|
BỘ Y TẾ |
CỘNG HÒA
XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 1903/QĐ-BYT |
Hà Nội, ngày 19 tháng 04 năm 2021 |
QUYẾT ĐỊNH
VỀ VIỆC BAN HÀNH KẾ HOẠCH THUỐC KHÁNG HIV (ARV) TRONG CHƯƠNG TRÌNH ĐIỀU TRỊ HIV/AIDS NĂM 2021
Căn cứ Luật số 64/2006/QH11 Luật phòng, chống vi rút gây ra Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người (HIV/AIDS) và Luật số 71/2020/QH14 ngày 16 tháng 11 năm 2020 về Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng, chống nhiễm vi rút gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người (HIV/AIDS) số 64/2006/QH11;
Căn cứ Nghị định số 75/2017/NĐ-CP ngày 20 tháng 6 năm 2017 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế;
Căn cứ Quyết định số 2188/QĐ-TTg ngày 15 tháng 11 năm 2016 của Thủ tướng Chính phủ quy định việc thanh toán thuốc kháng vi rút HIV được mua sắm tập trung cấp quốc gia sử dụng nguồn quỹ khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế và hỗ trợ người sử dụng thuốc kháng vi rút HIV;
Căn cứ Thông tư số 22/2020/TT-BYT ngày 02 tháng 12 năm 2020 của Bộ Y tế quy định về quản lý thuốc kháng HIV được mua sắm tập trung cấp quốc gia sử dụng nguồn quỹ khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế và hỗ trợ chi phí cùng chi trả đối với thuốc kháng HIV cho người nhiễm HIV có thẻ bảo hiểm y tế;
Căn cứ Thông tư số 28/2018/TT-BYT ngày 26 tháng 10 năm 2018 của Bộ Y tế quy định về quản lý điều trị người nhiễm HIV, người phơi nhiễm với HIV tại các cơ sở y tế;
Căn cứ Quyết định số 5302/QĐ-BYT ngày 21/12/2020 về việc phê duyệt Kế hoạch hoạt động và kinh phí năm 2021 của Dự án “Quỹ toàn cầu phòng, chống HIV/AIDS giai đoạn 2021-2023” do Quỹ toàn cầu phòng, chống AIDS, Lao và Sốt rét (QTC) tài trợ;
Căn cứ Quyết định số 402/QĐ-BYT ngày 20/01/2021 về việc phê duyệt Kế hoạch hoạt động và kinh phí năm 2021 của Dự án Phòng, chống HIV/AIDS năm 2021;
Căn cứ Công văn số 1521/VPCP-KGVX ngày 09/3/2021 về việc sử dụng thuốc ARV mua từ nguồn Chương trình mục tiêu Y tế - Dân số giai đoạn 2016 - 2020 điều trị người nhiễm HIV trong năm 2021;
Xét đề nghị của Cục trưởng Cục Phòng, chống HIV/AIDS.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này “Kế hoạch thuốc kháng HIV (ARV) trong chương trình điều trị HIV/AIDS năm 2021”.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký, ban hành.
Điều 3. Các ông, bà: Chánh văn phòng Bộ, Cục trưởng Cục Phòng, chống HIV/AIDS, Giám đốc Sở Y tế tỉnh/thành phố và Thủ trưởng các đơn vị liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyệt định này./.
|
|
KT. BỘ
TRƯỞNG |
KẾ HOẠCH
THUỐC KHÁNG HIV (ARV) TRONG CHƯƠNG TRÌNH
ĐIỀU TRỊ HIV/AIDS NĂM 2021
(Kèm
theo Quyết định số ……./BYT-AIDS ngày tháng … năm 2021 của Bộ Y tế)
I. MỤC TIÊU
Cung cấp đủ, liên tục thuốc kháng HIV (ARV) điều trị cho 162.000 người nhiễm HIV vào cuối năm 2021.
II. NGUỒN CUNG ỨNG THUỐC, TIÊU CHUẨN SỬ DỤNG VÀ DANH MỤC PHÁC ĐỒ THUỐC ARV
1. Nguồn cung ứng thuốc:
- Do Quỹ Bảo hiểm y tế (BHYT) chi trả.
- Do Quỹ toàn cầu cầu phòng, chống AIDS, Lao và sốt rét (Quỹ toàn cầu) viện trợ.
- Nguồn Chương trình Mục tiêu Y tế - Dân số giai đoạn 2016 -2020 (CTMTYTDS) và ngân sách nhà nước năm 2021 (gọi chung là nguồn ngân sách nhà nước - NSNN).
2. Tiêu chuẩn sử dụng thuốc:
2.1. Do Quỹ Bảo hiểm y tế chi trả
Là người nhiễm HIV đáp ứng các tiêu chuẩn sau:
- Từ đủ 10 tuổi trở lên, có thẻ BHYT còn giá trị sử dụng;
- Khám chữa bệnh tại các cơ sở y tế đủ điều kiện khám chữa bệnh BHYT cho người nhiễm HIV.
2.1. Nguồn Quỹ toàn cầu
- Trẻ em điều trị thuốc ARV dạng dùng trẻ em trên toàn quốc.
- Người nhiễm HIV đang điều trị thuốc ARV tại các cơ sở do Quỹ toàn cầu viện trợ thuộc 32 tỉnh/thành phố.
- Người lớn điều trị thuốc ARV các phác đồ không do Quỹ BHYT và ngân sách nhà nước cung cấp trên toàn quốc.
2.3. Nguồn ngân sách nhà nước:
a) Từ tháng 1 đến 30/6/2021:
Là người nhiễm HIV điều trị thuốc ARV thuộc một trong các tiêu chí sau:
- Người bị phơi nhiễm với HIV, bị nhiễm HIV do tai nạn rủi ro nghề nghiệp;
- Người bị nhiễm HIV do rủi ro của kỹ thuật y tế;
- Phụ nữ mang thai nhiễm HIV;
- Phụ nữ mang thai và trẻ em có chỉ định điều trị dự phòng lây truyền HIV từ mẹ sang con;
- Những người khác nhiễm HIV
b) Từ tháng 1/7/2021:
- Người bị phơi nhiễm với HIV, bị nhiễm HIV do tai nạn rủi ro nghề nghiệp;
- Người bị phơi nhiễm với HIV, bị nhiễm HIV do rủi ro của kỹ thuật y tế;
- Người bị phơi nhiễm với HIV, bị nhiễm HIV do tham gia cứu nạn
- Phụ nữ và trẻ em có chỉ định điều trị dự phòng lây truyền HIV từ mẹ sang con;
- Trẻ em dưới 6 tuổi nhiễm HIV;
- Người nhiễm HIV trong cơ sở giáo dục bắt buộc, trường giáo dưỡng, cơ sở cai nghiện ma túy, cơ sở bảo trợ xã hội, trại giam, trại tạm giam, nhà tạm giữ, cơ sở giam giữ khác.
III. KẾ HOẠCH THUỐC ARV
Các thuốc ARV điều trị người nhiễm HIV trong Quyết định này là các thuốc được quy định tại Quyết định số 5456/QĐ-BYT ban hành ngày 20/11/2019 của Bộ Y tế về Hướng dẫn điều trị và chăm sóc HIV/AIDS. Năm 2021 có 3 nguồn thuốc ARV cung cấp điều trị người nhiễm HIV gồm nguồn Bảo hiểm y tế, nguồn Quỹ toàn cầu và nguồn Ngân sách nhà nước. Căn cứ tiêu chuẩn nhận thuốc ARV các nguồn, các cơ sở điều trị HIV/AIDS lập kế hoạch nhu cầu thuốc ARV năm 2021 cho người nhiễm HIV. Bảng kế hoạch này tổng hợp nhu cầu thuốc ARV năm 2021 các nguồn của từng tỉnh/thành phố.
1. Nguyên tắc lập kế hoạch:
Kế hoạch nhu cầu thuốc ARV (A) từng nguồn được cơ sở điều trị lập dựa trên nguyên tắc:
- Nhu cầu thuốc ARV từ tháng 1 đến tháng 12 năm 2021 (B)
- Nhu cầu thuốc ARV tồn kho gối đầu trong khi chờ thuốc năm 2022 về (C).
- Tồn kho cơ sở đến hết tháng 12/2020 (D).
A = B +C - D
2. Kế hoạch thuốc ARV
2.1. Nguồn Bảo hiểm y tế: Năm 2021, có 6 thuốc ARV được Quỹ BHYT chi trả năm 2021 gồm:
- Tenofovir/Lamivudine/Effavirenz 300/300/400mg (TLE400)
- Zidovudine/Lamivudine 300/150mg
- Lopinavir/ritonavir 200/50mg
- Tenofovir 300mg
- Lamivudine 150mg
- Efavirenz 600mg
Do có vướng mắc trong việc mua sắm thuốc TLE400 bằng hình thức đàm phán giá, Hội đồng thuốc ARV đã họp và thống nhất đề xuất thay thế thuốc TLE400 bằng thuốc Tenofovir/Lamivudine/Effavirenz 300/300/600mg (TLE600) với số lượng tương đương số lượng thuốc TLE400 mà các cơ sở điều trị đã lập.
Tuy nhiên, do không mua được thuốc TLE600 nên để đảm bảo không gián đoạn thuốc ARV điều trị người nhiễm HIV, Bộ Y tế đã điều tiết sử dụng thuốc TLE600 nguồn Quỹ BHYT năm 2020 giữa các cơ sở điều trị, huy động nguồn hỗ trợ từ Quỹ toàn cầu, đồng thời chỉ đạo Hội đồng thuốc ARV BHYT đề xuất danh mục thuốc thay thế cho TLE600. Hội đồng thuốc BHYT đã họp, thống nhất thay thế thuốc TLE600 bằng thuốc TLE400 và Tenofovir/Lamivudine/Dolutegravir 300/300/50 mg (TLD) theo số lượng như sau:
- Đối với 188 cơ sở đang sử dụng thuốc TLE600 nguồn Quỹ BHYT năm 2020: sử dụng TLE400 từ Quý 2 đến Quý 4 năm 2021. Số lượng thuốc TLE400 dùng trong 3 Quý năm 2021 tương đương với số lượng TLE400 trong 3 Quý mà các cơ sở điều trị đã lập.
- Đối với 150 cơ sở có kế hoạch sử dụng thuốc TLE400 nguồn Quỹ BHYT năm 2021: Sử dụng thuốc TLD từ nguồn Quỹ toàn cầu trong Quý 1 và Quý 2 năm 2021, tiếp tục sử dụng thuốc TLD do Quỹ BHYT chi trả trong Quý 3 và Quý 4 năm 2021. Số lượng thuốc TLD dùng trong Quý 3 và Quý 4 năm 2021 tương đương với số lượng thuốc TLE400 trong 02 Quý trên mà các cơ sở điều trị đã lập.
Căn cứ sự đồng thuận của các tỉnh/thành phố, Cục Phòng, chống HIV/AIDS đã gửi kế hoạch nhu cầu thuốc TLE400 và TLD về Trung tâm mua sắm tập trung thuốc quốc gia. Hiện Trung tâm mua sắm tập trung thuốc quốc gia đang thực hiện đàm phán giá đối với 02 thuốc này.
Do có sự thay đổi trên nên bản kế hoạch tổng hợp nhu cầu thuốc ARV nguồn BHYT năm 2021 gồm thuốc TLE400 cho 3 Quý năm 2021 (Quý 2, Quý 3 và Quý 4), thuốc TLD được tổng hợp trong 02 Quý (Quý 3 và Quý 4 năm 2021). Theo đó, có 07 loại thuốc ARV được Quỹ Bảo hiểm y tế chi trả trong năm 2021 bao gồm:
- Tenofovir/Lamivudine/Effavirenz 300/300/400mg (TLE400)
- Tenofovir/Lamivudine/Dolutegravir 300/300/50mg (TLD)
- Zidovudine/Lamivudine 300/150mg
- Lopinavir/ritonavir 200/50mg
- Tenofovir 300mg
- Lamivudine 150mg
- Efavirenz 600mg
2.2. Nguồn Quỹ toàn cầu: Thuốc ARV được Quỹ toàn cầu mua sắm tập trung viện trợ cho Việt Nam căn cứ theo chủng loại, số lượng đã được phê duyệt trong giai đoạn 2018 - 2020 và giai đoạn 2021 - 2023 và nhu cầu thực tế. Nhu cầu thuốc do Quỹ toàn cầu viện trợ được điều chỉnh căn cứ theo mức độ sử dụng thực tế, tình hình cung ứng thuốc ARV nguồn viện trợ, nguồn ngân sách nhà nước.
Do việc cung ứng thuốc ARV do Quỹ BHYT chi trả năm 2021 bị chậm nên nên Dự án Quỹ toàn cầu đã đặt các đơn hàng thuốc ARV khẩn cấp để điều trị người nhiễm HIV trong khi chưa có thuốc ARV từ nguồn Quỹ BHYT. Thuốc ARV do Quỹ toàn cầu viện trợ được Cục Phòng, chống HIV/AIDS tiếp nhận, lưu tại kho của các đơn vị ủy thác. Thuốc được Cục Phòng, chống HIV/AIDS phân phối và điều tiết sử dụng đến các cơ sở điều trị căn cứ tình hình sử dụng và tồn kho thực tế của các cơ sở.
2.3. Nguồn ngân sách nhà nước:
Thuốc ARV nguồn ngân sách nhà nước được sử dụng từ nguồn Chương trình Mục tiêu y tế dân số giai đoạn 2016 - 2020 và nguồn NSNN năm 2021. Thuốc ARV từ nguồn Chương trình MTYTDS giai đoạn 2016 - 2020 đã được mua cung ứng cho các cơ sở điều trị và một số đang được lưu tại kho trung ương của đơn vị cung ứng. Dự kiến thuốc ARV nguồn NSNN năm 2021 sẽ được cung cấp để sử dụng từ tháng 10/2021.
Kế hoạch cung ứng thuốc ARV năm 2021 được các cơ sở điều trị lập, bao gồm nguồn viện trợ, nguồn ngân sách nhà nước và nguồn Quỹ BHYT chi trả năm 2021, gửi Trung tâm kiểm soát bệnh tật/Trung tâm phòng, chống HIV/AIDS các tỉnh/thành phố để tổng hợp gửi Cục Phòng, chống HIV/AIDS.
Thuốc ARV nguồn ngân sách nhà nước được Cục Phòng, chống HIV/AIDS đấu thầu, lưu tại kho của các đơn vị ủy thác. Thuốc được Cục Phòng, chống HIV/AIDS phân phối và điều tiết sử dụng đến các cơ sở điều trị căn cứ tình hình sử dụng và tồn kho thực tế của các cơ sở.
Bảng tổng hợp số lượng người bệnh điều trị thuốc ARV theo phác đồ theo từng nguồn của tất cả các tỉnh/thành phố tại Phụ lục 1 đính kèm.
Kế hoạch nhu cầu thuốc ARV các nguồn tại từng tỉnh/thành phố chi tiết tại Phụ lục 2 đính kèm.
IV. ĐIỀU PHỐI, ĐIỀU TIẾT SỬ DỤNG THUỐC:
Cục Phòng, chống HIV/AIDS thực hiện quản lý sử dụng, điều phối, điều tiết thuốc ARV để đảm bảo người nhiễm HIV được tiếp cận kịp thời và điều trị thuốc ARV liên tục và không để thuốc quá hạn sử dụng. Công tác điều phối, điều tiết sử dụng thuốc ARV thực hiện như sau:
1. Nguyên tắc chung
- Đúng đối tượng sử dụng theo tiêu chí của từng nguồn.
- Được điều phối thuốc giữa nguồn viện trợ và nguồn ngân sách nhà nước, bao gồm nguồn CTMTYTDS giai đoạn 2016 - 2020 để đảm bảo người nhiễm HIV được điều trị thuốc ARV liên tục và giảm thiểu tối đa thuốc quá hạn sử dụng.
- Thuốc ARV nguồn viện trợ và nguồn ngân sách nhà nước, bao gồm CTMTYTDS CTMTYTDS giai đoạn 2016 - 2020, để được điều phối, cung cấp cho đối tượng bênh nhân đủ tiêu chuẩn sử dụng BHYT trong trường hợp thuốc ARV nguồn BHYT bị gián đoạn do không kịp cung ứng từ nhà thầu.
2. Điều tiết sử dụng
2.1. Nguồn BHYT
Cục Phòng, chống HIV/AIDS và cơ quan chủ trì trong công tác phòng, chống HIV/AIDS các tỉnh/thành phố phối hợp với Trung tâm mua sắm tập trung thuốc quốc gia thực hiện điều tiết thuốc ARV nguồn Quỹ BHYT chi trả theo nội dung quy định tại Thông tư số 22/2020/TT-BYT ngày 12/12/2020 của Bộ Y tế về quản lý thuốc kháng HIV được mua sắm tập trung cấp quốc gia sử dụng nguồn quỹ khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế và hỗ trợ chi phí cùng chi trả đối với thuốc kháng HIV cho người nhiễm HIV có thẻ bảo hiểm y tế và Thông tư số 15/2019/TT-BYT ngày 11/7/2019 của Bộ Y tế quy định về đấu thầu thuốc tại các cơ sở y tế công lập.
2.2. Nguồn viện trợ và ngân sách nhà nước:
- Cục Phòng, chống HIV/AIDS điều phối thuốc ARV cho tất cả các cơ sở điều trị HIV/AIDS trên toàn quốc.
- Cơ quan chủ trì trong công tác phòng, chống HIV/AIDS các tỉnh/thành phố điều tiết sử dụng thuốc ARV tại các cơ sở y tế điều trị thuốc ARV trên địa bàn.
V. TỔ CHỨC THỰC HIỆN
1. Cục Phòng, chống HIV/AIDS
- Hướng dẫn lập kế hoạch tiếp nhận, quản lý, sử dụng và điều tiết thuốc ARV các nguồn tại các cơ sở điều trị HIV/AIDS trên toàn quốc.
- Phân bổ thuốc ARV do Quỹ toàn cầu viện trợ và từ nguồn ngân sách nhà nước để điều trị miễn phí cho người nhiễm HIV.
- Quản lý, điều phối và điều tiết sử dụng thuốc ARV các nguồn, bao gồm nguồn thuốc do Quỹ BHYT chi trả, cho các cơ sở điều trị căn cứ nhu cầu sử dụng của các cơ sở điều trị và tình hình cung ứng thuốc ARV thực tế từng nguồn, đảm bảo người nhiễm HIV được điều trị thuốc ARV liên tục và giảm thiểu tối đa thuốc quá hạn sử dụng.
- Tổng hợp báo cáo tình hình sử dụng, tồn kho thuốc ARV từng nguồn tại từng cơ sở điều trị gửi Bộ Y tế và các đơn vị liên quan theo quy định.
- Theo dõi, kiểm tra, giám sát việc thực hiện quản lý, sử dụng thuốc ARV tại các tỉnh/thành phố trên toàn quốc.
2. Sở Y tế các tỉnh, thành phố
- Chỉ đạo các cơ sở điều trị sử dụng thuốc ARV theo kế hoạch đã lập và theo quy định tại Kế hoạch này.
- Kiểm tra việc quản lý, cấp phát, bảo quản, sử dụng và tồn kho thuốc ARV tại các cơ sở điều trị HIV/AIDS trên địa bàn, đảm bảo người bệnh chỉ được sử dụng một loại thuốc từ một nguồn tại một thời điểm điều trị.
3. Cơ quan chủ trì trong công tác phòng, chống HIV/AIDS tỉnh/thành phố:
- Hướng dẫn, giám sát, hỗ trợ kỹ thuật trong việc lập kế hoạch tiếp nhận, quản lý, sử dụng thuốc ARV các nguồn tại các cơ sở điều trị HIV/AIDS trên địa bàn.
- Theo dõi tình hình sử dụng, tồn kho, điều phối và điều tiết sử dụng thuốc ARV tại các cơ sở điều trị HIV/AIDS trên địa bàn tỉnh/thành phố kịp thời đảm bảo đủ thuốc ARV điều trị cho người nhiễm HIV và giảm thiểu tối đa thuốc quá hạn sử dụng theo các quy định tại Quyết định này.
- Báo cáo tình hình sử dụng, tồn kho thuốc ARV tại các cơ sở điều trị trên địa bàn tỉnh, thành phố gửi Sở Y tế và Bộ Y tế (Cục Phòng, chống HIV/AIDS) theo quy định.
4. Các cơ sở điều trị HIV/AIDS:
- Lập kế hoạch tiếp nhận thuốc hằng quý hoặc đột xuất, kê đơn, cấp phát thuốc ARV các nguồn theo theo quy định tại Quyết định này, đảm bảo người bệnh chỉ được sử dụng một loại thuốc từ một nguồn tại một thời điểm điều trị.
- Tiếp nhận và bảo quản thuốc theo quy định tại Thông tư số 22/2012/TT-BYT ngày 10/6/2012 của Bộ Y tế về Quy định tổ chức và hoạt động của khoa Dược bệnh viện và Thông tư số 26/2018/TT-BYT ngày 22/11/2018 của Bộ Y tế quy định về thực hành tốt bảo quản thuốc, nguyên liệu làm thuốc.
- Báo cáo tình hình tồn kho, sử dụng thuốc ARV các nguồn tại cơ sở điều trị gửi cơ quan chủ trì trong công tác Phòng, chống HIV/AIDS tỉnh/thành phố để tổng hợp, gửi Cục Phòng, chống HIV/AIDS.
PHỤ LỤC:
DANH SÁCH CÁC CƠ SỞ GỬI DỰ TRÙ NHU CẦU THUỐC ARV CHO BỆNH NHÂN THEO KẾ HOẠCH CUNG ỨNG THUỐC ARV NĂM 2021 CÁC NGUỒN
(Kèm theo Quyết định số /QĐ-BYT ngày tháng năm 2021 của Bộ Y tế)
|
STT
|
Tỉnh
|
Tên cơ sở
|
Mã KCB
|
Địa chỉ CSĐT
|
ĐT liên hệ
|
Cán bộ đầu mối
|
|
1
|
An Giang
|
BVĐK Trung tâm An Giang
|
89012
|
Bệnh Viên Đa Khoa TT An Giang , 60 Ung Văn Khiêm P. Mỹ Phước TP Long Xuyên , An Giang
|
0917171414
|
Lê Hoàng Vũ BVĐK Trung tâm An Giang;
0917171414;
89012_ds@gmail.com;
|
|
2
|
An Giang
|
TTYT H. Thoại Sơn
|
89011
|
TTYT H. Thoại Sơn,xã Thoại Giang, huyện Thoại Sơn , An Giang
|
02966522221
|
02966522221;
thuytram8711@gmail.com;
|
|
3
|
An Giang
|
TTYT huyện Chợ Mới
|
89009
|
Ấp Thị 2, TT Chợ Mới, huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang
|
0967015684
|
Phạm Thị Bích Ngọc;
0967015684;
phamngoc021086@gmail.com;
|
|
4
|
An Giang
|
TTYT H. Châu Phú
|
89008
|
Ql91, ấp Vĩnh Phú, xã Vĩnh Thạnh Trung, huyện Châu Phú, tỉnh An Giang
|
02966267290
|
Trần Thanh Vũ TTYT H. Châu Phú;
0919409487;
|
|
5
|
An Giang
|
TTYT H. Tịnh Biên
|
89006
|
Đường Hải thượng Lãn Ông, thị trấn Nhà Bàng, huyện Tịnh Biên, An Giang
|
0989649870
|
0989649870;
89006@gmail.com;
|
|
6
|
An Giang
|
TTYT H. Phú Tân
|
89005
|
TTYT H. Phú Tân, số 123 Hải Thượng Lãn Ông , Ấp Thi 2 , Thị trấn Phú Mỹ, H. Phú Tân ,An Giang
|
0598553586
|
0598553586;
tuanhungphutan@gmail.com;
|
|
7
|
An Giang
|
BVĐK Khu vực Tân Châu
|
89004
|
BVĐK Khu vực Tân Châu, số 594 đường Nguyễn Tri Phương, Thị trấn Tân Châu , An Giang
|
0944136677
|
0944136677;
tranduykien1108@gmail.com;
|
|
8
|
An Giang
|
TTYT H. An Phú
|
89003
|
trung tâm y tế huyện An Phú, ấp An Hưng, Thị Trấn An Phú, An Giang
|
0986303946
|
0986303946;
kimyen9898@icloud.com;
|
|
9
|
An Giang
|
TTYT TP. Châu Đốc
|
89002
|
khu dân cư khóm 8, phường châu phú A, thành phố Châu Đốc, tỉnh An Giang
|
02963866252
|
02963866252;
hothianhloan07061978@gmail.co
|
|
10
|
An Giang
|
TTYT TP Long Xuyên
|
89001
|
Số 9 Hải Thượng Lãn Ông P Mỹ Xuyên Long Xuyên An Giang
|
02963942771
|
;
0847914941;
89001@gmail.com;
|
|
11
|
An Giang
|
Bệnh viện Sản Nhi
|
89185
|
Bệnh Viện Sản Nhi , số 2 Lê Lợi. P. Mỹ Bình, An Giang
|
0913816048
|
Lê Thanh Trúc Bệnh viện Sản Nhi;
0913816048;
|
|
12
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TX. Phú Mỹ
|
77007
|
106, trường Chinh, P Phú Mỹ, TX Phú Mỹ
|
0902788385
|
. TTYT TX. Phú Mỹ;
0902788385;
77007@gmail.com;
|
|
13
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT H. Xuyên Mộc
|
77006
|
QL55, Phước Bửu, Xuyên Mộc- BRVT
|
0918155680
|
. TTYT H. Xuyên Mộc;
0918155680;
77006@gmail.com;
|
|
14
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT H. Long Điền
|
77005
|
Ấp An Thạnh, xã An Ngãi, huyện Long Điền
|
02543862925
|
TTYT huyện Long Điền;
02543862925;
minhyennguyen2507@gmail.com;
|
|
15
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TP. Vũng Tàu
|
77004
|
278 Lê Lợi - Phường 7 - TP.Vũng Tàu
|
02543554808
|
. TTYT TP. Vũng Tàu;
02543554808;
77004@gmail.com;
|
|
16
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Bà Rịa
|
77003
|
686 Võ Văn Kiệt, Phường Long Tâm, TP. Bà Rịa
|
0908195781
|
. BV Bà Rịa;
0908195781;
77003@gmail.com;
|
|
17
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Lê Lợi
|
77001
|
22 Lê Lợi, Phường 1, TP.Vũng Tàu
|
02543832667
|
BV BV Lê Lợi;
02543832667;
77001@gmail.com;
|
|
18
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
|
24280
|
Đồi trè ,thôn Tiêu, phường Dĩnh Kế ,Thành Phố Bắc Giang
|
02043556137
|
;
0976831186;
nguyenduchuy280911@gmail.com
|
|
19
|
Bắc Giang
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh
|
24011
|
Đường Lê Lợi, Phường Hoàng Văn Thụ, thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang
|
0842252888
|
nguyễn công dương - Bệnh viện đa khoa tỉnh;
0988483818;
congduongbg@gmail.com;
|
|
20
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Y tế huyện Tân Yên
|
24006
|
Trung tâm Y té huyện Tân Yên- Thị trấn Cao Thượng- huyện Tân Yên- tỉnh Bắc Giang
|
02043878022
|
.Phạm Thị Thủy;
0374687785;
p.thuyk3b@gmail.com;
|
|
21
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Y tế huyện Lục Ngạn
|
24017
|
Trung tâm y tế huyện Lục Ngạn
|
02043682999
|
nguyen văn Thương;
0912524359;
thuongnv@gmail.com;
|
|
22
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Y tế huyện Lạng Giang
|
24008
|
Thị trấn Vôi, huyện Lạng Giang
|
02043638630
|
Nguyễn Xuân Tuyên;
0982082386;
nguyenxuantuyen@gmail.com;
|
|
23
|
Bắc Kạn
|
TTYT H Pác Nặm
|
06031
|
bộc bố- pác nặm- bắc kạn
|
02093509493
|
mã thị chiêm;
0971403111;
machiemkd@gmail.com;
|
|
24
|
Bắc Kạn
|
TTYT H Chợ Mới
|
06007
|
Trung Tâm y tế Huyện Chợ Mới
|
02093864796
|
Nguyễn Thị Thúy TTYT H Chợ Mới;
0983105719;
nguyethithuy09092007@gmail.co m;
|
|
25
|
Bắc Kạn
|
TTYT Huyện Na Rì
|
06006
|
Yến Lạc- Na Rì
|
0209812888
|
Nông Quang Huỳnh;
0977045132;
nonghuynhbk@gmail.com;
|
|
26
|
Bắc Kạn
|
TTYT H Ba Bể
|
06005
|
tiểu khu 2 thị trấn chợ rã ba bể bắc kạn
|
02093876168
|
Phan Hậu; 0812416075;
hauytbb@gmail.com;
|
|
27
|
Bắc Kạn
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Chợ Đồn
|
06004
|
Tổ 1 Thị Trấn Bằng Lũng, Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn
|
02093882111
|
Lăng Quang Vỹ;
0986034850;
Langquangvy@gmail.com;
|
|
28
|
Bắc Kạn
|
TTYT H Bạch Thông
|
06003
|
Phố Nà Hái-TT Phủ Thông - Bạch Thông - Bắc Kạn
|
0988475915
|
. TTYT H Bạch Thông;
0988475915;
Xuyen.duocbtbk@gmail.com;
|
|
29
|
Bắc Kạn
|
TTYT Huyện Ngân Sơn
|
06002
|
Vân Tùng -ngân sơn - Bắc Kạn
|
02093874940
|
chu thảo;
0978707237;
nganson.ttyt.dxn@gmail.com;
|
|
30
|
Bắc Kạn
|
TTKSBT tỉnh Bắc Kạn
|
06207
|
Tổ 10 phường Nguyễn Thị Minh Khai- TP Bắc Kạn - Tỉnh Bắc Kạn
|
02093812906
|
.Đào Thị Trinh;
0915173123;
06207_ds@gmail.com;
|
|
31
|
Bắc Kạn
|
TTYT TP Bắc Kạn
|
06033
|
Tổ 11c, Đức Xuân, tp Bắc Kạn, Bắc Kạn
|
02093812002
|
Đào Ngọc Hà TTYT TP Bắc Kạn;
0982992082;
hahienbk2@gmail.com;
|
|
32
|
Bắc Kạn
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh
|
06001
|
Tổ 12, Phường Nguyễn Thị Minh Khai, TP Bắc Kạn, Bắc Kạn
|
02093812105
|
.Tuyết Nhung;
0988097368;
tuyetnhungbk1984@gmail.com;
|
|
33
|
Bạc Liêu
|
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
|
95079
|
01 Đồng Khởi, Phường 5 , Thành phố Bạc liêu, Bạc Liêu
|
02913824505
|
.Lê Hoàng Thi TTKSBT tỉnh Bạc Liêu;
0913825953;
lehoangthi.bs@gmail.com;
|
|
34
|
Bạc Liêu
|
TTYT TP Bạc Liêu
|
95033
|
Số 9, KDC Thiên Long, Phường 5, Tp.Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu
|
02913700755
|
Huỳnh Đạt;
0941123552;
huynhtandat5595@gmail.com;
|
|
35
|
Bạc Liêu
|
TTYT TX Giá Rai
|
95004
|
khóm 1 - phường 1 - thị xã Giá Rai - tỉnh Bạc Liêu
|
0944541113
|
.LƯU THIỆN TÙNG;
0913666446;
lttung2510@gmail.com;
|
|
36
|
Bạc Liêu
|
Trung tâm Y tế huyện Phước Long
|
95006
|
Ấp Long Thành, Thị trấn Phước Long, Huyện Phước Long, Tỉnh Bạc Liêu.
|
0949464274
|
Lâm Thái Hưng;
091555961;
dsthaihung@gmail.com;
|
|
37
|
Bạc Liêu
|
TTYT huyện Hồng Dân
|
95005
|
Số 01, Trần Hưng Đạo, thị trấn Ngan Dừa, huyện Hồng Dân, tỉnh Bạc Liêu
|
02913876662
|
Huynh Hoang long TTYT huyện Hồng Dân;
0949002249;
hoanglong150488@gmail.com;
|
|
38
|
Bạc Liêu
|
TTYT huyện Hòa Bình
|
95003
|
TT Hòa Bình, Huyện Hòa Binh, Tỉnh Bạc Liêu
|
0915094470
|
.HB TTYT huyện Hòa Bình;
0915094470;
tienanhduochoabinh@gmail.com;
|
|
39
|
Bạc Liêu
|
TTYT huyện Vĩnh Lợi
|
95035
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Vĩnh Lợi
|
02913890114
|
. TTYT huyện Vĩnh Lợi;
0949707706;
latuphuongpharm@gmail.com;
|
|
40
|
Bạc Liêu
|
TTYT huyện Đông Hải
|
95007
|
Ấp 4 - Thị trấn Gành Hào - Đông Hải - Bạc Liêu
|
02913844818
|
Võ Hòa Xen;
0943739691;
hoaxen1991@gmail.com;
|
|
41
|
Bắc Ninh
|
BVĐK Tỉnh Bắc Ninh
|
27009
|
Bồ sơn,Võ Cường,thành phố Bắc Ninh
|
0988181507
|
;
0988181507;
vuthinghia.81@gmail.com;
|
|
42
|
Bắc Ninh
|
TTYT huyện Quế Võ
|
27008
|
Thôn Đỉnh - Thị Trấn Phố Mới - Quế Võ - Bắc Ninh
|
0986492586
|
;
0973071045;
phambinhminh73@gmail.com;
|
|
43
|
Bắc Ninh
|
Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Ninh
|
27174
|
đường huyền quang phường võ cường thành phố băc ninh
|
0971666883
|
trần thị vân yến Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Ninh;
0971666883;
vanyen20111984@gmail.com;
|
|
44
|
Bắc Ninh
|
TTYT Huyện Gia Bình
|
27006
|
Số 1 Đường Gia Định - Thị Trấn Gia Bình - Gia Bình - Bắc Ninh
|
02223556280
|
;
0989265895;
hoangluongkt89@gmail.com;
|
|
45
|
Bắc Ninh
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh
|
27025
|
Khu Thanh Sơn, Phường Vũ Ninh, TP Bắc Ninh
|
0223870237
|
VŨ THỊ TRÀ;
02223870237;
kpchivaids.cdcbacninh@gmail.co
|
|
46
|
Bến Tre
|
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
|
83009
|
109, Đoàn Hoàng Minh, P5, TP Bến Tre, tỉnh Bến Tre
|
02753822178
|
;
0988427872;
ptksang.ds@gmail.com;
|
|
47
|
Bình Định
|
BVĐK tỉnh Bình Định
|
52001
|
106 nguyễn huệ, quy nhơn, bình định
|
0914468763
|
Nông Lê Hoàn;
0914468763;
52001_ds@gmail.com;
|
|
48
|
Bình Dương
|
TTYT Huyện Dầu Tiếng
|
74102
|
Khu Phố 5-Thị Trấn Dầu Tiếng-Huyện Dầu Tiếng- Tỉnh Bình Dương
|
02743521139
|
nguyen van nhanh;
0919192045;
nguyennhanhta@gmail.com;
|
|
49
|
Bình Dương
|
TTYT Huyện Phú Giáo
|
74089
|
Khu Phố 3 Phước Vĩnh Phú Giáo Bình Dương
|
0838040752
|
. TTYT Phú Giáo;
0838040752;
thuthuynguyenthipg@gmail.com;
|
|
50
|
Bình Dương
|
TTYT TX Tân Uyên
|
74066
|
khu phố 7, Phường Uyên Hưng, thị xã Tân uyên, Bình Dương
|
02743656319
|
Hồ Mộng Phương Thảo;
0915722696;
homongphuongthao@gmail.com;
|
|
51
|
Bình Dương
|
TTYT TX Bến Cát
|
74050
|
Kp5, Phường Mỹ Phước, Bến Cát, BD
|
0919520088
|
;
0919520088;
khoaduocbvbc@gmail.com;
|
|
52
|
Bình Dương
|
TTYT TP Thuận An
|
74039
|
Đường Nguyễn Văn Tiết, Khu Phố Đông Tư, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương
|
02743756614
|
;
0934153737;
tientnm@gmail.com;
|
|
53
|
Bình Dương
|
TTYT TP Dĩ An
|
74028
|
Số 500 đường DT 743, kp Đông Tác, P.Tân Đông Hiệp, Tp Dĩ An, Bình Dương
|
02746545677
|
;
0786404634;
phannhungttyt@gmail.com;
|
|
54
|
Bình Dương
|
TTYT TP. Thủ Dầu Một
|
74008
|
số 19 CMT8 phường Chành Nghĩa, TP Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
02743848974
|
;
0909990984;
anhvu2371@gmail.com;
|
|
55
|
Bình Dương
|
BVĐK tỉnh Bình Dương
|
74001
|
số 5 phạm ngọc thạch hiệp thành thủ dầu một bình dương
|
02743822920
|
Lê Thị Hải Yến;
0914819401;
haiyenkdbvbd@gmail.com;
|
|
56
|
Bình Dương
|
Trại giam An Phước
|
TG.AP
|
Ấp 5 xã An Thái, huyện Phú Giáo, tỉnh Bình Dương
|
0974008155
|
;
0346510255;
tg_anphuoc@yahoo.com;
|
|
57
|
Bình Dương
|
Trại giam Phú Hòa
|
TG.PH
|
Ấp 1A, X. Phước hòa, H. Phú giáo, T. Bình Dương
|
0274657163
|
;
0937507368;
nguyenvanlich75@gmail.com;
|
|
58
|
Bình Phước
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
|
70008
|
KP Trung Lợi, TT Chơn Thành, huyện Chơn Thành
|
02713660277
|
Đinh Thị Thanh;
0983117927;
dinhthanh161181@gmail.com;
|
|
59
|
Bình Phước
|
BVĐK tỉnh Bình Phước
|
70001
|
Quốc lộ 14, P. Tiến Thành, TP. Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước
|
0975810975
|
. BVĐK tỉnh Bình Phước;
0975810975;
70001@gmail.com;
|
|
60
|
Bình Phước
|
TTKSBT Bình Phước
|
00000
|
QL 14, P Tien Thanh, Tp Dong xoai tinh binh phuoc
|
02713889367
|
trần thị thu an TTKSBT Bình Phước;
0916854498;
tranan.hi.bpc@gmail.com;
|
|
61
|
Bình Thuận
|
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
|
60167
|
01 nguyễn hội, phú trinh, phan thiết, bình thuận
|
02523835629
|
van TTKSBT tỉnh Bình Thuận;
0377199648;
161vankute.meo@gmail.com;
|
|
62
|
Bình Thuận
|
TTYT Bắc Bình
|
60171
|
02 Võ Hữu,huyện Bắc Bình ,tỉnh Bình Thuận
|
02523640463
|
Nguyên phước hưng TTYT Bắc Bình;
0817507578;
60171nguyenhungbt74@gmail.co
|
|
63
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế Đức Linh
|
60169
|
xã Nam Chính- huyện Đức Linh - tỉnh Bình Thuận
|
02523510798
|
Huỳnh Thị Ngọc Thảo Trung tâm y tế Đức Linh;
0363249409;
60169thaoty1206@gmail.com;
|
|
64
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế Hàm Tân
|
60019
|
kp1,Tân nghĩa,hàm tân,tỉnh bình Thuận
|
02523877782
|
Hoàng thị mỹ Tiên Trung tâm y tế Hàm Tân;
0898667377;
mytien.bvht@gmail.com;
|
|
65
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế Phú Quý
|
60016
|
139 võ Văn Kiệt,xã ngũ phụng,huyện phú Quý,tỉnh Bình Thuận.
|
02523769899
|
Ngô Minh Lạc Trung tâm y tế Phú Quý;
0908217020;
minhlac76pq@gmail.com;
|
|
66
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế La Gi
|
60170
|
Trung tâm y tế La Gi,85 Nguyễn văn trỗi, phường tân an, thị xã lagi,bình thuận
|
02523561106
|
nguyễn thi xuân thu Trung tâm y tế La Gi;
0943749338;
ntxuanthu1982@gmail.com;
|
|
67
|
Bình Thuận
|
Trại giam Z30D
|
Z30D
|
: trại giam thủ Đức , tân Đức , hàm tân, bình thuận
|
02523834514
|
Đoàn thị thu huyền Trại giam Z30D;
097356817;
tochonglaotraigiamthuduc@gmail. com;
|
|
68
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế Tánh linh
|
60013
|
111 đường 25/12,Thị trấn Lạc Tánh-tánh linh-bình Thuận
|
02523889299
|
Đới Thị Thủy Trung tâm y tế Tánh linh;
0968375212;
bsdungsk@gmail.com;
|
|
69
|
Bình Thuận
|
Traị giam huy khiêm
|
60163
|
Lạc hưng ,lạc tánh,tánh linh,bình thuận
|
02523880095
|
lu quoc hoan Traị giam huy khiêm;
0904162190;
|
|
70
|
Cà Mau
|
BVĐK Cái Nước
|
96019
|
Thị Trấn Cái nước huyện Cái nước
|
0949490416
|
;
0949490416;
nhanopcbvdkcainuoc@gmail.com;
|
|
71
|
Cà Mau
|
BVĐK tỉnh Cà Mau
|
96001
|
Haỉ thượng Lản Ông P7, TP Cà Mau, tỉnh Cà Mau
|
0917457232
|
huynh mo;
0917457232;
lhtinh1980@gmail.com;
|
|
72
|
Cà Mau
|
BVDK TP Ca Mau
|
96002
|
số 36 Lý Thái Tôn Phường 2 Cà Mau Thành Phố Cà Mau
|
02903812084
|
.nguyễn duyên;
0945047565;
nguyentrucduyen666@gmail.com;
|
|
73
|
Cà Mau
|
BVĐK Trần Văn Thời
|
96014
|
Đường 19/5, huyện Trần văn thời ,thị trấn trần văn Thời, Cà Mau
|
02903896150
|
Lê Hoàng Anh;
0946846122;
lhoanganh87@gmail.com;
|
|
74
|
Cà Mau
|
Trại Giam K1 Cái Tàu
|
96003
|
xã khánh an , U minh
|
0947818383
|
nguyen Trại Giam K1 Cái Tàu;
0947818383;
96003@gmail.com;
|
|
75
|
Cần Thơ
|
BVĐK Q. Thốt Nốt
|
92010
|
Quốc lộ 91, khu vục Phụng Thạnh, phường Thốt Nốt, quận Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ
|
02923852209
|
. BVĐK Thốt Nốt;
02923852209;
92010@gmail.com;
|
|
76
|
Cần Thơ
|
BVĐK Q. Ô Môn
|
92007
|
Số 83, đường Cách Mạng Tháng 8, phường Câu Văn Liêm, quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ
|
02923860557
|
Hồ Minh Nhựt;
0976647722;
nhut0212@gmail.com;
|
|
77
|
Cần Thơ
|
TTYT Q Cái Răng
|
92006
|
Đường Trần Chiên, khu vực Thạnh Mỹ, phường Lê Bình, quận Cái Răng, thành phố Cần Thơ
|
02923846591
|
;
0909353480;
ds.thuylinh@yahoo.com;
|
|
78
|
Cần Thơ
|
TTYT Q. Bình Thủy
|
92005
|
Số 44, khu dân cư Ngân Thuận, phường Bình Thủy, quận Bình Thủy, thành phố Cần Thơ
|
02923824649
|
;
0939499227;
kimoanhkhnv@gmail.com;
|
|
79
|
Cần Thơ
|
BVĐK Thành phố
|
92004
|
Số 04 Châu Văn Liêm, phường An Lạc, quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ
|
02923821235
|
Lư Thanh Liêm;
0936954075;
ngovubao864@gmail.com;
|
|
80
|
Cần Thơ
|
BVQY 121
|
92002
|
Số 1, đường 30/4, phường An Lạc, quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ
|
02923820625
|
Lâm Thị Ngọc Hường BVQY 121;
0916267193;
nguochuongbv121@gmail.com;
|
|
81
|
Cần Thơ
|
BV Nhi Đồng
|
92003
|
345 đường Nguyễn Văn Cừ (nối dài), phướng An Bình, quận NInh Kiều, thành phố Cần Thơ
|
02923731004
|
Nguyễn Hoàng Tuấn;
0989869990;
nhtuan85@gmail.com;
|
|
82
|
Cần Thơ
|
Trung tâm Phòng, chống HIV/AIDS thành phố Cần Thơ
|
PrEP01
|
Số 400, đường Nguyễn Văn Cừ (nối dài), phường An Bình, quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ
|
02923820683
|
;
0942172666;
doanphuongaidsct@gmail.com;
|
|
83
|
Cao Bằng
|
BVĐK tỉnh Cao Bằng
|
04014
|
Phường Tân Giang, tp Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng
|
0945279371
|
Đinh Thị Loan;
0945279371;
dinhloankd@gmail.com;
|
|
84
|
Cao Bằng
|
TTYT Tp. Cao Bằng
|
04001
|
TTYT Thanh pho CB
|
02063852200
|
.Hoàng Thị Hòa BVĐK Tp. Cao Bằng;
0915079396;
Phongarvtxcb@gmail.com;
|
|
85
|
Cao Bằng
|
TTYT huyện Hòa An
|
04008
|
Xóm Bản Vạn 1, xã Bế Triều, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng
|
02063860096
|
. TTYT huyện Hòa An;
02063860096; ;
|
|
86
|
Cao Bằng
|
TTYT huyện Trùng Khánh
|
04006
|
TTYT Trùng Khánh, tổ 6 thị trấn Trùng Khánh, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng
|
0838860688
|
Nông Lệ;
0838860688;
nonglecb2014@gmail.com;
|
|
87
|
Cao Bằng
|
TTYT huyện Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng
|
04009
|
Phố Hòa Nam, thị trấn Quảng Uyên, huyện Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng
|
0263821084
|
Nông Thị Vân TTYT huyện Quảng Uyên;
0396315231; ;
|
|
88
|
Cao Bằng
|
TTYT huyện Hạ Lang
|
04011
|
Xóm Đoỏng Hoan, Thị trấn Thanh Nhật, huyện Hạ Lang
|
0912741289
|
Đặng Ngọc Hoàng;
0912741289; ;
|
|
89
|
Cao Bằng
|
TTYT huyện Thạch An
|
04010
|
Thị trấn Đông Khê huyện Thạch An tỉnh Cao Bằng
|
02063840881
|
. TTYT huyện Thạch An;
02063840881;
04010@gmail.com;
|
|
90
|
Cao Bằng
|
TTYT huyện Nguyên Bình
|
04007
|
Tổ 2, thị trấn Nguyên Bình, H. Nguyên Bình, T. Cao Bằng
|
02063872146
|
.Nông Tuyết;
0912432025;
nongtuyetnb@gmail.com;
|
|
91
|
Cao Bằng
|
TTYT huyện Hà Quảng
|
04004
|
Xuân Lộc, thị trấn Xuân Hòa, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng
|
0975326991
|
. TTYT huyện Hà Quảng;
0975326991;
04004_ds@gmail.com;
|
|
92
|
Cao Bằng
|
TTYT huyện Bảo Lâm
|
04012
|
Khu 2, Thị trấn Pác Miầu, huyện Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng
|
02063885812
|
. TTYT huyện Bảo Lâm;
0816655877;
;
|
|
93
|
Cao Bằng
|
TTYT huyện Bảo Lạc
|
04002
|
trung tâm y tế bảo lạc, cao bằng
|
0977589930
|
.chu thị nga TTYT huyện Bảo Lạc;
0977589930;
|
|
94
|
Cao Bằng
|
TTYT huyện Phục Hòa
|
04013
|
Hoà Thuận, Phục Hoà, Cao Bằng
|
0839487618
|
Triệu Thanh Hòa; 0839487618;
hoacaobang88@gmail.com;
|
|
95
|
Cao Bằng
|
TTYT huyện Trà Lĩnh
|
04005
|
Đỏong Khẳm, Cao Chương, Trà Lĩnh
|
0985860034
|
Hoàng Thủy Tiên;
0985860034;
Hoangthuytien04@gmail.com;
|
|
96
|
Cao Bằng
|
TTYT huyện Thông Nông
|
04003
|
Trung tâm y tế Thông Nông, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng
|
0383404723
|
Dương Trang;
0383404723;
;
|
|
97
|
Đà Nẵng
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
dn0001
|
311/42 Trường chinh đà nẵng
|
02363727408
|
quỳnh anh;
0905236123;
;
|
|
98
|
Đà Nẵng
|
Bệnh viện Da Liễu
|
48013
|
91 Dũng Sĩ Thanh Khê
|
02363727408
|
. Bệnh viện Da Liễu;
0936299969;
91thanhkhe@gmail.com;
|
|
99
|
Đà Nẵng
|
BV Phụ sản - Nhi Đà Nẵng
|
48124
|
402 Lê Văn Hiến
|
0236
|
Dược BV sản nhi ĐN;
0905256882;
anhpharm2210@yahoo.com;
|
|
100
|
Đắk Lắk
|
BVĐK TP Buôn Ma Thuột
|
66003
|
62 Nguyễn Đình chiểu. P Tân Lợi. TP BUôn Ma Thuột
|
0942236799
|
. BVĐK TP Buôn Ma Thuột;
02626250109;
66003@gmail.com;
|
|
101
|
Đắk Lắk
|
BVĐK Vùng Tây Nguyên
|
66001
|
BVĐK vùng Tây Nguyên
|
0945611515
|
;
0945611515;
khoatran17794@gmail.com;
|
|
102
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
46 hoàng diệu, Phường Thắng lợi,TPBMT
|
02623816956
|
. Trung tâm kiểm soát bệnh tật;
0917179123;
66242@gmail.com;
|
|
103
|
Đắk Nông
|
Phòng khám Đa Khoa - TTKSBT tỉnh Đắk Nông
|
67093
|
tổ 4, phường Nghĩa Trung, TP Gia Nghĩa, tỉnh Đắk Nông
|
02613546359
|
. TTKSBT tỉnh Đắk Nông;
0854855777;
67093@gmail.com;
|
|
104
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Đăk R’Lấp
|
67014
|
Trung tâm y tế huyện Đắk R'lấp, TDP 9 - TT kiến đức - huyện đắk r'lấp - tỉnh đắk nông
|
0396063179
|
nguyen tinh;
0396063179;
67014_ds@gmail.com;
|
|
105
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Đăk Mil
|
67012
|
Thôn Thuận Sơn, Xã Thuận An, Huyện Đăk Mil, Tỉnh Đăk Nông.
|
02613750099
|
Đỗ Duy Tâm;
0365181358;
duytamdo3@gmail.com;
|
|
106
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Cư Jút
|
67011
|
31 Lê Hồng Phong, TDP2, Thị trấn Eatling, Huyện Cư Jut, Tỉnh Đăk Nông
|
20613882171
|
Hoàng Thị Cẩm Vân TTYT H. Cư Jút;
0976710784;
softcloud87@gmail.com;
|
|
107
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Krông Nô
|
67009
|
Nam Thạnh - Nam Đà - Krông Nô - Đăk Nông
|
02613583004
|
Bùi Liễu;
0975272001;
drlieu15@gmail.com;
|
|
108
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Tuy Đức
|
67074
|
Thôn 2 - ĐĂk Bukso - Tuy Đức - Đăk Nông
|
02612237115
|
Phan Hoa;
0979707325;
khoad]ơc.6789@gmail.com;
|
|
109
|
Điện Biên
|
TT kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
|
11102
|
tổ 6 _ phường Noong Bua
|
0832210258
|
Hoàng Xuân Phương;
0832210258;
Lelinh1295@gmail.com;
|
|
110
|
Điện Biên
|
TTYT Mường Ảng
|
11082
|
Tổ dân phố 3 - Thị trấn Mường Ảng - huyện Mường Ảng - tỉnh Điện Biên
|
0973315445
|
Phạm Công Tiến TTYT Mường Ảng;
0975975335;
tienduocma@gmail.com;
|
|
111
|
Điện Biên
|
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
|
11080
|
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo, Khối Trường Xuân, TT Tuần giáo, huyện Tuần Giáo, tỉnh Điện Biên
|
0948284776
|
.thúy BVĐK huyện Tuần Giáo;
0948284776;
lethuydtg@gmail.com;
|
|
112
|
Điện Biên
|
TTYT Tủa Chùa
|
11060
|
tổ dân phố Quyết Thắng - thị trấn Tủa chùa
|
0215
|
Nguyễn Thị Đỗ. TTYT Tủa Chùa;
0376175706;
dotuanpkxn@gmail.com;
|
|
113
|
Điện Biên
|
TTYT Huyện Mường Chà
|
11048
|
Tổ 14 - TT Mường Chà
|
0989725690
|
.Vừ Tình;
0989725690;
Mr.Lovettytmc@gmail.com;
|
|
114
|
Điện Biên
|
TTYT Điện Biên Đông
|
11032
|
TTYT Điện Biên Đông
|
0917016184
|
nguyễn thị thương;
0917016184;
kđdbd@gmail.com;
|
|
115
|
Điện Biên
|
BVĐK huyện Điện Biên
|
11011
|
thôn trại giống xã thanh an huyện điện biên tỉnh điện biên
|
02153821020
|
đào minh huế BVĐK huyện Điện Biên;
0947715075;
11011@gmail.com;
|
|
116
|
Điện Biên
|
BVĐK tỉnh Điện Biên
|
11001
|
Tổ 10 - Phường Noong Bua - TP Điện biên phủ - tỉnh Điện biên
|
0215
|
.Phạm Hải Thoa BVĐK tỉnh Điện Biên;
0354356888;
huypham2601@gmail.com;
|
|
117
|
Điện Biên
|
TTYT thị xã Mường Lay
|
11044
|
Thị xã Mường Lay
|
0915910095
|
.trang Bệnh viện ĐKKV thị xã Mường Lay;
0215333333;
phantrang29.87@gmail.com;
|
|
118
|
Điện Biên
|
Trung tâm y tế huyện Nậm Pồ
|
11061
|
Xã Nà Hỳ huyện Nậm Pồ tỉnh Điện Biên
|
0931667214
|
. Trung tâm y tế huyện Nậm Pồ;
0917122296;
11061_ds@gmail.com;
|
|
119
|
Điện Biên
|
TTYT Thành phố Điện Biên Phủ
|
11002
|
tổ 5, phường Him Lam, thành phố Điện Biên Phủ, Điện Biên
|
02153810877
|
. TTYT Thành phố Điện Biên Phủ;
123456;
|
|
120
|
Điện Biên
|
TTYT huyện Mường Nhé
|
12121
|
TTYT huyện Mường Nhé
|
0965199699
|
.vàng thị oanh;
0943588589;
vangoanhkdmn@gmail.com;
|
|
121
|
Đồng Nai
|
TTYT TP. Biên Hòa
|
75003
|
98/487 Phạm Văn Thuận Phường Tân Mai Biên Hòa - Đồng Nai
|
0979258037
|
;
0767789456;
lytranankhuong@gmail.com;
|
|
122
|
Đồng Nai
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Đồng Nai
|
75308
|
tổ 13, kp3, phường Trảng Dài, tp Biên Hòa
|
0352945838
|
Nguyễn Văn Thành;
0352945838;
khoaduoc.hivdongnai@gmail.com
|
|
123
|
Đồng Nai
|
Bệnh Viện Đa Khoa Tỉnh Đồng Nai
|
75001
|
Số 2, đường Đồng Khởi, phường Tam Hòa, Biên Hòa - Đồng Nai
|
0777913110
|
Bệnh Viện Đa Khoa Tỉnh Đồng Nai;
0777913110;
huynhnguyenngocchau@gmail.com;
|
|
124
|
Đồng Nai
|
Bệnh Viện Nhi Đồng Đồng Nai
|
75022
|
KP5, P. Tan hiệp, Biên hòa, Đồng Nai
|
02513891483
|
. Bệnh Viện Nhi Đồng Đồng Nai;
0902535160;
75022@gmail.com;
|
|
125
|
Đồng Nai
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Long Thành
|
75299
|
Huyện Long Thành
|
0352945838
|
Lê Thị Thùy Nhung Trung Tâm Y Tế Huyện Long Thành;
0949093794;
lethuynhung2011@gmail.com;
|
|
126
|
Đồng Nai
|
Trung tâm y tế Huyện Xuân Lộc
|
75013
|
Suối Cát, Xuân Lộc, Đồng Nai
|
02513744576
|
. Trung tâm y tế Huyện Xuân Lộc;
0906606803;
tydieu.congai@gmail.com;
|
|
127
|
Đồng Nai
|
Bệnh Viện Da Liễu Đồng Nai
|
75234
|
Tổ 34 ,kp3, Phường Trảng Dài, TP Biên Hòa
|
0338124850
|
. Bệnh Viện Da Liễu Đồng Nai;
0937538968;
dalieu@gmail.com;
|
|
128
|
Đồng Nai
|
Trung Tâm Y Tế Thành phố Long Khánh
|
LKTDN
|
Số 03, Đường Cách Mạng Tháng Tám, phường Xuân An, TP. Long Khánh, Đồng
|
02513787277
|
;
0915105217;
dscuong64@yahoo.com.vn;
|
|
129
|
Đồng Tháp
|
BVĐK KV. Hồng Ngự
|
87015
|
Đường Trần Phú, khóm An Lợi, Phường An Lộc, Thị Xã Hồng Ngự, Đồng Tháp
|
02773503359
|
Nguyễn Thị Tuyết Quyên BVĐK KV. Hồng Ngự;
0916265676;
nguyenthituyetquyen1995@gmail. com;
|
|
130
|
Đồng Tháp
|
BVĐK Sa Đéc
|
87014
|
153,Nguyễn Sinh Sắc, khóm Hoà Khánh, phường 2, tp Sa Đéc, Đồng Tháp
|
02773774882
|
Thạch Thị Thúy Oanh BVĐK Sa Đéc;
0907076696;
thuyoanh.bvdksd@gmail.com;
|
|
131
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
1 44 Mai văn khải, ấp 3, xã Mỹ Tân, tp Cao Lãnh,Đồng Tháp Tp.Cao Lãnh. Tỉnh Đồng Tháp
|
02773899259
|
Nguyễn Nga;
0982922289;
tnga68@gmail.com;
|
|
132
|
Gia Lai
|
BVĐK tỉnh Gia Lai
|
64001
|
132 Tôn Thất Tùng, Phường Phù Đổng, TP. Pleiku, tỉnh Gia Lai
|
02693605161
|
LU THI NGAN BVĐK tỉnh Gia Lai;
0962187468;
64001_ds@gmail.com;
|
|
133
|
Gia Lai
|
Cơ sở điều trị tại CDC Gia Lai
|
GL123
|
98 Phan Đình phùng Pleiku, Gia Lai
|
02693500762
|
Nguyễn Ngọc Thanh Thủy Cơ sở điều trị tại CDC Gia Lai;
0903703806;
GL123_ds@gmail.com;
|
|
134
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Quang Bình
|
02013
|
Tổ 5-TT Yên Bình-Huyện Quang Bình-Hà Giang
|
0374533173
|
.Hoàng Xuân Dim BVĐK H. Quang Bình;
0374533173;
dimhoang@gmail.com;
|
|
135
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Mèo Vạc
|
02012
|
tổ 5 thị trấn Mèo Vạc, huyện Mèo vạc, tỉnh Hà Giang
|
02193871352
|
nguyễn thị hồng tươi BVĐK H. Mèo Vạc;
0338051864;
khoaduocbvmv@gmail.com;
|
|
136
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Đồng Văn
|
02011
|
TT Đồng Văn
|
0219852100
|
Mùng Thị Bùi BVĐK H. Đồng Văn;
0977457990;
mungbui55@gmail.com;
|
|
137
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Yên Minh
|
02010
|
tổ 6 tt yên minh yên minh hà giang
|
02193852894
|
bv yen minh BVĐK H. Yên Minh;
0914673745;
nhuquynh20185@gmail.com;
|
|
138
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Quản Bạ
|
02009
|
tổ 4 thị trấn Tam sơn huyện Quản Bạ tỉnh Hà Giang
|
0912981037
|
. BVĐK H. Quản Bạ;
02193846123;
02009_ds@gmail.com;
|
|
139
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Bắc Mê
|
02008
|
BVĐK H. Bắc Mê
|
02196226466
|
Vũ Huy;
0978844588;
manhhuytq@gmail.com;
|
|
140
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Xín Mần
|
02007
|
Tổ 4 TT Cốc Pài Huyện Xín Mần Tỉnh Hà Giang
|
0989982454
|
Đào Hương;
0989982454;
daohuong17785@gmail.com;
|
|
141
|
Hà Giang
|
BVĐK KV. Hoàng Su Phì
|
02006
|
TT vinh Quang - Hoàng Su Phì - Hà Giang
|
0987599106
|
.Đỗ Quang Hưng BVĐK KV. Hoàng Su Phì;
0961648567;
02006@gmail.com;
|
|
142
|
Hà Giang
|
BVĐK KV. Bắc Quang
|
02004
|
Tổ 1 TT Việt Quang - Bắc Quang - Hà Giang
|
02196510279
|
. BVĐK KV. Bắc Quang;
0972308111;
huybinhhg6789@gmail.com;
|
|
143
|
Hà Giang
|
BVĐK tỉnh Hà Giang
|
02001
|
phòng khám ARV
|
0917521438
|
.Nguyễn Thị nhàn BVĐK tỉnh Hà Giang;
0948091981;
Nhanfnguyenhg081@gmail.com;
|
|
144
|
Hà Giang
|
BVĐK H.Vị Xuyên
|
02005
|
Tổ 10 thị trấn vị xuyên
|
0986536255
|
vu duc doanh BVĐK H.Vị Xuyên;
0986536255;
|
|
145
|
Hà Giang
|
TTKSBT tỉnh Hà Giang
|
02238
|
Tổ 10 Phường Minh Khai - TP Hà Giang
|
02193876543
|
.Nguyễn Thị Thanh Tâm TTKSBT tỉnh Hà Giang;
02193876543;
02238@gmail.com;
|
|
146
|
Hà Nam
|
TTKSBT tỉnh Hà Nam
|
35155
|
Cơ sở 2, Phường Liêm Chính, Phủ Lý, Hà Nam
|
02263843654
|
Bùi Thị Oanh;
0912561455;
buithioanh1970@gmail.com;
|
|
147
|
Hà Nam
|
TTYT H. Lý Nhân
|
35064
|
Khoa Kiểm soát bệnh tật, Trung Tâm Y tế huyện Lý Nhân
|
0984346099
|
Nguyễn Thị Hồng Thắm;
0984346099;
hongthamln71@gmail.com;
|
|
148
|
Hà Nam
|
TTYT H. Bình Lục
|
35046
|
Thị trấn Bình Mỹ - Bình Lục - Hà Nam
|
02663711214
|
Nguyễn Ngọc Long;
0916609488;
mes.binhluc@gmail.com;
|
|
149
|
Hà Nam
|
TTYT thị xã Duy Tiên
|
35036
|
Hòa Mạc- Duy Tiên - Hà Nam
|
02263830004
|
.Vũ Thị Mỹ Liên;
0385095000;
gsdb.duytien@gmail.com;
|
|
150
|
Hà Nam
|
TTYT H. Thanh Liêm
|
35022
|
Tieu khu lam, thi tran Tan Thanh
|
0226887424
|
Trần Thị Thùy Linh;
0975473035;
ngoclinh7882@gmail.com;
|
|
151
|
Hà Nam
|
TTYT H. Kim Bảng
|
35004
|
Thị trấn quế, Kim Bảng, hà nam
|
0395749832
|
Lê Thị Huyền;
0395749832;
lehuyenh1981@gmail.com;
|
|
152
|
Hà Nội
|
BVĐK Sơn Tây
|
01831
|
304 Lê Lợi- Sơn Tây
|
0348267376
|
Chu Thị Hiển;
0988318036;
dschuhien@gmail.com;
|
|
153
|
Hà Nội
|
BVĐK Vân Đình
|
01817
|
số 1 thanh ấm - thị trấn vân đình - ứng hòa - hà nội
|
02433883072
|
Ngô Duy;
0966323902;
duy572@gmail.com;
|
|
154
|
Hà Nội
|
BV Hà Đông
|
01816
|
Số 02, Phố Bế Văn Đàn, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, TP Hà Nội
|
02432232957
|
BVĐK Hà Đông BVĐK Hà Đông;
0982291886;
bvdkhd@hanoi.gov.vn;
|
|
155
|
Hà Nội
|
TTYT Đông Anh
|
01811
|
KM1, QL23B, Tiên Dương, Đông Anh, Hà Nội
|
02438839345
|
Nguyễn Dung;
0389948095;
Dungduoc90@gmail.com;
|
|
156
|
Hà Nội
|
TTYT Sóc Sơn
|
01810
|
TTYT SOC SON
|
0358718739
|
. TTYT Sóc Sơn;
0365026668;
01810_ds@gmail.com;
|
|
157
|
Hà Nội
|
TTYT Đống Đa
|
01806
|
so 6 Đông Tác - Kim Liên - Đống Đa
|
02435135389
|
;
0902062707;
duocttytdd@gmal.com;
|
|
158
|
Hà Nội
|
TTYT Long Biên
|
01092
|
Lô HH03 Khi Đô Thị Việt Hưng - Phường Giang Bien- Quận Long Bien- Thành Phố Hà Nội
|
0975806386
|
;
0975806386;
huongsd86@gmail.com;
|
|
159
|
Hà Nội
|
TTYT Nam Từ Liêm
|
01091
|
Số 3 Liên Cơ phường Cầu Diễn quận Nam Từ Liêm Hà Nội
|
02437521301
|
;
0916309778;
maithibichhong@gmail.com;
|
|
160
|
Hà Nội
|
TTYT Hai Bà Trưng
|
01070
|
16B Phạm Đình Hổ - Hai Bà Trưng - HN
|
02436276737
|
;
0977049101;
01070_ds@gmail.com;
|
|
161
|
Hà Nội
|
phòng khám đa khoa Linh Đàm(trung tâm y tế Hoàng Mai)
|
01045
|
Số 5-Bùi Huy Bích-Hoàng Liệt-Hà Nội
|
02436410461
|
Trần Thị Thu Hằng TTYT Hoàng Mai;
0978952562;
tranhang.pklinhdam@gmail.com;
|
|
162
|
Hà Nội
|
TTYT Gia Lâm
|
01027
|
Số 3 Ngô Xuân Quảng Trâu Quỳ Gia Lâm Hà Nội
|
02462616435
|
Trần Văn Thuận;
0977919177;
ksdbhivgl@gmail.com;
|
|
163
|
Hà Nội
|
BVQY 103
|
01016
|
261 - Đường Phùng Hưng - Phường Phúc La
|
069566620
|
. BVQY 103;
0986381009;
khanhbv103@gmail.com;
|
|
164
|
Hà Nội
|
BVĐK Đống Đa
|
01004
|
192 Nguyễn Lương Bằng, Quang Trung, Đống Đa, Hà Nội
|
0435115269
|
Nguyễn Thu Hằng;
0902224322;
nguyenhang.tv@gmail.com;
|
|
165
|
Hà Nội
|
TTYT Tây Hồ
|
01066
|
695 Lạc Long Quân, Tây Hồ, Hà Nội
|
02437151376
|
;
0943314540;
01066_ds@gmail.com;
|
|
166
|
Hà Nội
|
TTYT Thanh Xuân
|
01074
|
So 23 ngo 282 Khuong Dinh- Thanh Xuan- Ha Noi
|
0989955647
|
TT TTYT Thanh Xuân;
0989955647;
01074@gmail.com;
|
|
167
|
Hà Nội
|
BVDK BA VI
|
01822
|
Dong Thai_Ba Vi_Ha Noi
|
(024) 3386.31
|
Phùng Mai Quỳnh;
0972612462;
01822_ds@gmail.com;
|
|
168
|
Hà Nội
|
BV Phổi Hà Nội
|
01903
|
44 thanh nhàn, hai bà trưng , Hà nội
|
02439715853
|
;
0946038776;
maib753@gmail.com;
|
|
169
|
Hà Nội
|
BV 09
|
01234
|
Km số 3 đường 70- Tân triều- Thanh Trì - Hà Nội
|
02436888517
|
BV 09;
02436888517;
01234_ds@gmail.com;
|
|
170
|
Hà Nội
|
BV Phụ sản
|
01236
|
43 Tràng Thi - Hàng Bông - Hoàn kiếm - Hà Nội
|
(04) 8259281
|
Nông Mạnh Tú BV Phụ sản;
(04) 8259281;
manhtudkh@gmail.com;
|
|
171
|
Hà Tĩnh
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
|
42315
|
Đường Hà Hoàng- Thạch Trung- TP Hà Tĩnh
|
02393693836
|
Bùi Thị Việt;
0942898575;
buithiviet75@gmail.com;
|
|
172
|
Hải Dương
|
TTYT Thành phố Chí Linh
|
30003
|
Số 164 - Nguyễn Trãi 2 - phường Sao Đỏ - TP Chí Linh
|
02203883312
|
Nguyễn Văn Tiến;
0906597636;
tienduoc1983hd@gmail.com;
|
|
173
|
Hải Dương
|
TTYT Thị xã Kinh Môn
|
30005
|
294 Trần Hưng Đạo, phường An Lưu, thị xã Kinh Môn, Hải Dương
|
02203822205
|
Trương Hồng Hiệp;
0949868322;
duocsicdhiep@gmail.com;
|
|
174
|
Hải Dương
|
TTYT Huyện Kim Thành
|
30010
|
Thị trấn Phú Thái - Huyện Kim Thành - Tỉnh Hải Dương
|
02203720115
|
Phí Minh Nguyệt;
0974850479;
phiminhnguyet81@gmail.com;
|
|
175
|
Hải Dương
|
TTYT Huyện Cẩm Giàng
|
30012
|
Tân Trường - Cẩm Giàng - Hải Dương
|
02203782675
|
Mạc Văn Tùng;
0966043392;
chanbo.trenmang.2012@gmail.co
|
|
176
|
Hải Dương
|
Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương
|
30341
|
Số 241 - Nguyễn Lương Bằng - TP Hải Dương
|
02203896571
|
;
0962252320;
dohaiyen25983@gmail.com;
|
|
177
|
Hải Phòng
|
BV Hữu Nghị Việt Tiệp,
|
31153
|
số 1 đường Nhà Thương, phường Cát Dài, quận Lê Chân, TP. Hải Phòng
|
02253950004
|
Đoàn Thị Hải Bình;
0989560738;
haibinhkdvt@gmail.com;
|
|
178
|
Hải Phòng
|
Bệnh viện Kiến An
|
31031
|
số 35 Trần Tất Văn, phường Phù Liễn, quận Kiến An, thành phố Hải Phòng
|
02253690279
|
Trần Duyên;
0904421052;
31031@gmail.com;
|
|
179
|
Hải Phòng
|
TTYT Q.Hải An
|
31020
|
Lô K2 đường Trần Hoàn tổ 7 phường Đằng Hải quận Hải An tỉnh Hải Phòng
|
02253954724
|
Phạm Hiệp;
0969830258;
31020@gmail.com;
|
|
180
|
Hải Phòng
|
BVĐK Đôn Lương
|
31014
|
Thị trấn Cát Hải - Huyện Cát Hải - TP.Hải Phòng
|
0936998607
|
.Phạm Nguyễn Đạt BVĐK Đôn Lương;
0936998607;
phamdat116@gmail.com;
|
|
181
|
Hải Phòng
|
TTYT H.Cát Hải
|
31013
|
Thị trấn Cát Bà - Cát Hải - Hải Phòng
|
02253887068
|
Bùi Văn Hào;
0979887132;
buihao57@gmail.com;
|
|
182
|
Hải Phòng
|
TTYT Q.Đồ Sơn
|
31012
|
229 Lý Thánh Tông -Đồ Sơn - Hải Phòng
|
02253861234
|
.Trần Mai Phượng;
0985032082;
opcdoson@gmail.com;
|
|
183
|
Hải Phòng
|
TTYT H.Kiến Thụy
|
31011
|
Thọ Xuân Thị Trấn Đối H Kiến Thụy Hải Phòng
|
0357087215
|
.Nguyễn Thị Hồng Điệp TTYT H. Kiến Thụy;
0357087215;
nguyenhongdiep69@gmail.com;
|
|
184
|
Hải Phòng
|
BVĐK H.An Lão
|
31008
|
Số 99 Nguyễn Văn Trỗi thị trấn An Lão, huyện An Lão, Hải Phòng
|
0225872217
|
.Nguyễn Thị Diệp BVĐK H. An Lão;
0978844178;
nguyenthidiep@gmail.com;
|
|
185
|
Hải Phòng
|
BVĐK H.Thuỷ Nguyên
|
31006
|
Huyện Thủy Nguyên Hải Phòng
|
02253642419
|
trần Thị Thu Phương BVĐK H. Thuỷ Nguyên;
0799298555;
phongkhamahf@gmail.com;
|
|
186
|
Hải Phòng
|
TTYT H.An Dương
|
31007
|
tổ 3 thị trấn An Dương huyện An Dương Thành Phố Hải Phòng
|
02253914659
|
Bùi Hải Hà TTYT H.An Dương;
0939449565;
habui379@gmail.com;
|
|
187
|
Hải Phòng
|
Trung tâm Da Liễu
|
TTDL
|
140 Trần Phú, cầu đất, ngô quyền, hải phòng
|
02253844275
|
;
0;
ttdl@gmail.com;
|
|
188
|
Hải Phòng
|
TTYT Q.Hồng Bàng
|
31002
|
số 34 - Đường Kỳ Đồng - Phường Hoàng văn Thụ - Quận Hồng Bàng - Hải
|
0225352585
|
Đặng Hải Yến TTYT Q.Hồng Bàng;
0936838277;
|
|
189
|
Hải Phòng
|
TTYT Q.Lê Chân
|
31004
|
Số 3 Nguyễn Công Trứ phường Hàng Kênh quận Lê Chân Hải Phòng
|
0225844628
|
Đào Thị Ánh Hường TTYT Q.Lê Chân;
0766328969;
daothianhhuong@gmail.com;
|
|
190
|
Hải Phòng
|
BVĐK Q.Ngô Quyền
|
31003
|
Số 21 Lê Lợi - P . Máy Tơ - Q Ngô Quyền - Hải Phòng
|
02253550072
|
Nguyễn Minh Kha;
0919975957;
minhkhadnq@gmail.com;
|
|
191
|
Hải Phòng
|
Bệnh viện Trẻ Em
|
31032
|
285 Trường Chinh Lãm Hà Kiến An Hải Phòng
|
02253876441
|
Lê Thị Thanh Hải;
0934510766;
lethanhhai.hp1075@gmail.com;
|
|
192
|
Hải Phòng
|
PKĐK Kỳ Đồng
|
31189
|
Tầng 15 Tòa nhà Bạch Đằng, số 268 Trần Nguyên Hãn, Lê Chân, Hải Phòng
|
02253530800
|
;
0;
31189@gmail.com;
|
|
193
|
Hải Phòng
|
BV Phụ sản Hải Phòng
|
31030
|
19 Trần Quang Khải, Hồng Bàng, Hải Phòng
|
02253745230
|
Nguyễn Thị Nga BV Phụ sản Hải Phòng;
0985311467;
31030_ds@gmail.com;
|
|
194
|
Hậu Giang
|
Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Hậu Giang
|
93105
|
Số 613 Trần Hưng Đạo, Khu vực 3, Phường 3, Thành phố Vị Thanh, tỉnh Hậu Giang
|
02933878953
|
. Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Hậu Giang;
0329381189;
93105@gmail.com;
|
|
195
|
Hậu Giang
|
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
|
93016
|
Số 228, đường 30/04, Khu vực 5, Phường Lái Hiếu, Thành phố Ngã Bảy, tỉnh
|
02933961019
|
.. TTYT TX. Ngã Bảy;
0768881513;
93016@gmail.com;
|
|
196
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 12
|
79612
|
79 Tô Ngọc Vân, KP5, P Thạnh Xuân, Q12
|
02862566276
|
Quân 12 TTYT Quận 12;
02862566276;
79612_ds@gmail.com;
|
|
197
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Củ Chi
|
79617
|
Khu phố 4, Thị Trấn Củ Chi
|
02837956805
|
;
02837956805;
79617@gmail.com;
|
|
198
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Cần Giờ
|
79614
|
đường Lương Văn Nho, khu phố Miễu Ba, thị trấn Cần Thạnh, huyện Cần Giờ, Tp. HCM
|
02837861477
|
Bùi Nguyễn Thanh Diễm TTYT Huyện Cần Giờ;
0355521417;
79614_ds@gmail.com;
|
|
199
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 1
|
79611
|
02 Đặng Tất, P.Tân Định,Q1,TPHCM
|
02839311314
|
Nguyễn Thị Xuân Hướng;
0937540769;
khoaduoc.ttytq1@gmail.com;
|
|
200
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Hóc Môn
|
79609
|
870 Quoc lo 22,ap Chánh 2, Xã Tân Xuân, huyện Hóc Môn ( Cơ sở Điều Trị )
|
028037106482
|
;
028037106482;
79609_ds@gmail.com;
|
|
201
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Thủ Đức
|
79607
|
Số 2 Nguyễn Văn Lịch,Phường Linh Tây,Quận Thủ Đức,TPHCM
|
0904242164
|
;
0904242165;
duoc_thuduc@yahoo.com;
|
|
202
|
Hồ Chí Minh
|
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
|
79606
|
Số 6 Trịnh Khắc Lập.Phường Thạnh Mỹ Lợi. Quận 2
|
02837423719
|
;
0987468623;
khoaduocquan2@gmail.com;
|
|
203
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện. Bình Chánh
|
79604
|
350 đường Tân Túc, Thị trấn Tân túc, Huyện Bình Chánh, Tp HCM
|
02837605798
|
;
0937797951;
khoaduoc.bc@gmail.com;
|
|
204
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 4
|
79602
|
396/27 Nguyễn Tất Thành, Phường 18, Quận 4
|
38269470
|
; 0908870155;
kd.ttyt.q4@tphcm.gov.vn;
|
|
205
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 3
|
79600
|
311 Nguyễn Thượng Hiền, P4, Q3, Tp.HCM
|
02838328988
|
;
0978176297;
79600@gmail.com;
|
|
206
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 6
|
79599
|
Phòng khám An Hòa-Khoa TVHTCĐ
|
38170358
|
;
098746521;
79599_ds@gmail.com;
|
|
207
|
Hồ Chí Minh
|
Phòng khám Đa khoa (Thuộc Trung Tâm Y Tế Quận 11)
|
79594
|
72A, Đường số 5, Cư xá Bình Thới, Phường 8, Quận 11, Tp. HCM
|
02839625995
|
Trần Ngọc An;
02839650620;
khoaduoc.ytdp11@yahoo.com;
|
|
208
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 10
|
79591
|
475a Cách Mạng Tháng 8 phường 13 quận 10
|
02838623277
|
;
0939673056;
yenduocq10@gmail.com;
|
|
209
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 7
|
79584
|
101 Nguyễn Thị Thập - Phường Tân Phú - Quận 7 - Tp.HCM
|
02838732858
|
;
0934384704;
vctquan7@yahoo.com;
|
|
210
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Bình Tân
|
79586
|
389/5 duong tinh lo 10, phuong an lac a,quan binh tan, tp.hcm
|
02837624322
|
;
0907862789;
hobaoquoc221@gmail.com;
|
|
211
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 9
|
79583
|
107 nguyễn văn tăng, phường long thạnh mỹ, quận 9
|
02837330447
|
;
0972488589;
79583@gmail.com;
|
|
212
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 8
|
79581
|
1724 Phạm Thế Hiển Phường 6 Quận 8
|
02838518038
|
. TTYT Quận 8;
0903804504;
79581_ds@gmail.com;
|
|
213
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Tân Phú
|
79577
|
265 Tân Quý, Tân Quý, Tân Phú, Tp. HCM
|
02835075450
|
;
02835075450;
tuyenvubtran011987@gmail.com;
|
|
214
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Phú Nhuận
|
79576
|
72/6 Huỳnh Văn Bánh Phường 15
|
08443779
|
;
0933621128;
dungpham811617@yahoo.com;
|
|
215
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Tân Bình
|
79574
|
254/86 Âu cơ, Phường 9, QuậnTân Bình, TP. Hồ Chí Minh
|
39752093
|
;
0938351889;
79574@gmail.com;
|
|
216
|
Hồ Chí Minh
|
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
|
79573
|
8/104 - Đinh Bộ Lĩnh, phường 24, quận Bình Thạnh
|
35510725
|
;
835513940;
nttt37175@gmail.com;
|
|
217
|
Hồ Chí Minh
|
Phòng Khám Đa Khoa Galant thuộc Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Greenbiz
|
79557
|
104 Trần Bình Trọng, Phường 1, Quận 5, TP.HCM
|
02873031869
|
;
02873031869;
tiepnhangalant@gmail.com;
|
|
218
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Gò Vấp
|
79553
|
OPC Gò Vấp
|
0977385779
|
;
0977385779;
dangbichhoa83@gmail.com;
|
|
219
|
Hồ Chí Minh
|
BV Phạm Ngọc Thạch
|
79499
|
120 Hồng Bàng, phường 12, quận 5, Tp. Hồ Chí Minh
|
028 3855 0207
|
Phương Nguyễn;
0984215053;
Nguyenphuongdhyd@gmail.com;
|
|
220
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện Huyện Nhà Bè
|
79045
|
281A Lê văn lương, ấp 3, phước kiển, nhà bè
|
02837816573
|
Mai Hồng Vân;
0938008841;
maihongvanbt@gmail.com;
|
|
221
|
Hồ Chí Minh
|
BV Thủ Đức
|
79037
|
29 phú châu phường tam phú quận thủ đức
|
0772433305
|
;
0772433305;
dothithuha776@gmail.com;
|
|
222
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 5
|
79613
|
Phòng khám chuyên khoa điều trị HIV/AIDS - Trung Tâm Y Tế quận 5
|
38547758
|
.Nguyễn Thị Anh Đào TTYT Quận 5;
0938916272;
nguyendao07101965@gmail.com;
|
|
223
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
|
79394
|
764 Võ Văn Kiệt, Phường 1, Quận 5, Tp.HCM
|
0794425580
|
HUỲNH THÙY;
0794425580;
dshuynhthiminhthuy@gmail.com;
|
|
224
|
Hồ Chí Minh
|
BV Nhân ÁI
|
NHANAI
|
Bù Gia Mập
|
02713717859
|
Dinh Hue;
0986382976;
dinhhue300685@gmail.com;
|
|
225
|
Hồ Chí Minh
|
BV Từ Dũ
|
TUDU
|
284 Cống Quỳnh
|
02854042829
|
;
02854042829;
tudu@gmail.com;
|
|
226
|
Hồ Chí Minh
|
BV Hùng Vương
|
HUNGVUO NG
|
128 Hồng Bàng phường 12 Quận 5
|
02839551923
|
;
0903643616;
khue.thong@gmail.com;
|
|
227
|
Hồ Chí Minh
|
BV Chí Hòa
|
CHIHOA
|
234 HÒA HƯNG, P13, Q10
|
02838632125
|
tran my;
0101223456;
my@gmail.com;
|
|
228
|
Hồ Chí Minh
|
BVĐKKV Củ Chi
|
CUCHI
|
Nguyễn Văn Hoài, Ấp Bàu Tre 2, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi
|
02838920583
|
;
1234567;
cuchi@gmail.com;
|
|
229
|
Hồ Chí Minh
|
BVĐKKV Hóc Môn
|
HOCMON
|
BVDKKV Hocmon
|
0972072099
|
;
123456789;
hocmon_ds@gmail.com;
|
|
230
|
Hồ Chí Minh
|
BVND Gia Định
|
79030
|
01 Nơ Trang Long, P7, quận Bình Thạnh
|
02838412692
|
. BVND Gia Định;
0000;
giadinh_ds@gmail.com;
|
|
231
|
Hồ Chí Minh
|
PHÒNG KHÁM AN HẢO
|
PKANHAO
|
107C Ngô Quyền, phường 11 Quận 5 Hồ Chí Minh
|
02838565599
|
;
0792004678;
pkanhao_ds@gmail.com;
|
|
232
|
Hồ Chí Minh
|
PRIDE HEALTH
|
PKPRIDEHE ALTH
|
49 Cô Bắc, P. Cầu Ông Lãnh,
|
02822488811
|
;
02822488811;
admin@pridehealth.vn;
|
|
233
|
Hồ Chí Minh
|
PK THÀNH DANH
|
PKTHANHD ANH
|
224/38 Lý Thường Kiệt
|
00000000
|
;
0937250387;
prep.glink@gmail.com;
|
|
234
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện 175
|
BV175
|
786 Nguyễn Kiệm, P3, Q. Gò Vấp
|
0286289035
|
;
0988921350;
mathilan87@gmail.com;
|
|
235
|
Hồ Chí Minh
|
PKNT MAI KHÔI
|
MAIKHOI
|
105 B BÀ HUYỆN THANH QUAN P7 Q3
|
02838209669
|
phạm thi thu ninh;
0938137071;
ninhpham0310@gmail.com;
|
|
236
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 1
|
NHIDONG1
|
341 Sư Vạn Hạnh, p10,q10
|
02839272801
|
;
0;
nhidong1_ds@gmail.com;
|
|
237
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 2
|
NHIDONG2
|
14 LÝ TỰ TRỌNG
|
02838227453
|
;
02838295723;
hoangthingocquynh27@gmail.co
|
|
238
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
Tổ 10- Phường Đồng Tiến - TP Hòa Bình _ Hòa Binh
|
0963908686
|
. PKNLBVĐK HÒA BÌNH;
0963908686;
17001_ds@gmail.com;
|
|
239
|
Hòa Bình
|
TTYT H Lương Sơn
|
17005
|
TK 12-TT Lương Sơn- Lương Sơn- Hòa Bình
|
0989053016
|
.nguyễn thị vân anh TTYT H Lương Sơn;
0989053516;
17005@gmail.com;
|
|
240
|
Hòa Bình
|
TTYT H Mai Châu
|
17008
|
Tiểu khu 4 - Thị Trấn Mai châu - Huyên Mai Châu - tỉnh Hòa Bình
|
02183867681
|
Đinh Ngọc Châm TTYT H Mai Châu;
0374334705;
Ngocham03091991@gmail.com;
|
|
241
|
Hòa Bình
|
TTYT H Lạc Sơn
|
17010
|
Phố Lốc Mới xã Liên Vũ Lạc Sơn Hòa Bình
|
0354645997
|
. TTYT H Lạc Sơn;
0354645997;
17010@gmail.com;
|
|
242
|
Hòa Bình
|
TTYT H Kim Bôi
|
17012
|
Khu Sào - Thị Trấn Bo - Huyện Kim Bôi - Tỉnh Hòa Bình
|
02183871115
|
Bùi Mai;
0977083489;
17012_ds@gmail.com;
|
|
243
|
Hưng Yên
|
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
|
33913
|
Phạm Bạch Hổ- Tp Hưng Yên- tỉnh Hưng Yên
|
0906098657
|
.vũ châu giang BV Bệnh nhiệt đới tỉnh;
0913768681;
33913_ds@gmail.com;
|
|
244
|
Khánh Hòa
|
TTYT TP Cam Ranh
|
56192
|
Đường Chi Lăng, tổ dân phố Lộc Thịnh, phường Cam Lộc, thành phố Cam Ranh, tỉnh Khánh Hòa
|
02583956179
|
Đoàn Thị Phúc TTYT TP Cam Ranh;
0349693284;
56192@gmail.com;
|
|
245
|
Khánh Hòa
|
Trung tâm Y tế thị xã Ninh Hòa
|
KCBNH
|
Tổ Dân Phố 16, phường Ninh Hiệp, thị xã Ninh Hòa, tỉnh Khánh Hòa
|
02583635151
|
;
0945778788;
hominhmipd@gmail.com;
|
|
246
|
Khánh Hòa
|
Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC
|
KCBCDC
|
31 Lê Thành Phương, phường Vạn Thắng, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
|
02583561151
|
.Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC;
0983064681;
nguyendinhhung1970@gmail.com
|
|
247
|
Kiên Giang
|
TTYT Tp. Phú Quốc
|
91011
|
128, 30/4, khu phố 1, thị trấn Dương Đông, Phú Quốc, Kiên Giang
|
0917266462
|
Trần Văn Đại;
0919299553;
@gmail.com;
|
|
248
|
Kiên Giang
|
BVĐK tỉnh
|
91001
|
46 Lê lợi, Vĩnh Thanh Vân, Tp Rạch Giá
|
0942204242
|
Vũ Văn Tuyến;
0942204242;
bsvutuyen60@gmail.com;
|
|
249
|
Kiên Giang
|
TTYT Tp Rạch Giá
|
91101
|
Số 02 Âu Cơ, phường Vĩnh Lạc, Thành Phố Rạch Giá, Kiên Giang
|
0342923399
|
Lưu Thị Quỳnh Nga;
0985871236;
hongnhukg87@gmail.com;
|
|
250
|
Kiên Giang
|
TTYT H. An Minh
|
91009
|
khu phố 2-thị trấn thứ 11- An Minh-Kiên Giang
|
0918739439
|
;
0913197708;
dangloanttyt99@gmail.com;
|
|
251
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Giồng Riềng
|
91006
|
Khu phố 8, Thị Trấn Giồng Riềng, huyện Giồng Riềng
|
02973654177
|
;
02973654177;
vannguyenkg789@gamil.com;
|
|
252
|
Kiên Giang
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Gò Quao
|
91007
|
Khu Phố Phước Hưng 1, Thị Trấn Gò Quao, Huyện Gò Quao, Tỉnh Kiên Giang
|
0916828092
|
;
0916828092;
hongnuongttytgoquao@gmai.com;
|
|
253
|
Kiên Giang
|
TTYT Huyện Tân Hiệp
|
91004
|
Khu phố B, Thị Trấn Tân Hiệp, Kiên Giang
|
0946955539
|
;
0946955539;
caothuytonhu@gmail.com;
|
|
254
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Kiên Lương
|
91013
|
Trung tâm y tế huyện Kiên Lương
|
0833662111
|
;
0833662111;
myhuynh19792505@gmail.com;
|
|
255
|
Kiên Giang
|
TTYT Tp. Hà Tiên
|
91002
|
Phòng khám ngoại trú ARV Tp Hà Tiên Tỉnh Kiên Giang
|
0919272085
|
;
0919272085;
phamquocthai9966@gmail.com;
|
|
256
|
Kon Tum
|
TTKSBT tỉnh Kon Tum
|
62152
|
55 Phan Ke Binh, Ngo May, Tp KonnTum
|
02603505900
|
Nguyễn Thị Kim Oanh;
0935435000;
oanhkimn890@gmail.com;
|
|
257
|
Kon Tum
|
BVĐK tỉnh Kon Tum
|
62001
|
224 Bà Triệu, P. Quang Trung, Tp. Kon Tum, tỉnh Kon Tum
|
02603862537
|
Bùi Thị Như Nguyệt;
0399839255;
dsnguyet.kt@gmail.com;
|
|
258
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Tam Đường
|
12001
|
TT Tam Đường
|
08888867005
|
Lê Thị Hồng Nhung TTYT huyện Tam Đường;
0364440811;
12001@gmail.com;
|
|
259
|
Lai Châu
|
TTYT huện Mường Tè
|
muongte
|
TT Mường Tè
|
02133881356
|
Nguyễn Thị Phúc TTYT huyện Mường Tè;
0915865388;
phucmtlc@gmail.com;
|
|
260
|
Lai Châu
|
TTYT huyện sìn hồ
|
sinho
|
TT huyện Sìn Hồ
|
02133870131
|
nguyễn Thị Hợi TTYT huyện sìn hồ;
0976715015;
hoiduoc1983@gmail.com;
|
|
261
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Phong Thổ
|
phongtho
|
TTYT huyện Phong Thổ
|
02133896351
|
. TTYT huyện Phong Thổ;
0982598116;
thuyduocpt@gmail.com;
|
|
262
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Nậm Nhùn
|
namnhun
|
TTYT huyện Nậm Nhùn
|
02133881356
|
khoàng Thị thìn TTYT huyện Nậm Nhùn;
0975044016;
namnhun@gmail.com;
|
|
263
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Tân Uyên
|
tanuyen
|
TTYT huyện Tân Uyên
|
08888867005
|
hoàng thu thao TTYT huyện Tân Uyên;
0977910816;
hoangthuthao1986@gmail.com;
|
|
264
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Than Uyên
|
thanuyen
|
TT Than Uyên
|
0981748001
|
Đỗ Thị Lan TTYT huyện Than Uyên;
0981748001;
dolanytdptu@gmail.com;
|
|
265
|
Lai Châu
|
TT Kiểm soát bệnh tật
|
;
;
;
|
|||
|
266
|
Lâm Đồng
|
BV II Lâm Đồng
|
68650
|
Số 263 Trần Quốc Toản Phường B'lao, Bảo Lộc
|
0979863913
|
K' Suyn BV II Lâm Đồng;
0343013082;
68650@gmail.com;
|
|
267
|
Lâm Đồng
|
TTYT Đức Trọng
|
68400
|
44 quốc lộ 20, thị trấn liên nghĩa, Đức Trọng
|
0918675362
|
Nguyễn Thụy Thu Ý TTYT Đức Trọng;
0918394387;
khoaduocttytductrong@gmail.com
|
|
268
|
Lâm Đồng
|
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
|
68001
|
Số 1 Phạm Ngọc Thạch Phường 6 Đà Lạt
|
02663706789
|
Bùi Xuân Hùng BVĐK tỉnh Lâm Đồng;
0986045986;
vn345985_ds@gmail.com;
|
|
269
|
Lạng Sơn
|
TTYT huyện Hữu Lũng
|
20016
|
Đường Tôn Thất Tùng, Khu An Thịnh, Thị trấn Hữu Lũng, Huyện Hữu Lũng
|
02053829399
|
vy TTYT Hữu Lũng;
0975734272;
20016@gmail.com;
|
|
270
|
Lạng Sơn
|
TTYT huyện Lộc Bình
|
20012
|
Đường Vi Đức Thắng, Khu Cầu Lấm, Thị trấn Lộc Bình, Huyện Lộc Bình
|
02053842706
|
. TTYT Lộc Bình;
0919166811;
20012@gmail.com;
|
|
271
|
Lạng Sơn
|
TTYT huyện Tràng Định
|
20006
|
Khu 2, thị trấn thất Khê, huyện Tràng Định
|
02053886588
|
. TTYT Tràng Định;
0392807998;
20006@gmail.com;
|
|
272
|
Lạng Sơn
|
BVĐK tỉnh Lạng Sơn
|
20003
|
Thôn Đại Sơn, xã Hợp Thành, huyện Cao Lộc, tỉnh Lạng Sơn.
|
02053711011
|
. BVĐK tỉnh Lạng Sơn;
0988984312;
20003@gmail.com;
|
|
273
|
Lạng Sơn
|
TTYT huyện Cao Lộc
|
20011
|
Tổ 3, khối 6, thị trấn Cao Lộc, huyện Cao Lộc, Lạng Sơn
|
02053862016
|
. TTYT Cao Lộc;
0976841369;
20011@gmail.com;
|
|
274
|
Lạng Sơn
|
TTYT huyện Văn Lãng
|
20008
|
Khu 5, thị trấn Na Sầm, huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn
|
02053881238
|
. TTYT Văn Lãng;
0359218668;
20008@gmail.com;
|
|
275
|
Lào Cai
|
BVĐK Tỉnh
|
10061
|
đường Chiềng On- phường Bình Minh- thành phố Lào Cai
|
02143875994
|
Vương Huyền;
0346350133;
lehuyen20988@gmail.com;
|
|
276
|
Lào Cai
|
BVĐK Bảo Thắng
|
10003
|
số 299- đường Cách Mạng Tháng Tám- thị trấn Phố Lu- huyện Bảo Thắng
|
02143862752
|
. BVĐK Bảo Thắng;
0986514014;
10003@gmail.com;
|
|
277
|
Lào Cai
|
BVĐK Bảo Yên
|
10004
|
Khu 7-Phố Ràng-Bảo Yên- Lào Cai
|
02143876236
|
Lê Thắng;
02143876236;
leducthangby@gmail.com;
|
|
278
|
Lào Cai
|
BVĐK Bát Xát
|
10007
|
tổ 2- thị trấn Bát Xát- huyện Bát Xát
|
02143883051
|
Nguyễn Thị Hồng Thức BVĐK Bát Xát;
0989205130;
hongthucpktt@gmail.com;
|
|
279
|
Lào Cai
|
BVĐK Văn Bàn
|
10008
|
tổ 5- thị trấn Khánh Yên- huyện Văn Bàn
|
0962602126
|
Bùi hiền;
0962602126;
buihien917@gmail.com;
|
|
280
|
Lào Cai
|
BVĐK Sa Pa
|
10009
|
BVĐK Thị Xã Sapa- tổ 1- đường Điện Biên Phủ- phường Sa Pả- thị xã Sa Pa
|
0974834230
|
Nguyễn Thị Thủy;
0376255229;
nguyenthuybvsp@gmail.com;
|
|
281
|
Long An
|
BVĐK KV Hậu Nghĩa
|
80007
|
Ấp Tân Bình-xã Hòa Khánh Tây -huyện Đức Hòa-Tỉnh Long An.
|
0919322629
|
;
0919322629;
maingocyenoanh.1985@gmail.co
|
|
282
|
Long An
|
TTYT H. Cần Đước
|
80006
|
Khu 1B, Thị Trấn Cần Đước, huyện Cần Đước, tỉnh Long An
|
0933256979
|
;
0933256979;
voankhanhcanduoc@gmail.com;
|
|
283
|
Long An
|
TTYT H. Bến Lức
|
80004
|
126 Nguyễn Hữu Thọ, KP 3, TT Bến Lức
|
0977218821
|
;
0977218821;
giau.ttytbenluc@gmail.com;
|
|
284
|
Long An
|
BVĐK tỉnh Long An
|
80001
|
BỆNH VIỆN ĐA KHOA LONG AN
|
0981850357
|
;
0937467102;
ds.tranthinganha@gmail.com;
|
|
285
|
Long An
|
BVĐK KV Đồng Tháp Mười
|
80013
|
29 đường 30/4, khu phố 3, phường 1, Thị Xã Kiến Tường, Long An
|
02723843546
|
Võ Thị Kiển;
0916181252;
vothikien@gmail.com;
|
|
286
|
Nam Định
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
|
36060
|
162 Trần Nhật Duật, thành phố Nam Định
|
02283642642
|
;
0392889783;
36060_ds@gmail.com;
|
|
287
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
|
36028
|
Xã Nghĩa Hưng, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định
|
02283871064
|
;
0833796863;
36028_ds@gmail.com;
|
|
288
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Giao Thủy
|
36025
|
Khu 4A, thị trấn Ngô Đồng, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định
|
02283730050
|
;
02283730050;
36025_ds@gmail.com;
|
|
289
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
|
36022
|
Xã Xuân Hồng, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định
|
02283886126
|
;
0944596632;
36022_ds@gmail.com;
|
|
290
|
Nam Định
|
Trung tâm Y tế huyện Ý Yên
|
36032
|
Thị trấn Lâm, huyện ý Yên, tỉnh Nam Định
|
02283823824
|
Nguyễn Thị Huế Trung tâm Y tế huyện Ý Yên;
0912722968;
36032_ds@gmail.com;
|
|
291
|
Nam Định
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh
|
36001
|
Số 2 Trần Quốc Toản, thành phố Nam Định
|
02283849223
|
Phạm Thanh Quang Bệnh viện đa khoa tỉnh;
0374539252;
36001_ds@gmail.com;
|
|
292
|
Nam Định
|
Bệnh viện Nhi tỉnh
|
36057
|
16 Hà Huy Tập, thành phố Nam Định
|
02283529922
|
Bùi Thị Thu Thủy Bệnh viện Nhi tỉnh;
0982018267;
36057_ds@gmail.com;
|
|
293
|
Nam Định
|
Bệnh viện Phụ sản tỉnh
|
36041
|
168 Trần Đăng Ninh, thành phố Nam Định
|
02283863786
|
Nguyễn Ngọc Tiến Bệnh viện Phụ sản tỉnh;
0983955677;
36041_ds@gmail.com;
|
|
294
|
Nam Định
|
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
|
36017
|
Khu 3, thị trấn Yên Định, huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định
|
02283877155
|
;
03866679045;
36017_ds@gmail.com;
|
|
295
|
Nam Định
|
Trung tâm Y tế huyện Nam Trực
|
36016
|
Cầu Cổ Gia, xã Nam Hùng, huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định
|
02283828245
|
Lưu Thị Lan;
0946620696;
lsndkh174@gmail.com;
|
|
296
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Trực Ninh
|
36011
|
Thị trấn Cổ Lễ, huyện Trực Ninh, tỉnh Nam Định
|
02283881045
|
Hoàng Ngọc Ánh Trung tâm y tế huyện Trực Ninh;
0367777059;
hoangngocanh22101993@gmail.com;
|
|
297
|
Nghệ An
|
TTYT TX Hoàng Mai
|
40572
|
TTYT TX Hoàng Mai
|
0973100735
|
Nguyễn Thị Vũ Hà TTYT TX Hoàng Mai;
0973100735;
havuthinguyen@gmail.com;
|
|
298
|
Nghệ An
|
TTYT Nghĩa Đàn
|
40567
|
Khối Tân Minh - TT Nghĩa Đàn - Nghĩa Đàn - Nghệ An
|
0987829723
|
.Hoàng Thị Thu TTYT Nghĩa Đàn;
0369259663;
|
|
299
|
Nghệ An
|
TTYT H. Quỳ Hợp
|
40016
|
Khối Hợp Tâm Thị Trấn Quỳ Hợp Huyện Quỳ Hợp Tỉnh Nghệ An
|
0383883115
|
. TTYT H. Quỳ Hợp;
0383883115;
thuybinhqh@gmail.com;
|
|
300
|
Nghệ An
|
TTYT Kỳ Sơn
|
40015
|
Bản Khe Tỳ - xã Hữu Kiệm - huyện Kỳ Sơn - tỉnh Nghệ An
|
02383875156
|
Nguyễn Tiến Hùng;
0944.01.11.86;
tienhungdr@gmail.com;
|
|
301
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tương Dương
|
40014
|
Xã Thạch Giám, Huyện Tương Dương Nghệ An
|
02383741333
|
Trần thị Hoa TTYT H. Tương Dương;
0919549006;
khoaduocarv@gmail.com;
|
|
302
|
Nghệ An
|
BVĐKKV Tây Nam Nghệ An
|
40013
|
Thôn Liên Trà, xã Bồng Khê, huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An
|
02383732252
|
Lý BVĐKKV Tây Nam Nghệ An;
0374678167;
dangminhly0209@gmail.com;
|
|
303
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tân Kỳ
|
40012
|
TTYT H. Tân Kỳ, khối 4 thị trấn Tân kỳ- huyện Tân Kỳ- Tỉnh Nghệ An
|
02383882110
|
Nguyễn Thị Xuân TTYT H. Tân Kỳ;
0943112281;
xuanhanhbvtk@gmail.com;
|
|
304
|
Nghệ An
|
Bệnh viện đa khoa huyện Nghi Lộc
|
40009
|
Xóm 8, xã Nghi Thịnh, huyện Nghi Lộc, Nghệ An
|
0358010626
|
Nguyễn Thị Nhung;
0979371740;
nhungnguyendkh@gmail.com;
|
|
305
|
Nghệ An
|
BVĐK Diễn Châu
|
40007
|
BVĐK Diễn Châu
|
0964846778
|
CAO THANH;
0964846778;
thanhbvdkdc@gmail.com;
|
|
306
|
Nghệ An
|
BVĐK Yên Thành
|
40006
|
Xóm 2 xã tăng thành, huyện Yên Thành , tỉnh nghệ An
|
02383363388
|
Nguyễn Vân;
0987765197;
camvannguyen.hup@gmail.com;
|
|
307
|
Nghệ An
|
BVĐK Thanh Chương
|
40004
|
Khối 5- Thị trấn Thanh Chương- Huyện Thanh Chương- Tỉnh Nghệ An
|
0986825585
|
.Võ Thị Như BVĐK Thanh Chương;
0986825585;
vonhu1984@gmail.com;
|
|
308
|
Nghệ An
|
TTYT Nam Đàn
|
40003
|
Khối Đan Nhiệm- Huyện Nam Đàn - Tỉnh Nghệ An
|
0385007149
|
Đinh Thị Tùng Chi;
0385007149;
Tungchidt@gmail.com;
|
|
309
|
Nghệ An
|
trung tâm y tế Anh Sơn
|
40010
|
TTYT Anh Sơn - Khối 6A - Thị Trấn Anh Sơn- Huyện Anh Sơn - Tỉnh Nghệ An
|
0855593583
|
.Trần Thị Lương trung tâm y tế Anh Sơn;
0917126234;
duocbvas2015@gmail.com;
|
|
310
|
Nghệ An
|
TTYT Hưng Nguyên
|
40002
|
khối 13 thị trấn hưng nguyên , nghệ an
|
02383821129
|
lê tâm TTYT Hưng Nguyên;
0945582787;
40002@gmail.com;
|
|
311
|
Nghệ An
|
TTYT Huyện Quế Phong
|
40018
|
Khối 8, Kim Sơn, Quế Phong, Nghệ An
|
02383885109
|
.Lang Hằng;
0886921454;
langhangttytqp@gmail.com;
|
|
312
|
Nghệ An
|
Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
|
40021
|
Số 19 - Đường Tôn Thất Tùng - Phường Hưng Dũng - Tp Vinh - Nghệ An
|
02383525559
|
. Bệnh viện Sản Nhi;
0984855685;
40021@gmail.com;
|
|
313
|
Nghệ An
|
TTYT huyện Quỳ Châu
|
40017
|
khối 4 ,thị trấn ,tân lạc ,quỳ châu ,nghệ an
|
02383892889
|
lữ thị minh TTYT huyện Quỳ Châu;
0971415068;
|
|
314
|
Nghệ An
|
BVĐK Đô Lương
|
40005
|
xóm 12 - Đà Sơn - Đô Lương - Nghệ An
|
02383871115
|
. BVĐK Đô Lương;
02383871115;
40005@gmail.com;
|
|
315
|
Nghệ An
|
Bênh viện ĐK khu vực Tây Bắc
|
40011
|
Bệnh viện đa khoa khu vực Tây Bắc, xóm Hiếu Thành, Tây Hiếu, TX Thái Hòa
|
0384727611
|
Bênh viện ĐK khu vực Tây Bắc Bênh viện ĐK khu vực Tây Bắc;
0376463808;
khoaduoc.bvtb@gmai.com;
|
|
316
|
Nghệ An
|
BVĐK Quỳnh Lưu
|
40008
|
xóm 13 xã quỳnh thach huyện quỳnh lưu tỉnh nghệ an
|
0969235851
|
nguyễn hoa;
086541008;
khoaduocbvql123@gmail.com;
|
|
317
|
Nghệ An
|
BVĐK Thành Phố Vinh
|
40019
|
178 - Trần Phú - TP Vinh - Nghệ An
|
0914272776
|
Nguyễn Phương Thao;
0914272776;
phuongthaoa4.2000@gmail;
|
|
318
|
Nghệ An
|
Trại Giam số 3
|
Trai3
|
Nghĩa Dũng _ Tân Kỳ _nghệ An
|
02383977145
|
Thái Duy Cử Trại Giam số 3;
0976657201;
thaiduycu@gmail.com;
|
|
319
|
Nghệ An
|
Trại giam số 6
|
Trai6
|
Hạnh Lâm - Thanh chương - Nghệ An
|
0986983479
|
nguyễn thị thu hoài Trại giam số 6;
0986983479;
|
|
320
|
Nghệ An
|
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
|
40001
|
km số 5 Đại lộ Lê Nin thành phố Vinh Nghệ An
|
0915234747
|
. Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh;
0915234747;
|
|
321
|
Nghệ An
|
TTYT Thị xã Cửa Lò
|
40020
|
TTYT Cửa Lò - Khối 3 - Phường Nghi Hương - Thị xã Cửa Lò - Nghệ An
|
0945589319
|
.nguyễn TTYT Thị xã Cửa Lò;
0945589319;
nguyen.haittytcualo@gmail.com;
|
|
322
|
Ninh Bình
|
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
|
37094
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2, Đường Lê Thái Tổ, Phường Phúc Thành, Thành Phố Ninh Bình
|
02293893221
|
PKĐK PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2;
02293893221;
37094_ds@gmail.com;
|
|
323
|
Ninh Bình
|
Bệnh viện đa khoa Kim Sơn
|
37701
|
Phố Phú Vinh, Thị trấn Phát Diệm, Kim Sơn, Ninh Bình
|
0972677060
|
Trần Thị Bích Thuận;
0972677060;
37701_ds@gmail.com;
|
|
324
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Yên Khánh
|
37801
|
Phố 3, Thị trấn Yên Ninh, Huyện Yên Khánh, Ninh Bình
|
0972699238
|
Trần thị Hạnh Mai Trung tâm y tế Yên Khánh;
0989357146;
37801_ds@gmail.com;
|
|
325
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Yên Mô
|
37601
|
Thị trấn Yên Thịnh, Yên Mô, Ninh Bình
|
0847801177
|
Lê Thị Thanh Thủy Trung tâm y tế Yên Mô;
0846877057;
thanhthuybvym@gmail.com@gmail.com;
|
|
326
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Gia Viễn
|
37401
|
Phố Tiến Yết, Thị trấn Me, huyện Gia Viễn, Ninh Bình
|
0985105447
|
Nguyễn Quang Huy Trung tâm y tế Gia Viễn;
0386680489;
huysnow93@gmail.com;
|
|
327
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Hoa Lư
|
37501
|
Thị trấn Thiên Tôn, Hoa Lư, Ninh Bình
|
0912479471
|
NGUYỄN THANH HẢI;
0912479471;
37501_ds@gmail.com;
|
|
328
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Thành phố Tam Điệp
|
37201
|
Tổ 13, Phường Bắc Sơn, TP Tam Điệp, Ninh Bình
|
0912127225
|
Lê Nga;
0979070691;
lethanhnga07061991@gmail.com;
|
|
329
|
Ninh Bình
|
Bệnh viện đa khoa Nho Quan
|
37301
|
Phố Tân Nhất, Thị Trấn Nho Quan, Nho Quan, Ninh Bình
|
0916458953
|
.lamquangthang Bệnh viện đa khoa Nho Quan;
0916458953;
37301_ds@gmail.com;
|
|
330
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Thành phố Ninh Bình
|
37103
|
Đường 30 tháng 6, Phố Phúc Trọng, Phường Phúc Thành, Thành Phố Ninh
|
0917423679
|
trinh hai van;
0986393877;
37103_ds@gmail.com;
|
|
331
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Ninh Sơn
|
58082
|
Khu phố 7 - Thị TrấnTân Sơn
|
02592475121
|
.TRẦN THỊ THANH TOÀN TTYT H. Ninh Sơn;
0942482992;
thanhtoan251281@gmail.com;
|
|
332
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Thuận Bắc
|
58012
|
xã Lợi Hải, huyện Thuận Bắc, tỉnh Ninh Thuận
|
09198433900
|
Hoàng Thị Thu Thủy;
0919450664;
thuyduoc273@gmail.com;
|
|
333
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Ninh Hải
|
58004
|
93 Phạm Ngọc Thạch, Khánh Sơn 1, Khánh Hải, Ninh Hải, Ninh Thuận
|
02593873070
|
Trần Sinh;
0949675568;
tralongvi@gmail.com;
|
|
334
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Ninh Phước
|
58002
|
Khu phố 6- Phước dân - Ninh phước - Ninh thuận
|
02593864515
|
.Hàm Thị Xuân Trân TTYT H. Ninh Phước;
078354533;
xuantran12111980@gmail.com;
|
|
335
|
Ninh Thuận
|
Trung tâm Y tế TP Phan Rang - Tháp Chàm
|
58083
|
364 Ngô Gia Tự - Phường Tấn Tài - TP. Phan Rang Tháp Chàm, Ninh Thuận
|
02593833188
|
Ngô Thị Thùy Linh Trung tâm Y tế TP Phan Rang - Tháp Chàm;
0786678918;
ngolinh0688@gmail.com;
|
|
336
|
Ninh Thuận
|
Trại Giam Sông Cái
|
58000
|
sông cái _ xã phước tiến _ huyện bác ái- ninh thuận
|
0387024117
|
Mai Thị Hạnh Trại Giam Sông Cái;
0387024117;
|
|
337
|
Phú Thọ
|
BVĐK TX Phú Thọ
|
25002
|
Thị xã Phú Thọ - Phú Thọ
|
02103822314
|
.nguyễn Hương;
0978255685;
kduoc.bvdkkvpt@gmail.com;
|
|
338
|
Phú Thọ
|
BVĐK tỉnh Phú Thọ
|
25001
|
Phường Tân Dân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ
|
0369129428
|
trinh thị Nhung BVĐK tỉnh Phú Thọ;
0369129428;
trinhnhung6773@gmail.com;
|
|
339
|
Phú Thọ
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú Thọ
|
25044
|
Đường Trần Phú - Gia Cẩm - Việt Trì -Phú Thọ
|
0977855537
|
nguyễn hằng;
0977855537;
25044_ds@gmail.com;
|
|
340
|
Phú Thọ
|
Trung tâm y tế Thanh Sơn
|
25010
|
Phố Tân Thịnh, thị trấn Thanh sơn, huyện Thanh sơn, tỉnh Phú thọ
|
0354338626
|
Nguyễn Thành Luân Trung tâm y tế Thanh Sơn;
0986385528;
25010_ds@gmail.com;
|
|
341
|
Phú Thọ
|
Trung tâm y tế huyện Tân Sơn
|
25045
|
Khu 5B xã Tân Phú, huyện Tân Sơn, tỉnh Phú Thọ
|
0342980555
|
Hà Hiền;
0342980555;
25045_ds@gmail.com;
|
|
342
|
Phú Yên
|
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT (CDC) PHÚ YÊN
|
54117
|
phường 6, TP Tuy Hòa, Phú Yên
|
02573835140
|
.nguyễn trâm;
0905738389;
54117@gmail.com;
|
|
343
|
Quảng Bình
|
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
|
44417
|
124-126-128 Hữu Nghị, Nam Lý, Đồng Hới, Quảng Bình
|
02323851628
|
. TTKS Bệnh tật tỉnh Quảng Bình;
0916792126;
|
|
344
|
Quảng Nam
|
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Nam
|
49001
|
01 Nguyễn Du - Tam Kỳ - Quảng Nam
|
02353851523
|
Khoa Dược Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Nam;
0977610616;
hangtan@gmail.com;
|
|
345
|
Quảng Nam
|
Bệnh viện Phụ sản - Nhi tỉnh Quảng Nam
|
49112
|
Bệnh viện Phụ sản - Nhi tỉnh Quảng Nam
|
0235 3845 900
|
. Bệnh viện Phụ sản - Nhi tỉnh Quảng Nam;
0773579583;
49112@gmail.com;
|
|
346
|
Quảng Ngãi
|
Khoa phòng, chống HIV/AIDS- Trung tâm KSBT tỉnh Quảng Ngãi
|
51224
|
448 Quang Trung, TP Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi
|
02553831690
|
Lê Duy Hùng Khoa PC HIV/AIDS-TTKSBT Quảng Ngãi;
0935246353;
tiencuong94@gmail.com, leduyhunghiv@gmail.com;
|
|
347
|
Quảng Ninh
|
TTYT TP. Móng Cái
|
22027
|
Tuệ Tĩnh, Ninh Dương, Móng Cái, Quảng Ninh
|
0979884463
|
. TTYT TP. Móng Cái;
0979884463;
22027_ds@gmail.com;
|
|
348
|
Quảng Ninh
|
TTYT H. Tiên Yên
|
22022
|
Lý Thường Kiệt - Tiên Yên - Quảng Ninh
|
0978743600
|
. TTYT H. Tiên Yên;
0978743600;
22022_ds@gmail.com;
|
|
349
|
Quảng Ninh
|
TTYT H. Vân Đồn
|
22021
|
thôn 12 ,xã hạ long huyện vân đồn tỉnh quảng ninh
|
0934695599
|
Đinh Giang;
034695599;
22021_ds@gmail.com;
|
|
350
|
Quảng Ninh
|
BVĐK Hạ Long
|
22020
|
khu 2, phường hoành bồ, thành phố hạ long, tỉnh quảng ninh
|
0912502682
|
ngũ triều dương;
0987068886;
nguminhnguyet@gmail.com;
|
|
351
|
Quảng Ninh
|
BVĐK Cẩm Phả
|
22007
|
371 đường Trần Phú, phường Cẩm Thành, TP Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh
|
0979363277
|
;
0979275579;
22007_ds@gmail.com;
|
|
352
|
Quảng Ninh
|
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
|
22001
|
Đường Tuệ Tĩnh, phường Bạch Đằng, thành phố Hạ Long, Quảng Ninh
|
02033222222
|
;
0393679798;
chaulinhduong100784@gmail.com
|
|
353
|
Quảng Ninh
|
TTYT TX. Đông Triều
|
22015
|
Phường Đức Chính- Thị Xã Đông Triều - Tỉnh Quảng Ninh
|
02033670295
|
. TTYT TX. Đông Triều;
0395855568;
22015_ds@gmail.com;
|
|
354
|
Quảng Ninh
|
TTYT TX. Quảng Yên
|
22017
|
xã Tiền An, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh
|
0986608978
|
. TTYT TX. Quảng Yên;
0986608978;
22017_ds@gmail.com;
|
|
355
|
Quảng Ninh
|
BV Việt Nam-Thụy Điển Uông Bí
|
22030
|
Tuệ Tĩnh - Thanh Sơn - Uông Bí - Quảng Ninh
|
0946098770
|
Hà Văn hiền;
0946098770;
hahien0578@gmail.com;
|
|
356
|
Quảng Ninh
|
BVĐK Khu vực Cẩm Phả
|
22095
|
Cẩm Thịnh, Cẩm Phả, Quảng Ninh
|
02033866085
|
. BVĐK Khu vực Cẩm Phả;
0326115626;
22095_ds@gmail.com;
|
|
357
|
Quảng Ninh
|
TTYT TP. Hạ Long
|
22031
|
số 80 Trần Hưng Đạo thành phố Hạ Long
|
02033825277
|
. TTYT TP. Hạ Long;
0982096383;
nguyenanhtuanttythalong@gmail. com;
|
|
358
|
Quảng Trị
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
|
45092
|
Đường Hoàng Diệu, Phường Đông Giang, Tỉnh Quảng Trị
|
0931908333
|
Trần Thị Thùy Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị;
0931908333;
45092_ds@gmail.com;
|
|
359
|
Sóc Trăng
|
TTYT TP Sóc Trăng
|
94030
|
182 Mạc Đỉnh Chi, P9,TP Sóc Trăng
|
0983522407
|
Nguyễn Thị Thanh Loan TTYT TP Sóc Trăng;
0983522407;
thanhloan8236@gmail.com;
|
|
360
|
Sóc Trăng
|
TTYT Mỹ Xuyên
|
94002
|
51 Triệu Nương. TT Mỹ Xuyên, tỉnh Sóc Trăng
|
0983852094
|
Trần Mai Thảo TTYT Mỹ Xuyên;
0983852094;
thanhtranst@gmail.com;
|
|
361
|
Sóc Trăng
|
BVĐK tỉnh Sóc Trăng
|
94001
|
378 lê Duấn phường 9 thành phố sóc trăng Tỉnh sóc trăng
|
0917243231
|
Quách Quỳnh Như BVĐK tỉnh Sóc Trăng;
0972546234;
94001@gmail.com;
|
|
362
|
Sóc Trăng
|
TTYT TX Vĩnh Châu
|
94007
|
Đường Nguyễn Huệ, K1,P1,TX Vĩnh Châu, Sóc Trăng
|
0942793832
|
Bùi Ngọc Quý TTYT TX Vĩnh Châu;
0942793832;
huynhthanhsang6@gmail.com;
|
|
363
|
Sóc Trăng
|
TT PC HIV/AIDS tỉnh Sóc Trăng
|
PACST
|
376, Lê Dẩn, P9 TP Sóc Trăng, tỉnh Sóc Trăng
|
0939313727
|
. TT PC HIV/AIDS tỉnh Sóc Trăng;
0939313727;
|
|
364
|
Sóc Trăng
|
BV Chuyên khoa Sản Nhi tỉnh Sóc Trăng
|
94029
|
184 Tôn Đức Thắng, P5, TP Sóc Trăng
|
0932803903
|
Lý Thanh Toàn;
0932803903;
thanhtoanlee@gmail.com;
|
|
365
|
Sóc Trăng
|
Trung tâm Y tế huyện Kế Sách
|
94005
|
Trung tâm Y tế huyện Kế Sách
|
0939307707
|
Nguyễn Minh Phụng Trung tâm Y tế huyện Kế Sách;
0939307707;
minhphungttyt@gmail.com;
|
|
366
|
Sóc Trăng
|
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành
|
94018
|
ấp Xây Cáp, thị trấn Châu Thành, huyện Châu Thành, tỉnh Sóc Trăng
|
0973018229
|
Thạch Thị Phương Thủy Trung tâm Y tế huyện Châu Thành;
0973018229;
pthuy071189@gmail.com;
|
|
367
|
Sóc Trăng
|
Trung tâm Y tế huyện Thạnh Trị
|
94006
|
ấp Trương Hiền, xã Thạnh Trị, huyện Thạnh Trị, tỉnh Sóc Trăng
|
0983035500
|
Bành Quốc Sĩ Trung tâm Y tế huyện Thạnh Trị;
0983035500;
mr.banhquocsi@gmail.com;
|
|
368
|
Sóc Trăng
|
Trung tâm Y tế huyện Trần Đề
|
94020
|
ấp Đầu Giồng, thị trấn Trần Đề, huyện Trần Đề, Sóc Trăng
|
0984111778
|
Hồng Thị Kiều Trung tâm Y tế huyện Trần Đề;
0984111778;
kieukhth2013@gmail.com;
|
|
369
|
Sơn La
|
BVĐK Sốp Cộp
|
14015
|
Xã Sốp Cộp, Huyện sốp Cộp, Sơn La
|
02123879995
|
. BVĐK Sốp Cộp;
0978018597;
quangthang@gmail.com;
|
|
370
|
Sơn La
|
BVĐK Thảo nguyên
|
14011
|
ttnt mộc châu sơn la
|
0912659295
|
;
0974433709;
nhongocmcsl@gmail.com;
|
|
371
|
Sơn La
|
BVĐK Bắc Yên
|
14010
|
Tiểu Khu Phiêng Ban 2
|
03857461457
|
Nguyễn Thị Nhung BVĐK Bắc Yên;
0963215668;
nhungby81@gmail.com;
|
|
372
|
Sơn La
|
BVĐK Mai Sơn
|
14002
|
TK 17-TT hát Lót-Mai Sơn
|
0948535938
|
;
0932279464;
nguyenlanbvms@gmail.com;
|
|
373
|
Sơn La
|
BVĐK tỉnh Sơn La
|
14001
|
Đường Lò Văn Giá, TP Sơn La
|
0915409939
|
Long BVĐK tỉnh Sơn La;
0985395617;
long@gmail.com;
|
|
374
|
Sơn La
|
BVĐK Mường La
|
14009
|
Tiểu khu 4 - Thị trấn Ít Ong - Huyện Mường La
|
0823532034
|
;
0968240234;
haduocml@gmail.com;
|
|
375
|
Sơn La
|
BVĐK Quỳnh Nhai
|
14008
|
Xóm 4, xã Mường Giàng, huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La.
|
0982038091
|
Lò Vòng;
0832916651;
vongduocqn@gmail.com;
|
|
376
|
Sơn La
|
BVĐK Thuận Châu
|
14005
|
Tiểu khu 9, thị trấn Thuận Châu, tỉnh Sơn La
|
0223847115
|
;
0346092558;
lovong@gmail.com;
|
|
377
|
Sơn La
|
BVĐK Phù Yên
|
14004
|
Tiểu Khu 1, thị trấn Phù Yên, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La
|
02123864155
|
Hà Thị Thu Hương BVĐK Phù Yên;
0972189383;
hahuongbv@gmail.com;
|
|
378
|
Sơn La
|
BVĐK Sông Mã
|
14007
|
Xã Nà Ngịu, Huyện Sông Mã
|
0988554748
|
;
0398208909;
thanhhuongbvsm@gmail.com;
|
|
379
|
Sơn La
|
BVĐK Mộc Châu
|
14003
|
TK 11 - TT Mộc Châu - Mộc Châu - Sơn La
|
0368714145
|
Nguyễn Hoài;
0967586569;
haihoai2112@gmail.com;
|
|
380
|
Sơn La
|
BVĐK Yên Châu
|
14006
|
tiểu khu 5 thị trấn yên châu sơn la
|
0223840115
|
. BVĐK Yên Châu;
0973604471;
14006@gmail.com;
|
|
381
|
Tây Ninh
|
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
|
72010
|
626-Đường 30-04, Phường 3, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh
|
02763943206
|
;
0989758304;
phamthidiem611990@gmail.com;
|
|
382
|
Tây Ninh
|
TTYT Bến Cầu
|
72005
|
Ấp thuận tây,xã lợi thuận,huyện bến cầu,tỉnh tây ninh
|
3765045
|
;
0377441332;
vannguyen03031993@gmail.com;
|
|
383
|
Tây Ninh
|
TTYT Trảng Bàng
|
72004
|
Thi tran Trang Bang, Trang Bang Tay Ninh
|
0907172593
|
;
0907172593;
maihongthi1987@gmail.com;
|
|
384
|
Tây Ninh
|
TTYT Gò Dầu
|
72003
|
Khu phố Rạch Sơn, Thị trấn Gò Dầu, Gò Dầu, Tây Ninh
|
02763522714
|
;
0902656710;
khoaduocgodau@gmail.com;
|
|
385
|
Tây Ninh
|
TTYT Hòa Thành
|
72002
|
duong pham hung ap long Thoi TT Hoa Thanh huyen Hoa Thanh tinh Tay Ninh
|
02763836989
|
;
0911386565;
opchoathanh@gmail.com;
|
|
386
|
Thái Bình
|
BVĐK Thái Thụy
|
34009
|
Khu 7 thị trấn Diêm Điền, Thái Thụy , Thái Bình
|
0388102014
|
quyen BVĐK Thái Thụy;
0349661599;
vuquyen898@gmail.com;
|
|
387
|
Thái Bình
|
BVĐK Hưng Hà
|
34008
|
Xã Minh Khai - Huyện Hưng Hà - Tỉnh Thái Bình
|
02273861658
|
Thảo BVĐK Hưng Hà;
0976605060;
hothao040588@gmail.com;
|
|
388
|
Thái Bình
|
BVĐK Quỳnh Phụ
|
34007
|
252 Nguyễn Du, TT Quỳnh Côi, Quỳnh Phụ, Thái Bình
|
02273 863 23
|
Hoàng. BVĐK Quỳnh Phụ;
0946888362;
maidien.sptn@gmail.com;
|
|
389
|
Thái Bình
|
BVĐK Đông Hưng
|
34006
|
Tổ 3- Thị trấn Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
|
0989874486
|
phượng BVĐK Đông Hưng;
0975798238;
phongkhamdh.ahf@gmail.com;
|
|
390
|
Thái Bình
|
BVĐK Tiền Hải
|
34005
|
Tây Giang, Tiền Hải, Thái Bình
|
02273781636
|
Hường BVĐK Tiền Hải;
0914624645;
phamhuong1984@gmail.com;
|
|
391
|
Thái Bình
|
BVĐK Kiến Xương
|
34004
|
Khu Quang Trung, thị trấn Thanh nê, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình
|
02273510864
|
Đoàn thị hoàn BVĐK Kiến Xương;
0398832546;
|
|
392
|
Thái Bình
|
BVĐK Vũ Thư
|
34003
|
Thị trấn Vũ Thư, huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình
|
02273826306
|
Lại Mai Anh;
0388663889;
laithimaianh5484@gmail.com;
|
|
393
|
Thái Bình
|
BVĐK Thành Phố Thái Bình
|
34002
|
Đường Trần Thái Tông, Thành phố Thái Bình
|
02273123456
|
Linh BVĐK Thành Phố Thái Bình;
036819542;
|
|
394
|
Thái Bình
|
BVĐK tỉnh Thái Bình
|
34001
|
Lý Bôn, TP Thái Bình
|
02273640832
|
Ngọc Anh BVĐK tỉnh Thái Bình;
0976240250;
ngocanhbvdk1982@gmail.com;
|
|
395
|
Thái Bình
|
BV Phụ sản tỉnh
|
34017
|
530A đường Lý Bôn, phường Quang Trung, thành phố Thái Bình
|
02273832057
|
Trần Thược;
0976267275;
thuocds@gmail.com;
|
|
396
|
Thái Bình
|
BV Nhi tỉnh
|
34321
|
Số 2 Tôn Thất Tùng, phường Trần Lãm, TP Thái Bình
|
02273643260
|
. BV Nhi tỉnh;
0834965189;
phuonglephuong.bvntb@gmail.com;
|
|
397
|
Thái Nguyên
|
BV A
|
19012
|
25, Quang Trung, TPTN
|
0208856722
|
.BV A;
1;
khangtong@gmail.com;
|
|
398
|
Thái Nguyên
|
TTYT TP Thái Nguyên
|
19001
|
Tổ 34 - phường Phan Đình Phùng- thành phố Thái Nguyên
|
02083855055
|
. TTYT TP Thái Nguyên;
0915531577;
19001@gmail.com;
|
|
399
|
Thái Nguyên
|
Trung tâm Y tế Sông Công
|
19002
|
TTYTTP SÔNG CÔNG
|
0964769149
|
thủy Trung tâm Y tế Sông Công;
1234666;
abc@gmail.com;
|
|
400
|
Thái Nguyên
|
Trung tâm Y tế Đồng Hỷ
|
19005
|
Tổ 16- Thị trấn Chùa Hang- Đồng Hỷ- Thái nguyên
|
0987867010
|
. Trung tâm Y tế Đồng Hỷ;
0987867;
19005@gmail.com;
|
|
401
|
Thái Nguyên
|
Bệnh viện đa khoa Định Hóa
|
19003
|
Phố Trung Kiên, Thị Trấn chợ Chu, Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên
|
02083787438
|
Lương văn Tú Bệnh viện đa khoa Định Hóa;
09640803999;
luongtu1990@gmail.com;
|
|
402
|
Thái Nguyên
|
TTYT Võ Nhai
|
19006
|
Thị trấn Đình Cả- Huyện Võ Nhai-Thái Nguyên
|
0948318385
|
Đinh Thị Thu Bình TTYT Võ Nhai;
0948318385;
|
|
403
|
Thái Nguyên
|
Bệnh viện Đa khoa Phú Bình
|
19009
|
tổ 4-hương sơn-phú bình- thái nguyên
|
02083867445
|
. Bệnh viện Đa khoa Phú Bình;
123456;
dshanhbvdkpb@gmail.com;
|
|
404
|
Thái Nguyên
|
Bệnh viện Đa khoa Đại Từ
|
19007
|
BVĐK Đại TỪ
|
0962999891
|
. Bệnh viện Đa khoa Đại Từ;
123456;
vuongdung@gmail.com;
|
|
405
|
Thái Nguyên
|
TTYT Phổ Yên
|
19008
|
Ba Hàng Phổ Yên Thái Nguyên
|
0983722617
|
;
1232456;
ngangyen@gmail.com;
|
|
406
|
Thái Nguyên
|
TTYT Phú Lương
|
19004
|
TRUNG TÂM Y TẾ PHÚ LƯƠNG
|
02083874205
|
Nông Thi Hải Yến TTYT Phú Lương;
09877634372;
haiyenbvpl@gmail.com;
|
|
407
|
Thanh Hóa
|
BVĐK Thọ Xuân
|
38120
|
BVĐK Thọ Xuân
|
0912163125
|
Dương Thị Thuý Hà;
0912163125;
thuyhaduongbvtx@gmail.com;
|
|
408
|
Thanh Hóa
|
BVĐK KV. Ngọc Lặc
|
38090
|
Phố Lê Duẩn, Thị trấn Ngọc Lặc, Ngọc Lặc, Thanh Hóa
|
0373871146
|
Lê Thị Trang;
0373871146;
pkngoaitruarrvnlg@mail.com;
|
|
409
|
Thanh Hóa
|
BVĐK TP Thanh Hóa
|
38010
|
Số 140 Trường thi - TP.Thanh Hóa
|
0948589536
|
Trịnh Lam Hồng;
0948589536;
lamhong83bvtp@gmail.com;
|
|
410
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Thành phố Sầm Sơn
|
38030
|
Bvđk Thành phố Sầm Sơn
|
0823586020
|
Nguyễn thị thu Hằng;
0823586020;
hangnguyen200683@gmail.com;
|
|
411
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Thị xã Bỉm Sơn
|
38020
|
Bvđk Thị xã Bỉm Sơn
|
0977015554
|
Tống Thị Thu;
0977015554;
lanbvbs@gmail.com;
|
|
412
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Hậu Lộc
|
38210
|
Bvđk Huyện Hậu Lộc
|
0988997976
|
Nguyễn Trung Giáp;
0988997976;
6r15741556@gmai.com;
|
|
413
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Hà Trung
|
38180
|
Bvđk Huyện Hà Trung
|
0947543536
|
Lại Thị Duyên;
0947543536;
38180@gmail.com;
|
|
414
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Nga Sơn
|
38200
|
Bvđk Huyện Nga Sơn
|
0919589383
|
Lê Anh Tính;
0949135999;
38200@gmail.com;
|
|
415
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Hoằng Hóa
|
38190
|
Bvđk Huyện Hoằng Hóa
|
0976673186
|
Tuyết Bvđk Huyện Hoằng Hóa;
0976673186;
38190@gmail.com;
|
|
416
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Quảng Xương
|
38220
|
Thị trấn Tân Phong, huyện Quảng Xương
|
0916192789
|
DS Hiếu Bvđk Huyện Quảng Xương;
0916192789;
38220@gmail.com;
|
|
417
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Tĩnh Gia
|
38230
|
Bvđk Huyện Tĩnh Gia
|
0396950518
|
Phiệt Bvđk Huyện Tĩnh Gia;
0396950518;
38230@gmail.com;
|
|
418
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Đông Sơn
|
38170
|
Bvđk Huyện Đông Sơn
|
0945988996
|
Nguyễn Thị Phượng;
0945988996;
nguyenphuong91bvds@gmail.com
|
|
419
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Triệu Sơn
|
38150
|
Bvđk Huyện Triệu Sơn
|
0948436318
|
Nguyễn Thị Minh;
0989357986;
cady81097@gmail.com;
|
|
420
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Nông Cống
|
38160
|
Bvđk Huyện Nông Cống
|
0931388638
|
Mai Hoàng Long;
0931388638;
hoanglongk57@gmail.com;
|
|
421
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Thiệu Hóa
|
38240
|
Bvđk Huyện Thiệu Hóa
|
0326159219
|
Bình Bvđk Huyện Thiệu Hóa;
0326159219;
38240@gmail.com;
|
|
422
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Cẩm Thủy
|
38100
|
Bvđk Huyện Cẩm Thủy
|
0983012023
|
Hùng Bvđk Huyện Cẩm Thủy;
0983012023;
38100@gmail.com;
|
|
423
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Thạch Thành
|
38110
|
Bvđk Huyện Thạch Thành
|
0916524589
|
Việt Bvđk Huyện Thạch Thành;
0916524589;
38110@gmail.com;
|
|
424
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Lang Chánh
|
38080
|
Thị trấn Lang Chánh huyện Lang Chánh
|
0914350804
|
Phục Bvđk Huyện Lang Chánh;
0914350804;
38080@gmail.com;
|
|
425
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Bá Thước
|
38050
|
Bvđk Huyện Bá Thước
|
0982070264
|
Nhuần Bvđk Huyện Bá Thước;
0982070264;
38050@gmail.com;
|
|
426
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Quan Hóa
|
38040
|
Bvđk Huyện Quan Hóa
|
0963440127
|
Long Bvđk Huyện Quan Hóa;
0963440127;
38040@gmail.com;
|
|
427
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Thường Xuân
|
38060
|
Thị trấn Thường Xuân, huyện Thường Xuân
|
0936195361
|
Lê Quý Lộc;
0936195361;
lqloc1710@gmail.com;
|
|
428
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Như Xuân
|
38070
|
Bvđk Huyện Như Xuân
|
0984033779
|
đoàn công giáp;
0984033779;
arvnhuxuan@gmail.com;
|
|
429
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Như Thanh
|
38250
|
Bvđk Huyện Như Thanh
|
0945022009
|
Hoàng Công Giáp Bvđk Huyện Như Thanh;
0945022009;
38250@gmail.com;
|
|
430
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Yên Định
|
38140
|
Bvđk Huyện Yên Định
|
0976417717
|
Lê Thị Hiền;
0976417717;
lethihienbvyd@gmail.com;
|
|
431
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Quan Sơn
|
38260
|
Bvđk Huyện Quan Sơn
|
0903642797
|
Tào Thị Hà;
0903642797;
taoha260@gmail.com;
|
|
432
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Mường Lát
|
38270
|
Bvđk Huyện Mường Lát
|
0387458476
|
Hà Thị Nguy Bvđk Huyện Mường Lát;
0387458476;
38270@gmail.com;
|
|
433
|
Thanh Hóa
|
Phòng khám HIV/AIDS và điều trị nghiện chất (TTKSBT)
|
38741
|
Quang Trung 3, TPTH
|
0916055506
|
Nguyễn Thị Tuyến Phòng khám HIV/AIDS và điều trị nghiện chất (TTKSBT);
0916055506;
38714@gmail.com;
|
|
434
|
Thanh Hóa
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thanh Hóa
|
38280
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thanh Hóa
|
0374537051
|
.Hoàng bích hạnh Bệnh viện đa khoa tỉnh Thanh Hóa;
0374537051;
38280@gmail.com;
|
|
435
|
Thừa Thiên Huế
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
|
46211
|
21 Nguyen Van Linh, An Hoa, Hue
|
0934843567
|
Đào Thị Thanh Vân Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế;
0935703133;
daovan.ds234@gmail.com;
|
|
436
|
Thừa Thiên Huế
|
BV Trung ương Huế
|
46001
|
16 Lê Lợi, phường Vĩnh Ninh, Tp Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế
|
0234 3822 325
|
.le BV Trung ương Huế;
0906508123;
lethanhd44c@gmail.com;
|
|
437
|
Tiền Giang
|
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
|
82215
|
158/3 Trần Hưng Đạo, Phường 5, Mỹ Tho, Tiền Giang
|
02733875256
|
Nguyen Van An;
0939950566;
thienkim211214@gmail.com;
|
|
438
|
Trà Vinh
|
TTYT thị xã Duyên Hải
|
84008
|
Khóm 3, Phường 1, Thị Xã Duyên Hải, Tỉnh Trà Vinh
|
02943832044
|
Nguyễn Thị Thùy Linh TTYT TX. Duyên Hải;
0942675275;
thuylinhbvdh@gmail.com;
|
|
439
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Trà Cú
|
84006
|
khóm 1, thị trấn trà cú , huyện trà cú , tỉnh trà vinh.
|
02943875040
|
. TTYT H. Trà Cú;
0837388999;
84006@gmail.com;
|
|
440
|
Trà Vinh
|
BVĐK KV huyện Tiểu Cần
|
84005
|
Ấp Đại Mong, xã Phú Cần, huyện Tiểu Cần, tỉnh Trà Vinh
|
02943861104
|
Trương Thị Ngọc Thu BVĐK KV Tiểu Cần;
0386552167;
truongthingocthubvtc@gmail.com
|
|
441
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Cầu Kè
|
84004
|
Trung tâm y tế huyện cầu kè khóm 4, thị trấn cầu kè, huyện cầu kè, tỉnh trà vinh
|
02943813292
|
.Hàn Thị Thùy Ngân TTYT H. Cầu Kè;
0939187774;
hanthithuyngan@gmail.com;
|
|
442
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Càng Long
|
84002
|
khóm 6, thị trấn Càng Long, huyện Càng Long, tỉnh Trà Vinh
|
02943882015
|
. TTYT H. Càng Long;
0979427971;
trungtamytdpcanglong@gmail.co
|
|
443
|
Trà Vinh
|
BVĐK tỉnh Trà Vinh
|
84001
|
Số 27 - Điện Biên Phủ - Phường 6 - Tp Trà Vinh
|
02943862553
|
Nguyễn Minh Tân BVĐK tỉnh Trà Vinh;
0972656165;
minhtan1938@gmail.com;
|
|
444
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Châu Thành
|
84003
|
Khóm 2, Thị Trấn Châu Thành, Huyện Châu Thành, Trà Vinh.
|
02943893481
|
.kim thu;
0348710991;
84003_ds@gmail.com;
|
|
445
|
Trà Vinh
|
BVĐK KV huyện Cầu Ngang
|
84007
|
34 Nguyễn Trí Tài, Khóm Minh Thuận A, TT cầu ngang, Huyện Cầu Ngang, Tỉnh Trà Vinh
|
0975950233
|
. BVĐK KV huyện Cầu Ngang;
097590233;
84007_ds@gmail.com;
|
|
446
|
Tuyên Quang
|
TTYT Huyện Na Hang
|
08602
|
TT Na hang
|
0328829888
|
. TTYT Huyện Na Hang;
0328829888;
vietducdkz@gmail.com;
|
|
447
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Chiêm Hóa
|
08501
|
Tổ Vĩnh Lim- Thị trấn Vĩnh Lộc- H. Chiêm Hóa- T. Tuyên Quang
|
02073851110
|
Nông Trang;
0965044235;
hientrangnong@gmail.com;
|
|
448
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Hàm Yên
|
08401
|
TDP Tân Bình,TT Tân Yên,Huyện Hàm Yên,Tỉnh Tuyên Quang
|
0989667249
|
. TTYT H. Hàm Yên;
0983373022;
08401@gmail.com;
|
|
449
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Sơn Dương
|
08303
|
Tổ dân phố Quyết Thắng thị trấn Sơn Dương
|
0981682628
|
Tạ Thị Thu Hà;
0981999467;
08303_ds@gmail.com;
|
|
450
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Yên Sơn
|
08204
|
Sông Lô 3, phường An Tường, TP Tuyên Quang
|
0915806406
|
.Lê Hồng Trang BVĐK Yên Sơn;
0974123154;
08204@gmail.com;
|
|
451
|
Tuyên Quang
|
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
|
08101
|
44 đường Lê Duẩn, P. Tân Hà,TP. Tuyên Quang,T. Tuyên Quang
|
02073821601
|
Chẩu Văn Tịch BVĐK tỉnh Tuyên Quang;
0989752196;
08101@gmail.com;
|
|
452
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Lâm Bình
|
08118
|
Xã Lăng Can, huyện Lâm Bình, tỉnh Tuyên Quang
|
0968131205
|
. TTYT huyện Lâm Bình;
0968131205;
08118_ds@gmail.com;
|
|
453
|
Tuyên Quang
|
Trại giam Quyết Tiến
|
08102
|
Số 7 Lê Hồng Phong, tổ 14 phường Minh Xuân , Tp Tuyên Quang
|
0974020669
|
. Trại giam Quyết Tiến;
0974020669;
08102_ds@gmail.com;
|
|
454
|
Vĩnh Long
|
TTYT H. Trà Ôn
|
86066
|
32/7A duong vo tanh, khu 7, TT tra on, huyen Tra On
|
0919164690
|
Nguyễn Thị Hạnh;
0919164690;
hanhnguyen690@gmail.com;
|
|
455
|
Vĩnh Long
|
TTYT H. Tam Bình
|
86049
|
366 Trần Văn Bảy,khóm 4 ,thị trấn Tam Bình, Tam Bình, Vĩnh Long
|
0387060192
|
Thùy Linh;
0387060192;
pntlinh1987@gmail.com;
|
|
456
|
Vĩnh Long
|
TTYT TX. Bình Minh
|
86032
|
khóm 5, cái vồn, TX Bình Minh
|
0774802434
|
Võ văn Hận;
0903095315;
vovanhanduocbm@gmail.com;
|
|
457
|
Vĩnh Long
|
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
|
86001
|
301 Trần phú - Phường 4, TP Vĩnh Long, Vĩnh Long
|
0363699581
|
Đặng Huỳnh Như Thảo;
0365585383;
danghuynhnhuthao1983@gmail.com;
|
|
458
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Sông Lô
|
26003
|
nhao son- song lo-vinh phuc
|
0967613738
|
Đào Thị Giang TTYT Sông Lô;
0984617118;
nguyenkimchi802@gmail.com;
|
|
459
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Yên Lạc
|
26006
|
khu 3 Đoài, thị trấn Yên Lạc, Yên Lạc, Vĩnh Phúc
|
02113852791
|
nguyễn thị tiếp Trung tâm Y tế huyện Yên Lạc;
0975332415;
tiepn1100@gmail.com;
|
|
460
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Lập Thạch
|
26002
|
Trung tâm y tế Lập Thạch- Phố Phú Lâm- Thị trấn Lập Thạch- Huyện Lập Thạch
|
2113830132
|
. Trung tâm Y tế huyện Lập Thạch;
02113830132;
|
|
461
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Bình Xuyên
|
26007
|
Cơ sở 2 TTYT Bình Xuyên, TT Hương Canh, Bình Xuyên, Vĩnh Phúc
|
02113866003
|
.Co Trung tâm Y tế huyện Bình Xuyên;
0866914045;
thoameo82@gmail.com;
|
|
462
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Tam Dương
|
26004
|
Thị trấn hợp hòa, huyên Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc
|
0993455678
|
Phạm Tiến MANH Trung tâm Y tế huyện Tam Dương;
0392308383;
manhyhp92@gmail.com;
|
|
463
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Tam Đảo
|
26026
|
thôn Núc Hạ- xã Hồ Sơn - huyện Tam Đảo- tỉnh Vĩnh Phúc
|
02113539566
|
Nguyễn Hợp;
0973450755;
nguyenhop8490@gmail.com;
|
|
464
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế thành phố Phúc Yên
|
26025
|
ARV THÀNH PHỐ PHÚC YÊN, THÔN XUÂN THƯỢNG, PHƯỜNG PHÚC THẮNG, THÀNH PHỐ PHÚC YÊN, TỈNH VĨNH PHÚC
|
0836995893
|
Lương Văn Thức Trung tâm Y tế thành phố Phúc Yên;
0976417481;
26025@gmail.com;
|
|
465
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm y tế thành phố Vĩnh Yên
|
26008
|
Trạm y tế xã Định Trung- Xóm Vèo- Xã Định Trung- TP Vĩnh Yên- Vĩnh Phúc
|
0985156743
|
Đặng Trung tâm y tế thành phố Vĩnh Yên;
0985156743;
26008@gmail.com;
|
|
466
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Tường
|
26522
|
Khu Cầu Hương-Thị trấn Thổ Tang-Vĩnh Tường-Vĩnh Phúc
|
0987335209
|
Lê Văn Hưng Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Tường;
0987335209;
ksdbhvinhtuong@gmail.com;
|
|
467
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc
|
26CDC
|
Cơ sở 2 Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc, thôn Trung Thành, xã Định Trung, thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc
|
0988678367
|
. Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc;
0988678367;
26cdc@gmail.com;
|
|
468
|
Yên Bái
|
TTYT Trạm Tấu
|
15801
|
Thị trấn Trạm Tấu
|
0985498285
|
Lò Văn Thân;
0915598285;
.lothankhoaduoc@gmail.com;
|
|
469
|
Yên Bái
|
TTYT Trấn Yên
|
15701
|
Thị trấn Cổ Phúc, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái
|
0975464263
|
Phạm Thị Thu Mai;
0916570982;
thumaiduoctranyen@gmail.com;
|
|
470
|
Yên Bái
|
TTYT H. Văn Chấn
|
15601
|
Khu 9, TT nông trường Trần Phú, Huyện Văn Chấn
|
0946237910
|
Hoàng Thị Nết;
0979145136;
thanhnet.8284@gmail.com;
|
|
471
|
Yên Bái
|
TTYT Mù Cang Chải
|
15501
|
Tổ 8, Thị trấn Mù Cang Chải, huyện Mù Cang Chải
|
02163878104
|
Giàng A Trừ;
0868225000;
atrugiang3112@gmail.com;
|
|
472
|
Yên Bái
|
Trung tâm Y tế huyện Văn Yên
|
15301
|
Tổ dân phố số 6, Thị trấn Mậu A, Huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái
|
02163834185
|
. TTYT Văn Yên;
02163111212;
15301@gmail.com;
|
|
473
|
Yên Bái
|
TTYT Lục Yên
|
15201
|
Tổ 13, thị trấn Yên Thế, Huyện Lục Yên
|
02163845348
|
.Nông Thanh Hồng TTYT Lục Yên;
1;
|
|
474
|
Yên Bái
|
BVĐK tỉnh Yên Bái
|
15101
|
Xã Phúc Lộc, Thành phố Yên Bái, tỉnh Yên Bái
|
0912122243
|
Nguyễn Thị Hồng Giang;
0982417996;
gianghoa1981@gmail.com;
|
|
475
|
Yên Bái
|
TTYT Yên Bình
|
15401
|
Thôn Thanh Bình, xã Phú Thịnh, huyện Yên Bình
|
0945035919
|
Nguyễn Thị Thắm TTYT Yên Bình;
0988569832;
|
|
476
|
Yên Bái
|
TTYT TP Yên Bái
|
15104
|
Đường Tuệ Tĩnh, Phường Nguyễn Thái Học, Thành phố Yên Bái
|
0917332832
|
Đỗ Thị Thủy Tiên;
0977984876;
thuytienyttp@gmail.com;
|
|
477
|
Yên Bái
|
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
|
15901
|
Tổ 1 phường Pú Trạng - Thị xã Nghĩa Lộ - Tỉnh Yên Bái
|
0941895637
|
. Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ;
0914259101;
tqthangtm@gmail.com;
|
|
478
|
Yên Bái
|
Cơ sở cai nghiện ma túy
|
15015
|
Tổ 17, Thị trấn Yên Bình, huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái
|
0974190685
|
Trịnh Xuân Vinh;
0914872590;
xuanvinhtrinh2@gmail.com;
|
|
479
|
Yên Bái
|
Trại Giam Hồng Ca
|
15000
|
Hưng Khánh, Trấn Yên, Yên Bái
|
0972273973
|
Đào Huyền Trang;
0974546155;
ahfhongca@gmail.com;
|
|
480
|
Yên Bái
|
PKĐK KV Hưng Khánh
|
15702
|
Thôn Lương An, xã Hưng Khánh, huyện Trấn Yên
|
0162821102
|
Phạm Thị Hà;
0343601661;
ahfhungkhanh@gmail.com;
|
PHỤ LỤC 1:
TỔNG HỢP BÊNH NHÂN THEO PHÁC ĐỒ
(Kèm theo Quyết định số /QĐ-BYT ngày tháng năm 2021 của Bộ Y tế)
|
STT
|
Danh mục phác đồ
|
Chỉ tiêu số người bệnh điều trị ARV tính đến
31 tháng 12 năm 2021
|
Chỉ tiêu số người bệnh điều trị ARV tính đến
31 tháng 12 năm 2021
|
Chỉ tiêu số người bệnh điều trị ARV tính đến
31 tháng 12 năm 2021
|
Chỉ tiêu số người bệnh điều trị ARV tính đến
31 tháng 12 năm 2021
|
|
STT
|
Danh mục phác đồ
|
Tổng
|
BHYT
|
NSNN
|
Viện trợ
|
|
(a)
|
(b)
|
(c)
|
(d)
|
(e)
|
(f)
|
|
Tổng bệnh nhân toàn quốc
|
174.701
|
110.547
|
19.506
|
44.648
|
|
|
I
|
Người lớn và trẻ >=10 tuổi
|
171.257
|
110.462
|
19.506
|
41.289
|
|
Bậc 1
|
160.092
|
103.995
|
19.506
|
36.591
|
|
|
1
|
(ABC 300)/(3TC 150)/(EFV 600)
|
673
|
0
|
0
|
673
|
|
2
|
(TDF/3TC/EFV 300/300/600)
|
760
|
0
|
0
|
760
|
|
3
|
(TDF/3TC/DTG 300/300/50)
|
11.544
|
0
|
0
|
11.544
|
|
4
|
(TDF/3TC/EFV 300/300/400)
|
138.939
|
98.952
|
18.275
|
21.712
|
|
5
|
(ZDV/3TC 300/150)/(EFV 600)
|
6.592
|
4.928
|
0
|
1.664
|
|
6
|
(ZDV/3TC/NVP 300/150/200)
|
23
|
0
|
0
|
23
|
|
7
|
Phác đồ bậc 1 khác
|
1.561
|
115
|
1.231
|
215
|
|
Phác đồ bậc 2 người lớn
|
11.165
|
6.467
|
0
|
4.698
|
|
|
1
|
(ABC 300)/(3TC 150)/(LPV/r 200/50)/(TDF 300)
|
66
|
0
|
0
|
66
|
|
2
|
(TDF 300)/(3TC 150)/(LPV/r 200/50)
|
5.390
|
3.679
|
0
|
1.711
|
|
3
|
(ABC 300)/(3TC 150)/(LPV/r 200/50)
|
911
|
0
|
0
|
911
|
|
4
|
(ZDV/3TC 300/150)/(LPV/r 200/50)
|
4.245
|
2.788
|
0
|
1.457
|
|
5
|
(TDF 300)/(ZDV/3TC 300/150)/(LPV/r 200/50)
|
545
|
0
|
0
|
545
|
|
7
|
Phác đồ bậc 2 khác
|
8
|
0
|
0
|
8
|
|
II
|
Trẻ em
|
2.359
|
0
|
0
|
2.359
|
|
Phác đồ bậc 1 trẻ em
|
1.759
|
0
|
0
|
1.759
|
|
|
1
|
(ABC 300)/(3TC 150)/(EFV 200)
|
143
|
0
|
0
|
143
|
|
2
|
(ABC/3TC 60/30)/(EFV 200)
|
200
|
0
|
0
|
200
|
|
3
|
(ABC/3TC 60/30)/(EFV 50)
|
34
|
0
|
0
|
34
|
|
4
|
(ZDV/3TC 300/150)/(EFV 200)
|
335
|
0
|
0
|
335
|
|
5
|
(ZDV/3TC/NVP 60/30/50)
|
947
|
0
|
0
|
947
|
|
7
|
(ZDV/3TC 60/30)/(EFV 200)
|
54
|
0
|
0
|
54
|
|
8
|
Phác đồ bậc 1 khác
|
46
|
0
|
0
|
46
|
|
Phác đồ bậc 2 trẻ em
|
600
|
0
|
0
|
600
|
|
|
1
|
(ABC 300)/(3TC 150)/(LPV/r 80/20mg/ml)
|
22
|
0
|
0
|
22
|
|
2
|
(ABC/3TC 60/30)/(LPV/r 200/50)
|
71
|
0
|
0
|
71
|
|
3
|
(ZDV/3TC 60/30)/(LPV/r 100/25)
|
27
|
0
|
0
|
27
|
|
4
|
(ABC/3TC 60/30)/(LPV/r 80/20mg/ml)
|
150
|
0
|
0
|
150
|
|
5
|
(ABC/3TC 60/30)/(LPV/r 100/25)
|
240
|
0
|
0
|
240
|
|
6
|
(ZDV/3TC 60/30)/(LPV/r 80/20mg/ml)
|
13
|
0
|
0
|
13
|
|
7
|
(ZDV/3TC 300/150)/(LPV/r 80/20mg/ml)
|
25
|
0
|
0
|
25
|
|
8
|
(ZDV/3TC 300/150)/(LPV/r 100/25)
|
45
|
0
|
0
|
45
|
|
9
|
Bậc 2 khác
|
7
|
0
|
0
|
7
|
|
III
|
Dự phòng sau phơi nhiễm
|
1.085
|
85
|
0
|
1.000
|
|
Dự phòng lây truyền mẹ - con
|
563
|
0
|
0
|
563
|
|
|
1
|
(NVP 10mg/ml)
|
424
|
0
|
0
|
424
|
|
2
|
(ZDV 10mg/ml)
|
116
|
0
|
0
|
116
|
|
3
|
(NVP 10mg/ml)/(ZDV 10mg/ml)
|
7
|
0
|
0
|
7
|
|
4
|
(ZDV/3TC/NVP 60/30/50)
|
16
|
0
|
0
|
16
|
|
Sau phơi nhiễm người lớn
|
522
|
85
|
0
|
437
|
|
|
1
|
(TDF/3TC/DTG 300/300/50)
|
278
|
0
|
0
|
278
|
|
2
|
(TDF 300)/(3TC 150)/(LPV/r 200/50)
|
217
|
85
|
0
|
132
|
|
3
|
(ZDV/3TC 300/150)/(LPV/r 200/50)
|
27
|
0
|
0
|
27
|
PHỤ LỤC 2:
TỔNG HỢP NHU CẦU THUỐC ARV CỦA CƠ SỞ THEO KẾ HOẠCH CUNG ỨNG THUỐC ARV NĂM 2021 CÁC NGUỒN
(Kèm theo Quyết định số /QĐ-BYT ngày tháng năm 2021 của Bộ Y tế)
|
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
|
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
|
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
|
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
|
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
|
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
|
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
|
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
|
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
|
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
|
|
STT
|
Tên thuốc, hàm lượng
|
Dạng bào chế
|
Đường dùng
|
Nhóm thuốc
|
Tổng số
|
Nhu cầu phân bổ
|
Nhu cầu phân bổ
|
Nhu cầu phân bổ
|
Nhu cầu phân bổ
|
|
STT
|
Tên thuốc, hàm lượng
|
Dạng bào chế
|
Đường dùng
|
Nhóm thuốc
|
Tổng số
|
Quý I
|
Quý II
|
Quý III
|
Quý IV
|
|
(a)
|
(b)
|
(c)
|
(d)
|
(e)
|
(f)
|
(f1)
|
(f2)
|
(f3)
|
(f4)
|
|
1
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
209.565
|
53.249
|
52.633
|
54.968
|
48.715
|
|
1
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
356.190
|
70.253
|
88.606
|
102.651
|
94.680
|
|
1
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
954.133
|
208.938
|
224.767
|
255.067
|
265.361
|
|
1
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Tổng số
|
1.519.888
|
332.440
|
366.006
|
412.686
|
408.756
|
|
2
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
414.048
|
87.522
|
103.148
|
110.340
|
113.038
|
|
2
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
588.006
|
106.484
|
140.876
|
175.030
|
165.616
|
|
2
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.348.726
|
251.984
|
332.066
|
362.600
|
402.076
|
|
2
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Tổng số
|
2.350.780
|
445.990
|
576.090
|
647.970
|
680.730
|
|
3
|
Lamivudine-Tenofovir-Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.029.294
|
4.412.760
|
4.756.440
|
2.860.094
|
|
|
3
|
Lamivudine-Tenofovir-Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Tổng số
|
12.029.294
|
4.412.760
|
4.756.440
|
2.860.094
|
|
|
4
|
Lamivudine-Tenofovir-Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.895.750
|
3.853.830
|
4.041.920
|
||
|
4
|
Lamivudine-Tenofovir-Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Tổng số
|
7.895.750
|
3.853.830
|
4.041.920
|
||
|
5
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
223.770
|
52.765
|
51.805
|
58.175
|
61.025
|
|
5
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
840.310
|
202.135
|
206.175
|
223.565
|
208.435
|
|
5
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
1.155.040
|
234.075
|
285.925
|
322.475
|
312.565
|
|
5
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.615.282
|
603.675
|
605.224
|
686.516
|
719.867
|
|
5
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Tổng số
|
4.834.402
|
1.092.650
|
1.149.129
|
1.290.731
|
1.301.892
|
|
6
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
6.229.310
|
1.244.704
|
1.494.720
|
1.718.916
|
1.770.970
|
|
6
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
800.900
|
160.470
|
196.900
|
215.860
|
227.670
|
|
6
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
447.690
|
112.410
|
102.770
|
115.290
|
117.220
|
|
6
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
941.470
|
233.110
|
219.030
|
229.790
|
259.540
|
|
6
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Tổng số
|
8.419.370
|
1.750.694
|
2.013.420
|
2.279.856
|
2.375.400
|
|
7
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
172.895
|
38.703
|
41.654
|
45.844
|
46.694
|
|
7
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 3
|
25.860
|
6.065
|
6.045
|
6.750
|
7.000
|
|
7
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
264.600
|
49.720
|
62.655
|
78.935
|
73.290
|
|
7
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
743.625
|
158.855
|
177.715
|
193.110
|
213.945
|
|
7
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Tổng số
|
1.206.980
|
253.343
|
288.069
|
324.639
|
340.929
|
|
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
|
STT
|
Tên thuốc, hàm lượng
|
Dạng bào chế
|
Đường dùng
|
Nhóm thuốc
|
Tổng số
|
Nhu cầu phân bổ
|
Nhu cầu phân bổ
|
Nhu cầu phân bổ
|
Nhu cầu phân bổ
|
|
STT
|
Tên thuốc, hàm lượng
|
Dạng bào chế
|
Đường dùng
|
Nhóm thuốc
|
Tổng số
|
Quý I
|
Quý II
|
Quý III
|
Quý IV
|
|
(a)
|
(b)
|
(c)
|
(d)
|
(e)
|
(f)
|
(f1)
|
(f2)
|
(f3)
|
(f4)
|
|
1
|
Lamivudine-Tenofovir-Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.861.494
|
1.969.713
|
1.537.174
|
1.669.444
|
1.685.163
|
|
1
|
Lamivudine-Tenofovir-Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Tổng số
|
6.861.494
|
1.969.713
|
1.537.174
|
1.669.444
|
1.685.163
|
|
NGUỒN VIỆN TRỢ - QUỸ TOÀN CẦU
|
NGUỒN VIỆN TRỢ - QUỸ TOÀN CẦU
|
NGUỒN VIỆN TRỢ - QUỸ TOÀN CẦU
|
NGUỒN VIỆN TRỢ - QUỸ TOÀN CẦU
|
NGUỒN VIỆN TRỢ - QUỸ TOÀN CẦU
|
NGUỒN VIỆN TRỢ - QUỸ TOÀN CẦU
|
NGUỒN VIỆN TRỢ - QUỸ TOÀN CẦU
|
NGUỒN VIỆN TRỢ - QUỸ TOÀN CẦU
|
NGUỒN VIỆN TRỢ - QUỸ TOÀN CẦU
|
NGUỒN VIỆN TRỢ - QUỸ TOÀN CẦU
|
NGUỒN VIỆN TRỢ - QUỸ TOÀN CẦU
|
|
STT
|
Tên thuốc, hàm lượng
|
Dạng bào chế
|
Đường dùng
|
Nhóm thuốc
|
Nhu cầu phân bổ
|
Nhu cầu phân bổ
|
Nhu cầu phân bổ
|
Nhu cầu phân bổ
|
Tồn kho trung ương
|
Tổng số
|
|
STT
|
Tên thuốc, hàm lượng
|
Dạng bào chế
|
Đường dùng
|
Nhóm thuốc
|
Quý I
|
Quý II
|
Quý III
|
Quý IV
|
Tồn kho trung ương
|
Tổng số
|
|
(a)
|
(b)
|
(c)
|
(d)
|
(e)
|
(f1)
|
(f2)
|
(f3)
|
(f4)
|
||
|
1
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Viện trợ
|
472.197
|
418.191
|
432.852
|
443.334
|
1.320.000
|
3.086.574
|
|
2
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Viện trợ
|
89.400
|
74.304
|
76.032
|
76.176
|
45.000
|
360.912
|
|
3
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Viện trợ
|
318.009
|
229.335
|
235.534
|
235.350
|
234.000
|
1.252.228
|
|
4
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Viện trợ
|
308.274
|
288.332
|
281.259
|
279.495
|
267.000
|
1.424.360
|
|
5
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Viện trợ
|
888.114
|
850.593
|
859.977
|
869.463
|
786.000
|
4.254.147
|
|
6
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Viện trợ
|
398.989
|
326.478
|
333.048
|
333.918
|
312.000
|
1.704.433
|
|
7
|
Lamivudine-Tenofovir-Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Viện trợ
|
1.166.951
|
1.141.218
|
1.242.078
|
1.280.148
|
36.000.000
|
40.830.395
|
|
8
|
Lamivudine-Tenofovir-Efavirenz 300/300/600mg
|
Viên
|
Uống
|
Viện trợ
|
113.691
|
64.320
|
31.140
|
19.980
|
57.000
|
286.131
|
|
9
|
Lamivudine-Tenofovir-Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Viện trợ
|
2.310.909
|
2.231.478
|
2.208.462
|
2.200.182
|
12.000.000
|
20.951.031
|
|
10
|
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Viện trợ
|
27.740
|
32.265
|
33.885
|
34.245
|
30.000
|
158.135
|
|
11
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Viện trợ
|
996.035
|
854.049
|
833.450
|
830.109
|
4.800.000
|
8.313.643
|
|
12
|
Lamivudine-Zidovudine-Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Viện trợ
|
617.066
|
491.145
|
501.465
|
503.925
|
474.000
|
2.587.601
|
|
13
|
Lamivudine-Zidovudine-Nevirapine
|
viên
|
Uống
|
Viện trợ
|
6.720
|
6.000
|
5.580
|
5.400
|
0
|
23.700
|
|
14
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Viện trợ
|
2.706
|
2.133
|
2.151
|
2.145
|
1.800
|
10.935
|
|
15
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Viện trợ
|
158.906
|
132.396
|
135.768
|
136.308
|
138.000
|
701.378
|
|
16
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Viện trợ
|
2.022.345
|
1.899.402
|
1.893.439
|
1.901.352
|
1.812.000
|
9.528.538
|
|
17
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Viện trợ
|
1.041
|
755
|
865
|
1.074
|
1.100
|
4.835
|
|
18
|
Nevirapine 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Viện trợ
|
5.760
|
5.400
|
5.220
|
5.220
|
0
|
21.600
|
|
19
|
Ritonavir 100mg
|
Viên
|
Uống
|
Viện trợ
|
810
|
810
|
810
|
810
|
0
|
3.240
|
|
20
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Viện trợ
|
305.127
|
302.829
|
304.137
|
307.110
|
279.000
|
1.498.203
|
|
21
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Viện trợ
|
167
|
117
|
168
|
269
|
1.400
|
2.121
|
PHỤ LỤC 2: CHI TIẾT DỰ TRÙ THUỐC ARV CỦA CƠ SỞ THEO KẾ HOẠCH CUNG ỨNG THUỐC ARV NĂM 2021 CÁC NGUỒN (Kèm theo Quyết định số /QĐ-BYT ngày tháng năm 2021 của Bộ Y tế)
|
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
|
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
|
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
|
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
|
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
|
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
|
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
|
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
|
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
|
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
|
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
|
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
|
NGUỒN: BẢO HIỂM Y TẾ
|
|
STT
|
Tỉnh
|
Cơ sở y tế
|
Mã
KCB
|
Tên thuốc, hàm lượng
|
Dạng bào chế
|
Đường
dùng
|
Nhóm
thuốc
|
Tổng số
|
Nhu cầu phân bổ
|
Nhu cầu phân bổ
|
Nhu cầu phân bổ
|
Nhu cầu phân bổ
|
|
STT
|
Tỉnh
|
Cơ sở y tế
|
Mã
KCB
|
Tên thuốc, hàm lượng
|
Dạng bào chế
|
Đường
dùng
|
Nhóm
thuốc
|
Tổng số
|
Quý I
|
Quý II
|
Quý III
|
Quý IV
|
|
(a)
|
(b)
|
(c)
|
(d)
|
(e)
|
(f)
|
(g)
|
(h)
|
(j)
|
(j1)
|
(j2)
|
(j3)
|
(j4)
|
|
1
|
An Giang
|
TTYT TP Long Xuyên
|
89001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.000
|
4.520
|
3.690
|
4.290
|
4.500
|
|
2
|
An Giang
|
TTYT TP Long Xuyên
|
89001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
73.710
|
34.020
|
39.690
|
0
|
|
|
3
|
An Giang
|
TTYT TP Long Xuyên
|
89001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
36.000
|
11.040
|
7.380
|
8.580
|
9.000
|
|
4
|
An Giang
|
TTYT TP. Châu Đốc
|
89002
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.010
|
1.710
|
1.890
|
2.160
|
2.250
|
|
5
|
An Giang
|
TTYT TP. Châu Đốc
|
89002
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
29.970
|
8.850
|
10.320
|
10.800
|
|
|
6
|
An Giang
|
TTYT TP. Châu Đốc
|
89002
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.020
|
3.420
|
3.780
|
4.320
|
4.500
|
|
7
|
An Giang
|
TTYT H. An Phú
|
89003
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
22.860
|
5.400
|
5.130
|
6.030
|
6.300
|
|
8
|
An Giang
|
TTYT H. An Phú
|
89003
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
32.400
|
9.540
|
11.160
|
11.700
|
|
|
9
|
An Giang
|
TTYT H. An Phú
|
89003
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
45.720
|
10.800
|
10.260
|
12.060
|
12.600
|
|
10
|
An Giang
|
BVĐK Khu vực Tân Châu
|
89004
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
57.180
|
14.490
|
12.600
|
14.700
|
15.390
|
|
11
|
An Giang
|
BVĐK Khu vực Tân Châu
|
89004
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
34.980
|
10.020
|
7.380
|
8.580
|
9.000
|
|
12
|
An Giang
|
BVĐK Khu vực Tân Châu
|
89004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
98.240
|
41.520
|
48.450
|
8.270
|
|
|
13
|
An Giang
|
BVĐK Khu vực Tân Châu
|
89004
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
135.120
|
29.760
|
31.140
|
36.240
|
37.980
|
|
14
|
An Giang
|
BVĐK Khu vực Tân Châu
|
89004
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
93.120
|
3.240
|
26.640
|
30.840
|
32.400
|
|
15
|
An Giang
|
BVĐK Khu vực Tân Châu
|
89004
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.900
|
420
|
3.690
|
4.290
|
4.500
|
|
16
|
An Giang
|
TTYT H. Phú Tân
|
89005
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
31.560
|
7.830
|
7.020
|
8.160
|
8.550
|
|
17
|
An Giang
|
TTYT H. Phú Tân
|
89005
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
42.570
|
20.790
|
21.780
|
||
|
18
|
An Giang
|
TTYT H. Phú Tân
|
89005
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
63.120
|
15.660
|
14.040
|
16.320
|
17.100
|
|
19
|
An Giang
|
TTYT H. Tịnh Biên
|
89006
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.120
|
870
|
3.330
|
3.870
|
4.050
|
|
20
|
An Giang
|
TTYT H. Tịnh Biên
|
89006
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
28.080
|
3.120
|
7.380
|
8.580
|
9.000
|
|
21
|
An Giang
|
TTYT H. Tịnh Biên
|
89006
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
127.260
|
53.010
|
61.860
|
12.390
|
|
|
22
|
An Giang
|
TTYT H. Tịnh Biên
|
89006
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
42.780
|
5.280
|
11.100
|
12.900
|
13.500
|
|
23
|
An Giang
|
TTYT H. Tịnh Biên
|
89006
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
93.240
|
13.320
|
23.640
|
27.480
|
28.800
|
|
24
|
An Giang
|
TTYT H. Tịnh Biên
|
89006
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.040
|
1.560
|
3.690
|
4.290
|
4.500
|
|
25
|
An Giang
|
TTYT H. Châu Phú
|
89008
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
30.420
|
7.920
|
6.660
|
7.740
|
8.100
|
|
26
|
An Giang
|
TTYT H. Châu Phú
|
89008
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
0
|
0
|
360
|
360
|
|
27
|
An Giang
|
TTYT H. Châu Phú
|
89008
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
73.560
|
31.560
|
36.780
|
5.220
|
|
|
28
|
An Giang
|
TTYT H. Châu Phú
|
89008
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
60.660
|
15.660
|
13.320
|
15.480
|
16.200
|
|
29
|
An Giang
|
TTYT H. Châu Phú
|
89008
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
0
|
0
|
180
|
180
|
|
30
|
An Giang
|
TTYT huyện Chợ Mới
|
89009
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.310
|
540
|
1.440
|
1.620
|
1.710
|
|
31
|
An Giang
|
TTYT huyện Chợ Mới
|
89009
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
32
|
An Giang
|
TTYT huyện Chợ Mới
|
89009
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
78.210
|
32.490
|
37.890
|
7.830
|
|
|
33
|
An Giang
|
TTYT huyện Chợ Mới
|
89009
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.520
|
1.440
|
3.060
|
3.420
|
3.600
|
|
34
|
An Giang
|
TTYT huyện Chợ Mới
|
89009
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
3.600
|
1.440
|
720
|
720
|
720
|
|
35
|
An Giang
|
TTYT huyện Chợ Mới
|
89009
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
450
|
180
|
90
|
90
|
90
|
|
36
|
An Giang
|
TTYT H. Thoại Sơn
|
89011
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
38.180
|
15.120
|
17.610
|
5.450
|
|
|
37
|
An Giang
|
BVĐK Trung tâm An Giang
|
89012
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
29.040
|
1.050
|
8.280
|
9.630
|
10.080
|
|
38
|
An Giang
|
BVĐK Trung tâm An Giang
|
89012
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
74.700
|
16.020
|
19.200
|
19.680
|
19.800
|
|
39
|
An Giang
|
BVĐK Trung tâm An Giang
|
89012
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
152.640
|
75.600
|
77.040
|
0
|
|
|
40
|
An Giang
|
BVĐK Trung tâm An Giang
|
89012
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
108.000
|
14.760
|
28.620
|
31.860
|
32.760
|
|
41
|
An Giang
|
BVĐK Trung tâm An Giang
|
89012
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
249.250
|
57.370
|
62.520
|
64.560
|
64.800
|
|
42
|
An Giang
|
BVĐK Trung tâm An Giang
|
89012
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
37.350
|
8.010
|
9.600
|
9.840
|
9.900
|
|
43
|
An Giang
|
Bệnh viện Sản Nhi
|
89185
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.280
|
1.110
|
1.170
|
||
|
44
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Lê Lợi
|
77001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.760
|
3.780
|
4.140
|
4.800
|
5.040
|
|
45
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Lê Lợi
|
77001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
17.820
|
3.600
|
4.320
|
4.860
|
5.040
|
|
46
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Lê Lợi
|
77001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
49.950
|
14.760
|
17.190
|
18.000
|
|
|
47
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Lê Lợi
|
77001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
50.560
|
11.080
|
11.700
|
13.560
|
14.220
|
|
48
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Lê Lợi
|
77001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
64.520
|
13.040
|
15.480
|
17.640
|
18.360
|
|
49
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Lê Lợi
|
77001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
8.860
|
1.750
|
2.160
|
2.430
|
2.520
|
|
50
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Bà Rịa
|
77003
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.030
|
1.230
|
1.440
|
1.650
|
1.710
|
|
51
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Bà Rịa
|
77003
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
16.770
|
3.540
|
3.870
|
4.590
|
4.770
|
|
52
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Bà Rịa
|
77003
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
127.260
|
37.530
|
43.830
|
45.900
|
|
|
53
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Bà Rịa
|
77003
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
24.120
|
4.920
|
5.760
|
6.600
|
6.840
|
|
54
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Bà Rịa
|
77003
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
56.060
|
10.400
|
13.500
|
15.780
|
16.380
|
|
55
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Bà Rịa
|
77003
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
8.505
|
1.818
|
1.959
|
2.319
|
2.409
|
|
56
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TP. Vũng Tàu
|
77004
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.260
|
4.290
|
4.410
|
5.160
|
5.400
|
|
57
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TP. Vũng Tàu
|
77004
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
12.240
|
2.340
|
2.880
|
3.420
|
3.600
|
|
58
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TP. Vũng Tàu
|
77004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
136.020
|
40.140
|
46.830
|
49.050
|
|
|
59
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TP. Vũng Tàu
|
77004
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
47.940
|
10.500
|
11.040
|
12.900
|
13.500
|
|
60
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TP. Vũng Tàu
|
77004
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
43.320
|
8.520
|
10.200
|
12.000
|
12.600
|
|
61
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TP. Vũng Tàu
|
77004
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
6.120
|
1.170
|
1.440
|
1.710
|
1.800
|
|
62
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT H. Long Điền
|
77005
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.690
|
0
|
1.050
|
1.290
|
1.350
|
|
63
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT H. Long Điền
|
77005
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
3.780
|
780
|
900
|
1.020
|
1.080
|
|
64
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT H. Long Điền
|
77005
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
52.380
|
15.450
|
18.030
|
18.900
|
|
|
65
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT H. Long Điền
|
77005
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
20.960
|
860
|
6.000
|
6.900
|
7.200
|
|
66
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT H. Long Điền
|
77005
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
35.400
|
4.200
|
9.360
|
10.680
|
11.160
|
|
67
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT H. Long Điền
|
77005
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.890
|
390
|
450
|
510
|
540
|
|
68
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT H. Xuyên Mộc
|
77006
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
540
|
0
|
180
|
180
|
180
|
|
69
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT H. Xuyên Mộc
|
77006
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.260
|
5.700
|
6.630
|
6.930
|
|
|
70
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT H. Xuyên Mộc
|
77006
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
900
|
0
|
180
|
360
|
360
|
|
71
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TX. Phú Mỹ
|
77007
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.850
|
1.350
|
2.220
|
2.580
|
2.700
|
|
72
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TX. Phú Mỹ
|
77007
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
3.720
|
720
|
900
|
1.020
|
1.080
|
|
73
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TX. Phú Mỹ
|
77007
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
72.360
|
21.330
|
24.930
|
26.100
|
|
|
74
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TX. Phú Mỹ
|
77007
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
23.580
|
3.540
|
5.940
|
6.900
|
7.200
|
|
75
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TX. Phú Mỹ
|
77007
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
16.080
|
0
|
4.800
|
5.520
|
5.760
|
|
76
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TX. Phú Mỹ
|
77007
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.860
|
360
|
450
|
510
|
540
|
|
77
|
Bạc Liêu
|
TTYT huyện Hòa Bình
|
95003
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.700
|
1.350
|
1.350
|
||
|
78
|
Bạc Liêu
|
TTYT TX Giá Rai
|
95004
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.260
|
180
|
360
|
360
|
360
|
|
79
|
Bạc Liêu
|
TTYT TX Giá Rai
|
95004
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
23.310
|
11.610
|
11.700
|
||
|
80
|
Bạc Liêu
|
TTYT TX Giá Rai
|
95004
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.520
|
360
|
720
|
720
|
720
|
|
81
|
Bạc Liêu
|
TTYT huyện Hồng Dân
|
95005
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.510
|
1.710
|
1.800
|
||
|
82
|
Bạc Liêu
|
Trung tâm Y tế huyện Phước Long
|
95006
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
450
|
180
|
90
|
90
|
90
|
|
83
|
Bạc Liêu
|
Trung tâm Y tế huyện Phước Long
|
95006
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
3.510
|
3.690
|
||
|
84
|
Bạc Liêu
|
Trung tâm Y tế huyện Phước Long
|
95006
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
85
|
Bạc Liêu
|
TTYT huyện Đông Hải
|
95007
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.640
|
1.290
|
1.350
|
||
|
86
|
Bạc Liêu
|
TTYT TP Bạc Liêu
|
95033
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.900
|
3.960
|
1.980
|
1.980
|
1.980
|
|
87
|
Bạc Liêu
|
TTYT TP Bạc Liêu
|
95033
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
540
|
360
|
360
|
360
|
|
88
|
Bạc Liêu
|
TTYT TP Bạc Liêu
|
95033
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
45.450
|
14.940
|
15.210
|
15.300
|
|
|
89
|
Bạc Liêu
|
TTYT TP Bạc Liêu
|
95033
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
22.680
|
8.820
|
4.500
|
4.680
|
4.680
|
|
90
|
Bạc Liêu
|
TTYT TP Bạc Liêu
|
95033
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
9.000
|
2.880
|
1.800
|
2.160
|
2.160
|
|
91
|
Bạc Liêu
|
TTYT TP Bạc Liêu
|
95033
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
810
|
270
|
180
|
180
|
180
|
|
92
|
Bạc Liêu
|
TTYT huyện Vĩnh Lợi
|
95035
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.510
|
1.710
|
1.800
|
||
|
93
|
Bạc Liêu
|
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
|
95079
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
1.440
|
720
|
720
|
720
|
|
94
|
Bạc Liêu
|
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
|
95079
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
30.000
|
10.800
|
5.820
|
6.540
|
6.840
|
|
95
|
Bạc Liêu
|
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
|
95079
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
128.100
|
63.300
|
64.800
|
||
|
96
|
Bạc Liêu
|
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
|
95079
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
38.820
|
13.620
|
7.560
|
8.640
|
9.000
|
|
97
|
Bạc Liêu
|
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
|
95079
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
123.240
|
43.080
|
23.880
|
27.480
|
28.800
|
|
98
|
Bạc Liêu
|
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
|
95079
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.000
|
5.400
|
2.910
|
3.270
|
3.420
|
|
99
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Y tế huyện Tân Yên
|
24006
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
21.600
|
10.800
|
10.800
|
||
|
100
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Y tế huyện Lạng Giang
|
24008
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.070
|
6.870
|
7.200
|
||
|
101
|
Bắc Giang
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh
|
24011
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.940
|
630
|
690
|
810
|
810
|
|
102
|
Bắc Giang
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh
|
24011
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
103
|
Bắc Giang
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh
|
24011
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
77.370
|
25.710
|
25.830
|
25.830
|
|
|
104
|
Bắc Giang
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh
|
24011
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.900
|
2.700
|
3.060
|
3.540
|
3.600
|
|
105
|
Bắc Giang
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh
|
24011
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
16.920
|
3.600
|
4.080
|
4.560
|
4.680
|
|
106
|
Bắc Giang
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh
|
24011
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
107
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Y tế huyện Lục Ngạn
|
24017
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
4.320
|
1.320
|
900
|
1.020
|
1.080
|
|
108
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Y tế huyện Lục Ngạn
|
24017
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.690
|
4.740
|
4.950
|
||
|
109
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Y tế huyện Lục Ngạn
|
24017
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
8.640
|
2.640
|
1.800
|
2.040
|
2.160
|
|
110
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Y tế huyện Lục Ngạn
|
24017
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
2.160
|
660
|
450
|
510
|
540
|
|
111
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
|
24280
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.710
|
450
|
360
|
450
|
450
|
|
112
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
|
24280
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.420
|
2.520
|
2.880
|
3.420
|
3.600
|
|
113
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
|
24280
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
128.700
|
42.300
|
43.200
|
43.200
|
|
|
114
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
|
24280
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.680
|
3.660
|
3.840
|
4.500
|
4.680
|
|
115
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
|
24280
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
51.720
|
10.920
|
12.000
|
14.040
|
14.760
|
|
116
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
|
24280
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.210
|
1.260
|
1.440
|
1.710
|
1.800
|
|
117
|
Bắc Kạn
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh
|
06001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
360
|
360
|
360
|
|
|
118
|
Bắc Kạn
|
TTYT Huyện Ngân Sơn
|
06002
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
119
|
Bắc Kạn
|
TTYT Huyện Ngân Sơn
|
06002
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.540
|
2.970
|
3.240
|
3.330
|
|
|
120
|
Bắc Kạn
|
TTYT Huyện Ngân Sơn
|
06002
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
121
|
Bắc Kạn
|
TTYT H Bạch Thông
|
06003
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
36.900
|
12.240
|
12.330
|
12.330
|
|
|
122
|
Bắc Kạn
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Chợ Đồn
|
06004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20.670
|
6.720
|
6.930
|
7.020
|
|
|
123
|
Bắc Kạn
|
TTYT H Ba Bể
|
06005
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.950
|
450
|
450
|
510
|
540
|
|
124
|
Bắc Kạn
|
TTYT H Ba Bể
|
06005
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.000
|
3.900
|
4.050
|
4.050
|
|
|
125
|
Bắc Kạn
|
TTYT H Ba Bể
|
06005
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.900
|
900
|
900
|
1.020
|
1.080
|
|
126
|
Bắc Kạn
|
TTYT Huyện Na Rì
|
06006
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
127
|
Bắc Kạn
|
TTYT Huyện Na Rì
|
06006
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.940
|
1.980
|
1.980
|
1.980
|
|
|
128
|
Bắc Kạn
|
TTYT Huyện Na Rì
|
06006
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
129
|
Bắc Kạn
|
TTYT Huyện Na Rì
|
06006
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
130
|
Bắc Kạn
|
TTYT H Chợ Mới
|
06007
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
25.560
|
8.280
|
8.640
|
8.640
|
|
|
131
|
Bắc Kạn
|
TTYT H Pác Nặm
|
06031
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.410
|
2.370
|
2.520
|
2.520
|
|
|
132
|
Bắc Kạn
|
TTYT TP Bắc Kạn
|
06033
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.560
|
480
|
360
|
360
|
360
|
|
133
|
Bắc Kạn
|
TTYT TP Bắc Kạn
|
06033
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
37.770
|
12.150
|
12.750
|
12.870
|
|
|
134
|
Bắc Kạn
|
TTYT TP Bắc Kạn
|
06033
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
300
|
120
|
60
|
60
|
60
|
|
135
|
Bắc Kạn
|
TTYT TP Bắc Kạn
|
06033
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
480
|
120
|
120
|
120
|
120
|
|
136
|
Bắc Kạn
|
TTYT TP Bắc Kạn
|
06033
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
4.680
|
1.440
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
137
|
Bắc Kạn
|
TTYT TP Bắc Kạn
|
06033
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
780
|
240
|
180
|
180
|
180
|
|
138
|
Bắc Kạn
|
TTKSBT tỉnh Bắc Kạn
|
06207
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
1.980
|
180
|
||
|
139
|
Bắc Ninh
|
TTYT Huyện Gia Bình
|
27006
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.730
|
2.850
|
2.880
|
||
|
140
|
Bắc Ninh
|
TTYT huyện Quế Võ
|
27008
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.850
|
2.340
|
1.170
|
1.170
|
1.170
|
|
141
|
Bắc Ninh
|
TTYT huyện Quế Võ
|
27008
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.760
|
5.790
|
5.940
|
6.030
|
|
|
142
|
Bắc Ninh
|
TTYT huyện Quế Võ
|
27008
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.700
|
4.680
|
2.340
|
2.340
|
2.340
|
|
143
|
Bắc Ninh
|
BVĐK Tỉnh Bắc Ninh
|
27009
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
630
|
360
|
450
|
450
|
|
144
|
Bắc Ninh
|
BVĐK Tỉnh Bắc Ninh
|
27009
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.980
|
960
|
1.200
|
1.380
|
1.440
|
|
145
|
Bắc Ninh
|
BVĐK Tỉnh Bắc Ninh
|
27009
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
118.800
|
39.600
|
39.600
|
39.600
|
|
|
146
|
Bắc Ninh
|
BVĐK Tỉnh Bắc Ninh
|
27009
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.980
|
2.940
|
3.240
|
3.840
|
3.960
|
|
147
|
Bắc Ninh
|
BVĐK Tỉnh Bắc Ninh
|
27009
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
31.440
|
6.360
|
7.440
|
8.640
|
9.000
|
|
148
|
Bắc Ninh
|
BVĐK Tỉnh Bắc Ninh
|
27009
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.490
|
480
|
600
|
690
|
720
|
|
149
|
Bắc Ninh
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh
|
27025
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.950
|
3.900
|
4.050
|
||
|
150
|
Bến Tre
|
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
|
83009
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
9.900
|
2.475
|
2.475
|
2.475
|
2.475
|
|
151
|
Bến Tre
|
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
|
83009
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
9.900
|
2.475
|
2.475
|
2.475
|
2.475
|
|
152
|
Bến Tre
|
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
|
83009
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
15.720
|
3.750
|
3.900
|
4.020
|
4.050
|
|
153
|
Bến Tre
|
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
|
83009
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
15.720
|
3.750
|
3.900
|
4.020
|
4.050
|
|
154
|
Bến Tre
|
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
|
83009
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
323.250
|
104.850
|
107.550
|
110.850
|
|
|
155
|
Bến Tre
|
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
|
83009
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
30.030
|
7.320
|
7.440
|
7.620
|
7.650
|
|
156
|
Bến Tre
|
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
|
83009
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
30.030
|
7.320
|
7.440
|
7.620
|
7.650
|
|
157
|
Bến Tre
|
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
|
83009
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
93.480
|
14.160
|
25.560
|
26.760
|
27.000
|
|
158
|
Bến Tre
|
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
|
83009
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
7.860
|
1.875
|
1.950
|
2.010
|
2.025
|
|
159
|
Bến Tre
|
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
|
83009
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.860
|
1.875
|
1.950
|
2.010
|
2.025
|
|
160
|
Bình Dương
|
BVĐK tỉnh Bình Dương
|
74001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
15.165
|
4.905
|
3.870
|
4.500
|
1.890
|
|
161
|
Bình Dương
|
BVĐK tỉnh Bình Dương
|
74001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
15.165
|
4.905
|
3.870
|
4.500
|
1.890
|
|
162
|
Bình Dương
|
BVĐK tỉnh Bình Dương
|
74001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
23.850
|
3.870
|
5.910
|
6.870
|
7.200
|
|
163
|
Bình Dương
|
BVĐK tỉnh Bình Dương
|
74001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
23.850
|
3.870
|
5.910
|
6.870
|
7.200
|
|
164
|
Bình Dương
|
BVĐK tỉnh Bình Dương
|
74001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
119.760
|
56.430
|
63.330
|
0
|
|
|
165
|
Bình Dương
|
BVĐK tỉnh Bình Dương
|
74001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
45.090
|
12.330
|
11.340
|
13.230
|
8.190
|
|
166
|
Bình Dương
|
BVĐK tỉnh Bình Dương
|
74001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
45.090
|
12.330
|
11.340
|
13.230
|
8.190
|
|
167
|
Bình Dương
|
BVĐK tỉnh Bình Dương
|
74001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
76.050
|
12.420
|
18.750
|
21.930
|
22.950
|
|
168
|
Bình Dương
|
BVĐK tỉnh Bình Dương
|
74001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
76.050
|
12.420
|
18.750
|
21.930
|
22.950
|
|
169
|
Bình Dương
|
BVĐK tỉnh Bình Dương
|
74001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
11.925
|
1.935
|
2.955
|
3.435
|
3.600
|
|
170
|
Bình Dương
|
BVĐK tỉnh Bình Dương
|
74001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
11.925
|
1.935
|
2.955
|
3.435
|
3.600
|
|
171
|
Bình Dương
|
TTYT TP. Thủ Dầu Một
|
74008
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
8.370
|
2.685
|
2.205
|
2.580
|
900
|
|
172
|
Bình Dương
|
TTYT TP. Thủ Dầu Một
|
74008
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
8.370
|
2.685
|
2.205
|
2.580
|
900
|
|
173
|
Bình Dương
|
TTYT TP. Thủ Dầu Một
|
74008
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.290
|
240
|
330
|
360
|
360
|
|
174
|
Bình Dương
|
TTYT TP. Thủ Dầu Một
|
74008
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
1.290
|
240
|
330
|
360
|
360
|
|
175
|
Bình Dương
|
TTYT TP. Thủ Dầu Một
|
74008
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
119.610
|
45.900
|
49.050
|
24.660
|
|
|
176
|
Bình Dương
|
TTYT TP. Thủ Dầu Một
|
74008
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
19.350
|
6.210
|
4.950
|
5.760
|
2.430
|
|
177
|
Bình Dương
|
TTYT TP. Thủ Dầu Một
|
74008
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
19.350
|
6.210
|
4.950
|
5.760
|
2.430
|
|
178
|
Bình Dương
|
TTYT TP. Thủ Dầu Một
|
74008
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
7.800
|
2.160
|
1.740
|
1.920
|
1.980
|
|
179
|
Bình Dương
|
TTYT TP. Thủ Dầu Một
|
74008
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
7.800
|
2.160
|
1.740
|
1.920
|
1.980
|
|
180
|
Bình Dương
|
TTYT TP. Thủ Dầu Một
|
74008
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
645
|
120
|
165
|
180
|
180
|
|
181
|
Bình Dương
|
TTYT TP. Thủ Dầu Một
|
74008
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
645
|
120
|
165
|
180
|
180
|
|
182
|
Bình Dương
|
TTYT TP Dĩ An
|
74028
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
990
|
0
|
225
|
765
|
0
|
|
183
|
Bình Dương
|
TTYT TP Dĩ An
|
74028
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
990
|
0
|
225
|
765
|
0
|
|
184
|
Bình Dương
|
TTYT TP Dĩ An
|
74028
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
5.490
|
540
|
1.440
|
1.710
|
1.800
|
|
185
|
Bình Dương
|
TTYT TP Dĩ An
|
74028
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.490
|
540
|
1.440
|
1.710
|
1.800
|
|
186
|
Bình Dương
|
TTYT TP Dĩ An
|
74028
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
107.730
|
45.990
|
53.370
|
8.370
|
|
|
187
|
Bình Dương
|
TTYT TP Dĩ An
|
74028
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
8.010
|
810
|
3.330
|
3.870
|
0
|
|
188
|
Bình Dương
|
TTYT TP Dĩ An
|
74028
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.010
|
810
|
3.330
|
3.870
|
0
|
|
189
|
Bình Dương
|
TTYT TP Dĩ An
|
74028
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
27.540
|
5.040
|
6.660
|
7.740
|
8.100
|
|
190
|
Bình Dương
|
TTYT TP Dĩ An
|
74028
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
27.540
|
5.040
|
6.660
|
7.740
|
8.100
|
|
191
|
Bình Dương
|
TTYT TP Dĩ An
|
74028
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
2.745
|
270
|
720
|
855
|
900
|
|
192
|
Bình Dương
|
TTYT TP Dĩ An
|
74028
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.745
|
270
|
720
|
855
|
900
|
|
193
|
Bình Dương
|
TTYT TP Thuận An
|
74039
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
9.000
|
4.275
|
2.340
|
2.250
|
135
|
|
194
|
Bình Dương
|
TTYT TP Thuận An
|
74039
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.000
|
4.275
|
2.340
|
2.250
|
135
|
|
195
|
Bình Dương
|
TTYT TP Thuận An
|
74039
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
3.150
|
180
|
870
|
1.020
|
1.080
|
|
196
|
Bình Dương
|
TTYT TP Thuận An
|
74039
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.150
|
180
|
870
|
1.020
|
1.080
|
|
197
|
Bình Dương
|
TTYT TP Thuận An
|
74039
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
218.850
|
84.150
|
91.050
|
43.650
|
|
|
198
|
Bình Dương
|
TTYT TP Thuận An
|
74039
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
23.430
|
9.480
|
6.030
|
6.030
|
1.890
|
|
199
|
Bình Dương
|
TTYT TP Thuận An
|
74039
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
23.430
|
9.480
|
6.030
|
6.030
|
1.890
|
|
200
|
Bình Dương
|
TTYT TP Thuận An
|
74039
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
17.160
|
2.220
|
4.440
|
5.100
|
5.400
|
|
201
|
Bình Dương
|
TTYT TP Thuận An
|
74039
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.160
|
2.220
|
4.440
|
5.100
|
5.400
|
|
202
|
Bình Dương
|
TTYT TP Thuận An
|
74039
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.575
|
90
|
435
|
510
|
540
|
|
203
|
Bình Dương
|
TTYT TP Thuận An
|
74039
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.575
|
90
|
435
|
510
|
540
|
|
204
|
Bình Dương
|
TTYT TX Bến Cát
|
74050
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
9.540
|
3.375
|
2.565
|
3.015
|
585
|
|
205
|
Bình Dương
|
TTYT TX Bến Cát
|
74050
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.540
|
3.375
|
2.565
|
3.015
|
585
|
|
206
|
Bình Dương
|
TTYT TX Bến Cát
|
74050
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
3.330
|
810
|
750
|
870
|
900
|
|
207
|
Bình Dương
|
TTYT TX Bến Cát
|
74050
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.330
|
810
|
750
|
870
|
900
|
|
208
|
Bình Dương
|
TTYT TX Bến Cát
|
74050
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
81.630
|
34.890
|
40.710
|
6.030
|
|
|
209
|
Bình Dương
|
TTYT TX Bến Cát
|
74050
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
21.780
|
7.440
|
5.730
|
6.720
|
1.890
|
|
210
|
Bình Dương
|
TTYT TX Bến Cát
|
74050
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
21.780
|
7.440
|
5.730
|
6.720
|
1.890
|
|
211
|
Bình Dương
|
TTYT TX Bến Cát
|
74050
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
12.060
|
3.000
|
2.700
|
3.120
|
3.240
|
|
212
|
Bình Dương
|
TTYT TX Bến Cát
|
74050
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.060
|
3.000
|
2.700
|
3.120
|
3.240
|
|
213
|
Bình Dương
|
TTYT TX Bến Cát
|
74050
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
1.665
|
405
|
375
|
435
|
450
|
|
214
|
Bình Dương
|
TTYT TX Bến Cát
|
74050
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.665
|
405
|
375
|
435
|
450
|
|
215
|
Bình Dương
|
TTYT TX Tân Uyên
|
74066
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
6.690
|
2.970
|
1.665
|
1.695
|
360
|
|
216
|
Bình Dương
|
TTYT TX Tân Uyên
|
74066
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.690
|
2.970
|
1.665
|
1.695
|
360
|
|
217
|
Bình Dương
|
TTYT TX Tân Uyên
|
74066
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
38.970
|
16.200
|
17.550
|
5.220
|
|
|
218
|
Bình Dương
|
TTYT TX Tân Uyên
|
74066
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
13.830
|
6.120
|
3.420
|
3.480
|
810
|
|
219
|
Bình Dương
|
TTYT TX Tân Uyên
|
74066
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.830
|
6.120
|
3.420
|
3.480
|
810
|
|
220
|
Bình Dương
|
TTYT TX Tân Uyên
|
74066
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
221
|
Bình Dương
|
TTYT TX Tân Uyên
|
74066
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
222
|
Bình Dương
|
TTYT Huyện Phú Giáo
|
74089
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
2.520
|
855
|
720
|
855
|
90
|
|
223
|
Bình Dương
|
TTYT Huyện Phú Giáo
|
74089
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.520
|
855
|
720
|
855
|
90
|
|
224
|
Bình Dương
|
TTYT Huyện Phú Giáo
|
74089
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.280
|
6.660
|
7.740
|
2.880
|
|
|
225
|
Bình Dương
|
TTYT Huyện Phú Giáo
|
74089
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
6.210
|
2.070
|
1.710
|
1.980
|
450
|
|
226
|
Bình Dương
|
TTYT Huyện Phú Giáo
|
74089
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.210
|
2.070
|
1.710
|
1.980
|
450
|
|
227
|
Bình Dương
|
TTYT Huyện Phú Giáo
|
74089
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
2.340
|
720
|
540
|
540
|
540
|
|
228
|
Bình Dương
|
TTYT Huyện Phú Giáo
|
74089
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.340
|
720
|
540
|
540
|
540
|
|
229
|
Bình Dương
|
TTYT Huyện Dầu Tiếng
|
74102
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.935
|
510
|
555
|
645
|
225
|
|
230
|
Bình Dương
|
TTYT Huyện Dầu Tiếng
|
74102
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.935
|
510
|
555
|
645
|
225
|
|
231
|
Bình Dương
|
TTYT Huyện Dầu Tiếng
|
74102
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24.540
|
9.990
|
10.590
|
3.960
|
|
|
232
|
Bình Dương
|
TTYT Huyện Dầu Tiếng
|
74102
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
4.890
|
1.230
|
1.380
|
1.560
|
720
|
|
233
|
Bình Dương
|
TTYT Huyện Dầu Tiếng
|
74102
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.890
|
1.230
|
1.380
|
1.560
|
720
|
|
234
|
Bình Dương
|
TTYT Huyện Dầu Tiếng
|
74102
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
2.040
|
420
|
540
|
540
|
540
|
|
235
|
Bình Dương
|
TTYT Huyện Dầu Tiếng
|
74102
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.040
|
420
|
540
|
540
|
540
|
|
236
|
Bình Định
|
BVĐK tỉnh Bình Định
|
52001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
4.800
|
1.200
|
1.200
|
1.200
|
1.200
|
|
237
|
Bình Định
|
BVĐK tỉnh Bình Định
|
52001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
6.600
|
3.000
|
1.200
|
1.200
|
1.200
|
|
238
|
Bình Định
|
BVĐK tỉnh Bình Định
|
52001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.600
|
3.000
|
1.200
|
1.200
|
1.200
|
|
239
|
Bình Định
|
BVĐK tỉnh Bình Định
|
52001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
1.980
|
360
|
540
|
540
|
540
|
|
240
|
Bình Định
|
BVĐK tỉnh Bình Định
|
52001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
52.500
|
23.670
|
24.780
|
4.050
|
|
|
241
|
Bình Định
|
BVĐK tỉnh Bình Định
|
52001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
7.200
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
242
|
Bình Định
|
BVĐK tỉnh Bình Định
|
52001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
15.800
|
5.000
|
3.600
|
3.600
|
3.600
|
|
243
|
Bình Định
|
BVĐK tỉnh Bình Định
|
52001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.400
|
4.000
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
244
|
Bình Định
|
BVĐK tỉnh Bình Định
|
52001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
3.960
|
720
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
245
|
Bình Định
|
BVĐK tỉnh Bình Định
|
52001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
990
|
180
|
270
|
270
|
270
|
|
246
|
Bình Phước
|
BVĐK tỉnh Bình Phước
|
70001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
25.560
|
4.080
|
6.330
|
7.410
|
7.740
|
|
247
|
Bình Phước
|
BVĐK tỉnh Bình Phước
|
70001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
540
|
0
|
0
|
0
|
540
|
|
248
|
Bình Phước
|
BVĐK tỉnh Bình Phước
|
70001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
82.350
|
24.300
|
28.350
|
29.700
|
|
|
249
|
Bình Phước
|
BVĐK tỉnh Bình Phước
|
70001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
58.500
|
14.460
|
13.020
|
15.180
|
15.840
|
|
250
|
Bình Phước
|
BVĐK tỉnh Bình Phước
|
70001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
10.080
|
0
|
2.280
|
3.840
|
3.960
|
|
251
|
Bình Phước
|
BVĐK tỉnh Bình Phước
|
70001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
0
|
0
|
630
|
810
|
|
252
|
Bình Phước
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
|
70008
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
30.840
|
7.350
|
6.930
|
8.100
|
8.460
|
|
253
|
Bình Phước
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
|
70008
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.980
|
480
|
2.220
|
2.580
|
2.700
|
|
254
|
Bình Phước
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
|
70008
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
55.890
|
16.470
|
19.260
|
20.160
|
|
|
255
|
Bình Phước
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
|
70008
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
66.060
|
16.560
|
14.580
|
17.100
|
17.820
|
|
256
|
Bình Phước
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
|
70008
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
24.720
|
4.680
|
5.880
|
6.960
|
7.200
|
|
257
|
Bình Phước
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
|
70008
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.590
|
840
|
1.110
|
1.290
|
1.350
|
|
258
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế Tánh linh
|
60013
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.970
|
1.770
|
1.200
|
||
|
259
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế Phú Quý
|
60016
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
450
|
450
|
0
|
|
|
260
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế Hàm Tân
|
60019
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.800
|
540
|
360
|
450
|
450
|
|
261
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế Hàm Tân
|
60019
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.990
|
4.110
|
4.350
|
1.530
|
|
|
262
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế Hàm Tân
|
60019
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
4.980
|
1.380
|
1.080
|
1.260
|
1.260
|
|
263
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế Hàm Tân
|
60019
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
2.760
|
600
|
720
|
720
|
720
|
|
264
|
Bình Thuận
|
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
|
60167
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.330
|
1.050
|
690
|
780
|
810
|
|
265
|
Bình Thuận
|
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
|
60167
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
0
|
2.220
|
2.460
|
2.520
|
|
266
|
Bình Thuận
|
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
|
60167
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
40.470
|
33.270
|
7.200
|
||
|
267
|
Bình Thuận
|
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
|
60167
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
10.740
|
3.000
|
2.100
|
2.700
|
2.940
|
|
268
|
Bình Thuận
|
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
|
60167
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.140
|
1.320
|
2.820
|
3.000
|
3.000
|
|
269
|
Bình Thuận
|
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
|
60167
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
28.400
|
8.000
|
6.000
|
7.200
|
7.200
|
|
270
|
Bình Thuận
|
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
|
60167
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20.560
|
2.560
|
5.520
|
6.000
|
6.480
|
|
271
|
Bình Thuận
|
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
|
60167
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
0
|
1.110
|
1.230
|
1.260
|
|
272
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế Đức Linh
|
60169
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.970
|
4.470
|
4.500
|
||
|
273
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế La Gi
|
60170
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.990
|
4.950
|
5.040
|
||
|
274
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế La Gi
|
60170
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
900
|
540
|
720
|
720
|
|
275
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế La Gi
|
60170
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.760
|
1.800
|
1.080
|
1.440
|
1.440
|
|
276
|
Bình Thuận
|
TTYT Bắc Bình
|
60171
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.290
|
2.130
|
2.160
|
||
|
277
|
Cà Mau
|
BVĐK tỉnh Cà Mau
|
96001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
2.460
|
690
|
540
|
600
|
630
|
|
278
|
Cà Mau
|
BVĐK tỉnh Cà Mau
|
96001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
13.860
|
3.960
|
2.880
|
3.420
|
3.600
|
|
279
|
Cà Mau
|
BVĐK tỉnh Cà Mau
|
96001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
92.610
|
27.360
|
31.860
|
33.390
|
|
|
280
|
Cà Mau
|
BVĐK tỉnh Cà Mau
|
96001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
26.040
|
7.560
|
5.460
|
6.360
|
6.660
|
|
281
|
Cà Mau
|
BVĐK tỉnh Cà Mau
|
96001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
69.960
|
20.280
|
14.520
|
17.160
|
18.000
|
|
282
|
Cà Mau
|
BVĐK tỉnh Cà Mau
|
96001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
6.930
|
1.980
|
1.440
|
1.710
|
1.800
|
|
283
|
Cà Mau
|
BVDK TP Ca Mau
|
96002
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
300
|
1.200
|
1.380
|
1.440
|
|
284
|
Cà Mau
|
BVDK TP Ca Mau
|
96002
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
198.450
|
58.590
|
68.310
|
71.550
|
|
|
285
|
Cà Mau
|
BVDK TP Ca Mau
|
96002
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.040
|
480
|
1.380
|
1.560
|
1.620
|
|
286
|
Cà Mau
|
BVDK TP Ca Mau
|
96002
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
18.720
|
1.560
|
5.160
|
5.880
|
6.120
|
|
287
|
Cà Mau
|
BVDK TP Ca Mau
|
96002
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
150
|
600
|
690
|
720
|
|
288
|
Cà Mau
|
BVĐK Tran Van Thoi
|
96014
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
3.180
|
660
|
720
|
900
|
900
|
|
289
|
Cà Mau
|
BVĐK Tran Van Thoi
|
96014
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.740
|
6.720
|
7.020
|
||
|
290
|
Cà Mau
|
BVĐK Tran Van Thoi
|
96014
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
8.040
|
2.100
|
1.740
|
2.040
|
2.160
|
|
291
|
Cà Mau
|
BVĐK Tran Van Thoi
|
96014
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
23.040
|
6.120
|
4.920
|
5.880
|
6.120
|
|
292
|
Cà Mau
|
BVĐK Tran Van Thoi
|
96014
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.590
|
330
|
360
|
450
|
450
|
|
293
|
Cà Mau
|
Khoa nhiễm BVĐK Cái Nước
|
96019
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
21.720
|
6.390
|
7.500
|
7.830
|
|
|
294
|
Cao Bằng
|
TTYT Tp. Cao Bằng
|
04001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
25.920
|
12.420
|
12.600
|
900
|
|
|
295
|
Cao Bằng
|
TTYT huyện Bảo Lạc
|
04002
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.510
|
1.710
|
1.800
|
||
|
296
|
Cao Bằng
|
TTYT huyện Thông Nông
|
04003
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.960
|
1.980
|
1.980
|
||
|
297
|
Cao Bằng
|
TTYT huyện Hà Quảng
|
04004
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.100
|
1.020
|
1.080
|
||
|
298
|
Cao Bằng
|
TTYT huyện Trà Lĩnh
|
04005
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.770
|
870
|
900
|
||
|
299
|
Cao Bằng
|
TTYT huyện Trùng Khánh
|
04006
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.150
|
3.000
|
3.150
|
||
|
300
|
Cao Bằng
|
TTYT huyện Nguyên Bình
|
04007
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.080
|
1.830
|
2.250
|
||
|
301
|
Cao Bằng
|
TTYT huyện Hòa An
|
04008
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.700
|
5.850
|
5.850
|
||
|
302
|
Cao Bằng
|
TTYT huyện Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng
|
04009
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.410
|
2.160
|
2.250
|
||
|
303
|
Cao Bằng
|
TTYT huyện Thạch An
|
04010
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.500
|
2.250
|
2.250
|
||
|
304
|
Cao Bằng
|
TTYT huyện Hạ Lang
|
04011
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.770
|
870
|
900
|
||
|
305
|
Cao Bằng
|
TTYT huyện Bảo Lâm
|
04012
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.540
|
1.740
|
1.800
|
||
|
306
|
Cao Bằng
|
TTUY huyện Phục Hòa
|
04013
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.070
|
990
|
1.080
|
||
|
307
|
Cao Bằng
|
BVĐK tỉnh Cao Bằng
|
04014
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.720
|
3.420
|
3.840
|
4.140
|
4.320
|
|
308
|
Cao Bằng
|
BVĐK tỉnh Cao Bằng
|
04014
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
66.480
|
26.700
|
26.100
|
13.680
|
|
|
309
|
Cao Bằng
|
BVĐK tỉnh Cao Bằng
|
04014
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
0
|
540
|
540
|
540
|
|
310
|
Cao Bằng
|
BVĐK tỉnh Cao Bằng
|
04014
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
35.040
|
7.200
|
8.760
|
9.360
|
9.720
|
|
311
|
Cao Bằng
|
BVĐK tỉnh Cao Bằng
|
04014
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.860
|
1.710
|
1.920
|
2.070
|
2.160
|
|
312
|
Cần Thơ
|
BVQY 121
|
92002
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.700
|
540
|
720
|
720
|
720
|
|
313
|
Cần Thơ
|
BVQY 121
|
92002
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
4.680
|
900
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
|
314
|
Cần Thơ
|
BVQY 121
|
92002
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
42.900
|
21.300
|
21.600
|
||
|
315
|
Cần Thơ
|
BVQY 121
|
92002
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.740
|
1.800
|
1.980
|
1.980
|
1.980
|
|
316
|
Cần Thơ
|
BVQY 121
|
92002
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
14.040
|
3.240
|
3.600
|
3.600
|
3.600
|
|
317
|
Cần Thơ
|
BVQY 121
|
92002
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.340
|
450
|
630
|
630
|
630
|
|
318
|
Cần Thơ
|
BVĐK Thành phố
|
92004
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.980
|
3.300
|
3.510
|
3.570
|
3.600
|
|
319
|
Cần Thơ
|
BVĐK Thành phố
|
92004
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
34.980
|
8.460
|
8.640
|
8.880
|
9.000
|
|
320
|
Cần Thơ
|
BVĐK Thành phố
|
92004
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
35.100
|
8.520
|
8.640
|
8.940
|
9.000
|
|
321
|
Cần Thơ
|
BVĐK Thành phố
|
92004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
209.430
|
96.480
|
100.860
|
12.090
|
|
|
322
|
Cần Thơ
|
BVĐK Thành phố
|
92004
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
30.480
|
6.540
|
7.800
|
8.040
|
8.100
|
|
323
|
Cần Thơ
|
BVĐK Thành phố
|
92004
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
30.420
|
6.540
|
7.800
|
7.980
|
8.100
|
|
324
|
Cần Thơ
|
BVĐK Thành phố
|
92004
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
102.840
|
23.400
|
25.800
|
26.640
|
27.000
|
|
325
|
Cần Thơ
|
BVĐK Thành phố
|
92004
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
103.200
|
23.520
|
25.920
|
26.760
|
27.000
|
|
326
|
Cần Thơ
|
BVĐK Thành phố
|
92004
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
35.040
|
8.490
|
8.640
|
8.910
|
9.000
|
|
327
|
Cần Thơ
|
TTYT Q. Bình Thủy
|
92005
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.230
|
990
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
328
|
Cần Thơ
|
TTYT Q. Bình Thủy
|
92005
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
93.900
|
43.050
|
45.000
|
5.850
|
|
|
329
|
Cần Thơ
|
TTYT Q. Bình Thủy
|
92005
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
8.460
|
1.980
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
330
|
Cần Thơ
|
TTYT Q Cái Răng
|
92006
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
60
|
480
|
540
|
540
|
|
331
|
Cần Thơ
|
TTYT Q Cái Răng
|
92006
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
168.300
|
77.400
|
80.100
|
10.800
|
|
|
332
|
Cần Thơ
|
TTYT Q Cái Răng
|
92006
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
3.240
|
120
|
960
|
1.080
|
1.080
|
|
333
|
Cần Thơ
|
BVĐK Q. Ô Môn
|
92007
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.510
|
810
|
900
|
900
|
900
|
|
334
|
Cần Thơ
|
BVĐK Q. Ô Môn
|
92007
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
80.760
|
37.260
|
38.460
|
5.040
|
|
|
335
|
Cần Thơ
|
BVĐK Q. Ô Môn
|
92007
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
7.020
|
1.620
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
336
|
Cần Thơ
|
BVĐK Q. Thốt Nốt
|
92010
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.320
|
3.900
|
4.140
|
4.140
|
4.140
|
|
337
|
Cần Thơ
|
BVĐK Q. Thốt Nốt
|
92010
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
25.080
|
5.340
|
6.420
|
6.660
|
6.660
|
|
338
|
Cần Thơ
|
BVĐK Q. Thốt Nốt
|
92010
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
115.110
|
49.500
|
52.650
|
12.960
|
|
|
339
|
Cần Thơ
|
BVĐK Q. Thốt Nốt
|
92010
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
18.480
|
4.440
|
4.680
|
4.680
|
4.680
|
|
340
|
Cần Thơ
|
BVĐK Q. Thốt Nốt
|
92010
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.480
|
4.440
|
4.680
|
4.680
|
4.680
|
|
341
|
Cần Thơ
|
BVĐK Q. Thốt Nốt
|
92010
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
29.160
|
6.360
|
7.440
|
7.680
|
7.680
|
|
342
|
Cần Thơ
|
BVĐK Q. Thốt Nốt
|
92010
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
29.640
|
6.480
|
7.560
|
7.800
|
7.800
|
|
343
|
Cần Thơ
|
BVĐK Q. Thốt Nốt
|
92010
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.540
|
2.670
|
3.210
|
3.330
|
3.330
|
|
344
|
Đà Nẵng
|
Bệnh viện Da Liễu
|
48013
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
930
|
360
|
210
|
180
|
180
|
|
345
|
Đà Nẵng
|
Bệnh viện Da Liễu
|
48013
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
5.580
|
540
|
1.500
|
1.740
|
1.800
|
|
346
|
Đà Nẵng
|
Bệnh viện Da Liễu
|
48013
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
145.530
|
67.590
|
70.020
|
7.920
|
|
|
347
|
Đà Nẵng
|
Bệnh viện Da Liễu
|
48013
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.980
|
1.260
|
2.100
|
2.280
|
2.340
|
|
348
|
Đà Nẵng
|
Bệnh viện Da Liễu
|
48013
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
23.400
|
2.160
|
6.360
|
7.320
|
7.560
|
|
349
|
Đà Nẵng
|
Bệnh viện Da Liễu
|
48013
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
2.790
|
270
|
750
|
870
|
900
|
|
350
|
Đắk Lắk
|
BVĐK vung tay nguyen
|
66001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.220
|
3.780
|
4.380
|
3.060
|
|
|
351
|
Đắk Lắk
|
BVĐK TP Buôn Ma Thuột
|
66003
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
35.130
|
11.790
|
13.740
|
9.600
|
|
|
352
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
120
|
30
|
30
|
30
|
30
|
|
353
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
120
|
30
|
30
|
30
|
30
|
|
354
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
390
|
30
|
120
|
120
|
120
|
|
355
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
2.320
|
600
|
320
|
860
|
540
|
|
356
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
4.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
|
357
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.500
|
2.000
|
3.000
|
3.000
|
3.500
|
|
358
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
79.170
|
38.670
|
40.500
|
||
|
359
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
380
|
60
|
100
|
80
|
140
|
|
360
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
660
|
100
|
160
|
200
|
200
|
|
361
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
1.100
|
200
|
300
|
300
|
300
|
|
362
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.900
|
600
|
700
|
800
|
800
|
|
363
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
1.600
|
260
|
340
|
760
|
240
|
|
364
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
3.100
|
500
|
600
|
1.000
|
1.000
|
|
365
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
12.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
|
366
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
26.500
|
5.000
|
6.500
|
7.000
|
8.000
|
|
367
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
910
|
100
|
160
|
330
|
320
|
|
368
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 3
|
1.200
|
200
|
300
|
400
|
300
|
|
369
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
2.100
|
500
|
600
|
500
|
500
|
|
370
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.700
|
1.000
|
1.100
|
1.200
|
1.400
|
|
371
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Krông Nô
|
67009
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
450
|
180
|
90
|
90
|
90
|
|
372
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Krông Nô
|
67009
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
373
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Krông Nô
|
67009
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.100
|
1.680
|
1.710
|
1.710
|
|
|
374
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Krông Nô
|
67009
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
375
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Krông Nô
|
67009
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
720
|
360
|
360
|
360
|
|
376
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Krông Nô
|
67009
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
450
|
180
|
90
|
90
|
90
|
|
377
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Cư Jút
|
67011
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.070
|
300
|
540
|
600
|
630
|
|
378
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Cư Jút
|
67011
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
379
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Cư Jút
|
67011
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.850
|
2.910
|
2.970
|
2.970
|
|
|
380
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Cư Jút
|
67011
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.700
|
1.080
|
1.440
|
1.560
|
1.620
|
|
381
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Cư Jút
|
67011
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
2.040
|
600
|
480
|
480
|
480
|
|
382
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Cư Jút
|
67011
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
1.080
|
600
|
600
|
600
|
|
383
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Cư Jút
|
67011
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
450
|
180
|
90
|
90
|
90
|
|
384
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Đăk Mil
|
67012
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
385
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Đăk Mil
|
67012
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.570
|
1.770
|
1.800
|
||
|
386
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Đăk Mil
|
67012
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
387
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Đăk R’Lấp
|
67014
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.260
|
270
|
270
|
360
|
360
|
|
388
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Đăk R’Lấp
|
67014
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.730
|
2.580
|
3.000
|
3.150
|
|
|
389
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Đăk R’Lấp
|
67014
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.520
|
540
|
540
|
720
|
720
|
|
390
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Tuy Đức
|
67074
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
900
|
990
|
||
|
391
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Tuy Đức
|
67074
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.260
|
420
|
360
|
300
|
180
|
|
392
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Tuy Đức
|
67074
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
480
|
720
|
600
|
360
|
|
393
|
Đắk Nông
|
Phòng khám Đa Khoa - TTKSBT tỉnh Đắk Nông
|
67093
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
180
|
360
|
450
|
450
|
|
394
|
Đắk Nông
|
Phòng khám Đa Khoa - TTKSBT tỉnh Đắk Nông
|
67093
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
395
|
Đắk Nông
|
Phòng khám Đa Khoa - TTKSBT tỉnh Đắk Nông
|
67093
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
33.750
|
9.990
|
11.610
|
12.150
|
|
|
396
|
Đắk Nông
|
Phòng khám Đa Khoa - TTKSBT tỉnh Đắk Nông
|
67093
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.040
|
900
|
1.260
|
1.440
|
1.440
|
|
397
|
Đắk Nông
|
Phòng khám Đa Khoa - TTKSBT tỉnh Đắk Nông
|
67093
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
7.200
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
398
|
Đắk Nông
|
Phòng khám Đa Khoa - TTKSBT tỉnh Đắk Nông
|
67093
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
399
|
Điện Biên
|
BVĐK tỉnh Điện Biên
|
11001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
400
|
Điện Biên
|
BVĐK tỉnh Điện Biên
|
11001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.780
|
720
|
900
|
1.080
|
1.080
|
|
401
|
Điện Biên
|
BVĐK tỉnh Điện Biên
|
11001
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.120
|
3.060
|
3.060
|
||
|
402
|
Điện Biên
|
BVĐK tỉnh Điện Biên
|
11001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.760
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
403
|
Điện Biên
|
BVĐK tỉnh Điện Biên
|
11001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
13.320
|
2.880
|
3.240
|
3.600
|
3.600
|
|
404
|
Điện Biên
|
BVĐK tỉnh Điện Biên
|
11001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
360
|
450
|
540
|
540
|
|
405
|
Điện Biên
|
TTYT Thành phố Điện Biên Phủ
|
11002
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
406
|
Điện Biên
|
TTYT Thành phố Điện Biên Phủ
|
11002
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
41.010
|
20.040
|
20.970
|
||
|
407
|
Điện Biên
|
TTYT Thành phố Điện Biên Phủ
|
11002
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
408
|
Điện Biên
|
TTYT Thành phố Điện Biên Phủ
|
11002
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
409
|
Điện Biên
|
BVĐK huyện Điện Biên
|
11011
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.060
|
2.640
|
2.940
|
3.240
|
3.240
|
|
410
|
Điện Biên
|
BVĐK huyện Điện Biên
|
11011
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
139.110
|
69.540
|
69.570
|
||
|
411
|
Điện Biên
|
BVĐK huyện Điện Biên
|
11011
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.240
|
2.520
|
3.240
|
3.240
|
3.240
|
|
412
|
Điện Biên
|
BVĐK huyện Điện Biên
|
11011
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
47.160
|
9.960
|
12.000
|
12.600
|
12.600
|
|
413
|
Điện Biên
|
BVĐK huyện Điện Biên
|
11011
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.030
|
1.320
|
1.470
|
1.620
|
1.620
|
|
414
|
Điện Biên
|
TTYT Điện Biên Đông
|
11032
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.980
|
360
|
540
|
540
|
540
|
|
415
|
Điện Biên
|
TTYT Điện Biên Đông
|
11032
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
62.100
|
29.700
|
30.510
|
1.890
|
|
|
416
|
Điện Biên
|
TTYT Điện Biên Đông
|
11032
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.960
|
720
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
417
|
Điện Biên
|
TTYT Điện Biên Đông
|
11032
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
990
|
180
|
270
|
270
|
270
|
|
418
|
Điện Biên
|
TTYT thị xã Mường Lay
|
11044
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
419
|
Điện Biên
|
TTYT thị xã Mường Lay
|
11044
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
420
|
Điện Biên
|
TTYT thị xã Mường Lay
|
11044
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.460
|
17.100
|
360
|
||
|
421
|
Điện Biên
|
TTYT thị xã Mường Lay
|
11044
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
422
|
Điện Biên
|
TTYT thị xã Mường Lay
|
11044
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
5.760
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
423
|
Điện Biên
|
TTYT thị xã Mường Lay
|
11044
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
424
|
Điện Biên
|
TTYT Huyện Mường Chà
|
11048
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.260
|
180
|
360
|
360
|
360
|
|
425
|
Điện Biên
|
TTYT Huyện Mường Chà
|
11048
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
21.660
|
10.590
|
11.070
|
||
|
426
|
Điện Biên
|
TTYT Huyện Mường Chà
|
11048
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
2.520
|
360
|
720
|
720
|
720
|
|
427
|
Điện Biên
|
TTYT Huyện Mường Chà
|
11048
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
630
|
90
|
180
|
180
|
180
|
|
428
|
Điện Biên
|
TTYT Tủa Chùa
|
11060
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.700
|
5.250
|
5.460
|
990
|
|
|
429
|
Điện Biên
|
TTYT Tủa Chùa
|
11060
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
430
|
Điện Biên
|
TTYT Tủa Chùa
|
11060
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
431
|
Điện Biên
|
Trung tâm y tế huyện Nậm Pồ
|
11061
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.640
|
1.290
|
1.350
|
||
|
432
|
Điện Biên
|
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
|
11080
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.290
|
270
|
300
|
360
|
360
|
|
433
|
Điện Biên
|
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
|
11080
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.460
|
1.980
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
434
|
Điện Biên
|
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
|
11080
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
88.200
|
44.100
|
44.100
|
||
|
435
|
Điện Biên
|
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
|
11080
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.940
|
1.260
|
1.440
|
1.620
|
1.620
|
|
436
|
Điện Biên
|
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
|
11080
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
23.640
|
5.400
|
6.000
|
6.120
|
6.120
|
|
437
|
Điện Biên
|
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
|
11080
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.230
|
990
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
438
|
Điện Biên
|
TTYT Mường Ảng
|
11082
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.420
|
1.260
|
1.620
|
1.740
|
1.800
|
|
439
|
Điện Biên
|
TTYT Mường Ảng
|
11082
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
77.190
|
37.650
|
37.770
|
1.770
|
|
|
440
|
Điện Biên
|
TTYT Mường Ảng
|
11082
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
12.840
|
2.520
|
3.240
|
3.480
|
3.600
|
|
441
|
Điện Biên
|
TTYT Mường Ảng
|
11082
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.210
|
630
|
810
|
870
|
900
|
|
442
|
Điện Biên
|
TT kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
|
11102
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
443
|
Điện Biên
|
TT kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
|
11102
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.560
|
1.980
|
2.580
|
2.940
|
3.060
|
|
444
|
Điện Biên
|
TT kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
|
11102
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
22.050
|
10.800
|
11.250
|
||
|
445
|
Điện Biên
|
TT kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
|
11102
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.480
|
1.440
|
1.440
|
1.800
|
1.800
|
|
446
|
Điện Biên
|
TT kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
|
11102
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
27.600
|
5.400
|
6.600
|
7.680
|
7.920
|
|
447
|
Điện Biên
|
TT kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
|
11102
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.280
|
990
|
1.290
|
1.470
|
1.530
|
|
448
|
Điện Biên
|
TTYT huyện Mường Nhé
|
12121
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.060
|
6.030
|
6.030
|
||
|
449
|
Đồng Nai
|
TTYT TP. Biên Hòa
|
75003
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
177.840
|
56.970
|
59.670
|
61.200
|
|
|
450
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
14.130
|
2.910
|
3.360
|
3.840
|
4.020
|
|
451
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
35.460
|
7.350
|
8.280
|
9.690
|
10.140
|
|
452
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
21.330
|
4.410
|
5.010
|
5.820
|
6.090
|
|
453
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
6.300
|
1.320
|
1.500
|
1.680
|
1.800
|
|
454
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
15.780
|
3.240
|
3.720
|
4.320
|
4.500
|
|
455
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.420
|
1.920
|
2.220
|
2.580
|
2.700
|
|
456
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
243.630
|
118.980
|
124.650
|
||
|
457
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
38.460
|
7.920
|
9.060
|
10.500
|
10.980
|
|
458
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
38.700
|
8.100
|
9.000
|
10.560
|
11.040
|
|
459
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
77.280
|
16.020
|
18.120
|
21.060
|
22.080
|
|
460
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
9.000
|
1.944
|
2.040
|
2.496
|
2.520
|
|
461
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
9.000
|
1.800
|
2.160
|
2.400
|
2.640
|
|
462
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
45.480
|
9.480
|
10.680
|
12.360
|
12.960
|
|
463
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
27.240
|
5.640
|
6.360
|
7.440
|
7.800
|
|
464
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
3.900
|
810
|
930
|
1.050
|
1.110
|
|
465
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 3
|
3.960
|
810
|
930
|
1.080
|
1.140
|
|
466
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
7.890
|
1.620
|
1.860
|
2.160
|
2.250
|
|
467
|
Đồng Tháp
|
BVĐK Sa Đéc
|
87014
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.600
|
400
|
400
|
400
|
400
|
|
468
|
Đồng Tháp
|
BVĐK Sa Đéc
|
87014
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.600
|
1.400
|
1.400
|
1.400
|
1.400
|
|
469
|
Đồng Tháp
|
BVĐK Sa Đéc
|
87014
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
2.400
|
600
|
600
|
600
|
600
|
|
470
|
Đồng Tháp
|
BVĐK Sa Đéc
|
87014
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
|
471
|
Đồng Tháp
|
BVĐK Sa Đéc
|
87014
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
150.450
|
73.950
|
76.500
|
||
|
472
|
Đồng Tháp
|
BVĐK Sa Đéc
|
87014
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
4.800
|
1.200
|
1.200
|
1.200
|
1.200
|
|
473
|
Đồng Tháp
|
BVĐK Sa Đéc
|
87014
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
30.480
|
7.260
|
7.620
|
7.800
|
7.800
|
|
474
|
Đồng Tháp
|
BVĐK Sa Đéc
|
87014
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
10.560
|
1.920
|
2.640
|
3.000
|
3.000
|
|
475
|
Đồng Tháp
|
BVĐK Sa Đéc
|
87014
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
60.000
|
15.000
|
15.000
|
15.000
|
15.000
|
|
476
|
Đồng Tháp
|
BVĐK Sa Đéc
|
87014
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
2.400
|
600
|
600
|
600
|
600
|
|
477
|
Đồng Tháp
|
BVĐK Sa Đéc
|
87014
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.800
|
1.200
|
1.200
|
1.200
|
1.200
|
|
478
|
Đồng Tháp
|
BVĐK KV. Hồng Ngự
|
87015
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
3.150
|
654
|
738
|
858
|
900
|
|
479
|
Đồng Tháp
|
BVĐK KV. Hồng Ngự
|
87015
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
6.300
|
1.308
|
1.476
|
1.716
|
1.800
|
|
480
|
Đồng Tháp
|
BVĐK KV. Hồng Ngự
|
87015
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.300
|
1.308
|
1.476
|
1.716
|
1.800
|
|
481
|
Đồng Tháp
|
BVĐK KV. Hồng Ngự
|
87015
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
3.528
|
732
|
828
|
960
|
1.008
|
|
482
|
Đồng Tháp
|
BVĐK KV. Hồng Ngự
|
87015
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
7.056
|
1.464
|
1.656
|
1.920
|
2.016
|
|
483
|
Đồng Tháp
|
BVĐK KV. Hồng Ngự
|
87015
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.056
|
1.464
|
1.656
|
1.920
|
2.016
|
|
484
|
Đồng Tháp
|
BVĐK KV. Hồng Ngự
|
87015
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
125.980
|
43.080
|
50.250
|
32.650
|
|
|
485
|
Đồng Tháp
|
BVĐK KV. Hồng Ngự
|
87015
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
7.560
|
1.570
|
1.770
|
2.060
|
2.160
|
|
486
|
Đồng Tháp
|
BVĐK KV. Hồng Ngự
|
87015
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
7.560
|
1.570
|
1.770
|
2.060
|
2.160
|
|
487
|
Đồng Tháp
|
BVĐK KV. Hồng Ngự
|
87015
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
15.120
|
3.140
|
3.540
|
4.120
|
4.320
|
|
488
|
Đồng Tháp
|
BVĐK KV. Hồng Ngự
|
87015
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.120
|
3.140
|
3.540
|
4.120
|
4.320
|
|
489
|
Đồng Tháp
|
BVĐK KV. Hồng Ngự
|
87015
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
10.500
|
2.180
|
2.460
|
2.860
|
3.000
|
|
490
|
Đồng Tháp
|
BVĐK KV. Hồng Ngự
|
87015
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
10.500
|
2.180
|
2.460
|
2.860
|
3.000
|
|
491
|
Đồng Tháp
|
BVĐK KV. Hồng Ngự
|
87015
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
21.000
|
4.360
|
4.920
|
5.720
|
6.000
|
|
492
|
Đồng Tháp
|
BVĐK KV. Hồng Ngự
|
87015
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
21.000
|
4.360
|
4.920
|
5.720
|
6.000
|
|
493
|
Đồng Tháp
|
BVĐK KV. Hồng Ngự
|
87015
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.470
|
305
|
345
|
400
|
420
|
|
494
|
Đồng Tháp
|
BVĐK KV. Hồng Ngự
|
87015
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 3
|
1.470
|
305
|
345
|
400
|
420
|
|
495
|
Đồng Tháp
|
BVĐK KV. Hồng Ngự
|
87015
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
2.940
|
610
|
690
|
800
|
840
|
|
496
|
Đồng Tháp
|
BVĐK KV. Hồng Ngự
|
87015
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.940
|
610
|
690
|
800
|
840
|
|
497
|
Gia Lai
|
BVĐK tỉnh Gia Lai
|
64001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
498
|
Gia Lai
|
BVĐK tỉnh Gia Lai
|
64001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
780
|
240
|
180
|
180
|
180
|
|
499
|
Gia Lai
|
BVĐK tỉnh Gia Lai
|
64001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
102.900
|
33.210
|
34.590
|
35.100
|
|
|
500
|
Gia Lai
|
BVĐK tỉnh Gia Lai
|
64001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
501
|
Gia Lai
|
BVĐK tỉnh Gia Lai
|
64001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
502
|
Gia Lai
|
BVĐK tỉnh Gia Lai
|
64001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
2.340
|
720
|
540
|
540
|
540
|
|
503
|
Gia Lai
|
BVĐK tỉnh Gia Lai
|
64001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.340
|
720
|
540
|
540
|
540
|
|
504
|
Gia Lai
|
BVĐK tỉnh Gia Lai
|
64001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
390
|
120
|
90
|
90
|
90
|
|
505
|
Hà Giang
|
BVĐK tỉnh Hà Giang
|
02001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.280
|
1.800
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
506
|
Hà Giang
|
BVĐK tỉnh Hà Giang
|
02001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
28.920
|
13.590
|
13.860
|
1.470
|
|
|
507
|
Hà Giang
|
BVĐK tỉnh Hà Giang
|
02001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.260
|
180
|
360
|
360
|
360
|
|
508
|
Hà Giang
|
BVĐK tỉnh Hà Giang
|
02001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.080
|
3.960
|
5.040
|
5.040
|
5.040
|
|
509
|
Hà Giang
|
BVĐK tỉnh Hà Giang
|
02001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.140
|
900
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
510
|
Hà Giang
|
BVĐK KV. Bắc Quang
|
02004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
27.540
|
13.020
|
13.530
|
990
|
|
|
511
|
Hà Giang
|
BVĐK H.Vị Xuyên
|
02005
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
512
|
Hà Giang
|
BVĐK H.Vị Xuyên
|
02005
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.510
|
6.120
|
6.120
|
270
|
|
|
513
|
Hà Giang
|
BVĐK H.Vị Xuyên
|
02005
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
514
|
Hà Giang
|
BVĐK H.Vị Xuyên
|
02005
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
515
|
Hà Giang
|
BVĐK KV. Hoàng Su Phì
|
02006
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.970
|
1.440
|
1.440
|
90
|
|
|
516
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Xín Mần
|
02007
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.340
|
1.050
|
1.200
|
90
|
|
|
517
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Xín Mần
|
02007
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.520
|
540
|
540
|
720
|
720
|
|
518
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Xín Mần
|
02007
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
5.040
|
1.080
|
1.080
|
1.440
|
1.440
|
|
519
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Bắc Mê
|
02008
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.260
|
3.060
|
3.330
|
870
|
|
|
520
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Quản Bạ
|
02009
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
450
|
180
|
180
|
90
|
|
|
521
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Yên Minh
|
02010
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
522
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Yên Minh
|
02010
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.510
|
1.710
|
1.710
|
90
|
|
|
523
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Yên Minh
|
02010
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
524
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Yên Minh
|
02010
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
525
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Đồng Văn
|
02011
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
526
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Đồng Văn
|
02011
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.706
|
1.260
|
1.260
|
186
|
|
|
527
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Đồng Văn
|
02011
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
528
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Đồng Văn
|
02011
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
529
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Mèo Vạc
|
02012
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
530
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Mèo Vạc
|
02012
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.060
|
1.440
|
1.440
|
180
|
|
|
531
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Mèo Vạc
|
02012
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
532
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Quang Bình
|
02013
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
533
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Quang Bình
|
02013
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.890
|
3.510
|
3.750
|
630
|
|
|
534
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Quang Bình
|
02013
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
535
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Quang Bình
|
02013
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
536
|
Hà Giang
|
TTKSBT tỉnh Hà Giang
|
02238
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.260
|
180
|
360
|
360
|
360
|
|
537
|
Hà Giang
|
TTKSBT tỉnh Hà Giang
|
02238
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.590
|
9.090
|
9.330
|
1.170
|
|
|
538
|
Hà Giang
|
TTKSBT tỉnh Hà Giang
|
02238
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
539
|
Hà Giang
|
TTKSBT tỉnh Hà Giang
|
02238
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
8.280
|
1.800
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
540
|
Hà Giang
|
TTKSBT tỉnh Hà Giang
|
02238
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
630
|
90
|
180
|
180
|
180
|
|
541
|
Hà Nam
|
TTYT H. Kim Bảng
|
35004
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.380
|
300
|
360
|
360
|
360
|
|
542
|
Hà Nam
|
TTYT H. Kim Bảng
|
35004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.740
|
7.320
|
7.440
|
1.980
|
|
|
543
|
Hà Nam
|
TTYT H. Kim Bảng
|
35004
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
2.760
|
600
|
720
|
720
|
720
|
|
544
|
Hà Nam
|
TTYT H. Kim Bảng
|
35004
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
690
|
150
|
180
|
180
|
180
|
|
545
|
Hà Nam
|
TTYT H. Thanh Liêm
|
35022
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
450
|
450
|
450
|
450
|
|
546
|
Hà Nam
|
TTYT H. Thanh Liêm
|
35022
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.040
|
3.420
|
3.630
|
990
|
|
|
547
|
Hà Nam
|
TTYT H. Thanh Liêm
|
35022
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
548
|
Hà Nam
|
TTYT H. Duy Tiên
|
35036
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
549
|
Hà Nam
|
TTYT H. Duy Tiên
|
35036
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.530
|
1.650
|
1.890
|
990
|
|
|
550
|
Hà Nam
|
TTYT H. Duy Tiên
|
35036
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
551
|
Hà Nam
|
TTYT H. Bình Lục
|
35046
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
552
|
Hà Nam
|
TTYT H. Bình Lục
|
35046
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.030
|
2.610
|
2.700
|
720
|
|
|
553
|
Hà Nam
|
TTYT H. Bình Lục
|
35046
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
554
|
Hà Nam
|
TTYT H. Lý Nhân
|
35064
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
555
|
Hà Nam
|
TTYT H. Lý Nhân
|
35064
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.840
|
6.570
|
6.570
|
2.700
|
|
|
556
|
Hà Nam
|
TTYT H. Lý Nhân
|
35064
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
557
|
Hà Nam
|
TTKSBT tỉnh Hà Nam
|
35155
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
558
|
Hà Nam
|
TTKSBT tỉnh Hà Nam
|
35155
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.980
|
360
|
540
|
540
|
540
|
|
559
|
Hà Nam
|
TTKSBT tỉnh Hà Nam
|
35155
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
41.700
|
17.100
|
18.300
|
6.300
|
|
|
560
|
Hà Nam
|
TTKSBT tỉnh Hà Nam
|
35155
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
561
|
Hà Nam
|
TTKSBT tỉnh Hà Nam
|
35155
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
3.960
|
720
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
562
|
Hà Nam
|
TTKSBT tỉnh Hà Nam
|
35155
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
990
|
180
|
270
|
270
|
270
|
|
563
|
Hà Nội
|
BVĐK Đống Đa
|
01004
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
11.500
|
2.320
|
3.060
|
3.060
|
3.060
|
|
564
|
Hà Nội
|
BVĐK Đống Đa
|
01004
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
22.240
|
4.720
|
5.720
|
5.900
|
5.900
|
|
565
|
Hà Nội
|
BVĐK Đống Đa
|
01004
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
16.000
|
4.000
|
4.000
|
4.000
|
4.000
|
|
566
|
Hà Nội
|
BVĐK Đống Đa
|
01004
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
132.840
|
66.240
|
66.600
|
||
|
567
|
Hà Nội
|
BVĐK Đống Đa
|
01004
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
33.920
|
12.680
|
6.760
|
7.240
|
7.240
|
|
568
|
Hà Nội
|
BVĐK Đống Đa
|
01004
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
25.000
|
10.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
|
569
|
Hà Nội
|
BVĐK Đống Đa
|
01004
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
153.120
|
58.320
|
30.720
|
32.040
|
32.040
|
|
570
|
Hà Nội
|
BVĐK Đống Đa
|
01004
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
14.120
|
5.360
|
2.860
|
2.950
|
2.950
|
|
571
|
Hà Nội
|
BVĐK Đống Đa
|
01004
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
10.000
|
4.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
|
572
|
Hà Nội
|
BVQY 103
|
01016
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.700
|
1.620
|
960
|
1.320
|
1.800
|
|
573
|
Hà Nội
|
BVQY 103
|
01016
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.970
|
4.470
|
4.500
|
||
|
574
|
Hà Nội
|
BVQY 103
|
01016
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.780
|
1.260
|
720
|
900
|
900
|
|
575
|
Hà Nội
|
BVQY 103
|
01016
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.960
|
5.760
|
3.360
|
4.440
|
5.400
|
|
576
|
Hà Nội
|
BVQY 103
|
01016
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.850
|
810
|
480
|
660
|
900
|
|
577
|
Hà Nội
|
TTYT Gia Lâm
|
01027
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
578
|
Hà Nội
|
TTYT Gia Lâm
|
01027
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
579
|
Hà Nội
|
TTYT Gia Lâm
|
01027
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
25.050
|
12.450
|
12.600
|
||
|
580
|
Hà Nội
|
TTYT Gia Lâm
|
01027
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
800
|
200
|
200
|
200
|
200
|
|
581
|
Hà Nội
|
TTYT Gia Lâm
|
01027
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
800
|
200
|
200
|
200
|
200
|
|
582
|
Hà Nội
|
TTYT Gia Lâm
|
01027
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.000
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
583
|
Hà Nội
|
TTYT Gia Lâm
|
01027
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
640
|
160
|
160
|
160
|
160
|
|
584
|
Hà Nội
|
TTYT Gia Lâm
|
01027
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
4.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
|
585
|
Hà Nội
|
TTYT Gia Lâm
|
01027
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
|
586
|
Hà Nội
|
TTYT Gia Lâm
|
01027
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
587
|
Hà Nội
|
TTYT Hoàng Mai
|
01045
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.030
|
120
|
810
|
1.020
|
1.080
|
|
588
|
Hà Nội
|
TTYT Hoàng Mai
|
01045
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
180
|
540
|
540
|
540
|
|
589
|
Hà Nội
|
TTYT Hoàng Mai
|
01045
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
70.380
|
34.380
|
36.000
|
||
|
590
|
Hà Nội
|
TTYT Hoàng Mai
|
01045
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.780
|
420
|
1.800
|
2.220
|
2.340
|
|
591
|
Hà Nội
|
TTYT Hoàng Mai
|
01045
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.040
|
720
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
592
|
Hà Nội
|
TTYT Hoàng Mai
|
01045
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
90
|
270
|
270
|
270
|
|
593
|
Hà Nội
|
TTYT Tây Hồ
|
01066
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
31.500
|
6.570
|
7.350
|
8.580
|
9.000
|
|
594
|
Hà Nội
|
TTYT Tây Hồ
|
01066
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.180
|
660
|
720
|
900
|
900
|
|
595
|
Hà Nội
|
TTYT Tây Hồ
|
01066
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
93.060
|
45.450
|
47.610
|
||
|
596
|
Hà Nội
|
TTYT Tây Hồ
|
01066
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
67.320
|
14.460
|
15.600
|
18.180
|
19.080
|
|
597
|
Hà Nội
|
TTYT Tây Hồ
|
01066
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.040
|
3.000
|
3.240
|
3.840
|
3.960
|
|
598
|
Hà Nội
|
TTYT Tây Hồ
|
01066
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.590
|
330
|
360
|
450
|
450
|
|
599
|
Hà Nội
|
TTYT Hai Bà Trưng
|
01070
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.000
|
480
|
750
|
870
|
900
|
|
600
|
Hà Nội
|
TTYT Hai Bà Trưng
|
01070
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
49.260
|
24.060
|
25.200
|
||
|
601
|
Hà Nội
|
TTYT Hai Bà Trưng
|
01070
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.000
|
960
|
1.500
|
1.740
|
1.800
|
|
602
|
Hà Nội
|
TTYT Thanh Xuân
|
01074
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.420
|
900
|
900
|
900
|
720
|
|
603
|
Hà Nội
|
TTYT Thanh Xuân
|
01074
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.730
|
9.540
|
8.190
|
||
|
604
|
Hà Nội
|
TTYT Thanh Xuân
|
01074
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
900
|
900
|
720
|
720
|
|
605
|
Hà Nội
|
TTYT Thanh Xuân
|
01074
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.320
|
3.600
|
3.600
|
2.880
|
3.240
|
|
606
|
Hà Nội
|
TTYT Thanh Xuân
|
01074
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.710
|
450
|
450
|
450
|
360
|
|
607
|
Hà Nội
|
TTYT Nam Từ Liêm
|
01091
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.785
|
525
|
375
|
435
|
450
|
|
608
|
Hà Nội
|
TTYT Nam Từ Liêm
|
01091
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
1.785
|
525
|
375
|
435
|
450
|
|
609
|
Hà Nội
|
TTYT Nam Từ Liêm
|
01091
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
8.970
|
3.570
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
610
|
Hà Nội
|
TTYT Nam Từ Liêm
|
01091
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.970
|
3.570
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
611
|
Hà Nội
|
TTYT Nam Từ Liêm
|
01091
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
224.550
|
66.240
|
77.310
|
81.000
|
|
|
612
|
Hà Nội
|
TTYT Nam Từ Liêm
|
01091
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
11.220
|
4.110
|
2.280
|
2.400
|
2.430
|
|
613
|
Hà Nội
|
TTYT Nam Từ Liêm
|
01091
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
11.220
|
4.110
|
2.280
|
2.400
|
2.430
|
|
614
|
Hà Nội
|
TTYT Nam Từ Liêm
|
01091
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
33.240
|
13.260
|
6.660
|
6.660
|
6.660
|
|
615
|
Hà Nội
|
TTYT Nam Từ Liêm
|
01091
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
33.240
|
13.260
|
6.660
|
6.660
|
6.660
|
|
616
|
Hà Nội
|
TTYT Nam Từ Liêm
|
01091
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
4.485
|
1.785
|
900
|
900
|
900
|
|
617
|
Hà Nội
|
TTYT Nam Từ Liêm
|
01091
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.485
|
1.785
|
900
|
900
|
900
|
|
618
|
Hà Nội
|
TTYT Long Biên
|
01092
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.220
|
1.680
|
1.080
|
1.200
|
1.260
|
|
619
|
Hà Nội
|
TTYT Long Biên
|
01092
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
96.120
|
28.380
|
33.090
|
34.650
|
|
|
620
|
Hà Nội
|
TTYT Long Biên
|
01092
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
720
|
720
|
900
|
900
|
|
621
|
Hà Nội
|
TTYT Long Biên
|
01092
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
4.760
|
1.240
|
1.000
|
1.200
|
1.320
|
|
622
|
Hà Nội
|
TTYT Long Biên
|
01092
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.600
|
2.000
|
2.600
|
3.000
|
3.000
|
|
623
|
Hà Nội
|
TTYT Long Biên
|
01092
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.610
|
840
|
540
|
600
|
630
|
|
624
|
Hà Nội
|
TTYT Đống Đa
|
01806
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.400
|
900
|
1.350
|
1.530
|
1.620
|
|
625
|
Hà Nội
|
TTYT Đống Đa
|
01806
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.060
|
60
|
900
|
1.020
|
1.080
|
|
626
|
Hà Nội
|
TTYT Đống Đa
|
01806
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
70.260
|
20.610
|
24.450
|
25.200
|
|
|
627
|
Hà Nội
|
TTYT Đống Đa
|
01806
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.040
|
2.520
|
3.420
|
3.960
|
4.140
|
|
628
|
Hà Nội
|
TTYT Đống Đa
|
01806
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.800
|
2.760
|
3.240
|
3.840
|
3.960
|
|
629
|
Hà Nội
|
TTYT Đống Đa
|
01806
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.530
|
30
|
450
|
510
|
540
|
|
630
|
Hà Nội
|
TTYT Sóc Sơn
|
01810
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
22.860
|
11.160
|
11.700
|
||
|
631
|
Hà Nội
|
TTYT Đông Anh
|
01811
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.070
|
1.300
|
3.570
|
1.200
|
6.000
|
|
632
|
Hà Nội
|
TTYT Đông Anh
|
01811
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
23.100
|
4.740
|
5.760
|
2.100
|
10.500
|
|
633
|
Hà Nội
|
TTYT Đông Anh
|
01811
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
86.400
|
14.400
|
72.000
|
||
|
634
|
Hà Nội
|
TTYT Đông Anh
|
01811
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
46.800
|
19.980
|
8.820
|
3.000
|
15.000
|
|
635
|
Hà Nội
|
TTYT Đông Anh
|
01811
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
80.520
|
33.240
|
14.880
|
5.400
|
27.000
|
|
636
|
Hà Nội
|
TTYT Đông Anh
|
01811
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.900
|
6.720
|
2.880
|
1.050
|
5.250
|
|
637
|
Hà Nội
|
BV Hà Đông
|
01816
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.700
|
1.080
|
540
|
540
|
540
|
|
638
|
Hà Nội
|
BV Hà Đông
|
01816
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
25.500
|
9.600
|
5.100
|
5.400
|
5.400
|
|
639
|
Hà Nội
|
BV Hà Đông
|
01816
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
123.360
|
60.180
|
63.180
|
||
|
640
|
Hà Nội
|
BV Hà Đông
|
01816
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.600
|
5.040
|
2.520
|
2.520
|
2.520
|
|
641
|
Hà Nội
|
BV Hà Đông
|
01816
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
65.400
|
24.960
|
13.080
|
13.680
|
13.680
|
|
642
|
Hà Nội
|
BV Hà Đông
|
01816
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.750
|
4.800
|
2.550
|
2.700
|
2.700
|
|
643
|
Hà Nội
|
BVĐK Vân Đình
|
01817
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
450
|
450
|
450
|
450
|
|
644
|
Hà Nội
|
BVĐK Vân Đình
|
01817
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
37.500
|
12.330
|
12.570
|
12.600
|
|
|
645
|
Hà Nội
|
BVĐK Vân Đình
|
01817
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
646
|
Hà Nội
|
BVDK BA VI
|
01822
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
647
|
Hà Nội
|
BVDK BA VI
|
01822
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.440
|
900
|
1.080
|
1.200
|
1.260
|
|
648
|
Hà Nội
|
BVDK BA VI
|
01822
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
43.980
|
21.480
|
22.500
|
||
|
649
|
Hà Nội
|
BVDK BA VI
|
01822
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.160
|
1.080
|
1.260
|
1.380
|
1.440
|
|
650
|
Hà Nội
|
BVDK BA VI
|
01822
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.760
|
3.600
|
4.320
|
4.800
|
5.040
|
|
651
|
Hà Nội
|
BVDK BA VI
|
01822
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.220
|
450
|
540
|
600
|
630
|
|
652
|
Hà Nội
|
BVĐK Sơn Tây
|
01831
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.140
|
60
|
360
|
240
|
480
|
|
653
|
Hà Nội
|
BVĐK Sơn Tây
|
01831
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20.250
|
9.900
|
10.350
|
||
|
654
|
Hà Nội
|
BVĐK Sơn Tây
|
01831
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
2.400
|
600
|
600
|
600
|
600
|
|
655
|
Hà Nội
|
BVĐK Sơn Tây
|
01831
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
1.320
|
420
|
300
|
300
|
300
|
|
656
|
Hà Nội
|
BVĐK Sơn Tây
|
01831
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
4.800
|
1.200
|
1.200
|
1.200
|
1.200
|
|
657
|
Hà Nội
|
BVĐK Sơn Tây
|
01831
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
4.680
|
720
|
1.320
|
1.320
|
1.320
|
|
658
|
Hà Nội
|
BVĐK Sơn Tây
|
01831
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
570
|
30
|
180
|
120
|
240
|
|
659
|
Hà Nội
|
BV Phổi Hà Nội
|
01903
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
810
|
810
|
810
|
810
|
|
660
|
Hà Nội
|
BV Phổi Hà Nội
|
01903
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
661
|
Hà Nội
|
BV Phổi Hà Nội
|
01903
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
112.230
|
36.450
|
37.890
|
37.890
|
|
|
662
|
Hà Nội
|
BV Phổi Hà Nội
|
01903
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.680
|
3.420
|
3.420
|
3.420
|
3.420
|
|
663
|
Hà Nội
|
BV Phổi Hà Nội
|
01903
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
28.800
|
7.200
|
7.200
|
7.200
|
7.200
|
|
664
|
Hà Nội
|
BV Phổi Hà Nội
|
01903
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
665
|
Hà Tĩnh
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
|
42315
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
0
|
180
|
180
|
0
|
|
666
|
Hà Tĩnh
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
|
42315
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
3.840
|
1.020
|
900
|
960
|
960
|
|
667
|
Hà Tĩnh
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
|
42315
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
3.840
|
1.020
|
900
|
960
|
960
|
|
668
|
Hà Tĩnh
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
|
42315
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.840
|
1.020
|
900
|
960
|
960
|
|
669
|
Hà Tĩnh
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
|
42315
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
73.320
|
33.870
|
35.190
|
4.260
|
|
|
670
|
Hà Tĩnh
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
|
42315
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
2.160
|
0
|
720
|
720
|
720
|
|
671
|
Hà Tĩnh
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
|
42315
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.520
|
360
|
720
|
720
|
720
|
|
672
|
Hà Tĩnh
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
|
42315
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
9.960
|
2.160
|
2.520
|
2.640
|
2.640
|
|
673
|
Hà Tĩnh
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
|
42315
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
9.960
|
2.160
|
2.520
|
2.640
|
2.640
|
|
674
|
Hà Tĩnh
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
|
42315
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.960
|
2.160
|
2.520
|
2.640
|
2.640
|
|
675
|
Hà Tĩnh
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
|
42315
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.760
|
1.530
|
1.350
|
1.440
|
1.440
|
|
676
|
Hải Dương
|
TTYT Thành phố Chí Linh
|
30003
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
750
|
300
|
150
|
150
|
150
|
|
677
|
Hải Dương
|
TTYT Thành phố Chí Linh
|
30003
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.500
|
600
|
300
|
300
|
300
|
|
678
|
Hải Dương
|
TTYT Thành phố Chí Linh
|
30003
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
52.530
|
17.430
|
17.550
|
17.550
|
|
|
679
|
Hải Dương
|
TTYT Thành phố Chí Linh
|
30003
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
2.970
|
1.080
|
630
|
630
|
630
|
|
680
|
Hải Dương
|
TTYT Thành phố Chí Linh
|
30003
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.970
|
1.080
|
630
|
630
|
630
|
|
681
|
Hải Dương
|
TTYT Thành phố Chí Linh
|
30003
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
682
|
Hải Dương
|
TTYT Thành phố Chí Linh
|
30003
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
683
|
Hải Dương
|
TTYT Thị xã Kinh Môn
|
30005
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
6.750
|
2.250
|
1.350
|
1.530
|
1.620
|
|
684
|
Hải Dương
|
TTYT Thị xã Kinh Môn
|
30005
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
25.140
|
12.450
|
12.690
|
||
|
685
|
Hải Dương
|
TTYT Thị xã Kinh Môn
|
30005
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
13.500
|
4.500
|
2.700
|
3.060
|
3.240
|
|
686
|
Hải Dương
|
TTYT Huyện Kim Thành
|
30010
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
750
|
300
|
150
|
150
|
150
|
|
687
|
Hải Dương
|
TTYT Huyện Kim Thành
|
30010
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.500
|
600
|
300
|
300
|
300
|
|
688
|
Hải Dương
|
TTYT Huyện Kim Thành
|
30010
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.070
|
8.520
|
8.550
|
||
|
689
|
Hải Dương
|
TTYT Huyện Kim Thành
|
30010
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
2.250
|
900
|
450
|
450
|
450
|
|
690
|
Hải Dương
|
TTYT Huyện Kim Thành
|
30010
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.250
|
900
|
450
|
450
|
450
|
|
691
|
Hải Dương
|
TTYT Huyện Cẩm Giàng
|
30012
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.150
|
1.260
|
630
|
630
|
630
|
|
692
|
Hải Dương
|
TTYT Huyện Cẩm Giàng
|
30012
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.310
|
5.640
|
5.670
|
||
|
693
|
Hải Dương
|
TTYT Huyện Cẩm Giàng
|
30012
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.300
|
2.520
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
|
694
|
Hải Phòng
|
BVĐK H.Thuỷ Nguyên
|
31006
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.120
|
600
|
750
|
870
|
900
|
|
695
|
Hải Phòng
|
BVĐK H.Thuỷ Nguyên
|
31006
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
120
|
0
|
0
|
240
|
|
696
|
Hải Phòng
|
BVĐK H.Thuỷ Nguyên
|
31006
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
105.540
|
51.540
|
54.000
|
||
|
697
|
Hải Phòng
|
BVĐK H.Thuỷ Nguyên
|
31006
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.240
|
1.200
|
1.500
|
1.740
|
1.800
|
|
698
|
Hải Phòng
|
BVĐK H.Thuỷ Nguyên
|
31006
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
720
|
240
|
0
|
0
|
480
|
|
699
|
Hải Phòng
|
BVĐK H.Thuỷ Nguyên
|
31006
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
180
|
60
|
0
|
0
|
120
|
|
700
|
Hải Phòng
|
BVĐK H.An Lão
|
31008
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.120
|
600
|
750
|
870
|
900
|
|
701
|
Hải Phòng
|
BVĐK H.An Lão
|
31008
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
33.420
|
16.320
|
17.100
|
||
|
702
|
Hải Phòng
|
BVĐK H.An Lão
|
31008
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.240
|
1.200
|
1.500
|
1.740
|
1.800
|
|
703
|
Hải Phòng
|
TTYT H.Kiến Thụy
|
31011
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.130
|
420
|
480
|
600
|
630
|
|
704
|
Hải Phòng
|
TTYT H.Kiến Thụy
|
31011
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
180
|
60
|
0
|
0
|
120
|
|
705
|
Hải Phòng
|
TTYT H.Kiến Thụy
|
31011
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.250
|
7.050
|
7.200
|
||
|
706
|
Hải Phòng
|
TTYT H.Kiến Thụy
|
31011
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.260
|
840
|
960
|
1.200
|
1.260
|
|
707
|
Hải Phòng
|
TTYT H.Kiến Thụy
|
31011
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
360
|
120
|
0
|
0
|
240
|
|
708
|
Hải Phòng
|
TTYT H.Kiến Thụy
|
31011
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
90
|
30
|
0
|
0
|
60
|
|
709
|
Hải Phòng
|
TTYT Q.Đồ Sơn
|
31012
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
710
|
Hải Phòng
|
TTYT Q.Đồ Sơn
|
31012
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
50.400
|
25.200
|
25.200
|
||
|
711
|
Hải Phòng
|
TTYT Q.Đồ Sơn
|
31012
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.760
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
712
|
Hải Phòng
|
TTYT H.Cát Hải
|
31013
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
870
|
120
|
210
|
270
|
270
|
|
713
|
Hải Phòng
|
TTYT H.Cát Hải
|
31013
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
540
|
60
|
60
|
0
|
420
|
|
714
|
Hải Phòng
|
TTYT H.Cát Hải
|
31013
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.800
|
6.870
|
6.930
|
||
|
715
|
Hải Phòng
|
TTYT H.Cát Hải
|
31013
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.740
|
240
|
420
|
540
|
540
|
|
716
|
Hải Phòng
|
TTYT H.Cát Hải
|
31013
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
1.080
|
120
|
120
|
0
|
840
|
|
717
|
Hải Phòng
|
TTYT H.Cát Hải
|
31013
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
270
|
30
|
30
|
0
|
210
|
|
718
|
Hải Phòng
|
BVĐK Đôn Lương
|
31014
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
719
|
Hải Phòng
|
BVĐK Đôn Lương
|
31014
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
180
|
0
|
60
|
0
|
120
|
|
720
|
Hải Phòng
|
BVĐK Đôn Lương
|
31014
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.760
|
2.880
|
2.880
|
||
|
721
|
Hải Phòng
|
BVĐK Đôn Lương
|
31014
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
722
|
Hải Phòng
|
BVĐK Đôn Lương
|
31014
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
360
|
0
|
120
|
0
|
240
|
|
723
|
Hải Phòng
|
BVĐK Đôn Lương
|
31014
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
90
|
0
|
30
|
0
|
60
|
|
724
|
Hải Phòng
|
TTYT Q.Hải An
|
31020
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
120
|
120
|
60
|
600
|
|
725
|
Hải Phòng
|
TTYT Q.Hải An
|
31020
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
105.750
|
49.950
|
51.300
|
4.500
|
|
|
726
|
Hải Phòng
|
TTYT Q.Hải An
|
31020
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
1.800
|
240
|
240
|
120
|
1.200
|
|
727
|
Hải Phòng
|
TTYT Q.Hải An
|
31020
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
450
|
60
|
60
|
30
|
300
|
|
728
|
Hải Phòng
|
Bệnh viện Kiến An
|
31031
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.600
|
3.150
|
3.150
|
3.150
|
3.150
|
|
729
|
Hải Phòng
|
Bệnh viện Kiến An
|
31031
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.800
|
4.140
|
4.140
|
4.200
|
4.320
|
|
730
|
Hải Phòng
|
Bệnh viện Kiến An
|
31031
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
40.200
|
19.650
|
19.800
|
750
|
|
|
731
|
Hải Phòng
|
Bệnh viện Kiến An
|
31031
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
36.000
|
9.000
|
9.000
|
9.000
|
9.000
|
|
732
|
Hải Phòng
|
Bệnh viện Kiến An
|
31031
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
55.200
|
13.680
|
13.680
|
13.800
|
14.040
|
|
733
|
Hải Phòng
|
Bệnh viện Kiến An
|
31031
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.400
|
2.070
|
2.070
|
2.100
|
2.160
|
|
734
|
Hải Phòng
|
BV Hữu Nghị Việt Tiệp
|
31153
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
27.360
|
8.370
|
5.610
|
6.540
|
6.840
|
|
735
|
Hải Phòng
|
BV Hữu Nghị Việt Tiệp
|
31153
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
75.360
|
14.880
|
17.880
|
20.820
|
21.780
|
|
736
|
Hải Phòng
|
BV Hữu Nghị Việt Tiệp
|
31153
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
75.300
|
36.780
|
38.520
|
||
|
737
|
Hải Phòng
|
BV Hữu Nghị Việt Tiệp
|
31153
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
121.320
|
29.880
|
27.060
|
31.440
|
32.940
|
|
738
|
Hải Phòng
|
BV Hữu Nghị Việt Tiệp
|
31153
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
283.920
|
56.040
|
67.440
|
78.360
|
82.080
|
|
739
|
Hải Phòng
|
BV Hữu Nghị Việt Tiệp
|
31153
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
37.680
|
7.440
|
8.940
|
10.410
|
10.890
|
|
740
|
Hải Phòng
|
PKĐK Kỳ Đồng
|
31189
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.250
|
900
|
450
|
450
|
450
|
|
741
|
Hải Phòng
|
PKĐK Kỳ Đồng
|
31189
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.100
|
600
|
420
|
540
|
540
|
|
742
|
Hải Phòng
|
PKĐK Kỳ Đồng
|
31189
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.800
|
5.400
|
5.400
|
||
|
743
|
Hải Phòng
|
PKĐK Kỳ Đồng
|
31189
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
2.880
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
744
|
Hải Phòng
|
PKĐK Kỳ Đồng
|
31189
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.600
|
3.360
|
1.920
|
2.160
|
2.160
|
|
745
|
Hải Phòng
|
PKĐK Kỳ Đồng
|
31189
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.050
|
300
|
210
|
270
|
270
|
|
746
|
Hậu Giang
|
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
|
93016
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.100
|
1.980
|
1.980
|
2.070
|
2.070
|
|
747
|
Hậu Giang
|
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
|
93016
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.780
|
720
|
900
|
1.080
|
1.080
|
|
748
|
Hậu Giang
|
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
|
93016
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
63.810
|
27.720
|
29.160
|
6.930
|
|
|
749
|
Hậu Giang
|
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
|
93016
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
5.175
|
1.215
|
1.260
|
1.350
|
1.350
|
|
750
|
Hậu Giang
|
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
|
93016
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
5.175
|
1.215
|
1.260
|
1.350
|
1.350
|
|
751
|
Hậu Giang
|
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
|
93016
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
5.175
|
1.215
|
1.260
|
1.350
|
1.350
|
|
752
|
Hậu Giang
|
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
|
93016
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.175
|
1.215
|
1.260
|
1.350
|
1.350
|
|
753
|
Hậu Giang
|
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
|
93016
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
4.140
|
810
|
990
|
1.170
|
1.170
|
|
754
|
Hậu Giang
|
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
|
93016
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
4.140
|
810
|
990
|
1.170
|
1.170
|
|
755
|
Hậu Giang
|
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
|
93016
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
4.140
|
810
|
990
|
1.170
|
1.170
|
|
756
|
Hậu Giang
|
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
|
93016
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.140
|
810
|
990
|
1.170
|
1.170
|
|
757
|
Hậu Giang
|
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
|
93016
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
360
|
450
|
540
|
540
|
|
758
|
Hậu Giang
|
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
|
93105
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.020
|
3.750
|
4.530
|
5.250
|
5.490
|
|
759
|
Hậu Giang
|
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
|
93105
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.880
|
2.340
|
2.880
|
3.240
|
3.420
|
|
760
|
Hậu Giang
|
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
|
93105
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
110.130
|
48.900
|
52.950
|
8.280
|
|
|
761
|
Hậu Giang
|
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
|
93105
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
14.715
|
3.030
|
3.495
|
4.005
|
4.185
|
|
762
|
Hậu Giang
|
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
|
93105
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
14.715
|
3.030
|
3.495
|
4.005
|
4.185
|
|
763
|
Hậu Giang
|
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
|
93105
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
14.715
|
3.030
|
3.495
|
4.005
|
4.185
|
|
764
|
Hậu Giang
|
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
|
93105
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.715
|
3.030
|
3.495
|
4.005
|
4.185
|
|
765
|
Hậu Giang
|
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
|
93105
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
16.350
|
3.480
|
3.900
|
4.380
|
4.590
|
|
766
|
Hậu Giang
|
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
|
93105
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
16.350
|
3.480
|
3.900
|
4.380
|
4.590
|
|
767
|
Hậu Giang
|
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
|
93105
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
16.350
|
3.480
|
3.900
|
4.380
|
4.590
|
|
768
|
Hậu Giang
|
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
|
93105
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.350
|
3.480
|
3.900
|
4.380
|
4.590
|
|
769
|
Hậu Giang
|
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
|
93105
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.940
|
1.170
|
1.440
|
1.620
|
1.710
|
|
770
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
4.290
|
180
|
1.470
|
1.440
|
1.200
|
|
771
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
5.700
|
450
|
1.650
|
1.800
|
1.800
|
|
772
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.260
|
1.200
|
4.500
|
5.100
|
5.460
|
|
773
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.980
|
0
|
600
|
600
|
780
|
|
774
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
3.300
|
0
|
1.140
|
1.080
|
1.080
|
|
775
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.400
|
0
|
2.400
|
3.000
|
3.000
|
|
776
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
70.920
|
33.270
|
34.350
|
3.300
|
|
|
777
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
7.560
|
2.760
|
1.200
|
1.800
|
1.800
|
|
778
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
9.000
|
3.600
|
1.200
|
2.280
|
1.920
|
|
779
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
20.400
|
9.000
|
3.600
|
3.600
|
4.200
|
|
780
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
39.240
|
12.000
|
9.240
|
9.000
|
9.000
|
|
781
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
4.800
|
1.200
|
1.200
|
1.200
|
1.200
|
|
782
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
5.640
|
2.040
|
1.200
|
1.200
|
1.200
|
|
783
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
11.760
|
4.800
|
2.280
|
2.160
|
2.520
|
|
784
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.200
|
6.000
|
3.600
|
4.800
|
4.800
|
|
785
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.080
|
300
|
300
|
300
|
180
|
|
786
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 3
|
1.410
|
510
|
300
|
300
|
300
|
|
787
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
2.610
|
1.200
|
420
|
540
|
450
|
|
788
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.250
|
1.500
|
1.050
|
1.200
|
1.500
|
|
789
|
Hòa Bình
|
TTYT H Lương Sơn
|
17005
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
120
|
30
|
30
|
30
|
30
|
|
790
|
Hòa Bình
|
TTYT H Lương Sơn
|
17005
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
120
|
30
|
30
|
30
|
30
|
|
791
|
Hòa Bình
|
TTYT H Lương Sơn
|
17005
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
480
|
120
|
120
|
120
|
120
|
|
792
|
Hòa Bình
|
TTYT H Lương Sơn
|
17005
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.450
|
3.510
|
4.050
|
1.890
|
|
|
793
|
Hòa Bình
|
TTYT H Lương Sơn
|
17005
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
240
|
60
|
60
|
60
|
60
|
|
794
|
Hòa Bình
|
TTYT H Lương Sơn
|
17005
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
240
|
60
|
60
|
60
|
60
|
|
795
|
Hòa Bình
|
TTYT H Lương Sơn
|
17005
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
240
|
60
|
60
|
60
|
60
|
|
796
|
Hòa Bình
|
TTYT H Lương Sơn
|
17005
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
797
|
Hòa Bình
|
TTYT H Mai Châu
|
17008
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
150
|
60
|
30
|
30
|
30
|
|
798
|
Hòa Bình
|
TTYT H Mai Châu
|
17008
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
150
|
60
|
30
|
30
|
30
|
|
799
|
Hòa Bình
|
TTYT H Mai Châu
|
17008
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
150
|
60
|
30
|
30
|
30
|
|
800
|
Hòa Bình
|
TTYT H Mai Châu
|
17008
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
22.530
|
8.850
|
10.320
|
3.360
|
|
|
801
|
Hòa Bình
|
TTYT H Mai Châu
|
17008
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
150
|
60
|
30
|
30
|
30
|
|
802
|
Hòa Bình
|
TTYT H Mai Châu
|
17008
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
150
|
60
|
30
|
30
|
30
|
|
803
|
Hòa Bình
|
TTYT H Mai Châu
|
17008
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
200
|
80
|
40
|
40
|
40
|
|
804
|
Hòa Bình
|
TTYT H Mai Châu
|
17008
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
400
|
160
|
80
|
80
|
80
|
|
805
|
Hòa Bình
|
TTYT H Lạc Sơn
|
17010
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
3.000
|
900
|
600
|
700
|
800
|
|
806
|
Hòa Bình
|
TTYT H Lạc Sơn
|
17010
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
4.090
|
1.200
|
800
|
1.030
|
1.060
|
|
807
|
Hòa Bình
|
TTYT H Lạc Sơn
|
17010
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.880
|
1.590
|
1.060
|
1.120
|
1.110
|
|
808
|
Hòa Bình
|
TTYT H Lạc Sơn
|
17010
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
43.110
|
18.510
|
19.410
|
5.190
|
|
|
809
|
Hòa Bình
|
TTYT H Lạc Sơn
|
17010
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
4.120
|
1.200
|
900
|
1.000
|
1.020
|
|
810
|
Hòa Bình
|
TTYT H Lạc Sơn
|
17010
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
4.800
|
1.400
|
1.000
|
1.200
|
1.200
|
|
811
|
Hòa Bình
|
TTYT H Lạc Sơn
|
17010
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
6.310
|
2.080
|
1.230
|
1.500
|
1.500
|
|
812
|
Hòa Bình
|
TTYT H Lạc Sơn
|
17010
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.710
|
2.700
|
1.790
|
2.000
|
2.220
|
|
813
|
Hòa Bình
|
TTYT H Kim Bôi
|
17012
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
420
|
150
|
90
|
90
|
90
|
|
814
|
Hòa Bình
|
TTYT H Kim Bôi
|
17012
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
420
|
150
|
90
|
90
|
90
|
|
815
|
Hòa Bình
|
TTYT H Kim Bôi
|
17012
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
510
|
240
|
90
|
90
|
90
|
|
816
|
Hòa Bình
|
TTYT H Kim Bôi
|
17012
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.240
|
6.480
|
7.020
|
1.740
|
|
|
817
|
Hòa Bình
|
TTYT H Kim Bôi
|
17012
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
360
|
180
|
60
|
60
|
60
|
|
818
|
Hòa Bình
|
TTYT H Kim Bôi
|
17012
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
360
|
180
|
60
|
60
|
60
|
|
819
|
Hòa Bình
|
TTYT H Kim Bôi
|
17012
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
600
|
240
|
120
|
120
|
120
|
|
820
|
Hòa Bình
|
TTYT H Kim Bôi
|
17012
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.380
|
480
|
300
|
300
|
300
|
|
821
|
Hồ Chí Minh
|
BV Thủ Đức
|
79037
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
180
|
360
|
450
|
450
|
|
822
|
Hồ Chí Minh
|
BV Thủ Đức
|
79037
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.060
|
60
|
900
|
1.020
|
1.080
|
|
823
|
Hồ Chí Minh
|
BV Thủ Đức
|
79037
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
184.710
|
90.210
|
94.500
|
||
|
824
|
Hồ Chí Minh
|
BV Thủ Đức
|
79037
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
24.060
|
4.080
|
5.880
|
6.900
|
7.200
|
|
825
|
Hồ Chí Minh
|
BV Thủ Đức
|
79037
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
49.800
|
8.880
|
12.120
|
14.040
|
14.760
|
|
826
|
Hồ Chí Minh
|
BV Thủ Đức
|
79037
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.530
|
30
|
450
|
510
|
540
|
|
827
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện Huyện Nhà Bè
|
79045
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
7.200
|
0
|
1.560
|
2.760
|
2.880
|
|
828
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện Huyện Nhà Bè
|
79045
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
83.010
|
26.700
|
27.660
|
28.650
|
|
|
829
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện Huyện Nhà Bè
|
79045
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
29.520
|
600
|
8.520
|
9.960
|
10.440
|
|
830
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện Huyện Nhà Bè
|
79045
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
3.600
|
0
|
780
|
1.380
|
1.440
|
|
831
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
|
79394
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
10.800
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
|
832
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
|
79394
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
39.360
|
9.480
|
9.780
|
10.020
|
10.080
|
|
833
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
|
79394
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
77.040
|
38.520
|
38.520
|
||
|
834
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
|
79394
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
45.840
|
11.100
|
11.400
|
11.640
|
11.700
|
|
835
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
|
79394
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
127.200
|
30.360
|
31.560
|
32.520
|
32.760
|
|
836
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
|
79394
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
19.680
|
4.740
|
4.890
|
5.010
|
5.040
|
|
837
|
Hồ Chí Minh
|
BV Phạm Ngọc Thạch
|
79499
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
3.960
|
990
|
990
|
990
|
990
|
|
838
|
Hồ Chí Minh
|
BV Phạm Ngọc Thạch
|
79499
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
3.960
|
990
|
990
|
990
|
990
|
|
839
|
Hồ Chí Minh
|
BV Phạm Ngọc Thạch
|
79499
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
6.120
|
1.530
|
1.530
|
1.530
|
1.530
|
|
840
|
Hồ Chí Minh
|
BV Phạm Ngọc Thạch
|
79499
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
6.120
|
1.530
|
1.530
|
1.530
|
1.530
|
|
841
|
Hồ Chí Minh
|
BV Phạm Ngọc Thạch
|
79499
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
189.540
|
60.990
|
62.850
|
65.700
|
|
|
842
|
Hồ Chí Minh
|
BV Phạm Ngọc Thạch
|
79499
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
25.020
|
6.210
|
6.210
|
6.300
|
6.300
|
|
843
|
Hồ Chí Minh
|
BV Phạm Ngọc Thạch
|
79499
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
25.020
|
6.210
|
6.210
|
6.300
|
6.300
|
|
844
|
Hồ Chí Minh
|
BV Phạm Ngọc Thạch
|
79499
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
92.880
|
23.040
|
23.040
|
23.400
|
23.400
|
|
845
|
Hồ Chí Minh
|
BV Phạm Ngọc Thạch
|
79499
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
3.060
|
765
|
765
|
765
|
765
|
|
846
|
Hồ Chí Minh
|
BV Phạm Ngọc Thạch
|
79499
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
3.060
|
765
|
765
|
765
|
765
|
|
847
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Gò Vấp
|
79553
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24.360
|
900
|
6.930
|
8.070
|
8.460
|
|
848
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Gò Vấp
|
79553
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
25.320
|
0
|
7.020
|
8.940
|
9.360
|
|
849
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Gò Vấp
|
79553
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
326.430
|
96.330
|
112.380
|
117.720
|
|
|
850
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Gò Vấp
|
79553
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
76.320
|
2.400
|
21.840
|
25.440
|
26.640
|
|
851
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Gò Vấp
|
79553
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
105.840
|
0
|
31.200
|
36.480
|
38.160
|
|
852
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Gò Vấp
|
79553
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.660
|
0
|
3.510
|
4.470
|
4.680
|
|
853
|
Hồ Chí Minh
|
Phòng Khám Đa Khoa Galant thuộc Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Greenbiz
|
79557
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
4.680
|
1.620
|
900
|
720
|
1.440
|
|
854
|
Hồ Chí Minh
|
Phòng Khám Đa Khoa Galant thuộc Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Greenbiz
|
79557
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
53.700
|
27.450
|
19.050
|
7.200
|
|
|
855
|
Hồ Chí Minh
|
Phòng Khám Đa Khoa Galant thuộc Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Greenbiz
|
79557
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
3.960
|
900
|
900
|
720
|
1.440
|
|
856
|
Hồ Chí Minh
|
Phòng Khám Đa Khoa Galant thuộc Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Greenbiz
|
79557
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
17.280
|
5.040
|
3.600
|
2.880
|
5.760
|
|
857
|
Hồ Chí Minh
|
Phòng Khám Đa Khoa Galant thuộc Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Greenbiz
|
79557
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
2.340
|
810
|
450
|
360
|
720
|
|
858
|
Hồ Chí Minh
|
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
|
79573
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
15.270
|
0
|
4.170
|
5.430
|
5.670
|
|
859
|
Hồ Chí Minh
|
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
|
79573
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.240
|
0
|
4.170
|
5.400
|
5.670
|
|
860
|
Hồ Chí Minh
|
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
|
79573
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
26.820
|
3.840
|
6.780
|
7.920
|
8.280
|
|
861
|
Hồ Chí Minh
|
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
|
79573
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
26.820
|
3.900
|
6.720
|
7.920
|
8.280
|
|
862
|
Hồ Chí Minh
|
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
|
79573
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
216.000
|
105.480
|
110.520
|
||
|
863
|
Hồ Chí Minh
|
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
|
79573
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
43.920
|
1.440
|
12.540
|
14.640
|
15.300
|
|
864
|
Hồ Chí Minh
|
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
|
79573
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
43.740
|
1.380
|
12.480
|
14.580
|
15.300
|
|
865
|
Hồ Chí Minh
|
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
|
79573
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
160.560
|
24.840
|
39.960
|
46.800
|
48.960
|
|
866
|
Hồ Chí Minh
|
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
|
79573
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
13.440
|
1.950
|
3.390
|
3.960
|
4.140
|
|
867
|
Hồ Chí Minh
|
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
|
79573
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.380
|
1.920
|
3.360
|
3.960
|
4.140
|
|
868
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Tân Bình
|
79574
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
1.750
|
0
|
0
|
750
|
1.000
|
|
869
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Tân Bình
|
79574
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.300
|
0
|
0
|
600
|
1.700
|
|
870
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Tân Bình
|
79574
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
11.020
|
60
|
3.380
|
3.580
|
4.000
|
|
871
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Tân Bình
|
79574
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.000
|
0
|
4.000
|
5.000
|
5.000
|
|
872
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Tân Bình
|
79574
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
307.830
|
150.330
|
157.500
|
||
|
873
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Tân Bình
|
79574
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
12.700
|
0
|
2.760
|
4.700
|
5.240
|
|
874
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Tân Bình
|
79574
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.000
|
0
|
3.000
|
7.000
|
7.000
|
|
875
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Tân Bình
|
79574
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
93.240
|
5.400
|
25.920
|
30.240
|
31.680
|
|
876
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Tân Bình
|
79574
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
5.720
|
30
|
1.690
|
2.000
|
2.000
|
|
877
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Tân Bình
|
79574
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.790
|
0
|
2.000
|
2.290
|
2.500
|
|
878
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Phú Nhuận
|
79576
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.990
|
0
|
0
|
2.490
|
4.500
|
|
879
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Phú Nhuận
|
79576
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
25.440
|
2.400
|
6.840
|
7.920
|
8.280
|
|
880
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Phú Nhuận
|
79576
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
79.860
|
39.000
|
40.860
|
||
|
881
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Phú Nhuận
|
79576
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20.220
|
0
|
0
|
9.240
|
10.980
|
|
882
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Phú Nhuận
|
79576
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
63.360
|
6.120
|
17.040
|
19.680
|
20.520
|
|
883
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Phú Nhuận
|
79576
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.720
|
1.200
|
3.420
|
3.960
|
4.140
|
|
884
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Tân Phú
|
79577
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
5.490
|
0
|
1.080
|
2.160
|
2.250
|
|
885
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Tân Phú
|
79577
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
13.140
|
2.160
|
3.240
|
3.780
|
3.960
|
|
886
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Tân Phú
|
79577
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
82.320
|
40.200
|
42.120
|
||
|
887
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Tân Phú
|
79577
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
21.060
|
960
|
6.000
|
6.900
|
7.200
|
|
888
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Tân Phú
|
79577
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
46.440
|
9.480
|
10.920
|
12.720
|
13.320
|
|
889
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Tân Phú
|
79577
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
6.570
|
1.080
|
1.620
|
1.890
|
1.980
|
|
890
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 8
|
79581
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
38.100
|
0
|
9.960
|
13.740
|
14.400
|
|
891
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 8
|
79581
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
293.760
|
143.460
|
150.300
|
||
|
892
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 8
|
79581
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.100
|
0
|
0
|
0
|
2.100
|
|
893
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 8
|
79581
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
125.280
|
0
|
33.840
|
44.640
|
46.800
|
|
894
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 8
|
79581
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.050
|
0
|
4.980
|
6.870
|
7.200
|
|
895
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 9
|
79583
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
4.800
|
0
|
0
|
2.400
|
2.400
|
|
896
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 9
|
79583
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.280
|
0
|
900
|
2.100
|
2.280
|
|
897
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 9
|
79583
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
105.540
|
51.540
|
54.000
|
||
|
898
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 9
|
79583
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.180
|
660
|
2.520
|
2.940
|
3.060
|
|
899
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 9
|
79583
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
29.880
|
0
|
240
|
14.520
|
15.120
|
|
900
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 9
|
79583
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
2.400
|
0
|
0
|
1.200
|
1.200
|
|
901
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 9
|
79583
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.640
|
0
|
450
|
1.050
|
1.140
|
|
902
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 7
|
79584
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
26.610
|
5.010
|
7.200
|
7.200
|
7.200
|
|
903
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 7
|
79584
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.240
|
3.660
|
4.860
|
4.860
|
4.860
|
|
904
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 7
|
79584
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
96.750
|
48.150
|
48.600
|
||
|
905
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 7
|
79584
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
62.700
|
12.480
|
16.740
|
16.740
|
16.740
|
|
906
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 7
|
79584
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
55.440
|
12.240
|
14.400
|
14.400
|
14.400
|
|
907
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 7
|
79584
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.120
|
1.830
|
2.430
|
2.430
|
2.430
|
|
908
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Bình Tân
|
79586
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.520
|
0
|
0
|
810
|
1.710
|
|
909
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Bình Tân
|
79586
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.700
|
0
|
2.940
|
7.200
|
7.560
|
|
910
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Bình Tân
|
79586
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
112.770
|
55.080
|
57.690
|
||
|
911
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Bình Tân
|
79586
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.840
|
0
|
3.180
|
6.180
|
6.480
|
|
912
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Bình Tân
|
79586
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
54.600
|
0
|
13.080
|
20.280
|
21.240
|
|
913
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Bình Tân
|
79586
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.850
|
0
|
1.470
|
3.600
|
3.780
|
|
914
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 10
|
79591
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.800
|
810
|
2.970
|
3.420
|
3.600
|
|
915
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 10
|
79591
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.280
|
780
|
2.220
|
2.580
|
2.700
|
|
916
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 10
|
79591
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
91.470
|
44.670
|
46.800
|
||
|
917
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 10
|
79591
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
36.000
|
6.120
|
8.820
|
10.260
|
10.800
|
|
918
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 10
|
79591
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
38.160
|
3.360
|
10.200
|
12.000
|
12.600
|
|
919
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 10
|
79591
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.140
|
390
|
1.110
|
1.290
|
1.350
|
|
920
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 11
|
79594
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
4.350
|
840
|
1.170
|
1.170
|
1.170
|
|
921
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 11
|
79594
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
22.920
|
4.980
|
5.280
|
6.180
|
6.480
|
|
922
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 11
|
79594
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
256.830
|
125.430
|
131.400
|
||
|
923
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 11
|
79594
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24.300
|
2.280
|
6.780
|
7.500
|
7.740
|
|
924
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 11
|
79594
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
72.840
|
6.960
|
19.440
|
22.680
|
23.760
|
|
925
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 11
|
79594
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.460
|
2.490
|
2.640
|
3.090
|
3.240
|
|
926
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 6
|
79599
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
32.940
|
540
|
9.540
|
11.160
|
11.700
|
|
927
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 6
|
79599
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
198.270
|
96.840
|
101.430
|
||
|
928
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 6
|
79599
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.580
|
0
|
0
|
2.160
|
12.420
|
|
929
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 6
|
79599
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
131.760
|
7.080
|
36.720
|
42.960
|
45.000
|
|
930
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 6
|
79599
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.470
|
270
|
4.770
|
5.580
|
5.850
|
|
931
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 3
|
79600
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
20.880
|
930
|
5.880
|
6.870
|
7.200
|
|
932
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 3
|
79600
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
24.300
|
3.780
|
6.120
|
7.020
|
7.380
|
|
933
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 3
|
79600
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
296.580
|
144.840
|
151.740
|
||
|
934
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 3
|
79600
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
54.900
|
4.020
|
15.000
|
17.520
|
18.360
|
|
935
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 3
|
79600
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
74.880
|
11.880
|
18.720
|
21.600
|
22.680
|
|
936
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 3
|
79600
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
12.150
|
1.890
|
3.060
|
3.510
|
3.690
|
|
937
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 4
|
79602
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
12.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
|
938
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 4
|
79602
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
24.300
|
4.560
|
6.510
|
6.600
|
6.630
|
|
939
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 4
|
79602
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
30.000
|
7.500
|
7.500
|
7.500
|
7.500
|
|
940
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 4
|
79602
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
34.860
|
7.800
|
8.940
|
9.060
|
9.060
|
|
941
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 4
|
79602
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
204.060
|
98.850
|
105.210
|
||
|
942
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 4
|
79602
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
36.000
|
9.000
|
9.000
|
9.000
|
9.000
|
|
943
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 4
|
79602
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
70.860
|
13.740
|
18.660
|
19.200
|
19.260
|
|
944
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 4
|
79602
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
198.240
|
45.840
|
50.160
|
51.120
|
51.120
|
|
945
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 4
|
79602
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
12.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
|
946
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 4
|
79602
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
20.430
|
4.650
|
5.220
|
5.280
|
5.280
|
|
947
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện. Bình Chánh
|
79604
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
29.970
|
1.710
|
8.370
|
9.720
|
10.170
|
|
948
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện. Bình Chánh
|
79604
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
43.080
|
4.560
|
11.400
|
13.260
|
13.860
|
|
949
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện. Bình Chánh
|
79604
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
237.060
|
69.930
|
81.630
|
85.500
|
|
|
950
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện. Bình Chánh
|
79604
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
88.200
|
7.200
|
23.940
|
27.900
|
29.160
|
|
951
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện. Bình Chánh
|
79604
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
142.680
|
16.680
|
37.200
|
43.440
|
45.360
|
|
952
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện. Bình Chánh
|
79604
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
21.540
|
2.280
|
5.700
|
6.630
|
6.930
|
|
953
|
Hồ Chí Minh
|
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
|
79606
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
600
|
60
|
180
|
180
|
180
|
|
954
|
Hồ Chí Minh
|
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
|
79606
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
21.660
|
1.140
|
6.840
|
6.840
|
6.840
|
|
955
|
Hồ Chí Minh
|
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
|
79606
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
90.300
|
45.030
|
45.270
|
||
|
956
|
Hồ Chí Minh
|
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
|
79606
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
11.580
|
240
|
3.780
|
3.780
|
3.780
|
|
957
|
Hồ Chí Minh
|
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
|
79606
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
65.400
|
3.840
|
20.520
|
20.520
|
20.520
|
|
958
|
Hồ Chí Minh
|
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
|
79606
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
10.830
|
570
|
3.420
|
3.420
|
3.420
|
|
959
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Thủ Đức
|
79607
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
14.580
|
0
|
0
|
14.580
|
0
|
|
960
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Thủ Đức
|
79607
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
25.980
|
0
|
10.680
|
0
|
15.300
|
|
961
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Thủ Đức
|
79607
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
186.810
|
91.230
|
95.580
|
||
|
962
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Thủ Đức
|
79607
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.740
|
0
|
0
|
0
|
1.740
|
|
963
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Thủ Đức
|
79607
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
119.520
|
0
|
29.520
|
43.920
|
46.080
|
|
964
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Thủ Đức
|
79607
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
7.290
|
0
|
0
|
7.290
|
0
|
|
965
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Thủ Đức
|
79607
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.990
|
0
|
5.340
|
0
|
7.650
|
|
966
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Hóc Môn
|
79609
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.180
|
0
|
0
|
1.860
|
4.320
|
|
967
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Hóc Môn
|
79609
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
137.220
|
67.020
|
70.200
|
||
|
968
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Hóc Môn
|
79609
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
43.320
|
0
|
2.520
|
19.920
|
20.880
|
|
969
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Hóc Môn
|
79609
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.090
|
0
|
0
|
930
|
2.160
|
|
970
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 1
|
79611
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
630
|
135
|
135
|
180
|
180
|
|
971
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 1
|
79611
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
630
|
135
|
135
|
180
|
180
|
|
972
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 1
|
79611
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
21.780
|
4.320
|
5.130
|
6.030
|
6.300
|
|
973
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 1
|
79611
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
21.780
|
4.320
|
5.130
|
6.030
|
6.300
|
|
974
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 1
|
79611
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
141.960
|
69.330
|
72.630
|
||
|
975
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 1
|
79611
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
14.310
|
2.880
|
3.330
|
3.960
|
4.140
|
|
976
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 1
|
79611
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.310
|
2.880
|
3.330
|
3.960
|
4.140
|
|
977
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 1
|
79611
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
139.320
|
27.720
|
32.760
|
38.520
|
40.320
|
|
978
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 1
|
79611
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
10.890
|
2.160
|
2.565
|
3.015
|
3.150
|
|
979
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 1
|
79611
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.890
|
2.160
|
2.565
|
3.015
|
3.150
|
|
980
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 12
|
79612
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.800
|
0
|
1.800
|
2.940
|
3.060
|
|
981
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 12
|
79612
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.880
|
0
|
17.880
|
||
|
982
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 12
|
79612
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
26.520
|
0
|
2.520
|
11.760
|
12.240
|
|
983
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 12
|
79612
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.900
|
0
|
900
|
1.470
|
1.530
|
|
984
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 5
|
79613
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.144
|
2.664
|
4.590
|
5.310
|
5.580
|
|
985
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 5
|
79613
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
21.060
|
1.560
|
5.760
|
6.720
|
7.020
|
|
986
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 5
|
79613
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
118.560
|
57.900
|
60.660
|
||
|
987
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 5
|
79613
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
39.988
|
1.528
|
11.400
|
13.200
|
13.860
|
|
988
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 5
|
79613
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
59.040
|
5.040
|
15.960
|
18.600
|
19.440
|
|
989
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 5
|
79613
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.530
|
780
|
2.880
|
3.360
|
3.510
|
|
990
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Cần Giờ
|
79614
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.520
|
540
|
540
|
720
|
720
|
|
991
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Cần Giờ
|
79614
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
21.060
|
10.530
|
10.530
|
||
|
992
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Cần Giờ
|
79614
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.140
|
900
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
993
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Cần Giờ
|
79614
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
13.320
|
2.880
|
3.240
|
3.600
|
3.600
|
|
994
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Cần Giờ
|
79614
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.260
|
270
|
270
|
360
|
360
|
|
995
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Củ Chi
|
79617
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
996
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Củ Chi
|
79617
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
21.600
|
1.620
|
5.940
|
6.840
|
7.200
|
|
997
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Củ Chi
|
79617
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
149.520
|
73.020
|
76.500
|
||
|
998
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Củ Chi
|
79617
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
28.080
|
1.560
|
7.860
|
9.120
|
9.540
|
|
999
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Củ Chi
|
79617
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
100.080
|
8.160
|
27.240
|
31.560
|
33.120
|
|
1000
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Củ Chi
|
79617
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
10.800
|
810
|
2.970
|
3.420
|
3.600
|
|
1001
|
Hưng Yên
|
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
|
33913
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
4.800
|
1.200
|
1.200
|
1.200
|
1.200
|
|
1002
|
Hưng Yên
|
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
|
33913
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
1003
|
Hưng Yên
|
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
|
33913
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.590
|
780
|
180
|
300
|
330
|
|
1004
|
Hưng Yên
|
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
|
33913
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
4.200
|
900
|
900
|
1.200
|
1.200
|
|
1005
|
Hưng Yên
|
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
|
33913
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
2.100
|
300
|
600
|
600
|
600
|
|
1006
|
Hưng Yên
|
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
|
33913
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
240
|
120
|
180
|
|
1007
|
Hưng Yên
|
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
|
33913
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
136.740
|
44.820
|
45.840
|
46.080
|
|
|
1008
|
Hưng Yên
|
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
|
33913
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
7.200
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
1009
|
Hưng Yên
|
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
|
33913
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
5.400
|
1.200
|
1.200
|
1.500
|
1.500
|
|
1010
|
Hưng Yên
|
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
|
33913
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
10.800
|
2.400
|
2.400
|
3.000
|
3.000
|
|
1011
|
Hưng Yên
|
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
|
33913
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.060
|
1.800
|
1.560
|
1.260
|
1.440
|
|
1012
|
Hưng Yên
|
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
|
33913
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
7.800
|
1.200
|
1.800
|
2.400
|
2.400
|
|
1013
|
Hưng Yên
|
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
|
33913
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
12.600
|
2.400
|
3.000
|
3.600
|
3.600
|
|
1014
|
Hưng Yên
|
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
|
33913
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
6.000
|
1.200
|
1.200
|
1.800
|
1.800
|
|
1015
|
Hưng Yên
|
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
|
33913
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.720
|
960
|
2.280
|
1.560
|
1.920
|
|
1016
|
Hưng Yên
|
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
|
33913
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.200
|
300
|
300
|
300
|
300
|
|
1017
|
Hưng Yên
|
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
|
33913
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 3
|
630
|
90
|
180
|
180
|
180
|
|
1018
|
Hưng Yên
|
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
|
33913
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
1.200
|
300
|
300
|
300
|
300
|
|
1019
|
Hưng Yên
|
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
|
33913
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
480
|
0
|
90
|
180
|
210
|
|
1020
|
Kiên Giang
|
BVĐK tỉnh
|
91001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
8.640
|
630
|
2.370
|
2.760
|
2.880
|
|
1021
|
Kiên Giang
|
BVĐK tỉnh
|
91001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
20.880
|
1.800
|
5.700
|
6.540
|
6.840
|
|
1022
|
Kiên Giang
|
BVĐK tỉnh
|
91001
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
101.160
|
49.410
|
51.750
|
||
|
1023
|
Kiên Giang
|
BVĐK tỉnh
|
91001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
33.480
|
2.460
|
9.180
|
10.680
|
11.160
|
|
1024
|
Kiên Giang
|
BVĐK tỉnh
|
91001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
74.160
|
6.000
|
20.280
|
23.400
|
24.480
|
|
1025
|
Kiên Giang
|
BVĐK tỉnh
|
91001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
10.440
|
900
|
2.850
|
3.270
|
3.420
|
|
1026
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Phú Quốc
|
91011
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
6.480
|
450
|
1.800
|
2.070
|
2.160
|
|
1027
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Phú Quốc
|
91011
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
5.040
|
480
|
1.380
|
1.560
|
1.620
|
|
1028
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Phú Quốc
|
91011
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
73.380
|
21.660
|
25.260
|
26.460
|
|
|
1029
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Phú Quốc
|
91011
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
18.000
|
1.380
|
4.980
|
5.700
|
5.940
|
|
1030
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Phú Quốc
|
91011
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
20.160
|
1.920
|
5.520
|
6.240
|
6.480
|
|
1031
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Phú Quốc
|
91011
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
2.520
|
240
|
690
|
780
|
810
|
|
1032
|
Kiên Giang
|
TTYT Tp Rạch Giá
|
91101
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
10.800
|
3.300
|
2.220
|
2.580
|
2.700
|
|
1033
|
Kiên Giang
|
TTYT Tp Rạch Giá
|
91101
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
11.520
|
3.540
|
2.340
|
2.760
|
2.880
|
|
1034
|
Kiên Giang
|
TTYT Tp Rạch Giá
|
91101
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
155.700
|
76.050
|
79.650
|
||
|
1035
|
Kiên Giang
|
TTYT Tp Rạch Giá
|
91101
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
30.240
|
9.300
|
6.180
|
7.200
|
7.560
|
|
1036
|
Kiên Giang
|
TTYT Tp Rạch Giá
|
91101
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
40.320
|
12.480
|
8.160
|
9.600
|
10.080
|
|
1037
|
Kiên Giang
|
TTYT Tp Rạch Giá
|
91101
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
5.760
|
1.770
|
1.170
|
1.380
|
1.440
|
|
1038
|
Kon Tum
|
BVĐK tỉnh Kon Tum
|
62001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.210
|
1.950
|
1.260
|
1.470
|
1.530
|
|
1039
|
Kon Tum
|
BVĐK tỉnh Kon Tum
|
62001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.240
|
5.400
|
6.270
|
6.570
|
|
|
1040
|
Kon Tum
|
BVĐK tỉnh Kon Tum
|
62001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.420
|
3.900
|
2.520
|
2.940
|
3.060
|
|
1041
|
Kon Tum
|
TTKSBT tỉnh Kon Tum
|
62152
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.170
|
360
|
270
|
270
|
270
|
|
1042
|
Kon Tum
|
TTKSBT tỉnh Kon Tum
|
62152
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.470
|
4.860
|
5.670
|
5.940
|
|
|
1043
|
Kon Tum
|
TTKSBT tỉnh Kon Tum
|
62152
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.120
|
1.980
|
1.260
|
1.440
|
1.440
|
|
1044
|
Kon Tum
|
TTKSBT tỉnh Kon Tum
|
62152
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.560
|
2.520
|
1.440
|
1.800
|
1.800
|
|
1045
|
Khánh Hòa
|
TTYT TP Cam Ranh
|
56192
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
6.570
|
1.530
|
1.620
|
1.710
|
1.710
|
|
1046
|
Khánh Hòa
|
TTYT TP Cam Ranh
|
56192
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
1047
|
Khánh Hòa
|
TTYT TP Cam Ranh
|
56192
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
23.520
|
7.530
|
7.980
|
8.010
|
|
|
1048
|
Khánh Hòa
|
TTYT TP Cam Ranh
|
56192
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
14.400
|
3.240
|
3.600
|
3.780
|
3.780
|
|
1049
|
Khánh Hòa
|
TTYT TP Cam Ranh
|
56192
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
3.960
|
720
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
1050
|
Khánh Hòa
|
TTYT TP Cam Ranh
|
56192
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
1051
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Tam Đường
|
12001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.700
|
1.080
|
540
|
540
|
540
|
|
1052
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Tam Đường
|
12001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
27.090
|
12.780
|
13.230
|
1.080
|
|
|
1053
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Tam Đường
|
12001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
5.400
|
2.160
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
1054
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Tam Đường
|
12001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.350
|
540
|
270
|
270
|
270
|
|
1055
|
Lạng Sơn
|
BVĐK tỉnh Lạng Sơn
|
20003
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.480
|
7.740
|
7.740
|
0
|
|
|
1056
|
Lạng Sơn
|
TTYT huyện Tràng Định
|
20006
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.820
|
3.420
|
3.510
|
1.890
|
|
|
1057
|
Lạng Sơn
|
TTYT huyện Văn Lãng
|
20008
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.300
|
3.150
|
3.150
|
0
|
|
|
1058
|
Lạng Sơn
|
TTYT huyện Cao Lộc
|
20011
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.860
|
4.440
|
4.800
|
5.220
|
5.400
|
|
1059
|
Lạng Sơn
|
TTYT huyện Cao Lộc
|
20011
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
134.430
|
43.560
|
45.060
|
45.810
|
|
|
1060
|
Lạng Sơn
|
TTYT huyện Cao Lộc
|
20011
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
1061
|
Lạng Sơn
|
TTYT huyện Cao Lộc
|
20011
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
41.160
|
9.240
|
9.960
|
10.800
|
11.160
|
|
1062
|
Lạng Sơn
|
TTYT huyện Cao Lộc
|
20011
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.930
|
2.220
|
2.400
|
2.610
|
2.700
|
|
1063
|
Lạng Sơn
|
TTYT huyện Lộc Bình
|
20012
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.910
|
4.410
|
4.500
|
0
|
|
|
1064
|
Lạng Sơn
|
TTYT huyện Hữu Lũng
|
20016
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.470
|
5.880
|
6.000
|
1.590
|
|
|
1065
|
Lào Cai
|
BVĐK Bảo Thắng
|
10003
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
33.600
|
21.600
|
12.000
|
||
|
1066
|
Lào Cai
|
BVĐK Bảo Yên
|
10004
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
660
|
450
|
510
|
540
|
|
1067
|
Lào Cai
|
BVĐK Bảo Yên
|
10004
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.160
|
3.660
|
1.500
|
||
|
1068
|
Lào Cai
|
BVĐK Bảo Yên
|
10004
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.320
|
900
|
1.020
|
1.080
|
|
1069
|
Lào Cai
|
BVĐK Bát Xát
|
10007
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
480
|
120
|
120
|
120
|
120
|
|
1070
|
Lào Cai
|
BVĐK Bát Xát
|
10007
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
480
|
120
|
120
|
120
|
120
|
|
1071
|
Lào Cai
|
BVĐK Bát Xát
|
10007
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
480
|
120
|
120
|
120
|
120
|
|
1072
|
Lào Cai
|
BVĐK Bát Xát
|
10007
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.400
|
7.200
|
7.200
|
||
|
1073
|
Lào Cai
|
BVĐK Bát Xát
|
10007
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
960
|
240
|
240
|
240
|
240
|
|
1074
|
Lào Cai
|
BVĐK Bát Xát
|
10007
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
960
|
240
|
240
|
240
|
240
|
|
1075
|
Lào Cai
|
BVĐK Bát Xát
|
10007
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
960
|
240
|
240
|
240
|
240
|
|
1076
|
Lào Cai
|
BVĐK Văn Bàn
|
10008
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
74.000
|
27.000
|
27.000
|
20.000
|
|
|
1077
|
Lào Cai
|
BVĐK Sa Pa
|
10009
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
870
|
330
|
180
|
180
|
180
|
|
1078
|
Lào Cai
|
BVĐK Sa Pa
|
10009
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.150
|
3.150
|
2.000
|
||
|
1079
|
Lào Cai
|
BVĐK Sa Pa
|
10009
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.740
|
660
|
360
|
360
|
360
|
|
1080
|
Lào Cai
|
BVĐK Tỉnh
|
10061
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
270
|
0
|
90
|
90
|
90
|
|
1081
|
Lào Cai
|
BVĐK Tỉnh
|
10061
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.980
|
2.040
|
1.980
|
1.980
|
1.980
|
|
1082
|
Lào Cai
|
BVĐK Tỉnh
|
10061
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
56.160
|
28.080
|
28.080
|
||
|
1083
|
Lào Cai
|
BVĐK Tỉnh
|
10061
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.440
|
1.500
|
1.980
|
1.980
|
1.980
|
|
1084
|
Lào Cai
|
BVĐK Tỉnh
|
10061
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
29.760
|
7.080
|
7.560
|
7.560
|
7.560
|
|
1085
|
Lào Cai
|
BVĐK Tỉnh
|
10061
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.990
|
1.020
|
990
|
990
|
990
|
|
1086
|
Lâm Đồng
|
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
|
68001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
2.700
|
420
|
690
|
780
|
810
|
|
1087
|
Lâm Đồng
|
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
|
68001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
2.460
|
0
|
1.200
|
540
|
720
|
|
1088
|
Lâm Đồng
|
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
|
68001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
6.000
|
1.200
|
1.200
|
1.800
|
1.800
|
|
1089
|
Lâm Đồng
|
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
|
68001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.300
|
1.500
|
1.200
|
1.800
|
1.800
|
|
1090
|
Lâm Đồng
|
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
|
68001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
81.630
|
24.120
|
28.080
|
29.430
|
|
|
1091
|
Lâm Đồng
|
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
|
68001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
840
|
840
|
0
|
0
|
0
|
|
1092
|
Lâm Đồng
|
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
|
68001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.560
|
0
|
1.560
|
0
|
0
|
|
1093
|
Lâm Đồng
|
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
|
68001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
1.740
|
0
|
0
|
1.740
|
0
|
|
1094
|
Lâm Đồng
|
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
|
68001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
0
|
0
|
0
|
1.800
|
|
1095
|
Lâm Đồng
|
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
|
68001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
7.320
|
2.400
|
2.520
|
2.400
|
0
|
|
1096
|
Lâm Đồng
|
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
|
68001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
9.120
|
1.200
|
2.520
|
2.400
|
3.000
|
|
1097
|
Lâm Đồng
|
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
|
68001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
7.200
|
1.800
|
0
|
2.400
|
3.000
|
|
1098
|
Lâm Đồng
|
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
|
68001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.960
|
0
|
2.520
|
1.440
|
3.000
|
|
1099
|
Lâm Đồng
|
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
|
68001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.200
|
600
|
0
|
600
|
0
|
|
1100
|
Lâm Đồng
|
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
|
68001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 3
|
2.700
|
750
|
600
|
600
|
750
|
|
1101
|
Lâm Đồng
|
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
|
68001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
2.220
|
0
|
600
|
870
|
750
|
|
1102
|
Lâm Đồng
|
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
|
68001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.260
|
0
|
600
|
0
|
660
|
|
1103
|
Lâm Đồng
|
TTYT Đức Trọng
|
68400
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
570
|
0
|
570
|
0
|
0
|
|
1104
|
Lâm Đồng
|
TTYT Đức Trọng
|
68400
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
690
|
0
|
0
|
690
|
0
|
|
1105
|
Lâm Đồng
|
TTYT Đức Trọng
|
68400
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
0
|
0
|
0
|
720
|
|
1106
|
Lâm Đồng
|
TTYT Đức Trọng
|
68400
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
2.880
|
360
|
720
|
900
|
900
|
|
1107
|
Lâm Đồng
|
TTYT Đức Trọng
|
68400
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
52.890
|
15.600
|
18.210
|
19.080
|
|
|
1108
|
Lâm Đồng
|
TTYT Đức Trọng
|
68400
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
960
|
0
|
960
|
0
|
0
|
|
1109
|
Lâm Đồng
|
TTYT Đức Trọng
|
68400
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
900
|
0
|
0
|
900
|
0
|
|
1110
|
Lâm Đồng
|
TTYT Đức Trọng
|
68400
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
1.740
|
0
|
0
|
840
|
900
|
|
1111
|
Lâm Đồng
|
TTYT Đức Trọng
|
68400
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
0
|
0
|
0
|
900
|
|
1112
|
Lâm Đồng
|
TTYT Đức Trọng
|
68400
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
2.280
|
0
|
960
|
0
|
1.320
|
|
1113
|
Lâm Đồng
|
TTYT Đức Trọng
|
68400
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
2.040
|
0
|
840
|
0
|
1.200
|
|
1114
|
Lâm Đồng
|
TTYT Đức Trọng
|
68400
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
1.200
|
0
|
0
|
1.200
|
0
|
|
1115
|
Lâm Đồng
|
TTYT Đức Trọng
|
68400
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.320
|
0
|
0
|
1.320
|
0
|
|
1116
|
Lâm Đồng
|
TTYT Đức Trọng
|
68400
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.440
|
180
|
360
|
450
|
450
|
|
1117
|
Lâm Đồng
|
BV II Lâm Đồng
|
68650
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.230
|
330
|
300
|
300
|
300
|
|
1118
|
Lâm Đồng
|
BV II Lâm Đồng
|
68650
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
3.000
|
600
|
600
|
900
|
900
|
|
1119
|
Lâm Đồng
|
BV II Lâm Đồng
|
68650
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
450
|
0
|
210
|
90
|
150
|
|
1120
|
Lâm Đồng
|
BV II Lâm Đồng
|
68650
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
4.500
|
1.200
|
900
|
1.200
|
1.200
|
|
1121
|
Lâm Đồng
|
BV II Lâm Đồng
|
68650
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
9.600
|
2.400
|
2.400
|
2.400
|
2.400
|
|
1122
|
Lâm Đồng
|
BV II Lâm Đồng
|
68650
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.720
|
1.620
|
480
|
720
|
900
|
|
1123
|
Lâm Đồng
|
BV II Lâm Đồng
|
68650
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
38.700
|
11.430
|
13.320
|
13.950
|
|
|
1124
|
Lâm Đồng
|
BV II Lâm Đồng
|
68650
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
2.460
|
660
|
600
|
600
|
600
|
|
1125
|
Lâm Đồng
|
BV II Lâm Đồng
|
68650
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
5.280
|
1.200
|
1.200
|
1.380
|
1.500
|
|
1126
|
Lâm Đồng
|
BV II Lâm Đồng
|
68650
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
0
|
420
|
600
|
600
|
|
1127
|
Lâm Đồng
|
BV II Lâm Đồng
|
68650
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
7.200
|
2.400
|
0
|
2.400
|
2.400
|
|
1128
|
Lâm Đồng
|
BV II Lâm Đồng
|
68650
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
8.040
|
2.400
|
2.400
|
1.440
|
1.800
|
|
1129
|
Lâm Đồng
|
BV II Lâm Đồng
|
68650
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
14.400
|
3.600
|
3.600
|
3.600
|
3.600
|
|
1130
|
Lâm Đồng
|
BV II Lâm Đồng
|
68650
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.000
|
2.040
|
1.560
|
1.200
|
1.200
|
|
1131
|
Lâm Đồng
|
BV II Lâm Đồng
|
68650
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.710
|
600
|
300
|
360
|
450
|
|
1132
|
Lâm Đồng
|
BV II Lâm Đồng
|
68650
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 3
|
300
|
300
|
0
|
0
|
0
|
|
1133
|
Lâm Đồng
|
BV II Lâm Đồng
|
68650
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
4.800
|
1.200
|
1.200
|
1.200
|
1.200
|
|
1134
|
Lâm Đồng
|
BV II Lâm Đồng
|
68650
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.100
|
510
|
390
|
600
|
600
|
|
1135
|
Long An
|
BVĐK tỉnh Long An
|
80001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
5.040
|
1.350
|
1.170
|
1.260
|
1.260
|
|
1136
|
Long An
|
BVĐK tỉnh Long An
|
80001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
4.590
|
900
|
1.170
|
1.260
|
1.260
|
|
1137
|
Long An
|
BVĐK tỉnh Long An
|
80001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
6.480
|
1.440
|
1.500
|
1.740
|
1.800
|
|
1138
|
Long An
|
BVĐK tỉnh Long An
|
80001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
6.600
|
1.380
|
1.680
|
1.740
|
1.800
|
|
1139
|
Long An
|
BVĐK tỉnh Long An
|
80001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
128.880
|
59.670
|
62.370
|
6.840
|
|
|
1140
|
Long An
|
BVĐK tỉnh Long An
|
80001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
26.340
|
6.000
|
6.480
|
6.900
|
6.960
|
|
1141
|
Long An
|
BVĐK tỉnh Long An
|
80001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
25.980
|
5.820
|
6.420
|
6.840
|
6.900
|
|
1142
|
Long An
|
BVĐK tỉnh Long An
|
80001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
30.120
|
6.360
|
7.440
|
8.040
|
8.280
|
|
1143
|
Long An
|
BVĐK tỉnh Long An
|
80001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
30.120
|
6.360
|
7.440
|
8.040
|
8.280
|
|
1144
|
Long An
|
BVĐK tỉnh Long An
|
80001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
3.330
|
720
|
840
|
870
|
900
|
|
1145
|
Long An
|
BVĐK tỉnh Long An
|
80001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
3.210
|
690
|
750
|
870
|
900
|
|
1146
|
Long An
|
TTYT H. Bến Lức
|
80004
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
3.510
|
810
|
900
|
900
|
900
|
|
1147
|
Long An
|
TTYT H. Bến Lức
|
80004
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
3.510
|
810
|
900
|
900
|
900
|
|
1148
|
Long An
|
TTYT H. Bến Lức
|
80004
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
7.740
|
1.800
|
1.980
|
1.980
|
1.980
|
|
1149
|
Long An
|
TTYT H. Bến Lức
|
80004
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
7.560
|
1.800
|
1.800
|
1.980
|
1.980
|
|
1150
|
Long An
|
TTYT H. Bến Lức
|
80004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
129.990
|
59.670
|
62.130
|
8.190
|
|
|
1151
|
Long An
|
TTYT H. Bến Lức
|
80004
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
18.600
|
4.320
|
4.680
|
4.800
|
4.800
|
|
1152
|
Long An
|
TTYT H. Bến Lức
|
80004
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
18.480
|
4.320
|
4.680
|
4.740
|
4.740
|
|
1153
|
Long An
|
TTYT H. Bến Lức
|
80004
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
38.160
|
9.000
|
9.480
|
9.840
|
9.840
|
|
1154
|
Long An
|
TTYT H. Bến Lức
|
80004
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
38.520
|
9.000
|
9.600
|
9.960
|
9.960
|
|
1155
|
Long An
|
TTYT H. Bến Lức
|
80004
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
3.870
|
900
|
990
|
990
|
990
|
|
1156
|
Long An
|
TTYT H. Bến Lức
|
80004
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
3.780
|
900
|
900
|
990
|
990
|
|
1157
|
Long An
|
TTYT H. Cần Đước
|
80006
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
960
|
240
|
240
|
240
|
240
|
|
1158
|
Long An
|
TTYT H. Cần Đước
|
80006
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
1.200
|
300
|
300
|
300
|
300
|
|
1159
|
Long An
|
TTYT H. Cần Đước
|
80006
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
26.760
|
13.260
|
13.500
|
||
|
1160
|
Long An
|
TTYT H. Cần Đước
|
80006
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
960
|
240
|
240
|
240
|
240
|
|
1161
|
Long An
|
TTYT H. Cần Đước
|
80006
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
1.200
|
300
|
300
|
300
|
300
|
|
1162
|
Long An
|
TTYT H. Cần Đước
|
80006
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
1163
|
Long An
|
TTYT H. Cần Đước
|
80006
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
1164
|
Long An
|
TTYT H. Cần Đước
|
80006
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
480
|
120
|
120
|
120
|
120
|
|
1165
|
Long An
|
TTYT H. Cần Đước
|
80006
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
600
|
150
|
150
|
150
|
150
|
|
1166
|
Long An
|
BVĐK KV Hậu Nghĩa
|
80007
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
4.620
|
960
|
1.140
|
1.260
|
1.260
|
|
1167
|
Long An
|
BVĐK KV Hậu Nghĩa
|
80007
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
135.480
|
61.200
|
64.620
|
9.660
|
|
|
1168
|
Long An
|
BVĐK KV Hậu Nghĩa
|
80007
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
8.220
|
1.860
|
2.040
|
2.160
|
2.160
|
|
1169
|
Long An
|
BVĐK KV Hậu Nghĩa
|
80007
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.220
|
1.860
|
2.040
|
2.160
|
2.160
|
|
1170
|
Long An
|
BVĐK KV Hậu Nghĩa
|
80007
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
20.880
|
4.680
|
5.160
|
5.520
|
5.520
|
|
1171
|
Long An
|
BVĐK KV Hậu Nghĩa
|
80007
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
21.240
|
4.680
|
5.280
|
5.640
|
5.640
|
|
1172
|
Long An
|
BVĐK KV Hậu Nghĩa
|
80007
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
2.310
|
480
|
570
|
630
|
630
|
|
1173
|
Long An
|
BVĐK KV Đồng Tháp Mười
|
80013
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.260
|
540
|
240
|
240
|
240
|
|
1174
|
Long An
|
BVĐK KV Đồng Tháp Mười
|
80013
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
1.440
|
540
|
300
|
300
|
300
|
|
1175
|
Long An
|
BVĐK KV Đồng Tháp Mười
|
80013
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
30.600
|
15.300
|
15.300
|
||
|
1176
|
Long An
|
BVĐK KV Đồng Tháp Mười
|
80013
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.260
|
540
|
240
|
240
|
240
|
|
1177
|
Long An
|
BVĐK KV Đồng Tháp Mười
|
80013
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
1.440
|
540
|
300
|
300
|
300
|
|
1178
|
Long An
|
BVĐK KV Đồng Tháp Mười
|
80013
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
5.400
|
2.160
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
1179
|
Long An
|
BVĐK KV Đồng Tháp Mười
|
80013
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
5.400
|
2.160
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
1180
|
Long An
|
BVĐK KV Đồng Tháp Mười
|
80013
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
630
|
270
|
120
|
120
|
120
|
|
1181
|
Long An
|
BVĐK KV Đồng Tháp Mười
|
80013
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
720
|
270
|
150
|
150
|
150
|
|
1182
|
Nam Định
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh
|
36001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.100
|
480
|
540
|
540
|
540
|
|
1183
|
Nam Định
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh
|
36001
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
720
|
720
|
||
|
1184
|
Nam Định
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh
|
36001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.100
|
480
|
540
|
540
|
540
|
|
1185
|
Nam Định
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh
|
36001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
8.400
|
1.920
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
1186
|
Nam Định
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh
|
36001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.050
|
240
|
270
|
270
|
270
|
|
1187
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Trực Ninh
|
36011
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.980
|
990
|
990
|
||
|
1188
|
Nam Định
|
Trung tâm Y tế huyện Nam Trực
|
36016
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.980
|
990
|
990
|
||
|
1189
|
Nam Định
|
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
|
36017
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.740
|
390
|
450
|
450
|
450
|
|
1190
|
Nam Định
|
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
|
36017
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.500
|
1.260
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
1191
|
Nam Định
|
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
|
36017
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
30.780
|
10.260
|
10.260
|
10.260
|
|
|
1192
|
Nam Định
|
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
|
36017
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.480
|
780
|
900
|
900
|
900
|
|
1193
|
Nam Định
|
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
|
36017
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
9.000
|
2.520
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
1194
|
Nam Định
|
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
|
36017
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.190
|
570
|
540
|
540
|
540
|
|
1195
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
|
36022
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.120
|
960
|
720
|
720
|
720
|
|
1196
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
|
36022
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.560
|
2.160
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
1197
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
|
36022
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
28.080
|
9.360
|
9.360
|
9.360
|
|
|
1198
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
|
36022
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.240
|
1.920
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
1199
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
|
36022
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
15.120
|
4.320
|
3.600
|
3.600
|
3.600
|
|
1200
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
|
36022
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.780
|
1.080
|
900
|
900
|
900
|
|
1201
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Giao Thủy
|
36025
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
540
|
360
|
360
|
360
|
|
1202
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Giao Thủy
|
36025
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
37.530
|
12.510
|
12.510
|
12.510
|
|
|
1203
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Giao Thủy
|
36025
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
3.240
|
1.080
|
720
|
720
|
720
|
|
1204
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Giao Thủy
|
36025
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
810
|
270
|
180
|
180
|
180
|
|
1205
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
|
36028
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
660
|
120
|
180
|
180
|
180
|
|
1206
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
|
36028
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.980
|
1.260
|
1.200
|
1.260
|
1.260
|
|
1207
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
|
36028
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20.790
|
6.930
|
6.930
|
6.930
|
|
|
1208
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
|
36028
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.320
|
240
|
360
|
360
|
360
|
|
1209
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
|
36028
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
9.960
|
2.520
|
2.400
|
2.520
|
2.520
|
|
1210
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
|
36028
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.490
|
630
|
600
|
630
|
630
|
|
1211
|
Nam Định
|
Trung tâm Y tế huyện Ý Yên
|
36032
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
21.330
|
7.110
|
7.110
|
7.110
|
|
|
1212
|
Nam Định
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
|
36060
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.660
|
2.640
|
2.340
|
2.340
|
2.340
|
|
1213
|
Nam Định
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
|
36060
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.520
|
2.040
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
1214
|
Nam Định
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
|
36060
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
157.950
|
52.650
|
52.650
|
52.650
|
|
|
1215
|
Nam Định
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
|
36060
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
28.560
|
8.040
|
6.840
|
6.840
|
6.840
|
|
1216
|
Nam Định
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
|
36060
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
35.520
|
9.600
|
8.640
|
8.640
|
8.640
|
|
1217
|
Nam Định
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
|
36060
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.260
|
1.020
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
1218
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Thành phố Ninh Bình
|
37103
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
2.250
|
900
|
450
|
450
|
450
|
|
1219
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Thành phố Ninh Bình
|
37103
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
31.050
|
13.050
|
13.050
|
4.950
|
|
|
1220
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Thành phố Ninh Bình
|
37103
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
4.500
|
1.800
|
900
|
900
|
900
|
|
1221
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Ninh Phước
|
58002
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
1222
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Ninh Phước
|
58002
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.356
|
3.510
|
3.600
|
1.246
|
|
|
1223
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Ninh Phước
|
58002
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
720
|
360
|
360
|
360
|
|
1224
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Ninh Phước
|
58002
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
450
|
180
|
90
|
90
|
90
|
|
1225
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Ninh Hải
|
58004
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
450
|
180
|
90
|
90
|
90
|
|
1226
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Ninh Hải
|
58004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.770
|
2.100
|
2.220
|
450
|
|
|
1227
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Ninh Hải
|
58004
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
1228
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Thuận Bắc
|
58012
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
630
|
90
|
180
|
180
|
180
|
|
1229
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Thuận Bắc
|
58012
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.140
|
450
|
510
|
180
|
|
|
1230
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Thuận Bắc
|
58012
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.520
|
360
|
720
|
720
|
720
|
|
1231
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Thuận Bắc
|
58012
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.520
|
360
|
720
|
720
|
720
|
|
1232
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Ninh Sơn
|
58082
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.250
|
900
|
450
|
450
|
450
|
|
1233
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Ninh Sơn
|
58082
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.400
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
|
1234
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Ninh Sơn
|
58082
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.500
|
1.800
|
900
|
900
|
900
|
|
1235
|
Ninh Thuận
|
Trung tâm Y tế TP Phan Rang - Tháp Chàm
|
58083
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.390
|
1.440
|
1.560
|
1.680
|
1.710
|
|
1236
|
Ninh Thuận
|
Trung tâm Y tế TP Phan Rang - Tháp Chàm
|
58083
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.260
|
180
|
360
|
360
|
360
|
|
1237
|
Ninh Thuận
|
Trung tâm Y tế TP Phan Rang - Tháp Chàm
|
58083
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.940
|
6.480
|
7.020
|
1.440
|
|
|
1238
|
Ninh Thuận
|
Trung tâm Y tế TP Phan Rang - Tháp Chàm
|
58083
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.780
|
2.880
|
3.120
|
3.360
|
3.420
|
|
1239
|
Ninh Thuận
|
Trung tâm Y tế TP Phan Rang - Tháp Chàm
|
58083
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
2.520
|
360
|
720
|
720
|
720
|
|
1240
|
Ninh Thuận
|
Trung tâm Y tế TP Phan Rang - Tháp Chàm
|
58083
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
630
|
90
|
180
|
180
|
180
|
|
1241
|
Nghệ An
|
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
|
40001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
510
|
90
|
120
|
150
|
150
|
|
1242
|
Nghệ An
|
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
|
40001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
510
|
90
|
120
|
150
|
150
|
|
1243
|
Nghệ An
|
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
|
40001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
510
|
90
|
120
|
150
|
150
|
|
1244
|
Nghệ An
|
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
|
40001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
17.400
|
4.200
|
4.200
|
4.500
|
4.500
|
|
1245
|
Nghệ An
|
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
|
40001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
17.400
|
4.200
|
4.200
|
4.500
|
4.500
|
|
1246
|
Nghệ An
|
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
|
40001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.380
|
3.960
|
4.860
|
5.160
|
5.400
|
|
1247
|
Nghệ An
|
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
|
40001
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
120.540
|
60.240
|
60.300
|
||
|
1248
|
Nghệ An
|
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
|
40001
|
Lamivudine-Zidovudine
150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
8.700
|
1.800
|
2.100
|
2.400
|
2.400
|
|
1249
|
Nghệ An
|
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
|
40001
|
Lamivudine-Zidovudine
150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
8.700
|
1.800
|
2.100
|
2.400
|
2.400
|
|
1250
|
Nghệ An
|
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
|
40001
|
Lamivudine-Zidovudine
150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
8.700
|
1.800
|
2.100
|
2.400
|
2.400
|
|
1251
|
Nghệ An
|
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
|
40001
|
Lamivudine-Zidovudine
150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.660
|
2.460
|
2.220
|
2.280
|
2.700
|
|
1252
|
Nghệ An
|
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
|
40001
|
Lopinavir/Ritonavir
200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
173.760
|
39.360
|
42.120
|
45.480
|
46.800
|
|
1253
|
Nghệ An
|
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
|
40001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
6.600
|
1.500
|
1.500
|
1.800
|
1.800
|
|
1254
|
Nghệ An
|
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
|
40001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 3
|
6.600
|
1.500
|
1.500
|
1.800
|
1.800
|
|
1255
|
Nghệ An
|
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
|
40001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
7.200
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
1256
|
Nghệ An
|
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
|
40001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.140
|
1.830
|
1.830
|
1.680
|
1.800
|
|
1257
|
Nghệ An
|
TTYT Nam Đàn
|
40003
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
1258
|
Nghệ An
|
TTYT Nam Đàn
|
40003
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.500
|
2.250
|
2.250
|
||
|
1259
|
Nghệ An
|
TTYT Nam Đàn
|
40003
|
Lamivudine-Zidovudine
150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
1260
|
Nghệ An
|
BVĐK Thanh Chương
|
40004
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
1261
|
Nghệ An
|
BVĐK Thanh Chương
|
40004
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
1262
|
Nghệ An
|
BVĐK Thanh Chương
|
40004
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
25.200
|
12.600
|
12.600
|
||
|
1263
|
Nghệ An
|
BVĐK Thanh Chương
|
40004
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
1264
|
Nghệ An
|
BVĐK Thanh Chương
|
40004
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
1265
|
Nghệ An
|
BVĐK Yên Thành
|
40006
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
180
|
0
|
0
|
90
|
90
|
|
1266
|
Nghệ An
|
BVĐK Yên Thành
|
40006
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
180
|
90
|
90
|
0
|
0
|
|
1267
|
Nghệ An
|
BVĐK Yên Thành
|
40006
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.890
|
3.930
|
3.960
|
||
|
1268
|
Nghệ An
|
BVĐK Yên Thành
|
40006
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
360
|
180
|
180
|
0
|
0
|
|
1269
|
Nghệ An
|
BVĐK Yên Thành
|
40006
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
0
|
0
|
180
|
180
|
|
1270
|
Nghệ An
|
BVĐK Diễn Châu
|
40007
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
59.100
|
19.530
|
19.770
|
19.800
|
|
|
1271
|
Nghệ An
|
BVĐK Quỳnh Lưu
|
40008
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.480
|
3.240
|
3.240
|
||
|
1272
|
Nghệ An
|
BVĐK Nghi Lộc
|
40009
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
3.600
|
3.600
|
||
|
1273
|
Nghệ An
|
trung tâm y tế Anh Sơn
|
40010
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.580
|
2.790
|
2.790
|
||
|
1274
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tân Kỳ
|
40012
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
1275
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tân Kỳ
|
40012
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.150
|
6.030
|
6.120
|
||
|
1276
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tân Kỳ
|
40012
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
360
|
0
|
180
|
180
|
0
|
|
1277
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tân Kỳ
|
40012
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
180
|
0
|
0
|
180
|
|
1278
|
Nghệ An
|
BVĐKKV Tây Nam Nghệ An
|
40013
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.170
|
360
|
270
|
270
|
270
|
|
1279
|
Nghệ An
|
BVĐKKV Tây Nam Nghệ An
|
40013
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.700
|
7.320
|
7.380
|
||
|
1280
|
Nghệ An
|
BVĐKKV Tây Nam Nghệ An
|
40013
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
1281
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tương Dương
|
40014
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
480
|
120
|
120
|
120
|
120
|
|
1282
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tương Dương
|
40014
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
480
|
120
|
120
|
120
|
120
|
|
1283
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tương Dương
|
40014
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
480
|
120
|
120
|
120
|
120
|
|
1284
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tương Dương
|
40014
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
62.040
|
30.990
|
31.050
|
||
|
1285
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tương Dương
|
40014
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
1286
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tương Dương
|
40014
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
1287
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tương Dương
|
40014
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
7.200
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
1288
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tương Dương
|
40014
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 3
|
240
|
60
|
60
|
60
|
60
|
|
1289
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tương Dương
|
40014
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
240
|
60
|
60
|
60
|
60
|
|
1290
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tương Dương
|
40014
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
240
|
60
|
60
|
60
|
60
|
|
1291
|
Nghệ An
|
TTYT Kỳ Sơn
|
40015
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.450
|
3.210
|
3.240
|
||
|
1292
|
Nghệ An
|
TTYT H. Quỳ Hợp
|
40016
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.800
|
450
|
450
|
450
|
450
|
|
1293
|
Nghệ An
|
TTYT H. Quỳ Hợp
|
40016
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
25.350
|
12.390
|
12.960
|
||
|
1294
|
Nghệ An
|
TTYT H. Quỳ Hợp
|
40016
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
1295
|
Nghệ An
|
TTYT Thị xã Cửa Lò
|
40020
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.500
|
2.250
|
2.250
|
||
|
1296
|
Nghệ An
|
TTYT Nghĩa Đàn
|
40567
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
600
|
150
|
150
|
150
|
150
|
|
1297
|
Nghệ An
|
TTYT Nghĩa Đàn
|
40567
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
600
|
150
|
150
|
150
|
150
|
|
1298
|
Nghệ An
|
TTYT Nghĩa Đàn
|
40567
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
600
|
150
|
150
|
150
|
150
|
|
1299
|
Nghệ An
|
TTYT Nghĩa Đàn
|
40567
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.160
|
5.580
|
5.580
|
||
|
1300
|
Nghệ An
|
TTYT Nghĩa Đàn
|
40567
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
1301
|
Nghệ An
|
TTYT Nghĩa Đàn
|
40567
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
960
|
240
|
240
|
240
|
240
|
|
1302
|
Nghệ An
|
TTYT Nghĩa Đàn
|
40567
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
960
|
240
|
240
|
240
|
240
|
|
1303
|
Nghệ An
|
TTYT Nghĩa Đàn
|
40567
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
960
|
240
|
240
|
240
|
240
|
|
1304
|
Nghệ An
|
TTYT TX Hoàng Mai
|
40572
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.780
|
1.890
|
1.890
|
||
|
1305
|
Phú Thọ
|
BVĐK tỉnh Phú Thọ
|
25001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
14.400
|
3.600
|
3.600
|
3.600
|
3.600
|
|
1306
|
Phú Thọ
|
BVĐK tỉnh Phú Thọ
|
25001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.170
|
90
|
360
|
360
|
360
|
|
1307
|
Phú Thọ
|
BVĐK tỉnh Phú Thọ
|
25001
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
70.200
|
35.100
|
35.100
|
||
|
1308
|
Phú Thọ
|
BVĐK tỉnh Phú Thọ
|
25001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
31.410
|
7.650
|
7.920
|
7.920
|
7.920
|
|
1309
|
Phú Thọ
|
BVĐK tỉnh Phú Thọ
|
25001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.560
|
1.080
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
1310
|
Phú Thọ
|
BVĐK tỉnh Phú Thọ
|
25001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
585
|
45
|
180
|
180
|
180
|
|
1311
|
Phú Thọ
|
BVĐK TX Phú Thọ
|
25002
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.714
|
3.936
|
2.586
|
3.036
|
3.156
|
|
1312
|
Phú Thọ
|
BVĐK TX Phú Thọ
|
25002
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
2.160
|
1.500
|
1.740
|
1.800
|
|
1313
|
Phú Thọ
|
BVĐK TX Phú Thọ
|
25002
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
134.100
|
42.720
|
45.480
|
45.900
|
|
|
1314
|
Phú Thọ
|
BVĐK TX Phú Thọ
|
25002
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
25.424
|
7.872
|
5.169
|
6.071
|
6.312
|
|
1315
|
Phú Thọ
|
BVĐK TX Phú Thọ
|
25002
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.400
|
4.320
|
3.000
|
3.480
|
3.600
|
|
1316
|
Phú Thọ
|
BVĐK TX Phú Thọ
|
25002
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
1.080
|
750
|
870
|
900
|
|
1317
|
Phú Yên
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
|
54117
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.590
|
330
|
360
|
450
|
450
|
|
1318
|
Phú Yên
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
|
54117
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
780
|
1.080
|
1.200
|
1.260
|
|
1319
|
Phú Yên
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
|
54117
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
41.160
|
9.900
|
15.510
|
15.750
|
|
|
1320
|
Phú Yên
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
|
54117
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.480
|
1.440
|
1.440
|
1.800
|
1.800
|
|
1321
|
Phú Yên
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
|
54117
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.200
|
4.080
|
3.600
|
4.200
|
4.320
|
|
1322
|
Phú Yên
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
|
54117
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
390
|
540
|
600
|
630
|
|
1323
|
Quảng Bình
|
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
|
44417
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.010
|
2.700
|
2.730
|
2.790
|
2.790
|
|
1324
|
Quảng Bình
|
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
|
44417
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
37.470
|
18.570
|
18.900
|
||
|
1325
|
Quảng Bình
|
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
|
44417
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24.000
|
5.760
|
6.000
|
6.120
|
6.120
|
|
1326
|
Quảng Bình
|
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
|
44417
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.960
|
720
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
1327
|
Quảng Nam
|
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Nam
|
49001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
89.730
|
28.980
|
30.150
|
30.600
|
|
|
1328
|
Quảng Ninh
|
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
|
22001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
103.100
|
22.100
|
27.000
|
27.000
|
27.000
|
|
1329
|
Quảng Ninh
|
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
|
22001
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
126.100
|
86.100
|
40.000
|
||
|
1330
|
Quảng Ninh
|
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
|
22001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
83.280
|
30.600
|
16.920
|
17.760
|
18.000
|
|
1331
|
Quảng Ninh
|
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
|
22001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
434.760
|
167.400
|
87.840
|
89.520
|
90.000
|
|
1332
|
Quảng Ninh
|
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
|
22001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
67.050
|
26.550
|
13.500
|
13.500
|
13.500
|
|
1333
|
Quảng Ninh
|
BVĐK Cẩm Phả
|
22007
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
450
|
180
|
90
|
90
|
90
|
|
1334
|
Quảng Ninh
|
BVĐK Cẩm Phả
|
22007
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
149.340
|
74.640
|
74.700
|
||
|
1335
|
Quảng Ninh
|
BVĐK Cẩm Phả
|
22007
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
1336
|
Quảng Ninh
|
BVĐK Hạ Long
|
22020
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.630
|
2.160
|
1.440
|
1.500
|
1.530
|
|
1337
|
Quảng Ninh
|
BVĐK Hạ Long
|
22020
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
44.550
|
22.140
|
22.410
|
||
|
1338
|
Quảng Ninh
|
BVĐK Hạ Long
|
22020
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.260
|
4.320
|
2.880
|
3.000
|
3.060
|
|
1339
|
Quảng Ninh
|
TTYT H. Vân Đồn
|
22021
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
540
|
360
|
360
|
360
|
|
1340
|
Quảng Ninh
|
TTYT H. Vân Đồn
|
22021
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
82.770
|
41.370
|
41.400
|
||
|
1341
|
Quảng Ninh
|
TTYT H. Vân Đồn
|
22021
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
1.080
|
720
|
720
|
720
|
|
1342
|
Quảng Ninh
|
TTYT H. Tiên Yên
|
22022
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.060
|
2.010
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
|
1343
|
Quảng Ninh
|
TTYT H. Tiên Yên
|
22022
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
26.910
|
13.410
|
13.500
|
||
|
1344
|
Quảng Ninh
|
TTYT H. Tiên Yên
|
22022
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.120
|
4.020
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
|
1345
|
Quảng Ninh
|
TTYT TP. Móng Cái
|
22027
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.800
|
5.520
|
3.720
|
3.780
|
3.780
|
|
1346
|
Quảng Ninh
|
TTYT TP. Móng Cái
|
22027
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
68.880
|
34.410
|
34.470
|
||
|
1347
|
Quảng Ninh
|
TTYT TP. Móng Cái
|
22027
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.380
|
300
|
360
|
360
|
360
|
|
1348
|
Quảng Ninh
|
TTYT TP. Móng Cái
|
22027
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
36.360
|
11.640
|
8.160
|
8.280
|
8.280
|
|
1349
|
Quảng Ninh
|
TTYT TP. Móng Cái
|
22027
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.400
|
2.760
|
1.860
|
1.890
|
1.890
|
|
1350
|
Quảng Ngãi
|
Khoa phòng, chống HIV/AIDS-Trung tâm KSBT tỉnh Quảng Ngãi
|
51224
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
2.160
|
1.500
|
1.740
|
1.800
|
|
1351
|
Quảng Ngãi
|
Khoa phòng, chống HIV/AIDS-Trung tâm KSBT tỉnh Quảng Ngãi
|
51224
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
65.372
|
29.430
|
34.380
|
1.562
|
|
|
1352
|
Quảng Ngãi
|
Khoa phòng, chống HIV/AIDS-Trung tâm KSBT tỉnh Quảng Ngãi
|
51224
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
25.380
|
7.920
|
5.160
|
6.000
|
6.300
|
|
1353
|
Quảng Ngãi
|
Khoa phòng, chống HIV/AIDS-Trung tâm KSBT tỉnh Quảng Ngãi
|
51224
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
65.160
|
20.160
|
13.320
|
15.480
|
16.200
|
|
1354
|
Quảng Ngãi
|
Khoa phòng, chống HIV/AIDS-Trung tâm KSBT tỉnh Quảng Ngãi
|
51224
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
1.080
|
750
|
870
|
900
|
|
1355
|
Quảng Trị
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
|
45092
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
450
|
180
|
90
|
90
|
90
|
|
1356
|
Quảng Trị
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
|
45092
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
1357
|
Quảng Trị
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
|
45092
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
32.370
|
10.620
|
10.860
|
10.890
|
|
|
1358
|
Quảng Trị
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
|
45092
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.980
|
1.260
|
1.200
|
1.260
|
1.260
|
|
1359
|
Quảng Trị
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
|
45092
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
9.960
|
2.520
|
2.400
|
2.520
|
2.520
|
|
1360
|
Quảng Trị
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
|
45092
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
450
|
180
|
90
|
90
|
90
|
|
1361
|
Sóc Trăng
|
BVĐK tỉnh Sóc Trăng
|
94001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.040
|
3.060
|
3.240
|
3.780
|
3.960
|
|
1362
|
Sóc Trăng
|
BVĐK tỉnh Sóc Trăng
|
94001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
212.100
|
62.580
|
73.020
|
76.500
|
|
|
1363
|
Sóc Trăng
|
BVĐK tỉnh Sóc Trăng
|
94001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.600
|
2.700
|
2.880
|
3.420
|
3.600
|
|
1364
|
Sóc Trăng
|
BVĐK tỉnh Sóc Trăng
|
94001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
50.880
|
9.120
|
12.240
|
14.400
|
15.120
|
|
1365
|
Sóc Trăng
|
BVĐK tỉnh Sóc Trăng
|
94001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.020
|
1.530
|
1.620
|
1.890
|
1.980
|
|
1366
|
Sóc Trăng
|
TTYT Mỹ Xuyên
|
94002
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
720
|
720
|
900
|
900
|
|
1367
|
Sóc Trăng
|
TTYT Mỹ Xuyên
|
94002
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
43.980
|
21.480
|
22.500
|
||
|
1368
|
Sóc Trăng
|
TTYT Mỹ Xuyên
|
94002
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.600
|
2.700
|
2.880
|
3.420
|
3.600
|
|
1369
|
Sóc Trăng
|
TTYT Mỹ Xuyên
|
94002
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
30.120
|
5.280
|
7.200
|
8.640
|
9.000
|
|
1370
|
Sóc Trăng
|
TTYT Mỹ Xuyên
|
94002
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
1371
|
Sóc Trăng
|
TTYT TX Vĩnh Châu
|
94007
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.340
|
720
|
540
|
540
|
540
|
|
1372
|
Sóc Trăng
|
TTYT TX Vĩnh Châu
|
94007
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
21.120
|
10.320
|
10.800
|
||
|
1373
|
Sóc Trăng
|
TTYT TX Vĩnh Châu
|
94007
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.220
|
1.680
|
1.080
|
1.200
|
1.260
|
|
1374
|
Sóc Trăng
|
TTYT TX Vĩnh Châu
|
94007
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.120
|
4.800
|
3.240
|
3.480
|
3.600
|
|
1375
|
Sóc Trăng
|
TTYT TX Vĩnh Châu
|
94007
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.170
|
360
|
270
|
270
|
270
|
|
1376
|
Sóc Trăng
|
TTYT TP Sóc Trăng
|
94030
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.980
|
360
|
540
|
540
|
540
|
|
1377
|
Sóc Trăng
|
TTYT TP Sóc Trăng
|
94030
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
35.190
|
17.190
|
18.000
|
||
|
1378
|
Sóc Trăng
|
TTYT TP Sóc Trăng
|
94030
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.300
|
1.260
|
1.500
|
1.740
|
1.800
|
|
1379
|
Sóc Trăng
|
TTYT TP Sóc Trăng
|
94030
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.560
|
3.240
|
4.080
|
4.560
|
4.680
|
|
1380
|
Sóc Trăng
|
TTYT TP Sóc Trăng
|
94030
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
990
|
180
|
270
|
270
|
270
|
|
1381
|
Sơn La
|
BVĐK tỉnh Sơn La
|
14001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
1382
|
Sơn La
|
BVĐK tỉnh Sơn La
|
14001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.200
|
3.240
|
3.780
|
4.500
|
4.680
|
|
1383
|
Sơn La
|
BVĐK tỉnh Sơn La
|
14001
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
96.750
|
47.250
|
49.500
|
||
|
1384
|
Sơn La
|
BVĐK tỉnh Sơn La
|
14001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20.160
|
6.120
|
4.140
|
4.860
|
5.040
|
|
1385
|
Sơn La
|
BVĐK tỉnh Sơn La
|
14001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
64.800
|
12.960
|
15.120
|
18.000
|
18.720
|
|
1386
|
Sơn La
|
BVĐK tỉnh Sơn La
|
14001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.100
|
1.620
|
1.890
|
2.250
|
2.340
|
|
1387
|
Sơn La
|
BVĐK Mai Sơn
|
14002
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
630
|
360
|
450
|
450
|
|
1388
|
Sơn La
|
BVĐK Mai Sơn
|
14002
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
21.840
|
4.380
|
5.160
|
6.000
|
6.300
|
|
1389
|
Sơn La
|
BVĐK Mai Sơn
|
14002
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
127.260
|
46.800
|
54.540
|
25.920
|
|
|
1390
|
Sơn La
|
BVĐK Mai Sơn
|
14002
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.660
|
2.640
|
2.940
|
3.480
|
3.600
|
|
1391
|
Sơn La
|
BVĐK Mai Sơn
|
14002
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
62.520
|
12.600
|
14.760
|
17.160
|
18.000
|
|
1392
|
Sơn La
|
BVĐK Mai Sơn
|
14002
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.920
|
2.190
|
2.580
|
3.000
|
3.150
|
|
1393
|
Sơn La
|
BVĐK Bắc Yên
|
14010
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
630
|
360
|
450
|
450
|
|
1394
|
Sơn La
|
BVĐK Bắc Yên
|
14010
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
720
|
720
|
900
|
900
|
|
1395
|
Sơn La
|
BVĐK Bắc Yên
|
14010
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.840
|
7.740
|
8.100
|
||
|
1396
|
Sơn La
|
BVĐK Bắc Yên
|
14010
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.780
|
1.260
|
720
|
900
|
900
|
|
1397
|
Sơn La
|
BVĐK Bắc Yên
|
14010
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
6.480
|
1.440
|
1.440
|
1.800
|
1.800
|
|
1398
|
Sơn La
|
BVĐK Bắc Yên
|
14010
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
1399
|
Sơn La
|
BVĐK Thảo nguyên
|
14011
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.220
|
1.740
|
1.920
|
2.220
|
2.340
|
|
1400
|
Sơn La
|
BVĐK Thảo nguyên
|
14011
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
51.030
|
24.930
|
26.100
|
||
|
1401
|
Sơn La
|
BVĐK Thảo nguyên
|
14011
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.980
|
360
|
540
|
540
|
540
|
|
1402
|
Sơn La
|
BVĐK Thảo nguyên
|
14011
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
18.900
|
2.700
|
4.920
|
5.520
|
5.760
|
|
1403
|
Sơn La
|
BVĐK Thảo nguyên
|
14011
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.080
|
840
|
960
|
1.110
|
1.170
|
|
1404
|
Sơn La
|
BVĐK Sốp Cộp
|
14015
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
21.120
|
10.320
|
10.800
|
||
|
1405
|
Tây Ninh
|
TTYT Hòa Thành
|
72002
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
1406
|
Tây Ninh
|
TTYT Hòa Thành
|
72002
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
78.840
|
39.240
|
39.600
|
||
|
1407
|
Tây Ninh
|
TTYT Hòa Thành
|
72002
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
16.920
|
4.080
|
3.960
|
4.380
|
4.500
|
|
1408
|
Tây Ninh
|
TTYT Hòa Thành
|
72002
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
42.480
|
10.320
|
10.080
|
10.920
|
11.160
|
|
1409
|
Tây Ninh
|
TTYT Hòa Thành
|
72002
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
1410
|
Tây Ninh
|
TTYT Gò Dầu
|
72003
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
2.400
|
500
|
500
|
700
|
700
|
|
1411
|
Tây Ninh
|
TTYT Gò Dầu
|
72003
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
3.720
|
940
|
940
|
920
|
920
|
|
1412
|
Tây Ninh
|
TTYT Gò Dầu
|
72003
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
44.070
|
21.930
|
22.140
|
||
|
1413
|
Tây Ninh
|
TTYT Gò Dầu
|
72003
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
2.500
|
600
|
600
|
650
|
650
|
|
1414
|
Tây Ninh
|
TTYT Gò Dầu
|
72003
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
2.900
|
660
|
660
|
790
|
790
|
|
1415
|
Tây Ninh
|
TTYT Gò Dầu
|
72003
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
23.040
|
5.400
|
5.400
|
6.120
|
6.120
|
|
1416
|
Tây Ninh
|
TTYT Gò Dầu
|
72003
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
3.060
|
720
|
720
|
810
|
810
|
|
1417
|
Tây Ninh
|
TTYT Trảng Bàng
|
72004
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
7.470
|
720
|
1.980
|
2.340
|
2.430
|
|
1418
|
Tây Ninh
|
TTYT Trảng Bàng
|
72004
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
8.040
|
1.080
|
2.040
|
2.400
|
2.520
|
|
1419
|
Tây Ninh
|
TTYT Trảng Bàng
|
72004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
55.890
|
16.470
|
19.260
|
20.160
|
|
|
1420
|
Tây Ninh
|
TTYT Trảng Bàng
|
72004
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
24.300
|
3.300
|
6.180
|
7.260
|
7.560
|
|
1421
|
Tây Ninh
|
TTYT Trảng Bàng
|
72004
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
34.800
|
5.880
|
8.520
|
9.960
|
10.440
|
|
1422
|
Tây Ninh
|
TTYT Trảng Bàng
|
72004
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
4.020
|
540
|
1.020
|
1.200
|
1.260
|
|
1423
|
Tây Ninh
|
TTYT Bến Cầu
|
72005
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
1424
|
Tây Ninh
|
TTYT Bến Cầu
|
72005
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
7.020
|
1.620
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
1425
|
Tây Ninh
|
TTYT Bến Cầu
|
72005
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.070
|
8.520
|
8.550
|
||
|
1426
|
Tây Ninh
|
TTYT Bến Cầu
|
72005
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
1427
|
Tây Ninh
|
TTYT Bến Cầu
|
72005
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
14.040
|
3.240
|
3.600
|
3.600
|
3.600
|
|
1428
|
Tây Ninh
|
TTYT Bến Cầu
|
72005
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
3.510
|
810
|
900
|
900
|
900
|
|
1429
|
Tây Ninh
|
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
|
72010
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
20.430
|
4.680
|
5.040
|
5.310
|
5.400
|
|
1430
|
Tây Ninh
|
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
|
72010
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20.430
|
4.680
|
5.040
|
5.310
|
5.400
|
|
1431
|
Tây Ninh
|
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
|
72010
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
286.770
|
142.320
|
144.450
|
||
|
1432
|
Tây Ninh
|
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
|
72010
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
23.430
|
5.280
|
5.700
|
6.150
|
6.300
|
|
1433
|
Tây Ninh
|
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
|
72010
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
23.430
|
5.280
|
5.700
|
6.150
|
6.300
|
|
1434
|
Tây Ninh
|
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
|
72010
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
175.440
|
39.840
|
42.960
|
45.840
|
46.800
|
|
1435
|
Tây Ninh
|
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
|
72010
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
10.215
|
2.340
|
2.520
|
2.655
|
2.700
|
|
1436
|
Tây Ninh
|
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
|
72010
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.215
|
2.340
|
2.520
|
2.655
|
2.700
|
|
1437
|
Tiền Giang
|
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
|
82215
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
58.530
|
13.260
|
14.370
|
15.420
|
15.480
|
|
1438
|
Tiền Giang
|
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
|
82215
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
35.160
|
8.280
|
8.280
|
9.240
|
9.360
|
|
1439
|
Tiền Giang
|
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
|
82215
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
502.410
|
198.360
|
216.450
|
87.600
|
|
|
1440
|
Tiền Giang
|
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
|
82215
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
162.240
|
38.160
|
39.360
|
42.240
|
42.480
|
|
1441
|
Tiền Giang
|
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
|
82215
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
156.360
|
38.580
|
36.900
|
40.200
|
40.680
|
|
1442
|
Tiền Giang
|
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
|
82215
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
17.580
|
4.140
|
4.140
|
4.620
|
4.680
|
|
1443
|
Tuyên Quang
|
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
|
08101
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
720
|
360
|
360
|
0
|
0
|
|
1444
|
Tuyên Quang
|
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
|
08101
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
900
|
0
|
0
|
450
|
450
|
|
1445
|
Tuyên Quang
|
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
|
08101
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
2.880
|
1.320
|
1.560
|
0
|
0
|
|
1446
|
Tuyên Quang
|
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
|
08101
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
3.540
|
0
|
0
|
1.740
|
1.800
|
|
1447
|
Tuyên Quang
|
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
|
08101
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
47.490
|
23.190
|
24.300
|
||
|
1448
|
Tuyên Quang
|
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
|
08101
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
2.340
|
720
|
720
|
900
|
0
|
|
1449
|
Tuyên Quang
|
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
|
08101
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
900
|
0
|
0
|
0
|
900
|
|
1450
|
Tuyên Quang
|
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
|
08101
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
9.240
|
2.640
|
3.120
|
3.480
|
0
|
|
1451
|
Tuyên Quang
|
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
|
08101
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
3.600
|
0
|
0
|
0
|
3.600
|
|
1452
|
Tuyên Quang
|
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
|
08101
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.440
|
660
|
780
|
0
|
0
|
|
1453
|
Tuyên Quang
|
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
|
08101
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
1.770
|
0
|
0
|
870
|
900
|
|
1454
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Lâm Bình
|
08118
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.770
|
870
|
900
|
||
|
1455
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Yên Sơn
|
08204
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
38.070
|
17.280
|
18.090
|
2.700
|
|
|
1456
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Sơn Dương
|
08303
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
4.350
|
1.020
|
1.050
|
1.110
|
1.170
|
|
1457
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Sơn Dương
|
08303
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
3.240
|
720
|
720
|
900
|
900
|
|
1458
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Sơn Dương
|
08303
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
41.850
|
20.700
|
21.150
|
||
|
1459
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Sơn Dương
|
08303
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
10.080
|
2.340
|
2.460
|
2.580
|
2.700
|
|
1460
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Sơn Dương
|
08303
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
9.360
|
2.160
|
2.160
|
2.520
|
2.520
|
|
1461
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Sơn Dương
|
08303
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
1462
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Hàm Yên
|
08401
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
1463
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Hàm Yên
|
08401
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
1464
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Hàm Yên
|
08401
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.790
|
5.850
|
5.940
|
||
|
1465
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Hàm Yên
|
08401
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
6.480
|
1.440
|
1.440
|
1.800
|
1.800
|
|
1466
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Hàm Yên
|
08401
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
1467
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Chiêm Hóa
|
08501
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
1468
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Chiêm Hóa
|
08501
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
2.040
|
420
|
540
|
540
|
540
|
|
1469
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Chiêm Hóa
|
08501
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.510
|
6.210
|
6.300
|
||
|
1470
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Chiêm Hóa
|
08501
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
1471
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Chiêm Hóa
|
08501
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
4.080
|
840
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
1472
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Chiêm Hóa
|
08501
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.020
|
210
|
270
|
270
|
270
|
|
1473
|
Tuyên Quang
|
TTYT Huyện Na Hang
|
08602
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
1.800
|
540
|
360
|
450
|
450
|
|
1474
|
Tuyên Quang
|
TTYT Huyện Na Hang
|
08602
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
1475
|
Tuyên Quang
|
TTYT Huyện Na Hang
|
08602
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.860
|
1.890
|
2.160
|
810
|
|
|
1476
|
Tuyên Quang
|
TTYT Huyện Na Hang
|
08602
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
3.600
|
1.080
|
720
|
900
|
900
|
|
1477
|
Tuyên Quang
|
TTYT Huyện Na Hang
|
08602
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
1478
|
Tuyên Quang
|
TTYT Huyện Na Hang
|
08602
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
1479
|
Thái Bình
|
BVĐK tỉnh Thái Bình
|
34001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
630
|
90
|
180
|
180
|
180
|
|
1480
|
Thái Bình
|
BVĐK tỉnh Thái Bình
|
34001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
720
|
720
|
900
|
900
|
|
1481
|
Thái Bình
|
BVĐK tỉnh Thái Bình
|
34001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.500
|
5.280
|
5.550
|
5.670
|
|
|
1482
|
Thái Bình
|
BVĐK tỉnh Thái Bình
|
34001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.500
|
900
|
1.080
|
1.260
|
1.260
|
|
1483
|
Thái Bình
|
BVĐK tỉnh Thái Bình
|
34001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
13.020
|
2.940
|
2.880
|
3.600
|
3.600
|
|
1484
|
Thái Bình
|
BVĐK tỉnh Thái Bình
|
34001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
1485
|
Thái Bình
|
BVĐK Thành Phố Thái Bình
|
34002
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
1486
|
Thái Bình
|
BVĐK Thành Phố Thái Bình
|
34002
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
3.660
|
0
|
1.080
|
1.260
|
1.320
|
|
1487
|
Thái Bình
|
BVĐK Thành Phố Thái Bình
|
34002
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.440
|
600
|
1.140
|
1.320
|
1.380
|
|
1488
|
Thái Bình
|
BVĐK Thành Phố Thái Bình
|
34002
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
37.650
|
18.750
|
18.900
|
||
|
1489
|
Thái Bình
|
BVĐK Thành Phố Thái Bình
|
34002
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.480
|
1.440
|
1.440
|
1.800
|
1.800
|
|
1490
|
Thái Bình
|
BVĐK Thành Phố Thái Bình
|
34002
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
10.680
|
720
|
2.880
|
3.480
|
3.600
|
|
1491
|
Thái Bình
|
BVĐK Thành Phố Thái Bình
|
34002
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.920
|
840
|
3.000
|
3.480
|
3.600
|
|
1492
|
Thái Bình
|
BVĐK Thành Phố Thái Bình
|
34002
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.050
|
300
|
1.110
|
1.290
|
1.350
|
|
1493
|
Thái Bình
|
BVĐK Vũ Thư
|
34003
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.720
|
750
|
870
|
1.020
|
1.080
|
|
1494
|
Thái Bình
|
BVĐK Vũ Thư
|
34003
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.680
|
1.020
|
1.140
|
1.260
|
1.260
|
|
1495
|
Thái Bình
|
BVĐK Vũ Thư
|
34003
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
41.400
|
13.590
|
13.860
|
13.950
|
|
|
1496
|
Thái Bình
|
BVĐK Vũ Thư
|
34003
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.580
|
2.520
|
2.700
|
3.120
|
3.240
|
|
1497
|
Thái Bình
|
BVĐK Vũ Thư
|
34003
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
17.640
|
4.080
|
4.200
|
4.680
|
4.680
|
|
1498
|
Thái Bình
|
BVĐK Vũ Thư
|
34003
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.340
|
510
|
570
|
630
|
630
|
|
1499
|
Thái Bình
|
BVĐK Kiến Xương
|
34004
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.340
|
1.080
|
1.260
|
1.470
|
1.530
|
|
1500
|
Thái Bình
|
BVĐK Kiến Xương
|
34004
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.980
|
960
|
1.200
|
1.380
|
1.440
|
|
1501
|
Thái Bình
|
BVĐK Kiến Xương
|
34004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
57.390
|
18.810
|
19.230
|
19.350
|
|
|
1502
|
Thái Bình
|
BVĐK Kiến Xương
|
34004
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.720
|
2.200
|
2.520
|
2.940
|
3.060
|
|
1503
|
Thái Bình
|
BVĐK Kiến Xương
|
34004
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
10.320
|
2.280
|
2.400
|
2.760
|
2.880
|
|
1504
|
Thái Bình
|
BVĐK Kiến Xương
|
34004
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.520
|
510
|
600
|
690
|
720
|
|
1505
|
Thái Bình
|
BVĐK Tiền Hải
|
34005
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.520
|
510
|
600
|
690
|
720
|
|
1506
|
Thái Bình
|
BVĐK Tiền Hải
|
34005
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.160
|
1.140
|
1.200
|
1.380
|
1.440
|
|
1507
|
Thái Bình
|
BVĐK Tiền Hải
|
34005
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
23.670
|
7.500
|
8.070
|
8.100
|
|
|
1508
|
Thái Bình
|
BVĐK Tiền Hải
|
34005
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.160
|
1.140
|
1.200
|
1.380
|
1.440
|
|
1509
|
Thái Bình
|
BVĐK Tiền Hải
|
34005
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
10.320
|
2.280
|
2.400
|
2.760
|
2.880
|
|
1510
|
Thái Bình
|
BVĐK Tiền Hải
|
34005
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.520
|
510
|
600
|
690
|
720
|
|
1511
|
Thái Bình
|
BVĐK Đông Hưng
|
34006
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.510
|
720
|
840
|
960
|
990
|
|
1512
|
Thái Bình
|
BVĐK Đông Hưng
|
34006
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.520
|
540
|
540
|
720
|
720
|
|
1513
|
Thái Bình
|
BVĐK Đông Hưng
|
34006
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
61.200
|
20.190
|
20.490
|
20.520
|
|
|
1514
|
Thái Bình
|
BVĐK Đông Hưng
|
34006
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.780
|
2.220
|
2.220
|
2.640
|
2.700
|
|
1515
|
Thái Bình
|
BVĐK Đông Hưng
|
34006
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
10.320
|
2.400
|
2.160
|
2.880
|
2.880
|
|
1516
|
Thái Bình
|
BVĐK Đông Hưng
|
34006
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.260
|
270
|
270
|
360
|
360
|
|
1517
|
Thái Bình
|
BVĐK Quỳnh Phụ
|
34007
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
1518
|
Thái Bình
|
BVĐK Quỳnh Phụ
|
34007
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.980
|
360
|
540
|
540
|
540
|
|
1519
|
Thái Bình
|
BVĐK Quỳnh Phụ
|
34007
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.800
|
4.500
|
4.620
|
4.680
|
|
|
1520
|
Thái Bình
|
BVĐK Quỳnh Phụ
|
34007
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.140
|
900
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
1521
|
Thái Bình
|
BVĐK Quỳnh Phụ
|
34007
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
2.400
|
0
|
800
|
800
|
800
|
|
1522
|
Thái Bình
|
BVĐK Quỳnh Phụ
|
34007
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.080
|
1.080
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
|
1523
|
Thái Bình
|
BVĐK Quỳnh Phụ
|
34007
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.050
|
240
|
270
|
270
|
270
|
|
1524
|
Thái Bình
|
BVĐK Hưng Hà
|
34008
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.710
|
450
|
360
|
450
|
450
|
|
1525
|
Thái Bình
|
BVĐK Hưng Hà
|
34008
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.560
|
6.420
|
6.570
|
6.570
|
|
|
1526
|
Thái Bình
|
BVĐK Hưng Hà
|
34008
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.660
|
1.620
|
1.440
|
1.800
|
1.800
|
|
1527
|
Thái Bình
|
BVĐK Hưng Hà
|
34008
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.660
|
1.620
|
1.440
|
1.800
|
1.800
|
|
1528
|
Thái Bình
|
BVĐK Thái Thụy
|
34009
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
1529
|
Thái Bình
|
BVĐK Thái Thụy
|
34009
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
720
|
720
|
900
|
900
|
|
1530
|
Thái Bình
|
BVĐK Thái Thụy
|
34009
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
30.060
|
9.900
|
10.080
|
10.080
|
|
|
1531
|
Thái Bình
|
BVĐK Thái Thụy
|
34009
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
720
|
720
|
900
|
900
|
|
1532
|
Thái Bình
|
BVĐK Thái Thụy
|
34009
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
6.480
|
1.440
|
1.440
|
1.800
|
1.800
|
|
1533
|
Thái Bình
|
BVĐK Thái Thụy
|
34009
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
1534
|
Thái Nguyên
|
TTYT TP Thái Nguyên
|
19001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.580
|
1.740
|
3.960
|
4.380
|
4.500
|
|
1535
|
Thái Nguyên
|
TTYT TP Thái Nguyên
|
19001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
110.250
|
40.500
|
47.250
|
22.500
|
|
|
1536
|
Thái Nguyên
|
TTYT TP Thái Nguyên
|
19001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.500
|
4.680
|
2.760
|
3.000
|
3.060
|
|
1537
|
Thái Nguyên
|
TTYT TP Thái Nguyên
|
19001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
62.640
|
21.480
|
12.720
|
14.040
|
14.400
|
|
1538
|
Thái Nguyên
|
TTYT TP Thái Nguyên
|
19001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.810
|
3.390
|
1.980
|
2.190
|
2.250
|
|
1539
|
Thái Nguyên
|
BV A
|
19012
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.550
|
2.050
|
2.220
|
2.580
|
2.700
|
|
1540
|
Thái Nguyên
|
BV A
|
19012
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
44.800
|
9.880
|
10.260
|
12.060
|
12.600
|
|
1541
|
Thái Nguyên
|
BV A
|
19012
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
180.360
|
66.240
|
77.310
|
36.810
|
|
|
1542
|
Thái Nguyên
|
BV A
|
19012
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
57.600
|
17.640
|
11.820
|
13.740
|
14.400
|
|
1543
|
Thái Nguyên
|
BV A
|
19012
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
172.800
|
53.040
|
35.280
|
41.280
|
43.200
|
|
1544
|
Thái Nguyên
|
BV A
|
19012
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
25.200
|
7.740
|
5.130
|
6.030
|
6.300
|
|
1545
|
Thanh Hóa
|
BVĐK TP Thanh Hóa
|
38010
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
21.780
|
4.320
|
5.130
|
6.030
|
6.300
|
|
1546
|
Thanh Hóa
|
BVĐK TP Thanh Hóa
|
38010
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.680
|
2.160
|
2.520
|
2.940
|
3.060
|
|
1547
|
Thanh Hóa
|
BVĐK TP Thanh Hóa
|
38010
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
54.720
|
27.000
|
27.000
|
720
|
|
|
1548
|
Thanh Hóa
|
BVĐK TP Thanh Hóa
|
38010
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
45.540
|
9.000
|
10.800
|
12.600
|
13.140
|
|
1549
|
Thanh Hóa
|
BVĐK TP Thanh Hóa
|
38010
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
25.320
|
5.040
|
6.120
|
6.960
|
7.200
|
|
1550
|
Thanh Hóa
|
BVĐK TP Thanh Hóa
|
38010
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.340
|
1.080
|
1.260
|
1.470
|
1.530
|
|
1551
|
Thanh Hóa
|
BVĐK KV. Ngọc Lặc
|
38090
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.520
|
540
|
540
|
720
|
720
|
|
1552
|
Thanh Hóa
|
BVĐK KV. Ngọc Lặc
|
38090
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
41.040
|
20.520
|
20.520
|
0
|
|
|
1553
|
Thanh Hóa
|
BVĐK KV. Ngọc Lặc
|
38090
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.980
|
360
|
540
|
540
|
540
|
|
1554
|
Thanh Hóa
|
BVĐK KV. Ngọc Lặc
|
38090
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
9.000
|
1.800
|
2.160
|
2.520
|
2.520
|
|
1555
|
Thanh Hóa
|
BVĐK KV. Ngọc Lặc
|
38090
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.260
|
270
|
270
|
360
|
360
|
|
1556
|
Thanh Hóa
|
BVĐK Thọ Xuân
|
38120
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.980
|
360
|
540
|
540
|
540
|
|
1557
|
Thanh Hóa
|
BVĐK Thọ Xuân
|
38120
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.390
|
7.650
|
7.650
|
90
|
|
|
1558
|
Thanh Hóa
|
BVĐK Thọ Xuân
|
38120
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.260
|
180
|
360
|
360
|
360
|
|
1559
|
Thanh Hóa
|
BVĐK Thọ Xuân
|
38120
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
6.480
|
1.080
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
1560
|
Thanh Hóa
|
BVĐK Thọ Xuân
|
38120
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
990
|
180
|
270
|
270
|
270
|
|
1561
|
Thừa Thiên Huế
|
BV Trung ương Huế
|
46001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
1562
|
Thừa Thiên Huế
|
BV Trung ương Huế
|
46001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.340
|
720
|
540
|
540
|
540
|
|
1563
|
Thừa Thiên Huế
|
BV Trung ương Huế
|
46001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.150
|
6.030
|
6.030
|
3.090
|
|
|
1564
|
Thừa Thiên Huế
|
BV Trung ương Huế
|
46001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
1565
|
Thừa Thiên Huế
|
BV Trung ương Huế
|
46001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.800
|
2.400
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
1566
|
Thừa Thiên Huế
|
BV Trung ương Huế
|
46001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.170
|
360
|
270
|
270
|
270
|
|
1567
|
Thừa Thiên Huế
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
|
46211
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
22.440
|
6.510
|
4.680
|
5.490
|
5.760
|
|
1568
|
Thừa Thiên Huế
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
|
46211
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.380
|
1.800
|
1.680
|
1.920
|
1.980
|
|
1569
|
Thừa Thiên Huế
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
|
46211
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
102.300
|
30.180
|
35.220
|
36.900
|
|
|
1570
|
Thừa Thiên Huế
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
|
46211
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
58.680
|
16.920
|
12.240
|
14.400
|
15.120
|
|
1571
|
Thừa Thiên Huế
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
|
46211
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
43.200
|
12.240
|
9.120
|
10.680
|
11.160
|
|
1572
|
Thừa Thiên Huế
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
|
46211
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.870
|
1.080
|
840
|
960
|
990
|
|
1573
|
Trà Vinh
|
BVĐK tỉnh Trà Vinh
|
84001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
3.200
|
600
|
800
|
900
|
900
|
|
1574
|
Trà Vinh
|
BVĐK tỉnh Trà Vinh
|
84001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.340
|
780
|
820
|
840
|
900
|
|
1575
|
Trà Vinh
|
BVĐK tỉnh Trà Vinh
|
84001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
63.630
|
18.780
|
21.900
|
22.950
|
|
|
1576
|
Trà Vinh
|
BVĐK tỉnh Trà Vinh
|
84001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
2.280
|
420
|
540
|
660
|
660
|
|
1577
|
Trà Vinh
|
BVĐK tỉnh Trà Vinh
|
84001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.760
|
600
|
660
|
720
|
780
|
|
1578
|
Trà Vinh
|
BVĐK tỉnh Trà Vinh
|
84001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
10.320
|
2.400
|
2.520
|
2.640
|
2.760
|
|
1579
|
Trà Vinh
|
BVĐK tỉnh Trà Vinh
|
84001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
12.840
|
2.400
|
3.120
|
3.600
|
3.720
|
|
1580
|
Trà Vinh
|
BVĐK tỉnh Trà Vinh
|
84001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.380
|
300
|
330
|
360
|
390
|
|
1581
|
Trà Vinh
|
BVĐK tỉnh Trà Vinh
|
84001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
390
|
480
|
510
|
510
|
|
1582
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Càng Long
|
84002
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.140
|
300
|
240
|
300
|
300
|
|
1583
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Càng Long
|
84002
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.280
|
600
|
480
|
600
|
600
|
|
1584
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Càng Long
|
84002
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
27.450
|
8.100
|
9.450
|
9.900
|
|
|
1585
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Càng Long
|
84002
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
360
|
0
|
120
|
120
|
120
|
|
1586
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Càng Long
|
84002
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
0
|
240
|
240
|
240
|
|
1587
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Càng Long
|
84002
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
3.240
|
840
|
720
|
840
|
840
|
|
1588
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Càng Long
|
84002
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.480
|
1.680
|
1.440
|
1.680
|
1.680
|
|
1589
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Càng Long
|
84002
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
570
|
150
|
120
|
150
|
150
|
|
1590
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Càng Long
|
84002
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.140
|
300
|
240
|
300
|
300
|
|
1591
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Châu Thành
|
84003
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.860
|
420
|
480
|
480
|
480
|
|
1592
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Châu Thành
|
84003
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.220
|
480
|
540
|
600
|
600
|
|
1593
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Châu Thành
|
84003
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
21.210
|
10.410
|
10.800
|
||
|
1594
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Châu Thành
|
84003
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
960
|
240
|
240
|
240
|
240
|
|
1595
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Châu Thành
|
84003
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.380
|
480
|
300
|
300
|
300
|
|
1596
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Châu Thành
|
84003
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
4.920
|
1.080
|
1.200
|
1.320
|
1.320
|
|
1597
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Châu Thành
|
84003
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
1.440
|
1.920
|
1.920
|
1.920
|
|
1598
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Châu Thành
|
84003
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
930
|
210
|
240
|
240
|
240
|
|
1599
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Châu Thành
|
84003
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.110
|
240
|
270
|
300
|
300
|
|
1600
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Cầu Kè
|
84004
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
2.340
|
720
|
540
|
540
|
540
|
|
1601
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Cầu Kè
|
84004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.150
|
4.050
|
4.050
|
4.050
|
|
|
1602
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Cầu Kè
|
84004
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
1603
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Cầu Kè
|
84004
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.480
|
2.160
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
1604
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Cầu Kè
|
84004
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
1.170
|
360
|
270
|
270
|
270
|
|
1605
|
Trà Vinh
|
BVĐK KV huyện Tiểu Cần
|
84005
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
2.340
|
720
|
540
|
540
|
540
|
|
1606
|
Trà Vinh
|
BVĐK KV huyện Tiểu Cần
|
84005
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.950
|
5.400
|
5.700
|
5.850
|
|
|
1607
|
Trà Vinh
|
BVĐK KV huyện Tiểu Cần
|
84005
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.340
|
720
|
540
|
540
|
540
|
|
1608
|
Trà Vinh
|
BVĐK KV huyện Tiểu Cần
|
84005
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.360
|
2.880
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
1609
|
Trà Vinh
|
BVĐK KV huyện Tiểu Cần
|
84005
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
1.170
|
360
|
270
|
270
|
270
|
|
1610
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Trà Cú
|
84006
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.080
|
240
|
240
|
300
|
300
|
|
1611
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Trà Cú
|
84006
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
300
|
300
|
420
|
420
|
|
1612
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Trà Cú
|
84006
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.700
|
5.760
|
5.940
|
||
|
1613
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Trà Cú
|
84006
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.020
|
180
|
240
|
300
|
300
|
|
1614
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Trà Cú
|
84006
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.500
|
360
|
300
|
420
|
420
|
|
1615
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Trà Cú
|
84006
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
4.800
|
960
|
960
|
1.440
|
1.440
|
|
1616
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Trà Cú
|
84006
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.280
|
1.200
|
1.200
|
1.440
|
1.440
|
|
1617
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Trà Cú
|
84006
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
540
|
120
|
120
|
150
|
150
|
|
1618
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Trà Cú
|
84006
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
150
|
150
|
210
|
210
|
|
1619
|
Trà Vinh
|
BVĐK KV huyện Cầu Ngang
|
84007
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
360
|
180
|
60
|
60
|
60
|
|
1620
|
Trà Vinh
|
BVĐK KV huyện Cầu Ngang
|
84007
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
540
|
180
|
120
|
120
|
120
|
|
1621
|
Trà Vinh
|
BVĐK KV huyện Cầu Ngang
|
84007
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.410
|
6.660
|
6.750
|
||
|
1622
|
Trà Vinh
|
BVĐK KV huyện Cầu Ngang
|
84007
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
1623
|
Trà Vinh
|
BVĐK KV huyện Cầu Ngang
|
84007
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
1624
|
Trà Vinh
|
BVĐK KV huyện Cầu Ngang
|
84007
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
2.160
|
720
|
480
|
480
|
480
|
|
1625
|
Trà Vinh
|
BVĐK KV huyện Cầu Ngang
|
84007
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.520
|
720
|
600
|
600
|
600
|
|
1626
|
Trà Vinh
|
BVĐK KV huyện Cầu Ngang
|
84007
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
150
|
60
|
30
|
30
|
30
|
|
1627
|
Trà Vinh
|
BVĐK KV huyện Cầu Ngang
|
84007
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
300
|
120
|
60
|
60
|
60
|
|
1628
|
Trà Vinh
|
TTYT thị xã Duyên Hải
|
84008
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
420
|
60
|
120
|
120
|
120
|
|
1629
|
Trà Vinh
|
TTYT thị xã Duyên Hải
|
84008
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
840
|
120
|
240
|
240
|
240
|
|
1630
|
Trà Vinh
|
TTYT thị xã Duyên Hải
|
84008
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.130
|
5.460
|
5.670
|
||
|
1631
|
Trà Vinh
|
TTYT thị xã Duyên Hải
|
84008
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
420
|
60
|
120
|
120
|
120
|
|
1632
|
Trà Vinh
|
TTYT thị xã Duyên Hải
|
84008
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
840
|
120
|
240
|
240
|
240
|
|
1633
|
Trà Vinh
|
TTYT thị xã Duyên Hải
|
84008
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.680
|
240
|
480
|
480
|
480
|
|
1634
|
Trà Vinh
|
TTYT thị xã Duyên Hải
|
84008
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.360
|
480
|
960
|
960
|
960
|
|
1635
|
Trà Vinh
|
TTYT thị xã Duyên Hải
|
84008
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
210
|
30
|
60
|
60
|
60
|
|
1636
|
Trà Vinh
|
TTYT thị xã Duyên Hải
|
84008
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
420
|
60
|
120
|
120
|
120
|
|
1637
|
Vĩnh Long
|
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
|
86001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
16.000
|
3.000
|
4.000
|
4.000
|
5.000
|
|
1638
|
Vĩnh Long
|
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
|
86001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
17.050
|
4.100
|
4.040
|
4.910
|
4.000
|
|
1639
|
Vĩnh Long
|
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
|
86001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
14.000
|
3.000
|
3.000
|
4.000
|
4.000
|
|
1640
|
Vĩnh Long
|
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
|
86001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
14.700
|
3.080
|
3.660
|
3.860
|
4.100
|
|
1641
|
Vĩnh Long
|
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
|
86001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
229.200
|
74.700
|
77.100
|
77.400
|
|
|
1642
|
Vĩnh Long
|
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
|
86001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
40.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
|
1643
|
Vĩnh Long
|
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
|
86001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
47.360
|
9.440
|
11.300
|
13.220
|
13.400
|
|
1644
|
Vĩnh Long
|
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
|
86001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
73.000
|
15.000
|
18.000
|
20.000
|
20.000
|
|
1645
|
Vĩnh Long
|
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
|
86001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
24.920
|
5.640
|
5.760
|
6.520
|
7.000
|
|
1646
|
Vĩnh Long
|
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
|
86001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
7.000
|
1.500
|
1.500
|
2.000
|
2.000
|
|
1647
|
Vĩnh Long
|
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
|
86001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 3
|
7.350
|
1.540
|
1.830
|
1.930
|
2.050
|
|
1648
|
Vĩnh Long
|
TTYT TX. Bình Minh
|
86032
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
9.000
|
3.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
|
1649
|
Vĩnh Long
|
TTYT TX. Bình Minh
|
86032
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.450
|
2.700
|
1.780
|
2.380
|
2.590
|
|
1650
|
Vĩnh Long
|
TTYT TX. Bình Minh
|
86032
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
62.550
|
19.800
|
21.150
|
21.600
|
|
|
1651
|
Vĩnh Long
|
TTYT TX. Bình Minh
|
86032
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
17.000
|
5.000
|
3.000
|
4.000
|
5.000
|
|
1652
|
Vĩnh Long
|
TTYT TX. Bình Minh
|
86032
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.900
|
6.400
|
4.560
|
4.760
|
4.180
|
|
1653
|
Vĩnh Long
|
TTYT H. Tam Bình
|
86049
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
3.240
|
540
|
900
|
900
|
900
|
|
1654
|
Vĩnh Long
|
TTYT H. Tam Bình
|
86049
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.430
|
450
|
600
|
660
|
720
|
|
1655
|
Vĩnh Long
|
TTYT H. Tam Bình
|
86049
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
42.870
|
14.130
|
14.340
|
14.400
|
|
|
1656
|
Vĩnh Long
|
TTYT H. Tam Bình
|
86049
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
6.480
|
1.080
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
1657
|
Vĩnh Long
|
TTYT H. Tam Bình
|
86049
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.860
|
900
|
1.200
|
1.320
|
1.440
|
|
1658
|
Vĩnh Long
|
TTYT H. Trà Ôn
|
86066
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
31.800
|
10.260
|
10.740
|
10.800
|
|
|
1659
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Lập Thạch
|
26002
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.720
|
4.860
|
4.860
|
||
|
1660
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Sông Lô
|
26003
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
450
|
180
|
90
|
90
|
90
|
|
1661
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Sông Lô
|
26003
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
45.060
|
14.850
|
15.090
|
15.120
|
|
|
1662
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Sông Lô
|
26003
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
1663
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Tam Dương
|
26004
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.730
|
7.350
|
7.380
|
||
|
1664
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Yên Lạc
|
26006
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.560
|
8.190
|
8.370
|
||
|
1665
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Bình Xuyên
|
26007
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.800
|
5.400
|
5.400
|
||
|
1666
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế thành phố Phúc Yên
|
26025
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
450
|
180
|
90
|
90
|
90
|
|
1667
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế thành phố Phúc Yên
|
26025
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.420
|
6.210
|
6.210
|
||
|
1668
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế thành phố Phúc Yên
|
26025
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
1669
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Tam Đảo
|
26026
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.280
|
2.580
|
2.700
|
||
|
1670
|
Yên Bái
|
BVĐK tỉnh Yên Bái
|
15101
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
1671
|
Yên Bái
|
BVĐK tỉnh Yên Bái
|
15101
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.550
|
1.770
|
1.890
|
1.890
|
|
|
1672
|
Yên Bái
|
BVĐK tỉnh Yên Bái
|
15101
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
1673
|
Yên Bái
|
TTYT TP Yên Bái
|
15104
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.320
|
360
|
240
|
360
|
360
|
|
1674
|
Yên Bái
|
TTYT TP Yên Bái
|
15104
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
3.300
|
600
|
900
|
900
|
900
|
|
1675
|
Yên Bái
|
TTYT TP Yên Bái
|
15104
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
80.250
|
40.110
|
40.140
|
||
|
1676
|
Yên Bái
|
TTYT TP Yên Bái
|
15104
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
4.260
|
1.020
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
1677
|
Yên Bái
|
TTYT TP Yên Bái
|
15104
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
17.760
|
3.960
|
4.440
|
4.680
|
4.680
|
|
1678
|
Yên Bái
|
TTYT TP Yên Bái
|
15104
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
2.310
|
480
|
570
|
630
|
630
|
|
1679
|
Yên Bái
|
TTYT Lục Yên
|
15201
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
2.550
|
600
|
600
|
660
|
690
|
|
1680
|
Yên Bái
|
TTYT Lục Yên
|
15201
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.110
|
210
|
300
|
300
|
300
|
|
1681
|
Yên Bái
|
TTYT Lục Yên
|
15201
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
960
|
420
|
180
|
180
|
180
|
|
1682
|
Yên Bái
|
TTYT Lục Yên
|
15201
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
21.750
|
7.080
|
7.290
|
7.380
|
|
|
1683
|
Yên Bái
|
TTYT Lục Yên
|
15201
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
12.780
|
4.020
|
2.700
|
3.000
|
3.060
|
|
1684
|
Yên Bái
|
TTYT Lục Yên
|
15201
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
9.300
|
2.100
|
2.160
|
2.520
|
2.520
|
|
1685
|
Yên Bái
|
TTYT Lục Yên
|
15201
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
480
|
210
|
90
|
90
|
90
|
|
1686
|
Yên Bái
|
Trung tâm Y tế huyện Văn Yên
|
15301
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.080
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
1687
|
Yên Bái
|
Trung tâm Y tế huyện Văn Yên
|
15301
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
1688
|
Yên Bái
|
Trung tâm Y tế huyện Văn Yên
|
15301
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24.300
|
7.920
|
8.190
|
8.190
|
|
|
1689
|
Yên Bái
|
Trung tâm Y tế huyện Văn Yên
|
15301
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
1690
|
Yên Bái
|
Trung tâm Y tế huyện Văn Yên
|
15301
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
1691
|
Yên Bái
|
Trung tâm Y tế huyện Văn Yên
|
15301
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
1692
|
Yên Bái
|
TTYT Yên Bình
|
15401
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
21.600
|
10.800
|
10.800
|
||
|
1693
|
Yên Bái
|
TTYT Yên Bình
|
15401
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
1694
|
Yên Bái
|
TTYT Yên Bình
|
15401
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
1695
|
Yên Bái
|
TTYT Yên Bình
|
15401
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
11.520
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
|
1696
|
Yên Bái
|
TTYT Mù Cang Chải
|
15501
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.290
|
1.410
|
1.440
|
1.440
|
|
|
1697
|
Yên Bái
|
TTYT H. Văn Chấn
|
15601
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
540
|
0
|
180
|
180
|
180
|
|
1698
|
Yên Bái
|
TTYT H. Văn Chấn
|
15601
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
51.390
|
17.010
|
17.190
|
17.190
|
|
|
1699
|
Yên Bái
|
TTYT H. Văn Chấn
|
15601
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
1700
|
Yên Bái
|
TTYT H. Văn Chấn
|
15601
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
8.640
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
1701
|
Yên Bái
|
TTYT H. Văn Chấn
|
15601
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
1702
|
Yên Bái
|
TTYT Trấn Yên
|
15701
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.930
|
8.970
|
9.240
|
720
|
|
|
1703
|
Yên Bái
|
TTYT Trạm Tấu
|
15801
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
360
|
360
|
360
|
|
|
1704
|
Yên Bái
|
TTYT Trạm Tấu
|
15801
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
1705
|
Yên Bái
|
TTYT Trạm Tấu
|
15801
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
1706
|
Yên Bái
|
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
|
15901
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
3.840
|
840
|
960
|
1.020
|
1.020
|
|
1707
|
Yên Bái
|
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
|
15901
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
4.920
|
1.200
|
1.200
|
1.200
|
1.320
|
|
1708
|
Yên Bái
|
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
|
15901
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
77.580
|
25.170
|
26.040
|
26.370
|
|
|
1709
|
Yên Bái
|
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
|
15901
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
1.200
|
300
|
300
|
300
|
300
|
|
1710
|
Yên Bái
|
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
|
15901
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
2.400
|
600
|
600
|
600
|
600
|
|
1711
|
Yên Bái
|
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
|
15901
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 1
|
26.160
|
6.240
|
6.480
|
6.600
|
6.840
|
|
1712
|
Yên Bái
|
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
|
15901
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 2
|
780
|
120
|
180
|
210
|
270
|
|
1713
|
Yên Bái
|
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
|
15901
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 4
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
NGUỒN: NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
|
|
STT
|
Tỉnh
|
Cơ sở y tế
|
Cơ sở y tế
|
Mã
KCB
|
Tên thuốc, hàm lượng
|
Tên thuốc, hàm lượng
|
Dạng bào chế
|
Đường
dùng
|
Nhóm
thuốc
|
Tổng số
|
Nhu cầu phân bổ
|
Nhu cầu phân bổ
|
Nhu cầu phân bổ
|
Nhu cầu phân bổ
|
|
STT
|
Tỉnh
|
Cơ sở y tế
|
Cơ sở y tế
|
Mã
KCB
|
Tên thuốc, hàm lượng
|
Tên thuốc, hàm lượng
|
Dạng bào chế
|
Đường
dùng
|
Nhóm
thuốc
|
Tổng số
|
Quý I
|
Quý II
|
Quý III
|
Quý IV
|
|
(a)
|
(b)
|
(c)
|
(c)
|
(d)
|
(e)
|
(e)
|
(f)
|
(g)
|
(h)
|
(j)
|
(j1)
|
(j2)
|
(j3)
|
(j4)
|
|
1716
|
An Giang
|
TTYT TP Long Xuyên
|
TTYT TP Long Xuyên
|
89001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
1.440
|
720
|
720
|
720
|
|
1717
|
An Giang
|
TTYT TP. Châu Đốc
|
TTYT TP. Châu Đốc
|
89002
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.490
|
1.740
|
1.110
|
1.290
|
1.350
|
|
1718
|
An Giang
|
TTYT H. An Phú
|
TTYT H. An Phú
|
89003
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.780
|
1.230
|
780
|
870
|
900
|
|
1719
|
An Giang
|
TTYT H. Phú Tân
|
TTYT H. Phú Tân
|
89005
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
60.161
|
29.261
|
13.380
|
9.420
|
8.100
|
|
1720
|
An Giang
|
TTYT H. Châu Phú
|
TTYT H. Châu Phú
|
89008
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.780
|
5.130
|
2.850
|
2.460
|
2.340
|
|
1721
|
An Giang
|
TTYT huyện Chợ Mới
|
TTYT huyện Chợ Mới
|
89009
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
1.440
|
720
|
720
|
720
|
|
1722
|
An Giang
|
TTYT H. Thoại Sơn
|
TTYT H. Thoại Sơn
|
89011
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.690
|
3.960
|
2.580
|
3.000
|
3.150
|
|
1723
|
An Giang
|
Bệnh viện Sản Nhi
|
Bệnh viện Sản Nhi
|
89185
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
1.080
|
750
|
870
|
900
|
|
1724
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Lê Lợi
|
BV Lê Lợi
|
77001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.920
|
2.430
|
1.620
|
1.890
|
1.980
|
|
1725
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Bà Rịa
|
BV Bà Rịa
|
77003
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
22.050
|
6.780
|
4.530
|
5.250
|
5.490
|
|
1726
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TP. Vũng Tàu
|
TTYT TP. Vũng Tàu
|
77004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
2.250
|
1.440
|
1.710
|
1.800
|
|
1727
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT H. Long Điền
|
TTYT H. Long Điền
|
77005
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.090
|
2.790
|
1.890
|
2.160
|
2.250
|
|
1728
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT H. Xuyên Mộc
|
TTYT H. Xuyên Mộc
|
77006
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.670
|
600
|
630
|
480
|
960
|
|
1729
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TX. Phú Mỹ
|
TTYT TX. Phú Mỹ
|
77007
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
64.980
|
20.070
|
13.230
|
15.480
|
16.200
|
|
1730
|
Bạc Liêu
|
TTYT huyện Hòa Bình
|
TTYT huyện Hòa Bình
|
95003
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.040
|
720
|
420
|
450
|
450
|
|
1731
|
Bạc Liêu
|
TTYT huyện Hồng Dân
|
TTYT huyện Hồng Dân
|
95005
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.250
|
900
|
450
|
450
|
450
|
|
1732
|
Bạc Liêu
|
Trung tâm Y tế huyện Phước Long
|
Trung tâm Y tế huyện Phước Long
|
95006
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.070
|
720
|
450
|
450
|
450
|
|
1733
|
Bạc Liêu
|
TTYT huyện Đông Hải
|
TTYT huyện Đông Hải
|
95007
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.170
|
360
|
270
|
270
|
270
|
|
1734
|
Bạc Liêu
|
TTYT huyện Vĩnh Lợi
|
TTYT huyện Vĩnh Lợi
|
95035
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
1735
|
Bạc Liêu
|
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
|
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
|
95079
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.800
|
3.300
|
2.220
|
2.580
|
2.700
|
|
1736
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Y tế huyện Tân Yên
|
Trung tâm Y tế huyện Tân Yên
|
24006
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
660
|
450
|
510
|
540
|
|
1737
|
Bắc Giang
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh
|
24011
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.350
|
270
|
360
|
360
|
360
|
|
1738
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
|
24280
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
59.700
|
14.730
|
14.910
|
15.030
|
15.030
|
|
1739
|
Bắc Kạn
|
TTYT Huyện Ngân Sơn
|
TTYT Huyện Ngân Sơn
|
06002
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.170
|
270
|
180
|
270
|
450
|
|
1740
|
Bắc Kạn
|
TTYT H Bạch Thông
|
TTYT H Bạch Thông
|
06003
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.830
|
660
|
270
|
360
|
540
|
|
1741
|
Bắc Kạn
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Chợ Đồn
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Chợ Đồn
|
06004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
1742
|
Bắc Kạn
|
TTYT H Ba Bể
|
TTYT H Ba Bể
|
06005
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.020
|
240
|
180
|
240
|
360
|
|
1743
|
Bắc Kạn
|
TTYT Huyện Na Rì
|
TTYT Huyện Na Rì
|
06006
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
120
|
60
|
0
|
0
|
60
|
|
1744
|
Bắc Kạn
|
TTYT H Chợ Mới
|
TTYT H Chợ Mới
|
06007
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.830
|
240
|
360
|
510
|
720
|
|
1745
|
Bắc Kạn
|
TTYT H Pác Nặm
|
TTYT H Pác Nặm
|
06031
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
300
|
150
|
0
|
0
|
150
|
|
1746
|
Bắc Kạn
|
TTYT TP Bắc Kạn
|
TTYT TP Bắc Kạn
|
06033
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.400
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
|
1747
|
Bắc Kạn
|
TTKSBT tỉnh Bắc Kạn
|
TTKSBT tỉnh Bắc Kạn
|
06207
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.820
|
1.320
|
1.350
|
1.440
|
1.710
|
|
1748
|
Bắc Ninh
|
TTYT Huyện Gia Bình
|
TTYT Huyện Gia Bình
|
27006
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
1749
|
Bắc Ninh
|
TTYT huyện Quế Võ
|
TTYT huyện Quế Võ
|
27008
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
450
|
450
|
450
|
450
|
|
1750
|
Bắc Ninh
|
BVĐK Tỉnh Bắc Ninh
|
BVĐK Tỉnh Bắc Ninh
|
27009
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.950
|
2.730
|
1.530
|
1.800
|
1.890
|
|
1751
|
Bắc Ninh
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh
|
27025
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.100
|
750
|
450
|
450
|
450
|
|
1752
|
Bến Tre
|
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
|
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
|
83009
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
57.960
|
14.490
|
14.490
|
14.490
|
14.490
|
|
1753
|
Bình Dương
|
BVĐK tỉnh Bình Dương
|
BVĐK tỉnh Bình Dương
|
74001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
73.110
|
26.040
|
17.310
|
20.190
|
9.570
|
|
1754
|
Bình Dương
|
TTYT TP. Thủ Dầu Một
|
TTYT TP. Thủ Dầu Một
|
74008
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.850
|
5.250
|
3.750
|
4.350
|
4.500
|
|
1755
|
Bình Dương
|
TTYT TP Dĩ An
|
TTYT TP Dĩ An
|
74028
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.660
|
3.690
|
4.410
|
5.160
|
5.400
|
|
1756
|
Bình Dương
|
TTYT TP Thuận An
|
TTYT TP Thuận An
|
74039
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
32.700
|
6.480
|
7.740
|
9.030
|
9.450
|
|
1757
|
Bình Dương
|
TTYT TX Bến Cát
|
TTYT TX Bến Cát
|
74050
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
50.400
|
15.450
|
10.320
|
12.030
|
12.600
|
|
1758
|
Bình Dương
|
TTYT TX Tân Uyên
|
TTYT TX Tân Uyên
|
74066
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.920
|
2.190
|
2.580
|
3.000
|
3.150
|
|
1759
|
Bình Dương
|
TTYT Huyện Phú Giáo
|
TTYT Huyện Phú Giáo
|
74089
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.680
|
4.200
|
2.790
|
3.270
|
3.420
|
|
1760
|
Bình Dương
|
TTYT Huyện Dầu Tiếng
|
TTYT Huyện Dầu Tiếng
|
74102
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.120
|
600
|
750
|
870
|
900
|
|
1761
|
Bình Dương
|
Trại giam An Phước
|
Trại giam An Phước
|
TG.AP
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
22.650
|
5.400
|
5.550
|
5.850
|
5.850
|
|
1762
|
Bình Dương
|
Trại giam Phú Hòa
|
Trại giam Phú Hòa
|
TG.PH
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
22.440
|
5.070
|
5.460
|
5.880
|
6.030
|
|
1763
|
Bình Định
|
BVĐK tỉnh Bình Định
|
BVĐK tỉnh Bình Định
|
52001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.490
|
1.740
|
1.110
|
1.290
|
1.350
|
|
1764
|
Bình Phước
|
TTKSBT Bình Phước
|
TTKSBT Bình Phước
|
00000
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
21.600
|
6.630
|
4.410
|
5.160
|
5.400
|
|
1765
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế Tánh linh
|
Trung tâm y tế Tánh linh
|
60013
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
630
|
360
|
450
|
450
|
|
1766
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế Phú Quý
|
Trung tâm y tế Phú Quý
|
60016
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
330
|
120
|
90
|
90
|
30
|
|
1767
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế Hàm Tân
|
Trung tâm y tế Hàm Tân
|
60019
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.310
|
810
|
540
|
630
|
330
|
|
1768
|
Bình Thuận
|
Traị giam huy khiêm
|
Traị giam huy khiêm
|
60163
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.610
|
5.370
|
3.360
|
3.870
|
2.010
|
|
1769
|
Bình Thuận
|
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
|
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
|
60167
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.180
|
6.570
|
3.840
|
4.110
|
660
|
|
1770
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế Đức Linh
|
Trung tâm y tế Đức Linh
|
60169
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.690
|
690
|
1.080
|
1.140
|
780
|
|
1771
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế La Gi
|
Trung tâm y tế La Gi
|
60170
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.050
|
1.260
|
840
|
960
|
990
|
|
1772
|
Bình Thuận
|
TTYT Bắc Bình
|
TTYT Bắc Bình
|
60171
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.350
|
540
|
270
|
270
|
270
|
|
1773
|
Bình Thuận
|
Trại giam Z30D
|
Trại giam Z30D
|
Z30D
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
79.500
|
32.400
|
20.250
|
22.200
|
4.650
|
|
1774
|
Cà Mau
|
BVĐK tỉnh Cà Mau
|
BVĐK tỉnh Cà Mau
|
96001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.090
|
6.480
|
3.600
|
3.960
|
4.050
|
|
1775
|
Cà Mau
|
BVDK TP Ca Mau
|
BVDK TP Ca Mau
|
96002
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.000
|
5.520
|
3.690
|
4.290
|
4.500
|
|
1776
|
Cà Mau
|
Khoa nhiễm BVĐK Cái Nước
|
Khoa nhiễm BVĐK Cái Nước
|
96019
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.030
|
2.160
|
1.170
|
1.350
|
1.350
|
|
1777
|
Cao Bằng
|
TTYT Tp. Cao Bằng
|
TTYT Tp. Cao Bằng
|
04001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
570
|
240
|
120
|
120
|
90
|
|
1778
|
Cao Bằng
|
TTYT huyện Trùng Khánh
|
TTYT huyện Trùng Khánh
|
04006
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
990
|
240
|
210
|
270
|
270
|
|
1779
|
Cao Bằng
|
TTYT huyện Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng
|
TTYT huyện Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng
|
04009
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
1780
|
Cao Bằng
|
BVĐK tỉnh Cao Bằng
|
04014
|
04014
|
04014
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.320
|
3.150
|
1.980
|
2.190
|
0
|
|
1781
|
Cần Thơ
|
BVQY 121
|
92002
|
92002
|
92002
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.500
|
1.800
|
900
|
900
|
900
|
|
1782
|
Cần Thơ
|
BVĐK Thành phố
|
92004
|
92004
|
92004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.440
|
5.250
|
4.500
|
4.740
|
4.950
|
|
1783
|
Cần Thơ
|
TTYT Q. Bình Thủy
|
92005
|
92005
|
92005
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.360
|
2.880
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
1784
|
Cần Thơ
|
TTYT Q Cái Răng
|
92006
|
92006
|
92006
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.980
|
3.150
|
2.490
|
2.640
|
2.700
|
|
1785
|
Cần Thơ
|
BVĐK Q. Ô Môn
|
92007
|
92007
|
92007
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.250
|
2.500
|
2.250
|
2.250
|
2.250
|
|
1786
|
Cần Thơ
|
BVĐK Q. Thốt Nốt
|
92010
|
92010
|
92010
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
23.520
|
10.590
|
5.430
|
5.490
|
2.010
|
|
1787
|
Đà Nẵng
|
Bệnh viện Da Liễu
|
48013
|
48013
|
48013
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.200
|
1.620
|
810
|
870
|
900
|
|
1788
|
Đà Nẵng
|
BV Phụ sản - Nhi Đà Nẵng
|
48124
|
48124
|
48124
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
540
|
270
|
450
|
630
|
|
1789
|
Đà Nẵng
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
dn000 1
|
dn000 1
|
dn000 1
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
630
|
240
|
150
|
120
|
120
|
|
1790
|
Đắk Lắk
|
BVĐK vung tay nguyen
|
66001
|
66001
|
66001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
450
|
180
|
90
|
90
|
90
|
|
1791
|
Đắk Lắk
|
BVĐK TP Buôn Ma Thuột
|
66003
|
66003
|
66003
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
1.080
|
750
|
870
|
900
|
|
1792
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
66242
|
66242
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.890
|
6.120
|
4.080
|
4.740
|
4.950
|
|
1793
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Krông Nô
|
67009
|
67009
|
67009
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.560
|
540
|
300
|
360
|
360
|
|
1794
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Cư Jút
|
67011
|
67011
|
67011
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
870
|
330
|
180
|
180
|
180
|
|
1795
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Đăk Mil
|
67012
|
67012
|
67012
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
1796
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Đăk R’Lấp
|
67014
|
67014
|
67014
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
870
|
600
|
690
|
720
|
|
1797
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Tuy Đức
|
67074
|
67074
|
67074
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
1798
|
Đắk Nông
|
Phòng khám Đa Khoa - TTKSBT tỉnh Đắk Nông
|
67093
|
67093
|
67093
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.810
|
3.060
|
1.980
|
2.340
|
2.430
|
|
1799
|
Điện Biên
|
BVĐK huyện Điện Biên
|
11011
|
11011
|
11011
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.920
|
2.190
|
2.580
|
3.000
|
3.150
|
|
1800
|
Điện Biên
|
TTYT Điện Biên Đông
|
11032
|
11032
|
11032
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
1801
|
Điện Biên
|
TTYT thị xã Mường Lay
|
11044
|
11044
|
11044
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.980
|
450
|
450
|
540
|
540
|
|
1802
|
Điện Biên
|
TT kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
|
11102
|
11102
|
11102
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
31.080
|
6.150
|
7.350
|
8.580
|
9.000
|
|
1803
|
Điện Biên
|
TTYT huyện Mường Nhé
|
12121
|
12121
|
12121
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
1804
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
87012
|
87012
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.920
|
4.110
|
4.200
|
4.290
|
4.320
|
|
1805
|
Gia Lai
|
BVĐK tỉnh Gia Lai
|
64001
|
64001
|
64001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
1.800
|
900
|
900
|
0
|
|
1806
|
Gia Lai
|
Cơ sở điều trị tại CDC Gia Lai
|
GL123
|
GL123
|
GL123
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20.580
|
6.280
|
5.200
|
5.500
|
3.600
|
|
1807
|
Hà Giang
|
BVĐK tỉnh Hà Giang
|
02001
|
02001
|
02001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.120
|
600
|
750
|
870
|
900
|
|
1808
|
Hà Giang
|
BVĐK KV. Bắc Quang
|
02004
|
02004
|
02004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.170
|
360
|
270
|
270
|
270
|
|
1809
|
Hà Giang
|
BVĐK H.Vị Xuyên
|
02005
|
02005
|
02005
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.530
|
180
|
450
|
450
|
450
|
|
1810
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Xín Mần
|
02007
|
02007
|
02007
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
1811
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Bắc Mê
|
02008
|
02008
|
02008
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
1812
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Mèo Vạc
|
02012
|
02012
|
02012
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
1813
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Quang Bình
|
02013
|
02013
|
02013
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
630
|
90
|
180
|
180
|
180
|
|
1814
|
Hà Giang
|
TTKSBT tỉnh Hà Giang
|
02238
|
02238
|
02238
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.340
|
1.080
|
1.260
|
1.470
|
1.530
|
|
1815
|
Hà Nam
|
TTKSBT tỉnh Hà Nam
|
35155
|
35155
|
35155
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
71.580
|
17.430
|
17.820
|
18.150
|
18.180
|
|
1816
|
Hà Nội
|
TTYT Hai Bà Trưng
|
01070
|
01070
|
01070
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.230
|
990
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
1817
|
Hà Nội
|
TTYT Long Biên
|
01092
|
01092
|
01092
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.260
|
9.180
|
3.780
|
3.240
|
3.060
|
|
1818
|
Hà Nội
|
BV 09
|
01234
|
01234
|
01234
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
128.640
|
50.130
|
25.050
|
25.920
|
27.540
|
|
1819
|
Hà Nội
|
BV Phụ sản
|
01236
|
01236
|
01236
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.100
|
750
|
450
|
600
|
300
|
|
1820
|
Hà Nội
|
TTYT Đống Đa
|
01806
|
01806
|
01806
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
1821
|
Hà Nội
|
TTYT Đông Anh
|
01811
|
01811
|
01811
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.910
|
3.420
|
1.710
|
630
|
3.150
|
|
1822
|
Hà Nội
|
BV Hà Đông
|
01816
|
01816
|
01816
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
531.900
|
130.200
|
132.000
|
133.950
|
135.750
|
|
1823
|
Hà Nội
|
BVĐK Vân Đình
|
01817
|
01817
|
01817
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.030
|
2.520
|
1.170
|
1.170
|
1.170
|
|
1824
|
Hà Nội
|
BVĐK Sơn Tây
|
01831
|
01831
|
01831
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.950
|
4.100
|
2.250
|
1.800
|
1.800
|
|
1825
|
Hà Nội
|
BV Phổi Hà Nội
|
01903
|
01903
|
01903
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.600
|
2.940
|
2.160
|
2.250
|
2.250
|
|
1826
|
Hà Tĩnh
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
|
42315
|
42315
|
42315
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
25.470
|
9.990
|
4.980
|
5.100
|
5.400
|
|
1827
|
Hải Phòng
|
BVĐK H.Thuỷ Nguyên
|
31006
|
31006
|
31006
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
59.400
|
14.850
|
14.850
|
14.850
|
14.850
|
|
1828
|
Hải Phòng
|
BVĐK H.An Lão
|
31008
|
31008
|
31008
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
1829
|
Hải Phòng
|
TTYT H.Kiến Thụy
|
31011
|
31011
|
31011
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
930
|
180
|
210
|
270
|
270
|
|
1830
|
Hải Phòng
|
TTYT Q.Đồ Sơn
|
31012
|
31012
|
31012
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
1831
|
Hải Phòng
|
TTYT Q.Hải An
|
31020
|
31020
|
31020
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.000
|
2.250
|
2.250
|
2.250
|
2.250
|
|
1832
|
Hải Phòng
|
Bệnh viện Kiến An
|
31031
|
31031
|
31031
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
1833
|
Hải Phòng
|
BV Hữu Nghị Việt Tiệp,
|
31153
|
31153
|
31153
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
1834
|
Hậu Giang
|
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
|
93016
|
93016
|
93016
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.890
|
4.380
|
4.860
|
5.250
|
5.400
|
|
1835
|
Hậu Giang
|
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
|
93105
|
93105
|
93105
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
69.660
|
13.770
|
16.470
|
19.260
|
20.160
|
|
1836
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
17001
|
17001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
76.770
|
28.770
|
15.450
|
16.170
|
16.380
|
|
1837
|
Hòa Bình
|
TTYT H Lương Sơn
|
17005
|
17005
|
17005
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
630
|
360
|
450
|
450
|
|
1838
|
Hòa Bình
|
TTYT H Mai Châu
|
17008
|
17008
|
17008
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.660
|
1.140
|
750
|
870
|
900
|
|
1839
|
Hòa Bình
|
TTYT H Lạc Sơn
|
17010
|
17010
|
17010
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
1840
|
Hòa Bình
|
TTYT H Kim Bôi
|
17012
|
17012
|
17012
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.680
|
480
|
360
|
390
|
450
|
|
1841
|
Hồ Chí Minh
|
BV Thủ Đức
|
79037
|
79037
|
79037
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
34.080
|
9.150
|
7.350
|
8.580
|
9.000
|
|
1842
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện Huyện Nhà Bè
|
79045
|
79045
|
79045
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.060
|
4.560
|
2.220
|
2.580
|
2.700
|
|
1843
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
|
79394
|
79394
|
79394
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.400
|
3.600
|
3.600
|
3.600
|
3.600
|
|
1844
|
Hồ Chí Minh
|
BV Phạm Ngọc Thạch
|
79499
|
79499
|
79499
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24.840
|
10.800
|
4.950
|
4.590
|
4.500
|
|
1845
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Gò Vấp
|
79553
|
79553
|
79553
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
158.130
|
48.600
|
32.310
|
37.710
|
39.510
|
|
1846
|
Hồ Chí Minh
|
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
|
79573
|
79573
|
79573
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
300.960
|
92.340
|
61.560
|
71.820
|
75.240
|
|
1847
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Tân Bình
|
79574
|
79574
|
79574
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
126.000
|
38.700
|
25.740
|
30.060
|
31.500
|
|
1848
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Phú Nhuận
|
79576
|
79576
|
79576
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
44.401
|
0
|
12.541
|
15.570
|
16.290
|
|
1849
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Tân Phú
|
79577
|
79577
|
79577
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
83.162
|
8.312
|
22.080
|
25.770
|
27.000
|
|
1850
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 8
|
79581
|
79581
|
79581
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
270.000
|
82.800
|
55.260
|
64.440
|
67.500
|
|
1851
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 9
|
79583
|
79583
|
79583
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
144.000
|
44.190
|
29.430
|
34.380
|
36.000
|
|
1852
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 7
|
79584
|
79584
|
79584
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
61.200
|
15.300
|
15.300
|
15.300
|
15.300
|
|
1853
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Bình Tân
|
79586
|
79586
|
79586
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
223.200
|
68.490
|
45.630
|
53.280
|
55.800
|
|
1854
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 10
|
79591
|
79591
|
79591
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
218.250
|
87.300
|
43.650
|
43.650
|
43.650
|
|
1855
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 11
|
79594
|
79594
|
79594
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
252.000
|
52.350
|
58.920
|
68.730
|
72.000
|
|
1856
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 6
|
79599
|
79599
|
79599
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.690
|
3.960
|
2.580
|
3.000
|
3.150
|
|
1857
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 3
|
79600
|
79600
|
79600
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
234.000
|
71.820
|
47.850
|
55.830
|
58.500
|
|
1858
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 4
|
79602
|
79602
|
79602
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
94.920
|
20.640
|
24.600
|
24.840
|
24.840
|
|
1859
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện. Bình Chánh
|
79604
|
79604
|
79604
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
111.600
|
34.200
|
22.860
|
26.640
|
27.900
|
|
1860
|
Hồ Chí Minh
|
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
|
79606
|
79606
|
79606
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
115.842
|
1.602
|
39.120
|
37.680
|
37.440
|
|
1861
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Thủ Đức
|
79607
|
79607
|
79607
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
403.380
|
154.980
|
81.000
|
83.700
|
83.700
|
|
1862
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Hóc Môn
|
79609
|
79609
|
79609
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
205.200
|
63.000
|
41.940
|
48.960
|
51.300
|
|
1863
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 1
|
79611
|
79611
|
79611
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
105.196
|
35.000
|
33.000
|
18.598
|
18.598
|
|
1864
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 12
|
79612
|
79612
|
79612
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
161.482
|
21.622
|
46.260
|
46.800
|
46.800
|
|
1865
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 5
|
79613
|
79613
|
79613
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
221.313
|
28.173
|
56.970
|
66.510
|
69.660
|
|
1866
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Cần Giờ
|
79614
|
79614
|
79614
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.760
|
10
|
1.110
|
1.290
|
1.350
|
|
1867
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Củ Chi
|
79617
|
79617
|
79617
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
162.000
|
49.680
|
33.150
|
38.670
|
40.500
|
|
1868
|
Hồ Chí Minh
|
BV Chí Hòa
|
CHIH OA
|
CHIH OA
|
CHIH OA
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.490
|
1.740
|
1.110
|
1.290
|
1.350
|
|
1869
|
Hồ Chí Minh
|
BV Nhân ÁI
|
NHAN AI
|
NHAN AI
|
NHAN AI
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
232.290
|
71.310
|
47.520
|
55.410
|
58.050
|
|
1870
|
Hưng Yên
|
BV Bệnh nhiệt đới tỉnh
|
33913
|
33913
|
33913
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.230
|
1.560
|
1.770
|
2.280
|
1.620
|
|
1871
|
Kon Tum
|
BVĐK tỉnh Kon Tum
|
62001
|
62001
|
62001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.170
|
360
|
270
|
270
|
270
|
|
1872
|
Kon Tum
|
TTKSBT tỉnh Kon Tum
|
62152
|
62152
|
62152
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.330
|
1.020
|
720
|
780
|
810
|
|
1873
|
Khánh Hòa
|
TTYT TP Cam Ranh
|
56192
|
56192
|
56192
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
1.080
|
750
|
870
|
900
|
|
1874
|
Khánh Hòa
|
Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC
|
KCBC DC
|
KCBC DC
|
KCBC DC
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.080
|
870
|
780
|
1.080
|
1.350
|
|
1875
|
Lạng Sơn
|
BVĐK tỉnh Lạng Sơn
|
20003
|
20003
|
20003
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
300
|
60
|
60
|
60
|
120
|
|
1876
|
Lạng Sơn
|
TTYT Tràng Định
|
20006
|
20006
|
20006
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
840
|
30
|
270
|
270
|
270
|
|
1877
|
Lạng Sơn
|
TTYT Văn Lãng
|
20008
|
20008
|
20008
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
180
|
30
|
30
|
30
|
90
|
|
1878
|
Lạng Sơn
|
TTYT Cao Lộc
|
20011
|
20011
|
20011
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.300
|
1.350
|
1.440
|
1.710
|
1.800
|
|
1879
|
Lạng Sơn
|
TTYT Lộc Bình
|
20012
|
20012
|
20012
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
180
|
30
|
30
|
30
|
90
|
|
1880
|
Lạng Sơn
|
TTYT Hữu Lũng
|
20016
|
20016
|
20016
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
180
|
30
|
30
|
30
|
90
|
|
1881
|
Lào Cai
|
BVĐK Bảo Thắng
|
10003
|
10003
|
10003
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.800
|
900
|
900
|
1.200
|
1.800
|
|
1882
|
Lào Cai
|
BVĐK Bảo Yên
|
10004
|
10004
|
10004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
450
|
90
|
0
|
90
|
270
|
|
1883
|
Lào Cai
|
BVĐK Bát Xát
|
10007
|
10007
|
10007
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.460
|
600
|
360
|
600
|
900
|
|
1884
|
Lào Cai
|
BVĐK Văn Bàn
|
10008
|
10008
|
10008
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.440
|
2.250
|
1.170
|
1.590
|
2.430
|
|
1885
|
Lào Cai
|
BVĐK Sa Pa
|
10009
|
10009
|
10009
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
180
|
0
|
180
|
540
|
|
1886
|
Lào Cai
|
BVĐK Tỉnh
|
10061
|
10061
|
10061
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.670
|
1.620
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
|
1887
|
Lâm Đồng
|
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
|
68001
|
68001
|
68001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
1888
|
Lâm Đồng
|
TTYT Đức Trọng
|
68400
|
68400
|
68400
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
630
|
360
|
450
|
450
|
|
1889
|
Lâm Đồng
|
BV II Lâm Đồng
|
68650
|
68650
|
68650
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.560
|
5.040
|
3.420
|
3.960
|
4.140
|
|
1890
|
Nam Định
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh
|
36001
|
36001
|
36001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
1891
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Trực Ninh
|
36011
|
36011
|
36011
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.410
|
480
|
270
|
300
|
360
|
|
1892
|
Nam Định
|
Trung tâm Y tế huyện Nam Trực
|
36016
|
36016
|
36016
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
1893
|
Nam Định
|
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
|
36017
|
36017
|
36017
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.130
|
540
|
450
|
510
|
630
|
|
1894
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
|
36022
|
36022
|
36022
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.400
|
540
|
540
|
600
|
720
|
|
1895
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Giao Thủy
|
36025
|
36025
|
36025
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.980
|
390
|
450
|
510
|
630
|
|
1896
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
|
36028
|
36028
|
36028
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
150
|
450
|
480
|
540
|
|
1897
|
Nam Định
|
Trung tâm Y tế huyện Ý Yên
|
36032
|
36032
|
36032
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.830
|
360
|
450
|
480
|
540
|
|
1898
|
Nam Định
|
Bệnh viện Phụ sản tỉnh
|
36041
|
36041
|
36041
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
240
|
0
|
0
|
0
|
240
|
|
1899
|
Nam Định
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
|
36060
|
36060
|
36060
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.790
|
2.430
|
2.730
|
3.030
|
3.600
|
|
1900
|
Ninh Bình
|
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
|
37094
|
37094
|
37094
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
300
|
30
|
90
|
90
|
90
|
|
1901
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Hoa Lư
|
37501
|
37501
|
37501
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
60
|
30
|
0
|
0
|
30
|
|
1902
|
Ninh Thuận
|
Trại Giam Sông Cái
|
58000
|
58000
|
58000
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.470
|
2.880
|
1.530
|
1.530
|
1.530
|
|
1903
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Ninh Phước
|
58002
|
58002
|
58002
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
630
|
210
|
180
|
180
|
60
|
|
1904
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Ninh Hải
|
58004
|
58004
|
58004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
390
|
120
|
90
|
90
|
90
|
|
1905
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Ninh Sơn
|
58082
|
58082
|
58082
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
240
|
120
|
0
|
30
|
90
|
|
1906
|
Ninh Thuận
|
Trung tâm Y tế TP Phan Rang - Tháp Chàm
|
58083
|
58083
|
58083
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.570
|
1.020
|
780
|
870
|
900
|
|
1907
|
Nghệ An
|
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
|
40001
|
40001
|
40001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.640
|
3.690
|
3.630
|
3.630
|
3.690
|
|
1908
|
Nghệ An
|
BVĐK Thanh Chương
|
40004
|
40004
|
40004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
150
|
30
|
0
|
30
|
90
|
|
1909
|
Nghệ An
|
BVĐK Yên Thành
|
40006
|
40006
|
40006
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
90
|
0
|
30
|
30
|
30
|
|
1910
|
Nghệ An
|
BVĐK Diễn Châu
|
40007
|
40007
|
40007
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
2.250
|
1.440
|
1.710
|
1.800
|
|
1911
|
Nghệ An
|
BVĐK Quỳnh Lưu
|
40008
|
40008
|
40008
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
990
|
180
|
270
|
270
|
270
|
|
1912
|
Nghệ An
|
BVĐK Nghi Lộc
|
40009
|
40009
|
40009
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
630
|
90
|
180
|
180
|
180
|
|
1913
|
Nghệ An
|
trung tâm y tế Anh Sơn
|
40010
|
40010
|
40010
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
1914
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tân Kỳ
|
40012
|
40012
|
40012
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
870
|
210
|
180
|
210
|
270
|
|
1915
|
Nghệ An
|
BVĐKKV Tây Nam Nghệ An
|
40013
|
40013
|
40013
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
1916
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tương Dương
|
40014
|
40014
|
40014
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.220
|
450
|
540
|
600
|
630
|
|
1917
|
Nghệ An
|
TTYT Kỳ Sơn
|
40015
|
40015
|
40015
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
60
|
0
|
30
|
0
|
30
|
|
1918
|
Nghệ An
|
TTYT H. Quỳ Hợp
|
40016
|
40016
|
40016
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
540
|
930
|
1.050
|
1.080
|
|
1919
|
Nghệ An
|
TTYT Nghĩa Đàn
|
40567
|
40567
|
40567
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
510
|
120
|
90
|
120
|
180
|
|
1920
|
Nghệ An
|
TTYT TX Hoàng Mai
|
40572
|
40572
|
40572
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
1921
|
Phú Thọ
|
BVĐK TX Phú Thọ
|
25002
|
25002
|
25002
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.138
|
3.423
|
3.693
|
3.966
|
4.056
|
|
1922
|
Phú Yên
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
|
54117
|
54117
|
54117
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.360
|
3.060
|
1.890
|
2.160
|
2.250
|
|
1923
|
Quảng Bình
|
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
|
44417
|
44417
|
44417
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
21.330
|
7.680
|
4.140
|
4.560
|
4.950
|
|
1924
|
Quảng Nam
|
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Nam
|
49001
|
49001
|
49001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.340
|
4.110
|
2.280
|
2.430
|
2.520
|
|
1925
|
Quảng Ninh
|
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
|
22001
|
22001
|
22001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
630
|
360
|
450
|
450
|
|
1926
|
Quảng Ninh
|
BVĐK Cẩm Phả
|
22007
|
22007
|
22007
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
1927
|
Quảng Ninh
|
BVĐK Hạ Long
|
22020
|
22020
|
22020
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
1928
|
Quảng Ninh
|
TTYT H. Vân Đồn
|
22021
|
22021
|
22021
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
540
|
360
|
450
|
450
|
|
1929
|
Quảng Ninh
|
TTYT H. Tiên Yên
|
22022
|
22022
|
22022
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
1930
|
Quảng Ninh
|
TTYT TP. Móng Cái
|
22027
|
22027
|
22027
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
1931
|
Quảng Ngãi
|
Khoa phòng, chống HIV/AIDS-Trung tâm KSBT tỉnh Quảng Ngãi
|
51224
|
51224
|
51224
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.009
|
3.510
|
2.280
|
2.670
|
1.549
|
|
1932
|
Quảng Trị
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
|
45092
|
45092
|
45092
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.620
|
2.670
|
1.560
|
1.680
|
1.710
|
|
1933
|
Sóc Trăng
|
BVĐK tỉnh Sóc Trăng
|
94001
|
94001
|
94001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.490
|
1.740
|
1.110
|
1.290
|
1.350
|
|
1934
|
Sóc Trăng
|
TTYT Mỹ Xuyên
|
94002
|
94002
|
94002
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
1.080
|
750
|
870
|
900
|
|
1935
|
Sóc Trăng
|
Trung tâm Y tế huyện Kế Sách
|
94005
|
94005
|
94005
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.400
|
4.410
|
2.970
|
3.420
|
3.600
|
|
1936
|
Sóc Trăng
|
Trung tâm Y tế huyện Thạnh Trị
|
94006
|
94006
|
94006
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.400
|
4.410
|
2.970
|
3.420
|
3.600
|
|
1937
|
Sóc Trăng
|
TTYT TX Vĩnh Châu
|
94007
|
94007
|
94007
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
2.250
|
1.440
|
1.710
|
1.800
|
|
1938
|
Sóc Trăng
|
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành
|
94018
|
94018
|
94018
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.400
|
4.410
|
2.970
|
3.420
|
3.600
|
|
1939
|
Sóc Trăng
|
Trung tâm Y tế huyện Trần Đề
|
94020
|
94020
|
94020
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.400
|
4.410
|
2.970
|
3.420
|
3.600
|
|
1940
|
Sóc Trăng
|
TTYT TP Sóc Trăng
|
94030
|
94030
|
94030
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.490
|
1.740
|
1.110
|
1.290
|
1.350
|
|
1941
|
Sơn La
|
BVĐK tỉnh Sơn La
|
14001
|
14001
|
14001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.800
|
3.300
|
2.220
|
2.580
|
2.700
|
|
1942
|
Sơn La
|
BVĐK Mai Sơn
|
14002
|
14002
|
14002
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.400
|
4.410
|
2.970
|
3.420
|
3.600
|
|
1943
|
Sơn La
|
BVĐK Bắc Yên
|
14010
|
14010
|
14010
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.260
|
930
|
1.050
|
1.080
|
|
1944
|
Sơn La
|
BVĐK Thảo nguyên
|
14011
|
14011
|
14011
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.890
|
6.150
|
4.050
|
4.740
|
4.950
|
|
1945
|
Sơn La
|
BVĐK Sốp Cộp
|
14015
|
14015
|
14015
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.610
|
810
|
540
|
630
|
630
|
|
1946
|
Tiền Giang
|
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
|
82215
|
82215
|
82215
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
61.500
|
25.320
|
13.590
|
14.190
|
8.400
|
|
1947
|
Tuyên Quang
|
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
|
08101
|
08101
|
08101
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.210
|
1.260
|
1.440
|
1.710
|
1.800
|
|
1948
|
Tuyên Quang
|
Trại giam Quyết Tiến
|
08102
|
08102
|
08102
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
89.100
|
32.490
|
17.760
|
19.050
|
19.800
|
|
1949
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Lâm Bình
|
08118
|
08118
|
08118
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
540
|
450
|
450
|
450
|
|
1950
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Yên Sơn
|
08204
|
08204
|
08204
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
1.080
|
750
|
870
|
900
|
|
1951
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Sơn Dương
|
08303
|
08303
|
08303
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.860
|
1.020
|
1.170
|
1.320
|
1.350
|
|
1952
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Hàm Yên
|
08401
|
08401
|
08401
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
630
|
360
|
450
|
450
|
|
1953
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Chiêm Hóa
|
08501
|
08501
|
08501
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.220
|
690
|
450
|
540
|
540
|
|
1954
|
Tuyên Quang
|
TTYT Huyện Na Hang
|
08602
|
08602
|
08602
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
630
|
360
|
450
|
450
|
|
1955
|
Thái Bình
|
BVĐK tỉnh Thái Bình
|
34001
|
34001
|
34001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.530
|
420
|
180
|
390
|
540
|
|
1956
|
Thái Bình
|
BVĐK Thành Phố Thái Bình
|
34002
|
34002
|
34002
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.620
|
780
|
1.200
|
1.290
|
1.350
|
|
1957
|
Thái Bình
|
BVĐK Vũ Thư
|
34003
|
34003
|
34003
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.130
|
1.320
|
810
|
1.200
|
1.800
|
|
1958
|
Thái Bình
|
BVĐK Kiến Xương
|
34004
|
34004
|
34004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.780
|
1.140
|
510
|
780
|
1.350
|
|
1959
|
Thái Bình
|
BVĐK Tiền Hải
|
34005
|
34005
|
34005
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.100
|
1.260
|
810
|
1.230
|
1.800
|
|
1960
|
Thái Bình
|
BVĐK Đông Hưng
|
34006
|
34006
|
34006
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.430
|
1.860
|
750
|
1.200
|
1.620
|
|
1961
|
Thái Bình
|
BVĐK Quỳnh Phụ
|
34007
|
34007
|
34007
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.260
|
180
|
360
|
360
|
360
|
|
1962
|
Thái Bình
|
BVĐK Thái Thụy
|
34009
|
34009
|
34009
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.110
|
120
|
30
|
240
|
720
|
|
1963
|
Thái Bình
|
BV Phụ sản tỉnh
|
34017
|
34017
|
34017
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
390
|
120
|
90
|
90
|
90
|
|
1964
|
Thừa Thiên Huế
|
BV Trung ương Huế
|
46001
|
46001
|
46001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
480
|
240
|
0
|
60
|
180
|
|
1965
|
Thừa Thiên Huế
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
|
46211
|
46211
|
46211
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.650
|
5.940
|
3.510
|
1.200
|
6.000
|
|
1966
|
Trà Vinh
|
BVĐK tỉnh Trà Vinh
|
84001
|
84001
|
84001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
1.080
|
750
|
870
|
900
|
|
1967
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Càng Long
|
84002
|
84002
|
84002
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
630
|
360
|
450
|
450
|
|
1968
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Châu Thành
|
84003
|
84003
|
84003
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
660
|
450
|
510
|
540
|
|
1969
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Cầu Kè
|
84004
|
84004
|
84004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
750
|
360
|
90
|
120
|
180
|
|
1970
|
Trà Vinh
|
BVĐK KV huyện Tiểu Cần
|
84005
|
84005
|
84005
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
450
|
270
|
360
|
360
|
|
1971
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Trà Cú
|
84006
|
84006
|
84006
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
630
|
360
|
450
|
450
|
|
1972
|
Trà Vinh
|
BVĐK KV huyện Cầu Ngang
|
84007
|
84007
|
84007
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
630
|
360
|
450
|
450
|
|
1973
|
Trà Vinh
|
TTYT thị xã Duyên Hải
|
84008
|
84008
|
84008
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.570
|
3.150
|
1.980
|
2.190
|
2.250
|
|
1974
|
Vĩnh Long
|
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
|
86001
|
86001
|
86001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.950
|
1.980
|
990
|
990
|
990
|
|
1975
|
Vĩnh Long
|
TTYT TX. Bình Minh
|
86032
|
86032
|
86032
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.290
|
0
|
380
|
1.160
|
2.750
|
|
1976
|
Vĩnh Long
|
TTYT H. Tam Bình
|
86049
|
86049
|
86049
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.560
|
390
|
180
|
990
|
2.000
|
|
1977
|
Vĩnh Long
|
TTYT H. Trà Ôn
|
86066
|
86066
|
86066
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.750
|
990
|
510
|
810
|
1.440
|
|
1978
|
Yên Bái
|
Trại Giam Hồng Ca
|
15000
|
15000
|
15000
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
34.890
|
8.250
|
8.460
|
9.000
|
9.180
|
|
1979
|
Yên Bái
|
Cơ sở cai nghiện ma túy
|
15015
|
15015
|
15015
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.620
|
3.210
|
3.300
|
3.510
|
3.600
|
|
1980
|
Yên Bái
|
TTYT TP Yên Bái
|
15104
|
15104
|
15104
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
450
|
450
|
450
|
450
|
|
NGUỒN VIỆN TRỢ: QUỸ TOÀN CẦU
|
NGUỒN VIỆN TRỢ: QUỸ TOÀN CẦU
|
NGUỒN VIỆN TRỢ: QUỸ TOÀN CẦU
|
NGUỒN VIỆN TRỢ: QUỸ TOÀN CẦU
|
NGUỒN VIỆN TRỢ: QUỸ TOÀN CẦU
|
NGUỒN VIỆN TRỢ: QUỸ TOÀN CẦU
|
NGUỒN VIỆN TRỢ: QUỸ TOÀN CẦU
|
NGUỒN VIỆN TRỢ: QUỸ TOÀN CẦU
|
NGUỒN VIỆN TRỢ: QUỸ TOÀN CẦU
|
NGUỒN VIỆN TRỢ: QUỸ TOÀN CẦU
|
NGUỒN VIỆN TRỢ: QUỸ TOÀN CẦU
|
NGUỒN VIỆN TRỢ: QUỸ TOÀN CẦU
|
NGUỒN VIỆN TRỢ: QUỸ TOÀN CẦU
|
|
STT
|
Tỉnh
|
Cơ sở y tế
|
Mã
KCB
|
Tên thuốc, hàm lượng
|
Dạng bào chế
|
Đường
dùng
|
Nhóm
thuốc
|
Tổng số
|
Nhu cầu phân bổ
|
Nhu cầu phân bổ
|
Nhu cầu phân bổ
|
Nhu cầu phân bổ
|
|
STT
|
Tỉnh
|
Cơ sở y tế
|
Mã
KCB
|
Tên thuốc, hàm lượng
|
Dạng bào chế
|
Đường
dùng
|
Nhóm
thuốc
|
Tổng số
|
Quý I
|
Quý II
|
Quý III
|
Quý IV
|
|
(a)
|
(b)
|
(c)
|
(d)
|
(e)
|
(f)
|
(g)
|
(h)
|
(j)
|
(j1)
|
(j2)
|
(j3)
|
(j4)
|
|
1985
|
An Giang
|
TTYT TP Long Xuyên
|
89001
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
720
|
360
|
360
|
360
|
|
1986
|
An Giang
|
TTYT TP Long Xuyên
|
89001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
1987
|
An Giang
|
TTYT TP Long Xuyên
|
89001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
720
|
360
|
360
|
360
|
|
1988
|
An Giang
|
TTYT TP. Châu Đốc
|
89002
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.210
|
2.280
|
1.260
|
1.320
|
1.350
|
|
1989
|
An Giang
|
TTYT TP. Châu Đốc
|
89002
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.780
|
1.260
|
720
|
900
|
900
|
|
1990
|
An Giang
|
TTYT TP. Châu Đốc
|
89002
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.420
|
4.560
|
2.520
|
2.640
|
2.700
|
|
1991
|
An Giang
|
TTYT TP. Châu Đốc
|
89002
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
630
|
360
|
450
|
450
|
|
1992
|
An Giang
|
TTYT H. An Phú
|
89003
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.041
|
1.341
|
900
|
900
|
900
|
|
1993
|
An Giang
|
TTYT H. An Phú
|
89003
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.738
|
1.338
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
1994
|
An Giang
|
BVĐK Khu vực Tân Châu
|
89004
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.080
|
3.600
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
1995
|
An Giang
|
BVĐK Khu vực Tân Châu
|
89004
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.440
|
3.990
|
1.500
|
1.050
|
900
|
|
1996
|
An Giang
|
BVĐK Khu vực Tân Châu
|
89004
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20.640
|
10.380
|
4.140
|
3.240
|
2.880
|
|
1997
|
An Giang
|
BVĐK Khu vực Tân Châu
|
89004
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.680
|
10.500
|
3.180
|
1.740
|
1.260
|
|
1998
|
An Giang
|
BVĐK Khu vực Tân Châu
|
89004
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
28.080
|
19.800
|
5.040
|
2.160
|
1.080
|
|
1999
|
An Giang
|
BVĐK Khu vực Tân Châu
|
89004
|
Nevirapine 200mg
|
Nhóm 5
|
2.520
|
900
|
540
|
540
|
540
|
||
|
2000
|
An Giang
|
BVĐK Khu vực Tân Châu
|
89004
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.190
|
4.410
|
1.620
|
1.170
|
990
|
|
2001
|
An Giang
|
TTYT H. Phú Tân
|
89005
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.140
|
520
|
540
|
540
|
540
|
|
2002
|
An Giang
|
TTYT H. Phú Tân
|
89005
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
44.300
|
11.000
|
10.110
|
11.400
|
11.790
|
|
2003
|
An Giang
|
TTYT H. Phú Tân
|
89005
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
50.080
|
8.320
|
12.480
|
14.340
|
14.940
|
|
2004
|
An Giang
|
TTYT H. Phú Tân
|
89005
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
36.587
|
11.747
|
7.740
|
8.460
|
8.640
|
|
2005
|
An Giang
|
TTYT H. Phú Tân
|
89005
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
23.870
|
3.800
|
5.970
|
6.900
|
7.200
|
|
2006
|
An Giang
|
TTYT H. Tịnh Biên
|
89006
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.100
|
3.480
|
2.280
|
2.640
|
2.700
|
|
2007
|
An Giang
|
TTYT H. Tịnh Biên
|
89006
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.750
|
3.450
|
1.380
|
1.020
|
900
|
|
2008
|
An Giang
|
TTYT H. Tịnh Biên
|
89006
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
25.620
|
11.220
|
5.160
|
4.740
|
4.500
|
|
2009
|
An Giang
|
TTYT H. Tịnh Biên
|
89006
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
23.640
|
11.040
|
5.040
|
3.960
|
3.600
|
|
2010
|
An Giang
|
TTYT H. Tịnh Biên
|
89006
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
61.380
|
21.780
|
12.780
|
13.320
|
13.500
|
|
2011
|
An Giang
|
TTYT H. Tịnh Biên
|
89006
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.500
|
2.280
|
1.620
|
1.800
|
1.800
|
|
2012
|
An Giang
|
TTYT H. Tịnh Biên
|
89006
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
57.000
|
26.640
|
11.640
|
9.720
|
9.000
|
|
2013
|
An Giang
|
TTYT H. Tịnh Biên
|
89006
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.740
|
4.800
|
2.220
|
1.920
|
1.800
|
|
2014
|
An Giang
|
TTYT H. Châu Phú
|
89008
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.760
|
1.380
|
600
|
420
|
360
|
|
2015
|
An Giang
|
TTYT H. Châu Phú
|
89008
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
600
|
60
|
180
|
180
|
180
|
|
2016
|
An Giang
|
TTYT H. Châu Phú
|
89008
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.520
|
2.760
|
1.200
|
840
|
720
|
|
2017
|
An Giang
|
TTYT H. Châu Phú
|
89008
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
720
|
360
|
360
|
360
|
|
2018
|
An Giang
|
TTYT H. Châu Phú
|
89008
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
435
|
165
|
90
|
90
|
90
|
|
2019
|
An Giang
|
TTYT huyện Chợ Mới
|
89009
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.300
|
2.520
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
|
2020
|
An Giang
|
TTYT huyện Chợ Mới
|
89009
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.250
|
1.530
|
450
|
180
|
90
|
|
2021
|
An Giang
|
TTYT huyện Chợ Mới
|
89009
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.560
|
3.024
|
1.512
|
1.512
|
1.512
|
|
2022
|
An Giang
|
TTYT huyện Chợ Mới
|
89009
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.660
|
2.880
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
|
2023
|
An Giang
|
TTYT huyện Chợ Mới
|
89009
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
450
|
180
|
90
|
90
|
90
|
|
2024
|
An Giang
|
TTYT huyện Chợ Mới
|
89009
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.760
|
3.780
|
1.080
|
540
|
360
|
|
2025
|
An Giang
|
TTYT huyện Chợ Mới
|
89009
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
2.880
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
2026
|
An Giang
|
TTYT huyện Chợ Mới
|
89009
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
1.440
|
0
|
0
|
0
|
|
2027
|
An Giang
|
TTYT huyện Chợ Mới
|
89009
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
180
|
180
|
0
|
0
|
0
|
|
2028
|
An Giang
|
BVĐK Trung tâm An Giang
|
89012
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
31.080
|
10.560
|
6.600
|
6.900
|
7.020
|
|
2029
|
An Giang
|
BVĐK Trung tâm An Giang
|
89012
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
35.070
|
19.620
|
6.930
|
4.650
|
3.870
|
|
2030
|
An Giang
|
BVĐK Trung tâm An Giang
|
89012
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
51.400
|
16.600
|
10.920
|
11.820
|
12.060
|
|
2031
|
An Giang
|
BVĐK Trung tâm An Giang
|
89012
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
120.640
|
57.220
|
24.480
|
20.220
|
18.720
|
|
2032
|
An Giang
|
BVĐK Trung tâm An Giang
|
89012
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
206.000
|
71.360
|
43.080
|
45.480
|
46.080
|
|
2033
|
An Giang
|
BVĐK Trung tâm An Giang
|
89012
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
22.080
|
6.810
|
4.740
|
5.220
|
5.310
|
|
2034
|
An Giang
|
Bệnh viện Sản Nhi
|
89185
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
50.580
|
18.600
|
10.080
|
10.920
|
10.980
|
|
2035
|
An Giang
|
Bệnh viện Sản Nhi
|
89185
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
62.910
|
23.436
|
12.798
|
13.338
|
13.338
|
|
2036
|
An Giang
|
Bệnh viện Sản Nhi
|
89185
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
45.360
|
16.740
|
9.180
|
9.720
|
9.720
|
|
2037
|
An Giang
|
Bệnh viện Sản Nhi
|
89185
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.010
|
1.050
|
1.260
|
1.350
|
1.350
|
|
2038
|
An Giang
|
Bệnh viện Sản Nhi
|
89185
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
62.220
|
18.120
|
13.980
|
15.000
|
15.120
|
|
2039
|
An Giang
|
Bệnh viện Sản Nhi
|
89185
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.900
|
3.240
|
1.980
|
2.340
|
2.340
|
|
2040
|
An Giang
|
Bệnh viện Sản Nhi
|
89185
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
60.690
|
21.330
|
12.780
|
13.260
|
13.320
|
|
2041
|
An Giang
|
Bệnh viện Sản Nhi
|
89185
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
13.500
|
5.400
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
|
2042
|
An Giang
|
Bệnh viện Sản Nhi
|
89185
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
62.640
|
22.560
|
12.960
|
13.440
|
13.680
|
|
2043
|
An Giang
|
Bệnh viện Sản Nhi
|
89185
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
784
|
256
|
162
|
183
|
183
|
|
2044
|
An Giang
|
Bệnh viện Sản Nhi
|
89185
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
103.680
|
36.480
|
21.360
|
22.800
|
23.040
|
|
2045
|
An Giang
|
Bệnh viện Sản Nhi
|
89185
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
90
|
36
|
18
|
18
|
18
|
|
2046
|
An Giang
|
Bệnh viện Sản Nhi
|
89185
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.610
|
3.390
|
2.670
|
2.760
|
2.790
|
|
2047
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Bà Rịa
|
77003
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.450
|
990
|
5.130
|
6.030
|
6.300
|
|
2048
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Lê Lợi
|
77001
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.540
|
3.600
|
1.980
|
1.980
|
1.980
|
|
2049
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Lê Lợi
|
77001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
23.380
|
7.870
|
5.070
|
5.220
|
5.220
|
|
2050
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Lê Lợi
|
77001
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.010
|
4.480
|
3.510
|
3.510
|
3.510
|
|
2051
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Lê Lợi
|
77001
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
2052
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Lê Lợi
|
77001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
23.860
|
7.420
|
5.580
|
5.460
|
5.400
|
|
2053
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Lê Lợi
|
77001
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.580
|
1.260
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
2054
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Lê Lợi
|
77001
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.610
|
840
|
540
|
600
|
630
|
|
2055
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Lê Lợi
|
77001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.040
|
1.560
|
1.020
|
1.200
|
1.260
|
|
2056
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Lê Lợi
|
77001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
69.840
|
23.580
|
15.000
|
15.600
|
15.660
|
|
2057
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Lê Lợi
|
77001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
68.940
|
25.740
|
14.400
|
14.400
|
14.400
|
|
2058
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Lê Lợi
|
77001
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
106
|
34
|
24
|
24
|
24
|
|
2059
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Lê Lợi
|
77001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.990
|
4.580
|
2.520
|
2.460
|
2.430
|
|
2060
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Bà Rịa
|
77003
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.360
|
5.460
|
1.860
|
1.140
|
900
|
|
2061
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Bà Rịa
|
77003
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.286
|
792
|
558
|
468
|
468
|
|
2062
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Bà Rịa
|
77003
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.629
|
2.616
|
1.671
|
1.671
|
1.671
|
|
2063
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Bà Rịa
|
77003
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2064
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Bà Rịa
|
77003
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.180
|
4.740
|
2.040
|
1.320
|
1.080
|
|
2065
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Bà Rịa
|
77003
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.250
|
3.150
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
|
2066
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Bà Rịa
|
77003
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.720
|
6.480
|
4.500
|
3.960
|
3.780
|
|
2067
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Bà Rịa
|
77003
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
4.680
|
1.440
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
2068
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Bà Rịa
|
77003
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
32.940
|
14.520
|
7.860
|
5.700
|
4.860
|
|
2069
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Bà Rịa
|
77003
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
126
|
36
|
30
|
30
|
30
|
|
2070
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
BV Bà Rịa
|
77003
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.430
|
270
|
720
|
720
|
720
|
|
2071
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TP. Vũng Tàu
|
77004
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
2072
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TP. Vũng Tàu
|
77004
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.920
|
3.870
|
1.620
|
1.260
|
1.170
|
|
2073
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TP. Vũng Tàu
|
77004
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.460
|
3.780
|
1.740
|
1.500
|
1.440
|
|
2074
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TP. Vũng Tàu
|
77004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.460
|
3.180
|
1.710
|
1.770
|
1.800
|
|
2075
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TP. Vũng Tàu
|
77004
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
22.500
|
10.560
|
4.500
|
3.840
|
3.600
|
|
2076
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TP. Vũng Tàu
|
77004
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
29.880
|
12.840
|
6.000
|
5.640
|
5.400
|
|
2077
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TP. Vũng Tàu
|
77004
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.860
|
2.070
|
960
|
930
|
900
|
|
2078
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT H. Long Điền
|
77005
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.530
|
4.500
|
3.960
|
4.020
|
4.050
|
|
2079
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT H. Long Điền
|
77005
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
32.820
|
9.840
|
7.560
|
7.680
|
7.740
|
|
2080
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT H. Long Điền
|
77005
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
2.250
|
1.440
|
1.710
|
1.800
|
|
2081
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT H. Long Điền
|
77005
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.580
|
0
|
840
|
2.400
|
2.340
|
|
2082
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT H. Long Điền
|
77005
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20.280
|
7.680
|
4.560
|
4.080
|
3.960
|
|
2083
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT H. Long Điền
|
77005
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.780
|
6.480
|
4.050
|
4.110
|
4.140
|
|
2084
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT H. Xuyên Mộc
|
77006
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.950
|
600
|
450
|
450
|
450
|
|
2085
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TX. Phú Mỹ
|
77007
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
2086
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TX. Phú Mỹ
|
77007
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.210
|
2.280
|
1.260
|
1.320
|
1.350
|
|
2087
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TX. Phú Mỹ
|
77007
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.400
|
5.760
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
|
2088
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TX. Phú Mỹ
|
77007
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
28.170
|
12.540
|
5.580
|
5.100
|
4.950
|
|
2089
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TX. Phú Mỹ
|
77007
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.320
|
4.920
|
2.700
|
2.820
|
2.880
|
|
2090
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TX. Phú Mỹ
|
77007
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
30.600
|
12.240
|
6.120
|
6.120
|
6.120
|
|
2091
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
TTYT TX. Phú Mỹ
|
77007
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.650
|
3.060
|
1.530
|
1.530
|
1.530
|
|
2092
|
Bắc Giang
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh
|
24011
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.870
|
900
|
990
|
900
|
1.080
|
|
2093
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
|
24280
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.470
|
1.020
|
1.110
|
1.170
|
1.170
|
|
2094
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Y tế huyện Lạng Giang
|
24008
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
630
|
360
|
450
|
450
|
|
2095
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Y tế huyện Lạng Giang
|
24008
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.780
|
1.260
|
720
|
900
|
900
|
|
2096
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Y tế huyện Lạng Giang
|
24008
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.000
|
5.520
|
3.690
|
4.290
|
4.500
|
|
2097
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Y tế huyện Lạng Giang
|
24008
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
630
|
360
|
450
|
450
|
|
2098
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Y tế huyện Lục Ngạn
|
24017
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
30.240
|
9.300
|
6.150
|
7.230
|
7.560
|
|
2099
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Y tế huyện Lục Ngạn
|
24017
|
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
3.780
|
1.260
|
720
|
900
|
900
|
|
2100
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Y tế huyện Lục Ngạn
|
24017
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.560
|
2.520
|
1.440
|
1.800
|
1.800
|
|
2101
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
|
24280
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.540
|
1.980
|
2.520
|
2.520
|
2.520
|
|
2102
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
|
24280
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.740
|
1.800
|
1.980
|
1.980
|
1.980
|
|
2103
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
|
24280
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.740
|
3.780
|
4.320
|
4.320
|
4.320
|
|
2104
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
|
24280
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
30.960
|
7.020
|
7.740
|
8.100
|
8.100
|
|
2105
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
|
24280
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.280
|
1.800
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
2106
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
|
24280
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.840
|
3.240
|
3.960
|
4.320
|
4.320
|
|
2107
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
|
24280
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
108
|
27
|
27
|
27
|
27
|
|
2108
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
|
24280
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
29
|
5
|
6
|
9
|
9
|
|
2109
|
Bắc Giang
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang CS2
|
24280
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
2110
|
Bắc Kạn
|
TTYT H Bạch Thông
|
06003
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.020
|
210
|
270
|
270
|
270
|
|
2111
|
Bắc Kạn
|
TTYT Huyện Na Rì
|
06006
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.710
|
360
|
450
|
450
|
450
|
|
2112
|
Bắc Kạn
|
TTYT TP Bắc Kạn
|
06033
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.360
|
1.200
|
720
|
720
|
720
|
|
2113
|
Bắc Kạn
|
TTKSBT tỉnh Bắc Kạn
|
06207
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.250
|
900
|
450
|
450
|
450
|
|
2114
|
Bắc Kạn
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh
|
06001
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5
|
1
|
1
|
0
|
3
|
|
2115
|
Bắc Kạn
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh
|
06001
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3
|
0
|
1
|
0
|
2
|
|
2116
|
Bắc Kạn
|
TTYT Huyện Ngân Sơn
|
06002
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.560
|
540
|
300
|
360
|
360
|
|
2117
|
Bắc Kạn
|
TTYT H Chợ Đồn
|
06004
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2118
|
Bắc Kạn
|
TTYT H Chợ Đồn
|
06004
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
2119
|
Bắc Kạn
|
TTYT H Chợ Đồn
|
06004
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2120
|
Bắc Kạn
|
TTYT H Chợ Đồn
|
06004
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2121
|
Bắc Kạn
|
TTYT H Ba Bể
|
06005
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
2122
|
Bắc Kạn
|
TTYT Huyện Na Rì
|
06006
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2123
|
Bắc Kạn
|
TTYT Huyện Na Rì
|
06006
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2124
|
Bắc Kạn
|
TTYT Huyện Na Rì
|
06006
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
2125
|
Bắc Kạn
|
TTYT TP Bắc Kạn
|
06033
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.700
|
4.680
|
2.340
|
2.340
|
2.340
|
|
2126
|
Bắc Kạn
|
TTYT TP Bắc Kạn
|
06033
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.520
|
4.500
|
2.340
|
2.340
|
2.340
|
|
2127
|
Bắc Kạn
|
TTYT TP Bắc Kạn
|
06033
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
6.750
|
1.890
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
2128
|
Bạc Liêu
|
TTYT TX Giá Rai
|
95004
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.170
|
360
|
270
|
270
|
270
|
|
2129
|
Bạc Liêu
|
TTYT huyện Hồng Dân
|
95005
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
2130
|
Bạc Liêu
|
TTYT TP Bạc Liêu
|
95033
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
2131
|
Bạc Liêu
|
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
|
95079
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.870
|
4.410
|
2.610
|
2.880
|
2.970
|
|
2132
|
Bạc Liêu
|
TTYT TX Giá Rai
|
95004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
660
|
450
|
510
|
540
|
|
2133
|
Bạc Liêu
|
TTYT TX Giá Rai
|
95004
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
360
|
0
|
0
|
0
|
|
2134
|
Bạc Liêu
|
TTYT TX Giá Rai
|
95004
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
180
|
180
|
0
|
0
|
0
|
|
2135
|
Bạc Liêu
|
Trung tâm Y tế huyện Phước Long
|
95006
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.340
|
720
|
540
|
540
|
540
|
|
2136
|
Bạc Liêu
|
Trung tâm Y tế huyện Phước Long
|
95006
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.510
|
1.080
|
810
|
810
|
810
|
|
2137
|
Bạc Liêu
|
Trung tâm Y tế huyện Phước Long
|
95006
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.340
|
720
|
540
|
540
|
540
|
|
2138
|
Bạc Liêu
|
TTYT huyện Đông Hải
|
95007
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
450
|
270
|
360
|
360
|
|
2139
|
Bạc Liêu
|
TTYT TP Bạc Liêu
|
95033
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
420
|
168
|
84
|
84
|
84
|
|
2140
|
Bạc Liêu
|
TTYT TP Bạc Liêu
|
95033
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
1.080
|
720
|
720
|
720
|
|
2141
|
Bạc Liêu
|
TTYT TP Bạc Liêu
|
95033
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.940
|
2.160
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
|
2142
|
Bạc Liêu
|
TTYT TP Bạc Liêu
|
95033
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
2143
|
Bạc Liêu
|
TTYT TP Bạc Liêu
|
95033
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
540
|
180
|
180
|
180
|
|
2144
|
Bạc Liêu
|
TTYT TP Bạc Liêu
|
95033
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.780
|
1.080
|
900
|
900
|
900
|
|
2145
|
Bạc Liêu
|
TTYT TP Bạc Liêu
|
95033
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.480
|
2.160
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
2146
|
Bạc Liêu
|
TTYT TP Bạc Liêu
|
95033
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.690
|
1.260
|
810
|
810
|
810
|
|
2147
|
Bạc Liêu
|
TTYT huyện Vĩnh Lợi
|
95035
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2148
|
Bạc Liêu
|
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
|
95079
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.940
|
5.760
|
3.060
|
3.060
|
3.060
|
|
2149
|
Bạc Liêu
|
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
|
95079
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.440
|
4.050
|
2.070
|
2.160
|
2.160
|
|
2150
|
Bạc Liêu
|
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
|
95079
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.850
|
5.940
|
2.970
|
2.970
|
2.970
|
|
2151
|
Bạc Liêu
|
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
|
95079
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
30.960
|
11.700
|
6.300
|
6.480
|
6.480
|
|
2152
|
Bạc Liêu
|
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
|
95079
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
21.420
|
7.920
|
4.500
|
4.500
|
4.500
|
|
2153
|
Bạc Liêu
|
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
|
95079
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.300
|
2.520
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
|
2154
|
Bạc Liêu
|
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
|
95079
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.840
|
6.840
|
3.180
|
2.940
|
2.880
|
|
2155
|
Bạc Liêu
|
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
|
95079
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
25.920
|
9.720
|
5.400
|
5.400
|
5.400
|
|
2156
|
Bạc Liêu
|
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
|
95079
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
42.120
|
15.120
|
9.000
|
9.000
|
9.000
|
|
2157
|
Bạc Liêu
|
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
|
95079
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
2158
|
Bạc Liêu
|
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
|
95079
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
39
|
12
|
9
|
9
|
9
|
|
2159
|
Bạc Liêu
|
TTKSBT tỉnh Bạc Liêu
|
95079
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.980
|
4.410
|
2.220
|
2.190
|
2.160
|
|
2160
|
Bắc Ninh
|
BVĐK Tỉnh Bắc Ninh
|
27009
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2161
|
Bắc Ninh
|
BVĐK Tỉnh Bắc Ninh
|
27009
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
780
|
480
|
240
|
60
|
0
|
|
2162
|
Bắc Ninh
|
BVĐK Tỉnh Bắc Ninh
|
27009
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.660
|
1.140
|
1.020
|
780
|
720
|
|
2163
|
Bắc Ninh
|
BVĐK Tỉnh Bắc Ninh
|
27009
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.360
|
2.880
|
1.800
|
960
|
720
|
|
2164
|
Bắc Ninh
|
BVĐK Tỉnh Bắc Ninh
|
27009
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
390
|
240
|
120
|
30
|
0
|
|
2165
|
Bắc Ninh
|
Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Ninh
|
27174
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
2166
|
Bắc Ninh
|
Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Ninh
|
27174
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.760
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
2167
|
Bắc Ninh
|
Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Ninh
|
27174
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
2168
|
Bắc Ninh
|
Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Ninh
|
27174
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
2169
|
Bắc Ninh
|
Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Ninh
|
27174
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2170
|
Bắc Ninh
|
Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Ninh
|
27174
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.520
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
|
2171
|
Bắc Ninh
|
Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Ninh
|
27174
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
2172
|
Bắc Ninh
|
Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Ninh
|
27174
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.720
|
2.430
|
2.430
|
2.430
|
2.430
|
|
2173
|
Bắc Ninh
|
Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Ninh
|
27174
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12
|
3
|
3
|
3
|
3
|
|
2174
|
Bến Tre
|
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
|
83009
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.080
|
2.520
|
2.520
|
2.520
|
2.520
|
|
2175
|
Bến Tre
|
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
|
83009
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.115
|
1.980
|
1.983
|
2.076
|
2.076
|
|
2176
|
Bến Tre
|
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
|
83009
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.520
|
2.280
|
2.220
|
2.040
|
1.980
|
|
2177
|
Bến Tre
|
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
|
83009
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.480
|
1.530
|
1.530
|
1.710
|
1.710
|
|
2178
|
Bến Tre
|
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
|
83009
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.220
|
3.420
|
3.600
|
3.600
|
3.600
|
|
2179
|
Bến Tre
|
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
|
83009
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
33.300
|
7.290
|
8.370
|
8.820
|
8.820
|
|
2180
|
Bến Tre
|
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
|
83009
|
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
10.800
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
|
2181
|
Bến Tre
|
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
|
83009
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.680
|
4.740
|
4.260
|
3.900
|
3.780
|
|
2182
|
Bến Tre
|
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
|
83009
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
8.640
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
2183
|
Bến Tre
|
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
|
83009
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
408
|
102
|
102
|
102
|
102
|
|
2184
|
Bến Tre
|
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
|
83009
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
27.360
|
6.840
|
6.840
|
6.840
|
6.840
|
|
2185
|
Bến Tre
|
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
|
83009
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
33
|
9
|
7
|
8
|
9
|
|
2186
|
Bến Tre
|
BVĐK Nguyễn Đình Chiểu
|
83009
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.030
|
1.440
|
1.530
|
1.530
|
1.530
|
|
2187
|
Bình Định
|
BVĐK tỉnh Bình Định
|
52001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
2188
|
Bình Định
|
BVĐK tỉnh Bình Định
|
52001
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
10.080
|
2.520
|
2.520
|
2.520
|
2.520
|
|
2189
|
Bình Định
|
BVĐK tỉnh Bình Định
|
52001
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
2190
|
Bình Định
|
BVĐK tỉnh Bình Định
|
52001
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12
|
3
|
3
|
3
|
3
|
|
2191
|
Bình Định
|
BVĐK tỉnh Bình Định
|
52001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2192
|
Bình Dương
|
BVĐK tỉnh Bình Dương
|
74001
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.370
|
4.590
|
4.140
|
4.320
|
4.320
|
|
2193
|
Bình Dương
|
BVĐK tỉnh Bình Dương
|
74001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.760
|
3.375
|
3.015
|
2.715
|
2.655
|
|
2194
|
Bình Dương
|
BVĐK tỉnh Bình Dương
|
74001
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
270
|
540
|
540
|
540
|
|
2195
|
Bình Dương
|
BVĐK tỉnh Bình Dương
|
74001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
95.040
|
22.680
|
23.400
|
24.300
|
24.660
|
|
2196
|
Bình Dương
|
BVĐK tỉnh Bình Dương
|
74001
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
2197
|
Bình Dương
|
BVĐK tỉnh Bình Dương
|
74001
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
630
|
360
|
450
|
450
|
|
2198
|
Bình Dương
|
BVĐK tỉnh Bình Dương
|
74001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
37.800
|
10.260
|
9.900
|
8.910
|
8.730
|
|
2199
|
Bình Dương
|
BVĐK tỉnh Bình Dương
|
74001
|
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
810
|
810
|
810
|
810
|
|
2200
|
Bình Dương
|
BVĐK tỉnh Bình Dương
|
74001
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
19.980
|
5.400
|
4.860
|
4.860
|
4.860
|
|
2201
|
Bình Dương
|
BVĐK tỉnh Bình Dương
|
74001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
202.860
|
48.060
|
50.400
|
51.840
|
52.560
|
|
2202
|
Bình Dương
|
BVĐK tỉnh Bình Dương
|
74001
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
2203
|
Bình Dương
|
BVĐK tỉnh Bình Dương
|
74001
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
2204
|
Bình Dương
|
BVĐK tỉnh Bình Dương
|
74001
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
157
|
32
|
37
|
43
|
45
|
|
2205
|
Bình Dương
|
BVĐK tỉnh Bình Dương
|
74001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
41.670
|
9.720
|
10.350
|
10.710
|
10.890
|
|
2206
|
Bình Dương
|
TTYT TP. Thủ Dầu Một
|
74008
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.230
|
3.480
|
3.900
|
4.350
|
4.500
|
|
2207
|
Bình Dương
|
TTYT TP. Thủ Dầu Một
|
74008
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.260
|
180
|
360
|
360
|
360
|
|
2208
|
Bình Dương
|
TTYT TP. Thủ Dầu Một
|
74008
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
630
|
360
|
450
|
450
|
|
2209
|
Bình Dương
|
TTYT TP. Thủ Dầu Một
|
74008
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
35.160
|
7.500
|
8.520
|
9.420
|
9.720
|
|
2210
|
Bình Dương
|
TTYT TP. Thủ Dầu Một
|
74008
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.920
|
1.440
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
2211
|
Bình Dương
|
TTYT TP. Thủ Dầu Một
|
74008
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
630
|
90
|
180
|
180
|
180
|
|
2212
|
Bình Dương
|
TTYT TP Dĩ An
|
74028
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.580
|
1.800
|
2.160
|
2.280
|
2.340
|
|
2213
|
Bình Dương
|
TTYT TP Dĩ An
|
74028
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.220
|
2.700
|
2.790
|
2.850
|
2.880
|
|
2214
|
Bình Dương
|
TTYT TP Dĩ An
|
74028
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.560
|
4.620
|
4.920
|
4.980
|
5.040
|
|
2215
|
Bình Dương
|
TTYT TP Dĩ An
|
74028
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.120
|
600
|
750
|
870
|
900
|
|
2216
|
Bình Dương
|
TTYT TP Dĩ An
|
74028
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20.040
|
5.220
|
5.040
|
4.920
|
4.860
|
|
2217
|
Bình Dương
|
TTYT TP Dĩ An
|
74028
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
34.320
|
8.880
|
8.760
|
8.400
|
8.280
|
|
2218
|
Bình Dương
|
TTYT TP Dĩ An
|
74028
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.430
|
2.040
|
2.100
|
2.130
|
2.160
|
|
2219
|
Bình Dương
|
TTYT TP Thuận An
|
74039
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2220
|
Bình Dương
|
TTYT TP Thuận An
|
74039
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.220
|
1.440
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
|
2221
|
Bình Dương
|
TTYT TP Thuận An
|
74039
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.960
|
1.080
|
1.080
|
900
|
900
|
|
2222
|
Bình Dương
|
TTYT TP Thuận An
|
74039
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.480
|
4.320
|
3.960
|
3.600
|
3.600
|
|
2223
|
Bình Dương
|
TTYT TP Thuận An
|
74039
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.610
|
720
|
630
|
630
|
630
|
|
2224
|
Bình Dương
|
TTYT TX Bến Cát
|
74050
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.700
|
1.530
|
1.440
|
1.380
|
1.350
|
|
2225
|
Bình Dương
|
TTYT TX Bến Cát
|
74050
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.780
|
1.080
|
900
|
900
|
900
|
|
2226
|
Bình Dương
|
TTYT TX Bến Cát
|
74050
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.120
|
600
|
750
|
870
|
900
|
|
2227
|
Bình Dương
|
TTYT TX Bến Cát
|
74050
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.280
|
3.780
|
3.600
|
3.480
|
3.420
|
|
2228
|
Bình Dương
|
TTYT TX Bến Cát
|
74050
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.320
|
3.600
|
3.240
|
3.240
|
3.240
|
|
2229
|
Bình Dương
|
TTYT TX Bến Cát
|
74050
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
540
|
450
|
450
|
450
|
|
2230
|
Bình Dương
|
TTYT TX Tân Uyên
|
74066
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.470
|
270
|
330
|
420
|
450
|
|
2231
|
Bình Dương
|
TTYT TX Tân Uyên
|
74066
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2232
|
Bình Dương
|
TTYT TX Tân Uyên
|
74066
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.940
|
540
|
660
|
840
|
900
|
|
2233
|
Bình Dương
|
TTYT Huyện Phú Giáo
|
74089
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.070
|
450
|
540
|
540
|
540
|
|
2234
|
Bình Dương
|
TTYT Huyện Phú Giáo
|
74089
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.860
|
1.080
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
|
2235
|
Bình Dương
|
TTYT Huyện Phú Giáo
|
74089
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
2236
|
Bình Dương
|
Trại giam An Phước
|
TG.AP
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2237
|
Bình Dương
|
Trại giam An Phước
|
TG.AP
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.300
|
720
|
810
|
870
|
900
|
|
2238
|
Bình Dương
|
Trại giam An Phước
|
TG.AP
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2239
|
Bình Dương
|
Trại giam An Phước
|
TG.AP
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.800
|
3.240
|
3.420
|
3.540
|
3.600
|
|
2240
|
Bình Dương
|
Trại giam An Phước
|
TG.AP
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.840
|
3.960
|
3.960
|
3.960
|
3.960
|
|
2241
|
Bình Dương
|
Trại giam An Phước
|
TG.AP
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
2242
|
Bình Dương
|
Trại giam Phú Hòa
|
TG.PH
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.440
|
1.500
|
1.740
|
2.040
|
2.160
|
|
2243
|
Bình Dương
|
Trại giam Phú Hòa
|
TG.PH
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.980
|
1.380
|
1.080
|
1.260
|
1.260
|
|
2244
|
Bình Dương
|
Trại giam Phú Hòa
|
TG.PH
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24.240
|
5.160
|
5.640
|
6.600
|
6.840
|
|
2245
|
Bình Dương
|
Trại giam Phú Hòa
|
TG.PH
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.720
|
750
|
870
|
1.020
|
1.080
|
|
2246
|
Bình Phước
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
|
70008
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
540
|
900
|
900
|
900
|
|
2247
|
Bình Phước
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
|
70008
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2248
|
Bình Phước
|
TTKSBT Bình Phước
|
00000
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.220
|
1.140
|
360
|
360
|
360
|
|
2249
|
Bình Phước
|
TTKSBT Bình Phước
|
00000
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.130
|
780
|
450
|
450
|
450
|
|
2250
|
Bình Phước
|
TTKSBT Bình Phước
|
00000
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.580
|
1.500
|
360
|
360
|
360
|
|
2251
|
Bình Phước
|
TTKSBT Bình Phước
|
00000
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
540
|
450
|
450
|
450
|
|
2252
|
Bình Phước
|
TTKSBT Bình Phước
|
00000
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
630
|
360
|
450
|
450
|
|
2253
|
Bình Phước
|
TTKSBT Bình Phước
|
00000
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.150
|
1.920
|
1.500
|
1.380
|
1.350
|
|
2254
|
Bình Phước
|
TTKSBT Bình Phước
|
00000
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.960
|
1.260
|
900
|
900
|
900
|
|
2255
|
Bình Phước
|
TTKSBT Bình Phước
|
00000
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.160
|
3.000
|
720
|
720
|
720
|
|
2256
|
Bình Phước
|
TTKSBT Bình Phước
|
00000
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.170
|
360
|
270
|
270
|
270
|
|
2257
|
Bình Phước
|
TTKSBT Bình Phước
|
00000
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
46
|
13
|
9
|
12
|
12
|
|
2258
|
Bình Phước
|
TTKSBT Bình Phước
|
00000
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
180
|
180
|
0
|
0
|
0
|
|
2259
|
Bình Phước
|
BVĐK tỉnh Bình Phước
|
70001
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.840
|
4.500
|
3.780
|
3.780
|
3.780
|
|
2260
|
Bình Phước
|
BVĐK tỉnh Bình Phước
|
70001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.050
|
2.250
|
810
|
540
|
450
|
|
2261
|
Bình Phước
|
BVĐK tỉnh Bình Phước
|
70001
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
0
|
360
|
360
|
360
|
|
2262
|
Bình Phước
|
BVĐK tỉnh Bình Phước
|
70001
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
2263
|
Bình Phước
|
BVĐK tỉnh Bình Phước
|
70001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.740
|
7.260
|
3.300
|
3.120
|
3.060
|
|
2264
|
Bình Phước
|
BVĐK tỉnh Bình Phước
|
70001
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.860
|
360
|
1.350
|
1.530
|
1.620
|
|
2265
|
Bình Phước
|
BVĐK tỉnh Bình Phước
|
70001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.270
|
2.220
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
|
2266
|
Bình Phước
|
BVĐK tỉnh Bình Phước
|
70001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.160
|
5.940
|
2.160
|
1.620
|
1.440
|
|
2267
|
Bình Phước
|
BVĐK tỉnh Bình Phước
|
70001
|
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
3.420
|
1.260
|
720
|
720
|
720
|
|
2268
|
Bình Phước
|
BVĐK tỉnh Bình Phước
|
70001
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
4.860
|
1.620
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
2269
|
Bình Phước
|
BVĐK tỉnh Bình Phước
|
70001
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
77
|
23
|
18
|
18
|
18
|
|
2270
|
Bình Phước
|
BVĐK tỉnh Bình Phước
|
70001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.600
|
6.600
|
2.280
|
1.920
|
1.800
|
|
2271
|
Bình Phước
|
BVĐK tỉnh Bình Phước
|
70001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.970
|
1.470
|
570
|
480
|
450
|
|
2272
|
Bình Phước
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
|
70008
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.790
|
2.820
|
1.260
|
900
|
810
|
|
2273
|
Bình Phước
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
|
70008
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.840
|
2.160
|
1.740
|
1.500
|
1.440
|
|
2274
|
Bình Phước
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
|
70008
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
540
|
450
|
450
|
450
|
|
2275
|
Bình Phước
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
|
70008
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.780
|
6.840
|
2.520
|
1.800
|
1.620
|
|
2276
|
Bình Phước
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
|
70008
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
4.800
|
1.560
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
2277
|
Bình Phước
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
|
70008
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.680
|
6.480
|
2.760
|
2.280
|
2.160
|
|
2278
|
Bình Phước
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Chơn Thành
|
70008
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.850
|
1.320
|
600
|
480
|
450
|
|
2279
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế Tánh linh
|
60013
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
330
|
60
|
90
|
90
|
90
|
|
2280
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế Tánh linh
|
60013
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
990
|
180
|
270
|
270
|
270
|
|
2281
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế Tánh linh
|
60013
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.779
|
1.899
|
960
|
960
|
960
|
|
2282
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế Tánh linh
|
60013
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
33
|
6
|
9
|
9
|
9
|
|
2283
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế Phú Quý
|
60016
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
450
|
180
|
90
|
90
|
90
|
|
2284
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế Phú Quý
|
60016
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
2285
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế Hàm Tân
|
60019
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
450
|
180
|
90
|
90
|
90
|
|
2286
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế Hàm Tân
|
60019
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.560
|
480
|
360
|
360
|
360
|
|
2287
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế Hàm Tân
|
60019
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
5.460
|
1.680
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
|
2288
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế Hàm Tân
|
60019
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.320
|
240
|
360
|
360
|
360
|
|
2289
|
Bình Thuận
|
Traị giam huy khiêm
|
60163
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.560
|
480
|
360
|
360
|
360
|
|
2290
|
Bình Thuận
|
Traị giam huy khiêm
|
60163
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.560
|
480
|
360
|
360
|
360
|
|
2291
|
Bình Thuận
|
Traị giam huy khiêm
|
60163
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.120
|
960
|
720
|
720
|
720
|
|
2292
|
Bình Thuận
|
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
|
60167
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.880
|
1.560
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
2293
|
Bình Thuận
|
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
|
60167
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.866
|
1.122
|
1.248
|
1.248
|
1.248
|
|
2294
|
Bình Thuận
|
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
|
60167
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.740
|
960
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
|
2295
|
Bình Thuận
|
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
|
60167
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.280
|
750
|
450
|
540
|
540
|
|
2296
|
Bình Thuận
|
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
|
60167
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.980
|
2.880
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
|
2297
|
Bình Thuận
|
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
|
60167
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.140
|
6.990
|
4.050
|
4.050
|
4.050
|
|
2298
|
Bình Thuận
|
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
|
60167
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.170
|
360
|
270
|
270
|
270
|
|
2299
|
Bình Thuận
|
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
|
60167
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
32.760
|
10.080
|
7.560
|
7.560
|
7.560
|
|
2300
|
Bình Thuận
|
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
|
60167
|
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
6.345
|
270
|
2.025
|
2.025
|
2.025
|
|
2301
|
Bình Thuận
|
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
|
60167
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
10.395
|
2.970
|
2.475
|
2.475
|
2.475
|
|
2302
|
Bình Thuận
|
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
|
60167
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.460
|
1.900
|
2.520
|
2.520
|
2.520
|
|
2303
|
Bình Thuận
|
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
|
60167
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
65
|
20
|
15
|
15
|
15
|
|
2304
|
Bình Thuận
|
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
|
60167
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
64.320
|
20.760
|
14.760
|
14.400
|
14.400
|
|
2305
|
Bình Thuận
|
TTKSBT tỉnh Bình Thuận
|
60167
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.300
|
1.980
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
2306
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế La Gi
|
60170
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
2307
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế La Gi
|
60170
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
2308
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế La Gi
|
60170
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
3.960
|
990
|
990
|
990
|
990
|
|
2309
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế La Gi
|
60170
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
2310
|
Bình Thuận
|
Trung tâm y tế La Gi
|
60170
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.520
|
630
|
630
|
630
|
630
|
|
2311
|
Bình Thuận
|
TTYT Bắc Bình
|
60171
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
840
|
300
|
180
|
180
|
180
|
|
2312
|
Bình Thuận
|
TTYT Bắc Bình
|
60171
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
390
|
120
|
90
|
90
|
90
|
|
2313
|
Bình Thuận
|
TTYT Bắc Bình
|
60171
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
780
|
240
|
180
|
180
|
180
|
|
2314
|
Bình Thuận
|
Trại giam Z30D
|
Z30D
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.280
|
1.260
|
1.200
|
1.380
|
1.440
|
|
2315
|
Bình Thuận
|
Trại giam Z30D
|
Z30D
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.260
|
5.100
|
3.390
|
3.810
|
3.960
|
|
2316
|
Bình Thuận
|
Trại giam Z30D
|
Z30D
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.140
|
4.500
|
3.540
|
3.960
|
4.140
|
|
2317
|
Bình Thuận
|
Trại giam Z30D
|
Z30D
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.070
|
570
|
450
|
510
|
540
|
|
2318
|
Bình Thuận
|
Trại giam Z30D
|
Z30D
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
43.920
|
13.260
|
9.420
|
10.440
|
10.800
|
|
2319
|
Bình Thuận
|
Trại giam Z30D
|
Z30D
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
55.080
|
15.120
|
12.360
|
13.560
|
14.040
|
|
2320
|
Bình Thuận
|
Trại giam Z30D
|
Z30D
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.350
|
2.040
|
1.620
|
1.800
|
1.890
|
|
2321
|
Cà Mau
|
BVĐK tỉnh Cà Mau
|
96001
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.340
|
720
|
540
|
540
|
540
|
|
2322
|
Cà Mau
|
BVĐK tỉnh Cà Mau
|
96001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.480
|
2.250
|
1.350
|
1.440
|
1.440
|
|
2323
|
Cà Mau
|
BVĐK tỉnh Cà Mau
|
96001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.700
|
5.220
|
3.060
|
3.180
|
3.240
|
|
2324
|
Cà Mau
|
BVĐK tỉnh Cà Mau
|
96001
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.100
|
3.240
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
2325
|
Cà Mau
|
BVĐK tỉnh Cà Mau
|
96001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.710
|
6.810
|
4.020
|
4.380
|
4.500
|
|
2326
|
Cà Mau
|
BVĐK tỉnh Cà Mau
|
96001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
37.980
|
14.040
|
7.740
|
8.100
|
8.100
|
|
2327
|
Cà Mau
|
BVĐK tỉnh Cà Mau
|
96001
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
74.400
|
27.420
|
14.940
|
15.840
|
16.200
|
|
2328
|
Cà Mau
|
BVĐK tỉnh Cà Mau
|
96001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
84.840
|
31.680
|
17.280
|
17.880
|
18.000
|
|
2329
|
Cà Mau
|
BVĐK tỉnh Cà Mau
|
96001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.770
|
2.760
|
1.620
|
1.680
|
1.710
|
|
2330
|
Cà Mau
|
BVDK TP Ca Mau
|
96002
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.420
|
540
|
1.080
|
900
|
900
|
|
2331
|
Cà Mau
|
BVDK TP Ca Mau
|
96002
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.150
|
3.690
|
2.490
|
2.910
|
3.060
|
|
2332
|
Cà Mau
|
BVDK TP Ca Mau
|
96002
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.950
|
1.470
|
3.690
|
4.290
|
4.500
|
|
2333
|
Cà Mau
|
BVDK TP Ca Mau
|
96002
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.420
|
540
|
1.080
|
900
|
900
|
|
2334
|
Cà Mau
|
BVDK TP Ca Mau
|
96002
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.680
|
2.160
|
4.320
|
3.600
|
3.600
|
|
2335
|
Cà Mau
|
BVDK TP Ca Mau
|
96002
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.710
|
270
|
540
|
450
|
450
|
|
2336
|
Cà Mau
|
Trại Giam K1 Cái Tàu
|
96003
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.860
|
1.410
|
360
|
90
|
0
|
|
2337
|
Cà Mau
|
Trại Giam K1 Cái Tàu
|
96003
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.090
|
2.790
|
1.890
|
2.160
|
2.250
|
|
2338
|
Cà Mau
|
Khoa nhiễm BVĐK Cái Nước
|
96019
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
440
|
320
|
90
|
30
|
0
|
|
2339
|
Cà Mau
|
Khoa nhiễm BVĐK Cái Nước
|
96019
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
1.080
|
750
|
870
|
900
|
|
2340
|
Cần Thơ
|
BV Nhi Đồng
|
92003
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.540
|
1.860
|
1.440
|
1.620
|
1.620
|
|
2341
|
Cần Thơ
|
BV Nhi Đồng
|
92003
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.800
|
2.400
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
2342
|
Cần Thơ
|
BV Nhi Đồng
|
92003
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.850
|
1.800
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
|
2343
|
Cần Thơ
|
BV Nhi Đồng
|
92003
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.100
|
2.340
|
1.800
|
1.980
|
1.980
|
|
2344
|
Cần Thơ
|
BV Nhi Đồng
|
92003
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.550
|
5.400
|
4.050
|
4.050
|
4.050
|
|
2345
|
Cần Thơ
|
BV Nhi Đồng
|
92003
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.300
|
6.120
|
3.060
|
3.060
|
3.060
|
|
2346
|
Cần Thơ
|
BV Nhi Đồng
|
92003
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.900
|
1.200
|
900
|
900
|
900
|
|
2347
|
Cần Thơ
|
BV Nhi Đồng
|
92003
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.120
|
960
|
720
|
720
|
720
|
|
2348
|
Cần Thơ
|
BV Nhi Đồng
|
92003
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
61.800
|
18.600
|
14.400
|
14.400
|
14.400
|
|
2349
|
Cần Thơ
|
BV Nhi Đồng
|
92003
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.200
|
4.680
|
3.600
|
3.960
|
3.960
|
|
2350
|
Cần Thơ
|
BV Nhi Đồng
|
92003
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
780
|
240
|
180
|
180
|
180
|
|
2351
|
Cần Thơ
|
BVĐK Thành phố
|
92004
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.640
|
4.200
|
3.240
|
3.600
|
3.600
|
|
2352
|
Cần Thơ
|
BVĐK Thành phố
|
92004
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.540
|
4.470
|
3.540
|
3.750
|
3.780
|
|
2353
|
Cần Thơ
|
BVĐK Thành phố
|
92004
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
38.460
|
11.280
|
8.880
|
9.300
|
9.000
|
|
2354
|
Cần Thơ
|
BVĐK Thành phố
|
92004
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
25.260
|
8.700
|
5.940
|
5.400
|
5.220
|
|
2355
|
Cần Thơ
|
BVĐK Thành phố
|
92004
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
65.280
|
22.080
|
15.480
|
14.400
|
13.320
|
|
2356
|
Cần Thơ
|
BVĐK Thành phố
|
92004
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
65
|
20
|
15
|
15
|
15
|
|
2357
|
Cần Thơ
|
BVĐK Thành phố
|
92004
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.570
|
4.590
|
3.630
|
3.750
|
3.600
|
|
2358
|
Cần Thơ
|
TTYT Q. Bình Thủy
|
92005
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
780
|
240
|
180
|
180
|
180
|
|
2359
|
Cần Thơ
|
TTYT Q. Bình Thủy
|
92005
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.560
|
480
|
360
|
360
|
360
|
|
2360
|
Cần Thơ
|
TTYT Q Cái Răng
|
92006
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.170
|
360
|
270
|
270
|
270
|
|
2361
|
Cần Thơ
|
TTYT Q Cái Răng
|
92006
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.200
|
1.080
|
960
|
1.080
|
1.080
|
|
2362
|
Cần Thơ
|
TTYT Q Cái Răng
|
92006
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.720
|
720
|
840
|
1.080
|
1.080
|
|
2363
|
Cần Thơ
|
TTYT Q Cái Răng
|
92006
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.100
|
540
|
480
|
540
|
540
|
|
2364
|
Cần Thơ
|
BVĐK Q. Ô Môn
|
92007
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
450
|
180
|
90
|
90
|
90
|
|
2365
|
Cần Thơ
|
BVĐK Q. Ô Môn
|
92007
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
2366
|
Cần Thơ
|
BVĐK Q. Thốt Nốt
|
92010
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.920
|
3.360
|
2.520
|
2.520
|
2.520
|
|
2367
|
Cần Thơ
|
BVĐK Q. Thốt Nốt
|
92010
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.360
|
2.880
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
2368
|
Cần Thơ
|
BVĐK Q. Thốt Nốt
|
92010
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.750
|
3.000
|
2.250
|
2.250
|
2.250
|
|
2369
|
Cần Thơ
|
BVĐK Q. Thốt Nốt
|
92010
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.925
|
900
|
675
|
675
|
675
|
|
2370
|
Cần Thơ
|
BVĐK Q. Thốt Nốt
|
92010
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
28.860
|
8.880
|
6.660
|
6.660
|
6.660
|
|
2371
|
Cần Thơ
|
BVĐK Q. Thốt Nốt
|
92010
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.750
|
3.000
|
2.250
|
2.250
|
2.250
|
|
2372
|
Cần Thơ
|
BVĐK Q. Thốt Nốt
|
92010
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.280
|
2.220
|
1.830
|
2.070
|
2.160
|
|
2373
|
Cần Thơ
|
BVĐK Q. Thốt Nốt
|
92010
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
780
|
240
|
180
|
180
|
180
|
|
2374
|
Cần Thơ
|
BVĐK Q. Thốt Nốt
|
92010
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
3.900
|
1.200
|
900
|
900
|
900
|
|
2375
|
Cần Thơ
|
BVĐK Q. Thốt Nốt
|
92010
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.600
|
4.800
|
3.600
|
3.600
|
3.600
|
|
2376
|
Cần Thơ
|
BVĐK Q. Thốt Nốt
|
92010
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.360
|
2.880
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
2377
|
Cao Bằng
|
BVĐK tỉnh Cao Bằng
|
04014
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.700
|
660
|
1.500
|
1.740
|
1.800
|
|
2378
|
Cao Bằng
|
BVĐK tỉnh Cao Bằng
|
04014
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
2379
|
Cao Bằng
|
BVĐK tỉnh Cao Bằng
|
04014
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.920
|
0
|
0
|
120
|
1.800
|
|
2380
|
Cao Bằng
|
BVĐK tỉnh Cao Bằng
|
04014
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.250
|
900
|
450
|
450
|
450
|
|
2381
|
Cao Bằng
|
BVĐK tỉnh Cao Bằng
|
04014
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
240
|
0
|
180
|
60
|
0
|
|
2382
|
Cao Bằng
|
BVĐK tỉnh Cao Bằng
|
04014
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
6.210
|
1.110
|
1.500
|
1.800
|
1.800
|
|
2383
|
Cao Bằng
|
BVĐK tỉnh Cao Bằng
|
04014
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
2384
|
Cao Bằng
|
BVĐK tỉnh Cao Bằng
|
04014
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
35
|
8
|
9
|
9
|
9
|
|
2385
|
Cao Bằng
|
BVĐK tỉnh Cao Bằng
|
04014
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13
|
4
|
3
|
3
|
3
|
|
2386
|
Đà Nẵng
|
Bệnh viện Da Liễu
|
48013
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.340
|
0
|
180
|
1.080
|
1.080
|
|
2387
|
Đà Nẵng
|
Bệnh viện Da Liễu
|
48013
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
0
|
0
|
0
|
2.160
|
|
2388
|
Đà Nẵng
|
Bệnh viện Da Liễu
|
48013
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
540
|
0
|
0
|
0
|
540
|
|
2389
|
Đà Nẵng
|
BV Phụ sản - Nhi Đà Nẵng
|
48124
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.980
|
360
|
540
|
540
|
540
|
|
2390
|
Đà Nẵng
|
BV Phụ sản - Nhi Đà Nẵng
|
48124
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.710
|
450
|
360
|
450
|
450
|
|
2391
|
Đà Nẵng
|
BV Phụ sản - Nhi Đà Nẵng
|
48124
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.950
|
1.200
|
1.110
|
1.290
|
1.350
|
|
2392
|
Đà Nẵng
|
BV Phụ sản - Nhi Đà Nẵng
|
48124
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
13.500
|
3.300
|
3.150
|
3.450
|
3.600
|
|
2393
|
Đà Nẵng
|
BV Phụ sản - Nhi Đà Nẵng
|
48124
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.960
|
720
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
2394
|
Đà Nẵng
|
BV Phụ sản - Nhi Đà Nẵng
|
48124
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
29
|
4
|
7
|
9
|
9
|
|
2395
|
Đà Nẵng
|
BV Phụ sản - Nhi Đà Nẵng
|
48124
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
890
|
80
|
270
|
270
|
270
|
|
2396
|
Đắk Lắk
|
BVĐK vung tay nguyen
|
66001
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.080
|
2.430
|
2.340
|
2.610
|
2.700
|
|
2397
|
Đắk Lắk
|
BVĐK vung tay nguyen
|
66001
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
27.360
|
5.880
|
6.600
|
7.320
|
7.560
|
|
2398
|
Đắk Lắk
|
BVĐK vung tay nguyen
|
66001
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 150/300/200mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
540
|
300
|
180
|
60
|
0
|
|
2399
|
Đắk Lắk
|
BVĐK vung tay nguyen
|
66001
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
5.580
|
1.260
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
2400
|
Đắk Lắk
|
BVĐK vung tay nguyen
|
66001
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
2401
|
Đắk Lắk
|
BVĐK vung tay nguyen
|
66001
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
36
|
9
|
9
|
9
|
9
|
|
2402
|
Đắk Lắk
|
BVĐK TP Buôn Ma Thuột
|
66003
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
2403
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
2404
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
90
|
90
|
0
|
0
|
0
|
|
2405
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.500
|
1.260
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
2406
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.150
|
630
|
750
|
870
|
900
|
|
2407
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.700
|
900
|
720
|
540
|
540
|
|
2408
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.720
|
2.880
|
2.520
|
2.160
|
2.160
|
|
2409
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
36
|
9
|
9
|
9
|
9
|
|
2410
|
Đắk Lắk
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
|
66242
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.170
|
360
|
270
|
270
|
270
|
|
2411
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Krông Nô
|
67009
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
330
|
60
|
30
|
60
|
180
|
|
2412
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Krông Nô
|
67009
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
1.230
|
420
|
270
|
270
|
270
|
|
2413
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Krông Nô
|
67009
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5
|
3
|
0
|
0
|
2
|
|
2414
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Cư Jút
|
67011
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
180
|
30
|
30
|
0
|
120
|
|
2415
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Cư Jút
|
67011
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
420
|
150
|
0
|
0
|
270
|
|
2416
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Cư Jút
|
67011
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3
|
1
|
0
|
0
|
2
|
|
2417
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Đăk Mil
|
67012
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
600
|
60
|
30
|
150
|
360
|
|
2418
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Đăk Mil
|
67012
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.520
|
360
|
720
|
720
|
720
|
|
2419
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Đăk Mil
|
67012
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6
|
1
|
1
|
1
|
3
|
|
2420
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Đăk R’Lấp
|
67014
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
120
|
0
|
240
|
360
|
|
2421
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Đăk R’Lấp
|
67014
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
4.920
|
1.680
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
2422
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Đăk R’Lấp
|
67014
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8
|
3
|
0
|
2
|
3
|
|
2423
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Tuy Đức
|
67074
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
150
|
30
|
0
|
30
|
90
|
|
2424
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Tuy Đức
|
67074
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2425
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Tuy Đức
|
67074
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2426
|
Đắk Nông
|
TTYT H. Tuy Đức
|
67074
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
2427
|
Đắk Nông
|
Phòng khám Đa Khoa - TTKSBT tỉnh Đắk Nông
|
67093
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.166
|
366
|
0
|
450
|
1.350
|
|
2428
|
Đắk Nông
|
Phòng khám Đa Khoa - TTKSBT tỉnh Đắk Nông
|
67093
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
4.275
|
1.035
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
2429
|
Điện Biên
|
BVĐK tỉnh Điện Biên
|
11001
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2430
|
Điện Biên
|
BVĐK tỉnh Điện Biên
|
11001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2431
|
Điện Biên
|
BVĐK tỉnh Điện Biên
|
11001
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
630
|
90
|
180
|
180
|
180
|
|
2432
|
Điện Biên
|
BVĐK tỉnh Điện Biên
|
11001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
2433
|
Điện Biên
|
BVĐK huyện Điện Biên
|
11011
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
2434
|
Điện Biên
|
BVĐK huyện Điện Biên
|
11011
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
2435
|
Điện Biên
|
BVĐK huyện Điện Biên
|
11011
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
30.780
|
6.840
|
7.740
|
8.100
|
8.100
|
|
2436
|
Điện Biên
|
BVĐK huyện Điện Biên
|
11011
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
2437
|
Điện Biên
|
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
|
11080
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
2438
|
Điện Biên
|
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
|
11080
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
2439
|
Điện Biên
|
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
|
11080
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2440
|
Điện Biên
|
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
|
11080
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
2441
|
Điện Biên
|
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
|
11080
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.640
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
2442
|
Điện Biên
|
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
|
11080
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
2443
|
Điện Biên
|
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
|
11080
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
2444
|
Điện Biên
|
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
|
11080
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
6.480
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
2445
|
Điện Biên
|
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
|
11080
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.760
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
2446
|
Điện Biên
|
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
|
11080
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
2447
|
Điện Biên
|
TT kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
|
11102
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.540
|
2.160
|
2.340
|
2.520
|
2.520
|
|
2448
|
Điện Biên
|
TT kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
|
11102
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
2449
|
Điện Biên
|
TT kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
|
11102
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
2450
|
Điện Biên
|
TT kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
|
11102
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.540
|
2.160
|
2.340
|
2.520
|
2.520
|
|
2451
|
Điện Biên
|
TT kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
|
11102
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.140
|
340
|
540
|
630
|
630
|
|
2452
|
Điện Biên
|
TT kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
|
11102
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.120
|
1.260
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
2453
|
Điện Biên
|
TTYT huyện Mường Nhé
|
12121
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.650
|
330
|
420
|
450
|
450
|
|
2454
|
Điện Biên
|
TTYT Thành phố Điện Biên Phủ
|
11002
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
2455
|
Điện Biên
|
TTYT Thành phố Điện Biên Phủ
|
11002
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
315
|
45
|
90
|
90
|
90
|
|
2456
|
Điện Biên
|
TTYT Thành phố Điện Biên Phủ
|
11002
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.350
|
270
|
360
|
360
|
360
|
|
2457
|
Điện Biên
|
TTYT Thành phố Điện Biên Phủ
|
11002
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2458
|
Điện Biên
|
BVĐK huyện Điện Biên
|
11011
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.950
|
1.170
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
|
2459
|
Điện Biên
|
BVĐK huyện Điện Biên
|
11011
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
130
|
26
|
32
|
36
|
36
|
|
2460
|
Điện Biên
|
TTYT Điện Biên Đông
|
11032
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
2461
|
Điện Biên
|
TTYT Điện Biên Đông
|
11032
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2462
|
Điện Biên
|
TTYT Điện Biên Đông
|
11032
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
810
|
810
|
810
|
810
|
|
2463
|
Điện Biên
|
TTYT Điện Biên Đông
|
11032
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
21.960
|
5.490
|
5.490
|
5.490
|
5.490
|
|
2464
|
Điện Biên
|
TTYT Điện Biên Đông
|
11032
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
8.640
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
2465
|
Điện Biên
|
TTYT Điện Biên Đông
|
11032
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
2466
|
Điện Biên
|
TTYT thị xã Mường Lay
|
11044
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.050
|
810
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
2467
|
Điện Biên
|
TTYT thị xã Mường Lay
|
11044
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.750
|
1.350
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
2468
|
Điện Biên
|
TTYT thị xã Mường Lay
|
11044
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
2469
|
Điện Biên
|
TTYT Huyện Mường Chà
|
11048
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
10.355
|
1.355
|
2.520
|
3.240
|
3.240
|
|
2470
|
Điện Biên
|
TTYT Tủa Chùa
|
11060
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.400
|
360
|
600
|
720
|
720
|
|
2471
|
Điện Biên
|
Trung tâm y tế huyện Nậm Pồ
|
11061
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2472
|
Điện Biên
|
Trung tâm y tế huyện Tuần Giáo tỉnh Điện Biên
|
11080
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
80
|
14
|
19
|
23
|
24
|
|
2473
|
Đồng Nai
|
TTYT TP. Biên Hòa
|
75003
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
48.030
|
9.780
|
11.700
|
13.050
|
13.500
|
|
2474
|
Đồng Nai
|
Bệnh Viện Da Liễu Đồng Nai
|
75234
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
131.250
|
30.150
|
31.500
|
34.500
|
35.100
|
|
2475
|
Đồng Nai
|
Phòng Khám Chuyên Khoa HIV/AIDS Tỉnh Đồng Nai
|
75308
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
691.950
|
161.130
|
169.200
|
178.830
|
182.790
|
|
2476
|
Đồng Nai
|
Bệnh Viện Đa Khoa Tỉnh Đồng Nai
|
75001
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
84.510
|
20.610
|
20.880
|
21.420
|
21.600
|
|
2477
|
Đồng Nai
|
Bệnh Viện Đa Khoa Tỉnh Đồng Nai
|
75001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.840
|
1.620
|
1.620
|
1.800
|
1.800
|
|
2478
|
Đồng Nai
|
Bệnh Viện Đa Khoa Tỉnh Đồng Nai
|
75001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.680
|
3.240
|
3.240
|
3.600
|
3.600
|
|
2479
|
Đồng Nai
|
Bệnh Viện Đa Khoa Tỉnh Đồng Nai
|
75001
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
60
|
15
|
15
|
15
|
15
|
|
2480
|
Đồng Nai
|
Trung tâm y tế Huyện Xuân Lộc
|
75013
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.420
|
720
|
900
|
900
|
900
|
|
2481
|
Đồng Nai
|
Trung tâm y tế Huyện Xuân Lộc
|
75013
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
52.020
|
12.330
|
12.870
|
13.320
|
13.500
|
|
2482
|
Đồng Nai
|
Trung tâm y tế Huyện Xuân Lộc
|
75013
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.840
|
1.620
|
1.620
|
1.800
|
1.800
|
|
2483
|
Đồng Nai
|
Trung tâm y tế Huyện Xuân Lộc
|
75013
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20.520
|
4.680
|
5.040
|
5.400
|
5.400
|
|
2484
|
Đồng Nai
|
Trung tâm y tế Huyện Xuân Lộc
|
75013
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.710
|
360
|
450
|
450
|
450
|
|
2485
|
Đồng Nai
|
Bệnh Viện Nhi Đồng Đồng Nai
|
75022
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.540
|
4.140
|
4.680
|
4.860
|
4.860
|
|
2486
|
Đồng Nai
|
Bệnh Viện Nhi Đồng Đồng Nai
|
75022
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.990
|
2.250
|
2.520
|
2.610
|
2.610
|
|
2487
|
Đồng Nai
|
Bệnh Viện Nhi Đồng Đồng Nai
|
75022
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
70.200
|
16.110
|
17.460
|
18.270
|
18.360
|
|
2488
|
Đồng Nai
|
Bệnh Viện Nhi Đồng Đồng Nai
|
75022
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
35.460
|
8.040
|
8.760
|
9.300
|
9.360
|
|
2489
|
Đồng Nai
|
Bệnh Viện Nhi Đồng Đồng Nai
|
75022
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
21.960
|
5.040
|
5.400
|
5.760
|
5.760
|
|
2490
|
Đồng Nai
|
Bệnh Viện Nhi Đồng Đồng Nai
|
75022
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
2491
|
Đồng Nai
|
Bệnh Viện Nhi Đồng Đồng Nai
|
75022
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.340
|
630
|
630
|
540
|
540
|
|
2492
|
Đồng Nai
|
Bệnh Viện Nhi Đồng Đồng Nai
|
75022
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
60.660
|
13.440
|
14.520
|
16.140
|
16.560
|
|
2493
|
Đồng Nai
|
Bệnh Viện Nhi Đồng Đồng Nai
|
75022
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
8.100
|
1.860
|
1.980
|
2.100
|
2.160
|
|
2494
|
Đồng Nai
|
Bệnh Viện Nhi Đồng Đồng Nai
|
75022
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
127.800
|
28.320
|
30.480
|
34.080
|
34.920
|
|
2495
|
Đồng Nai
|
Bệnh Viện Nhi Đồng Đồng Nai
|
75022
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
90
|
21
|
21
|
24
|
24
|
|
2496
|
Đồng Nai
|
Bệnh Viện Nhi Đồng Đồng Nai
|
75022
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.450
|
2.130
|
2.310
|
2.490
|
2.520
|
|
2497
|
Đồng Nai
|
Bệnh Viện Da Liễu Đồng Nai
|
75234
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
2498
|
Đồng Nai
|
Bệnh Viện Da Liễu Đồng Nai
|
75234
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
2499
|
Đồng Nai
|
Bệnh Viện Da Liễu Đồng Nai
|
75234
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.000
|
2.160
|
2.160
|
2.340
|
2.340
|
|
2500
|
Đồng Nai
|
Bệnh Viện Da Liễu Đồng Nai
|
75234
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.110
|
300
|
270
|
270
|
270
|
|
2501
|
Đồng Nai
|
Bệnh Viện Da Liễu Đồng Nai
|
75234
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.280
|
1.980
|
1.980
|
2.160
|
2.160
|
|
2502
|
Đồng Nai
|
Bệnh Viện Da Liễu Đồng Nai
|
75234
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
33.120
|
7.920
|
7.920
|
8.640
|
8.640
|
|
2503
|
Đồng Nai
|
Bệnh Viện Da Liễu Đồng Nai
|
75234
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.420
|
810
|
810
|
900
|
900
|
|
2504
|
Đồng Nai
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Long Thành
|
75299
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.640
|
4.200
|
4.320
|
4.530
|
4.590
|
|
2505
|
Đồng Nai
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Long Thành
|
75299
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.500
|
3.060
|
3.300
|
3.540
|
3.600
|
|
2506
|
Đồng Nai
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Long Thành
|
75299
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
2507
|
Đồng Nai
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Long Thành
|
75299
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
218.970
|
51.990
|
53.700
|
56.220
|
57.060
|
|
2508
|
Đồng Nai
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Long Thành
|
75299
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
40.680
|
9.660
|
9.900
|
10.500
|
10.620
|
|
2509
|
Đồng Nai
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Long Thành
|
75299
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
37.800
|
8.640
|
9.120
|
9.960
|
10.080
|
|
2510
|
Đồng Nai
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Long Thành
|
75299
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.750
|
1.530
|
1.650
|
1.770
|
1.800
|
|
2511
|
Đồng Nai
|
Phòng Khám Chuyên Khoa HIV/AIDS Tỉnh Đồng Nai
|
75308
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.480
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
2512
|
Đồng Nai
|
Phòng Khám Chuyên Khoa HIV/AIDS Tỉnh Đồng Nai
|
75308
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
450
|
450
|
450
|
450
|
|
2513
|
Đồng Nai
|
Phòng Khám Chuyên Khoa HIV/AIDS Tỉnh Đồng Nai
|
75308
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
33.840
|
8.220
|
8.400
|
8.580
|
8.640
|
|
2514
|
Đồng Nai
|
Phòng Khám Chuyên Khoa HIV/AIDS Tỉnh Đồng Nai
|
75308
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
27.540
|
6.660
|
6.840
|
7.020
|
7.020
|
|
2515
|
Đồng Nai
|
Phòng Khám Chuyên Khoa HIV/AIDS Tỉnh Đồng Nai
|
75308
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
124.200
|
30.120
|
30.840
|
31.560
|
31.680
|
|
2516
|
Đồng Nai
|
Phòng Khám Chuyên Khoa HIV/AIDS Tỉnh Đồng Nai
|
75308
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.350
|
4.650
|
4.830
|
4.920
|
4.950
|
|
2517
|
Đồng Nai
|
Phòng Khám Chuyên Khoa HIV/AIDS Tỉnh Đồng Nai
|
75308
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
2518
|
Đồng Nai
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Long Khánh
|
75732
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.920
|
3.960
|
4.080
|
4.380
|
4.500
|
|
2519
|
Đồng Nai
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Long Khánh
|
75732
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
227.040
|
55.650
|
56.400
|
57.390
|
57.600
|
|
2520
|
Đồng Nai
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Long Khánh
|
75732
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
30.420
|
7.020
|
7.380
|
7.920
|
8.100
|
|
2521
|
Đồng Nai
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Long Khánh
|
75732
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
94.680
|
21.960
|
22.920
|
24.600
|
25.200
|
|
2522
|
Đồng Nai
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Long Khánh
|
75732
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.080
|
2.340
|
2.400
|
2.640
|
2.700
|
|
2523
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
26.460
|
5.880
|
6.360
|
7.020
|
7.200
|
|
2524
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.270
|
2.100
|
2.220
|
2.430
|
2.520
|
|
2525
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.580
|
3.240
|
3.780
|
3.780
|
3.780
|
|
2526
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.720
|
2.160
|
2.520
|
2.520
|
2.520
|
|
2527
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
27.900
|
6.240
|
6.720
|
7.380
|
7.560
|
|
2528
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
44.820
|
10.800
|
11.340
|
11.340
|
11.340
|
|
2529
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
42.210
|
19.830
|
14.130
|
5.550
|
2.700
|
|
2530
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.140
|
2.940
|
3.060
|
3.540
|
3.600
|
|
2531
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
4.950
|
900
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
|
2532
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
19.350
|
4.500
|
4.950
|
4.950
|
4.950
|
|
2533
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
35.280
|
7.800
|
8.160
|
9.600
|
9.720
|
|
2534
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.060
|
2.880
|
3.060
|
3.060
|
3.060
|
|
2535
|
Đồng Tháp
|
Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
|
87012
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.340
|
540
|
540
|
630
|
630
|
|
2536
|
Đồng Tháp
|
BVĐK KV. Hồng Ngự
|
87015
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.660
|
1.500
|
1.620
|
1.740
|
1.800
|
|
2537
|
Đồng Tháp
|
BVĐK KV. Hồng Ngự
|
87015
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.010
|
3.960
|
4.140
|
4.410
|
4.500
|
|
2538
|
Đồng Tháp
|
BVĐK KV. Hồng Ngự
|
87015
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
27.180
|
6.360
|
6.600
|
7.020
|
7.200
|
|
2539
|
Đồng Tháp
|
BVĐK KV. Hồng Ngự
|
87015
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
41.940
|
9.420
|
10.140
|
11.040
|
11.340
|
|
2540
|
Đồng Tháp
|
BVĐK KV. Hồng Ngự
|
87015
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
54.180
|
12.600
|
13.080
|
14.100
|
14.400
|
|
2541
|
Đồng Tháp
|
BVĐK KV. Hồng Ngự
|
87015
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
49.680
|
10.260
|
11.880
|
13.500
|
14.040
|
|
2542
|
Đồng Tháp
|
BVĐK KV. Hồng Ngự
|
87015
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
94.680
|
22.080
|
22.800
|
24.600
|
25.200
|
|
2543
|
Đồng Tháp
|
BVĐK KV. Hồng Ngự
|
87015
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.880
|
2.790
|
2.850
|
3.090
|
3.150
|
|
2544
|
Gia Lai
|
BVĐK tỉnh Gia Lai
|
64001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
390
|
120
|
90
|
90
|
90
|
|
2545
|
Gia Lai
|
BVĐK tỉnh Gia Lai
|
64001
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.330
|
900
|
810
|
810
|
810
|
|
2546
|
Gia Lai
|
BVĐK tỉnh Gia Lai
|
64001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
780
|
240
|
180
|
180
|
180
|
|
2547
|
Gia Lai
|
BVĐK tỉnh Gia Lai
|
64001
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
18.450
|
4.950
|
4.500
|
4.500
|
4.500
|
|
2548
|
Gia Lai
|
BVĐK tỉnh Gia Lai
|
64001
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
2549
|
Gia Lai
|
BVĐK tỉnh Gia Lai
|
64001
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
29
|
6
|
6
|
8
|
9
|
|
2550
|
Hà Giang
|
BVĐK tỉnh Hà Giang
|
02001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.140
|
900
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
2551
|
Hà Giang
|
BVĐK tỉnh Hà Giang
|
02001
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
2552
|
Hà Giang
|
BVĐK tỉnh Hà Giang
|
02001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
2553
|
Hà Giang
|
BVĐK tỉnh Hà Giang
|
02001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.160
|
2.520
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
|
2554
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Xín Mần
|
02007
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
2555
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Xín Mần
|
02007
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2556
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Yên Minh
|
02010
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
2557
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Quang Bình
|
02013
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2558
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Quang Bình
|
02013
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
2559
|
Hà Giang
|
TTKSBT tỉnh Hà Giang
|
02238
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
2560
|
Hà Giang
|
TTKSBT tỉnh Hà Giang
|
02238
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.120
|
600
|
750
|
870
|
900
|
|
2561
|
Hà Giang
|
TTKSBT tỉnh Hà Giang
|
02238
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.520
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
|
2562
|
Hà Giang
|
BVĐK tỉnh Hà Giang
|
02001
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.980
|
360
|
540
|
540
|
540
|
|
2563
|
Hà Giang
|
BVĐK tỉnh Hà Giang
|
02001
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9
|
1
|
0
|
2
|
6
|
|
2564
|
Hà Giang
|
BVĐK tỉnh Hà Giang
|
02001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
2565
|
Hà Giang
|
BVĐK tỉnh Hà Giang
|
02001
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8
|
0
|
0
|
2
|
6
|
|
2566
|
Hà Giang
|
BVĐK H.Vị Xuyên
|
02005
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.520
|
900
|
540
|
540
|
540
|
|
2567
|
Hà Giang
|
BVĐK H.Vị Xuyên
|
02005
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12
|
0
|
0
|
3
|
9
|
|
2568
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Xín Mần
|
02007
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2569
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Bắc Mê
|
02008
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
540
|
216
|
108
|
108
|
108
|
|
2570
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Bắc Mê
|
02008
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
720
|
360
|
360
|
360
|
|
2571
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Yên Minh
|
02010
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
180
|
45
|
45
|
45
|
45
|
|
2572
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Yên Minh
|
02010
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
450
|
450
|
450
|
450
|
|
2573
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Mèo Vạc
|
02012
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
2574
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Mèo Vạc
|
02012
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
8.550
|
1.800
|
2.250
|
2.250
|
2.250
|
|
2575
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Mèo Vạc
|
02012
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2576
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Quang Bình
|
02013
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
540
|
135
|
135
|
135
|
135
|
|
2577
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Quang Bình
|
02013
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
252
|
63
|
63
|
63
|
63
|
|
2578
|
Hà Giang
|
BVĐK H. Quang Bình
|
02013
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
450
|
450
|
450
|
450
|
|
2579
|
Hà Giang
|
TTKSBT tỉnh Hà Giang
|
02238
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
2580
|
Hà Giang
|
TTKSBT tỉnh Hà Giang
|
02238
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
2581
|
Hà Giang
|
TTKSBT tỉnh Hà Giang
|
02238
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
2582
|
Hà Giang
|
TTKSBT tỉnh Hà Giang
|
02238
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
2583
|
Hà Giang
|
TTKSBT tỉnh Hà Giang
|
02238
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
2584
|
Hà Giang
|
TTKSBT tỉnh Hà Giang
|
02238
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
2585
|
Hà Giang
|
TTKSBT tỉnh Hà Giang
|
02238
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12
|
3
|
3
|
3
|
3
|
|
2586
|
Hà Giang
|
TTKSBT tỉnh Hà Giang
|
02238
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9
|
1
|
0
|
2
|
6
|
|
2587
|
Hà Giang
|
TTKSBT tỉnh Hà Giang
|
02238
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
2588
|
Hà Giang
|
TTKSBT tỉnh Hà Giang
|
02238
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4
|
0
|
0
|
1
|
3
|
|
2589
|
Hà Nam
|
TTYT H. Lý Nhân
|
35064
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
2590
|
Hà Nam
|
TTKSBT tỉnh Hà Nam
|
35155
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.610
|
540
|
630
|
720
|
720
|
|
2591
|
Hà Nam
|
TTKSBT tỉnh Hà Nam
|
35155
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
2592
|
Hà Nam
|
TTKSBT tỉnh Hà Nam
|
35155
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2593
|
Hà Nam
|
TTKSBT tỉnh Hà Nam
|
35155
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
2594
|
Hà Nam
|
TTKSBT tỉnh Hà Nam
|
35155
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
24.240
|
5.190
|
5.700
|
6.600
|
6.750
|
|
2594
|
Hà Nội
|
BVĐK Đống Đa
|
01004
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
41.850
|
14.190
|
8.520
|
9.420
|
9.720
|
|
2595
|
Hà Nội
|
BVQY 103
|
01016
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.500
|
120
|
120
|
360
|
900
|
|
2596
|
Hà Nội
|
BVQY 103
|
01016
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.900
|
720
|
750
|
1.080
|
1.350
|
|
2597
|
Hà Nội
|
BVQY 103
|
01016
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
750
|
60
|
60
|
180
|
450
|
|
2598
|
Hà Nội
|
TTYT Gia Lâm
|
01027
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2599
|
Hà Nội
|
TTYT Gia Lâm
|
01027
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
2600
|
Hà Nội
|
TTYT Gia Lâm
|
01027
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.070
|
1.140
|
1.230
|
1.350
|
1.350
|
|
2601
|
Hà Nội
|
TTYT Gia Lâm
|
01027
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
2602
|
Hà Nội
|
TTYT Gia Lâm
|
01027
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
2603
|
Hà Nội
|
TTYT Gia Lâm
|
01027
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2604
|
Hà Nội
|
TTYT Hoàng Mai
|
01045
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
2605
|
Hà Nội
|
TTYT Hoàng Mai
|
01045
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
2606
|
Hà Nội
|
TTYT Hoàng Mai
|
01045
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.170
|
2.250
|
2.520
|
2.700
|
2.700
|
|
2607
|
Hà Nội
|
TTYT Hoàng Mai
|
01045
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
144.000
|
36.000
|
36.000
|
36.000
|
36.000
|
|
2608
|
Hà Nội
|
TTYT Hoàng Mai
|
01045
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.840
|
3.960
|
3.960
|
3.960
|
3.960
|
|
2609
|
Hà Nội
|
TTYT Hoàng Mai
|
01045
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.640
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
2610
|
Hà Nội
|
TTYT Hoàng Mai
|
01045
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
2611
|
Hà Nội
|
TTYT Tây Hồ
|
01066
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
2612
|
Hà Nội
|
TTYT Tây Hồ
|
01066
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
2613
|
Hà Nội
|
TTYT Tây Hồ
|
01066
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
2614
|
Hà Nội
|
TTYT Hai Bà Trưng
|
01070
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
630
|
360
|
450
|
450
|
|
2615
|
Hà Nội
|
TTYT Hai Bà Trưng
|
01070
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
45.960
|
12.390
|
11.730
|
11.040
|
10.800
|
|
2616
|
Hà Nội
|
TTYT Thanh Xuân
|
01074
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.600
|
2.640
|
2.340
|
1.920
|
2.700
|
|
2617
|
Hà Nội
|
TTYT Thanh Xuân
|
01074
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.860
|
1.200
|
960
|
1.350
|
1.350
|
|
2618
|
Hà Nội
|
TTYT Thanh Xuân
|
01074
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
49.470
|
13.080
|
12.390
|
12.000
|
12.000
|
|
2619
|
Hà Nội
|
TTYT Thanh Xuân
|
01074
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.720
|
1.800
|
1.680
|
1.440
|
1.800
|
|
2620
|
Hà Nội
|
TTYT Thanh Xuân
|
01074
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
32.640
|
8.880
|
8.040
|
6.720
|
9.000
|
|
2621
|
Hà Nội
|
TTYT Thanh Xuân
|
01074
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.480
|
1.770
|
1.590
|
1.320
|
1.800
|
|
2622
|
Hà Nội
|
TTYT Nam Từ Liêm
|
01091
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.160
|
2.760
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
2623
|
Hà Nội
|
TTYT Nam Từ Liêm
|
01091
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.330
|
2.280
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
|
2624
|
Hà Nội
|
TTYT Nam Từ Liêm
|
01091
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.160
|
2.760
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
2625
|
Hà Nội
|
TTYT Nam Từ Liêm
|
01091
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
243
|
90
|
51
|
51
|
51
|
|
2626
|
Hà Nội
|
TTYT Nam Từ Liêm
|
01091
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
224.940
|
89.940
|
45.000
|
45.000
|
45.000
|
|
2627
|
Hà Nội
|
TTYT Nam Từ Liêm
|
01091
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.660
|
4.560
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
|
2628
|
Hà Nội
|
TTYT Nam Từ Liêm
|
01091
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.320
|
5.520
|
3.600
|
3.600
|
3.600
|
|
2629
|
Hà Nội
|
TTYT Nam Từ Liêm
|
01091
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
183
|
66
|
39
|
39
|
39
|
|
2630
|
Hà Nội
|
TTYT Nam Từ Liêm
|
01091
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.010
|
660
|
450
|
450
|
450
|
|
2631
|
Hà Nội
|
BV 09
|
01234
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
2632
|
Hà Nội
|
BV 09
|
01234
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
720
|
360
|
360
|
360
|
|
2633
|
Hà Nội
|
BV 09
|
01234
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
630
|
360
|
450
|
450
|
|
2634
|
Hà Nội
|
BV 09
|
01234
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.300
|
2.520
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
|
2635
|
Hà Nội
|
BV 09
|
01234
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
720
|
360
|
360
|
360
|
|
2636
|
Hà Nội
|
BV 09
|
01234
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
1.440
|
720
|
720
|
720
|
|
2637
|
Hà Nội
|
BV 09
|
01234
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
2638
|
Hà Nội
|
BV Phụ sản
|
01236
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
203
|
71
|
42
|
45
|
45
|
|
2639
|
Hà Nội
|
BV Bạch Mai
|
01237
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
26.640
|
6.660
|
6.660
|
6.660
|
6.660
|
|
2640
|
Hà Nội
|
BV Bạch Mai
|
01237
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.640
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
2641
|
Hà Nội
|
BV Bạch Mai
|
01237
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
61.200
|
15.300
|
15.300
|
15.300
|
15.300
|
|
2642
|
Hà Nội
|
BV Bạch Mai
|
01237
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
567.000
|
139.500
|
139.500
|
144.000
|
144.000
|
|
2643
|
Hà Nội
|
BV Bạch Mai
|
01237
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
54.000
|
13.500
|
13.500
|
13.500
|
13.500
|
|
2644
|
Hà Nội
|
BV Bạch Mai
|
01237
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
21.600
|
5.400
|
5.400
|
5.400
|
5.400
|
|
2645
|
Hà Nội
|
BV Bạch Mai
|
01237
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
133.920
|
33.480
|
33.480
|
33.480
|
33.480
|
|
2646
|
Hà Nội
|
BV Bạch Mai
|
01237
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.440
|
4.860
|
4.860
|
4.860
|
4.860
|
|
2647
|
Hà Nội
|
TTYT Đống Đa
|
01806
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.370
|
870
|
570
|
480
|
450
|
|
2648
|
Hà Nội
|
TTYT Đống Đa
|
01806
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.520
|
720
|
720
|
540
|
540
|
|
2649
|
Hà Nội
|
TTYT Đống Đa
|
01806
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
2.250
|
1.440
|
1.710
|
1.800
|
|
2650
|
Hà Nội
|
TTYT Đống Đa
|
01806
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
51.240
|
9.990
|
14.100
|
13.650
|
13.500
|
|
2651
|
Hà Nội
|
TTYT Đống Đa
|
01806
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.100
|
2.940
|
1.860
|
1.680
|
1.620
|
|
2652
|
Hà Nội
|
TTYT Đống Đa
|
01806
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.460
|
2.700
|
2.160
|
1.800
|
1.800
|
|
2653
|
Hà Nội
|
TTYT Đống Đa
|
01806
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.010
|
570
|
540
|
450
|
450
|
|
2654
|
Hà Nội
|
TTYT Sóc Sơn
|
01810
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.690
|
1.890
|
4.230
|
3.420
|
3.150
|
|
2655
|
Hà Nội
|
TTYT Đông Anh
|
01811
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.820
|
2.100
|
2.100
|
2.280
|
2.340
|
|
2656
|
Hà Nội
|
TTYT Đông Anh
|
01811
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
2.130
|
1.830
|
1.620
|
1.620
|
|
2657
|
Hà Nội
|
TTYT Đông Anh
|
01811
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.400
|
5.880
|
3.960
|
3.780
|
3.780
|
|
2658
|
Hà Nội
|
TTYT Đông Anh
|
01811
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
32.000
|
7.070
|
7.350
|
8.580
|
9.000
|
|
2659
|
Hà Nội
|
TTYT Đông Anh
|
01811
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
56.650
|
25.750
|
15.000
|
8.250
|
7.650
|
|
2660
|
Hà Nội
|
TTYT Đông Anh
|
01811
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.300
|
3.720
|
2.280
|
1.680
|
1.620
|
|
2661
|
Hà Nội
|
TTYT Đông Anh
|
01811
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
22.400
|
8.480
|
5.160
|
4.440
|
4.320
|
|
2662
|
Hà Nội
|
TTYT Đông Anh
|
01811
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.220
|
1.550
|
1.020
|
840
|
810
|
|
2663
|
Hà Nội
|
BV Hà Đông
|
01816
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
135.360
|
24.960
|
30.960
|
36.720
|
42.720
|
|
2664
|
Hà Nội
|
BV Hà Đông
|
01816
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
35.640
|
6.690
|
8.190
|
9.630
|
11.130
|
|
2665
|
Hà Nội
|
BV Hà Đông
|
01816
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
93.600
|
18.960
|
21.960
|
24.840
|
27.840
|
|
2666
|
Hà Nội
|
BV Hà Đông
|
01816
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
2667
|
Hà Nội
|
BV Hà Đông
|
01816
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
108.000
|
19.650
|
24.570
|
29.430
|
34.350
|
|
2668
|
Hà Nội
|
BV Hà Đông
|
01816
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
250.200
|
61.440
|
62.190
|
62.910
|
63.660
|
|
2669
|
Hà Nội
|
BV Hà Đông
|
01816
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
43.200
|
8.580
|
10.080
|
11.520
|
13.020
|
|
2670
|
Hà Nội
|
BV Hà Đông
|
01816
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
25.920
|
6.480
|
6.480
|
6.480
|
6.480
|
|
2671
|
Hà Nội
|
BV Hà Đông
|
01816
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
72.000
|
18.000
|
18.000
|
18.000
|
18.000
|
|
2672
|
Hà Nội
|
BV Hà Đông
|
01816
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
46.080
|
9.300
|
10.800
|
12.240
|
13.740
|
|
2673
|
Hà Nội
|
BVĐK Vân Đình
|
01817
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
450
|
180
|
90
|
90
|
90
|
|
2674
|
Hà Nội
|
BVĐK Vân Đình
|
01817
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
630
|
360
|
450
|
450
|
|
2675
|
Hà Nội
|
BVĐK Vân Đình
|
01817
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.400
|
2.160
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
2676
|
Hà Nội
|
BVĐK Vân Đình
|
01817
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.000
|
3.600
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
2677
|
Hà Nội
|
BVDK BA VI
|
01822
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
2678
|
Hà Nội
|
BVDK BA VI
|
01822
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.020
|
360
|
270
|
210
|
180
|
|
2679
|
Hà Nội
|
BVDK BA VI
|
01822
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
2680
|
Hà Nội
|
BVDK BA VI
|
01822
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
46.800
|
11.700
|
11.700
|
11.700
|
11.700
|
|
2681
|
Hà Nội
|
BVDK BA VI
|
01822
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
780
|
540
|
180
|
60
|
0
|
|
2682
|
Hà Nội
|
BVDK BA VI
|
01822
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
450
|
450
|
450
|
450
|
|
2683
|
Hà Nội
|
BVDK BA VI
|
01822
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
360
|
0
|
0
|
0
|
|
2684
|
Hà Nội
|
BVDK BA VI
|
01822
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
90
|
90
|
0
|
0
|
0
|
|
2685
|
Hà Nội
|
BV Phổi Hà Nội
|
01903
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
540
|
360
|
360
|
360
|
|
2686
|
Hà Nội
|
TTYT Ba Đình
|
M0189
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.950
|
1.770
|
1.920
|
2.100
|
2.160
|
|
2687
|
Hà Nội
|
TTYT Ba Đình
|
M0189
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.400
|
1.260
|
1.260
|
1.440
|
1.440
|
|
2688
|
Hà Nội
|
TTYT Ba Đình
|
M0189
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
78.000
|
18.930
|
19.410
|
19.770
|
19.890
|
|
2689
|
Hà Nội
|
TTYT Ba Đình
|
M0189
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.880
|
3.900
|
4.380
|
4.740
|
4.860
|
|
2690
|
Hà Nội
|
TTYT Ba Đình
|
M0189
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.760
|
3.240
|
3.600
|
3.960
|
3.960
|
|
2691
|
Hà Nội
|
TTYT Ba Đình
|
M0189
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.700
|
630
|
630
|
720
|
720
|
|
2692
|
Hà Nội
|
Bệnh viện Nhi Trung ương
|
M1234
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
101.060
|
32.360
|
22.440
|
23.040
|
23.220
|
|
2693
|
Hà Nội
|
Bệnh viện Nhi Trung ương
|
M1234
|
Efavirenz 200mg
|
Nhóm 5
|
74.135
|
22.070
|
16.920
|
17.460
|
17.685
|
||
|
2694
|
Hà Nội
|
Bệnh viện Nhi Trung ương
|
M1234
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
35.230
|
8.950
|
8.550
|
8.820
|
8.910
|
|
2695
|
Hà Nội
|
Bệnh viện Nhi Trung ương
|
M1234
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.830
|
4.420
|
3.420
|
3.480
|
3.510
|
|
2696
|
Hà Nội
|
Bệnh viện Nhi Trung ương
|
M1234
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
117.700
|
32.800
|
27.840
|
28.440
|
28.620
|
|
2697
|
Hà Nội
|
Bệnh viện Nhi Trung ương
|
M1234
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
145.420
|
41.740
|
34.200
|
34.740
|
34.740
|
|
2698
|
Hà Nội
|
Bệnh viện Nhi Trung ương
|
M1234
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
49.000
|
11.560
|
11.070
|
12.870
|
13.500
|
|
2699
|
Hà Nội
|
Bệnh viện Nhi Trung ương
|
M1234
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
28.470
|
11.370
|
6.750
|
5.400
|
4.950
|
|
2700
|
Hà Nội
|
Bệnh viện Nhi Trung ương
|
M1234
|
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
6.920
|
1.520
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
2701
|
Hà Nội
|
Bệnh viện Nhi Trung ương
|
M1234
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.840
|
3.120
|
3.240
|
3.240
|
3.240
|
|
2702
|
Hà Nội
|
Bệnh viện Nhi Trung ương
|
M1234
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
178.720
|
62.980
|
39.780
|
38.160
|
37.800
|
|
2703
|
Hà Nội
|
Bệnh viện Nhi Trung ương
|
M1234
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 150/300/200mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
23.160
|
6.420
|
5.820
|
5.520
|
5.400
|
|
2704
|
Hà Nội
|
Bệnh viện Nhi Trung ương
|
M1234
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
151.320
|
50.160
|
33.480
|
33.840
|
33.840
|
|
2705
|
Hà Nội
|
Bệnh viện Nhi Trung ương
|
M1234
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.360
|
3.480
|
3.960
|
3.960
|
3.960
|
|
2706
|
Hà Nội
|
Bệnh viện Nhi Trung ương
|
M1234
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.002
|
484
|
498
|
510
|
510
|
|
2707
|
Hà Nội
|
Bệnh viện Nhi Trung ương
|
M1234
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.220
|
5.580
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
|
2708
|
Hà Tĩnh
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
|
42315
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.192
|
5.508
|
2.988
|
3.348
|
3.348
|
|
2709
|
Hà Tĩnh
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
|
42315
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.790
|
990
|
540
|
630
|
630
|
|
2710
|
Hà Tĩnh
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
|
42315
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.125
|
3.915
|
1.944
|
2.133
|
2.133
|
|
2711
|
Hà Tĩnh
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
|
42315
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.960
|
1.800
|
720
|
720
|
720
|
|
2712
|
Hà Tĩnh
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
|
42315
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.992
|
6.228
|
3.348
|
3.708
|
3.708
|
|
2713
|
Hà Tĩnh
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
|
42315
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.700
|
1.080
|
540
|
540
|
540
|
|
2714
|
Hà Tĩnh
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
|
42315
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
450
|
180
|
90
|
90
|
90
|
|
2715
|
Hà Tĩnh
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
|
42315
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
2716
|
Hà Tĩnh
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
|
42315
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
1.440
|
720
|
720
|
720
|
|
2717
|
Hà Tĩnh
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
|
42315
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
6.750
|
2.700
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
|
2718
|
Hà Tĩnh
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
|
42315
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.980
|
3.960
|
2.340
|
2.340
|
2.340
|
|
2719
|
Hà Tĩnh
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật
|
42315
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.350
|
540
|
270
|
270
|
270
|
|
2720
|
Hải Dương
|
Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương
|
30341
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
36.720
|
9.180
|
9.180
|
9.180
|
9.180
|
|
2721
|
Hải Dương
|
Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương
|
30341
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24.180
|
6.090
|
6.030
|
6.030
|
6.030
|
|
2722
|
Hải Dương
|
Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương
|
30341
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
42.480
|
10.380
|
10.560
|
10.740
|
10.800
|
|
2723
|
Hải Dương
|
Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương
|
30341
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.960
|
3.240
|
3.240
|
3.240
|
3.240
|
|
2724
|
Hải Dương
|
Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương
|
30341
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
118.350
|
27.000
|
28.800
|
31.050
|
31.500
|
|
2725
|
Hải Dương
|
Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương
|
30341
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
366.840
|
91.590
|
91.680
|
91.770
|
91.800
|
|
2726
|
Hải Dương
|
Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương
|
30341
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
49.800
|
12.300
|
12.360
|
12.540
|
12.600
|
|
2727
|
Hải Dương
|
Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương
|
30341
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
18.000
|
4.500
|
4.500
|
4.500
|
4.500
|
|
2728
|
Hải Dương
|
Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương
|
30341
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
92.880
|
22.260
|
22.980
|
23.700
|
23.940
|
|
2729
|
Hải Dương
|
Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương
|
30341
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20
|
0
|
10
|
0
|
10
|
|
2730
|
Hải Dương
|
Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương
|
30341
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
690
|
780
|
870
|
900
|
|
2731
|
Hải Dương
|
Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương
|
30341
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20
|
0
|
5
|
5
|
10
|
|
2732
|
Hải Phòng
|
TTYT Q.Hồng Bàng
|
31002
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.900
|
1.500
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
2733
|
Hải Phòng
|
TTYT Q.Hồng Bàng
|
31002
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
85.140
|
18.180
|
21.360
|
22.650
|
22.950
|
|
2734
|
Hải Phòng
|
TTYT Q.Hồng Bàng
|
31002
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
288.000
|
72.000
|
72.000
|
72.000
|
72.000
|
|
2735
|
Hải Phòng
|
TTYT Q.Hồng Bàng
|
31002
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.800
|
3.000
|
3.600
|
3.600
|
3.600
|
|
2736
|
Hải Phòng
|
BVĐK Q.Ngô Quyền
|
31003
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
450
|
450
|
450
|
450
|
|
2737
|
Hải Phòng
|
BVĐK Q.Ngô Quyền
|
31003
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
208.800
|
52.200
|
52.200
|
52.200
|
52.200
|
|
2738
|
Hải Phòng
|
BVĐK Q.Ngô Quyền
|
31003
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.400
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
|
2739
|
Hải Phòng
|
BVĐK Q.Ngô Quyền
|
31003
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
2740
|
Hải Phòng
|
TTYT Q.Lê Chân
|
31004
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
2741
|
Hải Phòng
|
TTYT Q.Lê Chân
|
31004
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
257.400
|
63.300
|
64.500
|
64.800
|
64.800
|
|
2742
|
Hải Phòng
|
TTYT Q.Lê Chân
|
31004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.240
|
3.060
|
3.060
|
3.060
|
3.060
|
|
2743
|
Hải Phòng
|
TTYT Q.Lê Chân
|
31004
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
2744
|
Hải Phòng
|
BVĐK H.Thuỷ Nguyên
|
31006
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.720
|
2.220
|
2.220
|
2.580
|
2.700
|
|
2745
|
Hải Phòng
|
TTYT H.An Dương
|
31007
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
2746
|
Hải Phòng
|
TTYT H.An Dương
|
31007
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.000
|
4.500
|
4.500
|
4.500
|
4.500
|
|
2747
|
Hải Phòng
|
TTYT H.An Dương
|
31007
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
95.520
|
23.400
|
23.700
|
24.210
|
24.210
|
|
2748
|
Hải Phòng
|
TTYT H.An Dương
|
31007
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.730
|
1.210
|
720
|
900
|
900
|
|
2749
|
Hải Phòng
|
BVĐK H.An Lão
|
31008
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.260
|
450
|
270
|
270
|
270
|
|
2750
|
Hải Phòng
|
TTYT Q.Đồ Sơn
|
31012
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.050
|
1.350
|
900
|
900
|
900
|
|
2751
|
Hải Phòng
|
TTYT Q.Hải An
|
31020
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
450
|
450
|
450
|
450
|
|
2752
|
Hải Phòng
|
BV Phụ sản Hải Phòng
|
31030
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.680
|
90
|
90
|
420
|
1.080
|
|
2753
|
Hải Phòng
|
BV Phụ sản Hải Phòng
|
31030
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
164
|
9
|
9
|
41
|
105
|
|
2754
|
Hải Phòng
|
BV Phụ sản Hải Phòng
|
31030
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
40
|
3
|
3
|
10
|
24
|
|
2755
|
Hải Phòng
|
Bệnh viện Kiến An
|
31031
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.780
|
1.080
|
900
|
900
|
900
|
|
2756
|
Hải Phòng
|
Bệnh viện Trẻ Em
|
31032
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20.340
|
4.680
|
5.220
|
5.220
|
5.220
|
|
2757
|
Hải Phòng
|
Bệnh viện Trẻ Em
|
31032
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.265
|
1.857
|
2.136
|
2.136
|
2.136
|
|
2758
|
Hải Phòng
|
Bệnh viện Trẻ Em
|
31032
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.700
|
540
|
720
|
720
|
720
|
|
2759
|
Hải Phòng
|
Bệnh viện Trẻ Em
|
31032
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
22.500
|
5.220
|
5.760
|
5.760
|
5.760
|
|
2760
|
Hải Phòng
|
Bệnh viện Trẻ Em
|
31032
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
26.730
|
5.670
|
7.020
|
7.020
|
7.020
|
|
2761
|
Hải Phòng
|
Bệnh viện Trẻ Em
|
31032
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.190
|
2.550
|
2.760
|
2.910
|
2.970
|
|
2762
|
Hải Phòng
|
Bệnh viện Trẻ Em
|
31032
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.420
|
810
|
810
|
900
|
900
|
|
2763
|
Hải Phòng
|
Bệnh viện Trẻ Em
|
31032
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
25.200
|
5.940
|
6.300
|
6.480
|
6.480
|
|
2764
|
Hải Phòng
|
Bệnh viện Trẻ Em
|
31032
|
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
2765
|
Hải Phòng
|
Bệnh viện Trẻ Em
|
31032
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
2766
|
Hải Phòng
|
Bệnh viện Trẻ Em
|
31032
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
28.800
|
6.480
|
7.200
|
7.560
|
7.560
|
|
2767
|
Hải Phòng
|
Bệnh viện Trẻ Em
|
31032
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
40.680
|
9.360
|
10.440
|
10.440
|
10.440
|
|
2768
|
Hải Phòng
|
Bệnh viện Trẻ Em
|
31032
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
138
|
30
|
36
|
36
|
36
|
|
2769
|
Hải Phòng
|
Bệnh viện Trẻ Em
|
31032
|
Nevirapine 200mg
|
Nhóm 5
|
17.820
|
4.320
|
4.500
|
4.500
|
4.500
|
||
|
2770
|
Hải Phòng
|
Bệnh viện Trẻ Em
|
31032
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12
|
3
|
3
|
3
|
3
|
|
2771
|
Hải Phòng
|
Bệnh viện Trẻ Em
|
31032
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
2772
|
Hải Phòng
|
BV Hữu Nghị Việt Tiệp,
|
31153
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
29.520
|
7.380
|
7.380
|
7.380
|
7.380
|
|
2773
|
Hải Phòng
|
BV Hữu Nghị Việt Tiệp,
|
31153
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.480
|
3.870
|
3.870
|
3.870
|
3.870
|
|
2774
|
Hải Phòng
|
BV Hữu Nghị Việt Tiệp,
|
31153
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
32.400
|
8.100
|
8.100
|
8.100
|
8.100
|
|
2775
|
Hải Phòng
|
BV Hữu Nghị Việt Tiệp,
|
31153
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.000
|
4.500
|
4.500
|
4.500
|
4.500
|
|
2776
|
Hải Phòng
|
BV Hữu Nghị Việt Tiệp,
|
31153
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
22.320
|
5.580
|
5.580
|
5.580
|
5.580
|
|
2777
|
Hải Phòng
|
BV Hữu Nghị Việt Tiệp,
|
31153
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
60.480
|
15.120
|
15.120
|
15.120
|
15.120
|
|
2778
|
Hải Phòng
|
BV Hữu Nghị Việt Tiệp,
|
31153
|
Ritonavir 100mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
810
|
810
|
810
|
810
|
|
2779
|
Hải Phòng
|
BV Hữu Nghị Việt Tiệp,
|
31153
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.240
|
3.060
|
3.060
|
3.060
|
3.060
|
|
2780
|
Hậu Giang
|
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
|
93016
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.180
|
4.140
|
4.680
|
4.680
|
4.680
|
|
2781
|
Hậu Giang
|
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
|
93016
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.820
|
1.980
|
2.160
|
2.340
|
2.340
|
|
2782
|
Hậu Giang
|
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
|
93016
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
2783
|
Hậu Giang
|
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
|
93016
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.680
|
3.060
|
3.420
|
3.600
|
3.600
|
|
2784
|
Hậu Giang
|
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
|
93016
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
2785
|
Hậu Giang
|
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
|
93016
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.640
|
3.780
|
4.500
|
4.680
|
4.680
|
|
2786
|
Hậu Giang
|
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
|
93016
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
27.720
|
6.120
|
7.200
|
7.200
|
7.200
|
|
2787
|
Hậu Giang
|
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
|
93016
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.700
|
540
|
720
|
720
|
720
|
|
2788
|
Hậu Giang
|
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
|
93016
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
27
|
9
|
6
|
6
|
6
|
|
2789
|
Hậu Giang
|
TTYT Thành Phố Ngã Bảy
|
93016
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.840
|
1.530
|
1.710
|
1.800
|
1.800
|
|
2790
|
Hậu Giang
|
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
|
93105
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.000
|
1.710
|
2.430
|
2.430
|
2.430
|
|
2791
|
Hậu Giang
|
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
|
93105
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.340
|
450
|
630
|
630
|
630
|
|
2792
|
Hậu Giang
|
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
|
93105
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.137
|
1.512
|
1.677
|
1.974
|
1.974
|
|
2793
|
Hậu Giang
|
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
|
93105
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.240
|
2.430
|
3.150
|
3.330
|
3.330
|
|
2794
|
Hậu Giang
|
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
|
93105
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.760
|
1.260
|
1.440
|
1.530
|
1.530
|
|
2795
|
Hậu Giang
|
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
|
93105
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
16.500
|
3.600
|
4.050
|
4.350
|
4.500
|
|
2796
|
Hậu Giang
|
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
|
93105
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.501
|
1.227
|
1.758
|
1.758
|
1.758
|
|
2797
|
Hậu Giang
|
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
|
93105
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.700
|
540
|
720
|
720
|
720
|
|
2798
|
Hậu Giang
|
TTPC HIV/AIDS tỉnh Hậu Giang
|
93105
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.690
|
810
|
900
|
990
|
990
|
|
2799
|
Hồ Chí Minh
|
BV Thủ Đức
|
79037
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2800
|
Hồ Chí Minh
|
BV Thủ Đức
|
79037
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.540
|
3.060
|
3.690
|
4.290
|
4.500
|
|
2801
|
Hồ Chí Minh
|
BV Thủ Đức
|
79037
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
84
|
21
|
21
|
21
|
21
|
|
2802
|
Hồ Chí Minh
|
BV Thủ Đức
|
79037
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
54
|
12
|
12
|
15
|
15
|
|
2803
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện Huyện Nhà Bè
|
79045
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.864
|
744
|
1.800
|
1.980
|
2.340
|
|
2804
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện Huyện Nhà Bè
|
79045
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.110
|
2.160
|
1.440
|
1.710
|
1.800
|
|
2805
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện Huyện Nhà Bè
|
79045
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.354
|
294
|
900
|
990
|
1.170
|
|
2806
|
Hồ Chí Minh
|
BV Hùng Vương
|
79400
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.310
|
2.970
|
1.740
|
1.800
|
1.800
|
|
2807
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 2
|
79408
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
40.162
|
11.404
|
9.966
|
9.432
|
9.360
|
|
2808
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 2
|
79408
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.781
|
811
|
2.070
|
1.965
|
1.935
|
|
2809
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 2
|
79408
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
68.902
|
18.178
|
17.172
|
16.830
|
16.722
|
|
2810
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 2
|
79408
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
25.632
|
5.682
|
5.880
|
6.870
|
7.200
|
|
2811
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 2
|
79408
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
42.693
|
11.793
|
10.638
|
10.164
|
10.098
|
|
2812
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 2
|
79408
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
142.933
|
38.857
|
34.092
|
34.812
|
35.172
|
|
2813
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 2
|
79408
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.856
|
3.602
|
3.423
|
3.411
|
3.420
|
|
2814
|
Hồ Chí Minh
|
BV Phạm Ngọc Thạch
|
79499
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.910
|
3.150
|
1.830
|
1.950
|
1.980
|
|
2815
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Tân Bình
|
79574
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.214
|
1.814
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
2816
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Tân Bình
|
79574
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.484
|
144
|
2.130
|
1.680
|
1.530
|
|
2817
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Tân Bình
|
79574
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24.412
|
3.352
|
7.500
|
6.900
|
6.660
|
|
2818
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Tân Bình
|
79574
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
30.690
|
9.480
|
6.240
|
7.320
|
7.650
|
|
2819
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Tân Bình
|
79574
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.292
|
632
|
5.580
|
3.840
|
3.240
|
|
2820
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Tân Bình
|
79574
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
54.964
|
8.884
|
17.640
|
14.760
|
13.680
|
|
2821
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Tân Bình
|
79574
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.576
|
936
|
3.120
|
2.820
|
2.700
|
|
2822
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Tân Phú
|
79577
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.920
|
2.430
|
1.620
|
1.890
|
1.980
|
|
2823
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Tân Phú
|
79577
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.610
|
0
|
1.950
|
1.860
|
1.800
|
|
2824
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 7
|
79584
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.540
|
3.060
|
3.690
|
4.290
|
4.500
|
|
2825
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 11
|
79594
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.928
|
1.608
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
2826
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 11
|
79594
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
41.760
|
10.680
|
10.260
|
10.380
|
10.440
|
|
2827
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 11
|
79594
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.080
|
5.790
|
3.960
|
4.560
|
4.770
|
|
2828
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 11
|
79594
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
35.132
|
7.352
|
9.840
|
9.120
|
8.820
|
|
2829
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 11
|
79594
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
92.492
|
20.612
|
25.200
|
23.640
|
23.040
|
|
2830
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 11
|
79594
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20.030
|
5.030
|
4.950
|
5.010
|
5.040
|
|
2831
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 3
|
79600
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
23.490
|
7.260
|
4.770
|
5.610
|
5.850
|
|
2832
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện. Bình Chánh
|
79604
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.014
|
4.874
|
4.140
|
4.500
|
4.500
|
|
2833
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện. Bình Chánh
|
79604
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.699
|
1.484
|
405
|
405
|
405
|
|
2834
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện. Bình Chánh
|
79604
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
28.729
|
12.349
|
6.720
|
5.160
|
4.500
|
|
2835
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện. Bình Chánh
|
79604
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
28.550
|
9.620
|
5.790
|
6.480
|
6.660
|
|
2836
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện. Bình Chánh
|
79604
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
8.880
|
2.400
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
2837
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện. Bình Chánh
|
79604
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
108.589
|
50.269
|
23.280
|
18.480
|
16.560
|
|
2838
|
Hồ Chí Minh
|
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
|
79606
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
27.840
|
8.070
|
5.910
|
6.660
|
7.200
|
|
2839
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Hóc Môn
|
79609
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.000
|
5.520
|
3.690
|
4.290
|
4.500
|
|
2840
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 1
|
79611
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.632
|
552
|
360
|
360
|
360
|
|
2841
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 1
|
79611
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
30.656
|
4.256
|
9.780
|
8.520
|
8.100
|
|
2842
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 1
|
79611
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.090
|
2.790
|
1.890
|
2.160
|
2.250
|
|
2843
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 1
|
79611
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
60.724
|
4.684
|
22.200
|
17.640
|
16.200
|
|
2844
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Củ Chi
|
79617
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.860
|
1.170
|
1.170
|
1.260
|
1.260
|
|
2845
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Củ Chi
|
79617
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.900
|
3.150
|
3.780
|
4.380
|
4.590
|
|
2846
|
Hồ Chí Minh
|
PKNT MAI KHÔI
|
MAIK HOI
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
77.545
|
21.625
|
17.760
|
18.900
|
19.260
|
|
2847
|
Hồ Chí Minh
|
PKNT MAI KHÔI
|
MAIK HOI
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
455.347
|
110.977
|
101.610
|
118.560
|
124.200
|
|
2848
|
Hồ Chí Minh
|
PKNT MAI KHÔI
|
MAIK HOI
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
192.873
|
53.193
|
45.120
|
47.040
|
47.520
|
|
2849
|
Hồ Chí Minh
|
PKNT MAI KHÔI
|
MAIK HOI
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
39.070
|
11.080
|
8.880
|
9.480
|
9.630
|
|
2850
|
Hồ Chí Minh
|
BVND Gia Định
|
79030
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
810
|
180
|
210
|
240
|
180
|
|
2851
|
Hồ Chí Minh
|
BVND Gia Định
|
79030
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
105
|
33
|
24
|
24
|
24
|
|
2852
|
Hồ Chí Minh
|
BVND Gia Định
|
79030
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20
|
2
|
6
|
6
|
6
|
|
2853
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện 175
|
79034
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.734
|
384
|
450
|
450
|
450
|
|
2854
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện 175
|
79034
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.090
|
2.880
|
1.800
|
2.160
|
2.250
|
|
2855
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện 175
|
79034
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.746
|
1.536
|
4.980
|
5.100
|
5.130
|
|
2856
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện 175
|
79034
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.108
|
2.088
|
2.340
|
2.340
|
2.340
|
|
2857
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện 175
|
79034
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.280
|
2.640
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
|
2858
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện 175
|
79034
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
696
|
0
|
0
|
336
|
360
|
|
2859
|
Hồ Chí Minh
|
BV Thủ Đức
|
79037
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
450
|
450
|
450
|
450
|
|
2860
|
Hồ Chí Minh
|
BV Thủ Đức
|
79037
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
2861
|
Hồ Chí Minh
|
BV Thủ Đức
|
79037
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.790
|
1.230
|
1.380
|
1.560
|
1.620
|
|
2862
|
Hồ Chí Minh
|
BV Thủ Đức
|
79037
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.080
|
2.700
|
3.780
|
3.360
|
3.240
|
|
2863
|
Hồ Chí Minh
|
BV Thủ Đức
|
79037
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24.840
|
5.160
|
7.200
|
6.360
|
6.120
|
|
2864
|
Hồ Chí Minh
|
BV Thủ Đức
|
79037
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.520
|
630
|
630
|
630
|
630
|
|
2865
|
Hồ Chí Minh
|
BVĐKKV Củ Chi
|
79039
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.350
|
540
|
270
|
270
|
270
|
|
2866
|
Hồ Chí Minh
|
BVĐKKV Củ Chi
|
79039
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
21
|
10
|
5
|
3
|
3
|
|
2867
|
Hồ Chí Minh
|
BVĐKKV Củ Chi
|
79039
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15
|
6
|
3
|
3
|
3
|
|
2868
|
Hồ Chí Minh
|
BVĐKKV Hóc Môn
|
79041
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2869
|
Hồ Chí Minh
|
BVĐKKV Hóc Môn
|
79041
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
29
|
11
|
6
|
6
|
6
|
|
2870
|
Hồ Chí Minh
|
BVĐKKV Hóc Môn
|
79041
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15
|
6
|
3
|
3
|
3
|
|
2871
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện Huyện Nhà Bè
|
79045
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.196
|
1.036
|
720
|
720
|
720
|
|
2872
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện Huyện Nhà Bè
|
79045
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.500
|
5.400
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
|
2873
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện Huyện Nhà Bè
|
79045
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.696
|
376
|
360
|
420
|
540
|
|
2874
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện Huyện Nhà Bè
|
79045
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.607
|
1.367
|
1.440
|
1.920
|
2.880
|
|
2875
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
|
79394
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.680
|
2.580
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
|
2876
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
|
79394
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
2877
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
|
79394
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.280
|
3.480
|
3.600
|
3.600
|
3.600
|
|
2878
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
|
79394
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.480
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
2879
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
|
79394
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20.040
|
4.920
|
5.040
|
5.040
|
5.040
|
|
2880
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
|
79394
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
55.680
|
13.560
|
14.040
|
14.040
|
14.040
|
|
2881
|
Hồ Chí Minh
|
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
|
79394
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.660
|
2.370
|
2.430
|
2.430
|
2.430
|
|
2882
|
Hồ Chí Minh
|
BV Hùng Vương
|
79400
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
793
|
301
|
158
|
160
|
174
|
|
2883
|
Hồ Chí Minh
|
BV Hùng Vương
|
79400
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
146
|
50
|
28
|
32
|
36
|
|
2884
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 1
|
79405
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
131.896
|
37.936
|
31.320
|
31.320
|
31.320
|
|
2885
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 1
|
79405
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
305.497
|
115.147
|
63.450
|
63.450
|
63.450
|
|
2886
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 1
|
79405
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
57.014
|
15.434
|
13.860
|
13.860
|
13.860
|
|
2887
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 1
|
79405
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
34.939
|
7.669
|
9.090
|
9.090
|
9.090
|
|
2888
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 1
|
79405
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
201.886
|
66.886
|
45.000
|
45.000
|
45.000
|
|
2889
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 1
|
79405
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
140.119
|
51.019
|
29.700
|
29.700
|
29.700
|
|
2890
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 1
|
79405
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.380
|
2.340
|
1.530
|
1.710
|
1.800
|
|
2891
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 1
|
79405
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
306.278
|
105.398
|
66.960
|
66.960
|
66.960
|
|
2892
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 1
|
79405
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
178.373
|
68.213
|
36.720
|
36.720
|
36.720
|
|
2893
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 1
|
79405
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
107.326
|
32.266
|
25.020
|
25.020
|
25.020
|
|
2894
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 1
|
79405
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.371
|
841
|
510
|
510
|
510
|
|
2895
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 1
|
79405
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
249.989
|
90.149
|
53.280
|
53.280
|
53.280
|
|
2896
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 1
|
79405
|
Nevirapine 200mg
|
Nhóm 5
|
540
|
0
|
180
|
180
|
180
|
||
|
2897
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 1
|
79405
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.573
|
3.963
|
3.870
|
3.870
|
3.870
|
|
2898
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 2
|
79408
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.575
|
4.880
|
2.916
|
2.430
|
2.349
|
|
2899
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 2
|
79408
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.820
|
2.310
|
2.340
|
2.100
|
2.070
|
|
2900
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 2
|
79408
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
57.678
|
14.508
|
14.340
|
14.340
|
14.490
|
|
2901
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 2
|
79408
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
22.282
|
1.432
|
7.230
|
6.870
|
6.750
|
|
2902
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 2
|
79408
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
55.993
|
17.833
|
13.140
|
12.600
|
12.420
|
|
2903
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 2
|
79408
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.049
|
338
|
255
|
231
|
225
|
|
2904
|
Hồ Chí Minh
|
BV NHI ĐỒNG 2
|
79408
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20.426
|
5.036
|
5.130
|
5.130
|
5.130
|
|
2905
|
Hồ Chí Minh
|
BV Từ Dũ
|
79414
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.760
|
1.800
|
1.170
|
1.350
|
1.440
|
|
2906
|
Hồ Chí Minh
|
BV Từ Dũ
|
79414
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
291
|
47
|
78
|
82
|
84
|
|
2907
|
Hồ Chí Minh
|
BV Từ Dũ
|
79414
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
76
|
10
|
18
|
24
|
24
|
|
2908
|
Hồ Chí Minh
|
BV Phạm Ngọc Thạch
|
79499
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
2909
|
Hồ Chí Minh
|
BV Phạm Ngọc Thạch
|
79499
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.870
|
900
|
990
|
990
|
990
|
|
2910
|
Hồ Chí Minh
|
BV Phạm Ngọc Thạch
|
79499
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.460
|
1.980
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
2911
|
Hồ Chí Minh
|
BV Phạm Ngọc Thạch
|
79499
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.680
|
1.260
|
1.260
|
1.080
|
1.080
|
|
2912
|
Hồ Chí Minh
|
BV Phạm Ngọc Thạch
|
79499
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.800
|
2.880
|
2.880
|
2.520
|
2.520
|
|
2913
|
Hồ Chí Minh
|
BV Phạm Ngọc Thạch
|
79499
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.950
|
1.170
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
|
2914
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Gò Vấp
|
79553
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.672
|
1.512
|
1.620
|
1.740
|
1.800
|
|
2915
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Gò Vấp
|
79553
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.200
|
1.810
|
3.090
|
1.860
|
1.440
|
|
2916
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Gò Vấp
|
79553
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.964
|
3.764
|
5.040
|
4.200
|
3.960
|
|
2917
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Gò Vấp
|
79553
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.650
|
6.750
|
3.900
|
4.500
|
4.500
|
|
2918
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Gò Vấp
|
79553
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
27.820
|
520
|
11.760
|
8.340
|
7.200
|
|
2919
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Gò Vấp
|
79553
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
71.847
|
16.767
|
20.880
|
17.640
|
16.560
|
|
2920
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Gò Vấp
|
79553
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.425
|
275
|
2.430
|
1.920
|
1.800
|
|
2921
|
Hồ Chí Minh
|
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
|
79573
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.360
|
2.340
|
2.340
|
2.340
|
2.340
|
|
2922
|
Hồ Chí Minh
|
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
|
79573
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
49.620
|
13.590
|
12.690
|
11.820
|
11.520
|
|
2923
|
Hồ Chí Minh
|
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
|
79573
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
119.100
|
29.460
|
29.640
|
29.940
|
30.060
|
|
2924
|
Hồ Chí Minh
|
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
|
79573
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.950
|
2.190
|
2.580
|
3.030
|
3.150
|
|
2925
|
Hồ Chí Minh
|
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
|
79573
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
102.120
|
28.620
|
26.280
|
24.000
|
23.220
|
|
2926
|
Hồ Chí Minh
|
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
|
79573
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
243.480
|
61.320
|
61.080
|
60.600
|
60.480
|
|
2927
|
Hồ Chí Minh
|
Trung Tâm Y Tế quận Bình Thạnh
|
79573
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
58.530
|
14.520
|
14.550
|
14.700
|
14.760
|
|
2928
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Phú Nhuận
|
79576
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.012
|
392
|
540
|
540
|
540
|
|
2929
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Phú Nhuận
|
79576
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.742
|
1.532
|
3.060
|
1.800
|
1.350
|
|
2930
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Phú Nhuận
|
79576
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.378
|
1.618
|
3.480
|
2.760
|
2.520
|
|
2931
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Phú Nhuận
|
79576
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.210
|
1.920
|
1.290
|
1.470
|
1.530
|
|
2932
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Phú Nhuận
|
79576
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
23.220
|
6.780
|
7.560
|
4.920
|
3.960
|
|
2933
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Phú Nhuận
|
79576
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
26.796
|
156
|
10.200
|
8.520
|
7.920
|
|
2934
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Phú Nhuận
|
79576
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.399
|
1.479
|
1.920
|
1.560
|
1.440
|
|
2935
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Tân Phú
|
79577
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.590
|
2.960
|
3.420
|
3.150
|
3.060
|
|
2936
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Tân Phú
|
79577
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.248
|
1.108
|
3.540
|
3.360
|
3.240
|
|
2937
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Tân Phú
|
79577
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
56.129
|
4.049
|
21.630
|
16.140
|
14.310
|
|
2938
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Tân Phú
|
79577
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
23.280
|
2.760
|
7.380
|
6.660
|
6.480
|
|
2939
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Tân Phú
|
79577
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
28.976
|
6.176
|
8.160
|
7.440
|
7.200
|
|
2940
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 8
|
79581
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.954
|
4.214
|
4.680
|
4.560
|
4.500
|
|
2941
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 8
|
79581
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.697
|
607
|
5.640
|
4.860
|
4.590
|
|
2942
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 8
|
79581
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
70.087
|
11.407
|
20.220
|
19.380
|
19.080
|
|
2943
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 8
|
79581
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
30.690
|
9.480
|
6.240
|
7.320
|
7.650
|
|
2944
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 8
|
79581
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
75.750
|
11.970
|
22.260
|
21.000
|
20.520
|
|
2945
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 8
|
79581
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
218.636
|
37.316
|
61.320
|
60.240
|
59.760
|
|
2946
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 8
|
79581
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
31.957
|
4.717
|
9.300
|
9.030
|
8.910
|
|
2947
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 9
|
79583
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.860
|
1.080
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
|
2948
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 9
|
79583
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.200
|
3.990
|
2.430
|
1.980
|
1.800
|
|
2949
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 9
|
79583
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
32.940
|
12.060
|
7.920
|
6.660
|
6.300
|
|
2950
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 9
|
79583
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.160
|
4.140
|
3.870
|
4.470
|
4.680
|
|
2951
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 9
|
79583
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20.700
|
7.980
|
4.860
|
4.080
|
3.780
|
|
2952
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 9
|
79583
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
66.720
|
24.360
|
15.840
|
13.560
|
12.960
|
|
2953
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 9
|
79583
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.380
|
6.210
|
3.870
|
3.240
|
3.060
|
|
2954
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 7
|
79584
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.040
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
|
2955
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 7
|
79584
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.850
|
1.800
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
|
2956
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 7
|
79584
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.240
|
3.060
|
3.060
|
3.060
|
3.060
|
|
2957
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 7
|
79584
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
2958
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 7
|
79584
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.120
|
1.620
|
2.160
|
2.640
|
2.700
|
|
2959
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 7
|
79584
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.140
|
3.960
|
3.060
|
3.060
|
3.060
|
|
2960
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 7
|
79584
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
27.360
|
6.840
|
6.840
|
6.840
|
6.840
|
|
2961
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 7
|
79584
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.040
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
|
2962
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Bình Tân
|
79586
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.106
|
2.246
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
2963
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Bình Tân
|
79586
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.350
|
2.200
|
1.140
|
1.020
|
990
|
|
2964
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Bình Tân
|
79586
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.629
|
229
|
5.220
|
4.680
|
4.500
|
|
2965
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Bình Tân
|
79586
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.800
|
3.300
|
2.220
|
2.580
|
2.700
|
|
2966
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Bình Tân
|
79586
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.040
|
5.500
|
4.500
|
4.080
|
3.960
|
|
2967
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Bình Tân
|
79586
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
52.948
|
7.348
|
16.320
|
14.880
|
14.400
|
|
2968
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Bình Tân
|
79586
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.569
|
99
|
2.700
|
2.430
|
2.340
|
|
2969
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 10
|
79591
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.152
|
432
|
3.240
|
3.240
|
3.240
|
|
2970
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 10
|
79591
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
31.966
|
3.346
|
10.170
|
9.360
|
9.090
|
|
2971
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 10
|
79591
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
25.328
|
1.568
|
8.160
|
7.860
|
7.740
|
|
2972
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 10
|
79591
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.920
|
6.210
|
4.170
|
4.770
|
4.770
|
|
2973
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 10
|
79591
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
79.648
|
17.908
|
22.140
|
20.160
|
19.440
|
|
2974
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 10
|
79591
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
56.904
|
384
|
19.920
|
18.600
|
18.000
|
|
2975
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 10
|
79591
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.010
|
1.480
|
3.630
|
3.480
|
3.420
|
|
2976
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 11
|
79594
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.340
|
3.880
|
3.750
|
3.840
|
3.870
|
|
2977
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 11
|
79594
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
148.392
|
91.332
|
45.630
|
11.430
|
0
|
|
2978
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 11
|
79594
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
1.710
|
360
|
90
|
0
|
|
2979
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 6
|
79599
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
37.440
|
8.820
|
9.540
|
9.540
|
9.540
|
|
2980
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 6
|
79599
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.500
|
3.060
|
3.690
|
3.420
|
3.330
|
|
2981
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 6
|
79599
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
47.520
|
10.560
|
12.420
|
12.300
|
12.240
|
|
2982
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 6
|
79599
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.320
|
3.330
|
2.940
|
3.450
|
3.600
|
|
2983
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 6
|
79599
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.680
|
960
|
5.400
|
3.900
|
3.420
|
|
2984
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 6
|
79599
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
72.000
|
14.400
|
20.880
|
18.720
|
18.000
|
|
2985
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 6
|
79599
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.090
|
2.490
|
2.250
|
2.190
|
2.160
|
|
2986
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 3
|
79600
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.564
|
2.924
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
|
2987
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 3
|
79600
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.241
|
641
|
5.160
|
3.930
|
3.510
|
|
2988
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 3
|
79600
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
26.912
|
6.152
|
7.740
|
6.720
|
6.300
|
|
2989
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 3
|
79600
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
44.156
|
12.476
|
12.480
|
10.020
|
9.180
|
|
2990
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 3
|
79600
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
67.304
|
13.304
|
19.440
|
17.640
|
16.920
|
|
2991
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 3
|
79600
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.118
|
1.858
|
2.880
|
2.310
|
2.070
|
|
2992
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 4
|
79602
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.280
|
3.720
|
3.420
|
3.540
|
3.600
|
|
2993
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 4
|
79602
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
22.980
|
5.970
|
5.550
|
5.700
|
5.760
|
|
2994
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 4
|
79602
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
47.820
|
12.180
|
11.640
|
11.940
|
12.060
|
|
2995
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 4
|
79602
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.290
|
1.980
|
1.710
|
1.800
|
1.800
|
|
2996
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 4
|
79602
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
21.300
|
5.160
|
5.340
|
5.400
|
5.400
|
|
2997
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 4
|
79602
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
46.440
|
10.920
|
11.760
|
11.880
|
11.880
|
|
2998
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 4
|
79602
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20.520
|
5.280
|
5.010
|
5.100
|
5.130
|
|
2999
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện. Bình Chánh
|
79604
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.500
|
5.470
|
3.060
|
1.710
|
1.260
|
|
3000
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện. Bình Chánh
|
79604
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.002
|
1.002
|
0
|
0
|
0
|
|
3001
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện. Bình Chánh
|
79604
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
47.260
|
21.880
|
11.220
|
7.680
|
6.480
|
|
3002
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện. Bình Chánh
|
79604
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
196
|
196
|
0
|
0
|
0
|
|
3003
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện. Bình Chánh
|
79604
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.742
|
7.202
|
3.840
|
3.000
|
2.700
|
|
3004
|
Hồ Chí Minh
|
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
|
79606
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
816
|
276
|
180
|
180
|
180
|
|
3005
|
Hồ Chí Minh
|
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
|
79606
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.837
|
337
|
600
|
450
|
450
|
|
3006
|
Hồ Chí Minh
|
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
|
79606
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.262
|
1.102
|
5.940
|
5.640
|
5.580
|
|
3007
|
Hồ Chí Minh
|
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
|
79606
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.833
|
2.053
|
4.440
|
4.200
|
4.140
|
|
3008
|
Hồ Chí Minh
|
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
|
79606
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
60.262
|
6.862
|
18.000
|
17.760
|
17.640
|
|
3009
|
Hồ Chí Minh
|
Phòng khám đa khoa Bình Trưng Tây - TTYT Quận 2
|
79606
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.635
|
1.505
|
3.870
|
3.660
|
3.600
|
|
3010
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Thủ Đức
|
79607
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
31.023
|
7.353
|
8.010
|
7.830
|
7.830
|
|
3011
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Thủ Đức
|
79607
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.457
|
137
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
3012
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Thủ Đức
|
79607
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.741
|
5.806
|
3.645
|
3.645
|
3.645
|
|
3013
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Thủ Đức
|
79607
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.734
|
304
|
810
|
810
|
810
|
|
3014
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Thủ Đức
|
79607
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
72.304
|
7.204
|
22.860
|
21.360
|
20.880
|
|
3015
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Thủ Đức
|
79607
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.558
|
4.118
|
3.240
|
3.600
|
3.600
|
|
3016
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Thủ Đức
|
79607
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
38.340
|
12.840
|
7.800
|
8.700
|
9.000
|
|
3017
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Thủ Đức
|
79607
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
69.416
|
16.556
|
17.820
|
17.580
|
17.460
|
|
3018
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Thủ Đức
|
79607
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
3.580
|
880
|
900
|
900
|
900
|
|
3019
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Thủ Đức
|
79607
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
245.808
|
41.928
|
70.920
|
67.080
|
65.880
|
|
3020
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Thủ Đức
|
79607
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
154
|
34
|
36
|
42
|
42
|
|
3021
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Thủ Đức
|
79607
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.400
|
2.160
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3022
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận Thủ Đức
|
79607
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
31.642
|
2.842
|
10.200
|
9.420
|
9.180
|
|
3023
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Hóc Môn
|
79609
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.452
|
1.212
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3024
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Hóc Môn
|
79609
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.944
|
0
|
924
|
570
|
450
|
|
3025
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Hóc Môn
|
79609
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
31.784
|
6.584
|
9.060
|
8.220
|
7.920
|
|
3026
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Hóc Môn
|
79609
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
32.444
|
7.484
|
8.880
|
8.160
|
7.920
|
|
3027
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Hóc Môn
|
79609
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
121.360
|
26.680
|
32.880
|
31.200
|
30.600
|
|
3028
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Hóc Môn
|
79609
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
22.919
|
5.459
|
6.150
|
5.730
|
5.580
|
|
3029
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 1
|
79611
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.128
|
1.818
|
1.740
|
1.770
|
1.800
|
|
3030
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 1
|
79611
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.415
|
115
|
2.010
|
2.130
|
2.160
|
|
3031
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 1
|
79611
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.612
|
1.372
|
4.800
|
3.840
|
3.600
|
|
3032
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 1
|
79611
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.895
|
3.075
|
5.430
|
4.800
|
4.590
|
|
3033
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 12
|
79612
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.576
|
496
|
360
|
360
|
360
|
|
3034
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 12
|
79612
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6
|
0
|
0
|
0
|
6
|
|
3035
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 12
|
79612
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.724
|
3.284
|
3.600
|
3.420
|
3.420
|
|
3036
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 12
|
79612
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
1.080
|
750
|
870
|
900
|
|
3037
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 12
|
79612
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.355
|
0
|
0
|
575
|
3.780
|
|
3038
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 12
|
79612
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
35.748
|
3.828
|
11.520
|
10.320
|
10.080
|
|
3039
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 12
|
79612
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.678
|
1.648
|
2.070
|
1.980
|
1.980
|
|
3040
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 5
|
79613
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
25.470
|
7.830
|
5.520
|
6.000
|
6.120
|
|
3041
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 5
|
79613
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
29.394
|
414
|
9.450
|
9.720
|
9.810
|
|
3042
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 5
|
79613
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
45.976
|
6.736
|
12.720
|
13.200
|
13.320
|
|
3043
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 5
|
79613
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.400
|
4.380
|
2.970
|
3.450
|
3.600
|
|
3044
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 5
|
79613
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
22.622
|
8.792
|
11.070
|
2.760
|
0
|
|
3045
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 5
|
79613
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
64.399
|
11.839
|
17.340
|
17.580
|
17.640
|
|
3046
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 5
|
79613
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
86.272
|
18.592
|
22.320
|
22.680
|
22.680
|
|
3047
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Quận 5
|
79613
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.820
|
20
|
3.600
|
3.600
|
3.600
|
|
3048
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Cần Giờ
|
79614
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
3049
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Cần Giờ
|
79614
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.836
|
216
|
540
|
540
|
540
|
|
3050
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Cần Giờ
|
79614
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.840
|
1.260
|
810
|
870
|
900
|
|
3051
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Cần Giờ
|
79614
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.328
|
0
|
168
|
1.080
|
1.080
|
|
3052
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Củ Chi
|
79617
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.740
|
4.560
|
4.800
|
5.160
|
5.220
|
|
3053
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Củ Chi
|
79617
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.880
|
2.970
|
2.970
|
2.970
|
2.970
|
|
3054
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Củ Chi
|
79617
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
29.400
|
7.620
|
7.320
|
7.260
|
7.200
|
|
3055
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Củ Chi
|
79617
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
42.060
|
10.440
|
10.440
|
10.560
|
10.620
|
|
3056
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Củ Chi
|
79617
|
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
6.480
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
3057
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Củ Chi
|
79617
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
5.040
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
|
3058
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Củ Chi
|
79617
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
132.000
|
33.000
|
32.880
|
33.000
|
33.120
|
|
3059
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Củ Chi
|
79617
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3060
|
Hồ Chí Minh
|
TTYT Huyện Củ Chi
|
79617
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.910
|
3.660
|
3.720
|
3.750
|
3.780
|
|
3061
|
Hồ Chí Minh
|
PKNT MAI KHÔI
|
MAIKHOI
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
23.875
|
7.375
|
5.040
|
5.700
|
5.760
|
|
3062
|
Hồ Chí Minh
|
PKNT MAI KHÔI
|
MAIKHOI
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
26.660
|
9.050
|
5.880
|
5.880
|
5.850
|
|
3063
|
Hồ Chí Minh
|
PKNT MAI KHÔI
|
MAIKHOI
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.954
|
1.644
|
1.710
|
1.800
|
1.800
|
|
3064
|
Hồ Chí Minh
|
PKNT MAI KHÔI
|
MAIKHOI
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
156.911
|
61.841
|
38.250
|
29.820
|
27.000
|
|
3065
|
Hồ Chí Minh
|
PKNT MAI KHÔI
|
MAIKHOI
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
66.650
|
22.550
|
15.120
|
14.580
|
14.400
|
|
3066
|
Hồ Chí Minh
|
BV Nhân ÁI
|
NHAN AI
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.902
|
1.202
|
900
|
900
|
900
|
|
3067
|
Hồ Chí Minh
|
BV Nhân ÁI
|
NHAN AI
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.358
|
3.098
|
2.280
|
2.460
|
2.520
|
|
3068
|
Hồ Chí Minh
|
BV Nhân ÁI
|
NHAN AI
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
44.876
|
12.296
|
10.440
|
10.980
|
11.160
|
|
3069
|
Hồ Chí Minh
|
BV Nhân ÁI
|
NHAN AI
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.750
|
2.700
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
|
3070
|
Hồ Chí Minh
|
BV Nhân ÁI
|
NHAN AI
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
540
|
270
|
90
|
0
|
|
3071
|
Hồ Chí Minh
|
BV Nhân ÁI
|
NHAN AI
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
58.881
|
17.541
|
13.380
|
13.920
|
14.040
|
|
3072
|
Hồ Chí Minh
|
BV Nhân ÁI
|
NHAN AI
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
175.008
|
58.368
|
37.800
|
39.240
|
39.600
|
|
3073
|
Hồ Chí Minh
|
BV Nhân ÁI
|
NHAN AI
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
23.451
|
6.441
|
5.400
|
5.760
|
5.850
|
|
3074
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20.520
|
0
|
6.600
|
6.900
|
7.020
|
|
3075
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.350
|
0
|
450
|
450
|
450
|
|
3076
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20.520
|
0
|
6.600
|
6.900
|
7.020
|
|
3077
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
0
|
720
|
720
|
720
|
|
3078
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.700
|
0
|
900
|
900
|
900
|
|
3079
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
5.400
|
0
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
3080
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
41.040
|
0
|
13.200
|
13.800
|
14.040
|
|
3081
|
Hòa Bình
|
PKNL BVĐK tỉnh Hòa Bình
|
17001
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
0
|
720
|
720
|
720
|
|
3082
|
Khánh Hòa
|
TTYT TP Cam Ranh
|
56192
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3083
|
Khánh Hòa
|
Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC
|
KCBC DC
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.520
|
510
|
600
|
690
|
720
|
|
3084
|
Khánh Hòa
|
TTYT TP Cam Ranh
|
56192
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
3085
|
Khánh Hòa
|
TTYT TP Cam Ranh
|
56192
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
3086
|
Khánh Hòa
|
TTYT TP Cam Ranh
|
56192
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
3087
|
Khánh Hòa
|
TTYT TP Cam Ranh
|
56192
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
3088
|
Khánh Hòa
|
TTYT TP Cam Ranh
|
56192
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
3089
|
Khánh Hòa
|
TTYT TP Cam Ranh
|
56192
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3090
|
Khánh Hòa
|
TTYT TP Cam Ranh
|
56192
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
3091
|
Khánh Hòa
|
TTYT TP Cam Ranh
|
56192
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
450
|
450
|
450
|
450
|
|
3092
|
Khánh Hòa
|
TTYT TP Cam Ranh
|
56192
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.760
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
3093
|
Khánh Hòa
|
TTYT TP Cam Ranh
|
56192
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3094
|
Khánh Hòa
|
TTYT TP Cam Ranh
|
56192
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12
|
3
|
3
|
3
|
3
|
|
3095
|
Khánh Hòa
|
TTYT TP Cam Ranh
|
56192
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3096
|
Khánh Hòa
|
TTYT TP Cam Ranh
|
56192
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12
|
3
|
3
|
3
|
3
|
|
3097
|
Khánh Hòa
|
Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC
|
KCBC DC
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.570
|
2.880
|
3.090
|
3.270
|
3.330
|
|
3098
|
Khánh Hòa
|
Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC
|
KCBC DC
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
3099
|
Khánh Hòa
|
Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC
|
KCBC DC
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20.040
|
4.440
|
4.920
|
5.280
|
5.400
|
|
3100
|
Khánh Hòa
|
Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC
|
KCBC DC
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.400
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
|
3101
|
Khánh Hòa
|
Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC
|
KCBC DC
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
318.060
|
75.660
|
77.490
|
81.750
|
83.160
|
|
3102
|
Khánh Hòa
|
Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC
|
KCBC DC
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
42.180
|
9.660
|
10.380
|
10.980
|
11.160
|
|
3103
|
Khánh Hòa
|
Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC
|
KCBC DC
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
64.080
|
14.160
|
15.720
|
16.920
|
17.280
|
|
3104
|
Khánh Hòa
|
Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC
|
KCBC DC
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3105
|
Khánh Hòa
|
Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC
|
KCBC DC
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15
|
1
|
3
|
5
|
6
|
|
3106
|
Khánh Hòa
|
Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC
|
KCBC DC
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.810
|
2.850
|
3.180
|
3.360
|
3.420
|
|
3107
|
Khánh Hòa
|
Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS và điều trị nghiện chất - CDC
|
KCBC DC
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10
|
1
|
3
|
3
|
3
|
|
3108
|
Khánh Hòa
|
Trung tâm Y tế thị xã Ninh Hòa
|
KCBN H
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
450
|
450
|
450
|
450
|
|
3109
|
Khánh Hòa
|
Trung tâm Y tế thị xã Ninh Hòa
|
KCBN H
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.040
|
420
|
540
|
540
|
540
|
|
3110
|
Khánh Hòa
|
Trung tâm Y tế thị xã Ninh Hòa
|
KCBN H
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
450
|
450
|
450
|
450
|
|
3111
|
Khánh Hòa
|
Trung tâm Y tế thị xã Ninh Hòa
|
KCBN H
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
51.510
|
12.870
|
12.510
|
12.990
|
13.140
|
|
3112
|
Khánh Hòa
|
Trung tâm Y tế thị xã Ninh Hòa
|
KCBN H
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.460
|
2.160
|
1.980
|
2.160
|
2.160
|
|
3113
|
Khánh Hòa
|
Trung tâm Y tế thị xã Ninh Hòa
|
KCBN H
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
5.400
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
|
3114
|
Khánh Hòa
|
Trung tâm Y tế thị xã Ninh Hòa
|
KCBN H
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.800
|
3.360
|
3.240
|
3.600
|
3.600
|
|
3115
|
Khánh Hòa
|
Trung tâm Y tế thị xã Ninh Hòa
|
KCBN H
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3116
|
Khánh Hòa
|
Trung tâm Y tế thị xã Ninh Hòa
|
KCBN H
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4
|
2
|
0
|
1
|
1
|
|
3117
|
Khánh Hòa
|
Trung tâm Y tế thị xã Ninh Hòa
|
KCBN H
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.020
|
210
|
270
|
270
|
270
|
|
3118
|
Khánh Hòa
|
Trung tâm Y tế thị xã Ninh Hòa
|
KCBN H
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8
|
4
|
0
|
2
|
2
|
|
3119
|
Kiên Giang
|
BVĐK tỉnh
|
91001
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.520
|
1.980
|
3.060
|
3.240
|
3.240
|
|
3120
|
Kiên Giang
|
BVĐK tỉnh
|
91001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
1.620
|
630
|
360
|
270
|
|
3121
|
Kiên Giang
|
BVĐK tỉnh
|
91001
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
83.430
|
11.025
|
22.230
|
24.660
|
25.515
|
|
3122
|
Kiên Giang
|
BVĐK tỉnh
|
91001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.280
|
2.700
|
4.500
|
5.040
|
5.040
|
|
3123
|
Kiên Giang
|
BVĐK tỉnh
|
91001
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
44.280
|
9.180
|
11.340
|
11.880
|
11.880
|
|
3124
|
Kiên Giang
|
BVĐK tỉnh
|
91001
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
180
|
360
|
450
|
450
|
|
3125
|
Kiên Giang
|
BVĐK tỉnh
|
91001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
270
|
450
|
450
|
450
|
|
3126
|
Kiên Giang
|
BVĐK tỉnh
|
91001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
42.480
|
29.070
|
8.190
|
3.420
|
1.800
|
|
3127
|
Kiên Giang
|
BVĐK tỉnh
|
91001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
41.040
|
9.720
|
10.440
|
10.440
|
10.440
|
|
3128
|
Kiên Giang
|
BVĐK tỉnh
|
91001
|
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
24.840
|
2.340
|
6.660
|
7.740
|
8.100
|
|
3129
|
Kiên Giang
|
BVĐK tỉnh
|
91001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
28.080
|
7.920
|
6.960
|
6.720
|
6.480
|
|
3130
|
Kiên Giang
|
BVĐK tỉnh
|
91001
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
23.040
|
4.680
|
5.760
|
6.300
|
6.300
|
|
3131
|
Kiên Giang
|
BVĐK tỉnh
|
91001
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
48
|
12
|
12
|
12
|
12
|
|
3132
|
Kiên Giang
|
BVĐK tỉnh
|
91001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.500
|
630
|
1.170
|
1.350
|
1.350
|
|
3133
|
Kiên Giang
|
TTYT Tp. Hà Tiên
|
91002
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.280
|
750
|
2.250
|
2.580
|
2.700
|
|
3134
|
Kiên Giang
|
TTYT Tp. Hà Tiên
|
91002
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
180
|
540
|
540
|
540
|
|
3135
|
Kiên Giang
|
TTYT Tp. Hà Tiên
|
91002
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24.120
|
4.500
|
6.240
|
6.630
|
6.750
|
|
3136
|
Kiên Giang
|
TTYT Tp. Hà Tiên
|
91002
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.360
|
1.680
|
5.040
|
5.700
|
5.940
|
|
3137
|
Kiên Giang
|
TTYT Tp. Hà Tiên
|
91002
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
720
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
3138
|
Kiên Giang
|
TTYT Tp. Hà Tiên
|
91002
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
90
|
270
|
270
|
270
|
|
3139
|
Kiên Giang
|
TTYT Huyện Tân Hiệp
|
91004
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
270
|
540
|
540
|
540
|
|
3140
|
Kiên Giang
|
TTYT Huyện Tân Hiệp
|
91004
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.780
|
660
|
990
|
1.050
|
1.080
|
|
3141
|
Kiên Giang
|
TTYT Huyện Tân Hiệp
|
91004
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
3142
|
Kiên Giang
|
TTYT Huyện Tân Hiệp
|
91004
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.300
|
900
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
3143
|
Kiên Giang
|
TTYT Huyện Tân Hiệp
|
91004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
41.580
|
8.970
|
10.590
|
10.950
|
11.070
|
|
3144
|
Kiên Giang
|
TTYT Huyện Tân Hiệp
|
91004
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.560
|
1.320
|
1.980
|
2.100
|
2.160
|
|
3145
|
Kiên Giang
|
TTYT Huyện Tân Hiệp
|
91004
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
6.480
|
1.080
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
3146
|
Kiên Giang
|
TTYT Huyện Tân Hiệp
|
91004
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.400
|
3.600
|
3.600
|
3.600
|
3.600
|
|
3147
|
Kiên Giang
|
TTYT Huyện Tân Hiệp
|
91004
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
3148
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Giồng Riềng
|
91006
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
90
|
270
|
270
|
270
|
|
3149
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Giồng Riềng
|
91006
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.700
|
270
|
810
|
810
|
810
|
|
3150
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Giồng Riềng
|
91006
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
450
|
450
|
450
|
450
|
|
3151
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Giồng Riềng
|
91006
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.400
|
540
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
3152
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Giồng Riềng
|
91006
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
62.460
|
13.410
|
15.930
|
16.470
|
16.650
|
|
3153
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Giồng Riềng
|
91006
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.920
|
1.620
|
1.980
|
2.160
|
2.160
|
|
3154
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Giồng Riềng
|
91006
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
7.560
|
1.080
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
3155
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Giồng Riềng
|
91006
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.840
|
2.160
|
4.320
|
4.680
|
4.680
|
|
3156
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Giồng Riềng
|
91006
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
180
|
540
|
540
|
540
|
|
3157
|
Kiên Giang
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Gò Quao
|
91007
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
3158
|
Kiên Giang
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Gò Quao
|
91007
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
0
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3159
|
Kiên Giang
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Gò Quao
|
91007
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
540
|
900
|
900
|
900
|
|
3160
|
Kiên Giang
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Gò Quao
|
91007
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
29.160
|
6.390
|
7.380
|
7.650
|
7.740
|
|
3161
|
Kiên Giang
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Gò Quao
|
91007
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.480
|
1.080
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
3162
|
Kiên Giang
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Gò Quao
|
91007
|
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
0
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3163
|
Kiên Giang
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Gò Quao
|
91007
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.840
|
2.880
|
4.320
|
4.320
|
4.320
|
|
3164
|
Kiên Giang
|
Trung Tâm Y Tế Huyện Gò Quao
|
91007
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
270
|
450
|
450
|
450
|
|
3165
|
Kiên Giang
|
TTYT H. An Minh
|
91009
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
180
|
540
|
540
|
540
|
|
3166
|
Kiên Giang
|
TTYT H. An Minh
|
91009
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
39.780
|
7.560
|
10.260
|
10.890
|
11.070
|
|
3167
|
Kiên Giang
|
TTYT H. An Minh
|
91009
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.960
|
720
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3168
|
Kiên Giang
|
TTYT H. An Minh
|
91009
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.520
|
1.800
|
3.240
|
3.240
|
3.240
|
|
3169
|
Kiên Giang
|
TTYT H. An Minh
|
91009
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
90
|
270
|
270
|
270
|
|
3170
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Phú Quốc
|
91011
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
540
|
900
|
900
|
900
|
|
3171
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Phú Quốc
|
91011
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
810
|
810
|
810
|
810
|
|
3172
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Phú Quốc
|
91011
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.040
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
|
3173
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Phú Quốc
|
91011
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.880
|
2.160
|
3.240
|
3.240
|
3.240
|
|
3174
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Phú Quốc
|
91011
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.300
|
1.080
|
1.650
|
1.770
|
1.800
|
|
3175
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Phú Quốc
|
91011
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.120
|
2.160
|
1.440
|
1.260
|
1.260
|
|
3176
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Phú Quốc
|
91011
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
12.150
|
4.050
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
|
3177
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Phú Quốc
|
91011
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.280
|
5.040
|
4.320
|
3.960
|
3.960
|
|
3178
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Phú Quốc
|
91011
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3179
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Phú Quốc
|
91011
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
3180
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Phú Quốc
|
91011
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
3181
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Kiên Lương
|
91013
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.060
|
630
|
810
|
810
|
810
|
|
3182
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Kiên Lương
|
91013
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
540
|
900
|
900
|
900
|
|
3183
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Kiên Lương
|
91013
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
41.940
|
9.030
|
10.710
|
11.040
|
11.160
|
|
3184
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Kiên Lương
|
91013
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.920
|
1.440
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
3185
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Kiên Lương
|
91013
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3186
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Kiên Lương
|
91013
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.080
|
1.440
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
|
3187
|
Kiên Giang
|
TTYT H. Kiên Lương
|
91013
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
270
|
450
|
450
|
450
|
|
3188
|
Kiên Giang
|
TTYT Tp Rạch Giá
|
91101
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
540
|
540
|
360
|
360
|
|
3189
|
Kiên Giang
|
TTYT Tp Rạch Giá
|
91101
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.470
|
510
|
390
|
300
|
270
|
|
3190
|
Kiên Giang
|
TTYT Tp Rạch Giá
|
91101
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.480
|
1.320
|
1.020
|
600
|
540
|
|
3191
|
Kiên Giang
|
TTYT Tp Rạch Giá
|
91101
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.220
|
450
|
540
|
600
|
630
|
|
3192
|
Kiên Giang
|
TTYT Tp Rạch Giá
|
91101
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
38.100
|
18.630
|
11.790
|
4.980
|
2.700
|
|
3193
|
Kiên Giang
|
TTYT Tp Rạch Giá
|
91101
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.320
|
2.460
|
1.860
|
1.560
|
1.440
|
|
3194
|
Kiên Giang
|
TTYT Tp Rạch Giá
|
91101
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.720
|
5.520
|
4.200
|
3.120
|
2.880
|
|
3195
|
Kiên Giang
|
TTYT Tp Rạch Giá
|
91101
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.650
|
660
|
420
|
300
|
270
|
|
3196
|
Kon Tum
|
BVĐK tỉnh Kon Tum
|
62001
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
270
|
540
|
540
|
540
|
|
3197
|
Kon Tum
|
BVĐK tỉnh Kon Tum
|
62001
|
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.520
|
360
|
720
|
720
|
720
|
|
3198
|
Kon Tum
|
BVĐK tỉnh Kon Tum
|
62001
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.260
|
180
|
360
|
360
|
360
|
|
3199
|
Kon Tum
|
TTKSBT tỉnh Kon Tum
|
62152
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.510
|
810
|
1.080
|
810
|
810
|
|
3200
|
Kon Tum
|
TTKSBT tỉnh Kon Tum
|
62152
|
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.700
|
540
|
720
|
720
|
720
|
|
3201
|
Kon Tum
|
TTKSBT tỉnh Kon Tum
|
62152
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
180
|
180
|
0
|
0
|
|
3202
|
Kon Tum
|
TTKSBT tỉnh Kon Tum
|
62152
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3203
|
Lai Châu
|
TTYT huện Mường Tè
|
muong te
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
43.050
|
12.000
|
10.350
|
10.350
|
10.350
|
|
3204
|
Lai Châu
|
TTYT huện Mường Tè
|
muong te
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
13.980
|
4.260
|
3.240
|
3.240
|
3.240
|
|
3205
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Nậm Nhùn
|
namnh un
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
43.280
|
5.300
|
12.600
|
12.690
|
12.690
|
|
3206
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Nậm Nhùn
|
namnh un
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
10.230
|
3.750
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
3207
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Phong Thổ
|
phongt ho
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.900
|
1.200
|
900
|
900
|
900
|
|
3208
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Phong Thổ
|
phongt ho
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.900
|
1.200
|
900
|
900
|
900
|
|
3209
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Phong Thổ
|
phongt ho
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
53.000
|
14.300
|
12.600
|
13.050
|
13.050
|
|
3210
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Phong Thổ
|
phongt ho
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
5.640
|
1.680
|
1.080
|
1.440
|
1.440
|
|
3211
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Phong Thổ
|
phongt ho
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.800
|
2.400
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
3212
|
Lai Châu
|
TTYT huyện sìn hồ
|
sinho
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
61.350
|
11.580
|
16.470
|
16.650
|
16.650
|
|
3213
|
Lai Châu
|
TTYT huyện sìn hồ
|
sinho
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
9.200
|
1.640
|
2.520
|
2.520
|
2.520
|
|
3214
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Tân Uyên
|
tanuye n
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.200
|
3.720
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
3215
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Tân Uyên
|
tanuye n
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
3216
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Tân Uyên
|
tanuye n
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
33.400
|
11.800
|
7.200
|
7.200
|
7.200
|
|
3217
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Tân Uyên
|
tanuye n
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
48.590
|
7.370
|
13.500
|
13.860
|
13.860
|
|
3218
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Tân Uyên
|
tanuye n
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
1.260
|
180
|
360
|
360
|
360
|
|
3219
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Tân Uyên
|
tanuye n
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.760
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
3220
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Tân Uyên
|
tanuye n
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3221
|
Lai Châu
|
TT Kiểm soát bệnh tật
|
TTKS BT
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.980
|
840
|
1.260
|
1.440
|
1.440
|
|
3222
|
Lai Châu
|
TT Kiểm soát bệnh tật
|
TTKS BT
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
3223
|
Lai Châu
|
TT Kiểm soát bệnh tật
|
TTKS BT
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3224
|
Lai Châu
|
TT Kiểm soát bệnh tật
|
TTKS BT
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.480
|
1.260
|
1.620
|
1.800
|
1.800
|
|
3225
|
Lai Châu
|
TT Kiểm soát bệnh tật
|
TTKS BT
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
3226
|
Lai Châu
|
TT Kiểm soát bệnh tật
|
TTKS BT
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
94.470
|
29.850
|
21.420
|
21.600
|
21.600
|
|
3227
|
Lai Châu
|
TT Kiểm soát bệnh tật
|
TTKS BT
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
180
|
180
|
0
|
0
|
0
|
|
3228
|
Lai Châu
|
TT Kiểm soát bệnh tật
|
TTKS BT
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.680
|
2.400
|
2.520
|
2.880
|
2.880
|
|
3229
|
Lai Châu
|
TT Kiểm soát bệnh tật
|
TTKS BT
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3230
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Than Uyên
|
thanuy en
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.980
|
1.380
|
1.080
|
1.260
|
1.260
|
|
3231
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Than Uyên
|
thanuy en
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.100
|
2.700
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
3232
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Than Uyên
|
thanuy en
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
53.440
|
13.930
|
12.960
|
13.230
|
13.320
|
|
3233
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Than Uyên
|
thanuy en
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
1.230
|
150
|
360
|
360
|
360
|
|
3234
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Than Uyên
|
thanuy en
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.260
|
5.740
|
3.600
|
3.960
|
3.960
|
|
3235
|
Lai Châu
|
TTYT huyện Than Uyên
|
thanuy en
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.790
|
990
|
540
|
630
|
630
|
|
3236
|
Lâm Đồng
|
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
|
68001
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
780
|
240
|
180
|
180
|
180
|
|
3237
|
Lâm Đồng
|
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
|
68001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.260
|
450
|
270
|
270
|
270
|
|
3238
|
Lâm Đồng
|
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
|
68001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
780
|
240
|
180
|
180
|
180
|
|
3239
|
Lâm Đồng
|
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
|
68001
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.840
|
1.140
|
900
|
900
|
900
|
|
3240
|
Lâm Đồng
|
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
|
68001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.680
|
600
|
360
|
360
|
360
|
|
3241
|
Lâm Đồng
|
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
|
68001
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
3.840
|
1.140
|
900
|
900
|
900
|
|
3242
|
Lâm Đồng
|
BVĐK tỉnh Lâm Đồng
|
68001
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
65
|
20
|
15
|
15
|
15
|
|
3243
|
Lâm Đồng
|
BV II Lâm Đồng
|
68650
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3244
|
Lâm Đồng
|
BV II Lâm Đồng
|
68650
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3245
|
Lâm Đồng
|
BV II Lâm Đồng
|
68650
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
3246
|
Lâm Đồng
|
BV II Lâm Đồng
|
68650
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
3247
|
Lâm Đồng
|
BV II Lâm Đồng
|
68650
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
3248
|
Lạng Sơn
|
TTYT Hữu Lũng
|
20016
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3249
|
Lạng Sơn
|
BVĐK tỉnh Lạng Sơn
|
20003
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12
|
3
|
2
|
3
|
4
|
|
3250
|
Lạng Sơn
|
TTYT huyện Cao Lộc
|
20011
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.360
|
660
|
900
|
900
|
900
|
|
3251
|
Lạng Sơn
|
TTYT huyện Cao Lộc
|
20011
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
648
|
162
|
162
|
162
|
162
|
|
3252
|
Lạng Sơn
|
TTYT huyện Cao Lộc
|
20011
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3253
|
Lạng Sơn
|
TTYT huyện Cao Lộc
|
20011
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
660
|
120
|
180
|
180
|
180
|
|
3254
|
Lạng Sơn
|
TTYT huyện Cao Lộc
|
20011
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.360
|
660
|
900
|
900
|
900
|
|
3255
|
Lạng Sơn
|
TTYT huyện Cao Lộc
|
20011
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3256
|
Lạng Sơn
|
TTYT huyện Cao Lộc
|
20011
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
10.080
|
2.160
|
2.520
|
2.700
|
2.700
|
|
3257
|
Lạng Sơn
|
TTYT huyện Cao Lộc
|
20011
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.080
|
840
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3258
|
Lạng Sơn
|
TTYT Hữu Lũng
|
20016
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3259
|
Lạng Sơn
|
TTYT Hữu Lũng
|
20016
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3260
|
Lạng Sơn
|
TTYT Hữu Lũng
|
20016
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
3261
|
Lào Cai
|
BVĐK Tỉnh
|
10061
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3262
|
Lào Cai
|
BVĐK Bảo Thắng
|
10003
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
3263
|
Lào Cai
|
BVĐK Bảo Thắng
|
10003
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
3264
|
Lào Cai
|
BVĐK Bảo Thắng
|
10003
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
48
|
12
|
12
|
12
|
12
|
|
3265
|
Lào Cai
|
BVĐK Bảo Thắng
|
10003
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
45
|
5
|
0
|
10
|
30
|
|
3266
|
Lào Cai
|
BVĐK Bảo Thắng
|
10003
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
45
|
5
|
0
|
10
|
30
|
|
3267
|
Lào Cai
|
BVĐK Bảo Yên
|
10004
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.520
|
900
|
540
|
540
|
540
|
|
3268
|
Lào Cai
|
BVĐK Bảo Yên
|
10004
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.260
|
450
|
270
|
270
|
270
|
|
3269
|
Lào Cai
|
BVĐK Bảo Yên
|
10004
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.520
|
900
|
540
|
540
|
540
|
|
3270
|
Lào Cai
|
BVĐK Bảo Yên
|
10004
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
25
|
5
|
0
|
5
|
15
|
|
3271
|
Lào Cai
|
BVĐK Bảo Yên
|
10004
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
25
|
5
|
0
|
5
|
15
|
|
3272
|
Lào Cai
|
BVĐK Bát Xát
|
10007
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
3273
|
Lào Cai
|
BVĐK Bát Xát
|
10007
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10
|
2
|
0
|
2
|
6
|
|
3274
|
Lào Cai
|
BVĐK Văn Bàn
|
10008
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
10.800
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
|
3275
|
Lào Cai
|
BVĐK Văn Bàn
|
10008
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
45
|
16
|
1
|
7
|
21
|
|
3276
|
Lào Cai
|
BVĐK Văn Bàn
|
10008
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
35
|
6
|
1
|
7
|
21
|
|
3277
|
Lào Cai
|
BVĐK Sa Pa
|
10009
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15
|
3
|
0
|
3
|
9
|
|
3278
|
Lào Cai
|
BVĐK Tỉnh
|
10061
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3279
|
Lào Cai
|
BVĐK Tỉnh
|
10061
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
810
|
810
|
810
|
810
|
|
3280
|
Lào Cai
|
BVĐK Tỉnh
|
10061
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
810
|
810
|
810
|
810
|
|
3281
|
Lào Cai
|
BVĐK Tỉnh
|
10061
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.480
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
3282
|
Lào Cai
|
BVĐK Tỉnh
|
10061
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
3283
|
Lào Cai
|
BVĐK Tỉnh
|
10061
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3284
|
Lào Cai
|
BVĐK Tỉnh
|
10061
|
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
3285
|
Lào Cai
|
BVĐK Tỉnh
|
10061
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
3286
|
Lào Cai
|
BVĐK Tỉnh
|
10061
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3287
|
Lào Cai
|
BVĐK Tỉnh
|
10061
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
72
|
18
|
18
|
18
|
18
|
|
3288
|
Lào Cai
|
BVĐK Tỉnh
|
10061
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
30
|
6
|
0
|
6
|
18
|
|
3289
|
Lào Cai
|
BVĐK Tỉnh
|
10061
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
3290
|
Lào Cai
|
BVĐK Tỉnh
|
10061
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
30
|
6
|
0
|
6
|
18
|
|
3291
|
Long An
|
BVĐK tỉnh Long An
|
80001
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
3292
|
Long An
|
BVĐK tỉnh Long An
|
80001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3293
|
Long An
|
BVĐK tỉnh Long An
|
80001
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.184
|
1.296
|
1.296
|
1.296
|
1.296
|
|
3294
|
Long An
|
BVĐK tỉnh Long An
|
80001
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.220
|
900
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
3295
|
Long An
|
BVĐK tỉnh Long An
|
80001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
3296
|
Long An
|
BVĐK tỉnh Long An
|
80001
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
3297
|
Long An
|
BVĐK tỉnh Long An
|
80001
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.920
|
1.980
|
1.980
|
1.980
|
1.980
|
|
3298
|
Long An
|
BVĐK tỉnh Long An
|
80001
|
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
3299
|
Long An
|
BVĐK tỉnh Long An
|
80001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.440
|
2.340
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
|
3300
|
Long An
|
BVĐK tỉnh Long An
|
80001
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
11.880
|
3.240
|
3.240
|
2.700
|
2.700
|
|
3301
|
Long An
|
BVĐK tỉnh Long An
|
80001
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
3302
|
Long An
|
BVĐK tỉnh Long An
|
80001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.360
|
4.320
|
4.680
|
4.680
|
4.680
|
|
3303
|
Long An
|
BVĐK tỉnh Long An
|
80001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.870
|
900
|
990
|
990
|
990
|
|
3304
|
Long An
|
TTYT H. Bến Lức
|
80004
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.980
|
360
|
540
|
540
|
540
|
|
3305
|
Long An
|
TTYT H. Bến Lức
|
80004
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
990
|
180
|
270
|
270
|
270
|
|
3306
|
Long An
|
TTYT H. Bến Lức
|
80004
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.960
|
720
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3307
|
Long An
|
TTYT H. Bến Lức
|
80004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
33.840
|
7.740
|
8.280
|
8.820
|
9.000
|
|
3308
|
Long An
|
TTYT H. Bến Lức
|
80004
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.560
|
2.160
|
2.700
|
2.820
|
2.880
|
|
3309
|
Long An
|
TTYT H. Bến Lức
|
80004
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
25.080
|
5.040
|
6.480
|
6.720
|
6.840
|
|
3310
|
Long An
|
TTYT H. Bến Lức
|
80004
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.980
|
360
|
540
|
540
|
540
|
|
3311
|
Long An
|
TTYT H. Cần Đước
|
80006
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.000
|
2.250
|
2.250
|
2.250
|
2.250
|
|
3312
|
Long An
|
BVĐK KV Hậu Nghĩa
|
80007
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.660
|
720
|
810
|
1.050
|
1.080
|
|
3313
|
Long An
|
BVĐK KV Hậu Nghĩa
|
80007
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.700
|
1.800
|
1.920
|
2.460
|
2.520
|
|
3314
|
Long An
|
BVĐK KV Hậu Nghĩa
|
80007
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
36.450
|
6.750
|
9.900
|
9.900
|
9.900
|
|
3315
|
Long An
|
BVĐK KV Hậu Nghĩa
|
80007
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.380
|
1.980
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
3316
|
Long An
|
BVĐK KV Hậu Nghĩa
|
80007
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.080
|
3.240
|
4.200
|
4.320
|
4.320
|
|
3317
|
Long An
|
BVĐK KV Hậu Nghĩa
|
80007
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.790
|
1.260
|
1.320
|
1.590
|
1.620
|
|
3318
|
Long An
|
BVĐK KV Đồng Tháp Mười
|
80013
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.800
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
|
3319
|
Nam Định
|
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
|
36017
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.390
|
1.230
|
720
|
720
|
720
|
|
3320
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
|
36022
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
870
|
600
|
690
|
720
|
|
3321
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Giao Thủy
|
36025
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.740
|
2.880
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
3322
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
|
36028
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.230
|
420
|
270
|
270
|
270
|
|
3323
|
Nam Định
|
Trung tâm Y tế huyện Ý Yên
|
36032
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.170
|
360
|
270
|
270
|
270
|
|
3324
|
Nam Định
|
Bệnh viện Nhi tỉnh
|
36057
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.400
|
2.160
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3325
|
Nam Định
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
|
36060
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.400
|
3.000
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
3326
|
Nam Định
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh
|
36001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3327
|
Nam Định
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh
|
36001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3328
|
Nam Định
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh
|
36001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.000
|
840
|
720
|
720
|
720
|
|
3329
|
Nam Định
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh
|
36001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
3330
|
Nam Định
|
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
|
36017
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
3331
|
Nam Định
|
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
|
36017
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.380
|
300
|
360
|
360
|
360
|
|
3332
|
Nam Định
|
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
|
36017
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.260
|
450
|
270
|
270
|
270
|
|
3333
|
Nam Định
|
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
|
36017
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3334
|
Nam Định
|
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
|
36017
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
3335
|
Nam Định
|
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
|
36017
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2
|
0
|
0
|
0
|
2
|
|
3336
|
Nam Định
|
Bệnh viện đa khoa huyện Hải hậu
|
36017
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
690
|
150
|
180
|
180
|
180
|
|
3337
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
|
36022
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
3338
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
|
36022
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3339
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
|
36022
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3340
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
|
36022
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
3341
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
|
36022
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3342
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Giao Thủy
|
36025
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
3343
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Giao Thủy
|
36025
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
3344
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Giao Thủy
|
36025
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3345
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Giao Thủy
|
36025
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
9.180
|
2.700
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
3346
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Giao Thủy
|
36025
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2
|
1
|
0
|
0
|
1
|
|
3347
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
|
36028
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
3348
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
|
36028
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3349
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
|
36028
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.740
|
390
|
450
|
450
|
450
|
|
3350
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
|
36028
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3351
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
|
36028
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
3352
|
Nam Định
|
Trung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng
|
36028
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.520
|
630
|
630
|
630
|
630
|
|
3353
|
Nam Định
|
Bệnh viện Phụ sản tỉnh
|
36041
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16
|
0
|
3
|
0
|
13
|
|
3354
|
Nam Định
|
Bệnh viện Phụ sản tỉnh
|
36041
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2
|
0
|
0
|
0
|
2
|
|
3355
|
Nam Định
|
Bệnh viện Nhi tỉnh
|
36057
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.920
|
3.900
|
2.340
|
2.340
|
2.340
|
|
3356
|
Nam Định
|
Bệnh viện Nhi tỉnh
|
36057
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
840
|
300
|
180
|
180
|
180
|
|
3357
|
Nam Định
|
Bệnh viện Nhi tỉnh
|
36057
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.040
|
1.800
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3358
|
Nam Định
|
Bệnh viện Nhi tỉnh
|
36057
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.920
|
3.360
|
2.520
|
2.520
|
2.520
|
|
3359
|
Nam Định
|
Bệnh viện Nhi tỉnh
|
36057
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.360
|
2.880
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
3360
|
Nam Định
|
Bệnh viện Nhi tỉnh
|
36057
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.230
|
420
|
270
|
270
|
270
|
|
3361
|
Nam Định
|
Bệnh viện Nhi tỉnh
|
36057
|
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.340
|
720
|
540
|
540
|
540
|
|
3362
|
Nam Định
|
Bệnh viện Nhi tỉnh
|
36057
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
6.480
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
3363
|
Nam Định
|
Bệnh viện Nhi tỉnh
|
36057
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.560
|
480
|
360
|
360
|
360
|
|
3364
|
Nam Định
|
Bệnh viện Nhi tỉnh
|
36057
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
144
|
36
|
36
|
36
|
36
|
|
3365
|
Nam Định
|
Bệnh viện Nhi tỉnh
|
36057
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.040
|
4.320
|
3.240
|
3.240
|
3.240
|
|
3366
|
Nam Định
|
Bệnh viện Nhi tỉnh
|
36057
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
390
|
120
|
90
|
90
|
90
|
|
3367
|
Nam Định
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
|
36060
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.820
|
2.340
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
3368
|
Nam Định
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
|
36060
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
810
|
810
|
810
|
810
|
|
3369
|
Nam Định
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
|
36060
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.980
|
2.880
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
|
3370
|
Nam Định
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
|
36060
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.510
|
810
|
900
|
900
|
900
|
|
3371
|
Nam Định
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
|
36060
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.580
|
1.260
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
3372
|
Nam Định
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
|
36060
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.720
|
4.680
|
4.680
|
4.680
|
4.680
|
|
3373
|
Nam Định
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nam Định
|
36060
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3374
|
Nghệ An
|
TTYT Hưng Nguyên
|
40002
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
3375
|
Nghệ An
|
trung tâm y tế Anh Sơn
|
40010
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
3376
|
Nghệ An
|
BVĐK Thành Phố Vinh
|
40019
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
3377
|
Nghệ An
|
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
|
40001
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
29.700
|
6.420
|
7.260
|
7.920
|
8.100
|
|
3378
|
Nghệ An
|
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
|
40001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.850
|
2.250
|
2.130
|
2.220
|
2.250
|
|
3379
|
Nghệ An
|
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
|
40001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
45.420
|
9.540
|
11.040
|
12.240
|
12.600
|
|
3380
|
Nghệ An
|
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
|
40001
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.760
|
630
|
690
|
720
|
720
|
|
3381
|
Nghệ An
|
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
|
40001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.700
|
2.820
|
2.820
|
3.000
|
3.060
|
|
3382
|
Nghệ An
|
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
|
40001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
81.840
|
18.720
|
19.200
|
21.600
|
22.320
|
|
3383
|
Nghệ An
|
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
|
40001
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7
|
1
|
1
|
2
|
3
|
|
3384
|
Nghệ An
|
Bệnh viên Hữu Nghị đa khoa tỉnh
|
40001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.360
|
1.980
|
2.250
|
2.520
|
2.610
|
|
3385
|
Nghệ An
|
TTYT Hưng Nguyên
|
40002
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
36.000
|
8.640
|
8.910
|
9.180
|
9.270
|
|
3386
|
Nghệ An
|
BVĐK Đô Lương
|
40005
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
32.400
|
8.280
|
7.950
|
8.070
|
8.100
|
|
3387
|
Nghệ An
|
BVĐK Đô Lương
|
40005
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.340
|
720
|
540
|
540
|
540
|
|
3388
|
Nghệ An
|
BVĐK Đô Lương
|
40005
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.680
|
1.440
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3389
|
Nghệ An
|
BVĐK Diễn Châu
|
40007
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
3390
|
Nghệ An
|
BVĐK Diễn Châu
|
40007
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3391
|
Nghệ An
|
BVĐK Diễn Châu
|
40007
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.540
|
2.250
|
2.430
|
2.430
|
2.430
|
|
3392
|
Nghệ An
|
BVĐK Diễn Châu
|
40007
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
3393
|
Nghệ An
|
BVĐK Diễn Châu
|
40007
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
12.960
|
3.240
|
3.240
|
3.240
|
3.240
|
|
3394
|
Nghệ An
|
Bênh viện ĐK khu vực Tây Bắc
|
40011
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.340
|
270
|
630
|
720
|
720
|
|
3395
|
Nghệ An
|
Bênh viện ĐK khu vực Tây Bắc
|
40011
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
180
|
540
|
540
|
540
|
|
3396
|
Nghệ An
|
Bênh viện ĐK khu vực Tây Bắc
|
40011
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
60.480
|
12.450
|
15.750
|
16.080
|
16.200
|
|
3397
|
Nghệ An
|
Bênh viện ĐK khu vực Tây Bắc
|
40011
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.840
|
1.080
|
1.800
|
1.980
|
1.980
|
|
3398
|
Nghệ An
|
Bênh viện ĐK khu vực Tây Bắc
|
40011
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
720
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
3399
|
Nghệ An
|
Bênh viện ĐK khu vực Tây Bắc
|
40011
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14
|
5
|
3
|
3
|
3
|
|
3400
|
Nghệ An
|
Bênh viện ĐK khu vực Tây Bắc
|
40011
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
90
|
270
|
270
|
270
|
|
3401
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tân Kỳ
|
40012
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
3402
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tân Kỳ
|
40012
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
3403
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tân Kỳ
|
40012
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
990
|
180
|
270
|
270
|
270
|
|
3404
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tân Kỳ
|
40012
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3405
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tân Kỳ
|
40012
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3406
|
Nghệ An
|
BVĐKKV Tây Nam Nghệ An
|
40013
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
795
|
264
|
177
|
177
|
177
|
|
3407
|
Nghệ An
|
BVĐKKV Tây Nam Nghệ An
|
40013
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.430
|
810
|
540
|
540
|
540
|
|
3408
|
Nghệ An
|
BVĐKKV Tây Nam Nghệ An
|
40013
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3409
|
Nghệ An
|
BVĐKKV Tây Nam Nghệ An
|
40013
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
3410
|
Nghệ An
|
BVĐKKV Tây Nam Nghệ An
|
40013
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5
|
2
|
0
|
2
|
1
|
|
3411
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tương Dương
|
40014
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
450
|
450
|
450
|
450
|
|
3412
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tương Dương
|
40014
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
540
|
0
|
180
|
180
|
180
|
|
3413
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tương Dương
|
40014
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
8.700
|
1.950
|
2.250
|
2.250
|
2.250
|
|
3414
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tương Dương
|
40014
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
0
|
360
|
360
|
360
|
|
3415
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tương Dương
|
40014
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3416
|
Nghệ An
|
TTYT H. Tương Dương
|
40014
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1
|
0
|
0
|
0
|
1
|
|
3417
|
Nghệ An
|
TTYT huyện Quỳ Châu
|
40017
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
90
|
270
|
270
|
270
|
|
3418
|
Nghệ An
|
TTYT huyện Quỳ Châu
|
40017
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.500
|
450
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
|
3419
|
Nghệ An
|
TTYT huyện Quỳ Châu
|
40017
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.000
|
300
|
900
|
900
|
900
|
|
3420
|
Nghệ An
|
TTYT huyện Quỳ Châu
|
40017
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
181.920
|
54.150
|
42.690
|
42.780
|
42.300
|
|
3421
|
Nghệ An
|
TTYT huyện Quỳ Châu
|
40017
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
3422
|
Nghệ An
|
TTYT huyện Quỳ Châu
|
40017
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
10.080
|
360
|
3.240
|
3.240
|
3.240
|
|
3423
|
Nghệ An
|
TTYT huyện Quỳ Châu
|
40017
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6
|
1
|
0
|
2
|
3
|
|
3424
|
Nghệ An
|
TTYT Huyện Quế Phong
|
40018
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
360
|
0
|
0
|
0
|
|
3425
|
Nghệ An
|
TTYT Huyện Quế Phong
|
40018
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.520
|
630
|
630
|
630
|
630
|
|
3426
|
Nghệ An
|
TTYT Huyện Quế Phong
|
40018
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
360
|
0
|
0
|
0
|
|
3427
|
Nghệ An
|
TTYT Huyện Quế Phong
|
40018
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.480
|
6.480
|
0
|
0
|
0
|
|
3428
|
Nghệ An
|
TTYT Huyện Quế Phong
|
40018
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
540
|
180
|
0
|
0
|
|
3429
|
Nghệ An
|
TTYT Huyện Quế Phong
|
40018
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.920
|
1.920
|
1.800
|
2.040
|
2.160
|
|
3430
|
Nghệ An
|
TTYT Huyện Quế Phong
|
40018
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.340
|
330
|
600
|
690
|
720
|
|
3431
|
Nghệ An
|
TTYT Huyện Quế Phong
|
40018
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
406.800
|
72.900
|
108.840
|
112.020
|
113.040
|
|
3432
|
Nghệ An
|
TTYT Huyện Quế Phong
|
40018
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.040
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
|
3433
|
Nghệ An
|
TTYT Huyện Quế Phong
|
40018
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
71.820
|
16.740
|
17.640
|
18.540
|
18.900
|
|
3434
|
Nghệ An
|
TTYT Huyện Quế Phong
|
40018
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.560
|
1.560
|
1.800
|
2.040
|
2.160
|
|
3435
|
Nghệ An
|
TTYT Huyện Quế Phong
|
40018
|
Nevirapine 200mg
|
Nhóm 5
|
720
|
540
|
180
|
0
|
0
|
||
|
3436
|
Nghệ An
|
TTYT Huyện Quế Phong
|
40018
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14
|
5
|
3
|
3
|
3
|
|
3437
|
Nghệ An
|
TTYT Huyện Quế Phong
|
40018
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
180
|
90
|
90
|
0
|
0
|
|
3438
|
Nghệ An
|
BVĐK Thành Phố Vinh
|
40019
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
3439
|
Nghệ An
|
BVĐK Thành Phố Vinh
|
40019
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
113.940
|
27.450
|
28.260
|
28.980
|
29.250
|
|
3440
|
Nghệ An
|
BVĐK Thành Phố Vinh
|
40019
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3441
|
Nghệ An
|
Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
|
40021
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
22.478
|
4.724
|
5.580
|
5.967
|
6.207
|
|
3442
|
Nghệ An
|
Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
|
40021
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.189
|
688
|
743
|
819
|
939
|
|
3443
|
Nghệ An
|
Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
|
40021
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
715
|
166
|
183
|
183
|
183
|
|
3444
|
Nghệ An
|
Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
|
40021
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
22.478
|
4.724
|
5.580
|
5.967
|
6.207
|
|
3445
|
Nghệ An
|
Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
|
40021
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
23.114
|
5.828
|
5.682
|
5.802
|
5.802
|
|
3446
|
Nghệ An
|
Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
|
40021
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.950
|
2.210
|
2.340
|
2.520
|
2.880
|
|
3447
|
Nghệ An
|
Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
|
40021
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.310
|
690
|
540
|
540
|
540
|
|
3448
|
Nghệ An
|
Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
|
40021
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
22
|
4
|
6
|
6
|
6
|
|
3449
|
Nghệ An
|
Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
|
40021
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
27.879
|
6.348
|
6.849
|
7.341
|
7.341
|
|
3450
|
Nghệ An
|
Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
|
40021
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20.440
|
4.480
|
5.160
|
5.400
|
5.400
|
|
3451
|
Nghệ An
|
Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
|
40021
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
44
|
17
|
9
|
9
|
9
|
|
3452
|
Nghệ An
|
TTYT Nghĩa Đàn
|
40567
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
3453
|
Nghệ An
|
TTYT TX Hoàng Mai
|
40572
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
3454
|
Nghệ An
|
Trại Giam số 3
|
Trai3
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
450
|
450
|
450
|
450
|
|
3455
|
Nghệ An
|
Trại Giam số 3
|
Trai3
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
59.850
|
15.150
|
14.340
|
15.060
|
15.300
|
|
3456
|
Nghệ An
|
Trại giam số 6
|
Trai6
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.260
|
180
|
360
|
360
|
360
|
|
3457
|
Nghệ An
|
Trại giam số 6
|
Trai6
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
3458
|
Nghệ An
|
Trại giam số 6
|
Trai6
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
3459
|
Nghệ An
|
Trại giam số 6
|
Trai6
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.260
|
270
|
270
|
360
|
360
|
|
3460
|
Nghệ An
|
Trại giam số 6
|
Trai6
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
50.580
|
11.790
|
12.780
|
12.960
|
13.050
|
|
3461
|
Nghệ An
|
Trại giam số 6
|
Trai6
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.300
|
2.100
|
2.220
|
2.460
|
2.520
|
|
3462
|
Nghệ An
|
Trại giam số 6
|
Trai6
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.160
|
3.840
|
4.080
|
4.560
|
4.680
|
|
3463
|
Nghệ An
|
Trại giam số 6
|
Trai6
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.170
|
360
|
270
|
270
|
270
|
|
3464
|
Ninh Bình
|
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
|
37094
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.400
|
2.700
|
3.600
|
3.960
|
4.140
|
|
3465
|
Ninh Bình
|
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
|
37094
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.380
|
1.680
|
1.800
|
1.920
|
1.980
|
|
3466
|
Ninh Bình
|
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
|
37094
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.280
|
4.860
|
3.780
|
4.320
|
4.320
|
|
3467
|
Ninh Bình
|
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
|
37094
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
38.160
|
8.220
|
9.360
|
10.140
|
10.440
|
|
3468
|
Ninh Bình
|
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
|
37094
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.660
|
3.240
|
3.780
|
4.320
|
4.320
|
|
3469
|
Ninh Bình
|
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
|
37094
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.730
|
5.250
|
3.690
|
4.290
|
4.500
|
|
3470
|
Ninh Bình
|
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
|
37094
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
156.690
|
37.530
|
38.070
|
40.320
|
40.770
|
|
3471
|
Ninh Bình
|
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
|
37094
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24.120
|
5.580
|
5.760
|
6.300
|
6.480
|
|
3472
|
Ninh Bình
|
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
|
37094
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
15.120
|
4.320
|
3.240
|
3.780
|
3.780
|
|
3473
|
Ninh Bình
|
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
|
37094
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
106.920
|
24.600
|
25.560
|
27.960
|
28.800
|
|
3474
|
Ninh Bình
|
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
|
37094
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15
|
4
|
5
|
5
|
1
|
|
3475
|
Ninh Bình
|
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
|
37094
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.460
|
4.260
|
4.140
|
4.470
|
4.590
|
|
3476
|
Ninh Bình
|
PKĐK - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật cơ sở 2
|
37094
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5
|
2
|
2
|
0
|
1
|
|
3477
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Thành phố Ninh Bình
|
37103
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.150
|
1.260
|
630
|
630
|
630
|
|
3478
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Thành phố Ninh Bình
|
37103
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.300
|
2.520
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
|
3479
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Thành phố Ninh Bình
|
37103
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3480
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Thành phố Tam Điệp
|
37201
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
3481
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Thành phố Tam Điệp
|
37201
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3482
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Thành phố Tam Điệp
|
37201
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.410
|
4.740
|
4.770
|
4.950
|
4.950
|
|
3483
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Thành phố Tam Điệp
|
37201
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
720
|
360
|
360
|
360
|
|
3484
|
Ninh Bình
|
Bệnh viện đa khoa Nho Quan
|
37301
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.730
|
1.110
|
540
|
540
|
540
|
|
3485
|
Ninh Bình
|
Bệnh viện đa khoa Nho Quan
|
37301
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
69.660
|
17.190
|
17.220
|
17.520
|
17.730
|
|
3486
|
Ninh Bình
|
Bệnh viện đa khoa Nho Quan
|
37301
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.460
|
2.220
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3487
|
Ninh Bình
|
Bệnh viện đa khoa Nho Quan
|
37301
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
14.940
|
4.140
|
3.600
|
3.600
|
3.600
|
|
3488
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Gia Viễn
|
37401
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.550
|
510
|
600
|
720
|
720
|
|
3489
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Gia Viễn
|
37401
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3490
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Gia Viễn
|
37401
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
3491
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Gia Viễn
|
37401
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
28.890
|
7.080
|
7.230
|
7.290
|
7.290
|
|
3492
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Gia Viễn
|
37401
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.100
|
1.020
|
1.200
|
1.440
|
1.440
|
|
3493
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Gia Viễn
|
37401
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3494
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Gia Viễn
|
37401
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
3495
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Hoa Lư
|
37501
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
450
|
450
|
450
|
450
|
|
3496
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Hoa Lư
|
37501
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
0
|
360
|
360
|
360
|
|
3497
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Hoa Lư
|
37501
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
960
|
690
|
780
|
810
|
|
3498
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Hoa Lư
|
37501
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
60.360
|
15.300
|
15.000
|
15.030
|
15.030
|
|
3499
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Hoa Lư
|
37501
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.520
|
1.740
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
|
3500
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Hoa Lư
|
37501
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
3501
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Hoa Lư
|
37501
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.640
|
1.320
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
3502
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Hoa Lư
|
37501
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3503
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Yên Mô
|
37601
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
450
|
180
|
90
|
90
|
90
|
|
3504
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Yên Mô
|
37601
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
450
|
180
|
90
|
90
|
90
|
|
3505
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Yên Mô
|
37601
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.750
|
1.620
|
1.710
|
1.710
|
1.710
|
|
3506
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Yên Mô
|
37601
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
3507
|
Ninh Bình
|
Bệnh viện đa khoa Kim Sơn
|
37701
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.260
|
180
|
360
|
360
|
360
|
|
3508
|
Ninh Bình
|
Bệnh viện đa khoa Kim Sơn
|
37701
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.400
|
2.160
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3509
|
Ninh Bình
|
Bệnh viện đa khoa Kim Sơn
|
37701
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.020
|
780
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3510
|
Ninh Bình
|
Bệnh viện đa khoa Kim Sơn
|
37701
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3511
|
Ninh Bình
|
Bệnh viện đa khoa Kim Sơn
|
37701
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
122.640
|
30.030
|
30.090
|
31.110
|
31.410
|
|
3512
|
Ninh Bình
|
Bệnh viện đa khoa Kim Sơn
|
37701
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.240
|
4.680
|
2.520
|
2.520
|
2.520
|
|
3513
|
Ninh Bình
|
Bệnh viện đa khoa Kim Sơn
|
37701
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.280
|
2.640
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
|
3514
|
Ninh Bình
|
Bệnh viện đa khoa Kim Sơn
|
37701
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.380
|
300
|
360
|
360
|
360
|
|
3515
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Yên Khánh
|
37801
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
450
|
180
|
90
|
90
|
90
|
|
3516
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Yên Khánh
|
37801
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.580
|
2.940
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
|
3517
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Yên Khánh
|
37801
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
3518
|
Ninh Bình
|
Trung tâm y tế Yên Khánh
|
37801
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3519
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Thuận Bắc
|
58012
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.070
|
450
|
540
|
540
|
540
|
|
3520
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Thuận Bắc
|
58012
|
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
1.380
|
300
|
360
|
360
|
360
|
|
3521
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Thuận Bắc
|
58012
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
1.380
|
300
|
360
|
360
|
360
|
|
3522
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Ninh Phước
|
58002
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3523
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Ninh Phước
|
58002
|
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
3524
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Ninh Phước
|
58002
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3525
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Ninh Phước
|
58002
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
3526
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Ninh Sơn
|
58082
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
540
|
135
|
135
|
135
|
135
|
|
3527
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Ninh Sơn
|
58082
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
810
|
810
|
810
|
810
|
|
3528
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Ninh Sơn
|
58082
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3529
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Ninh Sơn
|
58082
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
3530
|
Ninh Thuận
|
TTYT H. Ninh Sơn
|
58082
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
3531
|
Ninh Thuận
|
Trung tâm Y tế TP Phan Rang - Tháp Chàm
|
58083
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3532
|
Ninh Thuận
|
Trung tâm Y tế TP Phan Rang - Tháp Chàm
|
58083
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
3533
|
Ninh Thuận
|
Trung tâm Y tế TP Phan Rang - Tháp Chàm
|
58083
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
3534
|
Phú Thọ
|
BVĐK tỉnh Phú Thọ
|
25001
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
3535
|
Phú Thọ
|
BVĐK TX Phú Thọ
|
25002
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
4.500
|
1.800
|
900
|
900
|
900
|
|
3536
|
Phú Thọ
|
BVĐK TX Phú Thọ
|
25002
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10
|
2
|
3
|
2
|
3
|
|
3537
|
Phú Thọ
|
BVĐK TX Phú Thọ
|
25002
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10
|
2
|
3
|
2
|
3
|
|
3538
|
Phú Thọ
|
Trung tâm y tế Thanh Sơn
|
25010
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
270
|
150
|
90
|
30
|
0
|
|
3539
|
Phú Thọ
|
Trung tâm y tế Thanh Sơn
|
25010
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.220
|
3.990
|
2.610
|
3.300
|
4.320
|
|
3540
|
Phú Thọ
|
Trung tâm y tế Thanh Sơn
|
25010
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
39.060
|
9.630
|
9.690
|
9.840
|
9.900
|
|
3541
|
Phú Thọ
|
Trung tâm y tế Thanh Sơn
|
25010
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.580
|
640
|
1.080
|
960
|
900
|
|
3542
|
Phú Thọ
|
Trung tâm y tế Thanh Sơn
|
25010
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.840
|
1.440
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
3543
|
Phú Thọ
|
Trung tâm y tế Thanh Sơn
|
25010
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15
|
2
|
1
|
3
|
9
|
|
3544
|
Phú Thọ
|
Trung tâm y tế Thanh Sơn
|
25010
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
60
|
60
|
0
|
0
|
0
|
|
3545
|
Phú Thọ
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú Thọ
|
25044
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
300
|
180
|
90
|
30
|
0
|
|
3546
|
Phú Thọ
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú Thọ
|
25044
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.180
|
2.760
|
3.000
|
3.180
|
3.240
|
|
3547
|
Phú Thọ
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú Thọ
|
25044
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.310
|
1.860
|
2.010
|
2.190
|
2.250
|
|
3548
|
Phú Thọ
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú Thọ
|
25044
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
257.490
|
63.360
|
63.960
|
64.920
|
65.250
|
|
3549
|
Phú Thọ
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú Thọ
|
25044
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.540
|
1.980
|
1.620
|
1.500
|
1.440
|
|
3550
|
Phú Thọ
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú Thọ
|
25044
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
34.140
|
6.660
|
8.880
|
9.240
|
9.360
|
|
3551
|
Phú Thọ
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú Thọ
|
25044
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.090
|
1.380
|
1.500
|
1.590
|
1.620
|
|
3552
|
Phú Thọ
|
Trung tâm y tế huyện Tân Sơn
|
25045
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.350
|
270
|
360
|
360
|
360
|
|
3553
|
Phú Thọ
|
Trung tâm y tế huyện Tân Sơn
|
25045
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
54.090
|
12.150
|
13.380
|
14.160
|
14.400
|
|
3554
|
Phú Yên
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
|
54117
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.960
|
900
|
900
|
1.080
|
1.080
|
|
3555
|
Phú Yên
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
|
54117
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.410
|
990
|
1.080
|
1.170
|
1.170
|
|
3556
|
Phú Yên
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
|
54117
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.820
|
1.980
|
2.160
|
2.340
|
2.340
|
|
3557
|
Phú Yên
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
|
54117
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.580
|
3.240
|
3.780
|
3.780
|
3.780
|
|
3558
|
Phú Yên
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
|
54117
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3559
|
Phú Yên
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
|
54117
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
18.360
|
4.320
|
4.320
|
4.860
|
4.860
|
|
3560
|
Phú Yên
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
|
54117
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
117
|
36
|
27
|
27
|
27
|
|
3561
|
Phú Yên
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
|
54117
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.680
|
2.880
|
3.600
|
3.600
|
3.600
|
|
3562
|
Phú Yên
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
|
54117
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14
|
5
|
3
|
3
|
3
|
|
3563
|
Phú Yên
|
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh
|
54117
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.430
|
540
|
630
|
630
|
630
|
|
3564
|
Quảng Bình
|
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
|
44417
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3565
|
Quảng Bình
|
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
|
44417
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.000
|
570
|
690
|
840
|
900
|
|
3566
|
Quảng Bình
|
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
|
44417
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3567
|
Quảng Bình
|
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
|
44417
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3568
|
Quảng Bình
|
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
|
44417
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.330
|
720
|
810
|
900
|
900
|
|
3569
|
Quảng Bình
|
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
|
44417
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.000
|
1.140
|
1.380
|
1.680
|
1.800
|
|
3570
|
Quảng Bình
|
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
|
44417
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
16.200
|
3.780
|
3.780
|
4.320
|
4.320
|
|
3571
|
Quảng Bình
|
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
|
44417
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
3572
|
Quảng Bình
|
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
|
44417
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
3573
|
Quảng Bình
|
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
|
44417
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8
|
0
|
0
|
2
|
6
|
|
3574
|
Quảng Bình
|
Phòng khám đa khoa - TTKS Bênh tật tỉnh Quảng Bình
|
44417
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20
|
2
|
2
|
4
|
12
|
|
3575
|
Quảng Nam
|
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Nam
|
49001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.750
|
1.620
|
1.710
|
1.710
|
1.710
|
|
3576
|
Quảng Nam
|
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Nam
|
49001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.340
|
2.700
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
|
3577
|
Quảng Nam
|
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Nam
|
49001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24.840
|
5.940
|
6.300
|
6.300
|
6.300
|
|
3578
|
Quảng Nam
|
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Nam
|
49001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
45.360
|
10.800
|
11.520
|
11.520
|
11.520
|
|
3579
|
Quảng Nam
|
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Nam
|
49001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.390
|
1.530
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
3580
|
Quảng Nam
|
Bệnh viện Phụ sản - Nhi tỉnh Quảng Nam
|
49112
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.860
|
1.080
|
1.080
|
1.350
|
1.350
|
|
3581
|
Quảng Nam
|
Bệnh viện Phụ sản - Nhi tỉnh Quảng Nam
|
49112
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
450
|
450
|
450
|
450
|
|
3582
|
Quảng Nam
|
Bệnh viện Phụ sản - Nhi tỉnh Quảng Nam
|
49112
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.560
|
1.800
|
1.800
|
1.980
|
1.980
|
|
3583
|
Quảng Nam
|
Bệnh viện Phụ sản - Nhi tỉnh Quảng Nam
|
49112
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
5.400
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
|
3584
|
Quảng Nam
|
Bệnh viện Phụ sản - Nhi tỉnh Quảng Nam
|
49112
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3585
|
Quảng Ninh
|
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
|
22001
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
60.420
|
15.600
|
14.940
|
14.940
|
14.940
|
|
3586
|
Quảng Ninh
|
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
|
22001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.180
|
4.680
|
4.500
|
4.500
|
4.500
|
|
3587
|
Quảng Ninh
|
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
|
22001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
49.920
|
13.200
|
12.240
|
12.240
|
12.240
|
|
3588
|
Quảng Ninh
|
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
|
22001
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.980
|
3.930
|
4.140
|
4.410
|
4.500
|
|
3589
|
Quảng Ninh
|
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
|
22001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.600
|
1.740
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
3590
|
Quảng Ninh
|
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
|
22001
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
21.600
|
5.400
|
5.400
|
5.400
|
5.400
|
|
3591
|
Quảng Ninh
|
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
|
22001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
64.920
|
17.400
|
15.840
|
15.840
|
15.840
|
|
3592
|
Quảng Ninh
|
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
|
22001
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
50
|
20
|
10
|
10
|
10
|
|
3593
|
Quảng Ninh
|
BVĐK tỉnh Quảng Ninh
|
22001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.650
|
1.980
|
1.890
|
1.890
|
1.890
|
|
3594
|
Quảng Ninh
|
BVĐK Cẩm Phả
|
22007
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.770
|
1.020
|
1.110
|
1.290
|
1.350
|
|
3595
|
Quảng Ninh
|
BVĐK Cẩm Phả
|
22007
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.850
|
450
|
450
|
1.500
|
450
|
|
3596
|
Quảng Ninh
|
BVĐK Cẩm Phả
|
22007
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
3597
|
Quảng Ninh
|
BVĐK Cẩm Phả
|
22007
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12
|
3
|
3
|
3
|
3
|
|
3598
|
Quảng Ninh
|
TTYT TX. Đông Triều
|
22015
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.020
|
1.710
|
1.710
|
1.800
|
1.800
|
|
3599
|
Quảng Ninh
|
TTYT TX. Đông Triều
|
22015
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.150
|
630
|
750
|
870
|
900
|
|
3600
|
Quảng Ninh
|
TTYT TX. Đông Triều
|
22015
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
106.920
|
26.370
|
26.640
|
26.910
|
27.000
|
|
3601
|
Quảng Ninh
|
TTYT TX. Đông Triều
|
22015
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.040
|
3.420
|
3.420
|
3.600
|
3.600
|
|
3602
|
Quảng Ninh
|
TTYT TX. Quảng Yên
|
22017
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.760
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
3603
|
Quảng Ninh
|
TTYT TX. Quảng Yên
|
22017
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.250
|
480
|
540
|
600
|
630
|
|
3604
|
Quảng Ninh
|
TTYT TX. Quảng Yên
|
22017
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
93.240
|
23.190
|
23.280
|
23.370
|
23.400
|
|
3605
|
Quảng Ninh
|
TTYT TX. Quảng Yên
|
22017
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.520
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
|
3606
|
Quảng Ninh
|
BVĐK Hạ Long
|
22020
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.150
|
630
|
750
|
870
|
900
|
|
3607
|
Quảng Ninh
|
BVĐK Hạ Long
|
22020
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
450
|
450
|
450
|
450
|
|
3608
|
Quảng Ninh
|
TTYT H. Vân Đồn
|
22021
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.740
|
990
|
1.110
|
1.290
|
1.350
|
|
3609
|
Quảng Ninh
|
TTYT H. Vân Đồn
|
22021
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.560
|
270
|
390
|
450
|
450
|
|
3610
|
Quảng Ninh
|
TTYT H. Vân Đồn
|
22021
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
3611
|
Quảng Ninh
|
TTYT H. Vân Đồn
|
22021
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5
|
2
|
1
|
1
|
1
|
|
3612
|
Quảng Ninh
|
TTYT H. Tiên Yên
|
22022
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
3613
|
Quảng Ninh
|
TTYT H. Tiên Yên
|
22022
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.560
|
270
|
390
|
450
|
450
|
|
3614
|
Quảng Ninh
|
TTYT H. Tiên Yên
|
22022
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4
|
2
|
1
|
1
|
0
|
|
3615
|
Quảng Ninh
|
TTYT TP. Móng Cái
|
22027
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
3616
|
Quảng Ninh
|
TTYT TP. Móng Cái
|
22027
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
3617
|
Quảng Ninh
|
TTYT TP. Móng Cái
|
22027
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.770
|
1.020
|
1.110
|
1.290
|
1.350
|
|
3618
|
Quảng Ninh
|
TTYT TP. Móng Cái
|
22027
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.560
|
270
|
390
|
450
|
450
|
|
3619
|
Quảng Ninh
|
TTYT TP. Móng Cái
|
22027
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3620
|
Quảng Ninh
|
TTYT TP. Móng Cái
|
22027
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
8.640
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
3621
|
Quảng Ninh
|
TTYT TP. Móng Cái
|
22027
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
3622
|
Quảng Ninh
|
TTYT TP. Móng Cái
|
22027
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12
|
3
|
3
|
3
|
3
|
|
3623
|
Quảng Ninh
|
TTYT TP. Móng Cái
|
22027
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
3624
|
Quảng Ninh
|
BV Việt Nam-Thụy Điển Uông Bí
|
22030
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3625
|
Quảng Ninh
|
BV Việt Nam-Thụy Điển Uông Bí
|
22030
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
3626
|
Quảng Ninh
|
BV Việt Nam-Thụy Điển Uông Bí
|
22030
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.520
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
|
3627
|
Quảng Ninh
|
BV Việt Nam-Thụy Điển Uông Bí
|
22030
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
91.350
|
18.990
|
21.330
|
24.930
|
26.100
|
|
3628
|
Quảng Ninh
|
BV Việt Nam-Thụy Điển Uông Bí
|
22030
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
46.800
|
11.700
|
11.700
|
11.700
|
11.700
|
|
3629
|
Quảng Ninh
|
BV Việt Nam-Thụy Điển Uông Bí
|
22030
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.400
|
1.260
|
1.260
|
1.440
|
1.440
|
|
3630
|
Quảng Ninh
|
BV Việt Nam-Thụy Điển Uông Bí
|
22030
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
33.840
|
8.280
|
8.280
|
8.640
|
8.640
|
|
3631
|
Quảng Ninh
|
BV Việt Nam-Thụy Điển Uông Bí
|
22030
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
22
|
7
|
5
|
5
|
5
|
|
3632
|
Quảng Ninh
|
BV Việt Nam-Thụy Điển Uông Bí
|
22030
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.760
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
3633
|
Quảng Ninh
|
TTYT TP. Hạ Long
|
22031
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
700
|
160
|
180
|
180
|
180
|
|
3634
|
Quảng Ninh
|
TTYT TP. Hạ Long
|
22031
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.200
|
1.250
|
1.440
|
1.710
|
1.800
|
|
3635
|
Quảng Ninh
|
TTYT TP. Hạ Long
|
22031
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
146.920
|
36.490
|
36.690
|
36.840
|
36.900
|
|
3636
|
Quảng Ninh
|
TTYT TP. Hạ Long
|
22031
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.430
|
350
|
360
|
360
|
360
|
|
3637
|
Quảng Ninh
|
BVĐK Khu vực Cẩm Phả
|
22095
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.770
|
1.020
|
1.110
|
1.290
|
1.350
|
|
3638
|
Quảng Ninh
|
BVĐK Khu vực Cẩm Phả
|
22095
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
77.400
|
19.350
|
19.350
|
19.350
|
19.350
|
|
3639
|
Quảng Trị
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
|
45092
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3640
|
Quảng Trị
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
|
45092
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3641
|
Quảng Trị
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
|
45092
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
6.480
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
3642
|
Quảng Trị
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
|
45092
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
3643
|
Quảng Trị
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
|
45092
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4
|
0
|
2
|
0
|
2
|
|
3644
|
Sóc Trăng
|
BVĐK tỉnh Sóc Trăng
|
94001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
720
|
720
|
900
|
900
|
|
3645
|
Sóc Trăng
|
BVĐK tỉnh Sóc Trăng
|
94001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
720
|
720
|
900
|
900
|
|
3646
|
Sóc Trăng
|
BVĐK tỉnh Sóc Trăng
|
94001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.960
|
2.880
|
2.880
|
3.600
|
3.600
|
|
3647
|
Sóc Trăng
|
BVĐK tỉnh Sóc Trăng
|
94001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
3648
|
Sóc Trăng
|
Trung tâm Y tế huyện Kế Sách
|
94005
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3649
|
Sóc Trăng
|
Trung tâm Y tế huyện Kế Sách
|
94005
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
3650
|
Sóc Trăng
|
Trung tâm Y tế huyện Thạnh Trị
|
94006
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3651
|
Sóc Trăng
|
Trung tâm Y tế huyện Thạnh Trị
|
94006
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
3652
|
Sóc Trăng
|
TTYT TX Vĩnh Châu
|
94007
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.340
|
720
|
540
|
540
|
540
|
|
3653
|
Sóc Trăng
|
TTYT TX Vĩnh Châu
|
94007
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.680
|
1.440
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3654
|
Sóc Trăng
|
Trung tâm Y tế huyện Trần Đề
|
94020
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.320
|
240
|
360
|
360
|
360
|
|
3655
|
Sóc Trăng
|
Trung tâm Y tế huyện Trần Đề
|
94020
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.640
|
480
|
720
|
720
|
720
|
|
3656
|
Sóc Trăng
|
BV Chuyên khoa Sản Nhi tỉnh Sóc Trăng
|
94029
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
21.428
|
5.126
|
5.244
|
5.472
|
5.586
|
|
3657
|
Sóc Trăng
|
BV Chuyên khoa Sản Nhi tỉnh Sóc Trăng
|
94029
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
26.739
|
7.122
|
6.399
|
6.567
|
6.651
|
|
3658
|
Sóc Trăng
|
BV Chuyên khoa Sản Nhi tỉnh Sóc Trăng
|
94029
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
25.351
|
7.432
|
5.898
|
5.988
|
6.033
|
|
3659
|
Sóc Trăng
|
BV Chuyên khoa Sản Nhi tỉnh Sóc Trăng
|
94029
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
378
|
126
|
84
|
84
|
84
|
|
3660
|
Sóc Trăng
|
BV Chuyên khoa Sản Nhi tỉnh Sóc Trăng
|
94029
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
34.999
|
10.228
|
7.953
|
8.352
|
8.466
|
|
3661
|
Sóc Trăng
|
BV Chuyên khoa Sản Nhi tỉnh Sóc Trăng
|
94029
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.200
|
2.640
|
2.520
|
2.520
|
2.520
|
|
3662
|
Sóc Trăng
|
BV Chuyên khoa Sản Nhi tỉnh Sóc Trăng
|
94029
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
750
|
246
|
168
|
168
|
168
|
|
3663
|
Sóc Trăng
|
BV Chuyên khoa Sản Nhi tỉnh Sóc Trăng
|
94029
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.181
|
699
|
438
|
522
|
522
|
|
3664
|
Sóc Trăng
|
BV Chuyên khoa Sản Nhi tỉnh Sóc Trăng
|
94029
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.565
|
1.506
|
1.353
|
1.353
|
1.353
|
|
3665
|
Sóc Trăng
|
BV Chuyên khoa Sản Nhi tỉnh Sóc Trăng
|
94029
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
150
|
150
|
0
|
0
|
0
|
|
3666
|
Sóc Trăng
|
BV Chuyên khoa Sản Nhi tỉnh Sóc Trăng
|
94029
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.568
|
534
|
678
|
678
|
678
|
|
3667
|
Sóc Trăng
|
BV Chuyên khoa Sản Nhi tỉnh Sóc Trăng
|
94029
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
31.929
|
9.374
|
7.104
|
7.669
|
7.782
|
|
3668
|
Sóc Trăng
|
BV Chuyên khoa Sản Nhi tỉnh Sóc Trăng
|
94029
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.423
|
2.187
|
1.356
|
1.440
|
1.440
|
|
3669
|
Sóc Trăng
|
TTYT TP Sóc Trăng
|
94030
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3670
|
Sóc Trăng
|
TTYT TP Sóc Trăng
|
94030
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.980
|
360
|
540
|
540
|
540
|
|
3671
|
Sóc Trăng
|
TTYT TP Sóc Trăng
|
94030
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.400
|
1.080
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
3672
|
Sóc Trăng
|
TTYT TP Sóc Trăng
|
94030
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
3673
|
Sơn La
|
BVĐK tỉnh Sơn La
|
14001
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.360
|
6.780
|
3.720
|
3.900
|
3.960
|
|
3674
|
Sơn La
|
BVĐK tỉnh Sơn La
|
14001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
3675
|
Sơn La
|
BVĐK tỉnh Sơn La
|
14001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.360
|
6.780
|
3.720
|
3.900
|
3.960
|
|
3676
|
Sơn La
|
BVĐK tỉnh Sơn La
|
14001
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
37.260
|
13.680
|
7.560
|
7.920
|
8.100
|
|
3677
|
Sơn La
|
BVĐK tỉnh Sơn La
|
14001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3678
|
Sơn La
|
BVĐK tỉnh Sơn La
|
14001
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
21.600
|
8.640
|
4.320
|
4.320
|
4.320
|
|
3679
|
Sơn La
|
BVĐK tỉnh Sơn La
|
14001
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
37.260
|
13.680
|
7.560
|
7.920
|
8.100
|
|
3680
|
Sơn La
|
BVĐK tỉnh Sơn La
|
14001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
33.120
|
12.120
|
6.720
|
7.080
|
7.200
|
|
3681
|
Sơn La
|
BVĐK tỉnh Sơn La
|
14001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3682
|
Sơn La
|
BVĐK Mai Sơn
|
14002
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.740
|
6.480
|
3.420
|
3.420
|
3.420
|
|
3683
|
Sơn La
|
BVĐK Mai Sơn
|
14002
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.350
|
540
|
270
|
270
|
270
|
|
3684
|
Sơn La
|
BVĐK Mai Sơn
|
14002
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.870
|
5.040
|
2.610
|
2.610
|
2.610
|
|
3685
|
Sơn La
|
BVĐK Mai Sơn
|
14002
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.740
|
6.480
|
3.420
|
3.420
|
3.420
|
|
3686
|
Sơn La
|
BVĐK Mai Sơn
|
14002
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.100
|
3.240
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
3687
|
Sơn La
|
BVĐK Mai Sơn
|
14002
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.440
|
7.560
|
3.960
|
3.960
|
3.960
|
|
3688
|
Sơn La
|
BVĐK Mai Sơn
|
14002
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
13.500
|
5.400
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
|
3689
|
Sơn La
|
BVĐK Mai Sơn
|
14002
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.080
|
7.200
|
3.960
|
3.960
|
3.960
|
|
3690
|
Sơn La
|
BVĐK Mai Sơn
|
14002
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.100
|
3.240
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
3691
|
Sơn La
|
BVĐK Mai Sơn
|
14002
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15
|
6
|
3
|
3
|
3
|
|
3692
|
Sơn La
|
BVĐK Mộc Châu
|
14003
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
25.320
|
5.790
|
6.180
|
6.600
|
6.750
|
|
3693
|
Sơn La
|
BVĐK Mộc Châu
|
14003
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
28
|
10
|
6
|
6
|
6
|
|
3694
|
Sơn La
|
BVĐK Phù Yên
|
14004
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3695
|
Sơn La
|
BVĐK Phù Yên
|
14004
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.020
|
1.620
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
3696
|
Sơn La
|
BVĐK Phù Yên
|
14004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
121.890
|
29.820
|
30.300
|
30.810
|
30.960
|
|
3697
|
Sơn La
|
BVĐK Phù Yên
|
14004
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.580
|
1.260
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
3698
|
Sơn La
|
BVĐK Phù Yên
|
14004
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
12.420
|
2.700
|
3.240
|
3.240
|
3.240
|
|
3699
|
Sơn La
|
BVĐK Phù Yên
|
14004
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
25.200
|
5.760
|
6.480
|
6.480
|
6.480
|
|
3700
|
Sơn La
|
BVĐK Phù Yên
|
14004
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14
|
5
|
3
|
3
|
3
|
|
3701
|
Sơn La
|
BVĐK Phù Yên
|
14004
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.580
|
1.260
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
3702
|
Sơn La
|
BVĐK Thuận Châu
|
14005
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.695
|
1.620
|
2.025
|
2.025
|
2.025
|
|
3703
|
Sơn La
|
BVĐK Thuận Châu
|
14005
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.115
|
495
|
540
|
540
|
540
|
|
3704
|
Sơn La
|
BVĐK Thuận Châu
|
14005
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
27.540
|
6.300
|
6.900
|
7.140
|
7.200
|
|
3705
|
Sơn La
|
BVĐK Thuận Châu
|
14005
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20.520
|
4.320
|
5.400
|
5.400
|
5.400
|
|
3706
|
Sơn La
|
BVĐK Thuận Châu
|
14005
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
213.840
|
52.740
|
53.280
|
53.820
|
54.000
|
|
3707
|
Sơn La
|
BVĐK Thuận Châu
|
14005
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.640
|
2.700
|
2.880
|
3.000
|
3.060
|
|
3708
|
Sơn La
|
BVĐK Thuận Châu
|
14005
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
21.060
|
4.860
|
5.400
|
5.400
|
5.400
|
|
3709
|
Sơn La
|
BVĐK Thuận Châu
|
14005
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
55.020
|
12.480
|
13.620
|
14.340
|
14.580
|
|
3710
|
Sơn La
|
BVĐK Thuận Châu
|
14005
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.860
|
1.080
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
|
3711
|
Sơn La
|
BVĐK Thuận Châu
|
14005
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14
|
5
|
3
|
3
|
3
|
|
3712
|
Sơn La
|
BVĐK Thuận Châu
|
14005
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.440
|
5.820
|
3.450
|
3.570
|
3.600
|
|
3713
|
Sơn La
|
BVĐK Yên Châu
|
14006
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.300
|
1.440
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
3714
|
Sơn La
|
BVĐK Yên Châu
|
14006
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
3715
|
Sơn La
|
BVĐK Yên Châu
|
14006
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.880
|
2.700
|
3.060
|
3.060
|
3.060
|
|
3716
|
Sơn La
|
BVĐK Yên Châu
|
14006
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
78.570
|
19.470
|
19.560
|
19.740
|
19.800
|
|
3717
|
Sơn La
|
BVĐK Yên Châu
|
14006
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.460
|
1.980
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
3718
|
Sơn La
|
BVĐK Yên Châu
|
14006
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
27.720
|
6.120
|
7.200
|
7.200
|
7.200
|
|
3719
|
Sơn La
|
BVĐK Yên Châu
|
14006
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.640
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
3720
|
Sơn La
|
BVĐK Yên Châu
|
14006
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.860
|
1.080
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
|
3721
|
Sơn La
|
BVĐK Sông Mã
|
14007
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3722
|
Sơn La
|
BVĐK Sông Mã
|
14007
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.210
|
660
|
780
|
870
|
900
|
|
3723
|
Sơn La
|
BVĐK Sông Mã
|
14007
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.860
|
1.080
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
|
3724
|
Sơn La
|
BVĐK Sông Mã
|
14007
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.720
|
2.160
|
2.160
|
2.700
|
2.700
|
|
3725
|
Sơn La
|
BVĐK Sông Mã
|
14007
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
193.830
|
44.610
|
48.810
|
50.010
|
50.400
|
|
3726
|
Sơn La
|
BVĐK Sông Mã
|
14007
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
23.040
|
5.040
|
5.580
|
6.120
|
6.300
|
|
3727
|
Sơn La
|
BVĐK Sông Mã
|
14007
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
51.120
|
11.700
|
12.600
|
13.320
|
13.500
|
|
3728
|
Sơn La
|
BVĐK Sông Mã
|
14007
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
43.200
|
9.840
|
10.560
|
11.280
|
11.520
|
|
3729
|
Sơn La
|
BVĐK Sông Mã
|
14007
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.480
|
1.440
|
1.440
|
1.800
|
1.800
|
|
3730
|
Sơn La
|
BVĐK Sông Mã
|
14007
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15
|
6
|
3
|
3
|
3
|
|
3731
|
Sơn La
|
BVĐK Sông Mã
|
14007
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.710
|
360
|
450
|
450
|
450
|
|
3732
|
Sơn La
|
BVĐK Quỳnh Nhai
|
14008
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.420
|
720
|
900
|
900
|
900
|
|
3733
|
Sơn La
|
BVĐK Quỳnh Nhai
|
14008
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.940
|
1.080
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
3734
|
Sơn La
|
BVĐK Quỳnh Nhai
|
14008
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
78.240
|
18.660
|
19.320
|
20.010
|
20.250
|
|
3735
|
Sơn La
|
BVĐK Quỳnh Nhai
|
14008
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.920
|
2.520
|
2.700
|
2.820
|
2.880
|
|
3736
|
Sơn La
|
BVĐK Quỳnh Nhai
|
14008
|
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
5.220
|
720
|
1.260
|
1.620
|
1.620
|
|
3737
|
Sơn La
|
BVĐK Quỳnh Nhai
|
14008
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
16.560
|
3.780
|
4.140
|
4.320
|
4.320
|
|
3738
|
Sơn La
|
BVĐK Quỳnh Nhai
|
14008
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
27.240
|
6.120
|
6.840
|
7.080
|
7.200
|
|
3739
|
Sơn La
|
BVĐK Quỳnh Nhai
|
14008
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.320
|
2.340
|
3.420
|
3.780
|
3.780
|
|
3740
|
Sơn La
|
BVĐK Quỳnh Nhai
|
14008
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
28
|
10
|
6
|
6
|
6
|
|
3741
|
Sơn La
|
BVĐK Quỳnh Nhai
|
14008
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.710
|
360
|
450
|
450
|
450
|
|
3742
|
Sơn La
|
BVĐK Mường La
|
14009
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.020
|
2.220
|
2.460
|
2.640
|
2.700
|
|
3743
|
Sơn La
|
BVĐK Mường La
|
14009
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.280
|
2.400
|
2.820
|
3.000
|
3.060
|
|
3744
|
Sơn La
|
BVĐK Mường La
|
14009
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.840
|
1.440
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
3745
|
Sơn La
|
BVĐK Mường La
|
14009
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
281.190
|
65.850
|
69.300
|
72.510
|
73.530
|
|
3746
|
Sơn La
|
BVĐK Mường La
|
14009
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.400
|
1.740
|
2.040
|
2.280
|
2.340
|
|
3747
|
Sơn La
|
BVĐK Mường La
|
14009
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
62.100
|
14.580
|
15.300
|
16.020
|
16.200
|
|
3748
|
Sơn La
|
BVĐK Mường La
|
14009
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
37.920
|
7.920
|
9.360
|
10.200
|
10.440
|
|
3749
|
Sơn La
|
BVĐK Mường La
|
14009
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.840
|
1.440
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
3750
|
Sơn La
|
BVĐK Mường La
|
14009
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15
|
6
|
3
|
3
|
3
|
|
3751
|
Sơn La
|
BVĐK Mường La
|
14009
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.000
|
1.290
|
1.500
|
1.590
|
1.620
|
|
3752
|
Sơn La
|
BVĐK Bắc Yên
|
14010
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.400
|
2.160
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3753
|
Sơn La
|
BVĐK Bắc Yên
|
14010
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
10.800
|
4.320
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
3754
|
Sơn La
|
BVĐK Bắc Yên
|
14010
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.800
|
4.320
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
3755
|
Sơn La
|
BVĐK Thảo nguyên
|
14011
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.400
|
2.160
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3756
|
Sơn La
|
BVĐK Thảo nguyên
|
14011
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.350
|
540
|
270
|
270
|
270
|
|
3757
|
Sơn La
|
BVĐK Thảo nguyên
|
14011
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.350
|
540
|
270
|
270
|
270
|
|
3758
|
Sơn La
|
BVĐK Thảo nguyên
|
14011
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.350
|
540
|
270
|
270
|
270
|
|
3759
|
Sơn La
|
BVĐK Thảo nguyên
|
14011
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.320
|
4.920
|
2.700
|
2.820
|
2.880
|
|
3760
|
Sơn La
|
BVĐK Thảo nguyên
|
14011
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.900
|
7.560
|
3.780
|
3.780
|
3.780
|
|
3761
|
Sơn La
|
BVĐK Thảo nguyên
|
14011
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
630
|
360
|
90
|
90
|
90
|
|
3762
|
Sơn La
|
BVĐK Thảo nguyên
|
14011
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
21.600
|
8.640
|
4.320
|
4.320
|
4.320
|
|
3763
|
Sơn La
|
BVĐK Thảo nguyên
|
14011
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
26.640
|
9.840
|
5.400
|
5.640
|
5.760
|
|
3764
|
Sơn La
|
BVĐK Thảo nguyên
|
14011
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.500
|
5.400
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
|
3765
|
Sơn La
|
BVĐK Thảo nguyên
|
14011
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15
|
6
|
3
|
3
|
3
|
|
3766
|
Sơn La
|
BVĐK Thảo nguyên
|
14011
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.960
|
1.380
|
810
|
870
|
900
|
|
3767
|
Sơn La
|
BVĐK Sốp Cộp
|
14015
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.420
|
4.320
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
|
3768
|
Sơn La
|
BVĐK Sốp Cộp
|
14015
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
25.920
|
9.720
|
5.400
|
5.400
|
5.400
|
|
3769
|
Sơn La
|
BVĐK Sốp Cộp
|
14015
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.280
|
2.880
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
3770
|
Tây Ninh
|
TTYT Hòa Thành
|
72002
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.070
|
3.780
|
2.430
|
2.430
|
2.430
|
|
3771
|
Tây Ninh
|
TTYT Hòa Thành
|
72002
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.140
|
1.440
|
900
|
900
|
900
|
|
3772
|
Tây Ninh
|
TTYT Hòa Thành
|
72002
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.930
|
1.380
|
810
|
840
|
900
|
|
3773
|
Tây Ninh
|
TTYT Hòa Thành
|
72002
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.240
|
1.080
|
720
|
720
|
720
|
|
3774
|
Tây Ninh
|
TTYT Hòa Thành
|
72002
|
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
12.420
|
4.320
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
|
3775
|
Tây Ninh
|
TTYT Hòa Thành
|
72002
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
4.680
|
1.440
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3776
|
Tây Ninh
|
TTYT Gò Dầu
|
72003
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.960
|
720
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3777
|
Tây Ninh
|
TTYT Gò Dầu
|
72003
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.980
|
360
|
540
|
540
|
540
|
|
3778
|
Tây Ninh
|
TTYT Gò Dầu
|
72003
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.980
|
360
|
540
|
540
|
540
|
|
3779
|
Tây Ninh
|
TTYT Gò Dầu
|
72003
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.745
|
2.700
|
2.835
|
3.105
|
3.105
|
|
3780
|
Tây Ninh
|
TTYT Gò Dầu
|
72003
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.960
|
720
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3781
|
Tây Ninh
|
TTYT Gò Dầu
|
72003
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3782
|
Tây Ninh
|
TTYT Gò Dầu
|
72003
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.800
|
2.340
|
2.700
|
2.880
|
2.880
|
|
3783
|
Tây Ninh
|
TTYT Gò Dầu
|
72003
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
20.520
|
4.860
|
4.860
|
5.400
|
5.400
|
|
3784
|
Tây Ninh
|
TTYT Gò Dầu
|
72003
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.960
|
720
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3785
|
Tây Ninh
|
TTYT Gò Dầu
|
72003
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
990
|
180
|
270
|
270
|
270
|
|
3786
|
Tây Ninh
|
TTYT Trảng Bàng
|
72004
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
3787
|
Tây Ninh
|
TTYT Trảng Bàng
|
72004
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.350
|
540
|
270
|
270
|
270
|
|
3788
|
Tây Ninh
|
TTYT Trảng Bàng
|
72004
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.910
|
3.240
|
1.890
|
1.890
|
1.890
|
|
3789
|
Tây Ninh
|
TTYT Trảng Bàng
|
72004
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
720
|
360
|
360
|
360
|
|
3790
|
Tây Ninh
|
TTYT Trảng Bàng
|
72004
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
720
|
360
|
360
|
360
|
|
3791
|
Tây Ninh
|
TTYT Trảng Bàng
|
72004
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.400
|
2.160
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3792
|
Tây Ninh
|
TTYT Trảng Bàng
|
72004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.740
|
2.640
|
1.560
|
1.740
|
1.800
|
|
3793
|
Tây Ninh
|
TTYT Trảng Bàng
|
72004
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.140
|
5.040
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
|
3794
|
Tây Ninh
|
TTYT Trảng Bàng
|
72004
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
8.100
|
3.240
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
3795
|
Tây Ninh
|
TTYT Trảng Bàng
|
72004
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.200
|
6.480
|
3.240
|
3.240
|
3.240
|
|
3796
|
Tây Ninh
|
TTYT Trảng Bàng
|
72004
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.350
|
540
|
270
|
270
|
270
|
|
3797
|
Tây Ninh
|
TTYT Bến Cầu
|
72005
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
720
|
360
|
360
|
360
|
|
3798
|
Tây Ninh
|
TTYT Bến Cầu
|
72005
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
720
|
360
|
360
|
360
|
|
3799
|
Tây Ninh
|
TTYT Bến Cầu
|
72005
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.350
|
540
|
270
|
270
|
270
|
|
3800
|
Tây Ninh
|
TTYT Bến Cầu
|
72005
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
3801
|
Tây Ninh
|
TTYT Bến Cầu
|
72005
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.400
|
2.160
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3802
|
Tây Ninh
|
TTYT Bến Cầu
|
72005
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
360
|
180
|
180
|
180
|
|
3803
|
Tây Ninh
|
TTYT Bến Cầu
|
72005
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
1.440
|
720
|
720
|
720
|
|
3804
|
Tây Ninh
|
TTYT Bến Cầu
|
72005
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
2.880
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
3805
|
Tây Ninh
|
TTYT Bến Cầu
|
72005
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11
|
2
|
0
|
3
|
6
|
|
3806
|
Tây Ninh
|
TTYT Bến Cầu
|
72005
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
720
|
360
|
360
|
360
|
|
3807
|
Tây Ninh
|
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
|
72010
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
27.900
|
10.320
|
5.760
|
5.880
|
5.940
|
|
3808
|
Tây Ninh
|
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
|
72010
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.960
|
1.350
|
810
|
900
|
900
|
|
3809
|
Tây Ninh
|
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
|
72010
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
48.600
|
17.325
|
9.900
|
10.575
|
10.800
|
|
3810
|
Tây Ninh
|
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
|
72010
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
33.900
|
12.540
|
7.020
|
7.140
|
7.200
|
|
3811
|
Tây Ninh
|
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
|
72010
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
83.700
|
31.140
|
17.100
|
17.640
|
17.820
|
|
3812
|
Tây Ninh
|
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
|
72010
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.400
|
4.410
|
2.970
|
3.420
|
3.600
|
|
3813
|
Tây Ninh
|
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
|
72010
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
53.910
|
20.670
|
10.860
|
11.130
|
11.250
|
|
3814
|
Tây Ninh
|
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
|
72010
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
45.420
|
15.420
|
9.360
|
10.200
|
10.440
|
|
3815
|
Tây Ninh
|
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
|
72010
|
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
12.420
|
4.320
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
|
3816
|
Tây Ninh
|
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
|
72010
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
55.620
|
17.820
|
11.340
|
12.960
|
13.500
|
|
3817
|
Tây Ninh
|
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
|
72010
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
342
|
126
|
72
|
72
|
72
|
|
3818
|
Tây Ninh
|
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
|
72010
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.960
|
4.320
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
|
3819
|
Tây Ninh
|
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
|
72010
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
92.760
|
34.320
|
19.080
|
19.560
|
19.800
|
|
3820
|
Tây Ninh
|
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
|
72010
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
72
|
22
|
15
|
17
|
18
|
|
3821
|
Tây Ninh
|
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
|
72010
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.210
|
3.390
|
1.890
|
1.950
|
1.980
|
|
3822
|
Tây Ninh
|
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TÂY NINH
|
72010
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
3823
|
Thái Bình
|
BVĐK tỉnh Thái Bình
|
34001
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.050
|
1.710
|
1.740
|
1.800
|
1.800
|
|
3824
|
Thái Bình
|
BVĐK Vũ Thư
|
34003
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.890
|
390
|
450
|
510
|
540
|
|
3825
|
Thái Bình
|
BVĐK Kiến Xương
|
34004
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.580
|
540
|
630
|
690
|
720
|
|
3826
|
Thái Bình
|
BVĐK Tiền Hải
|
34005
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
3827
|
Thái Bình
|
BVĐK Đông Hưng
|
34006
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.850
|
2.370
|
2.010
|
2.220
|
2.250
|
|
3828
|
Thái Bình
|
BVĐK Hưng Hà
|
34008
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.410
|
240
|
300
|
420
|
450
|
|
3829
|
Thái Bình
|
BVĐK Thái Thụy
|
34009
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.120
|
600
|
750
|
870
|
900
|
|
3830
|
Thái Bình
|
BVĐK tỉnh Thái Bình
|
34001
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3831
|
Thái Bình
|
BVĐK tỉnh Thái Bình
|
34001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3832
|
Thái Bình
|
BVĐK tỉnh Thái Bình
|
34001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3833
|
Thái Bình
|
BVĐK tỉnh Thái Bình
|
34001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
0
|
0
|
180
|
540
|
|
3834
|
Thái Bình
|
BVĐK tỉnh Thái Bình
|
34001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
0
|
0
|
360
|
1.080
|
|
3835
|
Thái Bình
|
BVĐK Thành Phố Thái Bình
|
34002
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.860
|
1.080
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
|
3836
|
Thái Bình
|
BVĐK Thành Phố Thái Bình
|
34002
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3837
|
Thái Bình
|
BVĐK Thành Phố Thái Bình
|
34002
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.860
|
1.080
|
1.260
|
1.260
|
1.260
|
|
3838
|
Thái Bình
|
BVĐK Thành Phố Thái Bình
|
34002
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
3839
|
Thái Bình
|
BVĐK Thành Phố Thái Bình
|
34002
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.840
|
1.440
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
3840
|
Thái Bình
|
BVĐK Vũ Thư
|
34003
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.260
|
180
|
360
|
360
|
360
|
|
3841
|
Thái Bình
|
BVĐK Vũ Thư
|
34003
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
630
|
90
|
180
|
180
|
180
|
|
3842
|
Thái Bình
|
BVĐK Vũ Thư
|
34003
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.260
|
180
|
360
|
360
|
360
|
|
3843
|
Thái Bình
|
BVĐK Vũ Thư
|
34003
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3844
|
Thái Bình
|
BVĐK Vũ Thư
|
34003
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
3845
|
Thái Bình
|
BVĐK Kiến Xương
|
34004
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.980
|
360
|
540
|
540
|
540
|
|
3846
|
Thái Bình
|
BVĐK Kiến Xương
|
34004
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.700
|
360
|
540
|
720
|
1.080
|
|
3847
|
Thái Bình
|
BVĐK Kiến Xương
|
34004
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.300
|
620
|
1.080
|
1.440
|
2.160
|
|
3848
|
Thái Bình
|
BVĐK Kiến Xương
|
34004
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
0
|
0
|
90
|
270
|
|
3849
|
Thái Bình
|
BVĐK Đông Hưng
|
34006
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.540
|
840
|
900
|
900
|
900
|
|
3850
|
Thái Bình
|
BVĐK Đông Hưng
|
34006
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.540
|
840
|
900
|
900
|
900
|
|
3851
|
Thái Bình
|
BVĐK Đông Hưng
|
34006
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3852
|
Thái Bình
|
BVĐK Đông Hưng
|
34006
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.780
|
2.220
|
2.520
|
2.520
|
2.520
|
|
3853
|
Thái Bình
|
BVĐK Đông Hưng
|
34006
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3854
|
Thái Bình
|
BVĐK Quỳnh Phụ
|
34007
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
3855
|
Thái Bình
|
BVĐK Quỳnh Phụ
|
34007
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3856
|
Thái Bình
|
BVĐK Quỳnh Phụ
|
34007
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
630
|
90
|
180
|
180
|
180
|
|
3857
|
Thái Bình
|
BVĐK Quỳnh Phụ
|
34007
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3858
|
Thái Bình
|
BVĐK Quỳnh Phụ
|
34007
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
3859
|
Thái Bình
|
BVĐK Quỳnh Phụ
|
34007
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
3860
|
Thái Bình
|
BVĐK Hưng Hà
|
34008
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
360
|
360
|
540
|
540
|
|
3861
|
Thái Bình
|
BVĐK Hưng Hà
|
34008
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
900
|
180
|
180
|
270
|
270
|
|
3862
|
Thái Bình
|
BVĐK Hưng Hà
|
34008
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
360
|
360
|
540
|
540
|
|
3863
|
Thái Bình
|
BV Phụ sản tỉnh
|
34017
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
27
|
9
|
6
|
6
|
6
|
|
3864
|
Thái Bình
|
BV Phụ sản tỉnh
|
34017
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15
|
6
|
3
|
3
|
3
|
|
3865
|
Thái Bình
|
BV Nhi tỉnh
|
34321
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.830
|
2.640
|
2.610
|
2.790
|
2.790
|
|
3866
|
Thái Bình
|
BV Nhi tỉnh
|
34321
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.760
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
3867
|
Thái Bình
|
BV Nhi tỉnh
|
34321
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.329
|
4.429
|
4.272
|
4.753
|
4.875
|
|
3868
|
Thái Bình
|
BV Nhi tỉnh
|
34321
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.830
|
2.640
|
2.610
|
2.790
|
2.790
|
|
3869
|
Thái Bình
|
BV Nhi tỉnh
|
34321
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
22.920
|
6.180
|
5.580
|
5.580
|
5.580
|
|
3870
|
Thái Bình
|
BV Nhi tỉnh
|
34321
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.420
|
2.700
|
3.000
|
3.300
|
3.420
|
|
3871
|
Thái Bình
|
BV Nhi tỉnh
|
34321
|
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3872
|
Thái Bình
|
BV Nhi tỉnh
|
34321
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
17.160
|
4.200
|
4.320
|
4.320
|
4.320
|
|
3873
|
Thái Bình
|
BV Nhi tỉnh
|
34321
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
55
|
19
|
12
|
12
|
12
|
|
3874
|
Thái Bình
|
BV Nhi tỉnh
|
34321
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.780
|
3.060
|
3.240
|
3.240
|
3.240
|
|
3875
|
Thái Nguyên
|
TTYT TP Thái Nguyên
|
19001
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.480
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
3876
|
Thái Nguyên
|
TTYT TP Thái Nguyên
|
19001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.480
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
3877
|
Thái Nguyên
|
TTYT TP Thái Nguyên
|
19001
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.540
|
3.060
|
3.690
|
4.290
|
4.500
|
|
3878
|
Thái Nguyên
|
TTYT TP Thái Nguyên
|
19001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.960
|
3.240
|
3.240
|
3.240
|
3.240
|
|
3879
|
Thái Nguyên
|
Trung tâm Y tế Sông Công
|
19002
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.190
|
2.220
|
2.640
|
3.090
|
3.240
|
|
3880
|
Thái Nguyên
|
Trung tâm Y tế Sông Công
|
19002
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.120
|
2.460
|
2.310
|
2.190
|
2.160
|
|
3881
|
Thái Nguyên
|
Bệnh viện đa khoa Định Hóa
|
19003
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3882
|
Thái Nguyên
|
Bệnh viện đa khoa Định Hóa
|
19003
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.920
|
1.560
|
1.920
|
2.190
|
2.250
|
|
3883
|
Thái Nguyên
|
Bệnh viện đa khoa Định Hóa
|
19003
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
22.380
|
5.850
|
5.670
|
5.460
|
5.400
|
|
3884
|
Thái Nguyên
|
Bệnh viện đa khoa Định Hóa
|
19003
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3885
|
Thái Nguyên
|
Bệnh viện đa khoa Định Hóa
|
19003
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
3886
|
Thái Nguyên
|
TTYT Phú Lương
|
19004
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.540
|
2.520
|
2.340
|
2.340
|
2.340
|
|
3887
|
Thái Nguyên
|
TTYT Phú Lương
|
19004
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.210
|
1.440
|
1.530
|
1.620
|
1.620
|
|
3888
|
Thái Nguyên
|
TTYT Phú Lương
|
19004
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
23.280
|
5.460
|
5.700
|
6.000
|
6.120
|
|
3889
|
Thái Nguyên
|
TTYT Phú Lương
|
19004
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
88.860
|
17.640
|
21.060
|
24.510
|
25.650
|
|
3890
|
Thái Nguyên
|
TTYT Phú Lương
|
19004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
139.710
|
38.310
|
35.760
|
33.240
|
32.400
|
|
3891
|
Thái Nguyên
|
TTYT Phú Lương
|
19004
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.260
|
2.940
|
3.180
|
3.540
|
3.600
|
|
3892
|
Thái Nguyên
|
TTYT Phú Lương
|
19004
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
48.240
|
11.040
|
11.640
|
12.600
|
12.960
|
|
3893
|
Thái Nguyên
|
TTYT Phú Lương
|
19004
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.870
|
1.470
|
1.680
|
1.830
|
1.890
|
|
3894
|
Thái Nguyên
|
Trung tâm Y tế Đồng Hỷ
|
19005
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.180
|
2.820
|
2.940
|
3.180
|
3.240
|
|
3895
|
Thái Nguyên
|
Trung tâm Y tế Đồng Hỷ
|
19005
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.720
|
2.820
|
3.120
|
3.360
|
3.420
|
|
3896
|
Thái Nguyên
|
Trung tâm Y tế Đồng Hỷ
|
19005
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
143.700
|
33.000
|
34.800
|
37.200
|
38.700
|
|
3897
|
Thái Nguyên
|
Trung tâm Y tế Đồng Hỷ
|
19005
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24.300
|
8.100
|
6.660
|
5.040
|
4.500
|
|
3898
|
Thái Nguyên
|
Trung tâm Y tế Đồng Hỷ
|
19005
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
26.160
|
6.360
|
6.240
|
6.720
|
6.840
|
|
3899
|
Thái Nguyên
|
Trung tâm Y tế Đồng Hỷ
|
19005
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
540
|
270
|
90
|
90
|
90
|
|
3900
|
Thái Nguyên
|
TTYT Võ Nhai
|
19006
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.120
|
600
|
750
|
870
|
900
|
|
3901
|
Thái Nguyên
|
TTYT Võ Nhai
|
19006
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
26.400
|
6.420
|
6.540
|
6.690
|
6.750
|
|
3902
|
Thái Nguyên
|
Bệnh viện Đa khoa Đại Từ
|
19007
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.760
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
3903
|
Thái Nguyên
|
Bệnh viện Đa khoa Đại Từ
|
19007
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.080
|
2.520
|
2.520
|
2.520
|
2.520
|
|
3904
|
Thái Nguyên
|
Bệnh viện Đa khoa Đại Từ
|
19007
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
178.230
|
42.690
|
44.190
|
45.450
|
45.900
|
|
3905
|
Thái Nguyên
|
Bệnh viện Đa khoa Đại Từ
|
19007
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.450
|
4.950
|
4.500
|
4.500
|
4.500
|
|
3906
|
Thái Nguyên
|
Bệnh viện Đa khoa Đại Từ
|
19007
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
3907
|
Thái Nguyên
|
Bệnh viện Đa khoa Đại Từ
|
19007
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24.480
|
6.120
|
6.120
|
6.120
|
6.120
|
|
3908
|
Thái Nguyên
|
Bệnh viện Đa khoa Đại Từ
|
19007
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
3909
|
Thái Nguyên
|
TTYT Phổ Yên
|
19008
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.340
|
720
|
540
|
540
|
540
|
|
3910
|
Thái Nguyên
|
TTYT Phổ Yên
|
19008
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.400
|
3.600
|
3.600
|
3.600
|
3.600
|
|
3911
|
Thái Nguyên
|
TTYT Phổ Yên
|
19008
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
139.110
|
31.680
|
34.470
|
36.150
|
36.810
|
|
3912
|
Thái Nguyên
|
TTYT Phổ Yên
|
19008
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.600
|
9.000
|
6.000
|
2.700
|
900
|
|
3913
|
Thái Nguyên
|
TTYT Phổ Yên
|
19008
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.100
|
3.000
|
2.940
|
2.640
|
2.520
|
|
3914
|
Thái Nguyên
|
TTYT Phổ Yên
|
19008
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
48.600
|
11.880
|
12.240
|
12.240
|
12.240
|
|
3915
|
Thái Nguyên
|
TTYT Phổ Yên
|
19008
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.250
|
390
|
1.740
|
1.590
|
1.530
|
|
3916
|
Thái Nguyên
|
Bệnh viện Đa khoa Phú Bình
|
19009
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.980
|
360
|
540
|
540
|
540
|
|
3917
|
Thái Nguyên
|
Bệnh viện Đa khoa Phú Bình
|
19009
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
3918
|
Thái Nguyên
|
Bệnh viện Đa khoa Phú Bình
|
19009
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.400
|
1.080
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
3919
|
Thái Nguyên
|
Bệnh viện Đa khoa Phú Bình
|
19009
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
47.610
|
9.360
|
11.340
|
13.140
|
13.770
|
|
3920
|
Thái Nguyên
|
Bệnh viện Đa khoa Phú Bình
|
19009
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
68.220
|
18.180
|
17.370
|
16.470
|
16.200
|
|
3921
|
Thái Nguyên
|
Bệnh viện Đa khoa Phú Bình
|
19009
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.840
|
2.760
|
2.640
|
2.280
|
2.160
|
|
3922
|
Thái Nguyên
|
Bệnh viện Đa khoa Phú Bình
|
19009
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
13.320
|
2.520
|
3.600
|
3.600
|
3.600
|
|
3923
|
Thái Nguyên
|
Bệnh viện Đa khoa Phú Bình
|
19009
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.400
|
750
|
690
|
510
|
450
|
|
3924
|
Thái Nguyên
|
BV A
|
19012
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
28.460
|
7.820
|
6.660
|
6.960
|
7.020
|
|
3925
|
Thái Nguyên
|
BV A
|
19012
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.890
|
1.760
|
1.080
|
600
|
450
|
|
3926
|
Thái Nguyên
|
BV A
|
19012
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.660
|
3.370
|
2.430
|
2.430
|
2.430
|
|
3927
|
Thái Nguyên
|
BV A
|
19012
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.300
|
3.200
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
|
3928
|
Thái Nguyên
|
BV A
|
19012
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
47.980
|
12.280
|
11.160
|
12.120
|
12.420
|
|
3929
|
Thái Nguyên
|
BV A
|
19012
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
47.880
|
13.860
|
11.340
|
11.340
|
11.340
|
|
3930
|
Thái Nguyên
|
BV A
|
19012
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
54.300
|
11.880
|
12.510
|
14.610
|
15.300
|
|
3931
|
Thái Nguyên
|
BV A
|
19012
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.360
|
4.020
|
1.890
|
450
|
0
|
|
3932
|
Thái Nguyên
|
BV A
|
19012
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.250
|
5.740
|
2.730
|
690
|
90
|
|
3933
|
Thái Nguyên
|
BV A
|
19012
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
14.180
|
4.460
|
3.240
|
3.240
|
3.240
|
|
3934
|
Thái Nguyên
|
BV A
|
19012
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
84.660
|
21.780
|
20.040
|
21.240
|
21.600
|
|
3935
|
Thái Nguyên
|
BV A
|
19012
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.250
|
5.640
|
3.870
|
3.870
|
3.870
|
|
3936
|
Thái Nguyên
|
BV A
|
19012
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.300
|
3.230
|
2.700
|
2.670
|
2.700
|
|
3937
|
Thanh Hóa
|
BVĐK TP Thanh Hóa
|
38010
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.760
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
3938
|
Thanh Hóa
|
BVĐK TP Thanh Hóa
|
38010
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3939
|
Thanh Hóa
|
BVĐK TP Thanh Hóa
|
38010
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
3940
|
Thanh Hóa
|
BVĐK TP Thanh Hóa
|
38010
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.670
|
1.350
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
3941
|
Thanh Hóa
|
BVĐK TP Thanh Hóa
|
38010
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20.910
|
5.010
|
5.160
|
5.340
|
5.400
|
|
3942
|
Thanh Hóa
|
BVĐK TP Thanh Hóa
|
38010
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.840
|
1.440
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
3943
|
Thanh Hóa
|
BVĐK TP Thanh Hóa
|
38010
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.480
|
3.600
|
3.960
|
3.960
|
3.960
|
|
3944
|
Thanh Hóa
|
BVĐK TP Thanh Hóa
|
38010
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.140
|
900
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3945
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Thị xã Bỉm Sơn
|
38020
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3946
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Thị xã Bỉm Sơn
|
38020
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.510
|
720
|
840
|
960
|
990
|
|
3947
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Thị xã Bỉm Sơn
|
38020
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
35.370
|
8.730
|
8.820
|
8.910
|
8.910
|
|
3948
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Thị xã Bỉm Sơn
|
38020
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.640
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
3949
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Thị xã Bỉm Sơn
|
38020
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
3950
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Thành phố Sầm Sơn
|
38030
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.700
|
540
|
720
|
720
|
720
|
|
3951
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Thành phố Sầm Sơn
|
38030
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
990
|
180
|
270
|
270
|
270
|
|
3952
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Thành phố Sầm Sơn
|
38030
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.220
|
3.510
|
3.510
|
3.600
|
3.600
|
|
3953
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Thành phố Sầm Sơn
|
38030
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.400
|
1.080
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
3954
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Thành phố Sầm Sơn
|
38030
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.350
|
270
|
360
|
360
|
360
|
|
3955
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Quan Hóa
|
38040
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
90
|
90
|
0
|
0
|
0
|
|
3956
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Quan Hóa
|
38040
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
3957
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Quan Hóa
|
38040
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.260
|
270
|
270
|
360
|
360
|
|
3958
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Quan Hóa
|
38040
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
128.790
|
32.130
|
32.220
|
32.220
|
32.220
|
|
3959
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Quan Hóa
|
38040
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
180
|
180
|
0
|
0
|
0
|
|
3960
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Quan Hóa
|
38040
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
19.800
|
4.950
|
4.950
|
4.950
|
4.950
|
|
3961
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Quan Hóa
|
38040
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3962
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Quan Hóa
|
38040
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
3963
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Bá Thước
|
38050
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
33.090
|
8.130
|
8.250
|
8.340
|
8.370
|
|
3964
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Bá Thước
|
38050
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
3965
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Bá Thước
|
38050
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
12.960
|
3.240
|
3.240
|
3.240
|
3.240
|
|
3966
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Bá Thước
|
38050
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.640
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
3967
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Thường Xuân
|
38060
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
27.420
|
6.750
|
6.840
|
6.900
|
6.930
|
|
3968
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Như Xuân
|
38070
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
3969
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Như Xuân
|
38070
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
450
|
450
|
450
|
450
|
|
3970
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Như Xuân
|
38070
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.760
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
3971
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Như Xuân
|
38070
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.080
|
4.680
|
4.680
|
4.860
|
4.860
|
|
3972
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Như Xuân
|
38070
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
3973
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Như Xuân
|
38070
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
3974
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Như Xuân
|
38070
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
3975
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Lang Chánh
|
38080
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.740
|
660
|
360
|
360
|
360
|
|
3976
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Lang Chánh
|
38080
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.410
|
5.880
|
3.510
|
3.510
|
3.510
|
|
3977
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Lang Chánh
|
38080
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.680
|
600
|
360
|
360
|
360
|
|
3978
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Lang Chánh
|
38080
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
4.200
|
1.500
|
900
|
900
|
900
|
|
3979
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Lang Chánh
|
38080
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.480
|
1.320
|
720
|
720
|
720
|
|
3980
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Lang Chánh
|
38080
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.740
|
660
|
360
|
360
|
360
|
|
3981
|
Thanh Hóa
|
BVĐK KV. Ngọc Lặc
|
38090
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.000
|
2.250
|
2.250
|
2.250
|
2.250
|
|
3982
|
Thanh Hóa
|
BVĐK KV. Ngọc Lặc
|
38090
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3983
|
Thanh Hóa
|
BVĐK KV. Ngọc Lặc
|
38090
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
3984
|
Thanh Hóa
|
BVĐK KV. Ngọc Lặc
|
38090
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
3985
|
Thanh Hóa
|
BVĐK KV. Ngọc Lặc
|
38090
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
3986
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Cẩm Thủy
|
38100
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
450
|
450
|
450
|
450
|
|
3987
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Cẩm Thủy
|
38100
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.660
|
3.870
|
3.870
|
3.960
|
3.960
|
|
3988
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Cẩm Thủy
|
38100
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
6.480
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
3989
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Cẩm Thủy
|
38100
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
36
|
9
|
9
|
9
|
9
|
|
3990
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Thạch Thành
|
38110
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.980
|
2.700
|
2.700
|
2.790
|
2.790
|
|
3991
|
Thanh Hóa
|
BVĐK Thọ Xuân
|
38120
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.150
|
630
|
750
|
870
|
900
|
|
3992
|
Thanh Hóa
|
BVĐK Thọ Xuân
|
38120
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
3993
|
Thanh Hóa
|
BVĐK Thọ Xuân
|
38120
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
10.800
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
|
3994
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Yên Định
|
38140
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.940
|
2.880
|
2.970
|
3.030
|
3.060
|
|
3995
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Triệu Sơn
|
38150
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
16.740
|
4.140
|
4.140
|
4.230
|
4.230
|
|
3996
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Nông Cống
|
38160
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3997
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Nông Cống
|
38160
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
3998
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Nông Cống
|
38160
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
3999
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Nông Cống
|
38160
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.100
|
4.230
|
4.230
|
4.320
|
4.320
|
|
4000
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Nông Cống
|
38160
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
4001
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Nông Cống
|
38160
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
4002
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Nông Cống
|
38160
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
4003
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Đông Sơn
|
38170
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
4004
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Đông Sơn
|
38170
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
4005
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Đông Sơn
|
38170
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
990
|
180
|
270
|
270
|
270
|
|
4006
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Đông Sơn
|
38170
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.310
|
3.510
|
3.600
|
3.600
|
3.600
|
|
4007
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Hà Trung
|
38180
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
4008
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Hà Trung
|
38180
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
4009
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Hà Trung
|
38180
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
4010
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Hà Trung
|
38180
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.550
|
4.320
|
4.410
|
4.410
|
4.410
|
|
4011
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Hà Trung
|
38180
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
4012
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Hà Trung
|
38180
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
450
|
450
|
450
|
450
|
|
4013
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Hà Trung
|
38180
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.520
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
|
4014
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Hà Trung
|
38180
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
4015
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Hà Trung
|
38180
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
4016
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Hoằng Hóa
|
38190
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
4017
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Hoằng Hóa
|
38190
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
4018
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Hoằng Hóa
|
38190
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
4019
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Hoằng Hóa
|
38190
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
4020
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Hoằng Hóa
|
38190
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
17.100
|
4.230
|
4.230
|
4.320
|
4.320
|
|
4021
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Hoằng Hóa
|
38190
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.700
|
1.080
|
540
|
540
|
540
|
|
4022
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Hoằng Hóa
|
38190
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
4023
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Hoằng Hóa
|
38190
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
36
|
9
|
9
|
9
|
9
|
|
4024
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Hoằng Hóa
|
38190
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
4025
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Nga Sơn
|
38200
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
4026
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Nga Sơn
|
38200
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
4027
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Nga Sơn
|
38200
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
4028
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Nga Sơn
|
38200
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.900
|
2.430
|
2.430
|
2.520
|
2.520
|
|
4029
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Nga Sơn
|
38200
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
4030
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Nga Sơn
|
38200
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
4031
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Hậu Lộc
|
38210
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
4032
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Hậu Lộc
|
38210
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
630
|
90
|
180
|
180
|
180
|
|
4033
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Hậu Lộc
|
38210
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
21.150
|
5.220
|
5.310
|
5.310
|
5.310
|
|
4034
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Hậu Lộc
|
38210
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
4035
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Hậu Lộc
|
38210
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
4036
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Hậu Lộc
|
38210
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
4037
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Quảng Xương
|
38220
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
4038
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Quảng Xương
|
38220
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
4039
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Quảng Xương
|
38220
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
40.140
|
9.990
|
9.990
|
10.080
|
10.080
|
|
4040
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Quảng Xương
|
38220
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
4041
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Quảng Xương
|
38220
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
9.000
|
2.250
|
2.250
|
2.250
|
2.250
|
|
4042
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Quảng Xương
|
38220
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.520
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
2.880
|
|
4043
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Quảng Xương
|
38220
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
4044
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Tĩnh Gia
|
38230
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.260
|
270
|
270
|
360
|
360
|
|
4045
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Tĩnh Gia
|
38230
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
27.060
|
6.660
|
6.750
|
6.810
|
6.840
|
|
4046
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Tĩnh Gia
|
38230
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
4047
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Tĩnh Gia
|
38230
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
4048
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Tĩnh Gia
|
38230
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.320
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
4049
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Tĩnh Gia
|
38230
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
4050
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Thiệu Hóa
|
38240
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
630
|
90
|
180
|
180
|
180
|
|
4051
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Thiệu Hóa
|
38240
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.300
|
1.530
|
1.530
|
1.620
|
1.620
|
|
4052
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Thiệu Hóa
|
38240
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
4053
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Như Thanh
|
38250
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
4054
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Như Thanh
|
38250
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
4055
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Như Thanh
|
38250
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
4056
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Như Thanh
|
38250
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.250
|
450
|
540
|
630
|
630
|
|
4057
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Như Thanh
|
38250
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11.940
|
2.880
|
2.970
|
3.030
|
3.060
|
|
4058
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Như Thanh
|
38250
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
4059
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Như Thanh
|
38250
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
4060
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Như Thanh
|
38250
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
4061
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Quan Sơn
|
38260
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
630
|
90
|
180
|
180
|
180
|
|
4062
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Quan Sơn
|
38260
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.350
|
2.520
|
2.610
|
2.610
|
2.610
|
|
4063
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Mường Lát
|
38270
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.710
|
2.250
|
2.610
|
2.880
|
2.970
|
|
4064
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Mường Lát
|
38270
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
75.660
|
18.690
|
18.840
|
19.050
|
19.080
|
|
4065
|
Thanh Hóa
|
Bvđk Huyện Mường Lát
|
38270
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
15.120
|
3.780
|
3.780
|
3.780
|
3.780
|
|
4066
|
Thanh Hóa
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thanh Hóa
|
38280
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
4067
|
Thanh Hóa
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thanh Hóa
|
38280
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.340
|
1.980
|
2.070
|
2.130
|
2.160
|
|
4068
|
Thanh Hóa
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thanh Hóa
|
38280
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.960
|
900
|
900
|
1.080
|
1.080
|
|
4069
|
Thanh Hóa
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh Thanh Hóa
|
38280
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.920
|
1.800
|
1.800
|
2.160
|
2.160
|
|
4070
|
Thanh Hóa
|
Phòng khám HIV/AIDS và điều trị nghiện chất (TTKSBT)
|
38741
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
10.440
|
2.520
|
2.520
|
2.700
|
2.700
|
|
4071
|
Thanh Hóa
|
Phòng khám HIV/AIDS và điều trị nghiện chất (TTKSBT)
|
38741
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
40.500
|
8.820
|
9.720
|
10.800
|
11.160
|
|
4072
|
Thanh Hóa
|
Phòng khám HIV/AIDS và điều trị nghiện chất (TTKSBT)
|
38741
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
42.480
|
10.080
|
10.440
|
10.980
|
10.980
|
|
4073
|
Thanh Hóa
|
Phòng khám HIV/AIDS và điều trị nghiện chất (TTKSBT)
|
38741
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
190.190
|
36.830
|
45.330
|
52.770
|
55.260
|
|
4074
|
Thanh Hóa
|
Phòng khám HIV/AIDS và điều trị nghiện chất (TTKSBT)
|
38741
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
334.410
|
89.220
|
85.020
|
80.790
|
79.380
|
|
4075
|
Thanh Hóa
|
Phòng khám HIV/AIDS và điều trị nghiện chất (TTKSBT)
|
38741
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
39.780
|
8.640
|
9.540
|
10.620
|
10.980
|
|
4076
|
Thanh Hóa
|
Phòng khám HIV/AIDS và điều trị nghiện chất (TTKSBT)
|
38741
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
160.560
|
34.920
|
38.520
|
42.840
|
44.280
|
|
4077
|
Thanh Hóa
|
Phòng khám HIV/AIDS và điều trị nghiện chất (TTKSBT)
|
38741
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
186
|
42
|
48
|
48
|
48
|
|
4078
|
Thanh Hóa
|
Phòng khám HIV/AIDS và điều trị nghiện chất (TTKSBT)
|
38741
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
4079
|
Thanh Hóa
|
Phòng khám HIV/AIDS và điều trị nghiện chất (TTKSBT)
|
38741
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20.160
|
4.320
|
4.860
|
5.400
|
5.580
|
|
4080
|
Thanh Hóa
|
Phòng khám HIV/AIDS và điều trị nghiện chất (TTKSBT)
|
38741
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12
|
3
|
3
|
3
|
3
|
|
4081
|
Thừa Thiên Huế
|
BV Trung ương Huế
|
46001
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.000
|
1.680
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
4082
|
Thừa Thiên Huế
|
BV Trung ương Huế
|
46001
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.750
|
2.700
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
|
4083
|
Thừa Thiên Huế
|
BV Trung ương Huế
|
46001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.000
|
1.680
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
4084
|
Thừa Thiên Huế
|
BV Trung ương Huế
|
46001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.500
|
1.800
|
900
|
900
|
900
|
|
4085
|
Thừa Thiên Huế
|
BV Trung ương Huế
|
46001
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
13.050
|
3.600
|
3.150
|
3.150
|
3.150
|
|
4086
|
Thừa Thiên Huế
|
BV Trung ương Huế
|
46001
|
Lopinavir/Ritonavir 100/25mg
|
viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.060
|
2.580
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
4087
|
Thừa Thiên Huế
|
BV Trung ương Huế
|
46001
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12
|
6
|
2
|
1
|
3
|
|
4088
|
Thừa Thiên Huế
|
BV Trung ương Huế
|
46001
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8
|
4
|
0
|
1
|
3
|
|
4089
|
Thừa Thiên Huế
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
|
46211
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.700
|
3.420
|
1.680
|
600
|
3.000
|
|
4090
|
Thừa Thiên Huế
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
|
46211
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.700
|
3.420
|
1.680
|
600
|
3.000
|
|
4091
|
Thừa Thiên Huế
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
|
46211
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.540
|
1.380
|
720
|
240
|
1.200
|
|
4092
|
Thừa Thiên Huế
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
|
46211
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24.480
|
9.600
|
4.800
|
1.680
|
8.400
|
|
4093
|
Thừa Thiên Huế
|
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
|
46211
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.800
|
720
|
360
|
120
|
600
|
|
4094
|
Tiền Giang
|
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
|
82215
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20.640
|
7.080
|
4.260
|
4.620
|
4.680
|
|
4095
|
Tiền Giang
|
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
|
82215
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.190
|
1.110
|
2.250
|
2.400
|
2.430
|
|
4096
|
Tiền Giang
|
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
|
82215
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.308
|
2.124
|
1.728
|
1.728
|
1.728
|
|
4097
|
Tiền Giang
|
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
|
82215
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
14.880
|
5.160
|
3.240
|
3.240
|
3.240
|
|
4098
|
Tiền Giang
|
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
|
82215
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
28.860
|
9.780
|
5.940
|
6.480
|
6.660
|
|
4099
|
Tiền Giang
|
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
|
82215
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
33.300
|
7.920
|
8.460
|
8.460
|
8.460
|
|
4100
|
Tiền Giang
|
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
|
82215
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
36.960
|
12.960
|
7.560
|
8.160
|
8.280
|
|
4101
|
Tiền Giang
|
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
|
82215
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
24.600
|
8.400
|
5.400
|
5.400
|
5.400
|
|
4102
|
Tiền Giang
|
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
|
82215
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
77.280
|
25.560
|
16.200
|
17.520
|
18.000
|
|
4103
|
Tiền Giang
|
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
|
82215
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
68
|
14
|
18
|
18
|
18
|
|
4104
|
Tiền Giang
|
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
|
82215
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20
|
2
|
6
|
6
|
6
|
|
4105
|
Tiền Giang
|
TTKSBT tỉnh Tiền Giang
|
82215
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.810
|
2.940
|
2.100
|
2.340
|
2.430
|
|
4106
|
Trà Vinh
|
BVĐK tỉnh Trà Vinh
|
84001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
180
|
45
|
45
|
45
|
45
|
|
4107
|
Trà Vinh
|
BVĐK tỉnh Trà Vinh
|
84001
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
4108
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Châu Thành
|
84003
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
4109
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Châu Thành
|
84003
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
4110
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Châu Thành
|
84003
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
6.750
|
1.350
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
4111
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Châu Thành
|
84003
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12
|
3
|
3
|
3
|
3
|
|
4112
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Cầu Kè
|
84004
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
10.800
|
4.320
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
4113
|
Trà Vinh
|
BVĐK KV huyện Tiểu Cần
|
84005
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.500
|
1.260
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
4114
|
Trà Vinh
|
BVĐK KV huyện Tiểu Cần
|
84005
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
2.340
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
4115
|
Trà Vinh
|
BVĐK KV huyện Tiểu Cần
|
84005
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
75
|
21
|
18
|
18
|
18
|
|
4116
|
Trà Vinh
|
TTYT huyện Trà Cú
|
84006
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
7.200
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
4117
|
Trà Vinh
|
BVĐK KV huyện Cầu Ngang
|
84007
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
4118
|
Trà Vinh
|
BVĐK KV huyện Cầu Ngang
|
84007
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
4119
|
Trà Vinh
|
BVĐK KV huyện Cầu Ngang
|
84007
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
4120
|
Trà Vinh
|
TTYT thị xã Duyên Hải
|
84008
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
4121
|
Trà Vinh
|
TTYT thị xã Duyên Hải
|
84008
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
4122
|
Trà Vinh
|
TTYT thị xã Duyên Hải
|
84008
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
8.550
|
1.800
|
2.250
|
2.250
|
2.250
|
|
4123
|
Trà Vinh
|
TTYT thị xã Duyên Hải
|
84008
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
4124
|
Trà Vinh
|
TTYT thị xã Duyên Hải
|
84008
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
36
|
9
|
9
|
9
|
9
|
|
4125
|
Trà Vinh
|
TTYT thị xã Duyên Hải
|
84008
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
4126
|
Tuyên Quang
|
Trại giam Quyết Tiến
|
08102
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.070
|
450
|
540
|
540
|
540
|
|
4127
|
Tuyên Quang
|
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
|
08101
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.360
|
2.160
|
2.160
|
2.520
|
2.520
|
|
4128
|
Tuyên Quang
|
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
|
08101
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.340
|
540
|
540
|
630
|
630
|
|
4129
|
Tuyên Quang
|
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
|
08101
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.600
|
2.880
|
2.880
|
3.420
|
3.420
|
|
4130
|
Tuyên Quang
|
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
|
08101
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
15.840
|
3.600
|
3.600
|
4.320
|
4.320
|
|
4131
|
Tuyên Quang
|
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
|
08101
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7
|
3
|
2
|
2
|
0
|
|
4132
|
Tuyên Quang
|
BVĐK tỉnh Tuyên Quang
|
08101
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.620
|
360
|
360
|
450
|
450
|
|
4133
|
Tuyên Quang
|
Trại giam Quyết Tiến
|
08102
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.140
|
900
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
4134
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Lâm Bình
|
08118
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
4135
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Yên Sơn
|
08204
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
5.940
|
1.080
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
4136
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Sơn Dương
|
08303
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
8.100
|
1.620
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
|
4137
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Hàm Yên
|
08401
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.980
|
360
|
540
|
540
|
540
|
|
4138
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Hàm Yên
|
08401
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
6.120
|
1.260
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
4139
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Hàm Yên
|
08401
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
34
|
7
|
9
|
9
|
9
|
|
4140
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Hàm Yên
|
08401
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2
|
1
|
0
|
1
|
0
|
|
4141
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Chiêm Hóa
|
08501
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
4142
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Chiêm Hóa
|
08501
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
4143
|
Tuyên Quang
|
TTYT huyện Chiêm Hóa
|
08501
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
4144
|
Vĩnh Long
|
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
|
86001
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
19.530
|
5.976
|
4.518
|
4.518
|
4.518
|
|
4145
|
Vĩnh Long
|
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
|
86001
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
18.990
|
6.390
|
4.290
|
4.170
|
4.140
|
|
4146
|
Vĩnh Long
|
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
|
86001
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
35.800
|
14.800
|
7.740
|
6.780
|
6.480
|
|
4147
|
Vĩnh Long
|
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
|
86001
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.580
|
3.180
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
4148
|
Vĩnh Long
|
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
|
86001
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24.390
|
6.636
|
6.078
|
5.898
|
5.778
|
|
4149
|
Vĩnh Long
|
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
|
86001
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
18.000
|
4.500
|
4.500
|
4.500
|
4.500
|
|
4150
|
Vĩnh Long
|
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
|
86001
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
36
|
9
|
9
|
9
|
9
|
|
4151
|
Vĩnh Long
|
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
|
86001
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
38.400
|
11.400
|
10.440
|
8.640
|
7.920
|
|
4152
|
Vĩnh Long
|
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
|
86001
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
36
|
9
|
9
|
9
|
9
|
|
4153
|
Vĩnh Long
|
BVĐK tỉnh Vĩnh Long
|
86001
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
12.360
|
4.290
|
3.060
|
2.580
|
2.430
|
|
4154
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Lập Thạch
|
26002
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.970
|
840
|
630
|
690
|
810
|
|
4155
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Lập Thạch
|
26002
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
4.680
|
1.440
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
4156
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Sông Lô
|
26003
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.250
|
900
|
450
|
450
|
450
|
|
4157
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Sông Lô
|
26003
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
8.640
|
2.520
|
1.980
|
2.070
|
2.070
|
|
4158
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Sông Lô
|
26003
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
7.020
|
2.160
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
4159
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Sông Lô
|
26003
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
11
|
3
|
1
|
5
|
2
|
|
4160
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Tam Dương
|
26004
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.650
|
1.740
|
810
|
930
|
1.170
|
|
4161
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Tam Dương
|
26004
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.700
|
1.080
|
540
|
540
|
540
|
|
4162
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Yên Lạc
|
26006
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.100
|
750
|
450
|
450
|
450
|
|
4163
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Yên Lạc
|
26006
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4.200
|
1.500
|
900
|
900
|
900
|
|
4164
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Yên Lạc
|
26006
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
1.260
|
540
|
540
|
540
|
|
4165
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Bình Xuyên
|
26007
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.170
|
360
|
270
|
270
|
270
|
|
4166
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Bình Xuyên
|
26007
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.150
|
1.260
|
630
|
630
|
630
|
|
4167
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Bình Xuyên
|
26007
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.700
|
1.080
|
540
|
540
|
540
|
|
4168
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm y tế thành phố Vĩnh Yên
|
26008
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.110
|
300
|
270
|
270
|
270
|
|
4169
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm y tế thành phố Vĩnh Yên
|
26008
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.100
|
600
|
450
|
510
|
540
|
|
4170
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm y tế thành phố Vĩnh Yên
|
26008
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
82.130
|
25.070
|
18.540
|
19.170
|
19.350
|
|
4171
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm y tế thành phố Vĩnh Yên
|
26008
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.980
|
360
|
540
|
540
|
540
|
|
4172
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm y tế thành phố Vĩnh Yên
|
26008
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
4173
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế thành phố Phúc Yên
|
26025
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
810
|
450
|
450
|
450
|
|
4174
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế thành phố Phúc Yên
|
26025
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.120
|
960
|
720
|
720
|
720
|
|
4175
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế thành phố Phúc Yên
|
26025
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.340
|
720
|
540
|
540
|
540
|
|
4176
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Tam Đảo
|
26026
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.550
|
960
|
450
|
510
|
630
|
|
4177
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Tam Đảo
|
26026
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.700
|
1.080
|
540
|
540
|
540
|
|
4178
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Tường
|
26522
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
390
|
120
|
90
|
90
|
90
|
|
4179
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Tường
|
26522
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
37.480
|
11.020
|
8.550
|
8.910
|
9.000
|
|
4180
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Tường
|
26522
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
840
|
300
|
180
|
180
|
180
|
|
4181
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Tường
|
26522
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
4.680
|
1.440
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
|
4182
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc
|
26CD C
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.560
|
480
|
360
|
360
|
360
|
|
4183
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc
|
26CD C
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
780
|
240
|
180
|
180
|
180
|
|
4184
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc
|
26CD C
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20.500
|
5.560
|
4.680
|
5.040
|
5.220
|
|
4185
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc
|
26CD C
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.850
|
840
|
570
|
630
|
810
|
|
4186
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc
|
26CD C
|
Lamivudine-Tenofovir- Efavirenz 300/300/400mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
86.190
|
25.770
|
19.380
|
20.070
|
20.970
|
|
4187
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc
|
26CD C
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.580
|
2.180
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
|
4188
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc
|
26CD C
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
1.560
|
600
|
360
|
360
|
240
|
|
4189
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc
|
26CD C
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
52.560
|
14.040
|
12.240
|
12.960
|
13.320
|
|
4190
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc
|
26CD C
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
20
|
6
|
6
|
6
|
2
|
|
4191
|
Vĩnh Phúc
|
Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Vĩnh Phúc
|
26CD C
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
9.450
|
2.520
|
2.160
|
2.340
|
2.430
|
|
4192
|
Yên Bái
|
Trại Giam Hồng Ca
|
15000
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
4193
|
Yên Bái
|
Trại Giam Hồng Ca
|
15000
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
4194
|
Yên Bái
|
Trại Giam Hồng Ca
|
15000
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.280
|
930
|
450
|
450
|
450
|
|
4195
|
Yên Bái
|
Trại Giam Hồng Ca
|
15000
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
4196
|
Yên Bái
|
Trại Giam Hồng Ca
|
15000
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.760
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
1.440
|
|
4197
|
Yên Bái
|
Trại Giam Hồng Ca
|
15000
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
4198
|
Yên Bái
|
Cơ sở cai nghiện ma túy
|
15015
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
150
|
150
|
0
|
0
|
0
|
|
4199
|
Yên Bái
|
BVĐK tỉnh Yên Bái
|
15101
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
4200
|
Yên Bái
|
BVĐK tỉnh Yên Bái
|
15101
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
570
|
240
|
90
|
150
|
90
|
|
4201
|
Yên Bái
|
BVĐK tỉnh Yên Bái
|
15101
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
4202
|
Yên Bái
|
BVĐK tỉnh Yên Bái
|
15101
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2
|
2
|
0
|
0
|
0
|
|
4203
|
Yên Bái
|
BVĐK tỉnh Yên Bái
|
15101
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2
|
2
|
0
|
0
|
0
|
|
4204
|
Yên Bái
|
TTYT TP Yên Bái
|
15104
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.736
|
684
|
684
|
684
|
684
|
|
4205
|
Yên Bái
|
TTYT TP Yên Bái
|
15104
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
4206
|
Yên Bái
|
TTYT TP Yên Bái
|
15104
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.024
|
756
|
756
|
756
|
756
|
|
4207
|
Yên Bái
|
TTYT TP Yên Bái
|
15104
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.736
|
684
|
684
|
684
|
684
|
|
4208
|
Yên Bái
|
TTYT TP Yên Bái
|
15104
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
540
|
135
|
135
|
135
|
135
|
|
4209
|
Yên Bái
|
TTYT TP Yên Bái
|
15104
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7.890
|
1.680
|
1.770
|
2.010
|
2.430
|
|
4210
|
Yên Bái
|
TTYT TP Yên Bái
|
15104
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.960
|
990
|
990
|
990
|
990
|
|
4211
|
Yên Bái
|
TTYT TP Yên Bái
|
15104
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.220
|
600
|
540
|
540
|
540
|
|
4212
|
Yên Bái
|
TTYT TP Yên Bái
|
15104
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
4213
|
Yên Bái
|
TTYT TP Yên Bái
|
15104
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7
|
3
|
2
|
0
|
2
|
|
4214
|
Yên Bái
|
TTYT TP Yên Bái
|
15104
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
4215
|
Yên Bái
|
TTYT TP Yên Bái
|
15104
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
7
|
3
|
2
|
0
|
2
|
|
4216
|
Yên Bái
|
TTYT Lục Yên
|
15201
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
510
|
132
|
126
|
126
|
126
|
|
4217
|
Yên Bái
|
TTYT Lục Yên
|
15201
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
765
|
198
|
189
|
189
|
189
|
|
4218
|
Yên Bái
|
TTYT Lục Yên
|
15201
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
510
|
132
|
126
|
126
|
126
|
|
4219
|
Yên Bái
|
TTYT Lục Yên
|
15201
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3
|
2
|
0
|
1
|
0
|
|
4220
|
Yên Bái
|
TTYT Lục Yên
|
15201
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3
|
2
|
0
|
1
|
0
|
|
4221
|
Yên Bái
|
Trung tâm Y tế huyện Văn Yên
|
15301
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
180
|
45
|
45
|
45
|
45
|
|
4222
|
Yên Bái
|
Trung tâm Y tế huyện Văn Yên
|
15301
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
5.040
|
2.070
|
990
|
990
|
990
|
|
4223
|
Yên Bái
|
Trung tâm Y tế huyện Văn Yên
|
15301
|
Lamivudine-Zidovudine 30/60mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
4224
|
Yên Bái
|
Trung tâm Y tế huyện Văn Yên
|
15301
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3
|
2
|
0
|
1
|
0
|
|
4225
|
Yên Bái
|
Trung tâm Y tế huyện Văn Yên
|
15301
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3
|
2
|
0
|
1
|
0
|
|
4226
|
Yên Bái
|
TTYT Yên Bình
|
15401
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
4227
|
Yên Bái
|
TTYT Yên Bình
|
15401
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
6.480
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
1.620
|
|
4228
|
Yên Bái
|
TTYT Yên Bình
|
15401
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
1.440
|
720
|
720
|
720
|
|
4229
|
Yên Bái
|
TTYT Yên Bình
|
15401
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
4230
|
Yên Bái
|
TTYT Mù Cang Chải
|
15501
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
4231
|
Yên Bái
|
TTYT H. Văn Chấn
|
15601
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
4232
|
Yên Bái
|
TTYT H. Văn Chấn
|
15601
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.080
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
4233
|
Yên Bái
|
TTYT H. Văn Chấn
|
15601
|
Efavirenz 200mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
650
|
164
|
162
|
162
|
162
|
|
4234
|
Yên Bái
|
TTYT H. Văn Chấn
|
15601
|
Efavirenz 50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
4235
|
Yên Bái
|
TTYT H. Văn Chấn
|
15601
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
4236
|
Yên Bái
|
TTYT H. Văn Chấn
|
15601
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.440
|
360
|
360
|
360
|
360
|
|
4237
|
Yên Bái
|
TTYT H. Văn Chấn
|
15601
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
1.950
|
390
|
480
|
540
|
540
|
|
4238
|
Yên Bái
|
TTYT H. Văn Chấn
|
15601
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
3.600
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
4239
|
Yên Bái
|
TTYT H. Văn Chấn
|
15601
|
Lopinavir/Ritonavir 80/20mg/ml
|
siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
24
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
4240
|
Yên Bái
|
TTYT H. Văn Chấn
|
15601
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4
|
2
|
0
|
1
|
1
|
|
4241
|
Yên Bái
|
TTYT H. Văn Chấn
|
15601
|
Tenofovir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
4242
|
Yên Bái
|
TTYT H. Văn Chấn
|
15601
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
4
|
2
|
0
|
1
|
1
|
|
4243
|
Yên Bái
|
TTYT Trấn Yên
|
15701
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.160
|
540
|
540
|
540
|
540
|
|
4244
|
Yên Bái
|
PKĐK KV Hưng Khánh
|
15702
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
4245
|
Yên Bái
|
PKĐK KV Hưng Khánh
|
15702
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
4246
|
Yên Bái
|
PKĐK KV Hưng Khánh
|
15702
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
4247
|
Yên Bái
|
TTYT Trạm Tấu
|
15801
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
60
|
60
|
0
|
0
|
0
|
|
4248
|
Yên Bái
|
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
|
15901
|
Abacavir 300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
4249
|
Yên Bái
|
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
|
15901
|
Efavirenz 600mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
360
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
4250
|
Yên Bái
|
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
|
15901
|
Lamivudine 150mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
4251
|
Yên Bái
|
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
|
15901
|
Lamivudine-Abacavir 30/60mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
4252
|
Yên Bái
|
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
|
15901
|
Lamivudine-Tenofovir- Dolutegravir 300/300/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
870
|
600
|
690
|
720
|
|
4253
|
Yên Bái
|
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
|
15901
|
Lamivudine-Zidovudine 150/300mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
720
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
4254
|
Yên Bái
|
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
|
15901
|
Lamivudine-Zidovudine- Nevirapine 30/60/50mg
|
Viên
|
uống
|
Nhóm 5
|
10.800
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
2.700
|
|
4255
|
Yên Bái
|
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
|
15901
|
Lopinavir/Ritonavir 200/50mg
|
Viên
|
Uống
|
Nhóm 5
|
2.880
|
720
|
720
|
720
|
720
|
|
4256
|
Yên Bái
|
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
|
15901
|
Nevirapine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3
|
2
|
1
|
0
|
0
|
|
4257
|
Yên Bái
|
Bệnh viện ĐKKV Nghĩa Lộ
|
15901
|
Zidovudine 10mg/ml
|
Siro
|
Uống
|
Nhóm 5
|
3
|
2
|
1
|
0
|
0
|