Quay lại

Quyết định 1783/QĐ-UBND 2022 mã định danh các cơ quan đơn vị Hà Giang

ỦY BAN NHÂN DÂN
TỈNH HÀ GIANG
-------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------

Số: 1783/QĐ-UBND

Hà Giang, ngày 14 tháng 10 năm 2022

QUYẾT ĐỊNH

BAN HÀNH MÃ ĐỊNH DANH CỦA CÁC CƠ QUAN, ĐƠN VỊ TỈNH HÀ GIANG

CHỦ TỊCH ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH HÀ GIANG

Căn cứ Luật tổ chức Chính quyền địa phương ngày 19 tháng 06 năm 2015; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 22 tháng 11 năm 2019;

Căn cứ Luật Công nghệ thông tin ngày 29 tháng 6 năm 2006;

Căn cứ Luật Giao dịch điện tử ngày 29 tháng 11 năm 2005;

Căn cứ Nghị định số 64/2007/NĐ-CP ngày 10 tháng 4 năm 2007 của Chính phủ về ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động của cơ quan Nhà nước;

Căn cứ Nghị định số 47/2020/NĐ-CP ngày 09 tháng 4 năm 2020 của Chính phủ về quản lý, kết nối và chia sẻ dữ liệu số của cơ quan nhà nước;

Căn cứ Quyết định số 20/2020/QĐ-TTg ngày 22 tháng 7 năm 2020 của Thủ tướng Chính phủ về mã định danh điện tử của các cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối, chia sẻ dữ liệu với các bộ, ngành, địa phương;

Căn cứ Công văn số 1018/BTTTT-THH ngày 07 tháng 4 năm 2021 của Bộ Thông tin và Truyền thông về việc hướng dẫn thực hiện Quyết định số 20/2020/QĐ-TTg ngày 22 tháng 7 năm 2020 của Thủ tướng Chính phủ;

Theo đề nghị của Giám đốc Sở Thông tin và Truyền thông.

QUYẾT ĐỊNH:

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Mã định danh điện tử của các cơ quan, đơn vị trên địa bàn tỉnh Hà Giang gồm:

Danh sách mã định danh đơn vị cấp 2.

Danh sách mã định danh đơn vị cấp 3.

Danh sách mã định danh đơn vị cấp 4.

(Có phụ lục kèm theo)

Điều 2. Tổ chức thực hiện

1. Mã định danh quy định tại Điều 1 của Quyết định này phục vụ trao đổi văn bản điện tử giữa các cơ quan, đơn vị; tích hợp chia sẻ giữa các ứng dụng công nghệ thông tin tỉnh Hà Giang.

2. Trường hợp bổ sung, chia tách, sáp nhập đơn vị, các cơ quan báo cáo Sở Thông tin và Truyền thông cập nhật, điều chỉnh trên các hệ thống theo đúng cấu trúc được quy định tại Quyết định số 20/2020/QĐ-TTg ngày 22 tháng 7 năm 2020 của Thủ tướng Chính phủ về mã định danh điện tử của các cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối, chia sẻ dữ liệu với các bộ, ngành, địa phương và công khai trên các hệ thống.

Điều 3. Điều khoản thi hành

1. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký ban hành và thay thế Quyết định số 228/QĐ-UBND ngày 01 tháng 02 năm 2021 của Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh Ban hành mã định danh của các cơ quan, đơn vị tỉnh Hà Giang.

2. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Sở Thông tin và Truyền thông, Thủ trưởng các sở, ban, ngành, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố và các cơ quan, đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.


Nơi nhận:
- Văn phòng Chính phủ;
- Bộ Thông tin và Truyền thông;
- Thường trực Tỉnh ủy;
- Thường trực Hội đồng nhân dân tỉnh;
- Chủ tịch, các Phó Chủ tịch UBND tỉnh;
- Như Điều 3;
- Các Sở, ngành của tỉnh;
- Lãnh đạo Văn phòng UBND tỉnh;
- UBND các huyện, thành phố;
- UBND các xã phường, thị trấn;
- Cổng thông tin điện tử của tỉnh;
- Lưu: VT, KTTH.

KT. CHỦ TỊCH PHÓ
CHỦ TỊCH




Trần Đức Quý

PHỤ LỤC


DANH SÁCH MÃ ĐỊNH DANH ĐIỆN TỬ CỦA CÁC CƠ QUAN, ĐƠN VỊ TỈNH HÀ GIANG


MÃ ĐƠN VỊ CẤP 2


TT

Mã ĐDĐT

Tên cơ quan, đơn vị

Địa chỉ

Điện thoại

Email*

Website

Mã đã cấp

CƠ QUAN KHỐI UBND

01

H22.01

Văn phòng UBND tỉnh

Số 01 Đường 26/3

02193.866.204

vpubnd

vanphong.hagiang.gov.vn

02

H22.02

Sở Công thương tỉnh Hà Giang

Số 7 Đường Yết Kiêu

02193.887.475

sct

sct.hagiang.gov.vn

000.00.10.H22

03

H22.03

Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Hà Giang

Số 2, đường Yết Kiêu

02193.866.148

hagiang.edu.vn

000.00.07.H22

04

H22.04

Sở Giao thông vận tải tỉnh Hà Giang

Số 380, đường Nguyễn Trãi

02193.866.289

Sgtvt

sgtvt.hagiang.gov.vn

000.00.11.H22

05

H22.05

Sở Kế hoạch và đầu tư tỉnh Hà Giang

188, Trần Hưng Đạo

02193.866.256

skhdt

skhdt.hagiang.gov.vn

000.00.03.H22

06

H22.06

Sở Khoa học Công nghệ tỉnh Hà Giang

Số 63, đường Lê Quý Đôn

02193.868.572

skhcn

skhcn.hagiang.gov.vn

000.00.08.H22

07

H22.07

Sở Lao động thương binh và xã hội tỉnh Hà Giang

Số 03, đường Yết Kiêu

02193.866.339

vps.sldtbxh

sldtbxh.hagiang.gov.vn

000.00.12.H22

08

H22.08

Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Hà Giang

số 196, đường Trần Hưng Đạo

03193.866.353

snn

snnptnt.hagiang.gov.vn

000.00.04.H22

09

H22.09

Sở Ngoại vụ tỉnh Hà Giang

Số 198, đường Trần Phú

02193.860.215

sngv

songoaivu.hagiang.gov.vn

10

H22.10

Sở Tài chính tỉnh Hà Giang

Số 6, đường Bạch Đằng

02193.866.385

stc

stc.hagiang.gov.vn

000.00.13.H22

11

H22.11

Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Hà Giang

Tổ 4, Phường Nguyễn Trãi

02193.866.458

stnmt

stnmt.hagiang.gov.vn

000.00.06.H22

12

H22.12

Sở Tư pháp tỉnh Hà Giang

Đường trần Quốc Toản

02193.866.415

stp

stphườnghagiang.gov.vn

000.00.14.H22

13

H22.13

Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Hà Giang

Số 222, Nguyễn Trãi

02193.860.988

stttt

stttt.hagiang.gov.vn

000.00.05.H22

14

H22.14

Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch tỉnh Hà Giang

Số 2, đường Bạch Đằng

02193.866.427

svhttdl

svhttdl.hagiang.gov.vn

000.00.17.H22

15

H22.15

Sở Xây dựng tỉnh Hà Giang

Số 420, đường Nguyễn Trãi

02193.866.229

vanphong.sxd

sxd.hagiang.gov.vn

000.00.15.H22

16

H22.16

Sở Y Tế tỉnh Hà Giang

Số 338, Đường Nguyễn Trãi

02193.866.475

vphườngsyt

ytehagiang.org.vn

000.00.16.H22

17

H22.17

Sở Nội vụ tỉnh Hà Giang

Số 1 đường 26/3

02193.867.833

snv

snv.hagiang.gov.vn

000.00.09.H22

18

H22.18

Thanh tra tỉnh Hà Giang

Số 1 đường 26/3

02193.866.440

ttt

thanhtratinh.hagiang.gov.vn

000.00.33.H22

19

H22.19

Ban dân tộc tỉnh Hà Giang

Số 183 đường Trần Hưng Đạo

02193.860.905

bandantochg

Bdt.hagiang.gov.vn

000.00.38.H22

20

H22.20

Ban điều phối Chương trình giảm nghèo dựa trên phát triển hàng hóa (CPRP)

Số 188, Trần Hưng Đạo

000.00.46.H22

21

H22.21

Ban Quản Lý khu Kinh tế Hà Giang

Khu công nghiệp Bình Vàng

02193.858.678

bqlkkt

bqlkhukinhte.hagiang.gov.vn

000.00.39.H22

22

H22.22

Đài Phát Thanh Truyền Hình Hà Giang

Số 126, đường Nguyễn Thái Học

02193.866.029

hagiangtv.vn

000.00.34.H22

23

H22.23

Văn phòng Điều phối nông thôn mới

Số 1 Đội Cấn

02193.863.126

ntm

nongthonmoi.hagiang.gov.vn

64.15.H22

24

H22.24

Ban QLDA đầu tư xây dựng công trình giao thông

Số 380, đường Nguyễn Trãi

02193.866.706

000.00.51.H22

Mã chờ từ H22.25 đến H22.40

25

H22.41

UBND huyện Bắc Mê

Tổ 1, thị trấn Yên Phú

02193.841.444

Vpubnd.bm

bacme.hagiang.gov.vn

000.00.18.H22

26

H22.42

UBND huyện Bắc Quang

Tổ 4, Thị trấn Việt Quang

bq

bacquang.hagiang.gov.vn

000.00.18.H22

27

H22.43

UBND huyện Đồng Văn

Tổ 4 thị trấn Đồng Văn

vphdndubnd.dv

dongvan.hagiang.gov.vn

000.00.27.H22

28

H22.44

UBND huyện Hoàng Su Phì

Tổ 2, thị trấn Vinh Quang

02193.831.106

ubndhsp

hoangsuphi.hagiang.gov.vn

000.00.20.H22

29

H22.45

UBND huyện Mèo Vạc

Tổ 1 tt Mèo Vạc

02193.871.265

vpubnd.mv

Meovac.hagiang.gov.vn

000.00.28.H22

30

H22.46

UBND huyện Quản Bạ

Tổ 01 thị trấn Tam Sơn

ubnd.qba

quanba.hagiang.gov.vn

000.00.25.H22

31

H22.47

UBND huyện Quang Bình

Tổ 3, thị trấn Yên Bình

02193.820.010

ubqb

quangbinh.hagiang.gov.vn

000.00.19.H22

32

H22.48

UBND huyện Vị Xuyên

Tổ 3 thị trấn Vị Xuyên

ubnd.vx

Vixuyen.hagiang.gov.vn

000.00.22.H22

33

H22.49

UBND huyện Xín Mần

Tổ 2, Thị trấn Cốc Pài

gd.ubxm

xinman.hagiang.gov.vn

000.00.21.H22

34

H22.50

UBND huyện Yên Minh

Tổ 4 thị trấn Yên Minh

02193.852.066

ym

yenminh.hagiang.gov.vn

000.00.26.H22

35

H22.51

UBND thành phố Hà Giang

Số 105, đường Trần Hưng Đạo

02193.866.322

ubnd.tp

thanhpho.hagiang.gov.vn

000.00.23.H22

Mã chờ từ H22.52 đến H22.99


MÃ ĐƠN VỊ CẤP 03


CƠ QUAN KHỐI ỦY BAN NHÂN DÂN

1

H22.01

Văn phòng UBND tỉnh

1.1

H22.01.01

Trung tâm phục vụ hành chính công

Số 519 đường Nguyễn Trãi

02193.503.888

tthcc

vanphong.hagiang.gov.vn

000.01.01.H22

1.2

H22.01.02

Trung Tâm Thông Tin - Công Báo

Số 01 Đường 26/3

02193.863.638

ttcb.vpubnd

vanphong.hagiang.gov.vn

000.02.01.H22

1.3

H22.01.03

Ban Tiếp công dân

Số 01 Đường 26/3

02193.866.537

lthuong.vpubnd

vanphong.hagiang.gov.vn

1.4

H22.01.04

Nhà Khách

Số 01 Đường 26/3

02193.866.333

nhakhach.vpubnd

vanphong.hagiang.gov.vn

Mã chờ từ H22.01.05 đến H22.01.99

2

H22.02

Sở Công thương tỉnh Hà Giang

000.00.10.H22

2.1

H22.02.01

Trung tâm Khuyến công xúc tiến công thương

Số 68 Đường Lê Quý Đôn

02193.860.630

000.01.10.H22

Mã chờ từ H22.02.02 đến H22.02.99

3

H22.03

Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Hà Giang

000.00.07.H22

3.1

H22.03.01

Trung tâm GDTX - Hướng nghiệp tỉnh

Phường Minh Khai

02193.886.559

000.18.07.H22

3.2

H22.03.02

Trường cao đẳng Sư Phạm Hà Giang

Tổ 16, Nguyễn Trãi

02193.866.369

000.44.07.H22

3.3

H22.03.03

Trường PTDT nội trú THCS và THPT Bắc Quang

Tổ 9, thị trấn Việt Quang

000.04.07.H22

3.4

H22.03.04

Trường PTDT nội trú THCS và THPT Yên Minh

Thôn Nà Pom, Thị trấn Yên Minh

02193.852.070

000.40.07.H22

3.5

H22.03.05

Trường PTDT nội trú THPT tỉnh

Phường Minh Khai

nttinhhagiang.edu.vn

000.14.07.H22

3.6

H22.03.06

Trường THCS và THPT Linh Hồ

Thôn Tát Hạ, xã Linh Hồ

02193.858.666

thcs-hptlinhho.hagiang.edu.vn

000.32.07.H22

3.7

H22.03.07

Trường THCS và THPT Minh Ngọc

Thôn Nà Cau, xã Minh Ngọc

02193.843.022

000.01.07.H22

3.8

H22.03.08

Trường THCS và THPT Nà Chì

Thôn Nà Chì, xã Nà Chì

02193.838.050

cap23nachi.edu.vn

000.36.07.H22

3.9

H22.03.09

Trường THCS và THPT Phương Tiến

Thôn Cường Thịnh, xã Phương Tiến

cap23phuongtien.edu.vn

000.30.07.H22

3.10

H22.03.10

Trường THCS và THPT Tùng Bá

Thôn Nà Thé, xã Tùng Bá

000.31.07.H22

3.11

H22.03.11

Trường THCS và THPT Thông Nguyên

Thôn Khu Chợ, xã Thông Nguyên

02193.833.612

000.20.07.H22

3.12

H22.03.12

Trường THCS và THPT Xín Mần

Thôn Xín Mần, xã Xín Mần

c23xinman.eduvn

000.38.07.H22

3.13

H22.03.13

Trường THPT Bắc Mê

Tổ 04 thị trấn Yên Phú.

02193.841.170

thptbacme.hagiang.edu.vn

000.02.07.H22

3.14

H22.03.14

Trường THPT Chuyên Hà Giang

Tổ 14, phường Nguyễn Trãi

02193.888.438

thptchuyen.hagiang.edu.vn

000.15.07.H22

3.15

H22.03.15

Trường THPT Đồng Văn

Tổ 5, thị trấn Đồng Văn

02193.856.695

000.13.07.H22

3.16

H22.03.16

Trường THPT Đồng Yên

Thôn Đồng Kem, xã Đồng Yên

02193.890.162

thptdongyen.hagiang.edu.vn

000.10.07.H22

3.17

H22.03.17

Trường THPT Hoàng Su Phì

Tổ 6, thị trấn Vinh Quang

02193.831.209

000.19.07.H22

3.18

H22.03.18

Trường THPT Hùng An

Thôn Tân An, xã Hùng An

02193.892.366

thpthungan.hagiang.edu.vn

000.05.07.H22

3.19

H22.03.19

Trường THPT Kim Ngọc

Thôn Mâng, xã Kim Ngọc

02193.818.289

thptkimngoc.hagiang.edu.vn

000.06.07.H22

3.20

H22.03.20

Trường THPT Lê Hồng Phong

Tổ 18, phường Minh Khai

02193.886.483

thptlehongphong@hagiang.edu.vn

000.16.07.H22

3.21

H22.03.21

Trường THCS và THPT Liên Hiệp

Thôn Trung Tâm, xã Liên Hiệp

thptlienhiephườnghagiang.edu.vn

000.07.07.H22

3.22

H22.03.22

Trường THPT Mậu Duệ

Thôn Cốc Cai, xã Mậu Duệ

02193.852.108

000.41.07.H22

3.23

H22.03.23

Trường THPT Mèo Vạc

Tổ 3, thị trấn Mèo Vạc

02193.871.375

000.22.07.H22

3.24

H22.03.24

Trường THPT Ngọc Hà

Thôn Sơn Hà xã Ngọc Đường

02193.810.525

thptngocha.hagiang.edu.vn

000.17.07.H22

3.25

H22.03.25

Trường THPT Quản Bạ

Thôn Nà Chang, thị trấn Tam Sơn

02193.846.583

thptquanba.hagiang.edu.vn

000.24.07.H22

3.26

H22.03.26

Trường THPT Quang Bình

Thị trấn Yên Bình

02193.820.659

thptquangbinh.hagiang.edu.vn

000.27.07.H22

3.27

H22.03.27

Trường THPT Quyết Tiến

Thôn Đông Tinh, xã Quyết Tiến

02193.858.123

thptquyettien.hagiang.edu.vn

000.25.07.H22

3.28

H22.03.28

Trường THPT Tân Quang

xã Tân Quang

000.08.07.H22

3.29

H22.03.29

Trường THPT Vị Xuyên

Tổ 3, thị trấn Vị Xuyên

02193.826.383

000.33.07.H22

3.30

H22.03.30

Trường THPT Việt Lâm

Tổ4, thị trấn Việt Lâm

02193.833.222

thptvietlam@hagiang.edu.vn

000.34.07.H22

3.31

H22.03.31

Trường THPT Việt Vinh

Tổ 4, thị trấn Việt Quang

02193.821.507

thptvietvinh.hagiang.edu.vn

000.09.07.H22

3.32

H22.03.32

Trường THPT Xín Mần

Tổ 3, thị trấn Cốc Pài

02193.836.404

thptxinman.hagiang.edu.vn

000.37.07.H22

3.33

H22.03.33

Trường THPT Xuân Giang

Thôn Chang, xã Xuân Giang

02193.892.047

thptxuangiang.hagiang.edu.vn

000.28.07.H22

3.34

H22.03.34

Trường THPT Yên Minh

Tổ 1, thị trấn Yên Minh

02193.852.027

thptyenminh.hagiang.edu.vn

000.42.07.H22

Mã chờ từ H22.03.35 đến H22.03.99

4

H22.04

Sở Giao thông vận tải tỉnh Hà Giang

000.00.11.H22

4.1

H22.04.01

Ban QLDA bảo trì đường bộ

Số 380, đường Nguyễn Trãi

02193.867.989

Bqldabt

000.03.11.H22

4.2

H22.04.02

Trung tâm đào tạo điều khiển phương tiện giao thông

Tổ 5, phường Ngọc Hà

02193.875.349

000.01.11.H22

4.3

H22.04.03

Trung tâm Đăng Kiểm xe cơ giới đường bộ

Tổ 18, phường Nguyễn Trãi

02193.867.014

000.05.11.H22

4.4

H22.04.04

Văn phòng ban an toàn giao thông

Số 380, đường Nguyễn Trãi

02193.862.996

vpbatgt

000.04.11.H22

4.5

H22.04.05

Thanh tra Sở giao thông

Số 380, đường Nguyễn Trãi

02193.868.235

tts.sgtvt

Mã chờ từ H22.04.06 đến H22.04.99

5

H22.05

Sở Kế hoạch và đầu tư tỉnh Hà Giang

000.00.03.H22

5.1

H22.05.01

Trung tâm tư vấn và xúc tiến đầu tư

Số 188, đường Trần Hưng Đạo

02193.860.566

Investhagiang.vn

Mã chờ từ H22.05.02 đến H22.05.99

6

H22.06

Sở Khoa học Công nghệ tỉnh Hà Giang

000.00.08.H22

6.1

H22.06.01

Chi cục Tiêu chuẩn - Đo lường - Chất lượng

Số 63, đường Lê Quý Đôn

02193.866.560

cctcdlcl.skhcn

000.01.08.H22

6.2

H22.06.02

Trung tâm Thông tin và Chuyển giao công nghệ mới

Số 97, đường Lê Quý Đôn

02193.866.741

ttttcgcn.skhcn

000.03.08.H22

Mã chờ từ H22.06.03 đến H22.06.99

7

H22.07

Sở Lao động thương binh và xã hội tỉnh Hà Giang

000.00.12.H22

7.1

H22.07.01

Quỹ bảo trợ trẻ em

Số 03, đường Yết Kiêu

02193.875.411

qbtte.sldtbxh

000.05.12.H22

7.2

H22.07.02

Trung tâm Công tác xã Hội

Đường Trần Khánh Dư

02193.810.480

trungtamctxh.sldtbxh

000.04.12.H22

7.3

H22.07.03

Cơ sở chăm sóc và phục hồi chức năng người tâm thần - Cai nghiện ma túy tỉnh Hà Giang

Thôn Nà Trà, xã Linh Hồ

cscsph.sldtbxh

000.03.12.H22

7.4

H22.07.04

Trung tâm dịch vụ việc làm tỉnh Hà Giang

Số 224, đường Nguyễn Trãi

02193.875.234

ttdvvl.sldtbxh

vieclamhagiang.vn

000.02.12.H22

7.5

H22.07.05

Trường Trung cấp dân tộc nội trú - Giáo dục thường xuyên Bắc Quang

Tổ 9, thị trấn Việt Quang

02193.821.918

ttcnbq.sldtbxh

trungcapnoitrubacquang.edu.vn

000.01.12.H22

Mã chờ từ H22.07.06 đến H22.07.99

8

H22.08

Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Hà Giang

000.00.04.H22

8.1

H22.08.01

Ban quản lý rừng đặc dụng Phong Quang

Tổ 9, phường Quang Trung

bqlrddphongquang.snn

000.18.04.H22

8.2

H22.08.02

Trung tâm Thủy sản

km12, xã Đạo Đức

02193.829.333

000.06.04.H22

8.3

H22.08.03

Ban quản lý khai thác các công trình thủy lợi

Số 216, đường Trần Phú

02193.886.269

Bqlktcttl.snn

000.12.04.H22

8.4

H22.08.04

Ban Quản lý rừng đặc dung Bát Đại Sơn

Thôn Sán Trồ, Bát Đại Sơn

bqlrbatdaison.snn

000.15.04.H22

8.5

H22.08.05

Ban quản lý rừng đặc dụng Du Già

thôn Bản Kẹp B, xã Minh Sơn

000.16.04.H22

8.6

H22.08.06

Ban quản lý rừng Đặc dụng Tây Côn Lĩnh

Km17, thôn Làng Khẻn, Đạo Đức

bqlrddtayconlinh.snn

000.19.04.H22

8.7

H22.08.07

Trung tâm nước sinh hoạt và vệ sinh môi trường nông thôn

Tổ 5, phường Nguyễn Trãi

02193.688.722

ttnsh.snn

000.07.04.H22

8.8

H22.08.08

Chi cục Trồng trọt và bảo vệ thực vật

Số 55, đường Đội Cấn

ccbvtv.snn

000.05.04.H22

8.9

H22.08.09

Chi cục Kiểm lâm Hà Giang

Số 50

02193.866.334

cckl.snn

000.10.04.H22

8.10

H22.08.10

Chi cục Kinh tế hợp tác và phát triển nông thôn

Số 196 đường Trần Hưng Đạo

02193.866.272

ktht.snn

8.11

H22.08.11

Chi cục Lâm nghiệp

Số 46, đường 20/8

02193.861.126

qlcl.snn

000.04.04.H22

8.12

H22.08.12

Chi cục quản lý chất lượng Nông lâm sản và thủy sản

Số 52, Đường La Văn Cầu tổ 8

02193.866.274

cccnty.snn

000.01.04.H22

8.13

H22.08.13

Chi cục Thú y

196, Trần Hưng Đạo

02193.867.633

cctl.snn

8.14

H22.08.14

Chi cục Thủy lợi

Số 46, đường 20/8

02193.868.331

qbvptr.snn

Qbvptrhagiang.vn

000.09.04.H22

8.15

H22.08.15

Quỹ Bảo vệ và phát triển rừng

Thị trấn Phố Bảng

02193.856.599

000.14.04.H22

8.16

H22.08.16

Trung tâm Giống cây trồng và gia súc Phó Bảng

Km9, xã Đạo Đức Hà Giang

02193.829.252

000.08.04.H22

8.17

H22.08.17

Trung tâm khoa học kỹ thuật Giống cây trồng Đạo Đức

Tổ 5, phường Minh Khai

02193.886.781

tthl_ttknhg

khuyennong.hagiang.gov.vn

000.17.04.H22

8.18

H22.08.18

Trung tâm Khuyến nông

Tổ 9, phường Quang Trung

bqlrddphongquang.snn

000.02.04.H22

Mã chờ từ H22.08.19 đến H22.08.99

9

H22.09

Sở Ngoại vụ tỉnh Hà Giang

9.1

H22.09.01

Trung tâm thông tin tư vấn và dịch vụ đối ngoại

Phố Hoàng Văn Thụ

02193.888.787

ttdvdn

songoaivu.hagiang.gov.vn

Mã chờ từ H22.09.02 đến H22.09.99

10

H22.10

Sở Tài chính tỉnh Hà Giang

000.00.13.H22

10.1

H22.10.01

Trung tâm dịch vụ tài chính

Số 6, đường Bạch Đằng

Ttdvtc.stc

000.01.13.H22

Mã chờ từ H22.10.02 đến H22.10.99

11

H22.11

Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Hà Giang

000.00.06.H22

11.1

H22.11.01

Chi cục Bảo vệ Môi trường

Tổ 4, Phường Nguyễn Trãi

02193.860.309

chicucbvmt.stnmt

000.01.06.H22

11.2

H22.11.02

Trung tâm Công nghệ thông tin

Tổ 4, Phường Nguyễn Trãi

02193.875.050

ttcntt.stnmt

000.03.06.H22

11.3

H22.11.03

Trung tâm Kỹ thuật tài nguyên

Tổ 4, Phường Nguyễn Trãi

ttkttn.stnmt

000.04.06.H22

11.4

H22.11.04

Văn phòng Đăng ký đất đai

Tổ 4, Phường Nguyễn Trãi

02193.862.772

vpdkdd.stnmt

000.02.06.H22

11.5

H22.11.05

Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường

Tổ 4, Phường Nguyễn Trãi

02193.864.035

ttqt.stnmt

05.08.H22.edoc.vn

11.6

H22.11.06

Quỹ Bảo vệ môi trường

Tổ 4, Phường Nguyễn Trãi

quybvmt.stnmt

Mã chờ từ H22.11.07 đến H22.11.99

12

H22.12

Sở Tư pháp tỉnh Hà Giang

000.00.14.H22

12.1

H22.12.01

Phòng công chứng số 1 nhà nước

Đường trần Quốc Toản

02193.867.231

tgpl.stp

000.03.14.H22

12.2

H22.12.02

Trung tâm dịch vụ đấu giá tài sản

Đường trần Quốc Toản

02193.864.603

dgts.stp

000.02.14.H22

12.3

H22.12.03

Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước tỉnh Hà Giang

Đường trần Quốc Toản

02193.862.016

ccs1.stp

000.01.14.H22

Mã chờ từ H22.12.04 đến H22.12.99

13

H22.13

Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Hà Giang

000.00.05.H22

13.1

H22.13.01

Trung tâm CNTT và Truyền thông

Số 222, Nguyễn Trãi

02193.860.661

ttcntt.stttt

000.01.05.H22

Mã chờ từ H22.13.02 đến H22.13.99

14

H22.14

Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch tỉnh Hà Giang

000.00.17.H22

14.1

H22.14.01

Ban Quản Lý Công Viên Địa Chất Toàn Cầu Cao Nguyên Đá

Đồng Văn

Số 2, đường Bạch Đằng

02193.866.427

svhttdl

Svhttdl.hagiang.gov.vn

000.08.17.H22

14.2

H22.14.02

Bảo tàng

Tổ 20, phường Minh Khai

02193.860.393

dongvangeopark.com

000.01.17.H22

14.3

H22.14.03

Đoàn nghệ thuật

Số 148 đường Trần Hưng Đạo

02193.867.029

bt.svhttdl

000.06.17.H22

14.4

H22.14.04

Thư viện

Tổ 16 phường Trần Phú

02193.866.681

000.02.17.H22

14.5

H22.14.05

Trung tâm huấn luyện và thi đấu thể dục thể thao

Số 296 - tổ 5 phường Trần Phú

02193.866.300

Thuvienhagiang.com.vn

000.05.17.H22

14.6

H22.14.06

Trung tâm Phát hành phim và Chiếu Bóng

Tổ 4, Phường Ngọc Hà

02193.866.092

000.07.17.H22

14.7

H22.14.07

Trung tâm thông tin xúc tiến du lịch

Tổ 16, phường Trần Phú

02192.220.909

000.03.17.H22

14.8

H22.14.08

Trung tâm Văn hoá

Số 200, đường Trần Phú

02193.867.151

000.04.17.H22

Mã chờ từ H22.14.09 đến H22.14.99

15

H22.15

Sở Xây dựng tỉnh Hà Giang

000.00.15.H22

15.1

H22.15.01

Trung tâm quy hoạch

Số 420, đường Nguyễn Trãi

02193.875.246

000.02.15.H22

15.3

H22.15.02

Trung tâm kiểm định chất lượng công trình

Số 420, đường Nguyễn Trãi

02193.861.064

000.04.15.H22

Mã chờ từ H22.15.03 đến H22.15.99

16

H22.16

Sở Y Tế tỉnh Hà Giang

000.00.16.H22

16.01

H22.16.01

Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm

Tổ 10, Phường Nguyễn Trãi

02193.886.282

ccatvstphườngsyt

atvstphagiang.org.vn

000.01.16.H22

16.02

H22.16.02

Chi cục Dân số- Kế hoạch hóa gia đình

Tổ 10 phường Nguyễn Trãi

02193.866.287

ccdshg.syt

000.02.16.H22

16.03

H22.16.03

Trường Trung cấp Y tế

Tổ 15, Phường Minh Khai,

02193.886.666

truongtcyt.syt

tcythg.edu.vn

000.16.16.H22

16.04

H22.16.04

Trung tâm kiểm soát bệnh tật

Tổ 10. Phường Minh Khai

02193.886.495

000.08.16.H22

16.05

H22.16.05

Trung tâm Kiểm nghiệm

Tổ 10, phường Nguyễn Trãi

02193.866.713

ttkiemnghiem.syt

000.09.16.H22

16.06

H22.16.06

Trung tâm Pháp Y

Tổ 10, phường Nguyễn Trãi

02193.888.428

000.15.16.H22

16.07

H22.16.07

Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Giang

Số 11

02193.886.411

bvdakhoatinh.syt

bvdkhagiang.org.vn

000.03.16.H22

16.08

H22.16.08

Bệnh viện phổi

Tổ 3, Phường Minh Khai

02193.887.518

bvlaophoi.org.vn

000.05.16.H22

16.09

H22.16.09

Bệnh viện Mắt

Số 10

02193.886.057

Benhvienmathagiang.org.vn

000.07.16.H22

16.10

H22.16.10

Bệnh viện Phục hồi chức năng

Thôn Vạt, xã Việt Lâm

02193.507.778

bvphuchoichucnang.syt

phcnhagiang.org.vn

000.06.16.H22

16.11

H22.16.11

Bệnh viện Y Dược cổ truyền

Tổ 8 - Phường Quang Trung

02193.810.787

000.04.16.H22

Mã chờ từ H22.16.12 đến H22.16.30

16.12

H22.16.31

Bệnh viện đa khoa huyện Bắc Mê

Tổ 1 - TT Yên Phú

02192.220.005

bvdkbacme.syt

bvdkbacme.org.vn

000.21.16.H22

16.13

H22.16.32

Bệnh viện đa khoa khu vực huyện Bắc Quang

Tổ 1 Thị Trấn Việt Quang

02193.821.164

bvbacquang.vn

000.23.16.H22

16.14

H22.16.33

Bệnh viện đa khoa huyện Đồng Văn

Tổ 7 thị trấn Đồng Văn

02193.856.215

bvdkhoa.dv

bvdkdongvan.org.vn

000.19.16.H22

16.15

H22.16.34

Bệnh viện đa khoa khu vực huyện Hoàng Su Phì

Tổ 5 thị trấn Vinh Quang

02193.831.194

bvdkkvhoangsuphi.syt

bvhoangsuphi.org.vn

000.24.16.H22

16.16

H22.16.35

Bệnh viện đa khoa huyện Mèo Vạc

Tổ 5 thị trấn Mèo Vạc

02193.871.113

bvmeovac.org.vn

000.20.16.H22

16.17

H22.16.36

Bệnh viện đa khoa huyện Quản Bạ

Tổ 4 - Thị trấn Tam Sơn

02193.846.123

bvquanba.org.vn

000.17.16.H22

16.18

H22.16.37

Bệnh viện đa khoa huyện Quang Bình

Tổ 5 Thị trấn Yên Bình

02193.860.065

bvdkquangbinh.org. vn

000.49.16.H22

16.19

H22.16.38

Bệnh viện đa khoa huyện Vị Xuyên

Tổ 10 thị trấn Vị Xuyên

02193.826.200

Benhviendakhoa.vx

benhvienvixuyen.org.vn

000.22.16.H22

16.20

H22.16.39

Bệnh viện đa khoa huyện Xín Mần

Tổ 4 Thị Trấn Cốc Pài

02193.836.210

benhvienxinmanhagiang.org.vn

000.25.16.H22

16.21

H22.16.40

Bệnh viện đa khoa khu vực huyện Yên Minh

Tổ 6, thị trấn Yên Minh

02193.852.016

bvdkkvyenminh.vn

000.18.16.H22

16.22

H22.16.41

Bệnh viện đa khoa Nà Chì, huyện Xín Mần

Thôn Phố Nà Chì xã Nà Chì

02193.838.017

bvdknachi.syt

bvdknthagiang.org.vn

000.26.16.H22

Mã chờ từ H22.16.42 đến H22.16.60

16.23

H22.16.61

Trung tâm y tế huyện Bắc Mê

Tổ 5 thị trấn Yên Phú

ttyt.bacme

000.33.16.H22

16.24

H22.16.62

Trung tâm y tế huyện Bắc Quang

Tổ 1 thị trấn Việt Quang

ttytbq.syt

trungtamytebacquang.org.vn

000.35.16.H22

16.25

H22.16.63

Trung tâm y tế huyện Đồng Văn

Tổ 7 thị trấn Đồng Văn

02193.856.819

ttytdongvan.syt

ttytdongvan.org.vn

000.31.16.H22

16.26

H22.16.64

Trung tâm y tế huyện Hoàng Su Phì

Tổ 5 thị trấn Vinh Quang

02193.831.194

ttythoangsuphi.syt

000.36.16.H22

16.27

H22.16.65

Trung tâm y tế huyện Mèo Vạc

Tổ 5 thị trấn Mèo Vạc

02193.871.703

ttytmeovac.org.vn

000.32.16.H22

16.28

H22.16.66

Trung tâm y tế huyện Quản Bạ

Tổ 4 thị trấn tam sơn

02193.501.725

ttytquanba.org.vn

000.29.16.H22

16.29

H22.16.67

Trung tâm y tế huyện Quang Bình

Tổ 5, thị trấn Yên Bình

02193.820.609

ttyt.qb

000.38.16.H22

16.30

H22.16.68

Trung tâm y tế huyện Vị Xuyên

Tổ 10, thị trấn Vị Xuyên

02193.825.939

ttytvixuyen.syt

000.34.16.H22

16.31

H22.16.69

Trung tâm y tế huyện Xín Mần

Tổ 4 thị trấn Cốc Pài

02193.836.128

16.32

H22.16.70

Trung tâm y tế huyện Yên Minh

Tổ 6, thị trấn Yên Minh

000.37.16.H22

16.33

H22.16.71

Trung tâm y tế Thành phố Hà Giang

Tổ 3, Phường Trần Phú

02193.866.562

ttyt.tp

000.27.16.H22

Mã chờ từ H22.16.72 đến H22.16.99

17

H22.17

Sở Nội vụ tỉnh Hà Giang

000.00.09.H22

17.1

H22.17.01

Chi cục Văn thư - Lưu trữ

Đường Hoàng Văn Thụ

02193.863.757

ccvtlt.snv

000.05.01.H22

17.2

H22.17.02

Ban Thi đua - Khen thưởng

Tầng 6, UBND

02193.866.278

btkdkt.snv

000.04.01.H22

Mã chờ từ H22.17.03 đến H22.17.99

18

H22.18

Thanh tra tỉnh Hà Giang

000.00.33.H22

Mã chờ từ H22.19 đến H22.99

19

H22.19

Ban dân tộc tỉnh Hà Giang

000.00.38.H22

Mã chờ từ H22.19.01 đến H22.19.99

20

H22.20

Ban điều phối Chương trình giảm nghèo dựa trên phát triển hàng hóa (CPRP)

000.00.46.H22

Mã chờ từ H22.21 đến H22.99

21

H22.21

Ban Quản Lý khu Kinh tế Hà Giang

000.00.39.H22

Mã chờ từ H22.22 đến H22.99

22

H22.22

Đài Phát Thanh Truyền Hình Hà Giang

000.00.34.H22

22.1

H22.22.01

Trung tâm phát sóng PTTH núi cấm

Núi Cấm, đường Lê Thánh Tông

02196.251.268

22.2

H22.22.02

Trung tâm sản xuất chương trình PTTH tiếng dân tộc

Địa chỉ tổ 7 phường trần phú

22.3

H22.22.03

Trung tâm tiếp sóng PTTH Cổng trời

Mã chờ từ H22.22.04 đến H22.22.99

23

H22.41

UBND huyện Bắc Mê

000.00.18.H22

23.01

H22.41.01

Phòng Dân tộc huyện Bắc Mê

Tổ 1, Thị trấn Yên Phú

dt.bm

000.04.24.H22

23.02

H22.41.02

Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Bắc Mê

Tổ 1, Thị trấn Yên Phú

gddt.bm

000.05.24.H22

23.03

H22.41.03

Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Bắc Mê

Tổ 1, Thị trấn Yên Phú

ktht.bm

000.09.24.H22

23.04

H22.41.04

Phòng Lao động, thương binh và xã hội huyện Bắc Mê

Tổ 1, Thị trấn Yên Phú

ldtbxh.bm

000.06.24.H22

23.05

H22.41.05

Phòng Nội vụ huyện Bắc Mê

Tổ 1, Thị trấn Yên Phú

nv.bm

000.07.24.H22

23.06

H22.41.06

Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Bắc Mê

Tổ 2, Thị trấn Yên Phú

nnptnt.bm

000.02.24.H22

23.07

H22.41.07

Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Bắc Mê

Tổ 2, Thị trấn Yên Phú

tckh.bm

000.03.24.H22

23.08

H22.41.08

Phòng Tài nguyên môi trường huyện Bắc Mê

Tổ 1, Thị trấn Yên Phú

tnmt.bm

000.11.24.H22

23.09

H22.41.09

Phòng Tư pháp huyện Bắc Mê

Tổ 1, Thị trấn Yên Phú

02193.841.245

tphườngbm

000.08.24.H22

23.10

H22.41.10

Phòng Văn hóa và Thông tin huyện Bắc Mê

Tổ 1, Thị trấn Yên Phú

02193.841.644

vhtt.bm

000.10.24.H22

23.11

H22.41.11

Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Mê

Tổ 1, Thị trấn Yên Phú

bqldadtxd.bm

43.15.H22

23.12

H22.41.12

Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả huyện Bắc Mê

Tổ 1, Thị trấn Yên Phú

23.13

H22.41.13

Thanh tra huyện Bắc Mê

Tổ 1, Thị trấn Yên Phú

tt.bm

000.01.24.H22

23.14

H22.41.14

Hội Khuyết tật huyện Bắc Mê

Tổ 1, Thị trấn Yên Phú

56.15.H22

23.15

H22.41.15

Trung tâm GDTX-GDNN

Thôn Hạ sơn 1, xã Lạc Nông

chibottgdnngdtx.bm

19.15.H22

23.16

H22.41.16

Trung tâm Văn hóa Thông tin và Du lịch huyện Bắc Mê

Tổ 1, Thị trấn Yên Phú

chibottvhtt.bm

20.15.H22

23.17

H22.41.17

Văn phòng Điều phối xây dựng nông thôn mới huyện Bắc Mê

Tổ 2, Thị trấn Yên Phú

vpdpntm.bm

23.18

H22.41.18

Trạm Khuyến Nông huyện Bắc Mê

Tổ 2, Thị trấn Yên Phú

18.15.H22

23.19

H22.41.19

Ban Quản Lý Rừng Phòng Hộ huyện Bắc Mê

Tổ 1, Thị trấn Yên Phú Hà Giang.

02193.841.135

03.15.H22

23.20

H22.41.20

Trung tâm Dịch vụ công cộng - Môi trường và Cấp thoát nước huyện Bắc Mê

50.15.H22

23.21

H22.41.21

Ban Quản lý chợ huyện Bắc Mê

Mã chờ từ H22.41.22 đến H22.41.40

23.22

H22.41.41

UBND Thị trấn Yên phú

Tổ 4, Thị trấn Yên Phú

ubnd.ttyenphu

17.15.H22

23.23

H22.41.42

UBND xã Đường Âm

thôn Độc Lập, xã Đường Âm

ubnd.xduongam

000.42.24.H22

23.24

H22.41.43

UBND xã Đường Hồng

Thôn Nà Nưa 2, xã Đường Hồng

ubnd.xduonghong

000.43.24.H22

23.25

H22.41.44

UBND xã Giáp Trung

Thôn Khâu Nhoà, xã Giáp Trung

ubnd.xgiaptrung

000.44.24.H22

23.26

H22.41.45

UBND xã Lạc Nông

Thôn Bản Noong, xã Lạc Nông

ubnd.xlacnong

000.45.24.H22

23.27

H22.41.46

UBND xã Minh Ngọc

Thôn Nà Cau, xã Minh Ngọc

ubnd.xminhngoc

000.46.24.H22

23.28

H22.41.47

UBND xã Minh Sơn

Thôn Ngọc Trì, xã Minh Sơn

ubnd.xminhson

000.47.24.H22

23.29

H22.41.48

UBND xã Phiêng Luông

Thôn Phiêng Đáy, xã Phiêng Luông

ubnd.xphiengluong

000.48.24.H22

23.30

H22.41.49

UBND xã Phú Nam

Thôn Tắn Khâu, xã Phú Nam

ubnd.xphunam

000.49.24.H22

23.31

H22.41.50

UBND xã Thượng Tân

Thôn Tả Luồng, xã Thượng Tân

ubnd.xthuongtan

000.50.24.H22

23.32

H22.41.51

UBND xã Yên Cường

Thôn Bản Chung, xã Yên Cường

ubnd.xyencuong

000.51.24.H22

23.33

H22.41.52

UBND xã Yên Định

Thôn Bản Loan, xã Yên Định

ubnd.xyendinh

000.52.24.H22

23.34

H22.41.53

UBND xã Yên Phong

Thôn Bản Lầng, xã Yên Phong

ubnd.xyenphong

000.53.24.H22

Mã chờ từ H22.41.54 đến H22.41.99

24

H22.42

UBND huyện Bắc Quang

000.00.18.H22

24.01

H22.42.01

Phòng Dân tộc huyện Bắc Quang

Tổ 4 TT Việt Quang

02193.823.586

000.04.18.H22

24.02

H22.42.02

Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Bắc Quang

Số 449, đường Trường Chinh

02193.821.150

gddt.bq

bacquang.edu.vn

000.05.18.H22

24.03

H22.42.03

Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Bắc Quang

Tổ 3 Thị trấn Việt Quang

02193.821.262

pkthtang.bq

000.09.18.H22

24.04

H22.42.04

Phòng Lao động, thương binh và xã hội huyện Bắc Quang

Tổ 4 thị trấn, Việt Quang

02193.821.162

pldtbxh.bq

000.06.18.H22

24.05

H22.42.05

Phòng Nội vụ huyện Bắc Quang

Số nhà 55A, Phố Nguyễn Chí Thanh

02193.822.871

Nv.bq

000.07.18.H22

24.06

H22.42.06

Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Bắc Quang

Tổ 3 Thị trấn Việt Quang

000.02.18.H22

24.07

H22.42.07

Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Bắc Quang

Tổ 3 thị trấn Việt Quang

02193.821.159

000.03.18.H22

24.08

H22.42.08

Phòng Tài nguyên môi trường huyện Bắc Quang

Tổ 3 thị trấn Việt Quang

02193.442.868

000.11.18.H22

24.09

H22.42.09

Phòng Tư pháp huyện Bắc Quang

Tổ 4, Thị trấn Việt Quang

02193.821.112

000.08.18.H22

24.10

H22.42.10

Phòng Văn hóa và Thông tin huyện Bắc Quang

Tổ 4 thị trấn Việt Quang

03893.956.96

000.10.18.H22

24.11

H22.42.11

Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Quang

Tổ 4 TT Việt Quang

02193.823.929

000.20.18.H22

24.12

H22.42.12

Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả huyện Bắc Quang

Tổ 4 TT Việt Quang

kstthc.vpbq

24.13

H22.42.13

Thanh tra huyện Bắc Quang

số nhà 55A, Phố Nguyễn Chí Thanh

02193.821.105

tt.bq

000.01.18.H22

24.14

H22.42.14

Hội Khuyết tật huyện Bắc Quang

Tổ 3 TT Việt Quang

000.21.18.H22

24.15

H22.42.15

Trung tâm GDTX-GDNN

Cơ sở 1

02193.821.918

Trungcapnoitrubacquang.edu.vn

000.23.18.H22

24.16

H22.42.16

Trung tâm Văn hóa Thông tin và Du lịch huyện Bắc Quang

Tổ 3 thị trấn Việt Quang

02193.822.989

15.17.H22.edoc.vn

24.17

H22.42.17

Văn phòng Điều phối xây dựng nông thôn mới huyện Bắc

Quang

Tổ 4 thị trấn Việt Quang

24.18

H22.42.18

Trạm Khuyến Nông huyện Bắc Quang

Tổ 4 thị trấn Việt Quang

24.19

H22.42.19

Ban Quản Lý Rừng Phòng Hộ huyện Bắc Quang

24.20

H22.42.20

Trung tâm Dịch vụ công cộng - Môi trường và Cấp thoát nước huyện Bắc Quang

67.17.H22.edoc.vn

24.21

H22.42.21

Ban Quản lý chợ huyện Bắc Quang

Tổ 4 thị trấn Việt Quang

09439.767.58

000.22.18.H22

Mã chờ từ H22.42.22 đến H22.42.40

24.22

H22.42.41

UBND Thị trấn Việt Quang

Tổ 6 thị trấn Việt Quang

ttvietquang

ttvietquang.hagiang.gov.vn

000.64.18.H22

24.23

H22.42.42

UBND thị trấn Vĩnh Tuy

Thôn Phố Mới thị trấn Vĩnh Tuy

ttvinhtuy

ttvinhtuy.hagiang.gov.vn

000.56.18.H22

24.24

H22.42.43

UBND Xã Bằng Hành

Thôn Trung tâm xã Bằng Hành

000.42.18.H22

24.25

H22.42.44

UBND xã Đồng Tâm

Thôn Chang Xã Đồng Tâm

xdongtam

xdongtam.hagiang.gov.vn

000.62.18.H22

24.26

H22.42.45

UBND Xã Đồng Tiến

Thôn Phiến xã Đồng Tiến

02193.509.286

xdongtien

000.50.18.H22

24.27

H22.42.46

UBND Xã Đông Thành

Thôn Tiến Thành xã Đồng Thành

000.43.18.H22

24.28

H22.42.47

UBND xã Đồng Yên

Thôn Phố Cáo xã Đồng Yên

02193.980.289

UBND.xdongyen

000.57.18.H22

24.29

H22.42.48

UBND Xã Đức Xuân

Thôn Xuân Thành, xã Đức Xuân

02193.508.996

xducxuan

xducxuan.hagiang.gov.vn

000.44.18.H22

24.30

H22.42.49

UBND xã Hùng An

Thôn Tân Hùng Xã Hùng An, Hà Giang

xhungan

xhungan.hagiang.gov.vn

000.59.18.H22

24.31

H22.42.50

UBND xã Hữu Sản

Thôn Quyết Tiến Xã Hữu Sản,

02193.509.178

xhuusan

xhuusan.hagiang.gov.vn

000.55.18.H22

24.32

H22.42.51

UBND xã Kim Ngọc

Thôn Minh Khai Xã Kim Ngọc

xkimngoc

xkimngoc.hagiang.gov.vn

000.58.18.H22

24.33

H22.42.52

UBND xã Liên Hiệp

Thôn Trung Tâm Xã Liên Hiệp

xlienhiep

xlienhiephườnghagiang.gov.vn

000.61.18.H22

24.34

H22.42.53

UBND Xã Quang Minh

Thôn Minh Tâm, xã Quang Minh

Xquangminh.hagiang.gov.vn

000.51.18.H22

24.35

H22.42.54

UBND Xã Tân lập

Thôn Chu Hạ, xã Thân Lập

xtanlap

000.54.18.H22

24.36

H22.42.55

UBND Xã Tân Quang

Thôn Vinh Quang, xã Tân Quang

xtanquang

xtanquang.hagiang.gov.vn

000.45.18.H22

24.37

H22.42.56

UBND Xã Tân Thành

Thôn Ngần Hạ Xã Tân Thành

xtanthanh

Xtanthanh.hagiang.gov.vn

000.46.18.H22

24.38

H22.42.57

UBND Xã Tiên Kiều

Thôn Kim Xã Tiên Kiều,

02193.508.689

xtienkieu

xtienkieu.hagiang.gov.vn

000.52.18.H22

24.39

H22.42.58

UBND Xã Thượng Bình

Thôn Nặm Pạu, xã Thượng Bình

02193.508.298

xthuongbinh

xthuongbinh.hagiang.gov.vn

000.47.18.H22

24.40

H22.42.59

UBND Xã Việt Hồng

Thôn Hồng Thái Xã Việt Hồng

xviethong

xviethong.hagiang.gov.vn

000.48.18.H22

24.41

H22.42.60

UBND Xã Việt Vinh

Thôn Tân Thành Xã Việt Vinh,

xvietvinh

xvietvinh.hagiang.gov.vn

000.49.18.H22

24.42

H22.42.61

UBND Xã Vĩnh Hảo

Thôn Thọ Quang Xã Vĩnh Hảo

000.53.18.H22

24.43

H22.42.62

UBND xã Vĩnh Phúc

Thôn Vĩnh Tâm Xã Vĩnh Phúc

xvinhphuc

xvinhphuc.hagiang.gov.vn

000.60.18.H22

24.44

H22.42.63

UBND xã Vô Điếm

Thôn Xuân Trường xã Vô Điếm

02193.509.068

xvodiem

xvodiem.hagiang.gov.vn

000.63.18.H22

Mã chờ từ H22.42.64 đến H22.42.99

25

H22.43

UBND huyện Đồng Văn

000.00.27.H22

25.01

H22.43.01

Phòng Dân tộc huyện Đồng Văn

Tổ 4, Thị trấn Đồng Văn

pdt.dv

000.04.27.H22

25.02

H22.43.02

Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Đồng Văn

Tổ 5, Thị trấn Đồng Văn

phonggd.dv

000.05.27.H22

25.03

H22.43.03

Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Đồng Văn

Tổ 4, Thị trấn Đồng Văn

kinhtehatang.dv

000.09.27.H22

25.04

H22.43.04

Phòng Lao động, thương binh và xã hội huyện Đồng Văn

Tổ 4, Thị trấn Đồng Văn

ldtbxh.dv

000.06.27.H22

25.05

H22.43.05

Phòng Nội vụ huyện Đồng Văn

Tổ 4, Thị trấn Đồng Văn

pnv.dv

000.07.27.H22

25.06

H22.43.06

Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Đồng Văn

Tổ 6, Thị trấn Đồng Văn

phongnn.dv

000.02.27.H22

25.07

H22.43.07

Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Đồng Văn

Thôn Xóm Mới, Thị trấn Đồng Văn

phongtckh.dv

000.03.27.H22

25.08

H22.43.08

Phòng Tài nguyên môi trường huyện Đồng Văn

Tổ 4, Thị trấn Đồng Văn

phongtnmt.dv

000.11.27.H22

25.09

H22.43.09

Phòng Tư pháp huyện Đồng Văn

Tổ 4, Thị trấn Đồng Văn

ptphườngdv

000.08.27.H22

25.10

H22.43.10

Phòng Văn hóa và Thông tin huyện Đồng Văn

Thị trấn Đồng Văn

vhtt.dv

000.10.27.H22

25.11

H22.43.11

Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đồng Văn

Tổ 3, Thị trấn Đồng Văn

bqldadtxd.dv

000.20.27.H22

25.12

H22.43.12

Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả huyện Đồng Văn

Tổ 4, Thị trấn Đồng Văn

25.13

H22.43.13

Thanh tra huyện Đồng Văn

Thị trấn Đồng Văn

tttphườngdv

000.01.27.H22

25.14

H22.43.14

Hội Khuyết tật huyện Đồng Văn

Thị trấn Đồng Văn

25.15

H22.43.15

Trung tâm GDTX-GDNN huyện Đồng Văn

Tổ 1, Thị trấn Đồng Văn

ttgdngdtx.dv

25.16

H22.43.16

Trung tâm Văn hóa Thông tin và Du lịch huyện Đồng Văn

Tổ 2, Thị trấn Đồng Văn

ttvhoa.dv

10.05.H22.edoc.vn

25.17

H22.43.17

Văn phòng Điều phối xây dựng nông thôn mới huyện Đồng Văn

Tổ 4, Thị trấn Đồng Văn

000.61.27.H22

25.18

H22.43.18

Trạm Khuyến Nông huyện Đồng Văn

37.05.H22.edoc.vn

25.19

H22.43.19

Ban Quản Lý Rừng Phòng Hộ huyện Đồng Văn

25.20

H22.43.20

Trung tâm Dịch vụ công cộng - Môi trường và Cấp thoát nước huyện Đồng Văn

25.21

H22.43.21

Ban Quản lý chợ huyện Đồng Văn

Mã chờ từ H22.43.22 đến H22.43.40

25.22

H22.43.41

UBND thị trấn Đồng Văn

Tổ 7 thị trấn Đồng Văn

ttdongvan.hagiang.gov.vn

000.41.27.H22

25.23

H22.43.42

UBND thị trấn Phó Bảng

Khu I, thị trấn Phố Bảng

ttphobang

ttphobang.hagiang.gov.vn

000.42.27.H22

25.24

H22.43.43

UBND xã Hố Quáng Phìn

Thôn Há Súa, Xã Hố Quáng Phìn

xhoquangphin

xhoquangphin.hagiang.gov.vn

000.58.27.H22

25.25

H22.43.44

UBND xã Lũng Cú

Thôn Thèn Pả, Xã Lũng Cú

xlungcu

xlungcu.hagiang.gov.vn

000.43.27.H22

25.26

H22.43.45

UBND xã Lũng Phìn

Thôn Cán Pảy Hở A, Xã Lũng Phìn

xlungphin

xlungphin.hagiang.gov.vn

000.50.27.H22

25.27

H22.43.46

UBND xã Lũng Táo

Thôn Lũng Táo, Xã Lũng Táo

xlungtao

xlungtao.hagiang.gov.vn

000.45.27.H22

25.28

H22.43.47

UBND xã Lũng Thầu

Thôn Tủng A, Xã Lũng Thầu

xlungthau

xlungthau.hagiang.gov.vn

000.53.27.H22

25.29

H22.43.48

UBND xã Ma Lé

Thôn Ma Lé, Xã Má Lé

xmale

000.44.27.H22

25.30

H22.43.49

UBND xã Phố Cáo

Thôn Chúng Pả A, Xã Phố Cáo

xphocao

xphocao.hagiang.gov.vn

000.54.27.H22

25.31

H22.43.50

UBND xã Phố Là

Thôn Chúng Trải, Xã Phố Là

xphola

xphola.hagiang.gov.vn

000.56.27.H22

25.32

H22.43.51

UBND xã Sà Phìn

Thôn Sà Phìn A, Xã Sà Phìn

xsaphin

xsaphin.hagiang.gov.vn

000.46.27.H22

25.33

H22.43.52

UBND xã Sảng Tủng

Thôn Sính Thầu, Xã Sảng Tủng

xsangtung

xsangtung.hagiang.gov.vn

000.57.27.H22

25.34

H22.43.53

UBND xã Sính Lủng

Thôn Há Đề, Xã Sính Lủng

xsinhlung

xsinhlung.hagiang.gov.vn

000.49.27.H22

25.35

H22.43.54

UBND xã Sủng Là

Thôn Đoàn Kết, Xã Sủng Là

xsungla

xsungla.hagiang.gov.vn

000.55.27.H22

25.36

H22.43.55

UBND xã Sủng Trái

Thôn Há Sú, Xã Sủng Trái

xsungtrai

xsungtrai.hagiang.gov.vn

000.51.27.H22

25.37

H22.43.56

UBND xã Tả Lủng

Thôn Sà Lủng, Xã Tả Lủng

xtalung

xtalung.hagiang.gov.vn

000.55.28.H22

25.38

H22.43.57

UBND xã Tả Phìn

Thôn Tả Phìn A, Xã Tả Phìn

xtaphin

xtaphin.hagiang.gov.vn

000.48.27.H22

25.39

H22.43.58

UBND xã Thài Phìn Tủng

Thôn Ha Bua Đa, Xã Thài Phìn Tủng

xthaiphintung

xthaiphintung.hagiang.gov.vn

000.47.27.H22

25.40

H22.43.59

UBND xã Vần chải

Thôn Vần Chải A, Xã Vần Chải

xvanchai

xvanchai.hagiang.gov.vn

000.52.27.H22

Mã chờ từ H22.43.60 đến H22.43.99

26

H22.44

UBND huyện Hoàng Su Phì

000.00.20.H22

26.01

H22.44.01

Phòng Dân tộc huyện Hoàng Su Phì

Tổ 2, thị trấn Vinh Quang

02193.831.997

dt.hsp

000.04.20.H22

26.02

H22.44.02

Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Hoàng Su Phì

Tổ 2, thị trấn Vinh Quang

02193.831.120

gddt.hsp

000.05.20.H22

26.03

H22.44.03

Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Hoàng Su Phì

Tổ 3, thị trấn Vinh Quang

02193.831.160

ktht.hsp

000.09.20.H22

26.04

H22.44.04

Phòng Lao động, thương binh và xã hội huyện Hoàng Su Phì

Tổ 2, thị trấn Vinh Quang

02193.831.086

ldtbxh.hsp

000.06.20.H22

26.05

H22.44.05

Phòng Nội vụ huyện Hoàng Su Phì

Tổ 2, thị trấn Vinh Quang

02193.831.152

nv.hsp

000.07.20.H22

26.06

H22.44.06

Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Hoàng Su

Phì

Tổ 2, thị trấn Vinh Quang

02193.831.131

nnptnt.hsp

000.02.20.H22

26.07

H22.44.07

Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Hoàng Su Phì

Tổ 2, thị trấn Vinh Quang

02193.831.107

tckh.hsp

000.03.20.H22

26.08

H22.44.08

Phòng Tài nguyên môi trường huyện Hoàng Su Phì

Tổ 2, thị trấn Vinh Quang

02193.831.159

tnmt.hsp

000.11.20.H22

26.09

H22.44.09

Phòng Tư pháp huyện Hoàng Su Phì

Tổ 2, thị trấn Vinh Quang

02193.831.175

tphườnghsp

000.08.20.H22

26.10

H22.44.10

Phòng Văn hóa và Thông tin huyện Hoàng Su Phì

Tổ 2, thị trấn Vinh Quang

02193.831.070

vhtt.hsp

000.10.20.H22

26.11

H22.44.11

Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hoàng Su Phì

Tổ 2, thị trấn Vinh Quang

02193.831.828

bqldadtxd.hsp

000.20.20.H22

26.12

H22.44.12

Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả huyện Hoàng Su Phì

Tổ 2, thị trấn Vinh Quang

02193.831.259

gdmc.hsp

26.13

H22.44.13

Thanh tra huyện Hoàng Su Phì

Tổ 2, thị trấn Vinh Quang

02193.831.150

thanhtra.hsp

000.01.20.H22

26.14

H22.44.14

Hội Khuyết tật huyện Hoàng Su Phì

Tổ 2, thị trấn Vinh Quang

000.03.H22

26.15

H22.44.15

Trung tâm GDTX-GDNN huyện Hoàng Su Phì

Tổ 4, thị trấn Vinh Quang

02193.831.575

ttgdnn.hsp

62.19.H22

26.16

H22.44.16

Trung tâm Văn hóa Thông tin và Du lịch huyện Hoàng Su Phì

Tổ 6, thị trấn Vinh Quang

ttvhttdl.hsp

000.26.32.H22

26.17

H22.44.17

Văn phòng Điều phối xây dựng nông thôn mới huyện Hoàng

Su Phì

Tổ 2, thị trấn Vinh Quang

02193.831.106

107.19.H22

26.18

H22.44.18

Trạm Khuyến Nông huyện Hoàng Su Phì

43.19.H22

26.19

H22.44.19

Ban Quản Lý Rừng Phòng Hộ huyện Hoàng Su Phì

26.20

H22.44.20

Trung tâm Dịch vụ công cộng - Môi trường và Cấp thoát nước huyện Hoàng Su Phì

26.21

H22.44.21

Ban Quản lý chợ huyện Hoàng Su Phì

Mã chờ từ H22.44.22 đến H22.44.40

26.22

H22.44.41

UBND thị trấn Vinh Quang

Tổ 2, thị trấn Vinh Quang

02193.831.157

ttvinhquang

000.50.20.H22

26.23

H22.44.42

UBND xã Bản Luốc

Thôn Bành Văn 2

02193.601.656

xbanluoc

000.44.20.H22

26.24

H22.44.43

UBND xã Bản Máy

Thôn Bản Máy

02193.601.787

xbanmay

000.56.20.H22

26.25

H22.44.44

UBND xã Bản Nhùng

Thôn Na Nhung

02193.607.360

xbannhung

000.66.20.H22

26.26

H22.44.45

UBND xã Bản Phùng

Thôn Tô Meo

02193.601.833

xbanphung

000.60.20.H22

26.27

H22.44.46

UBND xã Chiến Phố

Thôn Chiến Phố Thượng

02193.601.998

xchienpho

000.43.20.H22

26.28

H22.44.47

UBND xã Đản Ván

Thôn Lủng Nàng

02193.601.998

xdanvan

000.46.20.H22

26.29

H22.44.48

UBND xã Hồ Thầu

Thôn Tân Minh

02193.601.966

xhothau

000.52.20.H22

26.30

H22.44.49

UBND xã Nam Sơn

Thôn 1 Lê Hồng Phong

02193.601.228

xnamson

000.57.20.H22

26.31

H22.44.50

UBND xã Nàng Đôn

Thôn Cóc Be

02193.607.072

xnangdon

000.62.20.H22

26.32

H22.44.51

UBND xã Nậm Dịch

Thôn 10 Khu Phố

02193.607.229

xnamdich

000.51.20.H22

26.33

H22.44.52

UBND xã Nậm Khòa

Thôn Vinh Quang

02193.601.569

xnamkhoa

000.42.20.H22

26.34

H22.44.53

UBND xã Nậm Ty

Thôn Nậm Ty

02193.601.202

xnamty

000.65.20.H22

26.35

H22.44.54

UBND xã Ngàm Đăng Vài

Thôn Thiêng Khum Thượng

02193.601.900

xngamdangvai

000.55.20.H22

26.36

H22.44.55

UBND xã Pố Lồ

Thôn Cóc Có

02193.601.800

xpolo

000.58.20.H22

26.37

H22.44.56

UBND xã Pờ Ly Ngài

Thôn Chàng Chảy

02193.607.166

xpolyngai

000.54.20.H22

26.38

H22.44.57

UBND xã Sán Sả Hồ

Thôn Hạ A

02193.607.336

xsansaho

000.59.20.H22

26.39

H22.44.58

UBND xã Tả Sử Choóng

Thôn Hóa Chéo Phìn

02193.601.686

xtasuchoong

000.53.20.H22

26.40

H22.44.59

UBND xã Tân Tiến

Thôn Bản Qua 2

02193.508.886

xtantien

000.61.20.H22

26.41

H22.44.60

UBND xã Tụ Nhân

Thôn Bản Cậy

02193.601.019

xtunhan

000.49.20.H22

26.42

H22.44.61

UBND xã Túng Sán

Thôn 3 Khu Trú Sán

02193.601.366

xtungsan

000.47.20.H22

26.43

H22.44.62

UBND xã Thàng Tín

Thôn Tả Chải

02193.508.883

xthangtin

000.45.20.H22

26.44

H22.44.63

UBND xã Thèn Chu Phìn

Thôn Nậm Dế

02193.601.616

xthenchuphin

000.64.20.H22

26.45

H22.44.64

UBND xã Thông Nguyên

Thôn Khu Chợ

02193.601.007

xthongnguyen

000.63.20.H22

Mã chờ từ H22.44.65 đến H22.44.99

27

H22.45

UBND huyện Mèo Vạc

000.00.28.H22

27.01

H22.45.01

Phòng Dân tộc huyện Mèo Vạc

Tổ 1, Thị trấn Mèo Vạc

dt.mv

000.04.28.H22

27.02

H22.45.02

Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Mèo Vạc

Tổ 1, Thị trấn Mèo Vạc

gddt.mv

000.05.28.H22

27.03

H22.45.03

Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Mèo Vạc

Tổ 1, Thị trấn Mèo Vạc

ktht.mv

000.09.28.H22

27.04

H22.45.04

Phòng Lao động, thương binh và xã hội huyện Mèo Vạc

Tổ 1, Thị trấn Mèo Vạc

tbxh.mv

000.06.28.H22

27.05

H22.45.05

Phòng Nội vụ huyện Mèo Vạc

Tổ 1, Thị trấn Mèo Vạc

nv.mv

000.07.28.H22

27.06

H22.45.06

Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Mèo Vạc

Há Súa, Tả Lủng, Mèo Vạc

nnptnt.mv

000.02.28.H22

27.07

H22.45.07

Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Mèo Vạc

Tổ 1, Thị trấn Mèo Vạc

tckh.mv

000.03.28.H22

27.08

H22.45.08

Phòng Tài nguyên môi trường huyện Mèo Vạc

Tổ 2, Thị trấn Mèo Vạc

tnmt.mv

000.11.28.H22

27.09

H22.45.09

Phòng Tư pháp huyện Mèo Vạc

Tổ 1, Thị trấn Mèo Vạc

tphườngmv

000.08.28.H22

27.10

H22.45.10

Phòng Văn hóa và Thông tin huyện Mèo Vạc

Tổ 1, Thị trấn Mèo Vạc

vhtt.mv

000.10.28.H22

27.11

H22.45.11

Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mèo Vạc

Tổ 4, Thị trấn Mèo Vạc

bqldadtxd.mv

000.20.28.H22

27.12

H22.45.12

Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả huyện Mèo Vạc

Tổ 2, Thị trấn Mèo Vạc

kstthc.mv

27.13

H22.45.13

Thanh tra huyện Mèo Vạc

Tổ 1, Thị trấn Mèo Vạc

tt.mv

000.01.28.H22

27.14

H22.45.14

Hội Khuyết tật huyện Mèo Vạc

27.15

H22.45.15

Trung tâm GDTX-GDNN huyện Mèo Vạc

Há Súa, Tả Lủng, Mèo Vạc

ttgdnngdtx.mv

27.16

H22.45.16

Trung tâm Văn hóa Thông tin và Du lịch huyện Mèo Vạc

Tổ 1, Thị trấn Mèo Vạc

ttvhttdl.mv

27.17

H22.45.17

Văn phòng Điều phối xây dựng nông thôn mới huyện Mèo Vạc

Há Súa, Tả Lủng, Mèo Vạc

vpntm.mv

27.18

H22.45.18

Trạm Khuyến Nông huyện Mèo Vạc

19.13.H22.edoc.vn

27.19

H22.45.19

Ban Quản Lý Rừng Phòng Hộ huyện Mèo Vạc

27.20

H22.45.20

Trung tâm Dịch vụ công cộng - Môi trường và Cấp thoát nước huyện Mèo Vạc

Tổ 1, Thị trấn Mèo Vạc

dvccmt.mv

54.13.H22.edoc.vn

27.21

H22.45.21

Ban Quản lý chợ huyện Mèo Vạc

Mã chờ từ H22.45.22 đến H22.45.40

27.22

H22.45.41

UBND Thị trấn Mèo Vạc

Tổ 3 thị trấn Mèo Vạc

ttmeovac

000.41.28.H22

27.23

H22.45.42

UBND xã Cán Chu Phìn

Xã Cán Chu Phìn,

xcanchuphin

000.42.28.H22

27.24

H22.45.43

UBND Xã Giàng Chu Phìn

Xã Giàng Chu Phìn,

xgiangchuphin

000.43.28.H22

27.25

H22.45.44

UBND xã Khâu Vai

xã Khâu Vai,

xkhauvai

000.44.28.H22

27.26

H22.45.45

UBND xã Lũng Chinh

xã Lũng Chinh,

xlungchinh

000.45.28.H22

27.27

H22.45.46

UBND xã Lũng Pù

xã Lũng Pù,

xlungpu

000.46.28.H22

27.28

H22.45.47

UBND xã Nậm Ban

xã Nậm Ban,

xnamban

000.47.28.H22

27.29

H22.45.48

UBND xã Niêm Sơn

xã Niêm Sơn,

xniemson

000.48.28.H22

27.30

H22.45.49

UBND xã Niêm Tòng

xã Niêm Tòng,

xniemtong

000.49.28.H22

27.31

H22.45.50

UBND xã Pả Vi

xã Pả Vi,

xpavi

000.50.28.H22

27.32

H22.45.51

UBND xã Pải Lủng

xã Pải Lủng,

xpailung

000.51.28.H22

27.33

H22.45.52

UBND xã Sơn Vĩ

xã Sơn Vĩ,

xsonvi

000.52.28.H22

27.34

H22.45.53

UBND xã Sủng Máng

xã Sủng Máng,

xsungmang

000.53.28.H22

27.35

H22.45.54

UBND xã Sủng Trà

xã Sủng Trà,

xsungtra

000.54.28.H22

27.36

H22.45.55

UBND xã Tả Lủng

xã Tả Lủng,

xtalung

000.55.28.H22

27.37

H22.45.56

UBND xã Tát Ngà

xã Tát Ngà,

xtatnga

000.56.28.H22

27.38

H22.45.57

UBND xã Thượng Phùng

xã Thượng Phùng,

xthuongphung

000.57.28.H22

27.39

H22.45.58

UBND xã Xín Cái

xã Xín Cái,

xxincai

000.58.28.H22

Mã chờ từ H22.45.59 đến H22.45.99

28

H22.46

UBND huyện Quản Bạ

000.00.25.H22

28.01

H22.46.01

Phòng Dân tộc huyện Quản Bạ

Tổ 2 thị trấn Tam Sơn

dantoc.qba

000.04.25.H22

28.02

H22.46.02

Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Quản Bạ

Tổ 1 thị trấn Tam Sơn

gddt.qba

000.05.25.H22

28.03

H22.46.03

Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Quản Bạ

Tổ 2 thị trấn Tam Sơn

pktht.qba

000.09.25.H22

28.04

H22.46.04

Phòng Lao động, thương binh và xã hội huyện Quản Bạ

Tổ 2 thị trấn Tam Sơn

ldtbxh.qba

000.06.25.H22

28.05

H22.46.05

Phòng Nội vụ huyện Quản Bạ

Tổ 1 thị trấn Tam Sơn

noivu.qba

000.07.25.H22

28.06

H22.46.06

Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Quản Bạ

Tổ 2 thị trấn Tam Sơn

nnptnt.qba

000.02.25.H22

28.07

H22.46.07

Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Quản Bạ

Tổ 3 thị trấn Tam Sơn

tckh.qba

000.03.25.H22

28.08

H22.46.08

Phòng Tài nguyên môi trường huyện Quản Bạ

Tổ 1 thị trấn Tam Sơn

tnmt.qba

000.11.25.H22

28.09

H22.46.09

Phòng Tư pháp huyện Quản Bạ

Tổ 2 thị trấn Tam Sơn

tuphaphườngqba

000.08.25.H22

28.10

H22.46.10

Phòng Văn hóa và Thông tin huyện Quản Bạ

Tổ 2 thị trấn Tam Sơn

vhtt.qba

000.10.25.H22

28.11

H22.46.11

Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quản Bạ

Tổ 1 thị trấn Tam Sơn

28.12

H22.46.12

Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả huyện Quản Bạ

Tổ 2 thị trấn Tam Sơn

28.13

H22.46.13

Thanh tra huyện Quản Bạ

Tổ 1 thị trấn Tam Sơn

000.01.25.H22

28.14

H22.46.14

Hội Khuyết tật huyện Quản Bạ

Tổ 2 thị trấn Tam Sơn

28.15

H22.46.15

Trung tâm GDTX-GDNN huyện Quản Bạ

Tổ 4 thị trấn Tam Sơn

28.16

H22.46.16

Trung tâm Văn hóa Thông tin và Du lịch huyện Quản Bạ

Tổ 3 thị trấn Tam Sơn

ttvhttdl.qba

31.04.H22.edoc.vn

28.17

H22.46.17

Văn phòng Điều phối xây dựng nông thôn mới huyện Quản Bạ

Tổ 1 thị trấn Tam Sơn

28.18

H22.46.18

Trạm Khuyến Nông huyện Quản Bạ

41.04.h22.edoc.vn

28.19

H22.46.19

Ban Quản Lý Rừng Phòng Hộ huyện Quản Bạ

28.20

H22.46.20

Trung tâm Dịch vụ công cộng - Môi trường và Cấp thoát nước huyện Quản Bạ

28.21

H22.46.21

Ban Quản lý chợ huyện Quản Bạ

Tổ 2 thị trấn Tam Sơn

Mã chờ từ H22.46.22 đến H22.46.40

28.22

H22.46.41

UBND Thị trấn Tam Sơn

Tổ 02 thị trấn Tam Sơn

tttamson

tttamson.hagiang.gov.vn

000.42.25.H22

28.23

H22.46.42

UBND xã Bát Đại Sơn

Thôn Sán Trồ

xbatdaison

xbatdaison.hagiang.gov.vn

000.49.25.H22

28.24

H22.46.43

UBND Xã Cán Tỷ

Thôn Đầu Cầu I

xcanty

xcanty.hagiang.gov.vn

000.45.25.H22

28.25

H22.46.44

UBND xã Cao Mã Pờ

Vả Thàng I

xcaomapo

xcaomapo.hagiang.gov.vn

000.54.25.H22

28.26

H22.46.45

UBND xã Đông Hà

Thôn Thống Nhất

xdongha

xdongha.hagiang.gov.vn

000.46.25.H22

28.27

H22.46.46

UBND xã Lùng Tám

Thôn Hợp Tiến

xlungtam

xlungtam.hagiang.gov.vn

000.47.25.H22

28.28

H22.46.47

UBND xã Nghĩa Thuận

Thôn Na Cho Cai

xnghiathuan

xnghiathuan.hagiang.gov.vn

000.51.25.H22

28.29

H22.46.48

UBND xã Quản Bạ

Thôn Nà Vìn

xquanba

xquanba.hagiang.gov.vn

000.44.25.H22

28.30

H22.46.49

UBND xã Quyết Tiến

Thôn Lùng Thàng

xquyettien

xquyettien.hagiang.gov.vn

000.43.25.H22

28.31

H22.46.50

UBND xã Tả Ván

Thôn Lò Suối Tủng

xtavan

xtavan.hagiang.gov.vn

000.53.25.H22

28.32

H22.46.51

UBND xã Tùng Vài

Thôn Suối Vui

xtungvai

xtungvai.hagiang.gov.vn

000.52.25.H22

28.33

H22.46.52

UBND xã Thái An

Thôn Séo Lủng II

xthaian

xthaian.hagiang.gov.vn

000.48.25.H22

28.34

H22.46.53

UBND xã Thanh Vân

Thôn Mã Hồng

xthanhvan

xthanhvan.hagiang.gov.vn

000.50.25.H22

Mã chờ từ H22.46.54 đến H22.46.99

29

H22.47

UBND huyện Quang Bình

000.00.19.H22

29.01

H22.47.01

Phòng Dân tộc huyện Quang Bình

Tổ 3, thị trấn Yên Bình

dt.qb

000.04.19.H22

29.02

H22.47.02

Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Quang Bình

Tổ 3, thị trấn Yên Bình

gddt.qb

000.05.19.H22

29.03

H22.47.03

Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Quang Bình

Tổ 3, thị trấn Yên Bình

ktht.qb

000.09.19.H22

29.04

H22.47.04

Phòng Lao động, thương binh và xã hội huyện Quang Bình

Tổ 3, thị trấn Yên Bình

02193.820.536

ldtbxh.qb

000.06.19.H22

29.05

H22.47.05

Phòng Nội vụ huyện Quang Bình

Tổ 3, thị trấn Yên Bình

nv.qb

000.07.19.H22

29.06

H22.47.06

Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Quang Bình

Tổ 3, thị trấn Yên Bình

nnptnt.qb

000.02.19.H22

29.07

H22.47.07

Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Quang Bình

Tổ 3, thị trấn Yên Bình

tckh.qb

000.03.19.H22

29.08

H22.47.08

Phòng Tài nguyên môi trường huyện Quang Bình

Tổ 3, thị trấn Yên Bình

02193.820.199

tnmt.qb

000.11.19.H22

29.09

H22.47.09

Phòng Tư pháp huyện Quang Bình

Tổ 3, thị trấn Yên Bình

tphườngqb

000.08.19.H22

29.10

H22.47.10

Phòng Văn hóa và Thông tin huyện Quang Bình

Tổ 3, thị trấn Yên Bình

02193.820.012

vhtt.qb

000.10.19.H22

29.11

H22.47.11

Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quang Bình

Tổ 3, thị trấn Yên Bình

000.20.19.H22

29.12

H22.47.12

Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả huyện Quang Bình

Tổ 2, thị trấn Yên Bình

29.13

H22.47.13

Thanh tra huyện Quang Bình

Tổ 3, thị trấn Yên Bình

tt.qb

59.18.H22

29.14

H22.47.14

Hội Khuyết tật huyện Quang Bình

Tổ 3, thị trấn Yên Bình

29.15

H22.47.15

Trung tâm GDTX-GDNN huyện Quang Bình

Tổ 5, thị trấn Yên Bình

ttgdnngdtx.qb

000.56.19.H22

29.16

H22.47.16

Trung tâm Văn hóa Thông tin và Du lịch huyện Quang Bình

Tổ 3, thị trấn Yên Bình

ttvhttdl.qb

18.18.H22

29.17

H22.47.17

Văn phòng Điều phối xây dựng nông thôn mới huyện Quang

Bình

Tổ 3, thị trấn Yên Bình

15.18.H22

29.18

H22.47.18

Trạm Khuyến Nông huyện Quang Bình

85.18.H22

29.19

H22.47.19

Ban Quản Lý Rừng Phòng Hộ huyện Quang Bình

29.20

H22.47.20

Trung tâm Dịch vụ công cộng - Môi trường và Cấp thoát nước huyện Quang Bình

29.21

H22.47.21

Ban Quản lý chợ huyện Quang Bình

Tổ 2, thị trấn Yên Bình

Mã chờ từ H22.47.22 đến H22.47.40

29.22

H22.47.41

UBND thị trấn Yên Bình

Tổ 5, thị trấn Yên Bình

ttyenbinh

ttyenbinh.hagiang.gov.vn

000.42.19.H22

29.23

H22.47.42

UBND xã Bản Rịa

Thôn Bản Rịa, xã Bản Rịa

xbanria

xbanria.hagiang.gov.vn

000.46.19.H22

29.24

H22.47.43

UBND xã Bằng Lang

Thôn Trung, xã Bằng Lang

xbanglang

xbanglang.hagiang.gov.vn

000.43.19.H22

29.25

H22.47.44

UBND xã Hương Sơn

Thôn Sơn Thành, xã Hương Sơn

xhuongson

xhuongson.hagiang.gov.vn

000.50.19.H22

29.26

H22.47.45

UBND xã Nà Khương

Thôn Khản Nhờ, xã Nà Khương

xnakhuong

xnakhuong.hagiang.gov.vn

000.49.19.H22

29.27

H22.47.46

UBND xã Tân Bắc

Thôn Lủ Thượng, xã Tân Bắc

xtanbac

xtanbac.hagiang.gov.vn

000.51.19.H22

29.28

H22.47.47

UBND xã Tân Nam

Thôn Nà Đát, xã Tân Nam

xtannam

xtannam.hagiang.gov.vn

000.54.19.H22

29.29

H22.47.48

UBND xã Tân Trịnh

Thôn Tả Ngảo, xã Tân Trịnh

xtantrinh

xtantrinh.hagiang.gov.vn

000.47.19.H22

29.30

H22.47.49

UBND xã Tiên Nguyên

Thôn Tân Tiến, xã Tiên Nguyên

xtiennguyen

xtiennguyen.hagiang.gov.vn

000.44.19.H22

29.31

H22.47.50

UBND xã Tiên Yên

Thôn Chung, xã Tiên Yên

xtienyen

xtienyen.hagiang.gov.vn

56.18.H22

29.32

H22.47.51

UBND xã Vĩ Thượng

Thôn Trung, xã Vĩ Thượng

xvithuong

xvithuong.hagiang.gov.vn

000.48.19.H22

29.33

H22.47.52

UBND xã Xuân Giang

Thôn Chang, xã Xuân Giang

xxuangiang

xxuangiang.hagiang.gov.vn

000.52.19.H22

29.34

H22.47.53

UBND xã Xuân Minh

Thôn Minh Sơn, xã Xuân Minh

xxuanminh

xxuanminh.hagiang.gov.vn

000.53.19.H22

29.35

H22.47.54

UBND xã Yên Hà

Thôn Tân Chàng, xã Yên Hà

xyenha

xyenha.hagiang.gov.vn

000.45.19.H22

29.36

H22.47.55

UBND xã Yên Thành

Thôn Yên Lập, xã Yên Thành

xyenthanh

xyenthanh.hagiang.gov.vn

000.55.19.H22

Mã chờ từ H22.29.34 đến H22.29.99

30

H22.48

UBND huyện Vị Xuyên

000.00.22.H22

30.01

H22.48.01

Phòng Dân tộc huyện Vị Xuyên

Tổ 3 thị trấn Vị Xuyên

Dt.vx

000.04.22.H22

30.02

H22.48.02

Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Vị Xuyên

Tổ 6 thị trấn Vị Xuyên

Pgddt.vx

000.05.22.H22

30.03

H22.48.03

Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Vị Xuyên

Tổ 3 thị trấn Vị Xuyên

Ktht.vx

000.09.22.H22

30.04

H22.48.04

Phòng Lao động, thương binh và xã hội huyện Vị Xuyên

Tổ 3 thị trấn Vị Xuyên

Ldtbxh.vx

000.06.22.H22

30.05

H22.48.05

Phòng Nội vụ huyện Vị Xuyên

Tổ 3 thị trấn Vị Xuyên

Nv.vx

000.07.22.H22

30.06

H22.48.06

Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Vị Xuyên

Tổ 3 thị trấn Vị Xuyên

phongnnptnt.vx

08.11.H22.edoc.vn

30.07

H22.48.07

Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Vị Xuyên

Tổ 3 thị trấn Vị Xuyên

Tckh.vx

000.03.22.H22

30.08

H22.48.08

Phòng Tài nguyên môi trường huyện Vị Xuyên

Tổ 3 thị trấn Vị Xuyên

Tnmt.vx

000.11.22.H22

30.09

H22.48.09

Phòng Tư pháp huyện Vị Xuyên

Tổ 3 thị trấn Vị Xuyên

Tphườngvx

000.08.22.H22

30.10

H22.48.10

Phòng Văn hóa và Thông tin huyện Vị Xuyên

Tổ 3 thị trấn Vị Xuyên

Vhtt.vx

000.10.22.H22

30.11

H22.48.11

Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vị Xuyên

Tổ 3 thị trấn Vị Xuyên

bqldadtxd.vx

000.20.22.H22

30.12

H22.48.12

Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả huyện Vị Xuyên

Tổ 3 thị trấn Vị Xuyên

Motcua.vx

30.13

H22.48.13

Thanh tra huyện Vị Xuyên

Tổ 3 thị trấn Vị Xuyên

Phongthanhtra.vx

000.01.22.H22

30.14

H22.48.14

Hội Khuyết tật huyện Vị Xuyên

Tổ 3 thị trấn Vị Xuyên

Khuyettat.vx

000.110.22.H22

30.15

H22.48.15

Trung tâm GDTX-GDNN huyện Vị Xuyên

Tổ 3 thị trấn Vị Xuyên

ttgdnn.vx

51.11.H22.edoc.vn

30.16

H22.48.16

Trung tâm Văn hóa Thông tin và Du lịch huyện Vị Xuyên

Tổ 3 thị trấn Vị Xuyên

ttvh.vx

84.11.H22.edoc.vn

30.17

H22.48.17

Văn phòng Điều phối xây dựng nông thôn mới huyện Vị Xuyên

Tổ 3 thị trấn Vị Xuyên

Ntm.vx

30.18

H22.48.18

Trạm Khuyến Nông huyện Vị Xuyên

41.11.H22.edoc.vn

30.19

H22.48.19

Ban Quản Lý Rừng Phòng Hộ huyện Vị Xuyên

63.11.H22.edoc.vn

30.20

H22.48.20

Trung tâm Dịch vụ công cộng - Môi trường và Cấp thoát nước huyện Vị Xuyên

76.11.H22

30.21

H22.48.21

Ban Quản lý chợ huyện Vị Xuyên

Tổ 3 thị trấn Vị Xuyên

Tổ 7 thị trấn Vị Xuyên

Mã chờ từ H22.48.22 đến H22.48.40

30.22

H22.48.41

UBND thị trấn Vị Xuyên

Tổ 7 thị trấn Vị Xuyên

ttvixuyen

000.42.22.H22

30.23

H22.48.42

UBND thị trấn Việt Lâm

Tt Việt Lâm

ttvietlam

000.43.22.H22

30.24

H22.48.43

UBND xã Bạch Ngọc

Xã Bạch Ngọc

xbachngoc

000.60.22.H22

30.25

H22.48.44

UBND xã Cao Bồ

xã Cao Bồ

xcaobo

000.53.22.H22

30.26

H22.48.45

UBND xã Đạo Đức

xã Đạo Đức

xdaoduc

000.57.22.H22

30.27

H22.48.46

UBND xã Kim Linh

xã Kim Linh

xkimlinh

000.54.22.H22

30.28

H22.48.47

UBND xã Kim Thạch

xã Kim Thạch

xkimthach

000.55.22.H22

30.29

H22.48.48

UBND xã Lao Chải

xã Lao Chải

xlaochai

000.44.22.H22

30.30

H22.48.49

UBND xã Linh Hồ

xã Linh Hồ

xlinhho

000.61.22.H22

30.31

H22.48.50

UBND xã Minh Tân

ủy xã Minh Tân

xminhtan

000.50.22.H22

30.32

H22.48.51

UBND xã Ngọc Linh

xã Ngọc Linh

Ubnd.xngoclinh

000.58.22.H22

30.33

H22.48.52

UBND xã Ngọc Minh

xã Ngọc Minh

xngocminh

000.59.22.H22

30.34

H22.48.53

UBND xã Phong Quang

xã Phong Quang

xphongquang

000.49.22.H22

30.35

H22.48.54

UBND xã Phú Linh

xã Phú Linh

xphulinh

000.56.22.H22

30.36

H22.48.55

UBND xã Phương Tiến

xã Phương Tiến

xphuongtien

000.48.22.H22

30.37

H22.48.56

UBND xã Quảng Ngần

xã Quảng Ngần

xquangngan

000.64.22.H22

30.38

H22.48.57

UBND xã Tùng Bá

xã Tùng Bá

xtungba

000.52.22.H22

30.39

H22.48.58

UBND xã Thanh Đức

xã Thanh Đức

xthanhduc

000.46.22.H22

30.40

H22.48.59

UBND xã Thanh Thủy

xã Thanh Thủy

Ubnd.xthanhthuy

000.47.22.H22

30.41

H22.48.60

UBND xã Thuận Hòa

xã Thuận Hoà

xthuanhoa

000.51.22.H22

30.42

H22.48.61

UBND xã Thượng Sơn

xã Thượng Sơn

xthuongson

000.65.22.H22

30.43

H22.48.62

UBND xã Trung Thành

xã Trung Thành

xtrungthanh

000.62.22.H22

30.44

H22.48.63

UBND xã Việt Lâm

xã Việt Lâm

ubnd.xvietlam

000.63.22.H22

30.45

H22.48.64

UBND xã Xín Chải

xã Xín Chải

xxinchai

000.45.22.H22

Mã chờ từ H22.30.42 đến H22.30.99

31

H22.49

UBND huyện Xín Mần

000.00.21.H22

31.01

H22.49.01

Phòng Dân tộc huyện Xín Mần

Tổ 2, thị trấn Cốc Pài

dt.xm

000.05.21.H22.T1

31.02

H22.49.02

Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Xín Mần

Tổ 4, thị trấn Cốc Pài

gddt.xm

000.06.21.H22

31.03

H22.49.03

Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Xín Mần

Tổ 2, thị trấn Cốc Pài

ktht.xm

000.10.21.H22

31.04

H22.49.04

Phòng Lao động, thương binh và xã hội huyện Xín Mần

Tổ 2, thị trấn Cốc Pài

ldtbxh.xm

000.07.21.H22

31.05

H22.49.05

Phòng Nội vụ huyện Xín Mần

Tổ 2, thị trấn Cốc Pài

nv.xm

000.08.21.H22

31.06

H22.49.06

Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn

Tổ 1, thị trấn Cốc Pài

nnptnt.xm

000.02.21.H22

31.07

H22.49.07

Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Xín Mần

Tổ 2, thị trấn Cốc Pài

tckh.xm

000.04.21.H22

31.08

H22.49.08

Phòng Tài nguyên môi trường huyện Xín Mần

Tổ 2, thị trấn Cốc Pài

tnmt.xm

000.12.21.H22

31.09

H22.49.09

Phòng Tư pháp huyện Xín Mần

Tổ 2, thị trấn Cốc Pài

tphườngxm

000.09.21.H22

31.10

H22.49.10

Phòng Văn hóa và Thông tin huyện Xín Mần

Tổ 4, thị trấn Cốc Pài

vhtt.xm

000.11.21.H22

31.11

H22.49.11

Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Xín Mần

Tổ 2, thị trấn Cốc Pài

bqldadtxd.xm

99.10.H22

31.12

H22.49.12

Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả huyện Xín Mần

Tổ 2, thị trấn Cốc Pài

gd.ubxm

31.13

H22.49.13

Thanh tra huyện Xín Mần

Tổ 2, thị trấn Cốc Pài

tt.xm

000.01.21.H22

31.14

H22.49.14

Hội Khuyết tật huyện Xín Mần

Tổ 2, thị trấn Cốc Pài

Chưa đăng ký tài khoản

31.15

H22.49.15

Trung tâm GDTX-GDNN huyện Xín Mần

Tổ 1, thị trấn Cốc Pài

ttddnngdtx.xm

36.10.H22

31.16

H22.49.16

Trung tâm Văn hóa Thông tin và Du lịch huyện Xín Mần

Tổ 4, thị trấn Cốc Pài

ttvhttdl.xm

55.10.H22

31.17

H22.49.17

Văn phòng Điều phối xây dựng nông thôn mới huyện Xín Mần

Tổ 2, thị trấn Cốc Pài

nnptnt.xm

1200.10.H22

31.18

H22.49.18

Trạm Khuyến Nông huyện Xín Mần

31.19

H22.49.19

Ban Quản Lý Rừng Phòng Hộ huyện Xín Mần

31.20

H22.49.20

Trung tâm Dịch vụ công cộng - Môi trường và Cấp thoát nước huyện Xín Mần

29.10.H22

31.21

H22.49.21

Ban Quản lý chợ huyện Xín Mần

Tổ 1, thị trấn Cốc Pài

Mã chờ từ H22.49.22 đến H22.49.40

31.22

H22.49.41

UBND Thị trấn Cốc Pài

Thôn Cốc Pài, TT Cốc Pài

ttcocpai

Ttcocpai.hagiang.gov.vn

000.47.21.H22

31.23

H22.49.42

UBND xã Bản Díu

Thôn Díu Thượng, xã Bản Díu

xbandiu

xbandiu.hagiang.gov.vn

000.48.21.H22

31.24

H22.49.43

UBND xã Bản Ngò

Thôn Táo Thượng, xã Bản Ngò

xbanngo

xbanngo.hagiang.gov.vn

000.49.21.H22

31.25

H22.49.44

UBND xã Cốc Rế

Thôn Lùng Vai, xã Cốc Rế

xcocre

xcocre.hagiang.gov.vn

000.51.21.H22

31.26

H22.49.45

UBND xã Chế Là

Thôn Cốc Độ, xã Chế Là

xchela

xchela.hagiang.gov.vn

000.50.21.H22

31.27

H22.49.46

UBND xã Chí Cà

Thôn Chí Cà Thượng, xã Chí Cà

xchica

xchica.hagiang.gov.vn

000.44.21.H22

31.28

H22.49.47

UBND xã Khuôn Lùng

Thôn Làng Thượng, xã Khuôn Lùng

xkhuonlung

xkhuonlung.hagiang.gov.vn

000.52.21.H22

31.29

H22.49.48

UBND xã Nà Chì

Thôn Phố, xã Nà Chì

xnachi

xnachi.hagiang.gov.vn

000.53.21.H22

31.30

H22.49.49

UBND xã Nàn Ma

Thôn Lùng Sán, xã Nàn Ma

xnanma

xnanma.hagiang.gov.vn

000.55.21.H22

31.31

H22.49.50

UBND xã Nàn Xỉn

Thôn Chúng Trải, xã Nàn Xỉn

xnanxin

xnanxin.hagiang.gov.vn

000.45.21.H22

31.32

H22.49.51

UBND xã Nấm Dẩn

Thôn Lùng Mở, xã Nấm Dẩn

xnamdan

xnamdan.hagiang.gov.vn

000.54.21.H22

31.33

H22.49.52

UBND xã Pà Vầy Sủ

Thôn Thèn Ván, xã Pà Vầy Sủ

xpavaysu

xpavaysu.hagiang.gov.vn

000.46.21.H22

31.34

H22.49.53

UBND Xã Quảng Nguyên

Thôn Quảng Hạ, xã Quảng Nguyên

xquangnguyen

000.57.21.H22

31.35

H22.49.54

UBND xã Tả Nhìu

Thôn Lùng Mở, xã Tả Nhìu

xtanhiu

000.58.21.H22

31.36

H22.49.55

UBND xã Thèn Phàng

Thôn Khâu Tinh, xã Thèn Phàng

xthenphang

000.59.21.H22

31.37

H22.49.56

UBND xã Thu Tà

Thôn Tỷ Phàng, xã Thu Tà

xthuta

000.61.21.H22

31.38

H22.49.57

UBND xã Trung Thịnh

Thôn Đông Chứ, xã Trung Thịnh

xtrungthinh

000.60.21.H22

31.39

H22.49.58

UBND xã Xín Mần

Thôn Xín Mần, xã Xín Mần

xxinman

000.43.21.H22

Mã chờ từ H22.31.37 đến H22.31.99

32

H22.50

UBND huyện Yên Minh

000.00.26.H22

32.01

H22.50.01

Phòng Dân tộc huyện Yên Minh

Tổ 4 Thị Trấn Yên Minh

dt.ym

000.04.26.H22

32.02

H22.50.02

Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Yên Minh

Tổ 4 Thị Trấn Yên Minh

02193.852.059

gddt.ym

000.05.26.H22

32.03

H22.50.03

Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Yên Minh

Tổ 4 Thị Trấn Yên Minh

02193.852.018

Kthtym.gov.vn

000.09.26.H22

32.04

H22.50.04

Phòng Lao động, thương binh và xã hội huyện Yên Minh

Tổ 4 Thị Trấn Yên Minh

ldtbxh.ym

000.06.26.H22

32.05

H22.50.05

Phòng Nội vụ huyện Yên Minh

Tổ 4 Thị Trấn Yên Minh

nv.ym

000.07.26.H22

32.06

H22.50.06

Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Yên Minh

Tổ 4 Thị Trấn Yên Minh

phongnnvptnt ym

000.02.26.H22

32.07

H22.50.07

Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Yên Minh

Tổ 4 Thị Trấn Yên Minh

tckh.ym

000.03.26.H22

32.08

H22.50.08

Phòng Tài nguyên môi trường huyện Yên Minh

Tổ 4 Thị Trấn Yên Minh

Tnvmt.ym

000.11.26.H22

32.09

H22.50.09

Phòng Tư pháp huyện Yên Minh

Tổ 4 Thị Trấn Yên Minh

tphườngym

000.08.26.H22

32.10

H22.50.10

Phòng Văn hóa và Thông tin huyện Yên Minh

Tổ 4 Thị Trấn Yên Minh

vhtt.ym

000.10.26.H22

32.11

H22.50.11

Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Minh

Tổ 4 Thị Trấn Yên Minh

bqldadtxd.ym

000.26.26.H22

32.12

H22.50.12

Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả huyện Yên Minh

32.13

H22.50.13

Thanh tra huyện Yên Minh

Tổ 4 Thị Trấn Yên Minh

tt.ym

000.01.26.H22

32.14

H22.50.14

Hội Khuyết tật huyện Yên Minh

32.15

H22.50.15

Trung tâm GDTX-GDNN huyện Yên Minh

103.14.H22.edoc.vn

32.16

H22.50.16

Trung tâm Văn hóa Thông tin và Du lịch huyện Yên Minh

Tổ 4 Thị Trấn Yên Minh

02193.852.009

ttvhttdl.ym

109.14.H22.edoc.vn

32.17

H22.50.17

Văn phòng Điều phối xây dựng nông thôn mới huyện Yên

Minh

Tổ 4 Thị Trấn Yên Minh

32.18

H22.50.18

Trạm Khuyến Nông huyện Yên Minh

33.14.H22.edoc.vn

32.19

H22.50.19

Ban Quản Lý Rừng Phòng Hộ huyện Yên Minh

94.14.H22.edoc.vn

32.20

H22.50.20

Trung tâm Dịch vụ công cộng - Môi trường và Cấp thoát nước huyện Yên Minh

104.14.H22.edoc.vn

32.21

H22.50.21

Ban Quản lý chợ huyện Yên Minh

Mã chờ từ H22.50.22 đến H22.50.40

32.22

H22.50.41

UBND Thị trấn Yên Minh

Tổ 4 thị trấn Yên Minh

02193.852.186

ttyenminh

000.53.26.H22

32.23

H22.50.42

UBND xã Bạch Đích

Na Sàng 1 xã Bạch Đích

xbachdich

000.44.26.H22

32.24

H22.50.43

UBND xã Du Già

Thôn Cốc Pảng - Du Già

xdugia

000.42.26.H22

32.25

H22.50.44

UBND xã Du Tiến

Thôn Bản lý - Du Tiến

xdutien

000.50.26.H22

32.26

H22.50.45

UBND xã Đông Minh

Thôn Bản Lò - Đông Minh

xdongminh

000.52.26.H22

32.27

H22.50.46

UBND xã Đường Thượng

Thôn Sảng Pả 1 - Đường Thượng

xduongthuong

000.51.26.H22

32.28

H22.50.47

UBND xã Hữu Vinh

Thôn

xhuuvinh

000.41.26.H22

32.29

H22.50.48

UBND xã Lao Và Chải

Thôn Chi Sang xã Lao Và Chải

xlaovachai

000.45.26.H22

32.30

H22.50.49

UBND xã Lũng Hồ

Thôn Nà Tậu xã Hữu Vinh

xlungho

000.43.26.H22

32.31

H22.50.50

UBND xã Mậu Duệ

Thôn Phố chợ xã Mậu Duệ

xmaudue

000.46.26.H22

32.32

H22.50.51

UBND Xã Mậu Long

Thôn Hạt Đạt xã Mậu Long

xmaulong

000.57.26.H22

32.33

H22.50.52

UBND Xã Na Khê

Thôn Lùng Búng - Na Khê

xnakhe

000.47.26.H22

32.34

H22.50.53

UBND xã Ngam La

xngamla

000.56.26.H22

32.35

H22.50.54

UBND Xã Ngọc Long

xngoclong

000.55.26.H22

32.36

H22.50.55

UBND xã Phú Lũng

Thôn B3 xã Phú Lũng

xphulung

000.48.26.H22

32.37

H22.50.56

UBND xã Sủng Cháng

Thôn Sàng Súng - Sủng Cháng

xsungchang

000.54.26.H22

32.38

H22.50.57

UBND xã Sủng Thài

Thôn Hồng Ngài C - Sủng Thài

xsungthai

000.49.26.H22

32.39

H22.50.58

UBND xã Thắng Mố

Thôn Khán Trồ - Tháng Mố

xthangmo

000.58.26.H22

Mã chờ từ H22.32.35 đến H22.32.99

33

H22.51

UBND thành phố Hà Giang

000.00.23.H22

33.01

H22.51.01

Phòng Dân tộc TP

000.04.23.H22

33.02

H22.51.02

Phòng Giáo dục và Đào tạo TP

Số 87, đường Lâm Đồng

000.05.23.H22

33.03

H22.51.03

Phòng Quản lý đô thị TP

Số 193 Trần Phú

02193.866.608

15.16.H22

33.04

H22.51.04

Phòng Lao động, thương binh và xã hội TP

Số 193 Trần Phú

ldtbxh.tp

000.06.23.H22

33.05

H22.51.05

Phòng Nội vụ TP

Số 105, đường Trần Hưng Đạo

nv.tp

000.07.23.H22

33.06

H22.51.06

Phòng Kinh tế TP

Số 193 Trần Phú

02193.866.620

kt.tp

000.09.23.H22

33.07

H22.51.07

Phòng Tài chính - Kế hoạch TP

Số 105, đường Trần Hưng Đạo

02193.861.247

tckh.tp

000.03.23.H22

33.08

H22.51.08

Phòng Tài nguyên môi trường TP

Số 193 Trần Phú

02193.866.872

tnmt.tp

000.11.23.H22

33.09

H22.51.09

Phòng Tư pháp TP

Số 85B, Đường Lâm Đồng

02193.867.092

tphườngtp

000.08.23.H22

33.10

H22.51.10

Phòng Văn hóa và Thông tin TP

Số 85B, Đường Lâm Đồng

vhtt.tp

000.10.23.H22

33.11

H22.51.11

Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng TP

Số 193 Trần Phú

02193.861.608

qldadtxd.tp

000.20.23.H22

33.12

H22.51.12

Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả TP

Số 85a, đường Lâm Đồng

02193.861.318

000.19.23.H22

33.13

H22.51.13

Thanh tra TP

Số 105 Đường Trần Hưng Đạo

02193.860.257

tt.tp

000.01.23.H22

33.14

H22.51.14

Hội Khuyết tật TP

193 đường Trần phú

02193.866.418

000.21.23.H22

33.15

H22.51.15

Trung tâm GDTX-GDNN TP

33.16

H22.51.16

Trung tâm Văn hóa Thông tin và Du lịch TP

Số 74, đường Nguyễn Thái Ngọc

02193.864.734

32.16.H22

33.17

H22.51.17

Văn phòng Điều phối xây dựng nông thôn mới TP

Số 193 Trần Phú

02193.866.620

kt.tp

33.18

H22.51.18

Trạm Khuyến Nông TP

28.16.H22

33.19

H22.51.19

Ban Quản Lý Rừng Phòng Hộ TP

33.20

H22.51.20

Trung tâm Dịch vụ công cộng - Môi trường và Cấp thoát nước

TP

33.21

H22.51.21

Ban Quản lý chợ TP

Đường Nguyễn Thái Học

Mã chờ từ H22.51.22 đến H22.51.40

33.22

H22.51.41

UBND phường Minh Khai

Số 16, đường Trần Phú

02193.886.863

pminhkhai

pminhkhai.hagiang.gov.vn

000.45.23.H22

33.23

H22.51.42

UBND phường Ngọc Hà

Tổ 7, phường Ngọc Hà

02193.810.457

pngocha

pngocha.hagiang.gov.vn

000.46.23.H22

33.24

H22.51.43

UBND phường Nguyễn Trãi

Số 61 đường Nguyễn Du

02193.866.390

pnguyentrai

pnguyentrai.hagiang

.gov.vn

000.47.23.H22

33.25

H22.51.44

UBND phường Quang Trung

Số 359, đường Nguyễn Văn Linh

pquangtrung

pquangtrung.hagiang.gov.vn

000.48.23.H22

33.26

H22.51.45

UBND phường Trần Phú

Số 25, đường Nguyễn Trung Trực

ptranphu

ptranphu.hagiang.gov.vn

000.49.23.H22

33.27

H22.51.46

UBND xã Ngọc Đường

Đường Sơn Hà, xã Ngọc Đường

02193.810.533

xngocduong

xngocduong.hagiang.gov.vn

000.42.23.H22

33.28

H22.51.47

UBND xã Phương Độ

Thôn Tha, xã Phương Độ

xphuongdo.hagiang.gov.vn

000.43.23.H22

33.29

H22.51.48

UBND xã Phương Thiện

Thôn Châng, xã Phương Thiện

02192.215.888

xphuongthien.hagiang.gov.vn

000.44.23.H22

Mã chờ từ H22.51.49 đến H22.51.99

MÃ ĐƠN VỊ CẤP 04

CƠ QUAN KHỐI ỦY BAN NHÂN DÂN

1

H22.14.01

Ban Quản Lý Công Viên Địa Chất Toàn Cầu Cao Nguyên Đá Đồng Văn

000.08.17.H22

1.1

H22.14.01.01

Trung tâm Thông tin khu vực huyện Đồng Văn

TT.Đồng Văn, Thị trấn Đồng Văn Hà Gian

44.05.H22.edoc.vn

1.2

H22.14.01.02

Trung tâm Thông tin khu vực huyện Mèo Vạc

Thị trấn Mèo Vạc

1.3

H22.14.01.03

Trung tâm Thông tin khu vực huyện Quản Bạ

Thị trấn Tam Sơn Hà Giang

1.4

H22.14.01.04

Trung tâm Thông tin khu vực huyện Yên Minh

Thôn Ngán Chải - Lao Và Chải

02193.860.393

Mã chờ từ H22.14.01.05 đến H22.14.01.99

2

H22.08

Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Hà Giang

000.00.04.H22

2.1

H22.08.09

Chi cục Kiểm lâm Hà Giang

000.10.04.H22

2.1.01

H22.08.09.01

Hạt Kiểm lâm huyện Bắc Mê

Tổ 1, thị trấn Yên Phú

02192.220.086

008.10.04.H22

2.1.02

H22.08.09.02

Hạt Kiểm lâm huyện Bắc Quang

Ngõ 54, thôn Tân thành, Thị trấn Việt

Quang

02193.821.170

hklbacquang.snn

007.10.04.H22

2.1.03

H22.08.09.03

Hạt Kiểm lâm huyện Đồng Văn

Tổ 2, thị trấn Đồng Văn

hatkiemlam.dv

009.10.04.H22

2.1.04

H22.08.09.04

Hạt Kiểm lâm huyện Hoàng Su Phì

Tổ 1, thị trấn Vinh Quang

02193.831.109

010.10.04.H22

2.1.05

H22.08.09.05

Hạt Kiểm lâm huyện Mèo Vạc

Tổ 1, TT Mèo Vạc

02193.871.120

011.10.04.H22

2.1.06

H22.08.09.06

Hạt Kiểm lâm huyện Quản Bạ

Tổ 4 thị trấn Tam Sơn

012.10.04.H22

2.1.07

H22.08.09.07

Hạt kiểm lâm huyện Quang Bình

Tổ 5 thị trấn Yên Bình

013.10.04.H22

2.1.08

H22.08.09.08

Hạt kiểm lâm huyện Vị Xuyên

Tổ 12, thị trấn Vị Xuyên

hklvx.snn

014.10.04.H22

2.1.09

H22.08.09.09

Hạt Kiểm lâm huyện Xín Mần

Tổ 1, thị trấn Cốc Pài

02193.836.108

015.10.04.H22

2.1.10

H22.08.09.10

Hạt Kiểm lâm huyện Yên Minh

Tổ 4, thị trấn Yên Minh

016.10.04.H22

2.1.11

H22.08.09.11

Hạt kiểm lâm thành phố Hà Giang

Tổ 12, phường Nguyễn Trãi

02193.866.374

017.10.04.H22

2.1.12

H22.08.09.12

Hạt kiểm lâm rừng đặc dụng Du Già

Thôn Ngọc Trì, xã Minh Sơn

Cbkldugia.snn

018.10.04.H22

2.1.13

H22.08.09.13

Hạt kiểm lâm rừng đặc dụng Phong Quang - Tây Côn Lĩnh

Tổ 9 phường Quang Trung

hklrddphongquang.snn

17.62.H22

2.1.14

H22.08.09.14

Đội kiểm lâm cơ động và phòng cháy chữa cháy rừng

TT Vĩnh Tuy

019.10.04.H22

Mã chờ từ H22.08.09.15 đến H22.08.09.99

2.2

H22.08.13

Chi cục Thú y

2.2.01

H22.08.13.01

Trạm thú y huyện Bắc Mê

Tổ 2 Thị trấn Yên Phú

02193.841.183

2.2.02

H22.08.13.02

Trạm thú y huyện Bắc Quang

Tổ 3 Thị Trấn Việt Quang

2.2.03

H22.08.13.03

Trạm thú y huyện Đồng Văn

Tổ 7, TT Đồng Văn,

02193.856.235

tty.dv

2.2.04

H22.08.13.04

Trạm thú y huyện Hoàng Su Phì

Tổ 2 thị trấn Vinh Quang

02193.831.218

tramthuy.hsp

2.2.05

H22.08.13.05

Trạm thú y huyện Mèo Vạc

Thôn Há Súa, Xã Tả Lủng,

02193.509.399

2.2.06

H22.08.13.06

Trạm thú y huyện Quản Bạ

Thôn nà Khoang, Xã Nà Khoang

02193.864.174

2.2.07

H22.08.13.07

Trạm thú y huyện Quang Bình

Tổ 3 Thị Trấn Quang Bình

02193.820.121

2.2.08

H22.08.13.08

Trạm thú y huyện Vị Xuyên

Tổ 3 Thị Trấn Vị Xuyên

2.2.09

H22.08.13.09

Trạm thú y huyện Xín Mần

Thôn Cốc Soọc xã Thèn Phàng

02193.836.166

tty.xm

2.2.10

H22.08.13.10

Trạm thú y huyện Yên Minh

Tổ 4 Ngõ 20 Thị Trấn Yên Minh

02193.852.103

2.2.11

H22.08.13.11

Trạm thú y thành phố Hà Giang

Số 193, đường Trần Phú

Mã chờ từ H22.08.13.12 đến H22.08.13.99

2.3

H22.08.08

Chi cục Trồng trọt và bảo vệ thực vật

000.05.04.H22

2.3.01

H22.08.08.01

Trạm trồng trọt và bảo vệ thực vật huyện Bắc Mê

Tổ 2, TT.Yên Phú

tbvtvbm.snn

2.3.02

H22.08.08.02

Trạm trồng trọt và bảo vệ thực vật huyện Bắc Quang

Tổ 3, TT.Việt Quang

tbvtvbq.snn

66.17.H22.edoc.vn

2.3.03

H22.08.08.03

Trạm trồng trọt và bảo vệ thực vật huyện Đồng Văn

Tổ 7, TT. Đồng Văn

tbvtvdv.snn

40.05.H22.edoc.vn

2.3.04

H22.08.08.04

Trạm trồng trọt và bảo vệ thực vật huyện Hoàng Su Phì

Tổ 2, TT.Vinh Quang

02193.831.233

tbvtvhsphườngsnn

2.3.05

H22.08.08.05

Trạm trồng trọt và bảo vệ thực vật huyện Mèo Vạc

Thôn Há Súa, xã Tả Lủng

tbvtvmv.snn

61.13.H22.edoc.vn

2.3.06

H22.08.08.06

Trạm trồng trọt và bảo vệ thực vật huyện Quản Bạ

Thôn Nà Khoang, xã Quản Bạ

tbvtvqb.snn

2.3.07

H22.08.08.07

Trạm trồng trọt và bảo vệ thực vật huyện Quang Bình

Tổ 3, TT.Yên Bình

tbvtvqb.snn

2.3.08

H22.08.08.08

Trạm trồng trọt và bảo vệ thực vật huyện Vị Xuyên

Tổ 3, TT.Vị Xuyên

tbvtvvx.snn

2.3.09

H22.08.08.09

Trạm trồng trọt và bảo vệ thực vật huyện Xín Mần

Thôn Cốc Soọc, xã Thèn Phàng

tbvtvxm.snn

2.3.10

H22.08.08.10

Trạm trồng trọt và bảo vệ thực vật huyện Yên Minh

Tổ 4, thị trấn Yên Minh

02193.852.334

tbvtvym.snn

2.3.11

H22.08.08.11

Trạm trồng trọt và bảo vệ thực vật thành phố Hà Giang

Số 193 đường Trần Phú

02193.867.143

tbvtvtphườngsnn

Mã chờ từ H22.08.08.12 đến H22.08.08.99

3

H22.42

UBND huyện Bắc Quang

000.00.18.H22

3.1

H22.42.02

Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Bắc Quang tỉnh Hà Giang

000.05.18.H22

3.1.01

H22.42.02.01

Trường Mầm non Bằng Hành

Thôn Trung Tâm, xã Bằng Hành

mnbanghanh.bacquang.edu.vn

002.05.18.H22

3.1.02

H22.42.02.02

Trường Mầm non Đồng Tâm

Thôn Chang, xã Đồng Tâm

mndongtam.bacquang.edu.vn

003.05.18.H22

3.1.03

H22.42.02.03

Trường Mầm non Đồng Tiến

Thôn Phiến, xã Đồng Tiến

mndongtien.bacquang.edu.vn

005.05.18.H22

3.1.04

H22.42.02.04

Trường Mầm non Đông Thành

Thôn Khuổi Niếng, xã Đông Thành

mndongthanh.bacquang.edu.vn

004.05.18.H22

3.1.05

H22.42.02.05

Trường Mầm non Đồng Yên

Thôn Kem, xã Đồng Yên

mndongyen.bacquang.edu.vn

006.05.18.H22

3.1.06

H22.42.02.06

Trường Mầm non Đức Xuân

Thôn Xuân Thành, xã Đức Xuân

mnducxuan.bacquang.edu.vn

007.05.18.H22

3.1.07

H22.42.02.07

Trường Mầm non Hoa Mai

Tổ 13, thị trấn Việt Quang

mnhoamai.bacquang.edu.vn

009.05.18.H22

3.1.08

H22.42.02.08

Trường Mầm non Hùng An

Thôn Tân An, xã Hùng An,

mnhungan.bacquang.edu.vn

011.05.18.H22

3.1.09

H22.42.02.09

Trường Mầm non Hữu Sản

Thôn Thống Nhất, xã Hữu Sản

mnhuusan.bacquang.edu.vn

012.05.18.H22

3.1.10

H22.42.02.10

Trường Mầm non Kim Ngọc

Thôn Minh Khai, xã Kim Ngọc

mnkimngoc.bacquang.edu.vn

013.05.18.H22

3.1.11

H22.42.02.11

Trường Mầm non Liên Hiệp

Thôn Trung tâm, xã Liên Hiệp

mnlienhiephườngbacquang.edu.vn

014.05.18.H22

3.1.12

H22.42.02.12

Trường Mầm non Quang Minh

Thôn Minh Tâm, xã Quang Minh

mnquangminh.bacquang.edu.vn

015.05.18.H22

3.1.13

H22.42.02.13

Trường Mầm non Sơn Ca

Thôn Thọ Quang, xã Vĩnh Hảo

mnsonca.bacquang.edu.vn

016.05.18.H22

3.1.14

H22.42.02.14

Trường Mầm non Tân Lập

Thôn Chu Hạ, Xã Tân Lập

mntanlaphườngbacquang.edu.vn

018.05.18.H22

3.1.15

H22.42.02.15

Trường Mầm non Tân Quang

Thôn Xuân Hoà, Xã Tân quang

mntanquang.bacquang.edu.vn

019.05.18.H22

3.1.16

H22.42.02.16

Trường Mầm non Tân Thành

Thôn Nậm Mu, xã Tân Thành

mntanthanh.bacquang.edu.vn

020.05.18.H22

3.1.17

H22.42.02.17

Trường Mầm non Tiên Kiều

Thôn Kiều, xã Tiên Kiều

mntienkieu.bacquang.edu.vn

022.05.18.H22

3.1.18

H22.42.02.18

Trường Mầm non Thượng Bình

Thôn Trung xã Thượng Bình,

mnthuongbinh.bacquang.edu.vn

021.05.18.H22

3.1.19

H22.42.02.19

Trường Mầm non Việt Hồng

thôn Việt Thành, xã Việt Hồng

mnviethong.bacquang.edu.vn

023.05.18.H22

3.1.20

H22.42.02.20

Trường Mầm non Việt Quang I

Tổ 12, thị trấn Việt Quang

mnvietquang1.bacquang.edu.vn

024.05.18.H22

3.1.21

H22.42.02.21

Trường Mầm non Việt Quang II

Tổ 9, thị trấn Việt Quang

mnvietquang2.bacquang.edu.vn

025.05.18.H22

3.1.22

H22.42.02.22

Trường Mầm non Việt Vinh

Thôn Tân Tiến, xã Việt Vinh

mnvietvinh.bacquang.edu.vn

026.05.18.H22

3.1.23

H22.42.02.23

Trường Mầm non Vĩnh Phúc

Thôn Vĩnh Tâm, xã Vĩnh Phúc

mnvinhphuc.bacquang.edu.vn

027.05.18.H22

3.1.24

H22.42.02.24

Trường Mầm non Vĩnh Tuy

Tổ dân phố phố mới thị trấn Vĩnh Tuy

Mnvinhtuy.bacquang.edu.vn

028.05.18.H22

3.1.25

H22.42.02.25

Trường Mầm non Vô Điếm

Thôn Xuân Trường, xã Vô Điếm

mnvodiem.bacquang.edu.vn

029.05.18.H22

3.1.26

H22.42.02.26

Trường TH và THCS Tân Thành

Thôn Tân Thắng, xã Tân Thành

th-thcstanthanh.bacquang.edu.vn

059.05.18.H22

3.1.27

H22.42.02.27

Trường PTDTBT TH và THCS Đồng Tiến

Thôn Phiến, xã Đồng Tiến

th-thcsdongtien.bacquang.edu.vn

060.05.18.H22

3.1.28

H22.42.02.28

Trường PTDTBT TH và THCS Đức Xuân

Thôn Xuân Thành, xã Đức Xuân

th-thcsducxuan.bacquang.edu.vn

061.05.18.H22

3.1.29

H22.42.02.29

Trường PTDTBT TH và THCS Thượng Bình

Thôn Trung, Xã Thượng Bình

th-thcsthuongbinh-bacquang.hagiang.edu.vn

062.05.18.H22

3.1.30

H22.42.02.30

Trường PTDTBT THCS Tân Lập

Thôn Chụ Hạ, xã Tân Lập

thcstanlaphườngbacquang.edu.vn

063.05.18.H22

3.1.31

H22.42.02.31

Trường TH Đông An

Thôn An Xuân, xã Đồng Yên

thdongan.bacquang.edu.vn

086.05.18.H22

3.1.32

H22.42.02.32

Trường TH Vô Điếm

Thôn Me Hạ, xã Vô Điếm

thvodiem.bacquang.edu.vn

085.05.18.H22

3.1.33

H22.42.02.33

Trường Tiểu học Cầu Ham

Thôn Nậm Tuộc, xã Đồng Tâm

thcauham.bacquang.edu.vn

032.05.18.H22

3.1.34

H22.42.02.34

Trường TH và THCS Bằng Hành

Thôn Trung Tâm xã Bằng Hành

th-thcsbanghanh.bacquang.edu.vn

065.05.18.H22

3.1.35

H22.42.02.35

Trường TH và THCS Đồng Tâm

Thôn Chang, xã Đồng Tâm

02193.508.058

th-thcsdongtam.bacquang.edu.vn

066.05.18.H22

3.1.36

H22.42.02.36

Trường TH và THCS Việt Hồng

Thôn Hồng Thái, xã Việt Hồng

th-thcsviethong.bacquang.edu.vn

079.05.18.H22

3.1.37

H22.42.02.37

Trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ

Thôn Hoàng Văn Thụ, xã Quang Minh

thhoangvanthu.bacquang.edu.vn

036.05.18.H22

3.1.38

H22.42.02.38

Trường Tiểu học Hùng An

Thôn An Tiến, xã Hùng An

thhungan.bacquang.edu.vn

037.05.18.H22

3.1.39

H22.42.02.39

Trường Tiểu học Hữu Sản

Thôn Thống Nhất, xã Hữu Sản

thhuusan.bacquang.edu.vn

038.05.18.H22

3.1.40

H22.42.02.40

Trường Tiểu học Kim Ngọc

Thôn Minh Khai, xã Kim Ngọc

02193.818.539

thkimngoc.bacquang.edu.vn

039.05.18.H22

3.1.41

H22.42.02.41

Trường Tiểu học Liên Hiệp

Thôn Trung Tâm, xã Liên Hiệp

thlienhiephườngbacquang.edu.vn

041.05.18.H22

3.1.42

H22.42.02.42

Trường Tiểu học Minh Lập

Thôn Minh Thượng, xã Quang Minh

thminhlaphườngbacquang.edu.vn

042.05.18.H22

3.1.43

H22.42.02.43

Trường Tiểu học Ngọc Lâm

Thôn Luông xã Bằng Hành

thngoclam.bacquang.edu.vn

043.05.18.H22

3.1.44

H22.42.02.44

Trường Tiểu học Nguyễn Huệ

Tổ 10, thị trấn Việt Quang

thnguyenhue.bacquang.edu.vn

044.05.18.H22

3.1.45

H22.42.02.45

Trường Tiểu học Nguyễn Trãi

Tổ 12, thị trấn Việt Quang

thnguyentrai.bacquang.edu.vn

045.05.18.H22

3.1.46

H22.42.02.46

Trường PTDTBT Tiểu học Tân Lập

Thôn Chu Hạ, xã Tân Lập

thtanlaphườngbacquang.edu.vn

047.05.18.H22

3.1.47

H22.42.02.47

Trường Tiểu học Tân Quang

Thôn Xuân Hoà, xã Tân Quang

thtanquang.bacquang.edu.vn

048.05.18.H22

3.1.48

H22.42.02.48

Trường Tiểu học Tân Tiến

Thôn Minh Tiến, xã Quang Minh

thtantien.bacquang.edu.vn

053.05.20.H22

3.1.49

H22.42.02.49

Trường Tiểu học Tiên Kiều

Thôn Kiều, xã Tiên Kiều

thtienkieu.bacquang.edu.vn

051.05.18.H22

3.1.50

H22.42.02.50

Trường Tiểu học Việt Vinh

Thôn Tân Tiến, xã Việt Vinh

thvietvinh.bacquang.edu.vn

053.05.18.H22

3.1.51

H22.42.02.51

Trường Tiểu học Vĩnh Hảo

Thôn Vĩnh Sơn, xã Vĩnh Hảo

thvinhhao.bacquang.edu.vn

054.05.18.H22

3.1.52

H22.42.02.52

Trường Tiểu học Vĩnh Phúc

Thôn Vĩnh Tâm, xã Vĩnh Phúc

thvinhphuc.bacquang.edu.vn

055.05.18.H22

3.1.53

H22.42.02.53

Trường Tiểu học Vĩnh Tuy

Tổ dân phố Phố Mới. thị trấn Vĩnh

Tuy

thvinhtuy.bacquang.edu.vn

057.05.18.H22

3.1.54

H22.42.02.54

Trường Tiểu học Vĩnh Thành

Thôn Vĩnh Thành, xã Vĩnh Phúc

thvinhthanh.bacquang.edu.vn

056.05.18.H22

3.1.55

H22.42.02.55

Trường Tiểu học Yên Long

Thôn Kè Nhạn, xã Đồng Yên

02193.508.240

thyenlong.bacquang.edu.vn

058.05.18.H22

3.1.56

H22.42.02.56

Trường THCS Đồng Yên

Thôn Phố Cáo, xã Đồng Yên

thcsdongyen.bacquang.edu.vn

068.05.18.H22

3.1.57

H22.42.02.57

Trường THCS Hùng An

Thôn Tân An, xã Hùng An,

thcshungan.bacquang.edu.vn

069.05.18.H22

3.1.58

H22.42.02.58

Trường THCS Hữu Sản

Thôn Quyết Tiến, xã Hữu Sản

thcshuusan.bacquang.edu.vn

070.05.18.H22

3.1.59

H22.42.02.59

Trường THCS Kim Ngọc

Thôn Minh Khai, xã Kim Ngọc

02193.508.595

thcskimngoc.bacquang.edu.vn

071.05.18.H22

3.1.60

H22.42.02.60

Trường THCS Lương Thế Vinh

Thôn Tân Hùng, xã Hùng An

thcsluongthevinh.bacquang.edu.vn

073.05.18.H22

3.1.61

H22.42.02.61

Trường THCS Nguyễn Huệ

Tổ 8 TT Việt Quang

thcsnguyenhue.bacquang.edu.vn

074.05.18.H22

3.1.62

H22.42.02.62

Trường THCS Nguyễn Trãi

Tổ 12, TT Việt Quang

thcsnguyentrai.bacquang.edu.vn

075.05.18.H22

3.1.63

H22.42.02.63

Trường THCS Quang Minh

Thôn Minh Tâm xã Quang Minh

thcsquangminh.bacquang.edu.vn

076.05.18.H22

3.1.64

H22.42.02.64

Trường THCS Tân Quang

Thôn Xuân Hoà, xã Tân Quang Hà Giang

thcstanquang.bacquang.edu.vn

077.05.18.H22

3.1.65

H22.42.02.65

Trường THCS Tiên Kiều

Thôn Kim, xã Tiên Kiều

thcstienkieu.bacquang.edu.vn

078.05.18.H22

3.1.66

H22.42.02.66

Trường THCS Việt Vinh

xã Việt Vinh

thcsvietvinh.bacquang.edu.vn

080.05.18.H22

3.1.67

H22.42.02.67

Trường THCS Vĩnh Hảo

Thôn Thọ Quang, xã Vĩnh Hảo

thcsvinhhao.bacquang.edu.vn

081.05.18.H22

3.1.68

H22.42.02.68

Trường THCS Vĩnh Phúc

Thôn Vĩnh Tâm, xã Vĩnh Phúc

thcsvinhphuc.bacquang.edu.vn

082.05.18.H22

3.1.69

H22.42.02.69

Trường THCS Vĩnh Tuy

Tổ dân phố Phố Mới, thị trấn Vĩnh Tuy

02193.509.118

thcsvinhtuy.bacquang.edu.vn

083.05.18.H22

3.1.70

H22.42.02.70

Trường THCS Vô Điếm

Thôn Xuân Trường, Xã Vô Điếm

Thcsvodiem.bacquang.edu.vn

084.05.18.H22

Mã chờ từ H22.42.02.71 đến H22.42.02.99

4

H22.47

UBND huyện Quang Bình

000.00.19.H22

4.1

H22.47.02

Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Quang Bình tỉnh Hà Giang

000.05.19.H22

4.1.01

H22.47.02.01

Trường Mầm non Bản Rịa

Xã Bản Rịa

001.05.19.H22

4.1.02

H22.47.02.02

Trường Mầm non Bằng Lang

Xã Bằng Lang

002.05.19.H22

4.1.03

H22.47.02.03

Trường Mầm non Hương Sơn

Xã Hương Sơn

003.05.19.H22

4.1.04

H22.47.02.04

Trường Mầm non Nà Khương

Xã Nà Khương

004.05.19.H22

4.1.05

H22.47.02.05

Trường Mầm non Tân Bắc

Xã Tân Bắc

005.05.19.H22

4.1.06

H22.47.02.06

Trường Mầm non Tân Nam

Xã Tân Nam

006.05.19.H22

4.1.07

H22.47.02.07

Trường Mầm non Tân Trịnh

Xã Tân Trịnh

007.05.19.H22

4.1.08

H22.47.02.08

Trường Mầm non Tiên Nguyên

Xã Tiên Nguyên

008.05.19.H22

4.1.09

H22.47.02.09

Trường Mầm non Tiên Yên

Xã Tiên Yên

009.05.19.H22

4.1.10

H22.47.02.10

Trường Mầm non Vĩ Thượng

Xã Vĩ Thượng

010.05.19.H22

4.1.11

H22.47.02.11

Trường Mầm non Xuân Giang

Xã Xuân Giang

011.05.19.H22

4.1.12

H22.47.02.12

Trường Mầm non Xuân Minh

Xã Xuân Minh

012.05.19.H22

4.1.13

H22.47.02.13

Trường Mầm non Yên Bình

Thị trấn Yên Bình

013.05.19.H22

4.1.14

H22.47.02.14

Trường Mầm non Yên Hà

Xã Yên Hà

014.05.19.H22

4.1.15

H22.47.02.15

Trường Mầm non Yên Thành

Xã Yên Thành

015.05.19.H22

4.1.16

H22.47.02.16

Trường Mầm non Sao Mai

Thị trấn Yên Bình

001.05.19.H29

4.1.17

H22.47.02.17

Trường PTDTBT Tiểu học Nà Khương

Xã Nà Khương

016.05.19.H22

4.1.18

H22.47.02.18

Trường PTDTBT Tiểu học Tiên Nguyên

Xã Tiên Nguyên

017.05.19.H22

4.1.19

H22.47.02.19

Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Bản Rịa

Xã Bản Rịa

029.05.19.H22

4.1.20

H22.47.02.20

Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Xuân Minh

Xã Xuân Minh

030.05.19.H22

4.1.21

H22.47.02.21

Trường PTDTBT THCS Hương Sơn

Xã Hương Sơn

031.05.19.H22

4.1.22

H22.47.02.22

Trường PTDTBT THCS Tân Nam

Xã Tân Nam

032.05.19.H22

4.1.23

H22.47.02.23

Trường PTDTBT THCS Tiên Nguyên

Xã Tiên Nguyên

033.05.19.H22

4.1.24

H22.47.02.24

Trường PTNT Nội trú THCS và THPT huyện Quang Bình

Thị trấn Yên Bình

034.05.19.H22

4.1.25

H22.47.02.25

Trường Tiểu học Bằng Lang

Xã Bằng Lang

018.05.19.H22

4.1.26

H22.47.02.26

Trường PTDTBT Tiểu học Hương Sơn

Xã Hương Sơn

019.05.19.H22

4.1.27

H22.47.02.27

Trường Tiểu học Tân Bắc

Xã Tân Bắc

020.05.19.H22

4.1.28

H22.47.02.28

Trường PTDTBT Tiểu học Tân Nam

Xã Tân Nam

021.05.19.H22

4.1.29

H22.47.02.29

Trường Tiểu học Tân Trịnh

Xã Tân Trịnh

022.05.19.H22

4.1.30

H22.47.02.30

Trường Tiểu học Tiên Yên

Xã Tiên Yên

023.05.19.H22

4.1.31

H22.47.02.31

Trường Tiểu học Vĩ Thượng

Xã Vĩ Thượng

024.05.19.H22

4.1.32

H22.47.02.32

Trường TH&THCS Xuân Giang

Xã Xuân Giang

025.05.19.H22

4.1.33

H22.47.02.33

Trường Tiểu học Yên Bình

Thị trấn Yên Bình

026.05.19.H22

4.1.34

H22.47.02.34

Trường Tiểu học Yên Hà

Xã Yên Hà

027.05.19.H22

4.1.35

H22.47.02.35

Trường THCS Bằng Lang

Xã Bằng Lang

018.05.19.H22

4.1.36

H22.47.02.36

Trường PTDTBT THCS Nà Khương

Xã Nà Khương

036.05.19.H22

4.1.37

H22.47.02.37

Trường THCS Tân Bắc

Xã Tân Bắc

037.05.19.H22

4.1.38

H22.47.02.38

Trường THCS Tân Trịnh

Xã Tân Trịnh

038.05.19.H22

4.1.39

H22.47.02.39

Trường THCS Tiên Yên

Xã Tiên Yên

039.05.19.H22

4.1.40

H22.47.02.40

Trường THCS Vỹ Thượng

Xã Vĩ Thượng

040.05.19.H22

4.1.41

H22.47.02.41

Trường PTDTBT THCS Yên Thành

Xã Yên Thành

044.05.19.H22

4.1.42

H22.47.02.42

Trường THCS Yên Bình

Xã Yên Thành

042.05.19.H22

4.1.43

H22.47.02.43

Trường THCS Yên Hà

Xã Yên Hà

043.05.19.H22

Mã chờ từ H22.47.02.44 đến H22.47.02.99

5

H22.44

UBND huyện Hoàng Su Phì

000.00.20.H22

5.1

H22.44.02

Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện hoàng Su Phì tỉnh Hà Giang

000.05.20.H22

5.1.01

H22.44.02.01

Trường PTDTBT và THCS Chiến Phố

Thôn Chiến Phố Thượng xã Chiến Phố

thcschienpho.hsp

004.05.20.H22

5.1.02

H22.44.02.02

Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nàng Đôn

Thôn Cóc Be xã Nàng Đôn

ththcsnangdon.hsp

018.05.20.H22

5.1.03

H22.44.02.03

Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Pờ Ly Ngài

Thôn Chàng Chảy xã Pờ Ly Ngài

ththcspolyngai.hsp

020.05.20.H22

5.1.04

H22.44.02.04

Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Thèn Chu Phìn

Thôn Nậm Dế xã Thèn Chu Phìn

ththcsthenchuphin.hsp

024.05.20.H22

5.1.05

H22.44.02.05

Trường PTDTBT THCS Bản Phùng

Thôn Tô Meo xã Bản Phùng

thcsbanphung.hsp

013.05.20.H22

5.1.06

H22.44.02.06

Trường PTDTBT THCS Nậm Khoà

Thôn Vinh Quang xã Nậm Khoà

thcsnamkhoa.hsp

015.05.20.H22

5.1.07

H22.44.02.07

Trường PTDTBT THCS Pố Lồ

Thôn Cóc Mưi Hạ xã Pố Lồ

thcspolo.hsp

014.05.20.H22

5.1.08

H22.44.02.08

Trường PTDTBT TH và THCS Túng Sán

Thôn Khu Trù Sán xã Túng Sán

ththcstungsan.hsp

011.05.20.H22

5.1.09

H22.44.02.09

Trường Tiểu học và THCS Bản Péo

Thôn Bản Péo xã Nậm Dịch

ththcsbanpeo.hsp

016.05.20.H22

5.1.10

H22.44.02.10

Trường Tiểu học và THCS Đản Ván

Thôn Lủng Nàng xã Đản Ván

ththcsdanvan.hsp

017.05.20.H22

5.1.11

H22.44.02.11

Trường Tiểu học và THCS Nậm Dịch

Thôn 10 xã Nậm Dịch

ththcsnamdich.hsp

019.05.20.H22

5.1.12

H22.44.02.12

Trường PTDTBT TH và THCS Sán Sả Hồ

Thôn Hạ A xã Sán Sả Hồ

ththcssansaho.hsp

021.05.20.H22

5.1.13

H22.44.02.13

Trường PTDTBT TH và THCS Tả Sử Choóng

Thôn Hóa Chéo Phìn xã Tả Sử

Choóng

ththcstasuchoong. hsp

022.05.20.H22

5.1.14

H22.44.02.14

Trường PTDTBT TH và THCS Thàng Tín

Thôn Tả Chải xã Thàng Tín

ththcsthangtin.hsp

023.05.20.H22

5.1.15

H22.44.02.15

Trường THCS Bản Luốc

Thôn Bành Văn 2 xã Bản Luốc

thcsbanluoc.hsp

001.05.20.H22

5.1.16

H22.44.02.16

Trường PTDTBT TH và THCS Bản Máy

Thôn Bản Máy xã Bản Máy

ththcsbanmay.hsp

003.05.20.H22

5.1.17

H22.44.02.17

Trường THCS Hồ Thầu

Thôn tân Minh xã Hồ Thầu

thcshothau.hsp

005.05.20.H22

5.1.18

H22.44.02.18

Trường THCS Nam Sơn

Thôn 1 Lê Hồng Phong xã Nam Sơn

thcsnamson.hsp

006.05.20.H22

5.1.19

H22.44.02.19

Trường THCS Nậm Ty

Thôn Nậm Ty xã Nậm Ty

thcsnamty.hsp

007.05.20.H22

5.1.20

H22.44.02.20

Trường THCS Ngàm Đăng Vài

Thôn Ngàm Đăng Vài 2 xã Ngàm

Đăng Vài

thcsngamdangvai.hsp

008.05.20.H22

5.1.21

H22.44.02.21

Trường THCS Tân Tiến

Thôn Bản Qua 1 xã Tân Tiến

thcstantien.hsp

009.05.20.H22

5.1.22

H22.44.02.22

Trường Tiểu học và THCS Tụ Nhân

Thôn Bản Cậy xã Tụ Nhân

ththcstunhan.hsp

5.1.23

H22.44.02.23

Trường THCS Vinh Quang

Tổ 6 thị trấn Vinh Quang

thcsvinhquang.hsp

012.05.20.H22

5.1.24

H22.44.02.24

Trường PTDTBT Tiểu học Nậm Khoà

Thôn Vinh Quang xã Nậm Khoà

thnamkhoa.hsp

057.05.20.H22

5.1.25

H22.44.02.25

Trường Mầm non Bản luốc

Thôn Bành Văn 2 xã Bản Luốc

mnbanluoc.hsp

025.05.20.H22

5.1.26

H22.44.02.26

Trường Mầm non Bản Máy

Thôn Bản Máy xã Bản Máy

mnbanmay.hsp

026.05.20.H22

5.1.27

H22.44.02.27

Trường Mầm non Bản Nhùng

Thôn Na Nhung xã Bản Nhùng

mnbannhung.hsp

027.05.20.H22

5.1.28

H22.44.02.28

Trường Mầm non Bản Phùng

Thôn Tô Meo xã Bản Phùng

mnbanphung.hsp

029.05.20.H22

5.1.29

H22.44.02.29

Trường Mầm non Chiến Phố

Thôn Nhìu Sang xã Chiến Phố

mnchienpho.hsp

049.05.20.H22

5.1.30

H22.44.02.30

Trường Mầm non Đản Ván

Thôn Lủng Nàng xã Đản Ván

mndanvan.hsp

030.05.20.H22

5.1.31

H22.44.02.31

Trường Mầm non Hồ Thầu

Thôn Tân Minh xã Hồ Thầu

mnhothau.hsp

031.05.20.H22

5.1.32

H22.44.02.32

Trường Mầm non Nam Sơn

Thôn 1 Lê Hồng Phong xã Nam Sơn

mnnamson.hsp

034.05.20.H22

5.1.33

H22.44.02.33

Trường Mầm non Nàng Đôn

Thôn Cóc Be xã Nàng Đôn

mnnangdon.hsp

036.05.20.H22

5.1.34

H22.44.02.34

Trường Mầm non Nậm Dịch

Thôn 10 xã Nậm Dịch

mnnamdich.hsp

032.05.20.H22

5.1.35

H22.44.02.35

Trường Mầm non Nậm Khoà

Vinh Quang xã Nậm Khoà

mnnamkhoa.hsp

033.05.20.H22

5.1.36

H22.44.02.36

Trường Mầm non Nậm Ty

Thôn Nậm Ty xã Nậm Ty

mnnamty.hsp

035.05.20.H22

5.1.37

H22.44.02.37

Trường Mầm non Ngàm Đăng Vài

Thôn Ngàm Đăng Vài 2 xã Ngàm

Đăng Vài

mnngamdangvai.hsp

037.05.20.H22

5.1.38

H22.44.02.38

Trường Mầm non Pố Lồ

Thôn Cóc Có xã Pố Lồ

mnpolo.hsp

038.05.20.H22

5.1.39

H22.44.02.39

Trường Mầm non Pờ Ly Ngài

Thôn Chàng Chảy xã Pờ Ly Ngài

mnpolyngai.hsp

039.05.20.H22

5.1.40

H22.44.02.40

Trường Mầm non Sán Sả Hồ

Thôn Hạ B xã Sán Sả Hồ

mnsansaho.hsp

040.05.20.H22

5.1.41

H22.44.02.41

Trường Mầm non Tả Sử Chóong

Thôn Hóa Chéo Phìn xã Tả Sử

Choóng

mntasuchoong.hsp

041.05.20.H22

5.1.42

H22.44.02.42

Trường Mầm non Tân Tiến

Thôn Bản Qua 2 xã Tân Tiến

mntantien.hsp

042.05.20.H22

5.1.43

H22.44.02.43

Trường Mầm non Tụ Nhân

Thôn Bản Cậy xã Tụ Nhân

mntunhan.hsp

046.05.20.H22

5.1.44

H22.44.02.44

Trường Mầm non Túng Sán

Thôn Khu Trù Sán xã Túng Sán

mntungsan.hsp

047.05.20.H22

5.1.45

H22.44.02.45

Trường Mầm non Thàng Tín

Thôn Ngài Thầu xã Thàng Tín

mnthangtin.hsp

043.05.20.H22

5.1.46

H22.44.02.46

Trường Mầm non Thèn Chu Phìn

Thôn Lùng Chin Hạ xã Thèn Chu

mnthenchuphin.hsp

044.05.20.H22

5.1.47

H22.44.02.47

Trường Mầm non Thông Nguyên

Thôn Khu Chợ xã Thông Nguyên

mnthongnguyen.hsp

045.05.20.H22

5.1.48

H22.44.02.48

Trường Mầm non Vinh Quang

Tổ 5 thị trấn Vinh Quang

mnvinhquang.hsp

048.05.20.H22

5.1.49

H22.44.02.49

Trường PTDTBT Tiểu học Bản Nhùng

Thôn Na Nhung xã Bản Nhùng

thbannhung.hsp

060.05.20.H22

5.1.50

H22.44.02.50

Trường PTDTBT Tiểu học Bản Phùng

Thôn Tô Meo xã Bản Phùng

thbanphung.hsp

061.05.20.H22

5.1.51

H22.44.02.51

Trường PTDTBT Tiểu học Nam Sơn

Thôn 1 Lê Hồng Phong xã Nam Sơn

thnamson.hsp

063.05.20.H22

5.1.52

H22.44.02.52

Trường PTDTBT Tiểu học Ngàm Đăng Vài

Thôn Thiêng Khum Thượng xã Ngàm

Đăng Vài

thngamdangvai.hsp

064.05.20.H22

5.1.53

H22.44.02.53

Trường PTDTBT Tiểu học Pố Lồ

Thôn Cóc Có xã Pố Lồ

thpolo.hsp

062.05.20.H22

5.1.54

H22.44.02.54

Trường tiếu học Bản Luốc

Thôn Bành Văn 2 xã Bản Luốc

thbanluoc.hsp

058.05.20.H22

5.1.55

H22.44.02.55

Trường Tiểu học Chiến Phố

Thôn Võ Thấu Chải xã Chiến Phố

thchienpho.hsp

054.05.20.H22

5.1.56

H22.44.02.56

Trường Tiểu học Hồ Thầu

Thôn Tân Minh xã Hồ Thầu

thhothau.hsp

059.05.20.H22

5.1.57

H22.44.02.57

Trường Tiểu học Nậm Ty

Thôn Nậm Ty Xã Nậm Ty

thnamty.hsp

052.05.20.H22

5.1.58

H22.44.02.58

Trường Tiểu học Tân Tiến

Thôn Bản Qua 2 xã Tân Tiến

thtantien.hsp

064.05.18.H22

5.1.59

H22.44.02.59

Trường Tiểu học Thông Nguyên

Thôn Khu chợ xã Thông Nguyên

ththongnguyen.hsp

055.05.20.H22

5.1.60

H22.44.02.60

Trường Tiểu học Vinh Quang

Tổ 1 Thị trấn Vinh Quang

thvinhquang.hsp

050.05.20.H22

5.1.61

H22.44.02.61

Trường THCS Bản Nhùng

Thôn Na Nhung xã Bản Nhùng

thcsbannhung.hsp

002.05.20.H22

Mã chờ từ H22.44.02.62 đến H22.44.02.99

6

H22.49

UBND huyện Xín Mần

000.00.21.H22

6.1

H22.49.02

Phòng Giáo dục Xín Mần tỉnh Hà Giang

000.06.21.H22

6.1.01

H22.49.02.01

Trường Mầm non Bản Díu

Thôn Díu Thượng Bản Díu

mnbandiu.xm

001.05.21.H22

6.1.02

H22.49.02.02

Trường Mầm non Bản Ngò

Thôn Táo Thượng xã Bản Ngò

mnbanngo.xm

002.05.21.H22

6.1.03

H22.49.02.03

Trường Mầm non Cốc Rế

Thôn Lùng Vai xã Cốc Rế

mncocre.xm

005.05.21.H22

6.1.04

H22.49.02.04

Trường Mầm non Chế Là

Thôn Cốc Cộ xã Chế Là

mnchela.xm

003.05.21.H22

6.1.05

H22.49.02.05

Trường Mầm non Chí Cà

Thôn Khờ Chứ Ván xã Chí Cà

mnchica.xm

004.05.21.H22

6.1.06

H22.49.02.06

Trường Mầm non Hoa Mai

Thôn Vũ Khí, thị trấn Cốc Pài

mnhoamai.xm

006.05.21.H22

6.1.07

H22.49.02.07

Trường Mầm non Hoa Sen

Tổ 3, thị trấn Cốc Pài

mnhoasen.xm

007.05.21.H22

6.1.08

H22.49.02.08

Trường Mầm non Khuôn Lùng

Thôn Làng Thượng xã Khuôn Lùng

mnkhuonlung.xm

008.05.21.H22

6.1.09

H22.49.02.09

Trường Mầm non Nà Chì

Thôn Phố xã Nà Chì

mnnachi.xm

009.05.21.H22

6.1.10

H22.49.02.10

Trường Mầm non Nàn Ma

Thôn Lùng Sán xã Nàn Ma

mnnanma.xm

011.05.21.H22

6.1.11

H22.49.02.11

Trường Mầm non Nàn Xỉn

Thôn Chúng Trải xã Nàn Xỉn

mnnanxin.xm

012.05.21.H22

6.1.12

H22.49.02.12

Trường Mầm non Nấm Dẩn

Thôn Lùng Mở xã Nấm Dẩn

mnnamdan.xm

010.05.21.H22

6.1.13

H22.49.02.13

Trường Mầm non Ngán Chiên

Thôn Đông Chứ Ngán Chiên

mnnganchien.xm

013.05.21.H22

6.1.14

H22.49.02.14

Trường Mầm non Pà Vầy Sủ

Thôn Thèn Ván xã Pà Vầy Sủ

mnpavaysu.xm

014.05.21.H22

6.1.15

H22.49.02.15

Trường Mầm non Quảng Nguyên

Thôn Quảng Hạ xã Quảng Nguyên

mnquangnguyen.xm

015.05.21.H22

6.1.16

H22.49.02.16

Trường Mầm non Tả Nhìu

Thôn Lùng Mở xã Tả Nhìu

mntanhiu.xm

016.05.21.H22

6.1.17

H22.49.02.17

Trường Mầm non Thèn Phàng

Thôn Tà Lượt xã Thèn Phàng

mnthenphang.xm

017.05.21.H22

6.1.18

H22.49.02.18

Trường Mầm non Thu Tà

Thôn Pặc Tiến xã Thu Tà

mnthuta.xm

018.05.21.H22

6.1.19

H22.49.02.19

Trường Mầm non Trung Thịnh

Thôn Cốc Pú Trung Thịnh

mntrungthinh.xm

019.05.21.H22

6.1.20

H22.49.02.20

Trường Mầm non Xín Mần

Thôn Xín Mần xã Xín Mần

mnxinman.xm

020.05.21.H22

6.1.21

H22.49.02.21

Trường PTDTBT Tiểu học Pà Vầy Sủ

Thôn Thèn Ván xã Pà Vầy Sủ

thpavaysu.xm

040.05.21.H22

6.1.22

H22.49.02.22

Trường PTDTBT Tiểu học Chế Là

Thôn Cốc Cộ xã Chế Là

thchela.xm

021.05.21.H22

6.1.23

H22.49.02.23

Trường PTDTBT Tiểu học Chí Cà

Thôn Khờ Chứ Ván xã Chí Cà

thchica.xm

022.05.21.H22

6.1.24

H22.49.02.24

Trường PTDTBT Tiểu học Nàn Ma

Thôn Lùng Sán xã Nàn Ma

thnama.xm

023.05.21.H22

6.1.25

H22.49.02.25

Trường PTDTBT Tiểu học Nàn Xỉn

Thôn Chúng Trải xã Nàn Xỉn

thnanxin.xm

024.05.21.H22

6.1.26

H22.49.02.26

Trường PTDTBT Tiểu học Ngán Chiên

Thôn Đông Chứ Trung Thịnh

thnganchien.xm

025.05.21.H22

6.1.27

H22.49.02.27

Trường PTDTBT Tiểu học Quảng Nguyên

Thôn Quảng Hạ xã Quảng Nguyên

thquangnguyen.xm

026.05.21.H22

6.1.28

H22.49.02.28

Trường PTDTBT Tiểu học Thu Tà

Thôn Pặc Tiến xã Thu Tà

ththuta.xm

027.05.21.H22

6.1.29

H22.49.02.29

Trường PTDTBT THCS Bản Ngò

Thôn Táo Thượng xã Bản Ngò

thcsbanngo.xm

041.05.21.H22

6.1.30

H22.49.02.30

Trường PTDTBT THCS Chế Là

Thôn Cốc Cộ xã Chế Là

thcschela.xm

042.05.21.H22

6.1.31

H22.49.02.31

Trường PTDTBT THCS Chí Cà

Thôn Khờ Chứ Ván xã Chí Cà

thcschica.xm

043.05.21.H22

6.1.32

H22.49.02.32

Trường PTDTBT THCS Nàn Ma

Thôn Lùng Sán xã Nàn Ma

thcsnanma.xm

044.05.21.H22

6.1.33

H22.49.02.33

Trường PTDTBT THCS Nàn Xỉn

Thôn Chúng Trải xã Nàn Xỉn

thcsnanxin.xm

045.05.21.H22

6.1.34

H22.49.02.34

Trường PTDTBT THCS Ngán Chiên

Thôn Đông Chứ Trung Thịnh

thcsnganchien.xm

046.05.21.H22

6.1.35

H22.49.02.35

Trường PTDTBT THCS Pà Vầy Sủ

Thôn Thèn Ván xã Pà Vầy Sủ

thcspavaysu.xm

047.05.21.H22

6.1.36

H22.49.02.36

Trường PTDTBT THCS Thu Tà

Thôn Pặc Tiến xã Thu Tà

thcsthuta.xm

048.05.21.H22

6.1.37

H22.49.02.37

Trường PTDTNT THCS huyện Xín Mần

Tổ 3, thị trấn Cốc Pài

02193.836.119

Noitruxinman.edu.vn

049.05.21.H22

6.1.38

H22.49.02.38

Trường PTDTNT THCS xã Xín Mần

Thôn Xín Mần xã Xín Mần

nnptnt.xm

ptdtntxaxinman.hag iang.edu.vn

050.05.21.H22

6.1.39

H22.49.02.39

Trường Tiểu học Bản Díu

Thôn Na lũng xã Bản Díu

thbandiu.xm

028.05.21.H22

6.1.40

H22.49.02.40

Trường Tiểu học Bản Ngò

Thôn Táo Thượng xã Bản Ngò

thbanngo.xm

029.05.21.H22

6.1.41

H22.49.02.41

Trường Tiểu học Bản Vẽ

Thôn Bản Vẽ xã Nà Chì

thbanve.xm

030.05.21.H22

6.1.42

H22.49.02.42

Trường Tiểu học Cốc Pài

Tổ 4, thị trấn Cốc Pài

thcocpai.xm

031.05.21.H22

6.1.43

H22.49.02.43

Trường Tiểu học Cốc Rế

Thôn Lùng Vai xã Cốc Rế

thcocre.xm

032.05.21.H22

6.1.44

H22.49.02.44

Trường Tiểu học Khuôn Lùng

Thôn Làng Thượng xã Khuôn Lùng

thkhuonlung.xm

033.05.21.H22

6.1.45

H22.49.02.45

Trường Tiểu học Nà Chì

Thôn Phố xã Nà Chì

thnachi.xm

034.05.21.H22

6.1.46

H22.49.02.46

Trường Tiểu học Nấm Dẩn

Thôn Lùng Mở xã Nấm Dẩn

thnamdan.xm

035.05.21.H22

6.1.47

H22.49.02.47

Trường Tiểu học Thèn Phàng

Thôn Khâu Tinh xã Thèn Phàng

ththenphang.xm

037.05.21.H22

6.1.48

H22.49.02.48

Trường Tiểu học xã Xín Mần

Thôn Xín Mần xã Xín Mần

thxinman.xm

039.05.21.H22

6.1.49

H22.49.02.49

Trường THCS Bản Díu

Thôn Díu Thượng xã Bản Díu

thbandiu.xm

051.05.21.H22

6.1.50

H22.49.02.50

Trường THCS Cốc Rế

Thôn Lùng Vai xã Cốc Rế

thcocre.xm

052.05.21.H22

6.1.51

H22.49.02.51

Trường THCS Liên Việt

Tổ 4, thị trấn Cốc Pài

thcslienviet.xm

053.05.21.H22

6.1.52

H22.49.02.52

Trường THCS Nấm Dẩn

Thôn Lùng Mở xã Nấm Dẩn

thcsnamdan.xm

054.05.21.H22

6.1.53

H22.49.02.53

Trường THCS Quảng Nguyên

Thôn Quảng Hạ xã Quảng Nguyên

thcsquangnguyen.xm

055.05.21.H22

6.1.54

H22.49.02.54

Trường TH&THCS Tả Nhìu

Thông Lùng Mở xã Tả Nhìu

thcstanhiu.xm

056.05.21.H22

6.1.55

H22.49.02.55

Trường THCS Tân Thành

Thôn Làng Thượng xã Khuôn Lùng

thcstanhiu.xm

057.05.21.H22

6.1.56

H22.49.02.56

Trường THCS Thèn Phàng

Thôn Khâu Tinh xã Thèn Phàng

thcsthenphang.xm

058.05.21.H22

6.1.57

H22.49.02.57

Trường TH&THCS Trung Thịnh

Thôn Cốc Pú xã Trung Thịnh

ththcstrungthinh.xm

059.05.21.H22

Mã chờ từ H22.49.02.58 đến H22.49.02.99

7

H22.48

UBND huyện Vị Xuyên

000.00.22.H22

7.1

H22.48.02

Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Vị Xuyên tỉnh Hà Giang

000.05.22.H22

7.1.01

H22.48.02.01

Trường Mầm non Bạch Ngọc

Thôn Phai xã Bạch Ngọc

mnbachngoc.vx

001.05.22.H22

7.1.02

H22.48.02.02

Trường Mầm non Cao Bồ

Thôn Thác Tậu, xã Cao Bồ

mncaobo.vx

002.05.22.H22

7.1.03

H22.48.02.03

Trường Mầm non Đạo Đức

Xã Đạo Đức

mndaoduc.vx

003.05.22.H22

7.1.04

H22.48.02.04

Trường Mầm non Hoa Mai

TT Vị Xuyên

Mnhoamai.vx

005.05.22.H22

7.1.05

H22.48.02.05

Trường Mầm non Họa Mi

Tổ 4 thị trấn Nông trường Việt Lâm

mnhoami.vx

004.05.22.H22

7.1.06

H22.48.02.06

Trường Mầm non Tùng Bá

Xã Tùng Bá

mntungba

022.05.22.H22

7.1.07

H22.48.02.07

Trường Mầm non Kim Linh

Xã Kim Linh

Mnkimlinh.vx

006.05.22.H22

7.1.08

H22.48.02.08

Trường Mầm non Kim Thạch

Xã Kim Thạch

mnkimthach

007.05.22.H22

7.1.09

H22.48.02.09

Trường Mầm non Lao Chải

Xã Lao Chải

mnlaochai

008.05.22.H22

7.1.10

H22.48.02.10

Trường Mầm non Linh Hồ

Thôn Tát Hạ xã Linh Hồ

mnlinhho

009.05.22.H22

7.1.11

H22.48.02.11

Trường Mầm non Minh Tân

Xã Minh Tân

mnminhtan.vx

010.05.22.H22

7.1.12

H22.48.02.12

Trường Mầm non Ngọc Linh

Thôn Khuổi Vàixã Ngọc Linh

mnngoclinh.vx

011.05.22.H22

7.1.13

H22.48.02.13

Trường Mầm non Ngọc Minh

xã Ngọc Minh

Mnngocminh.vx

012.05.22.H22

7.1.14

H22.48.02.14

Trường Mầm non Phong Quang

Xã Phong Quang

mnphongquang.vx

015.05.22.H22

7.1.15

H22.48.02.15

Trường Mầm non Phú Linh

Xã Phú Linh

mnphulinh.vx

014.05.22.H22

7.1.16

H22.48.02.16

Trường Mầm non Phương Tiến

Xã Phương Tiến

mnphuongtien

013.05.22.H22

7.1.17

H22.48.02.17

Trường Mầm non Quảng Ngần

Xã Quảng Ngần

mnquangngan.vx

016.05.22.H22

7.1.18

H22.48.02.18

Trường Mầm non Sơn Ca

Thôn Làng Vàng,TT Vị Xuyên

Mnsonca.vx

017.05.22.H22

7.1.19

H22.48.02.19

Trường Mầm non Thanh Đức

Thôn Nặm Tẳm xã Thanh Đức

Mnthanhduc.vx

018.05.22.H22

7.1.20

H22.48.02.20

Trường Mầm non Thanh Thủy

Thôn Giang Nam xã Thanh Thủy

mnthanhthuy.vx

019.05.22.H22

7.1.21

H22.48.02.21

Trường Mầm non Thuận Hoà

Xã Thuận Hoà

mnthuanhoa.vx

021.05.22.H22

7.1.22

H22.48.02.22

Trường Mầm non Thượng Sơn

Xã Thượng Sơn

Mnthuongson.vx

020.05.22.H22

7.1.23

H22.48.02.23

Trường Mầm non Trung Thành

Xã Trung Thành

mntrungthanh.vx

024.05.22.H22

7.1.24

H22.48.02.24

Trường Mầm non Việt Lâm

Xã Việt Lâm

mnvietlam

025.05.22.H22

7.1.25

H22.48.02.25

Trường Mầm non Xín Chải

Xã Xín Chải

mnxinchai

026.05.22.H22

7.1.26

H22.48.02.26

Trường PTDTBT THCS Thuận Hoà

Xã thuận hoà

072.05.22.H22

7.1.27

H22.48.02.27

Trường PTDTNT THCS Vị Xuyên

Tổ 3 thị trấn Vị Xuyên

noitru.vx

7.1.28

H22.48.02.28

Trường PTDTBT Tiểu học B Thuận Hoà

Thôn Mịch A, xã Thuận Hoà

thbthuanhoa.vx

052.05.22.H22

7.1.29

H22.48.02.29

Trường PTDTBT Tiểu học Bạch Ngọc

Xã Bạch Ngọc

ptdtbtthbachngoc.vx

050.05.22.H22

7.1.30

H22.48.02.30

Trường PTDTBT Tiểu học Thuận Hoà

Xã Thuận Hoà

ththuanhoa.vx

072.05.22.H22

7.1.31

H22.48.02.31

Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Cao Bồ

Thôn Thác tăng, xã Cao Bồ

ththcscaobo.vx

073.05.22.H22

7.1.32

H22.48.02.32

Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Quảng Ngần

Xã Quảng Ngần, huyện Vị Xuyên

ththcsquangngan.vx

074.05.22.H22

7.1.33

H22.48.02.33

Trường PTDTBT THCS Bạch Ngọc

Xã Bạch Ngọc

ptdtbtthbachngoc.vx

055.05.22.H22

7.1.34

H22.48.02.34

Trường PTDTBT THCS Minh Tân

xã Minh Tân -

thminhtan.vx

071.05.22.H22

7.1.35

H22.48.02.35

Trường PTDTBT THCS Thanh Thủy

Thôn Giang Nam, xã Thanh Thủy

Thcsthanhthuy.vx

070.05.22.H22

7.1.36

H22.48.02.36

Trường PTDTBT Tiểu học Minh Tân

xã Minh Tân -

thminhtan.vx

053.05.22.H22

7.1.37

H22.48.02.37

Trường PTDTBT Tiểu học Thanh Thủy

Thôn Giang Nam, xã Thanh Thủy

ththanhthuy.vx

054.05.22.H22

7.1.38

H22.48.02.38

Trường Tiểu học 1-5

Tổ 6

th15.vx

031.05.22.H22

7.1.39

H22.48.02.39

Trường Tiểu học A Linh Hồ

Xã Linh Hồ

thalinhho.vx

027.05.22.H22

7.1.40

H22.48.02.40

Trường Tiểu học A Ngọc Linh

Thôn Khuổi Vài, xã Ngọc Linh

thangoclinh.vx

028.05.22.H22

7.1.41

H22.48.02.41

Trường Tiểu học A Tùng Bá

Thôn Phúc Hạ Xã Tùng Bá

thatungba.vx

029.05.22.H22

7.1.42

H22.48.02.42

Trường Tiểu học A Thượng Sơn

Xã Thượng Sơn

thathuongson.vx

032.05.22.H22

7.1.43

H22.48.02.43

Trường Tiểu học B Bạch Ngọc

Thôn Ngọc Lâm, Xã Bạch Ngọc

thbbachngoc.vx

046.05.22.H22

7.1.44

H22.48.02.44

Trường Tiểu học B Linh Hồ

xã Linh Hồ

thblinhho.vx

033.05.22.H22

7.1.45

H22.48.02.45

Trường Tiểu học B Minh Tân

Xã Minh Tân

thbminhtan.vx

047.05.22.H22

7.1.46

H22.48.02.46

Trường Tiểu học B Ngọc Linh

Xã Ngọc Linh

thbngoclinh.vx

048.05.22.H22

7.1.47

H22.48.02.47

Trường Tiểu học B Tùng Bá

Thôn Hồng Tiến xã Tùng Bá

thbtungba.vx

049.05.22.H22

7.1.48

H22.48.02.48

Trường Tiểu học Đạo Đức

Thôn Bản Bang xã Đạo Đức

thdaoduc.vx

035.05.22.H22

7.1.49

H22.48.02.49

Trường Tiểu học Đoàn Kết

Phú Linh

thdoanket.vx

036.05.22.H22

7.1.50

H22.48.02.50

Trường Tiểu học Kim Đồng

034.05.22.H22

7.1.51

H22.48.02.51

Trường Tiểu học Kim Linh

Xã Kim Linh

thkimlinh.vx

030.05.22.H22

7.1.52

H22.48.02.52

Trường Tiểu học Kim Thạch

Xã Kim Thạch

thkimthach.vx

037.05.22.H22

7.1.53

H22.48.02.53

Trường Tiểu học Ngọc Minh

Xã Ngọc Minh

thngocminh.vx

038.05.22.H22

7.1.54

H22.48.02.54

Trường Tiểu học Phong Quang

Thôn Bản Mán, xã Phong Quang

thphongquang.vx

039.05.22.H22

7.1.55

H22.48.02.55

Trường Tiểu học Phương Tiến

Xã Phương Tiến

Thphuongtien

040.05.22.H22

7.1.56

H22.48.02.56

Trường Tiểu học thị trấn Việt Lâm

Tổ 4 thị trấn Việt Lâm

thttvietlam.vx

044.05.22.H22

7.1.57

H22.48.02.57

Trường Tiểu học Tân Trào

041.05.22.H22

7.1.58

H22.48.02.58

Trường PTDTBT Tiểu Thượng Sơn

Xã Thượng Sơn

ptdtbtththuongson.vx

042.05.22.H22

7.1.59

H22.48.02.59

Trường Tiểu học Trung Thành

xã Trung Thành

thtrungthanh.vx

043.05.22.H22

7.1.60

H22.48.02.60

Trường Tiểu học Việt Lâm

Thôn Chung Xã Việt Lâm

thvietlam.vx

045.05.22.H22

7.1.61

H22.48.02.61

Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Lao Chải

Xã Lao Chải

ththcslaochai.vx

075.05.22.H22

7.1.62

H22.48.02.62

Trường Tiểu học và THCS Thanh Đức

Thôn Nặm Tẳm, xã Thanh Đức

ththcsthanhduc.vx

077.05.22.H22

7.1.63

H22.48.02.63

Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Xín Chải

Xã Xín Chải

Ththcsxinchai.vx

076.05.22.H22

7.1.64

H22.48.02.64

Trường THCS Đạo Đức

Xã Đạo Đức

thcsdaoduc.vx

056.05.22.H22

7.1.65

H22.48.02.65

Trường THCS Kim Linh

Thôn Bản Lầu, xã Kim Linh

thcskimlinh.vx

057.05.22.H22

7.1.66

H22.48.02.66

Trường THCS Kim Thạch

Bản Khò, xã Kim Thạch

thcskimthach.vx

058.05.22.H22

7.1.67

H22.48.02.67

Trường THCS Lý Tự Trọng

Tổ 16 TT Vị Xuyên

thcslytutrong.vx

059.05.22.H22

7.1.68

H22.48.02.68

Trường THCS Ngọc Linh

Thôn Khuổi Vài xã Ngọc Linh

thcsngoclinh.vx

060.05.22.H22

7.1.69

H22.48.02.69

Trường THCS Ngọc Minh

Thôn Riềng, xã Ngọc Minh

thcsngocminh.vx

061.05.22.H22

7.1.70

H22.48.02.70

Trường THCS Phong Quang

Xã Phong Quang

Thcsphongquang.vx

062.05.22.H22

7.1.71

H22.48.02.71

Trường THCS Phú Linh

Thôn Nà Ác - Phú Linh

Thcsphulinh.vx

063.05.22.H22

7.1.72

H22.48.02.72

Trường THCS thị trấn Vị Xuyên

Tổ 6 TT Vị Xuyên

thcsttvixuyen.vx

064.05.22.H22

7.1.73

H22.48.02.73

Trường THCS thị trấn Việt Lâm

Tổ 9, thị trấn Việt Lâm

thcsttvietlam.vx

065.05.22.H22

7.1.74

H22.48.02.74

Trường PTDTBT THCS Thượng Sơn

Xã Thượng Sơn

ptdtbtththuongson.vx

066.05.22.H22

7.1.75

H22.48.02.75

Trường THCS Trung Thành

Xã Trung Thành

thcstrungthanh.vx

067.05.22.H22

7.1.76

H22.48.02.76

Trường THCS Việt Lâm

Thôn Chung, xã Việt Lâm

thcsvietlam.vx

068.05.22.H22

Mã chờ từ H22.48.02.77 đến H22.48.02.99

8

H22.51

UBND TP Hà Giang

000.00.23.H22

8.1

H22.51.02

Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Hà Giang tỉnh Hà Giang

000.05.23.H22

8.1.01

H22.51.02.01

Trường Mầm non Hoa Đào

Tổ 1, phường Quang Trung

001.05.23.H22

8.1.02

H22.51.02.02

Trường Mầm non Hoa Hồng

Tổ 3, phường Trần Phú

002.05.23.H22

8.1.03

H22.51.02.03

Trường Mầm non Hoa Lan

Tổ 1, phường Minh Khai

003.05.23.H22

8.1.04

H22.51.02.04

Trường Mầm non Hoa Lê

Tổ 15, phường Trần Phú

02192.218.999

004.05.23.H22

8.1.05

H22.51.02.05

Trường Mầm non Hoa Mai

Tổ 2, phường Ngọc Hà

005.05.23.H22

8.1.06

H22.51.02.06

Trường Mầm non Họa Mi

Tổ 17, phường Nguyễn Trãi

006.05.23.H22

8.1.07

H22.51.02.07

Trường Mầm non Hoa Sen

Tổ 6, phường Nguyễn Trãi

007.05.23.H22

8.1.08

H22.51.02.08

Trường Mầm non Hướng Dương

Tổ 2, phường Nguyễn Trãi

008.05.23.H22

8.1.09

H22.51.02.09

Trường Mầm non Ngọc Đường

Thôn Sơn Hà, xã Ngọc Đường

009.05.23.H22

8.1.10

H22.51.02.10

Trường Mầm non Phương Độ

Thôn Hạ Thành, xã Phương Độ

010.05.23.H22

8.1.11

H22.51.02.11

Trường Mầm non Phương Thanh

Thôn Mè Thượng xã Phương Thiện

011.05.23.H22

8.1.12

H22.51.02.12

Trường Mầm non Phương Thiện

Thôn Châng, xã Phương Thiện

012.05.23.H22

8.1.13

H22.51.02.13

Trường Mầm non Quang Trung

Tổ 7, phường Quang Trung

013.05.23.H22

8.1.14

H22.51.02.14

Trường Mầm non Sao Mai

Tổ 15, phường Minh Khai

014.05.23.H22

8.1.15

H22.51.02.15

Trường Mầm non Sơn Ca

Tổ 7, phường Ngọc Hà

015.05.23.H22

8.1.16

H22.51.02.16

Trường Tiểu học Hồng Quân

Tổ 1, phường Ngọc Hà

02193.882.389

016.05.23.H22

8.1.17

H22.51.02.17

Trường Tiểu học Kim Đồng

Tổ 01, phường Minh Khai

02196.559.855

017.05.23.H22

8.1.18

H22.51.02.18

Trường Tiểu học Lê Lợi

Tổ 4, phường Nguyễn Trãi

018.05.23.H22

8.1.19

H22.51.02.19

Trường Tiểu học Minh Khai

Tổ 15, phường Minh Khai

019.05.23.H22

8.1.20

H22.51.02.20

Trường Tiểu học Ngọc Đường

Thôn Sơn Hà, xã Ngọc Đường

020.05.23.H22

8.1.21

H22.51.02.21

Trường Tiểu học Nguyễn Huệ

Tổ 6, phường Quang Trung

02193.810.326

021.05.23.H22

8.1.22

H22.51.02.22

Trường Tiểu học Nguyễn Trãi

Tổ 17, phường Nguyễn Trãi

022.05.23.H22

8.1.23

H22.51.02.23

Trường Tiểu học Phương Độ

Thôn Hạ Thành, xã Phương Độ

023.05.23.H22

8.1.24

H22.51.02.24

Trường Tiểu học Phương Thiện

Thôn Châng, xã Phương Tiện

024.05.23.H22

8.1.25

H22.51.02.25

Trường Tiểu học Quang Trung

Tổ 4, phường Quang Trung

025.05.23.H22

8.1.26

H22.51.02.26

Trường Tiểu học Trần Phú

Tổ 04, phường Trần Phú

02193.866.816

026.05.23.H22

8.1.27

H22.51.02.27

Trường THCS Lê Lợi

Tổ 04, phường Nguyễn Trãi

028.05.23.H22

8.1.28

H22.51.02.28

Trường THCS Lê Quý Đôn

Thôn Lâm Đồng, xã Phương Thiện

thcslequydon-thanhpho.hagiang.edu.vn

029.05.23.H22

8.1.29

H22.51.02.29

Trường THCS Minh Khai

Tổ 11, phường Minh Khai

030.05.23.H22

8.1.30

H22.51.02.30

Trường THCS Ngọc Hà

Tổ 7, phường Ngọc Hà

02193.810.862

thcsngocha-tphườnghagiang.edu.vn

031.05.23.H22

8.1.31

H22.51.02.31

Trường THCS Phương Độ

Thôn Hạ Thành, xã Phương Độ

032.05.23.H22

8.1.32

H22.51.02.32

Trường THCS Phương Thiện

Thôn Lâm Đồng, xã Phương Thiện

033.05.23.H22

8.1.33

H22.51.02.33

Trường THCS Quang Trung

Tổ 7, phường Quang Trung

034.05.23.H22

8.1.34

H22.51.02.34

Trường THCS Yên Biên

Tổ 5, phường Trần Phú

02193.866.857

thcsyenbien-tphườnghagiang.edu.vn

035.05.23.H22

Mã chờ từ H22.51.02.35 đến H22.51.02.99

9

H22.41

UBND huyện Bắc Mê

000.00.18.H22

9.1

H22.41.02

Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Bắc Mê tỉnh Hà Giang

000.05.24.H22

9.1.01

H22.41.02.01

Trường PTDTBT THCS Yên Cường

Xã Yên Cường

032.05.24.H22

9.1.02

H22.41.02.02

Trường Mầm non Đường Âm

Xã Đường Âm

001.05.24.H22

9.1.03

H22.41.02.03

Trường Mầm non Đường Hồng

Xã Đường Hồng

002.05.24.H22

9.1.04

H22.41.02.04

Trường Mầm non Giáp Trung

Xã Giáp Trung

003.05.24.H22

9.1.05

H22.41.02.05

Trường Mầm non Hoa Hồng

Thị Trấn Yên Phú

004.05.24.H22

9.1.06

H22.41.02.06

Trường Mầm non Hoa Sen

Thị Trấn Yên Phú

005.05.24.H22

9.1.07

H22.41.02.07

Trường Mầm non Lạc Nông

Xã Lạc Nông

006.05.24.H22

9.1.08

H22.41.02.08

Trường Mầm non Minh Ngọc

Xã Minh Ngọc

007.05.24.H22

9.1.09

H22.41.02.09

Trường Mầm non Minh Sơn

Xã Minh Sơn

008.05.24.H22

9.1.10

H22.41.02.10

Trường Mầm non Phiêng Luông

Xã Phiêng Luông

009.05.24.H22

9.1.11

H22.41.02.11

Trường Mầm non Phú Nam

Xã Phú Nam

010.05.24.H22

9.1.12

H22.41.02.12

Trường Mầm non Yên Phú

Thị trấn Yên Phú

9.1.13

H22.41.02.13

Trường Mầm non Thượng Tân

Xã Thượng Tân

011.05.24.H22

9.1.14

H22.41.02.14

Trường Mầm non Yên Cường

Xã Yên Cường

013.05.24.H22

9.1.15

H22.41.02.15

Trường Mầm non Yên Định

Xã Yên Định

027.05.24.H22

9.1.16

H22.41.02.16

Trường Mầm non Yên Phong

Xã Yên Phong

028.05.24.H22

9.1.17

H22.41.02.17

Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Luông

Xã Phiêng Luông

029.05.24.H22

9.1.18

H22.41.02.18

Trường PTDTBT THCS Giáp Trung

Xã Giáp Trung

030.05.24.H22

9.1.19

H22.41.02.19

Trường PTDTBT THCS Minh Sơn

Xã Minh Sơn

9.1.20

H22.41.02.20

Trường PTDTNT Bắc Mê

033.05.24.H22

9.1.21

H22.41.02.21

Trường PTDTBT TH Đường Âm

Xã Đường Âm

016.05.24.H22

9.1.22

H22.41.02.22

Trường PTDTBT TH Đường Hồng

Xã Đường Hồng

017.05.24.H22

9.1.23

H22.41.02.23

Trường PTDTBT TH Giáp Trung

Xã Giáp Trung

018.05.24.H22

9.1.24

H22.41.02.24

Trường Tiểu học Lạc Nông

Xã Lạc Nông

019.05.24.H22

9.1.25

H22.41.02.25

Trường Tiểu học Minh Ngọc

Xã Minh Ngọc

020.05.24.H22

9.1.26

H22.41.02.26

Trường PTDTBT TH Minh Sơn

Xã Minh Sơn

021.05.24.H22

9.1.27

H22.41.02.27

Trường Tiểu học Phú Nam

Xã Phú Nam

022.05.24.H22

9.1.28

H22.41.02.28

Trường Tiểu học Yên Phú

Thị Trấn Yên Phú

023.05.24.H22

9.1.29

H22.41.02.29

Trường Tiểu học Trần Quốc Toản

Thị Trấn Yên Phú

024.05.24.H22

9.1.30

H22.41.02.30

Trường PTDTBT TH Yên Cường

Xã Yên Cường

9.1.31

H22.41.02.31

Trường Tiểu học Yên Định

Xã Yên Định

027.05.24.H22

9.1.32

H22.41.02.32

Trường PTDTBT TH Yên Phong

Xã Yên Phong

028.05.24.H22

9.1.33

H22.41.02.33

Trường PTDTBT TH&THCS Thượng Tân

Xã Thượng Tân

034.05.24.H22

9.1.34

H22.41.02.34

Trường PTDTBT THCS Đường Âm

Xã Đường Âm

035.05.24.H22

9.1.35

H22.41.02.35

Trường PTDTBT THCS Đường Hồng

Xã Đường Hồng

036.05.24.H22

9.1.36

H22.41.02.36

Trường PTDTBT THCS Lạc Nông

Xã Lạc Nông

037.05.24.H22

9.1.37

H22.41.02.37

Trường THCS Phú Nam

Xã Phú Nam

038.05.24.H22

9.1.38

H22.41.02.38

Trường THCS Yên Phú

Thị Trấn Yên Phú

039.05.24.H22

9.1.39

H22.41.02.39

Trường THCS Yên Định

Xã Yên Định

040.05.24.H22

9.1.40

H22.41.02.40

Trường THCS Yên Phong

Xã Yên Phong

041.05.24.H22

Mã chờ từ H22.41.02.41 đến H22.41.02.99

10

H22.46

UBND huyện Quản Bạ

000.00.25.H22

10.1

H22.46.02

Phòng giáo dục và Đào tạo huyện Quản Bạ tỉnh Hà Giang

000.05.25.H22

10.1.01

H22.46.02.01

Trường Mầm non Bát Đại Sơn

xã Bát Đại Sơn

001.05.25.H22

10.1.02

H22.46.02.02

Trường Mầm non Cán Tỷ

xã Cán Tỷ

002.05.25.H22

10.1.03

H22.46.02.03

Trường Mầm non Cao Mã Pờ

xã Cao Mã Pờ

003.05.25.H22

10.1.04

H22.46.02.04

Trường Mầm non Đông Hà

Xã Đông Hà

004.05.25.H22

10.1.05

H22.46.02.05

Trường Mầm non Lùng Tám

Xã Lùng Tám

005.05.25.H22

10.1.06

H22.46.02.06

Trường Mầm non Nghĩa Thuận

Xã Nghĩa Thuận

006.05.25.H22

10.1.07

H22.46.02.07

Trường Mầm non Quản Bạ

Xã Quản Bạ

007.05.25.H22

10.1.08

H22.46.02.08

Trường Mầm non Quyết Tiến

Xã Quyết Tiến

008.05.25.H22

10.1.09

H22.46.02.09

Trường Mầm non Tả Ván

Xã Tả Ván

009.05.25.H22

10.1.10

H22.46.02.10

Trường Mầm non Tam Sơn

TT Tam Sơn

010.05.25.H22

10.1.11

H22.46.02.11

Trường Mầm non Tùng Vài

Xã Tùng Vài

013.05.25.H22

10.1.12

H22.46.02.12

Trường Mầm non Thái An

Xã Thái An

011.05.25.H22

10.1.13

H22.46.02.13

Trường Mầm non Thanh Vân

Xã Thanh Vân

012.05.25.H22

10.1.14

H22.46.02.14

Trường PTDTBT Tiểu học Bát Đại Sơn

xã Bát Đại Sơn

014.05.25.H22

10.1.15

H22.46.02.15

Trường PTDTBT Tiểu học Lùng Tám

Xã Lùng Tám

016.05.25.H22

10.1.16

H22.46.02.16

Trường PTDTBT Tiểu học Nghĩa Thuận

Xã Nghĩa Thuận

017.05.25.H22

10.1.17

H22.46.02.17

Trường PTDTBT Tiểu học Quản Bạ

Xã Quản Bạ

018.05.25.H22

10.1.18

H22.46.02.18

Trường PTDTBT Tiểu học Tả Ván

Xã Tả Ván

019.05.25.H22

10.1.19

H22.46.02.19

Trường PTDTBT THCS Bát Đại Sơn

xã Bát Đại Sơn

027.05.25.H22

10.1.20

H22.46.02.20

Trường PTDTBT THCS Cán Tỷ

xã Cán Tỷ

028.05.25.H22

10.1.21

H22.46.02.21

Trường PTDTBT THCS Quản Bạ

Xã Quản Bạ

029.05.25.H22

10.1.22

H22.46.02.22

Trường PTDTBT THCS Tả Ván

Xã Tả Ván

030.05.25.H22

10.1.23

H22.46.02.23

Trường PTDTBT TH&THCS Thái An

Xã Thái An

031.05.25.H22

10.1.24

H22.46.02.24

Trường PTDTNT Quản Bạ

TT Tam Sơn

032.05.25.H22

10.1.25

H22.46.02.25

Trường PTDTBT Tiểu học Cán Tỷ

xã Cán Tỷ

021.05.25.H22

10.1.26

H22.46.02.26

Trường Tiểu học Đông Hà

Xã Đông Hà

022.05.25.H22

10.1.27

H22.46.02.27

Trường Tiểu học Quyết Tiến

Xã Quyết Tiến

023.05.25.H22

10.1.28

H22.46.02.28

Trường Tiểu học Tam Sơn

TT Tam Sơn

024.05.25.H22

10.1.29

H22.46.02.29

Trường Tiểu học Tùng Vài

Xã Tùng Vài

026.05.25.H22

10.1.30

H22.46.02.30

Trường Tiểu học Thanh Vân

Xã Thanh Vân

025.05.25.H22

10.1.31

H22.46.02.31

Trường PTDTBT TH&THCS Cao Mã Pờ

xã Cao Mã Pờ

033.05.25.H22

10.1.32

H22.46.02.32

Trường THCS Đông Hà

Xã Đông Hà

034.05.25.H22

10.1.33

H22.46.02.33

Trường PTDTBT THCS Lùng Tám

Xã Lùng Tám

035.05.25.H22

10.1.34

H22.46.02.34

Trường PTDTBT THCS Nghĩa Thuận

Xã Nghĩa Thuận

036.05.25.H22

10.1.35

H22.46.02.35

Trường PTDTBT THCS Quyết Tiến

Xã Quyết Tiến

037.05.25.H22

10.1.36

H22.46.02.36

Trường THCS Tam Sơn

TT Tam Sơn

038.05.25.H22

10.1.37

H22.46.02.37

Trường THCS Tùng Vài

Xã Tùng Vài

040.05.25.H22

10.1.38

H22.46.02.38

Trường THCS Thanh Vân

Xã Thanh Vân

039.05.25.H22

Mã chờ từ H22.46.02.39 đến H22.46.02.99

11

H22.50

UBND huyện Yên Minh

000.00.26.H22

11.1

H22.50.02

Phòng giáo dục và Đào tạo huyện Yên Minh tỉnh Hà Giang

000.05.26.H22

11.1.01

H22.50.02.01

Trường Mầm non Bạch Đích

Thôn Na Sàng 3, Xã Bạch Đích

001.05.26.H22

11.1.02

H22.50.02.02

Trường Mầm non Du Già

Thôn Cốc Pảng, Xã Du Già

003.05.26.H22

11.1.03

H22.50.02.03

Trường Mầm non Du Tiến

Thôn Phìn Tỷ A, Xã Du Tiến

004.05.26.H22

11.1.04

H22.50.02.04

Trường Mầm non Đông Minh

Thôn Bản Lò, Xã Đông Minh

002.05.26.H22

11.1.05

H22.50.02.05

Trường Mầm non Đường Thượng

Thôn Sảng Pả 1, Xã Đường Thượng

005.05.26.H22

11.1.06

H22.50.02.06

Trường Mầm non Hoa Hồng

Đường Lê Hồng Phong

006.05.26.H22

11.1.07

H22.50.02.07

Trường Mầm non Hữu Vinh

Thôn Nà Tậu, Xã Hữu Vinh

007.05.26.H22

11.1.08

H22.50.02.08

Trường Mầm non Lao Và Chải

Thôn Ngái Chải, Xã Lao Và Chải

008.05.26.H22

11.1.09

H22.50.02.09

Trường Mầm non Lũng Hồ

Thôn Lũng Hồ 3, Xã Lũng Hồ

009.05.26.H22

11.1.10

H22.50.02.10

Trường Mầm non Mậu Duệ

Thôn Cốc Cai, Xã Mậu Duệ

010.05.26.H22

11.1.11

H22.50.02.11

Trường Mầm non Mậu Long

Thôn Nà Đé, Xã Mậu Long

011.05.26.H22

11.1.12

H22.50.02.12

Trường Mầm non Na Khê

Thôn Lùng Búng, Xã Na Khê

012.05.26.H22

11.1.13

H22.50.02.13

Trường Mầm non Ngam La

Thôn Nậm Noong, Xã Ngam La

013.05.26.H22

11.1.14

H22.50.02.14

Trường Mầm non Ngọc Long

Thôn Bản Rắn, Xã Ngọc Long

014.05.26.H22

11.1.15

H22.50.02.15

Trường Mầm non Phú Lũng

Thôn Sủng Sử A, Xã Phú Lũng

015.05.26.H22

11.1.16

H22.50.02.16

Trường Mầm non Sủng Cháng

Thôn Sàng Súng, Xã Sủng Tráng

016.05.26.H22

11.1.17

H22.50.02.17

Trường Mầm non Sủng Thài

Thôn Hồng Ngài C, Xã Sủng Thài

017.05.26.H22

11.1.18

H22.50.02.18

Trường Mầm non Thắng Mố

Thôn Khán Trồ, Xã Thắng Mố

018.05.26.H22

11.1.19

H22.50.02.19

Trường PTDTBT Tiểu học Du Già

Thôn Cốc Pảng, Xã Du Già

019.05.26.H22

11.1.20

H22.50.02.20

Trường PTDTBT Tiểu học Lũng Hồ

Thôn Lũng Hồ 3, Xã Lũng Hồ

020.05.26.H22

11.1.21

H22.50.02.21

Trường PTDTBT Tiểu học Ngam La

Thôn Nậm Noong, Xã Ngam La

021.05.26.H22

11.1.22

H22.50.02.22

Trường PTDTBT Tiểu học Sủng Thài

Thôn Hồng Ngài C, Xã Sủng Thài

022.05.26.H22

11.1.23

H22.50.02.23

Trường PTDTBT Tiểu học Thắng Mố

Thôn Khán Trồ, Xã Thắng Mố

023.05.26.H22

11.1.24

H22.50.02.24

Trường PTDTBT THCS Du Già

Thôn Cốc Pảng, Xã Du Già

038.05.26.H22

11.1.25

H22.50.02.25

Trường PTDTBT THCS Du Tiến

Thôn Phìn Tỷ A, Xã Du Tiến

039.05.26.H22

11.1.26

H22.50.02.26

Trường PTDTBT THCS Lao và Chải

Thôn Chi Sang, Xã Lao Và Chải

040.05.26.H22

11.1.27

H22.50.02.27

Trường PTDTBT THCS Lũng Hồ

Thôn Lũng Hồ 3, Xã Lũng Hồ

041.05.26.H22

11.1.28

H22.50.02.28

Trường PTDTBT THCS Mậu Long

Thôn Lùng Búng, Xã Na Khê

042.05.26.H22

11.1.29

H22.50.02.29

Trường PTDTBT THCS Na Khê

Thôn Lùng Búng, Xã Na Khê

043.05.26.H22

11.1.30

H22.50.02.30

Trường PTDTBT THCS Ngam La

Thôn Nậm Noong, Xã Ngam La

044.05.26.H22

11.1.31

H22.50.02.31

Trường PTDTBT THCS Phú Lũng

Thôn Sủng Sử A, Xã Phú Lũng

045.05.26.H22

11.1.32

H22.50.02.32

Trường PTDTBT THCS Sủng Cháng

Thôn Cháng Lộ, Xã Sủng Tráng

046.05.26.H22

11.1.33

H22.50.02.33

Trường PTDTBT THCS Sủng Thài

Thôn Hồng Ngài C, Xã Sủng Thài

022.05.26.H22

11.1.34

H22.50.02.34

Trường PTDTBT THCS Thắng Mố

Thôn Khán Trồ, Xã Thắng Mố

023.05.26.H22

11.1.35

H22.50.02.35

Trường PTDTBT Tiểu học Bạch Đích

Thôn Cốc Bục, Xã Bạch Đích

024.05.26.H22

11.1.36

H22.50.02.36

Trường PTDTBT Tiểu học Du Tiến

Thôn Phìn Tỷ A, Xã Du Tiến

026.05.26.H22

11.1.37

H22.50.02.37

Trường PTDTBT Tiểu học Đường Thượng

Thôn Sảng Pả 1, Xã Đường Thượng

027.05.26.H22

11.1.38

H22.50.02.38

Trường PTDTBT Tiểu học Hữu Vinh

Thôn Nà Tậu, Xã Hữu Vinh

028.05.26.H22

11.1.39

H22.50.02.39

Trường Tiểu học Lao và Chải

Thôn Chi Sang, Xã Lao Và Chải

029.05.26.H22

11.1.40

H22.50.02.40

Trường PTDTBT Tiểu học Mậu Duệ A

Thôn Cốc Cai, Xã Mậu Duệ

030.05.26.H22

11.1.41

H22.50.02.41

Trường PTDTBT Tiểu học Mậu Duệ B

Thôn Ngàm Soọc, Xã Mậu Duệ

031.05.26.H22

11.1.42

H22.50.02.42

Trường PTDTBT Tiểu học Mậu Long

Thôn Hạt Đạt, Xã Mậu Long

032.05.26.H22

11.1.43

H22.50.02.43

Trường PTDTBT Tiểu học Na Khê

thôn lùng búng, Xã Na Khê

033.05.26.H22

11.1.44

H22.50.02.44

Trường PTDTBT Tiểu học Ngọc Long

Thôn Bản Rắn, Xã Ngọc Long

034.05.26.H22

11.1.45

H22.50.02.45

Trường PTDTBT Tiểu học Phú Lũng

Thôn B3, Xã Phú Lũng

035.05.26.H22

11.1.46

H22.50.02.46

Trường PTDTBT Tiểu học Sủng Cháng

Thôn Cháng Lộ, Xã Sủng Tráng

036.05.26.H22

11.1.47

H22.50.02.47

Trường Tiểu học Thị trấn

Đường Lê Quy Đôn

037.05.26.H22

11.1.48

H22.50.02.48

Trường THCS Bạch Đích

Thôn Cốc Pục, Xã Bạch Đích

049.05.26.H22

11.1.49

H22.50.02.49

Trường TH&THCS Đông Minh

Thôn Bản Lò, Xã Đông Minh

050.05.26.H22

11.1.50

H22.50.02.50

Trường PTDTBT THCS Đường Thượng

Thôn Sảng Pả 1, Xã Đường Thượng

051.05.26.H22

11.1.51

H22.50.02.51

Trường THCS Hữu Vinh

Thôn Nà Tậu, Xã Hữu Vinh

052.05.26.H22

11.1.52

H22.50.02.52

Trường PTDTBT THCS Mậu Duệ

Thôn Cốc Cai, Xã Mậu Duệ

053.05.26.H22

11.1.53

H22.50.02.53

Trường THCS Ngọc Long

Thôn Sủng Sử A, Xã Phú Lũng

054.05.26.H22

11.1.54

H22.50.02.54

Trường THCS thị trấn Yên Minh

Đường Lê Quy Đôn

055.05.26.H22

Mã chờ từ H22.50.02.55 đến H22.50.02.99

12

H22.43

UBND huyện Đồng Văn

000.00.27.H22

12.1

H22.43.02

Phòng giáo dục và Đào tạo huyện Đồng Văn tỉnh Hà Giang

000.05.27.H22

12.1.01

H22.43.02.01

Trường Mầm non Đồng Văn

Tổ 5, Thị trấn Đồng Văn

ptdung.dv

020.05.27.H22

12.1.02

H22.43.02.02

Trường Mầm non Hố Quáng Phìn

Chín Trù Ván, Hố Quáng Phìn

nthuyen.dv

001.05.27.H22

12.1.03

H22.43.02.03

Trường Mầm non Liên Cơ

Tổ 6, Thị trấn Đồng Văn

ttsang1.dv

002.05.27.H22

12.1.04

H22.43.02.04

Trường Mầm non Lũng Cú

Thèn Pả, Lũng Cú

ttbluong.dv

003.05.27.H22

12.1.05

H22.43.02.05

Trường Mầm non Lũng Phìn

Phố Lũng Phìn, xã Lũng Phìn

lthoa1.dv

004.05.27.H22

12.1.06

H22.43.02.06

Trường Mầm non Lũng Táo

Lũng Táo, xã Lũng Táo

htnhan.dv

005.05.27.H22

12.1.07

H22.43.02.07

Trường Mầm non Lũng Thầu

Tủng A, xã Lũng Thầu

tthien.dv

006.05.27.H22

12.1.08

H22.43.02.08

Trường Mầm non Ma Lé

Thôn Ma Lé, xã Má Lé

ltdao.dv

007.05.27.H22

12.1.09

H22.43.02.09

Trường Mầm non Phố Bảng

Khu Phố I, TT Phố Bảng

ctthuy.dv

008.05.27.H22

12.1.10

H22.43.02.10

Trường Mầm non Phố Cáo

Sủa Pả A, xã Phố Cáo

ttkhiet.dv

009.05.27.H22

12.1.11

H22.43.02.11

Trường Mầm non Phố Là

Chúng Chải, xã Phố Là

ttttam.dv

010.05.27.H22

12.1.12

H22.43.02.12

Trường Mầm non Sà Phìn

Thành Ma Tùng, xã Sà Phìn

011.05.27.H22

12.1.13

H22.43.02.13

Trường Mầm non Sảng Tủng

Sính Thầu xã Sảng Tủng

lthuyen.dv

012.05.27.H22

12.1.14

H22.43.02.14

Trường Mầm non Sính Lủng

Há Đề, xã Sính Lủng

dtthieu.dv

013.05.27.H22

12.1.15

H22.43.02.15

Trường Mầm non Sủng Là

Đoàn Kết, xã Sủng Là

ltkhac.dv

014.05.27.H22

12.1.16

H22.43.02.16

Trường Mầm non Sủng Trái

Há Sú, xã Sủng Trái

htdieu.dv

015.05.27.H22

12.1.17

H22.43.02.17

Trường Mầm non Tả Lủng

Há Sú, xã Tả Lủng

nttrang1.dv

016.05.27.H22

12.1.18

H22.43.02.18

Trường Mầm non Tả Phìn

Tả Phìn A, xã Tả Phìn

ttkhiet.dv

017.05.27.H22

12.1.19

H22.43.02.19

Trường Mầm non Thài Phìn Tủng

Sính Tủng Chứ, xã Thài Phìn Tủng

httam.dv

018.05.27.H22

12.1.20

H22.43.02.20

Trường Mầm non Vân Chải

Vần Chải A, Vần Chải

pbhan.dv

019.05.27.H22

12.1.21

H22.43.02.21

Trường PTDTBT TH và THCS Lũng Táo

Mò Só Tủng, xã Lũng Táo

nvthuan.dv

12.1.22

H22.43.02.22

Trường TH và THCS Sảng Tủng

Sính Thầu, xã Sảng Tủng

btmanh.dv

021.05.27.H22

12.1.23

H22.43.02.23

Trường PTDTBT TH và THCS Sính Lủng

Há Đề, xã Sính Lủng

nvlam1.dv

023.05.27.H22

12.1.24

H22.43.02.24

Trường PTDTBT TH và THCS Vần Chải

Vần Chải A, xã Vần Chải

vvphuc.dv

025.05.27.H22

12.1.25

H22.43.02.25

Trường PTDTBT Tiểu học Sủng Trái

Há Sú, xã Sủng Trái

mvduong1.dv

044.05.27.H22

12.1.26

H22.43.02.26

Trường PTDTBT Tiểu học Hố Quáng Phìn

Chín Chù Ván, xã Hố Quáng Phìn

pdson.dv

026.05.27.H22

12.1.27

H22.43.02.27

Trường PTDTBT Tiểu học Lũng Cú

Thèn Pả, xã Lũng Cú

dtthanh.dv

027.05.27.H22

12.1.28

H22.43.02.28

Trường PTDTBT Tiểu học Lũng Phìn

Cán Pẩy Hờ A, xã Lũng Phìn

bvtuan.dv

028.05.27.H22

12.1.29

H22.43.02.29

Trường PTDTBT Tiểu học Lũng Thầu

Tủng A, xã Lũng Thầu

vndoant.dv

029.05.27.H22

12.1.30

H22.43.02.30

Trường PTDTBT Tiểu học Ma Lé

Thôn Ma Lé, xãMa Lé

nvloi.dv

030.05.27.H22

12.1.31

H22.43.02.31

Trường PTDTBT Tiểu học Sủng Là

Đoàn Kết, xã Sủng Là

tdloi.dv

031.05.27.H22

12.1.32

H22.43.02.32

Trường PTDTBT TH và THCS Thài Phìn Tủng

Nhèo Lủng, xã Thài Phìn Tủng

dtthuc.dv

043.05.27.H22

12.1.33

H22.43.02.33

Trường PTDTBT TH và THCS Tả Lủng

Sà Lủng, xã Tả Lủng

lmtuan.dv

036.05.27.H22

12.1.34

H22.43.02.34

Trường PTDTBT TH và THCS Tả Phìn

Tả Phìn A, xã Tả Phìn

pxkhai.dv

037.05.27.H22

12.1.35

H22.43.02.35

Trường PTDTBT THCS Hố Quáng Phìn

Thôn Hố Quáng Phìn

ntthuan.dv

034.05.27.H22

12.1.36

H22.43.02.36

Trường PTDTBT THCS Lũng Cú

Lô Lô Chải xã Lũng Cú

pvtuan.dv

038.05.27.H22

12.1.37

H22.43.02.37

Trường PTDTBT THCS Lũng Thầu

Tủng A, xã Lũng Thầu

pvdung.dv

039.05.27.H22

12.1.38

H22.43.02.38

Trường PTDTBT THCS Ma Lé

Thôn Ma Lé, xã Ma Lé

dtlong.dv

040.05.27.H22

12.1.39

H22.43.02.39

Trường PTDTBT THCS Phố Là

Chúng Chải, xã Phố Là

dtkly.dv

041.05.27.H22

12.1.40

H22.43.02.40

Trường PTDTBT THCS Sủng Là

Đoàn kết, xã Sủng Là

ntcuc.dv

035.05.27.H22

12.1.41

H22.43.02.41

Trường PTDTBT THCS Sủng Trái

Há Sú, xã Sủng Trái

dhanh.dv

042.05.27.H22

12.1.42

H22.43.02.42

Trường PTDTBT TH và THCS Sà Phìn

Sà Phìn A, xã SÀ Phìn

lmhoat.dv

045.05.27.H22

12.1.43

H22.43.02.43

Trường Tiểu học Đồng Văn A

Tổ 5, Thị trấn Đồng Văn

nkdung.dv

052.05.27.H22

12.1.44

H22.43.02.44

Trường PTDTBT Tiểu học Đồng Văn B

Thôn Má Tìa, Thị trấn Đồng Văn

dvan.dv

053.05.27.H22

12.1.45

H22.43.02.45

Trường Tiểu học Phố Bảng

Khu Phố I, Thị trấn Phố Bảng

dxhung.dv

049.05.27.H22

12.1.46

H22.43.02.46

Trường Tiểu học Phố Cáo

Chúng Pả A, xã Phố Cáo

nthoan.dv

050.05.27.H22

12.1.47

H22.43.02.47

Trường PTDTBT Tiểu học Phố Là

Phố Là A, xã Phố Là

ndxuan.dv

051.05.27.H22

12.1.48

H22.43.02.48

Trường THCS Đồng Văn

Tổ 5, Thị trấn Đồng Văn

lqhien.dv

048.05.27.H22

12.1.49

H22.43.02.49

Trường PTDTBT Trung học cơ sở Lũng Phìn

Mao Sao Phìn, xã Lũng Phìn

ntnghia.dv

046.05.27.H22

12.1.50

H22.43.02.50

Trường THCS Phố Cáo

Chúng Pả A, xã Phố Cáo

dmquyet.dv

047.05.27.H22

12.1.51

H22.43.02.51

Trường PTDTNT Trung học cơ sở Đồng Văn

Tổ 7, Thị trấn Đồng Văn

02193.856.274

054.05.27.H22

12.1.52

H22.43.02.52

Trường PTDTNT Trung học cơ sở Phố Bảng

Khu Phố I, Thị trấn Phố Bảng

pxthuy.dv

055.05.27.H22

Mã chờ từ H22.43.02.53 đến H22.43.02.99

13

H22.45

UBND huyện Mèo Vạc

000.00.28.H22

13.1

H22.45.02

Phòng giáo dục và Đào tạo huyện Mèo Vạc tỉnh Hà Giang

000.05.28.H22

13.1.01

H22.45.02.01

Trường Mầm non Hoa Đào

Sảng Pả A thị trấn mèo Vạc

057.05.28.H22

13.1.02

H22.45.02.02

Trường Mầm non Hoa Lan

Tổ 4, thị trấn Mèo Vạc

001.05.28.H22

13.1.03

H22.45.02.03

Trường Mầm non xã Tát Ngà

Thôn Nà Trào, xã Tát Ngà

002.05.28.H22

13.1.04

H22.45.02.04

Trường Mầm non xã Cán Chu Phìn

Thôn Cho Do Xã Cán Chu Phìn

003.05.28.H22

13.1.05

H22.45.02.05

Trường Mầm non xã Giàng Chu Phìn

Thôn Hố Quáng Phìn, xã Giàng Chu Phìn

004.05.28.H22

13.1.06

H22.45.02.06

Trường Mầm non xã Khâu Vai

Thôn Lũng Lầu, xã Khâu Vai

005.05.28.H22

13.1.07

H22.45.02.07

Trường Mầm non xã Lũng Chinh

Thôn Sủng Lủ, xã Lũng Chinh

006.05.28.H22

13.1.08

H22.45.02.08

Trường Mầm non xã Lũng Pù

Thôn Sảng Chải A, xã Lũng Pù

007.05.28.H22

13.1.09

H22.45.02.09

Trường Mầm non xã Nậm Ban

Thôn Bản Ruộc, xã Nậm Ban

008.05.28.H22

13.1.10

H22.45.02.10

Trường Mầm non xã Niêm Sơn

Thôn Niêm Đồng, xã Niêm Sơn

009.05.28.H22

13.1.11

H22.45.02.11

Trường Mầm non xã Niêm Tòng

Thôn Pó Pi A, xã Niêm Tòng

010.05.28.H22

13.1.12

H22.45.02.12

Trường Mầm non xã Pả Vi

Thôn Pả Vi Hạ, xã Pả Vi

011.05.28.H22

13.1.13

H22.45.02.13

Trường Mầm non xã Pải Lủng

Thôn Pải Lủngxã Pải Lủng

012.05.28.H22

13.1.14

H22.45.02.14

Trường Mầm non xã Sơn Vĩ

Thôn Lũng Làn, xã Sơn Vĩ

013.05.28.H22

13.1.15

H22.45.02.15

Trường Mầm non xã Sủng Máng

Thôn Sủng Nhỉ B, xã Sủng Máng

014.05.28.H22

13.1.16

H22.45.02.16

Trường Mầm non xã Sủng Trà

Thôn Sủng Trà, xã Sủng Trà

015.05.28.H22

13.1.17

H22.45.02.17

Trường Mầm non xã Tả Lủng

thôn há chế, xã tả lủng

016.05.28.H22

13.1.18

H22.45.02.18

Trường Mầm non xã Thượng Phùng

Thôn Xà Phìn, xã Thượng Phùng

017.05.28.H22

13.1.19

H22.45.02.19

Trường Mầm non xã Xín Cái

Thôn Khai Hoang 2 xã Xín Cái

018.05.28.H22

13.1.20

H22.45.02.20

Trường PTDTBT Tiểu học Cán Chu Phìn

thôn Cho Do, xã Cán Chu Phìn

019.05.28.H22

13.1.21

H22.45.02.21

Trường PTDTBT Tiểu học Giàng Chu Phìn

Thôn Cá Ha, xã Giàng Chu Phìn

020.05.28.H22

13.1.22

H22.45.02.22

Trường PTDTBT Tiểu học Khâu Vai

Thion Lũng Lầu A, xã Khâu Vai.

021.05.28.H22

13.1.23

H22.45.02.23

Trường PTDTBT Tiểu học Nậm Ban

Thôn Bản Ruộc, xã Nậm Ban

022.05.28.H22

13.1.24

H22.45.02.24

Trường PTDTBT Tiểu học Niêm Sơn

Thôn Niêm Đồng xã Niêm Sơn

023.05.28.H22

13.1.25

H22.45.02.25

Trường PTDTBT Tiểu học Niêm Tòng

Thôn Pó Pi A xã Niêm Tòng

024.05.28.H22

13.1.26

H22.45.02.26

Trường PTDTBT TH&THCS Pải Lủng

Thôn Pải Lủng, Xã pải Lủng

13.1.27

H22.45.02.27

Trường PTDTBT Tiểu học Sơn Vĩ

Thôn Lũng Làn, xã Sơn Vĩ

026.05.28.H22

13.1.28

H22.45.02.28

Trường PTDTBT Tiểu học Tả Lủng

Thôn Há Chế xã Tả Lủng

027.05.28.H22

13.1.29

H22.45.02.29

Trường PTDTBT Tiểu học Tát Ngà

Thôn Nà Trào, xã Tát Ngà

028.05.28.H22

13.1.30

H22.45.02.30

Trường PTDTBT Tiểu học Thượng Phùng

Thôn Xà Phìn xã Thượng Phùng

029.05.28.H22

13.1.31

H22.45.02.31

Trường PTDTBT THCS Cán Chu Phìn

thôn Cho Do, xã Cán Chu Phìn

037.05.28.H22

13.1.32

H22.45.02.32

Trường THCS xã Giàng Chu Phìn

Thôn Đề Lảng, xã Giàng Chu Phìn

038.05.28.H22

13.1.33

H22.45.02.33

Trường PTDTBT THCS Khâu Vai

Thôn Khâu Vai, xã Khâu Vai

039.05.28.H22

13.1.34

H22.45.02.34

Trường PTDTBT THCS Lũng Chinh

Thôn Sèo Lùng Sán, xã Lũng Chinh

040.05.28.H22

13.1.35

H22.45.02.35

Trường PTDTBT THCS Nậm Ban

Thôn Bản Ruộc, xã Nậm Ban

041.05.28.H22

13.1.36

H22.45.02.36

Trường PTDTBT THCS Niêm Sơn

Thôn Niêm Đồng xã Niêm Sơn

042.05.28.H22

13.1.37

H22.45.02.37

Trường PTDTBT THCS Niêm Tòng

Thôn Pó Pi A xã Niêm Tòng

043.05.28.H22

13.1.38

H22.45.02.38

Trường PTDTBT THCS Pả Vi

Thôn Pả Vi hạ xã Pả Vi

044.05.28.H22

13.1.39

H22.45.02.39

Trường PTDTBT THCS Sơn Vĩ

Thôn Lũng Làn, xã Sơn Vĩ

045.05.28.H22

13.1.40

H22.45.02.40

Trường PTDTBT THCS Sủng Máng

Thôn Sủng Nhỉ B, xã Sủng Máng

046.05.28.H22

13.1.41

H22.45.02.41

Trường PTDTBT THCS Sủng Trà

Thôn Sủng Trà, xã Sủng Trà

047.05.28.H22

13.1.42

H22.45.02.42

Trường PTDTBT THCS Tát Ngà

Thôn Nà Trào, xã Tát Ngà

048.05.28.H22

13.1.43

H22.45.02.43

Trường PTDTBT THCS Thượng Phùng

Thôn Hầu Lùng Sán, xã Thượng

Phùng

049.05.28.H22

13.1.44

H22.45.02.44

Trường PTDTBT THCS Xín Cái

Thôn Lùng Vần Chải, xã Xín Cái

050.05.28.H22

13.1.45

H22.45.02.45

Trường PTDTNT Mèo Vạc

Tổ 2. Thị trấn Meo Vạc

051.05.28.H22

13.1.46

H22.45.02.46

Trường Tiểu học thị trấn Mèo Vạc

Tổ 3. Thị trấn Meo Vạc

030.05.28.H22

13.1.47

H22.45.02.47

Trường PTDTBT Tiểu học Lũng Chinh

Thôn Sủng Lủ, xã Lũng Chinh

031.05.28.H22

13.1.48

H22.45.02.48

Trường PTDTBT TH&THCS Lũng Pù

Thôn Sảng Chải A, xã Lũng Pù

13.1.49

H22.45.02.49

Trường Tiểu học xã Pả Vi

Thôn Pả Vi Hạ, xã Pả Vi

033.05.28.H22

13.1.50

H22.45.02.50

Trường PTDTBT Tiểu học Sủng Máng

Thôn Sủng Nhỉ B xã Sủng Máng

034.05.28.H22

13.1.51

H22.45.02.51

Trường PTDTBT Tiểu học Sủng Trà

Thôn Há Chế xã Sủng Trà

035.05.28.H22

13.1.52

H22.45.02.52

Trường PTDTBT Tiểu học Xín Cái

Thôn Xín Chải, xã Xín Cái

036.05.28.H22

13.1.53

H22.45.02.53

Trường PTDTBT THCS Tả Lủng

Thôn Há Chế, Xã Tả Lủng

055.05.28.H22

13.1.54

H22.45.02.54

Trường THCS Thị trấn Mèo Vạc

Tổ 5, Thị trấn Mèo Vạc

056.05.28.H22

Mã chờ từ H22.45.02.55 đến H22.45.02.99

14

H22.16

Sở Y Tế Hà Giang

000.00.16.H22

14.1

H22.16.65

Trung tâm y tế huyện Mèo Vạc

000.32.16.H22

14.1.01

H22.16.65.01

Trạm y tế Thị trấn Mèo Vạc

Thôn Sảng Pả B, thị trấn Mèo Vạc

14.1.02

H22.16.65.02

Trạm y tế xã Cán Chu Phìn

14.1.03

H22.16.65.03

Trạm y tế Xã Giàng Chu Phìn

Thôn Hố Quáng Phìn xã Giàng Chu

Phìn

14.1.04

H22.16.65.04

Trạm y tế xã Khâu Vai

Thôn Khâu Vai, xã Khâu Vai

14.1.05

H22.16.65.05

Trạm y tế xã Lũng Chinh

Thôn Sủng Lủ, xã Lũng Chinh

14.1.06

H22.16.65.06

Trạm y tế xã Lũng Pù

Thôn Sảng Chải A, xã Lũng Pù

14.1.07

H22.16.65.07

Trạm y tế xã Nậm Ban

Thôn Bản Ruộc-Xã Nậm Ban

14.1.08

H22.16.65.08

Trạm y tế xã Niêm Sơn

Xã Niêm Sơn

14.1.09

H22.16.65.09

Trạm y tế xã Niêm Tòng

14.1.10

H22.16.65.10

Trạm y tế xã Pả Vi

Thôn Pả Vi Hạ, xã Pả Vi

14.1.11

H22.16.65.11

Trạm y tế xã Pải Lủng

Thôn Pải Lủng, xã Pải Lủng

14.1.12

H22.16.65.12

Trạm y tế xã Sơn Vĩ

Thôn Lũng Làn, xã Sơn Vĩ

14.1.13

H22.16.65.13

Trạm y tế xã Sủng Máng

Thôn Sủng Nhỉ A, Xã Sủng Máng

14.1.14

H22.16.65.14

Trạm y tế xã Sủng Trà

Thôn Sủng Trà, xã Sủng Trà

14.1.15

H22.16.65.15

Trạm y tế xã Tả Lủng

Thôn Há Chế xã Tả Lủng

14.1.16

H22.16.65.16

Trạm y tế xã Tát Ngà

14.1.17

H22.16.65.17

Trạm y tế xã Thượng Phùng

Thôn Hầu Lùng Sán, xã Thượng

Phùng

14.1.18

H22.16.65.18

Phòng khám đa khoa Xín Cái

Xã Xín Cái

Mã chờ từ H22.16.65.19 đến H22.16.65.99

15

H22.16

Sở Y Tế Hà Giang

000.00.16.H22

15.1

H22.16.63

Trung tâm y tế huyện Đồng Văn

000.31.16.H22

15.1.01

H22.16.63.01

Trạm y tế thị trấn Đồng Văn

Thị trấn Đồng Văn

15.1.02

H22.16.63.02

Trạm y tế thị trấn Phó Bảng

Thị trấn Phố Bảng

15.1.03

H22.16.63.03

Trạm y tế xã Hố Quáng Phìn

Xã Hố Quáng Phìn

15.1.04

H22.16.63.04

Trạm y tế xã Lũng Cú

Xã Lũng Cú

15.1.05

H22.16.63.05

Trạm y tế xã Lũng Phìn

Xã Lũng Phìn

15.1.06

H22.16.63.06

Trạm y tế xã Lũng Táo

Xã Lũng Táo

15.1.07

H22.16.63.07

Trạm y tế xã Lũng Thầu

Xã Lũng Thầu

15.1.08

H22.16.63.08

Trạm y tế xã Ma Lé

Thôn Má Lé,Xã Ma Lé

15.1.09

H22.16.63.09

Trạm y tế xã Phố Cáo

Xã Phố Cáo

15.1.10

H22.16.63.10

Trạm y tế xã Phố Là

Xã Phố Là

15.1.11

H22.16.63.11

Trạm y tế xã Sà Phìn

Xã Sà Phìn

15.1.12

H22.16.63.12

Trạm y tế xã Sảng Tủng

Xã Sảng Tủng

15.1.13

H22.16.63.13

Trạm y tế xã Sính Lủng

Xã Sính Lủng

15.1.14

H22.16.63.14

Trạm y tế xã Sủng Là

Xã Sủng Là

15.1.15

H22.16.63.15

Trạm y tế xã Sủng Trái

Xã Sủng Trái

15.1.16

H22.16.63.16

Trạm y tế xã Tả Lủng

Xã Tả Lủng

15.1.17

H22.16.63.17

Trạm y tế xã Tả Phìn

Xã Tả Phìn

15.1.18

H22.16.63.18

Trạm y tế xã Thài Phìn Tủng

Xã Thài Phìn Tủng

15.1.19

H22.16.63.19

Trạm y tế xã Vần chải

Xã Vần Chải

Mã chờ từ H22.16.63.20 đến H22.16.63.99

16

H22.16

Sở Y Tế Hà Giang

000.00.16.H22

16.1

H22.16.70

Trung tâm y tế huyện Yên Minh

000.37.16.H22

16.1.01

H22.16.70.01

Trạm y tế Thị trấn Yên Minh

Tổ 5 thị trấn Yên Minh

16.1.02

H22.16.70.02

Trạm y tế xã Bạch Đích

Xã Bạch Đích, Yên Minh, Hà Giang

16.1.03

H22.16.70.03

Trạm y tế xã Du Già

Thôn Cốc Pảngxã Du Già

16.1.04

H22.16.70.04

Trạm y tế xã Du Tiến

Thôn Bản Lý, xã Du Tiến

16.1.05

H22.16.70.05

Trạm y tế xã Đông Minh

Thôn Bản Lò xã Đông Minh

16.1.06

H22.16.70.06

Trạm y tế xã Đường Thượng

Thôn Sảng Pả xã Đường Thượng

16.1.07

H22.16.70.07

Trạm y tế xã Hữu Vinh

Thôn Nà Tậu xã Hữu Vinh

16.1.08

H22.16.70.08

Trạm y tế xã Lao Và Chải

Thôn Ngán Chải xã Lao Và Chải

16.1.09

H22.16.70.09

Trạm y tế xã Lũng Hồ

Xã Lũng Hồ, Yên Minh, Hà Giang

16.1.10

H22.16.70.10

Trạm y tế xã Mậu Duệ

Xã Mậu Duệ, Yên Minh, Hà Giang

16.1.11

H22.16.70.11

Trạm y tế Xã Mậu Long

Thôn Hạt Đạt xã Mậu Long

16.1.12

H22.16.70.12

Trạm y tế Xã Na Khê

Thôn Lùng Búngxã Na Khê

16.1.13

H22.16.70.13

Trạm y tế xã Ngam La

Thôn xã, Nậm Noong, Ngam La

16.1.14

H22.16.70.14

Trạm y tế Xã Ngọc Long

Thôn Bản Rắn xã Ngọc Long

16.1.15

H22.16.70.15

Trạm y tế xã Phú Lũng

Thôn Sùng Sử A xã Phú Lũng

16.1.16

H22.16.70.16

Trạm y tế xã Sủng Cháng

Thôn Cháng Lộ xã Sủng Cháng

16.1.17

H22.16.70.17

Trạm y tế xã Sủng Thài

Thôn Hồng Ngài C xã Sủng Thài

16.1.18

H22.16.70.18

Trạm y tế xã Thắng Mố

Thôn Khán Trồ xã Thắng Mố

Mã chờ từ H22.16.70.19 đến H22.16.70.99

17

H22.16

Sở Y Tế Hà Giang

000.00.16.H22

17.1

H22.16.66

Trung tâm y tế huyện Quản Bạ

000.29.16.H22

17.1.01

H22.16.66.01

Trạm y tế Thị trấn Tam Sơn

Tổ 4, TT Tam Sơn

17.1.02

H22.16.66.02

Trạm y tế xã Bát Đại Sơn

Thôn Sán trồ, Xã Bát Đại Sơn

17.1.03

H22.16.66.03

Trạm y tế Xã Cán Tỷ

Thôn Đầu Cầu II, xã Cán Tỷ

17.1.04

H22.16.66.04

Trạm y tế xã Cao Mã Pờ

Thôn Cao Mã xã Cao Mã Pờ

17.1.05

H22.16.66.05

Trạm y tế xã Đông Hà

Thôn Thống Nhất - Đông Hà

17.1.06

H22.16.66.06

Trạm y tế xã Lùng Tám

Thôn Hợp Tiến - LùngTám

17.1.07

H22.16.66.07

Trạm y tế xã Nghĩa Thuận

Thôn Na Cho Cai, xã Nghĩa Thuận

17.1.08

H22.16.66.08

Trạm y tế xã Quản Bạ

Thôn Nà Vìn xã Quản Bạ- Quản Bạ

17.1.09

H22.16.66.09

Trạm y tế xã Quyết Tiến

Thôn Lùng Thàng xã Quyết Tiến

17.1.10

H22.16.66.10

Trạm y tế xã Tả Ván

Thôn lò suối tủng xã tả Ván

17.1.11

H22.16.66.11

Trạm y tế xã Tùng Vài

Thôn Suối Vui xã Tùng Vài

17.1.12

H22.16.66.12

Trạm y tế xã Thái An

Thôn Séo Lủng II, xã Thái An

17.1.13

H22.16.66.13

Trạm y tế xã Thanh Vân

Mã chờ từ H22.16.66.14 đến H22.16.66.99

18

H22.16

Sở Y Tế Hà Giang

000.00.16.H22

18.1

H22.16.61

Trung tâm y tế huyện Bắc Mê

000.33.16.H22

18.1.01

H22.16.61.01

Trạm y tế thị trấn Yên Phú

Thôn Pắc Mìa - TT Yên Phú

nthoa.syt

18.1.02

H22.16.61.02

Phòng khám đa khoa khu vực Đường Âm

Thôn Độc Lập xã Đường Âm

ptnga.syt

18.1.03

H22.16.61.03

Trạm y tế xã Đường Hồng

Thôn Nà Nưa II - Đường Hồng

plhuong.syt

18.1.04

H22.16.61.04

Trạm y tế xã Giáp Trung

Thôn Khâu Nhoà, xã Giáp Trung

dnlinh.syt

18.1.05

H22.16.61.05

Trạm y tế xã Lạc Nông

Thôn Bản Noong, Xã Lạc Nông

htnhung.syt

18.1.06

H22.16.61.06

Phòng khám đa khoa khu vực Minh Ngọc

Thôn Nà Lá xã Minh Ngọc

nvlinh.syt

18.1.07

H22.16.61.07

Trạm y tế xã Minh Sơn

Thôn Ngọc Trì - Minh Sơn

vtnhung.syt

18.1.08

H22.16.61.08

Trạm y tế xã Phiêng Luông

Thôn Phiêng Đáy - Phiêng Luông

ltluyen.syt

18.1.09

H22.16.61.09

Trạm y tế xã Phú Nam

Thôn Tắn Khâu - Phú Nam

ntphong.syt

18.1.10

H22.16.61.10

Trạm y tế xã Thượng Tân

Thôn Tả Luồng - Thượng Tân

cdthang.syt

18.1.11

H22.16.61.11

Trạm y tế xã Yên Cường

Thôn Bản Chung - Yên Cường

ttchuyen.syt

18.1.12

H22.16.61.12

Trạm y tế xã Yên Phong

Thôn Bản Tắn - Yên Phong

pdhuan.syt

18.1.13

H22.16.61.13

Trạm y tế xã Yên Định

Thôn Bản Loan, xã Yên Định

Mã chờ từ H22.16.61.14 đến H22.16.61.99

19

H22.16

Sở Y Tế Hà Giang

000.00.16.H22

19.1

H22.16.68

Trung tâm y tế huyện Vị Xuyên

000.34.16.H22

19.1.01

H22.16.68.01

Trạm y tế thị trấn Vị Xuyên

thôn Làng Vàng 2, thị trấn Vị Xuyên

tyt.ttvixuyen

02.42.11.H22

19.1.02

H22.16.68.02

Trạm y tế thị trấn Việt Lâm

Tổ 1, thị trấn Nông trường Việt Lâm

tyt.ttvietlam

03.42.11.H22

19.1.03

H22.16.68.03

Trạm y tế xã Bạch Ngọc

thôn Phai, Xã Bạch Ngọc

02193.830.003

tyt.xbachngoc

19.1.04

H22.16.68.04

Trạm y tế xã Cao Bồ

Thôn Thác Tăng, xã Cao Bồ

tyt.xcaobo

04.42.11.H22

19.1.05

H22.16.68.05

Trạm y tế xã Đạo Đức

Thôn Làng Cúng, xã Đạo Đức

tyt.xdaoduc

05.42.11.H22

19.1.06

H22.16.68.06

Trạm y tế xã Kim Linh

Thôn Bản Lầu, xã Kim Linh

tyt.xkimlinh

06.42.11.H22

19.1.07

H22.16.68.07

Trạm y tế xã Kim Thạch

Bản Thấu, xã Kim Thạch

07.42.11.H22

19.1.08

H22.16.68.08

Trạm y tế xã Lao Chải

Thôn Bản Phùng, xã Lao Chải

tyt.xlaochai

08.42.11.H22

19.1.09

H22.16.68.09

Trạm y tế xã Linh Hồ

Thôn Tát Hạ, xã Linh Hồ

tyt.xlinhho

09.42.11.H22

19.1.10

H22.16.68.10

Trạm y tế xã Minh Tân

Thôn Bắc Xum,Xã Minh Tân

tyt.xminhtan

10.42.11.H22

19.1.11

H22.16.68.11

Trạm y tế xã Ngọc Linh

Thôn Khuẩy Vài, xã Ngọc Linh

tyt.xngoclinh

11.42.11.H22

19.1.12

H22.16.68.12

Trạm y tế xã Ngọc Minh

Thôn Riềng, Xã Ngọc Minh

12.42.11.H22

19.1.13

H22.16.68.13

Trạm y tế xã Phong Quang

Thôn Lùng Càng, xã Phong Quang

13.42.11.H22

19.1.14

H22.16.68.14

Trạm y tế xã Phú Linh

Thôn Nà Ác, xã Phú Linh

tyt.xphulinh

14.42.11.H22

19.1.15

H22.16.68.15

Trạm y tế xã Phương Tiến

Thôn Nà Thài, xã Phương Tiến

15.42.11.H22

19.1.16

H22.16.68.16

Trạm y tế xã Quảng Ngần

Thôn Nặm Thín, xã Quảng Ngần

tyt.xquangngan

16.42.11.H22

19.1.17

H22.16.68.17

Trạm y tế xã Tùng Bá

Thôn Hồng Tiến, xã Tùng Bá

tyt.xtungba

22.42.11.H22

19.1.18

H22.16.68.18

Trạm y tế xã Thanh Đức

Thôn Nậm Lạn, xã Thanh Đức

tyt.xthanhduc

17.42.11.H22

19.1.19

H22.16.68.19

Trạm y tế xã Thanh Thủy

Thôn Giang Nam, xã Thanh Thủy

tyt.xthanhthuy

18.42.11.H22

19.1.20

H22.16.68.20

Trạm y tế xã Thuận Hoà

Thôn Mịch A, xã Thuận Hoà

19.42.11.H22

19.1.21

H22.16.68.21

Trạm y tế xã Thượng Sơn

Thôn Vằng Luông, xã Thượng Sơn

tyt.xthuongson

20.42.11.H22

19.1.22

H22.16.68.22

Trạm y tế xã Trung Thành

Thôn Trang, xã Trung Thành

21.42.11.H22

19.1.23

H22.16.68.23

Trạm y tế xã Việt Lâm

thôn Hát, xã Việt Lâm

tyt.xvietlam

23.42.11.H22

19.1.24

H22.16.68.24

Trạm y tế xã Xín Chải

Thôn Tả Ván, xã Xín Chải

tyt.xxinchai

24.42.11.H22

Mã chờ từ H22.16.68.25 đến H22.16.68.99

20

H22.16

Sở Y Tế Hà Giang

000.00.16.H22

20.1

H22.16.62

Trung tâm y tế huyện Bắc Quang

000.35.16.H22

20.1.01

H22.16.62.01

Trạm y tế Thị trấn Việt Quang

Thị trấn Việt Quang

tyt.ttvietquang

20.1.02

H22.16.62.02

Trạm y tế thị trấn Vĩnh Tuy

Thị trấn Vĩnh Tuy

tyt.xvinhtuy

20.1.03

H22.16.62.03

Trạm y tế Xã Bằng Hành

Xã Bằng Hành

tyt.xbanghanh

20.1.04

H22.16.62.04

Trạm y tế xã Đồng Tâm

Xã Đồng Tâm

tyt.xdongtam

20.1.05

H22.16.62.05

Trạm y tế Xã Đồng Tiến

Xã Đồng Tiến

tyt.xdongtien

20.1.06

H22.16.62.06

Trạm y tế Xã Đông Thành

Xã Đông Thành

tyt.xdongthanh

20.1.07

H22.16.62.07

Trạm y tế xã Đồng Yên

Xã Đồng Yên

20.1.08

H22.16.62.08

Trạm y tế Xã Đức Xuân

Xã Đức Xuân

tyt.xducxuan

20.1.09

H22.16.62.09

Trạm y tế xã Hùng An

Xã Hùng An

tyt.xhungan

20.1.10

H22.16.62.10

Trạm y tế xã Hữu Sản

Xã Hữu Sản

tyt.xhuusan

20.1.11

H22.16.62.11

Trạm y tế xã Kim Ngọc

Xã Kim Ngọc

tyt.xkimngoc

20.1.12

H22.16.62.12

Trạm y tế xã Liên Hiệp

Xã Liên Hiệp

20.1.13

H22.16.62.13

Trạm y tế Xã Quang Minh

Xã Quang Minh

tyt.xquangminh

20.1.14

H22.16.62.14

Trạm y tế Xã Tân lập

Xã Tân Lập

tyt.xtanlap

20.1.15

H22.16.62.15

Trạm y tế Xã Tân Quang

Xã Tân Quang

tyt.xtanquang

20.1.16

H22.16.62.16

Trạm y tế Xã Tân Thành

Xã Tân Thành

tyt.xtanthanh

20.1.17

H22.16.62.17

Trạm y tế Xã Tiên Kiều

Xã Tiên Kiều

tyt.xtienkieu

20.1.18

H22.16.62.18

Trạm y tế Xã Thượng Bình

Xã Thượng Bình

tyt.xthuongbinh

20.1.19

H22.16.62.19

Trạm y tế Xã Việt Hồng

Xã Việt Hồng

tyt.xviethong

20.1.20

H22.16.62.20

Trạm y tế Xã Việt Vinh

Xã Việt Vinh

tyt.xvietvinh

20.1.21

H22.16.62.21

Trạm y tế Xã Vĩnh Hảo

Xã Vĩnh Hảo

tyt.xvinhhao

20.1.22

H22.16.62.22

Trạm y tế xã Vĩnh Phúc

Xã Vĩnh Phúc

tyt.xvinhphuc

20.1.23

H22.16.62.23

Trạm Y tế xã Vô Điếm

Xã Vô Điếm

tyt.xvodiem

Mã chờ từ H22.16.62.24 đến H22.16.62.99

21

H22.16

Sở Y Tế Hà Giang

000.00.16.H22

21.1

H22.16.67

Trung tâm y tế huyện Quang Bình

000.38.16.H22

21.1.01

H22.16.67.01

Trạm y tế thị trấn Yên Bình

Tổ 5, thị trấn Yên Bình

tyt.ttyenbinh

21.1.02

H22.16.67.02

Trạm y tế xã Bản Rịa

Thôn Bản Rịa, xã Bản Rịa

tyt.xrandia

21.1.03

H22.16.67.03

Trạm y tế xã Bằng Lang

Thôn Trung, xã Bằng Lang

tyt.xbanglang

21.1.04

H22.16.67.04

Trạm y tế xã Hương Sơn

Thôn Sơn Thành, xã Hương Sơn

tyt.xhuongson

21.1.05

H22.16.67.05

Trạm y tế xã Nà Khương

Thôn Khản Nhờ, xã Nà Khương

tyt.xnakhuong

21.1.06

H22.16.67.06

Trạm y tế xã Tân Bắc

Thôn Nặm O, xã Tân Bắc

tyt.xtanbac

21.1.07

H22.16.67.07

Trạm y tế xã Tân Nam

Thôn Nà Đát, xã Tân Nam

tyt.xtannam

21.1.08

H22.16.67.08

Trạm y tế xã Tân Trịnh

Thôn Nà Đát, xã Tân Nam

tyt.xtantrinh

21.1.09

H22.16.67.09

Trạm y tế xã Tiên Nguyên

Thôn Tân Tiến, xã Tiên Nguyên

tyt.xtiennguyen

21.1.10

H22.16.67.10

Trạm y tế xã Tiên Yên

Thôn Yên Chung, xã Tiên Yên

tyt.xtienyen

21.1.11

H22.16.67.11

Trạm y tế xã Vĩ Thượng

Thôn Trung, xã Vĩ Thượng

tyt.xvithuong

21.1.12

H22.16.67.12

Trạm y tế xã Xuân Giang

Thôn Chang, Xã Xuân Giang

21.1.13

H22.16.67.13

Trạm y tế xã Xuân Minh

Thôn Minh Sơn, xã Xuân Minh

tyt.xxuanminh

21.1.14

H22.16.67.14

Trạm y tế xã Yên Hà

Thôn Tân Chàng, xã Yên Hà

tyt.xyenha

21.1.15

H22.16.67.15

Trạm y tế xã Yên Thành

Thôn Yên Lập, xã Yên Thành

tyt.xyenthanh

Mã chờ từ H22.16.67.16 đến H22.16.67.99

22

H22.16

Sở Y Tế Hà Giang

000.00.16.H22

22.1

H22.16.69

Trung tâm y tế huyện Xín Mần

22.1.01

H22.16.69.01

Trạm y tế xã Xín Mần

Thôn Xín Mần xã Xín Mần

22.1.02

H22.16.69.02

Trạm y tế Thị trấn Cốc Pài

Thôn Vũ Khí - Thị trấn Cốc Pài

22.1.03

H22.16.69.03

Trạm y tế xã Bản Díu

Thôn Ngam Lin, xã Bản Díu

22.1.04

H22.16.69.04

Trạm y tế xã Bản Ngò

Thôn Táo Thượng, xã Bản Ngò

22.1.05

H22.16.69.05

Trạm y tế xã Cốc Rế

Thôn Lùng Vai xã Cốc Rế

22.1.06

H22.16.69.06

Trạm y tế xã Chế Là

Thôn Cốc Cộ, xã Chế Là

22.1.07

H22.16.69.07

Trạm y tế xã Chí Cà

Thôn Chí Cà Thượng xã Chí Cà

02196.275.700

22.1.08

H22.16.69.08

Trạm y tế xã Khuôn Lùng

thôn Làng Thượng, xã Khuôn Lùng

22.1.09

H22.16.69.09

Trạm y tế xã Nà Chì

22.1.10

H22.16.69.10

Trạm y tế xã Nàn Ma

Thôn Lùng Sán, Nàn Ma, Xín Mần

22.1.11

H22.16.69.11

Trạm y tế xã Nàn Sỉn

Thôn Chúng Chải, xã Nàn Xỉn

22.1.12

H22.16.69.12

Trạm y tế xã Nấm Dẩn

Thôn Tân Sơn xã Nấm Dẩn

22.1.13

H22.16.69.13

Trạm y tế xã Pà Vầy Sủ

Thôn Thèn Ván, Pà Vầy Sủ, Xín Mần

22.1.14

H22.16.69.14

Trạm y tế Xã Quảng Nguyên

Thôn quảng ha, xã Quảng Nguyên

22.1.15

H22.16.69.15

Trạm y tế xã Tả Nhìu

Thôn Lủng Mở, xã Tả Nhìu

22.1.16

H22.16.69.16

Trạm y tế xã Thèn Phàng

22.1.17

H22.16.69.17

Trạm y tế xã Thu Tà

Thôn Tỷ Phàng, Xã Thu Tà

22.1.18

H22.16.69.18

Trạm y tế xã Trung Thịnh

Thôn Đông Chứ, Xã Trung Thịnh

Mã chờ từ H22.16.69.19 đến H22.16.69.99

23

H22.16

Sở Y Tế Hà Giang

000.00.16.H22

23.1

H22.16.64

Trung tâm y tế huyện Hoàng Su Phì

000.36.16.H22

23.1.01

H22.16.64.01

Trạm y tế TT Vinh Quang

Tổ 2, thị trấn Vinh Quang

tyt.ttvinhquang

23.1.02

H22.16.64.02

Trạm y tế xã Bản Luốc

Thôn Bành Văn 2

tyt.xbanluoc

23.1.03

H22.16.64.03

Trạm y tế xã Bản Máy

Thôn Bản Máy

tyt.xbanmay

23.1.04

H22.16.64.04

Trạm y tế xã Bản Nhùng

Thôn Na Nhung

tyt.xbannhung

23.1.05

H22.16.64.05

Trạm y tế xã Bản Phùng

Thôn Tô Meo

tyt.xbanphung

23.1.06

H22.16.64.06

Trạm y tế xã Chiến Phố

Thôn Chiến Phố Thượng

pkdk.xchienpho

23.1.07

H22.16.64.07

Trạm y tế xã Đản Ván

Thôn Lủng Nàng

tyt.xdanvan

23.1.08

H22.16.64.08

Trạm y tế xã Hồ Thầu

Thôn Tân Minh

tyt.xhothau

23.1.09

H22.16.64.09

Trạm y tế xã Nam Sơn

Thôn 1 Lê Hồng Phong

tyt.xnamson

23.1.10

H22.16.64.10

Trạm y tế xã Nàng Đôn

Thôn Cóc Be

tyt.xnangdon

23.1.11

H22.16.64.11

Trạm y tế xã Nậm Dịch

Thôn 10 Khu Phố

pkdk.xnamdich

23.1.12

H22.16.64.12

Trạm y tế xã Nậm Khoà

Thôn Vinh Quang

tyt.xnamkhoa

23.1.13

H22.16.64.13

Trạm y tế xã Nậm Ty

Thôn Nậm Ty

tyt.xnamty

23.1.14

H22.16.64.14

Trạm y tế xã Ngàm Đăng Vài

Thôn Thiêng Khum Thượng

tyt.xngamdangvai

23.1.15

H22.16.64.15

Trạm y tế xã Pố Lồ

Thôn Cóc Có

tyt.xpolo

23.1.16

H22.16.64.16

Trạm y tế xã Pờ Ly Ngài

Thôn Chàng Chảy

tyt.xpolyngai

23.1.17

H22.16.64.17

Trạm y tế xã Sán Sả Hồ

Thôn Hạ A

tyt.xsansaho

23.1.18

H22.16.64.18

Trạm y tế xã Tả Sử Choóng

Thôn Hóa Chéo Phìn

tyt.xtasungchoong

23.1.19

H22.16.64.19

Trạm y tế xã Tân Tiến

Thôn Bản Qua 2

tyt.xtantien

23.1.20

H22.16.64.20

Trạm y tế xã Tụ Nhân

Thôn Bản Cậy

tyt.xtunhan

23.1.21

H22.16.64.21

Trạm y tế xã Túng Sán

Thôn 3 Khu Trú Sán

tyt.xtungsan

23.1.22

H22.16.64.22

Trạm y tế xã Thàng Tín

Thôn Tả Chải

tyt.xthangtin

23.1.23

H22.16.64.23

Trạm y tế xã Thèn Chu Phìn

Thôn Nậm Dế

tyt.xthenchuphin

23.1.24

H22.16.64.24

Trạm y tế xã Thông Nguyên

Thôn Khu Chợ

pkdk.xthongnguyen

Mã chờ từ H22.16.64.25 đến H22.16.64.99

24

H22.16

Sở Y Tế Hà Giang

000.00.16.H22

24.1

H22.16.71

Trung tâm Y tế Thành phố Hà Giang

000.27.16.H22

24.1.01

H22.16.71.01

Trạm y tế Phường Minh Khai

Tổ 18, phường Minh Khai

tyt.pminhkhai

24.1.02

H22.16.71.02

Trạm y tế Phường Ngọc Hà

Tổ 7, phường Ngọc Hà

tyt.pngocha

24.1.03

H22.16.71.03

Trạm y tế Phường Nguyễn Trãi

Tổ 6, phường Nguyễn Trãi

tyt.pnguyentrai

24.1.04

H22.16.71.04

Trạm y tế Phường Quang Trung

Tổ 6, phường Quang Trung

tyt.pquangtrung

24.1.05

H22.16.71.05

Trạm y tế Phường Trần Phú

Tổ 4, phường Trần Phú

tyt.ptranphu

24.1.06

H22.16.71.06

Trạm y tế Xã Ngọc Đường

Thôn Sơn Hà, xã Ngọc Đường

tyt.xngocduong

24.1.07

H22.16.71.07

Trạm y tế Xã Phương Độ

Thôn Tha, xã Phương Độ

tyt.xphuongdo

24.1.08

H22.16.71.08

Trạm y tế Xã Phương Thiện

Thôn Châng, xã Phương Thiện

tyt.xphuongthien

Mã chờ từ H22.16.71.09 đến H22.16.71.99

25

H22.16

Sở Y Tế Hà Giang

000.00.16.H22

25.1

H22.16.02

Chi cục Dân số - KHHGĐ

000.02.16.H22

25.1.01

H22.16.02.01

Trung Tâm Dân Số - KHHGĐ huyện Bắc Mê

Tổ 1 - TT Yên Phú

02193.389.165

25.1.02

H22.16.02.02

Trung Tâm Dân Số - KHHGĐ Huyện Bắc Quang

Tổ 3 Thị Trấn Việt Quang

02193.821.490

25.1.03

H22.16.02.03

Trung Tâm Dân Số - KHHGĐ huyện Đồng Văn

Tổ 7 Thị trấn Đồng Văn

02193.856.196

25.1.04

H22.16.02.04

Trung Tâm Dân Số - KHHGĐ huyện Hoàng Su Phì

Tổ 5 thị trấn Vinh Quang

02193.831.185

25.1.05

H22.16.02.05

Trung Tâm Dân Số - KHHGĐ huyện Mèo Vạc

Tổ 5 Thị trấn Mèo Vạc

ttds.mv

25.1.06

H22.16.02.06

Trung Tâm Dân Số - KHHGĐ huyện Quản Bạ

Tổ 4 Thị trấn Tam sơn

25.1.07

H22.16.02.07

Trung Tâm Dân Số - KHHGĐ Huyện Quang Bình

Tổ 5 Thị trấn Yên Bình

02193.820.028

25.1.08

H22.16.02.08

Trung Tâm Dân Số - KHHGĐ huyện Vị xuyên

Tổ 4 Thị Trấn Vị Xuyên

25.1.09

H22.16.02.09

Trung Tâm Dân Số - KHHGĐ huyện Xín Mần

Tổ 4 Thị trấn Cốc Pài

02193.836.444

25.1.10

H22.16.02.10

Trung Tâm Dân Số - KHHGĐ huyện Yên Minh

Tổ 6 thị trấn Yên Minh

ttds.ym

25.1.11

H22.16.02.11

Trung Tâm Dân Số - KHHGĐ Thành phố Hà Giang

Mã chờ từ H22.16.02.12 đến H22.16.02.99

26

H22.11

Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Hà Giang

000.00.06.H22

26.1

H22.11.04

Văn phòng đăng ký đất đai

000.02.06.H22

26.1.01

H22.11.04.01

Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai huyện Bắc Mê

Thị trấn Yên Phú

vpdkbm.stnmt

26.1.02

H22.11.04.02

Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai huyện Bắc Quang

Thị trấn Việt Quang

vpdkbq.stnmt

26.1.03

H22.11.04.03

Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai huyện Đồng Văn

Thị trấn Đồng Văn

vpdkdv.stnmt

000.18.27.H22

26.1.04

H22.11.04.04

Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai huyện Hoàng Su Phì

Thị trấn Vinh Quang

vpdkhsphườngstnmt

26.1.05

H22.11.04.05

Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai huyện Mèo Vạc

Thị trấn Mèo Vạc

vpdkmv.stnmt

26.1.06

H22.11.04.06

Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai huyện Quản Bạ

Thị trấn Tam Sơn

vpdkqba.stnmt

26.1.07

H22.11.04.07

Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai huyện Quang Bình

Tổ 3, Thị trấn Yên Bình

vpdkqbinh.stnmt

26.1.08

H22.11.04.08

Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai huyện Vị Xuyên

Thị trấn Vị Xuyên

vpdkvx.stnmt

000.18.22.H22

26.1.09

H22.11.04.09

Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai huyện Xín Mần

Thị trấn Cốc Pài

vpdkxm.stnmt

26.1.10

H22.11.04.10

Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai huyện Yên Minh

Thị trấn Yên Minh

vpdkym.stnmt

26.1.11

H22.11.04.11

Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai huyện thành phố Hà

Giang

Phường Trần Phú

vpdktphườngstnmt

000.18.23.H22

Mã chờ từ H22.11.04.12 đến H22.11.04.99

27

H22.06

Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Hà Giang

000.00.08.H22

27.1

H22.06.01

Chi cục Tiêu chuẩn - Đo lường - Chất lượng

000.01.08.H22

27.1.1

H22.06.01.01

Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn - Đo lường - Chất lượng

Số 97, đường Lê Quý Đôn

02193.864.229

ttkttcdlcl.skhcn

000.02.08.H22

Mã chờ từ H22.06.01.02 đến H22.06.01.99


Ghi chú: địa chỉ email đã được lược bỏ phần cố định "@hagiang.gov.vn"

Tổng quan văn bản

Số ký hiệu1783/QĐ-UBND
Ngày ban hành14/10/2022
Loại văn bảnQuyết định
Ngày có hiệu lực14/10/2022
Nguồn thu thậpCơ sở dữ liệu
Ngày đăng công báo---
Cơ quan ban hành / Người kýUBND tỉnh Tuyên Quang / Trần Đức Quý
Phạm viHà Giang
Trích yếu2022 mã định danh các cơ quan đơn vị Hà Giang
Tình trạng hiệu lựcCòn hiệu lực

Chưa có thông tin lược đồ

Văn bản này hiện chưa được cập nhật dữ liệu về lược đồ liên quan.