Quay lại

Quyết định 1327/QĐ-UBND 2021 Bộ đơn giá sản xuất các chương trình phát thanh tỉnh Trà Vinh

ỦY BAN NHÂN DÂN
TỈNH TRÀ VINH
--------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------

Số: 1327/QĐ-UBND

Trà Vinh, ngày 08 tháng 7 năm 2021

QUYẾT ĐỊNH

BAN HÀNH BỘ ĐƠN GIÁ SẢN XUẤT CÁC CHƯƠNG TRÌNH PHÁT THANH, TRUYỀN HÌNH SỬ DỤNG NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH TRÀ VINH

ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TRÀ VINH

Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 19/6/2015;

Căn cứ Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 22/11/2019;

Căn cứ Luật Giá ngày 20/6/2012;

Căn cứ Luật Báo chí ngày 05/4/2016;

Căn cứ Luật Quản lý, sử dụng tài sản công ngày 21/6/2017;

Căn cứ Nghị định số 16/2015/NĐ-CP ngày 14/02/2015 của Chính phủ quy định cơ chế tự chủ của đơn vị sự nghiệp công lập;

Căn cứ Nghị định số 32/2019/NĐ-CP ngày 10/4/2019 của Chính phủ quy định về giao nhiệm vụ, đặt hàng hoặc đấu thầu cung cấp sản phẩm, dịch vụ công sử dụng ngân sách nhà nước từ nguồn kinh phí chi thường xuyên;

Căn cứ Thông tư số 03/2018/TT-BTTTT ngày 20/4/2018 của Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật về sản xuất chương trình truyền hình;

Căn cứ Thông tư số 09/2020/TT-BTTTT ngày 20/4/2020 của Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật về sản xuất chương trình phát thanh;

Căn cứ Quyết định số 3929/QĐ-UBND ngày 14/12/2020 của Ủy ban nhân dân tỉnh quy định áp dụng định mức kinh tế - kỹ thuật về sản xuất chương trình phát thanh, truyền hình trên địa bàn tỉnh Trà Vinh;

Theo đề nghị của Giám đốc Đài Phát thanh và Truyền hình Trà Vinh tại Tờ trình số 21/TTr-ĐPTTH ngày 09/6/2021; ý kiến của Giám đốc Sở Tài chính tại Công văn số 1218/STC-HCSN ngày 28/5/2021 và Công văn số 1528/STC-HCSN ngày 25/6/2021.

QUYẾT ĐỊNH:

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Bộ đơn giá sản xuất các chương trình phát thanh, truyền hình sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Trà Vinh, bao gồm:

1. Phụ lục I: Bộ đơn giá sản xuất các chương trình phát thanh sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Trà Vinh.

2. Phụ lục II: Bộ đơn giá sản xuất các chương trình truyền hình sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Trà Vinh.

Điều 2. Tổ chức thực hiện

1. Bộ đơn giá ban hành kèm theo Quyết định này áp dụng đối với việc sản xuất các chương trình phát thanh, truyền hình sử dụng ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Trà Vinh.

2. Giao Giám đốc Sở Thông tin và Truyền thông chủ trì, phối hợp với Giám đốc Sở Tài chính, Giám đốc Đài Phát thanh và Truyền hình Trà Vinh tổ chức triển khai thực hiện Quyết định này đảm bảo đúng trình tự, thủ tục theo quy định hiện hành.

Điều 3. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký.

Điều 4. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Sở Tài chính; Giám đốc Sở Thông tin và Truyền thông; Giám đốc Kho bạc Nhà nước Trà Vinh; Giám đốc Đài Phát thanh và Truyền hình Trà Vinh; Thủ trưởng các Sở, ngành tỉnh có liên quan và Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.


TM. ỦY BAN NHÂN DÂN CHỦ TỊCH Lê Văn Hẳn

Phụ lục I


BỘ ĐƠN GIÁ SẢN XUẤT CÁC CHƯƠNG TRÌNH PHÁT THANH SỬ DỤNG NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH TRÀ VINH


(Kèm theo Quyết định số 1327/QĐ-UBND ngày 08/7/2021 của Ủy ban nhân dân tỉnh)


Đơn vị tính: Đồng


STT

Thể loại - Thời lượng

Thời lượng

Mã hiệu

Thời lượng tư liệu khai thác lại

Chi phí trực tiếp

Đơn giá

Lao động trực tiếp

Các khoản đóng góp theo lương (23,5%)

Khấu hao thiết bị trực tiếp

Văn phòng phẩm trực tiếp

A

B

C

D

1

2

3

4

5=1+2+3+4

I

BẢN TIN THỜI SỰ - MÃ HIỆU 13.01.00.00.00

1

Bản tin thời sự trực tiếp - Mã hiệu: 13.01.00.01.00

Bản tin thời sự trực tiếp

05 phút

13.01.00.01.01

0%

472.208

110.969

15.280

9.040

607.497

đến 30%

394.796

92.777

13.212

9.400

510.185

trên 30%
đến 50%

308.395

72.473

11.159

9.040

401.067

trên 50%
đến 70%

225.394

52.968

9.088

9.040

296.490

trên 70%

131.040

30.794

6.464

9.040

177.338

Bản tin thời sự trực tiếp

10 phút

13.01.00.01.02

0%

899.086

211.285

28.424

18.080

1.156.875

đến 30%

741.153

174.171

23.671

18.080

957.075

trên 30%
đến 50%

574.571

135.024

22.591

18.080

750.266

trên 50%
đến 70%

413.075

97.073

14.149

18.080

542.377

trên 70%

213.589

50.193

8.184

18.080

290.046

Bản tin thời sự trực tiếp

15 phút

13.01.00.01.03

0%

1.416.767

332.940

46.103

27.120

1.822.930

đến 30%

1.180.026

277.306

38.813

27.120

1.523.265

trên 30%
đến 50%

941.660

221.290

31.394

18.080

1.212.424

trên 50%
đến 70%

413.075

97.073

24.090

18.080

552.318

trên 70%

213.589

50.193

14.954

18.080

296.816

2

Bản tin thời sự ghi âm phát sau - Mã hiệu: 13.01.00.02.00

Bản tin thời sự ghi âm phát sau

5 phút

13.01.00.02.01

0%

438.378

103.019

12.674

9.720

563.791

đến 30%

356.997

83.894

10.689

9.720

461.300

trên 30%
đến 50%

273.733

64.327

8.842

9.720

356.622

trên 50%
đến 70%

190.916

44.865

6.983

9.720

252.484

trên 70%

92.962

21.846

4.539

9.720

129.067

Bản tin thời sự ghi âm phát sau

10 phút

13.01.00.02.02

0%

856.974

201.389

27.663

18.080

1.104.106

đến 30%

697.733

163.967

23.116

18.080

902.896

trên 30%
đến 50%

531.246

124.843

18.657

18.080

692.826

trên 50%
đến 70%

369.750

86.891

14.089

18.080

488.810

trên 70%

171.553

40.315

8.413

18.080

238.361

Bản tin thời sự ghi âm phát sau

15 phút

13.01.00.02.03

0%

1.268.633

298.129

43.800

18.080

1.628.642

đến 30%

1.030.680

242.210

36.859

18.080

1.327.829

trên 30%
đến 50%

794.793

186.776

29.864

18.080

1.029.513

trên 50%
đến 70%

554.558

130.321

22.831

18.080

725.790

trên 70%

257.858

60.597

14.022

18.080

350.557

Bản tin thời sự ghi âm phát sau (áp dụng công thức nội suy quy định quy định tại điểm b) khoản 4 mục V phần III của định mức)

20 phút

13.01.00.02.04

0%

1.691.511

397.505

58.400

24.107

2.171.522

đến 30%

1.374.240

322.946

49.145

24.107

1.770.438

trên 30%
đến 50%

1.059.724

249.035

39.819

24.107

1.372.684

trên 50%
đến 70%

554.558

130.321

30.441

24.107

739.427

trên 70%

343.811

80.796

18.696

24.107

467.409

II

BẢN TIN CHUYÊN ĐỀ GHI ÂM PHÁT SAU - MÃ HIỆU: 13.02.00.00.00

Bản tin chuyên đề sự ghi âm phát sau

5 phút

13.02.00.00.01

0%

456.685

107.321

12.522

9.040

585.568

đến 30%

368.260

86.541

10.590

9.040

474.431

trên 30%
đến 50%

280.465

65.909

8.643

9.040

364.057

trên 50%
đến 70%

195.820

46.018

6.983

9.040

257.861

trên 70%

83.738

19.678

4.208

9.040

116.664

Bản tin chuyên đề sự ghi âm phát sau

10 phút

13.02.00.00.02

0%

937.522

220.318

28.961

9.720

1.196.521

đến 30%

753.270

177.018

17.480

9.720

957.488

trên 30%
đến 50%

572.797

134.607

14.153

9.720

731.277

trên 50%
đến 70%

390.576

91.785

10.943

9.720

503.024

trên 70%

167.530

39.370

6.872

9.720

223.492

Bản tin chuyên đề sự ghi âm phát sau

15 phút

13.02.00.00.03

0%

1.337.783

314.379

44.913

10.400

1.707.475

đến 30%

1.078.957

253.555

28.966

10.400

1.371.878

trên 30%
đến 50%

823.733

193.577

23.729

10.400

1.051.439

trên 50%
đến 70%

568.516

133.601

18.468

10.400

730.985

trên 70%

248.877

58.486

12.015

10.400

329.778

III

BẢN TIN TIẾNG DÂN TỘC - MÃ HIỆU: 13.03.00.00.00

Bản tin tiếng dân tộc

10 phút

13.03.00.00.01

0%

170.192

39.995

15.724

8.360

234.271

Bản tin tiếng dân tộc

15 phút

13.03.00.00.02

0%

271.525

63.808

25.013

8.360

368.706

Bản tin tiếng dân tộc (áp dụng công thức nội suy quy định quy định tại điểm b) khoản 4 mục V phần III của định mức)

20 phút

13.03.00.00.03

0%

362.033

85.078

33.351

11.147

491.609

IV

CHƯƠNG TRÌNH THỜI SỰ TỔNG HỢP - MÃ HIỆU: 13.04.00.00.00

1

Chương trình thời sự tổng hợp trực tiếp - Mã hiệu: 13.04.00.01.00

Chương trình thời sự tổng hợp trực tiếp

30 phút

13.04.00.01.01

0%

2.144.076

503.858

62.104

45.880

2.755.918

đến 30%

1.762.474

414.181

51.554

45.880

2.274.089

trên 30%
đến 50%

1.381.867

324.739

41.019

45.880

1.793.505

trên 50%
đến 70%

997.115

234.322

30.593

45.880

1.307.910

trên 70%

515.980

121.255

17.423

45.880

700.538

Chương trình thời sự tổng hợp trực tiếp

45 phút

13.04.00.01.02

0%

3.232.955

759.744

92.151

64.600

4.149.450

đến 30%

2.666.599

626.651

76.936

64.600

3.434.786

trên 30%
đến 50%

2.099.119

493.293

61.818

64.600

2.718.830

trên 50%
đến 70%

1.531.971

360.013

46.568

64.600

2.003.152

trên 70%

825.230

193.929

27.642

64.600

1.111.401

2

Chương trình thời sự tổng hợp ghi âm phát sau - Mã hiệu: 13.04.00.02.00

Chương trình thời sự tổng hợp ghi âm phát sau

30 phút

13.04.00.02.01

0%

2.034.101

478.014

65.235

45.200

2.622.550

đến 30%

1.655.431

389.026

54.711

45.200

2.144.368

trên 30%
đến 50%

1.273.842

299.353

44.287

45.200

1.662.682

trên 50%
đến 70%

890.085

209.170

33.772

45.200

1.178.227

trên 70%

411.118

96.613

20.634

45.200

573.565

V

BẢN TIN THỜI TIẾT - MÃ HIỆU: 13.06.00.00.00

Bản tin thời tiết

5 phút

13.06.00.00.01

0%

54.798

12.878

3.470

9.720

80.866

VI

CHƯƠNG TRÌNH TƯ VẤN - MÃ HIỆU: 13.07.00.00.00

1

Chương trình tư vấn trực tiếp - Mã hiệu 13.07.00.01.00

Chương trình tư vấn trực tiếp

30 phút

13.07.00.01.01

0%

1.599.414

375.862

54.730

8.200

2.038.206

2

Chương trình tư vấn phát sau - Mã hiệu 07.00.02.00

Chương trình tư vấn phát sau

15 phút

07.00.02.01

0%

480.606

112.942

22.966

8.200

624.714

Chương trình tư vấn phát sau

30 phút

07.00.02.02

0%

1.164.151

273.575

52.939

9.400

1.500.065

VII

CHƯƠNG TRÌNH TỌA ĐÀM - MÃ HIỆU: 13.08.00.00.00

1

Chương trình tọa đàm trực tiếp - Mã hiệu: 13.08.00.01.00

Chương trình tọa đàm trực tiếp

30 phút

13.08.00.01.01

0%

2.095.421

492.424

81.129

17.600

2.686.574

đến 30%

1.361.088

319.856

52.321

17.600

1.750.865

Chương trình tọa đàm trực tiếp

45 phút

13.08.00.01.02

0%

2.346.797

551.497

87.810

18.200

3.004.304

đến 30%

1.612.464

378.929

60.132

18.200

2.069.725

Chương trình tọa đàm trực tiếp

60 phút

13.08.00.01.03

0%

2.585.394

607.568

97.341

27.000

3.317.303

đến 30%

1.851.061

434.999

69.669

27.000

2.382.729

2

Chương trình tọa đàm ghi âm phát sau - Mã hiệu: 13.08.00.02.00

Chương trình tọa đàm ghi âm phát sau

30 phút

13.08.00.02.01

0%

1.888.419

443.778

71.089

17.600

2.420.886

đến 30%

1.208.471

283.991

54.329

17.600

1.564.391

Chương trình tọa đàm ghi âm phát sau

45 phút

13.08.00.02.02

0%

2.064.716

485.208

79.882

18.200

2.648.006

đến 30%

1.387.292

326.014

63.122

18.200

1.794.628

VIII

CHƯƠNG TRÌNH TẠP CHÍ - MÃ HIỆU: 13.09.00.00.00

Chương trình tạp chí

10 phút

13.09.00.02.01

0%

892.666

209.777

37.973

8.800

1.149.216

đến 30%

836.242

196.517

36.667

8.800

1.078.226

trên 30%
đến 50%

785.670

184.632

35.367

8.800

1.014.469

trên 50%
đến 70%

732.396

172.113

34.055

8.800

947.364

trên 70%

659.941

155.086

32.552

8.800

856.379

Chương trình tạp chí

15 phút

13.09.00.02.02

0%

1.386.235

325.765

55.896

17.000

1.784.896

đến 30%

1.276.314

299.934

53.398

17.000

1.646.646

trên 30%
đến 50%

1.174.276

275.955

50.898

17.000

1.518.129

trên 50%
đến 70%

1.069.089

251.236

48.406

17.000

1.385.731

trên 70%

932.977

219.250

45.300

17.000

1.214.527

Chương trình tạp chí

20 phút

13.09.00.02.03

0%

1.651.977

388.215

69.200

18.200

2.127.592

đến 30%

1.572.797

369.607

66.714

18.200

2.027.318

trên 30%
đến 50%

1.453.326

341.532

64.202

18.200

1.877.260

trên 50%
đến 70%

1.330.970

312.778

61.722

18.200

1.723.670

trên 70%

1.178.583

276.967

58.616

18.200

1.532.366

Chương trình tạp chí

30 phút

13.09.00.02.04

0%

1.952.374

458.808

89.329

26.400

2.526.911

đến 30%

1.875.226

440.678

84.843

26.400

2.427.147

trên 30%
đến 50%

1.752.606

411.862

82.331

26.400

2.273.199

trên 50%
đến 70%

1.634.069

384.006

79.851

26.400

2.124.326

trên 70%

1.470.163

345.488

77.153

26.400

1.919.204

IX

CHƯƠNG TRÌNH ĐIỂM BÁO - MÃ HIỆU: 10.00.00.00

1

Chương trình điểm báo trong nước trực tiếp - Mã hiệu: 10.00.01.00

Chương trình điểm báo trong nước trực tiếp

5 phút

13.10.00.01.01

0%

60.569

14.234

3.387

940

79.130

Chương trình điểm báo trong nước trực tiếp

10 phút

13.10.00.01.02

0%

95.272

22.389

5.085

2.700

125.446

2

Chương trình điểm báo trong nước phát sau - Mã hiệu: 10.00.02.00

Chương trình điểm báo trong nước phát sau

5 phút

13.10.00.02.01

0%

57.440

13.498

480

940

72.358

X

PHÓNG SỰ - MÃ HIỆU: 13.11.00.00.00

1

Phóng sự chính luận - Mã hiệu: 13.11.01.00.00

Phóng sự chính luận

5 phút

13.11.01.00.01

0%

655.187

153.969

26.534

2.700

838.390

đến 30%

598.296

140.600

24.899

2.700

766.495

trên 30%
đến 50%

541.405

127.230

23.779

2.700

695.114

trên 50%
đến 70%

486.546

114.338

22.659

2.700

626.243

trên 70%

415.432

97.627

21.259

2.700

537.018

Phóng sự chính luận

10 phút

11.01.00.02

0%

964.010

226.542

44.549

7.600

1.242.701

đến 30%

880.705

206.966

23.633

7.600

1.118.904

trên 30%
đến 50%

789.273

185.479

19.923

7.600

1.002.275

trên 50%
đến 70%

699.873

164.470

19.923

7.600

891.866

trên 70%

598.282

140.596

17.602

7.600

764.080

2

Phóng sự chân dung - Mã hiệu: 13.11.02.00.00

Phóng sự chân dung

5 phút

13.11.02.00.01

0%

519.096

121.988

18.349

2.000

661.433

đến 30%

468.300

110.051

17.377

2.000

597.728

trên 30%
đến 50%

419.537

98.591

16.393

2.000

536.521

trên 50%
đến 70%

370.773

87.132

15.421

2.000

475.326

trên 70%

309.818

72.807

14.197

2.000

398.822

Phóng sự chân dung

10 phút

13.11.02.00.02

0%

873.877

205.361

33.956

2.700

1.115.894

đến 30%

798.701

187.695

32.372

2.700

1.021.468

trên 30%
đến 50%

721.492

169.551

30.788

2.700

924.531

trên 50%
đến 70%

646.351

151.892

29.204

2.700

830.147

trên 70%

550.819

129.442

27.224

2.700

710.185

3

Phóng sự điều tra - Mã hiệu: 13.11.03.00.00

Phóng sự điều tra

5 phút

13.11.03.00.01

0%

1.538.947

361.653

41.676

8.200

1.950.476

đến 30%

1.403.831

329.900

39.564

8.200

1.781.495

trên 30%
đến 50%

1.268.715

298.148

37.452

8.200

1.612.515

Phóng sự điều tra

10 phút

13.11.03.00.02

0%

2.303.100

541.229

65.262

8.800

2.918.391

đến 30%

2.100.426

62.094

32.372

8.800

2.203.692

trên 30%
đến 50%

1.897.752

445.972

58.926

8.800

2.411.450

XI

CHƯƠNG TRÌNH TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP TRÊN SÓNG PHÁT THANH - MÃ HIỆU: 13.12.00.00.00

Chương trình tường thuật trực tiếp trên sóng phát thanh

90 phút

13.12.00.00.01

0%

4.422.097

1.039.193

797.298

115.000

6.373.588

120 phút

13.12.00.00.02

0%

4.685.332

1.101.053

847.864

157.800

6.792.049

180 phút

13.12.00.00.03

0%

5.060.345

1.189.181

972.996

230.000

7.452.522

XII

CHƯƠNG TRÌNH GIAO LƯU - MÃ HIỆU: 13.13.00.00.00

1

Chương trình giao lưu trực tiếp - Mã hiệu: 13.13.00.01.00

Chương trình giao lưu trực tiếp

30 phút

13.13.00.01.01

0%

2.176.104

511.384

85.201

34.600

2.807.289

đến 30%

1.458.304

342.701

59.129

34.600

1.894.734

Chương trình giao lưu trực tiếp

45 phút

13.12.00.01.02

0%

2.478.805

582.519

97.525

43.400

3.202.249

đến 30%

1.763.212

414.355

69.305

43.400

2.290.272

Chương trình giao lưu trực tiếp

55 phút

13.13.00.01.03

0%

2.656.711

624.327

94.516

45.200

3.420.754

đến 30%

1.941.118

456.163

66.092

45.200

2.508.573

2

Chương trình giao lưu ghi âm phát sau - Mã hiệu: 13.13.00.02.00

Chương trình giao lưu ghi âm phát sau

30 phút

13.13.00.02.01

0%

1.986.224

466.763

92.188

27.000

2.572.175

đến 30%

1.309.710

307.782

66.019

27.000

1.710.511

Chương trình giao lưu ghi âm phát sau

45 phút

13.00.02.02

0%

2.172.847

510.619

104.437

34.600

2.822.503

đến 30%

1.490.481

350.263

78.328

34.600

1.953.672

Chương trình giao lưu ghi âm phát sau

55 phút

13.13.00.02.03

0%

2.288.762

537.859

109.071

52.200

2.987.892

đến 30%

1.606.396

377.503

83.926

52.200

2.120.025

XIII

CHƯƠNG TRÌNH BÌNH LUẬN - MÃ HIỆU: 13.14.00.00.00

Chương trình bình luận

5 phút

13.14.00.00.01

0%

317.411

74.592

12.018

1.640

405.661

Chương trình bình luận

10 phút

13.14.00.00.02

0%

505.733

118.847

109.071

20.608

754.259

XIV

CHƯƠNG TRÌNH XÃ LUẬN - MÃ HIỆU: 13.15.00.00.00

Chương trình xã luận

5 phút

13.15.00.00.01

0%

1.087.388

255.536

33.094

2.000

1.378.018

Chương trình xã luận

10 phút

13.15.00.00.02

0%

1.625.567

382.008

55.424

4.000

2.066.999

XV

BIÊN TẬP KỊCH TRUYỀN THANH - MÃ HIỆU: 13.18.00.00.00

Biên tập kịch truyền thanh

15 phút

13.18.00.00.01

0%

1.560.944

366.822

51.552

27.000

2.006.318

Biên tập kịch truyền thanh

30 phút

13.18.00.00.02

0%

2.408.273

565.944

101.350

61.600

3.137.167

Biên tập kịch truyền thanh

60 phút

13.18.00.00.03

0%

3.925.717

922.543

177.516

140.800

5.166.576

Biên tập kịch truyền thanh

90 phút

13.18.00.00.04

0%

6.162.992

1.448.303

267.582

61.600

7.940.477

XVI

BIÊN TẬP CA KỊCH - MÃ HIỆU: 13.19.00.00.00

Biên tập ca kịch

90 phút

13.19.00.00.01

0%

5.957.528

1.400.019

253.302

467.000

8.077.849

XVII

THU TÁC PHẨM MỚI - MÃ HIỆU: 13.20.00.00.00

1

Thu truyện - Mã hiệu: 13.20.10.00.00

Thu truyện

10 phút

20.10.00.01

0%

257.682

13.830

8.800

467.000

747.312

2

Thu thơ, thu nhạc - Mã hiệu: 13.20.20.00.00

Thu thơ, thu nhạc

5 phút

13.20.20.00.01

0%

245.545

13.830

14.517

3.400

277.292

XVIII

ĐỌC TRUYỆN - MÃ HIỆU: 13.21.00.00.00

Đọc truyện

15 phút

13.21.00.00.01

0%

92.326

21.697

10.378

320

124.721

Đọc truyện

20 phút

13.21.00.00.02

0%

120.731

28.372

14.224

940

164.267

Đọc truyện

30 phút

13.21.00.00.03

0%

174.797

41.077

21.347

940

238.161

XIX

PHÁT THANH VĂN HỌC - MÃ HIỆU: 13.22.00.00.00

Phát thanh văn học

15 phút

13.22.00.00.01

0%

610.785

143.534

23.050

17.000

794.369

Phát thanh văn học

30 phút

13.22.00.00.02

0%

1.313.442

308.659

63.336

25.800

1.711.237

XX

BÌNH TRUYỆN - MÃ HIỆU: 13.23.00.00.00

Bình truyện

30 phút

23.00.00.01

0%

1.000.650

235.153

51.279

26.400

1.313.482

XXI

TRẢ LỜI THÍNH GIẢ GHI ÂM PHÁT SAU - MÃ HIỆU: 13.24.00.00.00

1

Trả lời thính giả dạng điều tra - Mã hiệu: 13.24.10.00.00

Trả lời thính giả dạng điều tra

10 phút

13.24.10.00.01

0%

2.071.831

486.880

66.951

9.400

2.635.062

Trả lời thính giả dạng điều tra

15 phút

13.24.10.00.02

0%

2.567.345

603.326

84.271

17.600

3.272.542

Trả lời thính giả dạng điều tra

20 phút

13.24.10.00.03

0%

3.336.151

783.995

95.707

34.600

4.250.453

2

Trả lời thính giả dạng không điều tra - Mã hiệu: 13.24.20.00.00

Trả lời thính giả dạng không điều tra

10 phút

13.24.20.00.01

0%

302.822

71.163

18.875

8.800

401.660

Trả lời thính giả dạng không điều tra

30 phút

13.24.20.00.02

0%

658.248

154.688

43.574

26.400

882.910

XXII

CHƯƠNG TRÌNH PHỔ BIẾN KIẾN THỨC - MÃ HIỆU: 13.25.00.00.00

1

Chương trình dạy tiếng Việt - Mã hiệu: 13.25.10.00.00

Chương trình dạy tiếng Việt

15 phút

13.25.10.00.01

0%

267.448

62.850

17.634

3.400

351.332

2

Chương trình dạy tiếng nước ngoài - Mã hiệu: 13.25.20.00.00

Chương trình dạy tiếng nước ngoài

15 phút

13.25.20.00.01

0%

307.150

72.180

11.674

17.000

408.004

3

Chương trình dạy học hát - Mã hiệu: 13.25.30.00.00

Chương trình dạy học hát

15 phút

13.25.30.00.01

0%

336.171

79.000

31.013

9.400

455.584

Chương trình dạy học hát

30 phút

13.25.30.00.02

0%

572.824

134.614

48.293

25.800

781.531

4

Chương trình dạy học chuyên ngành - Mã hiệu: 13.25.40.00.00

Chương trình dạy học chuyên ngành

15 phút

13.25.40.00.01

0%

238.820

56.123

16.856

8.200

319.999

XXIII

BIÊN TẬP BỘ NHẠC HIỆU, NHẠC CẮT CHƯƠNG TRÌNH - MÃ HIỆU: 13.26.00.00.00

Biên tập bộ nhạc hiệu, nhạc cắt chương trình

1 bộ

13.26.00.00.01

0%

336.171

79.000

47.201

-

462.372

Phụ lục II


BỘ ĐƠN GIÁ SẢN XUẤT CÁC CHƯƠNG TRÌNH TRUYỀN HÌNH SỬ DỤNG NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH TRÀ VINH


(Kèm theo Quyết định số 1327/QĐ-UBND ngày 08/7/2021 của Ủy ban nhân dân tỉnh)


Đơn vị tính: Đồng


STT

Thể loại -Thời lượng

Thời lượng

Mã hiệu

Thời lượng tư liệu khai thác lại

Chi phí trực tiếp

Lao động trực tiếp

Các khoản đóng góp theo lương (23,5%)

Khấu hao thiết bị trực tiếp

Văn phòng phẩm trực tiếp

Đơn giá

A

B

C

D

1

2

3

4

5=1+2+3+4

I

BẢN TIN TRUYỀN HÌNH - MÃ HIỆU 01.03.01.00.00

1

Bản tin truyền hình ngắn - Mã hiệu: 01.03.01.10.00

Bản tin truyền hình ngắn

05 phút

01.03.01.10.10

0%

1.110.578

260.986

348.836

9.720

1.730.120

đến 30%

914.203

214.838

283.234

9.720

1.421.995

trên 30%
đến 50%

713.283

167.622

217.644

9.040

1.107.589

trên 50%
đến 70%

515.066

121.041

152.012

9.040

797.159

trên 70%

270.618

63.595

70.030

9.040

413.283

2

Bản tin truyền hình trong nước - Mã hiệu: 01.03.01.20.00

a

Bản tin truyền hình trong nước - Mã hiệu: 01.03.01.20.00

Bản tin truyền hình trong nước phát trực tiếp

10 phút

01.03.01.21.10

0%

2.433.820

571.948

712.324

27.800

3.745.892

đến 30%

2.029.536

476.941

584.440

27.120

3.118.037

trên 30%
đến 50%

1.632.051

383.532

465.564

27.120

2.508.267

trên 50%
đến 70%

1.226.338

288.189

328.608

26.440

1.869.575

trên 70%

728.556

171.211

168.752

25.760

1.094.279

Bản tin truyền hình trong nước phát trực tiếp

15 phút

01.03.01.21.20

0%

2.891.176

679.426

907.580

44.520

4.522.702

đến 30%

2.411.680

566.745

755.978

44.520

3.778.923

trên 30%
đến 50%

1.922.269

451.733

604.338

36.160

3.014.500

trên 50%
đến 70%

1.437.403

337.790

452.764

35.480

2.263.437

trên 70%

831.251

195.344

263.262

27.800

1.317.657

Bản tin truyền hình trong nước phát trực tiếp

20 phút

01.03.01.21.30

0%

3.498.215

822.081

933.888

54.240

5.308.424

đến 30%

2.933.180

689.297

780.114

53.560

4.456.151

trên 30%
đến 50%

2.364.081

555.559

606.430

45.880

3.571.950

trên 50%
đến 70%

1.795.172

421.865

432.656

45.200

2.694.893

trên 70%

1.085.228

255.029

215.492

44.520

1.600.269

Bản tin truyền hình trong nước phát trực tiếp

30 phút

01.03.01.21.40

0%

4.832.760

1.135.699

1.355.996

80.680

7.405.135

đến 30%

4.023.657

945.559

1.094.234

73.000

6.136.450

trên 30%
đến 50%

3.217.066

756.011

855.086

71.640

4.899.803

trên 50%
đến 70%

2.400.782

564.184

595.996

63.960

3.624.922

trên 70%

1.390.570

326.784

284.564

62.600

2.064.518

b

Bản tin truyền hình trong nước ghi hình phát sau - Mã hiệu: 01.03.01.22.00

Bản tin truyền hình trong nước ghi hình phát sau

10 phút

01.03.01.22.10

0%

2.155.793

506.611

662.890

18.200

3.343.494

đến 30%

1.753.317

412.029

535.006

17.600

2.717.952

trên 30%
đến 50%

1.350.340

317.330

407.128

17.600

2.092.398

trên 50%
đến 70%

948.311

222.853

279.174

17.000

1.467.338

trên 70%

554.493

130.306

119.298

9.400

813.497

Bản tin truyền hình trong nước ghi hình phát sau

15 phút

01.03.01.22.20

0%

2.607.751

612.821

781.366

26.400

4.028.338

đến 30%

2.124.191

499.185

630.452

25.800

3.279.628

trên 30%
đến 50%

1.635.451

384.331

479.480

25.800

2.525.062

trên 50%
đến 70%

1.145.851

269.275

328.592

17.600

1.761.318

trên 70%

535.636

125.874

140.166

17.600

819.276

Bản tin truyền hình trong nước ghi hình phát sau

20 phút

01.03.01.22.30

0%

3.066.610

720.653

900.732

35.200

4.723.195

đến 30%

2.627.615

617.490

726.970

34.600

4.006.675

trên 30%
đến 50%

2.025.465

475.984

553.274

27.000

3.081.723

trên 50%
đến 70%

1.429.669

335.972

379.492

26.400

2.171.533

trên 70%

677.517

159.216

162.336

26.400

1.025.469

Bản tin truyền hình trong nước ghi hình phát sau

30 phút

01.03.01.22.40

0%

4.602.583

1.081.607

1.285.968

52.200

7.022.358

đến 30%

3.746.226

880.363

1.036.812

43.400

5.706.801

trên 30%
đến 50%

2.891.487

679.499

787.644

43.400

4.402.030

trên 50%
đến 70%

2.034.270

478.053

538.554

35.800

3.086.677

trên 70%

968.541

227.607

227.136

35.800

1.459.084

3

Bản tin truyền hình tiếng dân tộc biên dịch - Mã hiệu 01.03.01.30.00

Bản tin truyền hình tiếng dân tộc biên dịch

15 phút

01.03.01.30.10

0%

396.083

93.080

70.308

27.000

586.471

Bản tin truyền hình tiếng dân tộc biên dịch

30 phút

01.03.01.30.20

0%

682.122

160.299

95.712

8.800

946.933

4

Bản tin truyền hình chuyên đề - Mã hiệu: 01.03.01.40.00

Bản tin truyền hình chuyên đề

5 phút

01.03.01.40.10

0%

1.110.578

260.986

347.380

16.400

1.735.344

đến 30%

914.203

214.838

281.778

16.400

1.427.219

trên 30%
đến 50%

713.283

167.622

216.164

15.800

1.112.869

trên 50%
đến 70%

515.066

121.041

150.592

8.800

795.499

trên 70%

270.618

63.595

68.574

8.200

410.987

Bản tin truyền hình chuyên đề

15 phút

01.03.01.40.20

0%

2.390.353

561.733

732.256

26.400

3.710.742

đến 30%

1.948.548

457.909

591.254

25.800

3.023.511

trên 30%
đến 50%

1.507.467

354.255

450.260

18.200

2.330.182

trên 50%
đến 70%

1.069.949

251.438

309.168

18.200

1.648.755

trên 70%

517.552

121.625

132.930

17.600

789.707

5

Bản tin truyền hình quốc tế biên dịch - Mã hiệu: 01.03.01.50.00

Bản tin truyền hình quốc tế biên dịch

10 phút

01.03.01.50.10

0%

448.531

105.405

39.404

17.600

610.940

15 phút

01.03.01.50.20

0%

742.095

174.392

57.134

25.800

999.421

20 phút

01.03.01.50.30

0%

973.742

228.829

70.954

35.800

1.309.325

6

Bản tin truyền hình biên dịch sang tiếng nước ngoài - Mã hiệu: 01.03.01.60.00

Bản tin truyền hình biên dịch sang tiếng nước ngoài

15 phút

01.03.01.60.10

0%

872.822

205.113

64.786

62.200

1.204.921

30 phút

01.03.01.60.20

0%

1.211.715

284.753

88.642

167.200

1.752.310

7

Bản tin truyền hình thời tiết - Mã hiệu: 01.03.01.70.00

Bản tin truyền hình thời tiết

5 phút

01.03.01.70.10

0%

295.575

69.460

51.602

8.200

424.837

8

Bản tin truyền hình chạy chữ - Mã hiệu: 01.03.01.80.00

Bản tin truyền hình chạy chữ

15 phút

01.03.01.80.00

0%

195.075

45.843

7.642

940

249.500

II

CHƯƠNG TRÌNH THỜI SỰ TỔNG HỢP - MÃ HIỆU: 01.03.02.00.00

1

Chương trình thời sự tổng hợp phát trực tiếp - mã hiệu: 01.03.02.01.00

Chương trình thời sự tổng hợp phát trực tiếp

10 phút

01.03.02.01.10

0%

2.390.427

561.750

633.980

27.800

3.613.957

đến 30%

1.987.301

467.016

521.756

27.800

3.003.873

trên 30%
đến 50%

1.607.141

377.678

409.552

27.120

2.421.491

trên 50%
đến 70%

1.227.505

288.464

297.276

26.440

1.839.685

trên 70%

751.570

176.619

157.028

18.760

1.103.977

Chương trình thời sự tổng hợp phát trực tiếp

15 phút

01.03.02.01.20

0%

3.084.476

724.852

840.540

45.200

4.695.068

đến 30%

2.579.725

606.235

688.174

45.200

3.919.334

trên 30%
đến 50%

2.058.293

483.699

535.820

36.840

3.114.652

trên 50%
đến 70%

1.543.626

362.752

383.446

36.160

2.325.984

trên 70%

988.290

232.248

193.046

35.480

1.449.064

Chương trình thời sự tổng hợp phát trực tiếp

20 phút

01.03.02.01.30

0%

4.061.760

954.514

1.027.246

62.600

6.106.120

đến 30%

3.412.310

801.893

838.822

54.920

5.107.945

trên 30%
đến 50%

2.751.807

646.675

650.452

45.200

4.094.134

trên 50%
đến 70%

2.096.315

492.634

462.112

45.880

3.096.941

trên 70%

1.273.049

299.167

226.698

44.520

1.843.434

Chương trình thời sự tổng hợp phát trực tiếp

30 phút

01.03.02.01.40

0%

5.081.205

1.194.083

1.353.108

82.040

7.710.436

đến 30%

4.568.347

1.073.562

1.101.978

80.680

6.824.567

trên 30%
đến 50%

3.426.316

805.184

850.932

72.320

5.154.752

trên 50%
đến 70%

2.589.722

608.585

599.880

63.960

3.862.147

trên 70%

1.553.379

365.044

285.998

62.600

2.267.021

Chương trình thời sự tổng hợp phát trực tiếp

45 phút

01.03.02.01.50

0%

5.907.945

1.388.367

1.510.228

116.840

8.923.380

đến 30%

4.953.959

1.164.180

1.231.592

108.480

7.458.211

trên 30%
đến 50%

4.001.815

940.427

952.884

100.120

5.995.246

trên 50%
đến 70%

3.054.852

717.890

674.194

98.760

4.545.696

trên 70%

1.865.649

438.428

325.872

90.400

2.720.349

2

Chương trình thời sự tổng hợp ghi hình phát sau - Mã hiệu: 01.03.02.02.00

-

Chương trình thời sự tổng hợp ghi hình phát sau

10 phút

01.03.02.02.10

0%

2.069.515

486.336

580.548

18.760

3.155.159

đến 30%

1.686.240

396.266

469.708

18.760

2.570.974

trên 30%
đến 50%

1.308.782

307.564

357.660

18.080

1.992.086

trên 50%
đến 70%

928.846

218.279

246.230

17.400

1.410.755

trên 70%

453.211

106.505

106.972

9.720

676.408

Chương trình thời sự tổng hợp ghi hình phát sau

15 phút

01.03.02.02.20

0%

2.782.270

653.833

789.156

35.480

4.260.739

đến 30%

2.275.487

534.739

636.790

27.800

3.474.816

trên 30%
đến 50%

1.755.863

412.628

484.436

27.120

2.680.047

trên 50%
đến 70%

1.241.197

291.681

332.026

18.760

1.883.664

trên 70%

598.513

140.651

141.656

18.080

898.900

Chương trình thời sự tổng hợp ghi hình phát sau

20 phút

01.03.02.02.30

0%

3.437.979

807.925

974.070

44.520

5.264.494

đến 30%

2.806.571

659.544

785.682

36.160

4.287.957

trên 30%
đến 50%

2.168.174

509.521

597.288

35.480

3.310.463

trên 50%
đến 70%

1.526.214

358.660

408.816

27.800

2.321.490

trên 70%

732.491

172.135

173.388

26.440

1.104.454

Chương trình thời sự tổng hợp ghi hình phát sau

30 phút

01.03.02.02.40

0%

4.612.451

1.083.926

1.295.762

54.920

7.047.059

đến 30%

3.765.955

884.999

1.044.638

53.560

5.749.152

trên 30%
đến 50%

2.920.542

686.327

793.586

45.200

4.445.655

trên 50%
đến 70%

2.070.396

486.543

542.528

36.840

3.136.307

trên 70%

1.013.735

238.228

228.666

35.480

1.516.109

III

PHÓNG SỰ - MÃ HIỆU: 01.03.03.00.00

-

-

1

Phóng sự chính luận - Mã hiệu: 01.03.03.10.00

-

-

Phóng sự chính luận

5 phút

01.03.03.10.10

0%

1.730.649

406.703

325.754

9.040

2.472.146

đến 30%

1.559.976

366.594

269.034

9.040

2.204.644

trên 30%
đến 50%

1.573.745

369.830

212.314

9.040

2.164.929

trên 50%
đến 70%

1.224.726

287.811

84.707

9.040

1.606.284

trên 70%

1.011.385

237.675

84.704

9.040

1.342.804

Phóng sự chính luận

10 phút

01.03.03.10.20

0%

2.383.445

560.110

488.870

17.400

3.449.825

đến 30%

2.113.212

496.605

400.950

17.400

3.028.167

trên 30%
đến 50%

1.845.013

433.578

313.030

17.400

2.609.021

trên 50%
đến 70%

1.574.781

370.074

225.110

17.400

2.187.365

trên 70%

1.239.531

291.290

115.210

17.400

1.663.431

Phóng sự chính luận

15 phút

01.03.03.10.30

0%

3.010.349

707.432

633.138

10.080

4.360.999

đến 30%

2.644.621

621.486

517.898

18.080

3.802.085

trên 30%
đến 50%

2.282.958

536.495

402.658

18.080

3.240.191

trên 50%
đến 70%

1.919.262

451.027

287.418

18.080

2.675.787

trên 70%

1.466.167

344.549

143.374

18.080

1.972.170

Phóng sự chính luận

20 phút

01.03.03.10.40

0%

3.865.705

908.441

740.954

27.120

5.542.220

đến 30%

3.250.896

763.961

607.254

27.120

4.649.231

trên 30%
đến 50%

2.816.086

661.780

473.554

27.120

3.978.540

trên 50%
đến 70%

2.381.277

559.600

339.854

27.120

3.307.851

trên 70%

1.836.750

431.636

172.734

27.120

2.468.240

2

Phóng sự điều tra - Mã hiệu: 01.03.03.20.00

-

-

Phóng sự điều tra

5 phút

01.03.03.20.10

0%

3.135.353

736.808

563.492

9.040

4.444.693

đến 30%

2.769.849

650.915

460.652

9.040

3.890.456

trên 30%
đến 50%

2.407.048

565.656

357.764

9.040

3.339.508

Phóng sự điều tra

10 phút

01.03.03.20.20

0%

4.410.251

1.036.409

759.704

17.400

6.223.764

đến 30%

3.910.972

919.078

622.056

17.400

5.469.506

trên 30%
đến 50%

3.414.396

802.383

484.408

17.400

4.718.587

Phóng sự điều tra

15 phút

01.03.03.20.30

0%

7.408.273

1.740.944

1.279.432

27.800

10.456.449

đến 30%

6.577.280

1.545.661

1.047.548

27.800

9.198.289

trên 30%
đến 50%

5.746.957

1.350.535

815.676

27.800

7.940.968

3

Phóng sự đồng hành - Mã hiệu: 01.03.03.30.00

-

-

Phóng sự đồng hành

15 phút

01.03.03.30.10

0%

2.474.998

581.625

681.656

18.760

3.757.039

đến 30%

2.107.239

495.201

551.536

18.760

3.172.736

trên 30%
đển 50%

1.739.480

408.778

421.416

18.760

2.588.434

trên 50%
đến 70%

1.371.721

322.354

291.296

18.760

2.004.131

trên 70%

910.498

213.967

128.652

18.760

1.271.877

Phóng sự đồng hành

25 phút

01.03.03.30.20

0%

6.826.096

1.604.133

942.582

27.800

9.400.611

đến 30%

5.717.130

1.343.526

767.142

27.800

7.855.598

trên 30%
đến 50%

4.612.227

1.083.873

591.702

27.800

6.315.602

trên 50%
đến 70%

3.304.143

776.474

416.262

27.800

4.524.679

trên 70%

2.123.033

498.913

194.520

27.800

2.844.266

4

Phóng sự chân dung - Mã hiệu: 01.03.03.40.00

-

-

Phóng sự chân dung

5 phút

01.03.03.40.10

0%

1.007.457

236.752

200.140

9.040

1.453.389

đến 30%

895.707

210.491

164.516

9.040

1.279.754

trên 30%
đến 50%

783.957

184.230

128.892

9.040

1.106.119

trên 50%
đến 70%

672.207

157.969

93.256

9.040

932.472

trên 70%

532.011

125.023

48.732

9.040

714.806

Phóng sự chân dung

15 phút

01.03.03.40.20

0%

2.121.787

498.620

480.680

18.760

3.119.847

đến 30%

1.853.587

435.593

392.432

18.760

2.700.372

trên 30%
đến 50%

1.581.323

371.611

304.196

18.760

2.275.890

trên 50%
đến 70%

1.313.123

308.584

215.960

18.760

1.856.427

trên 70%

975.842

229.323

105.640

18.760

1.329.565

Phóng sự chân dung

20 phút

01.03.03.40.30

0%

2.753.987

647.187

624.898

27.120

4.053.192

đến 30%

2.406.546

565.538

510.378

27.120

3.509.582

trên 30%
đến 50%

2.059.106

483.890

395.858

27.120

2.965.974

trên 50%
đến 70%

1.711.665

402.241

281.338

27.120

2.422.364

trên 70%

1.274.824

299.584

138.194

27.120

1.739.722

5

Phóng sự tài liệu - Mã hiệu: 01.03.03.05.00

-

-

Phóng sự tài liệu

5 phút

01.03.03.50.10

0%

2.954.440

694.293

366.452

9.040

4.024.225

đến 30%

2.593.155

609.391

303.572

9.040

3.515.158

trên 30%
đến 50%

2.236.158

525.497

240.692

9.040

3.011.387

trên 50%
đến 70%

1.874.874

440.595

177.812

9.040

2.502.321

trên 70%

1.424.962

334.866

99.212

9.040

1.868.080

Phóng sự tài liệu

15 phút

01.03.03.50.20

0%

5.831.169

1.370.325

797.416

18.760

8.017.670

đến 30%

5.007.118

1.176.673

653.296

18.760

6.855.847

trên 30%
đến 50%

4.185.322

983.551

509.176

18.760

5.696.809

trên 50%
đến 70%

3.361.271

789.899

365.056

18.760

4.534.986

trên 70%

2.332.446

548.125

184.896

18.760

3.084.227

IV

KÝ SỰ - MÃ HIỆU: 01.03.04.00.00

-

-

Ký sự

15phút

01.03.04.00.10

0%

7.198.170

1.691.570

1.028.530

35.480

9.953.750

đến 30%

6.237.041

1.465.705

841.170

35.480

8.579.396

trên 30%
đến 50%

5.462.895

1.283.780

653.810

35.480

7.435.965

trên 50%
đến 70%

4.591.767

1.079.065

466.450

35.480

6.172.762

trên 70%

3.509.560

824.747

232.250

35.480

4.602.037

Ký sự

20 phút

01.03.04.00.20

0%

8.363.851

1.965.505

1.219.330

36.840

11.585.526

đến 30%

7.392.743

1.737.295

996.210

36.840

10.163.088

trên 30%
đến 50%

6.305.897

1.481.886

773.090

36.840

8.597.713

trên 50%
đến 70%

5.275.115

1.239.652

549.970

36.840

7.101.577

trên 70%

3.898.091

916.051

271.070

36.840

5.122.052

Ký sự

30 phút

01.03.04.00.30

0%

11.952.313

2.808.794

1.722.728

53.560

16.537.395

đến 30%

10.632.083

2.498.540

1.414.488

53.560

14.598.671

trên 30%
đến 50%

9.243.215

2.172.156

1.104.168

53.560

12.573.099

trên 50%
đến 70%

7.852.991

1.845.453

793.848

53.560

10.545.852

trên 70%

6.887.843

1.618.643

420.188

53.560

8.980.234

V

PHIM TÀI LIỆU - MÃ HIỆU: 01.03.05.00.00

-

-

1

Phim tài liệu - sản xuất, Mã hiệu: 01.03.05.10.00

-

-

Phim tài liệu - sản xuất

10 phút

01.03.05.10.10

0%

8.083.853

1.899.705

513.978

27.800

10.525.336

đến 30%

7.144.340

1.678.920

429.022

27.800

9.280.082

trên 30%
đến 50%

6.210.232

1.459.405

344.078

27.800

8.041.515

trên 50%
đến 70%

5.270.719

1.238.619

259.122

27.800

6.796.260

trên 70%

4.100.040

963.509

152.930

27.800

5.244.279

Phim tài liệu - sản xuất

20 phút

01.03.05.10.20

0%

13.413.149

3.152.090

860.662

54.240

17.480.141

đến 30%

11.717.536

2.753.621

716.742

54.240

15.242.139

trên 30%
đến 50%

10.023.731

2.355.577

572.822

54.240

13.006.370

trên 50%
đến 70%

8.328.118

1.957.108

428.902

54.240

10.768.368

trên 70%

6.208.491

1.458.995

249.002

54.240

7.970.728

Phim tài liệu - sản xuất

30 phút

01.03.05.10.30

0%

20.101.170

4.723.775

2.051.956

80.680

26.957.581

đến 30%

17.824.748

4.188.816

1.688.916

80.680

23.783.160

trên 30%
đến 50%

15.548.326

3.653.857

1.325.876

80.680

20.608.739

trên 50%
đến 70%

13.270.096

3.118.473

962.836

80.680

17.432.085

trên 70%

10.424.568

2.449.773

509.036

80.680

13.464.057

Phim tài liệu - sản xuất

45 phút

01.03.05.10.40

0%

30.116.462

7.077.369

1.867.880

127.240

39.188.951

đến 30%

26.617.570

6.255.129

1.572.200

127.240

34.572.139

trên 30%
đến 50%

23.118.677

5.432.889

1.276.520

127.240

29.955.326

trên 50%
đến 70%

19.619.785

4.610.649

980.840

127.240

25.338.514

trên 70%

15.248.538

3.583.406

611.240

127.240

19.570.424

2

Phim tài liệu - biên dịch, Mã hiệu: 01.03.05.20.00

-

-

Phim tài liệu - biên dịch

20 phút

01.03.05.20.10

0%

1.394.782

327.774

68.922

1.800

1.793.278

Phim tài liệu - biên dịch

60 phút

01.03.05.20.20

0%

2.620.639

615.850

141.572

44.520

3.422.581

VI

TẠP CHÍ - MÃ HIỆU: 01.03.06.00.00

-

-

Tạp chí

15 phút

01.03.06.00.10

0%

2.763.544

649.433

661.740

24.600

4.099.317

đến 30%

2.446.790

574.996

554.608

25.800

3.602.194

trên 30%
đến 50%

2.130.036

500.558

447.444

25.800

3.103.838

trên 50%
đến 70%

1.812.422

425.919

340.208

25.800

2.604.349

trên 70%

1.420.492

333.816

206.288

18.200

1.978.796

Tạp chí

20 phút

01.03.06.00.20

0%

3.780.550

888.429

901.146

34.600

5.604.725

đến 30%

3.303.303

776.276

702.360

34.600

4.816.539

trên 30%
đến 50%

2.798.281

657.596

546.270

27.000

4.029.147

trên 50%
đến 70%

2.307.671

542.303

372.192

27.000

3.249.166

trên 70%

1.695.654

398.479

221.668

27.000

2.342.801

Tạp chí

30 phút

01.03.06.00.30

0%

5.311.261

1.248.146

1.212.448

44.000

7.815.855

đến 30%

4.646.809

1.092.000

997.898

44.000

6.780.707

trên 30%
đến 50%

3.984.484

936.354

783.342

44.000

5.748.180

trên 50%
đến 70%

3.321.190

780.480

568.780

43.400

4.713.850

trên 70%

2.485.401

584.069

300.680

43.400

3.413.550

VII

TỌA ĐÀM - MÃ HIỆU: 01.03.07.00.00

-

-

1

Tọa đàm trường quay trực tiếp - Mã hiệu: 01.03.07.11.00

-

Tọa đàm trường quay trực tiếp

15 phút

01.03.07.11.10

0%

2.146.690

504.472

292.588

44.600

2.988.350

đến 30%

1.764.925

414.757

177.896

35.800

2.393.378

Tọa đàm trường quay trực tiếp

30 phút

01.03.07.11.20

0%

4.126.332

969.688

624.002

96.800

5.816.822

đến 30%

2.879.337

676.644

276.088

62.200

3.894.269

Tọa đàm trường quay trực tiếp

45 phút

01.03.07.11.30

0%

4.799.067

1.127.781

674.382

131.400

6.732.630

đến 30%

3.399.963

798.991

319.054

87.400

4.605.408

2

Tọa đàm trường quay ghi hình phát sau - Mã hiệu: 01.03.07.12.00

-

Tọa đàm trường quay ghi hình phát sau

15 phút

01.03.07.12.10

0%

1.938.165

455.469

269.534

34.600

2.697.768

đến 30%

1.505.367

353.761

151.618

26.400

2.037.146

Tọa đàm trường quay ghi hình phát sau

20 phút

01.03.07.12.20

0%

2.572.167

604.459

415.906

61.600

3.654.132

đến 30%

1.724.438

405.243

180.642

43.400

2.353.723

Tọa đàm trường quay ghi hình phát sau

30 phút

01.03.07.12.30

0%

3.743.341

879.685

591.856

88.600

5.303.482

đến 30%

2.501.669

587.892

241.246

61.600

3.392.407

Tọa đàm trường quay ghi hình phát sau

40 phút

01.03.07.12.40

0%

4.343.993

1.020.838

634.456

123.800

6.123.087

đến 30%

2.976.140

699.393

276.800

79.800

4.032.133

3

Tọa đàm ngoại cảnh ghi hình phát sau - Mã hiệu: 01.03.07.22.00

-

Tọa đàm ngoại cảnh ghi hình phát sau

15 phút

01.03.07.22.10

0%

2.634.306

619.062

280.666

34.600

3.568.634

đến 30%

2.224.611

522.784

165.102

13.000

2.925.497

Tọa đàm ngoại cảnh ghi hình phát sau

20 phút

01.03.07.22.20

0%

3.829.584

899.952

477.902

44.000

5.251.438

đến 30%

3.008.719

707.049

247.208

43.400

4.006.376

Tọa đàm ngoại cảnh ghi hình phát sau

30 phút

01.03.07.22.30

0%

4.948.581

1.162.917

649.844

61.600

6.822.942

đến 30%

3.716.484

873.374

303.634

61.000

4.954.492

VIII

GIAO LƯU - MÃ HIỆU: 01.30.08.00.00

1

Giao lưu trường quay trực tiếp - Mã hiệu: 01.03.08.11.00

-

Giao lưu trường quay trực tiếp

30 phút

01.03.08.11.10

0%

8.012.936

1.883.040

837.144

43.400

10.776.520

đến 30%

6.854.998

1.610.925

492.214

35.800

8.993.937

2

Giao lưu trường quay ghi hình phát sau - mã hiệu: 01.03.08.12.00

-

Giao lưu trường quay ghi hình phát sau

30 phút

01.03.08.12.10

0%

4.904.640

1.152.590

693.152

25.800

6.776.182

đến 30%

3.740.542

879.027

350.376

18.200

4.988.145

3

Giao lưu ngoại cảnh trực tiếp - Mã hiệu: 01.03.08.21.00

-

-

Giao lưu ngoại cảnh trực tiếp

30 phút

01.03.08.21.10

0%

6.744.140

1.584.873

22.766.758

43.400

31.139.171

đến 30%

5.886.082

1.383.229

22.488.300

2.700

29.760.311

4

Giao lưu ngoại cảnh ghi hình phát sau - Mã hiệu: 01.03.08.22.00

-

-

Giao lưu ngoại cảnh ghi hình phát sau

30 phút

01.03.08.22.10

0%

5.442.320

1.278.945

787.988

43.400

7.552.653

đến 30%

4.602.569

1.081.604

509.503

35.800

6.229.476

5

Giao lưu trường quay trực tiếp có biểu diễn nghệ thuật - Mã hiệu: 01.03.08.30.00

-

Giao lưu trường quay trực tiếp có biểu diễn nghệ thuật

90 phút

01.03.08.30.20

0%

13.445.557

3.159.706

1.503.048

44.000

18.152.311

đến 30%

12.284.161

2.886.778

1.159.938

36.400

16.367.277

IX

TƯ VẤN QUA TRUYỀN HÌNH - MÃ HIỆU: 01.03.09.00.00

-

-

Tư vấn qua truyền hình

30 phút

01.03.09.00.10

0%

4.402.340

1.034.550

624.926

43.400

6.105.216

X

TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP - MÃ HIỆU: 01.03.10.01.00

Tường thuật trực tiếp

45 phút

01.03.10.01.10

0%

10.653.297

2.503.525

32.295.511

88.600

45.540.933

Tường thuật trực tiếp

60 phút

01.03.10.01.20

0%

10.778.674

2.532.988

37.303.354

105.000

50.720.016

Tường thuật trực tiếp

90 phút

01.03.10.01.30

0%

11.019.065

2.589.480

43.346.784

105.000

57.060.329

Tường thuật trực tiếp

120 phút

01.03.10.01.40

0%

11.264.197

2.647.086

45.417.242

131.400

59.459.925

Tường thuật trực tiếp

150 phút

01.03.10.01.50

0%

11.504.588

2.703.578

47.487.724

175.400

61.871.290

Tường thuật trực tiếp

180 phút

01.03.10.01.60

0%

11.717.733

2.753.667

49.558.134

175.400

64.204.934

XI

HÌNH HIỆU, TRAILER - MÃ HIỆU: 01.03.11.00.00

-

-

1

Trailer cổ động - Mã hiệu: 01.03.11.10.00

-

-

Trailer cổ động

01 phút

01.03.11.10.10

0%

543.762

127.784

22.310

940

694.796

Trailer cổ động

01 phút
30 giây

01.03.11.10.20

0%

634.808

149.180

25.330

940

810.258

Trailer cổ động

02 phút
20 giây

01.03.11.10.30

0%

877.820

206.288

34.720

940

1.119.768

2

Trailer giới thiệu - Mã hiệu: 01.03.11.20.00

-

-

Trailer giới thiệu

45 giây

01.03.11.20.10

0%

192.725

45.290

9.350

940

248.305

Trailer giới thiệu

01 phút

0%

232.872

54.725

11.330

940

299.867

Trailer giới thiệu

01 phút
30 giây

0%

275.968

64.852

13.430

940

355.190

3

Hình hiệu kênh - Mã hiệu: 01.03.11.30.00

-

-

Hình hiệu kênh

01.03.11.30.00

0%

16.455.374

3.867.013

464.402

940

20.787.729

4

Bộ hình hiệu chương trình - Mã hiệu: 01.03.11.40.00

-

-

Bộ hình hiệu chương trình

01.03.11.40.00

0%

5.816.100

1.366.784

166.402

940

7.350.226

5

Hình hiệu quảng cáo - Mã hiệu: 01.03.11.50.00

-

-

Hình hiệu quảng cáo

30 giây

01.03.11.50.10

0%

4.329.845

1.017.514

136.386

3.400

5.487.145

XII

ĐỒ HỌA - MÃ HIỆU: 01.03.12.00.00

-

-

1

Đồ họa mô phỏng động - Mã hiệu: 01.03.12.10.00

-

-

Đồ họa mô phỏng động

01.03.12.10.00

0%

785.521

184.597

49.146

940

1.020.204

2

Đồ họa mô phỏng tĩnh - Mã hiệu: 01.03.12.20.00

-

-

Đồ họa mô phỏng tĩnh

01.03.12.20.00

0%

207.263

48.707

12.146

940

269.056

3

Đồ họa bản tin dạng mô phỏng động - Mã hiệu: 01.03.12.30.00

-

-

Đồ họa bản tin dạng mô phỏng động

01.03.12.30.00

0%

109.698

25.779

7.366

940

143.783

4

Đồ họa bản tin dạng mô phỏng tĩnh - Mã hiệu: 01.03.12.40.00

-

-

Đồ họa bản tin dạng mô phỏng tĩnh

01.03.12.40.00

0%

46.712

10.977

2.766

940

61.395

5

Đồ họa bản tin dạng biểu đồ - Mã hiệu: 01.03.12.50.00

-

-

Đồ họa bản tin dạng biểu đồ

01.03.12.50.00

0%

17.596

4.135

994

940

23.665

XIII

TRẢ LỜI KHÁN GIẢ - MÃ HIỆU: 01.03.13.00.00

-

1

Trả lời khán giả trực tiếp - Mã hiệu: 01.03.13.01.00

-

-

Trả lời khán giả trực tiếp

60 phút

01.03.13.01.10

0%

4.154.039

976.199

609.920

70.400

5.810.558

2

Trả lời khán giả ghi hình phát sau - Mã hiệu: 01.03.13.02.00

-

a

Dạng trả lời đơn thư

15 phút

01.03.13.02.10

0%

4.156.402

976.754

633.586

17.000

5.783.742

b

Dạng trả lời câu hỏi thông thường của khán giả

30 phút

01.03.13.02.20

0%

2.487.460

584.553

184.390

52.800

3.309.203

XIV

CHƯƠNG TRÌNH TRUYỀN HÌNH TRÊN MẠNG INTERNET - MÃ HIỆU: 01.03.14.00.00

Chương trình truyền hình trên mạng internet

5 phút

01.03.14.00.10

0%

27.064

6.360

1.824

35.248

Chương trình truyền hình trên mạng internet

10 phút

01.03.14.00.20

0%

37.893

8.905

2.380

49.178

Chương trình truyền hình trên mạng internet

15 phút

01.03.14.00.30

0%

52.563

12.352

2.920

67.835

Chương trình truyền hình trên mạng internet

20 phút

01.03.14.00.40

0%

59.329

13.942

3.600

76.871

Chương trình truyền hình trên mạng internet

30 phút

01.03.14.00.50

0%

86.413

20.307

5.060

111.780

Chương trình truyền hình trên mạng internet

60 phút

01.03.14.00.60

0%

95.435

22.427

5.780

123.642

XV

CHƯƠNG TRÌNH BIÊN TẬP TRONG NƯỚC - MÃ HIỆU: 01.03.15.00.00

-

Chương trình biên tập trong nước

15 phút

01.03.15.10.00

0%

225.796

53.062

10.422

4.100

293.380

Chương trình biên tập trong nước

30 phút

01.03.15.10.00

0%

439.665

103.321

20.018

8.800

571.804

XVI

BIÊN DỊCH VÀ PHỤ ĐỀ

-

-

1

Biên dịch và phụ đề từ tiếng Việt sang tiếng nước ngoài

-

-

a

Biên dịch và phụ đề bản tin truyền hình, chương trình thời sự, trả lời khán giả

-

5 phút

0%

102.810

24.160

3.840

2.700

133.510

10 phút

0%

172.481

40.533

6.468

3.400

222.882

15 phút

0%

259.951

61.088

9.636

8.200

338.875

20 phút

0%

314.058

73.804

11.556

8.200

407.618

30 phút

0%

381.007

89.537

13.704

8.200

492.448

b

Biên dịch và phụ đề phóng sự, ký sự, phim tài liệu

-

-

5 phút

0%

162.566

38.203

6.348

2.000

209.117

10 phút

0%

322.429

75.771

12.708

2.700

413.608

15 phút

0%

487.250

114.504

19.056

7.600

628.410

20 phút

0%

647.144

152.079

25.404

8.200

832.827

25 phút

0%

809.680

190.275

31.764

8.200

1.039.919

30 phút

0%

969.543

227.843

38.112

8.800

1.244.298

50 phút

0%

1.608.326

377.957

63.516

17.000

2.066.799

c

Biên dịch và phụ đề tạp chí

-

-

15 phút

0%

457.261

107.456

17.928

7.600

590.245

20 phút

0%

624.337

146.719

24.456

8.200

803.712

30 phút

0%

916.553

215.390

35.964

8.800

1.176.707

d

Biên dịch và phụ đề tọa đàm, giao lưu ghi hình phát sau, tư vấn qua truyền hình

-

15 phút

0%

406.526

95.534

15.768

3.400

521.228

20 phút

0%

555.113

130.452

21.576

8.200

715.341

30 phút

0%

831.318

195.360

32.364

8.200

1.067.242

40 phút

0%

905.033

212.683

34.704

8.800

1.161.220

2

Biên dịch và phụ đề từ tiếng nước ngoài sang tiếng Việt

-

a

Biên dịch bản tin truyền hình, chương trình thời sự và trả lời khán giả

-

5 phút

0%

64.937

15.260

2.340

2.700

85.237

10 phút

0%

113.863

26.758

3.948

3.400

147.969

15 phút

0%

165.492

38.891

5.832

8.200

218.415

20 phút

0%

203.141

47.738

7.008

8.200

266.087

30 phút

0%

248.898

58.491

8.292

8.200

323.881

b

Biên dịch và phụ đề phóng sự, ký sự, phim tài liệu

-

-

5 phút

0%

103.724

24.375

4.032

2.000

134.131

10 phút

0%

209.927

49.333

8.076

2.700

270.036

15 phút

0%

313.652

73.708

12.060

7.600

407.020

20 phút

0%

414.897

97.501

16.032

8.200

536.630

25 phút

0%

516.143

121.294

19.896

8.200

665.533

30 phút

0%

624.825

146.834

24.060

8.800

804.519

50 phút

0%

1.018.997

239.464

39.468

17.000

1.314.929

c

Biên dịch và phụ đề tạp chí

-

-

15 phút

0%

290.428

68.251

11.148

7.600

377.427

20 phút

0%

396.408

93.156

15.216

8.200

512.980

30 phút

0%

583.112

137.031

22.368

8.800

751.311

d

Biên dịch và phụ đề tọa đàm, giao lưu ghi hình phát sau, tư vấn qua truyền hình

-

15 phút

0%

260.885

61.308

9.804

3.400

335.397

20 phút

0%

353.110

82.981

13.404

8.200

457.695

30 phút

0%

530.792

124.736

20.112

8.200

683.840

40 phút

0%

583.315

137.079

21.564

8.800

750.758

3

Biên dịch và phụ đề từ tiếng Việt sang tiếng dân tộc

-

a

Biên dịch và phụ đề bản tin truyền hình, trả lời khán giả

-

5 phút

0%

55.733

13.097

3.032

2.700

74.562

10 phút

0%

96.796

22.747

5.392

3.400

128.335

15 phút

0%

139.891

32.874

7.856

8.200

188.821

20 phút

0%

172.603

40.562

9.840

8.200

231.205

30 phút

0%

221.326

52.012

12.972

8.200

294.510

b

Biên dịch và phụ đề phóng sự, ký sự, phim tài liệu

-

-

5 phút

0%

75.827

17.819

4.736

2.000

100.382

10 phút

0%

149.400

35.109

9.546

3.400

197.455

15 phút

0%

214.844

50.488

13.922

8.200

287.454

20 phút

0%

280.289

65.868

18.232

8.200

372.589

25 phút

0%

329.256

77.375

21.956

8.800

437.387

30 phút

0%

421.562

99.067

27.508

8.800

556.937

50 phút

0%

611.577

143.721

41.430

17.000

813.728

c

Biên dịch và phụ đề tạp chí

-

-

15 phút

0%

249.236

58.570

12.818

7.600

328.224

20 phút

0%

333.360

78.340

16.840

8.200

436.740

30 phút

0%

489.885

115.123

24.358

8.800

638.166

d

Biên dịch tọa đàm, giao lưu ghi hình phát sau, tư vấn qua truyền hình

-

15 phút

0%

226.676

53.269

11.396

3.400

294.741

20 phút

0%

308.105

72.405

15.838

8.200

404.548

30 phút

0%

460.119

108.128

23.158

8.200

599.605

40 phút

0%

541.547

127.264

27.526

8.800

705.137

4

Biên dịch và phụ đề từ tiếng dân tộc sang tiếng Việt

-

a

Biên dịch và phụ đề bản tin truyền hình, trả lời khán giả

-

5 phút

0%

47.606

11.187

2.434

2.700

63.927

10 phút

0%

82.573

19.405

4.194

3.400

109.572

15 phút

0%

117.541

27.622

6.000

8.200

159.363

20 phút

0%

144.158

33.877

7.364

8.200

193.599

30 phút

0%

178.658

41.985

9.316

8.200

238.159

b

Biên dịch và phụ đề phóng sự, ký sự, phim tài liệu

-

-

5 phút

0%

67.700

15.910

3.338

2.000

88.948

10 phút

0%

135.177

31.767

6.710

3.400

177.054

15 phút

0%

194.526

45.714

9.688

8.200

258.128

20 phút

0%

251.844

59.183

12.580

8.200

331.807

25 phút

0%

294.715

69.258

14.808

8.800

387.581

30 phút

0%

378.893

89.040

18.942

8.800

495.675

50 phút

0%

540.464

127.009

27.212

17.000

711.685

c

Biên dịch và phụ đề tạp chí

-

-

15 phút

0%

155.475

36.537

7.882

7.600

207.494

20 phút

0%

212.792

50.006

10.684

8.200

281.682

30 phút

0%

312.981

73.551

15.792

8.800

411.124

d

Biên dịch và phụ đề tọa đàm, giao lưu ghi hình phát sau, tư vấn qua truyền hình

-

15 phút

0%

141.029

33.142

7.156

3.400

184.727

20 phút

0%

189.995

44.649

9.712

8.200

252.556

30 phút

0%

286.121

67.238

14.580

8.200

376.139

40 phút

0%

320.397

75.293

16.480

8.800

420.970


Tổng quan văn bản

Số ký hiệu1327/QĐ-UBND
Ngày ban hành08/07/2021
Loại văn bảnQuyết định
Ngày có hiệu lực08/07/2021
Nguồn thu thậpCơ sở dữ liệu
Ngày đăng công báo---
Cơ quan ban hành / Người kýUBND tỉnh Vĩnh Long / Lê Văn Hẳn
Phạm viTrà Vinh
Trích yếu2021 Bộ đơn giá sản xuất các chương trình phát thanh tỉnh Trà Vinh
Tình trạng hiệu lựcCòn hiệu lực

Chưa có thông tin lược đồ

Văn bản này hiện chưa được cập nhật dữ liệu về lược đồ liên quan.