Quay lại

Công văn 4590/BHXH-CSYT về kiểm soát giá thuốc Cefixim trúng thầu năm 2010 do Bảo hiểm xã hội Việt Nam ban hành

BẢO HIỂM XÃ HỘI VIỆT NAM
-------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------

Số: 4590/BHXH-CSYT
V/v kiểm soát giá thuốc Cefixim trúng thầu năm 2010

Hà Nội, ngày 31 tháng 10 năm 2011

Kính gửi: Bảo hiểm xã hội các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương

Để tăng cường công tác quản lý giá thuốc BHYT, Bảo hiểm xã hội Việt Nam đã công bố kết quả đấu thầu thuốc năm 2010 của các địa phương trên website của Bảo hiểm xã hội Việt Nam và là cơ sở để các địa phương tham khảo giá thuốc thanh toán BHYT. Theo thống kê phân tích, năm 2010 thuốc Cefixim trúng thầu gặp nhiều bất cập về giá thuốc và lựa chọn sử dụng thuốc tại các cơ sở khám, chữa bệnh BHYT.

Để làm rõ các vấn đề nêu trên, Bảo hiểm xã hội Việt Nam yêu cầu Bảo hiểm xã hội các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (Phụ lục 3 kèm theo) thực hiện một số việc sau:

1. Giải trình tình hình sử dụng và giá thuốc Cefixim năm 2010 tại các địa phương đối với những thuốc có giá cao trên 20% (Phụ lục 1 kèm theo).

2. Dừng thanh toán đối với những thuốc Cefixim có giá bất hợp lý, cao hơn các tỉnh tham khảo trên 20% (Phụ lục 2 kèm theo).

Yêu cầu Bảo hiểm xã hội các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương khẩn trương thực hiện các nội dung trên và báo cáo Bảo hiểm xã hội Việt Nam trước ngày 15/11/2011.

Nơi nhận:

- Như trên;

- PTGĐ Nguyễn Minh Thảo (để báo cáo);

- Lưu VT, CSYT (2b). | TL. TỔNG GIÁM ĐỐC

TRƯỞNG BAN THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH BHYT

Phạm Lương Sơn

PHỤ LỤC 1

BẢNG TỔNG HỢP GIÁ THUỐC CEFIXIM TRÚNG THẦU NĂM 2010 TẠI CÁC TỈNH, THÀNH PHỐ TRỰC THUỘC TRUNG ƯƠNG


STT (theo tỉnh)

Tên thuốc

SĐK

Hãng SX

Nước SX

Qui cách

Đơn vị

S lượng

Đơn giá

Tên bệnh viện

Tên tỉnh

Giá thấp nhất

Tỷ lệ chênh lệch (%)

1. Cefixim 50mg/siro:

11

CEFIXIM

Dehli

India

Chai 30ml

Lọ

300

27,000

BVĐK tỉnh

QUANGTRI

27,000

0.0

1706

CEFIXIM

VN-1402-06

Dehli

India

Lọ/30ml

lọ

30,000

BV TWHUẾ

TTHUE

10.0

1,577

CEFXI

VN-1569-06

ACI Pharma

India

Uống, siro, lọ

Lọ

6,000

41,265

BINHDINH

41,265

0.0

616

CEFXI

VN-1569-06

ACI Pharma

India

Uống, siro, lọ/30ml

Lọ

6,000

41,265

BINHDINH

0.0

69

CEFXI

VN-1569-07

ACI Pharma

USA

Lọ 30ml

Lọ

200

49,500

BVĐK tỉnh

QUANGTRI

16.6

60

DIGOXIM

M.S Euro Healthcare

India

Lọ

50

29,988

BV Lao&phổi

DIENBIEN

29,988

0.0

79

DIGOXIM

VN-2770-07

M.S Euro Healthcare

India

Hộp 1 lọ

Lọ

4

39,000

BACKAN

23.1

41

DIGOXIM

M/S Euro Healthcare

India

Hộp 1 lọ nhựa 30ml

Lọ

39,500

NINHBINH

24.1

420

DIGOXIM

M/S Euro Healthcare

India

Lọ 30ml

Lọ

1,500

40,000

BVĐK tỉnh (2010-2011)

TUYENQUANG

25.0

40

DIGOXIM

M/S Euro

India

Uống, bột

Lọ

4,600

43,000

NGHEAN

30.3

188

FIMABUTE

VN-2635-07

India

India

10mg/ml

Lọ

550

25,000

CAOBANG

25,000

0.0

101

FIMABUTE

Brawn

India

Lọ

100

29,820

TTYT Mường Ảng

DIENBIEN

16.2

679

MAXPAN

VN-5843-08

Indus

India

Uống, siro, lọ 30ml

Lọ

6,000

43,600

BINHDINH

191

PEDCEFIX

VN-9130-04

ACI pharma

India

30ml

Lọ

20

31,000

CAOBANG

31,000

0.0

186

PEDCEFIX

ACI pharma

India

Lọ

3,500

47,000

BVĐK tỉnh (2009-2010)

TUYENQUANG

34.0

835

ZONEF

ACI pharma

India

Lọ

100

48,000

BVĐK tỉnh (2010-2011)

TUYENQUANG

1631

SANTIFEX

Việt Nam-4715-07

Sance

Korea

Hộp 1 chai

Lọ

63,000

BV Nhi TW

HANOI

2. Cefixim 50mg/gói bột:

215

BICEFIXIM

Bidiphar 1

Việt Nam

Hộp 20 gói

Gói

31,000

2,268

TTHUE

2,268

0.0

72

BICEFIXIM

Bidiphar

Việt Nam

Gói

1,200

2,300

HATINH

1.4

168

BICEFIXIM

Bidiphar

Việt Nam

Hộp 20 gói

Gói

21,000

2,442

BINHTHUAN

6.4

77

BICEFIXIM

VD-3242-07

Bidiphar 1

Việt Nam

Hộp 20 gói

Gói

50,000

2,525

HAUGIANG

10.2

662

BICEFIXIM

Bidiphar

Việt Nam

Gói

300

2,625

BVĐK tỉnh (2010-2011)

TUYENQUANG

13.6

102

BICEFIXIM

Bidiphar

Việt Nam

Gói

20,000

2,625

QUANGNGAI

13.6

2078

BICEFIXIM

VN-04023

Bidiphar

Việt Nam

Gói

800

2,625

BVĐK TX Tân Châu

ANGIANG

13.6

617

BICEFIXIM

VD-3242-07

Bidiphar 1

Việt Nam

Uống gói; H/ 20 gói

Gói

48,500

2,625

BINHDINH

13.6

1,576

BICEFIXIM

VD-3242-07

Bidiphar 1

Việt Nam

Uống gói; H/ 20 gói

Gói

48,500

2,625

BINHDINH

13.6

90

BICEFIXIM

VD-3242-07

Bidiphar 1

Việt Nam

Uống, gói 50mg

Gói

2,625

BV K

TRAVINH

13.6

315

BICEFIXIM

VD-3242-07

Bidiphar 1

Việt Nam

Uống, gói 5

Gói

2,625

BV K

TRAVINH

13.6

313

BICEFIXIM

Bình Định

Việt Nam

Bột pha tiêm

Gói

2,790

THANHHOA

18.7

423

BICEFIXIM

VD-3242-07

Bidiphar 1

Việt Nam

Gói

1,200

2,860

BV C

THAINGUYEN

20.7

309

BICEFIXIM

Bidiphar

Việt Nam

Gói

2,000

3,000

BVĐK tỉnh

LAICHAU

24.4

2079

BICEFIXIM

VD-02011

Bidiphar

Việt Nam

Gói

4,475

3,108

BVĐK TX Tân Châu

ANGIANG

27.0

255

CEFIXIM UPHA

VD-7609-09

TW 25

Việt Nam

Hộp/14 gói

Gói

96,300

2,277

KHANHHOA

2,277

0.0

911

CEFIXIM UPHA

VD-7609-09

TW 25

Việt Nam

Uống, gói

Gói

500

2,578

TTCK Mắt tỉnh

NINHTHUAN

11.7

314

CEFIXIM

VD-0463-06

Hậu Giang

Việt Nam

Gói

10,000

DAKLAK

165

CEFIXIM MKP

Mekophar

Việt Nam

Gói

20,000

1,780

TAYNINH

1,780

0.0

4475

CEFIXIM MKP

Mekophar

Việt Nam

Gói bột

Gói

2,000

1,850

NHI ĐỒNG II

HOCHIMINH

3.8

532

CEFIXIM MKP

VD-2189-06

Mekophar

Việt Nam

Hộp 12 gói x

Gói

22,500

1,990

VINHLONG

10.6

357

CEFIXIM MKP

Mekophar

Việt Nam

Hộp 12 gói x gói 1,5g

Gói

40,000

2,100

BVĐK KV CỦ CHI

HOCHIMINH

15.2

4782

CEFIXIM MKP

Mekophar

Việt Nam

Gói

2,000

2,190

BV TỪ DŨ

HOCHIMINH

18.7

6459

CEFIXIM MKP

Mekophar

Việt Nam

Hộp 12 gói x gói 1,5g

Gói

1,000

2,200

N.T.PHƯƠNG

HOCHIMINH

19.1

5067

CEFIXIM MKP

Mekophar

Việt Nam

Gói

180

2,394

P.N.THẠCH

HOCHIMINH

25.6

208

CEFIXIM MKP

Mekophar

Việt Nam

Gói

3,000

3,075

N.Đ.Chiểu

BENTRE

42.1

10194

CEMAX

Hanmi Pharm

Korea

Gói

5,800

Bv ĐHY HN

HANOI

5,800

0.0

114

CEMAX

Hanmi Pharm

Korea

Hộp 20 gói

Gói

7,500

BINHDUONG

22.7

1741

CEMAX

VN-9001-04

Hanmi Pharm

Korea

Hộp 20 gói

Gói

8,000

BV TWHUẾ

TTHUE

27.5

12

CROCIN

Pymepharco

Việt Nam

Hộp/25 gói

Gói

5,000

2,800

VINHLONG

2,800

0.0

249

CROCIN

Pymepharco

Việt Nam

Hộp 20 gói

Gói

25,000

3,000

BVĐK tỉnh

PHUYEN

6.7

88

CROCIN

vd-8211-09

Pymepharco

Việt Nam

Uống, gói 50mg

Gói

3,500

BV K

TRAVINH

20.0

313

CROCIN

vd-8211-09

Pymepharco

Việt Nam

Uống, gói 50mg

Gói

3,500

BV K

TRAVINH

20.0

261

CROCIN

Pymepharco

Việt Nam

Gói

300

4,788

BVĐK tỉnh (2010-2011)

TUYENQUANG

41.5

164

CURECEFIX

Curemed

India

Gói

25,000

3,400

TAYNINH

3,400

0.0

163

CURECEFIX

Curemed

India

Hộp/25 gói

Gói

3,000

4,100

BINHTHUAN

17.1

42

CURECEFIX

Curemed

India

Uống, gói

Gói

29,000

4,100

NGHEAN

17.1

89

CURECEFIX

VN-2684-05

Curemed

India

Uống, gói 50mg

Gói

4,100

BV K

TRAVINH

17.1

314

CURECEFIX

VN-2684-06

Curemed

India

Uống, gói 5

Gói

4,100

BV K

TRAVINH

17.1

1873

CURECEFIX

VN-2684-07

Curemed

India

Hộp/25 gói

Gói

4,100

BV TWHUẾ

TTHUE

17.1

56

HAFIXIM

VD-0463-06

Hậu Giang

Việt Nam

H/10g

Gói

600

2,640

BVĐK tỉnh

BACLIEU

2,640

0.0

63

HAFIXIM

VN-10060-05

Hậu Giang

Việt Nam

Hộp 10 gói

Gói

1,000

3,300

BV Gang Thép

THAINGUYEN

20.0

314

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Uống

Gói

3,300

THANHHOA

20.0

2080

HAFIXIM

VN-04023

Hậu Giang

Việt Nam

Gói

800

3,300

BVĐK TX Tân Châu

ANGIANG

20.0

531

HAFIXIM

VD-0463-06

Hậu Giang

Việt Nam

H/10 gói

Gói

500

3,300

BVĐK TT AG

ANGIANG

20.0

356

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Gói

7,200

3,300

HAIPHONG

20.0

80

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Gói

3,500

BRIA VTAU

24.6

75

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Hộp 10 gói

Gói

3,600

THAIBINH

26.7

106

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Hộp 10 gói

Gói

2,000

3,780

TTYT Tủa Chùa

DIENBIEN

30.2

202

HAFIXIM

VD-0463-06

Hậu Giang

Việt Nam

H/10gói

Gói

500

3,800

CAOBANG

30.5

130

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Hộp 10 gói

Gói

2,000

3,948

BVĐK tỉnh

DIENBIEN

33.1

59

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Hộp 10 gói

Gói

300

3,948

BV Lao&phổi

DIENBIEN

33.1

100

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Hộp 10 gói

Gói

100

3,948

TTYT Mường Ảng

DIENBIEN

33.1

71

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Hộp 10 gói

Gói

2,000

3,950

TTYT Điện Biên Đông

DIENBIEN

33.2

10473

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

Gói

2,700

Bv ĐHY HN

HANOI

2,700

0.0

1047

MECEFIX

VD-3412-07

Hataphar

Việt Nam

Gói

300

3,200

BVĐK TT AG

ANGIANG

15.6

136

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

H/10 gói

Gói

3,400

BVĐK tỉnh

LAMDONG

20.6

597

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

Hộp 10 gói

Gói

3,750

THAIBINH

28.0

456

MECEFIX

VD-3411-07

Hataphar

Việt Nam

Hộp 10 gói

Gói

3,850

HAGIANG

29.9

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

Gói

4,200

BVĐK HÀ ĐÔNG

HANOI

35.7

2081

MECEFIX

VN-02011

Hataphar

Việt Nam

Gói

4,475

4,500

BVĐK Tân Châu

ANGIANG

40.0

764

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Uống, gói

Gói

22,000

2,300

NGHEAN

2,300

0.0

2670

MIDEFIX

VD-5930-08

Minh Dân

Việt Nam

H/10 gói

Gói

2,600

BV TWHUẾ

TTHUE

11.5

593

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Gói

300

3,200

BV Cà Mau

CAMAU

28.1

632

MIDEFIX

VD-5930-08

Minh Dân

Việt Nam

Gói bột uống

Gói

1,500

4,000

BVĐK Nghĩa Lộ

YENBAI

42.5

74

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Hộp 10 gói

Gói

500

6,300

TTYT Thành Phố

DIENBIEN

63.5

310

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Gói

2,000

7,400

BVĐK tỉnh

LAICHAU

68.9

2077

ORENKO

VN10017

TV-Parm

Việt Nam

Gói

5,320

1,500

BVĐK Tân Châu

ANGIANG

187

TIFAXCIN

Xl laboratories

India

Gói

1,000

7,161

BVĐK tỉnh (2009-2010)

TUYENQUANG

3. Cefixim 100mg/siro:

82

ELCOTAK

vn-0779-06

Medicaids

Pakistan

Uống, lọ bột pha

Lọ

54,600

BV K

TRA VINH

54,600

0.0

307

ELCOTAK

vn-0779-06

Medicaids

Pakistan

Uống, lọ bột

Lọ

54,600

BV K

TRAVINH

0.0

132

ELCOTAK

VN-0779-06

Medicaids

Pakistan

Chai 30ml

Lọ

61,900

HA GIANG

11.8

129

ELEOTAK

Ấn độ

Lọ

10

82,110

BVĐK tỉnh

ĐIEN BIEN

57

EVOFIX

Pharm Evo

Pakistan

Lọ

200

94,983

BV Lao&phổi

ĐIEN BIEN

60

EVOFIX

Pharm Evo

Pakistan

Lọ

100

94,983

TTYT Tuần Giáo

ĐIEN BIEN

2277

GRANCEF

VN-1491-06

PT Dexa Medica

Indonesia

Hộp 1 chai 3

Lọ

55,456

BV TWHUE

THUA THIEN HUE

41

IXIFAST

Navana

Banglades

Uống, hỗn

Lọ

1,900

75,000

NGHE AN

75,000

0.0

6713

IXIFAST

Navana

Banglades

Hộp 1 lọ 50

Lọ

300

75,000

Bv Thanh Nhàn

HA NOI

0.0

323

IXIFAST

Navana

Bangladesh

Lọ

2,000

85,000

BVĐK tỉnh

LAI CHAU

11.8

611

METINY

VN-9784-05

Dow Corning, USA

USP 28

Hộp 2 vỉ x 10 viên

Lọ

42,000

29,000

BINH PHUOC

29,000

2581

MAXPAN

VN-5843-08

Indus

Pakistan

Hộp 1 ống

Lọ

43,600

BV TWHUẾ

THUA THIEN HUE

131

Q-TAX P

VN-4424-07

Chai 100ml

Lọ

61,900

HA GIANG

311

RIDFIX

Bangladesh

Bangladesh

Hỗn dịch uống

Lọ

75,260

THANH HOA

193

NOVAFEX

VN-3304-07

Cyprus

Cyprus

Hộp 1 lọ

Lọ

20

140,000

CAO BANG

308

RONAFIX

ACME Loborator

Bangladesh

Hỗn dịch uống

Lọ

54,000

THANH HOA

54,000

0.0

10650

RONAFIX

ACME Loborator

Bangladesh

Lọ

65,000

Bv ĐHY HN

HA NOI

16.9

421

VIALEXIL

VN-5299-08

Incepta

India

Lọ

120

50,000

BV C

THAI NGUYEN

322

VALRONAT

Vidiphar

Viet Nam

Lọ

500

82,000

BVĐK tỉnh

LAI CHAU

78

VINFIXIM

VN-5488-08

Bharat Parenteral

India

Hộp 1 lọ

Lọ

5

29,400

BAC KAN

29,400

0.0

199

VINFIXIM

VN-5488-08

Bharat Parenteral

India

30ml

Lọ

200

31,000

CAO BANG

5.2

502

ORPASE

Pakistan

Lọ

62,700

VINH PHUC

10071

AFIX

Aegis

Cyprus

Lọ

83,000

Bv ĐHY HN

HA NOI

533

Navana pharma

Châu Á

Lọ 30ml

Lọ

750

84,000

BVĐK tỉnh (2010-2011)

TUYEN QUANG

4. Cefixim 100mg/gói bột

77

ACICEF

ACI pharma

India

Hộp 12 gói

Gói

9,000

THAIBINH

9,000

0.0

195

ACICEF

VN-1083-06

India

India

Hộp 12 gói

Gói

960

9,500

CAOBANG

5.3

148

ACICEF

VN-1083-06

ACI pharma PVT Ltd

India

Hộp 12 gói

Gói

15,900

10,300

LAO CAI

12.6

1533

AUGOKEN

VN-1512-06

Clesstra Healthcare

India

Hộp/ 10 gói

Gói

5,000

BV TWHUẾ

THUA THIEN HUE

5,000

0.0

264

AUGOKEN

Clesstra Healthcare

India

Gói

200

8,000

BV Cà Mau

CA MAU

37.5

1644

CADIFIXIM

VD-5974-08

Cagipharma

Việt Nam

H/14g

Gói

3,500

BV TWHUẾ

THUA THIEN HUE

3,500

0.0

18

CADIFIXIM

Cagipharma

Việt Nam

Gói

Gói

3,000

4,370

BVĐK tỉnh

QUANG TRI

19.9

43

CADIFIXIM

VD-5974-08

Cagipharma

Việt Nam

Hộp 14 gói

Gói

73,800

4,830

LANG SON

27.5

48

CADIFIXIM

Cagipharma

Việt Nam

Hộp 14 gói

Gói

500

6,300

TTYT Mường Nhé

DIEN BIEN

44.4

72

CADIFIXIM

Cagipharma

Việt Nam

Hộp 14 gói

Gói

500

6,300

TTYT Thành phố

DIEN BIEN

44.4

CADIFIXIM

Cagipharma

Việt Nam

Hộp 14 gói

Gói

500

6,300

TTYT Tủa Chùa

DIEN BIEN

44.4

57

CADIFIXIM

Cagipharma

Việt Nam

Hộp 14 gói

Gói

100

6,384

BV YHCT

DIEN BIEN

45.2

28

CADIFIXIM

Cagipharma

Việt Nam

Hộp 14 gói

Gói

200

6,384

TT PCBXH

DIEN BIEN

45.2

56

CADIFIXIM

Cagipharma

Việt Nam

Hộp 14 gói

Gói

200

6,384

BV Lao&phổi

DIEN BIEN

45.2

24

CADIFIXIM

Cagipharma

Việt Nam

Hộp 14 gói

Gói

7,500

6,384

BVĐK TX Mường Lay

DIEN BIEN

45.2

58

CADIFIXIM

Cagipharma

Việt Nam

Hộp 14 gói

Gói

500

6,384

TTYT h. Mường Chà

DIEN BIEN

45.2

59

CADIFIXIM

Cagipharma

Việt Nam

Hộp 14 gói

Gói

1,000

6,384

TTYT Tuần Giáo

DIEN BIEN

45.2

98

CADIFIXIM

Cagipharma

Việt Nam

Hộp 14 gói

Gói

1,000

6,384

TTYT Mường Ảng

DIEN BIEN

45.2

68

CADIFIXIM

Cagipharma

Việt Nam

Hộp 14 gói

Gói

100

6,390

TTYT Điện Biên Đông

DIEN BIEN

45.2

342

CADIFIXIM

Cagipharma

Việt Nam

Gói

100

6,500

HAI PHONG

46.2

572

CADIFIXIM

Cagipharma

Việt Nam

Gói

100

6,800

BVĐK tỉnh (2010-2011)

TUYEN QUANG

48.5

2625

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

Gói

1,200

8,820

BV Lao

LAI CHAU

60.3

306

CEFIMVID

Vidipha

Viet Nam

Bột uống

Gói

5,000

THANH HOA

132

CEFIX VPC

VD- 8584-0

Pharimexco

Việt Nam

H/10 gói/2 g

Gói

1,200

2,835

KHANH HOA

2,835

0.0

5466

CEFIX VPC

VD- 8584-09

Pharimexco

Việt Nam

Hộp 30 gói

Gói

3,850

BV PHỔI TW

HA NOI

26.4

357

CEFIX VPC

Pharimexco

Việt Nam

Gói

23,271

4,500

HAI PHONG

37.0

846

CEFIXIM

Brawn

India

10 gói/Hộp

Gói

1,000

6,000

BVĐKII Son La

SON LA

6,000

0.0

3772

CEFIXIM

Brawn

India

Hộp 10 gói

Gói

12,000

BV 268

THUA THIEN HUE

50.0

111

CEFIXIM

VD-6241-08

Glomed

Việt Nam

Gói

10,000

5,000

DAK LAK

5,000

0.0

3773

CEFIXIM

Glomed

Việt Nam

Hộp 10 gói

Gói

10,000

BV 268

THUA THIEN HUE

50.0

256

CEFIXIM

VD-2188-06

Mekophar

Việt Nam

Gói bột, uống

Gói

1,500

4,000

BVĐK tỉnh

YEN BAI

309

CEFIXIM

VD-2188-06

Mekophar

Việt Nam

Gói bột, uống

Gói

1,000

4,000

BVĐK tỉnh

YEN BAI

89

CEFIXIM

TV.Pharm

Viet Nam

Gói

1,500

LONG AN

116

CEFIXIM

Cophavina

Việt Nam

H/12 gói bột

Gói

2,100

BINH DUONG

2,100

0.0

732

CEFIXIM

VD-2032-06

Cophavina

Việt Nam

Gói bột

Gói

2,000

2,890

BV II Lâm Đồng

LAM DONG

27.3

182

CEFIXIM

Cophavina

Viet Nam

Gói

6,000

3,675

BVĐK tỉnh

KIEN GIANG

42.9

3871

CEFIXIM

VIDIPHA

Viet Nam

Uống

Gói

1,000

3,000

BỆNH NHIỆT ĐỚI

HO CHI MINH

4401

CEFIXIM

Domesco

Viet Nam

Thuốc bột, uống

Gói

35,000

4,000

NHI ĐỒNG II

HO CHI MINH

95

CEFIXIM MKP

Mekophar

Việt Nam

Gói

Gói

21,200

2,400

BVĐK tỉnh

DONG THAP

2,400

0.0

127

CEFIXIM MKP

VNB-2779-05

Mekophar

Việt Nam

Hộp/12 gói

Gói

3,175

GIA LAI

24.4

78

CEFIXIM MKP

VD-2188-06

Mekophar

Việt Nam

Hộp/12 gói x 1,5g

Gói

24,000

3,390

HAU GIANG

29.2

187

CEFIXIM MKP

VD-2188-06

Mekophar

Viet Nam

Hộp/12 gói x 1,5g

Gói

34,500

5,200

CAO BANG

53.8

343

CEFIXIM MKP

Mekophar

Việt Nam

Gói

200

5,200

HAI PHONG

53.8

78

EUVIXIM

vd-9810-09

Euvipharm

Việt Nam

Uống, gói 100mg

Gói

1,806

BV K

TRA VINH

1,806

303

EUVIXIM

vd-9810-09

Euvipharm

Việt Nam

Uống, gói 1

Gói

1,806

BV K

TRA VINH

2105

FASXIME

VN-1374-06

Xí nghiệp dược 15

Việt Nam

Hộp/20 gói

Gói

2,000

BV TWHUẾ

THUA THIEN HUE

2,000

0.0

192

FASXIME

VD-1374-06

XN150

Viet Nam

Hộp 20 gói

Gói

500

3,800

CAO BANG

47.4

23

IMACEP

India

India

Gói

20,300

5,500

HA TINH

5,500

0.0

345

IMACEF

India

Gói

500

7,100

HAI PHONG

22.5

320

IMACEF

India

Gói

5,000

7,500

BVĐK tỉnh

LAI CHAU

26.7

197

IMACEP

VN-3214-07

India

India

Hộp 10 gói

Gói

23,000

7,500

CAO BANG

26.7

163

LECEFTI

Clesstra

India

Gói

58,000

3,950

TAY NINH

3,950

0.0

216

LECEFTI

VN-1513-06

Clesstra Healthcare

India

Hộp 10 gói

Gói

2,900

3,950

BVĐK tỉnh

SOC TRANG

0.0

1211

LECEFTI

VN-1513-06

Clesstra Healthcare

India

H/10 gói

Gói

30,000

4,515

VINH LONG

12.5

77

LECEFTI

vn-1513-06

Clesstra Health

India

Uống, gói 100mg

Gói

4,620

BV K

TRA VINH

14.5

302

LECEFTI

vn-1513-06

Clesstra Health

India

Uống, gói 1

Gói

4,620

BV K

TRA VINH

14.5

104

LUPIMOX

VD-2188-06

Mekophar

Việt Nam

Gói

9,600

5,400

BV C

THAI NGUYEN

140

MIDEFIX

VD-6271-08

Minh Dân

Viet Nam

Hộp 10 gói x 1,4 g bột

Gói

90,000

2,600

BAC GIANG

2,600

0.0

80

MIDEFIX

VD-6271-08

Minh Dân

Viet Nam

Hộp 10 gói

Gói

5

7,550

BAC KAN

65.6

182

MIDEFIX

Minh Dân

Viet Nam

Gói

1,000

8,600

BVĐK tỉnh (2009-2010)

TUYEN QUANG

69.8

315

MIDEFIX

Minh Dân

Viet Nam

Gói

4,000

8,900

BVĐK tỉnh

LAI CHAU

70.8

257

OKACICIME

VD8595-09

Pharimexco

Viet Nam

Thuốc gói

Gói

113,000

2,590

SD tuyen huyen, xa

KIEN GIANG

600

OKACICIME

TN0410055

Pharimexco

Viet Nam

Gói

113,000

2,590

SD tuyen huyen, xa

KIEN GIANG

4230

OKENXIME

Việt Nam

Gói

1,000

4,200

BV DA LIỄU

HO CHI MINH

4,200

0.0

341

OKENXIME

Việt Nam

Gói

300

5,300

HAI PHONG

20.8

2075

ORENKO

VN10016

TV-Pharm

Việt Nam

Gói

5,920

2,200

BVĐK TX Tân Châu

AN GIANG

2,200

0.0

363

ORENKO

Việt Nam

Gói

2,009

5,500

HAI PHONG

60.0

OROKEN

VN-1492-06

Pháp

Hộp 10 gói

Gói

12,075

BVĐKV Mai Châu

HOA BINH

81.8

814

SAMFIXIM

India

Uống - gói 10

Gói

8,500

QUANG NAM

8,500

0.0

337

SAMFIXIM

VN116006

SRS

India

Hộp 10 gói

Gói

8,925

BVĐK tỉnh

HOA BINH

4.8

64

SAMFIXIM

India

Gói

1,000

8,988

TTYT h. Điện Biên

DIEN BIEN

5.4

141

SAVECEF

VN-10329-05

S.R.S - Ấn Độ

India

Hộp 10 gói

Gói

100,000

6,050

BAC GIANG

6,050

0.0

344

SAVECEF

India

Gói

300

7,000

HAI PHONG

13.6

337

SAVECEF

VN-10329-05

SRS-Pharma-India

India

Hộp 20 gói

Gói

7,340

HA GIANG

17.6

321

SAVECEF

India

India

Gói

5,000

9,000

BVĐK tỉnh

LAI CHAU

32.8

356

SRS-CEFIXIME

India

Hộp 10 gói

Gói

9,450

BVĐK tỉnh

HOA BINH

47

TIFAXCIN

XL Laboratories

India

Gói

10,000

7,035

BVĐK tỉnh (2010-2011)

TUYEN QUANG

7,035

0.0

319

TIFAXCIN

India

India

Gói

3,000

8,200

BVĐK tỉnh

LAI CHAU

14.2

128

TIFUXIM

India

Gói

100

8,400

BVĐK tỉnh

DIEN BIEN

543

TYTXYM

VD-6241-08

Glomed

Việt Nam

Gói

2,800

TIEN GIANG

2,800

0.0

110

TYTXYM

Glomed

Việt Nam

Hộp 12 gói

Gói

30,000

3,000

BVĐK KV CỦ CHI

HO CHI MINH

6.7

590

TYTXYM

Glomed

Việt Nam

Gói

500

4,400

BV Cà Mau

CA MAU

36.4

2076

TYTXYM

VN11065

Glomed

Việt Nam

Gói

2,000

6,364

BVĐK TX Tân Châu

AN GIANG

56.0

353

TYTXYM

VD-6216-08

Glomed

Việt Nam

Gói

1,000

6,364

BVĐK TT AG

AN GIANG

56.0

160

VIABABY-EIXIM

Hataphar

Việt Nam

H/12 gói bột

Gói

19,300

2,500

BINH THUAN

162

VIABABY-EIXIM

Hataphar

Việt Nam

Gói

104,000

2,500

TAY NINH

358

VIABABY-EIXIM

VD-5434-08

Hataphar

Việt Nam

H/12 gói bột

Gói

30,000

2,500

BVĐK tỉnh

NINH THUAN

194

VIMECIME

VD-4599-07

Cophavina

Viet Nam

2g

Gói

500

4,500

CAO BANG

4,500

0.0

305

VIMECIME

Cophavina

Việt Nam

Bột uống

Gói

4,660

THANH HOA

3.4

76

VIMECIME

Cophavina

Việt Nam

Hộp 10 gói 2g

Gói

4,700

THAI BINH

4.3

677

VIMECIME

Cophavina

Việt Nam

Gói

6,156

VINH PHUC

26.9

133

VIMECIME

VD-4599-07

Cophavina-

Việt Nam

Hộp 10 gói

Gói

6,190

HA GIANG

27.3

318

VIMECIME

Cophavina

Việt Nam

Gói

4,000

7,200

BVĐK tỉnh

LAI CHAU

37.5

9

Minh Dân

Việt Nam

Gói

2,200

2,700

HA TINH

9776

Việt Nam

Gói

2,340

3,500

BV Đức Giang

HA NOI

531

XN 150

Việt Nam

Gói

100

3,900

BVĐK tỉnh (2010-2011)

TUYEN QUANG

473

SRS

India

Gói

4,000

5,500

BVĐK tỉnh

SON LA

183

Cophavian

Việt Nam

Gói

100

5,888

BVĐK tỉnh (2009-2010)

TUYEN QUANG

84

Gói

7,416

BA RIA VUNG TAU

5. Cefixim 100mg/viên:

770

ACICEF

ACI-Pharma

Mỹ

Uống-Viên 1

Viên

8,000

QUANG NAM

8,000

0.0

1369

ACICEF

VN-9259-05

ACI Pharma Pvt,L

Mỹ-India

Hộp 10 viên

Viên

9,200

BV TWHUẾ

THUA THIEN HUE

13.0

169

AFENMAX

Syncom

India

Viên

46,000

1,890

BVĐK tỉnh

KIEN GIANG

1,890

0.0

771

AFENMAX

India

India

Uống - Viên 1

Viên

3,790

QUANG NAM

50.1

614

BICEFIXIM

VD-2961-07

Bidiphar 1

Việt Nam

Uống, viên H/1 vỉ x

Viên

27,000

4,463

BINH DINH

4,463

0.0

1,575

BICEFIXIM

VD-2961-07

Bidiphar 1

Việt Nam

Uống, viên H/1 vỉ x 10

Viên

27,000

4,463

BINH DINH

0.0

302

BICEFIXIM

Bình Định

nang/vỉ

Viên

4,500

THANH HOA

0.8

12797

BICEFIXIM

Bidiphar 1

Việt Nam

Vỉ 10 viên

Viên

500

4,725

BV Hòe Nhai

HA NOI

5.6

50

BICENEX

Korea

Vỉ 10 viên

Viên

7,350

BVĐK tỉnh

HOA BINH

7,350

0.0

16773

BICENEX

Binex Co., Ltd

Korea

H/ 01 vỉ x 10 viên

Viên

2,000

7,700

BV TMH TW

HA NOI

4.5

773

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

Uống - Viên 1

Viên

5,400

QUANG NAM

5,400

0.0

49

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

Hộp 3 vỉ x 10 viên

Viên

500

5,775

TTYT Mường Nhé

DIEN BIEN

6.5

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

Hộp 3 vỉ x 10 viên

Viên

100

5,796

BV YHCT

DIEN BIEN

6.8

29

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

Hộp 3 vỉ x 10 viên

Viên

100

5,796

TT PCBXH

DIEN BIEN

6.8

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

Hộp 3 vỉ x 10 viên

Viên

500

5,796

BV Lao&Phổi

DIEN BIEN

6.8

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

Hộp 3 vỉ x 10 viên

Viên

5,000

5,796

TTYT h. Mường Chà

DIEN BIEN

6.8

72

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

Hộp 3 vỉ x 10 viên

Viên

2,000

5,796

TTYT Tuần Giáo

DIEN BIEN

6.8

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

Hộp 3 vỉ x 10 viên

Viên

5,600

5,796

TTYT Mường Ảng

DIEN BIEN

6.8

69

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

Hộp 3 vỉ x 10 viên

Viên

100

5,800

TTYT Điện Biên Đông

DIEN BIEN

6.9

346

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

Viên

600

6,300

HAI PHONG

14.3

2626

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

Viên

1,300

8,400

BV Lao

LAI CHAU

35.7

11493

CANOXIME

Canopus

India

Viên

7,000

Bv E

HA NOI

7,000

0.0

514

CANOXIME

VN-0195-06

Caplin point Lab.

India

Hộp 2 vỉ x 10 viên

Viên

7,800

HA GIANG

10.3

93

CEFIBIOTIC

Medipharco - Tenamvd

Việt Nam

Viên

Viên

39,000

7,500

BVĐK tỉnh

DONG THAP

7,500

0.0

83

CEFIBIOTIC

Medipharco -

Việt Nam

Viên

7,530

BA RIA VUNG TAU

0.4

358

CEFIX VPC

Việt Nam

Viên

2,009

4,000

HAI PHONG

812

CEFIXIM

Brawn

India

Viên

2,800

BV ĐHY

THUA THIEN HUE

901

CEFIXIM

India

10 viên/vỉ

Viên

2,000

3,500

BVĐKII Son la

SON LA

360

CEFIXIM

VN-3559-07

Chethana

India

Viên

20,000

8,400

DAK LAK

359

CEFIXIM

VN-3089-07

ACI Pharma

USA

Viên

10,000

9,000

DAK LAK

CEFIXIM

Korea

H/10 viên

Viên

10,500

BV YHHN&UBQĐ

HA NOI

3774

CEFIXIM

Swta

India

Hộp 01 vỉ*10

Viên

12,000

BV 268

THUA THIEN HUE

369

CEFIXIM

TV. Pharm

Viet Nam

H/2 x 10

Viên

31,500

1,470

KHANH HOA

1,470

0.0

169

CEFIXIM

TV. Pharm

Viet Nam

Viên

15,000

1,500

TAY NINH

2.0

497

CEFIXIM

VD-7298-09

TV. Pharm

Viet Nam

H/2 x 10

Viên

1,500

TIEN GIANG

2.0

255

CEFIXIM

VD-7298-09

TV. Pharm

Viet Nam

V/10, H/20

Viên

101,000

1,500

SD tuyen huyen, xa

KIEN GIANG

2.0

598

CEFIXIM

TN0410053

TV. Pharm

Viet Nam

Viên

101,000

1,500

SD tuyen huyen, xa

KIEN GIANG

2.0

115

CEFIXIM

TV. Pharm

Việt Nam

H/2 vỉ x 10 viên

Viên

1,500

BINH DUONG

2.0

127

CEFIXIM

TV. Pharm

Việt Nam

Viên

12,000

2,185

N.Đ. Chiểu

BEN TRE

32.7

CEFIXIM

VNB-2456-06

Mebiphar

Viet Nam

Hộp/ 20 viên

Viên

500

3,000

BV 108

HA NOI

54

CEFIXIM

VD-1493-06

Diethelm.HG

Việt Nam

Vỉ 30 viên

Viên

9,450

BVĐKV Mai Châu

HOA BINH

3771

CEFIXIM

Cophavina

Việt Nam

Hộp 02 vỉ * 10

Viên

12,000

BV 268

THUA THIEN HUE

79

CEFIXIM

VN-8577-09

Pharimexco

Việt Nam

Uống, viên 100mg

Viên

1,300

BV K

TRA VINH

1,300

0.0

304

CEFIXIM

VN-8577-09

Pharimexco

Việt Nam

Uống, viên

Viên

1,300

BV K

TRA VINH

0.0

2945

CEFIXIM

Pharimexco

Việt Nam

H/2v/10

Viên

100000

2,500

BV K

HA NOI

48.0

5467

CEFIXIM

VD-8577-09

Pharimexco

Việt Nam

Hộp 20 viên

Viên

2,500

BV PHỔI TW

HA NOI

48.0

473

CEFIXIM

VD-2127-06

Tipharco

Việt Nam

Hộp 1 vỉ x 10

Viên

1,000

1,890

VINH LONG

1,890

0.0

103

CEFIXIM

Tipharco

Việt Nam

Viên

50,000

2,080

QUANG NGAI

9.1

3872

CEFIXIM

VIDIPHA

Việt Nam

Uống

Viên

3,000

2,200

BỆNH NHIỆT ĐỚI

HO CHI MINH

5545

CEFIXIM

VIDIPHA

Việt Nam

Viên

9,000

2,200

BV HÙNG VƯƠNG

HO CHI MINH

5805

CEFIXIM

Việt Nam

Viên

1,950

BV 19-8

HA NOI

361

CEFIXIM

Việt Nam

Viên

45,699

6,668

HAI PHONG

2088

CEFIXIM

KV00032

Domesco

Việt Nam

Viên

12,900

6,000

BVĐK TX Tân Châu

AN GIANG

6,000

0.0

134

CEFIXIM

Domesco

Việt Nam

H/ 10 viên

Viên nang

Viên

6,300

BVĐK tỉnh

LAM DONG

4.8

126

CEFIXIM DISPERSIBLE

VN-2654-07

Overseas

India

Hộp/10 viên

Viên

3,959

GIA LAI

11492

CEFIXIM

Overseas

India

Viên

7,350

Bv E

HA NOI

6458

CEFIXIM MKP

Mekophar

Việt Nam

Hộp 2 vỉ x 10VNA

Viên

1,100

1,700

N.T.PHƯƠNG

HO CHI MINH

1,700

0.0

4474

CEFIXIM MKP

Mekophar

Việt Nam

Viên nang

Viên

50,000

1,999

NHI ĐỒNG II

HO CHI MINH

15.0

76

CEFIXIM MKP

VD-5200-08

Mekophar

Việt Nam

Hộp 2 vỉ x 10VNA

Viên

25,000

2,100

HAU GIANG

19.0

197

CEFIXIM STADA

Brawn

Ấn Độ

Viên

5,000

8,000

BV Dieu Duong & PHCN

SON LA

2084

CEFIXIM STADA

KV00031

Pymepharco

LD VN- Châu Âu

Viên

1,000

5,800

BVĐK TX Tân Châu

AN GIANG

5,800

0.0

64

CEFIXIM STADA

VNA-4612-05

Pymepharco

Việt Nam

Vỉ 10 viên

Viên

1,000

9,800

BV Gang Thép

THAI NGUYEN

40.8

776

CEFTACEF

India

Uống - Viên 1

Viên

9,781

QUANG NAM

213

CEFTASINTAS

Intas

India

H/50

Viên

20,000

4,000

BVĐK KV CỦ CHI

HO CHI MINH

11491

CEFXI

ACI Pharma PVT

India

Viên

9,000

Bv E

HA NOI

10192

CEMAX

Hanmi Pharm. Co

Korea

Viên

8,800

Bv ĐHY HN

HA NOI

13290

CEXIME

VN-4016-07

Korea United Pharma Inc

Korea

Viên

9,450

BV Bỏng QG

HA NOI

81

CROCIN

vd-7333-09

Pymepharco

Việt Nam

Uống, viên 100 mg

Viên

4,700

BV K

TRA VINH

4,700

0.0

306

CROCIN

vd-7333-09

Pymepharco

Việt Nam

Uống, viên

Viên

4,700

BV K

TRA VINH

0.0

166

CROCIN

Pymepharco

Việt Nam

Viên

140,000

5,800

TAY NINH

19.0

626

CROCIN

VNA-1663-

Pymepharco

Việt Nam

Viên

1,000

5,800

BVĐK TT AG

AN GIANG

19.0

415

CROCIN

Pymepharco

Việt Nam

Hộp 10 viên

Viên

466,600

6,500

BVĐK tỉnh

PHU YEN

27.7

282

CROCIN

Pymepharco

Việt Nam

Viên

3,000

7,455

TTYT Tuần Giáo

DIEN BIEN

37.0

316

CROCIN

Pymepharco

Việt Nam

Viên

4,000

8,200

BVĐK tỉnh

LAI CHAU

42.7

DAHAXIM

Dea Han New Pharm

KOREA

Hộp 20 viên

Viên

10,000

7,900

BV SƠN TÂY

HA NOI

7,900

0.0

1886

DAHAXIM

VN-8281-09

Dae Han new pha

KOREA

Hộp 2 vỉ 10

Viên

9,500

BV TWHUẾ

THUA THIEN HUE

16.8

6951

DAHAXIM

Dae Han New

KOREA

Viên

5,000

10,500

BV PHỔI HN

HA NOI

24.8

1632

EURFIX

VD-3406-07

Hataphar

Việt Nam

H/20 viên

Viên

5,250

BV Nhi TW

HA NOI

5,250

0.0

336

EURFIX

VD-3406-07

Hataphar

Việt Nam

Vỉ 10 viên nang

Viên

7,470

HA GIANG

29.7

7053

FIMABUS

India

Viên

2,100

BV ung bướu HN

HA NOI

312

FASXIME

XN 150 - VN

Việt Nam

Viên nén/ vỉ

Viên

4,500

THANH HOA

2082

FIMABUTE

KV00030

Brawn Labs

India

Viên

3,000

1,950

BVĐK TX Tân Châu

AN GIANG

1,950

0.0

303

FIMABUTE

Brawn Labs

India

Nang cứng/vỉ

Viên

2,450

THANH HOA

20.4

267

FLOWMET

India

Viên

6,493

VINH PHUC

360

FRANFIXIM

Eloge France VN

Việt Nam

Viên

10,000

7,500

HAI PHONG

7,500

0.0

361

FRANFIXIM

Eloge France VN

Việt Nam

Viên/vỉ

Viên

7,750

NINH BINH

3.2

74

FUDCIME

VD-9505-09

Phương Đông

Việt Nam

H/10

Viên

11,000

4,400

HAU GIANG

4,400

0.0

696

FUDCIME

VD-9505-09

Phương Đông

Việt Nam

Uống, viên nén rã

Viên

11,700

4,599

BINH DINH

4.3

82

FUDCIME

VD-9505-09

Phương Đông

Việt Nam

Hộp 10 viên

Viên

5

4,800

BAC KAN

8.3

620

FUDCIME

VD-9505-09

Phương Đông

Việt Nam

Uống, viên nén rã

Viên

11,700

5,460

BINH DINH

19.4

873

FUDCIME

Phương Đông

Việt Nam

Viên

1,000

5,500

BV Cà Mau

CA MAU

20.0

1438

GRANCEF

VN-1492-06

PT Dexa Medica

Indonesia

B/30

Viên

300

4,687

BVĐK TT AG

AN GIANG

4,687

0.0

2275

GRANCEF

VN-1492-06

PT Dexa Medica

Indonesia

Hộp 5 vỉ x 6

Viên

4,687

BV TWHUẾ

TTHUE

0.0

2369

GRANCEF

VN-1492-06

PT Dexa Medica

Indonesia

Viên

4,687

BV GTVT

HA NOI

0.0

4529

GRANCEF

VN-1492-06

PT Dexa Medica

Indonesia

H/30 viên

Viên

10,000

4,687

BV 108

HA NOI

0.0

347

GRANCEF

PT Dexa Medica

Indonesia

Viên

200

5,100

HAI PHONG

8.1

231

GRANCEF

PT Dexa Medica

Indonesia

Viên

1,000

5,684

N.Đ.Chiểu

BEN TRE

17.5

2089

HAFIXIM

KV00032

Hậu Giang

Việt Nam

v/10 viên h/20 viên

Viên

12,900

7,035

BVĐK TX Tân Châu

AN GIANG

7,035

0.0

530

HAFIXIM

VD-0461-06

Hậu Giang

Việt Nam

v/10 H/20 V

Viên

1,000

7,035

BVĐK TX Tân Châu

AN GIANG

0.0

350

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Viên

14,400

7,200

HAI PHONG

2.3

104

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Vỉ 10 viên

Viên

600

8,400

TTYT Tủa Chùa

DIEN BIEN

16.3

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Vỉ 10 viên

Viên

500

8,430

TTYT Điện Biên Đông

DIEN BIEN

16.5

55

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Vỉ 10 viên

Viên

500

8,442

BV Lao&phổi

DIEN BIEN

16.7

63

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Vỉ 10 viên

Viên

3,000

8,442

TTYT h. Điện Biên

DIEN BIEN

16.7

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Vỉ 10 viên

Viên

5,000

8,442

TTYT Mường Ảng

DIEN BIEN

16.7

1980

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Viên

300

10,500

BV YHCT

LAI CHAU

33.0

314

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Viên

4,000

10,500

BVĐK tỉnh

LAI CHÂU

33.0

1979

HEPIME

India

India

Viên

300

9,300

BV YHCT

LAI CHAU

1011

IMACEF

VN-3215-07

Yeva

India

Hộp 2 vỉ x 10 viên

Viên

3,500

BV ĐHY

THUA THIEN HUE

3,500

0.0

348

IMACEP

Yeva

India

Viên

500

4,500

HAI PHONG

22.2

196

IMACEP

VN-3215-07

Yeva

India

10 viên

Viên

3,500

8,500

CAO BANG

58.8

352

INCEXIF

Ses.Pharma

Viên

500

7,190

VINH PHUC

1914

KIVACEF

Clesstra

India

Hộp/20 viên

Viên

50,000

1,650

BV AN BÌNH

HO CHI MINH

1,650

0.0

167

KIVACEF

Clesstra

India

Viên

63,500

1,650

TAY NINH

0.0

166

KIVACEF

Clesstra

India

h/20v

Viên

3,000

1,700

BINH THUAN

2.9

80

KIVACEF

VN-0589-06

Clesstra

India

Uống, viên 100mg

Viên

1,701

BV K

TRA VINH

3.0

305

KIVACEF

VN-0589-06

Clesstra

India

Uống, viên

Viên

1,701

BV K

TRA VINH

3.0

365

KIVACEF

Clesstra

India

Viên

500

1,800

BV Cà Mau

CA MAU

8.3

439

KIVACEF

VN-0589-06

Clesstra

India

Vỉ/10 viên

Viên

22,000

1,890

SD tuyen huyen, xa

KIEN GIANG

12.7

507

KIVACEF

TA0410018

Clesstra

India

Vỉ/10 viên

Viên

22,000

1,890

SD tuyen huyen, xa

KIEN GIANG

12.7

LECEFTI

Clesstra

India

Viên

6,500

2,000

BV sản - Nhi

CA MAU

2,000

0.0

LECEFTI

Clesstra

India

Viên

100

7,980

TTYT Thành phố

ĐIEN BIEN

74.9

13674

LECEFTI

Clesstra

India

Viên

8,000

BV MẮT SG-HN

HA NOI

75.0

317

LECEFTI

Clesstra

India

Viên

4,000

9,200

BVĐK tỉnh

LAI CHAU

78.3

1066

LIFECEF

Associated Bioted

India

Viên

9,900

2,000

BV Sản - Nhi

CA MAU

2,000

0.0

161

LIFECEF

Associated Bioted

India

Hộp 10viên

Viên

3,500

6,900

BINH THUAN

71.0

266

LIFECEF

Associated Bioted

India

Viên

1,000

6,900

BV Cà Mau

CA MAU

71.0

419

LIFECEF

Associated Bioted

India

Viên

1,000

7,000

BV 30/4

SOC TRANG

71.4

142

LUFIXIME

VN-7619-09

Lupin Ltd - Ấn Độ

Hộp 1 vỉ x 10 viên

Viên

10,000

6,930

BAC GIANG

6,930

0.0

81

LUFIXIME

VN-7619-09

Lupin

Ấn độ

Hộp 10 viên

Viên

5

7,203

BAC KAN

3.8

419

LUFIXIME

Lupin

Indin

H/ 10 viên

Viên

200

8,190

BVĐK tỉnh (2010-2011)

TUYEN QUANG

15.4

10474

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

Viên

2,700

Bv ĐHY HN

HA NOI

2,700

0.0

2371

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

Viên

90,000

3,600

ND GIA ĐỊNH

HO CHI MINH

25.0

4229

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

Viên

100

3,600

BV DA LIỄU

HO CHI MINH

25.0

143

MECEFIX

VD-3410-07

Hataphar

Việt Nam

Hộp 1 vỉ x 10 viên

Viên

100,000

3,650

BAC GIANG

26.0

87

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

Viên

3,780

LONG AN

28.6

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

Viên

4,000

BVĐK HÀ ĐÔNG

HA NOI

32.5

2085

MECEFIX

KV00032

Hataphar

Việt Nam

Viên

12,900

4,000

BVĐK TX Tân Châu

AN GIANG

32.5

379

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

Hộp 1 vỉ x 10 viên

Viên

20,000

4,000

BVĐK KV CỦ CHI

HO CHI MINH

32.5

67

MECIFEXIM

Cophavina

Việt Nam

Viên

3,200

HA NAM

34

MEXCOLD

Imexpharm

Việt Nam

Viên

203

LONG AN

761

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Uống, viên

Viên

8,700

2,400

NGHE AN

2,400

0.0

146

MIDEFIX

VD-8675-09

Minh Dân

Việt Nam

Hộp 10 viên

Viên

1,000

5,300

LAO CAI

54.7

407

MIDEFIX

VD-6271-08

Minh Dân

Việt Nam

Viên

1,000

7,350

BVĐK TT AG

AN GIANG

67.3

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Hộp 10 viên

Viên

500

7,980

TTYT Thành Phố

DIEN BIEN

69.9

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Hộp 10 viên

Viên

500

8,180

TTYT Điện Biên Đông

ĐIEN BIEN

70.7

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Hộp 10 viên

Viên

100

8,190

TT PCBXH

ĐIEN BIEN

70.7

522

MINICEF

VD-7006-09

Pymepharco

Việt Nam

Uống, viên nén rã

Viên

11,700

3,990

BINH DINH

1,922

MINICEF

VD-7006-09

Pymepharco

Việt Nam

Uống, viên nén rã

Viên

11,700

3,990

BINH DINH

784

MYROKEN

India

Uống - Viên 1

Viên

5,400

QUANG NAM

1410

MYLITIX

VN 0951-06

Micro Labs

India

Viên

1,000

6,000

BVĐK TT AG

AN GIANG

15644

NEW BICENEX

VN-1607-06

Binex Co.,Ltd.

Korea

Hộp/01 vỉ x 10 viên

Viên

15,000

7,700

BV NỘI TIẾT TW

HA NOI

7,700

0.0

4676

NEW BICENEX

VN-1607-06

Binex Co.,Ltd.

Korea

Hộp/01 vỉ x 10 viên

Viên

10,000

9,000

BV 108

HA NOI

14.4

1553

NEWCEFFIX

Kukje

Korea

Vỉ 10 viên

Viên

2,000

7,350

Ban BVSK tỉnh

SƠN LA

7,350

0.0

2764

NEWCEFFIX

VN-8371-04

Kukje

Korea

Hộp 20 viên

Viên

8,925

BV TWHUẾ

THUA THIEN HUE

17.6

144

NEWCEFFIX

VN-9722-10

Kukje

Korea

Hộp 2 vỉ x 10 viên

Viên

5,000

10,500

BAC GIANG

30.0

180

NISFIX

Syncomform

India

Viên

24,000

1,375

BVĐK tỉnh

KIEN GIANG

1,375

0.0

2788

NISFIX

VN-1725-06

Syncomform

India

H / 20 V

Viên

2,310

BV TWHUẾ

THUA THIEN HUE

40.5

2857

ORALXIM

VD-1205-06

Xí nghiệp dược phẩm

Việt Nam

Hộp 2 vỉ x 8

Viên

1,950

BV TWHUẾ

THUA THIEN HUE

364

ORENKO

TV. Pharm

Việt Nam

Viên

2,646

3,675

HAI PHONG

3,675

0.0

2086

ORENKO

KV00032

TV. Pharm

Việt Nam

Viên

12,900

4,000

BVĐK TX Tân Châu

AN GIANG

8.1

1427

ORENKO

VD-3445-07

TV. Pharm

VN

Viên

300

4,000

BVĐK TT AG

AN GIANG

8.1

787

ORENKO

TV. Pharm

Việt Nam

Uống - Viên 1

Viên

4,000

QUANG NAM

8.1

349

ORENKO

TV. Pharm

Việt Nam

Viên

300

4,400

HAI PHONG

16.5

309

ORENKO

TV. Pharm

Việt Nam

Viên nén/ vỉ

Viên

4,450

THANH HOA

17.4

198

ORENKO

VD-3445-07

TV. Pharm

Việt Nam

Hộp 2 vỉ * 10 viên

Viên

1,000

4,990

CAO BANG

26.4

128

ORIFIXIM

VD-4596-07

Cophavina

Việt Nam

H/2 x 10 viên

Viên

1,512

GIA LAI

1,512

0.0

165

ORIFIXIM

Cophavina

Việt Nam

Hộp 2 x 10 viên

Viên

20,000

1,554

BINH THUAN

2.7

57

ORIFIXIM

VD-4596-07

Cophavina

Việt Nam

H/20v

Viên

1,200

1,680

BVĐK tỉnh

BAC LIEU

10.0

217

ORIFIXIM

VD-4596-07

Cophavina

Việt Nam

Hộp/2 vỉ * 10 viên

Viên

5,500

1,680

BVĐK TỈNH

SOC TRANG

10.0

170

ORIFIXIM

Cophavina

Việt Nam

Viên

12,000

4,200

BVĐK tỉnh

KIEN GIANG

64.0

181

ORIFIXIM

Cophavina

Việt Nam

Viên

40,000

4,200

BVĐK tỉnh

KIEN GIANG

64.0

1170

PENCID

Global

India

Viên

1,702

BV ĐHY

THUA THIEN HUE

1145

SAGACEF

VN-2848-07

SAGA Laboratori

India

Hộp/10 viên

Viên

33,000

4,200

VINH LONG

634

SWETACEFIX

Sweta pharma

India

Viên nén vỉ 10 viên

Viên

Hộp 1 vỉ x 10

1,000

TTHUE

1,000

0.0

125

SWETACEFIX

Sweta pharma

Viên trong vỉ

Viên

32,300

1,420

TTHUE

29.6

791

SWETACEFIX

VN-3838-07

Sweta

India

Hộp/ 10 viên

Viên

1,000

1,530

KHANH HOA

34.6

3306

TENAFIXIM

VD-8879-09

Medipharco-Tenamvd

Việt Nam

Hộp/ 2 viên x

Viên

5,250

BV TWHUẾ

THUA THIEN HUE

5,250

0.0

2083

TENAFIXIM

KV00031

Medipharco-Tenamvd

Việt Nam

Viên

2,000

5,800

BVĐK TX Tân Châu

AN GIANG

9.5

98

TENAFIXIM

Medipharco-Tenamvd

Việt Nam

Hộp/ 2 vỉ x 5 viên nang

Viên

13,000

6,000

THUA THIEN HUE

12.5

27

TENAFIXIM

VD-8879-09

Medipharco-Tenamvd

Việt Nam

Hộp/ 2 vỉ x 5

Viên

5,000

6,000

SD tuyen huyen, xa

KIEN GIANG

12.5

771

TENAFIXIM

TQ0410031

Medipharco-Tenamvd

Việt Nam

Viên

5,000

6,000

SD tuyen huyen, xa

KIEN GIANG

12.5

1120

TENAFIXIM

Medipharco-Tenamvd

Việt Nam

Uống, viên

Viên

2,400

6,300

NGHE AN

16.7

31

TIFAXIM

Ấn độ

Viên

20

7,350

PK Ban BVSK tỉnh

ĐIEN BIEN

13675

TRIFIX

Celesstra

Ấn độ

Viên

8,000

BV MẮT SG-HN

HA NOI

5878

TYTXYM

Glomed

Việt Nam

Viên

15,000

3,000

BVĐK KVTHỦ ĐỨC

HO CHI MINH

3,000

0.0

591

TYTXYM

GLOMED

Việt Nam

Viên

300

3,000

BV Cà Mau

CA MAU

0.0

TYTXYM

GLOMED

Việt Nam

Viên

5,850

BV YHHK

HA NOI

48.7

2087

TYTXYM

KV00032

Glomed

Việt Nam

Viên

12,900

5,909

BVĐK TX Tân Châu

AN GIANG

49.2

354

TYTXYM

VD-7494-09

Glomed

Việt Nam

Viên

1,000

5,909

BVĐK TT AG

AN GIANG

49.2

470

TYTXYM

VD-6242-08

Acs Dobfar (Ý)

USP

Hộp 2 vỉ 1 viên

Viên

5,000

14,000

BINH PHUOC

78.6

6742

UMEXIM

Umidica

India

Hộp 1 vỉ x 1

Viên

5,000

3,800

Bv Thanh Nhàn

HA NOI

3,800

0.0

113

UMEXIM

VN-3362-07

Umidica

India

Vỉ 10 viên nang

Viên

7,700

HA GIANG

50.6

63

Umedica

India

Viên

2,500

HA NAM

24

India

India

Viên

13,200

5,000

HA TINH

India

Viên

5,200

YHCT Quân đội

HA NOI

851

UPIXIME

Unique-India

India

Viên

7,000

BA RIA VUNG TAU

48

Kukje

Korea

H/20

Viên

100

9,450

BVĐK tỉnh (2010-2011)

TUYEN QUANG

474

Kukje

Korea

Viên

25,000

9,996

BVĐK TỈNH

SON LA

603

VUDU-

Tiền Giang

Việt Nam

Viên

2,100

BINH DUONG

181

Bidiphar

Việt Nam

Viên

1,000

4,725

BVĐK tỉnh (2009-2010)

TUYEN QUANG

49

Cuu Long

Việt Nam

Viên/vỉ

Viên

5,439

NAM DINH

16771

Mebiphar

Việt Nam

H 10 viên nang

Viên

2,000

6,500

BV TMH TW

HA NOI

16772

VOMETIS

Mebiphar

Việt Nam

3 vỉ x 10 viên / H

Viên

2,000

7,500

BV TMH TW

HA NOI

10

Minh Dân

Việt Nam

Viên

5,200

2,400

HA TINH

64

Pharimexco

Việt Nam

Viên

2,500

HA NAM

50

Minh Dân

Việt Nam

Viên/vỉ

Viên

3,000

NINH BINH

532

XN 150

Việt Nam

Viên

200

3,900

BVĐK tỉnh (2010-2011)

TUYEN QUANG

82

Viên

7,400

BA RIA VUNG TAU

6. Cefixim 200mg/siro:

472

EFFIXENT

VN-4839-07

Rumani

Rumani

Lọ

6,000

36,500

BINH PHUOC

471

TYTXYM

VD-6243-08

Acs Dobfar (Ý)

LD VN- Ý

Hộp 1 vỉ 10 viên

Lọ

3,000

49,500

BINH PHUOC

612

METINY

VN-0707-06

Dow Corning

USD

Hộp 1 vỉ x 10 viên

Lọ

6,000

68,000

BINH PHUOC

20

Navana

Bangladesh

Lọ

1,000

73,500

BVĐK tỉnh (2009-2010)

TUYEN QUANG

7. Cefixim 200mg/gói:

189

CEFIBIOTIC

VD-2188-06

Medipharco-

Việt Nam

x 1,5g

Gói

34,500

5200

CAO BANG

62

MIDEFIX

Minh dân

Việt Nam

Gói

2,900

HA NAM

OROKEN

VN-1492-06

Pháp

Hộp 10 gói

Gói

19,950

BVĐKV Mai Châu

HOA BINH

8. Cefixim 200mg/viên:

171

AFENMAX

Syncom-India

India

Viên

17,200

3,150

BVĐK tỉnh

KIEN GIANG

125

ACICEF

VN-9259-05

ACI-Mỹ

Hộp 30 viên

Viên

14,310

GIALAI

663

BICEFIXIM

Bidiphar

Việt Nam

Viên

200

7,875

BVĐK tỉnh (2010-2011)

TUYEN QUANG

7,875

0.0

1,574

BICEFIXIM

VD-2962-07

Bidiphar 1

Việt Nam

H/ 1 vỉ x 10 viên

Viên

27,000

7,875

BINHDINH

0.0

612

BICEFIXIM

VD-2962-07

Bidiphar 1

Việt Nam

H/ 1 vỉ x 10 viên

Viên

27,000

7,875

BINHDINH

0.0

307

BICEFIXIM

Bidiphar 1

Việt Nam

Viên nang/vỉ

Viên

8,000

THANHHOA

1.6

51

BICENEX

Korea

Vỉ 10 viên

Viên

14,700

BVĐK tỉnh

HOABINH

681

CADIFIXIM

Cần Giờ

Việt Nam

Viên

10,500

BRIA VTAU

4232

CANOXIME

India

Viên

600

8,000

BV DA LIỄU

HOCHIMINH

8,000

0.0

16775

CANOXIME

Caplin point

India

H 2 vỉ x 10 viên

Viên

5,000

13,000

BV TMH TW

HANOI

38.5

105

CEFASTAD

10

Pymepharco - SXNQ Đức

Việt Nam

Viên

12,000

14,500

BV C

THAINGUYEN

105

CEFDYVAX

KV00035

Micro

India

Viên

2,000

3,500

BVĐK TX Tân Châu

ANGIANG

3,500

0.0

2090

CEFDYVAX

VN-1934-06

Micro

India

H/10 viên

Viên

16,000

3,638

SD tuyen huyen, xa

KIENGIANG

3.8

440

CEFDYVAX

TA0410019

Micro

India

H/10 viên

Viên

16,000

3,638

SD tuyen huyen, xa

KIENGIANG

3.8

94

CEFIBIOTIC

Medipharco Tenamvd

Việt Nam

Viên

8,000

6,200

BVĐK tỉnh

KIENGIANG

6,200

0.0

173

CEFIBIOTIC

Medipharco Tenamvd

Việt Nam

Viên

9,000

6,200

BVĐK tỉnh

KIENGIANG

0.0

508

CEFIBIOTIC

Medipharco Tenamvd

Việt Nam

viên

Viên

156,000

11,000

BVĐK tỉnh

DONGTHAP

43.6

185

CEFIBIOTIC

VD-4398-07

Unitex Tenamyl Canada

Hộp 2 vỉ x 5 viên

Viên

500

11,500

CAOBANG

46.1

189

CEFILIFE

VN-3487-07

Prolife Healthcare

India

Hộp/10 viên

Viên

3,000

BV TWHUẾ

TTHUE

1702

CEFIMED

VN-3089-05

Medochemie

CH Síp

Uống, viên 200mg

Viên

14,500

BV K

TRA VINH

14,500

0.0

84

CEFIMED

VN-3089-06

Medochemie

CH Síp

Uống, viên

Viên

14,500

BV K

TRA VINH

0.0

309

CEFIMED

VN-3089-07

Medochemie

CH Síp

Hộp 2 vỉ x 4

Viên

15,000

BV TWHUẾ

TTHUE

3.3

1386

CEFIMVID

Vidipha

Việt Nam

Viên

120,000

2,800

BV TỪ DŨ

HOCHIMINH

2,800

0.0

4824

CEFIMVID

Vidipha

Việt Nam

Viên

720

2,800

P.N.THẠCH

HOCHIMINH

0.0

1703

CEFIMVID

Vidipha

Việt Nam

Viên

18,000

3,000

PHCN ĐT BỆNH NN

HOCHIMINH

6.7

5116

CEFIX VPC

Việt Nam

Viên

46,403

6,825

HAIPHONG

3775

CEFIXIM

VN-0791-06

Curimed Healthcare

India

Hộp/10 viên

Viên

3,350

GIALAI

359

CEFIXIM

AMN Life Sciense

India

Viên

1,000

9,500

BV Cà Mau

CAMAU

367

CEFIXIM

VN-10381-05

Torrent

India

Viên

10,000

9,850

DAKLAK

CEFIXIM

Korea

H/10 viên

Viên

18,500

BV YHHN&UBQĐ

HANOI

184

CEFIXIM

Rumani

Rumani

Viên

48,000

1,600

BVĐK tỉnh

KIENGIANG

962

CEFIXIM

Bidiphar

Việt Nam

Hộp 01 vỉ * 10

Viên

8,449

BV 268

TTHUE

129

CEFIXIM

VD-8581-09

Cuu Long

Việt Nam

H/2 vỉ/10 viên

Viên

57,500

2,346

KHANHHOA

12848

CEFIXIM

VN-1493-06

Diethelm.HG

Việt Nam

Vỉ 30 viên

Viên

17,010

BVĐKV Mai Châu

HOABINH

2096

CEFIXIM

Domesco

Việt Nam

Vỉ 10 viên

Viên

500

7,000

BV Hòe Nhai

HANOI

7,000

0.0

7580

CEFIXIM

Domesco

Việt Nam

Hộp 10 viên

Viên

7,000

BV Chợ Rẫy

HOCHIMINH

0.0

2094

CEFIXIM

KV00034

Domesco

Việt Nam

Viên

8,280

7,000

BVĐK TX Tân Châu

ANGIANG

0.0

135

CEFIXIM

Domesco

Việt Nam

H/10 viên

Viên nang

Viên

8,000

BVĐK tỉnh

LAMDONG

12.5

7585

CEFIXIM MKP

Mekophar

Việt Nam

Hộp 14 Viên

Viên

4,500

BV Chợ Rẫy

HOCHIMINH

4,500

0.0

7586

CEFIXIM MKP

Mekophar

Việt Nam

Viên/vỉ

Viên

5,670

NINHBINH

20.6

4271

CEFIXIM

VNB-3527-05

Mekophar

Việt Nam

Hộp/ 14 Viên

Viên

500

6,800

BV 108

HANOI

33.8

352

CEFIXIM MKP

Mekophar

Việt Nam

Viên

50

8,650

HAIPHONG

48.0

333

CEFIXIM

VN-8581-09

Pharimexco

Việt Nam

Uống, viên 200mg

Viên

2,300

BV K

TRA VINH

83

CEFIXIM

VN-8581-09

Pharimexco

Việt Nam

Uống, viên

Viên

2,300

BV K

TRA VINH

366

CEFIXIM

VD-3176-07

Tipharco

Việt Nam

H/2 vỉ x 10 v

Viên

1,980

TIENGIANG

#REF!

CEFIXIM

VD-9507-09

Phuong Dong

Việt Nam

Viên

20,000

10,500

DAKLAK

308

CEFIXIM STADA

Pymepharco- Stada

Việt Nam

Viên trong vỉ

Viên

1,000

13,000

TTHUE

256

CEFIXIM

VD-7299-09

TV-Pharm

Việt Nam

V/10, H/20

Viên

381,500

2,500

SD tuyen huyen, xa

KIENGIANG

2,500

0.0

599

CEFIXIM

TN0410054

TV-Pharm

Việt Nam

Viên

381,500

2,500

SD tuyen huyen, xa

KIENGIANG

0.0

113

CEFIXIM

TV-Pharm

Việt Nam

H/2 x 10

Viên

2,500

BINHDUONG

0.0

975

CEFIXIM

TV-Pharm

Việt Nam

Viên

20,000

2,500

CCTRƯNG VƯƠNG

HOCHIMINH

0.0

170

CEFIXIM

TV-Pharm

Việt Nam

Viên

10,000

2,500

TAYNINH

0.0

128

CEFIXIM

TV-Pharm

Việt Nam

Viên

60,000

3,587

N.Đ.Chiểu

BENTRE

30.3

3873

CEFIXIM

Vidipha

Việt Nam

Uống

Viên

3,000

3,200

BỆNH NHIỆT ĐỚI

HOCHIMINH

362

CEFIXIM

Việt Nam

Viên

45,699

7,781

HAIPHONG

CEFIXIM

VD-6567-08

Mebiphar

Việt Nam

Vỉ

Viên

10,000

2,400

BVĐK tỉnh

NINHTHUAN

131

CEFIXIM

KV-00034

Mebiphar

Việt Nam

Viên

8,280

8,200

BVĐK TX Tân Châu

ANGIANG

610

CEFIXIM

Viên

4,800

4,500

TTPC BỆNH XÃ HỘI

SOCTRANG

3393

CEFTACEF

VN-2619-07

India

Hộp 1 vỉ x 4 viên

Viên

3,000

14,700

BV 108

HANOI

10193

CEMAX

Hanmi Pharm

Korea

Viên

14,400

BV ĐHY HN

HANOI

796

CERACYXIME

Korea Etex

Korea

Uống-Viên 2

Viên

12,000

QUANGNAM

12,000

0.0

658

CERACYXIME

VN-8857-04

Korea Etex

Korea

Viên

12,500

BV Bỏng QG

HANOI

4.0

1072

CERACYXIME

Korea Etex

Korea

Viên

5,000

12,500

CCTRƯNG VƯƠNG

HOCHIMINH

4.0

1750

CERACYXIME

VN-8857-04

Korea Etex

Korea

Hộp 1 vỉ x 10

Viên

13,500

BV TWHUẾ

TTHUE

11.1

313

CEXAN

India

India

Viên

2,000

10,000

BVĐK tỉnh

LAICHAU

13291

CEXAN

India

India

Viên

200

10,000

BV YHCT

LAICHAU

5187

CEXIME

Korea United

Korea

Viên

10,800

16,000

P.N.THẠCH

HOCHIMINH

87

CROCIN

VD-7334-09

Pymepharco

Việt Nam

Uống, viên 200mg

Viên

8,500

BV K

TRA VINH

8,500

0.0

312

CROCIN

VD-7334-09

Pymepharco

Việt Nam

Uống, viên

Viên

8,500

BV K

TRA VINH

0.0

627

CROCIN

VNA-1664-

Pymepharco

Việt Nam

Viên

1,000

9,800

BVĐK TT AG

ANGIANG

13.3

262

CROCIN

Pymepharco

Việt Nam

Hộp 10 viên

Viên

50,000

9,800

BVĐK KV CỦ CHI

HOCHIMINH

13.3

1983

CROCIN

Pymepharco

Việt Nam

Viên

1,000

10,206

BVĐK tỉnh (2010-2011)

TUYENQUANG

16.7

414

CROCIN

Pymepharco

Việt Nam

Hộp 10 viên

Viên

166,800

10,500

BVĐK tỉnh

PHUYEN

19.0

283

CROCIN

Pymepharco

Việt Nam

Viên

1,000

11,760

TTYT Tuần Giáo

ĐIENBIEN

27.7

1982

CROCIN

Pymepharco

Việt Nam

Viên

200

13,100

BV YHCT

LAICHAU

35.1

10280

ECOZIX

SRS

India

Viên

12,800

Bv ĐHY HN

HANOI

427

EFFIXENT

SC Ahtibiotice S.A

Rumani

Viên

9,000

16,000

BVĐK tỉnh

KIENGIANG

16,000

0.0

162

EFFIXENT

SC Ahtibiotice S.A

Rumani

Hộp 1 vỉ x 10 viên

Viên

8,400

17,000

BINHTHUAN

5.9

7052

FIMABUS

India

Viên

3,150

BV ung bướu HN

HANOI

151

FIMABUTE

Brawn

India

Vỉ 10 viên nang

Viên

13,000

2,450

TTHUE

2,450

0.0

304

FIMABUTE

Brawn

India

Nang cứng/vỉ

Viên

3,500

THANHHOA

30.0

172

FIMABUTE

KV00035

Brawn

India

Viên

2,000

3,950

BVĐK TX Tân Châu

ANGIANG

38.0

39

FIMABUTE

Brawn

India

Uống, viên

Viên

4,800

4,000

NGHEAN

38.8

1418

FIXIT

VN-3364-07

India

India

Viên

500

9,900

BVĐK TT AG

ANGIANG

112

FOWMET

VN-7358-08

Shreecure

Korea

Vỉ 10 viên nén

Viên

9,400

HAGIANG

2091

FRANFIXIM

VD-2833-07

France/Hataphar

Việt Nam

Hộp 1 vỉ 10 v

Viên

500

9,800

CAOBANG

7581

FRANFIXIM

France/Hataphar

Việt Nam

10 viên x 1 vỉ

Viên

10,000

BV Chợ Rẫy

HOCHIMINH

84

FUDCIME

VD-9506-09

Phương Đông

VN

Hộp 10 viên

Viên

7

7,200

BACKAN

7,200

0.0

683

FUDCIME

VD-9507-09

Phương Đông

Việt Nam

Uống, viên nén rã

Viên

12,000

7,329

BINHDINH

1.8

190

FUDCIME

VD-9507-09

Phương Đông

Việt Nam

Viên nén rã (phân tán)

Viên

12,000

7,728

BINHDINH

6.8

75

FUDCIME

VD-9507-09

Phương Đông

Việt Nam

H/10

Viên

11,000

7,800

HAUGIANG

7.7

643

FUDCIME

VD-9504-09

Phương Đông

Germany

Hộp 1 vỉ * 10

Viên

5,000

8,900

VINHLONG

19.1

872

FUDCIME

Phương Đông

Việt Nam

Viên

1,000

8,900

BV Cà Mau

CAMAU

19.1

618

FUDCIME

VD-9507-09

Phương Đông

Hộp/10 viên

Viên

1,300

10,494

KHANHHOA

31.4

2276

GRANCEF

VN-1493-06

PT Dexa Medica

Indonesia

Hộp 30 viên

Viên

8,978

BV TWHUẾ

TTHUE

8,978

0.0

2370

GRANCEF

VN-1493-06

PT Dexa Medica

Indonesia

Viên

8,978

BV GTVT

HANOI

0.0

1437

GRANCEF

VN-1493-06

PT Dexa Medica

Indonesia

B/30

Viên

1,000

8,978

BVĐK TT AG

ANGIANG

0.0

4530

GRANCEF

VN-1493-06

PT Dexa Medica

Indonesia

H/30 viên

Viên

10,000

8,978

BV 108

HANOI

0.0

256

GRANCEF

PT Dexa Medica

Indonesia

Viên

1,000

10,687

N.Đ.Chiểu

BENTRE

16.0

GRANCEF

VN-1493-06

PT Dexa Medica

Indonesia

Vỉ 10 viên

Viên

17,010

BVĐKV Mai Châu

HOABINH

47.2

532

HAFIXIM

VD-0462-06

Hậu Giang

Việt Nam

Vỉ 10 viên Hộp

Viên

1,000

9,500

BVĐK TX Tân Châu

ANGIANG

9,500

0.0

355

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Viên

14,400

9,500

HAIPHONG

0.0

8058

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Thuốc viên

Viên

1,000

10,000

BV ĐỐNG ĐA

HANOI

5.0

105

HAFIXIM

VD-0462-06

Hậu Giang

Việt Nam

Vỉ 10 viên Hộp

Viên

500

10,500

CAOBANG

9.5

232

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Vỉ 10 viên

Viên

2,000

11,340

TTYT Tủa Chùa

DIENBIEN

16.2

70

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Vỉ 10 viên

Viên

2,000

11,385

TTYT Điện Biên Đông

DIENBIEN

16.6

1981

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Viên

200

14,000

BV YHCT

LAICHAU

32.1

311

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Viên

2,000

14,100

BVĐK tỉnh

LAICHAU

32.6

200

HOLDAFIX

Holden Pharma

Cyprus

Viên

200

19,500

BV Cà Mau

CAMAU

26

IMACEP

India

India

Viên

16,100

6,000

HATINH

417

INFIX

Indus Pharmaceuticals

India

Hộp 10 viên

Viên

50,000

12,000

BVĐK KV CỦ CHI

HOCHIMINH

3399

IXIB

VN-0785-06

India

Hộp 1 vỉ x 10 viên

Viên

3,000

13,500

BV 108

HANOI

16776

IXIB

Caplin point-

India

H 1 vỉ x 10 viên

Viên

5,000

13,500

BV TMH TW

HANOI

825

IXIFAST

VN-10005-05

Navana

Bangladesh

Vỉ 4 viên, hộp 2 vỉ

Viên

6,100

10,290

LANGSON

10,290

0.0

6952

IXIFAST

Navana

Bangladesh

Viên

5,000

12,000

BV PHỔI HN

HANOI

14.3

16777

IXIFAST

Navana

Bangladesh

H 2 vỉ x 04 viên nang

Viên

2,500

12,500

BV TMH TW

HANOI

17.7

62

IXIFAST

VN-10005-05

Navana

Bangladesh

Hộp 8 viên

Viên

1,000

13,500

BV Gang Thép

THAINGUYEN

23.8

353

IXIFAST

India

Viên

50

13,600

HAIPHONG

24.3

168

KIVACEF

Clesstra

India

Viên

85,000

3,100

TAYNINH

3,100

0.0

267

KIVACEF

Clessta-India

India

Viên

1,000

3,350

BV Cà Mau

CAMAU

7.5

86

KIVACEF

VN-0591-06

Clesstra

India

Uống, viên 200mg

Viên

3,360

BV K

TRA VINH

7.7

44

KIVACEF

VN-0591-06

Clesstra

India

Uống, viên

Viên

3,360

BV K

TRA VINH

7.7

418

LIFECEF

India

Viên

5,000

5,200

BV 30/4

SOCTRANG

5,200

0.0

1167

LIFECEF

VN-6011-08

Associated Biotec

India

Hộp 01 vỉ x

Viên

273,000

9,400

VINHLONG

44.7

249

LIFECEF

VN-6011-08

India

Hộp 10 viên

Viên

6,000

9,900

BVĐK TỈNH

SOCTRANG

47.5

804

LIFECEF

India

Uống - Viên 2

Viên

12,000

QUANGNAM

56.7

7255

MASSIME

India

Viên

19,500

3,800

NHÂN DÂN 115

HOCHIMINH

416

MAXOCEF

Micro lablimited

India

Vỉ 10 viên

Viên

5,000

2,900

TTHUE

2,900

0.0

311

MAXOCEF

VN-1455-06

Micro Labs

India

Viên

6,000

4,500

BV C

THAINGUYEN

35.6

10475

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

Viên

4,500

BV ĐHY HN

HANOI

4,500

0.0

2

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

Viên

5,940

BV YHHK

HANOI

24.2

596

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

Hộp 1 vỉ x 10 viên

Viên

5,950

THAIBINH

24.4

88

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

Viên

6,000

LONG AN

25.0

44

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

Hộp 10 viên

Viên

500

6,300

BVĐK tỉnh

QUANGTRI

28.6

2093

MECEFIX

KV00034

Hataphar

Việt Nam

Viên

8,280

7,000

BVĐK TX Tân Châu

ANGIANG

35.7

455

MECEFIX

VD-3412-07

Hataphar

Việt Nam

Vỉ 10 viên nén

Viên

7,900

HAGIANG

43.0

67

MECIFEXIM

Cophavina

Việt Nam

Viên/vỉ

Viên

3,000

NINHBINH

3,000

0.0

66

MECIFEXIM

Cophavina

Việt Nam

Viên

4,500

HANAM

33.3

351

MEDEFIX

Việt Nam

Viên

100

9,000

HAIPHONG

7583

METINY

Union pharm

Hàn Quốc

Hộp 1 vỉ x 10 viên

Viên

14,000

BV Chợ Rẫy

HOCHIMINH

763

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Uống, viên

Viên

6,900

2,900

NGHEAN

2,900

0.0

145

MIDEFIX

VD-4345-07

Minh Dân

Việt Nam

Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10

Viên

50,000

2,999

BACGIANG

3.3

83

MIDEFIX

VD-4345-07

Minh Dân

Việt Nam

10 viên

Viên

6

7,930

BACKAN

63.4

2095

MIDEFIX

KV00034

Minh Dân

Việt Nam

Viên

8,280

8,000

BVĐK TX Tân Châu

ANGIANG

63.8

2627

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Viên

1,700

9,450

BV Lao

LAICHAU

69.3

408

MIDEFIX

VD-4345-07

Minh Dân

Việt Nam

Viên

1,000

9,450

BVĐK TT AG

ANGIANG

69.3

312

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

(1 vỉ; 2 vỉ/H)

Viên

2,000

9,550

BVĐK tỉnh

LAICHAU

69.6

73

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Hộp 1 vỉ x 10 viên

Viên

500

9,870

TTYT Thành phố

DIENBIEN

70.6

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Hộp 1 vỉ x 10 viên

Viên

1,000

10,070

TTYT Điện Biên Đông

DIENBIEN

71.2

30

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Hộp 1 vỉ x 10 viên

Viên

3,000

10,080

TT PCBXH

DIENBIEN

71.2

58

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Hộp 1 vỉ x 10 viên

Viên

5,000

10,080

BV Lao&Phổi

DIENBIEN

71.2

99

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Hộp 1 vỉ x 10 viên

Viên

3,000

10,080

TTYT Mường Ảng

DIENBIEN

71.2

1,921

MINICEF

VD-7007-09

Pymepharco

Việt Nam

Uống, viên nén rã

Viên

12,000

6,930

BINHDINH

519

MINICEF

VD-7007-09

Pymepharco

Việt Nam

Uống, viên nén rã

Viên

12,000

6,930

BINHDINH

147

MYROKEN

VN-0954-06

Micro Labs Ltd.

India

Hộp 1 vỉ x 10 viên

Viên

500

5,600

LAOCAI

422

NEFIZOLIN

VN-2634-07

Incepta

India

Viên

600

7,500

BV C

THAINGUYEN

1409

MYLITIX

VN 0952-06

Micro Labs

India

Viên

500

9,000

BVĐK TT AG

ANGIANG

15646

NEW BICENEX

VN-2344-06

Binex Co., Ltd

Korea

Hộp/01 vỉ x 10 viên

Viên

20,000

13,500

BV NỘI TIẾT TW

HANOI

13,500

0.0

4670

NEWBICENEX

VN-2344-06

Binex Co., Ltd

Korea

Hộp/01 vỉ x 10 viên

Viên

500

15,000

BV 108

HANOI

10.0

4677

NEWBICENEX

VN-2344-06

Binex Co., Ltd

Korea

Hộp/01 vỉ x 10 viên

Viên

10,000

15,000

BV 108

HANOI

10.0

1861

ORALXIM

XNDP 150 - Bộ OP

Việt Nam

Hộp 2 vỉ x 8

Viên

50,000

3,800

BV AN BÌNH

HOCHIMINH

2858

ORALXIM

VD-1206-06

XNDP 150 - Bộ OP

Việt Nam

Hộp 2 vỉ x 8

Viên

3,800

BV TWHUẾ

TTHUE

2548

ORENKO

VD-3445-07

TV.Pharm

Việt Nam

Viên

3,500

BV GTVT

HANOI

3,500

0.0

73

ORENKO

VD-3446-07

TV.Pharm

Việt Nam

V/10, H/20

Viên

50,000

6,000

HAUGIANG

41.7

2092

ORENKO

KV00034

TV.Pharm

Việt Nam

Viên

8,280

6,200

BVĐK TX Tân Châu

ANGIANG

43.5

2549

ORENKO

VD-3446-07

TV.Pharm

Việt Nam

Viên

6,200

BV GTVT

HANOI

43.5

16287

ORENKO

TV.Pharm

Việt Nam

Viên

6,300

BV NHIỆT ĐỚI TW

HANOI

44.4

954

ORENKO

VD-3446-07

TV.Pharm

Việt Nam

Hộp 20 viên 200mg

Viên

2,500

7,150

BV Lao

NINHTHUAN

51.0

354

ORENKO

TV.Pharm

Việt Nam

Viên

100

7,320

HAIPHONG

52.2

811

ORENKO

VD-3446-07

TV.Pharm

Việt Nam

Nang

Viên

7,900

HAGIANG

55.7

201

ORENKO

VD-3446-07

TV.Pharm

Việt Nam

Hộp 2 vỉ * 10 viên

Viên

1,000

8,990

CAOBANG

61.1

283

ORIFIXIM

Cophavina

Việt Nam

Hộp 2 vỉ x 10 viên

Viên

1,000

2,300

TTHUE

2,300

0.0

1059

ORIFIXIM

VD-4597-07

Cophavina

Việt Nam

H/2 vỉ * 10 viên

Viên

46,500

2,310

VINHLONG

0.4

164

ORIFIXIM

Cophavina

Việt Nam

Hộp/2 vỉ x 10 viên

Viên

80,500

2,520

BINHTHUAN

8.7

58

ORIFIXIM

VD-4597-07

Cophavina

Việt Nam

H/20v

Viên

1,200

3,255

BVĐK tỉnh

BACLIEU

29.3

1351

ORIFIXIM

VD-4597-07

Cophavina

Việt Nam

Viên

1,000

5,250

BVĐK TT AG

ANGIANG

56.2

15645

PANAZME

VN-2008-06

S.R.S Pharmaceutical

India

Hộp 3 vỉ x 10 viên

Viên

40,000

12,600

BV NỘI TIẾT TW

HANOI

525

PENTAFEX

India

Viên

14,555

VINHPHUC

7584

RITE-O-CEF

Micro Labs Ltd

India

Hộp/10 viên

Viên

12,000

BV Chợ Rẫy

HOCHIMINH

85

SAFIX

vn-8503-09

Swiss Pharma

India

Uống, viên 200mg

Viên

3,360

BV K

TRAVINH

310

SAFIX

vn-8503-09

Swiss Pharma

India

Uống, viên

Viên

3,360

BV K

TRAVINH

1425

SANTIFEX

VN-5200-08

Sance-India

India

Viên

300

9,500

BVĐK TT AG

ANGIANG

7582

SAVI CEFIM

Mebiphar

Việt Nam

10 viên/hộp

Viên

10,000

BV Chợ Rẫy

HOCHIMINH

16288

SAVI CEFIM

Mebiphar

Việt Nam

Viên

10,000

BV NHIỆT ĐỚI TW

HANOI

183

SUNXIME

Amn life

India

Viên

14,800

8,400

BVĐK tỉnh

KIENGIANG

792

SWETACEFIX

VN-3839-07

Sweta

India

Hộp/10 viên

Viên

1,000

2,650

KHANHHOA

167

TORFEXIM

Torrent

India

Hộp 20v

Viên

2,000

1,200

BINHTHUAN

432

TENAFIXIM

VD-8880-09

Medipharco-Ten

Việt Nam

Hộp/10 viên

Viên

58,200

6,700

KHANHHOA

6,700

0.0

171

TENAFIXIM

Medipharco-Ten

Việt Nam

Viên

146,000

9,000

TAYNINH

25.6

28

TENAFIXIM

VD-8880-09

Medipharco-Ten

Việt Nam

Hộp/2 vỉ x 5

Viên

15,000

9,000

SD tuyen huyen, xa

KIENGIANG

25.6

772

TENAFIXIM

TQ0410032

Medipharco-Ten

Việt Nam

Viên

15,000

9,000

SD tuyen huyen, xa

KIENGIANG

25.6

1119

TANAFIXIM

Medipharco-Ten

Việt Nam

Uống, viên

Viên

1,900

9,500

NGHEAN

29.5

335

TENAFIXIM

VD-8880-09

Medipharco-Ten

Việt Nam

Vỉ 10 viên nén

Viên

10,000

HAGIANG

33.0

225

TOBRADEX

09

Pymepharco, NL Italia

Việt Nam - LD Bỉ

Viên

12,000

11,025

BV C

THAINGUYEN

218

TYTXYM

VD-6243-08

Glomed

Việt Nam

Hộp 1 Vỉ x 10

Viên

98,500

5,000

BVĐK TỈNH

SOCTRANG

5,000

0.0

731

TYTXYM

VD-6243-08

Glomed

Việt Nam

Viên nang

Viên

2,000

5,000

BV II Lâm Đồng

LAMDONG

0.0

592

TYTXYM

Glomed

Việt Nam

Viên

1,000

5,000

BV Cà Mau

CAMAU

0.0

310

TYTXYM

Glomed

Việt Nam

Viên nang

Viên

5.570

THANHHOA

10.2

355

TYTXYM

VD-7495-09

Glomed

Việt Nam

Viên

1,000

9,091

BVĐK TT AG

ANGIANG

45.0

604

VUDU-

DP Tiền Giang

Việt Nam

Viên

4,200

BINHDUONG

185

Curemed Heathcare

India

Viên/vỉ

Viên

3,200

NINHBINH

India

Viên

3,300

YHCT Quân đội

HANOI

25

India

India

Viên

700

5,500

HATINH

754

Domesco

Việt Nam

Viên

200

7,000

BVĐK tỉnh (2010-2011)

TUYENQUANG

50

Domesco

Việt Nam

Viên/vỉ

Viên

7,875

NAMDINH

16774

Mebiphar

Việt Nam

H 10 viên nang

Viên

2,500

10,000

BV TMH TW

HANOI

65

Minh Dân

Việt Nam

Viên

2,490

HANAM

2,490

0.0

11

Minh Dân

Việt Nam

Viên

10,200

2,900

HATINH

14.1

369

Minh Dân

Việt Nam

Viên

200

6,300

BVĐK tỉnh (2010-2011)

TUYENQUANG

60.5

185

Pymepharco

Việt Nam

Viên

1,000

10,500

BVĐK tỉnh (2009-2010)

TUYEN QUANG

61

VNA-4614-05

Pymepharco

Việt Nam

Vỉ 10 viên

Viên

1,000

14,500

BV Gang Thép

THAINGUYEN

184

Bidiphar

VN

Viên

1,000

8,610

BVĐK tỉnh (2009-2010)

TUYENQUANG

81

Viên

10,000

BRIA VTAU

9. Cefixim 400mg/viên:

99

LUFIXIME

VN-1280-06

Lupin

Ấn Độ

Uống, viên

Viên

200

17,500

BINHDINH

17,500

0.0

665

LUFIXIME

VN-1280-06

Lupin

Ấn Độ

Uống, viên

Viên

200

19,500

BINHDINH

10.3

212

LUFIXIME

Lupin

India

H/6

Viên

20,000

19,500

BVĐK KV CỦ CHI

HO CHI MINH

10.3


2. PHỤ LỤC 2

BẢNG THỐNG KÊ GIÁ THUỐC CEFIXIM TRÚNG THẦU NĂM 2010 CÓ TỶ LỆ CHÊNH LỆCH LỚN (TRÊN 20% SO VỚI GIÁ CEFIXIM THẤP NHẤT)


STT (theo tỉnh)

Tên h.chất

N độ/h lượng

Tên thuốc

SĐK

Hãng SX

Nước SX

Qui cách

Đơn vị

S lượng

Đơn giá

Tên BV

Tên tỉnh

Giá thấp nhất

Tỷ lệ chênh lệch (%)

1. Cefixim 50 mg/siro:

60

Cefixim

50 mg

DIGOXIM

M.S Euro Healthcare

India

Lọ

50

29,988

BV Lao&phổi

DIENBIEN

29,988

0.0

79

Cefixim

50 mg

DIGOXIM

VN-2770-07

M.S Euro Healthcare

India

Hộp 1 lọ

Lọ

4

39,000

BACKAN

23.1

41

Cefixim

50 mg

DIGOXIM

M.S Euro Healthcare

India

Hộp 1 lọ nhựa 30ml

Lọ

39,500

NINHBINH

24.1

420

Cefixim

50 mg

DIGOXIM

M.S Euro Healthcare

India

Lọ 30ml

Lọ

1,500

40,000

BVĐK tỉnh (2010-2011)

TUYENQUANG

25.0

40

Cefixim

50 mg

DIGOXIM

M.S Euro Healthcare

India

Uống, bột

Lọ

4,600

43,000

NGHEAN

30.3

191

Cefixim

50 mg

PEDCEFIX

VN-9130-04

ACI pharma

India

30ml

Lọ

20

31,000

CAOBANG

31,000

0.0

186

Cefixim

50 mg

PEDCEFIX

ACI pharma

India

Lọ

3,500

47,000

BVĐK tỉnh (2009-2010)

TUYENQUANG

34.0

2. Cefixim 50mg/gói bột:

215

Cefixim

50 mg

BICEFIXIM

Bidiphar 1

Việt Nam

Hộp 20 gói

Gói

31,000

2,268

TTHUE

2,268

0.0

72

Cefixim

50 mg

BICEFIXIM

Bidiphar

Việt Nam

Gói

1,200

2,300

HATINH

1.4

168

Cefixim

50 mg

BICEFIXIM

Bidiphar

Việt Nam

Hộp 20 gói

Gói

21,000

2,422

BINHTHUAN

6.4

77

Cefixim

50 mg

BICEFIXIM

VD-3242-07

Bidiphar 1

Việt Nam

Hộp 20 gói

Gói

50,000

2,525

HAUGIANG

10.2

662

Cefixim

50 mg

BICEFIXIM

Bidiphar

Việt Nam

Gói

300

2,625

BVĐK tỉnh (2010-2011)

TUYENQUANG

13.6

102

Cefixim

50 mg

BICEFIXIM

Bidiphar

Việt Nam

Gói

20,000

2,625

QUANGNGAI

13.6

2078

Cefixim

50 mg

BICEFIXIM

VN-04023

Bidiphar

Việt Nam

Gói

800

2,625

BVĐK Tân Châu

ANGIANG

13.6

617

Cefixim

50 mg

BICEFIXIM

VD-3242-07

Bidiphar 1

Việt Nam

Uống, gói; H/ 20 gói

Gói

97,000

2,625

BINHDINH

13.6

90

Cefixim

50 mg

BICEFIXIM

VD-3242-07

Bidiphar 1

Việt Nam

Uống, gói 50mg

Gói

2,625

BENHVIEN K

TRAVINH

13.6

313

Cefixim

50 mg

BICEFIXIM

Bình Định

Việt Nam

Bột pha tiêm

Gói

2,790

THANHHOA

18.7

423

Cefixim

50 mg

BICEFIXIM

VD-3242-07

Bidiphar 1

Việt Nam

Gói

1,200

2,860

Bệnh viện C

THAINGUYEN

20.7

309

Cefixim

50 mg

BICEFIXIM

Bidiphar

Việt Nam

Gói

2,000

3,000

BVĐK tỉnh

LAICHAU

24.4

2079

Cefixim

50 mg

BICEFIXIM

VN-02011

Bidiphar

Việt Nam

Gói

4,475

3,108

BVĐK Tân Châu

ANGIANG

27.0

165

Cefixim

50 mg

CEFIXIM MKP

Mekophar

Việt Nam

Gói

20000

1,780

TAYNINH

1780

0.0

4475

Cefixim

50 mg

CEFIXIM MKP

Mekophar

Việt Nam

Gói bột

Gói

2000

1,850

NHI ĐỒNG II

HOCHIMINH

3.8

532

Cefixim

50 mg

CEFIXIM MKP

VD-2189-06

Mekophar

Việt Nam

Hộp 12 gói

Gói

22500

1,990

VINHLONG

10.6

357

Cefixim

50 mg

CEFIXIM MKP

Mekophar

Việt Nam

Hộp 12 gói

Gói

40000

2,100

BVĐK KV CỦ CHI

HOCHIMINH

15.2

4782

Cefixim

50 mg

CEFIXIM MKP

Mekophar

Việt Nam

Gói

2000

2,190

BV TỪ DŨ

HOCHIMINH

18.7

6549

Cefixim

50 mg

CEFIXIM MKP

Mekophar

Việt Nam

Hộp 12 gói

Gói

1000

2,200

N.T.PHƯƠNG

HOCHIMINH

19.1

5067

Cefixim

50 mg

CEFIXIM MKP

Mekophar

Việt Nam

Gói

180

2,394

P.N.THẠCH

HOCHIMINH

25.6

208

Cefixim

50 mg

CEFIXIM MKP

Mekophar

Việt Nam

Gói

3000

3,075

N.Đ.CHIEU

BENTRE

42.1

10194

Cefixim

50 mg

CEMAX

Hanmi Pha

Korea

Gói

5,800

BVĐHY HN

HANOI

5800

0.0

114

Cefixim

50 mg

CEMAX

Hanmi Pha

Korea

Hộp 20 gói

Gói

7,500

BINHDUONG

22.7

1741

Cefixim

50 mg

CEMAX

VN-9001-04

Hanmi Pha

Korea

Hộp 20 gói

Gói

8,000

BV TWHUẾ

TTHUE

27.5

12

Cefixim

50 mg

CROCIN

Pymephar

Việt Nam

Hộp/25 gói

Gói

5000

2,800

VINHLONG

2800

0.0

249

Cefixim

50 mg

CROCIN

Pymephar

Việt Nam

Hộp 20 gói

Gói

25000

3,000

BVĐK tỉnh PY

PHUYEN

6.7

313

Cefixim

50 mg

CROCIN

VD-8211-09

Pymephar

Việt Nam

Uống, gói

Gói

3,500

BENHVIEN K

TRA VINH

20.0

261

Cefixim

50 mg

CROCIN

Pymephar

Việt Nam

Gói

300

4,788

BVĐK tỉnh (2010-2011)

TUYENQUANG

41.5

56

Cefixim

50 mg

HAFIXIM

VD-0463-06

Hậu Giang

Việt Nam

H/10g

Gói

600

2,640

BVĐK tỉnh

BACLIEU

2640

0.0

63

Cefixim

50 mg

HAFIXIM

VN-10060-0

Hậu Giang

Việt Nam

Hộp 10 gói

Gói

1000

3,300

BV Gang Thép

THAINGUYEN

20.0

314

Cefixim

50 mg

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Bột pha uống

Gói

3,300

THANHHOA

20.0

2080

Cefixim

50 mg

HAFIXIM

VN-04023

Hậu Giang

Việt Nam

Gói

800

3,300

BVĐK Tân Châu

ANGIANG

20.0

531

Cefixim

50 mg

HAFIXIM

VN-0463-06

Hậu Giang

Việt Nam

H/10 gói

Gói

500

3,300

BVĐK TT AG

ANGIANG

20.0

356

Cefixim

50 mg

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Gói

7200

3,300

HAIPHONG

20.0

80

Cefixim

50 mg

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Gói

3,500

BRIA VTAU

24.6

75

Cefixim

50 mg

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Hộp 10 gói

Gói

3,600

THAIBINH

26.7

106

Cefixim

50 mg

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Hộp 10 gói

Gói

2000

3,780

TTYT Tủa Chùa

DIENBIEN

30.2

202

Cefixim

50 mg

HAFIXIM

VD-0463-06

Hậu Giang

Việt Nam

H/10 gói

Gói

500

3,800

CAOBANG

30.5

130

Cefixim

50 mg

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Hộp 10 gói

Gói

2000

3,948

BVĐK tỉnh

DIENBIEN

33.1

59

Cefixim

50 mg

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Hộp 10 gói

Gói

300

3,948

BV Lao&phổi

DIENBIEN

33.1

100

Cefixim

50 mg

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Hộp 10 gói

Gói

100

3,948

TTYT Mường Ảng

DIENBIEN

33.1

71

Cefixim

50 mg

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Hộp 10 gói

Gói

2000

3,950

TTYT Điện Biên Đông

DIENBIEN

33.2

10473

Cefixim

50 mg

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

Gói

2,700

BVHĐY HN

HANOI

2700

0.0

1407

Cefixim

50 mg

MECEFIX

VD-3412-07

Hataphar

Việt Nam

Gói

300

3,200

BVĐK TT AG

ANGIANG

15.6

136

Cefixim

50 mg

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

H/10 gói

Gói

3,400

BVĐK tỉnh

LAMDONG

20.6

597

Cefixim

50 mg

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

Hộp 10 gói

Gói

3,750

THAI BINH

28.0

456

Cefixim

50 mg

MECEFIX

VD-3411-07

Hataphar

Việt Nam

Hộp 10 gói

Gói

3,850

HAGIANG

29.9

Cefixim

50 mg

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

Gói

4,200

BVĐK HÀ ĐÔNG

HANOI

35.7

2081

Cefixim

50 mg

MECEFIX

VN-02011

Hataphar

Việt Nam

Gói

4475

4,500

BVĐK Tân Châu

ANGIANG

40.0

764

Cefixim

50 mg

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Uống, gói 5

Gói

22000

2,300

NGHEAN

2300

0.0

2670

Cefixim

50 mg

MIDEFIX

VD-5930-08

Minh Dân

Việt Nam

H/10 gói

Gói

2,600

BV TWHUẾ

TTHUE

11.5

593

Cefixim

50 mg

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Gói

300

3,200

BV Cà Mau

CAMAU

28.1

632

Cefixim

50 mg

MIDEFIX

VD-5930-08

Minh Dân

Việt Nam

gói bột uống

Gói

1500

4,000

BVĐK Ng.Lộ

YENBAI

42.5

74

Cefixim

50 mg

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Hộp 10 gói

Gói

500

6,300

TTYT TP

DIENBIEN

63.5

310

Cefixim

50 mg

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Gói

2000

7,400

BVĐK tỉnh

LAICHAU

68.9

3. Cefixim 100mg/gói bột:

1533

Cefixim

100mg

AUGOKEN

VN-1512-06

Clesstra Healthcare

India

Hộp 10 gói

Gói

5,000

BV TWHUẾ

TTHUE

5,000

0.0

264

Cefixim

100mg

AUGOKEN

Clesstra Healthcare

India

Gói

200

8,000

BV Cà Mau

CA MAU

37.5

1644

Cefixim

100mg

CADIFIXIM

VD-5974-08

Cagipharm

Việt Nam

H/14g

Gói

3,500

BV TW HUẾ

TTHUE

3500

0.0

18

Cefixim

100mg

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

Gói

Gói

3000

4,370

BVĐK tỉnh

QUANG TRI

19.9

43

Cefixim

100mg

CADIFIXIM

VD-5974-08

Cagipharm

Việt Nam

hộp 14 gói

Gói

73800

4,830

LANG SON

27.5

48

Cefixim

100mg

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

hộp 14 gói

Gói

500

6,300

TTYT Mường Nhé

DIEN BIEN

44.4

72

Cefixim

100mg

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

hộp 14 gói

Gói

500

6,300

TTYT Thành phố

DIEN BIEN

44.4

Cefixim

100mg

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

hộp 14 gói

Gói

500

6,300

TTYT Tủa Chùa

DIEN BIEN

44.4

57

Cefixim

100mg

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

hộp 14 gói

Gói

100

6,384

BV YHCT

DIEN BIEN

45.2

28

Cefixim

100mg

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

hộp 14 gói

Gói

200

6,384

TT PCBXH

ĐIEN BIEN

45.2

56

Cefixim

100mg

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

hộp 14 gói

Gói

200

6,384

BV Lao&phổi

ĐIEN BIEN

45.2

24

Cefixim

100mg

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

hộp 14 gói

Gói

7500

6,384

BVĐK TX Mường Lay

ĐIEN BIEN

45.2

58

Cefixim

100mg

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

hộp 14 gói

Gói

500

6,384

TTYT h. Mường Chà

ĐIEN BIEN

45.2

59

Cefixim

100mg

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

hộp 14 gói

Gói

1000

6,384

TTYT Tuần Giáo

ĐIEN BIEN

45.2

98

Cefixim

100mg

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

hộp 14 gói

Gói

1000

6,384

TTYT Mường Ảng

ĐIEN BIEN

45.2

68

Cefixim

100mg

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

hộp 14 gói

Gói

100

6,390

TTYT Điện Biên Đông

ĐIEN BIEN

45.2

342

Cefixim

100mg

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

Gói

100

6,500

HAI PHONG

46.2

572

Cefixim

100mg

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

Gói

100

6,800

BVĐK tỉnh (2010-2011)

TUYENQUANG

48.5

2625

Cefixim

100mg

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

Gói

1200

8,820

BV Lao

LAICHAU

60.3

132

Cefixim

100mg

CEFIX VPC

VD-8584-

Pharimecx

Việt Nam

H/10 gói/2g

Gói

1200

2,835

KHANHHOA

2835

0.0

5466

Cefixim

100mg

CEFIX VPC

VD-8584-09

Pharimecx

Việt Nam

Hộp 30 gói

Gói

3,850

BV PHOI TW

HA NOI

26.4

357

Cefixim

100mg

CEFIX VPC

Pharimecx

Việt Nam

Gói

23271

4,500

HAI PHONG

37.0

846

Cefixim

100mg

CEFIXIM

Brawn

India

10 gói/hộp

Gói

1000

6,000

BVĐK II Sơn La

SON LA

6000

0.0

3722

Cefixim

100mg

CEFIXIM

Brawn

India

Hộp 10 gói

Gói

12,000

BV 268

TTHUE

50.0

111

Cefixim

100mg

CEFIXIM

VD-6241-08

Glomed

Việt Nam

Gói

10000

5,000

DAK LAK

5000

0.0

3773

Cefixim

100mg

CEFIXIM

Glomed

Việt Nam

Hộp 10 gói

Gói

10,000

BV 268

TTHUE

50.0

116

Cefixim

100mg

CEFIXIM

Cophavina

Việt Nam

H/12 gói bột

Gói

2,100

BINH DUONG

2100

0.0

732

Cefixim

100mg

CEFIXIM

VD-2032-06

Cophavina

Việt Nam

Gói bột

Gói

2000

2,890

BV II Lâm Đồng

LAM DONG

27.3

182

Cefixim

100mg

CEFIXIM

Cophavina

Việt Nam

Gói

6000

3,675

BVĐK tỉnh

KIEN GIANG

42.9

95

Cefixim

100mg

CEFIXIM MKP

Mekophar

Việt Nam

gói

Gói

21200

2,400

BVĐK ĐONGTHAP

DONG THAP

2400

0.0

127

Cefixim

100mg

CEFIXIM MKP

VNB-2779-0

Mekophar

Việt Nam

Hộp/12 gói

Gói

3,175

GIA LAI

24.4

78

Cefixim

100mg

CEFIXIM MKP

VD-2188-06

Mekophar

Việt Nam

Hộp 12gói

Gói

24000

3,390

HAU GIANG

29.2

187

Cefixim

100mg

CEFIXIM MKP

VD-2188-06

Mekophar

Việt Nam

Hộp 12gói

Gói

34500

5,200

CAO BANG

53.8

343

Cefixim

100mg

CEFIXIM MKP

Mekophar

Việt Nam

Gói

200

5,200

HAI PHONG

53.8

2105

Cefixim

100mg

FASXIME

VN-1374-06

Xí nghiệp

Việt Nam

Hộp/20 gói

Gói

2,000

BV TW HUẾ

TTHUE

2000

0.0

192

Cefixim

100mg

FASXIME

VD-1374-06

XN 150

Việt Nam

Hộp 20 gói

Gói

500

3,800

CAO BANG

47.4

23

Cefixim

100mg

IMACEP

India

India

Gói

20300

5,500

HA TINH

5500

0.0

345

Cefixim

100mg

IMACEF

India

Gói

500

7,100

HAI PHONG

22.5

320

Cefixim

100mg

IMACEF

India

Gói

5000

7,500

BVĐK tỉnh

LAI CHAU

26.7

197

Cefixim

100mg

IMACEP

VN-3214-07

India

India

Hộp 10 gói

Gói

23000

7,500

CAO BANG

26.7

140

Cefixim

100mg

MIDEFIX

VD-6271-08

Minh Dân

Việt Nam

Hộp 10 gói

Gói

90000

2,600

BAC GIANG

2599.8

0.0

80

Cefixim

100mg

MIDEFIX

VD-6271-08

Minh Dân

Việt Nam

Hộp 10 gói

Gói

5

7,550

BAC KAN

65.6

182

Cefixim

100mg

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Gói

1000

8,600

BVĐK tỉnh (2009-2010)

TUYEN QUANG

69.8

315

Cefixim

100mg

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Gói

4000

8,900

BVĐK tỉnh

LAI CHAU

70.8

4230

Cefixim

100mg

OKENXIME

Việt Nam

Gói

1000

4,200

BV DA LIỄU

HO CHI MINH

4200

0.0

341

Cefixim

100mg

OKENXIME

Việt Nam

Gói

300

5,300

HAI PHONG

20.8

2075

Cefixim

100mg

ORENKO

VN10016

TV-Pharm

Việt Nam

Gói

5920

2,200

BVĐK Tân Châu

AN GIANG

2200

0.0

363

Cefixim

100mg

ORENKO

Việt Nam

Gói

2009

5,500

HAI PHONG

60.0

Cefixim

100mg

OROKEN

VN-1492-06

Pháp

Hộp 10 gói

Gói

12,075

BVĐKV Mai Châu

HOA BINH

81.8

141

Cefixim

100mg

SAVECEF

VN-10329-0

S.R.S-Ấn

India

Hộp 10 gói

Gói

100000

6,050

BAC GIANG

6050

0.0

344

Cefixim

100mg

SAVECEF

India

Gói

300

7,000

HAI PHONG

13.6

337

Cefixim

100mg

SAVECEF

VN-10329-0

SRS-Pharm

India

Hộp 20 gói

Gói

7,340

HA GIANG

17.6

321

Cefixim

100mg

SAVECEF

India

India

Gói

5000

9,000

BVĐK tỉnh

LAI CHAU

32.8

543

Cefixim

100mg

TYTXYM

VD-6241-08

Glomed

Việt Nam

Gói

2,800

TIEN GIANG

2800

0.0

110

Cefixim

100mg

TYTXYM

Glomed

Việt Nam

Hộp 12 gói

Gói

30000

3,000

BVĐK KV CỦ CHI

HO CHI MINH

6.7

590

Cefixim

100mg

TYTXYM

Glomed

Việt Nam

Gói

500

4,400

BV Cà Mau

CA MAU

36.4

2076

Cefixim

100mg

TYTXYM

VN11065

Glomed

Việt Nam

Gói

2000

6,364

BVĐK Tân Châu

AN GIANG

56.0

353

Cefixim

100mg

TYTXYM

VD-6216-08

Glomed

Việt Nam

Gói

1000

6,364

BVĐK TT AG

AN GIANG

56.0

194

Cefixim

100mg

VIMECIME

VD-4599-07

Cophavina

Việt Nam

Hộp 10 gói

Gói

500

4,500

CAO BANG

4500

0.0

305

Cefixim

100mg

VIMECIME

Cophavina

Việt Nam

Bột uống

Gói

4,660

THANH HOA

3.4

76

Cefixim

100mg

VIMECIME

Cophavina

Việt Nam

Hộp 10 gói

Gói

4,700

THAI BINH

4.3

677

Cefixim

100mg

VIMECIME

Cophavina

Việt Nam

Gói

6,156

VINH PHUC

26.9

133

Cefixim

100mg

VIMECIME

VD-4599-07

Cophavina

Việt Nam

Hộp 10 gói

Gói

6,190

HA GIANG

27.3

318

Cefixim

100mg

VIMECIME

Cophavina

Việt Nam

Gói

4000

7,200

BVĐK tỉnh

LAI CHAU

37.5

4. Cefixim 100mg/viên:

169

Cefixim

100mg

AFENMAX

Syncom

India

Viên

46000

1,890

BVĐK tỉnh

KIEN GIANG

1890

0.0

771

Cefixim

100mg

AFENMAX

India

India

Uống- viên

Viên

3,790

QUANG NAM

50.1

773

Cefixim

100mg

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

Uống- viên

Viên

5,400

QUANG NAM

5400

0.0

49

Cefixim

100mg

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

Hộp 3 vỉ x

Viên

500

5,775

TTYT Mường Nhé

ĐIEN BIEN

6.5

Cefixim

100mg

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

Hộp 3 vỉ x

Viên

100

5,796

BV YHCT

ĐIEN BIEN

6.8

29

Cefixim

100mg

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

Hộp 3 vỉ x

Viên

100

5,796

TT PCBXH

ĐIEN BIEN

6.8

Cefixim

100mg

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

Hộp 3 vỉ x

Viên

500

5,796

BV Lao&phổi

ĐIEN BIEN

6.8

Cefixim

100mg

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

Hộp 3 vỉ x

Viên

5000

5,796

TTYT h. Mường Chà

ĐIEN BIEN

6.8

72

Cefixim

100mg

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

Hộp 3 vỉ x

Viên

2000

5,796

TTYT Tuần Giáo

ĐIEN BIEN

6.8

Cefixim

100mg

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

Hộp 3 vỉ x

Viên

5600

5,796

TTYT Mường Ảng

ĐIEN BIEN

6.8

69

Cefixim

100mg

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

Hộp 3 vỉ x

Viên

100

5,800

TTYT Điện Biên Đông

ĐIEN BIEN

6.9

346

Cefixim

100mg

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

Viên

600

6,300

HAI PHONG

14.3

2626

Cefixim

100mg

CADIFIXIM

Cagipharm

Việt Nam

Viên

1300

8,400

BV Lao

LAI CHAU

35.7

369

Cefixim

100mg

CEFIXIM

TV. Pharm

Việt Nam

H/2 x 10

Viên

31500

1,470

KHANH HOA

1470

0.0

169

Cefixim

100mg

CEFIXIM

TV. Pharm

Việt Nam

Viên

15000

1,500

TAY NINH

2.0

497

Cefixim

100mg

CEFIXIM

VD-7298-09

TV. Pharm

Việt Nam

H/2 x 10

Viên

1,500

TIEN GIANG

2.0

255

Cefixim

100mg

CEFIXIM

VD-7298-09

TV. Pharm

Việt Nam

V/10, H/20

Viên

101000

1,500

SD tuyen huyen, xa

KIEN GIANG

2.0

598

Cefixim

100mg

CEFIXIM

TN0410053

TV. Pharm

Việt Nam

Viên

101000

1,500

SD tuyen huyen, xa

KIEN GIANG

2.0

115

Cefixim

100mg

CEFIXIM

TV. Pharm

Việt Nam

H/2 vỉ x 10

Viên

1,500

BINH DUONG

2.0

127

Cefixim

100mg

CEFIXIM

TV. Pharm

Việt Nam

Viên

12000

2,185

N.Đ.CHIEU

BEN TRE

32.7

79

Cefixim

100mg

CEFIXIM

VN-8577-09

Pharimexc

Việt Nam

Uống, viên

Viên

1,300

BENHVIEN K

TRA VINH

1300

0.0

304

Cefixim

100mg

CEFIXIM

VN-8577-09

Pharimexc

Việt Nam

Uống, viên

Viên

1,300

BENHVIEN K

TRA VINH

0.0

2945

Cefixim

100mg

CEFIXIM

Pharimexc

Việt Nam

H/2v/10

Viên

10000

2,500

BENHVIEN K

HA NOI

48.0

5467

Cefixim

100mg

CEFIXIM

VD-8577-09

Pharimexc

Việt Nam

Hộp 20 viên

Viên

2,500

BV PHOI TW

HA NOI

48.0

2084

Cefixim

100mg

CEFIXIM STADA

KV00031

Pymephar

LD VN-Châu Âu

Viên

1000

5,800

BVĐK TX. Tân Châu

AN GIANG

5800

0.0

64

Cefixim

100mg

CEFIXIM STADA

VNA-4612-0

Pymephar

Việt Nam

Vỉ 10 viên

Viên

1000

9,800

BV Gang Thép

THAI NGUYEN

40.8

81

Cefixim

100mg

CROCIN

VD-7333-09

Pymephar

Việt Nam

Uống, viên

Viên

4,700

BENHVIEN K

TRA VINH

4700

0.0

306

Cefixim

100mg

CROCIN

VD-7333-09

Pymephar

Việt Nam

Uống, viên

Viên

4,700

BENHVIEN K

TRA VINH

0.0

166

Cefixim

100mg

CROCIN

Pymephar

Việt Nam

Viên

140000

5,800

TAY NINH

19.0

626

Cefixim

100mg

CROCIN

VNA-1663-0

Pymephar

Việt Nam

Viên

1000

5,800

BVĐK TT AG

AN GIANG

19.0

415

Cefixim

100mg

CROCIN

Pymephar

Việt Nam

Hộp 10 viên

Viên

466600

6,500

BVĐK tỉnh PY

PHU YEN

27.7

282

Cefixim

100mg

CROCIN

Pymephar

Việt Nam

Viên

3000

7,455

TTYT Tuần Giáo

ĐIEN BIEN

37.0

316

Cefixim

100mg

CROCIN

Pymephar

Việt Nam

Viên

4000

8,200

BVĐK tỉnh

LAI CHAU

42.7

Cefixim

100mg

DAHAXIM

Dae Han N

KOREA

Hộp 20 viên

Viên

10000

7,900

BV SƠN TÂY

HA NOI

7900

0.0

1886

Cefixim

100mg

DAHAXIM

VN-8281-09

Dae Han n

KOREA

Hộp 2 vỉ 1

Viên

9,500

BV TWHUẾ

TTHUE

16.8

6951

Cefixim

100mg

DAHAXIM

Dae HanN

KOREA

Viên

5000

10,500

BV PHOI HN

HA NOI

24.8

1632

Cefixim

100mg

EURFIX

VD-3406-07

Hataphar

Việt Nam

H/20 viên

Viên

5,250

BV Nhi TW

HA NOI

5250

0.0

336

Cefixim

100mg

EURFIX

VD-3406-07

Hataphar

Việt Nam

Vỉ 10 viên

Viên

7,470

HA GIANG

29.7

2082

Cefixim

100mg

FIMABUTE

KV00030

Brawn Lab

India

Viên

3000

1,950

BVĐK TX Tân Châu

AN GIANG

1950

0.0

303

Cefixim

100mg

FIMABUTE

Brawn Lab

India

nang cứng

Viên

2,450

THANH HOA

20.4

74

Cefixim

100mg

FUDCIME

VD-9505-09

Phương Đông

Việt Nam

H/10

Viên

11000

4,400

HAU GIANG

4400

0.0

696

Cefixim

100mg

FUDCIME

VD-9505-09

Phương Đông

Việt Nam

Uống, viên

Viên

11700

4,599

BINH DINH

4.3

82

Cefixim

100mg

FUDCIME

VD-9505-09

Phương Đông

Việt Nam

Hộp 10 viên

Viên

5

4,800

BAC KAN

8.3

620

Cefixim

100mg

FUDCIME

VD-9505-09

Phương Đông

Việt Nam

Uống, viên

Viên

11700

5,460

BINH DINH

19.4

873

Cefixim

100mg

FUDCIME

Phương Đông

Việt Nam

Viên

1000

5,500

BV Cà Mau

CA MAU

20.0

2089

Cefixim

100mg

HAFIXIM

KV00032

Hậu Giang

Việt Nam

v/10 viên

Viên

12900

7,035

BVĐK TX Tân Châu

AN GIANG

7035

0.0

530

Cefixim

100mg

HAFIXIM

VD-0461-06

Hậu Giang

Việt Nam

V/10 H/20

Viên

1000

7,035

BVĐK Tân Châu

AN GIANG

0.0

350

Cefixim

100mg

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Viên

14400

7,200

HAI PHONG

2.3

104

Cefixim

100mg

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Vỉ 10 viên

Viên

600

8,400

TTYT Tủa Chùa

ĐIEN BIEN

16.3

Cefixim

100mg

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Vỉ 10 viên

Viên

500

8,430

TTYT Điện Biên Đông

ĐIEN BIEN

16.5

55

Cefixim

100mg

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Vỉ 10 viên

Viên

500

8,442

BV Lao&Phổi

ĐIEN BIEN

16.7

63

Cefixim

100mg

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Vỉ 10 viên

Viên

3000

8,422

TTYT h. Điện Biên

ĐIEN BIEN

16.7

Cefixim

100mg

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Vỉ 10 viên

Viên

5000

8,442

TTYT Mường Ảng

ĐIEN BIEN

16.7

1980

Cefixim

100mg

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Viên

300

10,500

BV YHCT

LAI CHAU

33.0

314

Cefixim

100mg

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Viên

4000

10,500

BVĐK tỉnh

LAI CHAU

33.0

1011

Cefixim

100mg

IMACEF

VN-3215-07

Yeva

India

Hộp 2 vỉ x

Viên

3,500

BV ĐHY

TTHUE

3500

0.0

348

Cefixim

100mg

IMACEP

Yeva

India

Viên

500

4,500

HAI PHONG

22.2

196

Cefixim

100mg

IMACEP

VN-3215-07

Yeva

India

Hộp 2 vỉ x 1

Viên

3500

8,500

CAO BANG

58.8

Cefixim

100mg

LECEFTI

Celesstra

India

Viên

6500

2,000

BV Sản - Nhi

CA MAU

2000

0.0

Cefixim

100mg

LECEFTI

Celesstra

India

Viên

100

7,980

TTYT Thành phố

ĐIEN BIEN

74.9

13674

Cefixim

100mg

LECEFTI

Celesstra

India

Viên

8,000

BV MẮT SG-HN

HA NOI

75.0

317

Cefixim

100mg

LECEFTI

Celesstra

India

Viên

4000

9,200

BVĐK tỉnh

LAI CHAU

78.3

1066

Cefixim

100mg

LIFECEF

Associated

India

Viên

9900

2,000

BV Sản - Nhi

CA MAU

2000

0.0

161

Cefixim

100mg

LIFECEF

Associated

India

Hộp 10 viên

Viên

3500

6,900

BINH THUAN

71.0

266

Cefixim

100mg

LIFECEF

Associated

India

Viên

1000

6,900

BV Cà Mau

CA MAU

71.0

419

Cefixim

100mg

LIFECEF

Associated

India

Viên

1000

7,000

BV 30/4

SOC TRANG

71.4

10474

Cefixim

100mg

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

Viên

2,700

BVĐHY HN

HA NOI

2700

0.0

2371

Cefixim

100mg

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

Viên

90000

3,600

ND GIA ĐỊNH

HO CHI MINH

25.0

4229

Cefixim

100mg

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

Viên

100

3,600

BV DA LIỄU

HO CHI MINH

25.0

143

Cefixim

100mg

MECEFIX

VD-3410-07

Hataphar

Việt Nam

Hộp 1 vỉ x

Viên

100000

3,650

BAC GIANG

26.0

87

Cefixim

100mg

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

Viên

3,780

LONG AN

28.6

Cefixim

100mg

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

Viên

4,000

BVĐK HÀ ĐÔNG

HA NOI

32.5

2085

Cefixim

100mg

MECEFIX

KV00032

Hataphar

Việt Nam

Viên

12900

4,000

BVĐK TX. Tân Châu

AN GIANG

32.5

379

Cefixim

100mg

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

Hộp 1 vỉ x

Viên

20000

4,000

BVĐK KV CỦ CHI

HO CHI MINH

32.5

761

Cefixim

100mg

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Uống, viên

Viên

8700

2,400

NGHE AN

2400

0.0

146

Cefixim

100mg

MIDEFIX

VD-8675-09

Minh Dân

Việt Nam

Hộp 10 viên

Viên

1000

5,300

LAO CAI

54.7

407

Cefixim

100mg

MIDEFIX

VD-6271-08

Minh Dân

Việt Nam

Viên

1000

7,350

BVĐK TT AG

AN GIANG

67.3

Cefixim

100mg

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Hộp 10 viên

Viên

500

7,980

TTYT Thành phố

ĐIEN BIEN

69.9

Cefixim

100mg

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Hộp 10 viên

Viên

500

8,180

TTYT Điện Biên Đông

ĐIEN BIEN

70.7

Cefixim

100mg

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Hộp 10 viên

Viên

100

8,190

TT PCBXH

ĐIEN BIEN

70.7

1553

Cefixim

100mg

NEWCEFFIX

Kukje

Korea

10 viên

Viên

2000

7,350

Ban BVSK tỉnh

SON LA

7350

0.0

2764

Cefixim

100mg

NEWCEFFIX

VN-8371-04

Kukje

Korea

Hộp 20 viên

Viên

8,925

BV TWHUẾ

TTHUE

17.6

144

Cefixim

100mg

NEWCEFFIX

VN-9722-10

Kukje

Korea

Hộp 2 vỉ x

Viên

5000

10,500

BAC GIANG

30.0

180

Cefixim

100mg

NISFIX

Syncomfor

India

Viên

24000

1,375

BVĐK tỉnh

KIEN GIANG

1375

0.0

2788

Cefixim

100mg

NISFIX

VN-1725-06

Syncomfor

India

H/ 20V

Viên

2,310

BV TWHUẾ

TTHUE

40.5

364

Cefixim

100mg

ORENKO

TV. Pharm

Việt Nam

Viên

2646

3,675

HAI PHONG

3675

0.0

2086

Cefixim

100mg

ORENKO

KV00032

TV. Pharm

Việt Nam

Viên

12900

4,000

BVĐK TX Tân Châu

AN GIANG

8.1

1427

Cefixim

100mg

ORENKO

VD-3445-07

TV. Pharm

VN

Viên

300

4,000

BVĐK TT AG

AN GIANG

8.1

787

Cefixim

100mg

ORENKO

TV. Pharm

Việt Nam

Uống-viên

Viên

4,000

QUANG NAM

8.1

349

Cefixim

100mg

ORENKO

TV. Pharm

Việt Nam

Viên

300

4,400

HAI PHONG

16.5

309

Cefixim

100mg

ORENKO

TV. Pharm

Việt Nam

Viên nén/vỉ

Viên

4,450

THANH HOA

17.4

198

Cefixim

100mg

ORENKO

VD-3445-07

TV. Pharm

Việt Nam

Hộp 2 vỉ * 10

Viên

1000

4,990

CAO BANG

26.4

128

Cefixim

100mg

ORIFIXIM

VD-4596-07

Cophavina

Việt Nam

H/2 x 10 viên

Viên

1,512

GIA LAI

1512

0.0

165

Cefixim

100mg

ORIFIXIM

Cophavina

Việt Nam

Hộp 2 vỉ * 1

Viên

20000

1,554

BINH THUAN

2.7

57

Cefixim

100mg

ORIFIXIM

VD-4596-07

Cophavina

Việt Nam

H/20v

Viên

1200

1,680

BVĐK tỉnh

BAC LIEU

10.0

217

Cefixim

100mg

ORIFIXIM

VD-4596-07

Cophavina

Việt Nam

Hộp/2 vỉ * 10

Viên

5500

1,680

BVĐK TỈNH ST

SOC TRANG

10.0

170

Cefixim

100mg

ORIFIXIM

Cophavina

Việt Nam

Viên

12000

4,200

BVĐK tỉnh

KIEN GIANG

64.0

181

Cefixim

100mg

ORIFIXIM

Cophavina

Việt Nam

Viên

40000

4,200

BVĐK tỉnh

KIEN GIANG

64.0

634

Cefixim

100mg

SWETACEFIX

Sweta pharma

India

Viên nén vỉ

Viên

Hộp 1 vỉ x

1,000

TTHUE

1000

0.0

125

Cefixim

100mg

SWETACEFIX

Sweta pharma

Viên trong

Viên

32300

1,420

TTHUE

29.6

791

Cefixim

100mg

SWETACEFIX

VN-3838-07

Sweta

India

Hộp/10viên

Viên

1000

1,530

KHANH HOA

34.6

5878

Cefixim

100mg

TYTXYM

Glomed

Việt Nam

Viên

15000

3,000

BVĐK KV THỦ ĐỨC

HO CHI MINH

3000

0.0

591

Cefixim

100mg

TYTXYM

GLOMED

Việt Nam

Viên

300

3,000

BV Cà Mau

CA MAU

0.0

Cefixim

100mg

TYTXYM

GLOMED

Việt Nam

Viên

5,850

BV YHHK

HA NOI

48.7

2087

Cefixim

100mg

TYTXYM

KV00032

Glomed

Việt Nam

Viên

12900

5,909

BVĐK TX Tân Châu

AN GIANG

49.2

354

Cefixim

100mg

TYTXYM

VD-7494-09

Glomed

Việt Nam

Viên

1000

5,909

BVĐK TT AG

AN GIANG

49.2

470

Cefixim

100mg

TYTXYM

VD-6242-08

Acs Dobfar

USP

Hộp 2 vỉ 10

Viên

5000

14,000

BINH PHUOC

78.6

6742

Cefixim

100mg

UMEXIM

Umidica

India

Hộp 1 vỉ x

Viên

5000

3,800

BV T. NHÀN

HA NOI

3800

0.0

113

Cefixim

100mg

UMEXIM

VN-3362-07

Umidica

India

Vỉ 10 viên

Viên

7,700

HA GIANG

50.6

5. Cefixim 200mg/viên:

4232

Cefixim

200mg

CANOXIME

India

Viên

600

8,000

BV DA LIỄU

HOCHIMINH

8000

0.0

16775

Cefixim

200mg

CANOXIME

Caplin poin

India

H 2 vỉ x 10

Viên

5000

13,000

BV TMH TW

HANOI

38.5

94

Cefixim

200mg

CEFIBIOTIC

Medipharc

Việt Nam

Viên

8000

6,200

BVĐK tỉnh

KIENGIANG

6200

0.0

173

Cefixim

200mg

CEFIBIOTIC

Medipharc

Việt Nam

Viên

9000

6,200

BVĐK tỉnh

KIENGIANG

0.0

508

Cefixim

200mg

CEFIBIOTIC

Medipharc

Việt Nam

viên

Viên

156000

11,000

BVĐK ĐỒNG THÁP

DONGTHAP

43.6

185

Cefixim

200mg

CEFIBIOTIC

VD-4398-07

Unitex Tenamyl Cana

Hộp 2 vỉ x

Viên

500

11,500

CAOBANG

46.1

7585

Cefixim

200mg

CEFIXIM MKP

Mekophar

Việt Nam

Hộp 14 Vn

Viên

4,500

BV Chợ Rẫy

HOCHIMINH

4500

0.0

7586

Cefixim

200mg

CEFIXIM MKP

Mekophar

Việt Nam

Viên/vỉ

Viên

5,670

NINHBINH

20.6

4271

Cefixim

200mg

CEFIXIM

VNB-3527-0

Mekophar

Việt Nam

Hộp/14 viên

Viên

500

6,800

BV 108

HANOI

33.8

352

Cefixim

200mg

CEFIXIM MKP

Mekophar

Việt Nam

Viên

50

8,650

HAIPHONG

48.0

256

Cefixim

200mg

CEFIXIM

VD-7299-09

TV-Pharm

Việt Nam

V/10, H/20

Viên

381500

2,500

SD tuyen huyen, xa

KIENGIANG

2500

0.0

599

Cefixim

200mg

CEFIXIM

TN0410054

TV-Pharm

Việt Nam

Viên

381500

2,500

SD tuyen huyen, xa

KIENGIANG

0.0

113

Cefixim

200mg

CEFIXIM

TV-Pharm

Việt Nam

H/2 x 10

Viên

2,500

BINHDUONG

0.0

975

Cefixim

200mg

CEFIXIM

TV-Pharm

Việt Nam

Viên

20000

2,500

CC TRƯNG VƯƠNG

HOCHIMINH

0.0

170

Cefixim

200mg

CEFIXIM

TV-Pharm

Việt Nam

Viên

10000

2,500

TAYNINH

0.0

128

Cefixim

200mg

CEFIXIM

TV-Pharm

Việt Nam

Viên

60000

3,587

N.Đ.CHIEU

BENTRE

30.3

87

Cefixim

200mg

CROCIN

VD-7334-09

Pymephar

Việt Nam

Uống, viên

Viên

8,500

BENHVIEN K

TRAVINH

8500

0.0

312

Cefixim

200mg

CROCIN

VD-7334-09

Pymephar

Việt Nam

Uống, viên

Viên

8,500

BENHVIEN K

TRAVINH

0.0

627

Cefixim

200mg

CROCIN

VNA-1664-0

Pymephar

Việt Nam

Viên

1000

9,800

BVĐK TT AG

ANGIANG

13.3

262

Cefixim

200mg

CROCIN

Pymephar

Việt Nam

Hộp 10 viên

Viên

50000

9,800

BVĐK KV CỦ CHI

HOCHIMINH

13.3

1983

Cefixim

200mg

CROCIN

Pymephar

Việt Nam

Viên

1000

10,206

BVĐK tỉnh (2010-2011)

TUYENQUANG

16.7

414

Cefixim

200mg

CROCIN

Pymephar

Việt Nam

Hộp 10 viên

Viên

166800

10,500

BVĐK tỉnh PY

PHUYEN

19.0

283

Cefixim

200mg

CROCIN

Pymephar

Việt Nam

Viên

1000

11,760

TTYT Tuần Giáo

DIENBIEN

27.7

1982

Cefixim

200mg

CROCIN

Pymephar

Việt Nam

Viên

200

13,100

BV YHCT

LAICHAU

35.1

151

Cefixim

200mg

FIMABUTE

Brawn Lab

India

vỉ 10 viên

Viên

13000

2,450

TTHUE

2450

0.0

304

Cefixim

200mg

FIMABUTE

Brawn Lab

India

nang cứng

Viên

3,500

THANHHOA

30.0

172

Cefixim

200mg

FIMABUTE

KV00035

Brawn Lab

India

Viên

2000

3,950

BVĐK TX. Tân Châu

ANGIANG

38.0

39

Cefixim

200mg

FIMABUTE

Brawn Lab

India

Uống, viên

Viên

4800

4,000

NGHEAN

38.8

84

Cefixim

200mg

FUDCIME

VD-9506-09

Phương Đông

VN

Hộp 10 viên

Viên

7

7,200

BACKAN

7200

0.0

683

Cefixim

200mg

FUDCIME

VD-9507-09

Phương Đông

Việt Nam

Uống, viên

Viên

12000

7,329

BINHDINH

1.8

190

Cefixim

200mg

FUDCIME

VD-9507-09

Phương Đông

Việt Nam

viên nén rã

Viên

12000

7,728

BINHDINH

6.8

75

Cefixim

200mg

FUDCIME

VD-9507-09

Phương Đông

Việt Nam

H/10

Viên

11000

7,800

HAUGIANG

7.7

643

Cefixim

200mg

FUDCIME

VD-9504-09

Phương Đông

Germany

Hộp 1 vỉ * 10

Viên

5000

8,900

VINHLONG

19.1

872

Cefixim

200mg

FUDCIME

Phương Đông

Việt Nam

Viên

1000

8,900

BV Cà Mau

CAMAU

19.1

618

Cefixim

200mg

FUDCIME

VD-9507-09

Phương Đông

Hộp/10 viên

Viên

1300

10,494

KHANHHOA

31.4

2276

Cefixim

200mg

GRANCEF

VN-1493-06

PT Dexa M

Indonesia

Hộp 30 viên

Viên

8,978

BV TWHUẾ

TTHUE

8978

0.0

2370

Cefixim

200mg

GRANCEF

VN-1493-06

PT Dexa M

Indonesia

Viên

8,978

BV GTVT

HANOI

0.0

1437

Cefixim

200mg

GRANCEF

VN-1493-06

PT Dexa M

Indonesia

B/30

Viên

1000

8,978

BVĐK TT AG

ANGIANG

0.0

4530

Cefixim

200mg

GRANCEF

VN-1493-06

PT Dexa M

Indonesia

H/30 viên

Viên

10000

8,978

BV 108

HANOI

0.0

256

Cefixim

200mg

GRANCEF

PT Dexa M

Indonesia

Viên

1000

10,687

N.Đ.CHIEU

BENTRE

16.0

Cefixim

200mg

GRANCEF

VN-1493-06

PT Dexa M

Indonesia

Vỉ 10 viên

Viên

17,010

BVĐKV Mai Châu

HOABINH

47.2

532

Cefixim

200mg

HAFIXIM

VD-0462-06

Hậu Giang

Việt Nam

Vỉ 10 viên

Viên

1000

9,500

BVĐK Tân Châu

ANGIANG

9500

0.0

355

Cefixim

200mg

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Viên

14400

9,500

HAIPHONG

0.0

8058

Cefixim

200mg

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

thuốc viên

Viên

1000

10,000

BV DongDa

HANOI

5.0

105

Cefixim

200mg

HAFIXIM

VD-0462-06

Hậu Giang

Việt Nam

Vỉ 10 viên

Viên

500

10,500

CAOBANG

9.5

232

Cefixim

200mg

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Vỉ 10 viên

Viên

2000

11,340

TTYT Tủa Chùa

DIENBIEN

16.2

70

Cefixim

200mg

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Vỉ 10 viên

Viên

2000

11,385

TTYT Điện Biên Đông

DIENBIEN

16.6

1981

Cefixim

200mg

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Viên

200

14,000

BV YHCT

LAICHAU

32.1

311

Cefixim

200mg

HAFIXIM

Hậu Giang

Việt Nam

Viên

2000

14,100

BVĐK tỉnh

LAICHAU

32.6

825

Cefixim

200mg

IXIFAST

VN-10005-0

Navana

Banglades

vỉ 4 viên, hộp

Viên

6100

10,290

LANGSON

10290

0.0

6952

Cefixim

200mg

IXIFAST

Navana

Bangladesh

Viên

5000

12,000

BV PHOI HN

HANOI

14.3

16777

Cefixim

200mg

IXIFAST

Navana

Banglades

H 2 vỉ x 04

Viên

2500

12,500

BV TMH TW

HANOI

17.7

62

Cefixim

200mg

IXIFAST

VN-10005-0

Navana

Banglades

Hộp 8 viên

Viên

1000

13,500

BV Gang Thép

THAINGUYEN

23.8

353

Cefixim

200mg

IXIFAST

India

Viên

50

13,600

HAIPHONG

24.3

418

Cefixim

200mg

LIFECEF

India

Viên

5000

5,200

BV 30/4

SOCTRANG

5200

0.0

1167

Cefixim

200mg

LIFECEF

VN-6011-08

Associated

India

Hộp 01 vỉ x

Viên

273000

9,400

VINHLONG

44.7

249

Cefixim

200mg

LIFECEF

VN-6011-08

India

Hộp 10 viên

Viên

6000

9,900

BVĐK TỈNH ST

SOCTRANG

47.5

804

Cefixim

200mg

LIFECEF

India

Uống-viên

Viên

12,000

QUANGNAM

56.7

416

Cefixim

200mg

MAXOCEF

Micro Lablin

India

Vỉ 10 viên

Viên

5000

2,900

TTHUE

2900

0.0

311

Cefixim

200mg

MAXOCEF

VN-1455-06

Micro Labs

India

Viên

6000

4,500

Bệnh viện C

THAINGUYEN

35.6

10475

Cefixim

200mg

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

Viên

4,500

BVĐHY HN

HANOI

4500

0.0

2

Cefixim

200mg

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

Viên

5,940

BV YHHK

HANOI

24.2

596

Cefixim

200mg

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

Hộp 1 viên

Viên

5,950

THAIBINH

24.4

88

Cefixim

200mg

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

Viên

6,000

LONGAN

25.0

44

Cefixim

200mg

MECEFIX

Hataphar

Việt Nam

Hộp 10 viên

Viên

500

6,300

BVĐK tỉnh

QUANGTRI

28.6

2093

Cefixim

200mg

MECEFIX

KV00034

Hataphar

Việt Nam

Viên

8280

7,000

BVĐK TX Tân Châu

ANGIANG

35.7

455

Cefixim

200mg

MECEFIX

VD-3412-07

Hataphar

Việt Nam

Vỉ 10 viên

Viên

7,900

HAGIANG

43.0

67

Cefixim

200mg

MECIFEXIM

Cophavina

Việt Nam

Viên/vỉ

Viên

3,000

NINHBINH

3000

0.0

66

Cefixim

200mg

MECIFEXIM

Cophavina

Việt Nam

Viên

4,500

HANAM

33.3

763

Cefixim

200mg

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Uống, viên

Viên

6900

2,900

NGHEAN

2900

0.0

145

Cefixim

200mg

MIDEFIX

VD-4345-07

Minh Dân

Việt Nam

Hộp 1 túi x

Viên

50000

2,999

BACGIANG

3.3

83

Cefixim

200mg

MIDEFIX

VD-4345-07

Minh Dân

Việt Nam

Hộp 2 vỉ x 1

Viên

6

7,930

BACKAN

63.4

2095

Cefixim

200mg

MIDEFIX

KV00034

Minh Dân

Việt Nam

Viên

8280

8,000

BVĐK TX Tân Châu

ANGIANG

63.8

2627

Cefixim

200mg

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Viên

1700

9,450

BV Lao

LAICHAU

69.3

408

Cefixim

200mg

MIDEFIX

VD-4345-07

Minh Dân

Việt Nam

Viên

1000

9,450

BVĐK TT AG

ANGIANG

69.3

312

Cefixim

200mg

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

(1 vỉ; 2 vỉ/hộp)

Viên

2000

9,550

BVĐK tỉnh

LAICHAU

69.6

73

Cefixim

200mg

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Hộp 1 vỉ x

Viên

500

9,870

TTYT thành phố

DIENBIEN

70.6

Cefixim

200mg

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Hộp 1 vỉ x

Viên

1000

10,070

TTYT Điện Biên Đông

DIENBIEN

71.2

30

Cefixim

200mg

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Hộp 1 vỉ x

Viên

3000

10,080

TT PCBXH

DIENBIEN

71.2

58

Cefixim

200mg

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Hộp 1 vỉ x

Viên

5000

10,080

BV Lao&Phổi

DIENBIEN

71.2

99

Cefixim

200mg

MIDEFIX

Minh Dân

Việt Nam

Hộp 1 vỉ x

Viên

3000

10,080

TTYT Mường Ảng

DIENBIEN

71.2

2548

Cefixim

200mg

ORENKO

VD-3445-0

TV.Pharm

Việt Nam

Viên

3,500

BV GTVT

HANOI

3500

0.0

73

Cefixim

200mg

ORENKO

VD-3446-07

TV.Pharm

Việt Nam

V/10, H/20

Viên

50000

6,000

HAUGIANG

41.7

2092

Cefixim

200mg

ORENKO

KV00034

TV.Pharm

Việt Nam

Viên

8280

6,200

BVĐK TX. Tân Châu

ANGIANG

43.5

2549

Cefixim

200mg

ORENKO

VD-3446-07

TV.Pharm

Việt Nam

Viên

6,200

BV GTVT

HANOI

43.5

16287

Cefixim

200mg

ORENKO

TV.Pharm

Việt Nam

Viên

6,300

BV NHIETDOI TW

HANOI

44.4

954

Cefixim

200mg

ORENKO

VD-3446-07

TV.Pharm

Việt Nam

Hộp 20 viên

Viên

2500

7,150

BV Lao

NINHTHUAN

51.0

354

Cefixim

200mg

ORENKO

TV.Pharm

Việt Nam

Viên

100

7,320

HAIPHONG

52.2

811

Cefixim

200mg

ORENKO

VD-3446-07

TV.Pharm

Việt Nam

Vỉ 10 viên

Viên

7,900

HAGIANG

55.7

201

Cefixim

200mg

ORENKO

VD-3446-07

TV.Pharm

Việt Nam

Hộp 2 vỉ *10

Viên

1000

8,990

CAOBANG

61.1

283

Cefixim

200mg

ORIFIXIM

Cophavina

Việt Nam

Hộp 2 vỉ x

Viên

1000

2,300

TTHUE

2300

0.0

1059

Cefixim

200mg

ORIFIXIM

VD-4597-07

Cophavina

Việt Nam

H/2 vỉ * 10v

Viên

46500

2,310

VINHLONG

0.4

164

Cefixim

200mg

ORIFIXIM

Cophavina

Việt Nam

Hộp 2 vỉ *1

Viên

80500

2,520

BINHTHUAN

8.7

58

Cefixim

200mg

ORIFIXIM

VD-4597-07

Cophavina

Việt Nam

H/20v

Viên

1200

3,255

BVĐK tỉnh

BACLIEU

29.3

1351

Cefixim

200mg

ORIFIXIM

VD-4597-07

Cophavina

Việt Nam

Viên

1000

5,250

BVĐK TT AG

ANGIANG

56.2

432

Cefixim

200mg

TENAFIXIM

VD-8880-09

Medipharc

Việt Nam

Hộp/10 viên

Viên

58200

6,700

KHANHHOA

6700

0.0

171

Cefixim

200mg

TENAFIXIM

Medipharc

Việt Nam

Viên

146000

9,000

TAYNINH

25.6

28

Cefixim

200mg

TENAFIXIM

VD-8880-09

Medipharc

Việt Nam

Hộp/2 vỉ x

Viên

15000

9,000

SD tuyen huyen, xa

KIENGIANG

25.6

772

Cefixim

200mg

TENAFIXIM

TQ0410032

Medipharc

Việt Nam

Viên

15000

9,000

SD tuyen huyen, xa

KIENGIANG

25.6

1119

Cefixim

200mg

TENAFIXIM

Medipharc

Việt Nam

Uống, viên

Viên

1900

9,500

NGHEAN

29.5

335

Cefixim

200mg

TENAFIXIM

VD-8880-09

Medipharc

Việt Nam

Vỉ 10 viên

Viên

10,000

HAGIANG

33.0

218

Cefixim

200mg

TYTXYM

VD-6243-08

Glomed

Việt Nam

Hộp 1 vỉ x

Viên

98500

5,000

BVĐK TỈNH ST

SOCTRANG

5000

0.0

731

Cefixim

200mg

TYTXYM

VD-6243-08

Glomed

Việt Nam

viên nang

Viên

2000

5,000

BV II Lâm Đồng

LAMDONG

0.0

592

Cefixim

200mg

TYTXYM

Glomed

Việt Nam

Viên

1000

5,000

BV Cà Mau

CAMAU

0.0

310

Cefixim

200mg

TYTXYM

Glomed

Việt Nam

viên nang

Viên

5,570

THANHHOA

10.2

355

Cefixim

200mg

TYTXYM

VD-7495-09

Glomed

Việt Nam

Viên

1000

9,091

BVĐK TT AG

ANGIANG

45.0

65

Cefixim

200mg

Minh Dân

Việt Nam

Viên

2,490

HANAM

2490

0.0

11

Cefixim

200mg

Minh Dân

Việt Nam

Viên

10200

2,900

HATINH

14.1

369

Cefixim

200mg

Minh Dân

Việt Nam

Viên

200

6,300

BVĐK tỉnh (2010-2011)

TUYENQUANG

60.5


2. PHỤ LỤC 3

DANH SÁCH CÁC ĐỊA PHƯƠNG CÓ GIÁ CEFIXIM TRÚNG THẦU NĂM 2010 CHÊNH LỆCH LỚN (TRÊN 20% SO VỚI GIÁ CEFIXIM THẤP NHẤT)


STT

KHU VỰC

TÊN ĐỊA PHƯƠNG

STT

KHU VỰC

TÊN ĐỊA PHƯƠNG

I

MIỀN NÚI PHÍA BẮC

V

NAM TRUNG BỘ

BẮC KẠN

QUẢNG NAM

CAO BẰNG

PHÚ YÊN

LẠNG SƠN

KHÁNH HÒA

THÁI NGUYÊN

NINH THUẬN

ĐIỆN BIÊN

BÌNH THUẬN

HÀ GIANG

VI

TÂY NGUYÊN

TUYÊN QUANG

LÂM ĐỒNG

LÀO CAI

GIA LAI

YÊN BÁI

VII

ĐÔNG NAM BỘ

HÒA BÌNH

BÌNH DƯƠNG

LAI CHÂU

BÌNH PHƯỚC

BÀ RỊA VŨNG TÀU

II

THÀNH PHỐ HÀ NỘI

VIII

THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

III

ĐỒNG BẰNG BẮC BỘ

XI

TÂY NAM BỘ

BẮC GIANG

TÂY NINH

VĨNH PHÚC

LONG AN

HÀ NAM

TRÀ VINH

THÁI BÌNH

BẾN TRE

NINH BÌNH

CÀ MAU

HẢI PHÒNG

BẠC LIÊU

IV

BẮC TRUNG BỘ

SÓC TRĂNG

THANH HÓA

VĨNH LONG

NGHỆ AN

HẬU GIANG

QUẢNG TRỊ

ĐỒNG THÁP

THỪA THIÊN HUẾ

AN GIANG

KIÊN GIANG

Tổng quan văn bản

Số ký hiệu4590/BHXH-CSYT
Ngày ban hành31/10/2011
Loại văn bảnCông văn
Ngày có hiệu lực31/10/2011
Nguồn thu thậpCơ sở dữ liệu
Ngày đăng công báo---
Cơ quan ban hành / Người kýBảo hiểm xã hội Việt Nam / Phạm Lương Sơn
Phạm viTrung ương, Bảo hiểm xã hội Việt Nam
Trích yếuVề kiểm soát giá thuốc Cefixim trúng thầu năm 2010 do Bảo hiểm xã hội Việt Nam ban hành
Tình trạng hiệu lựcHết hiệu lực toàn bộ

Chưa có thông tin lược đồ

Văn bản này hiện chưa được cập nhật dữ liệu về lược đồ liên quan.