Quỹ đầu tư phát triển tại tổ chức tín dụng nhà nước: Dư địa tài chính mới và yêu cầu kiểm soát vốn
Nghị định số 316/2026/NĐ-CP ngày 11/8/2026 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 135/2025/NĐ-CP ngày 12/6/2025 của Chính phủ về chế độ tài chính đối với tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và giám sát tài chính, đánh giá hiệu quả đầu tư vốn nhà nước tại tổ chức tín dụng do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ và tổ chức tín dụng có vốn nhà nước (sau đây gọi là Nghị định 316/2026/NĐ-CP), có hiệu lực từ ngày 01/10/2026, nâng tỷ lệ tối đa được trích vào quỹ đầu tư phát triển của tổ chức tín dụng do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ từ 20% lên 40% lợi nhuận còn lại sau khi thực hiện các khoản phân phối theo quy định. Sự điều chỉnh này mở rộng khả năng tích lũy nguồn lực cho đầu tư dài hạn, nhưng không thể được hiểu là cho phép chuyển dịch lợi nhuận vào quỹ một cách tự động hoặc tách rời trách nhiệm bảo toàn vốn nhà nước.

Nghị định số 316/2026/NĐ-CP ngày 11/8/2026 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 135/2025/NĐ-CP ngày 12/6/2025 của Chính phủ về chế độ tài chính đối với tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và giám sát tài chính, đánh giá hiệu quả đầu tư vốn nhà nước tại tổ chức tín dụng do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ và tổ chức tín dụng có vốn nhà nước (sau đây gọi là Nghị định 316/2026/NĐ-CP), có hiệu lực từ ngày 01/10/2026, nâng tỷ lệ tối đa được trích vào quỹ đầu tư phát triển của tổ chức tín dụng do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ từ 20% lên 40% lợi nhuận còn lại sau khi thực hiện các khoản phân phối theo quy định. Sự điều chỉnh này mở rộng khả năng tích lũy nguồn lực cho đầu tư dài hạn, nhưng không thể được hiểu là cho phép chuyển dịch lợi nhuận vào quỹ một cách tự động hoặc tách rời trách nhiệm bảo toàn vốn nhà nước.
1. Ý nghĩa pháp lý của việc nâng tỷ lệ trích quỹ từ 20% lên 40%
Khoản 2 Điều 1 Nghị định 316/2026/NĐ-CP sửa đổi khoản 4 Điều 22 Nghị định 135/2025/NĐ-CP theo hướng cho phép tổ chức tín dụng do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ trích không quá 40% phần lợi nhuận còn lại vào quỹ đầu tư phát triển. Cụm từ “không quá” xác lập một giới hạn tối đa chứ không ấn định một tỷ lệ bắt buộc. Vì vậy, việc trích 40% chỉ có thể được xem xét sau khi xác định chính xác lợi nhuận được phép phân phối, hoàn thành các nghĩa vụ tài chính và thực hiện đúng thứ tự phân phối theo pháp luật. Quyết định trích quỹ phải dựa trên nhu cầu vốn, kế hoạch đầu tư, năng lực tài chính, các chỉ tiêu an toàn và định hướng của chủ sở hữu nhà nước; không thể chỉ dựa vào mục tiêu giữ lại lợi nhuận hoặc làm giảm phần lợi nhuận phải nộp về ngân sách.
Tỷ lệ 40% còn chịu hai giới hạn quan trọng. Thứ nhất, tổng mức trích vào quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ và quỹ đầu tư phát triển không được vượt quá 50% theo Điều 25 Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp số 68/2025/QH15 ngày 14/6/2025 của Quốc hội (sau đây gọi là Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp năm 2025). Thứ hai, mức tối đa của quỹ đầu tư phát triển không được vượt quá vốn điều lệ của tổ chức tín dụng. Hai giới hạn này cho thấy nhà làm luật đồng thời theo đuổi hai mục tiêu: tạo dư địa tích lũy cho đầu tư và ngăn việc tập trung một lượng lợi nhuận quá lớn vào quỹ mà không gắn với quy mô vốn, hiệu quả sử dụng hoặc trách nhiệm giải trình. Do đó, con số 40% chỉ là điểm bắt đầu của quá trình thẩm định, không phải kết luận cuối cùng về mức được trích trong từng năm tài chính.
2. Quan hệ giữa quyền tự chủ đầu tư và trách nhiệm của chủ sở hữu nhà nước
Quỹ đầu tư phát triển là nguồn lực thuộc pháp nhân tổ chức tín dụng nhưng được hình thành từ lợi nhuận của doanh nghiệp có 100% vốn nhà nước. Việc sử dụng quỹ vì vậy phải được đặt trong khuôn khổ quản trị doanh nghiệp, chiến lược phát triển và cơ chế giám sát vốn nhà nước. Tăng tỷ lệ trích quỹ có thể tạo điều kiện đầu tư hạ tầng số, hiện đại hóa công nghệ ngân hàng, nâng cao năng lực quản trị rủi ro hoặc mở rộng các hoạt động phù hợp với chiến lược đã được phê duyệt. Tuy nhiên, sự tồn tại của quỹ không tự nó tạo ra thẩm quyền đầu tư. Mỗi dự án vẫn phải đáp ứng điều kiện về thẩm quyền quyết định, hiệu quả kinh tế, kiểm soát giao dịch với người có liên quan, giới hạn đầu tư và các tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động ngân hàng. Nói cách khác, cơ chế phân phối lợi nhuận chỉ quyết định nguồn hình thành vốn; tính hợp pháp của việc sử dụng vốn còn phụ thuộc vào quy phạm điều chỉnh dự án và hoạt động cụ thể.
Từ góc độ đại diện chủ sở hữu, quyết định trích quỹ cần được đánh giá cùng với phương án phân phối lợi nhuận, nhu cầu bổ sung vốn điều lệ, kế hoạch kinh doanh và khả năng tạo dòng tiền của tổ chức tín dụng. Việc giữ lại lợi nhuận ở mức cao có thể hợp lý khi tổ chức đang thực hiện dự án đầu tư thiết yếu và có phương án sử dụng vốn khả thi; ngược lại, nếu quỹ tích lũy kéo dài nhưng không được sử dụng hiệu quả, tỷ lệ trích cao có thể làm giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực nhà nước. Vì vậy, hồ sơ trình phê duyệt cần chỉ rõ mục tiêu của quỹ, danh mục nhu cầu dự kiến, tiêu chí lựa chọn dự án, thời gian sử dụng và cơ chế đo lường kết quả. Trách nhiệm giải trình không nên dừng ở việc chứng minh đã trích đúng tỷ lệ, mà phải mở rộng tới câu hỏi nguồn tiền được sử dụng như thế nào và có tạo ra giá trị tương xứng với rủi ro hay không.
3. Rủi ro áp dụng và yêu cầu hoàn thiện quy trình phân phối lợi nhuận
Một điểm đáng chú ý khác của Nghị định 316/2026/NĐ-CP là cơ chế xử lý khi lợi nhuận còn lại sau khi trích quỹ đầu tư phát triển không đủ nguồn để trích quỹ khen thưởng, quỹ phúc lợi theo mức quy định. Trong trường hợp này, tổ chức tín dụng có thể giảm phần lợi nhuận đã trích vào quỹ đầu tư phát triển để bổ sung cho các quỹ nói trên, nhưng mức giảm không vượt quá số đã trích vào quỹ đầu tư phát triển trong chính năm tài chính đó. Quy định cho thấy phương án phân phối lợi nhuận có khả năng được điều chỉnh để cân bằng giữa tích lũy cho đầu tư và chính sách đối với người lao động. Tuy nhiên, cơ chế điều chỉnh phải được ghi nhận minh bạch, có căn cứ tính toán và được phê duyệt đúng thẩm quyền; không nên được sử dụng như một phương thức hợp thức hóa việc lập phương án ban đầu thiếu chính xác.
Để áp dụng quy định mới, tổ chức tín dụng cần sửa đổi quy chế tài chính nội bộ, mẫu phương án phân phối lợi nhuận và cơ chế theo dõi riêng đối với từng quỹ. Bộ phận tài chính phải đối chiếu đồng thời giới hạn 40%, giới hạn tổng 50% với quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ và giới hạn quy mô quỹ không vượt quá vốn điều lệ. Bộ phận quản trị rủi ro cần đánh giá ảnh hưởng của phương án giữ lại lợi nhuận đối với kế hoạch vốn, khả năng chi trả và các chỉ tiêu an toàn; bộ phận kiểm toán nội bộ cần kiểm tra từ nguồn số liệu đến thẩm quyền phê duyệt và mục đích sử dụng. Một chuỗi hồ sơ đầy đủ nên kết nối báo cáo tài chính đã được kiểm toán, nghị quyết hoặc quyết định phân phối lợi nhuận, kế hoạch đầu tư, sổ theo dõi quỹ và báo cáo kết quả sử dụng vốn. Chính sự liên kết này giúp phân biệt một quyết định tích lũy vốn có cơ sở với việc giữ lại lợi nhuận thiếu mục tiêu hoặc vượt khỏi giới hạn pháp luật.
4. Kết luận
Việc nâng tỷ lệ trích tối đa vào quỹ đầu tư phát triển lên 40% phản ánh định hướng trao thêm dư địa tài chính cho các tổ chức tín dụng do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ, nhất là trong bối cảnh nhu cầu đầu tư công nghệ, an toàn hệ thống và năng lực cạnh tranh ngày càng lớn. Tuy nhiên, quy định mới không làm thay đổi bản chất của quỹ như một nguồn vốn phải được hình thành, quản lý và sử dụng trong khuôn khổ bảo toàn vốn nhà nước. Mức trích cụ thể vẫn phải được xác định trên cơ sở lợi nhuận được phân phối, các giới hạn đồng thời, nhu cầu đầu tư thực tế và hiệu quả dự kiến. Giá trị của chính sách sẽ không nằm ở quy mô quỹ được tích lũy, mà ở khả năng chuyển nguồn lực đó thành các dự án hợp pháp, có kiểm soát và tạo ra lợi ích dài hạn có thể đo lường cho tổ chức tín dụng và chủ sở hữu nhà nước.