Khung năng lực AI quốc gia: Từ chuẩn kỹ năng đến cơ chế trách nhiệm trong đào tạo và sử dụng trí tuệ nhân tạo
Quyết định số 1528/QĐ-TTg ngày 11/8/2026 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình quốc gia phát triển nhân lực trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, định hướng đến năm 2035 (sau đây gọi là Quyết định 1528/QĐ-TTg) đặt ra nhiệm vụ hoàn thành Khung năng lực trí tuệ nhân tạo quốc gia trong tháng 6/2027. Đây không chỉ là một kế hoạch đào tạo kỹ năng công nghệ. Khi được xây dựng theo hướng bao quát, liên thông và có tiêu chí cho từng nhóm đối tượng, Khung năng lực AI có thể trở thành công cụ chuẩn hóa chương trình đào tạo, chuẩn đầu ra, đánh giá nghề nghiệp và phân bổ trách nhiệm trong quá trình phát triển, triển khai, sử dụng hệ thống AI. Vì vậy, giá trị pháp lý và chính sách của Khung cần được nhìn nhận trong mối quan hệ với pháp luật giáo dục, lao động, bảo vệ dữ liệu và quản trị rủi ro AI.

Quyết định số 1528/QĐ-TTg ngày 11/8/2026 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình quốc gia phát triển nhân lực trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, định hướng đến năm 2035 (sau đây gọi là Quyết định 1528/QĐ-TTg) đặt ra nhiệm vụ hoàn thành Khung năng lực trí tuệ nhân tạo quốc gia trong tháng 6/2027. Đây không chỉ là một kế hoạch đào tạo kỹ năng công nghệ. Khi được xây dựng theo hướng bao quát, liên thông và có tiêu chí cho từng nhóm đối tượng, Khung năng lực AI có thể trở thành công cụ chuẩn hóa chương trình đào tạo, chuẩn đầu ra, đánh giá nghề nghiệp và phân bổ trách nhiệm trong quá trình phát triển, triển khai, sử dụng hệ thống AI. Vì vậy, giá trị pháp lý và chính sách của Khung cần được nhìn nhận trong mối quan hệ với pháp luật giáo dục, lao động, bảo vệ dữ liệu và quản trị rủi ro AI.
1. Vị trí của Khung năng lực AI trong cấu trúc chính sách quốc gia
Theo Chương trình ban hành kèm Quyết định 1528/QĐ-TTg, Khung năng lực AI quốc gia phải tham chiếu các khung năng lực và chuẩn mực quốc tế nhưng đồng thời phù hợp với điều kiện của Việt Nam; tiêu chí áp dụng phải được thiết kế cho từng nhóm đối tượng, trong đó có người học và người dạy. Cách tiếp cận này cho thấy Khung không nên được xây dựng như một danh mục kỹ năng lập trình thống nhất cho mọi chủ thể. Năng lực cần thiết của người phát triển mô hình khác với người lựa chọn giải pháp, người vận hành hệ thống, cán bộ quản lý nhà nước, giáo viên hay người lao động chỉ sử dụng công cụ AI trong công việc. Việc phân tầng theo vai trò là điều kiện để tiêu chuẩn có thể áp dụng thực tế và tránh tình trạng chứng nhận hình thức, trong đó người học hoàn thành một khóa kiến thức chung nhưng chưa đủ khả năng thực hiện nhiệm vụ cụ thể một cách an toàn.
Tiến độ của Chương trình cũng cho thấy Khung năng lực được đặt trong một hệ sinh thái chuẩn hóa rộng hơn. Chuẩn chương trình đào tạo AI cho giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp dự kiến được xây dựng trong tháng 3/2027, trước mốc hoàn thành Khung vào tháng 6/2027; sau đó, chuẩn năng lực AI còn được nghiên cứu tích hợp vào chuẩn nghề nghiệp theo ngành, nghề và vị trí việc làm, đi kèm cơ chế công nhận, đánh giá và chứng nhận. Về phương diện pháp lý, Quyết định 1528/QĐ-TTg xác lập nhiệm vụ, mục tiêu và tiến độ chính sách, còn các tiêu chí có tính bắt buộc đối với cơ sở đào tạo, nghề nghiệp hoặc tuyển dụng chỉ có thể được áp dụng trong phạm vi và bằng hình thức văn bản phù hợp với thẩm quyền. Sự phân biệt này cần được duy trì để tránh biến một mục tiêu chương trình thành điều kiện hành nghề khi chưa có quy phạm cụ thể.
2. Chuẩn năng lực phải bao gồm năng lực tuân thủ, không chỉ năng lực kỹ thuật
Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 ngày 10/12/2025 của Quốc hội (sau đây gọi là Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025) điều chỉnh hoạt động nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai và sử dụng hệ thống AI. Trong bối cảnh đó, một Khung năng lực quốc gia chỉ tập trung vào khả năng sử dụng mô hình, xây dựng thuật toán hoặc viết câu lệnh sẽ chưa phản ánh đầy đủ yêu cầu của môi trường pháp lý. Mỗi nhóm năng lực cần tích hợp nhận thức về chất lượng dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân, bản quyền, an toàn thông tin, khả năng giải thích, giám sát của con người, phát hiện sai lệch và báo cáo sự cố. Người sử dụng phổ thông cần biết giới hạn của kết quả do AI tạo ra; người triển khai cần biết đánh giá nhà cung cấp và kiểm thử; người phát triển phải hiểu nghĩa vụ quản trị dữ liệu, tài liệu kỹ thuật và kiểm soát rủi ro; người quản lý cần có khả năng quyết định khi nào AI không nên được sử dụng.
Cách tiếp cận dựa trên năng lực tuân thủ còn giúp liên kết đào tạo với trách nhiệm nghề nghiệp. Ví dụ, cùng một công cụ tạo sinh có thể được dùng để gợi ý nội dung truyền thông, hỗ trợ chẩn đoán, đánh giá tín dụng hoặc soạn thảo văn bản hành chính; mức độ ảnh hưởng và yêu cầu kiểm tra của con người trong mỗi bối cảnh khác nhau đáng kể. Vì vậy, tiêu chí đánh giá không nên chỉ kiểm tra người học có tạo được đầu ra hay không, mà cần kiểm tra khả năng nhận diện rủi ro, xác minh nguồn, bảo vệ thông tin đầu vào, giải thích lựa chọn và từ chối sử dụng kết quả khi không đủ độ tin cậy. Khi chuẩn năng lực được gắn với hành vi có thể quan sát và bằng chứng thực hành, chứng nhận mới có giá trị trong tuyển dụng, dịch chuyển lao động và xác định trách nhiệm khi xảy ra sự cố.
3. Tác động đối với cơ sở đào tạo, cơ quan nhà nước và doanh nghiệp
Quyết định 1528/QĐ-TTg đặt ra các mục tiêu phổ cập có quy mô lớn: đến năm 2030, ít nhất 80% học sinh phổ thông và học sinh dự bị đại học được trang bị kiến thức, kỹ năng AI cơ bản; 100% người học trong cơ sở giáo dục đại học, ít nhất 80% người học giáo dục nghề nghiệp và ít nhất 90% cán bộ, công chức, viên chức, người lao động trong đơn vị sự nghiệp công lập được bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng AI. Chương trình đồng thời hướng tới đào tạo ít nhất 10.000 nhân lực AI trình độ cao, 50.000 nhân lực trình độ đại học trở lên có khả năng ứng dụng AI trong lĩnh vực trọng điểm và cập nhật kỹ năng AI cơ bản cho ít nhất 10 triệu người lao động. Quy mô này đòi hỏi cơ chế bảo đảm chất lượng, bởi nếu tiêu chuẩn đầu ra, năng lực giảng viên và phương pháp đánh giá không thống nhất, số lượng người được đào tạo có thể tăng mà năng lực thực tế vẫn khó kiểm chứng.
Trước khi Khung chính thức được ban hành và cụ thể hóa, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp có thể chuẩn bị bằng cách lập bản đồ năng lực theo vai trò công việc, phân biệt kỹ năng nền tảng, kỹ năng chuyên môn và năng lực quản trị rủi ro. Chương trình học nên yêu cầu sản phẩm thực hành, nhật ký sử dụng dữ liệu, đánh giá sai số và quy trình kiểm tra của con người thay vì chỉ dựa vào bài kiểm tra lý thuyết. Doanh nghiệp cần lưu hồ sơ đào tạo, phạm vi công việc mà người lao động được phép thực hiện với AI và cơ chế tái đánh giá khi công nghệ hoặc quy định thay đổi. Cơ quan nhà nước khi sử dụng chứng nhận cũng cần xác định rõ chứng nhận phản ánh năng lực nào, được đánh giá theo chuẩn nào và có thời hạn cập nhật ra sao. Một Khung năng lực đáng tin cậy phải tạo được ngôn ngữ chung giữa đào tạo, tuyển dụng và quản trị, nhưng không được trở thành chiếc nhãn thay thế việc đánh giá năng lực trong bối cảnh thực tế.
4. Kết luận
Khung năng lực AI quốc gia có tiềm năng trở thành hạ tầng chuẩn hóa cho thị trường lao động và hệ thống giáo dục, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào việc chuyển mục tiêu rộng thành tiêu chí theo vai trò, có thể đánh giá và cập nhật. Năng lực AI không chỉ là khả năng thao tác với công nghệ, mà còn bao gồm nhận diện giới hạn, bảo vệ dữ liệu, tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ, kiểm tra đầu ra và chịu trách nhiệm về quyết định sử dụng AI. Nếu được thiết kế theo hướng này, Khung sẽ đồng thời nâng cao chất lượng nhân lực, hỗ trợ dịch chuyển nghề nghiệp và giảm rủi ro pháp lý trong triển khai AI.