Quay lại

Công văn 6970/TCHQ-TXNK năm 2018 thực hiện Thông tư 112/2018/TT-BTC do Tổng cục Hải quan ban hành

BỘ TÀI CHÍNH
TỔNG CỤC HẢI QUAN

-------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------

Số: 6970/TCHQ-TXNK
V/v triển khai thực hiện Thông tư số 112/2018/TT-BTC

Hà Nội, ngày 26 tháng 11 năm 2018

Kính gửi:

- Các cục Hải quan tỉnh, thành phố;
- Cục Kiểm tra sau thông quan.

Để triển khai thực hiện Thông tư 112/2018/TT-BTC ngày 15/11/2018 của Bộ Tài chính được kịp thời, đảm bảo quy định của Thông tư cũng như yêu cầu quản lý, Tổng cục Hải quan hướng dẫn các đơn vị thực hiện chuyển đổi hệ thống danh mục tài khoản như sau:

Tổng cục Hải quan hướng dẫn việc chuyển đổi hệ thống tài khoản kế toán nghiệp vụ (theo Thông tư 212/2014/TT-BTC) với hệ thống tài khoản kế toán (theo Thông tư 174/2015/TT-BTC) và hệ thống tài khoản kế toán (theo Thông tư 174/2015/TT-BTC) với hệ thống tài khoản kế toán (theo Thông tư 112/2018/TT-BTC) theo phụ lục kèm theo.

Các Cục Hải quan tỉnh, thành phố bắt đầu thực hiện theo Hệ thống danh mục tài khoản kế toán chuyển đổi từ ngày 01/01/2019, hệ thống danh mục tài khoản kế toán theo Thông tư 174/2015/TT-BTC sẽ hết hiệu lực.

Trong quá trình thực hiện có phát sinh vướng mắc, các Cục Hải quan tỉnh, thành phố phản ánh cụ thể về Tổng cục Hải quan (Cục Thuế XNK) để được xem xét, hướng dẫn giải quyết.

Tổng cục Hải quan thông báo để các Cục Hải quan tỉnh, thành phố biết và thực hiện./.


Nơi nhận:
- Như trên;
- Tổng cục trưởng (để b/c);
- Cục CNTT&TK Hải quan (để t/h);
- Lưu: VT, TXNK(3b).

KT. TỔNG CỤC TRƯỞNG
PHÓ TỔNG CỤC TRƯỞNG





Nguyễn Dương Thái

PHỤ LỤC

HỆ THỐNG DANH MỤC CHUYỂN ĐỔI TÀI KHOẢN
(Ban hành kèm theo công văn số 6970/TCHQ-TXNK ngày 26/11/2018 của Tổng cục Hải quan)

STT

Tài khoản Thông tư 212

Tài khoản Thông tư 174

Tài khoản Thông tư 112

Tên tài khoản Thông tư 112/2018/TT-BTC

Ghi chú

1

111

111

111

Tiền mặt

1111

11101

11101

Tiền thuế

11111

1110101

1110101

Tiền Việt Nam

11112

1110102

1110102

Ngoại tệ

1112

11102

11102

Khác

1110201

1110201

Tiền Việt Nam

1110202

1110202

Ngoại tệ

2

112

112

112

Tiền gửi Kho bạc, Ngân hàng

11201

11201

Tiền gửi của hải quan tại Kho bạc

1121

1120101

1120101

Tiền gửi phí, lệ phí hải quan

11201011

11201011

Phí hải quan đăng ký tờ khai

11201012

Phí hải quan bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ

11201012

11201013

Phí hải quan đối với máy bay

11201013

11201014

Lệ phí hàng hóa, phương tiện quá cảnh

1122

1120102

1120102

Tiền gửi từ thu phạt trong lĩnh vực hải quan

1123

1120103

1120103

Tiền gửi tạm giữ chờ xử lý

11201031

11201031

Tang vật tạm giữ chờ xử lý

11201032

11201032

Thu bán hàng tịch thu

11201033

11201033

Thu bán hàng tồn đọng

1124

1120104

1120104

Tiền gửi thu thuế

11241

11201041

11201041

Thuế xuất khẩu

11242

11201042

11201042

Thuế nhập khẩu

11244

11201043

11201043

Thuế TTĐB

11245

11201044

11201044

Thuế chống bán phá giá

11201045

11201045

Thuế BVMT

11201046

11201046

Thuế tự vệ

11201047

11201047

Thuế chống phân biệt đối xử

11201048

11201048

Thuế chống trợ cấp

11201049

11201049

Thuế GTGT

11249

1120104a

1120104a

Thuế khác

1127

1120107

1120107

Tiền thuế, lệ phí DN nộp trước

11204

11204

Tiền gửi phí, lệ phí thu hộ

1120403

1120403

Phí cà phê

1120404

1120404

Phí hạt tiêu

1120405

1120405

Phí hạt điều

1120409

Phí thu hộ khác

1120109

1120109

Tiền gửi khác tại kho bạc

11202

11202

Tiền gửi Ngân hàng

1120201

1120201

Tiền gửi phí, lệ phí Hải quan

1120202

1120202

Tiền gửi phạt VPHC trong lĩnh vực hải quan

11202023

1120203

Tiền chậm nộp

1120204

1120204

Tiền gửi thu thuế

1120209

1120209

Tiền gửi khác tại ngân hàng

1128

11203

11203

Tiền tạm giữ của Bộ Tài chính

1129

11209

11209

Khác

11291

1120901

1120901

Thu bán hàng tịch thu

1120903

1120903

Tiền ký quỹ tham vấn giá

11293

1120904

1120904

Tiền đặt cọc tạm nhập tái xuất

11299

1120909

1120909

Thu khác

3

113

113

113

Tiền đang chuyển, tiền chờ xác nhận thông tin thu NSNN

11301

11301

Tiền đang chuyển

11302

11302

Tiền chờ xác nhận thông tin

1131

11301

1130201

Thuế chuyên thu

1132

11302

1130202

Thuế tạm thu

1133

11303

1130203

Phạt VPHC và tiền chậm nộp

1134

11304

1130204

Phí và lệ phí

1139

11309

11399

Khác

4

314

131

131

Phải thu về thuế chuyên thu

31411

13101

13101

Thuế xuất khẩu

31412

13102

13102

Thuế nhập khẩu

31413

13103

13103

Thuế GTGT

31414

13104

13104

Thuế tiêu thụ đặc biệt

31415

13105

13105

Thuế chống bán phá giá

31416

13106

13106

Thuế BVMT

31415

13107

13107

Thuế tự vệ

31418

13108

13108

Thuế chống phân biệt đối xử

31417

13109

13109

Thuế chống trợ cấp

13199

13199

Thuế chuyên thu khác

5

318

132

132

Phải thu phí, lệ phí

13202

Phí hải quan bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ

13203

Phí hải quan đối với chuyến bay

3181

13201

13201

Phí hải quan đăng ký tờ khai

3183

13202

13204

Lệ phí hàng hóa, phương tiện quá cảnh

13205

Phí, lệ phí thu hộ

3186

13203

1320503

Phí thu hộ cà phê

3187

13204

1320504

Phí thu hộ hạt tiêu

3188

13205

1320505

Phí thu hộ hạt điều

13209

1320509

Phí thu hộ khác

3189

13299

13299

Khác

6

133

133

Phải thu tiền phạt, chậm nộp, khác

3142

13301

13301

Thu chậm nộp thuế

31421

1330101

1330101

Thuế xuất khẩu

31422

1330102

1330102

Thuế nhập khẩu

31423

1330103

1330103

Thuế GTGT

31424

1330104

1330104

Thuế TTĐB

31425

1330105

1330105

Thuế chống bán phá giá

31426

1330106

1330106

Thuế bảo vệ môi trường

1330107

1330107

Thuế Tự vệ

31428

1330108

1330108

Thuế chống phân biệt đối xử

31427

1330109

1330109

Thuế chống trợ cấp

1330199

1330199

Các khoản thanh toán khác

319

13302

13302

Phạt vi phạm hành chính

3193

13303

13303

Thu chậm nộp phạt vi phạm hành chính

3149

13399

13399

Khác

6

315

137

137

Phải thu về thuế tạm thu

3151

13701

13701

Thuế xuất khẩu

31511

1370101

1370101

Hàng tạm nhập, tái xuất

31512

1370102

1370102

Hàng tạm xuất, tái nhập

31513

1370103

1370103

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

31514

1370104

1370104

Hàng nhập đầu tư

31515

1370105

1370105

Hàng nhập gia công

31516

1370106

1370106

Hàng chế xuất

3152

13702

13702

Thuế nhập khẩu

31521

1370201

1370201

Hàng tạm nhập, tái xuất

31522

1370202

1370202

Hàng tạm xuất, tái nhập

31523

1370203

1370203

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

31524

1370204

1370204

Hàng nhập đầu tư

31525

1370205

1370205

Hàng nhập gia công

31526

1370206

1370206

Hàng chế xuất

3153

13703

13703

Thuế giá trị gia tăng

31531

1370301

1370301

Hàng tạm nhập, tái xuất

31532

1370302

1370302

Hàng tạm xuất, tái nhập

31533

1370303

1370303

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

31534

1370304

1370304

Hàng nhập đầu tư

31535

1370305

1370305

Hàng nhập gia công

31536

1370306

1370306

Hàng chế xuất

3154

13704

13704

Thuế tiêu thụ đặc biệt

31541

1370401

1370401

Hàng tạm nhập, tái xuất

31542

1370402

1370402

Hàng tạm xuất, tái nhập

31543

1370403

1370403

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

31544

1370404

1370404

Hàng nhập đầu tư

31545

1370405

1370405

Hàng nhập gia công

31546

1370406

1370406

Hàng chế xuất

3155

13705

13705

Thuế chống bán phá giá

31551

1370501

1370501

Hàng tạm nhập, tái xuất

31552

1370502

1370502

Hàng tạm xuất, tái nhập

31553

1370503

1370503

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

31554

1370504

1370504

Hàng nhập đầu tư

31555

1370505

1370505

Hàng nhập gia công

315a6

1370506

1370506

Hàng chế xuất

3156

13706

13706

Thuế BVMT

31561

1370601

1370601

Hàng tạm nhập, tái xuất

31562

1370602

1370602

Hàng tạm xuất, tái nhập

31563

1370603

1370603

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

31564

1370604

1370604

Hàng nhập đầu tư

31565

1370605

1370605

Hàng nhập gia công

31566

1370606

1370606

Hàng chế xuất

3155

13707

13707

Thuế tự vệ

31551

1370701

1370701

Hàng tạm nhập, tái xuất

31552

1370702

1370702

Hàng tạm xuất, tái nhập

31553

1370703

1370703

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

31554

1370704

1370704

Hàng nhập đầu tư

31555

1370705

1370705

Hàng nhập gia công

31556

1370706

1370706

Hàng chế xuất

3158

13708

13708

Thuế chống phân biệt đối xử

31581

1370801

1370801

Hàng tạm nhập, tái xuất

31582

1370802

1370802

Hàng tạm xuất, tái nhập

31583

1370803

1370803

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

31584

1370804

1370804

Hàng nhập đầu tư

31585

1370805

1370805

Hàng nhập gia công

1370806

1370806

Hàng chế xuất

3157

13709

13709

Thuế chống trợ cấp

31571

1370901

1370901

Hàng tạm nhập, tái xuất

31572

1370902

1370902

Hàng tạm xuất, tái nhập

31573

1370903

1370903

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

31574

1370904

1370904

Hàng nhập đầu tư

31575

1370905

1370905

Hàng nhập gia công

1370906

1370906

Hàng chế xuất

3159

13799

13799

Thuế tạm thu khác

7

138

138

Phải thu khác

8

333

331

331

Thanh toán với NSNN về thuế

3331

33101

33101

Thuế xuất khẩu

33311

3310101

Qua biên giới đất liền

333111

33101011

Hàng mậu dịch

333112

33101012

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

333113

33101013

Truy thu thuế

33312

3310102

Không qua biên giới đất liền

333111

33101021

Hàng mậu dịch

333112

33101022

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

333113

33101023

Truy thu thuế

3332

33102

33102

Thuế nhập khẩu

33321

3310201

Qua biên giới đất liền

333211

33102011

Hàng mậu dịch

333212

33102012

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

333213

33102013

Truy thu thuế

33322

3310202

Không qua biên giới đất liền

333221

33102021

Hàng mậu dịch

333222

33102022

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

333223

33102023

Truy thu thuế

3333

33103

33103

Thuế GTGT

33331

3310301

Qua biên giới đất liền

333311

33103011

Hàng mậu dịch

333312

33103012

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

333313

33103013

Truy thu thuế

33332

3310302

Không qua biên giới đất liền

333321

33103021

Hàng mậu dịch

333322

33103022

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

333323

33103023

Truy thu thuế

3334

33104

33104

Thuế tiêu thụ đặc biệt

33341

3310401

Qua biên giới đất liền

333411

33104011

Hàng mậu dịch

333412

33104012

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

333413

33104013

Truy thu thuế

33342

3310402

Không qua biên giới đất liền

333421

33104021

Hàng mậu dịch

333422

33104022

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

333423

33104023

Truy thu thuế

3335

33105

33105

Thuế chống bán phá giá

33351

3310501

Qua biên giới đất liền

333511

33105011

Hàng mậu dịch

333512

33105012

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

333513

33105013

Truy thu thuế

33352

3310502

Không qua biên giới đất liền

333521

33105021

Hàng mậu dịch

333522

33105022

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

333523

33105023

Truy thu thuế

3338

33106

33106

Thuế BVMT

33381

3310601

Qua biên giới đất liền

333811

33106011

Hàng mậu dịch

333812

33106012

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

333813

33106013

Truy thu thuế

33382

3310602

Không qua biên giới đất liền

333821

33106021

Hàng mậu dịch

333822

33106022

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

333823

33106023

Truy thu thuế

3335

33107

33107

Thuế tự vệ

33351

3310701

Qua biên giới đất liền

333511

33107011

Hàng mậu dịch

333512

33107012

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

333513

33107013

Truy thu thuế

33352

3310702

Không qua biên giới đất liền

333521

33107021

Hàng mậu dịch

333522

33107022

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

333523

33107023

Truy thu thuế

33398

33108

33108

Thuế chống phân biệt đối xử

333981

3310801

Qua biên giới đất liền

333981

33108011

Hàng mậu dịch

333981

33108012

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

333981

33108013

Truy thu thuế

333982

3310802

Không qua biên giới đất liền

333982

33108021

Hàng mậu dịch

333982

33108022

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

333982

33108023

Truy thu thuế

33397

33109

33109

Thuế chống trợ cấp

333971

3310901

Qua biên giới đất liền

333971

33109011

Hàng mậu dịch

333971

33109012

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

333971

33109013

Truy thu thuế

333972

3310902

Không qua biên giới đất liền

333972

33109021

Hàng mậu dịch

333972

33109022

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

333972

33109023

Truy thu thuế

33199

33199

Khác

9

332

332

Thanh toán với NSNN về tiền phí, lệ phí

33203

33203

Phí hải quan

33204

33204

Lệ phí hàng hóa, phương tiện quá cảnh

33299

33299

Khác

10

333

333

Thanh toán với NSNN về tiền thu phạt, tiền chậm nộp và thu khác

33371

33301

33301

Tiền chậm nộp thuế

3330101

3330101

Thuế xuất khẩu

3330102

3330102

Thuế nhập khẩu

3330103

3330103

Thuế GTGT

3330104

3330104

Thuế TTĐB

3330105

3330105

Thuế chống bán phá giá

3330106

3330106

Thuế bảo vệ môi trường

3330107

3330107

Thuế Tự vệ

3330108

3330108

Thuế Chống phân biệt đối xử

3330109

3330109

Thuế Chống trợ cấp

33302

33302

Tiền phạt vi phạm hành chính

3330201

Tiền phạt VPHC

33379

3330209

3330209

Tiền phạt khác

33394

33303

33303

Tiền chậm nộp phạt vi phạm hành chính

3336

33304

332

Thu phí, lệ phí

33361

3330401

33203

Phí làm thủ tục hải quan

33363

3330402

33204

Lệ phí quá cảnh

33366

3330403

Phí thu hộ cà phê

33367

3330404

Phí thu hộ hạt tiêu

33368

3330405

Phí thu hộ hạt điều

33369

3330409

33299

Khác

33391

33306

33306

Thu bán hàng tịch thu

33307

33307

Thu bán hàng tồn đọng

33399

33399

33399

Khác

11

334

334

334

Ghi thu ngân sách

3341

33401

33401

Thuế xuất khẩu

3342

33402

33402

Thuế nhập khẩu

3343

33403

33403

Thuế GTGT

3344

33404

33404

Thuế TTĐB

3345

33405

33405

Thuế chống bán phá giá

3346

33406

33406

Thuế BVMT

3345

33407

33407

Thuế tự vệ

3348

33408

33408

Thuế chống phân biệt đối xử

3347

33409

33409

Thuế chống trợ cấp

3349

33499

33499

Khác

12

335

335

335

Phải hoàn thuế tạm thu

33501

33501

Thuế xuất khẩu

33502

33502

Thuế nhập khẩu

33503

33503

Thuế giá trị gia tăng

33504

33504

Thuế tiêu thụ đặc biệt

33505

33505

Thuế chống bán phá giá

33506

33506

Thuế BVMT

33507

33507

Thuế tự vệ

33508

33508

Thuế chống phân biệt đối xử

33509

33509

Thuế chống trợ cấp

33599

33599

Khác

336

336

336

Phải hoàn thuế chuyên thu và thu khác đã thu

3361

33601

33601

Thuế xuất khẩu

33611

3360101

Qua biên giới đất liền

336111

33601011

Hàng mậu dịch

336112

33601012

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

336113

33601013

Truy thu thuế

33612

3360102

Không qua biên giới đất liền

336121

33601021

Hàng mậu dịch

336122

33601022

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

336123

33601023

Truy thu thuế

3362

33602

33602

Thuế nhập khẩu

33621

3360201

Qua biên giới đất liền

336211

33602011

Hàng mậu dịch

336212

33602012

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

336213

33602013

Truy thu thuế

33622

3360202

Không qua biên giới đất liền

336221

33602021

Hàng mậu dịch

336222

33602022

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

336223

33602023

Truy thu thuế

3363

33603

33603

Thuế GTGT

33631

3360301

Qua biên giới đất liền

336311

33603011

Hàng mậu dịch

336312

33603012

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

336313

33603013

Truy thu thuế

33632

3360302

Không qua biên giới đất liền

336321

33603021

Hàng mậu dịch

336322

33603022

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

336323

33603023

Truy thu thuế

3364

33604

33604

Thuế tiêu thụ đặc biệt

33641

3360401

Qua biên giới đất liền

336411

33604011

Hàng mậu dịch

336412

33604012

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

336413

33604013

Truy thu thuế

33642

3360402

Không qua biên giới đất liền

336421

33604021

Hàng mậu dịch

336422

33604022

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

336423

33604023

Truy thu thuế

3365

33605

33605

Thuế chống bán phá giá

33651

3360501

Qua biên giới đất liền

336511

33605011

Hàng mậu dịch

336512

33605012

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

336513

33605013

Truy thu thuế

33652

3360502

Không qua biên giới đất liền

336521

33605021

Hàng mậu dịch

336522

33605022

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

336523

33605023

Truy thu thuế

3368

33606

33606

Thuế BVMT

33681

3360601

Qua biên giới đất liền

336811

33606011

Hàng mậu dịch

336812

33606012

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

336813

33606013

Truy thu thuế

33682

3360602

Không qua biên giới đất liền

336821

33606021

Hàng mậu dịch

336822

33606022

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

336823

33606023

Truy thu thuế

3365

33607

33607

Thuế tự vệ

33651

3360701

Qua biên giới đất liền

336511

33607011

Hàng mậu dịch

336512

33607012

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

336513

33607013

Truy thu thuế

33652

3360702

Không qua biên giới đất liền

336521

33607021

Hàng mậu dịch

336522

33607022

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

336523

33607023

Truy thu thuế

33698

33608

33608

Thuế chống phân biệt đối xử

336981

3360801

Qua biên giới đất liền

33608011

Hàng mậu dịch

33608012

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

33608013

Truy thu thuế

336982

3360802

Không qua biên giới đất liền

33608021

Hàng mậu dịch

33608022

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

33608023

Truy thu thuế

33697

33609

33609

Thuế chống trợ cấp

336971

3360901

Qua biên giới đất liền

33609011

Hàng mậu dịch

33609012

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

33609013

Truy thu thuế

336972

3360902

Không qua biên giới đất liền

33609021

Hàng mậu dịch

33609022

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

33609023

Truy thu thuế

33694

33610

33610

Tiền phạt, chậm nộp

33671

3361001

3361001

Tiền chậm nộp thuế

33610011

33610011

Thuế xuất khẩu

33610012

33610012

Thuế nhập khẩu

33610013

33610013

Thuế GTGT

33610014

33610014

Thuế TTĐB

33610015

33610015

Thuế chống bán phá giá

33610016

33610016

Thuế bảo vệ môi trường

33610017

33610017

Thuế Tự vệ

33610018

33610018

Thuế Chống phân biệt đối xử

33610019

33610019

Thuế Chống trợ cấp

3361002

3361002

Phạt vi phạm hành chính

33694

3361003

3361003

Tiền chậm nộp phạt

33611

Phí, lệ phí

3366

3361004

3361103

Phí hải quan

33663

3361005

3361104

Lệ phí hàng hóa, phương tiện quá cảnh

3369

3361006

3361009

Khác

33691

33610061

Thuế mậu dịch

33692

33610062

Thuế phi mậu dịch

3369

33699

33699

Khác

337

337

337

Các khoản thuế tạm thu

7151

33701

33701

Thuế xuất khẩu

71511

3370101

3370101

Hàng tạm nhập, tái xuất

71512

3370102

3370102

Hàng tạm xuất, tái nhập

71513

3370103

3370103

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

71514

3370104

3370104

Hàng nhập đầu tư

71515

3370105

3370105

Hàng nhập gia công

71516

3370106

3370106

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

71519

3370109

3370109

Hàng khác

7152

33702

33702

Thuế nhập khẩu

71521

3370201

3370201

Hàng tạm nhập, tái xuất

71522

3370202

3370202

Hàng tạm xuất, tái nhập

71523

3370203

3370203

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

71524

3370204

3370204

Hàng nhập đầu tư

71525

3370205

3370205

Hàng nhập gia công

71526

3370206

3370206

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

71529

3370209

3370209

Hàng khác

7153

33703

33703

Thuế giá trị gia tăng

71531

3370301

3370301

Hàng tạm nhập, tái xuất

71532

3370302

3370302

Hàng tạm xuất, tái nhập

71533

3370303

3370303

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

71534

3370304

3370304

Hàng nhập đầu tư

71535

3370305

3370305

Hàng nhập gia công

71536

3370306

3370306

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

71539

3370309

3370309

Hàng khác

7154

33704

33704

Thuế tiêu thụ đặc biệt

71541

3370401

3370401

Hàng tạm nhập, tái xuất

71542

3370402

3370402

Hàng tạm xuất, tái nhập

71543

3370403

3370403

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

71544

3370404

3370404

Hàng nhập đầu tư

71545

3370405

3370405

Hàng nhập gia công

71546

3370406

3370406

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

71549

3370409

3370409

Hàng khác

7155

33705

33705

Thuế chống bán phá giá

71551

3370501

3370501

Hàng tạm nhập, tái xuất

71552

3370502

3370502

Hàng tạm xuất, tái nhập

71553

3370503

3370503

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

71554

3370504

3370504

Hàng nhập đầu tư

71555

3370505

3370505

Hàng nhập gia công

71556

3370506

3370506

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

715a9

3370509

3370509

Hàng khác

7156

33706

33706

Thuế BVMT

71561

3370601

3370601

Hàng tạm nhập, tái xuất

71562

3370602

3370602

Hàng tạm xuất, tái nhập

71563

3370603

3370603

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

71564

3370604

3370604

Hàng nhập đầu tư

71565

3370605

3370605

Hàng nhập gia công

71566

3370606

3370606

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

71569

3370609

3370609

Hàng khác

7155

33707

33707

Thuế tự vệ

71551

3370701

3370701

Hàng tạm nhập, tái xuất

71552

3370702

3370702

Hàng tạm xuất, tái nhập

71553

3370703

3370703

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

71554

3370704

3370704

Hàng nhập đầu tư

71555

3370705

3370705

Hàng nhập gia công

71576

3370706

3370706

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

71559

3370709

3370709

Hàng khác

7158

33708

33708

Thuế chống phân biệt đối xử

71581

3370801

3370801

Hàng tạm nhập, tái xuất

71582

3370802

3370802

Hàng tạm xuất, tái nhập

71583

3370803

3370803

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

71584

3370804

3370804

Hàng nhập đầu tư

71585

3370805

3370805

Hàng nhập gia công

71586

3370806

3370806

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

3370809

3370809

Hàng khác

7157

33709

33709

Thuế chống trợ cấp

71571

3370901

3370901

Hàng tạm nhập, tái xuất

71572

3370902

3370902

Hàng tạm xuất, tái nhập

71573

3370903

3370903

Hàng nhập sản xuất, xuất khẩu

71574

3370904

3370904

Hàng nhập đầu tư

71575

3370905

3370905

Hàng nhập gia công

71596

3370906

3370906

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

3370909

3370909

Hàng khác

7159

33799

33799

Khác

13

338

338

338

Phải trả khác

3381

33801

33801

Tiền tạm giữ chờ xử lý

3382

33802

33802

Ký quỹ của doanh nghiệp

33821

3380201

Tiền ký quỹ chờ tham vấn giá

3382

3380202

Tiền đặt cọc hàng TNTX

3380203

Tiền đặt cọc thực hiện quyền sở hữu trí tuệ

33827

3380207

Tiền thuế, lệ phí DN nộp trước

33805

Phải trả phí, lệ phí thu hộ

3383

33803

3380503

Phải trả phí thu hộ cà phê

3384

33804

3380504

Phải trả phí thu hộ hạt tiêu

3385

33805

3380505

Phải trả phí thu hộ hạt điều

33809

3380509

Khác

33806

33806

Tiền bán hàng tịch thu

33807

33807

Tiền bán hàng tồn đọng

33808

33808

Nộp nhầm, thiếu thông tin chờ xử lý

3389

33899

33899

Khác

14

343

343

343

Thanh toán vãng lai với đơn vị dự toán

3431

34301

34301

Phí, lệ phí

3432

34302

34399

3433

34306

34306

Chi phí bán hàng tịch thu

34307

34307

Chi phí bán hàng tồn đọng

3439

34399

34399

Khác

3439901

Tiền phạt VPHC

3439909

Khác

15

344

344

344

Thanh toán vãng lai với Sở cơ quan Tài chính

3441

34401

34401

Phạt vi phạm hành chính

3442

34406

34406

Bán hàng tịch thu

3449

34409

34499

Khác

33802

348

Nhận đặt cọc, ký quỹ

34801

Khoản đặt cọc

3380202

3480102

Tiền đặt cọc hàng TNTX

3380203

3480103

Tiền đặt cọc thực hiện quyền sở hữu trí tuệ

3480106

Đặt cọc bán hàng tịch thu

3380201

34806

Khoản ký quỹ

34899

Khác

16

351

351

351

Tài khoản chỉnh lý sau quyết toán

3511

35101

35101

Tiền thuế

35111

3510101

3510101

Thuế xuất khẩu

35112

3510102

3510102

Thuế nhập khẩu

35113

3510103

3510103

Thuế GTGT

35114

3510104

3510104

Thuế tiêu thụ đặc biệt

35115

3510105

3510105

Thuế chống bán phá giá

35116

3510106

3510106

Thuế BVMT

35117

3510107

3510107

Thuế tự vệ

35118

3510108

3510108

Thuế chống phân biệt đối xử

35119

3510109

3510109

Thuế chống trợ cấp

35199

3510199

3510199

Thuế khác

3512

35102

35103

Tiền phạt, chậm nộp và Thu khác

35121

3510201

3510301

Tiền chậm nộp thuế

35122

3510202

3510302

Tiền phạt VPHC

35123

3510203

3510303

Tiền chậm nộp phạt

35124

3510204

35102

Phí, lệ phí

35129

3510299

3510299

Khác

35199

Khác

16

352

352

Chờ điều chỉnh giảm thu

35201

35201

Tiền thuế

35202

35202

Tiền chậm nộp thuế

35209

35209

Thu khác

17

354

354

354

Điều chỉnh giảm số thu

35401

35401

Năm trước

3540101

3540101

Tiền thuế

35401011

35401011

Thuế xuất khẩu

35401012

35401012

Thuế nhập khẩu

35401013

35401013

Thuế GTGT

35401014

35401014

Thuế tiêu thụ đặc biệt

35401015

35401015

Thuế chống bán phá giá

35401016

35401016

Thuế BVMT

35401017

35401017

Thuế tự vệ

35401018

35401018

Thuế chống phân biệt đối xử

35401019

35401019

Thuế chống trợ cấp

354332

3540102

3540102

Tiền chậm nộp thuế

35443

3540103

3540103

Tiền phạt

35451

35401033

35401033

Thoái thu tiền phạt

3540104

3540104

Chậm nộp phạt

35442

3540105

3540105

Tiền phí, lệ phí

35442

35401051

35401051

Tiền phí

35401052

35401052

Tiền lệ phí

354342

3540106

3540106

Truy thu thuế

3540109

3540109

Khác

35491

35401091

35401091

Thoái thu khác

354322

35401092

35401092

Thoái thu khác tiền PMD

35441

35401093

35401093

Hoàn tiền MPMD khác

35402

35402

Năm nay

3540201

3540201

Tiền thuế

35402011

35402011

Thuế xuất khẩu

35402012

35402012

Thuế nhập khẩu

35402013

35402013

Thuế GTGT

35402014

35402014

Thuế tiêu thụ đặc biệt

35402015

35402015

Thuế chống bán phá giá

35402016

35402016

Thuế BVMT

35402017

35402017

Thuế tự vệ

35402018

35402018

Thuế chống phân biệt đối xử

35402019

35402019

Thuế chống trợ cấp

354331

3540202

3540202

Tiền chậm nộp thuế

35443

3540203

3540203

Tiền phạt

35452

35402033

35402033

Thoái thu tiền phạt

3540204

3540204

Chậm nộp phạt

3540205

3540205

Tiền phí, lệ phí

35402051

35402051

Tiền phí

35402052

35402052

Tiền lệ phí

354341

3540206

3540206

Truy thu thuế

3540209

3540209

Khác

35492

35402091

35402091

Thoái thu khác

354321

35402092

35402092

Thoái thu khác tiền PMD

3547

35407

35407

Hoàn thuế khác

35409

35409

Khác

355

3540901

3540901

Số chuyển đến khấu trừ

3551

35409011

35409011

Tiền thuế

3552

35409012

35409012

Tiền phạt chậm nộp thuế

3553

35409013

35409013

Thuế khác

3559

35409019

35409019

Tiền khác

3540902

3540902

Số chuyển đi khấu trừ

3541

35409021

35409021

Số thuế đã nộp NS chuyển đi khấu trừ

3542

35409022

35409022

Số tiền phạt chậm nộp đã nộp NS chuyển đi khấu trừ

18

413

413

413

Chênh lệch tỷ giá hối đoái

41301

41301

Chênh lệch giữa thời điểm tình thuế và thu thuế

41302

41302

Chênh lệch giữa thời điểm hoàn thuế và thu thuế

41399

41399

Khác

19

716

711

711

Thu thuế chuyên thu

7161

71101

71101

Thuế xuất khẩu

71611

7110101

Qua biên giới đất liền

716111

71101011

Hàng mậu dịch

716112

71101012

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

71612

7110102

Không qua biên giới đất liền

716121

71101021

Hàng mậu dịch

716122

71101022

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

7171

71101023

Số truy thu thuế xuất khẩu

7162

71102

71102

Thuế nhập khẩu

71621

7110201

Qua biên giới đất liền

716211

71102011

Hàng mậu dịch

716212

71102012

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

71622

7110202

Không qua biên giới đất liền

716221

71102021

Hàng mậu dịch

716222

71102022

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

7172

71102023

Số truy thu thuế nhập khẩu

7163

71103

71103

Thuế GTGT

71631

7110301

Qua biên giới đất liền

716311

71103011

Hàng mậu dịch

716312

71103012

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

71632

7110302

Không qua biên giới đất liền

716321

71103021

Hàng mậu dịch

716322

71103022

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

7173

71103023

Số truy thu thuế GTGT

7164

71104

71104

Thuế tiêu thụ đặc biệt

71641

7110401

Qua biên giới đất liền

716411

71104011

Hàng mậu dịch

716412

71104012

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

71642

7110402

Không qua biên giới đất liền

716421

71104021

Hàng mậu dịch

716422

71104022

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

7174

71104023

Số truy thu thuế tiêu thụ đặc biệt

7165

71105

71105

Thuế chống bán phá giá

71651

7110501

Qua biên giới đất liền

716511

71105011

Hàng mậu dịch

716512

71105012

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

71652

7110502

Không qua biên giới đất liền

716521

71105021

Hàng mậu dịch

716522

71105022

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

717a

71105023

Số thuế truy thu thuế chống bán phá giá

7166

71106

71106

Thuế BVMT

71661

7110601

Qua biên giới đất liền

716611

71106011

Hàng mậu dịch

716612

71106012

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

71662

7110602

Không qua biên giới đất liền

716621

71106021

Hàng mậu dịch

716622

71106022

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

7176

71106023

Số truy thu thuế BVMT

7165

71107

71107

Thuế tự vệ

71651

7110701

Qua biên giới đất liền

716511

71107011

Hàng mậu dịch

716512

71107012

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

71652

7110702

Không qua biên giới đất liền

716521

71107021

Hàng mậu dịch

716522

71107022

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

7175

71107023

Số truy thu thuế tự vệ

7168

71108

71108

Thuế chống phân biệt đối xử

71681

7110801

Qua biên giới đất liền

716811

71108011

Hàng mậu dịch

716812

71108012

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

71682

7110802

Không qua biên giới đất liền

716821

71108021

Hàng mậu dịch

716822

71108022

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

7167

71109

71109

Thuế chống trợ cấp

71671

7110901

Qua biên giới đất liền

716711

71109011

Hàng mậu dịch

716712

71109012

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

71672

7110902

Không qua biên giới đất liền

716721

71109021

Hàng mậu dịch

716722

71109022

Hàng phi mậu dịch, tiểu ngạch

7169

71199

71199

Khác

7169

7119901

Thu về thuế

7179

7119902

Truy thu thuế khác

20

718

712

712

Thu phí, lệ phí

7181

71201

71201

Phí hải quan đăng ký tờ khai

71202

Phí bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ

71203

Phí hải quan đối với chuyến bay

71202

71204

Lệ phí hàng hóa, phương tiện quá cảnh

7189

71299

71299

Khác

21

719

713

713

Thu phạt, tiền chậm nộp

7191

71301

71301

Thu chậm nộp thuế

71302

71302

Phạt vi phạm hành chính

7194

71303

71303

Thu chậm nộp phạt vi phạm hành chính

7199

71399

71399

Khác

22

720

720

Thu khác

720

72006

72006

Thu bán hàng tịch thu

72007

72007

Thu bán hàng tồn đọng

72099

72099

Khác

23

811

811

Các khoản giảm thuế chuyên thu

81101

81101

Thuế xuất khẩu

8110101

8110101

Theo QĐ không thu thuế

8110102

8110102

Theo QĐ miễn thuế

8110103

8110103

Theo QĐ giảm thuế

8110104

8110104

Theo QĐ xóa nợ

8110109

8110109

Giảm khác

81102

81102

Thuế nhập khẩu

8110201

8110201

Theo QĐ không thu thuế

8110202

8110202

Theo QĐ miễn thuế

8110203

8110203

Theo QĐ giảm thuế

8110204

8110204

Theo QĐ xóa nợ

8110209

8110209

Giảm khác

81103

81103

Thuế GTGT

8110301

8110301

Theo QĐ không thu thuế

8110302

8110302

Theo QĐ miễn thuế

8110303

8110303

Theo QĐ giảm thuế

8110304

8110304

Theo QĐ xóa nợ

8110309

8110309

Giảm khác

81104

81104

Thuế tiêu thụ đặc biệt

8110401

8110401

Theo QĐ không thu thuế

8110402

8110402

Theo QĐ miễn thuế

8110403

8110403

Theo QĐ giảm thuế

8110404

8110404

Theo QĐ xóa nợ

8110409

8110409

Giảm khác

81105

81105

Thuế chống bán phá giá

8110501

8110501

Theo QĐ không thu thuế

8110502

8110502

Theo QĐ miễn thuế

8110503

8110503

Theo QĐ giảm thuế

8110504

8110504

Theo QĐ xóa nợ

8110509

8110509

Giảm khác

81106

81106

Thuế BVMT

8110601

8110601

Theo QĐ không thu thuế

8110602

8110602

Theo QĐ miễn thuế

8110603

8110603

Theo QĐ giảm thuế

8110604

8110604

Theo QĐ xóa nợ

8110609

8110609

Giảm khác

81107

81107

Thuế tự vệ

8110701

8110701

Theo QĐ không thu thuế

8110702

8110702

Theo QĐ miễn thuế

8110703

8110703

Theo QĐ giảm thuế

8110704

8110704

Theo QĐ xóa nợ

8110709

8110709

Giảm khác

81108

81108

Thuế chống phân biệt đối xử

8110801

8110801

Theo QĐ không thu thuế

8110802

8110802

Theo QĐ miễn thuế

8110803

8110803

Theo QĐ giảm thuế

8110804

8110804

Theo QĐ xóa nợ

8110809

8110809

Giảm khác

81109

81109

Thuế chống trợ cấp

81109

8110901

Theo QĐ không thu thuế

8110902

8110902

Theo QĐ miễn thuế

8110903

8110903

Theo QĐ giảm thuế

8110904

8110904

Theo QĐ xóa nợ

8110909

8110909

Giảm khác

81199

81199

Thuế chuyên thu Khác

812

812

Các khoản giảm thuế tạm thu

81201

81201

Thuế xuất khẩu

8120101

8120101

Theo QĐ không thu thuế

8120102

8120102

Theo QĐ điều chỉnh thuế do tiêu thụ NĐ

8120103

8120103

Giảm khác

8120104

8120104

8120104

Theo QĐ miễn

8120105

8120105

8120105

Theo QĐ xóa nợ

81202

81202

Thuế nhập khẩu

8120201

8120201

Theo QĐ không thu thuế

8120202

8120202

Theo QĐ điều chỉnh thuế do tiêu thụ NĐ

8120203

8120203

Giảm khác

8120204

8120204

8120204

Theo QĐ miễn

8120205

8120205

8120205

Theo QĐ xóa nợ

81203

81203

Thuế giá trị gia tăng

8120301

8120301

Theo QĐ không thu thuế

8120302

8120302

Theo QĐ điều chỉnh thuế do tiêu thụ NĐ

8120303

8120303

Giảm khác

8120304

8120304

8120304

Theo QĐ miễn

8120305

8120305

8120305

Theo QĐ xóa nợ

81204

81204

Thuế tiêu thụ đặc biệt

8120401

8120401

Theo QĐ không thu thuế

8120402

8120402

Theo QĐ điều chỉnh thuế do tiêu thụ NĐ

8120403

8120403

Giảm khác

8120404

8120404

8120404

Theo QĐ miễn

8120405

8120405

8120405

Theo QĐ xóa nợ

81205

81205

Thuế chống bán phá giá

8120501

8120501

Theo QĐ không thu thuế

8120502

8120502

Theo QĐ điều chỉnh thuế do tiêu thụ NĐ

8120503

8120503

Giảm khác

8120504

8120504

8120504

Theo QĐ miễn

8120505

8120505

8120505

Theo QĐ xóa nợ

81206

81206

Thuế BVMT

8120601

8120601

Theo QĐ không thu thuế

8120602

8120602

Theo QĐ điều chỉnh thuế do tiêu thụ NĐ

8120603

8120603

Giảm khác

8120604

8120604

8120604

Theo QĐ miễn

8120605

8120605

8120605

Theo QĐ xóa nợ

81207

81207

Thuế tự vệ

8120701

8120701

Theo QĐ không thu thuế

8120702

8120702

Theo QĐ điều chỉnh thuế do tiêu thụ NĐ

8120703

8120703

Giảm khác

8120704

8120704

8120704

Theo QĐ miễn

8120705

8120705

8120705

Theo QĐ xóa nợ

81208

81208

Thuế chống phân biệt đối xử

8120801

8120801

Theo QĐ không thu thuế

8120802

8120802

Theo QĐ điều chỉnh thuế do tiêu thụ NĐ

8120803

8120803

Giảm khác

8120804

8120804

8120804

Theo QĐ miễn

8120805

8120805

8120805

Theo QĐ xóa nợ

81209

81209

Thuế chống trợ cấp

8120901

8120901

Theo QĐ không thu thuế

8120902

8120902

Theo QĐ điều chỉnh thuế do tiêu thụ NĐ

8120903

8120903

Giảm khác

8120904

8120904

8120904

Theo QĐ miễn

8120905

8120905

8120905

Theo QĐ xóa nợ

81299

81299

Khác

813

813

Giảm tiền phạt, chậm nộp và thu khác

81301

81301

Tiền chậm nộp thuế

8130101

8130101

Giảm do xóa nợ

8130109

8130109

Giảm khác

81302

81302

Tiền phạt VPHC

8130201

8130201

Giảm do xóa nợ

8130209

8130209

Giảm khác

81303

81303

Tiền chậm nộp phạt

81304

81304

Phí, lệ phí

81309

81309

Khác

002

002

002

Hàng tạm giữ

0

0

Không sử dụng

0

000

000

Sử dụng cho hạch toán đơn

005

005

005

Giá trị hàng hóa, tiền tịch thu

007

007

007

Ngoại tệ các loại

Tổng quan văn bản

Số ký hiệu6970/TCHQ-TXNK
Ngày ban hành26/11/2018
Loại văn bảnCông văn
Ngày có hiệu lực26/11/2018
Nguồn thu thậpCơ sở dữ liệu
Ngày đăng công báo---
Cơ quan ban hành / Người kýTổng cục Hải quan / Nguyễn Dương Thái
Phạm viTrung ương, Tổng cục Hải quan
Trích yếuNăm 2018 thực hiện Thông tư 112/2018/TT-BTC do Tổng cục Hải quan ban hành
Tình trạng hiệu lựcKhông xác định

Chưa có thông tin lược đồ

Văn bản này hiện chưa được cập nhật dữ liệu về lược đồ liên quan.