Quay lại

Công văn 315/SXD-KTXD đính chính giá nhân công, giá ca máy, thiết bị thi công xây dựng phổ biến do Sở Xây dựng tỉnh Lâm Đồng ban hành

UBND TỈNH LÂM ĐỒNG
SỞ XÂY DỰNG
--------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
----------------

Số: 315/SXD-KTXD

Đà Lạt, ngày 25 tháng 04 năm 2013

CÔNG BỐ

ĐÍNH CHÍNH GIÁ NHÂN CÔNG, GIÁ CA MÁY, THIẾT BỊ THI CÔNG XÂY DỰNG PHỔ BIẾN

Căn cứ Nghị định số 112/2009/NĐ-CP ngày 14/12/2009 của Chính phủ về Quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình;

Căn cứ Nghị định số 97/2009/NĐ-CP ngày 30/10/2009 của Chính phủ quy định mức lương tối thiểu vùng đối với người lao động làm việc ở công ty, doanh nghiệp, hợp tác xã, tổ hợp tác, trang trại, hộ gia đình, cá nhân và các tổ chức khác của Việt Nam;

Căn cứ Thông tư số 04/2010/TT-BXD ngày 26/5/2010 của Bộ Xây dựng về việc Hướng dẫn lập và quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình;

Căn cứ ý kiến chỉ đạo của UBND tỉnh Lâm Đồng tại văn bản số 1894/UBND-KH ngày 12 tháng 4 năm 2013 về việc giao hướng dẫn điều chỉnh chi phí nhân công;

Sau khi thống nhất cùng các Sở ngành liên quan tại cuộc họp ngày 22 tháng 4 năm 2013, Sở Xây dựng công bố đính chính giá nhân công xây dựng, giá ca máy thiết bị thi công phổ biến đã được Sở Xây dựng Lâm Đồng công bố tại các văn bản số 841/SXD-KTXD, số 842/SXD-KTXD ngày 14/10/2010, như sau:

1. Đính chính giá nhân công xây dựng đã được công bố tại văn bản số 841/SXD-KTXD ngày 14/10/2010: phụ lục 01 kèm theo.

2. Đính chính bảng giá ca máy, thiết bị thi công phổ biến đã được công bố tại văn bản số 842/SXD-KTXD ngày 14/10/2010: phụ lục 02 kèm theo.

Các căn cứ để xác định thành phần chi phí trong giá ca máy, thiết bị thi công xây dựng:

a) Giá nhân công lái máy được xác định trên cơ sở:

- Lương tối thiểu: 730.000 đồng.

- Lương cấp bậc: thang bảng lương A.1.8 Nghị định số 205/2004/NĐ-CP ngày 14/12/2004 của Chính phủ về việc Quy định hệ thống thang lương, bảng lương và chế độ phụ cấp trong công ty nhà nước.

- Phụ cấp lưu động: 40% trên lương tối thiểu.

- Phụ cấp khác: 26% trên lương cơ bản.

- Định mức thành phần cấp bậc thợ lái máy: phụ lục kèm theo Thông tư số 06/2010/TT-BXD ngày 26/5/2010 của Bộ Xây dựng.

b) Giá nhiên liệu, năng lượng tại thời điểm tháng 8/2010 (xăng A92: 15.200 đ/lít; dầu diezel: 13.627 đ/lít; dầu mazut: 10.031 đ/lít; điện: 1.058 đ/kwh). Định mức nhiên liệu tính theo quy định tại Thông tư số 06/2010/TT-BXD ngày 26/5/2010 của Bộ Xây dựng.

c) Các khoản chi phí khấu hao, chi phí sửa chữa, chi phí khác, nguyên giá được tính theo hướng dẫn tại Thông tư số 06/2010/TT-BXD ngày 26/5/2010 của Bộ Xây dựng và phụ lục kèm theo.

Nơi nhận:

- UBND tỉnh (thay báo cáo);

- Các phòng QLĐT, KTHT của các huyện, thành phố Đà Lạt, Bảo Lộc;

- Các tổ chức hoạt động xây dựng trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng;

- Lưu: KTXD, VT. | KT. GIÁM ĐỐC

PHÓ GIÁM ĐỐC

Nguyễn Dũng

PHỤ LỤC 01

BẢNG GIÁ NHÂN CÔNG XÂY DỰNG (ban hành kèm theo văn bản số 315/SXD-KTXD ngày 25 tháng 4 năm 2013)

I. Khu vực thành phố Đà Lạt, Bảo Lộc:

- Lương tối thiểu: 810.000 đồng;

- Lương cấp bậc: thang bảng lương A.1.8 Nghị định số 205/2004/NĐ-CP ngày 14/12/2004 của Chính phủ về việc Quy định hệ thống thang lương, bảng lương và chế độ phụ cấp trong công ty nhà nước.

- Phụ cấp lưu động: 40% lương tối thiểu.

- Một số khoản phụ cấp khác: 26% lương cơ bản.

- Giá nhân công chưa tính phụ cấp khu vực.

1. Nhân công xây dựng nhóm 1 :


Cấp bậc thợ
Đơn vị
Lương ngày công
(đồng)
Nhân công bậc 2,5/7
Công
90.773
Nhân công bậc 2,7/7
-
93.364
Nhân công bậc 3,0/7
-
97.250
Nhân công bậc 3,2/7
-
100.312
Nhân công bậc 3,3/7
-
101.843
Nhân công bậc 3,5/7
-
104.904
Nhân công bậc 3,7/7
-
107.966
Nhân công bậc 4,0/7
-
112.559
Nhân công bậc 4,3/7
-
117.976
Nhân công bậc 4,5/7
-
121.587
Nhân công bậc 5,0/7
-
130.616

2. Nhân công xây dựng nhóm 2:


Cấp bậc thợ
Cấp bậc thợ
Đơn vị
Đơn vị
Lương ngày công
(đồng)
Nhân công bậc 2,5/7
Công
96.269
Nhân công bậc 2,7/7
-
99.016
Nhân công bậc 3,0/7
-
103.138
Nhân công bậc 3,2/7
-
106.278
Nhân công bậc 3,3/7
-
107.848
Nhân công bậc 3,5/7
-
110.989
Nhân công bậc 3,7/7
-
114.129
Nhân công bậc 4,0/7
-
118.839
Nhân công bậc 4,3/7
-
122.608
Nhân công bậc 4,5/7
-
128.260
Nhân công bậc 5,0/7
-
137.681

3. Nhân công xây dựng nhóm 3:


Cấp bậc thợ
Đơn vị
Lương ngày công
(đồng)
Nhân công bậc 2,5/7
Công
105.493
Nhân công bậc 2,7/7
-
108.476
Nhân công bậc 3,0/7
-
112.951
Nhân công bậc 3,2/7
-
116.484
Nhân công bậc 3,3/7
-
118.251
Nhân công bậc 3,5/7
-
121.784
Nhân công bậc 3,7/7
-
125.316
Nhân công bậc 4,0/7
-
130.616
Nhân công bậc 4,3/7
-
134.777
Nhân công bậc 4,5/7
-
141.018
Nhân công bậc 5,0/7
-
151.420

II. Khu vực các huyện còn lại:

- Lương tối thiểu: 730.000 đồng.

- Lương cấp bậc: thang bảng lương A.1.8 Nghị định số 205/2004/NĐ-CP ngày 14/12/2004 của Chính phủ về việc Quy định hệ thống thang lương, bảng lương và chế độ phụ cấp trong công ty nhà nước.

- Phụ cấp lưu động: 40% lương tối thiểu.

- Một số khoản phụ cấp khác: 26% lương cơ bản.

- Giá nhân công chưa tính phụ cấp khu vực.

1. Nhân công xây dựng nhóm 1:


Cấp bậc thợ
Đơn vị
Lương ngày công
(đồng)
Nhân công bậc 2,5/7
Công
81.808
Nhân công bậc 2,7/7
-
84.143
Nhân công bậc 3,0/7
-
87.645
Nhân công bậc 3,2/7
-
90.404
Nhân công bậc 3,3/7
-
91.784
Nhân công bậc 3,5/7
-
94.543
Nhân công bậc 3,7/7
-
97.303
Nhân công bậc 4,0/7
-
101.442
Nhân công bậc 4,3/7
-
106.324
Nhân công bậc 4,5/7
-
109.579
Nhân công bậc 5,0/7
-
117.715

2. Nhân công xây dựng nhóm 2:


Cấp bậc thợ
Đơn vị
Lương ngày công
(đồng)
Nhân công bậc 2,5/7
Công
86.761
Nhân công bậc 2,7/7
-
89.237
Nhân công bậc 3,0/7
-
92.951
Nhân công bậc 3,2/7
-
95.782
Nhân công bậc 3,3/7
-
97.197
Nhân công bậc 3,5/7
-
100.027
Nhân công bậc 3,7/7
-
102.857
Nhân công bậc 4,0/7
-
107.102
Nhân công bậc 4,3/7
-
110.498
Nhân công bậc 4,5/7
-
115.593
Nhân công bậc 5,0/7
-
124.083

3. Nhân công xây dựng nhóm 3:


Cấp bậc thợ
Đơn vị
Lương ngày công
(đồng)
Nhân công bậc 2,5/7
Công
95.074
Nhân công bậc 2,7/7
-
97.763
Nhân công bậc 3,0/7
-
101.796
Nhân công bậc 3,2/7
-
104.980
Nhân công bậc 3,3/7
-
106.572
Nhân công bậc 3,5/7
-
109.756
Nhân công bậc 3,7/7
-
112.939
Nhân công bậc 4,0/7
-
117.715
Nhân công bậc 4,3/7
-
121.465
Nhân công bậc 4,5/7
-
127.090
Nhân công bậc 5,0/7
-
136.465

3. PHỤ LỤC 02

BẢNG GIÁ CA MÁY XÂY DỰNG (ban hành kèm theo văn bản số 315/SXD-KTXD ngày 25 tháng 4 năm 2013).


Số TT
Số TT
Loại máy và thiết bị
Loại máy và thiết bị
Chi phí khấu hao
Chi phí khấu hao
Chi phí sửa chữa
Chi phí sửa chữa
Chi phí khác
Chi phí khác
Chi phí năng lượng
Chi phí năng lượng
Chi phí nhân công
Chi phí nhân công
Giá ca máy
(đồng/ca)
Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu:
1
1
0,22 m3
0,22 m3
335.949
335.949
118.663
118.663
98.231
98.231
463.591
463.591
107.102
107.102
1.123.536
2
2
0,30 m3
0,30 m3
406.717
406.717
143.659
143.659
118.923
118.923
502.223
502.223
107.102
107.102
1.278.624
3
3
0,40 m3
0,40 m3
454.498
454.498
162.100
162.100
140.712
140.712
610.394
610.394
107.102
107.102
1.474.806
4
4
0,50 m3
0,50 m3
534.317
534.317
190.567
190.567
165.423
165.423
734.018
734.018
107.102
107.102
1.731.428
5
5
0,65 m3
0,65 m3
603.575
603.575
215.269
215.269
186.865
186.865
849.916
849.916
217.035
217.035
2.072.660
6
6
0,80 m3
0,80 m3
663.951
663.951
236.802
236.802
205.558
205.558
927.181
927.181
217.035
217.035
2.250.527
7
7
1,00 m3
1,00 m3
746.751
746.751
266.334
266.334
231.192
231.192
1.066.258
1.066.258
250.643
250.643
2.561.178
8
8
1,20 m3
1,20 m3
1.024.966
1.024.966
365.561
365.561
317.327
317.327
1.120.344
1.120.344
250.643
250.643
3.078.840
9
9
1,25 m3
1,25 m3
1.045.775
1.045.775
372.982
372.982
323.769
323.769
1.182.156
1.182.156
250.643
250.643
3.175.325
10
10
1,60 m3
1,60 m3
1.185.249
1.185.249
427.314
427.314
389.885
389.885
1.619.991
1.619.991
250.643
250.643
3.873.081
11
11
2,00 m3
2,00 m3
1.522.572
1.522.572
548.927
548.927
500.846
500.846
1.824.315
1.824.315
273.991
273.991
4.670.652
12
12
2,30 m3
2,30 m3
1.720.815
1.720.815
620.399
620.399
566.058
566.058
1.970.260
1.970.260
273.991
273.991
5.151.524
13
13
2,50 m3
2,50 m3
1.773.688
1.773.688
639.461
639.461
583.450
583.450
2.342.420
2.342.420
273.991
273.991
5.613.011
14
14
3,50 m3
3,50 m3
2.715.860
2.715.860
833.136
833.136
1.021.000
1.021.000
2.809.445
2.809.445
273.991
273.991
7.653.432
15
15
3,60 m3
3,60 m3
2.883.440
2.883.440
867.200
867.200
1.084.000
1.084.000
2.845.931
2.845.931
273.991
273.991
7.954.562
16
16
5,40 m3
5,40 m3
3.509.072
3.509.072
1.002.592
1.002.592
1.319.200
1.319.200
3.123.227
3.123.227
273.991
273.991
9.228.082
17
17
6,50 m3
6,50 m3
4.619.533
4.619.533
1.319.867
1.319.867
1.736.667
1.736.667
4.750.515
4.750.515
273.991
273.991
12.700.573
18
18
9,50 m3
9,50 m3
7.122.194
7.122.194
1.884.972
1.884.972
2.677.517
2.677.517
5.691.862
5.691.862
273.991
273.991
17.650.536
19
19
10,40 m3
10,40 m3
8.012.496
8.012.496
2.120.601
2.120.601
3.012.217
3.012.217
5.837.807
5.837.807
273.991
273.991
19.257.112
Máy đào một gầu, bánh xích, động cơ điện - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh xích, động cơ điện - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh xích, động cơ điện - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh xích, động cơ điện - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh xích, động cơ điện - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh xích, động cơ điện - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh xích, động cơ điện - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh xích, động cơ điện - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh xích, động cơ điện - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh xích, động cơ điện - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh xích, động cơ điện - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh xích, động cơ điện - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh xích, động cơ điện - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh xích, động cơ điện - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh xích, động cơ điện - dung tích gầu:
20
20
2,5 m3
2,5 m3
1.599.369
1.599.369
625.317
625.317
601.267
601.267
760.744
760.744
273.991
273.991
3.860.689
21
21
4,00 m3
4,00 m3
2.215.470
2.215.470
819.557
819.557
832.883
832.883
1.046.023
1.046.023
273.991
273.991
5.187.925
22
22
4,60 m3
4,60 m3
3.092.871
3.092.871
1.144.130
1.144.130
1.162.733
1.162.733
1.188.663
1.188.663
273.991
273.991
6.862.388
23
23
5,00 m3
5,00 m3
3.216.295
3.216.295
1.068.874
1.068.874
1.209.133
1.209.133
1.283.756
1.283.756
273.991
273.991
7.052.049
24
24
8,00 m3
8,00 m3
5.608.433
5.608.433
1.863.855
1.863.855
2.108.433
2.108.433
2.353.553
2.353.553
273.991
273.991
12.208.265
Máy đào một gầu, bánh hơi - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh hơi - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh hơi - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh hơi - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh hơi - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh hơi - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh hơi - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh hơi - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh hơi - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh hơi - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh hơi - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh hơi - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh hơi - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh hơi - dung tích gầu:
Máy đào một gầu, bánh hơi - dung tích gầu:
25
25
0,15 m3
0,15 m3
304.248
304.248
101.060
101.060
88.962
88.962
424.958
424.958
107.102
107.102
1.026.331
26
26
0,30 m3
0,30 m3
419.279
419.279
139.269
139.269
122.596
122.596
479.044
479.044
107.102
107.102
1.267.290
27
27
0,75 m3
0,75 m3
635.316
635.316
213.214
213.214
196.692
196.692
811.283
811.283
217.035
217.035
2.073.541
28
28
1,25 m3
1,25 m3
1.129.444
1.129.444
331.490
331.490
349.673
349.673
1.050.805
1.050.805
250.643
250.643
3.112.055
Máy đào gầu ngoạm (gầu dây) - dung tích gầu:
Máy đào gầu ngoạm (gầu dây) - dung tích gầu:
Máy đào gầu ngoạm (gầu dây) - dung tích gầu:
Máy đào gầu ngoạm (gầu dây) - dung tích gầu:
Máy đào gầu ngoạm (gầu dây) - dung tích gầu:
Máy đào gầu ngoạm (gầu dây) - dung tích gầu:
Máy đào gầu ngoạm (gầu dây) - dung tích gầu:
Máy đào gầu ngoạm (gầu dây) - dung tích gầu:
Máy đào gầu ngoạm (gầu dây) - dung tích gầu:
Máy đào gầu ngoạm (gầu dây) - dung tích gầu:
Máy đào gầu ngoạm (gầu dây) - dung tích gầu:
Máy đào gầu ngoạm (gầu dây) - dung tích gầu:
Máy đào gầu ngoạm (gầu dây) - dung tích gầu:
Máy đào gầu ngoạm (gầu dây) - dung tích gầu:
Máy đào gầu ngoạm (gầu dây) - dung tích gầu:
29
29
0,40 m3
0,40 m3
585.500
585.500
208.822
208.822
181.269
181.269
849.916
849.916
217.035
217.035
2.042.542
30
30
0,65 m3
0,65 m3
644.012
644.012
229.691
229.691
199.385
199.385
927.181
927.181
217.035
217.035
2.217.304
31
31
1,00 m3
1,00 m3
993.536
993.536
354.351
354.351
307.596
307.596
1.181.870
1.181.870
250.643
250.643
3.087.995
32
32
1,20 m3
1,20 m3
1.125.969
1.125.969
405.942
405.942
370.385
370.385
1.619.705
1.619.705
250.643
250.643
3.772.643
33
33
1,60 m3
1,60 m3
1.431.197
1.431.197
515.984
515.984
470.788
470.788
1.824.315
1.824.315
273.991
273.991
4.516.276
2,30 m3
2,30 m3
1.903.332
1.903.332
686.201
686.201
626.096
626.096
2.342.277
2.342.277
273.991
273.991
5.831.898
Máy xúc lật - dung tích gầu:
Máy xúc lật - dung tích gầu:
Máy xúc lật - dung tích gầu:
Máy xúc lật - dung tích gầu:
Máy xúc lật - dung tích gầu:
Máy xúc lật - dung tích gầu:
Máy xúc lật - dung tích gầu:
Máy xúc lật - dung tích gầu:
Máy xúc lật - dung tích gầu:
Máy xúc lật - dung tích gầu:
Máy xúc lật - dung tích gầu:
Máy xúc lật - dung tích gầu:
Máy xúc lật - dung tích gầu:
Máy xúc lật - dung tích gầu:
Máy xúc lật - dung tích gầu:
35
35
0,60 m3
0,60 m3
352.172
352.172
112.139
112.139
115.846
115.846
416.373
416.373
107.102
107.102
1.103.633
36
36
1,00 m3
1,00 m3
464.769
464.769
147.992
147.992
152.885
152.885
554.592
554.592
107.102
107.102
1.427.340
37
37
1,25 m3
1,25 m3
541.354
541.354
172.378
172.378
178.077
178.077
665.338
665.338
217.035
217.035
1.774.182
38
38
1,65 m3
1,65 m3
694.757
694.757
221.225
221.225
228.538
228.538
1.076.560
1.076.560
217.035
217.035
2.438.115
39
39
2,00 m3
2,00 m3
668.325
668.325
219.090
219.090
251.250
251.250
1.239.675
1.239.675
217.035
217.035
2.595.375
40
40
2,30 m3
2,30 m3
789.355
789.355
258.766
258.766
296.750
296.750
1.354.285
1.354.285
250.643
250.643
2.949.799
41
41
2,80 m3
2,80 m3
986.553
986.553
323.411
323.411
370.885
370.885
1.442.282
1.442.282
250.643
250.643
3.373.773
42
42
3,20 m3
3,20 m3
1.464.432
1.464.432
418.409
418.409
550.538
550.538
1.923.042
1.923.042
250.643
250.643
4.607.065
43
43
4,20 m3
4,20 m3
1.952.542
1.952.542
557.869
557.869
734.038
734.038
2.283.613
2.283.613
250.643
250.643
5.778.705
44
44
Gầu đào 2800x600x7000 (thi công móng cọc, tường Barrette)
Gầu đào 2800x600x7000 (thi công móng cọc, tường Barrette)
306.477
306.477
109.307
109.307
94.885
94.885
0
0
510.669
Máy xúc chuyên dùng trong hầm - dung tích gầu:
Máy xúc chuyên dùng trong hầm - dung tích gầu:
Máy xúc chuyên dùng trong hầm - dung tích gầu:
Máy xúc chuyên dùng trong hầm - dung tích gầu:
Máy xúc chuyên dùng trong hầm - dung tích gầu:
Máy xúc chuyên dùng trong hầm - dung tích gầu:
Máy xúc chuyên dùng trong hầm - dung tích gầu:
Máy xúc chuyên dùng trong hầm - dung tích gầu:
Máy xúc chuyên dùng trong hầm - dung tích gầu:
Máy xúc chuyên dùng trong hầm - dung tích gầu:
Máy xúc chuyên dùng trong hầm - dung tích gầu:
Máy xúc chuyên dùng trong hầm - dung tích gầu:
Máy xúc chuyên dùng trong hầm - dung tích gầu:
Máy xúc chuyên dùng trong hầm - dung tích gầu:
Máy xúc chuyên dùng trong hầm - dung tích gầu:
45
45
0,90 m3
0,90 m3
1.693.141
1.693.141
507.418
507.418
629.031
629.031
741.745
741.745
217.035
217.035
3.788.370
46
46
1,65 m3
1,65 m3
1.947.131
1.947.131
583.536
583.536
723.392
723.392
933.620
933.620
217.035
217.035
4.404.714
47
47
4,20 m3
4,20 m3
3.729.320
3.729.320
953.360
953.360
1.682.400
1.682.400
1.274.015
1.274.015
250.643
250.643
7.889.738
Máy cào đá, động cơ điện - năng suất:
Máy cào đá, động cơ điện - năng suất:
Máy cào đá, động cơ điện - năng suất:
Máy cào đá, động cơ điện - năng suất:
Máy cào đá, động cơ điện - năng suất:
Máy cào đá, động cơ điện - năng suất:
Máy cào đá, động cơ điện - năng suất:
Máy cào đá, động cơ điện - năng suất:
Máy cào đá, động cơ điện - năng suất:
Máy cào đá, động cơ điện - năng suất:
Máy cào đá, động cơ điện - năng suất:
Máy cào đá, động cơ điện - năng suất:
Máy cào đá, động cơ điện - năng suất:
Máy cào đá, động cơ điện - năng suất:
Máy cào đá, động cơ điện - năng suất:
48
48
2 m3/ph
2 m3/ph
248.761
248.761
99.130
99.130
112.223
112.223
149.432
149.432
231.185
231.185
840.732
49
49
3 m3/ph
3 m3/ph
435.370
435.370
173.493
173.493
196.408
196.408
280.185
280.185
231.185
231.185
1.316.642
50
50
8 m3/ph
8 m3/ph
918.365
918.365
352.155
352.155
414.300
414.300
762.103
762.103
250.643
250.643
2.697.565
Máy ủi - công suất:
Máy ủi - công suất:
Máy ủi - công suất:
Máy ủi - công suất:
Máy ủi - công suất:
Máy ủi - công suất:
Máy ủi - công suất:
Máy ủi - công suất:
Máy ủi - công suất:
Máy ủi - công suất:
Máy ủi - công suất:
Máy ủi - công suất:
Máy ủi - công suất:
Máy ủi - công suất:
Máy ủi - công suất:
51
51
45,0 CV
45,0 CV
242.969
242.969
85.821
85.821
71.043
71.043
328.377
328.377
107.102
107.102
835.312
52
52
54,0 CV
54,0 CV
258.582
258.582
91.335
91.335
75.609
75.609
394.052
394.052
107.102
107.102
926.680
53
53
75,0 CV
75,0 CV
321.703
321.703
113.631
113.631
94.065
94.065
547.294
547.294
107.102
107.102
1.183.796
54
54
105,0 CV
105,0 CV
449.228
449.228
160.220
160.220
139.080
139.080
630.998
630.998
217.035
217.035
1.596.561
55
55
108,0 CV
108,0 CV
479.978
479.978
171.187
171.187
148.600
148.600
661.046
661.046
217.035
217.035
1.677.846
56
56
130,0 CV
130,0 CV
613.635
613.635
218.857
218.857
189.980
189.980
781.236
781.236
217.035
217.035
2.020.743
57
57
140,0 CV
140,0 CV
770.226
770.226
274.706
274.706
238.460
238.460
841.331
841.331
217.035
217.035
2.341.757
58
58
160,0 CV
160,0 CV
871.583
871.583
310.856
310.856
269.840
269.840
961.521
961.521
217.035
217.035
2.630.835
59
59
180,0 CV
180,0 CV
930.058
930.058
335.310
335.310
305.940
305.940
1.081.711
1.081.711
217.035
217.035
2.870.054
60
60
250,0 CV
250,0 CV
1.168.394
1.168.394
396.639
396.639
384.340
384.340
1.339.262
1.339.262
236.492
236.492
3.525.126
61
61
271,0 CV
271,0 CV
1.254.030
1.254.030
437.496
437.496
471.440
471.440
1.512.250
1.512.250
236.492
236.492
3.911.708
62
62
320,0 CV
320,0 CV
1.721.871
1.721.871
528.213
528.213
647.320
647.320
1.785.682
1.785.682
259.841
259.841
4.942.927
Thùng cạp + đầu kéo bánh xích - dung tích thùng:
Thùng cạp + đầu kéo bánh xích - dung tích thùng:
Thùng cạp + đầu kéo bánh xích - dung tích thùng:
Thùng cạp + đầu kéo bánh xích - dung tích thùng:
Thùng cạp + đầu kéo bánh xích - dung tích thùng:
Thùng cạp + đầu kéo bánh xích - dung tích thùng:
Thùng cạp + đầu kéo bánh xích - dung tích thùng:
Thùng cạp + đầu kéo bánh xích - dung tích thùng:
Thùng cạp + đầu kéo bánh xích - dung tích thùng:
Thùng cạp + đầu kéo bánh xích - dung tích thùng:
Thùng cạp + đầu kéo bánh xích - dung tích thùng:
Thùng cạp + đầu kéo bánh xích - dung tích thùng:
Thùng cạp + đầu kéo bánh xích - dung tích thùng:
Thùng cạp + đầu kéo bánh xích - dung tích thùng:
Thùng cạp + đầu kéo bánh xích - dung tích thùng:
63
63
2,50 m3
2,50 m3
411.540
411.540
102.043
102.043
120.333
120.333
538.996
538.996
107.102
107.102
1.280.014
64
64
2,75 m3
2,75 m3
452.987
452.987
112.320
112.320
132.452
132.452
550.585
550.585
107.102
107.102
1.355.447
65
65
3,00 m3
3,00 m3
476.113
476.113
118.054
118.054
139.214
139.214
579.488
579.488
107.102
107.102
1.419.971
66
66
4,50 m3
4,50 m3
629.931
629.931
156.194
156.194
184.190
184.190
834.463
834.463
107.102
107.102
1.911.881
67
67
5,00 m3
5,00 m3
646.385
646.385
162.497
162.497
200.119
200.119
834.463
834.463
217.035
217.035
2.060.498
68
68
8,0 m3
8,0 m3
801.578
801.578
201.511
201.511
248.167
248.167
1.021.616
1.021.616
217.035
217.035
2.489.907
69
69
9,0 m3
9,0 m3
871.408
871.408
219.066
219.066
269.786
269.786
1.094.589
1.094.589
236.492
236.492
2.691.340
Máy cạp tự hành - dung tích thùng:
Máy cạp tự hành - dung tích thùng:
Máy cạp tự hành - dung tích thùng:
Máy cạp tự hành - dung tích thùng:
Máy cạp tự hành - dung tích thùng:
Máy cạp tự hành - dung tích thùng:
Máy cạp tự hành - dung tích thùng:
Máy cạp tự hành - dung tích thùng:
Máy cạp tự hành - dung tích thùng:
Máy cạp tự hành - dung tích thùng:
Máy cạp tự hành - dung tích thùng:
Máy cạp tự hành - dung tích thùng:
Máy cạp tự hành - dung tích thùng:
Máy cạp tự hành - dung tích thùng:
Máy cạp tự hành - dung tích thùng:
70
70
9,0 m3
9,0 m3
1.014.153
1.014.153
265.626
265.626
313.979
313.979
1.888.702
1.888.702
236.492
236.492
3.718.952
71
71
10,0 m3
10,0 m3
1.025.996
1.025.996
268.728
268.728
317.646
317.646
1.974.552
1.974.552
236.492
236.492
3.823.414
72
72
16,0 m3
16,0 m3
1.453.690
1.453.690
386.376
386.376
478.188
478.188
2.202.055
2.202.055
259.841
259.841
4.780.149
73
73
25,0 m3
25,0 m3
1.817.033
1.817.033
482.948
482.948
597.708
597.708
2.609.843
2.609.843
259.841
259.841
5.767.374
Máy san tự hành - công suất:
Máy san tự hành - công suất:
Máy san tự hành - công suất:
Máy san tự hành - công suất:
Máy san tự hành - công suất:
Máy san tự hành - công suất:
Máy san tự hành - công suất:
Máy san tự hành - công suất:
Máy san tự hành - công suất:
Máy san tự hành - công suất:
Máy san tự hành - công suất:
Máy san tự hành - công suất:
Máy san tự hành - công suất:
Máy san tự hành - công suất:
Máy san tự hành - công suất:
74
74
54,0 CV
54,0 CV
536.044
536.044
115.986
115.986
156.738
156.738
278.154
278.154
107.102
107.102
1.194.025
75
75
90,0 CV
90,0 CV
629.850
629.850
138.450
138.450
195.000
195.000
463.591
463.591
107.102
107.102
1.533.993
76
76
108,0 CV
108,0 CV
686.067
686.067
150.807
150.807
212.405
212.405
556.309
556.309
217.035
217.035
1.822.623
77
77
180,0 CV
180,0 CV
1.081.733
1.081.733
219.193
219.193
355.833
355.833
772.651
772.651
217.035
217.035
2.646.446
78
78
250,0 CV
250,0 CV
1.362.427
1.362.427
276.071
276.071
448.167
448.167
1.073.126
1.073.126
236.492
236.492
3.396.282
Máy đầm đất cầnm tay - trọng lượng:
Máy đầm đất cầnm tay - trọng lượng:
Máy đầm đất cầnm tay - trọng lượng:
Máy đầm đất cầnm tay - trọng lượng:
Máy đầm đất cầnm tay - trọng lượng:
Máy đầm đất cầnm tay - trọng lượng:
Máy đầm đất cầnm tay - trọng lượng:
Máy đầm đất cầnm tay - trọng lượng:
Máy đầm đất cầnm tay - trọng lượng:
Máy đầm đất cầnm tay - trọng lượng:
Máy đầm đất cầnm tay - trọng lượng:
Máy đầm đất cầnm tay - trọng lượng:
Máy đầm đất cầnm tay - trọng lượng:
Máy đầm đất cầnm tay - trọng lượng:
Máy đầm đất cầnm tay - trọng lượng:
79
79
50 kg
50 kg
29.260
29.260
8.316
8.316
6.160
6.160
47.907
47.907
92.951
92.951
184.595
80
80
60 kg
60 kg
36.607
36.607
10.404
10.404
7.707
7.707
55.892
55.892
92.951
92.951
203.561
81
81
70 kg
70 kg
39.520
39.520
11.232
11.232
8.320
8.320
63.876
63.876
92.951
92.951
215.900
82
82
80 kg
80 kg
41.610
41.610
11.826
11.826
8.760
8.760
71.861
71.861
92.951
92.951
227.009
Đầm bánh hơi + đầu kéo bánh xích - trọng lượng:
Đầm bánh hơi + đầu kéo bánh xích - trọng lượng:
Đầm bánh hơi + đầu kéo bánh xích - trọng lượng:
Đầm bánh hơi + đầu kéo bánh xích - trọng lượng:
Đầm bánh hơi + đầu kéo bánh xích - trọng lượng:
Đầm bánh hơi + đầu kéo bánh xích - trọng lượng:
Đầm bánh hơi + đầu kéo bánh xích - trọng lượng:
Đầm bánh hơi + đầu kéo bánh xích - trọng lượng:
Đầm bánh hơi + đầu kéo bánh xích - trọng lượng:
Đầm bánh hơi + đầu kéo bánh xích - trọng lượng:
Đầm bánh hơi + đầu kéo bánh xích - trọng lượng:
Đầm bánh hơi + đầu kéo bánh xích - trọng lượng:
Đầm bánh hơi + đầu kéo bánh xích - trọng lượng:
Đầm bánh hơi + đầu kéo bánh xích - trọng lượng:
Đầm bánh hơi + đầu kéo bánh xích - trọng lượng:
83
83
9,0 T
9,0 T
243.266
243.266
69.139
69.139
71.130
71.130
515.101
515.101
107.102
107.102
1.005.738
84
84
12,5 T
12,5 T
252.411
252.411
71.738
71.738
73.804
73.804
549.441
549.441
107.102
107.102
1.054.496
85
85
18,0 T
18,0 T
314.343
314.343
89.339
89.339
91.913
91.913
661.046
661.046
107.102
107.102
1.263.743
86
86
25,0 T
25,0 T
402.767
402.767
114.471
114.471
124.696
124.696
781.236
781.236
124.083
124.083
1.547.252
87
87
26,5 T
26,5 T
424.675
424.675
120.697
120.697
131.478
131.478
901.426
901.426
124.083
124.083
1.702.359
Đầm bánh hơi tự hành - trọng lượng:
Đầm bánh hơi tự hành - trọng lượng:
Đầm bánh hơi tự hành - trọng lượng:
Đầm bánh hơi tự hành - trọng lượng:
Đầm bánh hơi tự hành - trọng lượng:
Đầm bánh hơi tự hành - trọng lượng:
Đầm bánh hơi tự hành - trọng lượng:
Đầm bánh hơi tự hành - trọng lượng:
Đầm bánh hơi tự hành - trọng lượng:
Đầm bánh hơi tự hành - trọng lượng:
Đầm bánh hơi tự hành - trọng lượng:
Đầm bánh hơi tự hành - trọng lượng:
Đầm bánh hơi tự hành - trọng lượng:
Đầm bánh hơi tự hành - trọng lượng:
Đầm bánh hơi tự hành - trọng lượng:
88
88
9,0 T
9,0 T
396.646
396.646
100.205
100.205
115.978
115.978
486.484
486.484
124.083
124.083
1.223.396
89
89
16,0 T
16,0 T
450.697
450.697
113.860
113.860
131.783
131.783
540.856
540.856
124.083
124.083
1.361.278
90
90
17,5 T
17,5 T
496.718
496.718
125.487
125.487
145.239
145.239
600.951
600.951
124.083
124.083
1.492.477
91
91
25,0 T
25,0 T
534.986
534.986
135.154
135.154
165.630
165.630
781.236
781.236
124.083
124.083
1.741.090
Máy đầm rung tự hành - trọng lượng:
Máy đầm rung tự hành - trọng lượng:
Máy đầm rung tự hành - trọng lượng:
Máy đầm rung tự hành - trọng lượng:
Máy đầm rung tự hành - trọng lượng:
Máy đầm rung tự hành - trọng lượng:
Máy đầm rung tự hành - trọng lượng:
Máy đầm rung tự hành - trọng lượng:
Máy đầm rung tự hành - trọng lượng:
Máy đầm rung tự hành - trọng lượng:
Máy đầm rung tự hành - trọng lượng:
Máy đầm rung tự hành - trọng lượng:
Máy đầm rung tự hành - trọng lượng:
Máy đầm rung tự hành - trọng lượng:
Máy đầm rung tự hành - trọng lượng:
92
92
8 T
8 T
476.846
476.846
135.525
135.525
147.630
147.630
274.720
274.720
107.102
107.102
1.141.824
93
93
15T
15T
776.745
776.745
204.407
204.407
240.478
240.478
552.875
552.875
107.102
107.102
1.881.606
94
94
18T
18T
908.964
908.964
239.201
239.201
281.413
281.413
755.481
755.481
107.102
107.102
2.292.161
95
95
25T
25T
1.022.155
1.022.155
236.709
236.709
316.457
316.457
961.521
961.521
107.102
107.102
2.643.944
Đầm chân cừu + đầu kéo - trọng lượng:
Đầm chân cừu + đầu kéo - trọng lượng:
Đầm chân cừu + đầu kéo - trọng lượng:
Đầm chân cừu + đầu kéo - trọng lượng:
Đầm chân cừu + đầu kéo - trọng lượng:
Đầm chân cừu + đầu kéo - trọng lượng:
Đầm chân cừu + đầu kéo - trọng lượng:
Đầm chân cừu + đầu kéo - trọng lượng:
Đầm chân cừu + đầu kéo - trọng lượng:
Đầm chân cừu + đầu kéo - trọng lượng:
Đầm chân cừu + đầu kéo - trọng lượng:
Đầm chân cừu + đầu kéo - trọng lượng:
Đầm chân cừu + đầu kéo - trọng lượng:
Đầm chân cừu + đầu kéo - trọng lượng:
Đầm chân cừu + đầu kéo - trọng lượng:
96
96
5,5 T
5,5 T
306.239
306.239
64.471
64.471
89.543
89.543
370.872
370.872
107.102
107.102
938.228
97
97
9,0 T
9,0 T
379.992
379.992
79.998
79.998
111.109
111.109
515.101
515.101
107.102
107.102
1.193.302
Đầm bánh thép tự hành - trọng lượng:
Đầm bánh thép tự hành - trọng lượng:
Đầm bánh thép tự hành - trọng lượng:
Đầm bánh thép tự hành - trọng lượng:
Đầm bánh thép tự hành - trọng lượng:
Đầm bánh thép tự hành - trọng lượng:
Đầm bánh thép tự hành - trọng lượng:
Đầm bánh thép tự hành - trọng lượng:
Đầm bánh thép tự hành - trọng lượng:
Đầm bánh thép tự hành - trọng lượng:
Đầm bánh thép tự hành - trọng lượng:
Đầm bánh thép tự hành - trọng lượng:
Đầm bánh thép tự hành - trọng lượng:
Đầm bánh thép tự hành - trọng lượng:
Đầm bánh thép tự hành - trọng lượng:
98
98
8,50 T
8,50 T
237.244
237.244
39.957
39.957
69.370
69.370
343.400
343.400
92.951
92.951
782.922
99
99
10,0 T
10,0 T
308.767
308.767
52.003
52.003
90.283
90.283
377.740
377.740
107.102
107.102
935.895
100
100
12,2 T
12,2 T
335.234
335.234
56.461
56.461
98.022
98.022
460.157
460.157
107.102
107.102
1.056.975
101
101
13,0 T
13,0 T
362.000
362.000
60.968
60.968
105.848
105.848
515.101
515.101
107.102
107.102
1.151.019
102
102
14,5 T
14,5 T
410.920
410.920
69.208
69.208
120.152
120.152
549.441
549.441
107.102
107.102
1.256.823
103
103
15,5 T
15,5 T
481.762
481.762
81.139
81.139
149.152
149.152
597.517
597.517
107.102
107.102
1.416.671
Máy lu rung không tự hành (quả đầm 16 T) - trọng lượng:
Máy lu rung không tự hành (quả đầm 16 T) - trọng lượng:
Máy lu rung không tự hành (quả đầm 16 T) - trọng lượng:
Máy lu rung không tự hành (quả đầm 16 T) - trọng lượng:
Máy lu rung không tự hành (quả đầm 16 T) - trọng lượng:
Máy lu rung không tự hành (quả đầm 16 T) - trọng lượng:
Máy lu rung không tự hành (quả đầm 16 T) - trọng lượng:
Máy lu rung không tự hành (quả đầm 16 T) - trọng lượng:
Máy lu rung không tự hành (quả đầm 16 T) - trọng lượng:
Máy lu rung không tự hành (quả đầm 16 T) - trọng lượng:
Máy lu rung không tự hành (quả đầm 16 T) - trọng lượng:
Máy lu rung không tự hành (quả đầm 16 T) - trọng lượng:
Máy lu rung không tự hành (quả đầm 16 T) - trọng lượng:
Máy lu rung không tự hành (quả đầm 16 T) - trọng lượng:
Máy lu rung không tự hành (quả đầm 16 T) - trọng lượng:
104
104
10 T
10 T
366.184
366.184
56.685
56.685
113.370
113.370
576.913
576.913
107.102
107.102
1.220.253
Ô tô vận tải thùng - trọng tải:
Ô tô vận tải thùng - trọng tải:
Ô tô vận tải thùng - trọng tải:
Ô tô vận tải thùng - trọng tải:
Ô tô vận tải thùng - trọng tải:
Ô tô vận tải thùng - trọng tải:
Ô tô vận tải thùng - trọng tải:
Ô tô vận tải thùng - trọng tải:
Ô tô vận tải thùng - trọng tải:
Ô tô vận tải thùng - trọng tải:
Ô tô vận tải thùng - trọng tải:
Ô tô vận tải thùng - trọng tải:
Ô tô vận tải thùng - trọng tải:
Ô tô vận tải thùng - trọng tải:
Ô tô vận tải thùng - trọng tải:
105
105
2,0 T
2,0 T
124.208
124.208
45.035
45.035
43.582
43.582
187.872
187.872
102.149
102.149
502.846
106
106
2,5 T
2,5 T
140.211
140.211
53.827
53.827
52.091
52.091
203.528
203.528
102.149
102.149
551.807
107
107
4,0 T
4,0 T
156.692
156.692
60.154
60.154
58.214
58.214
313.120
313.120
108.871
108.871
697.051
108
108
5,0 T
5,0 T
203.527
203.527
78.134
78.134
75.614
75.614
357.709
357.709
108.871
108.871
823.854
109
109
6,0 T
6,0 T
228.633
228.633
87.772
87.772
84.941
84.941
414.942
414.942
126.206
126.206
942.494
110
110
7,0 T
7,0 T
273.486
273.486
104.991
104.991
101.605
101.605
443.559
443.559
126.206
126.206
1.049.846
111
111
10,0 T
10,0 T
337.613
337.613
137.710
137.710
133.268
133.268
543.717
543.717
115.239
115.239
1.267.548
112
112
12,0 T
12,0 T
365.215
365.215
148.969
148.969
144.164
144.164
586.642
586.642
132.927
132.927
1.377.917
113
113
12,5 T
12,5 T
387.496
387.496
158.058
158.058
152.959
152.959
600.951
600.951
132.927
132.927
1.432.391
114
114
15,0 T
15,0 T
445.636
445.636
181.773
181.773
175.909
175.909
661.046
661.046
132.927
132.927
1.597.291
115
115
20,0 T
20,0 T
658.259
658.259
269.243
269.243
296.959
296.959
801.268
801.268
140.003
140.003
2.165.732
Ô tô tự đổ - trọng tải:
Ô tô tự đổ - trọng tải:
Ô tô tự đổ - trọng tải:
Ô tô tự đổ - trọng tải:
Ô tô tự đổ - trọng tải:
Ô tô tự đổ - trọng tải:
Ô tô tự đổ - trọng tải:
Ô tô tự đổ - trọng tải:
Ô tô tự đổ - trọng tải:
Ô tô tự đổ - trọng tải:
Ô tô tự đổ - trọng tải:
Ô tô tự đổ - trọng tải:
Ô tô tự đổ - trọng tải:
Ô tô tự đổ - trọng tải:
Ô tô tự đổ - trọng tải:
116
116
2,5 T
2,5 T
134.418
134.418
62.423
62.423
49.938
49.938
295.898
295.898
102.149
102.149
644.827
117
117
3,5 T
3,5 T
157.059
157.059
72.938
72.938
58.350
58.350
443.848
443.848
102.149
102.149
834.343
118
118
4,0 T
4,0 T
175.724
175.724
81.606
81.606
65.285
65.285
507.254
507.254
108.871
108.871
938.740
119
119
5,0 T
5,0 T
215.509
215.509
100.082
100.082
80.065
80.065
579.488
579.488
108.871
108.871
1.084.016
120
120
6,0 T
6,0 T
248.368
248.368
112.266
112.266
92.273
92.273
618.121
618.121
126.206
126.206
1.197.234
121
121
7,0 T
7,0 T
303.713
303.713
137.282
137.282
112.835
112.835
656.753
656.753
126.206
126.206
1.336.789
122
122
9,0 T
9,0 T
349.554
349.554
158.003
158.003
129.865
129.865
734.018
734.018
115.239
115.239
1.486.680
123
123
10,0 T
10,0 T
381.451
381.451
172.420
172.420
141.715
141.715
811.283
811.283
115.239
115.239
1.622.109
124
124
12,0 T
12,0 T
440.150
440.150
198.953
198.953
163.523
163.523
927.181
927.181
132.927
132.927
1.862.734
125
125
15,0 T
15,0 T
527.966
527.966
236.195
236.195
208.408
208.408
1.043.079
1.043.079
132.927
132.927
2.148.575
126
126
20,0 T
20,0 T
680.757
680.757
304.549
304.549
268.720
268.720
1.081.711
1.081.711
140.003
140.003
2.475.741
127
127
22,0 T
22,0 T
796.429
796.429
356.297
356.297
314.380
314.380
1.101.028
1.101.028
140.003
140.003
2.708.137
128
128
25,0 T
25,0 T
905.375
905.375
462.899
462.899
408.440
408.440
1.158.976
1.158.976
156.630
156.630
3.092.320
129
129
27,0 T
27,0 T
1.064.798
1.064.798
528.396
528.396
480.360
480.360
1.236.241
1.236.241
156.630
156.630
3.466.425
130
130
32,0 T
32,0 T
1.496.605
1.496.605
742.676
742.676
675.160
675.160
1.311.790
1.311.790
156.630
156.630
4.382.860
131
131
36,0 T
36,0 T
1.867.276
1.867.276
926.618
926.618
842.380
842.380
1.665.492
1.665.492
156.630
156.630
5.458.396
132
132
42,0 T
42,0 T
2.261.266
2.261.266
1.122.132
1.122.132
1.020.120
1.020.120
1.868.098
1.868.098
166.535
166.535
6.438.152
133
133
55,0 T
55,0 T
2.451.766
2.451.766
1.198.232
1.198.232
1.106.060
1.106.060
2.232.103
2.232.103
193.422
193.422
7.181.583
Ô tô đầu kéo - công suất:
Ô tô đầu kéo - công suất:
Ô tô đầu kéo - công suất:
Ô tô đầu kéo - công suất:
Ô tô đầu kéo - công suất:
Ô tô đầu kéo - công suất:
Ô tô đầu kéo - công suất:
Ô tô đầu kéo - công suất:
Ô tô đầu kéo - công suất:
Ô tô đầu kéo - công suất:
Ô tô đầu kéo - công suất:
Ô tô đầu kéo - công suất:
Ô tô đầu kéo - công suất:
Ô tô đầu kéo - công suất:
Ô tô đầu kéo - công suất:
134
134
150,0 CV
150,0 CV
276.671
276.671
108.652
108.652
134.415
134.415
429.251
429.251
132.927
132.927
1.081.916
135
135
180,0 CV
180,0 CV
330.671
330.671
129.859
129.859
160.650
160.650
515.101
515.101
132.927
132.927
1.269.208
136
136
200,0 CV
200,0 CV
382.078
382.078
150.047
150.047
185.625
185.625
572.334
572.334
140.003
140.003
1.430.087
137
137
240,0 CV
240,0 CV
435.794
435.794
166.290
166.290
229.365
229.365
686.801
686.801
140.003
140.003
1.658.252
138
138
255,0 CV
255,0 CV
500.631
500.631
191.030
191.030
263.490
263.490
729.726
729.726
156.630
156.630
1.841.507
139
139
272,0 CV
272,0 CV
564.274
564.274
218.150
218.150
323.985
323.985
801.268
801.268
156.630
156.630
2.064.306
Ô tô chuyển trộn bê tông - dung tích thùng trộn:
Ô tô chuyển trộn bê tông - dung tích thùng trộn:
Ô tô chuyển trộn bê tông - dung tích thùng trộn:
Ô tô chuyển trộn bê tông - dung tích thùng trộn:
Ô tô chuyển trộn bê tông - dung tích thùng trộn:
Ô tô chuyển trộn bê tông - dung tích thùng trộn:
Ô tô chuyển trộn bê tông - dung tích thùng trộn:
Ô tô chuyển trộn bê tông - dung tích thùng trộn:
Ô tô chuyển trộn bê tông - dung tích thùng trộn:
Ô tô chuyển trộn bê tông - dung tích thùng trộn:
Ô tô chuyển trộn bê tông - dung tích thùng trộn:
Ô tô chuyển trộn bê tông - dung tích thùng trộn:
Ô tô chuyển trộn bê tông - dung tích thùng trộn:
Ô tô chuyển trộn bê tông - dung tích thùng trộn:
Ô tô chuyển trộn bê tông - dung tích thùng trộn:
140
140
5,0 m3
5,0 m3
492.465
492.465
173.811
173.811
182.959
182.959
515.101
515.101
232.954
232.954
1.597.290
141
141
6,0 m3
6,0 m3
566.425
566.425
199.915
199.915
210.436
210.436
615.259
615.259
232.954
232.954
1.824.989
142
142
8,0 m3
8,0 m3
881.496
881.496
311.116
311.116
327.491
327.491
715.418
715.418
245.336
245.336
2.480.857
143
143
8,7 m3
8,7 m3
1.034.444
1.034.444
352.288
352.288
384.314
384.314
744.034
744.034
245.336
245.336
2.760.416
144
144
10,7 m3
10,7 m3
1.393.745
1.393.745
474.650
474.650
517.800
517.800
915.734
915.734
245.336
245.336
3.547.266
145
145
14,5 m3
14,5 m3
1.899.680
1.899.680
646.950
646.950
705.764
705.764
1.001.585
1.001.585
273.638
273.638
4.527.616
Ô tô tưới nước - dung tích:
Ô tô tưới nước - dung tích:
Ô tô tưới nước - dung tích:
Ô tô tưới nước - dung tích:
Ô tô tưới nước - dung tích:
Ô tô tưới nước - dung tích:
Ô tô tưới nước - dung tích:
Ô tô tưới nước - dung tích:
Ô tô tưới nước - dung tích:
Ô tô tưới nước - dung tích:
Ô tô tưới nước - dung tích:
Ô tô tưới nước - dung tích:
Ô tô tưới nước - dung tích:
Ô tô tưới nước - dung tích:
Ô tô tưới nước - dung tích:
146
146
4,0 m3
4,0 m3
247.756
247.756
83.107
83.107
104.318
104.318
289.744
289.744
108.871
108.871
833.796
147
147
5,0 m3
5,0 m3
262.312
262.312
85.794
85.794
118.336
118.336
321.938
321.938
126.206
126.206
914.586
148
148
6,0 m3
6,0 m3
301.245
301.245
98.528
98.528
135.900
135.900
343.400
343.400
126.206
126.206
1.005.279
149
149
7,0 m3
7,0 m3
336.987
336.987
112.420
112.420
163.718
163.718
364.863
364.863
132.927
132.927
1.110.915
150
150
9,0 m3
9,0 m3
389.867
389.867
130.061
130.061
189.409
189.409
386.325
386.325
132.927
132.927
1.228.590
151
151
16 m3
16 m3
500.175
500.175
166.050
166.050
243.000
243.000
502.223
502.223
132.927
132.927
1.544.375
Xe bồn hút bùn, hút mùn khoan, dung tích:
Xe bồn hút bùn, hút mùn khoan, dung tích:
Xe bồn hút bùn, hút mùn khoan, dung tích:
Xe bồn hút bùn, hút mùn khoan, dung tích:
Xe bồn hút bùn, hút mùn khoan, dung tích:
Xe bồn hút bùn, hút mùn khoan, dung tích:
Xe bồn hút bùn, hút mùn khoan, dung tích:
Xe bồn hút bùn, hút mùn khoan, dung tích:
Xe bồn hút bùn, hút mùn khoan, dung tích:
Xe bồn hút bùn, hút mùn khoan, dung tích:
Xe bồn hút bùn, hút mùn khoan, dung tích:
Xe bồn hút bùn, hút mùn khoan, dung tích:
Xe bồn hút bùn, hút mùn khoan, dung tích:
Xe bồn hút bùn, hút mùn khoan, dung tích:
Xe bồn hút bùn, hút mùn khoan, dung tích:
152
152
2,0 m3 (3 T)
2,0 m3 (3 T)
278.918
278.918
89.806
89.806
103.623
103.623
270.428
270.428
102.149
102.149
844.924
153
153
3,0 m3 (4.5 T)
3,0 m3 (4.5 T)
411.311
411.311
132.435
132.435
152.809
152.809
386.325
386.325
126.206
126.206
1.209.086
Xe ép rác - trọng tải:
Xe ép rác - trọng tải:
Xe ép rác - trọng tải:
Xe ép rác - trọng tải:
Xe ép rác - trọng tải:
Xe ép rác - trọng tải:
Xe ép rác - trọng tải:
Xe ép rác - trọng tải:
Xe ép rác - trọng tải:
Xe ép rác - trọng tải:
Xe ép rác - trọng tải:
Xe ép rác - trọng tải:
Xe ép rác - trọng tải:
Xe ép rác - trọng tải:
Xe ép rác - trọng tải:
154
154
1,2 T
1,2 T
217.765
217.765
121.355
121.355
80.904
80.904
230.364
230.364
102.149
102.149
752.538
155
155
1,5 T
1,5 T
226.850
226.850
126.418
126.418
84.279
84.279
257.550
257.550
102.149
102.149
797.246
156
156
2,0 T
2,0 T
314.146
314.146
175.066
175.066
116.711
116.711
297.614
297.614
102.149
102.149
1.005.686
157
157
4,0 T
4,0 T
368.451
368.451
205.329
205.329
136.886
136.886
579.488
579.488
108.871
108.871
1.399.024
158
158
7,0 T
7,0 T
422.899
422.899
222.579
222.579
157.114
157.114
734.018
734.018
108.871
108.871
1.645.482
159
159
10,0 T
10,0 T
471.378
471.378
248.094
248.094
175.125
175.125
927.181
927.181
132.927
132.927
1.954.705
160
160
Xe ép rác kín (xe hooklip)
Xe ép rác kín (xe hooklip)
549.965
549.965
289.455
289.455
204.321
204.321
927.181
927.181
132.927
132.927
2.103.850
161
161
Xe tải thùng kín - tải trọng 1,5 tấn
Xe tải thùng kín - tải trọng 1,5 tấn
216.814
216.814
120.825
120.825
80.550
80.550
297.614
297.614
102.149
102.149
817.952
162
162
Xe nhặt xác
Xe nhặt xác
747.610
747.610
208.313
208.313
277.750
277.750
216.056
216.056
102.149
102.149
1.551.878
Xe ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe:
Xe ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe:
Xe ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe:
Xe ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe:
Xe ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe:
Xe ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe:
Xe ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe:
Xe ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe:
Xe ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe:
Xe ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe:
Xe ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe:
Xe ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe:
Xe ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe:
Xe ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe:
Xe ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe:
163
163
5,0 T
5,0 T
445.168
445.168
125.419
125.419
165.388
165.388
386.325
386.325
220.572
220.572
1.342.872
164
164
6,0 T
6,0 T
530.797
530.797
149.543
149.543
197.200
197.200
412.080
412.080
220.572
220.572
1.510.193
165
165
7,0 T
7,0 T
665.885
665.885
179.356
179.356
247.388
247.388
437.836
437.836
220.572
220.572
1.751.036
166
166
10,0 T
10,0 T
993.365
993.365
267.563
267.563
369.052
369.052
540.856
540.856
232.954
232.954
2.403.790
Ô tô bán tải - trọng tải:
Ô tô bán tải - trọng tải:
Ô tô bán tải - trọng tải:
Ô tô bán tải - trọng tải:
Ô tô bán tải - trọng tải:
Ô tô bán tải - trọng tải:
Ô tô bán tải - trọng tải:
Ô tô bán tải - trọng tải:
Ô tô bán tải - trọng tải:
Ô tô bán tải - trọng tải:
Ô tô bán tải - trọng tải:
Ô tô bán tải - trọng tải:
Ô tô bán tải - trọng tải:
Ô tô bán tải - trọng tải:
Ô tô bán tải - trọng tải:
167
167
1,5 T
1,5 T
268.256
268.256
70.594
70.594
94.125
94.125
281.808
281.808
102.149
102.149
816.932
Rơ mooc - trọng tải:
Rơ mooc - trọng tải:
Rơ mooc - trọng tải:
Rơ mooc - trọng tải:
Rơ mooc - trọng tải:
Rơ mooc - trọng tải:
Rơ mooc - trọng tải:
Rơ mooc - trọng tải:
Rơ mooc - trọng tải:
Rơ mooc - trọng tải:
Rơ mooc - trọng tải:
Rơ mooc - trọng tải:
Rơ mooc - trọng tải:
Rơ mooc - trọng tải:
Rơ mooc - trọng tải:
168
168
2,0 T
2,0 T
39.520
39.520
10.192
10.192
12.480
12.480
0
0
88.352
88.352
150.544
169
169
4,0 T
4,0 T
52.820
52.820
13.622
13.622
16.680
16.680
0
0
94.367
94.367
177.489
170
170
7,5 T
7,5 T
55.784
55.784
15.854
15.854
22.020
22.020
0
0
100.027
100.027
193.685
171
171
14,0 T
14,0 T
80.831
80.831
23.955
23.955
39.270
39.270
0
0
100.027
100.027
244.082
172
172
15,0 T
15,0 T
86.635
86.635
25.675
25.675
42.090
42.090
0
0
100.027
100.027
254.427
173
173
21,0 T
21,0 T
100.529
100.529
29.792
29.792
48.840
48.840
0
0
105.333
105.333
284.495
174
174
40,0 T
40,0 T
160.025
160.025
40.687
40.687
77.745
77.745
0
0
124.437
124.437
402.894
175
175
100,0 T
100,0 T
289.453
289.453
73.594
73.594
140.625
140.625
0
0
124.437
124.437
628.109
176
176
125,0 T
125,0 T
324.218
324.218
82.433
82.433
157.515
157.515
0
0
124.437
124.437
688.603
Máy kéo bánh xích - công suất:
Máy kéo bánh xích - công suất:
Máy kéo bánh xích - công suất:
Máy kéo bánh xích - công suất:
Máy kéo bánh xích - công suất:
Máy kéo bánh xích - công suất:
Máy kéo bánh xích - công suất:
Máy kéo bánh xích - công suất:
Máy kéo bánh xích - công suất:
Máy kéo bánh xích - công suất:
Máy kéo bánh xích - công suất:
Máy kéo bánh xích - công suất:
Máy kéo bánh xích - công suất:
Máy kéo bánh xích - công suất:
Máy kéo bánh xích - công suất:
177
177
45,0 CV
45,0 CV
170.573
170.573
50.274
50.274
49.875
49.875
309.060
309.060
107.102
107.102
686.884
178
178
54,0 CV
54,0 CV
200.754
200.754
59.170
59.170
58.700
58.700
370.872
370.872
107.102
107.102
796.598
179
179
75,0 CV
75,0 CV
232.218
232.218
68.443
68.443
67.900
67.900
463.591
463.591
107.102
107.102
939.254
180
180
110,0 CV
110,0 CV
273.258
273.258
80.539
80.539
84.600
84.600
593.367
593.367
107.102
107.102
1.138.867
181
181
130,0 CV
130,0 CV
292.234
292.234
86.132
86.132
90.475
90.475
714.273
714.273
107.102
107.102
1.290.217
Máy kéo bánh hơi - công suất:
Máy kéo bánh hơi - công suất:
Máy kéo bánh hơi - công suất:
Máy kéo bánh hơi - công suất:
Máy kéo bánh hơi - công suất:
Máy kéo bánh hơi - công suất:
Máy kéo bánh hơi - công suất:
Máy kéo bánh hơi - công suất:
Máy kéo bánh hơi - công suất:
Máy kéo bánh hơi - công suất:
Máy kéo bánh hơi - công suất:
Máy kéo bánh hơi - công suất:
Máy kéo bánh hơi - công suất:
Máy kéo bánh hơi - công suất:
Máy kéo bánh hơi - công suất:
182
182
28,0 CV
28,0 CV
128.592
128.592
32.486
32.486
37.600
37.600
168.266
168.266
107.102
107.102
474.047
183
183
40,0 CV
40,0 CV
139.707
139.707
35.294
35.294
40.850
40.850
240.380
240.380
107.102
107.102
563.334
184
184
50,0 CV
50,0 CV
155.354
155.354
39.247
39.247
45.425
45.425
300.475
300.475
107.102
107.102
647.603
185
185
60,0 CV
60,0 CV
173.651
173.651
43.870
43.870
50.775
50.775
360.570
360.570
107.102
107.102
735.968
186
186
80,0 CV
80,0 CV
223.839
223.839
56.549
56.549
65.450
65.450
480.761
480.761
107.102
107.102
933.701
187
187
165,0 CV
165,0 CV
263.411
263.411
66.546
66.546
92.425
92.425
793.255
793.255
107.102
107.102
1.322.739
188
188
215,0 CV
215,0 CV
340.219
340.219
76.400
76.400
119.375
119.375
969.105
969.105
124.083
124.083
1.629.181
Thiết bị phục vụ vận chuyển đá nổ mìn trong hầm:
Thiết bị phục vụ vận chuyển đá nổ mìn trong hầm:
Thiết bị phục vụ vận chuyển đá nổ mìn trong hầm:
Thiết bị phục vụ vận chuyển đá nổ mìn trong hầm:
Thiết bị phục vụ vận chuyển đá nổ mìn trong hầm:
Thiết bị phục vụ vận chuyển đá nổ mìn trong hầm:
Thiết bị phục vụ vận chuyển đá nổ mìn trong hầm:
Thiết bị phục vụ vận chuyển đá nổ mìn trong hầm:
Thiết bị phục vụ vận chuyển đá nổ mìn trong hầm:
Thiết bị phục vụ vận chuyển đá nổ mìn trong hầm:
Thiết bị phục vụ vận chuyển đá nổ mìn trong hầm:
Thiết bị phục vụ vận chuyển đá nổ mìn trong hầm:
Thiết bị phục vụ vận chuyển đá nổ mìn trong hầm:
Thiết bị phục vụ vận chuyển đá nổ mìn trong hầm:
Thiết bị phục vụ vận chuyển đá nổ mìn trong hầm:
189
189
Tời ma nơ - 13 kW
Tời ma nơ - 13 kW
11.261
11.261
3.641
3.641
5.080
5.080
48.565
48.565
231.185
231.185
299.732
190
190
Xe goòng 3 T
Xe goòng 3 T
11.970
11.970
3.870
3.870
5.400
5.400
0
0
231.185
231.185
252.425
191
191
Xe goòng 5,8 m3
Xe goòng 5,8 m3
488.553
488.553
157.953
157.953
220.400
220.400
0
0
231.185
231.185
1.098.092
192
192
Đầu kéo 30 T
Đầu kéo 30 T
944.192
944.192
343.343
343.343
542.120
542.120
535.705
535.705
231.185
231.185
2.596.545
193
193
Quang lật 360 T/h
Quang lật 360 T/h
95.849
95.849
30.989
30.989
43.240
43.240
30.566
30.566
231.185
231.185
431.828
Cần trục máy kéo - sức nâng:
Cần trục máy kéo - sức nâng:
Cần trục máy kéo - sức nâng:
Cần trục máy kéo - sức nâng:
Cần trục máy kéo - sức nâng:
Cần trục máy kéo - sức nâng:
Cần trục máy kéo - sức nâng:
Cần trục máy kéo - sức nâng:
Cần trục máy kéo - sức nâng:
Cần trục máy kéo - sức nâng:
Cần trục máy kéo - sức nâng:
Cần trục máy kéo - sức nâng:
Cần trục máy kéo - sức nâng:
Cần trục máy kéo - sức nâng:
Cần trục máy kéo - sức nâng:
194
194
5,0 T
5,0 T
243.124
243.124
71.978
71.978
79.975
79.975
257.550
257.550
124.083
124.083
776.710
195
195
6,0 T.
6,0 T.
279.604
279.604
82.778
82.778
91.975
91.975
300.475
300.475
124.083
124.083
878.915
196
196
7,0 T
7,0 T
337.592
337.592
99.945
99.945
111.050
111.050
343.400
343.400
124.083
124.083
1.016.071
197
8,0 T
8,0 T
388.284
388.284
114.953
114.953
127.725
127.725
472.176
472.176
124.083
124.083
1.227.220
1.227.220
Máy đặt đường ống:
Máy đặt đường ống:
Máy đặt đường ống:
Máy đặt đường ống:
Máy đặt đường ống:
Máy đặt đường ống:
Máy đặt đường ống:
Máy đặt đường ống:
Máy đặt đường ống:
Máy đặt đường ống:
Máy đặt đường ống:
Máy đặt đường ống:
Máy đặt đường ống:
Máy đặt đường ống:
Máy đặt đường ống:
198
Cần trục TO-12-24 - sức nâng: 15 T
Cần trục TO-12-24 - sức nâng: 15 T
964.491
964.491
266.504
266.504
380.720
380.720
759.773
759.773
374.726
374.726
2.746.214
2.746.214
199
Tời kéo ống trên xe xích - sức kéo: 7,5 T
Tời kéo ống trên xe xích - sức kéo: 7,5 T
566.757
566.757
133.355
133.355
210.560
210.560
759.773
759.773
481.828
481.828
2.152.273
2.152.273
Cần trục ô tô - sức nâng:
Cần trục ô tô - sức nâng:
Cần trục ô tô - sức nâng:
Cần trục ô tô - sức nâng:
Cần trục ô tô - sức nâng:
Cần trục ô tô - sức nâng:
Cần trục ô tô - sức nâng:
Cần trục ô tô - sức nâng:
Cần trục ô tô - sức nâng:
Cần trục ô tô - sức nâng:
Cần trục ô tô - sức nâng:
Cần trục ô tô - sức nâng:
Cần trục ô tô - sức nâng:
Cần trục ô tô - sức nâng:
Cần trục ô tô - sức nâng:
200
1,0 T
1,0 T
322.378
322.378
100.107
100.107
106.045
106.045
305.913
305.913
207.483
207.483
1.041.926
1.041.926
201
3,0 T
3,0 T
389.189
389.189
120.853
120.853
128.023
128.023
354.132
354.132
207.483
207.483
1.199.680
1.199.680
202
4,0 T
4,0 T
417.793
417.793
129.736
129.736
137.432
137.432
370.300
370.300
220.572
220.572
1.275.833
1.275.833
203
5,0 T
5,0 T
463.945
463.945
134.300
134.300
152.614
152.614
434.688
434.688
220.572
220.572
1.406.119
1.406.119
204
6,0 T
6,0 T
571.865
571.865
165.540
165.540
188.114
188.114
466.881
466.881
220.572
220.572
1.612.973
1.612.973
205
10,0 T
10,0 T
700.547
700.547
225.439
225.439
263.364
263.364
529.409
529.409
232.954
232.954
1.951.713
1.951.713
206
16,0 T
16,0 T
820.852
820.852
264.154
264.154
308.591
308.591
615.259
615.259
232.954
232.954
2.241.810
2.241.810
207
20,0 T
20,0 T
1.022.710
1.022.710
329.113
329.113
384.477
384.477
629.567
629.567
245.336
245.336
2.611.203
2.611.203
208
25,0 T
25,0 T
1.176.204
1.176.204
353.745
353.745
442.182
442.182
715.418
715.418
245.336
245.336
2.932.885
2.932.885
209
30,0 T
30,0 T
1.329.516
1.329.516
399.855
399.855
499.818
499.818
772.651
772.651
273.638
273.638
3.275.478
3.275.478
210
35,0 T
35,0 T
1.534.095
1.534.095
461.382
461.382
576.727
576.727
858.501
858.501
273.638
273.638
3.704.342
3.704.342
211
40,0 T
40,0 T
1.829.260
1.829.260
562.849
562.849
740.591
740.591
915.734
915.734
290.972
290.972
4.339.406
4.339.406
212
45,0 T
45,0 T
2.127.568
2.127.568
654.636
654.636
861.364
861.364
944.351
944.351
290.972
290.972
4.878.892
4.878.892
213
50,0 T
50,0 T
2.566.611
2.566.611
789.726
789.726
1.039.114
1.039.114
1.001.585
1.001.585
290.972
290.972
5.688.008
5.688.008
Cần trục bánh hơi - sức nâng:
Cần trục bánh hơi - sức nâng:
Cần trục bánh hơi - sức nâng:
Cần trục bánh hơi - sức nâng:
Cần trục bánh hơi - sức nâng:
Cần trục bánh hơi - sức nâng:
Cần trục bánh hơi - sức nâng:
Cần trục bánh hơi - sức nâng:
Cần trục bánh hơi - sức nâng:
Cần trục bánh hơi - sức nâng:
Cần trục bánh hơi - sức nâng:
Cần trục bánh hơi - sức nâng:
Cần trục bánh hơi - sức nâng:
Cần trục bánh hơi - sức nâng:
Cần trục bánh hơi - sức nâng:
214
16,0 T
16,0 T
598.899
598.899
192.728
192.728
225.150
225.150
472.176
472.176
217.035
217.035
1.705.988
1.705.988
215
25,0 T
25,0 T
734.360
734.360
236.320
236.320
276.075
276.075
515.101
515.101
250.643
250.643
2.012.498
2.012.498
216
40,0 T
40,0 T
1.413.458
1.413.458
434.910
434.910
572.250
572.250
708.263
708.263
250.643
250.643
3.379.524
3.379.524
217
63,0 T
63,0 T
1.674.598
1.674.598
515.261
515.261
677.975
677.975
865.655
865.655
250.643
250.643
3.984.132
3.984.132
218
90,0 T
90,0 T
2.918.685
2.918.685
921.690
921.690
1.280.125
1.280.125
983.699
983.699
273.991
273.991
6.378.191
6.378.191
219
100,0 T
100,0 T
3.516.045
3.516.045
1.110.330
1.110.330
1.542.125
1.542.125
1.062.395
1.062.395
273.991
273.991
7.504.886
7.504.886
220
110,0 T
110,0 T
4.442.808
4.442.808
1.309.459
1.309.459
1.948.600
1.948.600
1.108.897
1.108.897
273.991
273.991
9.083.756
9.083.756
221
130,0 T
130,0 T
5.304.705
5.304.705
1.563.492
1.563.492
2.326.625
2.326.625
1.158.976
1.158.976
273.991
273.991
10.627.790
10.627.790
Cần trục bánh xích - sức nâng:
Cần trục bánh xích - sức nâng:
Cần trục bánh xích - sức nâng:
Cần trục bánh xích - sức nâng:
Cần trục bánh xích - sức nâng:
Cần trục bánh xích - sức nâng:
Cần trục bánh xích - sức nâng:
Cần trục bánh xích - sức nâng:
Cần trục bánh xích - sức nâng:
Cần trục bánh xích - sức nâng:
Cần trục bánh xích - sức nâng:
Cần trục bánh xích - sức nâng:
Cần trục bánh xích - sức nâng:
Cần trục bánh xích - sức nâng:
Cần trục bánh xích - sức nâng:
222
5,0 T
5,0 T
535.952
535.952
177.710
177.710
176.300
176.300
450.713
450.713
217.035
217.035
1.557.710
1.557.710
223
7,0 T
7,0 T
576.023
576.023
197.494
197.494
216.550
216.550
472.176
472.176
217.035
217.035
1.679.277
1.679.277
224
10,0 T
10,0 T
629.556
629.556
202.594
202.594
236.675
236.675
515.101
515.101
217.035
217.035
1.800.960
1.800.960
225
16,0 T
16,0 T
818.549
818.549
263.413
263.413
307.725
307.725
643.876
643.876
217.035
217.035
2.250.596
2.250.596
226
25,0 T
25,0 T
1.099.977
1.099.977
353.977
353.977
413.525
413.525
672.492
672.492
250.643
250.643
2.790.614
2.790.614
227
28,0 T
28,0 T
1.313.109
1.313.109
422.564
422.564
493.650
493.650
697.532
697.532
250.643
250.643
3.177.498
3.177.498
228
40,0 T
40,0 T
1.865.097
1.865.097
573.876
573.876
755.100
755.100
733.303
733.303
250.643
250.643
4.178.019
4.178.019
229
50,0 T
50,0 T
2.056.831
2.056.831
632.871
632.871
832.725
832.725
769.074
769.074
250.643
250.643
4.542.143
4.542.143
230
63,0 T
63,0 T
2.506.247
2.506.247
771.153
771.153
1.014.675
1.014.675
804.845
804.845
273.991
273.991
5.370.911
5.370.911
231
100,0 T
100,0 T
3.482.301
3.482.301
1.099.674
1.099.674
1.527.325
1.527.325
843.477
843.477
381.094
381.094
7.333.871
7.333.871
232
110,0 T
110,0 T
4.055.436
4.055.436
1.195.286
1.195.286
1.778.700
1.778.700
898.278
898.278
381.094
381.094
8.308.794
8.308.794
233
130,0 T
130,0 T
5.699.259
5.699.259
1.679.782
1.679.782
2.499.675
2.499.675
1.030.201
1.030.201
381.094
381.094
11.290.010
11.290.010
234
150,0 T
150,0 T
6.358.920
6.358.920
1.874.208
1.874.208
2.789.000
2.789.000
1.191.170
1.191.170
381.094
381.094
12.594.392
12.594.392
Cần trục tháp - sức nâng:
Cần trục tháp - sức nâng:
Cần trục tháp - sức nâng:
Cần trục tháp - sức nâng:
Cần trục tháp - sức nâng:
Cần trục tháp - sức nâng:
Cần trục tháp - sức nâng:
Cần trục tháp - sức nâng:
Cần trục tháp - sức nâng:
Cần trục tháp - sức nâng:
Cần trục tháp - sức nâng:
Cần trục tháp - sức nâng:
Cần trục tháp - sức nâng:
Cần trục tháp - sức nâng:
Cần trục tháp - sức nâng:
235
3,0 T
3,0 T
302.697
302.697
93.995
93.995
119.486
119.486
42.452
42.452
217.035
217.035
775.665
775.665
236
5,0 T
5,0 T
412.734
412.734
128.165
128.165
162.921
162.921
47.547
47.547
217.035
217.035
968.402
968.402
237
8,0 T
8,0 T
439.708
439.708
141.500
141.500
198.364
198.364
59.433
59.433
217.035
217.035
1.056.039
1.056.039
238
10,0 T
10,0 T
588.240
588.240
176.914
176.914
265.371
265.371
67.924
67.924
217.035
217.035
1.315.484
1.315.484
239
12,0 T
12,0 T
716.728
716.728
215.557
215.557
323.336
323.336
76.414
76.414
217.035
217.035
1.549.069
1.549.069
240
15,0 T
15,0 T
787.360
787.360
236.800
236.800
355.200
355.200
101.885
101.885
217.035
217.035
1.698.280
1.698.280
241
20,0 T
20,0 T
877.115
877.115
269.881
269.881
426.129
426.129
127.357
127.357
217.035
217.035
1.917.516
1.917.516
242
25,0 T
25,0 T
1.216.299
1.216.299
374.246
374.246
590.914
590.914
135.847
135.847
236.492
236.492
2.553.798
2.553.798
243
30,0 T
30,0 T
1.524.255
1.524.255
469.001
469.001
740.529
740.529
144.338
144.338
236.492
236.492
3.114.614
3.114.614
244
40,0 T
40,0 T
1.769.182
1.769.182
507.118
507.118
859.521
859.521
152.828
152.828
236.492
236.492
3.525.141
3.525.141
245
50,0 T
50,0 T
2.219.163
2.219.163
636.100
636.100
1.078.136
1.078.136
161.319
161.319
357.745
357.745
4.452.462
4.452.462
246
60,0 T
60,0 T
2.773.986
2.773.986
795.135
795.135
1.347.686
1.347.686
224.148
224.148
357.745
357.745
5.498.700
5.498.700
247
Cẩu tháp MD 900
Cẩu tháp MD 900
9.837.789
9.837.789
2.819.901
2.819.901
4.779.493
4.779.493
543.389
543.389
524.634
524.634
18.505.206
18.505.206
Cần cẩu nổi, kéo theo - sức nâng:
Cần cẩu nổi, kéo theo - sức nâng:
Cần cẩu nổi, kéo theo - sức nâng:
Cần cẩu nổi, kéo theo - sức nâng:
Cần cẩu nổi, kéo theo - sức nâng:
Cần cẩu nổi, kéo theo - sức nâng:
Cần cẩu nổi, kéo theo - sức nâng:
Cần cẩu nổi, kéo theo - sức nâng:
Cần cẩu nổi, kéo theo - sức nâng:
Cần cẩu nổi, kéo theo - sức nâng:
Cần cẩu nổi, kéo theo - sức nâng:
Cần cẩu nổi, kéo theo - sức nâng:
Cần cẩu nổi, kéo theo - sức nâng:
Cần cẩu nổi, kéo theo - sức nâng:
Cần cẩu nổi, kéo theo - sức nâng:
248
30T
30T
2.029.831
2.029.831
969.717
969.717
1.150.512
1.150.512
1.158.976
1.158.976
5.309.037
5.309.037
Cần cẩu nổi, tự hành - sức nâng:
Cần cẩu nổi, tự hành - sức nâng:
Cần cẩu nổi, tự hành - sức nâng:
Cần cẩu nổi, tự hành - sức nâng:
Cần cẩu nổi, tự hành - sức nâng:
Cần cẩu nổi, tự hành - sức nâng:
Cần cẩu nổi, tự hành - sức nâng:
Cần cẩu nổi, tự hành - sức nâng:
Cần cẩu nổi, tự hành - sức nâng:
Cần cẩu nổi, tự hành - sức nâng:
Cần cẩu nổi, tự hành - sức nâng:
Cần cẩu nổi, tự hành - sức nâng:
Cần cẩu nổi, tự hành - sức nâng:
Cần cẩu nổi, tự hành - sức nâng:
Cần cẩu nổi, tự hành - sức nâng:
249
100T
100T
3.055.317
3.055.317
1.427.464
1.427.464
1.731.759
1.731.759
1.682.662
1.682.662
7.897.202
7.897.202
Cẩu lao dầm:
Cẩu lao dầm:
Cẩu lao dầm:
Cẩu lao dầm:
Cẩu lao dầm:
Cẩu lao dầm:
Cẩu lao dầm:
Cẩu lao dầm:
Cẩu lao dầm:
Cẩu lao dầm:
Cẩu lao dầm:
Cẩu lao dầm:
Cẩu lao dầm:
Cẩu lao dầm:
Cẩu lao dầm:
250
Cẩu K33-60
Cẩu K33-60
1.841.346
1.841.346
487.334
487.334
830.682
830.682
263.272
263.272
664.901
664.901
4.087.535
4.087.535
Cổng trục - sức nâng:
Cổng trục - sức nâng:
Cổng trục - sức nâng:
Cổng trục - sức nâng:
Cổng trục - sức nâng:
Cổng trục - sức nâng:
Cổng trục - sức nâng:
Cổng trục - sức nâng:
Cổng trục - sức nâng:
Cổng trục - sức nâng:
Cổng trục - sức nâng:
Cổng trục - sức nâng:
Cổng trục - sức nâng:
Cổng trục - sức nâng:
Cổng trục - sức nâng:
251
10T
10T
368.723
368.723
77.626
77.626
138.618
138.618
91.697
91.697
217.035
217.035
893.698
893.698
252
25T
25T
485.763
485.763
102.266
102.266
182.618
182.618
97.810
97.810
217.035
217.035
1.085.491
1.085.491
253
30T
30T
571.509
571.509
120.318
120.318
214.853
214.853
101.885
101.885
236.492
236.492
1.245.057
1.245.057
254
60T
60T
756.457
756.457
142.191
142.191
284.382
284.382
163.017
163.017
259.841
259.841
1.605.888
1.605.888
Cầu trục - sức nâng:
Cầu trục - sức nâng:
Cầu trục - sức nâng:
Cầu trục - sức nâng:
Cầu trục - sức nâng:
Cầu trục - sức nâng:
Cầu trục - sức nâng:
Cầu trục - sức nâng:
Cầu trục - sức nâng:
Cầu trục - sức nâng:
Cầu trục - sức nâng:
Cầu trục - sức nâng:
Cầu trục - sức nâng:
Cầu trục - sức nâng:
Cầu trục - sức nâng:
255
30 T
30 T
112.066
112.066
27.132
27.132
58.982
58.982
54.339
54.339
236.492
236.492
489.011
489.011
256
40 T
40 T
126.113
126.113
30.533
30.533
66.375
66.375
67.924
67.924
236.492
236.492
527.436
527.436
257
50 T
50 T
142.907
142.907
34.599
34.599
75.214
75.214
81.508
81.508
236.492
236.492
570.720
570.720
258
60 T
60 T
171.475
171.475
41.515
41.515
90.250
90.250
95.093
95.093
259.841
259.841
658.174
658.174
259
90 T
90 T
213.173
213.173
51.610
51.610
112.196
112.196
122.262
122.262
259.841
259.841
759.083
759.083
260
110 T
110 T
294.161
294.161
65.025
65.025
154.821
154.821
149.432
149.432
259.841
259.841
923.280
923.280
261
125 T
125 T
338.268
338.268
74.775
74.775
178.036
178.036
163.017
163.017
259.841
259.841
1.013.936
1.013.936
262
180 T
180 T
439.816
439.816
97.223
97.223
231.482
231.482
190.186
190.186
259.841
259.841
1.218.547
1.218.547
263
250 T
250 T
567.829
567.829
119.543
119.543
298.857
298.857
230.940
230.940
259.841
259.841
1.477.010
1.477.010
Máy vận thăng - sức nâng:
Máy vận thăng - sức nâng:
Máy vận thăng - sức nâng:
Máy vận thăng - sức nâng:
Máy vận thăng - sức nâng:
Máy vận thăng - sức nâng:
Máy vận thăng - sức nâng:
Máy vận thăng - sức nâng:
Máy vận thăng - sức nâng:
Máy vận thăng - sức nâng:
Máy vận thăng - sức nâng:
Máy vận thăng - sức nâng:
Máy vận thăng - sức nâng:
Máy vận thăng - sức nâng:
Máy vận thăng - sức nâng:
264
0,3 T - H nâng 30 m
0,3 T - H nâng 30 m
37.681
37.681
9.519
9.519
11.018
11.018
9.509
9.509
92.951
92.951
160.679
160.679
265
0,5 T - H nâng 50 m
0,5 T - H nâng 50 m
68.339
68.339
17.265
17.265
19.982
19.982
17.830
17.830
92.951
92.951
216.367
216.367
266
0,8 T - H nâng 80 m
0,8 T - H nâng 80 m
99.974
99.974
25.257
25.257
29.232
29.232
23.773
23.773
92.951
92.951
271.187
271.187
267
2,0 T - H nâng 100 m
2,0 T - H nâng 100 m
126.374
126.374
31.926
31.926
39.125
39.125
35.660
35.660
92.951
92.951
326.036
326.036
268
3,0 T - H nâng 100 m
3,0 T - H nâng 100 m
145.350
145.350
36.720
36.720
45.000
45.000
44.603
44.603
92.951
92.951
364.625
364.625
Máy vận thăng lồng - sức nâng:
Máy vận thăng lồng - sức nâng:
Máy vận thăng lồng - sức nâng:
Máy vận thăng lồng - sức nâng:
Máy vận thăng lồng - sức nâng:
Máy vận thăng lồng - sức nâng:
Máy vận thăng lồng - sức nâng:
Máy vận thăng lồng - sức nâng:
Máy vận thăng lồng - sức nâng:
Máy vận thăng lồng - sức nâng:
Máy vận thăng lồng - sức nâng:
Máy vận thăng lồng - sức nâng:
Máy vận thăng lồng - sức nâng:
Máy vận thăng lồng - sức nâng:
Máy vận thăng lồng - sức nâng:
269
3,0 T - H nâng 100 m
3,0 T - H nâng 100 m
296.987
296.987
75.028
75.028
91.946
91.946
53.546
53.546
92.951
92.951
610.460
610.460
Cần trục thiếu nhi - sức nâng:
Cần trục thiếu nhi - sức nâng:
Cần trục thiếu nhi - sức nâng:
Cần trục thiếu nhi - sức nâng:
Cần trục thiếu nhi - sức nâng:
Cần trục thiếu nhi - sức nâng:
Cần trục thiếu nhi - sức nâng:
Cần trục thiếu nhi - sức nâng:
Cần trục thiếu nhi - sức nâng:
Cần trục thiếu nhi - sức nâng:
Cần trục thiếu nhi - sức nâng:
Cần trục thiếu nhi - sức nâng:
Cần trục thiếu nhi - sức nâng:
Cần trục thiếu nhi - sức nâng:
Cần trục thiếu nhi - sức nâng:
270
0,5 T
0,5 T
9.556
9.556
2.293
2.293
2.389
2.389
4.075
4.075
92.951
92.951
111.265
111.265
Tời điện - sức kéo:
Tời điện - sức kéo:
Tời điện - sức kéo:
Tời điện - sức kéo:
Tời điện - sức kéo:
Tời điện - sức kéo:
Tời điện - sức kéo:
Tời điện - sức kéo:
Tời điện - sức kéo:
Tời điện - sức kéo:
Tời điện - sức kéo:
Tời điện - sức kéo:
Tời điện - sức kéo:
Tời điện - sức kéo:
Tời điện - sức kéo:
271
0,5 T
0,5 T
3.400
3.400
1.020
1.020
800
800
4.279
4.279
92.951
92.951
102.451
102.451
272
1,0 T
1,0 T
4.361
4.361
1.308
1.308
1.026
1.026
5.094
5.094
92.951
92.951
104.741
104.741
273
1,5 T
1,5 T
11.516
11.516
3.273
3.273
2.852
2.852
6.317
6.317
92.951
92.951
116.909
116.909
274
2,0 T
2,0 T
16.782
16.782
4.770
4.770
4.157
4.157
7.132
7.132
92.951
92.951
125.792
125.792
275
2,5 T
2,5 T
22.399
22.399
6.366
6.366
5.548
5.548
10.392
10.392
92.951
92.951
137.657
137.657
276
3,0 T
3,0 T
27.104
27.104
7.703
7.703
6.713
6.713
12.226
12.226
92.951
92.951
146.698
146.698
277
3,5 T
3,5 T
29.842
29.842
8.500
8.500
7.391
7.391
12.792
12.792
92.951
92.951
151.477
151.477
278
4,0 T
4,0 T
31.317
31.317
8.901
8.901
7.757
7.757
13.245
13.245
92.951
92.951
154.171
154.171
279
5,0 T
5,0 T
36.302
36.302
10.318
10.318
8.991
8.991
15.283
15.283
92.951
92.951
163.845
163.845
Pa lăng xích - sức nâng:
Pa lăng xích - sức nâng:
Pa lăng xích - sức nâng:
Pa lăng xích - sức nâng:
Pa lăng xích - sức nâng:
Pa lăng xích - sức nâng:
Pa lăng xích - sức nâng:
Pa lăng xích - sức nâng:
Pa lăng xích - sức nâng:
Pa lăng xích - sức nâng:
Pa lăng xích - sức nâng:
Pa lăng xích - sức nâng:
Pa lăng xích - sức nâng:
Pa lăng xích - sức nâng:
Pa lăng xích - sức nâng:
280
3,0 T
3,0 T
5.839
5.839
1.580
1.580
1.374
1.374
0
0
92.951
92.951
101.745
101.745
281
5,0 T
5,0 T
7.162
7.162
1.863
1.863
1.774
1.774
0
0
92.951
92.951
103.750
103.750
Bộ kích chuyên dùng:
Bộ kích chuyên dùng:
Bộ kích chuyên dùng:
Bộ kích chuyên dùng:
Bộ kích chuyên dùng:
Bộ kích chuyên dùng:
Bộ kích chuyên dùng:
Bộ kích chuyên dùng:
Bộ kích chuyên dùng:
Bộ kích chuyên dùng:
Bộ kích chuyên dùng:
Bộ kích chuyên dùng:
Bộ kích chuyên dùng:
Bộ kích chuyên dùng:
Bộ kích chuyên dùng:
282
Bộ thiết bị trượt (60 kích loại 6T)
Bộ thiết bị trượt (60 kích loại 6T)
580.872
580.872
137.575
137.575
152.861
152.861
73.131
73.131
505.177
505.177
1.449.616
1.449.616
283
Bộ kích lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn 50 - 60 T
Bộ kích lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn 50 - 60 T
67.461
67.461
11.159
11.159
25.361
25.361
15.962
15.962
214.204
214.204
334.147
334.147
Kích nâng - sức nâng (T):
Kích nâng - sức nâng (T):
Kích nâng - sức nâng (T):
Kích nâng - sức nâng (T):
Kích nâng - sức nâng (T):
Kích nâng - sức nâng (T):
Kích nâng - sức nâng (T):
Kích nâng - sức nâng (T):
Kích nâng - sức nâng (T):
Kích nâng - sức nâng (T):
Kích nâng - sức nâng (T):
Kích nâng - sức nâng (T):
Kích nâng - sức nâng (T):
Kích nâng - sức nâng (T):
Kích nâng - sức nâng (T):
284
10 T
10 T
3.578
3.578
562
562
1.278
1.278
0
0
107.102
107.102
112.520
112.520
285
30T
30T
4.511
4.511
709
709
1.611
1.611
0
0
107.102
107.102
113.933
113.933
286
50T
50T
7.622
7.622
1.198
1.198
2.722
2.722
0
0
107.102
107.102
118.644
118.644
287
100T
100T
14.039
14.039
2.322
2.322
5.278
5.278
0
0
107.102
107.102
128.741
128.741
288
200T
200T
20.246
20.246
3.349
3.349
7.611
7.611
0
0
107.102
107.102
138.308
138.308
289
250T
250T
32.511
32.511
5.378
5.378
12.222
12.222
0
0
107.102
107.102
157.213
157.213
290
500T
500T
70.564
70.564
11.672
11.672
26.528
26.528
0
0
107.102
107.102
215.866
215.866
291
Kích thông tâm YCW - 150 T
Kích thông tâm YCW - 150 T
7.537
7.537
1.247
1.247
2.833
2.833
0
0
107.102
107.102
118.719
118.719
292
Kích thông tâm YCW - 250 T
Kích thông tâm YCW - 250 T
11.601
11.601
1.919
1.919
4.361
4.361
0
0
107.102
107.102
124.983
124.983
293
Kích đẩy liên tục tự động ZLD-60 (60T,6c)
Kích đẩy liên tục tự động ZLD-60 (60T,6c)
156.423
156.423
41.164
41.164
58.806
58.806
33.260
33.260
231.185
231.185
520.838
520.838
294
Kích thông tâm YCW - 500 T
Kích thông tâm YCW - 500 T
35.762
35.762
5.916
5.916
13.444
13.444
0
0
107.102
107.102
162.224
162.224
295
Kích sợi đơn YDC - 500 T
Kích sợi đơn YDC - 500 T
13.004
13.004
2.151
2.151
4.889
4.889
0
0
107.102
107.102
127.147
127.147
296
Kích thông tâm RRH - 100 T
Kích thông tâm RRH - 100 T
54.382
54.382
8.996
8.996
20.444
20.444
0
0
107.102
107.102
190.924
190.924
297
Kích thông tâm RRH - 300 T
Kích thông tâm RRH - 300 T
172.752
172.752
28.576
28.576
64.944
64.944
0
0
107.102
107.102
373.374
373.374
Máy luồn cáp - công suất:
Máy luồn cáp - công suất:
Máy luồn cáp - công suất:
Máy luồn cáp - công suất:
Máy luồn cáp - công suất:
Máy luồn cáp - công suất:
Máy luồn cáp - công suất:
Máy luồn cáp - công suất:
Máy luồn cáp - công suất:
Máy luồn cáp - công suất:
Máy luồn cáp - công suất:
Máy luồn cáp - công suất:
Máy luồn cáp - công suất:
Máy luồn cáp - công suất:
Máy luồn cáp - công suất:
298
15 kW
15 kW
40.980
40.980
9.490
9.490
21.568
21.568
30.566
30.566
107.102
107.102
209.706
209.706
Máy cắt cáp - công suất:
Máy cắt cáp - công suất:
Máy cắt cáp - công suất:
Máy cắt cáp - công suất:
Máy cắt cáp - công suất:
Máy cắt cáp - công suất:
Máy cắt cáp - công suất:
Máy cắt cáp - công suất:
Máy cắt cáp - công suất:
Máy cắt cáp - công suất:
Máy cắt cáp - công suất:
Máy cắt cáp - công suất:
Máy cắt cáp - công suất:
Máy cắt cáp - công suất:
Máy cắt cáp - công suất:
299
1,0 kW
1,0 kW
3.850
3.850
1.320
1.320
1.100
1.100
2.038
2.038
92.951
92.951
101.259
101.259
300
10,0 kW
10,0 kW
15.561
15.561
4.095
4.095
4.680
4.680
14.264
14.264
92.951
92.951
131.551
131.551
Trạm bơm dầu áp lực- công suất:
Trạm bơm dầu áp lực- công suất:
Trạm bơm dầu áp lực- công suất:
Trạm bơm dầu áp lực- công suất:
Trạm bơm dầu áp lực- công suất:
Trạm bơm dầu áp lực- công suất:
Trạm bơm dầu áp lực- công suất:
Trạm bơm dầu áp lực- công suất:
Trạm bơm dầu áp lực- công suất:
Trạm bơm dầu áp lực- công suất:
Trạm bơm dầu áp lực- công suất:
Trạm bơm dầu áp lực- công suất:
Trạm bơm dầu áp lực- công suất:
Trạm bơm dầu áp lực- công suất:
Trạm bơm dầu áp lực- công suất:
301
40 MPa (HCP-400)
40 MPa (HCP-400)
22.167
22.167
7.583
7.583
5.833
5.833
15.453
15.453
107.102
107.102
158.138
158.138
302
50 MPa (ZB4 - 500)
50 MPa (ZB4 - 500)
28.078
28.078
9.606
9.606
7.389
7.389
22.075
22.075
107.102
107.102
174.250
174.250
Xe nâng hàng - sức nâng:
Xe nâng hàng - sức nâng:
Xe nâng hàng - sức nâng:
Xe nâng hàng - sức nâng:
Xe nâng hàng - sức nâng:
Xe nâng hàng - sức nâng:
Xe nâng hàng - sức nâng:
Xe nâng hàng - sức nâng:
Xe nâng hàng - sức nâng:
Xe nâng hàng - sức nâng:
Xe nâng hàng - sức nâng:
Xe nâng hàng - sức nâng:
Xe nâng hàng - sức nâng:
Xe nâng hàng - sức nâng:
Xe nâng hàng - sức nâng:
303
1,5 T
1,5 T
105.446
105.446
24.419
24.419
32.646
32.646
113.322
113.322
107.102
107.102
382.935
382.935
304
2,0 T
2,0 T
114.127
114.127
26.429
26.429
37.542
37.542
128.775
128.775
107.102
107.102
413.975
413.975
305
3,0 T
3,0 T
142.437
142.437
32.985
32.985
46.854
46.854
144.228
144.228
107.102
107.102
473.607
473.607
306
3,2 T
3,2 T
156.750
156.750
36.300
36.300
51.563
51.563
164.832
164.832
107.102
107.102
516.547
516.547
307
3,5 T
3,5 T
175.940
175.940
40.744
40.744
57.875
57.875
206.040
206.040
107.102
107.102
587.701
587.701
308
5,0 T
5,0 T
202.105
202.105
46.803
46.803
75.979
75.979
231.795
231.795
107.102
107.102
663.784
663.784
Máy nâng phục vụ thi công hầm - công suất:
Máy nâng phục vụ thi công hầm - công suất:
Máy nâng phục vụ thi công hầm - công suất:
Máy nâng phục vụ thi công hầm - công suất:
Máy nâng phục vụ thi công hầm - công suất:
Máy nâng phục vụ thi công hầm - công suất:
Máy nâng phục vụ thi công hầm - công suất:
Máy nâng phục vụ thi công hầm - công suất:
Máy nâng phục vụ thi công hầm - công suất:
Máy nâng phục vụ thi công hầm - công suất:
Máy nâng phục vụ thi công hầm - công suất:
Máy nâng phục vụ thi công hầm - công suất:
Máy nâng phục vụ thi công hầm - công suất:
Máy nâng phục vụ thi công hầm - công suất:
Máy nâng phục vụ thi công hầm - công suất:
309
135 CV
135 CV
377.942
377.942
87.523
87.523
170.500
170.500
637.437
637.437
107.102
107.102
1.380.504
1.380.504
Máy trộn bê tông - dung tích:
Máy trộn bê tông - dung tích:
Máy trộn bê tông - dung tích:
Máy trộn bê tông - dung tích:
Máy trộn bê tông - dung tích:
Máy trộn bê tông - dung tích:
Máy trộn bê tông - dung tích:
Máy trộn bê tông - dung tích:
Máy trộn bê tông - dung tích:
Máy trộn bê tông - dung tích:
Máy trộn bê tông - dung tích:
Máy trộn bê tông - dung tích:
Máy trộn bê tông - dung tích:
Máy trộn bê tông - dung tích:
Máy trộn bê tông - dung tích:
310
100,0 lít
100,0 lít
24.009
24.009
8.214
8.214
6.318
6.318
7.607
7.607
92.951
92.951
139.100
139.100
311
150,0 lít
150,0 lít
30.832
30.832
10.548
10.548
8.114
8.114
9.509
9.509
92.951
92.951
151.954
151.954
312
200,0 lít
200,0 lít
34.027
34.027
11.641
11.641
8.955
8.955
10.868
10.868
92.951
92.951
158.442
158.442
313
250,0 lít
250,0 lít
45.514
45.514
15.570
15.570
11.977
11.977
12.226
12.226
92.951
92.951
178.239
178.239
314
425,0 lít
425,0 lít
78.591
78.591
26.886
26.886
20.682
20.682
27.169
27.169
107.102
107.102
260.431
260.431
315
500,0 lít
500,0 lít
79.393
79.393
27.161
27.161
20.893
20.893
38.037
38.037
107.102
107.102
272.586
272.586
316
800,0 lít
800,0 lít
107.214
107.214
36.679
36.679
28.214
28.214
67.924
67.924
107.102
107.102
347.133
347.133
317
1150,0 lít
1150,0 lít
135.986
135.986
45.090
45.090
35.786
35.786
81.508
81.508
107.102
107.102
405.472
405.472
318
1600,0 lít
1600,0 lít
186.607
186.607
61.875
61.875
49.107
49.107
108.678
108.678
107.102
107.102
513.369
513.369
Máy trộn vữa - dung tích:
Máy trộn vữa - dung tích:
Máy trộn vữa - dung tích:
Máy trộn vữa - dung tích:
Máy trộn vữa - dung tích:
Máy trộn vữa - dung tích:
Máy trộn vữa - dung tích:
Máy trộn vữa - dung tích:
Máy trộn vữa - dung tích:
Máy trộn vữa - dung tích:
Máy trộn vữa - dung tích:
Máy trộn vữa - dung tích:
Máy trộn vữa - dung tích:
Máy trộn vữa - dung tích:
Máy trộn vữa - dung tích:
319
80,0 lít
80,0 lít
17.733
17.733
6.347
6.347
4.667
4.667
5.977
5.977
92.951
92.951
127.675
127.675
320
110,0 lít
110,0 lít
20.346
20.346
7.282
7.282
5.354
5.354
8.694
8.694
92.951
92.951
134.627
134.627
321
150,0 lít
150,0 lít
24.621
24.621
8.812
8.812
6.479
6.479
9.509
9.509
92.951
92.951
142.372
142.372
322
200,0 lít
200,0 lít
28.421
28.421
10.172
10.172
7.479
7.479
10.868
10.868
92.951
92.951
149.891
149.891
323
250,0 lít
250,0 lít
31.588
31.588
11.305
11.305
8.313
8.313
12.226
12.226
92.951
92.951
156.383
156.383
324
325,0 lít
325,0 lít
44.729
44.729
16.008
16.008
11.771
11.771
19.019
19.019
92.951
92.951
184.478
184.478
Trạm trộn bê tông - năng suất:
Trạm trộn bê tông - năng suất:
Trạm trộn bê tông - năng suất:
Trạm trộn bê tông - năng suất:
Trạm trộn bê tông - năng suất:
Trạm trộn bê tông - năng suất:
Trạm trộn bê tông - năng suất:
Trạm trộn bê tông - năng suất:
Trạm trộn bê tông - năng suất:
Trạm trộn bê tông - năng suất:
Trạm trộn bê tông - năng suất:
Trạm trộn bê tông - năng suất:
Trạm trộn bê tông - năng suất:
Trạm trộn bê tông - năng suất:
Trạm trộn bê tông - năng suất:
325
16,0 m3/h
16,0 m3/h
615.445
615.445
208.747
208.747
179.955
179.955
104.602
104.602
217.035
217.035
1.325.783
1.325.783
326
20,0 m3/h
20,0 m3/h
724.185
724.185
237.160
237.160
211.750
211.750
104.602
104.602
217.035
217.035
1.494.732
1.494.732
327
22,0 m3/h
22,0 m3/h
808.441
808.441
264.753
264.753
236.386
236.386
112.074
112.074
217.035
217.035
1.638.689
1.638.689
328
25,0 m3/h
25,0 m3/h
856.943
856.943
280.636
280.636
250.568
250.568
130.753
130.753
217.035
217.035
1.735.935
1.735.935
329
30,0 m3/h
30,0 m3/h
1.082.663
1.082.663
354.556
354.556
316.568
316.568
194.261
194.261
309.986
309.986
2.258.035
2.258.035
330
50,0 m3/h
50,0 m3/h
1.728.344
1.728.344
566.007
566.007
505.364
505.364
224.148
224.148
309.986
309.986
3.333.849
3.333.849
331
60,0 m3/h
60,0 m3/h
1.795.660
1.795.660
583.728
583.728
555.932
555.932
300.222
300.222
309.986
309.986
3.545.528
3.545.528
332
75,0 m3/h
75,0 m3/h
2.072.853
2.072.853
673.838
673.838
641.750
641.750
472.748
472.748
436.546
436.546
4.297.734
4.297.734
333
125,0 m3/h
125,0 m3/h
3.441.638
3.441.638
1.118.799
1.118.799
1.065.523
1.065.523
504.333
504.333
436.546
436.546
6.566.838
6.566.838
334
160,0 m3/h
160,0 m3/h
3.613.709
3.613.709
1.118.795
1.118.795
1.118.795
1.118.795
626.142
626.142
529.497
529.497
7.006.940
7.006.940
Máy bơm vữa - năng suất:
Máy bơm vữa - năng suất:
Máy bơm vữa - năng suất:
Máy bơm vữa - năng suất:
Máy bơm vữa - năng suất:
Máy bơm vữa - năng suất:
Máy bơm vữa - năng suất:
Máy bơm vữa - năng suất:
Máy bơm vữa - năng suất:
Máy bơm vữa - năng suất:
Máy bơm vữa - năng suất:
Máy bơm vữa - năng suất:
Máy bơm vữa - năng suất:
Máy bơm vữa - năng suất:
Máy bơm vữa - năng suất:
335
2,0 m3/h
2,0 m3/h
96.209
96.209
33.420
33.420
25.318
25.318
13.585
13.585
107.102
107.102
275.634
275.634
336
4,0 m3/h
4,0 m3/h
120.909
120.909
42.000
42.000
31.818
31.818
19.019
19.019
107.102
107.102
320.848
320.848
337
6,0 m3/h
6,0 m3/h
155.800
155.800
54.120
54.120
41.000
41.000
21.396
21.396
200.054
200.054
472.370
472.370
338
9,0 m3/h
9,0 m3/h
195.700
195.700
67.980
67.980
51.500
51.500
38.037
38.037
200.054
200.054
553.271
553.271
339
32 - 50 m3/h
32 - 50 m3/h
257.364
257.364
82.627
82.627
67.727
67.727
81.508
81.508
200.054
200.054
689.280
689.280
Máy phun vẩy - năng suất:
Máy phun vẩy - năng suất:
Máy phun vẩy - năng suất:
Máy phun vẩy - năng suất:
Máy phun vẩy - năng suất:
Máy phun vẩy - năng suất:
Máy phun vẩy - năng suất:
Máy phun vẩy - năng suất:
Máy phun vẩy - năng suất:
Máy phun vẩy - năng suất:
Máy phun vẩy - năng suất:
Máy phun vẩy - năng suất:
Máy phun vẩy - năng suất:
Máy phun vẩy - năng suất:
Máy phun vẩy - năng suất:
340
9 m3/h (AL 285)
9 m3/h (AL 285)
1.117.791
1.117.791
413.499
413.499
504.267
504.267
61.131
61.131
436.546
436.546
2.533.233
2.533.233
341
16 m3/h (AL 500)
16 m3/h (AL 500)
4.342.081
4.342.081
1.469.125
1.469.125
1.958.833
1.958.833
485.654
485.654
560.629
560.629
8.816.321
8.816.321
342
Máy trải bê tông SP.500
Máy trải bê tông SP.500
4.749.282
4.749.282
1.499.773
1.499.773
1.785.444
1.785.444
1.038.786
1.038.786
453.527
453.527
9.526.813
9.526.813
Máy đầm bê tông, đầm bàn - công suất:
Máy đầm bê tông, đầm bàn - công suất:
Máy đầm bê tông, đầm bàn - công suất:
Máy đầm bê tông, đầm bàn - công suất:
Máy đầm bê tông, đầm bàn - công suất:
Máy đầm bê tông, đầm bàn - công suất:
Máy đầm bê tông, đầm bàn - công suất:
Máy đầm bê tông, đầm bàn - công suất:
Máy đầm bê tông, đầm bàn - công suất:
Máy đầm bê tông, đầm bàn - công suất:
Máy đầm bê tông, đầm bàn - công suất:
Máy đầm bê tông, đầm bàn - công suất:
Máy đầm bê tông, đầm bàn - công suất:
Máy đầm bê tông, đầm bàn - công suất:
Máy đầm bê tông, đầm bàn - công suất:
343
0,4 kW
0,4 kW
7.386
7.386
2.585
2.585
1.182
1.182
2.038
2.038
92.951
92.951
106.143
106.143
344
0,6 kW
0,6 kW
9.318
9.318
3.261
3.261
1.491
1.491
3.057
3.057
92.951
92.951
110.078
110.078
345
0,8 kW
0,8 kW
10.795
10.795
3.778
3.778
1.727
1.727
4.075
4.075
92.951
92.951
113.328
113.328
346
1,0 kW
1,0 kW
12.727
12.727
4.455
4.455
2.036
2.036
5.094
5.094
92.951
92.951
117.264
117.264
Máy đầm bê tông, đầm cạnh - công suất:
Máy đầm bê tông, đầm cạnh - công suất:
Máy đầm bê tông, đầm cạnh - công suất:
Máy đầm bê tông, đầm cạnh - công suất:
Máy đầm bê tông, đầm cạnh - công suất:
Máy đầm bê tông, đầm cạnh - công suất:
Máy đầm bê tông, đầm cạnh - công suất:
Máy đầm bê tông, đầm cạnh - công suất:
Máy đầm bê tông, đầm cạnh - công suất:
Máy đầm bê tông, đầm cạnh - công suất:
Máy đầm bê tông, đầm cạnh - công suất:
Máy đầm bê tông, đầm cạnh - công suất:
Máy đầm bê tông, đầm cạnh - công suất:
Máy đầm bê tông, đầm cạnh - công suất:
Máy đầm bê tông, đầm cạnh - công suất:
347
1,0 kW
1,0 kW
10.000
10.000
3.500
3.500
1.600
1.600
5.094
5.094
92.951
92.951
113.146
113.146
Máy đầm bê tông, dầm dùi - công suất:
Máy đầm bê tông, dầm dùi - công suất:
Máy đầm bê tông, dầm dùi - công suất:
Máy đầm bê tông, dầm dùi - công suất:
Máy đầm bê tông, dầm dùi - công suất:
Máy đầm bê tông, dầm dùi - công suất:
Máy đầm bê tông, dầm dùi - công suất:
Máy đầm bê tông, dầm dùi - công suất:
Máy đầm bê tông, dầm dùi - công suất:
Máy đầm bê tông, dầm dùi - công suất:
Máy đầm bê tông, dầm dùi - công suất:
Máy đầm bê tông, dầm dùi - công suất:
Máy đầm bê tông, dầm dùi - công suất:
Máy đầm bê tông, dầm dùi - công suất:
Máy đầm bê tông, dầm dùi - công suất:
348
0,6 kW
0,6 kW
8.864
8.864
3.102
3.102
1.418
1.418
3.057
3.057
92.951
92.951
109.392
109.392
349
0,8 kW
0,8 kW
11.591
11.591
4.057
4.057
1.855
1.855
4.075
4.075
92.951
92.951
114.529
114.529
350
1,0 kW
1,0 kW
10.545
10.545
4.614
4.614
2.109
2.109
5.094
5.094
92.951
92.951
115.314
115.314
351
1,5 kW
1,5 kW
11.727
11.727
5.131
5.131
2.345
2.345
7.641
7.641
92.951
92.951
119.796
119.796
352
2,8 kW
2,8 kW
14.545
14.545
6.364
6.364
2.909
2.909
14.264
14.264
92.951
92.951
131.034
131.034
353
3,5 kW
3,5 kW
36.964
36.964
12.645
12.645
7.782
7.782
17.830
17.830
92.951
92.951
168.172
168.172
Máy sàng rửa đá, sỏi - năng suất:
Máy sàng rửa đá, sỏi - năng suất:
Máy sàng rửa đá, sỏi - năng suất:
Máy sàng rửa đá, sỏi - năng suất:
Máy sàng rửa đá, sỏi - năng suất:
Máy sàng rửa đá, sỏi - năng suất:
Máy sàng rửa đá, sỏi - năng suất:
Máy sàng rửa đá, sỏi - năng suất:
Máy sàng rửa đá, sỏi - năng suất:
Máy sàng rửa đá, sỏi - năng suất:
Máy sàng rửa đá, sỏi - năng suất:
Máy sàng rửa đá, sỏi - năng suất:
Máy sàng rửa đá, sỏi - năng suất:
Máy sàng rửa đá, sỏi - năng suất:
Máy sàng rửa đá, sỏi - năng suất:
354
11,0 m3/h
11,0 m3/h
20.555
20.555
8.222
8.222
5.409
5.409
33.283
33.283
92.951
92.951
160.419
160.419
355
35,0 m3/h
35,0 m3/h
28.500
28.500
11.400
11.400
7.500
7.500
85.584
85.584
107.102
107.102
240.086
240.086
356
45,0 m3/h
45,0 m3/h
35.582
35.582
14.233
14.233
9.364
9.364
109.357
109.357
107.102
107.102
275.637
275.637
Máy nghiền sàng đá di động - năng suất:
Máy nghiền sàng đá di động - năng suất:
Máy nghiền sàng đá di động - năng suất:
Máy nghiền sàng đá di động - năng suất:
Máy nghiền sàng đá di động - năng suất:
Máy nghiền sàng đá di động - năng suất:
Máy nghiền sàng đá di động - năng suất:
Máy nghiền sàng đá di động - năng suất:
Máy nghiền sàng đá di động - năng suất:
Máy nghiền sàng đá di động - năng suất:
Máy nghiền sàng đá di động - năng suất:
Máy nghiền sàng đá di động - năng suất:
Máy nghiền sàng đá di động - năng suất:
Máy nghiền sàng đá di động - năng suất:
Máy nghiền sàng đá di động - năng suất:
357
6,0 m3/h
6,0 m3/h
309.527
309.527
140.102
140.102
81.455
81.455
71.320
71.320
200.054
200.054
802.457
802.457
358
20,0 m3/h
20,0 m3/h
1.017.882
1.017.882
460.725
460.725
267.864
267.864
356.599
356.599
200.054
200.054
2.303.124
2.303.124
359
25,0 m3/h
25,0 m3/h
1.330.432
1.330.432
532.173
532.173
350.114
350.114
404.145
404.145
293.005
293.005
2.909.869
2.909.869
360
125,0 m3/h
125,0 m3/h
4.493.155
4.493.155
1.797.262
1.797.262
1.182.409
1.182.409
713.198
713.198
293.005
293.005
8.479.028
8.479.028
Máy nghiền đá thô - năng suất:
Máy nghiền đá thô - năng suất:
Máy nghiền đá thô - năng suất:
Máy nghiền đá thô - năng suất:
Máy nghiền đá thô - năng suất:
Máy nghiền đá thô - năng suất:
Máy nghiền đá thô - năng suất:
Máy nghiền đá thô - năng suất:
Máy nghiền đá thô - năng suất:
Máy nghiền đá thô - năng suất:
Máy nghiền đá thô - năng suất:
Máy nghiền đá thô - năng suất:
Máy nghiền đá thô - năng suất:
Máy nghiền đá thô - năng suất:
Máy nghiền đá thô - năng suất:
361
14,0 m3/h
14,0 m3/h
161.673
161.673
73.178
73.178
42.545
42.545
152.149
152.149
200.054
200.054
629.599
629.599
362
200,0 m3/h
200,0 m3/h
1.379.832
1.379.832
624.555
624.555
363.114
363.114
950.930
950.930
574.780
574.780
3.893.211
3.893.211
Trạm trộn bê tông asphan - năng suất:
Trạm trộn bê tông asphan - năng suất:
Trạm trộn bê tông asphan - năng suất:
Trạm trộn bê tông asphan - năng suất:
Trạm trộn bê tông asphan - năng suất:
Trạm trộn bê tông asphan - năng suất:
Trạm trộn bê tông asphan - năng suất:
Trạm trộn bê tông asphan - năng suất:
Trạm trộn bê tông asphan - năng suất:
Trạm trộn bê tông asphan - năng suất:
Trạm trộn bê tông asphan - năng suất:
Trạm trộn bê tông asphan - năng suất:
Trạm trộn bê tông asphan - năng suất:
Trạm trộn bê tông asphan - năng suất:
Trạm trộn bê tông asphan - năng suất:
363
25,0 T/h (140 T/ca)
25,0 T/h (140 T/ca)
2.904.720
2.904.720
1.093.092
1.093.092
955.500
955.500
15.020.740
15.020.740
1.316.005
1.316.005
6.491.497
6.491.497
364
30,0 T/h (156 T/ca)
30,0 T/h (156 T/ca)
3.485.664
3.485.664
1.311.710
1.311.710
1.146.600
1.146.600
16.737.396
16.737.396
1.316.005
1.316.005
7.507.551
7.507.551
365
40,0 T/h (176 T/ca)
40,0 T/h (176 T/ca)
3.879.952
3.879.952
1.460.087
1.460.087
1.276.300
1.276.300
18.883.216
18.883.216
1.640.142
1.640.142
8.535.793
8.535.793
366
50,0 T/h (200 T/ca)
50,0 T/h (200 T/ca)
4.108.155
4.108.155
1.545.963
1.545.963
1.351.367
1.351.367
21.458.200
21.458.200
1.640.142
1.640.142
8.963.026
8.963.026
367
60,0 T/h (216 T/ca)
60,0 T/h (216 T/ca)
4.792.864
4.792.864
1.803.630
1.803.630
1.576.600
1.576.600
23.174.856
23.174.856
1.640.142
1.640.142
10.156.028
10.156.028
368
80,0 T/h (256 T/ca)
80,0 T/h (256 T/ca)
4.376.593
4.376.593
1.934.915
1.934.915
1.771.900
1.771.900
27.466.496
27.466.496
1.640.142
1.640.142
10.129.821
10.129.821
Máy phun nhựa đường - công suất:
Máy phun nhựa đường - công suất:
Máy phun nhựa đường - công suất:
Máy phun nhựa đường - công suất:
Máy phun nhựa đường - công suất:
Máy phun nhựa đường - công suất:
Máy phun nhựa đường - công suất:
Máy phun nhựa đường - công suất:
Máy phun nhựa đường - công suất:
Máy phun nhựa đường - công suất:
Máy phun nhựa đường - công suất:
Máy phun nhựa đường - công suất:
Máy phun nhựa đường - công suất:
Máy phun nhựa đường - công suất:
Máy phun nhựa đường - công suất:
369
190 CV
190 CV
899.191
899.191
378.607
378.607
405.650
405.650
815.576
815.576
232.954
232.954
2.731.978
2.731.978
Máy rải hỗn hợp bê tông nhựa - năng suất:
Máy rải hỗn hợp bê tông nhựa - năng suất:
Máy rải hỗn hợp bê tông nhựa - năng suất:
Máy rải hỗn hợp bê tông nhựa - năng suất:
Máy rải hỗn hợp bê tông nhựa - năng suất:
Máy rải hỗn hợp bê tông nhựa - năng suất:
Máy rải hỗn hợp bê tông nhựa - năng suất:
Máy rải hỗn hợp bê tông nhựa - năng suất:
Máy rải hỗn hợp bê tông nhựa - năng suất:
Máy rải hỗn hợp bê tông nhựa - năng suất:
Máy rải hỗn hợp bê tông nhựa - năng suất:
Máy rải hỗn hợp bê tông nhựa - năng suất:
Máy rải hỗn hợp bê tông nhựa - năng suất:
Máy rải hỗn hợp bê tông nhựa - năng suất:
Máy rải hỗn hợp bê tông nhựa - năng suất:
370
65,0 T/h
65,0 T/h
1.135.643
1.135.643
478.165
478.165
373.567
373.567
480.761
480.761
217.035
217.035
2.685.170
2.685.170
371
100,0 T/h
100,0 T/h
1.343.984
1.343.984
565.888
565.888
442.100
442.100
721.141
721.141
217.035
217.035
3.290.147
3.290.147
372
130 CV đến 140 CV
130 CV đến 140 CV
2.643.888
2.643.888
660.972
660.972
869.700
869.700
901.426
901.426
217.035
217.035
5.293.021
5.293.021
Máy rải cấp phối đá dăm - năng suất:
Máy rải cấp phối đá dăm - năng suất:
Máy rải cấp phối đá dăm - năng suất:
Máy rải cấp phối đá dăm - năng suất:
Máy rải cấp phối đá dăm - năng suất:
Máy rải cấp phối đá dăm - năng suất:
Máy rải cấp phối đá dăm - năng suất:
Máy rải cấp phối đá dăm - năng suất:
Máy rải cấp phối đá dăm - năng suất:
Máy rải cấp phối đá dăm - năng suất:
Máy rải cấp phối đá dăm - năng suất:
Máy rải cấp phối đá dăm - năng suất:
Máy rải cấp phối đá dăm - năng suất:
Máy rải cấp phối đá dăm - năng suất:
Máy rải cấp phối đá dăm - năng suất:
373
60 m3/h
60 m3/h
1.806.064
1.806.064
499.044
499.044
594.100
594.100
432.112
432.112
217.035
217.035
3.548.355
3.548.355
374
Máy cào bóc đường Wirtgen - 1000C
Máy cào bóc đường Wirtgen - 1000C
2.121.022
2.121.022
719.411
719.411
620.182
620.182
1.322.092
1.322.092
231.185
231.185
5.013.891
5.013.891
375
Thiết bị sơn kẻ vạch YHK 10A
Thiết bị sơn kẻ vạch YHK 10A
55.771
55.771
10.274
10.274
14.676
14.676
0
0
107.102
107.102
187.823
187.823
376
Lò nấu sơn YHK 3A
Lò nấu sơn YHK 3A
269.230
269.230
59.347
59.347
83.353
83.353
150.810
150.810
107.102
107.102
669.842
669.842
377
Thiết bị đun rót mastic
Thiết bị đun rót mastic
28.310
28.310
7.888
7.888
8.765
8.765
57.927
57.927
107.102
107.102
209.992
209.992
378
Nồi nấu nhựa 500 lít
Nồi nấu nhựa 500 lít
55.463
55.463
23.353
23.353
11.676
11.676
0
0
107.102
107.102
197.595
197.595
Máy bơm nước, động cơ điện - công suất:
Máy bơm nước, động cơ điện - công suất:
Máy bơm nước, động cơ điện - công suất:
Máy bơm nước, động cơ điện - công suất:
Máy bơm nước, động cơ điện - công suất:
Máy bơm nước, động cơ điện - công suất:
Máy bơm nước, động cơ điện - công suất:
Máy bơm nước, động cơ điện - công suất:
Máy bơm nước, động cơ điện - công suất:
Máy bơm nước, động cơ điện - công suất:
Máy bơm nước, động cơ điện - công suất:
Máy bơm nước, động cơ điện - công suất:
Máy bơm nước, động cơ điện - công suất:
Máy bơm nước, động cơ điện - công suất:
Máy bơm nước, động cơ điện - công suất:
379
0,46 kW (b48)
0,46 kW (b48)
1.473
1.473
433
433
433
433
1.472
1.472
92.951
92.951
96.763
96.763
380
0,55 kW
0,55 kW
2.078
2.078
579
579
611
611
1.687
1.687
92.951
92.951
97.906
97.906
381
0,75 kW
0,75 kW
2.361
2.361
658
658
694
694
2.298
2.298
92.951
92.951
98.963
98.963
382
1,10 kW
1,10 kW
2.833
2.833
790
790
833
833
3.362
3.362
92.951
92.951
100.770
100.770
383
1,50 kW
1,50 kW
3.022
3.022
843
843
889
889
4.585
4.585
92.951
92.951
102.290
102.290
384
2,00 kW
2,00 kW
3.211
3.211
895
895
944
944
6.113
6.113
92.951
92.951
104.115
104.115
385
2,80 kW
2,80 kW
3.778
3.778
1.053
1.053
1.111
1.111
8.558
8.558
92.951
92.951
107.452
107.452
386
4,00 kW
4,00 kW
6.120
6.120
1.706
1.706
1.800
1.800
12.226
12.226
92.951
92.951
114.804
114.804
387
4,50 kW
4,50 kW
6.913
6.913
1.928
1.928
2.033
2.033
13.755
13.755
92.951
92.951
117.580
117.580
388
7,00 kW
7,00 kW
10.540
10.540
2.939
2.939
3.100
3.100
19.019
19.019
92.951
92.951
128.549
128.549
389
10,00 kW
10,00 kW
11.045
11.045
3.285
3.285
3.633
3.633
27.169
27.169
107.102
107.102
152.235
152.235
390
14,00 kW
14,00 kW
15.200
15.200
4.520
4.520
5.000
5.000
38.037
38.037
107.102
107.102
169.859
169.859
391
20,00 kW
20,00 kW
24.624
24.624
6.804
6.804
8.100
8.100
54.339
54.339
107.102
107.102
200.969
200.969
392
22,00 kW
22,00 kW
28.373
28.373
7.840
7.840
9.333
9.333
59.773
59.773
107.102
107.102
212.422
212.422
393
28,00 kW
28,00 kW
33.237
33.237
9.184
9.184
10.933
10.933
76.074
76.074
107.102
107.102
236.531
236.531
394
30,00 kW
30,00 kW
40.229
40.229
11.116
11.116
13.233
13.233
81.508
81.508
107.102
107.102
253.189
253.189
395
40,00 kW
40,00 kW
53.605
53.605
13.966
13.966
17.633
17.633
108.678
108.678
107.102
107.102
300.984
300.984
396
50,00 kW
50,00 kW
63.029
63.029
16.421
16.421
20.733
20.733
135.847
135.847
107.102
107.102
343.133
343.133
397
55,00 kW
55,00 kW
66.373
66.373
17.292
17.292
21.833
21.833
149.432
149.432
107.102
107.102
362.033
362.033
398
75,00 kW
75,00 kW
83.524
83.524
22.545
22.545
31.400
31.400
203.771
203.771
107.102
107.102
448.342
448.342
399
Máy bơm xói 4MC (75 kW)
Máy bơm xói 4MC (75 kW)
92.834
92.834
25.128
25.128
34.900
34.900
203.771
203.771
107.102
107.102
463.735
463.735
400
113,00 kW
113,00 kW
109.237
109.237
29.486
29.486
41.067
41.067
307.015
307.015
107.102
107.102
593.907
593.907
Máy bơm nước, động cơ diezel - công suất:
Máy bơm nước, động cơ diezel - công suất:
Máy bơm nước, động cơ diezel - công suất:
Máy bơm nước, động cơ diezel - công suất:
Máy bơm nước, động cơ diezel - công suất:
Máy bơm nước, động cơ diezel - công suất:
Máy bơm nước, động cơ diezel - công suất:
Máy bơm nước, động cơ diezel - công suất:
Máy bơm nước, động cơ diezel - công suất:
Máy bơm nước, động cơ diezel - công suất:
Máy bơm nước, động cơ diezel - công suất:
Máy bơm nước, động cơ diezel - công suất:
Máy bơm nước, động cơ diezel - công suất:
Máy bơm nước, động cơ diezel - công suất:
Máy bơm nước, động cơ diezel - công suất:
401
5,0 CV
5,0 CV
14.313
14.313
4.068
4.068
3.767
3.767
38.633
38.633
107.102
107.102
167.883
167.883
402
5,5 CV
5,5 CV
17.100
17.100
4.860
4.860
4.500
4.500
42.496
42.496
107.102
107.102
176.058
176.058
403
7,0 CV
7,0 CV
19.507
19.507
5.544
5.544
5.133
5.133
54.086
54.086
107.102
107.102
191.372
191.372
404
7,5 CV
7,5 CV
21.153
21.153
6.012
6.012
5.567
5.567
57.949
57.949
107.102
107.102
197.783
197.783
405
10,0 CV
10,0 CV
29.767
29.767
8.460
8.460
7.833
7.833
72.973
72.973
107.102
107.102
226.135
226.135
406
15,0 CV
15,0 CV
51.300
51.300
14.040
14.040
15.000
15.000
109.459
109.459
107.102
107.102
296.901
296.901
407
20,0 CV
20,0 CV
65.436
65.436
17.909
17.909
19.133
19.133
145.945
145.945
107.102
107.102
355.526
355.526
408
25 CV (250/50, b100)
25 CV (250/50, b100)
65.157
65.157
17.147
17.147
21.433
21.433
157.392
157.392
107.102
107.102
368.231
368.231
409
37,0 CV
37,0 CV
104.114
104.114
28.494
28.494
32.233
32.233
254.116
254.116
107.102
107.102
526.060
526.060
410
45,0 CV
45,0 CV
114.342
114.342
31.294
31.294
35.400
35.400
309.060
309.060
107.102
107.102
597.198
597.198
411
75,0 CV
75,0 CV
209.861
209.861
53.018
53.018
69.033
69.033
515.101
515.101
107.102
107.102
954.115
954.115
412
100,0 CV
100,0 CV
212.699
212.699
53.734
53.734
69.967
69.967
643.876
643.876
107.102
107.102
1.087.378
1.087.378
413
150,0 CV
150,0 CV
272.688
272.688
68.890
68.890
89.700
89.700
901.426
901.426
124.083
124.083
1.456.787
1.456.787
414
Máy bơm áp lực xói nước đầu cọc (300 CV)
Máy bơm áp lực xói nước đầu cọc (300 CV)
895.799
895.799
148.177
148.177
336.767
336.767
1.586.796
1.586.796
231.185
231.185
3.198.725
3.198.725
Máy bơm nước, động cơ xăng - công suất:
Máy bơm nước, động cơ xăng - công suất:
Máy bơm nước, động cơ xăng - công suất:
Máy bơm nước, động cơ xăng - công suất:
Máy bơm nước, động cơ xăng - công suất:
Máy bơm nước, động cơ xăng - công suất:
Máy bơm nước, động cơ xăng - công suất:
Máy bơm nước, động cơ xăng - công suất:
Máy bơm nước, động cơ xăng - công suất:
Máy bơm nước, động cơ xăng - công suất:
Máy bơm nước, động cơ xăng - công suất:
Máy bơm nước, động cơ xăng - công suất:
Máy bơm nước, động cơ xăng - công suất:
Máy bơm nước, động cơ xăng - công suất:
Máy bơm nước, động cơ xăng - công suất:
415
3,0 CV
3,0 CV
11.467
11.467
3.325
3.325
2.867
2.867
25.363
25.363
107.102
107.102
150.124
150.124
416
4,0 CV
4,0 CV
13.680
13.680
4.176
4.176
3.600
3.600
33.817
33.817
107.102
107.102
162.375
162.375
417
6,0 CV
6,0 CV
18.620
18.620
5.684
5.684
4.900
4.900
50.725
50.725
107.102
107.102
187.032
187.032
418
7,0 CV
7,0 CV
23.053
23.053
7.037
7.037
6.067
6.067
59.180
59.180
107.102
107.102
202.439
202.439
419
8,0 CV
8,0 CV
24.320
24.320
7.424
7.424
6.400
6.400
67.634
67.634
107.102
107.102
212.880
212.880
Máy bơm rửa đường ống - công suất:
Máy bơm rửa đường ống - công suất:
Máy bơm rửa đường ống - công suất:
Máy bơm rửa đường ống - công suất:
Máy bơm rửa đường ống - công suất:
Máy bơm rửa đường ống - công suất:
Máy bơm rửa đường ống - công suất:
Máy bơm rửa đường ống - công suất:
Máy bơm rửa đường ống - công suất:
Máy bơm rửa đường ống - công suất:
Máy bơm rửa đường ống - công suất:
Máy bơm rửa đường ống - công suất:
Máy bơm rửa đường ống - công suất:
Máy bơm rửa đường ống - công suất:
Máy bơm rửa đường ống - công suất:
420
300 CV (AH-151)
300 CV (AH-151)
427.500
427.500
84.375
84.375
168.750
168.750
1.771.374
1.771.374
248.166
248.166
2.700.165
2.700.165
421
280 CV (A-206)
280 CV (A-206)
363.407
363.407
71.725
71.725
143.450
143.450
1.505.238
1.505.238
248.166
248.166
2.331.986
2.331.986
422
90 CV (AH-2)
90 CV (AH-2)
256.500
256.500
64.125
64.125
101.250
101.250
1.058.346
1.058.346
231.185
231.185
1.711.406
1.711.406
Máy nén thử đường ống - công suất:
Máy nén thử đường ống - công suất:
Máy nén thử đường ống - công suất:
Máy nén thử đường ống - công suất:
Máy nén thử đường ống - công suất:
Máy nén thử đường ống - công suất:
Máy nén thử đường ống - công suất:
Máy nén thử đường ống - công suất:
Máy nén thử đường ống - công suất:
Máy nén thử đường ống - công suất:
Máy nén thử đường ống - công suất:
Máy nén thử đường ống - công suất:
Máy nén thử đường ống - công suất:
Máy nén thử đường ống - công suất:
Máy nén thử đường ống - công suất:
423
75 CV (AHO-201)
75 CV (AHO-201)
116.280
116.280
36.000
36.000
43.200
43.200
385.138
385.138
309.986
309.986
890.604
890.604
424
170 Cv (lắp trên xe ZIL - 130)
170 Cv (lắp trên xe ZIL - 130)
478.800
478.800
129.150
129.150
189.000
189.000
767.144
767.144
323.076
323.076
1.887.170
1.887.170
Máy kiểm tra mối hàn đường ống:
Máy kiểm tra mối hàn đường ống:
Máy kiểm tra mối hàn đường ống:
Máy kiểm tra mối hàn đường ống:
Máy kiểm tra mối hàn đường ống:
Máy kiểm tra mối hàn đường ống:
Máy kiểm tra mối hàn đường ống:
Máy kiểm tra mối hàn đường ống:
Máy kiểm tra mối hàn đường ống:
Máy kiểm tra mối hàn đường ống:
Máy kiểm tra mối hàn đường ống:
Máy kiểm tra mối hàn đường ống:
Máy kiểm tra mối hàn đường ống:
Máy kiểm tra mối hàn đường ống:
Máy kiểm tra mối hàn đường ống:
425
Máy hút chân không thử đường hàn
Máy hút chân không thử đường hàn
53.200
53.200
15.200
15.200
16.000
16.000
515.082
515.082
338.288
338.288
937.770
937.770
426
Máy siêu âm kiểm tra mối hàn đường ống
Máy siêu âm kiểm tra mối hàn đường ống
319.200
319.200
76.800
76.800
96.000
96.000
5.660
5.660
231.185
231.185
728.846
728.846
427
Vi áp kế đo áp lực đường ống
Vi áp kế đo áp lực đường ống
2.030
2.030
580
580
580
580
3.190
3.190
Máy phát điện lưu động - công suất:
Máy phát điện lưu động - công suất:
Máy phát điện lưu động - công suất:
Máy phát điện lưu động - công suất:
Máy phát điện lưu động - công suất:
Máy phát điện lưu động - công suất:
Máy phát điện lưu động - công suất:
Máy phát điện lưu động - công suất:
Máy phát điện lưu động - công suất:
Máy phát điện lưu động - công suất:
Máy phát điện lưu động - công suất:
Máy phát điện lưu động - công suất:
Máy phát điện lưu động - công suất:
Máy phát điện lưu động - công suất:
Máy phát điện lưu động - công suất:
428
2,5-3 kW
2,5-3 kW
7.300
7.300
2.190
2.190
2.607
2.607
32.909
32.909
92.951
92.951
137.958
137.958
429
5,2 kW
5,2 kW
23.560
23.560
7.440
7.440
8.857
8.857
69.539
69.539
92.951
92.951
202.347
202.347
430
8,0 kW
8,0 kW
28.880
28.880
9.120
9.120
10.857
10.857
108.171
108.171
92.951
92.951
249.980
249.980
431
10,0 kW
10,0 kW
45.315
45.315
14.310
14.310
17.036
17.036
154.530
154.530
92.951
92.951
324.142
324.142
432
15,0 kW
15,0 kW
50.282
50.282
15.879
15.879
20.357
20.357
193.163
193.163
92.951
92.951
372.632
372.632
433
20,0 kW
20,0 kW
68.454
68.454
21.617
21.617
27.714
27.714
274.720
274.720
92.951
92.951
485.457
485.457
434
25,0 kW
25,0 kW
78.864
78.864
24.904
24.904
31.929
31.929
309.060
309.060
92.951
92.951
537.708
537.708
435
30,0 kW
30,0 kW
90.155
90.155
28.470
28.470
36.500
36.500
343.400
343.400
92.951
92.951
591.477
591.477
436
38,0 kW
38,0 kW
109.562
109.562
34.599
34.599
44.357
44.357
412.080
412.080
92.951
92.951
693.550
693.550
437
45,0 kW
45,0 kW
119.707
119.707
37.802
37.802
48.464
48.464
446.421
446.421
92.951
92.951
745.345
745.345
438
50,0 kW
50,0 kW
133.027
133.027
42.009
42.009
53.857
53.857
515.101
515.101
92.951
92.951
836.945
836.945
439
60,0 kW
60,0 kW
148.444
148.444
46.877
46.877
65.107
65.107
579.488
579.488
92.951
92.951
932.868
932.868
440
75,0 kW
75,0 kW
173.931
173.931
54.926
54.926
76.286
76.286
643.876
643.876
107.102
107.102
1.056.121
1.056.121
441
112,0 kW
112,0 kW
208.776
208.776
65.929
65.929
99.893
99.893
976.545
976.545
107.102
107.102
1.458.245
1.458.245
442
122,0 kW
122,0 kW
218.554
218.554
69.017
69.017
104.571
104.571
1.081.997
1.081.997
107.102
107.102
1.581.243
1.581.243
Máy nén khí, động cơ xăng - năng suất:
Máy nén khí, động cơ xăng - năng suất:
Máy nén khí, động cơ xăng - năng suất:
Máy nén khí, động cơ xăng - năng suất:
Máy nén khí, động cơ xăng - năng suất:
Máy nén khí, động cơ xăng - năng suất:
Máy nén khí, động cơ xăng - năng suất:
Máy nén khí, động cơ xăng - năng suất:
Máy nén khí, động cơ xăng - năng suất:
Máy nén khí, động cơ xăng - năng suất:
Máy nén khí, động cơ xăng - năng suất:
Máy nén khí, động cơ xăng - năng suất:
Máy nén khí, động cơ xăng - năng suất:
Máy nén khí, động cơ xăng - năng suất:
Máy nén khí, động cơ xăng - năng suất:
443
3,0 m3/h
3,0 m3/h
4.073
4.073
1.711
1.711
1.567
1.567
9.863
9.863
107.102
107.102
124.316
124.316
444
11,0 m3/h
11,0 m3/h
6.067
6.067
2.548
2.548
2.333
2.333
28.181
28.181
107.102
107.102
146.231
146.231
445
25,0 m3/h
25,0 m3/h
11.033
11.033
4.878
4.878
4.467
4.467
45.089
45.089
107.102
107.102
172.568
172.568
446
40,0 m3/h
40,0 m3/h
16.302
16.302
7.207
7.207
6.600
6.600
122.117
122.117
107.102
107.102
259.328
259.328
447
120,0 m3/h
120,0 m3/h
47.196
47.196
20.866
20.866
20.700
20.700
225.446
225.446
107.102
107.102
421.310
421.310
448
200,0 m3/h
200,0 m3/h
75.544
75.544
33.398
33.398
33.133
33.133
375.744
375.744
107.102
107.102
624.922
624.922
449
300,0 m3/h
300,0 m3/h
108.832
108.832
48.115
48.115
47.733
47.733
516.648
516.648
107.102
107.102
828.431
828.431
450
600,0 m3/h
600,0 m3/h
227.322
227.322
100.500
100.500
108.767
108.767
723.307
723.307
107.102
107.102
1.266.999
1.266.999
Máy nén khí, động cơ diezel - năng suất:
Máy nén khí, động cơ diezel - năng suất:
Máy nén khí, động cơ diezel - năng suất:
Máy nén khí, động cơ diezel - năng suất:
Máy nén khí, động cơ diezel - năng suất:
Máy nén khí, động cơ diezel - năng suất:
Máy nén khí, động cơ diezel - năng suất:
Máy nén khí, động cơ diezel - năng suất:
Máy nén khí, động cơ diezel - năng suất:
Máy nén khí, động cơ diezel - năng suất:
Máy nén khí, động cơ diezel - năng suất:
Máy nén khí, động cơ diezel - năng suất:
Máy nén khí, động cơ diezel - năng suất:
Máy nén khí, động cơ diezel - năng suất:
Máy nén khí, động cơ diezel - năng suất:
451
5,50 m3/h
5,50 m3/h
3.553
3.553
1.954
1.954
1.367
1.367
9.014
9.014
107.102
107.102
122.991
122.991
452
75,00 m3/h
75,00 m3/h
30.710
30.710
14.547
14.547
12.433
12.433
82.416
82.416
107.102
107.102
247.209
247.209
453
102,00 m3/h
102,00 m3/h
44.789
44.789
21.216
21.216
18.133
18.133
188.870
188.870
107.102
107.102
380.111
380.111
454
120,00 m3/h
120,00 m3/h
51.072
51.072
24.192
24.192
22.400
22.400
198.314
198.314
107.102
107.102
403.080
403.080
455
200,00 m3/h
200,00 m3/h
81.776
81.776
38.736
38.736
35.867
35.867
257.550
257.550
107.102
107.102
521.031
521.031
456
240,00 m3/h
240,00 m3/h
103.968
103.968
49.248
49.248
45.600
45.600
394.052
394.052
107.102
107.102
699.970
699.970
457
300,00 m3/h
300,00 m3/h
133.152
133.152
63.072
63.072
58.400
58.400
463.591
463.591
107.102
107.102
825.317
825.317
458
360,00 m3/h
360,00 m3/h
143.868
143.868
68.148
68.148
63.100
63.100
494.497
494.497
107.102
107.102
876.715
876.715
459
420,00 m3/h
420,00 m3/h
186.808
186.808
88.488
88.488
81.933
81.933
540.856
540.856
107.102
107.102
1.005.187
1.005.187
460
540,00 m3/h
540,00 m3/h
213.028
213.028
100.908
100.908
93.433
93.433
521.969
521.969
107.102
107.102
1.036.440
1.036.440
461
600,00 m3/h
600,00 m3/h
249.616
249.616
118.239
118.239
119.433
119.433
549.441
549.441
107.102
107.102
1.143.831
1.143.831
462
660,00 m3/h
660,00 m3/h
290.789
290.789
137.742
137.742
139.133
139.133
556.309
556.309
107.102
107.102
1.231.075
1.231.075
463
1200,00 m3/h
1200,00 m3/h
583.319
583.319
214.907
214.907
279.100
279.100
1.073.126
1.073.126
107.102
107.102
2.257.554
2.257.554
Máy nén khí, động cơ điện - năng suất:
Máy nén khí, động cơ điện - năng suất:
Máy nén khí, động cơ điện - năng suất:
Máy nén khí, động cơ điện - năng suất:
Máy nén khí, động cơ điện - năng suất:
Máy nén khí, động cơ điện - năng suất:
Máy nén khí, động cơ điện - năng suất:
Máy nén khí, động cơ điện - năng suất:
Máy nén khí, động cơ điện - năng suất:
Máy nén khí, động cơ điện - năng suất:
Máy nén khí, động cơ điện - năng suất:
Máy nén khí, động cơ điện - năng suất:
Máy nén khí, động cơ điện - năng suất:
Máy nén khí, động cơ điện - năng suất:
Máy nén khí, động cơ điện - năng suất:
464
5,0 m3/h
5,0 m3/h
2.167
2.167
867
867
833
833
2.094
2.094
92.951
92.951
98.912
98.912
465
10,0 m3/h
10,0 m3/h
3.640
3.640
1.274
1.274
1.400
1.400
6.124
6.124
92.951
92.951
105.390
105.390
466
22,0 m3/h
22,0 m3/h
7.973
7.973
2.791
2.791
3.067
3.067
7.811
7.811
92.951
92.951
114.593
114.593
467
30,0 m3/h
30,0 m3/h
9.715
9.715
3.579
3.579
3.933
3.933
11.377
11.377
92.951
92.951
121.557
121.557
468
56,0 m3/h
56,0 m3/h
20.995
20.995
7.735
7.735
8.500
8.500
18.985
18.985
92.951
92.951
149.166
149.166
469
150,0 m3/h
150,0 m3/h
41.496
41.496
13.978
13.978
18.200
18.200
50.128
50.128
92.951
92.951
216.753
216.753
470
216,0 m3/h
216,0 m3/h
58.596
58.596
19.738
19.738
25.700
25.700
59.297
59.297
92.951
92.951
256.282
256.282
471
270,0 m3/h
270,0 m3/h
75.088
75.088
25.293
25.293
32.933
32.933
91.086
91.086
92.951
92.951
317.351
317.351
472
300,0 m3/h
300,0 m3/h
94.924
94.924
31.974
31.974
41.633
41.633
97.810
97.810
92.951
92.951
359.293
359.293
473
600,0 m3/h
600,0 m3/h
204.896
204.896
60.390
60.390
89.867
89.867
141.824
141.824
107.102
107.102
604.080
604.080
Máy biến thế hàn một chiều - công suất:
Máy biến thế hàn một chiều - công suất:
Máy biến thế hàn một chiều - công suất:
Máy biến thế hàn một chiều - công suất:
Máy biến thế hàn một chiều - công suất:
Máy biến thế hàn một chiều - công suất:
Máy biến thế hàn một chiều - công suất:
Máy biến thế hàn một chiều - công suất:
Máy biến thế hàn một chiều - công suất:
Máy biến thế hàn một chiều - công suất:
Máy biến thế hàn một chiều - công suất:
Máy biến thế hàn một chiều - công suất:
Máy biến thế hàn một chiều - công suất:
Máy biến thế hàn một chiều - công suất:
Máy biến thế hàn một chiều - công suất:
474
40,0 kW
40,0 kW
25.587
25.587
5.050
5.050
5.611
5.611
95.093
95.093
107.102
107.102
238.443
238.443
475
50,0 kW
50,0 kW
32.933
32.933
6.500
6.500
7.222
7.222
118.866
118.866
107.102
107.102
272.624
272.624
Biến thế hàn xoay chiều - công suất:
Biến thế hàn xoay chiều - công suất:
Biến thế hàn xoay chiều - công suất:
Biến thế hàn xoay chiều - công suất:
Biến thế hàn xoay chiều - công suất:
Biến thế hàn xoay chiều - công suất:
Biến thế hàn xoay chiều - công suất:
Biến thế hàn xoay chiều - công suất:
Biến thế hàn xoay chiều - công suất:
Biến thế hàn xoay chiều - công suất:
Biến thế hàn xoay chiều - công suất:
Biến thế hàn xoay chiều - công suất:
Biến thế hàn xoay chiều - công suất:
Biến thế hàn xoay chiều - công suất:
Biến thế hàn xoay chiều - công suất:
476
4,0 kW
4,0 kW
3.600
3.600
726
726
750
750
9.509
9.509
107.102
107.102
121.688
121.688
477
7,0 kW
7,0 kW
5.733
5.733
1.156
1.156
1.194
1.194
16.641
16.641
107.102
107.102
131.828
131.828
478
7,5KW
7,5KW
6.267
6.267
1.253
1.253
1.306
1.306
17.887
17.887
107.102
107.102
133.814
133.814
479
10,0 kW
10,0 kW
8.000
8.000
1.613
1.613
1.667
1.667
23.773
23.773
107.102
107.102
142.155
142.155
480
14,0 kW
14,0 kW
11.467
11.467
2.312
2.312
2.389
2.389
33.283
33.283
107.102
107.102
156.553
156.553
481
23,0 kW
23,0 kW
20.267
20.267
4.302
4.302
4.444
4.444
54.678
54.678
107.102
107.102
190.794
190.794
482
27,5 kW
27,5 kW
23.687
23.687
4.987
4.987
5.194
5.194
65.376
65.376
107.102
107.102
206.346
206.346
483
29,2 kW
29,2 kW
24.700
24.700
5.200
5.200
5.417
5.417
69.418
69.418
107.102
107.102
211.837
211.837
484
33,5 kW
33,5 kW
27.360
27.360
5.760
5.760
6.000
6.000
79.640
79.640
107.102
107.102
225.863
225.863
Máy hàn điện, động cơ xăng - công suất:
Máy hàn điện, động cơ xăng - công suất:
Máy hàn điện, động cơ xăng - công suất:
Máy hàn điện, động cơ xăng - công suất:
Máy hàn điện, động cơ xăng - công suất:
Máy hàn điện, động cơ xăng - công suất:
Máy hàn điện, động cơ xăng - công suất:
Máy hàn điện, động cơ xăng - công suất:
Máy hàn điện, động cơ xăng - công suất:
Máy hàn điện, động cơ xăng - công suất:
Máy hàn điện, động cơ xăng - công suất:
Máy hàn điện, động cơ xăng - công suất:
Máy hàn điện, động cơ xăng - công suất:
Máy hàn điện, động cơ xăng - công suất:
Máy hàn điện, động cơ xăng - công suất:
485
9,0 CV
9,0 CV
33.013
33.013
9.730
9.730
8.688
8.688
42.271
42.271
107.102
107.102
200.803
200.803
486
20,0 CV
20,0 CV
40.292
40.292
11.876
11.876
11.781
11.781
75.149
75.149
107.102
107.102
246.200
246.200
Máy hàn điện, động cơ diezel - công suất:
Máy hàn điện, động cơ diezel - công suất:
Máy hàn điện, động cơ diezel - công suất:
Máy hàn điện, động cơ diezel - công suất:
Máy hàn điện, động cơ diezel - công suất:
Máy hàn điện, động cơ diezel - công suất:
Máy hàn điện, động cơ diezel - công suất:
Máy hàn điện, động cơ diezel - công suất:
Máy hàn điện, động cơ diezel - công suất:
Máy hàn điện, động cơ diezel - công suất:
Máy hàn điện, động cơ diezel - công suất:
Máy hàn điện, động cơ diezel - công suất:
Máy hàn điện, động cơ diezel - công suất:
Máy hàn điện, động cơ diezel - công suất:
Máy hàn điện, động cơ diezel - công suất:
487
4,0 CV
4,0 CV
20.663
20.663
6.090
6.090
5.438
5.438
20.604
20.604
107.102
107.102
159.896
159.896
488
10,2 CV
10,2 CV
39.306
39.306
10.758
10.758
10.344
10.344
43.784
43.784
107.102
107.102
211.293
211.293
489
27,5 CV
27,5 CV
59.743
59.743
15.722
15.722
17.469
17.469
106.311
106.311
107.102
107.102
306.347
306.347
Máy hàn hơi - công suất:
Máy hàn hơi - công suất:
Máy hàn hơi - công suất:
Máy hàn hơi - công suất:
Máy hàn hơi - công suất:
Máy hàn hơi - công suất:
Máy hàn hơi - công suất:
Máy hàn hơi - công suất:
Máy hàn hơi - công suất:
Máy hàn hơi - công suất:
Máy hàn hơi - công suất:
Máy hàn hơi - công suất:
Máy hàn hơi - công suất:
Máy hàn hơi - công suất:
Máy hàn hơi - công suất:
490
1000 l/h
1000 l/h
8.160
8.160
1.632
1.632
1.700
1.700
0
0
107.102
107.102
118.594
118.594
491
2000 l/h
2000 l/h
12.480
12.480
2.496
2.496
2.600
2.600
0
0
107.102
107.102
124.678
124.678
Máy phun sơn (chưa tính khí nén) - năng suất:
Máy phun sơn (chưa tính khí nén) - năng suất:
Máy phun sơn (chưa tính khí nén) - năng suất:
Máy phun sơn (chưa tính khí nén) - năng suất:
Máy phun sơn (chưa tính khí nén) - năng suất:
Máy phun sơn (chưa tính khí nén) - năng suất:
Máy phun sơn (chưa tính khí nén) - năng suất:
Máy phun sơn (chưa tính khí nén) - năng suất:
Máy phun sơn (chưa tính khí nén) - năng suất:
Máy phun sơn (chưa tính khí nén) - năng suất:
Máy phun sơn (chưa tính khí nén) - năng suất:
Máy phun sơn (chưa tính khí nén) - năng suất:
Máy phun sơn (chưa tính khí nén) - năng suất:
Máy phun sơn (chưa tính khí nén) - năng suất:
Máy phun sơn (chưa tính khí nén) - năng suất:
492
400,0 m2/h
400,0 m2/h
17.500
17.500
3.150
3.150
2.333
2.333
0
0
92.951
92.951
115.935
115.935
493
Máy phun cát (chưa tính khí nén)
Máy phun cát (chưa tính khí nén)
22.800
22.800
3.360
3.360
3.200
3.200
0
0
92.951
92.951
122.311
122.311
Máy khoan đứng - công suất:
Máy khoan đứng - công suất:
Máy khoan đứng - công suất:
Máy khoan đứng - công suất:
Máy khoan đứng - công suất:
Máy khoan đứng - công suất:
Máy khoan đứng - công suất:
Máy khoan đứng - công suất:
Máy khoan đứng - công suất:
Máy khoan đứng - công suất:
Máy khoan đứng - công suất:
Máy khoan đứng - công suất:
Máy khoan đứng - công suất:
Máy khoan đứng - công suất:
Máy khoan đứng - công suất:
494
2,5 kW
2,5 kW
28.529
28.529
8.795
8.795
8.580
8.580
6.000
6.000
92.951
92.951
144.854
144.854
495
4,5 kW
4,5 kW
38.038
38.038
11.669
11.669
11.440
11.440
10.698
10.698
92.951
92.951
164.796
164.796
Máy khoan sắt cầm tay, đường kính khoan:
Máy khoan sắt cầm tay, đường kính khoan:
Máy khoan sắt cầm tay, đường kính khoan:
Máy khoan sắt cầm tay, đường kính khoan:
Máy khoan sắt cầm tay, đường kính khoan:
Máy khoan sắt cầm tay, đường kính khoan:
Máy khoan sắt cầm tay, đường kính khoan:
Máy khoan sắt cầm tay, đường kính khoan:
Máy khoan sắt cầm tay, đường kính khoan:
Máy khoan sắt cầm tay, đường kính khoan:
Máy khoan sắt cầm tay, đường kính khoan:
Máy khoan sắt cầm tay, đường kính khoan:
Máy khoan sắt cầm tay, đường kính khoan:
Máy khoan sắt cầm tay, đường kính khoan:
Máy khoan sắt cầm tay, đường kính khoan:
496
13 mm
13 mm
10.375
10.375
2.905
2.905
1.383
1.383
1.189
1.189
92.951
92.951
108.803
108.803
Máy cắt sắt cầm tay - công suất:
Máy cắt sắt cầm tay - công suất:
Máy cắt sắt cầm tay - công suất:
Máy cắt sắt cầm tay - công suất:
Máy cắt sắt cầm tay - công suất:
Máy cắt sắt cầm tay - công suất:
Máy cắt sắt cầm tay - công suất:
Máy cắt sắt cầm tay - công suất:
Máy cắt sắt cầm tay - công suất:
Máy cắt sắt cầm tay - công suất:
Máy cắt sắt cầm tay - công suất:
Máy cắt sắt cầm tay - công suất:
Máy cắt sắt cầm tay - công suất:
Máy cắt sắt cầm tay - công suất:
Máy cắt sắt cầm tay - công suất:
497
1,0 kW
1,0 kW
19.125
19.125
4.781
4.781
2.550
2.550
2.377
2.377
92.951
92.951
121.785
121.785
498
1,7 kW
1,7 kW
19.375
19.375
4.844
4.844
2.583
2.583
3.623
3.623
92.951
92.951
123.376
123.376
Máy khoan bê tông cầm tay - công suất:
Máy khoan bê tông cầm tay - công suất:
Máy khoan bê tông cầm tay - công suất:
Máy khoan bê tông cầm tay - công suất:
Máy khoan bê tông cầm tay - công suất:
Máy khoan bê tông cầm tay - công suất:
Máy khoan bê tông cầm tay - công suất:
Máy khoan bê tông cầm tay - công suất:
Máy khoan bê tông cầm tay - công suất:
Máy khoan bê tông cầm tay - công suất:
Máy khoan bê tông cầm tay - công suất:
Máy khoan bê tông cầm tay - công suất:
Máy khoan bê tông cầm tay - công suất:
Máy khoan bê tông cầm tay - công suất:
Máy khoan bê tông cầm tay - công suất:
499
0,62 kW
0,62 kW
12.000
12.000
3.000
3.000
1.600
1.600
1.053
1.053
92.951
92.951
110.604
110.604
500
0,75 kW
0,75 kW
10.417
10.417
3.906
3.906
2.083
2.083
1.279
1.279
92.951
92.951
110.637
110.637
501
0,85 kW
0,85 kW
11.250
11.250
4.219
4.219
2.250
2.250
1.449
1.449
92.951
92.951
112.119
112.119
502
1,05 kW
1,05 kW
14.000
14.000
5.250
5.250
2.800
2.800
1.789
1.789
92.951
92.951
116.790
116.790
503
1,50 kW
1,50 kW
19.760
19.760
7.800
7.800
4.160
4.160
2.547
2.547
92.951
92.951
127.219
127.219
Máy cắt gạch đá - công suất:
Máy cắt gạch đá - công suất:
Máy cắt gạch đá - công suất:
Máy cắt gạch đá - công suất:
Máy cắt gạch đá - công suất:
Máy cắt gạch đá - công suất:
Máy cắt gạch đá - công suất:
Máy cắt gạch đá - công suất:
Máy cắt gạch đá - công suất:
Máy cắt gạch đá - công suất:
Máy cắt gạch đá - công suất:
Máy cắt gạch đá - công suất:
Máy cắt gạch đá - công suất:
Máy cắt gạch đá - công suất:
Máy cắt gạch đá - công suất:
504
1,7 kW
1,7 kW
13.825
13.825
6.913
6.913
3.950
3.950
3.464
3.464
92.951
92.951
121.103
121.103
Máy cắt bê tông - công suất:
Máy cắt bê tông - công suất:
Máy cắt bê tông - công suất:
Máy cắt bê tông - công suất:
Máy cắt bê tông - công suất:
Máy cắt bê tông - công suất:
Máy cắt bê tông - công suất:
Máy cắt bê tông - công suất:
Máy cắt bê tông - công suất:
Máy cắt bê tông - công suất:
Máy cắt bê tông - công suất:
Máy cắt bê tông - công suất:
Máy cắt bê tông - công suất:
Máy cắt bê tông - công suất:
Máy cắt bê tông - công suất:
505
1,50 kW
1,50 kW
17.500
17.500
6.563
6.563
3.500
3.500
3.057
3.057
92.951
92.951
123.571
123.571
506
7,50 kW
7,50 kW
33.060
33.060
9.570
9.570
6.960
6.960
12.226
12.226
92.951
92.951
154.768
154.768
507
12 CV (MCD 218)
12 CV (MCD 218)
73.150
73.150
17.325
17.325
19.250
19.250
123.996
123.996
107.102
107.102
340.823
340.823
Búa căn khí nén (chưa tính khí nén) - tiêu hao khí nén:
Búa căn khí nén (chưa tính khí nén) - tiêu hao khí nén:
Búa căn khí nén (chưa tính khí nén) - tiêu hao khí nén:
Búa căn khí nén (chưa tính khí nén) - tiêu hao khí nén:
Búa căn khí nén (chưa tính khí nén) - tiêu hao khí nén:
Búa căn khí nén (chưa tính khí nén) - tiêu hao khí nén:
Búa căn khí nén (chưa tính khí nén) - tiêu hao khí nén:
Búa căn khí nén (chưa tính khí nén) - tiêu hao khí nén:
Búa căn khí nén (chưa tính khí nén) - tiêu hao khí nén:
Búa căn khí nén (chưa tính khí nén) - tiêu hao khí nén:
Búa căn khí nén (chưa tính khí nén) - tiêu hao khí nén:
Búa căn khí nén (chưa tính khí nén) - tiêu hao khí nén:
Búa căn khí nén (chưa tính khí nén) - tiêu hao khí nén:
Búa căn khí nén (chưa tính khí nén) - tiêu hao khí nén:
Búa căn khí nén (chưa tính khí nén) - tiêu hao khí nén:
508
1,5 m3/ph
1,5 m3/ph
14.727
14.727
3.240
3.240
2.455
2.455
107.102
107.102
127.524
127.524
509
3,0 m3/ph
3,0 m3/ph
16.636
16.636
3.660
3.660
2.773
2.773
107.102
107.102
130.171
130.171
Máy uốn ống - công suất:
Máy uốn ống - công suất:
Máy uốn ống - công suất:
Máy uốn ống - công suất:
Máy uốn ống - công suất:
Máy uốn ống - công suất:
Máy uốn ống - công suất:
Máy uốn ống - công suất:
Máy uốn ống - công suất:
Máy uốn ống - công suất:
Máy uốn ống - công suất:
Máy uốn ống - công suất:
Máy uốn ống - công suất:
Máy uốn ống - công suất:
Máy uốn ống - công suất:
510
2,8 kW
2,8 kW
17.048
17.048
5.768
5.768
5.127
5.127
5.706
5.706
92.951
92.951
126.601
126.601
Máy cắt ống - công suất:
Máy cắt ống - công suất:
Máy cắt ống - công suất:
Máy cắt ống - công suất:
Máy cắt ống - công suất:
Máy cắt ống - công suất:
Máy cắt ống - công suất:
Máy cắt ống - công suất:
Máy cắt ống - công suất:
Máy cắt ống - công suất:
Máy cắt ống - công suất:
Máy cắt ống - công suất:
Máy cắt ống - công suất:
Máy cắt ống - công suất:
Máy cắt ống - công suất:
511
5,0 kW
5,0 kW
17.048
17.048
5.768
5.768
5.127
5.127
10.189
10.189
92.951
92.951
131.084
131.084
Máy cắt tôn - công suất:
Máy cắt tôn - công suất:
Máy cắt tôn - công suất:
Máy cắt tôn - công suất:
Máy cắt tôn - công suất:
Máy cắt tôn - công suất:
Máy cắt tôn - công suất:
Máy cắt tôn - công suất:
Máy cắt tôn - công suất:
Máy cắt tôn - công suất:
Máy cắt tôn - công suất:
Máy cắt tôn - công suất:
Máy cắt tôn - công suất:
Máy cắt tôn - công suất:
Máy cắt tôn - công suất:
512
5,0 kW
5,0 kW
10.554
10.554
3.247
3.247
3.418
3.418
11.207
11.207
92.951
92.951
121.378
121.378
513
15,0 kW
15,0 kW
87.910
87.910
27.476
27.476
28.473
28.473
30.566
30.566
92.951
92.951
267.376
267.376
514
Máy cắt thép Plaxma
Máy cắt thép Plaxma
38.678
38.678
11.901
11.901
12.527
12.527
14.264
14.264
92.951
92.951
170.322
170.322
Máy lốc tôn - công suất:
Máy lốc tôn - công suất:
Máy lốc tôn - công suất:
Máy lốc tôn - công suất:
Máy lốc tôn - công suất:
Máy lốc tôn - công suất:
Máy lốc tôn - công suất:
Máy lốc tôn - công suất:
Máy lốc tôn - công suất:
Máy lốc tôn - công suất:
Máy lốc tôn - công suất:
Máy lốc tôn - công suất:
Máy lốc tôn - công suất:
Máy lốc tôn - công suất:
Máy lốc tôn - công suất:
515
5,0 kW
5,0 kW
30.763
30.763
9.615
9.615
9.964
9.964
11.207
11.207
92.951
92.951
154.500
154.500
Máy cắt đột - công suất:
Máy cắt đột - công suất:
Máy cắt đột - công suất:
Máy cắt đột - công suất:
Máy cắt đột - công suất:
Máy cắt đột - công suất:
Máy cắt đột - công suất:
Máy cắt đột - công suất:
Máy cắt đột - công suất:
Máy cắt đột - công suất:
Máy cắt đột - công suất:
Máy cắt đột - công suất:
Máy cắt đột - công suất:
Máy cắt đột - công suất:
Máy cắt đột - công suất:
516
2,8 kW
2,8 kW
25.210
25.210
7.733
7.733
7.582
7.582
5.706
5.706
92.951
92.951
139.182
139.182
Máy cắt uốn cốt thép - công suất:
Máy cắt uốn cốt thép - công suất:
Máy cắt uốn cốt thép - công suất:
Máy cắt uốn cốt thép - công suất:
Máy cắt uốn cốt thép - công suất:
Máy cắt uốn cốt thép - công suất:
Máy cắt uốn cốt thép - công suất:
Máy cắt uốn cốt thép - công suất:
Máy cắt uốn cốt thép - công suất:
Máy cắt uốn cốt thép - công suất:
Máy cắt uốn cốt thép - công suất:
Máy cắt uốn cốt thép - công suất:
Máy cắt uốn cốt thép - công suất:
Máy cắt uốn cốt thép - công suất:
Máy cắt uốn cốt thép - công suất:
517
5,0 kW
5,0 kW
11.003
11.003
3.375
3.375
3.309
3.309
10.189
10.189
92.951
92.951
120.827
120.827
Máy cưa kim loại - công suất:
Máy cưa kim loại - công suất:
Máy cưa kim loại - công suất:
Máy cưa kim loại - công suất:
Máy cưa kim loại - công suất:
Máy cưa kim loại - công suất:
Máy cưa kim loại - công suất:
Máy cưa kim loại - công suất:
Máy cưa kim loại - công suất:
Máy cưa kim loại - công suất:
Máy cưa kim loại - công suất:
Máy cưa kim loại - công suất:
Máy cưa kim loại - công suất:
Máy cưa kim loại - công suất:
Máy cưa kim loại - công suất:
518
1,7 kW
1,7 kW
13.723
13.723
4.210
4.210
4.127
4.127
4.041
4.041
92.951
92.951
119.053
119.053
519
2,7 kW
2,7 kW
16.504
16.504
5.088
5.088
4.964
4.964
6.453
6.453
92.951
92.951
125.960
125.960
Máy tiện - công suất:
Máy tiện - công suất:
Máy tiện - công suất:
Máy tiện - công suất:
Máy tiện - công suất:
Máy tiện - công suất:
Máy tiện - công suất:
Máy tiện - công suất:
Máy tiện - công suất:
Máy tiện - công suất:
Máy tiện - công suất:
Máy tiện - công suất:
Máy tiện - công suất:
Máy tiện - công suất:
Máy tiện - công suất:
520
4,5 kW
4,5 kW
24.484
24.484
7.511
7.511
7.364
7.364
10.698
10.698
92.951
92.951
143.008
143.008
521
10, kW
10, kW
67.346
67.346
20.761
20.761
20.255
20.255
21.396
21.396
92.951
92.951
222.709
222.709
Máy bào thép - công suất:
Máy bào thép - công suất:
Máy bào thép - công suất:
Máy bào thép - công suất:
Máy bào thép - công suất:
Máy bào thép - công suất:
Máy bào thép - công suất:
Máy bào thép - công suất:
Máy bào thép - công suất:
Máy bào thép - công suất:
Máy bào thép - công suất:
Máy bào thép - công suất:
Máy bào thép - công suất:
Máy bào thép - công suất:
Máy bào thép - công suất:
522
7,5 kW
7,5 kW
44.071
44.071
13.586
13.586
13.255
13.255
17.887
17.887
92.951
92.951
181.750
181.750
Máy phay - công suất:
Máy phay - công suất:
Máy phay - công suất:
Máy phay - công suất:
Máy phay - công suất:
Máy phay - công suất:
Máy phay - công suất:
Máy phay - công suất:
Máy phay - công suất:
Máy phay - công suất:
Máy phay - công suất:
Máy phay - công suất:
Máy phay - công suất:
Máy phay - công suất:
Máy phay - công suất:
523
7,0 kW
7,0 kW
53.865
53.865
16.605
16.605
16.200
16.200
16.641
16.641
92.951
92.951
196.263
196.263
Máy ghép mí - công suất:
Máy ghép mí - công suất:
Máy ghép mí - công suất:
Máy ghép mí - công suất:
Máy ghép mí - công suất:
Máy ghép mí - công suất:
Máy ghép mí - công suất:
Máy ghép mí - công suất:
Máy ghép mí - công suất:
Máy ghép mí - công suất:
Máy ghép mí - công suất:
Máy ghép mí - công suất:
Máy ghép mí - công suất:
Máy ghép mí - công suất:
Máy ghép mí - công suất:
524
1,1 kW
1,1 kW
4.270
4.270
1.251
1.251
1.220
1.220
2.604
2.604
107.102
107.102
116.446
116.446
Máy mài - công suất:
Máy mài - công suất:
Máy mài - công suất:
Máy mài - công suất:
Máy mài - công suất:
Máy mài - công suất:
Máy mài - công suất:
Máy mài - công suất:
Máy mài - công suất:
Máy mài - công suất:
Máy mài - công suất:
Máy mài - công suất:
Máy mài - công suất:
Máy mài - công suất:
Máy mài - công suất:
525
1,0 kW
1,0 kW
2.450
2.450
861
861
700
700
2.038
2.038
92.951
92.951
99.000
99.000
526
2,7 kW
2,7 kW
6.771
6.771
2.505
2.505
2.036
2.036
4.585
4.585
92.951
92.951
108.848
108.848
Máy nối ống nhựa:
Máy nối ống nhựa:
Máy nối ống nhựa:
Máy nối ống nhựa:
Máy nối ống nhựa:
Máy nối ống nhựa:
Máy nối ống nhựa:
Máy nối ống nhựa:
Máy nối ống nhựa:
Máy nối ống nhựa:
Máy nối ống nhựa:
Máy nối ống nhựa:
Máy nối ống nhựa:
Máy nối ống nhựa:
Máy nối ống nhựa:
527
Máy hàn nhiệt
Máy hàn nhiệt
150.417
150.417
41.167
41.167
31.667
31.667
6.340
6.340
107.102
107.102
336.692
336.692
Máy cưa gỗ cầm tay - công suất:
Máy cưa gỗ cầm tay - công suất:
Máy cưa gỗ cầm tay - công suất:
Máy cưa gỗ cầm tay - công suất:
Máy cưa gỗ cầm tay - công suất:
Máy cưa gỗ cầm tay - công suất:
Máy cưa gỗ cầm tay - công suất:
Máy cưa gỗ cầm tay - công suất:
Máy cưa gỗ cầm tay - công suất:
Máy cưa gỗ cầm tay - công suất:
Máy cưa gỗ cầm tay - công suất:
Máy cưa gỗ cầm tay - công suất:
Máy cưa gỗ cầm tay - công suất:
Máy cưa gỗ cầm tay - công suất:
Máy cưa gỗ cầm tay - công suất:
528
1,3 kW
1,3 kW
14.250
14.250
4.988
4.988
1.900
1.900
3.091
3.091
92.951
92.951
117.179
117.179
Máy cắt cỏ cầm tay - công suất:
Máy cắt cỏ cầm tay - công suất:
Máy cắt cỏ cầm tay - công suất:
Máy cắt cỏ cầm tay - công suất:
Máy cắt cỏ cầm tay - công suất:
Máy cắt cỏ cầm tay - công suất:
Máy cắt cỏ cầm tay - công suất:
Máy cắt cỏ cầm tay - công suất:
Máy cắt cỏ cầm tay - công suất:
Máy cắt cỏ cầm tay - công suất:
Máy cắt cỏ cầm tay - công suất:
Máy cắt cỏ cầm tay - công suất:
Máy cắt cỏ cầm tay - công suất:
Máy cắt cỏ cầm tay - công suất:
Máy cắt cỏ cầm tay - công suất:
529
0,8 kW
0,8 kW
8.625
8.625
3.019
3.019
1.150
1.150
2.445
2.445
107.102
107.102
122.341
122.341
Máy khoan đất đá, cầm tay - đường kính khoan:
Máy khoan đất đá, cầm tay - đường kính khoan:
Máy khoan đất đá, cầm tay - đường kính khoan:
Máy khoan đất đá, cầm tay - đường kính khoan:
Máy khoan đất đá, cầm tay - đường kính khoan:
Máy khoan đất đá, cầm tay - đường kính khoan:
Máy khoan đất đá, cầm tay - đường kính khoan:
Máy khoan đất đá, cầm tay - đường kính khoan:
Máy khoan đất đá, cầm tay - đường kính khoan:
Máy khoan đất đá, cầm tay - đường kính khoan:
Máy khoan đất đá, cầm tay - đường kính khoan:
Máy khoan đất đá, cầm tay - đường kính khoan:
Máy khoan đất đá, cầm tay - đường kính khoan:
Máy khoan đất đá, cầm tay - đường kính khoan:
Máy khoan đất đá, cầm tay - đường kính khoan:
530
F <= 42 mm (động cơ điện - 1,2 kW)
F <= 42 mm (động cơ điện - 1,2 kW)
12.403
12.403
5.549
5.549
3.264
3.264
5.298
5.298
92.951
92.951
119.465
119.465
531
F <= 42 mm (truyền động khí nén - chưa tính khí nén)
F <= 42 mm (truyền động khí nén - chưa tính khí nén)
24.383
24.383
10.908
10.908
6.417
6.417
0
0
92.951
92.951
134.660
134.660
532
F <= 42 mm (khoan SIG - chưa tính khí nén)
F <= 42 mm (khoan SIG - chưa tính khí nén)
116.744
116.744
39.939
39.939
30.722
30.722
0
0
92.951
92.951
280.357
280.357
533
Búa chèn (truyền động khí nén - chưa tính khí nén)
Búa chèn (truyền động khí nén - chưa tính khí nén)
5.944
5.944
2.526
2.526
1.486
1.486
0
0
92.951
92.951
102.908
102.908
Máy khoan xoay đập tự hành, khí nén (chưa tính khí nén) - đường kính khoan:
Máy khoan xoay đập tự hành, khí nén (chưa tính khí nén) - đường kính khoan:
Máy khoan xoay đập tự hành, khí nén (chưa tính khí nén) - đường kính khoan:
Máy khoan xoay đập tự hành, khí nén (chưa tính khí nén) - đường kính khoan:
Máy khoan xoay đập tự hành, khí nén (chưa tính khí nén) - đường kính khoan:
Máy khoan xoay đập tự hành, khí nén (chưa tính khí nén) - đường kính khoan:
Máy khoan xoay đập tự hành, khí nén (chưa tính khí nén) - đường kính khoan:
Máy khoan xoay đập tự hành, khí nén (chưa tính khí nén) - đường kính khoan:
Máy khoan xoay đập tự hành, khí nén (chưa tính khí nén) - đường kính khoan:
Máy khoan xoay đập tự hành, khí nén (chưa tính khí nén) - đường kính khoan:
Máy khoan xoay đập tự hành, khí nén (chưa tính khí nén) - đường kính khoan:
Máy khoan xoay đập tự hành, khí nén (chưa tính khí nén) - đường kính khoan:
Máy khoan xoay đập tự hành, khí nén (chưa tính khí nén) - đường kính khoan:
Máy khoan xoay đập tự hành, khí nén (chưa tính khí nén) - đường kính khoan:
Máy khoan xoay đập tự hành, khí nén (chưa tính khí nén) - đường kính khoan:
534
F 75 - 95 mm
F 75 - 95 mm
684.570
684.570
210.575
210.575
200.167
200.167
0
0
200.054
200.054
1.295.366
1.295.366
535
F 105 - 110 mm
F 105 - 110 mm
855.570
855.570
263.175
263.175
250.167
250.167
0
0
200.054
200.054
1.568.966
1.568.966
Máy khoan xoay đập tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan xoay đập tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan xoay đập tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan xoay đập tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan xoay đập tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan xoay đập tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan xoay đập tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan xoay đập tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan xoay đập tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan xoay đập tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan xoay đập tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan xoay đập tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan xoay đập tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan xoay đập tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan xoay đập tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
536
F 150 (56 kW)
F 150 (56 kW)
879.225
879.225
265.310
265.310
308.500
308.500
209.205
209.205
200.054
200.054
1.862.293
1.862.293
Máy khoan đập cáp - đường kính khoan:
Máy khoan đập cáp - đường kính khoan:
Máy khoan đập cáp - đường kính khoan:
Máy khoan đập cáp - đường kính khoan:
Máy khoan đập cáp - đường kính khoan:
Máy khoan đập cáp - đường kính khoan:
Máy khoan đập cáp - đường kính khoan:
Máy khoan đập cáp - đường kính khoan:
Máy khoan đập cáp - đường kính khoan:
Máy khoan đập cáp - đường kính khoan:
Máy khoan đập cáp - đường kính khoan:
Máy khoan đập cáp - đường kính khoan:
Máy khoan đập cáp - đường kính khoan:
Máy khoan đập cáp - đường kính khoan:
Máy khoan đập cáp - đường kính khoan:
537
F 200 - 260 (20 kW)
F 200 - 260 (20 kW)
212.800
212.800
94.080
94.080
70.000
70.000
61.131
61.131
293.005
293.005
731.016
731.016
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ điện - đường kính khoan:
538
F 160 - 200 (90 kW)
F 160 - 200 (90 kW)
980.742
980.742
330.355
330.355
344.120
344.120
275.091
275.091
200.054
200.054
2.130.361
2.130.361
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ diezel - đường kính khoan:
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ diezel - đường kính khoan:
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ diezel - đường kính khoan:
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ diezel - đường kính khoan:
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ diezel - đường kính khoan:
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ diezel - đường kính khoan:
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ diezel - đường kính khoan:
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ diezel - đường kính khoan:
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ diezel - đường kính khoan:
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ diezel - đường kính khoan:
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ diezel - đường kính khoan:
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ diezel - đường kính khoan:
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ diezel - đường kính khoan:
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ diezel - đường kính khoan:
Máy khoan đập xoay tự hành, động cơ diezel - đường kính khoan:
539
F 51 - 76 (310 CV)
F 51 - 76 (310 CV)
1.661.094
1.661.094
676.094
676.094
582.840
582.840
2.395.218
2.395.218
273.991
273.991
5.589.238
5.589.238
540
F 76 - 89 (145 CV)
F 76 - 89 (145 CV)
2.389.953
2.389.953
922.438
922.438
838.580
838.580
1.182.585
1.182.585
273.991
273.991
5.607.548
5.607.548
541
F 89 - 102 (220 CV)
F 89 - 102 (220 CV)
3.102.168
3.102.168
1.132.019
1.132.019
1.088.480
1.088.480
1.737.606
1.737.606
273.991
273.991
7.334.265
7.334.265
542
F 102 - 115 (300 CV)
F 102 - 115 (300 CV)
3.441.717
3.441.717
1.014.401
1.014.401
1.207.620
1.207.620
2.317.953
2.317.953
273.991
273.991
8.255.682
8.255.682
543
F 115 - 127 (144 CV)
F 115 - 127 (144 CV)
3.514.392
3.514.392
1.035.821
1.035.821
1.233.120
1.233.120
1.174.429
1.174.429
273.991
273.991
7.231.754
7.231.754
544
F 127 - 152 (335 CV)
F 127 - 152 (335 CV)
3.905.355
3.905.355
1.151.052
1.151.052
1.370.300
1.370.300
2.588.381
2.588.381
273.991
273.991
9.289.079
9.289.079
Máy khoan xoay cầu, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan xoay cầu, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan xoay cầu, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan xoay cầu, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan xoay cầu, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan xoay cầu, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan xoay cầu, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan xoay cầu, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan xoay cầu, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan xoay cầu, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan xoay cầu, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan xoay cầu, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan xoay cầu, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan xoay cầu, động cơ điện - đường kính khoan:
Máy khoan xoay cầu, động cơ điện - đường kính khoan:
545
F 243 - 269 (322 kW)
F 243 - 269 (322 kW)
4.883.760
4.883.760
1.336.608
1.336.608
1.713.600
1.713.600
1.179.833
1.179.833
273.991
273.991
9.387.792
9.387.792
Máy khoan xoay cầu, động cơ điezel - đường kính khoan:
Máy khoan xoay cầu, động cơ điezel - đường kính khoan:
Máy khoan xoay cầu, động cơ điezel - đường kính khoan:
Máy khoan xoay cầu, động cơ điezel - đường kính khoan:
Máy khoan xoay cầu, động cơ điezel - đường kính khoan:
Máy khoan xoay cầu, động cơ điezel - đường kính khoan:
Máy khoan xoay cầu, động cơ điezel - đường kính khoan:
Máy khoan xoay cầu, động cơ điezel - đường kính khoan:
Máy khoan xoay cầu, động cơ điezel - đường kính khoan:
Máy khoan xoay cầu, động cơ điezel - đường kính khoan:
Máy khoan xoay cầu, động cơ điezel - đường kính khoan:
Máy khoan xoay cầu, động cơ điezel - đường kính khoan:
Máy khoan xoay cầu, động cơ điezel - đường kính khoan:
Máy khoan xoay cầu, động cơ điezel - đường kính khoan:
Máy khoan xoay cầu, động cơ điezel - đường kính khoan:
546
F 152 - 228 (450 CV)
F 152 - 228 (450 CV)
5.848.542
5.848.542
1.600.654
1.600.654
2.052.120
2.052.120
2.897.441
2.897.441
273.991
273.991
12.672.748
12.672.748
Máy khoan hầm tự hành, động cơ điezel - đường kính khoan:
Máy khoan hầm tự hành, động cơ điezel - đường kính khoan:
Máy khoan hầm tự hành, động cơ điezel - đường kính khoan:
Máy khoan hầm tự hành, động cơ điezel - đường kính khoan:
Máy khoan hầm tự hành, động cơ điezel - đường kính khoan:
Máy khoan hầm tự hành, động cơ điezel - đường kính khoan:
Máy khoan hầm tự hành, động cơ điezel - đường kính khoan:
Máy khoan hầm tự hành, động cơ điezel - đường kính khoan:
Máy khoan hầm tự hành, động cơ điezel - đường kính khoan:
Máy khoan hầm tự hành, động cơ điezel - đường kính khoan:
Máy khoan hầm tự hành, động cơ điezel - đường kính khoan:
Máy khoan hầm tự hành, động cơ điezel - đường kính khoan:
Máy khoan hầm tự hành, động cơ điezel - đường kính khoan:
Máy khoan hầm tự hành, động cơ điezel - đường kính khoan:
Máy khoan hầm tự hành, động cơ điezel - đường kính khoan:
547
F 45 (2 cần - 147 CV)
F 45 (2 cần - 147 CV)
5.685.807
5.685.807
1.556.116
1.556.116
2.394.024
2.394.024
1.198.897
1.198.897
547.983
547.983
11.382.826
11.382.826
548
F 45 (3 cần - 255 CV)
F 45 (3 cần - 255 CV)
8.286.831
8.286.831
2.267.975
2.267.975
3.489.192
3.489.192
1.970.260
1.970.260
547.983
547.983
16.562.241
16.562.241
Máy khoan néo - độ sâu khoan:
Máy khoan néo - độ sâu khoan:
Máy khoan néo - độ sâu khoan:
Máy khoan néo - độ sâu khoan:
Máy khoan néo - độ sâu khoan:
Máy khoan néo - độ sâu khoan:
Máy khoan néo - độ sâu khoan:
Máy khoan néo - độ sâu khoan:
Máy khoan néo - độ sâu khoan:
Máy khoan néo - độ sâu khoan:
Máy khoan néo - độ sâu khoan:
Máy khoan néo - độ sâu khoan:
Máy khoan néo - độ sâu khoan:
Máy khoan néo - độ sâu khoan:
Máy khoan néo - độ sâu khoan:
549
H [ 3,5 m (80 CV)
H [ 3,5 m (80 CV)
6.289.779
6.289.779
1.721.413
1.721.413
2.648.328
2.648.328
549.441
549.441
547.983
547.983
11.756.944
11.756.944
Máy khoan ngược (toàn tiết diện), đường kính khoan:
Máy khoan ngược (toàn tiết diện), đường kính khoan:
Máy khoan ngược (toàn tiết diện), đường kính khoan:
Máy khoan ngược (toàn tiết diện), đường kính khoan:
Máy khoan ngược (toàn tiết diện), đường kính khoan:
Máy khoan ngược (toàn tiết diện), đường kính khoan:
Máy khoan ngược (toàn tiết diện), đường kính khoan:
Máy khoan ngược (toàn tiết diện), đường kính khoan:
Máy khoan ngược (toàn tiết diện), đường kính khoan:
Máy khoan ngược (toàn tiết diện), đường kính khoan:
Máy khoan ngược (toàn tiết diện), đường kính khoan:
Máy khoan ngược (toàn tiết diện), đường kính khoan:
Máy khoan ngược (toàn tiết diện), đường kính khoan:
Máy khoan ngược (toàn tiết diện), đường kính khoan:
Máy khoan ngược (toàn tiết diện), đường kính khoan:
550
F 2,40 m (250 kW)
F 2,40 m (250 kW)
25.855.699
25.855.699
5.806.192
5.806.192
10.886.610
10.886.610
764.141
764.141
547.983
547.983
43.860.624
43.860.624
Tổ hợp dàn khoan leo, công suất:
Tổ hợp dàn khoan leo, công suất:
Tổ hợp dàn khoan leo, công suất:
Tổ hợp dàn khoan leo, công suất:
Tổ hợp dàn khoan leo, công suất:
Tổ hợp dàn khoan leo, công suất:
Tổ hợp dàn khoan leo, công suất:
Tổ hợp dàn khoan leo, công suất:
Tổ hợp dàn khoan leo, công suất:
Tổ hợp dàn khoan leo, công suất:
Tổ hợp dàn khoan leo, công suất:
Tổ hợp dàn khoan leo, công suất:
Tổ hợp dàn khoan leo, công suất:
Tổ hợp dàn khoan leo, công suất:
Tổ hợp dàn khoan leo, công suất:
551
9,0 kW
9,0 kW
1.828.750
1.828.750
173.250
173.250
577.500
577.500
18.339
18.339
107.102
107.102
2.704.942
2.704.942
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan đập cáp - công suất:
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan đập cáp - công suất:
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan đập cáp - công suất:
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan đập cáp - công suất:
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan đập cáp - công suất:
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan đập cáp - công suất:
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan đập cáp - công suất:
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan đập cáp - công suất:
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan đập cáp - công suất:
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan đập cáp - công suất:
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan đập cáp - công suất:
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan đập cáp - công suất:
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan đập cáp - công suất:
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan đập cáp - công suất:
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan đập cáp - công suất:
552
40 kW
40 kW
435.273
435.273
183.273
183.273
143.182
143.182
163.017
163.017
293.005
293.005
1.217.749
1.217.749
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan xoay - công suất:
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan xoay - công suất:
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan xoay - công suất:
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan xoay - công suất:
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan xoay - công suất:
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan xoay - công suất:
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan xoay - công suất:
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan xoay - công suất:
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan xoay - công suất:
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan xoay - công suất:
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan xoay - công suất:
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan xoay - công suất:
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan xoay - công suất:
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan xoay - công suất:
Máy khoan giếng khai thác nước ngầm, khoan xoay - công suất:
553
54 CV
54 CV
723.641
723.641
330.082
330.082
253.909
253.909
278.154
278.154
293.005
293.005
1.878.791
1.878.791
554
300 CV
300 CV
3.950.260
3.950.260
1.247.450
1.247.450
1.599.295
1.599.295
1.390.772
1.390.772
436.546
436.546
8.624.323
8.624.323
Máy và thiết bị khoan đặt đường cáp ngầm:
Máy và thiết bị khoan đặt đường cáp ngầm:
Máy và thiết bị khoan đặt đường cáp ngầm:
Máy và thiết bị khoan đặt đường cáp ngầm:
Máy và thiết bị khoan đặt đường cáp ngầm:
Máy và thiết bị khoan đặt đường cáp ngầm:
Máy và thiết bị khoan đặt đường cáp ngầm:
Máy và thiết bị khoan đặt đường cáp ngầm:
Máy và thiết bị khoan đặt đường cáp ngầm:
Máy và thiết bị khoan đặt đường cáp ngầm:
Máy và thiết bị khoan đặt đường cáp ngầm:
Máy và thiết bị khoan đặt đường cáp ngầm:
Máy và thiết bị khoan đặt đường cáp ngầm:
Máy và thiết bị khoan đặt đường cáp ngầm:
Máy và thiết bị khoan đặt đường cáp ngầm:
555
Máy khoan ngầm có định hướng
Máy khoan ngầm có định hướng
3.075.209
3.075.209
755.315
755.315
1.294.825
1.294.825
227.544
227.544
273.991
273.991
5.626.884
5.626.884
556
Hệ thống STS (phục vụ khoan ngầm có định hướng khi khoan qua sông nước)
Hệ thống STS (phục vụ khoan ngầm có định hướng khi khoan qua sông nước)
1.818.538
1.818.538
446.658
446.658
765.700
765.700
1.811
1.811
250.643
250.643
3.283.350
3.283.350
Máy khoan đặt đường ống ngầm:
Máy khoan đặt đường ống ngầm:
Máy khoan đặt đường ống ngầm:
Máy khoan đặt đường ống ngầm:
Máy khoan đặt đường ống ngầm:
Máy khoan đặt đường ống ngầm:
Máy khoan đặt đường ống ngầm:
Máy khoan đặt đường ống ngầm:
Máy khoan đặt đường ống ngầm:
Máy khoan đặt đường ống ngầm:
Máy khoan đặt đường ống ngầm:
Máy khoan đặt đường ống ngầm:
Máy khoan đặt đường ống ngầm:
Máy khoan đặt đường ống ngầm:
Máy khoan đặt đường ống ngầm:
557
Bộ thiết bị khoan đặt đường ống ngầm đường kính ống ngầm <=600 mm
Bộ thiết bị khoan đặt đường ống ngầm đường kính ống ngầm <=600 mm
4.252.081
4.252.081
1.044.371
1.044.371
1.790.350
1.790.350
1.769.975
1.769.975
8.856.777
8.856.777
558
Máy khoan ngang UĐB-4
Máy khoan ngang UĐB-4
545.063
545.063
141.750
141.750
202.500
202.500
515.082
515.082
947.029
947.029
2.351.424
2.351.424
Máy khoan tạo lỗ neo gia cố mái ta luy:
Máy khoan tạo lỗ neo gia cố mái ta luy:
Máy khoan tạo lỗ neo gia cố mái ta luy:
Máy khoan tạo lỗ neo gia cố mái ta luy:
Máy khoan tạo lỗ neo gia cố mái ta luy:
Máy khoan tạo lỗ neo gia cố mái ta luy:
Máy khoan tạo lỗ neo gia cố mái ta luy:
Máy khoan tạo lỗ neo gia cố mái ta luy:
Máy khoan tạo lỗ neo gia cố mái ta luy:
Máy khoan tạo lỗ neo gia cố mái ta luy:
Máy khoan tạo lỗ neo gia cố mái ta luy:
Máy khoan tạo lỗ neo gia cố mái ta luy:
Máy khoan tạo lỗ neo gia cố mái ta luy:
Máy khoan tạo lỗ neo gia cố mái ta luy:
Máy khoan tạo lỗ neo gia cố mái ta luy:
559
Máy khoan YG 60
Máy khoan YG 60
589.432
589.432
186.136
186.136
206.818
206.818
406.357
406.357
293.005
293.005
1.681.749
1.681.749
Búa diezel ,tự hành, bánh xích - trọng lượng đầu búa:
Búa diezel ,tự hành, bánh xích - trọng lượng đầu búa:
Búa diezel ,tự hành, bánh xích - trọng lượng đầu búa:
Búa diezel ,tự hành, bánh xích - trọng lượng đầu búa:
Búa diezel ,tự hành, bánh xích - trọng lượng đầu búa:
Búa diezel ,tự hành, bánh xích - trọng lượng đầu búa:
Búa diezel ,tự hành, bánh xích - trọng lượng đầu búa:
Búa diezel ,tự hành, bánh xích - trọng lượng đầu búa:
Búa diezel ,tự hành, bánh xích - trọng lượng đầu búa:
Búa diezel ,tự hành, bánh xích - trọng lượng đầu búa:
Búa diezel ,tự hành, bánh xích - trọng lượng đầu búa:
Búa diezel ,tự hành, bánh xích - trọng lượng đầu búa:
Búa diezel ,tự hành, bánh xích - trọng lượng đầu búa:
Búa diezel ,tự hành, bánh xích - trọng lượng đầu búa:
Búa diezel ,tự hành, bánh xích - trọng lượng đầu búa:
560
0,6 T
0,6 T
566.314
566.314
166.212
166.212
175.330
175.330
643.876
643.876
311.755
311.755
1.863.487
1.863.487
561
1,2 T
1,2 T
720.914
720.914
196.410
196.410
223.193
223.193
806.991
806.991
311.755
311.755
2.259.263
2.259.263
562
1,8 T
1,8 T
789.992
789.992
215.230
215.230
244.580
244.580
837.038
837.038
331.212
331.212
2.418.052
2.418.052
563
3,5 T
3,5 T
1.418.989
1.418.989
362.216
362.216
466.773
466.773
879.964
879.964
411.782
411.782
3.539.723
3.539.723
564
4,5 T
4,5 T
1.658.389
1.658.389
423.326
423.326
545.523
545.523
922.889
922.889
411.782
411.782
3.961.908
3.961.908
Búa diezel chạy trên ray - trọng lượng đầu búa:
Búa diezel chạy trên ray - trọng lượng đầu búa:
Búa diezel chạy trên ray - trọng lượng đầu búa:
Búa diezel chạy trên ray - trọng lượng đầu búa:
Búa diezel chạy trên ray - trọng lượng đầu búa:
Búa diezel chạy trên ray - trọng lượng đầu búa:
Búa diezel chạy trên ray - trọng lượng đầu búa:
Búa diezel chạy trên ray - trọng lượng đầu búa:
Búa diezel chạy trên ray - trọng lượng đầu búa:
Búa diezel chạy trên ray - trọng lượng đầu búa:
Búa diezel chạy trên ray - trọng lượng đầu búa:
Búa diezel chạy trên ray - trọng lượng đầu búa:
Búa diezel chạy trên ray - trọng lượng đầu búa:
Búa diezel chạy trên ray - trọng lượng đầu búa:
Búa diezel chạy trên ray - trọng lượng đầu búa:
565
1,2 T
1,2 T
349.324
349.324
89.169
89.169
114.909
114.909
341.987
341.987
280.623
280.623
1.176.012
1.176.012
566
1,8 T
1,8 T
513.829
513.829
131.162
131.162
169.023
169.023
423.749
423.749
297.604
297.604
1.535.367
1.535.367
567
2,2 T
2,2 T
553.220
553.220
146.416
146.416
207.977
207.977
464.630
464.630
297.604
297.604
1.669.847
1.669.847
568
2,5 T
2,5 T
595.356
595.356
157.568
157.568
223.818
223.818
517.466
517.466
397.631
397.631
1.891.840
1.891.840
569
3,5 T
3,5 T
670.683
670.683
177.504
177.504
252.136
252.136
680.990
680.990
397.631
397.631
2.178.944
2.178.944
570
4,5 T
4,5 T
828.288
828.288
219.216
219.216
311.386
311.386
894.209
894.209
397.631
397.631
2.650.730
2.650.730
571
5,5 T
5,5 T
987.585
987.585
261.376
261.376
371.273
371.273
1.098.614
1.098.614
397.631
397.631
3.116.479
3.116.479
Búa rung cọc cát, tự hành, bánh xích - công suất:
Búa rung cọc cát, tự hành, bánh xích - công suất:
Búa rung cọc cát, tự hành, bánh xích - công suất:
Búa rung cọc cát, tự hành, bánh xích - công suất:
Búa rung cọc cát, tự hành, bánh xích - công suất:
Búa rung cọc cát, tự hành, bánh xích - công suất:
Búa rung cọc cát, tự hành, bánh xích - công suất:
Búa rung cọc cát, tự hành, bánh xích - công suất:
Búa rung cọc cát, tự hành, bánh xích - công suất:
Búa rung cọc cát, tự hành, bánh xích - công suất:
Búa rung cọc cát, tự hành, bánh xích - công suất:
Búa rung cọc cát, tự hành, bánh xích - công suất:
Búa rung cọc cát, tự hành, bánh xích - công suất:
Búa rung cọc cát, tự hành, bánh xích - công suất:
Búa rung cọc cát, tự hành, bánh xích - công suất:
572
60,0 kW
60,0 kW
753.402
753.402
237.916
237.916
247.830
247.830
566.611
566.611
360.575
360.575
2.166.333
2.166.333
Búa rung - công suất:
Búa rung - công suất:
Búa rung - công suất:
Búa rung - công suất:
Búa rung - công suất:
Búa rung - công suất:
Búa rung - công suất:
Búa rung - công suất:
Búa rung - công suất:
Búa rung - công suất:
Búa rung - công suất:
Búa rung - công suất:
Búa rung - công suất:
Búa rung - công suất:
Búa rung - công suất:
573
40,0 kW
40,0 kW
86.564
86.564
20.422
20.422
26.800
26.800
122.262
122.262
200.054
200.054
456.102
456.102
574
50,0 kW
50,0 kW
105.460
105.460
24.879
24.879
32.650
32.650
152.828
152.828
200.054
200.054
515.871
515.871
575
170,0 kW
170,0 kW
198.807
198.807
32.498
32.498
61.550
61.550
404.145
404.145
200.054
200.054
897.054
897.054
Máy ép cọc trước - lực ép:
Máy ép cọc trước - lực ép:
Máy ép cọc trước - lực ép:
Máy ép cọc trước - lực ép:
Máy ép cọc trước - lực ép:
Máy ép cọc trước - lực ép:
Máy ép cọc trước - lực ép:
Máy ép cọc trước - lực ép:
Máy ép cọc trước - lực ép:
Máy ép cọc trước - lực ép:
Máy ép cọc trước - lực ép:
Máy ép cọc trước - lực ép:
Máy ép cọc trước - lực ép:
Máy ép cọc trước - lực ép:
Máy ép cọc trước - lực ép:
576
60 T
60 T
140.494
140.494
26.620
26.620
33.611
33.611
42.452
42.452
200.054
200.054
443.231
443.231
577
100 T
100 T
190.654
190.654
36.124
36.124
45.611
45.611
59.433
59.433
200.054
200.054
531.876
531.876
578
150 T
150 T
215.734
215.734
40.876
40.876
51.611
51.611
84.905
84.905
200.054
200.054
593.180
593.180
579
200 T
200 T
240.814
240.814
45.628
45.628
57.611
57.611
95.093
95.093
200.054
200.054
639.200
639.200
580
Máy ép cọc sau
Máy ép cọc sau
73.411
73.411
13.910
13.910
17.563
17.563
40.754
40.754
200.054
200.054
345.691
345.691
Máy ép thuỷ lực (KGK-130C4) - lực ép:
Máy ép thuỷ lực (KGK-130C4) - lực ép:
Máy ép thuỷ lực (KGK-130C4) - lực ép:
Máy ép thuỷ lực (KGK-130C4) - lực ép:
Máy ép thuỷ lực (KGK-130C4) - lực ép:
Máy ép thuỷ lực (KGK-130C4) - lực ép:
Máy ép thuỷ lực (KGK-130C4) - lực ép:
Máy ép thuỷ lực (KGK-130C4) - lực ép:
Máy ép thuỷ lực (KGK-130C4) - lực ép:
Máy ép thuỷ lực (KGK-130C4) - lực ép:
Máy ép thuỷ lực (KGK-130C4) - lực ép:
Máy ép thuỷ lực (KGK-130C4) - lực ép:
Máy ép thuỷ lực (KGK-130C4) - lực ép:
Máy ép thuỷ lực (KGK-130C4) - lực ép:
Máy ép thuỷ lực (KGK-130C4) - lực ép:
581
130 T
130 T
473.114
473.114
76.167
76.167
146.475
146.475
155.885
155.885
200.054
200.054
1.051.695
1.051.695
582
Máy cắm bấc thấm
Máy cắm bấc thấm
708.594
708.594
164.096
164.096
266.389
266.389
684.655
684.655
217.035
217.035
2.040.768
2.040.768
Máy khoan cọc nhồi:
Máy khoan cọc nhồi:
Máy khoan cọc nhồi:
Máy khoan cọc nhồi:
Máy khoan cọc nhồi:
Máy khoan cọc nhồi:
Máy khoan cọc nhồi:
Máy khoan cọc nhồi:
Máy khoan cọc nhồi:
Máy khoan cọc nhồi:
Máy khoan cọc nhồi:
Máy khoan cọc nhồi:
Máy khoan cọc nhồi:
Máy khoan cọc nhồi:
Máy khoan cọc nhồi:
583
Búa khoan VRM 1500/800HD
Búa khoan VRM 1500/800HD
4.306.577
4.306.577
1.883.038
1.883.038
1.743.554
1.743.554
738.311
738.311
436.546
436.546
9.108.025
9.108.025
584
Bộ thiết bị khoan nhồi TRC-15
Bộ thiết bị khoan nhồi TRC-15
8.198.768
8.198.768
3.584.886
3.584.886
3.319.339
3.319.339
373.580
373.580
704.169
704.169
16.180.743
16.180.743
585
Máy khoan cọc nhồi GPS 15
Máy khoan cọc nhồi GPS 15
1.387.432
1.387.432
786.068
786.068
429.545
429.545
672.444
672.444
436.546
436.546
3.712.035
3.712.035
586
Máy khoan cọc nhồi ED
Máy khoan cọc nhồi ED
2.519.180
2.519.180
1.279.088
1.279.088
779.932
779.932
738.311
738.311
436.546
436.546
5.753.056
5.753.056
587
Máy khoan cọc nhồi QJ 250
Máy khoan cọc nhồi QJ 250
1.870.313
1.870.313
1.096.875
1.096.875
703.125
703.125
764.141
764.141
436.546
436.546
4.870.999
4.870.999
588
Máy khoan cọc nhồi VRM 2000
Máy khoan cọc nhồi VRM 2000
5.719.064
5.719.064
2.380.242
2.380.242
2.315.411
2.315.411
858.501
858.501
436.546
436.546
11.709.764
11.709.764
589
Máy khoan có mô men xoay >200 kNm
Máy khoan có mô men xoay >200 kNm
7.432.670
7.432.670
2.991.477
2.991.477
2.301.136
2.301.136
848.485
848.485
436.546
436.546
14.010.315
14.010.315
Máy trộn dung dịch khoan - dung tích:
Máy trộn dung dịch khoan - dung tích:
Máy trộn dung dịch khoan - dung tích:
Máy trộn dung dịch khoan - dung tích:
Máy trộn dung dịch khoan - dung tích:
Máy trộn dung dịch khoan - dung tích:
Máy trộn dung dịch khoan - dung tích:
Máy trộn dung dịch khoan - dung tích:
Máy trộn dung dịch khoan - dung tích:
Máy trộn dung dịch khoan - dung tích:
Máy trộn dung dịch khoan - dung tích:
Máy trộn dung dịch khoan - dung tích:
Máy trộn dung dịch khoan - dung tích:
Máy trộn dung dịch khoan - dung tích:
Máy trộn dung dịch khoan - dung tích:
590
<= 750 lít
<= 750 lít
15.268
15.268
5.143
5.143
4.018
4.018
14.264
14.264
92.951
92.951
131.644
131.644
591
1000 lít
1000 lít
94.539
94.539
31.845
31.845
27.643
27.643
20.377
20.377
107.102
107.102
281.505
281.505
Máy sàng lọc Bentonit BE100 - năng suất:
Máy sàng lọc Bentonit BE100 - năng suất:
Máy sàng lọc Bentonit BE100 - năng suất:
Máy sàng lọc Bentonit BE100 - năng suất:
Máy sàng lọc Bentonit BE100 - năng suất:
Máy sàng lọc Bentonit BE100 - năng suất:
Máy sàng lọc Bentonit BE100 - năng suất:
Máy sàng lọc Bentonit BE100 - năng suất:
Máy sàng lọc Bentonit BE100 - năng suất:
Máy sàng lọc Bentonit BE100 - năng suất:
Máy sàng lọc Bentonit BE100 - năng suất:
Máy sàng lọc Bentonit BE100 - năng suất:
Máy sàng lọc Bentonit BE100 - năng suất:
Máy sàng lọc Bentonit BE100 - năng suất:
Máy sàng lọc Bentonit BE100 - năng suất:
592
100 m3/h
100 m3/h
188.283
188.283
63.422
63.422
55.054
55.054
23.909
23.909
107.102
107.102
437.770
437.770
Phao thép, trọng tải:
Phao thép, trọng tải:
Phao thép, trọng tải:
Phao thép, trọng tải:
Phao thép, trọng tải:
Phao thép, trọng tải:
Phao thép, trọng tải:
Phao thép, trọng tải:
Phao thép, trọng tải:
Phao thép, trọng tải:
Phao thép, trọng tải:
Phao thép, trọng tải:
Phao thép, trọng tải:
Phao thép, trọng tải:
Phao thép, trọng tải:
593
10 T
10 T
30.780
30.780
14.580
14.580
13.886
13.886
59.246
59.246
594
15 T
15 T
40.660
40.660
19.260
19.260
18.343
18.343
78.263
78.263
595
60 T
60 T
62.338
62.338
29.529
29.529
30.286
30.286
122.152
122.152
596
200 T
200 T
108.562
108.562
51.424
51.424
52.743
52.743
212.730
212.730
597
250 T
250 T
113.973
113.973
53.987
53.987
55.371
55.371
223.331
223.331
Lò đốt rác y tế bằng gaz (chưa tính gaz) - công suất:
Lò đốt rác y tế bằng gaz (chưa tính gaz) - công suất:
Lò đốt rác y tế bằng gaz (chưa tính gaz) - công suất:
Lò đốt rác y tế bằng gaz (chưa tính gaz) - công suất:
Lò đốt rác y tế bằng gaz (chưa tính gaz) - công suất:
Lò đốt rác y tế bằng gaz (chưa tính gaz) - công suất:
Lò đốt rác y tế bằng gaz (chưa tính gaz) - công suất:
Lò đốt rác y tế bằng gaz (chưa tính gaz) - công suất:
Lò đốt rác y tế bằng gaz (chưa tính gaz) - công suất:
Lò đốt rác y tế bằng gaz (chưa tính gaz) - công suất:
Lò đốt rác y tế bằng gaz (chưa tính gaz) - công suất:
Lò đốt rác y tế bằng gaz (chưa tính gaz) - công suất:
Lò đốt rác y tế bằng gaz (chưa tính gaz) - công suất:
Lò đốt rác y tế bằng gaz (chưa tính gaz) - công suất:
Lò đốt rác y tế bằng gaz (chưa tính gaz) - công suất:
598
7 Tấn/ngày
7 Tấn/ngày
4.719.553
4.719.553
1.951.695
1.951.695
2.129.121
2.129.121
445.390
445.390
9.245.758
9.245.758
Xe nâng - chiều cao nâng:
Xe nâng - chiều cao nâng:
Xe nâng - chiều cao nâng:
Xe nâng - chiều cao nâng:
Xe nâng - chiều cao nâng:
Xe nâng - chiều cao nâng:
Xe nâng - chiều cao nâng:
Xe nâng - chiều cao nâng:
Xe nâng - chiều cao nâng:
Xe nâng - chiều cao nâng:
Xe nâng - chiều cao nâng:
Xe nâng - chiều cao nâng:
Xe nâng - chiều cao nâng:
Xe nâng - chiều cao nâng:
Xe nâng - chiều cao nâng:
599
12 m
12 m
326.489
326.489
98.683
98.683
122.740
122.740
360.570
360.570
232.954
232.954
1.141.438
1.141.438
600
18 m
18 m
443.836
443.836
127.144
127.144
166.856
166.856
420.665
420.665
232.954
232.954
1.391.456
1.391.456
601
24 m
24 m
559.751
559.751
160.350
160.350
210.433
210.433
465.737
465.737
232.954
232.954
1.629.224
1.629.224
Xe thang - chiều dài thang:
Xe thang - chiều dài thang:
Xe thang - chiều dài thang:
Xe thang - chiều dài thang:
Xe thang - chiều dài thang:
Xe thang - chiều dài thang:
Xe thang - chiều dài thang:
Xe thang - chiều dài thang:
Xe thang - chiều dài thang:
Xe thang - chiều dài thang:
Xe thang - chiều dài thang:
Xe thang - chiều dài thang:
Xe thang - chiều dài thang:
Xe thang - chiều dài thang:
Xe thang - chiều dài thang:
602
9 m
9 m
450.026
450.026
131.286
131.286
169.183
169.183
360.570
360.570
232.954
232.954
1.344.019
1.344.019
603
12 m
12 m
611.774
611.774
172.033
172.033
229.990
229.990
420.665
420.665
232.954
232.954
1.667.417
1.667.417
604
18 m
18 m
741.884
741.884
208.620
208.620
278.904
278.904
465.737
465.737
232.954
232.954
1.928.099
1.928.099
Bộ phao thả kè - Loại trọng tải, cự ly:
Bộ phao thả kè - Loại trọng tải, cự ly:
Bộ phao thả kè - Loại trọng tải, cự ly:
Bộ phao thả kè - Loại trọng tải, cự ly:
Bộ phao thả kè - Loại trọng tải, cự ly:
Bộ phao thả kè - Loại trọng tải, cự ly:
Bộ phao thả kè - Loại trọng tải, cự ly:
Bộ phao thả kè - Loại trọng tải, cự ly:
Bộ phao thả kè - Loại trọng tải, cự ly:
Bộ phao thả kè - Loại trọng tải, cự ly:
Bộ phao thả kè - Loại trọng tải, cự ly:
Bộ phao thả kè - Loại trọng tải, cự ly:
Bộ phao thả kè - Loại trọng tải, cự ly:
Bộ phao thả kè - Loại trọng tải, cự ly:
Bộ phao thả kè - Loại trọng tải, cự ly:
605
95 T L <= 30 m
95 T L <= 30 m
75.240
75.240
41.184
41.184
39.600
39.600
156.024
156.024
606
137 T - 30 < L <= 70 m
137 T - 30 < L <= 70 m
108.585
108.585
59.436
59.436
57.150
57.150
225.171
225.171
607
190 T - L > 70 m
190 T - L > 70 m
150.266
150.266
82.251
82.251
79.088
79.088
311.605
311.605
Xáng cạp - dung tích gầu:
Xáng cạp - dung tích gầu:
Xáng cạp - dung tích gầu:
Xáng cạp - dung tích gầu:
Xáng cạp - dung tích gầu:
Xáng cạp - dung tích gầu:
Xáng cạp - dung tích gầu:
Xáng cạp - dung tích gầu:
Xáng cạp - dung tích gầu:
Xáng cạp - dung tích gầu:
Xáng cạp - dung tích gầu:
Xáng cạp - dung tích gầu:
Xáng cạp - dung tích gầu:
Xáng cạp - dung tích gầu:
Xáng cạp - dung tích gầu:
608
0,65 m3
0,65 m3
598.807
598.807
252.129
252.129
290.918
290.918
656.753
656.753
417.088
417.088
2.215.695
2.215.695
609
1,00 m3
1,00 m3
685.874
685.874
288.789
288.789
333.218
333.218
888.549
888.549
436.546
436.546
2.632.976
2.632.976
610
1,25 m3
1,25 m3
832.222
832.222
350.409
350.409
404.318
404.318
1.004.446
1.004.446
436.546
436.546
3.027.941
3.027.941
Máy quạt gió - công suất:
Máy quạt gió - công suất:
Máy quạt gió - công suất:
Máy quạt gió - công suất:
Máy quạt gió - công suất:
Máy quạt gió - công suất:
Máy quạt gió - công suất:
Máy quạt gió - công suất:
Máy quạt gió - công suất:
Máy quạt gió - công suất:
Máy quạt gió - công suất:
Máy quạt gió - công suất:
Máy quạt gió - công suất:
Máy quạt gió - công suất:
Máy quạt gió - công suất:
611
2,5 kW
2,5 kW
4.800
4.800
408
408
1.200
1.200
18.113
18.113
92.951
92.951
117.472
117.472
612
4,5 kW (CBM - 5)
4,5 kW (CBM - 5)
10.533
10.533
895
895
2.633
2.633
32.603
32.603
92.951
92.951
139.617
139.617
Máy - thiết bị khoan và thăm dò khảo sát:
Máy - thiết bị khoan và thăm dò khảo sát:
Máy - thiết bị khoan và thăm dò khảo sát:
Máy - thiết bị khoan và thăm dò khảo sát:
Máy - thiết bị khoan và thăm dò khảo sát:
Máy - thiết bị khoan và thăm dò khảo sát:
Máy - thiết bị khoan và thăm dò khảo sát:
Máy - thiết bị khoan và thăm dò khảo sát:
Máy - thiết bị khoan và thăm dò khảo sát:
Máy - thiết bị khoan và thăm dò khảo sát:
Máy - thiết bị khoan và thăm dò khảo sát:
Máy - thiết bị khoan và thăm dò khảo sát:
Máy - thiết bị khoan và thăm dò khảo sát:
Máy - thiết bị khoan và thăm dò khảo sát:
Máy - thiết bị khoan và thăm dò khảo sát:
613
Bộ khoan tay
Bộ khoan tay
32.300
32.300
10.200
10.200
8.500
8.500
51.000
51.000
614
Bộ máy khoan cby-150-zub
Bộ máy khoan cby-150-zub
450.300
450.300
158.000
158.000
158.000
158.000
234.657
234.657
1.000.957
1.000.957
615
Bộ nén ngang GA
Bộ nén ngang GA
307.378
307.378
69.333
69.333
115.556
115.556
64.388
64.388
556.654
556.654
616
Búa căn MO - 10 (chưa tính khí nén)
Búa căn MO - 10 (chưa tính khí nén)
9.250
9.250
2.035
2.035
1.542
1.542
12.827
12.827
617
Búa khoan tay P30 (2,02 kW)
Búa khoan tay P30 (2,02 kW)
11.294
11.294
5.053
5.053
2.972
2.972
5.887
5.887
25.206
25.206
618
Thùng trục 0,5 m3
Thùng trục 0,5 m3
5.400
5.400
1.440
1.440
900
900
7.740
7.740
619
Máy khoan F-60L
Máy khoan F-60L
694.260
694.260
194.880
194.880
243.600
243.600
397.772
397.772
1.530.512
1.530.512
620
Máy xuyên động RA-50
Máy xuyên động RA-50
37.905
37.905
9.975
9.975
14.250
14.250
62.130
62.130
621
Bộ dụng cụ đo độ xuyên động hình côn DCP
Bộ dụng cụ đo độ xuyên động hình côn DCP
933
933
93
93
333
333
1.360
1.360
622
Máy xuyên tĩnh Gouda
Máy xuyên tĩnh Gouda
319.200
319.200
67.200
67.200
120.000
120.000
283.305
283.305
789.705
789.705
623
Thiết bị đo ngẫu lực
Thiết bị đo ngẫu lực
219.450
219.450
49.500
49.500
82.500
82.500
351.450
351.450
624
Bộ dụng cụ thí nghiệm SPT
Bộ dụng cụ thí nghiệm SPT
7.311
7.311
1.828
1.828
2.611
2.611
11.750
11.750
625
Biến thế thắp sáng
Biến thế thắp sáng
4.833
4.833
870
870
967
967
6.670
6.670
Máy nén khí hút nước thí nghiệm, thổi rửa lỗ khoan:
Máy nén khí hút nước thí nghiệm, thổi rửa lỗ khoan:
Máy nén khí hút nước thí nghiệm, thổi rửa lỗ khoan:
Máy nén khí hút nước thí nghiệm, thổi rửa lỗ khoan:
Máy nén khí hút nước thí nghiệm, thổi rửa lỗ khoan:
Máy nén khí hút nước thí nghiệm, thổi rửa lỗ khoan:
Máy nén khí hút nước thí nghiệm, thổi rửa lỗ khoan:
Máy nén khí hút nước thí nghiệm, thổi rửa lỗ khoan:
Máy nén khí hút nước thí nghiệm, thổi rửa lỗ khoan:
Máy nén khí hút nước thí nghiệm, thổi rửa lỗ khoan:
Máy nén khí hút nước thí nghiệm, thổi rửa lỗ khoan:
Máy nén khí hút nước thí nghiệm, thổi rửa lỗ khoan:
Máy nén khí hút nước thí nghiệm, thổi rửa lỗ khoan:
Máy nén khí hút nước thí nghiệm, thổi rửa lỗ khoan:
Máy nén khí hút nước thí nghiệm, thổi rửa lỗ khoan:
626
Máy nén khí DK9
Máy nén khí DK9
249.546
249.546
119.400
119.400
119.400
119.400
652.461
652.461
107.102
107.102
1.247.909
1.247.909
627
Máy nén khí 660 m3/h
Máy nén khí 660 m3/h
290.789
290.789
139.133
139.133
139.133
139.133
695.386
695.386
107.102
107.102
1.371.543
1.371.543
628
Máy nén khí 1260 m3/h
Máy nén khí 1260 m3/h
670.751
670.751
224.653
224.653
320.933
320.933
1.277.736
1.277.736
107.102
107.102
2.601.175
2.601.175
Máy thăm dò địa vật lý:
Máy thăm dò địa vật lý:
Máy thăm dò địa vật lý:
Máy thăm dò địa vật lý:
Máy thăm dò địa vật lý:
Máy thăm dò địa vật lý:
Máy thăm dò địa vật lý:
Máy thăm dò địa vật lý:
Máy thăm dò địa vật lý:
Máy thăm dò địa vật lý:
Máy thăm dò địa vật lý:
Máy thăm dò địa vật lý:
Máy thăm dò địa vật lý:
Máy thăm dò địa vật lý:
Máy thăm dò địa vật lý:
629
Máy UJ-18
Máy UJ-18
24.206
24.206
5.824
5.824
7.280
7.280
37.310
37.310
630
Máy MF-2-100
Máy MF-2-100
29.969
29.969
7.211
7.211
9.013
9.013
46.193
46.193
Máy, thiết bị trắc đạc:
Máy, thiết bị trắc đạc:
Máy, thiết bị trắc đạc:
Máy, thiết bị trắc đạc:
Máy, thiết bị trắc đạc:
Máy, thiết bị trắc đạc:
Máy, thiết bị trắc đạc:
Máy, thiết bị trắc đạc:
Máy, thiết bị trắc đạc:
Máy, thiết bị trắc đạc:
Máy, thiết bị trắc đạc:
Máy, thiết bị trắc đạc:
Máy, thiết bị trắc đạc:
Máy, thiết bị trắc đạc:
Máy, thiết bị trắc đạc:
631
Theo 020
Theo 020
12.192
12.192
2.292
2.292
3.667
3.667
18.150
18.150
632
Theo 010
Theo 010
28.447
28.447
4.706
4.706
8.556
8.556
41.708
41.708
633
Đitomát
Đitomát
46.993
46.993
7.067
7.067
14.133
14.133
68.193
68.193
634
Ni 030
Ni 030
6.456
6.456
1.383
1.383
1.844
1.844
9.683
9.683
635
Ni 004
Ni 004
9.236
9.236
1.944
1.944
2.778
2.778
13.958
13.958
636
Dalta 020
Dalta 020
17.290
17.290
2.860
2.860
5.200
5.200
25.350
25.350
637
Bộ đo mia bala
Bộ đo mia bala
1.778
1.778
267
267
356
356
2.400
2.400
638
Máy thuỷ bình NA 720
Máy thuỷ bình NA 720
10.197
10.197
2.147
2.147
3.067
3.067
15.410
15.410
639
Máy toàn đạc điện tử
Máy toàn đạc điện tử
115.267
115.267
15.600
15.600
34.667
34.667
165.533
165.533
640
Bộ thiết bị không chế mặt bằng GPS (3 máy)
Bộ thiết bị không chế mặt bằng GPS (3 máy)
432.250
432.250
48.750
48.750
130.000
130.000
611.000
611.000
641
Xe chuyên dùng (Pajero)
Xe chuyên dùng (Pajero)
403.433
403.433
75.833
75.833
121.333
121.333
486.484
486.484
132.927
132.927
1.220.011
1.220.011
Máy, thiết bị quang học:
Máy, thiết bị quang học:
Máy, thiết bị quang học:
Máy, thiết bị quang học:
Máy, thiết bị quang học:
Máy, thiết bị quang học:
Máy, thiết bị quang học:
Máy, thiết bị quang học:
Máy, thiết bị quang học:
Máy, thiết bị quang học:
Máy, thiết bị quang học:
Máy, thiết bị quang học:
Máy, thiết bị quang học:
Máy, thiết bị quang học:
Máy, thiết bị quang học:
642
Ống nhòm
Ống nhòm
778
778
111
111
222
222
1.111
1.111
643
Kính hiển vi
Kính hiển vi
5.460
5.460
702
702
1.560
1.560
7.722
7.722
644
Kính hiển vi điện tử quét
Kính hiển vi điện tử quét
1.868.650
1.868.650
168.600
168.600
562.000
562.000
2.599.250
2.599.250
645
Máy ảnh
Máy ảnh
5.133
5.133
733
733
1.467
1.467
7.333
7.333
Máy, thiết bị kiểm tra nền, mặt đường bộ:
Máy, thiết bị kiểm tra nền, mặt đường bộ:
Máy, thiết bị kiểm tra nền, mặt đường bộ:
Máy, thiết bị kiểm tra nền, mặt đường bộ:
Máy, thiết bị kiểm tra nền, mặt đường bộ:
Máy, thiết bị kiểm tra nền, mặt đường bộ:
Máy, thiết bị kiểm tra nền, mặt đường bộ:
Máy, thiết bị kiểm tra nền, mặt đường bộ:
Máy, thiết bị kiểm tra nền, mặt đường bộ:
Máy, thiết bị kiểm tra nền, mặt đường bộ:
Máy, thiết bị kiểm tra nền, mặt đường bộ:
Máy, thiết bị kiểm tra nền, mặt đường bộ:
Máy, thiết bị kiểm tra nền, mặt đường bộ:
Máy, thiết bị kiểm tra nền, mặt đường bộ:
Máy, thiết bị kiểm tra nền, mặt đường bộ:
646
Cần Belkenman
Cần Belkenman
13.448
13.448
2.831
2.831
4.044
4.044
20.323
20.323
647
Thiết bị đếm phóng xạ
Thiết bị đếm phóng xạ
91.844
91.844
15.192
15.192
27.622
27.622
134.658
134.658
648
TRL Profile Beam
TRL Profile Beam
257.429
257.429
34.840
34.840
77.422
77.422
369.691
369.691
649
Máy FWD
Máy FWD
1.325.567
1.325.567
139.533
139.533
398.667
398.667
1.863.767
1.863.767
650
Thiết bị đo phản ứng Romdas
Thiết bị đo phản ứng Romdas
59.554
59.554
13.433
13.433
17.911
17.911
90.899
90.899
Thiết bị kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi:
Thiết bị kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi:
Thiết bị kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi:
Thiết bị kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi:
Thiết bị kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi:
Thiết bị kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi:
Thiết bị kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi:
Thiết bị kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi:
Thiết bị kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi:
Thiết bị kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi:
Thiết bị kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi:
Thiết bị kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi:
Thiết bị kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi:
Thiết bị kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi:
Thiết bị kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi:
651
Bộ thiết bị PIT (đo biến dạng nhỏ)
Bộ thiết bị PIT (đo biến dạng nhỏ)
224.770
224.770
37.180
37.180
67.600
67.600
1.245
1.245
330.795
330.795
652
Bộ thiết bị đo PDA (đo biến dạng lớn)
Bộ thiết bị đo PDA (đo biến dạng lớn)
883.711
883.711
93.022
93.022
265.778
265.778
1.811
1.811
1.244.322
1.244.322
653
Bộ thiết bị siêu âm
Bộ thiết bị siêu âm
369.814
369.814
55.611
55.611
111.222
111.222
1.245
1.245
537.892
537.892
654
Máy, thiết bị thăm dò địa chấn:
Máy, thiết bị thăm dò địa chấn:
655
Loại 1 mạch (ES-125)
Loại 1 mạch (ES-125)
75.633
75.633
12.511
12.511
22.747
22.747
110.890
110.890
656
Loại 12 mạch (Triosx-12)
Loại 12 mạch (Triosx-12)
225.923
225.923
33.973
33.973
67.947
67.947
327.843
327.843
657
Loại 24 mạch (Triosx-24)
Loại 24 mạch (Triosx-24)
265.557
265.557
39.933
39.933
79.867
79.867
385.357
385.357
Máy thiết bị đo lường thí nghiệm:
Máy thiết bị đo lường thí nghiệm:
Máy thiết bị đo lường thí nghiệm:
Máy thiết bị đo lường thí nghiệm:
Máy thiết bị đo lường thí nghiệm:
Máy thiết bị đo lường thí nghiệm:
Máy thiết bị đo lường thí nghiệm:
Máy thiết bị đo lường thí nghiệm:
Máy thiết bị đo lường thí nghiệm:
Máy thiết bị đo lường thí nghiệm:
Máy thiết bị đo lường thí nghiệm:
Máy thiết bị đo lường thí nghiệm:
Máy thiết bị đo lường thí nghiệm:
Máy thiết bị đo lường thí nghiệm:
Máy thiết bị đo lường thí nghiệm:
658
Cân điện tử
Cân điện tử
5.040
5.040
648
648
1.440
1.440
7.128
7.128
659
Cân phân tích
Cân phân tích
7.382
7.382
999
999
2.220
2.220
10.601
10.601
660
Cân bàn
Cân bàn
2.940
2.940
378
378
840
840
4.158
4.158
661
Cân thủy tĩnh
Cân thủy tĩnh
3.430
3.430
441
441
980
980
4.851
4.851
662
Lò nung
Lò nung
8.246
8.246
2.480
2.480
2.480
2.480
13.811
13.811
27.017
27.017
663
Tủ sấy
Tủ sấy
7.116
7.116
2.408
2.408
2.140
2.140
9.283
9.283
20.946
20.946
664
Tủ hút độc
Tủ hút độc
7.116
7.116
2.140
2.140
2.140
2.140
2.717
2.717
14.112
14.112
665
Tủ lạnh
Tủ lạnh
3.808
3.808
1.088
1.088
1.088
1.088
2.717
2.717
8.701
8.701
666
Máy hút chân không
Máy hút chân không
2.310
2.310
743
743
660
660
906
906
4.618
4.618
667
Máy hút ẩm OASIS-America
Máy hút ẩm OASIS-America
6.300
6.300
1.800
1.800
1.800
1.800
9.900
9.900
668
Bếp điện
Bếp điện
1.867
1.867
303
303
187
187
3.283
3.283
5.640
5.640
669
Bếp cát
Bếp cát
2.400
2.400
390
390
240
240
3.283
3.283
6.313
6.313
670
Máy chưng cất nước
Máy chưng cất nước
4.620
4.620
1.155
1.155
1.320
1.320
3.283
3.283
10.378
10.378
671
Máy trộn đất
Máy trộn đất
3.850
3.850
963
963
1.100
1.100
4.641
4.641
10.554
10.554
672
Máy trộn xi măng, dung tích 5lít
Máy trộn xi măng, dung tích 5lít
11.571
11.571
3.045
3.045
3.480
3.480
18.096
18.096
673
Máy trộn dung dịch lỏng (máy đo độ rung vữa)
Máy trộn dung dịch lỏng (máy đo độ rung vữa)
9.842
9.842
2.590
2.590
2.960
2.960
15.392
15.392
674
Máy đầm tiêu chuẩn (đầm rung)
Máy đầm tiêu chuẩn (đầm rung)
3.850
3.850
1.238
1.238
1.100
1.100
4.641
4.641
10.829
10.829
675
Máy cắt đất
Máy cắt đất
1.610
1.610
345
345
460
460
2.415
2.415
676
Máy cắt mẫu lớn (30x30) cm
Máy cắt mẫu lớn (30x30) cm
9.975
9.975
2.250
2.250
3.000
3.000
4.302
4.302
19.527
19.527
677
Máy cắt ứng biến
Máy cắt ứng biến
95.095
95.095
15.730
15.730
28.600
28.600
139.425
139.425
678
Máy nén 3 trục
Máy nén 3 trục
452.333
452.333
54.416
54.416
136.040
136.040
5.094
5.094
647.883
647.883
679
Máy ép litvinốp
Máy ép litvinốp
10.374
10.374
2.340
2.340
3.120
3.120
2.151
2.151
17.985
17.985
680
Kích tháo mẫu
Kích tháo mẫu
4.760
4.760
748
748
1.360
1.360
6.868
6.868
681
Máy ép mẫu đá, bê tông
Máy ép mẫu đá, bê tông
96.824
96.824
16.016
16.016
29.120
29.120
8.151
8.151
150.111
150.111
682
Máy cắt mẫu vật liệu (bê tông, gạch, đá)
Máy cắt mẫu vật liệu (bê tông, gạch, đá)
42.095
42.095
11.078
11.078
12.660
12.660
7.358
7.358
73.190
73.190
683
Máy khoan mẫu đá
Máy khoan mẫu đá
38.903
38.903
10.238
10.238
11.700
11.700
5.434
5.434
66.274
66.274
684
Máy mài thử độ mài mòn
Máy mài thử độ mài mòn
6.300
6.300
1.890
1.890
1.800
1.800
8.151
8.151
18.141
18.141
685
Máy nén một trục
Máy nén một trục
10.374
10.374
2.340
2.340
3.120
3.120
906
906
16.740
16.740
686
Máy nén Marshall
Máy nén Marshall
153.549
153.549
25.399
25.399
46.180
46.180
225.128
225.128
687
Máy CBR
Máy CBR
45.819
45.819
8.613
8.613
13.780
13.780
4.641
4.641
72.852
72.852
688
Máy thí nghiệm thuỷ lực quay tay
Máy thí nghiệm thuỷ lực quay tay
5.110
5.110
1.278
1.278
1.460
1.460
7.848
7.848
689
Máy nén 4 t quay tay
Máy nén 4 t quay tay
4.760
4.760
1.190
1.190
1.360
1.360
7.310
7.310
690
Máy nén thuỷ lực 10 tấn
Máy nén thuỷ lực 10 tấn
12.436
12.436
3.273
3.273
3.740
3.740
19.448
19.448
691
Máy nén thuỷ lực 50 tấn
Máy nén thuỷ lực 50 tấn
20.682
20.682
5.443
5.443
6.220
6.220
32.344
32.344
692
Máy nén thuỷ lực 125 tấn
Máy nén thuỷ lực 125 tấn
27.664
27.664
7.280
7.280
8.320
8.320
43.264
43.264
693
Máy kéo nén thủy lực 100T
Máy kéo nén thủy lực 100T
30.258
30.258
7.963
7.963
9.100
9.100
47.320
47.320
694
Máy kéo nén uốn thuỷ lực 25 tấn
Máy kéo nén uốn thuỷ lực 25 tấn
16.758
16.758
4.410
4.410
5.040
5.040
26.208
26.208
695
Máy kéo nén uốn thuỷ lực 100T
Máy kéo nén uốn thuỷ lực 100T
139.983
139.983
23.155
23.155
42.100
42.100
205.238
205.238
696
Máy gia tải - 20 T
Máy gia tải - 20 T
21.613
21.613
5.688
5.688
6.500
6.500
33.800
33.800
697
Máy caragrang (làm thí nghiệm chảy)
Máy caragrang (làm thí nghiệm chảy)
3.850
3.850
963
963
1.100
1.100
5.913
5.913
698
Máy xác định hệ số thấm
Máy xác định hệ số thấm
50.141
50.141
9.425
9.425
15.080
15.080
74.646
74.646
699
Máy đo PH
Máy đo PH
5.670
5.670
1.418
1.418
1.620
1.620
8.708
8.708
700
Máy đo âm thanh
Máy đo âm thanh
5.110
5.110
1.278
1.278
1.460
1.460
7.848
7.848
701
Máy đo chiều dày màng sơn
Máy đo chiều dày màng sơn
62.510
62.510
11.750
11.750
18.800
18.800
93.060
93.060
702
Máy đo điện thế thí nghiệm ăn mòn cốt thép trong bê tông
Máy đo điện thế thí nghiệm ăn mòn cốt thép trong bê tông
53.599
53.599
10.075
10.075
16.120
16.120
79.794
79.794
703
Máy đo vết nứt
Máy đo vết nứt
9.443
9.443
2.485
2.485
2.840
2.840
14.768
14.768
704
Máy đo tốc độ ăn mòn cốt thép trong bê tông
Máy đo tốc độ ăn mòn cốt thép trong bê tông
77.739
77.739
12.859
12.859
23.380
23.380
113.978
113.978
705
Máy đo độ thấm của Ion Clo
Máy đo độ thấm của Ion Clo
112.452
112.452
16.910
16.910
33.820
33.820
163.182
163.182
706
Dụng cụ đo độ cháy của than
Dụng cụ đo độ cháy của than
6.983
6.983
1.838
1.838
2.100
2.100
10.920
10.920
707
Máy đo gia tốc
Máy đo gia tốc
57.057
57.057
10.725
10.725
17.160
17.160
84.942
84.942
708
Máy ghi nhiệt ổn định
Máy ghi nhiệt ổn định
9.776
9.776
2.573
2.573
2.940
2.940
15.288
15.288
709
Máy đo chuyển vị
Máy đo chuyển vị
35.245
35.245
6.625
6.625
10.600
10.600
52.470
52.470
710
Máy xác định môđun
Máy xác định môđun
18.155
18.155
4.095
4.095
5.460
5.460
27.710
27.710
711
Máy so màu ngọn lửa
Máy so màu ngọn lửa
24.206
24.206
5.460
5.460
7.280
7.280
36.946
36.946
712
Máy so màu quang điện
Máy so màu quang điện
62.244
62.244
11.700
11.700
18.720
18.720
92.664
92.664
713
Máy đo độ dãn dài Bitum
Máy đo độ dãn dài Bitum
36.309
36.309
6.825
6.825
10.920
10.920
54.054
54.054
714
Máy chiết nhựa (Xốc lét)
Máy chiết nhựa (Xốc lét)
5.390
5.390
1.348
1.348
1.540
1.540
8.278
8.278
715
Bộ thí nghiệm độ co ngót, trương nở
Bộ thí nghiệm độ co ngót, trương nở
8.446
8.446
2.223
2.223
2.540
2.540
13.208
13.208
716
Thiết bị thử tỷ diện
Thiết bị thử tỷ diện
9.177
9.177
2.415
2.415
2.760
2.760
14.352
14.352
717
Bàn dằn
Bàn dằn
15.561
15.561
4.095
4.095
4.680
4.680
24.336
24.336
718
Bàn rung
Bàn rung
5.950
5.950
1.488
1.488
1.700
1.700
9.138
9.138
719
Máy khuấy bằng từ
Máy khuấy bằng từ
8.845
8.845
2.328
2.328
2.660
2.660
13.832
13.832
720
Máy khuấy cầm tay NAG-2
Máy khuấy cầm tay NAG-2
5.530
5.530
1.383
1.383
1.580
1.580
8.493
8.493
721
Máy nghiền bi sứ LE1
Máy nghiền bi sứ LE1
5.110
5.110
1.278
1.278
1.460
1.460
7.848
7.848
722
Máy phân tích hạt LAZER
Máy phân tích hạt LAZER
48.013
48.013
9.025
9.025
14.440
14.440
71.478
71.478
723
Máy phân tích vi nhiệt
Máy phân tích vi nhiệt
38.903
38.903
7.313
7.313
11.700
11.700
57.915
57.915
724
Tenxômét
Tenxômét
4.830
4.830
1.208
1.208
1.380
1.380
7.418
7.418
725
Máy đo độ giãn nở bê tông
Máy đo độ giãn nở bê tông
48.412
48.412
9.100
9.100
14.560
14.560
72.072
72.072
726
Máy đo hệ số dẫn nhiệt
Máy đo hệ số dẫn nhiệt
4.550
4.550
1.138
1.138
1.300
1.300
6.988
6.988
727
Máy nhiễu xạ Rơn ghen (phân tích thành phần hoá lý của vật liệu)
Máy nhiễu xạ Rơn ghen (phân tích thành phần hoá lý của vật liệu)
1.371.696
1.371.696
123.762
123.762
412.540
412.540
1.907.998
1.907.998
728
Cần ép mẫu thử gạch chịu lửa
Cần ép mẫu thử gạch chịu lửa
3.333
3.333
542
542
333
333
4.208
4.208
729
Côn thử độ sụt
Côn thử độ sụt
2.333
2.333
379
379
233
233
2.946
2.946
730
Dụng cụ xác định độ chịu lực va đập xung kích gạch lát xi măng (viên bi sắt)
Dụng cụ xác định độ chịu lực va đập xung kích gạch lát xi măng (viên bi sắt)
3.333
3.333
542
542
333
333
4.208
4.208
731
Dụng cụ xác định giới hạn bền liên kết
Dụng cụ xác định giới hạn bền liên kết
2.333
2.333
379
379
233
233
2.946
2.946
732
Chén bạch kim
Chén bạch kim
14.630
14.630
1.320
1.320
4.400
4.400
20.350
20.350
733
Kẹp niken
Kẹp niken
5.530
5.530
711
711
1.580
1.580
7.821
7.821
734
Máy siêu âm đo chiều dầy kim loại
Máy siêu âm đo chiều dầy kim loại
24.539
24.539
5.535
5.535
7.380
7.380
37.454
37.454
735
Máy dò vị trí cốt thép
Máy dò vị trí cốt thép
38.903
38.903
7.313
7.313
11.700
11.700
57.915
57.915
736
Máy siêu âm kiểm tra chất lượng mối hàn
Máy siêu âm kiểm tra chất lượng mối hàn
89.044
89.044
14.729
14.729
26.780
26.780
130.553
130.553
737
Máy siêu âm kiểm tra cường độ bê tông của cấu kiện BT, BTCT tại hiện trường
Máy siêu âm kiểm tra cường độ bê tông của cấu kiện BT, BTCT tại hiện trường
37.240
37.240
7.000
7.000
11.200
11.200
55.440
55.440
738
Súng bi
Súng bi
5.250
5.250
1.313
1.313
1.500
1.500
8.063
8.063
Máy tính chuyên dùng:
Máy tính chuyên dùng:
Máy tính chuyên dùng:
Máy tính chuyên dùng:
Máy tính chuyên dùng:
Máy tính chuyên dùng:
Máy tính chuyên dùng:
Máy tính chuyên dùng:
Máy tính chuyên dùng:
Máy tính chuyên dùng:
Máy tính chuyên dùng:
Máy tính chuyên dùng:
Máy tính chuyên dùng:
Máy tính chuyên dùng:
Máy tính chuyên dùng:
739
Máy scanner (khổ Ao)
Máy scanner (khổ Ao)
132.113
132.113
20.860
20.860
27.813
27.813
2.038
2.038
182.824
182.824
740
Máy vẽ plotter
Máy vẽ plotter
75.309
75.309
11.891
11.891
15.855
15.855
2.038
2.038
105.092
105.092
741
Máy vi tính
Máy vi tính
8.000
8.000
1.600
1.600
1.600
1.600
1.811
1.811
13.011
13.011
742
Máy tính xách tay
Máy tính xách tay
14.250
14.250
2.625
2.625
3.000
3.000
906
906
20.781
20.781
Máy thí nghiệm điện đường dây và trạm biến áp
Máy thí nghiệm điện đường dây và trạm biến áp
Máy thí nghiệm điện đường dây và trạm biến áp
Máy thí nghiệm điện đường dây và trạm biến áp
Máy thí nghiệm điện đường dây và trạm biến áp
Máy thí nghiệm điện đường dây và trạm biến áp
Máy thí nghiệm điện đường dây và trạm biến áp
Máy thí nghiệm điện đường dây và trạm biến áp
Máy thí nghiệm điện đường dây và trạm biến áp
Máy thí nghiệm điện đường dây và trạm biến áp
Máy thí nghiệm điện đường dây và trạm biến áp
Máy thí nghiệm điện đường dây và trạm biến áp
Máy thí nghiệm điện đường dây và trạm biến áp
Máy thí nghiệm điện đường dây và trạm biến áp
Máy thí nghiệm điện đường dây và trạm biến áp
743
Bộ tạo nguồn 3 fa
Bộ tạo nguồn 3 fa
267.995
267.995
70.928
70.928
100.750
100.750
439.673
439.673
744
Bộ nguồn AC-DC
Bộ nguồn AC-DC
26.358
26.358
6.976
6.976
9.909
9.909
43.243
43.243
745
Công tơ mẫu xách tay
Công tơ mẫu xách tay
111.055
111.055
29.392
29.392
41.750
41.750
182.197
182.197
746
Hộp bộ đo tgd Delta
Hộp bộ đo tgd Delta
527.768
527.768
139.680
139.680
198.409
198.409
865.857
865.857
747
Hợp bộ đo lường
Hợp bộ đo lường
498.931
498.931
132.048
132.048
187.568
187.568
818.548
818.548
748
Hợp bộ phân tích hàm lượng khí
Hợp bộ phân tích hàm lượng khí
853.618
853.618
225.920
225.920
320.909
320.909
1.400.447
1.400.447
749
Hợp bộ thí nghiệm cao áp
Hợp bộ thí nghiệm cao áp
267.632
267.632
70.832
70.832
100.614
100.614
439.078
439.078
750
Hợp bộ thí nghiệm rơle
Hợp bộ thí nghiệm rơle
504.070
504.070
133.408
133.408
189.500
189.500
826.978
826.978
751
Máy điều chỉnh điện áp 1pha
Máy điều chỉnh điện áp 1pha
10.459
10.459
2.768
2.768
3.932
3.932
17.158
17.158
752
Máy đo độ A xít
Máy đo độ A xít
96.244
96.244
25.472
25.472
36.182
36.182
157.897
157.897
753
Máy đo độ chớp cháy kín
Máy đo độ chớp cháy kín
92.254
92.254
24.416
24.416
34.682
34.682
151.351
151.351
754
Máy đo độ nhớt
Máy đo độ nhớt
79.256
79.256
20.976
20.976
29.795
29.795
130.027
130.027
755
Máy đo điện áp xuyên thủng
Máy đo điện áp xuyên thủng
19.285
19.285
5.104
5.104
7.250
7.250
31.639
31.639
756
Máy đo điện trở một chiều
Máy đo điện trở một chiều
94.732
94.732
25.072
25.072
35.614
35.614
155.418
155.418
757
Máy đo điện trở tiếp địa
Máy đo điện trở tiếp địa
32.222
32.222
8.528
8.528
12.114
12.114
52.864
52.864
758
Máy đo điện trở tiếp xúc
Máy đo điện trở tiếp xúc
55.316
55.316
14.640
14.640
20.795
20.795
90.751
90.751
759
Cầu đo tang dầu cách điện
Cầu đo tang dầu cách điện
192.608
192.608
50.976
50.976
72.409
72.409
315.993
315.993
760
Máy đo tỷ trọng
Máy đo tỷ trọng
38.751
38.751
10.256
10.256
14.568
14.568
63.576
63.576
761
Máy đo vạn năng
Máy đo vạn năng
79.740
79.740
21.104
21.104
29.977
29.977
130.821
130.821
762
Máy chụp sóng
Máy chụp sóng
274.887
274.887
72.752
72.752
103.341
103.341
450.980
450.980
763
Máy kiểm tra độ ổn định ô xy hoá dầu
Máy kiểm tra độ ổn định ô xy hoá dầu
197.263
197.263
52.208
52.208
74.159
74.159
323.630
323.630
764
Máy phát tần số
Máy phát tần số
70.248
70.248
18.592
18.592
26.409
26.409
115.249
115.249
765
Máy phân tích độ ẩm khí SF6
Máy phân tích độ ẩm khí SF6
97.150
97.150
25.712
25.712
36.523
36.523
159.385
159.385
766
Máy tính xách tay
Máy tính xách tay
24.968
24.968
6.608
6.608
9.386
9.386
40.962
40.962
767
Máy đo vi lượng ẩm
Máy đo vi lượng ẩm
87.901
87.901
23.264
23.264
33.045
33.045
144.210
144.210

Tổng quan văn bản

Số ký hiệu315/SXD-KTXD
Ngày ban hành25/04/2013
Loại văn bảnCông văn
Ngày có hiệu lực25/04/2013
Nguồn thu thậpCơ sở dữ liệu
Ngày đăng công báo---
Cơ quan ban hành / Người kýNguyễn Dũng
Phạm viToàn quốc
Trích yếuĐính chính giá nhân công, giá ca máy, thiết bị thi công xây dựng phổ biến do Sở Xây dựng tỉnh Lâm Đồng ban hành
Tình trạng hiệu lựcCòn hiệu lực

Chưa có thông tin lược đồ

Văn bản này hiện chưa được cập nhật dữ liệu về lược đồ liên quan.