|
ỦY BAN NHÂN DÂN |
CỘNG HÒA XÃ
HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 2077/QĐ-UBND |
An Giang, ngày 01 tháng 9 năm 2020 |
QUYẾT ĐỊNH
VỀ VIỆC CÔNG BỐ DANH MỤC THỦ TỤC HÀNH CHÍNH THỰC HIỆN VÀ KHÔNG THỰC HIỆN TIẾP NHẬN TẠI TRUNG TÂM PHỤC VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TỈNH AN GIANG
CHỦ TỊCH ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH
Căn cứ Luật Tổ chức Chính quyền địa phương ngày 19 tháng 6 năm 2015;
Căn cứ Nghị định số 63/2010/NĐ-CP ngày 08 tháng 6 năm 2010 của Chính phủ, về kiểm soát thủ tục hành chính; Căn cứ Nghị định số 92/2017/NĐ-CP ngày 07 tháng 8 năm 2017 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều liên quan đến kiểm soát thủ tục hành chính;
Căn cứ Nghị định số 61/2018/NĐ-CP ngày 23 tháng 4 năm 2018 của Chính phủ về thực hiện cơ chế một cửa, một cửa liên thông trong giải quyết thủ tục hành chính;
Căn cứ Quyết định số 1140/QĐ-UBND ngày 14 tháng 5 năm 2019 của Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh An Giang về việc Thành lập Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh An Giang trên cơ sở tổ chức lại Trung tâm Hành chính công thuộc Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh An Giang;
Theo đề nghị của Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Công bố kèm theo Quyết định này Danh mục thủ tục hành chính thực hiện và không thực hiện tiếp nhận tại Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh An Giang, cụ thể:
Phụ lục I: Danh mục thủ tục hành chính thực hiện tiếp nhận tại Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh An Giang.
Phụ lục II: Danh mục thủ tục hành chính không thực hiện tiếp nhận tại Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh An Giang.
Điều 2. Việc giải quyết các thủ tục hành chính có trong danh mục ban hành kèm theo Quyết định này thực hiện theo quy định pháp luật hiện hành và được Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh công bố.
Điều 3. Trách nhiệm của Thủ trưởng các cơ quan chuyên môn cấp tỉnh, cơ quan ngành dọc trên địa bàn tỉnh trong việc giải quyết thủ tục hành chính theo cơ chế một cửa, cơ chế một cửa liên thông tại Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh An Giang:
1. Bố trí cán bộ, công chức, viên chức làm việc tại Trung tâm đảm bảo tiêu chuẩn theo quy định pháp luật hiện hành.
2. Phối hợp với các cơ quan, đơn vị có liên quan tổ chức tập huấn chuyên môn, nghiệp vụ, kỹ năng giao tiếp với tổ chức, cá nhân cho toàn thể cán bộ, công chức, viên chức trực tiếp làm việc tại Trung tâm.
3. Thông tin, tuyên truyền về hoạt động giải quyết thủ tục hành chính theo cơ chế một cửa, cơ chế một cửa liên thông đang áp dụng tại Trung tâm để tổ chức, cá nhân biết.
4. Trình Chủ tịch UBND tỉnh điều chỉnh, bổ sung Danh mục thủ tục hành chính giải quyết theo cơ chế một cửa, cơ chế một cửa liên thông tại Trung tâm.
Điều 4. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 2395/QĐ-UBND ngày 02/10/2019 của UBND tỉnh An Giang Về việc công bố Danh mục thủ tục hành chính thực hiện và không thực hiện tiếp nhận tại Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh An Giang; Quyết định số 321/QĐ-UBND ngày 17/02/2020 của UBND tỉnh An Giang Về việc công bố sửa đổi, bổ sung Danh mục thủ tục hành chính thực hiện và không thực hiện tiếp nhận tại Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh An Giang.
Điều 5. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc các Sở, Thủ trưởng các Ban, ngành cấp tỉnh, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố và Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Điều 5. ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH AN GIANG
Số: 2077/QĐ-UBND
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
An Giang, ngày 01 tháng 9 năm 2020
QUYẾT ĐỊNH
Về việc công bố Danh mục thủ tục hành chính thực hiện và không thực hiện tiếp nhận tại Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh An Giang
CHỦ TỊCH ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH
Căn cứ Luật Tổ chức Chính quyền địa phương ngày 19 tháng 6 năm 2015;
Căn cứ Nghị định số 63/2010/NĐ-CP ngày 08 tháng 6 năm 2010 của Chính phủ, về kiểm soát thủ tục hành chính; Căn cứ Nghị định số 92/2017/NĐ-CP ngày 07 tháng 8 năm 2017 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều liên quan đến kiểm soát thủ tục hành chính;
Căn cứ Nghị định số 61/2018/NĐ-CP ngày 23 tháng 4 năm 2018 của Chính phủ về thực hiện cơ chế một cửa, một cửa liên thông trong giải quyết thủ tục hành chính;
Căn cứ Quyết định số 1140/QĐ-UBND ngày 14 tháng 5 năm 2019 của Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh An Giang về việc Thành lập Trung tâm phục vụ hành chính công tỉnh An Giang trên cơ sở tổ chức lại Trung tâm Hành chính công thuộc Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh An Giang;
Theo đề nghị của Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh.
QUYẾT ĐỊNH:
CHỦ TỊCH Nguyễn Thanh Bình |
Điều 1. Công bố kèm theo Quyết định này Danh mục thủ tục hành chính thực hiện và không thực hiện tiếp nhận tại Trung tâm Phục vụ hành chính côngtỉnh An Giang, cụ thể:
Phụ lục I: Danh mục thủ tục hành chính thực hiện tiếp nhận tại Trung tâm Phục vụ hành chính côngtỉnh An Giang.
Phụ lục II: Danh mục thủ tục hành chính không thực hiện tiếp nhận tại Trung tâm Phục vụ hành chính côngtỉnh An Giang.
Điều 2. Việc giải quyết các thủ tục hành chính có trong danh mục ban hành kèm theo Quyết định này thực hiện theo quy định pháp luật hiện hành và được Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh công bố.
|
CÔNG BÁO/Số 26/Ngày 18-9-2020
|
07
|
Điều 3. Trách nhiệm của Thủ trưởng các cơ quan chuyên môn cấp tỉnh, cơ quan
ngành dọc trên địa bàn tỉnh trong việc giải quyết thủ tục hành chính theo cơ chế một
cửa, cơ chế một cửa liên thông tại Trung tâm Phục vụ hành chính côngtỉnh An
Giang:
1. Bố trí cán bộ, công chức, viên chức làm việc tại Trung tâm đảm bảo tiêu chuẩn theo quy định pháp luật hiện hành.
2. Phối hợp với các cơ quan, đơn vị có liên quan tổ chức tập huấn chuyên môn, nghiệp vụ, kỹ năng giao tiếp với tổ chức, cá nhân cho toàn thể cán bộ, công chức, viên chức trực tiếp làm việc tại Trung tâm.
3. Thông tin, tuyên truyền về hoạt động giải quyết thủ tục hành chính theo cơ chế một cửa, cơ chế một cửa liên thông đang áp dụng tại Trung tâm để tổ chức, cá nhân biết.
4. Trình Chủ tịch UBND tỉnh điều chỉnh, bổ sung Danh mục thủ tục hành chính giải quyết theo cơ chế một cửa, cơ chế một cửa liên thông tại Trung tâm.
Điều 4. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 2395/QĐ-UBND ngày 02/10/2019 của UBND tỉnh An Giang Về việc công bố Danh mục thủ tục hành chính thực hiện và không thực hiện tiếp nhận tại Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh An Giang; Quyết định số 321/QĐ-UBND ngày 17/02/2020 của UBND tỉnh An Giang Về việc công bố sửa đổi, bổ sung Danh mục thủ tục hành chính thực hiện và không thực hiện tiếp nhận tại Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh An Giang.
Điều 5. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc các Sở, Thủ trưởng các Ban, ngành cấp tỉnh, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố và Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
CHỦ TỊCH
(Đã ký)
Nguyễn Thanh Bình
PHỤ LỤC I DANH MỤC THỦ TỤC HÀNH CHÍNH THỰC HIỆN TIẾP NHẬN
|
TẠI TRUNG TÂM
PHỤ
C VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG T
ỈNH AN GIANG
1
Quyết định chủ trương đầu tư của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh (đối với dự thuộc diện cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư) án
Trong thời hạn 03 ngày
làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ dự án đầu tư, Ban Quản lý gửi hồ sơ lấy ý kiến thẩm định của cơ
-Trong thời hạn 15 ngày
kể từ ngày nhận được hồ sơ dự án đầu tư, cơ quan được lấy ý kiến có ý kiến
x x
(Ban hành kèm theo Quyết định số 2077/QĐ-UBND ngày 01/9/2020 của Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh)
I. BAN QUẢN LÝ KHU KINH TẾ TỈNH AN GIANG
Cách thức thực hiện
Không
Có TN&T DVC DVC STT Tên thủ tục hành chính TN&TKQ qua dịch qua KQ TT TT Mức Mức vụ bưu dịch vụ độ 3 độ 4 chính bưu chính
I. LĨNH VỰC ĐẦU TƯ
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
x
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
x
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
x
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
x
|
x
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
x
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
x
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
x
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
x
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
x
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
x
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
|
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
|
TN&TKQ
|
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
|
TN&TKQ
|
KQ
|
TT
|
TT
|
|
|
qua dịch
|
qua
|
TT
|
TT
|
|
|
qua dịch
|
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
|
vụ bưu
|
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
|
vụ bưu
|
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
x
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
x
|
|
Có
x
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
x
|
|
Có
x
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
x
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
x
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
x
|
độ 4
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
x
|
độ 4
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
x
|
độ 4
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
x
|
độ 4
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
x
|
độ 4
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
x
|
độ 4
|
|
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
x
|
độ 4
|
Cách thức thực hiện
Không
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
KQ
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua
|
TT
|
TT
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
Có
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
Thời gian
|
Phí, lệ
|
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
TN&T
|
DVC
|
DVC
|
|
|
Thời gian
|
Phí, lệ
|
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
|
Thời gian
|
phí
|
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
KQ
|
DVC
|
DVC
|
|
|
Thời gian
|
phí
|
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
KQ
|
TT
|
TT
|
|
|
giải quyết
|
phí
|
thực hiện
|
TN&TKQ
|
KQ
|
TT
|
TT
|
|
|
giải quyết
|
phí
|
thực hiện
|
qua dịch
|
qua
|
TT
|
TT
|
|
|
giải quyết
|
(Nếu có)
|
thực hiện
|
qua dịch
|
qua
|
TT
|
TT
|
|
|
giải quyết
|
(Nếu có)
|
thực hiện
|
qua dịch
|
qua
|
Mức
|
Mức
|
|
|
giải quyết
|
(Nếu có)
|
thực hiện
|
vụ bưu
|
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
|
giải quyết
|
(Nếu có)
|
thực hiện
|
vụ bưu
|
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
giải quyết
|
(Nếu có)
|
thực hiện
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
giải quyết
|
(Nếu có)
|
thực hiện
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
II. SỞ CÔNG THƯƠNG TỈNH AN GIANG
|
3
4
|
|||
|
3
4
|
|||
|
3
4
|
|||
|
3
4
|
|||
|
3
4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời
gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời
gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời
gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời
gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời
gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
bưu chính
|
x
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời
gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
bưu chính
|
x
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c h
ành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c h
ành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c h
ành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c h
ành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c h
ành chính Th
ời gian
Phí, lệ
phí
(Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c h
ành chính Th
ời gian
Phí, lệ
phí
(Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c h
ành chính Th
ời gian
Phí, lệ
phí
(Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c h
ành chính Th
ời gian
Phí, lệ
phí
(Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời gi
an
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời gi
an
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời gi
an
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời gi
an
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời gi
an
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời gi
an
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời gi
an
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời gi
an
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính T
hời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính T
hời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính T
hời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính T
hời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chín
h Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chín
h Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chín
h Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chín
h Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chín
h Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
x
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời
gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời
gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời
gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời
gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời
gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính T
hời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính T
hời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính T
hời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính T
hời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chín
h Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chín
h Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chín
h Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chín
h Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chín
h Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
x
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chín
h Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
x
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chín
h Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
x
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành c
hính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành c
hính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành c
hính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành c
hính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành c
hính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
x
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành c
hính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
x
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành c
hính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
x
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời gi
an
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời gi
an
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời gi
an
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời gi
an
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời gi
an
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
bưu chính
|
x
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
x
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
x
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Th
ời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Th
ời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Th
ời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Th
ời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời gi
an
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời gi
an
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời gi
an
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời gi
an
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tục hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch vụ
bưu chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tục hà
nh chính Th
ời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tục hà
nh chính Th
ời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tục hà
nh chính Th
ời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tục hà
nh chính Th
ời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tục hà
nh chính Th
ời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
ST
Tên thủ tục hà
nh chính Th
ời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính T
hời g
ian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính T
hời g
ian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính T
hời g
ian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính T
hời g
ian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính T
hời g
ian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
bưu chính
|
x
|
x
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính T
hời g
ian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
bưu chính
|
x
|
x
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính T
hời g
ian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
bưu chính
|
x
|
x
|
|
ST
Tên thủ tụ
c h
ành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (N
ếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c h
ành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (N
ếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c h
ành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (N
ếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c h
ành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (N
ếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c h
ành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (N
ếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
bưu chính
|
x
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c h
ành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (N
ếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
bưu chính
|
x
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c h
ành chính Thời gia
n
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c h
ành chính Thời gia
n
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c h
ành chính Thời gia
n
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c h
ành chính Thời gia
n
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời
gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời
gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời
gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời
gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chín
h Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chín
h Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chín
h Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chín
h Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thờ
i gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thờ
i gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thờ
i gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thờ
i gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời
gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời
gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời
gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời
gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời
gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời
gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành c
hính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành c
hính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành c
hính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành c
hính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành c
hính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành c
hính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
TT
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành c
hính Thời gia
n
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành c
hính Thời gia
n
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành c
hính Thời gia
n
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành c
hính Thời gia
n
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành c
hính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành c
hính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành c
hính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành c
hính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c h
ành chính Th
ời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c h
ành chính Th
ời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c h
ành chính Th
ời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c h
ành chính Th
ời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Th
ời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa
điể
m
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Th
ời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa
điể
m
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Th
ời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa
điể
m
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Th
ời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa
điể
m
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Th
ời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa
điể
m
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
bưu chính
|
x
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hành chính
Th
ời gian
Phí, lệ phí (Nếu
Địa
điể
m
TN&TKQ
x
x
qua dịch vụ
bưu chính
x
x
|
bưu chính
|
x
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
có)
Không
|
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
có)
Không
|
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
có)
Không
|
thực hiện
|
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
có)
Không
|
thực hiện
|
qua dịch vụ
|
qua dịch vụ
|
mức
|
mức
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
có)
Không
|
chính
|
bưu chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
có)
Không
|
công
|
x
|
bưu chính
|
x
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
có)
Không
|
Trung tâm
|
x
|
bưu chính
|
x
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
có)
Không
|
Phục vụ
|
x
|
bưu chính
|
x
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
có)
Không
|
hành
|
x
|
bưu chính
|
x
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
có)
Không
|
chính
|
x
|
bưu chính
|
x
|
độ 4
|
|
ST
Tên thủ tụ
c hàn
h chính Thời gian
Phí, lệ phí (Nếu
có)
Không
|
công
|
x
|
bưu chính
|
x
|
độ 4
|
III. SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TỈNH AN GIANG
|
2
3
4
TN&TK
STT
Q qua
dịch vụ
chính
I
1
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
2
3
4
TN&TK
STT
Q qua
dịch vụ
chính
I
1
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
2
3
4
TN&TK
STT
Q qua
dịch vụ
chính
I
1
|
qua dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
2
3
4
TN&TK
STT
Q qua
dịch vụ
chính
I
1
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
|
Q qua
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
|
dịch vụ
|
qua dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
|
bưu
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
|
Q qua
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
|
dịch vụ
|
qua dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
|
bưu
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
qua dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
TN&TK
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
|
Q qua
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
|
dịch vụ
|
qua dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
|
bưu
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
qua dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
|
Q qua
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
|
dịch vụ
|
qua dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
|
bưu
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
|
Q qua
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
|
dịch vụ
|
qua dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
|
bưu
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính |
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính |
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính |
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
|
Q qua
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
|
dịch vụ
|
qua dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
|
bưu
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
|
Q qua
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
|
dịch vụ
|
qua dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
|
bưu
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
x
|
IV. SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TỈNH AN GIANG
|
2
3
4
5
|
|||
|
2
3
4
5
|
|||
|
2
3
4
5
|
|||
|
2
3
4
5
|
|||
|
2
3
4
5
|
|||
|
2
3
4
5
|
|||
|
2
3
4
5
|
|||
|
2
3
4
5
|
|||
|
2
3
4
5
|
|||
|
2
3
4
5
|
|||
|
2
3
4
5
|
|||
|
2
3
4
5
|
|||
|
2
3
4
5
|
|
TN&TK
|
KhôngT
|
DVC
|
DVC
|
|
|
TN&TK
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
|
Q qua
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
|
Q qua
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
|
dịch vụ
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch vụ
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
|
bưu
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
KhôngT
|
DVC
|
DVC
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
TN&TK
|
KhôngT
|
DVC
|
DVC
|
|
|
TN&TK
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
|
Q qua
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
|
Q qua
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
|
dịch vụ
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch vụ
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
|
bưu
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
KhôngT
|
DVC
|
DVC
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính |
KhôngT
|
DVC
|
DVC
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
x
|
|
TN&TK
|
KhôngT
|
DVC
|
DVC
|
|
|
TN&TK
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
|
Q qua
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
|
Q qua
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
|
dịch vụ
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch vụ
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
|
bưu
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
TN&TK
|
KhôngT
|
DVC
|
DVC
|
|
|
TN&TK
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
|
Q qua
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
|
Q qua
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
|
dịch vụ
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch vụ
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
|
bưu
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
X
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
TN&TK
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
|
Q qua
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
|
Q qua
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
|
dịch vụ
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch vụ
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
|
bưu
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
|
TN&TK
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
|
Q qua
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
|
Q qua
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
|
dịch vụ
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
|
dịch vụ
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
|
bưu
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
|
bưu
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
x
x
TN&TK
Q qua
dịch vụ
bưu
chính
x
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
x
x
x
x
TN&TK
Q qua
dịch vụ
bưu
chính
x
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
x
x
x
x
TN&TK
Q qua
dịch vụ
bưu
chính
x
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
x
x
x
x
TN&TK
Q qua
dịch vụ
bưu
chính
x
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
x
x
x
x
TN&TK
Q qua
dịch vụ
bưu
chính
x
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
x
x
x
x
TN&TK
Q qua
dịch vụ
bưu
chính
x
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
x
x
TN&TK
Q qua
dịch vụ
bưu
chính
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
x
x
TN&TK
Q qua
dịch vụ
bưu
chính
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
x
x
TN&TK
Q qua
dịch vụ
bưu
chính
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
x
x
TN&TK
Q qua
dịch vụ
bưu
chính
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
x
x
TN&TK
Q qua
dịch vụ
bưu
chính
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
x
x
TN&TK
Q qua
dịch vụ
bưu
chính
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
- Lệ phí đăng ký doanh nghiệp (bao gồm: Cấp mới, cấp lại, thay đổi nội dung Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
và Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp) 50.000
- Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp 100.000 đồng/lần (thực hiện đồng thời hoặc thực hiện sau khi nhận kết quả
TN&TK
DVC
DVC
N&TKQ
Q qua
TT
TT
qua dịch
dịch vụ
mức
mức
vụ bưu
bưu
độ 3
độ 4
chính
chính
x x
x x
|
|
x
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
x
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
x
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
x
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
x
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
x
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
x
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
LĨNH VỰC THÀNH LẬP VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA LIÊN HIỆP HỢP TÁC XÃ
200.000
100.000
đồng
đồng
x
x
TN&TK
(*) (nếu
Q qua
có)
dịch vụ
bưu
chính
không x
không x
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
LĨNH VỰC THÀNH LẬP VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA LIÊN HIỆP HỢP TÁC XÃ
200.000
100.000
đồng
đồng
x
x
TN&TK
(*) (nếu
Q qua
có)
dịch vụ
bưu
chính
không x
không x
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
LĨNH VỰC THÀNH LẬP VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA LIÊN HIỆP HỢP TÁC XÃ
200.000
100.000
đồng
đồng
x
x
TN&TK
(*) (nếu
Q qua
có)
dịch vụ
bưu
chính
không x
không x
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
LĨNH VỰC THÀNH LẬP VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA LIÊN HIỆP HỢP TÁC XÃ
200.000
100.000
đồng
đồng
x
x
TN&TK
(*) (nếu
Q qua
có)
dịch vụ
bưu
chính
không x
không x
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
LĨNH VỰC THÀNH LẬP VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA LIÊN HIỆP HỢP TÁC XÃ
200.000
100.000
đồng
đồng
x
x
TN&TK
(*) (nếu
Q qua
có)
dịch vụ
bưu
chính
không x
không x
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
LĨNH VỰC THÀNH LẬP VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA LIÊN HIỆP HỢP TÁC XÃ
200.000
100.000
đồng
đồng
x
x
TN&TK
(*) (nếu
Q qua
có)
dịch vụ
bưu
chính
không x
không x
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
LĨNH VỰC THÀNH LẬP VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA LIÊN HIỆP HỢP TÁC XÃ
200.000
100.000
đồng
đồng
x
x
TN&TK
(*) (nếu
Q qua
có)
dịch vụ
bưu
chính
không x
không x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
|
Q qua
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
|
Q qua
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
|
dịch vụ
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch vụ
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
|
bưu
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
|
Q qua
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
|
Q qua
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
|
dịch vụ
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch vụ
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
|
bưu
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
|
Q qua
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
|
Q qua
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
|
dịch vụ
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch vụ
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
|
bưu
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
LĨNH VỰC VỐN HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN CHÍNH THỨC (ODA) VÀ VỐN VAY ƯU ĐÃI CỦA CÁC
NHÀ TÀI TRỢ NƯỚC NGOÀI VÀ VIỆN TRỢ PHI CHÍNH PHỦ NƯỚC NGOÀI
x TN&TK DVC DVC N&TKQ Q qua TT TT qua dịch dịch vụ mức mức vụ bưu bưu độ 3 độ 4 chính chính |
|
TN&TK
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
|
Q qua
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
|
Q qua
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
|
dịch vụ
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch vụ
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
|
bưu
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
x
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
x
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
x
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
x
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
x
|
độ 3
|
độ 4
|
|
(*) (nếu
có)
|
Địa điểm
|
TN&TK
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
(*) (nếu
có)
|
Địa điểm
|
Q qua
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
(*) (nếu
có)
|
thực hiện
|
Q qua
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
(*) (nếu
có)
|
thực hiện
|
Q qua
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
(*) (nếu
có)
|
thực hiện
|
dịch vụ
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
(*) (nếu
có)
|
thực hiện
|
dịch vụ
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
(*) (nếu
có)
|
thực hiện
|
bưu
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
(*) (nếu
có)
|
thực hiện
|
bưu
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
(*) (nếu
có)
|
thực hiện
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
x
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
|
Q qua
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
|
Q qua
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
|
dịch vụ
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch vụ
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
|
bưu
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
x
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm
thực hiện
|
TN&TK
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Địa điểm
thực hiện
|
Q qua
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
Địa điểm
thực hiện
|
Q qua
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
Địa điểm
thực hiện
|
dịch vụ
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
Địa điểm
thực hiện
|
dịch vụ
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
Địa điểm
thực hiện
|
bưu
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm
thực hiện
|
bưu
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm
thực hiện
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
x
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
x
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
x
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
x
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
x
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
x
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
x
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
x
|
độ 3
|
độ 4
|
Cách thức thực hiện
|
Có
|
KhôngT
|
DVC
|
DVC
|
|
|
TN&TK
|
KhôngT
|
DVC
|
DVC
|
|
|
TN&TK
|
N&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
|
Q qua
|
N&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
|
Q qua
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
|
dịch vụ
|
qua dịch
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch vụ
|
vụ bưu
|
mức
|
mức
|
|
|
bưu
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
x
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
x
|
độ 3
|
độ 4
|
Ghi chú: (*)
- Lệ phí đăng ký doanh nghiệp (bao gồm: Cấp mới, cấp lại, thay đổi nội dung Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và Giấy
chứng nhận đăng ký hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp) 50.000 đồng/lần
- Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp 100.000 đồng/lần.
V. SỞ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TỈNH AN GIANG
Cách thức thực hiện
|
TT
|
x
Có
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
|
x
Có
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
I
|
x
Có
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
I
|
x
Có
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
1
|
x
Có
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
2
|
x
Có
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
3
|
x
Có
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
x
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
t
hực
hiện
TN&TKQ
hành chính
Trung tâm
Phục vụ
công
x
qua DVBC |
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
t
hực
hiện
TN&TKQ
hành chính
Trung tâm
Phục vụ
công
x
qua DVBC |
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
t
hực
hiện
TN&TKQ
hành chính
Trung tâm
Phục vụ
công
x
qua DVBC |
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
t
hực
hiện
TN&TKQ
hành chính
Trung tâm
Phục vụ
công
x
qua DVBC |
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
t
hực
hiện
TN&TKQ
hành chính
Trung tâm
Phục vụ
công
x
qua DVBC |
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
Cách thức thực hiện
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
x
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
|
TT
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
Có
x
TN&TKQ
qua DVBC
|
DVBC
|
x
|
MĐ 4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
TT
thực hiện
chức (đối
với nhiệm
công nghệ
phê duyệt).
mình khoa và công
Thẩm
quyền quyết định: tịch ban dân tỉnh, người đầu cơ quan, tổ |
Có
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
TT
thực hiện
chức (đối
với nhiệm
công nghệ
phê duyệt).
mình khoa và công
Thẩm
quyền quyết định: tịch ban dân tỉnh, người đầu cơ quan, tổ |
Có
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
TT
thực hiện
chức (đối
với nhiệm
công nghệ
phê duyệt).
mình khoa và công
Thẩm
quyền quyết định: tịch ban dân tỉnh, người đầu cơ quan, tổ |
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
trực
|
trực
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
TT
thực hiện
chức (đối
với nhiệm
công nghệ
phê duyệt).
mình khoa và công
Thẩm
quyền quyết định: tịch ban dân tỉnh, người đầu cơ quan, tổ |
TN&TKQ
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
TT
thực hiện
chức (đối
với nhiệm
công nghệ
phê duyệt).
mình khoa và công
Thẩm
quyền quyết định: tịch ban dân tỉnh, người đầu cơ quan, tổ |
qua DVBC
|
qua
|
tuyến
|
tuyến
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian giải
Phí, lệ phí
Địa điểm
TT
thực hiện
chức (đối
với nhiệm
công nghệ
phê duyệt).
mình khoa và công
Thẩm
quyền quyết định: tịch ban dân tỉnh, người đầu cơ quan, tổ |
qua DVBC
|
DVBC
|
MĐ 3
|
MĐ 4
|
VI. SỞ LAO ĐỘNG - THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI TỈNH AN GIANG
|
2
3
STT
I
1
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
2
3
STT
I
1
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
2
3
STT
I
1
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
2
3
STT
I
1
|
chính
|
x
|
4
|
|
2
3
STT
I
1
|
chính
|
x
|
4
|
|
2
3
STT
I
1
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Có
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Có
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Có
|
chính
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ phí
(Nếu có)
|
Địa điểm
|
Có
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ phí
(Nếu có)
|
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ phí
(Nếu có)
|
thực hiện
|
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ phí
(Nếu có)
|
thực hiện
|
qua dịch
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ phí
(Nếu có)
|
thực hiện
|
vụ bưu
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Phí, lệ phí
(Nếu có)
|
thực hiện
|
chính
|
chính
|
3
|
4
|
|
Có
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Có
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Có
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Có
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Có
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Có
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Có
|
chính
|
3
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
3
|
4
|
|
Có
Tên thủ tục
hàn
h
TN&TKQ
Thủ tục giải thể cơ sở
trợ giúp xã hội ngoài công lập thuộc thẩm quyền thành lập của
Thương binh và Xã
Thủ tục cấp giấy phép
hoạt động đối với cơ động
Lĩnh vực Bảo trợ xã hội
Thủ tục đăng ký thành
lập, đăng ký thay đổi nội dung hoặc cấp lại giấy chứng nhận đăng ký thành lập cơ sở trợ giúp xã hội ngoài công lập thuộc thẩm quyền của Sở Lao động - Thương binh |
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Có
Tên thủ tục
hàn
h
TN&TKQ
Thủ tục giải thể cơ sở
trợ giúp xã hội ngoài công lập thuộc thẩm quyền thành lập của
Thương binh và Xã
Thủ tục cấp giấy phép
hoạt động đối với cơ động
Lĩnh vực Bảo trợ xã hội
Thủ tục đăng ký thành
lập, đăng ký thay đổi nội dung hoặc cấp lại giấy chứng nhận đăng ký thành lập cơ sở trợ giúp xã hội ngoài công lập thuộc thẩm quyền của Sở Lao động - Thương binh |
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Có
Tên thủ tục
hàn
h
TN&TKQ
Thủ tục giải thể cơ sở
trợ giúp xã hội ngoài công lập thuộc thẩm quyền thành lập của
Thương binh và Xã
Thủ tục cấp giấy phép
hoạt động đối với cơ động
Lĩnh vực Bảo trợ xã hội
Thủ tục đăng ký thành
lập, đăng ký thay đổi nội dung hoặc cấp lại giấy chứng nhận đăng ký thành lập cơ sở trợ giúp xã hội ngoài công lập thuộc thẩm quyền của Sở Lao động - Thương binh |
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Có
Tên thủ tục
hàn
h
TN&TKQ
Thủ tục giải thể cơ sở
trợ giúp xã hội ngoài công lập thuộc thẩm quyền thành lập của
Thương binh và Xã
Thủ tục cấp giấy phép
hoạt động đối với cơ động
Lĩnh vực Bảo trợ xã hội
Thủ tục đăng ký thành
lập, đăng ký thay đổi nội dung hoặc cấp lại giấy chứng nhận đăng ký thành lập cơ sở trợ giúp xã hội ngoài công lập thuộc thẩm quyền của Sở Lao động - Thương binh |
chính
|
x
|
4
|
|
Có
Tên thủ tục
hàn
h
TN&TKQ
Thủ tục giải thể cơ sở
trợ giúp xã hội ngoài công lập thuộc thẩm quyền thành lập của
Thương binh và Xã
Thủ tục cấp giấy phép
hoạt động đối với cơ động
Lĩnh vực Bảo trợ xã hội
Thủ tục đăng ký thành
lập, đăng ký thay đổi nội dung hoặc cấp lại giấy chứng nhận đăng ký thành lập cơ sở trợ giúp xã hội ngoài công lập thuộc thẩm quyền của Sở Lao động - Thương binh |
chính
|
x
|
4
|
|
Có
Tên thủ tục
hàn
h
TN&TKQ
Thủ tục giải thể cơ sở
trợ giúp xã hội ngoài công lập thuộc thẩm quyền thành lập của
Thương binh và Xã
Thủ tục cấp giấy phép
hoạt động đối với cơ động
Lĩnh vực Bảo trợ xã hội
Thủ tục đăng ký thành
lập, đăng ký thay đổi nội dung hoặc cấp lại giấy chứng nhận đăng ký thành lập cơ sở trợ giúp xã hội ngoài công lập thuộc thẩm quyền của Sở Lao động - Thương binh |
chính
|
x
|
4
|
|
Có
x
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Có
x
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Có
x
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Có
x
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
x
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
chính
|
x
|
4
|
|
Địa điểm
Trung tâm
Phục vụ
chính
hành
công
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
Có
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Địa điểm
Trung tâm
Phục vụ
chính
hành
công
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Địa điểm
Trung tâm
Phục vụ
chính
hành
công
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
qua dịch
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Địa điểm
Trung tâm
Phục vụ
chính
hành
công
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
vụ bưu
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Địa điểm
Trung tâm
Phục vụ
chính
hành
công
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
chính
|
chính
|
3
|
4
|
|
Có
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Có
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Có
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Có
|
chính
|
3
|
4
|
|
Có
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Có
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Có
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Có
|
chính
|
3
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
|
chính
|
3
|
4
|
|
Có
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Có
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Có
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Có
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
3
|
4
|
|
Có
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Có
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Có
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Có
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Có
TN&TKQ
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Có
TN&TKQ
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
3
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Có
TN&TKQ
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Có
TN&TKQ
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
|
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
|
qua dịch
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
|
vụ bưu
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
|
chính
|
chính
|
x
|
4
|
|
|
x
|
chính
|
x
|
4
|
|
|
x
|
chính
|
x
|
4
|
|
|
x
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Có
TN&TKQ
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Có
TN&TKQ
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
x
x
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Có
x
x
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Có
x
x
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Có
x
x
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
x
x
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Có
TN&TKQ
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Có
TN&TKQ
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Có
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thờ
i gia
n giải
TN&TKQ
việc kể từ ngày
nhận đủ hồ sơ 20 ngày làm
28 ngày làm
hợp lệ
quyết
qua dịch
10 ngày làm việc
(kể từ khi nhận được hồ sơ đầy đủ, hợp lệ). |
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thờ
i gia
n giải
TN&TKQ
việc kể từ ngày
nhận đủ hồ sơ 20 ngày làm
28 ngày làm
hợp lệ
quyết
qua dịch
10 ngày làm việc
(kể từ khi nhận được hồ sơ đầy đủ, hợp lệ). |
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thờ
i gia
n giải
TN&TKQ
việc kể từ ngày
nhận đủ hồ sơ 20 ngày làm
28 ngày làm
hợp lệ
quyết
qua dịch
10 ngày làm việc
(kể từ khi nhận được hồ sơ đầy đủ, hợp lệ). |
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thờ
i gia
n giải
TN&TKQ
việc kể từ ngày
nhận đủ hồ sơ 20 ngày làm
28 ngày làm
hợp lệ
quyết
qua dịch
10 ngày làm việc
(kể từ khi nhận được hồ sơ đầy đủ, hợp lệ). |
chính
|
x
|
4
|
|
Thờ
i gia
n giải
TN&TKQ
việc kể từ ngày
nhận đủ hồ sơ 20 ngày làm
28 ngày làm
hợp lệ
quyết
qua dịch
10 ngày làm việc
(kể từ khi nhận được hồ sơ đầy đủ, hợp lệ). |
chính
|
x
|
4
|
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
|
chính
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
qua dịch
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
TN&TKQ
qua dịch
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
TN&TKQ
qua dịch
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
qua dịch
|
chính
|
x
|
4
|
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
|
chính
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
x
|
4
|
|
TN&TKQ
qua dịch
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
TN&TKQ
qua dịch
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
TN&TKQ
qua dịch
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
qua dịch
|
chính
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
x
|
4
|
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
|
chính
|
x
|
4
|
|
|
chính
|
x
|
4
|
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
|
chính
|
x
|
4
|
|
|
chính
|
x
|
4
|
|
1 Thủ tục xin phép xuất cảnh
2 Thủ tục xin phép tiếp khách
Lĩnh vực Công tác lãnh sự
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
bưu chính dịch vụ Q qua
Mức
độ 3
x
x
Mức
độ 4
TN&TKQ TN&TKQ DVCTT DVCTT
qua dịch
qua dịch
Mức độ
Mức độ
vụ bưu
vụ bưu
3
4
chính
chính
VII. SỞ NGOẠI VỤ TỈNH AN GIANG
Cách thức thực hiện
Có
Không
DVC
DVC
Tên thủ tục hành chính
TN&TKQ
TN&TK
TT
TT
|
|
TN&TKQ
|
TN&TK
|
DVC
|
DVC
|
|
|
TN&TKQ
|
TN&TK
|
TT
|
TT
|
|
|
qua dịch
|
Q qua
|
TT
|
TT
|
|
|
qua dịch
|
Q qua
|
Mức
|
Mức
|
|
|
vụ bưu
|
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
|
vụ bưu
|
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
bưu chính
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
bưu chính
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
bưu chính
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
bưu chính
|
x
|
độ 4
|
|
Thời gian giải
|
Phí, lệ
|
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
TN&TK
|
DVC
|
DVC
|
|
|
Thời gian giải
|
phí
|
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
TN&TK
|
DVC
|
DVC
|
|
|
quyết
|
phí
|
thực hiện
|
TN&TKQ
|
TN&TK
|
TT
|
TT
|
|
|
quyết
|
(Nếu có)
|
thực hiện
|
qua dịch
|
Q qua
|
TT
|
TT
|
|
|
quyết
|
(Nếu có)
|
thực hiện
|
qua dịch
|
Q qua
|
Mức
|
Mức
|
|
|
quyết
|
(Nếu có)
|
thực hiện
|
vụ bưu
|
dịch vụ
|
Mức
|
Mức
|
|
|
Không có
|
Không
|
Trung tâm
|
vụ bưu
|
dịch vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
Không có
|
Không
|
Trung tâm
|
chính
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
Không có
|
Không
|
Trung tâm
|
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
Không có
|
Không
|
Phục vụ
|
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
Không có
|
Không
|
hành chính
|
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
Không có
|
Không
|
công
|
x
|
bưu chính
|
độ 3
|
độ 4
|
VIII. SỞ NỘI VỤ TỈNH AN GIANG
|
STT
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
STT
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
STT
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
STT
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
STT
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
STT
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
I
|
chính
|
x
|
x
|
|
|
I
|
x
|
x
|
x
|
|
|
1
|
x
|
x
|
x
|
|
|
2
|
x
|
x
|
x
|
|
|
3
|
x
|
x
|
x
|
|
|
4
|
x
|
x
|
x
|
|
|
5
|
x
|
x
|
x
|
|
Phí, lệ
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
x
|
4
|
|
|
x
|
x
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
x
|
4
|
|
|
x
|
x
|
4
|
|
|
x
|
x
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
Q qua
dịch vụ
chính
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
TN&TK
Q qua
dịch vụ
chính
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
TN&TK
Q qua
dịch vụ
chính
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
TN&TK
Q qua
dịch vụ
chính
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
TN&TK
Q qua
dịch vụ
chính
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
Q qua
dịch vụ
chính
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
Q qua
dịch vụ
chính
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
x
|
4
|
|
|
x
|
x
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
x
|
4
|
|
|
x
|
x
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
x
|
4
|
|
|
x
|
x
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
x
|
4
|
|
|
x
|
x
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
x
|
4
|
|
|
x
|
x
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
|
chính
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
Địa điểm
thực hiện
|
Có
|
Không
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
Địa điểm
thực hiện
|
TN&TK
|
TN&TK
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
Địa điểm
thực hiện
|
Q qua
|
Q qua
|
DVCT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
Địa điểm
thực hiện
|
Q qua
|
Q qua
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
Địa điểm
thực hiện
|
dịch vụ
|
dịch vụ
|
T Mức
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
Địa điểm
thực hiện
|
dịch vụ
|
dịch vụ
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
Địa điểm
thực hiện
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
4
|
|
Phí, lệ
Địa điểm
thực hiện
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
4
|
IX. SỞ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG TỈNH AN GIANG
|
STT
|
TN&TKQ
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
|
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
I
|
TN&TKQ
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
I
|
TN&TKQ
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
I
|
TN&TKQ
|
chính
|
3
|
4
|
|
1
|
TN&TKQ
|
chính
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
chính
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí,
lệ p
hí
điểm
TN&TKQ
Mức thu phí thẩm định đề
án, báo cáo kết quả thăm dò
đánh giá trữ lượng, khai
thác, sử dụng nước dưới
3.000.000đồng/ đề án, báo
Mức thu phí bằng 50%
(năm mươi phần trăm) mức
thu phí thẩm định đề án,
200.000
(Nếu có)
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí,
lệ p
hí
điểm
TN&TKQ
Mức thu phí thẩm định đề
án, báo cáo kết quả thăm dò
đánh giá trữ lượng, khai
thác, sử dụng nước dưới
3.000.000đồng/ đề án, báo
Mức thu phí bằng 50%
(năm mươi phần trăm) mức
thu phí thẩm định đề án,
200.000
(Nếu có)
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí,
lệ p
hí
điểm
TN&TKQ
Mức thu phí thẩm định đề
án, báo cáo kết quả thăm dò
đánh giá trữ lượng, khai
thác, sử dụng nước dưới
3.000.000đồng/ đề án, báo
Mức thu phí bằng 50%
(năm mươi phần trăm) mức
thu phí thẩm định đề án,
200.000
(Nếu có)
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí,
lệ p
hí
điểm
TN&TKQ
Mức thu phí thẩm định đề
án, báo cáo kết quả thăm dò
đánh giá trữ lượng, khai
thác, sử dụng nước dưới
3.000.000đồng/ đề án, báo
Mức thu phí bằng 50%
(năm mươi phần trăm) mức
thu phí thẩm định đề án,
200.000
(Nếu có)
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí,
lệ p
hí
điểm
TN&TKQ
Mức thu phí thẩm định đề
án, báo cáo kết quả thăm dò
đánh giá trữ lượng, khai
thác, sử dụng nước dưới
3.000.000đồng/ đề án, báo
Mức thu phí bằng 50%
(năm mươi phần trăm) mức
thu phí thẩm định đề án,
200.000
(Nếu có)
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí,
lệ p
hí
điểm
TN&TKQ
Mức thu phí thẩm định đề
án, báo cáo kết quả thăm dò
đánh giá trữ lượng, khai
thác, sử dụng nước dưới
3.000.000đồng/ đề án, báo
Mức thu phí bằng 50%
(năm mươi phần trăm) mức
thu phí thẩm định đề án,
200.000
(Nếu có)
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
T
N&TK
Q
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
T
N&TK
Q
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
T
N&TK
Q
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
T
N&TK
Q
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
T
N&TK
Q
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
T
N&TK
Q
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Địa
Có
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
x
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
x
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
chính
|
x
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
chính
|
x
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
x
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
x
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
x
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN
&T
KQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN
&T
KQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN
&T
KQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN
&T
KQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN
&T
KQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
x
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
x
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
|
chính
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
T
N&TK
Q
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
T
N&TK
Q
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
T
N&TK
Q
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
T
N&TK
Q
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
T
N&TK
Q
|
chính
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục h
ành
gian
Phí, lệ phí
điểm
T
N&T
KQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục h
ành
gian
Phí, lệ phí
điểm
T
N&T
KQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục h
ành
gian
Phí, lệ phí
điểm
T
N&T
KQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
STT
Tên thủ tục h
ành
gian
Phí, lệ phí
điểm
T
N&T
KQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục h
ành
gian
Phí, lệ phí
điểm
T
N&T
KQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
điểm
|
chính
|
3
|
4
|
|
Thời
|
Địa
|
TN&TKQ
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
(Nếu có)
110.000 – 160.000 đồng
7. Giá trị điểm trọng lực: 80.000 -200.000 đồng 8. Ghi chú điểm tọa độ, độ cao, trọng lực: 20.000 đồng 9. Cơ sở dữ liệu nền địa lý: 20.000 – 8.000.000 đồng |
điểm
|
TN&TKQ
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
(Nếu có)
110.000 – 160.000 đồng
7. Giá trị điểm trọng lực: 80.000 -200.000 đồng 8. Ghi chú điểm tọa độ, độ cao, trọng lực: 20.000 đồng 9. Cơ sở dữ liệu nền địa lý: 20.000 – 8.000.000 đồng |
điểm
|
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
(Nếu có)
110.000 – 160.000 đồng
7. Giá trị điểm trọng lực: 80.000 -200.000 đồng 8. Ghi chú điểm tọa độ, độ cao, trọng lực: 20.000 đồng 9. Cơ sở dữ liệu nền địa lý: 20.000 – 8.000.000 đồng |
thực
|
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
(Nếu có)
110.000 – 160.000 đồng
7. Giá trị điểm trọng lực: 80.000 -200.000 đồng 8. Ghi chú điểm tọa độ, độ cao, trọng lực: 20.000 đồng 9. Cơ sở dữ liệu nền địa lý: 20.000 – 8.000.000 đồng |
thực
|
qua dịch
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
(Nếu có)
110.000 – 160.000 đồng
7. Giá trị điểm trọng lực: 80.000 -200.000 đồng 8. Ghi chú điểm tọa độ, độ cao, trọng lực: 20.000 đồng 9. Cơ sở dữ liệu nền địa lý: 20.000 – 8.000.000 đồng |
hiện
|
qua dịch
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
(Nếu có)
110.000 – 160.000 đồng
7. Giá trị điểm trọng lực: 80.000 -200.000 đồng 8. Ghi chú điểm tọa độ, độ cao, trọng lực: 20.000 đồng 9. Cơ sở dữ liệu nền địa lý: 20.000 – 8.000.000 đồng |
hiện
|
vụ bưu
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
STT
Tên thủ tục hành
gian
Phí, lệ phí
(Nếu có)
110.000 – 160.000 đồng
7. Giá trị điểm trọng lực: 80.000 -200.000 đồng 8. Ghi chú điểm tọa độ, độ cao, trọng lực: 20.000 đồng 9. Cơ sở dữ liệu nền địa lý: 20.000 – 8.000.000 đồng |
hiện
|
chính
|
chính
|
3
|
4
|
X. SỞ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG TỈNH AN GIANG
|
STT
|
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
STT
|
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
STT
|
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
STT
|
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
1
|
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
Mức
|
Mức
|
|
1
|
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
Mức
|
Mức
|
|
1
|
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
1
|
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
1
|
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
qua dịch
|
Mức
|
Mức
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
vụ bưu
|
Mức
|
Mức
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
qua dịch
|
Mức
|
Mức
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
vụ bưu
|
Mức
|
Mức
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
qua dịch
|
Mức
|
Mức
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
vụ bưu
|
Mức
|
Mức
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
qua dịch
|
Mức
|
Mức
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
vụ bưu
|
Mức
|
Mức
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
qua dịch
|
Mức
|
Mức
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
vụ bưu
|
Mức
|
Mức
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
qua dịch
|
Mức
|
Mức
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
vụ bưu
|
Mức
|
Mức
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
Mức
|
Mức
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
Mức
|
Mức
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
Mức
|
Mức
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
Mức
|
Mức
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
Mức
|
Mức
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
Mức
|
Mức
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
Mức
|
Mức
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
Mức
|
Mức
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
Mức
|
Mức
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
Mức
|
Mức
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
qua dịch
|
Mức
|
Mức
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
vụ bưu
|
Mức
|
Mức
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
x
x
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
Mức
|
Mức
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
Mức
|
Mức
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
|
Phí, lệ phí
|
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
Không
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
|
Phí, lệ phí
|
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
|
(Nếu có)
|
thực hiện
|
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
|
(Nếu có)
|
thực hiện
|
qua dịch
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
|
(Nếu có)
|
thực hiện
|
qua dịch
|
qua dịch
|
Mức
|
Mức
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
|
luật Việt Nam khi bị
|
thực hiện
|
vụ bưu
|
vụ bưu
|
Mức
|
Mức
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
|
luật Việt Nam khi bị
|
thực hiện
|
vụ bưu
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
|
luật Việt Nam khi bị
|
thực hiện
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
|
mất hoặc hư hỏng
|
thực hiện
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
|
không sử dụng được:
|
thực hiện
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Tên thủ tục
Thời gian
|
500.000 đồng.
|
thực hiện
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
XI. SỞ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TỈNH AN GIANG
|
1
2
Địa điểm thực
STT
|
TN&
|
Khôn
|
DV
|
DVC
|
|
1
2
Địa điểm thực
STT
|
TN&
|
g
|
DV
|
DVC
|
|
1
2
Địa điểm thực
STT
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
1
2
Địa điểm thực
STT
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
1
2
Địa điểm thực
STT
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
1
2
Địa điểm thực
STT
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
1
2
Địa điểm thực
STT
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
1
2
Địa điểm thực
STT
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
1
2
Địa điểm thực
STT
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
1
2
Địa điểm thực
STT
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
1
2
Địa điểm thực
STT
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
1
2
Địa điểm thực
STT
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
1
2
Địa điểm thực
STT
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
1
2
Địa điểm thực
STT
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
1
2
Địa điểm thực
STT
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
1
2
Địa điểm thực
STT
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
1
2
Địa điểm thực
STT
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&
|
Khôn
|
DV
|
DVC
|
|
|
TN&
|
g
|
DV
|
DVC
|
|
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
x
|
|
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
x
|
|
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
x
|
|
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
x
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
TN&
|
Khôn
|
DV
|
DVC
|
|
|
TN&
|
g
|
DV
|
DVC
|
|
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&
|
Khôn
|
DV
|
DVC
|
|
|
TN&
|
g
|
DV
|
DVC
|
|
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
|
TN&
|
Khôn
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
|
TN&
|
g
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&
|
Khôn
|
DV
|
DVC
|
|
|
TN&
|
g
|
DV
|
DVC
|
|
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
vụ
|
x
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
bưu
|
x
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu
|
x
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
TN&
|
Khôn
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
TN&
|
g
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
x
|
|
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
x
|
|
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
x
|
|
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
chính
|
bưu
|
độ 3
|
x
|
|
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
chính
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
Địa điểm thực
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Địa điểm thực
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Địa điểm thực
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
Địa điểm thực
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
Địa điểm thực
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
Địa điểm thực
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
Địa điểm thực
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Địa điểm thực
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Địa điểm thực
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
Địa điểm thực
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
Địa điểm thực
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
Địa điểm thực
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
Địa điểm thực
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
x
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
x
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
x
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
x
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
x
|
|
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
x
|
|
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
x
|
|
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
x
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
x
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
x
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
x
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
x
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực
Phục vụ hành
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Địa điểm thực
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Địa điểm thực
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
Địa điểm thực
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
Địa điểm thực
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
Địa điểm thực
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
Địa điểm thực
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Địa điểm thực
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Địa điểm thực
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
Địa điểm thực
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
Địa điểm thực
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
Địa điểm thực
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
Địa điểm thực
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
bưu
|
vụ
|
x
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
bưu
|
bưu
|
x
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
chính
|
bưu
|
x
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
chính
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
vụ
|
x
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
bưu
|
x
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu
|
x
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
vụ
|
x
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
bưu
|
x
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu
|
x
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
vụ
|
x
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
bưu
|
x
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu
|
x
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
vụ
|
x
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
bưu
|
x
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu
|
x
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
bưu
|
vụ
|
x
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
bưu
|
bưu
|
x
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
chính
|
bưu
|
x
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
chính
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
`
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
`
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
`
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
`
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
`
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
x
|
chính
|
độ 3
|
`
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
x
|
chính
|
độ 3
|
`
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
x
|
chính
|
độ 3
|
`
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
chính công
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
Trung tâm
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
Trung tâm
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
Trung tâm
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
Trung tâm
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
Trung tâm
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
Trung tâm
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
Trung tâm
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
Trung tâm
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
Trung tâm
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
Trung tâm
|
bưu
|
vụ
|
x
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
Trung tâm
|
bưu
|
bưu
|
x
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
Trung tâm
|
chính
|
bưu
|
x
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
Trung tâm
|
chính
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
Trung tâm
|
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
Trung tâm
|
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
Trung tâm
|
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
Trung tâm
|
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Trung tâm
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
Trung tâm
|
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Địa điểm thực
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Địa điểm thực
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
Địa điểm thực
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
Địa điểm thực
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
Địa điểm thực
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
Địa điểm thực
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
bưu
|
vụ
|
x
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
bưu
|
bưu
|
x
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
chính
|
bưu
|
x
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
chính
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
chính công
chính công
Trung tâm
Trung tâm
Địa điểm thực
Trung tâm
Phục vụ hành
|
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Địa điểm thực
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Địa điểm thực
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
Địa điểm thực
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
Địa điểm thực
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
Địa điểm thực
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
Địa điểm thực
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Phục vụ hành
Phục vụ hành
Địa điểm thực |
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Địa điểm thực
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Địa điểm thực
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
Địa điểm thực
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
Địa điểm thực
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
Địa điểm thực
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
Địa điểm thực
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Địa điểm thực
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
Địa điểm thực
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
Địa điểm thực
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
Địa điểm thực
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
Địa điểm thực
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
Địa điểm thực
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
x
|
|
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
x
|
|
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
x
|
|
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
x
|
|
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
độ 3
|
x
|
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
vụ
|
x
|
x
|
|
|
bưu
|
bưu
|
x
|
x
|
|
|
chính
|
bưu
|
x
|
x
|
|
|
chính
|
chính
|
x
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
x
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
x
|
x
|
|
|
x
|
chính
|
x
|
x
|
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
vụ
|
x
|
độ 4
|
|
|
bưu
|
bưu
|
x
|
độ 4
|
|
|
chính
|
bưu
|
x
|
độ 4
|
|
|
chính
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
chính
|
x
|
độ 4
|
|
Địa điểm thực
|
Có
|
Khôn
|
DV
|
DVC
|
|
|
Địa điểm thực
|
Có
|
g
|
DV
|
DVC
|
|
|
Địa điểm thực
|
TN&
|
g
|
DV
|
DVC
|
|
|
Địa điểm thực
|
TN&
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
Địa điểm thực
|
TKQ
|
TN&
|
DV
|
DVC
|
|
|
Địa điểm thực
|
TKQ
|
TKQ
|
DV
|
TT
|
|
|
Địa điểm thực
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
hiện
|
qua
|
TKQ
|
CTT
|
TT
|
|
|
hiện
|
qua
|
qua
|
CTT
|
mức
|
|
|
hiện
|
dịch
|
qua
|
mức
|
mức
|
|
|
Trung tâm
|
dịch
|
dịch
|
mức
|
độ 4
|
|
|
Trung tâm
|
vụ
|
dịch
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
Trung tâm
|
vụ
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
Trung tâm
|
bưu
|
vụ
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
Trung tâm
|
bưu
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
Trung tâm
|
chính
|
bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
Trung tâm
|
chính
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
Phục vụ hành
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính công
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
Trung tâm
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
Phục vụ hành
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
|
chính công
|
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
|
2
|
|||
|
2
|
|||
|
2
|
|||
|
2
|
|||
|
2
|
|||
|
2
|
|||
|
2
|
|||
|
2
|
|||
|
2
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
TN
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
&TKQ
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
qua dịch
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
TN
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
&TKQ
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
qua dịch
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
TN
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
&TKQ
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
qua dịch
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
|
TN
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
|
&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
|
&TKQ
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
|
qua dịch
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
TN
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
&TKQ
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
qua dịch
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
TN
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
&TKQ
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
qua dịch
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
TN
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
&TKQ
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
TN
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
&TKQ
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
TN
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
&TKQ
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
x
|
x
|
|
Thời
C
ó TN
&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
C
ó TN
&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
TN
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
C
ó TN
&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
C
ó TN
&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
&TKQ
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
C
ó TN
&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
C
ó TN
&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
qua dịch
|
3
|
4
|
|
Thời
C
ó TN
&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
C
ó TN
&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
chính
|
3
|
x
|
|
Thời
C
ó TN
&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
chính
|
3
|
x
|
|
Thời
C
ó TN
&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
chính
|
3
|
x
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
TN
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
&TKQ
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
3
|
x
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
3
|
x
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
TN
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
&TKQ
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
3
|
x
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
3
|
x
|
|
Thời
Có T
N&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có T
N&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
TN
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có T
N&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có T
N&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
&TKQ
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có T
N&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có T
N&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
3
|
4
|
|
Thời
Có T
N&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Có T
N&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
3
|
x
|
|
Thời
Có T
N&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
3
|
x
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
TN
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
&TKQ
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
qua dịch
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
chính
|
3
|
x
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
TN
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
&TKQ
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
qua dịch
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
chính
|
3
|
x
|
|
Thời
Có TN&
TKQ qua
dịch vụ
chính
|
chính
|
3
|
x
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
TN
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
&TKQ
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
3
|
x
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
3
|
x
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
TN
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
&TKQ
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
3
|
x
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
3
|
x
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
TN
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
&TKQ
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
3
|
x
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
3
|
x
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
3
|
x
|
|
Thời
C
ó T
N&
TKQ qua
dịch vụ bưu chính |
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
C
ó T
N&
TKQ qua
dịch vụ bưu chính |
TN
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
C
ó T
N&
TKQ qua
dịch vụ bưu chính |
&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
C
ó T
N&
TKQ qua
dịch vụ bưu chính |
&TKQ
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
C
ó T
N&
TKQ qua
dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
C
ó T
N&
TKQ qua
dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
3
|
4
|
|
Thời
C
ó T
N&
TKQ qua
dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
C
ó T
N&
TKQ qua
dịch vụ bưu chính |
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
C
ó T
N&
TKQ qua
dịch vụ bưu chính |
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
C
ó T
N&
TKQ qua
dịch vụ bưu chính |
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
C
ó T
N&
TKQ qua
dịch vụ bưu chính |
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
TN
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
&TKQ
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
TN
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời
Có TN&
x
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
&TKQ
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
x
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời
Có TN&
x
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời
Có TN&
x
x
x
TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
x
|
4
|
Cách thức thực hiện
|
Thời
|
Địa điểm
chính
công Địa điểm thực hiện
chính
công Trung tâm Phục vụ hành chính công Trung tâm Phục vụ hành |
Có TN&
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ phí
|
Địa điểm
chính
công Địa điểm thực hiện
chính
công Trung tâm Phục vụ hành chính công Trung tâm Phục vụ hành |
Có TN&
|
TN
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ phí
|
Địa điểm
chính
công Địa điểm thực hiện
chính
công Trung tâm Phục vụ hành chính công Trung tâm Phục vụ hành |
TKQ qua
|
TN
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ phí
|
Địa điểm
chính
công Địa điểm thực hiện
chính
công Trung tâm Phục vụ hành chính công Trung tâm Phục vụ hành |
TKQ qua
|
&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ phí
|
Địa điểm
chính
công Địa điểm thực hiện
chính
công Trung tâm Phục vụ hành chính công Trung tâm Phục vụ hành |
dịch vụ
|
&TKQ
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ phí
|
Địa điểm
chính
công Địa điểm thực hiện
chính
công Trung tâm Phục vụ hành chính công Trung tâm Phục vụ hành |
dịch vụ
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ phí
|
Địa điểm
chính
công Địa điểm thực hiện
chính
công Trung tâm Phục vụ hành chính công Trung tâm Phục vụ hành |
bưu
|
qua dịch
|
3
|
4
|
|
Phí, lệ phí
|
Địa điểm
chính
công Địa điểm thực hiện
chính
công Trung tâm Phục vụ hành chính công Trung tâm Phục vụ hành |
bưu
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Phí, lệ phí
|
Địa điểm
chính
công Địa điểm thực hiện
chính
công Trung tâm Phục vụ hành chính công Trung tâm Phục vụ hành |
chính
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Phí, lệ phí
|
Địa điểm
chính
công Địa điểm thực hiện
chính
công Trung tâm Phục vụ hành chính công Trung tâm Phục vụ hành |
chính
|
chính
|
3
|
4
|
|
Phí, lệ phí
|
Địa điểm
chính
công Địa điểm thực hiện
chính
công Trung tâm Phục vụ hành chính công Trung tâm Phục vụ hành |
x
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ phí
|
Địa điểm
chính
công Địa điểm thực hiện
chính
công Trung tâm Phục vụ hành chính công Trung tâm Phục vụ hành |
x
|
x
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ phí
|
Địa điểm
chính
công Địa điểm thực hiện
chính
công Trung tâm Phục vụ hành chính công Trung tâm Phục vụ hành |
Cách thức thực hiện
|
Cách thức thực hiện
|
Cách thức thực hiện
|
4
|
|
giải
|
thực hiện
|
Có
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
quyết
|
thực hiện
|
Có
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
quyết
|
thực hiện
|
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
qua dịch
|
qua dịch
|
qua dịch
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
qua dịch
|
qua dịch
|
qua dịch
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
qua dịch
|
qua dịch
|
qua dịch
|
chính
|
3
|
x
|
|
qua dịch
|
qua dịch
|
qua dịch
|
chính
|
3
|
x
|
|
qua dịch
|
qua dịch
|
qua dịch
|
chính
|
3
|
x
|
Cách thức thực hiện
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
x
|
x
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
x
|
x
|
Cách thức thực hiện
|
Thời hạn
Có
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời hạn
Có
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời hạn
Có
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời hạn
Có
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời hạn
Có
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời hạn
Có
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời hạn
Có
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời hạn
Có
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời hạn
Có
|
chính
|
x
|
4
|
Cách thức thực hiện
|
Thời hạn
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời hạn
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời hạn
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời hạn
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời hạn
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời hạn
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời hạn
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời hạn
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
x
|
4
|
Cách thức thực hiện
|
Thời hạn
Có
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời hạn
Có
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời hạn
Có
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời hạn
Có
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời hạn
Có
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời hạn
Có
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời hạn
Có
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời hạn
Có
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời hạn
Có
|
chính
|
x
|
4
|
Cách thức thực hiện
|
Thời hạn
Có
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời hạn
Có
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời hạn
Có
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời hạn
Có
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời hạn
Có
|
chính
|
x
|
4
|
Cách thức thực hiện
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu |
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu |
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu |
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu |
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu |
chính
|
3
|
4
|
Cách thức thực hiện
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
x
|
Cách thức thực hiện
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
x
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
x
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
x
|
Cách thức thực hiện
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
Cách thức thực hiện
|
Thời hạn
Có
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời hạn
Có
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời hạn
Có
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời hạn
Có
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời hạn
Có
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời hạn
Có
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời hạn
Có
|
chính
|
x
|
4
|
|
Thời hạn
Có
|
chính
|
x
|
4
|
Cách thức thực hiện
|
Thời hạn
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời hạn
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời hạn
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời hạn
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời hạn
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
3
|
x
|
|
Thời hạn
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
3
|
x
|
|
Thời hạn
Có
x
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
3
|
x
|
Cách thức thực hiện
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu |
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu |
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu |
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu |
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu |
chính
|
3
|
x
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu |
chính
|
3
|
x
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu |
chính
|
3
|
x
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu |
chính
|
3
|
x
|
Cách thức thực hiện
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
|
Không
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
|
chính
|
3
|
x
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
|
chính
|
3
|
x
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
|
chính
|
3
|
x
|
|
Thời hạn
Có
TN&TKQ
|
chính
|
3
|
x
|
|
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
TN&TKQ
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
TN&TKQ
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
|
chính
|
3
|
x
|
|
TN&TKQ
|
chính
|
3
|
x
|
|
TN&TKQ
|
chính
|
3
|
x
|
|
TN&TKQ
|
chính
|
3
|
x
|
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
|
chính
|
3
|
x
|
|
|
chính
|
3
|
x
|
|
|
chính
|
3
|
x
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu |
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu |
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu |
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu |
chính
|
x
|
4
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu |
chính
|
x
|
4
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu |
chính
|
x
|
4
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu |
chính
|
x
|
4
|
|
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
TN&TKQ
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
TN&TKQ
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
x
|
|
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
x
|
|
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
x
|
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
|
chính
|
x
|
4
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu |
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu |
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu |
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu |
chính
|
x
|
4
|
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
|
chính
|
3
|
x
|
|
|
chính
|
3
|
x
|
|
TN&TKQ
qua dịch
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
TN&TKQ
qua dịch
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
TN&TKQ
qua dịch
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
qua dịch
|
chính
|
3
|
4
|
|
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
3
|
x
|
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
|
chính
|
3
|
x
|
|
|
chính
|
3
|
x
|
|
|
chính
|
3
|
x
|
|
|
chính
|
3
|
x
|
|
TN&TKQ
qua dịch
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
TN&TKQ
qua dịch
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
TN&TKQ
qua dịch
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
qua dịch
|
chính
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
|
chính
|
3
|
x
|
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
|
chính
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
|
chính
|
3
|
x
|
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
|
chính
|
3
|
4
|
|
Địa điểm
hành chính
Trung tâm Phục vụ
công
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính công |
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Địa điểm
hành chính
Trung tâm Phục vụ
công
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính công |
qua dịch
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Địa điểm
hành chính
Trung tâm Phục vụ
công
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính công |
vụ bưu
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Địa điểm
hành chính
Trung tâm Phục vụ
công
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính công |
chính
|
chính
|
3
|
x
|
|
Địa điểm
hành chính
Trung tâm Phục vụ
công
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính công |
x
|
chính
|
3
|
x
|
|
Địa điểm
hành chính
Trung tâm Phục vụ
công
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính công |
x
|
chính
|
3
|
x
|
|
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
TN&TKQ
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
TN&TKQ
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
x
|
|
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
x
|
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
|
chính
|
3
|
x
|
|
|
chính
|
3
|
x
|
|
|
chính
|
3
|
x
|
|
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
TN&TKQ
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
TN&TKQ
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
x
|
4
|
|
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
TN&TKQ
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
TN&TKQ
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
TN&TKQ
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
TN&TKQ
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
|
chính
|
x
|
4
|
|
|
chính
|
x
|
4
|
|
|
chính
|
x
|
4
|
|
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
TN&TKQ
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
TN&TKQ
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
TN&TKQ
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
TN&TKQ
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
|
chính
|
xx
|
4
|
|
|
chính
|
x
|
4
|
|
|
chính
|
x
|
4
|
|
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
x
TN&TKQ qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
xx
|
4
|
|
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
TN&TKQ
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
TN&TKQ
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
TN&TKQ
|
chính
|
xx
|
4
|
|
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
|
chính
|
x
|
4
|
|
Phí, lệ
phí
TN&TKQ
- Đối với cơ
sở sản xuất nhỏ lẻ được
chứng nhận
cơ sở đủ điều kiện an thực giấy |
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Phí, lệ
phí
TN&TKQ
- Đối với cơ
sở sản xuất nhỏ lẻ được
chứng nhận
cơ sở đủ điều kiện an thực giấy |
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Phí, lệ
phí
TN&TKQ
- Đối với cơ
sở sản xuất nhỏ lẻ được
chứng nhận
cơ sở đủ điều kiện an thực giấy |
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Phí, lệ
phí
TN&TKQ
- Đối với cơ
sở sản xuất nhỏ lẻ được
chứng nhận
cơ sở đủ điều kiện an thực giấy |
chính
|
x
|
4
|
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
|
chính
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
TN&TKQ
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
TN&TKQ
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
|
chính
|
x
|
4
|
|
TN&TKQ
|
chính
|
xx
|
4
|
|
TN&TKQ
qua dịch
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
TN&TKQ
qua dịch
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
TN&TKQ
qua dịch
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
qua dịch
|
chính
|
x
|
x
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
3
|
x
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
x
|
x
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
x
|
x
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
x
|
x
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
3
|
x
|
|
TN&TKQ
qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
3
|
x
|
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
|
chính
|
x
|
x
|
|
|
chính
|
x
|
x
|
|
TN&TKQ
qua dịch
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
TN&TKQ
qua dịch
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
TN&TKQ
qua dịch
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
TN&TKQ
qua dịch
|
chính
|
x
|
x
|
|
TN&TKQ
qua dịch
|
chính
|
x
|
x
|
|
TN&TKQ
qua dịch
|
chính
|
x
|
x
|
|
Thời hạn
Phí, lệ phí
1.000.000
đồng
1.000.000
đồng
|
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời hạn
Phí, lệ phí
1.000.000
đồng
1.000.000
đồng
|
thực hiện
|
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Thời hạn
Phí, lệ phí
1.000.000
đồng
1.000.000
đồng
|
thực hiện
|
qua dịch
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Thời hạn
Phí, lệ phí
1.000.000
đồng
1.000.000
đồng
|
công
|
vụ bưu
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Thời hạn
Phí, lệ phí
1.000.000
đồng
1.000.000
đồng
|
công
|
chính
|
chính
|
3
|
4
|
|
Thời hạn
Phí, lệ phí
1.000.000
đồng
1.000.000
đồng
|
Trung tâm
|
x
|
chính
|
3
|
x
|
|
Thời hạn
Phí, lệ phí
1.000.000
đồng
1.000.000
đồng
|
Phục vụ
|
x
|
chính
|
3
|
x
|
|
Thời hạn
Phí, lệ phí
1.000.000
đồng
1.000.000
đồng
|
hành chính
|
x
|
chính
|
3
|
x
|
|
Thời hạn
Phí, lệ phí
1.000.000
đồng
1.000.000
đồng
|
công
|
x
|
chính
|
3
|
x
|
|
Thời hạn
Phí, lệ phí
1.000.000
đồng
1.000.000
đồng
|
Trung tâm
|
x
|
chính
|
3
|
x
|
|
Thời hạn
Phí, lệ phí
1.000.000
đồng
1.000.000
đồng
|
Phục vụ
|
x
|
chính
|
3
|
x
|
|
Thời hạn
Phí, lệ phí
1.000.000
đồng
1.000.000
đồng
|
hành chính
|
x
|
chính
|
3
|
x
|
|
Thời hạn
Phí, lệ phí
1.000.000
đồng
1.000.000
đồng
|
công
|
x
|
chính
|
3
|
x
|
XIV. SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH AN GIANG
|
Số
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
|
TT
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
|
TT
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
|
A
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
|
A
|
chính
|
3
|
4
|
|
|
I
|
chính
|
x
|
x
|
|
|
1
|
chính
|
x
|
x
|
|
|
2
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
x
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa
điểm
- Bưu cục thuộc
DVC Sở GTVT - Đăng ký trực
phục vụ hành
Bưu điện An
- Trung tâm
chính công;
tuyến trang
Giang
thực hiện
tuyến trang
DVC Sở GTVT
- Trung tâm
phục vụ hành chính công; - Một cửa UBND huyện; - Bưu cục thuộc Bưu điện An Giang |
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa
điểm
- Bưu cục thuộc
DVC Sở GTVT - Đăng ký trực
phục vụ hành
Bưu điện An
- Trung tâm
chính công;
tuyến trang
Giang
thực hiện
tuyến trang
DVC Sở GTVT
- Trung tâm
phục vụ hành chính công; - Một cửa UBND huyện; - Bưu cục thuộc Bưu điện An Giang |
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa
điểm
- Bưu cục thuộc
DVC Sở GTVT - Đăng ký trực
phục vụ hành
Bưu điện An
- Trung tâm
chính công;
tuyến trang
Giang
thực hiện
tuyến trang
DVC Sở GTVT
- Trung tâm
phục vụ hành chính công; - Một cửa UBND huyện; - Bưu cục thuộc Bưu điện An Giang |
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa
điểm
- Bưu cục thuộc
DVC Sở GTVT - Đăng ký trực
phục vụ hành
Bưu điện An
- Trung tâm
chính công;
tuyến trang
Giang
thực hiện
tuyến trang
DVC Sở GTVT
- Trung tâm
phục vụ hành chính công; - Một cửa UBND huyện; - Bưu cục thuộc Bưu điện An Giang |
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa
điểm
- Bưu cục thuộc
DVC Sở GTVT - Đăng ký trực
phục vụ hành
Bưu điện An
- Trung tâm
chính công;
tuyến trang
Giang
thực hiện
tuyến trang
DVC Sở GTVT
- Trung tâm
phục vụ hành chính công; - Một cửa UBND huyện; - Bưu cục thuộc Bưu điện An Giang |
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Thờ
i gia
n
Phí, lệ phí
Địa điểm
01 ngày
giải quyết
LĨNH VỰC VẬN TẢI ĐƯỜNG BỘ QUỐC TẾ VIỆT NAM- CAMPUCHIA
02 ngày
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Thờ
i gia
n
Phí, lệ phí
Địa điểm
01 ngày
giải quyết
LĨNH VỰC VẬN TẢI ĐƯỜNG BỘ QUỐC TẾ VIỆT NAM- CAMPUCHIA
02 ngày
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Thờ
i gia
n
Phí, lệ phí
Địa điểm
01 ngày
giải quyết
LĨNH VỰC VẬN TẢI ĐƯỜNG BỘ QUỐC TẾ VIỆT NAM- CAMPUCHIA
02 ngày
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Thờ
i gia
n
Phí, lệ phí
Địa điểm
01 ngày
giải quyết
LĨNH VỰC VẬN TẢI ĐƯỜNG BỘ QUỐC TẾ VIỆT NAM- CAMPUCHIA
02 ngày
|
chính
|
x
|
X
|
|
Tên thủ tục
Thờ
i gia
n
Phí, lệ phí
Địa điểm
01 ngày
giải quyết
LĨNH VỰC VẬN TẢI ĐƯỜNG BỘ QUỐC TẾ VIỆT NAM- CAMPUCHIA
02 ngày
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
DVCTT
DVCTT
CẤP PHÉP ĐÀO TẠO, HOẠT ĐỘNG TRUNG TÂM SÁT HẠCH, SÁT HẠCH CẤP GIẤY PHÉP LÁI
x x
qua dịch Mức độ Mức độ
vụ bưu
3
4
chính
x x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
qua dịch
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí,
lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
TN&TKQ
DVCTT
DVCTT
Lệ phí : 50.000
đồng/lần Đồng
(Lệ phí cấp, đổi
GCNKNCM )
Lệ phí : 20.000
đồng/lần Đồng
(Lệ phí cấp,
chứng chỉ
chuyên môn )
x x
(Nếu có)
qua dịch
qua dịch
Mức độ
Mức độ
vụ bưu
vụ bưu
3
4
chính
CƠ SỞ DẠY NGHỀ, CẤP ĐỔI CHỨNG NHẬN KHẢ NĂNG CHUYÊN MÔN TIỆN THỦY NỘI ĐỊA
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
T
hời
gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
03 ngày
giải quyết
qua dịch
vụ bưu
VII LĨNH VỰC VẬN TẢI ĐƯỜNG THỦY NỘI ĐỊA
03 ngày
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
T
hời
gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
03 ngày
giải quyết
qua dịch
vụ bưu
VII LĨNH VỰC VẬN TẢI ĐƯỜNG THỦY NỘI ĐỊA
03 ngày
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
T
hời
gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
03 ngày
giải quyết
qua dịch
vụ bưu
VII LĨNH VỰC VẬN TẢI ĐƯỜNG THỦY NỘI ĐỊA
03 ngày
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
T
hời
gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
03 ngày
giải quyết
qua dịch
vụ bưu
VII LĨNH VỰC VẬN TẢI ĐƯỜNG THỦY NỘI ĐỊA
03 ngày
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
T
hời
gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
TN&TKQ
03 ngày
giải quyết
qua dịch
vụ bưu
VII LĨNH VỰC VẬN TẢI ĐƯỜNG THỦY NỘI ĐỊA
03 ngày
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
P
hí, l
ệ phí
Địa điểm
Không
(Nếu có)
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
P
hí, l
ệ phí
Địa điểm
Không
(Nếu có)
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
P
hí, l
ệ phí
Địa điểm
Không
(Nếu có)
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
P
hí, l
ệ phí
Địa điểm
Không
(Nếu có)
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
chính
|
x
|
x
|
|
Số
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
|
Địa điểm
|
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Số
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
|
thực hiện
|
TN&TKQ
|
TN&TKQ
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Số
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
|
thực hiện
|
qua dịch
|
qua dịch
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Số
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
|
chính công;
|
vụ bưu
|
vụ bưu
|
3
|
4
|
|
Số
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
|
chính công;
|
chính
|
chính
|
3
|
4
|
|
Số
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
|
- Một cửa
|
chính
|
chính
|
3
|
4
|
|
Số
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
|
UBND huyện,
|
chính
|
chính
|
3
|
4
|
|
Số
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
|
xã;
|
chính
|
chính
|
3
|
4
|
|
Số
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
|
- Bưu cục thuộc
|
chính
|
chính
|
3
|
4
|
|
Số
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
|
Bưu điện An
|
chính
|
chính
|
3
|
4
|
|
Số
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
|
Giang
|
chính
|
chính
|
3
|
4
|
|
Số
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
|
- Đăng ký trực
|
chính
|
chính
|
3
|
4
|
|
Số
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
|
tuyến Trang
|
chính
|
chính
|
3
|
4
|
|
Số
Tên thủ tục
Phí, lệ phí
|
DVC Sở
|
chính
|
chính
|
3
|
4
|
XV. SỞ TÀI CHÍNH TỈNH AN GIANG
|
2
sang quản lý
hoặc
chuyển
STT
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
I. Lĩnh vực quản lý công sản
1
|
DVC
|
DVC
|
Ghi
|
|
2
sang quản lý
hoặc
chuyển
STT
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
I. Lĩnh vực quản lý công sản
1
|
TT
|
TT
|
chú
|
|
2
sang quản lý
hoặc
chuyển
STT
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
I. Lĩnh vực quản lý công sản
1
|
Mức
|
Mức
|
chú
|
|
2
sang quản lý
hoặc
chuyển
STT
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
I. Lĩnh vực quản lý công sản
1
|
độ 3
|
độ 4
|
chú
|
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
Ghi
|
|
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
chú
|
|
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
chú
|
|
|
qua dịch
|
Mức
|
Mức
|
chú
|
|
|
vụ bưu
|
Mức
|
Mức
|
chú
|
|
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
chú
|
|
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
chú
|
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
Ghi
|
|
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
chú
|
|
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
chú
|
|
|
qua dịch
|
Mức
|
Mức
|
chú
|
|
|
vụ bưu
|
Mức
|
Mức
|
chú
|
|
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
chú
|
|
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
chú
|
|
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
DVC
|
DVC
|
Ghi
|
|
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TT
|
TT
|
chú
|
|
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
Mức
|
Mức
|
chú
|
|
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
chú
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
Ghi
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
chú
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
chú
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
qua dịch
|
Mức
|
Mức
|
chú
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
Mức
|
Mức
|
chú
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
chú
|
|
x
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
chú
|
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
Ghi
|
|
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
chú
|
|
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
chú
|
|
|
qua dịch
|
Mức
|
Mức
|
chú
|
|
|
vụ bưu
|
Mức
|
Mức
|
chú
|
|
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
chú
|
|
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
chú
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
Ghi
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
chú
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
TT
|
TT
|
chú
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
qua dịch
|
Mức
|
Mức
|
chú
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
Mức
|
Mức
|
chú
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
chú
|
|
TN&TK
Q qua dịch vụ bưu chính |
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
chú
|
|
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
DVC
|
DVC
|
Ghi
|
|
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
TT
|
TT
|
chú
|
|
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
Mức
|
Mức
|
Chưa
|
|
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
Chưa
|
|
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
có quy
|
|
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
định cụ
|
|
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
thể của
|
|
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
Bộ Tài
|
|
TN&TKQ
qua dịch
vụ bưu
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
chính
|
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
Ghi
|
|
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
chú
|
|
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
chú
|
|
|
qua dịch
|
Mức
|
Mức
|
chú
|
|
|
vụ bưu
|
Mức
|
Mức
|
chú
|
|
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
chú
|
|
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
chú
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
TN&TKQ
|
DVC
|
DVC
|
Ghi
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
TN&TKQ
|
TT
|
TT
|
chú
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
qua dịch
|
TT
|
TT
|
chú
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
qua dịch
|
Mức
|
Mức
|
chú
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
vụ bưu
|
Mức
|
Mức
|
chú
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
vụ bưu
|
độ 3
|
độ 4
|
chú
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
độ 3
|
độ 4
|
chú
|
|
x
TN&TK Q qua dịch vụ bưu chính
x
x
|
chính
|
x
|
x
|
chú
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
nhận đủ điều kiện
buôn bán phân bón
Cấp giấy phép vận
chuyển thuốc bảo vệ
Cấp Giấy xác nhận
nội dung quảng cáo chứng
LĨNH VỰC BẢO VỆ THỰC VẬT
Xác nhận nội dung
quảng cáo phân bón
Cấp lại Giấy chứng
nhận đủ điều kiện buôn bán phân bón |
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
nhận đủ điều kiện
buôn bán phân bón
Cấp giấy phép vận
chuyển thuốc bảo vệ
Cấp Giấy xác nhận
nội dung quảng cáo chứng
LĨNH VỰC BẢO VỆ THỰC VẬT
Xác nhận nội dung
quảng cáo phân bón
Cấp lại Giấy chứng
nhận đủ điều kiện buôn bán phân bón |
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
nhận đủ điều kiện
buôn bán phân bón
Cấp giấy phép vận
chuyển thuốc bảo vệ
Cấp Giấy xác nhận
nội dung quảng cáo chứng
LĨNH VỰC BẢO VỆ THỰC VẬT
Xác nhận nội dung
quảng cáo phân bón
Cấp lại Giấy chứng
nhận đủ điều kiện buôn bán phân bón |
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
nhận đủ điều kiện
buôn bán phân bón
Cấp giấy phép vận
chuyển thuốc bảo vệ
Cấp Giấy xác nhận
nội dung quảng cáo chứng
LĨNH VỰC BẢO VỆ THỰC VẬT
Xác nhận nội dung
quảng cáo phân bón
Cấp lại Giấy chứng
nhận đủ điều kiện buôn bán phân bón |
bưu chính
|
x
|
x
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
x
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
x
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
P
hí, lệ
phí
Địa điểm
Không quy
Không quy
định
định
(Nếu có)
Không quy
định
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
P
hí, lệ
phí
Địa điểm
Không quy
Không quy
định
định
(Nếu có)
Không quy
định
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
P
hí, lệ
phí
Địa điểm
Không quy
Không quy
định
định
(Nếu có)
Không quy
định
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
P
hí, lệ
phí
Địa điểm
Không quy
Không quy
định
định
(Nếu có)
Không quy
định
|
bưu chính
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
x
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
x
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
x
|
|
Tên thủ tục
hành
Thời gian
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
hành
Thời gian
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
hành
Thời gian
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
hành
Thời gian
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
Không quy
Không quy
Không quy
định
định
định
(Nếu có)
Không quy
định
Không quy
định
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
Không quy
Không quy
Không quy
định
định
định
(Nếu có)
Không quy
định
Không quy
định
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
Không quy
Không quy
Không quy
định
định
định
(Nếu có)
Không quy
định
Không quy
định
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
Không quy
Không quy
Không quy
định
định
định
(Nếu có)
Không quy
định
Không quy
định
|
bưu chính
|
x
|
4
|
|
Tên thủ tục
hành
Thời gian
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
hành
Thời gian
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
hành
Thời gian
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
hành
Thời gian
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
x
|
|
Tên thủ tục
hành
Thời gian
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
x
|
|
Tên thủ tục
hành
Thời gian
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
x
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
x
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
hành
Thời gian
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
hành
Thời gian
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
hành
Thời gian
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
hành
Thời gian
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
T
hời
gian
Địa điểm
63 ngày làm
ngày làm
- Trường
hợp 1: 7
việc
việc
Không quy
Không quy
định
định
giải quyết
(Nếu có)
XII LĨNH VỰC QUẢN LÝ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
25 ngày làm Không quy
việc định
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục hành
T
hời
gian
Địa điểm
63 ngày làm
ngày làm
- Trường
hợp 1: 7
việc
việc
Không quy
Không quy
định
định
giải quyết
(Nếu có)
XII LĨNH VỰC QUẢN LÝ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
25 ngày làm Không quy
việc định
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục hành
T
hời
gian
Địa điểm
63 ngày làm
ngày làm
- Trường
hợp 1: 7
việc
việc
Không quy
Không quy
định
định
giải quyết
(Nếu có)
XII LĨNH VỰC QUẢN LÝ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
25 ngày làm Không quy
việc định
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
T
hời
gian
Địa điểm
63 ngày làm
ngày làm
- Trường
hợp 1: 7
việc
việc
Không quy
Không quy
định
định
giải quyết
(Nếu có)
XII LĨNH VỰC QUẢN LÝ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
25 ngày làm Không quy
việc định
|
bưu chính
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
bưu chính
|
x
|
4
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
bưu chính
|
x
|
4
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục
hàn
h
Thời gian
Địa điểm
|
bưu chính
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
|
Địa điểm
|
TN&TK
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
|
thực hiện
|
TN&TK
|
TN&TK
|
DVCTT
|
DVCTT
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
|
thực hiện
|
Q qua
|
Q qua
|
Mức độ
|
Mức độ
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
|
Trung tâm
|
dịch vụ
|
dịch vụ
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
|
Trung tâm
|
bưu chính
|
bưu chính
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
|
Phục vụ
|
bưu chính
|
bưu chính
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
|
hành chính
|
bưu chính
|
bưu chính
|
3
|
4
|
|
Tên thủ tục hành
Thời gian
Phí, lệ phí
|
công
|
bưu chính
|
bưu chính
|
3
|
4
|
XVII. SỞ TƯ PHÁP TỈNH AN GIANG
|
1.
hành chính
Trung tâm
STT
thực hiện
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
|
|
1.
hành chính
Trung tâm
STT
thực hiện
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
1.
hành chính
Trung tâm
STT
thực hiện
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
1.
hành chính
Trung tâm
STT
thực hiện
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
1.
hành chính
Trung tâm
STT
thực hiện
|
x
|
x
|
x
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Phục vụ
công
Địa điểm
thực hiện
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
|
|
hành chính
Trung tâm
Phục vụ
công
Địa điểm
thực hiện
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
Trung tâm
Phục vụ
công
Địa điểm
thực hiện
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
Trung tâm
Phục vụ
công
Địa điểm
thực hiện
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Phục vụ
công
Địa điểm
thực hiện
|
x
|
x
|
x
|
|
hành chính
công Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
|
|
hành chính
công Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
công Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
công Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
công Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ |
x
|
x
|
x
|
|
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
|
|
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
|
x
|
x
|
độ 4
|
|
Địa điểm
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
|
|
Địa điểm
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
Địa điểm
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
Địa điểm
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
x
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
thực hiện |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
|
|
hành chính
Trung tâm
thực hiện |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
Trung tâm
thực hiện |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
Trung tâm
thực hiện |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
thực hiện |
x
|
x
|
độ 4
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
x
|
độ 4
|
|
Trung tâm
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
|
|
Trung tâm
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
Trung tâm
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
Trung tâm
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
Trung tâm
|
x
|
x
|
độ 4
|
|
DVC
Trung tâm
hành chính
vụ
x
TN&TK TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
Trung tâm
vụ
x
hành chính
|
DVC
TT
mức độ 4 |
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ
công
Địa điểm thực hiện |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ
công
Địa điểm thực hiện |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ
công
Địa điểm thực hiện |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ
công
Địa điểm thực hiện |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ
công
Địa điểm thực hiện |
x
|
độ 4
|
|
Trung tâm
Phục vụ Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
Trung tâm
Phục vụ Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
Trung tâm
Phục vụ Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
Trung tâm
Phục vụ Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
x
|
độ 4
|
|
Trung tâm
Phục vụ Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
x
|
độ 4
|
|
thực hiện
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
thực hiện
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
thực hiện
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
x
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
x
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
x
|
x
|
x
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
x
|
x
|
x
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
x
|
x
|
|
|
x
|
x
|
x
|
|
|
x
|
x
|
x
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ
công
Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính công |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ
công
Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính công |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ
công
Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính công |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ
công
Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính công |
x
|
x
|
x
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ
công
Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính công |
x
|
x
|
x
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
x
|
x
|
|
|
x
|
x
|
x
|
|
|
x
|
x
|
x
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
x
|
x
|
|
|
x
|
x
|
x
|
|
|
x
|
x
|
x
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
x
|
|
|
x
|
x
|
|
Địa điểm
thực hiện
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
Địa điểm
thực hiện
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
Địa điểm
thực hiện
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Phục vụ
Địa điểm
thực hiện
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
Trung tâm
Phục vụ
Địa điểm
thực hiện
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
Trung tâm
Phục vụ
Địa điểm
thực hiện
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Phục vụ
Địa điểm
thực hiện
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
x
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ Địa điểm thực hiện |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ Địa điểm thực hiện |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ Địa điểm thực hiện |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ Địa điểm thực hiện |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
x
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
x
|
|
|
x
|
x
|
|
Địa điểm
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
Địa điểm
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
Địa điểm
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
Địa điểm
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
x
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
x
|
|
|
x
|
x
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Phục vụ
Phục vụ
công
công
Địa điểm
thực hiện
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Phục vụ
Phục vụ
công
công
Địa điểm
thực hiện
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Phục vụ
Phục vụ
công
công
Địa điểm
thực hiện
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Phục vụ
Phục vụ
công
công
Địa điểm
thực hiện
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Phục vụ
Phục vụ
công
công
Địa điểm
thực hiện
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Phục vụ
Phục vụ
công
công
Địa điểm
thực hiện
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm Phục vụ Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm Phục vụ Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm Phục vụ Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm Phục vụ Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ |
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm Phục vụ Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ |
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm Phục vụ Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ |
x
|
độ 4
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
độ 4
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
độ 4
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm Phục vụ công
công
Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm Phục vụ công
công
Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm Phục vụ công
công
Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm Phục vụ công
công
Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ |
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm Phục vụ công
công
Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ |
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm Phục vụ công
công
Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ |
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm Phục vụ công
công
Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ |
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Phục vụ
Phục vụ
Địa điểm
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Phục vụ
Phục vụ
Địa điểm
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Phục vụ
Phục vụ
Địa điểm
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Phục vụ
Phục vụ
Địa điểm
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ
hành chính
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Phục vụ
Phục vụ
Địa điểm
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ
hành chính
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Phục vụ
Phục vụ
Địa điểm
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ
hành chính
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Phục vụ
Phục vụ
Địa điểm
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ
hành chính
|
x
|
độ 4
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
độ 4
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
thực hiện
Trung tâm
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
Trung tâm
thực hiện
Trung tâm
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
Trung tâm
thực hiện
Trung tâm
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
thực hiện
Trung tâm
hành chính
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
thực hiện
Trung tâm
hành chính
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
x
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
x
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
|
x
|
độ 4
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
độ 4
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Phục vụ
công
công
Địa điểm
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Phục vụ
công
công
Địa điểm
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Phục vụ
công
công
Địa điểm
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Phục vụ
công
công
Địa điểm
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Phục vụ
công
công
Địa điểm
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
x
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
x
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
x
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
Trung tâm
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
Trung tâm
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Phục vụ
Phục vụ
Địa điểm
thực hiện
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Phục vụ
Phục vụ
Địa điểm
thực hiện
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Phục vụ
Phục vụ
Địa điểm
thực hiện
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Phục vụ
Phục vụ
Địa điểm
thực hiện
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Phục vụ
Phục vụ
Địa điểm
thực hiện
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
hành chính |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
hành chính |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính |
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính |
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính |
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính |
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính |
x
|
độ 4
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Phục vụ
công
Địa điểm
thực hiện
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
Trung tâm
Phục vụ
công
Địa điểm
thực hiện
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
Trung tâm
Phục vụ
công
Địa điểm
thực hiện
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Phục vụ
công
Địa điểm
thực hiện
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Phục vụ
công
Địa điểm
thực hiện
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Phục vụ
Phục vụ
Địa điểm
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Phục vụ
Phục vụ
Địa điểm
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Phục vụ
Phục vụ
Địa điểm
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Phục vụ
Phục vụ
Địa điểm
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ
hành chính
|
x
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Phục vụ
Phục vụ
Địa điểm
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ
hành chính
|
x
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Phục vụ
Phục vụ
Địa điểm
thực hiện
Trung tâm
Phục vụ
hành chính
|
x
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
x
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
x
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm Phục vụ Địa điểm thực hiện
Trung tâm
Phục vụ hành chính |
x
|
x
|
độ 4
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
Trung tâm
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
Trung tâm
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
Trung tâm
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
Trung tâm
hành chính
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
Trung tâm
hành chính
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
Trung tâm
hành chính
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
Trung tâm
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
Trung tâm
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
Trung tâm
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
Trung tâm
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
Trung tâm
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
Trung tâm
|
x
|
độ 4
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
|
x
|
độ 4
|
|
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Trung tâm hành chính
Trung tâm
hành chính |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Trung tâm hành chính
Trung tâm
hành chính |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Trung tâm hành chính
Trung tâm
hành chính |
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Trung tâm hành chính
Trung tâm
hành chính |
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Trung tâm hành chính
Trung tâm
hành chính |
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Trung tâm hành chính
Trung tâm
hành chính |
x
|
độ 4
|
|
hành chính
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
Trung tâm hành chính
Trung tâm
hành chính |
x
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
x
|
độ 4
|
|
hành chính
Trung tâm
Trung tâm
hành chính
|
x
|
độ 4
|
Cách thức thực hiện
|
Thời hạn giải quyết
|
Phí, lệ phí (nếu
|
Địa điểm
|
Có
Không
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
DVC
|
|
Thời hạn giải quyết
|
Phí, lệ phí (nếu
|
Địa điểm
|
Có
Không
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
Thời hạn giải quyết
|
có)
|
thực hiện
|
Có
Không
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
TT
|
|
Thời hạn giải quyết
|
có)
|
thực hiện
|
Có
Không
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
mức
|
|
Thời hạn giải quyết
|
có)
|
thực hiện
|
Có
Không
DVC
TN&TK
TN&TK
Q qua
Q qua
TT
dịch vụ
dịch vụ
mức
bưu chính
bưu chính
độ 3
|
độ 4
|
|
CÔNG BÁO/Số 26/Ngày 18-9-2020
|
735
|
PHỤ LỤC II DANH MỤC THỦ TỤC HÀNH CHÍNH KHÔNG THỰC HIỆN TIẾP NHẬN TẠI TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH CÔNG TỈNH AN GIANG (Ban hành kèm theo Quyết định số 2077/QĐ-UBND ngày 01/9/2020 của Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh)
1. SỞ LAO ĐỘNG, THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI
|
STT
|
Tên thủ tục hành chính
|
Giải trình
|
|
I. Lĩnh vực Bảo trợ xã hội
|
I. Lĩnh vực Bảo trợ xã hội
|
I. Lĩnh vực Bảo trợ xã hội
|
|
1
|
Thủ tục tiếp nhận đối tượng cần bảo vệ khẩn cấp vào cơ sở trợ giúp xã hội cấp tỉnh.
|
Thủ tục này thực hiện bằng cách nhanh nhất và tiếp nhận ngay các đối tượng cần sự bảo vệ khẩn cấp vào cơ sở (đối tượng là nạn nhân của bạo lực gia đình, nạn nhân bị xâm hại tình dục, nạn nhân bị buôn bán và nạn nhân bị cưỡng bức lao động...)
|
|
2
|
Thủ tục tiếp nhận đối tượng tự nguyện vào cơ sở trợ giúp xã hội cấp tỉnh
|
Đối tượng tự nguyện ký hợp đồng cung cấp dịch vụ trợ giúp xã hội với người đứng đầu cơ sở.
Thời hạn giải quyết: Theo thỏa thuận
|
|
II. Lĩnh vực Người có công
|
II. Lĩnh vực Người có công
|
II. Lĩnh vực Người có công
|
|
3
|
Thủ tục hỗ trợ, di chuyển hài cốt liệt sĩ
|
Thân nhân hoặc người thờ cúng liệt sĩ thường ở xa đến thực hiện thủ tục hành chính bất kỳ vào thời điểm nào trong các ngày làm việc trong tuần hoặc vào các ngày thứ bảy, chủ nhật cũng phải giải quyết. Nên thủ tục hành chính này không thể áp dụng tại Trung tâm Hành chính công tỉnh.
|
|
III. Lĩnh vực phòng, chống tệ nạn xã hội
|
III. Lĩnh vực phòng, chống tệ nạn xã hội
|
III. Lĩnh vực phòng, chống tệ nạn xã hội
|
|
4
|
Thủ tục đưa người nghiện ma túy tự nguyện vào cai nghiện, chữa trị, phục hồi tại Cơ sở Điều trị, cai nghiện ma túy
|
Thủ tục hành chính này được bãi bỏ tại Quyết định số 313/QĐ-LĐTBXH ngày 15/3/2019 của Bộ Lao động - TBXH về việc công bố các thủ tục hành chính được sửa đổi, bãi bỏ lĩnh vực phòng, chống tệ nạn xã hội thuộc phạm vi chức năng quản lý nhà nước của Bộ Lao
|
|
736
|
CÔNG BÁO/Số 26/Ngày 18-9-2020
|
|
STT
|
Tên thủ tục hành chính
|
Giải trình
|
|
động - Thương binh và Xã hội.
|
||
|
5
|
Thủ tục chế độ thăm gặp thân nhân đối với học viên tại Cơ sở Điều trị, cai nghiện ma túy
|
“
|
|
6
|
Thủ tục nghỉ chịu tang của học viên tại Cơ sở Điều trị, cai nghiện ma túy
|
Gia đình học viên phải trực tiếp đến tại Cơ sở Điều trị, cai nghiện ma túy tỉnh thuộc Sở Lao động - Thương binh và Xã hội tỉnh An Giang thực hiện thủ tục.
(Địa chỉ: tại huyện Tri Tôn)
|
|
IV. Lĩnh vực Việc làm
|
IV. Lĩnh vực Việc làm
|
IV. Lĩnh vực Việc làm
|
|
7
|
Thủ tục giải quyết hưởng trợ cấp thất nghiệp
|
Thực hiện theo Công văn chỉ đạo số 62/LĐTBXH-VL ngày 04/1/2019 của Bộ Lao động - TBXH về việc thực hiện Bảo hiểm thất nghiệp (có photocopy văn bản kèm theo)
|
|
8
|
Thủ tục tạm dừng hưởng trợ cấp thất nghiệp
|
“
|
|
9
|
Thủ tục tiếp tục hưởng trợ cấp thất nghiệp
|
“
|
|
10
|
Thủ tục chấm dứt hưởng trợ cấp thất nghiệp
|
“
|
|
11
|
Thủ tục chuyển nơi hưởng trợ cấp thất nghiệp (chuyển đi)
|
“
|
|
12
|
Thủ tục chuyển nơi hưởng trợ cấp thất nghiệp (chuyển đến)
|
“
|
|
13
|
Thủ tục giải quyết hỗ trợ học nghề
|
“
|
|
14
|
Thủ tục hỗ trợ tư vấn, giới thiệu việc làm
|
“
|
|
15
|
Thủ tục thông báo về việc tìm kiếm việc làm hằng tháng
|
“
|
|
16
|
Thủ tục giải quyết hưởng trợ cấp thất nghiệp
|
“
|
|
CÔNG BÁO/Số 26/Ngày 18-9-2020
|
737
|
|
STT
|
Tên thủ tục hành chính
|
Giải trình
|
|
V. Lĩnh vực Trẻ em
|
V. Lĩnh vực Trẻ em
|
V. Lĩnh vực Trẻ em
|
|
17
|
Thủ tục áp dụng các biện pháp can thiệp khẩn cấp hoặc tạm thời cách ly trẻ em khỏi môi trường hoặc người gây tổn hại cho trẻ em
|
+ Các cơ quan, tổ chức, cơ sở giáo dục, gia đình, cá nhân thông báo ngay (gặp trực tiếp hoặc qua điện thoại) cho nơi tiếp nhận thông tin về hành vi xâm hại trẻ em hoặc trẻ em có nguy cơ bị xâm hại.
+ Cơ quan Lao động - Thương binh và xã hội các cấp, cơ quan công an các cấp, Ủy ban nhân dân cấp xã, cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền trực tiếp thực hiện, áp dụng các biện pháp can thiệp khẩn cấp hoặc tạm thời cách ly trẻ em khỏi môi trường hoặc người gây tổn hại cho trẻ em.
|
|
18
|
Thủ tục Chấm dứt việc chăm sóc thay thế cho trẻ em
|
Thủ tục thực hiện trong nội bộ các cơ quan chức năng
|
2. SỞ TƯ PHÁP
|
STT
|
TÊN THỦ TỤC HÀNH CHÍNH
|
Giải trình
|
|
LĨNH VỰC TRỢ GIÚP PHÁP LÝ
|
LĨNH VỰC TRỢ GIÚP PHÁP LÝ
|
|
|
1.
|
Thủ tục yêu cầu trợ giúp pháp lý
|
Theo quy định tại Khoản 5 Điều 14
23/4/2018 của Chính phủ về thực hiện một cửa, một cửa liên thông trong giải quyết thủ tục hành chính.
|
|
2.
|
Thủ tục rút yêu cầu trợ giúp pháp lý của người được trợ giúp pháp lý
|
Theo quy định tại Khoản 5 Điều 14
23/4/2018 của Chính phủ về thực hiện một cửa, một cửa liên thông trong giải quyết thủ tục hành chính.
|
|
3.
|
Thủ tục thay đổi người thực hiện trợ giúp pháp lý
|
Theo quy định tại Khoản 5 Điều 14
23/4/2018 của Chính phủ về thực hiện một cửa, một cửa liên thông trong giải quyết thủ tục hành chính.
|
3. SỞ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN
|
STT
|
Tên thủ tục hành chính
|
Giải trình
|
|
I. LĨNH VỰC CHĂN NUÔI VÀ THÚ Y
|
I. LĨNH VỰC CHĂN NUÔI VÀ THÚ Y
|
I. LĨNH VỰC CHĂN NUÔI VÀ THÚ Y
|
|
1
|
Cấp giấy chứng nhận kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật trên cạn vận chuyển ra khỏi địa bàn cấp tỉnh
|
Thủ tục cần giải quyết ngay và được thực hiện tại Trạm Chăn nuôi và Thú y và Trạm Kiểm dịch động vật. Ví dụ: xe chở gia súc gia cầm di chuyển từ huyện
|
|
738
|
CÔNG BÁO/Số 26/Ngày 18-9-2020
|
|
STT
|
Tên thủ tục hành chính
|
Giải trình
|
|
này đến huyện khác thì phải thực hiện kiểm dịch tại Trạm huyện, Nếu di chuyển liên tỉnh thì thực hiện kiểm dịch tại Trạm kiểm dịch động vật đầu mối giao thông (gần phà Vàm cống)
|
||
|
II. LĨNH VỰC THỦY SẢN
|
II. LĨNH VỰC THỦY SẢN
|
II. LĨNH VỰC THỦY SẢN
|
|
2
|
Cấp giấy chứng nhận kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật thủy sản vận chuyển ra khỏi địa bàn cấp tỉnh
|
Thủ tục cần giải quyết ngay và được thực hiện tại tổ thủy sản huyện, thị, thành phố.
|
|
3
|
Kiểm dịch đối với động vật thủy sản tham gia hội chợ, triển lãm, thi đấu thể thao, biểu diễn nghệ thuật; sản phẩm động vật thủy sản tham gia hội chợ, triển lãm
|
Thủ tục cần giải quyết ngay và được thực hiện tại tổ thủy sản huyện, thị, thành phố.
|
4. SỞ Y TẾ
|
STT
|
Tên thủ tục hành chính
|
Giải trình
|
|
I
|
Lĩnh vực Y tế dự phòng
|
Lĩnh vực Y tế dự phòng
|
|
1.
|
Cấp giấy chứng nhận tiêm chủng quốc tế hoặc áp dụng biện pháp dự phòng
|
- Địa điểm thực hiện: Thực hiện tại cửa khẩu.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế.
- Thời gian thực hiện: Ngay sau khi tiếp nhận đủ đơn và tài liệu minh chứng đã tiêm vắc xin phòng bệnh.
|
|
2.
|
2.Kiểm dịch y tế đối với phương tiện vận tải
|
- Thời gian hoàn thành việc giám sát đối với một phương tiện vận tải không quá 01 giờ đối với phương tiện đường bộ, đường hàng không; 02 giờ đối với phương tiện đường sắt, đường thủy.
- Thời gian hoàn thành việc kiểm tra giấy tờ một phương tiện vận tải không quá 20 phút kể từ khi nhận đủ giấy tờ.
- Thời gian hoàn thành việc kiểm tra thực tế không quá 01 giờ đối với phương tiện vận tải đường bộ, đường hàng không: 02 giờ đối với phương tiện vận tải đường sắt, đường thủy. Trường hợp quá
|
|
CÔNG BÁO/Số 26/Ngày 18-9-2020
|
739
|
|
STT
|
Tên thủ tục hành chính
|
Giải trình
|
|
thời gian kiểm tra nhưng chưa hoàn thành công tác chuyên môn, nghiệp vụ kiểm dịch y tế, trước khi hết thời gian quy định 15 phút, tổ chức kiểm dịch y tế biên giới phải thông báo việc gia hạn thời gian kiểm tra thực tế và nêu rõ lý do cho người khai báo y tế biết, thời gian gia hạn không quá 01 giờ.
- Thời gian cấp giấy chứng nhận miễn xử lý vệ sinh tàu thuyền/chứng nhận xử lý vệ sinh tàu
thuyền không quá 30 phút sau khi hoàn thành việc xử lý y tế.
- Thời gian hoàn thành các biện pháp xử lý y tế:
+ Không quá 01 giờ đối với một phương tiện vận tải đường bộ hoặc một toa tàu hỏa, một tàu bay;
+ Không quá 06 giờ đối với cả đoàn tàu hỏa hoặc một tàu thuyền kể từ thời điểm phát hiện ra
phương tiện vận tải thuộc diện phải xử lý y tế.
+ Không quá 24 giờ đối với tàu thuyền trong trường hợp phải xử lý y tế bằng hình thức bẫy chuột, đặt mồi, xông hơi diệt chuột.
+ Trước khi hết thời gian quy định 15 phút mà vẫn chưa hoàn thành việc xử lý y tế, tổ chức kiểm dịch y tế biên giới phải thông báo việc gia hạn thời gian xử lý y tế bằng văn bản và nêu rõ lý do cho người khai báo y tế. Thời gian gia hạn không quá 01 giờ đối với một phương tiện vận tải đường bộ hoặc một toa tàu hỏa hoặc một tàu bay; không quá 04 giờ đối với cả đoàn tàu hỏa hoặc một tàu thuyền kể từ thời điểm có thông báo gia hạn.
|
||
|
3.
|
3.Kiểm dịch y tế đối với hàng hóa
|
- Thời gian hoàn thành việc giám sát đối với hàng hóa không quá 01 giờ đối với lô hàng hóa dưới 10 tấn, không quá 03 giờ đối với lô hàng hóa từ 10 tấn trở lên.
- Thời gian hoàn thành việc kiểm tra giấy tờ một lô hàng hóa không quá 20 phút.
- Thời gian hoàn thành việc kiểm tra thực tế phải không quá 01 giờ đối với lô hàng hóa dưới 10 tấn, không quá 03 giờ đối với lô hàng hóa từ 10 tấn trở lên.
- Thời gian hoàn thành các biện pháp xử lý y tế
|
|
740
|
CÔNG BÁO/Số 26/Ngày 18-9-2020
|
|
STT
|
Tên thủ tục hành chính
|
Giải trình
|
|
không quá 02 giờ đối với lô hàng hóa dưới 10 tấn, không quá 06 giờ đối với lô hàng hóa từ 10 tấn trở lên. Trước khi hết thời gian quy định 15 phút mà vẫn chưa hoàn thành việc xử lý y tế, tổ chức kiểm dịch y tế biên giới phải thông báo việc gia hạn thời gian xử lý y tế và nêu rõ lý do cho người khai báo y tế. Thời gian gia hạn không quá 02 giờ kể từ thời điểm có thông báo gia hạn.
|
||
|
4.
|
4.Kiểm dịch y tế đối với thi thể, hài cốt, tro cốt
|
- Địa điểm thực hiện: Thực hiện tại cửa khẩu.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế.
- Thời gian thực hiện:
+ Không quá 15 phút kể từ khi nộp đủ các loại giấy tờ.
+ Không quá 01 giờ kể từ khi nộp đủ giấy tờ.
+ Không quá 03 giờ kể từ khi tổ chức kiểm dịch y tế biên giới yêu cầu xử lý y tế. Trước khi hết thời gian quy định 15 phút mà chưa hoàn thành việc xử lý y tế, tổ chức kiểm dịch y tế biên giới phải thông báo gia hạn thời gian xử lý y tế bằng văn bản, nêu rõ lý do cho người khai báo y tế. Thời gian gia hạn không quá 01 giờ kể từ thời điểm có thông báo gia hạn.
|
|
5.
|
Kiểm dịch y tế đối với mẫu vi sinh y học, sản phẩm sinh học, mô, bộ phận cơ thể người
|
- Địa điểm thực hiện: Thực hiện tại cửa khẩu.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế.
- Thời gian thực hiện:
+ Không quá 15 phút kể từ khi nộp đủ các loại giấy tờ.
+ Không quá 01 giờ kể từ khi nộp đủ giấy tờ.
+ Không quá 01 giờ kể từ khi tổ chức kiểm dịch y tế biên giới yêu cầu xử lý y tế. Trước khi hết thời gian quy định 15 phút mà chưa hoàn thành việc xử lý y tế, tổ chức kiểm dịch y tế biên giới phải thông báo việc gia hạn thời gian xử lý y tế bằng văn bản và nêu rõ lý do cho người khai báo y tế. Thời gian gia hạn không quá 01 giờ kể từ thời điểm có thông báo gia hạn.
|
|
CÔNG BÁO/Số 26/Ngày 18-9-2020
|
741
|
|
STT
|
Tên thủ tục hành chính
|
Giải trình
|
|
6.
|
Thủ tục chứng nhận xử lý vệ sinh tàu thuyền
|
- Địa điểm thực hiện: Thực hiện tại cửa khẩu.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế.
- Thời gian thực hiện: Tối đa không quá 6 giờ
|
|
7.
|
Thủ tục chứng nhận miễn xử lý vệ sinh tàu thuyền
|
- Địa điểm thực hiện: Thực hiện tại cửa khẩu.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế.
- Thời gian thực hiện: Tối đa không quá 1 giờ
|
|
8.
|
Methadone cho người bệnh điều trị đặc biệt tại cơ sở khám chữa bệnh
|
- Địa điểm thực hiện: Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có cấp thuốc Methadone.
- Thời gian thực hiện: Ngay sau khi tiếp nhận đơn đề nghị uống thuốc Methadone.
|
|
9.
|
Cấp phát thuốc điều trị Methadone cho người bệnh đặc biệt điều trị tại nhà
|
- Địa điểm thực hiện: Tại nhà của người bệnh có nhu cấu cấp thuốc Methadone.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có cấp thuốc Methadone.
- Thời gian thực hiện: Ngay sau khi tiếp nhận đơn đề nghị uống thuốc Methadone tại nhà của người bệnh.
|
|
10.
|
Đăng ký tham gia điều trị
nghiện chất dạng thuốc phiện đang cư trú tại cộng đồng.
|
- Địa điểm thực hiện: Tại cộng đồng người bệnh có nhu cấu cấp thuốc Methadone.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có cấp thuốc Methadone.
- Thời gian thực hiện: Ngay sau khi nhận được Đơn đăng ký của đối tượng đăng ký tham gia điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện.
|
|
11.
|
Chuyển tiếp điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện đối với người nghiện chất dạng thuốc phiện ngoài cộng đồng
|
- Địa điểm thực hiện: Tại cộng đồng người bệnh có nhu cấu cấp thuốc Methadone.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Cơ sở điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế.
- Thời gian thực hiện: Ngay sau khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
|
|
742
|
CÔNG BÁO/Số 26/Ngày 18-9-2020
|
|
STT
|
Tên thủ tục hành chính
|
Giải trình
|
|
12.
|
nghiện chất dạng thuốc
nghiện chất dạng thuốc phiện giữa các cơ sở quản lý
|
- Địa điểm thực hiện: Giữa các cơ sở quản lý người nghiện chất dạng thuốc phiện.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Cơ sở điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế.
- Thời gian thực hiện: Ngay sau khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
|
|
13.
|
Chuyển tiếp điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện đối với người nghiện chất dạng thuốc phiện được trở về cộng đồng từ cơ sở quản lý
|
- Địa điểm thực hiện: Giữa các cơ sở quản lý người nghiện chất dạng thuốc phiện.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Cơ sở điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế.
- Thời gian thực hiện: Ngay sau khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
|
|
14.
|
Cấp lại thẻ nhân viên tiếp cận cộng đồng
|
- Địa điểm thực hiện: Tại các cơ sở quản lý người nghiện chất dạng thuốc phiện có nhân viên tiếp cận cộng đồng.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Trung tâm kiểm soát bệnh tật (CDC).
- Thời gian thực hiện: Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
|
|
II
|
Lĩnh vực Giám định y khoa
|
Lĩnh vực Giám định y khoa
|
|
15.
|
Thủ tục khám giám định thương tật lần đầu do tai nạn lao động
|
- Địa điểm thực hiện: Không cố định.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Trung tâm Giám định y khoa.
- Thời gian thực hiện: Không quy định
- Trình tự giải quyết: Từ nhiều cơ quan, đơn vị hoặc 01 trường hợp phải thực hiện giám định nhiều lần
Ví dụ: Sở Lao động Thương và Xã hội, Công an, Bệnh viện…
|
|
16.
|
Thủ tục khám giám định lần đầu do bệnh nghề nghiệp
|
- Địa điểm thực hiện: Không cố định.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Trung tâm Giám định y khoa.
- Thời gian thực hiện: Không quy định
- Trình tự giải quyết: Từ nhiều cơ quan, đơn vị hoặc 01 trường hợp phải thực hiện giám định nhiều lần |
|
CÔNG BÁO/Số 26/Ngày 18-9-2020
|
743
|
|
STT
|
Tên thủ tục hành chính
|
Giải trình
|
|
Ví dụ: Sở Lao động Thương và Xã hội, Công an, Bệnh viện…
|
||
|
17.
|
Thủ tục khám giám định để thực hiện chế độ hưu trí đối với người lao động
|
- Địa điểm thực hiện: Không cố định.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Trung tâm Giám định y khoa.
- Thời gian thực hiện: Không quy định
- Trình tự giải quyết: Từ nhiều cơ quan, đơn vị Ví dụ: Sở Lao động Thương và Xã hội, Công an, Bệnh viện… |
|
18.
|
Thủ tục khám giám định để thực hiện chế độ tử tuất
|
- Địa điểm thực hiện: Không cố định.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Trung tâm Giám định y khoa.
- Thời gian thực hiện: Không quy định
- Trình tự giải quyết: Từ nhiều cơ quan, đơn vị hoặc 01 trường hợp phải thực hiện giám định nhiều lần Ví dụ: Sở Lao động Thương và Xã hội, Công an, Bệnh viện… |
|
19.
|
Thủ tục khám giám định để xác định lao động nữ không đủ sức khỏe để chăm sóc con sau khi sinh hoặc sau khi nhận con do nhờ người mang thai hộ hoặc phải nghỉ dưỡng thai.
|
- Địa điểm thực hiện: Không cố định.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Trung tâm Giám định y khoa.
- Thời gian thực hiện: Không quy định
- Trình tự giải quyết: Từ nhiều cơ quan, đơn vị hoặc 01 trường hợp phải thực hiện giám định nhiều lần Ví dụ: Sở Lao động Thương và Xã hội, Công an, Bệnh viện… |
|
20.
|
Thủ tục khám giám định để hưởng bảo hiểm xã hội một lần.
|
- Địa điểm thực hiện: Không cố định.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Trung tâm Giám định y khoa.
- Thời gian thực hiện: Không quy định
- Trình tự giải quyết: Từ nhiều cơ quan, đơn vị hoặc 01 trường hợp phải thực hiện giám định nhiều lần Ví dụ: Sở Lao động Thương và Xã hội, Công an, |
|
744
|
CÔNG BÁO/Số 26/Ngày 18-9-2020
|
|
STT
|
Tên thủ tục hành chính
|
Giải trình
|
|
Bệnh viện…
|
||
|
21.
|
Thủ tục khám giám định lại đối với trường hợp tái phát tổn thương do tai nạn lao động
|
- Địa điểm thực hiện: Không cố định.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Trung tâm Giám định y khoa.
- Thời gian thực hiện: Không quy định
- Trình tự giải quyết: Từ nhiều cơ quan, đơn vị hoặc 01 trường hợp phải thực hiện giám định nhiều lần
Ví dụ: Sở Lao động Thương và Xã hội, Công an, Bệnh viện…
|
|
22.
|
Thủ tục khám giám định lại bệnh nghề nghiệp tái phát
|
- Địa điểm thực hiện: Không cố định.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Trung tâm Giám định y khoa.
- Thời gian thực hiện: Không quy định
- Trình tự giải quyết: Từ nhiều cơ quan, đơn vị hoặc 01 trường hợp phải thực hiện giám định nhiều lần Ví dụ: Sở Lao động Thương và Xã hội, Công an, Bệnh viện… |
|
23.
|
Thủ tục khám giám định tổng hợp
|
- Địa điểm thực hiện: Không cố định.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Trung tâm Giám định y khoa.
- Thời gian thực hiện: Không quy định
- Trình tự giải quyết: Từ nhiều cơ quan, đơn vị hoặc 01 trường hợp phải thực hiện giám định nhiều lần Ví dụ: Sở Lao động Thương và Xã hội, Công an, Bệnh viện… |
|
III.
|
III.
Lĩnh vực khám, chữa bệnh
|
III.
Lĩnh vực khám, chữa bệnh
|
|
24.
|
Thủ tục Cấp Giấy chứng nhận sức khỏe đối với thuyền viên làm việc trên tàu biển Việt Nam đủ tiêu chuẩn quy định tại Phụ
|
- Địa điểm thực hiện: Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh đủ điều kiện.
- Thời gian thực hiện: Thời gian ngắn (trong vòng
|
|
CÔNG BÁO/Số 26/Ngày 18-9-2020
|
745
|
|
STT
|
Tên thủ tục hành chính
|
Giải trình
|
|
lục I nhưng mắc một số bệnh quy định tại Phụ lục II
|
24 giờ).
|
|
|
25.
|
Thủ tục khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế
|
- Địa điểm thực hiện: Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh đủ điều kiện.
- Thời gian thực hiện: Thời gian ngắn (Sau khi xuất trình thẻ giải quyết ngay).
|
|
IV.
|
Lĩnh vực Dân số - Kế hoạch hóa gia đình
|
Lĩnh vực Dân số - Kế hoạch hóa gia đình
|
|
26.
|
Thủ tục đề nghị thực hiện kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm
|
- Địa điểm thực hiện: Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh tại địa phương được phép thực hiện kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh đủ điều kiện thực hiện kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm.
|
|
27.
|
Thủ tục đề nghị thực hiện kỹ thuật mang thai hộ vì mục đích nhân đạo.
|
- Địa điểm thực hiện: Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh tại địa phương được phép thực hiện kỹ thuật mang thai hộ vì mục đích nhân đạo.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh đủ điều kiện được phép thực hiện kỹ thuật mang thai hộ.
|
|
28.
|
Thủ tục cấp giấy chứng sinh cho trường hợp trẻ được sinh ra tại nhà hoặc tại nơi khác mà không phải là cơ sở khám bệnh, chữa bệnh
|
- Địa điểm thực hiện: Trạm Y tế xã, phường, thị trấn.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Trạm Y tế xã, phường, thị trấn.
- Thời gian thực hiện: Thời gian ngắn (trong vòng từ 03 đến 05 ngày).
|
|
29.
|
Thủ tục cấp lại giấy
trường hợp bị nhầm lẫn khi ghi chép Giấy chứng sinh
|
- Địa điểm thực hiện: Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh nơi đã cấp giấy chứng sinh lần đầu.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh được phép thực hiện kỹ thuật sinh đẻ.
- Thời gian thực hiện: Thời gian ngắn (trong vòng từ 02 đến 03 ngày).
|
|
746
|
CÔNG BÁO/Số 26/Ngày 18-9-2020
|
|
STT
|
Tên thủ tục hành chính
|
Giải trình
|
|
30.
|
Thủ tục cấp lại giấy
trường hợp bị mất hoặc hư hỏng
|
- Địa điểm thực hiện: Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh nơi trẻ sinh ra.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh được phép thực hiện kỹ thuật sinh đẻ.
- Thời gian thực hiện: Thời gian ngắn (trong vòng từ 02 đến 03 ngày).
|
|
31.
|
Thủ tục cấp giấy chứng sinh cho trường hợp trẻ sinh ra do thực hiện kỹ thuật mang thai hộ.
|
- Địa điểm thực hiện: Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh nơi đã cấp giấy chứng sinh lần đầu.
- Cơ quan tổ chức thực hiện: Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh được phép thực hiện kỹ thuật sinh đẻ. - Thời gian thực hiện: Thời gian ngắn (Trước khi trẻ xuất viện).
|
5. SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ
|
TT
|
Tên thủ tục
|
Giải trình
|
|
TT
|
hành chính
|
Giải trình
|
|
I. LĨNH VỰC ĐẦU TƯ VÀO NÔNG NGHIỆP NÔNG THÔN
|
I. LĨNH VỰC ĐẦU TƯ VÀO NÔNG NGHIỆP NÔNG THÔN
|
|
|
1
|
Cam kết hỗ
trợ vốn cho doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp nông thôn theo Nghị định số 57/2018/NĐ-CP |
- Theo Quyết định số 1397/QĐ-BKHĐT, trường hợp sử dụng ngân sách trung ương thì thực hiện quy định của pháp luật về đầu tư công nên khó xác định thời gian cụ thể để trả
- Thủ tục hành chính được thực hiện tại nhiều cơ quan, đơn vị. Riêng thủ tục cam kết hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn theo Nghị định số 57/2018/NĐ-CP
(UBND tỉnh có văn bản cam kết hỗ trợ vốn. Sở Kế hoạch
và Đầu tư là cơ quan tiếp nhận, giải quyết hồ sơ)
.
|
|
II. LĨNH VỰC ĐẦU THẦU
|
II. LĨNH VỰC ĐẦU THẦU
|
|
|
2
|
Danh mục dự án đầu tư có sử dụng đất
do nhà đầu tư đề xuất |
- Cơ quan có thẩm quyền quyết định: UBND tỉnh
- Cơ quan thực hiện: Sở KHĐT phối hợp với các cơ quan có liên quan tổng hợp danh mục dự án đầu tư có sử dụng đất, xác định yêu cầu sơ bộ về năng lực, kinh nghiệm của nhà đầu tư, báo cáo Chủ tịch UBND cấp tỉnh
|
|
CÔNG BÁO/Số 26/Ngày 18-9-2020
|
747
|
6. SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
|
STT
|
Tên TTHC
|
Thời hạn giải
quyết
|
Phí, lệ
phí (nếu có) |
Địa
điểm thực hiện |
Giải trình
|
|
I. LĨNH VỰC GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
|
I. LĨNH VỰC GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
|
I. LĨNH VỰC GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
|
I. LĨNH VỰC GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
|
||
|
1
|
Thủ tục công nhận huyện đạt chuẩn phổ cập giáo dục, xóa mù chữ
|
Đối với xã: Ngày 30 tháng 9; Đối với huyện: Ngày 05 tháng 10; Đối với tỉnh: Ngày 10 tháng 10.
|
Không
|
UBND các cấp
|
UBND các cấp chủ trì thực hiện,
Thẩm quyền giải quyết: UBND tỉnh |
|
2
|
Cấp học bổng và hỗ trợ kinh phí mua phương tiện, đồ dùng học tập dùng riêng cho người khuyết tật học tại các cơ sở giáo dục
|
thực hiện 2 lần trong năm: lần 1 chi trả vào tháng 9 hoặc tháng 10, tháng 11; lần 2 chi trả vào tháng 3 hoặc tháng 4, tháng 5.
|
Không
|
Cơ sở GD
|
Cơ sở GD thực hiện
|
|
3
|
Xét, duyệt chính sách hỗ trợ đối với học sinh trung học phổ thông là người dân tộc Kinh
|
chi trả, cấp phát hằng tháng. -Gạo được cấp
nhưng không quá 2 lần/học kỳ.
|
Không
|
Cơ sở GD
|
Cơ sở GD thực hiện
|
|
4
|
Xét, duyệt chính sách hỗ trợ đối với học sinh trung học phổ thông là người dân tộc thiểu số
|
Kinh phí chi trả,
tháng.
- Gạo được cấp
nhưng không qua 2 lần/học kỳ
|
Không
|
Cơ sở GD
|
Cơ sở GD thực hiện
|
|
5
|
Đề nghị miễn giảm học phí và hỗ trợ chi phí học tập cho học sinh, sinh viên
|
2 lần/ năm
|
Không
|
Cơ sở GD
|
Cơ sở GD thực hiện
|
|
748
|
CÔNG BÁO/Số 26/Ngày 18-9-2020
|
|
STT
|
Tên TTHC
|
Thời hạn giải
quyết
|
Phí, lệ
phí (nếu có) |
Địa
điểm thực hiện |
Giải trình
|
|
6
|
Xét, cấp học bổng chính sách
|
Hàng tháng hoặc 2 lần/năm
|
Không
|
Cơ sở GD
|
Cơ sở GD thực hiện
|
|
II. LĨNH VỰC QUY CHẾ THI, TUYỂN SINH
|
II. LĨNH VỰC QUY CHẾ THI, TUYỂN SINH
|
II. LĨNH VỰC QUY CHẾ THI, TUYỂN SINH
|
II. LĨNH VỰC QUY CHẾ THI, TUYỂN SINH
|
||
|
7
|
Xét tuyển sinh vào trường PTDTNT
|
Không quy định
|
Không
|
Cơ sở GD
|
Cơ sở GD thực hiện
|
|
8
|
Đặc cách tốt nghiệp trung học phổ thông
|
Theo hướng dẫn tổ chức thi THPT
năm của Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
Không
|
Thực
hiện trên phần mềm của Bộ GD |
Thực hiện trên phần mềm của Bộ GD
|
|
9
|
Đăng ký dự thi trung học phổ thông quốc gia
|
Theo hướng dẫn tổ chức thi THPT
năm của Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
Không
|
Thực
hiện trên phần mềm của Bộ GD |
Thực hiện trên phần mềm của Bộ GD
|
|
10
|
Phúc khảo bài thi trung học phổ thông quốc gia
|
15 ngày kể từ ngày hết hạn nhận đơn phúc khảo.
|
Không
|
Thực
hiện trên phần mềm của Bộ GD |
Thực hiện trên phần mềm của Bộ GD
|
|
11
|
Xét tuyển học sinh vào trường dự bị đại học
|
Theo đợt tuyển sinh
|
Không
|
Thực
hiện trên phần mềm của Bộ GD |
Thực hiện trên phần mềm của Bộ GD
|
|
12
|
Đăng ký xét tuyển đại học hệ chính quy; tuyển sinh cao đẳng, tuyển sinh trung cấp nhóm ngành đào tạo giáo viên hệ chính quy
|
Theo lịch tuyển sinh chung của Bộ GDĐT
|
Không
|
Thực
hiện trên phần mềm của Bộ GD |
Thực hiện trên phần mềm của Bộ GD
|
|
CÔNG BÁO/Số 26/Ngày 18-9-2020
|
749
|
|
STT
|
Tên TTHC
|
Thời hạn giải
quyết
|
Phí, lệ
phí (nếu có) |
Địa
điểm thực hiện |
Giải trình
|
|
III. LĨNH VỰC HỆ THỐNG VĂN BẰNG, CHỨNG CHỈ
|
III. LĨNH VỰC HỆ THỐNG VĂN BẰNG, CHỨNG CHỈ
|
III. LĨNH VỰC HỆ THỐNG VĂN BẰNG, CHỨNG CHỈ
|
III. LĨNH VỰC HỆ THỐNG VĂN BẰNG, CHỨNG CHỈ
|
||
|
13
|
Đăng ký dự thi cấp chứng chỉ ứng dụng công nghệ thông tin
|
Không quy định
|
Không
|
Trung
tâm Tin học |
Trung tâm Tin học
thực hiện |
./.