Quay lại

Quyết định 1903/QĐ-BYT về Kế hoạch thuốc kháng HIV (ARV) trong Chương trình điều trị HIV/AIDS năm 2021 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành

BỘ Y TẾ
-------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------

Số: 1903/QĐ-BYT

Hà Nội, ngày 19 tháng 04 năm 2021

QUYẾT ĐỊNH

VỀ VIỆC BAN HÀNH KẾ HOẠCH THUỐC KHÁNG HIV (ARV) TRONG CHƯƠNG TRÌNH ĐIỀU TRỊ HIV/AIDS NĂM 2021

Căn cứ Luật số 64/2006/QH11 Luật phòng, chống vi rút gây ra Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người (HIV/AIDS) và Luật số 71/2020/QH14 ngày 16 tháng 11 năm 2020 về Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng, chống nhiễm vi rút gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người (HIV/AIDS) số 64/2006/QH11;

Căn cứ Nghị định số 75/2017/NĐ-CP ngày 20 tháng 6 năm 2017 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế;

Căn cứ Quyết định số 2188/QĐ-TTg ngày 15 tháng 11 năm 2016 của Thủ tướng Chính phủ quy định việc thanh toán thuốc kháng vi rút HIV được mua sắm tập trung cấp quốc gia sử dụng nguồn quỹ khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế và hỗ trợ người sử dụng thuốc kháng vi rút HIV;

Căn cứ Thông tư số 22/2020/TT-BYT ngày 02 tháng 12 năm 2020 của Bộ Y tế quy định về quản lý thuốc kháng HIV được mua sắm tập trung cấp quốc gia sử dụng nguồn quỹ khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế và hỗ trợ chi phí cùng chi trả đối với thuốc kháng HIV cho người nhiễm HIV có thẻ bảo hiểm y tế;

Căn cứ Thông tư số 28/2018/TT-BYT ngày 26 tháng 10 năm 2018 của Bộ Y tế quy định về quản lý điều trị người nhiễm HIV, người phơi nhiễm với HIV tại các cơ sở y tế;

Căn cứ Quyết định số 5302/QĐ-BYT ngày 21/12/2020 về việc phê duyệt Kế hoạch hoạt động và kinh phí năm 2021 của Dự án “Quỹ toàn cầu phòng, chống HIV/AIDS giai đoạn 2021-2023” do Quỹ toàn cầu phòng, chống AIDS, Lao và Sốt rét (QTC) tài trợ;

Căn cứ Quyết định số 402/QĐ-BYT ngày 20/01/2021 về việc phê duyệt Kế hoạch hoạt động và kinh phí năm 2021 của Dự án Phòng, chống HIV/AIDS năm 2021;

Căn cứ Công văn số 1521/VPCP-KGVX ngày 09/3/2021 về việc sử dụng thuốc ARV mua từ nguồn Chương trình mục tiêu Y tế - Dân số giai đoạn 2016 - 2020 điều trị người nhiễm HIV trong năm 2021;

Xét đề nghị của Cục trưởng Cục Phòng, chống HIV/AIDS.

QUYẾT ĐỊNH:

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này “Kế hoạch thuốc kháng HIV (ARV) trong chương trình điều trị HIV/AIDS năm 2021”.

Điều 2. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký, ban hành.

Điều 3. Các ông, bà: Chánh văn phòng Bộ, Cục trưởng Cục Phòng, chống HIV/AIDS, Giám đốc Sở Y tế tỉnh/thành phố và Thủ trưởng các đơn vị liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyệt định này./.


Nơi nhận:
- Như điều 3;
- Đồng chí Bộ trưởng (để báo cáo);
- Các đồng chí Thứ trưởng;
- Vụ Kế hoạch - Tài chính;
- Lưu: VT, AIDS

KT. BỘ TRƯỞNG
THỨ TRƯỞNG




Đỗ Xuân Tuyên

KẾ HOẠCH

THUỐC KHÁNG HIV (ARV) TRONG CHƯƠNG TRÌNH ĐIỀU TRỊ HIV/AIDS NĂM 2021
(Kèm theo Quyết định số ……./BYT-AIDS ngày tháng … năm 2021 của Bộ Y tế)

I. MỤC TIÊU

Cung cấp đủ, liên tục thuốc kháng HIV (ARV) điều trị cho 162.000 người nhiễm HIV vào cuối năm 2021.

II. NGUỒN CUNG ỨNG THUỐC, TIÊU CHUẨN SỬ DỤNG VÀ DANH MỤC PHÁC ĐỒ THUỐC ARV

1. Nguồn cung ứng thuốc:

- Do Quỹ Bảo hiểm y tế (BHYT) chi trả.

- Do Quỹ toàn cầu cầu phòng, chống AIDS, Lao và sốt rét (Quỹ toàn cầu) viện trợ.

- Nguồn Chương trình Mục tiêu Y tế - Dân số giai đoạn 2016 -2020 (CTMTYTDS) và ngân sách nhà nước năm 2021 (gọi chung là nguồn ngân sách nhà nước - NSNN).

2. Tiêu chuẩn sử dụng thuốc:

2.1. Do Quỹ Bảo hiểm y tế chi trả

Là người nhiễm HIV đáp ứng các tiêu chuẩn sau:

- Từ đủ 10 tuổi trở lên, có thẻ BHYT còn giá trị sử dụng;

- Khám chữa bệnh tại các cơ sở y tế đủ điều kiện khám chữa bệnh BHYT cho người nhiễm HIV.

2.1. Nguồn Quỹ toàn cầu

- Trẻ em điều trị thuốc ARV dạng dùng trẻ em trên toàn quốc.

- Người nhiễm HIV đang điều trị thuốc ARV tại các cơ sở do Quỹ toàn cầu viện trợ thuộc 32 tỉnh/thành phố.

- Người lớn điều trị thuốc ARV các phác đồ không do Quỹ BHYT và ngân sách nhà nước cung cấp trên toàn quốc.

2.3. Nguồn ngân sách nhà nước:

a) Từ tháng 1 đến 30/6/2021:

Là người nhiễm HIV điều trị thuốc ARV thuộc một trong các tiêu chí sau:

- Người bị phơi nhiễm với HIV, bị nhiễm HIV do tai nạn rủi ro nghề nghiệp;

- Người bị nhiễm HIV do rủi ro của kỹ thuật y tế;

- Phụ nữ mang thai nhiễm HIV;

- Phụ nữ mang thai và trẻ em có chỉ định điều trị dự phòng lây truyền HIV từ mẹ sang con;

- Những người khác nhiễm HIV

b) Từ tháng 1/7/2021:

- Người bị phơi nhiễm với HIV, bị nhiễm HIV do tai nạn rủi ro nghề nghiệp;

- Người bị phơi nhiễm với HIV, bị nhiễm HIV do rủi ro của kỹ thuật y tế;

- Người bị phơi nhiễm với HIV, bị nhiễm HIV do tham gia cứu nạn

- Phụ nữ và trẻ em có chỉ định điều trị dự phòng lây truyền HIV từ mẹ sang con;

- Trẻ em dưới 6 tuổi nhiễm HIV;

- Người nhiễm HIV trong cơ sở giáo dục bắt buộc, trường giáo dưỡng, cơ sở cai nghiện ma túy, cơ sở bảo trợ xã hội, trại giam, trại tạm giam, nhà tạm giữ, cơ sở giam giữ khác.

III. KẾ HOẠCH THUỐC ARV

Các thuốc ARV điều trị người nhiễm HIV trong Quyết định này là các thuốc được quy định tại Quyết định số 5456/QĐ-BYT ban hành ngày 20/11/2019 của Bộ Y tế về Hướng dẫn điều trị và chăm sóc HIV/AIDS. Năm 2021 có 3 nguồn thuốc ARV cung cấp điều trị người nhiễm HIV gồm nguồn Bảo hiểm y tế, nguồn Quỹ toàn cầu và nguồn Ngân sách nhà nước. Căn cứ tiêu chuẩn nhận thuốc ARV các nguồn, các cơ sở điều trị HIV/AIDS lập kế hoạch nhu cầu thuốc ARV năm 2021 cho người nhiễm HIV. Bảng kế hoạch này tổng hợp nhu cầu thuốc ARV năm 2021 các nguồn của từng tỉnh/thành phố.

1. Nguyên tắc lập kế hoạch:

Kế hoạch nhu cầu thuốc ARV (A) từng nguồn được cơ sở điều trị lập dựa trên nguyên tắc:

- Nhu cầu thuốc ARV từ tháng 1 đến tháng 12 năm 2021 (B)

- Nhu cầu thuốc ARV tồn kho gối đầu trong khi chờ thuốc năm 2022 về (C).

- Tồn kho cơ sở đến hết tháng 12/2020 (D).

A = B +C - D

2. Kế hoạch thuốc ARV

2.1. Nguồn Bảo hiểm y tế: Năm 2021, có 6 thuốc ARV được Quỹ BHYT chi trả năm 2021 gồm:

- Tenofovir/Lamivudine/Effavirenz 300/300/400mg (TLE400)

- Zidovudine/Lamivudine 300/150mg

- Lopinavir/ritonavir 200/50mg

- Tenofovir 300mg

- Lamivudine 150mg

- Efavirenz 600mg

Do có vướng mắc trong việc mua sắm thuốc TLE400 bằng hình thức đàm phán giá, Hội đồng thuốc ARV đã họp và thống nhất đề xuất thay thế thuốc TLE400 bằng thuốc Tenofovir/Lamivudine/Effavirenz 300/300/600mg (TLE600) với số lượng tương đương số lượng thuốc TLE400 mà các cơ sở điều trị đã lập.

Tuy nhiên, do không mua được thuốc TLE600 nên để đảm bảo không gián đoạn thuốc ARV điều trị người nhiễm HIV, Bộ Y tế đã điều tiết sử dụng thuốc TLE600 nguồn Quỹ BHYT năm 2020 giữa các cơ sở điều trị, huy động nguồn hỗ trợ từ Quỹ toàn cầu, đồng thời chỉ đạo Hội đồng thuốc ARV BHYT đề xuất danh mục thuốc thay thế cho TLE600. Hội đồng thuốc BHYT đã họp, thống nhất thay thế thuốc TLE600 bằng thuốc TLE400 và Tenofovir/Lamivudine/Dolutegravir 300/300/50 mg (TLD) theo số lượng như sau:

- Đối với 188 cơ sở đang sử dụng thuốc TLE600 nguồn Quỹ BHYT năm 2020: sử dụng TLE400 từ Quý 2 đến Quý 4 năm 2021. Số lượng thuốc TLE400 dùng trong 3 Quý năm 2021 tương đương với số lượng TLE400 trong 3 Quý mà các cơ sở điều trị đã lập.

- Đối với 150 cơ sở có kế hoạch sử dụng thuốc TLE400 nguồn Quỹ BHYT năm 2021: Sử dụng thuốc TLD từ nguồn Quỹ toàn cầu trong Quý 1 và Quý 2 năm 2021, tiếp tục sử dụng thuốc TLD do Quỹ BHYT chi trả trong Quý 3 và Quý 4 năm 2021. Số lượng thuốc TLD dùng trong Quý 3 và Quý 4 năm 2021 tương đương với số lượng thuốc TLE400 trong 02 Quý trên mà các cơ sở điều trị đã lập.

Căn cứ sự đồng thuận của các tỉnh/thành phố, Cục Phòng, chống HIV/AIDS đã gửi kế hoạch nhu cầu thuốc TLE400 và TLD về Trung tâm mua sắm tập trung thuốc quốc gia. Hiện Trung tâm mua sắm tập trung thuốc quốc gia đang thực hiện đàm phán giá đối với 02 thuốc này.

Do có sự thay đổi trên nên bản kế hoạch tổng hợp nhu cầu thuốc ARV nguồn BHYT năm 2021 gồm thuốc TLE400 cho 3 Quý năm 2021 (Quý 2, Quý 3 và Quý 4), thuốc TLD được tổng hợp trong 02 Quý (Quý 3 và Quý 4 năm 2021). Theo đó, có 07 loại thuốc ARV được Quỹ Bảo hiểm y tế chi trả trong năm 2021 bao gồm:

- Tenofovir/Lamivudine/Effavirenz 300/300/400mg (TLE400)

- Tenofovir/Lamivudine/Dolutegravir 300/300/50mg (TLD)

- Zidovudine/Lamivudine 300/150mg

- Lopinavir/ritonavir 200/50mg

- Tenofovir 300mg

- Lamivudine 150mg

- Efavirenz 600mg

2.2. Nguồn Quỹ toàn cầu: Thuốc ARV được Quỹ toàn cầu mua sắm tập trung viện trợ cho Việt Nam căn cứ theo chủng loại, số lượng đã được phê duyệt trong giai đoạn 2018 - 2020 và giai đoạn 2021 - 2023 và nhu cầu thực tế. Nhu cầu thuốc do Quỹ toàn cầu viện trợ được điều chỉnh căn cứ theo mức độ sử dụng thực tế, tình hình cung ứng thuốc ARV nguồn viện trợ, nguồn ngân sách nhà nước.

Do việc cung ứng thuốc ARV do Quỹ BHYT chi trả năm 2021 bị chậm nên nên Dự án Quỹ toàn cầu đã đặt các đơn hàng thuốc ARV khẩn cấp để điều trị người nhiễm HIV trong khi chưa có thuốc ARV từ nguồn Quỹ BHYT. Thuốc ARV do Quỹ toàn cầu viện trợ được Cục Phòng, chống HIV/AIDS tiếp nhận, lưu tại kho của các đơn vị ủy thác. Thuốc được Cục Phòng, chống HIV/AIDS phân phối và điều tiết sử dụng đến các cơ sở điều trị căn cứ tình hình sử dụng và tồn kho thực tế của các cơ sở.

2.3. Nguồn ngân sách nhà nước:

Thuốc ARV nguồn ngân sách nhà nước được sử dụng từ nguồn Chương trình Mục tiêu y tế dân số giai đoạn 2016 - 2020 và nguồn NSNN năm 2021. Thuốc ARV từ nguồn Chương trình MTYTDS giai đoạn 2016 - 2020 đã được mua cung ứng cho các cơ sở điều trị và một số đang được lưu tại kho trung ương của đơn vị cung ứng. Dự kiến thuốc ARV nguồn NSNN năm 2021 sẽ được cung cấp để sử dụng từ tháng 10/2021.

Kế hoạch cung ứng thuốc ARV năm 2021 được các cơ sở điều trị lập, bao gồm nguồn viện trợ, nguồn ngân sách nhà nước và nguồn Quỹ BHYT chi trả năm 2021, gửi Trung tâm kiểm soát bệnh tật/Trung tâm phòng, chống HIV/AIDS các tỉnh/thành phố để tổng hợp gửi Cục Phòng, chống HIV/AIDS.

Thuốc ARV nguồn ngân sách nhà nước được Cục Phòng, chống HIV/AIDS đấu thầu, lưu tại kho của các đơn vị ủy thác. Thuốc được Cục Phòng, chống HIV/AIDS phân phối và điều tiết sử dụng đến các cơ sở điều trị căn cứ tình hình sử dụng và tồn kho thực tế của các cơ sở.

Bảng tổng hợp số lượng người bệnh điều trị thuốc ARV theo phác đồ theo từng nguồn của tất cả các tỉnh/thành phố tại Phụ lục 1 đính kèm.

Kế hoạch nhu cầu thuốc ARV các nguồn tại từng tỉnh/thành phố chi tiết tại Phụ lục 2 đính kèm.

IV. ĐIỀU PHỐI, ĐIỀU TIẾT SỬ DỤNG THUỐC:

Cục Phòng, chống HIV/AIDS thực hiện quản lý sử dụng, điều phối, điều tiết thuốc ARV để đảm bảo người nhiễm HIV được tiếp cận kịp thời và điều trị thuốc ARV liên tục và không để thuốc quá hạn sử dụng. Công tác điều phối, điều tiết sử dụng thuốc ARV thực hiện như sau:

1. Nguyên tắc chung

- Đúng đối tượng sử dụng theo tiêu chí của từng nguồn.

- Được điều phối thuốc giữa nguồn viện trợ và nguồn ngân sách nhà nước, bao gồm nguồn CTMTYTDS giai đoạn 2016 - 2020 để đảm bảo người nhiễm HIV được điều trị thuốc ARV liên tục và giảm thiểu tối đa thuốc quá hạn sử dụng.

- Thuốc ARV nguồn viện trợ và nguồn ngân sách nhà nước, bao gồm CTMTYTDS CTMTYTDS giai đoạn 2016 - 2020, để được điều phối, cung cấp cho đối tượng bênh nhân đủ tiêu chuẩn sử dụng BHYT trong trường hợp thuốc ARV nguồn BHYT bị gián đoạn do không kịp cung ứng từ nhà thầu.

2. Điều tiết sử dụng

2.1. Nguồn BHYT

Cục Phòng, chống HIV/AIDS và cơ quan chủ trì trong công tác phòng, chống HIV/AIDS các tỉnh/thành phố phối hợp với Trung tâm mua sắm tập trung thuốc quốc gia thực hiện điều tiết thuốc ARV nguồn Quỹ BHYT chi trả theo nội dung quy định tại Thông tư số 22/2020/TT-BYT ngày 12/12/2020 của Bộ Y tế về quản lý thuốc kháng HIV được mua sắm tập trung cấp quốc gia sử dụng nguồn quỹ khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế và hỗ trợ chi phí cùng chi trả đối với thuốc kháng HIV cho người nhiễm HIV có thẻ bảo hiểm y tế và Thông tư số 15/2019/TT-BYT ngày 11/7/2019 của Bộ Y tế quy định về đấu thầu thuốc tại các cơ sở y tế công lập.

2.2. Nguồn viện trợ và ngân sách nhà nước:

- Cục Phòng, chống HIV/AIDS điều phối thuốc ARV cho tất cả các cơ sở điều trị HIV/AIDS trên toàn quốc.

- Cơ quan chủ trì trong công tác phòng, chống HIV/AIDS các tỉnh/thành phố điều tiết sử dụng thuốc ARV tại các cơ sở y tế điều trị thuốc ARV trên địa bàn.

V. TỔ CHỨC THỰC HIỆN

1. Cục Phòng, chống HIV/AIDS

- Hướng dẫn lập kế hoạch tiếp nhận, quản lý, sử dụng và điều tiết thuốc ARV các nguồn tại các cơ sở điều trị HIV/AIDS trên toàn quốc.

- Phân bổ thuốc ARV do Quỹ toàn cầu viện trợ và từ nguồn ngân sách nhà nước để điều trị miễn phí cho người nhiễm HIV.

- Quản lý, điều phối và điều tiết sử dụng thuốc ARV các nguồn, bao gồm nguồn thuốc do Quỹ BHYT chi trả, cho các cơ sở điều trị căn cứ nhu cầu sử dụng của các cơ sở điều trị và tình hình cung ứng thuốc ARV thực tế từng nguồn, đảm bảo người nhiễm HIV được điều trị thuốc ARV liên tục và giảm thiểu tối đa thuốc quá hạn sử dụng.

- Tổng hợp báo cáo tình hình sử dụng, tồn kho thuốc ARV từng nguồn tại từng cơ sở điều trị gửi Bộ Y tế và các đơn vị liên quan theo quy định.

- Theo dõi, kiểm tra, giám sát việc thực hiện quản lý, sử dụng thuốc ARV tại các tỉnh/thành phố trên toàn quốc.

2. Sở Y tế các tỉnh, thành phố

- Chỉ đạo các cơ sở điều trị sử dụng thuốc ARV theo kế hoạch đã lập và theo quy định tại Kế hoạch này.

- Kiểm tra việc quản lý, cấp phát, bảo quản, sử dụng và tồn kho thuốc ARV tại các cơ sở điều trị HIV/AIDS trên địa bàn, đảm bảo người bệnh chỉ được sử dụng một loại thuốc từ một nguồn tại một thời điểm điều trị.

3. Cơ quan chủ trì trong công tác phòng, chống HIV/AIDS tỉnh/thành phố:

- Hướng dẫn, giám sát, hỗ trợ kỹ thuật trong việc lập kế hoạch tiếp nhận, quản lý, sử dụng thuốc ARV các nguồn tại các cơ sở điều trị HIV/AIDS trên địa bàn.

- Theo dõi tình hình sử dụng, tồn kho, điều phối và điều tiết sử dụng thuốc ARV tại các cơ sở điều trị HIV/AIDS trên địa bàn tỉnh/thành phố kịp thời đảm bảo đủ thuốc ARV điều trị cho người nhiễm HIV và giảm thiểu tối đa thuốc quá hạn sử dụng theo các quy định tại Quyết định này.

- Báo cáo tình hình sử dụng, tồn kho thuốc ARV tại các cơ sở điều trị trên địa bàn tỉnh, thành phố gửi Sở Y tế và Bộ Y tế (Cục Phòng, chống HIV/AIDS) theo quy định.

4. Các cơ sở điều trị HIV/AIDS:

- Lập kế hoạch tiếp nhận thuốc hằng quý hoặc đột xuất, kê đơn, cấp phát thuốc ARV các nguồn theo theo quy định tại Quyết định này, đảm bảo người bệnh chỉ được sử dụng một loại thuốc từ một nguồn tại một thời điểm điều trị.

- Tiếp nhận và bảo quản thuốc theo quy định tại Thông tư số 22/2012/TT-BYT ngày 10/6/2012 của Bộ Y tế về Quy định tổ chức và hoạt động của khoa Dược bệnh viện và Thông tư số 26/2018/TT-BYT ngày 22/11/2018 của Bộ Y tế quy định về thực hành tốt bảo quản thuốc, nguyên liệu làm thuốc.

- Báo cáo tình hình tồn kho, sử dụng thuốc ARV các nguồn tại cơ sở điều trị gửi cơ quan chủ trì trong công tác Phòng, chống HIV/AIDS tỉnh/thành phố để tổng hợp, gửi Cục Phòng, chống HIV/AIDS.

PHỤ LỤC:

DANH SÁCH CÁC CƠ SỞ GỬI DỰ TRÙ NHU CẦU THUỐC ARV CHO BỆNH NHÂN THEO KẾ HOẠCH CUNG ỨNG THUỐC ARV NĂM 2021 CÁC NGUỒN
(Kèm theo Quyết định số /QĐ-BYT ngày tháng năm 2021 của Bộ Y tế)

STT
Tỉnh
Tên cơ sở
Mã KCB
Địa chỉ CSĐT
ĐT liên hệ
Cán bộ đầu mối
1
An Giang
BVĐK Trung tâm An Giang
89012
Bệnh Viên Đa Khoa TT An Giang , 60 Ung Văn Khiêm P. Mỹ Phước TP Long Xuyên , An Giang
0917171414
Lê Hoàng Vũ BVĐK Trung tâm An Giang;
0917171414;
89012_ds@gmail.com;
2
An Giang
TTYT H. Thoại Sơn
89011
TTYT H. Thoại Sơn,xã Thoại Giang, huyện Thoại Sơn , An Giang
02966522221
02966522221;
thuytram8711@gmail.com;
3
An Giang
TTYT huyện Chợ Mới
89009
Ấp Thị 2, TT Chợ Mới, huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang
0967015684
Phạm Thị Bích Ngọc;
0967015684;
phamngoc021086@gmail.com;
4
An Giang
TTYT H. Châu Phú
89008
Ql91, ấp Vĩnh Phú, xã Vĩnh Thạnh Trung, huyện Châu Phú, tỉnh An Giang
02966267290
Trần Thanh Vũ TTYT H. Châu Phú;
0919409487;
5
An Giang
TTYT H. Tịnh Biên
89006
Đường Hải thượng Lãn Ông, thị trấn Nhà Bàng, huyện Tịnh Biên, An Giang
0989649870
0989649870;
89006@gmail.com;
6
An Giang
TTYT H. Phú Tân
89005
TTYT H. Phú Tân, số 123 Hải Thượng Lãn Ông , Ấp Thi 2 , Thị trấn Phú Mỹ, H. Phú Tân ,An Giang
0598553586
0598553586;
tuanhungphutan@gmail.com;
7
An Giang
BVĐK Khu vực Tân Châu
89004
BVĐK Khu vực Tân Châu, số 594 đường Nguyễn Tri Phương, Thị trấn Tân Châu , An Giang
0944136677
0944136677;
tranduykien1108@gmail.com;
8
An Giang
TTYT H. An Phú
89003
trung tâm y tế huyện An Phú, ấp An Hưng, Thị Trấn An Phú, An Giang
0986303946
0986303946;
kimyen9898@icloud.com;
9
An Giang
TTYT TP. Châu Đốc
89002
khu dân cư khóm 8, phường châu phú A, thành phố Châu Đốc, tỉnh An Giang
02963866252
02963866252;
hothianhloan07061978@gmail.co
10
An Giang
TTYT TP Long Xuyên
89001
Số 9 Hải Thượng Lãn Ông P Mỹ Xuyên Long Xuyên An Giang
02963942771
;
0847914941;
89001@gmail.com;
11
An Giang
Bệnh viện Sản Nhi
89185
Bệnh Viện Sản Nhi , số 2 Lê Lợi. P. Mỹ Bình, An Giang
0913816048
Lê Thanh Trúc Bệnh viện Sản Nhi;
0913816048;
12
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TX. Phú Mỹ
77007
106, trường Chinh, P Phú Mỹ, TX Phú Mỹ
0902788385
. TTYT TX. Phú Mỹ;
0902788385;
77007@gmail.com;
13
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT H. Xuyên Mộc
77006
QL55, Phước Bửu, Xuyên Mộc- BRVT
0918155680
. TTYT H. Xuyên Mộc;
0918155680;
77006@gmail.com;
14
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT H. Long Điền
77005
Ấp An Thạnh, xã An Ngãi, huyện Long Điền
02543862925
TTYT huyện Long Điền;
02543862925;
minhyennguyen2507@gmail.com;
15
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TP. Vũng Tàu
77004
278 Lê Lợi - Phường 7 - TP.Vũng Tàu
02543554808
. TTYT TP. Vũng Tàu;
02543554808;
77004@gmail.com;
16
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Bà Rịa
77003
686 Võ Văn Kiệt, Phường Long Tâm, TP. Bà Rịa
0908195781
. BV Bà Rịa;
0908195781;
77003@gmail.com;
17
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Lê Lợi
77001
22 Lê Lợi, Phường 1, TP.Vũng Tàu
02543832667
BV BV Lê Lợi;
02543832667;
77001@gmail.com;
18
Bắc Giang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
24280
Đồi trè ,thôn Tiêu, phường Dĩnh Kế ,Thành Phố Bắc Giang
02043556137
;
0976831186;
nguyenduchuy280911@gmail.com
19
Bắc Giang
Bệnh viện đa khoa tỉnh
24011
Đường Lê Lợi, Phường Hoàng Văn Thụ, thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang
0842252888
nguyễn công dương - Bệnh viện đa khoa tỉnh;
0988483818;
congduongbg@gmail.com;
20
Bắc Giang
Trung tâm Y tế huyện Tân Yên
24006
Trung tâm Y té huyện Tân Yên- Thị trấn Cao Thượng- huyện Tân Yên- tỉnh Bắc Giang
02043878022
.Phạm Thị Thủy;
0374687785;
p.thuyk3b@gmail.com;
21
Bắc Giang
Trung tâm Y tế huyện Lục Ngạn
24017
Trung tâm y tế huyện Lục Ngạn
02043682999
nguyen văn Thương;
0912524359;
thuongnv@gmail.com;
22
Bắc Giang
Trung tâm Y tế huyện Lạng Giang
24008
Thị trấn Vôi, huyện Lạng Giang
02043638630
Nguyễn Xuân Tuyên;
0982082386;
nguyenxuantuyen@gmail.com;
23
Bắc Kạn
TTYT H Pác Nặm
06031
bộc bố- pác nặm- bắc kạn
02093509493
mã thị chiêm;
0971403111;
machiemkd@gmail.com;
24
Bắc Kạn
TTYT H Chợ Mới
06007
Trung Tâm y tế Huyện Chợ Mới
02093864796
Nguyễn Thị Thúy TTYT H Chợ Mới;
0983105719;
nguyethithuy09092007@gmail.co m;
25
Bắc Kạn
TTYT Huyện Na Rì
06006
Yến Lạc- Na Rì
0209812888
Nông Quang Huỳnh;
0977045132;
nonghuynhbk@gmail.com;
26
Bắc Kạn
TTYT H Ba Bể
06005
tiểu khu 2 thị trấn chợ rã ba bể bắc kạn
02093876168
Phan Hậu; 0812416075;
hauytbb@gmail.com;
27
Bắc Kạn
Trung Tâm Y Tế Huyện Chợ Đồn
06004
Tổ 1 Thị Trấn Bằng Lũng, Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn
02093882111
Lăng Quang Vỹ;
0986034850;
Langquangvy@gmail.com;
28
Bắc Kạn
TTYT H Bạch Thông
06003
Phố Nà Hái-TT Phủ Thông - Bạch Thông - Bắc Kạn
0988475915
. TTYT H Bạch Thông;
0988475915;
Xuyen.duocbtbk@gmail.com;
29
Bắc Kạn
TTYT Huyện Ngân Sơn
06002
Vân Tùng -ngân sơn - Bắc Kạn
02093874940
chu thảo;
0978707237;
nganson.ttyt.dxn@gmail.com;
30
Bắc Kạn
TTKSBT tỉnh Bắc Kạn
06207
Tổ 10 phường Nguyễn Thị Minh Khai- TP Bắc Kạn - Tỉnh Bắc Kạn
02093812906
.Đào Thị Trinh;
0915173123;
06207_ds@gmail.com;
31
Bắc Kạn
TTYT TP Bắc Kạn
06033
Tổ 11c, Đức Xuân, tp Bắc Kạn, Bắc Kạn
02093812002
Đào Ngọc Hà TTYT TP Bắc Kạn;
0982992082;
hahienbk2@gmail.com;
32
Bắc Kạn
Bệnh viện đa khoa tỉnh
06001
Tổ 12, Phường Nguyễn Thị Minh Khai, TP Bắc Kạn, Bắc Kạn
02093812105
.Tuyết Nhung;
0988097368;
tuyetnhungbk1984@gmail.com;
33
Bạc Liêu
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
95079
01 Đồng Khởi, Phường 5 , Thành phố Bạc liêu, Bạc Liêu
02913824505
.Lê Hoàng Thi TTKSBT tỉnh Bạc Liêu;
0913825953;
lehoangthi.bs@gmail.com;
34
Bạc Liêu
TTYT TP Bạc Liêu
95033
Số 9, KDC Thiên Long, Phường 5, Tp.Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu
02913700755
Huỳnh Đạt;
0941123552;
huynhtandat5595@gmail.com;
35
Bạc Liêu
TTYT TX Giá Rai
95004
khóm 1 - phường 1 - thị xã Giá Rai - tỉnh Bạc Liêu
0944541113
.LƯU THIỆN TÙNG;
0913666446;
lttung2510@gmail.com;
36
Bạc Liêu
Trung tâm Y tế huyện Phước Long
95006
Ấp Long Thành, Thị trấn Phước Long, Huyện Phước Long, Tỉnh Bạc Liêu.
0949464274
Lâm Thái Hưng;
091555961;
dsthaihung@gmail.com;
37
Bạc Liêu
TTYT huyện Hồng Dân
95005
Số 01, Trần Hưng Đạo, thị trấn Ngan Dừa, huyện Hồng Dân, tỉnh Bạc Liêu
02913876662
Huynh Hoang long TTYT huyện Hồng Dân;
0949002249;
hoanglong150488@gmail.com;
38
Bạc Liêu
TTYT huyện Hòa Bình
95003
TT Hòa Bình, Huyện Hòa Binh, Tỉnh Bạc Liêu
0915094470
.HB TTYT huyện Hòa Bình;
0915094470;
tienanhduochoabinh@gmail.com;
39
Bạc Liêu
TTYT huyện Vĩnh Lợi
95035
Trung Tâm Y Tế Huyện Vĩnh Lợi
02913890114
. TTYT huyện Vĩnh Lợi;
0949707706;
latuphuongpharm@gmail.com;
40
Bạc Liêu
TTYT huyện Đông Hải
95007
Ấp 4 - Thị trấn Gành Hào - Đông Hải - Bạc Liêu
02913844818
Võ Hòa Xen;
0943739691;
hoaxen1991@gmail.com;
41
Bắc Ninh
BVĐK Tỉnh Bắc Ninh
27009
Bồ sơn,Võ Cường,thành phố Bắc Ninh
0988181507
;
0988181507;
vuthinghia.81@gmail.com;
42
Bắc Ninh
TTYT huyện Quế Võ
27008
Thôn Đỉnh - Thị Trấn Phố Mới - Quế Võ - Bắc Ninh
0986492586
;
0973071045;
phambinhminh73@gmail.com;
43
Bắc Ninh
Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Ninh
27174
đường huyền quang phường võ cường thành phố băc ninh
0971666883
trần thị vân yến Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Ninh;
0971666883;
vanyen20111984@gmail.com;
44
Bắc Ninh
TTYT Huyện Gia Bình
27006
Số 1 Đường Gia Định - Thị Trấn Gia Bình - Gia Bình - Bắc Ninh
02223556280
;
0989265895;
hoangluongkt89@gmail.com;
45
Bắc Ninh
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh
27025
Khu Thanh Sơn, Phường Vũ Ninh, TP Bắc Ninh
0223870237
VŨ THỊ TRÀ;
02223870237;
kpchivaids.cdcbacninh@gmail.co
46
Bến Tre
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
83009
109, Đoàn Hoàng Minh, P5, TP Bến Tre, tỉnh Bến Tre
02753822178
;
0988427872;
ptksang.ds@gmail.com;
47
Bình Định
BVĐK tỉnh Bình Định
52001
106 nguyễn huệ, quy nhơn, bình định
0914468763
Nông Lê Hoàn;
0914468763;
52001_ds@gmail.com;
48
Bình Dương
TTYT Huyện Dầu Tiếng
74102
Khu Phố 5-Thị Trấn Dầu Tiếng-Huyện Dầu Tiếng- Tỉnh Bình Dương
02743521139
nguyen van nhanh;
0919192045;
nguyennhanhta@gmail.com;
49
Bình Dương
TTYT Huyện Phú Giáo
74089
Khu Phố 3 Phước Vĩnh Phú Giáo Bình Dương
0838040752
. TTYT Phú Giáo;
0838040752;
thuthuynguyenthipg@gmail.com;
50
Bình Dương
TTYT TX Tân Uyên
74066
khu phố 7, Phường Uyên Hưng, thị xã Tân uyên, Bình Dương
02743656319
Hồ Mộng Phương Thảo;
0915722696;
homongphuongthao@gmail.com;
51
Bình Dương
TTYT TX Bến Cát
74050
Kp5, Phường Mỹ Phước, Bến Cát, BD
0919520088
;
0919520088;
khoaduocbvbc@gmail.com;
52
Bình Dương
TTYT TP Thuận An
74039
Đường Nguyễn Văn Tiết, Khu Phố Đông Tư, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương
02743756614
;
0934153737;
tientnm@gmail.com;
53
Bình Dương
TTYT TP Dĩ An
74028
Số 500 đường DT 743, kp Đông Tác, P.Tân Đông Hiệp, Tp Dĩ An, Bình Dương
02746545677
;
0786404634;
phannhungttyt@gmail.com;
54
Bình Dương
TTYT TP. Thủ Dầu Một
74008
số 19 CMT8 phường Chành Nghĩa, TP Thủ Dầu Một, Bình Dương
02743848974
;
0909990984;
anhvu2371@gmail.com;
55
Bình Dương
BVĐK tỉnh Bình Dương
74001
số 5 phạm ngọc thạch hiệp thành thủ dầu một bình dương
02743822920
Lê Thị Hải Yến;
0914819401;
haiyenkdbvbd@gmail.com;
56
Bình Dương
Trại giam An Phước
TG.AP
Ấp 5 xã An Thái, huyện Phú Giáo, tỉnh Bình Dương
0974008155
;
0346510255;
tg_anphuoc@yahoo.com;
57
Bình Dương
Trại giam Phú Hòa
TG.PH
Ấp 1A, X. Phước hòa, H. Phú giáo, T. Bình Dương
0274657163
;
0937507368;
nguyenvanlich75@gmail.com;
58
Bình Phước
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
70008
KP Trung Lợi, TT Chơn Thành, huyện Chơn Thành
02713660277
Đinh Thị Thanh;
0983117927;
dinhthanh161181@gmail.com;
59
Bình Phước
BVĐK tỉnh Bình Phước
70001
Quốc lộ 14, P. Tiến Thành, TP. Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước
0975810975
. BVĐK tỉnh Bình Phước;
0975810975;
70001@gmail.com;
60
Bình Phước
TTKSBT Bình Phước
00000
QL 14, P Tien Thanh, Tp Dong xoai tinh binh phuoc
02713889367
trần thị thu an TTKSBT Bình Phước;
0916854498;
tranan.hi.bpc@gmail.com;
61
Bình Thuận
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
60167
01 nguyễn hội, phú trinh, phan thiết, bình thuận
02523835629
van TTKSBT tỉnh Bình Thuận;
0377199648;
161vankute.meo@gmail.com;
62
Bình Thuận
TTYT Bắc Bình
60171
02 Võ Hữu,huyện Bắc Bình ,tỉnh Bình Thuận
02523640463
Nguyên phước hưng TTYT Bắc Bình;
0817507578;
60171nguyenhungbt74@gmail.co
63
Bình Thuận
Trung tâm y tế Đức Linh
60169
xã Nam Chính- huyện Đức Linh - tỉnh Bình Thuận
02523510798
Huỳnh Thị Ngọc Thảo Trung tâm y tế Đức Linh;
0363249409;
60169thaoty1206@gmail.com;
64
Bình Thuận
Trung tâm y tế Hàm Tân
60019
kp1,Tân nghĩa,hàm tân,tỉnh bình Thuận
02523877782
Hoàng thị mỹ Tiên Trung tâm y tế Hàm Tân;
0898667377;
mytien.bvht@gmail.com;
65
Bình Thuận
Trung tâm y tế Phú Quý
60016
139 võ Văn Kiệt,xã ngũ phụng,huyện phú Quý,tỉnh Bình Thuận.
02523769899
Ngô Minh Lạc Trung tâm y tế Phú Quý;
0908217020;
minhlac76pq@gmail.com;
66
Bình Thuận
Trung tâm y tế La Gi
60170
Trung tâm y tế La Gi,85 Nguyễn văn trỗi, phường tân an, thị xã lagi,bình thuận
02523561106
nguyễn thi xuân thu Trung tâm y tế La Gi;
0943749338;
ntxuanthu1982@gmail.com;
67
Bình Thuận
Trại giam Z30D
Z30D
: trại giam thủ Đức , tân Đức , hàm tân, bình thuận
02523834514
Đoàn thị thu huyền Trại giam Z30D;
097356817;
tochonglaotraigiamthuduc@gmail. com;
68
Bình Thuận
Trung tâm y tế Tánh linh
60013
111 đường 25/12,Thị trấn Lạc Tánh-tánh linh-bình Thuận
02523889299
Đới Thị Thủy Trung tâm y tế Tánh linh;
0968375212;
bsdungsk@gmail.com;
69
Bình Thuận
Traị giam huy khiêm
60163
Lạc hưng ,lạc tánh,tánh linh,bình thuận
02523880095
lu quoc hoan Traị giam huy khiêm;
0904162190;
70
Cà Mau
BVĐK Cái Nước
96019
Thị Trấn Cái nước huyện Cái nước
0949490416
;
0949490416;
nhanopcbvdkcainuoc@gmail.com;
71
Cà Mau
BVĐK tỉnh Cà Mau
96001
Haỉ thượng Lản Ông P7, TP Cà Mau, tỉnh Cà Mau
0917457232
huynh mo;
0917457232;
lhtinh1980@gmail.com;
72
Cà Mau
BVDK TP Ca Mau
96002
số 36 Lý Thái Tôn Phường 2 Cà Mau Thành Phố Cà Mau
02903812084
.nguyễn duyên;
0945047565;
nguyentrucduyen666@gmail.com;
73
Cà Mau
BVĐK Trần Văn Thời
96014
Đường 19/5, huyện Trần văn thời ,thị trấn trần văn Thời, Cà Mau
02903896150
Lê Hoàng Anh;
0946846122;
lhoanganh87@gmail.com;
74
Cà Mau
Trại Giam K1 Cái Tàu
96003
xã khánh an , U minh
0947818383
nguyen Trại Giam K1 Cái Tàu;
0947818383;
96003@gmail.com;
75
Cần Thơ
BVĐK Q. Thốt Nốt
92010
Quốc lộ 91, khu vục Phụng Thạnh, phường Thốt Nốt, quận Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ
02923852209
. BVĐK Thốt Nốt;
02923852209;
92010@gmail.com;
76
Cần Thơ
BVĐK Q. Ô Môn
92007
Số 83, đường Cách Mạng Tháng 8, phường Câu Văn Liêm, quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ
02923860557
Hồ Minh Nhựt;
0976647722;
nhut0212@gmail.com;
77
Cần Thơ
TTYT Q Cái Răng
92006
Đường Trần Chiên, khu vực Thạnh Mỹ, phường Lê Bình, quận Cái Răng, thành phố Cần Thơ
02923846591
;
0909353480;
ds.thuylinh@yahoo.com;
78
Cần Thơ
TTYT Q. Bình Thủy
92005
Số 44, khu dân cư Ngân Thuận, phường Bình Thủy, quận Bình Thủy, thành phố Cần Thơ
02923824649
;
0939499227;
kimoanhkhnv@gmail.com;
79
Cần Thơ
BVĐK Thành phố
92004
Số 04 Châu Văn Liêm, phường An Lạc, quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ
02923821235
Lư Thanh Liêm;
0936954075;
ngovubao864@gmail.com;
80
Cần Thơ
BVQY 121
92002
Số 1, đường 30/4, phường An Lạc, quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ
02923820625
Lâm Thị Ngọc Hường BVQY 121;
0916267193;
nguochuongbv121@gmail.com;
81
Cần Thơ
BV Nhi Đồng
92003
345 đường Nguyễn Văn Cừ (nối dài), phướng An Bình, quận NInh Kiều, thành phố Cần Thơ
02923731004
Nguyễn Hoàng Tuấn;
0989869990;
nhtuan85@gmail.com;
82
Cần Thơ
Trung tâm Phòng, chống HIV/AIDS thành phố Cần Thơ
PrEP01
Số 400, đường Nguyễn Văn Cừ (nối dài), phường An Bình, quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ
02923820683
;
0942172666;
doanphuongaidsct@gmail.com;
83
Cao Bằng
BVĐK tỉnh Cao Bằng
04014
Phường Tân Giang, tp Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng
0945279371
Đinh Thị Loan;
0945279371;
dinhloankd@gmail.com;
84
Cao Bằng
TTYT Tp. Cao Bằng
04001
TTYT Thanh pho CB
02063852200
.Hoàng Thị Hòa BVĐK Tp. Cao Bằng;
0915079396;
Phongarvtxcb@gmail.com;
85
Cao Bằng
TTYT huyện Hòa An
04008
Xóm Bản Vạn 1, xã Bế Triều, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng
02063860096
. TTYT huyện Hòa An;
02063860096; ;
86
Cao Bằng
TTYT huyện Trùng Khánh
04006
TTYT Trùng Khánh, tổ 6 thị trấn Trùng Khánh, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng
0838860688
Nông Lệ;
0838860688;
nonglecb2014@gmail.com;
87
Cao Bằng
TTYT huyện Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng
04009
Phố Hòa Nam, thị trấn Quảng Uyên, huyện Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng
0263821084
Nông Thị Vân TTYT huyện Quảng Uyên;
0396315231; ;
88
Cao Bằng
TTYT huyện Hạ Lang
04011
Xóm Đoỏng Hoan, Thị trấn Thanh Nhật, huyện Hạ Lang
0912741289
Đặng Ngọc Hoàng;
0912741289; ;
89
Cao Bằng
TTYT huyện Thạch An
04010
Thị trấn Đông Khê huyện Thạch An tỉnh Cao Bằng
02063840881
. TTYT huyện Thạch An;
02063840881;
04010@gmail.com;
90
Cao Bằng
TTYT huyện Nguyên Bình
04007
Tổ 2, thị trấn Nguyên Bình, H. Nguyên Bình, T. Cao Bằng
02063872146
.Nông Tuyết;
0912432025;
nongtuyetnb@gmail.com;
91
Cao Bằng
TTYT huyện Hà Quảng
04004
Xuân Lộc, thị trấn Xuân Hòa, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng
0975326991
. TTYT huyện Hà Quảng;
0975326991;
04004_ds@gmail.com;
92
Cao Bằng
TTYT huyện Bảo Lâm
04012
Khu 2, Thị trấn Pác Miầu, huyện Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng
02063885812
. TTYT huyện Bảo Lâm;
0816655877;
;
93
Cao Bằng
TTYT huyện Bảo Lạc
04002
trung tâm y tế bảo lạc, cao bằng
0977589930
.chu thị nga TTYT huyện Bảo Lạc;
0977589930;
94
Cao Bằng
TTYT huyện Phục Hòa
04013
Hoà Thuận, Phục Hoà, Cao Bằng
0839487618
Triệu Thanh Hòa; 0839487618;
hoacaobang88@gmail.com;
95
Cao Bằng
TTYT huyện Trà Lĩnh
04005
Đỏong Khẳm, Cao Chương, Trà Lĩnh
0985860034
Hoàng Thủy Tiên;
0985860034;
Hoangthuytien04@gmail.com;
96
Cao Bằng
TTYT huyện Thông Nông
04003
Trung tâm y tế Thông Nông, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng
0383404723
Dương Trang;
0383404723;
;
97
Đà Nẵng
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
dn0001
311/42 Trường chinh đà nẵng
02363727408
quỳnh anh;
0905236123;
;
98
Đà Nẵng
Bệnh viện Da Liễu
48013
91 Dũng Sĩ Thanh Khê
02363727408
. Bệnh viện Da Liễu;
0936299969;
91thanhkhe@gmail.com;
99
Đà Nẵng
BV Phụ sản - Nhi Đà Nẵng
48124
402 Lê Văn Hiến
0236
Dược BV sản nhi ĐN;
0905256882;
anhpharm2210@yahoo.com;
100
Đắk Lắk
BVĐK TP Buôn Ma Thuột
66003
62 Nguyễn Đình chiểu. P Tân Lợi. TP BUôn Ma Thuột
0942236799
. BVĐK TP Buôn Ma Thuột;
02626250109;
66003@gmail.com;
101
Đắk Lắk
BVĐK Vùng Tây Nguyên
66001
BVĐK vùng Tây Nguyên
0945611515
;
0945611515;
khoatran17794@gmail.com;
102
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
46 hoàng diệu, Phường Thắng lợi,TPBMT
02623816956
. Trung tâm kiểm soát bệnh tật;
0917179123;
66242@gmail.com;
103
Đắk Nông
Phòng khám Đa Khoa - TTKSBT tỉnh Đắk Nông
67093
tổ 4, phường Nghĩa Trung, TP Gia Nghĩa, tỉnh Đắk Nông
02613546359
. TTKSBT tỉnh Đắk Nông;
0854855777;
67093@gmail.com;
104
Đắk Nông
TTYT H. Đăk R’Lấp
67014
Trung tâm y tế huyện Đắk R'lấp, TDP 9 - TT kiến đức - huyện đắk r'lấp - tỉnh đắk nông
0396063179
nguyen tinh;
0396063179;
67014_ds@gmail.com;
105
Đắk Nông
TTYT H. Đăk Mil
67012
Thôn Thuận Sơn, Xã Thuận An, Huyện Đăk Mil, Tỉnh Đăk Nông.
02613750099
Đỗ Duy Tâm;
0365181358;
duytamdo3@gmail.com;
106
Đắk Nông
TTYT H. Cư Jút
67011
31 Lê Hồng Phong, TDP2, Thị trấn Eatling, Huyện Cư Jut, Tỉnh Đăk Nông
20613882171
Hoàng Thị Cẩm Vân TTYT H. Cư Jút;
0976710784;
softcloud87@gmail.com;
107
Đắk Nông
TTYT H. Krông Nô
67009
Nam Thạnh - Nam Đà - Krông Nô - Đăk Nông
02613583004
Bùi Liễu;
0975272001;
drlieu15@gmail.com;
108
Đắk Nông
TTYT H. Tuy Đức
67074
Thôn 2 - ĐĂk Bukso - Tuy Đức - Đăk Nông
02612237115
Phan Hoa;
0979707325;
khoad]ơc.6789@gmail.com;
109
Điện Biên
TT kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
11102
tổ 6 _ phường Noong Bua
0832210258
Hoàng Xuân Phương;
0832210258;
Lelinh1295@gmail.com;
110
Điện Biên
TTYT Mường Ảng
11082
Tổ dân phố 3 - Thị trấn Mường Ảng - huyện Mường Ảng - tỉnh Điện Biên
0973315445
Phạm Công Tiến TTYT Mường Ảng;
0975975335;
tienduocma@gmail.com;
111
Điện Biên
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
11080
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo, Khối Trường Xuân, TT Tuần giáo, huyện Tuần Giáo, tỉnh Điện Biên
0948284776
.thúy BVĐK huyện Tuần Giáo;
0948284776;
lethuydtg@gmail.com;
112
Điện Biên
TTYT Tủa Chùa
11060
tổ dân phố Quyết Thắng - thị trấn Tủa chùa
0215
Nguyễn Thị Đỗ. TTYT Tủa Chùa;
0376175706;
dotuanpkxn@gmail.com;
113
Điện Biên
TTYT Huyện Mường Chà
11048
Tổ 14 - TT Mường Chà
0989725690
.Vừ Tình;
0989725690;
Mr.Lovettytmc@gmail.com;
114
Điện Biên
TTYT Điện Biên Đông
11032
TTYT Điện Biên Đông
0917016184
nguyễn thị thương;
0917016184;
kđdbd@gmail.com;
115
Điện Biên
BVĐK huyện Điện Biên
11011
thôn trại giống xã thanh an huyện điện biên tỉnh điện biên
02153821020
đào minh huế BVĐK huyện Điện Biên;
0947715075;
11011@gmail.com;
116
Điện Biên
BVĐK tỉnh Điện Biên
11001
Tổ 10 - Phường Noong Bua - TP Điện biên phủ - tỉnh Điện biên
0215
.Phạm Hải Thoa BVĐK tỉnh Điện Biên;
0354356888;
huypham2601@gmail.com;
117
Điện Biên
TTYT thị xã Mường Lay
11044
Thị xã Mường Lay
0915910095
.trang Bệnh viện ĐKKV thị xã Mường Lay;
0215333333;
phantrang29.87@gmail.com;
118
Điện Biên
Trung tâm y tế huyện Nậm Pồ
11061
Xã Nà Hỳ huyện Nậm Pồ tỉnh Điện Biên
0931667214
. Trung tâm y tế huyện Nậm Pồ;
0917122296;
11061_ds@gmail.com;
119
Điện Biên
TTYT Thành phố Điện Biên Phủ
11002
tổ 5, phường Him Lam, thành phố Điện Biên Phủ, Điện Biên
02153810877
. TTYT Thành phố Điện Biên Phủ;
123456;
120
Điện Biên
TTYT huyện Mường Nhé
12121
TTYT huyện Mường Nhé
0965199699
.vàng thị oanh;
0943588589;
vangoanhkdmn@gmail.com;
121
Đồng Nai
TTYT TP. Biên Hòa
75003
98/487 Phạm Văn Thuận Phường Tân Mai Biên Hòa - Đồng Nai
0979258037
;
0767789456;
lytranankhuong@gmail.com;
122
Đồng Nai
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Đồng Nai
75308
tổ 13, kp3, phường Trảng Dài, tp Biên Hòa
0352945838
Nguyễn Văn Thành;
0352945838;
khoaduoc.hivdongnai@gmail.com
123
Đồng Nai
Bệnh Viện Đa Khoa Tỉnh Đồng Nai
75001
Số 2, đường Đồng Khởi, phường Tam Hòa, Biên Hòa - Đồng Nai
0777913110
Bệnh Viện Đa Khoa Tỉnh Đồng Nai;
0777913110;
huynhnguyenngocchau@gmail.com;
124
Đồng Nai
Bệnh Viện Nhi Đồng Đồng Nai
75022
KP5, P. Tan hiệp, Biên hòa, Đồng Nai
02513891483
. Bệnh Viện Nhi Đồng Đồng Nai;
0902535160;
75022@gmail.com;
125
Đồng Nai
Trung Tâm Y Tế Huyện Long Thành
75299
Huyện Long Thành
0352945838
Lê Thị Thùy Nhung Trung Tâm Y Tế Huyện Long Thành;
0949093794;
lethuynhung2011@gmail.com;
126
Đồng Nai
Trung tâm y tế Huyện Xuân Lộc
75013
Suối Cát, Xuân Lộc, Đồng Nai
02513744576
. Trung tâm y tế Huyện Xuân Lộc;
0906606803;
tydieu.congai@gmail.com;
127
Đồng Nai
Bệnh Viện Da Liễu Đồng Nai
75234
Tổ 34 ,kp3, Phường Trảng Dài, TP Biên Hòa
0338124850
. Bệnh Viện Da Liễu Đồng Nai;
0937538968;
dalieu@gmail.com;
128
Đồng Nai
Trung Tâm Y Tế Thành phố Long Khánh
LKTDN
Số 03, Đường Cách Mạng Tháng Tám, phường Xuân An, TP. Long Khánh, Đồng
02513787277
;
0915105217;
dscuong64@yahoo.com.vn;
129
Đồng Tháp
BVĐK KV. Hồng Ngự
87015
Đường Trần Phú, khóm An Lợi, Phường An Lộc, Thị Xã Hồng Ngự, Đồng Tháp
02773503359
Nguyễn Thị Tuyết Quyên BVĐK KV. Hồng Ngự;
0916265676;
nguyenthituyetquyen1995@gmail. com;
130
Đồng Tháp
BVĐK Sa Đéc
87014
153,Nguyễn Sinh Sắc, khóm Hoà Khánh, phường 2, tp Sa Đéc, Đồng Tháp
02773774882
Thạch Thị Thúy Oanh BVĐK Sa Đéc;
0907076696;
thuyoanh.bvdksd@gmail.com;
131
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
1 44 Mai văn khải, ấp 3, xã Mỹ Tân, tp Cao Lãnh,Đồng Tháp Tp.Cao Lãnh. Tỉnh Đồng Tháp
02773899259
Nguyễn Nga;
0982922289;
tnga68@gmail.com;
132
Gia Lai
BVĐK tỉnh Gia Lai
64001
132 Tôn Thất Tùng, Phường Phù Đổng, TP. Pleiku, tỉnh Gia Lai
02693605161
LU THI NGAN BVĐK tỉnh Gia Lai;
0962187468;
64001_ds@gmail.com;
133
Gia Lai
Cơ sở điều trị tại CDC Gia Lai
GL123
98 Phan Đình phùng Pleiku, Gia Lai
02693500762
Nguyễn Ngọc Thanh Thủy Cơ sở điều trị tại CDC Gia Lai;
0903703806;
GL123_ds@gmail.com;
134
Hà Giang
BVĐK H. Quang Bình
02013
Tổ 5-TT Yên Bình-Huyện Quang Bình-Hà Giang
0374533173
.Hoàng Xuân Dim BVĐK H. Quang Bình;
0374533173;
dimhoang@gmail.com;
135
Hà Giang
BVĐK H. Mèo Vạc
02012
tổ 5 thị trấn Mèo Vạc, huyện Mèo vạc, tỉnh Hà Giang
02193871352
nguyễn thị hồng tươi BVĐK H. Mèo Vạc;
0338051864;
khoaduocbvmv@gmail.com;
136
Hà Giang
BVĐK H. Đồng Văn
02011
TT Đồng Văn
0219852100
Mùng Thị Bùi BVĐK H. Đồng Văn;
0977457990;
mungbui55@gmail.com;
137
Hà Giang
BVĐK H. Yên Minh
02010
tổ 6 tt yên minh yên minh hà giang
02193852894
bv yen minh BVĐK H. Yên Minh;
0914673745;
nhuquynh20185@gmail.com;
138
Hà Giang
BVĐK H. Quản Bạ
02009
tổ 4 thị trấn Tam sơn huyện Quản Bạ tỉnh Hà Giang
0912981037
. BVĐK H. Quản Bạ;
02193846123;
02009_ds@gmail.com;
139
Hà Giang
BVĐK H. Bắc Mê
02008
BVĐK H. Bắc Mê
02196226466
Vũ Huy;
0978844588;
manhhuytq@gmail.com;
140
Hà Giang
BVĐK H. Xín Mần
02007
Tổ 4 TT Cốc Pài Huyện Xín Mần Tỉnh Hà Giang
0989982454
Đào Hương;
0989982454;
daohuong17785@gmail.com;
141
Hà Giang
BVĐK KV. Hoàng Su Phì
02006
TT vinh Quang - Hoàng Su Phì - Hà Giang
0987599106
.Đỗ Quang Hưng BVĐK KV. Hoàng Su Phì;
0961648567;
02006@gmail.com;
142
Hà Giang
BVĐK KV. Bắc Quang
02004
Tổ 1 TT Việt Quang - Bắc Quang - Hà Giang
02196510279
. BVĐK KV. Bắc Quang;
0972308111;
huybinhhg6789@gmail.com;
143
Hà Giang
BVĐK tỉnh Hà Giang
02001
phòng khám ARV
0917521438
.Nguyễn Thị nhàn BVĐK tỉnh Hà Giang;
0948091981;
Nhanfnguyenhg081@gmail.com;
144
Hà Giang
BVĐK H.Vị Xuyên
02005
Tổ 10 thị trấn vị xuyên
0986536255
vu duc doanh BVĐK H.Vị Xuyên;
0986536255;
145
Hà Giang
TTKSBT tỉnh Hà Giang
02238
Tổ 10 Phường Minh Khai - TP Hà Giang
02193876543
.Nguyễn Thị Thanh Tâm TTKSBT tỉnh Hà Giang;
02193876543;
02238@gmail.com;
146
Hà Nam
TTKSBT tỉnh Hà Nam
35155
Cơ sở 2, Phường Liêm Chính, Phủ Lý, Hà Nam
02263843654
Bùi Thị Oanh;
0912561455;
buithioanh1970@gmail.com;
147
Hà Nam
TTYT H. Lý Nhân
35064
Khoa Kiểm soát bệnh tật, Trung Tâm Y tế huyện Lý Nhân
0984346099
Nguyễn Thị Hồng Thắm;
0984346099;
hongthamln71@gmail.com;
148
Hà Nam
TTYT H. Bình Lục
35046
Thị trấn Bình Mỹ - Bình Lục - Hà Nam
02663711214
Nguyễn Ngọc Long;
0916609488;
mes.binhluc@gmail.com;
149
Hà Nam
TTYT thị xã Duy Tiên
35036
Hòa Mạc- Duy Tiên - Hà Nam
02263830004
.Vũ Thị Mỹ Liên;
0385095000;
gsdb.duytien@gmail.com;
150
Hà Nam
TTYT H. Thanh Liêm
35022
Tieu khu lam, thi tran Tan Thanh
0226887424
Trần Thị Thùy Linh;
0975473035;
ngoclinh7882@gmail.com;
151
Hà Nam
TTYT H. Kim Bảng
35004
Thị trấn quế, Kim Bảng, hà nam
0395749832
Lê Thị Huyền;
0395749832;
lehuyenh1981@gmail.com;
152
Hà Nội
BVĐK Sơn Tây
01831
304 Lê Lợi- Sơn Tây
0348267376
Chu Thị Hiển;
0988318036;
dschuhien@gmail.com;
153
Hà Nội
BVĐK Vân Đình
01817
số 1 thanh ấm - thị trấn vân đình - ứng hòa - hà nội
02433883072
Ngô Duy;
0966323902;
duy572@gmail.com;
154
Hà Nội
BV Hà Đông
01816
Số 02, Phố Bế Văn Đàn, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, TP Hà Nội
02432232957
BVĐK Hà Đông BVĐK Hà Đông;
0982291886;
bvdkhd@hanoi.gov.vn;
155
Hà Nội
TTYT Đông Anh
01811
KM1, QL23B, Tiên Dương, Đông Anh, Hà Nội
02438839345
Nguyễn Dung;
0389948095;
Dungduoc90@gmail.com;
156
Hà Nội
TTYT Sóc Sơn
01810
TTYT SOC SON
0358718739
. TTYT Sóc Sơn;
0365026668;
01810_ds@gmail.com;
157
Hà Nội
TTYT Đống Đa
01806
so 6 Đông Tác - Kim Liên - Đống Đa
02435135389
;
0902062707;
duocttytdd@gmal.com;
158
Hà Nội
TTYT Long Biên
01092
Lô HH03 Khi Đô Thị Việt Hưng - Phường Giang Bien- Quận Long Bien- Thành Phố Hà Nội
0975806386
;
0975806386;
huongsd86@gmail.com;
159
Hà Nội
TTYT Nam Từ Liêm
01091
Số 3 Liên Cơ phường Cầu Diễn quận Nam Từ Liêm Hà Nội
02437521301
;
0916309778;
maithibichhong@gmail.com;
160
Hà Nội
TTYT Hai Bà Trưng
01070
16B Phạm Đình Hổ - Hai Bà Trưng - HN
02436276737
;
0977049101;
01070_ds@gmail.com;
161
Hà Nội
phòng khám đa khoa Linh Đàm(trung tâm y tế Hoàng Mai)
01045
Số 5-Bùi Huy Bích-Hoàng Liệt-Hà Nội
02436410461
Trần Thị Thu Hằng TTYT Hoàng Mai;
0978952562;
tranhang.pklinhdam@gmail.com;
162
Hà Nội
TTYT Gia Lâm
01027
Số 3 Ngô Xuân Quảng Trâu Quỳ Gia Lâm Hà Nội
02462616435
Trần Văn Thuận;
0977919177;
ksdbhivgl@gmail.com;
163
Hà Nội
BVQY 103
01016
261 - Đường Phùng Hưng - Phường Phúc La
069566620
. BVQY 103;
0986381009;
khanhbv103@gmail.com;
164
Hà Nội
BVĐK Đống Đa
01004
192 Nguyễn Lương Bằng, Quang Trung, Đống Đa, Hà Nội
0435115269
Nguyễn Thu Hằng;
0902224322;
nguyenhang.tv@gmail.com;
165
Hà Nội
TTYT Tây Hồ
01066
695 Lạc Long Quân, Tây Hồ, Hà Nội
02437151376
;
0943314540;
01066_ds@gmail.com;
166
Hà Nội
TTYT Thanh Xuân
01074
So 23 ngo 282 Khuong Dinh- Thanh Xuan- Ha Noi
0989955647
TT TTYT Thanh Xuân;
0989955647;
01074@gmail.com;
167
Hà Nội
BVDK BA VI
01822
Dong Thai_Ba Vi_Ha Noi
(024) 3386.31
Phùng Mai Quỳnh;
0972612462;
01822_ds@gmail.com;
168
Hà Nội
BV Phổi Hà Nội
01903
44 thanh nhàn, hai bà trưng , Hà nội
02439715853
;
0946038776;
maib753@gmail.com;
169
Hà Nội
BV 09
01234
Km số 3 đường 70- Tân triều- Thanh Trì - Hà Nội
02436888517
BV 09;
02436888517;
01234_ds@gmail.com;
170
Hà Nội
BV Phụ sản
01236
43 Tràng Thi - Hàng Bông - Hoàn kiếm - Hà Nội
(04) 8259281
Nông Mạnh Tú BV Phụ sản;
(04) 8259281;
manhtudkh@gmail.com;
171
Hà Tĩnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
42315
Đường Hà Hoàng- Thạch Trung- TP Hà Tĩnh
02393693836
Bùi Thị Việt;
0942898575;
buithiviet75@gmail.com;
172
Hải Dương
TTYT Thành phố Chí Linh
30003
Số 164 - Nguyễn Trãi 2 - phường Sao Đỏ - TP Chí Linh
02203883312
Nguyễn Văn Tiến;
0906597636;
tienduoc1983hd@gmail.com;
173
Hải Dương
TTYT Thị xã Kinh Môn
30005
294 Trần Hưng Đạo, phường An Lưu, thị xã Kinh Môn, Hải Dương
02203822205
Trương Hồng Hiệp;
0949868322;
duocsicdhiep@gmail.com;
174
Hải Dương
TTYT Huyện Kim Thành
30010
Thị trấn Phú Thái - Huyện Kim Thành - Tỉnh Hải Dương
02203720115
Phí Minh Nguyệt;
0974850479;
phiminhnguyet81@gmail.com;
175
Hải Dương
TTYT Huyện Cẩm Giàng
30012
Tân Trường - Cẩm Giàng - Hải Dương
02203782675
Mạc Văn Tùng;
0966043392;
chanbo.trenmang.2012@gmail.co
176
Hải Dương
Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương
30341
Số 241 - Nguyễn Lương Bằng - TP Hải Dương
02203896571
;
0962252320;
dohaiyen25983@gmail.com;
177
Hải Phòng
BV Hữu Nghị Việt Tiệp,
31153
số 1 đường Nhà Thương, phường Cát Dài, quận Lê Chân, TP. Hải Phòng
02253950004
Đoàn Thị Hải Bình;
0989560738;
haibinhkdvt@gmail.com;
178
Hải Phòng
Bệnh viện Kiến An
31031
số 35 Trần Tất Văn, phường Phù Liễn, quận Kiến An, thành phố Hải Phòng
02253690279
Trần Duyên;
0904421052;
31031@gmail.com;
179
Hải Phòng
TTYT Q.Hải An
31020
Lô K2 đường Trần Hoàn tổ 7 phường Đằng Hải quận Hải An tỉnh Hải Phòng
02253954724
Phạm Hiệp;
0969830258;
31020@gmail.com;
180
Hải Phòng
BVĐK Đôn Lương
31014
Thị trấn Cát Hải - Huyện Cát Hải - TP.Hải Phòng
0936998607
.Phạm Nguyễn Đạt BVĐK Đôn Lương;
0936998607;
phamdat116@gmail.com;
181
Hải Phòng
TTYT H.Cát Hải
31013
Thị trấn Cát Bà - Cát Hải - Hải Phòng
02253887068
Bùi Văn Hào;
0979887132;
buihao57@gmail.com;
182
Hải Phòng
TTYT Q.Đồ Sơn
31012
229 Lý Thánh Tông -Đồ Sơn - Hải Phòng
02253861234
.Trần Mai Phượng;
0985032082;
opcdoson@gmail.com;
183
Hải Phòng
TTYT H.Kiến Thụy
31011
Thọ Xuân Thị Trấn Đối H Kiến Thụy Hải Phòng
0357087215
.Nguyễn Thị Hồng Điệp TTYT H. Kiến Thụy;
0357087215;
nguyenhongdiep69@gmail.com;
184
Hải Phòng
BVĐK H.An Lão
31008
Số 99 Nguyễn Văn Trỗi thị trấn An Lão, huyện An Lão, Hải Phòng
0225872217
.Nguyễn Thị Diệp BVĐK H. An Lão;
0978844178;
nguyenthidiep@gmail.com;
185
Hải Phòng
BVĐK H.Thuỷ Nguyên
31006
Huyện Thủy Nguyên Hải Phòng
02253642419
trần Thị Thu Phương BVĐK H. Thuỷ Nguyên;
0799298555;
phongkhamahf@gmail.com;
186
Hải Phòng
TTYT H.An Dương
31007
tổ 3 thị trấn An Dương huyện An Dương Thành Phố Hải Phòng
02253914659
Bùi Hải Hà TTYT H.An Dương;
0939449565;
habui379@gmail.com;
187
Hải Phòng
Trung tâm Da Liễu
TTDL
140 Trần Phú, cầu đất, ngô quyền, hải phòng
02253844275
;
0;
ttdl@gmail.com;
188
Hải Phòng
TTYT Q.Hồng Bàng
31002
số 34 - Đường Kỳ Đồng - Phường Hoàng văn Thụ - Quận Hồng Bàng - Hải
0225352585
Đặng Hải Yến TTYT Q.Hồng Bàng;
0936838277;
189
Hải Phòng
TTYT Q.Lê Chân
31004
Số 3 Nguyễn Công Trứ phường Hàng Kênh quận Lê Chân Hải Phòng
0225844628
Đào Thị Ánh Hường TTYT Q.Lê Chân;
0766328969;
daothianhhuong@gmail.com;
190
Hải Phòng
BVĐK Q.Ngô Quyền
31003
Số 21 Lê Lợi - P . Máy Tơ - Q Ngô Quyền - Hải Phòng
02253550072
Nguyễn Minh Kha;
0919975957;
minhkhadnq@gmail.com;
191
Hải Phòng
Bệnh viện Trẻ Em
31032
285 Trường Chinh Lãm Hà Kiến An Hải Phòng
02253876441
Lê Thị Thanh Hải;
0934510766;
lethanhhai.hp1075@gmail.com;
192
Hải Phòng
PKĐK Kỳ Đồng
31189
Tầng 15 Tòa nhà Bạch Đằng, số 268 Trần Nguyên Hãn, Lê Chân, Hải Phòng
02253530800
;
0;
31189@gmail.com;
193
Hải Phòng
BV Phụ sản Hải Phòng
31030
19 Trần Quang Khải, Hồng Bàng, Hải Phòng
02253745230
Nguyễn Thị Nga BV Phụ sản Hải Phòng;
0985311467;
31030_ds@gmail.com;
194
Hậu Giang
Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Hậu Giang
93105
Số 613 Trần Hưng Đạo, Khu vực 3, Phường 3, Thành phố Vị Thanh, tỉnh Hậu Giang
02933878953
. Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Hậu Giang;
0329381189;
93105@gmail.com;
195
Hậu Giang
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
93016
Số 228, đường 30/04, Khu vực 5, Phường Lái Hiếu, Thành phố Ngã Bảy, tỉnh
02933961019
.. TTYT TX. Ngã Bảy;
0768881513;
93016@gmail.com;
196
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 12
79612
79 Tô Ngọc Vân, KP5, P Thạnh Xuân, Q12
02862566276
Quân 12 TTYT Quận 12;
02862566276;
79612_ds@gmail.com;
197
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Củ Chi
79617
Khu phố 4, Thị Trấn Củ Chi
02837956805
;
02837956805;
79617@gmail.com;
198
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Cần Giờ
79614
đường Lương Văn Nho, khu phố Miễu Ba, thị trấn Cần Thạnh, huyện Cần Giờ, Tp. HCM
02837861477
Bùi Nguyễn Thanh Diễm TTYT Huyện Cần Giờ;
0355521417;
79614_ds@gmail.com;
199
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 1
79611
02 Đặng Tất, P.Tân Định,Q1,TPHCM
02839311314
Nguyễn Thị Xuân Hướng;
0937540769;
khoaduoc.ttytq1@gmail.com;
200
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Hóc Môn
79609
870 Quoc lo 22,ap Chánh 2, Xã Tân Xuân, huyện Hóc Môn ( Cơ sở Điều Trị )
028037106482
;
028037106482;
79609_ds@gmail.com;
201
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Thủ Đức
79607
Số 2 Nguyễn Văn Lịch,Phường Linh Tây,Quận Thủ Đức,TPHCM
0904242164
;
0904242165;
duoc_thuduc@yahoo.com;
202
Hồ Chí Minh
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
79606
Số 6 Trịnh Khắc Lập.Phường Thạnh Mỹ Lợi. Quận 2
02837423719
;
0987468623;
khoaduocquan2@gmail.com;
203
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện. Bình Chánh
79604
350 đường Tân Túc, Thị trấn Tân túc, Huyện Bình Chánh, Tp HCM
02837605798
;
0937797951;
khoaduoc.bc@gmail.com;
204
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 4
79602
396/27 Nguyễn Tất Thành, Phường 18, Quận 4
38269470
; 0908870155;
kd.ttyt.q4@tphcm.gov.vn;
205
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 3
79600
311 Nguyễn Thượng Hiền, P4, Q3, Tp.HCM
02838328988
;
0978176297;
79600@gmail.com;
206
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 6
79599
Phòng khám An Hòa-Khoa TVHTCĐ
38170358
;
098746521;
79599_ds@gmail.com;
207
Hồ Chí Minh
Phòng khám Đa khoa (Thuộc Trung Tâm Y Tế Quận 11)
79594
72A, Đường số 5, Cư xá Bình Thới, Phường 8, Quận 11, Tp. HCM
02839625995
Trần Ngọc An;
02839650620;
khoaduoc.ytdp11@yahoo.com;
208
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 10
79591
475a Cách Mạng Tháng 8 phường 13 quận 10
02838623277
;
0939673056;
yenduocq10@gmail.com;
209
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 7
79584
101 Nguyễn Thị Thập - Phường Tân Phú - Quận 7 - Tp.HCM
02838732858
;
0934384704;
vctquan7@yahoo.com;
210
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Bình Tân
79586
389/5 duong tinh lo 10, phuong an lac a,quan binh tan, tp.hcm
02837624322
;
0907862789;
hobaoquoc221@gmail.com;
211
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 9
79583
107 nguyễn văn tăng, phường long thạnh mỹ, quận 9
02837330447
;
0972488589;
79583@gmail.com;
212
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 8
79581
1724 Phạm Thế Hiển Phường 6 Quận 8
02838518038
. TTYT Quận 8;
0903804504;
79581_ds@gmail.com;
213
Hồ Chí Minh
TTYT Tân Phú
79577
265 Tân Quý, Tân Quý, Tân Phú, Tp. HCM
02835075450
;
02835075450;
tuyenvubtran011987@gmail.com;
214
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Phú Nhuận
79576
72/6 Huỳnh Văn Bánh Phường 15
08443779
;
0933621128;
dungpham811617@yahoo.com;
215
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Tân Bình
79574
254/86 Âu cơ, Phường 9, QuậnTân Bình, TP. Hồ Chí Minh
39752093
;
0938351889;
79574@gmail.com;
216
Hồ Chí Minh
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
79573
8/104 - Đinh Bộ Lĩnh, phường 24, quận Bình Thạnh
35510725
;
835513940;
nttt37175@gmail.com;
217
Hồ Chí Minh
Phòng Khám Đa Khoa Galant thuộc Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Greenbiz
79557
104 Trần Bình Trọng, Phường 1, Quận 5, TP.HCM
02873031869
;
02873031869;
tiepnhangalant@gmail.com;
218
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Gò Vấp
79553
OPC Gò Vấp
0977385779
;
0977385779;
dangbichhoa83@gmail.com;
219
Hồ Chí Minh
BV Phạm Ngọc Thạch
79499
120 Hồng Bàng, phường 12, quận 5, Tp. Hồ Chí Minh
028 3855 0207
Phương Nguyễn;
0984215053;
Nguyenphuongdhyd@gmail.com;
220
Hồ Chí Minh
Bệnh viện Huyện Nhà Bè
79045
281A Lê văn lương, ấp 3, phước kiển, nhà bè
02837816573
Mai Hồng Vân;
0938008841;
maihongvanbt@gmail.com;
221
Hồ Chí Minh
BV Thủ Đức
79037
29 phú châu phường tam phú quận thủ đức
0772433305
;
0772433305;
dothithuha776@gmail.com;
222
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 5
79613
Phòng khám chuyên khoa điều trị HIV/AIDS - Trung Tâm Y Tế quận 5
38547758
.Nguyễn Thị Anh Đào TTYT Quận 5;
0938916272;
nguyendao07101965@gmail.com;
223
Hồ Chí Minh
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
79394
764 Võ Văn Kiệt, Phường 1, Quận 5, Tp.HCM
0794425580
HUỲNH THÙY;
0794425580;
dshuynhthiminhthuy@gmail.com;
224
Hồ Chí Minh
BV Nhân ÁI
NHANAI
Bù Gia Mập
02713717859
Dinh Hue;
0986382976;
dinhhue300685@gmail.com;
225
Hồ Chí Minh
BV Từ Dũ
TUDU
284 Cống Quỳnh
02854042829
;
02854042829;
tudu@gmail.com;
226
Hồ Chí Minh
BV Hùng Vương
HUNGVUO NG
128 Hồng Bàng phường 12 Quận 5
02839551923
;
0903643616;
khue.thong@gmail.com;
227
Hồ Chí Minh
BV Chí Hòa
CHIHOA
234 HÒA HƯNG, P13, Q10
02838632125
tran my;
0101223456;
my@gmail.com;
228
Hồ Chí Minh
BVĐKKV Củ Chi
CUCHI
Nguyễn Văn Hoài, Ấp Bàu Tre 2, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi
02838920583
;
1234567;
cuchi@gmail.com;
229
Hồ Chí Minh
BVĐKKV Hóc Môn
HOCMON
BVDKKV Hocmon
0972072099
;
123456789;
hocmon_ds@gmail.com;
230
Hồ Chí Minh
BVND Gia Định
79030
01 Nơ Trang Long, P7, quận Bình Thạnh
02838412692
. BVND Gia Định;
0000;
giadinh_ds@gmail.com;
231
Hồ Chí Minh
PHÒNG KHÁM AN HẢO
PKANHAO
107C Ngô Quyền, phường 11 Quận 5 Hồ Chí Minh
02838565599
;
0792004678;
pkanhao_ds@gmail.com;
232
Hồ Chí Minh
PRIDE HEALTH
PKPRIDEHE ALTH
49 Cô Bắc, P. Cầu Ông Lãnh,
02822488811
;
02822488811;
admin@pridehealth.vn;
233
Hồ Chí Minh
PK THÀNH DANH
PKTHANHD ANH
224/38 Lý Thường Kiệt
00000000
;
0937250387;
prep.glink@gmail.com;
234
Hồ Chí Minh
Bệnh viện 175
BV175
786 Nguyễn Kiệm, P3, Q. Gò Vấp
0286289035
;
0988921350;
mathilan87@gmail.com;
235
Hồ Chí Minh
PKNT MAI KHÔI
MAIKHOI
105 B BÀ HUYỆN THANH QUAN P7 Q3
02838209669
phạm thi thu ninh;
0938137071;
ninhpham0310@gmail.com;
236
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 1
NHIDONG1
341 Sư Vạn Hạnh, p10,q10
02839272801
;
0;
nhidong1_ds@gmail.com;
237
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 2
NHIDONG2
14 LÝ TỰ TRỌNG
02838227453
;
02838295723;
hoangthingocquynh27@gmail.co
238
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
Tổ 10- Phường Đồng Tiến - TP Hòa Bình _ Hòa Binh
0963908686
. PKNLBVĐK HÒA BÌNH;
0963908686;
17001_ds@gmail.com;
239
Hòa Bình
TTYT H Lương Sơn
17005
TK 12-TT Lương Sơn- Lương Sơn- Hòa Bình
0989053016
.nguyễn thị vân anh TTYT H Lương Sơn;
0989053516;
17005@gmail.com;
240
Hòa Bình
TTYT H Mai Châu
17008
Tiểu khu 4 - Thị Trấn Mai châu - Huyên Mai Châu - tỉnh Hòa Bình
02183867681
Đinh Ngọc Châm TTYT H Mai Châu;
0374334705;
Ngocham03091991@gmail.com;
241
Hòa Bình
TTYT H Lạc Sơn
17010
Phố Lốc Mới xã Liên Vũ Lạc Sơn Hòa Bình
0354645997
. TTYT H Lạc Sơn;
0354645997;
17010@gmail.com;
242
Hòa Bình
TTYT H Kim Bôi
17012
Khu Sào - Thị Trấn Bo - Huyện Kim Bôi - Tỉnh Hòa Bình
02183871115
Bùi Mai;
0977083489;
17012_ds@gmail.com;
243
Hưng Yên
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
33913
Phạm Bạch Hổ- Tp Hưng Yên- tỉnh Hưng Yên
0906098657
.vũ châu giang BV Bệnh nhiệt đới tỉnh;
0913768681;
33913_ds@gmail.com;
244
Khánh Hòa
TTYT TP Cam Ranh
56192
Đường Chi Lăng, tổ dân phố Lộc Thịnh, phường Cam Lộc, thành phố Cam Ranh, tỉnh Khánh Hòa
02583956179
Đoàn Thị Phúc TTYT TP Cam Ranh;
0349693284;
56192@gmail.com;
245
Khánh Hòa
Trung tâm Y tế thị xã Ninh Hòa
KCBNH
Tổ Dân Phố 16, phường Ninh Hiệp, thị xã Ninh Hòa, tỉnh Khánh Hòa
02583635151
;
0945778788;
hominhmipd@gmail.com;
246
Khánh Hòa
Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC
KCBCDC
31 Lê Thành Phương, phường Vạn Thắng, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
02583561151
.Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC;
0983064681;
nguyendinhhung1970@gmail.com
247
Kiên Giang
TTYT Tp. Phú Quốc
91011
128, 30/4, khu phố 1, thị trấn Dương Đông, Phú Quốc, Kiên Giang
0917266462
Trần Văn Đại;
0919299553;
@gmail.com;
248
Kiên Giang
BVĐK tỉnh
91001
46 Lê lợi, Vĩnh Thanh Vân, Tp Rạch Giá
0942204242
Vũ Văn Tuyến;
0942204242;
bsvutuyen60@gmail.com;
249
Kiên Giang
TTYT Tp Rạch Giá
91101
Số 02 Âu Cơ, phường Vĩnh Lạc, Thành Phố Rạch Giá, Kiên Giang
0342923399
Lưu Thị Quỳnh Nga;
0985871236;
hongnhukg87@gmail.com;
250
Kiên Giang
TTYT H. An Minh
91009
khu phố 2-thị trấn thứ 11- An Minh-Kiên Giang
0918739439
;
0913197708;
dangloanttyt99@gmail.com;
251
Kiên Giang
TTYT H. Giồng Riềng
91006
Khu phố 8, Thị Trấn Giồng Riềng, huyện Giồng Riềng
02973654177
;
02973654177;
vannguyenkg789@gamil.com;
252
Kiên Giang
Trung Tâm Y Tế Huyện Gò Quao
91007
Khu Phố Phước Hưng 1, Thị Trấn Gò Quao, Huyện Gò Quao, Tỉnh Kiên Giang
0916828092
;
0916828092;
hongnuongttytgoquao@gmai.com;
253
Kiên Giang
TTYT Huyện Tân Hiệp
91004
Khu phố B, Thị Trấn Tân Hiệp, Kiên Giang
0946955539
;
0946955539;
caothuytonhu@gmail.com;
254
Kiên Giang
TTYT H. Kiên Lương
91013
Trung tâm y tế huyện Kiên Lương
0833662111
;
0833662111;
myhuynh19792505@gmail.com;
255
Kiên Giang
TTYT Tp. Hà Tiên
91002
Phòng khám ngoại trú ARV Tp Hà Tiên Tỉnh Kiên Giang
0919272085
;
0919272085;
phamquocthai9966@gmail.com;
256
Kon Tum
TTKSBT tỉnh Kon Tum
62152
55 Phan Ke Binh, Ngo May, Tp KonnTum
02603505900
Nguyễn Thị Kim Oanh;
0935435000;
oanhkimn890@gmail.com;
257
Kon Tum
BVĐK tỉnh Kon Tum
62001
224 Bà Triệu, P. Quang Trung, Tp. Kon Tum, tỉnh Kon Tum
02603862537
Bùi Thị Như Nguyệt;
0399839255;
dsnguyet.kt@gmail.com;
258
Lai Châu
TTYT huyện Tam Đường
12001
TT Tam Đường
08888867005
Lê Thị Hồng Nhung TTYT huyện Tam Đường;
0364440811;
12001@gmail.com;
259
Lai Châu
TTYT huện Mường Tè
muongte
TT Mường Tè
02133881356
Nguyễn Thị Phúc TTYT huyện Mường Tè;
0915865388;
phucmtlc@gmail.com;
260
Lai Châu
TTYT huyện sìn hồ
sinho
TT huyện Sìn Hồ
02133870131
nguyễn Thị Hợi TTYT huyện sìn hồ;
0976715015;
hoiduoc1983@gmail.com;
261
Lai Châu
TTYT huyện Phong Thổ
phongtho
TTYT huyện Phong Thổ
02133896351
. TTYT huyện Phong Thổ;
0982598116;
thuyduocpt@gmail.com;
262
Lai Châu
TTYT huyện Nậm Nhùn
namnhun
TTYT huyện Nậm Nhùn
02133881356
khoàng Thị thìn TTYT huyện Nậm Nhùn;
0975044016;
namnhun@gmail.com;
263
Lai Châu
TTYT huyện Tân Uyên
tanuyen
TTYT huyện Tân Uyên
08888867005
hoàng thu thao TTYT huyện Tân Uyên;
0977910816;
hoangthuthao1986@gmail.com;
264
Lai Châu
TTYT huyện Than Uyên
thanuyen
TT Than Uyên
0981748001
Đỗ Thị Lan TTYT huyện Than Uyên;
0981748001;
dolanytdptu@gmail.com;
265
Lai Châu
TT Kiểm soát bệnh tật
;
;
;
266
Lâm Đồng
BV II Lâm Đồng
68650
Số 263 Trần Quốc Toản Phường B'lao, Bảo Lộc
0979863913
K' Suyn BV II Lâm Đồng;
0343013082;
68650@gmail.com;
267
Lâm Đồng
TTYT Đức Trọng
68400
44 quốc lộ 20, thị trấn liên nghĩa, Đức Trọng
0918675362
Nguyễn Thụy Thu Ý TTYT Đức Trọng;
0918394387;
khoaduocttytductrong@gmail.com
268
Lâm Đồng
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
68001
Số 1 Phạm Ngọc Thạch Phường 6 Đà Lạt
02663706789
Bùi Xuân Hùng BVĐK tỉnh Lâm Đồng;
0986045986;
vn345985_ds@gmail.com;
269
Lạng Sơn
TTYT huyện Hữu Lũng
20016
Đường Tôn Thất Tùng, Khu An Thịnh, Thị trấn Hữu Lũng, Huyện Hữu Lũng
02053829399
vy TTYT Hữu Lũng;
0975734272;
20016@gmail.com;
270
Lạng Sơn
TTYT huyện Lộc Bình
20012
Đường Vi Đức Thắng, Khu Cầu Lấm, Thị trấn Lộc Bình, Huyện Lộc Bình
02053842706
. TTYT Lộc Bình;
0919166811;
20012@gmail.com;
271
Lạng Sơn
TTYT huyện Tràng Định
20006
Khu 2, thị trấn thất Khê, huyện Tràng Định
02053886588
. TTYT Tràng Định;
0392807998;
20006@gmail.com;
272
Lạng Sơn
BVĐK tỉnh Lạng Sơn
20003
Thôn Đại Sơn, xã Hợp Thành, huyện Cao Lộc, tỉnh Lạng Sơn.
02053711011
. BVĐK tỉnh Lạng Sơn;
0988984312;
20003@gmail.com;
273
Lạng Sơn
TTYT huyện Cao Lộc
20011
Tổ 3, khối 6, thị trấn Cao Lộc, huyện Cao Lộc, Lạng Sơn
02053862016
. TTYT Cao Lộc;
0976841369;
20011@gmail.com;
274
Lạng Sơn
TTYT huyện Văn Lãng
20008
Khu 5, thị trấn Na Sầm, huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn
02053881238
. TTYT Văn Lãng;
0359218668;
20008@gmail.com;
275
Lào Cai
BVĐK Tỉnh
10061
đường Chiềng On- phường Bình Minh- thành phố Lào Cai
02143875994
Vương Huyền;
0346350133;
lehuyen20988@gmail.com;
276
Lào Cai
BVĐK Bảo Thắng
10003
số 299- đường Cách Mạng Tháng Tám- thị trấn Phố Lu- huyện Bảo Thắng
02143862752
. BVĐK Bảo Thắng;
0986514014;
10003@gmail.com;
277
Lào Cai
BVĐK Bảo Yên
10004
Khu 7-Phố Ràng-Bảo Yên- Lào Cai
02143876236
Lê Thắng;
02143876236;
leducthangby@gmail.com;
278
Lào Cai
BVĐK Bát Xát
10007
tổ 2- thị trấn Bát Xát- huyện Bát Xát
02143883051
Nguyễn Thị Hồng Thức BVĐK Bát Xát;
0989205130;
hongthucpktt@gmail.com;
279
Lào Cai
BVĐK Văn Bàn
10008
tổ 5- thị trấn Khánh Yên- huyện Văn Bàn
0962602126
Bùi hiền;
0962602126;
buihien917@gmail.com;
280
Lào Cai
BVĐK Sa Pa
10009
BVĐK Thị Xã Sapa- tổ 1- đường Điện Biên Phủ- phường Sa Pả- thị xã Sa Pa
0974834230
Nguyễn Thị Thủy;
0376255229;
nguyenthuybvsp@gmail.com;
281
Long An
BVĐK KV Hậu Nghĩa
80007
Ấp Tân Bình-xã Hòa Khánh Tây -huyện Đức Hòa-Tỉnh Long An.
0919322629
;
0919322629;
maingocyenoanh.1985@gmail.co
282
Long An
TTYT H. Cần Đước
80006
Khu 1B, Thị Trấn Cần Đước, huyện Cần Đước, tỉnh Long An
0933256979
;
0933256979;
voankhanhcanduoc@gmail.com;
283
Long An
TTYT H. Bến Lức
80004
126 Nguyễn Hữu Thọ, KP 3, TT Bến Lức
0977218821
;
0977218821;
giau.ttytbenluc@gmail.com;
284
Long An
BVĐK tỉnh Long An
80001
BỆNH VIỆN ĐA KHOA LONG AN
0981850357
;
0937467102;
ds.tranthinganha@gmail.com;
285
Long An
BVĐK KV Đồng Tháp Mười
80013
29 đường 30/4, khu phố 3, phường 1, Thị Xã Kiến Tường, Long An
02723843546
Võ Thị Kiển;
0916181252;
vothikien@gmail.com;
286
Nam Định
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
36060
162 Trần Nhật Duật, thành phố Nam Định
02283642642
;
0392889783;
36060_ds@gmail.com;
287
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
36028
Xã Nghĩa Hưng, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định
02283871064
;
0833796863;
36028_ds@gmail.com;
288
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Giao Thủy
36025
Khu 4A, thị trấn Ngô Đồng, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định
02283730050
;
02283730050;
36025_ds@gmail.com;
289
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
36022
Xã Xuân Hồng, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định
02283886126
;
0944596632;
36022_ds@gmail.com;
290
Nam Định
Trung tâm Y tế huyện Ý Yên
36032
Thị trấn Lâm, huyện ý Yên, tỉnh Nam Định
02283823824
Nguyễn Thị Huế Trung tâm Y tế huyện Ý Yên;
0912722968;
36032_ds@gmail.com;
291
Nam Định
Bệnh viện đa khoa tỉnh
36001
Số 2 Trần Quốc Toản, thành phố Nam Định
02283849223
Phạm Thanh Quang Bệnh viện đa khoa tỉnh;
0374539252;
36001_ds@gmail.com;
292
Nam Định
Bệnh viện Nhi tỉnh
36057
16 Hà Huy Tập, thành phố Nam Định
02283529922
Bùi Thị Thu Thủy Bệnh viện Nhi tỉnh;
0982018267;
36057_ds@gmail.com;
293
Nam Định
Bệnh viện Phụ sản tỉnh
36041
168 Trần Đăng Ninh, thành phố Nam Định
02283863786
Nguyễn Ngọc Tiến Bệnh viện Phụ sản tỉnh;
0983955677;
36041_ds@gmail.com;
294
Nam Định
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
36017
Khu 3, thị trấn Yên Định, huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định
02283877155
;
03866679045;
36017_ds@gmail.com;
295
Nam Định
Trung tâm Y tế huyện Nam Trực
36016
Cầu Cổ Gia, xã Nam Hùng, huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định
02283828245
Lưu Thị Lan;
0946620696;
lsndkh174@gmail.com;
296
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Trực Ninh
36011
Thị trấn Cổ Lễ, huyện Trực Ninh, tỉnh Nam Định
02283881045
Hoàng Ngọc Ánh Trung tâm y tế huyện Trực Ninh;
0367777059;
hoangngocanh22101993@gmail.com;
297
Nghệ An
TTYT TX Hoàng Mai
40572
TTYT TX Hoàng Mai
0973100735
Nguyễn Thị Vũ Hà TTYT TX Hoàng Mai;
0973100735;
havuthinguyen@gmail.com;
298
Nghệ An
TTYT Nghĩa Đàn
40567
Khối Tân Minh - TT Nghĩa Đàn - Nghĩa Đàn - Nghệ An
0987829723
.Hoàng Thị Thu TTYT Nghĩa Đàn;
0369259663;
299
Nghệ An
TTYT H. Quỳ Hợp
40016
Khối Hợp Tâm Thị Trấn Quỳ Hợp Huyện Quỳ Hợp Tỉnh Nghệ An
0383883115
. TTYT H. Quỳ Hợp;
0383883115;
thuybinhqh@gmail.com;
300
Nghệ An
TTYT Kỳ Sơn
40015
Bản Khe Tỳ - xã Hữu Kiệm - huyện Kỳ Sơn - tỉnh Nghệ An
02383875156
Nguyễn Tiến Hùng;
0944.01.11.86;
tienhungdr@gmail.com;
301
Nghệ An
TTYT H. Tương Dương
40014
Xã Thạch Giám, Huyện Tương Dương Nghệ An
02383741333
Trần thị Hoa TTYT H. Tương Dương;
0919549006;
khoaduocarv@gmail.com;
302
Nghệ An
BVĐKKV Tây Nam Nghệ An
40013
Thôn Liên Trà, xã Bồng Khê, huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An
02383732252
Lý BVĐKKV Tây Nam Nghệ An;
0374678167;
dangminhly0209@gmail.com;
303
Nghệ An
TTYT H. Tân Kỳ
40012
TTYT H. Tân Kỳ, khối 4 thị trấn Tân kỳ- huyện Tân Kỳ- Tỉnh Nghệ An
02383882110
Nguyễn Thị Xuân TTYT H. Tân Kỳ;
0943112281;
xuanhanhbvtk@gmail.com;
304
Nghệ An
Bệnh viện đa khoa huyện Nghi Lộc
40009
Xóm 8, xã Nghi Thịnh, huyện Nghi Lộc, Nghệ An
0358010626
Nguyễn Thị Nhung;
0979371740;
nhungnguyendkh@gmail.com;
305
Nghệ An
BVĐK Diễn Châu
40007
BVĐK Diễn Châu
0964846778
CAO THANH;
0964846778;
thanhbvdkdc@gmail.com;
306
Nghệ An
BVĐK Yên Thành
40006
Xóm 2 xã tăng thành, huyện Yên Thành , tỉnh nghệ An
02383363388
Nguyễn Vân;
0987765197;
camvannguyen.hup@gmail.com;
307
Nghệ An
BVĐK Thanh Chương
40004
Khối 5- Thị trấn Thanh Chương- Huyện Thanh Chương- Tỉnh Nghệ An
0986825585
.Võ Thị Như BVĐK Thanh Chương;
0986825585;
vonhu1984@gmail.com;
308
Nghệ An
TTYT Nam Đàn
40003
Khối Đan Nhiệm- Huyện Nam Đàn - Tỉnh Nghệ An
0385007149
Đinh Thị Tùng Chi;
0385007149;
Tungchidt@gmail.com;
309
Nghệ An
trung tâm y tế Anh Sơn
40010
TTYT Anh Sơn - Khối 6A - Thị Trấn Anh Sơn- Huyện Anh Sơn - Tỉnh Nghệ An
0855593583
.Trần Thị Lương trung tâm y tế Anh Sơn;
0917126234;
duocbvas2015@gmail.com;
310
Nghệ An
TTYT Hưng Nguyên
40002
khối 13 thị trấn hưng nguyên , nghệ an
02383821129
lê tâm TTYT Hưng Nguyên;
0945582787;
40002@gmail.com;
311
Nghệ An
TTYT Huyện Quế Phong
40018
Khối 8, Kim Sơn, Quế Phong, Nghệ An
02383885109
.Lang Hằng;
0886921454;
langhangttytqp@gmail.com;
312
Nghệ An
Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
40021
Số 19 - Đường Tôn Thất Tùng - Phường Hưng Dũng - Tp Vinh - Nghệ An
02383525559
. Bệnh viện Sản Nhi;
0984855685;
40021@gmail.com;
313
Nghệ An
TTYT huyện Quỳ Châu
40017
khối 4 ,thị trấn ,tân lạc ,quỳ châu ,nghệ an
02383892889
lữ thị minh TTYT huyện Quỳ Châu;
0971415068;
314
Nghệ An
BVĐK Đô Lương
40005
xóm 12 - Đà Sơn - Đô Lương - Nghệ An
02383871115
. BVĐK Đô Lương;
02383871115;
40005@gmail.com;
315
Nghệ An
Bênh viện ĐK khu vực Tây Bắc
40011
Bệnh viện đa khoa khu vực Tây Bắc, xóm Hiếu Thành, Tây Hiếu, TX Thái Hòa
0384727611
Bênh viện ĐK khu vực Tây Bắc Bênh viện ĐK khu vực Tây Bắc;
0376463808;
khoaduoc.bvtb@gmai.com;
316
Nghệ An
BVĐK Quỳnh Lưu
40008
xóm 13 xã quỳnh thach huyện quỳnh lưu tỉnh nghệ an
0969235851
nguyễn hoa;
086541008;
khoaduocbvql123@gmail.com;
317
Nghệ An
BVĐK Thành Phố Vinh
40019
178 - Trần Phú - TP Vinh - Nghệ An
0914272776
Nguyễn Phương Thao;
0914272776;
phuongthaoa4.2000@gmail;
318
Nghệ An
Trại Giam số 3
Trai3
Nghĩa Dũng _ Tân Kỳ _nghệ An
02383977145
Thái Duy Cử Trại Giam số 3;
0976657201;
thaiduycu@gmail.com;
319
Nghệ An
Trại giam số 6
Trai6
Hạnh Lâm - Thanh chương - Nghệ An
0986983479
nguyễn thị thu hoài Trại giam số 6;
0986983479;
320
Nghệ An
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
40001
km số 5 Đại lộ Lê Nin thành phố Vinh Nghệ An
0915234747
. Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh;
0915234747;
321
Nghệ An
TTYT Thị xã Cửa Lò
40020
TTYT Cửa Lò - Khối 3 - Phường Nghi Hương - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An
0945589319
.nguyễn TTYT Thị xã Cửa Lò;
0945589319;
nguyen.haittytcualo@gmail.com;
322
Ninh Bình
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
37094
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2, Đường Lê Thái Tổ, Phường Phúc Thành, Thành Phố Ninh Bình
02293893221
PKĐK PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2;
02293893221;
37094_ds@gmail.com;
323
Ninh Bình
Bệnh viện đa khoa Kim Sơn
37701
Phố Phú Vinh, Thị trấn Phát Diệm, Kim Sơn, Ninh Bình
0972677060
Trần Thị Bích Thuận;
0972677060;
37701_ds@gmail.com;
324
Ninh Bình
Trung tâm y tế Yên Khánh
37801
Phố 3, Thị trấn Yên Ninh, Huyện Yên Khánh, Ninh Bình
0972699238
Trần thị Hạnh Mai Trung tâm y tế Yên Khánh;
0989357146;
37801_ds@gmail.com;
325
Ninh Bình
Trung tâm y tế Yên Mô
37601
Thị trấn Yên Thịnh, Yên Mô, Ninh Bình
0847801177
Lê Thị Thanh Thủy Trung tâm y tế Yên Mô;
0846877057;
thanhthuybvym@gmail.com@gmail.com;
326
Ninh Bình
Trung tâm y tế Gia Viễn
37401
Phố Tiến Yết, Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, Ninh Bình
0985105447
Nguyễn Quang Huy Trung tâm y tế Gia Viễn;
0386680489;
huysnow93@gmail.com;
327
Ninh Bình
Trung tâm y tế Hoa Lư
37501
Thị trấn Thiên Tôn, Hoa Lư, Ninh Bình
0912479471
NGUYỄN THANH HẢI;
0912479471;
37501_ds@gmail.com;
328
Ninh Bình
Trung tâm y tế Thành phố Tam Điệp
37201
Tổ 13, Phường Bắc Sơn, TP Tam Điệp, Ninh Bình
0912127225
Lê Nga;
0979070691;
lethanhnga07061991@gmail.com;
329
Ninh Bình
Bệnh viện đa khoa Nho Quan
37301
Phố Tân Nhất, Thị Trấn Nho Quan, Nho Quan, Ninh Bình
0916458953
.lamquangthang Bệnh viện đa khoa Nho Quan;
0916458953;
37301_ds@gmail.com;
330
Ninh Bình
Trung tâm y tế Thành phố Ninh Bình
37103
Đường 30 tháng 6, Phố Phúc Trọng, Phường Phúc Thành, Thành Phố Ninh
0917423679
trinh hai van;
0986393877;
37103_ds@gmail.com;
331
Ninh Thuận
TTYT H. Ninh Sơn
58082
Khu phố 7 - Thị TrấnTân Sơn
02592475121
.TRẦN THỊ THANH TOÀN TTYT H. Ninh Sơn;
0942482992;
thanhtoan251281@gmail.com;
332
Ninh Thuận
TTYT H. Thuận Bắc
58012
xã Lợi Hải, huyện Thuận Bắc, tỉnh Ninh Thuận
09198433900
Hoàng Thị Thu Thủy;
0919450664;
thuyduoc273@gmail.com;
333
Ninh Thuận
TTYT H. Ninh Hải
58004
93 Phạm Ngọc Thạch, Khánh Sơn 1, Khánh Hải, Ninh Hải, Ninh Thuận
02593873070
Trần Sinh;
0949675568;
tralongvi@gmail.com;
334
Ninh Thuận
TTYT H. Ninh Phước
58002
Khu phố 6- Phước dân - Ninh phước - Ninh thuận
02593864515
.Hàm Thị Xuân Trân TTYT H. Ninh Phước;
078354533;
xuantran12111980@gmail.com;
335
Ninh Thuận
Trung tâm Y tế TP Phan Rang - Tháp Chàm
58083
364 Ngô Gia Tự - Phường Tấn Tài - TP. Phan Rang Tháp Chàm, Ninh Thuận
02593833188
Ngô Thị Thùy Linh Trung tâm Y tế TP Phan Rang - Tháp Chàm;
0786678918;
ngolinh0688@gmail.com;
336
Ninh Thuận
Trại Giam Sông Cái
58000
sông cái _ xã phước tiến _ huyện bác ái- ninh thuận
0387024117
Mai Thị Hạnh Trại Giam Sông Cái;
0387024117;
337
Phú Thọ
BVĐK TX Phú Thọ
25002
Thị xã Phú Thọ - Phú Thọ
02103822314
.nguyễn Hương;
0978255685;
kduoc.bvdkkvpt@gmail.com;
338
Phú Thọ
BVĐK tỉnh Phú Thọ
25001
Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ
0369129428
trinh thị Nhung BVĐK tỉnh Phú Thọ;
0369129428;
trinhnhung6773@gmail.com;
339
Phú Thọ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú Thọ
25044
Đường Trần Phú - Gia Cẩm - Việt Trì -Phú Thọ
0977855537
nguyễn hằng;
0977855537;
25044_ds@gmail.com;
340
Phú Thọ
Trung tâm y tế Thanh Sơn
25010
Phố Tân Thịnh, thị trấn Thanh sơn, huyện Thanh sơn, tỉnh Phú thọ
0354338626
Nguyễn Thành Luân Trung tâm y tế Thanh Sơn;
0986385528;
25010_ds@gmail.com;
341
Phú Thọ
Trung tâm y tế huyện Tân Sơn
25045
Khu 5B xã Tân Phú, huyện Tân Sơn, tỉnh Phú Thọ
0342980555
Hà Hiền;
0342980555;
25045_ds@gmail.com;
342
Phú Yên
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT (CDC) PHÚ YÊN
54117
phường 6, TP Tuy Hòa, Phú Yên
02573835140
.nguyễn trâm;
0905738389;
54117@gmail.com;
343
Quảng Bình
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
44417
124-126-128 Hữu Nghị, Nam Lý, Đồng Hới, Quảng Bình
02323851628
. TTKS Bệnh tật tỉnh Quảng Bình;
0916792126;
344
Quảng Nam
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Nam
49001
01 Nguyễn Du - Tam Kỳ - Quảng Nam
02353851523
Khoa Dược Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Nam;
0977610616;
hangtan@gmail.com;
345
Quảng Nam
Bệnh viện Phụ sản - Nhi tỉnh Quảng Nam
49112
Bệnh viện Phụ sản - Nhi tỉnh Quảng Nam
0235 3845 900
. Bệnh viện Phụ sản - Nhi tỉnh Quảng Nam;
0773579583;
49112@gmail.com;
346
Quảng Ngãi
Khoa phòng, chống HIV/AIDS- Trung tâm KSBT tỉnh Quảng Ngãi
51224
448 Quang Trung, TP Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi
02553831690
Lê Duy Hùng Khoa PC HIV/AIDS-TTKSBT Quảng Ngãi;
0935246353;
tiencuong94@gmail.com, leduyhunghiv@gmail.com;
347
Quảng Ninh
TTYT TP. Móng Cái
22027
Tuệ Tĩnh, Ninh Dương, Móng Cái, Quảng Ninh
0979884463
. TTYT TP. Móng Cái;
0979884463;
22027_ds@gmail.com;
348
Quảng Ninh
TTYT H. Tiên Yên
22022
Lý Thường Kiệt - Tiên Yên - Quảng Ninh
0978743600
. TTYT H. Tiên Yên;
0978743600;
22022_ds@gmail.com;
349
Quảng Ninh
TTYT H. Vân Đồn
22021
thôn 12 ,xã hạ long huyện vân đồn tỉnh quảng ninh
0934695599
Đinh Giang;
034695599;
22021_ds@gmail.com;
350
Quảng Ninh
BVĐK Hạ Long
22020
khu 2, phường hoành bồ, thành phố hạ long, tỉnh quảng ninh
0912502682
ngũ triều dương;
0987068886;
nguminhnguyet@gmail.com;
351
Quảng Ninh
BVĐK Cẩm Phả
22007
371 đường Trần Phú, phường Cẩm Thành, TP Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh
0979363277
;
0979275579;
22007_ds@gmail.com;
352
Quảng Ninh
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
22001
Đường Tuệ Tĩnh, phường Bạch Đằng, thành phố Hạ Long, Quảng Ninh
02033222222
;
0393679798;
chaulinhduong100784@gmail.com
353
Quảng Ninh
TTYT TX. Đông Triều
22015
Phường Đức Chính- Thị Xã Đông Triều - Tỉnh Quảng Ninh
02033670295
. TTYT TX. Đông Triều;
0395855568;
22015_ds@gmail.com;
354
Quảng Ninh
TTYT TX. Quảng Yên
22017
xã Tiền An, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh
0986608978
. TTYT TX. Quảng Yên;
0986608978;
22017_ds@gmail.com;
355
Quảng Ninh
BV Việt Nam-Thụy Điển Uông Bí
22030
Tuệ Tĩnh - Thanh Sơn - Uông Bí - Quảng Ninh
0946098770
Hà Văn hiền;
0946098770;
hahien0578@gmail.com;
356
Quảng Ninh
BVĐK Khu vực Cẩm Phả
22095
Cẩm Thịnh, Cẩm Phả, Quảng Ninh
02033866085
. BVĐK Khu vực Cẩm Phả;
0326115626;
22095_ds@gmail.com;
357
Quảng Ninh
TTYT TP. Hạ Long
22031
số 80 Trần Hưng Đạo thành phố Hạ Long
02033825277
. TTYT TP. Hạ Long;
0982096383;
nguyenanhtuanttythalong@gmail. com;
358
Quảng Trị
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
45092
Đường Hoàng Diệu, Phường Đông Giang, Tỉnh Quảng Trị
0931908333
Trần Thị Thùy Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị;
0931908333;
45092_ds@gmail.com;
359
Sóc Trăng
TTYT TP Sóc Trăng
94030
182 Mạc Đỉnh Chi, P9,TP Sóc Trăng
0983522407
Nguyễn Thị Thanh Loan TTYT TP Sóc Trăng;
0983522407;
thanhloan8236@gmail.com;
360
Sóc Trăng
TTYT Mỹ Xuyên
94002
51 Triệu Nương. TT Mỹ Xuyên, tỉnh Sóc Trăng
0983852094
Trần Mai Thảo TTYT Mỹ Xuyên;
0983852094;
thanhtranst@gmail.com;
361
Sóc Trăng
BVĐK tỉnh Sóc Trăng
94001
378 lê Duấn phường 9 thành phố sóc trăng Tỉnh sóc trăng
0917243231
Quách Quỳnh Như BVĐK tỉnh Sóc Trăng;
0972546234;
94001@gmail.com;
362
Sóc Trăng
TTYT TX Vĩnh Châu
94007
Đường Nguyễn Huệ, K1,P1,TX Vĩnh Châu, Sóc Trăng
0942793832
Bùi Ngọc Quý TTYT TX Vĩnh Châu;
0942793832;
huynhthanhsang6@gmail.com;
363
Sóc Trăng
TT PC HIV/AIDS tỉnh Sóc Trăng
PACST
376, Lê Dẩn, P9 TP Sóc Trăng, tỉnh Sóc Trăng
0939313727
. TT PC HIV/AIDS tỉnh Sóc Trăng;
0939313727;
364
Sóc Trăng
BV Chuyên khoa Sản Nhi tỉnh Sóc Trăng
94029
184 Tôn Đức Thắng, P5, TP Sóc Trăng
0932803903
Lý Thanh Toàn;
0932803903;
thanhtoanlee@gmail.com;
365
Sóc Trăng
Trung tâm Y tế huyện Kế Sách
94005
Trung tâm Y tế huyện Kế Sách
0939307707
Nguyễn Minh Phụng Trung tâm Y tế huyện Kế Sách;
0939307707;
minhphungttyt@gmail.com;
366
Sóc Trăng
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành
94018
ấp Xây Cáp, thị trấn Châu Thành, huyện Châu Thành, tỉnh Sóc Trăng
0973018229
Thạch Thị Phương Thủy Trung tâm Y tế huyện Châu Thành;
0973018229;
pthuy071189@gmail.com;
367
Sóc Trăng
Trung tâm Y tế huyện Thạnh Trị
94006
ấp Trương Hiền, xã Thạnh Trị, huyện Thạnh Trị, tỉnh Sóc Trăng
0983035500
Bành Quốc Sĩ Trung tâm Y tế huyện Thạnh Trị;
0983035500;
mr.banhquocsi@gmail.com;
368
Sóc Trăng
Trung tâm Y tế huyện Trần Đề
94020
ấp Đầu Giồng, thị trấn Trần Đề, huyện Trần Đề, Sóc Trăng
0984111778
Hồng Thị Kiều Trung tâm Y tế huyện Trần Đề;
0984111778;
kieukhth2013@gmail.com;
369
Sơn La
BVĐK Sốp Cộp
14015
Xã Sốp Cộp, Huyện sốp Cộp, Sơn La
02123879995
. BVĐK Sốp Cộp;
0978018597;
quangthang@gmail.com;
370
Sơn La
BVĐK Thảo nguyên
14011
ttnt mộc châu sơn la
0912659295
;
0974433709;
nhongocmcsl@gmail.com;
371
Sơn La
BVĐK Bắc Yên
14010
Tiểu Khu Phiêng Ban 2
03857461457
Nguyễn Thị Nhung BVĐK Bắc Yên;
0963215668;
nhungby81@gmail.com;
372
Sơn La
BVĐK Mai Sơn
14002
TK 17-TT hát Lót-Mai Sơn
0948535938
;
0932279464;
nguyenlanbvms@gmail.com;
373
Sơn La
BVĐK tỉnh Sơn La
14001
Đường Lò Văn Giá, TP Sơn La
0915409939
Long BVĐK tỉnh Sơn La;
0985395617;
long@gmail.com;
374
Sơn La
BVĐK Mường La
14009
Tiểu khu 4 - Thị trấn Ít Ong - Huyện Mường La
0823532034
;
0968240234;
haduocml@gmail.com;
375
Sơn La
BVĐK Quỳnh Nhai
14008
Xóm 4, xã Mường Giàng, huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La.
0982038091
Lò Vòng;
0832916651;
vongduocqn@gmail.com;
376
Sơn La
BVĐK Thuận Châu
14005
Tiểu khu 9, thị trấn Thuận Châu, tỉnh Sơn La
0223847115
;
0346092558;
lovong@gmail.com;
377
Sơn La
BVĐK Phù Yên
14004
Tiểu Khu 1, thị trấn Phù Yên, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La
02123864155
Hà Thị Thu Hương BVĐK Phù Yên;
0972189383;
hahuongbv@gmail.com;
378
Sơn La
BVĐK Sông Mã
14007
Xã Nà Ngịu, Huyện Sông Mã
0988554748
;
0398208909;
thanhhuongbvsm@gmail.com;
379
Sơn La
BVĐK Mộc Châu
14003
TK 11 - TT Mộc Châu - Mộc Châu - Sơn La
0368714145
Nguyễn Hoài;
0967586569;
haihoai2112@gmail.com;
380
Sơn La
BVĐK Yên Châu
14006
tiểu khu 5 thị trấn yên châu sơn la
0223840115
. BVĐK Yên Châu;
0973604471;
14006@gmail.com;
381
Tây Ninh
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
72010
626-Đường 30-04, Phường 3, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh
02763943206
;
0989758304;
phamthidiem611990@gmail.com;
382
Tây Ninh
TTYT Bến Cầu
72005
Ấp thuận tây,xã lợi thuận,huyện bến cầu,tỉnh tây ninh
3765045
;
0377441332;
vannguyen03031993@gmail.com;
383
Tây Ninh
TTYT Trảng Bàng
72004
Thi tran Trang Bang, Trang Bang Tay Ninh
0907172593
;
0907172593;
maihongthi1987@gmail.com;
384
Tây Ninh
TTYT Gò Dầu
72003
Khu phố Rạch Sơn, Thị trấn Gò Dầu, Gò Dầu, Tây Ninh
02763522714
;
0902656710;
khoaduocgodau@gmail.com;
385
Tây Ninh
TTYT Hòa Thành
72002
duong pham hung ap long Thoi TT Hoa Thanh huyen Hoa Thanh tinh Tay Ninh
02763836989
;
0911386565;
opchoathanh@gmail.com;
386
Thái Bình
BVĐK Thái Thụy
34009
Khu 7 thị trấn Diêm Điền, Thái Thụy , Thái Bình
0388102014
quyen BVĐK Thái Thụy;
0349661599;
vuquyen898@gmail.com;
387
Thái Bình
BVĐK Hưng Hà
34008
Xã Minh Khai - Huyện Hưng Hà - Tỉnh Thái Bình
02273861658
Thảo BVĐK Hưng Hà;
0976605060;
hothao040588@gmail.com;
388
Thái Bình
BVĐK Quỳnh Phụ
34007
252 Nguyễn Du, TT Quỳnh Côi, Quỳnh Phụ, Thái Bình
02273 863 23
Hoàng. BVĐK Quỳnh Phụ;
0946888362;
maidien.sptn@gmail.com;
389
Thái Bình
BVĐK Đông Hưng
34006
Tổ 3- Thị trấn Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
0989874486
phượng BVĐK Đông Hưng;
0975798238;
phongkhamdh.ahf@gmail.com;
390
Thái Bình
BVĐK Tiền Hải
34005
Tây Giang, Tiền Hải, Thái Bình
02273781636
Hường BVĐK Tiền Hải;
0914624645;
phamhuong1984@gmail.com;
391
Thái Bình
BVĐK Kiến Xương
34004
Khu Quang Trung, thị trấn Thanh nê, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình
02273510864
Đoàn thị hoàn BVĐK Kiến Xương;
0398832546;
392
Thái Bình
BVĐK Vũ Thư
34003
Thị trấn Vũ Thư, huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình
02273826306
Lại Mai Anh;
0388663889;
laithimaianh5484@gmail.com;
393
Thái Bình
BVĐK Thành Phố Thái Bình
34002
Đường Trần Thái Tông, Thành phố Thái Bình
02273123456
Linh BVĐK Thành Phố Thái Bình;
036819542;
394
Thái Bình
BVĐK tỉnh Thái Bình
34001
Lý Bôn, TP Thái Bình
02273640832
Ngọc Anh BVĐK tỉnh Thái Bình;
0976240250;
ngocanhbvdk1982@gmail.com;
395
Thái Bình
BV Phụ sản tỉnh
34017
530A đường Lý Bôn, phường Quang Trung, thành phố Thái Bình
02273832057
Trần Thược;
0976267275;
thuocds@gmail.com;
396
Thái Bình
BV Nhi tỉnh
34321
Số 2 Tôn Thất Tùng, phường Trần Lãm, TP Thái Bình
02273643260
. BV Nhi tỉnh;
0834965189;
phuonglephuong.bvntb@gmail.com;
397
Thái Nguyên
BV A
19012
25, Quang Trung, TPTN
0208856722
.BV A;
1;
khangtong@gmail.com;
398
Thái Nguyên
TTYT TP Thái Nguyên
19001
Tổ 34 - phường Phan Đình Phùng- thành phố Thái Nguyên
02083855055
. TTYT TP Thái Nguyên;
0915531577;
19001@gmail.com;
399
Thái Nguyên
Trung tâm Y tế Sông Công
19002
TTYTTP SÔNG CÔNG
0964769149
thủy Trung tâm Y tế Sông Công;
1234666;
abc@gmail.com;
400
Thái Nguyên
Trung tâm Y tế Đồng Hỷ
19005
Tổ 16- Thị trấn Chùa Hang- Đồng Hỷ- Thái nguyên
0987867010
. Trung tâm Y tế Đồng Hỷ;
0987867;
19005@gmail.com;
401
Thái Nguyên
Bệnh viện đa khoa Định Hóa
19003
Phố Trung Kiên, Thị Trấn chợ Chu, Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên
02083787438
Lương văn Tú Bệnh viện đa khoa Định Hóa;
09640803999;
luongtu1990@gmail.com;
402
Thái Nguyên
TTYT Võ Nhai
19006
Thị trấn Đình Cả- Huyện Võ Nhai-Thái Nguyên
0948318385
Đinh Thị Thu Bình TTYT Võ Nhai;
0948318385;
403
Thái Nguyên
Bệnh viện Đa khoa Phú Bình
19009
tổ 4-hương sơn-phú bình- thái nguyên
02083867445
. Bệnh viện Đa khoa Phú Bình;
123456;
dshanhbvdkpb@gmail.com;
404
Thái Nguyên
Bệnh viện Đa khoa Đại Từ
19007
BVĐK Đại TỪ
0962999891
. Bệnh viện Đa khoa Đại Từ;
123456;
vuongdung@gmail.com;
405
Thái Nguyên
TTYT Phổ Yên
19008
Ba Hàng Phổ Yên Thái Nguyên
0983722617
;
1232456;
ngangyen@gmail.com;
406
Thái Nguyên
TTYT Phú Lương
19004
TRUNG TÂM Y TẾ PHÚ LƯƠNG
02083874205
Nông Thi Hải Yến TTYT Phú Lương;
09877634372;
haiyenbvpl@gmail.com;
407
Thanh Hóa
BVĐK Thọ Xuân
38120
BVĐK Thọ Xuân
0912163125
Dương Thị Thuý Hà;
0912163125;
thuyhaduongbvtx@gmail.com;
408
Thanh Hóa
BVĐK KV. Ngọc Lặc
38090
Phố Lê Duẩn, Thị trấn Ngọc Lặc, Ngọc Lặc, Thanh Hóa
0373871146
Lê Thị Trang;
0373871146;
pkngoaitruarrvnlg@mail.com;
409
Thanh Hóa
BVĐK TP Thanh Hóa
38010
Số 140 Trường thi - TP.Thanh Hóa
0948589536
Trịnh Lam Hồng;
0948589536;
lamhong83bvtp@gmail.com;
410
Thanh Hóa
Bvđk Thành phố Sầm Sơn
38030
Bvđk Thành phố Sầm Sơn
0823586020
Nguyễn thị thu Hằng;
0823586020;
hangnguyen200683@gmail.com;
411
Thanh Hóa
Bvđk Thị xã Bỉm Sơn
38020
Bvđk Thị xã Bỉm Sơn
0977015554
Tống Thị Thu;
0977015554;
lanbvbs@gmail.com;
412
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Hậu Lộc
38210
Bvđk Huyện Hậu Lộc
0988997976
Nguyễn Trung Giáp;
0988997976;
6r15741556@gmai.com;
413
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Hà Trung
38180
Bvđk Huyện Hà Trung
0947543536
Lại Thị Duyên;
0947543536;
38180@gmail.com;
414
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Nga Sơn
38200
Bvđk Huyện Nga Sơn
0919589383
Lê Anh Tính;
0949135999;
38200@gmail.com;
415
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Hoằng Hóa
38190
Bvđk Huyện Hoằng Hóa
0976673186
Tuyết Bvđk Huyện Hoằng Hóa;
0976673186;
38190@gmail.com;
416
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Quảng Xương
38220
Thị trấn Tân Phong, huyện Quảng Xương
0916192789
DS Hiếu Bvđk Huyện Quảng Xương;
0916192789;
38220@gmail.com;
417
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Tĩnh Gia
38230
Bvđk Huyện Tĩnh Gia
0396950518
Phiệt Bvđk Huyện Tĩnh Gia;
0396950518;
38230@gmail.com;
418
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Đông Sơn
38170
Bvđk Huyện Đông Sơn
0945988996
Nguyễn Thị Phượng;
0945988996;
nguyenphuong91bvds@gmail.com
419
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Triệu Sơn
38150
Bvđk Huyện Triệu Sơn
0948436318
Nguyễn Thị Minh;
0989357986;
cady81097@gmail.com;
420
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Nông Cống
38160
Bvđk Huyện Nông Cống
0931388638
Mai Hoàng Long;
0931388638;
hoanglongk57@gmail.com;
421
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Thiệu Hóa
38240
Bvđk Huyện Thiệu Hóa
0326159219
Bình Bvđk Huyện Thiệu Hóa;
0326159219;
38240@gmail.com;
422
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Cẩm Thủy
38100
Bvđk Huyện Cẩm Thủy
0983012023
Hùng Bvđk Huyện Cẩm Thủy;
0983012023;
38100@gmail.com;
423
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Thạch Thành
38110
Bvđk Huyện Thạch Thành
0916524589
Việt Bvđk Huyện Thạch Thành;
0916524589;
38110@gmail.com;
424
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Lang Chánh
38080
Thị trấn Lang Chánh huyện Lang Chánh
0914350804
Phục Bvđk Huyện Lang Chánh;
0914350804;
38080@gmail.com;
425
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Bá Thước
38050
Bvđk Huyện Bá Thước
0982070264
Nhuần Bvđk Huyện Bá Thước;
0982070264;
38050@gmail.com;
426
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Quan Hóa
38040
Bvđk Huyện Quan Hóa
0963440127
Long Bvđk Huyện Quan Hóa;
0963440127;
38040@gmail.com;
427
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Thường Xuân
38060
Thị trấn Thường Xuân, huyện Thường Xuân
0936195361
Lê Quý Lộc;
0936195361;
lqloc1710@gmail.com;
428
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Như Xuân
38070
Bvđk Huyện Như Xuân
0984033779
đoàn công giáp;
0984033779;
arvnhuxuan@gmail.com;
429
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Như Thanh
38250
Bvđk Huyện Như Thanh
0945022009
Hoàng Công Giáp Bvđk Huyện Như Thanh;
0945022009;
38250@gmail.com;
430
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Yên Định
38140
Bvđk Huyện Yên Định
0976417717
Lê Thị Hiền;
0976417717;
lethihienbvyd@gmail.com;
431
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Quan Sơn
38260
Bvđk Huyện Quan Sơn
0903642797
Tào Thị Hà;
0903642797;
taoha260@gmail.com;
432
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Mường Lát
38270
Bvđk Huyện Mường Lát
0387458476
Hà Thị Nguy Bvđk Huyện Mường Lát;
0387458476;
38270@gmail.com;
433
Thanh Hóa
Phòng khám HIV/AIDS và điều trị nghiện chất (TTKSBT)
38741
Quang Trung 3, TPTH
0916055506
Nguyễn Thị Tuyến Phòng khám HIV/AIDS và điều trị nghiện chất (TTKSBT);
0916055506;
38714@gmail.com;
434
Thanh Hóa
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thanh Hóa
38280
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thanh Hóa
0374537051
.Hoàng bích hạnh Bệnh viện đa khoa tỉnh Thanh Hóa;
0374537051;
38280@gmail.com;
435
Thừa Thiên Huế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
46211
21 Nguyen Van Linh, An Hoa, Hue
0934843567
Đào Thị Thanh Vân Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế;
0935703133;
daovan.ds234@gmail.com;
436
Thừa Thiên Huế
BV Trung ương Huế
46001
16 Lê Lợi, phường Vĩnh Ninh, Tp Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế
0234 3822 325
.le BV Trung ương Huế;
0906508123;
lethanhd44c@gmail.com;
437
Tiền Giang
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
82215
158/3 Trần Hưng Đạo, Phường 5, Mỹ Tho, Tiền Giang
02733875256
Nguyen Van An;
0939950566;
thienkim211214@gmail.com;
438
Trà Vinh
TTYT thị xã Duyên Hải
84008
Khóm 3, Phường 1, Thị Xã Duyên Hải, Tỉnh Trà Vinh
02943832044
Nguyễn Thị Thùy Linh TTYT TX. Duyên Hải;
0942675275;
thuylinhbvdh@gmail.com;
439
Trà Vinh
TTYT huyện Trà Cú
84006
khóm 1, thị trấn trà cú , huyện trà cú , tỉnh trà vinh.
02943875040
. TTYT H. Trà Cú;
0837388999;
84006@gmail.com;
440
Trà Vinh
BVĐK KV huyện Tiểu Cần
84005
Ấp Đại Mong, xã Phú Cần, huyện Tiểu Cần, tỉnh Trà Vinh
02943861104
Trương Thị Ngọc Thu BVĐK KV Tiểu Cần;
0386552167;
truongthingocthubvtc@gmail.com
441
Trà Vinh
TTYT huyện Cầu Kè
84004
Trung tâm y tế huyện cầu kè khóm 4, thị trấn cầu kè, huyện cầu kè, tỉnh trà vinh
02943813292
.Hàn Thị Thùy Ngân TTYT H. Cầu Kè;
0939187774;
hanthithuyngan@gmail.com;
442
Trà Vinh
TTYT huyện Càng Long
84002
khóm 6, thị trấn Càng Long, huyện Càng Long, tỉnh Trà Vinh
02943882015
. TTYT H. Càng Long;
0979427971;
trungtamytdpcanglong@gmail.co
443
Trà Vinh
BVĐK tỉnh Trà Vinh
84001
Số 27 - Điện Biên Phủ - Phường 6 - Tp Trà Vinh
02943862553
Nguyễn Minh Tân BVĐK tỉnh Trà Vinh;
0972656165;
minhtan1938@gmail.com;
444
Trà Vinh
TTYT huyện Châu Thành
84003
Khóm 2, Thị Trấn Châu Thành, Huyện Châu Thành, Trà Vinh.
02943893481
.kim thu;
0348710991;
84003_ds@gmail.com;
445
Trà Vinh
BVĐK KV huyện Cầu Ngang
84007
34 Nguyễn Trí Tài, Khóm Minh Thuận A, TT cầu ngang, Huyện Cầu Ngang, Tỉnh Trà Vinh
0975950233
. BVĐK KV huyện Cầu Ngang;
097590233;
84007_ds@gmail.com;
446
Tuyên Quang
TTYT Huyện Na Hang
08602
TT Na hang
0328829888
. TTYT Huyện Na Hang;
0328829888;
vietducdkz@gmail.com;
447
Tuyên Quang
TTYT huyện Chiêm Hóa
08501
Tổ Vĩnh Lim- Thị trấn Vĩnh Lộc- H. Chiêm Hóa- T. Tuyên Quang
02073851110
Nông Trang;
0965044235;
hientrangnong@gmail.com;
448
Tuyên Quang
TTYT huyện Hàm Yên
08401
TDP Tân Bình,TT Tân Yên,Huyện Hàm Yên,Tỉnh Tuyên Quang
0989667249
. TTYT H. Hàm Yên;
0983373022;
08401@gmail.com;
449
Tuyên Quang
TTYT huyện Sơn Dương
08303
Tổ dân phố Quyết Thắng thị trấn Sơn Dương
0981682628
Tạ Thị Thu Hà;
0981999467;
08303_ds@gmail.com;
450
Tuyên Quang
TTYT huyện Yên Sơn
08204
Sông Lô 3, phường An Tường, TP Tuyên Quang
0915806406
.Lê Hồng Trang BVĐK Yên Sơn;
0974123154;
08204@gmail.com;
451
Tuyên Quang
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
08101
44 đường Lê Duẩn, P. Tân Hà,TP. Tuyên Quang,T. Tuyên Quang
02073821601
Chẩu Văn Tịch BVĐK tỉnh Tuyên Quang;
0989752196;
08101@gmail.com;
452
Tuyên Quang
TTYT huyện Lâm Bình
08118
Xã Lăng Can, huyện Lâm Bình, tỉnh Tuyên Quang
0968131205
. TTYT huyện Lâm Bình;
0968131205;
08118_ds@gmail.com;
453
Tuyên Quang
Trại giam Quyết Tiến
08102
Số 7 Lê Hồng Phong, tổ 14 phường Minh Xuân , Tp Tuyên Quang
0974020669
. Trại giam Quyết Tiến;
0974020669;
08102_ds@gmail.com;
454
Vĩnh Long
TTYT H. Trà Ôn
86066
32/7A duong vo tanh, khu 7, TT tra on, huyen Tra On
0919164690
Nguyễn Thị Hạnh;
0919164690;
hanhnguyen690@gmail.com;
455
Vĩnh Long
TTYT H. Tam Bình
86049
366 Trần Văn Bảy,khóm 4 ,thị trấn Tam Bình, Tam Bình, Vĩnh Long
0387060192
Thùy Linh;
0387060192;
pntlinh1987@gmail.com;
456
Vĩnh Long
TTYT TX. Bình Minh
86032
khóm 5, cái vồn, TX Bình Minh
0774802434
Võ văn Hận;
0903095315;
vovanhanduocbm@gmail.com;
457
Vĩnh Long
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
86001
301 Trần phú - Phường 4, TP Vĩnh Long, Vĩnh Long
0363699581
Đặng Huỳnh Như Thảo;
0365585383;
danghuynhnhuthao1983@gmail.com;
458
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Sông Lô
26003
nhao son- song lo-vinh phuc
0967613738
Đào Thị Giang TTYT Sông Lô;
0984617118;
nguyenkimchi802@gmail.com;
459
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Yên Lạc
26006
khu 3 Đoài, thị trấn Yên Lạc, Yên Lạc, Vĩnh Phúc
02113852791
nguyễn thị tiếp Trung tâm Y tế huyện Yên Lạc;
0975332415;
tiepn1100@gmail.com;
460
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Lập Thạch
26002
Trung tâm y tế Lập Thạch- Phố Phú Lâm- Thị trấn Lập Thạch- Huyện Lập Thạch
2113830132
. Trung tâm Y tế huyện Lập Thạch;
02113830132;
461
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Bình Xuyên
26007
Cơ sở 2 TTYT Bình Xuyên, TT Hương Canh, Bình Xuyên, Vĩnh Phúc
02113866003
.Co Trung tâm Y tế huyện Bình Xuyên;
0866914045;
thoameo82@gmail.com;
462
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Tam Dương
26004
Thị trấn hợp hòa, huyên Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc
0993455678
Phạm Tiến MANH Trung tâm Y tế huyện Tam Dương;
0392308383;
manhyhp92@gmail.com;
463
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Tam Đảo
26026
thôn Núc Hạ- xã Hồ Sơn - huyện Tam Đảo- tỉnh Vĩnh Phúc
02113539566
Nguyễn Hợp;
0973450755;
nguyenhop8490@gmail.com;
464
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế thành phố Phúc Yên
26025
ARV THÀNH PHỐ PHÚC YÊN, THÔN XUÂN THƯỢNG, PHƯỜNG PHÚC THẮNG, THÀNH PHỐ PHÚC YÊN, TỈNH VĨNH PHÚC
0836995893
Lương Văn Thức Trung tâm Y tế thành phố Phúc Yên;
0976417481;
26025@gmail.com;
465
Vĩnh Phúc
Trung tâm y tế thành phố Vĩnh Yên
26008
Trạm y tế xã Định Trung- Xóm Vèo- Xã Định Trung- TP Vĩnh Yên- Vĩnh Phúc
0985156743
Đặng Trung tâm y tế thành phố Vĩnh Yên;
0985156743;
26008@gmail.com;
466
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Tường
26522
Khu Cầu Hương-Thị trấn Thổ Tang-Vĩnh Tường-Vĩnh Phúc
0987335209
Lê Văn Hưng Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Tường;
0987335209;
ksdbhvinhtuong@gmail.com;
467
Vĩnh Phúc
Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc
26CDC
Cơ sở 2 Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc, thôn Trung Thành, xã Định Trung, thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc
0988678367
. Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc;
0988678367;
26cdc@gmail.com;
468
Yên Bái
TTYT Trạm Tấu
15801
Thị trấn Trạm Tấu
0985498285
Lò Văn Thân;
0915598285;
.lothankhoaduoc@gmail.com;
469
Yên Bái
TTYT Trấn Yên
15701
Thị trấn Cổ Phúc, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái
0975464263
Phạm Thị Thu Mai;
0916570982;
thumaiduoctranyen@gmail.com;
470
Yên Bái
TTYT H. Văn Chấn
15601
Khu 9, TT nông trường Trần Phú, Huyện Văn Chấn
0946237910
Hoàng Thị Nết;
0979145136;
thanhnet.8284@gmail.com;
471
Yên Bái
TTYT Mù Cang Chải
15501
Tổ 8, Thị trấn Mù Cang Chải, huyện Mù Cang Chải
02163878104
Giàng A Trừ;
0868225000;
atrugiang3112@gmail.com;
472
Yên Bái
Trung tâm Y tế huyện Văn Yên
15301
Tổ dân phố số 6, Thị trấn Mậu A, Huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái
02163834185
. TTYT Văn Yên;
02163111212;
15301@gmail.com;
473
Yên Bái
TTYT Lục Yên
15201
Tổ 13, thị trấn Yên Thế, Huyện Lục Yên
02163845348
.Nông Thanh Hồng TTYT Lục Yên;
1;
474
Yên Bái
BVĐK tỉnh Yên Bái
15101
Xã Phúc Lộc, Thành phố Yên Bái, tỉnh Yên Bái
0912122243
Nguyễn Thị Hồng Giang;
0982417996;
gianghoa1981@gmail.com;
475
Yên Bái
TTYT Yên Bình
15401
Thôn Thanh Bình, xã Phú Thịnh, huyện Yên Bình
0945035919
Nguyễn Thị Thắm TTYT Yên Bình;
0988569832;
476
Yên Bái
TTYT TP Yên Bái
15104
Đường Tuệ Tĩnh, Phường Nguyễn Thái Học, Thành phố Yên Bái
0917332832
Đỗ Thị Thủy Tiên;
0977984876;
thuytienyttp@gmail.com;
477
Yên Bái
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
15901
Tổ 1 phường Pú Trạng - Thị xã Nghĩa Lộ - Tỉnh Yên Bái
0941895637
. Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ;
0914259101;
tqthangtm@gmail.com;
478
Yên Bái
Cơ sở cai nghiện ma túy
15015
Tổ 17, Thị trấn Yên Bình, huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái
0974190685
Trịnh Xuân Vinh;
0914872590;
xuanvinhtrinh2@gmail.com;
479
Yên Bái
Trại Giam Hồng Ca
15000
Hưng Khánh, Trấn Yên, Yên Bái
0972273973
Đào Huyền Trang;
0974546155;
ahfhongca@gmail.com;
480
Yên Bái
PKĐK KV Hưng Khánh
15702
Thôn Lương An, xã Hưng Khánh, huyện Trấn Yên
0162821102
Phạm Thị Hà;
0343601661;
ahfhungkhanh@gmail.com;

PHỤ LỤC 1:

TỔNG HỢP BÊNH NHÂN THEO PHÁC ĐỒ
(Kèm theo Quyết định số /QĐ-BYT ngày tháng năm 2021 của Bộ Y tế)

STT
Danh mục phác đồ
Chỉ tiêu số người bệnh điều trị ARV tính đến 31 tháng 12 năm 2021
Chỉ tiêu số người bệnh điều trị ARV tính đến 31 tháng 12 năm 2021
Chỉ tiêu số người bệnh điều trị ARV tính đến 31 tháng 12 năm 2021
Chỉ tiêu số người bệnh điều trị ARV tính đến 31 tháng 12 năm 2021
STT
Danh mục phác đồ
Tổng
BHYT
NSNN
Viện trợ
(a)
(b)
(c)
(d)
(e)
(f)
Tổng bệnh nhân toàn quốc
174.701
110.547
19.506
44.648
I
Người lớn và trẻ >=10 tuổi
171.257
110.462
19.506
41.289
Bậc 1
160.092
103.995
19.506
36.591
1
(ABC 300)/(3TC 150)/(EFV 600)
673
0
0
673
2
(TDF/3TC/EFV 300/300/600)
760
0
0
760
3
(TDF/3TC/DTG 300/300/50)
11.544
0
0
11.544
4
(TDF/3TC/EFV 300/300/400)
138.939
98.952
18.275
21.712
5
(ZDV/3TC 300/150)/(EFV 600)
6.592
4.928
0
1.664
6
(ZDV/3TC/NVP 300/150/200)
23
0
0
23
7
Phác đồ bậc 1 khác
1.561
115
1.231
215
Phác đồ bậc 2 người lớn
11.165
6.467
0
4.698
1
(ABC 300)/(3TC 150)/(LPV/r 200/50)/(TDF 300)
66
0
0
66
2
(TDF 300)/(3TC 150)/(LPV/r 200/50)
5.390
3.679
0
1.711
3
(ABC 300)/(3TC 150)/(LPV/r 200/50)
911
0
0
911
4
(ZDV/3TC 300/150)/(LPV/r 200/50)
4.245
2.788
0
1.457
5
(TDF 300)/(ZDV/3TC 300/150)/(LPV/r 200/50)
545
0
0
545
7
Phác đồ bậc 2 khác
8
0
0
8
II
Trẻ em
2.359
0
0
2.359
Phác đồ bậc 1 trẻ em
1.759
0
0
1.759
1
(ABC 300)/(3TC 150)/(EFV 200)
143
0
0
143
2
(ABC/3TC 60/30)/(EFV 200)
200
0
0
200
3
(ABC/3TC 60/30)/(EFV 50)
34
0
0
34
4
(ZDV/3TC 300/150)/(EFV 200)
335
0
0
335
5
(ZDV/3TC/NVP 60/30/50)
947
0
0
947
7
(ZDV/3TC 60/30)/(EFV 200)
54
0
0
54
8
Phác đồ bậc 1 khác
46
0
0
46
Phác đồ bậc 2 trẻ em
600
0
0
600
1
(ABC 300)/(3TC 150)/(LPV/r 80/20mg/ml)
22
0
0
22
2
(ABC/3TC 60/30)/(LPV/r 200/50)
71
0
0
71
3
(ZDV/3TC 60/30)/(LPV/r 100/25)
27
0
0
27
4
(ABC/3TC 60/30)/(LPV/r 80/20mg/ml)
150
0
0
150
5
(ABC/3TC 60/30)/(LPV/r 100/25)
240
0
0
240
6
(ZDV/3TC 60/30)/(LPV/r 80/20mg/ml)
13
0
0
13
7
(ZDV/3TC 300/150)/(LPV/r 80/20mg/ml)
25
0
0
25
8
(ZDV/3TC 300/150)/(LPV/r 100/25)
45
0
0
45
9
Bậc 2 khác
7
0
0
7
III
Dự phòng sau phơi nhiễm
1.085
85
0
1.000
Dự phòng lây truyền mẹ - con
563
0
0
563
1
(NVP 10mg/ml)
424
0
0
424
2
(ZDV 10mg/ml)
116
0
0
116
3
(NVP 10mg/ml)/(ZDV 10mg/ml)
7
0
0
7
4
(ZDV/3TC/NVP 60/30/50)
16
0
0
16
Sau phơi nhiễm người lớn
522
85
0
437
1
(TDF/3TC/DTG 300/300/50)
278
0
0
278
2
(TDF 300)/(3TC 150)/(LPV/r 200/50)
217
85
0
132
3
(ZDV/3TC 300/150)/(LPV/r 200/50)
27
0
0
27

PHỤ LỤC 2:

TỔNG HỢP NHU CẦU THUỐC ARV CỦA CƠ SỞ THEO KẾ HOẠCH CUNG ỨNG THUỐC ARV NĂM 2021 CÁC NGUỒN
(Kèm theo Quyết định số /QĐ-BYT ngày tháng năm 2021 của Bộ Y tế)

NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
STT
Tên thuốc, hàm lượng
Dạng bào chế
Đường dùng
Nhóm thuốc
Tổng số
Nhu cầu phân bổ
Nhu cầu phân bổ
Nhu cầu phân bổ
Nhu cầu phân bổ
STT
Tên thuốc, hàm lượng
Dạng bào chế
Đường dùng
Nhóm thuốc
Tổng số
Quý I
Quý II
Quý III
Quý IV
(a)
(b)
(c)
(d)
(e)
(f)
(f1)
(f2)
(f3)
(f4)
1
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
209.565
53.249
52.633
54.968
48.715
1
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
356.190
70.253
88.606
102.651
94.680
1
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
954.133
208.938
224.767
255.067
265.361
1
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Tổng số
1.519.888
332.440
366.006
412.686
408.756
2
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
414.048
87.522
103.148
110.340
113.038
2
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
588.006
106.484
140.876
175.030
165.616
2
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.348.726
251.984
332.066
362.600
402.076
2
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Tổng số
2.350.780
445.990
576.090
647.970
680.730
3
Lamivudine-Tenofovir-Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.029.294
4.412.760
4.756.440
2.860.094
3
Lamivudine-Tenofovir-Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Tổng số
12.029.294
4.412.760
4.756.440
2.860.094
4
Lamivudine-Tenofovir-Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.895.750
3.853.830
4.041.920
4
Lamivudine-Tenofovir-Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Tổng số
7.895.750
3.853.830
4.041.920
5
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 1
223.770
52.765
51.805
58.175
61.025
5
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
840.310
202.135
206.175
223.565
208.435
5
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
1.155.040
234.075
285.925
322.475
312.565
5
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.615.282
603.675
605.224
686.516
719.867
5
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Tổng số
4.834.402
1.092.650
1.149.129
1.290.731
1.301.892
6
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
6.229.310
1.244.704
1.494.720
1.718.916
1.770.970
6
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
800.900
160.470
196.900
215.860
227.670
6
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 4
447.690
112.410
102.770
115.290
117.220
6
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
941.470
233.110
219.030
229.790
259.540
6
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Tổng số
8.419.370
1.750.694
2.013.420
2.279.856
2.375.400
7
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
172.895
38.703
41.654
45.844
46.694
7
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 3
25.860
6.065
6.045
6.750
7.000
7
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
264.600
49.720
62.655
78.935
73.290
7
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
743.625
158.855
177.715
193.110
213.945
7
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Tổng số
1.206.980
253.343
288.069
324.639
340.929
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
STT
Tên thuốc, hàm lượng
Dạng bào chế
Đường dùng
Nhóm thuốc
Tổng số
Nhu cầu phân bổ
Nhu cầu phân bổ
Nhu cầu phân bổ
Nhu cầu phân bổ
STT
Tên thuốc, hàm lượng
Dạng bào chế
Đường dùng
Nhóm thuốc
Tổng số
Quý I
Quý II
Quý III
Quý IV
(a)
(b)
(c)
(d)
(e)
(f)
(f1)
(f2)
(f3)
(f4)
1
Lamivudine-Tenofovir-Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.861.494
1.969.713
1.537.174
1.669.444
1.685.163
1
Lamivudine-Tenofovir-Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Tổng số
6.861.494
1.969.713
1.537.174
1.669.444
1.685.163
NGUỒN VIỆN TRỢ - QUỸ TOÀN CẦU
NGUỒN VIỆN TRỢ - QUỸ TOÀN CẦU
NGUỒN VIỆN TRỢ - QUỸ TOÀN CẦU
NGUỒN VIỆN TRỢ - QUỸ TOÀN CẦU
NGUỒN VIỆN TRỢ - QUỸ TOÀN CẦU
NGUỒN VIỆN TRỢ - QUỸ TOÀN CẦU
NGUỒN VIỆN TRỢ - QUỸ TOÀN CẦU
NGUỒN VIỆN TRỢ - QUỸ TOÀN CẦU
NGUỒN VIỆN TRỢ - QUỸ TOÀN CẦU
NGUỒN VIỆN TRỢ - QUỸ TOÀN CẦU
NGUỒN VIỆN TRỢ - QUỸ TOÀN CẦU
STT
Tên thuốc, hàm lượng
Dạng bào chế
Đường dùng
Nhóm thuốc
Nhu cầu phân bổ
Nhu cầu phân bổ
Nhu cầu phân bổ
Nhu cầu phân bổ
Tồn kho trung ương
Tổng số
STT
Tên thuốc, hàm lượng
Dạng bào chế
Đường dùng
Nhóm thuốc
Quý I
Quý II
Quý III
Quý IV
Tồn kho trung ương
Tổng số
(a)
(b)
(c)
(d)
(e)
(f1)
(f2)
(f3)
(f4)
1
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Viện trợ
472.197
418.191
432.852
443.334
1.320.000
3.086.574
2
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Viện trợ
89.400
74.304
76.032
76.176
45.000
360.912
3
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Viện trợ
318.009
229.335
235.534
235.350
234.000
1.252.228
4
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Viện trợ
308.274
288.332
281.259
279.495
267.000
1.424.360
5
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Viện trợ
888.114
850.593
859.977
869.463
786.000
4.254.147
6
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Viện trợ
398.989
326.478
333.048
333.918
312.000
1.704.433
7
Lamivudine-Tenofovir-Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Viện trợ
1.166.951
1.141.218
1.242.078
1.280.148
36.000.000
40.830.395
8
Lamivudine-Tenofovir-Efavirenz 300/300/600mg
Viên
Uống
Viện trợ
113.691
64.320
31.140
19.980
57.000
286.131
9
Lamivudine-Tenofovir-Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Viện trợ
2.310.909
2.231.478
2.208.462
2.200.182
12.000.000
20.951.031
10
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
Viên
Uống
Viện trợ
27.740
32.265
33.885
34.245
30.000
158.135
11
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Viện trợ
996.035
854.049
833.450
830.109
4.800.000
8.313.643
12
Lamivudine-Zidovudine-Nevirapine 30/60/50mg
Viên
Uống
Viện trợ
617.066
491.145
501.465
503.925
474.000
2.587.601
13
Lamivudine-Zidovudine-Nevirapine
viên
Uống
Viện trợ
6.720
6.000
5.580
5.400
0
23.700
14
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Viện trợ
2.706
2.133
2.151
2.145
1.800
10.935
15
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Viện trợ
158.906
132.396
135.768
136.308
138.000
701.378
16
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Viện trợ
2.022.345
1.899.402
1.893.439
1.901.352
1.812.000
9.528.538
17
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Viện trợ
1.041
755
865
1.074
1.100
4.835
18
Nevirapine 200mg
Viên
Uống
Viện trợ
5.760
5.400
5.220
5.220
0
21.600
19
Ritonavir 100mg
Viên
Uống
Viện trợ
810
810
810
810
0
3.240
20
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Viện trợ
305.127
302.829
304.137
307.110
279.000
1.498.203
21
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Viện trợ
167
117
168
269
1.400
2.121

PHỤ LỤC 2: CHI TIẾT DỰ TRÙ THUỐC ARV CỦA CƠ SỞ THEO KẾ HOẠCH CUNG ỨNG THUỐC ARV NĂM 2021 CÁC NGUỒN (Kèm theo Quyết định số /QĐ-BYT ngày tháng năm 2021 của Bộ Y tế)

NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
STT
Tỉnh
Cơ sở y tế
KCB
Tên thuốc, hàm lượng
Dạng bào chế
Đường dùng
Nhóm thuốc
Tổng số
Nhu cầu phân bổ
Nhu cầu phân bổ
Nhu cầu phân bổ
Nhu cầu phân bổ
STT
Tỉnh
Cơ sở y tế
KCB
Tên thuốc, hàm lượng
Dạng bào chế
Đường dùng
Nhóm thuốc
Tổng số
Quý I
Quý II
Quý III
Quý IV
(a)
(b)
(c)
(d)
(e)
(f)
(g)
(h)
(j)
(j1)
(j2)
(j3)
(j4)
1
An Giang
TTYT TP Long Xuyên
89001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.000
4.520
3.690
4.290
4.500
2
An Giang
TTYT TP Long Xuyên
89001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
73.710
34.020
39.690
0
3
An Giang
TTYT TP Long Xuyên
89001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
36.000
11.040
7.380
8.580
9.000
4
An Giang
TTYT TP. Châu Đốc
89002
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.010
1.710
1.890
2.160
2.250
5
An Giang
TTYT TP. Châu Đốc
89002
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
29.970
8.850
10.320
10.800
6
An Giang
TTYT TP. Châu Đốc
89002
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.020
3.420
3.780
4.320
4.500
7
An Giang
TTYT H. An Phú
89003
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
22.860
5.400
5.130
6.030
6.300
8
An Giang
TTYT H. An Phú
89003
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
32.400
9.540
11.160
11.700
9
An Giang
TTYT H. An Phú
89003
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
45.720
10.800
10.260
12.060
12.600
10
An Giang
BVĐK Khu vực Tân Châu
89004
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
57.180
14.490
12.600
14.700
15.390
11
An Giang
BVĐK Khu vực Tân Châu
89004
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
34.980
10.020
7.380
8.580
9.000
12
An Giang
BVĐK Khu vực Tân Châu
89004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
98.240
41.520
48.450
8.270
13
An Giang
BVĐK Khu vực Tân Châu
89004
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
135.120
29.760
31.140
36.240
37.980
14
An Giang
BVĐK Khu vực Tân Châu
89004
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
93.120
3.240
26.640
30.840
32.400
15
An Giang
BVĐK Khu vực Tân Châu
89004
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.900
420
3.690
4.290
4.500
16
An Giang
TTYT H. Phú Tân
89005
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
31.560
7.830
7.020
8.160
8.550
17
An Giang
TTYT H. Phú Tân
89005
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
42.570
20.790
21.780
18
An Giang
TTYT H. Phú Tân
89005
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
63.120
15.660
14.040
16.320
17.100
19
An Giang
TTYT H. Tịnh Biên
89006
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.120
870
3.330
3.870
4.050
20
An Giang
TTYT H. Tịnh Biên
89006
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
28.080
3.120
7.380
8.580
9.000
21
An Giang
TTYT H. Tịnh Biên
89006
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
127.260
53.010
61.860
12.390
22
An Giang
TTYT H. Tịnh Biên
89006
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
42.780
5.280
11.100
12.900
13.500
23
An Giang
TTYT H. Tịnh Biên
89006
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
93.240
13.320
23.640
27.480
28.800
24
An Giang
TTYT H. Tịnh Biên
89006
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.040
1.560
3.690
4.290
4.500
25
An Giang
TTYT H. Châu Phú
89008
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
30.420
7.920
6.660
7.740
8.100
26
An Giang
TTYT H. Châu Phú
89008
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
0
0
360
360
27
An Giang
TTYT H. Châu Phú
89008
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
73.560
31.560
36.780
5.220
28
An Giang
TTYT H. Châu Phú
89008
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
60.660
15.660
13.320
15.480
16.200
29
An Giang
TTYT H. Châu Phú
89008
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
0
0
180
180
30
An Giang
TTYT huyện Chợ Mới
89009
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.310
540
1.440
1.620
1.710
31
An Giang
TTYT huyện Chợ Mới
89009
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
32
An Giang
TTYT huyện Chợ Mới
89009
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
78.210
32.490
37.890
7.830
33
An Giang
TTYT huyện Chợ Mới
89009
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.520
1.440
3.060
3.420
3.600
34
An Giang
TTYT huyện Chợ Mới
89009
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
3.600
1.440
720
720
720
35
An Giang
TTYT huyện Chợ Mới
89009
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
450
180
90
90
90
36
An Giang
TTYT H. Thoại Sơn
89011
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
38.180
15.120
17.610
5.450
37
An Giang
BVĐK Trung tâm An Giang
89012
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
29.040
1.050
8.280
9.630
10.080
38
An Giang
BVĐK Trung tâm An Giang
89012
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
74.700
16.020
19.200
19.680
19.800
39
An Giang
BVĐK Trung tâm An Giang
89012
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
152.640
75.600
77.040
0
40
An Giang
BVĐK Trung tâm An Giang
89012
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
108.000
14.760
28.620
31.860
32.760
41
An Giang
BVĐK Trung tâm An Giang
89012
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
249.250
57.370
62.520
64.560
64.800
42
An Giang
BVĐK Trung tâm An Giang
89012
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
37.350
8.010
9.600
9.840
9.900
43
An Giang
Bệnh viện Sản Nhi
89185
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.280
1.110
1.170
44
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Lê Lợi
77001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.760
3.780
4.140
4.800
5.040
45
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Lê Lợi
77001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
17.820
3.600
4.320
4.860
5.040
46
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Lê Lợi
77001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
49.950
14.760
17.190
18.000
47
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Lê Lợi
77001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
50.560
11.080
11.700
13.560
14.220
48
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Lê Lợi
77001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
64.520
13.040
15.480
17.640
18.360
49
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Lê Lợi
77001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
8.860
1.750
2.160
2.430
2.520
50
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Bà Rịa
77003
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.030
1.230
1.440
1.650
1.710
51
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Bà Rịa
77003
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
16.770
3.540
3.870
4.590
4.770
52
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Bà Rịa
77003
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
127.260
37.530
43.830
45.900
53
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Bà Rịa
77003
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
24.120
4.920
5.760
6.600
6.840
54
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Bà Rịa
77003
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
56.060
10.400
13.500
15.780
16.380
55
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Bà Rịa
77003
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
8.505
1.818
1.959
2.319
2.409
56
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TP. Vũng Tàu
77004
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.260
4.290
4.410
5.160
5.400
57
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TP. Vũng Tàu
77004
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
12.240
2.340
2.880
3.420
3.600
58
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TP. Vũng Tàu
77004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
136.020
40.140
46.830
49.050
59
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TP. Vũng Tàu
77004
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
47.940
10.500
11.040
12.900
13.500
60
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TP. Vũng Tàu
77004
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
43.320
8.520
10.200
12.000
12.600
61
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TP. Vũng Tàu
77004
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
6.120
1.170
1.440
1.710
1.800
62
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT H. Long Điền
77005
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.690
0
1.050
1.290
1.350
63
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT H. Long Điền
77005
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
3.780
780
900
1.020
1.080
64
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT H. Long Điền
77005
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
52.380
15.450
18.030
18.900
65
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT H. Long Điền
77005
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
20.960
860
6.000
6.900
7.200
66
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT H. Long Điền
77005
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
35.400
4.200
9.360
10.680
11.160
67
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT H. Long Điền
77005
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.890
390
450
510
540
68
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT H. Xuyên Mộc
77006
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
540
0
180
180
180
69
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT H. Xuyên Mộc
77006
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.260
5.700
6.630
6.930
70
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT H. Xuyên Mộc
77006
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
900
0
180
360
360
71
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TX. Phú Mỹ
77007
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.850
1.350
2.220
2.580
2.700
72
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TX. Phú Mỹ
77007
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
3.720
720
900
1.020
1.080
73
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TX. Phú Mỹ
77007
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
72.360
21.330
24.930
26.100
74
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TX. Phú Mỹ
77007
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
23.580
3.540
5.940
6.900
7.200
75
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TX. Phú Mỹ
77007
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
16.080
0
4.800
5.520
5.760
76
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TX. Phú Mỹ
77007
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.860
360
450
510
540
77
Bạc Liêu
TTYT huyện Hòa Bình
95003
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.700
1.350
1.350
78
Bạc Liêu
TTYT TX Giá Rai
95004
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.260
180
360
360
360
79
Bạc Liêu
TTYT TX Giá Rai
95004
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
23.310
11.610
11.700
80
Bạc Liêu
TTYT TX Giá Rai
95004
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.520
360
720
720
720
81
Bạc Liêu
TTYT huyện Hồng Dân
95005
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.510
1.710
1.800
82
Bạc Liêu
Trung tâm Y tế huyện Phước Long
95006
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
450
180
90
90
90
83
Bạc Liêu
Trung tâm Y tế huyện Phước Long
95006
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.200
3.510
3.690
84
Bạc Liêu
Trung tâm Y tế huyện Phước Long
95006
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
85
Bạc Liêu
TTYT huyện Đông Hải
95007
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.640
1.290
1.350
86
Bạc Liêu
TTYT TP Bạc Liêu
95033
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.900
3.960
1.980
1.980
1.980
87
Bạc Liêu
TTYT TP Bạc Liêu
95033
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
540
360
360
360
88
Bạc Liêu
TTYT TP Bạc Liêu
95033
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
45.450
14.940
15.210
15.300
89
Bạc Liêu
TTYT TP Bạc Liêu
95033
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
22.680
8.820
4.500
4.680
4.680
90
Bạc Liêu
TTYT TP Bạc Liêu
95033
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
9.000
2.880
1.800
2.160
2.160
91
Bạc Liêu
TTYT TP Bạc Liêu
95033
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
810
270
180
180
180
92
Bạc Liêu
TTYT huyện Vĩnh Lợi
95035
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.510
1.710
1.800
93
Bạc Liêu
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
95079
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
1.440
720
720
720
94
Bạc Liêu
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
95079
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
30.000
10.800
5.820
6.540
6.840
95
Bạc Liêu
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
95079
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
128.100
63.300
64.800
96
Bạc Liêu
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
95079
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
38.820
13.620
7.560
8.640
9.000
97
Bạc Liêu
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
95079
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
123.240
43.080
23.880
27.480
28.800
98
Bạc Liêu
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
95079
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.000
5.400
2.910
3.270
3.420
99
Bắc Giang
Trung tâm Y tế huyện Tân Yên
24006
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
21.600
10.800
10.800
100
Bắc Giang
Trung tâm Y tế huyện Lạng Giang
24008
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.070
6.870
7.200
101
Bắc Giang
Bệnh viện đa khoa tỉnh
24011
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.940
630
690
810
810
102
Bắc Giang
Bệnh viện đa khoa tỉnh
24011
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
103
Bắc Giang
Bệnh viện đa khoa tỉnh
24011
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
77.370
25.710
25.830
25.830
104
Bắc Giang
Bệnh viện đa khoa tỉnh
24011
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.900
2.700
3.060
3.540
3.600
105
Bắc Giang
Bệnh viện đa khoa tỉnh
24011
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
16.920
3.600
4.080
4.560
4.680
106
Bắc Giang
Bệnh viện đa khoa tỉnh
24011
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
107
Bắc Giang
Trung tâm Y tế huyện Lục Ngạn
24017
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
4.320
1.320
900
1.020
1.080
108
Bắc Giang
Trung tâm Y tế huyện Lục Ngạn
24017
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.690
4.740
4.950
109
Bắc Giang
Trung tâm Y tế huyện Lục Ngạn
24017
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 4
8.640
2.640
1.800
2.040
2.160
110
Bắc Giang
Trung tâm Y tế huyện Lục Ngạn
24017
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
2.160
660
450
510
540
111
Bắc Giang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
24280
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.710
450
360
450
450
112
Bắc Giang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
24280
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.420
2.520
2.880
3.420
3.600
113
Bắc Giang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
24280
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
128.700
42.300
43.200
43.200
114
Bắc Giang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
24280
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.680
3.660
3.840
4.500
4.680
115
Bắc Giang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
24280
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
51.720
10.920
12.000
14.040
14.760
116
Bắc Giang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
24280
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.210
1.260
1.440
1.710
1.800
117
Bắc Kạn
Bệnh viện đa khoa tỉnh
06001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
360
360
360
118
Bắc Kạn
TTYT Huyện Ngân Sơn
06002
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
119
Bắc Kạn
TTYT Huyện Ngân Sơn
06002
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.540
2.970
3.240
3.330
120
Bắc Kạn
TTYT Huyện Ngân Sơn
06002
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
121
Bắc Kạn
TTYT H Bạch Thông
06003
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
36.900
12.240
12.330
12.330
122
Bắc Kạn
Trung Tâm Y Tế Huyện Chợ Đồn
06004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
20.670
6.720
6.930
7.020
123
Bắc Kạn
TTYT H Ba Bể
06005
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.950
450
450
510
540
124
Bắc Kạn
TTYT H Ba Bể
06005
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.000
3.900
4.050
4.050
125
Bắc Kạn
TTYT H Ba Bể
06005
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.900
900
900
1.020
1.080
126
Bắc Kạn
TTYT Huyện Na Rì
06006
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
127
Bắc Kạn
TTYT Huyện Na Rì
06006
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.940
1.980
1.980
1.980
128
Bắc Kạn
TTYT Huyện Na Rì
06006
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
2.160
540
540
540
540
129
Bắc Kạn
TTYT Huyện Na Rì
06006
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
2.160
540
540
540
540
130
Bắc Kạn
TTYT H Chợ Mới
06007
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
25.560
8.280
8.640
8.640
131
Bắc Kạn
TTYT H Pác Nặm
06031
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.410
2.370
2.520
2.520
132
Bắc Kạn
TTYT TP Bắc Kạn
06033
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.560
480
360
360
360
133
Bắc Kạn
TTYT TP Bắc Kạn
06033
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
37.770
12.150
12.750
12.870
134
Bắc Kạn
TTYT TP Bắc Kạn
06033
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
300
120
60
60
60
135
Bắc Kạn
TTYT TP Bắc Kạn
06033
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
480
120
120
120
120
136
Bắc Kạn
TTYT TP Bắc Kạn
06033
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
4.680
1.440
1.080
1.080
1.080
137
Bắc Kạn
TTYT TP Bắc Kạn
06033
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
780
240
180
180
180
138
Bắc Kạn
TTKSBT tỉnh Bắc Kạn
06207
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
1.980
180
139
Bắc Ninh
TTYT Huyện Gia Bình
27006
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.730
2.850
2.880
140
Bắc Ninh
TTYT huyện Quế Võ
27008
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.850
2.340
1.170
1.170
1.170
141
Bắc Ninh
TTYT huyện Quế Võ
27008
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.760
5.790
5.940
6.030
142
Bắc Ninh
TTYT huyện Quế Võ
27008
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.700
4.680
2.340
2.340
2.340
143
Bắc Ninh
BVĐK Tỉnh Bắc Ninh
27009
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
630
360
450
450
144
Bắc Ninh
BVĐK Tỉnh Bắc Ninh
27009
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.980
960
1.200
1.380
1.440
145
Bắc Ninh
BVĐK Tỉnh Bắc Ninh
27009
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
118.800
39.600
39.600
39.600
146
Bắc Ninh
BVĐK Tỉnh Bắc Ninh
27009
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.980
2.940
3.240
3.840
3.960
147
Bắc Ninh
BVĐK Tỉnh Bắc Ninh
27009
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
31.440
6.360
7.440
8.640
9.000
148
Bắc Ninh
BVĐK Tỉnh Bắc Ninh
27009
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.490
480
600
690
720
149
Bắc Ninh
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh
27025
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.950
3.900
4.050
150
Bến Tre
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
83009
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
9.900
2.475
2.475
2.475
2.475
151
Bến Tre
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
83009
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
9.900
2.475
2.475
2.475
2.475
152
Bến Tre
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
83009
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
15.720
3.750
3.900
4.020
4.050
153
Bến Tre
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
83009
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
15.720
3.750
3.900
4.020
4.050
154
Bến Tre
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
83009
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
323.250
104.850
107.550
110.850
155
Bến Tre
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
83009
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
30.030
7.320
7.440
7.620
7.650
156
Bến Tre
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
83009
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
30.030
7.320
7.440
7.620
7.650
157
Bến Tre
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
83009
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
93.480
14.160
25.560
26.760
27.000
158
Bến Tre
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
83009
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
7.860
1.875
1.950
2.010
2.025
159
Bến Tre
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
83009
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.860
1.875
1.950
2.010
2.025
160
Bình Dương
BVĐK tỉnh Bình Dương
74001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
15.165
4.905
3.870
4.500
1.890
161
Bình Dương
BVĐK tỉnh Bình Dương
74001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
15.165
4.905
3.870
4.500
1.890
162
Bình Dương
BVĐK tỉnh Bình Dương
74001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
23.850
3.870
5.910
6.870
7.200
163
Bình Dương
BVĐK tỉnh Bình Dương
74001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
23.850
3.870
5.910
6.870
7.200
164
Bình Dương
BVĐK tỉnh Bình Dương
74001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
119.760
56.430
63.330
0
165
Bình Dương
BVĐK tỉnh Bình Dương
74001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
45.090
12.330
11.340
13.230
8.190
166
Bình Dương
BVĐK tỉnh Bình Dương
74001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
45.090
12.330
11.340
13.230
8.190
167
Bình Dương
BVĐK tỉnh Bình Dương
74001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
76.050
12.420
18.750
21.930
22.950
168
Bình Dương
BVĐK tỉnh Bình Dương
74001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
76.050
12.420
18.750
21.930
22.950
169
Bình Dương
BVĐK tỉnh Bình Dương
74001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
11.925
1.935
2.955
3.435
3.600
170
Bình Dương
BVĐK tỉnh Bình Dương
74001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
11.925
1.935
2.955
3.435
3.600
171
Bình Dương
TTYT TP. Thủ Dầu Một
74008
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
8.370
2.685
2.205
2.580
900
172
Bình Dương
TTYT TP. Thủ Dầu Một
74008
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
8.370
2.685
2.205
2.580
900
173
Bình Dương
TTYT TP. Thủ Dầu Một
74008
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.290
240
330
360
360
174
Bình Dương
TTYT TP. Thủ Dầu Một
74008
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
1.290
240
330
360
360
175
Bình Dương
TTYT TP. Thủ Dầu Một
74008
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
119.610
45.900
49.050
24.660
176
Bình Dương
TTYT TP. Thủ Dầu Một
74008
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
19.350
6.210
4.950
5.760
2.430
177
Bình Dương
TTYT TP. Thủ Dầu Một
74008
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
19.350
6.210
4.950
5.760
2.430
178
Bình Dương
TTYT TP. Thủ Dầu Một
74008
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
7.800
2.160
1.740
1.920
1.980
179
Bình Dương
TTYT TP. Thủ Dầu Một
74008
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
7.800
2.160
1.740
1.920
1.980
180
Bình Dương
TTYT TP. Thủ Dầu Một
74008
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
645
120
165
180
180
181
Bình Dương
TTYT TP. Thủ Dầu Một
74008
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
645
120
165
180
180
182
Bình Dương
TTYT TP Dĩ An
74028
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
990
0
225
765
0
183
Bình Dương
TTYT TP Dĩ An
74028
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
990
0
225
765
0
184
Bình Dương
TTYT TP Dĩ An
74028
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
5.490
540
1.440
1.710
1.800
185
Bình Dương
TTYT TP Dĩ An
74028
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.490
540
1.440
1.710
1.800
186
Bình Dương
TTYT TP Dĩ An
74028
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
107.730
45.990
53.370
8.370
187
Bình Dương
TTYT TP Dĩ An
74028
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
8.010
810
3.330
3.870
0
188
Bình Dương
TTYT TP Dĩ An
74028
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.010
810
3.330
3.870
0
189
Bình Dương
TTYT TP Dĩ An
74028
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
27.540
5.040
6.660
7.740
8.100
190
Bình Dương
TTYT TP Dĩ An
74028
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
27.540
5.040
6.660
7.740
8.100
191
Bình Dương
TTYT TP Dĩ An
74028
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
2.745
270
720
855
900
192
Bình Dương
TTYT TP Dĩ An
74028
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.745
270
720
855
900
193
Bình Dương
TTYT TP Thuận An
74039
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
9.000
4.275
2.340
2.250
135
194
Bình Dương
TTYT TP Thuận An
74039
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.000
4.275
2.340
2.250
135
195
Bình Dương
TTYT TP Thuận An
74039
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
3.150
180
870
1.020
1.080
196
Bình Dương
TTYT TP Thuận An
74039
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.150
180
870
1.020
1.080
197
Bình Dương
TTYT TP Thuận An
74039
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
218.850
84.150
91.050
43.650
198
Bình Dương
TTYT TP Thuận An
74039
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
23.430
9.480
6.030
6.030
1.890
199
Bình Dương
TTYT TP Thuận An
74039
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
23.430
9.480
6.030
6.030
1.890
200
Bình Dương
TTYT TP Thuận An
74039
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
17.160
2.220
4.440
5.100
5.400
201
Bình Dương
TTYT TP Thuận An
74039
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.160
2.220
4.440
5.100
5.400
202
Bình Dương
TTYT TP Thuận An
74039
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.575
90
435
510
540
203
Bình Dương
TTYT TP Thuận An
74039
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.575
90
435
510
540
204
Bình Dương
TTYT TX Bến Cát
74050
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
9.540
3.375
2.565
3.015
585
205
Bình Dương
TTYT TX Bến Cát
74050
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.540
3.375
2.565
3.015
585
206
Bình Dương
TTYT TX Bến Cát
74050
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
3.330
810
750
870
900
207
Bình Dương
TTYT TX Bến Cát
74050
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.330
810
750
870
900
208
Bình Dương
TTYT TX Bến Cát
74050
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
81.630
34.890
40.710
6.030
209
Bình Dương
TTYT TX Bến Cát
74050
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
21.780
7.440
5.730
6.720
1.890
210
Bình Dương
TTYT TX Bến Cát
74050
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
21.780
7.440
5.730
6.720
1.890
211
Bình Dương
TTYT TX Bến Cát
74050
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
12.060
3.000
2.700
3.120
3.240
212
Bình Dương
TTYT TX Bến Cát
74050
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.060
3.000
2.700
3.120
3.240
213
Bình Dương
TTYT TX Bến Cát
74050
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
1.665
405
375
435
450
214
Bình Dương
TTYT TX Bến Cát
74050
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.665
405
375
435
450
215
Bình Dương
TTYT TX Tân Uyên
74066
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
6.690
2.970
1.665
1.695
360
216
Bình Dương
TTYT TX Tân Uyên
74066
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.690
2.970
1.665
1.695
360
217
Bình Dương
TTYT TX Tân Uyên
74066
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
38.970
16.200
17.550
5.220
218
Bình Dương
TTYT TX Tân Uyên
74066
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
13.830
6.120
3.420
3.480
810
219
Bình Dương
TTYT TX Tân Uyên
74066
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.830
6.120
3.420
3.480
810
220
Bình Dương
TTYT TX Tân Uyên
74066
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
900
360
180
180
180
221
Bình Dương
TTYT TX Tân Uyên
74066
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
222
Bình Dương
TTYT Huyện Phú Giáo
74089
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
2.520
855
720
855
90
223
Bình Dương
TTYT Huyện Phú Giáo
74089
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.520
855
720
855
90
224
Bình Dương
TTYT Huyện Phú Giáo
74089
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.280
6.660
7.740
2.880
225
Bình Dương
TTYT Huyện Phú Giáo
74089
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
6.210
2.070
1.710
1.980
450
226
Bình Dương
TTYT Huyện Phú Giáo
74089
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.210
2.070
1.710
1.980
450
227
Bình Dương
TTYT Huyện Phú Giáo
74089
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
2.340
720
540
540
540
228
Bình Dương
TTYT Huyện Phú Giáo
74089
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.340
720
540
540
540
229
Bình Dương
TTYT Huyện Dầu Tiếng
74102
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.935
510
555
645
225
230
Bình Dương
TTYT Huyện Dầu Tiếng
74102
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.935
510
555
645
225
231
Bình Dương
TTYT Huyện Dầu Tiếng
74102
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
24.540
9.990
10.590
3.960
232
Bình Dương
TTYT Huyện Dầu Tiếng
74102
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
4.890
1.230
1.380
1.560
720
233
Bình Dương
TTYT Huyện Dầu Tiếng
74102
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.890
1.230
1.380
1.560
720
234
Bình Dương
TTYT Huyện Dầu Tiếng
74102
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
2.040
420
540
540
540
235
Bình Dương
TTYT Huyện Dầu Tiếng
74102
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.040
420
540
540
540
236
Bình Định
BVĐK tỉnh Bình Định
52001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
4.800
1.200
1.200
1.200
1.200
237
Bình Định
BVĐK tỉnh Bình Định
52001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
6.600
3.000
1.200
1.200
1.200
238
Bình Định
BVĐK tỉnh Bình Định
52001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.600
3.000
1.200
1.200
1.200
239
Bình Định
BVĐK tỉnh Bình Định
52001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
1.980
360
540
540
540
240
Bình Định
BVĐK tỉnh Bình Định
52001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
52.500
23.670
24.780
4.050
241
Bình Định
BVĐK tỉnh Bình Định
52001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 1
7.200
1.800
1.800
1.800
1.800
242
Bình Định
BVĐK tỉnh Bình Định
52001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
15.800
5.000
3.600
3.600
3.600
243
Bình Định
BVĐK tỉnh Bình Định
52001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.400
4.000
1.800
1.800
1.800
244
Bình Định
BVĐK tỉnh Bình Định
52001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
3.960
720
1.080
1.080
1.080
245
Bình Định
BVĐK tỉnh Bình Định
52001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
990
180
270
270
270
246
Bình Phước
BVĐK tỉnh Bình Phước
70001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
25.560
4.080
6.330
7.410
7.740
247
Bình Phước
BVĐK tỉnh Bình Phước
70001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
540
0
0
0
540
248
Bình Phước
BVĐK tỉnh Bình Phước
70001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
82.350
24.300
28.350
29.700
249
Bình Phước
BVĐK tỉnh Bình Phước
70001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
58.500
14.460
13.020
15.180
15.840
250
Bình Phước
BVĐK tỉnh Bình Phước
70001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
10.080
0
2.280
3.840
3.960
251
Bình Phước
BVĐK tỉnh Bình Phước
70001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
0
0
630
810
252
Bình Phước
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
70008
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
30.840
7.350
6.930
8.100
8.460
253
Bình Phước
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
70008
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.980
480
2.220
2.580
2.700
254
Bình Phước
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
70008
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
55.890
16.470
19.260
20.160
255
Bình Phước
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
70008
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
66.060
16.560
14.580
17.100
17.820
256
Bình Phước
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
70008
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
24.720
4.680
5.880
6.960
7.200
257
Bình Phước
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
70008
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.590
840
1.110
1.290
1.350
258
Bình Thuận
Trung tâm y tế Tánh linh
60013
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.970
1.770
1.200
259
Bình Thuận
Trung tâm y tế Phú Quý
60016
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
450
450
0
260
Bình Thuận
Trung tâm y tế Hàm Tân
60019
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.800
540
360
450
450
261
Bình Thuận
Trung tâm y tế Hàm Tân
60019
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.990
4.110
4.350
1.530
262
Bình Thuận
Trung tâm y tế Hàm Tân
60019
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 1
4.980
1.380
1.080
1.260
1.260
263
Bình Thuận
Trung tâm y tế Hàm Tân
60019
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
2.760
600
720
720
720
264
Bình Thuận
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
60167
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.330
1.050
690
780
810
265
Bình Thuận
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
60167
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.200
0
2.220
2.460
2.520
266
Bình Thuận
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
60167
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
40.470
33.270
7.200
267
Bình Thuận
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
60167
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 1
10.740
3.000
2.100
2.700
2.940
268
Bình Thuận
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
60167
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.140
1.320
2.820
3.000
3.000
269
Bình Thuận
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
60167
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
28.400
8.000
6.000
7.200
7.200
270
Bình Thuận
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
60167
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
20.560
2.560
5.520
6.000
6.480
271
Bình Thuận
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
60167
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
0
1.110
1.230
1.260
272
Bình Thuận
Trung tâm y tế Đức Linh
60169
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.970
4.470
4.500
273
Bình Thuận
Trung tâm y tế La Gi
60170
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.990
4.950
5.040
274
Bình Thuận
Trung tâm y tế La Gi
60170
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
900
540
720
720
275
Bình Thuận
Trung tâm y tế La Gi
60170
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.760
1.800
1.080
1.440
1.440
276
Bình Thuận
TTYT Bắc Bình
60171
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.290
2.130
2.160
277
Cà Mau
BVĐK tỉnh Cà Mau
96001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
2.460
690
540
600
630
278
Cà Mau
BVĐK tỉnh Cà Mau
96001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
13.860
3.960
2.880
3.420
3.600
279
Cà Mau
BVĐK tỉnh Cà Mau
96001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
92.610
27.360
31.860
33.390
280
Cà Mau
BVĐK tỉnh Cà Mau
96001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 1
26.040
7.560
5.460
6.360
6.660
281
Cà Mau
BVĐK tỉnh Cà Mau
96001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
69.960
20.280
14.520
17.160
18.000
282
Cà Mau
BVĐK tỉnh Cà Mau
96001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
6.930
1.980
1.440
1.710
1.800
283
Cà Mau
BVDK TP Ca Mau
96002
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.320
300
1.200
1.380
1.440
284
Cà Mau
BVDK TP Ca Mau
96002
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
198.450
58.590
68.310
71.550
285
Cà Mau
BVDK TP Ca Mau
96002
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.040
480
1.380
1.560
1.620
286
Cà Mau
BVDK TP Ca Mau
96002
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
18.720
1.560
5.160
5.880
6.120
287
Cà Mau
BVDK TP Ca Mau
96002
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
150
600
690
720
288
Cà Mau
BVĐK Tran Van Thoi
96014
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
3.180
660
720
900
900
289
Cà Mau
BVĐK Tran Van Thoi
96014
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.740
6.720
7.020
290
Cà Mau
BVĐK Tran Van Thoi
96014
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 1
8.040
2.100
1.740
2.040
2.160
291
Cà Mau
BVĐK Tran Van Thoi
96014
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
23.040
6.120
4.920
5.880
6.120
292
Cà Mau
BVĐK Tran Van Thoi
96014
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.590
330
360
450
450
293
Cà Mau
Khoa nhiễm BVĐK Cái Nước
96019
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
21.720
6.390
7.500
7.830
294
Cao Bằng
TTYT Tp. Cao Bằng
04001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
25.920
12.420
12.600
900
295
Cao Bằng
TTYT huyện Bảo Lạc
04002
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.510
1.710
1.800
296
Cao Bằng
TTYT huyện Thông Nông
04003
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.960
1.980
1.980
297
Cao Bằng
TTYT huyện Hà Quảng
04004
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.100
1.020
1.080
298
Cao Bằng
TTYT huyện Trà Lĩnh
04005
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.770
870
900
299
Cao Bằng
TTYT huyện Trùng Khánh
04006
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.150
3.000
3.150
300
Cao Bằng
TTYT huyện Nguyên Bình
04007
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.080
1.830
2.250
301
Cao Bằng
TTYT huyện Hòa An
04008
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.700
5.850
5.850
302
Cao Bằng
TTYT huyện Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng
04009
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.410
2.160
2.250
303
Cao Bằng
TTYT huyện Thạch An
04010
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.500
2.250
2.250
304
Cao Bằng
TTYT huyện Hạ Lang
04011
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.770
870
900
305
Cao Bằng
TTYT huyện Bảo Lâm
04012
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.540
1.740
1.800
306
Cao Bằng
TTUY huyện Phục Hòa
04013
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.070
990
1.080
307
Cao Bằng
BVĐK tỉnh Cao Bằng
04014
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.720
3.420
3.840
4.140
4.320
308
Cao Bằng
BVĐK tỉnh Cao Bằng
04014
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
66.480
26.700
26.100
13.680
309
Cao Bằng
BVĐK tỉnh Cao Bằng
04014
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
0
540
540
540
310
Cao Bằng
BVĐK tỉnh Cao Bằng
04014
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
35.040
7.200
8.760
9.360
9.720
311
Cao Bằng
BVĐK tỉnh Cao Bằng
04014
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.860
1.710
1.920
2.070
2.160
312
Cần Thơ
BVQY 121
92002
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.700
540
720
720
720
313
Cần Thơ
BVQY 121
92002
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
4.680
900
1.260
1.260
1.260
314
Cần Thơ
BVQY 121
92002
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
42.900
21.300
21.600
315
Cần Thơ
BVQY 121
92002
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.740
1.800
1.980
1.980
1.980
316
Cần Thơ
BVQY 121
92002
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
14.040
3.240
3.600
3.600
3.600
317
Cần Thơ
BVQY 121
92002
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.340
450
630
630
630
318
Cần Thơ
BVĐK Thành phố
92004
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.980
3.300
3.510
3.570
3.600
319
Cần Thơ
BVĐK Thành phố
92004
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
34.980
8.460
8.640
8.880
9.000
320
Cần Thơ
BVĐK Thành phố
92004
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
35.100
8.520
8.640
8.940
9.000
321
Cần Thơ
BVĐK Thành phố
92004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
209.430
96.480
100.860
12.090
322
Cần Thơ
BVĐK Thành phố
92004
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
30.480
6.540
7.800
8.040
8.100
323
Cần Thơ
BVĐK Thành phố
92004
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
30.420
6.540
7.800
7.980
8.100
324
Cần Thơ
BVĐK Thành phố
92004
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
102.840
23.400
25.800
26.640
27.000
325
Cần Thơ
BVĐK Thành phố
92004
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
103.200
23.520
25.920
26.760
27.000
326
Cần Thơ
BVĐK Thành phố
92004
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
35.040
8.490
8.640
8.910
9.000
327
Cần Thơ
TTYT Q. Bình Thủy
92005
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.230
990
1.080
1.080
1.080
328
Cần Thơ
TTYT Q. Bình Thủy
92005
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
93.900
43.050
45.000
5.850
329
Cần Thơ
TTYT Q. Bình Thủy
92005
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
8.460
1.980
2.160
2.160
2.160
330
Cần Thơ
TTYT Q Cái Răng
92006
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
60
480
540
540
331
Cần Thơ
TTYT Q Cái Răng
92006
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
168.300
77.400
80.100
10.800
332
Cần Thơ
TTYT Q Cái Răng
92006
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
3.240
120
960
1.080
1.080
333
Cần Thơ
BVĐK Q. Ô Môn
92007
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.510
810
900
900
900
334
Cần Thơ
BVĐK Q. Ô Môn
92007
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
80.760
37.260
38.460
5.040
335
Cần Thơ
BVĐK Q. Ô Môn
92007
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
7.020
1.620
1.800
1.800
1.800
336
Cần Thơ
BVĐK Q. Thốt Nốt
92010
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.320
3.900
4.140
4.140
4.140
337
Cần Thơ
BVĐK Q. Thốt Nốt
92010
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
25.080
5.340
6.420
6.660
6.660
338
Cần Thơ
BVĐK Q. Thốt Nốt
92010
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
115.110
49.500
52.650
12.960
339
Cần Thơ
BVĐK Q. Thốt Nốt
92010
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
18.480
4.440
4.680
4.680
4.680
340
Cần Thơ
BVĐK Q. Thốt Nốt
92010
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.480
4.440
4.680
4.680
4.680
341
Cần Thơ
BVĐK Q. Thốt Nốt
92010
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
29.160
6.360
7.440
7.680
7.680
342
Cần Thơ
BVĐK Q. Thốt Nốt
92010
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
29.640
6.480
7.560
7.800
7.800
343
Cần Thơ
BVĐK Q. Thốt Nốt
92010
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.540
2.670
3.210
3.330
3.330
344
Đà Nẵng
Bệnh viện Da Liễu
48013
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
930
360
210
180
180
345
Đà Nẵng
Bệnh viện Da Liễu
48013
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
5.580
540
1.500
1.740
1.800
346
Đà Nẵng
Bệnh viện Da Liễu
48013
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
145.530
67.590
70.020
7.920
347
Đà Nẵng
Bệnh viện Da Liễu
48013
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.980
1.260
2.100
2.280
2.340
348
Đà Nẵng
Bệnh viện Da Liễu
48013
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
23.400
2.160
6.360
7.320
7.560
349
Đà Nẵng
Bệnh viện Da Liễu
48013
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
2.790
270
750
870
900
350
Đắk Lắk
BVĐK vung tay nguyen
66001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.220
3.780
4.380
3.060
351
Đắk Lắk
BVĐK TP Buôn Ma Thuột
66003
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
35.130
11.790
13.740
9.600
352
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
120
30
30
30
30
353
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
120
30
30
30
30
354
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
390
30
120
120
120
355
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
2.320
600
320
860
540
356
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
4.000
1.000
1.000
1.000
1.000
357
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.500
2.000
3.000
3.000
3.500
358
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
79.170
38.670
40.500
359
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 1
380
60
100
80
140
360
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
660
100
160
200
200
361
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
1.100
200
300
300
300
362
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.900
600
700
800
800
363
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
1.600
260
340
760
240
364
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
3.100
500
600
1.000
1.000
365
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 4
12.000
3.000
3.000
3.000
3.000
366
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
26.500
5.000
6.500
7.000
8.000
367
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
910
100
160
330
320
368
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 3
1.200
200
300
400
300
369
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
2.100
500
600
500
500
370
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.700
1.000
1.100
1.200
1.400
371
Đắk Nông
TTYT H. Krông Nô
67009
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
450
180
90
90
90
372
Đắk Nông
TTYT H. Krông Nô
67009
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
373
Đắk Nông
TTYT H. Krông Nô
67009
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.100
1.680
1.710
1.710
374
Đắk Nông
TTYT H. Krông Nô
67009
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
375
Đắk Nông
TTYT H. Krông Nô
67009
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
720
360
360
360
376
Đắk Nông
TTYT H. Krông Nô
67009
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
450
180
90
90
90
377
Đắk Nông
TTYT H. Cư Jút
67011
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.070
300
540
600
630
378
Đắk Nông
TTYT H. Cư Jút
67011
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
379
Đắk Nông
TTYT H. Cư Jút
67011
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.850
2.910
2.970
2.970
380
Đắk Nông
TTYT H. Cư Jút
67011
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.700
1.080
1.440
1.560
1.620
381
Đắk Nông
TTYT H. Cư Jút
67011
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
2.040
600
480
480
480
382
Đắk Nông
TTYT H. Cư Jút
67011
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
1.080
600
600
600
383
Đắk Nông
TTYT H. Cư Jút
67011
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
450
180
90
90
90
384
Đắk Nông
TTYT H. Đăk Mil
67012
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
385
Đắk Nông
TTYT H. Đăk Mil
67012
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.570
1.770
1.800
386
Đắk Nông
TTYT H. Đăk Mil
67012
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
387
Đắk Nông
TTYT H. Đăk R’Lấp
67014
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.260
270
270
360
360
388
Đắk Nông
TTYT H. Đăk R’Lấp
67014
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.730
2.580
3.000
3.150
389
Đắk Nông
TTYT H. Đăk R’Lấp
67014
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.520
540
540
720
720
390
Đắk Nông
TTYT H. Tuy Đức
67074
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
900
990
391
Đắk Nông
TTYT H. Tuy Đức
67074
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.260
420
360
300
180
392
Đắk Nông
TTYT H. Tuy Đức
67074
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
480
720
600
360
393
Đắk Nông
Phòng khám Đa Khoa - TTKSBT tỉnh Đắk Nông
67093
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
180
360
450
450
394
Đắk Nông
Phòng khám Đa Khoa - TTKSBT tỉnh Đắk Nông
67093
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
395
Đắk Nông
Phòng khám Đa Khoa - TTKSBT tỉnh Đắk Nông
67093
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
33.750
9.990
11.610
12.150
396
Đắk Nông
Phòng khám Đa Khoa - TTKSBT tỉnh Đắk Nông
67093
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.040
900
1.260
1.440
1.440
397
Đắk Nông
Phòng khám Đa Khoa - TTKSBT tỉnh Đắk Nông
67093
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
7.200
1.800
1.800
1.800
1.800
398
Đắk Nông
Phòng khám Đa Khoa - TTKSBT tỉnh Đắk Nông
67093
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
399
Điện Biên
BVĐK tỉnh Điện Biên
11001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
400
Điện Biên
BVĐK tỉnh Điện Biên
11001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.780
720
900
1.080
1.080
401
Điện Biên
BVĐK tỉnh Điện Biên
11001
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.120
3.060
3.060
402
Điện Biên
BVĐK tỉnh Điện Biên
11001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.760
1.440
1.440
1.440
1.440
403
Điện Biên
BVĐK tỉnh Điện Biên
11001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
13.320
2.880
3.240
3.600
3.600
404
Điện Biên
BVĐK tỉnh Điện Biên
11001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
360
450
540
540
405
Điện Biên
TTYT Thành phố Điện Biên Phủ
11002
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
406
Điện Biên
TTYT Thành phố Điện Biên Phủ
11002
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
41.010
20.040
20.970
407
Điện Biên
TTYT Thành phố Điện Biên Phủ
11002
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
1.440
360
360
360
360
408
Điện Biên
TTYT Thành phố Điện Biên Phủ
11002
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
409
Điện Biên
BVĐK huyện Điện Biên
11011
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.060
2.640
2.940
3.240
3.240
410
Điện Biên
BVĐK huyện Điện Biên
11011
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
139.110
69.540
69.570
411
Điện Biên
BVĐK huyện Điện Biên
11011
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.240
2.520
3.240
3.240
3.240
412
Điện Biên
BVĐK huyện Điện Biên
11011
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
47.160
9.960
12.000
12.600
12.600
413
Điện Biên
BVĐK huyện Điện Biên
11011
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.030
1.320
1.470
1.620
1.620
414
Điện Biên
TTYT Điện Biên Đông
11032
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.980
360
540
540
540
415
Điện Biên
TTYT Điện Biên Đông
11032
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
62.100
29.700
30.510
1.890
416
Điện Biên
TTYT Điện Biên Đông
11032
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.960
720
1.080
1.080
1.080
417
Điện Biên
TTYT Điện Biên Đông
11032
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
990
180
270
270
270
418
Điện Biên
TTYT thị xã Mường Lay
11044
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
419
Điện Biên
TTYT thị xã Mường Lay
11044
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
420
Điện Biên
TTYT thị xã Mường Lay
11044
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.460
17.100
360
421
Điện Biên
TTYT thị xã Mường Lay
11044
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
422
Điện Biên
TTYT thị xã Mường Lay
11044
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
5.760
1.440
1.440
1.440
1.440
423
Điện Biên
TTYT thị xã Mường Lay
11044
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
424
Điện Biên
TTYT Huyện Mường Chà
11048
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.260
180
360
360
360
425
Điện Biên
TTYT Huyện Mường Chà
11048
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
21.660
10.590
11.070
426
Điện Biên
TTYT Huyện Mường Chà
11048
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
2.520
360
720
720
720
427
Điện Biên
TTYT Huyện Mường Chà
11048
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
630
90
180
180
180
428
Điện Biên
TTYT Tủa Chùa
11060
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.700
5.250
5.460
990
429
Điện Biên
TTYT Tủa Chùa
11060
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
430
Điện Biên
TTYT Tủa Chùa
11060
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
2.880
720
720
720
720
431
Điện Biên
Trung tâm y tế huyện Nậm Pồ
11061
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.640
1.290
1.350
432
Điện Biên
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
11080
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.290
270
300
360
360
433
Điện Biên
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
11080
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.460
1.980
2.160
2.160
2.160
434
Điện Biên
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
11080
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
88.200
44.100
44.100
435
Điện Biên
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
11080
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.940
1.260
1.440
1.620
1.620
436
Điện Biên
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
11080
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
23.640
5.400
6.000
6.120
6.120
437
Điện Biên
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
11080
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.230
990
1.080
1.080
1.080
438
Điện Biên
TTYT Mường Ảng
11082
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.420
1.260
1.620
1.740
1.800
439
Điện Biên
TTYT Mường Ảng
11082
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
77.190
37.650
37.770
1.770
440
Điện Biên
TTYT Mường Ảng
11082
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
12.840
2.520
3.240
3.480
3.600
441
Điện Biên
TTYT Mường Ảng
11082
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.210
630
810
870
900
442
Điện Biên
TT kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
11102
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
360
360
450
450
443
Điện Biên
TT kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
11102
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.560
1.980
2.580
2.940
3.060
444
Điện Biên
TT kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
11102
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
22.050
10.800
11.250
445
Điện Biên
TT kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
11102
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.480
1.440
1.440
1.800
1.800
446
Điện Biên
TT kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
11102
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
27.600
5.400
6.600
7.680
7.920
447
Điện Biên
TT kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
11102
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.280
990
1.290
1.470
1.530
448
Điện Biên
TTYT huyện Mường Nhé
12121
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.060
6.030
6.030
449
Đồng Nai
TTYT TP. Biên Hòa
75003
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
177.840
56.970
59.670
61.200
450
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
14.130
2.910
3.360
3.840
4.020
451
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
35.460
7.350
8.280
9.690
10.140
452
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
21.330
4.410
5.010
5.820
6.090
453
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
6.300
1.320
1.500
1.680
1.800
454
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
15.780
3.240
3.720
4.320
4.500
455
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.420
1.920
2.220
2.580
2.700
456
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
243.630
118.980
124.650
457
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 1
38.460
7.920
9.060
10.500
10.980
458
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
38.700
8.100
9.000
10.560
11.040
459
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
77.280
16.020
18.120
21.060
22.080
460
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
9.000
1.944
2.040
2.496
2.520
461
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
9.000
1.800
2.160
2.400
2.640
462
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 4
45.480
9.480
10.680
12.360
12.960
463
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
27.240
5.640
6.360
7.440
7.800
464
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
3.900
810
930
1.050
1.110
465
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 3
3.960
810
930
1.080
1.140
466
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
7.890
1.620
1.860
2.160
2.250
467
Đồng Tháp
BVĐK Sa Đéc
87014
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.600
400
400
400
400
468
Đồng Tháp
BVĐK Sa Đéc
87014
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.600
1.400
1.400
1.400
1.400
469
Đồng Tháp
BVĐK Sa Đéc
87014
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
2.400
600
600
600
600
470
Đồng Tháp
BVĐK Sa Đéc
87014
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.000
3.000
3.000
3.000
3.000
471
Đồng Tháp
BVĐK Sa Đéc
87014
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
150.450
73.950
76.500
472
Đồng Tháp
BVĐK Sa Đéc
87014
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
4.800
1.200
1.200
1.200
1.200
473
Đồng Tháp
BVĐK Sa Đéc
87014
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
30.480
7.260
7.620
7.800
7.800
474
Đồng Tháp
BVĐK Sa Đéc
87014
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
10.560
1.920
2.640
3.000
3.000
475
Đồng Tháp
BVĐK Sa Đéc
87014
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
60.000
15.000
15.000
15.000
15.000
476
Đồng Tháp
BVĐK Sa Đéc
87014
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
2.400
600
600
600
600
477
Đồng Tháp
BVĐK Sa Đéc
87014
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.800
1.200
1.200
1.200
1.200
478
Đồng Tháp
BVĐK KV. Hồng Ngự
87015
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
3.150
654
738
858
900
479
Đồng Tháp
BVĐK KV. Hồng Ngự
87015
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
6.300
1.308
1.476
1.716
1.800
480
Đồng Tháp
BVĐK KV. Hồng Ngự
87015
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.300
1.308
1.476
1.716
1.800
481
Đồng Tháp
BVĐK KV. Hồng Ngự
87015
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
3.528
732
828
960
1.008
482
Đồng Tháp
BVĐK KV. Hồng Ngự
87015
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
7.056
1.464
1.656
1.920
2.016
483
Đồng Tháp
BVĐK KV. Hồng Ngự
87015
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.056
1.464
1.656
1.920
2.016
484
Đồng Tháp
BVĐK KV. Hồng Ngự
87015
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
125.980
43.080
50.250
32.650
485
Đồng Tháp
BVĐK KV. Hồng Ngự
87015
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 1
7.560
1.570
1.770
2.060
2.160
486
Đồng Tháp
BVĐK KV. Hồng Ngự
87015
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
7.560
1.570
1.770
2.060
2.160
487
Đồng Tháp
BVĐK KV. Hồng Ngự
87015
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
15.120
3.140
3.540
4.120
4.320
488
Đồng Tháp
BVĐK KV. Hồng Ngự
87015
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.120
3.140
3.540
4.120
4.320
489
Đồng Tháp
BVĐK KV. Hồng Ngự
87015
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
10.500
2.180
2.460
2.860
3.000
490
Đồng Tháp
BVĐK KV. Hồng Ngự
87015
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
10.500
2.180
2.460
2.860
3.000
491
Đồng Tháp
BVĐK KV. Hồng Ngự
87015
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 4
21.000
4.360
4.920
5.720
6.000
492
Đồng Tháp
BVĐK KV. Hồng Ngự
87015
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
21.000
4.360
4.920
5.720
6.000
493
Đồng Tháp
BVĐK KV. Hồng Ngự
87015
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.470
305
345
400
420
494
Đồng Tháp
BVĐK KV. Hồng Ngự
87015
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 3
1.470
305
345
400
420
495
Đồng Tháp
BVĐK KV. Hồng Ngự
87015
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
2.940
610
690
800
840
496
Đồng Tháp
BVĐK KV. Hồng Ngự
87015
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.940
610
690
800
840
497
Gia Lai
BVĐK tỉnh Gia Lai
64001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
720
180
180
180
180
498
Gia Lai
BVĐK tỉnh Gia Lai
64001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
780
240
180
180
180
499
Gia Lai
BVĐK tỉnh Gia Lai
64001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
102.900
33.210
34.590
35.100
500
Gia Lai
BVĐK tỉnh Gia Lai
64001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.440
360
360
360
360
501
Gia Lai
BVĐK tỉnh Gia Lai
64001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
1.440
360
360
360
360
502
Gia Lai
BVĐK tỉnh Gia Lai
64001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
2.340
720
540
540
540
503
Gia Lai
BVĐK tỉnh Gia Lai
64001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.340
720
540
540
540
504
Gia Lai
BVĐK tỉnh Gia Lai
64001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
390
120
90
90
90
505
Hà Giang
BVĐK tỉnh Hà Giang
02001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.280
1.800
2.160
2.160
2.160
506
Hà Giang
BVĐK tỉnh Hà Giang
02001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
28.920
13.590
13.860
1.470
507
Hà Giang
BVĐK tỉnh Hà Giang
02001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.260
180
360
360
360
508
Hà Giang
BVĐK tỉnh Hà Giang
02001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.080
3.960
5.040
5.040
5.040
509
Hà Giang
BVĐK tỉnh Hà Giang
02001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.140
900
1.080
1.080
1.080
510
Hà Giang
BVĐK KV. Bắc Quang
02004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
27.540
13.020
13.530
990
511
Hà Giang
BVĐK H.Vị Xuyên
02005
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
512
Hà Giang
BVĐK H.Vị Xuyên
02005
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.510
6.120
6.120
270
513
Hà Giang
BVĐK H.Vị Xuyên
02005
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
1.440
360
360
360
360
514
Hà Giang
BVĐK H.Vị Xuyên
02005
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
515
Hà Giang
BVĐK KV. Hoàng Su Phì
02006
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.970
1.440
1.440
90
516
Hà Giang
BVĐK H. Xín Mần
02007
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.340
1.050
1.200
90
517
Hà Giang
BVĐK H. Xín Mần
02007
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.520
540
540
720
720
518
Hà Giang
BVĐK H. Xín Mần
02007
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
5.040
1.080
1.080
1.440
1.440
519
Hà Giang
BVĐK H. Bắc Mê
02008
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.260
3.060
3.330
870
520
Hà Giang
BVĐK H. Quản Bạ
02009
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
450
180
180
90
521
Hà Giang
BVĐK H. Yên Minh
02010
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
522
Hà Giang
BVĐK H. Yên Minh
02010
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.510
1.710
1.710
90
523
Hà Giang
BVĐK H. Yên Minh
02010
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
524
Hà Giang
BVĐK H. Yên Minh
02010
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
525
Hà Giang
BVĐK H. Đồng Văn
02011
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
526
Hà Giang
BVĐK H. Đồng Văn
02011
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.706
1.260
1.260
186
527
Hà Giang
BVĐK H. Đồng Văn
02011
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
1.440
360
360
360
360
528
Hà Giang
BVĐK H. Đồng Văn
02011
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
529
Hà Giang
BVĐK H. Mèo Vạc
02012
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
530
Hà Giang
BVĐK H. Mèo Vạc
02012
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.060
1.440
1.440
180
531
Hà Giang
BVĐK H. Mèo Vạc
02012
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
532
Hà Giang
BVĐK H. Quang Bình
02013
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
270
270
270
270
533
Hà Giang
BVĐK H. Quang Bình
02013
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.890
3.510
3.750
630
534
Hà Giang
BVĐK H. Quang Bình
02013
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
535
Hà Giang
BVĐK H. Quang Bình
02013
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
1.440
360
360
360
360
536
Hà Giang
TTKSBT tỉnh Hà Giang
02238
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.260
180
360
360
360
537
Hà Giang
TTKSBT tỉnh Hà Giang
02238
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.590
9.090
9.330
1.170
538
Hà Giang
TTKSBT tỉnh Hà Giang
02238
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
539
Hà Giang
TTKSBT tỉnh Hà Giang
02238
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
8.280
1.800
2.160
2.160
2.160
540
Hà Giang
TTKSBT tỉnh Hà Giang
02238
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
630
90
180
180
180
541
Hà Nam
TTYT H. Kim Bảng
35004
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.380
300
360
360
360
542
Hà Nam
TTYT H. Kim Bảng
35004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.740
7.320
7.440
1.980
543
Hà Nam
TTYT H. Kim Bảng
35004
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
2.760
600
720
720
720
544
Hà Nam
TTYT H. Kim Bảng
35004
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
690
150
180
180
180
545
Hà Nam
TTYT H. Thanh Liêm
35022
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
450
450
450
450
546
Hà Nam
TTYT H. Thanh Liêm
35022
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.040
3.420
3.630
990
547
Hà Nam
TTYT H. Thanh Liêm
35022
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
548
Hà Nam
TTYT H. Duy Tiên
35036
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
270
270
270
270
549
Hà Nam
TTYT H. Duy Tiên
35036
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.530
1.650
1.890
990
550
Hà Nam
TTYT H. Duy Tiên
35036
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
551
Hà Nam
TTYT H. Bình Lục
35046
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
552
Hà Nam
TTYT H. Bình Lục
35046
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.030
2.610
2.700
720
553
Hà Nam
TTYT H. Bình Lục
35046
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
554
Hà Nam
TTYT H. Lý Nhân
35064
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
270
270
270
270
555
Hà Nam
TTYT H. Lý Nhân
35064
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.840
6.570
6.570
2.700
556
Hà Nam
TTYT H. Lý Nhân
35064
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
557
Hà Nam
TTKSBT tỉnh Hà Nam
35155
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
270
270
270
270
558
Hà Nam
TTKSBT tỉnh Hà Nam
35155
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.980
360
540
540
540
559
Hà Nam
TTKSBT tỉnh Hà Nam
35155
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
41.700
17.100
18.300
6.300
560
Hà Nam
TTKSBT tỉnh Hà Nam
35155
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
561
Hà Nam
TTKSBT tỉnh Hà Nam
35155
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
3.960
720
1.080
1.080
1.080
562
Hà Nam
TTKSBT tỉnh Hà Nam
35155
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
990
180
270
270
270
563
Hà Nội
BVĐK Đống Đa
01004
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
11.500
2.320
3.060
3.060
3.060
564
Hà Nội
BVĐK Đống Đa
01004
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
22.240
4.720
5.720
5.900
5.900
565
Hà Nội
BVĐK Đống Đa
01004
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
16.000
4.000
4.000
4.000
4.000
566
Hà Nội
BVĐK Đống Đa
01004
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
132.840
66.240
66.600
567
Hà Nội
BVĐK Đống Đa
01004
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
33.920
12.680
6.760
7.240
7.240
568
Hà Nội
BVĐK Đống Đa
01004
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
25.000
10.000
5.000
5.000
5.000
569
Hà Nội
BVĐK Đống Đa
01004
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
153.120
58.320
30.720
32.040
32.040
570
Hà Nội
BVĐK Đống Đa
01004
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
14.120
5.360
2.860
2.950
2.950
571
Hà Nội
BVĐK Đống Đa
01004
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
10.000
4.000
2.000
2.000
2.000
572
Hà Nội
BVQY 103
01016
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.700
1.620
960
1.320
1.800
573
Hà Nội
BVQY 103
01016
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.970
4.470
4.500
574
Hà Nội
BVQY 103
01016
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.780
1.260
720
900
900
575
Hà Nội
BVQY 103
01016
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.960
5.760
3.360
4.440
5.400
576
Hà Nội
BVQY 103
01016
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.850
810
480
660
900
577
Hà Nội
TTYT Gia Lâm
01027
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
270
270
270
270
578
Hà Nội
TTYT Gia Lâm
01027
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
579
Hà Nội
TTYT Gia Lâm
01027
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
25.050
12.450
12.600
580
Hà Nội
TTYT Gia Lâm
01027
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
800
200
200
200
200
581
Hà Nội
TTYT Gia Lâm
01027
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
800
200
200
200
200
582
Hà Nội
TTYT Gia Lâm
01027
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.000
500
500
500
500
583
Hà Nội
TTYT Gia Lâm
01027
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
640
160
160
160
160
584
Hà Nội
TTYT Gia Lâm
01027
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 4
4.000
1.000
1.000
1.000
1.000
585
Hà Nội
TTYT Gia Lâm
01027
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.000
1.000
1.000
1.000
1.000
586
Hà Nội
TTYT Gia Lâm
01027
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
587
Hà Nội
TTYT Hoàng Mai
01045
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.030
120
810
1.020
1.080
588
Hà Nội
TTYT Hoàng Mai
01045
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
180
540
540
540
589
Hà Nội
TTYT Hoàng Mai
01045
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
70.380
34.380
36.000
590
Hà Nội
TTYT Hoàng Mai
01045
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.780
420
1.800
2.220
2.340
591
Hà Nội
TTYT Hoàng Mai
01045
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.040
720
1.440
1.440
1.440
592
Hà Nội
TTYT Hoàng Mai
01045
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
90
270
270
270
593
Hà Nội
TTYT Tây Hồ
01066
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
31.500
6.570
7.350
8.580
9.000
594
Hà Nội
TTYT Tây Hồ
01066
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.180
660
720
900
900
595
Hà Nội
TTYT Tây Hồ
01066
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
93.060
45.450
47.610
596
Hà Nội
TTYT Tây Hồ
01066
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
67.320
14.460
15.600
18.180
19.080
597
Hà Nội
TTYT Tây Hồ
01066
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.040
3.000
3.240
3.840
3.960
598
Hà Nội
TTYT Tây Hồ
01066
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.590
330
360
450
450
599
Hà Nội
TTYT Hai Bà Trưng
01070
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.000
480
750
870
900
600
Hà Nội
TTYT Hai Bà Trưng
01070
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
49.260
24.060
25.200
601
Hà Nội
TTYT Hai Bà Trưng
01070
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.000
960
1.500
1.740
1.800
602
Hà Nội
TTYT Thanh Xuân
01074
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.420
900
900
900
720
603
Hà Nội
TTYT Thanh Xuân
01074
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.730
9.540
8.190
604
Hà Nội
TTYT Thanh Xuân
01074
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.240
900
900
720
720
605
Hà Nội
TTYT Thanh Xuân
01074
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.320
3.600
3.600
2.880
3.240
606
Hà Nội
TTYT Thanh Xuân
01074
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.710
450
450
450
360
607
Hà Nội
TTYT Nam Từ Liêm
01091
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.785
525
375
435
450
608
Hà Nội
TTYT Nam Từ Liêm
01091
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
1.785
525
375
435
450
609
Hà Nội
TTYT Nam Từ Liêm
01091
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
8.970
3.570
1.800
1.800
1.800
610
Hà Nội
TTYT Nam Từ Liêm
01091
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.970
3.570
1.800
1.800
1.800
611
Hà Nội
TTYT Nam Từ Liêm
01091
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
224.550
66.240
77.310
81.000
612
Hà Nội
TTYT Nam Từ Liêm
01091
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 1
11.220
4.110
2.280
2.400
2.430
613
Hà Nội
TTYT Nam Từ Liêm
01091
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
11.220
4.110
2.280
2.400
2.430
614
Hà Nội
TTYT Nam Từ Liêm
01091
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
33.240
13.260
6.660
6.660
6.660
615
Hà Nội
TTYT Nam Từ Liêm
01091
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 4
33.240
13.260
6.660
6.660
6.660
616
Hà Nội
TTYT Nam Từ Liêm
01091
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
4.485
1.785
900
900
900
617
Hà Nội
TTYT Nam Từ Liêm
01091
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.485
1.785
900
900
900
618
Hà Nội
TTYT Long Biên
01092
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.220
1.680
1.080
1.200
1.260
619
Hà Nội
TTYT Long Biên
01092
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
96.120
28.380
33.090
34.650
620
Hà Nội
TTYT Long Biên
01092
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.240
720
720
900
900
621
Hà Nội
TTYT Long Biên
01092
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 4
4.760
1.240
1.000
1.200
1.320
622
Hà Nội
TTYT Long Biên
01092
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.600
2.000
2.600
3.000
3.000
623
Hà Nội
TTYT Long Biên
01092
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.610
840
540
600
630
624
Hà Nội
TTYT Đống Đa
01806
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.400
900
1.350
1.530
1.620
625
Hà Nội
TTYT Đống Đa
01806
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.060
60
900
1.020
1.080
626
Hà Nội
TTYT Đống Đa
01806
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
70.260
20.610
24.450
25.200
627
Hà Nội
TTYT Đống Đa
01806
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.040
2.520
3.420
3.960
4.140
628
Hà Nội
TTYT Đống Đa
01806
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.800
2.760
3.240
3.840
3.960
629
Hà Nội
TTYT Đống Đa
01806
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.530
30
450
510
540
630
Hà Nội
TTYT Sóc Sơn
01810
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
22.860
11.160
11.700
631
Hà Nội
TTYT Đông Anh
01811
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.070
1.300
3.570
1.200
6.000
632
Hà Nội
TTYT Đông Anh
01811
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
23.100
4.740
5.760
2.100
10.500
633
Hà Nội
TTYT Đông Anh
01811
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
86.400
14.400
72.000
634
Hà Nội
TTYT Đông Anh
01811
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
46.800
19.980
8.820
3.000
15.000
635
Hà Nội
TTYT Đông Anh
01811
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
80.520
33.240
14.880
5.400
27.000
636
Hà Nội
TTYT Đông Anh
01811
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.900
6.720
2.880
1.050
5.250
637
Hà Nội
BV Hà Đông
01816
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.700
1.080
540
540
540
638
Hà Nội
BV Hà Đông
01816
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
25.500
9.600
5.100
5.400
5.400
639
Hà Nội
BV Hà Đông
01816
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
123.360
60.180
63.180
640
Hà Nội
BV Hà Đông
01816
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.600
5.040
2.520
2.520
2.520
641
Hà Nội
BV Hà Đông
01816
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
65.400
24.960
13.080
13.680
13.680
642
Hà Nội
BV Hà Đông
01816
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.750
4.800
2.550
2.700
2.700
643
Hà Nội
BVĐK Vân Đình
01817
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
450
450
450
450
644
Hà Nội
BVĐK Vân Đình
01817
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
37.500
12.330
12.570
12.600
645
Hà Nội
BVĐK Vân Đình
01817
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
646
Hà Nội
BVDK BA VI
01822
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
647
Hà Nội
BVDK BA VI
01822
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.440
900
1.080
1.200
1.260
648
Hà Nội
BVDK BA VI
01822
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
43.980
21.480
22.500
649
Hà Nội
BVDK BA VI
01822
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.160
1.080
1.260
1.380
1.440
650
Hà Nội
BVDK BA VI
01822
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.760
3.600
4.320
4.800
5.040
651
Hà Nội
BVDK BA VI
01822
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.220
450
540
600
630
652
Hà Nội
BVĐK Sơn Tây
01831
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.140
60
360
240
480
653
Hà Nội
BVĐK Sơn Tây
01831
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
20.250
9.900
10.350
654
Hà Nội
BVĐK Sơn Tây
01831
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 1
2.400
600
600
600
600
655
Hà Nội
BVĐK Sơn Tây
01831
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
1.320
420
300
300
300
656
Hà Nội
BVĐK Sơn Tây
01831
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
4.800
1.200
1.200
1.200
1.200
657
Hà Nội
BVĐK Sơn Tây
01831
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
4.680
720
1.320
1.320
1.320
658
Hà Nội
BVĐK Sơn Tây
01831
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
570
30
180
120
240
659
Hà Nội
BV Phổi Hà Nội
01903
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.240
810
810
810
810
660
Hà Nội
BV Phổi Hà Nội
01903
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.200
1.800
1.800
1.800
1.800
661
Hà Nội
BV Phổi Hà Nội
01903
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
112.230
36.450
37.890
37.890
662
Hà Nội
BV Phổi Hà Nội
01903
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.680
3.420
3.420
3.420
3.420
663
Hà Nội
BV Phổi Hà Nội
01903
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
28.800
7.200
7.200
7.200
7.200
664
Hà Nội
BV Phổi Hà Nội
01903
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
665
Hà Tĩnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
42315
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
0
180
180
0
666
Hà Tĩnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
42315
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
3.840
1.020
900
960
960
667
Hà Tĩnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
42315
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
3.840
1.020
900
960
960
668
Hà Tĩnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
42315
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.840
1.020
900
960
960
669
Hà Tĩnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
42315
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
73.320
33.870
35.190
4.260
670
Hà Tĩnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
42315
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
2.160
0
720
720
720
671
Hà Tĩnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
42315
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.520
360
720
720
720
672
Hà Tĩnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
42315
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
9.960
2.160
2.520
2.640
2.640
673
Hà Tĩnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
42315
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 4
9.960
2.160
2.520
2.640
2.640
674
Hà Tĩnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
42315
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.960
2.160
2.520
2.640
2.640
675
Hà Tĩnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
42315
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.760
1.530
1.350
1.440
1.440
676
Hải Dương
TTYT Thành phố Chí Linh
30003
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
750
300
150
150
150
677
Hải Dương
TTYT Thành phố Chí Linh
30003
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.500
600
300
300
300
678
Hải Dương
TTYT Thành phố Chí Linh
30003
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
52.530
17.430
17.550
17.550
679
Hải Dương
TTYT Thành phố Chí Linh
30003
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 1
2.970
1.080
630
630
630
680
Hải Dương
TTYT Thành phố Chí Linh
30003
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.970
1.080
630
630
630
681
Hải Dương
TTYT Thành phố Chí Linh
30003
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
1.440
360
360
360
360
682
Hải Dương
TTYT Thành phố Chí Linh
30003
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
683
Hải Dương
TTYT Thị xã Kinh Môn
30005
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
6.750
2.250
1.350
1.530
1.620
684
Hải Dương
TTYT Thị xã Kinh Môn
30005
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
25.140
12.450
12.690
685
Hải Dương
TTYT Thị xã Kinh Môn
30005
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
13.500
4.500
2.700
3.060
3.240
686
Hải Dương
TTYT Huyện Kim Thành
30010
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
750
300
150
150
150
687
Hải Dương
TTYT Huyện Kim Thành
30010
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.500
600
300
300
300
688
Hải Dương
TTYT Huyện Kim Thành
30010
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.070
8.520
8.550
689
Hải Dương
TTYT Huyện Kim Thành
30010
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
2.250
900
450
450
450
690
Hải Dương
TTYT Huyện Kim Thành
30010
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.250
900
450
450
450
691
Hải Dương
TTYT Huyện Cẩm Giàng
30012
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.150
1.260
630
630
630
692
Hải Dương
TTYT Huyện Cẩm Giàng
30012
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.310
5.640
5.670
693
Hải Dương
TTYT Huyện Cẩm Giàng
30012
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.300
2.520
1.260
1.260
1.260
694
Hải Phòng
BVĐK H.Thuỷ Nguyên
31006
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.120
600
750
870
900
695
Hải Phòng
BVĐK H.Thuỷ Nguyên
31006
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
120
0
0
240
696
Hải Phòng
BVĐK H.Thuỷ Nguyên
31006
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
105.540
51.540
54.000
697
Hải Phòng
BVĐK H.Thuỷ Nguyên
31006
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.240
1.200
1.500
1.740
1.800
698
Hải Phòng
BVĐK H.Thuỷ Nguyên
31006
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
720
240
0
0
480
699
Hải Phòng
BVĐK H.Thuỷ Nguyên
31006
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
180
60
0
0
120
700
Hải Phòng
BVĐK H.An Lão
31008
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.120
600
750
870
900
701
Hải Phòng
BVĐK H.An Lão
31008
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
33.420
16.320
17.100
702
Hải Phòng
BVĐK H.An Lão
31008
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.240
1.200
1.500
1.740
1.800
703
Hải Phòng
TTYT H.Kiến Thụy
31011
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.130
420
480
600
630
704
Hải Phòng
TTYT H.Kiến Thụy
31011
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
180
60
0
0
120
705
Hải Phòng
TTYT H.Kiến Thụy
31011
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.250
7.050
7.200
706
Hải Phòng
TTYT H.Kiến Thụy
31011
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.260
840
960
1.200
1.260
707
Hải Phòng
TTYT H.Kiến Thụy
31011
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
360
120
0
0
240
708
Hải Phòng
TTYT H.Kiến Thụy
31011
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
90
30
0
0
60
709
Hải Phòng
TTYT Q.Đồ Sơn
31012
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
710
Hải Phòng
TTYT Q.Đồ Sơn
31012
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
50.400
25.200
25.200
711
Hải Phòng
TTYT Q.Đồ Sơn
31012
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.760
1.440
1.440
1.440
1.440
712
Hải Phòng
TTYT H.Cát Hải
31013
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
870
120
210
270
270
713
Hải Phòng
TTYT H.Cát Hải
31013
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
540
60
60
0
420
714
Hải Phòng
TTYT H.Cát Hải
31013
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.800
6.870
6.930
715
Hải Phòng
TTYT H.Cát Hải
31013
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.740
240
420
540
540
716
Hải Phòng
TTYT H.Cát Hải
31013
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
1.080
120
120
0
840
717
Hải Phòng
TTYT H.Cát Hải
31013
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
270
30
30
0
210
718
Hải Phòng
BVĐK Đôn Lương
31014
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
719
Hải Phòng
BVĐK Đôn Lương
31014
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
180
0
60
0
120
720
Hải Phòng
BVĐK Đôn Lương
31014
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.760
2.880
2.880
721
Hải Phòng
BVĐK Đôn Lương
31014
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
722
Hải Phòng
BVĐK Đôn Lương
31014
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
360
0
120
0
240
723
Hải Phòng
BVĐK Đôn Lương
31014
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
90
0
30
0
60
724
Hải Phòng
TTYT Q.Hải An
31020
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
120
120
60
600
725
Hải Phòng
TTYT Q.Hải An
31020
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
105.750
49.950
51.300
4.500
726
Hải Phòng
TTYT Q.Hải An
31020
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
1.800
240
240
120
1.200
727
Hải Phòng
TTYT Q.Hải An
31020
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
450
60
60
30
300
728
Hải Phòng
Bệnh viện Kiến An
31031
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.600
3.150
3.150
3.150
3.150
729
Hải Phòng
Bệnh viện Kiến An
31031
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.800
4.140
4.140
4.200
4.320
730
Hải Phòng
Bệnh viện Kiến An
31031
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
40.200
19.650
19.800
750
731
Hải Phòng
Bệnh viện Kiến An
31031
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
36.000
9.000
9.000
9.000
9.000
732
Hải Phòng
Bệnh viện Kiến An
31031
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
55.200
13.680
13.680
13.800
14.040
733
Hải Phòng
Bệnh viện Kiến An
31031
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.400
2.070
2.070
2.100
2.160
734
Hải Phòng
BV Hữu Nghị Việt Tiệp
31153
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
27.360
8.370
5.610
6.540
6.840
735
Hải Phòng
BV Hữu Nghị Việt Tiệp
31153
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
75.360
14.880
17.880
20.820
21.780
736
Hải Phòng
BV Hữu Nghị Việt Tiệp
31153
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
75.300
36.780
38.520
737
Hải Phòng
BV Hữu Nghị Việt Tiệp
31153
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
121.320
29.880
27.060
31.440
32.940
738
Hải Phòng
BV Hữu Nghị Việt Tiệp
31153
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
283.920
56.040
67.440
78.360
82.080
739
Hải Phòng
BV Hữu Nghị Việt Tiệp
31153
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
37.680
7.440
8.940
10.410
10.890
740
Hải Phòng
PKĐK Kỳ Đồng
31189
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.250
900
450
450
450
741
Hải Phòng
PKĐK Kỳ Đồng
31189
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.100
600
420
540
540
742
Hải Phòng
PKĐK Kỳ Đồng
31189
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.800
5.400
5.400
743
Hải Phòng
PKĐK Kỳ Đồng
31189
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.200
2.880
1.440
1.440
1.440
744
Hải Phòng
PKĐK Kỳ Đồng
31189
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.600
3.360
1.920
2.160
2.160
745
Hải Phòng
PKĐK Kỳ Đồng
31189
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.050
300
210
270
270
746
Hậu Giang
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
93016
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.100
1.980
1.980
2.070
2.070
747
Hậu Giang
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
93016
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.780
720
900
1.080
1.080
748
Hậu Giang
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
93016
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
63.810
27.720
29.160
6.930
749
Hậu Giang
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
93016
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 1
5.175
1.215
1.260
1.350
1.350
750
Hậu Giang
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
93016
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
5.175
1.215
1.260
1.350
1.350
751
Hậu Giang
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
93016
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
5.175
1.215
1.260
1.350
1.350
752
Hậu Giang
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
93016
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.175
1.215
1.260
1.350
1.350
753
Hậu Giang
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
93016
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
4.140
810
990
1.170
1.170
754
Hậu Giang
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
93016
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
4.140
810
990
1.170
1.170
755
Hậu Giang
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
93016
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 4
4.140
810
990
1.170
1.170
756
Hậu Giang
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
93016
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.140
810
990
1.170
1.170
757
Hậu Giang
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
93016
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
360
450
540
540
758
Hậu Giang
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
93105
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.020
3.750
4.530
5.250
5.490
759
Hậu Giang
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
93105
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.880
2.340
2.880
3.240
3.420
760
Hậu Giang
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
93105
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
110.130
48.900
52.950
8.280
761
Hậu Giang
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
93105
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 1
14.715
3.030
3.495
4.005
4.185
762
Hậu Giang
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
93105
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
14.715
3.030
3.495
4.005
4.185
763
Hậu Giang
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
93105
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
14.715
3.030
3.495
4.005
4.185
764
Hậu Giang
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
93105
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.715
3.030
3.495
4.005
4.185
765
Hậu Giang
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
93105
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
16.350
3.480
3.900
4.380
4.590
766
Hậu Giang
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
93105
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
16.350
3.480
3.900
4.380
4.590
767
Hậu Giang
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
93105
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 4
16.350
3.480
3.900
4.380
4.590
768
Hậu Giang
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
93105
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.350
3.480
3.900
4.380
4.590
769
Hậu Giang
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
93105
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.940
1.170
1.440
1.620
1.710
770
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
4.290
180
1.470
1.440
1.200
771
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
5.700
450
1.650
1.800
1.800
772
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.260
1.200
4.500
5.100
5.460
773
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.980
0
600
600
780
774
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
3.300
0
1.140
1.080
1.080
775
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.400
0
2.400
3.000
3.000
776
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
70.920
33.270
34.350
3.300
777
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 1
7.560
2.760
1.200
1.800
1.800
778
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
9.000
3.600
1.200
2.280
1.920
779
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
20.400
9.000
3.600
3.600
4.200
780
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
39.240
12.000
9.240
9.000
9.000
781
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
4.800
1.200
1.200
1.200
1.200
782
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
5.640
2.040
1.200
1.200
1.200
783
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 4
11.760
4.800
2.280
2.160
2.520
784
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.200
6.000
3.600
4.800
4.800
785
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.080
300
300
300
180
786
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 3
1.410
510
300
300
300
787
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
2.610
1.200
420
540
450
788
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.250
1.500
1.050
1.200
1.500
789
Hòa Bình
TTYT H Lương Sơn
17005
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
120
30
30
30
30
790
Hòa Bình
TTYT H Lương Sơn
17005
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
120
30
30
30
30
791
Hòa Bình
TTYT H Lương Sơn
17005
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
480
120
120
120
120
792
Hòa Bình
TTYT H Lương Sơn
17005
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.450
3.510
4.050
1.890
793
Hòa Bình
TTYT H Lương Sơn
17005
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 1
240
60
60
60
60
794
Hòa Bình
TTYT H Lương Sơn
17005
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
240
60
60
60
60
795
Hòa Bình
TTYT H Lương Sơn
17005
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
240
60
60
60
60
796
Hòa Bình
TTYT H Lương Sơn
17005
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
797
Hòa Bình
TTYT H Mai Châu
17008
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
150
60
30
30
30
798
Hòa Bình
TTYT H Mai Châu
17008
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
150
60
30
30
30
799
Hòa Bình
TTYT H Mai Châu
17008
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
150
60
30
30
30
800
Hòa Bình
TTYT H Mai Châu
17008
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
22.530
8.850
10.320
3.360
801
Hòa Bình
TTYT H Mai Châu
17008
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 1
150
60
30
30
30
802
Hòa Bình
TTYT H Mai Châu
17008
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
150
60
30
30
30
803
Hòa Bình
TTYT H Mai Châu
17008
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
200
80
40
40
40
804
Hòa Bình
TTYT H Mai Châu
17008
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
400
160
80
80
80
805
Hòa Bình
TTYT H Lạc Sơn
17010
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
3.000
900
600
700
800
806
Hòa Bình
TTYT H Lạc Sơn
17010
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
4.090
1.200
800
1.030
1.060
807
Hòa Bình
TTYT H Lạc Sơn
17010
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.880
1.590
1.060
1.120
1.110
808
Hòa Bình
TTYT H Lạc Sơn
17010
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
43.110
18.510
19.410
5.190
809
Hòa Bình
TTYT H Lạc Sơn
17010
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 1
4.120
1.200
900
1.000
1.020
810
Hòa Bình
TTYT H Lạc Sơn
17010
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
4.800
1.400
1.000
1.200
1.200
811
Hòa Bình
TTYT H Lạc Sơn
17010
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
6.310
2.080
1.230
1.500
1.500
812
Hòa Bình
TTYT H Lạc Sơn
17010
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.710
2.700
1.790
2.000
2.220
813
Hòa Bình
TTYT H Kim Bôi
17012
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
420
150
90
90
90
814
Hòa Bình
TTYT H Kim Bôi
17012
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
420
150
90
90
90
815
Hòa Bình
TTYT H Kim Bôi
17012
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
510
240
90
90
90
816
Hòa Bình
TTYT H Kim Bôi
17012
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.240
6.480
7.020
1.740
817
Hòa Bình
TTYT H Kim Bôi
17012
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 1
360
180
60
60
60
818
Hòa Bình
TTYT H Kim Bôi
17012
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
360
180
60
60
60
819
Hòa Bình
TTYT H Kim Bôi
17012
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
600
240
120
120
120
820
Hòa Bình
TTYT H Kim Bôi
17012
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.380
480
300
300
300
821
Hồ Chí Minh
BV Thủ Đức
79037
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
180
360
450
450
822
Hồ Chí Minh
BV Thủ Đức
79037
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.060
60
900
1.020
1.080
823
Hồ Chí Minh
BV Thủ Đức
79037
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
184.710
90.210
94.500
824
Hồ Chí Minh
BV Thủ Đức
79037
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 1
24.060
4.080
5.880
6.900
7.200
825
Hồ Chí Minh
BV Thủ Đức
79037
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
49.800
8.880
12.120
14.040
14.760
826
Hồ Chí Minh
BV Thủ Đức
79037
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.530
30
450
510
540
827
Hồ Chí Minh
Bệnh viện Huyện Nhà Bè
79045
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
7.200
0
1.560
2.760
2.880
828
Hồ Chí Minh
Bệnh viện Huyện Nhà Bè
79045
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
83.010
26.700
27.660
28.650
829
Hồ Chí Minh
Bệnh viện Huyện Nhà Bè
79045
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
29.520
600
8.520
9.960
10.440
830
Hồ Chí Minh
Bệnh viện Huyện Nhà Bè
79045
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
3.600
0
780
1.380
1.440
831
Hồ Chí Minh
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
79394
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
10.800
2.700
2.700
2.700
2.700
832
Hồ Chí Minh
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
79394
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
39.360
9.480
9.780
10.020
10.080
833
Hồ Chí Minh
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
79394
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
77.040
38.520
38.520
834
Hồ Chí Minh
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
79394
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
45.840
11.100
11.400
11.640
11.700
835
Hồ Chí Minh
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
79394
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
127.200
30.360
31.560
32.520
32.760
836
Hồ Chí Minh
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
79394
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
19.680
4.740
4.890
5.010
5.040
837
Hồ Chí Minh
BV Phạm Ngọc Thạch
79499
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
3.960
990
990
990
990
838
Hồ Chí Minh
BV Phạm Ngọc Thạch
79499
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
3.960
990
990
990
990
839
Hồ Chí Minh
BV Phạm Ngọc Thạch
79499
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
6.120
1.530
1.530
1.530
1.530
840
Hồ Chí Minh
BV Phạm Ngọc Thạch
79499
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
6.120
1.530
1.530
1.530
1.530
841
Hồ Chí Minh
BV Phạm Ngọc Thạch
79499
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
189.540
60.990
62.850
65.700
842
Hồ Chí Minh
BV Phạm Ngọc Thạch
79499
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
25.020
6.210
6.210
6.300
6.300
843
Hồ Chí Minh
BV Phạm Ngọc Thạch
79499
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
25.020
6.210
6.210
6.300
6.300
844
Hồ Chí Minh
BV Phạm Ngọc Thạch
79499
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
92.880
23.040
23.040
23.400
23.400
845
Hồ Chí Minh
BV Phạm Ngọc Thạch
79499
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
3.060
765
765
765
765
846
Hồ Chí Minh
BV Phạm Ngọc Thạch
79499
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
3.060
765
765
765
765
847
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Gò Vấp
79553
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
24.360
900
6.930
8.070
8.460
848
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Gò Vấp
79553
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
25.320
0
7.020
8.940
9.360
849
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Gò Vấp
79553
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
326.430
96.330
112.380
117.720
850
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Gò Vấp
79553
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
76.320
2.400
21.840
25.440
26.640
851
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Gò Vấp
79553
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
105.840
0
31.200
36.480
38.160
852
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Gò Vấp
79553
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.660
0
3.510
4.470
4.680
853
Hồ Chí Minh
Phòng Khám Đa Khoa Galant thuộc Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Greenbiz
79557
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
4.680
1.620
900
720
1.440
854
Hồ Chí Minh
Phòng Khám Đa Khoa Galant thuộc Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Greenbiz
79557
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
53.700
27.450
19.050
7.200
855
Hồ Chí Minh
Phòng Khám Đa Khoa Galant thuộc Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Greenbiz
79557
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 1
3.960
900
900
720
1.440
856
Hồ Chí Minh
Phòng Khám Đa Khoa Galant thuộc Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Greenbiz
79557
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
17.280
5.040
3.600
2.880
5.760
857
Hồ Chí Minh
Phòng Khám Đa Khoa Galant thuộc Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Greenbiz
79557
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
2.340
810
450
360
720
858
Hồ Chí Minh
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
79573
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
15.270
0
4.170
5.430
5.670
859
Hồ Chí Minh
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
79573
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.240
0
4.170
5.400
5.670
860
Hồ Chí Minh
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
79573
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
26.820
3.840
6.780
7.920
8.280
861
Hồ Chí Minh
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
79573
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
26.820
3.900
6.720
7.920
8.280
862
Hồ Chí Minh
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
79573
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
216.000
105.480
110.520
863
Hồ Chí Minh
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
79573
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
43.920
1.440
12.540
14.640
15.300
864
Hồ Chí Minh
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
79573
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
43.740
1.380
12.480
14.580
15.300
865
Hồ Chí Minh
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
79573
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
160.560
24.840
39.960
46.800
48.960
866
Hồ Chí Minh
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
79573
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
13.440
1.950
3.390
3.960
4.140
867
Hồ Chí Minh
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
79573
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.380
1.920
3.360
3.960
4.140
868
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Tân Bình
79574
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
1.750
0
0
750
1.000
869
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Tân Bình
79574
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.300
0
0
600
1.700
870
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Tân Bình
79574
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
11.020
60
3.380
3.580
4.000
871
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Tân Bình
79574
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.000
0
4.000
5.000
5.000
872
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Tân Bình
79574
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
307.830
150.330
157.500
873
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Tân Bình
79574
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
12.700
0
2.760
4.700
5.240
874
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Tân Bình
79574
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.000
0
3.000
7.000
7.000
875
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Tân Bình
79574
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
93.240
5.400
25.920
30.240
31.680
876
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Tân Bình
79574
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
5.720
30
1.690
2.000
2.000
877
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Tân Bình
79574
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.790
0
2.000
2.290
2.500
878
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Phú Nhuận
79576
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.990
0
0
2.490
4.500
879
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Phú Nhuận
79576
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
25.440
2.400
6.840
7.920
8.280
880
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Phú Nhuận
79576
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
79.860
39.000
40.860
881
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Phú Nhuận
79576
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
20.220
0
0
9.240
10.980
882
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Phú Nhuận
79576
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
63.360
6.120
17.040
19.680
20.520
883
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Phú Nhuận
79576
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.720
1.200
3.420
3.960
4.140
884
Hồ Chí Minh
TTYT Tân Phú
79577
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
5.490
0
1.080
2.160
2.250
885
Hồ Chí Minh
TTYT Tân Phú
79577
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
13.140
2.160
3.240
3.780
3.960
886
Hồ Chí Minh
TTYT Tân Phú
79577
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
82.320
40.200
42.120
887
Hồ Chí Minh
TTYT Tân Phú
79577
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
21.060
960
6.000
6.900
7.200
888
Hồ Chí Minh
TTYT Tân Phú
79577
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
46.440
9.480
10.920
12.720
13.320
889
Hồ Chí Minh
TTYT Tân Phú
79577
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
6.570
1.080
1.620
1.890
1.980
890
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 8
79581
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
38.100
0
9.960
13.740
14.400
891
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 8
79581
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
293.760
143.460
150.300
892
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 8
79581
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.100
0
0
0
2.100
893
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 8
79581
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
125.280
0
33.840
44.640
46.800
894
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 8
79581
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.050
0
4.980
6.870
7.200
895
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 9
79583
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
4.800
0
0
2.400
2.400
896
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 9
79583
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.280
0
900
2.100
2.280
897
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 9
79583
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
105.540
51.540
54.000
898
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 9
79583
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.180
660
2.520
2.940
3.060
899
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 9
79583
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
29.880
0
240
14.520
15.120
900
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 9
79583
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
2.400
0
0
1.200
1.200
901
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 9
79583
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.640
0
450
1.050
1.140
902
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 7
79584
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
26.610
5.010
7.200
7.200
7.200
903
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 7
79584
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.240
3.660
4.860
4.860
4.860
904
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 7
79584
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
96.750
48.150
48.600
905
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 7
79584
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
62.700
12.480
16.740
16.740
16.740
906
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 7
79584
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
55.440
12.240
14.400
14.400
14.400
907
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 7
79584
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.120
1.830
2.430
2.430
2.430
908
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Bình Tân
79586
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.520
0
0
810
1.710
909
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Bình Tân
79586
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.700
0
2.940
7.200
7.560
910
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Bình Tân
79586
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
112.770
55.080
57.690
911
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Bình Tân
79586
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.840
0
3.180
6.180
6.480
912
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Bình Tân
79586
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
54.600
0
13.080
20.280
21.240
913
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Bình Tân
79586
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.850
0
1.470
3.600
3.780
914
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 10
79591
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.800
810
2.970
3.420
3.600
915
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 10
79591
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.280
780
2.220
2.580
2.700
916
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 10
79591
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
91.470
44.670
46.800
917
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 10
79591
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
36.000
6.120
8.820
10.260
10.800
918
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 10
79591
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
38.160
3.360
10.200
12.000
12.600
919
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 10
79591
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.140
390
1.110
1.290
1.350
920
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 11
79594
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
4.350
840
1.170
1.170
1.170
921
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 11
79594
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
22.920
4.980
5.280
6.180
6.480
922
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 11
79594
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
256.830
125.430
131.400
923
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 11
79594
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
24.300
2.280
6.780
7.500
7.740
924
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 11
79594
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
72.840
6.960
19.440
22.680
23.760
925
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 11
79594
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.460
2.490
2.640
3.090
3.240
926
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 6
79599
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
32.940
540
9.540
11.160
11.700
927
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 6
79599
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
198.270
96.840
101.430
928
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 6
79599
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.580
0
0
2.160
12.420
929
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 6
79599
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
131.760
7.080
36.720
42.960
45.000
930
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 6
79599
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.470
270
4.770
5.580
5.850
931
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 3
79600
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
20.880
930
5.880
6.870
7.200
932
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 3
79600
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
24.300
3.780
6.120
7.020
7.380
933
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 3
79600
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
296.580
144.840
151.740
934
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 3
79600
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
54.900
4.020
15.000
17.520
18.360
935
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 3
79600
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
74.880
11.880
18.720
21.600
22.680
936
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 3
79600
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
12.150
1.890
3.060
3.510
3.690
937
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 4
79602
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
12.000
3.000
3.000
3.000
3.000
938
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 4
79602
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
24.300
4.560
6.510
6.600
6.630
939
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 4
79602
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
30.000
7.500
7.500
7.500
7.500
940
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 4
79602
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
34.860
7.800
8.940
9.060
9.060
941
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 4
79602
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
204.060
98.850
105.210
942
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 4
79602
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
36.000
9.000
9.000
9.000
9.000
943
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 4
79602
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
70.860
13.740
18.660
19.200
19.260
944
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 4
79602
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
198.240
45.840
50.160
51.120
51.120
945
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 4
79602
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
12.000
3.000
3.000
3.000
3.000
946
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 4
79602
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
20.430
4.650
5.220
5.280
5.280
947
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện. Bình Chánh
79604
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
29.970
1.710
8.370
9.720
10.170
948
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện. Bình Chánh
79604
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
43.080
4.560
11.400
13.260
13.860
949
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện. Bình Chánh
79604
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
237.060
69.930
81.630
85.500
950
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện. Bình Chánh
79604
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
88.200
7.200
23.940
27.900
29.160
951
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện. Bình Chánh
79604
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
142.680
16.680
37.200
43.440
45.360
952
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện. Bình Chánh
79604
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
21.540
2.280
5.700
6.630
6.930
953
Hồ Chí Minh
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
79606
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
600
60
180
180
180
954
Hồ Chí Minh
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
79606
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
21.660
1.140
6.840
6.840
6.840
955
Hồ Chí Minh
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
79606
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
90.300
45.030
45.270
956
Hồ Chí Minh
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
79606
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
11.580
240
3.780
3.780
3.780
957
Hồ Chí Minh
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
79606
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
65.400
3.840
20.520
20.520
20.520
958
Hồ Chí Minh
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
79606
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
10.830
570
3.420
3.420
3.420
959
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Thủ Đức
79607
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
14.580
0
0
14.580
0
960
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Thủ Đức
79607
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
25.980
0
10.680
0
15.300
961
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Thủ Đức
79607
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
186.810
91.230
95.580
962
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Thủ Đức
79607
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.740
0
0
0
1.740
963
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Thủ Đức
79607
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
119.520
0
29.520
43.920
46.080
964
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Thủ Đức
79607
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
7.290
0
0
7.290
0
965
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Thủ Đức
79607
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.990
0
5.340
0
7.650
966
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Hóc Môn
79609
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.180
0
0
1.860
4.320
967
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Hóc Môn
79609
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
137.220
67.020
70.200
968
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Hóc Môn
79609
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
43.320
0
2.520
19.920
20.880
969
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Hóc Môn
79609
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.090
0
0
930
2.160
970
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 1
79611
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
630
135
135
180
180
971
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 1
79611
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
630
135
135
180
180
972
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 1
79611
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
21.780
4.320
5.130
6.030
6.300
973
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 1
79611
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
21.780
4.320
5.130
6.030
6.300
974
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 1
79611
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
141.960
69.330
72.630
975
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 1
79611
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
14.310
2.880
3.330
3.960
4.140
976
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 1
79611
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.310
2.880
3.330
3.960
4.140
977
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 1
79611
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
139.320
27.720
32.760
38.520
40.320
978
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 1
79611
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
10.890
2.160
2.565
3.015
3.150
979
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 1
79611
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.890
2.160
2.565
3.015
3.150
980
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 12
79612
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.800
0
1.800
2.940
3.060
981
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 12
79612
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.880
0
17.880
982
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 12
79612
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
26.520
0
2.520
11.760
12.240
983
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 12
79612
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.900
0
900
1.470
1.530
984
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 5
79613
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.144
2.664
4.590
5.310
5.580
985
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 5
79613
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
21.060
1.560
5.760
6.720
7.020
986
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 5
79613
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
118.560
57.900
60.660
987
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 5
79613
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
39.988
1.528
11.400
13.200
13.860
988
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 5
79613
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
59.040
5.040
15.960
18.600
19.440
989
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 5
79613
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.530
780
2.880
3.360
3.510
990
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Cần Giờ
79614
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.520
540
540
720
720
991
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Cần Giờ
79614
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
21.060
10.530
10.530
992
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Cần Giờ
79614
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.140
900
1.080
1.080
1.080
993
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Cần Giờ
79614
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
13.320
2.880
3.240
3.600
3.600
994
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Cần Giờ
79614
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.260
270
270
360
360
995
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Củ Chi
79617
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
360
90
90
90
90
996
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Củ Chi
79617
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
21.600
1.620
5.940
6.840
7.200
997
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Củ Chi
79617
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
149.520
73.020
76.500
998
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Củ Chi
79617
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
28.080
1.560
7.860
9.120
9.540
999
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Củ Chi
79617
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
100.080
8.160
27.240
31.560
33.120
1000
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Củ Chi
79617
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
10.800
810
2.970
3.420
3.600
1001
Hưng Yên
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
33913
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
4.800
1.200
1.200
1.200
1.200
1002
Hưng Yên
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
33913
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
3.600
900
900
900
900
1003
Hưng Yên
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
33913
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.590
780
180
300
330
1004
Hưng Yên
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
33913
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
4.200
900
900
1.200
1.200
1005
Hưng Yên
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
33913
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
2.100
300
600
600
600
1006
Hưng Yên
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
33913
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
240
120
180
1007
Hưng Yên
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
33913
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
136.740
44.820
45.840
46.080
1008
Hưng Yên
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
33913
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 1
7.200
1.800
1.800
1.800
1.800
1009
Hưng Yên
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
33913
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
5.400
1.200
1.200
1.500
1.500
1010
Hưng Yên
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
33913
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
10.800
2.400
2.400
3.000
3.000
1011
Hưng Yên
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
33913
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.060
1.800
1.560
1.260
1.440
1012
Hưng Yên
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
33913
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
7.800
1.200
1.800
2.400
2.400
1013
Hưng Yên
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
33913
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
12.600
2.400
3.000
3.600
3.600
1014
Hưng Yên
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
33913
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 4
6.000
1.200
1.200
1.800
1.800
1015
Hưng Yên
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
33913
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.720
960
2.280
1.560
1.920
1016
Hưng Yên
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
33913
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.200
300
300
300
300
1017
Hưng Yên
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
33913
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 3
630
90
180
180
180
1018
Hưng Yên
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
33913
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
1.200
300
300
300
300
1019
Hưng Yên
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
33913
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
480
0
90
180
210
1020
Kiên Giang
BVĐK tỉnh
91001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
8.640
630
2.370
2.760
2.880
1021
Kiên Giang
BVĐK tỉnh
91001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
20.880
1.800
5.700
6.540
6.840
1022
Kiên Giang
BVĐK tỉnh
91001
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
101.160
49.410
51.750
1023
Kiên Giang
BVĐK tỉnh
91001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
33.480
2.460
9.180
10.680
11.160
1024
Kiên Giang
BVĐK tỉnh
91001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
74.160
6.000
20.280
23.400
24.480
1025
Kiên Giang
BVĐK tỉnh
91001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
10.440
900
2.850
3.270
3.420
1026
Kiên Giang
TTYT H. Phú Quốc
91011
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
6.480
450
1.800
2.070
2.160
1027
Kiên Giang
TTYT H. Phú Quốc
91011
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
5.040
480
1.380
1.560
1.620
1028
Kiên Giang
TTYT H. Phú Quốc
91011
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
73.380
21.660
25.260
26.460
1029
Kiên Giang
TTYT H. Phú Quốc
91011
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
18.000
1.380
4.980
5.700
5.940
1030
Kiên Giang
TTYT H. Phú Quốc
91011
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
20.160
1.920
5.520
6.240
6.480
1031
Kiên Giang
TTYT H. Phú Quốc
91011
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
2.520
240
690
780
810
1032
Kiên Giang
TTYT Tp Rạch Giá
91101
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
10.800
3.300
2.220
2.580
2.700
1033
Kiên Giang
TTYT Tp Rạch Giá
91101
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
11.520
3.540
2.340
2.760
2.880
1034
Kiên Giang
TTYT Tp Rạch Giá
91101
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
155.700
76.050
79.650
1035
Kiên Giang
TTYT Tp Rạch Giá
91101
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
30.240
9.300
6.180
7.200
7.560
1036
Kiên Giang
TTYT Tp Rạch Giá
91101
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
40.320
12.480
8.160
9.600
10.080
1037
Kiên Giang
TTYT Tp Rạch Giá
91101
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
5.760
1.770
1.170
1.380
1.440
1038
Kon Tum
BVĐK tỉnh Kon Tum
62001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.210
1.950
1.260
1.470
1.530
1039
Kon Tum
BVĐK tỉnh Kon Tum
62001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.240
5.400
6.270
6.570
1040
Kon Tum
BVĐK tỉnh Kon Tum
62001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.420
3.900
2.520
2.940
3.060
1041
Kon Tum
TTKSBT tỉnh Kon Tum
62152
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.170
360
270
270
270
1042
Kon Tum
TTKSBT tỉnh Kon Tum
62152
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.470
4.860
5.670
5.940
1043
Kon Tum
TTKSBT tỉnh Kon Tum
62152
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.120
1.980
1.260
1.440
1.440
1044
Kon Tum
TTKSBT tỉnh Kon Tum
62152
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.560
2.520
1.440
1.800
1.800
1045
Khánh Hòa
TTYT TP Cam Ranh
56192
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
6.570
1.530
1.620
1.710
1.710
1046
Khánh Hòa
TTYT TP Cam Ranh
56192
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
720
180
180
180
180
1047
Khánh Hòa
TTYT TP Cam Ranh
56192
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
23.520
7.530
7.980
8.010
1048
Khánh Hòa
TTYT TP Cam Ranh
56192
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
14.400
3.240
3.600
3.780
3.780
1049
Khánh Hòa
TTYT TP Cam Ranh
56192
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
3.960
720
1.080
1.080
1.080
1050
Khánh Hòa
TTYT TP Cam Ranh
56192
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
360
90
90
90
90
1051
Lai Châu
TTYT huyện Tam Đường
12001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.700
1.080
540
540
540
1052
Lai Châu
TTYT huyện Tam Đường
12001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
27.090
12.780
13.230
1.080
1053
Lai Châu
TTYT huyện Tam Đường
12001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
5.400
2.160
1.080
1.080
1.080
1054
Lai Châu
TTYT huyện Tam Đường
12001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.350
540
270
270
270
1055
Lạng Sơn
BVĐK tỉnh Lạng Sơn
20003
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.480
7.740
7.740
0
1056
Lạng Sơn
TTYT huyện Tràng Định
20006
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.820
3.420
3.510
1.890
1057
Lạng Sơn
TTYT huyện Văn Lãng
20008
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.300
3.150
3.150
0
1058
Lạng Sơn
TTYT huyện Cao Lộc
20011
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.860
4.440
4.800
5.220
5.400
1059
Lạng Sơn
TTYT huyện Cao Lộc
20011
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
134.430
43.560
45.060
45.810
1060
Lạng Sơn
TTYT huyện Cao Lộc
20011
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
1061
Lạng Sơn
TTYT huyện Cao Lộc
20011
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
41.160
9.240
9.960
10.800
11.160
1062
Lạng Sơn
TTYT huyện Cao Lộc
20011
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.930
2.220
2.400
2.610
2.700
1063
Lạng Sơn
TTYT huyện Lộc Bình
20012
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.910
4.410
4.500
0
1064
Lạng Sơn
TTYT huyện Hữu Lũng
20016
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.470
5.880
6.000
1.590
1065
Lào Cai
BVĐK Bảo Thắng
10003
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
33.600
21.600
12.000
1066
Lào Cai
BVĐK Bảo Yên
10004
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
660
450
510
540
1067
Lào Cai
BVĐK Bảo Yên
10004
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.160
3.660
1.500
1068
Lào Cai
BVĐK Bảo Yên
10004
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.320
1.320
900
1.020
1.080
1069
Lào Cai
BVĐK Bát Xát
10007
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
480
120
120
120
120
1070
Lào Cai
BVĐK Bát Xát
10007
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
480
120
120
120
120
1071
Lào Cai
BVĐK Bát Xát
10007
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
480
120
120
120
120
1072
Lào Cai
BVĐK Bát Xát
10007
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.400
7.200
7.200
1073
Lào Cai
BVĐK Bát Xát
10007
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
960
240
240
240
240
1074
Lào Cai
BVĐK Bát Xát
10007
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
960
240
240
240
240
1075
Lào Cai
BVĐK Bát Xát
10007
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
960
240
240
240
240
1076
Lào Cai
BVĐK Văn Bàn
10008
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
74.000
27.000
27.000
20.000
1077
Lào Cai
BVĐK Sa Pa
10009
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
870
330
180
180
180
1078
Lào Cai
BVĐK Sa Pa
10009
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.150
3.150
2.000
1079
Lào Cai
BVĐK Sa Pa
10009
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.740
660
360
360
360
1080
Lào Cai
BVĐK Tỉnh
10061
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
270
0
90
90
90
1081
Lào Cai
BVĐK Tỉnh
10061
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.980
2.040
1.980
1.980
1.980
1082
Lào Cai
BVĐK Tỉnh
10061
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
56.160
28.080
28.080
1083
Lào Cai
BVĐK Tỉnh
10061
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.440
1.500
1.980
1.980
1.980
1084
Lào Cai
BVĐK Tỉnh
10061
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
29.760
7.080
7.560
7.560
7.560
1085
Lào Cai
BVĐK Tỉnh
10061
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.990
1.020
990
990
990
1086
Lâm Đồng
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
68001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
2.700
420
690
780
810
1087
Lâm Đồng
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
68001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
2.460
0
1.200
540
720
1088
Lâm Đồng
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
68001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
6.000
1.200
1.200
1.800
1.800
1089
Lâm Đồng
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
68001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.300
1.500
1.200
1.800
1.800
1090
Lâm Đồng
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
68001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
81.630
24.120
28.080
29.430
1091
Lâm Đồng
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
68001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 1
840
840
0
0
0
1092
Lâm Đồng
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
68001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.560
0
1.560
0
0
1093
Lâm Đồng
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
68001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
1.740
0
0
1.740
0
1094
Lâm Đồng
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
68001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
0
0
0
1.800
1095
Lâm Đồng
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
68001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
7.320
2.400
2.520
2.400
0
1096
Lâm Đồng
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
68001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
9.120
1.200
2.520
2.400
3.000
1097
Lâm Đồng
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
68001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 4
7.200
1.800
0
2.400
3.000
1098
Lâm Đồng
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
68001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.960
0
2.520
1.440
3.000
1099
Lâm Đồng
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
68001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.200
600
0
600
0
1100
Lâm Đồng
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
68001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 3
2.700
750
600
600
750
1101
Lâm Đồng
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
68001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
2.220
0
600
870
750
1102
Lâm Đồng
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
68001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.260
0
600
0
660
1103
Lâm Đồng
TTYT Đức Trọng
68400
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
570
0
570
0
0
1104
Lâm Đồng
TTYT Đức Trọng
68400
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
690
0
0
690
0
1105
Lâm Đồng
TTYT Đức Trọng
68400
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
0
0
0
720
1106
Lâm Đồng
TTYT Đức Trọng
68400
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
2.880
360
720
900
900
1107
Lâm Đồng
TTYT Đức Trọng
68400
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
52.890
15.600
18.210
19.080
1108
Lâm Đồng
TTYT Đức Trọng
68400
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 1
960
0
960
0
0
1109
Lâm Đồng
TTYT Đức Trọng
68400
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
900
0
0
900
0
1110
Lâm Đồng
TTYT Đức Trọng
68400
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
1.740
0
0
840
900
1111
Lâm Đồng
TTYT Đức Trọng
68400
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
0
0
0
900
1112
Lâm Đồng
TTYT Đức Trọng
68400
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
2.280
0
960
0
1.320
1113
Lâm Đồng
TTYT Đức Trọng
68400
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
2.040
0
840
0
1.200
1114
Lâm Đồng
TTYT Đức Trọng
68400
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 4
1.200
0
0
1.200
0
1115
Lâm Đồng
TTYT Đức Trọng
68400
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.320
0
0
1.320
0
1116
Lâm Đồng
TTYT Đức Trọng
68400
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.440
180
360
450
450
1117
Lâm Đồng
BV II Lâm Đồng
68650
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.230
330
300
300
300
1118
Lâm Đồng
BV II Lâm Đồng
68650
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
3.000
600
600
900
900
1119
Lâm Đồng
BV II Lâm Đồng
68650
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
450
0
210
90
150
1120
Lâm Đồng
BV II Lâm Đồng
68650
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
4.500
1.200
900
1.200
1.200
1121
Lâm Đồng
BV II Lâm Đồng
68650
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
9.600
2.400
2.400
2.400
2.400
1122
Lâm Đồng
BV II Lâm Đồng
68650
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.720
1.620
480
720
900
1123
Lâm Đồng
BV II Lâm Đồng
68650
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
38.700
11.430
13.320
13.950
1124
Lâm Đồng
BV II Lâm Đồng
68650
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
2.460
660
600
600
600
1125
Lâm Đồng
BV II Lâm Đồng
68650
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
5.280
1.200
1.200
1.380
1.500
1126
Lâm Đồng
BV II Lâm Đồng
68650
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
0
420
600
600
1127
Lâm Đồng
BV II Lâm Đồng
68650
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
7.200
2.400
0
2.400
2.400
1128
Lâm Đồng
BV II Lâm Đồng
68650
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
8.040
2.400
2.400
1.440
1.800
1129
Lâm Đồng
BV II Lâm Đồng
68650
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 4
14.400
3.600
3.600
3.600
3.600
1130
Lâm Đồng
BV II Lâm Đồng
68650
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.000
2.040
1.560
1.200
1.200
1131
Lâm Đồng
BV II Lâm Đồng
68650
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.710
600
300
360
450
1132
Lâm Đồng
BV II Lâm Đồng
68650
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 3
300
300
0
0
0
1133
Lâm Đồng
BV II Lâm Đồng
68650
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
4.800
1.200
1.200
1.200
1.200
1134
Lâm Đồng
BV II Lâm Đồng
68650
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.100
510
390
600
600
1135
Long An
BVĐK tỉnh Long An
80001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
5.040
1.350
1.170
1.260
1.260
1136
Long An
BVĐK tỉnh Long An
80001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
4.590
900
1.170
1.260
1.260
1137
Long An
BVĐK tỉnh Long An
80001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
6.480
1.440
1.500
1.740
1.800
1138
Long An
BVĐK tỉnh Long An
80001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
6.600
1.380
1.680
1.740
1.800
1139
Long An
BVĐK tỉnh Long An
80001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
128.880
59.670
62.370
6.840
1140
Long An
BVĐK tỉnh Long An
80001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
26.340
6.000
6.480
6.900
6.960
1141
Long An
BVĐK tỉnh Long An
80001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
25.980
5.820
6.420
6.840
6.900
1142
Long An
BVĐK tỉnh Long An
80001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
30.120
6.360
7.440
8.040
8.280
1143
Long An
BVĐK tỉnh Long An
80001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 4
30.120
6.360
7.440
8.040
8.280
1144
Long An
BVĐK tỉnh Long An
80001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
3.330
720
840
870
900
1145
Long An
BVĐK tỉnh Long An
80001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
3.210
690
750
870
900
1146
Long An
TTYT H. Bến Lức
80004
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
3.510
810
900
900
900
1147
Long An
TTYT H. Bến Lức
80004
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
3.510
810
900
900
900
1148
Long An
TTYT H. Bến Lức
80004
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
7.740
1.800
1.980
1.980
1.980
1149
Long An
TTYT H. Bến Lức
80004
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
7.560
1.800
1.800
1.980
1.980
1150
Long An
TTYT H. Bến Lức
80004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
129.990
59.670
62.130
8.190
1151
Long An
TTYT H. Bến Lức
80004
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
18.600
4.320
4.680
4.800
4.800
1152
Long An
TTYT H. Bến Lức
80004
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
18.480
4.320
4.680
4.740
4.740
1153
Long An
TTYT H. Bến Lức
80004
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
38.160
9.000
9.480
9.840
9.840
1154
Long An
TTYT H. Bến Lức
80004
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 4
38.520
9.000
9.600
9.960
9.960
1155
Long An
TTYT H. Bến Lức
80004
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
3.870
900
990
990
990
1156
Long An
TTYT H. Bến Lức
80004
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
3.780
900
900
990
990
1157
Long An
TTYT H. Cần Đước
80006
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
960
240
240
240
240
1158
Long An
TTYT H. Cần Đước
80006
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
1.200
300
300
300
300
1159
Long An
TTYT H. Cần Đước
80006
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
26.760
13.260
13.500
1160
Long An
TTYT H. Cần Đước
80006
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
960
240
240
240
240
1161
Long An
TTYT H. Cần Đước
80006
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
1.200
300
300
300
300
1162
Long An
TTYT H. Cần Đước
80006
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
1163
Long An
TTYT H. Cần Đước
80006
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 4
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
1164
Long An
TTYT H. Cần Đước
80006
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
480
120
120
120
120
1165
Long An
TTYT H. Cần Đước
80006
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
600
150
150
150
150
1166
Long An
BVĐK KV Hậu Nghĩa
80007
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
4.620
960
1.140
1.260
1.260
1167
Long An
BVĐK KV Hậu Nghĩa
80007
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
135.480
61.200
64.620
9.660
1168
Long An
BVĐK KV Hậu Nghĩa
80007
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
8.220
1.860
2.040
2.160
2.160
1169
Long An
BVĐK KV Hậu Nghĩa
80007
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.220
1.860
2.040
2.160
2.160
1170
Long An
BVĐK KV Hậu Nghĩa
80007
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
20.880
4.680
5.160
5.520
5.520
1171
Long An
BVĐK KV Hậu Nghĩa
80007
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
21.240
4.680
5.280
5.640
5.640
1172
Long An
BVĐK KV Hậu Nghĩa
80007
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
2.310
480
570
630
630
1173
Long An
BVĐK KV Đồng Tháp Mười
80013
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.260
540
240
240
240
1174
Long An
BVĐK KV Đồng Tháp Mười
80013
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
1.440
540
300
300
300
1175
Long An
BVĐK KV Đồng Tháp Mười
80013
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
30.600
15.300
15.300
1176
Long An
BVĐK KV Đồng Tháp Mười
80013
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.260
540
240
240
240
1177
Long An
BVĐK KV Đồng Tháp Mười
80013
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
1.440
540
300
300
300
1178
Long An
BVĐK KV Đồng Tháp Mười
80013
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
5.400
2.160
1.080
1.080
1.080
1179
Long An
BVĐK KV Đồng Tháp Mười
80013
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 4
5.400
2.160
1.080
1.080
1.080
1180
Long An
BVĐK KV Đồng Tháp Mười
80013
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
630
270
120
120
120
1181
Long An
BVĐK KV Đồng Tháp Mười
80013
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
720
270
150
150
150
1182
Nam Định
Bệnh viện đa khoa tỉnh
36001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.100
480
540
540
540
1183
Nam Định
Bệnh viện đa khoa tỉnh
36001
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
720
720
1184
Nam Định
Bệnh viện đa khoa tỉnh
36001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.100
480
540
540
540
1185
Nam Định
Bệnh viện đa khoa tỉnh
36001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
8.400
1.920
2.160
2.160
2.160
1186
Nam Định
Bệnh viện đa khoa tỉnh
36001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.050
240
270
270
270
1187
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Trực Ninh
36011
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.980
990
990
1188
Nam Định
Trung tâm Y tế huyện Nam Trực
36016
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.980
990
990
1189
Nam Định
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
36017
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.740
390
450
450
450
1190
Nam Định
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
36017
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.500
1.260
1.080
1.080
1.080
1191
Nam Định
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
36017
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
30.780
10.260
10.260
10.260
1192
Nam Định
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
36017
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.480
780
900
900
900
1193
Nam Định
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
36017
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
9.000
2.520
2.160
2.160
2.160
1194
Nam Định
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
36017
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.190
570
540
540
540
1195
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
36022
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.120
960
720
720
720
1196
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
36022
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.560
2.160
1.800
1.800
1.800
1197
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
36022
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
28.080
9.360
9.360
9.360
1198
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
36022
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.240
1.920
1.440
1.440
1.440
1199
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
36022
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
15.120
4.320
3.600
3.600
3.600
1200
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
36022
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.780
1.080
900
900
900
1201
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Giao Thủy
36025
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
540
360
360
360
1202
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Giao Thủy
36025
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
37.530
12.510
12.510
12.510
1203
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Giao Thủy
36025
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
3.240
1.080
720
720
720
1204
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Giao Thủy
36025
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
810
270
180
180
180
1205
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
36028
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
660
120
180
180
180
1206
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
36028
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.980
1.260
1.200
1.260
1.260
1207
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
36028
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
20.790
6.930
6.930
6.930
1208
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
36028
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.320
240
360
360
360
1209
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
36028
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
9.960
2.520
2.400
2.520
2.520
1210
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
36028
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.490
630
600
630
630
1211
Nam Định
Trung tâm Y tế huyện Ý Yên
36032
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
21.330
7.110
7.110
7.110
1212
Nam Định
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
36060
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.660
2.640
2.340
2.340
2.340
1213
Nam Định
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
36060
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.520
2.040
2.160
2.160
2.160
1214
Nam Định
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
36060
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
157.950
52.650
52.650
52.650
1215
Nam Định
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
36060
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
28.560
8.040
6.840
6.840
6.840
1216
Nam Định
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
36060
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
35.520
9.600
8.640
8.640
8.640
1217
Nam Định
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
36060
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.260
1.020
1.080
1.080
1.080
1218
Ninh Bình
Trung tâm y tế Thành phố Ninh Bình
37103
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
2.250
900
450
450
450
1219
Ninh Bình
Trung tâm y tế Thành phố Ninh Bình
37103
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
31.050
13.050
13.050
4.950
1220
Ninh Bình
Trung tâm y tế Thành phố Ninh Bình
37103
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
4.500
1.800
900
900
900
1221
Ninh Thuận
TTYT H. Ninh Phước
58002
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
1222
Ninh Thuận
TTYT H. Ninh Phước
58002
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.356
3.510
3.600
1.246
1223
Ninh Thuận
TTYT H. Ninh Phước
58002
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
720
360
360
360
1224
Ninh Thuận
TTYT H. Ninh Phước
58002
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
450
180
90
90
90
1225
Ninh Thuận
TTYT H. Ninh Hải
58004
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
450
180
90
90
90
1226
Ninh Thuận
TTYT H. Ninh Hải
58004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.770
2.100
2.220
450
1227
Ninh Thuận
TTYT H. Ninh Hải
58004
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
1228
Ninh Thuận
TTYT H. Thuận Bắc
58012
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
630
90
180
180
180
1229
Ninh Thuận
TTYT H. Thuận Bắc
58012
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.140
450
510
180
1230
Ninh Thuận
TTYT H. Thuận Bắc
58012
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.520
360
720
720
720
1231
Ninh Thuận
TTYT H. Thuận Bắc
58012
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.520
360
720
720
720
1232
Ninh Thuận
TTYT H. Ninh Sơn
58082
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.250
900
450
450
450
1233
Ninh Thuận
TTYT H. Ninh Sơn
58082
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.400
1.800
1.800
1.800
1234
Ninh Thuận
TTYT H. Ninh Sơn
58082
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.500
1.800
900
900
900
1235
Ninh Thuận
Trung tâm Y tế TP Phan Rang - Tháp Chàm
58083
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.390
1.440
1.560
1.680
1.710
1236
Ninh Thuận
Trung tâm Y tế TP Phan Rang - Tháp Chàm
58083
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.260
180
360
360
360
1237
Ninh Thuận
Trung tâm Y tế TP Phan Rang - Tháp Chàm
58083
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.940
6.480
7.020
1.440
1238
Ninh Thuận
Trung tâm Y tế TP Phan Rang - Tháp Chàm
58083
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.780
2.880
3.120
3.360
3.420
1239
Ninh Thuận
Trung tâm Y tế TP Phan Rang - Tháp Chàm
58083
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
2.520
360
720
720
720
1240
Ninh Thuận
Trung tâm Y tế TP Phan Rang - Tháp Chàm
58083
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
630
90
180
180
180
1241
Nghệ An
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
40001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
510
90
120
150
150
1242
Nghệ An
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
40001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
510
90
120
150
150
1243
Nghệ An
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
40001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
510
90
120
150
150
1244
Nghệ An
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
40001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
17.400
4.200
4.200
4.500
4.500
1245
Nghệ An
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
40001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
17.400
4.200
4.200
4.500
4.500
1246
Nghệ An
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
40001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.380
3.960
4.860
5.160
5.400
1247
Nghệ An
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
40001
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
120.540
60.240
60.300
1248
Nghệ An
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
40001
Lamivudine-Zidovudine
150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 1
8.700
1.800
2.100
2.400
2.400
1249
Nghệ An
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
40001
Lamivudine-Zidovudine
150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
8.700
1.800
2.100
2.400
2.400
1250
Nghệ An
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
40001
Lamivudine-Zidovudine
150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
8.700
1.800
2.100
2.400
2.400
1251
Nghệ An
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
40001
Lamivudine-Zidovudine
150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.660
2.460
2.220
2.280
2.700
1252
Nghệ An
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
40001
Lopinavir/Ritonavir
200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
173.760
39.360
42.120
45.480
46.800
1253
Nghệ An
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
40001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
6.600
1.500
1.500
1.800
1.800
1254
Nghệ An
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
40001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 3
6.600
1.500
1.500
1.800
1.800
1255
Nghệ An
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
40001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
7.200
1.800
1.800
1.800
1.800
1256
Nghệ An
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
40001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.140
1.830
1.830
1.680
1.800
1257
Nghệ An
TTYT Nam Đàn
40003
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
360
90
90
90
90
1258
Nghệ An
TTYT Nam Đàn
40003
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.500
2.250
2.250
1259
Nghệ An
TTYT Nam Đàn
40003
Lamivudine-Zidovudine
150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
720
180
180
180
180
1260
Nghệ An
BVĐK Thanh Chương
40004
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
720
180
180
180
180
1261
Nghệ An
BVĐK Thanh Chương
40004
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
1262
Nghệ An
BVĐK Thanh Chương
40004
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
25.200
12.600
12.600
1263
Nghệ An
BVĐK Thanh Chương
40004
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
720
180
180
180
180
1264
Nghệ An
BVĐK Thanh Chương
40004
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
1265
Nghệ An
BVĐK Yên Thành
40006
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
180
0
0
90
90
1266
Nghệ An
BVĐK Yên Thành
40006
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
180
90
90
0
0
1267
Nghệ An
BVĐK Yên Thành
40006
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.890
3.930
3.960
1268
Nghệ An
BVĐK Yên Thành
40006
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
360
180
180
0
0
1269
Nghệ An
BVĐK Yên Thành
40006
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
0
0
180
180
1270
Nghệ An
BVĐK Diễn Châu
40007
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
59.100
19.530
19.770
19.800
1271
Nghệ An
BVĐK Quỳnh Lưu
40008
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.480
3.240
3.240
1272
Nghệ An
BVĐK Nghi Lộc
40009
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.200
3.600
3.600
1273
Nghệ An
trung tâm y tế Anh Sơn
40010
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.580
2.790
2.790
1274
Nghệ An
TTYT H. Tân Kỳ
40012
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
1275
Nghệ An
TTYT H. Tân Kỳ
40012
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.150
6.030
6.120
1276
Nghệ An
TTYT H. Tân Kỳ
40012
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
360
0
180
180
0
1277
Nghệ An
TTYT H. Tân Kỳ
40012
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
180
0
0
180
1278
Nghệ An
BVĐKKV Tây Nam Nghệ An
40013
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.170
360
270
270
270
1279
Nghệ An
BVĐKKV Tây Nam Nghệ An
40013
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.700
7.320
7.380
1280
Nghệ An
BVĐKKV Tây Nam Nghệ An
40013
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
2.160
540
540
540
540
1281
Nghệ An
TTYT H. Tương Dương
40014
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
480
120
120
120
120
1282
Nghệ An
TTYT H. Tương Dương
40014
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
480
120
120
120
120
1283
Nghệ An
TTYT H. Tương Dương
40014
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
480
120
120
120
120
1284
Nghệ An
TTYT H. Tương Dương
40014
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
62.040
30.990
31.050
1285
Nghệ An
TTYT H. Tương Dương
40014
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 1
720
180
180
180
180
1286
Nghệ An
TTYT H. Tương Dương
40014
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.440
360
360
360
360
1287
Nghệ An
TTYT H. Tương Dương
40014
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
7.200
1.800
1.800
1.800
1.800
1288
Nghệ An
TTYT H. Tương Dương
40014
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 3
240
60
60
60
60
1289
Nghệ An
TTYT H. Tương Dương
40014
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
240
60
60
60
60
1290
Nghệ An
TTYT H. Tương Dương
40014
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
240
60
60
60
60
1291
Nghệ An
TTYT Kỳ Sơn
40015
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.450
3.210
3.240
1292
Nghệ An
TTYT H. Quỳ Hợp
40016
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.800
450
450
450
450
1293
Nghệ An
TTYT H. Quỳ Hợp
40016
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
25.350
12.390
12.960
1294
Nghệ An
TTYT H. Quỳ Hợp
40016
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
3.600
900
900
900
900
1295
Nghệ An
TTYT Thị xã Cửa Lò
40020
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.500
2.250
2.250
1296
Nghệ An
TTYT Nghĩa Đàn
40567
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
600
150
150
150
150
1297
Nghệ An
TTYT Nghĩa Đàn
40567
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
600
150
150
150
150
1298
Nghệ An
TTYT Nghĩa Đàn
40567
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
600
150
150
150
150
1299
Nghệ An
TTYT Nghĩa Đàn
40567
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.160
5.580
5.580
1300
Nghệ An
TTYT Nghĩa Đàn
40567
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 1
720
180
180
180
180
1301
Nghệ An
TTYT Nghĩa Đàn
40567
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
960
240
240
240
240
1302
Nghệ An
TTYT Nghĩa Đàn
40567
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
960
240
240
240
240
1303
Nghệ An
TTYT Nghĩa Đàn
40567
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
960
240
240
240
240
1304
Nghệ An
TTYT TX Hoàng Mai
40572
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.780
1.890
1.890
1305
Phú Thọ
BVĐK tỉnh Phú Thọ
25001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
14.400
3.600
3.600
3.600
3.600
1306
Phú Thọ
BVĐK tỉnh Phú Thọ
25001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.170
90
360
360
360
1307
Phú Thọ
BVĐK tỉnh Phú Thọ
25001
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
70.200
35.100
35.100
1308
Phú Thọ
BVĐK tỉnh Phú Thọ
25001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
31.410
7.650
7.920
7.920
7.920
1309
Phú Thọ
BVĐK tỉnh Phú Thọ
25001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.560
1.080
2.160
2.160
2.160
1310
Phú Thọ
BVĐK tỉnh Phú Thọ
25001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
585
45
180
180
180
1311
Phú Thọ
BVĐK TX Phú Thọ
25002
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.714
3.936
2.586
3.036
3.156
1312
Phú Thọ
BVĐK TX Phú Thọ
25002
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.200
2.160
1.500
1.740
1.800
1313
Phú Thọ
BVĐK TX Phú Thọ
25002
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
134.100
42.720
45.480
45.900
1314
Phú Thọ
BVĐK TX Phú Thọ
25002
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
25.424
7.872
5.169
6.071
6.312
1315
Phú Thọ
BVĐK TX Phú Thọ
25002
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.400
4.320
3.000
3.480
3.600
1316
Phú Thọ
BVĐK TX Phú Thọ
25002
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
1.080
750
870
900
1317
Phú Yên
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
54117
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.590
330
360
450
450
1318
Phú Yên
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
54117
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.320
780
1.080
1.200
1.260
1319
Phú Yên
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
54117
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
41.160
9.900
15.510
15.750
1320
Phú Yên
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
54117
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.480
1.440
1.440
1.800
1.800
1321
Phú Yên
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
54117
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.200
4.080
3.600
4.200
4.320
1322
Phú Yên
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
54117
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
390
540
600
630
1323
Quảng Bình
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
44417
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.010
2.700
2.730
2.790
2.790
1324
Quảng Bình
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
44417
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
37.470
18.570
18.900
1325
Quảng Bình
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
44417
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
24.000
5.760
6.000
6.120
6.120
1326
Quảng Bình
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
44417
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.960
720
1.080
1.080
1.080
1327
Quảng Nam
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Nam
49001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
89.730
28.980
30.150
30.600
1328
Quảng Ninh
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
22001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
103.100
22.100
27.000
27.000
27.000
1329
Quảng Ninh
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
22001
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
126.100
86.100
40.000
1330
Quảng Ninh
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
22001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
83.280
30.600
16.920
17.760
18.000
1331
Quảng Ninh
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
22001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
434.760
167.400
87.840
89.520
90.000
1332
Quảng Ninh
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
22001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
67.050
26.550
13.500
13.500
13.500
1333
Quảng Ninh
BVĐK Cẩm Phả
22007
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
450
180
90
90
90
1334
Quảng Ninh
BVĐK Cẩm Phả
22007
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
149.340
74.640
74.700
1335
Quảng Ninh
BVĐK Cẩm Phả
22007
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
1336
Quảng Ninh
BVĐK Hạ Long
22020
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.630
2.160
1.440
1.500
1.530
1337
Quảng Ninh
BVĐK Hạ Long
22020
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
44.550
22.140
22.410
1338
Quảng Ninh
BVĐK Hạ Long
22020
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.260
4.320
2.880
3.000
3.060
1339
Quảng Ninh
TTYT H. Vân Đồn
22021
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
540
360
360
360
1340
Quảng Ninh
TTYT H. Vân Đồn
22021
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
82.770
41.370
41.400
1341
Quảng Ninh
TTYT H. Vân Đồn
22021
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.240
1.080
720
720
720
1342
Quảng Ninh
TTYT H. Tiên Yên
22022
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.060
2.010
1.350
1.350
1.350
1343
Quảng Ninh
TTYT H. Tiên Yên
22022
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
26.910
13.410
13.500
1344
Quảng Ninh
TTYT H. Tiên Yên
22022
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.120
4.020
2.700
2.700
2.700
1345
Quảng Ninh
TTYT TP. Móng Cái
22027
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.800
5.520
3.720
3.780
3.780
1346
Quảng Ninh
TTYT TP. Móng Cái
22027
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
68.880
34.410
34.470
1347
Quảng Ninh
TTYT TP. Móng Cái
22027
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.380
300
360
360
360
1348
Quảng Ninh
TTYT TP. Móng Cái
22027
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
36.360
11.640
8.160
8.280
8.280
1349
Quảng Ninh
TTYT TP. Móng Cái
22027
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.400
2.760
1.860
1.890
1.890
1350
Quảng Ngãi
Khoa phòng, chống HIV/AIDS-Trung tâm KSBT tỉnh Quảng Ngãi
51224
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.200
2.160
1.500
1.740
1.800
1351
Quảng Ngãi
Khoa phòng, chống HIV/AIDS-Trung tâm KSBT tỉnh Quảng Ngãi
51224
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
65.372
29.430
34.380
1.562
1352
Quảng Ngãi
Khoa phòng, chống HIV/AIDS-Trung tâm KSBT tỉnh Quảng Ngãi
51224
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
25.380
7.920
5.160
6.000
6.300
1353
Quảng Ngãi
Khoa phòng, chống HIV/AIDS-Trung tâm KSBT tỉnh Quảng Ngãi
51224
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
65.160
20.160
13.320
15.480
16.200
1354
Quảng Ngãi
Khoa phòng, chống HIV/AIDS-Trung tâm KSBT tỉnh Quảng Ngãi
51224
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
1.080
750
870
900
1355
Quảng Trị
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
45092
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
450
180
90
90
90
1356
Quảng Trị
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
45092
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
1357
Quảng Trị
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
45092
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
32.370
10.620
10.860
10.890
1358
Quảng Trị
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
45092
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.980
1.260
1.200
1.260
1.260
1359
Quảng Trị
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
45092
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
9.960
2.520
2.400
2.520
2.520
1360
Quảng Trị
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
45092
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
450
180
90
90
90
1361
Sóc Trăng
BVĐK tỉnh Sóc Trăng
94001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.040
3.060
3.240
3.780
3.960
1362
Sóc Trăng
BVĐK tỉnh Sóc Trăng
94001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
212.100
62.580
73.020
76.500
1363
Sóc Trăng
BVĐK tỉnh Sóc Trăng
94001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.600
2.700
2.880
3.420
3.600
1364
Sóc Trăng
BVĐK tỉnh Sóc Trăng
94001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
50.880
9.120
12.240
14.400
15.120
1365
Sóc Trăng
BVĐK tỉnh Sóc Trăng
94001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.020
1.530
1.620
1.890
1.980
1366
Sóc Trăng
TTYT Mỹ Xuyên
94002
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.240
720
720
900
900
1367
Sóc Trăng
TTYT Mỹ Xuyên
94002
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
43.980
21.480
22.500
1368
Sóc Trăng
TTYT Mỹ Xuyên
94002
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.600
2.700
2.880
3.420
3.600
1369
Sóc Trăng
TTYT Mỹ Xuyên
94002
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
30.120
5.280
7.200
8.640
9.000
1370
Sóc Trăng
TTYT Mỹ Xuyên
94002
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
360
360
450
450
1371
Sóc Trăng
TTYT TX Vĩnh Châu
94007
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.340
720
540
540
540
1372
Sóc Trăng
TTYT TX Vĩnh Châu
94007
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
21.120
10.320
10.800
1373
Sóc Trăng
TTYT TX Vĩnh Châu
94007
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.220
1.680
1.080
1.200
1.260
1374
Sóc Trăng
TTYT TX Vĩnh Châu
94007
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.120
4.800
3.240
3.480
3.600
1375
Sóc Trăng
TTYT TX Vĩnh Châu
94007
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.170
360
270
270
270
1376
Sóc Trăng
TTYT TP Sóc Trăng
94030
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.980
360
540
540
540
1377
Sóc Trăng
TTYT TP Sóc Trăng
94030
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
35.190
17.190
18.000
1378
Sóc Trăng
TTYT TP Sóc Trăng
94030
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.300
1.260
1.500
1.740
1.800
1379
Sóc Trăng
TTYT TP Sóc Trăng
94030
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.560
3.240
4.080
4.560
4.680
1380
Sóc Trăng
TTYT TP Sóc Trăng
94030
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
990
180
270
270
270
1381
Sơn La
BVĐK tỉnh Sơn La
14001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
1382
Sơn La
BVĐK tỉnh Sơn La
14001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.200
3.240
3.780
4.500
4.680
1383
Sơn La
BVĐK tỉnh Sơn La
14001
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
96.750
47.250
49.500
1384
Sơn La
BVĐK tỉnh Sơn La
14001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
20.160
6.120
4.140
4.860
5.040
1385
Sơn La
BVĐK tỉnh Sơn La
14001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
64.800
12.960
15.120
18.000
18.720
1386
Sơn La
BVĐK tỉnh Sơn La
14001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.100
1.620
1.890
2.250
2.340
1387
Sơn La
BVĐK Mai Sơn
14002
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
630
360
450
450
1388
Sơn La
BVĐK Mai Sơn
14002
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
21.840
4.380
5.160
6.000
6.300
1389
Sơn La
BVĐK Mai Sơn
14002
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
127.260
46.800
54.540
25.920
1390
Sơn La
BVĐK Mai Sơn
14002
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.660
2.640
2.940
3.480
3.600
1391
Sơn La
BVĐK Mai Sơn
14002
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
62.520
12.600
14.760
17.160
18.000
1392
Sơn La
BVĐK Mai Sơn
14002
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.920
2.190
2.580
3.000
3.150
1393
Sơn La
BVĐK Bắc Yên
14010
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
630
360
450
450
1394
Sơn La
BVĐK Bắc Yên
14010
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.240
720
720
900
900
1395
Sơn La
BVĐK Bắc Yên
14010
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.840
7.740
8.100
1396
Sơn La
BVĐK Bắc Yên
14010
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.780
1.260
720
900
900
1397
Sơn La
BVĐK Bắc Yên
14010
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
6.480
1.440
1.440
1.800
1.800
1398
Sơn La
BVĐK Bắc Yên
14010
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
360
360
450
450
1399
Sơn La
BVĐK Thảo nguyên
14011
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.220
1.740
1.920
2.220
2.340
1400
Sơn La
BVĐK Thảo nguyên
14011
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
51.030
24.930
26.100
1401
Sơn La
BVĐK Thảo nguyên
14011
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.980
360
540
540
540
1402
Sơn La
BVĐK Thảo nguyên
14011
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
18.900
2.700
4.920
5.520
5.760
1403
Sơn La
BVĐK Thảo nguyên
14011
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.080
840
960
1.110
1.170
1404
Sơn La
BVĐK Sốp Cộp
14015
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
21.120
10.320
10.800
1405
Tây Ninh
TTYT Hòa Thành
72002
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
1406
Tây Ninh
TTYT Hòa Thành
72002
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
78.840
39.240
39.600
1407
Tây Ninh
TTYT Hòa Thành
72002
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
16.920
4.080
3.960
4.380
4.500
1408
Tây Ninh
TTYT Hòa Thành
72002
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
42.480
10.320
10.080
10.920
11.160
1409
Tây Ninh
TTYT Hòa Thành
72002
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
2.160
540
540
540
540
1410
Tây Ninh
TTYT Gò Dầu
72003
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
2.400
500
500
700
700
1411
Tây Ninh
TTYT Gò Dầu
72003
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
3.720
940
940
920
920
1412
Tây Ninh
TTYT Gò Dầu
72003
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
44.070
21.930
22.140
1413
Tây Ninh
TTYT Gò Dầu
72003
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
2.500
600
600
650
650
1414
Tây Ninh
TTYT Gò Dầu
72003
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
2.900
660
660
790
790
1415
Tây Ninh
TTYT Gò Dầu
72003
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
23.040
5.400
5.400
6.120
6.120
1416
Tây Ninh
TTYT Gò Dầu
72003
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
3.060
720
720
810
810
1417
Tây Ninh
TTYT Trảng Bàng
72004
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
7.470
720
1.980
2.340
2.430
1418
Tây Ninh
TTYT Trảng Bàng
72004
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
8.040
1.080
2.040
2.400
2.520
1419
Tây Ninh
TTYT Trảng Bàng
72004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
55.890
16.470
19.260
20.160
1420
Tây Ninh
TTYT Trảng Bàng
72004
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 1
24.300
3.300
6.180
7.260
7.560
1421
Tây Ninh
TTYT Trảng Bàng
72004
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
34.800
5.880
8.520
9.960
10.440
1422
Tây Ninh
TTYT Trảng Bàng
72004
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
4.020
540
1.020
1.200
1.260
1423
Tây Ninh
TTYT Bến Cầu
72005
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
720
180
180
180
180
1424
Tây Ninh
TTYT Bến Cầu
72005
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
7.020
1.620
1.800
1.800
1.800
1425
Tây Ninh
TTYT Bến Cầu
72005
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.070
8.520
8.550
1426
Tây Ninh
TTYT Bến Cầu
72005
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
1.440
360
360
360
360
1427
Tây Ninh
TTYT Bến Cầu
72005
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
14.040
3.240
3.600
3.600
3.600
1428
Tây Ninh
TTYT Bến Cầu
72005
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
3.510
810
900
900
900
1429
Tây Ninh
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
72010
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
20.430
4.680
5.040
5.310
5.400
1430
Tây Ninh
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
72010
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
20.430
4.680
5.040
5.310
5.400
1431
Tây Ninh
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
72010
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
286.770
142.320
144.450
1432
Tây Ninh
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
72010
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
23.430
5.280
5.700
6.150
6.300
1433
Tây Ninh
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
72010
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
23.430
5.280
5.700
6.150
6.300
1434
Tây Ninh
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
72010
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
175.440
39.840
42.960
45.840
46.800
1435
Tây Ninh
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
72010
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
10.215
2.340
2.520
2.655
2.700
1436
Tây Ninh
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
72010
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.215
2.340
2.520
2.655
2.700
1437
Tiền Giang
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
82215
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
58.530
13.260
14.370
15.420
15.480
1438
Tiền Giang
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
82215
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
35.160
8.280
8.280
9.240
9.360
1439
Tiền Giang
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
82215
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
502.410
198.360
216.450
87.600
1440
Tiền Giang
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
82215
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
162.240
38.160
39.360
42.240
42.480
1441
Tiền Giang
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
82215
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 4
156.360
38.580
36.900
40.200
40.680
1442
Tiền Giang
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
82215
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
17.580
4.140
4.140
4.620
4.680
1443
Tuyên Quang
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
08101
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
720
360
360
0
0
1444
Tuyên Quang
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
08101
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
900
0
0
450
450
1445
Tuyên Quang
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
08101
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
2.880
1.320
1.560
0
0
1446
Tuyên Quang
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
08101
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
3.540
0
0
1.740
1.800
1447
Tuyên Quang
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
08101
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
47.490
23.190
24.300
1448
Tuyên Quang
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
08101
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
2.340
720
720
900
0
1449
Tuyên Quang
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
08101
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
900
0
0
0
900
1450
Tuyên Quang
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
08101
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
9.240
2.640
3.120
3.480
0
1451
Tuyên Quang
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
08101
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
3.600
0
0
0
3.600
1452
Tuyên Quang
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
08101
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.440
660
780
0
0
1453
Tuyên Quang
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
08101
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
1.770
0
0
870
900
1454
Tuyên Quang
TTYT huyện Lâm Bình
08118
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.770
870
900
1455
Tuyên Quang
TTYT huyện Yên Sơn
08204
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
38.070
17.280
18.090
2.700
1456
Tuyên Quang
TTYT huyện Sơn Dương
08303
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
4.350
1.020
1.050
1.110
1.170
1457
Tuyên Quang
TTYT huyện Sơn Dương
08303
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
3.240
720
720
900
900
1458
Tuyên Quang
TTYT huyện Sơn Dương
08303
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
41.850
20.700
21.150
1459
Tuyên Quang
TTYT huyện Sơn Dương
08303
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
10.080
2.340
2.460
2.580
2.700
1460
Tuyên Quang
TTYT huyện Sơn Dương
08303
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
9.360
2.160
2.160
2.520
2.520
1461
Tuyên Quang
TTYT huyện Sơn Dương
08303
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
1.620
360
360
450
450
1462
Tuyên Quang
TTYT huyện Hàm Yên
08401
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.620
360
360
450
450
1463
Tuyên Quang
TTYT huyện Hàm Yên
08401
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
1.620
360
360
450
450
1464
Tuyên Quang
TTYT huyện Hàm Yên
08401
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.790
5.850
5.940
1465
Tuyên Quang
TTYT huyện Hàm Yên
08401
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
6.480
1.440
1.440
1.800
1.800
1466
Tuyên Quang
TTYT huyện Hàm Yên
08401
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
1.620
360
360
450
450
1467
Tuyên Quang
TTYT huyện Chiêm Hóa
08501
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
360
90
90
90
90
1468
Tuyên Quang
TTYT huyện Chiêm Hóa
08501
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
2.040
420
540
540
540
1469
Tuyên Quang
TTYT huyện Chiêm Hóa
08501
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.510
6.210
6.300
1470
Tuyên Quang
TTYT huyện Chiêm Hóa
08501
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
720
180
180
180
180
1471
Tuyên Quang
TTYT huyện Chiêm Hóa
08501
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
4.080
840
1.080
1.080
1.080
1472
Tuyên Quang
TTYT huyện Chiêm Hóa
08501
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.020
210
270
270
270
1473
Tuyên Quang
TTYT Huyện Na Hang
08602
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
1.800
540
360
450
450
1474
Tuyên Quang
TTYT Huyện Na Hang
08602
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
720
180
180
180
180
1475
Tuyên Quang
TTYT Huyện Na Hang
08602
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.860
1.890
2.160
810
1476
Tuyên Quang
TTYT Huyện Na Hang
08602
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
3.600
1.080
720
900
900
1477
Tuyên Quang
TTYT Huyện Na Hang
08602
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.440
360
360
360
360
1478
Tuyên Quang
TTYT Huyện Na Hang
08602
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
360
90
90
90
90
1479
Thái Bình
BVĐK tỉnh Thái Bình
34001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
630
90
180
180
180
1480
Thái Bình
BVĐK tỉnh Thái Bình
34001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.240
720
720
900
900
1481
Thái Bình
BVĐK tỉnh Thái Bình
34001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.500
5.280
5.550
5.670
1482
Thái Bình
BVĐK tỉnh Thái Bình
34001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.500
900
1.080
1.260
1.260
1483
Thái Bình
BVĐK tỉnh Thái Bình
34001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
13.020
2.940
2.880
3.600
3.600
1484
Thái Bình
BVĐK tỉnh Thái Bình
34001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
360
360
450
450
1485
Thái Bình
BVĐK Thành Phố Thái Bình
34002
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
360
360
450
450
1486
Thái Bình
BVĐK Thành Phố Thái Bình
34002
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
3.660
0
1.080
1.260
1.320
1487
Thái Bình
BVĐK Thành Phố Thái Bình
34002
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.440
600
1.140
1.320
1.380
1488
Thái Bình
BVĐK Thành Phố Thái Bình
34002
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
37.650
18.750
18.900
1489
Thái Bình
BVĐK Thành Phố Thái Bình
34002
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.480
1.440
1.440
1.800
1.800
1490
Thái Bình
BVĐK Thành Phố Thái Bình
34002
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
10.680
720
2.880
3.480
3.600
1491
Thái Bình
BVĐK Thành Phố Thái Bình
34002
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.920
840
3.000
3.480
3.600
1492
Thái Bình
BVĐK Thành Phố Thái Bình
34002
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.050
300
1.110
1.290
1.350
1493
Thái Bình
BVĐK Vũ Thư
34003
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.720
750
870
1.020
1.080
1494
Thái Bình
BVĐK Vũ Thư
34003
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.680
1.020
1.140
1.260
1.260
1495
Thái Bình
BVĐK Vũ Thư
34003
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
41.400
13.590
13.860
13.950
1496
Thái Bình
BVĐK Vũ Thư
34003
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.580
2.520
2.700
3.120
3.240
1497
Thái Bình
BVĐK Vũ Thư
34003
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
17.640
4.080
4.200
4.680
4.680
1498
Thái Bình
BVĐK Vũ Thư
34003
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.340
510
570
630
630
1499
Thái Bình
BVĐK Kiến Xương
34004
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.340
1.080
1.260
1.470
1.530
1500
Thái Bình
BVĐK Kiến Xương
34004
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.980
960
1.200
1.380
1.440
1501
Thái Bình
BVĐK Kiến Xương
34004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
57.390
18.810
19.230
19.350
1502
Thái Bình
BVĐK Kiến Xương
34004
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.720
2.200
2.520
2.940
3.060
1503
Thái Bình
BVĐK Kiến Xương
34004
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
10.320
2.280
2.400
2.760
2.880
1504
Thái Bình
BVĐK Kiến Xương
34004
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.520
510
600
690
720
1505
Thái Bình
BVĐK Tiền Hải
34005
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.520
510
600
690
720
1506
Thái Bình
BVĐK Tiền Hải
34005
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.160
1.140
1.200
1.380
1.440
1507
Thái Bình
BVĐK Tiền Hải
34005
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
23.670
7.500
8.070
8.100
1508
Thái Bình
BVĐK Tiền Hải
34005
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.160
1.140
1.200
1.380
1.440
1509
Thái Bình
BVĐK Tiền Hải
34005
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
10.320
2.280
2.400
2.760
2.880
1510
Thái Bình
BVĐK Tiền Hải
34005
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.520
510
600
690
720
1511
Thái Bình
BVĐK Đông Hưng
34006
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.510
720
840
960
990
1512
Thái Bình
BVĐK Đông Hưng
34006
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.520
540
540
720
720
1513
Thái Bình
BVĐK Đông Hưng
34006
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
61.200
20.190
20.490
20.520
1514
Thái Bình
BVĐK Đông Hưng
34006
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.780
2.220
2.220
2.640
2.700
1515
Thái Bình
BVĐK Đông Hưng
34006
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
10.320
2.400
2.160
2.880
2.880
1516
Thái Bình
BVĐK Đông Hưng
34006
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.260
270
270
360
360
1517
Thái Bình
BVĐK Quỳnh Phụ
34007
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
1518
Thái Bình
BVĐK Quỳnh Phụ
34007
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.980
360
540
540
540
1519
Thái Bình
BVĐK Quỳnh Phụ
34007
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.800
4.500
4.620
4.680
1520
Thái Bình
BVĐK Quỳnh Phụ
34007
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.140
900
1.080
1.080
1.080
1521
Thái Bình
BVĐK Quỳnh Phụ
34007
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
2.400
0
800
800
800
1522
Thái Bình
BVĐK Quỳnh Phụ
34007
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.080
1.080
1.000
1.000
1.000
1523
Thái Bình
BVĐK Quỳnh Phụ
34007
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.050
240
270
270
270
1524
Thái Bình
BVĐK Hưng Hà
34008
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.710
450
360
450
450
1525
Thái Bình
BVĐK Hưng Hà
34008
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.560
6.420
6.570
6.570
1526
Thái Bình
BVĐK Hưng Hà
34008
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.660
1.620
1.440
1.800
1.800
1527
Thái Bình
BVĐK Hưng Hà
34008
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.660
1.620
1.440
1.800
1.800
1528
Thái Bình
BVĐK Thái Thụy
34009
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
360
360
450
450
1529
Thái Bình
BVĐK Thái Thụy
34009
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.240
720
720
900
900
1530
Thái Bình
BVĐK Thái Thụy
34009
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
30.060
9.900
10.080
10.080
1531
Thái Bình
BVĐK Thái Thụy
34009
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.240
720
720
900
900
1532
Thái Bình
BVĐK Thái Thụy
34009
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
6.480
1.440
1.440
1.800
1.800
1533
Thái Bình
BVĐK Thái Thụy
34009
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
360
360
450
450
1534
Thái Nguyên
TTYT TP Thái Nguyên
19001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.580
1.740
3.960
4.380
4.500
1535
Thái Nguyên
TTYT TP Thái Nguyên
19001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
110.250
40.500
47.250
22.500
1536
Thái Nguyên
TTYT TP Thái Nguyên
19001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.500
4.680
2.760
3.000
3.060
1537
Thái Nguyên
TTYT TP Thái Nguyên
19001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
62.640
21.480
12.720
14.040
14.400
1538
Thái Nguyên
TTYT TP Thái Nguyên
19001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.810
3.390
1.980
2.190
2.250
1539
Thái Nguyên
BV A
19012
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.550
2.050
2.220
2.580
2.700
1540
Thái Nguyên
BV A
19012
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
44.800
9.880
10.260
12.060
12.600
1541
Thái Nguyên
BV A
19012
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
180.360
66.240
77.310
36.810
1542
Thái Nguyên
BV A
19012
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
57.600
17.640
11.820
13.740
14.400
1543
Thái Nguyên
BV A
19012
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
172.800
53.040
35.280
41.280
43.200
1544
Thái Nguyên
BV A
19012
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
25.200
7.740
5.130
6.030
6.300
1545
Thanh Hóa
BVĐK TP Thanh Hóa
38010
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
21.780
4.320
5.130
6.030
6.300
1546
Thanh Hóa
BVĐK TP Thanh Hóa
38010
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.680
2.160
2.520
2.940
3.060
1547
Thanh Hóa
BVĐK TP Thanh Hóa
38010
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
54.720
27.000
27.000
720
1548
Thanh Hóa
BVĐK TP Thanh Hóa
38010
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
45.540
9.000
10.800
12.600
13.140
1549
Thanh Hóa
BVĐK TP Thanh Hóa
38010
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
25.320
5.040
6.120
6.960
7.200
1550
Thanh Hóa
BVĐK TP Thanh Hóa
38010
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.340
1.080
1.260
1.470
1.530
1551
Thanh Hóa
BVĐK KV. Ngọc Lặc
38090
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.520
540
540
720
720
1552
Thanh Hóa
BVĐK KV. Ngọc Lặc
38090
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
41.040
20.520
20.520
0
1553
Thanh Hóa
BVĐK KV. Ngọc Lặc
38090
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.980
360
540
540
540
1554
Thanh Hóa
BVĐK KV. Ngọc Lặc
38090
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
9.000
1.800
2.160
2.520
2.520
1555
Thanh Hóa
BVĐK KV. Ngọc Lặc
38090
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.260
270
270
360
360
1556
Thanh Hóa
BVĐK Thọ Xuân
38120
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.980
360
540
540
540
1557
Thanh Hóa
BVĐK Thọ Xuân
38120
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.390
7.650
7.650
90
1558
Thanh Hóa
BVĐK Thọ Xuân
38120
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.260
180
360
360
360
1559
Thanh Hóa
BVĐK Thọ Xuân
38120
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
6.480
1.080
1.800
1.800
1.800
1560
Thanh Hóa
BVĐK Thọ Xuân
38120
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
990
180
270
270
270
1561
Thừa Thiên Huế
BV Trung ương Huế
46001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
1562
Thừa Thiên Huế
BV Trung ương Huế
46001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.340
720
540
540
540
1563
Thừa Thiên Huế
BV Trung ương Huế
46001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.150
6.030
6.030
3.090
1564
Thừa Thiên Huế
BV Trung ương Huế
46001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
1565
Thừa Thiên Huế
BV Trung ương Huế
46001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.800
2.400
1.800
1.800
1.800
1566
Thừa Thiên Huế
BV Trung ương Huế
46001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.170
360
270
270
270
1567
Thừa Thiên Huế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
46211
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
22.440
6.510
4.680
5.490
5.760
1568
Thừa Thiên Huế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
46211
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.380
1.800
1.680
1.920
1.980
1569
Thừa Thiên Huế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
46211
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
102.300
30.180
35.220
36.900
1570
Thừa Thiên Huế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
46211
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
58.680
16.920
12.240
14.400
15.120
1571
Thừa Thiên Huế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
46211
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
43.200
12.240
9.120
10.680
11.160
1572
Thừa Thiên Huế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
46211
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.870
1.080
840
960
990
1573
Trà Vinh
BVĐK tỉnh Trà Vinh
84001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
3.200
600
800
900
900
1574
Trà Vinh
BVĐK tỉnh Trà Vinh
84001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.340
780
820
840
900
1575
Trà Vinh
BVĐK tỉnh Trà Vinh
84001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
63.630
18.780
21.900
22.950
1576
Trà Vinh
BVĐK tỉnh Trà Vinh
84001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
2.280
420
540
660
660
1577
Trà Vinh
BVĐK tỉnh Trà Vinh
84001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.760
600
660
720
780
1578
Trà Vinh
BVĐK tỉnh Trà Vinh
84001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
10.320
2.400
2.520
2.640
2.760
1579
Trà Vinh
BVĐK tỉnh Trà Vinh
84001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 4
12.840
2.400
3.120
3.600
3.720
1580
Trà Vinh
BVĐK tỉnh Trà Vinh
84001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.380
300
330
360
390
1581
Trà Vinh
BVĐK tỉnh Trà Vinh
84001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
390
480
510
510
1582
Trà Vinh
TTYT huyện Càng Long
84002
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.140
300
240
300
300
1583
Trà Vinh
TTYT huyện Càng Long
84002
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.280
600
480
600
600
1584
Trà Vinh
TTYT huyện Càng Long
84002
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
27.450
8.100
9.450
9.900
1585
Trà Vinh
TTYT huyện Càng Long
84002
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
360
0
120
120
120
1586
Trà Vinh
TTYT huyện Càng Long
84002
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
0
240
240
240
1587
Trà Vinh
TTYT huyện Càng Long
84002
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
3.240
840
720
840
840
1588
Trà Vinh
TTYT huyện Càng Long
84002
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.480
1.680
1.440
1.680
1.680
1589
Trà Vinh
TTYT huyện Càng Long
84002
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
570
150
120
150
150
1590
Trà Vinh
TTYT huyện Càng Long
84002
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.140
300
240
300
300
1591
Trà Vinh
TTYT huyện Châu Thành
84003
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.860
420
480
480
480
1592
Trà Vinh
TTYT huyện Châu Thành
84003
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.220
480
540
600
600
1593
Trà Vinh
TTYT huyện Châu Thành
84003
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
21.210
10.410
10.800
1594
Trà Vinh
TTYT huyện Châu Thành
84003
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
960
240
240
240
240
1595
Trà Vinh
TTYT huyện Châu Thành
84003
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.380
480
300
300
300
1596
Trà Vinh
TTYT huyện Châu Thành
84003
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
4.920
1.080
1.200
1.320
1.320
1597
Trà Vinh
TTYT huyện Châu Thành
84003
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.200
1.440
1.920
1.920
1.920
1598
Trà Vinh
TTYT huyện Châu Thành
84003
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
930
210
240
240
240
1599
Trà Vinh
TTYT huyện Châu Thành
84003
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.110
240
270
300
300
1600
Trà Vinh
TTYT huyện Cầu Kè
84004
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
2.340
720
540
540
540
1601
Trà Vinh
TTYT huyện Cầu Kè
84004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.150
4.050
4.050
4.050
1602
Trà Vinh
TTYT huyện Cầu Kè
84004
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
1603
Trà Vinh
TTYT huyện Cầu Kè
84004
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.480
2.160
1.440
1.440
1.440
1604
Trà Vinh
TTYT huyện Cầu Kè
84004
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
1.170
360
270
270
270
1605
Trà Vinh
BVĐK KV huyện Tiểu Cần
84005
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
2.340
720
540
540
540
1606
Trà Vinh
BVĐK KV huyện Tiểu Cần
84005
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.950
5.400
5.700
5.850
1607
Trà Vinh
BVĐK KV huyện Tiểu Cần
84005
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.340
720
540
540
540
1608
Trà Vinh
BVĐK KV huyện Tiểu Cần
84005
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.360
2.880
2.160
2.160
2.160
1609
Trà Vinh
BVĐK KV huyện Tiểu Cần
84005
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
1.170
360
270
270
270
1610
Trà Vinh
TTYT huyện Trà Cú
84006
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.080
240
240
300
300
1611
Trà Vinh
TTYT huyện Trà Cú
84006
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
300
300
420
420
1612
Trà Vinh
TTYT huyện Trà Cú
84006
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.700
5.760
5.940
1613
Trà Vinh
TTYT huyện Trà Cú
84006
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.020
180
240
300
300
1614
Trà Vinh
TTYT huyện Trà Cú
84006
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.500
360
300
420
420
1615
Trà Vinh
TTYT huyện Trà Cú
84006
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
4.800
960
960
1.440
1.440
1616
Trà Vinh
TTYT huyện Trà Cú
84006
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.280
1.200
1.200
1.440
1.440
1617
Trà Vinh
TTYT huyện Trà Cú
84006
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
540
120
120
150
150
1618
Trà Vinh
TTYT huyện Trà Cú
84006
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
150
150
210
210
1619
Trà Vinh
BVĐK KV huyện Cầu Ngang
84007
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
360
180
60
60
60
1620
Trà Vinh
BVĐK KV huyện Cầu Ngang
84007
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
540
180
120
120
120
1621
Trà Vinh
BVĐK KV huyện Cầu Ngang
84007
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.410
6.660
6.750
1622
Trà Vinh
BVĐK KV huyện Cầu Ngang
84007
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
720
180
180
180
180
1623
Trà Vinh
BVĐK KV huyện Cầu Ngang
84007
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
1624
Trà Vinh
BVĐK KV huyện Cầu Ngang
84007
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
2.160
720
480
480
480
1625
Trà Vinh
BVĐK KV huyện Cầu Ngang
84007
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.520
720
600
600
600
1626
Trà Vinh
BVĐK KV huyện Cầu Ngang
84007
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
150
60
30
30
30
1627
Trà Vinh
BVĐK KV huyện Cầu Ngang
84007
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
300
120
60
60
60
1628
Trà Vinh
TTYT thị xã Duyên Hải
84008
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
420
60
120
120
120
1629
Trà Vinh
TTYT thị xã Duyên Hải
84008
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
840
120
240
240
240
1630
Trà Vinh
TTYT thị xã Duyên Hải
84008
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.130
5.460
5.670
1631
Trà Vinh
TTYT thị xã Duyên Hải
84008
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
420
60
120
120
120
1632
Trà Vinh
TTYT thị xã Duyên Hải
84008
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
840
120
240
240
240
1633
Trà Vinh
TTYT thị xã Duyên Hải
84008
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.680
240
480
480
480
1634
Trà Vinh
TTYT thị xã Duyên Hải
84008
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.360
480
960
960
960
1635
Trà Vinh
TTYT thị xã Duyên Hải
84008
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
210
30
60
60
60
1636
Trà Vinh
TTYT thị xã Duyên Hải
84008
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
420
60
120
120
120
1637
Vĩnh Long
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
86001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
16.000
3.000
4.000
4.000
5.000
1638
Vĩnh Long
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
86001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
17.050
4.100
4.040
4.910
4.000
1639
Vĩnh Long
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
86001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
14.000
3.000
3.000
4.000
4.000
1640
Vĩnh Long
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
86001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
14.700
3.080
3.660
3.860
4.100
1641
Vĩnh Long
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
86001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
229.200
74.700
77.100
77.400
1642
Vĩnh Long
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
86001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
40.000
10.000
10.000
10.000
10.000
1643
Vĩnh Long
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
86001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
47.360
9.440
11.300
13.220
13.400
1644
Vĩnh Long
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
86001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
73.000
15.000
18.000
20.000
20.000
1645
Vĩnh Long
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
86001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 2
24.920
5.640
5.760
6.520
7.000
1646
Vĩnh Long
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
86001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
7.000
1.500
1.500
2.000
2.000
1647
Vĩnh Long
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
86001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 3
7.350
1.540
1.830
1.930
2.050
1648
Vĩnh Long
TTYT TX. Bình Minh
86032
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
9.000
3.000
2.000
2.000
2.000
1649
Vĩnh Long
TTYT TX. Bình Minh
86032
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.450
2.700
1.780
2.380
2.590
1650
Vĩnh Long
TTYT TX. Bình Minh
86032
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
62.550
19.800
21.150
21.600
1651
Vĩnh Long
TTYT TX. Bình Minh
86032
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
17.000
5.000
3.000
4.000
5.000
1652
Vĩnh Long
TTYT TX. Bình Minh
86032
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.900
6.400
4.560
4.760
4.180
1653
Vĩnh Long
TTYT H. Tam Bình
86049
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
3.240
540
900
900
900
1654
Vĩnh Long
TTYT H. Tam Bình
86049
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.430
450
600
660
720
1655
Vĩnh Long
TTYT H. Tam Bình
86049
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
42.870
14.130
14.340
14.400
1656
Vĩnh Long
TTYT H. Tam Bình
86049
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
6.480
1.080
1.800
1.800
1.800
1657
Vĩnh Long
TTYT H. Tam Bình
86049
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.860
900
1.200
1.320
1.440
1658
Vĩnh Long
TTYT H. Trà Ôn
86066
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
31.800
10.260
10.740
10.800
1659
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Lập Thạch
26002
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.720
4.860
4.860
1660
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Sông Lô
26003
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
450
180
90
90
90
1661
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Sông Lô
26003
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
45.060
14.850
15.090
15.120
1662
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Sông Lô
26003
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
1663
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Tam Dương
26004
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.730
7.350
7.380
1664
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Yên Lạc
26006
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.560
8.190
8.370
1665
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Bình Xuyên
26007
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.800
5.400
5.400
1666
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế thành phố Phúc Yên
26025
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
450
180
90
90
90
1667
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế thành phố Phúc Yên
26025
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.420
6.210
6.210
1668
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế thành phố Phúc Yên
26025
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
1669
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Tam Đảo
26026
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.280
2.580
2.700
1670
Yên Bái
BVĐK tỉnh Yên Bái
15101
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
360
90
90
90
90
1671
Yên Bái
BVĐK tỉnh Yên Bái
15101
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.550
1.770
1.890
1.890
1672
Yên Bái
BVĐK tỉnh Yên Bái
15101
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
720
180
180
180
180
1673
Yên Bái
TTYT TP Yên Bái
15104
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.320
360
240
360
360
1674
Yên Bái
TTYT TP Yên Bái
15104
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
3.300
600
900
900
900
1675
Yên Bái
TTYT TP Yên Bái
15104
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
80.250
40.110
40.140
1676
Yên Bái
TTYT TP Yên Bái
15104
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
4.260
1.020
1.080
1.080
1.080
1677
Yên Bái
TTYT TP Yên Bái
15104
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
17.760
3.960
4.440
4.680
4.680
1678
Yên Bái
TTYT TP Yên Bái
15104
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
2.310
480
570
630
630
1679
Yên Bái
TTYT Lục Yên
15201
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 4
2.550
600
600
660
690
1680
Yên Bái
TTYT Lục Yên
15201
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.110
210
300
300
300
1681
Yên Bái
TTYT Lục Yên
15201
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
960
420
180
180
180
1682
Yên Bái
TTYT Lục Yên
15201
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
21.750
7.080
7.290
7.380
1683
Yên Bái
TTYT Lục Yên
15201
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
12.780
4.020
2.700
3.000
3.060
1684
Yên Bái
TTYT Lục Yên
15201
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
9.300
2.100
2.160
2.520
2.520
1685
Yên Bái
TTYT Lục Yên
15201
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
480
210
90
90
90
1686
Yên Bái
Trung tâm Y tế huyện Văn Yên
15301
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.080
270
270
270
270
1687
Yên Bái
Trung tâm Y tế huyện Văn Yên
15301
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
1.440
360
360
360
360
1688
Yên Bái
Trung tâm Y tế huyện Văn Yên
15301
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
24.300
7.920
8.190
8.190
1689
Yên Bái
Trung tâm Y tế huyện Văn Yên
15301
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
2.880
720
720
720
720
1690
Yên Bái
Trung tâm Y tế huyện Văn Yên
15301
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
1691
Yên Bái
Trung tâm Y tế huyện Văn Yên
15301
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
720
180
180
180
180
1692
Yên Bái
TTYT Yên Bình
15401
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
21.600
10.800
10.800
1693
Yên Bái
TTYT Yên Bình
15401
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
2.880
720
720
720
720
1694
Yên Bái
TTYT Yên Bình
15401
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
2.880
720
720
720
720
1695
Yên Bái
TTYT Yên Bình
15401
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
11.520
2.880
2.880
2.880
2.880
1696
Yên Bái
TTYT Mù Cang Chải
15501
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.290
1.410
1.440
1.440
1697
Yên Bái
TTYT H. Văn Chấn
15601
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
540
0
180
180
180
1698
Yên Bái
TTYT H. Văn Chấn
15601
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
51.390
17.010
17.190
17.190
1699
Yên Bái
TTYT H. Văn Chấn
15601
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
3.600
900
900
900
900
1700
Yên Bái
TTYT H. Văn Chấn
15601
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
8.640
2.160
2.160
2.160
2.160
1701
Yên Bái
TTYT H. Văn Chấn
15601
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
360
90
90
90
90
1702
Yên Bái
TTYT Trấn Yên
15701
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.930
8.970
9.240
720
1703
Yên Bái
TTYT Trạm Tấu
15801
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
360
360
360
1704
Yên Bái
TTYT Trạm Tấu
15801
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
720
180
180
180
180
1705
Yên Bái
TTYT Trạm Tấu
15801
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
1.440
360
360
360
360
1706
Yên Bái
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
15901
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 2
3.840
840
960
1.020
1.020
1707
Yên Bái
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
15901
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 4
4.920
1.200
1.200
1.200
1.320
1708
Yên Bái
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
15901
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
77.580
25.170
26.040
26.370
1709
Yên Bái
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
15901
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
1.200
300
300
300
300
1710
Yên Bái
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
15901
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
2.400
600
600
600
600
1711
Yên Bái
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
15901
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 1
26.160
6.240
6.480
6.600
6.840
1712
Yên Bái
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
15901
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 2
780
120
180
210
270
1713
Yên Bái
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
15901
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 4
3.600
900
900
900
900
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
STT
Tỉnh
Cơ sở y tế
Cơ sở y tế
KCB
Tên thuốc, hàm lượng
Tên thuốc, hàm lượng
Dạng bào chế
Đường dùng
Nhóm thuốc
Tổng số
Nhu cầu phân bổ
Nhu cầu phân bổ
Nhu cầu phân bổ
Nhu cầu phân bổ
STT
Tỉnh
Cơ sở y tế
Cơ sở y tế
KCB
Tên thuốc, hàm lượng
Tên thuốc, hàm lượng
Dạng bào chế
Đường dùng
Nhóm thuốc
Tổng số
Quý I
Quý II
Quý III
Quý IV
(a)
(b)
(c)
(c)
(d)
(e)
(e)
(f)
(g)
(h)
(j)
(j1)
(j2)
(j3)
(j4)
1716
An Giang
TTYT TP Long Xuyên
TTYT TP Long Xuyên
89001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
1.440
720
720
720
1717
An Giang
TTYT TP. Châu Đốc
TTYT TP. Châu Đốc
89002
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.490
1.740
1.110
1.290
1.350
1718
An Giang
TTYT H. An Phú
TTYT H. An Phú
89003
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.780
1.230
780
870
900
1719
An Giang
TTYT H. Phú Tân
TTYT H. Phú Tân
89005
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
60.161
29.261
13.380
9.420
8.100
1720
An Giang
TTYT H. Châu Phú
TTYT H. Châu Phú
89008
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.780
5.130
2.850
2.460
2.340
1721
An Giang
TTYT huyện Chợ Mới
TTYT huyện Chợ Mới
89009
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
1.440
720
720
720
1722
An Giang
TTYT H. Thoại Sơn
TTYT H. Thoại Sơn
89011
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.690
3.960
2.580
3.000
3.150
1723
An Giang
Bệnh viện Sản Nhi
Bệnh viện Sản Nhi
89185
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
1.080
750
870
900
1724
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Lê Lợi
BV Lê Lợi
77001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.920
2.430
1.620
1.890
1.980
1725
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Bà Rịa
BV Bà Rịa
77003
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
22.050
6.780
4.530
5.250
5.490
1726
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TP. Vũng Tàu
TTYT TP. Vũng Tàu
77004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.200
2.250
1.440
1.710
1.800
1727
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT H. Long Điền
TTYT H. Long Điền
77005
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.090
2.790
1.890
2.160
2.250
1728
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT H. Xuyên Mộc
TTYT H. Xuyên Mộc
77006
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.670
600
630
480
960
1729
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TX. Phú Mỹ
TTYT TX. Phú Mỹ
77007
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
64.980
20.070
13.230
15.480
16.200
1730
Bạc Liêu
TTYT huyện Hòa Bình
TTYT huyện Hòa Bình
95003
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.040
720
420
450
450
1731
Bạc Liêu
TTYT huyện Hồng Dân
TTYT huyện Hồng Dân
95005
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.250
900
450
450
450
1732
Bạc Liêu
Trung tâm Y tế huyện Phước Long
Trung tâm Y tế huyện Phước Long
95006
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.070
720
450
450
450
1733
Bạc Liêu
TTYT huyện Đông Hải
TTYT huyện Đông Hải
95007
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.170
360
270
270
270
1734
Bạc Liêu
TTYT huyện Vĩnh Lợi
TTYT huyện Vĩnh Lợi
95035
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
1735
Bạc Liêu
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
95079
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.800
3.300
2.220
2.580
2.700
1736
Bắc Giang
Trung tâm Y tế huyện Tân Yên
Trung tâm Y tế huyện Tân Yên
24006
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
660
450
510
540
1737
Bắc Giang
Bệnh viện đa khoa tỉnh
Bệnh viện đa khoa tỉnh
24011
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.350
270
360
360
360
1738
Bắc Giang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
24280
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
59.700
14.730
14.910
15.030
15.030
1739
Bắc Kạn
TTYT Huyện Ngân Sơn
TTYT Huyện Ngân Sơn
06002
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.170
270
180
270
450
1740
Bắc Kạn
TTYT H Bạch Thông
TTYT H Bạch Thông
06003
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.830
660
270
360
540
1741
Bắc Kạn
Trung Tâm Y Tế Huyện Chợ Đồn
Trung Tâm Y Tế Huyện Chợ Đồn
06004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
1742
Bắc Kạn
TTYT H Ba Bể
TTYT H Ba Bể
06005
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.020
240
180
240
360
1743
Bắc Kạn
TTYT Huyện Na Rì
TTYT Huyện Na Rì
06006
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
120
60
0
0
60
1744
Bắc Kạn
TTYT H Chợ Mới
TTYT H Chợ Mới
06007
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.830
240
360
510
720
1745
Bắc Kạn
TTYT H Pác Nặm
TTYT H Pác Nặm
06031
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
300
150
0
0
150
1746
Bắc Kạn
TTYT TP Bắc Kạn
TTYT TP Bắc Kạn
06033
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.400
1.350
1.350
1.350
1.350
1747
Bắc Kạn
TTKSBT tỉnh Bắc Kạn
TTKSBT tỉnh Bắc Kạn
06207
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.820
1.320
1.350
1.440
1.710
1748
Bắc Ninh
TTYT Huyện Gia Bình
TTYT Huyện Gia Bình
27006
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
270
270
270
270
1749
Bắc Ninh
TTYT huyện Quế Võ
TTYT huyện Quế Võ
27008
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
450
450
450
450
1750
Bắc Ninh
BVĐK Tỉnh Bắc Ninh
BVĐK Tỉnh Bắc Ninh
27009
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.950
2.730
1.530
1.800
1.890
1751
Bắc Ninh
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh
27025
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.100
750
450
450
450
1752
Bến Tre
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
83009
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
57.960
14.490
14.490
14.490
14.490
1753
Bình Dương
BVĐK tỉnh Bình Dương
BVĐK tỉnh Bình Dương
74001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
73.110
26.040
17.310
20.190
9.570
1754
Bình Dương
TTYT TP. Thủ Dầu Một
TTYT TP. Thủ Dầu Một
74008
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.850
5.250
3.750
4.350
4.500
1755
Bình Dương
TTYT TP Dĩ An
TTYT TP Dĩ An
74028
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.660
3.690
4.410
5.160
5.400
1756
Bình Dương
TTYT TP Thuận An
TTYT TP Thuận An
74039
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
32.700
6.480
7.740
9.030
9.450
1757
Bình Dương
TTYT TX Bến Cát
TTYT TX Bến Cát
74050
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
50.400
15.450
10.320
12.030
12.600
1758
Bình Dương
TTYT TX Tân Uyên
TTYT TX Tân Uyên
74066
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.920
2.190
2.580
3.000
3.150
1759
Bình Dương
TTYT Huyện Phú Giáo
TTYT Huyện Phú Giáo
74089
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.680
4.200
2.790
3.270
3.420
1760
Bình Dương
TTYT Huyện Dầu Tiếng
TTYT Huyện Dầu Tiếng
74102
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.120
600
750
870
900
1761
Bình Dương
Trại giam An Phước
Trại giam An Phước
TG.AP
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
22.650
5.400
5.550
5.850
5.850
1762
Bình Dương
Trại giam Phú Hòa
Trại giam Phú Hòa
TG.PH
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
22.440
5.070
5.460
5.880
6.030
1763
Bình Định
BVĐK tỉnh Bình Định
BVĐK tỉnh Bình Định
52001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.490
1.740
1.110
1.290
1.350
1764
Bình Phước
TTKSBT Bình Phước
TTKSBT Bình Phước
00000
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
21.600
6.630
4.410
5.160
5.400
1765
Bình Thuận
Trung tâm y tế Tánh linh
Trung tâm y tế Tánh linh
60013
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
630
360
450
450
1766
Bình Thuận
Trung tâm y tế Phú Quý
Trung tâm y tế Phú Quý
60016
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
330
120
90
90
30
1767
Bình Thuận
Trung tâm y tế Hàm Tân
Trung tâm y tế Hàm Tân
60019
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.310
810
540
630
330
1768
Bình Thuận
Traị giam huy khiêm
Traị giam huy khiêm
60163
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.610
5.370
3.360
3.870
2.010
1769
Bình Thuận
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
60167
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.180
6.570
3.840
4.110
660
1770
Bình Thuận
Trung tâm y tế Đức Linh
Trung tâm y tế Đức Linh
60169
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.690
690
1.080
1.140
780
1771
Bình Thuận
Trung tâm y tế La Gi
Trung tâm y tế La Gi
60170
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.050
1.260
840
960
990
1772
Bình Thuận
TTYT Bắc Bình
TTYT Bắc Bình
60171
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.350
540
270
270
270
1773
Bình Thuận
Trại giam Z30D
Trại giam Z30D
Z30D
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
79.500
32.400
20.250
22.200
4.650
1774
Cà Mau
BVĐK tỉnh Cà Mau
BVĐK tỉnh Cà Mau
96001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.090
6.480
3.600
3.960
4.050
1775
Cà Mau
BVDK TP Ca Mau
BVDK TP Ca Mau
96002
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.000
5.520
3.690
4.290
4.500
1776
Cà Mau
Khoa nhiễm BVĐK Cái Nước
Khoa nhiễm BVĐK Cái Nước
96019
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.030
2.160
1.170
1.350
1.350
1777
Cao Bằng
TTYT Tp. Cao Bằng
TTYT Tp. Cao Bằng
04001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
570
240
120
120
90
1778
Cao Bằng
TTYT huyện Trùng Khánh
TTYT huyện Trùng Khánh
04006
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
990
240
210
270
270
1779
Cao Bằng
TTYT huyện Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng
TTYT huyện Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng
04009
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
1780
Cao Bằng
BVĐK tỉnh Cao Bằng
04014
04014
04014
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.320
3.150
1.980
2.190
0
1781
Cần Thơ
BVQY 121
92002
92002
92002
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.500
1.800
900
900
900
1782
Cần Thơ
BVĐK Thành phố
92004
92004
92004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.440
5.250
4.500
4.740
4.950
1783
Cần Thơ
TTYT Q. Bình Thủy
92005
92005
92005
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.360
2.880
2.160
2.160
2.160
1784
Cần Thơ
TTYT Q Cái Răng
92006
92006
92006
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.980
3.150
2.490
2.640
2.700
1785
Cần Thơ
BVĐK Q. Ô Môn
92007
92007
92007
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.250
2.500
2.250
2.250
2.250
1786
Cần Thơ
BVĐK Q. Thốt Nốt
92010
92010
92010
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
23.520
10.590
5.430
5.490
2.010
1787
Đà Nẵng
Bệnh viện Da Liễu
48013
48013
48013
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.200
1.620
810
870
900
1788
Đà Nẵng
BV Phụ sản - Nhi Đà Nẵng
48124
48124
48124
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
540
270
450
630
1789
Đà Nẵng
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
dn000 1
dn000 1
dn000 1
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
630
240
150
120
120
1790
Đắk Lắk
BVĐK vung tay nguyen
66001
66001
66001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
450
180
90
90
90
1791
Đắk Lắk
BVĐK TP Buôn Ma Thuột
66003
66003
66003
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
1.080
750
870
900
1792
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
66242
66242
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.890
6.120
4.080
4.740
4.950
1793
Đắk Nông
TTYT H. Krông Nô
67009
67009
67009
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.560
540
300
360
360
1794
Đắk Nông
TTYT H. Cư Jút
67011
67011
67011
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
870
330
180
180
180
1795
Đắk Nông
TTYT H. Đăk Mil
67012
67012
67012
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
1796
Đắk Nông
TTYT H. Đăk R’Lấp
67014
67014
67014
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
870
600
690
720
1797
Đắk Nông
TTYT H. Tuy Đức
67074
67074
67074
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
1798
Đắk Nông
Phòng khám Đa Khoa - TTKSBT tỉnh Đắk Nông
67093
67093
67093
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.810
3.060
1.980
2.340
2.430
1799
Điện Biên
BVĐK huyện Điện Biên
11011
11011
11011
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.920
2.190
2.580
3.000
3.150
1800
Điện Biên
TTYT Điện Biên Đông
11032
11032
11032
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
360
360
450
450
1801
Điện Biên
TTYT thị xã Mường Lay
11044
11044
11044
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.980
450
450
540
540
1802
Điện Biên
TT kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
11102
11102
11102
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
31.080
6.150
7.350
8.580
9.000
1803
Điện Biên
TTYT huyện Mường Nhé
12121
12121
12121
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
1804
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
87012
87012
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.920
4.110
4.200
4.290
4.320
1805
Gia Lai
BVĐK tỉnh Gia Lai
64001
64001
64001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
1.800
900
900
0
1806
Gia Lai
Cơ sở điều trị tại CDC Gia Lai
GL123
GL123
GL123
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
20.580
6.280
5.200
5.500
3.600
1807
Hà Giang
BVĐK tỉnh Hà Giang
02001
02001
02001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.120
600
750
870
900
1808
Hà Giang
BVĐK KV. Bắc Quang
02004
02004
02004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.170
360
270
270
270
1809
Hà Giang
BVĐK H.Vị Xuyên
02005
02005
02005
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.530
180
450
450
450
1810
Hà Giang
BVĐK H. Xín Mần
02007
02007
02007
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
1811
Hà Giang
BVĐK H. Bắc Mê
02008
02008
02008
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
1812
Hà Giang
BVĐK H. Mèo Vạc
02012
02012
02012
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
1813
Hà Giang
BVĐK H. Quang Bình
02013
02013
02013
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
630
90
180
180
180
1814
Hà Giang
TTKSBT tỉnh Hà Giang
02238
02238
02238
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.340
1.080
1.260
1.470
1.530
1815
Hà Nam
TTKSBT tỉnh Hà Nam
35155
35155
35155
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
71.580
17.430
17.820
18.150
18.180
1816
Hà Nội
TTYT Hai Bà Trưng
01070
01070
01070
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.230
990
1.080
1.080
1.080
1817
Hà Nội
TTYT Long Biên
01092
01092
01092
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.260
9.180
3.780
3.240
3.060
1818
Hà Nội
BV 09
01234
01234
01234
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
128.640
50.130
25.050
25.920
27.540
1819
Hà Nội
BV Phụ sản
01236
01236
01236
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.100
750
450
600
300
1820
Hà Nội
TTYT Đống Đa
01806
01806
01806
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
1821
Hà Nội
TTYT Đông Anh
01811
01811
01811
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.910
3.420
1.710
630
3.150
1822
Hà Nội
BV Hà Đông
01816
01816
01816
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
531.900
130.200
132.000
133.950
135.750
1823
Hà Nội
BVĐK Vân Đình
01817
01817
01817
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.030
2.520
1.170
1.170
1.170
1824
Hà Nội
BVĐK Sơn Tây
01831
01831
01831
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.950
4.100
2.250
1.800
1.800
1825
Hà Nội
BV Phổi Hà Nội
01903
01903
01903
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.600
2.940
2.160
2.250
2.250
1826
Hà Tĩnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
42315
42315
42315
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
25.470
9.990
4.980
5.100
5.400
1827
Hải Phòng
BVĐK H.Thuỷ Nguyên
31006
31006
31006
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
59.400
14.850
14.850
14.850
14.850
1828
Hải Phòng
BVĐK H.An Lão
31008
31008
31008
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
1829
Hải Phòng
TTYT H.Kiến Thụy
31011
31011
31011
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
930
180
210
270
270
1830
Hải Phòng
TTYT Q.Đồ Sơn
31012
31012
31012
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
1831
Hải Phòng
TTYT Q.Hải An
31020
31020
31020
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.000
2.250
2.250
2.250
2.250
1832
Hải Phòng
Bệnh viện Kiến An
31031
31031
31031
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
1833
Hải Phòng
BV Hữu Nghị Việt Tiệp,
31153
31153
31153
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
1834
Hậu Giang
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
93016
93016
93016
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.890
4.380
4.860
5.250
5.400
1835
Hậu Giang
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
93105
93105
93105
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
69.660
13.770
16.470
19.260
20.160
1836
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
17001
17001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
76.770
28.770
15.450
16.170
16.380
1837
Hòa Bình
TTYT H Lương Sơn
17005
17005
17005
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
630
360
450
450
1838
Hòa Bình
TTYT H Mai Châu
17008
17008
17008
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.660
1.140
750
870
900
1839
Hòa Bình
TTYT H Lạc Sơn
17010
17010
17010
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
1840
Hòa Bình
TTYT H Kim Bôi
17012
17012
17012
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.680
480
360
390
450
1841
Hồ Chí Minh
BV Thủ Đức
79037
79037
79037
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
34.080
9.150
7.350
8.580
9.000
1842
Hồ Chí Minh
Bệnh viện Huyện Nhà Bè
79045
79045
79045
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.060
4.560
2.220
2.580
2.700
1843
Hồ Chí Minh
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
79394
79394
79394
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.400
3.600
3.600
3.600
3.600
1844
Hồ Chí Minh
BV Phạm Ngọc Thạch
79499
79499
79499
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
24.840
10.800
4.950
4.590
4.500
1845
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Gò Vấp
79553
79553
79553
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
158.130
48.600
32.310
37.710
39.510
1846
Hồ Chí Minh
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
79573
79573
79573
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
300.960
92.340
61.560
71.820
75.240
1847
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Tân Bình
79574
79574
79574
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
126.000
38.700
25.740
30.060
31.500
1848
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Phú Nhuận
79576
79576
79576
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
44.401
0
12.541
15.570
16.290
1849
Hồ Chí Minh
TTYT Tân Phú
79577
79577
79577
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
83.162
8.312
22.080
25.770
27.000
1850
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 8
79581
79581
79581
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
270.000
82.800
55.260
64.440
67.500
1851
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 9
79583
79583
79583
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
144.000
44.190
29.430
34.380
36.000
1852
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 7
79584
79584
79584
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
61.200
15.300
15.300
15.300
15.300
1853
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Bình Tân
79586
79586
79586
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
223.200
68.490
45.630
53.280
55.800
1854
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 10
79591
79591
79591
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
218.250
87.300
43.650
43.650
43.650
1855
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 11
79594
79594
79594
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
252.000
52.350
58.920
68.730
72.000
1856
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 6
79599
79599
79599
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.690
3.960
2.580
3.000
3.150
1857
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 3
79600
79600
79600
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
234.000
71.820
47.850
55.830
58.500
1858
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 4
79602
79602
79602
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
94.920
20.640
24.600
24.840
24.840
1859
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện. Bình Chánh
79604
79604
79604
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
111.600
34.200
22.860
26.640
27.900
1860
Hồ Chí Minh
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
79606
79606
79606
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
115.842
1.602
39.120
37.680
37.440
1861
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Thủ Đức
79607
79607
79607
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
403.380
154.980
81.000
83.700
83.700
1862
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Hóc Môn
79609
79609
79609
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
205.200
63.000
41.940
48.960
51.300
1863
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 1
79611
79611
79611
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
105.196
35.000
33.000
18.598
18.598
1864
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 12
79612
79612
79612
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
161.482
21.622
46.260
46.800
46.800
1865
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 5
79613
79613
79613
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
221.313
28.173
56.970
66.510
69.660
1866
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Cần Giờ
79614
79614
79614
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.760
10
1.110
1.290
1.350
1867
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Củ Chi
79617
79617
79617
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
162.000
49.680
33.150
38.670
40.500
1868
Hồ Chí Minh
BV Chí Hòa
CHIH OA
CHIH OA
CHIH OA
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.490
1.740
1.110
1.290
1.350
1869
Hồ Chí Minh
BV Nhân ÁI
NHAN AI
NHAN AI
NHAN AI
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
232.290
71.310
47.520
55.410
58.050
1870
Hưng Yên
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
33913
33913
33913
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.230
1.560
1.770
2.280
1.620
1871
Kon Tum
BVĐK tỉnh Kon Tum
62001
62001
62001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.170
360
270
270
270
1872
Kon Tum
TTKSBT tỉnh Kon Tum
62152
62152
62152
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.330
1.020
720
780
810
1873
Khánh Hòa
TTYT TP Cam Ranh
56192
56192
56192
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
1.080
750
870
900
1874
Khánh Hòa
Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC
KCBC DC
KCBC DC
KCBC DC
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.080
870
780
1.080
1.350
1875
Lạng Sơn
BVĐK tỉnh Lạng Sơn
20003
20003
20003
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
300
60
60
60
120
1876
Lạng Sơn
TTYT Tràng Định
20006
20006
20006
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
840
30
270
270
270
1877
Lạng Sơn
TTYT Văn Lãng
20008
20008
20008
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
180
30
30
30
90
1878
Lạng Sơn
TTYT Cao Lộc
20011
20011
20011
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.300
1.350
1.440
1.710
1.800
1879
Lạng Sơn
TTYT Lộc Bình
20012
20012
20012
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
180
30
30
30
90
1880
Lạng Sơn
TTYT Hữu Lũng
20016
20016
20016
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
180
30
30
30
90
1881
Lào Cai
BVĐK Bảo Thắng
10003
10003
10003
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.800
900
900
1.200
1.800
1882
Lào Cai
BVĐK Bảo Yên
10004
10004
10004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
450
90
0
90
270
1883
Lào Cai
BVĐK Bát Xát
10007
10007
10007
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.460
600
360
600
900
1884
Lào Cai
BVĐK Văn Bàn
10008
10008
10008
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.440
2.250
1.170
1.590
2.430
1885
Lào Cai
BVĐK Sa Pa
10009
10009
10009
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
180
0
180
540
1886
Lào Cai
BVĐK Tỉnh
10061
10061
10061
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.670
1.620
1.350
1.350
1.350
1887
Lâm Đồng
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
68001
68001
68001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
1888
Lâm Đồng
TTYT Đức Trọng
68400
68400
68400
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
630
360
450
450
1889
Lâm Đồng
BV II Lâm Đồng
68650
68650
68650
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.560
5.040
3.420
3.960
4.140
1890
Nam Định
Bệnh viện đa khoa tỉnh
36001
36001
36001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
1891
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Trực Ninh
36011
36011
36011
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.410
480
270
300
360
1892
Nam Định
Trung tâm Y tế huyện Nam Trực
36016
36016
36016
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
1893
Nam Định
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
36017
36017
36017
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.130
540
450
510
630
1894
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
36022
36022
36022
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.400
540
540
600
720
1895
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Giao Thủy
36025
36025
36025
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.980
390
450
510
630
1896
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
36028
36028
36028
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
150
450
480
540
1897
Nam Định
Trung tâm Y tế huyện Ý Yên
36032
36032
36032
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.830
360
450
480
540
1898
Nam Định
Bệnh viện Phụ sản tỉnh
36041
36041
36041
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
240
0
0
0
240
1899
Nam Định
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
36060
36060
36060
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.790
2.430
2.730
3.030
3.600
1900
Ninh Bình
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
37094
37094
37094
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
300
30
90
90
90
1901
Ninh Bình
Trung tâm y tế Hoa Lư
37501
37501
37501
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
60
30
0
0
30
1902
Ninh Thuận
Trại Giam Sông Cái
58000
58000
58000
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.470
2.880
1.530
1.530
1.530
1903
Ninh Thuận
TTYT H. Ninh Phước
58002
58002
58002
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
630
210
180
180
60
1904
Ninh Thuận
TTYT H. Ninh Hải
58004
58004
58004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
390
120
90
90
90
1905
Ninh Thuận
TTYT H. Ninh Sơn
58082
58082
58082
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
240
120
0
30
90
1906
Ninh Thuận
Trung tâm Y tế TP Phan Rang - Tháp Chàm
58083
58083
58083
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.570
1.020
780
870
900
1907
Nghệ An
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
40001
40001
40001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.640
3.690
3.630
3.630
3.690
1908
Nghệ An
BVĐK Thanh Chương
40004
40004
40004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
150
30
0
30
90
1909
Nghệ An
BVĐK Yên Thành
40006
40006
40006
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
90
0
30
30
30
1910
Nghệ An
BVĐK Diễn Châu
40007
40007
40007
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.200
2.250
1.440
1.710
1.800
1911
Nghệ An
BVĐK Quỳnh Lưu
40008
40008
40008
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
990
180
270
270
270
1912
Nghệ An
BVĐK Nghi Lộc
40009
40009
40009
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
630
90
180
180
180
1913
Nghệ An
trung tâm y tế Anh Sơn
40010
40010
40010
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
1914
Nghệ An
TTYT H. Tân Kỳ
40012
40012
40012
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
870
210
180
210
270
1915
Nghệ An
BVĐKKV Tây Nam Nghệ An
40013
40013
40013
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
270
270
270
270
1916
Nghệ An
TTYT H. Tương Dương
40014
40014
40014
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.220
450
540
600
630
1917
Nghệ An
TTYT Kỳ Sơn
40015
40015
40015
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
60
0
30
0
30
1918
Nghệ An
TTYT H. Quỳ Hợp
40016
40016
40016
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
540
930
1.050
1.080
1919
Nghệ An
TTYT Nghĩa Đàn
40567
40567
40567
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
510
120
90
120
180
1920
Nghệ An
TTYT TX Hoàng Mai
40572
40572
40572
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
1921
Phú Thọ
BVĐK TX Phú Thọ
25002
25002
25002
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.138
3.423
3.693
3.966
4.056
1922
Phú Yên
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
54117
54117
54117
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.360
3.060
1.890
2.160
2.250
1923
Quảng Bình
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
44417
44417
44417
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
21.330
7.680
4.140
4.560
4.950
1924
Quảng Nam
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Nam
49001
49001
49001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.340
4.110
2.280
2.430
2.520
1925
Quảng Ninh
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
22001
22001
22001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
630
360
450
450
1926
Quảng Ninh
BVĐK Cẩm Phả
22007
22007
22007
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
360
360
450
450
1927
Quảng Ninh
BVĐK Hạ Long
22020
22020
22020
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
360
360
450
450
1928
Quảng Ninh
TTYT H. Vân Đồn
22021
22021
22021
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
540
360
450
450
1929
Quảng Ninh
TTYT H. Tiên Yên
22022
22022
22022
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
360
360
450
450
1930
Quảng Ninh
TTYT TP. Móng Cái
22027
22027
22027
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
360
360
450
450
1931
Quảng Ngãi
Khoa phòng, chống HIV/AIDS-Trung tâm KSBT tỉnh Quảng Ngãi
51224
51224
51224
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.009
3.510
2.280
2.670
1.549
1932
Quảng Trị
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
45092
45092
45092
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.620
2.670
1.560
1.680
1.710
1933
Sóc Trăng
BVĐK tỉnh Sóc Trăng
94001
94001
94001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.490
1.740
1.110
1.290
1.350
1934
Sóc Trăng
TTYT Mỹ Xuyên
94002
94002
94002
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
1.080
750
870
900
1935
Sóc Trăng
Trung tâm Y tế huyện Kế Sách
94005
94005
94005
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.400
4.410
2.970
3.420
3.600
1936
Sóc Trăng
Trung tâm Y tế huyện Thạnh Trị
94006
94006
94006
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.400
4.410
2.970
3.420
3.600
1937
Sóc Trăng
TTYT TX Vĩnh Châu
94007
94007
94007
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.200
2.250
1.440
1.710
1.800
1938
Sóc Trăng
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành
94018
94018
94018
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.400
4.410
2.970
3.420
3.600
1939
Sóc Trăng
Trung tâm Y tế huyện Trần Đề
94020
94020
94020
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.400
4.410
2.970
3.420
3.600
1940
Sóc Trăng
TTYT TP Sóc Trăng
94030
94030
94030
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.490
1.740
1.110
1.290
1.350
1941
Sơn La
BVĐK tỉnh Sơn La
14001
14001
14001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.800
3.300
2.220
2.580
2.700
1942
Sơn La
BVĐK Mai Sơn
14002
14002
14002
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.400
4.410
2.970
3.420
3.600
1943
Sơn La
BVĐK Bắc Yên
14010
14010
14010
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.320
1.260
930
1.050
1.080
1944
Sơn La
BVĐK Thảo nguyên
14011
14011
14011
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.890
6.150
4.050
4.740
4.950
1945
Sơn La
BVĐK Sốp Cộp
14015
14015
14015
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.610
810
540
630
630
1946
Tiền Giang
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
82215
82215
82215
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
61.500
25.320
13.590
14.190
8.400
1947
Tuyên Quang
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
08101
08101
08101
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.210
1.260
1.440
1.710
1.800
1948
Tuyên Quang
Trại giam Quyết Tiến
08102
08102
08102
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
89.100
32.490
17.760
19.050
19.800
1949
Tuyên Quang
TTYT huyện Lâm Bình
08118
08118
08118
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
540
450
450
450
1950
Tuyên Quang
TTYT huyện Yên Sơn
08204
08204
08204
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
1.080
750
870
900
1951
Tuyên Quang
TTYT huyện Sơn Dương
08303
08303
08303
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.860
1.020
1.170
1.320
1.350
1952
Tuyên Quang
TTYT huyện Hàm Yên
08401
08401
08401
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
630
360
450
450
1953
Tuyên Quang
TTYT huyện Chiêm Hóa
08501
08501
08501
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.220
690
450
540
540
1954
Tuyên Quang
TTYT Huyện Na Hang
08602
08602
08602
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
630
360
450
450
1955
Thái Bình
BVĐK tỉnh Thái Bình
34001
34001
34001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.530
420
180
390
540
1956
Thái Bình
BVĐK Thành Phố Thái Bình
34002
34002
34002
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.620
780
1.200
1.290
1.350
1957
Thái Bình
BVĐK Vũ Thư
34003
34003
34003
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.130
1.320
810
1.200
1.800
1958
Thái Bình
BVĐK Kiến Xương
34004
34004
34004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.780
1.140
510
780
1.350
1959
Thái Bình
BVĐK Tiền Hải
34005
34005
34005
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.100
1.260
810
1.230
1.800
1960
Thái Bình
BVĐK Đông Hưng
34006
34006
34006
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.430
1.860
750
1.200
1.620
1961
Thái Bình
BVĐK Quỳnh Phụ
34007
34007
34007
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.260
180
360
360
360
1962
Thái Bình
BVĐK Thái Thụy
34009
34009
34009
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.110
120
30
240
720
1963
Thái Bình
BV Phụ sản tỉnh
34017
34017
34017
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
390
120
90
90
90
1964
Thừa Thiên Huế
BV Trung ương Huế
46001
46001
46001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
480
240
0
60
180
1965
Thừa Thiên Huế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
46211
46211
46211
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.650
5.940
3.510
1.200
6.000
1966
Trà Vinh
BVĐK tỉnh Trà Vinh
84001
84001
84001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
1.080
750
870
900
1967
Trà Vinh
TTYT huyện Càng Long
84002
84002
84002
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
630
360
450
450
1968
Trà Vinh
TTYT huyện Châu Thành
84003
84003
84003
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
660
450
510
540
1969
Trà Vinh
TTYT huyện Cầu Kè
84004
84004
84004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
750
360
90
120
180
1970
Trà Vinh
BVĐK KV huyện Tiểu Cần
84005
84005
84005
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
450
270
360
360
1971
Trà Vinh
TTYT huyện Trà Cú
84006
84006
84006
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
630
360
450
450
1972
Trà Vinh
BVĐK KV huyện Cầu Ngang
84007
84007
84007
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
630
360
450
450
1973
Trà Vinh
TTYT thị xã Duyên Hải
84008
84008
84008
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.570
3.150
1.980
2.190
2.250
1974
Vĩnh Long
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
86001
86001
86001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.950
1.980
990
990
990
1975
Vĩnh Long
TTYT TX. Bình Minh
86032
86032
86032
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.290
0
380
1.160
2.750
1976
Vĩnh Long
TTYT H. Tam Bình
86049
86049
86049
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.560
390
180
990
2.000
1977
Vĩnh Long
TTYT H. Trà Ôn
86066
86066
86066
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.750
990
510
810
1.440
1978
Yên Bái
Trại Giam Hồng Ca
15000
15000
15000
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
34.890
8.250
8.460
9.000
9.180
1979
Yên Bái
Cơ sở cai nghiện ma túy
15015
15015
15015
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.620
3.210
3.300
3.510
3.600
1980
Yên Bái
TTYT TP Yên Bái
15104
15104
15104
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
450
450
450
450
NGUỒN VIỆN TRỢ: QUỸ TOÀN CẦU
NGUỒN VIỆN TRỢ: QUỸ TOÀN CẦU
NGUỒN VIỆN TRỢ: QUỸ TOÀN CẦU
NGUỒN VIỆN TRỢ: QUỸ TOÀN CẦU
NGUỒN VIỆN TRỢ: QUỸ TOÀN CẦU
NGUỒN VIỆN TRỢ: QUỸ TOÀN CẦU
NGUỒN VIỆN TRỢ: QUỸ TOÀN CẦU
NGUỒN VIỆN TRỢ: QUỸ TOÀN CẦU
NGUỒN VIỆN TRỢ: QUỸ TOÀN CẦU
NGUỒN VIỆN TRỢ: QUỸ TOÀN CẦU
NGUỒN VIỆN TRỢ: QUỸ TOÀN CẦU
NGUỒN VIỆN TRỢ: QUỸ TOÀN CẦU
NGUỒN VIỆN TRỢ: QUỸ TOÀN CẦU
STT
Tỉnh
Cơ sở y tế
KCB
Tên thuốc, hàm lượng
Dạng bào chế
Đường dùng
Nhóm thuốc
Tổng số
Nhu cầu phân bổ
Nhu cầu phân bổ
Nhu cầu phân bổ
Nhu cầu phân bổ
STT
Tỉnh
Cơ sở y tế
KCB
Tên thuốc, hàm lượng
Dạng bào chế
Đường dùng
Nhóm thuốc
Tổng số
Quý I
Quý II
Quý III
Quý IV
(a)
(b)
(c)
(d)
(e)
(f)
(g)
(h)
(j)
(j1)
(j2)
(j3)
(j4)
1985
An Giang
TTYT TP Long Xuyên
89001
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
720
360
360
360
1986
An Giang
TTYT TP Long Xuyên
89001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
1987
An Giang
TTYT TP Long Xuyên
89001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
720
360
360
360
1988
An Giang
TTYT TP. Châu Đốc
89002
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.210
2.280
1.260
1.320
1.350
1989
An Giang
TTYT TP. Châu Đốc
89002
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.780
1.260
720
900
900
1990
An Giang
TTYT TP. Châu Đốc
89002
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.420
4.560
2.520
2.640
2.700
1991
An Giang
TTYT TP. Châu Đốc
89002
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
630
360
450
450
1992
An Giang
TTYT H. An Phú
89003
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.041
1.341
900
900
900
1993
An Giang
TTYT H. An Phú
89003
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.738
1.338
1.800
1.800
1.800
1994
An Giang
BVĐK Khu vực Tân Châu
89004
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.080
3.600
2.160
2.160
2.160
1995
An Giang
BVĐK Khu vực Tân Châu
89004
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.440
3.990
1.500
1.050
900
1996
An Giang
BVĐK Khu vực Tân Châu
89004
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
20.640
10.380
4.140
3.240
2.880
1997
An Giang
BVĐK Khu vực Tân Châu
89004
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.680
10.500
3.180
1.740
1.260
1998
An Giang
BVĐK Khu vực Tân Châu
89004
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
28.080
19.800
5.040
2.160
1.080
1999
An Giang
BVĐK Khu vực Tân Châu
89004
Nevirapine 200mg
Nhóm 5
2.520
900
540
540
540
2000
An Giang
BVĐK Khu vực Tân Châu
89004
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.190
4.410
1.620
1.170
990
2001
An Giang
TTYT H. Phú Tân
89005
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.140
520
540
540
540
2002
An Giang
TTYT H. Phú Tân
89005
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
44.300
11.000
10.110
11.400
11.790
2003
An Giang
TTYT H. Phú Tân
89005
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
50.080
8.320
12.480
14.340
14.940
2004
An Giang
TTYT H. Phú Tân
89005
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
36.587
11.747
7.740
8.460
8.640
2005
An Giang
TTYT H. Phú Tân
89005
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
23.870
3.800
5.970
6.900
7.200
2006
An Giang
TTYT H. Tịnh Biên
89006
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.100
3.480
2.280
2.640
2.700
2007
An Giang
TTYT H. Tịnh Biên
89006
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.750
3.450
1.380
1.020
900
2008
An Giang
TTYT H. Tịnh Biên
89006
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
25.620
11.220
5.160
4.740
4.500
2009
An Giang
TTYT H. Tịnh Biên
89006
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
23.640
11.040
5.040
3.960
3.600
2010
An Giang
TTYT H. Tịnh Biên
89006
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
61.380
21.780
12.780
13.320
13.500
2011
An Giang
TTYT H. Tịnh Biên
89006
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
7.500
2.280
1.620
1.800
1.800
2012
An Giang
TTYT H. Tịnh Biên
89006
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
57.000
26.640
11.640
9.720
9.000
2013
An Giang
TTYT H. Tịnh Biên
89006
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.740
4.800
2.220
1.920
1.800
2014
An Giang
TTYT H. Châu Phú
89008
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.760
1.380
600
420
360
2015
An Giang
TTYT H. Châu Phú
89008
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
600
60
180
180
180
2016
An Giang
TTYT H. Châu Phú
89008
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.520
2.760
1.200
840
720
2017
An Giang
TTYT H. Châu Phú
89008
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
720
360
360
360
2018
An Giang
TTYT H. Châu Phú
89008
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
435
165
90
90
90
2019
An Giang
TTYT huyện Chợ Mới
89009
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.300
2.520
1.260
1.260
1.260
2020
An Giang
TTYT huyện Chợ Mới
89009
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.250
1.530
450
180
90
2021
An Giang
TTYT huyện Chợ Mới
89009
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.560
3.024
1.512
1.512
1.512
2022
An Giang
TTYT huyện Chợ Mới
89009
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.660
2.880
1.260
1.260
1.260
2023
An Giang
TTYT huyện Chợ Mới
89009
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
450
180
90
90
90
2024
An Giang
TTYT huyện Chợ Mới
89009
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.760
3.780
1.080
540
360
2025
An Giang
TTYT huyện Chợ Mới
89009
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
7.200
2.880
1.440
1.440
1.440
2026
An Giang
TTYT huyện Chợ Mới
89009
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
1.440
0
0
0
2027
An Giang
TTYT huyện Chợ Mới
89009
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
180
180
0
0
0
2028
An Giang
BVĐK Trung tâm An Giang
89012
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
31.080
10.560
6.600
6.900
7.020
2029
An Giang
BVĐK Trung tâm An Giang
89012
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
35.070
19.620
6.930
4.650
3.870
2030
An Giang
BVĐK Trung tâm An Giang
89012
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
51.400
16.600
10.920
11.820
12.060
2031
An Giang
BVĐK Trung tâm An Giang
89012
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
120.640
57.220
24.480
20.220
18.720
2032
An Giang
BVĐK Trung tâm An Giang
89012
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
206.000
71.360
43.080
45.480
46.080
2033
An Giang
BVĐK Trung tâm An Giang
89012
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
22.080
6.810
4.740
5.220
5.310
2034
An Giang
Bệnh viện Sản Nhi
89185
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
50.580
18.600
10.080
10.920
10.980
2035
An Giang
Bệnh viện Sản Nhi
89185
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
62.910
23.436
12.798
13.338
13.338
2036
An Giang
Bệnh viện Sản Nhi
89185
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
45.360
16.740
9.180
9.720
9.720
2037
An Giang
Bệnh viện Sản Nhi
89185
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.010
1.050
1.260
1.350
1.350
2038
An Giang
Bệnh viện Sản Nhi
89185
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
62.220
18.120
13.980
15.000
15.120
2039
An Giang
Bệnh viện Sản Nhi
89185
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.900
3.240
1.980
2.340
2.340
2040
An Giang
Bệnh viện Sản Nhi
89185
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
60.690
21.330
12.780
13.260
13.320
2041
An Giang
Bệnh viện Sản Nhi
89185
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
13.500
5.400
2.700
2.700
2.700
2042
An Giang
Bệnh viện Sản Nhi
89185
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
62.640
22.560
12.960
13.440
13.680
2043
An Giang
Bệnh viện Sản Nhi
89185
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
784
256
162
183
183
2044
An Giang
Bệnh viện Sản Nhi
89185
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
103.680
36.480
21.360
22.800
23.040
2045
An Giang
Bệnh viện Sản Nhi
89185
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
90
36
18
18
18
2046
An Giang
Bệnh viện Sản Nhi
89185
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.610
3.390
2.670
2.760
2.790
2047
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Bà Rịa
77003
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.450
990
5.130
6.030
6.300
2048
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Lê Lợi
77001
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.540
3.600
1.980
1.980
1.980
2049
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Lê Lợi
77001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
23.380
7.870
5.070
5.220
5.220
2050
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Lê Lợi
77001
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.010
4.480
3.510
3.510
3.510
2051
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Lê Lợi
77001
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
2052
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Lê Lợi
77001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
23.860
7.420
5.580
5.460
5.400
2053
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Lê Lợi
77001
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.580
1.260
1.440
1.440
1.440
2054
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Lê Lợi
77001
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.610
840
540
600
630
2055
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Lê Lợi
77001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.040
1.560
1.020
1.200
1.260
2056
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Lê Lợi
77001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
69.840
23.580
15.000
15.600
15.660
2057
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Lê Lợi
77001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
68.940
25.740
14.400
14.400
14.400
2058
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Lê Lợi
77001
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
106
34
24
24
24
2059
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Lê Lợi
77001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.990
4.580
2.520
2.460
2.430
2060
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Bà Rịa
77003
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.360
5.460
1.860
1.140
900
2061
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Bà Rịa
77003
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.286
792
558
468
468
2062
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Bà Rịa
77003
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.629
2.616
1.671
1.671
1.671
2063
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Bà Rịa
77003
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2064
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Bà Rịa
77003
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.180
4.740
2.040
1.320
1.080
2065
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Bà Rịa
77003
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.250
3.150
2.700
2.700
2.700
2066
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Bà Rịa
77003
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.720
6.480
4.500
3.960
3.780
2067
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Bà Rịa
77003
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
4.680
1.440
1.080
1.080
1.080
2068
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Bà Rịa
77003
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
32.940
14.520
7.860
5.700
4.860
2069
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Bà Rịa
77003
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
126
36
30
30
30
2070
Bà Rịa - Vũng Tàu
BV Bà Rịa
77003
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.430
270
720
720
720
2071
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TP. Vũng Tàu
77004
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
2072
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TP. Vũng Tàu
77004
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.920
3.870
1.620
1.260
1.170
2073
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TP. Vũng Tàu
77004
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.460
3.780
1.740
1.500
1.440
2074
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TP. Vũng Tàu
77004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.460
3.180
1.710
1.770
1.800
2075
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TP. Vũng Tàu
77004
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
22.500
10.560
4.500
3.840
3.600
2076
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TP. Vũng Tàu
77004
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
29.880
12.840
6.000
5.640
5.400
2077
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TP. Vũng Tàu
77004
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.860
2.070
960
930
900
2078
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT H. Long Điền
77005
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.530
4.500
3.960
4.020
4.050
2079
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT H. Long Điền
77005
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
32.820
9.840
7.560
7.680
7.740
2080
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT H. Long Điền
77005
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.200
2.250
1.440
1.710
1.800
2081
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT H. Long Điền
77005
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.580
0
840
2.400
2.340
2082
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT H. Long Điền
77005
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
20.280
7.680
4.560
4.080
3.960
2083
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT H. Long Điền
77005
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.780
6.480
4.050
4.110
4.140
2084
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT H. Xuyên Mộc
77006
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.950
600
450
450
450
2085
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TX. Phú Mỹ
77007
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
2086
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TX. Phú Mỹ
77007
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.210
2.280
1.260
1.320
1.350
2087
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TX. Phú Mỹ
77007
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.400
5.760
2.880
2.880
2.880
2088
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TX. Phú Mỹ
77007
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
28.170
12.540
5.580
5.100
4.950
2089
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TX. Phú Mỹ
77007
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.320
4.920
2.700
2.820
2.880
2090
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TX. Phú Mỹ
77007
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
30.600
12.240
6.120
6.120
6.120
2091
Bà Rịa - Vũng Tàu
TTYT TX. Phú Mỹ
77007
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.650
3.060
1.530
1.530
1.530
2092
Bắc Giang
Bệnh viện đa khoa tỉnh
24011
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.870
900
990
900
1.080
2093
Bắc Giang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
24280
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.470
1.020
1.110
1.170
1.170
2094
Bắc Giang
Trung tâm Y tế huyện Lạng Giang
24008
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
630
360
450
450
2095
Bắc Giang
Trung tâm Y tế huyện Lạng Giang
24008
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.780
1.260
720
900
900
2096
Bắc Giang
Trung tâm Y tế huyện Lạng Giang
24008
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.000
5.520
3.690
4.290
4.500
2097
Bắc Giang
Trung tâm Y tế huyện Lạng Giang
24008
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
630
360
450
450
2098
Bắc Giang
Trung tâm Y tế huyện Lục Ngạn
24017
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
30.240
9.300
6.150
7.230
7.560
2099
Bắc Giang
Trung tâm Y tế huyện Lục Ngạn
24017
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
Viên
uống
Nhóm 5
3.780
1.260
720
900
900
2100
Bắc Giang
Trung tâm Y tế huyện Lục Ngạn
24017
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.560
2.520
1.440
1.800
1.800
2101
Bắc Giang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
24280
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.540
1.980
2.520
2.520
2.520
2102
Bắc Giang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
24280
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.740
1.800
1.980
1.980
1.980
2103
Bắc Giang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
24280
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.740
3.780
4.320
4.320
4.320
2104
Bắc Giang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
24280
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
30.960
7.020
7.740
8.100
8.100
2105
Bắc Giang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
24280
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.280
1.800
2.160
2.160
2.160
2106
Bắc Giang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
24280
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
15.840
3.240
3.960
4.320
4.320
2107
Bắc Giang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
24280
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
108
27
27
27
27
2108
Bắc Giang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
24280
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
29
5
6
9
9
2109
Bắc Giang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
24280
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
2110
Bắc Kạn
TTYT H Bạch Thông
06003
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.020
210
270
270
270
2111
Bắc Kạn
TTYT Huyện Na Rì
06006
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.710
360
450
450
450
2112
Bắc Kạn
TTYT TP Bắc Kạn
06033
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.360
1.200
720
720
720
2113
Bắc Kạn
TTKSBT tỉnh Bắc Kạn
06207
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.250
900
450
450
450
2114
Bắc Kạn
Bệnh viện đa khoa tỉnh
06001
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
5
1
1
0
3
2115
Bắc Kạn
Bệnh viện đa khoa tỉnh
06001
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
3
0
1
0
2
2116
Bắc Kạn
TTYT Huyện Ngân Sơn
06002
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.560
540
300
360
360
2117
Bắc Kạn
TTYT H Chợ Đồn
06004
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2118
Bắc Kạn
TTYT H Chợ Đồn
06004
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
2119
Bắc Kạn
TTYT H Chợ Đồn
06004
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2120
Bắc Kạn
TTYT H Chợ Đồn
06004
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2121
Bắc Kạn
TTYT H Ba Bể
06005
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
2122
Bắc Kạn
TTYT Huyện Na Rì
06006
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2123
Bắc Kạn
TTYT Huyện Na Rì
06006
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2124
Bắc Kạn
TTYT Huyện Na Rì
06006
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
2125
Bắc Kạn
TTYT TP Bắc Kạn
06033
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.700
4.680
2.340
2.340
2.340
2126
Bắc Kạn
TTYT TP Bắc Kạn
06033
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.520
4.500
2.340
2.340
2.340
2127
Bắc Kạn
TTYT TP Bắc Kạn
06033
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
6.750
1.890
1.620
1.620
1.620
2128
Bạc Liêu
TTYT TX Giá Rai
95004
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.170
360
270
270
270
2129
Bạc Liêu
TTYT huyện Hồng Dân
95005
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
2130
Bạc Liêu
TTYT TP Bạc Liêu
95033
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
2131
Bạc Liêu
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
95079
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.870
4.410
2.610
2.880
2.970
2132
Bạc Liêu
TTYT TX Giá Rai
95004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
660
450
510
540
2133
Bạc Liêu
TTYT TX Giá Rai
95004
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
360
0
0
0
2134
Bạc Liêu
TTYT TX Giá Rai
95004
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
180
180
0
0
0
2135
Bạc Liêu
Trung tâm Y tế huyện Phước Long
95006
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.340
720
540
540
540
2136
Bạc Liêu
Trung tâm Y tế huyện Phước Long
95006
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.510
1.080
810
810
810
2137
Bạc Liêu
Trung tâm Y tế huyện Phước Long
95006
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.340
720
540
540
540
2138
Bạc Liêu
TTYT huyện Đông Hải
95007
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
450
270
360
360
2139
Bạc Liêu
TTYT TP Bạc Liêu
95033
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
420
168
84
84
84
2140
Bạc Liêu
TTYT TP Bạc Liêu
95033
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.240
1.080
720
720
720
2141
Bạc Liêu
TTYT TP Bạc Liêu
95033
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.940
2.160
1.260
1.260
1.260
2142
Bạc Liêu
TTYT TP Bạc Liêu
95033
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
2143
Bạc Liêu
TTYT TP Bạc Liêu
95033
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
540
180
180
180
2144
Bạc Liêu
TTYT TP Bạc Liêu
95033
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.780
1.080
900
900
900
2145
Bạc Liêu
TTYT TP Bạc Liêu
95033
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.480
2.160
1.440
1.440
1.440
2146
Bạc Liêu
TTYT TP Bạc Liêu
95033
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.690
1.260
810
810
810
2147
Bạc Liêu
TTYT huyện Vĩnh Lợi
95035
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2148
Bạc Liêu
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
95079
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.940
5.760
3.060
3.060
3.060
2149
Bạc Liêu
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
95079
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.440
4.050
2.070
2.160
2.160
2150
Bạc Liêu
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
95079
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.850
5.940
2.970
2.970
2.970
2151
Bạc Liêu
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
95079
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
30.960
11.700
6.300
6.480
6.480
2152
Bạc Liêu
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
95079
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
21.420
7.920
4.500
4.500
4.500
2153
Bạc Liêu
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
95079
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.300
2.520
1.260
1.260
1.260
2154
Bạc Liêu
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
95079
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.840
6.840
3.180
2.940
2.880
2155
Bạc Liêu
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
95079
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
25.920
9.720
5.400
5.400
5.400
2156
Bạc Liêu
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
95079
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
42.120
15.120
9.000
9.000
9.000
2157
Bạc Liêu
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
95079
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
2158
Bạc Liêu
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
95079
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
39
12
9
9
9
2159
Bạc Liêu
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
95079
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.980
4.410
2.220
2.190
2.160
2160
Bắc Ninh
BVĐK Tỉnh Bắc Ninh
27009
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2161
Bắc Ninh
BVĐK Tỉnh Bắc Ninh
27009
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
780
480
240
60
0
2162
Bắc Ninh
BVĐK Tỉnh Bắc Ninh
27009
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.660
1.140
1.020
780
720
2163
Bắc Ninh
BVĐK Tỉnh Bắc Ninh
27009
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.360
2.880
1.800
960
720
2164
Bắc Ninh
BVĐK Tỉnh Bắc Ninh
27009
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
390
240
120
30
0
2165
Bắc Ninh
Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Ninh
27174
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
2166
Bắc Ninh
Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Ninh
27174
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.760
1.440
1.440
1.440
1.440
2167
Bắc Ninh
Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Ninh
27174
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
2168
Bắc Ninh
Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Ninh
27174
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
2169
Bắc Ninh
Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Ninh
27174
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2170
Bắc Ninh
Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Ninh
27174
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.520
2.880
2.880
2.880
2.880
2171
Bắc Ninh
Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Ninh
27174
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
2172
Bắc Ninh
Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Ninh
27174
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
9.720
2.430
2.430
2.430
2.430
2173
Bắc Ninh
Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Ninh
27174
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
12
3
3
3
3
2174
Bến Tre
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
83009
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.080
2.520
2.520
2.520
2.520
2175
Bến Tre
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
83009
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.115
1.980
1.983
2.076
2.076
2176
Bến Tre
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
83009
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.520
2.280
2.220
2.040
1.980
2177
Bến Tre
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
83009
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.480
1.530
1.530
1.710
1.710
2178
Bến Tre
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
83009
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.220
3.420
3.600
3.600
3.600
2179
Bến Tre
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
83009
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
33.300
7.290
8.370
8.820
8.820
2180
Bến Tre
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
83009
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
Viên
uống
Nhóm 5
10.800
2.700
2.700
2.700
2.700
2181
Bến Tre
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
83009
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.680
4.740
4.260
3.900
3.780
2182
Bến Tre
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
83009
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
8.640
2.160
2.160
2.160
2.160
2183
Bến Tre
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
83009
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
408
102
102
102
102
2184
Bến Tre
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
83009
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
27.360
6.840
6.840
6.840
6.840
2185
Bến Tre
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
83009
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
33
9
7
8
9
2186
Bến Tre
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
83009
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.030
1.440
1.530
1.530
1.530
2187
Bình Định
BVĐK tỉnh Bình Định
52001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
2188
Bình Định
BVĐK tỉnh Bình Định
52001
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
10.080
2.520
2.520
2.520
2.520
2189
Bình Định
BVĐK tỉnh Bình Định
52001
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
2190
Bình Định
BVĐK tỉnh Bình Định
52001
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
12
3
3
3
3
2191
Bình Định
BVĐK tỉnh Bình Định
52001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2192
Bình Dương
BVĐK tỉnh Bình Dương
74001
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.370
4.590
4.140
4.320
4.320
2193
Bình Dương
BVĐK tỉnh Bình Dương
74001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.760
3.375
3.015
2.715
2.655
2194
Bình Dương
BVĐK tỉnh Bình Dương
74001
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
270
540
540
540
2195
Bình Dương
BVĐK tỉnh Bình Dương
74001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
95.040
22.680
23.400
24.300
24.660
2196
Bình Dương
BVĐK tỉnh Bình Dương
74001
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
2197
Bình Dương
BVĐK tỉnh Bình Dương
74001
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
630
360
450
450
2198
Bình Dương
BVĐK tỉnh Bình Dương
74001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
37.800
10.260
9.900
8.910
8.730
2199
Bình Dương
BVĐK tỉnh Bình Dương
74001
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
Viên
uống
Nhóm 5
3.240
810
810
810
810
2200
Bình Dương
BVĐK tỉnh Bình Dương
74001
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
19.980
5.400
4.860
4.860
4.860
2201
Bình Dương
BVĐK tỉnh Bình Dương
74001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
202.860
48.060
50.400
51.840
52.560
2202
Bình Dương
BVĐK tỉnh Bình Dương
74001
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
24
6
6
6
6
2203
Bình Dương
BVĐK tỉnh Bình Dương
74001
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
2204
Bình Dương
BVĐK tỉnh Bình Dương
74001
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
157
32
37
43
45
2205
Bình Dương
BVĐK tỉnh Bình Dương
74001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
41.670
9.720
10.350
10.710
10.890
2206
Bình Dương
TTYT TP. Thủ Dầu Một
74008
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.230
3.480
3.900
4.350
4.500
2207
Bình Dương
TTYT TP. Thủ Dầu Một
74008
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.260
180
360
360
360
2208
Bình Dương
TTYT TP. Thủ Dầu Một
74008
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
630
360
450
450
2209
Bình Dương
TTYT TP. Thủ Dầu Một
74008
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
35.160
7.500
8.520
9.420
9.720
2210
Bình Dương
TTYT TP. Thủ Dầu Một
74008
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.920
1.440
2.160
2.160
2.160
2211
Bình Dương
TTYT TP. Thủ Dầu Một
74008
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
630
90
180
180
180
2212
Bình Dương
TTYT TP Dĩ An
74028
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.580
1.800
2.160
2.280
2.340
2213
Bình Dương
TTYT TP Dĩ An
74028
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.220
2.700
2.790
2.850
2.880
2214
Bình Dương
TTYT TP Dĩ An
74028
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.560
4.620
4.920
4.980
5.040
2215
Bình Dương
TTYT TP Dĩ An
74028
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.120
600
750
870
900
2216
Bình Dương
TTYT TP Dĩ An
74028
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
20.040
5.220
5.040
4.920
4.860
2217
Bình Dương
TTYT TP Dĩ An
74028
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
34.320
8.880
8.760
8.400
8.280
2218
Bình Dương
TTYT TP Dĩ An
74028
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.430
2.040
2.100
2.130
2.160
2219
Bình Dương
TTYT TP Thuận An
74039
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2220
Bình Dương
TTYT TP Thuận An
74039
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.220
1.440
1.260
1.260
1.260
2221
Bình Dương
TTYT TP Thuận An
74039
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.960
1.080
1.080
900
900
2222
Bình Dương
TTYT TP Thuận An
74039
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.480
4.320
3.960
3.600
3.600
2223
Bình Dương
TTYT TP Thuận An
74039
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.610
720
630
630
630
2224
Bình Dương
TTYT TX Bến Cát
74050
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.700
1.530
1.440
1.380
1.350
2225
Bình Dương
TTYT TX Bến Cát
74050
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.780
1.080
900
900
900
2226
Bình Dương
TTYT TX Bến Cát
74050
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.120
600
750
870
900
2227
Bình Dương
TTYT TX Bến Cát
74050
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.280
3.780
3.600
3.480
3.420
2228
Bình Dương
TTYT TX Bến Cát
74050
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.320
3.600
3.240
3.240
3.240
2229
Bình Dương
TTYT TX Bến Cát
74050
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
540
450
450
450
2230
Bình Dương
TTYT TX Tân Uyên
74066
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.470
270
330
420
450
2231
Bình Dương
TTYT TX Tân Uyên
74066
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2232
Bình Dương
TTYT TX Tân Uyên
74066
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.940
540
660
840
900
2233
Bình Dương
TTYT Huyện Phú Giáo
74089
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.070
450
540
540
540
2234
Bình Dương
TTYT Huyện Phú Giáo
74089
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.860
1.080
1.260
1.260
1.260
2235
Bình Dương
TTYT Huyện Phú Giáo
74089
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
2236
Bình Dương
Trại giam An Phước
TG.AP
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2237
Bình Dương
Trại giam An Phước
TG.AP
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.300
720
810
870
900
2238
Bình Dương
Trại giam An Phước
TG.AP
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2239
Bình Dương
Trại giam An Phước
TG.AP
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.800
3.240
3.420
3.540
3.600
2240
Bình Dương
Trại giam An Phước
TG.AP
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.840
3.960
3.960
3.960
3.960
2241
Bình Dương
Trại giam An Phước
TG.AP
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
2242
Bình Dương
Trại giam Phú Hòa
TG.PH
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.440
1.500
1.740
2.040
2.160
2243
Bình Dương
Trại giam Phú Hòa
TG.PH
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.980
1.380
1.080
1.260
1.260
2244
Bình Dương
Trại giam Phú Hòa
TG.PH
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
24.240
5.160
5.640
6.600
6.840
2245
Bình Dương
Trại giam Phú Hòa
TG.PH
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.720
750
870
1.020
1.080
2246
Bình Phước
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
70008
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.240
540
900
900
900
2247
Bình Phước
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
70008
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2248
Bình Phước
TTKSBT Bình Phước
00000
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.220
1.140
360
360
360
2249
Bình Phước
TTKSBT Bình Phước
00000
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.130
780
450
450
450
2250
Bình Phước
TTKSBT Bình Phước
00000
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.580
1.500
360
360
360
2251
Bình Phước
TTKSBT Bình Phước
00000
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
540
450
450
450
2252
Bình Phước
TTKSBT Bình Phước
00000
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
630
360
450
450
2253
Bình Phước
TTKSBT Bình Phước
00000
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.150
1.920
1.500
1.380
1.350
2254
Bình Phước
TTKSBT Bình Phước
00000
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.960
1.260
900
900
900
2255
Bình Phước
TTKSBT Bình Phước
00000
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.160
3.000
720
720
720
2256
Bình Phước
TTKSBT Bình Phước
00000
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
1.170
360
270
270
270
2257
Bình Phước
TTKSBT Bình Phước
00000
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
46
13
9
12
12
2258
Bình Phước
TTKSBT Bình Phước
00000
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
180
180
0
0
0
2259
Bình Phước
BVĐK tỉnh Bình Phước
70001
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.840
4.500
3.780
3.780
3.780
2260
Bình Phước
BVĐK tỉnh Bình Phước
70001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.050
2.250
810
540
450
2261
Bình Phước
BVĐK tỉnh Bình Phước
70001
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
0
360
360
360
2262
Bình Phước
BVĐK tỉnh Bình Phước
70001
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
2263
Bình Phước
BVĐK tỉnh Bình Phước
70001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.740
7.260
3.300
3.120
3.060
2264
Bình Phước
BVĐK tỉnh Bình Phước
70001
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.860
360
1.350
1.530
1.620
2265
Bình Phước
BVĐK tỉnh Bình Phước
70001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.270
2.220
1.350
1.350
1.350
2266
Bình Phước
BVĐK tỉnh Bình Phước
70001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.160
5.940
2.160
1.620
1.440
2267
Bình Phước
BVĐK tỉnh Bình Phước
70001
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
Viên
uống
Nhóm 5
3.420
1.260
720
720
720
2268
Bình Phước
BVĐK tỉnh Bình Phước
70001
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
4.860
1.620
1.080
1.080
1.080
2269
Bình Phước
BVĐK tỉnh Bình Phước
70001
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
77
23
18
18
18
2270
Bình Phước
BVĐK tỉnh Bình Phước
70001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.600
6.600
2.280
1.920
1.800
2271
Bình Phước
BVĐK tỉnh Bình Phước
70001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.970
1.470
570
480
450
2272
Bình Phước
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
70008
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.790
2.820
1.260
900
810
2273
Bình Phước
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
70008
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.840
2.160
1.740
1.500
1.440
2274
Bình Phước
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
70008
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
540
450
450
450
2275
Bình Phước
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
70008
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.780
6.840
2.520
1.800
1.620
2276
Bình Phước
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
70008
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
4.800
1.560
1.080
1.080
1.080
2277
Bình Phước
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
70008
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.680
6.480
2.760
2.280
2.160
2278
Bình Phước
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
70008
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.850
1.320
600
480
450
2279
Bình Thuận
Trung tâm y tế Tánh linh
60013
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
330
60
90
90
90
2280
Bình Thuận
Trung tâm y tế Tánh linh
60013
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
990
180
270
270
270
2281
Bình Thuận
Trung tâm y tế Tánh linh
60013
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.779
1.899
960
960
960
2282
Bình Thuận
Trung tâm y tế Tánh linh
60013
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
33
6
9
9
9
2283
Bình Thuận
Trung tâm y tế Phú Quý
60016
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
450
180
90
90
90
2284
Bình Thuận
Trung tâm y tế Phú Quý
60016
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
2285
Bình Thuận
Trung tâm y tế Hàm Tân
60019
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
450
180
90
90
90
2286
Bình Thuận
Trung tâm y tế Hàm Tân
60019
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.560
480
360
360
360
2287
Bình Thuận
Trung tâm y tế Hàm Tân
60019
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
5.460
1.680
1.260
1.260
1.260
2288
Bình Thuận
Trung tâm y tế Hàm Tân
60019
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.320
240
360
360
360
2289
Bình Thuận
Traị giam huy khiêm
60163
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.560
480
360
360
360
2290
Bình Thuận
Traị giam huy khiêm
60163
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.560
480
360
360
360
2291
Bình Thuận
Traị giam huy khiêm
60163
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.120
960
720
720
720
2292
Bình Thuận
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
60167
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.880
1.560
1.440
1.440
1.440
2293
Bình Thuận
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
60167
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.866
1.122
1.248
1.248
1.248
2294
Bình Thuận
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
60167
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.740
960
1.260
1.260
1.260
2295
Bình Thuận
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
60167
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.280
750
450
540
540
2296
Bình Thuận
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
60167
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.980
2.880
2.700
2.700
2.700
2297
Bình Thuận
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
60167
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.140
6.990
4.050
4.050
4.050
2298
Bình Thuận
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
60167
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.170
360
270
270
270
2299
Bình Thuận
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
60167
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
32.760
10.080
7.560
7.560
7.560
2300
Bình Thuận
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
60167
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
Viên
uống
Nhóm 5
6.345
270
2.025
2.025
2.025
2301
Bình Thuận
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
60167
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
10.395
2.970
2.475
2.475
2.475
2302
Bình Thuận
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
60167
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
9.460
1.900
2.520
2.520
2.520
2303
Bình Thuận
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
60167
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
65
20
15
15
15
2304
Bình Thuận
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
60167
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
64.320
20.760
14.760
14.400
14.400
2305
Bình Thuận
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
60167
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.300
1.980
1.440
1.440
1.440
2306
Bình Thuận
Trung tâm y tế La Gi
60170
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
2307
Bình Thuận
Trung tâm y tế La Gi
60170
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
2308
Bình Thuận
Trung tâm y tế La Gi
60170
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
3.960
990
990
990
990
2309
Bình Thuận
Trung tâm y tế La Gi
60170
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
2310
Bình Thuận
Trung tâm y tế La Gi
60170
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
2.520
630
630
630
630
2311
Bình Thuận
TTYT Bắc Bình
60171
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
840
300
180
180
180
2312
Bình Thuận
TTYT Bắc Bình
60171
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
390
120
90
90
90
2313
Bình Thuận
TTYT Bắc Bình
60171
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
780
240
180
180
180
2314
Bình Thuận
Trại giam Z30D
Z30D
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.280
1.260
1.200
1.380
1.440
2315
Bình Thuận
Trại giam Z30D
Z30D
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.260
5.100
3.390
3.810
3.960
2316
Bình Thuận
Trại giam Z30D
Z30D
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.140
4.500
3.540
3.960
4.140
2317
Bình Thuận
Trại giam Z30D
Z30D
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.070
570
450
510
540
2318
Bình Thuận
Trại giam Z30D
Z30D
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
43.920
13.260
9.420
10.440
10.800
2319
Bình Thuận
Trại giam Z30D
Z30D
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
55.080
15.120
12.360
13.560
14.040
2320
Bình Thuận
Trại giam Z30D
Z30D
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.350
2.040
1.620
1.800
1.890
2321
Cà Mau
BVĐK tỉnh Cà Mau
96001
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.340
720
540
540
540
2322
Cà Mau
BVĐK tỉnh Cà Mau
96001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.480
2.250
1.350
1.440
1.440
2323
Cà Mau
BVĐK tỉnh Cà Mau
96001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.700
5.220
3.060
3.180
3.240
2324
Cà Mau
BVĐK tỉnh Cà Mau
96001
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.100
3.240
1.620
1.620
1.620
2325
Cà Mau
BVĐK tỉnh Cà Mau
96001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.710
6.810
4.020
4.380
4.500
2326
Cà Mau
BVĐK tỉnh Cà Mau
96001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
37.980
14.040
7.740
8.100
8.100
2327
Cà Mau
BVĐK tỉnh Cà Mau
96001
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
74.400
27.420
14.940
15.840
16.200
2328
Cà Mau
BVĐK tỉnh Cà Mau
96001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
84.840
31.680
17.280
17.880
18.000
2329
Cà Mau
BVĐK tỉnh Cà Mau
96001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.770
2.760
1.620
1.680
1.710
2330
Cà Mau
BVDK TP Ca Mau
96002
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.420
540
1.080
900
900
2331
Cà Mau
BVDK TP Ca Mau
96002
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.150
3.690
2.490
2.910
3.060
2332
Cà Mau
BVDK TP Ca Mau
96002
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.950
1.470
3.690
4.290
4.500
2333
Cà Mau
BVDK TP Ca Mau
96002
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.420
540
1.080
900
900
2334
Cà Mau
BVDK TP Ca Mau
96002
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.680
2.160
4.320
3.600
3.600
2335
Cà Mau
BVDK TP Ca Mau
96002
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.710
270
540
450
450
2336
Cà Mau
Trại Giam K1 Cái Tàu
96003
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.860
1.410
360
90
0
2337
Cà Mau
Trại Giam K1 Cái Tàu
96003
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.090
2.790
1.890
2.160
2.250
2338
Cà Mau
Khoa nhiễm BVĐK Cái Nước
96019
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
440
320
90
30
0
2339
Cà Mau
Khoa nhiễm BVĐK Cái Nước
96019
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
1.080
750
870
900
2340
Cần Thơ
BV Nhi Đồng
92003
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.540
1.860
1.440
1.620
1.620
2341
Cần Thơ
BV Nhi Đồng
92003
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.800
2.400
1.800
1.800
1.800
2342
Cần Thơ
BV Nhi Đồng
92003
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.850
1.800
1.350
1.350
1.350
2343
Cần Thơ
BV Nhi Đồng
92003
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.100
2.340
1.800
1.980
1.980
2344
Cần Thơ
BV Nhi Đồng
92003
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.550
5.400
4.050
4.050
4.050
2345
Cần Thơ
BV Nhi Đồng
92003
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.300
6.120
3.060
3.060
3.060
2346
Cần Thơ
BV Nhi Đồng
92003
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.900
1.200
900
900
900
2347
Cần Thơ
BV Nhi Đồng
92003
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.120
960
720
720
720
2348
Cần Thơ
BV Nhi Đồng
92003
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
61.800
18.600
14.400
14.400
14.400
2349
Cần Thơ
BV Nhi Đồng
92003
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.200
4.680
3.600
3.960
3.960
2350
Cần Thơ
BV Nhi Đồng
92003
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
780
240
180
180
180
2351
Cần Thơ
BVĐK Thành phố
92004
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.640
4.200
3.240
3.600
3.600
2352
Cần Thơ
BVĐK Thành phố
92004
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.540
4.470
3.540
3.750
3.780
2353
Cần Thơ
BVĐK Thành phố
92004
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
38.460
11.280
8.880
9.300
9.000
2354
Cần Thơ
BVĐK Thành phố
92004
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
25.260
8.700
5.940
5.400
5.220
2355
Cần Thơ
BVĐK Thành phố
92004
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
65.280
22.080
15.480
14.400
13.320
2356
Cần Thơ
BVĐK Thành phố
92004
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
65
20
15
15
15
2357
Cần Thơ
BVĐK Thành phố
92004
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.570
4.590
3.630
3.750
3.600
2358
Cần Thơ
TTYT Q. Bình Thủy
92005
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
780
240
180
180
180
2359
Cần Thơ
TTYT Q. Bình Thủy
92005
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.560
480
360
360
360
2360
Cần Thơ
TTYT Q Cái Răng
92006
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.170
360
270
270
270
2361
Cần Thơ
TTYT Q Cái Răng
92006
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.200
1.080
960
1.080
1.080
2362
Cần Thơ
TTYT Q Cái Răng
92006
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.720
720
840
1.080
1.080
2363
Cần Thơ
TTYT Q Cái Răng
92006
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.100
540
480
540
540
2364
Cần Thơ
BVĐK Q. Ô Môn
92007
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
450
180
90
90
90
2365
Cần Thơ
BVĐK Q. Ô Môn
92007
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
2366
Cần Thơ
BVĐK Q. Thốt Nốt
92010
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.920
3.360
2.520
2.520
2.520
2367
Cần Thơ
BVĐK Q. Thốt Nốt
92010
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.360
2.880
2.160
2.160
2.160
2368
Cần Thơ
BVĐK Q. Thốt Nốt
92010
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.750
3.000
2.250
2.250
2.250
2369
Cần Thơ
BVĐK Q. Thốt Nốt
92010
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.925
900
675
675
675
2370
Cần Thơ
BVĐK Q. Thốt Nốt
92010
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
28.860
8.880
6.660
6.660
6.660
2371
Cần Thơ
BVĐK Q. Thốt Nốt
92010
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.750
3.000
2.250
2.250
2.250
2372
Cần Thơ
BVĐK Q. Thốt Nốt
92010
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.280
2.220
1.830
2.070
2.160
2373
Cần Thơ
BVĐK Q. Thốt Nốt
92010
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
780
240
180
180
180
2374
Cần Thơ
BVĐK Q. Thốt Nốt
92010
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
3.900
1.200
900
900
900
2375
Cần Thơ
BVĐK Q. Thốt Nốt
92010
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.600
4.800
3.600
3.600
3.600
2376
Cần Thơ
BVĐK Q. Thốt Nốt
92010
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.360
2.880
2.160
2.160
2.160
2377
Cao Bằng
BVĐK tỉnh Cao Bằng
04014
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.700
660
1.500
1.740
1.800
2378
Cao Bằng
BVĐK tỉnh Cao Bằng
04014
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
2379
Cao Bằng
BVĐK tỉnh Cao Bằng
04014
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.920
0
0
120
1.800
2380
Cao Bằng
BVĐK tỉnh Cao Bằng
04014
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.250
900
450
450
450
2381
Cao Bằng
BVĐK tỉnh Cao Bằng
04014
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
240
0
180
60
0
2382
Cao Bằng
BVĐK tỉnh Cao Bằng
04014
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
6.210
1.110
1.500
1.800
1.800
2383
Cao Bằng
BVĐK tỉnh Cao Bằng
04014
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
2384
Cao Bằng
BVĐK tỉnh Cao Bằng
04014
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
35
8
9
9
9
2385
Cao Bằng
BVĐK tỉnh Cao Bằng
04014
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
13
4
3
3
3
2386
Đà Nẵng
Bệnh viện Da Liễu
48013
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.340
0
180
1.080
1.080
2387
Đà Nẵng
Bệnh viện Da Liễu
48013
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
0
0
0
2.160
2388
Đà Nẵng
Bệnh viện Da Liễu
48013
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
540
0
0
0
540
2389
Đà Nẵng
BV Phụ sản - Nhi Đà Nẵng
48124
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.980
360
540
540
540
2390
Đà Nẵng
BV Phụ sản - Nhi Đà Nẵng
48124
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.710
450
360
450
450
2391
Đà Nẵng
BV Phụ sản - Nhi Đà Nẵng
48124
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.950
1.200
1.110
1.290
1.350
2392
Đà Nẵng
BV Phụ sản - Nhi Đà Nẵng
48124
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
13.500
3.300
3.150
3.450
3.600
2393
Đà Nẵng
BV Phụ sản - Nhi Đà Nẵng
48124
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.960
720
1.080
1.080
1.080
2394
Đà Nẵng
BV Phụ sản - Nhi Đà Nẵng
48124
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
29
4
7
9
9
2395
Đà Nẵng
BV Phụ sản - Nhi Đà Nẵng
48124
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
890
80
270
270
270
2396
Đắk Lắk
BVĐK vung tay nguyen
66001
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.080
2.430
2.340
2.610
2.700
2397
Đắk Lắk
BVĐK vung tay nguyen
66001
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
27.360
5.880
6.600
7.320
7.560
2398
Đắk Lắk
BVĐK vung tay nguyen
66001
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 150/300/200mg
viên
Uống
Nhóm 5
540
300
180
60
0
2399
Đắk Lắk
BVĐK vung tay nguyen
66001
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
5.580
1.260
1.440
1.440
1.440
2400
Đắk Lắk
BVĐK vung tay nguyen
66001
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
24
6
6
6
6
2401
Đắk Lắk
BVĐK vung tay nguyen
66001
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
36
9
9
9
9
2402
Đắk Lắk
BVĐK TP Buôn Ma Thuột
66003
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
2403
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
2404
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
90
90
0
0
0
2405
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.500
1.260
1.080
1.080
1.080
2406
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.150
630
750
870
900
2407
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.700
900
720
540
540
2408
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.720
2.880
2.520
2.160
2.160
2409
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
36
9
9
9
9
2410
Đắk Lắk
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
66242
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.170
360
270
270
270
2411
Đắk Nông
TTYT H. Krông Nô
67009
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
330
60
30
60
180
2412
Đắk Nông
TTYT H. Krông Nô
67009
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
1.230
420
270
270
270
2413
Đắk Nông
TTYT H. Krông Nô
67009
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
5
3
0
0
2
2414
Đắk Nông
TTYT H. Cư Jút
67011
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
180
30
30
0
120
2415
Đắk Nông
TTYT H. Cư Jút
67011
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
420
150
0
0
270
2416
Đắk Nông
TTYT H. Cư Jút
67011
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
3
1
0
0
2
2417
Đắk Nông
TTYT H. Đăk Mil
67012
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
600
60
30
150
360
2418
Đắk Nông
TTYT H. Đăk Mil
67012
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.520
360
720
720
720
2419
Đắk Nông
TTYT H. Đăk Mil
67012
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
6
1
1
1
3
2420
Đắk Nông
TTYT H. Đăk R’Lấp
67014
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
120
0
240
360
2421
Đắk Nông
TTYT H. Đăk R’Lấp
67014
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
4.920
1.680
1.080
1.080
1.080
2422
Đắk Nông
TTYT H. Đăk R’Lấp
67014
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
8
3
0
2
3
2423
Đắk Nông
TTYT H. Tuy Đức
67074
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
150
30
0
30
90
2424
Đắk Nông
TTYT H. Tuy Đức
67074
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2425
Đắk Nông
TTYT H. Tuy Đức
67074
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2426
Đắk Nông
TTYT H. Tuy Đức
67074
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
2427
Đắk Nông
Phòng khám Đa Khoa - TTKSBT tỉnh Đắk Nông
67093
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.166
366
0
450
1.350
2428
Đắk Nông
Phòng khám Đa Khoa - TTKSBT tỉnh Đắk Nông
67093
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
4.275
1.035
1.080
1.080
1.080
2429
Điện Biên
BVĐK tỉnh Điện Biên
11001
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2430
Điện Biên
BVĐK tỉnh Điện Biên
11001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2431
Điện Biên
BVĐK tỉnh Điện Biên
11001
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
630
90
180
180
180
2432
Điện Biên
BVĐK tỉnh Điện Biên
11001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
2433
Điện Biên
BVĐK huyện Điện Biên
11011
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
2434
Điện Biên
BVĐK huyện Điện Biên
11011
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
2435
Điện Biên
BVĐK huyện Điện Biên
11011
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
30.780
6.840
7.740
8.100
8.100
2436
Điện Biên
BVĐK huyện Điện Biên
11011
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
2437
Điện Biên
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
11080
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
2438
Điện Biên
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
11080
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
2439
Điện Biên
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
11080
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2440
Điện Biên
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
11080
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
2441
Điện Biên
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
11080
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.640
2.160
2.160
2.160
2.160
2442
Điện Biên
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
11080
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
360
360
450
450
2443
Điện Biên
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
11080
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
2444
Điện Biên
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
11080
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
6.480
1.620
1.620
1.620
1.620
2445
Điện Biên
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
11080
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
5.760
1.440
1.440
1.440
1.440
2446
Điện Biên
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
11080
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
2447
Điện Biên
TT kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
11102
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.540
2.160
2.340
2.520
2.520
2448
Điện Biên
TT kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
11102
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
270
270
270
270
2449
Điện Biên
TT kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
11102
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
360
360
450
450
2450
Điện Biên
TT kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
11102
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.540
2.160
2.340
2.520
2.520
2451
Điện Biên
TT kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
11102
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.140
340
540
630
630
2452
Điện Biên
TT kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
11102
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.120
1.260
1.620
1.620
1.620
2453
Điện Biên
TTYT huyện Mường Nhé
12121
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.650
330
420
450
450
2454
Điện Biên
TTYT Thành phố Điện Biên Phủ
11002
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
270
270
270
270
2455
Điện Biên
TTYT Thành phố Điện Biên Phủ
11002
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
315
45
90
90
90
2456
Điện Biên
TTYT Thành phố Điện Biên Phủ
11002
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.350
270
360
360
360
2457
Điện Biên
TTYT Thành phố Điện Biên Phủ
11002
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2458
Điện Biên
BVĐK huyện Điện Biên
11011
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.950
1.170
1.260
1.260
1.260
2459
Điện Biên
BVĐK huyện Điện Biên
11011
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
130
26
32
36
36
2460
Điện Biên
TTYT Điện Biên Đông
11032
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
2461
Điện Biên
TTYT Điện Biên Đông
11032
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2462
Điện Biên
TTYT Điện Biên Đông
11032
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.240
810
810
810
810
2463
Điện Biên
TTYT Điện Biên Đông
11032
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
21.960
5.490
5.490
5.490
5.490
2464
Điện Biên
TTYT Điện Biên Đông
11032
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
8.640
2.160
2.160
2.160
2.160
2465
Điện Biên
TTYT Điện Biên Đông
11032
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
2466
Điện Biên
TTYT thị xã Mường Lay
11044
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.050
810
1.080
1.080
1.080
2467
Điện Biên
TTYT thị xã Mường Lay
11044
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.750
1.350
1.800
1.800
1.800
2468
Điện Biên
TTYT thị xã Mường Lay
11044
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
2469
Điện Biên
TTYT Huyện Mường Chà
11048
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
10.355
1.355
2.520
3.240
3.240
2470
Điện Biên
TTYT Tủa Chùa
11060
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.400
360
600
720
720
2471
Điện Biên
Trung tâm y tế huyện Nậm Pồ
11061
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2472
Điện Biên
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
11080
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
80
14
19
23
24
2473
Đồng Nai
TTYT TP. Biên Hòa
75003
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
48.030
9.780
11.700
13.050
13.500
2474
Đồng Nai
Bệnh Viện Da Liễu Đồng Nai
75234
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
131.250
30.150
31.500
34.500
35.100
2475
Đồng Nai
Phòng Khám Chuyên Khoa HIV/AIDS Tỉnh Đồng Nai
75308
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
691.950
161.130
169.200
178.830
182.790
2476
Đồng Nai
Bệnh Viện Đa Khoa Tỉnh Đồng Nai
75001
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
84.510
20.610
20.880
21.420
21.600
2477
Đồng Nai
Bệnh Viện Đa Khoa Tỉnh Đồng Nai
75001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.840
1.620
1.620
1.800
1.800
2478
Đồng Nai
Bệnh Viện Đa Khoa Tỉnh Đồng Nai
75001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.680
3.240
3.240
3.600
3.600
2479
Đồng Nai
Bệnh Viện Đa Khoa Tỉnh Đồng Nai
75001
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
60
15
15
15
15
2480
Đồng Nai
Trung tâm y tế Huyện Xuân Lộc
75013
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.420
720
900
900
900
2481
Đồng Nai
Trung tâm y tế Huyện Xuân Lộc
75013
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
52.020
12.330
12.870
13.320
13.500
2482
Đồng Nai
Trung tâm y tế Huyện Xuân Lộc
75013
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.840
1.620
1.620
1.800
1.800
2483
Đồng Nai
Trung tâm y tế Huyện Xuân Lộc
75013
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
20.520
4.680
5.040
5.400
5.400
2484
Đồng Nai
Trung tâm y tế Huyện Xuân Lộc
75013
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.710
360
450
450
450
2485
Đồng Nai
Bệnh Viện Nhi Đồng Đồng Nai
75022
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.540
4.140
4.680
4.860
4.860
2486
Đồng Nai
Bệnh Viện Nhi Đồng Đồng Nai
75022
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.990
2.250
2.520
2.610
2.610
2487
Đồng Nai
Bệnh Viện Nhi Đồng Đồng Nai
75022
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
70.200
16.110
17.460
18.270
18.360
2488
Đồng Nai
Bệnh Viện Nhi Đồng Đồng Nai
75022
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
35.460
8.040
8.760
9.300
9.360
2489
Đồng Nai
Bệnh Viện Nhi Đồng Đồng Nai
75022
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
21.960
5.040
5.400
5.760
5.760
2490
Đồng Nai
Bệnh Viện Nhi Đồng Đồng Nai
75022
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
2491
Đồng Nai
Bệnh Viện Nhi Đồng Đồng Nai
75022
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.340
630
630
540
540
2492
Đồng Nai
Bệnh Viện Nhi Đồng Đồng Nai
75022
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
60.660
13.440
14.520
16.140
16.560
2493
Đồng Nai
Bệnh Viện Nhi Đồng Đồng Nai
75022
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
8.100
1.860
1.980
2.100
2.160
2494
Đồng Nai
Bệnh Viện Nhi Đồng Đồng Nai
75022
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
127.800
28.320
30.480
34.080
34.920
2495
Đồng Nai
Bệnh Viện Nhi Đồng Đồng Nai
75022
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
90
21
21
24
24
2496
Đồng Nai
Bệnh Viện Nhi Đồng Đồng Nai
75022
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.450
2.130
2.310
2.490
2.520
2497
Đồng Nai
Bệnh Viện Da Liễu Đồng Nai
75234
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
2498
Đồng Nai
Bệnh Viện Da Liễu Đồng Nai
75234
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
2499
Đồng Nai
Bệnh Viện Da Liễu Đồng Nai
75234
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.000
2.160
2.160
2.340
2.340
2500
Đồng Nai
Bệnh Viện Da Liễu Đồng Nai
75234
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.110
300
270
270
270
2501
Đồng Nai
Bệnh Viện Da Liễu Đồng Nai
75234
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.280
1.980
1.980
2.160
2.160
2502
Đồng Nai
Bệnh Viện Da Liễu Đồng Nai
75234
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
33.120
7.920
7.920
8.640
8.640
2503
Đồng Nai
Bệnh Viện Da Liễu Đồng Nai
75234
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.420
810
810
900
900
2504
Đồng Nai
Trung Tâm Y Tế Huyện Long Thành
75299
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.640
4.200
4.320
4.530
4.590
2505
Đồng Nai
Trung Tâm Y Tế Huyện Long Thành
75299
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.500
3.060
3.300
3.540
3.600
2506
Đồng Nai
Trung Tâm Y Tế Huyện Long Thành
75299
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
360
360
450
450
2507
Đồng Nai
Trung Tâm Y Tế Huyện Long Thành
75299
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
218.970
51.990
53.700
56.220
57.060
2508
Đồng Nai
Trung Tâm Y Tế Huyện Long Thành
75299
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
40.680
9.660
9.900
10.500
10.620
2509
Đồng Nai
Trung Tâm Y Tế Huyện Long Thành
75299
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
37.800
8.640
9.120
9.960
10.080
2510
Đồng Nai
Trung Tâm Y Tế Huyện Long Thành
75299
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.750
1.530
1.650
1.770
1.800
2511
Đồng Nai
Phòng Khám Chuyên Khoa HIV/AIDS Tỉnh Đồng Nai
75308
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.480
1.620
1.620
1.620
1.620
2512
Đồng Nai
Phòng Khám Chuyên Khoa HIV/AIDS Tỉnh Đồng Nai
75308
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
450
450
450
450
2513
Đồng Nai
Phòng Khám Chuyên Khoa HIV/AIDS Tỉnh Đồng Nai
75308
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
33.840
8.220
8.400
8.580
8.640
2514
Đồng Nai
Phòng Khám Chuyên Khoa HIV/AIDS Tỉnh Đồng Nai
75308
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
27.540
6.660
6.840
7.020
7.020
2515
Đồng Nai
Phòng Khám Chuyên Khoa HIV/AIDS Tỉnh Đồng Nai
75308
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
124.200
30.120
30.840
31.560
31.680
2516
Đồng Nai
Phòng Khám Chuyên Khoa HIV/AIDS Tỉnh Đồng Nai
75308
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.350
4.650
4.830
4.920
4.950
2517
Đồng Nai
Phòng Khám Chuyên Khoa HIV/AIDS Tỉnh Đồng Nai
75308
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
24
6
6
6
6
2518
Đồng Nai
Trung Tâm Y Tế Huyện Long Khánh
75732
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.920
3.960
4.080
4.380
4.500
2519
Đồng Nai
Trung Tâm Y Tế Huyện Long Khánh
75732
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
227.040
55.650
56.400
57.390
57.600
2520
Đồng Nai
Trung Tâm Y Tế Huyện Long Khánh
75732
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
30.420
7.020
7.380
7.920
8.100
2521
Đồng Nai
Trung Tâm Y Tế Huyện Long Khánh
75732
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
94.680
21.960
22.920
24.600
25.200
2522
Đồng Nai
Trung Tâm Y Tế Huyện Long Khánh
75732
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.080
2.340
2.400
2.640
2.700
2523
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
26.460
5.880
6.360
7.020
7.200
2524
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.270
2.100
2.220
2.430
2.520
2525
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.580
3.240
3.780
3.780
3.780
2526
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.720
2.160
2.520
2.520
2.520
2527
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
27.900
6.240
6.720
7.380
7.560
2528
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
44.820
10.800
11.340
11.340
11.340
2529
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
42.210
19.830
14.130
5.550
2.700
2530
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.140
2.940
3.060
3.540
3.600
2531
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
Viên
uống
Nhóm 5
4.950
900
1.350
1.350
1.350
2532
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
19.350
4.500
4.950
4.950
4.950
2533
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
35.280
7.800
8.160
9.600
9.720
2534
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
12.060
2.880
3.060
3.060
3.060
2535
Đồng Tháp
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
87012
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.340
540
540
630
630
2536
Đồng Tháp
BVĐK KV. Hồng Ngự
87015
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.660
1.500
1.620
1.740
1.800
2537
Đồng Tháp
BVĐK KV. Hồng Ngự
87015
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.010
3.960
4.140
4.410
4.500
2538
Đồng Tháp
BVĐK KV. Hồng Ngự
87015
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
27.180
6.360
6.600
7.020
7.200
2539
Đồng Tháp
BVĐK KV. Hồng Ngự
87015
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
41.940
9.420
10.140
11.040
11.340
2540
Đồng Tháp
BVĐK KV. Hồng Ngự
87015
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
54.180
12.600
13.080
14.100
14.400
2541
Đồng Tháp
BVĐK KV. Hồng Ngự
87015
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
49.680
10.260
11.880
13.500
14.040
2542
Đồng Tháp
BVĐK KV. Hồng Ngự
87015
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
94.680
22.080
22.800
24.600
25.200
2543
Đồng Tháp
BVĐK KV. Hồng Ngự
87015
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.880
2.790
2.850
3.090
3.150
2544
Gia Lai
BVĐK tỉnh Gia Lai
64001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
390
120
90
90
90
2545
Gia Lai
BVĐK tỉnh Gia Lai
64001
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.330
900
810
810
810
2546
Gia Lai
BVĐK tỉnh Gia Lai
64001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
780
240
180
180
180
2547
Gia Lai
BVĐK tỉnh Gia Lai
64001
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
18.450
4.950
4.500
4.500
4.500
2548
Gia Lai
BVĐK tỉnh Gia Lai
64001
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
2549
Gia Lai
BVĐK tỉnh Gia Lai
64001
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
29
6
6
8
9
2550
Hà Giang
BVĐK tỉnh Hà Giang
02001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.140
900
1.080
1.080
1.080
2551
Hà Giang
BVĐK tỉnh Hà Giang
02001
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
360
360
450
450
2552
Hà Giang
BVĐK tỉnh Hà Giang
02001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
2553
Hà Giang
BVĐK tỉnh Hà Giang
02001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.160
2.520
2.880
2.880
2.880
2554
Hà Giang
BVĐK H. Xín Mần
02007
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
2555
Hà Giang
BVĐK H. Xín Mần
02007
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2556
Hà Giang
BVĐK H. Yên Minh
02010
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
2557
Hà Giang
BVĐK H. Quang Bình
02013
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2558
Hà Giang
BVĐK H. Quang Bình
02013
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
2559
Hà Giang
TTKSBT tỉnh Hà Giang
02238
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
2560
Hà Giang
TTKSBT tỉnh Hà Giang
02238
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.120
600
750
870
900
2561
Hà Giang
TTKSBT tỉnh Hà Giang
02238
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.520
2.880
2.880
2.880
2.880
2562
Hà Giang
BVĐK tỉnh Hà Giang
02001
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.980
360
540
540
540
2563
Hà Giang
BVĐK tỉnh Hà Giang
02001
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
9
1
0
2
6
2564
Hà Giang
BVĐK tỉnh Hà Giang
02001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
270
270
270
270
2565
Hà Giang
BVĐK tỉnh Hà Giang
02001
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
8
0
0
2
6
2566
Hà Giang
BVĐK H.Vị Xuyên
02005
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.520
900
540
540
540
2567
Hà Giang
BVĐK H.Vị Xuyên
02005
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
12
0
0
3
9
2568
Hà Giang
BVĐK H. Xín Mần
02007
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2569
Hà Giang
BVĐK H. Bắc Mê
02008
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
540
216
108
108
108
2570
Hà Giang
BVĐK H. Bắc Mê
02008
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
720
360
360
360
2571
Hà Giang
BVĐK H. Yên Minh
02010
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
180
45
45
45
45
2572
Hà Giang
BVĐK H. Yên Minh
02010
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
450
450
450
450
2573
Hà Giang
BVĐK H. Mèo Vạc
02012
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
2574
Hà Giang
BVĐK H. Mèo Vạc
02012
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
8.550
1.800
2.250
2.250
2.250
2575
Hà Giang
BVĐK H. Mèo Vạc
02012
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2576
Hà Giang
BVĐK H. Quang Bình
02013
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
540
135
135
135
135
2577
Hà Giang
BVĐK H. Quang Bình
02013
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
252
63
63
63
63
2578
Hà Giang
BVĐK H. Quang Bình
02013
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
1.800
450
450
450
450
2579
Hà Giang
TTKSBT tỉnh Hà Giang
02238
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
2580
Hà Giang
TTKSBT tỉnh Hà Giang
02238
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
2581
Hà Giang
TTKSBT tỉnh Hà Giang
02238
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
2582
Hà Giang
TTKSBT tỉnh Hà Giang
02238
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
270
270
270
270
2583
Hà Giang
TTKSBT tỉnh Hà Giang
02238
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
2584
Hà Giang
TTKSBT tỉnh Hà Giang
02238
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
2585
Hà Giang
TTKSBT tỉnh Hà Giang
02238
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
12
3
3
3
3
2586
Hà Giang
TTKSBT tỉnh Hà Giang
02238
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
9
1
0
2
6
2587
Hà Giang
TTKSBT tỉnh Hà Giang
02238
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
2588
Hà Giang
TTKSBT tỉnh Hà Giang
02238
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
4
0
0
1
3
2589
Hà Nam
TTYT H. Lý Nhân
35064
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
2590
Hà Nam
TTKSBT tỉnh Hà Nam
35155
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.610
540
630
720
720
2591
Hà Nam
TTKSBT tỉnh Hà Nam
35155
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
2592
Hà Nam
TTKSBT tỉnh Hà Nam
35155
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2593
Hà Nam
TTKSBT tỉnh Hà Nam
35155
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
2594
Hà Nam
TTKSBT tỉnh Hà Nam
35155
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
24.240
5.190
5.700
6.600
6.750
2594
Hà Nội
BVĐK Đống Đa
01004
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
41.850
14.190
8.520
9.420
9.720
2595
Hà Nội
BVQY 103
01016
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.500
120
120
360
900
2596
Hà Nội
BVQY 103
01016
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.900
720
750
1.080
1.350
2597
Hà Nội
BVQY 103
01016
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
750
60
60
180
450
2598
Hà Nội
TTYT Gia Lâm
01027
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2599
Hà Nội
TTYT Gia Lâm
01027
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
2600
Hà Nội
TTYT Gia Lâm
01027
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.070
1.140
1.230
1.350
1.350
2601
Hà Nội
TTYT Gia Lâm
01027
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
2602
Hà Nội
TTYT Gia Lâm
01027
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
2603
Hà Nội
TTYT Gia Lâm
01027
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2604
Hà Nội
TTYT Hoàng Mai
01045
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.200
1.800
1.800
1.800
1.800
2605
Hà Nội
TTYT Hoàng Mai
01045
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
2606
Hà Nội
TTYT Hoàng Mai
01045
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.170
2.250
2.520
2.700
2.700
2607
Hà Nội
TTYT Hoàng Mai
01045
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
144.000
36.000
36.000
36.000
36.000
2608
Hà Nội
TTYT Hoàng Mai
01045
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.840
3.960
3.960
3.960
3.960
2609
Hà Nội
TTYT Hoàng Mai
01045
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.640
2.160
2.160
2.160
2.160
2610
Hà Nội
TTYT Hoàng Mai
01045
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
2611
Hà Nội
TTYT Tây Hồ
01066
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
2612
Hà Nội
TTYT Tây Hồ
01066
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
2613
Hà Nội
TTYT Tây Hồ
01066
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
2614
Hà Nội
TTYT Hai Bà Trưng
01070
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
630
360
450
450
2615
Hà Nội
TTYT Hai Bà Trưng
01070
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
45.960
12.390
11.730
11.040
10.800
2616
Hà Nội
TTYT Thanh Xuân
01074
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.600
2.640
2.340
1.920
2.700
2617
Hà Nội
TTYT Thanh Xuân
01074
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.860
1.200
960
1.350
1.350
2618
Hà Nội
TTYT Thanh Xuân
01074
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
49.470
13.080
12.390
12.000
12.000
2619
Hà Nội
TTYT Thanh Xuân
01074
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.720
1.800
1.680
1.440
1.800
2620
Hà Nội
TTYT Thanh Xuân
01074
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
32.640
8.880
8.040
6.720
9.000
2621
Hà Nội
TTYT Thanh Xuân
01074
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.480
1.770
1.590
1.320
1.800
2622
Hà Nội
TTYT Nam Từ Liêm
01091
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.160
2.760
1.800
1.800
1.800
2623
Hà Nội
TTYT Nam Từ Liêm
01091
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.330
2.280
1.350
1.350
1.350
2624
Hà Nội
TTYT Nam Từ Liêm
01091
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.160
2.760
1.800
1.800
1.800
2625
Hà Nội
TTYT Nam Từ Liêm
01091
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
243
90
51
51
51
2626
Hà Nội
TTYT Nam Từ Liêm
01091
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
224.940
89.940
45.000
45.000
45.000
2627
Hà Nội
TTYT Nam Từ Liêm
01091
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.660
4.560
2.700
2.700
2.700
2628
Hà Nội
TTYT Nam Từ Liêm
01091
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.320
5.520
3.600
3.600
3.600
2629
Hà Nội
TTYT Nam Từ Liêm
01091
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
183
66
39
39
39
2630
Hà Nội
TTYT Nam Từ Liêm
01091
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.010
660
450
450
450
2631
Hà Nội
BV 09
01234
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
2632
Hà Nội
BV 09
01234
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
720
360
360
360
2633
Hà Nội
BV 09
01234
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
630
360
450
450
2634
Hà Nội
BV 09
01234
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.300
2.520
1.260
1.260
1.260
2635
Hà Nội
BV 09
01234
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
720
360
360
360
2636
Hà Nội
BV 09
01234
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
1.440
720
720
720
2637
Hà Nội
BV 09
01234
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
2638
Hà Nội
BV Phụ sản
01236
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
203
71
42
45
45
2639
Hà Nội
BV Bạch Mai
01237
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
26.640
6.660
6.660
6.660
6.660
2640
Hà Nội
BV Bạch Mai
01237
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.640
2.160
2.160
2.160
2.160
2641
Hà Nội
BV Bạch Mai
01237
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
61.200
15.300
15.300
15.300
15.300
2642
Hà Nội
BV Bạch Mai
01237
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
567.000
139.500
139.500
144.000
144.000
2643
Hà Nội
BV Bạch Mai
01237
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
54.000
13.500
13.500
13.500
13.500
2644
Hà Nội
BV Bạch Mai
01237
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
21.600
5.400
5.400
5.400
5.400
2645
Hà Nội
BV Bạch Mai
01237
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
133.920
33.480
33.480
33.480
33.480
2646
Hà Nội
BV Bạch Mai
01237
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.440
4.860
4.860
4.860
4.860
2647
Hà Nội
TTYT Đống Đa
01806
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.370
870
570
480
450
2648
Hà Nội
TTYT Đống Đa
01806
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.520
720
720
540
540
2649
Hà Nội
TTYT Đống Đa
01806
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.200
2.250
1.440
1.710
1.800
2650
Hà Nội
TTYT Đống Đa
01806
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
51.240
9.990
14.100
13.650
13.500
2651
Hà Nội
TTYT Đống Đa
01806
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.100
2.940
1.860
1.680
1.620
2652
Hà Nội
TTYT Đống Đa
01806
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.460
2.700
2.160
1.800
1.800
2653
Hà Nội
TTYT Đống Đa
01806
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.010
570
540
450
450
2654
Hà Nội
TTYT Sóc Sơn
01810
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.690
1.890
4.230
3.420
3.150
2655
Hà Nội
TTYT Đông Anh
01811
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.820
2.100
2.100
2.280
2.340
2656
Hà Nội
TTYT Đông Anh
01811
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.200
2.130
1.830
1.620
1.620
2657
Hà Nội
TTYT Đông Anh
01811
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.400
5.880
3.960
3.780
3.780
2658
Hà Nội
TTYT Đông Anh
01811
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
32.000
7.070
7.350
8.580
9.000
2659
Hà Nội
TTYT Đông Anh
01811
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
56.650
25.750
15.000
8.250
7.650
2660
Hà Nội
TTYT Đông Anh
01811
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.300
3.720
2.280
1.680
1.620
2661
Hà Nội
TTYT Đông Anh
01811
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
22.400
8.480
5.160
4.440
4.320
2662
Hà Nội
TTYT Đông Anh
01811
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.220
1.550
1.020
840
810
2663
Hà Nội
BV Hà Đông
01816
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
135.360
24.960
30.960
36.720
42.720
2664
Hà Nội
BV Hà Đông
01816
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
35.640
6.690
8.190
9.630
11.130
2665
Hà Nội
BV Hà Đông
01816
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
93.600
18.960
21.960
24.840
27.840
2666
Hà Nội
BV Hà Đông
01816
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
2667
Hà Nội
BV Hà Đông
01816
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
108.000
19.650
24.570
29.430
34.350
2668
Hà Nội
BV Hà Đông
01816
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
250.200
61.440
62.190
62.910
63.660
2669
Hà Nội
BV Hà Đông
01816
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
43.200
8.580
10.080
11.520
13.020
2670
Hà Nội
BV Hà Đông
01816
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
25.920
6.480
6.480
6.480
6.480
2671
Hà Nội
BV Hà Đông
01816
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
72.000
18.000
18.000
18.000
18.000
2672
Hà Nội
BV Hà Đông
01816
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
46.080
9.300
10.800
12.240
13.740
2673
Hà Nội
BVĐK Vân Đình
01817
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
450
180
90
90
90
2674
Hà Nội
BVĐK Vân Đình
01817
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
630
360
450
450
2675
Hà Nội
BVĐK Vân Đình
01817
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.400
2.160
1.080
1.080
1.080
2676
Hà Nội
BVĐK Vân Đình
01817
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.000
3.600
1.800
1.800
1.800
2677
Hà Nội
BVDK BA VI
01822
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
2678
Hà Nội
BVDK BA VI
01822
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.020
360
270
210
180
2679
Hà Nội
BVDK BA VI
01822
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
2680
Hà Nội
BVDK BA VI
01822
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
46.800
11.700
11.700
11.700
11.700
2681
Hà Nội
BVDK BA VI
01822
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
780
540
180
60
0
2682
Hà Nội
BVDK BA VI
01822
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
1.800
450
450
450
450
2683
Hà Nội
BVDK BA VI
01822
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
360
0
0
0
2684
Hà Nội
BVDK BA VI
01822
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
90
90
0
0
0
2685
Hà Nội
BV Phổi Hà Nội
01903
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
540
360
360
360
2686
Hà Nội
TTYT Ba Đình
M0189
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.950
1.770
1.920
2.100
2.160
2687
Hà Nội
TTYT Ba Đình
M0189
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.400
1.260
1.260
1.440
1.440
2688
Hà Nội
TTYT Ba Đình
M0189
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
78.000
18.930
19.410
19.770
19.890
2689
Hà Nội
TTYT Ba Đình
M0189
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.880
3.900
4.380
4.740
4.860
2690
Hà Nội
TTYT Ba Đình
M0189
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.760
3.240
3.600
3.960
3.960
2691
Hà Nội
TTYT Ba Đình
M0189
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.700
630
630
720
720
2692
Hà Nội
Bệnh viện Nhi Trung ương
M1234
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
101.060
32.360
22.440
23.040
23.220
2693
Hà Nội
Bệnh viện Nhi Trung ương
M1234
Efavirenz 200mg
Nhóm 5
74.135
22.070
16.920
17.460
17.685
2694
Hà Nội
Bệnh viện Nhi Trung ương
M1234
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
35.230
8.950
8.550
8.820
8.910
2695
Hà Nội
Bệnh viện Nhi Trung ương
M1234
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.830
4.420
3.420
3.480
3.510
2696
Hà Nội
Bệnh viện Nhi Trung ương
M1234
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
117.700
32.800
27.840
28.440
28.620
2697
Hà Nội
Bệnh viện Nhi Trung ương
M1234
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
145.420
41.740
34.200
34.740
34.740
2698
Hà Nội
Bệnh viện Nhi Trung ương
M1234
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
49.000
11.560
11.070
12.870
13.500
2699
Hà Nội
Bệnh viện Nhi Trung ương
M1234
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
28.470
11.370
6.750
5.400
4.950
2700
Hà Nội
Bệnh viện Nhi Trung ương
M1234
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
Viên
uống
Nhóm 5
6.920
1.520
1.800
1.800
1.800
2701
Hà Nội
Bệnh viện Nhi Trung ương
M1234
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.840
3.120
3.240
3.240
3.240
2702
Hà Nội
Bệnh viện Nhi Trung ương
M1234
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
178.720
62.980
39.780
38.160
37.800
2703
Hà Nội
Bệnh viện Nhi Trung ương
M1234
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 150/300/200mg
viên
Uống
Nhóm 5
23.160
6.420
5.820
5.520
5.400
2704
Hà Nội
Bệnh viện Nhi Trung ương
M1234
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
151.320
50.160
33.480
33.840
33.840
2705
Hà Nội
Bệnh viện Nhi Trung ương
M1234
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
15.360
3.480
3.960
3.960
3.960
2706
Hà Nội
Bệnh viện Nhi Trung ương
M1234
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
2.002
484
498
510
510
2707
Hà Nội
Bệnh viện Nhi Trung ương
M1234
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.220
5.580
2.880
2.880
2.880
2708
Hà Tĩnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
42315
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.192
5.508
2.988
3.348
3.348
2709
Hà Tĩnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
42315
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.790
990
540
630
630
2710
Hà Tĩnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
42315
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.125
3.915
1.944
2.133
2.133
2711
Hà Tĩnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
42315
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.960
1.800
720
720
720
2712
Hà Tĩnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
42315
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.992
6.228
3.348
3.708
3.708
2713
Hà Tĩnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
42315
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.700
1.080
540
540
540
2714
Hà Tĩnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
42315
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
450
180
90
90
90
2715
Hà Tĩnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
42315
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
2716
Hà Tĩnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
42315
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
1.440
720
720
720
2717
Hà Tĩnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
42315
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
6.750
2.700
1.350
1.350
1.350
2718
Hà Tĩnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
42315
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.980
3.960
2.340
2.340
2.340
2719
Hà Tĩnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
42315
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.350
540
270
270
270
2720
Hải Dương
Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương
30341
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
36.720
9.180
9.180
9.180
9.180
2721
Hải Dương
Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương
30341
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
24.180
6.090
6.030
6.030
6.030
2722
Hải Dương
Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương
30341
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
42.480
10.380
10.560
10.740
10.800
2723
Hải Dương
Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương
30341
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.960
3.240
3.240
3.240
3.240
2724
Hải Dương
Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương
30341
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
118.350
27.000
28.800
31.050
31.500
2725
Hải Dương
Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương
30341
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
366.840
91.590
91.680
91.770
91.800
2726
Hải Dương
Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương
30341
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
49.800
12.300
12.360
12.540
12.600
2727
Hải Dương
Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương
30341
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
18.000
4.500
4.500
4.500
4.500
2728
Hải Dương
Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương
30341
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
92.880
22.260
22.980
23.700
23.940
2729
Hải Dương
Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương
30341
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
20
0
10
0
10
2730
Hải Dương
Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương
30341
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.240
690
780
870
900
2731
Hải Dương
Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương
30341
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
20
0
5
5
10
2732
Hải Phòng
TTYT Q.Hồng Bàng
31002
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.900
1.500
1.800
1.800
1.800
2733
Hải Phòng
TTYT Q.Hồng Bàng
31002
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
85.140
18.180
21.360
22.650
22.950
2734
Hải Phòng
TTYT Q.Hồng Bàng
31002
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
288.000
72.000
72.000
72.000
72.000
2735
Hải Phòng
TTYT Q.Hồng Bàng
31002
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.800
3.000
3.600
3.600
3.600
2736
Hải Phòng
BVĐK Q.Ngô Quyền
31003
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
450
450
450
450
2737
Hải Phòng
BVĐK Q.Ngô Quyền
31003
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
208.800
52.200
52.200
52.200
52.200
2738
Hải Phòng
BVĐK Q.Ngô Quyền
31003
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.400
1.350
1.350
1.350
1.350
2739
Hải Phòng
BVĐK Q.Ngô Quyền
31003
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
2740
Hải Phòng
TTYT Q.Lê Chân
31004
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
2741
Hải Phòng
TTYT Q.Lê Chân
31004
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
257.400
63.300
64.500
64.800
64.800
2742
Hải Phòng
TTYT Q.Lê Chân
31004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.240
3.060
3.060
3.060
3.060
2743
Hải Phòng
TTYT Q.Lê Chân
31004
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
2744
Hải Phòng
BVĐK H.Thuỷ Nguyên
31006
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.720
2.220
2.220
2.580
2.700
2745
Hải Phòng
TTYT H.An Dương
31007
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
360
360
450
450
2746
Hải Phòng
TTYT H.An Dương
31007
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.000
4.500
4.500
4.500
4.500
2747
Hải Phòng
TTYT H.An Dương
31007
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
95.520
23.400
23.700
24.210
24.210
2748
Hải Phòng
TTYT H.An Dương
31007
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.730
1.210
720
900
900
2749
Hải Phòng
BVĐK H.An Lão
31008
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.260
450
270
270
270
2750
Hải Phòng
TTYT Q.Đồ Sơn
31012
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.050
1.350
900
900
900
2751
Hải Phòng
TTYT Q.Hải An
31020
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
450
450
450
450
2752
Hải Phòng
BV Phụ sản Hải Phòng
31030
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.680
90
90
420
1.080
2753
Hải Phòng
BV Phụ sản Hải Phòng
31030
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
164
9
9
41
105
2754
Hải Phòng
BV Phụ sản Hải Phòng
31030
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
40
3
3
10
24
2755
Hải Phòng
Bệnh viện Kiến An
31031
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.780
1.080
900
900
900
2756
Hải Phòng
Bệnh viện Trẻ Em
31032
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
20.340
4.680
5.220
5.220
5.220
2757
Hải Phòng
Bệnh viện Trẻ Em
31032
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.265
1.857
2.136
2.136
2.136
2758
Hải Phòng
Bệnh viện Trẻ Em
31032
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.700
540
720
720
720
2759
Hải Phòng
Bệnh viện Trẻ Em
31032
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
22.500
5.220
5.760
5.760
5.760
2760
Hải Phòng
Bệnh viện Trẻ Em
31032
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
26.730
5.670
7.020
7.020
7.020
2761
Hải Phòng
Bệnh viện Trẻ Em
31032
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.190
2.550
2.760
2.910
2.970
2762
Hải Phòng
Bệnh viện Trẻ Em
31032
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.420
810
810
900
900
2763
Hải Phòng
Bệnh viện Trẻ Em
31032
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
25.200
5.940
6.300
6.480
6.480
2764
Hải Phòng
Bệnh viện Trẻ Em
31032
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
Viên
uống
Nhóm 5
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
2765
Hải Phòng
Bệnh viện Trẻ Em
31032
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
2766
Hải Phòng
Bệnh viện Trẻ Em
31032
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
28.800
6.480
7.200
7.560
7.560
2767
Hải Phòng
Bệnh viện Trẻ Em
31032
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
40.680
9.360
10.440
10.440
10.440
2768
Hải Phòng
Bệnh viện Trẻ Em
31032
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
138
30
36
36
36
2769
Hải Phòng
Bệnh viện Trẻ Em
31032
Nevirapine 200mg
Nhóm 5
17.820
4.320
4.500
4.500
4.500
2770
Hải Phòng
Bệnh viện Trẻ Em
31032
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
12
3
3
3
3
2771
Hải Phòng
Bệnh viện Trẻ Em
31032
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
270
270
270
270
2772
Hải Phòng
BV Hữu Nghị Việt Tiệp,
31153
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
29.520
7.380
7.380
7.380
7.380
2773
Hải Phòng
BV Hữu Nghị Việt Tiệp,
31153
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.480
3.870
3.870
3.870
3.870
2774
Hải Phòng
BV Hữu Nghị Việt Tiệp,
31153
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
32.400
8.100
8.100
8.100
8.100
2775
Hải Phòng
BV Hữu Nghị Việt Tiệp,
31153
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.000
4.500
4.500
4.500
4.500
2776
Hải Phòng
BV Hữu Nghị Việt Tiệp,
31153
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
22.320
5.580
5.580
5.580
5.580
2777
Hải Phòng
BV Hữu Nghị Việt Tiệp,
31153
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
60.480
15.120
15.120
15.120
15.120
2778
Hải Phòng
BV Hữu Nghị Việt Tiệp,
31153
Ritonavir 100mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.240
810
810
810
810
2779
Hải Phòng
BV Hữu Nghị Việt Tiệp,
31153
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.240
3.060
3.060
3.060
3.060
2780
Hậu Giang
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
93016
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.180
4.140
4.680
4.680
4.680
2781
Hậu Giang
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
93016
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.820
1.980
2.160
2.340
2.340
2782
Hậu Giang
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
93016
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
2783
Hậu Giang
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
93016
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.680
3.060
3.420
3.600
3.600
2784
Hậu Giang
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
93016
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
2785
Hậu Giang
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
93016
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.640
3.780
4.500
4.680
4.680
2786
Hậu Giang
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
93016
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
27.720
6.120
7.200
7.200
7.200
2787
Hậu Giang
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
93016
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
2.700
540
720
720
720
2788
Hậu Giang
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
93016
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
27
9
6
6
6
2789
Hậu Giang
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
93016
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.840
1.530
1.710
1.800
1.800
2790
Hậu Giang
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
93105
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.000
1.710
2.430
2.430
2.430
2791
Hậu Giang
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
93105
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.340
450
630
630
630
2792
Hậu Giang
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
93105
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.137
1.512
1.677
1.974
1.974
2793
Hậu Giang
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
93105
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.240
2.430
3.150
3.330
3.330
2794
Hậu Giang
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
93105
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.760
1.260
1.440
1.530
1.530
2795
Hậu Giang
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
93105
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
16.500
3.600
4.050
4.350
4.500
2796
Hậu Giang
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
93105
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.501
1.227
1.758
1.758
1.758
2797
Hậu Giang
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
93105
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
2.700
540
720
720
720
2798
Hậu Giang
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
93105
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.690
810
900
990
990
2799
Hồ Chí Minh
BV Thủ Đức
79037
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2800
Hồ Chí Minh
BV Thủ Đức
79037
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.540
3.060
3.690
4.290
4.500
2801
Hồ Chí Minh
BV Thủ Đức
79037
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
84
21
21
21
21
2802
Hồ Chí Minh
BV Thủ Đức
79037
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
54
12
12
15
15
2803
Hồ Chí Minh
Bệnh viện Huyện Nhà Bè
79045
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.864
744
1.800
1.980
2.340
2804
Hồ Chí Minh
Bệnh viện Huyện Nhà Bè
79045
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.110
2.160
1.440
1.710
1.800
2805
Hồ Chí Minh
Bệnh viện Huyện Nhà Bè
79045
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.354
294
900
990
1.170
2806
Hồ Chí Minh
BV Hùng Vương
79400
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.310
2.970
1.740
1.800
1.800
2807
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 2
79408
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
40.162
11.404
9.966
9.432
9.360
2808
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 2
79408
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.781
811
2.070
1.965
1.935
2809
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 2
79408
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
68.902
18.178
17.172
16.830
16.722
2810
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 2
79408
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
25.632
5.682
5.880
6.870
7.200
2811
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 2
79408
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
42.693
11.793
10.638
10.164
10.098
2812
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 2
79408
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
142.933
38.857
34.092
34.812
35.172
2813
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 2
79408
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.856
3.602
3.423
3.411
3.420
2814
Hồ Chí Minh
BV Phạm Ngọc Thạch
79499
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.910
3.150
1.830
1.950
1.980
2815
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Tân Bình
79574
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.214
1.814
1.800
1.800
1.800
2816
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Tân Bình
79574
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.484
144
2.130
1.680
1.530
2817
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Tân Bình
79574
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
24.412
3.352
7.500
6.900
6.660
2818
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Tân Bình
79574
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
30.690
9.480
6.240
7.320
7.650
2819
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Tân Bình
79574
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.292
632
5.580
3.840
3.240
2820
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Tân Bình
79574
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
54.964
8.884
17.640
14.760
13.680
2821
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Tân Bình
79574
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.576
936
3.120
2.820
2.700
2822
Hồ Chí Minh
TTYT Tân Phú
79577
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.920
2.430
1.620
1.890
1.980
2823
Hồ Chí Minh
TTYT Tân Phú
79577
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.610
0
1.950
1.860
1.800
2824
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 7
79584
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.540
3.060
3.690
4.290
4.500
2825
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 11
79594
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.928
1.608
1.440
1.440
1.440
2826
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 11
79594
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
41.760
10.680
10.260
10.380
10.440
2827
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 11
79594
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.080
5.790
3.960
4.560
4.770
2828
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 11
79594
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
35.132
7.352
9.840
9.120
8.820
2829
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 11
79594
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
92.492
20.612
25.200
23.640
23.040
2830
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 11
79594
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
20.030
5.030
4.950
5.010
5.040
2831
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 3
79600
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
23.490
7.260
4.770
5.610
5.850
2832
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện. Bình Chánh
79604
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.014
4.874
4.140
4.500
4.500
2833
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện. Bình Chánh
79604
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.699
1.484
405
405
405
2834
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện. Bình Chánh
79604
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
28.729
12.349
6.720
5.160
4.500
2835
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện. Bình Chánh
79604
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
28.550
9.620
5.790
6.480
6.660
2836
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện. Bình Chánh
79604
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
8.880
2.400
2.160
2.160
2.160
2837
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện. Bình Chánh
79604
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
108.589
50.269
23.280
18.480
16.560
2838
Hồ Chí Minh
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
79606
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
27.840
8.070
5.910
6.660
7.200
2839
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Hóc Môn
79609
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.000
5.520
3.690
4.290
4.500
2840
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 1
79611
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.632
552
360
360
360
2841
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 1
79611
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
30.656
4.256
9.780
8.520
8.100
2842
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 1
79611
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.090
2.790
1.890
2.160
2.250
2843
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 1
79611
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
60.724
4.684
22.200
17.640
16.200
2844
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Củ Chi
79617
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.860
1.170
1.170
1.260
1.260
2845
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Củ Chi
79617
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.900
3.150
3.780
4.380
4.590
2846
Hồ Chí Minh
PKNT MAI KHÔI
MAIK HOI
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
77.545
21.625
17.760
18.900
19.260
2847
Hồ Chí Minh
PKNT MAI KHÔI
MAIK HOI
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
455.347
110.977
101.610
118.560
124.200
2848
Hồ Chí Minh
PKNT MAI KHÔI
MAIK HOI
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
192.873
53.193
45.120
47.040
47.520
2849
Hồ Chí Minh
PKNT MAI KHÔI
MAIK HOI
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
39.070
11.080
8.880
9.480
9.630
2850
Hồ Chí Minh
BVND Gia Định
79030
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
810
180
210
240
180
2851
Hồ Chí Minh
BVND Gia Định
79030
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
105
33
24
24
24
2852
Hồ Chí Minh
BVND Gia Định
79030
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
20
2
6
6
6
2853
Hồ Chí Minh
Bệnh viện 175
79034
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.734
384
450
450
450
2854
Hồ Chí Minh
Bệnh viện 175
79034
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.090
2.880
1.800
2.160
2.250
2855
Hồ Chí Minh
Bệnh viện 175
79034
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.746
1.536
4.980
5.100
5.130
2856
Hồ Chí Minh
Bệnh viện 175
79034
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.108
2.088
2.340
2.340
2.340
2857
Hồ Chí Minh
Bệnh viện 175
79034
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.280
2.640
2.880
2.880
2.880
2858
Hồ Chí Minh
Bệnh viện 175
79034
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
696
0
0
336
360
2859
Hồ Chí Minh
BV Thủ Đức
79037
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
450
450
450
450
2860
Hồ Chí Minh
BV Thủ Đức
79037
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
2861
Hồ Chí Minh
BV Thủ Đức
79037
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.790
1.230
1.380
1.560
1.620
2862
Hồ Chí Minh
BV Thủ Đức
79037
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.080
2.700
3.780
3.360
3.240
2863
Hồ Chí Minh
BV Thủ Đức
79037
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
24.840
5.160
7.200
6.360
6.120
2864
Hồ Chí Minh
BV Thủ Đức
79037
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.520
630
630
630
630
2865
Hồ Chí Minh
BVĐKKV Củ Chi
79039
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.350
540
270
270
270
2866
Hồ Chí Minh
BVĐKKV Củ Chi
79039
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
21
10
5
3
3
2867
Hồ Chí Minh
BVĐKKV Củ Chi
79039
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
15
6
3
3
3
2868
Hồ Chí Minh
BVĐKKV Hóc Môn
79041
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2869
Hồ Chí Minh
BVĐKKV Hóc Môn
79041
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
29
11
6
6
6
2870
Hồ Chí Minh
BVĐKKV Hóc Môn
79041
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
15
6
3
3
3
2871
Hồ Chí Minh
Bệnh viện Huyện Nhà Bè
79045
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.196
1.036
720
720
720
2872
Hồ Chí Minh
Bệnh viện Huyện Nhà Bè
79045
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.500
5.400
2.700
2.700
2.700
2873
Hồ Chí Minh
Bệnh viện Huyện Nhà Bè
79045
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.696
376
360
420
540
2874
Hồ Chí Minh
Bệnh viện Huyện Nhà Bè
79045
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.607
1.367
1.440
1.920
2.880
2875
Hồ Chí Minh
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
79394
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.680
2.580
2.700
2.700
2.700
2876
Hồ Chí Minh
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
79394
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
2877
Hồ Chí Minh
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
79394
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.280
3.480
3.600
3.600
3.600
2878
Hồ Chí Minh
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
79394
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.480
1.620
1.620
1.620
1.620
2879
Hồ Chí Minh
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
79394
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
20.040
4.920
5.040
5.040
5.040
2880
Hồ Chí Minh
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
79394
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
55.680
13.560
14.040
14.040
14.040
2881
Hồ Chí Minh
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
79394
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.660
2.370
2.430
2.430
2.430
2882
Hồ Chí Minh
BV Hùng Vương
79400
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
793
301
158
160
174
2883
Hồ Chí Minh
BV Hùng Vương
79400
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
146
50
28
32
36
2884
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 1
79405
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
131.896
37.936
31.320
31.320
31.320
2885
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 1
79405
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
305.497
115.147
63.450
63.450
63.450
2886
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 1
79405
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
57.014
15.434
13.860
13.860
13.860
2887
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 1
79405
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
34.939
7.669
9.090
9.090
9.090
2888
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 1
79405
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
201.886
66.886
45.000
45.000
45.000
2889
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 1
79405
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
140.119
51.019
29.700
29.700
29.700
2890
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 1
79405
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.380
2.340
1.530
1.710
1.800
2891
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 1
79405
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
306.278
105.398
66.960
66.960
66.960
2892
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 1
79405
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
178.373
68.213
36.720
36.720
36.720
2893
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 1
79405
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
107.326
32.266
25.020
25.020
25.020
2894
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 1
79405
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
2.371
841
510
510
510
2895
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 1
79405
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
249.989
90.149
53.280
53.280
53.280
2896
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 1
79405
Nevirapine 200mg
Nhóm 5
540
0
180
180
180
2897
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 1
79405
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.573
3.963
3.870
3.870
3.870
2898
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 2
79408
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.575
4.880
2.916
2.430
2.349
2899
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 2
79408
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.820
2.310
2.340
2.100
2.070
2900
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 2
79408
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
57.678
14.508
14.340
14.340
14.490
2901
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 2
79408
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
22.282
1.432
7.230
6.870
6.750
2902
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 2
79408
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
55.993
17.833
13.140
12.600
12.420
2903
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 2
79408
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
1.049
338
255
231
225
2904
Hồ Chí Minh
BV NHI ĐỒNG 2
79408
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
20.426
5.036
5.130
5.130
5.130
2905
Hồ Chí Minh
BV Từ Dũ
79414
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.760
1.800
1.170
1.350
1.440
2906
Hồ Chí Minh
BV Từ Dũ
79414
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
291
47
78
82
84
2907
Hồ Chí Minh
BV Từ Dũ
79414
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
76
10
18
24
24
2908
Hồ Chí Minh
BV Phạm Ngọc Thạch
79499
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
2909
Hồ Chí Minh
BV Phạm Ngọc Thạch
79499
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.870
900
990
990
990
2910
Hồ Chí Minh
BV Phạm Ngọc Thạch
79499
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.460
1.980
2.160
2.160
2.160
2911
Hồ Chí Minh
BV Phạm Ngọc Thạch
79499
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.680
1.260
1.260
1.080
1.080
2912
Hồ Chí Minh
BV Phạm Ngọc Thạch
79499
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.800
2.880
2.880
2.520
2.520
2913
Hồ Chí Minh
BV Phạm Ngọc Thạch
79499
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.950
1.170
1.260
1.260
1.260
2914
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Gò Vấp
79553
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.672
1.512
1.620
1.740
1.800
2915
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Gò Vấp
79553
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.200
1.810
3.090
1.860
1.440
2916
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Gò Vấp
79553
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.964
3.764
5.040
4.200
3.960
2917
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Gò Vấp
79553
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.650
6.750
3.900
4.500
4.500
2918
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Gò Vấp
79553
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
27.820
520
11.760
8.340
7.200
2919
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Gò Vấp
79553
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
71.847
16.767
20.880
17.640
16.560
2920
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Gò Vấp
79553
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.425
275
2.430
1.920
1.800
2921
Hồ Chí Minh
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
79573
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.360
2.340
2.340
2.340
2.340
2922
Hồ Chí Minh
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
79573
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
49.620
13.590
12.690
11.820
11.520
2923
Hồ Chí Minh
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
79573
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
119.100
29.460
29.640
29.940
30.060
2924
Hồ Chí Minh
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
79573
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.950
2.190
2.580
3.030
3.150
2925
Hồ Chí Minh
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
79573
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
102.120
28.620
26.280
24.000
23.220
2926
Hồ Chí Minh
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
79573
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
243.480
61.320
61.080
60.600
60.480
2927
Hồ Chí Minh
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
79573
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
58.530
14.520
14.550
14.700
14.760
2928
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Phú Nhuận
79576
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.012
392
540
540
540
2929
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Phú Nhuận
79576
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.742
1.532
3.060
1.800
1.350
2930
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Phú Nhuận
79576
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.378
1.618
3.480
2.760
2.520
2931
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Phú Nhuận
79576
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.210
1.920
1.290
1.470
1.530
2932
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Phú Nhuận
79576
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
23.220
6.780
7.560
4.920
3.960
2933
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Phú Nhuận
79576
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
26.796
156
10.200
8.520
7.920
2934
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Phú Nhuận
79576
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.399
1.479
1.920
1.560
1.440
2935
Hồ Chí Minh
TTYT Tân Phú
79577
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.590
2.960
3.420
3.150
3.060
2936
Hồ Chí Minh
TTYT Tân Phú
79577
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.248
1.108
3.540
3.360
3.240
2937
Hồ Chí Minh
TTYT Tân Phú
79577
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
56.129
4.049
21.630
16.140
14.310
2938
Hồ Chí Minh
TTYT Tân Phú
79577
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
23.280
2.760
7.380
6.660
6.480
2939
Hồ Chí Minh
TTYT Tân Phú
79577
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
28.976
6.176
8.160
7.440
7.200
2940
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 8
79581
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.954
4.214
4.680
4.560
4.500
2941
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 8
79581
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.697
607
5.640
4.860
4.590
2942
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 8
79581
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
70.087
11.407
20.220
19.380
19.080
2943
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 8
79581
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
30.690
9.480
6.240
7.320
7.650
2944
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 8
79581
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
75.750
11.970
22.260
21.000
20.520
2945
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 8
79581
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
218.636
37.316
61.320
60.240
59.760
2946
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 8
79581
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
31.957
4.717
9.300
9.030
8.910
2947
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 9
79583
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.860
1.080
1.260
1.260
1.260
2948
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 9
79583
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.200
3.990
2.430
1.980
1.800
2949
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 9
79583
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
32.940
12.060
7.920
6.660
6.300
2950
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 9
79583
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.160
4.140
3.870
4.470
4.680
2951
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 9
79583
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
20.700
7.980
4.860
4.080
3.780
2952
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 9
79583
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
66.720
24.360
15.840
13.560
12.960
2953
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 9
79583
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.380
6.210
3.870
3.240
3.060
2954
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 7
79584
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.040
1.260
1.260
1.260
1.260
2955
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 7
79584
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.850
1.800
1.350
1.350
1.350
2956
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 7
79584
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.240
3.060
3.060
3.060
3.060
2957
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 7
79584
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
2958
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 7
79584
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.120
1.620
2.160
2.640
2.700
2959
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 7
79584
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.140
3.960
3.060
3.060
3.060
2960
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 7
79584
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
27.360
6.840
6.840
6.840
6.840
2961
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 7
79584
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.040
1.260
1.260
1.260
1.260
2962
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Bình Tân
79586
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.106
2.246
1.620
1.620
1.620
2963
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Bình Tân
79586
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.350
2.200
1.140
1.020
990
2964
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Bình Tân
79586
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.629
229
5.220
4.680
4.500
2965
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Bình Tân
79586
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.800
3.300
2.220
2.580
2.700
2966
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Bình Tân
79586
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.040
5.500
4.500
4.080
3.960
2967
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Bình Tân
79586
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
52.948
7.348
16.320
14.880
14.400
2968
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Bình Tân
79586
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.569
99
2.700
2.430
2.340
2969
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 10
79591
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.152
432
3.240
3.240
3.240
2970
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 10
79591
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
31.966
3.346
10.170
9.360
9.090
2971
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 10
79591
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
25.328
1.568
8.160
7.860
7.740
2972
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 10
79591
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.920
6.210
4.170
4.770
4.770
2973
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 10
79591
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
79.648
17.908
22.140
20.160
19.440
2974
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 10
79591
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
56.904
384
19.920
18.600
18.000
2975
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 10
79591
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.010
1.480
3.630
3.480
3.420
2976
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 11
79594
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.340
3.880
3.750
3.840
3.870
2977
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 11
79594
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
148.392
91.332
45.630
11.430
0
2978
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 11
79594
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
1.710
360
90
0
2979
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 6
79599
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
37.440
8.820
9.540
9.540
9.540
2980
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 6
79599
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.500
3.060
3.690
3.420
3.330
2981
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 6
79599
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
47.520
10.560
12.420
12.300
12.240
2982
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 6
79599
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.320
3.330
2.940
3.450
3.600
2983
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 6
79599
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.680
960
5.400
3.900
3.420
2984
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 6
79599
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
72.000
14.400
20.880
18.720
18.000
2985
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 6
79599
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.090
2.490
2.250
2.190
2.160
2986
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 3
79600
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.564
2.924
2.880
2.880
2.880
2987
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 3
79600
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.241
641
5.160
3.930
3.510
2988
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 3
79600
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
26.912
6.152
7.740
6.720
6.300
2989
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 3
79600
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
44.156
12.476
12.480
10.020
9.180
2990
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 3
79600
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
67.304
13.304
19.440
17.640
16.920
2991
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 3
79600
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.118
1.858
2.880
2.310
2.070
2992
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 4
79602
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.280
3.720
3.420
3.540
3.600
2993
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 4
79602
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
22.980
5.970
5.550
5.700
5.760
2994
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 4
79602
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
47.820
12.180
11.640
11.940
12.060
2995
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 4
79602
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.290
1.980
1.710
1.800
1.800
2996
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 4
79602
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
21.300
5.160
5.340
5.400
5.400
2997
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 4
79602
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
46.440
10.920
11.760
11.880
11.880
2998
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 4
79602
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
20.520
5.280
5.010
5.100
5.130
2999
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện. Bình Chánh
79604
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.500
5.470
3.060
1.710
1.260
3000
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện. Bình Chánh
79604
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.002
1.002
0
0
0
3001
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện. Bình Chánh
79604
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
47.260
21.880
11.220
7.680
6.480
3002
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện. Bình Chánh
79604
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
196
196
0
0
0
3003
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện. Bình Chánh
79604
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.742
7.202
3.840
3.000
2.700
3004
Hồ Chí Minh
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
79606
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
816
276
180
180
180
3005
Hồ Chí Minh
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
79606
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.837
337
600
450
450
3006
Hồ Chí Minh
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
79606
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.262
1.102
5.940
5.640
5.580
3007
Hồ Chí Minh
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
79606
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.833
2.053
4.440
4.200
4.140
3008
Hồ Chí Minh
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
79606
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
60.262
6.862
18.000
17.760
17.640
3009
Hồ Chí Minh
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
79606
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.635
1.505
3.870
3.660
3.600
3010
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Thủ Đức
79607
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
31.023
7.353
8.010
7.830
7.830
3011
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Thủ Đức
79607
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.457
137
1.440
1.440
1.440
3012
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Thủ Đức
79607
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.741
5.806
3.645
3.645
3.645
3013
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Thủ Đức
79607
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.734
304
810
810
810
3014
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Thủ Đức
79607
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
72.304
7.204
22.860
21.360
20.880
3015
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Thủ Đức
79607
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.558
4.118
3.240
3.600
3.600
3016
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Thủ Đức
79607
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
38.340
12.840
7.800
8.700
9.000
3017
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Thủ Đức
79607
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
69.416
16.556
17.820
17.580
17.460
3018
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Thủ Đức
79607
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
3.580
880
900
900
900
3019
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Thủ Đức
79607
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
245.808
41.928
70.920
67.080
65.880
3020
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Thủ Đức
79607
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
154
34
36
42
42
3021
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Thủ Đức
79607
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
5.400
2.160
1.080
1.080
1.080
3022
Hồ Chí Minh
TTYT Quận Thủ Đức
79607
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
31.642
2.842
10.200
9.420
9.180
3023
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Hóc Môn
79609
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.452
1.212
1.080
1.080
1.080
3024
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Hóc Môn
79609
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.944
0
924
570
450
3025
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Hóc Môn
79609
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
31.784
6.584
9.060
8.220
7.920
3026
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Hóc Môn
79609
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
32.444
7.484
8.880
8.160
7.920
3027
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Hóc Môn
79609
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
121.360
26.680
32.880
31.200
30.600
3028
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Hóc Môn
79609
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
22.919
5.459
6.150
5.730
5.580
3029
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 1
79611
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.128
1.818
1.740
1.770
1.800
3030
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 1
79611
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.415
115
2.010
2.130
2.160
3031
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 1
79611
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.612
1.372
4.800
3.840
3.600
3032
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 1
79611
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.895
3.075
5.430
4.800
4.590
3033
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 12
79612
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.576
496
360
360
360
3034
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 12
79612
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6
0
0
0
6
3035
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 12
79612
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.724
3.284
3.600
3.420
3.420
3036
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 12
79612
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
1.080
750
870
900
3037
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 12
79612
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.355
0
0
575
3.780
3038
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 12
79612
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
35.748
3.828
11.520
10.320
10.080
3039
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 12
79612
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.678
1.648
2.070
1.980
1.980
3040
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 5
79613
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
25.470
7.830
5.520
6.000
6.120
3041
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 5
79613
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
29.394
414
9.450
9.720
9.810
3042
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 5
79613
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
45.976
6.736
12.720
13.200
13.320
3043
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 5
79613
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.400
4.380
2.970
3.450
3.600
3044
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 5
79613
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
22.622
8.792
11.070
2.760
0
3045
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 5
79613
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
64.399
11.839
17.340
17.580
17.640
3046
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 5
79613
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
86.272
18.592
22.320
22.680
22.680
3047
Hồ Chí Minh
TTYT Quận 5
79613
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.820
20
3.600
3.600
3.600
3048
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Cần Giờ
79614
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
3049
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Cần Giờ
79614
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.836
216
540
540
540
3050
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Cần Giờ
79614
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.840
1.260
810
870
900
3051
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Cần Giờ
79614
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.328
0
168
1.080
1.080
3052
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Củ Chi
79617
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.740
4.560
4.800
5.160
5.220
3053
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Củ Chi
79617
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.880
2.970
2.970
2.970
2.970
3054
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Củ Chi
79617
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
29.400
7.620
7.320
7.260
7.200
3055
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Củ Chi
79617
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
42.060
10.440
10.440
10.560
10.620
3056
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Củ Chi
79617
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
Viên
uống
Nhóm 5
6.480
1.620
1.620
1.620
1.620
3057
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Củ Chi
79617
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
5.040
1.260
1.260
1.260
1.260
3058
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Củ Chi
79617
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
132.000
33.000
32.880
33.000
33.120
3059
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Củ Chi
79617
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3060
Hồ Chí Minh
TTYT Huyện Củ Chi
79617
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.910
3.660
3.720
3.750
3.780
3061
Hồ Chí Minh
PKNT MAI KHÔI
MAIKHOI
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
23.875
7.375
5.040
5.700
5.760
3062
Hồ Chí Minh
PKNT MAI KHÔI
MAIKHOI
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
26.660
9.050
5.880
5.880
5.850
3063
Hồ Chí Minh
PKNT MAI KHÔI
MAIKHOI
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.954
1.644
1.710
1.800
1.800
3064
Hồ Chí Minh
PKNT MAI KHÔI
MAIKHOI
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
156.911
61.841
38.250
29.820
27.000
3065
Hồ Chí Minh
PKNT MAI KHÔI
MAIKHOI
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
66.650
22.550
15.120
14.580
14.400
3066
Hồ Chí Minh
BV Nhân ÁI
NHAN AI
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.902
1.202
900
900
900
3067
Hồ Chí Minh
BV Nhân ÁI
NHAN AI
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.358
3.098
2.280
2.460
2.520
3068
Hồ Chí Minh
BV Nhân ÁI
NHAN AI
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
44.876
12.296
10.440
10.980
11.160
3069
Hồ Chí Minh
BV Nhân ÁI
NHAN AI
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.750
2.700
1.350
1.350
1.350
3070
Hồ Chí Minh
BV Nhân ÁI
NHAN AI
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
540
270
90
0
3071
Hồ Chí Minh
BV Nhân ÁI
NHAN AI
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
58.881
17.541
13.380
13.920
14.040
3072
Hồ Chí Minh
BV Nhân ÁI
NHAN AI
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
175.008
58.368
37.800
39.240
39.600
3073
Hồ Chí Minh
BV Nhân ÁI
NHAN AI
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
23.451
6.441
5.400
5.760
5.850
3074
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
20.520
0
6.600
6.900
7.020
3075
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.350
0
450
450
450
3076
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
20.520
0
6.600
6.900
7.020
3077
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
0
720
720
720
3078
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.700
0
900
900
900
3079
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
5.400
0
1.800
1.800
1.800
3080
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
41.040
0
13.200
13.800
14.040
3081
Hòa Bình
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
17001
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
2.160
0
720
720
720
3082
Khánh Hòa
TTYT TP Cam Ranh
56192
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3083
Khánh Hòa
Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC
KCBC DC
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.520
510
600
690
720
3084
Khánh Hòa
TTYT TP Cam Ranh
56192
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
3085
Khánh Hòa
TTYT TP Cam Ranh
56192
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
3086
Khánh Hòa
TTYT TP Cam Ranh
56192
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
270
270
270
270
3087
Khánh Hòa
TTYT TP Cam Ranh
56192
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
3088
Khánh Hòa
TTYT TP Cam Ranh
56192
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
3089
Khánh Hòa
TTYT TP Cam Ranh
56192
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
3090
Khánh Hòa
TTYT TP Cam Ranh
56192
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
3091
Khánh Hòa
TTYT TP Cam Ranh
56192
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
1.800
450
450
450
450
3092
Khánh Hòa
TTYT TP Cam Ranh
56192
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.760
1.440
1.440
1.440
1.440
3093
Khánh Hòa
TTYT TP Cam Ranh
56192
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3094
Khánh Hòa
TTYT TP Cam Ranh
56192
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
12
3
3
3
3
3095
Khánh Hòa
TTYT TP Cam Ranh
56192
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3096
Khánh Hòa
TTYT TP Cam Ranh
56192
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
12
3
3
3
3
3097
Khánh Hòa
Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC
KCBC DC
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.570
2.880
3.090
3.270
3.330
3098
Khánh Hòa
Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC
KCBC DC
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
3099
Khánh Hòa
Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC
KCBC DC
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
20.040
4.440
4.920
5.280
5.400
3100
Khánh Hòa
Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC
KCBC DC
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.400
1.350
1.350
1.350
1.350
3101
Khánh Hòa
Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC
KCBC DC
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
318.060
75.660
77.490
81.750
83.160
3102
Khánh Hòa
Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC
KCBC DC
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
42.180
9.660
10.380
10.980
11.160
3103
Khánh Hòa
Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC
KCBC DC
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
64.080
14.160
15.720
16.920
17.280
3104
Khánh Hòa
Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC
KCBC DC
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
3105
Khánh Hòa
Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC
KCBC DC
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
15
1
3
5
6
3106
Khánh Hòa
Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC
KCBC DC
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.810
2.850
3.180
3.360
3.420
3107
Khánh Hòa
Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC
KCBC DC
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
10
1
3
3
3
3108
Khánh Hòa
Trung tâm Y tế thị xã Ninh Hòa
KCBN H
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
450
450
450
450
3109
Khánh Hòa
Trung tâm Y tế thị xã Ninh Hòa
KCBN H
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.040
420
540
540
540
3110
Khánh Hòa
Trung tâm Y tế thị xã Ninh Hòa
KCBN H
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
450
450
450
450
3111
Khánh Hòa
Trung tâm Y tế thị xã Ninh Hòa
KCBN H
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
51.510
12.870
12.510
12.990
13.140
3112
Khánh Hòa
Trung tâm Y tế thị xã Ninh Hòa
KCBN H
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.460
2.160
1.980
2.160
2.160
3113
Khánh Hòa
Trung tâm Y tế thị xã Ninh Hòa
KCBN H
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
5.400
1.350
1.350
1.350
1.350
3114
Khánh Hòa
Trung tâm Y tế thị xã Ninh Hòa
KCBN H
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.800
3.360
3.240
3.600
3.600
3115
Khánh Hòa
Trung tâm Y tế thị xã Ninh Hòa
KCBN H
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3116
Khánh Hòa
Trung tâm Y tế thị xã Ninh Hòa
KCBN H
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
4
2
0
1
1
3117
Khánh Hòa
Trung tâm Y tế thị xã Ninh Hòa
KCBN H
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.020
210
270
270
270
3118
Khánh Hòa
Trung tâm Y tế thị xã Ninh Hòa
KCBN H
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
8
4
0
2
2
3119
Kiên Giang
BVĐK tỉnh
91001
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.520
1.980
3.060
3.240
3.240
3120
Kiên Giang
BVĐK tỉnh
91001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
1.620
630
360
270
3121
Kiên Giang
BVĐK tỉnh
91001
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
83.430
11.025
22.230
24.660
25.515
3122
Kiên Giang
BVĐK tỉnh
91001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.280
2.700
4.500
5.040
5.040
3123
Kiên Giang
BVĐK tỉnh
91001
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
44.280
9.180
11.340
11.880
11.880
3124
Kiên Giang
BVĐK tỉnh
91001
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
180
360
450
450
3125
Kiên Giang
BVĐK tỉnh
91001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
270
450
450
450
3126
Kiên Giang
BVĐK tỉnh
91001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
42.480
29.070
8.190
3.420
1.800
3127
Kiên Giang
BVĐK tỉnh
91001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
41.040
9.720
10.440
10.440
10.440
3128
Kiên Giang
BVĐK tỉnh
91001
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
Viên
uống
Nhóm 5
24.840
2.340
6.660
7.740
8.100
3129
Kiên Giang
BVĐK tỉnh
91001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
28.080
7.920
6.960
6.720
6.480
3130
Kiên Giang
BVĐK tỉnh
91001
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
23.040
4.680
5.760
6.300
6.300
3131
Kiên Giang
BVĐK tỉnh
91001
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
48
12
12
12
12
3132
Kiên Giang
BVĐK tỉnh
91001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.500
630
1.170
1.350
1.350
3133
Kiên Giang
TTYT Tp. Hà Tiên
91002
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.280
750
2.250
2.580
2.700
3134
Kiên Giang
TTYT Tp. Hà Tiên
91002
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
180
540
540
540
3135
Kiên Giang
TTYT Tp. Hà Tiên
91002
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
24.120
4.500
6.240
6.630
6.750
3136
Kiên Giang
TTYT Tp. Hà Tiên
91002
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.360
1.680
5.040
5.700
5.940
3137
Kiên Giang
TTYT Tp. Hà Tiên
91002
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.200
720
2.160
2.160
2.160
3138
Kiên Giang
TTYT Tp. Hà Tiên
91002
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
90
270
270
270
3139
Kiên Giang
TTYT Huyện Tân Hiệp
91004
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
270
540
540
540
3140
Kiên Giang
TTYT Huyện Tân Hiệp
91004
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.780
660
990
1.050
1.080
3141
Kiên Giang
TTYT Huyện Tân Hiệp
91004
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.200
1.800
1.800
1.800
1.800
3142
Kiên Giang
TTYT Huyện Tân Hiệp
91004
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.300
900
1.800
1.800
1.800
3143
Kiên Giang
TTYT Huyện Tân Hiệp
91004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
41.580
8.970
10.590
10.950
11.070
3144
Kiên Giang
TTYT Huyện Tân Hiệp
91004
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.560
1.320
1.980
2.100
2.160
3145
Kiên Giang
TTYT Huyện Tân Hiệp
91004
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
6.480
1.080
1.800
1.800
1.800
3146
Kiên Giang
TTYT Huyện Tân Hiệp
91004
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.400
3.600
3.600
3.600
3.600
3147
Kiên Giang
TTYT Huyện Tân Hiệp
91004
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
3148
Kiên Giang
TTYT H. Giồng Riềng
91006
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
90
270
270
270
3149
Kiên Giang
TTYT H. Giồng Riềng
91006
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.700
270
810
810
810
3150
Kiên Giang
TTYT H. Giồng Riềng
91006
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
450
450
450
450
3151
Kiên Giang
TTYT H. Giồng Riềng
91006
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.400
540
1.620
1.620
1.620
3152
Kiên Giang
TTYT H. Giồng Riềng
91006
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
62.460
13.410
15.930
16.470
16.650
3153
Kiên Giang
TTYT H. Giồng Riềng
91006
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.920
1.620
1.980
2.160
2.160
3154
Kiên Giang
TTYT H. Giồng Riềng
91006
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
7.560
1.080
2.160
2.160
2.160
3155
Kiên Giang
TTYT H. Giồng Riềng
91006
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.840
2.160
4.320
4.680
4.680
3156
Kiên Giang
TTYT H. Giồng Riềng
91006
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
180
540
540
540
3157
Kiên Giang
Trung Tâm Y Tế Huyện Gò Quao
91007
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
3158
Kiên Giang
Trung Tâm Y Tế Huyện Gò Quao
91007
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.240
0
1.080
1.080
1.080
3159
Kiên Giang
Trung Tâm Y Tế Huyện Gò Quao
91007
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.240
540
900
900
900
3160
Kiên Giang
Trung Tâm Y Tế Huyện Gò Quao
91007
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
29.160
6.390
7.380
7.650
7.740
3161
Kiên Giang
Trung Tâm Y Tế Huyện Gò Quao
91007
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.480
1.080
1.800
1.800
1.800
3162
Kiên Giang
Trung Tâm Y Tế Huyện Gò Quao
91007
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
Viên
uống
Nhóm 5
3.240
0
1.080
1.080
1.080
3163
Kiên Giang
Trung Tâm Y Tế Huyện Gò Quao
91007
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.840
2.880
4.320
4.320
4.320
3164
Kiên Giang
Trung Tâm Y Tế Huyện Gò Quao
91007
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
270
450
450
450
3165
Kiên Giang
TTYT H. An Minh
91009
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
180
540
540
540
3166
Kiên Giang
TTYT H. An Minh
91009
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
39.780
7.560
10.260
10.890
11.070
3167
Kiên Giang
TTYT H. An Minh
91009
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.960
720
1.080
1.080
1.080
3168
Kiên Giang
TTYT H. An Minh
91009
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.520
1.800
3.240
3.240
3.240
3169
Kiên Giang
TTYT H. An Minh
91009
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
90
270
270
270
3170
Kiên Giang
TTYT H. Phú Quốc
91011
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.240
540
900
900
900
3171
Kiên Giang
TTYT H. Phú Quốc
91011
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.240
810
810
810
810
3172
Kiên Giang
TTYT H. Phú Quốc
91011
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.040
1.260
1.260
1.260
1.260
3173
Kiên Giang
TTYT H. Phú Quốc
91011
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.880
2.160
3.240
3.240
3.240
3174
Kiên Giang
TTYT H. Phú Quốc
91011
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.300
1.080
1.650
1.770
1.800
3175
Kiên Giang
TTYT H. Phú Quốc
91011
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.120
2.160
1.440
1.260
1.260
3176
Kiên Giang
TTYT H. Phú Quốc
91011
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
12.150
4.050
2.700
2.700
2.700
3177
Kiên Giang
TTYT H. Phú Quốc
91011
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.280
5.040
4.320
3.960
3.960
3178
Kiên Giang
TTYT H. Phú Quốc
91011
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3179
Kiên Giang
TTYT H. Phú Quốc
91011
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
24
6
6
6
6
3180
Kiên Giang
TTYT H. Phú Quốc
91011
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
3181
Kiên Giang
TTYT H. Kiên Lương
91013
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.060
630
810
810
810
3182
Kiên Giang
TTYT H. Kiên Lương
91013
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.240
540
900
900
900
3183
Kiên Giang
TTYT H. Kiên Lương
91013
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
41.940
9.030
10.710
11.040
11.160
3184
Kiên Giang
TTYT H. Kiên Lương
91013
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.920
1.440
2.160
2.160
2.160
3185
Kiên Giang
TTYT H. Kiên Lương
91013
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
3186
Kiên Giang
TTYT H. Kiên Lương
91013
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.080
1.440
2.880
2.880
2.880
3187
Kiên Giang
TTYT H. Kiên Lương
91013
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
270
450
450
450
3188
Kiên Giang
TTYT Tp Rạch Giá
91101
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
540
540
360
360
3189
Kiên Giang
TTYT Tp Rạch Giá
91101
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.470
510
390
300
270
3190
Kiên Giang
TTYT Tp Rạch Giá
91101
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.480
1.320
1.020
600
540
3191
Kiên Giang
TTYT Tp Rạch Giá
91101
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.220
450
540
600
630
3192
Kiên Giang
TTYT Tp Rạch Giá
91101
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
38.100
18.630
11.790
4.980
2.700
3193
Kiên Giang
TTYT Tp Rạch Giá
91101
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.320
2.460
1.860
1.560
1.440
3194
Kiên Giang
TTYT Tp Rạch Giá
91101
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.720
5.520
4.200
3.120
2.880
3195
Kiên Giang
TTYT Tp Rạch Giá
91101
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.650
660
420
300
270
3196
Kon Tum
BVĐK tỉnh Kon Tum
62001
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
270
540
540
540
3197
Kon Tum
BVĐK tỉnh Kon Tum
62001
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.520
360
720
720
720
3198
Kon Tum
BVĐK tỉnh Kon Tum
62001
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
1.260
180
360
360
360
3199
Kon Tum
TTKSBT tỉnh Kon Tum
62152
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.510
810
1.080
810
810
3200
Kon Tum
TTKSBT tỉnh Kon Tum
62152
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.700
540
720
720
720
3201
Kon Tum
TTKSBT tỉnh Kon Tum
62152
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
180
180
0
0
3202
Kon Tum
TTKSBT tỉnh Kon Tum
62152
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3203
Lai Châu
TTYT huện Mường Tè
muong te
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
43.050
12.000
10.350
10.350
10.350
3204
Lai Châu
TTYT huện Mường Tè
muong te
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
13.980
4.260
3.240
3.240
3.240
3205
Lai Châu
TTYT huyện Nậm Nhùn
namnh un
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
43.280
5.300
12.600
12.690
12.690
3206
Lai Châu
TTYT huyện Nậm Nhùn
namnh un
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
10.230
3.750
2.160
2.160
2.160
3207
Lai Châu
TTYT huyện Phong Thổ
phongt ho
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.900
1.200
900
900
900
3208
Lai Châu
TTYT huyện Phong Thổ
phongt ho
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.900
1.200
900
900
900
3209
Lai Châu
TTYT huyện Phong Thổ
phongt ho
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
53.000
14.300
12.600
13.050
13.050
3210
Lai Châu
TTYT huyện Phong Thổ
phongt ho
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
5.640
1.680
1.080
1.440
1.440
3211
Lai Châu
TTYT huyện Phong Thổ
phongt ho
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.800
2.400
1.800
1.800
1.800
3212
Lai Châu
TTYT huyện sìn hồ
sinho
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
61.350
11.580
16.470
16.650
16.650
3213
Lai Châu
TTYT huyện sìn hồ
sinho
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
9.200
1.640
2.520
2.520
2.520
3214
Lai Châu
TTYT huyện Tân Uyên
tanuye n
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.200
3.720
2.160
2.160
2.160
3215
Lai Châu
TTYT huyện Tân Uyên
tanuye n
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
3216
Lai Châu
TTYT huyện Tân Uyên
tanuye n
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
33.400
11.800
7.200
7.200
7.200
3217
Lai Châu
TTYT huyện Tân Uyên
tanuye n
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
48.590
7.370
13.500
13.860
13.860
3218
Lai Châu
TTYT huyện Tân Uyên
tanuye n
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
1.260
180
360
360
360
3219
Lai Châu
TTYT huyện Tân Uyên
tanuye n
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.760
1.440
1.440
1.440
1.440
3220
Lai Châu
TTYT huyện Tân Uyên
tanuye n
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3221
Lai Châu
TT Kiểm soát bệnh tật
TTKS BT
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.980
840
1.260
1.440
1.440
3222
Lai Châu
TT Kiểm soát bệnh tật
TTKS BT
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
270
270
270
270
3223
Lai Châu
TT Kiểm soát bệnh tật
TTKS BT
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3224
Lai Châu
TT Kiểm soát bệnh tật
TTKS BT
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.480
1.260
1.620
1.800
1.800
3225
Lai Châu
TT Kiểm soát bệnh tật
TTKS BT
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
3226
Lai Châu
TT Kiểm soát bệnh tật
TTKS BT
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
94.470
29.850
21.420
21.600
21.600
3227
Lai Châu
TT Kiểm soát bệnh tật
TTKS BT
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
180
180
0
0
0
3228
Lai Châu
TT Kiểm soát bệnh tật
TTKS BT
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.680
2.400
2.520
2.880
2.880
3229
Lai Châu
TT Kiểm soát bệnh tật
TTKS BT
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3230
Lai Châu
TTYT huyện Than Uyên
thanuy en
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.980
1.380
1.080
1.260
1.260
3231
Lai Châu
TTYT huyện Than Uyên
thanuy en
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.100
2.700
1.800
1.800
1.800
3232
Lai Châu
TTYT huyện Than Uyên
thanuy en
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
53.440
13.930
12.960
13.230
13.320
3233
Lai Châu
TTYT huyện Than Uyên
thanuy en
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
1.230
150
360
360
360
3234
Lai Châu
TTYT huyện Than Uyên
thanuy en
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.260
5.740
3.600
3.960
3.960
3235
Lai Châu
TTYT huyện Than Uyên
thanuy en
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.790
990
540
630
630
3236
Lâm Đồng
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
68001
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
780
240
180
180
180
3237
Lâm Đồng
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
68001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.260
450
270
270
270
3238
Lâm Đồng
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
68001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
780
240
180
180
180
3239
Lâm Đồng
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
68001
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.840
1.140
900
900
900
3240
Lâm Đồng
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
68001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.680
600
360
360
360
3241
Lâm Đồng
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
68001
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
3.840
1.140
900
900
900
3242
Lâm Đồng
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
68001
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
65
20
15
15
15
3243
Lâm Đồng
BV II Lâm Đồng
68650
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3244
Lâm Đồng
BV II Lâm Đồng
68650
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3245
Lâm Đồng
BV II Lâm Đồng
68650
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
3246
Lâm Đồng
BV II Lâm Đồng
68650
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
3247
Lâm Đồng
BV II Lâm Đồng
68650
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
24
6
6
6
6
3248
Lạng Sơn
TTYT Hữu Lũng
20016
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3249
Lạng Sơn
BVĐK tỉnh Lạng Sơn
20003
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
12
3
2
3
4
3250
Lạng Sơn
TTYT huyện Cao Lộc
20011
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.360
660
900
900
900
3251
Lạng Sơn
TTYT huyện Cao Lộc
20011
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
648
162
162
162
162
3252
Lạng Sơn
TTYT huyện Cao Lộc
20011
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3253
Lạng Sơn
TTYT huyện Cao Lộc
20011
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
660
120
180
180
180
3254
Lạng Sơn
TTYT huyện Cao Lộc
20011
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.360
660
900
900
900
3255
Lạng Sơn
TTYT huyện Cao Lộc
20011
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3256
Lạng Sơn
TTYT huyện Cao Lộc
20011
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
10.080
2.160
2.520
2.700
2.700
3257
Lạng Sơn
TTYT huyện Cao Lộc
20011
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.080
840
1.080
1.080
1.080
3258
Lạng Sơn
TTYT Hữu Lũng
20016
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3259
Lạng Sơn
TTYT Hữu Lũng
20016
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3260
Lạng Sơn
TTYT Hữu Lũng
20016
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
3261
Lào Cai
BVĐK Tỉnh
10061
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3262
Lào Cai
BVĐK Bảo Thắng
10003
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
3263
Lào Cai
BVĐK Bảo Thắng
10003
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
7.200
1.800
1.800
1.800
1.800
3264
Lào Cai
BVĐK Bảo Thắng
10003
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
48
12
12
12
12
3265
Lào Cai
BVĐK Bảo Thắng
10003
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
45
5
0
10
30
3266
Lào Cai
BVĐK Bảo Thắng
10003
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
45
5
0
10
30
3267
Lào Cai
BVĐK Bảo Yên
10004
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.520
900
540
540
540
3268
Lào Cai
BVĐK Bảo Yên
10004
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.260
450
270
270
270
3269
Lào Cai
BVĐK Bảo Yên
10004
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.520
900
540
540
540
3270
Lào Cai
BVĐK Bảo Yên
10004
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
25
5
0
5
15
3271
Lào Cai
BVĐK Bảo Yên
10004
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
25
5
0
5
15
3272
Lào Cai
BVĐK Bát Xát
10007
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
3273
Lào Cai
BVĐK Bát Xát
10007
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
10
2
0
2
6
3274
Lào Cai
BVĐK Văn Bàn
10008
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
10.800
2.700
2.700
2.700
2.700
3275
Lào Cai
BVĐK Văn Bàn
10008
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
45
16
1
7
21
3276
Lào Cai
BVĐK Văn Bàn
10008
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
35
6
1
7
21
3277
Lào Cai
BVĐK Sa Pa
10009
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
15
3
0
3
9
3278
Lào Cai
BVĐK Tỉnh
10061
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3279
Lào Cai
BVĐK Tỉnh
10061
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.240
810
810
810
810
3280
Lào Cai
BVĐK Tỉnh
10061
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.240
810
810
810
810
3281
Lào Cai
BVĐK Tỉnh
10061
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.480
1.620
1.620
1.620
1.620
3282
Lào Cai
BVĐK Tỉnh
10061
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
3283
Lào Cai
BVĐK Tỉnh
10061
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3284
Lào Cai
BVĐK Tỉnh
10061
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
3285
Lào Cai
BVĐK Tỉnh
10061
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
3286
Lào Cai
BVĐK Tỉnh
10061
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
3287
Lào Cai
BVĐK Tỉnh
10061
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
72
18
18
18
18
3288
Lào Cai
BVĐK Tỉnh
10061
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
30
6
0
6
18
3289
Lào Cai
BVĐK Tỉnh
10061
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
3290
Lào Cai
BVĐK Tỉnh
10061
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
30
6
0
6
18
3291
Long An
BVĐK tỉnh Long An
80001
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.200
1.800
1.800
1.800
1.800
3292
Long An
BVĐK tỉnh Long An
80001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3293
Long An
BVĐK tỉnh Long An
80001
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.184
1.296
1.296
1.296
1.296
3294
Long An
BVĐK tỉnh Long An
80001
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.220
900
1.440
1.440
1.440
3295
Long An
BVĐK tỉnh Long An
80001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.200
1.800
1.800
1.800
1.800
3296
Long An
BVĐK tỉnh Long An
80001
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.200
1.800
1.800
1.800
1.800
3297
Long An
BVĐK tỉnh Long An
80001
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.920
1.980
1.980
1.980
1.980
3298
Long An
BVĐK tỉnh Long An
80001
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
3299
Long An
BVĐK tỉnh Long An
80001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.440
2.340
2.700
2.700
2.700
3300
Long An
BVĐK tỉnh Long An
80001
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
11.880
3.240
3.240
2.700
2.700
3301
Long An
BVĐK tỉnh Long An
80001
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
3302
Long An
BVĐK tỉnh Long An
80001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.360
4.320
4.680
4.680
4.680
3303
Long An
BVĐK tỉnh Long An
80001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.870
900
990
990
990
3304
Long An
TTYT H. Bến Lức
80004
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.980
360
540
540
540
3305
Long An
TTYT H. Bến Lức
80004
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
990
180
270
270
270
3306
Long An
TTYT H. Bến Lức
80004
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.960
720
1.080
1.080
1.080
3307
Long An
TTYT H. Bến Lức
80004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
33.840
7.740
8.280
8.820
9.000
3308
Long An
TTYT H. Bến Lức
80004
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.560
2.160
2.700
2.820
2.880
3309
Long An
TTYT H. Bến Lức
80004
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
25.080
5.040
6.480
6.720
6.840
3310
Long An
TTYT H. Bến Lức
80004
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.980
360
540
540
540
3311
Long An
TTYT H. Cần Đước
80006
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.000
2.250
2.250
2.250
2.250
3312
Long An
BVĐK KV Hậu Nghĩa
80007
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.660
720
810
1.050
1.080
3313
Long An
BVĐK KV Hậu Nghĩa
80007
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.700
1.800
1.920
2.460
2.520
3314
Long An
BVĐK KV Hậu Nghĩa
80007
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
36.450
6.750
9.900
9.900
9.900
3315
Long An
BVĐK KV Hậu Nghĩa
80007
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.380
1.980
1.800
1.800
1.800
3316
Long An
BVĐK KV Hậu Nghĩa
80007
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.080
3.240
4.200
4.320
4.320
3317
Long An
BVĐK KV Hậu Nghĩa
80007
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.790
1.260
1.320
1.590
1.620
3318
Long An
BVĐK KV Đồng Tháp Mười
80013
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.800
2.700
2.700
2.700
2.700
3319
Nam Định
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
36017
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.390
1.230
720
720
720
3320
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
36022
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
870
600
690
720
3321
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Giao Thủy
36025
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.740
2.880
1.620
1.620
1.620
3322
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
36028
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.230
420
270
270
270
3323
Nam Định
Trung tâm Y tế huyện Ý Yên
36032
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.170
360
270
270
270
3324
Nam Định
Bệnh viện Nhi tỉnh
36057
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.400
2.160
1.080
1.080
1.080
3325
Nam Định
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
36060
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.400
3.000
1.800
1.800
1.800
3326
Nam Định
Bệnh viện đa khoa tỉnh
36001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3327
Nam Định
Bệnh viện đa khoa tỉnh
36001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3328
Nam Định
Bệnh viện đa khoa tỉnh
36001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.000
840
720
720
720
3329
Nam Định
Bệnh viện đa khoa tỉnh
36001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
3330
Nam Định
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
36017
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
3331
Nam Định
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
36017
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.380
300
360
360
360
3332
Nam Định
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
36017
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.260
450
270
270
270
3333
Nam Định
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
36017
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3334
Nam Định
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
36017
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
3335
Nam Định
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
36017
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
2
0
0
0
2
3336
Nam Định
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
36017
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
690
150
180
180
180
3337
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
36022
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
3338
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
36022
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3339
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
36022
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3340
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
36022
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
3341
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
36022
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3342
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Giao Thủy
36025
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
3343
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Giao Thủy
36025
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
3344
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Giao Thủy
36025
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3345
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Giao Thủy
36025
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
9.180
2.700
2.160
2.160
2.160
3346
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Giao Thủy
36025
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
2
1
0
0
1
3347
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
36028
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
3348
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
36028
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3349
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
36028
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.740
390
450
450
450
3350
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
36028
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
3351
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
36028
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
3352
Nam Định
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
36028
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.520
630
630
630
630
3353
Nam Định
Bệnh viện Phụ sản tỉnh
36041
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
16
0
3
0
13
3354
Nam Định
Bệnh viện Phụ sản tỉnh
36041
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
2
0
0
0
2
3355
Nam Định
Bệnh viện Nhi tỉnh
36057
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.920
3.900
2.340
2.340
2.340
3356
Nam Định
Bệnh viện Nhi tỉnh
36057
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
840
300
180
180
180
3357
Nam Định
Bệnh viện Nhi tỉnh
36057
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.040
1.800
1.080
1.080
1.080
3358
Nam Định
Bệnh viện Nhi tỉnh
36057
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.920
3.360
2.520
2.520
2.520
3359
Nam Định
Bệnh viện Nhi tỉnh
36057
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.360
2.880
2.160
2.160
2.160
3360
Nam Định
Bệnh viện Nhi tỉnh
36057
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.230
420
270
270
270
3361
Nam Định
Bệnh viện Nhi tỉnh
36057
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.340
720
540
540
540
3362
Nam Định
Bệnh viện Nhi tỉnh
36057
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
6.480
1.620
1.620
1.620
1.620
3363
Nam Định
Bệnh viện Nhi tỉnh
36057
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
1.560
480
360
360
360
3364
Nam Định
Bệnh viện Nhi tỉnh
36057
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
144
36
36
36
36
3365
Nam Định
Bệnh viện Nhi tỉnh
36057
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.040
4.320
3.240
3.240
3.240
3366
Nam Định
Bệnh viện Nhi tỉnh
36057
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
390
120
90
90
90
3367
Nam Định
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
36060
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.820
2.340
2.160
2.160
2.160
3368
Nam Định
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
36060
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.240
810
810
810
810
3369
Nam Định
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
36060
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.980
2.880
2.700
2.700
2.700
3370
Nam Định
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
36060
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.510
810
900
900
900
3371
Nam Định
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
36060
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.580
1.260
1.440
1.440
1.440
3372
Nam Định
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
36060
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.720
4.680
4.680
4.680
4.680
3373
Nam Định
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
36060
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3374
Nghệ An
TTYT Hưng Nguyên
40002
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
270
270
270
270
3375
Nghệ An
trung tâm y tế Anh Sơn
40010
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
3376
Nghệ An
BVĐK Thành Phố Vinh
40019
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
3377
Nghệ An
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
40001
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
29.700
6.420
7.260
7.920
8.100
3378
Nghệ An
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
40001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.850
2.250
2.130
2.220
2.250
3379
Nghệ An
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
40001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
45.420
9.540
11.040
12.240
12.600
3380
Nghệ An
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
40001
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.760
630
690
720
720
3381
Nghệ An
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
40001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.700
2.820
2.820
3.000
3.060
3382
Nghệ An
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
40001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
81.840
18.720
19.200
21.600
22.320
3383
Nghệ An
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
40001
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
7
1
1
2
3
3384
Nghệ An
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
40001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.360
1.980
2.250
2.520
2.610
3385
Nghệ An
TTYT Hưng Nguyên
40002
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
36.000
8.640
8.910
9.180
9.270
3386
Nghệ An
BVĐK Đô Lương
40005
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
32.400
8.280
7.950
8.070
8.100
3387
Nghệ An
BVĐK Đô Lương
40005
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.340
720
540
540
540
3388
Nghệ An
BVĐK Đô Lương
40005
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.680
1.440
1.080
1.080
1.080
3389
Nghệ An
BVĐK Diễn Châu
40007
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
3390
Nghệ An
BVĐK Diễn Châu
40007
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
3391
Nghệ An
BVĐK Diễn Châu
40007
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.540
2.250
2.430
2.430
2.430
3392
Nghệ An
BVĐK Diễn Châu
40007
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.200
1.800
1.800
1.800
1.800
3393
Nghệ An
BVĐK Diễn Châu
40007
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
12.960
3.240
3.240
3.240
3.240
3394
Nghệ An
Bênh viện ĐK khu vực Tây Bắc
40011
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.340
270
630
720
720
3395
Nghệ An
Bênh viện ĐK khu vực Tây Bắc
40011
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
180
540
540
540
3396
Nghệ An
Bênh viện ĐK khu vực Tây Bắc
40011
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
60.480
12.450
15.750
16.080
16.200
3397
Nghệ An
Bênh viện ĐK khu vực Tây Bắc
40011
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.840
1.080
1.800
1.980
1.980
3398
Nghệ An
Bênh viện ĐK khu vực Tây Bắc
40011
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.200
720
2.160
2.160
2.160
3399
Nghệ An
Bênh viện ĐK khu vực Tây Bắc
40011
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
14
5
3
3
3
3400
Nghệ An
Bênh viện ĐK khu vực Tây Bắc
40011
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
90
270
270
270
3401
Nghệ An
TTYT H. Tân Kỳ
40012
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
3402
Nghệ An
TTYT H. Tân Kỳ
40012
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
3403
Nghệ An
TTYT H. Tân Kỳ
40012
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
990
180
270
270
270
3404
Nghệ An
TTYT H. Tân Kỳ
40012
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
3405
Nghệ An
TTYT H. Tân Kỳ
40012
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3406
Nghệ An
BVĐKKV Tây Nam Nghệ An
40013
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
795
264
177
177
177
3407
Nghệ An
BVĐKKV Tây Nam Nghệ An
40013
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.430
810
540
540
540
3408
Nghệ An
BVĐKKV Tây Nam Nghệ An
40013
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3409
Nghệ An
BVĐKKV Tây Nam Nghệ An
40013
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
1.080
270
270
270
270
3410
Nghệ An
BVĐKKV Tây Nam Nghệ An
40013
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
5
2
0
2
1
3411
Nghệ An
TTYT H. Tương Dương
40014
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
450
450
450
450
3412
Nghệ An
TTYT H. Tương Dương
40014
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
540
0
180
180
180
3413
Nghệ An
TTYT H. Tương Dương
40014
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
8.700
1.950
2.250
2.250
2.250
3414
Nghệ An
TTYT H. Tương Dương
40014
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
0
360
360
360
3415
Nghệ An
TTYT H. Tương Dương
40014
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3416
Nghệ An
TTYT H. Tương Dương
40014
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
1
0
0
0
1
3417
Nghệ An
TTYT huyện Quỳ Châu
40017
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
90
270
270
270
3418
Nghệ An
TTYT huyện Quỳ Châu
40017
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.500
450
1.350
1.350
1.350
3419
Nghệ An
TTYT huyện Quỳ Châu
40017
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.000
300
900
900
900
3420
Nghệ An
TTYT huyện Quỳ Châu
40017
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
181.920
54.150
42.690
42.780
42.300
3421
Nghệ An
TTYT huyện Quỳ Châu
40017
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
3422
Nghệ An
TTYT huyện Quỳ Châu
40017
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
10.080
360
3.240
3.240
3.240
3423
Nghệ An
TTYT huyện Quỳ Châu
40017
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
6
1
0
2
3
3424
Nghệ An
TTYT Huyện Quế Phong
40018
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
360
0
0
0
3425
Nghệ An
TTYT Huyện Quế Phong
40018
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.520
630
630
630
630
3426
Nghệ An
TTYT Huyện Quế Phong
40018
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
360
0
0
0
3427
Nghệ An
TTYT Huyện Quế Phong
40018
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.480
6.480
0
0
0
3428
Nghệ An
TTYT Huyện Quế Phong
40018
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
540
180
0
0
3429
Nghệ An
TTYT Huyện Quế Phong
40018
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.920
1.920
1.800
2.040
2.160
3430
Nghệ An
TTYT Huyện Quế Phong
40018
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.340
330
600
690
720
3431
Nghệ An
TTYT Huyện Quế Phong
40018
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
406.800
72.900
108.840
112.020
113.040
3432
Nghệ An
TTYT Huyện Quế Phong
40018
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.040
1.260
1.260
1.260
1.260
3433
Nghệ An
TTYT Huyện Quế Phong
40018
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
71.820
16.740
17.640
18.540
18.900
3434
Nghệ An
TTYT Huyện Quế Phong
40018
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
7.560
1.560
1.800
2.040
2.160
3435
Nghệ An
TTYT Huyện Quế Phong
40018
Nevirapine 200mg
Nhóm 5
720
540
180
0
0
3436
Nghệ An
TTYT Huyện Quế Phong
40018
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
14
5
3
3
3
3437
Nghệ An
TTYT Huyện Quế Phong
40018
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
180
90
90
0
0
3438
Nghệ An
BVĐK Thành Phố Vinh
40019
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
3439
Nghệ An
BVĐK Thành Phố Vinh
40019
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
113.940
27.450
28.260
28.980
29.250
3440
Nghệ An
BVĐK Thành Phố Vinh
40019
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
3441
Nghệ An
Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
40021
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
22.478
4.724
5.580
5.967
6.207
3442
Nghệ An
Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
40021
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.189
688
743
819
939
3443
Nghệ An
Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
40021
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
715
166
183
183
183
3444
Nghệ An
Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
40021
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
22.478
4.724
5.580
5.967
6.207
3445
Nghệ An
Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
40021
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
23.114
5.828
5.682
5.802
5.802
3446
Nghệ An
Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
40021
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.950
2.210
2.340
2.520
2.880
3447
Nghệ An
Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
40021
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.310
690
540
540
540
3448
Nghệ An
Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
40021
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
22
4
6
6
6
3449
Nghệ An
Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
40021
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
27.879
6.348
6.849
7.341
7.341
3450
Nghệ An
Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
40021
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
20.440
4.480
5.160
5.400
5.400
3451
Nghệ An
Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
40021
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
44
17
9
9
9
3452
Nghệ An
TTYT Nghĩa Đàn
40567
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
3453
Nghệ An
TTYT TX Hoàng Mai
40572
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
3454
Nghệ An
Trại Giam số 3
Trai3
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
450
450
450
450
3455
Nghệ An
Trại Giam số 3
Trai3
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
59.850
15.150
14.340
15.060
15.300
3456
Nghệ An
Trại giam số 6
Trai6
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.260
180
360
360
360
3457
Nghệ An
Trại giam số 6
Trai6
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
3458
Nghệ An
Trại giam số 6
Trai6
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
3459
Nghệ An
Trại giam số 6
Trai6
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.260
270
270
360
360
3460
Nghệ An
Trại giam số 6
Trai6
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
50.580
11.790
12.780
12.960
13.050
3461
Nghệ An
Trại giam số 6
Trai6
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.300
2.100
2.220
2.460
2.520
3462
Nghệ An
Trại giam số 6
Trai6
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.160
3.840
4.080
4.560
4.680
3463
Nghệ An
Trại giam số 6
Trai6
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.170
360
270
270
270
3464
Ninh Bình
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
37094
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.400
2.700
3.600
3.960
4.140
3465
Ninh Bình
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
37094
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.380
1.680
1.800
1.920
1.980
3466
Ninh Bình
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
37094
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.280
4.860
3.780
4.320
4.320
3467
Ninh Bình
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
37094
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
38.160
8.220
9.360
10.140
10.440
3468
Ninh Bình
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
37094
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.660
3.240
3.780
4.320
4.320
3469
Ninh Bình
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
37094
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.730
5.250
3.690
4.290
4.500
3470
Ninh Bình
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
37094
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
156.690
37.530
38.070
40.320
40.770
3471
Ninh Bình
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
37094
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
24.120
5.580
5.760
6.300
6.480
3472
Ninh Bình
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
37094
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
15.120
4.320
3.240
3.780
3.780
3473
Ninh Bình
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
37094
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
106.920
24.600
25.560
27.960
28.800
3474
Ninh Bình
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
37094
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
15
4
5
5
1
3475
Ninh Bình
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
37094
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.460
4.260
4.140
4.470
4.590
3476
Ninh Bình
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
37094
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
5
2
2
0
1
3477
Ninh Bình
Trung tâm y tế Thành phố Ninh Bình
37103
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.150
1.260
630
630
630
3478
Ninh Bình
Trung tâm y tế Thành phố Ninh Bình
37103
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.300
2.520
1.260
1.260
1.260
3479
Ninh Bình
Trung tâm y tế Thành phố Ninh Bình
37103
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
3480
Ninh Bình
Trung tâm y tế Thành phố Tam Điệp
37201
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
3481
Ninh Bình
Trung tâm y tế Thành phố Tam Điệp
37201
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3482
Ninh Bình
Trung tâm y tế Thành phố Tam Điệp
37201
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.410
4.740
4.770
4.950
4.950
3483
Ninh Bình
Trung tâm y tế Thành phố Tam Điệp
37201
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
720
360
360
360
3484
Ninh Bình
Bệnh viện đa khoa Nho Quan
37301
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.730
1.110
540
540
540
3485
Ninh Bình
Bệnh viện đa khoa Nho Quan
37301
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
69.660
17.190
17.220
17.520
17.730
3486
Ninh Bình
Bệnh viện đa khoa Nho Quan
37301
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.460
2.220
1.080
1.080
1.080
3487
Ninh Bình
Bệnh viện đa khoa Nho Quan
37301
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
14.940
4.140
3.600
3.600
3.600
3488
Ninh Bình
Trung tâm y tế Gia Viễn
37401
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.550
510
600
720
720
3489
Ninh Bình
Trung tâm y tế Gia Viễn
37401
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3490
Ninh Bình
Trung tâm y tế Gia Viễn
37401
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
3491
Ninh Bình
Trung tâm y tế Gia Viễn
37401
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
28.890
7.080
7.230
7.290
7.290
3492
Ninh Bình
Trung tâm y tế Gia Viễn
37401
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.100
1.020
1.200
1.440
1.440
3493
Ninh Bình
Trung tâm y tế Gia Viễn
37401
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3494
Ninh Bình
Trung tâm y tế Gia Viễn
37401
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
3495
Ninh Bình
Trung tâm y tế Hoa Lư
37501
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
450
450
450
450
3496
Ninh Bình
Trung tâm y tế Hoa Lư
37501
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
0
360
360
360
3497
Ninh Bình
Trung tâm y tế Hoa Lư
37501
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.240
960
690
780
810
3498
Ninh Bình
Trung tâm y tế Hoa Lư
37501
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
60.360
15.300
15.000
15.030
15.030
3499
Ninh Bình
Trung tâm y tế Hoa Lư
37501
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.520
1.740
1.260
1.260
1.260
3500
Ninh Bình
Trung tâm y tế Hoa Lư
37501
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
3501
Ninh Bình
Trung tâm y tế Hoa Lư
37501
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.640
1.320
1.440
1.440
1.440
3502
Ninh Bình
Trung tâm y tế Hoa Lư
37501
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3503
Ninh Bình
Trung tâm y tế Yên Mô
37601
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
450
180
90
90
90
3504
Ninh Bình
Trung tâm y tế Yên Mô
37601
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
450
180
90
90
90
3505
Ninh Bình
Trung tâm y tế Yên Mô
37601
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.750
1.620
1.710
1.710
1.710
3506
Ninh Bình
Trung tâm y tế Yên Mô
37601
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
3507
Ninh Bình
Bệnh viện đa khoa Kim Sơn
37701
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.260
180
360
360
360
3508
Ninh Bình
Bệnh viện đa khoa Kim Sơn
37701
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.400
2.160
1.080
1.080
1.080
3509
Ninh Bình
Bệnh viện đa khoa Kim Sơn
37701
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.020
780
1.080
1.080
1.080
3510
Ninh Bình
Bệnh viện đa khoa Kim Sơn
37701
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3511
Ninh Bình
Bệnh viện đa khoa Kim Sơn
37701
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
122.640
30.030
30.090
31.110
31.410
3512
Ninh Bình
Bệnh viện đa khoa Kim Sơn
37701
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.240
4.680
2.520
2.520
2.520
3513
Ninh Bình
Bệnh viện đa khoa Kim Sơn
37701
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.280
2.640
2.880
2.880
2.880
3514
Ninh Bình
Bệnh viện đa khoa Kim Sơn
37701
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.380
300
360
360
360
3515
Ninh Bình
Trung tâm y tế Yên Khánh
37801
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
450
180
90
90
90
3516
Ninh Bình
Trung tâm y tế Yên Khánh
37801
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.580
2.940
2.880
2.880
2.880
3517
Ninh Bình
Trung tâm y tế Yên Khánh
37801
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
3518
Ninh Bình
Trung tâm y tế Yên Khánh
37801
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3519
Ninh Thuận
TTYT H. Thuận Bắc
58012
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.070
450
540
540
540
3520
Ninh Thuận
TTYT H. Thuận Bắc
58012
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
Viên
uống
Nhóm 5
1.380
300
360
360
360
3521
Ninh Thuận
TTYT H. Thuận Bắc
58012
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
1.380
300
360
360
360
3522
Ninh Thuận
TTYT H. Ninh Phước
58002
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3523
Ninh Thuận
TTYT H. Ninh Phước
58002
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
3524
Ninh Thuận
TTYT H. Ninh Phước
58002
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3525
Ninh Thuận
TTYT H. Ninh Phước
58002
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
24
6
6
6
6
3526
Ninh Thuận
TTYT H. Ninh Sơn
58082
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
540
135
135
135
135
3527
Ninh Thuận
TTYT H. Ninh Sơn
58082
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.240
810
810
810
810
3528
Ninh Thuận
TTYT H. Ninh Sơn
58082
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3529
Ninh Thuận
TTYT H. Ninh Sơn
58082
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
24
6
6
6
6
3530
Ninh Thuận
TTYT H. Ninh Sơn
58082
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
3531
Ninh Thuận
Trung tâm Y tế TP Phan Rang - Tháp Chàm
58083
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3532
Ninh Thuận
Trung tâm Y tế TP Phan Rang - Tháp Chàm
58083
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
3533
Ninh Thuận
Trung tâm Y tế TP Phan Rang - Tháp Chàm
58083
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
24
6
6
6
6
3534
Phú Thọ
BVĐK tỉnh Phú Thọ
25001
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
24
6
6
6
6
3535
Phú Thọ
BVĐK TX Phú Thọ
25002
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
4.500
1.800
900
900
900
3536
Phú Thọ
BVĐK TX Phú Thọ
25002
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
10
2
3
2
3
3537
Phú Thọ
BVĐK TX Phú Thọ
25002
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
10
2
3
2
3
3538
Phú Thọ
Trung tâm y tế Thanh Sơn
25010
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
270
150
90
30
0
3539
Phú Thọ
Trung tâm y tế Thanh Sơn
25010
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.220
3.990
2.610
3.300
4.320
3540
Phú Thọ
Trung tâm y tế Thanh Sơn
25010
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
39.060
9.630
9.690
9.840
9.900
3541
Phú Thọ
Trung tâm y tế Thanh Sơn
25010
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.580
640
1.080
960
900
3542
Phú Thọ
Trung tâm y tế Thanh Sơn
25010
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.840
1.440
1.800
1.800
1.800
3543
Phú Thọ
Trung tâm y tế Thanh Sơn
25010
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
15
2
1
3
9
3544
Phú Thọ
Trung tâm y tế Thanh Sơn
25010
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
60
60
0
0
0
3545
Phú Thọ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú Thọ
25044
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
300
180
90
30
0
3546
Phú Thọ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú Thọ
25044
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.180
2.760
3.000
3.180
3.240
3547
Phú Thọ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú Thọ
25044
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.310
1.860
2.010
2.190
2.250
3548
Phú Thọ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú Thọ
25044
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
257.490
63.360
63.960
64.920
65.250
3549
Phú Thọ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú Thọ
25044
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.540
1.980
1.620
1.500
1.440
3550
Phú Thọ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú Thọ
25044
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
34.140
6.660
8.880
9.240
9.360
3551
Phú Thọ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú Thọ
25044
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.090
1.380
1.500
1.590
1.620
3552
Phú Thọ
Trung tâm y tế huyện Tân Sơn
25045
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.350
270
360
360
360
3553
Phú Thọ
Trung tâm y tế huyện Tân Sơn
25045
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
54.090
12.150
13.380
14.160
14.400
3554
Phú Yên
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
54117
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.960
900
900
1.080
1.080
3555
Phú Yên
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
54117
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.410
990
1.080
1.170
1.170
3556
Phú Yên
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
54117
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.820
1.980
2.160
2.340
2.340
3557
Phú Yên
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
54117
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.580
3.240
3.780
3.780
3.780
3558
Phú Yên
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
54117
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
3559
Phú Yên
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
54117
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
18.360
4.320
4.320
4.860
4.860
3560
Phú Yên
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
54117
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
117
36
27
27
27
3561
Phú Yên
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
54117
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.680
2.880
3.600
3.600
3.600
3562
Phú Yên
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
54117
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
14
5
3
3
3
3563
Phú Yên
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
54117
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.430
540
630
630
630
3564
Quảng Bình
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
44417
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3565
Quảng Bình
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
44417
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.000
570
690
840
900
3566
Quảng Bình
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
44417
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3567
Quảng Bình
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
44417
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3568
Quảng Bình
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
44417
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.330
720
810
900
900
3569
Quảng Bình
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
44417
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.000
1.140
1.380
1.680
1.800
3570
Quảng Bình
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
44417
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
16.200
3.780
3.780
4.320
4.320
3571
Quảng Bình
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
44417
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
3572
Quảng Bình
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
44417
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
24
6
6
6
6
3573
Quảng Bình
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
44417
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
8
0
0
2
6
3574
Quảng Bình
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
44417
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
20
2
2
4
12
3575
Quảng Nam
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Nam
49001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.750
1.620
1.710
1.710
1.710
3576
Quảng Nam
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Nam
49001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.340
2.700
2.880
2.880
2.880
3577
Quảng Nam
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Nam
49001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
24.840
5.940
6.300
6.300
6.300
3578
Quảng Nam
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Nam
49001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
45.360
10.800
11.520
11.520
11.520
3579
Quảng Nam
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Nam
49001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.390
1.530
1.620
1.620
1.620
3580
Quảng Nam
Bệnh viện Phụ sản - Nhi tỉnh Quảng Nam
49112
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.860
1.080
1.080
1.350
1.350
3581
Quảng Nam
Bệnh viện Phụ sản - Nhi tỉnh Quảng Nam
49112
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
450
450
450
450
3582
Quảng Nam
Bệnh viện Phụ sản - Nhi tỉnh Quảng Nam
49112
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.560
1.800
1.800
1.980
1.980
3583
Quảng Nam
Bệnh viện Phụ sản - Nhi tỉnh Quảng Nam
49112
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
5.400
1.350
1.350
1.350
1.350
3584
Quảng Nam
Bệnh viện Phụ sản - Nhi tỉnh Quảng Nam
49112
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3585
Quảng Ninh
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
22001
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
60.420
15.600
14.940
14.940
14.940
3586
Quảng Ninh
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
22001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.180
4.680
4.500
4.500
4.500
3587
Quảng Ninh
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
22001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
49.920
13.200
12.240
12.240
12.240
3588
Quảng Ninh
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
22001
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.980
3.930
4.140
4.410
4.500
3589
Quảng Ninh
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
22001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.600
1.740
1.620
1.620
1.620
3590
Quảng Ninh
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
22001
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
21.600
5.400
5.400
5.400
5.400
3591
Quảng Ninh
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
22001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
64.920
17.400
15.840
15.840
15.840
3592
Quảng Ninh
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
22001
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
50
20
10
10
10
3593
Quảng Ninh
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
22001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.650
1.980
1.890
1.890
1.890
3594
Quảng Ninh
BVĐK Cẩm Phả
22007
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.770
1.020
1.110
1.290
1.350
3595
Quảng Ninh
BVĐK Cẩm Phả
22007
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.850
450
450
1.500
450
3596
Quảng Ninh
BVĐK Cẩm Phả
22007
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
3597
Quảng Ninh
BVĐK Cẩm Phả
22007
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
12
3
3
3
3
3598
Quảng Ninh
TTYT TX. Đông Triều
22015
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.020
1.710
1.710
1.800
1.800
3599
Quảng Ninh
TTYT TX. Đông Triều
22015
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.150
630
750
870
900
3600
Quảng Ninh
TTYT TX. Đông Triều
22015
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
106.920
26.370
26.640
26.910
27.000
3601
Quảng Ninh
TTYT TX. Đông Triều
22015
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.040
3.420
3.420
3.600
3.600
3602
Quảng Ninh
TTYT TX. Quảng Yên
22017
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.760
1.440
1.440
1.440
1.440
3603
Quảng Ninh
TTYT TX. Quảng Yên
22017
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.250
480
540
600
630
3604
Quảng Ninh
TTYT TX. Quảng Yên
22017
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
93.240
23.190
23.280
23.370
23.400
3605
Quảng Ninh
TTYT TX. Quảng Yên
22017
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.520
2.880
2.880
2.880
2.880
3606
Quảng Ninh
BVĐK Hạ Long
22020
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.150
630
750
870
900
3607
Quảng Ninh
BVĐK Hạ Long
22020
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
450
450
450
450
3608
Quảng Ninh
TTYT H. Vân Đồn
22021
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.740
990
1.110
1.290
1.350
3609
Quảng Ninh
TTYT H. Vân Đồn
22021
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.560
270
390
450
450
3610
Quảng Ninh
TTYT H. Vân Đồn
22021
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
3611
Quảng Ninh
TTYT H. Vân Đồn
22021
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
5
2
1
1
1
3612
Quảng Ninh
TTYT H. Tiên Yên
22022
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
360
360
450
450
3613
Quảng Ninh
TTYT H. Tiên Yên
22022
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.560
270
390
450
450
3614
Quảng Ninh
TTYT H. Tiên Yên
22022
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
4
2
1
1
0
3615
Quảng Ninh
TTYT TP. Móng Cái
22027
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
3616
Quảng Ninh
TTYT TP. Móng Cái
22027
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
3617
Quảng Ninh
TTYT TP. Móng Cái
22027
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.770
1.020
1.110
1.290
1.350
3618
Quảng Ninh
TTYT TP. Móng Cái
22027
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.560
270
390
450
450
3619
Quảng Ninh
TTYT TP. Móng Cái
22027
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3620
Quảng Ninh
TTYT TP. Móng Cái
22027
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
8.640
2.160
2.160
2.160
2.160
3621
Quảng Ninh
TTYT TP. Móng Cái
22027
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.200
1.800
1.800
1.800
1.800
3622
Quảng Ninh
TTYT TP. Móng Cái
22027
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
12
3
3
3
3
3623
Quảng Ninh
TTYT TP. Móng Cái
22027
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
3624
Quảng Ninh
BV Việt Nam-Thụy Điển Uông Bí
22030
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3625
Quảng Ninh
BV Việt Nam-Thụy Điển Uông Bí
22030
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
3626
Quảng Ninh
BV Việt Nam-Thụy Điển Uông Bí
22030
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.520
2.880
2.880
2.880
2.880
3627
Quảng Ninh
BV Việt Nam-Thụy Điển Uông Bí
22030
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
91.350
18.990
21.330
24.930
26.100
3628
Quảng Ninh
BV Việt Nam-Thụy Điển Uông Bí
22030
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
46.800
11.700
11.700
11.700
11.700
3629
Quảng Ninh
BV Việt Nam-Thụy Điển Uông Bí
22030
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.400
1.260
1.260
1.440
1.440
3630
Quảng Ninh
BV Việt Nam-Thụy Điển Uông Bí
22030
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
33.840
8.280
8.280
8.640
8.640
3631
Quảng Ninh
BV Việt Nam-Thụy Điển Uông Bí
22030
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
22
7
5
5
5
3632
Quảng Ninh
BV Việt Nam-Thụy Điển Uông Bí
22030
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.760
1.440
1.440
1.440
1.440
3633
Quảng Ninh
TTYT TP. Hạ Long
22031
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
700
160
180
180
180
3634
Quảng Ninh
TTYT TP. Hạ Long
22031
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.200
1.250
1.440
1.710
1.800
3635
Quảng Ninh
TTYT TP. Hạ Long
22031
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
146.920
36.490
36.690
36.840
36.900
3636
Quảng Ninh
TTYT TP. Hạ Long
22031
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.430
350
360
360
360
3637
Quảng Ninh
BVĐK Khu vực Cẩm Phả
22095
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.770
1.020
1.110
1.290
1.350
3638
Quảng Ninh
BVĐK Khu vực Cẩm Phả
22095
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
77.400
19.350
19.350
19.350
19.350
3639
Quảng Trị
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
45092
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3640
Quảng Trị
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
45092
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3641
Quảng Trị
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
45092
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
6.480
1.620
1.620
1.620
1.620
3642
Quảng Trị
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
45092
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
3643
Quảng Trị
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
45092
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
4
0
2
0
2
3644
Sóc Trăng
BVĐK tỉnh Sóc Trăng
94001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.240
720
720
900
900
3645
Sóc Trăng
BVĐK tỉnh Sóc Trăng
94001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.240
720
720
900
900
3646
Sóc Trăng
BVĐK tỉnh Sóc Trăng
94001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.960
2.880
2.880
3.600
3.600
3647
Sóc Trăng
BVĐK tỉnh Sóc Trăng
94001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
360
360
450
450
3648
Sóc Trăng
Trung tâm Y tế huyện Kế Sách
94005
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3649
Sóc Trăng
Trung tâm Y tế huyện Kế Sách
94005
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
3650
Sóc Trăng
Trung tâm Y tế huyện Thạnh Trị
94006
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3651
Sóc Trăng
Trung tâm Y tế huyện Thạnh Trị
94006
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
3652
Sóc Trăng
TTYT TX Vĩnh Châu
94007
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.340
720
540
540
540
3653
Sóc Trăng
TTYT TX Vĩnh Châu
94007
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.680
1.440
1.080
1.080
1.080
3654
Sóc Trăng
Trung tâm Y tế huyện Trần Đề
94020
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.320
240
360
360
360
3655
Sóc Trăng
Trung tâm Y tế huyện Trần Đề
94020
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.640
480
720
720
720
3656
Sóc Trăng
BV Chuyên khoa Sản Nhi tỉnh Sóc Trăng
94029
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
21.428
5.126
5.244
5.472
5.586
3657
Sóc Trăng
BV Chuyên khoa Sản Nhi tỉnh Sóc Trăng
94029
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
26.739
7.122
6.399
6.567
6.651
3658
Sóc Trăng
BV Chuyên khoa Sản Nhi tỉnh Sóc Trăng
94029
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
25.351
7.432
5.898
5.988
6.033
3659
Sóc Trăng
BV Chuyên khoa Sản Nhi tỉnh Sóc Trăng
94029
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
378
126
84
84
84
3660
Sóc Trăng
BV Chuyên khoa Sản Nhi tỉnh Sóc Trăng
94029
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
34.999
10.228
7.953
8.352
8.466
3661
Sóc Trăng
BV Chuyên khoa Sản Nhi tỉnh Sóc Trăng
94029
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.200
2.640
2.520
2.520
2.520
3662
Sóc Trăng
BV Chuyên khoa Sản Nhi tỉnh Sóc Trăng
94029
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
750
246
168
168
168
3663
Sóc Trăng
BV Chuyên khoa Sản Nhi tỉnh Sóc Trăng
94029
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.181
699
438
522
522
3664
Sóc Trăng
BV Chuyên khoa Sản Nhi tỉnh Sóc Trăng
94029
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.565
1.506
1.353
1.353
1.353
3665
Sóc Trăng
BV Chuyên khoa Sản Nhi tỉnh Sóc Trăng
94029
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
150
150
0
0
0
3666
Sóc Trăng
BV Chuyên khoa Sản Nhi tỉnh Sóc Trăng
94029
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
2.568
534
678
678
678
3667
Sóc Trăng
BV Chuyên khoa Sản Nhi tỉnh Sóc Trăng
94029
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
31.929
9.374
7.104
7.669
7.782
3668
Sóc Trăng
BV Chuyên khoa Sản Nhi tỉnh Sóc Trăng
94029
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.423
2.187
1.356
1.440
1.440
3669
Sóc Trăng
TTYT TP Sóc Trăng
94030
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3670
Sóc Trăng
TTYT TP Sóc Trăng
94030
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.980
360
540
540
540
3671
Sóc Trăng
TTYT TP Sóc Trăng
94030
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.400
1.080
1.440
1.440
1.440
3672
Sóc Trăng
TTYT TP Sóc Trăng
94030
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
3673
Sơn La
BVĐK tỉnh Sơn La
14001
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.360
6.780
3.720
3.900
3.960
3674
Sơn La
BVĐK tỉnh Sơn La
14001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
3675
Sơn La
BVĐK tỉnh Sơn La
14001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.360
6.780
3.720
3.900
3.960
3676
Sơn La
BVĐK tỉnh Sơn La
14001
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
37.260
13.680
7.560
7.920
8.100
3677
Sơn La
BVĐK tỉnh Sơn La
14001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3678
Sơn La
BVĐK tỉnh Sơn La
14001
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
21.600
8.640
4.320
4.320
4.320
3679
Sơn La
BVĐK tỉnh Sơn La
14001
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
37.260
13.680
7.560
7.920
8.100
3680
Sơn La
BVĐK tỉnh Sơn La
14001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
33.120
12.120
6.720
7.080
7.200
3681
Sơn La
BVĐK tỉnh Sơn La
14001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3682
Sơn La
BVĐK Mai Sơn
14002
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.740
6.480
3.420
3.420
3.420
3683
Sơn La
BVĐK Mai Sơn
14002
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.350
540
270
270
270
3684
Sơn La
BVĐK Mai Sơn
14002
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.870
5.040
2.610
2.610
2.610
3685
Sơn La
BVĐK Mai Sơn
14002
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.740
6.480
3.420
3.420
3.420
3686
Sơn La
BVĐK Mai Sơn
14002
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.100
3.240
1.620
1.620
1.620
3687
Sơn La
BVĐK Mai Sơn
14002
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.440
7.560
3.960
3.960
3.960
3688
Sơn La
BVĐK Mai Sơn
14002
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
13.500
5.400
2.700
2.700
2.700
3689
Sơn La
BVĐK Mai Sơn
14002
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.080
7.200
3.960
3.960
3.960
3690
Sơn La
BVĐK Mai Sơn
14002
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
8.100
3.240
1.620
1.620
1.620
3691
Sơn La
BVĐK Mai Sơn
14002
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
15
6
3
3
3
3692
Sơn La
BVĐK Mộc Châu
14003
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
25.320
5.790
6.180
6.600
6.750
3693
Sơn La
BVĐK Mộc Châu
14003
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
28
10
6
6
6
3694
Sơn La
BVĐK Phù Yên
14004
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3695
Sơn La
BVĐK Phù Yên
14004
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.020
1.620
1.800
1.800
1.800
3696
Sơn La
BVĐK Phù Yên
14004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
121.890
29.820
30.300
30.810
30.960
3697
Sơn La
BVĐK Phù Yên
14004
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.580
1.260
1.440
1.440
1.440
3698
Sơn La
BVĐK Phù Yên
14004
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
12.420
2.700
3.240
3.240
3.240
3699
Sơn La
BVĐK Phù Yên
14004
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
25.200
5.760
6.480
6.480
6.480
3700
Sơn La
BVĐK Phù Yên
14004
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
14
5
3
3
3
3701
Sơn La
BVĐK Phù Yên
14004
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.580
1.260
1.440
1.440
1.440
3702
Sơn La
BVĐK Thuận Châu
14005
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.695
1.620
2.025
2.025
2.025
3703
Sơn La
BVĐK Thuận Châu
14005
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.115
495
540
540
540
3704
Sơn La
BVĐK Thuận Châu
14005
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
27.540
6.300
6.900
7.140
7.200
3705
Sơn La
BVĐK Thuận Châu
14005
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
20.520
4.320
5.400
5.400
5.400
3706
Sơn La
BVĐK Thuận Châu
14005
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
213.840
52.740
53.280
53.820
54.000
3707
Sơn La
BVĐK Thuận Châu
14005
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.640
2.700
2.880
3.000
3.060
3708
Sơn La
BVĐK Thuận Châu
14005
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
21.060
4.860
5.400
5.400
5.400
3709
Sơn La
BVĐK Thuận Châu
14005
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
55.020
12.480
13.620
14.340
14.580
3710
Sơn La
BVĐK Thuận Châu
14005
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
4.860
1.080
1.260
1.260
1.260
3711
Sơn La
BVĐK Thuận Châu
14005
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
14
5
3
3
3
3712
Sơn La
BVĐK Thuận Châu
14005
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.440
5.820
3.450
3.570
3.600
3713
Sơn La
BVĐK Yên Châu
14006
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.300
1.440
1.620
1.620
1.620
3714
Sơn La
BVĐK Yên Châu
14006
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
3715
Sơn La
BVĐK Yên Châu
14006
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.880
2.700
3.060
3.060
3.060
3716
Sơn La
BVĐK Yên Châu
14006
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
78.570
19.470
19.560
19.740
19.800
3717
Sơn La
BVĐK Yên Châu
14006
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.460
1.980
2.160
2.160
2.160
3718
Sơn La
BVĐK Yên Châu
14006
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
27.720
6.120
7.200
7.200
7.200
3719
Sơn La
BVĐK Yên Châu
14006
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
8.640
2.160
2.160
2.160
2.160
3720
Sơn La
BVĐK Yên Châu
14006
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.860
1.080
1.260
1.260
1.260
3721
Sơn La
BVĐK Sông Mã
14007
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3722
Sơn La
BVĐK Sông Mã
14007
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.210
660
780
870
900
3723
Sơn La
BVĐK Sông Mã
14007
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.860
1.080
1.260
1.260
1.260
3724
Sơn La
BVĐK Sông Mã
14007
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.720
2.160
2.160
2.700
2.700
3725
Sơn La
BVĐK Sông Mã
14007
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
193.830
44.610
48.810
50.010
50.400
3726
Sơn La
BVĐK Sông Mã
14007
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
23.040
5.040
5.580
6.120
6.300
3727
Sơn La
BVĐK Sông Mã
14007
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
51.120
11.700
12.600
13.320
13.500
3728
Sơn La
BVĐK Sông Mã
14007
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
43.200
9.840
10.560
11.280
11.520
3729
Sơn La
BVĐK Sông Mã
14007
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
6.480
1.440
1.440
1.800
1.800
3730
Sơn La
BVĐK Sông Mã
14007
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
15
6
3
3
3
3731
Sơn La
BVĐK Sông Mã
14007
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.710
360
450
450
450
3732
Sơn La
BVĐK Quỳnh Nhai
14008
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.420
720
900
900
900
3733
Sơn La
BVĐK Quỳnh Nhai
14008
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.940
1.080
1.620
1.620
1.620
3734
Sơn La
BVĐK Quỳnh Nhai
14008
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
78.240
18.660
19.320
20.010
20.250
3735
Sơn La
BVĐK Quỳnh Nhai
14008
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.920
2.520
2.700
2.820
2.880
3736
Sơn La
BVĐK Quỳnh Nhai
14008
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
Viên
uống
Nhóm 5
5.220
720
1.260
1.620
1.620
3737
Sơn La
BVĐK Quỳnh Nhai
14008
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
16.560
3.780
4.140
4.320
4.320
3738
Sơn La
BVĐK Quỳnh Nhai
14008
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
27.240
6.120
6.840
7.080
7.200
3739
Sơn La
BVĐK Quỳnh Nhai
14008
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
13.320
2.340
3.420
3.780
3.780
3740
Sơn La
BVĐK Quỳnh Nhai
14008
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
28
10
6
6
6
3741
Sơn La
BVĐK Quỳnh Nhai
14008
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.710
360
450
450
450
3742
Sơn La
BVĐK Mường La
14009
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.020
2.220
2.460
2.640
2.700
3743
Sơn La
BVĐK Mường La
14009
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.280
2.400
2.820
3.000
3.060
3744
Sơn La
BVĐK Mường La
14009
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.840
1.440
1.800
1.800
1.800
3745
Sơn La
BVĐK Mường La
14009
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
281.190
65.850
69.300
72.510
73.530
3746
Sơn La
BVĐK Mường La
14009
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.400
1.740
2.040
2.280
2.340
3747
Sơn La
BVĐK Mường La
14009
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
62.100
14.580
15.300
16.020
16.200
3748
Sơn La
BVĐK Mường La
14009
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
37.920
7.920
9.360
10.200
10.440
3749
Sơn La
BVĐK Mường La
14009
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
6.840
1.440
1.800
1.800
1.800
3750
Sơn La
BVĐK Mường La
14009
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
15
6
3
3
3
3751
Sơn La
BVĐK Mường La
14009
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.000
1.290
1.500
1.590
1.620
3752
Sơn La
BVĐK Bắc Yên
14010
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.400
2.160
1.080
1.080
1.080
3753
Sơn La
BVĐK Bắc Yên
14010
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
10.800
4.320
2.160
2.160
2.160
3754
Sơn La
BVĐK Bắc Yên
14010
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.800
4.320
2.160
2.160
2.160
3755
Sơn La
BVĐK Thảo nguyên
14011
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.400
2.160
1.080
1.080
1.080
3756
Sơn La
BVĐK Thảo nguyên
14011
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.350
540
270
270
270
3757
Sơn La
BVĐK Thảo nguyên
14011
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.350
540
270
270
270
3758
Sơn La
BVĐK Thảo nguyên
14011
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.350
540
270
270
270
3759
Sơn La
BVĐK Thảo nguyên
14011
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.320
4.920
2.700
2.820
2.880
3760
Sơn La
BVĐK Thảo nguyên
14011
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.900
7.560
3.780
3.780
3.780
3761
Sơn La
BVĐK Thảo nguyên
14011
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
630
360
90
90
90
3762
Sơn La
BVĐK Thảo nguyên
14011
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
21.600
8.640
4.320
4.320
4.320
3763
Sơn La
BVĐK Thảo nguyên
14011
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
26.640
9.840
5.400
5.640
5.760
3764
Sơn La
BVĐK Thảo nguyên
14011
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
13.500
5.400
2.700
2.700
2.700
3765
Sơn La
BVĐK Thảo nguyên
14011
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
15
6
3
3
3
3766
Sơn La
BVĐK Thảo nguyên
14011
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.960
1.380
810
870
900
3767
Sơn La
BVĐK Sốp Cộp
14015
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.420
4.320
2.700
2.700
2.700
3768
Sơn La
BVĐK Sốp Cộp
14015
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
25.920
9.720
5.400
5.400
5.400
3769
Sơn La
BVĐK Sốp Cộp
14015
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
8.280
2.880
1.800
1.800
1.800
3770
Tây Ninh
TTYT Hòa Thành
72002
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.070
3.780
2.430
2.430
2.430
3771
Tây Ninh
TTYT Hòa Thành
72002
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.140
1.440
900
900
900
3772
Tây Ninh
TTYT Hòa Thành
72002
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.930
1.380
810
840
900
3773
Tây Ninh
TTYT Hòa Thành
72002
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.240
1.080
720
720
720
3774
Tây Ninh
TTYT Hòa Thành
72002
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
Viên
uống
Nhóm 5
12.420
4.320
2.700
2.700
2.700
3775
Tây Ninh
TTYT Hòa Thành
72002
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
4.680
1.440
1.080
1.080
1.080
3776
Tây Ninh
TTYT Gò Dầu
72003
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.960
720
1.080
1.080
1.080
3777
Tây Ninh
TTYT Gò Dầu
72003
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.980
360
540
540
540
3778
Tây Ninh
TTYT Gò Dầu
72003
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.980
360
540
540
540
3779
Tây Ninh
TTYT Gò Dầu
72003
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.745
2.700
2.835
3.105
3.105
3780
Tây Ninh
TTYT Gò Dầu
72003
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.960
720
1.080
1.080
1.080
3781
Tây Ninh
TTYT Gò Dầu
72003
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3782
Tây Ninh
TTYT Gò Dầu
72003
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.800
2.340
2.700
2.880
2.880
3783
Tây Ninh
TTYT Gò Dầu
72003
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
20.520
4.860
4.860
5.400
5.400
3784
Tây Ninh
TTYT Gò Dầu
72003
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.960
720
1.080
1.080
1.080
3785
Tây Ninh
TTYT Gò Dầu
72003
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
990
180
270
270
270
3786
Tây Ninh
TTYT Trảng Bàng
72004
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
3787
Tây Ninh
TTYT Trảng Bàng
72004
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.350
540
270
270
270
3788
Tây Ninh
TTYT Trảng Bàng
72004
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.910
3.240
1.890
1.890
1.890
3789
Tây Ninh
TTYT Trảng Bàng
72004
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
720
360
360
360
3790
Tây Ninh
TTYT Trảng Bàng
72004
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
720
360
360
360
3791
Tây Ninh
TTYT Trảng Bàng
72004
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.400
2.160
1.080
1.080
1.080
3792
Tây Ninh
TTYT Trảng Bàng
72004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.740
2.640
1.560
1.740
1.800
3793
Tây Ninh
TTYT Trảng Bàng
72004
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.140
5.040
2.700
2.700
2.700
3794
Tây Ninh
TTYT Trảng Bàng
72004
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
8.100
3.240
1.620
1.620
1.620
3795
Tây Ninh
TTYT Trảng Bàng
72004
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.200
6.480
3.240
3.240
3.240
3796
Tây Ninh
TTYT Trảng Bàng
72004
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.350
540
270
270
270
3797
Tây Ninh
TTYT Bến Cầu
72005
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
720
360
360
360
3798
Tây Ninh
TTYT Bến Cầu
72005
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
720
360
360
360
3799
Tây Ninh
TTYT Bến Cầu
72005
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.350
540
270
270
270
3800
Tây Ninh
TTYT Bến Cầu
72005
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
3801
Tây Ninh
TTYT Bến Cầu
72005
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.400
2.160
1.080
1.080
1.080
3802
Tây Ninh
TTYT Bến Cầu
72005
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
360
180
180
180
3803
Tây Ninh
TTYT Bến Cầu
72005
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
1.440
720
720
720
3804
Tây Ninh
TTYT Bến Cầu
72005
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.200
2.880
1.440
1.440
1.440
3805
Tây Ninh
TTYT Bến Cầu
72005
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
11
2
0
3
6
3806
Tây Ninh
TTYT Bến Cầu
72005
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
720
360
360
360
3807
Tây Ninh
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
72010
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
27.900
10.320
5.760
5.880
5.940
3808
Tây Ninh
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
72010
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.960
1.350
810
900
900
3809
Tây Ninh
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
72010
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
48.600
17.325
9.900
10.575
10.800
3810
Tây Ninh
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
72010
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
33.900
12.540
7.020
7.140
7.200
3811
Tây Ninh
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
72010
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
83.700
31.140
17.100
17.640
17.820
3812
Tây Ninh
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
72010
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.400
4.410
2.970
3.420
3.600
3813
Tây Ninh
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
72010
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
53.910
20.670
10.860
11.130
11.250
3814
Tây Ninh
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
72010
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
45.420
15.420
9.360
10.200
10.440
3815
Tây Ninh
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
72010
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
Viên
uống
Nhóm 5
12.420
4.320
2.700
2.700
2.700
3816
Tây Ninh
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
72010
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
55.620
17.820
11.340
12.960
13.500
3817
Tây Ninh
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
72010
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
342
126
72
72
72
3818
Tây Ninh
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
72010
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
12.960
4.320
2.880
2.880
2.880
3819
Tây Ninh
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
72010
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
92.760
34.320
19.080
19.560
19.800
3820
Tây Ninh
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
72010
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
72
22
15
17
18
3821
Tây Ninh
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
72010
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.210
3.390
1.890
1.950
1.980
3822
Tây Ninh
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
72010
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
24
6
6
6
6
3823
Thái Bình
BVĐK tỉnh Thái Bình
34001
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.050
1.710
1.740
1.800
1.800
3824
Thái Bình
BVĐK Vũ Thư
34003
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.890
390
450
510
540
3825
Thái Bình
BVĐK Kiến Xương
34004
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.580
540
630
690
720
3826
Thái Bình
BVĐK Tiền Hải
34005
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
360
360
450
450
3827
Thái Bình
BVĐK Đông Hưng
34006
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.850
2.370
2.010
2.220
2.250
3828
Thái Bình
BVĐK Hưng Hà
34008
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.410
240
300
420
450
3829
Thái Bình
BVĐK Thái Thụy
34009
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.120
600
750
870
900
3830
Thái Bình
BVĐK tỉnh Thái Bình
34001
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3831
Thái Bình
BVĐK tỉnh Thái Bình
34001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3832
Thái Bình
BVĐK tỉnh Thái Bình
34001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3833
Thái Bình
BVĐK tỉnh Thái Bình
34001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
0
0
180
540
3834
Thái Bình
BVĐK tỉnh Thái Bình
34001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
0
0
360
1.080
3835
Thái Bình
BVĐK Thành Phố Thái Bình
34002
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.860
1.080
1.260
1.260
1.260
3836
Thái Bình
BVĐK Thành Phố Thái Bình
34002
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3837
Thái Bình
BVĐK Thành Phố Thái Bình
34002
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.860
1.080
1.260
1.260
1.260
3838
Thái Bình
BVĐK Thành Phố Thái Bình
34002
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
360
360
450
450
3839
Thái Bình
BVĐK Thành Phố Thái Bình
34002
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.840
1.440
1.800
1.800
1.800
3840
Thái Bình
BVĐK Vũ Thư
34003
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.260
180
360
360
360
3841
Thái Bình
BVĐK Vũ Thư
34003
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
630
90
180
180
180
3842
Thái Bình
BVĐK Vũ Thư
34003
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.260
180
360
360
360
3843
Thái Bình
BVĐK Vũ Thư
34003
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3844
Thái Bình
BVĐK Vũ Thư
34003
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
3845
Thái Bình
BVĐK Kiến Xương
34004
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.980
360
540
540
540
3846
Thái Bình
BVĐK Kiến Xương
34004
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.700
360
540
720
1.080
3847
Thái Bình
BVĐK Kiến Xương
34004
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.300
620
1.080
1.440
2.160
3848
Thái Bình
BVĐK Kiến Xương
34004
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
0
0
90
270
3849
Thái Bình
BVĐK Đông Hưng
34006
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.540
840
900
900
900
3850
Thái Bình
BVĐK Đông Hưng
34006
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.540
840
900
900
900
3851
Thái Bình
BVĐK Đông Hưng
34006
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3852
Thái Bình
BVĐK Đông Hưng
34006
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.780
2.220
2.520
2.520
2.520
3853
Thái Bình
BVĐK Đông Hưng
34006
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3854
Thái Bình
BVĐK Quỳnh Phụ
34007
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
3855
Thái Bình
BVĐK Quỳnh Phụ
34007
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3856
Thái Bình
BVĐK Quỳnh Phụ
34007
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
630
90
180
180
180
3857
Thái Bình
BVĐK Quỳnh Phụ
34007
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3858
Thái Bình
BVĐK Quỳnh Phụ
34007
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
3859
Thái Bình
BVĐK Quỳnh Phụ
34007
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
3860
Thái Bình
BVĐK Hưng Hà
34008
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
360
360
540
540
3861
Thái Bình
BVĐK Hưng Hà
34008
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
900
180
180
270
270
3862
Thái Bình
BVĐK Hưng Hà
34008
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
360
360
540
540
3863
Thái Bình
BV Phụ sản tỉnh
34017
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
27
9
6
6
6
3864
Thái Bình
BV Phụ sản tỉnh
34017
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
15
6
3
3
3
3865
Thái Bình
BV Nhi tỉnh
34321
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.830
2.640
2.610
2.790
2.790
3866
Thái Bình
BV Nhi tỉnh
34321
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.760
1.440
1.440
1.440
1.440
3867
Thái Bình
BV Nhi tỉnh
34321
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.329
4.429
4.272
4.753
4.875
3868
Thái Bình
BV Nhi tỉnh
34321
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.830
2.640
2.610
2.790
2.790
3869
Thái Bình
BV Nhi tỉnh
34321
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
22.920
6.180
5.580
5.580
5.580
3870
Thái Bình
BV Nhi tỉnh
34321
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.420
2.700
3.000
3.300
3.420
3871
Thái Bình
BV Nhi tỉnh
34321
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
Viên
uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3872
Thái Bình
BV Nhi tỉnh
34321
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
17.160
4.200
4.320
4.320
4.320
3873
Thái Bình
BV Nhi tỉnh
34321
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
55
19
12
12
12
3874
Thái Bình
BV Nhi tỉnh
34321
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.780
3.060
3.240
3.240
3.240
3875
Thái Nguyên
TTYT TP Thái Nguyên
19001
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.480
1.620
1.620
1.620
1.620
3876
Thái Nguyên
TTYT TP Thái Nguyên
19001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.480
1.620
1.620
1.620
1.620
3877
Thái Nguyên
TTYT TP Thái Nguyên
19001
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.540
3.060
3.690
4.290
4.500
3878
Thái Nguyên
TTYT TP Thái Nguyên
19001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.960
3.240
3.240
3.240
3.240
3879
Thái Nguyên
Trung tâm Y tế Sông Công
19002
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.190
2.220
2.640
3.090
3.240
3880
Thái Nguyên
Trung tâm Y tế Sông Công
19002
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.120
2.460
2.310
2.190
2.160
3881
Thái Nguyên
Bệnh viện đa khoa Định Hóa
19003
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3882
Thái Nguyên
Bệnh viện đa khoa Định Hóa
19003
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.920
1.560
1.920
2.190
2.250
3883
Thái Nguyên
Bệnh viện đa khoa Định Hóa
19003
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
22.380
5.850
5.670
5.460
5.400
3884
Thái Nguyên
Bệnh viện đa khoa Định Hóa
19003
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3885
Thái Nguyên
Bệnh viện đa khoa Định Hóa
19003
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
3886
Thái Nguyên
TTYT Phú Lương
19004
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.540
2.520
2.340
2.340
2.340
3887
Thái Nguyên
TTYT Phú Lương
19004
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.210
1.440
1.530
1.620
1.620
3888
Thái Nguyên
TTYT Phú Lương
19004
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
23.280
5.460
5.700
6.000
6.120
3889
Thái Nguyên
TTYT Phú Lương
19004
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
88.860
17.640
21.060
24.510
25.650
3890
Thái Nguyên
TTYT Phú Lương
19004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
139.710
38.310
35.760
33.240
32.400
3891
Thái Nguyên
TTYT Phú Lương
19004
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.260
2.940
3.180
3.540
3.600
3892
Thái Nguyên
TTYT Phú Lương
19004
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
48.240
11.040
11.640
12.600
12.960
3893
Thái Nguyên
TTYT Phú Lương
19004
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.870
1.470
1.680
1.830
1.890
3894
Thái Nguyên
Trung tâm Y tế Đồng Hỷ
19005
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.180
2.820
2.940
3.180
3.240
3895
Thái Nguyên
Trung tâm Y tế Đồng Hỷ
19005
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.720
2.820
3.120
3.360
3.420
3896
Thái Nguyên
Trung tâm Y tế Đồng Hỷ
19005
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
143.700
33.000
34.800
37.200
38.700
3897
Thái Nguyên
Trung tâm Y tế Đồng Hỷ
19005
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
24.300
8.100
6.660
5.040
4.500
3898
Thái Nguyên
Trung tâm Y tế Đồng Hỷ
19005
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
26.160
6.360
6.240
6.720
6.840
3899
Thái Nguyên
Trung tâm Y tế Đồng Hỷ
19005
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
540
270
90
90
90
3900
Thái Nguyên
TTYT Võ Nhai
19006
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.120
600
750
870
900
3901
Thái Nguyên
TTYT Võ Nhai
19006
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
26.400
6.420
6.540
6.690
6.750
3902
Thái Nguyên
Bệnh viện Đa khoa Đại Từ
19007
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.760
1.440
1.440
1.440
1.440
3903
Thái Nguyên
Bệnh viện Đa khoa Đại Từ
19007
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.080
2.520
2.520
2.520
2.520
3904
Thái Nguyên
Bệnh viện Đa khoa Đại Từ
19007
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
178.230
42.690
44.190
45.450
45.900
3905
Thái Nguyên
Bệnh viện Đa khoa Đại Từ
19007
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.450
4.950
4.500
4.500
4.500
3906
Thái Nguyên
Bệnh viện Đa khoa Đại Từ
19007
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
3907
Thái Nguyên
Bệnh viện Đa khoa Đại Từ
19007
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
24.480
6.120
6.120
6.120
6.120
3908
Thái Nguyên
Bệnh viện Đa khoa Đại Từ
19007
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
3909
Thái Nguyên
TTYT Phổ Yên
19008
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.340
720
540
540
540
3910
Thái Nguyên
TTYT Phổ Yên
19008
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.400
3.600
3.600
3.600
3.600
3911
Thái Nguyên
TTYT Phổ Yên
19008
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
139.110
31.680
34.470
36.150
36.810
3912
Thái Nguyên
TTYT Phổ Yên
19008
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.600
9.000
6.000
2.700
900
3913
Thái Nguyên
TTYT Phổ Yên
19008
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.100
3.000
2.940
2.640
2.520
3914
Thái Nguyên
TTYT Phổ Yên
19008
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
48.600
11.880
12.240
12.240
12.240
3915
Thái Nguyên
TTYT Phổ Yên
19008
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.250
390
1.740
1.590
1.530
3916
Thái Nguyên
Bệnh viện Đa khoa Phú Bình
19009
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.980
360
540
540
540
3917
Thái Nguyên
Bệnh viện Đa khoa Phú Bình
19009
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
3918
Thái Nguyên
Bệnh viện Đa khoa Phú Bình
19009
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.400
1.080
1.440
1.440
1.440
3919
Thái Nguyên
Bệnh viện Đa khoa Phú Bình
19009
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
47.610
9.360
11.340
13.140
13.770
3920
Thái Nguyên
Bệnh viện Đa khoa Phú Bình
19009
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
68.220
18.180
17.370
16.470
16.200
3921
Thái Nguyên
Bệnh viện Đa khoa Phú Bình
19009
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.840
2.760
2.640
2.280
2.160
3922
Thái Nguyên
Bệnh viện Đa khoa Phú Bình
19009
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
13.320
2.520
3.600
3.600
3.600
3923
Thái Nguyên
Bệnh viện Đa khoa Phú Bình
19009
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.400
750
690
510
450
3924
Thái Nguyên
BV A
19012
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
28.460
7.820
6.660
6.960
7.020
3925
Thái Nguyên
BV A
19012
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.890
1.760
1.080
600
450
3926
Thái Nguyên
BV A
19012
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.660
3.370
2.430
2.430
2.430
3927
Thái Nguyên
BV A
19012
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.300
3.200
2.700
2.700
2.700
3928
Thái Nguyên
BV A
19012
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
47.980
12.280
11.160
12.120
12.420
3929
Thái Nguyên
BV A
19012
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
47.880
13.860
11.340
11.340
11.340
3930
Thái Nguyên
BV A
19012
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
54.300
11.880
12.510
14.610
15.300
3931
Thái Nguyên
BV A
19012
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.360
4.020
1.890
450
0
3932
Thái Nguyên
BV A
19012
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.250
5.740
2.730
690
90
3933
Thái Nguyên
BV A
19012
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
14.180
4.460
3.240
3.240
3.240
3934
Thái Nguyên
BV A
19012
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
84.660
21.780
20.040
21.240
21.600
3935
Thái Nguyên
BV A
19012
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
17.250
5.640
3.870
3.870
3.870
3936
Thái Nguyên
BV A
19012
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.300
3.230
2.700
2.670
2.700
3937
Thanh Hóa
BVĐK TP Thanh Hóa
38010
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.760
1.440
1.440
1.440
1.440
3938
Thanh Hóa
BVĐK TP Thanh Hóa
38010
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3939
Thanh Hóa
BVĐK TP Thanh Hóa
38010
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.200
1.800
1.800
1.800
1.800
3940
Thanh Hóa
BVĐK TP Thanh Hóa
38010
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.670
1.350
1.440
1.440
1.440
3941
Thanh Hóa
BVĐK TP Thanh Hóa
38010
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
20.910
5.010
5.160
5.340
5.400
3942
Thanh Hóa
BVĐK TP Thanh Hóa
38010
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.840
1.440
1.800
1.800
1.800
3943
Thanh Hóa
BVĐK TP Thanh Hóa
38010
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.480
3.600
3.960
3.960
3.960
3944
Thanh Hóa
BVĐK TP Thanh Hóa
38010
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.140
900
1.080
1.080
1.080
3945
Thanh Hóa
Bvđk Thị xã Bỉm Sơn
38020
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
3946
Thanh Hóa
Bvđk Thị xã Bỉm Sơn
38020
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.510
720
840
960
990
3947
Thanh Hóa
Bvđk Thị xã Bỉm Sơn
38020
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
35.370
8.730
8.820
8.910
8.910
3948
Thanh Hóa
Bvđk Thị xã Bỉm Sơn
38020
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.640
2.160
2.160
2.160
2.160
3949
Thanh Hóa
Bvđk Thị xã Bỉm Sơn
38020
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
3950
Thanh Hóa
Bvđk Thành phố Sầm Sơn
38030
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.700
540
720
720
720
3951
Thanh Hóa
Bvđk Thành phố Sầm Sơn
38030
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
990
180
270
270
270
3952
Thanh Hóa
Bvđk Thành phố Sầm Sơn
38030
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.220
3.510
3.510
3.600
3.600
3953
Thanh Hóa
Bvđk Thành phố Sầm Sơn
38030
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.400
1.080
1.440
1.440
1.440
3954
Thanh Hóa
Bvđk Thành phố Sầm Sơn
38030
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.350
270
360
360
360
3955
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Quan Hóa
38040
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
90
90
0
0
0
3956
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Quan Hóa
38040
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
3957
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Quan Hóa
38040
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.260
270
270
360
360
3958
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Quan Hóa
38040
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
128.790
32.130
32.220
32.220
32.220
3959
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Quan Hóa
38040
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
180
180
0
0
0
3960
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Quan Hóa
38040
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
19.800
4.950
4.950
4.950
4.950
3961
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Quan Hóa
38040
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
3962
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Quan Hóa
38040
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
270
270
270
270
3963
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Bá Thước
38050
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
33.090
8.130
8.250
8.340
8.370
3964
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Bá Thước
38050
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
3965
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Bá Thước
38050
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
12.960
3.240
3.240
3.240
3.240
3966
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Bá Thước
38050
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.640
2.160
2.160
2.160
2.160
3967
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Thường Xuân
38060
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
27.420
6.750
6.840
6.900
6.930
3968
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Như Xuân
38070
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
3969
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Như Xuân
38070
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
450
450
450
450
3970
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Như Xuân
38070
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.760
1.440
1.440
1.440
1.440
3971
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Như Xuân
38070
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.080
4.680
4.680
4.860
4.860
3972
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Như Xuân
38070
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
3973
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Như Xuân
38070
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.200
1.800
1.800
1.800
1.800
3974
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Như Xuân
38070
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
270
270
270
270
3975
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Lang Chánh
38080
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.740
660
360
360
360
3976
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Lang Chánh
38080
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.410
5.880
3.510
3.510
3.510
3977
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Lang Chánh
38080
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.680
600
360
360
360
3978
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Lang Chánh
38080
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
4.200
1.500
900
900
900
3979
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Lang Chánh
38080
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.480
1.320
720
720
720
3980
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Lang Chánh
38080
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.740
660
360
360
360
3981
Thanh Hóa
BVĐK KV. Ngọc Lặc
38090
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.000
2.250
2.250
2.250
2.250
3982
Thanh Hóa
BVĐK KV. Ngọc Lặc
38090
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3983
Thanh Hóa
BVĐK KV. Ngọc Lặc
38090
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
3984
Thanh Hóa
BVĐK KV. Ngọc Lặc
38090
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
3985
Thanh Hóa
BVĐK KV. Ngọc Lặc
38090
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
3986
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Cẩm Thủy
38100
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
450
450
450
450
3987
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Cẩm Thủy
38100
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.660
3.870
3.870
3.960
3.960
3988
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Cẩm Thủy
38100
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
6.480
1.620
1.620
1.620
1.620
3989
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Cẩm Thủy
38100
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
36
9
9
9
9
3990
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Thạch Thành
38110
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.980
2.700
2.700
2.790
2.790
3991
Thanh Hóa
BVĐK Thọ Xuân
38120
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.150
630
750
870
900
3992
Thanh Hóa
BVĐK Thọ Xuân
38120
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
3993
Thanh Hóa
BVĐK Thọ Xuân
38120
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
10.800
2.700
2.700
2.700
2.700
3994
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Yên Định
38140
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.940
2.880
2.970
3.030
3.060
3995
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Triệu Sơn
38150
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
16.740
4.140
4.140
4.230
4.230
3996
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Nông Cống
38160
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
3997
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Nông Cống
38160
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
270
270
270
270
3998
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Nông Cống
38160
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
3999
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Nông Cống
38160
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.100
4.230
4.230
4.320
4.320
4000
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Nông Cống
38160
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
4001
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Nông Cống
38160
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
4002
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Nông Cống
38160
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
4003
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Đông Sơn
38170
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
270
270
270
270
4004
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Đông Sơn
38170
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
4005
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Đông Sơn
38170
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
990
180
270
270
270
4006
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Đông Sơn
38170
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.310
3.510
3.600
3.600
3.600
4007
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Hà Trung
38180
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
4008
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Hà Trung
38180
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
4009
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Hà Trung
38180
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
360
360
450
450
4010
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Hà Trung
38180
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.550
4.320
4.410
4.410
4.410
4011
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Hà Trung
38180
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
4012
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Hà Trung
38180
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
1.800
450
450
450
450
4013
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Hà Trung
38180
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.520
2.880
2.880
2.880
2.880
4014
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Hà Trung
38180
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
24
6
6
6
6
4015
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Hà Trung
38180
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
270
270
270
270
4016
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Hoằng Hóa
38190
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
4017
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Hoằng Hóa
38190
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
4018
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Hoằng Hóa
38190
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
4019
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Hoằng Hóa
38190
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
360
360
450
450
4020
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Hoằng Hóa
38190
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
17.100
4.230
4.230
4.320
4.320
4021
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Hoằng Hóa
38190
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.700
1.080
540
540
540
4022
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Hoằng Hóa
38190
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
4023
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Hoằng Hóa
38190
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
36
9
9
9
9
4024
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Hoằng Hóa
38190
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
4025
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Nga Sơn
38200
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
4026
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Nga Sơn
38200
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
4027
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Nga Sơn
38200
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
270
270
270
270
4028
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Nga Sơn
38200
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.900
2.430
2.430
2.520
2.520
4029
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Nga Sơn
38200
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
4030
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Nga Sơn
38200
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
4031
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Hậu Lộc
38210
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
4032
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Hậu Lộc
38210
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
630
90
180
180
180
4033
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Hậu Lộc
38210
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
21.150
5.220
5.310
5.310
5.310
4034
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Hậu Lộc
38210
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
4035
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Hậu Lộc
38210
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
4036
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Hậu Lộc
38210
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
4037
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Quảng Xương
38220
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
4038
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Quảng Xương
38220
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
360
360
450
450
4039
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Quảng Xương
38220
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
40.140
9.990
9.990
10.080
10.080
4040
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Quảng Xương
38220
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
4041
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Quảng Xương
38220
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
9.000
2.250
2.250
2.250
2.250
4042
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Quảng Xương
38220
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.520
2.880
2.880
2.880
2.880
4043
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Quảng Xương
38220
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
270
270
270
270
4044
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Tĩnh Gia
38230
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.260
270
270
360
360
4045
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Tĩnh Gia
38230
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
27.060
6.660
6.750
6.810
6.840
4046
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Tĩnh Gia
38230
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
4047
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Tĩnh Gia
38230
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
4048
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Tĩnh Gia
38230
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.320
1.080
1.080
1.080
1.080
4049
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Tĩnh Gia
38230
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
4050
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Thiệu Hóa
38240
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
630
90
180
180
180
4051
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Thiệu Hóa
38240
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.300
1.530
1.530
1.620
1.620
4052
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Thiệu Hóa
38240
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
4053
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Như Thanh
38250
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
270
270
270
270
4054
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Như Thanh
38250
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
4055
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Như Thanh
38250
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
4056
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Như Thanh
38250
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.250
450
540
630
630
4057
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Như Thanh
38250
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
11.940
2.880
2.970
3.030
3.060
4058
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Như Thanh
38250
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
4059
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Như Thanh
38250
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
4060
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Như Thanh
38250
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
4061
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Quan Sơn
38260
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
630
90
180
180
180
4062
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Quan Sơn
38260
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.350
2.520
2.610
2.610
2.610
4063
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Mường Lát
38270
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.710
2.250
2.610
2.880
2.970
4064
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Mường Lát
38270
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
75.660
18.690
18.840
19.050
19.080
4065
Thanh Hóa
Bvđk Huyện Mường Lát
38270
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
15.120
3.780
3.780
3.780
3.780
4066
Thanh Hóa
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thanh Hóa
38280
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
4067
Thanh Hóa
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thanh Hóa
38280
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.340
1.980
2.070
2.130
2.160
4068
Thanh Hóa
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thanh Hóa
38280
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.960
900
900
1.080
1.080
4069
Thanh Hóa
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thanh Hóa
38280
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.920
1.800
1.800
2.160
2.160
4070
Thanh Hóa
Phòng khám HIV/AIDS và điều trị nghiện chất (TTKSBT)
38741
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
10.440
2.520
2.520
2.700
2.700
4071
Thanh Hóa
Phòng khám HIV/AIDS và điều trị nghiện chất (TTKSBT)
38741
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
40.500
8.820
9.720
10.800
11.160
4072
Thanh Hóa
Phòng khám HIV/AIDS và điều trị nghiện chất (TTKSBT)
38741
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
42.480
10.080
10.440
10.980
10.980
4073
Thanh Hóa
Phòng khám HIV/AIDS và điều trị nghiện chất (TTKSBT)
38741
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
190.190
36.830
45.330
52.770
55.260
4074
Thanh Hóa
Phòng khám HIV/AIDS và điều trị nghiện chất (TTKSBT)
38741
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
334.410
89.220
85.020
80.790
79.380
4075
Thanh Hóa
Phòng khám HIV/AIDS và điều trị nghiện chất (TTKSBT)
38741
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
39.780
8.640
9.540
10.620
10.980
4076
Thanh Hóa
Phòng khám HIV/AIDS và điều trị nghiện chất (TTKSBT)
38741
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
160.560
34.920
38.520
42.840
44.280
4077
Thanh Hóa
Phòng khám HIV/AIDS và điều trị nghiện chất (TTKSBT)
38741
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
186
42
48
48
48
4078
Thanh Hóa
Phòng khám HIV/AIDS và điều trị nghiện chất (TTKSBT)
38741
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
24
6
6
6
6
4079
Thanh Hóa
Phòng khám HIV/AIDS và điều trị nghiện chất (TTKSBT)
38741
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
20.160
4.320
4.860
5.400
5.580
4080
Thanh Hóa
Phòng khám HIV/AIDS và điều trị nghiện chất (TTKSBT)
38741
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
12
3
3
3
3
4081
Thừa Thiên Huế
BV Trung ương Huế
46001
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.000
1.680
1.440
1.440
1.440
4082
Thừa Thiên Huế
BV Trung ương Huế
46001
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.750
2.700
1.350
1.350
1.350
4083
Thừa Thiên Huế
BV Trung ương Huế
46001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.000
1.680
1.440
1.440
1.440
4084
Thừa Thiên Huế
BV Trung ương Huế
46001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.500
1.800
900
900
900
4085
Thừa Thiên Huế
BV Trung ương Huế
46001
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
13.050
3.600
3.150
3.150
3.150
4086
Thừa Thiên Huế
BV Trung ương Huế
46001
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
viên
Uống
Nhóm 5
9.060
2.580
2.160
2.160
2.160
4087
Thừa Thiên Huế
BV Trung ương Huế
46001
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
12
6
2
1
3
4088
Thừa Thiên Huế
BV Trung ương Huế
46001
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
8
4
0
1
3
4089
Thừa Thiên Huế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
46211
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.700
3.420
1.680
600
3.000
4090
Thừa Thiên Huế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
46211
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.700
3.420
1.680
600
3.000
4091
Thừa Thiên Huế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
46211
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.540
1.380
720
240
1.200
4092
Thừa Thiên Huế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
46211
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
24.480
9.600
4.800
1.680
8.400
4093
Thừa Thiên Huế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
46211
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.800
720
360
120
600
4094
Tiền Giang
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
82215
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
20.640
7.080
4.260
4.620
4.680
4095
Tiền Giang
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
82215
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.190
1.110
2.250
2.400
2.430
4096
Tiền Giang
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
82215
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.308
2.124
1.728
1.728
1.728
4097
Tiền Giang
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
82215
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
14.880
5.160
3.240
3.240
3.240
4098
Tiền Giang
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
82215
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
28.860
9.780
5.940
6.480
6.660
4099
Tiền Giang
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
82215
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
33.300
7.920
8.460
8.460
8.460
4100
Tiền Giang
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
82215
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
36.960
12.960
7.560
8.160
8.280
4101
Tiền Giang
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
82215
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
24.600
8.400
5.400
5.400
5.400
4102
Tiền Giang
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
82215
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
77.280
25.560
16.200
17.520
18.000
4103
Tiền Giang
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
82215
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
68
14
18
18
18
4104
Tiền Giang
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
82215
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
20
2
6
6
6
4105
Tiền Giang
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
82215
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.810
2.940
2.100
2.340
2.430
4106
Trà Vinh
BVĐK tỉnh Trà Vinh
84001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
180
45
45
45
45
4107
Trà Vinh
BVĐK tỉnh Trà Vinh
84001
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
4108
Trà Vinh
TTYT huyện Châu Thành
84003
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
4109
Trà Vinh
TTYT huyện Châu Thành
84003
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
4110
Trà Vinh
TTYT huyện Châu Thành
84003
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
6.750
1.350
1.800
1.800
1.800
4111
Trà Vinh
TTYT huyện Châu Thành
84003
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
12
3
3
3
3
4112
Trà Vinh
TTYT huyện Cầu Kè
84004
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
10.800
4.320
2.160
2.160
2.160
4113
Trà Vinh
BVĐK KV huyện Tiểu Cần
84005
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.500
1.260
1.080
1.080
1.080
4114
Trà Vinh
BVĐK KV huyện Tiểu Cần
84005
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
7.200
2.340
1.620
1.620
1.620
4115
Trà Vinh
BVĐK KV huyện Tiểu Cần
84005
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
75
21
18
18
18
4116
Trà Vinh
TTYT huyện Trà Cú
84006
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
7.200
1.800
1.800
1.800
1.800
4117
Trà Vinh
BVĐK KV huyện Cầu Ngang
84007
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
4118
Trà Vinh
BVĐK KV huyện Cầu Ngang
84007
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
4119
Trà Vinh
BVĐK KV huyện Cầu Ngang
84007
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
4120
Trà Vinh
TTYT thị xã Duyên Hải
84008
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
4121
Trà Vinh
TTYT thị xã Duyên Hải
84008
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
4122
Trà Vinh
TTYT thị xã Duyên Hải
84008
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
8.550
1.800
2.250
2.250
2.250
4123
Trà Vinh
TTYT thị xã Duyên Hải
84008
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
4124
Trà Vinh
TTYT thị xã Duyên Hải
84008
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
36
9
9
9
9
4125
Trà Vinh
TTYT thị xã Duyên Hải
84008
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
4126
Tuyên Quang
Trại giam Quyết Tiến
08102
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.070
450
540
540
540
4127
Tuyên Quang
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
08101
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.360
2.160
2.160
2.520
2.520
4128
Tuyên Quang
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
08101
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.340
540
540
630
630
4129
Tuyên Quang
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
08101
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.600
2.880
2.880
3.420
3.420
4130
Tuyên Quang
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
08101
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
15.840
3.600
3.600
4.320
4.320
4131
Tuyên Quang
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
08101
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
7
3
2
2
0
4132
Tuyên Quang
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
08101
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.620
360
360
450
450
4133
Tuyên Quang
Trại giam Quyết Tiến
08102
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.140
900
1.080
1.080
1.080
4134
Tuyên Quang
TTYT huyện Lâm Bình
08118
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
4135
Tuyên Quang
TTYT huyện Yên Sơn
08204
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
5.940
1.080
1.620
1.620
1.620
4136
Tuyên Quang
TTYT huyện Sơn Dương
08303
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
8.100
1.620
2.160
2.160
2.160
4137
Tuyên Quang
TTYT huyện Hàm Yên
08401
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.980
360
540
540
540
4138
Tuyên Quang
TTYT huyện Hàm Yên
08401
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
6.120
1.260
1.620
1.620
1.620
4139
Tuyên Quang
TTYT huyện Hàm Yên
08401
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
34
7
9
9
9
4140
Tuyên Quang
TTYT huyện Hàm Yên
08401
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
2
1
0
1
0
4141
Tuyên Quang
TTYT huyện Chiêm Hóa
08501
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
4142
Tuyên Quang
TTYT huyện Chiêm Hóa
08501
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
4143
Tuyên Quang
TTYT huyện Chiêm Hóa
08501
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
4144
Vĩnh Long
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
86001
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
19.530
5.976
4.518
4.518
4.518
4145
Vĩnh Long
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
86001
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
18.990
6.390
4.290
4.170
4.140
4146
Vĩnh Long
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
86001
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
35.800
14.800
7.740
6.780
6.480
4147
Vĩnh Long
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
86001
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.580
3.180
1.800
1.800
1.800
4148
Vĩnh Long
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
86001
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
24.390
6.636
6.078
5.898
5.778
4149
Vĩnh Long
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
86001
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
18.000
4.500
4.500
4.500
4.500
4150
Vĩnh Long
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
86001
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
36
9
9
9
9
4151
Vĩnh Long
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
86001
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
38.400
11.400
10.440
8.640
7.920
4152
Vĩnh Long
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
86001
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
36
9
9
9
9
4153
Vĩnh Long
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
86001
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
12.360
4.290
3.060
2.580
2.430
4154
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Lập Thạch
26002
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.970
840
630
690
810
4155
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Lập Thạch
26002
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
4.680
1.440
1.080
1.080
1.080
4156
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Sông Lô
26003
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.250
900
450
450
450
4157
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Sông Lô
26003
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
8.640
2.520
1.980
2.070
2.070
4158
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Sông Lô
26003
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
7.020
2.160
1.620
1.620
1.620
4159
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Sông Lô
26003
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
11
3
1
5
2
4160
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Tam Dương
26004
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.650
1.740
810
930
1.170
4161
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Tam Dương
26004
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.700
1.080
540
540
540
4162
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Yên Lạc
26006
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.100
750
450
450
450
4163
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Yên Lạc
26006
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
4.200
1.500
900
900
900
4164
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Yên Lạc
26006
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.880
1.260
540
540
540
4165
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Bình Xuyên
26007
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.170
360
270
270
270
4166
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Bình Xuyên
26007
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.150
1.260
630
630
630
4167
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Bình Xuyên
26007
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.700
1.080
540
540
540
4168
Vĩnh Phúc
Trung tâm y tế thành phố Vĩnh Yên
26008
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.110
300
270
270
270
4169
Vĩnh Phúc
Trung tâm y tế thành phố Vĩnh Yên
26008
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.100
600
450
510
540
4170
Vĩnh Phúc
Trung tâm y tế thành phố Vĩnh Yên
26008
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
82.130
25.070
18.540
19.170
19.350
4171
Vĩnh Phúc
Trung tâm y tế thành phố Vĩnh Yên
26008
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.980
360
540
540
540
4172
Vĩnh Phúc
Trung tâm y tế thành phố Vĩnh Yên
26008
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
4173
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế thành phố Phúc Yên
26025
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
810
450
450
450
4174
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế thành phố Phúc Yên
26025
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.120
960
720
720
720
4175
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế thành phố Phúc Yên
26025
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.340
720
540
540
540
4176
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Tam Đảo
26026
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.550
960
450
510
630
4177
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Tam Đảo
26026
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.700
1.080
540
540
540
4178
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Tường
26522
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
390
120
90
90
90
4179
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Tường
26522
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
37.480
11.020
8.550
8.910
9.000
4180
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Tường
26522
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
840
300
180
180
180
4181
Vĩnh Phúc
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Tường
26522
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
4.680
1.440
1.080
1.080
1.080
4182
Vĩnh Phúc
Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc
26CD C
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.560
480
360
360
360
4183
Vĩnh Phúc
Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc
26CD C
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
780
240
180
180
180
4184
Vĩnh Phúc
Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc
26CD C
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
20.500
5.560
4.680
5.040
5.220
4185
Vĩnh Phúc
Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc
26CD C
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.850
840
570
630
810
4186
Vĩnh Phúc
Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc
26CD C
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
Viên
Uống
Nhóm 5
86.190
25.770
19.380
20.070
20.970
4187
Vĩnh Phúc
Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc
26CD C
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.580
2.180
1.800
1.800
1.800
4188
Vĩnh Phúc
Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc
26CD C
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
1.560
600
360
360
240
4189
Vĩnh Phúc
Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc
26CD C
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
52.560
14.040
12.240
12.960
13.320
4190
Vĩnh Phúc
Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc
26CD C
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
20
6
6
6
2
4191
Vĩnh Phúc
Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc
26CD C
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
9.450
2.520
2.160
2.340
2.430
4192
Yên Bái
Trại Giam Hồng Ca
15000
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
4193
Yên Bái
Trại Giam Hồng Ca
15000
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
4194
Yên Bái
Trại Giam Hồng Ca
15000
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.280
930
450
450
450
4195
Yên Bái
Trại Giam Hồng Ca
15000
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
4196
Yên Bái
Trại Giam Hồng Ca
15000
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.760
1.440
1.440
1.440
1.440
4197
Yên Bái
Trại Giam Hồng Ca
15000
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
4198
Yên Bái
Cơ sở cai nghiện ma túy
15015
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
150
150
0
0
0
4199
Yên Bái
BVĐK tỉnh Yên Bái
15101
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
4200
Yên Bái
BVĐK tỉnh Yên Bái
15101
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
570
240
90
150
90
4201
Yên Bái
BVĐK tỉnh Yên Bái
15101
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
4202
Yên Bái
BVĐK tỉnh Yên Bái
15101
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
2
2
0
0
0
4203
Yên Bái
BVĐK tỉnh Yên Bái
15101
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
2
2
0
0
0
4204
Yên Bái
TTYT TP Yên Bái
15104
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.736
684
684
684
684
4205
Yên Bái
TTYT TP Yên Bái
15104
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
4206
Yên Bái
TTYT TP Yên Bái
15104
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.024
756
756
756
756
4207
Yên Bái
TTYT TP Yên Bái
15104
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.736
684
684
684
684
4208
Yên Bái
TTYT TP Yên Bái
15104
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
540
135
135
135
135
4209
Yên Bái
TTYT TP Yên Bái
15104
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
7.890
1.680
1.770
2.010
2.430
4210
Yên Bái
TTYT TP Yên Bái
15104
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.960
990
990
990
990
4211
Yên Bái
TTYT TP Yên Bái
15104
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.220
600
540
540
540
4212
Yên Bái
TTYT TP Yên Bái
15104
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
24
6
6
6
6
4213
Yên Bái
TTYT TP Yên Bái
15104
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
7
3
2
0
2
4214
Yên Bái
TTYT TP Yên Bái
15104
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
4215
Yên Bái
TTYT TP Yên Bái
15104
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
7
3
2
0
2
4216
Yên Bái
TTYT Lục Yên
15201
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
510
132
126
126
126
4217
Yên Bái
TTYT Lục Yên
15201
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
765
198
189
189
189
4218
Yên Bái
TTYT Lục Yên
15201
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
510
132
126
126
126
4219
Yên Bái
TTYT Lục Yên
15201
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
3
2
0
1
0
4220
Yên Bái
TTYT Lục Yên
15201
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
3
2
0
1
0
4221
Yên Bái
Trung tâm Y tế huyện Văn Yên
15301
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
180
45
45
45
45
4222
Yên Bái
Trung tâm Y tế huyện Văn Yên
15301
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
5.040
2.070
990
990
990
4223
Yên Bái
Trung tâm Y tế huyện Văn Yên
15301
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
Viên
uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
4224
Yên Bái
Trung tâm Y tế huyện Văn Yên
15301
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
3
2
0
1
0
4225
Yên Bái
Trung tâm Y tế huyện Văn Yên
15301
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
3
2
0
1
0
4226
Yên Bái
TTYT Yên Bình
15401
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
270
270
270
270
4227
Yên Bái
TTYT Yên Bình
15401
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
6.480
1.620
1.620
1.620
1.620
4228
Yên Bái
TTYT Yên Bình
15401
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
3.600
1.440
720
720
720
4229
Yên Bái
TTYT Yên Bình
15401
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
4230
Yên Bái
TTYT Mù Cang Chải
15501
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
4231
Yên Bái
TTYT H. Văn Chấn
15601
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
4232
Yên Bái
TTYT H. Văn Chấn
15601
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.080
270
270
270
270
4233
Yên Bái
TTYT H. Văn Chấn
15601
Efavirenz 200mg
Viên
Uống
Nhóm 5
650
164
162
162
162
4234
Yên Bái
TTYT H. Văn Chấn
15601
Efavirenz 50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
4235
Yên Bái
TTYT H. Văn Chấn
15601
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
4236
Yên Bái
TTYT H. Văn Chấn
15601
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.440
360
360
360
360
4237
Yên Bái
TTYT H. Văn Chấn
15601
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
1.950
390
480
540
540
4238
Yên Bái
TTYT H. Văn Chấn
15601
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
3.600
900
900
900
900
4239
Yên Bái
TTYT H. Văn Chấn
15601
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
siro
Uống
Nhóm 5
24
6
6
6
6
4240
Yên Bái
TTYT H. Văn Chấn
15601
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
4
2
0
1
1
4241
Yên Bái
TTYT H. Văn Chấn
15601
Tenofovir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
4242
Yên Bái
TTYT H. Văn Chấn
15601
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
4
2
0
1
1
4243
Yên Bái
TTYT Trấn Yên
15701
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.160
540
540
540
540
4244
Yên Bái
PKĐK KV Hưng Khánh
15702
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
4245
Yên Bái
PKĐK KV Hưng Khánh
15702
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
4246
Yên Bái
PKĐK KV Hưng Khánh
15702
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
4247
Yên Bái
TTYT Trạm Tấu
15801
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
60
60
0
0
0
4248
Yên Bái
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
15901
Abacavir 300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
4249
Yên Bái
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
15901
Efavirenz 600mg
Viên
Uống
Nhóm 5
360
90
90
90
90
4250
Yên Bái
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
15901
Lamivudine 150mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
4251
Yên Bái
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
15901
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
4252
Yên Bái
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
15901
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
870
600
690
720
4253
Yên Bái
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
15901
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
Viên
Uống
Nhóm 5
720
180
180
180
180
4254
Yên Bái
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
15901
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
Viên
uống
Nhóm 5
10.800
2.700
2.700
2.700
2.700
4255
Yên Bái
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
15901
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
Viên
Uống
Nhóm 5
2.880
720
720
720
720
4256
Yên Bái
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
15901
Nevirapine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
3
2
1
0
0
4257
Yên Bái
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
15901
Zidovudine 10mg/ml
Siro
Uống
Nhóm 5
3
2
1
0
0

Tổng quan văn bản

Số ký hiệu1903/QĐ-BYT
Ngày ban hành19/04/2021
Loại văn bảnQuyết định
Ngày có hiệu lực19/04/2021
Nguồn thu thậpCơ sở dữ liệu
Ngày đăng công báo---
Cơ quan ban hành / Người kýBộ Y tế / Đỗ Xuân Tuyên
Phạm viTrung ương, Bộ Y tế
Trích yếuVề Kế hoạch thuốc kháng HIV (ARV) trong Chương trình điều trị HIV/AIDS năm 2021 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành
Tình trạng hiệu lựcCòn hiệu lực

Chưa có thông tin lược đồ

Văn bản này hiện chưa được cập nhật dữ liệu về lược đồ liên quan.