Quay lại

Quyết định 1200/QĐ-UBND bổ nhiệm chức danh nghề nghiệp xếp lương giáo viên Quảng Ngãi 2016

ỦY BAN NHÂN DÂN
TỈNH QUẢNG NGÃI
-------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------

Số: 1200/QĐ-UBND

Quảng Ngãi, ngày 05 tháng 7 năm 2016

QUYẾT ĐỊNH

PHÊ DUYỆT PHƯƠNG ÁN BỔ NHIỆM VÀO CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP VÀ XẾP LƯƠNG ĐỐI VỚI GIÁO VIÊN MẦM NON, TIỂU HỌC, TRUNG HỌC CƠ SỞ THUỘC UBND HUYỆN BA TƠ

CHỦ TỊCH ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH QUẢNG NGÃI

Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 19/6/2015;

Căn cứ Thông tư liên tịch số 20/2015/TTLT-BGDĐT-BNV ngày 14/9/2015 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ trưởng Bộ Nội vụ Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên mầm non; Thông tư liên tịch số 21/2015/TTLT-BGDĐT-BNV ngày 16/9/2015 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ trưởng Bộ Nội vụ Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên tiểu học công lập; Thông tư liên tịch số 22/2015/TTLT-BGDĐT-BNV ngày 16/9/2015 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ trưởng Bộ Nội vụ Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên trung học cơ sở công lập;

Xét đề nghị của Chủ tịch UBND huyện Ba Tơ tại Công văn số 1618/UBND ngày 23/6/2016 và Giám đốc Sở Nội vụ tại Công văn số 987/SNV ngày 04/7/2016,

QUYẾT ĐỊNH:

Điều 1. Phê duyệt phương án bổ nhiệm vào chức danh nghề nghiệp và xếp lương đối với 780 viên chức là giáo viên mầm non, tiểu học và trung học cơ sở thuộc UBND huyện Ba Tơ (có phương án cụ thể kèm theo).

Điều 2. Căn cứ vào phương án được UBND tỉnh phê duyệt, Chủ tịch UBND huyện Ba Tơ ban hoàn chỉnh thủ tục bổ nhiệm vào chức danh nghề nghiệp và xếp lương đối với từng viên chức là giáo viên mầm non, tiểu học và trung học cơ sở thuộc thẩm quyền quản lý.

Điều 3. Đối với những viên chức đã được bổ nhiệm vào chức danh nghề nghiệp tại Điều 1 nhưng còn thiếu tiêu chuẩn theo quy định thì cơ quan quản lý, sử dụng viên chức có trách nhiệm tạo điều kiện để viên chức bổ sung đủ chuẩn.

Điều 4. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký.

Điều 5. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Sở Nội vụ; Chủ tịch UBND huyện Ba Tơ và viên chức có tên tại Điều 1 chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.

Nơi nhận:
- Như Điều 5;
- Bộ Giáo dục và Đào tạo;
- Bộ Nội vụ;
- CT, các PCT UBND tỉnh;
- VPUB: CBTH;
- Lưu: VT, NClmc609.

CHỦ TỊCH




Trần Ngọc Căng


PHƯƠNG ÁN


BỔ NHIỆM CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP VÀ XẾP LƯƠNG ĐỐI VỚI GIÁO VIÊN MẦM NON, TIỂU HỌC, TRUNG HỌC CƠ SỞ THUỘC UBND HUYỆN BA TƠ
(Kèm theo Quyết định số 1200/QĐ-UBND ngày 05 tháng 07 năm 2016 của Chủ tịch UBND tỉnh Quảng Ngãi)


Số TT

Đơn vị/Họ và tên

Ngày tháng năm sinh

Chức vụ/vị trí việc làm

Trình đ chuyên môn

Trình đ ngoại ngữ

Trình độ tin học

Ngạch, lương hiện hưởng

Chức danh nghề nghiệp, lương được chuyển xếp

Mã ngạch

Bậc lương

Hệ s lương

%PC TN VK (nếu có)

Hệ số chênh lệch bảo lưu (nếu có)

Thời gian nâng lương ln sau

Chc danh nghề nghiệp

Mã số

Bậc lương

Hệ s

%PC TN VK (nếu có)

Hệ s chênh lệch bảo lưu (nếu có)

Thời gian nâng lương lần sau

Ghi chú

I

CHỨC DANH NGH NGHIỆP GIÁO VIÊN MẦM NON

*

Hạng II

Mầm non Ba Ngạc

1

Hồ Thị Thanh

20/5/1972

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a.205

3/9

3,0

01/7/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

3/9

3,0

01/7/2015

2

Trần Thị Thu

07/8/1986

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a.205

2/9

2,67

01/5/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

01/5/2014

Mầm non Ba Tiêu

3

Chế Thị Kim Tuyến

15/10/1979

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a,205

2/9

2,67

1/1/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

1/1/2013

4

Đồng Thị Liền

07/05/1982

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a,205

2/9

2,67

1/5/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

1/5/2014

Mầm non Ba Vì

5

Hồ Thị Tuyết

03/05/1982

GVMN cao cấp

ĐH

B

A

15a,205

4/9

3,33

01/3/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

4/9

3,33

01/3/2015

6

Võ Thị Bích Phượng

03/10/1982

GVMN cao cấp

ĐH

B

A

15a,205

2/9

2,67

01/01/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

01/01/2013

7

Nguyễn Thị Mỹ Lệ

01/01/1986

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a,205

2/9

2,67

01/11/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

01/11/2014

Mầm non Ba Xa

8

Võ Thị Mỹ Trang

01/07/1981

GVMN cao cấp

Đ,Học

Anh B

B

15a.205

3/9

3,00

01/12/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

3/9

3,00

01/12/2014

9

Bùi Thị Thanh Truyện

11/10/1981

GVMN cao cấp

Đ,Học

Anh B

B

15a.205

2/9

2,67

01/01/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

01/01/2013

10

Trần Thu Hiền

26/09/1984

GVMN cao cấp

Đ,Học

Anh B

B

15a.205

2/9

2,67

01/11/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

01/11/2013

Mầm non Ba Tô

11

Phạm Thị Ly Na

18,07,1979

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a205

4/9

3,33

01/01/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

4/9

3,33

01/01/2015

12

Trịnh Thị Thương

02,12,1982

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a205

3/9

3,0

01/06/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

3/9

3,0

01/06/2014

13

Mai Thị Chung

18,09,1982

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a,205

3/9

3,0

01/05/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

3/9

3,0

01/05/2014

14

Phạm Thị Phí

20,06,1981

GVMN cao cấp

ĐH

B

15a,205

2/9

2,67

01/01/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

01/01/2013

15

Phạm Thị My

25,09,1978

GVMN cao cấp

ĐH

B

A

15a,205

2/9

2,67

01/01/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

01/01/2013

Mầm non Ba Dinh

16

Bùi Thị Nhuận

01/01/1971

GVMN cao cấp

ĐHSP

A

V.phòng

15a.205

4/9

3,33

1/8/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

4/9

3,33

1/8/2013

17

Nguyễn Thị Kiều Liên

14/12/1979

GVMN cao cấp

ĐHSP

B

B

15a.205

2/9

2,67

1/1/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

1/1/2013

18

Ngô Thị Tuyết Nhung

01/10/1984

GVMN cao cấp

ĐHSP

B

A

15a.205

2/9

2,67

1/1/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

1/1/2013

19

Trần Thị Kiều Thu

01/01/1979

GVMN cao cấp

ĐHSP

B

A

15a.205

2/9

2,67

1/3/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

1/3/2013

20

Huỳnh Thị Thắm

01.06.1981

GVMN cao cấp

ĐHSP

15a.205

2/9

2,67

1/1/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

1/1/2013

Mầm non Ba Giang

21

Lê Thị Mười

02/03/1980

GVMN cao cấp

ĐHSP

B

A

15a.205

3/9

3,00

01/07/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

3/9

3,00

01/07/2015

22

Phạm Thị Phách

12/05/1984

GVMN cao cấp

ĐHSP

A

A

15a.205

2/9

2,67

01/01/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

01/01/2013

23

Trần Thị Sương Tuyết

06/09/1984

GVMN cao cấp

ĐHSP

B

B

15a.205

2/9

2,67

01/01/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

01/01/2013

Mm non Ba Chùa

24

Nguyễn Thị Đức

01/10/1962

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

9/9

4,98

6%

01/02/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

9/9

4,98

01/02/2015

25

Vũ Thị Thủy

18/9/1982

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

2/9

2,67

01/5/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

01/5/2014

Mm non 11/3

26

Dương Thị Mai

20/3/1965

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a.205

9/9

4,98

01/02/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

9/9

4,98

01/02/2014

27

Đặng Thị Kim Dung

15/12/1979

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a.205

6/9

3,99

01/01/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

6/9

3,99

01/01/2014

28

Phạm Thị Hồng Hạnh

11/10/1981

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a.205

4/9

3,33

01/3/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

4/9

3,33

01/3/2015

29

Nguyễn Thị Thắm

20/10/1981

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a.205

3/9

3,0

01/6/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

3/9

3,0

01/6/2014

30

Nguyễn Thị Thúy Diễm

01/01/1985

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a.205

2/9

2,67

01/11/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

01/11/2013

31

Nguyễn Thị Nông

02/8/1983

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a.205

2/9

2,67

01/01/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

01/01/2013

32

Đoàn Thị Pháp

02/01/1973

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a.205

2/9

2,67

01/01/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

01/01/2013

33

Mai Thị Phụng

20/12/1981

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a.205

2/9

2,67

01/01/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

01/01/2013

34

Huỳnh Thị Thùy Chung

16/8/1987

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a.205

2/9

2,67

01/6/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

01/6/2014

Mầm non Ba Bích

35

Nguyễn Thị Mỹ Dung

29/09/1964

GVMN cao cấp

ĐHSPMN

A

A

15a.205

7/9

4,32

01/01/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

7/9

4,32

01/01/2014

36

Vũ Thị Tuyết Lan

12/09/1969

GVMN cao cấp

ĐHSPMN

B

KTV

15a.205

2/9

2,67

01/01/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

01/01/2013

37

Nguyễn Thị Hồng

08/04/1986

GVMN cao cấp

ĐHSPMN

B

B

15a.205

2/9

2,67

01/12/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

01/12/2014

Mm non Ba Nam

38

Lê Thị Kim Dung

24/04/1986

GVMN cao cấp

ĐH

Anh A

B

15a.205

3/9

3,0

01/09/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

3/9

3,0

01/09/2014

Mầm non Ba Thành

GVMN cao cấp

39

Phạm Thị Hy

02/09/1979

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a.205

8/12

3,00

01/12/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

3/9

3,00

01/12/2014

Mầm non Ba Vinh

40

Lê Minh Hiền

02/09/1978

GVMN cao cấp

ĐH

C

B

15a.205

6/9

3,99

01/07/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

6/9

3,99

01/07/2013

41

Phạm Thị Đin

05/03/1975

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

4/9

3,33

01/01/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

4/9

3,33

01/01/2015

42

Nguyễn Thị Hiền

09/01/1983

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a.205

2/9

2,67

01/05/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

01/05/2014

Mầm non Ba Điền

43

Nguyễn Thị Kiều

7/9/1983

GVMN cao cấp

ĐHSP

B

B

15a205

2/9

2,67

01/01/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

01/01/2013

44

Lê Thị Hiền Nhi

01/01/1981

GVMN cao cấp

ĐHSP

B

B

15a205

2/9

2,67

01/01/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

01/01/2013

Mầm non Ba Động

45

Phạm Thị Hồng Nhụy

10/11/1978

GVMN cao cấp

ĐH

A

A

15a.205

4/9

3,33

01/01/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

4/9

3,33

01/01/2014

46

Nguyễn Thị Thọ

19/06/1985

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a.205

2/9

2,67

01/05/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

01/05/2014

Mầm non Ba Liên

47

Nguyễn Thị Thu Hương

12/02/1981

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a.205

3/9

3,0

1/07/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

3/9

3,0

1/07/2015

48

Lê Thị Phương Đài

17/08/1983

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a.205

2/9

2,67

1/1/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2,67

1/1/2013

Phòng Giáo dục và Đào tạo

49

Trần Thị Xuân Nương

06/9/1970

GVMN cao cấp

ĐH

A

B

15a.205

4/9

3,33

01/8/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

4/9

3,33

01/8/2013

*

Hạng III

Mầm non Ba Vì

1

Cao Thị Thanh Tâm

17/08/1983

GVMN chính

0

0

15a.206

3/10

2,71

01/11/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

3/10

2,71

01/11/2013

2

Lê Thị Kim Huệ

26/3/1984

GVMN chính

B

B

15a.206

3/10

2,71

01/3/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

3/10

2,71

01/3/2014

3

Bùi Thị Mỹ Hạnh

10/10/1986

GVMN chính

B

B

15a.206

2/10

2,41

01/11/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

01/11/2014

4

Nguyễn Thị Thanh Trang

26/6/1990

GVMN chính

B

B

15a.206

1/10

2,10

10/3/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

10/3/2014

Mm non Ba Xa

5

Lê Tịnh Nghi

20/10/1991

GVMN chính

C,Đẳng

Anh B

A

15a.206

1/10

2,10

10/03/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

10/03/2015

Mầm non Ba Chùa

6

Nguyễn T. Tuyết Hoa

09/10/1981

GVMN chính

A

B

15a.206

4/10

3,03

01/3/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

4/10

3,03

01/3/2015

Mm non 11/3

7

Nguyễn Thị Bích Long

24/3/1981

GVMN chính

CĐSPMN

B

A

15a.206

4/10

3,03

01/9/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

4/10

3,03

01/9/2015

8

Nguyễn Thị Lan

01/01/1985

GVMN chính

ĐH

B

B

15a.206

2/10

2,41

01/01/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

01/01/2013

Mm non Ba Lế

9

Nguyễn Thị Tường Vi

7/7/1978

GVMN chính

CĐSP

15a.206

1/10

2,10

10/3/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

10/3/2014

Mầm non Ba Cung

10

Phạm Thi Đêm

10/09/1980

GVMN chính

CĐSP

B

B

15a.206

4

3,03

01/09/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

8/10

3,03

01/09/2015

11

Tạ Thị Thu Thảo

26/02/1991

GVMN chính

CĐSP

B

B

15a.206

1

2,1

20/05/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,1

20/05/2015

Mm non Ba Liên

12

Trần Thị Thu Cường

20/11/1986

GVMN chính

ĐH

B

B

15a,206

3/10

2,72

1/7/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

3/10

2,72

1/7/2015

Mầm non Ba Khâm

13

Lê Thị Bích Phương

20/06/1981

GVMN chính

B

B

15a.206

2/10

2,41

01/11/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

01/11/2014

14

Nguyễn Thị Tường Vi

01/01/1988

GVMN chính

ĐH

B

B

15a.206

2/10

2,41

01/11/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2,41

01/11/2014

15

Phạm Thị Vương

09/03/1987

GVMN chính

B

B

15a.206

1/10

2,10

10/03/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2,10

10/03/2014

*

Hng IV

Mầm non Ba Ngạc

1

Phạm Thị Đợi

08/6/1975

GVMN

ĐH

B

B

15.115

8/12

3,26

01/01/2015

GVMN hạng IV

IV.07.02.06

8/12

3,26

01/01/2015

2

Thân Thị Thu Hường

03/10/1984

GVMN

ĐH

B

B

15.115

5/12

2,66

01/11/2015

GVMN hạng IV

IV.07.02.06

5/12

2,66

01/11/2015

3

Nguyễn Thị Hằng

25/5/1988

GVMN

TC

B

B

15.115

3/12

2,26

01/5/2015

GVMN hạng IV

IV.07.02.06

3/12

2,26

01/5/2015

4

Mai Thị Lan

27/11/1988

GVMN

TC

B

B

15.115

1/12

1,86

10/3/2014

GVMN hạng IV

IV.07.02.06

1/12

1,86

10/3/2014

5

Thành Nữ Thu Viên

12/7/1992

GVMN

TC

B

B

15.115

1/12

1,86

10/9/2014

GVMN hạng IV

IV.07.02.06

1/12

1,86

10/9/2014

Mầm non Ba Tiêu

6

Phạm Thị Hạnh

24/12/1978

GVMN

TC

15.115

8/12

3,26

1/1/2005

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

1/1/2005

7

Phạm Thị Yến

22/02/1980

GVMN

ĐH

B

B

15.115

8/12

3,26

1/1/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

1/1/2015

8

Huỳnh Thị Kim Anh

20/05/1982

GVMN

ĐH

B

B

15.115

5/12

2,66

1/1/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

1/1/2014

9

Võ Thị Tố Nữ

05/01/1988

GVMN

TC

THVP

15.115

2/12

2,26

1/5/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

1/5/2015

10

Nguyễn Thị Thùy

28/6/1990

GVMN

TC

B

B

15.115

1/12

1,86

10/3/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

10/3/2014

11

Nguyễn Thị Thanh Vân

07/11/1988

GVMN

TC

B

B

15.115

1/12

1,86

10/3/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

10/3/2014

Mầm non Ba Vì

12

Nguyễn Thị Phôn

02/10/1980

GVMN

TC

B

A

15.115

3/12

2,26

01/5/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

01/5/2015

13

Nguyễn Thị Thanh Nga

16/02/1985

GVMN

TC

B

B

15.115

1/12

1,86

10/3/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

10/3/2014

14

Huỳnh Thị Kiều Hoanh

20/03/1990

GVMN

TC

B

VP

15.115

1/12

1,86

10/9/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

10/9/2014

15

Phạm Thị Thu Viên

02/06/1990

GVMN

TC

B

B

15.115

1/12

1,86

10/9/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

10/9/2014

16

Dương Thị Thanh Thọ

06/12/1990

GVMN

TC

B

VP

15.115

1/12

1,86

10/9/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

10/9/2014

17

Ngô Thị Phương

26/01/1988

GVMN

TC

B

B

15.115

1/12

1,86

10/3/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

10/3/2014

Mầm non Ba Xa

18

Phan Thị Kim Thùy

14/05/1985

GVMN

T,Cấp

15.115

4/12

2,46

01/03/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2,46

01/03/2014

19

Hồ Thị Lệ Vân

20/10/1988

GVMN

T,Cấp

15.115

3/12

2,26

01/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

01/11/2014

20

Phạm Thị Sinh

05/06/1978

GVMN

T,Cấp

15.115

3/12

2,26

01/05/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

01/05/2015

21

Phạm Thị Trật

25/05/1988

GVMN

T,Cấp

Anh B

B

15.115

1/12

1,86

10/09/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

10/09/2014

22

Phạm Thị Thin

12/06/1990

GVMN

T,Cấp

Anh B

B

15.115

1/12

1,86

10/09/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

10/09/2014

23

Phạm Thị Xuyên

03/02/1984

GVMN

T,Cấp

Anh B

B

15.115

1/12

1,86

10/03/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

10/03/2014

24

Phạm Thị Thanh Thúy

10/04/1990

GVMN

T,Cấp

Anh B

A

15.115

1/12

1,86

10/09/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

10/09/2014

25

Phạm Thị Hương Yến

27/04/1991

GVMN

T,Cấp

Anh B

B

15.115

1/12

1,86

10/09/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

10/09/2014

Mầm non Ba Tô

26

Võ Thị Chín

19,01,1971

GVMN

TC

B

B

15.115

8/12

3,26

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

01/01/2015

27

Nguyễn Thị Cảnh

05,09,1962

GVMN

TC

15.115

8/12

3,26

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

01/01/2015

28

Phạm Thị Pheo

05,10,1980

GVMN

TC

B

15.115

6/12

2,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

01/01/2014

29

Nguyễn T.Thanh Vân

30.10.1988

GVMN

TC

A

B

15.115

3/12

2,26

01/05/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

01/05/2015

30

Phạm Thị Nhân

17.11.1987

GVMN

TC

B

15.115

3/12

2,26

01/05/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

01/05/2015

31

Bùi Thị Thúy Vinh

02.12.1987

GVMN

TC

B

15.115

1/12

1,86

10/03/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

10/03/2014

32

Phạm Thị Thanh

03.04.1986

GVMN

TC

B

B

15.115

1/12

1,86

10/03/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

10/03/2014

Mầm non Ba Dinh

33

Nguyễn Thị Lệ Thu

11/03/1969

GVMN

THSP

B

15.115

5/12

2,66

1/1/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

1/1/2014

34

Trần Thị Hồng Nga

03/01/1969

GVMN

THSP

B

15.115

5/12

2,66

1/1/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

1/1/2014

35

Phan Thị Kim Hoàng

03/10/1989

GVMN

THSP

B

15.115

3/12

2,26

1/5/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

1/5/2015

36

Lê Thị Hồng Như

28/10/1985

GVMN

THSP

B

B

15.115

1/12

1,86

10/3/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

10/3/2014

31

Phạm Thị Lâm Mân

30/8/1992

GVMN

THSP

B

V.phòng

15.115

1/12

1,86

1/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

1/02/2015

38

Ngô Thị Thu Thùy

06/12/1986

GVMN

THSP

B

B

15.115

1/12

1,86

10/3/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

10/3/2014

39

Phạm Thị Xui

15/8/1990

GVMN

THSP

B

15.115

1/12

1,86

10/9/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

10/9/2014

40

Đinh Thị Den

04/10/1984

GVMN

THSP

B

V.phòng

15.115

1/12

1,86

10/3/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

10/3/2014

Mầm non Ba Giang

41

Nguyễn Thị Bích Phượng

21/02/1988

GVMN

ĐHSP

B

A

15.115

4/12

2,46

07/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2,46

07/01/2015

42

Bùi Thị Ái Hoa

23/05/1988

GVMN

ĐHSP

B

A

15.115

3/12

2,26

01/05/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

01/05/2015

43

Phạm Thị Mận

06/09/1988

GVMN

TCSP

B

A

15.115

1/12

1,86

10/03/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

10/03/2014

Mầm non Ba Chùa

44

Phạm Thị Đí

09/10/1983

GVMN

TC

15.115

8/12

3,26

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

01/01/2015

45

Phạm Thị Mai

15/4/1988

GVMN

TC

A

A

15.115

3/12

2,26

01/5/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

01/5/2015

46

Lương Ái Linh

13/7/1992

GVMN

TC

B

B

15.115

1/12

1,86

10/3/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

01/3/2014

Mầm non 11/3 Ba Tơ

47

Phạm Thị Đành

19/7/1966

GVMN

TC SPMN

15.115

12/12

4,06

12

1/1/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4,06

12

1/1/2015

48

Huỳnh Thị Thủy

01/5/1965

GVMN

TC SPMN

15.115

5/12

4,06

14

1/1/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

4,06

14

1/1/2015

49

Đinh Thị Lan Hương

11/5/1976

GVMN

TC SPTH

B

B

15.115

7/12

3,06

1/1/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

1/1/2014

50

Phạm Thị Mỹ Linh

22/5/1980

GVMN

TC SPMN

B

B

15.115

6/12

2,86

1/1/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

1/1/2014

51

Phạm Thị Thảo

13/10/1968

GVMN

TC SPMN

15.115

5/12

2,66

1/1/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

1/1/2014

52

Nguyễn Thị Kiều Thanh

18/5/1988

GVMN

Cử nhân MN

B

B

15.115

3/12

2,26

01/5/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

01/5/2015

53

Phạm Thị Minh Yến

14/12/1988

GVMN

TC SPMN

15.115

3/12

2,26

1/5/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

1/5/2015

54

Phạm Thị Trung Liên

14/10/1987

GVMN

TC SPMN

15.115

3/12

2,26

1/5/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

1/5/2015

55

Phạm Thị Phan

15/8/1985

GVMN

TC SPMN

B

B

15.115

1/12

1,86

10/3/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

10/3/2014

Mầm non Ba Bích

56

Bùi Thị Mỹ Á

13/07/1982

GVMN

ĐHSPMN

B

B

15.115

6/12

2,86

01/07/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

01/07/2015

57

Phạm Thị Ngoanh

19/05/1979

GVMN

CĐSPMN

B

B

15.115

5/12

2,66

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/01/2014

58

Phạm Thị Sôm

20/05/1982

GVMN

ĐHSPMN

B

B

15.115

5/12

2,66

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2f66

01/01/2014

59

Nguyễn Thị Thìn

13/10/1988

GVMN

TCSPMN

B

B

15.115

3/12

2,26

01/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

01/11/2014

Mầm non Ba Lế

60

Phạm Thị Phước

6/10/1981

GVMN

ĐHSP

B

B

15.115

8/12

3,26

01/1/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

01/1/2015

61

Phạm Thị Minh

20/10/1977

GVMN

TCSP

15.115

8/12

3,26

01/1/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

01/1/2015

62

Phạm Thị Phụng

22/2/1980

GVMN

ĐHSP

B

B

15.115

6/12

2,86

01/1/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

01/1/2014

63

Phạm Thụy Thùy Nga

7/11/1982

GVMN

ĐHSP

B

B

15.115

5/12

2,66

01/1/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/1/2014

64

Phạm Thị Tiên

14/5/1981

GVMN

ĐHSP

B

B

15.115

5/12

2,66

01/1/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/1/2014

65

Huỳnh Thị Xiếu

8/5/1968

GVMN

TCSP

15.115

5/12

2,66

01/1/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/1/2014

66

Tô Thị Thùy Trang

19/8/1980

GVMN

TCSP

15.115

5/12

2,66

01/1/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/1/2014

Mầm non Ba Nam

67

Phạm Thị Dế

10/10/1988

GVMN

TC

A

15.115

3/12

2,26

01/05/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

01/05/2015

68

Phạm Thị Kim Thoa

06/02/1987

GVMN

TC

A

15.115

3/12

2,26

01/05/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

01/05/2015

Mm non Ba Cung

69

Phạm Thị Na

27/05/1971

GVMN

TCSP

A

15.115

8

3,26

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

01/01/2015

70

Nguyễn Thi Hường

07/07/1987

GVMN

ĐHSP

B

B

15.115

4

2,46

01/07/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2,46

01/07/2015

71

Nguyễn Thị Lệ Hường

10/06/1986

GVMN

TCSP

B

B

15.115

4

2,46

01/07/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2,46

01/07/2015

12

Lê Thị Minh Nguyền

10/09/1985

GVMN

TCSP

B

B

15.115

3

2,26

01/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

01/11/2014

73

Nguyễn Thị Thúy Ngà

04/10/1982

GVMN

TCSP

B

B

15.115

2

2,06

10/09/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

10/09/2015

Mầm non Ba Thành

74

Phạm Thị Chép

14/01/1980

GVMN

TC

B

B

15.115

3/9

3,26

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

01/01/2015

75

Phạm Thị Trưa

30/05/1981

GVMN

TC

B

B

15.115

5/12

2,66

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/01/2014

76

Phan Thị Quỳnh Như

28/08/1988

GVMN

TC

THVP

15.115

3/12

2,26

01/05/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

01/05/2015

77

Võ Thị My Ni

27/04/1986

GVMN

TC

THVP

15.115

3/12

2,26

01/05/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

01/05/2015

78

Phạm Thị Lý

20/09/1986

GVMN

TC

B

B

15.115

3/12

2,26

01/05/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

01/05/2015

79

Võ Thị Diệu Hiền

10/06/1988

GVMN

TC

THVP

15.115

3/12

2,26

01/05/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

01/05/2015

80

Phạm Thị Hợp

20/08/1992

GVMN

TC

B

B

15.115

1/12

1,86

10/09/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

10/09/2014

Mầm non Ba Vinh

81

Phạm Thị Bích Thủy

28/10/1979

GVMN

ĐH

B

B

15.115

5/12

2,66

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/01/2014

82

Phạm Thị Lan

19/12/1981

GVMN

ĐH

B

B

15.115

5/12

2,66

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/01/2014

83

Võ Thị Hồng Thắm

30/04/1987

GVMN

ĐH

B

B

15.115

3/12

2,26

01/05/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

01/05/2015

84

Phạm Thị Một

15/05/1990

GVMN

TC

B

A

15.115

1/12

1,86

10/03/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

10/03/2014

85

Huỳnh Thị Kiều Hoanh

27/03/1991

GVMN

TC

B

B

15.115

1/12

1,86

10/03/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

10/03/2014

86

Phan Thị Đức

06/06/1991

GVMN

TC

B

B

15.115

1/12

1,86

10/03/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

10/03/2014

87

Đinh Thị Thủy

05/09/1992

GVMN

TC

B

15.115

1/12

1,86

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

01/02/2015

Mầm non Ba Điền

88

Phạm Thị Thói

18/12/1978

GVMN

THSP

B

B

15.115

8/12

3,26

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

01/01/2015

89

Huỳnh Thị Thanh Diễn

20/4/1985

GVMN

ĐHSP

B

B

15.115

4/12

2,46

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2,46

01/01/2015

90

Võ Thị Liêm

20/11/1988

GVMN

THSP

B

B

15.115

1/12

1,86

03/10/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

03/10/2014

91

Phạm Thị Hiền

26/7/1990

GVMN

THSP

B

B

15.115

1/12

1,86

09/10/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

09/10/2014

Mầm non Ba Động

92

Trần Thị Nhơn

10/06/1965

GVMN

TC

15,115

8/12

3,26

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

01/01/2015

93

Nguyễn Thị Công

18/08/1979

GVMN

ĐH

B

B

15,115

7/12

3,06

01/07/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3,06

01/07/2015

94

Trương Thị Thanh Thúy

20/09/1986

GVMN

ĐH

B

B

15,115

5/12

2,66

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/01/2014

95

Nguyễn Thị Kim Tuyến

28/01/1987

GVMN

ĐH

B

A

15,115

3/12

2,26

04/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

04/01/2014

96

Huỳnh Thị Kiều

10/09/1990

GVMN

TC

B

A

15,115

3/12

2,26

01/05/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

01/05/2015

97

Từ Thị Thanh Nhàn

13/04/1989

GVMN

TC

B

B

15,115

3/12

2,26

01/05/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2,26

01/05/2015

Mầm non Ba Liên

,

98

Dương Thị Hồng

05/09/1980

GVMN

ĐH

B

B

15.115

8/12

3,26

1/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

1/01/2015

99

Phạm Thị Mai

07/02/1980

GVMN

ĐH

B

B

15.115

8/12

3,26

1/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3,26

1/01/2015

100

Phạm Thị Mỹ Diệp

05/11/1982

GVMN

ĐH

B

B

15.115

5/12

2,66

1/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

1/01/2014

101

Phạm Thị Lệ Hằng

8/04/1985

GVMN

ĐH

B

B

15.115

5/12

2,66

1/11/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

1/11/2015

Mầm non Ba Trang

102

Phạm Thị Cài

26/12/1978

GVMN

Trung cấp

B

15.115

6/12

2,86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2,86

01/01/2014

103

Phạm Thị Đon

16/08/1979

GVMN

Trung cấp

B

B

15.115

5/12

2,66

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/01/2014

104

Phạm Thị Tiên

11/01/1983

GVMN

Trung cấp

B

15.115

5/12

2,66

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/01/2014

105

Phạm Thị Phê

18/05/1982

GVMN

Trung cấp

B

15.115

5/12

2,66

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/01/2014

106

Nguyễn Thị Tú Oanh

7/12/1991

GVMN

Trung cấp

B

A

15.115

1/12

1,86

10/03/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

10/03/2014

Mầm non Ba Khâm

107

Phạm Thị Thành

20/08/1982

GVMN

ĐH

B

B

15.115

5/12

2,66

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/01/2014

108

Lê Thị Tiến

14/7/1983

GVMN

ĐH

B

B

15.115

5/12

2,66

01/5/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/5/2015

109

Nguyễn Thị Kim Liên

10/07/1981

GVMN

ĐH

B

B

15.115

5/12

2,66

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2,66

01/01/2014

110

Trần Thị Hằng

18/01/1990

GVMN

TC

B

B

15.115

1/12

1,86

10/03/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1,86

10/03/2014

II

CHỨC DANH NGH NGHIỆP GIÁO VN TIU HỌC

*

Hng II

Tiểu học Ba Ngạc

1

Nguyễn Thị Bích Vân

09/08/1969

GVTH cao cấp

Đại học

A

15a.203

6/9

3.99

01/06/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/06/2014

2

Đoàn Ngọc Vinh

02/02/1968

GVTH cao cấp

Đại học

B

15a.203

4/9

3,33

01/07/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

01/07/2015

3

Hồ Văn Thành

30/10/1977

GVTH cao cấp

Đại học

A

15a.203

3/9

3.00

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/01/2013

4

Nguyễn Thị Hồng Hoanh

19/06/1976

GVTH cao cấp

Đại học

A

15a.203

3/9

3.00

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/01/2013

5

Phạm Duy Khách

02/10/1975

GVTH cao cấp

Đại học

A

15a.203

3/9

3.00

01/07/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/07/2013

6

Phạm Thị Thu

10/02/1978

GVTH cao cấp

Đại học

A

15a.203

3/9

3.00

01/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/01/2014

7

Phạm Thị Lênh

13/04/1975

GVTH cao cấp

Đại học

A

15a.203

3/9

3.00

01/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/01/2014

Tiu học Ba Tiêu

8

Nguyễn Bá Tâm

09/09/1968

GVTH cao cấp

Đại học

A

A

15a203

7/9

4.32

1/1/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

1/1/2014

9

Trần Ngọc Vỹ

16/10/1974

GVTH cao cấp

Đại học

A

B

15a203

7/9

4.32

1/7/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

1/7/2015

10

Nguyễn Thị Thùy Trang

16/6/1975

GVTH cao cấp

Đại học

B

A

15a203

5/9

3.66

1/1/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

1/1/2013

11

Nguyễn Thị Bông

03/09/1976

GVTH cao cấp

Đại học

A

B

15a203

5/9

3.66

1/1/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

1/1/2013

12

Huỳnh Thị Thúy Tình

09/03/1979

GVTH cao cấp

Đại học

A

B

15a203

3/9

3.00

1/1/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

1/1/2013

Tiu học Ba Vì

13

Nguyễn Thị Minh Tâm

17/05/1969

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a203

7/9

4.32

01/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/01/2014

14

Phạm Văn Thắc

07/05/1987

GVTH cao cấp

ĐH

15a203

1/9

2.34

03/10/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

03/10/2015

15

Trần Thị Nghị

30/12/1989

GVTH cao cấp

ĐH

15a203

1/9

2.34

03/10/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

03/10/2015

16

Vũ Thị Hiệp

04/10/1992

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a203

1/9

2.34

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

Tập sự

Tiu học Ba Xa

17

Thân Hạ Vy

10/11/1984

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

2/9

2.67

04/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

04/01/2014

18

Bùi Thanh Tuấn

29/8/1987

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

2/9

2.67

01/11/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/11/2014

19

Nguyễn Công Hoàng

12/09/1989

GVTH cao cấp

ĐH

C

B

15a.203

1/9

2.34

10/03/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

10/03/2015

20

Nguyễn Thị Trường Giang

20/02/1990

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

1/9

2.34

10/09/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

10/09/2015

21

Lê Thị Thanh Phượng

12/07/1991

GVTH cao cấp

ĐH

B

15a.203

1/9

2.34

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

Tập sự

Tiểu học Ba Tô

22

Nguyễn Thị Kim Liên

22/12/1966

GVTH cao cấp

Đại học

B

B

15a.203

8/9

4.65

1/04/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

1/04/2013

23

Lê Thị Đăng

02/6/1966

GVTH cao cấp

Đại học

15a.203

7/9

4.32

01/08/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/08/2015

24

Tô Thị Phi

07/03/1969

GVTH cao cấp

Đại học

15a.203

7/9

4.32

1/1/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

1/1/2014

25

Trần Văn Xuân

9/01/1972

GVTH cao cấp

Đại học

15a.203

6/9

3.99

1/11/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

1/11/2015

26

Trần Ngọc Thuỳ

11/09/1972

GVTH cao cấp

Đại học

B

KTV

15a.203

5/9

3.66

1/7/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

1/7/2013

Tiểu học Ba Dinh

27

Phùng Thị Kim Liên

18/03/1977

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

6/9

3.99

01/11/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/11/2015

28

Phạm Thị Thu Hằng

13/02/1974

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

6/9

3.99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/01/2013

29

Nguyễn Thị Ánh Xuân

02/10/1976

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

3/9

3.00

01/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/01/2014

30

Ngô Thị Hải Vân

20/10/1976

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

3/9

3.00

01/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/01/2014

31

Phan Thị Trang

02/09/1978

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

3/9

3.00

01/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/01/2014

32

Nguyễn Thị Thu Hà

20/10/1980

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

3/9

3.00

01/11/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/11/2013

33

Phạm Thị Sen

22/12/1982

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

3/9

3.00

01/01/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/01/2015

34

Nguyễn Quân

20/01/1987

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

2/9

2.67

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/12/2014

35

Phạm Kim Ngọc

31/12/1983

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

2/9

2,67

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2,67

01/01/2013

TH&THCS Ba Giang

36

Nguyễn Công Thảo

20/01/1966

GVTH cao cấp

ĐHSP

15a.203

9/9

4.98

6

01/08/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

9

4.98

6

01/08/2013

37

Huỳnh Văn Lịnh

15/02/1968

GVTH cao cấp

ĐHSP

B

15a.203

7/9

4.32

01/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7

4.32

01/01/2014

38

Nguyễn Tấn Dũng

31/03/1968

GVTH cao cấp

ĐHSP

B

15a.203

6/9

3.99

01/11/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6

3.99

01/11/2015

39

Nguyễn Văn Vũ

15/10/1968

GVTH cao cấp

ĐHSP

A

A

15a.203

3/9

3.00

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

3

3.00

01/01/2013

TH&THCS Ba Chùa

40

Nguyễn Thị Huệ

17/12/1970

GVTH cao cấp

ĐHSP

15a.203

6/9

3.99

01/11/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/11/2015

Tiểu học thị trn

41

Trần Thị Thanh Hải

07.10.1964

GVTH cao cấp

ĐHSP

B

15a.203

9

4.98

7%

01/11/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

9

4.98

7

01/11/2015

43

Nguyễn Thị Lan

14.02.1963

GVTH cao cấp

ĐHSP

15a.203

7

4.32

01/8/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7

4.32

01/8/2015

44

Lê Thị Thanh Chung

02.05.1975

GVTH cao cấp

ĐHSP

B

15a.203

7

4.32

01/02/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7

4.32

01/02/2014

45

Phạm Thị Thu

06.07.1969

GVTH cao cấp

ĐHSP

VP

15a.203

7

4.32

01/01/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7

4.32

01/01/2015

46

Nguyễn Thị Huyền

09.11.1968

GVTH cao cấp

ĐHSP

15a.203

7

4.32

01/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7

4.32

01/8/2014

47

Trần Thị Phương

20.11.1975

GVTH cao cấp

ĐHSP

A

B

15a.203

3

3.00

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

3

3.00

01/01/2013

48

Huỳnh Thị Ái Thùy

12.02.1982

GVTH cao cấp

ĐHSP

B

B

15a.203

3

3.00

01/9/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

3

3.00

01/9/2013

TH&THCS Ba Bích

49

Trần Thị Đạt

08/06/1979

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

4

3.33

01/01/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

4

3.33

01/01/2015

50

Nguyễn Anh Văn

22/08/1980

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

3

3

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

3

3

01/01/2013

Tiu học Ba Lế

51

Trương Đình Uyển

08/10/1965

GVTH cao cấp

Đại học

15a.203

9/9

4.98

01/12/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4.98

01/12/2013

Tiu học Ba Cung

52

Đặng Thị Thu

20/11/1978

GVTH cao cấp

ĐHSP

A

A

15a.203

3/9

3.0

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.0

01/01/2013

Tiu hc Ba Thành

53

Huỳnh Hữu Nhàn

05/04/1965

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

8/9

4.65

01/08/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/08/2014

54

Trần Thị Tứ

20/08/1972

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

7/9

4.32

01/08/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/08/2014

55

Huỳnh Thị Thủy

22/04/1974

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

6/9

3.99

01/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/01/2014

56

Trần Thị Bích Chiến

19/11/1975

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

6/9

3.99

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/12/2014

57

Trần Ngọc Pháp

06/06/1978

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

4/9

3.33

01/07/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

01/07/2015

58

Nguyễn Thị Nga

22/10/1973

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

3/9

3

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.0

01/01/2013

Tiểu hc Ba Vinh

59

Nguyễn Tấn Hạnh

11/8/1974

GVTH cao cấp

ĐHSP

15a.203

6/9

3.99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/01/2013

60

Nguyễn Thị Triều

25/02/1977

GVTH cao cấp

ĐHSP

B

B

15a.203

4/9

3.33

01/7/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

01/7/2015

61

Đinh Thị Đê Na

14/8/1975

GVTH cao cấp

ĐHSP

B

B

15a.203

3/9

3.00

01/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/01/2014

62

Võ Thị Xuân Phương

05/02/1978

GVTH cao cấp

ĐHSP

B

B

15a.203

3/9

3.00

01/07/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/07/2013

63

Trần Duy Thắng

02/02/1978

GVTH cao cấp

ĐHSP

B

B

15a.203

3/9

3.00

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/12/2014

TH&THCS Ba Điền

64

Phạm Văn Chuyện

06/03/1968

GVTH cao cấp

ĐHSP

15a.203

8

4.65

01/08/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8

4.65

01/08/2014

65

Bùi Nguyên Vũ

03/05/1973

GVTH cao cấp

Cử nhân GD

B

A

15a.203

6

3.99

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6

3.99

01/08/2014

Tiểu học Ba Động

66

Huỳnh Hữu Sự

01/01/1975

GVTH cao cấp

Đại học

B

B

15a.203

7/9

4.32

01/11/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/11/2013

67

Kiều Thị Thủy

09/4/1983

GVTH cao cấp

Đại học

B

B

15a.203

3/9

3.00

01/11/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/11/2013

68

Võ Thị Thanh Dung

02/6/1991

GVTH cao cấp

Đại học

15a.203

1/9

2.34

10/3/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

10/3/2015

TH&THCS Ba Liên

69

Trần Thị Thu Thập

06/06/1976

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

4/9

3.33

01/7/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

4

3.33

01/7/2015

70

Trần Thị Phước Quyên

25/05/1983

GVTH cao cấp

ĐH

B

A

15a.203

2/9

2.67

01/3/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2

2.67

01/3/2014

Tiểu học Ba Trang

71

Đặng Quốc Sơn

11/11/1790

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

3/9

3.00

01/12/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/12/2013

Phòng Giáo dục và Đào tạo

72

Lê Thị Tố Liên

11/9/1968

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

6/9

3,99

01/11/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3,99

01/11/2015

*

HẠNG III

Tiểu học Ba Ngạc

1

Nguyễn Phước Xuân

02/02/1963

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

9/10

4.58

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/11/2013

2

Lê Văn Ninh

13/04/1966

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

7/10

3.96

01/11/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/11/2015

3

Lê Sơn

12/06/1972

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

7/10

3.96

01/11/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/11/2015

4

Lê Thị Thương

22/07/1977

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

5/10

3.34

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/01/2015

5

Trần Lan

24/9/1969

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

5/10

3.34

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/01/2015

6

Mai Văn Vui

04/12/1975

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

2/10

2.41

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2,41

01/11/2014

7

Phạm Thị Lành

20/06/1987

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

2/10

2.41

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

01/11/2014

Tiểu học Ba Tiêu

8

Nguyễn Thị Hồng Vân

23/6/1975

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a204

7/10

3.96

1/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

1/5/2015

9

Võ Ngọc Điềm

10/9/1988

GVTH chính

Cao đẳng

B

B

15a204

1/10

2.10

1/12/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2/10

1/12/2015

10

Lê Thị Hoàn Hữu

17/8/1992

GVTH chính

Cao đẳng

B

B

15a204

1/10

2.10

1/12/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

1/12/2015

11

Phạm Văn Danh

5/4/1991

GVTH chính

Cao đẳng

B

B

15a204

1/10

2.10

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

Tập sự

Tiu hc Ba Vì

12

Phạm Văn Công

28/08/1966

GVTH chính

15a204

10/10

4.89

5

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

5

01/01/2015

13

Trần Thị Thu Thao

15/04/1974

GVTH chính

B

15a204

8/10

4.27

04/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

04/01/2014

14

Nguyễn Thị Thiên Lý

10/06/1977

GVTH chính

15a204

7/10

3.96

05/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

05/01/2015

15

Nguyễn Thị Thùy Vân

22/08/1972

GVTH chính

15a204

7/10

3.96

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/01/2015

16

Trần Thị Bích Vân

20/06/1975

GVTH chính

15a204

7/10

3.96

09/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

09/01/2013

17

Trương Quang Trang

14/01/1972

GVTH chính

B

15a204

6/10

3.65

04/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

04/01/2015

18

Nguyễn Thị Thanh

18/11/1977

GVTH chính

15a204

6/10

3.65

09/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

09/01/2013

19

Kiều Duy Lộc

10/04/1975

GVTH chính

B

15a204

6/10

3.65

04/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

04/01/2014

20

Trần Thị Thanh Vân

01/02/1979

GVTH chính

ĐH

B

B

15a204

6/10

3.65

06/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

06/01/2015

21

Nguyễn Thị Bích Chung

04/04/1974

GVTH chính

15a204

4/10

3.03

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/01/2013

22

Võ Thị Phương Thanh

09/09/1982

GVTH chính

15a204

3/10

2.72

07/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

3/10

2.72

07/01/2015

23

Nguyễn Thị Thu

23/8/1983

GVTH chính

15a204

2/10

2.41

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

01/01/2014

24

Huỳnh Long Nguyện

26/12/1988

GVTH chính

ĐH

15a204

2/10

2.41

05/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

05/01/2014

25

Hồ Thị Bích Huệ

25/01/1992

GVTH chính

15a204

1/10

2.1

03/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.1

03/10/2015

Tiu học Ba Xa

26

Nguyễn Thị Thu Nương

15/5/1964

GVTH chính

B

15a.204

8/10

4.27

01/04/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/04/2013

27

Nguyễn Thị Minh Thiều

17/10/1964

GVTH chính

15a.204

8/10

4.27

01/10/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/10/2014

28

Lê Kim Tâm

12/12/1959

GVTH chính

B

15a.204

7/10

3.96

01/03/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/03/2013

29

Huỳnh Thị Hương

20/12/1962

GVTH chính

15a.204

7/10

3.96

01/11/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/11/2015

30

Lê Thị Mỹ Hạnh

01/01/1978

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/11/2013

31

Lê Thị Thu

05/04/1972

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/11/2013

32

Lê Thị Hiền

06/05/1975

GVTH chính

B

15a.204

4/10

3.03

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/11/2013

33

Nguyễn Thị Hoa

24/09/1978

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/11/2013

34

Phạm Thị Ry

20/09/1977

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/11/2013

35

Phan Thị Liễu

10/04/1973

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/11/2013

36

Phạm Văn Đôn

19/01/1976

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/11/2013

37

Nguyễn Thị Năng

20/02/1991

GVTH chính

15a.204

1/10

2.10

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

Tập sự

38

Nguyễn Thị Thanh Thảo

06/05/1992

GVTH chính

B

B

15a.204

1/10

2.10

10/09/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

10/09/2015

Tiu học Ba Tô

39

Bùi Thị Tuyên

30/11/1968

GVTH chính

Cao Đẳng

15a.204

9/10

4.58

1/12/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

1/12/2015

40

Trần Thị Thuý

01/01/1971

GVTH chính

Cao Đẳng

B

KTV

15a.204

7/10

3.96

1/1/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

1/1/2015

41

Lê Thị Quỳnh Trâm

09/10/1969

GVTH chính

Cao Đẳng

15a.204

7/10

3.96

1/11/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

1/11/2015

42

Đặng Thị Hữu Hạnh

11/11/1967

GVTH chính

Cao Đẳng

15a.204

7/10

3.96

1/11/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

1/11/2015

43

Trần Thị Tiếp

05/05/1965

GVTH chính

Cao Đẳng

15a.204

7/10

3.96

1/11/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

1/11/2015

44

Nguyễn Thị Kim Anh

20/10/1973

GVTH chính

Cao Đẳng

15a.204

7/10

3.96

1/1/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

1/1/2015

45

Bùi Thị Khéo

17/6/1968

GVTH chính

Cao Đẳng

15a.204

7/10

3.96

1/11/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

1/11/2015

*

46

Phạm Thị Hồng Thủy

23/1/1971

GVTH chính

Cao Đẳng

B

KTV

15a.204

7/10

3.96

1/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

1/10/2013

47

Lê Thị Mười

02/12/1970

GVTH chính

Cao Đẳng

15a.204

6/10

3.65

1/7/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

1/7/2014

48

Phạm Thị Thu Hiền

05/11/1977

GVTH chính

Cao Đẳng

15a.204

5/10

3.34

1/1/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

1/1/2015

49

Nguyễn Thị Mai

20/01/1977

GVTH chính

Cao Đẳng

15a.204

5/10

3.34

1/1/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

1/1/2015

50

Võ Thị Thủy

01/01/1968

GVTH chính

Cao Đẳng

15a.204

4/10

3.03

1/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

1/11/2013

51

Huỳnh Thị Kim Phương

01/11/1978

GVTH chính

Cao Đẳng

15a.204

4/10

3.03

1/1/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

1/1/2013

52

Đoàn Thị Tạm

08/02/1972

GVTH chính

Cao Đẳng

15a.204

4/10

3.03

1/1/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

1/1/2013

53

Huỳnh Thị Dự

15/3/1963

GVTH chính

Cao Đẳng

15a.204

4/10

3.03

1/1/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

1/1/2013

54

Đoàn Thị Hạnh

25/12/1966

GVTH chính

Cao Đẳng

15a.204

4/10

3.03

1/1/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

1/1/2013

55

Hoàng Thị Minh Thư

09/05/1975

GVTH chính

Cao Đẳng

15a.204

4/10

3.03

1/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

1/11/2013

56

Lê Văn Thừa

02/10/1983

GVTH chính

Cao Đẳng

15a.204

1/10

2.10

10/3/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

10/3/2015

57

Nguyễn Duy Bách

13/8/1990

GVTH chính

Cao Đẳng

15a.204

1/10

2.10

10/03/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

10/03/2015

Tiu hc Ba Dinh

58

Huỳnh Thị Kim Luyên

02/02/1963

GVTH chính

A

15a.204

10/10

4.89

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

01/01/2014

59

Võ Thị Kim Dung

20/02/1967

GVTH chính

15a.204

9/10

4.58

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/01/2015

60

Nguyễn Thị Ba

10/02/1963

GVTH chính

15a.204

9/10

4.58

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/01/2015

61

Bùi Thị Lệ Hoa

10/10/1964

GVTH chính

15a.204

9/10

4.58

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/01/2015

62

Bùi Thị Nguyệt

07/01/1971

GVTH chính

15a.204

8/10

4.27

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2014

63

Võ Thị Ánh Tuyết

23/9/1966

GVTH chính

15a.204

8/10

4.27

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/11/2013

64

Phạm Thị Dem

08/09/1972

GVTH chính

15a.204

8/10

4.27

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/11/2013

65

Nguyễn Thị Kim Nhung

09/06/1976

GVTH chính

15a.204

7/10

3.96

01/11/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/11/2015

66

Lâm Thị Thanh Thuý

10/07/1977

GVTH chính

15a.204

6/10

3.65

01/09/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/09/2013

67

Nguyễn Thị Hà Giang

06/02/1976

GVTH chính

A

B

15a.204

6/10

3.65

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/11/2013

68

Nguyễn Thị Khâm

13/06/1971

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/11/2013

69

Hồ Thị Thu Thủy

12/12/1973

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/01/2013

70

Tạ Thị Minh

08/08/1967

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/01/2013

71

Võ Thị Thuý Hằng

10/09/1981

GVTH chính

15a.204

2/10

2.41

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

01/01/2013

12

Trần Văn Trưởng

21/02/1978

GVTH chính

15a.204

2/10

2.41

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

01/11/2014

73

Nguyễn Hữu Hiệu

20/11/1986

GVTH chính

15a.204

2/10

2.41

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

01/11/2013

74

Phạm Thị Lệ Diễm

24/02/1987

GVTH chính

15a.204

2/10

2.41

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

01/11/2014

75

Nguyễn Thị Thu Ba

02/02/1991

GVTH chính

15a.204

1/10

2.1

10/03/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.1

10/03/2015

TH&THCS Ba Giang

76

Nguyễn Văn Tính

16/04/1964

GVTH chính

CĐSP

15a.204

8/10

4.27

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

8

4.27

01/01/2015

77

Thái Thị Tâm

10/11/1966

GVTH chính

CĐSP

15a.204

7/10

3.96

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7

3.96

01/01/2015

78

Phạm Thị Thu

28/12/1991

GVTH chính

CĐSP

A

15a.204

1/10

2.1

10/03/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1

2.1

10/03/2015

79

Phạm Thị Vân

09/10/1988

GVTH chính

CĐSP

15a.204

1/10

2.1

10/03/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1

2.1

10/03/2015

TH&THCS Ba Chùa

80

Nguyễn Thị Kim Cúc

04/10/1969

GVTH chính

CĐSP

15a.204

9/10

4.58

01/08/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/08/2015

81

Phạm Thị Đàng

12/12/1976

GVTH chính

CĐSP

15a.204

4/10

3.03

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/11/2013

82

Lê Thị Trà Giang

13/08/1982

GVTH chính

CĐSP

15a.204

3/10

2.72

01/06/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

3/10

2.72

01/06/2013

83

Nguyễn Nhật Sang

04/02/1989

GVTH chính

ĐHSP

15a.204

2/10

2.41

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

01/11/2014

Tiểu học thị trn

84

Phạm Thị Chánh

20.09.1963

GVTH chính

CĐSP

15a.204

10

4.89

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

10

4.89

01/01/2015

85

Lê Thị Chính

16.09.1967

GVTH chính

CĐSP

15a.204

9

4.58

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9

4.58

01/01/2015

86

Định Thị Minh Tuyết

28.05.1967

GVTH chính

CĐSP

15a.204

8

4.27

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8

4.27

01/11/2013

87

Nguyễn Thị Minh Phượng

09.04.1969

GVTH chính

CĐSP

15a.204

8

4.27

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8

4.27

01/11/2013

88

Lê Thị Hoanh

20.04.1968

GVTH chính

CĐSP

15a.204

8

4.27

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8

4.27

01/11/2013

89

Trương Thị Bích Lộc

06.08.1972

GVTH chính

CĐSP

15a.204

8

4.27

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8

4.27

01/01/2014

90

Vũ Thị Đào

13.12.1969

GVTH chính

CĐSP

15a.204

7

3.96

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7

3.96

01/01/2015

91

Lê Thị Hồng Đào

20/12/1977

GVTH chính

CĐSP

15a.204

7

3.96

01/11/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7

3.96

01/11/2015

92

Nguyễn Trung Tân

23.11.1976

GVTH chính

CĐSP

A

15a.204

6

3.65

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

6

3.65

01/01/2015

93

Lê Thị Thu Thủy

01.02.1977

GVTH chính

ĐHSP

B

B

15a.204

6

3.65

01/8/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6

3.65

01/8/2014

94

Phạm Thị Mỹ Trinh

24/4/1982

GVTH chính

ĐHSP

B

B

15a.204

4

3.03

01/7/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4

3.03

01/7/2014

95

Nguyễn Thị Bích Duyên

10.08.1992

GVTH chính

CĐSP

B

B

15a.204

1

2.10

10/3/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1

2.10

10/3/2015

96

Phạm Văn Đùng

18/8/1988

GVTH chính

CĐSP

B

B

15a.204

1

2.10

GVTH hạng III

V.07.03.08

1

2.10

Tập sự

TH&THCS Ba Bích

97

Nguyễn Minh Ngọc

30/12/1968

GVTH chính

15a.204

9

4.58

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9

4.58

01/01/2015

98

Trần Thị Tám

02/03/1963

GVTH chính

15a.204

9

4.58

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9

4.58

01/01/2015

99

Nguyễn Thị Hồng Tâm

23/09/1968

GVTH chính

15a.204

9

4.58

01/07/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9

4.58

01/07/2014

100

Phạm Thị Rin

19/11/1968

GVTH chính

15a.204

9

4.58

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9

4.58

01/01/2015

101

Trần Thị Thanh

26/12/1971

GVTH chính

15a.204

7

3.96

01/07/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7

3.96

01/07/2014

102

Nguyễn Thị Hồng

02/10/1963

GVTH chính

15a.204

5

3.34

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5

3.34

01/01/2015

103

Phạm Thị Bích Loan

19/05/1979

GVTH chính

15a.204

5

3.34

01/04/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5

3.34

01/04/2015

104

Nguyễn Thị Tuyết Lan

15/05/1975

GVTH chính

15a.204

5

3.34

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5

3.34

01/01/2015

Tiu học Ba Lế

105

Nguyễn Tâm

05/01/1962

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

9/10

4.58

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/11/2013

106

Hồ Thị Thanh Tâm

29/06/1967

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

5/10

3.34

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/01/2015

107

Nguyễn Thị Lan

01/04/1963

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

4/10

3.03

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/11/2013

108

Phạm Văn Rới

20/07/1967

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

4/10

3.03

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/01/2013

109

Nguyễn Công Minh

29/06/1975

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

4/10

3.03

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/11/2013

TH&THCS Ba Nam

110

Phạm Văn Trơn

15/8/1968

GVTH chính

CĐSP

15a.204

6/10

3.65

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/01/2013

111

Huỳnh Văn Thuấn

9/12/1986

GVTH chính

CĐSP

A

A

15a.204

2/10

2.41

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

01/11/2014

Tiu học Ba Cung

112

Trần Ngọc Thành

8/8/1968

GVTH chính

CĐSP

15a.204

10/10

4.89

5

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

5

01/01/2015

113

Trần Thị Thu

3/7/1964

GVTH chính

CĐSP

15a.204

9/10

4.58

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/12/2014

114

Cao Thị Thanh Châm

15/11/1966

GVTH chính

CĐSP

A

15a.204

8/10

4.27

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/11/2013

115

Huỳnh Thị Thịnh

7/6/1969

GVTH chính

CĐSP

15a.204

8/10

4.27

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/11/2013

116

Lê Thị Mỹ Nhung

20/6/1974

GVTH chính

CĐSP

15a.204

8/10

4.27

01/02/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/02/2013

11?

Nguyễn Thị Thu Thảo

02/06/1980

GVTH chính

CĐSP

15a.204

3/10

2.72

01/09/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

3/10

2.72

01/09/2013

118

Nguyễn Hồng Phương

03/10/1992

GVTH chính

CĐSP

B

B

15a.204

1/10

2.1

01/12/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.1

01/12/2015

Tiu hc Ba Thành

119

Trần Văn Ngọc

18/11/1965

GVTH chính

15a.204

9/10

4.58

01/12/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/12/2015

120

Bùi Thị Thanh Nhàn

10/10/1965

GVTH chính

15a.204

9/10

4.58

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/01/2015

121

Huỳnh Thị Thúy

02/12/1970

GVTH chính

15a.204

7/10

3.96

01/11/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/11/2015

122

Nguyễn Thị Nhàn

08/09/1961

GVTH chính

15a.204

5/10

3.34

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/01/2015

123

Phạm Thị Xuân

19/12/1976

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/01/2013

Tiểu hc Ba Vinh

124

Trần Văn Khiêm

30/06/1967

GVTH chính

CĐSP

15a.204

9/10

4.58

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/01/2015

125

Phạm Đình Nga

08/12/1963

GVTH chính

CĐSP

15a.204

9/10

4.58

01/12/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/12/2015

126

Nguyễn Đình Tuyên

12/2/1978

GVTH chính

CĐSP

15a.204

5/10

3.34

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/01/2015

127

Phạm Thị Đứa

25/11/1974

GVTH chính

CĐSP

15a.204

4/10

3.03

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/11/2013

128

Phạm Thị Hênh

05/5/1975

GVTH chính

CĐSP

15a.204

4/10

3.03

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/11/2013

129

Huỳnh Thị Ty

26/11/1993

GVTH chính

CĐSP

B

15a.204

1/10

2.10

01/12/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/12/2015

130

Lê Thị Viết Giang

23/11/1988

GVTH chính

CĐSP

15a.204

1/10

2.10

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

Tập sự

TH&THCS Ba Điền

131

Phùng Quốc Dũng

25/02/1983

GVTH chính

B

B

15a.204

2

2.41

04/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2

2.41

04/01/2014

Tiểu học Ba Động

132

Nguyễn Trần Như Thùy Dung

30/3/1989

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

1/10

2.10

10/3/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

10/3/2014

133

Lê Thị Hồng Trí

07/5/1968

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

9/10

4.58

01/4/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/4/2014

134

Hoàng Thị Thiện Thảo

24/4/1964

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

9/10

4.58

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/01/2015

135

Diệp Du Thanh

02/02/1990

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

1/10

2.10

10/3/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

10/3/2015

136

Đỗ Thị Hoàng Anh

07/9/1993

GVTH chính

Cao đẳng

B

B

15a.204

1/10

2.10

01/12/2016

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/12/2016

TH&THCS Ba Liên

137

Võ Cao Cường

12/11/1978

GVTH chính

B

B

15a.204

5/10

3.34

01/7/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

5

3.34

01/7/2014

138

Trần Thị Lệ Thu

23/6/1977

GVTH chính

B

B

15a.204

5/10

3.34

01/7/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5

3.34

01/7/2015

139

Nguyễn Thị Hồng Hạnh

20/6/1978

GVTH chính

B

A

15a.204

5/10

3.34

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5

3.34

01/01/2015

140

Trần Thị Mỹ Trang

14/10/1989

GVTH chính

A

B

15a.204

3/10

2.72

01/3/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

3

2.72

01/3/2014

141

Huỳnh Thị Thanh Nhàn

01/01/1991

GVTH chính

B

B

15a.204

1/10

2.1

10/3/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1

2.1

10/3/2015

Tiểu học Ba Trang

142

Phạm Thị My

22/12/1962

GVTH chính

B

15a.204

9/10

4.58

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/11/2013

143

Lê Ngọc Danh

02/06/1972

GVTH chính

A

15a.204

6/10

3.65

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/11/2013

144

Phạm Văn Rên

25/04/1966

GVTH chính

15a.204

8/10

4.27

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/11/2013

145

Phạm Văn Ó

25/10/1967

GVTH chính

15a.204

8/10

4.27

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/11/2013

146

Lê Tuấn

24/02/1966

GVTH chính

A

15a.204

4/10

3.03

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/11/2013

147

Định Thị Minh Thương

08/08/1974

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/11/2013

148

Vi Hoài Bảo

10/06/1991

GVTH chính

B

B

15a.204

1/12

2.10

10/03/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/12

2.10

10/03/2015

149

Nguyễn Thị Ngọc Bích

30/06/1988

GVTH chính

B

B

15a.204

2/10

2.41

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

01/11/2014

Tiểu học Ba Khâm

150

Hoàng Minh Hương

12/02/1967

GVTH chính

15a.204

7/10

4.27

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

4.27

01/01/2015

151

Nguyễn Công Hạp

20/6/1982

GVTH chính

A

15a.204

1/10

2.1

03/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.1

03/10/2015

152

Nguyễn Thị Phương

30/6/1993

GVTH chính

B

A

15a.204

1/10

2.1

12/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.1

12/01/2015

*

Hạng IV

Tiểu học Ba Ngạc

1

Phạm Văn Lang

12/02/1964

GVTH

Trung cấp

A

15114

12/12

4.06

12

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

12

01/02/2015

2

Hoàng Thị Liễu

14/09/1971

GVTH

Trung cấp

A

15114

10/12

3.66

01/11/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

10/12

3.66

01/11/2014

3

Hồ Thị Thu Trang

29/04/1980

GVTH

Trung cấp

A

15114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

4

Nguyễn Khánh Dư

01/02/1973

GVTH

Trung cấp

A

15114

6/12

2.86

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

6/12

2.86

01/01/2014

5

Nguyễn Thị Bảo Chân

10/06/1983

GVTH

Trung cấp

A

15114

3/12

2.26

01/05/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/05/2015

6

Định Thị Mỹ Hậu

05/02/1984

GVTH

Trung cấp

A

15114

3/12

2.26

01/05/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/05/2015

Tiu hc Ba Tiêu

7

Kiều Duy Dũng

27/7/1966

GVTH

Trung cấp

B

15114

12/12

4.06

1/1/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

1/1/2014

8

Trương Thị Nương

20/10/1970

GVTH

Trung cấp

A

B

15114

11/12

3.86

1/5/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

11/12

3.86

1/5/2015

9

Phạm Thị Thi

21/5/1986

GVTH

Trung cấp

A

15114

3/12

2.26

1/7/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

1/7/2015

10

Huỳnh Thị Minh Thư

12/4/1994

GVTH

Trung cấp

B

B

15114

1/12

1.86

1/12/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

1/12/2015

11

Phạm Văn Sinh

7/6/1989

GVTH

Trung cấp

B

B

15114

1/12

1.86

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

Tập sự

Tiểu học Ba Vì

12

Đặng Văn Giám

20/10/1969

GV TH

ĐH

15.114

8/12

3.26

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

8/12

3.26

01/01/2015

13

Nguyễn Thị Quyên Sa

15/02/1978

GV TH

ĐH

15.114

8/12

3.26

07/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

8/12

3.26

07/01/2015

14

Nguyễn Thị Hồng Vân

09/07/1978

GV TH

ĐH

B

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

15

Huỳnh Thị Kim Ánh

30/10/1965

GV TH

T/CẨP

15.114

7/12

3.06

07/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

07/01/2014

16

Trần Ngọc Mai

12/01/1990

GV TH

ĐH

B

B

15.114

3/12

2.26

11/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

11/01/2014

17

Phạm Thị Phương Lam

02/07/1986

GV TH

T/CẤP

B

A

15.114

3/12

2.26

05/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

05/01/2015

18

Nguyễn Thúy Vân

14/9/1990

GV TH

ĐH

B

B

15.114

1/12

1.86

03/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

03/10/2014

19

Bùi Thị Thanh

30/10/1993

GV TH

T/CẤP

B

A

15.114

1/12

1.86

09/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

09/10/2014

20

Phạm Thị Xưa

29/12/1990

GV TH

T/CẤP

15.114

1/12

1.86

03/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

03/10/2014

21

Nguyễn Thị Trà My

08/10/1987

GV TH

T/CẤP

B

B

15.114

1/12

1.86

09/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

09/10/2014

22

Nguyễn Thị Cẩm Quyên

10/12/1994

GV TH

T/CẤP

B

B

15.114

1/12

1.86

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

Tập sự

Tiểu học Ba Xa

23

Phạm Văn Đá

12/10/1962

GVTH

TC

15.114

12/12

4.06

6

01/12/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

6

01/12/2015

24

Phạm Văn Moan

25/05/1964

GVTH

TC

15.114

12/12

4.06

5

01/12/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5

01/12/2014

25

Phạm Minh Hợi

12/06/1964

GVTH

TC

15.114

12/12

4.06

01/12/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

01/12/2014

26

Phạm Văn Lý

10/12/1967

GVTH

TC

15.114

11/12

3.86

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

11/12

3.86

01/01/2015

21

Nguyễn Thanh Hoàng

10/11/1974

GVTH

TC

B

15.114

11/12

3.86

01/05/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

11/12

3.86

01/05/2015

28

Phạm Thị Hương

02/03/1973

GVTH

TC

15.114

11/12

3.86

01/11/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

11/12

3.86

01/11/2015

29

Phạm Văn U

09/04/1967

GVTH

TC

15.114

11/12

3.86

01/11/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

11/12

3.86

01/11/2015

30

Ngô Hữu Thanh

24/12/1959

GVTH

TC

15.114

10/12

3.66

01/04/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

10/12

3.66

01/04/2015

31

Phạm Văn Mông

19/06/1966

GVTH

TC

15.114

9/12

3.46

01/06/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3.46

01/06/2015

32

Phạm Văn Quảy

25/9/1964

GVTH

TC

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

33

Phạm Văn Trơn

26/8/1968

GVTH

TC

15.114

7/12

3.06

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2014

34

Phạm Thị Tẻo

06/08/1976

GVTH

TC

B

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

35

Trịnh Văn Thành

08/05/1970

GVTH

TC

15.114

7/12

3.06

01/07/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/07/2014

36

Phạm Văn Đường

02/03/1963

GVTH

TC

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

37

Nguyễn Thị Tường Vi

11/02/1979

GVTH

TC

15.114

4/12

2.46

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2.46

01/01/2015

38

Đoàn Ngọc Minh

24/6/1985

GVTH

TC

A

15.114

3/12

2.26

01/05/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/05/2015

39

Hồ Đình Sơn

05/12/1983

GVTH

TC

15.114

3/12

2.26

01/05/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/05/2015

40

Phạm Thị Vuông

27/4/1986

GVTH

TC

B

15.114

1/12

1.86

10/09/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

10/09/2014

Tiểu hc Ba Tô

41

Phạm Văn Nía

10/10/1963

GVTH

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

5

1/1/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5

1/1/2015

42

Phạm Quý Đôn

15/3/1956

GVTH

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

14

1/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

14

1/10/2015

43

Phạm Hồng Ây

29/10/1963

GVTH

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

7

01/12/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

7

01/12/2015

44

Phạm Văn Phép

21/10/1961

GVTH

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

1/1/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

1/1/2015

45

Nguyễn Thị Bảy

02/5/1967

GVTH

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

5

1/1/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5

1/1/2015

46

Phạm Văn Thi

12/03/1967

GVTH

Trung cấp

15.114

11/12

3.86

1/11/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

11/12

3.86

1/11/2015

47

Nguyễn Thị Xuân Thương

03/06/1981

GVTH

Trung cấp

15.114

5/12

2.66

1/5/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

5/12

2.66

1/5/2015

48

Bùi Thị Ngọc Nhung

04/03/1990

GVTH

Trung cấp

15.114

3/12

2.26

1/11/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

1/11/2014

49

Trần Thị Thu Hà

16/10/1986

GVTH

Trung cấp

15.114

3/12

2.26

1/5/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

1/5/2015

50

Phạm Thị Hương

06/05/1990

GVTH

Trung cấp

15.114

1/12

1.86

10/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

10/10/2014

51

Bùi Thị Thúy Hoa

03/12/1994

GVTH

Trung cấp

15.114

1/12

1.86

1/6/2016

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

1/6/2016

Tiểu học Ba Dinh

52

Ngô Thị Nghiệm

01/01/1963

GVTH

TC

B

15.114

12/12

4.06

11

0

01/12/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

11

01/12/2015

Tiểu học & THCS Ba Giang

53

Phạm Văn Ích

20/03/1960

GVTH

THSP

15114

12/12

4.06

5

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12

4.06

5

01/01/2015

54

Phạm Thanh Tùng

10/05/1960

GVTH

THSP

15114

12/12

4.06

5

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12

4.06

5

01/01/2015

55

Huỳnh Thị Cảm

15/07/1964

GVTH

CĐSP

15114

11/12

3.86

01/11/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.08

11

3.86

01/11/2015

56

Phạm Văn Vờ

12/08/1967

GVTH

THSP

15114

11/12

3.86

01/11/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

11

3.86

01/11/2015

57

Nguyễn Thị Lai

02/02/1982

GVTH

THSP

15114

3/12

2.26

01/05/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3

2.26

01/05/2015

Tiểu hc & THCS Ba Chùa

58

Phạm Thị Pheo

10/11/1961

GVTH

TCSP

15.114

12/12

4.06

9

01/12/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

9

01/12/2015

59

Phạm Thị Ế

28/8/1970

GVTH

TCSP

15.114

11/12

3.86

01/11/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

11/12

3.86

01/11/2015

Tiểu học Thị trấn Ba Tơ

60

Phan Thị Lệ Huyền

06.01.1970

GV

TCSP

15.114

12

4.06

5

01/7/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12

4.06

5

01/12/2015

61

Nguyễn Thị Mỹ Dung

31.08.1979

GV

ĐHSP

15.114

7

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7

3.06

01/01/2015

62

Hà Thị Thùy

17.04.1989

GV

CĐSP

A

B

15.114

3

2.26

01/5/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3

2.26

01/5/2015

63

Phan Quang Quân

12.12.1989

GV

CĐSP

B

B

15.114

3

2.26

01/5/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3

2.26

01/5/2015

Tiu học Ba Lế

64

Phạm Chí Tình

20/12/1960

GVTH

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

9

01/12/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

9

01/12/2015

65

Trương Công Luật

23/10/1964

GVTH

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

10

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

10

01/01/2015

66

Phạm Văn Ngóa

07/11/1966

GVTH

Trung cấp

15.114

11/12

3.86

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

11/12

3.86

01/01/2015

67

Đặng Ngọc Hiền

13/01/1960

GVTH

Trung cấp

15.114

11/12

3.86

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

11/12

3.86

01/01/2014

68

Phạm Long Gây

20/07/1972

GVTH

Trung cấp

15.114

9/12

3.46

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3.46

01/01/2014

69

Phạm Văn Bạc

15/04/1970

GVTH

Trung cấp

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

70

Phạm Thị Bích Thủy

01/01/1978

GVTH

Trung cấp

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

71

Thới Chiến

07/11/1967

GVTH

Trung cấp

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

11

Nguyễn Thị Trang

28/09/1989

GVTH

Trung cấp

15.114

3/12

2.26

01/05/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/05/2015

Tiểu hc và THCS Ba Nam

73

Phạm Văn Ít

30/10/1967

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

6

01/12/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

6

01/12/2014

74

Võ Hải

23/11/1968

GVTH

THSP

A

15.114

12/12

4.06

5

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5

01/01/2014

75

Phạm Văn Châu

12/6/1964

GVTH

THSP

A

15.114

12/12

4.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

01/01/2015

76

Phạm Văn Ói

15/5/1978

GVTH

THSP

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

77

Phạm Văn Đót

20/10/1962

GVTH

THSP

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

78

Phạm Văn Díp

15/10/1967

GVTH

THSP

A

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

Tiểu học Ba Cung

79

Trần Thị Kim Nga

04/02/1966

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

5

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5

01/01/2015

80

Võ Thị Minh Sương

2/7/1966

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

5

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5

01/01/2015

81

Nguyễn Thị Liễu

10/07/1969

GVTH

THSP

15.114

11/12

3.86

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

11/12

3.86

01/01/2014

Tiểu học Ba Thành

82

Phạm Văn Đồng

05/10/1965

GVTH

TC

15.114

12/12

4.06

5

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5

01/01/2015

83

Huỳnh Thị Lan

12/03/1968

GVTH

TC

15.114

12/12

4.06

5

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5

01/01/2015

84

Huỳnh Thị Báu

05/11/1961

GVTH

TC

15.114

12/12

4.06

5

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5

01/01/2015

85

Đặng Thị Dâng

15/06/1969

GVTH

TC

15.114

12/12

4.06

5

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5

01/01/2015

86

Phạm Thị Sang

02/03/1965

GVTH

TC

15.114

7/12

3.06

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2014

87

Trần Thị Thanh Điền

10/08/1976

GVTH

TC

15.114

11/12

3.86

01/11/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

11/12

3.86

01/11/2015

88

Nguyễn Huy Phong

04/08/1985

GVTH

TC

15.114

4/12

2.46

01/07/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2.46

01/07/2015

89

Nguyễn Thị Xuân Hoài

12/06/1983

GVTH

TC

15.114

4/12

2.46

01/07/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2.46

01/07/2014

90

Phan Quang Quỳnh

19/11/1986

GVTH

TC

15.114

3/12

2.26

01/05/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/05/2015

91

Hồ Thị Song Duyên

28/11/1965

GVTH

TC

15.114

7/12

3.06

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2014

Tiểu học Ba Vinh

92

Phan Quang Thạch

13/9/1958

GVTH

TCSP

15.114

12/12

4.06

12

01/12/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

12

01/12/2015

93

Trần Phi Khanh

15/09/1963

GVTH

TCSP

15.114

12/12

4.06

7

01/12/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

7

01/12/2015

94

Phạm Thị An

01/5/1965

GVTH

TCSP

15.114

12/12

4.06

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

01/01/2014

95

Nguyễn Đức Sáu

24/12/1970

GVTH

TCSP

15.114

11/12

3.86

01/11/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

11/12

3.86

01/11/2015

96

Lê Thanh Lệ

19/9/1975

GVTH

TCSP

15.114

7/12

3.06

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2014

97

Nguyễn T. T. Nguyệt

20/02/1969

GVTH

TCSP

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

98

Phạm Văn Rế

21/03/1977

GVTH

TCSP

15.114

7/12

3.06

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2014

99

Phạm Văn Sót

15/03/1973

GVTH

TCSP

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

100

Phạm Thị Hồng Xuyến

10/12/1968

GVTH

TCSP

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

101

Lê Văn Muôn

22/12/1969

GVTH

TCSP

B

15.114

6/12

2.86

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

6/12

2.86

01/01/2014

102

Nguyễn Thị Mỹ Hênh

01/4/1987

GVTH

TCSP

A

15.114

3/12

2.26

01/05/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/05/2015

103

Phạm Thị Thoát

15/09/1990

GVTH

TCSP

B

15.114

1/12

1.86

10/09/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

10/09/2014

104

Phạm Thị Nấy

15/10/1989

GVTH

TCSP

B

B

15.114

1/12

1.86

01/12/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

01/12/2015

Tiểu học & THCS Ba Điền

105

Phạm Văn Ước

08/09/1964

GVTH

TC

15.114

12

4.06

6

01/12/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12

4.06

6

01/12/2015

106

Nguyễn Thanh Vân

09/08/1964

GVTH

TC

15.114

12

4.06

5

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12

4.06

5

01/01/2015

107

Phạm Thị Thanh Hương

30/05/1971

GVTH

TC

15.114

7

3.06

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7

3.06

01/01/2014

Tiểu học Ba Đng

108

Nguyễn Thị Nguyệt

01/01/1965

GVTH

T.cấp

15.114

12/12

4.06

7%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

7%

01/01/2015

109

Võ Thị Xuân Hương

10/3/1964

GVTH

T.cấp

15.114

12/12

4.06

7%

01/12/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

7%

01/12/2015

110

Trần Thị Nga

06/01/1965

GVTH

T.cấp

15.114

12/12

4.06

5%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5%

01/01/2015

111

Trần Thị Châu Phương

16/11/1973

GVTH

T.cấp

15.114

12/12

4.06

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

01/4/2015

112

Trần Văn Mỵ

12/5/1971

GVTH

T.cấp

15.114

7/12

3.06

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2014

113

Võ Duy Luyện

27/11/1980

GVTH

T.cấp

15.114

6/12

2.86

01/11/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

6/12

2.86

01/11/2015

114

Nguyễn Thị Minh Hà

26/7/1984

GVTH

T.cấp

15.114

5/12

2.66

01/5/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

5/12

2.66

01/5/2015

115

Nguyễn Thị Tàu

02/7/1990

GVTH

T.cấp

15.114

3/12

2.26

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/10/2015

Tiểu học & THCS Ba Liên

116

Nguyễn Văn Phúc

01/01/1968

GVTH

THSP

15.114

9/12

3.46

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9

3.46

01/01/2014

Tiểu học Ba Trang

117

Phạm Văn Rồi

01/11/1967

GVTH

TC

15.114

12/12

4.06

7%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

7%

01/01/2015

118

Phạm Văn Triệu

10/12/1964

GVTH

TC

15.114

12/12

4.06

5%

01/12/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5%

01/12/2015

119

Phạm Văn Đức

11/01/1976

GVTH

TC

15.114

11/12

3.86

01/11/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

11/12

3.86

01/11/2015

120

Phạm Văn Rết

22/04/1976

GVTH

TC

15.114

9/12

3.46

01/06/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3.46

01/06/2015

121

Phạm Văn Ghết

15/05/1960

GVTH

TC

15.114

9/12

3.46

01/06/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3.46

01/06/2015

122

Phạm Văn Tum

17/07/1977

GVTH

TC

15.114

9/12

3.46

01/06/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3.46

01/06/2015

123

Phạm Văn Một

12/01/1976

GVTH

TC

15.114

9/12

3.46

01/06/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3.46

01/06/2015

124

Phạm Trung Ngường

25/05/1962

GVTH

TC

15.114

7/12

3.06

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2014

125

Phạm Văn Minh

05/05/1970

GVTH

TC

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

126

Phạm Văn Đợi

05/05/1959

GVTH

TC

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

127

Phạm Thị Thơm

29/12/1977

GVTH

TC

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

128

Lưu Nguyễn Thúy Vy

10/04/1988

GVTH

TC

B

A

15.114

3/12

2.26

01/05/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/05/2015

129

Trần Thị Liên

21/03/1989

GVTH

TC

B

B

15.114

3/12

2.26

01/05/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/05/2015

130

Kiều Thị Xuân Đào

12/06/1988

GVTH

TC

B

A

15.114

3/12

2.26

01/05/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/05/2015

131

Lê Điệp

21/01/1981

GVTH

TC

B

B

15.114

1/12

1.86

10/09/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

10/09/2014

132

Đỗ Văn Trường

07/06/1990

GVTH

TC

B

B

15.114

1/12

1.86

10/09/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

10/09/2014

Tiểu học Ba Khâm

133

Võ Hồ

07/01/1964

GVTH

TC

15.114

12/12

4.06

14

01/1/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

14

01/1/2015

134

Dương Văn Hùng

26/08/1964

GVTH

TC

15.114

12/12

4.06

14

01/1/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

14

01/1/2015

135

Đinh Trọng Bút

20/03/1961

GVTH

TC

15.114

12/12

4.06

6

01/12/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

6

01/12/2015

136

Phạm Thị Lành

24/04/1967

GVTH

TC

15.114

12/12

4.06

5

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5

01/01/2015

137

Phạm Văn Quyên

27/06/1970

GVTH

TC

15.114

8/12

3.46

01/6/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

8/12

3.46

01/6/2015

138

Trần Văn Khương

13/06/1969

GVTH

TC

15.114

6/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

6/12

3.06

01/01/2015

139

Đỗ Minh Đúng

10/08/1979

GVTH

TC

15.114

6/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

6/12

3.06

01/01/2015

140

Phạm Văn Bình

20/06/1976

GVTH

TC

15.114

6/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

6/12

3.06

01/01/2015

141

Phạm Văn Tó

16/12/1974

GVTH

TC

15.114

6/12

3.06

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

6/12

3.06

01/01/2014

142

Trần Quốc Khương

20/01/1977

GVTH

TC

15.114

6/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

6/12

3.06

01/01/2015

143

Lê Thanh Hiến

01/02/1968

GVTH

TC

15.114

6/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

6/12

3.06

01/01/2015

144

Phạm Văn Ếch

10/09/1977

GVTH

TC

15.114

4/12

2.46

01/01/2013

GVTH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2.46

01/01/2013

145

Lê Thị Diệp Loan

21/11/1988

GVTH

TC

15.114

2/12

2.26

01/05/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.26

01/05/2015

146

Nguyễn T X Duyên

16/3/1986

GVTH

TC

15.114

2/12

2.26

01/05/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.26

01/05/2015

147

Phạm Văn Bưu

02/04/1989

GVTH

TC

15.114

1/12

1.86

03/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

03/10/2014

Phòng Giáo dục và Đào tạo

148

Huỳnh Văn Hưng

10/12/1967

GVTH

Trung cấp

A

B

15.114

12/12

4,06

8

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

8

01/10/2015

III

CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP GIÁO VIÊN TRUNG HỌC CƠ SỞ

*

Hạng II

THCS Ba Ngạc

1

Đặng Quang Trí

16/6/1983

GVTHCS chính

ĐH

B

15a.201

4/9

3,33

1/4/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

1/4/2015

2

Nguyễn Thị Thiêm

15/4/1991

GVTHCS chính

ĐH

B

B

15a.201

1/9

2,34

10/3/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

1/9

2,34

10/3/2015

3

Võ Đình Hoan

27/7/1991

GVTHCS chính

ĐH

B

B

15a.201

1/9

2,34

1/12/2016

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

1/9

2,34

1/12/2016

THCS Ba Tiêu

4

Nguyễn Văn Lộc

17/10/1981

GVTHCS chính

ĐH

B

B

15a.201

4/9

3,33

01-01-2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/01/2013

5

Nguyễn T. Lan Phương

15/11/1990

GVTHCS chính

ĐH

B

B

15a.201

1/9

2,34

12-09-2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

1/9

2,34

12/09/2015

THCS Ba

6

Lê Xuân An

28/12/1957

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

9/9

4,98

11%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

11%

01/10/2015

7

Nguyễn Thanh Hoàng

30/12/1975

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

6/9

3,99

01/09/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/09/2013

8

Phạm Hữu Đức

24/05/1985

GVTHCS chính

ĐH

B

15a.201

2/9

2,67

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2,67

01/01/2013

9

Phạm Thị Ba

13/02/1990

GVTHCS chính

ĐH

C

15a.201

1/9

2,34

10/03/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

1/9

2,34

10/03/2015

PTDTBT THCS Ba Xa

10

Dương Thị Dược

02/10/1969

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

7/9

4,32

01/02/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/02/2014

11

Trương Văn Trình

24/8/1978

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

5/9

3,66

01/12/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/12/2014

12

Phạm Đông Duy

15/7/1979

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

5/9

3,66

01/07/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/07/2013

13

Trần Đình Thức

10/07/1979

GVTHCS chính

ĐH

B

B

15a.201

3/9

3,00

01/09/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

01/09/2013

14

Trần Phúc

08/02/1983

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

3/9

3,00

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

01/10/2013

THCS Ba Tô

15

Huỳnh Thị Đào

20/10/1970

GVTHCS chính

ĐH

B

B

15a.201

7/9

4,32

1/4/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

1/4/2014

16

Đinh Trần Thúy Vy

20/05/1979

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

2/9

2,67

1/1/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2,67

1/1/2013

17

Ngô Hữa Hóa

20/12/1983

GVTHCS chính

ĐH

B

A

15a.201

2/9

2,67

4/1/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2,67

4/1/2014

THCS Ba Dinh - Ba Tô

18

Trần Đình Thảo

27/8/1979

GVTHCS chính

ĐH

KTV

15a.201

4/9

3,33

01/6/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/6/2015

19

Trần Trung Hy

2/11/1983

GVTHCS chính

ĐH

B

VP

15a.201

2/9

2,67

04/7/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2,67

04/7/2013

THCS Ba Giang

20

Phạm Thị Tố Quyên

14/06/1983

GVTHCS chính

ĐH

B

15a.201

3/9

3,00

01/07/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

01/07/2015

21

Phạm Thị Tường Vi

30/10/1985

GVTHCS chính

ĐH

B

A

15a.201

3/9

3,00

01/07/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

01/07/2015

TH&THCS Ba Chùa

22

Nguyễn Văn Giàu

04/04/1959

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

9/9

4,98

12

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

12

01/10/2015

23

Huỳnh Thị Luyến

10/6/1975

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

7/9

4,32

01/09/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/09/2014

THCS Thị trn

24

Nguyễn Thị Bé

15/09/1962

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

9/9

4,98

8%

01/12/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

8%

01/12/2015

25

Lê Thị Tuyết Lệ

26/04/1976

GVTHCS chính

ĐH

B

15a.201

7/9

4,32

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/9/2015

26

Huỳnh Thị Quỳnh Nga

08/06/1978

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

6/9

3,99

01/9/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/9/2014

27

Huỳnh Thị Hạ Quyên

05/12/1978

GVTHCS chính

ĐH

B

15a.201

5/9

3,66

01/12/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/12/2013

28

Nguyễn Thị Kim Trinh

20/02/1980

GVTHCS chính

ĐH

B

B

15a.201

5/9

3,66

01/5/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/5/2014

29

Nguyễn Thị Hoan

26/02/1983

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

3/9

3,00

01/8/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

01/8/2013

TH&THCS Ba Bích

30

Lê Đức Thới

17/04/1963

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

9/9

4,98

7%

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

7%

01/01/2015

31

Nguyễn Thị Thu Hiền

16/05/1979

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

5/9

3,66

01/12/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/12/2014

32

Đỗ Văn Linh

28/11/1983

GVTHCS chính

ĐH

KTV

15a.201

2/9

2,67

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2,67

01/01/2013

TH&THCS Ba Lế

33

Huỳnh Thị Tạo

05/03/1965

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

9/9

4,98

01/11/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/11/2014

34

Trần Kim Mậu

01/01/1968

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

7/9

4,32

01/01/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/01/2014

35

Nguyễn Mậu Hải

06/05/1980

GVTHCS chính

ĐH

B

A

15a.201

6/9

3,99

01/06/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/06/2015

36

Nguyễn Hải Dương

01/03/1984

GVTHCS chính

ĐH

B

KTV

15a.201

3/9

3,00

01/09/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

01/09/2013

37

Tôn Thị Phong

27/01/1983

GVTHCS chính

ĐH

THVP

15a.201

3/9

3,00

01/07/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3,00

01/07/2014

TH&THCS Ba Nam

38

Trần Văn Thắng

15/7/1979

GVTHCS chính

ĐH

A

B

15a.201

5/9

3,66

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/9/2015

39

Mai Xuân Dung

1/7/1980

GVTHCS chính

ĐH

A

B

15a.201

5/9

3,66

01/02/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/02/2013

40

Phạm Thị Thanh Thúy

20/4/1981

GVTHCS chính

ĐH

B

B

15a.201

4/9

3,33

01/12/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/12/2014

41

Võ Thanh Việt

2/11/1985

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

2/9

2,67

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2,67

01/01/2013

THCS Ba Vinh

42

Trần Ngọc Lựu

19/06/1960

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

9/9

4,98

19%

01/12/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

19%

01/12/2015

43

Phạm Thị Tuyết Mai

26/02/1979

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

5/9

3,66

01/11/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/11/2013

44

Nguyễn T Hồng Phượng

15/05/1980

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

2/9

2,67

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2,67

01/01/2013

45

Võ Thị Kim Tuyết

11/05/1978

GVTHCS chính

ĐH

B

15a.201

2/9

2,67

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2,67

01/01/2013

THCS Ba Đng

46

Lê Duy Khoa

12/02/1963

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

9/9

4,98

6%

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

6%

01/01/2015

47

Lê Văn Sáng

07/10/1965

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

9/9

4,98

6%

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

6%

01/01/2015

48

Thới Thị Thu Anh

25/12/1974

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

8/9

4,65

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/9/2015

49

Nguyễn Thị Nga

11/3/1977

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

6/9

3,99

01/3/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/3/2015

50

Nguyễn Thị Mỹ Chung

10/8/1982

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

4/9

3,33

01/12/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/12/2013

51

Bùi Tấn Vược

30/7/1983

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

4/9

3,33

09/4/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

09/4/2015

TH&THCS Ba Liên

52

Huỳnh Văn Trãi

01/01/1961

GVTHCS chính

ĐH

A

A

15a.201

7/9

4,32

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4,32

01/9/2015

53

Lê Nguyên Tất Phát

15/9/1980

GVTHCS chính

ĐH

B

B

158.201

5/9

3,66

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/01/2015

54

Huỳnh Quang Sáu

05/4/1974

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

4/9

3,33

01/11/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,33

01/11/2013

THCS Ba Trang

55

Hà Đức Tú

29/04/1965

GVTHCS chính

ĐHSP

15a.201

9/9

4,98

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

01/01/2015

56

Nguyễn Minh Lài

15/10/1979

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

5/9

3,66

01/03/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3,66

01/03/2014

THCS Ba Khâm

57

Phan Văn Chí

02/02/1978

GVTHCS chính

ĐHSP

B

15a.201

6/9

3,99

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3,99

01/10/2013

Phòng Giáo dục và Đào tạo

58

Nguyễn Hoàng Dũng

01/01/1962

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

9/9

4,98

9

01/02/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4,98

9

01/02/2015

59

Lê Ngọc Tồn

05/01/1973

GVTHCS chính

ĐH

15.113

8/9

4,65

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4,65

01/01/2015

60

Nguyễn Văn Thân

06/5/1980

GVTHCS chính

ĐH

B

B

15a.201

4/9

3,66

01/02/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3,66

01/02/2014

*

Hạng III

THCS Ba Ngạc

1

Nguyễn Thị Thúy Lệ

14/11/1977

GVTHCS

B

15a.202

6/10

3,65

1/7/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

1/7/2014

2

Huỳnh Trúc

30/9/1963

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

1/5/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

1/5/2014

3

Đặng Quang Khanh

5/8/1983

GVTHCS

A

15a.202

4/10

3,03

1/5/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

1/5/2015

4

Đinh Ngọc Bích

20/11/1980

GVTHCS

15a.202

4/10

3,03

1/9/2012

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

1/9/2012

5

Bùi Thị Bích Vân

6/10/1982

GVTHCS

A

15a.202

2/10

2,41

1/1/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

1/1/2013

6

Phạm Văn Ý

11/5/1979

GVTHCS

15a.202

2/10

2,41

4/1/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

4/1/2014

7

Nguyễn Anh Văn

3/7/1989

GVTHCS

15a.202

2/10

2,41

1/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

1/11/2014

8

Hồ Tấn Viên

2/4/1985

GVTHCS

15a.202

2/10

2,41

1/1/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

1/1/2013

9

Phạm Văn Sứ

30/5/1985

GVTHCS

15a.202

1/10

2,10

10/3/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

10/3/2015

10

Ngô Hoàng Long

27/3/1991

GVTHCS

B

B

15a.202

1/10

2,10

10/3/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

10/3/2015

THCS Ba Tiêu

11

Nguyễn Thị Tâm Thư

20/12/1965

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

6

01-09-2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

6

09/01/2015

12

Nguyễn Văn Tiến

19/09/1981

GVTHCS

B

B

15a.202

4/10

3,03

01-12-2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

12/01/2013

13

Đinh Thị Kim Cúc

25/09/1983

GVTHCS

15a.202

4/10

3,03

09-04-2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

04/09/2015

14

Phạm Thị Thu

21/09/1984

GVTHCS

VP

15a.202

2/10

2,41

01-01-2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/01/2013

15

Đinh Thị Thúy Nam

01/04/1985

GVTHCS

KTV

15a.202

2/10

2,41

01-01-2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/01/2013

16

Đinh Văn Phúc

20/12/1982

GVTHCS

15a.202

2/10

2,41

01-11-2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

11/01/2014

THCS Ba

17

Nguyễn Văn Khoa

01/01/1963

GVTHCS

B

15a.202

10/10

4,89

6%

01/09/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

6%

01/09/2015

18

Lê Văn Dũng

01/02/1977

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/09/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/09/2013

19

Phạm Thị Phượng

20/10/1967

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/01/2015

20

Lê Tấn Trí

02/02/1977

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

6/10

3,65

01/09/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/09/2015

21

Nguyễn Thị Bích Thủy

02/01/1974

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/09/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/09/2015

23

Trần Đức Hoanh

10/08/1977

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

5/10

3,34

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/12/2014

24

Trần Đức

10/12/1977

GVTHCS

ĐH

B

15a.202

5/10

3,34

01/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/12/2013

25

Võ Thị Lệ Hiền

01/04/1984

GVTHCS

B

B

15a.202

2/10

2,41

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/01/2013

26

Phạm Văn Viết

19/10/1986

GVTHCS

15a.202

2/10

2,41

01/09/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/09/2014

27

Phạm Thụy Thùy Nghi

11/02/1986

GVTHCS

B

A

15a.202

2/10

2,41

01/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/11/2014

28

Nguyễn Thành Lễ

01/04/1986

GVTHCS

15a.202

2/10

2,41

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/01/2013

29

Phạm Thị Phiếu

01/12/1985

GVTHCS

15a.202

1/10

2,10

10/03/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

10/03/2015

30

Đỗ Thị Phương

01/10/1991

GVTHCS

A

B

15a.202

1/10

2,10

10/03/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

10/03/2015

PTDTBT THCS BaXa

31

Huỳnh Văn Hội

10/9/1961

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

01/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/01/2014

32

Nguyễn Duy Bắc

03/05/1977

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

6/10

3,65

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/01/2015

33

Trần Mạnh Bạo

11/6/1964

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/01/2015

34

Phạm Thị Thụy

22/12/1984

GVTHCS

15a.202

3/10

2,72

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/01/2015

35

Phạm Văn Đĩ

19/5/1982

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

3/10

2,72

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/01/2015

36

Phạm Văn Đen

03/6/1983

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

3/10

2,72

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/01/2015

37

Phạm Văn Khâu

09/01/1981

GVTHCS

B

B

15a.202

2/10

2,41

01/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/11/2014

38

Nguyễn Lữ Mai Trâm

30/4/1989

GVTHCS

B

B

15a.202

2/10

2,41

01/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/11/2014

39

Nguyễn T. Hồng Thắm

02/02/1986

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

2/10

2,41

01/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/11/2014

THCS Ba Tô

40

Nguyễn Thị Thu Thủy

08/05/1964

GVTHCS

15a.202

7/10

3,96

1/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

1/9/2015

41

Nguyễn Thị Bích Thủy

19/06/1976

GVTHCS

B

15a.202

6/10

3,65

1/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

1/9/2015

42

Nguyễn Đình Tín

10/05/1978

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

5/10

3,34

1/1/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

1/1/2014

43

Đinh Thị Minh Loan

24/10/1981

GVTHCS

ĐH

15a,202

5/10

3,34

1/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

1/9/2015

44

Phạm Thị Phương

11/07/1979

GVTHCS

ĐH

15a.202

5/10

3,34

1/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

1/10/2013

45

Phạm Thị Hồng Phong

19/01/1980

GVTHCS

ĐH

A

B

15a.202

5/10

3,34

1/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

1/12/2013

46

Nguyễn Đình Tâm

25/07/1984

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

3/10

2,72

1/7/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

1/7/2015

47

Cao Thị Phương Thầm

20/06/1981

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

2/10

2,41

1/1/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

1/1/2013

48

Định Thị Hoanh

27/03/1983

GVTHCS

15a.202

2/10

2,41

1/1/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

1/1/2013

49

Phạm Thị Sê

25/12/1986

GVTHCS

THU D

15a.202

2/10

2,41

1/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

1/9/2014

50

Trương Vĩnh Cường

14/05/1986

GVTHCS

ĐH

A

B

15a.202

2/10

2,41

1/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

1/11/2014

51

Đoàn Huy Tưởng

21/03/1985

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

2/10

2,41

1/1/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

1/1/2013

52

Huỳnh Thị Huyên

28/09/1985

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

1/10

2,10

10/3/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

10/3/2015

THCS Ba Dinh- Tô

53

Phan Văn Bình

21/10/1957

GVTHCS

15a.202

7/10

3,96

01/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

01/9/2014

54

Nguyễn Thế Trung

13/9/1972

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/7/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/7/2014

55

Ngô Thị Nhị

01/01/1971

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

6/10

3,65

01/7/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/7/2014

56

Võ Thị Phụng

20/10/1966

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/1/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/1/2015

57

Phạm Thị Nhân

02/10/1971

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/1/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/1/2015

58

Trần Thị Chí Lập

06/04/1979

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/3/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/3/2015

59

Trần Đức Quy

30/05/1970

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/1/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/1/2015

60

Phạm Thị Lai Tình

17/12/1978

GVTHCS

ĐH

15a.202

5/10

3,34

01/3/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/3/2013

61

Nguyễn Thanh Sơn

15/02/1978

GVTHCS

ĐH

15a.202

5/10

3,34

01/6/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/6/2013

62

Trần Thị Ái Nhi

13/04/1982

GVTHCS

ĐH

15a.202

4/10

3,03

01/6/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/6/2015

63

Lê Thị Nhật

04/9/1985

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

3/10

2,72

01/1/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/1/2015

64

Huỳnh Thị Sang

08/02/1986

GVTHCS

ĐH

15a.202

3/10

2,72

01/1/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/1/2015

65

Bế Thị Mai

18/04/1981

GVTHCS

15a.202

3/10

2,72

01/1/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/1/2015

66

Lê Thị Tường Vy

31/05/1982

GVTHCS

ĐH

15a.202

2/10

2,41

01/1/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/1/2013

67

Nguyễn Thị Cẩm My

017/1986

GVTHCS

B

VP

15a.202

2/10

2,41

01/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/11/2014

68

Trần Thị Thắm

07/04/1990

GVTHCS

15a.202

1/10

2,10

10/3/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

10/3/2014

TH&THCS Ba Giang

69

Đào Văn Thành

19/07/1975

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

6/10

3,65

01/07/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/07/2014

70

Nguyễn Thị Hương Trà

22/02/1976

GVTHCS

ĐH

15a.202

6/10

3,65

01/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/12/2013

71

Đinh Thị Thu Hoài

15/07/1978

GVTHCS

ĐH

15a.202

6/10

3,65

01/09/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/09/2015

12

Phạm Tiến Dũng

18/01/1979

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

5/10

3,34

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/10/2013

73

Phạm Văn Nhứt

02/02/1980

GVTHCS

15a.202

5/10

3,34

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/10/2013

74

Phùng Thị Mỹ Hạnh

06/06/1985

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

3/10

2,72

01/07/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/07/2015

75

Trần Thị Mỹ Lệ

25/04/1987

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

3/10

2,72

01/07/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/07/2015

76

Nguyễn Thị Trà Mỵ

27/07/1987

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

2/10

2,41

01/09/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/09/2014

77

Nguyễn Thị Bích Trang

31/03/1980

GVTHCS

ĐH

15a.202

2/10

2,41

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/01/2013

TH&THCS Ba Chùa

78

Nguyễn Tiến Trung

20/09/1978

GV THCS

ĐH

15a.202

6/10

3,65

01/09/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/09/2015

79

Phạm Thị Thúy Hằng

29/12/1977

GV THCS

ĐH

15a.202

6/10

3,65

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/01/2015

80

Phạm Thị Như Thảo

31/07/1979

GV THCS

ĐH

15a.202

6/10

3,65

01/03/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/03/2015

81

Nguyễn Thị Huyền

03/07/1979

GV THCS

ĐH

15a.202

6/10

3,65

01/03/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/03/2015

82

Huỳnh Thị Lại

13/05/1976

GV THCS

ĐH

15a.202

6/10

3,65

01/03/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/03/2015

83

Huỳnh Thị Tố Oanh

07/09/1979

GV THCS

ĐH

15a.202

5/10

3,34

01/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/12/2013

84

Nguyễn Thị Ánh Xuân

10/03/1980

GV THCS

ĐH

15a.202

5/10

3,34

01/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/12/2013

85

Đặng Văn Nghiệm

20/09/1983

GV THCS

ĐH

15a.202

4/10

3,03

01/06/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/06/2014

86

Phạm Thị Minh Thơ

04/04/1992

GV THCS

15a.202

1/10

2,10

10/03/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

10/03/2015

THCS TT Ba Tơ

87

Trần Văn Quý

12/08/1967

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

10/10

4,89

01/4/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/4/2014

88

Ngô Tấn Nam

11/02/1981

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

5/10

3,34

01/5/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/5/2014

89

Trần Thị Kim Phượng

12/09/1978

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

5/10

3,34

01/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/12/2013

90

Trần Văn Hoàng

27/11/1977

GVTHCS

15a.202

5/10

3,34

01/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/9/2013

91

Trần Đức Lý

25/01/1981

GVTHCS

15a.202

5/10

3,34

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/10/2015

92

Ngô Thanh Thảo

25/02/1982

GVTHCS

A

KTV

15a.202

4/10

3,03

01/11/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/11/2013

93

Bùi Thị Điệp

25/01/1979

GVTHCS

15a.202

4/10

3,03

01/02/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/02/2013

94

Trần Thị Kim Anh

02/11/1980

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

4/10

3,03

01/6/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/6/2015

95

Nguyễn Minh Văn

20/10/1976

GVTHCS

ĐH

15a.202

4/10

3,03

01/3/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/3/2013

96

Đỗ Thanh Vũ

13/07/1982

GVTHCS

15a.202

2/10

2,41

04/7/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

04/7/2013

97

Trần Thu Vân

06/09/1987

GVTHCS

15a.202

2/10

2,41

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/01/2015

98

Nguyễn Thị Huyền

10/12/1984

GVTHGS

A

15a.202

2/10

2,41

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/01/2013

99

Bùi Việt Quốc

04/03/1984

GVTHCS

B

B

15a.202

1/10

2,10

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

Tập sự

TH&THCS Ba Bích

100

Nguyễn Công Chính

20/05/1976

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/04/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/04/2015

102

Phan Thị Tịnh

02/09/1977

GVTHCS

ĐH

B

15a.202

6/10

3,65

01/07/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/07/2014

103

Nguyễn Thị Hậu

20/05/1979

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

6/10

3,65

01/03/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/03/2015

104

Nguyễn Tấn Truyền

20/11/1981

GVTHCS

15a.202

5/10

3,34

01/12/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/12/2015

105

Phạm Thị Năm

25/08/1978

GVTHCS

ĐH

B

KTV

15a.202

5/10

3,34

01/06/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/06/2013

106

Trần Thị Tuyết Thủy

26/07/1977

GVTHCS

ĐH

15a.202

5/10

3,34

01/02/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/02/2014

107

Huỳnh Thị Mỹ Hạnh

11/10/1982

GVTHCS

15a.203

4/10

3,03

09/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

09/10/2015

108

Trần Thanh Hải

14/08/1985

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

3/10

2,72

15/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

15/12/2014

THCS Ba Lế

109

Nguyễn Văn Trầm

30/12/1964

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/01/2015

110

Ngô Trùng Phương

11/04/1980

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

5/10

3,34

01/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/01/2014

111

Trần Thị Thanh Tuyền

10/10/1978

GVTHCS

ĐH

B

15a.202

5/10

3,34

01/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/12/2013

112

Huỳnh Văn Sỹ

11/10/1978

GVTHCS

ĐH

15a.202

5/10

3,34

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/01/2015

113

Phạm Văn Xung

20/04/1981

GVTHCS

15a.202

2/10

2,41

04/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

04/01/2014

114

Phạm Văn Thời

02/03/1980

GVTHCS

15a.202

2/10

2,41

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/01/2013

TH&THCS Ba Nam

115

Phạm Anh Tuấn

6/9/1978

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

6/10

3,65

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/10/2014

116

Phạm Xuân Sang

10/11/1985

GVTHCS

ĐH

15a.202

3/10

2,72

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/01/2015

117

Võ Thị Họp

10/11/1982

GVTHCS

A

15a.202

2/10

2,41

04/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

04/01/2014

118

Phạm Văn Trích

25/5/1980

GVTHCS

15a.202

2/10

2,41

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/01/2013

119

Phạm Giang Tưởng

19/1/1990

GVTHCS

B

15a.202

1/10

2,10

10/03/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

10/03/2015

THCS Ba Vinh

120

Phạm Văn Bừng

21/05/1961

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

01/07/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/07/2015

121

Nguyễn Văn Phu

14/10/1966

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/12/2014

122

Nguyễn Văn Dương

30/08/1968

GVTHCS

15a.202

7/10

3,96

01/04/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3,96

01/04/2014

123

Nguyễn Thị Thảo

21/04/1976

GVTHCS

ĐH

B

A

15a.202

6/10

3,65

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/01/2015

124

Phạm Thị Sạch

16/04/1976

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/09/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/09/2015

125

Huỳnh Huy Tơ

20/10/1980

GVTHCS

15a.202

5/10

3,34

01/09/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/09/2015

126

Nguyễn Quang Duy

15/06/1980

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

4/10

3,03

01/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

01/12/2013

127

Phạm Văn Thanh

13/02/1981

GVTHCS

15a.202

3/10

2,72

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/01/2015

128

Trần Thị Thuyền

04/09/1982

GVTHCS

A

15a.202

2/10

2,41

01/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/11/2014

129

Phạm Văn Thinh

11/04/1986

GVTHCS

15a.202

2/10

2,41

01/09/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/09/2014

130

Võ Quang Tuyên

20/11/1985

GVTHCS

ĐH

B

VP

15a.202

2/10

2,41

04/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

04/01/2014

TH&THCS Ba Điền

131

Phạm Quốc Hải

04/01/1969

GV THCS

ĐH

B

B

15a202

6/10

3,65

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/12/2014

132

Phạm Nam

10/02/1970

GV THCS

ĐH

B

B

15a202

6/10

3,65

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/01/2015

133

Đỗ Hồng Thơm

11/10/1969

GV THCS

15a202

6/10

3,65

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/01/2015

134

Phạm Quang Nin

24/06/1971

GV THCS

ĐH

B

15a202

5/10

3,34

01/06/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/06/2013

135

Phạm Minh Khương

25/11/1969

GV THCS

ĐH

B

B

15a202

5/10

3,34

01/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/12/2013

136

Phạm Văn Xanh

20/07/1980

GV THCS

15a202

3/10

2,72

01/11/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/11/2013

137

Phạm Thị Phúc

08/02/1977

GV THCS

15a202

2/10

2,41

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/01/2013

138

Nguyễn Diên Đăng Khoa

03/10/1989

GV THCS

15a202

1/10

2,10

10/03/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

10/03/2014

139

Hồ Minh Phương

03/12/1991

GV THCS

B

15a202

1/10

2,10

10/03/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

10/03/2014

THCS Ba Động

140

Văn Tiến Dũng

13/3/1964

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

01/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/01/2014

141

Trần Thị Thu Thoa

01/01/1966

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

01/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/11/2014

142

Huỳnh Thị Phương Hiền

12/5/1963

GVTHCS

15a.202

10/10

4,89

01/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4,89

01/12/2013

143

Huỳnh Thị Đăng

10/01/1977

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

6/10

3,65

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/10/2013

144

Phạm Thị Ninh

15/5/1975

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/9/2015

145

Đinh Thị Lan Anh

18/1/1975

GVTHCS

15a.202

6/10

3,65

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/10/2015

146

Trương Công Huy

07/3/1978

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

5/10

3,34

01/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/12/2013

147

Lê Thị Minh Khấm

15/8/1980

GVTHCS

15a.202

5/10

3,34

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/9/2015

148

Đàm Vân

01/9/1978

GVTHCS

15a.202

5/10

3,34

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/01/2013

149

Trần Đình Thịnh

23/8/1983

GVTHCS

ĐH

15a.202

4/10

3,03

09/4/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3,03

09/4/2015

150

Bùi Thị Phương Thảo

26/02/1988

GVTHCS

ĐH

B

15a.202

2/10

2,41

01/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/11/2014

151

Nguyễn T Phương Diễm

10/6/1986

GVTHCS

ĐH

B

15a.202

1/10

2,10

10/3/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

10/3/2014

152

Phạm Thị Ngọc Quỳnh

27/6/1993

GVTHCS

B

15a.202

1/10

2,10

01/12/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

01/12/2016

TH&THCS Ba Liên

153

Thới Xuân Việt

14/01/1976

GVTHCS

B

B

15a.202

6/10

3,65

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/9/2015

154

Đặng Thị Ý Nguyện

23/4/1980

GVTHCS

B

B

15a.202

5/10

3,34

01/3/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/3/2013

155

Lê Quang Thịnh

02/02/1981

GVTHCS

B

B

15a.202

3/10

2,72

01/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/01/2014

156

Trần Anh Hào

09/7/1984

GVTHCS

B

KTV

15a.202

2/10

2,41

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/01/2013

157

Nguyễn Thị Mỹ Dung

28/3/1979

GVTHCS

A

15a.202

2/10

2,41

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/01/2013

158

Lê Hoàng Tạo

27/11/1987

GVTHCS

B

15a.202

2/10

2,41

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/01/2013

THCS Ba Trang

159

Nguyễn Văn Tuyến

19/04/1979

GVTHCS

CĐSP

15a.202

5/10

3,34

01/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/12/2013

160

Đinh Quang Hùng

06/09/1985

GVTHCS

ĐHSP

15a.202

3/10

2,72

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/01/2015

161

Phạm Văn Thành

29/07/1979

GVTHCS

ĐHSP

15a.202

3/10

2,72

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/01/2015

162

Võ Ngọc Quê

10/12/1982

GVTHCS

ĐHSP

15a.202

2/10

2,41

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/01/2013

163

Phạm Văn Khí

02/02/1980

GVTHCS

ĐHSP

15a.202

2/10

2,41

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/01/2013

164

Phạm Trung Lâm

06/06/1983

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

2/10

2,41

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/01/2013

165

Phạm Thị Khê

20/03/1985

GVTHCS

CĐSP

B

15a.202

1/10

2,10

10/03/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

10/03/2014

166

Đỗ Tấn Cảnh

6/6/1980

GVTHCS

15a.202

2/10

2,41

1/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

1/11/2014

THCS Ba Khâm

167

Nguyễn Minh Hải

19/10/1977

GVTHCS

CĐSP

B

B

15a.202

6/10

3,65

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/01/2015

168

Trần Quốc Nhật

07/06/1980

GVTHCS

CĐSP

B

B

15a.202

5/10

3,34

01/3/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/3/2015

169

Lê Hạ Bích Nguyệt

10/10/1979

GVTHCS

CĐSP

15a.202

5/10

3,34

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3,34

01/10/2013

170

Phạm Văn Tân

18/06/1982

GVTHCS

CĐSP

B

B

15a.202

3/10

2,72

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2,72

01/01/2015

171

Bùi Văn Nhâm

07/12/1979

GVTHCS

CĐSP

B

15a.202

2/10

2,41

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/01/2013

172

Phạm T Thúy Oanh Kiều

06/08/1983

GVTHCS

CĐSP

B

15a.202

2/10

2,41

01/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

01/11/2014

173

Huỳnh Trường Giang

30/11/1989

GVTHCS

CĐSP

15a.202

1/10

2,10

10/3/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2,10

10/3/2015

Phòng Giáo dục và Đào tạo

174

Phạm Văn Dũng

06/11/1976

Viên chức

B

15a.202

6/10

3,65

01/07/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3,65

01/07/2014


Danh sách có 780 viên chức, trong đó:


* GV Mầm non 174 người (hạng II: 49; hạng III: 15; hạng IV: 110);


* GV Tiểu học 372 người (hạng II: 72; hạng III: 152; hạng IV: 148)


* GV Trung học cơ sở 234 người (hạng II: 60; hạng III:174).

Tổng quan văn bản

Số ký hiệu1200/QĐ-UBND
Ngày ban hành05/07/2016
Loại văn bảnQuyết định
Ngày có hiệu lực05/07/2016
Nguồn thu thậpCơ sở dữ liệu
Ngày đăng công báo---
Cơ quan ban hành / Người kýUBND tỉnh Quảng Ngãi / Trần Ngọc Căng
Phạm viQuảng Ngãi
Trích yếuBổ nhiệm chức danh nghề nghiệp xếp lương giáo viên Quảng Ngãi 2016
Tình trạng hiệu lựcCòn hiệu lực

Chưa có thông tin lược đồ

Văn bản này hiện chưa được cập nhật dữ liệu về lược đồ liên quan.