|
BỘ TÀI CHÍNH |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA
VIỆT NAM |
|
Số: 2406/TCHQ-TXNK |
Hà Nội, ngày 30 tháng 5 năm 2024 |
Kính gửi: Các Cục Hải quan tỉnh, thành phố.
Qua rà soát trên hệ thống nghiệp vụ Hải quan và công tác trực ban, phát hiện còn tình trạng khai báo đối với mặt hàng Vải dệt kim chưa đầy đủ, rõ ràng, chưa đủ cơ sở để áp mã hàng hóa và tình trạng phân loại không chính xác mặt hàng này về mã số 6006.90.00 để được hưởng mức thuế suất ưu đãi đặc biệt thấp hơn nhằm lẩn tránh thuế. Về vấn đề này, Tổng cục Hải quan có ý kiến như sau:
1. Việc khai báo đối với hàng hóa:
(1) Khai báo tên hàng không phù hợp với mã số khai báo. Ví dụ:
- Tờ khai số 105250655420/A12/54CD ngày 04/02/2023 có tên khai báo “TC-DK-PR#&Vải dệt kim hai mặt đã nhuộm (Vải thành phẩm làm từ 100% Polyester LJ-A9650AD-4 P EM EPM5 khổ 38” - 663.77 Yard, dùng làm giày)”, mã số khai báo 6006.90.00. (Mã số xem xét phù hợp theo tên khai báo là 6006.32.90)
- Tờ khai số 105274270030/A12/02PG ngày 17/02/2023 có tên khai báo “A1952#&Vải dệt kim 83% polyester recycled, 10% elastane, 7% lyocell khổ 52”, hàng mới 100%”, mã số khai báo 6006.90.00. (Mã số xem xét phù hợp theo tên khai báo là 6004.10.10)
- Tờ khai số 105261032660/E21/02PJ ngày 10/2/2023 có tên hàng khai báo “FAB403#&Vải 60% Cotton 40% Polyurethane (58/60”) (Vải dệt kim từ sợi tổng hợp và sợi bông dùng trong gia công may mặc)”, mã số khai báo 6006.90.00. (Mã số xem xét phù hợp theo tên khai báo thuộc phân nhóm 6006.2x, mã số chi tiết tùy thuộc loại đã in, đã nhuộm,...)
(2) Khai báo tên hàng không đầy đủ: không có thông tin loại xơ sợi tạo thành, vải đã nhuộm hay từ các sợi có màu khác nhau hoặc đã in hay chưa, ..., không đủ cơ sở xác định mã số. Ví dụ:
- Tờ khai số 105252097640/A12/47NF ngày 06/02/2023 có tên hàng khai báo là “KD332G4 Vải dệt kim (đã nhuộm) 58” - 3EY GIA KNIT TLDKB064 CLOTH COATING (NPL SX giày)”, mã số khai báo 6006.90.00;
- Tờ khai số 105252311360/A12/47NF ngày 06/02/2023 có tên hàng khai báo là “HT0007#&Vải lưới (vải dệt kim) (100% polyester)-LJ-A0757-P, 1TONE, FDY-BR -52"-(DG:01USD/YD)-61YD=73.67m2 (hàng mới 100%”, mã số khai báo 6006.90.00;
- Tờ khai số 105239276220/A12/43K1 ngày 30/01/2023 có tên hàng khai báo “Vải thô POLY 100% - CLOSE SIWON SW V2 63” - Vải dệt kim (chưa nhuộm); Định lượng: 506g/Yd” mã số khai báo 6006.90.00.
- Tờ khai số 105259383130/A12/47NF ngày 10/02/2023 có tên hàng khai báo “VDK#&Vải dệt kim/(11K) POLYPAG 2 44"” mã số khai báo 6006.90.00.
(Ví dụ Danh sách rà soát một số tờ khai năm 2023 kèm theo)
2. Để đảm bảo áp dụng chính xác và thống nhất mã số hàng hóa và thuế suất đối với mặt hàng Vải dệt kim, Tổng cục Hải quan yêu cầu các Cục Hải quan tỉnh, thành phố:
- Hướng dẫn doanh nghiệp thực hiện kê khai mặt hàng Vải dệt kim thuộc nhóm 60.06 kèm mô tả hàng hóa: loại vải dệt kim (kiểu dệt đan dọc hay đan ngang), đặc điểm về thành phần, hàm lượng, khổ vải, đặc điểm về màu sắc hoặc phương pháp gia công (đã in hay chưa, có ngâm tẩm, tráng phủ với vật liệu nào...), tính chất, công dụng, đồng thời thực hiện kiểm soát khai báo của doanh nghiệp đảm bảo đủ thông tin để phân loại hàng hóa.
- Căn cứ thẩm quyền, đánh giá mức độ rủi ro để quyết định việc kiểm tra thực tế hàng hóa, lấy mẫu gửi phân tích, giám định để làm cơ sở phân loại đối với hàng hóa nhập khẩu.
- Thực hiện kiểm tra, rà soát việc phân loại và điều kiện áp dụng thuế suất ưu đãi đặc biệt đối với mặt hàng “Vải dệt kim”, lưu ý trường hợp mặt hàng khai báo mã số 6006.90.00, có xuất xứ từ các quốc gia được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt 0% theo các Hiệp định thương mại (ví dụ xuất xứ Trung Quốc có C/O form E). Trường hợp phát hiện việc phân loại không phù hợp thì xử lý lại, ấn định thuế và xử lý vi phạm theo đúng quy định.
Tổng cục Hải quan thông báo để các đơn vị biết, thực hiện./.
Nơi nhận:
- Như trên;
- Cục Kiểm định Hải quan (để p/hợp);
- Cục Thuế XNK, Cục QLRR (để p/hợp);
- Lưu: VT, TXNK (3b). | KT. TỔNG CỤC TRƯỞNG
PHÓ TỔNG CỤC TRƯỞNG
Hoàng Việt Cường
Tờ khai
|
Ngày đăng ký
|
Tên nơi mở tờ
khai
|
Mã doanh
nghiệp XNK
|
Tên doanh nghiệp XNK
|
Mã hàng khai
báo
|
Số thứ tự
hàng
|
Tên hàng
|
105199832400/E21/03CD
|
03/01/2023
|
THAIBINHHP
|
'1001008194
|
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN
PLUMMY GARMENT VIệT NAM
|
'60069000
|
V103#&Vải dệt kim 100% polyester khô 60"(vài chính
3202gm,mới 100%)
| |
105199832400/E21/03CD
|
03/01/2023
|
THAIBINHHP
|
'1001008194
|
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN
PLUMMY GARMENT VIệT NAM
|
'60069000
|
V102#&Vải dệt kim 100% polyester khô 58" (vải chính
4244gm,mới 100%)
| |
105200139810/E21/03CD
|
03/01/2023
|
THAIBINHHP
|
'1000341065
|
Công ty TNHH TAV
|
'60069000
|
3
|
FK001#&Vài dệt kim 96%COTTON 4%SPANDEX 57
270G/M2,đã nhuộm, mới 100%
|
105200139810/E21/03CD
|
03/01/2023
|
THAIBINHHP
|
'1000341065
|
Công ty TNHH TAV
|
'60069000
|
FK001#&Vải dệt kim 96%COTTON 4%SPANDEX 57" 5 270G/M2,đã nhuộm,mới 100%
| |
105199378210/E21/03CD
|
03/01/2023
|
THAIBINHHP
|
'1001054955
|
Công Ty TNHH May Hưng Hà
|
'60069000
|
V12#&Vải dệt kim có thành phần 100% polyester - khổ 59" 1 định lượng 150g/m2 - 660 yds - hàng mới 100%
| |
105201819810/E21/03PJ
|
03/01/2023
|
HAIDUONGHP
|
'0800380985
|
CôNG TY TNHH SEES VINA
|
60069000
|
1 FB04#&Vải dệt kim hoặc móc 100%Polyester khổ 54"
| |
105201819810/E21/03PJ
|
03/01/2023
|
HAIDUONGHP
|
'0800380985
|
CôNG TY TNHH SEES VINA
|
'60069000
|
2 FB04#&Vải dệt kim hoặc móc 100%Polyester khổ 58"
| |
105199823850/E21/03PA
|
03/01/2023
|
DTGCHP
|
'0801091087
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT GIấY
CHUNG JYE VIệT NAM
|
'60069000
|
VNVA13#&Vải đệt kim 100% polyester, khổ 54" - 429
19 yards - 220 GSM. Mới 100%
| |
105199823850/E21/03PA
|
03/01/2023
|
DTGCHP
|
'0801091087
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT GIấY
CHUNG JYE VIệT NAM
|
'60069000
|
20
|
VNVA13#&Vải dệt kim 100% polyester, khô 58" - 2102 yards- 220 GSM. Mới 100%
|
105199119800/E21/02PG
|
03/01/2023CCHQDTHCM
|
'0302544944
|
Cty TNHH Nobland Việt Nam
|
'60069000
|
95#&Vải chính dệt kim 96% Cotton 4% Spandex 72", đã 1 nhuộm, hàng mới 100% (100 YD)
| ||
105199551550/E21/02PJ
|
03/01/2023
|
CCHQGCHCM
|
'0302269783
|
Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Cao Hoa
|
'60069000
|
11#&Vải -100%Polyester K:60-62" (Vải dệt kim, 225g/m2)
| |
105199356620/E21/02PJ
|
03/01/2023CCHQGCHCM
|
'0302269783
|
Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Cao Hoa
|
'60069000
|
515#&Vải -100%Polyester K:74-76" (Vải dệt kim.210g/m2)
| ||
105199356620/E21/02PJ
|
03/01/20230
|
CCHQGCHCM
|
'0302269783
|
Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Cao Hoa
|
'60069000
|
3 13#&Vài -100%Polyester K:66-68"(Vải dệt kim.180g/m2)
| |
105201055630/E21/03PJ
|
03/01/2023
|
HAIDUONGHP
|
'0800380985
|
CôNG TY TNHH SEES VINA
|
'60069000
|
1 FB04#&Vải dệt kim hoặc móc 100%Polyester khổ 60"
| |
305901883360/E62/51C1
|
19/10/2023
|
NVPMYBRVT
|
'3500829390
|
CôNG TY TNHH ECLAT FABRICS
VIệT NAM
|
'60069000
|
EF1262-2310#&Vải dệt kim khô 65" 249G/Y (100%
6 POLYESTER)#&VN
| |
105240768950/A42/47NF
|
31/01/2023
|
TNHATDN
|
'3600834796
|
Công ty TNHH Giày Dona Standard Việt Nam
|
'60069000
|
NPL069-01#&Vải lưới (vải dệt kim) (hàng mới 100%) -
42"00A NEXKIN WOVEN RIDGE MESH(mục 1 của
3.TKNK số: 104851277420/E31, NPL chưa qua GCSX)
| |
105238288520/E31/47NF
|
31/01/2023TNHATDN
|
'3600834796
|
Công ty TNHH Giày Dona Standard Việt Nam
|
'60069000
|
NPL069-01#&Vải lưới (vải dệt kim) (hàng mới 100%) -
44"4NH GODIVA CDP DJT-8230-2R REC MESH (khổ 444") - 304YD = 310.67M2
| ||
105238288520/E31/47NF
|
31/01/2023
|
TNHATDN
|
'3600834796
|
Công ty TNHH Giày Dona Standard Việt Nam
|
'60069000
|
NPL069-01#&Vải lưới (vải dệt kim) (hàng mới 100%) -
44"4CA GODIVA CDP DJT-8230-2R REC MESH (khổ 544") - 78YD = 79.71M2
|
Tờ khai
|
Ngày đăng ký
|
Tên nơi mở tờ
khai
|
Mã doanh
nghiệp XNK
|
Tên doanh nghiệp XNK
|
Mã hàng khai báo
|
Số thứ tự
hàng
|
Tên hàng
|
105238288520/E31/47NF
|
31/01/2023
|
TNHATDN
|
'3600834796
|
Công ty TNHH Giày Dona Standard Việt Nam
|
'60069000
|
NPL069-01#&Vải lưới (vải dệt kim) (hàng mới 100%) -
44"4NH GODIVA CDP DJT-8230-2R REC MESH (khổ 644") - 460YD = 470.09M2
| |
105241114530/E21/51C1
|
31/01/2023
|
NVPMYBRVT
|
'3501722393
|
Công ty TNHH E-Top Việt Nam
|
'60069000
|
ECV336#&Vải dệt kim(98%Cotton
2%Spandex/elastance/lycra W:20~92")
| |
105240768950/A42/47NF
|
31/01/2023
|
TNHATDN
|
'3600834796
|
Công ty TNHH Giày Dona Standard Việt Nam
|
'60069000
|
NPL069-01#&Vải lưới (vài dệt kim) ( hàng mới 100% ) - 54"SIROCCO COR2020 MESH(mục 15 của TKNK số:
7104933688900/E31, NPL chưa qua GCSX)
| |
105238288520/E31/47NF
|
31/01/2023
|
TNHATDN
|
'3600834796
|
Công ty TNHH Giày Dona Standard Việt Nam
|
'60069000
|
NPL069-01#&Vài lưới (vải dệt kim) (hàng mới 100%) -
44"51L BLONDIE P JA37-521 MESH (khổ 44") - 301YD = 7307.6M2
| |
105238288520/E31/47NF
|
31/01/2023
|
TNHATDN
|
'3600834796
|
Công ty TNHH Giày Dona Standard Việt Nam
|
'60069000
|
NPL069-01#&Vài lưới (vải dệt kim) (hàng mới 100%) -
44"10A BLONDIE P JA37-521 MESH (khổ 44") - 434YD 8=443.52M2
| |
105238288520/E31/47NF
|
31/01/2023
|
TNHATDN
|
'3600834796
|
Công ty TNHH Giày Dona Standard Việt Nam
|
'60069000
|
NPL069-01#&Vài lưới (vải dệt kim) (hàng mới 100%) -
44"4CA GODIVA CDP DJT-8230-2R REC MESH (khổ 9|44") - 167YD=170.66M2
| |
105238288520/E31/47NF
|
31/01/2023
|
TNHATDN
|
'3600834796
|
Công ty TNHH Giày Dona Standard Việt Nam
|
'60069000
|
NPL069-01#&Vài lưới (vải dệt kim) (hàng mới 100%) -
44"4NH GODIVA CDP DJT-8230-2R REC MESH (khổ 1044") - 991YD = 1012.74M2
| |
105238288520/E31/47NF
|
31/01/2023
|
TNHATDN
|
'3600834796
|
Công ty TNHH Giày Dona Standard Việt Nam
|
'60069000
|
NPL069-01#&Vài lưới (vải dệt kim) (hàng mới 100%) -
00AEPM POLYPAG3 DJ-968-E(R) FABRIC RESIN (khổ 1144") - 44YD = 44.97M2
| |
105240942700/E21/51C1
|
31/01/2023
|
NVPMYBRVT
|
'3501722393
|
Công ty TNHH E-Top Việt Nam
|
'60069000
|
1 ECV05#&Vải dệt kim (100%polyester W:20~92")
| |
105240887250/E21/47NF
|
31/01/2023
|
TNHATDN
|
'3603413411
|
CôNG TY TNHH LONGWELL
|
'60069000
|
93#&Vài dệt kim đã nhuộm -NIMBUS MESH, FDY-TB 144"(Hàng mới 100%, NPL GCSX giày)
| |
105240887250/E21/47NF
|
31/01/2023
|
TNHATDN
|
'3603413411
|
CôNG TY TNHH LONGWELL
|
'60069000
|
93#&Vải dệt kim đã nhuộm -FOXTROT SPACER DTY 254"(Hàng mới 100%, NPL GCSX giày)
| |
105240887250/E21/47NF
|
31/01/2023
|
TNHATDN
|
'3603413411
|
CôNG TY TNHH LONGWELL
|
'60069000
|
93#&Vài dệt kim đã nhuộm -GAZE MESH DTY 44"(Hàng 3 mới 100%, NPL GCSX giày)
| |
105240887250/E21/47NF
|
31/01/2023
|
TNHATDN
|
'3603413411
|
CôNG TY TNHH LONGWELL
|
'60069000
|
93#&Vải dệt kim đã nhuộm -EPM RAMI TEX 44"(Hàng 4 mới 100%, NPL GCSX giày)
| |
105240887250/E21/47NF
|
31/01/2023
|
TNHATDN
|
'3603413411
|
CôNG TY TNHH LONGWELL
|
'60069000
|
93#&Vải dệt kim đã nhuộm -EPM ELILON 44"(Hàng mới 5 100%, NPL GCSX giày)
| |
105240887250/E21/47NF
|
31/01/2023
|
TNHATDN
|
'3603413411
|
CôNG TY TNHH LONGWELL
|
'60069000
|
93#&Vải dệt kim đã nhuộm -2WAY STRETCH HEAVY 6CDP 44"(Hàng mới 100%, NPL GCSX giày)
| |
105240911050/E21/47NF
|
31/01/2023TNHATDN
|
'3603413411
|
CôNG TY TNHH LONGWELL
|
'60069000
|
93#&Vài dệt kim đã nhuộm -FP POLYPAG 2
44"(1956YD=1788.57M)(Hàng mới 100%, NPL GCSX 1giày)
| ||
105240911050/E21/47NF
|
31/01/2023
|
TNHATDN
|
'3603413411
|
CôNG TY TNHH LONGWELL
|
'60069000
|
93#&Vải dệt kim đã nhuộm -FP POLYPAG 2
2|54"(16YD=14.63M)(Hàng mới 100%, NPL GCSX giày)
|
Tờ khai
|
Ngày đăng ký
|
Tên nơi mở tờ
khai
|
Mã doanh
nghiệp XNK
|
Tên doanh nghiệp XNK
|
Mã hàng khai
báo
|
Số thứ tự
hàng
|
Tên hàng
|
105238288520/E31/47NF
|
31/01/2023
|
TNHATDN
|
'3600834796
|
Công ty TNHH Giày Dona Standard Việt Nam
|
'60069000
|
NPL069-01#&Vải lưới (vải dệt kim) (hàng mới 100%) -
10AEPM POLYPAG3 DJ-968-E(R) FABRIC RESIN (khổ 2744") - 5YD =5.11M2
| |
105241228740/E31/51C1
|
31/01/2023
|
NVPMYBRVT
|
'3500704031
|
Công ty TNHH Quốc Tế All Wells Việt Nam
|
'60069000
|
NS016#&Vải dệt kim đã nhuộm - BLK 00A (FP) POLY
8250D + VQ/PW 006 44", hàng mới 100%
| |
105241228740/E31/51C1
|
31/01/2023NVPMYBRVT
|
'3500704031
|
Công ty TNHH Quốc Tế All Wells Việt Nam
|
'60069000
|
NS016#&Vải dệt kim đã nhuộm - PHANTOM 01X (FP) 9POLY 250D + VQ/PW 006 44", hàng mới 100%
| ||
305294463631/E54/43PB
|
17/01/2023
|
NGOAIKCNBD
|
'3700431984
|
Công ty SAY FASHION Việt Nam
|
'60069000
|
11
|
V9#&Vải dệt kim đã nhuộm 77% cotton 22% polyester 1% spandex khổ 30"-80"#&VN
|
305299817451/E62/43K1
|
30/01/2023
|
DNVCCMPBD
|
'3700799979
|
Công Ty TNHH YOU YOUNG VINA
|
'60069000
|
12
|
VFR08C#&Vải dệt kim Fresno khổ 44" màu đen#&VN
|
305299817451/E62/43K1
|
30/01/2023
|
DNVCCMPBD
|
'3700799979
|
Công Ty TNHH YOU YOUNG VINA
|
60069000
|
3 VSH10B#&Vải dệt kim Shasta khổ 44" màu xám#&VN
| |
305299817451/E62/43K1
|
30/01/2023
|
DNVCCMPBD
|
'3700799979
|
Công Ty TNHH YOU YOUNG VINA
|
60069000
|
4 VBL04A#&Vải dệt kim Berlin khổ 44" màu xanh#&VN
| |
305299817451/E62/43K1
|
30/01/2023
|
DNVCCMPBD
|
3700799979
|
Công Ty TNHH YOU YOUNG VINA
|
60069000
|
5 VBL09A#&Vải dệt kim Berlin khổ 44" màu trắng#&VN
| |
305299817451/E62/43K1
|
30/01/2023
|
DNVCCMPBD
|
'3700799979
|
Công Ty TNHH YOU YOUNG VINA
|
'60069000
|
6 VBL10A#&Vải dệt kim Berlin khổ 44" màu xám#&VN
| |
305299817451/E62/43K1
|
30/01/2023
|
DNVCCMPBD
|
'3700799979
|
Công Ty TNHH YOU YOUNG VINA
|
60069000
|
7 VHOD08B#&Vải dệt kim Hood khổ 44" màu đen#&VN
| |
305299817451/E62/43K1
|
30/01/2023
|
DNVCCMPBD
|
'3700799979
|
Công Ty TNHH YOU YOUNG VINA
|
60069000
|
8 VHOD09A#&Vải dệt kim Hood khổ 44" màu trắng#&VN
| |
305299817451/E62/43K1
|
30/01/2023
|
DNVCCMPBD
|
3700799979
|
Công Ty TNHH YOU YOUNG VINA
|
60069000
|
9 VHOD04A#&Vải dệt kim Hood khổ 44" màu xanh#&VN
| |
305299817451/E62/43K1
|
30/01/2023
|
DNVCCMPBD
|
'3700799979
|
Công Ty TNHH YOU YOUNG VINA
|
'60069000
|
10
|
VHOD06A#&Vải dệt kim Hood khổ 44" màu nâu#&VN
|
305299817451/E62/43K1
|
30/01/2023
|
DNVCCMPBD
|
'3700799979
|
Công Ty TNHH YOU YOUNG VINA
|
60069000
|
11
|
VHOD10B#&Vải dệt kim Hood khổ 44" màu xám#&VN_
|
105243061820/E23/43PB
|
31/01/2023
|
NGOAIKCNBD
|
'3700431984
|
Công ty SAY FASHION Việt Nam
|
'60069000
|
44
|
V150#&Vải dệt kim đã nhuộm 74% polyester 23% rayon 3% spandex khổ 30"-80"
|
305299817451/E62/43K1
|
30/01/2023
|
DNVCCMPBD
|
'3700799979
|
Công Ty TNHH YOU YOUNG VINA
|
'60069000
|
VSH08B#&Vải dệt kim Shasta khổ 44" màu đen#&VN
| |
305299817451/E62/43K1
|
30/01/2023
|
DNVCCMPBD
|
'3700799979
|
Công Ty TNHH YOU YOUNG VINA
|
'60069000
|
2 VSH09A#&Vải dệt kim Shasta khổ 44" màu trắng#&VN
| |
305294452651/E54/43PB
|
17/01/2023
|
NGOAIKCNBD
|
'3700431984
|
Công ty SAY FASHION Việt Nam
|
'60069000
|
13
|
V189#&Vai dệt kim đã nhuộm 85% polyester 14% rayon 1% spandex khổ 30" - 80"#&VN
|
305294452651/E54/43PB
|
17/01/2023
|
NGOAIKCNBD
|
'3700431984
|
Công ty SAY FASHION Việt Nam
|
'60069000
|
V2#&Vải dệt kim đã nhuộm 97% cotton 3% spandex khổ 1830"-80"#&VN
| |
105274270030/A12/02PG
|
17/02/2023
|
CCHQDTHCM
|
'1601996475
|
CôNG TY TNHH NV APPAREL
|
'60069000
|
A1952#&Vài dệt kim 83% polyester recycled, 10% elastane, 7% lyocell khổ 52", hàng mới 100%
| |
105274270030/A12/02PG
|
17/02/2023CCHQDTHCM
|
'1601996475
|
CôNG TY TNHH NV APPAREL
|
'60069000
|
A2160#&Vải dệt kim 89% polyester recycled, 11% elastane 4 khổ 60", hàng mới 100%
|
Tờ khai
|
Ngày đăng ký
|
Tên nơi mở tờ
khai
|
Mã doanh
nghiệp XNK
|
Tên doanh nghiệp XNK
|
Mã hàng khai
báo
|
Số thứ tự
hàng
|
Tên hàng
|
105274270030/A12/02PG
|
17/02/2023CCHQDTHCM
|
'1601996475
|
CôNG TY TNHH NV APPAREL
|
'60069000
|
A2160#&Vải dệt kim 89% polyester recycled, 11% elastane 5 khổ 60", hàng mới 100%
| ||
105274413860/E21/02PG
|
17/02/2023
|
CCHQDTHCM
|
'0305022495
|
Cty TNHH Hakers Việt Nam
|
'60069000
|
NL-2#&Vải 100% Polyester, 56-58" (vài dệt kim, đã nhuộm 1chưa in, mới 100%)
| |
105274413860/E21/02PG
|
17/02/2023
|
CCHQDTHCM
|
'0305022495
|
Cty TNHH Hakers Việt Nam
|
'60069000
|
NL-3#&Vài 100% Polyester, 60-61" (vải dệt kim, đã nhuộm 2chưa in, mới 100%)
| |
105239276220/A12/43K1
|
30/01/2023
|
DNVCCMPBD
|
'3700799979
|
Công Ty TNHH YOU YOUNG VINA
|
'60069000
|
Vài thô POLY 100% - CLOSE SIWON SW V2 63" - Vải 1dệt kim (chưa nhuộm); Định lượng: 506g/Yd
| |
105240325150/E15/02F1
|
30/01/2023
|
LTILTHCM
|
'0301218306
|
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
|
'60069000
|
186#&Vải dệt kim đã nhuộm - 40D TRICOT 60, LJ-A29-3- EPM5, 1TONE, FDY, REC(White) 60" LJ-A0029-3-EPM5 3710A WHITE (50 Yd)
| |
105237667510/E21/47NF
|
30/01/2023
|
TNHATDN
|
'3603413411
|
CôNG TY TNHH LONGWELL
|
'60069000
|
93#&Vài dệt kim đã nhuộm -TSKN 2701 EE
52"(2421YD=2213.76MTR)(Hàng mới 100%, NPL GCSX 15giày)
| |
105239888020/E21/51C1
|
30/01/2023
|
NVPMYBRVT
|
'3501722393
|
Công ty TNHH E-Top Việt Nam
|
'60069000
|
ECV05#&Vải dệt kim (100%polyester W:20~92"), hàng 1mới 100%
| |
105239888020/E21/51C1
|
30/01/2023
|
NVPMYBRVT
|
'3501722393
|
Công ty TNHH E-Top Việt Nam
|
'60069000
|
2
|
ECV05#&Vải dệt kim (100%polyester W:20~92"), hàng mới 100%
|
105239059700/E21/49C1
|
30/01/2023
|
CAOLANHCDT
|
'1402120098
|
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN
ĐạI PHáT GARMENTS
|
'60069000
|
NL21#&Vải 100% Cotton khô 68/70" (Vải dệt kim; màu 1Blue; Black Standard; White Standard)
| |
105239059700/E21/49C1
|
30/01/2023CAOLANHCDT
|
'1402120098
|
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN
ĐạI PHáT GARMENTS
|
'60069000
|
|NL01#&Vải 100% Cotton khô 59/61" (Vải dệt kim; màu 2|Blue; Black Standard; White Standard)
| ||
105239083940/E21/49C1
|
30/01/2023
|
CAOLANHCDT
|
'1402120098
|
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN
ĐạI PHáT GARMENTS
|
'60069000
|
NL05#&Vải 100% Cotton khô 66/68" (Vài dệt kim; màu 2Whit; Beige)
| |
105239083940/E21/49C1
|
30/01/2023
|
CAOLANHCDT
|
'1402120098
|
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN
ĐạI PHáT GARMENTS
|
'60069000
|
NL21#&Vài 100% Cotton khô 68/70" (Vải dệt kim; màu 3Whit; Beige)
| |
105239083940/E21/49C1
|
30/01/2023
|
CAOLANHCDT
|
'1402120098
|
CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN
ĐạI PHáT GARMENTS
|
'60069000
|
NL01#&Vải 100% Cotton khô 59/61" (Vải dệt kim; màu 4Whit; Beige)
| |
105250655420/A12/54CD
|
04/02/2023
|
VINHLONGCT
|
'1500411257
|
Công ty TNHH Tỷ Xuân
|
'60069000
|
TC-DK-PR#&Vài dệt kim hai mặt đã nhuộm (Vài thành phẩm làm từ 100% Polyester LJ-A9650AD-4 P EM EPM5 1 khổ 38" - 663.77 Yard, dùng làm giày )
| |
105250025750/A12/43PB
|
04/02/2023
|
NGOAIKCNBD
|
'3701870800
|
Công ty TNHH Đại Hoa
|
'60069000
|
ICU026-A12#&Vải dệt kim từ 100% polyester, đã nhuộm (44" * 988 YRD), dùng để sản xuất giày. Mới 100%
| |
105250689720/A12/431H
|
04/02/2023
|
SONGTHANBD'3702581921
|
CôNG TY TNHH SAMBU FINE VIệT NAM
|
'60069000
|
6
|
ELILON-001#&Vải thành phẩm đã nhuộm 100%
polyester,(Vải dệt kim đan ngang đã nhuộm dùng trong
ngành giày), MD NYLEX (DURA PLUSH), khổ 44". Hàng mới 100%. (SXXK)
| |
105250689720/A12/43IH
|
04/02/2023
|
SONGTHANBD'3702581921
|
CôNG TY TNHH SAMBU FINE VIệT NAM
|
'60069000
|
ELILON-001#&Vải thành phẩm đã nhuộm 100%
polyester,(Vải dệt kim đan ngang đã nhuộm dùng trong
ngành giày), MERRY MESH, khổ 44". Hàng mới 100%. 7(SXXK)
|
Tờ khai
|
Ngày đăng ký
|
Tên nơi mở tờ
khai
|
Mã doanh
nghiệp XNK
|
Tên doanh nghiệp XNK
|
Mã hàng khai báo
|
Số thứ tự
hàng
|
Tên hàng
|
105250689720/A12/43IH
|
04/02/2023
|
SONGTHANBD
|
'3702581921
|
CôNG TY TNHH SAMBU FINE VIệT NAM
|
'60069000
|
ELILON-001#&Vải thành phẩm đã nhuộm 100%
polyester,(Vải dệt kim đan ngang đã nhuộm dùng trong
ngành giày), GIGA LOW, khổ 44". Hàng mới 100%.
1(SXXK)
| |
105250689720/A12/43IH
|
04/02/2023
|
SONGTHANBD
|
'3702581921
|
CôNG TY TNHH SAMBU FINE VIệT NAM
|
'60069000
|
ELILON-001#&Vài thành phầm đã nhuộm 100%
polyester,(Vải dệt kim đan ngang đã nhuộm dùng trong
ngành giày), GIGA LOW, khổ 44". Hàng mới 100%.
2(SXXK)
| |
105250689720/A12/43IH
|
04/02/2023
|
SONGTHANBD
|
'3702581921
|
CôNG TY TNHH SAMBU FINE VIệT NAM
|
'60069000
|
ELILON-001#&Vải thành phẩm đã nhuộm 100%
polyester,(Vải dệt kim đan ngang đã nhuộm dùng trong
3 ngành giày), HOOD, khổ 44". Hàng mới 100%. (SXXK)
| |
105250689720/A12/43IH
|
04/02/2023
|
SONGTHANBD
|
'3702581921
|
CôNG TY TNHH SAMBU FINE VIệT NAM
|
'60069000
|
ELILON-001#&Vải thành phẩm đã nhuộm 100%
polyester,(Vải dệt kim đan ngang đã nhuộm dùng trong
4 ngành giày), HOOD, khổ 44". Hàng mới 100%. (SXXK)
| |
105250689720/A12/43IH
|
04/02/2023
|
SONGTHANBD
|
'3702581921
|
CôNG TY TNHH SAMBU FINE VIệT NAM
|
'60069000
|
ELILON-001#&Vải thành phẩm đã nhuộm 100%
polyester,(Vải dệt kim đan ngang đã nhuộm dùng trong
ngành giày), MD NYLEX (DURA PLUSH), khổ 44". Hàng 5|mới 100%. (SXXK)
| |
305321683240/E52/48BI
|
10/02/2023
|
DUCHOALA
|
'3702263213
|
CôNG TY TNHH COSMO VIệT NAM
|
'60069000
|
KXCMS23-002.8#&WarmeshxQuilted PrimaLoft I-1006F- 200g 58"(Vải2 lớp)(thành phần100%Polyester)(Vải dệt kim có vòng lông ép vải không
dệt):20YD(GGC:0,1USD/M2)(dùng sx
8 giày)(475,10g/m2)(GC đơn giản)#&CN
| |
105263076220/E21/03PA
|
10/02/2023DTGCHP
|
'2801568888
|
CôNG TY TNHH GIấY ANNORA VIệT NAM
|
'60069000
|
VCL#&Vài dệt kim đã nhuộm 100% polyester khô 44"
2 (=1590Y),hàng mới 100%.
| ||
105263076220/E21/03PA
|
10/02/2023
|
DTGCHP
|
'2801568888
|
CôNG TY TNHH GIấY ANNORA VIệT NAM
|
'60069000
|
VCL#&Vải dệt kim đã nhuộm 100% polyester khô 44"
3 (=1067Y),hàng mới 100%.
| |
105263076220/E21/03PA
|
10/02/2023
|
DTGCHP
|
'2801568888
|
CôNG TY TNHH GIấY ANNORA VIệT NAM
|
'60069000
|
VCL#&Vải dệt kim đã nhuộm 100% polyester khô 44"
4 (=364Y),hàng mới 100%.
| |
105263076220/E21/03PA
|
10/02/2023DTGCHP
|
'2801568888
|
CôNG TY TNHH GIấY ANNORA VIệT NAM
|
'60069000
|
VCL#&Vải dệt kim đã nhuộm 100% polyester khô 54"
5 (=58Y),hàng mới 100%.
| ||
105252311360/A12/47NF
|
06/02/2023
|
TNHATDN
|
'3600834796
|
Công ty TNHH Giày Dona Standard Việt Nam
|
'60069000
|
HT0007#&Vải lưới (vải dệt kim) (100% polyester)-LJ-
A0757-P, 1TONE, FDY-BR -52"-(DG:1.01USD/YD)-
761YD=73.67m2 (hàng mới 100%)
| |
105252565240/A12/45F1
|
06/02/2023
|
06/02/2023 DNVTBANGTN
|
'3900963009
|
CôNG TY TNHH CAN SPORTS VIệT NAM
|
'60069000
|
11
|
A049.A12#&Vài dệt Kim(Vài thành phẩm) 100% Polyester 75D TRICOT LJ-A2727-EPM1, 1TONE, FDY, REC(Black) LJ-A2727-EPM1 44" BLACK (441Y=450.67M2),không nhãn hiệu, Mới 100%
|
105259383130/A12/47NF
|
10/02/2023
|
TNHATDN
|
'3600710751
|
Công ty TNHH Pou Sung Việt Nam
|
'60069000
|
17VDK#&Vải dệt kim/(11K) POLYPAG 2 44"
| |
105261032660/E21/02PJ
|
10/02/2023CCHQGCHCM
|
'0316229082
|
CôNG TY TNHH TAEHWA VINA
|
'60069000
|
3
|
FAB403#&Vài 60% Cotton 40% Polyurethane (58/60")
(Vải dệt kim từ sợi tổng hợp và sợi bông dùng trong gia
công may mặc)
|
Tờ khai
|
Ngày đăng ký
|
Tên nơi mở tờ
khai
|
Mã doanh
nghiệp XNK
|
Tên doanh nghiệp XNK
|
Mã hàng khai
báo
|
Số thứ tự
hàng
|
Tên hàng
|
105261032660/E21/02PJ
|
10/02/2023CCHQGCHCM
|
'0316229082
|
CôNG TY TNHH TAEHWA VINA
|
'60069000
|
4
|
FAB404#&Vài 70% Cotton 30% Polyurethane (70/72")
(Vải dệt kim từ sợi tổng hợp và sợi bông dùng trong gia
công may mặc)
| |
105263141650/E11/02F1
|
10/02/2023
|
LTILTHCM
|
'0301218306
|
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
|
'60069000
|
186#&Vải dệt kim đã nhuộm - 11-0602TPX YL-OP-198 5 54" (11-0602TPX) (F.O.C) MESH (15 YD)
| |
105263141650/E11/02F1
|
10/02/2023
|
LTILTHCM
|
'0301218306
|
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
|
'60069000
|
186#&Vải dệt kim đã nhuộm - BLACK C YL-OP-198 54" 6(BLACK C) (F.O.C) MESH (5 YD)
| |
105263141650/E11/02F1
|
10/02/2023
|
LTILTHCM
|
'0301218306
|
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
|
'60069000
|
186#&Vải dệt kim đã nhuộm - 18-1763TPG YL-OP-198 7 54" (18-1763TPG) (F.O.C) MESH (5 YD)
| |
105263141650/E11/02F1
|
10/02/2023
|
LTILTHCM
|
'0301218306
|
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
|
'60069000
|
186#&Vải dệt kim đã nhuộm - 18-3949TCX YL-OP-198 8|54" (18-3949TCX) (F.O.C) MESH (5 YD)
| |
105263141650/E11/02F1
|
10/02/2023
|
LTILTHCM
|
'0301218306
|
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
|
'60069000
|
186#&Vải dệt kim đã nhuộm - 12-0643TPG YL-OP-198 9|54" (12-0643TPG) (F.O.C) MESH (5 YD)
| |
105263141650/E11/02F1
|
10/02/2023
|
LTILTHCM
|
'0301218306
|
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
|
'60069000
|
186#&Vải dệt kim đã nhuộm - 16-6230TN YL-OP-198 54" 10(16-6230TN) (F.O.C) MESH (10 YD)
| |
105263141650/E11/02F1
|
10/02/2023
|
LTILTHCM
|
'0301218306
|
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
|
'60069000
|
186#&Vải dệt kim đã nhuộm - 19-4110TCX YL-OP-198 1154" (19-4110TCX) (F.O.C) MESH (5 YD)
| |
105262271000/E21/02PG
|
10/02/2023
|
CCHQDTHCM
|
'1601491989
|
Công ty TNHH ORIENTAL GARMENT AN GIANG
|
'60069000
|
NPL297#&Vài lót dệt kim 50% Recycle Polyester 50%
1Polyester khổ 60/62" Hàng mới 100%
| |
105261757050/E31/02PG
|
10/02/2023
|
CCHQDTHCM
|
'0309471068
|
Công Ty TNHH LTP Việt Nam
|
'60069000
|
2 15301#&Vải dệt kim đã nhuộm 100% Polyester khổ 59"
| |
105261757050/E31/02PG
|
10/02/20230
|
CCHQDTHCM
|
'0309471068
|
Công Ty TNHH LTP Việt Nam
|
'60069000
|
16253-1#&Vải dệt kim đã nhuộm 100% Recycle Polyester 9|khổ 60"
| |
105261757050/E31/02PG
|
10/02/2023
|
CCHQDTHCM
|
'0309471068
|
Công Ty TNHH LTP Việt Nam
|
'60069000
|
10
|
16253-1#&Vải dệt kim đã nhuộm 100% Recycle Polyester khổ 60" (HÀNG FOC)
|
105261805500/E21/02PJ
|
10/02/2023
|
CCHQGCHCM
|
'0316698743
|
CôNG TY TNHH MAY MặC SONG
NGỌC
|
'60069000
|
4 K100POL58/60#&Vải dệt kim 100% polyester K. 58/60"
| |
105280028120/E21/03PJ
|
20/02/2023
|
HAIDUONGHP
|
'0800380985
|
CôNG TY TNHH SEES VINA
|
'60069000
|
1FB04#&Vải dệt kim hoặc móc 100%Polyester khổ 60"
| |
105278858050/E21/03PA
|
20/02/2023
|
DTGCHP
|
'0801091087
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT GIâY
CHUNG JYE VIệT NAM
|
'60069000
|
20
|
VNVA13#&Vải dệt kim 100% polyester, khô 58" - 1488 Yards - 220 GSM. Mới 100%
|
105278858050/E21/03PA
|
20/02/2023
|
DTGCHP
|
'0801091087
|
CôNG TY TNHH SảN XUấT GIấY
CHUNG JYE VIệT NAM
|
'60069000
|
21
|
VNVA13#&Vải dệt kim 100% polyester, khô 60" - 438
Yards - 220 GSM. Mới 100%
|
105796216260/E15/02F1
|
17/10/2023
|
LTILTHCM
|
'0301218306
|
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
|
'60069000
|
186#&Vải dệt kim đã nhuộm - 00A-BLACK (PP) LINING, KNIT, MATTE, MICRO, (PIKES), REC-CMP 44" (745
4 Yards)(IVL2309270066)
| |
17/10/2023 LTILTHCM
|
'0301218306
|
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
| |||||
17/10/2023 LTILTHCM
|
'0301218306
|
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
|
'60069000
|
186#&Vải dệt kim đã nhuộm - 34P-GREEN FROST (PP) LINING, KNIT, MATTE, MICRO, (PIKES), REC 44" (5 6 Yards)(PVVL231004016)
| |||
105796216260/E15/02F1
|
17/10/2023 LTILTHCM
|
'0301218306
|
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
|
'60069000
|
186#&Vải dệt kim đã nhuộm - 34P-GREEN FROST (PP) LINING, KNIT, MATTE, MICRO, (PIKES), REC 44" (5 6 Yards)(PVVL231004016)
| ||
105796216260/E15/02F1
|
17/10/2023 LTILTHCM
|
'0301218306
| |||||
105278231550/E31/02PJ
|
20/02/2023
|
CCHQGCHCM
|
'0303035957
|
CôNG TY TNHH THáI SơN S.P
|
'60069000
|
1VC809#&Vải dệt kim:100% Polyester K58/60" (245GSM)
| |
105278721700/E21/02PJ
|
20/02/2023CCHQGCHCM
|
'0316698743
|
CôNG TY TNHH MAY MặC SONG
NGỌC
|
'60069000
|
3 K100POL58/60#&Vải dệt kim 100% polyester K. 58/60"
|
Tờ khai
|
Ngày đăng ký
|
Tên nơi mở tờ
khai
|
Mã doanh
nghiệp XNK
|
Tên doanh nghiệp XNK
|
Mã hàng khai
báo
|
Số thứ tự
hàng
|
Tên hàng
|
105796216260/E15/02F1
|
17/10/2023
|
LTILTHCM
|
'0301218306
|
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
|
'60069000
|
186#&Vải dệt kim đã nhuộm - 00A-BLACK (PP) LINING, KNIT, BRUSHED, (BERLIN), REC-CMP 44" (52
Yards)(IVL2309270042)
| |
105796216260/E15/02F1
|
17/10/2023
|
LTILTHCM
|
'0301218306
|
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
|
'60069000
|
186#&Vải dệt kim đã nhuộm - 0BB-PHOTON DUST (PP) LINING, KNIT, MATTE, FLAT (FRESNO), REC-CMP 2 44" (17 Yards)(IVL2310030045)
| |
105796216260/E15/02F1
|
17/10/2023
|
LTILTHCM
|
'0301218306
|
Cty TNHH FREETREND
INDUSTRIAL (VIETNAM)
|
'60069000
|
186#&Vải dệt kim đã nhuộm - 00A-BLACK (PP) LINING, KNIT, MATTE, MICRO, (PIKES), REC-CMP 44" (1067 3 Yards)(IVL2309270058)
| |
105278985710/E31/02PJ
|
20/02/2023
|
CCHQGCHCM
|
'0106234350
|
CôNG TY Cổ PHầN VINATEX QUốC Tế
|
'60069000
|
77500124202#&(MK1525) Vài dệt kim 60% Cotton 40% 1 Polyester khổ 66". Hàng mới 100%
| |
305337478631/E52/02PJ
|
17/02/2023
|
CCHQGCHCM
|
'0310747507
|
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ An Vĩnh Phát
|
'60069000
|
AVP.KHS#&Vải lót dệt kim chưa nhuộm 100% polyester, K: 55/60", định lượng: 105~110 G/M2, không nhãn hiệu, 1 hàng mới 100%#&VN
| |
105278652620/E21/03CD
|
20/02/2023
|
THAIBINHHP
|
'1000341065
|
Công ty TNHH TAV
|
'60069000
|
FK001#&Vải dệt kim 97%ORGANIC COTTON 3%ELAST 2 ANE,khổ 116.84/121.92CM,580G/M2,đã nhuộm,mới 100%
| |
105278652620/E21/03CD
|
20/02/2023
|
THAIBINHHP
|
'1000341065
|
Công ty TNHH TAV
|
'60069000
|
FK001#&Vải dệt kim
96%ORGANICCOTTON4%ELASTAN E,khổ
4104.14/109.22CM,260G/M2,đã nhuộm, mới 100%
|