Quay lại

Công văn 2406/TCHQ-TXNK năm 2024 về chấn chỉnh phân loại hàng hóa do Tổng cục Hải quan ban hành

BỘ TÀI CHÍNH
TỔNG CỤC HẢI QUAN
-------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------

Số: 2406/TCHQ-TXNK
V/v chấn chỉnh phân loại hàng hóa

Hà Nội, ngày 30 tháng 5 năm 2024

Kính gửi: Các Cục Hải quan tỉnh, thành phố.

Qua rà soát trên hệ thống nghiệp vụ Hải quan và công tác trực ban, phát hiện còn tình trạng khai báo đối với mặt hàng Vải dệt kim chưa đầy đủ, rõ ràng, chưa đủ cơ sở để áp mã hàng hóa và tình trạng phân loại không chính xác mặt hàng này về mã số 6006.90.00 để được hưởng mức thuế suất ưu đãi đặc biệt thấp hơn nhằm lẩn tránh thuế. Về vấn đề này, Tổng cục Hải quan có ý kiến như sau:

1. Việc khai báo đối với hàng hóa:

(1) Khai báo tên hàng không phù hợp với mã số khai báo. Ví dụ:

- Tờ khai số 105250655420/A12/54CD ngày 04/02/2023 có tên khai báo “TC-DK-PR#&Vải dệt kim hai mặt đã nhuộm (Vải thành phẩm làm từ 100% Polyester LJ-A9650AD-4 P EM EPM5 khổ 38” - 663.77 Yard, dùng làm giày)”, mã số khai báo 6006.90.00. (Mã số xem xét phù hợp theo tên khai báo là 6006.32.90)

- Tờ khai số 105274270030/A12/02PG ngày 17/02/2023 có tên khai báo “A1952#&Vải dệt kim 83% polyester recycled, 10% elastane, 7% lyocell khổ 52”, hàng mới 100%”, mã số khai báo 6006.90.00. (Mã số xem xét phù hợp theo tên khai báo là 6004.10.10)

- Tờ khai số 105261032660/E21/02PJ ngày 10/2/2023 có tên hàng khai báo “FAB403#&Vải 60% Cotton 40% Polyurethane (58/60”) (Vải dệt kim từ sợi tổng hợp và sợi bông dùng trong gia công may mặc)”, mã số khai báo 6006.90.00. (Mã số xem xét phù hợp theo tên khai báo thuộc phân nhóm 6006.2x, mã số chi tiết tùy thuộc loại đã in, đã nhuộm,...)

(2) Khai báo tên hàng không đầy đủ: không có thông tin loại xơ sợi tạo thành, vải đã nhuộm hay từ các sợi có màu khác nhau hoặc đã in hay chưa, ..., không đủ cơ sở xác định mã số. Ví dụ:

- Tờ khai số 105252097640/A12/47NF ngày 06/02/2023 có tên hàng khai báo là “KD332G4 Vải dệt kim (đã nhuộm) 58” - 3EY GIA KNIT TLDKB064 CLOTH COATING (NPL SX giày)”, mã số khai báo 6006.90.00;

- Tờ khai số 105252311360/A12/47NF ngày 06/02/2023 có tên hàng khai báo là “HT0007#&Vải lưới (vải dệt kim) (100% polyester)-LJ-A0757-P, 1TONE, FDY-BR -52"-(DG:01USD/YD)-61YD=73.67m2 (hàng mới 100%”, mã số khai báo 6006.90.00;

- Tờ khai số 105239276220/A12/43K1 ngày 30/01/2023 có tên hàng khai báo “Vải thô POLY 100% - CLOSE SIWON SW V2 63” - Vải dệt kim (chưa nhuộm); Định lượng: 506g/Yd” mã số khai báo 6006.90.00.

- Tờ khai số 105259383130/A12/47NF ngày 10/02/2023 có tên hàng khai báo “VDK#&Vải dệt kim/(11K) POLYPAG 2 44"” mã số khai báo 6006.90.00.

(Ví dụ Danh sách rà soát một số tờ khai năm 2023 kèm theo)

2. Để đảm bảo áp dụng chính xác và thống nhất mã số hàng hóa và thuế suất đối với mặt hàng Vải dệt kim, Tổng cục Hải quan yêu cầu các Cục Hải quan tỉnh, thành phố:

- Hướng dẫn doanh nghiệp thực hiện kê khai mặt hàng Vải dệt kim thuộc nhóm 60.06 kèm mô tả hàng hóa: loại vải dệt kim (kiểu dệt đan dọc hay đan ngang), đặc điểm về thành phần, hàm lượng, khổ vải, đặc điểm về màu sắc hoặc phương pháp gia công (đã in hay chưa, có ngâm tẩm, tráng phủ với vật liệu nào...), tính chất, công dụng, đồng thời thực hiện kiểm soát khai báo của doanh nghiệp đảm bảo đủ thông tin để phân loại hàng hóa.

- Căn cứ thẩm quyền, đánh giá mức độ rủi ro để quyết định việc kiểm tra thực tế hàng hóa, lấy mẫu gửi phân tích, giám định để làm cơ sở phân loại đối với hàng hóa nhập khẩu.

- Thực hiện kiểm tra, rà soát việc phân loại và điều kiện áp dụng thuế suất ưu đãi đặc biệt đối với mặt hàng “Vải dệt kim”, lưu ý trường hợp mặt hàng khai báo mã số 6006.90.00, có xuất xứ từ các quốc gia được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt 0% theo các Hiệp định thương mại (ví dụ xuất xứ Trung Quốc có C/O form E). Trường hợp phát hiện việc phân loại không phù hợp thì xử lý lại, ấn định thuế và xử lý vi phạm theo đúng quy định.

Tổng cục Hải quan thông báo để các đơn vị biết, thực hiện./.

Nơi nhận:

- Như trên;

- Cục Kiểm định Hải quan (để p/hợp);

- Cục Thuế XNK, Cục QLRR (để p/hợp);

- Lưu: VT, TXNK (3b). | KT. TỔNG CỤC TRƯỞNG

PHÓ TỔNG CỤC TRƯỞNG

Hoàng Việt Cường


Tờ khai
Ngày đăng ký
Tên nơi mở tờ
khai
Mã doanh
nghiệp XNK
Tên doanh nghiệp XNK
Mã hàng khai
báo
Số thứ tự
hàng
Tên hàng
105199832400/E21/03CD
03/01/2023
THAIBINHHP
'1001008194
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN
PLUMMY GARMENT VIệT NAM
'60069000
V103#&Vải dệt kim 100% polyester khô 60"(vài chính
3202gm,mới 100%)
105199832400/E21/03CD
03/01/2023
THAIBINHHP
'1001008194
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN
PLUMMY GARMENT VIệT NAM
'60069000
V102#&Vải dệt kim 100% polyester khô 58" (vải chính
4244gm,mới 100%)
105200139810/E21/03CD
03/01/2023
THAIBINHHP
'1000341065
Công ty TNHH TAV
'60069000
3
FK001#&Vài dệt kim 96%COTTON 4%SPANDEX 57
270G/M2,đã nhuộm, mới 100%
105200139810/E21/03CD
03/01/2023
THAIBINHHP
'1000341065
Công ty TNHH TAV
'60069000
FK001#&Vải dệt kim 96%COTTON 4%SPANDEX 57" 5 270G/M2,đã nhuộm,mới 100%
105199378210/E21/03CD
03/01/2023
THAIBINHHP
'1001054955
Công Ty TNHH May Hưng Hà
'60069000
V12#&Vải dệt kim có thành phần 100% polyester - khổ 59" 1 định lượng 150g/m2 - 660 yds - hàng mới 100%
105201819810/E21/03PJ
03/01/2023
HAIDUONGHP
'0800380985
CôNG TY TNHH SEES VINA
60069000
1 FB04#&Vải dệt kim hoặc móc 100%Polyester khổ 54"
105201819810/E21/03PJ
03/01/2023
HAIDUONGHP
'0800380985
CôNG TY TNHH SEES VINA
'60069000
2 FB04#&Vải dệt kim hoặc móc 100%Polyester khổ 58"
105199823850/E21/03PA
03/01/2023
DTGCHP
'0801091087
CôNG TY TNHH SảN XUấT GIấY
CHUNG JYE VIệT NAM
'60069000
VNVA13#&Vải đệt kim 100% polyester, khổ 54" - 429
19 yards - 220 GSM. Mới 100%
105199823850/E21/03PA
03/01/2023
DTGCHP
'0801091087
CôNG TY TNHH SảN XUấT GIấY
CHUNG JYE VIệT NAM
'60069000
20
VNVA13#&Vải dệt kim 100% polyester, khô 58" - 2102 yards- 220 GSM. Mới 100%
105199119800/E21/02PG
03/01/2023CCHQDTHCM
'0302544944
Cty TNHH Nobland Việt Nam
'60069000
95#&Vải chính dệt kim 96% Cotton 4% Spandex 72", đã 1 nhuộm, hàng mới 100% (100 YD)
105199551550/E21/02PJ
03/01/2023
CCHQGCHCM
'0302269783
Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Cao Hoa
'60069000
11#&Vải -100%Polyester K:60-62" (Vải dệt kim, 225g/m2)
105199356620/E21/02PJ
03/01/2023CCHQGCHCM
'0302269783
Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Cao Hoa
'60069000
515#&Vải -100%Polyester K:74-76" (Vải dệt kim.210g/m2)
105199356620/E21/02PJ
03/01/20230
CCHQGCHCM
'0302269783
Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Cao Hoa
'60069000
3 13#&Vài -100%Polyester K:66-68"(Vải dệt kim.180g/m2)
105201055630/E21/03PJ
03/01/2023
HAIDUONGHP
'0800380985
CôNG TY TNHH SEES VINA
'60069000
1 FB04#&Vải dệt kim hoặc móc 100%Polyester khổ 60"
305901883360/E62/51C1
19/10/2023
NVPMYBRVT
'3500829390
CôNG TY TNHH ECLAT FABRICS
VIệT NAM
'60069000
EF1262-2310#&Vải dệt kim khô 65" 249G/Y (100%
6 POLYESTER)#&VN
105240768950/A42/47NF
31/01/2023
TNHATDN
'3600834796
Công ty TNHH Giày Dona Standard Việt Nam
'60069000
NPL069-01#&Vải lưới (vải dệt kim) (hàng mới 100%) -
42"00A NEXKIN WOVEN RIDGE MESH(mục 1 của
3.TKNK số: 104851277420/E31, NPL chưa qua GCSX)
105238288520/E31/47NF
31/01/2023TNHATDN
'3600834796
Công ty TNHH Giày Dona Standard Việt Nam
'60069000
NPL069-01#&Vải lưới (vải dệt kim) (hàng mới 100%) -
44"4NH GODIVA CDP DJT-8230-2R REC MESH (khổ 444") - 304YD = 310.67M2
105238288520/E31/47NF
31/01/2023
TNHATDN
'3600834796
Công ty TNHH Giày Dona Standard Việt Nam
'60069000
NPL069-01#&Vải lưới (vải dệt kim) (hàng mới 100%) -
44"4CA GODIVA CDP DJT-8230-2R REC MESH (khổ 544") - 78YD = 79.71M2

Tờ khai
Ngày đăng ký
Tên nơi mở tờ
khai
Mã doanh
nghiệp XNK
Tên doanh nghiệp XNK
Mã hàng khai báo
Số thứ tự
hàng
Tên hàng
105238288520/E31/47NF
31/01/2023
TNHATDN
'3600834796
Công ty TNHH Giày Dona Standard Việt Nam
'60069000
NPL069-01#&Vải lưới (vải dệt kim) (hàng mới 100%) -
44"4NH GODIVA CDP DJT-8230-2R REC MESH (khổ 644") - 460YD = 470.09M2
105241114530/E21/51C1
31/01/2023
NVPMYBRVT
'3501722393
Công ty TNHH E-Top Việt Nam
'60069000
ECV336#&Vải dệt kim(98%Cotton
2%Spandex/elastance/lycra W:20~92")
105240768950/A42/47NF
31/01/2023
TNHATDN
'3600834796
Công ty TNHH Giày Dona Standard Việt Nam
'60069000
NPL069-01#&Vải lưới (vài dệt kim) ( hàng mới 100% ) - 54"SIROCCO COR2020 MESH(mục 15 của TKNK số:
7104933688900/E31, NPL chưa qua GCSX)
105238288520/E31/47NF
31/01/2023
TNHATDN
'3600834796
Công ty TNHH Giày Dona Standard Việt Nam
'60069000
NPL069-01#&Vài lưới (vải dệt kim) (hàng mới 100%) -
44"51L BLONDIE P JA37-521 MESH (khổ 44") - 301YD = 7307.6M2
105238288520/E31/47NF
31/01/2023
TNHATDN
'3600834796
Công ty TNHH Giày Dona Standard Việt Nam
'60069000
NPL069-01#&Vài lưới (vải dệt kim) (hàng mới 100%) -
44"10A BLONDIE P JA37-521 MESH (khổ 44") - 434YD 8=443.52M2
105238288520/E31/47NF
31/01/2023
TNHATDN
'3600834796
Công ty TNHH Giày Dona Standard Việt Nam
'60069000
NPL069-01#&Vài lưới (vải dệt kim) (hàng mới 100%) -
44"4CA GODIVA CDP DJT-8230-2R REC MESH (khổ 9|44") - 167YD=170.66M2
105238288520/E31/47NF
31/01/2023
TNHATDN
'3600834796
Công ty TNHH Giày Dona Standard Việt Nam
'60069000
NPL069-01#&Vài lưới (vải dệt kim) (hàng mới 100%) -
44"4NH GODIVA CDP DJT-8230-2R REC MESH (khổ 1044") - 991YD = 1012.74M2
105238288520/E31/47NF
31/01/2023
TNHATDN
'3600834796
Công ty TNHH Giày Dona Standard Việt Nam
'60069000
NPL069-01#&Vài lưới (vải dệt kim) (hàng mới 100%) -
00AEPM POLYPAG3 DJ-968-E(R) FABRIC RESIN (khổ 1144") - 44YD = 44.97M2
105240942700/E21/51C1
31/01/2023
NVPMYBRVT
'3501722393
Công ty TNHH E-Top Việt Nam
'60069000
1 ECV05#&Vải dệt kim (100%polyester W:20~92")
105240887250/E21/47NF
31/01/2023
TNHATDN
'3603413411
CôNG TY TNHH LONGWELL
'60069000
93#&Vài dệt kim đã nhuộm -NIMBUS MESH, FDY-TB 144"(Hàng mới 100%, NPL GCSX giày)
105240887250/E21/47NF
31/01/2023
TNHATDN
'3603413411
CôNG TY TNHH LONGWELL
'60069000
93#&Vải dệt kim đã nhuộm -FOXTROT SPACER DTY 254"(Hàng mới 100%, NPL GCSX giày)
105240887250/E21/47NF
31/01/2023
TNHATDN
'3603413411
CôNG TY TNHH LONGWELL
'60069000
93#&Vài dệt kim đã nhuộm -GAZE MESH DTY 44"(Hàng 3 mới 100%, NPL GCSX giày)
105240887250/E21/47NF
31/01/2023
TNHATDN
'3603413411
CôNG TY TNHH LONGWELL
'60069000
93#&Vải dệt kim đã nhuộm -EPM RAMI TEX 44"(Hàng 4 mới 100%, NPL GCSX giày)
105240887250/E21/47NF
31/01/2023
TNHATDN
'3603413411
CôNG TY TNHH LONGWELL
'60069000
93#&Vải dệt kim đã nhuộm -EPM ELILON 44"(Hàng mới 5 100%, NPL GCSX giày)
105240887250/E21/47NF
31/01/2023
TNHATDN
'3603413411
CôNG TY TNHH LONGWELL
'60069000
93#&Vải dệt kim đã nhuộm -2WAY STRETCH HEAVY 6CDP 44"(Hàng mới 100%, NPL GCSX giày)
105240911050/E21/47NF
31/01/2023TNHATDN
'3603413411
CôNG TY TNHH LONGWELL
'60069000
93#&Vài dệt kim đã nhuộm -FP POLYPAG 2
44"(1956YD=1788.57M)(Hàng mới 100%, NPL GCSX 1giày)
105240911050/E21/47NF
31/01/2023
TNHATDN
'3603413411
CôNG TY TNHH LONGWELL
'60069000
93#&Vải dệt kim đã nhuộm -FP POLYPAG 2
2|54"(16YD=14.63M)(Hàng mới 100%, NPL GCSX giày)

Tờ khai
Ngày đăng ký
Tên nơi mở tờ
khai
Mã doanh
nghiệp XNK
Tên doanh nghiệp XNK
Mã hàng khai
báo
Số thứ tự
hàng
Tên hàng
105238288520/E31/47NF
31/01/2023
TNHATDN
'3600834796
Công ty TNHH Giày Dona Standard Việt Nam
'60069000
NPL069-01#&Vải lưới (vải dệt kim) (hàng mới 100%) -
10AEPM POLYPAG3 DJ-968-E(R) FABRIC RESIN (khổ 2744") - 5YD =5.11M2
105241228740/E31/51C1
31/01/2023
NVPMYBRVT
'3500704031
Công ty TNHH Quốc Tế All Wells Việt Nam
'60069000
NS016#&Vải dệt kim đã nhuộm - BLK 00A (FP) POLY
8250D + VQ/PW 006 44", hàng mới 100%
105241228740/E31/51C1
31/01/2023NVPMYBRVT
'3500704031
Công ty TNHH Quốc Tế All Wells Việt Nam
'60069000
NS016#&Vải dệt kim đã nhuộm - PHANTOM 01X (FP) 9POLY 250D + VQ/PW 006 44", hàng mới 100%
305294463631/E54/43PB
17/01/2023
NGOAIKCNBD
'3700431984
Công ty SAY FASHION Việt Nam
'60069000
11
V9#&Vải dệt kim đã nhuộm 77% cotton 22% polyester 1% spandex khổ 30"-80"#&VN
305299817451/E62/43K1
30/01/2023
DNVCCMPBD
'3700799979
Công Ty TNHH YOU YOUNG VINA
'60069000
12
VFR08C#&Vải dệt kim Fresno khổ 44" màu đen#&VN
305299817451/E62/43K1
30/01/2023
DNVCCMPBD
'3700799979
Công Ty TNHH YOU YOUNG VINA
60069000
3 VSH10B#&Vải dệt kim Shasta khổ 44" màu xám#&VN
305299817451/E62/43K1
30/01/2023
DNVCCMPBD
'3700799979
Công Ty TNHH YOU YOUNG VINA
60069000
4 VBL04A#&Vải dệt kim Berlin khổ 44" màu xanh#&VN
305299817451/E62/43K1
30/01/2023
DNVCCMPBD
3700799979
Công Ty TNHH YOU YOUNG VINA
60069000
5 VBL09A#&Vải dệt kim Berlin khổ 44" màu trắng#&VN
305299817451/E62/43K1
30/01/2023
DNVCCMPBD
'3700799979
Công Ty TNHH YOU YOUNG VINA
'60069000
6 VBL10A#&Vải dệt kim Berlin khổ 44" màu xám#&VN
305299817451/E62/43K1
30/01/2023
DNVCCMPBD
'3700799979
Công Ty TNHH YOU YOUNG VINA
60069000
7 VHOD08B#&Vải dệt kim Hood khổ 44" màu đen#&VN
305299817451/E62/43K1
30/01/2023
DNVCCMPBD
'3700799979
Công Ty TNHH YOU YOUNG VINA
60069000
8 VHOD09A#&Vải dệt kim Hood khổ 44" màu trắng#&VN
305299817451/E62/43K1
30/01/2023
DNVCCMPBD
3700799979
Công Ty TNHH YOU YOUNG VINA
60069000
9 VHOD04A#&Vải dệt kim Hood khổ 44" màu xanh#&VN
305299817451/E62/43K1
30/01/2023
DNVCCMPBD
'3700799979
Công Ty TNHH YOU YOUNG VINA
'60069000
10
VHOD06A#&Vải dệt kim Hood khổ 44" màu nâu#&VN
305299817451/E62/43K1
30/01/2023
DNVCCMPBD
'3700799979
Công Ty TNHH YOU YOUNG VINA
60069000
11
VHOD10B#&Vải dệt kim Hood khổ 44" màu xám#&VN_
105243061820/E23/43PB
31/01/2023
NGOAIKCNBD
'3700431984
Công ty SAY FASHION Việt Nam
'60069000
44
V150#&Vải dệt kim đã nhuộm 74% polyester 23% rayon 3% spandex khổ 30"-80"
305299817451/E62/43K1
30/01/2023
DNVCCMPBD
'3700799979
Công Ty TNHH YOU YOUNG VINA
'60069000
VSH08B#&Vải dệt kim Shasta khổ 44" màu đen#&VN
305299817451/E62/43K1
30/01/2023
DNVCCMPBD
'3700799979
Công Ty TNHH YOU YOUNG VINA
'60069000
2 VSH09A#&Vải dệt kim Shasta khổ 44" màu trắng#&VN
305294452651/E54/43PB
17/01/2023
NGOAIKCNBD
'3700431984
Công ty SAY FASHION Việt Nam
'60069000
13
V189#&Vai dệt kim đã nhuộm 85% polyester 14% rayon 1% spandex khổ 30" - 80"#&VN
305294452651/E54/43PB
17/01/2023
NGOAIKCNBD
'3700431984
Công ty SAY FASHION Việt Nam
'60069000
V2#&Vải dệt kim đã nhuộm 97% cotton 3% spandex khổ 1830"-80"#&VN
105274270030/A12/02PG
17/02/2023
CCHQDTHCM
'1601996475
CôNG TY TNHH NV APPAREL
'60069000
A1952#&Vài dệt kim 83% polyester recycled, 10% elastane, 7% lyocell khổ 52", hàng mới 100%
105274270030/A12/02PG
17/02/2023CCHQDTHCM
'1601996475
CôNG TY TNHH NV APPAREL
'60069000
A2160#&Vải dệt kim 89% polyester recycled, 11% elastane 4 khổ 60", hàng mới 100%

Tờ khai
Ngày đăng ký
Tên nơi mở tờ
khai
Mã doanh
nghiệp XNK
Tên doanh nghiệp XNK
Mã hàng khai
báo
Số thứ tự
hàng
Tên hàng
105274270030/A12/02PG
17/02/2023CCHQDTHCM
'1601996475
CôNG TY TNHH NV APPAREL
'60069000
A2160#&Vải dệt kim 89% polyester recycled, 11% elastane 5 khổ 60", hàng mới 100%
105274413860/E21/02PG
17/02/2023
CCHQDTHCM
'0305022495
Cty TNHH Hakers Việt Nam
'60069000
NL-2#&Vải 100% Polyester, 56-58" (vài dệt kim, đã nhuộm 1chưa in, mới 100%)
105274413860/E21/02PG
17/02/2023
CCHQDTHCM
'0305022495
Cty TNHH Hakers Việt Nam
'60069000
NL-3#&Vài 100% Polyester, 60-61" (vải dệt kim, đã nhuộm 2chưa in, mới 100%)
105239276220/A12/43K1
30/01/2023
DNVCCMPBD
'3700799979
Công Ty TNHH YOU YOUNG VINA
'60069000
Vài thô POLY 100% - CLOSE SIWON SW V2 63" - Vải 1dệt kim (chưa nhuộm); Định lượng: 506g/Yd
105240325150/E15/02F1
30/01/2023
LTILTHCM
'0301218306
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
'60069000
186#&Vải dệt kim đã nhuộm - 40D TRICOT 60, LJ-A29-3- EPM5, 1TONE, FDY, REC(White) 60" LJ-A0029-3-EPM5 3710A WHITE (50 Yd)
105237667510/E21/47NF
30/01/2023
TNHATDN
'3603413411
CôNG TY TNHH LONGWELL
'60069000
93#&Vài dệt kim đã nhuộm -TSKN 2701 EE
52"(2421YD=2213.76MTR)(Hàng mới 100%, NPL GCSX 15giày)
105239888020/E21/51C1
30/01/2023
NVPMYBRVT
'3501722393
Công ty TNHH E-Top Việt Nam
'60069000
ECV05#&Vải dệt kim (100%polyester W:20~92"), hàng 1mới 100%
105239888020/E21/51C1
30/01/2023
NVPMYBRVT
'3501722393
Công ty TNHH E-Top Việt Nam
'60069000
2
ECV05#&Vải dệt kim (100%polyester W:20~92"), hàng mới 100%
105239059700/E21/49C1
30/01/2023
CAOLANHCDT
'1402120098
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN
ĐạI PHáT GARMENTS
'60069000
NL21#&Vải 100% Cotton khô 68/70" (Vải dệt kim; màu 1Blue; Black Standard; White Standard)
105239059700/E21/49C1
30/01/2023CAOLANHCDT
'1402120098
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN
ĐạI PHáT GARMENTS
'60069000
|NL01#&Vải 100% Cotton khô 59/61" (Vải dệt kim; màu 2|Blue; Black Standard; White Standard)
105239083940/E21/49C1
30/01/2023
CAOLANHCDT
'1402120098
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN
ĐạI PHáT GARMENTS
'60069000
NL05#&Vải 100% Cotton khô 66/68" (Vài dệt kim; màu 2Whit; Beige)
105239083940/E21/49C1
30/01/2023
CAOLANHCDT
'1402120098
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN
ĐạI PHáT GARMENTS
'60069000
NL21#&Vài 100% Cotton khô 68/70" (Vải dệt kim; màu 3Whit; Beige)
105239083940/E21/49C1
30/01/2023
CAOLANHCDT
'1402120098
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN
ĐạI PHáT GARMENTS
'60069000
NL01#&Vải 100% Cotton khô 59/61" (Vải dệt kim; màu 4Whit; Beige)
105250655420/A12/54CD
04/02/2023
VINHLONGCT
'1500411257
Công ty TNHH Tỷ Xuân
'60069000
TC-DK-PR#&Vài dệt kim hai mặt đã nhuộm (Vài thành phẩm làm từ 100% Polyester LJ-A9650AD-4 P EM EPM5 1 khổ 38" - 663.77 Yard, dùng làm giày )
105250025750/A12/43PB
04/02/2023
NGOAIKCNBD
'3701870800
Công ty TNHH Đại Hoa
'60069000
ICU026-A12#&Vải dệt kim từ 100% polyester, đã nhuộm (44" * 988 YRD), dùng để sản xuất giày. Mới 100%
105250689720/A12/431H
04/02/2023
SONGTHANBD'3702581921
CôNG TY TNHH SAMBU FINE VIệT NAM
'60069000
6
ELILON-001#&Vải thành phẩm đã nhuộm 100%
polyester,(Vải dệt kim đan ngang đã nhuộm dùng trong
ngành giày), MD NYLEX (DURA PLUSH), khổ 44". Hàng mới 100%. (SXXK)
105250689720/A12/43IH
04/02/2023
SONGTHANBD'3702581921
CôNG TY TNHH SAMBU FINE VIệT NAM
'60069000
ELILON-001#&Vải thành phẩm đã nhuộm 100%
polyester,(Vải dệt kim đan ngang đã nhuộm dùng trong
ngành giày), MERRY MESH, khổ 44". Hàng mới 100%. 7(SXXK)

Tờ khai
Ngày đăng ký
Tên nơi mở tờ
khai
Mã doanh
nghiệp XNK
Tên doanh nghiệp XNK
Mã hàng khai báo
Số thứ tự
hàng
Tên hàng
105250689720/A12/43IH
04/02/2023
SONGTHANBD
'3702581921
CôNG TY TNHH SAMBU FINE VIệT NAM
'60069000
ELILON-001#&Vải thành phẩm đã nhuộm 100%
polyester,(Vải dệt kim đan ngang đã nhuộm dùng trong
ngành giày), GIGA LOW, khổ 44". Hàng mới 100%.
1(SXXK)
105250689720/A12/43IH
04/02/2023
SONGTHANBD
'3702581921
CôNG TY TNHH SAMBU FINE VIệT NAM
'60069000
ELILON-001#&Vài thành phầm đã nhuộm 100%
polyester,(Vải dệt kim đan ngang đã nhuộm dùng trong
ngành giày), GIGA LOW, khổ 44". Hàng mới 100%.
2(SXXK)
105250689720/A12/43IH
04/02/2023
SONGTHANBD
'3702581921
CôNG TY TNHH SAMBU FINE VIệT NAM
'60069000
ELILON-001#&Vải thành phẩm đã nhuộm 100%
polyester,(Vải dệt kim đan ngang đã nhuộm dùng trong
3 ngành giày), HOOD, khổ 44". Hàng mới 100%. (SXXK)
105250689720/A12/43IH
04/02/2023
SONGTHANBD
'3702581921
CôNG TY TNHH SAMBU FINE VIệT NAM
'60069000
ELILON-001#&Vải thành phẩm đã nhuộm 100%
polyester,(Vải dệt kim đan ngang đã nhuộm dùng trong
4 ngành giày), HOOD, khổ 44". Hàng mới 100%. (SXXK)
105250689720/A12/43IH
04/02/2023
SONGTHANBD
'3702581921
CôNG TY TNHH SAMBU FINE VIệT NAM
'60069000
ELILON-001#&Vải thành phẩm đã nhuộm 100%
polyester,(Vải dệt kim đan ngang đã nhuộm dùng trong
ngành giày), MD NYLEX (DURA PLUSH), khổ 44". Hàng 5|mới 100%. (SXXK)
305321683240/E52/48BI
10/02/2023
DUCHOALA
'3702263213
CôNG TY TNHH COSMO VIệT NAM
'60069000
KXCMS23-002.8#&WarmeshxQuilted PrimaLoft I-1006F- 200g 58"(Vải2 lớp)(thành phần100%Polyester)(Vải dệt kim có vòng lông ép vải không
dệt):20YD(GGC:0,1USD/M2)(dùng sx
8 giày)(475,10g/m2)(GC đơn giản)#&CN
105263076220/E21/03PA
10/02/2023DTGCHP
'2801568888
CôNG TY TNHH GIấY ANNORA VIệT NAM
'60069000
VCL#&Vài dệt kim đã nhuộm 100% polyester khô 44"
2 (=1590Y),hàng mới 100%.
105263076220/E21/03PA
10/02/2023
DTGCHP
'2801568888
CôNG TY TNHH GIấY ANNORA VIệT NAM
'60069000
VCL#&Vải dệt kim đã nhuộm 100% polyester khô 44"
3 (=1067Y),hàng mới 100%.
105263076220/E21/03PA
10/02/2023
DTGCHP
'2801568888
CôNG TY TNHH GIấY ANNORA VIệT NAM
'60069000
VCL#&Vải dệt kim đã nhuộm 100% polyester khô 44"
4 (=364Y),hàng mới 100%.
105263076220/E21/03PA
10/02/2023DTGCHP
'2801568888
CôNG TY TNHH GIấY ANNORA VIệT NAM
'60069000
VCL#&Vải dệt kim đã nhuộm 100% polyester khô 54"
5 (=58Y),hàng mới 100%.
105252311360/A12/47NF
06/02/2023
TNHATDN
'3600834796
Công ty TNHH Giày Dona Standard Việt Nam
'60069000
HT0007#&Vải lưới (vải dệt kim) (100% polyester)-LJ-
A0757-P, 1TONE, FDY-BR -52"-(DG:1.01USD/YD)-
761YD=73.67m2 (hàng mới 100%)
105252565240/A12/45F1
06/02/2023
06/02/2023 DNVTBANGTN
'3900963009
CôNG TY TNHH CAN SPORTS VIệT NAM
'60069000
11
A049.A12#&Vài dệt Kim(Vài thành phẩm) 100% Polyester 75D TRICOT LJ-A2727-EPM1, 1TONE, FDY, REC(Black) LJ-A2727-EPM1 44" BLACK (441Y=450.67M2),không nhãn hiệu, Mới 100%
105259383130/A12/47NF
10/02/2023
TNHATDN
'3600710751
Công ty TNHH Pou Sung Việt Nam
'60069000
17VDK#&Vải dệt kim/(11K) POLYPAG 2 44"
105261032660/E21/02PJ
10/02/2023CCHQGCHCM
'0316229082
CôNG TY TNHH TAEHWA VINA
'60069000
3
FAB403#&Vài 60% Cotton 40% Polyurethane (58/60")
(Vải dệt kim từ sợi tổng hợp và sợi bông dùng trong gia
công may mặc)

Tờ khai
Ngày đăng ký
Tên nơi mở tờ
khai
Mã doanh
nghiệp XNK
Tên doanh nghiệp XNK
Mã hàng khai
báo
Số thứ tự
hàng
Tên hàng
105261032660/E21/02PJ
10/02/2023CCHQGCHCM
'0316229082
CôNG TY TNHH TAEHWA VINA
'60069000
4
FAB404#&Vài 70% Cotton 30% Polyurethane (70/72")
(Vải dệt kim từ sợi tổng hợp và sợi bông dùng trong gia
công may mặc)
105263141650/E11/02F1
10/02/2023
LTILTHCM
'0301218306
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
'60069000
186#&Vải dệt kim đã nhuộm - 11-0602TPX YL-OP-198 5 54" (11-0602TPX) (F.O.C) MESH (15 YD)
105263141650/E11/02F1
10/02/2023
LTILTHCM
'0301218306
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
'60069000
186#&Vải dệt kim đã nhuộm - BLACK C YL-OP-198 54" 6(BLACK C) (F.O.C) MESH (5 YD)
105263141650/E11/02F1
10/02/2023
LTILTHCM
'0301218306
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
'60069000
186#&Vải dệt kim đã nhuộm - 18-1763TPG YL-OP-198 7 54" (18-1763TPG) (F.O.C) MESH (5 YD)
105263141650/E11/02F1
10/02/2023
LTILTHCM
'0301218306
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
'60069000
186#&Vải dệt kim đã nhuộm - 18-3949TCX YL-OP-198 8|54" (18-3949TCX) (F.O.C) MESH (5 YD)
105263141650/E11/02F1
10/02/2023
LTILTHCM
'0301218306
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
'60069000
186#&Vải dệt kim đã nhuộm - 12-0643TPG YL-OP-198 9|54" (12-0643TPG) (F.O.C) MESH (5 YD)
105263141650/E11/02F1
10/02/2023
LTILTHCM
'0301218306
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
'60069000
186#&Vải dệt kim đã nhuộm - 16-6230TN YL-OP-198 54" 10(16-6230TN) (F.O.C) MESH (10 YD)
105263141650/E11/02F1
10/02/2023
LTILTHCM
'0301218306
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
'60069000
186#&Vải dệt kim đã nhuộm - 19-4110TCX YL-OP-198 1154" (19-4110TCX) (F.O.C) MESH (5 YD)
105262271000/E21/02PG
10/02/2023
CCHQDTHCM
'1601491989
Công ty TNHH ORIENTAL GARMENT AN GIANG
'60069000
NPL297#&Vài lót dệt kim 50% Recycle Polyester 50%
1Polyester khổ 60/62" Hàng mới 100%
105261757050/E31/02PG
10/02/2023
CCHQDTHCM
'0309471068
Công Ty TNHH LTP Việt Nam
'60069000
2 15301#&Vải dệt kim đã nhuộm 100% Polyester khổ 59"
105261757050/E31/02PG
10/02/20230
CCHQDTHCM
'0309471068
Công Ty TNHH LTP Việt Nam
'60069000
16253-1#&Vải dệt kim đã nhuộm 100% Recycle Polyester 9|khổ 60"
105261757050/E31/02PG
10/02/2023
CCHQDTHCM
'0309471068
Công Ty TNHH LTP Việt Nam
'60069000
10
16253-1#&Vải dệt kim đã nhuộm 100% Recycle Polyester khổ 60" (HÀNG FOC)
105261805500/E21/02PJ
10/02/2023
CCHQGCHCM
'0316698743
CôNG TY TNHH MAY MặC SONG
NGỌC
'60069000
4 K100POL58/60#&Vải dệt kim 100% polyester K. 58/60"
105280028120/E21/03PJ
20/02/2023
HAIDUONGHP
'0800380985
CôNG TY TNHH SEES VINA
'60069000
1FB04#&Vải dệt kim hoặc móc 100%Polyester khổ 60"
105278858050/E21/03PA
20/02/2023
DTGCHP
'0801091087
CôNG TY TNHH SảN XUấT GIâY
CHUNG JYE VIệT NAM
'60069000
20
VNVA13#&Vải dệt kim 100% polyester, khô 58" - 1488 Yards - 220 GSM. Mới 100%
105278858050/E21/03PA
20/02/2023
DTGCHP
'0801091087
CôNG TY TNHH SảN XUấT GIấY
CHUNG JYE VIệT NAM
'60069000
21
VNVA13#&Vải dệt kim 100% polyester, khô 60" - 438
Yards - 220 GSM. Mới 100%
105796216260/E15/02F1
17/10/2023
LTILTHCM
'0301218306
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
'60069000
186#&Vải dệt kim đã nhuộm - 00A-BLACK (PP) LINING, KNIT, MATTE, MICRO, (PIKES), REC-CMP 44" (745
4 Yards)(IVL2309270066)
17/10/2023 LTILTHCM
'0301218306
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
17/10/2023 LTILTHCM
'0301218306
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
'60069000
186#&Vải dệt kim đã nhuộm - 34P-GREEN FROST (PP) LINING, KNIT, MATTE, MICRO, (PIKES), REC 44" (5 6 Yards)(PVVL231004016)
105796216260/E15/02F1
17/10/2023 LTILTHCM
'0301218306
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
'60069000
186#&Vải dệt kim đã nhuộm - 34P-GREEN FROST (PP) LINING, KNIT, MATTE, MICRO, (PIKES), REC 44" (5 6 Yards)(PVVL231004016)
105796216260/E15/02F1
17/10/2023 LTILTHCM
'0301218306
105278231550/E31/02PJ
20/02/2023
CCHQGCHCM
'0303035957
CôNG TY TNHH THáI SơN S.P
'60069000
1VC809#&Vải dệt kim:100% Polyester K58/60" (245GSM)
105278721700/E21/02PJ
20/02/2023CCHQGCHCM
'0316698743
CôNG TY TNHH MAY MặC SONG
NGỌC
'60069000
3 K100POL58/60#&Vải dệt kim 100% polyester K. 58/60"

Tờ khai
Ngày đăng ký
Tên nơi mở tờ
khai
Mã doanh
nghiệp XNK
Tên doanh nghiệp XNK
Mã hàng khai
báo
Số thứ tự
hàng
Tên hàng
105796216260/E15/02F1
17/10/2023
LTILTHCM
'0301218306
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
'60069000
186#&Vải dệt kim đã nhuộm - 00A-BLACK (PP) LINING, KNIT, BRUSHED, (BERLIN), REC-CMP 44" (52
Yards)(IVL2309270042)
105796216260/E15/02F1
17/10/2023
LTILTHCM
'0301218306
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
'60069000
186#&Vải dệt kim đã nhuộm - 0BB-PHOTON DUST (PP) LINING, KNIT, MATTE, FLAT (FRESNO), REC-CMP 2 44" (17 Yards)(IVL2310030045)
105796216260/E15/02F1
17/10/2023
LTILTHCM
'0301218306
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
'60069000
186#&Vải dệt kim đã nhuộm - 00A-BLACK (PP) LINING, KNIT, MATTE, MICRO, (PIKES), REC-CMP 44" (1067 3 Yards)(IVL2309270058)
105278985710/E31/02PJ
20/02/2023
CCHQGCHCM
'0106234350
CôNG TY Cổ PHầN VINATEX QUốC Tế
'60069000
77500124202#&(MK1525) Vài dệt kim 60% Cotton 40% 1 Polyester khổ 66". Hàng mới 100%
305337478631/E52/02PJ
17/02/2023
CCHQGCHCM
'0310747507
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ An Vĩnh Phát
'60069000
AVP.KHS#&Vải lót dệt kim chưa nhuộm 100% polyester, K: 55/60", định lượng: 105~110 G/M2, không nhãn hiệu, 1 hàng mới 100%#&VN
105278652620/E21/03CD
20/02/2023
THAIBINHHP
'1000341065
Công ty TNHH TAV
'60069000
FK001#&Vải dệt kim 97%ORGANIC COTTON 3%ELAST 2 ANE,khổ 116.84/121.92CM,580G/M2,đã nhuộm,mới 100%
105278652620/E21/03CD
20/02/2023
THAIBINHHP
'1000341065
Công ty TNHH TAV
'60069000
FK001#&Vải dệt kim
96%ORGANICCOTTON4%ELASTAN E,khổ
4104.14/109.22CM,260G/M2,đã nhuộm, mới 100%

Tổng quan văn bản

Số ký hiệu2406/TCHQ-TXNK
Ngày ban hành30/05/2024
Loại văn bảnCông văn
Ngày có hiệu lực30/05/2024
Nguồn thu thậpCơ sở dữ liệu
Ngày đăng công báo---
Cơ quan ban hành / Người kýTổng cục Hải quan / Hoàng Việt Cường
Phạm viTrung ương, Tổng cục Hải quan
Trích yếuNăm 2024 về chấn chỉnh phân loại hàng hóa do Tổng cục Hải quan ban hành
Tình trạng hiệu lựcCòn hiệu lực

Chưa có thông tin lược đồ

Văn bản này hiện chưa được cập nhật dữ liệu về lược đồ liên quan.