Quay lại

Quyết định 1111/QĐ-UBND chức danh nghề nghiệp xếp lương giáo viên mầm non tiểu Quảng Ngãi 2016

ỦY BAN NHÂN DÂN
TỈNH QUẢNG NGÃI
-------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

---------------

Số: 1111/QĐ-UBND

Quảng Ngãi, ngày 24 tháng 6 năm 2016

QUYẾT ĐỊNH

PHÊ DUYỆT PHƯƠNG ÁN BỔ NHIỆM VÀO CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP VÀ XẾP LƯƠNG ĐỐI VỚI GIÁO VIÊN MẦM NON, TIỂU HỌC, TRUNG HỌC CƠ SỞ THUỘC UBND THÀNH PHỐ QUẢNG NGÃI

CHỦ TỊCH ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH QUẢNG NGÃI

Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 19/6/2015;

Căn cứ Thông tư liên tịch số 20/2015/TTLT-BGDĐT-BNV ngày 14/9/2015 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ trưởng Bộ Nội vụ Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên mầm non; Thông tư liên tịch số 21/2015/TTLT-BGDĐT-BNV ngày 16/9/2015 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ trưởng Bộ Nội vụ Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên tiểu học công lập; Thông tư liên tịch số 22/2015/TTLT-BGDĐT-BNV ngày 16/9/2015 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ trưởng Bộ Nội vụ Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên trung học cơ sở công lập;

Xét đề nghị của Chủ tịch UBND thành phố Quảng Ngãi tại Công văn số 337/UBND ngày 01/02/2016 và Giám đốc Sở Nội vụ tại Công văn số 914/SNV ngày 22/6/2016,

QUYẾT ĐỊNH:

Điều 1. Phê duyệt phương án bổ nhiệm vào chức danh nghề nghiệp và xếp lương đối với 2285 viên chức là giáo viên mầm non, tiểu học và trung học cơ sở thuộc UBND thành phố Quảng Ngãi (có phương án cụ thể kèm theo).

Điều 2. Căn cứ vào phương án được UBND tỉnh phê duyệt, Chủ tịch UBND thành phố Quảng Ngãi hoàn chỉnh thủ tục bổ nhiệm vào chức danh nghề nghiệp và xếp lương đối với từng viên chức là giáo viên mầm non, tiểu học và trung học cơ sở thuộc thẩm quyền quản lý.

Điều 3. Đối với những viên chức đã được bổ nhiệm vào chức danh nghề nghiệp tại Điều 1 nhưng còn thiếu tiêu chuẩn theo quy định thì cơ quan quản lý, sử dụng viên chức có trách nhiệm tạo điều kiện để viên chức bổ sung.

Điều 4. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký.

Điều 5. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Sở Nội vụ; Chủ tịch UBND thành phố Quảng Ngãi và viên chức có tên tại Điều 1 chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.

Nơi nhận:
-Như Điều 5;
- Bộ Giáo dục và Đào tạo;
- Bộ Nội vụ;
- CT, các PCT UBND tỉnh;
- VPUB: CBTH;
- Lưu: VT, NClmc559.

KT. CHỦ TỊCH
PHÓ CHỦ TỊCH




Lê Quang Thích

PHƯƠNG ÁN

BỔ NHIỆM CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP VÀ XẾP LƯƠNG ĐỐI VỚI GIÁO VIÊN MẦM NON, TIỂU HỌC, TRUNG HỌC CƠ SỞ THUỘC UBND THÀNH PHỐ QUẢNG NGÃI
(Kèm theo Quyết định số 1111/QĐ-UBND ngày 24 tháng 6 năm 2016 của Chủ tịch UBND tỉnh Quảng Ngãi)

Số TT

Đơn vị/ Họ và tên

Ngày tháng năm sinh

Chức vụ/ vị trí việc làm

Trình độ chuyên môn

Trình độ ngoại ngữ

Trình độ tin học

Ngạch, lương hiện hưởng

Chức danh nghề nghiệp, lương được chuyển xếp

Ghi chú

Mã ngạch

Bậc lương

Hệ số lương

%PC TN VK (nếu có)

Hệ số chênh lệch bảo lưu (nếu có)

Thời gian nâng lương lần sau

Chức danh nghề nghiệp

Mã số

Bậc lương

Hệ số

%PC TN VK (nếu có)

Hệ số chênh lệch bảo lưu (nếu có)

Thời gian nâng lương lần sau

I

CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP GIÁO VIÊN MẦM NON

MN NGUYỄN NGHIÊM

Hạng II

1

Huỳnh Thị Tuyết Mai

17/09/1967

Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.205

8/9

4,65

01/12/2013

GVMN Hạng II

V.07.02.04

8/9

4,65

01/12/2013

2

Phạm Thị Thu Đông

05/12/1979

Phó Hiệu trưởng

ĐH

B

B

15a.205

3/9

3,00

1/12/2015

GVMN Hạng II

V.07.02.04

3/9

3,00

01/12/2015

3

Lý Thị Kim Hồng

10/10/1990

GMVN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

1/9

2,34

GVMN Hạng II

V.07.02.04

1/9

2,34

Tập sự

4

Huỳnh Thị Thành

15/05/1990

GMVN cao cấp

ĐH

B

B

15a.205

1/9

2,34

GVMN Hạng II

V.07.02.04

1/9

2,34

Tập sự

Hạng III

5

Đỗ Thị Hương

20/08/1982

GVMN chính

A

15.206

4/10

3,03

01/3/2015

GVMN Hạng III

V.07.02.05

4/10

3,03

01/3/2015

6

Trần Lê Thảo Vy

01/07/1992

GVMN chính

A

A

15a.206

1/10

2,10

01/6/2015

GVMN Hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

01/6/2015

Tập sự

7

Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

23/10/1992

GVMN chính

A

15a.206

4/10

3,03

01/3/2015

GVMN Hạng III

V.07.02.05

4/10

3,03

01/3/2015

8

Huỳnh Thị Mỹ Ly

29/11/1989

GVMN chính

ĐH

A

A

15a.206

2/9

2,41

01/3/2014

GVMN Hạng III

V.07.02.05

2/9

2,41

01/3/2014

Hạng IV

9

Từ Thị Thu Thủy

08/8/1973

GVMN

TC

15.115

7/12

3,06

01/12/2015

GVMN Hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/12/2015

10

Võ Thị Thảo

06/06/1984

GVMN

ĐH

A

A

15.115

2/12

2,06

01/11/2014

GVMN Hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

01/11/2014

11

Tống Thị Thúy Kiều

23/02/1985

GVMN

ĐH

A

A

15.115

1/12

1,86

01/6/2014

GVMN Hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

01/6/2014

12

Phạm Thị Minh Châu

01/08/1977

GVMN

ĐH

A

A

15.115

7/12

3,06

01/12/2015

GVMN Hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/12/2015

13

Nguyễn Thị Thu Ba

22/11/1983

GVMN

ĐH

A

A

15.115

1/12

1,86

01/6/2014

GVMN Hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

01/6/2014

14

Trần Thị Bảnh

25/07/1970

GVMN

ĐH

B

B

15.115

9/12

3,46

01/10/2015

GVMN Hạng IV

V.07.02.06

9/12

3,46

01/10/2015

15

Nguyễn Thị Thu Ba

22/11/1983

GVMN

ĐH

A

A

15.115

1/12

1,86

01/6/2014

GVMN Hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

01/6/2014

16

Nguyễn Thị Bích Thủy

14/06/1979

GVMN

ĐH

A

A

15.115

8/12

3,06

01/12/2015

GVMN Hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,06

01/12/2015

17

Phạm Thị Minh Hoa

28/12/1977

GVMN

ĐH

A

A

15.115

4/12

2,46

01/01/2015

GVMN Hạng IV

V.07.02.06

4/12

2,46

01/01/2015

18

Đậu Thị Tám

19/05/1977

GVMN

A

A

15.115

10/12

3,66

01/01/2015

GVMN Hạng IV

V.07.02.06

10/12

3,66

01/01/2015

19

Nguyễn Thị Xuân Đào

03/09/1965

GVMN

TC

15.115

7/12

3,06

01/12/2015

GVMN Hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/12/2015

20

Võ Thị Hồng

07/07/1969

GVMN

TC

15.115

6/12

2,86

01/12/2015

GVMN Hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

01/12/2015

MN NGHĨA HÀ

Hạng II

21

Đặng Thị Minh Hiếu

1961

Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.205

9/9

4,98

01/9/2015

GVMN Hạng II

V.07.02.04

9/9

4,98

01/9/2015

Hạng III

22

Châu Thị Bảo Khuyên

1993

GVMN chính

TOEIC

A

15a.206

1/10

2,10

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

Tập sự

Hạng IV

23

Bùi Thị Ánh Hồng

1967

Phó Hiệu trưởng

TC

B

15.115

11/12

3,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3,86

01/01/2014

24

Phạm Thị Trúc

1965

GVMN

TC

B

15.115

12/12

4,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

01/01/2014

25

Lê Thị An

1969

GVMN

TC

B

15.115

11/12

3,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3,86

01/01/2014

26

Phạm Thị Đưa

1972

GVMN

TC

B

15.115

10/12

3,66

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

10/12

3,66

01/01/2014

27

Lê Thị Thanh Thỏa

1968

GVMN

TC

15.115

10/12

3,66

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

10/12

3,66

01/01/2014

28

Bùi Thị Minh Hương

1970

GVMN

TC

15.115

9/12

3,46

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

9/12

3,46

01/01/2014

29

Nguyễn Thị Tạ

1964

GVMN

TC

B

15.115

9/12

3,46

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

9/12

3,46

01/01/2014

30

Trần Thị Tiến

1972

GVMN

ĐH

A

B

15.115

8/12

3,26

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

01/01/2014

31

Dương Thị Thu Hải

1966

GVMN

TC

B

15.115

7/12

3,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/01/2014

32

Trương T Diệu Hằng

1979

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

B

15.115

7/12

3,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/01/2014

33

Đặng Thị Diễm

1978

GVMN

ĐH

A

B

15.115

6/12

2,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

01/01/2014

34

Lê Thị Thanh Hà

1964

GVMN

TC

B

15.115

6/12

2,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

01/01/2014

35

Phạm Thị Thúy Liễu

1979

GVMN

ĐH

B

15.115

6/12

2,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

01/01/2014

MN TỊNH LONG

Hạng III

36

Cao Thị Thu Hà

1978

Phó Hiệu trưởng

ĐH

B

B

15a.206

5/10

3,34

01/01/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

5/10

3,34

01/01/2013

37

Tô Thị Thu

1979

GVMN chính

ĐH

B

A

15a.206

4/10

3,03

01/01/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

4/10

3,03

01/01/2013

38

Phạm Thị Ngọc Lành

1984

GVMN chính

B

A

15a.206

1/10

2,10

01/10/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

01/10/2013

39

Bùi Thị Mỹ Chinh

1993

GVMN chính

B

B

15a.206

1/10

2,10

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

Tập sự

Hạng IV

40

Phạm Thị Thu Sương

1976

Hiệu trưởng

ĐH

B

A

15.115

7/12

3,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/01/2014

41

Huỳnh Thị Bích Thuận

1982

GVMN

ĐH

B

A

15.115

5/12

2,66

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/01/2015

42

Hoàng Thị Hương Giang

1981

GVMN

ĐH

B

B

15.115

4/12

2,46

01/12/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2,46

01/12/2014

43

Trần Thị Minh Xuân

1970

GVMN

15.115

10/12

3,66

01/5/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

10/12

3,66

01/5/2014

44

Phùng Thị Tân

1962

GVMN

TC

15.115

12/12

4,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

01/01/2014

45

Huỳnh Thị Kim Yến

1991

GVMN

TC

15.115

1/12

1,86

21/02/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

21/02/2014

MN TỊNH ẤN TÂY

Hạng II

46

Huỳnh Thị Mỹ

1965

Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.205

8/9

4,65

01/12/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

8/9

4,65

01/12/2014

47

Tôn Thị Kim Yến

1980

GVMN cao cấp

ĐH

B

A

15a.205

2/9

2,67

01/10/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

01/10/2013

Hạng IV

48

Đinh Thị Thu Ba

1962

Phó Hiệu trưởng

TC

B

15.115

12/12

4,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

01/01/2014

49

Hồ Thị Thanh Tuyết

1966

GVMN

ĐH

B

A

15.115

12/12

4,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

01/01/2014

50

Lý Thị Kim Hồng

1970

GVMN

ĐH

B

B

15.115

8/12

3,26

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

01/01/2014

51

Nguyễn Thị Ánh Nguyệt

1978

GVMN

15.115

7/12

3,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/01/2014

52

Bùi Thị Hoa

1983

GVMN

ĐH

15.115

5/12

2,66

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/01/2015

53

Nguyễn Thị Hoàng Hương

1985

GVMN

ĐH

A

15.115

4/12

2,46

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2,46

01/01/2015

MN TỊNH THIỆN

Hạng IV

54

Đào Thị Kim Ba

1965

Hiệu trưởng

TC

B

A

15.115

12/12

4,06

7%

01/9/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

7%

01/9/2015

55

Võ Thị Hồng

1971

Phó Hiệu trưởng

TC

B

A

15.115

10/12

3,66

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

10/12

3,66

01/01/2014

56

Nguyễn Thị Kim Anh

1967

GVMN

TC

B

A

15.115

12/12

4,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

01/01/2014

57

Nguyễn Thị Cảnh

1965

GVMN

TC

B

A

15.115

12/12

4,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

01/01/2014

58

Nguyễn Thị Dũng

1967

GVMN

TC

B

A

15.115

12/12

4,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

01/01/2014

59

Phạm Thị Tâm

1969

GVMN

TC

B

A

15.115

12/12

4,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

01/01/2014

60

Võ Thị Châu Lan

1974

GVMN

TC

A

15.115

9/12

3,46

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

9/12

3,46

01/01/2014

61

Lê Thị Phương Loan

1972

GVMN

TC

A

15.115

8/12

3,26

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

01/01/2014

MN TỊNH AN

Hạng II

62

Ngô Thị Bích Ngọc

1992

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a.205

1/9

2,34

GVMN hạng II

V.07.02.04

1/9

2,34

Tập sự

Hạng III

63

Nguyễn Thị Thảo

1976

GVMN chính

B

A

15a.206

5/10

3,34

01/01/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

5/10

3,34

01/01/2013

64

Trần Thị Mỹ Hạnh

1977

GVMN chính

B

B

15a.206

4/10

3,03

01/01/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

4/10

3,03

01/01/2013

65

Nguyễn Thị Thu Hà

1983

GVMN chính

B

A

15a.206

1/10

2,10

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

Tập sự

Hạng IV

66

Đỗ Thị Tại

1961

Hiệu trưởng

TC

A

15.115

10/12

3,66

01/9/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

10/12

3,66

01/9/2014

67

Nguyễn Thị Ánh Tuyết

1980

Phó Hiệu trưởng

TC

B

A

15.115

6/12

2,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

01/01/2014

68

Lương Thị Hương

1973

GVMN

TC

B

B

15.115

8/12

3,26

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

01/01/2014

69

Lê Thị Thanh Quýt

1973

GVMN

TC

B

15.115

10/12

3,66

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

10/12

3,66

01/01/2014

70

Nguyễn Thị Trang Thảo

1975

GVMN

TC

B

B

15.115

5/12

2,66

01/3/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/3/2014

MN NGHĨA DÕNG

Hạng II

71

Phan Thị Thúy Anh

18/06/1968

Hiệu trưởng

ĐH

B

A

15a.205

9/9

4,98

01/5/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

9/9

4,98

01/5/2015

72

Võ Thị Sung

19/03/1971

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.205

5/9

3,66

01/02/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

5/9

3,66

01/02/2015

Hạng IV

73

Nguyễn Thị Phúc Hải

20/06/1964

GVMN

TC

15.115

7/12

3,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/01/2014

74

Huỳnh Thị Minh Hoàng

10/10/1963

GVMN

TC

15.115

7/12

3,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/01/2014

75

Võ Thị Nga

01/11/1981

GVMN

ĐH

B

B

15.115

7/12

3,06

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/01/2015

76

Huỳnh Thị Đông

20/12/1981

GVMN

ĐH

15.115

6/12

2,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

01/01/2014

11

Đồng Thị Minh Tâm

07/02/1980

GVMN

TC

15.115

6/12

2,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

01/01/2014

78

Nguyễn Thị Thơm

01/01/1979

GVMN

ĐH

15.115

7/12

3,06

01/11/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/11/2015

79

Hồ Thị Thanh Thùy

03/09/1981

GVMN

ĐH

15.115

5/12

2,66

01/9/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/9/2015

80

Huỳnh Thị Liên

22/02/1984

GVMN

ĐH

15.115

5/12

2,66

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/12/2015

MN TỊNH HÒA

Hạng II

81

Thân Thị Hoài Thu

1979

GVMN cao cấp

TC

B

15a.205

3/9

3,00

01/12/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

3/9

3,00

01/12/2014

Hạng III

82

Phạm Thị Bích Chương

1987

GVMN chính

A

15a.206

2/10

2,41

01/7/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

01/7/2014

83

Đào Thị Ly

1989

GVMN chính

A

A

15a.206

2/10

2,41

01/7/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

01/7/2014

84

Nguyễn Thị Kim Chung

1989

GVMN chính

B

B

15a.206

1/10

2,10

01/10/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

01/10/2014

Hạng IV

85

PhạmThị Liên

1964

Hiệu trưởng

TC

B

15.115

12/12

4,06

7%

01/9/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

7%

01/9/2015

86

Võ Thị Thoại

1968

Phó Hiệu trưởng

TC

B

15.115

11/12

3,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3,86

01/01/2014

87

Đinh Thị Quyên

1981

Phó Hiệu trưởng

TC

B

15.115

7/12

3,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/01/2014

88

Lê Thị Bích Thọ

1962

GVMN

TC

15.115

12/12

4,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

01/01/2014

89

Trịnh Thị Lệ

1965

GVMN

TC

15.115

11/12

3,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3,86

01/01/2014

90

Võ Thị Bạo

1970

GVMN

TC

B

15.115

11/12

3,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3,86

01/01/2014

91

Mai Thị Sen

1970

GVMN

TC

B

15.115

11/12

3,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3,86

01/01/2014

92

Lê Thị Chuyên

1970

GVMN

TC

B

15.115

11/12

3,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3,86

01/01/2014

93

Võ Thị Thu

1969

GVMN

TC

B

15.115

9/12

3,46

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

9/12

3,46

01/01/2014

94

Lê Thị Phương Tịnh

1977

GVMN

TC

B

15.115

7/12

3,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/01/2014

95

Đinh Thị Minh Nhựt

1979

GVMN

TC

B

15.115

7/12

3,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/01/2014

96

Đinh Thị Xuân Nguyệt

1981

GVMN

TC

B

15.115

7/12

3,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/01/2014

97

Nguyễn Thị Vững

1977

GVMN

TC

B

15.115

7/12

3,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/01/2014

98

Đinh Thị Tuyết Trang

1979

GVMN

TC

B

15.115

7/12

3,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/01/2014

99

Lê Thị Kim Trinh

1970

GVMN

TC

B

15.115

7/12

3,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/01/2014

100

Đinh Tấn Ai Trâm

1977

GVMN

TC

B

15.115

7/12

3,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/01/2014

101

Phạm Thị Hồng Ninh

1981

GVMN

TC

B

15.115

6/12

2,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

01/01/2014

102

Võ Thị Thu

1979

GVMN

TC

B

15.115

5/12

2,66

01/3/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/3/2014

103

Huỳnh Thị Tuyết Mai

1985

GVMN

TC

B

15.115

3/12

2,26

01/7/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

01/7/2015

104

Trương Thị Vân

1985

GVMN

TC

A

15.115

1/12

1,86

01/9/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

01/9/2014

MN QUẢNG PHÚ

Hạng II

105

Trần Thị Ninh

01/01/1969

Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.205

3/9

3,00

01/12/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

3/9

3,00

01/12/2015

Hạng III

106

Trương Thị Hương

18/12/1977

GVMN chính

A

A

15a.206

4/10

3,03

01/12/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

4/10

3,03

01/12/2014

107

Nguyễn Thị Bích Diệp

01/11/1984

Phó Hiệu trưởng

ĐH

B

A

15a.206

3/10

2,72

25/5/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

3/10

2,72

25/5/2015

108

Nguyễn Thị Lệ Thanh

06/01/1987

GVMN chính

ĐH

B

15a.206

1/10

2,10

10/5/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

10/5/2013

109

Bùi Thị Ngọc Thủy

20/01/1987

GVMN chính

A

15a.206

1/10

2,10

15/4/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

15/4/2014

110

Nguyễn Thị Kim Loan

25/08/1991

GVMN chính

B

B

15a.206

1/10

2,10

15/4/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

15/4/2015

Hạng IV

111

Hà Thị Thu Oanh

01/05/1969

Phó Hiệu trưởng

ĐH

B

A

15.115

7/12

3,06

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/12/2015

112

Nguyễn Thị Kim Anh

10/10/1967

GVMN

TC

15.115

7/12

3,06

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/12/2015

113

Nguyễn Thị Thích

01/01/1969

GVMN

TC

15.115

7/12

3,06

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/12/2015

114

Lê Thị Bích Nga

02/03/1972

GVMN

ĐH

15.115

7/12

3,06

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/12/2015

115

Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

23/04/1979

GVMN

ĐH

A

15.115

7/12

3,06

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/12/2015

116

Lê Bích Hạnh

01/01/1984

GVMN

ĐH

A

15.115

6/12

2,86

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

01/12/2015

117

Trịnh Thị Thiêm

01/04/1978

GVMN

TC

15.115

5/12

2,66

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/12/2015

118

Nguyễn Thị Thu Hà

08/03/1980

GVMN

ĐH

15.115

5/12

2,66

01/3/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/3/2014

119

Phan Thị Kim Huyền

20/02/1986

GVMN

TC

B

B

15.115

2/12

2,06

10/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

10/11/2014

120

Đoàn Thị Phương Thủy

20/05/1991

GVMN

TC

15.115

1/12

1,86

15/4/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

15/4/2014

MN NGHĨA PHÚ

Hạng II

121

Lê Thị Kim Châu

08-10-1972

Phó Hiệu trưởng

ĐH

B

B

15a.205

4/9

3,33

01/9/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

4/9

3,33

01/9/2015

122

Lê Thị Cẩm Ngọc

02-07-1961

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

9/9

4,98

01/03/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

9/9

4,98

01/03/2015

123

Võ Thị Cúc

14-06-1973

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a.205

4/9

3,33

01/9/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

4/9

3,33

01/9/2015

124

Phạm Thị My

17-04-1992

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a.205

1/9

2,34

GVMN hạng II

V.07.02.04

1/9

2,34

Tập sự

Hạng IV

125

Võ Thị Phương Thảo

29-11-1979

Hiệu trưởng

ĐH

B

B

15.115

07/12

3,06

01/7/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

07/12

3,06

01/7/2015

126

Dương T Thanh Hường

26-10-1971

Phó Hiệu trưởng

ĐH

B

B

15.115

11/12

3,86

01/9/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3,86

01/9/2015

127

Đặng Thị Kim Cúc

01-01-1975

GVMN

ĐH

B

B

15.115

7/12

3,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/01/2014

128

PhamThị MinhThư

03-02-1969

GVMN

TC

B

15.115

11/12

3,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3,86

01/01/2014

129

Trần Thị Cúc

01-03-1969

GVMN

TC

B

15.115

10/12

3,66

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

10/12

3,66

01/01/2014

130

Phạm Thị Thu An

24-06-1970

GVMN

TC

B

15.115

7/12

3,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/01/2014

131

Lê Thị Mỹ Hồng

28-12-1994

GVMN

TC

B

B

15.115

1/12

1,86

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

Tập sự

132

NguyễnThị Thanh Hòa

09-10-1993

GVMN

TC

B

B

15.115

1/12

1,86

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

Tập sự

MN TỊNH ẤN ĐÔNG

Hạng III

133

Dương Thị Thu Vân

1978

Phó Hiệu trưởng

A

15a.206

4/10

3,03

01/12/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

4/10

3,03

01/12/2014

134

Lê Thị Cảnh

1982

GVMN chính

ĐH

15a.206

2/10

2,41

01/02/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

01/02/2013

135

Đặng Thị Mỹ Thanh

1979

GVMN chính

A

15a.206

4/10

3,03

01/12/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

4/10

3,03

01/12/2014

136

Trần Thị Trà Giang

1990

GVMN chính

A

A

15a.206

1/10

2,10

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

Tập sự

137

Phùng Thị Hà

1976

GVMN chính

A

15a.206

4/10

3,03

01/12/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

4/10

3,03

01/12/2014

138

Bùi Nữ Uyên Nhị

1977

GVMN chính

A

15a.206

4/10

3,03

01/01/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

4/10

3,03

01/01/2013

Hạng IV

139

Bùi Thị Ánh Minh

1981

GVMN

B

B

15.115

5/12

2,66

01/03/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/3/2014

140

Nguyễn Thị Chi

1966

GVMN

TC

15.115

12/12

4,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

01/01/2014

141

Lương Thị Thu Kiều

1966

GVMN

TC

15.115

12/12

4,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

01/01/2014

TỊNH CHÂU

Hạng II

142

Trần Thị Thu Thủy

02/04/1972

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a205

6/9

3,99

01/7/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

6/9

3,99

01/7/2015

143

Đặng Thị Thanh Dung

02/8/1988

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a205

1/9

2,34

10/9/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

1/9

2,34

10/9/2013

Hạng III

144

Vũ Thị Kim Ngân

22/09/1975

Hiệu trưởng

A

15a206

4/10

3,03

01/01/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

4/10

3,03

01/01/2013

145

Nguyễn Thị Thúy Linh

15/09/1979

GVMN chính

B

B

15a206

4/10

3,03

01/01/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

4/10

3,03

01/01/2013

146

Võ Thị Hòa

20/04/1993

GVMN chính

B

B

15a206

1/10

2,10

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

Tập sự

147

Nguyễn Thị Hằng

28/07/1990

GVMN chính

B

B

15a206

1/10

2,10

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

Tập sự

148

Đỗ Thị Dự

11/11/1993

GVMN chính

B

A

15a206

1/10

2,10

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

Tập sự

Hạng IV

149

Đinh Thị Bích Liên

02/10/1970

GVMN

TC

B

15115

11/12

3,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3,86

01/01/2014

150

Nguyễn Thị Lệ Thu

10/10/1966

GVMN

TC

B

15115

11/12

3,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3,86

01/01/2014

151

Nguyễn Thị Mai

28/01/1967

GVMN

TC

B

15115

11/12

3,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3,86

01/01/2014

152

Nguyễn Thị Như Tâm

18/10/1968

GVMN

TC

B

15115

10/12

3,66

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

10/12

3,66

01/01/2014

153

Nguyễn Thị Ngọc Kim

20/08/1982

GVMN

TC

B

A

15115

3/12

2,26

01/7/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

01/7/2015

MN NGHĨA LỘ

Hạng II

154

Trần Thị Lai

1967

Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.205

7/9

4,32

01/11/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

7/9

4,32

01/11/2014

155

Nguyễn Thị Kiều Hoa

1975

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.205

4/9

3,33

01/4/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

4/9

3,33

01/4/2015

156

Trần Thị Hồng

1988

GVMN cao cấp

ĐH

A

B

15a.205

1/9

2,34

01/6/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

1/9

2,34

01/6/2014

Hạng III

157

Nguyễn Thị Ngọc Châu

1989

GVMN chính

A

A

15a.206

1/10

2,10

01/6/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

01/6/2014

158

Nguyễn Thị Như

1991

GVMN chính

A

A

15a.206

1/10

2,10

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

Tập sự

159

Nguyễn Thị Việt Anh

1986

GVMN chính

A

A

15a.206

1/10

2,10

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

Tập sự

160

Võ Thị Thu Lợi

1984

GVMN chính

A

A

15a.206

2/10

2,41

10/5/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,41

10/5/2015

161

Mai Thị Mỹ Trinh

1992

GVMN chính

TC

A

A

15.115

1/10

2,10

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

Tập sự

Hạng IV

162

Huỳnh Thị Kim Chín

1970

GVMN

TC

A

A

15.115

8/12

3,26

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

01/12/2015

163

Ngô Thị Vũ Anh

1980

GVMN

TC

A

A

15.115

1/12

1,86

01/6/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

01/6/2014

164

Nguyễn Thị Kim Cúc

1974

GVMN

TC

A

A

15.115

7/12

3,06

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/12/2015

165

Nguyễn Thị Phụng

1987

GVMN

TC

A

A

15.115

4/12

2,46

01/8/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2,46

01/8/2015

166

Nguyễn Thị Thúy

1994

GVMN

TC

A

A

15.115

1/12

1,86

15/8/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

15/02/2016

167

Nguyễn Thị Tươi

1983

GVMN

TC

A

A

15.115

4/12

2,46

01/12/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2,46

01/12/2014

168

Phạm Thị Mỹ Hoa

1977

GVMN

TC

A

A

15.115

7/12

3,06

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/12/2015

169

Tạ Thị Phương Thảo

1967

GVMN

TC

A

A

15.115

8/12

3,26

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

01/12/2015

170

Trần Thị Minh Thúy

1964

GVMN

TC

A

A

15.115

8/12

3,26

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

01/12/2015

171

Võ Thị Minh Giang

1988

GVMN

TC

A

A

15.115

1/12

1,86

15/8/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

15/8/2015

172

Vũ Thị Ái Nghĩa

1977

GVMN

TC

A

A

15.115

8/12

3,26

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

01/12/2015

MN 2/9

Hạng II

173

Đặng Thị Ngọc Lý

22/8/1962

Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a205

9/9

4,98

6%

01/01/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

9/9

4,98

6%

01/01/2015

174

Phạm Thị Tuyết Huệ

28/12/1967

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a205

9/9

4,98

5%

01/5/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

9/9

4,98

5%

01/5/2015

175

Nguyễn Thị Sen

3/10/1963

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a205

7/9

4,32

01/4/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

7/9

4,32

01/4/2014

176

Trần Thị Hải

3/6/1976

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a205

4/9

3,33

01/5/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

4/9

3,33

01/5/2015

177

Hồ Thị Hương Thơm

16/6/1976

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a205

5/9

3,66

01/3/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

5/9

3,66

01/3/2015

178

Trần Thị Thu Thủy

18/3/1975

GVMN cao cấp

ĐH

A

B

15a205

5/9

3,66

01/3/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

5/9

3,66

01/3/2015

179

Bùi Thị Thu Uyên

23/9/1979

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a205

4/9

3,33

01/3/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

4/9

3,33

01/3/2014

180

Phạm Thị Lệ Hằng

1/1/1976

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a205

2/9

2,67

01/3/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

01/3/2015

181

Trương Hà Thục Trinh

1/8/1986

GVMN cao cấp

ĐH

B

A

15a205

2/9

2,67

10/5/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

10/5/2015

182

Nguyễn Thị Thùy Trang

12/11/1979

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a205

2/9

2,67

10/5/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

10/5/2015

183

Nguyễn Thị Tuyết Lệ

20/12/1980

GVMN cao cấp

ĐH

B

A

15a205

2/9

2,67

10/5/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

10/5/2015

184

Trần Thị Nguyệt Minh

20/6/1983

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a205

2/9

2,67

10/5/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

10/5/2015

185

Nguyễn Thị Thanh Hiếu

24/7/1978

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a205

3/9

3,00

10/5/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

3/9

3,00

10/5/2015

186

Nguyễn Thị Ngọc Hường

26/8/1973

GVMN cao cấp

ĐH

B

A

15a205

1/9

2,34

01/3/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

1/9

2,34

01/3/2015

Hạng III

187

Lê Thị Trang

1/1/1985

GVMN chính

A

B

15a206

2/10

2,41

10/5/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

10/5/2015

188

Lương Thị Vy Thùy

12/7/1987

GVMN chính

A

B

15a206

2/10

2,41

10/5/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

10/5/2015

189

Mai Thị Kim Trang

3/11/1985

GVMN chính

A

A

15a206

2/10

2,41

10/5/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

10/5/2015

190

Nguyễn Thị Diễm Châu

16/2/1986

GVMN chính

B

A

15a206

2/10

2,41

10/5/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

10/5/2015

191

Nguyễn Thị Minh Hồng

3/10/1984

GVMN chính

B

A

15a206

2/10

2,41

10/5/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

10/5/2015

192

Nguyễn Thị Mỹ Dung

24/12/1980

GVMN chính

B

A

15a206

2/10

2,41

01/3/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

01/3/2015

193

Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

1/4/1982

GVMN chính

B

B

15a206

2/10

2,41

01/3/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

01/3/2015

194

Nguyễn Thị Phương Dung

11/5/1983

GVMN chính

A

A

15a206

2/10

2,41

10/5/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

10/5/2015

195

Nguyễn Thị Thanh Hải

8/3/1986

GVMN chính

B

B

15a206

2/10

2,41

10/5/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

10/5/2015

196

Nguyễn Thị Thu Hồng

20/1/1984

GVMN chính

A

A

15a206

2/10

2,41

10/5/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

10/5/2015

197

Nguyễn Thị Trà Giang

20/9/1983

GVMN chính

A

B

15a206

2/10

2,41

10/5/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

10/5/2015

198

Trần Mai Thị Kiều

29/9/1989

GVMN chính

A

A

15a206

2/10

2,41

10/5/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

10/5/2015

199

Trần Thị Quyên

2/7/1982

GVMN chính

B

A

15a206

2/10

2,41

10/5/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

10/5/2015

200

Bùi Thị Hồng Lý

31/7/1985

GVMN chính

B

B

15a206

1/10

2,10

01/3/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

01/3/2015

201

Cao Thị Thơm

3/4/1987

GVMN chính

B

A

15a206

1/10

2,10

01/8/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

01/8/2013

202

Đặng Nguyễn Phương Bình

20/8/1985

GVMN chính

A

B

15a206

1/10

2,10

01/3/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

01/3/2015

203

Đặng Yến Nhi

12/6/1991

GVMN chính

A

B

15a206

1/10

2,10

15/4/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

15/4/2015

204

Lê Thị Quyết

3/2/1982

GVMN chính

A

A

15a206

1/10

2,10

01/3/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

01/3/2015

205

Nguyễn Thị Kim Ngân

16/8/1990

GVMN chính

B

B

15a206

1/10

2,10

10/5/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

10/5/2013

206

Nguyễn Thị Như Nguyệt

1/1/1979

GVMN chính

B

15a206

1/10

2,10

01/3/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

01/3/2015

Hạng IV

207

Lê Thị Phượng Liên

12/8/1965

GVMN

TC

A

15115

12/12

4,06

7%

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

7%

01/10/2015

208

Nguyễn Thị Có

10/10/1961

GVMN

TC

15115

12/12

4,06

17%

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

17%

01/10/2015

209

Nguyễn Thị Minh Tùng

11/02/1966

GVMN

TC

15115

12/12

4,06

8%

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

8%

01/01/2015

210

Phạm Thị Ánh Linh

29/1/1977

GVMN

TC

A

A

15115

7/12

3,06

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/12/2015

211

Trần Thị Hoa

4/1/1971

GVMN

TC

15115

7/12

3,06

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/12/2015

212

Nguyễn Thị Ái Lệ

20/10/1971

GVMN

TC

A

15115

6/12

2,86

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

01/12/2015

213

Trịnh Thị Xuân Hạ

1/5/1977

GVMN

TC

A

15115

3/12

2,26

25/5/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

25/5/2014

214

Đỗ Thị Minh Cúc

20/6/1976

GVMN

TC

B

B

15115

2/12

2,06

01/3/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

01/3/2015

215

Huỳnh Thị Liễu

26/2/1986

GVMN

TC

B

A

15115

2/12

2,06

01/3/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

01/3/2015

216

Lê Thị Mỹ Hằng

19/5/1983

GVMN

TC

A

B

15115

2/12

2,06

01/3/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

01/3/2015

217

Nguyễn Thị Ngọc Hòa

7/4/1988

GVMN

TC

B

B

15115

2/12

2,06

10/5/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

10/5/2014

218

Trần Thị Như Quỳnh

25/3/1985

GVMN

TC

B

A

15115

2/12

2,06

01/3/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

01/3/2015

219

Trần Thị Thiên Nga

26/11/1985

GVMN

TC

A

A

15115

1/12

1,86

01/3/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

01/3/2015

220

Lê Thị Vân Hồng

3/10/1984

GVMN

TC

B

15115

1/12

1,86

15/8/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

15/8/2015

MN NGHĨA DŨNG

Hạng II

221

Bạch Thị Mỹ Hạnh

1976

GVMN cao cấp

ĐH

A

B

15a.205

5/9

3,66

01/12/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

5/9

3,66

01/12/2014

222

Nguyễn Thị Thanh Tuyền

1981

GVMN cao cấp

ĐH

A

B

15a.205

1/9

2,34

15/4/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

1/9

2,34

15/4/2014

Hạng III

223

Đào Thị Thanh Thúy

1986

GVMN chính

A

A

15a.206

2/10

2,41

01/3/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

01/3/2015

224

Nông Thị Bích

1992

GVMN chính

B

A

15a.206

1/10

2,10

15/4/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

15/4/2015

225

Võ Thị Mỹ Dung

1985

GVMN chính

B

B

15a.206

1/10

2,10

15/4/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

15/4/2015

226

Phan Thị Thúy Loan

1993

GVMN chính

B

B

15a.206

1/10

2,10

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

Tập sự

Hạng IV

227

Trần Thị Thùy Trang

1981

GVMN

ĐH

B

B

15.115

7/12

3,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/01/2014

228

Dương Thị Thu Thùy

1968

GVMN

TC

15.115

7/12

3,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/01/2014

229

Dương Thị Kim Thoa

1971

GVMN

TC

15.115

7/12

3,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/01/2014

230

Phạm Thị Thùy Dương

1962

GVMN

TC

15.115

7/12

3,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/01/2014

231

Đỗ Thị Thu Thủy

1962

GVMN

TC

15.115

7/12

3,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/01/2014

232

Dương Thị Tuyết Nga

1980

GVMN

ĐH

A

B

15.115

7/12

3,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/01/2014

233

Nguyễn Thị Thu Huyền

1981

GVMN

ĐH

B

B

15.115

6/12

2,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

01/01/2014

MN CHÁNH LỘ

Hạng II

234

Nguyễn T Phương Ánh

1961

Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.205

9/9

4,98

6%

01/8/2015

GVMN hạng II

V,07.02.04

9/9

4,98

6%

01/8/2015

Hạng III

235

Trần Tạ Như Trâm

1982

GVMN chính

A

15a.206

1/10

2,10

15/4/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

15/4/2015

236

Phạm Vượt Út Ý

1991

GVMN chính

A

15a.206

1/10

2,10

15/4/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

15/4/2015

237

Phan Thị Thiệt

1986

GVMN chính

B

B

15a.206

1/10

2,10

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

Tập sự

Hạng IV

238

Phùng Thị Sang

1977

GVMN

ĐH

A

15.115

8/12

3,26

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

01/01/2014

239

Đoàn Thị Thủy Trang

1969

PHT

ĐH

A

B

15.115

7/12

3,06

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/12/2015

240

Nguyễn Thị Thu

1980

GVMN

ĐH

B

B

15.115

7/12

3,06

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/12/2015

241

Nguyễn Thị Ga Ly

1978

GVMN

ĐH

B

B

15.115

7/12

3,06

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/12/2015

242

Trần T. Thiện Ly

1970

GVMN

TC

A

A

15.115

7/12

3,06

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/12/2015

243

Huỳnh Thị Bích Thảo

1993

GVMN

TC

A

15.115

1/12

1,86

15/8/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

15/8/2015

MN TỊNH KỲ

Hạng III

244

Lê Thị Hồng Tưởng

1989

GVMN chính

B

15a.206

1/10

2,10

01/10/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

01/10/2014

245

Phạm Thị Hoài Hương

1975

GVMN chính

B

15a.206

3/10

2,72

01/01/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

3/10

2,72

01/01/2013

246

Bùi Thị Sự

1984

GVMN chính

15a.206

2/10

2,41

01/7/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

01/7/2014

247

Nguyễn Thị Thu Thuyên

1990

GVMN chính

15a.206

1/10

2,10

01/10/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

01/10/2014

248

Nguyễn Thị Thu Hảo

1992

GVMN chính

B

15a.206

1/10

2,10

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

Tập sự

249

Võ Thị Ánh Nguyệt

1990

GVMN chính

B

15a.206

1/10

2,10

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

Tập sự

250

Phạm Thúy Hằng

1992

GVMN chính

B

15a.206

1/10

2,10

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

Tập sự

Hạng IV

251

Nguyễn Thị Kim Thoa

1981

GVMN

15.115

5/12

2,46

01/12/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,46

01/12/2014

252

Trần Thị Mỹ Nhung

1975

GVMN

TC

15.115

9/12

3,46

01/7/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

9/12

3,46

01/7/2015

253

Lý Thị Thu Đàm

1979

GVMN

TC

B

15.115

6/12

2,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

01/01/2014

254

Phạm Thị Vân

1970

GVMN

TC

A

15.115

8/12

3,26

01/9/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

01/9/2014

255

Nguyễn Thị Tường Linh

1980

GVMN

TC

B

15.115

6/12

2,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

01/01/2014

256

Nguyễn Thị Bích Thùy

1993

GVMN

TC

B

15.115

1/12

1,86

15/8/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

15/2/2016

257

Lê Thị Xuân Hương

1963

GVMN

TC

15.115

4/12

2,46

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2,46

01/01/2015

258

Nguyễn Thị Thanh Nguyên

1974

Hiệu trưởng

TC

15.115

10/12

3,66

01/7/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

10/12

3,66

01/7/2015

MN TRƯƠNG QUANG TRỌNG

Hạng II

259

Phạm Thị Hồng Thắm

1962

Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.205

9/9

4,98

01/01/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

9/9

4,98

01/01/2013

260

Phạm Thị Thanh Tâm

1968

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.205

8/9

4,65

01/01/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

8/9

4,65

01/01/2014

261

Trần Thị Vui

1969

GVMN cao cấp

ĐH

A

B

15a.205

8/9

4,65

01/01/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

8/9

4,65

01/01/2013

262

Võ Thị Thủy

1986

GVMN cao cấp

ĐH

B

A

15a.205

1/9

2,34

01/02/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

1/9

2,34

01/02/2013

263

Nguyễn Thị Như

1984

GVMN cao cấp

ĐH

B

A

15a.205

1/9

2,34

01/02/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

1/9

2,34

01/02/2013

264

Lê Thị Thu Ba

1968

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

5/9

3,66

01/4/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

5/9

3,66

01/4/2014

265

Hồ Thị Xanh

1968

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

8/9

4,65

01/9/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

8/9

4,65

01/9/2015

266

Đỗ Thị Nha Trang

1979

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

2/9

2,67

01/5/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

01/5/2015

267

Phạm Thị Ngọt

1973

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

6/9

3,99

01/5/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

6/9

3,99

01/5/2014

268

Trương Thị Thu Thẩm

1979

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

5/9

3,66

01/4/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

5/9

3,66

01/4/2014

269

Nguyễn Thị Bắc Yến

1969

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

6/9

4,32

01/01/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

6/9

4,32

01/01/2013

270

Nguyễn Thị Bạch Tuyết

1972

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

3/9

3,00

01/12/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

3/9

3,00

01/12/2014

Hạng III

211

Bùi Thị Thu Phương

1982

GVMN chính

B

B

15a.206

1/10

2,1

01/02/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,1

01/02/2013

272

Quách Thị Cẩm Hằng

1978

GVMN chính

15a.206

1/10

2,1

01/10/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,1

01/10/2013

273

Trương Thị Thân

1984

GVMN chính

B

A

15a.206

1/10

2,1

01/02/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,1

01/02/2013

274

Tôn Thị Ngọc Ánh

1983

GVMN chính

B

B

15a.206

3/10

2,72

01/01/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

3/10

2,72

01/01/2013

275

Dương Thị Ngọc

1988

GVMN chính

B

B

15a.206

2/10

2,41

01/7/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

01/7/2014

276

Nguyễn Thị Minh Lan

1978

GVMN chính

B

A

15a.206

2/10

2,41

01/5/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

01/5/2015

Hạng IV

277

Huỳnh Thị Học

1966

Phó Hiệu trưởng

TC

B

A

15.115

12/12

4,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

01/01/2014

278

Lý Đình Xuân Hiệu

1987

GVMN

TC

A

B

15.115

2/12

2,06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

01/02/2015

279

Nguyễn Thị Thanh Nga

1974

GVMN

TC

B

A

15.115

2/12

2,06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

01/02/2015

280

Trần Thị Hoài Hiếu

1982

GVMN

TC

B

A

15.115

2/12

2,06

01/5/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

01/5/2014

281

Nguyễn Thị Kim Phi

1986

GVMN

TC

B

A

15.115

2/12

2,06

01/5/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

01/5/2014

282

Phạm Thị Bình

1978

GVMN

TC

B

A

15.115

6/12

2,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

01/01/2014

283

Đoàn Thị Anh

1966

GVMN

TC

B

A

15.115

12/12

4,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

01/01/2014

284

Nguyễn Thị Ly

1985

GVMN

TC

B

A

15.115

5/12

2,66

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/01/2015

285

Phạm Thị Xuân Nữ

1981

GVMN

TC

B

A

15.115

6/12

2,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

01/01/2014

286

Trần Thị Nhuận

1986

GVMN

TC

B

A

15.115

5/12

2,66

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/01/2015

287

Vương Thị Sương

1967

GVMN

TC

B

A

15.115

10/12

3,66

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

10/12

3,66

01/01/2014

288

Đào Thị Thùy Trang

1983

GVMN

TC

B

A

15.115

2/12

2,06

01/5/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

01/5/2014

289

Hạ Thị Thu Hương

1989

GVMN

TC

15.115

2/12

2,06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

01/02/2015

290

Phạm Thị Mỹ Lan

1978

GVMN

TC

A

A

15.115

6/12

2,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

01/01/2014

291

Nguyễn Thị Mai

1973

GVMN

TC

B

A

15.115

6/12

2,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

01/01/2014

292

Phạm Thị Hồng Minh

1975

GVMN

TC

B

A

15.115

6/12

2,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

01/01/2014

293

Nguyễn Thị Thu

1963

GVMN

TC

15.115

11/12

3,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3,86

01/01/2014

294

Võ Thị Sáu

1964

GVMN

TC

15.115

8/12

3,26

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

01/01/2014

295

Nguyễn Thị Mến

1980

GVMN

TC

B

B

15.115

5/12

2,66

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/01/2015

MN BÌNH MINH

Hạng II

296

Huỳnh Thị Lưu

20/12/1967

Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.205

8/9

4,65

01/01/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

8/9

4,65

01/01/2013

297

Nguyễn Thị Phi Yến

23/2/1965

GVMN cao cấp

ĐH

A

15a.205

8/9

4,65

01/10/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

8/9

4,65

01/10/2015

298

Tạ Thị Đức

01/01/1965

GVMN cao cấp

ĐH

A

15a.205

8/9

4,65

01/10/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

8/9

4,65

01/10/2015

299

Nguyễn Thị Mỹ Tâm

04/10/1963

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

7/9

4,32

01/11/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

7/9

4,32

01/11/2014

300

Võ Thị Thu Sương

20/4/1969

GVMN cao cấp

ĐH

A

15a.205

7/9

4,32

01/10/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

7/9

4,32

01/10/2013

301

Nguyễn Thị Sương

1/11/1975

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.205

6/9

3,99

01/3/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

6/9

3,99

01/3/2014

302

Nguyễn Thị Điều

01/04/1970

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

5/9

3,66

01/9/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

5/9

3,66

01/9/2013

303

Phan Thị Hiền

08/10/1976

GVMN cao cấp

ĐH

A

15a.205

5/9

3,66

01/02/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

5/9

3,66

01/02/2015

304

Võ Thị Liên Hoàn

14/11/1972

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

5/9

3,66

01/3/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

5/9

3,66

01/3/2015

305

Lê Kiều Hoanh

31/3/1981

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

2/9

2,67

10/11/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

10/11/2014

306

Nguyễn Thị Minh Kiều

05/07/1985

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

2/9

2,67

10/5/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

10/5/2015

307

Võ Đặng Nga Tuyết

04/12/1982

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

2/9

2,67

10/5/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

10/5/2015

308

Nguyễn Ngọc Thuỷ

29/5/1981

GVMN cao cấp

ĐH

A

15a.205

2/9

2,67

10/5/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

10/5/2015

309

Nguyễn Thị Xuân Tuyến

12/07/1987

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a.205

1/9

2,34

10/5/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

1/9

2,34

10/5/2013

Hạng III

310

Trần Thị Minh Nguyệt

13/7/1980

GVMN chính

ĐH

A

15a.206

4/10

3,03

01/12/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

4/10

3,03

01/12/2014

311

Huỳnh Công Diệu Trang

25/3/1981

GVMN chính

ĐH

A

15a.206

4/10

3,03

01/3/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

4/10

3,03

01/3/2015

312

Ngô Thị Dương

06/10/1991

GVMN chính

A

A

15a.206

1/10

2,10

15/4/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

15/4/2015

313

Nguyễn Thị Thu Sương

20/2/1991

GVMN chính

A

A

15a.206

1/10

2,10

15/4/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

15/4/2015

314

Phan Thị Nhanh

03/10/1989

GVMN chính

A

A

15a.206

1/10

2,10

15/4/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

15/4/2014

315

Nguyễn Thị Hồng Nguyệt

04/11/1977

GVMN chính

ĐH

A

15a.206

2/10

2,41

10/5/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

10/5/2015

316

Trần Thị Thanh Loan

05/08/1986

GVMN chính

B

B

15a.206

2/10

2,41

10/5/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

10/5/2015

317

Nguyễn Thị Thùy Trang

22/8/1989

GVMN chính

A

A

15a.206

2/10

2,41

10/5/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

10/5/2015

318

Phạm Thị Kim Anh

30/10/1984

GVMN chính

ĐH

A

15a.206

2/10

2,41

25/5/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

25/5/2015

319

Đỗ Thị Mỹ Lan

20/11/1979

GVMN chính

15a.206

2/10

2,41

10/5/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

10/5/2015

320

Hoàng Thị Lan Anh

12/08/1984

GVMN chính

A

A

15a.206

2/10

2,41

10/5/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

10/5/2015

321

Dương Nữ Trà My

10/01/1985

GVMN chính

ĐH

15a.206

3/10

2,72

25/5/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

3/10

2,72

25/5/2015

322

Nguyễn Thị Mỹ Trang

30/12/1982

GVMN chính

ĐH

B

B

15a.206

3/10

2,72

10/5/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

3/10

2,72

10/5/2015

323

Nguyễn Thị Tấn Nhân

14/9/1983

GVMN chính

ĐH

A

15a.206

2/10

2,41

10/5/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

10/5/2015

Hạng IV

324

Lê Thị Trúc Mai

30/8/1962

GVMN

TC

15.115

12/12

4,06

19%

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

19%

01/10/2015

325

Huỳnh Thị Hương

01/10/1963

GVMN

TC

15.115

12/12

4,06

19%

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

19%

01/10/2015

326

Lê Thị Hương

29/6/1961

GVMN

TC

15.115

12/12

4,06

18%

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

18%

01/10/2015

327

Nguyễn Thị Tuyết Anh

20/2/1965

GVMN

TC

15.115

12/12

4,06

11%

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

11%

01/01/2015

328

Võ Thị Kim Chi

25/1/1965

GVMN

TC

15.115

12/12

4,06

11%

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

11%

01/10/2015

329

Nguyễn Thị Xuân

07/10/1965

GVMN

TC

15.115

12/12

4,06

11%

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

11%

01/10/2015

330

Lê Thị Lệ Thúy

01/01/1967

GVMN

TC

15.115

12/12

4,06

8%

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

8%

01/01/2015

331

Dương Thị Tuyết Mai

25/7/1965

GVMN

TC

15.115

12/12

4,06

7%

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

7%

01/10/2015

332

Dương Thị Kim Nghĩa

03/10/1965

GVMN

TC

15.115

12/12

4,06

7%

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

7%

01/10/2015

333

Lê Thị Bé

15/7/1968

GVMN

TC

A

15.115

12/12

4,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

01/01/2014

334

Trần Thị Thu

25/5/1964

GVMN

TC

15.115

8/12

3,26

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

01/12/2015

335

Lê Thị Anh Phương

19/8/1980

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15.115

7/12

3,06

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/12/2015

336

Nguyễn Thị Diệu Hòa

09/02/1979

GVMN

ĐH

15.115

7/12

3,06

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/12/2015

337

Mai Thị Như

10/10/1971

GVMN

TC

15.115

7/12

3,06

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/12/2015

338

Nguyễn Thị Kim Thanh

22/12/1980

GVMN

ĐH

A

15.115

7/12

3,06

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/12/2015

339

Trương Vũ Hoàng Thư

03/07/1984

GVMN

ĐH

A

15.115

6/12

2,86

01/6/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

01/6/2015

340

Trần Thị Hoàng Oanh

16/1/1976

GVMN

TC

15.115

6/12

2,86

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

01/12/2015

341

Phạm Thị Phương Loan

06/04/1982

GVMN

ĐH

B

B

15.115

6/12

2,86

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

01/12/2015

342

Phạm Thị Hường

11/11/1975

GVMN

ĐH

A

A

15.115

3/12

2,26

10/5/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

10/5/2014

343

Trần Tạ Thị Hiền Nhi

13/3/1977

GVMN

TC

A

15.115

3/12

2,26

10/5/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

10/5/2014

344

Trần Thị Minh Tuệ

11/06/1982

GVMN

ĐH

B

B

15.115

3/12

2,26

10/5/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

10/5/2014

345

Phạm Thị Thu Hằng

20/4/1987

GVMN

ĐH

A

15.115

2/12

2,06

10/5/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

10/5/2014

346

Hà Thị Thu Thùy

06/12/1976

GVMN

ĐH

B

B

15.115

2/12

2,06

10/5/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

10/5/2014

347

Nguyễn Thị Khánh Huyền

19/8/1989

GVMN

ĐH

B

B

15.115

2/12

2,06

10/5/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

10/5/2014

348

Trần Thị Ngọc Luyến

04/03/1987

GVMN

ĐH

A

A

15.115

1/12

1,86

15/4/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

15/4/2014

MN LÊ HỒNG PHONG

Hạng II

349

Bùi Thị Thu Trang

1974

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.205

4/9

3,33

01/3/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

4/9

3,33

01/3/2014

350

Nguyễn Thị Hoa

1986

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

1/9

2,34

10/5/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

1/9

2,34

10/5/2013

Hạng III

351

Lê Thị Mỹ Hạnh

1982

GVMN chính

A

A

15a.206

3/10

3,03

01/3/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

3/10

3,03

01/3/2015

352

Nguyễn Thị Ánh Tuyết

1983

GVMN chính

B

A

15a.206

3/10

3,03

01/3/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

3/10

3,03

01/3/2015

353

Tạ Thị Vy Thắng

1985

GVMN chính

A

A

15a.206

1/10

2,10

15/4/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

15/4/2014

Hạng IV

354

Huỳnh Thị Thanh Thảo

1976

GVMN

TC

A

15.115

7/12

3,06

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/12/2015

355

Võ Thị Lựu

1973

GVMN

TC

A

A

15.115

7/12

3,06

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/12/2015

356

Trần Thị Nhã Uyên

1989

GVMN

TC

A

A

15.115

2/12

2,06

10/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

10/11/2014

357

Huỳnh Thị Thúy Kiều

1987

GVMN

TC

A

A

15.115

8/12

2,46

01/9/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

2,46

01/9/2015

358

Nguyễn Thị Minh Thuận

1966

GVMN

TC

A

A

15.115

7/12

3,06

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/12/2015

MN 19/5

Hạng II

359

Nguyễn Thị Ngọc Kiều

1977

Hiệu trưởng

ĐH

B

A

15a.205

5/9

3,66

01/3/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

5/9

3,66

01/3/2014

360

Nguyễn Thị Hoa

1968

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.205

9/9

4,98

01/10/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

9/9

4,98

01/10/2015

361

Trần Thị Hải Huyền

1978

Phó Hiệu trưởng

ĐH

15a.205

4/9

3,33

01/3/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

4/9

3,33

01/3/2013

362

Nguyễn Thị Hải

1967

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

8/9

4,65

01/02/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

8/9

4,65

01/02/2014

363

Huỳnh Tố Tâm

1980

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

3/9

3,00

01/11/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

5/9

3,00

01/11/2015

364

Nguyễn Thị Hoa

1978

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

2/9

2,67

01/4/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

1/9

2,67

01/4/2015

365

Huỳnh Thị Huệ Trang

1971

GVMN cao cấp

ĐH

B

A

15a.205

5/9

3,66

01/9/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/16

3,66

01/9/2014

366

Trần Thị Sinh

1971

GVMN cao cấp

ĐH

B

A

01.003

5/9

3,66

01/01/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

5/9

3,66

01/01/2013

367

Trần Lê Thụy Thúy Ái

1985

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

1/9

2,34

01/6/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

1/9

2,34

01/6/2014

368

Ngô Thị Bích Hạnh

1978

GVMN cao cấp

ĐH

z

A

15a.205

3/9

3,00

01/11/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

3/9

3,00

01/11/2015

369

Đoàn Thị Thùy Vân

1972

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

6/9

3,99

01/02/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

6/9

3,99

01/02/2014

370

Nguyễn Thị Thu Nhi

1991

GVMN cao cấp

ĐH

A

B

15a.205

1/9

2,34

GVMN hạng II

V.07.02.04

1/9

2,34

Tập sự

371

Bùi Thị Chi Mai

1978

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

4/9

3,33

01/11/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

4/9

3,33

01/11/2013

372

Trương Thị Mỹ Lan

1979

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

5/9

3,99

01/4/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

5/9

3,99

01/4/2015

373

Vũ Thị Thanh Anh Thúy

1976

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

4/9

3,66

01/12/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

4/9

3,66

01/12/2015

374

Nguyễn Thị Thùy Trang

1986

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a.205

1/9

2,34

GVMN hạng II

V.07.02.04

1/9

2,34

Tập sự

375

Nguyễn Thị Thu Thủy

1979

GVMN cao cấp

ĐH

B

A

15a.205

3/9

3,33

01/01/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

3/9

3,33

01/01/2015

376

Bùi Thị Anh Thư

1978

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

4/9

3,33

01/02/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

4/9

3,33

01/02/2014

377

Phạm Thị Mỹ Châu

1990

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a.205

1/9

2,34

GVMN hạng II

V.07.02.04

1/9

2,34

Tập sự

378

Đinh Thị Lệ Thanh

1985

GVMN cao cấp

ĐH

VP

15a.205

1/9

2,34

01/6/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

1/9

2,34

01/6/2014

379

Nguyễn Thị Lệ Trưng

1980

GVMN cao cấp

ĐH

B

A

15a.205

2/9

3,00

01/4/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

3,00

01/4/2014

380

Bùi Thị Hải

1978

GVMN cao cấp

ĐH

A

15a.205

3/9

3,00

01/4/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

3/9

3,00

01/4/2014

381

Lương Thị Mỹ Trang

1985

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

1/9

2,34

01/6/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

1/9

2,34

01/6/2014

Hạng III

382

Phan Thị Kim Thảo

1981

GVMN chính

A

A

15a.206

3/10

2,72

01/4/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

3/10

2,72

01/4/2014

383

Mai Thị Quỳnh Phương

1981

GVMN chính

A

15a.206

2/10

2,41

01/01/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

01/01/2014

384

Ngô Thị Thanh Hiền

1983

GVMN chính

ĐH

A

15a.206

3/10

2,72

01/4/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

3/10

2,72

01/4/2014

385

Nguyễn Thị Thu Sương

1984

GVMN chính

B

VP

15a.206

1/10

2,10

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

Tập sự

386

Nguyễn Thị Bích Phượng

1981

GVMN chính

ĐH

A

B

15a.206

1/10

2,10

01/6/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

01/6/2014

387

Phạm Thị Lệ Thủy

1990

GVMN chính

A

15a.206

1/10

2,10

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

Tập sự

388

Huỳnh Thị Ngọc Diễn

1993

GVMN chính

B

A

15a.206

1/10

2,10

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

Tập sự

389

Nguyễn Thị Minh Thùy

1982

GVMN chính

B

A

15a.206

2/10

2,41

01/01/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

01/01/2013

390

Lê Thị Thu Tảo

1993

GVMN chính

B

A

15a.206

1/10

2,10

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

Tập sự

391

Huỳnh Thị Ngọc Duyên

1985

GVMN chính

ĐH

A

A

15a.206

3/10

2,72

01/4/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

3/10

2,72

01/4/2014

Hạng IV

392

Phạm Thị Thu Trình

1962

GVMN

TC

A

A

15.115

12/12

4,06

7%

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

7%

01/10/2015

393

Nguyễn Thị Kim Cúc

1985

GVMN

TC

B

B

15.115

1/10

1,86

01/6/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/10

1,86

01/6/2014

394

Nguyễn Thị Lai

1989

GVMN

ĐH

B

B

15.115

3/12

2,26

01/7/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

01/7/2015

MN TỊNH KHÊ

Hạng II

395

Nguyễn Thị Liên

1975

Phó Hiệu trưởng

ĐH

B

B

15a.205

3/9

3,00

01/01/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

3/9

3,00

01/01/2013

Hạng III

396

Đỗ Thị Tình

1981

GVMN chính

B

B

15a.206

4/10

3,03

01/12/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

4/10

3,03

01/12/2014

397

Phạm Thị Mỹ Hương

1980

GVMN chính

B

B

15a.206

4/10

3,03

01/12/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

4/10

3,03

01/12/2014

398

Huỳnh Thị Thôi

1982

GVMN chính

B

B

15a.206

3/10

2,72

01/01/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

3/10

2,72

01/01/2013

399

Nguyễn Thị Như Hoàng

1984

GVMN chính

B

B

15a.206

4/10

3,03

01/7/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

4/10

3,03

01/7/2015

400

Phan Thị Thanh Hiếu

1985

GVMN chính

B

B

15a.206

3/10

2,72

01/01/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

3/10

2,72

01/01/2014

401

Đỗ Thị Minh Nhật

1988

GVMN chính

15a.206

2/10

2,41

01/7/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

01/7/2015

402

Nguyễn Thị Tuyết Sương

1982

GVMN chính

15a.206

1/10

2,10

21/02/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

21/02/2014

Hạng IV

403

Võ Thị Thanh Mai

1962

GVMN

TC

15.115

12/12

4,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

01/01/2014

404

Võ Thị Thúy Liên

1963

GVMN

TC

B

B

15.115

11/12

3,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3,86

01/01/2014

405

Trương Thị Quỳnh Thư

1965

GVMN

TC

A

B

15.115

11/12

3,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3,86

01/01/2014

406

Đoàn Thị Xuân Mỹ

1963

Hiệu trưởng

TC

B

B

15.115

10/12

3,66

01/9/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

10/12

3,66

01/9/2014

407

Lê Thị Bé

1978

GVMN

TC

15.115

7/12

3,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/01/2014

408

Phạm Thị Tuyết

1978

GVMN

TC

B

B

15.115

6/12

2,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

01/01/2014

409

Đào Thị Kim Dung

1982

GVMN

TC

B

B

15.115

6/12

2,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

01/01/2014

410

Phùng Thị Đồng

1978

GVMN

TC

B

B

15.115

6/12

2,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

01/01/2014

411

Trần Thị Cúc

1981

GVMN

TC

15.115

5/12

2,66

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/01/2014

412

Nguyễn Thị Thu Thương

1983

GVMN

TC

B

B

15.115

5/12

2,66

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/01/2015

413

Đỗ Thị Thu Danh

1989

GVMN

TC

B

B

15.115

4/12

2,46

15/9/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2,46

15/9/2015

414

Nguyễn Thị Huyền Bân

1985

GVMN

TC

B

B

15.115

3/12

2,26

01/7/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

01/7/2015

415

Phan Thị Minh Hiền

1989

GVMN

TC

B

B

15.115

3/12

2,26

01/7/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

01/7/2015

416

Nguyễn Nữ Mỹ Dung

1981

Phó Hiệu trưởng

TC

B

A

15.115

8/12

3,26

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

01/01/2014

MN HOA HỒNG

Hạng II

417

Nguyễn Thị Minh Trung

1963

Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.205

9/9

4,98

01/5/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

9/9

4,98

01/5/2015

418

Dương Thị Minh Quy

1965

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.205

9/9

4,98

01/02/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

9/9

4,98

01/02/2014

419

Đỗ Thị Bạch Tuyết

1965

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

9/9

4,98

01/02/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

9/9

4,98

01/02/2014

420

Huỳnh Thị Minh Thư

1970

GVMN cao cấp

ĐH

A

15a.205

4/9

3,33

01/3/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

4/9

3,33

01/3/2014

421

Nguyễn Thị Như Oanh

1977

GVMN cao cấp

ĐH

B

A

15a.205

4/9

3,33

01/3/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

4/9

3,33

01/3/2014

422

Nguyễn Thị Tố Nữ

1979

GVMN cao cấp

ĐH

B

A

15a.205

2/9

2,67

10/5/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

10/5/2015

423

PhạmThị Kim Viên

1976

GVMN cao cấp

ĐH

B

A

15a.205

2/9

2,67

10/5/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

10/5/2015

Hạng III

424

Nguyễn Thị Quỳnh Anh

1985

GVMN chính

B

15a.206

3/10

2,72

01/5/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

3/10

2,72

01/5/2014

425

Phùng Thị Minh Uyên

1982

GVMN chính

A

A

15a.206

2/10

2,41

10/5/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

10/5/2014

426

Phạm Thị Thu Thuý

1986

GVMN chính

B

A

15a.206

2/10

2,41

10/5/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

10/5/2014

427

Trần Thị Trà Giang

1986

GVMN chính

15a.206

2/10

2,41

01/01/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

01/01/2014

428

Nguyễn Thị Thuý Kiều

1983

GVMN chính

15a.206

2/10

2,41

01/9/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

01/9/2014

429

Nguyễn Trung Đô Na

1984

GVMN chính

B

B

15a.206

2/10

2,41

25/5/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

25/5/2015

430

Trần Thị Hải Vân

1981

GVMN chính

A

15a.206

2/10

2,41

25/5/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

25/5/2015

431

Huỳnh Thị Bích Thảo

1983

GVMN chính

A

A

15a.206

3/10

2,72

01/11/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

3/10

2,72

01/11/2015

432

Nguyễn Thị Thu Thảo

1981

GVMN chính

B

B

15a.206

2/10

2,41

10/5/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

10/5/2015

433

Nguyễn Thị Thu Phượng

1979

GVMN chính

15a.206

1/10

2,10

15/4/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

15/4/2014

434

Trầm Bửu Diễm

1988

GVMN chính

B

A

15a.206

1/10

2,10

15/4/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

15/4/2014

435

Bùi Thị Huyền Trang

1989

GVMN chính

B

B

15a.206

1/10

2,10

15/4/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

15/4/2014

436

Ngô Thị Thúy Hồng

1988

GVMN chính

B

B

15a.206

1/10

2,10

15/4/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

15/4/2014

437

Phan Thị Diệu Yến

1992

GVMN chính

B

A

15a.206

1/10

2,10

15/4/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

15/4/2015

438

Nguyễn Thị Tường Vy

1991

GVMN chính

A

A

15a.206

1/10

2,10

15/4/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

15/4/2015

439

Đặng Thị Yến Phi

1990

GVMN chính

B

B

15a.206

1/10

2,10

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

Tập sự

440

Bùi Thị Thanh Tiền

1993

GVMN chính

B

B

15a.206

1/10

2,10

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

Tập sự

441

Nguyễn Vũ Hà Viên

1989

GVMN chính

B

15a.206

1/10

2,10

10/5/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

10/5/2013

442

Hồ Thị Sương

1986

GVMN chính

B

15a.206

1/10

2,10

10/5/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

10/5/2013

443

Cao Thị Huyền Trang

1988

GVMN chính

B

15a.206

1/10

2,10

10/5/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

10/5/2013

444

Nguyễn Thị Mỹ Hằng

1990

GVMN chính

B

15a.206

1/10

2,10

10/5/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

10/5/2013

Hạng IV

445

Lê Thị Kim Thanh

1965

GVMN

TC

15.115

12/12

4,06

8%

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

8%

01/01/2015

446

Lê Thị Xuân Hải

1964

GVMN

TC

15.115

11/12

3,86

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3,86

01/01/2015

447

Trịnh Thị Thu Hà

1970

GVMN

TC

B

B

15.115

7/12

3,06

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/12/2015

448

Bạch Thị Lệ Dung

1966

GVMN

TC

15.115

7/12

3,06

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/12/2015

449

Huỳnh Thị Chiêu Đan

1976

GVMN

TC

15.115

7/12

3,06

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/12/2015

450

Nguyễn Thị Ánh Hồng

1982

GVMN

TC

B

A

15.115

5/12

2,66

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/01/2014

451

Trần Thị Phương Hiền

1977

GVMN

TC

15.115

4/12

2,46

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2,46

01/01/2015

452

Ngô Thanh Thảo

1986

GVMN

TC

A

15.115

2/12

2,06

10/5/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

10/5/2014

453

Lê Thị Thuý Vân

1985

GVMN

TC

B

B

15.115

2/12

2,06

10/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

10/11/2014

454

Phạm Thị Lâu

1991

GVMN

TC

15.115

2/12

2,06

10/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

10/11/2014

455

Nguyễn Thị Hoàn Hồng

1991

GVMN

TC

A

15.115

2/12

2,06

10/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

10/11/2014

456

Nguyễn Thị Hoàng Oanh

1990

GVMN

TC

A

15.115

2/12

2,06

10/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

10/11/2014

457

Hoàng Thị Thuỳ Dương

1988

GVMN

TC

15.115

2/12

2,06

10/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

10/11/2014

458

Trương Thị Mỹ Hạnh

1983

GVMN

TC

A

15.115

1/12

1,86

15/4/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

15/4/2014

459

Phạm Thị Lệ

1991

GVMN

TC

A

15.115

1/12

1,86

15/10/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

15/10/2014

460

Trần Thị Hồng Loan

1982

GVMN

TC

B

B

15.115

1/12

1,86

15/10/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

15/10/2014

MN NGHĨA AN

Hạng II

461

Tân Thị Cẩm Hương

1976

Hiệu trưởng

ĐH

A

B

15a.205

7/9

4,32

01/6/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

7/9

4,32

01/6/2014

462

Lê Thị An Na

1985

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a.205

1/9

2,34

17/8/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

1/9

2,34

17/8/2015

Hạng III

463

Đinh Thị Tâm

1985

GVMN chính

ĐH

A

B

15a.206

2/10

2,41

01/01/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

01/01/2015

464

Trương Thị Thắm

1991

GVMN chính

B

15a.206

1/10

2,10

17/8/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

17/8/2015

465

Võ Thị Anh

1989

GVMN chính

B

15a.206

1/10

2,10

17/02/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

17/02/2015

466

Đỗ Thị Kiều Trinh

1991

GVMN chính

A

B

15a.206

1/10

2,10

17/02/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

17/02/2015

467

Huỳnh Thị Thủy

1993

GVMN chính

B

B

15a.206

1/10

2,10

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

Tập sự

468

Trần Thị Thu Lợi

1993

GVMN chính

B

A

15a.206

1/10

2,10

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

Tập sự

469

Đỗ Thị Vân

1986

GVMN chính

B

A

15a.206

1/10

2,10

15/8/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

15/8/2015

470

Võ Thị Hồng Phượng

1991

GVMN chính

A

B

15a.206

1/10

2,10

15/8/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

15/8/2015

471

Võ Thị Thanh

1989

GVMN chính

B

B

15a.206

1/10

2,10

15/8/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

15/8/2015

Hạng IV

472

Nguyễn Thị Thu Thủy

1970

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

B

15.115

8/12

3,26

01/7/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

01/7/2015

473

Trần Thị Phương Yến

1981

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

B

15.115

2/12

2,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

01/01/2014

474

Nguyễn Thị Thu Trang

1970

GVMN

ĐH

B

B

15.115

9/12

3,46

01/7/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

9/12

3,46

01/7/2015

475

Lê Thị Xuân Thu

1978

GVMN

ĐH

A

B

15.115

9/12

3,46

01/7/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

9/12

3,46

01/7/2015

476

Võ Thị Sô

1967

GVMN

TC

B

15.115

8/12

3,26

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

01/01/2014

477

Đào Thị Bích

1981

GVMN

ĐH

A

B

15.115

8/12

3,26

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

01/01/2014

478

Phạm Thị Lệ Trang

1964

GVMN

ĐH

A

B

15.115

12/12

4,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

01/01/2014

479

Võ Thị Thanh Thủy

1967

GVMN

TC

B

B

15.115

12/12

4,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

01/01/2014

480

Nguyễn Thị Bảo

1965

GVMN

TC

15.115

11/12

3,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3,86

01/01/2014

481

Trần Thị Nơ

1971

GVMN

ĐH

B

B

15.115

10/12

3,66

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

10/12

3,66

01/01/2014

482

Lê Thị ThanhThùy

1967

GVMN

TC

B

15.115

9/12

3,46

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

9/12

3,46

01/01/2014

483

Ngô Thị Thu Thủy

1975

GVMN

ĐH

A

B

15.115

7/12

3,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/01/2014

484

Trần Thị Vân Thỏa

1985

GVMN

ĐH

A

B

15.115

2/12

2,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

01/01/2014

485

Lê Thị Thùy Hân

1988

GVMN

ĐH

A

B

15.115

2/12

2,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

01/01/2014

486

Nguyễn Thị P Thảo

1980

GVMN

TC

A

B

15.115

2/12

2,06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

01/01/2014

487

Nguyễn Thiên Trang

1973

GVMN

TC

B

15.115

2/12

2,06

15/6/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

15/6/2014

488

Trần Thị Thu Thủy

1989

GVMN

TC

B

B

15.115

2/12

2,06

15/6/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

15/6/2014

489

Võ Thị Giang

1990

GVMN

TC

A

A

15.115

2/12

2,06

15/6/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

15/6/2014

490

Lê Kiều Thu Thảo

1991

GVMN

TC

B

A

15.115

1/12

1,86

01/9/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

01/9/2014

II

CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIỂU HỌC

1

TH TỊNH THIỆN

Hạng II

1

Nguyễn Tấn Tường

1974

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/01/2013

2

Tống Thị Hậu

1974

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/4/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/4/2015

3

Đỗ Thị Hường

1975

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/12/2014

4

Phan Tuấn Thu Sương

1973

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/5/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/5/2014

5

Nguyễn Thị Thiện Nga

1972

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/01/2013

6

Văn Thị Kim Liên

1971

GVTH cao cấp

ĐH

B

A

15a.203

6/9

3,99

01/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/8/2014

7

Nguyễn Anh Tuấn

1989

GVTH cao cấp

ĐH

B

A

15a.203

1/9

2,34

01/10/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

2,34

01/10/2013

Hạng III

8

Trần Thị Thu Cúc

1971

GVTH chính

A

15a.204

7/10

3,96

01/9/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/9/2015

9

Dương Thị Trung

1971

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,27

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/12/2014

10

Mạc Thị Thu

1974

GVTH chính

A

15a.204

5/10

3,34

01/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3,34

01/10/2015

11

Nguyễn Thị Ngọc Dung

1966

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,58

01/7/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,58

01/7/2014

12

Ngô Thị Thùy Trang

1988

GVTH chính

B

A

15a.204

1/10

2,10

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2,10

01/10/2014

Hạng IV

13

Phùng Văn Sang

1956

Q. Hiệu trưởng

TC

A

15.114

12/12

4,06

15%

01/12/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

15%

01/12/2015

14

Lê Thanh Tùng

1958

GVTH

TC

A

15.114

12/12

4,06

12%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

12%

01/10/2015

15

Trần Thị Thanh Tùng

1961

GVTH

TC

15.114

12/12

4,06

8%

01/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

8%

01/9/2015

16

Bùi Minh Sơn

1963

GVTH

TC

A

15.114

12/12

4,06

6%

01/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

6%

01/9/2015

17

Đinh Thị Mỹ

1965

GVTH

TC

A

15.114

12/12

4,06

6%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

6%

01/01/2015

18

Đỗ Thị Thu

1968

GVTH

TC

A

15.114

12/12

4,06

7%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

7%

01/10/2015

19

Nguyễn Thị Lệ Hường

1964

GVTH

TC

A

15.114

12/12

4,06

7%

01/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

7%

01/9/2015

20

Nguyễn Thị Kim Ngọc

1961

GVTH

TC

A

15.114

12/12

4,06

6%

01/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

6%

01/9/2015

21

Phạm Thị Phương

1961

GVTH

TC

15.114

12/12

4,06

9%

01/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

9%

01/9/2015

22

Nguyễn Thị Như Tâm

1971

GVTH

TC

A

15.114

12/12

4,06

01/6/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

01/6/2014

TH LÊ HỒNG PHONG

Hạng II

23

Nguyễn Thị Thạch Thảo

1977

GVTH cao cấp

ĐH

B2

A

15a.201

6/9

3,99

01/9/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/9/2014

24

Nguyễn Thị Kim Kiều

1964

Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.203

9/9

4,98

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4,98

01/10/2014

25

Trịnh Thị Ngọc Túy

1962

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.203

8/9

4,65

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4,65

01/01/2013

26

Võ Thị Thúy Ngân

1963

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

8/9

4,65

01/02/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4,65

01/02/2014

27

Ngô Thị Tuyết

1970

GVTH cao cấp

ĐH

B2

15a.203

7/9

4,32

01/11/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/11/2014

28

Trương Thị Hoàng

1977

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

5/9

3,66

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/01/2013

29

Bùi Thị Mộng Chi

1971

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/7/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/7/2014

30

Võ Thị Ngọc Duy

1978

GVTH cao cấp

ĐH

A

B

15a.203

6/9

3,99

01/11/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/11/2014

31

Bùi Thị Ái Liên

1978

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

6/9

3,99

01/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/8/2014

32

Nguyễn Thị Hà

1975

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

6/9

3,99

01/4/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/4/2015

Hạng III

33

Trương Thị Ngọc Vương

1982

GVTH chính

B

B

15a.202

5/10

3,34

01/9/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3,34

01/9/2015

34

Nguyễn T Hoàng Thúy

1980

GVTH chính

A

15a.202

5/10

3,34

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3,34

01/6/2015

35

Ngô Thị Thu Hiền

1984

GVTH chính

B

A

15a.202

2/10

2,41

04/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2,41

04/01/2014

36

Đinh Thị Liền

1965

GVTH chính

15a.204

10/10

4,89

01/4/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4,89

01/4/2015

37

Võ Quốc Liên

1969

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,27

01/02/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/02/2013

38

Lê Thị Kim Lan

1967

GVTH chính

A

15a.204

9/10

4,58

01/12/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/12/2015

39

Phạm Thị Diễm Linh

1969

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,27

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/12/2013

40

Trương Thị Kim Hải

1968

GVTH chính

A

A

15a.204

8/10

4,27

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/01/2015

41

Phan Thị Thuần

1963

GVTH chính

15a.204

7/10

3,96

01/10/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/10/2014

42

Phạm Thị Kiều Hưng

1973

GVTH chính

15a.204

7/10

3,96

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/02/2014

43

Trần Thị Cẩm Hồng

1980

GVTH chính

B

15a.204

6/10

3,65

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/11/2013

44

Nguyễn Thị Kim Vân

1979

GVTH chính

A

B

15a.204

5/10

3,34

01/3/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3,34

01/3/2013

Hạng IV

45

Nguyễn Thị Tạo

1965

GVTH

TC

15.114

12/12

4,06

6%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

6%

01/10/2015

46

Nguyễn Văn Mến

1965

GVTH

TC

B

A

15.114

12/12

4,06

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

01/01/2014

47

Trương Thị Minh Hạnh

1976

GVTH

TC

B

A

15.114

10/12

3,66

01/3/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

10/12

3,66

01/3/2014

48

Trần Thị Khánh Tuyết

1976

GVTH

TC

15.114

9/12

3,46

01/3/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3,46

01/3/2015

49

Đỗ Thị Kim Cúc

1985

GVTH

TC

B

15.114

5/12

2,66

01/5/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

5/12

2,66

01/5/2014

50

Võ Tấn Vương

1979

GVTH

TC

15.114

3/12

2,26

15/5/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2,26

15/5/2014

51

Tạ Văn Cương

1984

GVTH

TC

15.114

3/12

2,26

15/5/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2,26

15/5/2014

TH NGUYỄN NGHIÊM

Hạng II

52

Võ Văn Mạnh

15/04/1956

Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.203

9/9

4,98

11%

01/10/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4,98

11%

01/10/2015

53

Trần Thị Xuân Thảo

12.2.1961

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

9/9

4,98

01/5/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4,98

01/5/2015

54

Trương Thị Thanh Hoan

27/10/1961

Phó Hiệu trưởng

ĐH

B

VP

15a.203

8/9

4,65

01/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4,65

01/8/2014

55

Trần Thị Phương Thao

04/11/1965

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

8/9

4,65

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4,65

01/01/2013

56

Huỳnh Thị Dụ

10/06/1963

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

9/9

4,98

01/12/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4,98

01/12/2015

57

Đoàn Thị Thúy Diễm

17/07/1967

Phó Hiệu trưởng

ĐH

B

B

15a.203

8/9

4,65

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4,65

01/10/2014

58

Mai Thủy Chung

02/05/1962

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

8/9

4,65

01/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4,65

01/8/2014

59

Đặng Phương Linh

14/02/1963

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

7/9

4,32

01/9/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/9/2014

60

Tôn Thị Thanh Tịnh

04/08/1977

GVTH cao cấp

ĐH

ĐH

B

15a.203

6/9

3,99

01/3/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/3/2014

61

Trương Thị Thu Thảo

21/02/1979

GVTH cao cấp

ĐH

A

CC

15a.203

5/9

3,66

01/02/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/02/2014

62

Phan Thị Chi

22/12/1972

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

5/9

3,66

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/12/2014

63

Cao Lê Hoàng Sa

30/07/1977

GVTH cao cấp

ĐH

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/8/2014

64

Nguyễn Thị Khách

14/09/1965

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

4/9

3,33

01/5/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3,33

01/5/2015

65

Võ Thị Hường

11/01/1974

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

4/9

3,33

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3,33

01/10/2014

66

Phạm Thị Hoàng Liên

28/10/1978

GVTH cao cấp

ĐH

A

B

15a.203

4/9

3,33

01/5/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3,33

01/5/2015

67

Hồ Thị Thu Giang

25/05/1979

GVTH cao cấp

ĐH

B

15a.203

6/9

3,99

01/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/8/2014

68

Dương Thị Thu Hoanh

20/02/1975

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/10/2014

69

Lê Thanh Hải

14/08/1974

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

7/9

4,32

01/7/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/7/2015

70

Lê Thị Ngọc Cẩm

11/01/1977

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

5/9

3,66

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/12/2014

71

Lê Thị Nhành

20/08/1977

GVTH cao cấp

ĐH

B

15a.203

6/9

3,99

01/9/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/9/2013

72

Bùi Thị Thanh Nhàn

01/10/1974

GVTH cao cấp

ĐH

VP

15a.203

6/9

3,99

01/5/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/5/2014

73

Lê Thanh Hường

31/10/1976

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/5/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/5/2014

74

Nguyễn Thị Lệ Huyền

15/10/1976

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,66

01/9/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,66

01/9/2014

75

Huỳnh Thị Bích Thủy

17/11/1982

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

2/9

2,67

01/02/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2,67

01/02/2014

76

Phạm Ngọc Tuyến

30/04/1978

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

2/9

2,67

01/01/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2,67

01/01/2015

77

Trần Thị Thu Hà

12/05/1979

GVTH cao cấp

ĐH

B

A

15a.203

4/9

3,33

01/11/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3,33

01/11/2013

78

Huỳnh Công Thanh

21/01/1987

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

1/9

2,34

01/11/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2,34

01/11/2013

79

Võ Thị Tuyết Nga

25/8/1962

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

9/9

4,98

01/5/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4,98

01/5/2015

Hạng III

80

Phạm Thị Nga

16/2/1963

GVTH chính

A

15a.204

9/10

4,58

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/10/2013

81

Trịnh Thị Hoàng Oanh

18/7/1978

GVTH chính

ĐH

A

15a.204

5/10

3,34

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3,34

01/5/2015

82

Phạm Thị Ngọc An

9/12/1984

GVTH chính

ĐH

A

15a.202

3/10

2,72

15/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

3/10

2,72

15/12/2014

83

Bùi Thị Ngọc Bích

24/1/1985

GVTH chính

A

A

15a.202

3/10

2,72

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

3/10

2,72

01/01/2015

84

Lê Thị Hoài Mai

28/3/1967

GVTH chính

15a.204

9/10

4,58

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/02/2014

85

Nguyễn Thị Thu Nga

1/1/1970

GVTH chính

15a.204

7/10

3,96

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/01/2015

86

Nguyễn Thị Thịnh

30/9/1969

GVTH chính

15a.204

7/10

3,96

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/11/2013

87

Nguyễn Thị Vinh

18/1/1970

GVTH chính

ĐH

A

B

15a.204

7/10

3,96

01/5/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/5/2013

88

Bùi Thị Đa

25/8/1971

GVTH chính

ĐH

B

15a.204

7/10

3,96

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/5/2015

89

Huỳnh Thị Phượng

6/2/1974

GVTH chính

ĐH

B

A

15a.204

7/10

3,96

01/4/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/4/2014

90

Nguyễn Thị Anh Thư

2/8/1962

GVTH chính

15a.204

7/10

3,96

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/02/2014

91

Huỳnh Thị Xuân Nhạn

12/6/1966

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,27

01/10/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/10/2014

92

Nguyễn Thị Dung

20/12/1964

GVTH chính

15a.204

6/10

3,65

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/01/2014

93

Nguyễn Thị Hồng Vân

12/6/1975

GVTH chính

ĐH

B

B

15a.204

7/10

3,96

01/02/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/02/2015

94

Tôn Thị Trung

20/12/1975

GVTH chính

ĐH

B

B

15a.204

6/10

3,65

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/01/2014

95

Nguyễn Thị Nga

10/10/1970

GVTH chính

A

15a.204

6/10

3,65

01/8/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/8/2015

96

Văn Thị Khánh Trang

14/4/1970

GVTH chính

15a.204

4/10

3,03

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3,03

01/02/2014

97

Tạ Thị Nhanh

20/5/1976

GVTH chính

ĐH

B

A

15a.204

3/10

3,96

01/6/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

3/10

3,96

01/6/2014

98

Huỳnh Thị Thanh Dung

2/4/1978

GVTH chính

ĐH

B

B

15a.204

7/10

3,96

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/6/2015

99

Trang Thị Diễm Quyên

25/10/1987

GVTH chính

ĐH

A

15a.204

2/10

2,41

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2,41

01/01/2015

100

Bùi Thị Minh Linh

11/11/1987

GVTH chính

ĐH

B

15a.204

1/10

2,10

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2,10

Tập sự

Hạng IV

101

Lương Thị Ngọc Nga

2/2/1962

GVTH

TH

15.114

12/12

4,06

9%

01/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

9%

01/9/2015

102

Nguyễn Thị Ngọc Hương

28/2/1870

GVTH

ĐH

B

B

15.114

8/10

3,26

01/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

8/10

3,26

01/9/2015

103

Đào Thị Ái Tụ

26/3/1973

GVTH

A

15.114

12/12

4,06

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

01/4/2015

104

Nguyễn Thị Thạnh

10/9/1965

GVTH

TH

15.114

12/12

4,06

9%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

9%

01/10/2015

TH NGHĨA CHÁNH

Hạng II

105

Nguyễn Thị Ngọc Bích

1968

GVTH cao cấp

ĐH

ĐH

A

15a.201

2/9

3,00

01/9/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

3,00

01/9/2015

106

Lê Thị Minh Hạnh

1977

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.203

6/9

3,99

01/5/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/5/2015

107

Hồ Thị Ngọc Đào

1967

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

7/9

4,32

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/10/2014

108

Lê Thị Hồng Liễu

1973

GVTH cao cấp

ĐH

ĐH

15a.203

6/9

3,99

01/11/2012

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/11/2012

109

Huỳnh Thị Phương Phi

1979

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

5/9

3,66

01/3/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/3/2013

110

Phan Thị Thương

1988

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

2/9

2,67

01/7/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2,67

01/7/2014

111

Lê Thị Hoàng Lý

1987

GVTH cao cấp

ĐH

B

A

15a.203

2/9

2,67

01/7/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2,67

01/7/2014

112

Hồ Thị Lan Hồng

1977

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

5/9

3,66

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/12/2014

113

Bạch Thị Phương Nga

1970

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

7/9

4,32

01/9/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/9/2015

114

Nguyễn Thị Ngọc Bích

1969

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/01/2013

115

Vy Thị Kim Mai

1973

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

5/9

3,66

01/3/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/3/2013

116

Lê Thị Thu Thủy

1969

GVTH cao cấp

ĐH

ĐH

15a.203

7/9

4,32

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/12/2014

117

Nguyễn Thị Nguyên Oanh

1976

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/3/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/3/2015

118

Đặng Thị Thanh Diệu

1976

GVTH cao cấp

ĐH

A

B

15a.203

6/9

3,99

01/12/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/12/2013

119

Nguyễn Thị Thiêm Thiêm

1969

GVTH cao cấp

ĐH

ĐH

15a.203

8/9

4,65

01/11/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4,65

01/11/2015

120

Nguyễn Thị Cẩm Tuyến

1982

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

2/9

2,67

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2,67

01/12/2014

Hạng III

121

Nguyễn Bửu Ngân

1984

GVTH chính

A

15a.202

2/10

2,41

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2,41

01/01/2013

122

Bùi Thị Thu Nhàn

1977

GVTH chính

ĐH

A

15a.202

4/10

3,03

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3,03

01/12/2013

123

Trần Quang Hiếu

1965

Hiệu trưởng

B

B

15a.204

9/10

4,58

01/10/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/10/2014

124

Trần Thị Thái

1965

GVTH chính

15a.204

9/10

4,58

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/02/2014

125

Trần Thị Bạch Loan

1962

GVTH chính

15a.204

9/10

4,58

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/02/2014

126

Thái Thị Như Uyên

1967

GVTH chính

15a.204

9/10

4,58

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/12/2014

127

Nguyễn Thị Võ Vi Kiều

1987

GVTH chính

B

ĐH

15a.204

1/10

2,10

10/5/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2,10

10/5/2014

128

Nguyễn Thị Minh Hường

1970

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,27

01/5/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/5/2014

129

Lê Thanh Hải

1975

GVTH chính

15a.204

6/10

3,65

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/02/2014

130

Phạm Thị Mỹ Lệ

1967

GVTH chính

15a.204

8/10

4,27

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/01/2015

131

Nguyễn Thị Minh Tâm

1982

GVTH chính

B

15a.204

4/10

3,03

01/8/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3,03

01/8/2015

132

Phan Thị Thanh Huệ

1972

GVTH chính

15a.204

7/10

3,96

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/01/2014

133

Trương Thị Thu Kim

1979

GVTH chính

A

15a.204

5/10

3,34

01/02/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3,34

01/02/2015

134

Phan Thị Chuyền

1966

GVTH chính

15a.204

9/10

4,58

01/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/10/2015

135

Phạm Thị Hoa

1963

GVTH chính

15a.204

9/10

4,58

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/12/2013

136

Bùi Đức Tâm

1962

GVTH chính

15a.204

10/10

4,89

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4,89

01/01/2013

Hạng IV

137

Trần Thị Xuân Hương

1986

GVTH

TC

15.114

5/12

2,66

01/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

5/12

2,66

01/9/2015

138

Lê Văn Địch

1958

GVTH

TC

A

15.114

12/12

4,06

14%

01/11/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

14%

01/11/2015

139

Nguyễn Minh Đại

1957

GVTH

TC

15.114

12/12

4,06

14%

01/12/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

14%

01/12/2015

140

Lê Thị Hường

1963

GVTH

TC

15.114

12/12

4,06

9%

01/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

9%

01/9/2015

141

Nguyễn Văn Huệ

1985

GVTH

TC

B

B

15.114

4/12

2,46

01/7/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2,46

01/7/2014

142

Nguyễn Mai Kính

1983

GVTH

TC

B

A

15.114

5/12

2,66

01/11/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

5/12

2,66

01/11/2014

143

Vũ Thị Ngọc Linh

1980

GVTH

TC

15.114

3/12

2,26

15/5/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2,26

15/5/2014

TH NGHĨA DÕNG

Hạng II

144

Nguyễn Văn Gần

1957

Hiệu trưởng

ĐH

B

A

15a.203

9/9

4,98

9%

01/9/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4,98

9%

01/9/2015

145

Ngô Thị Thái Đạt

1975

GVTH cao cấp

ĐH

B Pháp

B

15a.203

6/9

3,99

01/9/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/9/2013

146

Nguyễn Thị Mỹ Hòa

1973

GVTH cao cấp

ĐH

CĐ Nga

B

15a.203

7/9

4,32

01/10/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/10/2015

147

Ng Thị Minh Nguyệt

1976

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

7/9

4,32

01/9/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/9/2015

148

Đồng Thị Diễm Phúc

1984

GVTH cao cấp

ĐH

B

A

15a.203

4/9

3,33

01/10/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3,33

01/10/2015

Hạng III

149

Nguyễn Thị Kim Hải

1964

Phó Hiệu trưởng

A

15a.204

9/10

4,58

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/02/2014

150

Lê Thị Minh Hiền

1966

GVTH chính

A

15a.204

9/10

4,58

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.0

9/10

4,58

01/10/2013

151

Lê Thị Hồng Hạnh

1973

GVTH chính

B

B

15a.204

7/10

3,96

01/9/2015

GVTH hạng III

V.07.03.0

7/10

3,96

01/9/2015

152

Nguyễn Thị Lệ Trang

1979

GVTH chính

A

15a.204

5/10

3,34

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.0

5/10

3,34

01/01/2013

153

Trần Thị Mỹ Hoàng

1980

GVTH chính

B

A

15a.204

5/10

3,34

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.0

5/10

3,34

01/02/2014

154

Nguyễn Thị Thu Thắm

1978

GVTH chính

B

B

15a.204

4/10

3,03

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.0

4/10

3,03

01/01/2014

155

Nguyễn Thị Nhung

1980

GVTH chính

B

A

15a.204

4/10

3,03

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.0

4/10

3,03

01/12/2014

156

Nguyễn Thị Nhung

1976

GVTH chính

B

15a.204

6/10

3,65

01/8/2014

GVTH hạng III

V.07.03.0

6/10

3,65

01/8/2014

157

Phạm Thị Phương Thảo

1980

GVTH chính

B

A

15a.204

4/10

3,03

01/4/2013

GVTH hạng III

V.07.03.0

4/10

3,03

01/4/2013

158

Trần Thị Thanh Nga

1986

GVTH chính

B

B

15a.204

2/10

2,41

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.0

2/10

2,41

01/01/2015

159

Nguyễn Thị Kim Xoa

1988

GVTH chính

. CĐ

A

A

15a.204

2/10

2,41

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.0

2/10

2,41

01/5/2015

160

Ng Thị Thuý Nguyệt

1991

GVTH chính

B

B

15a.204

1/10

2,10

15/4/2015

GVTH hạng III

V.07.03.0

1/10

2,10

15/4/2016

Hạng IV

161

Dương Nam

1957

GVTH

TC

A

15.114

12/12

4,06

13%

01/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

13%

01/9/2015

162

La Thị Ái

1973

GVTH

TC

B

15.114

11/12

3,86

01/5/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

11/12

3,86

01/5/2014

163

Nguyễn Thị Hồng Việt

1985

GVTH

TC

A

15.114

4/12

2,46

01/7/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2,46

01/7/2014

164

Phùng Thị Luận

1985

GVTH

TC

B

B

15.114

5/12

2,66

01/3/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

5/12

2,66

01/3/2015

165

Bùi Thị Thuỷ

1989

GVTH

TC

A

15.114

2/12

2,06

10/11/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2,06

10/11/2014

166

Nguyễn Thị Dung

1983

GVTH

TC

B

B

15.114

3/12

2,26

01/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

.2,26

01/10/2014

167

Lê Thị Hoàng Oanh

1978

GVTH

TC

B

B

15.114

7/12

3,06

01/5/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3,06

01/5/2014

168

Kiều Thị Tố Loan

1985

GVTH

TC

A

15.114

3/12

2,26

01/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2,26

01/10/2014

TH NAM HÀ

Hạng III

169

Nguyễn Thị Hồng Duyên

1972

Hiệu trưởng

ĐH

A

B

15a.204

8/10

4,27

01/7/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/7/2014

170

Nguyễn Thị Hoàng Bích

1978

Phó Hiệu trưởng

A

15a.204

6/10

3,65

01/8/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/8/2014

171

Bùi Thị Thanh Bình

1975

GVTH chính

ĐH

A

15a.204

7/10

3,96

01/12/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/12/2015

172

Nguyễn Thị Diệp

1976

GVTH chính

ĐH

A

15a.204

7/10

3,96

01/9/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/9/2015

173

Ngô Thị Kim Phúc

1971

GVTH chính

ĐH

A

15a.204

8/10

4,27

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/01/2015

174

Trần Thị Bạch Tuyết

1967

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,27

01/9/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/9/2013

Hạng IV

175

Nguyễn Thị Uyên Dung

1986

GVTH

ĐH

B

B

15.114

3/12

2,26

15/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2,26

15/10/2014

176

Bùi Thị Mỹ Dung

1987

GVTH

TC

B

A

15.114

2/12

2,06

01/7/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2,06

01/7/2014

177

Phan Đầy

1956

GVTH

TC

15.114

12/12

4,06

9%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

9%

01/10/2015

178

Trương Thị Bích Huệ

1983

GVTH

TC

B

15.114

2/12

2,06

01/7/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2,06

01/7/2014

179

Nguyễn Thị Hòa

1978

GVTH

TC

15.114

2/12

2,06

01/7/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2,06

01/7/2014

180

Kiều Thị Tố Nga

1984

GVTH

TC

B

A

15.114

5/12

2,66

01/5/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

5/12

2,66

01/5/2014

181

Bùi Ngọc Thành

1961

GVTH

TC

15.114

12/12

4,06

6%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

6%

01/01/2015

182

Phan Thị Ngọc Thiện

1981

GVTH

TC

15.114

3/12

2,26

15/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2,26

15/9/2015

TH TRẦN HƯNG ĐẠO

Hạng II

183

Nguyễn T. Minh Hồng

20/02/1978

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.201

4/9

3,33

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3,33

01/12/2014

184

Nguyễn Thị Hồng Phấn

26/9/1977

GVTH cao cấp

ĐH

15a.201

4/9

3,33

01/12/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3,33

01/12/2013

185

Trịnh Thị Thu Hồng

15/3/1965

Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.203

8/9

4,65

01/10/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4,65

01/10/2013

186

Phan Thị Ngọc Diệp

11/3/65

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.203

8/9

4,65

01/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4,65

01/01/2014

187

Lưu Trương Kim Thúy

14/11/1977

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

5/9

3,66

01/6/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/6/2014

188

Nguyễn Lê Vân Thảo

1/10/75

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

6/9

3,99

01/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/01/2014

189

Vi Thị Thanh Thúy

7/9/76

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/12/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/12/2015

190

Nguyễn Tường Dung

9/1/80

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

5/9

3,66

01/10/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/10/2013

191

Phạm Thị Yến Trinh

8/4/71

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

5/9

3,66

01/4/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/4/2015

192

Nguyễn Thị Hồng Liên

28/2/1975

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

6/9

3,99

01/10/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/10/2013

193

Phạm Thị Thu Thủy

10/11/76

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/12/2014

194

Phạm Thị Phương Thảo

18/6/1977

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

5/9

3,66

01/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/8/2014

195

Phạm Thị Cẩm Tú

4/4/74

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/3/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/3/2014

196

Bùi Thị Lượng

19/12/1975

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

5/9

3,66

01/9/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/9/2014

197

Nguyễn T Thanh Thúy

20/6/1965

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

8/9

4,65

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4,65

01/01/2013

198

Lê N. Hoàng Huân

21/01/1986

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

2/9

2,67

01/01/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2,67

01/01/2015

199

Ngô Thị Liễu

16/12/68

GVTH cao cấp

ĐH

A

12a.203

8/9

4,65

01/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4,65

01/8/2014

200

Nguyễn Thị Yêng Ly

4/6/81

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

4/9

3,33

01/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3,33

01/8/2014

201

Lữ Thị Xuân Sương

10/10/69

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

6/9

3,99

01/4/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/4/2014

202

Trần Thị Kim Loan

1/5/78

GVTH cao cấp

A

15a.203

6/9

3,99

01/3/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/3/2014

203

Nguyễn Thị Phương

27/11/1975

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/5/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/5/2013

204

Phạm Thị Thư

21/11/1976

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

6/9

3,99

01/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/8/2014

205

Nguyễn T Hồng Thanh

23/08/1973

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

7/9

4,32

01/10/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/10/2015

206

Nguyễn Doãn Khiêm

22/10/1987

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

1/9

2,34

15/4/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2,34

15/4/2016

207

Nguyễn Thị Bằng

15/7/1962

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

7/9

4,32

01/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/8/2014

Hạng III

208

Trần Thị Kim Tuyết

17/8/1961

GVTH chính

15a.202

10/10

4,89

5%

01/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4,89

5%

01/10/2015

209

Bùi Thị Kim Quy

14/10/1984

GVTH chính

A

15a.202

4/10

3,03

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3,03

01/5/2015

210

Nguyễn Việt Hồng Hoa

20/6/1969

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.204

8/10

4,27

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/01/2014

211

Đoàn Thị Thu Hương

25/9/1962

GVTH chính

15a.204

10/10

4,89

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4,89

01/12/2013

212

Nguyễn Thị Cẩm Trang

24/4/1962

GVTH chính

15a.204

10/10

4,89

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4,89

01/10/2013

213

Hồ Thị Xuân Hiền

11/3/63

GVTH chính

15a.204

9/10

4,58

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/02/2014

214

Trần Thị Tuyết

6/4/65

GVTH chính

15a.204

9/10

4,58

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/01/2014

215

Phạm Thị Thu Hà

2/8/68

GVTH chính

15a.204

9/10

4,58

01/02/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/02/2015

216

Vũ Phạm Thị Thu Hiền

17/10/1972

GVTH chính

ĐH

15a.204

7/10

3,96

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/02/2014

217

Phạm Thị Én

28/8/1975

GVTH chính

15a.204

6/10

3,65

01/9/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/9/2014

218

La Thị Thu Sương

30/3/1976

GVTH chính

ĐH

A

15a.204

6/10

3,65

01/12/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/12/2015

219

Nguyễn Thị Bích Nga

19/5/1975

GVTH chính

15a.204

6/10

3,65

01/8/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/8/2014

220

Võ Thị Bích Thủy

28/7/1968

GVTH chính

15a.204

10/10

4,89

01/3/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4,89

01/3/2014

221

Đoàn Thị Minh Hường

12/01/1966

GVTH chính

15a.204

7/10

3,96

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/12/2013

222

Phan Thị Thu

20/01/1978

GVTH chính

12a.204

4/10

3,03

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3,03

01/01/2013

223

Trương Thị Ngọc Dự

04/10/1974

GVTH chính

ĐH

15a.204

6/10

3,96

01/7/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,96

01/7/2014

224

Trương Quang Linh

11/09/1984

GVTH chính

15a.204

1/10

2,10

10/5/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2,10

10/5/2013

225

Tôn Thị Lệ Hòa

09/03/1975

GVTH chính

A

A

15a.204

7/10

3,96

01/2/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/2/2015

226

Huỳnh T Ánh Phương

12/01/1975

GVTH chính

15a.204

7/10

3,96

01/5/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/5/2013

227

Ngô Thị Thanh Thủy

15/02/1968

GVTH chính

15a.204

8/10

4,27

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/01/2013

228

Trần Thị Thành Tuyết

01/01/1971

GVTH chính

15a.204

7/10

3,96

01/02/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/02/2013

229

Trịnh Thị Thu Thủy

28/06/1967

GVTH chính

15a.204

6/10

3,65

01/9/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/9/2014

230

Trần Thị Phương Thùy

06/01/1973

GVTH chính

15a.204

6/10

3,65

01/9/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/9/2013

231

Lê Thị Mỹ Diệu

07/6/1989

GVTH chính

A

15a.204

1/10

2,10

15/4/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2,10

15/4/2015

232

Lê Thị Thanh Bình

17/06/1974

GVTH chính

ĐH

15a.204

7/10

3,96

01/5/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/5/2014

233

Lê Thị Xuân Cúc

25/01/1979

GVTH chính

ĐH

15a.204

5/10

3,34

01/3/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3,34

01/3/2013

Hạng IV

234

Nguyễn Thị Mỹ Lệ

07/07/1984

GVTH

ĐH

A

15.114

5/12

2,66

01/5/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

5/12

2,66

01/5/2014

235

Bùi Thị Trà Giang

16/8/1979

GVTH

ĐH

15.114

8/12

3,26

01/3/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

8/12

3,26

01/3/2014

236

Nguyễn T Phương Trang

10/06/1982

GVTH

ĐH

A

15.114

2/12

2,06

10/11/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2,06

10/11/2014

237

Huỳnh T Thanh Phương

24/02/1980

GVTH

ĐH

A

15.114

2/12

2,06

10/11/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2,06

10/11/2014

TH TỊNH LONG

238

Phạm Khánh Lào

1957

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

8/9

4,65

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4,65

01/01/2013

239

Đặng Thị Phi Loan

1961

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

9/9

4,98

01/01/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4,98

01/01/2015

240

Lê Thị Hà

1970

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

8/9

4,65

01/02/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4,65

01/02/2014

241

Lương Thái Hưng

1974

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/01/2013

242

Nguyễn Hữu Tính

1974

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/01/2014

243

Đoàn Huỳnh Thành

1972

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.203

5/9

3,99

01/3/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,99

01/3/2015

244

Bạch Thị Hà

1975

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/3/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/3/2013

245

Nguyễn Thị Trà Hương

1977

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

3/9

3,00

01/8/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3,00

01/8/2013

246

Bùi Thị Ngọc Hiệp

1979

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

2/9

2,67

15/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2,67

15/8/2014

247

Nguyễn Thị Thủy

1979

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

4/9

3,33

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3,33

01/10/2014

248

Bùi Thị Kim Ngọc

1984

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

1/9

2,34

10/9/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2,34

10/9/2014

Hạng III

249

Huỳnh Thị Trang

1977

GVTH chính

B1

A

15a.202

2/10

2,72

01/9/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2,72

01/9/2015

250

Nguyễn Thị Hoa

1970

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,27

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/01/2013

251

Đỗ Tuấn Hạ

1969

Hiệu trưởng

A

15a.204

8/10

4,27

01/5/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/5/2013

252

Nguyễn Thị Phương

1970

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,27

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/11/2013

253

Thái Thị Đức

1963

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,27

01/4/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/4/2013

254

Trần Thị Thanh Thủy

1965

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,27

01/4/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/4/2013

255

Nguyễn Thị Diệp Trang

1966

GVTH chính

A

15a.204

7/10

3,96

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/5/2015

256

Phan Thị Thịa

1971

GVTH chính

A

15a.204

6/10

3,65

01/7/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/7/2013

257

Nguyễn Hoàng Thị Anh T…

1973

GVTH chính

A

15a.204

6/10

3,65

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/12/2013

258

Cao Thị Minh Huệ

1981

GVTH chính

A

15a.204

3/10

3,03

15/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

3/10

3,03

15/10/2015

259

Võ Thị Y Va

1987

GVTH chính

A

15a.204

1/10

2,10

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2,10

01/01/2014

260

Trương Thị Thu Hương

1984

GVTH chính

A

15a.204

1/10

2,10

10/9/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2,10

10/9/2014

261

Nguyễn Thị Mỹ Lệ

1985

GVTH chính

B2

A

15a.204

1/10

2,10

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2,10

01/10/2014

262

Ngô Thị Mỹ Liên

1991

GVTH chính

A

15a.204

1/10

2,10

21/02/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2,10

21/02/2016

Hạng IV

263

Nguyễn Viết Chu

1957

GVTH

TC

A

15.114

12/12

4,06

10%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

10%

01/01/2015

264

Nguyễn Thị Hương Thủy

1972

GVTH

TC

A

15.114

12/12

4,06

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

01/01/2014

265

Trần Thị Minh Lên

1979

GVTH

TC

A

15.114

1/12

1,86

21/02/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1,86

21/8/2014

TH TỊNH KỲ

Hạng II

266

Dương Tùng Long

1966

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

8/9

4,65

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4,65

01/01/2013

267

Phạm Thị Bích Nguyệt

1963

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

7/9

4,32

01/4/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/4/2015

268

Phạm Văn Lên

1967

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.203

8/9

4,65

01/02/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4,65

01/02/2014

269

Nguyễn Thị Hoà

1970

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

7/9

4,32

01/8/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/8/2015

270

Nguyễn Thị Xuân Vũ

1973

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/4/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/4/2013

271

Nguyễn Thị Hùng

1971

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/5/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/5/2014

272

Nguyễn Thị Kim Thoa

1972

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/5/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/5/2013

273

Phan Duy Vũ

1976

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/3/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/3/2015

274

Phùng Tấn Thân

1969

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

5/9

3,66

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/12/2014

275

Huỳnh Thị Kim Cúc

1977

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/8/2014

276

Nguyễn Thị Thanh Phúc

1979

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

4/9

3,33

01/4/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3,33

01/4/2015

277

Nguyễn Thị Thu Hiền

1980

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

3/9

3,00

01/8/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3,00

01/8/2013

278

Trần Thị Huệ

1979

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

2/9

2,67

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2,67

01/12/2014

279

Trần Thị Trang

1986

GVTH cao cấp

ĐH

B

15a.203

2/9

2,67

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2,67

01/12/2014

280

Nguyễn Đình Việt

1987

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

1/9

2,34

10/9/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2,34

10/9/2015

Hạng III

281

Đặng Thị Phượng

1976

GVTH chính

B

A

15a.202

6/10

3,65

01/9/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/9/2013

282

Đỗ Thành Nhân

1967

Hiệu trưởng

A

15a.204

9/10

4,58

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/02/2014

283

Nguyễn Thị Minh Thủy

1964

GVTH chính

A

15a.204

9/10

4,58

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/01/2013

284

Đỗ Thị Bích Thuận

1968

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,27

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/01/2013

285

Nguyễn T Phương Dung

1967

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,27

01/5/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/5/2013

286

Cao Thị Rí

1970

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,27

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/01/2013

287

Phan Thị Oanh

1973

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,27

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/12/2014

288

Cao Thị Minh Nguyệt

1967

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,27

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/12/2014

289

Trương Thị Tuyết Mai

1968

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,27

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/12/2014

290

Võ Thị Mỹ Phương

1975

GVTH chính

A

15a.204

6/10

3,65

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/12/2014

291

Lê Thị Kim Chung

1979

GVTH chính

A

15a.204

5/10

3,34

01/10/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3,34

01/10/2014

292

Nguyễn Thị Lệ Thu

1978

GVTH chính

A

15a.204

6/10

3,65

01/4/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/4/2015

293

Nguyễn Thị Huyền Triêm

1981

GVTH chính

ĐH

B

15a.204

1/10

2,10

10/9/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2,10

10/9/2014

294

Phạm Thị Sương

1991

GVTH chính

B

B

15a.204

1/10

2,10

10/9/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2,10

10/9/2014

295

Phạm Thị Xuân Vy

1991

GVTH chính

B

B

15a.204

1/10

2,10

01/10/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2,10

01/10/2015

Hạng IV

296

Nguyễn Duy Đã

1956

Phó Hiệu trưởng

TC

15.114

12/12

4,06

11%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

11%

01/10/2015

297

Trần Đình Viên

1974

GVTH

ĐH

A

15.114

10/12

3,66

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

10/12

3,66

01/01/2014

298

Nguyễn Thị Thu Trang

1974

GVTH

ĐH

A

15.114

11/12

3,86

01/5/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

11/12

3,86

01/5/2014

299

Ngô Thị Kim Liên

1972

GVTH

ĐH

A

15.114

8/12

3,46

01/12/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

8/12

3,46

01/12/2014

300

Nguyễn Thị Lệ Quyên

1976

GVTH

ĐH

A

15.114

8/12

3,46

01/12/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

8/12

3,46

01/12/2014

301

Lê Thị Huyện

1976

GVTH

ĐH

A

15.114

9/12

3,46

01/3/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3,46

01/3/2015

302

Trần Thị Thu Thủy

1978

GVTH

ĐH

A

15.114

8/12

3,26

01/4/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

8/12

3,26

01/4/2014

303

Phan Thanh Duy

1992

GVTH

TC

B

B

15.114

1/12

1,86

01/9/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1,86

01/3/2015

TH NGHĨA LỘ

Hạng II

304

Đoàn Thị Nhụy

12/11/1977

GVTH cao cấp

ĐH

15a.201

6/9

3,99

01/9/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/9/2014

305

Hoàng Thị Kiều Diễm

30/09/1985

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

2/9

2,67

01/6/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2,67

01/6/2014

306

Lê Thị Đoan Huy

26/09/1975

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

6/9

3,99

01/3/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/3/2013

307

Trương Thị Thu Kiều

10/08/1967

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

6/9

3,99

01/11/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/11/2015

308

Ngô Thị Kim Liên

01/08/1963

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

8/9

4,65

01/9/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4,65

01/9/2014

309

Bùi Thị Phương Minh

10/11/1976

GVTH cao cấp

ĐH

B

A

15a.203

6/9

3,99

01/7/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/7/2015

310

Nguyễn Thị Nga

11/09/1969

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.203

7/9

4,32

01/12/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/12/2013

311

Lưu Trương Kim Tuyền

11/07/1975

GVTH cao cấp

ĐH

B

C

15a.203

6/9

3,99

01/9/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/9/2014

312

Lê Thị Quý

06/10/1963

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

7/9

4,32

01/5/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/5/2014

313

Nguyễn Thị Tâm

28/08/1961

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

8/9

4,65

01/12/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4,65

01/12/2013

314

Lê Thị Thoảng

02/01/1966

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

7/9

4,32

01/5/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/5/2015

315

Trương Thị Minh Thư

28/06/1972

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

7/9

4,32

01/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/01/2014

316

Nguyễn Thị Thu Thùy

20/09/1976

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

6/9

3,99

01/01/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/01/2015

317

Lê Thị Tính

10/06/1968

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

7/9

4,32

01/5/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/5/2014

Hạng III

318

Huỳnh Thị Hương Giang

20/09/1982

GVTH chính

B

15a.202

4/10

3,03

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3,03

01/12/2013

319

Phạm Thị Diệu

12/03/1973

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,27

01/4/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/4/2015

320

Phan Thị Thu Hoanh

16/03/1978

GVTH chính

A

A

15a.204

4/10

3,03

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3,03

01/02/2014

321

Nguyễn Thị Tuyết Nhung

06/10/1981

GVTH chính

B

B

15a.204

4/10

3,03

01/6/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3,03

01/6/2014

322

Bùi Vũ Thùy Trang

04/09/1982

GVTH chính

A

15a.204

3/10

2,72

15/9/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

3/10

2,72

15/9/2013

323

Huỳnh Thị Thúy Vân

24/12/1971

GVTH chính

15a.204

7/10

3,96

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/01/2014

324

Nguyễn Thị Kiều Yến

16/10/1975

GVTH chính

B

A

15a.204

7/10

3,96

01/9/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/9/2015

325

Võ Thành Danh

15/10/1965

GVTH chính

15a.204

8/10

4,27

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/10/2013

326

Nguyễn Thị Cẩm Giang

01/05/1964

GVTH chính

15a.204

9/10

4,58

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/10/2013

327

Lê Thị Liên

19/06/1968

Hiệu trưởng

B

A

15a.204

8/10

4,27

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/11/2013

328

Nguyễn Thị Yến Linh

09/09/1974

GVTH chính

15a.204

6/10

3,65

01/3/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/3/2013

329

Nguyễn Thị Mỹ Linh

05/12/1974

GVTH chính

A

15a.204

7/10

3,96

01/3/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/3/2015

330

Trần Thị Lệ Oanh

10/07/1963

GVTH chính

15a.204

9/10

4,58

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/5/2015

331

Trần Thị Phụ

21/02/1973

GVTH chính

A

15a.204

6/10

3,96

01/4/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,96

01/4/2014

332

Trần Văn Thái

06/12/1957

GVTH chính

15a.204

10/10

4,89

7%

01/12/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4,89

7%

01/12/2015

333

Lữ Đình Thành

08/11/1965

Phó Hiệu trưởng

15a.204

10/10

4,89

01/7/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4,89

01/7/2014

334

Lê Văn Thành

19/03/1962

GVTH chính

A

15a.204

10/10

4,89

6%

01/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4,89

6%

01/10/2015

335

Bùi Thị Thúy

20/04/1962

GVTH chính

15a.204

10/10

4,89

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4,89

01/10/2013

336

Lê Thị Kim Cúc

30/05/1978

GVTH chính

B

B

15a.204

6/10

3,65

01/8/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/8/2014

Hạng IV

337

Huỳnh Bộ

22/04/1957

GVTH

TC

15.114

12/12

4,06

9%

01/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

9%

01/9/2015

338

Phạm Thị Hạnh

27/11/1961

GVTH

TC

15.114

12/12

4,06

12%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

12%

01/10/2015

339

Bùi Đức Tưởng

27/12/1964

GVTH

TC

C

15.114

12/12

4,06

8%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

8%

01/01/2015

340

Thiều Thị Minh Thanh

13/05/1985

GVTH

TC

B

15.114

3/12

2,26

01/01/2015

GVTH hạng IV

V,07.03.09

3/12

2,26

01/01/2015

341

Lê Thị Hoàng

12/12/1983

GVTH

TC

B

15.114

5/12

2,66

20/6/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

5/12

2,66

20/6/2015

342

Nguyễn Thị Thiên Hương

12/06/1985

GVTH

TC

A

15.114

4/12

2,46

01/11/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2,46

01/11/2015

343

Tôn Thị Ngọc Kiều

10/10/1981

GVTH

TC

B

B

15.114

4/12

2,46

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2,46

01/02/2015

344

Nguyễn Thị Cẩm Ni

03/09/1991

GVTH

TC

15.114

1/12

1,86

01/11/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1,86

01/5/2015

345

Trịnh Thị ThuThùy

14/11/1965

GVTH

TC

B

15.114

12/12

4,06

7%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

7%

01/01/2015

TH TÂN MỸ

Hạng II

346

Lê Thị Kim Nga

1974

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/8/2014

347

Nguyễn Thị Ngọc Sương

1976

GVTH cao cấp

ĐH

B

A

15a.203

3/9

3,00

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3,00

01/01/2013

348

Nguyễn Thị Ánh

1979

GVTH cao cấp

ĐH

B

A

15a.203

4/9

3,33

01/8/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3,33

01/8/2015

Hạng III

349

Võ Tấn Tin

1990

GVTH chính

ĐH

B

15a.204

1/10

2,10

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2,10

01/01/2014

350

Phan Thị Hồng Anh

1990

GVTH chính

B

A

15a.204

1/10

2,10

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2,10

01/01/2014

351

Lê Ngọc Đoàn Thiên Trúc

1978

GVTH chính

ĐH

A

15a.204

6/10

3,65

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/5/2015

352

Hồ Thị Đừng

1989

GVTH chính

A

15a.204

1/10

2,10

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/01/2014

353

Đặng Thị Hồng

1983

GVTH chính

B

A

15a.204

2/10

2,41

15/3/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2,41

15/3/2015

354

Đồng Thị Quý Nhung

1988

GVTH chính

ĐH

B

B

15a.204

2/10

2,41

15/3/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2,41

15/3/2015

355

Nguyễn Thị Thảo

1976

GVTH chính

ĐH

B

B

15a.204

6/10

3,65

01/9/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/9/2014

Hạng IV

356

Nguyễn Thị Thu Hòa

1974

Hiệu trưởng

ĐH

B

B

15.114

8/12

3,26

01/9/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

8/12

3,26

01/9/2014

357

PhanThị Bạch Tuyết

1977

Phó Hiệu trưởng

15.114

9/12

3,46

01/3/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3,46

01/3/2015

358

La Thị Đức

1982

GVTH

A

B

15.114

5/12

2,66

15/3/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

5/12

2,66

15/3/2015

359

Lê Thị Thu Nhượt

1978

GVTH

ĐH

B

B

15.114

8/12

3,26

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

8/12

3,26

01/4/2015

360

Nguyễn Thị Thu Hà

1969

GVTH

TC

A

15.114

12/12

4,06

01/6/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

01/6/2015

361

Trương Thị Ngọc Vân

1978

GVTH

ĐH

B

B

15.114

9/12

3,46

01/3/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3,46

01/3/2015

362

Nguyễn Thị Hồng

1979

GVTH

B

A

15.114

7/12

3,06

01/3/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3,06

01/3/2015

363

Trần Thị Ngọc Hà

1986

GVTH

B

15.114

4/12

2,46

01/11/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2,46

01/11/2015

364

Võ Văn An

1969

GVTH

TC

15.114

12/12

4,06

01/6/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

01/6/2015

365

Phan Thị Lê

1977

GVTH

ĐH

B

A

15.114

9/12

3,46

01/3/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3,46

01/3/2015

366

Hồ Ngọc Trung

1975

GVTH

A

A

15.114

10/12

3,66

01/5/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

10/12

3,66

01/5/2014

367

Trần Thị Thu Nguyệt

1972

GVTH

A

15.114

8/12

3,26

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

8/12

3,26

01/4/2015

368

Nguyễn Thị Thanh Phấn

1972

GVTH

ĐH

B

B

15.114

12/12

4,06

01/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

01/9/2015

369

Lê Văn Khịa

1962

GVTH

TC

15.114

12/12

4,06

7%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

7%

01/10/2015

370

Nguyễn Thị Kiều Troan

1976

GVTH

ĐH

B

A

15.114

9/12

3,46

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3,46

01/01/2015

371

Dương Thị Thanh Dung

1983

GVTH

TC

A

A

15.114

1/12

1,86

07/9/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1,86

07/3/2015

372

Đặng Thị Gia Trinh

1985

GVTH

TC

B

THVP

15.114

3/12

2,26

15/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2,26

15/9/2015

373

Huỳnh Thị Tường Vi

1969

GVTH

ĐH

B

A

15.114

12/12

4,06

5%

01/5/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

5%

01/5/2015

374

Tống Thị Kim Chi

1976

GVTH

ĐH

B

B

15.114

10/12

3,66

01/3/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

10/12

3,66

01/3/2014

375

Lê Thị Thịnh

1989

GVTH

TC

A

15.114

3/12

2,26

15/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2,26

15/9/2015

TH SỐ 1 TỊNH HÒA

Hạng II

376

Phạm Văn Cư

1966

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

9/9

4,65

01/02/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4,65

01/02/2014

377

Phạm Thị Thúy Sinh

1975

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

7/9

4,32

01/11/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/11/2015

378

Nguyễn Thị Thanh Đào

1975

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

6/9

3,99

01/3/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/3/2013

379

Nguyễn Thị Thanh Hoa

1974

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

6/9

3,99

01/12/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/12/2013

380

Trần Thị Diễm

1973

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

6/9

3,99

01/4/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/4/2015

381

Phạm Thị Minh Thương

1971

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

6/9

3,99

01/6/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/6/2013

Hạng III

382

Đinh Tấn Hải

1979

GVTH chính

B

B

15a.202

5/10

3,34

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3,34

01/6/2015

383

Lâm Văn Tiên

1984

GVTH chính

B

B

15a.202

3/10

2,72

01/11/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

3/10

2,72

01/11/2015

384

Mai Di

1964

GVTH chính

B

B

15a.204

8/10

4,27

01/9/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/9/2013

385

Trịnh Thị Thế

1968

GVTHchính

B

B

15a.204

8/10

4,27

01/6/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/6/2014

386

Nguyễn Thị Minh

1966

GVTH chính

B

A

15a.204

8/10

4,27

01/10/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/10/2014

387

Lê Thị Đào

1976

GVTH chính

B

B

15a.204

6/10

3,65

01/3/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/3/2013

388

Trương Thị Bích Phương

1975

GVTH chính

B

B

15a.204

6/10

3,65

01/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/10/2015

389

Lê Thị Dương Vũ

1989

GVTH chính

B

B

15a.204

1/10

2,10

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2,10

01/10/2014

Hạng IV

390

Nguyễn Đình Hưng

1957

Hiệu trưởng

TC

15.114

12/12

4,06

18%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

18%

01/10/2015

391

Cao Thị Trang

1967

GVTH

TC

B

A

15.114

12/12

4,06

6%

01/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

6%

01/9/2015

392

Nguyễn Thị Hồng Hoa

1963

GVTH

TC

B

A

15.114

12/12

4,06

8%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

8%

01/01/2015

393

Nguyễn Văn Thường

1967

GVTH

TC

B

A

15.114

12/12

4,06

6%

01/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

6%

01/9/2015

394

Tôn Thị Thoại

1968

GVTH

TC

B

B

15.114

12/12

4,06

01/12/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

01/12/2014

395

Phan Thị Qua

1972

GVTH

TC

B

B

15.114

12/12

4,06

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

01/4/2015

396

Phan Văn Chi

1974

GVTH

TC

B

B

15.114

11/12

3,86

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

11/12

3,86

01/4/2015

397

Mai Thị Hòa

1974

GVTH

TC

B

B

15.114

11/12

3,86

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

11/12

3,86

01/4/2015

398

Võ Thị Ngọc Thư

1973

GVTH

TC

B

A

15.114

10/12

3,66

01/3/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

10/12

3,66

01/3/2014

399

Trương Thị Phin

1970

GVTH

TC

B

A

15.114

9/12

3,46

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3,46

01/10/2015

400

Trần Thị Tuyết

1978

GVTH

TC

B

B

15.114

8/12

3,26

01/4/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

8/12

3,26

01/4/2014

401

Nguyễn Duy Huy

1990

GVTH

TC

B

B

15.114

1/12

1,86

01/4/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1,86

01/4/2014

TH QUẢNG PHÚ 1

Hạng II

402

Trần Phi Yến

1983

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.201

4/9

3,33

15/11/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3,33

15/11/2014

403

Đỗ Thị Kim Hoa

1975

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

5/9

3,66

01/3/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/3/2015

404

Hồ Thị Xuân Hường

1970

GVTH cao cấp

ĐH

B

A

15a.203

4/9

3,33

01/3/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3,33

01/3/2013

405

Lâm Thị Bé

1976

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/3/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/3/2013

406

Nguyễn Thị Ngà

1975

GVTH cao cấp

ĐH

B

15a.203

6/9

3,99

01/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/01/2014

407

Nguyễn Thị Thanh Trà

1973

GVTH cao cấp

ĐH

B

15a.203

7/9

4,32

01/10/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/10/2015

408

Nguyễn Thị Thu Thủy

1978

GVTH cao cấp

ĐH

A

CCVP

15a.203

4/9

3,33

01/3/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3,33

01/3/2013

409

Nguyễn Thị Vũ Trang

1981

GVTH cao cấp

ĐH

B

A

15a.203

3/9

3,00

01/3/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3,00

01/3/2014

410

Trần Thị Anh Đào

1972

GVTH cao cấp

ĐH

B

A

15a.203

4/9

3,33

01/3/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3,33

01/3/2013

411

Trần Thị Thu Hiền

1984

GVTH cao cấp

ĐH

B

A

15a.203

2/9

2,67

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2,67

01/12/2014

412

Võ Thị Huyền

1964

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

8/9

4,65

01/9/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4,65

01/9/2014

Hạng III

413

Trịnh Thị Thúy An

1968

GVTH chính

B

15a.202

7/10

3,96

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/10/2013

414

Phạm Thị Yến

1983

GVTH chính

B

B

15a.202

4/10

3,03

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3,03

01/12/2014

415

Lê Quang Vinh

1984

GVTH chính

15a.202

2/10

2,41

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2,41

01/11/2014

416

Bùi Thị Bạch Tuyết

1965

GVTH chính

15a.204

9/10

4,58

01/9/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/9/2014

417

Bùi Thị Đoan Trang

1976

GVTH chính

15a.204

6/10

3,65

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/12/2014

418

Ngô Minh Quang

1963

Hiệu trưởng

A

15a.204

10/10

4,89

6%

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4,89

6%

01/01/2015

419

Nguyễn Thị Diệu Nguyệt

1978

GVTH chính

B

A

15a.204

6/10

3,65

01/8/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/8/2014

420

Nguyễn Thị Ngọc Diệp

1989

GVTH chính

B

CC

15a.204

1/10

2,10

10/5/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2,10

10/5/2013

421

Nguyễn Thị Như Ngọc

1975

GVTH chính

B

A

15a.204

7/10

3,96

01/4/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/4/2015

422

Nguyễn Thị Tâm

1978

GVTH chính

A

A

15a.204

5/10

3,34

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3,34

01/02/2014

423

Nguyễn Thị Thiệt

1987

GVTH chính

B

CCVP

15a.204

1/10

2,10

10/5/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2,10

10/5/2013

424

Nguyễn Thị Thu Sa

1967

Phó Hiệu trưởng

B

CCVP

15a.204

8/10

4,27

01/02/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/02/2013

425

Nguyễn Thị Thu Thảo

1975

GVTH chính

B

B

15a.204

4/10

3,03

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3,03

01/01/2013

426

Nguyễn Thị Vân

1967

GVTH chính

15a.204

6/10

3,65

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/12/2014

427

Phạm Thị Bình

1973

GVTH chính

A

15a.204

7/10

3,96

01/4/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/4/2014

428

Phạm Thị Như Nguyệt

1980

GVTH chính

A

15a.204

2/10

2,41

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2,41

01/01/2015

429

Trần Thị Kim Loan

1976

GVTH chính

B

15a.204

6/10

3,65

01/9/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/9/2015

Hạng IV

430

Đặng Thị Thu Trang

1983

GVTH

TC

15.114

3/12

2,26

15/5/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2,26

15/5/2014

431

Nguyễn Thị Hồng Ngân

1968

GVTH

TC

A

A

15.114

12/12

4,06

6%

01/7/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

6%

01/7/2015

432

Nguyễn Thị Hồng Nguyên

1963

GVTH

TC

15.114

12/12

4,06

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

01/4/2015

433

Nguyễn Thị Kế

1975

GVTH

TC

B

B

15.114

10/12

3,66

01/3/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

10/12

3,66

01/3/2014

434

Nguyễn Thị Kiều My

1968

GVTH

TC

B

A

15.114

10/12

3,66

01/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

10/12

3,66

01/9/2015

435

Nguyễn Thị Lệ Thi

1984

GVTH

TC

15.114

5/12

2,66

01/5/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

5/12

2,66

01/5/2014

436

Nguyễn Thị Loan

1987

GVTH

TC

B

B

15.114

4/12

2,46

01/7/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2,46

01/7/2014

437

Nguyễn Thị Thu Mỹ

1971

GVTH

TC

B

A

15.114

12/12

4,06

01/6/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

01/6/2015

438

Nguyễn Thị Thúy Vi

1989

GVTH

TC

B

B

15.114

3/12

2,26

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2,26

01/4/2015

439

Trần Hòa Ngọc

1964

GVTH

TC

B

B

15.114

12/12

4,06

9%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

9%

01/10/2015

440

Trần Thị Mỹ Thanh

1963

GVTH

TC

15.114

12/12

4,06

11%

01/12/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

11%

01/12/2015

441

Trần Thị Thúy

1961

GVTH

TC

15.114

12/12

4,06

13%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

13%

01/10/2015

TH SỐ 2 TỊNH HÒA

Hạng II

442

Từ Minh Lộc

1968

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

B

15a.203

7/9

4,32

01/4/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/4/2015

443

Phạm Thanh Liêm

1966

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

8/9

4,65

01/02/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4,65

01/02/2014

444

Trương Thị Ngọc Bích

1978

GVTH cao cấp

ĐH

B

A

15a.203

5/9

3,66

01/3/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/3/2015

445

Nguyễn Thị Bích Hồng

1980

GVTH cao cấp

ĐH

B2

VP

15a.203

1/9

2,34

01/10/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2,34

01/10/2013

Hạng III

446

Phan Nhật

1959

Hiệu trưởng

A

15a.204

10/10

4,89

7%

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4,89

7%

01/5/2015

447

Nguyễn Thị Ty

1966

GVTH chính

A

15a.204

9/10

4,58

01/9/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/9/2014

448

Phạm Thị Suyền

1964

GVTH chính

A

15a.204

9/10

4,58

01/7/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/7/2015

449

Trịnh Thị Dương

1962

GVTH chính

A

15a.204

9/10

4,58

01/9/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/9/2015

450

Phạm Đức Thọ

1962

GVTH chính

B

15a.204

9/10

4.58

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/12/2014

451

Nguyễn Thị Chua

1968

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,27

01/5/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/5/2013

452

Nguyễn Thị Lê

1974

GVTH chính

A

15a.204

6/10

3,65

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/12/2014

453

Lê Thị Hồng Vân

1975

GVTH chính

A

15a.204

6/10

3,65

01/3/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/3/2013

Hạng IV

454

Mai Thị Thuyền

1964

GVTH

TH

B

A

15.114

12/12

4,06

6%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

6%

01/01/2015

455

Phạm Nhanh

1964

GVTH

TH

B

A

15.114

12/12

4,06

6%

01/9/2015

GVIH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

6%

01/9/2015

456

Phạm Thị Tuyết

1964

GVTH

TH

B

A

15.114

12/12

4,06

5%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

5%

01/01/2015

457

Phạm Thị Mỹ Dung

1978

GVTH

TH

A

A

15.114

9/12

3,46

01/12/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3,46

01/12/2014

458

Đặng Thị Thanh Nông

1977

GVTH

TH

B

A

15.114

9/12

3,46

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3,46

01/4/2015

459

Phạm Văn Thương

1967

GVTH

TH

B

B

15.114

8/12

3,26

01/4/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

8/12

3,26

01/4/2014

460

Nguyễn Duy Zin

1984

GVTH

TH

15.114

1/12

1,86

01/4/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1,86

01/10/2014

SỐ 1 TỊNH KHÊ

Hạng II

461

Cao Thị Bích Lựu

04/08/1977

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.201

5/9

3,66

01/9/2013

GVTH hạng II

V 07.03.07

5/9

3,66

01/9/2013

462

Nguyễn Thanh Vinh

13/09/1974

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/3/2013

GVTH hạng II

V 07.03.07

6/9

3,99

01/3/2013

463

Nguyễn Thị Phượng

02/10/1976

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/7/2015

GVTH hạng II

V 07.03.07

6/9

3,99

01/7/2015

464

Đỗ Thị Thanh Uyên

27/10/1974

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/5/2014

GVTH hạng II

V 07.03.07

6/9

3,99

01/5/2014

465

Nguyễn Thị Thuận

31/12/1964

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

8/9

4,65

01/02/2014

GVTH hạng II

V 07.03.07

8/9

4,65

01/02/2014

466

Trương Thị Thúy Liên

11/11/1976

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

5/9

3,66

01/01/2013

GVTH hạng II

V 07.03.07

5/9

3,66

01/01/2013

467

Trần Thị Hưng

14/08/1973

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/5/2014

GVTH hạng II

V 07.03.07

6/9

3,99

01/5/2014

468

Lê Thị Nhị

16/02/1974

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

7/9

4,32

01/4/2015

GVTH hạng II

V 07.03.07

7/9

4,32

01/4/2015

469

Trần Thị Thu

16/09/1975

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/4/2015

GVTH hạng II

V 07.03.07

6/9

3,99

01/4/2015

470

Quảng Thị Hạnh

16/03/1973

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/01/2013

GVTH hạng II

V 07.03.07

6/9

3,99

01/01/2013

471

Nguyễn Trần Hải

19/06/1966

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

5/9

3,66

01/9/2014

GVTH hạng II

V 07.03.07

5/9

3,66

01/9/2014

472

Lê Thị Hiền

25/12/1971

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/01/2013

GVTH hạng II

V 07.03.07

6/9

3,99

01/01/2013

473

Hoàng Đình Thái

08/10/1966

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

8/9

4,65

01/9/2015

GVTH hạng II

V 07.03.07

8/9

4,65

01/9/2015

474

Phạm Trung Kiên

26/03/1990

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

1/9

2,34

01/10/2014

GVTH hạng II

V 07.03.07

1/9

2,34

01/10/2015

475

Bùi Thị Hồng Oanh

09/08/1983

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

2/9

2,67

01/12/2014

GVTH hạng II

V 07.03.07

2/9

2,67

01/12/2014

Hạng III

476

Nguyễn Thị Thu Huyền

24/11/1976

GVTH chính

A

15a.202

2/10

2,41

01/5/2013

GVTH hạng III

V 07.03.08

2/10

2,41

01/5/2013

477

Phạm Thị Thanh Thúy

01/06/1987

GVTH chính

ĐH

A

15a.202

2/10

2,41

01/12/2013

GVTH hạng III

V 07.03.08

2/10

2,41

01/12/2013

478

Nguyễn Thị Mười

20/10/1972

GVTH chính

A

15a.204

5/10

3,34

01/4/2014

GVTH hạng III

V 07.03.08

5/10

3,34

01/4/2014

479

Lê Thị Vô Tư

13/07/1970

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,27

01/6/2014

GVTH hạng III

V 07.03.08

8/10

4,27

01/6/2014

480

Đặng Thị Huyền

20/12/1975

GVTH chính

A

15a.204

6/10

3,65

01/3/2013

GVTH hạng III

V 07.03.08

6/10

3,65

01/3/2013

481

Võ Thị Phi

15/04/1968

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,27

01/01/2013

GVTH hạng III

V 07.03.08

8/10

4,27

01/01/2013

482

Đặng Thị Mùi

20/04/1972

GVTH chính

A

15a.204

6/10

3,65

01/8/2014

GVTH hạng III

V 07.03.08

6/10

3,65

01/8/2014

483

Lê Thị Hóa

10/02/1974

GVTH chính

A

15a.204

7/10

3,96

01/4/2014

GVTH hạng III

V 07.03.08

7/10

3,96

01/4/2014

484

Trần Thị Vân Anh

06/06/1967

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,27

01/01/2013

GVTH hạng III

V 07.03.08

8/10

4,27

01/01/2013

485

Nguyễn Thị Thu Hương

10/11/1975

GVTH chính

A

15a.204

6/10

3,65

01/12/2014

GVTH hạng III

V 07.03.08

6/10

3,65

01/12/2014

Hạng IV

486

Huỳnh Thị Kim Liên

28/05/1972

GVTH

ĐH

A

15.114

11/12

3,86

01/4/2015

GVTH hạng IV

V 07.03.09

11/12

3,86

01/4/2015

487

Lê Thị Kim Anh

13/06/1969

GVTH

TC

A

15.114

12/12

4,06

5%

01/8/2015

GVTH hạng IV

V 07.03.09

12/12

4,06

5%

01/8/2015

488

Trần Thị Thanh Tâm

04/01/1961

GVTH

TC

A

15.114

12/12

4,06

9%

01/9/2015

GVTH hạng IV

V 07.03.09

12/12

4,06

9%

01/9/2015

489

Phạm Thị Minh Tâm

20/10/1973

GVTH

A

15.114

9/12

3,46

01/4/2015

GVTH hạng IV

V 07.03.09

9/12

3,46

01/4/2015

490

Nguyễn Thị Mỹ Lệ

10/10/1977

GVTH

ĐH

A

15.114

9/12

3,46

01/12/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3,46

01/12/2014

491

Nguyễn Thị Hồng Lan

12/12/1975

GVTH

ĐH

A

15.114

11/12

3,86

01/11/2015

GVTH hạng IV

V 07.03.09

11/12

3,86

01/11/2015

492

Võ Thị Thủy

26/04/1973

GVTH

TC

A

15.114

12/12

4,06

01/6/2014

GVTH hạng IV

V 07.03.09

12/12

4,06

01/6/2014

TH CHÁNH LỘ

Hạng II

493

Mai Thị Mỹ Linh

20/04/1976

GVTH cao cấp

ĐH

B2

A

15a.201

6/9

3,99

01/12/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/12/2013

494

Trịnh Ngọc Thí

10/07/1975

Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.203

9/9

4,98

12%

01/10/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4,98

12%

01/10/2015

495

Nguyễn Thị Thắng

10/12/1968

Phó Hiệu trưởng

ĐH

B

B

15a.203

7/9

4,32

01/12/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/12/2013

496

Nguyễn Thị Thanh Vân

01/01/1968

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

6/9

3,99

01/02/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/02/2014

497

Trần Xuân Diệu Thu

10/11/1965

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

9/9

4,98

01/5/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4,98

01/5/2015

498

Đinh Thị Mai Thu

09/05/1975

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

7/9

4,32

01/01/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/01/2015

499

Đặng Thị Trang

09/04/1976

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

5/9

3,66

01/02/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/02/2014

500

Nguyễn Thị Thanh Thảo

17/09/1979

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

4/9

3,33

01/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3,33

01/8/2014

501

Phan Thị Thuỷ Thảo

02/03/1984

GVTH cao cấp

ĐH

B

VP

15a.203

2/9

2,67

01/01/2015

GVTH hạng II

V.07.03,07

2/9

2,67

01/01/2015

502

Nguyễn Thị Minh Sương

17/09/1979

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

6/9

3,99

01/11/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/11/2014

503

Đỗ Thị Hồng Nhung

04/01/1984

GVTH cao cấp

ĐH

B

TC

15a.203

2/9

2,67

01/11/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2,67

01/11/2013

504

Hồ Thị Bình

21/01/1973

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

6/9

3,99

01/5/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/5/2013

505

Lâm Thị Nghĩa

20/06/1980

GVTH cao cấp

ĐH

B

VP

15a.203

4/9

3,33

01/9/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3,33

01/9/2014

506

Mai Lang

01/01/1959

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

9/9

4,98

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4,98

01/01/2013

507

Nguyễn Thị Vân Anh

19/08/1976

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

5/9

3,66

01/11/2012

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/11/2012

508

Nguyễn Thị Lệ Hằng

07/01/1980

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

4/9

3,33

01/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3,33

01/8/2014

509

Trịnh Thị Kiều Yến

10/06/1978

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

4/9

3,33

01/12/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3,33

01/12/2015

510

Nguyễn Thanh Việt

02/02/1985

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

1/9

2,34

10/5/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2,34

10/5/2014

511

Phạm Thị Hồng Liên

25/02/1967

GVTH cao cấp

ĐH

B1

A

15a.203

6/9

3,99

01/9/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/9/2013

512

Nguyễn Văn Thế

13/06/1965

GVTH cao cấp

ĐH

B2

B

15a.203

7/9

4,32

01/11/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/11/2014

513

Võ Thị Hồng Duyên

20/04/1986

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

2/9

2,67

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2,67

01/12/2014

514

Nguyễn Ngọc Diệp

25/02/1979

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

5/9

3,66

01/10/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/10/2013

515

Nguyễn Thị Minh Hảo

10/05/1975

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

6/9

3,99

01/3/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/3/2013

Hạng III

516

Bùi Thị Như Nguyện

28/11/1977

GVTH chính

B2

A

15a.202

5/10

3,34

01/10/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3,34

01/10/2014

517

Nguyễn Thị Sương

04/04/1977

GVTH chính

B

15a.202

5/10

3,34

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3,34

01/10/2013

518

Trần Thị Ánh Tuyết

01/01/1966

GVTH chính

15a.202

8/10

4,27

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/01/2013

519

Nguyễn Quang

28/11/1978

GVTH chính

A

A

15a.202

4/10

3,03

01/10/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3,03

01/10/2014

520

Phạm Thị Minh Hiền

01/02/1990

GVTH chính

B

A

15a.204

1/10

2,10

10/5/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2,10

10/5/2013

521

Nguyễn Thị Diệu

12/06/1966

GVTH chính

A

B

15a.204

8/10

4,27

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/01/2014

522

Nguyễn Thị Ngọc Diễm

25/05/1979

GVTH chính

B

B

15a.204

6/10

3,65

01/11/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/11/2015

523

Lê Thị Kim Tuyến

20/11/1977

GVTH chính

B

A

15a.204

6/10

3,65

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/02/2014

524

Trương Thị Thảo

12/12/1974

GVTH chính

A

A

15a.204

6/10

3,65

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/6/2015

525

Huỳnh Thị Thu Thảo

02/01/1974

GVTH chính

B

B

15a.204

7/10

3,96

01/4/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/4/2013

526

Nguyễn Thị Cao Nguyên

30/06/1968

GVTH chính

A

A

15a.204

10/10

4,89

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4,89

01/02/2014

527

Võ Thị My Li

15/05/1988

GVTH chính

B

A

15a.204

1/10

2,10

10/5/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2,10

10/5/2014

Hạng IV

528

Võ Thị Ngọc Thúy

05/05/1975

GVTH

TC

B

A

15.114

7/12

3,06

01/7/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3,06

01/7/2014

529

Phạm Thị Minh Phụng

10/12/1986

GVTH

TC

B

B

15.114

3/12

2,26

01/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2,26

01/10/2014

530

Huỳnh Thị Khánh

18/12/1963

GVTH

TC

A

A

15.114

12/12

4,06

10%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

10%

01/01/2015

TH TỊNH AN

Hạng II

531

Huỳnh Thị Thanh Nga

1979

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.201

6/9

3,66

01/10/2015

GVTH hạng II

V 07.03.07

6/9

3,66

01/10/2015

532

Phạm Thanh Hà

1978

Phó Hiệu trưởng

TC

A

B

15a.203

4/9

3,33

01/4/2014

GVTH hạng II

V 07.03.07

4/9

3,33

01/4/2014

533

Nguyễn Thị Bích Chánh

1977

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/9/2014

GVTH hạng II

V 07.03.07

6/9

3,99

01/9/2014

534

Tống Thị Thu Hiền

1974

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

6/9

3,99

01/01/2013

GVTH hạng II

V 07.03.07

6/9

3,99

01/01/2013

535

Trương Thị Phương Nga

1976

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

6/9

3,99

01/12/2014

GVTH hạng II

V 07.03.07

6/9

3,99

01/12/2014

536

Trương Thị Hồng Phương

1974

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

6/9

3,99

01/5/2014

GVTH hạng II

V 07.03.07

6/9

3,99

01/5/2014

537

Nguyễn Thị Chí Thanh

1968

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

7/9

4,32

01/8/2013

GVTH hạng II

V 07.03.07

7/9

4,32

01/8/2013

538

Bùi Đình Tính

1990

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

1/9

2,34

01/10/2014

GVTH hạng II

V 07.03.07

1/9

2,34

01/10/2015

Hạng III

539

Đinh Tấn Hơn

1957

Hiệu trưởng

A

A

15a.204

10/10

4,89

16%

01/9/2015

GVTH Hạng III

V 07.03.08

10/10

4,89

16%

01/9/2015

540

Đỗ Thị Phương Hải

1963

GVTH chính

A

A

15a.204

9/10

4,58

01/9/2015

GVTH Hạng III

V 07.03.08

9/10

4,58

01/9/2015

541

Đoàn Thị Minh Hải

1977

GVTH chính

A

A

15a.204

6/10

3,65

01/8/2014

GVTH Hạng III

V 07.03.08

6/10

3,65

01/8/2014

542

Võ Thị Lệ

1978

GVTH chính

A

A

15a.204

4/10

3,03

01/4/2013

GVTH Hạng III

V 07.03.08

4/10

3,03

01/4/2013

543

Nguyễn Thị Tuyết Nhung

1967

GVTH chính

A

A

15a.204

8/10

4,27

01/4/2015

GVTH Hạng III

V 07.03.08

8/10

4,27

01/4/2015

544

Phạm Thị Thanh Thúy

1971

GVTH chính

A

A

15a.204

7/10

3,96

01/01/2014

GVTH Hạng III

V 07.03.08

7/10

3,96

01/01/2014

545

Lê Thị Quỳnh Thư

1971

GVTH chính

A

A

15a.204

8/10

4,27

01/4/2015

GVTH Hạng III

V 07.03.08

8/10

4,27

01/4/2015

546

Nguyễn Thị Quỳnh Trang

1971

GVTH chính

A

A

15a.204

7/10

3,96

01/7/2015

GVTH Hạng III

V 07.03.08

7/10

3,96

01/7/2015

547

Nguyễn Thị Huyền Trang

1977

GVTH chính

A

A

15a.204

6/10

3,65

01/12/2015

GVTH Hạng III

V 07.03.08

6/10

3,65

01/12/2015

548

Phạm Thị Ngọc Tuyết

1964

GVTH chính

A

A

15a.204

9/10

4,58

01/9/2015

GVTH Hạng III

V 07.03.08

9/10

4,58

01/9/2015

549

Trương Thị Xuân

1965

GVTH chính

A

A

15a.204

8/10

4,27

01/01/2014

GVTH Hạng III

V 07.03.08

8/10

4,27

01/01/2014

550

Trương Thị Bé Năm

1990

GVTH chính

A

A

15a.204

1/10

2,10

01/10/2014

GVTH Hạng III

V 07.03.08

1/10

2,10

01/10/2015

Hạng IV

551

Nguyễn Thị Thu Ba

1674

GVTH

TC

A

A

15.114

10/12

3,66

01/3/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

10/12

3,66

01/3/2014

552

Ngô Thị Bình

1973

GVTH

TC

A

A

15.114

12/12

4,06

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

01/4/2015

553

Nguyễn Thị Thanh Huyền

1979

GVTH

TC

A

A

15.114

8/12

3,26

01/6/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

8/12

3,26

01/6/2015

554

Đỗ Văn Luân

1960

GVTH

TC

A

B

15.114

12/12

4,06

9%

01/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

9%

01/9/2015

555

Đỗ Thị Như Phi

1977

GVTH

TC

A

A

15.114

9/12

3,46

01/12/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3,46

01/12/2014

556

Trần Thị Thu Thạch

1966

GVTH

TC

A

A

15.114

12/12

4,06

7%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

7%

01/10/2015

557

Đỗ Thị Thanh Thu

1966

GVTH

TC

A

A

15.114

12/12

4,06

6%

01/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

6%

01/9/2015

558

Tống Thị Bích Thủy

1978

GVTH

TC

A

A

15.114

8/12

3,26

01/4/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

8/12

3,26

01/4/2014

559

Phan Thị Huyền Trinh

1979

GVTH

TC

A

A

15.114

8/12

3,26

01/12/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

8/12

3,26

01/12/2015

560

Nguyễn Thị Tùng

1962

GVTH

TC

A

A

15.114

12/12

4,06

10%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

10%

01/01/2015

561

Nguyễn Thị Thúy Vân

1978

GVTH

TC

A

A

15.114

8/12

3,26

01/4/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

8/12

3,26

01/4/2014

TH SỐ 1 T.Q. TRỌNG

Hạng II

562

Bùi Thị Thanh Thúy

1967

GVTH cao cấp

A

15a.201

5/9

3,66

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/01/2013

563

Lê Thị Kim Phúc

1962

Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.203

9/9

4,98

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4,98

01/01/2013

564

Bùi Thị Hồng Vân

1974

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.203

6/9

3,99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/01/2013

565

Nguyễn Thị Diệp

1975

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/12/2014

566

Nguyễn Thị Kim Dung

1974

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

6/9

3,99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/01/2013

567

Đỗ Thị Dung

1972

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

7/9

4,32

01/7/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/7/2015

568

Dương Thị Điểm

1975

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/3/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/3/2013

569

Nguyễn Thị Thúy Hằng

1977

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

4/9

3,33

01/3/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3,33

01/3/2014

570

Trần Thị Tuyết

1976

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/12/2014

571

Trần Thị Thu Hòa

1976

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

7/9

4,32

01/9/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/9/2015

572

Phạm Thị Hoàng Liên

1977

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

5/9

3,99

01/3/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,99

01/3/2015

573

Nguyễn Thị Thu Loan

1976

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

7/9

4,32

01/8/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/8/2015

574

Phạm Thị Tường Vy

1979

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

3/9

3,00

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3,00

01/01/2013

Hạng III

575

Nguyễn Thị Mận

1980

GVTH chính

A

15a.202

4/10

3,03

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3,03

01/12/2014

576

Dương Thị Tùng Liễu

1975

GVTH chính

A

15a.204

7/10

3,96

01/7/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/7/2015

577

Từ Thị Minh Đào

1971

GVTH chính

A

15a.204

6/10

3,65

01/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/10/2015

578

Dương Thị Thanh Hiếu

1968

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,27

01/8/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/8/2014

579

Đỗ Thị Thu Hồng

1964

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,27

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/01/2013

580

Lữ Thị Xuân Huệ

1968

GVTH chính

A

15a.204

9/10

4,58

01/11/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/11/2015

581

Phạm Thị Huyền

1967

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,27

01/5/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/5/2013

582

Phan Thị Bích Khuê

1962

GVTH chính

A

15a.204

10/10

4,89

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4,89

01/10/2013

583

Mai Thị Loan

1976

GVTH chính

A

15a.204

6/10

3,65

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/12/2014

584

Trương Thị Mai

1968

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,27

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/12/2014

585

Hạ Thị Minh Nguyệt

1976

GVTH chính

A

15a.204

6/10

3,65

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/12/2013

586

Huỳnh Thị Minh Phương

1976

GVTH chính

A

15a.204

6/10

3,65

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/12/2013

587

Dương Thị Minh Sang

1979

GVTH chính

A

15a.204

5/10

3,34

01/4/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3,34

01/4/2014

588

Nguyễn Thị Thanh Tâm

1972

GVTH chính

A

A

15a.204

5/10

3,34

01/4/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3,34

01/4/2013

589

Lê Thị Quỳnh Thoa

1973

GVTH chính

A

15a.204

7/10

3,96

01/5/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/5/2013

590

Hà Thị Ánh Tuyết

1971

GVTH chính

A

15a.204

5/10

3,34

01/4/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3,34

01/4/2013

591

Trần Thị Thảo

1975

GVTH chính

A

15a.204

6/10

3,65

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/12/2013

592

Nguyễn Đức Vân

1988

GVTH chính

A

15a.204

1/10

2,10

01/10/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2,10

01/10/2014

593

Dương Thị Minh Trinh

1972

GVTH chính

A

15a.204

7/10

3,96

01/10/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/10/2014

594

Võ Thị Minh Thư

1978

GVTH chính

A

15a.204

6/10

3,65

01/8/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/8/2014

595

Nguyễn Nữ Hoàng Dung

1975

GVTH chính

15a.204

8/10

4,27

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/5/2015

Hạng IV

596

Bùi Hữu Nghị

1975

GVTH

TC

A

A

15.114

11/12

3,86

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

11/12

3,86

01/4/2015

597

Cao Thị Thu Hương

1961

GVTH

TC

15.114

12/12

4,06

9%

01/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

9%

01/9/2015

TH PHỔ AN

Hạng II

598

Võ Kỳ

1964

Hiệu trưởng

ĐH

15a.203

9/9

4,98

5%

01/01/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4.98

5%

01/01/2015

599

Nguyễn Văn Tần

1967

Phó Hiệu trưởng

ĐH

15a.203

7/9

4,32

01/3/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/3/2015

600

Bùi Thị Lương Duyên

1984

GVTH cao cấp

ĐH

C

VP

15a.203

1/9

2,34

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2,34

01/01/2014

Hạng III

601

Trương Hoàng Việt

1990

GVTH chính

B

A

15a.204

1/10

2,10

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2,10

01/01/2014

602

Lê Văn Tha

1969

GVTH chính

15a.204

7/10

3,96

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/01/2014

603

Nguyễn Văn Viên

1969

GVTH chính

15a.204

7/10

3,96

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/01/2014

604

Nguyễn Tấn Thuyên

1966

GVTH chính

15a.204

7/10

3,96

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/12/2014

605

Phạm Thị Thúy Liễu

1979

GVTH chính

15a.204

2/10

2,41

01/9/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2,41

01/9/2013

606

Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

1988

GVTH chính

B

A

15a.204

2/10

2,41

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2,41

01/11/2014

607

Trần Thị Thanh Hương

1979

GVTH chính

B

B

15a.204

2/10

2,41

17/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2,41

17/02/2014

608

Huỳnh Thị Thanh Thúy

1988

GVTH chính

B

VP

15a.204

2/10

2,41

26/9/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2,41

26/9/2013

Hạng IV

609

Nguyễn Sang

1967

GVTH

TC

15.114

12/12

4,06

6%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

6%

01/10/2015

610

Nguyễn Thị Tường Vi

1966

GVTH

TC

15.114

12/12

4,06

6%

01/11/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

6%

01/11/2015

611

Bùi Thị Thủy Trinh

1972

GVTH

ĐH

15.114

11/12

3,86

01/5/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

11/12

3,86

01/5/2015

612

Nguyễn Thị Thanh Thúy

1976

GVTH

TC

B

A

15.114

10/12

3,66

01/3/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

10/12

3,66

01/3/2014

613

Nguyễn Thị Nam

1976

GVTH

ĐH

15.114

9/12

3,66

01/4/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3,66

01/4/2014

614

Huỳnh Thị Ngọc Huệ

1974

GVTH

ĐH

B

B

15.114

10/12

3,66

01/3/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

10/12

3,66

01/3/2014

615

Lê Thị Thanh Hương

1976

GVTH

ĐH

B

A

15.114

9/12

3,46

01/12/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3,46

01/12/2014

616

Trần Thị Hồng Diễm

1976

GVTH

ĐH

A

A

15.114

9/12

3,46

01/5/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3,46

01/5/2014

617

Nguyễn Thị Hạnh

1976

GVTH

15.114

10/12

3,66

01/3/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

10/12

3,66

01/3/2014

618

Lê Thị Kim Luyện

1976

GVTH

B

A

15.114

9/12

3,46

01/7/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3,46

01/7/2015

619

Mai Thị Hồng Huệ

1988

GVTH

TC

15.114

3/12

2,26

15/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2,26

15/9/2015

620

Võ Thị Diễm Trang

1987

GVTH

TC

A

15.114

2/12

2,06

01/11/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2,06

01/11/2014

621

Phạm Thành Nhân

1982

GVTH

TC

15.114

5/12

2,66

01/5/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

5/12

2,66

01/5/2014

622

Nguyễn Thị Kim Nga

1987

GVTH

TC

15.114

3/12

2,26

01/7/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2,26

01/7/2014

623

Lê Thị Thu Khoa

1983

GVTH

15.114

3/12

2,26

01/7/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2,26

01/7/2014

624

Dương Thị Phượng

1988

GVTH

TC

B

B

15.114

1/12

1,86

01/9/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1,86

01/3/2015

625

Đỗ Thị Hiền

1983

GVTH

TC

15.114

1/12

1,86

17/02/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1,86

17/02/2014

TH TỊNH CHÂU

Hạng II

626

Huỳnh Thị Tố Diễm

1975

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

6/9

3,99

01/4/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/4/2015

627

Trần Thị Hạnh

1974

GVTH cao cấp

ĐH

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/3/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/3/2014

628

Phan Thị Nhơn Mỹ

1972

GVTH cao cấp

ĐH

B

A

15a.203

4/9

3,33

01/9/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3,33

01/9/2013

629

Lê Thị Thanh Trang

1978

GVTH cao cấp

ĐH

ĐH

A

15a.203

1/9

2,34

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2,34

01/01/2014

Hạng III

630

Đặng Tấn Xuyên

1958

Hiệu trưởng

A

A

15a.202

10/10

4,89

11%

01/11/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

12/12

4,89

11%

01/11/2015

631

Cao Thị Lệ Trúc

1984

GVTH chính

B

A

15a.202

3/10

2,72

01/9/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

3/10

2,72

01/9/2015

632

Bùi Thị Ngọc Thảo

1985

GVTH chính

B

A

15a.202

2/10

2,41

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2,41

01/01/2013

633

Nguyễn Thị Hạnh

1978

GVTH chính

B

A

15a.204

4/10

3,03

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3,03

01/01/2013

634

Phạm Kim Hùng

1961

GVTH chính

A

A

15a.204

9/10

4,58

02/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

02/12/2014

635

Trương Thị Lê

1971

GVTH chính

A

A

15a.204

7/10

3,96

01/7/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/7/2014

636

Nguyễn Thị Thành

1978

GVTH chính

A

A

15a.204

5/10

3,34

01/9/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3,34

01/9/2013

637

Phạm Thị Thu Thầm

1974

GVTH chính

A

A

15a.204

8/10

4,27

01/5/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/5/2013

Hạng IV

638

Trương Quang Lãnh

1957

Phó Hiệu trưởng

TC

A

15.114

12/12

4,06

13%

01/12/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

13%

01/12/2015

639

Nguyễn Thị Thu Ba

1966

GVTH

TC

A

15.114

12/12

4,06

7%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

7%

01/10/2015

640

Đỗ Thị Minh Hiền

1966

GVTH

TC

A

15.114

12/12

4,06

7%

01/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

7%

01/9/2015

641

Đỗ Thị Hồng

1962

GVTH

TC

A

15.114

12/12

4,06

9%

01/12/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

9%

01/12/2015

642

Nguyễn Ký

1957

GVTH

TC

A

15.114

12/12

4,06

10%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

10%

01/01/2015

643

Bùi Lâm

1956

GVTH

TC

A

15.114

12/12

4,06

14%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

14%

01/01/2015

644

Đồng Thị Ngọc Tuấn

1962

GVTH

TC

A

15.114

12/12

4,06

9%

01/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

9%

01/9/2015

645

Hoàng Thị Minh Cầm

1979

GVTH

TC

A

A

15.114

8/12

3,26

01/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

8/12

3,26

01/9/2015

646

Nguyễn Thị Hòa

1977

GVTH

TC

B

A

15.114

9/12

3,46

01/12/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3,46

01/12/2014

647

Ngô Thị Phương Khiết

1975

GVTH

TC

A

A

15.114

11/12

3,86

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

11/12

3,86

01/4/2015

648

Nguyễn Thị Kiều

1978

GVTH

TC

B

A

15.114

7/12

3,26

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3,26

01/01/2015

649

Đặng Thị Phi Phi

1961

GVTH

TC

A

15.114

12/12

4,06

01/4/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

01/4/2014

TH SỐ 2 TỊNH KHÊ

Hạng II

650

Nguyễn Đức Mân

1956

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.203

9/9

4,98

6%

01/02/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

4,98

6%

01/02/2015

651

Nguyễn Trọng Nhân

1975

GVTH cao cấp

ĐH

B

15a.203

6/9

3,99

01/3/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/3/2013

652

Nguyễn Thị Sáu

1972

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/5/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/10

3,99

01/5/2013

653

Trần Thị Loan

1977

GVTH cao cấp

ĐH

B2

B

15a.203

6/9

3,99

01/9/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/11

3,99

01/9/2014

654

Đỗ Thị Thanh Long

1972

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

5/9

3,66

01/12/2014

GVTH hạng II

V,07.03.07

5/9

3,66

01/12/2014

655

Phạm Thị Thuyên

1976

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/12/2014

656

Nguyễn Thị Hoa

1969

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

7/9

4,32

01/4/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/4/2015

657

Nguyễn Thị Trinh

1969

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/4/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/4/2015

Hạng III

658

Trương Trần Nữ Hồng Hà

1984

GVTH chính

A

15a.202

2/10

2,41

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2,41

01/01/2013

659

Lý Hồng Phi

1984

GVTH chính

B

15a.202

3/10

2,72

01/9/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

3/10

2,72

01/9/2015

660

Nguyễn Văn Hương

1967

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,27

01/9/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/9/2013

661

Nguyễn Thị Diễm Trang

1973

GVTH chính

A

15a.204

7/10

3,96

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/02/2014

662

Đỗ Thị Mỹ Họp

1972

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,27

01/6/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/6/2014

663

Đỗ Thị Kim Nhẫn

1976

GVTH chính

A

15a.204

6/10

3,65

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/12/2014

664

Trần Thị Nhỏ

1971

GVTH chính

A

15a.204

7/10

3,96

01/4/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/4/2015

665

Nguyễn Ngọc Trí

1986

GVTH chính

A

15a.204

1/10

2,10

01/9/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2,10

01/9/2014

Hạng IV

666

Đoàn Hùng Cường

1956

Hiệu trưởng

TH

15.114

12/12

4,06

20%

01/11/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

20%

01/11/2015

667

Bùi Thị Tôi

1971

GVTH

TH

A

15.114

9/12

3,46

01/3/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3,46

01/3/2015

668

Trần Thị Thanh Tuyền

1976

GVTH

TH

A

15.114

10/12

3,66

01/3/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

10/12

3,66

01/3/2014

TH NGHĨA DŨNG

Hạng II

669

Bùi Thị Mỹ Phước

02/05/1969

GVTH cao cấp

ĐH

C

A

15a.201

8/9

4,65

01/12/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4,65

01/12/2015

670

Nguyễn Thị Minh Tuyến

02/09/1982

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

2/9

2,67

01/8/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2,67

01/8/2013

671

Đồng Thị Anh Trâm

26/12/1978

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

5/9

3,66

01/9/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/9/2014

672

Phạm Thị Ngọc Diệp

22/11/1968

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

5/9

3,66

01/3/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/3/2015

673

Nguyễn Thị Kim Trang

07/01/1977

Phó Hiệu trưởng

ĐH

B

A

15a.203

6/9

3,99

01/3/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/3/2014

674

Huỳnh Thị Đặng Quyên

10/07/1982

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

3/9

3,00

01/11/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3,00

01/11/2013

675

Võ Thị Minh Định

20/11/1985

GVTH cao cấp

ĐH

C

A

15a.203

3/9

3,00

01/01/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3,00

01/01/2015

Hạng III

676

Lê Thị Thủy

01/03/1970

GVTH chính

A

15a.202

6/10

3,65

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/11/2013

677

Nguyễn Thị My

28/05/1978

GVTH chính

15a.202

5/10

3,34

01/9/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3,34

01/9/2014

678

Nguyễn Thị Quỳnh Nga

11/11/1987

GVTH chính

ĐH

B

VP

15a.204

2/10

2,41

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2,41

01/01/2015

679

Bùi Thị Thu Hồng

12/08/1962

GVTH chính

A

15a.204

10/10

4,89

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4,89

01/02/2014

680

Nguyễn Thị Minh Tâm

16/03/1979

GVTH chính

A

15a.204

5/10

3,34

01/9/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3,34

01/9/2015

681

Phan Thị Bích Ngọc

20/03/1962

GVTH chính

A

15a.204

9/10

4,58

01/4/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/4/2015

682

Trần Thị Hoàng

26/11/1962

GVTH chính

A

15a.204

10/10

4,89

6%

01/02/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4,89

6%

01/02/2015

683

Võ Thị Minh Thư

20/02/1967

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4,27

01/10/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/10/2014

684

Nguyễn Thị Như Huyền

01/04/1966

GVTH chính

15a.204

8/10

4,27

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/11/2013

685

Tôn Thị Kim Vân

06/05/1961

GVTH chính

A

15a.204

9/10

4,58

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/10/2013

686

Bùi Ngọc Lũy

10/04/1966

GVTH chính

15a.204

10/10

4,89

6%

01/9/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4,89

6%

01/9/2015

Hạng IV

687

Bùi Ngọc Hà

20/01/1973

Hiệu trưởng

ĐH

B

B

15.114

11/12

3,86

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

11/12

3,86

01/01/2014

688

Trần Quang Hy

01/01/1964

GVTH

TC

15.114

12/12

4,06

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

01/4/2015

689

Huỳnh Thế Huynh

01/03/1986

GVTH

ĐH

A

15.114

4/12

2,46

01/7/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2,46

01/7/2014

690

Nguyễn Thị Mười

20/06/1983

GVTH

ĐH

A

15.114

4/12

2,46

01/7/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2,46

01/7/2014

691

Phạm Thị Thanh Hương

17/09/1974

GVTH

ĐH

A

A

15.114

9/12

3,46

01/12/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3,46

01/12/2014

692

Dương Thụy Thùy Thanh

30/10/1981

GVTH

ĐH

B

A

15.114

5/12

2,66

01/8/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

5/12

2,66

01/8/2014

693

Lê Văn Một

10/02/1983

GVTH

TC

B

15.114

4/12

2,46

15/11/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2,46

15/11/2015

TH TỊNH ẤN TÂY

Hạng II

694

Nguyễn Thị Minh Hiếu

22/06/1979

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

3/9

3,00

01/9/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3,00

01/9/2015

695

Từ Thị Tường Ba

25/08/1974

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.203

6/9

3,99

01/4/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/4/2015

696

Phạm Thị Hồng Hải

19/12/1978

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

6/9

3,99

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/12/2014

697

Nguyễn T Thu Hiền

20/06/1968

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

8/9

4,65

01/02/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4,65

01/02/2014

698

Lương Thị Thúy Thùy

01/10/1974

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

6/9

3,99

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/12/2014

699

Phạm Thị Như Ý

02/12/1974

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

6/9

3,99

01/6/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/6/2013

700

Tôn Thị Diệu Linh

12/05/1978

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

5/9

3,66

01/4/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/4/2013

701

Phạm Thị Thanh Thủy

01/01/1967

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

7/9

4,32

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/01/2013

702

Trần Như Hậu

22/09/1977

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

7/9

4,32

01/12/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/12/2015

703

Tôn Thị Ái Việt

02/05/1976

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

5/9

3,66

01/9/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/9/2015

Hạng III

704

Phạm Thị Thu Ba

17/05/1978

GVTH chính

A

A

15a.204

6/10

3,65

01/9/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/9/2015

705

Nguyễn Thị Bích Trang

20/02/1978

GVTH chính

A

A

15a.202

4/10

3,03

01/4/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3,03

01/4/2014

706

Trương Thị Kim Hà

02/12/1971

GVTH chính

A

A

15a.204

7/10

4,27

01/4/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

4,27

01/4/2015

707

Trần Thị Thanh Hải

22/11/1976

GVTH chính

A

A

15a.204

6/10

3,65

01/3/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/3/2013

708

Lê Thị Kim Hoanh

14/10/1970

GVTH chính

A

A

15a.204

7/10

3,96

01/10/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/10/2014

709

Nguyễn Hoàng Lan

10/08/1975

GVTH chính

A

A

15a.204

6/10

3,65

01/3/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/3/2013

710

Lê Thị Xuân Lan

02/01/1968

GVTH chính

A

A

15a.204

8/10

4,27

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/01/2013

711

Lê Thị Kim Loan

07/02/1962

GVTH chính

A

A

15a.204

9/10

4,58

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/12/2014

712

Nguyễn Nữ Tôn Linh

09/04/1977

GVTH chính

A

A

15a.204

5/10

3,34

01/9/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3,34

01/9/2014

713

Tôn Trang Nguyễn

30/12/1968

GVTH chính

A

A

15a.204

8/10

4,27

01/5/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/5/2013

714

Nguyễn Thị Kim Thảo

10/02/1979

GVTH chính

A

A

15a.204

6/10

3,65

01/4/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/4/2015

715

Đỗ Thị Ánh Thúy

18/04/1976

GVTH chính

A

A

15a.204

6/10

3,65

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/12/2014

716

Trương Thị Giang Thuyền

01/01/1974

GVTH chính

A

A

15a.204

4/10

3,03

01/5/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3,03

01/5/2013

717

Trần Thị Kim Trầm

10/05/1962

GVTH chính

A

A

15a.204

10/10

4,89

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4,89

01/02/2014

718

Đinh Thị Phi Yến

24/01/1963

GVTH chính

A

A

15a.204

9/10

4,58

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/01/2013

719

Bùi Thị Lan

20/10/1979

GVTH chính

A

A

15a.204

5/10

3,34

01/4/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3,34

01/4/2014

720

Phạm Văn Bình

14/04/1960

GVTH chính

A

A

15a.204

9/10

4,58

01/5/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/5/2013

Hạng IV

721

Võ Thị Điệp

12/11/1976

GVTH

A

A

15.114

9/12

3,46

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.08

9/12

3,46

01/01/2015

722

Võ Thị Trang

10/11/1964

GVTH

TC

A

A

15.114

12/12

4,06

6%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.08

12/12

4,06

6%

01/10/2015

723

Nguyễn Thị Ánh Tuyết

15/05/1977

GVTH

TC

A

A

15.114

5/12

2,66

01/8/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.08

5/12

2,66

01/8/2014

724

Mai Thị Hồng Phương

25/12/1981

GVTH

TC

A

A

15.114

5/12

2,66

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.08

5/12

2,66

01/02/2015

725

Dương Thị Cẩm Hạnh

15/12/1972

GVTH

TC

A

A

15.114

12/12

4,06

01/6/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.08

12/12

4,06

01/6/2014

726

Nguyễn Thị Kim Anh

06/06/1984

GVTH

TC

A

A

15.114

4/12

2,46

01/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.08

4/12

2,46

01/9/2015

TH ĐÔNG HÀ

Hạng II

727

Nguyễn Thị Gái

12/11/1976

GVTH cao cấp

ĐH

B2

15a.201

4/9

3,33

01/11/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3,33

01/11/2015

728

Nguyễn Vũ Thị Trâm Anh

10/10/1982

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

2/9

2,67

05/5/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2,67

05/5/2013

Hạng III

729

Phạm Thị Mỹ Hóa

20/09/1972

Hiệu trưởng

B

B

15a.204

8/10

4,27

01/8/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/8/2014

730

Võ Thị Xuân Nở

28/12/1990

GVTH chính

B

B

15a.204

1/10

2,10

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2,10

01/01/2014

Hạng IV

731

Nguyễn Hữu Bút

18/07/1964

Phó Hiệu trưởng

TC

15.114

12/12

4,06

9%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

9%

01/10/2015

732

Hồ Thị Kim Dung

01/03/1964

GVTH

TC

15.114

12/12

4,06

6%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

6%

01/10/2015

733

Lê Thị Minh Cường

11/01/1972

GVTH

TC

A

15.114

12/12

4,06

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

01/4/2015

734

Lê Văn Danh

02/06/1961

GVTH

TC

15.114

12/12

4,06

12%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

12%

01/10/2015

735

Tạ Công Dũng

30/03/1956

GVTH

TC

15.114

12/12

4,06

13%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

13%

01/10/2015

736

Nguyễn Thị Hương

12/07/1972

GVTH

TC

B

15.114

9/12

3,46

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3,46

01/4/2015

737

Phạm Nguyễn Hà Giang

28/07/1987

GVTH

TC

B

A

15.114

4/12

2,46

01/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2,46

01/9/2015

738

Lê Thị Kim Phượng

16/10/1988

GVTH

TC

B

15.114

4/12

2,46

01/9/2015

GVIH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2,46

01/9/2015

739

Nguyễn Thị Kim

11/08/1984

GVTH

TC

A

15.114

3/12

2,26

01/7/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2,26

01/7/2014

740

Nguyễn Thị Thủy

27/05/1991

GVTH

TC

15.114

2/12

2,06

01/7/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2,06

01/7/2014

741

Trần Thị Kim Thoa

12/12/1986

GVTH

TC

B

B

15.114

1/12

1,86

01/9/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1,86

01/3/2015

TH TÂY HÀ

Hạng II

742

Võ Đức Dũng

1965

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.203

7/9

4,32

01/7/2014

GVTH hạng II

V07.03.07

7/9

4,32

01/7/2014

743

Châu Nữ Giai Hạnh

1973

GVTH cao cấp

ĐH

B

ĐH

15a.203

7/9

4,32

01/3/2015

GVTH hạng II

V07.03.07

7/9

4,32

01/3/2015

Hạng III

744

Đặng Tấn Lực

1967

Hiệu trưởng

B

B

15a.202

8/10

4,27

01/7/2015

GVTH hạng III

V07.03.08

8/10

4,27

01/7/2015

745

Trần Thị Tuyết

1967

GVTH chính

15a.204

8/10

4,27

01/01/2015

GVTH hạng III

V07.03.08

8/10

4,27

01/01/2015

746

Đinh Thụ Hồng Vấn

1969

GVTH chính

A

15a.204

7/10

3,96

01/10/2013

GVTH hạng III

V07.03.08

7/10

3,96

01/10/2013

747

Đặng Tân Xuân Quỳnh

1988

GVTH chính

B

A

15a.204

2/10

2,41

14/3/2015

GVTH hạng III

V07.03.08

2/10

2,41

14/3/2015

748

Bùi Quốc Sinh

1989

GVTH chính

B

B

15a.204

1/10

2,10

17/02/2015

GVTH hạng III

V07.03.08

1/10

2,10

17/02/2016

Hạng IV

749

Phan Thị Liên

1966

GVTH

A

15.114

12/12

4,06

7%

01/11/2015

GVTH hạng IV

V07.03.08

12/12

4,06

7%

01/11/2015

750

Trần Tình

1956

GVTH

TC

15.114

12/12

4,06

12%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V07.03.09

12/12

4,06

12%

01/10/2015

751

Lê Văn Tý

1958

GVTH

TC

15.114

12/12

4,06

10%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V07.03.09

12/12

4,06

10%

01/01/2015

752

Nguyễn Kiếm

1956

GVTH

TC

15.114

12/12

4,06

14%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V07.03.09

12/12

4,06

14%

01/10/2015

753

Phạm Thị Hồng Thu

1967

GVTH

TC

15.114

12/12

4,06

01/01/2014

GVTH hạng IV

V07.03.09

12/12

4,06

01/01/2014

754

Trần Phương Thủy

1965

GVTH

TC

A

B

15.114

12/12

4,06

5%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V07.03.09

12/12

4,06

5%

01/01/2015

755

Phạm Thị Thu Thùy

1984

GVTH

TC

B

A

15.114

4/12

2,66

01/5/2014

GVTH hạng IV

V07.03.09

4/12

2,66

01/5/2014

756

Phạm Thị Mỹ Vân

1986

GVTH

TC

B

A

15.114

3/12

2,26

14/9/2015

GVTH hạng IV

V07.03.09

3/12

2,26

14/9/2015

757

Nguyễn Thị Thanh Hồng

1984

GVTH

TC

B

B

15.114

2/12

2,26

04/7/2014

GVTH hạng IV

V07.03.09

2/12

2,26

04/7/2014

TH TỊNH ẤN ĐÔNG

Hạng II

758

Nguyễn Thị Thu Hương

10/12/1967

Hiệu trưởng

ĐH

B

A

15a.203

8/9

4,65

01/5/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4,65

01/5/2013

759

Hà Thị Kim Nhung

20/10/1976

Phó Hiệu trưởng

ĐH

B

A

15a.203

6/9

3,99

01/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/8/2014

760

Nguyễn Thị Huấn

02/02/1973

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/5/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/5/2013

761

Nguyễn Thị Hồng Thắm

07/01/1976

GVTH cao cấp

ĐH

B

15a.203

5/9

3,99

01/10/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,99

01/10/2015

762

Võ Thị Mỹ Phương

14/11/1975

GVTH cao cấp

ĐH

B

15a.203

5/9

3,66

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/12/2014

763

Phạm Thị Phương Dung

10/10/1976

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

5/9

3,66

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/12/2014

764

Võ Thị Đoan Trang

06/12/1979

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

4/9

3,33

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3,33

01/01/2013

765

Phạm Văn Hành

31/12/1971

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

7/9

4,32

01/5/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/5/2013

766

Lê Thị Vân Loan

01/01/1977

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

5/9

3,66

01/4/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/4/2015

Hạng III

767

Trương Thị Thúy Hồng

14/12/1975

GVTH chính

B

15a.202

6/10

3,65

01/9/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/9/2013

768

Lâm Thị Ngọc Ánh

20/10/1973

GVTH chính

A

A

15a.204

8/10

4,27

01/4/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/4/2015

769

Phạm Thị Ngọc Hương

02/02/1973

GVTH chính

A

15a.204

5/10

3,34

01/9/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3,34

01/9/2015

770

Nguyễn Thị Bích Liên

01/01/1985

GVTH chính

B

15a.204

3/10

2,72

01/4/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

3/10

2,72

01/4/2015

771

Phạm Nguyễn Kim Oanh

02/08/1972

GVTH chính

A

15a.204

5/10

3,34

01/4/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3,34

01/4/2015

772

Từ Thị Minh Loan

10/02/1973

GVTH chính

A

15a.204

7/10

3,96

01/7/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/7/2014

773

Phạm Thanh Hiệp

07/08/1988

GVTH chính

A

15a.204

1/10

2,10

21/02/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2,10

21/02/2016

774

Trương Quang Vinh

15/02/1976

GVTH chính

A

15a.204

6/10

3,65

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/11/2013

Hạng IV

775

Phạm Hồng Sinh

12/09/1971

GVTH

TC

B

A

15.114

9/12

3,46

01/9/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3,46

01/9/2014

776

Trương Thị Kim Loan

24/08/1972

GVTH

TC

A

15.114

4/12

2,46

01/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2,46

01/9/2015

777

Vy Thị Minh Liên

02/09/1970

GVTH

TC

B

A

15.114

12/12

4,06

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

01/01/2014

778

Lê Quang Trung

02/01/1974

GVTH

TC

A

15.114

10/12

3,66

01/9/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

10/12

3,66

01/9/2014

779

Nguyễn Thị Mỹ Hiệp

05/04/1980

GVTH

TC

B

A

15.114

2/12

2,26

16/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2,26

16/02/2015

TH SỐ 2 T.Q.TRỌNG

Hạng II

780

Phạm Thị Ánh Nguyệt

30/10/1972

Hiệu trưởng

ĐH

B

B

15a.203

5/9

3,66

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/12/2014

781

Nguyễn Thị Phương Thảo

18/9/1978

Phó Hiệu trưởng

ĐH

B

B

15a.203

6/9

3,99

01/11/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/11/2013

782

Dương Ng Nữ Kim Cúc

22/05/1969

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

6/9

3,99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/01/2013

783

Lê Thị Hồng Vân

20/07/1966

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

7/9

4,32

01/8/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/8/2015

784

Tôn Long Phi

10/07/1968

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

7/9

4,32

01/8/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/8/2013

785

Lê Thị Thu Hiệp

11/12/1975

GVTH cao cấp

ĐH

B

A

15a.203

6/9

3,99

01/3/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/3/2013

786

Nguyễn Thị Thanh Bình

24/02/1977

GVTH cao cấp

ĐH

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/9/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/9/2014

Hạng III

787

Trần Thị Ánh Nguyệt

01/01/1968

GVTH chính

A

15a.202

8/10

4,27

01/12/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/12/2015

788

Nguyễn Thị Bạch Tuyết

19/12/1983

GVTH chính

A

A

15a.202

3/10

2,72

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

3/10

2,72

01/01/2015

789

Nguyễn Thị Mẫn

27/04/1963

GVTH chính

A

A

15a.204

9/10

4,58

01/9/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/9/2013

790

Nguyễn Thị Thanh Thúy

10/12/1963

GVTH chính

A

A

15a.204

9/10

4,58

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/12/2014

791

Trần Thị Trâm Anh

10/02/1966

GVTH chính

A

A

15a.204

7/10

3,96

01/7/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/7/2015

792

Trần Thị Xuân Hòa

20/05/1972

GVTH chính

A

A

15a.204

8/10

4,27

01/6/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/6/2014

793

Ngô Thị Mỹ Hoa

06/11/1972

GVTH chính

A

A

15a.204

6/10

3,65

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/12/2014

794

Phan Thị Long Kim

08/11/1975

GVTH chính

B

A

15a.204

6/10

3,65

01/9/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/9/2014

795

Võ Thị Diệu Hiền

06/06/1973

GVTH chính

A

A

15a.204

5/10

3,34

01/9/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3,34

01/9/2014

796

Trương Thị Tuyết Sương

20/02/1971

GVTH chính

A

A

15a.204

8/10

4,27

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/12/2014

797

Phùng Thị Trúc

06/08/1976

GVTH chính

A

A

15a.204

6/10

3,65

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/12/2014

Hạng IV

798

Lê Đình Chiến

20/06/1956

GVTH

TC

15.114

12/12

4,06

13%

01/12/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

13%

01/12/2015

799

Nguyễn Thị Kim Kiều

06/11/1961

GVTH

TC

A

A

15.114

12/12

4,06

8%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

8%

01/01/2015

800

Nguyễn Thị Tố Tâm

16/12/1985

GVTH

TC

A

A

15.114

3/12

2,26

06/11/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2,26

06/11/2014

TH TRẰN PHÚ

Hạng II

801

Nguyễn Quyền

1962

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

9/9

4,98

5%

01/4/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4,98

5%

01/4/2015

802

Vũ Thị Bình

1963

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

9/9

4,98

6%

01/10/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4,98

6%

01/10/2015

803

Trần Thị Xuân Hương

1962

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

8/9

4,65

01/10/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4,65

01/10/2013

804

Phạm Thị Thùy Giang

1962

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

8/9

4,65

01/12/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4,65

01/12/2013

805

Lương Thị Nga

1973

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

6/9

3,99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/01/2013

806

Trần Thị Tâm

1976

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/12/2014

807

Bùi Thị Kim Huế

1974

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

6/9

3,99

01/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/8/2014

808

Phạm Thị Tuyết Minh

1977

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

6/9

3,99

01/3/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/3/2014

809

Phan Thị Phương Trang

1978

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

4/9

3,33

01/4/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3,33

01/4/2013

810

Trần Thị Diễm

1978

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

4/9

3,33

01/3/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3,33

01/3/2013

811

Lê Thị Trúc Hà

1966

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

8/9

4,65

01/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4,65

01/8/2014

812

Võ Thị Kim Nhàn

1970

GVTH cao cấp

ĐH

B

A

15a.203

6/9

3,99

01/7/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/7/2014

813

Huỳnh Thị Minh Huệ

1977

GVTH cao cấp

ĐH

B

A

15a.203

6/9

3,99

01/9/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/9/2014

814

Lê Thị Thái Bình

1975

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

6/9

3,99

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/10/2014

815

Lý Thị Huyền Thanh

1978

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

4/9

3,33

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3,33

01/10/2014

816

Võ Thị Hoài Tâm

1968

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

7/9

4,32

01/5/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/5/2014

Hạng III

817

Tạ Thị Bích Liên

1982

GVTH chính

A

A

15a.202

4/10

3,03

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3,03

01/11/2013

818

Ngô Thị Ni Na

1984

GVTH chính

A

A

15a.202

3/10

2,72

01/9/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

3/10

2,72

01/9/2015

819

Lê Như Hằng

1984

GVTH chính

A

A

15a.202

3/10

2,72

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

3/10

2,72

01/01/2015

820

Phạm Văn Bưu

1956

GVTH chính

A

A

15a.204

10/10

4,89

11%

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4,89

11%

01/01/2015

821

Trần Thị Kim Luyến

1965

GVTH chính

A

A

15a.204

9/10

4,58

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/01/2014

822

Trần Thị Xuân Lan

1969

GVTH chính

B

B

15a.204

8/10

4,27

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/12/2013

823

Đặng Thị Ngọc Anh

1974

GVTH chính

B

B

15a.204

7/10

3,96

01/6/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/6/2013

824

Bùi Thị Phụng

1968

GVTH chính

A

A

15a.204

8/10

4,27

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4,27

01/01/2014

825

Nguyễn Thị Phụng

1972

GVTH chính

B

B

15a.204

7/10

3,96

01/5/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/5/2014

826

Nguyễn Thị Gái

1977

GVTH chính

B

B

15a.204

6/10

3,65

01/9/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/9/2014

827

Dương Quỳnh Trâm

1971

GVTH chính

B

B

15a.204

6/10

3,65

01/4/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/4/2014

828

Nguyễn Thị Thống

1974

GVTH chính

B

B

15a.204

6/10

3,65

01/3/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/3/2013

829

Phạm Thị Tuyết Loan

1964

GVTH chính

15a.204

9/10

4,58

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/10/2013

830

Nguyễn Thị Minh Loan

1973

GVTH chính

A

A

15a.204

9/10

4,58

01/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/10/2015

831

Phan Đình Bích

1959

GVTH chính

A

15a.204

10/10

4,89

10%

01/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4,89

10%

01/10/2015

832

Nguyễn Thị Thu Sương

1975

GVTH chính

A

A

15a.204

6/10

3,65

01/3/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/3/2013

833

Huỳnh Thị Minh Nguyệt

1965

GVTH chính

15a.204

9/10

4,58

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/02/2014

834

Lê Thị Thu Hồng

1967

GVTH chính

B

B

15a.204

9/10

4,58

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/02/2014

835

Nguyễn Thị Thanh Minh

1963

GVTH chính

B

A

15a.204

9/10

4,58

01/9/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4,58

01/9/2014

836

Nguyễn Thị Nga

1973

GVTH chính

B

B

15a.204

6/10

3,65

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/12/2014

837

Nguyễn Thị Nguyên Trang

1974

GVTH chính

A

A

15a.204

6/10

3,65

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

01/12/2013

838

Nguyễn Hồng Trang

1986

GVTH chính

A

A

15a.204

2/10

2,41

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2,41

01/01/2015

839

Nguyễn Thị Thu Hà

1983

GVTH chính

B

B

15a.204

1/10

2,10

01/9/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2,10

01/9/2014

Hạng IV

840

Lê Thị Tuyết Nhung

1966

GVTH

TC

A

15.114

12/12

4,06

01/6/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

01/6/2014

841

Đỗ Thị Thanh Liêm

1975

GVTH

TC

B

B

15.114

10/12

3,66

01/3/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

10/12

3,66

01/3/2014

842

Nguyễn Thị Hạnh

1975

GVTH

TC

B

A

15.114

11/12

3,86

01/3/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

11/12

3,86

01/3/2015

843

Đinh Thị Kiều Vinh

1975

GVTH

TC

B

B

15.114

7/12

3,06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3,06

01/01/2015

844

Đào Thị Thương

1984

GVTH

TC

B

A

15.114

5/12

2,66

01/3/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

5/12

2,66

01/3/2015

845

Phạm Thị Thanh Thủy

1971

GVTH

TC

B

B

15.114

12/12

4,06

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

01/01/2014

846

Nguyễn Thị Hòa

1982

GVTH

TC

B

B

15.114

4/12

2,46

01/7/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2,46

01/7/2014

847

Lê Thị Tường Vy

1982

GVTH

TC

B

B

15.114

5/12

2,66

01/5/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

5/12

2,66

01/5/2014

848

Huỳnh Thị Bích Ninh

1978

GVTH

TC

B

A

15.114

8/12

3,26

01/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

8/12

3,26

01/10/2014

849

Huỳnh Thị Thảo Ly

1990

GVTH

TC

B

B

15.114

3/12

2,26

01/7/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2,26

01/7/2015

850

Đặng Thị Ngọc Yến

1989

GVTH

TC

15.114

3/12

2,26

06/11/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2,26

06/11/2014

851

Trương Thị Lệ Thủy

1982

GVTH

TC

B

15.114

3/12

2,26

01/03/2015

GVTH hạng IV

V.07.03,09

3/12

2,26

01/03/2015

852

Tu Đình Minh Sa

1990

GVTH

TC

A

A

15.114

2/12

2,06

01/11/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2,06

01/11/2014

853

Huỳnh Thị Thu Trang

1986

GVTH

TC

A

A

15.114

1/12

1,86

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1,86

01/8/2015

TH QUẢNG PHÚ 2

Hạng II

854

Nguyễn Thị Thu Giang

1978

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.201

3/9

3,00

10/11/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3,00

10/11/2013

855

Nguyễn Thị Minh Thu

1972

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

8/9

4,65

01/4/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4,65

01/4/2015

856

Cao Thị Vũ Hà

1976

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

5/9

3,66

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/01/2013

857

Bùi Thu Hương

1977

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

6/9

3,99

01/10/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/10/2015

858

Trần Văn Nam

1976

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

6/9

3,99

01/3/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/3/2015

859

Dương Thị Hoài Mỹ

1977

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

5/9

3,66

01/9/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3,66

01/9/2014

860

Lê Nghĩa

1958

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

9/9

4,98

5%

01/5/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4,98

5%

01/5/2015

861

Phạm Thị Ngọc Tuyết

1977

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3,99

01/9/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/9/2014

Hạng III

862

Lê Thị Quỳnh Dương

1982

GVTH chính

B

B

15a.202

3/10

2,72

01/11/2012

GVTH hạng III

V.07.03.08

3/10

2,72

01/11/2012

863

Huỳnh Công Anh

1958

GVTH chính

A

15a.204

10/10

4,89

7%

01/11/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4,89

7%

01/11/2015

864

Bùi Thị Duy

1988

GVTH chính

15a.204

1/10

2,10

15/4/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2,10

15/4/2015

865

Diệp Thị Cư

1966

GVTH chính

A

15a.204

10/10

4,89

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4,89

01/12/2014

866

Nguyễn Thị Ngọc Bé

1961

GVTH chính

15a.204

10/10

4,89

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4,89

01/02/2014

867

Trần Thị Ánh Hồng

1985

GVTH chính

15a.204

2/10

2,41

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2,41

01/01/2015

868

Trần Thị Phương Thùy

1989

GVTH chính

15a.204

1/10

2,10

01/9/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2,10

01/9/2013

869

Thới Thị Sinh

1975

GVTH chính

15a.204

7/10

3,96

01/3/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/3/2015

870

Võ Thị Thanh Vân

1974

GVTH chính

A

15a.204

7/10

3,96

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/02/2014

871

Võ Đặng Nga Diễm

1977

GVTH chính

A

15a.204

5/10

3,34

01/3/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3,34

01/3/2013

Hạng IV

872

Nguyễn Thị Thanh Nga

1984

GVTH

TH

15.114

3/12

2,26

01/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2,26

01/10/2014

873

Trần Truyền Luân

1989

GVTH

TH

A

15.114

3/12

2,26

01/7/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2,26

01/7/2015

874

Huỳnh Thị Chính

1975

GVTH

TH

15.114

9/12

3,46

01/9/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3,46

01/9/2014

875

Hồ Thị Thủy Thơ

1984

GVTH

TH

A

15.114

5/12

2,66

01/5/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

5/12

2,66

01/5/2014

TH NGHĨA PHÚ

Hạng II

876

Đặng Thị Kim Ngân

27/02/1967

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.203

7/9

4.32

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/10/2014

877

Hồ Thị Mỹ Linh

01/10/1975

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

4/9

3.33

01/3/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

01/3/2014

878

Võ Thị Ngọc Hạnh

24/04/1971

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

5/9

3.66

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

01/12/2014

879

Lê Thị Cẩm Vân

12/12/1974

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3.99

01/12/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/12/2013

880

Võ Thị Thu Sang

28/07/1984

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

1/9

2.34

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

01/01/2014

881

Nguyễn Thị Thanh Hương

06/09/1975

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

4/9

3.33

01/7/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

01/7/2014

Hạng III

882

Nguyễn Thị Thu Yến Oanh

24/03/1967

GVTH chính

B

B

15a.204

8/10

4.27

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2015

883

Bùi Tín Ngãi

27/02/1975

GVTH chính

15a.204

7/10

3,96

01/12/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

01/12/2015

884

Lê Thị Phượng

27/02/1977

GVTH chính

A

15a.204

6/10

3.65

01/4/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/4/2014

885

Nguyễn Thị Thạnh

20/12/1983

GVTH chính

15a.204

2/10

2.41

15/3/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

15/3/2015

Hạng IV

886

Bùi Anh Phú

26/01/1963

GVTH

TC

15.114

12/12

4.06

9%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

9%

01/10/2015

887

Phạm Duy Linh

20/01/1960

GVTH

TC

15.114

12/12

4.06

12%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

12%

01/10/2015

888

Bùi Vạn Hạnh

05/10/1958

GVTH

TC

15.114

12/12

4.06

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

01/4/2015

889

Đặng Thị Đoan Trâm

05/12/1974

GVTH

TC

15.114

11/12

3.86

01/3/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

11/12

3.86

01/3/2014

890

Bùi Thị Thùy

16/11/1976

GVTH

TC

A

A

15.114

9/12

3.46

01/12/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3.46

01/12/2014

891

Phan Thị Tuyết Hải

10/02/1990

GVTH

TC

A

A

15.114

2/12

2.26

15/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.26

15/9/2015

892

Lê Thị Hà Khanh

26/04/1977

GVTH

TC

B

B

15.114

8/12

3.26

01/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

8/12

3.26

01/9/2015

893

Lê Thị Hà

13/10/1987

GVTH

TC

A

15.114

1/12

1.86

01/9/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

01/3/2015

III

CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP GIÁO VIÊN TRUNG HỌC CƠ SỞ

1

LÊ TRUNG ĐÌNH

Hạng II

1

Võ Thị Kim Thoa

1978

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

5/9

3,66

01/11/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/11/2014

2

Nguyễn Văn Hùng

1964

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

9/9

4,98

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/9/2015

3

Mai Thị Thiệt

1968

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

8/9

4,65

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/01/2015

4

Phạm Đức Thành

1968

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

7/9

4,32

01/12/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/12/2015

5

Nguyễn Thị Kim Ánh

1977

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

6/9

3,99

01/9/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/9/2014

6

Nguyễn Quốc Cường

1979

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

4/9

3,33

01/6/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/6/2014

7

Nguyễn Thị Cẩm Vân

1976

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

6/9

3,99

01/12/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/12/2013

8

Trương Thị Thu Duyên

1977

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

5/9

3,66

01/9/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/9/2014

9

Phạm Thị Hải Yến

1983

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

3/9

3,00

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

01/9/2015

Hạng III

10

Lư Tấn Trường

1960

GVTHCS

A

A

15a.202

10/10

4,89

5%

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

5%

01/9/2015

11

Phùng Thành

1956

GVTHCS

A

A

15a.202

10/10

4,89

9%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

9%

01/10/2015

12

Nguyễn Quang Tấn

1959

GVTHCS

A

A

15a.202

9/10

4,58

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/10/2014

13

Trần Thu Hương

1965

GVTHCS

A

A

15a.202

9/10

4,58

01/10/2215

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/10/2215

14

Nguyễn Thị Nhân

1967

GVTHCS

A

A

15a.202

8/10

4,27

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/10/2014

15

Cao Thị Mỹ Ly

1965

GVTHCS

A

A

15a.202

9/10

4,58

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/9/2015

16

Dương Thanh Khả

1964

GVTHCS

A

A

15a.202

10/10

4,89

6%

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

6%

01/9/2015

17

Đoàn Thị Nga

1961

GVTHCS

A

A

15a.202

10/10

4,89

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/10/2013

18

Võ Thị Phương Thùy

1972

GVTHCS

A

A

15a.202

7/10

3,96

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

01/10/2014

19

Nguyễn Thị Hồng Liên

1975

GVTHCS

A

A

15a.202

6/10

3,65

01/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/9/2013

20

Cao Thị Nhung

1966

GVTHCS

A

A

15a.202

7/10

3,96

01/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

01/11/2015

21

Trương Quang Mỹ

1960

GVTHCS

A

A

15a.202

10/10

4,89

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/12/2014

22

Nguyễn Vận

1975

GVTHCS

A

A

15a.202

6/10

3,65

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/9/2015

23

Nguyễn Tấn Linh

1976

GVTHCS

A

A

15a.202

4/10

3,03

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/10/2013

24

Lê Thị Thu Nguyệt

1965

GVTHCS

A

A

15a.202

8/10

4,27

01/8/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/8/2013

TRƯƠNG QUANG TRỌNG

Hạng II

25

Đặng Minh Hùng

1964

Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/10/2013

26

Nguyễn Thị Hồng Giang

1974

Phó Hiệu trưởng

ĐH

B

A

15a.201

6/9

3,99

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/01/2013

27

Mai Thị Ánh Vương

1969

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.201

7/9

4,32

01/02/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/02/2014

28

Nguyễn Thị Bích Huệ

1967

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/10/2015

29

Nguyễn Thị Thiên Lý

1967

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

9/9

4,98

01/6/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/6/2015

30

Lê Thị Diệu Hiền

1979

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

5/9

3,66

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/10/2013

31

Đỗ Thị Phi Bằng

1969

GVTHCS chính

ĐH

B

15a.201

7/9

4,32

01/6/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/6/2015

32

Nguyễn Thị Ngọc Khoa

1969

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/10/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/10/2014

33

Bùi Văn An

1970

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/02/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/02/2014

34

Nguyễn Thị Kiều Hảo

1979

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

5/9

3,66

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/10/2013

35

Phạm Thị Thu Hoa

1962

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

9/9

4,98

6%

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

6%

01/9/2015

36

Trương Thị Bích Thiệt

1981

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

4/9

3,33

01/3/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/3/2014

37

Nguyễn Hữu Trí

1963

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/10/2013

38

Phan Duy Y

1963

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/01/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/01/2014

39

Nguyễn Văn Thành

1972

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

6/9

3,99

01/11/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/11/2014

40

Nguyễn Thị Thanh Thúy

1964

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/9/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/9/2014

41

Đoàn Thanh Quân

1974

GVTHCS chính

ĐH

ĐH

15a.201

6/9

3,99

01/9/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/9/2013

42

Dương Thị Xuân Đào

1982

GVTHCS chính

ĐH

B

A

15a.201

4/9

3,33

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/10/2013

43

Nguyễn Thị Tố Nhung

1978

GVTHCS chính

ĐH

C

ĐH

15a.201

5/9

3,66

01/12/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/12/2014

44

Nguyễn Thanh Tâm

1963

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/9/2015

45

Huỳnh Thị Mỹ

1985

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

3/9

3,00

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

01/9/2015

46

Lê Thị Tuyết Hạnh

1963

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/10/2013

47

Võ Thị Vân

1964

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

8/9

4,65

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/10/2013

48

Nguyễn Thu Nguyệt

1963

GVTHCS chính

ĐH

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/10/2013

49

Trần Thị Thanh Nga

1966

GVTHCS chính

ĐH

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/10/2013

50

Tạ Thị Thủy Tiên

1979

GVTHCS chính

ĐH

ĐH

A

15a.201

5/9

3,66

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/10/2013

51

Nguyễn Thị Như Nguyện

1965

GVTHCS chính

ĐH

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/8/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/8/2014

52

Ngô Thị Phương Đông

1965

GVTHCS chính

ĐH

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/8/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/8/2014

53

Lâm Thị Bích Phượng

1968

GVTHCS chính

ĐH

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/8/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/8/2014

54

Nguyễn Việt Quang

1980

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

4/9

3,33

15/11/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

15/11/2013

Hạng III

55

Trần Thị Nghĩa

1966

GVTHCS

ĐH

A

A

15a.202

8/10

4,27

01/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/9/2013

56

Trần Thị Giang

1982

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

4/10

3,03

01/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/11/2014

57

Vương Châu Giang

1976

GVTHCS

ĐH

B

A

15a.202

6/10

3,65

01/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/9/2014

58

Huỳnh Thị Chín

1973

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

7/10

3,96

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

01/10/2014

59

Võ Thị Tuyết Oanh

1983

GVTHCS

ĐH

B

A

15a.202

4/10

3,03

01/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/11/2015

60

Lê Hồng Phát

1971

GVTHCS

ĐH

A

A

15a.202

4/10

3,03

01/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/11/2015

61

Trần Thị Thúy Kiều

1969

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/8/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/8/2013

62

Nguyễn Thị Minh Hải

1962

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

5%

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

5%

01/9/2015

63

Võ Thị Diệp

1961

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/10/2013

64

Nguyễn Thị Thanh An

1970

GVTHCS

A

15a.202

6/10

3,65

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/9/2015

65

DươngThị Thúy Ánh

1968

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/9/2013

66

Võ Ngọc Ánh Hòa

1965

GVTHCS

B

15a.202

9/10

4,58

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/10/2015

67

Vy Thị Thanh Vân

1970

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/12/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/12/2015

68

Võ Minh Đệ

1966

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/10/2014

69

Nguyễn Văn Hồng

1962

GVTHCS

A

A

15a.202

10/10

4,89

6%

01/12/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

6%

01/12/2015

70

Phùng Thị Lệ Quyên

1979

GVTHCS

A

15a.202

5/10

3,34

01/3/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/3/2015

71

Nguyễn Thị Tuyết Lan

1961

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

01/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/9/2013

72

Phạm Thị Ngọc Liên

1961

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/10/2013

73

Võ Thị Hoè

1968

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/12/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/12/2015

74

Lê Minh Nhựt

1967

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/9/2014

75

Huỳnh Văn Năm

1967

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/9/2014

76

Thới Thị Minh Thịnh

1976

GVTHCS

A

A

15a.202

6/10

3,65

01/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/9/2014

77

Nguyễn Thị Thúy Liễu

1982

GVTHCS

A

15a.202

4/10

3,03

01/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/11/2015

78

Nguyễn Lượng

1967

GVTHCS

15a.202

8/10

4,27

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/10/2014

79

Võ Thị Kim Phương

1964

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/10/2013

THCS NGHĨA PHÚ

Hạng II

80

Đinh Tấn Sâm

01/10/1957

Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

20%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

20%

01/10/2015

81

Trần Công Hùng

01/01/1966

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

01/01/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/01/2014

82

Nguyễn Lang

12/08/1966

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/01/2015

83

Lương Thị Điệp

01/01/1967

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/11/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/11/2014

84

Nguyễn Thị Oanh

08/02/1971

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/01/2015

85

Nguyễn Thị Hồ Bích

23/05/1975

GVTHCS chính

ĐH

B4

A

15a.201

6/9

3,99

01/9/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/9/2014

86

Nguyễn Thị Tuyết Hoanh

19/12/1979

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

5/9

3,66

01/9/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/9/2014

87

Phan Thị Thanh Thuyền

10/06/1979

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

5/9

3,66

01/3/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/3/2015

88

Huỳnh Văn Duẫn

30/12/1979

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

4/9

3,33

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/10/2013

89

Nguyễn Thị Kiều Chinh

01/01/1980

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

4/9

3,33

01/4/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/4/2014

90

Võ Văn Thịnh

27/11/1981

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

4/9

3,33

01/4/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/4/2014

Hạng III

91

Tạ Thị Hồng Tâm

06/09/1969

GVTHCS

A

15a.202

7/10

4,27

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

4,27

01/9/2015

92

Đặng Văn Tùng

01/01/1962

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

5%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

5%

01/10/2015

93

Lê Thị Yến

05/12/1965

GVTHCS

B2

15a.202

9/10

4,58

01/4/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/4/2015

94

Nguyễn Văn Bình

01/01/1963

GVTHCS

15a.202

9/10

4,58

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/10/2013

95

Nguyễn Thị Ngọc Hà

26/12/1964

GVTHCS

15a.202

9/10

4,58

01/8/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/8/2014

96

Phan Thị Quỳnh Hương

15/07/1966

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/10/2013

97

Hồ Thị Thanh

20/07/1978

GVTHCS

15a.202

5/10

3,34

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/10/2013

98

Đào Thị Nghĩa

01/01/1980

GVTHCS

15a.202

5/10

3,34

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/01/2015

99

Trần Đình Nam

28/04/1980

GVTHCS

B

15a.202

4/10

3,34

01/12/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,34

01/12/2015

100

Nguyễn Thị Ly Na

23/06/1988

GVTHCS

A

15a.202

2/10

2,41

09/8/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

09/8/2014

101

Bùi Thị Thùy Liên

04/05/1989

GVTHCS

15a.202

1/10

2,10

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

Tập sự

THCĐ NGHĨA LỘ

Hạng II

102

Phạm Thị Mỹ Nga

1961

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.201

9/9

4,98

8%

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

8%

01/9/2015

103

Tạ Văn Thành

1958

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

9%

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

9%

01/9/2015

104

Nguyễn Thị Phương Lan

1965

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

9/9

4,98

01/11/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/11/2015

105

Lê Hồng Vân

1963

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

01/10/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/10/2014

106

Phạm Thị Yến

1967

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

01/10/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/10/2014

107

Phạm Thị Hồng Triêm

1965

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

8/9

4,65

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/10/2013

108

Nguyễn Thị Hồng Nga

1972

Hiệu trưởng

ĐH

C

B

15a.201

8/9

4,65

01/11/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/11/2013

109

Huỳnh Thị Quỳnh Vân

1967

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

8/9

4,65

01/9/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/9/2014

110

Huỳnh Thị Bạch Yến

1967

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

8/9

4,65

01/9/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/9/2014

111

Bùi Thị Thanh Hoa

1965

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/8/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/8/2014

112

Bùi Thị Diễm Trang

1971

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/4/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/4/2015

113

Trà Thị Thanh Thủy

1973

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/12/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/12/2014

114

Huỳnh Thị Ky Na

1972

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/5/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/5/2015

115

Trần Hoa Thủy

1973

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/11/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/11/2015

116

Lương Hữu Túy Hằng

1973

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

6/9

3,99

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/01/2013

117

Tạ Thị Thân

1971

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

6/9

3,99

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/01/2013

118

Lê Thị Ngọc Ánh

1979

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

5/9

3,66

01/02/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/02/2014

119

Lâm Văn Nhân

1975

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

5/9

3,66

01/3/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/3/2013

120

Võ Thị Luyến

1979

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

5/9

3,66

01/4/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/4/2014

121

Trần Minh Trang

1971

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

5/9

3,66

01/02/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/02/2015

122

Võ Thị Bưởi

1985

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

3/9

3,00

01/6/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

01/6/2014

123

Phạm Thị Phương Thảo

1983

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

3/9

3,00

01/8/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

01/8/2013

Hạng III

124

Lê Trọng Dũng

1957

GVTHCS

B

15a.202

10/10

4,89

11%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

11%

01/10/2015

125

Cao Thị Lệ Hương

1961

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

12%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

12%

01/10/2015

126

Bùi Thị Thanh

1961

GVTHCS

A

A

15a.202

10/10

4,89

8%

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

8%

01/9/2015

127

Bùi Thị Thanh Tâm

1964

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/11/2014

128

Mai Văn Tựu

1966

GVTHCS

A

B

15a.202

9/10

4,58

01/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/01/2014

129

Trương Thị Hà

1969

GVTHCS

15a.202

8/10

4,27

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/10/2014

130

Chế Thị Ngọc Dung

1966

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/9/2013

131

Tạ Xỉa

1968

GVTHCS

B

A

15a.202

6/10

3,65

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/9/2015

132

Nguyễn Thị Hoa

1972

GVTHCS

B

A

15a.202

6/10

3,65

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/10/2015

133

Nguyễn Thành Uyên

1979

GVTHCS

B

A

15a.202

5/10

3,34

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/10/2013

134

Phạm Thị Minh Thư

1979

GVTHCS

15a.202

5/10

3,34

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/10/2013

135

Phạm Thị Trà Giang

1980

GVTHCS

B

A

15a.202

5/10

3,34

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/01/2015

136

Lê Huy Cẩm Viên

1978

GVTHCS

A

A

15a.202

4/10

3,03

07/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

07/12/2014

137

Hoàng Thị Niên

1979

GVTHCS

B

A

15a.202

4/10

3,03

07/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

07/11/2015

138

Nguyễn Thị Kiều

1986

GVTHCS

B

15a.202

3/10

2,72

01/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/11/2015

139

Trần Thị Mỹ Trinh

1987

GVTHCS

B

15a.202

2/10

2,41

01/02/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/02/2015

140

Nguyễn Như Hạnh

1988

GVTHCS

C

C

15a.202

1/10

2,10

10/5/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

10/5/2014

141

Võ Thị Xuân Nương

1991

GVTHCS

B

B

15a.202

1/10

2,10

15/4/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

15/4/2016

142

Hà Thị Thúy Thạch

1984

GVTHCS

A

15a.202

1/10

2,10

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

Tập sự

THCS TỊNH THIỆN

Hạng II

143

Lê Ngọc Ánh

1961

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

6%

01/12/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

6%

01/12/2015

144

Nguyễn Thị Ái Diễm

1964

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/01/2013

145

Trần Đình Đức

1969

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/8/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/8/2014

146

Huỳnh Hội

1969

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/12/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/12/2015

147

Trần Thị Kiều Oanh

1967

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/12/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/12/2015

148

Nguyễn Tấn Đạo

1968

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/6/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/6/2015

149

Tôn Long Thạnh

1980

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

5/9

3,66

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/10/2015

150

Ngô Duy Hiệp

1989

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

1/9

2,34

21/02/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

1/9

2,34

21/02/2016

Hạng III

151

Nguyễn Trung Châu

1957

Hiệu trưởng

A

15a.202

10/10

4,89

12%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

12%

01/10/2015

152

Đào Minh Phước

1961

Phó Hiệu trưởng

A

15a.202

10/10

4,89

6%

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

6%

01/9/2015

153

Nguyễn Đức Tính

1957

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

7%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

7%

01/10/2015

154

Võ Đình Dung

1958

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

5%

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

5%

01/9/2015

155

Trần Thanh Bồng

1964

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/9/2015

156

Trần Văn Quang

1962

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/10/2013

157

Đặng Văn Phi

1966

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/10/2013

158

Đỗ Văn Đức

1965

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/10/2014

159

Nguyễn Thị Hậu

1965

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/10/2013

160

Nguyễn Thị Xuân Lan

1965

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/10/2013

161

Phan Thị Ái

1963

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/10/2013

162

Võ Văn Tân

1966

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/10/2015

163

Mai Thị Hà Đông

1968

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/11/2014

164

Nguyễn Văn Tuấn

1966

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/10/2014

165

Tô Thị Nhỏ

1970

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/12/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/12/2015

166

Trương Quang Tư

1968

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/10/2014

167

Mai Thị Bích Ngọc

1971

GVTHCS

A

15a.202

7/10

3,96

01/4/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

01/4/2013

168

Nguyễn Văn Nam

1976

GVTHCS

A

15a.202

6/10

3,65

01/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/9/2014

169

Nguyễn Thị Xuân Yến

1978

GVTHCS

A

15a.202

5/10

3,34

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/10/2013

170

Phạm Thị Lâm

1976

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

6/10

3,65

01/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/9/2014

171

Trương Nữ Yến Như

1983

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

3/10

2,72

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/9/2015

172

Phạm Thị Thu Hận

1987

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

1/10

2,10

10/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

10/9/2014

THCS TRẦN PHÚ

Hạng II

173

Võ Thưởng

1956

Hiệu trưởng

ĐH

B

A

15a.201

9/9

4,98

11%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

11%

01/10/2015

174

Tạ Thanh Hương

1970

Phó Hiệu trưởng

ĐH

B

A

15a.201

8/9

4,65

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/01/2013

175

Bùi Tá Hùng

1958

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

9/9

4,98

12%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

12%

01/10/2015

176

Ngô Thị Thu Lan

1961

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

9/9

4,98

6%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

6%

01/10/2015

177

Lê Thị Thanh Minh

1963

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/10/2013

178

Nguyễn Thị Thùy Nhung

1967

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

8/9

4,65

01/8/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/8/2014

179

Huỳnh Thị Lợi

1962

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

8%

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

8%

01/9/2015

180

Lê Thị Kim Nhơn

1963

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,65

01/6/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,65

01/6/2015

181

Đỗ Huy Viễn

1957

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

9/9

4,98

11%

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

11%

01/9/2015

182

Nguyễn Công Ninh

1957

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

9/9

4,98

6%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

6%

01/10/2015

183

Nguyễn Thị Hà

1979

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

5/9

3,66

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/9/2015

184

Nguyễn Văn Ba

1963

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

8/9

4,65

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/10/2013

185

Trần Thị Quỳnh Lê

1962

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/4/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/4/2015

186

Phạm Việt Thành

1979

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

6/9

3,99

01/4/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/4/2015

187

Ngô Thị Thu Huệ

1968

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

8/9

4,65

01/12/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/12/2015

188

Trịnh Thị Kim Hoa

1978

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

6/9

3,99

01/9/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/9/2014

189

Vũ Duy Quang

1965

GVTHCS chính

ĐH

A

ĐH

15a.201

9/9

4,98

01/10/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/10/2014

190

Lương Thị Bích Trâm

1967

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/8/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/8/2014

191

Huỳnh Thị Hồng Mai

1970

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

8/9

4,65

01/8/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/8/2014

192

Nguyễn Thị Thu Trà

1970

GVTHCS chính

ĐH

B

15a.201

7/9

4,32

01/02/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/02/2014

193

Châu Dương

1971

GVTHCS chính

ĐH

ĐH

15a.201

7/9

4,32

01/01/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/01/2014

194

Bùi Thị Thu Dung

1980

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

4/9

3,33

01/3/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/3/2014

195

Phạm Thị Nương Nương

1990

GVTHCS chính

ĐH

B

B

15a.201

1/9

2,34

15/4/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

1/9

2,34

15/4/2016

196

Đặng Thị Ánh Loan

1969

GVTHCS chính

ĐH

B

15a.201

7/9

4,32

01/5/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/5/2014

197

Huỳnh Anh Minh

1984

GVTHCS chính

ĐH

C

ĐH

15a.201

1/9

2,34

10/5/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

1/9

2,34

10/5/2014

198

Nguyễn Thị Liễu

1976

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

6/9

3,99

01/12/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/12/2013

199

Tạ Thị Thu Liễu

1969

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

6/9

3,99

01/12/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/12/2013

200

Trần Thị Minh Nga

1986

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

1/9

2,34

01/8/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

1/9

2,34

01/8/2015

Hạng III

201

Lê Minh Dân

1957

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

12%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

12%

01/10/2015

202

Lê Bá Mân

1957

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

10%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

10%

01/10/2015

203

Trần Thị Bích Hòa

1961

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

9%

01/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

9%

01/11/2015

204

Trần Thị Thu Hảo

1985

GVTHCS

A

15a.202

2/10

2,72

01/7/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,72

01/7/2015

205

Nguyễn Tấn Hải

1957

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

10%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

10%

01/10/2015

206

Nguyễn Thị Thu Hòa

1974

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/01/2014

207

Trần Thị Quỳnh Truyền

1962

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

5%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

5%

01/10/2015

208

Trần ThanhThân

1957

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

11%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

11%

01/10/2015

209

Trần Thị Lệ Thủy

1978

GVTHCS

15a.202

5/10

3,34

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/10/2013

210

Nguyễn Thị Huyền

1980

GVTHCS

15a.202

4/10

3,03

01/11/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/11/2013

211

Nguyễn Thị Thanh

1986

GVTHCS

B

A

15a.202

2/10

2,41

15/11/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

15/11/2013

212

Nguyễn Thị Cẩm Phương

1986

GVTHCS

15a.202

2/10

2,41

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/01/2015

213

Trần Thị Bích Lan

1961

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

7%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

7%

01/10/2015

214

Nguyễn Việt Cường

1981

GVTHCS

B

B

15a.202

5/10

3,34

01/02/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/02/2015

215

Hồ Thị Xuân Hồng

1987

GVTHCS

B

15a.202

1/10

2,10

10/5/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

10/5/2014

216

Trương Quang Long

1983

GVTHCS

15a.202

2/10

2,41

01/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/11/2015

217

Bùi Thị Thu Hà

1990

GVTHCS

B

A

15a.202

1/10

2,10

15/4/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

15/4/2016

218

Phan Thị Thu

1979

GVTHCS

15a.202

5/10

3,34

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/10/2013

219

Nguyễn Trọng Vũ

1979

GVTHCS

A

A

15a.202

3/10

2,72

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/12/2014

220

Đoàn Thị Thùy Nga

1967

GVTHCS

B

15a.202

8/10

4,27

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/10/2015

221

Vi Thị Thanh Hữu

1989

GVTHCS

B

15a.202

1/10

2,10

15/4/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

15/4/2016

222

Lê Anh Thùy

1985

GVTHCS

B

B

15a.202

2/10

2,41

15/4/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

15/4/2014

THCS TỊNH AN

Hạng II

223

Võ Duy Phát

1963

Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.201

9/9

4,98

6%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

6%

01/10/2015

224

Trấn Phong

1956

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

12%

01/12/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

12%

01/12/2015

225

Trương Quang Cam

1959

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

9/9

4,98

7%

01/12/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

7%

01/12/2015

226

Nguyễn Thị Thu Nga

1964

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

8/9

4,65

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/10/2013

221

Lê Thị Thanh Hương

1965

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/10/2013

228

Trần Thị Thanh Vân

1976

GVTHCS chính

ĐH

ĐH

A

15a.201

6/9

3,99

01/12/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/12/2013

229

Võ Thị Cẩm Quỳnh

1974

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

6/9

3,99

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/10/2015

230

Cao Văn Bông

1968

GVTHCS chính

ĐH

ĐH

15a.201

3/9

3,00

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

01/9/2015

231

Phan Thị Thương Thương

1981

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

3/9

3,00

01/8/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

01/8/2013

Hạng III

232

Phan Xuân Đông

1972

GVTHCS

ĐH

A

A

15a.202

7/10

3,96

01/5/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

01/5/2014

233

Nguyễn Đào Tiên

1975

GVTHCS

ĐH

A

A

15a.202

7/10

3,96

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

01/9/2015

234

Tôn Long Phương

1982

GVTHCS

ĐH

A

A

15a.202

4/10

3,03

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/12/2014

235

Nguyễn Thị Kiều Nga

1980

GVTHCS

ĐH

B

15a.202

5/10

3,34

01/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/11/2014

236

Nguyễn Tấn Sơn

1962

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

6%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

6%

01/10/2015

237

Tôn Thị Hồng Thư

1964

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

6%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

6%

01/10/2015

238

Đặng Thị Thu Thủy

1962

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

01/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/9/2013

239

Phạm Thị Hường

1961

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/10/2013

240

Nguyễn Thị Bích Ngọc

1962

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/10/2013

241

Huỳnh Duy Nhựt

1964

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/10/2013

242

Đặng Thị Như Xuân

1961

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/10/2014

243

Nguyễn Văn Hòe

1958

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/10/2015

244

Nguyễn Ngọc Bản

1965

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/10/2013

245

Bùi Thị Thu Hương

1966

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/9/2014

246

Ngô Thị Thái Thư

1964

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/9/2014

247

Bùi Thùy Lý

1964

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/10/2014

248

Nguyễn Thị Huyền

1967

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/11/2014

249

Đỗ Thị Kim Sinh

1963

GVTHCS

A

15a.202

7/10

3,96

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

01/9/2015

250

Lê Thị Hiền

1978

GVTHCS

A

15a.202

5/10

3,34

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/10/2013

THCS NGUYỄN CÁT

Hạng II

251

Võ Đức Tánh

1960

Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.201

9/9

4,98

12%

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

12%

01/9/2015

252

Nguyễn Giai

1961

Phó Hiệu trưởng

ĐH

15a.201

9/9

4,98

8%

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

8%

01/01/2015

253

Nguyễn Văn Hân

1970

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.201

5/9

3,66

01/11/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/11/2014

254

Đinh Thành An

1967

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/9/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/9/2013

255

Đinh Công Chất

1979

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

5/9

3,66

01/01/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/01/2014

256

Nguyễn Thị Chính

1970

GVTHCS chính

ĐH

B

15a.201

6/9

3,99

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/01/2013

257

Hồ Kim Chơn

1958

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

9/9

4,98

15%

01/12/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

15%

01/12/2015

258

Nguyễn Thị Thu Hà

1972

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

7/9

4,32

01/10/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/10/2014

259

Trần Thị Bích Hà

1979

GVTHCS chính

ĐH

B2

A

15a.201

5/9

3,66

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/10/2013

260

Phạm Thị Hồng Hiên

1981

GVTHCS chính

ĐH

B

15a.201

4/9

3,33

01/4/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/4/2014

261

Phạm Thị Bích Liên

1977

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

6/9

3,99

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/9/2015

262

Đinh Tấn Long

1972

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

6/9

3,99

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/01/2013

263

Lê Lùng

1965

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

9/9

4,98

6%

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

6%

01/01/2015

264

Nguyễn Sơn Nhi

1965

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/8/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/8/2014

265

Lê Quang Nhơn

1967

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

8/9

4,65

01/9/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/9/2014

266

Trần Ry

1965

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

9/9

4,98

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/9/2015

267

Nguyễn Thị Bích Thanh

1979

GVTHCS chính

ĐH

B2

15a.201

7/9

4,32

01/10/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/10/2014

268

Nguyễn Thị Kim Thanh

1979

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

5/9

3,66

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/10/2013

269

Tôn Thị Kim Thúy

1973

GVTHCS chính

ĐH

B

A

15a.201

6/9

3,99

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/01/2013

270

Bùi Văn Tường

1964

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

9/9

4,98

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/10/2013

271

Phan Thị Anh Vũ

1977

GVTHCS chính

ĐH

B2

15a.201

6/9

3,99

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/10/2015

272

Dương Thành Vũ

1985

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

1/9

2,34

01/11/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

1/9

2,34

01/11/2014

Hạng III

273

Phạm Giang

1966

GVTHCS

B

15a.202

8/10

4,27

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/10/2014

274

Đỗ Cao Hiền

1974

GVTHCS

B2

15a.202

6/10

3,65

01/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/9/2013

275

Đinh Tấn Hoàng

1977

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/10/2014

276

Nguyễn Hồng

1959

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

6%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

6%

01/10/2015

277

Lê Thị Xuân Hương

1970

GVTHCS

15a.202

8/10

4,27

01/12/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/12/2015

278

Lê Thị Hồng Lan

1961

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/01/2013

279

Lê Kim Lãnh

1961

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/01/2013

280

Cao Lâm

1982

GVTHCS

B

B

15a.202

3/10

2,72

01/8/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/8/2013

281

Đinh Thị Kim Liên

1967

GVTHCS

15a.202

8/10

4,27

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/10/2013

282

Đoàn Thanh Liên

1979

GVTHCS

15a.202

5/10

3,34

01/02/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/02/2014

283

Võ Tấn Minh

1967

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/6/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/6/2014

284

Phan Trọng Nam

1964

GVTHCS

15a.202

9/10

4,58

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/10/2013

285

Đinh Tấn Phước

1974

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/9/2015

286

Nguyễn Mạnh Tài

1982

GVTHCS

B

A

15a.202

4/10

3,03

01/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/11/2015

287

Hàn Văn Thanh

1971

GVTHCS

B

A

15a.202

7/10

3,96

01/5/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

01/5/2014

288

Trần Đình Thọ

1976

GVTHCS

B2

15a.202

6/10

3,65

01/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/9/2014

289

Lê Thông

1968

GVTHCS

15a.202

8/10

4,27

01/8/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/8/2013

290

Lê Thị Thu Thủy

1962

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/12/2014

291

Nguyễn Thị Bích Thủy

1967

GVTHCS

15a.202

8/10

4,27

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/10/2013

292

Trương Thị Minh Tiên

1974

GVTHCS

A

15a.202

6/10

3,65

01/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/9/2013

293

Võ Vàng

1980

GVTHCS

15a.202

4/10

3,03

01/5/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/5/2015

294

Phạm Xuân Vương

1964

GVTHCS

15a.202

9/10

4,58

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/10/2013

295

Trần Văn Thiên

1988

GVTHCS

15a.202

1/10

2,10

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

01/10/2014

THCS VÕ BẨM

Hạng II

296

Phạm Thám

03/9/1959

Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

9%

0.35

01/02/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

9%

0.35

01/02/2015

297

Trương Tất

20/06/1964

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/10/2013

298

Nguyễn Ngọc Dũng

06/10/1960

GVTHCS chính

ĐH

C

A

15a.201

9/9

4,98

6%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

6%

01/10/2015

299

Đỗ Minh Anh

19/3/1960

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

9/9

4,98

6%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

6%

01/10/2015

300

Quảng Mạnh Trí

12/11/1962

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/10/2015

301

Đỗ Văn Vân

01/01/1964

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

9/9

4,98

01/12/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/12/2015

302

Phan Văn Sơn

15/10/1966

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/10/2015

303

Nguyễn Thị Thu By

01/12/1968

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/6/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/6/2014

304

Lê Lai

07/3/1964

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/8/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/8/2014

305

Nguyễn Ngọc Lễ

28/9/1966

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

8/9

4,65

01/8/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/8/2014

306

Trương Quang Hóa

20/4/1965

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

8/9

4,65

01/8/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/8/2014

307

Nguyễn Thị Kim Thạch

25/6/1968

GVTHCS chính

ĐH

B2

A

15a.201

8/9

4,65

01/11/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/11/2014

308

Lê Thị Tâm

01/01/1980

GVTHCS chính

ĐH

B2

A

15a.201

3/9

3,33

01/3/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,33

01/3/2014

309

Lê Thị Nho

10/10/1978

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

6/9

3,99

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/10/2015

310

Phó Ngọc Chi

30/10/1970

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/10/2015

311

Trương Thị Kim Tuyến

19/9/1982

GVTHCS chính

ĐH tin

B

A

15a.201

3/9

3,00

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

01/9/2015

312

Đoàn Thị Minh Hoành

02/4/1968

GVTHCS chính

ĐH

B

A

15a.201

6/9

3,99

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/01/2013

313

Nguyễn Thị Sông Hương

02/10/1975

GVTHCS chính

ĐH

B2

A

15a.201

6/9

3,99

01/12/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/12/2013

314

Trần Quang Vinh

24/9/1981

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

4/9

3,33

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/10/2013

315

Diệp Thị Thu Trang

15/11/1981

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

3/9

3,00

01/8/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

01/8/2013

316

Phan Nữ Khánh Vy

25/12/1984

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

3/9

3,00

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

01/9/2015

317

Ngô Thị Phương

19/6/1980

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

5/9

3,66

01/11/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/11/2013

318

Cao Văn Cường

22/3/1978

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

5/9

3,66

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/10/2013

319

Võ Thị Thu Hồng

12/11/1981

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

5/9

3,66

01/12/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/12/2014

320

Nguyễn Tuân

16/10/1990

GVTHCS chính

ĐH

B

B

15a.201

1/9

2,34

01/02/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

1/9

2,34

01/02/2016

Hạng III

321

Phạm Tiên

12/3/1957

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

10%

01/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

10%

01/11/2015

322

Đỗ Thanh Trí

24/10/1960

GVTHCS

A

A

15a.202

10/10

4,89

5%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

5%

01/10/2015

323

Ngô Văn Khôi

12/03/1961

Phó Hiệu trưởng

A

15a.202

10/10

4,89

01/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/12/2013

324

Đỗ Thị Hoài

10/10/1964

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/10/2015

325

Vũ Thị Anh Vy

01/01/1965

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/9/2014

326

Nguyễn Minh Thắng

10/4/1964

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/9/2013

327

Nguyễn Thị Xuân Thu

24/6/1969

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/9/2013

328

PhạmThị Bai

09/9/1969

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/9/2013

329

Nguyễn Tấn Tân

24/4/1969

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/01/2015

330

Nguyễn Thị Thanh Ba

06/11/1968

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/6/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/6/2015

331

Trương Thị Hạnh

21/12/1966

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/10/2013

332

Đặng Thị Kim Liên

26/3/1966

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/10/2015

333

Nguyễn Xuân Tiên

15/11/1969

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/12/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27,

01/12/2015

334

Trần Thị Minh Thắm

10/07/1971

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/12/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/12/2015

335

Đặng Việt

10/7/1965

GVTHCS

A

15a.202

6/10

3,65

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/9/2015

336

Đỗ Thị Phương Dung

02/3/1965

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/10/2013

337

Quảng Thị Yến

28/01/1969

GVTHCS

A

A

15a.202

7/10

3,96

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

01/01/2013

338

Dương Thị Yến Lan

04/8/1976

GVTHCS

A

15a.202

6/10

3,65

01/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/9/2014

339

Nguyễn Thị Hồng Lan

06/6/1965

GVTHCS

B

A

15a.202

8/10

4,27

01/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/9/2013

340

Dương Thị Thu Bông

15/8/1978

GVTHCS

A

15a.202

5/10

3,34

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/10/2013

341

Trần Nhật

05/05/1983

GVTHCS

A

15a.202

2/10

2,41

01/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/9/2013

342

Nguyễn Thị Minh Đức

12/11/1965

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/9/2014

343

Phùng Thị Ngọc Sương

01/01/1978

GVTHCS

B

B

15a.202

5/10

3,34

01/02/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/02/2014

344

Đỗ Mười

25/8/1974

GVTHCS

B

B

15a.202

5/10

3,34

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/10/2013

345

Bùi Mạnh Hùng

28/3/1983

GVTHCS

A

15a.202

2/10

2,41

01/02/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/02/2015

346

Hùynh Thị Minh Thuyền

02/7/1985

GVTHCS

A

15a.202

1/10

2,10

01/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

01/9/2014

347

Trần Thị Hát

08/8/1969

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/10/2014

THCS CHÁNH LỘ

Hạng II

348

Lê Ngọc Tuấn

1963

Hiệu trưởng

ĐH

A

B

15a.201

9/9

4,98

6%

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

6%

01/01/2015

349

Nguyễn Thanh Sơn

1969

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

8/9

4,65

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/01/2013

350

Trần Thị Thanh Trinh

1982

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

4/9

3,33

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/10/2015

351

Nguyễn Thị Phương Tuyến

1981

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

5/9

3,66

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/9/2015

352

Hồ Thị Ngọc Sương

1966

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

B

15a.201

7/9

4,32

01/7/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/7/2015

353

Võ Thị Thu Hồng

1981

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

3/9

3,00

15/9/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

15/9/2013

354

Phạm Thị Thiên Nga

1979

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

5/9

3,66

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/9/2015

355

Võ Thị Nga

194

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/10/2013

356

Đỗ Thị Nhất Linh

1976

GVTHCS chính

ĐH

B

A

15a.201

6/9

3,99

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/01/2013

357

Phạm Thị Thu Ba

1978

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

5/9

3,66

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/01/2013

358

Bùi Thị Nguyên Trang

1982

GVTHCS chính

ĐH

C

15a.201

3/9

3,00

01/9/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

01/9/2013

359

Lê Hoàng Nhi

1969

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/01/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/01/2014

360

Ngô Thị Phương Lan

1976

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

6/9

3,99

01/12/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/12/2013

361

Nguyễn Thị Trúc Giang

1972

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/12/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/12/2013

362

Lương Thị Phương Uyên

1968

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

7/9

4,32

01/10/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/10/2014

363

Thiều Thị Như Khuê

1978

GVTHCS chính

ĐH

B

15a.201

4/9

3,33

01/5/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/5/2014

364

Nguyễn Thị Hữu

1960

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/9/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/9/2014

365

Lê Hùng Vương

1985

GVTHCS chính

ĐH

A

B

15a.201

3/9

3,00

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

01/01/2015

366

Đào Ngọc Phú

1981

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

4/9

3,33

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/10/2013

Hạng III

367

Nguyễn Mau

1958

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

10%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

10%

01/10/2015

368

Vương Thị Tường Vy

1981

GVTHCS

15a.202

5/10

3,34

01/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/9/2014

369

Phạm Nữ Chi Hoa

1984

GVTHCS

B

B

15a.202

4/10

3,03

01/05/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/05/2015

370

Phạm Thị Lan

1962

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

6%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

6%

01/10/2015

371

Nguyễn Đình Hòe

1957

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

7%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

7%

01/10/2015

372

Nguyễn Thị Xuân Ái

1980

GVTHCS

A

15a.202

5/10

3,34

01/11/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/11/2013

373

Trần Thị Trâm

1982

GVTHCS

B

A

15a.202

3/10

2,72

01/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/9/2013

374

Lê Thị Tường Vi

1967

GVTHCS

15a.202

9/10

4,58

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/10/2015

375

Nguyễn Ngọc Cư

1965

GVTHCS

15a.202

7/10

3,96

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

01/01/2015

376

Lê Thị My Nga

1961

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

5%

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

5%

01/9/2015

377

Trần Thị Mỹ Thuận

1985

GVTHCS

B

B

15a.202

3/10

2,72

01/11/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/11/2013

378

Nguyễn Thị Toàn

1964

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/10/2015

THCS TRẦN HƯNG ĐẠO

Hạng II

379

Lê Văn Cảnh

1958

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

9/9

4,98

10%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

10%

01/10/2015

380

Nguyễn Duy Ninh

1958

GVTHCS chính

ĐH

B

15a.201

9/9

4,98

11%

01/11/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

11%

01/11/2015

381

Trần Quang Khải

1959

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

19%

01/12/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

19%

01/12/2015

382

Nguyễn Tú

1962

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

11%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

11%

01/10/2015

383

Phạm Thị Lan Hương

1965

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/10/2013

384

Nguyễn Thị Thu Thủy

1966

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

9/9

4,98

5%

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

5%

01/01/2015

385

Vũ Thục Vinh

1963

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

9/9

4,98

5%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

5%

01/10/2015

386

Nguyễn Thị Mạo

1962

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

9/9

4,98

01/12/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/12/2014

387

Lê Thị Tuyết

1965

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

8/9

4,65

01/01/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/01/2014

388

Bùi Phương Thủy

1965

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

9/9

4,98

01/12/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/12/2015

389

Lê Thị Thanh Hương

1967

GVTHCS chính

ĐH

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/02/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/02/2014

390

Phạm Thị Thương

1967

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

7/9

4,32

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/01/2013

391

Nguyễn Thị Mỹ Lệ

1971

GVTHCS chính

ĐH

C1

B

15a.201

7/9

4,32

01/02/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/02/2013

392

Nguyễn Thị Hoa

1966

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/5/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/5/2014

393

Lê Võ Việt Thanh

1967

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

8/9

4,65

01/4/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/4/2015

394

Nguyễn Vũ Thị Biên

1974

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/9/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/9/2014

395

Võ Thị Xây

1968

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/10/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/10/2014

396

Lê Thị Kim Trâm

1970

GVTHCS chính

ĐH

ĐH

B

15a.201

6/9

3,99

01/02/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/02/2014

397

Nguyễn Thị Kiệm

1970

GVTHCS chính

ĐH

B2

A

15a.201

7/9

4,32

01/11/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/11/2014

398

Phạm Sơn

1967

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

6/9

3,99

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/01/2013

399

Bùi Minh Hân

1967

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

7/9

4,32

01/7/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/7/2015

400

Nguyễn Thị Tuyết Nga

1978

GVTHCS chính

ĐH

B

15a.201

6/9

3,99

01/3/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/3/2015

401

Nguyễn Thị Phi Vũ

1977

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

5/9

3,66

01/4/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/4/2013

402

Nguyễn Thùy Linh

1977

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

6/9

3,99

01/3/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/3/2014

403

Trần Thị Thùy Trang

1980

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

5/9

3,66

01/11/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/11/2014

404

Trần Thị Giang Ngọc

1977

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

5/9

3,66

01/11/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/11/2014

405

Nguyễn Thị Cẩm Vân

1982

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

4/9

3,33

01/3/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/3/2014

406

Trần Thị Thanh Thủy

1980

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

5/9

3,66

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/9/2015

407

Trương Thị Lâm Bình

1980

GVTHCS chính

ĐH

B

A

15a.201

5/9

3,66

01/8/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/8/2014

408

Trần Thị Đăng Nguyệt

1978

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

6/9

3,99

01/3/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/3/2015

409

Kiều Minh Vương

1982

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

4/9

3,33

01/12/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/12/2014

410

Phùng Thị Mỹ Nhung

1983

GVTHCS chính

ĐH

C

ĐH

15a.201

4/9

3,33

01/3/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/3/2015

411

Trần Lê Hòa Lâm

1984

GVTHCS chính

ĐH

B

A

15a.201

4/9

3,33

01/02/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/02/2015

412

Nguyễn Thị Mai Phương

1983

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

3/9

3,00

01/9/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

01/9/2013

413

Đinh Thị Phương Lan

1982

GVTHCS chính

ĐH

B

15a.201

3/9

3,00

01/9/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

01/9/2013

414

Trần Phạm Ái Vy

1983

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

3/9

3,00

01/9/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

01/9/2013

415

Đỗ Khắc Công

1981

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

4/9

3,33

15/9/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

15/9/2014

416

Đỗ Tế Thế

1986

GVTHCS chính

ĐH

C

ĐH

15a.201

2/9

2,67

15/11/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2,67

15/11/2013

417

Tạ Thị Thu Đông

1986

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

2/9

2,67

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2,67

01/01/2015

Hạng III

418

Phạm Thị Thêm

1961

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

6%

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

6%

01/9/2015

419

Trần Thị Lý

1963

GVTHCS

B

15a.202

10/10

4,89

01/3/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/3/2013

420

Võ Thị Thanh Thủy

1963

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/10/2013

421

Nguyễn Thị Lan

1966

GVTHCS

B

15a.202

10/10

4,89

01/7/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/7/2015

422

Lê Thị Cẩm

1967

GVTHCS

ĐH

15a.202

8/10

4,27

01/3/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/3/2014

423

Nguyễn Thị Thu Phương

1966

GVTHCS

15a.202

9/10

4,58

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/01/2015

424

Mai Thị Thanh Tài

1969

GVTHCS

15a.202

7/10

3,96

01/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

01/11/2014

425

Trương Thị Thanh Hà

1978

GVTHCS

ĐH

B

A

15a.202

6/10

3,65

01/3/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/3/2015

426

Nguyễn Thị Bích Ngọc

1979

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

6/10

3,65

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/10/2015

427

Phạm Thị Thúy Trinh

1976

GVTHCS

B

A

15a.202

7/10

3,96

01/12/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

01/12/2015

428

Lê Thị Qúy Nga

1982

GVTHCS

A

15a.202

4/10

3,03

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/10/2013

429

Nguyễn Thị Kim Thoa

1980

GVTHCS

15a.202

5/10

3,34

26/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

26/9/2015

430

Nguyễn Thị Trà Giang

1977

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

5/10

3,34

01/6/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/6/2014

431

Nguyễn Thị Duy Trinh

1980

GVTHCS

15a.202

4/10

3,03

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/10/2013

432

Lục Bá Danh

1984

GVTHCS

ĐH

15a.202

4/10

3,03

01/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/11/2015

433

Phạm Thị Ái Liên

1982

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

4/10

3,03

01/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/11/2015

434

Nguyễn Thị Nhung

1980

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

3/10

2,72

01/8/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/8/2013

435

Lê Tấn Quốc

1984

GVTHCS

ĐH

B

A

15a.202

3/10

2,72

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/01/2015

436

Nguyễn Thị Thương

1983

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

2/10

2,41

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/01/2015

437

Nguyễn Thị Minh Thư

1986

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

2/10

2,41

03/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

03/01/2015

438

Nguyễn Lê Thủy Nguyên

1991

GVTHCS

15a.202

1/10

2,10

15/4/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

15/4/2016

THCS QUẢNG PHỦ

Hạng II

439

Huỳnh Minh Lương

1958

Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.201

9/9

4,98

15%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

15%

01/10/2015

440

Trần Hiền

1965

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

9/9

4,98

8%

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

8%

01/01/2015

441

Bùi Tá Bình

1964

GVTHCS chính

ĐH

B

A

15a.201

9/9

4,98

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/10/2013

442

Bùi Tấn Tâm

1963

GVTHCS chính

ĐH

B2

15a.201

8/9

4,65

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/10/2013

443

Trương Thị Minh Huệ

1966

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/10/2013

444

Nguyễn Thị Thu Dung

1967

GVTHCS chính

ĐH

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/8/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/8/2014

445

Nguyễn Thị Kim Oanh

1963

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

8/9

4,65

01/8/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/8/2014

446

Ng. Thị Thanh Minh

1977

GVTHCS chính

ĐH

B

A

15a.201

5/9

3,66

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/10/2013

447

Phạm Lê Ân

1971

GVTHCS chính

ĐH

B

15a.201

6/9

3,99

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/9/2015

448

Trần Thị Thanh Huệ

1978

GVTHCS chính

ĐH

A

B

15a.201

5/9

3,66

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/10/2013

449

Phan Thị Tuyết Sương

1982

GVTHCS chính

ĐH

B

B

15a.201

2/9

2,67

01/5/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2,67

01/5/2015

450

Ng. Thị Kim Tuyến

1974

GVTHCS chính

ĐH

B2

A

15a.201

6/9

3,99

01/9/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/9/2014

451

Nguyễn Phương Lịch

1978

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

5/9

3,66

01/11/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/11/2015

452

Võ Thị Lương

1988

GVTHCS chính

ĐH

B

ĐH

15a.201

1/9

2,34

15/4/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

1/9

2,34

15/4/2016

453

Trương Thị Phương Chi

1967

GVTHCS chính

ĐH

B2

A

15a.201

8/9

4,65

01/12/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/12/2014

454

Trương Thị ThanhThanh

1969

GVTHCS chính

ĐH

B2

A

15a.201

8/9

4,65

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/01/2015

455

Nguyễn Thanh Nhàng

1980

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

4/9

3,33

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/10/2013

456

Nguyễn Ngọc Hướng

1981

GVTHCS chính

ĐH

B

B

15a.201

5/9

3,66

01/4/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/4/2015

457

Đỗ Đình Oai

1970

GVTHCS chính

Ths

C

A

15a.201

6/9

3,99

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/01/2013

458

Nguyễn Thị Mỹ Dung

1982

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

4/9

3,33

01/8/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/8/2015

459

Đặng Thị Hoàng Yến

1981

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

5/9

3,66

01/12/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/12/2014

Hạng III

460

Lê Thị Thu Toàn

1975

Phó Hiệu trưởng

ĐH

B

A

15a.202

6/10

3,65

01/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/01/2014

461

Trương Quyền

1957

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

12%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

12%

01/10/2015

462

Đặng Thị Kim Anh

1961

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

7%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

7%

01/10/2015

463

Nguyễn Ngọc Bình

1951

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

9%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

9%

01/10/2015

464

Đỗ Trọng Tâm

1957

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

8%

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

8%

01/9/2015

465

Mai Văn Xu

1959

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

5%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

5%

01/10/2015

466

Nguyễn Thị Lan Anh

1963

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/10/2014

467

Lê Thị Minh Tuệ

1968

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/7/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27,

01/7/2014

468

Đỗ Thị Hồng Thủy

1977

GVTHCS

ĐH

A

A

15a.202

6/10

3,65

01/3/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/3/2015

469

Đỗ Thị HồngThảo

1972

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

5/10

3,34

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/10/2013

470

Vương Nữ Quỳnh Dao

1972

GVTHCS

ĐH

15a.202

4/10

3,03

01/6/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/6/2014

471

Võ Thị Như Trâm

1979

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

3/10

2,72

01/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/9/2013

472

Trần Thị Mỹ Tân

1983

GVTHCS

ĐH

A

A

15a.202

3/10

2,72

01/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/9/2013

473

Võ Thị Sen

1983

GVTHCS

ĐH

15a.202

4/10

3,03

01/3/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/3/2014

474

Trần Thị Hà

1983

GVTHCS

ĐH

A

A

15a.202

4/10

3,03

01/5/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/5/2015

475

Thái Đức Thạch

1968

GVTHCS

A

15a.202

6/10

3,65

01/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/12/2013

476

Nguyễn Hoài Đa

1982

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

2/10

2,41

01/7/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/7/2014

477

Nguyễn Đức Thắng

1960

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

5%

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

5%

01/9/2015

478

Đỗ Văn Ái

1964

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

9/10

4,58

01/12/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/12/2015

479

Lê Thị Kim Anh

1968

GVTHCS

15a.202

7/10

3,96

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

01/10/2015

480

Nguyễn Thị Hoàng Trâm

1967

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/01/2013

481

Nguyễn Thị Sang

1967

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/12/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/12/2015

482

Tôn Thị Nhung

1968

GVTHCS

A

15a.202

7/10

3,96

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

01/01/2013

483

Lý Thị Thu Huyền

1981

GVTHCS

A

A

15a.202

4/10

3,03

01/8/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/8/2015

484

Hồ Thành

1961

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

6%

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

6%

01/9/2015

485

Huỳnh Văn Đông

1960

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

9%

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

9%

01/9/2015

THCS NGHĨA AN

Hạng II

486

Phạm Văn Nghiệp

1962

Hiệu trưởng

ĐH

15a.201

9/9

4,98

5%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

5%

01/10/2015

487

Lê Văn Tạo

1962

Phó Hiệu trưởng

ĐH

15a.201

9/9

4,98

01/10/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/10/2014

488

Nguyễn Thị Thu Hiền

1969

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

9/9

4,98

01/12/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/12/2015

489

Bùi Tấn Xương

1966

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

7/9

4,32

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/9/2015

490

Phạm Thị Sương

1979

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

5/9

3,66

01/12/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/12/2014

491

Phan Thị Kiều Huyên

1980

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

5/9

3,66

01/11/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/11/2014

492

Lê Văn Một

1980

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

4/9

3,33

01/3/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/3/2013

493

Nguyễn Văn Hoàng

1978

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

4/9

3,33

01/11/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/11/2015

494

Trương Văn Thịnh

1982

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

3/9

3,00

15/9/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

15/9/2013

495

Nguyễn Kiên Cường

1983

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

3/9

3,00

15/9/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

15/9/2013

496

Trương Thị Nha Trang

1982

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

4/9

3,33

01/11/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/11/2014

497

Phan Thị Thùy Hương

1979

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

2/9

2,67

01/8/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2,67

01/8/2013

498

Nguyễn Thị Ngọc Lan

1982

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

4/9

3,33

01/6/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/6/2013

Hạng III

499

Nguyễn Lương Hùng

1961

GVTHCS

15a.202

9/10

4,58

5%

01/12/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

5%

01/12/2015

500

Đinh Kim Vũ

1966

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

01/3/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/3/2015

501

Lê Văn Thuận

1966

Phó Hiệu trưởng

15a.202

9/10

4,58

01/3/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/3/2013

502

Đỗ Ngọc Tuấn

1957

GVTHCS

15a.202

9/10

4,58

01/4/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/4/2015

503

Phạm Định

1961

GVTHCS

15a.202

9/10

4,58

01/4/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/4/2015

504

Nguyễn Thị Bé

1963

GVTHCS

15a.202

8/10

4,27

01/4/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/4/2013

505

Phan Thị Nho

1969

GVTHCS

15a.202

8/10

4,27

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/10/2013

506

Nguyễn Năm

1969

GVTHCS

15a.202

8/10

4,27

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/01/2015

507

Nguyễn Hữu Tích

1970

GVTHCS

15a.202

8/10

4,27

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/10/2015

508

Lê Thị Hòa

1968

GVTHCS

15a.202

7/10

3,96

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

01/01/2013

509

Trương Thị Thu

1968

GVTHCS

15a.202

7/10

3,96

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

01/10/2013

510

Nguyễn Lân

GVTHCS

15a.202

7/10

3,96

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

01/10/2013

511

Nguyễn Ngọc Ninh

1969

GVTHCS

15a.202

7/10

3,96

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

01/10/2014

512

Nguyễn Công Quang

1967

GVTHCS

15a.202

7/10

3,96

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

01/10/2014

513

Nguyễn Thị Kim Truyền

1974

GVTHCS

A

B

15a.202

6/10

3,65

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/10/2013

514

Lê Thị Dạ Vũ

1974

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/10/2013

515

Phan Thượng Hiệu

1975

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/10/2013

516

Tô Tấn Phước

1966

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/10/2013

517

Lê Thị Hồng

1976

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/12/2013

518

Phạm Thị Lê

1976

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/12/2013

519

Tô Thị Thúy Hồng

1976

GVTHCS

A

15a.202

6/9

3,99

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/9

3,99

01/10/2014

520

Trần Văn Bính

1977

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/9/2014

521

Phan Thị Nở

1978

GVTHCS

15a.202

5/10

3,34

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/10/2013

522

Bùi Thị Thủy

1979

GVTHCS

15a.202

5/10

3,34

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/12/2014

523

Phạm Thị Ánh Tuyết

1979

GVTHCS

15a.202

5/10

3,34

01/02/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/02/2015

524

Hồ Thị Cẩm Nga

1982

GVTHCS

15a.202

4/10

3,03

01/11/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/11/2013

525

Phạm Thành Nhân

1978

GVTHCS

15a.202

4/10

3,03

01/11/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/11/2013

526

Nguyễn Thị Hoa

1979

GVTHCS

15a.202

5/10

3,34

01/6/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/6/2013

527

Trương Thị Anh Tùy

1982

GVTHCS

15a.202

4/10

3,03

18/5/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

18/5/2013

528

Nguyễn Văn Khoa

1980

GVTHCS

15a.202

4/10

3,03

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/12/2014

529

Nguyễn Văn Nghĩa

1980

GVTHCS

A

A

15a.202

4/10

3,03

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/12/2014

530

Nguyễn Sinh

1980

GVTHCS

15a.202

4/10

3,03

01/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/11/2015

531

Lý Thanh Hận

1982

GVTHCS

15a.202

4/10

3,03

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/12/2014

532

Kiều Quang Quy

1983

GVTHCS

A

15a.202

4/10

3,03

01/5/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/5/2015

533

Huỳnh Thị Thùy Dương

1981

GVTHCS

15a.202

4/10

3,03

01/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/11/2015

534

Phạm Thị Vân Kiều

1984

GVTHCS

15a.202

2/10

2,41

01/8/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/8/2013

535

Hà Văn Tâm

1984

GVTHCS

15a.202

3/10

2,72

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/9/2015

536

Phạm Thị Mỹ Nhung

1983

GVTHCS

15a.202

3/10

2,72

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/9/2015

537

Ngô Thị Kim Thúy

1979

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/10/2015

538

Trần Thị Tâm

1988

GVTHCS

B

15a.202

2/10

2,41

15/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

15/12/2013

539

Trịnh Thị Kim Thảo

1988

GVTHCS

B

B

15a.202

2/10

2,41

14/3/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

14/3/2015

540

Nguyễn Thị Kim

1988

GVTHCS

15a.202

2/10

2,41

14/3/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

14/3/2015

541

Đoàn Văn Huy

1985

GVTHCS

15a.202

2/10

2,41

14/3/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

14/3/2015

THCS TRẦN VĂN TRÀ

Hạng II

542

Đỗ Duy Bút

1959

Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

10%

01/12/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

10%

01/12/2015

543

Cao Văn Thủ

1958

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

10%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

10%

01/10/2015

544

Nguyễn Đình Quang

1962

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

9/9

4,98

6%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

6%

01/10/2015

545

Dương Thanh Trà

1972

GVTHCS chính

ĐH

B

A

15a.201

6/9

3,99

02/10/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

02/10/2014

546

Lê Thị Thu Hiền

1977

GVTHCS chính

ĐH

ĐH

A

15a.201

6/9

3,99

01/12/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/12/2014

547

Dương Quỳnh Hương

1977

GVTHCS chính

ĐH

ĐH

A

15a.201

6/9

3,99

01/9/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/9/2014

548

Đặng Thị Kim Cam

1978

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

5/9

3,66

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/10/2013

549

Nguyễn Thị Mỹ Trinh

1978

GVTHCS chính

ĐH

ĐH

A

15a.201

4/9

3,33

01/3/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/3/2014

550

Nguyễn Thị Thanh Hải

1983

GVTHCS chính

ĐH

B

KTV

15a.201

4/9

3,33

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/9/2015

551

Huỳnh Thị Như Hà

1979

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

4/9

3,33

01/11/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/11/2015

552

Nguyễn Ngọc Thanh

1980

GVTHCS chính

ĐH

B

ĐH

15a.201

3/9

3,00

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

01/9/2015

Hạng III

553

Nguyễn Ngọc Anh

1961

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

7%

01/12/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

7%

01/12/2015

554

Nguyễn Văn Nghệ

1964

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

6%

01/12/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

6%

01/12/2015

555

Huỳnh Thị Yến Nhi

1965

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/10/2013

556

Trần Văn Thiền

1962

GVTHCS

15a.202

9/10

4,58

01/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/11/2014

557

Đỗ Dư Hà

1966

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/10/2013

558

Nguyễn Thị Nguyệt

1965

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/10/2013

559

Nguyễn Thị Nhỏ

1965

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/10/2013

560

Phan Thị Phương Hiệp

1964

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/10/2013

561

Trương Công Long

1966

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/9/2014

562

Nguyễn Thị Nhung

1969

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

8/10

4,27

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/10/2014

563

Đỗ Đình Vân

1970

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/12/2014

564

Phạm Đình Nghệ

1970

GVTHCS

15a.202

8/10

4,27

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/10/2014

565

Nguyễn Thị Minh Xuân

1971

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/12/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/12/2015

566

Phạm Quý

1967

GVTHCS

A

15a.202

7/10

3,96

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

01/10/2014

567

Đinh Thị Bích Liên

1967

GVTHCS

A

15a.202

7/10

3,96

01/02/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

01/02/2015

568

Nguyễn Thị Thu Hòa

1976

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/9/2014

569

Nguyễn Thị Bích Lan

1977

GVTHCS

A

B

15a.202

6/10

3,65

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/9/2015

570

Nguyễn Thị Phương Thoa

1979

GVTHCS

A

A

15a.202

4/10

3,03

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/10/2013

571

Phan Thị Trang

1982

GVTHCS

A

15a.202

4/10

3,03

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/12/2014

572

Nguyễn Tiến Dũng

1982

GVTHCS

A

15a.202

1/10

2,10

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

01/01/2014

573

Nguyễn Vũ Minh Hường

1990

GVTHCS

B

15a.202

1/10

2,10

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

01/01/2014

574

Phạm Đình Duy

1986

GVTHCS

15a.202

1/10

2,10

01/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

01/9/2014

THCS NGHĨA HÀ

Hạng II

575

Bùi Phước

1959

Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

8%

0,4

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

8%

0,4

01/9/2015

576

Hồ Quang Bình

1964

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/10/2013

577

Nguyễn Hữu Công

1960

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

8%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

8%

01/10/2015

578

Trần Kim Anh

1961

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

8%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

8%

01/10/2015

579

Tôn Nữ Kiều Nga

1965

GVTHCS chính

ĐH

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/10/2013

580

Huỳnh Thị Loan

1968

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/10/2013

581

Trương Thị Thu Ba

1968

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/4/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/4/2014

582

Lê Thị Thiện

1972

GVTHCS chính

ĐH

ĐH

A

15a.201

7/9

4.32

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/10/2015

583

Dương Thị Thanh Hương

1969

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/9/2015

584

Trần Thị Lệ Nga

1967

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/9/2015

585

Ngô Thị Kim Phượng

1967

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

6/9

3,99

01/12/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/12/2013

586

Phan Thị Phương Mai

1967

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

6/9

3,99

01/9/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/9/2014

587

Phạm Thị Phương Dung

1979

GVTHCS chính

ĐH

A

B

15a.201

5/9

3,66

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/10/2013

588

Võ Thị Kim Sương

1977

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

5/9

3,66

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/01/2013

589

Trần Bảo Lâm

1984

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

3/9

3,00

15/9/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

15/9/2013

590

Phạm Văn Nam

1958

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

10%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

10%

01/10/2015

591

Võ Thị Dung

1965

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

8/9

4,65

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/10/2013

592

Huỳnh Thị Ngọc Hằng

1980

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

4/9

3,33

01/11/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/11/2013

Hạng III

593

Nguyễn Công Lực

1958

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

8%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

8%

01/10/2015

594

Thượng Tính

1961

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

10%

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

10%

01/01/2015

595

Nguyễn Văn Hóa

1956

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

5%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

5%

01/10/2015

596

Võ Văn Trí

1962

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/10/2013

597

Huỳnh Văn Phú

1961

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

5%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V,07.04,12

10/10

4,89

5%

01/10/2015

598

Trần Thị Lệ Hoa

1964

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/6/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/6/2015

599

Nguyễn Giao

1957

GVTHCS

A

15a.202

7/10

3,96

01/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

01/9/2014

600

Lê Thị Thu Nguyệt

1967

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/10/2015

601

Nguyễn Thị Bình

1975

GVTHCS

A

A

15a.202

6/10

3,65

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/9

3,65

01/12/2014

602

Lương Thị Mỹ Hạnh

1976

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

6/10

3,65

01/12/2013

GVTHCS hạng III

V,07,04,12

6/10

3,65

01/12/2013

603

Trần Đình Long

1978

GVTHCS

B

A

15a.202

5/10

3,34

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/10/2013

604

Lê Văn Tuyến

1979

GVTHCS

A

15a.202

5/10

3,34

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/12/2014

605

Phạm Thị Lệ Thu

1978

GVTHCS

A

15a.202

6/10

3,65

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/10/2015

606

Đỗ Thị Xuân Việt

1980

GVTHCS

B

A

15a.202

4/10

3,03

22/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

22/11/2014

607

Đặng Thị Kim Tâm

1979

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

5/10

3,34

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/9/2015

608

Nguyễn Thị Thanh Phương

1982

GVTHCS

A

15a.202

4/10

3,03

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/10/2014

609

Nguyễn Thị Thanh Nga

1983

GVTHCS

A

15a.202

4/10

3,03

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04,12

4/10

3,03

01/12/2014

610

Võ Tuấn Vinh

1977

GVTHCS

A

15a.202

4/10

3,03

01/3/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/3/2013

611

Nguyễn Thị Tố Nga

1978

GVTHCS

B

B

15a.202

4/10

3,03

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/10/2015

612

Trương Đình Hiệu

1982

GVTHCS

A

15a.202

4/10

3,03

01/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/11/2015

613

Nguyễn Thị Vi Na

1982

GVTHCS

A

15a.202

5/10

3,34

26/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07,04,12

5/10

3,34

26/9/2015

614

Trần Thị Thùy Ngân

1987

GVTHCS

B

B

15a.202

2/10

2,41

01/8/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/8/2013

615

Nguyễn Thị Yến

1987

GVTHCS

15a.202

2/10

2,41

15/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

15/12/2013

616

Lê Thị Quyên

1989

GVTHCS

ĐH

15a.202

1/10

2,10

07/01/2013

GVTHCShạnglII

V.07.04.12

1/10

2,10

07/01/2013

617

Nguyễn Thị Thanh Tuyền

1986

GVTHCS

A

15a.202

1/10

2,10

17/02/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04,12

1/10

2,10

17/02/2015

Giáo viên TH hạng IV:

618

Cao Thanh Thảo

1957

GVTH

TC

15.114

12/12

4,06

12%

01/12/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

12%

01/12/2015

THCS LÊ HỒNG PHONG

Hạng II

619

Nguyễn Tấn An

31/12/1958

Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.201

9/9

4,98

12%

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

12%

01/9/2015

620

Lê Thị Ánh

06/11/1962

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/01/2015

621

Nguyễn Thị Thu Ba

02/07/1963

GVTHCS chính

ĐH

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/8/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/8/2014

622

Nguyễn Thị Bền

28/07/1978

GVTHCS chính

ĐH

A

B

15a.201

5/9

3,66

01/12/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/12/2014

623

Nguyễn Thị Đào

24/10/1972

GVTHCS chính

ĐH

ĐH

15a.201

7/9

4,32

01/4/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/4/2015

624

Nguyễn Thị Thanh Huyền

03/06/1971

GVTHCS chính

ĐH

B

15a.201

6/10

3,99

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/10

3,99

01/01/2013

625

Nguyễn Văn Kết

20/03/1962

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

10%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

10%

01/10/2015

626

Lê Bích Lâm

19/04/1961

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

5%

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

5%

01/9/2015

627

Huỳnh Thị Tuyết Mai

12/05/1980

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

4/9

3,33

01/6/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/6/2015

628

Bùi Thị Hồng Nga

04/03/1966

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/8/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/8/2014

629

Nguyễn Văn Ninh

20/10/1956

GVTHCS chính

ĐH

C

A

15a.201

9/9

4,98

5%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

5%

01/10/2015

630

Nguyễn Thị Sương

20/11/1969

GVTHCS chính

ĐH

B

A

15a.201

7/9

4,32

01/5/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/5/2015

631

Nguyễn Văn Thắng

24/12/1959

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

16%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

16%

01/10/2015

632

Phạm Thị Lệ Thúy

16/03/1965

GVTHCS chính

ĐH

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/10/2013

633

Nguyễn Thị Thỏa

17/07/1979

GVTHCS chính

ĐH

B

B

15a.201

5/9

3,66

01/3/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/3/2015

634

Huỳnh Khánh Vinh

26/10/1975

GVTHCS chính

ĐH

B2

A

15a.201

6/9

3,99

01/9/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/9/2014

635

Võ Duy Linh

09/08/1981

GVTHCS chính

ĐH

B

A

15a.201

4/9

3,33

01/11/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/11/2015

Hạng III

636

Ngô Thành Tựu

24/12/1958

Phó Hiệu trưởng

15a.202

10/10

4,89

10%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

10%

01/10/2015

637

Phan Thị Hòa

21/07/1963

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/01/2015

638

Võ Thị Hòa

03/04/1980

GVTHCS

A

15a.202

5/10

3,34

01/3/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/3/2014

639

Phạm Thị Nguyệt

23/12/1978

GVTHCS

ĐH

B

15a.202

5/10

3,34

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/01/2015

640

Tôn Nữ Minh Nguyệt

31/12/1963

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/10/2013

641

Lê Bá Thùy Trang

08/04/1984

GVTHCS

C

A

15a.202

2/10

2,41

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/01/2015

642

Trần Vũ Thái

10/10/1961

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

11%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

11%

01/10/2015

643

Võ Thị Thanh Thủy

30/09/1964

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/10/2015

644

Nguyễn Thị Na Va

28/02/1989

GVTHCS

B

A

15a.202

1/10

2,10

10/5/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

10/5/2013

645

Đỗ Thị Tuyết Hạnh

26/02/1987

GVTHCS

B

KTV

15a.202

2/10

2,41

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/01/2013

646

Nguyễn Trương Thị Mỹ C...

22/05/1987

GVTHCS

B

VP

15a.202

1/10

2,10

01/8/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

01/8/2015

Tập Sự

647

Nguyễn Thị Thái Hòa

02/06/1984

GVTHCS

A

A

15a.202

2/10

2,41

01/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/01/2014

THCS TRẦN QUÝ HAI

Hạng II

648

Nguyễn Thị Kim Anh

18/01/1969

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

7/9

4,32

01/10/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/10/2014

649

Nguyễn Thị Minh Ánh

15/05/1971

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

7/9

4,32

01/10/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/10/2014

650

Cao Đình Dzai

20/01/1956

Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.201

9/9

4,98

10%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

10%

01/10/2015

651

Trần Thị Minh Diệu

06/07/1978

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

6/9

3,99

01/10/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/10/2014

652

Nguyễn Thị Thu Hằng

14/03/1971

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

7/9

4,32

01/11/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/11/2014

653

Trần Thị Thanh Hương

29/12/1975

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

6/9

3,99

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/10/2013

654

Võ Văn Lê

15/05/1960

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

5/9

3,99

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,99

01/9/2015

655

Lê Thị Thuấn

20/11/1977

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

5/9

3,99

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,99

01/10/2015

656

Phạm Tắc

02/10/1979

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

5/9

3,66

01/4/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/4/2014

657

Phan Thị Ái Nhi

20/10/1978

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.202

5/9

3,34

01/02/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,34

01/02/2015

Hạng III

658

Trần Thị Thu Hà

01/01/1968

GVTHCS

A

A

15a.202

8/10

4,27

01/4/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/4/2013

659

Phan Thị Hồng Hải

01/09/1967

GVTHCS

A

A

15a.202

9/10

4,58

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/10/2013

660

Phạm Duy Hào

01/01/1959

GVTHCS

A

A

15a.202

10/10

4,89

10%

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

10%

01/9/2015

661

Nguyễn Thị Thanh Khiết

04/10/1961

GVTHCS

A

A

15a.202

10/10

4,89

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/10/2014

662

Tôn Thị Kim Liên

08/09/1986

GVTHCS

A

A

15a.202

2/10

2,41

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/01/2015

663

Nguyễn Thị Kim Loan

18/12/1980

GVTHCS

A

A

15a.202

4/10

3,03

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/10/2013

664

Nguyễn Văn Lâm

08/07/1961

GVTHCS

A

A

15a.202

10/10

4,89

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/10/2013

665

Lê Thị Hồng Phương

15/08/1967

GVTHCS

A

A

15a.202

8/10

4,27

01/6/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/6/2015

666

Nguyễn Đình Tân

18/11/1956

Phó Hiệu trưởng

A

A

15a.202

10/10

4,89

10%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

10%

01/10/2015

667

Đặng Văn Tân

11/05/1959

GVTHCS

A

A

15a.202

10/10

4,89

8%

01/12/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

8%

01/12/2015

668

Nguyễn Thị Xuân Thủy

12/10/1968

GVTHCS

A

A

15a.202

8/10

4,27

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/10/2014

669

Nguyễn Thị Thu Yến

19/10/1966

GVTHCS

A

A

15a.202

8/10

4,27

01/4/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/4/2013

THCS TỊNH ẤN TÂY

Hạng II

670

Nguyễn Thị Thúy Sinh

01/05/1968

Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/10/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/10/2014

671

Bùi Phước Thạnh

01/01/1958

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

8%

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

8%

01/01/2015

672

Nguyễn Tân

20/01/1959

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

6%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

6%

01/10/2015

673

Nguyễn Thị Xuân Vui

20/12/1974

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

6/9

3,99

01/12/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/12/2013

674

Nguyễn Thị Cát Thy

26/09/1978

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

6/9

3,99

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/10/2015

675

Nguyễn Tấn Hiệp

22/05/1968

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

6/9

3,99

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/01/2013

676

Trần Minh Hiến

02/02/1968

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/10/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/10/2014

677

Nguyễn Duy Hưng

30/06/1969

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

01/12/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/12/2014

678

Huỳnh Thị Thơ

20/08/1980

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

5/9

3,66

01/3/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/3/2014

679

Phạm Thành Ngôn

07/09/1962

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

5%

01/12/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

5%

01/12/2015

680

Nguyễn Thị Hải

12/09/1978

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

5/9

3,66

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/10/2013

681

Trần Thị Lộng Ngõa

17/12/1965

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/4/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/4/2013

682

Từ Thị Cẩm Hưng

16/01/1973

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

6/9

3,99

01/12/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/12/2013

683

Trịnh Thị Xuân Liên

01/01/1962

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

9/9

4,98

01/12/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/12/2013

684

Phạm Thị Thủy

07/10/1965

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/12/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/12/2013

Hạng III

685

Lê Quốc Bửu

30/12/1956

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

8%

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

8%

01/9/2015

686

Nguyễn Thị Lang

07/02/1970

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

7/10

3,96

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

01/9/2015

687

Phạm Thị Bích Thu

16/02/1965

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/4/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/4/2013

688

Đặng Thị Thảo

02/10/1962

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

01/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/9/2013

689

Nguyễn Thị Minh Hiếu

25/10/1972

GVTHCS

A

15a.202

7/10

3,96

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

01/9/2015

690

Trần Thị Hồng Hạnh

01/01/1970

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/12/2014

691

Tạ Thị Ngọc Minh

26/05/1964

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/12/2014

692

Lương Thái Tuyển

01/01/1958

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/12/2013

693

Nguyễn Thị Minh Thuận

12/08/1967

GVTHCS

A

15a.202

6/10

3,65

01/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/9/2013

694

Huỳnh Thị Mỹ Ngọc

10/06/1964

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/9/2015

695

Lê Thị Kiều Quyên

02/01/1983

GVTHCS

A

15a.202

4/10

3,03

01/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/11/2015

696

Phạm Thị Thanh Nga

21/08/1980

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

4/10

3,03

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/12/2014

697

Nguyễn Thị Tố Loan

30/04/1978

GVTHCS

A

15a.202

5/10

3,34

01/12/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/12/2015

THCS NGHĨA CHÁNH

Hạng II

698

Trần Thị Thanh Minh

1964

Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.201

8/9

4,65

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/10/2013

699

Phan Thị Hồng

1974

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.201

7/9

4,32

01/11/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/11/2015

700

Nguyễn Văn Chi

1963

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

9/9

4,98

5%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

5%

01/10/2015

701

Lý Sơn Tùng

1962

GVTHCS chính

ĐH

B

B

15a.201

9/9

4,98

12%

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

12%

01/9/2015

702

Nguyễn Hồng Nam

1967

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

8/9

4,65

01/01/2018

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/01/2018

703

Chế Thị Minh Thủy

1978

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

6/9

3,99

01/7/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/7/2015

704

Trần Thị Mỹ Lệ

1979

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

4/9

3,66

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,66

01/10/2013

705

Đinh Duy Thọ

1961

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

9/9

4,98

8%

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

8%

01/9/2015

706

Nguyễn Thị Phước Quỳnh

1977

GVTHCS chính

ĐH

A

B

15a.201

6/9

3,99

01/4/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/4/2015

707

Nguyễn Thị Lành

1976

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

6/9

3,99

01/12/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/12/2014

708

Nguyễn Thị Thu Thảo

1979

GVTHCS chính

15a.202

5/9

3,66

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/10/2013

Hạng III

709

Dương Thị Trà

1961

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

9%

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

9%

01/9/2015

710

Phạm Viết Cẩm

1957

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

8%

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

8%

01/9/2015

711

Trần Công Đức

1956

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

8%

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

8%

01/9/2015

712

Nguyễn Thị Nhi Huyền

1981

GVTHCS

A

A

15a.202

3/10

2,72

01/7/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/7/2014

713

Bùi Thị Xuân Hương

1963

GVTHCS

A

A

15a.202

10/10

4,89

6%

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

6%

01/9/2015

714

Ngô Quý Đức

1957

GVTHCS

A

A

15a.202

10/10

4,89

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/10/2013

715

Lê Thị Sen

1969

GVTHCS

A

15a.202

6/10

3,65

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/10/2015

716

Đặng Thị Vân

1968

GVTHCS

A

A

15a.202

8/10

4,27

01/4/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/4/2015

717

Lê Thị Thùy Chinh

1965

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/10/2014

718

Võ Thị Lê Thủy

1966

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/8/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/8/2014

719

Đinh Thị Xuân Hương

1967

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/10/2013

720

Dương Thị Vinh

1975

GVTHCS

ĐH

A

A

15a.202

6/10

3,65

01/3/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/3/2014

721

Nguyễn Thị Xuân Diệu

1977

GVTHCS

A

15a.202

6/10

3,65

01/3/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/3/2014

722

Trần Thị Châu

1977

GVTHCS

A

15a.202

6/10

3,65

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/01/2015

723

Nguyễn Thị Hồng

1978

GVTHCS

A

A

15a.202

6/10

3,65

01/8/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/8/2015

724

Hồ Thị Thu Trang

1984

GVTHCS

B

A

15a.202

4/10

3,03

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/10/2015

725

Lê Đăng Khoa

1983

GVTHCS

ĐH

A

B

15a.202

4/10

3,03

01/6/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/6/2014

726

Nguyễn Vũ Nguyên

1982

GVTHCS

ĐH

B

15a.202

4/10

3,03

01/2/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/2/2013

727

Trần Ái Nga

1982

GVTHCS

ĐH

A

A

15a.202

3/10

2,72

01/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/9/2013

728

Trần Thị Hồng Hạnh

1974

GVTHCS

A

15a.202

2/10

2,41

15/11/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

15/11/2013

729

Phan Thị Kim Châu

1985

GVTHCS

ĐH

A

A

15a.202

2/10

2,41

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/01/2015

730

Ngô Thị Kim Quyên

1984

GVTHCS

A

15a.202

2/10

2,41

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/01/2015

731

Nguyễn Thị Hồng Hải

1989

GVTHCS

B

15a.202

1/10

2,10

10/5/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

10/5/2014

732

Đặng Thị Hoàng Oanh

1983

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

1/10

2,10

15/4/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

15/4/2016

THCS NGUYỄN NGHIÊM

Hạng II

733

Đỗ Thị Vân Anh

1961

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

9/9

4,98

10%

01/12/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

10%

01/12/2015

734

Nguyễn Thị Minh Đức

1964

Hiệu trưởng

ĐH

15a.201

9/9

4,98

01/12/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/12/2015

735

Nguyễn Thị Kim Loan

1964

Phó Hiệu trưởng

ĐH

15a.201

9/9

4,98

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/10/2013

736

Phạm Thị Thu Hòa

1964

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

5%

01/12/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

5%

01/12/2015

737

Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh

1961

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

5%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

5%

01/10/2015

738

Trần Thị Ánh Hồng

1962

GVTHCS chính

ĐH

ĐH

15a.201

9/9

4,98

5%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

5%

01/10/2015

739

Lê Đình Huy

1963

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

01/12/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/12/2013

740

Phan Thị Phương Thảo

1962

GVTHCS chính

ĐH

ĐH

15a.201

9/9

4,98

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/10/2015

741

Đỗ Thị Xuân

1964

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

9/9

4,98

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/10/2013

742

Lê Thị Hồng Linh

1965

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

9/9

4,98

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/10/2015

743

Nguyễn Thị Minh Chiến

1969

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/01/2013

744

Nguyễn Thị Hoài Hạnh

1968

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

8/9

4,65

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/10/2015

745

Nguyễn Thị Lệ Thủy

1967

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

8/9

4,65

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/10/2013

746

Võ Thị Thanh Thủy

1968

GVTHCS chính

ĐH

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/10/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/10/2014

747

Nguyễn Thị Thanh Hoa

1964

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

7/9

4,32

01/01/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/01/2014

748

Lê Thị Hoa

1968

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

7/9

4,32

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/01/2013

749

Nguyễn Thị Đa

1966

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

7/9

4,32

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/01/2015

750

Huỳnh Thị Cẩm Hạnh

1968

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

7/9

4,32

01/02/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/02/2014

751

Lê Thị Thêu

1968

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

6/9

3,99

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/01/2013

752

Phạm Thị Kim Đồng

1971

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/9/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/9/2014

753

Nguyễn Thị Kiều Linh

1976

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

6/9

3,99

01/12/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/12/2013

754

Huỳnh Thị Hà

1975

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

6/9

3,99

01/12/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/12/2013

755

Nguyễn Thị Thu Nguyệt

1968

GVTHCS chính

ĐH

B

B

15a.201

6/9

3,99

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/01/2013

756

Đoàn Thị Lệ Thủy

1976

GVTHCS chính

ĐH

B

15a.201

6/9

3,99

01/9/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/9/2013

757

Nguyễn Thị Điệp

1975

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

6/9

3,99

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/01/2013

758

Nguyễn Thị Xuân Hương

1978

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

5/9

3,66

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/10/2013

759

Phạm Văn Đoàn

1979

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

5/9

3,66

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/10/2013

760

Lê Văn Linh

1977

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

5/9

3,66

01/7/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/7/2015

761

Lê Thị Phương Thảo

1979

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

5/9

3,66

01/4/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/4/2015

762

Chế Thị Thùy

1977

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

5/9

3.66

01/5/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/5/2014

763

Phan Minh Vỉệt

1981

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

5/9

3,66

01/4/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/4/2015

764

Nguyễn Vũ Tường

1977

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

4/9

3,33

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/01/2013

765

Trương Thị Quỳnh Anh

1982

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

3/9

3,00

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

01/9/2015

766

Nguyễn Thị Kim Chi

1982

GVTHCS chính

ĐH

B

A

15a.201

4/9

3,33

01/11/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/11/2013

767

Trần Thị Thu Thúy

1977

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

4/9

3,33

01/6/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/6/2014

768

Nguyễn Thị Mỹ

1981

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

4/9

3,33

22/02/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

22/02/2014

769

Phạm Bích Hà

1982

GVTHCS chính

ĐH

A

KTV

15a.201

4/9

3,33

01/3/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/3/2014

770

Ngô Thị phương Thảo

1985

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

2/9

2,67

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2,67

01/01/2015

771

Nguyễn Thị Tuyết

1984

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

1/9

2,34

01/3/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

1/9

2,34

01/3/2016

Hạng III

772

Hoàng Đình Minh Chánh

1960

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

7%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

7%

01/10/2015

773

Lê Thị Ánh Phi

1962

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

5%

01/12/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

5%

01/12/2015

774

Trịnh Thị Hải Yến

1963

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/10/2013

775

Lê Thị Thu

1962

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

01/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/9/2014

776

Phạm Thị Lập

1967

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/10/2013

777

Lê Thị Kim Quyên

1965

GVTHCS

15a.202

9/10

4,58

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/10/2013

778

Bùi Thị Kim Thoa

1968

GVTHCS

15a.202

9/10

4,58

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/12/2014

779

Tống Thị Hoa

1966

GVTHCS

15a.202

9/10

4,58

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/01/2015

780

Lê Thị Liễu

1970

GVTHCS

B

15a.202

8/10

4,27

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/9/2015

781

Lê Thương

1968

GVTHCS

15a.202

8/10

4,27

01/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/01/2014

782

Phan Thị Lan

1969

GVTHCS

15a.202

8/10

4,27

01/5/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/5/2014

783

Lê Thị Uyên Thi

1969

GVTHCS

A

15a.202

7/10

3,96

01/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

01/11/2014

784

Nguyễn Văn Nghi

1957

GVTHCS

15a.202

7/10

3,96

01/02/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

01/02/2014

785

Lê Thị Lệ

1976

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/3/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/3/2014

786

Vũ Thị Cẩm Nhung

1980

GVTHCS

A

15a.202

5/10

3,34

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/12/2014

787

Nguyễn Thị Kim Huệ

1973

GVTHCS

15a.202

5/10

3,34

01/6/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/6/2015

788

Bùi Thị Thùy Linh

1980

GVTHCS

15a.202

5/10

3,34

01/6/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/6/2014

789

Nguyễn Thị Thu

1979

GVTHCS

15a.202

5/10

3,34

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/10/2013

790

Hồ Thị Tuyết Minh

1982

GVTHCS

15a.202

4/10

3,03

25/5/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

25/5/2014

791

Trần Đình Tấn

1983

GVTHCS

B

15a.202

3/10

2,72

01/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/9/2013

792

Lê Thị Liên

1986

GVTHCS

15a.202

2/10

2,41

15/11/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

15/11/2013

793

Lê Bá Khiếu

1982

GVTHCS

15a.202

2/10

2,41

01/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/11/2014

794

Võ Thị KimThương

1990

GVTHCS

15a.202

1/10

2,10

10/5/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

10/5/2014

795

Bùi Thị Thu Hiền

1990

GVTHCS

A

15a.202

1/10

2,10

10/5/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

10/5/2014

THCS NGHĨA DÕNG

Hạng II

796

Trần Văn Sự

10/07/1963

Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.201

9/9

4,98

8%

0.15

01/5/2015

GVTHCS hạng II

V07.04.11

9/9

4,98

8%

0.15

01/5/2015

797

Phạm Thị Ly Lan

07/04/1964

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

8%

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V07.04.11

9/9

4,98

8%

01/01/2015

798

Trần Thị Thanh Thủy

12/10/1962

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

9/9

4,98

6%

01/9/2013

GVTHCS hạng II

V07.04.11

9/9

4,98

6%

01/9/2015

799

Hồ Ngọc Hạp

02/09/1967

GVTHCS chính

ĐH

B

15a.201

9/9

4,98

01/6/2015

GVTHCS hạng II

V07.04.11

9/9

4,98

01/6/2015

800

Nguyễn Trương Văn

01/11/1969

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

8/9

4,65

01/8/2014

GVTHCS hạng II

V07.04.11

8/9

4,65

01/8/2014

801

Trần Hưng Qúy

29/3/1972

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

7/9

4,32

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V07.04.11

7/9

4,32

01/01/2013

802

Huỳnh Minh Lợi

01/01/1973

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V07.04.11

7/9

4,32

01/01/2015

803

Nguyễn Thị Diệu Hiền

25/5/1972

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V07.04.11

7/9

4,32

01/9/2015

804

Nguyễn Ngọc Hiền

10/10/1965

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

6/9

3,99

01/12/2013

GVTHCS hạng II

V07.04.11

6/9

3,99

01/12/2013

805

Nguyễn Thị Toàn

15/9/1976

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

6/9

3,99

01/9/2014

GVTHCS hạng II

V07.04.11

6/9

3,99

01/9/2014

806

Hồ Thị Xuân Hường

30/4/1979

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

5/9

3,66

01/6/2013

GVTHCS hạng II

V07.04.11

5/9

3,66

01/6/2013

807

Phạm Thị Thanh Hòa

29/10/1981

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

5/9

3,66

01/12/2015

GVTHCS hạng II

V07.04.11

5/9

3,66

01/12/2015

808

Nguyễn Tấn Duy

14/12/1982

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

4/9

3,33

01/12/2013

GVTHCS hạng II

V07.04.11

4/9

3,33

01/12/2013

809

Võ Thị Cẩm Thành

18/8/1981

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

3/9

3,00

15/8/2013

GVTHCS hạng II

V07.04.11

3/9

3,00

15/8/2013

810

Trần Đức Chí Cương

10/04/1982

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

3/9

3,00

01/9/2013

GVTHCS hạng II

V07.04.11

3/9

3,00

01/9/2013

Hạng III

811

Nguyễn Tấn Lộc

01/01/1956

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

9%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

9%

01/10/2015

812

Bùi Thị Bạch Yến

07/07/1967

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/01/2014

813

Nguyễn Thành Vũ

01/01/1979

GVTHCS

A

A

15a.202

6/10

3,65

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/9/2015

814

Đặng Hồng Thủy

14/8/1974

GVTHCS

A

A

15a.202

6/10

3,65

01/3/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/3/2014

815

Huỳnh Thị Kim Loan

20/10/1977

GVTHCS

A

A

15a.202

5/10

3,34

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/12/2014

816

Nguyễn Thị Thế Em

01/05/1979

GVTHCS

A

A

15a.202

4/10

3,03

01/5/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/5/2015

817

Đặng Thị Vy Thanh

02/9/1983

GVTHCS

A

A

15a.202

4/10

3,03

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/12/2014

818

Nguyễn Thị Cẩm Hiệp

17/8/1985

GVTHCS

A

A

15a.202

4/10

3,03

07/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

07/11/2015

819

Lưu Thị Hồng Hạnh

31/10/1983

GVTHCS

15a.202

4/10

3,03

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/12/2014

820

Võ Thị Mỹ Dung

21/8/1981

GVTHCS

A

15a.202

3/10

2,72

01/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/9/2013

821

Nguyễn Thị Ngọc Huyền

20/1/1985

GVTHCS

A

15a.202

3/10

2,72

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/01/2015

822

Nguyễn Triên

10/10/1980

GVTHCS

15a.202

3/10

2,72

01/7/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/7/2014

823

Cao Thị Thanh Thân

12/11/1982

GVTHCS

A

15a.202

3/10

2,72

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/12/2014

824

Nguyễn Thị Huyền

24/10/1981

GVTHCS

A

A

15a.202

2/10

2,41

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/01/2013

825

Nguyễn Thị Thùy Hương

01/07/1988

GVTHCS

A

15a.202

1/10

2,10

15/4/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

15/4/2016

THCS NGHĨA DŨNG

Hạng II

826

Nguyễn Phùng Xuân Thu

1980

Hiệu trưởng

ĐH

B

A

15a.201

5/9

3,66

01/4/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/4/2015

827

Mai Anh Tuấn

1975

Phó Hiệu trưởng

ĐH

B

A

15a.201

6/9

3,99

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/10/2013

828

Võ Thanh Quang

1962

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

7%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

7%

01/10/2015

829

Nguyễn Tấn Thành

1967

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/11/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/11/2013

830

Lê Thị Thanh Thúy

1964

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/01/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/01/2014

831

Võ Thị Phi

1964

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/4/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/4/2013

832

Phan Thị Tân Bình

1980

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

5/9

3,66

01/01/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/01/2014

833

Phạm Tuấn Anh

1978

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

3/9

3,00

01/8/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

01/8/2013

834

Trần Xuân Hạnh

1984

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

2/9

2,67

15/11/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2,67

15/11/2013

835

Bùi Thị Lan Viên

1981

GVTHCS chính

ĐH

B

A

15a.201

4/9

3,33

01/10/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/10/2014

836

Nguyễn Thị Hoàng Hải

1981

GVTHCS chính

ĐH

B2

A

15a.201

4/9

3,33

01/9/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/9/2014

837

Võ Thị Đào

1978

GVTHCS chính

ĐH

B2

A

15a.201

2/9

2,67

01/11/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2,6,

01/11/2015

838

Nguyễn Thành Phong

1965

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/02/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/02/2014

Hạng III

839

Phạm Hùng Cường

1957

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

8%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

8%

01/10/2015

840

Lê Văn Thiêng

1963

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

10/10

4,89

7%

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

7%

01/01/2015

841

Trương Thị Thu Thủy

1962

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/10/2013

842

Đỗ Thị Thu Hương

1962

GVTHCS

B

A

15a.202

10/10

4,89

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/10/2014

843

Trần Ngọc Thương

1967

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/4/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/4/2015

844

Nguyễn Thị Ngọc Trang

1968

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/10/2015

845

Trần Thị Ngọc Trang

1982

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

3/10

2,72

01/8/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/8/2013

846

Trịnh Thị Anh Thảo

1968

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/10/2015

847

Đặng Thị Hoài

1977

GVTHCS

ĐH

B

A

15a.202

6/10

3,65

01/3/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/3/2015

848

Nguyễn Thị Kim Tuyến

1978

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

6/10

3,65

01/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/9/2014

849

Hồ Thị Ái Hạnh

1983

GVTHCS

A

15a.202

4/10

3,03

01/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/12/2013

850

Nguyễn Thị Phương Châu

1979

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

5/10

3,34

01/12/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/12/2015

851

Chế Thị Kiều

1979

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

5/10

3,34

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/10/2013

852

Phạm Ngọc An

1975

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

6/10

3,65

01/3/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/3/2014

THCS TỊNH KỲ

Hạng II

853

Đinh Tấn Giác

1961

Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

10%

01/12/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

10%

01/12/2015

854

Dương Tùng Lộc

1961

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

8%

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

8%

01/01/2015

855

Trần Thị Ca

1966

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

9/9

4,98

5%

01/02/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

5%

01/02/2015

856

Nguyễn Tấn Hồng

1967

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/02/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/02/2015

857

Bùi Thị Lài

1964

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/10/2013

858

Nguyễn Thị Lệ

1966

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

8/9

4,65

01/9/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/9/2014

859

Nguyễn Thống

1967

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/8/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/8/2013

860

Võ Thị Hồng Vân

1968

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/8/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/8/2013

861

Dương Hồng Hải

1968

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/02/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/02/2014

862

Võ Thị Thuyết

1966

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/11/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/11/2015

863

Mai Thị Miên

1971

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/12/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/12/2015

$64

Vũ Thị Mai Hương

1970

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/10/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/10/2014

865

Phạm Ngọc Sơn

1968

GVTHCS chính

ĐH

KTV

15a.201

7/9

4,32

01/10/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/10/2014

866

Nguyễn Thị Nhỏ

1964

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/4/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/4/2013

867

Nguyễn Thị Thủy

1977

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

6/9

3,99

01/12/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/12/2013

868

Nguyễn Thị Thanh Bình

1977

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

6/9

3,99

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/9/2015

869

Phạm Xuân Tạo

1978

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

5/9

3,66

01/12/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/12/2013

870

Mạc Thảo Chi

1978

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

5/9

3,66

01/9/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/9/2014

871

Võ Ngọc Thạch

1978

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

5/9

3,66

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/01/2015

872

Trương Thành Quang

1979

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

5/9

3,66

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/10/2015

873

Nguyễn Thị Thu Thủy

1983

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

3/9

3,00

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

01/9/2015

Hạng III

874

Dương Văn Nhân

1961

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/10/2013

875

Nguyễn Thị Kim Kiều

1962

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4,89

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/10/2013

876

Nguyễn Thị Lệ Chi

1964

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

9/10

4,58

01/7/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/7/2014

877

Lương Phương

1965

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4,58

01/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4,58

01/9/2014

878

Nguyễn Thị Lệ Thu

1967

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

8/10

4,27

01/8/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/8/2013

879

Phan Công Minh

1968

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/4/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/4/2013

880

Trương Phan Thị Kim Ngân

1971

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4,27

01/12/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/12/2015

881

Phạm Thị Chinh

1969

GVTHCS

A

A

15a.202

8/10

4,27

01/12/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4,27

01/12/2015

882

Phạm Văn Chánh

1967

GVTHCS

A

15a.202

6/10

3,65

01/7/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/7/2015

883

Đặng Văn Hồng

1979

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

5/10

3,34

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/10/2013

884

Võ Thị Bích Vân

1979

GVTHCS

A

15a.202

5/10

3,34

01/6/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/6/2013

885

Phạm Thị Hương

1980

GVTHCS

ĐH

B

A

15a.202

5/10

3,34

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/12/2014

886

Bùi Cung

1980

GVTHCS

ĐH

KTV

15a.202

4/10

3,03

01/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/11/2015

887

Ngô Duy Quyền

1982

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

4/10

3,03

01/5/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/5/2015

888

Trịnh Thị Bảo Duyên

1981

GVTHCS

ĐH

B

A

15a.202

4/10

3,03

01/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/12/2013

889

Phạm Thị Như Vân

1986

GVTHCS

ĐH

B

A

15a.202

3/10

2,72

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/9/2015

890

Nguyễn Thị Hồng Gấm

1984

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

3/10

2,72

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/9/2015

891

Đỗ Tấn Hưng

1984

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

3/10

2,72

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/01/2015

892

Cao Thị Phương Loan

1988

GVTHCS

ĐH

A

A

15a.202

2/10

2,41

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/01/2015

893

Đặng Tấn Trình

1985

GVTHCS

A

15a.202

1/10

2,10

21/02/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

21/02/2016

PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THÀNH PHỐ

Hạng II

894

Nguyễn Thị Mỹ Phúc

1968

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

8/9

4,65

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/01/2015

895

Nguyễn Thị Thanh Trà

1968

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

2/9

2,67

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2,67

01/01/2015

896

Trần Lê Phương Nghĩa Phú

1977

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

3/9

3,00

01/8/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

01/8/2013

897

Nguyễn Văn Kiềm

1967

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

7/9

4,32

01/4/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/4/2014

898

Dương Thị Như Cẩm

1969

GVTHCS chính

ĐH

B

B

15a.201

7/9

4,32

01/3/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/3/2013

899

Nguyễn Thị Thu Diễm

1979

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

2/9

2,67

10/5/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2,67

10/5/2015

900

Trần Quốc Bảo

1970

GVTHCS chính

ĐH

B

B

15a.201

7/9

4,32

01/12/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/12/2014

Hạng III

901

Nguyễn Thị Quỳnh Trang

1982

GVTHCS

A

A

15a.202

3/10

2,72

01/3/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/3/2015

902

Nguyễn Cữu Chương

1986

GVTHCS

B

ĐH

15a.202

1/10

2,10

01/11/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

01/11/2013

Danh sách có 2285 viên chức, trong đó:

* GV Mầm non 490 người;

* GV Tiểu học 893 người;

* GV Trung học cơ sở 902 người.

Tổng quan văn bản

Số ký hiệu1111/QĐ-UBND
Ngày ban hành24/06/2016
Loại văn bảnQuyết định
Ngày có hiệu lực24/06/2016
Nguồn thu thậpCơ sở dữ liệu
Ngày đăng công báo---
Cơ quan ban hành / Người kýUBND tỉnh Quảng Ngãi / Lê Quang Thích
Phạm viQuảng Ngãi
Trích yếuChức danh nghề nghiệp xếp lương giáo viên mầm non tiểu Quảng Ngãi 2016
Tình trạng hiệu lựcCòn hiệu lực

Chưa có thông tin lược đồ

Văn bản này hiện chưa được cập nhật dữ liệu về lược đồ liên quan.