|
BỘ THƯƠNG MẠI |
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 1692 TMĐT |
Hà Nội, ngày 06 tháng 5 năm 2002 |
|
Kính gửi: |
- Công ty TNHH ô tô Đông Sài Gòn |
Trả lời đề nghị của Công ty TNHH ô tô Đông Sài Gòn tại văn bản số 04/CV/MTS ngày 19/04/2002 về việc xin mua xe ô tô của nhà thầu sau khi hoàn thành thi công dự án quốc lộ 1;
Căn cứ các văn bản:
1- Văn bản số 05/TLTS ngày 25/03/2002 của nhà thầu thi công quốc lộ 1 Bes Engineering Corporation về việc xin xuất khẩu tại chỗ ô tô, sau khi hoàn thành thi công dự án quốc lộ 1;
2- Ý kiến của Ban Quản lý dự án 1 xác nhận nhà thầu thi công quốc lộ 1 Bes Engineering Corporation đã hoàn thành dự án;
Bộ Thương mại có ý kiến như sau:
1- Đồng ý Công ty xuất nhập khẩu và đầu tư giao thông vận tải (TRACIMEX) thay mặt nhà thầu Bes Engineering Corporation làm thủ tục xuất khẩu tại chỗ 9 chiếc xe ô tô các loại, số xe này đã được Bộ Thương mại cho tạm nhập tại văn bản số 2300/TM-ĐT ngày 23/05/1996 để thi công dự án quốc lộ 1 đoạn t Hồ Chí Minh đến Cần Thơ.
2- Công ty TNHH ô tô Đông Sài Gòn được nhập khẩu tại chỗ 9 chiếc xe ô tô các loại, số xe này đã được Bộ Thương mại cho tạm nhập tại văn bản số 2300/TM-ĐT ngày 23/05/1996 để thi công dự án quốc lộ 1 đoạn thành phố Hồ Chí Minh đến Cần Thơ.
2- CÔNG TY TNHH Ô TÔ ĐÔNG SÀI GÒN ĐƯỢC NHẬP KHẨU TẠI CHỖ SỐ XE Ô TÔ NÊU TRÊN, CÔNG TY PHẢI NỘP THUẾ NHẬP KHẨU VÀ CÁC NGHĨA VỤ TÀI CHÍNH KHÁC (NẾU CÓ).
Việc nhập khẩu ô tô đã qua sử dụng thực hiện theo quy định hiện hành.
Văn bản này có giá trị đến 31/12/2002.
2- BẢNG CHI TIẾT 09 XE Ô TÔ NHẬP KHẨU
KT. BỘ TRƯỞNG BỘ THƯƠNG MẠITHỨ TRƯỞNGMai Văn Dâu |
STT | Loại xe | Nhãn hiệu | Biển số | Số sườn | Số máy |
1 | Bán tải | Mitsubishi | 51NN-88528 | 000196 | 4G63TB1306 |
2 | Bán tải | Mitsubishi | 51NN-88522 | 000168 | 4G63TB9554 |
3 | Bán tải | Mitsubishi | 51NN-88521 | 000184 | 4G63TB7552 |
4 | Bán tải | Mitsubishi | 51NN-88525 | 000172 | 4G63TB8875 |
5 | 12 Chỗ | Mitsubishi | 51NN-88530 | 000219 | 4G63TB7089 |
6 | 12 Chỗ | Mitsubishi | 51NN-88527 | 000225 | 4G63TB0166 |
7 | Tải nhỏ | Mitsubishi | 51LD-0718 | 000277 | 4G63TB6291 |
8 | Tải nhỏ | Mitsubishi | 51LD-0719 | 000279 | 4G63TB9668 |
9 | 4 Chỗ | Toyota | 51NN-88519 | 0399135 | 0538324-5S |