Doanh nghiệp phá sản, giao dịch phái sinh được xử lý ra sao? Phân tích cơ chế bù trừ
Quyết định mở thủ tục phá sản thường làm phát sinh cơ chế hạn chế hoặc đình chỉ một số giao dịch nhằm bảo toàn khối tài sản của doanh nghiệp. Tuy nhiên, Nghị định số 318/2026/NĐ-CP ngày 12/8/2026 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Phục hồi, phá sản về các trường hợp không áp dụng đối với hợp đồng phái sinh có điều khoản về thanh toán ròng (sau đây gọi là Nghị định 318/2026/NĐ-CP) thiết lập ngoại lệ đối với hợp đồng phái sinh lãi suất có điều khoản bù trừ và đang có hiệu lực tại thời điểm luật định. Ngoại lệ này phản ánh nhu cầu cân bằng giữa mục tiêu bảo vệ tài sản phá sản và yêu cầu duy trì ổn định của thị trường tài chính, nơi giá trị rủi ro có thể thay đổi nhanh nếu giao dịch phòng ngừa bị dừng đột ngột.

Quyết định mở thủ tục phá sản thường làm phát sinh cơ chế hạn chế hoặc đình chỉ một số giao dịch nhằm bảo toàn khối tài sản của doanh nghiệp. Tuy nhiên, Nghị định số 318/2026/NĐ-CP ngày 12/8/2026 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Phục hồi, phá sản về các trường hợp không áp dụng đối với hợp đồng phái sinh có điều khoản về thanh toán ròng (sau đây gọi là Nghị định 318/2026/NĐ-CP) thiết lập ngoại lệ đối với hợp đồng phái sinh lãi suất có điều khoản bù trừ và đang có hiệu lực tại thời điểm luật định. Ngoại lệ này phản ánh nhu cầu cân bằng giữa mục tiêu bảo vệ tài sản phá sản và yêu cầu duy trì ổn định của thị trường tài chính, nơi giá trị rủi ro có thể thay đổi nhanh nếu giao dịch phòng ngừa bị dừng đột ngột.
1. Vị trí của hợp đồng phái sinh trong thủ tục phục hồi, phá sản
Khoản 1 Điều 6 Nghị định 318/2026/NĐ-CP quy định hợp đồng phái sinh lãi suất có điều khoản bù trừ, đang có hiệu lực khi Tòa án thụ lý đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản hoặc khi Tòa án ra quyết định mở thủ tục phá sản, không bị tạm đình chỉ hoặc đình chỉ theo cơ chế chung. Khoản 1 Điều 3 của Nghị định xác định hợp đồng phái sinh lãi suất là thỏa thuận xác lập quyền và nghĩa vụ nhằm phòng ngừa hoặc hạn chế rủi ro biến động lãi suất theo pháp luật về ngân hàng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Phạm vi này cho thấy nhà làm luật không trao ngoại lệ cho mọi giao dịch tài chính có tên gọi phái sinh, mà chỉ hướng tới nhóm giao dịch có chức năng quản trị rủi ro lãi suất và đáp ứng điều kiện pháp lý cụ thể. Việc xác định đúng loại hợp đồng do đó là bước đầu tiên trước khi xem xét khả năng tiếp tục thực hiện trong thủ tục phá sản.
Lý do kinh tế - pháp lý của ngoại lệ nằm ở đặc tính biến động liên tục của vị thế phái sinh. Nếu một hợp đồng phòng ngừa lãi suất bị đình chỉ ngay khi một bên rơi vào thủ tục phá sản, bên còn lại có thể mất công cụ trung hòa rủi ro và phải gánh một mức phơi nhiễm lớn hơn nhiều so với nghĩa vụ ròng thực tế. Hệ quả không chỉ ảnh hưởng đến hai bên mà có thể lan sang các giao dịch liên kết. Vì vậy, việc tiếp tục công nhận hiệu lực của hợp đồng đủ điều kiện giúp duy trì cơ chế xác định nghĩa vụ ròng, hạn chế sự gia tăng đột biến của rủi ro và tạo ra cơ sở rõ ràng hơn để ghi nhận quyền, nghĩa vụ trong khối tài sản phá sản. Dù vậy, ngoại lệ này phải được áp dụng chặt chẽ để không trở thành phương tiện đưa những giao dịch không đủ điều kiện ra khỏi cơ chế giám sát của Tòa án.
2. Điều kiện áp dụng ngoại lệ và giá trị của điều khoản bù trừ
Có ba điều kiện cần được xem xét đồng thời. Thứ nhất, giao dịch phải đúng là hợp đồng phái sinh lãi suất thuộc phạm vi pháp luật ngân hàng. Thứ hai, hợp đồng phải có điều khoản bù trừ. Thứ ba, hợp đồng phải đang có hiệu lực tại thời điểm Tòa án thụ lý đơn hoặc ra quyết định mở thủ tục phá sản. Điều khoản bù trừ có chức năng quy đổi các nghĩa vụ thanh toán đối ứng thành một nghĩa vụ ròng, qua đó phản ánh mức phơi nhiễm thực tế giữa các bên. Chẳng hạn, nếu một bên có nghĩa vụ trả 100 tỷ đồng và đồng thời có quyền nhận 80 tỷ đồng trong phạm vi bù trừ, nghĩa vụ ròng có thể được xác định trên phần chênh lệch theo hợp đồng và pháp luật áp dụng. Tuy nhiên, điều khoản cần quy định rõ sự kiện kích hoạt, phạm vi nghĩa vụ, phương pháp định giá, đồng tiền thanh toán, thời điểm chốt và cách xử lý khi một bên mất khả năng thanh toán.
Yếu tố hiệu lực cũng cần được kiểm tra trên cả phương diện nội dung và thời điểm. Hợp đồng đã hết hạn, đã chấm dứt, chưa phát sinh hiệu lực hoặc có điều khoản bù trừ không đủ rõ sẽ làm suy yếu căn cứ áp dụng ngoại lệ. Quy định về không đình chỉ cũng không có chức năng hợp thức hóa hợp đồng vô hiệu, giao dịch giả tạo, giao dịch nhằm tẩu tán tài sản hoặc hành vi vi phạm điều cấm. Khoản 2 Điều 6 cho phép quản tài viên, doanh nghiệp quản lý và thanh lý tài sản hoặc Thẩm phán yêu cầu các bên cung cấp điều khoản bù trừ cùng tài liệu, dữ liệu chứng minh hợp đồng đang có hiệu lực. Do đó, nghĩa vụ chứng minh không dừng ở bản hợp đồng đã ký mà bao gồm thẩm quyền ký, giao dịch xác nhận, lịch sử đối soát, dữ liệu định giá, chứng thư chữ ký số và dấu thời gian đối với hợp đồng điện tử.
3. Hệ quả pháp lý, giới hạn áp dụng và yêu cầu quản trị hồ sơ
Việc hợp đồng không bị tạm đình chỉ hoặc đình chỉ chủ yếu giải quyết trạng thái hiệu lực và khả năng vận hành cơ chế bù trừ; nó không đồng nghĩa bên đối tác được ưu tiên thanh toán tuyệt đối hoặc đứng ngoài toàn bộ thủ tục phá sản. Thứ tự phân chia tài sản, việc xác định giá trị nghĩa vụ và quyền của các chủ nợ vẫn chịu sự điều chỉnh của Luật Phục hồi, phá sản số 142/2025/QH15 ngày 11/12/2025 của Quốc hội (sau đây gọi là Luật Phục hồi, phá sản năm 2025). Cũng cần phân biệt giữa tiếp tục hiệu lực hợp đồng, chấm dứt hợp đồng theo sự kiện đã thỏa thuận và xử lý tài sản bảo đảm. Mỗi vấn đề có căn cứ và giới hạn riêng. Nếu chỉ dựa vào tên gọi hợp đồng phái sinh để khấu trừ hoặc xử lý tài sản mà không kiểm tra phạm vi bù trừ, chủ thể thực hiện có thể xâm phạm nguyên tắc bảo toàn và phân chia khối tài sản phá sản.
Từ góc độ quản trị, doanh nghiệp và tổ chức tín dụng cần lưu hồ sơ theo từng giao dịch nhưng vẫn bảo đảm khả năng liên kết với hợp đồng khung, phụ lục và điều khoản bù trừ. Quy trình nội bộ cần xác định rõ sự kiện mất khả năng thanh toán, nguồn dữ liệu lãi suất, thời điểm định giá, người có thẩm quyền chốt vị thế và cơ chế giải quyết chênh lệch. Việc mô phỏng trước kịch bản Tòa án thụ lý hoặc mở thủ tục phá sản có thể giúp phát hiện khoảng trống về chứng cứ và xung đột giữa hợp đồng với chính sách nội bộ. Trong tranh chấp, khả năng truy xuất một chuỗi hồ sơ nhất quán thường có ý nghĩa không kém nội dung của điều khoản bù trừ, bởi ngoại lệ chỉ được áp dụng khi chủ thể chứng minh được cả bản chất giao dịch lẫn tình trạng hiệu lực tại đúng thời điểm pháp luật quy định.
4. Kết luận
Ngoại lệ đối với hợp đồng phái sinh lãi suất trong Nghị định 318/2026/NĐ-CP là một cơ chế nhằm hạn chế rủi ro lan truyền và duy trì tính ổn định của giao dịch tài chính khi một bên rơi vào thủ tục phá sản. Tuy nhiên, ngoại lệ không được áp dụng dựa trên tên gọi hợp đồng mà phụ thuộc vào loại giao dịch, sự tồn tại của điều khoản bù trừ, tình trạng hiệu lực và chất lượng chứng cứ. Quy định này cũng không tạo ra quyền ưu tiên thanh toán vượt ra ngoài khuôn khổ của pháp luật phá sản. Vì vậy, giá trị thực tiễn của cơ chế bù trừ phụ thuộc lớn vào việc các bên thiết kế điều khoản đủ rõ, duy trì dữ liệu định giá có thể kiểm tra và chuẩn bị hồ sơ có khả năng giải trình ngay từ trước khi rủi ro mất khả năng thanh toán xuất hiện.