Quay lại

Quyết định 3565/QĐ-BYT năm 2024 về Giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh áp dụng tại Bệnh viện Đại học Y Thái Bình (thuộc Trường Đại học Y Dược Thái Bình) do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành

Căn cứ Luật khám bệnh, chữa bệnh ngày 09 tháng 01 năm 2023;

Căn cứ Luật giá ngày 19 tháng 6 năm 2023;

Căn cứ Nghị định số 96/2023/NĐ - CP ngày 30 tháng 12 năm 2023 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Khám bệnh, chữa bệnh ;

Căn cứ Nghị định số 95/2022/NĐ - CP ngày 15 tháng 11 năm 2022 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế;

Căn cứ Thông tư số 23/202 4/TT- BYT ngày 18 tháng 10 năm 2024 của Bộ Y tế quy định danh mục kỹ thuật trong khám bệnh, chữa bệnh;

Căn cứ Thông tư số 21/202 4/TT- BYT ngày 17 tháng 10 năm 2024 của Bộ Y tế quy định phương pháp định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh;

Xét đề nghị của Bệnh viện Đại học Y Thái Bình tại công văn số 709 /BVĐHY TB-KHTH ngày 06/11/2024 và c ông văn số 753 /BVĐHY TB-KHTH ngày 22/11/2024 ; Biên bản họp thẩm định giá KBCB số 1485/BB-BYT ngày 12/11/2024;

Theo đề nghị của Vụ trưởng Vụ Kế hoạch - Tài chính, Bộ Y tế.

QUYẾT ĐỊNH

Điều 1. Giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh

1. Ban hành kèm theo Quyết định này giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán; giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh do ngân sách nhà nước thanh toán; giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán mà không phải là dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo yêu cầuáp dụng tại Bệnh việnĐại học Y Thái Bình (thuộc Trường Đại học Y Dược Thái Bình) gồm:
- Giá dịch vụ khám bệnh, hội chẩn quy định tại Phụ lục I.
- Giá dịch vụ ngày giường bệnh quy định tại Phụ lục II .
2
- Giá dịch vụ kỹ thuật, xét nghiệm quy định tại Phụ lục III.
- Giá dịch vụ kỹ thuật thực hiện bằng phương pháp vô cảm gây tê chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy sử dụng cho dịch vụ theo quy định tại Phụ lục IV. Chi phí thuốc và oxy thanh toán với cơ quan bảo hiểm xã hội và người bệnh theo thực tế sử dụng và kết quả mua sắm của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh.

2. Mức giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh ban hành kèm theo Quyết định này bao gồm chi phí trực tiếp và tiền lương, tiền công, phụ cấp và các khoản đóng góp theo quy định; trong đó chi phí tiền lương theo mức lương cơ sở 2,34 triệu đồng, chưa bao gồm quỹ thưởng theo quy định tại Nghị định số73/2024/NĐ-CP ngày 30 tháng 6 năm 2024 của Chính phủ quy định mức lương cơ sở và chế độ tiền thưởng đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang.

Điều 2. Điều khoản thi hành

1. Quyết định này có hiệu lực thi hành từ ngày ký ban hành.

2. Không áp dụng giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế áp dụng tại Bệnh viện Đại học Y Thái Bình (thuộc Trường Đại học Y Dược Thái Bình) ban hành kèm theo Thông tư số 22/2023/TT-BYT ngày 17 tháng 11 năm 2023 của Bộ trưởng Bộ Y tế quy định thống nhất giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế giữa các bệnh viện cùng hạng trong toàn quốc và hướng dẫn áp dụng giá, thanh toán chi phí khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế trong một số trường hợp và giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh khác, áp dụng tại Bệnh viện Đại học Y Thái Bình (thuộc Trường Đại học Y Dược Thái Bình) ban hành kèm theo Thông tư số 21/2023/TT-BYT ngày 17 tháng 11 năm 2023 của Bộ trưởng Bộ Y tế quy định khung giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước và hướng dẫn áp dụng giá, thanh toán chi phí khám bệnh, chữa bệnh trong một số trường hợpkể từ ngày Quyết định này có hiệu lực thi hành, trừ trường hợp quy định tại khoản 4 Điều này.

3. Việc hướng dẫn thanh toán chi phí khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế thực hiện theo quy định của Bộ trưởng Bộ Y tế.

4.Đối với người bệnh đang điều trị tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh trước thời điểm Quyết định này có hiệu lực và ra viện hoặc kết thúc đợt điều trị ngoại trú sau thời điểm Quyết định này có hiệu lực: tiếp tục được áp dụng mức giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo quy định của cấp có thẩm quyền trước thời điểm thực hiện mức giá theo quy định tại Quyết định này cho đến khi ra viện hoặc kết thúc đợt điều trị ngoại trú.

Điều 3. Tổ chức thực hiện

1. Giám đốc Bệnh viện Đại học Y Thái Bình chịu trách nhiệm toàn diện trước pháp luật về tính chính xác, trung thực, hợp lý, hợp lệ của số liệu, tài liệu của hồ sơ phương án giá gửi Hội đồng Thẩm định.




3

2. Các Ông (Bà): Chánh Văn phòng Bộ Y tế;Vụ trưởng các Vụ: Kế hoạch -Tài chính, Bảo hiểm y tế, Pháp chế; Cục trưởng các Cục: Quản lý Khám chữa bệnh, Quản lý Y, Dược cổ truyền - Bộ Y tế, Giám đốc Bệnh viện Đại học Y Thái Bình, Hiệu trưởng Trường Đại học Y Dược Thái Bình và các đơn vị, cá nhân có liên quan chịu trách chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.

Nơi nhận:
- Như Điều 3;
- Bộ trưởng (để b/c);

KT. B ỘTRƯỞ NG
TH ỨTRƯỞ NG

- Các đ/c Thứ trưởngBộ Y tế;
- Sở Y tế các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
- Bảo hiểm xã hội Việt Nam;
- Các đơn vị trực thuộc Bộ Y tế;
- Y tế các Bộ, ngành;

- Các Vụ, Cục, Văn phòng Bộ, Thanh tra Bộ;- Cổng thông tin điện tử Bộ Y tế;
- Lưu: VT, KH-TC.

Lê Đứ c Lu n

BỘ Y TẾ
Phụ lục I

GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, HỘI CHẨN

(Ban hành kèm theo Quyết định số /QĐ-BYT ngày /11 /2024 của Bộ Y tế) 3565 26

Đơn vị: đồng

STT
Danh mục dịch vụ
Mức giá
I
Danh mục dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh do Quỹ BHYT thanh toán
Danh mục dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh do Quỹ BHYT thanh toán
1
Giá Khám bệnh
45.000
2
Hội chẩn để xác định ca bệnh khó (chuyên gia/ca; Chỉ áp dụng đối với trường hợp mời chuyên giađơn vị khác đến hội chẩn tại cơ sở khám, chữa bệnh).
200.000
II
Danh mục dịch vụ KBCB không thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán mà không phải là dịch vụ KBCB theo yêu cầu
Danh mục dịch vụ KBCB không thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán mà không phải là dịch vụ KBCB theo yêu cầu
3
Khám sức khỏe toàn diện lao động, lái xe, khám sức khỏe định kỳ (không kể xét nghiệm, X-quang)
160.000
BỘ Y TẾ
Phụ lục II

GIÁ DỊCH VỤ NGÀY GIƯỜNG BỆNH
(Ban hành kèm theo Quyết định số /QĐ-BYT ngày /11/2024 của Bộ Y tế) 3565 26

Đơn vị: đồng

Số TT
Các loại dịch vụ
Mức giá
1
Ngày giường bệnh Hồi sức cấp cứu
418.500
2
Ngày giường bệnh Nội khoa:
2.1
Loại 1: Các khoa: Truyền nhiễm, Hô hấp, Huyết học, Ung thư, Tim mạch, Tâm thần, Thần kinh, Lão, Nhi, Tiêu hoá, Thận học; Nội tiết; Dị ứng (đối với bệnh nhân dị ứng thuốc nặng: Stevens Jonhson/ Lyell)
257.100
2.2
Loại 2: Các Khoa: Cơ-Xương-Khớp, Da liễu, Dị ứng, Tai-Mũi-Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt, Ngoại, Phụ -Sản không mổ; YHDT/ PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tủy sống, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não.
222.300
2.3
Loại 3: Các khoa: YHDT, Phục hồi chức năng
177.300
3
Ngày giường bệnh ngoại khoa, bỏng;
3.1
Loại 1 : Sau các phẫu thuật loại đặc biệt; Bỏng độ 3-4 trên 70% diện tích cơ thể
341.800
3.2
Loại 2 : Sau các phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25 -70% diện tích cơ thể
301.600
3.3
Loại 3 : Sau các phẫu thuật loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể
269.200
3.4
Loại 4 : Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể
229.200
4
Ngày giường điều trị ban ngày
Được tính bằng 0,3 lần giá ngày giường của các khoa và loại phòng tương ứng

Ghi chú: Giá ngày giường điều trị nội trú chưa bao gồm chi phí máy thở và khí y tế.

3

10
11
4
5
6
7
8
9 02.0373.0001
02.0063.0001
02.0314.0001
02.0374.0001
03.0069.0001
03.0070.0001
18.0013.0001
18.0002.0001
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
BỘ Y TẾ
Mã tương
STT đương
A Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán
1 01.0303.0001 58.600
2 01.0092.0001 58.600
3 01.0239.0001 58.600
Ghi chú
Phụ lục III
10
11
4
5
6
7
8
9 02.0373.0001
02.0063.0001
02.0314.0001
02.0374.0001
03.0069.0001
03.0070.0001
18.0013.0001
18.0002.0001
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
BỘ Y TẾ
Mã tương
STT đương
A Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán
1 01.0303.0001 58.600
2 01.0092.0001 58.600
3 01.0239.0001 58.600
Ghi chú
Đơn vị: đồng
19
20
21
22
23
24
25
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
15 58.600
16 58.600
17 58.600
18 58.600

5

33
34
35
36
37
38
39
195.600
252.300
252.300
252.300
252.300
252.300
252.300 STT Mức giá
26 58.600
27 58.600
28 58.600
29 58.600
30 58.600
31 58.600
32 195.600
Ghi chú
52
53
252.300
252.300

7

61
62
63
64
65
66
67
58.300
58.300
58.300
58.300
58.300
58.300
58.300 STT Mức giá
54 252.300
55 252.300
56 252.300
57 252.300
58 252.300
59 486.300
60 486.300
Ghi chú
Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để
thực hiện các phẫu thuật hoặc can thiệp tim
mạch.
Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để
thực hiện các phẫu thuật hoặc can thiệp tim
mạch.
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí

8

75
76
77
78
79
80
81
58.300
58.300
58.300
58.300
58.300
58.300
58.300 STT Mức giá
68 58.300
69 58.300
70 58.300
71 58.300
72 58.300
73 58.300
74 58.300
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí

9

88
89
90
91
92
93
94
58.300
64.300
64.300
64.300
64.300
64.300
64.300 STT Mức giá
82 58.300
83 58.300
84 58.300
85 58.300
86 58.300
87 58.300
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí

10

101
102
103
104
105
106
64.300
64.300
64.300
64.300
64.300
64.300 STT Mức giá
95 64.300
96 64.300
97 64.300
98 64.300
99 64.300
100 64.300
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí

11

113
114
115
116
117
118
119
64.300
64.300
64.300
64.300
64.300
64.300
64.300 STT Mức giá
107 64.300
108 64.300
109 64.300
110 64.300
111 64.300
112 64.300
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí

12

126
127
128
129
130
131
77.300
77.300
77.300
77.300
77.300
77.300 STT Mức giá
120 64.300
121 64.300
122 64.300
123 64.300
124 77.300
125 77.300
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí

13

138
139
140
141
142
143
77.300
77.300
77.300
77.300
77.300
77.300 STT Mức giá
132 77.300
133 77.300
134 77.300
135 77.300
136 77.300
137 77.300
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí

14

150
151
152
153
154
155
222.300
77.300
77.300
16.100
72.300
72.300 STT Mức giá
144 77.300
145 77.300
146 77.300
147 77.300
148 77.300
149 77.300
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí

15

163
164
165
166
167
168
169
280.800
280.800
579.800
579.800
569.800
246.800
246.800 STT Mức giá
156 222.300
157 222.300
158 222.300
159 109.300
160 124.300
161 124.300
162 164.300
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
Chưa bao gồm thuốc cản quang.

16

177
178
179
180
181
182
183
73.300
73.300
73.300
73.300
73.300
73.300
73.300 STT Mức giá
170 411.800
171 446.800
172 102.300
173 441.800
174 73.300
175 73.300
176 73.300
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí

17

191
192
193
194
195
196
197
73.300
73.300
73.300
73.300
73.300
73.300
73.300 STT Mức giá
184 73.300
185 73.300
186 73.300
187 73.300
188 73.300
189 73.300
190 73.300
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí

18

205
206
207
208
209
210
211
73.300
73.300
73.300
73.300
73.300
73.300
73.300 STT Mức giá
198 73.300
199 73.300
200 73.300
201 73.300
202 73.300
203 73.300
204 73.300
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí

19

219
220
221
222
223
224
225
73.300
73.300
73.300
73.300
73.300
73.300
73.300 STT
212 73.300
213 73.300
214 73.300
215 73.300
216 73.300
217 73.300
218 73.300
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí

20

233
234
235
236
237
238
239
105.300
105.300
105.300
105.300
105.300
105.300
105.300 STT Mức giá
226 73.300
227 73.300
228 73.300
229 73.300
230 73.300
231 73.300
232 73.300
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí

21

247
248
249
250
251
252
253
105.300
105.300
105.300
105.300
105.300
105.300
105.300 STT Mức giá
240 105.300
241 105.300
242 105.300
243 105.300
244 105.300
245 105.300
246 105.300
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí

22

260
261
262
263
264
265
266
267
105.300
105.300
105.300
105.300
105.300
105.300
105.300
130.300
STT
254 105.300
255 105.300
256 105.300
257 105.300
258 105.300
259 105.300
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí

23

274
275
276
277
278
279
280
604.800
604.800
264.800
264.800
264.800
304.800
984.800 STT Mức giá
268 130.300
269 130.300
270 23.700
271 451.800
272 649.800
273 649.800
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
289
290
550.100
550.100
298
550.100

26

305
306
307
308
309
310
550.100
550.100
663.400
663.400
663.400
663.400 STT
299 550.100
300 550.100
301 550.100
302 550.100
303 550.100
304 550.100
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
319
320
321
322
663.400
663.400
663.400
663.400
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
329
330
663.400
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
329
330
663.400
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
329
330
663.400
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
340
341
342
343
1.732.400
1.732.400
1.732.400
1.732.400
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
349
350
351
352
1.732.400
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
349
350
351
352
1.732.400
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
349
350
351
352
1.732.400
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
349
350
351
352
1.732.400
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
361
362
1.486.800
1.486.800
366
367
368
369
370
364
365
1.486.800
1.486.800
1.486.800
1.486.800
1.486.800
1.486.800
1.486.800
377
378
379
380
2.250.800
2.250.800
2.250.800
2.250.800

34

387
388
389
390
391
392
393
1.341.500
89.300
89.300
89.300
89.300
89.300
89.300 STT Mức giá
381 1.341.500
382 1.341.500
383 1.341.500
384 1.341.500
385 1.341.500
386 1.341.500
Ghi chú
404
405
406
532.500
532.500
40.300
Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.
Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.

36

414
415
416
417
418
419
420
181.000
153.700
153.700
40.300
40.300
40.300
40.300 STT Mức giá
407 40.300
408 40.300
409 40.300
410 40.300
411 40.300
412 40.300
413 40.300
Ghi chú
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
Áp dụng với người bệnh hội chứng Lyell,
Steven Johnson.
Áp dụng với người bệnh hội chứng Lyell,
Steven Johnson.

37

428
429
430
431
432
153.700
153.700
195.900
195.900
195.900 STT Mức giá
421 153.700
422 153.700
423 153.700
424 153.700
425 153.700
426 153.700
427 153.700
Ghi chú

38

440
441
442
443
444
445
446
280.500
280.500
280.500
280.500
280.500
280.500
196.900 STT Mức giá
433 195.900
434 162.900
435 162.900
436 162.900
437 162.900
438 162.900
439 280.500
Ghi chú
Áp dụng với trường hợp dùng bơm kim
thông thường để chọc hút.

39

454
455
456
457
458
459
126.700
126.700
126.700
126.700
126.700
171.900 STT Mức giá
447 126.900
448 178.500
449 178.500
450 240.900
451 240.900
452 240.900
453 126.700
Ghi chú
Chưa bao gồm kim chọc dò.

40

465
466
467
468
STT
460
461
462
463
464
Mức giá
Ghi chú
465
466
467
468
STT
460
461
462
463
464
171.900
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
465
466
467
468
STT
460
461
462
463
464
171.900
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
465
466
467
468
STT
460
461
462
463
464
171.900
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
465
466
467
468
STT
460
461
462
463
464
171.900
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
465
466
467
468
STT
460
461
462
463
464
171.900
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
465
466
467
468
STT
460
461
462
463
464
171.900
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
465
466
467
468
STT
460
461
462
463
464
171.900
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
465
466
467
468
STT
460
461
462
463
464
171.900
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
465
466
467
468
STT
460
461
462
463
464
171.900
Chưa bao gồm thuốc cản quang.

41

474
475
476
477
478
479
480
170.900
170.900
170.900
549.900
549.900
147.900
147.900
STT Mức giá
469 171.900
470 764.500
471 764.500
472 764.500
473 126.700
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
Chưa bao gồm thuốc cản quang nếu có sửdụng.
Chưa bao gồm thuốc cản quang nếu có sửdụng.
Bao gồm cả kim chọc hút tủy dùng nhiều lần.
Bao gồm cả kim chọc hút tủy dùng nhiều lần.
Chưa bao gồm kim chọc hút tủy. Kim chọc hút tủy tính theo thực tế sử dụng.
Chưa bao gồm kim chọc hút tủy. Kim chọc hút tủy tính theo thực tế sử dụng.

42

488
489
490
491
492
493
494
1.251.400
1.400.500
729.400
578.500
685.500
685.500
685.500 STT Mức giá
481 2.379.900
482 628.500
483 628.500
484 628.500
485 628.500
486 628.500
487 729.400
Ghi chú

43

502
503
504
505
506
507
508
1.158.500
600.500
600.500
600.500
600.500
600.500
600.500 STT
495 685.500
496 685.500
497 1.158.500
498 1.158.500
499 1.158.500
500 1.158.500
501 1.158.500
Ghi chú
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
Chưa bao gồm ống nội khí quản 2 nòng. Trường hợp sử dụng ống nội khí quản 2 nòng thì trừ 19.500 đồng chi phí ông nội khí quản thông thường.

44

516
517
518
519
520
521
522
950.500
950.500
950.500
192.300
192.300
192.300
129.600 STT Mức giá
509 600.500
510 101.800
511 101.800
512 101.800
513 950.500
514 950.500
515 950.500
Ghi chú
Chưa bao gồm Sonde JJ.
Chưa bao gồm sonde.
Chưa bao gồm sonde.
Chưa bao gồm Sonde JJ.
Chưa bao gồm Sonde JJ.
Chưa bao gồm Sonde JJ.

45

530
531
532
533
534
535
536
129.600
144.900
144.900
144.900
144.900
144.900
144.900 STT Mức giá
523 129.600
524 129.600
525 129.600
526 129.600
527 129.600
528 129.600
529 129.600
Ghi chú
542
543
544
545
546
547
548
549
1.010.000
1.010.000
1.030.000
1.030.000
595.500
595.500
595.500
595.500
539 14.100
540 14.100
541 1.010.000
Chưa bao gồm sonde niệu quản và dây dẫn Guide wire.
Chưa bao gồm sonde niệu quản và dây dẫn Guide wire.
Chưa bao gồm sonde niệu quản và dây dẫn Guide wire.

47

557
558
559
560
561
562
563
759.800
759.800
759.800
759.800
759.800
759.800
405.500 STT
550 2.310.600
551 2.310.600
552 2.310.600
553 2.310.600
554 2.310.600
555 2.310.600
556 2.310.600
Ghi chú
Chưa bao gồm: bộ bẫy khí và hệ thống kết nối (bộ dây truyền dịch ICY hoặc chăn hạnhiệt)
Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.
Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.

48

571
572
573
574
575
576
577
5.081.300
5.081.300
5.081.300
5.081.300
5.859.300
5.859.300
5.859.300 STT
564 405.500
565 405.500
566 405.500
567 405.500
568 405.500
569 405.500
570 112.300
Ghi chú
Đã bao gồm thuốc gây mê
Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động, ghim
khâu máy; hoặc Stapler.

49

585
586
587
588
589
590
591
3.308.100
3.308.100
3.308.100
3.308.100
2.678.400
2.678.400 793.800 STT Mức giá
578 1.508.100
579 1.508.100
580 1.508.100
581 1.508.100
582 1.508.100
583 3.308.100
584 3.308.100
Ghi chú

50

599
600
601
602
603
604
605
276.500
276.500
276.500
468.800
468.800
468.800
468.800 STT
592 2.678.400
593 493.800
594 493.800
595 493.800
596 317.000
597 276.500
598 276.500
Ghi chú
Đã bao gồm chi phí Test HP
Đã bao gồm chi phí Test HP
Đã bao gồm chi phí Test HP

51

613
614
615
616
617
618
619
215.200
215.200
798.300
798.300
798.300
798.300
798.300 STT
606 352.100
607 352.100
608 352.100
609 352.100
610 352.100
611 215.200
612 215.200
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)

52

626
627
628
629
630
631
1.095.300
1.095.300
2.963.000
905.700
905.700
905.700 STT Mức giá
620 798.300
621 798.300
622 798.300
623 798.300
624 798.300
625 798.300
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
643
644
743.200
953.800

54

652
653
654
655
656
657
658
953.800
273.500
273.500
230.500
230.500
230.500
230.500 STT Mức giá
645 953.800
646 953.800
647 953.800
648 953.800
649 953.800
650 953.800
651 953.800
Ghi chú
Chưa bao gồm hóa chất.
Chưa bao gồm hóa chất.
Chưa bao gồm hóa chất.
Chưa bao gồm hóa chất.

55

666
667
668
669
670
671
672
194.700
194.700
194.700
659.900
659.900
659.900
586.300 STT Mức giá
659 230.500
660 152.000
661 152.000
662 152.000
663 622.500
664 622.500
665 194.700
Ghi chú
Chưa bao gồm hóa chất.
Chưa bao gồm ống thông.
Chưa bao gồm ống thông.
Chưa bao gồm ống thông.

56

680
681
682
683
684
685
686
1.972.300
879.400
463.500
463.500
463.500
660.400
695.300 STT Mức giá
673 138.500
674 138.500
675 138.500
676 1.064.900
677 879.400
678 879.400
679 879.400
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc cản quang.

57

694
695
696
697
698
STT
687
688
689
690
691
692
693
Mức giá
Ghi chú
694
695
696
697
698
STT
687
688
689
690
691
692
693
656.700
Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm
694
695
696
697
698
STT
687
688
689
690
691
692
693
656.700
máu.
694
695
696
697
698
STT
687
688
689
690
691
692
693
656.700
Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm
694
695
696
697
698
STT
687
688
689
690
691
692
693
656.700
máu.
694
695
696
697
698
STT
687
688
689
690
691
692
693
283.800
Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm
694
695
696
697
698
STT
687
688
689
690
691
692
693
283.800
Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm
694
695
696
697
698
STT
687
688
689
690
691
692
693
283.800
Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm
694
695
696
697
698
STT
687
688
689
690
691
692
693
1.042.500
Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm
694
695
696
697
698
STT
687
688
689
690
691
692
693
1.042.500
Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm
694
695
696
697
698
STT
687
688
689
690
691
692
693
1.607.000
catheter 2 nòng được tính bình quân là 0,25
694
695
696
697
698
STT
687
688
689
690
691
692
693
1.607.000
lần cho 1 lần chạy thận.
694
695
696
697
698
STT
687
688
689
690
691
692
693
1.607.000
Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm
694
695
696
697
698
STT
687
688
689
690
691
692
693
1.607.000
catheter 2 nòng được tính bình quân là 0,25
694
695
696
697
698
STT
687
688
689
690
691
692
693
588.500
lần cho 1 lần chạy thận.
694
695
696
697
698
STT
687
688
689
690
691
692
693
588.500
Quả lọc dây máu dùng 6 lần.
694
695
696
697
698
STT
687
688
689
690
691
692
693
588.500
Quả lọc dây máu dùng 6 lần.
694
695
696
697
698
STT
687
688
689
690
691
692
693
588.500
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc
694
695
696
697
698
STT
687
688
689
690
691
692
693
279.500
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc
694
695
696
697
698
STT
687
688
689
690
691
692
693
279.500
Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước
694
695
696
697
698
STT
687
688
689
690
691
692
693
279.500
bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo
694
695
696
697
698
STT
687
688
689
690
691
692
693
279.500
đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân
694
695
696
697
698
STT
687
688
689
690
691
692
693
279.500
phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè.

58

704
705
706
707
708
709
64.300
64.300
64.300
64.300
89.500
89.500 STT Mức giá
699 279.500
700 279.500
701 64.300
702 64.300
703 64.300
Ghi chú
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháođường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè.
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháođường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.

59

716
717
718
719
720
121.400
148.600
148.600
148.600
148.600 STT Mức giá
710 89.500
711 89.500
712 89.500
713 121.400
714 121.400
715 121.400
Ghi chú
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.

60

726
727
728
729
730
731
193.600
193.600
275.600
275.600
275.600
275.600 STT Mức giá
721 148.600
722 193.600
723 193.600
724 193.600
725 193.600
Ghi chú
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.

61

739
740
741
742
743
744
745
625.000
625.000
101.800
101.800
101.800
101.800
92.400 STT Mức giá
732 275.600
733 275.600
734 263.700
735 263.700
736 263.700
737 263.700
738 101.400
Ghi chú
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp,
miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm
kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.

62

753
754
755
756
757
758
759
92.400
15.100
15.100
15.100
15.100
15.100
15.100 STT Mức giá
746 92.400
747 92.400
748 92.400
749 92.400
750 92.400
751 92.400
752 92.400
Ghi chú
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.

63

767
768
769
770
771
772
773
104.400
104.400
104.400
104.400
104.400
104.400
104.400 STT Mức giá
760 104.400
761 104.400
762 104.400
763 104.400
764 104.400
765 104.400
766 104.400
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.

64

781
782
783
784
785
786
787
104.400
104.400
104.400
104.400
104.400
104.400
148.700 STT Mức giá
774 104.400
775 104.400
776 104.400
777 104.400
778 104.400
779 104.400
780 104.400
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
795
796
797
798
799
800
801
148.700
148.700
148.700
194.700
25.100
25.100
25.100 789 148.700
790 148.700
791 148.700
792 148.700
793 148.700
794 148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.

66

808
809
810
811
812
813
269.500
269.500
269.500
269.500
289.500
289.500 STT Mức giá
802 194.700
803 194.700
804 194.700
805 194.700
806 194.700
807 194.700
Ghi chú

67

820
821
822
823
824
825
826
50.800
46.000
83.300
76.300
76.300
76.300
76.300 STT Mức giá
814 289.500
815 289.500
816 289.500
817 354.200
818 354.200
819 354.200
Ghi chú

68

834
835
836
837
838
839
840
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400 STT Mức giá
827 156.400
828 156.400
829 156.400
830 156.400
831 156.400
832 156.400
833 156.400
Ghi chú

69

848
849
850
851
852
853
854
37.000
37.000
37.000
37.000
37.000
37.000
37.000 STT Mức giá
841 156.400
842 156.400
843 156.400
844 156.400
845 156.400
846 37.000
847 37.000
Ghi chú

70

862
863
864
865
866
867
868
37.000
37.000
37.000
37.000
37.000
37.000
85.300 STT Mức giá
855 37.000
856 37.000
857 37.000
858 37.000
859 37.000
860 37.000
861 37.000
Ghi chú

71

876
877
878
879
880
881
882
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300 STT Mức giá
869 78.300
870 78.300
871 78.300
872 78.300
873 78.300
874 78.300
875 78.300
Ghi chú

72

890
891
892
893
894
895
896
48.900
48.900
44.900
44.900
30.800
40.900
40.900 STT Mức giá
883 78.300
884 78.300
885 78.300
886 78.300
887 78.300
888 78.300
889 78.300
Ghi chú
904
905
906
907
908
909
910
54.800
54.800
14.000
14.000
14.000
14.000
48.700 899 59.300
900 59.300
901 59.300
902 59.300
903 59.300
Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc.
Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc.
Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc.
Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc.

74

918
919
920
921
922
923
924
124.000
124.000
51.800
59.300
59.300
59.300
59.300 STT Mức giá
911 41.100
912 41.100
913 41.100
914 77.500
915 318.700
916 173.700
917 144.700
Ghi chú

75

932
933
934
935
936
937
938
33.400
33.400
33.400
14.700
14.700
14.700
77.100 STT Mức giá
925 59.300
926 59.300
927 59.300
928 33.400
929 33.400
930 33.400
931 33.400
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc.

76

946
947
948
949
950
951
952
77.100
77.100
77.100
77.100
77.100
77.100
77.100 STT Mức giá
939 77.100
940 77.100
941 77.100
942 77.100
943 77.100
944 77.100
945 77.100
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.

77

960
961
962
963
964
965
966
77.100
77.100
77.100
77.100
77.100
77.100
77.100 STT Mức giá
953 77.100
954 77.100
955 77.100
956 77.100
957 77.100
958 77.100
959 77.100
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.

78

974
975
976
977
978
979
980
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000 STT Mức giá
967 77.100
968 77.100
969 77.100
970 77.100
971 32.900
972 32.900
973 76.000
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.

79

988
989
990
991
992
993
994
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000 STT Mức giá
981 76.000
982 76.000
983 76.000
984 76.000
985 76.000
986 76.000
987 76.000
Ghi chú

80

1002
1003
1004
1005
1006
1007
1008
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000 STT Mức giá
995 76.000
996 76.000
997 76.000
998 76.000
999 76.000
1000 76.000
1001 76.000
Ghi chú

81

1016
1017
1018
1019
1020
1021
1022
76.000
76.000
76.000
76.000
51.300
64.900
64.900 STT Mức giá
1009 76.000
1010 76.000
1011 76.000
1012 76.000
1013 76.000
1014 76.000
1015 76.000
Ghi chú
1030
1031
1032
1033
1034
1029
373.600
373.600
546.100
190.800
344.400
394.800

83

1042
1043
1044
1045
1046
1047
399.000
399.000
399.000
399.000
399.000
399.000 STT Mức giá
1035 394.800
1036 493.800
1037 406.800
1038 677.500
1039 365.100
1040 231.700
1041 425.100
Ghi chú

84

1055
1056
1057
1058
1059
1060
1061
399.000
399.000
399.000
399.000
399.000
399.000
399.000 STT Mức giá
1048 399.000
1049 399.000
1050 399.000
1051 399.000
1052 399.000
1053 399.000
1054 399.000
Ghi chú
1069
1070
1071
1072
1073
1074
1075
2.698.800
2.698.800
2.698.800
2.698.800
694.000
649.800
893.600
1068 2.572.800

86

1083
1084
1085
1086
1087
1088
1089
6.955.600
6.955.600
6.955.600
4.561.600
4.561.600
264.700
292.300 STT Mức giá
1076 2.698.800
1077 2.698.800
1078 2.698.800
1079 2.698.800
1080 2.698.800
1081 2.698.800
1082 1.196.600
Ghi chú
Chưa bao gồm bộ kim chọc, sonde dẫn lưu
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô

87

1097
1098
1099
1100
1101
1102
1103
4.561.600
4.561.600
4.561.600
4.561.600
4.561.600
4.561.600
4.561.600 STT
1090 4.561.600
1091 4.561.600
1092 4.561.600
1093 4.561.600
1094 4.561.600
1095 4.561.600
1096 4.561.600
Ghi chú
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1112
1113
1114
1115
1116
4.561.600
4.561.600
4.561.600
4.561.600
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1125
1126
1127
1128
1129
4.561.600
4.561.600
4.561.600
4.561.600
6.168.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1137
1138
1139
1140
1141
6.168.600
6.168.600
6.168.600
6.168.600
6.168.600
1149
1150
1151
1152
1153
1154
3.620.900
3.620.900
3.620.900
4.465.600
2.955.600
6.026.400 1146 4.743.900
1147 3.620.900
1148 3.620.900
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1163
1164
1165
8.302.400
8.302.400
8.302.400
1171
1172
1173
1174
1175
8.193.400
8.193.400
8.193.400
8.193.400
8.193.400 1167 8.193.400
1168 8.193.400
1169 8.193.400
1170 8.193.400
1181
1182
1183
1184
1185
1186
1187
4.969.100
4.969.100
4.969.100
4.969.100
4.969.100
4.969.100
4.969.100
1178 452.800
1179 452.800
1180 4.969.100
1196
1197
1198
1199
1200
4.969.100
4.969.100
4.969.100
4.969.100
5.669.600
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vákhuyết sọ.

96

1206
1207
1208
1209
STT
1201
1202
1203
1204
1205
Mức giá
Ghi chú
1206
1207
1208
1209
STT
1201
1202
1203
1204
1205
5.669.600
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
1206
1207
1208
1209
STT
1201
1202
1203
1204
1205
5.669.600
khuyết sọ.
1206
1207
1208
1209
STT
1201
1202
1203
1204
1205
5.669.600
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
1206
1207
1208
1209
STT
1201
1202
1203
1204
1205
5.669.600
khuyết sọ.
1206
1207
1208
1209
STT
1201
1202
1203
1204
1205
5.669.600
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
1206
1207
1208
1209
STT
1201
1202
1203
1204
1205
5.669.600
khuyết sọ.
1206
1207
1208
1209
STT
1201
1202
1203
1204
1205
5.669.600
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
1206
1207
1208
1209
STT
1201
1202
1203
1204
1205
5.669.600
khuyết sọ.
1206
1207
1208
1209
STT
1201
1202
1203
1204
1205
5.669.600
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
1206
1207
1208
1209
STT
1201
1202
1203
1204
1205
5.669.600
khuyết sọ.
1206
1207
1208
1209
STT
1201
1202
1203
1204
1205
5.669.600
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
1206
1207
1208
1209
STT
1201
1202
1203
1204
1205
5.669.600
khuyết sọ.
1206
1207
1208
1209
STT
1201
1202
1203
1204
1205
5.669.600
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
1206
1207
1208
1209
STT
1201
1202
1203
1204
1205
5.669.600
khuyết sọ.
1206
1207
1208
1209
STT
1201
1202
1203
1204
1205
5.669.600
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
1206
1207
1208
1209
STT
1201
1202
1203
1204
1205
5.669.600
khuyết sọ.
1206
1207
1208
1209
STT
1201
1202
1203
1204
1205
5.669.600
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
1206
1207
1208
1209
STT
1201
1202
1203
1204
1205
5.669.600
khuyết sọ.

97

1216
1217
1218
1219
1220
1221
7.667.700
4.474.500
4.474.500
4.474.500
4.474.500
4.474.500 STT Mức giá
1210 5.669.600
1211 7.667.700
1212 7.667.700
1213 7.667.700
1214 7.667.700
1215 7.667.700
Ghi chú
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vákhuyết sọ.
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vákhuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vákhuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vákhuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vákhuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vákhuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vákhuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ
Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
1227
1228
1229
1230
5.201.900
5.201.900
5.201.900
6.419.200 1222 4.474.500
1223 5.201.900
1224 5.201.900
1225 5.201.900
1226 5.201.900
Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.

99

1236
1237
1238
1239
STT
1231
1232
1233
1234
1235
Ghi chú
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, vật liệu cầm máu sinh học, màng não nhân tạo, dao siêuâm, keo sinh học.
Chưa bao gồm nẹp, ghim, ốc, vít.
Chưa bao gồm nẹp, ghim, ốc, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vánhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học.
Chưa bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vánhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học.
Chưa bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vánhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học.

100

1244
1245
1246
1247
5.602.400
5.602.400
5.966.400
5.966.400 STT Mức giá
1240 5.074.300
1241 5.074.300
1242 5.602.400
1243 5.602.400
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vánhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học.
Chưa bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vánhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, vật liệu tạo hình hộp sọ, màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, vật liệu tạo hình hộp sọ, màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, vật liệu tạo hình hộp sọ, màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, vật liệu tạo hình hộp sọ, màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.

101

1252
1253
1254
1255
1256
1257
1258
3.996.300
3.996.300
3.595.500
3.595.500
3.595.500
3.595.500
3.595.500
STT Mức giá
1248 5.966.400
1249 5.966.400
1250 5.966.400
1251 16.155.000
Ghi chú
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệtạng.
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo.
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo.

102

1266
1267
1268
1269
1270
1271
1272
14.778.300
3.311.900
3.311.900
3.311.900
3.311.900
3.311.900
3.311.900 STT Mức giá
1259 3.595.500
1260 3.595.500
1261 3.595.500
1262 3.595.500
1263 13.594.200
1264 13.594.200
1265 14.778.300
Ghi chú
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
Chưa bao gồm động mạch chủ nhân tạo, van động mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, keo sinh học
Chưa bao gồm động mạch chủ nhân tạo, van động mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, keo sinh học

103

1279
1280
1281
1282
1283
7.392.200
7.392.200
7.392.200
7.392.200
7.392.200 STT Mức giá
1273 9.583.300
1274 9.583.300
1275 1.925.900
1276 1.925.900
1277 7.392.200
1278 7.392.200
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.

104

1289
1290
1291
1292
1293
7.392.200
7.392.200
7.392.200
7.392.200
9.272.200 STT
1284 7.392.200
1285 7.392.200
1286 7.392.200
1287 7.392.200
1288 7.392.200
Ghi chú
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

105

1301
1302
1303
1304
1305
1306
1307
4.703.100
4.703.100
4.703.100
4.703.100
4.703.100
4.703.100
4.703.100 STT
1294 9.272.200
1295 7.381.300
1296 7.381.300
1297 7.137.900
1298 4.703.100
1299 4.703.100
1300 4.703.100
Ghi chú
Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động, ghim khâu máy; hoặc Stapler.
Chưa bao gồm các loại đinh, nẹp, vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài.
Chưa bao gồm các loại đinh, nẹp, vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

106

1315
1316
1317
1318
1319
1320
6.823.200
6.823.200
6.823.200
4.497.100
4.497.100
4.497.100 STT Mức giá
1308 4.703.100
1309 4.703.100
1310 4.703.100
1311 4.703.100
1312 4.703.100
1313 4.703.100
1314 4.703.100
Ghi chú
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

107

1326
1327
1328
1329
1330
1331
4.781.900
4.781.900
4.781.900
4.781.900
4.781.900
4.781.900 STT Mức giá
1321 4.497.100
1322 4.497.100
1323 4.497.100
1324 4.497.100
1325 4.497.100
Ghi chú
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

108

1339
1340
1341
1342
1343
1344
1345
4.781.900
4.781.900
4.781.900
4.596.000
4.596.000
4.596.000
4.596.000 STT Mức giá
1332 4.781.900
1333 4.781.900
1334 4.781.900
1335 4.781.900
1336 4.781.900
1337 4.781.900
1338 4.781.900
Ghi chú
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

109

1353
1354
1355
1356
1357
1358
1359
4.596.000
4.596.000
4.569.100
4.569.100
4.569.100
4.569.100
4.569.100 STT Mức giá
1346 4.596.000
1347 4.596.000
1348 4.596.000
1349 4.596.000
1350 4.596.000
1351 4.596.000
1352 4.596.000
Ghi chú
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

110

1367
1368
1369
1370
1371
1372
1373
4.569.100
4.569.100
4.569.100
4.569.100
4.569.100
4.569.100
4.569.100 STT Mức giá
1360 4.569.100
1361 4.569.100
1362 4.569.100
1363 4.569.100
1364 4.569.100
1365 4.569.100
1366 4.569.100
Ghi chú

111

1379
1380
1381
1382
1383
1384
1385
6.374.200
3.279.000
3.279.000
3.279.000
3.279.000
3.279.000
3.279.000 STT Mức giá
1374 4.569.100
1375 4.569.100
1376 6.374.200
1377 6.374.200
1378 6.374.200
Ghi chú

112

1393
1394
1395
1396
1397
1398
1399
5.887.300
5.887.300
5.887.300
5.887.300
5.887.300
6.140.200
6.140.200 STT Mức giá
1386 3.279.000
1387 3.279.000
1388 3.279.000
1389 3.279.000
1390 3.279.000
1391 3.279.000
1392 3.279.000
Ghi chú
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

113

1407
1408
1409
1410
1411
1412
1413
5.030.900
6.443.300
6.443.300
6.443.300
5.030.900
4.886.100
4.886.100 STT Mức giá
1400 6.140.200
1401 6.140.200
1402 6.140.200
1403 5.030.900
1404 5.030.900
1405 5.030.900
1406 5.030.900
Ghi chú
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

114

1421
1422
1423
1424
1425
1426
1427
5.530.400
4.302.500
4.302.500
4.302.500
4.302.500
4.621.100
4.621.100 STT Mức giá
1414 4.886.100
1415 4.886.100
1416 4.886.100
1417 3.015.000
1418 3.015.000
1419 3.015.000
1420 5.530.400
Ghi chú
Chưa bao gồm dây cáp quang.
Chưa bao gồm dây cáp quang.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

115

1435
1436
1437
1438
1439
1440
1441
4.621.100
4.621.100
4.621.100
4.621.100
2.490.900
2.490.900
2.490.900 STT Mức giá
1428 4.621.100
1429 4.621.100
1430 4.621.100
1431 4.621.100
1432 4.621.100
1433 4.621.100
1434 4.621.100
Ghi chú

116

1449
1450
1451
1452
1453
1454
1455
2.490.900
1.920.900
1.920.900
1.920.900
1.920.900
1.920.900
1.920.900 STT Mức giá
1442 2.490.900
1443 2.490.900
1444 2.490.900
1445 2.490.900
1446 2.490.900
1447 2.490.900
1448 2.490.900
Ghi chú
Chưa bao gồm sonde JJ.
Chưa bao gồm sonde JJ.
Chưa bao gồm sonde JJ.
Chưa bao gồm sonde JJ.
Chưa bao gồm sonde JJ.
Chưa bao gồm sonde JJ.
1469
1.345.000
Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
1476
1477
1478
1479
1480
5.495.300
5.495.300
5.495.300
5.495.300
5.495.300
1474 6.557.900
1475 5.495.300
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

119

1486
1487
1488
1489
8.208.300
5.495.300
5.495.300
8.208.300 STT Mức giá
1481 8.208.300
1482 8.208.300
1483 8.208.300
1484 8.208.300
1485 8.208.300
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

120

1495
1496
1497
1498
5.597.800
5.597.800
5.597.800
5.597.800 STT Mức giá
1490 8.208.300
1491 8.208.300
1492 8.208.300
1493 8.208.300
1494 5.597.800
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.

121

1504
1505
1506
1507
5.597.800
5.597.800
5.597.800
5.597.800 STT Mức giá
1499 5.597.800
1500 5.597.800
1501 5.597.800
1502 5.597.800
1503 5.597.800
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.

122

1513
1514
1515
1516
1517
5.597.800
5.597.800
3.136.900
3.136.900
3.136.900 STT Mức giá
1508 5.597.800
1509 5.597.800
1510 5.597.800
1511 5.597.800
1512 5.597.800
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.

123

1525
1526
1527
1528
1529
1530
1531
3.663.800
3.663.800
3.663.800
3.663.800
3.663.800
3.663.800
3.663.800 STT Mức giá
1518 3.136.900
1519 3.136.900
1520 3.136.900
1521 3.663.800
1522 3.663.800
1523 3.663.800
1524 3.663.800
Ghi chú
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
1539
1540
1541
1542
1543
1544
3.663.800
3.663.800
3.663.800
3.663.800
3.332.200
4.941.100 1536 3.663.800
1537 3.663.800
1538 3.663.800
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

125

1551
1552
1553
1554
1555
1556
4.941.100
4.941.100
4.941.100
4.941.100
4.941.100
4.941.100 STT Mức giá
1545 4.941.100
1546 4.941.100
1547 4.941.100
1548 4.941.100
1549 4.941.100
1550 4.941.100
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

126

1563
1564
1565
1566
1567
1568
4.941.100
4.941.100
4.941.100
4.941.100
2.705.700
2.705.700 STT Mức giá
1557 4.941.100
1558 4.941.100
1559 4.941.100
1560 4.941.100
1561 4.941.100
1562 4.941.100
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

127

1576
1577
1578
1579
1580
1581
1582
2.705.700
2.705.700
2.705.700
2.705.700
2.705.700
2.705.700
2.705.700 STT Mức giá
1569 2.705.700
1570 2.705.700
1571 2.705.700
1572 2.705.700
1573 2.705.700
1574 2.705.700
1575 2.705.700
Ghi chú

128

1589
1590
1591
1592
1593
1594
4.764.100
4.764.100
4.764.100
4.764.100
4.764.100
4.764.100 STT Mức giá
1583 4.764.100
1584 4.764.100
1585 4.764.100
1586 4.764.100
1587 4.764.100
1588 4.764.100
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

129

1601
1602
1603
1604
1605
1606
4.663.800
4.663.800
4.663.800
4.663.800
4.663.800
4.663.800 STT Mức giá
1595 4.764.100
1596 4.663.800
1597 4.663.800
1598 4.663.800
1599 4.663.800
1600 4.663.800
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

130

1613
1614
1615
1616
1617
1618
4.663.800
4.663.800
4.663.800
4.663.800
4.663.800
4.663.800 STT Mức giá
1607 4.663.800
1608 4.663.800
1609 4.663.800
1610 4.663.800
1611 4.663.800
1612 4.663.800
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

131

1625
1626
1627
1628
1629
1630
4.663.800
4.663.800
4.663.800
4.663.800
4.663.800
4.663.800 STT Mức giá
1619 4.663.800
1620 4.663.800
1621 4.663.800
1622 4.663.800
1623 4.663.800
1624 4.663.800
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

132

1637
1638
1639
1640
1641
1642
4.663.800
4.663.800
4.663.800
4.663.800
4.663.800
4.663.800 STT Mức giá
1631 4.663.800
1632 4.663.800
1633 4.663.800
1634 4.663.800
1635 4.663.800
1636 4.663.800
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

133

1649
1650
1651
1652
1653
1654
4.663.800
4.663.800
4.663.800
4.663.800
4.663.800
4.663.800 STT Mức giá
1643 4.663.800
1644 4.663.800
1645 4.663.800
1646 4.663.800
1647 4.663.800
1648 4.663.800
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

134

1661
1662
1663
1664
1665
1666
1667
1668
STT
1655
1656
1657
1658
1659
1660
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.

135

1676
1677
1678
1679
1680
1681
1682
2.815.900
2.815.900
2.815.900
2.815.900
2.815.900
2.815.900
2.815.900 STT Mức giá
1669 5.100.100
1670 5.100.100
1671 5.100.100
1672 5.100.100
1673 5.100.100
1674 2.815.900
1675 2.815.900
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.

136

1690
1691
1692
1693
1694
2.818.700
2.815.900
2.818.700
7.639.200
7.639.200 STT Mức giá
1683 2.815.900
1684 2.815.900
1685 2.815.900
1686 2.815.900
1687 2.815.900
1688 2.818.700
1689 2.815.900
Ghi chú
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1700
1701
1702
1703
1704
1705
1698
1699
5.367.200
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao
1700
1701
1702
1703
1704
1705
1698
1699
5.367.200
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao
1700
1701
1702
1703
1704
1705
1698
1699
5.367.200
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao
1700
1701
1702
1703
1704
1705
1698
1699
5.367.200
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao
1700
1701
1702
1703
1704
1705
1698
1699
4.747.100
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
1700
1701
1702
1703
1704
1705
1698
1699
4.747.100
mạch.
1700
1701
1702
1703
1704
1705
1698
1699
4.747.100
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao
1700
1701
1702
1703
1704
1705
1698
1699
4.747.100
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
1700
1701
1702
1703
1704
1705
1698
1699
4.747.100
mạch.
1700
1701
1702
1703
1704
1705
1698
1699
4.747.100
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao
1700
1701
1702
1703
1704
1705
1698
1699
4.747.100
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
1700
1701
1702
1703
1704
1705
1698
1699
4.747.100
mạch.
1700
1701
1702
1703
1704
1705
1698
1699
4.747.100
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao
1700
1701
1702
1703
1704
1705
1698
1699
4.747.100
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
1700
1701
1702
1703
1704
1705
1698
1699
4.747.100
mạch.

138

1711
1712
1713
1714
1715
3.781.900
3.781.900
3.781.900
3.781.900
3.781.900
STT Mức giá
1706 4.747.100
1707 4.747.100
1708 4.747.100
1709 3.781.900
1710 3.781.900
Ghi chú
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.

139

1721
1722
1723
1724
1725
3.781.900
3.781.900
2.917.900
2.917.900
2.917.900 STT Mức giá
1716 3.781.900
1717 3.781.900
1718 3.781.900
1719 3.781.900
1720 3.781.900
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.

140

1732
1733
1734
1735
1736
1737
2.917.900
2.917.900
2.917.900
2.917.900
2.917.900
2.917.900 STT Mức giá
1726 2.917.900
1727 2.917.900
1728 2.917.900
1729 2.917.900
1730 2.917.900
1731 2.917.900
Ghi chú
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1744
1745
1746
1747
3.993.400
3.993.400
3.993.400
3.993.400

142

1753
1754
1755
1756
STT
1748
1749
1750
1751
1752
Mức giá
Ghi chú
1753
1754
1755
1756
STT
1748
1749
1750
1751
1752
3.993.400
Ghi chú
1753
1754
1755
1756
STT
1748
1749
1750
1751
1752
3.993.400
Ghi chú
1753
1754
1755
1756
STT
1748
1749
1750
1751
1752
3.993.400
Ghi chú
1753
1754
1755
1756
STT
1748
1749
1750
1751
1752
3.993.400
Ghi chú
1753
1754
1755
1756
STT
1748
1749
1750
1751
1752
3.993.400
Ghi chú
1753
1754
1755
1756
STT
1748
1749
1750
1751
1752
3.993.400
Ghi chú
1753
1754
1755
1756
STT
1748
1749
1750
1751
1752
3.993.400
Ghi chú
1753
1754
1755
1756
STT
1748
1749
1750
1751
1752
3.993.400
Ghi chú
1753
1754
1755
1756
STT
1748
1749
1750
1751
1752
3.993.400
Ghi chú

143

1762
1763
1764
1765
STT
1757
1758
1759
1760
1761
Mức giá
Ghi chú
1762
1763
1764
1765
STT
1757
1758
1759
1760
1761
3.993.400
Ghi chú
1762
1763
1764
1765
STT
1757
1758
1759
1760
1761
3.993.400
Ghi chú
1762
1763
1764
1765
STT
1757
1758
1759
1760
1761
3.993.400
Ghi chú
1762
1763
1764
1765
STT
1757
1758
1759
1760
1761
3.993.400
Ghi chú
1762
1763
1764
1765
STT
1757
1758
1759
1760
1761
3.993.400
Ghi chú
1762
1763
1764
1765
STT
1757
1758
1759
1760
1761
3.993.400
Ghi chú
1762
1763
1764
1765
STT
1757
1758
1759
1760
1761
3.993.400
Ghi chú
1762
1763
1764
1765
STT
1757
1758
1759
1760
1761
3.993.400
Ghi chú
1762
1763
1764
1765
STT
1757
1758
1759
1760
1761
3.993.400
Ghi chú

144

1772
1773
1774
1775
1776
1777
1778
9.075.300
9.075.300
9.075.300
9.075.300
9.075.300
9.075.300
9.075.300
STT Mức giá
1766 3.993.400
1767 9.075.300
1768 9.075.300
1769 9.075.300
1770 9.075.300
1771 9.075.300
Ghi chú
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.

145

1786
1787
1788
1789
1790
1791
1792
9.075.300
9.075.300
9.075.300
9.075.300
9.075.300
9.075.300
9.075.300 STT Mức giá
1779 9.075.300
1780 9.075.300
1781 9.075.300
1782 9.075.300
1783 9.075.300
1784 9.075.300
1785 9.075.300
Ghi chú
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.

146

1800
1801
1802
1803
1804
1805
1806
6.632.200
6.632.200
6.632.200
6.632.200
6.632.200
6.632.200
6.632.200 STT Mức giá
1793 9.075.300
1794 9.075.300
1795 9.075.300
1796 9.075.300
1797 9.075.300
1798 9.075.300
1799 9.075.300
Ghi chú
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.

147

1814
1815
1816
1817
1818
1819
1820
6.632.200
6.632.200
6.632.200
6.632.200
6.632.200
6.632.200
6.632.200 STT Mức giá
1807 6.632.200
1808 6.632.200
1809 6.632.200
1810 6.632.200
1811 6.632.200
1812 6.632.200
1813 6.632.200
Ghi chú
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.

148

1828
1829
1830
1831
1832
1833
1834
STT
1821
1822
1823
1824
1825
1826
1827
Ghi chú
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô, Stent, chi phí DSA.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô, Stent, chi phí DSA.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô, Stent, chi phí DSA.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô, Stent, chi phí DSA.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô, Stent.
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.

149

1842
1843
1844
1845
1846
1847
1848
3.431.900
3.431.900
3.431.900
3.431.900
3.431.900
3.431.900
3.431.900 STT Mức giá
1835 5.861.600
1836 5.861.600
1837 5.861.600
1838 5.861.600
1839 5.861.600
1840 4.993.100
1841 4.993.100
Ghi chú
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.

150

1856
1857
1858
1859
1860
1861
7.651.700
7.651.700
4.281.900
4.281.900
4.281.900
4.281.900 STT Mức giá
1849 3.431.900
1850 4.970.100
1851 4.970.100
1852 4.970.100
1853 4.970.100
1854 4.970.100
1855 4.970.100
Ghi chú
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
1869
1870
1871
1872
1873
1874
1875
3.781.900
3.781.900
4.733.300
4.733.300
4.870.100
4.870.100
4.870.100 1865 5.057.900
1866 5.057.900
1867 5.057.900
1868 3.781.900
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.

152

1883
1884
1885
1886
1887
1888
1889
4.870.100
4.870.100
4.870.100
4.870.100
4.870.100
4.870.100
4.870.100 STT Mức giá
1876 4.870.100
1877 4.870.100
1878 4.870.100
1879 4.870.100
1880 4.870.100
1881 4.870.100
1882 4.870.100
Ghi chú

153

1896
1897
1898
1899
11.801.200
10.787.800
10.787.800
10.787.800 STT Mức giá
1890 4.870.100
1891 4.870.100
1892 4.870.100
1893 11.801.200
1894 11.801.200
1895 11.801.200
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.

154

1905
1906
1907
1908
1909
1910
4.943.100
4.943.100
4.943.100
4.943.100
4.943.100
4.897.800 STT Mức giá
1900 10.787.800
1901 10.787.800
1902 4.943.100
1903 4.943.100
1904 4.943.100
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.

155

1916
1917
1918
1919
4.955.100
4.955.100
4.955.100
4.955.100 STT Mức giá
1911 4.897.800
1912 4.897.800
1913 4.897.800
1914 4.955.100
1915 4.955.100
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

156

1925
1926
1927
1928
4.955.100
4.955.100
4.955.100
4.955.100 STT Mức giá
1920 4.955.100
1921 4.955.100
1922 4.955.100
1923 4.955.100
1924 4.955.100
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

157

1934
1935
1936
1937
1938
1939
1940
4.287.100
4.287.100
4.287.100
4.287.100
4.287.100
4.287.100
4.287.100 STT
1929 6.419.200
1930 6.419.200
1931 6.419.200
1932 6.419.200
1933 6.419.200
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

158

1948
1949
1950
1951
1952
5.141.100
5.141.100
5.141.100
5.141.100
4.068.200 STT Mức giá
1941 4.287.100
1942 4.287.100
1943 4.287.100
1944 4.287.100
1945 5.141.100
1946 5.141.100
1947 5.141.100
Ghi chú
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.

159

1958
1959
1960
1961
2.683.900
2.683.900
2.683.900
2.683.900 STT Mức giá
1953 4.068.200
1954 4.068.200
1955 4.068.200
1956 2.683.900
1957 2.683.900
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.

160

1967
1968
1969
1970
STT
1962
1963
1964
1965
1966
Mức giá
Ghi chú
1967
1968
1969
1970
STT
1962
1963
1964
1965
1966
2.683.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1967
1968
1969
1970
STT
1962
1963
1964
1965
1966
2.683.900
ghim khâu máy cắt nối.
1967
1968
1969
1970
STT
1962
1963
1964
1965
1966
2.683.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1967
1968
1969
1970
STT
1962
1963
1964
1965
1966
2.683.900
ghim khâu máy cắt nối.
1967
1968
1969
1970
STT
1962
1963
1964
1965
1966
2.683.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1967
1968
1969
1970
STT
1962
1963
1964
1965
1966
2.683.900
ghim khâu máy cắt nối.
1967
1968
1969
1970
STT
1962
1963
1964
1965
1966
2.683.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1967
1968
1969
1970
STT
1962
1963
1964
1965
1966
2.683.900
ghim khâu máy cắt nối.
1967
1968
1969
1970
STT
1962
1963
1964
1965
1966
2.683.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1967
1968
1969
1970
STT
1962
1963
1964
1965
1966
2.683.900
ghim khâu máy cắt nối.
1967
1968
1969
1970
STT
1962
1963
1964
1965
1966
2.683.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1967
1968
1969
1970
STT
1962
1963
1964
1965
1966
2.683.900
ghim khâu máy cắt nối.
1967
1968
1969
1970
STT
1962
1963
1964
1965
1966
2.683.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1967
1968
1969
1970
STT
1962
1963
1964
1965
1966
2.683.900
ghim khâu máy cắt nối.
1967
1968
1969
1970
STT
1962
1963
1964
1965
1966
2.683.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1967
1968
1969
1970
STT
1962
1963
1964
1965
1966
2.683.900
ghim khâu máy cắt nối.
1967
1968
1969
1970
STT
1962
1963
1964
1965
1966
2.683.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1967
1968
1969
1970
STT
1962
1963
1964
1965
1966
2.683.900
ghim khâu máy cắt nối.

161

1976
1977
1978
1979
1980
2.683.900
2.683.900
2.683.900
2.683.900
3.512.900 STT Mức giá
1971 2.683.900
1972 2.683.900
1973 2.683.900
1974 2.683.900
1975 2.683.900
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
mạch máu, vật liệu cầm máu.

162

1988
1989
1990
1991
1992
1993
1994
3.512.900
3.512.900
3.512.900
3.512.900
3.512.900
3.512.900
3.512.900 STT Mức giá
1981 3.512.900
1982 3.512.900
1983 3.512.900
1984 3.512.900
1985 3.512.900
1986 3.512.900
1987 3.512.900
Ghi chú
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.

163

2002
2003
2004
2005
2006
2007
2008
3.142.500
3.142.500
3.142.500
3.142.500
3.142.500
3.142.500
3.142.500 STT Mức giá
1995 3.512.900
1996 3.512.900
1997 3.512.900
1998 3.512.900
1999 3.142.500
2000 3.142.500
2001 3.142.500
Ghi chú
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.

164

2015
2016
2017
2018
2019
2.816.900
2.816.900
2.816.900
2.816.900
2.816.900 STT Mức giá
2009 3.142.500
2010 3.142.500
2011 3.142.500
2012 3.142.500
2013 3.142.500
2014 2.816.900
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.

165

2025
2026
2027
2028
STT
2020
2021
2022
2023
2024
Mức giá
Ghi chú
2025
2026
2027
2028
STT
2020
2021
2022
2023
2024
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2025
2026
2027
2028
STT
2020
2021
2022
2023
2024
2.816.900
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
2025
2026
2027
2028
STT
2020
2021
2022
2023
2024
2.816.900
máu, vật liệu cầm máu.
2025
2026
2027
2028
STT
2020
2021
2022
2023
2024
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2025
2026
2027
2028
STT
2020
2021
2022
2023
2024
2.816.900
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
2025
2026
2027
2028
STT
2020
2021
2022
2023
2024
2.816.900
máu, vật liệu cầm máu.
2025
2026
2027
2028
STT
2020
2021
2022
2023
2024
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2025
2026
2027
2028
STT
2020
2021
2022
2023
2024
2.816.900
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
2025
2026
2027
2028
STT
2020
2021
2022
2023
2024
2.816.900
máu, vật liệu cầm máu.
2025
2026
2027
2028
STT
2020
2021
2022
2023
2024
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2025
2026
2027
2028
STT
2020
2021
2022
2023
2024
2.816.900
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
2025
2026
2027
2028
STT
2020
2021
2022
2023
2024
2.816.900
máu, vật liệu cầm máu.
2025
2026
2027
2028
STT
2020
2021
2022
2023
2024
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2025
2026
2027
2028
STT
2020
2021
2022
2023
2024
2.816.900
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
2025
2026
2027
2028
STT
2020
2021
2022
2023
2024
2.816.900
máu, vật liệu cầm máu.
2025
2026
2027
2028
STT
2020
2021
2022
2023
2024
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2025
2026
2027
2028
STT
2020
2021
2022
2023
2024
2.816.900
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
2025
2026
2027
2028
STT
2020
2021
2022
2023
2024
2.816.900
máu, vật liệu cầm máu.
2025
2026
2027
2028
STT
2020
2021
2022
2023
2024
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2025
2026
2027
2028
STT
2020
2021
2022
2023
2024
2.816.900
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
2025
2026
2027
2028
STT
2020
2021
2022
2023
2024
2.816.900
máu, vật liệu cầm máu.
2025
2026
2027
2028
STT
2020
2021
2022
2023
2024
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2025
2026
2027
2028
STT
2020
2021
2022
2023
2024
2.816.900
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
2025
2026
2027
2028
STT
2020
2021
2022
2023
2024
2.816.900
máu, vật liệu cầm máu.
2025
2026
2027
2028
STT
2020
2021
2022
2023
2024
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2025
2026
2027
2028
STT
2020
2021
2022
2023
2024
2.816.900
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
2025
2026
2027
2028
STT
2020
2021
2022
2023
2024
2.816.900
máu, vật liệu cầm máu.

166

2034
2035
2036
2037
STT
2029
2030
2031
2032
2033
Mức giá
Ghi chú
2034
2035
2036
2037
STT
2029
2030
2031
2032
2033
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2034
2035
2036
2037
STT
2029
2030
2031
2032
2033
2.816.900
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
2034
2035
2036
2037
STT
2029
2030
2031
2032
2033
2.816.900
máu, vật liệu cầm máu.
2034
2035
2036
2037
STT
2029
2030
2031
2032
2033
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2034
2035
2036
2037
STT
2029
2030
2031
2032
2033
2.816.900
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
2034
2035
2036
2037
STT
2029
2030
2031
2032
2033
2.816.900
máu, vật liệu cầm máu.
2034
2035
2036
2037
STT
2029
2030
2031
2032
2033
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2034
2035
2036
2037
STT
2029
2030
2031
2032
2033
2.816.900
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
2034
2035
2036
2037
STT
2029
2030
2031
2032
2033
2.816.900
máu, vật liệu cầm máu.
2034
2035
2036
2037
STT
2029
2030
2031
2032
2033
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2034
2035
2036
2037
STT
2029
2030
2031
2032
2033
2.816.900
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
2034
2035
2036
2037
STT
2029
2030
2031
2032
2033
2.816.900
máu, vật liệu cầm máu.
2034
2035
2036
2037
STT
2029
2030
2031
2032
2033
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2034
2035
2036
2037
STT
2029
2030
2031
2032
2033
2.816.900
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
2034
2035
2036
2037
STT
2029
2030
2031
2032
2033
2.816.900
máu, vật liệu cầm máu.
2034
2035
2036
2037
STT
2029
2030
2031
2032
2033
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2034
2035
2036
2037
STT
2029
2030
2031
2032
2033
2.816.900
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
2034
2035
2036
2037
STT
2029
2030
2031
2032
2033
2.816.900
máu, vật liệu cầm máu.
2034
2035
2036
2037
STT
2029
2030
2031
2032
2033
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2034
2035
2036
2037
STT
2029
2030
2031
2032
2033
2.816.900
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
2034
2035
2036
2037
STT
2029
2030
2031
2032
2033
2.816.900
máu, vật liệu cầm máu.
2034
2035
2036
2037
STT
2029
2030
2031
2032
2033
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2034
2035
2036
2037
STT
2029
2030
2031
2032
2033
2.816.900
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
2034
2035
2036
2037
STT
2029
2030
2031
2032
2033
2.816.900
máu, vật liệu cầm máu.
2034
2035
2036
2037
STT
2029
2030
2031
2032
2033
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2034
2035
2036
2037
STT
2029
2030
2031
2032
2033
2.816.900
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
2034
2035
2036
2037
STT
2029
2030
2031
2032
2033
2.816.900
máu, vật liệu cầm máu.

167

2044
2045
2046
2047
2048
2049
2050
1.743.100
1.743.100
1.743.100
2.745.200
2.745.200
2.745.200
2.745.200 STT Mức giá
2038 2.816.900
2039 2.507.900
2040 2.507.900
2041 2.507.900
2042 1.108.300
2043 1.108.300
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu trong máy.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu trong máy.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu trong máy.

168

2058
2059
2060
2061
2062
2063
2064
218.500
218.500
218.500
218.500
218.500
218.500
218.500 STT Mức giá
2051 2.745.200
2052 2.745.200
2053 2.745.200
2054 2.745.200
2055 269.500
2056 218.500
2057 218.500
Ghi chú

169

2072
2073
2074
2075
2076
2077
2078
667.000
667.000
667.000
297.000
297.000
297.000
282.000 STT Mức giá
2065 218.500
2066 218.500
2067 169.500
2068 169.500
2069 169.500
2070 58.400
2071 58.400
Ghi chú

170

2084
2085
2086
2087
STT
2079
2080
2081
2082
2083
Mức giá
Ghi chú
2084
2085
2086
2087
STT
2079
2080
2081
2082
2083
282.000
Ghi chú
2084
2085
2086
2087
STT
2079
2080
2081
2082
2083
282.000
Ghi chú
2084
2085
2086
2087
STT
2079
2080
2081
2082
2083
282.000
Ghi chú
2084
2085
2086
2087
STT
2079
2080
2081
2082
2083
282.000
Ghi chú
2084
2085
2086
2087
STT
2079
2080
2081
2082
2083
282.000
Ghi chú
2084
2085
2086
2087
STT
2079
2080
2081
2082
2083
182.000
Ghi chú
2084
2085
2086
2087
STT
2079
2080
2081
2082
2083
182.000
Ghi chú
2084
2085
2086
2087
STT
2079
2080
2081
2082
2083
182.000
Ghi chú
2084
2085
2086
2087
STT
2079
2080
2081
2082
2083
182.000
Ghi chú

171

2094
2095
2096
2097
2098
2099
2100
434.600
434.600
434.600
434.600
434.600
434.600
256.600 STT Mức giá
2088 182.000
2089 182.000
2090 434.600
2091 434.600
2092 434.600
2093 434.600
Ghi chú

172

2106
2107
2108
2109
2110
256.600
256.600
256.600
256.600
342.000 STT Mức giá
2101 256.600
2102 256.600
2103 256.600
2104 256.600
2105 256.600
Ghi chú

173

2118
2119
2120
2121
2122
2123
2124
257.000
257.000
257.000
257.000
257.000
257.000
257.000 STT Mức giá
2111 342.000
2112 342.000
2113 187.000
2114 187.000
2115 187.000
2116 257.000
2117 257.000
Ghi chú

174

2132
2133
2134
2135
2136
2137
2138
192.400
192.400
372.700
372.700
372.700
372.700
372.700 STT Mức giá
2125 192.400
2126 192.400
2127 192.400
2128 192.400
2129 192.400
2130 192.400
2131 192.400
Ghi chú

175

2146
2147
2148
2149
2150
2151
2152
242.400
242.400
242.400
242.400
242.400
242.400
749.600 STT Mức giá
2139 372.700
2140 372.700
2141 372.700
2142 372.700
2143 242.400
2144 242.400
2145 242.400
Ghi chú

176

2160
2161
2162
2163
2164
2165
2166
372.700
372.700
372.700
372.700
372.700
372.700
372.700 STT Mức giá
2153 749.600
2154 749.600
2155 370.100
2156 370.100
2157 370.100
2158 372.700
2159 372.700
Ghi chú

177

2174
2175
2176
2177
2178
2179
2180
300.100
300.100
300.100
300.100
300.100
300.100
300.100 STT Mức giá
2167 372.700
2168 372.700
2169 372.700
2170 372.700
2171 372.700
2172 372.700
2173 300.100
Ghi chú

178

2188
2189
2190
2191
2192
2193
2194
372.700
372.700
372.700
372.700
372.700
372.700
372.700 STT Mức giá
2181 300.100
2182 300.100
2183 300.100
2184 300.100
2185 300.100
2186 300.100
2187 300.100
Ghi chú

179

2202
2203
2204
2205
2206
2207
2208
300.100
300.100
300.100
300.100
300.100
300.100
300.100 STT
2195 372.700
2196 372.700
2197 372.700
2198 372.700
2199 372.700
2200 300.100
2201 300.100
Ghi chú

180

2216
2217
2218
2219
2220
2221
2222
659.600
659.600
659.600
659.600
659.600
659.600
659.600 STT Mức giá
2209 300.100
2210 300.100
2211 300.100
2212 300.100
2213 659.600
2214 659.600
2215 659.600
Ghi chú

181

2230
2231
2232
2233
2234
2235
2236
379.600
379.600
379.600
379.600
379.600
379.600
379.600 STT Mức giá
2223 659.600
2224 659.600
2225 659.600
2226 659.600
2227 659.600
2228 659.600
2229 379.600
Ghi chú

182

2244
2245
2246
2247
2248
2249
2250
3.994.900
3.994.900
379.600
167.000
167.000
167.000
167.000 STT Mức giá
2237 379.600
2238 379.600
2239 379.600
2240 379.600
2241 379.600
2242 379.600
2243 379.600
Ghi chú

183

2258
2259
2260
2261
2262
2263
2264
3.994.900
3.994.900
3.994.900
3.994.900
3.994.900
3.994.900
3.320.600 STT Mức giá
2251 3.994.900
2252 3.994.900
2253 3.994.900
2254 3.994.900
2255 3.994.900
2256 3.994.900
2257 3.994.900
Ghi chú

184

2272
2273
2274
2275
3.411.300
3.411.300
3.411.300
3.411.300 STT Mức giá
2265 3.320.600
2266 3.320.600
2267 3.320.600
2268 3.320.600
2269 3.320.600
2270 7.692.200
2271 3.411.300
Ghi chú
Chưa bao gồm khớp nhân tạo, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2282
2283
2284
2285
2286
3.320.600
2.275.900
2.275.900
3.447.900
3.447.900
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.

186

2292
2293
2294
2295
2296
3.602.500
3.602.500
3.602.500
3.602.500
3.602.500 STT Mức giá
2287 3.447.900
2288 3.447.900
2289 3.602.500
2290 3.602.500
2291 3.602.500
Ghi chú
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.

187

2302
2303
2304
2305
2306
2307
4.594.500
4.594.500
4.594.500
4.594.500
4.594.500
4.594.500 STT
2297 3.602.500
2298 3.602.500
2299 4.594.500
2300 4.594.500
2301 4.594.500
Ghi chú
Chưa bao gồm mũi khoan (mài), miếng ghép đĩa đệm, nẹp
Chưa bao gồm hệ thống bộ kít dùng trongđiều trị thoát vị đĩa đệm cột sống, mũi khoan (mài), miếng ghép đĩa đệm, nẹp, vít, xương nhân tạo hoặc sản phẩm thay thếxương.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.

188

2314
2315
2316
2317
2318
2319
2320
2321
3.602.500
3.602.500
4.974.500
4.102.500
5.474.500
5.474.500
4.324.900
4.324.900 STT
2308 4.594.500
2309 4.594.500
2310 4.594.500
2311 3.602.500
2312 3.602.500
2313 3.602.500
Ghi chú
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và
lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay
dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và
lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay
dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và
lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay
dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.

189

2329
2330
2331
2332
2333
2334
2335
4.324.900
4.324.900
4.324.900
4.324.900
4.324.900
4.324.900
4.324.900 STT Mức giá
2322 4.324.900
2323 4.324.900
2324 4.324.900
2325 4.324.900
2326 4.324.900
2327 4.324.900
2328 4.324.900
Ghi chú
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.

190

2343
2344
2345
2346
2347
2348
2349
4.324.900
4.324.900
4.324.900
4.324.900
4.002.600
4.002.600
4.002.600 STT Mức giá
2336 4.324.900
2337 4.324.900
2338 4.324.900
2339 4.324.900
2340 4.324.900
2341 4.324.900
2342 4.324.900
Ghi chú
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố
định ngoài.
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố
định ngoài.
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố
định ngoài.

191

2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
Mức giá
Ghi chú
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
4.002.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
4.002.600
định ngoài.
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo,
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
xương.
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo,
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
xương.
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo,
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
xương.
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo,
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
xương.
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo,
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
xương.
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo,
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
xương.
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo,
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
xương.
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo,
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
2355
2356
2357
2358
STT
2350
2351
2352
2353
2354
3.923.600
xương.

192

2364
2365
2366
2367
2368
2369
2370
3.011.900
3.011.900
3.011.900
3.011.900
3.011.900
3.011.900
3.011.900 STT
2359 3.923.600
2360 3.923.600
2361 3.923.600
2362 3.923.600
2363 3.923.600
Ghi chú
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.

193

2378
2379
2380
2381
2382
2383
2384
3.011.900
3.011.900
3.011.900
3.011.900
3.011.900
3.011.900
3.011.900 STT Mức giá
2371 3.011.900
2372 3.011.900
2373 3.011.900
2374 3.011.900
2375 3.011.900
2376 3.011.900
2377 3.011.900
Ghi chú

194

2391
2392
2393
2394
2395
2396
4.974.500
5.265.900
5.265.900
5.265.900
4.102.500
4.102.500 STT Mức giá
2385 5.105.100
2386 5.105.100
2387 5.105.100
2388 5.105.100
2389 5.105.100
2390 5.105.100
Ghi chú
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương nhân tạo và sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.

195

2403
2404
2405
2406
2407
2408
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500 STT Mức giá
2397 4.102.500
2398 4.102.500
2399 4.102.500
2400 4.102.500
2401 4.102.500
2402 4.102.500
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.

196

2415
2416
2417
2418
2419
2420
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500 STT Mức giá
2409 4.102.500
2410 4.102.500
2411 4.102.500
2412 4.102.500
2413 4.102.500
2414 4.102.500
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.

197

2427
2428
2429
2430
2431
2432
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500 STT Mức giá
2421 4.102.500
2422 4.102.500
2423 4.102.500
2424 4.102.500
2425 4.102.500
2426 4.102.500
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.

198

2439
2440
2441
2442
2443
2444
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500 STT Mức giá
2433 4.102.500
2434 4.102.500
2435 4.102.500
2436 4.102.500
2437 4.102.500
2438 4.102.500
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.

199

2451
2452
2453
2454
2455
2456
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500 STT Mức giá
2445 4.102.500
2446 4.102.500
2447 4.102.500
2448 4.102.500
2449 4.102.500
2450 4.102.500
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.

200

2463
2464
2465
2466
2467
2468
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500 STT Mức giá
2457 4.102.500
2458 4.102.500
2459 4.102.500
2460 4.102.500
2461 4.102.500
2462 4.102.500
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.

201

2475
2476
2477
2478
2479
2480
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500 STT Mức giá
2469 4.102.500
2470 4.102.500
2471 4.102.500
2472 4.102.500
2473 4.102.500
2474 4.102.500
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.

202

2487
2488
2489
2490
2491
2492
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500 STT Mức giá
2481 4.102.500
2482 4.102.500
2483 4.102.500
2484 4.102.500
2485 4.102.500
2486 4.102.500
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.

203

2499
2500
2501
2502
2503
2504
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500 STT Mức giá
2493 4.102.500
2494 4.102.500
2495 4.102.500
2496 4.102.500
2497 4.102.500
2498 4.102.500
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.

204

2511
2512
2513
2514
2515
2516
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500 STT Mức giá
2505 4.102.500
2506 4.102.500
2507 4.102.500
2508 4.102.500
2509 4.102.500
2510 4.102.500
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.

205

2523
2524
2525
2526
2527
2528
STT
2517
2518
2519
2520
2521
2522
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.

206

2534
2535
2536
2537
2538
4.085.900
4.085.900
4.085.900
4.085.900
4.085.900 STT
2529 5.474.500
2530 5.474.500
2531 5.474.500
2532 4.085.900
2533 4.085.900
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.

207

2544
2545
2546
2547
2548
2549
2550
3.302.900
3.302.900
3.302.900
3.302.900
3.302.900
3.302.900
3.302.900 STT
2539 4.085.900
2540 4.085.900
2541 4.085.900
2542 4.085.900
2543 4.085.900
Ghi chú
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.

208

2558
2559
2560
2561
2562
2563
2564
3.302.900
3.302.900
3.302.900
3.302.900
3.302.900
3.302.900
3.302.900 STT Mức giá
2551 3.302.900
2552 3.302.900
2553 3.302.900
2554 3.302.900
2555 3.302.900
2556 3.302.900
2557 3.302.900
Ghi chú
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.

209

2572
2573
2574
2575
2576
2577
3.302.900
3.302.900
3.302.900
6.221.700
4.421.700
1.857.900 STT Mức giá
2565 3.302.900
2566 3.302.900
2567 3.302.900
2568 3.302.900
2569 3.302.900
2570 3.302.900
2571 3.302.900
Ghi chú
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
2584
2585
2586
2587
2582
2583
7.840.200
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
2584
2585
2586
2587
2582
2583
5.592.600
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
2584
2585
2586
2587
2582
2583
5.592.600
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
2584
2585
2586
2587
2582
2583
5.592.600
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
2584
2585
2586
2587
2582
2583
5.592.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
2584
2585
2586
2587
2582
2583
5.592.600
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
2584
2585
2586
2587
2582
2583
5.592.600
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
2584
2585
2586
2587
2582
2583
5.592.600
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
2584
2585
2586
2587
2582
2583
5.592.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
2584
2585
2586
2587
2582
2583
5.592.600
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
2584
2585
2586
2587
2582
2583
5.592.600
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
2584
2585
2586
2587
2582
2583
5.592.600
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
2584
2585
2586
2587
2582
2583
5.592.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
2584
2585
2586
2587
2582
2583
5.592.600
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
2584
2585
2586
2587
2582
2583
5.592.600
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
2584
2585
2586
2587
2582
2583
5.798.100
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
2584
2585
2586
2587
2582
2583
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
2584
2585
2586
2587
2582
2583
5.798.100
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
2584
2585
2586
2587
2582
2583
5.798.100
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
2584
2585
2586
2587
2582
2583
5.798.100
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.

211

2593
2594
2595
2596
5.798.100
5.798.100
5.798.100
5.798.100 STT Mức giá
2588 5.798.100
2589 5.798.100
2590 5.798.100
2591 5.798.100
2592 5.798.100
Ghi chú
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.

212

2602
2603
2604
2605
STT
2597
2598
2599
2600
2601
Mức giá
Ghi chú
2602
2603
2604
2605
STT
2597
2598
2599
2600
2601
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
2602
2603
2604
2605
STT
2597
2598
2599
2600
2601
5.798.100
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
2602
2603
2604
2605
STT
2597
2598
2599
2600
2601
5.798.100
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
2602
2603
2604
2605
STT
2597
2598
2599
2600
2601
5.798.100
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
2602
2603
2604
2605
STT
2597
2598
2599
2600
2601
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
2602
2603
2604
2605
STT
2597
2598
2599
2600
2601
5.798.100
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
2602
2603
2604
2605
STT
2597
2598
2599
2600
2601
5.798.100
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
2602
2603
2604
2605
STT
2597
2598
2599
2600
2601
5.798.100
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
2602
2603
2604
2605
STT
2597
2598
2599
2600
2601
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
2602
2603
2604
2605
STT
2597
2598
2599
2600
2601
5.798.100
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
2602
2603
2604
2605
STT
2597
2598
2599
2600
2601
5.798.100
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
2602
2603
2604
2605
STT
2597
2598
2599
2600
2601
5.798.100
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
2602
2603
2604
2605
STT
2597
2598
2599
2600
2601
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
2602
2603
2604
2605
STT
2597
2598
2599
2600
2601
5.798.100
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
2602
2603
2604
2605
STT
2597
2598
2599
2600
2601
5.798.100
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
2602
2603
2604
2605
STT
2597
2598
2599
2600
2601
5.996.400
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
2602
2603
2604
2605
STT
2597
2598
2599
2600
2601
5.996.400
Chưa bao gồm kim chọc, xi măng sinh học
2602
2603
2604
2605
STT
2597
2598
2599
2600
2601
5.996.400
hoặc hóa học, hệ thống bơm xi măng, bộ
2602
2603
2604
2605
STT
2597
2598
2599
2600
2601
5.496.100
bơm xi măng có bóng hoặc không bóng.
2602
2603
2604
2605
STT
2597
2598
2599
2600
2601
5.496.100
Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
2602
2603
2604
2605
STT
2597
2598
2599
2600
2601
5.496.100
Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
2602
2603
2604
2605
STT
2597
2598
2599
2600
2601
3.226.900
Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
2602
2603
2604
2605
STT
2597
2598
2599
2600
2601
3.226.900
Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
2610
2611
2612
3.226.900
3.226.900
3.226.900 2607 3.226.900
2608 3.226.900
2609 3.226.900

214

2617
2618
2619
3.226.900
3.226.900
3.226.900 STT Mức giá
2613 3.226.900
2614 3.226.900
2615 3.226.900
2616 3.226.900
Ghi chú

215

2624
2625
2626
3.226.900
3.226.900
3.226.900 STT Mức giá
2620 3.226.900
2621 3.226.900
2622 3.226.900
2623 3.226.900
Ghi chú

216

2631
2632
2633
3.226.900
3.226.900
3.226.900 STT Mức giá
2627 3.226.900
2628 3.226.900
2629 3.226.900
2630 3.226.900
Ghi chú

217

2638
2639
2640
2641
2642
2643
3.405.300 3.405.300 3.405.300 3.720.600 3.720.600 3.720.600 STT Mức giá
2634 3.226.900
2635 3.226.900
2636 3.226.900
2637 3.226.900
Ghi chú

218

2651
2652
2653
2654
2655
2656
2657
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600 STT
2644 3.720.600
2645 3.720.600
2646 3.720.600
2647 3.720.600
2648 3.720.600
2649 3.720.600
2650 3.720.600
Ghi chú

219

2665
2666
2667
2668
2669
2670
2671
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600 STT Mức giá
2658 3.720.600
2659 3.720.600
2660 3.720.600
2661 3.720.600
2662 3.720.600
2663 3.720.600
2664 3.720.600
Ghi chú
2678
2679
2680
2681
2682
2683
3.720.600
3.720.600
4.699.100
4.699.100
4.699.100
4.699.100 2674 3.720.600
2675 3.720.600
2676 3.720.600
2677 3.720.600

221

2691
2692
2693
2694
2695
2696
2697
3.044.900
3.044.900
3.044.900
3.044.900
3.044.900
3.044.900
3.044.900 STT Mức giá
2684 4.699.100
2685 4.699.100
2686 4.699.100
2687 4.699.100
2688 4.699.100
2689 3.044.900
2690 3.044.900
Ghi chú
2704
2705
2706
2707
2708
2709
2710
2711
5.204.600
5.204.600
5.204.600
5.204.600
5.204.600
5.204.600
5.204.600
5.204.600
2700 2.767.900
2701 2.767.900
2702 2.767.900
2703 2.767.900
2724
5.712.200
2732
2733
2734
2735
2736
2737
2738
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300
2729 3.433.300
2730 3.433.300
2731 3.433.300
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
2746
2747
2748
2749
2750
2751
2752
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300
2.396.200
Chưa bao gồm kim găm, nẹp vít.

226

2760
2761
2762
2763
2764
2765
2766
2.396.200
2.396.200
2.396.200
2.396.200
2.396.200
2.396.200
2.396.200 STT Mức giá
2753 2.396.200
2754 2.396.200
2755 2.396.200
2756 2.396.200
2757 2.396.200
2758 2.396.200
2759 2.396.200
Ghi chú

227

2774
2775
2776
2777
2778
2779
2780
1.509.500
1.509.500
1.509.500
1.509.500
1.509.500
1.509.500
1.509.500 STT Mức giá
2767 2.396.200
2768 2.396.200
2769 2.396.200
2770 2.396.200
2771 2.396.200
2772 2.396.200
2773 2.396.200
Ghi chú

228

2788
2789
2790
2791
2792
2793
2794
1.369.400
1.369.400
1.369.400
3.059.900
3.059.900
1.079.400
1.079.400 STT Mức giá
2781 1.509.500
2782 1.509.500
2783 1.509.500
2784 1.509.500
2785 1.509.500
2786 1.096.500
2787 439.100
Ghi chú
2805
2806
2807
5.982.300
2.268.300
2.268.300

230

2813
2814
2815
2816
2817
2818
2819
5.507.100
5.507.100
5.507.100
5.507.100
5.507.100
5.507.100
5.507.100 STT Mức giá
2808 2.268.300
2809 6.815.100
2810 6.815.100
2811 6.815.100
2812 6.815.100
Ghi chú

231

2827
2828
2829
2830
2831
2832
2833
1.069.900
885.400
885.400
444.800
312.500
312.500
312.500 STT Mức giá
2820 873.000
2821 873.000
2822 873.000
2823 951.600
2824 951.600
2825 251.500
2826 885.400
Ghi chú

232

2841
2842
2843
2844
2845
2846
2847
1.191.900
1.510.300
4.545.300
4.545.300
191.500
389.400
786.700 STT Mức giá
2834 2.287.400
2835 825.800
2836 825.800
2837 825.800
2838 929.400
2839 929.400
2840 6.477.300
Ghi chú

233

2855
2856
2857
2858
2859
2860
2861
2.520.200
1.663.600
2.119.400
2.119.400
2.119.400
2.119.400
3.054.800 STT Mức giá
2848 1.141.900
2849 1.141.900
2850 682.500
2851 682.500
2852 236.500
2853 522.000
2854 2.951.800
Ghi chú
2868
2869
2870
2871
2872
2873
2874
2.833.400
3.191.500
3.191.500
3.191.500
653.700
653.700
94.600

235

2882
2883
2884
2885
2886
2887
2888
4.667.800
4.667.800
4.667.800
4.667.800
3.035.700
3.035.700
1.472.000 STT Mức giá
2875 2.501.900
2876 2.501.900
2877 2.501.900
2878 3.716.600
2879 3.716.600
2880 914.600
2881 376.500
Ghi chú

236

2896
2897
2898
2899
2900
2901
1.133.300
5.206.200
2.949.800
199.700
611.000
429.500 STT Mức giá
2889 627.100
2890 313.500
2891 313.500
2892 1.265.200
2893 352.300
2894 352.300
2895 450.000
Ghi chú

237

2909
2910
2911
2912
2913
2914
2915
3.135.800
3.135.800
3.135.800
3.135.800
3.135.800
3.135.800
3.135.800 STT Mức giá
2902 2.892.800
2903 2.892.800
2904 2.892.800
2905 4.849.400
2906 3.135.800
2907 3.135.800
2908 3.135.800
Ghi chú
2926
2927
6.836.200
6.836.200
2934
2935
2936
2937
2938
2939
2940
2.932.800
4.142.300
4.142.300
4.142.300
4.197.200
4.157.300
4.444.300
2930 6.836.200
2931 2.932.800
2932 2.932.800
2933 2.932.800
2951
2952
6.517.600
4.395.200
2959
2960
2961
2962
2963
2964
2965
3.628.800
3.939.300
4.308.300
4.308.300
4.308.300
4.308.300
4.308.300 2954 4.739.300
2955 8.625.200
2956 3.055.800
2957 3.055.800
2958 4.113.300

242

2973
2974
2975
2976
2977
2978
2979
3.217.800
3.217.800
3.217.800
3.217.800
3.217.800
3.217.800
3.217.800 STT Mức giá
2966 4.308.300
2967 6.849.100
2968 6.849.100
2969 3.217.800
2970 3.217.800
2971 3.217.800
2972 3.217.800
Ghi chú
2988
2989
2990
2991
4.721.300
6.548.300
6.548.300
6.548.300

244

2997
2998
2999
3000
3001
5.990.300
5.990.300
5.990.300
5.990.300
5.503.300 STT Mức giá
2992 5.990.300
2993 5.990.300
2994 5.990.300
2995 5.990.300
2996 5.990.300
Ghi chú

245

3009
3010
3011
3012
3013
3014
3015
5.503.300
5.503.300
5.503.300
5.503.300
5.503.300
5.503.300
5.503.300 STT Mức giá
3002 5.503.300
3003 5.503.300
3004 5.503.300
3005 5.503.300
3006 5.503.300
3007 5.503.300
3008 5.503.300
Ghi chú
3029
8.630.200
3039
3040
3041
5.437.300
5.437.300
5.395.300
3051
3052
3053
7.279.100
7.279.100
7.279.100

249

3061
3062
3063
3064
3065
3066
3067
3.131.800
6.895.100
6.895.100
1.182.500
2.367.500
2.367.500 414.500 STT Mức giá
3054 4.451.200
3055 4.451.200
3056 4.451.200
3057 5.142.900
3058 3.596.900
3059 4.553.300
3060 3.131.800
Ghi chú

250

3075
3076
3077
3078
3079
3080
3081
1.754.800
1.344.100
1.344.100
930.200
930.200
41.200
41.200 STT Mức giá
3068 68.100
3069 55.100
3070 1.249.700
3071 270.500
3072 7.946.300
3073 436.200
3074 1.754.800
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc MMC; 5FU.
Chưa bao gồm thuốc MMC; 5FU.
3095
1.244.100

252

3101
3102
3103
3104
3105
3106
77.000
77.000
77.000
77.000
68.000
68.000 STT Mức giá
3096 27.500
3097 27.500
3098 77.000
3099 77.000
3100 77.000
Ghi chú

253

3114
3115
3116
3117
3118
3119
1.430.500
1.430.500
1.130.200
1.130.200
53.600
53.600 STT Mức giá
3107 68.000
3108 12.700
3109 12.700
3110 31.600
3111 31.100
3112 69.400
3113 69.400
Ghi chú
Chưa bao gồm chi phí màng ối.
Chưa bao gồm chi phí màng ối.
Chưa bao gồm chi phí màng ối.
Chưa bao gồm chi phí màng ối.

254

3127
3128
3129
3130
3131
3132
3133
1.244.100
1.244.100
1.595.200
1.595.200
1.595.200
897.100
897.100 STT Mức giá
3120 860.200
3121 860.200
3122 452.400
3123 452.400
3124 849.600
3125 1.322.100
3126 1.244.100
Ghi chú

255

3141
3142
3143
3144
3145
3146
3147
1.244.100
1.043.500
1.043.500
813.600
813.600
813.600
813.600 STT Mức giá
3134 897.100
3135 897.100
3136 799.600
3137 799.600
3138 799.600
3139 799.600
3140 1.244.100
Ghi chú

256

3155
3156
3157
3158
3159
3160
3161
946.900
359.500
359.500
99.400
99.400
99.400
99.400 STT Mức giá
3148 1.043.500
3149 830.200
3150 830.200
3151 830.200
3152 830.200
3153 727.900
3154 727.900
Ghi chú

257

3169
3170
3171
3172
3173
3174
3175
1.244.100
1.351.400
1.351.400
1.351.400
1.351.400
40.900
40.900 STT Mức giá
3162 1.013.600
3163 1.013.600
3164 1.013.600
3165 1.013.600
3166 71.500
3167 71.500
3168 1.244.100
Ghi chú

258

3183
3184
3185
3186
3187
3188
3189
1.572.200
1.572.200
1.188.600
935.200
935.200
935.200
935.200 STT Mức giá
3176 698.800
3177 698.800
3178 698.800
3179 698.800
3180 698.800
3181 1.572.200
3182 1.572.200
Ghi chú

259

3197
3198
3199
3200
3201
3202
3203
2.068.800
2.068.800
2.068.800
2.068.800
2.068.800
1.387.000
1.387.000 STT Mức giá
3190 1.188.600
3191 1.188.600
3192 1.188.600
3193 1.833.000
3194 1.833.000
3195 1.833.000
3196 1.833.000
Ghi chú

260

3211
3212
3213
3214
3215
3216
3217
1.130.200
599.800
130.900
130.900
130.900
40.900
40.900 STT Mức giá
3204 1.387.000
3205 1.387.000
3206 1.387.000
3207 830.200
3208 830.200
3209 830.200
3210 599.800
Ghi chú
Chưa bao gồm vật liệu độn.
Chưa bao gồm vật liệu độn.
Chưa bao gồm ống Silicon.
3230
3231
1.083.600
570.300
Chưa bao gồm chi phí màng ối.
3242
3243
3244
3245
763.600
763.600
763.600
830.200
3258
3259
1.402.600
930.200

264

3267
3268
3269
3270
3271
3272
3273
1.402.600
1.402.600
1.402.600
1.402.600
1.402.600
1.644.100
1.644.100 STT Mức giá
3260 1.402.600
3261 1.402.600
3262 1.402.600
3263 1.402.600
3264 1.402.600
3265 1.402.600
3266 1.402.600
Ghi chú
Chưa bao gồm ống silicon.
Chưa bao gồm ống silicon.

265

3281
3282
3283
3284
3285
3286
3287
1.244.100
1.244.100
1.213.600
1.213.600
1.746.900
930.200
930.200 STT Mức giá
3274 1.644.100
3275 1.244.100
3276 1.244.100
3277 1.244.100
3278 1.244.100
3279 1.244.100
3280 1.244.100
Ghi chú
Chưa bao gồm ống silicon.

266

3295
3296
3297
3298
3299
3300
3301
1.322.100
1.322.100
1.322.100
1.322.100
1.322.100
1.322.100
1.322.100 STT Mức giá
3288 1.746.900
3289 5.035.900
3290 1.722.100
3291 1.322.100
3292 1.322.100
3293 1.322.100
3294 1.322.100
Ghi chú
Chưa bao gồm thủy tinh thể nhân tạo, thiết
bị cố định mắt (Pateient interface).
Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo.

267

3309
3310
3311
3312
3313
3314
3315
1.322.100
1.322.100
1.322.100
1.194.100
1.194.100
698.800
698.800 STT Mức giá
3302 1.322.100
3303 1.322.100
3304 1.322.100
3305 1.322.100
3306 812.100
3307 812.100
3308 1.322.100
Ghi chú

268

3323
3324
3325
3326
3327
3328
3329
33.600
60.000
60.000
60.000
60.000
60.000
60.000 STT Mức giá
3316 1.244.100
3317 48.300
3318 48.300
3319 69.700
3320 151.000
3321 151.000
3322 33.600
Ghi chú
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt

269

3337
3338
3339
3340
3341
3342
3343
913.600
913.600
105.800
105.800
46.400
46.400
46.400 STT Mức giá
3330 60.000
3331 60.000
3332 60.000
3333 60.000
3334 2.561.900
3335 2.561.900
3336 245.100
Ghi chú
Chưa bao gồm chi phí màng.
Chưa bao gồm chi phí màng.

270

3351
3352
3353
3354
3355
3356
3357
1.260.100
1.260.100
1.260.100
891.500
620.000
620.000 55.000 STT Mức giá
3344 65.100
3345 55.000
3346 55.000
3347 55.000
3348 55.000
3349 55.000
3350 55.000
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.

271

3365
3366
3367
3368
3369
3370
3371
1.217.100
1.217.100
216.500
216.500
286.500
286.500
286.500 STT Mức giá
3358 620.000
3359 534.500
3360 344.200
3361 197.200
3362 165.500
3363 165.500
3364 165.500
Ghi chú

272

3379
3380
3381
3382
3383
3384
3385
2.122.100
2.122.100
2.122.100
634.500
634.500
634.500
295.500 STT Mức giá
3372 1.217.100
3373 2.487.100
3374 2.487.100
3375 2.487.100
3376 580.400
3377 8.492.000
3378 8.492.000
Ghi chú
Bao gồm cả Coblator.
Bao gồm cả Coblator.
Bao gồm cả Coblator.

273

3393
3394
3395
3396
3397
3398
3399
69.300
69.300
27.500
27.500
27.500
27.500
27.500 STT Mức giá
3386 295.500
3387 295.500
3388 64.300
3389 64.300
3390 49.500
3391 89.400
3392 89.400
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
Chưa bao gồm thuốc khí dung.

274

3407
3408
3409
3410
3411
3412
3413
530.700
530.700
22.000
43.100
43.100
43.100
70.300 STT Mức giá
3400 27.500
3401 27.500
3402 27.500
3403 27.500
3404 22.000
3405 22.000
3406 22.000
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.
Chưa bao gồm thuốc.

275

3421
3422
3423
3424
3425
3426
3427
1.385.400
1.385.400
1.385.400
705.500
213.900
213.900
70.300 STT Mức giá
3414 530.700
3415 170.600
3416 170.600
3417 170.600
3418 754.400
3419 404.900
3420 705.500
Ghi chú

276

3435
3436
3437
3438
3439
3440
3441
4.058.900
4.058.900
4.058.900
4.058.900
4.058.900
4.058.900
2.804.100 STT Mức giá
3428 1.385.400
3429 874.800
3430 874.800
3431 874.800
3432 874.800
3433 4.058.900
3434 4.058.900
Ghi chú
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
Đã bao gồm chi phí mũi khoan

277

3449
3450
3451
3452
3453
3454
3455
139.000
139.000
139.000
139.000
139.000
705.900
705.900 STT Mức giá
3442 2.804.100
3443 2.804.100
3444 2.804.100
3445 2.804.100
3446 1.326.200
3447 852.900
3448 852.900
Ghi chú

278

3463
3464
3465
3466
3467
3468
3469
489.900
489.900
705.500
705.500
705.500
754.400
754.400 STT Mức giá
3456 705.900
3457 705.900
3458 489.500
3459 489.500
3460 310.500
3461 310.500
3462 489.900
Ghi chú

279

3477
3478
3479
3480
3481
3482
3483
1.658.900
1.658.900
1.601.900
1.601.900
757.600
545.500
545.500 STT Mức giá
3470 774.400
3471 774.400
3472 255.500
3473 255.500
3474 350.500
3475 350.500
3476 1.658.900
Ghi chú
Đã bao gồm cả dao Hummer.
Đã bao gồm cả dao Hummer.

280

3491
3492
3493
3494
3495
3496
3497
116.100
116.100
132.700
40.000
40.000
40.000
45.300 STT Mức giá
3484 545.500
3485 545.500
3486 545.500
3487 545.500
3488 545.500
3489 545.500
3490 40.000
Ghi chú
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.

281

3504
3505
3506
3507
3508
4.003.900
4.003.900
4.003.900
4.003.900
4.003.900 STT Mức giá
3498 6.258.000
3499 1.761.400
3500 1.761.400
3501 1.761.400
3502 1.761.400
3503 4.003.900
Ghi chú
Đã bao gồm dao cắt.
Đã bao gồm dao cắt.
Đã bao gồm dao cắt.
Đã bao gồm dao cắt.
Đã bao gồm dao cắt.
Đã bao gồm dao cắt.
3515
3516
3517
3518
3519
3520
3521
3522
7.249.700
4.211.900
4.211.900
4.944.000
4.944.000
4.944.000
4.944.000
4.944.000
3512 5.980.000
3513 5.980.000
3514 7.249.700
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.

283

3530
3531
3532
3533
3534
3535
3536
4.944.000
4.944.000
4.944.000
4.944.000
4.944.000
4.944.000
4.944.000 STT Mức giá
3523 4.944.000
3524 4.944.000
3525 4.944.000
3526 4.944.000
3527 4.944.000
3528 4.944.000
3529 4.944.000
Ghi chú
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
3543
3544
3545
3546
3547
3548
3549
3550
4.944.000
9.076.600
5.657.000
5.657.000
4.936.000
7.551.300
5.657.000
5.657.000
3541 4.944.000
3542 4.944.000
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm chi phí mũi khoan.

285

3558
3559
3560
3561
3562
3563
3564
3.045.800
3.045.800
2.981.800
9.611.800
9.611.800
3.340.900
3.340.900 STT Mức giá
3551 3.209.900
3552 3.209.900
3553 3.340.900
3554 3.340.900
3555 5.244.100
3556 4.936.000
3557 3.045.800
Ghi chú
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
Chưa bao gồm keo sinh học.
Chưa bao gồm keo sinh học.
3573
3574
3575
3576
3577
4.535.700
6.463.600
4.211.900
4.211.900
4.211.900
Chưa bao gồm keo sinh học.

287

3585
3586
3587
3588
3589
3590
3591
3.526.900
3.526.900
3.526.900
3.526.900
3.526.900
3.526.900
3.526.900 STT Mức giá
3578 4.211.900
3579 4.211.900
3580 4.211.900
3581 4.211.900
3582 4.211.900
3583 3.526.900
3584 3.526.900
Ghi chú
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.

288

3599
3600
3601
3602
3603
3604
3605
9.076.600
9.076.600
9.076.600
5.244.100
5.244.100
4.003.900
3.180.600 STT Mức giá
3592 3.526.900
3593 3.526.900
3594 3.209.900
3595 3.209.900
3596 3.209.900
3597 3.209.900
3598 9.076.600
Ghi chú
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
Đã bao gồm dao plasma
3611
3612
3613
3614
3615
3616
3617
4.936.000
5.530.000
5.530.000
5.537.100
5.537.100
5.537.100
5.537.100
3608 3.180.600
3609 3.180.600
3610 4.936.000
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.

290

3625
3626
3627
3628
3629
3630
3631
126.500
771.900
771.900
771.900
98.300
69.300
69.300 STT Mức giá
3618 5.537.100
3619 5.537.100
3620 5.537.100
3621 3.045.800
3622 34.500
3623 245.500
3624 245.500
Ghi chú

291

3639
3640
3641
3642
3643
3644
3645
1.646.800
1.646.800
1.646.800
1.646.800
1.646.800
1.646.800
1.646.800 STT Mức giá
3632 771.900
3633 771.900
3634 771.900
3635 4.058.900
3636 4.058.900
3637 4.058.900
3638 2.333.000
Ghi chú
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
Đã bao gồm chi phí mũi khoan

292

3653
3654
3655
3656
3657
3658
3659
1.646.800
1.075.700
1.075.700
1.075.700
1.075.700
1.075.700
1.075.700 STT Mức giá
3646 1.646.800
3647 1.646.800
3648 1.646.800
3649 1.646.800
3650 1.646.800
3651 1.646.800
3652 1.646.800
Ghi chú

293

3667
3668
3669
3670
3671
3672
3673
943.600
549.900
549.900
549.900
321.400
321.400
321.400 STT Mức giá
3660 1.075.700
3661 943.600
3662 943.600
3663 943.600
3664 943.600
3665 943.600
3666 943.600
Ghi chú

294

3681
3682
3683
3684
3685
3686
380.100
380.100
987.500
987.500
631.000
631.000 STT Mức giá
3674 321.400
3675 153.600
3676 153.600
3677 178.900
3678 178.900
3679 414.400
3680 414.400
Ghi chú

295

3692
3693
3694
3695
861.000
861.000
861.000
861.000 STT Mức giá
3687 631.000
3688 631.000
3689 631.000
3690 631.000
3691 861.000
Ghi chú

296

3701
3702
3703
3704
455.500
455.500
991.000
991.000 STT Mức giá
3696 861.000
3697 455.500
3698 455.500
3699 455.500
3700 455.500
Ghi chú

297

3710
3711
3712
3713
3714
3715
3716
296.100
415.500
415.500
369.500
369.500
369.500
369.500
STT Mức giá
3705 991.000
3706 991.000
3707 991.000
3708 991.000
3709 296.100
Ghi chú

298

3724
3725
3726
3727
3728
3729
3730
110.800
110.800
217.200
217.200
110.600
92.500
89.500 STT Mức giá
3717 369.500
3718 369.500
3719 369.500
3720 369.500
3721 112.500
3722 112.500
3723 159.100
Ghi chú

299

3738
3739
3740
3741
3742
3743
3744
398.600
280.500
280.500
46.600
46.600
46.600
46.600 STT Mức giá
3731 110.600
3732 239.500
3733 239.500
3734 239.500
3735 398.600
3736 398.600
3737 398.600
Ghi chú
3754
3755
3756
3757
280.500
308.000
245.500
36.500

301

3765
3766
3767
3768
3769
3770
3771
245.500
245.500
369.500
369.500
952.100
952.100
521.000 STT Mức giá
3758 245.500
3759 245.500
3760 245.500
3761 245.500
3762 245.500
3763 245.500
3764 245.500
Ghi chú

302

3779
3780
3781
3782
3783
3784
3785
1.051.700
1.051.700
344.200
344.200
344.200
601.000
601.000 STT Mức giá
3772 521.000
3773 521.000
3774 481.000
3775 344.200
3776 344.200
3777 344.200
3778 344.200
Ghi chú

303

3793
3794
3795
3796
3797
3798
3799
1.208.800
1.208.800
1.208.800
771.000
771.000
771.000
771.000 STT Mức giá
3786 1.051.700
3787 1.051.700
3788 771.000
3789 771.000
3790 771.000
3791 771.000
3792 771.000
Ghi chú

304

3807
3808
3809
3810
3811
3812
3813
3.228.100
3.228.100
3.228.100
3.228.100
2.289.300
2.289.300
2.289.300 STT Mức giá
3800 1.208.800
3801 1.208.800
3802 1.208.800
3803 1.208.800
3804 3.078.100
3805 3.078.100
3806 3.228.100
Ghi chú

305

3821
3822
3823
3824
3825
3826
3827
2.928.100
2.928.100
2.928.100
2.928.100
3.263.800
493.500
493.500 STT Mức giá
3814 2.289.300
3815 2.928.100
3816 2.928.100
3817 2.928.100
3818 2.928.100
3819 2.928.100
3820 2.928.100
Ghi chú
3838
3839
2.888.600
4.561.200
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
3850
3.488.600

308

3858
3859
3860
3861
3862
3863
3.397.900
3.397.900
3.397.900
3.397.900
3.397.900
3.397.900 STT Mức giá
3851 3.488.600
3852 3.488.600
3853 3.488.600
3854 3.488.600
3855 3.488.600
3856 3.488.600
3857 3.397.900
Ghi chú
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
3870
3871
3872
3873
3874
3875
3876
3.638.600
3.638.600
3.638.600
3.638.600
3.638.600
3.638.600
3.828.100 3865 3.331.900
3866 3.331.900
3867 3.331.900
3868 3.638.600
3869 3.638.600
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.

310

3882
3883
3884
3885
3886
3.828.100
3.828.100
3.828.100
3.828.100
4.733.900 STT Mức giá
3877 3.828.100
3878 3.828.100
3879 3.828.100
3880 3.828.100
3881 3.828.100
Ghi chú
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
Chưa bao gồm nẹp, vít.
3897
2.997.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
3904
3905
3906
3907
3908
3909
3900
3901
3902
3903
2.997.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
3904
3905
3906
3907
3908
3909
3900
3901
3902
3903
2.997.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
3904
3905
3906
3907
3908
3909
3900
3901
3902
3903
2.997.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
3904
3905
3906
3907
3908
3909
3900
3901
3902
3903
2.997.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
3904
3905
3906
3907
3908
3909
3900
3901
3902
3903
2.997.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
3904
3905
3906
3907
3908
3909
3900
3901
3902
3903
2.997.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
3904
3905
3906
3907
3908
3909
3900
3901
3902
3903
2.997.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
3904
3905
3906
3907
3908
3909
3900
3901
3902
3903
2.997.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
3904
3905
3906
3907
3908
3909
3900
3901
3902
3903
2.997.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
3904
3905
3906
3907
3908
3909
3900
3901
3902
3903
2.997.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
3904
3905
3906
3907
3908
3909
3900
3901
3902
3903
2.897.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
3904
3905
3906
3907
3908
3909
3900
3901
3902
3903
2.897.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
3904
3905
3906
3907
3908
3909
3900
3901
3902
3903
2.897.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
3904
3905
3906
3907
3908
3909
3900
3901
3902
3903
2.897.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
3904
3905
3906
3907
3908
3909
3900
3901
3902
3903
2.897.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.

313

3916
3917
3918
3919
3920
3921
3922
3923
2.897.900
2.897.900
3.297.900
3.297.900
3.297.900
3.297.900
3.297.900
3.297.900
STT
3910 2.897.900
3911 2.897.900
3912 2.897.900
3913 2.897.900
3914 2.897.900
3915 2.897.900
Ghi chú
Chưa bao gồm nẹp, vít.
Chưa bao gồm nẹp, vít.
Chưa bao gồm nẹp, vít.
Chưa bao gồm nẹp, vít.
Chưa bao gồm nẹp, vít.
Chưa bao gồm nẹp, vít.
Chưa bao gồm nẹp, vít.
Chưa bao gồm nẹp, vít.
Chưa bao gồm nẹp, vít.
Chưa bao gồm nẹp, vít.
Chưa bao gồm nẹp, vít.
Chưa bao gồm nẹp, vít.
Chưa bao gồm nẹp, vít.
Chưa bao gồm nẹp, vít.

314

3931
3932
3933
3934
3935
3936
3937
3.297.900
3.297.900
3.297.900
3.297.900
3.297.900
2.497.500
2.497.500 STT Mức giá
3924 3.297.900
3925 3.297.900
3926 3.297.900
3927 3.297.900
3928 3.297.900
3929 3.297.900
3930 3.297.900
Ghi chú
Chưa bao gồm nẹp, vít.
Chưa bao gồm nẹp, vít.
Chưa bao gồm nẹp, vít.
Chưa bao gồm nẹp, vít.
Chưa bao gồm nẹp, vít.
Chưa bao gồm nẹp, vít.
Chưa bao gồm nẹp, vít.
Chưa bao gồm nẹp, vít.
Chưa bao gồm nẹp, vít.
Chưa bao gồm nẹp, vít.
Chưa bao gồm nẹp, vít.
Chưa bao gồm nẹp, vít.
3945
3946
4.508.900
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
3945
3946
3.493.200
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.

316

3953
3954
3955
3956
3957
3958
3959
3.078.100
3.078.100
2.888.600
2.888.600
2.888.600
2.988.600
2.888.600 STT Mức giá
3947 3.493.200
3948 3.493.200
3949 4.489.800
3950 2.856.600
3951 2.856.600
3952 3.078.100
Ghi chú
Chưa bao gồm nẹp, vít.

317

3967
3968
3969
3970
3971
3972
STT
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
Mức giá
Ghi chú
3967
3968
3969
3970
3971
3972
STT
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
2.888.600
Ghi chú
3967
3968
3969
3970
3971
3972
STT
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
2.888.600
Ghi chú
3967
3968
3969
3970
3971
3972
STT
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
3.317.300
Ghi chú
3967
3968
3969
3970
3971
3972
STT
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
3.254.300
Ghi chú
3967
3968
3969
3970
3971
3972
STT
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
3.081.600
Ghi chú
3967
3968
3969
3970
3971
3972
STT
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
3.081.600
Ghi chú
3967
3968
3969
3970
3971
3972
STT
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
869.100
Ghi chú
3967
3968
3969
3970
3971
3972
STT
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
869.100
Ghi chú
3967
3968
3969
3970
3971
3972
STT
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
869.100
Ghi chú
3967
3968
3969
3970
3971
3972
STT
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
2.636.500
Ghi chú
3967
3968
3969
3970
3971
3972
STT
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
2.636.500
Ghi chú
3967
3968
3969
3970
3971
3972
STT
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
2.636.500
Ghi chú
3967
3968
3969
3970
3971
3972
STT
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
2.636.500
Ghi chú

318

3977
3978
3979
3980
3.701.300
3.701.300
2.595.900
2.595.900 STT Mức giá
3973 2.566.900
3974 2.566.900
3975 4.251.300
3976 3.319.300
Ghi chú

319

3986
3987
3988
3989
4.443.300
3.570.900
3.570.900
4.005.600 STT Mức giá
3981 4.188.300
3982 3.245.200
3983 3.718.300
3984 3.718.300
3985 4.443.300
Ghi chú

320

3996
3997
3998
3999
4000
4001
3.065.600
3.065.600
3.065.600
4.808.400
3.831.300
4.415.300 STT Mức giá
3990 3.683.600
3991 3.683.600
3992 3.683.600
3993 3.683.600
3994 3.042.600
3995 2.093.600
Ghi chú
4006
4007
4008
4009
4010
4.133.300
5.449.400
5.449.400
5.449.400
5.449.400
4020
4021
4.802.600
4.449.400
4026
4027
4028
4029
4030
4031
4032
6.005.400
6.005.400
4.630.500
4.436.400
4.436.400
4.436.400 583.000 4022 4.449.400
4023 3.777.300
4024 7.603.400
4025 6.005.400
Chưa bao gồm màng nuôi; màng nuôi sẽtính theo chi phí thực tế.

324

4040
4041
4042
4043
4044
4045
4046
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900
4.034.300
4.034.300
4.034.300 STT Mức giá
4033 5.363.900
4034 5.363.900
4035 5.363.900
4036 5.363.900
4037 5.363.900
4038 5.363.900
4039 5.363.900
Ghi chú
4057
4.094.300

326

4064
4065
4066
4067
4068
262.900
458.200
458.200
458.200
618.300 STT Mức giá
4058 2.872.600
4059 2.872.600
4060 2.872.600
4061 130.600
4062 130.600
4063 262.900
Ghi chú

327

4074
4075
4076
4077
4078
4079
1.607.200
2.726.200
648.200
385.400
385.400
213.400 STT Mức giá
4069 618.300
4070 618.300
4071 983.300
4072 983.300
4073 1.607.200
Ghi chú
Chưa bao gồm mảnh da ghép đồng loại.
Chưa bao gồm thuốc vô cảm, vật liệu thay thế da, chế phẩm sinh học, tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định), dung dịch và thuốc rửa liên tục vết thương.
Chưa bao gồm tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định), dung dịch và thuốc rửa liên tục vết thương.

328

4087
4088
4089
4090
4091
4092
4093
2.140.700
2.140.700
2.140.700
2.140.700
2.140.700
2.140.700
2.140.700 STT Mức giá
4080 9.970.200
4081 3.300.700
4082 3.300.700
4083 3.300.700
4084 3.300.700
4085 3.300.700
4086 3.300.700
Ghi chú
4106
4107
2.434.500
2.434.500
Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo.

330

4115
4116
4117
4118
4119
4120
4121
2.434.500
2.434.500
2.434.500
1.596.600
1.596.600
1.596.600
1.596.600 STT Mức giá
4108 2.434.500
4109 2.434.500
4110 2.434.500
4111 2.434.500
4112 2.434.500
4113 2.434.500
4114 2.434.500
Ghi chú

331

4129
4130
4131
4132
4133
4134
4135
1.596.600
4.343.300
4.343.300
2.913.900
2.913.900
868.900
16.000 STT Mức giá
4122 1.596.600
4123 1.596.600
4124 1.596.600
4125 1.596.600
4126 1.596.600
4127 1.596.600
4128 1.596.600
Ghi chú
4140
4141
4142
4143
4144
4139
60.800
24.800
24.800
22.200
22.200
42.100

333

4151
4152
4153
4154
4155
4156
4157
222.700
161.500
33.500
28.400
70.800
74.600
74.600 STT Mức giá
4145 42.100
4146 42.100
4147 42.100
4148 62.200
4149 186.600
4150 33.500
Ghi chú
4165
4166
4167
4168
4169
31.100
40.900
31.100
18.600
52.100
4180
39.700

336

4188
4189
4190
4191
4192
4193
4194
158.500
144.200
156.200
144.200
37.300
52.100
89.700 STT
4181 39.700
4182 18.600
4183 69.600
4184 69.600
4185 39.700
4186 49.700
4187 43.500
Ghi chú

337

4201
4202
4203
22.400
22.400
22.400 STT Mức giá
4195 39.200
4196 178.300
4197 28.000
4198 30.200
4199 22.400
4200 22.400
Ghi chú
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quảnhiều hơn 3 chỉ số
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
Mỗi chất

338

4208
4209
4210
22.400
22.400
22.400 STT Mức giá
4204 22.400
4205 22.400
4206 22.400
4207 22.400
Mỗi chất
Ghi chú
4208
4209
4210
22.400
22.400
22.400 STT Mức giá
4204 22.400
4205 22.400
4206 22.400
4207 22.400
Mỗi chất
Ghi chú
4208
4209
4210
22.400
22.400
22.400 STT Mức giá
4204 22.400
4205 22.400
4206 22.400
4207 22.400
Mỗi chất
Ghi chú
4208
4209
4210
22.400
22.400
22.400 STT Mức giá
4204 22.400
4205 22.400
4206 22.400
4207 22.400
Mỗi chất
Ghi chú
4208
4209
4210
22.400
22.400
22.400 STT Mức giá
4204 22.400
4205 22.400
4206 22.400
4207 22.400
Mỗi chất
Ghi chú
4208
4209
4210
22.400
22.400
22.400 STT Mức giá
4204 22.400
4205 22.400
4206 22.400
4207 22.400
Mỗi chất
Ghi chú
4208
4209
4210
22.400
22.400
22.400 STT Mức giá
4204 22.400
4205 22.400
4206 22.400
4207 22.400
Mỗi chất
Ghi chú

339

4215
4216
4217
28.000
28.000
28.000 STT Mức giá
4211 22.400
4212 22.400
4213 22.400
4214 543.000
Mỗi chất
Ghi chú
4215
4216
4217
28.000
28.000
28.000 STT Mức giá
4211 22.400
4212 22.400
4213 22.400
4214 543.000
Mỗi chất
Ghi chú
4215
4216
4217
28.000
28.000
28.000 STT Mức giá
4211 22.400
4212 22.400
4213 22.400
4214 543.000
Mỗi chất
Ghi chú

340

4224
4225
4226
4227
4228
4229
4230
224.400
39.200
67.300
67.300
61.700
30.200
44.800 STT Mức giá
4218 28.000
4219 16.000
4220 16.000
4221 84.100
4222 20.000
4223 105.300
Ghi chú
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả
nhiều hơn 3 chỉ số.

341

4238
4239
4240
4241
4242
4243
4244
28.600
28.600
16.800
16.800
16.800
13.400 4.900 STT Mức giá
4231 44.800
4232 44.800
4233 14.400
4234 14.400
4235 44.800
4236 44.800
4237 44.800
Ghi chú
4249
4250
4251
4252
4253
4254
4255
4256
116.400
110.800
123.400
104.400
116.400
58.600
78.300
78.300

343

4264
4265
4266
4267
4268
4269
4270
142.500
771.700
168.600
168.600
168.600
142.500
142.500 STT Mức giá
4257 58.600
4258 130.500
4259 130.500
4260 45.500
4261 194.700
4262 78.300
4263 123.400
Ghi chú

344

4278
4279
4280
4281
4282
4283
4284
104.400
701.700
861.700
65.200
65.200
58.600
81.700 STT Mức giá
4271 220.800
4272 234.900
4273 201.800
4274 208.800
4275 125.000
4276 65.200
4277 65.200
Ghi chú

345

4292
4293
4294
4295
4296
4297
4298
1.601.700
142.500
409.300
168.600
168.600
71.600
41.700 STT Mức giá
4285 441.300
4286 234.900
4287 341.200
4288 171.100
4289 336.000
4290 336.000
4291 107.300
Ghi chú
Áp dụng với trường hợp người bệnh không
nội soi dạ dày hoặc tá tràng.
Xét nghiệm cho kết quả đồng thời Ab và
Ag

346

4306
4307
4308
4309
4310
4311
4312
45.500
45.500
45.500
45.500
45.500
45.500
45.500 STT Mức giá
4299 185.700
4300 45.500
4301 45.500
4302 45.500
4303 45.500
4304 45.500
4305 45.500
Ghi chú

347

4320
4321
4322
4323
4324
4325
4326
151.600
270.800
270.800
851.700
851.700
391.500 45.500 STT Mức giá
4313 45.500
4314 45.500
4315 45.500
4316 45.500
4317 45.500
4318 45.500
4319 45.500
Ghi chú

348

4334
4335
4336
4337
4338
4339
4340
156.600
130.500
156.600
163.600
194.700
194.700
95.100 STT Mức giá
4327 13.000
4328 35.100
4329 35.100
4330 130.500
4331 130.500
4332 130.500
4333 194.700
Ghi chú

349

4348
4349
4350
4351
4352
4353
4354
74.200
74.200
74.200
74.200
74.200
74.200
74.200 STT Mức giá
4341 41.700
4342 32.500
4343 501.700
4344 501.700
4345 74.200
4346 74.200
4347 74.200
Ghi chú

350

4362
4363
4364
4365
4366
325.200
321.000
321.000
321.000
321.000 STT Mức giá
4355 261.000
4356 325.200
4357 325.200
4358 325.200
4359 325.200
4360 325.200
4361 325.200
Ghi chú

351

4372
4373
4374
4375
4376
4377
4378
771.700
771.700
771.700
771.700
771.700
771.700
771.700
STT Mức giá
4367 321.000
4368 321.000
4369 1.601.700
4370 1.601.700
4371 1.601.700
Ghi chú

352

4386
4387
4388
4389
4390
4391
4392
771.700
771.700
771.700
771.700
771.700
771.700
771.700 STT Mức giá
4379 771.700
4380 771.700
4381 771.700
4382 771.700
4383 771.700
4384 771.700
4385 771.700
Ghi chú

353

4400
4401
4402
4403
4404
4405
2.661.700
261.000
261.000
261.000
261.000
261.000 STT Mức giá
4393 771.700
4394 771.700
4395 771.700
4396 261.000
4397 261.000
4398 261.000
4399 261.000
Ghi chú

354

4411
4412
4413
4414
STT
4406
4407
4408
4409
4410
Mức giá
Ghi chú
4411
4412
4413
4414
STT
4406
4407
4408
4409
4410
2.661.700
Ghi chú
4411
4412
4413
4414
STT
4406
4407
4408
4409
4410
2.661.700
Ghi chú
4411
4412
4413
4414
STT
4406
4407
4408
4409
4410
2.661.700
Ghi chú
4411
4412
4413
4414
STT
4406
4407
4408
4409
4410
2.661.700
Ghi chú
4411
4412
4413
4414
STT
4406
4407
4408
4409
4410
2.661.700
Ghi chú
4411
4412
4413
4414
STT
4406
4407
4408
4409
4410
2.661.700
Ghi chú
4411
4412
4413
4414
STT
4406
4407
4408
4409
4410
2.661.700
Ghi chú
4411
4412
4413
4414
STT
4406
4407
4408
4409
4410
2.661.700
Ghi chú
4411
4412
4413
4414
STT
4406
4407
4408
4409
4410
213.800
Ghi chú

355

4421
4422
4423
4424
4425
4426
4427
190.400
190.400
190.400
190.400
190.400
190.400
190.400 STT Mức giá
4415 213.800
4416 261.000
4417 1.151.700
4418 644.100
4419 190.400
4420 190.400
Ghi chú
4434
4435
4436
4437
388.800
633.700
308.300
308.300

357

4444
4445
4446
4447
4448
4449
4450
75.200
75.200
75.200
75.200
39.900
39.900
39.900 STT Mức giá
4438 308.300
4439 308.300
4440 308.300
4441 135.300
4442 75.200
4443 75.200
Ghi chú
4464
166.200
4471
4472
4473
4474
4475
4476
4477
2.077.900
1.051.400
1.311.400
251.400
252.500
971.000 70.200 4466 166.200
4467 25.600
4468 25.600
4469 40.600
4470 2.077.900
Chưa bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện sinh lý tim.
Chưa bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện sinh lý tim.

1

10 11 12 13 5 6 7 8
9 12.0171.0400
03.2640.0407
03.3879.0407
10.0264.0407
10.0414.0400
10.0415.0400
12.0166.0400
12.0169.0400 12.0170.0400
10 cm
≥ 10 cm)
2.718.800 2.718.800 2.718.800 2.718.800 2.718.800 2.718.800 2.436.100 2.436.100
2.436.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy BỘ Y TẾ Phụ lục IV
GIÁ CÁC DỊCH VỤ KỸ THUẬT THỰC HIỆN BẰNG PHƯƠNG PHÁP VÔ CẢM GÂY TÊ CHƯA BAO GỒM
Đơn vị: đồng Mã tương
STT Ghi chú đương
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động 1 03.3216.0399
2.093.600 thận nhân tạo mạch chủ nhân tạo, thuốc và oxy 2 03.2632.0400 2.718.800 Chưa bao gồm thuốc và oxy 3
03.3919.0400 2.718.800 Chưa bao gồm thuốc và oxy 4 10.0289.0400 2.718.800 Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

21
22
23
24
25
26
3.578.400
3.578.400
3.578.400
3.578.400
3.578.400
3.578.400 STT Mức giá
14 2.436.100
15 2.436.100
16 2.436.100
17 1.696.400
18 1.696.400
19 3.578.400
20 3.578.400
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy

1

33
34
35
36
37
38
39
40
3.546.600 3.546.600 3.546.600 3.546.600 3.546.600 3.546.600 3.546.600 3.546.600 STT Mức giá
27 3.578.400
28 3.578.400
29 3.578.400
30 3.578.400
31 3.578.400
32 3.546.600
Ghi chú
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

49
50
51
52
53
54
55
56
57
STT
41
42
43
44
45
46
47
48
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

66
67
68
69
70
71
72
3.721.800
3.721.800
3.721.800
3.854.100
3.854.100
3.854.100
3.854.100 STT
58 4.306.900
59 4.734.100
60 4.734.100
61 4.734.100
62 4.734.100
63 4.734.100
64 3.721.800
65 3.721.800
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

81
82
83
84
85
86
87
88
STT
73
74
75
76
77
78
79
80
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
99
1.475.400
1.475.400
1.475.400
1.475.400
3.703.900
2.277.400
2.277.400
2.277.400
2.277.400
2.277.400
2.277.400
2.277.400 STT
89 2.035.200
90 2.035.200
91 2.035.200
92 1.475.400
93 1.475.400
94 1.475.400
95 1.475.400
96 1.475.400
97 1.475.400
98 1.475.400
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

117
118
119
120
121
3.692.400
2.367.100
2.367.100
2.367.100
2.367.100 STT Mức giá
111 2.277.400
112 3.692.400
113 3.692.400
114 3.692.400
115 3.692.400
116 3.692.400
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.

1

128
129
130
131
132
2.367.100
2.367.100
2.367.100
2.367.100
2.367.100
STT Mức giá
122 2.367.100
123 2.367.100
124 2.367.100
125 2.367.100
126 2.367.100
127 2.367.100
Ghi chú
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy

1

138
139
140
141
142
143
2.276.100
2.276.100
2.276.100
2.276.100
2.276.100
2.276.100
STT
133 2.367.100
134 2.367.100
135 2.367.100
136 2.276.100
137 2.276.100
Ghi chú
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy

1

149
150
151
152
153
154
STT
144
145
146
147
148
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy

1

160
161
162
163
164
165
2.816.800
2.816.800
2.816.800
2.816.800
2.816.800
2.816.800
STT Mức giá
155 2.276.100
156 2.276.100
157 2.276.100
158 2.276.100
159 2.276.100
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc vàoxy

1

172
173
174
175
176
177
2.816.800
2.816.800
2.816.800
2.816.800
2.816.800
2.432.400
STT
166 2.816.800
167 2.816.800
168 2.816.800
169 2.816.800
170 2.816.800
171 2.816.800
Ghi chú
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

188
189
190
191
192
193
194
195
2.432.400
2.432.400
2.432.400
2.276.400
2.276.400
2.276.400
2.276.400
2.276.400 STT
178 2.432.400
179 2.432.400
180 2.432.400
181 2.432.400
182 2.432.400
183 2.432.400
184 2.432.400
185 2.432.400
186 2.432.400
187 2.432.400
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy

1

202
203
204
205
206
2.276.400
2.276.400
2.276.400
2.276.400
2.276.400 STT Mức giá
196 2.276.400
197 2.276.400
198 2.276.400
199 2.276.400
200 2.276.400
201 2.276.400
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy

1

213
214
215
216
217
218
219
220
221
STT
207
208
209
210
211
212
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

232
233
234
235
236
237
238
239
3.577.600
3.577.600
3.577.600
3.577.600
3.577.600
3.577.600
3.577.600
3.577.600 STT Mức giá
222 3.175.400
223 3.175.400
224 3.175.400
225 3.175.400
226 3.175.400
227 3.175.400
228 3.175.400
229 3.175.400
230 3.175.400
231 3.577.600
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy

1

248
249
250
251
252
253
254
3.577.600
3.577.600
3.577.600
3.577.600
3.577.600
3.577.600
3.577.600 STT Mức giá
240 3.577.600
241 3.577.600
242 3.577.600
243 3.577.600
244 3.577.600
245 3.577.600
246 3.577.600
247 3.577.600
Ghi chú
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy

1

263
264
265
266
3.184.700
3.184.700
3.184.700
3.184.700
STT
255 3.577.600
256 3.577.600
257 3.577.600
258 3.262.000
259 3.262.000
260 3.262.000
261 3.262.000
262 3.184.700
Ghi chú
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cốđịnh ngoài, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cốđịnh ngoài, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cốđịnh ngoài, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cốđịnh ngoài, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy

1

271
272
273
274
275
276
3.184.700
3.184.700
3.184.700
2.390.200
2.390.200
2.390.200
STT
267 3.184.700
268 3.184.700
269 3.184.700
270 3.184.700
Ghi chú
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

285
286
287
288
289
290
291
292
2.390.200
2.390.200
2.390.200
2.390.200
2.390.200
2.390.200
2.390.200
2.390.200 STT Mức giá
277 2.390.200
278 2.390.200
279 2.390.200
280 2.390.200
281 2.390.200
282 2.390.200
283 2.390.200
284 2.390.200
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

298
299
300
301
4.357.800
4.357.800
4.357.800
3.338.600 STT Mức giá
293 2.390.200
294 2.390.200
295 4.357.800
296 4.357.800
297 4.357.800
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy

1

305
306
307
308
STT
302
303
304
Ghi chú
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy

1

312
313
314
315
316
317
318
319
3.338.600
2.604.700
2.604.700
2.604.700
2.604.700
2.604.700
2.604.700
2.604.700
STT
309 3.338.600
310 3.338.600
311 3.338.600
Ghi chú
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy

1

328
329
330
331
332
333
334
335
2.604.700
2.604.700
2.604.700
2.604.700
2.604.700
2.604.700
2.604.700
2.604.700 STT Mức giá
320 2.604.700
321 2.604.700
322 2.604.700
323 2.604.700
324 2.604.700
325 2.604.700
326 2.604.700
327 2.604.700
Ghi chú
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy

1

344
345
346
347
348
4.846.800
2.493.700
2.493.700
2.493.700
2.493.700 STT Mức giá
336 2.604.700
337 2.604.700
338 2.604.700
339 2.604.700
340 2.604.700
341 2.604.700
342 2.604.700
343 2.604.700
Ghi chú
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim chọc, xi măng sinh học hoặc hóa học, hệ thống bơm xi măng, bộ bơm xi măng có bóng hoặc không bóng, thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
354
355
356
357
358
359
353
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

365
366
367
368
369
370
STT
360
361
362
363
364
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

376
377
378
379
380
381
382
383
384
2.493.700
2.493.700
2.707.000
2.707.000
2.707.000
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
STT
371 2.493.700
372 2.493.700
373 2.493.700
374 2.493.700
375 2.493.700
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

393
394
395
396
397
398
399
2.583.600
2.583.600
2.583.600
2.583.600
2.583.600
2.149.000
2.149.000 STT Mức giá
385 3.964.400
386 3.964.400
387 3.964.400
388 3.964.400
389 2.583.600
390 2.583.600
391 2.583.600
392 2.583.600
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
412
413
414
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

425
426
427
428
429
430
431
1.716.500
5.932.700
5.932.700
5.932.700
5.932.700
1.569.000
1.569.000 STT Mức giá
415 2.369.200
416 2.369.200
417 3.387.300
418 3.387.300
419 3.387.300
420 2.249.700
421 2.249.700
422 3.767.500
423 1.716.500
424 1.716.500
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

442
443
444
445
446
447
448
449
450
451
452
STT
432
433
434
435
436
437
438
439
440
441
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

462
463
464
465
466
467
468
469
2.595.700
2.595.700
2.595.700
2.595.700
3.329.000
1.535.600
1.535.600
3.396.600 STT Mức giá
453 2.407.800
454 2.177.000
455 2.177.000
456 2.595.700
457 2.595.700
458 2.595.700
459 2.595.700
460 2.595.700
461 2.595.700
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
482
483
484
485
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

495
496
497
498
499
500
501
502
2.651.700
2.651.700
2.651.700
2.651.700
2.651.700
2.651.700
2.651.700
2.651.700 STT Mức giá
486 3.536.400
487 3.536.400
488 3.536.400
489 3.536.400
490 3.536.400
491 3.536.400
492 5.879.900
493 5.879.900
494 2.651.700
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
512
513
514
515
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

521
522
523
524
525
526
527
528
529
530
531
3.668.700
3.783.200
2.751.200
3.780.000
2.433.200
2.433.200
1.570.700
1.570.700
3.634.300
2.910.400
2.033.900 STT
516 5.155.200
517 5.155.200
518 5.155.200
519 5.155.200
520 5.155.200
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt, thuốc và oxy

1

541
542
543
544
545
546
547
548
549
STT
532
533
534
535
536
537
538
539
540
Ghi chú
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
557
558
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong 555 điều trị bỏng sâu có tổn thương xương Nạo xương viêm trên người bệnh đái 556
2.850.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
557
558
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong 555 điều trị bỏng sâu có tổn thương xương Nạo xương viêm trên người bệnh đái 556
2.092.800
Chưa bao gồm thuốc và oxy
557
558
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong 555 điều trị bỏng sâu có tổn thương xương Nạo xương viêm trên người bệnh đái 556
2.092.800
Chưa bao gồm thuốc và oxy
557
558
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong 555 điều trị bỏng sâu có tổn thương xương Nạo xương viêm trên người bệnh đái 556
2.092.800
Chưa bao gồm thuốc và oxy
557
558
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong 555 điều trị bỏng sâu có tổn thương xương Nạo xương viêm trên người bệnh đái 556
2.092.800
Chưa bao gồm thuốc và oxy
557
558
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong 555 điều trị bỏng sâu có tổn thương xương Nạo xương viêm trên người bệnh đái 556
2.092.800
Chưa bao gồm thuốc và oxy

Tổng quan văn bản

Số ký hiệu3565/QĐ-BYT
Ngày ban hành26/11/2024
Loại văn bảnQuyết định
Ngày có hiệu lực26/11/2024
Nguồn thu thậpCơ sở dữ liệu
Ngày đăng công báo---
Cơ quan ban hành / Người kýBộ Y tế / Lê Đức Luận
Phạm viTrung ương, Bộ Y tế
Trích yếuNăm 2024 về Giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh áp dụng tại Bệnh viện Đại học Y Thái Bình (thuộc Trường Đại học Y Dược Thái Bình) do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành
Tình trạng hiệu lựcCòn hiệu lực

Chưa có thông tin lược đồ

Văn bản này hiện chưa được cập nhật dữ liệu về lược đồ liên quan.