Quay lại

Công văn 4239/TCHQ-KTTT số 4239/TCHQ-KTTT về việc hỗ trợ thông tin giá sữa nhập khẩu do Tổng cục Hải quan ban hành

BỘ TÀI CHÍNH
TỔNG CỤC HẢI QUAN
-------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
--------------

Số: 4239/TCHQ-KTTT
V/v hỗ trợ thông tin giá sữa nhập khẩu.

Hà Nội, ngày 15 tháng 07 năm 2009

Kính gửi: Cục Quản lý giá

Tổng cục Hải quan nhận được công văn ngày 09/07/2009 của Cục Quản lý giá về việc phối hợp cung cấp số liệu giá mặt hàng sữa nguyên liệu và sữa thành phẩm nhập khẩu từ năm 2008 đến nay. Về vấn đề này, Tổng cục Hải quan cung cấp số liệu như sau:

1. Số liệu tổng hợp chung về giá sữa nguyên liệu và sữa thành phẩm nhập khẩu vào Việt Nam từng tháng năm 2008 và 6 tháng đầu năm 2009 theo nhóm sản phẩm: cụ thể trong Bảng 1 đính kèm.

2. Giá sữa nguyên liệu và sữa thành phẩm nhập khẩu chi tiết đối với một số Công ty và thương hiệu từng tháng năm 2008 và 6 tháng đầu năm 2009: cụ thể trong Bảng 2 đính kèm.

Tổng cục Hải quan gửi Cục Quản lý giá các Bảng số liệu để tổng hợp, phân tích./

Nơi nhận:

- Như trên;

- Lưu: VT, Vụ KTTT (3). | KT. TỔNG CỤC TRƯỞNG

PHÓ TỔNG CỤC TRƯỞNG

Nguyễn Ngọc Túc

BẢNG 1

BẢNG TỔNG HỢP SỐ LIỆU GIÁ SỮA NGUYÊN LIỆU VÀ SỮA THÀNH PHẨM NHẬP KHẨU từng tháng năm 2008 và 6 tháng đầu năm 2009

Đơn vị tính: USD

2. BẢNG 2

BẢNG TỔNG HỢP SỐ LIỆU GIÁ SỮA NGUYÊN LIỆU VÀ SỮA THÀNH PHẨM NHẬP KHẨU THEO CÔNG TY từng tháng năm 2008 và 6 tháng đầu năm 2009

Đơn vị tính: USD

2. BẢNG 2

BẢNG TỔNG HỢP SỐ LIỆU GIÁ SỮA NGUYÊN LIỆU VÀ SỮA THÀNH PHẨM NHẬP KHẨU THEO CÔNG TY

từng tháng năm 2008 và 6 tháng đầu năm 2009

Đơn vị tính: USD


STT

Loại nguyên liệu

Xuất xứ

Đơn vị tính

Năm 2008

Năm 2009

Tháng 1

Tháng 2

Tháng 3

Tháng 4

Tháng 5

Tháng 6

Tháng 7

Tháng 8

Tháng 9

Tháng 10

Tháng 11

Tháng 12

Tháng 1

Tháng 2

Tháng 3

Tháng 4

Tháng 5

Tháng 6

1

Nguyên liệu sữa bột béo

Australia

TẤN

1700

1700

Denmark

TẤN

2700

1900

1835

Latvia

TẤN

2440

Netherlands

TẤN

2789

1545

New Zealand

TẤN

2350

1700-1944.05

1553.13-2500

1700-2500

Singapore

TẤN

1700

United States of America

TẤN

2114.44

720

2

Nguyên liệu sữa bột gầy

Argentina

TẤN

750

Australia

KG

5.35

TẤN

4200-4580

4050

3660

3450-3745

3457-3745

3500-3515

2500-3601.71

1950-2180.61

1950-2180.61

1918.06-2180.22

1963.06-2000

2128.06-2250

THÙNG

6

6

6

6-13.2

13.2

13.2

6-13.2

7-13.2

9.7862

9.72

9.72

9.72

9.72

9.72

Belgium

TẤN

4380

Canada

TẤN

4316

2120

Czech Republic

TẤN

4219.26

France

KG

0.778

0.8245

0.732

0.8

0.77

0.741

LÍT

0.9413

0.593-0.602

0.6762

0.8133

0.7882

Germany

CHAI

20.1825

HỘP

0.632

TẤN

3226.29

4380

Ireland

TẤN

5608-5829

5829

5830.46

4208

4208

4208

4480.45-4779.33

4480.45

4033

4033

4033

4186

Malaysia

KG

5.7

TẤN

3850-4300

3375

2117

Netherlands

TẤN

5190

4775

3414-3724

3624

2209-2229

1870

New Zealand

KG

2.065

2.065

TẤN

2650-5169.9

4651.9-5145.6

3715-5145.6

3398.6-4771.5

3398.6

3393.6-3687.2

3200-4450

3200-3612.1

2900-3612.1

2400-3839

2400-3700.38

1900-3626.33

3651.5

1650-2312.86

1600-2312.86

1780-2312.86

1875-2215

2215-2245

THÙNG

92.81

102.92-112.88

102.92-112.88

102.92-112.88

112.88

Philippines

KG

2.3606

1.49

1.25

1.11

Poland

TẤN

3263.44

Thailand

TẤN

1918.93

United States of America

KG

5015

3.95

TẤN

4948.7

3950

3350

3915

3325

3170

3450

3665

3461.8

3500

3250

2500

2689

2094.38

2021.37

2450

5015

4475

4230

4230

3715

3715

3915.24

3770

3915

3800

3705

3100

2689

2450

2689

UruGuay

LÍT

4775

0.82

0.65

3

Nguyên liệu sữa bột nguyên kem (sữa bột toàn phần)

Argentina

THÙNG

9

Australia

GÓI

6.6644

HỘP

0.602

KG

4.615

3.1

3.191

TẤN

4993

2000

2000

4200

THÙNG

13.2

11.9

12.6738

11.7844

13.2

13.2

13.2

13.2

13.2

3.8

China

KG

TẤN

3250

3850

3350

3400

3920

3900

Denmark

TẤN

4960

4960

4970

4970

4970

2668

2668

2668

France

KG

4

0.857

0.728

0.874

0.844

0.815

4.35

4.35

5.6063

3.55

LÍT

0.735

0.8379

0.758

0.8642

Germany

HỘP

0.699

Ireland

TẤN

5125.27

2520

New Zealand

KG

4.09

2.3

1.99

2.19

2.19

3.6

TẤN

5090.83

5130.99

5131

5130.99

5157.97

4500

3900

4721.76

4396.04

1900

1440

2300

4721.76

4721.76

2662.22

THÙNG

68.73

72.84

7.9582

14.45

Philippines

HỘP

0.5817

Singapore

TẤN

3274.78

2900

2300

1200

Ukraine

KG

4.63

3.92

United States of America

KG

3.4253

UruGuay

LÍT

0.625

0.79

0.65

THÙNG

10.2

Sữa bột toàn phần

New Zealand

KG

2.5

TẤN

5008

4050

2000

4100

2000

2900

2900

2700

2300

1800

1600

1450

1500

1600

5008

4100

4100

3900

2900

2900

2300

1800

1900

1800

4

Sữa nước nguyên kem

Australia

THÙNG

9.43

10

10

France

LÍT

0.9191

0.8929

New Zealand

KIỆN

8.038

THÙNG

8.5582

7.3541

7.1166

7.6722

7.6926

13.6

South Africa

THÙNG

5.21

UruGuay

LÍT

0.63

0.59

0.57

5

Nguyên liệu sữa bột whey

American Samoa

HỘP

16.7856-33.451

Argentina

TẤN

1095

703.56

720

Australia

KG

2.0138

TẠ (100 KG)

1200

TẤN

1200

1050

1014.88

550

Canada

TẤN

700

658

360

625

Czech Republic

TẤN

930

650

880

650

650

1705

460

658

1715

France

TẤN

1705

368.07

368.07

368.069

Germany

TẤN

1715

1705

India

TẤN

821.32

Malaysia

KG

1.4526

TẤN

1250

Netherlands

TẤN

2047

855

1670

670

610

875

890

1580.87

580

1750

Poland

TẤN

1365

1300

1715

1300

1705

1705

1705

1705

1715

1705

1705

1715

1705

1705

690.395

690.395

601.198

705.403

637.064

705.403

South Africa

TẤN

480

United States Minor Outlying Islands

HỘP

40.9

United States of America

HỘP

20.4

30.4764

40.9

KG

0.54

0.475

0.365

TẤN

835

1450

835

1260

640

950

575

900

601.75

745

575

595

720

812

601.747

897.606

601.747

897.607

897.6062

897.6065

601.711

615

611.777

820

498.95

430

490

351.784

565

351.784

521.258

380



STT

Trọng lượng hộp

Số hộp /thùng

Năm 2008

Năm 2009

Tháng 1

Tháng 2

Tháng 3

Tháng 4

Tháng 5

Tháng 6

Tháng 7

Tháng 8

Tháng 9

Tháng 10

Tháng 11

Tháng 12

Tháng 1

Tháng 2

Tháng 3

Tháng 4

Tháng 5

Tháng 6

b. Giá sữa bột thành phẩm ngoại nhập (giá CIF):

b.1

Sữa Abbott (Công ty Dược phẩm 3A)

Ensure Gold

1 kg

16.94

0.37

7.82

16.94

16.94

16.94

Ensure Liquid

250ml

1.49

1.51

1.51

1.51

Grow Advance

1 kg

10.582

11.0221

1.8 kg

17.189

400 g

5.0355

Grow School

1kg

9.11

9.4704

4.3348

Similac Neosure

370 g

6.6

6.6

6.99

6.99

6.9977

6.9977

900 g

13.847

14.73

14.73

14.746

14.746

b.2

Sữa Mead Johnson (Công ty TNHH Tiên Tiến) USD/thùng

Enfakid A+Van

400 g

12 hộp/th

56.16

56.16

56.16

56.16

58.56

58.56

64.32

64.32

64.32

64.32

65.52

65.52

900 g

12 hộp/th

65.52

6 hộp/th

64.398

64.92

64.92

64.92

64.92

66.24

66.24

Enfalac Grow A

1800 g

12 hộp/th

130.92

6 hộp/th

124.8

129.87

142.74

142.74

142.74

142.74

130.92

130.92

130.92

130.92

200 g

36 hộp/th

107.28

107.28

114.12

114.12

400 g

12 hộp/th

61.184

72.48

61.68

61.68

61.68

61.68

68.76

68.76

71.04

71.04

71.04

71.04

76.32

76.32

76.32

900 g

6 hộp/th

64.92

68.16

71.52

71.52

71.52

71.52

77.94

77.94

77.94

77.94

Enfalac Lactofre

400 g

24 hộp/th

102.13

102.96

114

114

114

Enfamama A+

200 g

36 hộp/th

92.88

92.88

400 g

12 hộp/th

50.28

50.28

50.28

57.96

57.96

57.96

59.16

64.32

64.32

64.32

59.64

59.64

59.64

66.54

900 g

6 hộp/th

59.041

66.54

66.54

66.54

59.52

59.52

59.52

59.52

Enfamama A + V

1800g

6 hộp/th

130.92

200 g

12 hộp/th

96.48

36 hộp/th

92.88

92.88

92.88

400 g

12 hộp/th

50.28

50.28

50.28

50.28

59.16

57.96

57.96

57.96

59.64

59.64

59.64

59.64

64.32

64.32

64.32

900 g

6 hộp/th

59.041

66.54

66.54

66.54

59.52

59.52

59.52

59.52

71.52

Enfapro A+

200 g

36 hộp/th

110.52

110.52

118.44

118.44

400 g

12 hộp/th

70.8

70.8

73.08

73.08

73.08

73.08

72.207

80.16

76.32

78.96

78.96

78.96

900 g

6 hộp/th

69.66

73.147

73.74

73.74

73.74

80.16

80.16

b.3

Sữa Dumex (Công ty cổ phần dinh dưỡng Việt Nam )

b.4

Sữa XO (Công ty Dược phẩm Traphaco) (USD/hộp)

Imperial Dream

400 g

3.6

3.6

3.6

3.6

3.6

3.6

800 g

4.86

4.86

4.86

4.86

4.86

Imperial Dream

400 g

3.36

3.36

3.36

3.36

3.36

3.36

Imperial Dream

400 g

2.64

2.64

2.64

2.64

2.64

2.64

2.64

800 g

4.2

4.2

4.2

4.2

4.2

4.2

Imperial Dream

400 g

3.36

3.36

Imperial Dream

400 g

3.6

800 g

4.86

5.7

Imperial Dream

400 g

2.64

2.64

800 g

4.2

5.03

5.03

Imperial Dream

400 g

2.64

2.64

2.64

2.64

2.64

2.64

2.64

2.64

2.64

2.64

800 g

3.9

3.9

3.9

3.9

3.9

3.9

3.9

5.03

5.03

Imperial Kid XO

350 g

2.34

2.34

Imperial Majesty

400 g

2.24

800 g

4.37

Imperial Mom X

400 g

2.64

2.64

2.64

2.64

2.64

2.64

2.64

2.64

2.64

Kid XO

350 g

2.34

2.34

2.34

660 g

3.66

3.66

3.66



STT

Loại nguyên liệu

Xuất xứ

Đơn vị tính

Năm 2008

Năm 2009

Tháng 1

Tháng 2

Tháng 3

Tháng 4

Tháng 5

Tháng 6

Tháng 7

Tháng 8

Tháng 9

Tháng 10

Tháng 11

Tháng 12

Tháng 1

Tháng 2

Tháng 3

Tháng 4

Tháng 5

Tháng 6

a. Giá nguyên liệu sữa nhập khẩu (giá CIF) của:

a.1

Đại Tân Việt

Sữa gầy

France

KG

0.778

0.8245

0.732

0.8

0.77

0.741

LÍT

0.9413

0.8133

0.7882

Netherlands

TẤN

1870-2110

New Zealand

TẤN

3839

2400

2600

1600-1935

1780-1895

1875-2021.37

United States of America

TẤN

2021.37

Sữa nguyên kem

France

KG

0.857

0.728

0.874

0.844

0.815

UruGuay

LÍT

0.79

Sữa bột toàn phần

New Zealand

KG

2.5

TẤN

5008

5008

2900

2300-2900

1800-2300

1600-1800

1500-1800

1600-1800

Sữa nước

France

LÍT

0.9191

0.8929

UruGuay

LÍT

0.63

0.59

0.57

a.2

Dutch Lady

Sữa béo

Netherlands

TẤN

2789

1545

New Zealand

TẤN

1944.05

1553.13

Sữa gầy

Australia

TẤN

3660

3745

3457-3745

2128.06

1918.06

1963.06

2128.06

Canada

TẤN

4316

2120

Czech Republic

TẤN

4208

4208

4208

4219.26

Ireland

TẤN

5608

5829

5830.46

4480.45

4480.45

4033

4033

4033

4186

5829

4779.33

Netherlands

TẤN

5190

4775

3414

3624

2209

3724

2229

New Zealand

TẤN

5069.7

5118.7

5118.7

5145.61

4747.3

5145.61

4722.3

4771.5

3662.24

3687.24

3681.26

3612.13

3587.13

3612.13

3651.51

3700.38

3626.33

3651.51

2312.86

2219.86

2312.86

2312.86

1918.93

Thailand

TẤN

1918.93

United States of America

TẤN

4948.7

5015

4421

3915

4775

3915

3325

3236.3

3325

3915.24

3665

3745.74

3461.8

3915

3705

2689

2689

2094.38

2689

2689

UruGuay

TẤN

Sữa nguyên kem

Australia

TẤN

4993

Denmark

TẤN

4960

4960

4970

4970

4970

2662.22

2668

2662.22

2668

2668

New Zealand

KG

TẤN

5090.83

5130.99

5130.99

5130.99

5157.97

4721.76

4721.76

4721.76

4396.04

Sữa whey

Netherlands

TẤN

2047

1670

a.3

Vinamilk

Sữa béo

New Zealand

TẤN

1700

2500

1700

2500

2500

Sữa gầy

Australia

TẤN

3500

3515

2500

2515

New Zealand

TẤN

2650

2680

3715

2200

2215

2200

2215

2215

2245

United States of America

TẤN

3700

3700

3700

3500

3500

2500

2200

2200

3715

3715

3545

3545

2545

2230

2215

Sữa whey

Czech Republic

TẤN

1705

1715

France

TẤN

1705

Germany

TẤN

1715

1705

Netherlands

TẤN

1705

Poland

TẤN

1365

1300

1715

1300

1705

1705

1705

1705

1715

1705

1705

1715

1705

1705

690.395

690.395

705.403

690.395

705.403

a.4

Xuân An

Sữa nước

Australia

THÙNG

10

10

South Africa

THÙNG

5.21

Tổng quan văn bản

Số ký hiệu4239/TCHQ-KTTT
Ngày ban hành15/07/2009
Loại văn bảnCông văn
Ngày có hiệu lực15/07/2009
Nguồn thu thậpCơ sở dữ liệu
Ngày đăng công báo---
Cơ quan ban hành / Người kýTổng cục Hải quan / Nguyễn Ngọc Túc
Phạm viTrung ương, Tổng cục Hải quan
Trích yếuSố 4239/TCHQ-KTTT về việc hỗ trợ thông tin giá sữa nhập khẩu do Tổng cục Hải quan ban hành
Tình trạng hiệu lựcKhông xác định

Chưa có thông tin lược đồ

Văn bản này hiện chưa được cập nhật dữ liệu về lược đồ liên quan.