Căn cứ Luật khám bệnh, chữa bệnh ngày 09 tháng 01 năm 2023;
Căn cứ Luật giá ngày 19 tháng 6 năm 2023;
Căn cứ Nghị định số 96/2023/NĐ - CP ngày 30 tháng 12 năm2023 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Khám bệnh, chữa bệnh ;
Căn cứ Nghị định số 95/2022/NĐ - CP ngày 15 tháng 11 năm 2022 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế;
Căn cứ Thông tư số 23/202 4/TT- BYT ngày 18 tháng 10 năm 2024 của Bộ Y tế quy định danh mục kỹ thuật trong khám bệnh, chữa bệnh;
Căn cứ Thông tư số 21/202 4/TT- BYT ngày 17 tháng 10 năm 2024 của Bộ Y tế quy định phương pháp định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh;
Xét đề nghị của Bệnh việnTrườngĐại học Y Dược Cần Thơtại công văn số 977/B VTĐHYDCT ngày 07/11/2024 và c ông văn số 1022/BV TĐHYDCT ngày 22/11/2024 ; Biên bản họp thẩm định giá KBCB số 1485/BB-BYT ngày 12/11/2024;
Theo đề nghị của Vụ trưởng Vụ Kế hoạch - Tài chính, Bộ Y tế.
QUYẾT ĐỊNH
Điều 1. G iá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
1. Quyết định này có hiệu lực thi hành từ ngày ký ban hành.
Nơi nhận:
- Như Điều 3;
- Bộ trưởng (để b/c);
KT. B
ỘTRƯỞ
NG
TH
ỨTRƯỞ
NG
- Các đ/c Thứ trưởngBộ Y tế;
- Sở Y tế các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
- Bảo hiểm xã hội Việt Nam;
- Các đơn vị trực thuộc Bộ Y tế;
- Y tế các Bộ, ngành;
- Các Vụ, Cục, Văn phòng Bộ, Thanh tra Bộ;- Cổng thông tin điện tử Bộ Y tế;
- Lưu: VT, KH-TC.
Lê Đứ c Lu ậ n
|
BỘ Y TẾ
|
Phụ lục I
|
GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, HỘI CHẨN
|
(Ban hành kèm theo Quyết định số /QĐ-BYT ngày /11 /2024 của Bộ Y tế) 3567 26
|
Đơn vị: đồng
|
STT
|
Danh mục dịch vụ
|
Mức giá
|
|
I
|
Danh mục dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh do Quỹ BHYT thanh toán
|
Danh mục dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh do Quỹ BHYT thanh toán
|
|
1
|
Giá Khám bệnh
|
45.000
|
|
2
|
Hội chẩn để xác định ca bệnh khó (chuyên gia/ca; Chỉ áp dụng đối với trường hợp mời chuyên giađơn vị khác đến hội chẩn tại cơ sở khám, chữa bệnh).
|
200.000
|
|
II
|
Danh
mục dịch vụ
KBCB không
thuộc
danh
mục
do
quỹ bảo hiểm
y
tế thanh toán mà không phải là dịch vụ KBCB theo yêu cầu
|
Danh
mục dịch vụ
KBCB không
thuộc
danh
mục
do
quỹ bảo hiểm
y
tế thanh toán mà không phải là dịch vụ KBCB theo yêu cầu
|
|
3
|
Khám cấp giấy chứng thương, giám định y khoa (không kể xét nghiệm, X-quang)
|
160.000
|
|
4
|
Khám sức khỏe toàn diện lao động, lái xe, khám sức khỏe định kỳ (không kể xét nghiệm, X-quang)
|
160.000
|
|
5
|
Khám sức khỏe toàn diện cho người đi xuất khẩu lao động (không kể xét nghiệm, X-quang)
|
450.000
|
|
BỘ Y TẾ
|
Phụ lục II
|
GIÁ DỊCH VỤ NGÀY GIƯỜNG BỆNH
(Ban hành kèm theo Quyết định số /QĐ-BYT ngày /11/2024 của Bộ Y tế) 3567 26
Đơn vị: đồng
|
Số TT
|
Các loại dịch vụ
|
Mức giá
|
|
1
|
Ngày giường bệnh Hồi sức cấp cứu
|
418.500
|
|
2
|
Ngày giường bệnh Nội khoa:
|
|
|
2.1
|
Loại
1:
Các khoa: Truyền nhiễm, Hô hấp, Huyết học, Ung thư, Tim mạch, Tâm thần, Thần kinh, Lão, Nhi, Tiêu hoá, Thận học; Nội tiết; Dị ứng (đối với bệnh nhân dị ứng thuốc nặng: Stevens Jonhson/ Lyell)
|
257.100
|
|
2.2
|
Loại
2:
Các Khoa: Cơ-Xương-Khớp, Da liễu, Dịứng, Tai-Mũi-Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt, Ngoại, Phụ -Sản không mổ; YHDT/ PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tủy sống, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não.
|
222.300
|
|
2.3
|
Loại 3: Các khoa: YHDT, Phục hồi chức năng
|
177.300
|
|
3
|
Ngày giường bệnh ngoại khoa, bỏng;
|
|
|
3.1
|
Loại 1 : Sau các phẫu thuật loại đặc biệt; Bỏng độ 3-4 trên 70% diện tích cơ thể
|
341.800
|
|
3.2
|
Loại 2 : Sau các phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25 -70% diện tích cơ thể
|
301.600
|
|
3.3
|
Loại 3 : Sau các phẫu thuật loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể
|
269.200
|
|
3.4
|
Loại 4 : Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể
|
229.200
|
|
4
|
Ngày giường điều trị ban ngày
|
Được tính bằng 0,3 lần giá ngày giường của các khoa và loại phòng tương ứng
|
Ghi chú: Giá ngày giường điều trị nội trú chưa bao gồm chi phí máy thở và khí y tế.
3
|
4 5
6 7 8 9 01.0092.0001
01.0239.0001
02.0373.0001
02.0063.0001
02.0314.0001
02.0374.0001
BỘ Y TẾ
Mã tương
STT
đương
A
Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán 1 01.0303.0001
2 01.0021.0001
3 01.0020.0001
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
Phụ lục III
|
|
4 5
6 7 8 9 01.0092.0001
01.0239.0001
02.0373.0001
02.0063.0001
02.0314.0001
02.0374.0001
BỘ Y TẾ
Mã tương
STT
đương
A
Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán 1 01.0303.0001
2 01.0021.0001
3 01.0020.0001
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
Đơn vị: đồng
|
|
4 5
6 7 8 9 01.0092.0001
01.0239.0001
02.0373.0001
02.0063.0001
02.0314.0001
02.0374.0001
BỘ Y TẾ
Mã tương
STT
đương
A
Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán 1 01.0303.0001
2 01.0021.0001
3 01.0020.0001
|
58.600
|
Ghi chú
|
Đơn vị: đồng
|
|
4 5
6 7 8 9 01.0092.0001
01.0239.0001
02.0373.0001
02.0063.0001
02.0314.0001
02.0374.0001
BỘ Y TẾ
Mã tương
STT
đương
A
Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán 1 01.0303.0001
2 01.0021.0001
3 01.0020.0001
|
58.600
|
Ghi chú
|
Đơn vị: đồng
|
|
4 5
6 7 8 9 01.0092.0001
01.0239.0001
02.0373.0001
02.0063.0001
02.0314.0001
02.0374.0001
BỘ Y TẾ
Mã tương
STT
đương
A
Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán 1 01.0303.0001
2 01.0021.0001
3 01.0020.0001
|
58.600
|
Ghi chú
|
Đơn vị: đồng
|
|
4 5
6 7 8 9 01.0092.0001
01.0239.0001
02.0373.0001
02.0063.0001
02.0314.0001
02.0374.0001
BỘ Y TẾ
Mã tương
STT
đương
A
Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán 1 01.0303.0001
2 01.0021.0001
3 01.0020.0001
|
58.600
|
Ghi chú
|
Đơn vị: đồng
|
|
4 5
6 7 8 9 01.0092.0001
01.0239.0001
02.0373.0001
02.0063.0001
02.0314.0001
02.0374.0001
BỘ Y TẾ
Mã tương
STT
đương
A
Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán 1 01.0303.0001
2 01.0021.0001
3 01.0020.0001
|
58.600
|
Ghi chú
|
Đơn vị: đồng
|
|
4 5
6 7 8 9 01.0092.0001
01.0239.0001
02.0373.0001
02.0063.0001
02.0314.0001
02.0374.0001
BỘ Y TẾ
Mã tương
STT
đương
A
Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán 1 01.0303.0001
2 01.0021.0001
3 01.0020.0001
|
58.600
|
Ghi chú
|
Đơn vị: đồng
|
|
4 5
6 7 8 9 01.0092.0001
01.0239.0001
02.0373.0001
02.0063.0001
02.0314.0001
02.0374.0001
BỘ Y TẾ
Mã tương
STT
đương
A
Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán 1 01.0303.0001
2 01.0021.0001
3 01.0020.0001
|
58.600
|
Ghi chú
|
Đơn vị: đồng
|
|
4 5
6 7 8 9 01.0092.0001
01.0239.0001
02.0373.0001
02.0063.0001
02.0314.0001
02.0374.0001
BỘ Y TẾ
Mã tương
STT
đương
A
Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán 1 01.0303.0001
2 01.0021.0001
3 01.0020.0001
|
58.600
|
Ghi chú
|
Đơn vị: đồng
|
|
4 5
6 7 8 9 01.0092.0001
01.0239.0001
02.0373.0001
02.0063.0001
02.0314.0001
02.0374.0001
BỘ Y TẾ
Mã tương
STT
đương
A
Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán 1 01.0303.0001
2 01.0021.0001
3 01.0020.0001
|
58.600
|
Ghi chú
|
Đơn vị: đồng
|
|
16
17
18 19 20 21 22 |
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
|
5
|
30
31 32 33 34 35
STT
23
24 25 26 27 28 29 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
30
31 32 33 34 35
STT
23
24 25 26 27 28 29 |
58.600
|
Ghi chú
|
|
30
31 32 33 34 35
STT
23
24 25 26 27 28 29 |
58.600
|
Ghi chú
|
|
30
31 32 33 34 35
STT
23
24 25 26 27 28 29 |
58.600
|
Ghi chú
|
|
30
31 32 33 34 35
STT
23
24 25 26 27 28 29 |
58.600
|
Ghi chú
|
|
30
31 32 33 34 35
STT
23
24 25 26 27 28 29 |
58.600
|
Ghi chú
|
|
30
31 32 33 34 35
STT
23
24 25 26 27 28 29 |
58.600
|
Ghi chú
|
|
30
31 32 33 34 35
STT
23
24 25 26 27 28 29 |
58.600
|
Ghi chú
|
|
30
31 32 33 34 35
STT
23
24 25 26 27 28 29 |
58.600
|
Ghi chú
|
|
30
31 32 33 34 35
STT
23
24 25 26 27 28 29 |
58.600
|
Ghi chú
|
|
30
31 32 33 34 35
STT
23
24 25 26 27 28 29 |
58.600
|
Ghi chú
|
|
30
31 32 33 34 35
STT
23
24 25 26 27 28 29 |
58.600
|
Ghi chú
|
|
30
31 32 33 34 35
STT
23
24 25 26 27 28 29 |
58.600
|
Ghi chú
|
|
30
31 32 33 34 35
STT
23
24 25 26 27 28 29 |
195.600
|
Ghi chú
|
6
|
43
44 45 46 47 48
STT
36
37 38 39 40 41 42 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
43
44 45 46 47 48
STT
36
37 38 39 40 41 42 |
195.600
|
Ghi chú
|
|
43
44 45 46 47 48
STT
36
37 38 39 40 41 42 |
195.600
|
Ghi chú
|
|
43
44 45 46 47 48
STT
36
37 38 39 40 41 42 |
252.300
|
Ghi chú
|
|
43
44 45 46 47 48
STT
36
37 38 39 40 41 42 |
252.300
|
Ghi chú
|
|
43
44 45 46 47 48
STT
36
37 38 39 40 41 42 |
252.300
|
Ghi chú
|
|
43
44 45 46 47 48
STT
36
37 38 39 40 41 42 |
252.300
|
Ghi chú
|
|
43
44 45 46 47 48
STT
36
37 38 39 40 41 42 |
252.300
|
Ghi chú
|
|
43
44 45 46 47 48
STT
36
37 38 39 40 41 42 |
252.300
|
Ghi chú
|
|
43
44 45 46 47 48
STT
36
37 38 39 40 41 42 |
252.300
|
Ghi chú
|
|
43
44 45 46 47 48
STT
36
37 38 39 40 41 42 |
252.300
|
Ghi chú
|
|
43
44 45 46 47 48
STT
36
37 38 39 40 41 42 |
252.300
|
Ghi chú
|
|
43
44 45 46 47 48
STT
36
37 38 39 40 41 42 |
252.300
|
Ghi chú
|
|
43
44 45 46 47 48
STT
36
37 38 39 40 41 42 |
252.300
|
Ghi chú
|
|
55
56 57 58 59
60
61
52
53
54 |
252.300
|
Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để
|
|
55
56 57 58 59
60
61
52
53
54 |
252.300
|
Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để
|
|
55
56 57 58 59
60
61
52
53
54 |
252.300
|
Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để
|
|
55
56 57 58 59
60
61
52
53
54 |
252.300
|
Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để
|
|
55
56 57 58 59
60
61
52
53
54 |
252.300
|
Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để
|
|
55
56 57 58 59
60
61
52
53
54 |
252.300
|
Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để
|
|
55
56 57 58 59
60
61
52
53
54 |
286.300
|
Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để
|
|
55
56 57 58 59
60
61
52
53
54 |
616.300
|
Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để
|
|
55
56 57 58 59
60
61
52
53
54 |
486.300
|
thực hiện các phẫu thuật hoặc can thiệp tim
|
|
55
56 57 58 59
60
61
52
53
54 |
834.300
|
mạch.
|
8
|
68
69 70 71 72 73
STT
62
63
64
65 66 67 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
68
69 70 71 72 73
STT
62
63
64
65 66 67 |
2.068.300
|
Chưa bao gồm bộ đầu dò siêu âm và các
|
|
68
69 70 71 72 73
STT
62
63
64
65 66 67 |
2.068.300
|
dụng cụ để đưa vào lòng mạch.
|
|
68
69 70 71 72 73
STT
62
63
64
65 66 67 |
2.068.300
|
Chưa bao gồm bộ đầu dò siêu âm và các
|
|
68
69 70 71 72 73
STT
62
63
64
65 66 67 |
2.068.300
|
dụng cụ để đưa vào lòng mạch.
|
|
68
69 70 71 72 73
STT
62
63
64
65 66 67 |
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
68
69 70 71 72 73
STT
62
63
64
65 66 67 |
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
68
69 70 71 72 73
STT
62
63
64
65 66 67 |
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
68
69 70 71 72 73
STT
62
63
64
65 66 67 |
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
68
69 70 71 72 73
STT
62
63
64
65 66 67 |
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
68
69 70 71 72 73
STT
62
63
64
65 66 67 |
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
68
69 70 71 72 73
STT
62
63
64
65 66 67 |
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
68
69 70 71 72 73
STT
62
63
64
65 66 67 |
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
68
69 70 71 72 73
STT
62
63
64
65 66 67 |
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
68
69 70 71 72 73
STT
62
63
64
65 66 67 |
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
68
69 70 71 72 73
STT
62
63
64
65 66 67 |
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
68
69 70 71 72 73
STT
62
63
64
65 66 67 |
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
68
69 70 71 72 73
STT
62
63
64
65 66 67 |
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
68
69 70 71 72 73
STT
62
63
64
65 66 67 |
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
68
69 70 71 72 73
STT
62
63
64
65 66 67 |
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
9
|
80
81
82
83
84
85
86
58.300
58.300
58.300
58.300
58.300
58.300
58.300
STT
Mức giá
74 58.300
75 58.300
76 58.300
77 58.300
78 58.300
79 58.300
|
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
|
10
|
93
94
95
96
97
98
64.300
64.300
64.300
64.300
64.300
64.300
STT
Mức giá
87 58.300
88 58.300
89 58.300
90 58.300
91 58.300
92 58.300
|
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
|
11
|
105
106
107
108
109
110
64.300
64.300
64.300
64.300
64.300
64.300
STT
Mức giá
99 64.300
100 64.300
101 64.300
102 64.300
103 64.300
104 64.300
|
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
|
12
|
117
118 119
120
121
122
STT
111
112
113 114
115
116
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
117
118 119
120
121
122
STT
111
112
113 114
115
116
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
117
118 119
120
121
122
STT
111
112
113 114
115
116
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
117
118 119
120
121
122
STT
111
112
113 114
115
116
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
117
118 119
120
121
122
STT
111
112
113 114
115
116
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
117
118 119
120
121
122
STT
111
112
113 114
115
116
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
117
118 119
120
121
122
STT
111
112
113 114
115
116
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
117
118 119
120
121
122
STT
111
112
113 114
115
116
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
117
118 119
120
121
122
STT
111
112
113 114
115
116
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
117
118 119
120
121
122
STT
111
112
113 114
115
116
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
117
118 119
120
121
122
STT
111
112
113 114
115
116
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
117
118 119
120
121
122
STT
111
112
113 114
115
116
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
117
118 119
120
121
122
STT
111
112
113 114
115
116
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
117
118 119
120
121
122
STT
111
112
113 114
115
116
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
117
118 119
120
121
122
STT
111
112
113 114
115
116
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
117
118 119
120
121
122
STT
111
112
113 114
115
116
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
117
118 119
120
121
122
STT
111
112
113 114
115
116
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
13
|
129
130
131
132
133
134
77.300
77.300
77.300
77.300
77.300
77.300
STT
Mức giá
123 64.300
124 64.300
125 64.300
126 64.300
127 77.300
128 77.300
|
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
|
14
|
141
142
143
144
145
146
77.300
77.300
77.300
77.300
77.300
77.300
STT
Mức giá
135 77.300
136 77.300
137 77.300
138 77.300
139 77.300
140 77.300
|
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
|
15
|
153
154 155
156
157
STT
147
148
149 150
151
152
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
153
154 155
156
157
STT
147
148
149 150
151
152
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
153
154 155
156
157
STT
147
148
149 150
151
152
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
153
154 155
156
157
STT
147
148
149 150
151
152
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
153
154 155
156
157
STT
147
148
149 150
151
152
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
153
154 155
156
157
STT
147
148
149 150
151
152
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
153
154 155
156
157
STT
147
148
149 150
151
152
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
153
154 155
156
157
STT
147
148
149 150
151
152
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
153
154 155
156
157
STT
147
148
149 150
151
152
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
153
154 155
156
157
STT
147
148
149 150
151
152
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
153
154 155
156
157
STT
147
148
149 150
151
152
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
153
154 155
156
157
STT
147
148
149 150
151
152
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
153
154 155
156
157
STT
147
148
149 150
151
152
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
153
154 155
156
157
STT
147
148
149 150
151
152
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
153
154 155
156
157
STT
147
148
149 150
151
152
|
16.100
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
153
154 155
156
157
STT
147
148
149 150
151
152
|
72.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
153
154 155
156
157
STT
147
148
149 150
151
152
|
72.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
16
|
165
166
167
168
169
170
579.800
569.800
246.800
246.800
411.800
446.800
STT
Mức giá
158 109.300
159 124.300
160 124.300
161 164.300
162 280.800
163 280.800
164 579.800
|
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
|
17
|
178
179 180 181 182 183
STT
171
172 173 174 175 176 177 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
178
179 180 181 182 183
STT
171
172 173 174 175 176 177 |
102.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
178
179 180 181 182 183
STT
171
172 173 174 175 176 177 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
178
179 180 181 182 183
STT
171
172 173 174 175 176 177 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
178
179 180 181 182 183
STT
171
172 173 174 175 176 177 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
178
179 180 181 182 183
STT
171
172 173 174 175 176 177 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
178
179 180 181 182 183
STT
171
172 173 174 175 176 177 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
178
179 180 181 182 183
STT
171
172 173 174 175 176 177 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
178
179 180 181 182 183
STT
171
172 173 174 175 176 177 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
178
179 180 181 182 183
STT
171
172 173 174 175 176 177 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
178
179 180 181 182 183
STT
171
172 173 174 175 176 177 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
178
179 180 181 182 183
STT
171
172 173 174 175 176 177 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
178
179 180 181 182 183
STT
171
172 173 174 175 176 177 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
178
179 180 181 182 183
STT
171
172 173 174 175 176 177 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
178
179 180 181 182 183
STT
171
172 173 174 175 176 177 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
178
179 180 181 182 183
STT
171
172 173 174 175 176 177 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
178
179 180 181 182 183
STT
171
172 173 174 175 176 177 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
178
179 180 181 182 183
STT
171
172 173 174 175 176 177 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
18
|
191
192 193 194 195 196
STT
184
185 186 187 188 189 190 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
191
192 193 194 195 196
STT
184
185 186 187 188 189 190 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
191
192 193 194 195 196
STT
184
185 186 187 188 189 190 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
191
192 193 194 195 196
STT
184
185 186 187 188 189 190 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
191
192 193 194 195 196
STT
184
185 186 187 188 189 190 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
191
192 193 194 195 196
STT
184
185 186 187 188 189 190 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
191
192 193 194 195 196
STT
184
185 186 187 188 189 190 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
191
192 193 194 195 196
STT
184
185 186 187 188 189 190 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
191
192 193 194 195 196
STT
184
185 186 187 188 189 190 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
191
192 193 194 195 196
STT
184
185 186 187 188 189 190 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
191
192 193 194 195 196
STT
184
185 186 187 188 189 190 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
191
192 193 194 195 196
STT
184
185 186 187 188 189 190 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
191
192 193 194 195 196
STT
184
185 186 187 188 189 190 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
191
192 193 194 195 196
STT
184
185 186 187 188 189 190 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
191
192 193 194 195 196
STT
184
185 186 187 188 189 190 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
191
192 193 194 195 196
STT
184
185 186 187 188 189 190 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
191
192 193 194 195 196
STT
184
185 186 187 188 189 190 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
191
192 193 194 195 196
STT
184
185 186 187 188 189 190 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
191
192 193 194 195 196
STT
184
185 186 187 188 189 190 |
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
19
|
204
205
206
207
208
209
73.300
73.300
73.300
73.300
73.300
73.300
STT
Mức giá
197 73.300
198 73.300
199 73.300
200 73.300
201 73.300
202 73.300
203 73.300
|
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
|
20
|
217
218
219
220
221
222
73.300
73.300
73.300
73.300
73.300
73.300
STT
Mức giá
210 73.300
211 73.300
212 73.300
213 73.300
214 73.300
215 73.300
216 73.300
|
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
|
21
|
229
230
231
232
233
234
235
105.300
105.300
105.300
105.300
105.300
105.300 73.300
STT
Mức giá
223 73.300
224 73.300
225 73.300
226 73.300
227 73.300
228 73.300
|
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
|
22
|
243
244 245 246 247 248
STT
236
237 238 239 240 241 242 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
243
244 245 246 247 248
STT
236
237 238 239 240 241 242 |
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
243
244 245 246 247 248
STT
236
237 238 239 240 241 242 |
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
243
244 245 246 247 248
STT
236
237 238 239 240 241 242 |
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
243
244 245 246 247 248
STT
236
237 238 239 240 241 242 |
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
243
244 245 246 247 248
STT
236
237 238 239 240 241 242 |
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
243
244 245 246 247 248
STT
236
237 238 239 240 241 242 |
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
243
244 245 246 247 248
STT
236
237 238 239 240 241 242 |
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
243
244 245 246 247 248
STT
236
237 238 239 240 241 242 |
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
243
244 245 246 247 248
STT
236
237 238 239 240 241 242 |
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
243
244 245 246 247 248
STT
236
237 238 239 240 241 242 |
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
243
244 245 246 247 248
STT
236
237 238 239 240 241 242 |
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
243
244 245 246 247 248
STT
236
237 238 239 240 241 242 |
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
243
244 245 246 247 248
STT
236
237 238 239 240 241 242 |
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
243
244 245 246 247 248
STT
236
237 238 239 240 241 242 |
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
243
244 245 246 247 248
STT
236
237 238 239 240 241 242 |
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
243
244 245 246 247 248
STT
236
237 238 239 240 241 242 |
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
243
244 245 246 247 248
STT
236
237 238 239 240 241 242 |
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
243
244 245 246 247 248
STT
236
237 238 239 240 241 242 |
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
23
|
255
256 257 258 259 260
STT
249
250
251
252
253
254
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
255
256 257 258 259 260
STT
249
250
251
252
253
254
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
255
256 257 258 259 260
STT
249
250
251
252
253
254
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
255
256 257 258 259 260
STT
249
250
251
252
253
254
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
255
256 257 258 259 260
STT
249
250
251
252
253
254
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
255
256 257 258 259 260
STT
249
250
251
252
253
254
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
255
256 257 258 259 260
STT
249
250
251
252
253
254
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
255
256 257 258 259 260
STT
249
250
251
252
253
254
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
255
256 257 258 259 260
STT
249
250
251
252
253
254
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
255
256 257 258 259 260
STT
249
250
251
252
253
254
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
255
256 257 258 259 260
STT
249
250
251
252
253
254
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
255
256 257 258 259 260
STT
249
250
251
252
253
254
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
255
256 257 258 259 260
STT
249
250
251
252
253
254
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
255
256 257 258 259 260
STT
249
250
251
252
253
254
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
255
256 257 258 259 260
STT
249
250
251
252
253
254
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
255
256 257 258 259 260
STT
249
250
251
252
253
254
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
255
256 257 258 259 260
STT
249
250
251
252
253
254
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
24
|
268
269
270
271
272
273
649.800
649.800
604.800
604.800
264.800
264.800
STT
Mức giá
261 105.300
262 105.300
263 130.300
264 130.300
265 130.300
266 23.700
267 451.800
|
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
282
283
|
550.100
550.100
|
|
289
290
291
292
|
550.100
550.100
550.100
550.100
|
|
301
302
303
304
|
663.400
|
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
|
|
301
302
303
304
|
663.400
|
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
|
|
301
302
303
304
|
663.400
|
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
|
|
301
302
303
304
|
663.400
|
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
|
|
301
302
303
304
|
663.400
|
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
|
|
310
311
312
313
314
309
|
663.400
|
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
|
|
310
311
312
313
314
309
|
663.400
|
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
|
|
310
311
312
313
314
309
|
663.400
|
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
|
|
310
311
312
313
314
309
|
663.400
|
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
|
|
310
311
312
313
314
309
|
663.400
|
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
|
|
310
311
312
313
314
309
|
663.400
|
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
|
|
310
311
312
313
314
309
|
663.400
|
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
|
|
319
320 321 322 323 324
663.400
663.400 663.400
663.400
663.400
663.400
|
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
|
|
337
|
5.840.300
|
|
343
344 345
Thông tim chẩn đoán (dưới DSA) Thông tim và chụp buồng tim cản Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi 341 huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông
Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên, 342
|
5.840.300
|
Chưa bao gồm bóng nong, bộ bơm áp lực,
|
Chưa bao gồm bóng nong, bộ bơm áp lực,
|
Chưa bao gồm bóng nong, bộ bơm áp lực,
|
|
343
344 345
Thông tim chẩn đoán (dưới DSA) Thông tim và chụp buồng tim cản Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi 341 huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông
Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên, 342
|
5.840.300
|
stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch,
|
stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch,
|
stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch,
|
|
343
344 345
Thông tim chẩn đoán (dưới DSA) Thông tim và chụp buồng tim cản Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi 341 huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông
Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên, 342
|
5.840.300
|
các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn
|
các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn
|
các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn
|
|
343
344 345
Thông tim chẩn đoán (dưới DSA) Thông tim và chụp buồng tim cản Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi 341 huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông
Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên, 342
|
5.840.300
|
kim
|
loại, Dụng cụ đóng lòng
|
mạch
|
|
343
344 345
Thông tim chẩn đoán (dưới DSA) Thông tim và chụp buồng tim cản Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi 341 huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông
Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên, 342
|
5.840.300
|
(angioseal; perclose...), Dụng cụ lấy dị vật
|
(angioseal; perclose...), Dụng cụ lấy dị vật
|
(angioseal; perclose...), Dụng cụ lấy dị vật
|
|
343
344 345
Thông tim chẩn đoán (dưới DSA) Thông tim và chụp buồng tim cản Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi 341 huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông
Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên, 342
|
5.840.300
|
(multi-snare) trong tim mạch, bộ dụng cụ
|
(multi-snare) trong tim mạch, bộ dụng cụ
|
(multi-snare) trong tim mạch, bộ dụng cụ
|
|
343
344 345
Thông tim chẩn đoán (dưới DSA) Thông tim và chụp buồng tim cản Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi 341 huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông
Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên, 342
|
6.218.100
|
lấy huyết khối.
|
lấy huyết khối.
|
lấy huyết khối.
|
|
343
344 345
Thông tim chẩn đoán (dưới DSA) Thông tim và chụp buồng tim cản Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi 341 huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông
Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên, 342
|
6.218.100
|
lấy huyết khối.
|
lấy huyết khối.
|
lấy huyết khối.
|
|
343
344 345
Thông tim chẩn đoán (dưới DSA) Thông tim và chụp buồng tim cản Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi 341 huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông
Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên, 342
|
6.218.100
|
lấy huyết khối.
|
lấy huyết khối.
|
lấy huyết khối.
|
32
|
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
Ghi chú
|
|
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
|
7.118.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
|
7.118.100
|
can thiệp:
|
bóng, stent, các vật liệu nút
|
|
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
|
7.118.100
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
|
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
|
7.118.100
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
|
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
|
7.118.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
|
7.118.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
|
7.118.100
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
|
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
|
7.118.100
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
|
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
|
7.118.100
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
|
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
|
7.118.100
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
|
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
|
7.118.100
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
|
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
|
7.118.100
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
|
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
|
7.118.100
|
đường ống thông.
|
đường ống thông.
|
|
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
|
7.118.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
|
7.118.100
|
can thiệp:
|
bóng, stent, các vật liệu nút
|
|
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
|
7.118.100
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
|
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
|
7.118.100
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
|
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
|
7.118.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
|
7.118.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
|
7.118.100
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
|
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
|
7.118.100
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
|
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
|
7.118.100
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
|
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
|
7.118.100
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
|
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
|
7.118.100
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
|
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
|
7.118.100
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
|
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
|
7.118.100
|
đường ống thông.
|
đường ống thông.
|
33
|
349
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
Ghi chú
|
|
349
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
|
7.118.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
349
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
|
7.118.100
|
can thiệp:
|
bóng, stent, các vật liệu nút
|
|
349
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
|
7.118.100
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
|
349
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
|
7.118.100
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
|
349
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
|
7.118.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
349
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
|
7.118.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
349
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
|
7.118.100
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
|
349
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
|
7.118.100
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
|
349
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
|
7.118.100
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
|
349
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
|
7.118.100
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
|
349
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
|
7.118.100
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
|
349
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
|
7.118.100
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
|
349
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
|
7.118.100
|
đường ống thông.
|
đường ống thông.
|
|
349
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
|
7.118.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
349
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
|
7.118.100
|
can thiệp:
|
bóng, stent, các vật liệu nút
|
|
349
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
|
7.118.100
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
|
349
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
|
7.118.100
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
|
349
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
|
7.118.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
349
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
|
7.118.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
349
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
|
7.118.100
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
|
349
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
|
7.118.100
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
|
349
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
|
7.118.100
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
|
349
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
|
7.118.100
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
|
349
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
|
7.118.100
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
|
349
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
|
7.118.100
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
|
349
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
|
7.118.100
|
đường ống thông.
|
đường ống thông.
|
34
|
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
Ghi chú
|
|
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
7.118.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
7.118.100
|
can thiệp:
|
bóng, stent, các vật liệu nút
|
|
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
7.118.100
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
|
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
7.118.100
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
|
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
7.118.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
7.118.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
7.118.100
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
|
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
7.118.100
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
|
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
7.118.100
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
|
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
7.118.100
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
|
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
7.118.100
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
|
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
7.118.100
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
|
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
7.118.100
|
đường ống thông.
|
đường ống thông.
|
|
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
7.118.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
7.118.100
|
can thiệp:
|
bóng, stent, các vật liệu nút
|
|
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
7.118.100
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
|
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
7.118.100
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
|
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
7.118.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
7.118.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
7.118.100
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
|
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
7.118.100
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
|
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
7.118.100
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
|
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
7.118.100
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
|
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
7.118.100
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
|
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
7.118.100
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
|
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
|
7.118.100
|
đường ống thông.
|
đường ống thông.
|
35
|
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
Ghi chú
|
|
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
|
7.118.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
|
7.118.100
|
can thiệp:
|
bóng, stent, các vật liệu nút
|
|
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
|
7.118.100
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
|
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
|
7.118.100
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
|
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
|
7.118.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
|
7.118.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
|
7.118.100
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
|
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
|
7.118.100
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
|
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
|
7.118.100
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
|
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
|
7.118.100
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
|
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
|
7.118.100
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
|
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
|
7.118.100
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
|
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
|
7.118.100
|
đường ống thông.
|
đường ống thông.
|
|
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
|
7.118.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
|
7.118.100
|
can thiệp:
|
bóng, stent, các vật liệu nút
|
|
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
|
7.118.100
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
|
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
|
7.118.100
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
|
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
|
7.118.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
|
7.118.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
|
7.118.100
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
|
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
|
7.118.100
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
|
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
|
7.118.100
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
|
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
|
7.118.100
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
|
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
|
7.118.100
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
|
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
|
7.118.100
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
|
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
|
7.118.100
|
đường ống thông.
|
đường ống thông.
|
36
|
355
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
Ghi chú
|
|
355
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
|
7.118.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
355
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
|
7.118.100
|
can thiệp:
|
bóng, stent, các vật liệu nút
|
|
355
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
|
7.118.100
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
|
355
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
|
7.118.100
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
|
355
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
|
7.118.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
355
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
|
7.118.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
355
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
|
7.118.100
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
|
355
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
|
7.118.100
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
|
355
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
|
7.118.100
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
|
355
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
|
7.118.100
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
|
355
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
|
7.118.100
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
|
355
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
|
7.118.100
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
|
355
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
|
7.118.100
|
đường ống thông.
|
đường ống thông.
|
|
355
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
|
7.118.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
355
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
|
7.118.100
|
can thiệp:
|
bóng, stent, các vật liệu nút
|
|
355
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
|
7.118.100
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
|
355
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
|
7.118.100
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
|
355
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
|
7.118.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
355
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
|
7.118.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
355
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
|
7.118.100
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
|
355
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
|
7.118.100
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
|
355
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
|
7.118.100
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
|
355
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
|
7.118.100
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
|
355
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
|
7.118.100
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
|
355
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
|
7.118.100
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
|
355
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
|
7.118.100
|
đường ống thông.
|
đường ống thông.
|
37
|
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
Ghi chú
|
|
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
|
7.118.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
|
7.118.100
|
can thiệp:
|
bóng, stent, các vật liệu nút
|
|
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
|
7.118.100
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
|
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
|
7.118.100
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
|
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
|
7.118.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
|
7.118.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
|
7.118.100
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
|
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
|
7.118.100
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
|
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
|
7.118.100
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
|
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
|
7.118.100
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
|
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
|
7.118.100
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
|
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
|
7.118.100
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
|
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
|
7.118.100
|
đường ống thông.
|
đường ống thông.
|
|
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
|
7.118.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
|
7.118.100
|
can thiệp:
|
bóng, stent, các vật liệu nút
|
|
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
|
7.118.100
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
|
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
|
7.118.100
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
|
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
|
7.118.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
|
7.118.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
|
7.118.100
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
|
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
|
7.118.100
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
|
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
|
7.118.100
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
|
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
|
7.118.100
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
|
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
|
7.118.100
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
|
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
|
7.118.100
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
|
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
|
7.118.100
|
đường ống thông.
|
đường ống thông.
|
38
|
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
Ghi chú
|
|
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
|
7.118.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
|
7.118.100
|
can thiệp:
|
bóng, stent, các vật liệu nút
|
|
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
|
7.118.100
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
|
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
|
7.118.100
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
|
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
|
7.118.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
|
7.118.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
|
7.118.100
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
|
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
|
7.118.100
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
|
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
|
7.118.100
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
|
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
|
7.118.100
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
|
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
|
7.118.100
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
|
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
|
7.118.100
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
|
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
|
7.118.100
|
đường ống thông.
|
đường ống thông.
|
|
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
|
7.118.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
|
7.118.100
|
can thiệp:
|
bóng, stent, các vật liệu nút
|
|
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
|
7.118.100
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
|
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
|
7.118.100
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
|
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
|
7.118.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
|
7.118.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
|
7.118.100
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
|
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
|
7.118.100
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
|
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
|
7.118.100
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
|
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
|
7.118.100
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
|
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
|
7.118.100
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
|
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
|
7.118.100
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
|
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
|
7.118.100
|
đường ống thông.
|
đường ống thông.
|
39
|
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
Ghi chú
|
|
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
|
7.118.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
|
7.118.100
|
can thiệp:
|
bóng, stent, các vật liệu nút
|
|
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
|
7.118.100
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
|
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
|
7.118.100
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
|
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
|
7.118.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
|
7.118.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
|
7.118.100
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
|
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
|
7.118.100
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
|
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
|
7.118.100
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
|
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
|
7.118.100
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
|
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
|
7.118.100
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
|
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
|
7.118.100
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
|
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
|
7.118.100
|
đường ống thông.
|
đường ống thông.
|
|
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
|
7.118.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
|
7.118.100
|
can thiệp:
|
bóng, stent, các vật liệu nút
|
|
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
|
7.118.100
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
|
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
|
7.118.100
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
|
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
|
7.118.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
|
7.118.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
|
7.118.100
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
|
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
|
7.118.100
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
|
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
|
7.118.100
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
|
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
|
7.118.100
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
|
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
|
7.118.100
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
|
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
|
7.118.100
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
|
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
|
7.118.100
|
đường ống thông.
|
đường ống thông.
|
40
|
363
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
Ghi chú
|
|
363
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
|
7.118.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
363
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
|
7.118.100
|
can thiệp:
|
bóng, stent, các vật liệu nút
|
|
363
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
|
7.118.100
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
|
363
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
|
7.118.100
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
|
363
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
|
7.118.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
363
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
|
7.118.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
363
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
|
7.118.100
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
|
363
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
|
7.118.100
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
|
363
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
|
7.118.100
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
|
363
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
|
7.118.100
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
|
363
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
|
7.118.100
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
|
363
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
|
7.118.100
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
|
363
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
|
7.118.100
|
đường ống thông.
|
đường ống thông.
|
|
363
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
|
7.118.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
363
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
|
7.118.100
|
can thiệp:
|
bóng, stent, các vật liệu nút
|
|
363
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
|
7.118.100
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
|
|
363
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
|
7.118.100
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
|
|
363
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
|
7.118.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
363
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
|
7.118.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
363
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
|
7.118.100
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
|
|
363
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
|
7.118.100
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
|
|
363
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
|
7.118.100
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
|
|
363
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
|
7.118.100
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
|
|
363
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
|
7.118.100
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
|
|
363
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
|
7.118.100
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
|
|
363
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
|
7.118.100
|
đường ống thông.
|
đường ống thông.
|
41
|
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
|
9.368.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
|
9.368.100
|
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
|
|
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
|
9.368.100
|
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
|
|
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
|
9.368.100
|
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
|
|
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
|
9.368.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
|
|
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
|
9.368.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
|
9.368.100
|
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
|
|
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
|
9.368.100
|
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
|
|
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
|
9.368.100
|
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
|
|
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
|
9.368.100
|
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
|
|
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
|
9.368.100
|
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ
|
|
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
|
9.368.100
|
dùng trong khoan phá động mạch các loại,
|
|
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
|
9.368.100
|
các cỡ.
|
|
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
|
9.368.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
|
9.368.100
|
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
|
|
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
|
9.368.100
|
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
|
|
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
|
9.368.100
|
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
|
|
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
|
9.368.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
|
|
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
|
9.368.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
|
9.368.100
|
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
|
|
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
|
9.368.100
|
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
|
|
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
|
9.368.100
|
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
|
|
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
|
9.368.100
|
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
|
|
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
|
9.368.100
|
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ
|
|
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
|
9.368.100
|
dùng trong khoan phá động mạch các loại,
|
|
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
|
9.368.100
|
các cỡ.
|
42
|
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
9.368.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
9.368.100
|
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
|
|
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
9.368.100
|
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
|
|
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
9.368.100
|
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
|
|
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
9.368.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
|
|
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
9.368.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
9.368.100
|
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
|
|
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
9.368.100
|
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
|
|
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
9.368.100
|
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
|
|
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
9.368.100
|
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
|
|
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
9.368.100
|
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ
|
|
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
9.368.100
|
dùng trong khoan phá động mạch các loại,
|
|
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
9.368.100
|
các cỡ.
|
|
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
9.368.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
9.368.100
|
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
|
|
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
9.368.100
|
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
|
|
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
9.368.100
|
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
|
|
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
9.368.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
|
|
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
9.368.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
9.368.100
|
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
|
|
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
9.368.100
|
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
|
|
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
9.368.100
|
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
|
|
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
9.368.100
|
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
|
|
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
9.368.100
|
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ
|
|
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
9.368.100
|
dùng trong khoan phá động mạch các loại,
|
|
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
|
9.368.100
|
các cỡ.
|
43
|
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
|
9.368.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
|
9.368.100
|
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
|
|
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
|
9.368.100
|
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
|
|
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
|
9.368.100
|
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
|
|
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
|
9.368.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
|
|
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
|
9.368.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
|
9.368.100
|
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
|
|
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
|
9.368.100
|
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
|
|
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
|
9.368.100
|
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
|
|
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
|
9.368.100
|
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
|
|
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
|
9.368.100
|
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ
|
|
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
|
9.368.100
|
dùng trong khoan phá động mạch các loại,
|
|
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
|
9.368.100
|
các cỡ.
|
|
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
|
9.368.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
|
9.368.100
|
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
|
|
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
|
9.368.100
|
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
|
|
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
|
9.368.100
|
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
|
|
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
|
9.368.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
|
|
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
|
9.368.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
|
9.368.100
|
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
|
|
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
|
9.368.100
|
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
|
|
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
|
9.368.100
|
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
|
|
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
|
9.368.100
|
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
|
|
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
|
9.368.100
|
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ
|
|
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
|
9.368.100
|
dùng trong khoan phá động mạch các loại,
|
|
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
|
9.368.100
|
các cỡ.
|
44
|
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
|
9.368.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
|
9.368.100
|
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
|
|
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
|
9.368.100
|
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
|
|
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
|
9.368.100
|
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
|
|
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
|
9.368.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
|
|
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
|
9.368.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
|
9.368.100
|
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
|
|
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
|
9.368.100
|
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
|
|
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
|
9.368.100
|
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
|
|
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
|
9.368.100
|
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
|
|
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
|
9.368.100
|
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ
|
|
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
|
9.368.100
|
dùng trong khoan phá động mạch các loại,
|
|
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
|
9.368.100
|
các cỡ.
|
|
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
|
9.368.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
|
9.368.100
|
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
|
|
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
|
9.368.100
|
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
|
|
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
|
9.368.100
|
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
|
|
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
|
9.368.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
|
|
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
|
9.368.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
|
9.368.100
|
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
|
|
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
|
9.368.100
|
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
|
|
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
|
9.368.100
|
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
|
|
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
|
9.368.100
|
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
|
|
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
|
9.368.100
|
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ
|
|
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
|
9.368.100
|
dùng trong khoan phá động mạch các loại,
|
|
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
|
9.368.100
|
các cỡ.
|
45
|
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
|
9.368.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
|
9.368.100
|
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
|
|
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
|
9.368.100
|
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
|
|
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
|
9.368.100
|
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
|
|
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
|
9.368.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
|
|
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
|
9.368.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
|
9.368.100
|
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
|
|
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
|
9.368.100
|
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
|
|
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
|
9.368.100
|
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
|
|
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
|
9.368.100
|
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
|
|
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
|
9.368.100
|
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ
|
|
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
|
9.368.100
|
dùng trong khoan phá động mạch các loại,
|
|
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
|
9.368.100
|
các cỡ.
|
|
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
|
9.368.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
|
9.368.100
|
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
|
|
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
|
9.368.100
|
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
|
|
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
|
9.368.100
|
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
|
|
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
|
9.368.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
|
|
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
|
9.368.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
|
9.368.100
|
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
|
|
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
|
9.368.100
|
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
|
|
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
|
9.368.100
|
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
|
|
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
|
9.368.100
|
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
|
|
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
|
9.368.100
|
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ
|
|
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
|
9.368.100
|
dùng trong khoan phá động mạch các loại,
|
|
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
|
9.368.100
|
các cỡ.
|
46
|
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
|
9.368.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
|
9.368.100
|
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
|
|
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
|
9.368.100
|
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
|
|
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
|
9.368.100
|
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
|
|
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
|
9.368.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
|
|
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
|
9.368.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
|
9.368.100
|
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
|
|
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
|
9.368.100
|
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
|
|
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
|
9.368.100
|
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
|
|
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
|
9.368.100
|
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
|
|
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
|
9.368.100
|
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ
|
|
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
|
9.368.100
|
dùng trong khoan phá động mạch các loại,
|
|
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
|
9.368.100
|
các cỡ.
|
|
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
|
9.368.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
|
9.368.100
|
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
|
|
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
|
9.368.100
|
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
|
|
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
|
9.368.100
|
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
|
|
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
|
9.368.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
|
|
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
|
9.368.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
|
9.368.100
|
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
|
|
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
|
9.368.100
|
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
|
|
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
|
9.368.100
|
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
|
|
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
|
9.368.100
|
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
|
|
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
|
9.368.100
|
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ
|
|
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
|
9.368.100
|
dùng trong khoan phá động mạch các loại,
|
|
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
|
9.368.100
|
các cỡ.
|
47
|
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
|
9.368.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
|
9.368.100
|
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
|
|
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
|
9.368.100
|
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
|
|
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
|
9.368.100
|
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
|
|
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
|
9.368.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
|
|
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
|
9.368.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
|
9.368.100
|
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
|
|
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
|
9.368.100
|
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
|
|
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
|
9.368.100
|
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
|
|
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
|
9.368.100
|
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
|
|
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
|
9.368.100
|
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ
|
|
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
|
9.368.100
|
dùng trong khoan phá động mạch các loại,
|
|
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
|
9.368.100
|
các cỡ.
|
|
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
|
9.368.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
|
9.368.100
|
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
|
|
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
|
9.368.100
|
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
|
|
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
|
9.368.100
|
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
|
|
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
|
9.368.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
|
|
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
|
9.368.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
|
9.368.100
|
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
|
|
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
|
9.368.100
|
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
|
|
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
|
9.368.100
|
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
|
|
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
|
9.368.100
|
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
|
|
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
|
9.368.100
|
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ
|
|
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
|
9.368.100
|
dùng trong khoan phá động mạch các loại,
|
|
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
|
9.368.100
|
các cỡ.
|
48
|
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
|
|
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
|
|
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
|
|
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
|
|
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
|
|
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
(angioseal, perclose…); ống thông trung
|
|
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
|
|
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
|
|
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
|
|
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).
|
|
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
|
|
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
|
|
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
|
|
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
|
|
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
|
|
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
(angioseal, perclose…); ống thông trung
|
|
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
|
|
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
|
|
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
|
|
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).
|
49
|
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
|
|
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
|
|
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
|
|
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
|
|
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
|
|
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
(angioseal, perclose…); ống thông trung
|
|
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
|
|
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
|
|
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
|
|
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).
|
|
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
|
|
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
|
|
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
|
|
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
|
|
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
|
|
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
(angioseal, perclose…); ống thông trung
|
|
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
|
|
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
|
|
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
|
|
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).
|
50
|
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
|
9.968.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
|
9.968.100
|
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
|
9.968.100
|
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
|
|
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
|
9.968.100
|
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
|
|
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
|
9.968.100
|
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
|
|
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
|
9.968.100
|
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
|
|
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
|
9.968.100
|
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
|
|
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
|
9.968.100
|
(angioseal, perclose…); ống thông trung
|
|
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
|
9.968.100
|
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
|
|
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
|
9.968.100
|
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
|
|
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
|
9.968.100
|
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
|
|
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
|
9.968.100
|
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).
|
|
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
|
9.968.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
|
9.968.100
|
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
|
9.968.100
|
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
|
|
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
|
9.968.100
|
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
|
|
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
|
9.968.100
|
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
|
|
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
|
9.968.100
|
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
|
|
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
|
9.968.100
|
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
|
|
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
|
9.968.100
|
(angioseal, perclose…); ống thông trung
|
|
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
|
9.968.100
|
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
|
|
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
|
9.968.100
|
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
|
|
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
|
9.968.100
|
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
|
|
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
|
9.968.100
|
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).
|
51
|
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
|
|
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
|
|
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
|
|
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
|
|
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
|
|
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
(angioseal, perclose…); ống thông trung
|
|
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
|
|
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
|
|
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
|
|
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).
|
|
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
|
|
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
|
|
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
|
|
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
|
|
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
|
|
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
(angioseal, perclose…); ống thông trung
|
|
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
|
|
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
|
|
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
|
|
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).
|
52
|
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
|
9.968.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
|
9.968.100
|
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
|
9.968.100
|
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
|
|
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
|
9.968.100
|
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
|
|
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
|
9.968.100
|
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
|
|
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
|
9.968.100
|
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
|
|
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
|
9.968.100
|
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
|
|
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
|
9.968.100
|
(angioseal, perclose…); ống thông trung
|
|
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
|
9.968.100
|
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
|
|
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
|
9.968.100
|
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
|
|
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
|
9.968.100
|
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
|
|
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
|
9.968.100
|
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).
|
|
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
|
9.968.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
|
9.968.100
|
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
|
9.968.100
|
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
|
|
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
|
9.968.100
|
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
|
|
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
|
9.968.100
|
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
|
|
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
|
9.968.100
|
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
|
|
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
|
9.968.100
|
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
|
|
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
|
9.968.100
|
(angioseal, perclose…); ống thông trung
|
|
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
|
9.968.100
|
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
|
|
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
|
9.968.100
|
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
|
|
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
|
9.968.100
|
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
|
|
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
|
9.968.100
|
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).
|
53
|
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
|
9.968.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
|
9.968.100
|
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
|
9.968.100
|
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
|
|
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
|
9.968.100
|
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
|
|
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
|
9.968.100
|
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
|
|
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
|
9.968.100
|
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
|
|
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
|
9.968.100
|
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
|
|
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
|
9.968.100
|
(angioseal, perclose…); ống thông trung
|
|
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
|
9.968.100
|
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
|
|
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
|
9.968.100
|
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
|
|
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
|
9.968.100
|
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
|
|
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
|
9.968.100
|
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).
|
|
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
|
9.968.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
|
9.968.100
|
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
|
9.968.100
|
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
|
|
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
|
9.968.100
|
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
|
|
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
|
9.968.100
|
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
|
|
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
|
9.968.100
|
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
|
|
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
|
9.968.100
|
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
|
|
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
|
9.968.100
|
(angioseal, perclose…); ống thông trung
|
|
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
|
9.968.100
|
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
|
|
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
|
9.968.100
|
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
|
|
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
|
9.968.100
|
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
|
|
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
|
9.968.100
|
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).
|
54
|
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
|
9.968.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
|
9.968.100
|
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
|
9.968.100
|
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
|
|
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
|
9.968.100
|
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
|
|
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
|
9.968.100
|
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
|
|
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
|
9.968.100
|
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
|
|
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
|
9.968.100
|
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
|
|
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
|
9.968.100
|
(angioseal, perclose…); ống thông trung
|
|
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
|
9.968.100
|
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
|
|
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
|
9.968.100
|
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
|
|
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
|
9.968.100
|
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
|
|
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
|
9.968.100
|
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).
|
|
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
|
9.968.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
|
9.968.100
|
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
|
9.968.100
|
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
|
|
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
|
9.968.100
|
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
|
|
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
|
9.968.100
|
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
|
|
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
|
9.968.100
|
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
|
|
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
|
9.968.100
|
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
|
|
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
|
9.968.100
|
(angioseal, perclose…); ống thông trung
|
|
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
|
9.968.100
|
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
|
|
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
|
9.968.100
|
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
|
|
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
|
9.968.100
|
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
|
|
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
|
9.968.100
|
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).
|
55
|
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
|
9.968.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
|
9.968.100
|
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
|
9.968.100
|
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
|
|
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
|
9.968.100
|
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
|
|
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
|
9.968.100
|
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
|
|
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
|
9.968.100
|
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
|
|
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
|
9.968.100
|
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
|
|
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
|
9.968.100
|
(angioseal, perclose…); ống thông trung
|
|
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
|
9.968.100
|
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
|
|
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
|
9.968.100
|
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
|
|
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
|
9.968.100
|
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
|
|
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
|
9.968.100
|
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).
|
|
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
|
9.968.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
|
9.968.100
|
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
|
9.968.100
|
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
|
|
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
|
9.968.100
|
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
|
|
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
|
9.968.100
|
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
|
|
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
|
9.968.100
|
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
|
|
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
|
9.968.100
|
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
|
|
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
|
9.968.100
|
(angioseal, perclose…); ống thông trung
|
|
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
|
9.968.100
|
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
|
|
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
|
9.968.100
|
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
|
|
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
|
9.968.100
|
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
|
|
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
|
9.968.100
|
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).
|
56
|
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
|
|
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
|
|
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
|
|
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
|
|
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
9.968.100
|
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
|
|
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
(angioseal, perclose…); ống thông trung
|
|
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
|
|
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
|
|
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
|
|
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).
|
|
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
|
|
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
|
|
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
|
|
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
|
|
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
|
|
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
|
|
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
|
|
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
|
|
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
mạch (angioseal, perclose…).
|
57
|
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
|
9.418.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
|
9.418.100
|
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
|
9.418.100
|
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
|
|
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
|
9.418.100
|
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
|
|
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
|
9.418.100
|
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
|
|
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
|
9.418.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
|
9.418.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
|
9.418.100
|
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
|
|
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
|
9.418.100
|
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
|
|
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
|
9.418.100
|
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
|
|
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
|
9.418.100
|
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
|
|
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
|
9.418.100
|
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
|
|
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
|
9.418.100
|
mạch (angioseal, perclose…).
|
|
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
|
9.418.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
|
9.418.100
|
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
|
9.418.100
|
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
|
|
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
|
9.418.100
|
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
|
|
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
|
9.418.100
|
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
|
|
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
|
9.418.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
|
9.418.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
|
9.418.100
|
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
|
|
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
|
9.418.100
|
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
|
|
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
|
9.418.100
|
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
|
|
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
|
9.418.100
|
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
|
|
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
|
9.418.100
|
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
|
|
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
|
9.418.100
|
mạch (angioseal, perclose…).
|
58
|
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
|
9.418.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
|
9.418.100
|
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
|
9.418.100
|
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
|
|
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
|
9.418.100
|
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
|
|
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
|
9.418.100
|
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
|
|
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
|
9.418.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
|
9.418.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
|
9.418.100
|
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
|
|
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
|
9.418.100
|
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
|
|
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
|
9.418.100
|
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
|
|
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
|
9.418.100
|
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
|
|
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
|
9.418.100
|
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
|
|
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
|
9.418.100
|
mạch (angioseal, perclose…).
|
|
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
|
9.418.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
|
9.418.100
|
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
|
9.418.100
|
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
|
|
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
|
9.418.100
|
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
|
|
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
|
9.418.100
|
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
|
|
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
|
9.418.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
|
9.418.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
|
9.418.100
|
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
|
|
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
|
9.418.100
|
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
|
|
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
|
9.418.100
|
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
|
|
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
|
9.418.100
|
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
|
|
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
|
9.418.100
|
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
|
|
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
|
9.418.100
|
mạch (angioseal, perclose…).
|
59
|
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
|
9.418.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
|
9.418.100
|
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
|
9.418.100
|
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
|
|
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
|
9.418.100
|
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
|
|
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
|
9.418.100
|
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
|
|
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
|
9.418.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
|
9.418.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
|
9.418.100
|
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
|
|
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
|
9.418.100
|
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
|
|
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
|
9.418.100
|
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
|
|
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
|
9.418.100
|
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
|
|
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
|
9.418.100
|
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
|
|
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
|
9.418.100
|
mạch (angioseal, perclose…).
|
|
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
|
9.418.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
|
9.418.100
|
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
|
9.418.100
|
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
|
|
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
|
9.418.100
|
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
|
|
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
|
9.418.100
|
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
|
|
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
|
9.418.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
|
9.418.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
|
9.418.100
|
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
|
|
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
|
9.418.100
|
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
|
|
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
|
9.418.100
|
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
|
|
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
|
9.418.100
|
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
|
|
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
|
9.418.100
|
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
|
|
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
|
9.418.100
|
mạch (angioseal, perclose…).
|
60
|
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
|
9.418.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
|
9.418.100
|
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
|
9.418.100
|
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
|
|
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
|
9.418.100
|
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
|
|
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
|
9.418.100
|
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
|
|
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
|
9.418.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
|
9.418.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
|
9.418.100
|
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
|
|
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
|
9.418.100
|
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
|
|
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
|
9.418.100
|
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
|
|
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
|
9.418.100
|
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
|
|
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
|
9.418.100
|
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
|
|
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
|
9.418.100
|
mạch (angioseal, perclose…).
|
|
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
|
9.418.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
|
9.418.100
|
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
|
9.418.100
|
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
|
|
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
|
9.418.100
|
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
|
|
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
|
9.418.100
|
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
|
|
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
|
9.418.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
|
9.418.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
|
9.418.100
|
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
|
|
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
|
9.418.100
|
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
|
|
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
|
9.418.100
|
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
|
|
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
|
9.418.100
|
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
|
|
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
|
9.418.100
|
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
|
|
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
|
9.418.100
|
mạch (angioseal, perclose…).
|
61
|
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
|
9.418.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
|
9.418.100
|
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
|
9.418.100
|
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
|
|
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
|
9.418.100
|
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
|
|
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
|
9.418.100
|
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
|
|
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
|
9.418.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
|
9.418.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
|
9.418.100
|
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
|
|
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
|
9.418.100
|
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
|
|
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
|
9.418.100
|
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
|
|
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
|
9.418.100
|
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
|
|
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
|
9.418.100
|
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
|
|
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
|
9.418.100
|
mạch (angioseal, perclose…).
|
|
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
|
9.418.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
|
9.418.100
|
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
|
9.418.100
|
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
|
|
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
|
9.418.100
|
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
|
|
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
|
9.418.100
|
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
|
|
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
|
9.418.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
|
9.418.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
|
9.418.100
|
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
|
|
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
|
9.418.100
|
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
|
|
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
|
9.418.100
|
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
|
|
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
|
9.418.100
|
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
|
|
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
|
9.418.100
|
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
|
|
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
|
9.418.100
|
mạch (angioseal, perclose…).
|
62
|
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
|
|
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
|
|
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
|
|
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
|
|
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
|
|
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
|
|
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
|
|
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
|
|
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
mạch (angioseal, perclose…).
|
|
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
|
|
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
|
|
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
|
|
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
|
|
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
|
|
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
|
|
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
|
|
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
|
|
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
|
9.418.100
|
mạch (angioseal, perclose…).
|
63
|
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
|
9.418.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
|
9.418.100
|
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
|
9.418.100
|
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
|
|
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
|
9.418.100
|
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
|
|
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
|
9.418.100
|
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
|
|
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
|
9.418.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
|
9.418.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
|
9.418.100
|
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
|
|
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
|
9.418.100
|
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
|
|
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
|
9.418.100
|
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
|
|
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
|
9.418.100
|
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
|
|
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
|
9.418.100
|
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
|
|
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
|
9.418.100
|
mạch (angioseal, perclose…).
|
|
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
|
9.418.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
|
9.418.100
|
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
|
9.418.100
|
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
|
|
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
|
9.418.100
|
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
|
|
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
|
9.418.100
|
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
|
|
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
|
9.418.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
|
9.418.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
|
9.418.100
|
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
|
|
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
|
9.418.100
|
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
|
|
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
|
9.418.100
|
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
|
|
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
|
9.418.100
|
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
|
|
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
|
9.418.100
|
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
|
|
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
|
9.418.100
|
mạch (angioseal, perclose…).
|
64
|
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
|
9.418.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
|
9.418.100
|
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
|
9.418.100
|
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
|
|
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
|
9.418.100
|
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
|
|
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
|
9.418.100
|
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
|
|
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
|
9.418.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
|
9.418.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
|
9.418.100
|
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
|
|
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
|
9.418.100
|
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
|
|
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
|
9.418.100
|
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
|
|
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
|
9.418.100
|
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
|
|
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
|
9.418.100
|
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
|
|
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
|
9.418.100
|
mạch (angioseal, perclose…).
|
|
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
|
9.418.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
|
9.418.100
|
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
|
9.418.100
|
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
|
|
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
|
9.418.100
|
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
|
|
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
|
9.418.100
|
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
|
|
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
|
9.418.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
|
9.418.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
|
9.418.100
|
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
|
|
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
|
9.418.100
|
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
|
|
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
|
9.418.100
|
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
|
|
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
|
9.418.100
|
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
|
|
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
|
9.418.100
|
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
|
|
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
|
9.418.100
|
mạch (angioseal, perclose…).
|
65
|
413
414
415
STT
412
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
413
414
415
STT
412
|
9.418.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
413
414
415
STT
412
|
9.418.100
|
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
413
414
415
STT
412
|
9.418.100
|
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
|
|
413
414
415
STT
412
|
9.418.100
|
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
|
|
413
414
415
STT
412
|
9.418.100
|
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
|
|
413
414
415
STT
412
|
9.418.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
413
414
415
STT
412
|
9.418.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
413
414
415
STT
412
|
9.418.100
|
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
|
|
413
414
415
STT
412
|
9.418.100
|
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
|
|
413
414
415
STT
412
|
9.418.100
|
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
|
|
413
414
415
STT
412
|
9.418.100
|
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
|
|
413
414
415
STT
412
|
9.418.100
|
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
|
|
413
414
415
STT
412
|
9.418.100
|
mạch (angioseal, perclose…).
|
|
413
414
415
STT
412
|
9.418.100
|
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
|
|
413
414
415
STT
412
|
9.418.100
|
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
|
|
413
414
415
STT
412
|
9.418.100
|
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
|
|
413
414
415
STT
412
|
9.418.100
|
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
|
|
413
414
415
STT
412
|
9.418.100
|
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
|
|
413
414
415
STT
412
|
9.418.100
|
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
|
|
413
414
415
STT
412
|
9.418.100
|
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
|
|
413
414
415
STT
412
|
1.376.600
|
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
|
|
413
414
415
STT
412
|
1.376.600
|
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
|
|
413
414
415
STT
412
|
1.376.600
|
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
|
|
413
414
415
STT
412
|
1.376.600
|
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
|
|
413
414
415
STT
412
|
1.376.600
|
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
|
|
413
414
415
STT
412
|
1.376.600
|
mạch (angioseal, perclose…).
|
|
413
414
415
STT
412
|
1.376.600
|
Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây
|
|
413
414
415
STT
412
|
1.376.600
|
dẫn tín hiệu.
|
|
413
414
415
STT
412
|
1.376.600
|
Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây
|
|
413
414
415
STT
412
|
1.376.600
|
dẫn tín hiệu.
|
66
|
420
421
422
423
424
425
3.418.100
2.250.800
2.250.800
2.250.800
2.250.800
2.250.800
STT
Mức giá
416 1.376.600
417 1.376.600
418 1.376.600
419 3.418.100
|
Ghi chú
Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
Chưa bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc, xi măng, các vật liệu bơm, chất gây tắc, bơmáp lực đẩy xi măng
Chưa bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc, xi măng, các vật liệu bơm, chất gây tắc, bơmáp lực đẩy xi măng
|
|
435
436
437
|
2.250.800
2.250.800
2.250.800
|
|
445
446
447
448
2.250.800
2.250.800
2.250.800
2.250.800
|
|
tu
cá |
yến, đạc khối
|
i tràng u vùng
|
chậu hôn chậu…)
|
g, trực tràng, tuyế
(0.2-1.5T) các
|
n, đại tràkhối u vù
|
ng chậ
ng chậu |
u hông,…) (0.
|
trực tràng, 2-1.5T)
|
|
463
464
465
466
467
1.341.500
1.341.500
1.341.500
1.341.500
1.341.500
|
|
474
475
476 477 |
1.341.500
1.341.500
1.341.500
1.341.500
|
|
484
485 486
3.238.400
3.238.400 3.238.400 |
73
|
494
495 496 497 498 499
STT
487
488 489 490 491 492 493 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
494
495 496 497 498 499
STT
487
488 489 490 491 492 493 |
3.238.400
|
Ghi chú
|
|
494
495 496 497 498 499
STT
487
488 489 490 491 492 493 |
3.238.400
|
Ghi chú
|
|
494
495 496 497 498 499
STT
487
488 489 490 491 492 493 |
89.300
|
Ghi chú
|
|
494
495 496 497 498 499
STT
487
488 489 490 491 492 493 |
89.300
|
Ghi chú
|
|
494
495 496 497 498 499
STT
487
488 489 490 491 492 493 |
89.300
|
Ghi chú
|
|
494
495 496 497 498 499
STT
487
488 489 490 491 492 493 |
89.300
|
Ghi chú
|
|
494
495 496 497 498 499
STT
487
488 489 490 491 492 493 |
89.300
|
Ghi chú
|
|
494
495 496 497 498 499
STT
487
488 489 490 491 492 493 |
89.300
|
Ghi chú
|
|
494
495 496 497 498 499
STT
487
488 489 490 491 492 493 |
89.300
|
Ghi chú
|
|
494
495 496 497 498 499
STT
487
488 489 490 491 492 493 |
89.300
|
Ghi chú
|
|
494
495 496 497 498 499
STT
487
488 489 490 491 492 493 |
89.300
|
Ghi chú
|
|
494
495 496 497 498 499
STT
487
488 489 490 491 492 493 |
89.300
|
Ghi chú
|
|
494
495 496 497 498 499
STT
487
488 489 490 491 492 493 |
89.300
|
Ghi chú
|
|
508
509 510 511
1.048.500
532.500
532.500
532.500
|
Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.
Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.
Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.
|
75
|
519
520 521 522 523 524
STT
512
513 514 515 516 517 518 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
519
520 521 522 523 524
STT
512
513 514 515 516 517 518 |
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
519
520 521 522 523 524
STT
512
513 514 515 516 517 518 |
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
519
520 521 522 523 524
STT
512
513 514 515 516 517 518 |
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
519
520 521 522 523 524
STT
512
513 514 515 516 517 518 |
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
519
520 521 522 523 524
STT
512
513 514 515 516 517 518 |
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
519
520 521 522 523 524
STT
512
513 514 515 516 517 518 |
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
519
520 521 522 523 524
STT
512
513 514 515 516 517 518 |
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
519
520 521 522 523 524
STT
512
513 514 515 516 517 518 |
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
519
520 521 522 523 524
STT
512
513 514 515 516 517 518 |
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
519
520 521 522 523 524
STT
512
513 514 515 516 517 518 |
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
519
520 521 522 523 524
STT
512
513 514 515 516 517 518 |
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
519
520 521 522 523 524
STT
512
513 514 515 516 517 518 |
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
519
520 521 522 523 524
STT
512
513 514 515 516 517 518 |
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
519
520 521 522 523 524
STT
512
513 514 515 516 517 518 |
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
519
520 521 522 523 524
STT
512
513 514 515 516 517 518 |
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
519
520 521 522 523 524
STT
512
513 514 515 516 517 518 |
153.700
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
76
|
532
533
534
535
536
153.700
153.700
195.900
195.900
195.900
STT
Mức giá
525 153.700
526 153.700
527 153.700
528 153.700
529 153.700
530 153.700
531 153.700
|
Ghi chú
|
77
|
541
542
543 544 545 546 547
195.900
162.900
162.900
162.900
280.500
280.500
280.500
STT
Mức giá
537 195.900
538 195.900
539 195.900
540 195.900
|
Ghi chú
|
78
|
555
556 557 558 559 560
STT
548
549 550 551 552 553 554 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
555
556 557 558 559 560
STT
548
549 550 551 552 553 554 |
280.500
|
Áp dụng với trường hợp dùng bơm kim
|
|
555
556 557 558 559 560
STT
548
549 550 551 552 553 554 |
280.500
|
Áp dụng với trường hợp dùng bơm kim
|
|
555
556 557 558 559 560
STT
548
549 550 551 552 553 554 |
280.500
|
Áp dụng với trường hợp dùng bơm kim
|
|
555
556 557 558 559 560
STT
548
549 550 551 552 553 554 |
280.500
|
Áp dụng với trường hợp dùng bơm kim
|
|
555
556 557 558 559 560
STT
548
549 550 551 552 553 554 |
280.500
|
Áp dụng với trường hợp dùng bơm kim
|
|
555
556 557 558 559 560
STT
548
549 550 551 552 553 554 |
280.500
|
Áp dụng với trường hợp dùng bơm kim
|
|
555
556 557 558 559 560
STT
548
549 550 551 552 553 554 |
280.500
|
Áp dụng với trường hợp dùng bơm kim
|
|
555
556 557 558 559 560
STT
548
549 550 551 552 553 554 |
196.900
|
Áp dụng với trường hợp dùng bơm kim
|
|
555
556 557 558 559 560
STT
548
549 550 551 552 553 554 |
196.900
|
thông thường để chọc hút.
|
|
555
556 557 558 559 560
STT
548
549 550 551 552 553 554 |
126.900
|
Chưa bao gồm kim chọc dò.
|
|
555
556 557 558 559 560
STT
548
549 550 551 552 553 554 |
126.900
|
Chưa bao gồm kim chọc dò.
|
|
555
556 557 558 559 560
STT
548
549 550 551 552 553 554 |
126.900
|
Chưa bao gồm kim chọc dò.
|
|
555
556 557 558 559 560
STT
548
549 550 551 552 553 554 |
126.900
|
Chưa bao gồm kim chọc dò.
|
|
555
556 557 558 559 560
STT
548
549 550 551 552 553 554 |
126.900
|
Chưa bao gồm kim chọc dò.
|
|
555
556 557 558 559 560
STT
548
549 550 551 552 553 554 |
126.900
|
Chưa bao gồm kim chọc dò.
|
|
555
556 557 558 559 560
STT
548
549 550 551 552 553 554 |
126.900
|
Chưa bao gồm kim chọc dò.
|
79
|
568
569 570
571
572
STT
561
562 563 564 565 566 567 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
568
569 570
571
572
STT
561
562 563 564 565 566 567 |
178.500
|
Ghi chú
|
|
568
569 570
571
572
STT
561
562 563 564 565 566 567 |
178.500
|
Ghi chú
|
|
568
569 570
571
572
STT
561
562 563 564 565 566 567 |
240.900
|
Ghi chú
|
|
568
569 570
571
572
STT
561
562 563 564 565 566 567 |
240.900
|
Ghi chú
|
|
568
569 570
571
572
STT
561
562 563 564 565 566 567 |
240.900
|
Ghi chú
|
|
568
569 570
571
572
STT
561
562 563 564 565 566 567 |
126.700
|
Ghi chú
|
|
568
569 570
571
572
STT
561
562 563 564 565 566 567 |
126.700
|
Ghi chú
|
|
568
569 570
571
572
STT
561
562 563 564 565 566 567 |
126.700
|
Ghi chú
|
|
568
569 570
571
572
STT
561
562 563 564 565 566 567 |
126.700
|
Ghi chú
|
|
568
569 570
571
572
STT
561
562 563 564 565 566 567 |
126.700
|
Ghi chú
|
|
568
569 570
571
572
STT
561
562 563 564 565 566 567 |
171.900
|
Ghi chú
|
|
568
569 570
571
572
STT
561
562 563 564 565 566 567 |
171.900
|
Ghi chú
|
80
|
577
578
579
580
581
171.900
171.900
171.900
171.900
171.900
STT
Mức giá
573 171.900
574 171.900
575 171.900
576 171.900
|
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
|
81
|
587
588 589 590 591 592
593
170.900
170.900
170.900
549.900
549.900
147.900
147.900
STT
Mức giá
582 764.500
583 764.500
584 764.500
585 126.700
586 170.900
|
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc cản quang nếu có sửdụng.
Chưa bao gồm thuốc cản quang nếu có sửdụng.
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
Bao gồm cả kim chọc hút tủy dùng nhiều lần.
Bao gồm cả kim chọc hút tủy dùng nhiều lần.
Chưa bao gồm kim chọc hút tủy. Kim chọc hút tủy tính theo thực tế sử dụng.
Chưa bao gồm kim chọc hút tủy. Kim chọc hút tủy tính theo thực tế sử dụng.
|
82
|
601
602 603
604
605
STT
594
595 596 597 598 599 600 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
601
602 603
604
605
STT
594
595 596 597 598 599 600 |
2.379.900
|
Ghi chú
|
|
601
602 603
604
605
STT
594
595 596 597 598 599 600 |
628.500
|
Ghi chú
|
|
601
602 603
604
605
STT
594
595 596 597 598 599 600 |
628.500
|
Ghi chú
|
|
601
602 603
604
605
STT
594
595 596 597 598 599 600 |
628.500
|
Ghi chú
|
|
601
602 603
604
605
STT
594
595 596 597 598 599 600 |
628.500
|
Ghi chú
|
|
601
602 603
604
605
STT
594
595 596 597 598 599 600 |
628.500
|
Ghi chú
|
|
601
602 603
604
605
STT
594
595 596 597 598 599 600 |
729.400
|
Ghi chú
|
|
601
602 603
604
605
STT
594
595 596 597 598 599 600 |
729.400
|
Ghi chú
|
|
601
602 603
604
605
STT
594
595 596 597 598 599 600 |
729.400
|
Ghi chú
|
|
601
602 603
604
605
STT
594
595 596 597 598 599 600 |
729.400
|
Ghi chú
|
|
601
602 603
604
605
STT
594
595 596 597 598 599 600 |
1.251.400
|
Ghi chú
|
|
601
602 603
604
605
STT
594
595 596 597 598 599 600 |
1.251.400
|
Ghi chú
|
83
|
613
614 615 616 617 618
STT
606
607 608 609 610 611 612 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
613
614 615 616 617 618
STT
606
607 608 609 610 611 612 |
1.400.500
|
Ghi chú
|
|
613
614 615 616 617 618
STT
606
607 608 609 610 611 612 |
685.500
|
Ghi chú
|
|
613
614 615 616 617 618
STT
606
607 608 609 610 611 612 |
685.500
|
Ghi chú
|
|
613
614 615 616 617 618
STT
606
607 608 609 610 611 612 |
685.500
|
Ghi chú
|
|
613
614 615 616 617 618
STT
606
607 608 609 610 611 612 |
685.500
|
Ghi chú
|
|
613
614 615 616 617 618
STT
606
607 608 609 610 611 612 |
685.500
|
Ghi chú
|
|
613
614 615 616 617 618
STT
606
607 608 609 610 611 612 |
685.500
|
Ghi chú
|
|
613
614 615 616 617 618
STT
606
607 608 609 610 611 612 |
685.500
|
Ghi chú
|
|
613
614 615 616 617 618
STT
606
607 608 609 610 611 612 |
685.500
|
Ghi chú
|
|
613
614 615 616 617 618
STT
606
607 608 609 610 611 612 |
685.500
|
Ghi chú
|
|
613
614 615 616 617 618
STT
606
607 608 609 610 611 612 |
1.158.500
|
Ghi chú
|
|
613
614 615 616 617 618
STT
606
607 608 609 610 611 612 |
1.158.500
|
Ghi chú
|
|
613
614 615 616 617 618
STT
606
607 608 609 610 611 612 |
1.158.500
|
Ghi chú
|
84
|
626
627 628 629 630 631
STT
619
620 621 622 623 624 625 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
626
627 628 629 630 631
STT
619
620 621 622 623 624 625 |
1.158.500
|
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
|
|
626
627 628 629 630 631
STT
619
620 621 622 623 624 625 |
1.158.500
|
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
|
|
626
627 628 629 630 631
STT
619
620 621 622 623 624 625 |
1.158.500
|
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
|
|
626
627 628 629 630 631
STT
619
620 621 622 623 624 625 |
1.158.500
|
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
|
|
626
627 628 629 630 631
STT
619
620 621 622 623 624 625 |
1.158.500
|
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
|
|
626
627 628 629 630 631
STT
619
620 621 622 623 624 625 |
1.158.500
|
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
|
|
626
627 628 629 630 631
STT
619
620 621 622 623 624 625 |
6.906.400
|
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
|
|
626
627 628 629 630 631
STT
619
620 621 622 623 624 625 |
600.500
|
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
|
|
626
627 628 629 630 631
STT
619
620 621 622 623 624 625 |
600.500
|
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
|
|
626
627 628 629 630 631
STT
619
620 621 622 623 624 625 |
600.500
|
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
|
|
626
627 628 629 630 631
STT
619
620 621 622 623 624 625 |
600.500
|
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
|
|
626
627 628 629 630 631
STT
619
620 621 622 623 624 625 |
600.500
|
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
|
|
626
627 628 629 630 631
STT
619
620 621 622 623 624 625 |
600.500
|
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
|
|
626
627 628 629 630 631
STT
619
620 621 622 623 624 625 |
101.800
|
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
|
85
|
639
640 641 642
643
STT
632
633 634 635 636 637 638 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
639
640 641 642
643
STT
632
633 634 635 636 637 638 |
101.800
|
Chưa bao gồm Sonde JJ.
|
|
639
640 641 642
643
STT
632
633 634 635 636 637 638 |
101.800
|
Chưa bao gồm Sonde JJ.
|
|
639
640 641 642
643
STT
632
633 634 635 636 637 638 |
101.800
|
Chưa bao gồm Sonde JJ.
|
|
639
640 641 642
643
STT
632
633 634 635 636 637 638 |
950.500
|
Chưa bao gồm Sonde JJ.
|
|
639
640 641 642
643
STT
632
633 634 635 636 637 638 |
950.500
|
Chưa bao gồm sonde.
|
|
639
640 641 642
643
STT
632
633 634 635 636 637 638 |
950.500
|
Chưa bao gồm sonde.
|
|
639
640 641 642
643
STT
632
633 634 635 636 637 638 |
950.500
|
Chưa bao gồm sonde.
|
|
639
640 641 642
643
STT
632
633 634 635 636 637 638 |
950.500
|
Chưa bao gồm Sonde JJ.
|
|
639
640 641 642
643
STT
632
633 634 635 636 637 638 |
950.500
|
Chưa bao gồm Sonde JJ.
|
|
639
640 641 642
643
STT
632
633 634 635 636 637 638 |
950.500
|
Chưa bao gồm Sonde JJ.
|
|
639
640 641 642
643
STT
632
633 634 635 636 637 638 |
950.500
|
Chưa bao gồm Sonde JJ.
|
|
639
640 641 642
643
STT
632
633 634 635 636 637 638 |
950.500
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
639
640 641 642
643
STT
632
633 634 635 636 637 638 |
1.238.400
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
639
640 641 642
643
STT
632
633 634 635 636 637 638 |
1.238.400
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
639
640 641 642
643
STT
632
633 634 635 636 637 638 |
228.500
|
Chưa bao gồm thuốc hoặc hóa chất gây
|
|
639
640 641 642
643
STT
632
633 634 635 636 637 638 |
228.500
|
dính màng phổi.
|
86
|
650
651 652 653 654 655 656
129.600
129.600
129.600
129.600
129.600
129.600
129.600
STT
Mức giá
644 228.500
645 192.300
646 192.300
647 192.300
648 192.300
649 192.300
|
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc hoặc hóa chất gây
dính màng phổi.
|
|
668
|
14.100
|
88
|
675
676 677 678 679 680 681
759.800
759.800
759.800
759.800
759.800
759.800
759.800
STT
Mức giá
669 14.100
670 1.010.000
671 1.010.000
672 1.010.000
673 2.310.600
674 1.734.600
|
Ghi chú
Chưa bao gồm sonde niệu quản và dây dẫn Guide wire.
Chưa bao gồm sonde niệu quản và dây dẫn Guide wire.
Chưa bao gồm sonde niệu quản và dây dẫn Guide wire.
Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.
|
89
|
688
689 690 691 692 693 694
1.069.400
5.081.300 5.081.300 5.081.300 405.500 405.500 112.300 STT Mức giá
682 759.800 683 405.500 684 405.500
685 405.500
686 405.500 687 405.500
|
Ghi chú
Đã bao gồm thuốc gây mê
Đã bao gồm thuốc gây mê
|
90
|
701
702
703
704
705
706
707
5.859.300
5.859.300
1.808.100
1.808.100
1.508.100
3.308.100 74.000
STT
Mức giá
695 5.081.300
696 5.081.300
697 5.859.300
698 5.859.300
699 5.859.300
700 5.859.300
|
Ghi chú
Đã bao gồm thuốc gây mê
Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động, ghim khâu máy; hoặc Stapler.
Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động, ghim khâu máy; hoặc Stapler.
|
91
|
715
716 717 718 719 720
STT
708
709 710 711 712 713 714 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
715
716 717 718 719 720
STT
708
709 710 711 712 713 714 |
3.308.100
|
Ghi chú
|
|
715
716 717 718 719 720
STT
708
709 710 711 712 713 714 |
3.308.100
|
Ghi chú
|
|
715
716 717 718 719 720
STT
708
709 710 711 712 713 714 |
3.308.100
|
Ghi chú
|
|
715
716 717 718 719 720
STT
708
709 710 711 712 713 714 |
3.308.100
|
Ghi chú
|
|
715
716 717 718 719 720
STT
708
709 710 711 712 713 714 |
793.800
|
Ghi chú
|
|
715
716 717 718 719 720
STT
708
709 710 711 712 713 714 |
793.800
|
Ghi chú
|
|
715
716 717 718 719 720
STT
708
709 710 711 712 713 714 |
793.800
|
Ghi chú
|
|
715
716 717 718 719 720
STT
708
709 710 711 712 713 714 |
793.800
|
Ghi chú
|
|
715
716 717 718 719 720
STT
708
709 710 711 712 713 714 |
1.204.300
|
Ghi chú
|
|
715
716 717 718 719 720
STT
708
709 710 711 712 713 714 |
1.204.300
|
Ghi chú
|
|
715
716 717 718 719 720
STT
708
709 710 711 712 713 714 |
1.204.300
|
Ghi chú
|
|
715
716 717 718 719 720
STT
708
709 710 711 712 713 714 |
1.204.300
|
Ghi chú
|
|
715
716 717 718 719 720
STT
708
709 710 711 712 713 714 |
1.204.300
|
Ghi chú
|
92
|
727
728 729 730 731 732 733
493.800
493.800
317.000
276.500
276.500
276.500
276.500
STT
Mức giá
721 2.678.400
722 2.678.400
723 2.678.400
724 2.678.400
725 2.678.400
726 2.938.400
|
Ghi chú
Đã bao gồm chi phí Test HP
Đã bao gồm chi phí Test HP
|
93
|
741
742 743 744 745 746
STT
734
735 736 737 738 739 740 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
741
742 743 744 745 746
STT
734
735 736 737 738 739 740 |
276.500
|
Ghi chú
|
|
741
742 743 744 745 746
STT
734
735 736 737 738 739 740 |
468.800
|
Ghi chú
|
|
741
742 743 744 745 746
STT
734
735 736 737 738 739 740 |
468.800
|
Ghi chú
|
|
741
742 743 744 745 746
STT
734
735 736 737 738 739 740 |
468.800
|
Ghi chú
|
|
741
742 743 744 745 746
STT
734
735 736 737 738 739 740 |
468.800
|
Ghi chú
|
|
741
742 743 744 745 746
STT
734
735 736 737 738 739 740 |
468.800
|
Ghi chú
|
|
741
742 743 744 745 746
STT
734
735 736 737 738 739 740 |
352.100
|
Ghi chú
|
|
741
742 743 744 745 746
STT
734
735 736 737 738 739 740 |
352.100
|
Ghi chú
|
|
741
742 743 744 745 746
STT
734
735 736 737 738 739 740 |
352.100
|
Ghi chú
|
|
741
742 743 744 745 746
STT
734
735 736 737 738 739 740 |
352.100
|
Ghi chú
|
|
741
742 743 744 745 746
STT
734
735 736 737 738 739 740 |
352.100
|
Ghi chú
|
|
741
742 743 744 745 746
STT
734
735 736 737 738 739 740 |
323.500
|
Ghi chú
|
|
741
742 743 744 745 746
STT
734
735 736 737 738 739 740 |
323.500
|
Ghi chú
|
94
|
753
754
755
756
757
758
798.300
798.300
798.300
798.300
798.300
798.300
STT
Mức giá
747 215.200
748 215.200
749 215.200
750 215.200
751 215.200
752 215.200
|
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...) |
95
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
quản...)
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
quản...)
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
quản...)
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
quản...)
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
quản...)
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
quản...)
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
quản...)
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
quản...)
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
quản...)
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
798.300
|
cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
2.718.800
|
quản...)
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
2.718.800
|
Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
2.718.800
|
tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng
|
|
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
|
2.718.800
|
kéo, bóng nong.
|
96
|
776
777 778 779 780 781
STT
770
771
772
773
774
775
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
776
777 778 779 780 781
STT
770
771
772
773
774
775
|
2.718.800
|
Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ
|
|
776
777 778 779 780 781
STT
770
771
772
773
774
775
|
2.718.800
|
tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng
|
|
776
777 778 779 780 781
STT
770
771
772
773
774
775
|
2.718.800
|
kéo, bóng nong.
|
|
776
777 778 779 780 781
STT
770
771
772
773
774
775
|
2.718.800
|
Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ
|
|
776
777 778 779 780 781
STT
770
771
772
773
774
775
|
2.718.800
|
tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng
|
|
776
777 778 779 780 781
STT
770
771
772
773
774
775
|
2.718.800
|
kéo, bóng nong.
|
|
776
777 778 779 780 781
STT
770
771
772
773
774
775
|
2.718.800
|
Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ
|
|
776
777 778 779 780 781
STT
770
771
772
773
774
775
|
2.718.800
|
tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng
|
|
776
777 778 779 780 781
STT
770
771
772
773
774
775
|
2.718.800
|
kéo, bóng nong.
|
|
776
777 778 779 780 781
STT
770
771
772
773
774
775
|
2.718.800
|
Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ
|
|
776
777 778 779 780 781
STT
770
771
772
773
774
775
|
2.718.800
|
tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng
|
|
776
777 778 779 780 781
STT
770
771
772
773
774
775
|
2.718.800
|
kéo, bóng nong.
|
|
776
777 778 779 780 781
STT
770
771
772
773
774
775
|
2.718.800
|
Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ
|
|
776
777 778 779 780 781
STT
770
771
772
773
774
775
|
2.718.800
|
tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng
|
|
776
777 778 779 780 781
STT
770
771
772
773
774
775
|
2.718.800
|
kéo, bóng nong.
|
|
776
777 778 779 780 781
STT
770
771
772
773
774
775
|
2.718.800
|
Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ
|
|
776
777 778 779 780 781
STT
770
771
772
773
774
775
|
2.718.800
|
tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng
|
|
776
777 778 779 780 781
STT
770
771
772
773
774
775
|
905.700
|
kéo, bóng nong.
|
|
776
777 778 779 780 781
STT
770
771
772
773
774
775
|
905.700
|
kéo, bóng nong.
|
|
776
777 778 779 780 781
STT
770
771
772
773
774
775
|
905.700
|
kéo, bóng nong.
|
|
776
777 778 779 780 781
STT
770
771
772
773
774
775
|
1.095.300
|
kéo, bóng nong.
|
|
776
777 778 779 780 781
STT
770
771
772
773
774
775
|
1.095.300
|
kéo, bóng nong.
|
|
776
777 778 779 780 781
STT
770
771
772
773
774
775
|
1.095.300
|
kéo, bóng nong.
|
97
|
787
788
789
790
791
STT
782
783
784
785
786
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
787
788
789
790
791
STT
782
783
784
785
786
|
1.196.400
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
787
788
789
790
791
STT
782
783
784
785
786
|
1.196.400
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
787
788
789
790
791
STT
782
783
784
785
786
|
2.963.000
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
787
788
789
790
791
STT
782
783
784
785
786
|
2.963.000
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
787
788
789
790
791
STT
782
783
784
785
786
|
2.963.000
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
787
788
789
790
791
STT
782
783
784
785
786
|
2.963.000
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
787
788
789
790
791
STT
782
783
784
785
786
|
2.963.000
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
787
788
789
790
791
STT
782
783
784
785
786
|
2.963.000
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
787
788
789
790
791
STT
782
783
784
785
786
|
975.300
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
787
788
789
790
791
STT
782
783
784
785
786
|
975.300
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
98
|
799
800 801 802 803 804
STT
792
793 794 795 796 797 798 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
799
800 801 802 803 804
STT
792
793 794 795 796 797 798 |
975.300
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
799
800 801 802 803 804
STT
792
793 794 795 796 797 798 |
975.300
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
799
800 801 802 803 804
STT
792
793 794 795 796 797 798 |
975.300
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
799
800 801 802 803 804
STT
792
793 794 795 796 797 798 |
720.300
|
Chưa bao gồm hóa chất
|
|
799
800 801 802 803 804
STT
792
793 794 795 796 797 798 |
720.300
|
Chưa bao gồm hóa chất
|
|
799
800 801 802 803 804
STT
792
793 794 795 796 797 798 |
575.300
|
Chưa bao gồm hóa chất
|
|
799
800 801 802 803 804
STT
792
793 794 795 796 797 798 |
575.300
|
Chưa bao gồm hóa chất
|
|
799
800 801 802 803 804
STT
792
793 794 795 796 797 798 |
575.300
|
Chưa bao gồm hóa chất
|
|
799
800 801 802 803 804
STT
792
793 794 795 796 797 798 |
953.800
|
Chưa bao gồm hóa chất
|
|
799
800 801 802 803 804
STT
792
793 794 795 796 797 798 |
953.800
|
Chưa bao gồm hóa chất
|
|
799
800 801 802 803 804
STT
792
793 794 795 796 797 798 |
953.800
|
Chưa bao gồm hóa chất
|
|
799
800 801 802 803 804
STT
792
793 794 795 796 797 798 |
953.800
|
Chưa bao gồm hóa chất
|
|
799
800 801 802 803 804
STT
792
793 794 795 796 797 798 |
953.800
|
Chưa bao gồm hóa chất
|
|
799
800 801 802 803 804
STT
792
793 794 795 796 797 798 |
953.800
|
Chưa bao gồm hóa chất
|
99
|
812
813 814 815 816 817
STT
805
806 807 808 809 810 811 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
812
813 814 815 816 817
STT
805
806 807 808 809 810 811 |
953.800
|
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
|
|
812
813 814 815 816 817
STT
805
806 807 808 809 810 811 |
953.800
|
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
|
|
812
813 814 815 816 817
STT
805
806 807 808 809 810 811 |
953.800
|
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
|
|
812
813 814 815 816 817
STT
805
806 807 808 809 810 811 |
1.376.100
|
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
|
|
812
813 814 815 816 817
STT
805
806 807 808 809 810 811 |
1.406.600
|
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
|
|
812
813 814 815 816 817
STT
805
806 807 808 809 810 811 |
1.176.100
|
Chưa bao gồm bóng nong thực quản
|
|
812
813 814 815 816 817
STT
805
806 807 808 809 810 811 |
273.500
|
Chưa bao gồm bóng nong thực quản
|
|
812
813 814 815 816 817
STT
805
806 807 808 809 810 811 |
273.500
|
Chưa bao gồm bóng nong thực quản
|
|
812
813 814 815 816 817
STT
805
806 807 808 809 810 811 |
273.500
|
Chưa bao gồm bóng nong thực quản
|
|
812
813 814 815 816 817
STT
805
806 807 808 809 810 811 |
2.373.500
|
Chưa bao gồm bóng nong thực quản
|
|
812
813 814 815 816 817
STT
805
806 807 808 809 810 811 |
2.373.500
|
Chưa bao gồm hóa chất.
|
|
812
813 814 815 816 817
STT
805
806 807 808 809 810 811 |
2.373.500
|
Chưa bao gồm hóa chất.
|
|
812
813 814 815 816 817
STT
805
806 807 808 809 810 811 |
230.500
|
Chưa bao gồm hóa chất.
|
100
|
825
826 827 828 829 830
STT
818
819 820 821 822 823 824 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
825
826 827 828 829 830
STT
818
819 820 821 822 823 824 |
230.500
|
Chưa bao gồm hóa chất.
|
|
825
826 827 828 829 830
STT
818
819 820 821 822 823 824 |
230.500
|
Chưa bao gồm hóa chất.
|
|
825
826 827 828 829 830
STT
818
819 820 821 822 823 824 |
230.500
|
Chưa bao gồm hóa chất.
|
|
825
826 827 828 829 830
STT
818
819 820 821 822 823 824 |
230.500
|
Chưa bao gồm hóa chất.
|
|
825
826 827 828 829 830
STT
818
819 820 821 822 823 824 |
230.500
|
Chưa bao gồm hóa chất.
|
|
825
826 827 828 829 830
STT
818
819 820 821 822 823 824 |
230.500
|
Chưa bao gồm hóa chất.
|
|
825
826 827 828 829 830
STT
818
819 820 821 822 823 824 |
230.500
|
Chưa bao gồm hóa chất.
|
|
825
826 827 828 829 830
STT
818
819 820 821 822 823 824 |
152.000
|
Chưa bao gồm hóa chất.
|
|
825
826 827 828 829 830
STT
818
819 820 821 822 823 824 |
152.000
|
Chưa bao gồm hóa chất.
|
|
825
826 827 828 829 830
STT
818
819 820 821 822 823 824 |
152.000
|
Chưa bao gồm hóa chất.
|
|
825
826 827 828 829 830
STT
818
819 820 821 822 823 824 |
152.000
|
Chưa bao gồm hóa chất.
|
|
825
826 827 828 829 830
STT
818
819 820 821 822 823 824 |
289.400
|
Chưa bao gồm hóa chất.
|
|
825
826 827 828 829 830
STT
818
819 820 821 822 823 824 |
194.700
|
Chưa bao gồm hóa chất.
|
|
825
826 827 828 829 830
STT
818
819 820 821 822 823 824 |
194.700
|
Chưa bao gồm hóa chất.
|
|
825
826 827 828 829 830
STT
818
819 820 821 822 823 824 |
194.700
|
Chưa bao gồm hóa chất.
|
101
|
838
839 840 841 842 843
STT
831
832 833 834 835 836 837 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
838
839 840 841 842 843
STT
831
832 833 834 835 836 837 |
194.700
|
Chưa bao gồm ống thông.
|
|
838
839 840 841 842 843
STT
831
832 833 834 835 836 837 |
194.700
|
Chưa bao gồm ống thông.
|
|
838
839 840 841 842 843
STT
831
832 833 834 835 836 837 |
659.900
|
Chưa bao gồm ống thông.
|
|
838
839 840 841 842 843
STT
831
832 833 834 835 836 837 |
659.900
|
Chưa bao gồm ống thông.
|
|
838
839 840 841 842 843
STT
831
832 833 834 835 836 837 |
659.900
|
Chưa bao gồm ống thông.
|
|
838
839 840 841 842 843
STT
831
832 833 834 835 836 837 |
659.900
|
Chưa bao gồm ống thông.
|
|
838
839 840 841 842 843
STT
831
832 833 834 835 836 837 |
659.900
|
Chưa bao gồm ống thông.
|
|
838
839 840 841 842 843
STT
831
832 833 834 835 836 837 |
659.900
|
Chưa bao gồm ống thông.
|
|
838
839 840 841 842 843
STT
831
832 833 834 835 836 837 |
659.900
|
Chưa bao gồm ống thông.
|
|
838
839 840 841 842 843
STT
831
832 833 834 835 836 837 |
659.900
|
Chưa bao gồm ống thông.
|
|
838
839 840 841 842 843
STT
831
832 833 834 835 836 837 |
659.900
|
Chưa bao gồm ống thông.
|
|
838
839 840 841 842 843
STT
831
832 833 834 835 836 837 |
659.900
|
Chưa bao gồm ống thông.
|
|
838
839 840 841 842 843
STT
831
832 833 834 835 836 837 |
659.900
|
Chưa bao gồm ống thông.
|
|
838
839 840 841 842 843
STT
831
832 833 834 835 836 837 |
586.300
|
Chưa bao gồm ống thông.
|
|
838
839 840 841 842 843
STT
831
832 833 834 835 836 837 |
586.300
|
Chưa bao gồm ống thông.
|
|
838
839 840 841 842 843
STT
831
832 833 834 835 836 837 |
586.300
|
Chưa bao gồm ống thông.
|
|
850
851 852 853 854 855 856
845
846
847 848 849 |
586.300
586.300
586.300
586.300
586.300
138.500
138.500
138.500
138.500
138.500
138.500
1.064.900
|
103
|
864
865 866 867 868 869
STT
857
858 859 860 861 862 863 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
864
865 866 867 868 869
STT
857
858 859 860 861 862 863 |
1.064.900
|
Ghi chú
|
|
864
865 866 867 868 869
STT
857
858 859 860 861 862 863 |
1.064.900
|
Ghi chú
|
|
864
865 866 867 868 869
STT
857
858 859 860 861 862 863 |
1.064.900
|
Ghi chú
|
|
864
865 866 867 868 869
STT
857
858 859 860 861 862 863 |
1.064.900
|
Ghi chú
|
|
864
865 866 867 868 869
STT
857
858 859 860 861 862 863 |
1.064.900
|
Ghi chú
|
|
864
865 866 867 868 869
STT
857
858 859 860 861 862 863 |
1.064.900
|
Ghi chú
|
|
864
865 866 867 868 869
STT
857
858 859 860 861 862 863 |
879.400
|
Ghi chú
|
|
864
865 866 867 868 869
STT
857
858 859 860 861 862 863 |
879.400
|
Ghi chú
|
|
864
865 866 867 868 869
STT
857
858 859 860 861 862 863 |
879.400
|
Ghi chú
|
|
864
865 866 867 868 869
STT
857
858 859 860 861 862 863 |
879.400
|
Ghi chú
|
|
864
865 866 867 868 869
STT
857
858 859 860 861 862 863 |
879.400
|
Ghi chú
|
|
864
865 866 867 868 869
STT
857
858 859 860 861 862 863 |
879.400
|
Ghi chú
|
|
864
865 866 867 868 869
STT
857
858 859 860 861 862 863 |
1.972.300
|
Ghi chú
|
104
|
877
878 879 880 881 882
STT
870
871 872 873 874 875 876 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
877
878 879 880 881 882
STT
870
871 872 873 874 875 876 |
294.500
|
Chưa bao gồm kim sinh thiết.
|
|
877
878 879 880 881 882
STT
870
871 872 873 874 875 876 |
294.500
|
Chưa bao gồm kim sinh thiết.
|
|
877
878 879 880 881 882
STT
870
871 872 873 874 875 876 |
1.170.000
|
Chưa bao gồm kim sinh thiết.
|
|
877
878 879 880 881 882
STT
870
871 872 873 874 875 876 |
463.500
|
Chưa bao gồm kim sinh thiết.
|
|
877
878 879 880 881 882
STT
870
871 872 873 874 875 876 |
463.500
|
Chưa bao gồm kim sinh thiết.
|
|
877
878 879 880 881 882
STT
870
871 872 873 874 875 876 |
377.000
|
Chưa bao gồm kim sinh thiết.
|
|
877
878 879 880 881 882
STT
870
871 872 873 874 875 876 |
660.400
|
Chưa bao gồm kim sinh thiết.
|
|
877
878 879 880 881 882
STT
870
871 872 873 874 875 876 |
660.400
|
Chưa bao gồm kim sinh thiết.
|
|
877
878 879 880 881 882
STT
870
871 872 873 874 875 876 |
274.500
|
Chưa bao gồm kim sinh thiết.
|
|
877
878 879 880 881 882
STT
870
871 872 873 874 875 876 |
274.500
|
Chưa bao gồm kim sinh thiết.
|
|
877
878 879 880 881 882
STT
870
871 872 873 874 875 876 |
274.500
|
Chưa bao gồm kim sinh thiết.
|
|
877
878 879 880 881 882
STT
870
871 872 873 874 875 876 |
1.404.500
|
Bao gồm kim sinh thiết dùng nhiều lần.
|
|
877
878 879 880 881 882
STT
870
871 872 873 874 875 876 |
1.404.500
|
Bao gồm kim sinh thiết dùng nhiều lần.
|
|
877
878 879 880 881 882
STT
870
871 872 873 874 875 876 |
2.710.500
|
Bao gồm kim sinh thiết dùng nhiều lần.
|
105
|
890
891 892 893 894 895
STT
883
884 885 886 887 888 889 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
890
891 892 893 894 895
STT
883
884 885 886 887 888 889 |
695.300
|
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
|
|
890
891 892 893 894 895
STT
883
884 885 886 887 888 889 |
695.300
|
Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm
|
|
890
891 892 893 894 895
STT
883
884 885 886 887 888 889 |
656.700
|
Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm
|
|
890
891 892 893 894 895
STT
883
884 885 886 887 888 889 |
656.700
|
máu.
|
|
890
891 892 893 894 895
STT
883
884 885 886 887 888 889 |
656.700
|
Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm
|
|
890
891 892 893 894 895
STT
883
884 885 886 887 888 889 |
656.700
|
máu.
|
|
890
891 892 893 894 895
STT
883
884 885 886 887 888 889 |
656.700
|
Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm
|
|
890
891 892 893 894 895
STT
883
884 885 886 887 888 889 |
656.700
|
máu.
|
|
890
891 892 893 894 895
STT
883
884 885 886 887 888 889 |
538.800
|
máu.
|
|
890
891 892 893 894 895
STT
883
884 885 886 887 888 889 |
965.700
|
máu.
|
|
890
891 892 893 894 895
STT
883
884 885 886 887 888 889 |
283.800
|
máu.
|
|
890
891 892 893 894 895
STT
883
884 885 886 887 888 889 |
283.800
|
máu.
|
|
890
891 892 893 894 895
STT
883
884 885 886 887 888 889 |
283.800
|
máu.
|
|
890
891 892 893 894 895
STT
883
884 885 886 887 888 889 |
283.800
|
máu.
|
|
890
891 892 893 894 895
STT
883
884 885 886 887 888 889 |
1.042.500
|
máu.
|
|
890
891 892 893 894 895
STT
883
884 885 886 887 888 889 |
1.042.500
|
máu.
|
|
890
891 892 893 894 895
STT
883
884 885 886 887 888 889 |
1.042.500
|
máu.
|
106
|
900
901
902
903
904
905
64.300
64.300
64.300
64.300
64.300
89.500
STT
Mức giá
896 279.500
897 279.500
898 279.500
899 64.300
|
Ghi chú
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháođường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè.
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháođường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè.
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháođường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
107
|
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
|
89.500
|
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp,
|
|
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
|
89.500
|
miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm
|
|
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
|
89.500
|
kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
|
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
|
89.500
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối
|
|
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
|
89.500
|
với người bệnh nội trú theo quy định của
|
|
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
|
89.500
|
Bộ Y tế.
|
|
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
|
89.500
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối
|
|
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
|
89.500
|
với người bệnh nội trú theo quy định của
|
|
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
|
89.500
|
Bộ Y tế.
|
|
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
|
121.400
|
Bộ Y tế.
|
|
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
|
121.400
|
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp,
|
|
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
|
121.400
|
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp,
|
|
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
|
121.400
|
miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm
|
|
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
|
148.600
|
kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
|
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
|
148.600
|
kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
|
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
|
148.600
|
kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
108
|
920
921
922
923
924
925
193.600
193.600
193.600
275.600
275.600
275.600
STT
Mức giá
916 148.600
917 148.600
918 193.600
919 193.600
|
Ghi chú
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
109
|
932
933
934
935
936
937
101.400
625.000
625.000
625.000
625.000
625.000
STT
Mức giá
926 275.600
927 275.600
928 263.700
929 263.700
930 263.700
931 263.700
|
Ghi chú
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
Chưa bao gồm bộ dây máy thở cao tần các loại, các cỡ. Trường hợp sử dụng bộ dây máy thở cao tần thì trừ đi 34.000 đồng chi phí bộ dây máy thở và 5.360 đồng bộ làmẩm oxy).
|
110
|
944
945
946
947
948
949
950
625.000
625.000
101.800
101.800
101.800
101.800
92.400
STT
Mức giá
938 625.000
939 625.000
940 625.000
941 625.000
942 625.000
943 625.000
|
Ghi chú
|
111
|
958
959 960 961 962 963
STT
951
952 953 954 955 956 957 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
958
959 960 961 962 963
STT
951
952 953 954 955 956 957 |
92.400
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
|
|
958
959 960 961 962 963
STT
951
952 953 954 955 956 957 |
92.400
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
|
|
958
959 960 961 962 963
STT
951
952 953 954 955 956 957 |
92.400
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
|
|
958
959 960 961 962 963
STT
951
952 953 954 955 956 957 |
92.400
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
|
|
958
959 960 961 962 963
STT
951
952 953 954 955 956 957 |
92.400
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
|
|
958
959 960 961 962 963
STT
951
952 953 954 955 956 957 |
92.400
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
|
|
958
959 960 961 962 963
STT
951
952 953 954 955 956 957 |
92.400
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
|
|
958
959 960 961 962 963
STT
951
952 953 954 955 956 957 |
92.400
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
|
|
958
959 960 961 962 963
STT
951
952 953 954 955 956 957 |
15.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
|
|
958
959 960 961 962 963
STT
951
952 953 954 955 956 957 |
15.100
|
chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
958
959 960 961 962 963
STT
951
952 953 954 955 956 957 |
15.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
|
|
958
959 960 961 962 963
STT
951
952 953 954 955 956 957 |
15.100
|
chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
958
959 960 961 962 963
STT
951
952 953 954 955 956 957 |
15.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
|
|
958
959 960 961 962 963
STT
951
952 953 954 955 956 957 |
15.100
|
chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
958
959 960 961 962 963
STT
951
952 953 954 955 956 957 |
15.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
|
|
958
959 960 961 962 963
STT
951
952 953 954 955 956 957 |
15.100
|
chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
958
959 960 961 962 963
STT
951
952 953 954 955 956 957 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
112
|
971
972 973 974 975 976
STT
964
965 966 967 968 969 970 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
971
972 973 974 975 976
STT
964
965 966 967 968 969 970 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
971
972 973 974 975 976
STT
964
965 966 967 968 969 970 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
971
972 973 974 975 976
STT
964
965 966 967 968 969 970 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
971
972 973 974 975 976
STT
964
965 966 967 968 969 970 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
971
972 973 974 975 976
STT
964
965 966 967 968 969 970 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
971
972 973 974 975 976
STT
964
965 966 967 968 969 970 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
971
972 973 974 975 976
STT
964
965 966 967 968 969 970 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
971
972 973 974 975 976
STT
964
965 966 967 968 969 970 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
971
972 973 974 975 976
STT
964
965 966 967 968 969 970 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
971
972 973 974 975 976
STT
964
965 966 967 968 969 970 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
971
972 973 974 975 976
STT
964
965 966 967 968 969 970 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
971
972 973 974 975 976
STT
964
965 966 967 968 969 970 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
971
972 973 974 975 976
STT
964
965 966 967 968 969 970 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
971
972 973 974 975 976
STT
964
965 966 967 968 969 970 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
971
972 973 974 975 976
STT
964
965 966 967 968 969 970 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
971
972 973 974 975 976
STT
964
965 966 967 968 969 970 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
971
972 973 974 975 976
STT
964
965 966 967 968 969 970 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
971
972 973 974 975 976
STT
964
965 966 967 968 969 970 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
113
|
984
985 986 987 988 989
STT
977
978 979 980 981 982 983 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
984
985 986 987 988 989
STT
977
978 979 980 981 982 983 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
984
985 986 987 988 989
STT
977
978 979 980 981 982 983 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
984
985 986 987 988 989
STT
977
978 979 980 981 982 983 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
984
985 986 987 988 989
STT
977
978 979 980 981 982 983 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
984
985 986 987 988 989
STT
977
978 979 980 981 982 983 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
984
985 986 987 988 989
STT
977
978 979 980 981 982 983 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
984
985 986 987 988 989
STT
977
978 979 980 981 982 983 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
984
985 986 987 988 989
STT
977
978 979 980 981 982 983 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
984
985 986 987 988 989
STT
977
978 979 980 981 982 983 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
984
985 986 987 988 989
STT
977
978 979 980 981 982 983 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
984
985 986 987 988 989
STT
977
978 979 980 981 982 983 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
984
985 986 987 988 989
STT
977
978 979 980 981 982 983 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
984
985 986 987 988 989
STT
977
978 979 980 981 982 983 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
984
985 986 987 988 989
STT
977
978 979 980 981 982 983 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
984
985 986 987 988 989
STT
977
978 979 980 981 982 983 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
984
985 986 987 988 989
STT
977
978 979 980 981 982 983 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
984
985 986 987 988 989
STT
977
978 979 980 981 982 983 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
984
985 986 987 988 989
STT
977
978 979 980 981 982 983 |
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1000
1001 1002 998
999
|
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1000
1001 1002 998
999
|
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1000
1001 1002 998
999
|
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1000
1001 1002 998
999
|
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1000
1001 1002 998
999
|
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1000
1001 1002 998
999
|
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1000
1001 1002 998
999
|
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
115
|
1010
1011 1012 1013 1014 1015
STT
1003
1004 1005 1006 1007 1008 1009 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1010
1011 1012 1013 1014 1015
STT
1003
1004 1005 1006 1007 1008 1009 |
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1010
1011 1012 1013 1014 1015
STT
1003
1004 1005 1006 1007 1008 1009 |
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1010
1011 1012 1013 1014 1015
STT
1003
1004 1005 1006 1007 1008 1009 |
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1010
1011 1012 1013 1014 1015
STT
1003
1004 1005 1006 1007 1008 1009 |
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1010
1011 1012 1013 1014 1015
STT
1003
1004 1005 1006 1007 1008 1009 |
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1010
1011 1012 1013 1014 1015
STT
1003
1004 1005 1006 1007 1008 1009 |
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1010
1011 1012 1013 1014 1015
STT
1003
1004 1005 1006 1007 1008 1009 |
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1010
1011 1012 1013 1014 1015
STT
1003
1004 1005 1006 1007 1008 1009 |
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1010
1011 1012 1013 1014 1015
STT
1003
1004 1005 1006 1007 1008 1009 |
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1010
1011 1012 1013 1014 1015
STT
1003
1004 1005 1006 1007 1008 1009 |
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1010
1011 1012 1013 1014 1015
STT
1003
1004 1005 1006 1007 1008 1009 |
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1010
1011 1012 1013 1014 1015
STT
1003
1004 1005 1006 1007 1008 1009 |
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1010
1011 1012 1013 1014 1015
STT
1003
1004 1005 1006 1007 1008 1009 |
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1010
1011 1012 1013 1014 1015
STT
1003
1004 1005 1006 1007 1008 1009 |
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1010
1011 1012 1013 1014 1015
STT
1003
1004 1005 1006 1007 1008 1009 |
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1010
1011 1012 1013 1014 1015
STT
1003
1004 1005 1006 1007 1008 1009 |
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1010
1011 1012 1013 1014 1015
STT
1003
1004 1005 1006 1007 1008 1009 |
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
1010
1011 1012 1013 1014 1015
STT
1003
1004 1005 1006 1007 1008 1009 |
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
116
|
1022
1023
1024
1025
1026
1027
194.700
194.700
194.700
269.500
269.500
269.500
STT
Mức giá
1016 25.100
1017 25.100
1018 25.100
1019 194.700
1020 194.700
1021 194.700
|
Ghi chú
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
|
117
|
1034
1035
1036
1037
1038
1039
1040
1.153.800
1.260.800
354.200
354.200
71.800
14.700
14.700
STT
Mức giá
1028 289.500
1029 289.500
1030 289.500
1031 289.500
1032 289.500
1033 354.200
|
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc
Chưa bao gồm thuốc
|
|
1047
1048 1049 1050 1051 1052 1053
1.443.900
885.800 885.800 32.900 51.300 64.900 64.900 1045 1.260.800
1046 32.900
|
Chưa bao gồm thuốc
Chưa bao gồm bộ ống thông Blakemore
|
|
1060
1061 1062 1063 1064 1065 1066
190.800
190.800
493.800
406.800
905.800
905.800
677.500
1056 373.600
1057 373.600
1058 979.400
1059 546.100
|
|
1073
1074 1075 1076 1077 1078 1079
1068
1069
1070 1071 1072 |
677.500
365.100
365.100
380.200
399.000
399.000
399.000
399.000
399.000
399.000
399.000
399.000
|
|
1091
1092
|
2.572.800
2.572.800
|
122
|
1100
1101 1102 1103 1104 1105
STT
1093
1094 1095 1096 1097 1098 1099 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1100
1101 1102 1103 1104 1105
STT
1093
1094 1095 1096 1097 1098 1099 |
694.000
|
Ghi chú
|
|
1100
1101 1102 1103 1104 1105
STT
1093
1094 1095 1096 1097 1098 1099 |
694.000
|
Ghi chú
|
|
1100
1101 1102 1103 1104 1105
STT
1093
1094 1095 1096 1097 1098 1099 |
649.800
|
Ghi chú
|
|
1100
1101 1102 1103 1104 1105
STT
1093
1094 1095 1096 1097 1098 1099 |
649.800
|
Ghi chú
|
|
1100
1101 1102 1103 1104 1105
STT
1093
1094 1095 1096 1097 1098 1099 |
893.600
|
Ghi chú
|
|
1100
1101 1102 1103 1104 1105
STT
1093
1094 1095 1096 1097 1098 1099 |
893.600
|
Ghi chú
|
|
1100
1101 1102 1103 1104 1105
STT
1093
1094 1095 1096 1097 1098 1099 |
893.600
|
Ghi chú
|
|
1100
1101 1102 1103 1104 1105
STT
1093
1094 1095 1096 1097 1098 1099 |
2.698.800
|
Ghi chú
|
|
1100
1101 1102 1103 1104 1105
STT
1093
1094 1095 1096 1097 1098 1099 |
2.698.800
|
Ghi chú
|
|
1100
1101 1102 1103 1104 1105
STT
1093
1094 1095 1096 1097 1098 1099 |
2.698.800
|
Ghi chú
|
|
1100
1101 1102 1103 1104 1105
STT
1093
1094 1095 1096 1097 1098 1099 |
2.698.800
|
Ghi chú
|
|
1100
1101 1102 1103 1104 1105
STT
1093
1094 1095 1096 1097 1098 1099 |
2.698.800
|
Ghi chú
|
|
1100
1101 1102 1103 1104 1105
STT
1093
1094 1095 1096 1097 1098 1099 |
2.698.800
|
Ghi chú
|
|
1117
6.955.600
|
|
1123
1124
1125 1126 1127 1128 1129
6.955.600
6.955.600
6.955.600
6.955.600
6.955.600
6.955.600
6.955.600
|
|
1135
1136 1137 1138 1139 1140 1141
1131
1132
1133 1134 |
6.955.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1135
1136 1137 1138 1139 1140 1141
1131
1132
1133 1134 |
6.955.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1135
1136 1137 1138 1139 1140 1141
1131
1132
1133 1134 |
6.955.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1135
1136 1137 1138 1139 1140 1141
1131
1132
1133 1134 |
6.955.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1135
1136 1137 1138 1139 1140 1141
1131
1132
1133 1134 |
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1135
1136 1137 1138 1139 1140 1141
1131
1132
1133 1134 |
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1135
1136 1137 1138 1139 1140 1141
1131
1132
1133 1134 |
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1135
1136 1137 1138 1139 1140 1141
1131
1132
1133 1134 |
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1135
1136 1137 1138 1139 1140 1141
1131
1132
1133 1134 |
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1135
1136 1137 1138 1139 1140 1141
1131
1132
1133 1134 |
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1135
1136 1137 1138 1139 1140 1141
1131
1132
1133 1134 |
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1135
1136 1137 1138 1139 1140 1141
1131
1132
1133 1134 |
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1135
1136 1137 1138 1139 1140 1141
1131
1132
1133 1134 |
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1135
1136 1137 1138 1139 1140 1141
1131
1132
1133 1134 |
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
126
|
1148
1149
1150
1151
1152
1153
1154
4.561.600
4.561.600
4.561.600
4.561.600
4.561.600
4.561.600
4.561.600
STT
Mức giá
1142 4.561.600
1143 4.561.600
1144 4.561.600
1145 4.561.600
1146 4.561.600
1147 4.561.600
|
Ghi chú
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1161
1162
1163 1164 1165 1166
1155
1156
1157
1158
1159
1160 |
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1161
1162
1163 1164 1165 1166
1155
1156
1157
1158
1159
1160 |
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1161
1162
1163 1164 1165 1166
1155
1156
1157
1158
1159
1160 |
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1161
1162
1163 1164 1165 1166
1155
1156
1157
1158
1159
1160 |
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1161
1162
1163 1164 1165 1166
1155
1156
1157
1158
1159
1160 |
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1161
1162
1163 1164 1165 1166
1155
1156
1157
1158
1159
1160 |
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1161
1162
1163 1164 1165 1166
1155
1156
1157
1158
1159
1160 |
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1161
1162
1163 1164 1165 1166
1155
1156
1157
1158
1159
1160 |
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1161
1162
1163 1164 1165 1166
1155
1156
1157
1158
1159
1160 |
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1161
1162
1163 1164 1165 1166
1155
1156
1157
1158
1159
1160 |
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1161
1162
1163 1164 1165 1166
1155
1156
1157
1158
1159
1160 |
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1161
1162
1163 1164 1165 1166
1155
1156
1157
1158
1159
1160 |
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1161
1162
1163 1164 1165 1166
1155
1156
1157
1158
1159
1160 |
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1161
1162
1163 1164 1165 1166
1155
1156
1157
1158
1159
1160 |
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1173
1174
1175 1176
1177
1168
1169
1170 1171
1172
|
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1173
1174
1175 1176
1177
1168
1169
1170 1171
1172
|
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1173
1174
1175 1176
1177
1168
1169
1170 1171
1172
|
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1173
1174
1175 1176
1177
1168
1169
1170 1171
1172
|
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1173
1174
1175 1176
1177
1168
1169
1170 1171
1172
|
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1173
1174
1175 1176
1177
1168
1169
1170 1171
1172
|
4.561.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1173
1174
1175 1176
1177
1168
1169
1170 1171
1172
|
6.168.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1173
1174
1175 1176
1177
1168
1169
1170 1171
1172
|
6.168.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1173
1174
1175 1176
1177
1168
1169
1170 1171
1172
|
6.168.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1173
1174
1175 1176
1177
1168
1169
1170 1171
1172
|
6.168.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1173
1174
1175 1176
1177
1168
1169
1170 1171
1172
|
6.168.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1173
1174
1175 1176
1177
1168
1169
1170 1171
1172
|
6.168.600
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1183
1184 1185 1186 1187 1188 1189
6.168.600
6.168.600
6.168.600
6.168.600
4.743.900
4.743.900
4.743.900
1182 6.168.600
|
|
1196
1197
1198
1199
1200
4.465.600
2.955.600
6.026.400
6.026.400
6.026.400 1190 4.743.900
1191 3.620.900
1192 3.620.900
1193 3.620.900
1194 3.620.900
1195 3.620.900
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
|
|
1210
|
8.193.400
|
|
1216
1217
1218
1219
1220
4.969.100
4.969.100
4.969.100
452.800
452.800
|
133
|
1228
1229 1230 1231 1232 1233
STT
1221
1222 1223 1224 1225 1226 1227 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1228
1229 1230 1231 1232 1233
STT
1221
1222 1223 1224 1225 1226 1227 |
4.969.100
|
Ghi chú
|
|
1228
1229 1230 1231 1232 1233
STT
1221
1222 1223 1224 1225 1226 1227 |
4.969.100
|
Ghi chú
|
|
1228
1229 1230 1231 1232 1233
STT
1221
1222 1223 1224 1225 1226 1227 |
4.969.100
|
Ghi chú
|
|
1228
1229 1230 1231 1232 1233
STT
1221
1222 1223 1224 1225 1226 1227 |
4.969.100
|
Ghi chú
|
|
1228
1229 1230 1231 1232 1233
STT
1221
1222 1223 1224 1225 1226 1227 |
4.969.100
|
Ghi chú
|
|
1228
1229 1230 1231 1232 1233
STT
1221
1222 1223 1224 1225 1226 1227 |
4.969.100
|
Ghi chú
|
|
1228
1229 1230 1231 1232 1233
STT
1221
1222 1223 1224 1225 1226 1227 |
4.969.100
|
Ghi chú
|
|
1228
1229 1230 1231 1232 1233
STT
1221
1222 1223 1224 1225 1226 1227 |
4.969.100
|
Ghi chú
|
|
1228
1229 1230 1231 1232 1233
STT
1221
1222 1223 1224 1225 1226 1227 |
4.969.100
|
Ghi chú
|
|
1228
1229 1230 1231 1232 1233
STT
1221
1222 1223 1224 1225 1226 1227 |
4.969.100
|
Ghi chú
|
|
1228
1229 1230 1231 1232 1233
STT
1221
1222 1223 1224 1225 1226 1227 |
4.969.100
|
Ghi chú
|
|
1228
1229 1230 1231 1232 1233
STT
1221
1222 1223 1224 1225 1226 1227 |
4.969.100
|
Ghi chú
|
|
1228
1229 1230 1231 1232 1233
STT
1221
1222 1223 1224 1225 1226 1227 |
4.969.100
|
Ghi chú
|
134
|
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
|
4.969.100
|
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
|
|
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
|
4.969.100
|
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
|
|
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
|
4.969.100
|
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
|
|
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
|
4.969.100
|
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
|
|
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
|
5.669.600
|
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
|
|
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
|
5.669.600
|
khuyết sọ.
|
|
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
|
5.669.600
|
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
|
|
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
|
5.669.600
|
khuyết sọ.
|
|
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
|
5.669.600
|
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
|
|
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
|
5.669.600
|
khuyết sọ.
|
|
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
|
5.669.600
|
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
|
|
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
|
5.669.600
|
khuyết sọ.
|
|
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
|
5.669.600
|
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
|
|
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
|
5.669.600
|
khuyết sọ.
|
|
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
|
5.669.600
|
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
|
|
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
|
5.669.600
|
khuyết sọ.
|
135
|
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
|
5.669.600
|
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
|
|
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
|
5.669.600
|
khuyết sọ.
|
|
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
|
5.669.600
|
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
|
|
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
|
5.669.600
|
khuyết sọ.
|
|
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
|
5.669.600
|
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
|
|
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
|
5.669.600
|
khuyết sọ.
|
|
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
|
5.669.600
|
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
|
|
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
|
5.669.600
|
khuyết sọ.
|
|
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
|
5.669.600
|
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
|
|
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
|
5.669.600
|
khuyết sọ.
|
|
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
|
5.669.600
|
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
|
|
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
|
5.669.600
|
khuyết sọ.
|
|
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
|
5.669.600
|
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
|
|
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
|
5.669.600
|
khuyết sọ.
|
|
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
|
5.669.600
|
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
|
|
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
|
5.669.600
|
khuyết sọ.
|
|
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
|
7.667.700
|
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá
|
|
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
|
7.667.700
|
khuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật
|
|
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
|
7.667.700
|
liệu tạo hình hộp sọ
|
136
|
1259
1260
1261
1262
1263
1264
7.667.700
7.667.700
4.474.500
4.474.500
4.474.500
4.474.500
STT
Mức giá
1253 7.667.700
1254 7.667.700
1255 7.667.700
1256 7.667.700
1257 7.667.700
1258 7.667.700
|
Ghi chú
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vákhuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vákhuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vákhuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vákhuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vákhuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vákhuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vákhuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vákhuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ
Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
|
|
1273
1274
1275
1276
4.474.500
4.474.500
5.201.900
5.201.900
|
Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
138
|
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
|
5.201.900
|
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao
|
|
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
|
5.201.900
|
siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít,
|
|
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
|
6.043.600
|
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
|
6.043.600
|
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao
|
|
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
|
6.043.600
|
siêu âm, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật
|
|
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
|
6.043.600
|
liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
|
6.043.600
|
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao
|
|
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
|
6.043.600
|
siêu âm, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật
|
|
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
|
6.043.600
|
liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
|
6.043.600
|
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao
|
|
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
|
6.043.600
|
siêu âm, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật
|
|
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
|
6.419.200
|
liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
|
6.419.200
|
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng
|
|
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
|
6.419.200
|
vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít,
|
|
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
|
6.419.200
|
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
|
6.419.200
|
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng
|
|
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
|
6.419.200
|
vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít,
|
|
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
|
6.419.200
|
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
|
6.120.200
|
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng
|
|
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
|
6.120.200
|
vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít,
|
|
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
|
6.120.200
|
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
|
6.120.200
|
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng
|
|
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
|
6.120.200
|
vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít,
|
|
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
|
6.120.200
|
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
|
6.120.200
|
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng
|
|
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
|
6.120.200
|
vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít,
|
|
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
|
6.120.200
|
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
139
|
1290
1291
1292
1293
7.594.200
6.095.200
5.074.300
5.074.300
STT
Mức giá
1286 6.120.200
1287 6.120.200
1288 6.120.200
1289 8.270.700
|
Ghi chú
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm miếng vá nhân tạo, ghim,ốc, vít, nẹp, thiết bị cấy ghép, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim,ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất, miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm nẹp, ghim, ốc, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vánhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học.
Chưa bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vánhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học.
|
140
|
1298
1299
1300
1301
1302
5.966.400
5.966.400
5.966.400
5.966.400
1.879.900
STT
Mức giá
1294 5.602.400
1295 5.602.400
1296 5.966.400
1297 5.966.400
|
Ghi chú
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, vật liệu tạo hình hộp sọ, màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, vật liệu tạo hình hộp sọ, màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
|
|
1315
1.879.900
|
Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
|
142
|
1320
1321 1322 1323 1324 1325 1326
15.407.600
15.407.600
7.825.900
3.996.300
3.996.300
3.595.500
3.595.500
STT
Mức giá
1316 1.879.900
1317 1.879.900
1318 16.155.000
1319 16.155.000
|
Ghi chú
Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệtạng.
Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệtạng.
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo.
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo.
|
143
|
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328 1329 1330 1331 1332 1333 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328 1329 1330 1331 1332 1333 |
3.595.500
|
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động
|
|
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328 1329 1330 1331 1332 1333 |
3.595.500
|
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động
|
|
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328 1329 1330 1331 1332 1333 |
3.595.500
|
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động
|
|
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328 1329 1330 1331 1332 1333 |
3.595.500
|
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động
|
|
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328 1329 1330 1331 1332 1333 |
3.595.500
|
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động
|
|
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328 1329 1330 1331 1332 1333 |
13.594.200
|
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động
|
|
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328 1329 1330 1331 1332 1333 |
13.594.200
|
mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
|
|
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328 1329 1330 1331 1332 1333 |
13.594.200
|
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động
|
|
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328 1329 1330 1331 1332 1333 |
13.594.200
|
mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
|
|
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328 1329 1330 1331 1332 1333 |
13.594.200
|
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động
|
|
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328 1329 1330 1331 1332 1333 |
13.594.200
|
mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
|
|
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328 1329 1330 1331 1332 1333 |
19.820.600
|
Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây
|
|
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328 1329 1330 1331 1332 1333 |
19.820.600
|
chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, van
|
|
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328 1329 1330 1331 1332 1333 |
19.820.600
|
động mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân
|
|
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328 1329 1330 1331 1332 1333 |
19.820.600
|
tạo, ống van động mạch, keo sinh học,
|
|
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328 1329 1330 1331 1332 1333 |
14.778.300
|
stend, quả lọc tách huyết tương và bộ dây
|
|
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328 1329 1330 1331 1332 1333 |
14.778.300
|
dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền
|
|
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328 1329 1330 1331 1332 1333 |
14.778.300
|
dung dịch liệt tim.
|
|
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328 1329 1330 1331 1332 1333 |
14.778.300
|
Chưa bao gồm động mạch chủ nhân tạo,
|
|
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328 1329 1330 1331 1332 1333 |
14.778.300
|
van động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
|
|
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328 1329 1330 1331 1332 1333 |
14.778.300
|
nhân tạo, keo sinh học
|
|
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328 1329 1330 1331 1332 1333 |
14.778.300
|
Chưa bao gồm động mạch chủ nhân tạo,
|
|
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328 1329 1330 1331 1332 1333 |
14.778.300
|
van động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
|
|
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328 1329 1330 1331 1332 1333 |
14.778.300
|
nhân tạo, keo sinh học
|
144
|
1344
1345
1346
1347
1348
1349
1350
11.295.200
9.583.300
9.583.300
9.583.300
9.583.300
1.925.900
1.925.900
STT
Mức giá
1338 3.311.900
1339 3.311.900
1340 3.311.900
1341 3.311.900
1342 3.311.900
1343 9.583.300
|
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
145
|
1356
1357
1358
1359
7.392.200
7.392.200
7.392.200
7.392.200
STT
Mức giá
1351 7.392.200
1352 7.392.200
1353 7.392.200
1354 7.392.200
1355 7.392.200
|
Ghi chú
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
|
146
|
1364
1365
1366
1367
1368
1369
7.392.200
7.392.200
9.272.200
9.272.200
9.272.200
9.272.200
STT
Mức giá
1360 7.392.200
1361 7.392.200
1362 7.392.200
1363 7.392.200
|
Ghi chú
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động, ghim khâu máy; hoặc Stapler.
Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động, ghim khâu máy; hoặc Stapler.
|
147
|
1376
1377
1378
1379
1380
1381
1382
4.703.100
4.703.100
4.703.100
4.703.100
4.703.100
4.703.100
4.703.100
STT
Mức giá
1370 7.381.300
1371 7.381.300
1372 7.381.300
1373 7.137.900
1374 4.703.100
1375 4.703.100
|
Ghi chú
Chưa bao gồm các loại đinh, nẹp, vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài.
Chưa bao gồm các loại đinh, nẹp, vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài.
Chưa bao gồm các loại đinh, nẹp, vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
148
|
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
|
4.703.100
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
|
4.703.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
|
4.703.100
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
|
4.703.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
|
4.703.100
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
|
4.703.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
|
6.823.200
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
|
6.823.200
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
|
6.823.200
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
|
6.823.200
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
|
4.497.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
|
4.497.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
|
4.497.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
|
4.497.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
|
4.497.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
149
|
1399
1400 1401 1402 1403 1404
STT
1393
1394
1395
1396 1397 1398 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1399
1400 1401 1402 1403 1404
STT
1393
1394
1395
1396 1397 1398 |
4.497.100
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1399
1400 1401 1402 1403 1404
STT
1393
1394
1395
1396 1397 1398 |
4.497.100
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1399
1400 1401 1402 1403 1404
STT
1393
1394
1395
1396 1397 1398 |
4.781.900
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1399
1400 1401 1402 1403 1404
STT
1393
1394
1395
1396 1397 1398 |
4.781.900
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1399
1400 1401 1402 1403 1404
STT
1393
1394
1395
1396 1397 1398 |
4.781.900
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1399
1400 1401 1402 1403 1404
STT
1393
1394
1395
1396 1397 1398 |
4.781.900
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1399
1400 1401 1402 1403 1404
STT
1393
1394
1395
1396 1397 1398 |
4.781.900
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1399
1400 1401 1402 1403 1404
STT
1393
1394
1395
1396 1397 1398 |
4.781.900
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1399
1400 1401 1402 1403 1404
STT
1393
1394
1395
1396 1397 1398 |
4.781.900
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1399
1400 1401 1402 1403 1404
STT
1393
1394
1395
1396 1397 1398 |
4.781.900
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1399
1400 1401 1402 1403 1404
STT
1393
1394
1395
1396 1397 1398 |
4.781.900
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1399
1400 1401 1402 1403 1404
STT
1393
1394
1395
1396 1397 1398 |
4.781.900
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1399
1400 1401 1402 1403 1404
STT
1393
1394
1395
1396 1397 1398 |
4.781.900
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1399
1400 1401 1402 1403 1404
STT
1393
1394
1395
1396 1397 1398 |
4.781.900
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1399
1400 1401 1402 1403 1404
STT
1393
1394
1395
1396 1397 1398 |
4.781.900
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1399
1400 1401 1402 1403 1404
STT
1393
1394
1395
1396 1397 1398 |
4.781.900
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1399
1400 1401 1402 1403 1404
STT
1393
1394
1395
1396 1397 1398 |
4.781.900
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1399
1400 1401 1402 1403 1404
STT
1393
1394
1395
1396 1397 1398 |
4.781.900
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1399
1400 1401 1402 1403 1404
STT
1393
1394
1395
1396 1397 1398 |
4.781.900
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1399
1400 1401 1402 1403 1404
STT
1393
1394
1395
1396 1397 1398 |
4.781.900
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1399
1400 1401 1402 1403 1404
STT
1393
1394
1395
1396 1397 1398 |
4.781.900
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1399
1400 1401 1402 1403 1404
STT
1393
1394
1395
1396 1397 1398 |
4.781.900
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
150
|
1412
1413 1414 1415 1416 1417
STT
1405
1406 1407 1408 1409 1410 1411 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1412
1413 1414 1415 1416 1417
STT
1405
1406 1407 1408 1409 1410 1411 |
4.781.900
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1412
1413 1414 1415 1416 1417
STT
1405
1406 1407 1408 1409 1410 1411 |
4.781.900
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1412
1413 1414 1415 1416 1417
STT
1405
1406 1407 1408 1409 1410 1411 |
4.781.900
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1412
1413 1414 1415 1416 1417
STT
1405
1406 1407 1408 1409 1410 1411 |
4.781.900
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1412
1413 1414 1415 1416 1417
STT
1405
1406 1407 1408 1409 1410 1411 |
4.781.900
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1412
1413 1414 1415 1416 1417
STT
1405
1406 1407 1408 1409 1410 1411 |
4.781.900
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1412
1413 1414 1415 1416 1417
STT
1405
1406 1407 1408 1409 1410 1411 |
4.781.900
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1412
1413 1414 1415 1416 1417
STT
1405
1406 1407 1408 1409 1410 1411 |
4.781.900
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1412
1413 1414 1415 1416 1417
STT
1405
1406 1407 1408 1409 1410 1411 |
4.596.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1412
1413 1414 1415 1416 1417
STT
1405
1406 1407 1408 1409 1410 1411 |
4.596.000
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1412
1413 1414 1415 1416 1417
STT
1405
1406 1407 1408 1409 1410 1411 |
4.596.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1412
1413 1414 1415 1416 1417
STT
1405
1406 1407 1408 1409 1410 1411 |
4.596.000
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1412
1413 1414 1415 1416 1417
STT
1405
1406 1407 1408 1409 1410 1411 |
4.596.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1412
1413 1414 1415 1416 1417
STT
1405
1406 1407 1408 1409 1410 1411 |
4.596.000
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1412
1413 1414 1415 1416 1417
STT
1405
1406 1407 1408 1409 1410 1411 |
4.596.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1412
1413 1414 1415 1416 1417
STT
1405
1406 1407 1408 1409 1410 1411 |
4.596.000
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1412
1413 1414 1415 1416 1417
STT
1405
1406 1407 1408 1409 1410 1411 |
4.596.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1412
1413 1414 1415 1416 1417
STT
1405
1406 1407 1408 1409 1410 1411 |
4.596.000
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1412
1413 1414 1415 1416 1417
STT
1405
1406 1407 1408 1409 1410 1411 |
4.596.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1412
1413 1414 1415 1416 1417
STT
1405
1406 1407 1408 1409 1410 1411 |
4.596.000
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1412
1413 1414 1415 1416 1417
STT
1405
1406 1407 1408 1409 1410 1411 |
4.596.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1412
1413 1414 1415 1416 1417
STT
1405
1406 1407 1408 1409 1410 1411 |
4.596.000
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1412
1413 1414 1415 1416 1417
STT
1405
1406 1407 1408 1409 1410 1411 |
4.596.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1412
1413 1414 1415 1416 1417
STT
1405
1406 1407 1408 1409 1410 1411 |
4.596.000
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1412
1413 1414 1415 1416 1417
STT
1405
1406 1407 1408 1409 1410 1411 |
4.596.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1412
1413 1414 1415 1416 1417
STT
1405
1406 1407 1408 1409 1410 1411 |
4.596.000
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
151
|
1425
1426 1427 1428 1429 1430
STT
1418
1419 1420 1421 1422 1423 1424 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1425
1426 1427 1428 1429 1430
STT
1418
1419 1420 1421 1422 1423 1424 |
4.596.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1425
1426 1427 1428 1429 1430
STT
1418
1419 1420 1421 1422 1423 1424 |
4.596.000
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1425
1426 1427 1428 1429 1430
STT
1418
1419 1420 1421 1422 1423 1424 |
4.596.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1425
1426 1427 1428 1429 1430
STT
1418
1419 1420 1421 1422 1423 1424 |
4.596.000
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1425
1426 1427 1428 1429 1430
STT
1418
1419 1420 1421 1422 1423 1424 |
4.569.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1425
1426 1427 1428 1429 1430
STT
1418
1419 1420 1421 1422 1423 1424 |
4.569.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1425
1426 1427 1428 1429 1430
STT
1418
1419 1420 1421 1422 1423 1424 |
4.569.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1425
1426 1427 1428 1429 1430
STT
1418
1419 1420 1421 1422 1423 1424 |
4.569.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1425
1426 1427 1428 1429 1430
STT
1418
1419 1420 1421 1422 1423 1424 |
4.569.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1425
1426 1427 1428 1429 1430
STT
1418
1419 1420 1421 1422 1423 1424 |
4.569.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1425
1426 1427 1428 1429 1430
STT
1418
1419 1420 1421 1422 1423 1424 |
4.569.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1425
1426 1427 1428 1429 1430
STT
1418
1419 1420 1421 1422 1423 1424 |
4.569.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1425
1426 1427 1428 1429 1430
STT
1418
1419 1420 1421 1422 1423 1424 |
4.569.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1425
1426 1427 1428 1429 1430
STT
1418
1419 1420 1421 1422 1423 1424 |
4.569.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1425
1426 1427 1428 1429 1430
STT
1418
1419 1420 1421 1422 1423 1424 |
4.569.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
152
|
1438
1439
1440
1441
1442
4.569.100
4.569.100
6.374.200
6.374.200
6.374.200
STT
Mức giá
1431 4.569.100
1432 4.569.100
1433 4.569.100
1434 4.569.100
1435 4.569.100
1436 4.569.100
1437 4.569.100
|
Ghi chú
|
153
|
1450
1451
1452
1453
1454
1455
3.279.000
3.279.000
3.279.000
3.279.000
3.279.000
3.279.000
STT
Mức giá
1443 3.279.000
1444 3.279.000
1445 3.279.000
1446 3.279.000
1447 3.279.000
1448 3.279.000
1449 3.279.000
|
Ghi chú
|
154
|
1462
1463
1464
1465
1466
1467
1468
5.887.300
5.887.300
5.887.300
5.887.300
5.887.300
6.140.200
6.140.200
STT
Mức giá
1456 3.279.000
1457 3.279.000
1458 5.887.300
1459 5.887.300
1460 5.887.300
1461 5.887.300
|
Ghi chú
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
|
155
|
1476
1477 1478 1479 1480 1481
STT
1469
1470 1471 1472 1473 1474 1475 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1476
1477 1478 1479 1480 1481
STT
1469
1470 1471 1472 1473 1474 1475 |
6.140.200
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1476
1477 1478 1479 1480 1481
STT
1469
1470 1471 1472 1473 1474 1475 |
6.140.200
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1476
1477 1478 1479 1480 1481
STT
1469
1470 1471 1472 1473 1474 1475 |
6.140.200
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1476
1477 1478 1479 1480 1481
STT
1469
1470 1471 1472 1473 1474 1475 |
6.140.200
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1476
1477 1478 1479 1480 1481
STT
1469
1470 1471 1472 1473 1474 1475 |
6.140.200
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1476
1477 1478 1479 1480 1481
STT
1469
1470 1471 1472 1473 1474 1475 |
6.140.200
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1476
1477 1478 1479 1480 1481
STT
1469
1470 1471 1472 1473 1474 1475 |
5.030.900
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1476
1477 1478 1479 1480 1481
STT
1469
1470 1471 1472 1473 1474 1475 |
5.030.900
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1476
1477 1478 1479 1480 1481
STT
1469
1470 1471 1472 1473 1474 1475 |
5.030.900
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1476
1477 1478 1479 1480 1481
STT
1469
1470 1471 1472 1473 1474 1475 |
5.030.900
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1476
1477 1478 1479 1480 1481
STT
1469
1470 1471 1472 1473 1474 1475 |
5.030.900
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1476
1477 1478 1479 1480 1481
STT
1469
1470 1471 1472 1473 1474 1475 |
5.030.900
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1476
1477 1478 1479 1480 1481
STT
1469
1470 1471 1472 1473 1474 1475 |
6.443.300
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1476
1477 1478 1479 1480 1481
STT
1469
1470 1471 1472 1473 1474 1475 |
6.443.300
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1476
1477 1478 1479 1480 1481
STT
1469
1470 1471 1472 1473 1474 1475 |
6.443.300
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1476
1477 1478 1479 1480 1481
STT
1469
1470 1471 1472 1473 1474 1475 |
6.443.300
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1476
1477 1478 1479 1480 1481
STT
1469
1470 1471 1472 1473 1474 1475 |
6.443.300
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1476
1477 1478 1479 1480 1481
STT
1469
1470 1471 1472 1473 1474 1475 |
6.443.300
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1476
1477 1478 1479 1480 1481
STT
1469
1470 1471 1472 1473 1474 1475 |
4.886.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1476
1477 1478 1479 1480 1481
STT
1469
1470 1471 1472 1473 1474 1475 |
4.886.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1476
1477 1478 1479 1480 1481
STT
1469
1470 1471 1472 1473 1474 1475 |
4.886.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1476
1477 1478 1479 1480 1481
STT
1469
1470 1471 1472 1473 1474 1475 |
4.886.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
156
|
1489
1490 1491 1492 1493 1494
STT
1482
1483 1484 1485 1486 1487 1488 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1489
1490 1491 1492 1493 1494
STT
1482
1483 1484 1485 1486 1487 1488 |
4.886.100
|
Chưa bao gồm dây cáp quang.
|
|
1489
1490 1491 1492 1493 1494
STT
1482
1483 1484 1485 1486 1487 1488 |
3.015.000
|
Chưa bao gồm dây cáp quang.
|
|
1489
1490 1491 1492 1493 1494
STT
1482
1483 1484 1485 1486 1487 1488 |
3.015.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1489
1490 1491 1492 1493 1494
STT
1482
1483 1484 1485 1486 1487 1488 |
5.530.400
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1489
1490 1491 1492 1493 1494
STT
1482
1483 1484 1485 1486 1487 1488 |
5.530.400
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1489
1490 1491 1492 1493 1494
STT
1482
1483 1484 1485 1486 1487 1488 |
4.302.500
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1489
1490 1491 1492 1493 1494
STT
1482
1483 1484 1485 1486 1487 1488 |
4.302.500
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1489
1490 1491 1492 1493 1494
STT
1482
1483 1484 1485 1486 1487 1488 |
4.621.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1489
1490 1491 1492 1493 1494
STT
1482
1483 1484 1485 1486 1487 1488 |
4.621.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1489
1490 1491 1492 1493 1494
STT
1482
1483 1484 1485 1486 1487 1488 |
4.621.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1489
1490 1491 1492 1493 1494
STT
1482
1483 1484 1485 1486 1487 1488 |
4.621.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1489
1490 1491 1492 1493 1494
STT
1482
1483 1484 1485 1486 1487 1488 |
4.621.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1489
1490 1491 1492 1493 1494
STT
1482
1483 1484 1485 1486 1487 1488 |
4.621.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1489
1490 1491 1492 1493 1494
STT
1482
1483 1484 1485 1486 1487 1488 |
4.621.100
|
mô hoặc dao hàn mạch.
|
157
|
1501
1502 1503 1504 1505 1506 1507
2.490.900
2.490.900 2.490.900 2.490.900 2.490.900 2.490.900 2.490.900 STT Mức giá
1495 4.621.100 1496 4.621.100 1497 4.621.100
1498 4.621.100
1499 2.490.900 1500 2.490.900
|
Ghi chú
|
158
|
1515
1516 1517 1518 1519 1520
STT
1508
1509 1510 1511 1512 1513 1514 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1515
1516 1517 1518 1519 1520
STT
1508
1509 1510 1511 1512 1513 1514 |
2.490.900
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
1515
1516 1517 1518 1519 1520
STT
1508
1509 1510 1511 1512 1513 1514 |
2.490.900
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
1515
1516 1517 1518 1519 1520
STT
1508
1509 1510 1511 1512 1513 1514 |
1.920.900
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
1515
1516 1517 1518 1519 1520
STT
1508
1509 1510 1511 1512 1513 1514 |
1.920.900
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
1515
1516 1517 1518 1519 1520
STT
1508
1509 1510 1511 1512 1513 1514 |
1.920.900
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
1515
1516 1517 1518 1519 1520
STT
1508
1509 1510 1511 1512 1513 1514 |
1.920.900
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
1515
1516 1517 1518 1519 1520
STT
1508
1509 1510 1511 1512 1513 1514 |
1.920.900
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
1515
1516 1517 1518 1519 1520
STT
1508
1509 1510 1511 1512 1513 1514 |
1.920.900
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
1515
1516 1517 1518 1519 1520
STT
1508
1509 1510 1511 1512 1513 1514 |
1.920.900
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
1515
1516 1517 1518 1519 1520
STT
1508
1509 1510 1511 1512 1513 1514 |
1.920.900
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
1515
1516 1517 1518 1519 1520
STT
1508
1509 1510 1511 1512 1513 1514 |
1.920.900
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
1515
1516 1517 1518 1519 1520
STT
1508
1509 1510 1511 1512 1513 1514 |
1.920.900
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
1515
1516 1517 1518 1519 1520
STT
1508
1509 1510 1511 1512 1513 1514 |
1.920.900
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
1515
1516 1517 1518 1519 1520
STT
1508
1509 1510 1511 1512 1513 1514 |
1.920.900
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
1515
1516 1517 1518 1519 1520
STT
1508
1509 1510 1511 1512 1513 1514 |
1.920.900
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
1515
1516 1517 1518 1519 1520
STT
1508
1509 1510 1511 1512 1513 1514 |
1.920.900
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
1515
1516 1517 1518 1519 1520
STT
1508
1509 1510 1511 1512 1513 1514 |
1.920.900
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
1532
1533
1.345.000
1.345.000
|
Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
|
160
|
1539
1540
1541
1542
1543
6.024.400
6.024.400
8.225.300
8.225.300
8.225.300
STT
Mức giá
1534 1.345.000
1535 1.345.000
1536 1.345.000
1537 6.024.400
1538 6.024.400
|
Ghi chú
Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
161
|
1548
1549
1550
1551
1552
8.225.300
8.225.300
8.225.300
8.225.300
8.225.300
STT
Mức giá
1544 8.225.300
1545 8.225.300
1546 8.225.300
1547 8.225.300
|
Ghi chú
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
|
|
1562
1563
6.557.900
6.557.900
|
163
|
1569
1570
1571
1572
1573
8.490.300
8.490.300
6.557.900
6.557.900
6.557.900
STT
Mức giá
1564 6.557.900
1565 6.557.900
1566 8.490.300
1567 8.490.300
1568 8.490.300
|
Ghi chú
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
164
|
1578
1579
1580
1581
1582
8.208.300
8.208.300
8.208.300
8.208.300
8.208.300
STT
Mức giá
1574 5.495.300
1575 5.495.300
1576 5.495.300
1577 5.495.300
|
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
165
|
1587
1588
1589
1590
1591
5.597.800
5.597.800
5.597.800
5.597.800
5.597.800
STT
Mức giá
1583 5.597.800
1584 5.597.800
1585 5.597.800
1586 5.597.800
|
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
166
|
1596
1597
1598
1599
1600
1601
1602
5.597.800
3.136.900
3.136.900
3.136.900
3.136.900
3.136.900
3.136.900
STT
Mức giá
1592 5.597.800
1593 5.597.800
1594 5.597.800
1595 5.597.800
|
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
167
|
1610
1611 1612 1613 1614 1615
STT
1603
1604 1605 1606 1607 1608 1609 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1610
1611 1612 1613 1614 1615
STT
1603
1604 1605 1606 1607 1608 1609 |
3.663.800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
1610
1611 1612 1613 1614 1615
STT
1603
1604 1605 1606 1607 1608 1609 |
3.663.800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
1610
1611 1612 1613 1614 1615
STT
1603
1604 1605 1606 1607 1608 1609 |
3.663.800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
1610
1611 1612 1613 1614 1615
STT
1603
1604 1605 1606 1607 1608 1609 |
3.663.800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
1610
1611 1612 1613 1614 1615
STT
1603
1604 1605 1606 1607 1608 1609 |
3.663.800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
1610
1611 1612 1613 1614 1615
STT
1603
1604 1605 1606 1607 1608 1609 |
3.663.800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
1610
1611 1612 1613 1614 1615
STT
1603
1604 1605 1606 1607 1608 1609 |
3.663.800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
1610
1611 1612 1613 1614 1615
STT
1603
1604 1605 1606 1607 1608 1609 |
3.663.800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
1610
1611 1612 1613 1614 1615
STT
1603
1604 1605 1606 1607 1608 1609 |
3.663.800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
1610
1611 1612 1613 1614 1615
STT
1603
1604 1605 1606 1607 1608 1609 |
3.663.800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
1610
1611 1612 1613 1614 1615
STT
1603
1604 1605 1606 1607 1608 1609 |
3.663.800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
1610
1611 1612 1613 1614 1615
STT
1603
1604 1605 1606 1607 1608 1609 |
3.663.800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
1610
1611 1612 1613 1614 1615
STT
1603
1604 1605 1606 1607 1608 1609 |
3.663.800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
1610
1611 1612 1613 1614 1615
STT
1603
1604 1605 1606 1607 1608 1609 |
3.663.800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
1610
1611 1612 1613 1614 1615
STT
1603
1604 1605 1606 1607 1608 1609 |
3.663.800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
1610
1611 1612 1613 1614 1615
STT
1603
1604 1605 1606 1607 1608 1609 |
3.663.800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
1610
1611 1612 1613 1614 1615
STT
1603
1604 1605 1606 1607 1608 1609 |
3.663.800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
1610
1611 1612 1613 1614 1615
STT
1603
1604 1605 1606 1607 1608 1609 |
3.663.800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
168
|
1622
1623
1624
1625
1626
1627
4.941.100
4.941.100
4.941.100
4.941.100
4.941.100
4.941.100
STT
Mức giá
1616 3.663.800
1617 3.663.800
1618 3.663.800
1619 3.663.800
1620 3.663.800
1621 3.332.200
|
Ghi chú
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
169
|
1633
1634
1635
1636
1637
1638
4.941.100
4.941.100
4.941.100
4.941.100
4.941.100
4.941.100
STT
Mức giá
1628 4.941.100
1629 4.941.100
1630 4.941.100
1631 4.941.100
1632 4.941.100
|
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
170
|
1645
1646 1647 1648 1649 1650 1651
2.705.700
2.705.700
2.705.700
2.705.700
2.705.700
2.705.700
2.705.700
STT
Mức giá
1639 4.941.100
1640 4.941.100
1641 4.941.100
1642 2.705.700
1643 2.705.700
1644 2.705.700
|
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
171
|
1658
1659
1660
1661
1662
1663
4.764.100
4.764.100
4.764.100
4.764.100
4.764.100
4.764.100
STT
Mức giá
1652 2.705.700
1653 2.705.700
1654 2.705.700
1655 2.705.700
1656 2.705.700
1657 4.764.100
|
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
172
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.764.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.764.100
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.764.100
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.764.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.764.100
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.764.100
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.764.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.764.100
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.764.100
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.764.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.764.100
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.764.100
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.764.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.764.100
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.764.100
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
173
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
174
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
175
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
176
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
|
|
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
|
4.663.800
|
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
177
|
1725
1726
1727
1728
1729
1730
1731
5.100.100
5.100.100
5.100.100
5.100.100
5.100.100
5.100.100
5.100.100
STT
Mức giá
1719 4.663.800
1720 4.663.800
1721 5.100.100
1722 5.100.100
1723 5.100.100
1724 5.100.100
|
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
|
178
|
1739
1740
1741
1742
1743
1744
2.815.900
2.815.900
2.815.900
2.815.900
2.815.900
2.815.900
STT
Mức giá
1732 2.815.900
1733 2.815.900
1734 2.815.900
1735 2.815.900
1736 2.815.900
1737 2.815.900
1738 2.815.900
|
Ghi chú
|
|
1754
1755
|
5.367.200
5.367.200
|
180
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
5.367.200
|
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
4.747.100
|
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
4.747.100
|
mạch.
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
4.747.100
|
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
4.747.100
|
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
4.747.100
|
mạch.
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
4.747.100
|
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
4.747.100
|
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
4.747.100
|
mạch.
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
4.747.100
|
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
4.747.100
|
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
4.747.100
|
mạch.
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
4.747.100
|
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
4.747.100
|
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
4.747.100
|
mạch.
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
4.747.100
|
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
4.747.100
|
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
4.747.100
|
mạch.
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
4.747.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
3.781.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
3.781.900
|
ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
3.781.900
|
mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
3.781.900
|
máu.
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
3.781.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
3.781.900
|
ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
3.781.900
|
mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
3.781.900
|
máu.
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
3.781.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
3.781.900
|
ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
3.781.900
|
mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch
|
|
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
|
3.781.900
|
máu.
|
181
|
1770
1771
1772
1773
1774
3.781.900
3.781.900
3.781.900
3.781.900
3.781.900
STT
Mức giá
1766 3.781.900
1767 3.781.900
1768 3.781.900
1769 3.781.900
|
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
182
|
1780
1781
1782
1783
1784
1785
2.917.900
2.917.900
2.917.900
2.917.900
2.917.900
2.917.900
STT
Mức giá
1775 3.781.900
1776 3.781.900
1777 2.917.900
1778 2.917.900
1779 2.917.900
|
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
183
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
khâu máy cắt nối.
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
khâu máy cắt nối.
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
khâu máy cắt nối.
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
khâu máy cắt nối.
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
khâu máy cắt nối.
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
khâu máy cắt nối.
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
khâu máy cắt nối.
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
khâu máy cắt nối.
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
khâu máy cắt nối.
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
khâu máy cắt nối.
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim
|
|
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
|
2.917.900
|
khâu máy cắt nối.
|
|
1802
1803
1804
1805
3.993.400
3.993.400
3.993.400
3.993.400
|
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
|
185
|
1810
1811
1812
1813
1814
3.993.400
3.993.400
3.993.400
3.993.400
3.993.400
STT
Mức giá
1806 3.993.400
1807 3.993.400
1808 3.993.400
1809 3.993.400
|
Ghi chú
|
186
|
1819
1820
1821
1822
1823
3.993.400
3.993.400
3.993.400
3.993.400
3.993.400
STT
Mức giá
1815 3.993.400
1816 3.993.400
1817 3.993.400
1818 3.993.400
|
Ghi chú
|
187
|
1828
1829
1830
1831
1832
3.993.400
3.993.400
3.993.400
3.993.400
3.993.400
STT
Mức giá
1824 3.993.400
1825 3.993.400
1826 3.993.400
1827 3.993.400
|
Ghi chú
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
|
188
|
1839
1840
1841
1842
1843
1844
1845
9.075.300
9.075.300
9.075.300
9.075.300
9.075.300
9.075.300
9.075.300
STT
Mức giá
1833 3.993.400
1834 9.075.300
1835 9.075.300
1836 9.075.300
1837 9.075.300
1838 9.075.300
|
Ghi chú
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
189
|
1853
1854 1855 1856 1857 1858
STT
1846
1847 1848 1849 1850 1851 1852 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1853
1854 1855 1856 1857 1858
STT
1846
1847 1848 1849 1850 1851 1852 |
9.075.300
|
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
|
|
1853
1854 1855 1856 1857 1858
STT
1846
1847 1848 1849 1850 1851 1852 |
9.075.300
|
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1853
1854 1855 1856 1857 1858
STT
1846
1847 1848 1849 1850 1851 1852 |
9.075.300
|
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
|
|
1853
1854 1855 1856 1857 1858
STT
1846
1847 1848 1849 1850 1851 1852 |
9.075.300
|
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1853
1854 1855 1856 1857 1858
STT
1846
1847 1848 1849 1850 1851 1852 |
9.075.300
|
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
|
|
1853
1854 1855 1856 1857 1858
STT
1846
1847 1848 1849 1850 1851 1852 |
9.075.300
|
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1853
1854 1855 1856 1857 1858
STT
1846
1847 1848 1849 1850 1851 1852 |
9.075.300
|
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
|
|
1853
1854 1855 1856 1857 1858
STT
1846
1847 1848 1849 1850 1851 1852 |
9.075.300
|
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1853
1854 1855 1856 1857 1858
STT
1846
1847 1848 1849 1850 1851 1852 |
9.075.300
|
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
|
|
1853
1854 1855 1856 1857 1858
STT
1846
1847 1848 1849 1850 1851 1852 |
9.075.300
|
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1853
1854 1855 1856 1857 1858
STT
1846
1847 1848 1849 1850 1851 1852 |
9.075.300
|
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
|
|
1853
1854 1855 1856 1857 1858
STT
1846
1847 1848 1849 1850 1851 1852 |
9.075.300
|
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1853
1854 1855 1856 1857 1858
STT
1846
1847 1848 1849 1850 1851 1852 |
9.075.300
|
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
|
|
1853
1854 1855 1856 1857 1858
STT
1846
1847 1848 1849 1850 1851 1852 |
9.075.300
|
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1853
1854 1855 1856 1857 1858
STT
1846
1847 1848 1849 1850 1851 1852 |
9.075.300
|
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
|
|
1853
1854 1855 1856 1857 1858
STT
1846
1847 1848 1849 1850 1851 1852 |
9.075.300
|
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1853
1854 1855 1856 1857 1858
STT
1846
1847 1848 1849 1850 1851 1852 |
9.075.300
|
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
|
|
1853
1854 1855 1856 1857 1858
STT
1846
1847 1848 1849 1850 1851 1852 |
9.075.300
|
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1853
1854 1855 1856 1857 1858
STT
1846
1847 1848 1849 1850 1851 1852 |
9.075.300
|
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
|
|
1853
1854 1855 1856 1857 1858
STT
1846
1847 1848 1849 1850 1851 1852 |
9.075.300
|
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1853
1854 1855 1856 1857 1858
STT
1846
1847 1848 1849 1850 1851 1852 |
9.075.300
|
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
|
|
1853
1854 1855 1856 1857 1858
STT
1846
1847 1848 1849 1850 1851 1852 |
9.075.300
|
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1853
1854 1855 1856 1857 1858
STT
1846
1847 1848 1849 1850 1851 1852 |
9.075.300
|
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
|
|
1853
1854 1855 1856 1857 1858
STT
1846
1847 1848 1849 1850 1851 1852 |
9.075.300
|
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1853
1854 1855 1856 1857 1858
STT
1846
1847 1848 1849 1850 1851 1852 |
9.075.300
|
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
|
|
1853
1854 1855 1856 1857 1858
STT
1846
1847 1848 1849 1850 1851 1852 |
9.075.300
|
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
190
|
1866
1867 1868 1869 1870 1871
STT
1859
1860 1861 1862 1863 1864 1865 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1866
1867 1868 1869 1870 1871
STT
1859
1860 1861 1862 1863 1864 1865 |
9.075.300
|
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
|
|
1866
1867 1868 1869 1870 1871
STT
1859
1860 1861 1862 1863 1864 1865 |
9.075.300
|
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1866
1867 1868 1869 1870 1871
STT
1859
1860 1861 1862 1863 1864 1865 |
9.075.300
|
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
|
|
1866
1867 1868 1869 1870 1871
STT
1859
1860 1861 1862 1863 1864 1865 |
9.075.300
|
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1866
1867 1868 1869 1870 1871
STT
1859
1860 1861 1862 1863 1864 1865 |
9.075.300
|
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
|
|
1866
1867 1868 1869 1870 1871
STT
1859
1860 1861 1862 1863 1864 1865 |
9.075.300
|
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1866
1867 1868 1869 1870 1871
STT
1859
1860 1861 1862 1863 1864 1865 |
9.075.300
|
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
|
|
1866
1867 1868 1869 1870 1871
STT
1859
1860 1861 1862 1863 1864 1865 |
9.075.300
|
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1866
1867 1868 1869 1870 1871
STT
1859
1860 1861 1862 1863 1864 1865 |
9.075.300
|
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
|
|
1866
1867 1868 1869 1870 1871
STT
1859
1860 1861 1862 1863 1864 1865 |
9.075.300
|
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1866
1867 1868 1869 1870 1871
STT
1859
1860 1861 1862 1863 1864 1865 |
6.632.200
|
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
|
|
1866
1867 1868 1869 1870 1871
STT
1859
1860 1861 1862 1863 1864 1865 |
6.632.200
|
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1866
1867 1868 1869 1870 1871
STT
1859
1860 1861 1862 1863 1864 1865 |
6.632.200
|
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
|
|
1866
1867 1868 1869 1870 1871
STT
1859
1860 1861 1862 1863 1864 1865 |
6.632.200
|
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1866
1867 1868 1869 1870 1871
STT
1859
1860 1861 1862 1863 1864 1865 |
6.632.200
|
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
|
|
1866
1867 1868 1869 1870 1871
STT
1859
1860 1861 1862 1863 1864 1865 |
6.632.200
|
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1866
1867 1868 1869 1870 1871
STT
1859
1860 1861 1862 1863 1864 1865 |
6.632.200
|
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
|
|
1866
1867 1868 1869 1870 1871
STT
1859
1860 1861 1862 1863 1864 1865 |
6.632.200
|
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1866
1867 1868 1869 1870 1871
STT
1859
1860 1861 1862 1863 1864 1865 |
6.632.200
|
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
|
|
1866
1867 1868 1869 1870 1871
STT
1859
1860 1861 1862 1863 1864 1865 |
6.632.200
|
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1866
1867 1868 1869 1870 1871
STT
1859
1860 1861 1862 1863 1864 1865 |
6.632.200
|
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
|
|
1866
1867 1868 1869 1870 1871
STT
1859
1860 1861 1862 1863 1864 1865 |
6.632.200
|
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1866
1867 1868 1869 1870 1871
STT
1859
1860 1861 1862 1863 1864 1865 |
6.632.200
|
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
|
|
1866
1867 1868 1869 1870 1871
STT
1859
1860 1861 1862 1863 1864 1865 |
6.632.200
|
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1866
1867 1868 1869 1870 1871
STT
1859
1860 1861 1862 1863 1864 1865 |
6.632.200
|
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
|
|
1866
1867 1868 1869 1870 1871
STT
1859
1860 1861 1862 1863 1864 1865 |
6.632.200
|
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
191
|
1879
1880 1881 1882 1883 1884
STT
1872
1873 1874 1875 1876 1877 1878 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1879
1880 1881 1882 1883 1884
STT
1872
1873 1874 1875 1876 1877 1878 |
6.632.200
|
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
|
|
1879
1880 1881 1882 1883 1884
STT
1872
1873 1874 1875 1876 1877 1878 |
6.632.200
|
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1879
1880 1881 1882 1883 1884
STT
1872
1873 1874 1875 1876 1877 1878 |
6.632.200
|
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
|
|
1879
1880 1881 1882 1883 1884
STT
1872
1873 1874 1875 1876 1877 1878 |
6.632.200
|
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1879
1880 1881 1882 1883 1884
STT
1872
1873 1874 1875 1876 1877 1878 |
6.632.200
|
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
|
|
1879
1880 1881 1882 1883 1884
STT
1872
1873 1874 1875 1876 1877 1878 |
6.632.200
|
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1879
1880 1881 1882 1883 1884
STT
1872
1873 1874 1875 1876 1877 1878 |
6.632.200
|
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
|
|
1879
1880 1881 1882 1883 1884
STT
1872
1873 1874 1875 1876 1877 1878 |
6.632.200
|
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1879
1880 1881 1882 1883 1884
STT
1872
1873 1874 1875 1876 1877 1878 |
6.632.200
|
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
|
|
1879
1880 1881 1882 1883 1884
STT
1872
1873 1874 1875 1876 1877 1878 |
6.632.200
|
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1879
1880 1881 1882 1883 1884
STT
1872
1873 1874 1875 1876 1877 1878 |
6.632.200
|
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
|
|
1879
1880 1881 1882 1883 1884
STT
1872
1873 1874 1875 1876 1877 1878 |
6.632.200
|
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1879
1880 1881 1882 1883 1884
STT
1872
1873 1874 1875 1876 1877 1878 |
6.632.200
|
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
|
|
1879
1880 1881 1882 1883 1884
STT
1872
1873 1874 1875 1876 1877 1878 |
6.632.200
|
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1879
1880 1881 1882 1883 1884
STT
1872
1873 1874 1875 1876 1877 1878 |
6.632.200
|
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
|
|
1879
1880 1881 1882 1883 1884
STT
1872
1873 1874 1875 1876 1877 1878 |
6.632.200
|
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1879
1880 1881 1882 1883 1884
STT
1872
1873 1874 1875 1876 1877 1878 |
6.632.200
|
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
|
|
1879
1880 1881 1882 1883 1884
STT
1872
1873 1874 1875 1876 1877 1878 |
6.632.200
|
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1879
1880 1881 1882 1883 1884
STT
1872
1873 1874 1875 1876 1877 1878 |
6.632.200
|
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
|
|
1879
1880 1881 1882 1883 1884
STT
1872
1873 1874 1875 1876 1877 1878 |
6.632.200
|
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1879
1880 1881 1882 1883 1884
STT
1872
1873 1874 1875 1876 1877 1878 |
6.632.200
|
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
|
|
1879
1880 1881 1882 1883 1884
STT
1872
1873 1874 1875 1876 1877 1878 |
6.632.200
|
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1879
1880 1881 1882 1883 1884
STT
1872
1873 1874 1875 1876 1877 1878 |
6.632.200
|
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
|
|
1879
1880 1881 1882 1883 1884
STT
1872
1873 1874 1875 1876 1877 1878 |
6.632.200
|
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
|
1879
1880 1881 1882 1883 1884
STT
1872
1873 1874 1875 1876 1877 1878 |
6.632.200
|
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
|
|
1879
1880 1881 1882 1883 1884
STT
1872
1873 1874 1875 1876 1877 1878 |
6.632.200
|
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
|
192
|
1891
1892
1893
1894
1895
1896
1897
3.781.900
3.781.900
3.781.900
3.781.900
5.861.600
5.861.600
5.861.600
STT
Mức giá
1885 6.632.200
1886 7.712.200
1887 5.170.100
1888 5.170.100
1889 5.170.100
1890 5.170.100
|
Ghi chú
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô, Stent, chi phí DSA.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô, Stent, chi phí DSA.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô, Stent, chi phí DSA.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô, Stent.
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
|
193
|
1905
1906 1907 1908 1909 1910
STT
1898
1899 1900 1901 1902 1903 1904 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1905
1906 1907 1908 1909 1910
STT
1898
1899 1900 1901 1902 1903 1904 |
5.861.600
|
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
|
|
1905
1906 1907 1908 1909 1910
STT
1898
1899 1900 1901 1902 1903 1904 |
5.861.600
|
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
|
|
1905
1906 1907 1908 1909 1910
STT
1898
1899 1900 1901 1902 1903 1904 |
5.861.600
|
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
|
|
1905
1906 1907 1908 1909 1910
STT
1898
1899 1900 1901 1902 1903 1904 |
5.861.600
|
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
|
|
1905
1906 1907 1908 1909 1910
STT
1898
1899 1900 1901 1902 1903 1904 |
4.993.100
|
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
|
|
1905
1906 1907 1908 1909 1910
STT
1898
1899 1900 1901 1902 1903 1904 |
4.993.100
|
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
|
|
1905
1906 1907 1908 1909 1910
STT
1898
1899 1900 1901 1902 1903 1904 |
3.431.900
|
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
|
|
1905
1906 1907 1908 1909 1910
STT
1898
1899 1900 1901 1902 1903 1904 |
3.431.900
|
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
|
|
1905
1906 1907 1908 1909 1910
STT
1898
1899 1900 1901 1902 1903 1904 |
3.431.900
|
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
|
|
1905
1906 1907 1908 1909 1910
STT
1898
1899 1900 1901 1902 1903 1904 |
3.431.900
|
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
|
|
1905
1906 1907 1908 1909 1910
STT
1898
1899 1900 1901 1902 1903 1904 |
3.431.900
|
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
|
|
1905
1906 1907 1908 1909 1910
STT
1898
1899 1900 1901 1902 1903 1904 |
3.431.900
|
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
|
|
1905
1906 1907 1908 1909 1910
STT
1898
1899 1900 1901 1902 1903 1904 |
3.431.900
|
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
|
|
1905
1906 1907 1908 1909 1910
STT
1898
1899 1900 1901 1902 1903 1904 |
3.431.900
|
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
|
194
|
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912 1913 1914 1915 1916 1917 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912 1913 1914 1915 1916 1917 |
4.970.100
|
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
|
|
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912 1913 1914 1915 1916 1917 |
4.970.100
|
sỏi.
|
|
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912 1913 1914 1915 1916 1917 |
4.970.100
|
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
|
|
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912 1913 1914 1915 1916 1917 |
4.970.100
|
sỏi.
|
|
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912 1913 1914 1915 1916 1917 |
4.970.100
|
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
|
|
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912 1913 1914 1915 1916 1917 |
4.970.100
|
sỏi.
|
|
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912 1913 1914 1915 1916 1917 |
4.970.100
|
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
|
|
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912 1913 1914 1915 1916 1917 |
4.970.100
|
sỏi.
|
|
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912 1913 1914 1915 1916 1917 |
4.970.100
|
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
|
|
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912 1913 1914 1915 1916 1917 |
4.970.100
|
sỏi.
|
|
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912 1913 1914 1915 1916 1917 |
4.970.100
|
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
|
|
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912 1913 1914 1915 1916 1917 |
4.970.100
|
sỏi.
|
|
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912 1913 1914 1915 1916 1917 |
7.651.700
|
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
|
|
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912 1913 1914 1915 1916 1917 |
7.651.700
|
sỏi.
|
|
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912 1913 1914 1915 1916 1917 |
7.651.700
|
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
|
|
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912 1913 1914 1915 1916 1917 |
7.651.700
|
sỏi.
|
|
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912 1913 1914 1915 1916 1917 |
4.281.900
|
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
|
|
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912 1913 1914 1915 1916 1917 |
4.281.900
|
sỏi.
|
|
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912 1913 1914 1915 1916 1917 |
4.281.900
|
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
|
|
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912 1913 1914 1915 1916 1917 |
4.281.900
|
sỏi.
|
|
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912 1913 1914 1915 1916 1917 |
4.281.900
|
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
|
|
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912 1913 1914 1915 1916 1917 |
4.281.900
|
sỏi.
|
|
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912 1913 1914 1915 1916 1917 |
4.281.900
|
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
|
|
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912 1913 1914 1915 1916 1917 |
4.281.900
|
sỏi.
|
|
1929
1930
1931
1932
1933
1934
1935
3.781.900
3.781.900
4.733.300
4.733.300
4.870.100
4.870.100
4.870.100 1925 5.057.900
1926 5.057.900
1927 5.057.900
1928 3.781.900
|
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
|
196
|
1943
1944 1945 1946 1947 1948
STT
1936
1937 1938 1939 1940 1941 1942 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1943
1944 1945 1946 1947 1948
STT
1936
1937 1938 1939 1940 1941 1942 |
4.870.100
|
Ghi chú
|
|
1943
1944 1945 1946 1947 1948
STT
1936
1937 1938 1939 1940 1941 1942 |
4.870.100
|
Ghi chú
|
|
1943
1944 1945 1946 1947 1948
STT
1936
1937 1938 1939 1940 1941 1942 |
4.870.100
|
Ghi chú
|
|
1943
1944 1945 1946 1947 1948
STT
1936
1937 1938 1939 1940 1941 1942 |
4.870.100
|
Ghi chú
|
|
1943
1944 1945 1946 1947 1948
STT
1936
1937 1938 1939 1940 1941 1942 |
4.870.100
|
Ghi chú
|
|
1943
1944 1945 1946 1947 1948
STT
1936
1937 1938 1939 1940 1941 1942 |
4.870.100
|
Ghi chú
|
|
1943
1944 1945 1946 1947 1948
STT
1936
1937 1938 1939 1940 1941 1942 |
4.870.100
|
Ghi chú
|
|
1943
1944 1945 1946 1947 1948
STT
1936
1937 1938 1939 1940 1941 1942 |
4.870.100
|
Ghi chú
|
|
1943
1944 1945 1946 1947 1948
STT
1936
1937 1938 1939 1940 1941 1942 |
4.870.100
|
Ghi chú
|
|
1943
1944 1945 1946 1947 1948
STT
1936
1937 1938 1939 1940 1941 1942 |
4.870.100
|
Ghi chú
|
|
1943
1944 1945 1946 1947 1948
STT
1936
1937 1938 1939 1940 1941 1942 |
4.870.100
|
Ghi chú
|
|
1943
1944 1945 1946 1947 1948
STT
1936
1937 1938 1939 1940 1941 1942 |
4.870.100
|
Ghi chú
|
|
1943
1944 1945 1946 1947 1948
STT
1936
1937 1938 1939 1940 1941 1942 |
4.870.100
|
Ghi chú
|
197
|
1953
1954
1955
1956
1957
11.801.200
11.801.200
11.801.200
11.801.200
10.787.800
STT
Mức giá
1949 11.801.200
1950 11.801.200
1951 11.801.200
1952 11.801.200
|
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
198
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
10.787.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
10.787.800
|
ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
10.787.800
|
mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
10.787.800
|
máu.
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
10.787.800
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
10.787.800
|
ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
10.787.800
|
mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
4.943.100
|
máu.
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
4.943.100
|
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
4.943.100
|
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
4.943.100
|
mạch.
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
4.943.100
|
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
4.943.100
|
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
4.943.100
|
mạch.
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
4.943.100
|
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
4.943.100
|
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
4.943.100
|
mạch.
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
4.943.100
|
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
4.943.100
|
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
4.943.100
|
mạch.
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
4.943.100
|
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
4.943.100
|
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
4.943.100
|
mạch.
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
4.943.100
|
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
4.943.100
|
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
4.943.100
|
mạch.
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
4.943.100
|
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
4.943.100
|
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
4.943.100
|
mạch.
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
4.943.100
|
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
4.943.100
|
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
|
|
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
|
4.943.100
|
mạch.
|
199
|
1972
1973
1974
1975
1976
4.955.100
4.955.100
4.955.100
4.955.100
4.955.100
STT
Mức giá
1968 4.897.800
1969 4.897.800
1970 4.897.800
1971 4.897.800
|
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
200
|
1981
1982
1983
1984
1985
4.955.100
4.955.100
4.955.100
4.955.100
4.955.100
STT
Mức giá
1977 4.955.100
1978 4.955.100
1979 4.955.100
1980 4.955.100
|
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
201
|
1990
1991
1992
1993
1994
4.955.100
6.419.200
6.419.200
6.419.200
6.419.200
STT
Mức giá
1986 4.955.100
1987 4.955.100
1988 4.955.100
1989 4.955.100
|
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
202
|
2001
2002
2003
2004
2005
2006
2007
4.287.100
4.287.100
4.287.100
4.287.100
4.287.100
4.287.100
4.287.100
STT
Mức giá
1995 6.419.200
1996 4.287.100
1997 4.287.100
1998 4.287.100
1999 4.287.100
2000 4.287.100
|
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
203
|
2015
2016
2017
2018
2019
2020
5.141.100
4.287.100
5.141.100
5.141.100
5.141.100
5.141.100
STT
Mức giá
2008 4.287.100
2009 4.287.100
2010 4.287.100
2011 4.287.100
2012 4.287.100
2013 4.287.100
2014 4.287.100
|
Ghi chú
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
204
|
2027
2028
2029
2030
2031
5.141.100
5.141.100
5.141.100
4.068.200
4.068.200
STT
Mức giá
2021 5.141.100
2022 5.141.100
2023 5.141.100
2024 5.141.100
2025 5.141.100
2026 5.141.100
|
Ghi chú
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
|
205
|
2036
2037
2038
2039
2040
2.683.900
2.683.900
2.683.900
2.683.900
2.683.900
STT
Mức giá
2032 4.068.200
2033 4.068.200
2034 4.068.200
2035 4.068.200
|
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
|
206
|
2045
2046
2047
2048
2049
2.683.900
2.683.900
2.683.900
2.683.900
2.683.900
STT
Mức giá
2041 2.683.900
2042 2.683.900
2043 2.683.900
2044 2.683.900
|
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
|
207
|
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
|
2.683.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
|
2.683.900
|
ghim khâu máy cắt nối.
|
|
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
|
2.683.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
|
2.683.900
|
ghim khâu máy cắt nối.
|
|
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
|
2.683.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
|
2.683.900
|
ghim khâu máy cắt nối.
|
|
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
|
2.683.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
|
2.683.900
|
ghim khâu máy cắt nối.
|
|
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
|
2.683.900
|
Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần.
|
|
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
|
2.683.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
|
2.683.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
|
2.683.900
|
ghim khâu máy cắt nối.
|
|
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
|
2.683.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
|
2.683.900
|
ghim khâu máy cắt nối.
|
|
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
|
2.683.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
|
|
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
|
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
|
|
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
|
3.512.900
|
mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
208
|
2066
2067
2068
2069
2070
2071
3.512.900
3.512.900
3.512.900
3.512.900
3.512.900
3.512.900
STT
Mức giá
2059 3.512.900
2060 3.512.900
2061 3.512.900
2062 3.512.900
2063 3.512.900
2064 3.512.900
2065 3.512.900
|
Ghi chú
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
209
|
2079
2080 2081 2082 2083 2084
STT
2072
2073 2074 2075 2076 2077 2078 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2079
2080 2081 2082 2083 2084
STT
2072
2073 2074 2075 2076 2077 2078 |
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
|
|
2079
2080 2081 2082 2083 2084
STT
2072
2073 2074 2075 2076 2077 2078 |
3.512.900
|
mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
2079
2080 2081 2082 2083 2084
STT
2072
2073 2074 2075 2076 2077 2078 |
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
|
|
2079
2080 2081 2082 2083 2084
STT
2072
2073 2074 2075 2076 2077 2078 |
3.512.900
|
mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
2079
2080 2081 2082 2083 2084
STT
2072
2073 2074 2075 2076 2077 2078 |
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
|
|
2079
2080 2081 2082 2083 2084
STT
2072
2073 2074 2075 2076 2077 2078 |
3.512.900
|
mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
2079
2080 2081 2082 2083 2084
STT
2072
2073 2074 2075 2076 2077 2078 |
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
|
|
2079
2080 2081 2082 2083 2084
STT
2072
2073 2074 2075 2076 2077 2078 |
3.512.900
|
mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
2079
2080 2081 2082 2083 2084
STT
2072
2073 2074 2075 2076 2077 2078 |
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
|
|
2079
2080 2081 2082 2083 2084
STT
2072
2073 2074 2075 2076 2077 2078 |
3.512.900
|
mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
2079
2080 2081 2082 2083 2084
STT
2072
2073 2074 2075 2076 2077 2078 |
3.142.500
|
mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
2079
2080 2081 2082 2083 2084
STT
2072
2073 2074 2075 2076 2077 2078 |
3.142.500
|
mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
2079
2080 2081 2082 2083 2084
STT
2072
2073 2074 2075 2076 2077 2078 |
3.142.500
|
mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
2079
2080 2081 2082 2083 2084
STT
2072
2073 2074 2075 2076 2077 2078 |
3.142.500
|
mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
2079
2080 2081 2082 2083 2084
STT
2072
2073 2074 2075 2076 2077 2078 |
3.142.500
|
mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
2079
2080 2081 2082 2083 2084
STT
2072
2073 2074 2075 2076 2077 2078 |
3.142.500
|
mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
2079
2080 2081 2082 2083 2084
STT
2072
2073 2074 2075 2076 2077 2078 |
3.142.500
|
mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
2079
2080 2081 2082 2083 2084
STT
2072
2073 2074 2075 2076 2077 2078 |
3.142.500
|
mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
210
|
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086 2087 2088 2089 2090 2091 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086 2087 2088 2089 2090 2091 |
3.142.500
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086 2087 2088 2089 2090 2091 |
3.142.500
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086 2087 2088 2089 2090 2091 |
3.142.500
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086 2087 2088 2089 2090 2091 |
3.142.500
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086 2087 2088 2089 2090 2091 |
3.142.500
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086 2087 2088 2089 2090 2091 |
3.142.500
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086 2087 2088 2089 2090 2091 |
3.142.500
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086 2087 2088 2089 2090 2091 |
2.816.900
|
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
|
|
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086 2087 2088 2089 2090 2091 |
2.816.900
|
máu, vật liệu cầm máu.
|
|
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086 2087 2088 2089 2090 2091 |
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086 2087 2088 2089 2090 2091 |
2.816.900
|
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
|
|
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086 2087 2088 2089 2090 2091 |
2.816.900
|
máu, vật liệu cầm máu.
|
|
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086 2087 2088 2089 2090 2091 |
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086 2087 2088 2089 2090 2091 |
2.816.900
|
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
|
|
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086 2087 2088 2089 2090 2091 |
2.816.900
|
máu, vật liệu cầm máu.
|
|
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086 2087 2088 2089 2090 2091 |
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086 2087 2088 2089 2090 2091 |
2.816.900
|
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
|
|
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086 2087 2088 2089 2090 2091 |
2.816.900
|
máu, vật liệu cầm máu.
|
211
|
2100
2101
2102
2103
2104
2.816.900
2.816.900
2.816.900
2.816.900
2.816.900
STT
Mức giá
2096 2.816.900
2097 2.816.900
2098 2.816.900
2099 2.816.900
|
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
212
|
2109
2110
2111
2112
2113
2.816.900
2.816.900
2.816.900
2.816.900
2.816.900
STT
Mức giá
2105 2.816.900
2106 2.816.900
2107 2.816.900
2108 2.816.900
|
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
213
|
2119
2120
2121
2122
2123
2124
2.507.900
2.507.900
2.522.400
4.022.400
4.022.400
1.108.300
STT
Mức giá
2114 2.816.900
2115 2.816.900
2116 2.816.900
2117 2.816.900
2118 2.507.900
|
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu trong máy.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu trong máy.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu trong máy.
Chưa bao gồm dao cắt, thuốc cản quang, catheter.
Chưa bao gồm dao cắt niêm mạc, kìm kẹp cầm máu.
Chưa bao gồm dao cắt niêm mạc, kìm kẹp cầm máu.
|
214
|
2130
2131
2132
2133
2134
2135
2136
1.743.100
1.743.100
1.743.100
1.743.100
2.745.200
2.745.200
2.745.200
STT
Mức giá
2125 1.108.300
2126 1.108.300
2127 2.125.300
2128 2.125.300
2129 1.743.100
|
Ghi chú
Chưa bao gồm stent, dao cắt, catheter,
guidewire.
Chưa bao gồm stent, dao cắt, catheter,
guidewire, bộ dẫn lưu đường mật
Chưa bao gồm bộ mở thông dạ dày qua da
|
215
|
2144
2145 2146 2147 2148 2149
STT
2137
2138 2139 2140 2141 2142 2143 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2144
2145 2146 2147 2148 2149
STT
2137
2138 2139 2140 2141 2142 2143 |
2.745.200
|
Ghi chú
|
|
2144
2145 2146 2147 2148 2149
STT
2137
2138 2139 2140 2141 2142 2143 |
2.745.200
|
Ghi chú
|
|
2144
2145 2146 2147 2148 2149
STT
2137
2138 2139 2140 2141 2142 2143 |
2.745.200
|
Ghi chú
|
|
2144
2145 2146 2147 2148 2149
STT
2137
2138 2139 2140 2141 2142 2143 |
2.745.200
|
Ghi chú
|
|
2144
2145 2146 2147 2148 2149
STT
2137
2138 2139 2140 2141 2142 2143 |
2.745.200
|
Ghi chú
|
|
2144
2145 2146 2147 2148 2149
STT
2137
2138 2139 2140 2141 2142 2143 |
2.745.200
|
Ghi chú
|
|
2144
2145 2146 2147 2148 2149
STT
2137
2138 2139 2140 2141 2142 2143 |
218.500
|
Ghi chú
|
|
2144
2145 2146 2147 2148 2149
STT
2137
2138 2139 2140 2141 2142 2143 |
218.500
|
Ghi chú
|
|
2144
2145 2146 2147 2148 2149
STT
2137
2138 2139 2140 2141 2142 2143 |
218.500
|
Ghi chú
|
|
2144
2145 2146 2147 2148 2149
STT
2137
2138 2139 2140 2141 2142 2143 |
218.500
|
Ghi chú
|
|
2144
2145 2146 2147 2148 2149
STT
2137
2138 2139 2140 2141 2142 2143 |
218.500
|
Ghi chú
|
|
2144
2145 2146 2147 2148 2149
STT
2137
2138 2139 2140 2141 2142 2143 |
218.500
|
Ghi chú
|
|
2144
2145 2146 2147 2148 2149
STT
2137
2138 2139 2140 2141 2142 2143 |
218.500
|
Ghi chú
|
216
|
2157
2158 2159 2160 2161 2162
STT
2150
2151 2152 2153 2154 2155 2156 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2157
2158 2159 2160 2161 2162
STT
2150
2151 2152 2153 2154 2155 2156 |
218.500
|
Ghi chú
|
|
2157
2158 2159 2160 2161 2162
STT
2150
2151 2152 2153 2154 2155 2156 |
218.500
|
Ghi chú
|
|
2157
2158 2159 2160 2161 2162
STT
2150
2151 2152 2153 2154 2155 2156 |
218.500
|
Ghi chú
|
|
2157
2158 2159 2160 2161 2162
STT
2150
2151 2152 2153 2154 2155 2156 |
218.500
|
Ghi chú
|
|
2157
2158 2159 2160 2161 2162
STT
2150
2151 2152 2153 2154 2155 2156 |
169.500
|
Ghi chú
|
|
2157
2158 2159 2160 2161 2162
STT
2150
2151 2152 2153 2154 2155 2156 |
169.500
|
Ghi chú
|
|
2157
2158 2159 2160 2161 2162
STT
2150
2151 2152 2153 2154 2155 2156 |
169.500
|
Ghi chú
|
|
2157
2158 2159 2160 2161 2162
STT
2150
2151 2152 2153 2154 2155 2156 |
58.400
|
Ghi chú
|
|
2157
2158 2159 2160 2161 2162
STT
2150
2151 2152 2153 2154 2155 2156 |
58.400
|
Ghi chú
|
|
2157
2158 2159 2160 2161 2162
STT
2150
2151 2152 2153 2154 2155 2156 |
667.000
|
Ghi chú
|
|
2157
2158 2159 2160 2161 2162
STT
2150
2151 2152 2153 2154 2155 2156 |
667.000
|
Ghi chú
|
|
2157
2158 2159 2160 2161 2162
STT
2150
2151 2152 2153 2154 2155 2156 |
667.000
|
Ghi chú
|
|
2157
2158 2159 2160 2161 2162
STT
2150
2151 2152 2153 2154 2155 2156 |
297.000
|
Ghi chú
|
217
|
2168
2169
2170
2171
STT
2163
2164
2165
2166
2167
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2168
2169
2170
2171
STT
2163
2164
2165
2166
2167
|
297.000
|
Ghi chú
|
|
2168
2169
2170
2171
STT
2163
2164
2165
2166
2167
|
297.000
|
Ghi chú
|
|
2168
2169
2170
2171
STT
2163
2164
2165
2166
2167
|
282.000
|
Ghi chú
|
|
2168
2169
2170
2171
STT
2163
2164
2165
2166
2167
|
282.000
|
Ghi chú
|
|
2168
2169
2170
2171
STT
2163
2164
2165
2166
2167
|
282.000
|
Ghi chú
|
|
2168
2169
2170
2171
STT
2163
2164
2165
2166
2167
|
282.000
|
Ghi chú
|
|
2168
2169
2170
2171
STT
2163
2164
2165
2166
2167
|
282.000
|
Ghi chú
|
|
2168
2169
2170
2171
STT
2163
2164
2165
2166
2167
|
182.000
|
Ghi chú
|
|
2168
2169
2170
2171
STT
2163
2164
2165
2166
2167
|
182.000
|
Ghi chú
|
218
|
2177
2178 2179 2180 2181 2182 2183
434.600
434.600 434.600 434.600 434.600 434.600 434.600 STT Mức giá
2172 182.000
2173 182.000
2174 182.000
2175 434.600 2176 434.600
|
Ghi chú
|
219
|
2189
2190
2191
2192
STT
2184
2185
2186
2187
2188
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2189
2190
2191
2192
STT
2184
2185
2186
2187
2188
|
434.600
|
Ghi chú
|
|
2189
2190
2191
2192
STT
2184
2185
2186
2187
2188
|
434.600
|
Ghi chú
|
|
2189
2190
2191
2192
STT
2184
2185
2186
2187
2188
|
256.600
|
Ghi chú
|
|
2189
2190
2191
2192
STT
2184
2185
2186
2187
2188
|
256.600
|
Ghi chú
|
|
2189
2190
2191
2192
STT
2184
2185
2186
2187
2188
|
256.600
|
Ghi chú
|
|
2189
2190
2191
2192
STT
2184
2185
2186
2187
2188
|
256.600
|
Ghi chú
|
|
2189
2190
2191
2192
STT
2184
2185
2186
2187
2188
|
256.600
|
Ghi chú
|
|
2189
2190
2191
2192
STT
2184
2185
2186
2187
2188
|
256.600
|
Ghi chú
|
|
2189
2190
2191
2192
STT
2184
2185
2186
2187
2188
|
256.600
|
Ghi chú
|
220
|
2198
2199 2200 2201 2202 2203
STT
2193
2194
2195
2196
2197
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2198
2199 2200 2201 2202 2203
STT
2193
2194
2195
2196
2197
|
256.600
|
Ghi chú
|
|
2198
2199 2200 2201 2202 2203
STT
2193
2194
2195
2196
2197
|
256.600
|
Ghi chú
|
|
2198
2199 2200 2201 2202 2203
STT
2193
2194
2195
2196
2197
|
256.600
|
Ghi chú
|
|
2198
2199 2200 2201 2202 2203
STT
2193
2194
2195
2196
2197
|
256.600
|
Ghi chú
|
|
2198
2199 2200 2201 2202 2203
STT
2193
2194
2195
2196
2197
|
342.000
|
Ghi chú
|
|
2198
2199 2200 2201 2202 2203
STT
2193
2194
2195
2196
2197
|
342.000
|
Ghi chú
|
|
2198
2199 2200 2201 2202 2203
STT
2193
2194
2195
2196
2197
|
342.000
|
Ghi chú
|
|
2198
2199 2200 2201 2202 2203
STT
2193
2194
2195
2196
2197
|
187.000
|
Ghi chú
|
|
2198
2199 2200 2201 2202 2203
STT
2193
2194
2195
2196
2197
|
187.000
|
Ghi chú
|
|
2198
2199 2200 2201 2202 2203
STT
2193
2194
2195
2196
2197
|
187.000
|
Ghi chú
|
|
2198
2199 2200 2201 2202 2203
STT
2193
2194
2195
2196
2197
|
257.000
|
Ghi chú
|
221
|
2211
2212 2213 2214 2215 2216
STT
2204
2205 2206 2207 2208 2209 2210 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2211
2212 2213 2214 2215 2216
STT
2204
2205 2206 2207 2208 2209 2210 |
257.000
|
Ghi chú
|
|
2211
2212 2213 2214 2215 2216
STT
2204
2205 2206 2207 2208 2209 2210 |
257.000
|
Ghi chú
|
|
2211
2212 2213 2214 2215 2216
STT
2204
2205 2206 2207 2208 2209 2210 |
257.000
|
Ghi chú
|
|
2211
2212 2213 2214 2215 2216
STT
2204
2205 2206 2207 2208 2209 2210 |
257.000
|
Ghi chú
|
|
2211
2212 2213 2214 2215 2216
STT
2204
2205 2206 2207 2208 2209 2210 |
257.000
|
Ghi chú
|
|
2211
2212 2213 2214 2215 2216
STT
2204
2205 2206 2207 2208 2209 2210 |
257.000
|
Ghi chú
|
|
2211
2212 2213 2214 2215 2216
STT
2204
2205 2206 2207 2208 2209 2210 |
257.000
|
Ghi chú
|
|
2211
2212 2213 2214 2215 2216
STT
2204
2205 2206 2207 2208 2209 2210 |
192.400
|
Ghi chú
|
|
2211
2212 2213 2214 2215 2216
STT
2204
2205 2206 2207 2208 2209 2210 |
192.400
|
Ghi chú
|
|
2211
2212 2213 2214 2215 2216
STT
2204
2205 2206 2207 2208 2209 2210 |
192.400
|
Ghi chú
|
|
2211
2212 2213 2214 2215 2216
STT
2204
2205 2206 2207 2208 2209 2210 |
192.400
|
Ghi chú
|
|
2211
2212 2213 2214 2215 2216
STT
2204
2205 2206 2207 2208 2209 2210 |
192.400
|
Ghi chú
|
|
2211
2212 2213 2214 2215 2216
STT
2204
2205 2206 2207 2208 2209 2210 |
192.400
|
Ghi chú
|
222
|
2224
2225 2226 2227 2228 2229
STT
2217
2218 2219 2220 2221 2222 2223 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2224
2225 2226 2227 2228 2229
STT
2217
2218 2219 2220 2221 2222 2223 |
192.400
|
Ghi chú
|
|
2224
2225 2226 2227 2228 2229
STT
2217
2218 2219 2220 2221 2222 2223 |
192.400
|
Ghi chú
|
|
2224
2225 2226 2227 2228 2229
STT
2217
2218 2219 2220 2221 2222 2223 |
372.700
|
Ghi chú
|
|
2224
2225 2226 2227 2228 2229
STT
2217
2218 2219 2220 2221 2222 2223 |
372.700
|
Ghi chú
|
|
2224
2225 2226 2227 2228 2229
STT
2217
2218 2219 2220 2221 2222 2223 |
372.700
|
Ghi chú
|
|
2224
2225 2226 2227 2228 2229
STT
2217
2218 2219 2220 2221 2222 2223 |
372.700
|
Ghi chú
|
|
2224
2225 2226 2227 2228 2229
STT
2217
2218 2219 2220 2221 2222 2223 |
372.700
|
Ghi chú
|
|
2224
2225 2226 2227 2228 2229
STT
2217
2218 2219 2220 2221 2222 2223 |
372.700
|
Ghi chú
|
|
2224
2225 2226 2227 2228 2229
STT
2217
2218 2219 2220 2221 2222 2223 |
372.700
|
Ghi chú
|
|
2224
2225 2226 2227 2228 2229
STT
2217
2218 2219 2220 2221 2222 2223 |
372.700
|
Ghi chú
|
|
2224
2225 2226 2227 2228 2229
STT
2217
2218 2219 2220 2221 2222 2223 |
372.700
|
Ghi chú
|
|
2224
2225 2226 2227 2228 2229
STT
2217
2218 2219 2220 2221 2222 2223 |
242.400
|
Ghi chú
|
|
2224
2225 2226 2227 2228 2229
STT
2217
2218 2219 2220 2221 2222 2223 |
242.400
|
Ghi chú
|
223
|
2237
2238 2239 2240 2241 2242
STT
2230
2231 2232 2233 2234 2235 2236 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2237
2238 2239 2240 2241 2242
STT
2230
2231 2232 2233 2234 2235 2236 |
242.400
|
Ghi chú
|
|
2237
2238 2239 2240 2241 2242
STT
2230
2231 2232 2233 2234 2235 2236 |
242.400
|
Ghi chú
|
|
2237
2238 2239 2240 2241 2242
STT
2230
2231 2232 2233 2234 2235 2236 |
242.400
|
Ghi chú
|
|
2237
2238 2239 2240 2241 2242
STT
2230
2231 2232 2233 2234 2235 2236 |
242.400
|
Ghi chú
|
|
2237
2238 2239 2240 2241 2242
STT
2230
2231 2232 2233 2234 2235 2236 |
242.400
|
Ghi chú
|
|
2237
2238 2239 2240 2241 2242
STT
2230
2231 2232 2233 2234 2235 2236 |
242.400
|
Ghi chú
|
|
2237
2238 2239 2240 2241 2242
STT
2230
2231 2232 2233 2234 2235 2236 |
242.400
|
Ghi chú
|
|
2237
2238 2239 2240 2241 2242
STT
2230
2231 2232 2233 2234 2235 2236 |
749.600
|
Ghi chú
|
|
2237
2238 2239 2240 2241 2242
STT
2230
2231 2232 2233 2234 2235 2236 |
749.600
|
Ghi chú
|
|
2237
2238 2239 2240 2241 2242
STT
2230
2231 2232 2233 2234 2235 2236 |
749.600
|
Ghi chú
|
|
2237
2238 2239 2240 2241 2242
STT
2230
2231 2232 2233 2234 2235 2236 |
370.100
|
Ghi chú
|
|
2237
2238 2239 2240 2241 2242
STT
2230
2231 2232 2233 2234 2235 2236 |
370.100
|
Ghi chú
|
|
2237
2238 2239 2240 2241 2242
STT
2230
2231 2232 2233 2234 2235 2236 |
370.100
|
Ghi chú
|
224
|
2250
2251 2252 2253 2254 2255
STT
2243
2244 2245 2246 2247 2248 2249 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2250
2251 2252 2253 2254 2255
STT
2243
2244 2245 2246 2247 2248 2249 |
372.700
|
Ghi chú
|
|
2250
2251 2252 2253 2254 2255
STT
2243
2244 2245 2246 2247 2248 2249 |
372.700
|
Ghi chú
|
|
2250
2251 2252 2253 2254 2255
STT
2243
2244 2245 2246 2247 2248 2249 |
372.700
|
Ghi chú
|
|
2250
2251 2252 2253 2254 2255
STT
2243
2244 2245 2246 2247 2248 2249 |
372.700
|
Ghi chú
|
|
2250
2251 2252 2253 2254 2255
STT
2243
2244 2245 2246 2247 2248 2249 |
372.700
|
Ghi chú
|
|
2250
2251 2252 2253 2254 2255
STT
2243
2244 2245 2246 2247 2248 2249 |
372.700
|
Ghi chú
|
|
2250
2251 2252 2253 2254 2255
STT
2243
2244 2245 2246 2247 2248 2249 |
372.700
|
Ghi chú
|
|
2250
2251 2252 2253 2254 2255
STT
2243
2244 2245 2246 2247 2248 2249 |
372.700
|
Ghi chú
|
|
2250
2251 2252 2253 2254 2255
STT
2243
2244 2245 2246 2247 2248 2249 |
372.700
|
Ghi chú
|
|
2250
2251 2252 2253 2254 2255
STT
2243
2244 2245 2246 2247 2248 2249 |
372.700
|
Ghi chú
|
|
2250
2251 2252 2253 2254 2255
STT
2243
2244 2245 2246 2247 2248 2249 |
372.700
|
Ghi chú
|
|
2250
2251 2252 2253 2254 2255
STT
2243
2244 2245 2246 2247 2248 2249 |
372.700
|
Ghi chú
|
|
2250
2251 2252 2253 2254 2255
STT
2243
2244 2245 2246 2247 2248 2249 |
372.700
|
Ghi chú
|
225
|
2263
2264 2265 2266 2267 2268
STT
2256
2257 2258 2259 2260 2261 2262 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2263
2264 2265 2266 2267 2268
STT
2256
2257 2258 2259 2260 2261 2262 |
372.700
|
Ghi chú
|
|
2263
2264 2265 2266 2267 2268
STT
2256
2257 2258 2259 2260 2261 2262 |
300.100
|
Ghi chú
|
|
2263
2264 2265 2266 2267 2268
STT
2256
2257 2258 2259 2260 2261 2262 |
300.100
|
Ghi chú
|
|
2263
2264 2265 2266 2267 2268
STT
2256
2257 2258 2259 2260 2261 2262 |
300.100
|
Ghi chú
|
|
2263
2264 2265 2266 2267 2268
STT
2256
2257 2258 2259 2260 2261 2262 |
300.100
|
Ghi chú
|
|
2263
2264 2265 2266 2267 2268
STT
2256
2257 2258 2259 2260 2261 2262 |
300.100
|
Ghi chú
|
|
2263
2264 2265 2266 2267 2268
STT
2256
2257 2258 2259 2260 2261 2262 |
300.100
|
Ghi chú
|
|
2263
2264 2265 2266 2267 2268
STT
2256
2257 2258 2259 2260 2261 2262 |
300.100
|
Ghi chú
|
|
2263
2264 2265 2266 2267 2268
STT
2256
2257 2258 2259 2260 2261 2262 |
300.100
|
Ghi chú
|
|
2263
2264 2265 2266 2267 2268
STT
2256
2257 2258 2259 2260 2261 2262 |
300.100
|
Ghi chú
|
|
2263
2264 2265 2266 2267 2268
STT
2256
2257 2258 2259 2260 2261 2262 |
300.100
|
Ghi chú
|
|
2263
2264 2265 2266 2267 2268
STT
2256
2257 2258 2259 2260 2261 2262 |
300.100
|
Ghi chú
|
|
2263
2264 2265 2266 2267 2268
STT
2256
2257 2258 2259 2260 2261 2262 |
300.100
|
Ghi chú
|
226
|
2275
2276
2277
2278
2279
2280
2281
372.700
372.700
372.700
372.700
372.700
372.700
372.700
STT
Mức giá
2269 300.100
2270 300.100
2271 372.700
2272 372.700
2273 372.700
2274 372.700
|
Ghi chú
|
227
|
2288
2289
2290
2291
2292
2293
2294
300.100
300.100
300.100
300.100
300.100
300.100
300.100
STT
Mức giá
2282 372.700
2283 372.700
2284 300.100
2285 300.100
2286 300.100
2287 300.100
|
Ghi chú
|
228
|
2301
2302
2303
2304
2305
2306
2307
659.600
659.600
659.600
659.600
659.600
659.600
659.600
STT
Mức giá
2295 300.100
2296 300.100
2297 659.600
2298 659.600
2299 659.600
2300 659.600
|
Ghi chú
|
229
|
2315
2316 2317 2318 2319 2320
STT
2308
2309 2310 2311 2312 2313 2314 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2315
2316 2317 2318 2319 2320
STT
2308
2309 2310 2311 2312 2313 2314 |
659.600
|
Ghi chú
|
|
2315
2316 2317 2318 2319 2320
STT
2308
2309 2310 2311 2312 2313 2314 |
659.600
|
Ghi chú
|
|
2315
2316 2317 2318 2319 2320
STT
2308
2309 2310 2311 2312 2313 2314 |
379.600
|
Ghi chú
|
|
2315
2316 2317 2318 2319 2320
STT
2308
2309 2310 2311 2312 2313 2314 |
379.600
|
Ghi chú
|
|
2315
2316 2317 2318 2319 2320
STT
2308
2309 2310 2311 2312 2313 2314 |
379.600
|
Ghi chú
|
|
2315
2316 2317 2318 2319 2320
STT
2308
2309 2310 2311 2312 2313 2314 |
379.600
|
Ghi chú
|
|
2315
2316 2317 2318 2319 2320
STT
2308
2309 2310 2311 2312 2313 2314 |
379.600
|
Ghi chú
|
|
2315
2316 2317 2318 2319 2320
STT
2308
2309 2310 2311 2312 2313 2314 |
379.600
|
Ghi chú
|
|
2315
2316 2317 2318 2319 2320
STT
2308
2309 2310 2311 2312 2313 2314 |
379.600
|
Ghi chú
|
|
2315
2316 2317 2318 2319 2320
STT
2308
2309 2310 2311 2312 2313 2314 |
379.600
|
Ghi chú
|
|
2315
2316 2317 2318 2319 2320
STT
2308
2309 2310 2311 2312 2313 2314 |
379.600
|
Ghi chú
|
|
2315
2316 2317 2318 2319 2320
STT
2308
2309 2310 2311 2312 2313 2314 |
379.600
|
Ghi chú
|
|
2315
2316 2317 2318 2319 2320
STT
2308
2309 2310 2311 2312 2313 2314 |
379.600
|
Ghi chú
|
230
|
2328
2329 2330 2331 2332 2333
STT
2321
2322 2323 2324 2325 2326 2327 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2328
2329 2330 2331 2332 2333
STT
2321
2322 2323 2324 2325 2326 2327 |
379.600
|
Ghi chú
|
|
2328
2329 2330 2331 2332 2333
STT
2321
2322 2323 2324 2325 2326 2327 |
379.600
|
Ghi chú
|
|
2328
2329 2330 2331 2332 2333
STT
2321
2322 2323 2324 2325 2326 2327 |
167.000
|
Ghi chú
|
|
2328
2329 2330 2331 2332 2333
STT
2321
2322 2323 2324 2325 2326 2327 |
167.000
|
Ghi chú
|
|
2328
2329 2330 2331 2332 2333
STT
2321
2322 2323 2324 2325 2326 2327 |
167.000
|
Ghi chú
|
|
2328
2329 2330 2331 2332 2333
STT
2321
2322 2323 2324 2325 2326 2327 |
3.994.900
|
Ghi chú
|
|
2328
2329 2330 2331 2332 2333
STT
2321
2322 2323 2324 2325 2326 2327 |
3.994.900
|
Ghi chú
|
|
2328
2329 2330 2331 2332 2333
STT
2321
2322 2323 2324 2325 2326 2327 |
3.994.900
|
Ghi chú
|
|
2328
2329 2330 2331 2332 2333
STT
2321
2322 2323 2324 2325 2326 2327 |
3.994.900
|
Ghi chú
|
|
2328
2329 2330 2331 2332 2333
STT
2321
2322 2323 2324 2325 2326 2327 |
3.994.900
|
Ghi chú
|
|
2328
2329 2330 2331 2332 2333
STT
2321
2322 2323 2324 2325 2326 2327 |
3.994.900
|
Ghi chú
|
|
2328
2329 2330 2331 2332 2333
STT
2321
2322 2323 2324 2325 2326 2327 |
3.994.900
|
Ghi chú
|
|
2328
2329 2330 2331 2332 2333
STT
2321
2322 2323 2324 2325 2326 2327 |
3.994.900
|
Ghi chú
|
231
|
2341
2342
2343
2344
2345
2346
3.994.900
3.994.900
3.994.900
3.994.900
3.994.900
3.994.900
STT
Mức giá
2334 3.994.900
2335 3.994.900
2336 3.994.900
2337 3.994.900
2338 3.994.900
2339 3.994.900
2340 3.994.900
|
Ghi chú
|
232
|
2354
2355 2356 2357 2358 2359
STT
2347
2348 2349 2350 2351 2352 2353 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2354
2355 2356 2357 2358 2359
STT
2347
2348 2349 2350 2351 2352 2353 |
3.994.900
|
Ghi chú
|
|
2354
2355 2356 2357 2358 2359
STT
2347
2348 2349 2350 2351 2352 2353 |
3.994.900
|
Ghi chú
|
|
2354
2355 2356 2357 2358 2359
STT
2347
2348 2349 2350 2351 2352 2353 |
3.994.900
|
Ghi chú
|
|
2354
2355 2356 2357 2358 2359
STT
2347
2348 2349 2350 2351 2352 2353 |
3.994.900
|
Ghi chú
|
|
2354
2355 2356 2357 2358 2359
STT
2347
2348 2349 2350 2351 2352 2353 |
3.994.900
|
Ghi chú
|
|
2354
2355 2356 2357 2358 2359
STT
2347
2348 2349 2350 2351 2352 2353 |
3.994.900
|
Ghi chú
|
|
2354
2355 2356 2357 2358 2359
STT
2347
2348 2349 2350 2351 2352 2353 |
3.994.900
|
Ghi chú
|
|
2354
2355 2356 2357 2358 2359
STT
2347
2348 2349 2350 2351 2352 2353 |
3.994.900
|
Ghi chú
|
|
2354
2355 2356 2357 2358 2359
STT
2347
2348 2349 2350 2351 2352 2353 |
3.320.600
|
Ghi chú
|
|
2354
2355 2356 2357 2358 2359
STT
2347
2348 2349 2350 2351 2352 2353 |
3.320.600
|
Ghi chú
|
|
2354
2355 2356 2357 2358 2359
STT
2347
2348 2349 2350 2351 2352 2353 |
3.320.600
|
Ghi chú
|
|
2354
2355 2356 2357 2358 2359
STT
2347
2348 2349 2350 2351 2352 2353 |
3.320.600
|
Ghi chú
|
|
2354
2355 2356 2357 2358 2359
STT
2347
2348 2349 2350 2351 2352 2353 |
3.320.600
|
Ghi chú
|
|
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
|
3.320.600
|
Chưa bao gồm khớp nhân tạo, xi măng
|
|
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
|
7.692.200
|
Chưa bao gồm khớp nhân tạo, xi măng
|
|
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
|
7.692.200
|
sinh học hoặc hóa học.
|
|
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
|
7.692.200
|
Chưa bao gồm khớp nhân tạo, xi măng
|
|
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
|
7.692.200
|
sinh học hoặc hóa học.
|
|
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
|
3.411.300
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung
|
|
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
|
3.411.300
|
cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân
|
|
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
|
3.411.300
|
tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
|
3.411.300
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung
|
|
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
|
3.411.300
|
cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân
|
|
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
|
3.411.300
|
tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
|
3.411.300
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung
|
|
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
|
3.411.300
|
cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân
|
|
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
|
3.411.300
|
tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
|
3.411.300
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung
|
|
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
|
3.411.300
|
cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân
|
|
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
|
3.411.300
|
tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
2378
2379
|
3.320.600
3.320.600
|
235
|
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
|
2.275.900
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung
|
|
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
|
2.275.900
|
cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân
|
|
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
|
2.275.900
|
tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
|
2.275.900
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung
|
|
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
|
2.275.900
|
cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân
|
|
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
|
3.447.900
|
tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
|
3.447.900
|
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây
|
|
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
|
3.447.900
|
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây
|
|
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
|
3.447.900
|
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây
|
|
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
|
3.602.500
|
bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,
|
|
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
|
3.602.500
|
ốc, vít.
|
|
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
|
3.602.500
|
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây
|
|
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
|
3.602.500
|
bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,
|
|
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
|
3.602.500
|
ốc, vít.
|
|
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
|
3.602.500
|
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây
|
|
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
|
3.602.500
|
bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,
|
|
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
|
3.602.500
|
ốc, vít.
|
|
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
|
3.602.500
|
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây
|
|
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
|
3.602.500
|
bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,
|
|
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
|
3.602.500
|
ốc, vít.
|
236
|
2394
2395
2396
2397
2398
3.602.500
3.602.500
3.602.500
3.602.500
3.602.500
STT
Mức giá
2390 3.602.500
2391 3.602.500
2392 3.602.500
2393 3.602.500
|
Ghi chú
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
|
237
|
2403
2404
2405
2406
2407
3.602.500
3.602.500
3.602.500
3.602.500
3.602.500
STT
Mức giá
2399 3.602.500
2400 3.602.500
2401 3.602.500
2402 3.602.500
|
Ghi chú
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
|
238
|
2412
2413
2414
2415
2416
3.602.500
3.602.500
3.602.500
3.602.500
3.602.500
STT
Mức giá
2408 3.602.500
2409 3.602.500
2410 3.602.500
2411 3.602.500
|
Ghi chú
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm nước, đầu đốt điện, tay dao đốt điện, ốc, vít.
|
239
|
2421
2422
2423
2424
2425
3.602.500
3.602.500
4.594.500
4.594.500
4.594.500
STT
Mức giá
2417 3.602.500
2418 3.602.500
2419 3.602.500
2420 3.602.500
|
Ghi chú
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
|
240
|
2431
2432
2433
2434
2435
2436
4.594.500
4.594.500
4.594.500
4.594.500
4.594.500
4.594.500
STT
Mức giá
2426 4.594.500
2427 4.594.500
2428 4.594.500
2429 4.594.500
2430 4.594.500
|
Ghi chú
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm nước, đầu đốt điện, tay dao đốt điện, ốc, vít.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
|
241
|
2443
2444
2445 2446 2447 2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441 2442 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2443
2444
2445 2446 2447 2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441 2442 |
4.594.500
|
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và
|
|
2443
2444
2445 2446 2447 2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441 2442 |
4.594.500
|
lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay
|
|
2443
2444
2445 2446 2447 2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441 2442 |
4.594.500
|
dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
|
|
2443
2444
2445 2446 2447 2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441 2442 |
4.594.500
|
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và
|
|
2443
2444
2445 2446 2447 2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441 2442 |
4.594.500
|
lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay
|
|
2443
2444
2445 2446 2447 2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441 2442 |
4.594.500
|
dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
|
|
2443
2444
2445 2446 2447 2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441 2442 |
4.594.500
|
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và
|
|
2443
2444
2445 2446 2447 2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441 2442 |
4.594.500
|
lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay
|
|
2443
2444
2445 2446 2447 2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441 2442 |
4.594.500
|
dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
|
|
2443
2444
2445 2446 2447 2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441 2442 |
3.602.500
|
dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
|
|
2443
2444
2445 2446 2447 2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441 2442 |
3.602.500
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
2443
2444
2445 2446 2447 2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441 2442 |
3.602.500
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
2443
2444
2445 2446 2447 2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441 2442 |
3.602.500
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
2443
2444
2445 2446 2447 2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441 2442 |
3.602.500
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
2443
2444
2445 2446 2447 2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441 2442 |
3.602.500
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
2443
2444
2445 2446 2447 2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441 2442 |
3.602.500
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
2443
2444
2445 2446 2447 2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441 2442 |
3.602.500
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
2443
2444
2445 2446 2447 2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441 2442 |
3.602.500
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
2443
2444
2445 2446 2447 2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441 2442 |
3.602.500
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
2443
2444
2445 2446 2447 2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441 2442 |
3.602.500
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
2443
2444
2445 2446 2447 2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441 2442 |
3.602.500
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
2443
2444
2445 2446 2447 2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441 2442 |
4.974.500
|
Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
|
242
|
2456
2457 2458 2459 2460 2461
STT
2449
2450 2451 2452 2453 2454 2455 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2456
2457 2458 2459 2460 2461
STT
2449
2450 2451 2452 2453 2454 2455 |
4.102.500
|
Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
|
|
2456
2457 2458 2459 2460 2461
STT
2449
2450 2451 2452 2453 2454 2455 |
4.102.500
|
Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
|
|
2456
2457 2458 2459 2460 2461
STT
2449
2450 2451 2452 2453 2454 2455 |
4.102.500
|
Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
|
|
2456
2457 2458 2459 2460 2461
STT
2449
2450 2451 2452 2453 2454 2455 |
5.474.500
|
Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
|
|
2456
2457 2458 2459 2460 2461
STT
2449
2450 2451 2452 2453 2454 2455 |
5.474.500
|
Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
|
|
2456
2457 2458 2459 2460 2461
STT
2449
2450 2451 2452 2453 2454 2455 |
5.474.500
|
Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
|
|
2456
2457 2458 2459 2460 2461
STT
2449
2450 2451 2452 2453 2454 2455 |
5.474.500
|
Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
|
|
2456
2457 2458 2459 2460 2461
STT
2449
2450 2451 2452 2453 2454 2455 |
5.474.500
|
Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
|
|
2456
2457 2458 2459 2460 2461
STT
2449
2450 2451 2452 2453 2454 2455 |
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
2456
2457 2458 2459 2460 2461
STT
2449
2450 2451 2452 2453 2454 2455 |
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
2456
2457 2458 2459 2460 2461
STT
2449
2450 2451 2452 2453 2454 2455 |
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
2456
2457 2458 2459 2460 2461
STT
2449
2450 2451 2452 2453 2454 2455 |
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
2456
2457 2458 2459 2460 2461
STT
2449
2450 2451 2452 2453 2454 2455 |
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
2456
2457 2458 2459 2460 2461
STT
2449
2450 2451 2452 2453 2454 2455 |
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
2456
2457 2458 2459 2460 2461
STT
2449
2450 2451 2452 2453 2454 2455 |
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
2456
2457 2458 2459 2460 2461
STT
2449
2450 2451 2452 2453 2454 2455 |
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
2456
2457 2458 2459 2460 2461
STT
2449
2450 2451 2452 2453 2454 2455 |
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
2456
2457 2458 2459 2460 2461
STT
2449
2450 2451 2452 2453 2454 2455 |
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
243
|
2468
2469
2470
2471
2472
2473
2474
4.324.900
4.324.900
4.324.900
4.324.900
4.324.900
4.324.900
4.324.900
STT
Mức giá
2462 4.324.900
2463 4.324.900
2464 4.324.900
2465 4.324.900
2466 4.324.900
2467 4.324.900
|
Ghi chú
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
244
|
2482
2483 2484 2485 2486 2487
STT
2475
2476 2477 2478 2479 2480 2481 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2482
2483 2484 2485 2486 2487
STT
2475
2476 2477 2478 2479 2480 2481 |
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
2482
2483 2484 2485 2486 2487
STT
2475
2476 2477 2478 2479 2480 2481 |
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
2482
2483 2484 2485 2486 2487
STT
2475
2476 2477 2478 2479 2480 2481 |
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
2482
2483 2484 2485 2486 2487
STT
2475
2476 2477 2478 2479 2480 2481 |
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
2482
2483 2484 2485 2486 2487
STT
2475
2476 2477 2478 2479 2480 2481 |
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
2482
2483 2484 2485 2486 2487
STT
2475
2476 2477 2478 2479 2480 2481 |
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
2482
2483 2484 2485 2486 2487
STT
2475
2476 2477 2478 2479 2480 2481 |
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
2482
2483 2484 2485 2486 2487
STT
2475
2476 2477 2478 2479 2480 2481 |
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
2482
2483 2484 2485 2486 2487
STT
2475
2476 2477 2478 2479 2480 2481 |
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
2482
2483 2484 2485 2486 2487
STT
2475
2476 2477 2478 2479 2480 2481 |
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
2482
2483 2484 2485 2486 2487
STT
2475
2476 2477 2478 2479 2480 2481 |
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
2482
2483 2484 2485 2486 2487
STT
2475
2476 2477 2478 2479 2480 2481 |
4.002.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố
|
|
2482
2483 2484 2485 2486 2487
STT
2475
2476 2477 2478 2479 2480 2481 |
4.002.600
|
định ngoài.
|
|
2482
2483 2484 2485 2486 2487
STT
2475
2476 2477 2478 2479 2480 2481 |
4.002.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố
|
|
2482
2483 2484 2485 2486 2487
STT
2475
2476 2477 2478 2479 2480 2481 |
4.002.600
|
định ngoài.
|
|
2482
2483 2484 2485 2486 2487
STT
2475
2476 2477 2478 2479 2480 2481 |
4.002.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố
|
|
2482
2483 2484 2485 2486 2487
STT
2475
2476 2477 2478 2479 2480 2481 |
4.002.600
|
định ngoài.
|
|
2482
2483 2484 2485 2486 2487
STT
2475
2476 2477 2478 2479 2480 2481 |
4.002.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố
|
|
2482
2483 2484 2485 2486 2487
STT
2475
2476 2477 2478 2479 2480 2481 |
4.002.600
|
định ngoài.
|
|
2482
2483 2484 2485 2486 2487
STT
2475
2476 2477 2478 2479 2480 2481 |
4.002.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố
|
|
2482
2483 2484 2485 2486 2487
STT
2475
2476 2477 2478 2479 2480 2481 |
4.002.600
|
định ngoài.
|
245
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
4.002.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
4.002.600
|
định ngoài.
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
4.002.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
4.002.600
|
định ngoài.
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
3.923.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo,
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
3.923.600
|
gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
3.923.600
|
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
3.923.600
|
xương.
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
3.923.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo,
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
3.923.600
|
gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
3.923.600
|
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
3.923.600
|
xương.
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
3.923.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo,
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
3.923.600
|
gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
3.923.600
|
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
3.923.600
|
xương.
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
3.923.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo,
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
3.923.600
|
gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
3.923.600
|
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
3.923.600
|
xương.
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
3.923.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo,
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
3.923.600
|
gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
3.923.600
|
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
3.923.600
|
xương.
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
3.923.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo,
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
3.923.600
|
gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
3.923.600
|
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
3.923.600
|
xương.
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
3.923.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo,
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
3.923.600
|
gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
3.923.600
|
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
|
|
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
|
3.923.600
|
xương.
|
246
|
2501
2502
2503
2504
2505
3.923.600
3.923.600
3.923.600
3.923.600
3.923.600
STT
Mức giá
2497 3.923.600
2498 3.923.600
2499 3.923.600
2500 3.923.600
|
Ghi chú
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
|
247
|
2513
2514 2515 2516 2517 2518
STT
2506
2507 2508 2509 2510 2511 2512 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2513
2514 2515 2516 2517 2518
STT
2506
2507 2508 2509 2510 2511 2512 |
3.011.900
|
Ghi chú
|
|
2513
2514 2515 2516 2517 2518
STT
2506
2507 2508 2509 2510 2511 2512 |
3.011.900
|
Ghi chú
|
|
2513
2514 2515 2516 2517 2518
STT
2506
2507 2508 2509 2510 2511 2512 |
3.011.900
|
Ghi chú
|
|
2513
2514 2515 2516 2517 2518
STT
2506
2507 2508 2509 2510 2511 2512 |
3.011.900
|
Ghi chú
|
|
2513
2514 2515 2516 2517 2518
STT
2506
2507 2508 2509 2510 2511 2512 |
3.011.900
|
Ghi chú
|
|
2513
2514 2515 2516 2517 2518
STT
2506
2507 2508 2509 2510 2511 2512 |
3.011.900
|
Ghi chú
|
|
2513
2514 2515 2516 2517 2518
STT
2506
2507 2508 2509 2510 2511 2512 |
3.011.900
|
Ghi chú
|
|
2513
2514 2515 2516 2517 2518
STT
2506
2507 2508 2509 2510 2511 2512 |
3.011.900
|
Ghi chú
|
|
2513
2514 2515 2516 2517 2518
STT
2506
2507 2508 2509 2510 2511 2512 |
3.011.900
|
Ghi chú
|
|
2513
2514 2515 2516 2517 2518
STT
2506
2507 2508 2509 2510 2511 2512 |
3.011.900
|
Ghi chú
|
|
2513
2514 2515 2516 2517 2518
STT
2506
2507 2508 2509 2510 2511 2512 |
3.011.900
|
Ghi chú
|
|
2513
2514 2515 2516 2517 2518
STT
2506
2507 2508 2509 2510 2511 2512 |
3.011.900
|
Ghi chú
|
|
2513
2514 2515 2516 2517 2518
STT
2506
2507 2508 2509 2510 2511 2512 |
3.011.900
|
Ghi chú
|
248
|
2526
2527 2528 2529 2530
2531
STT
2519
2520 2521 2522 2523 2524 2525 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2526
2527 2528 2529 2530
2531
STT
2519
2520 2521 2522 2523 2524 2525 |
3.011.900
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2526
2527 2528 2529 2530
2531
STT
2519
2520 2521 2522 2523 2524 2525 |
3.011.900
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2526
2527 2528 2529 2530
2531
STT
2519
2520 2521 2522 2523 2524 2525 |
3.011.900
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2526
2527 2528 2529 2530
2531
STT
2519
2520 2521 2522 2523 2524 2525 |
3.011.900
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2526
2527 2528 2529 2530
2531
STT
2519
2520 2521 2522 2523 2524 2525 |
3.011.900
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2526
2527 2528 2529 2530
2531
STT
2519
2520 2521 2522 2523 2524 2525 |
3.011.900
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2526
2527 2528 2529 2530
2531
STT
2519
2520 2521 2522 2523 2524 2525 |
3.011.900
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2526
2527 2528 2529 2530
2531
STT
2519
2520 2521 2522 2523 2524 2525 |
3.011.900
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2526
2527 2528 2529 2530
2531
STT
2519
2520 2521 2522 2523 2524 2525 |
3.011.900
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2526
2527 2528 2529 2530
2531
STT
2519
2520 2521 2522 2523 2524 2525 |
3.011.900
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2526
2527 2528 2529 2530
2531
STT
2519
2520 2521 2522 2523 2524 2525 |
3.011.900
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2526
2527 2528 2529 2530
2531
STT
2519
2520 2521 2522 2523 2524 2525 |
3.011.900
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2526
2527 2528 2529 2530
2531
STT
2519
2520 2521 2522 2523 2524 2525 |
7.094.200
|
phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp,
|
|
2526
2527 2528 2529 2530
2531
STT
2519
2520 2521 2522 2523 2524 2525 |
7.094.200
|
vít, mạch máu nhân tạo.
|
249
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp,
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
vít, mạch máu nhân tạo.
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp,
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
vít, mạch máu nhân tạo.
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp,
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
vít, mạch máu nhân tạo.
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp,
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
vít, mạch máu nhân tạo.
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp,
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
vít, mạch máu nhân tạo.
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp,
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
vít, mạch máu nhân tạo.
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp,
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
vít, mạch máu nhân tạo.
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp,
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
vít, mạch máu nhân tạo.
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp,
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
vít, mạch máu nhân tạo.
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp,
|
|
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
|
7.094.200
|
vít, mạch máu nhân tạo.
|
250
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
7.094.200
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
7.094.200
|
phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp,
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
7.094.200
|
vít, mạch máu nhân tạo.
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
7.094.200
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
7.094.200
|
phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp,
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
7.094.200
|
vít, mạch máu nhân tạo.
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
7.094.200
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
7.094.200
|
phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp,
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
5.105.100
|
vít, mạch máu nhân tạo.
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
5.105.100
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
5.105.100
|
ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
5.105.100
|
phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
5.105.100
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
5.105.100
|
ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
5.105.100
|
phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
5.105.100
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
5.105.100
|
ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
5.105.100
|
phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
5.105.100
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
5.105.100
|
ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
5.105.100
|
phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
5.105.100
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
5.105.100
|
ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
5.105.100
|
phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
5.105.100
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
5.105.100
|
ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
5.105.100
|
phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
5.105.100
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
5.105.100
|
ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
5.105.100
|
phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
5.105.100
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
5.105.100
|
ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
|
5.105.100
|
phẩm sinh học thay thế xương.
|
251
|
2559
2560
2561
2562
2563
2564
5.265.900
5.265.900
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
STT
Mức giá
2553 5.105.100
2554 5.105.100
2555 4.974.500
2556 5.265.900
2557 5.265.900
2558 5.265.900
|
Ghi chú
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương nhân tạo và sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
|
252
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
253
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
254
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
255
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
256
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
257
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
258
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
259
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
260
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
261
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
262
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
263
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
264
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
265
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
4.102.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
4.102.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
5.474.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
5.474.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
5.474.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
5.474.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
5.474.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
5.474.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
5.474.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
5.474.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
5.474.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
5.474.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
5.474.500
|
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
5.474.500
|
đinh, nẹp, vít.
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
5.474.500
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định,
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
4.085.900
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định,
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
4.085.900
|
phương tiên kết hợp, xương nhân tạo,
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
4.085.900
|
xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
|
|
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
|
4.085.900
|
thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
|
266
|
2722
2723
2724
2725
2726
2727
2728
4.085.900
3.302.900
3.302.900
3.302.900
3.302.900
3.302.900
3.302.900
STT
Mức giá
2718 4.085.900
2719 4.085.900
2720 4.085.900
2721 4.085.900
|
Ghi chú
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
267
|
2736
2737 2738 2739 2740 2741
STT
2729
2730 2731 2732 2733 2734 2735 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2736
2737 2738 2739 2740 2741
STT
2729
2730 2731 2732 2733 2734 2735 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2736
2737 2738 2739 2740 2741
STT
2729
2730 2731 2732 2733 2734 2735 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2736
2737 2738 2739 2740 2741
STT
2729
2730 2731 2732 2733 2734 2735 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2736
2737 2738 2739 2740 2741
STT
2729
2730 2731 2732 2733 2734 2735 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2736
2737 2738 2739 2740 2741
STT
2729
2730 2731 2732 2733 2734 2735 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2736
2737 2738 2739 2740 2741
STT
2729
2730 2731 2732 2733 2734 2735 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2736
2737 2738 2739 2740 2741
STT
2729
2730 2731 2732 2733 2734 2735 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2736
2737 2738 2739 2740 2741
STT
2729
2730 2731 2732 2733 2734 2735 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2736
2737 2738 2739 2740 2741
STT
2729
2730 2731 2732 2733 2734 2735 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2736
2737 2738 2739 2740 2741
STT
2729
2730 2731 2732 2733 2734 2735 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2736
2737 2738 2739 2740 2741
STT
2729
2730 2731 2732 2733 2734 2735 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2736
2737 2738 2739 2740 2741
STT
2729
2730 2731 2732 2733 2734 2735 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2736
2737 2738 2739 2740 2741
STT
2729
2730 2731 2732 2733 2734 2735 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2736
2737 2738 2739 2740 2741
STT
2729
2730 2731 2732 2733 2734 2735 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2736
2737 2738 2739 2740 2741
STT
2729
2730 2731 2732 2733 2734 2735 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2736
2737 2738 2739 2740 2741
STT
2729
2730 2731 2732 2733 2734 2735 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2736
2737 2738 2739 2740 2741
STT
2729
2730 2731 2732 2733 2734 2735 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2736
2737 2738 2739 2740 2741
STT
2729
2730 2731 2732 2733 2734 2735 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
268
|
2749
2750 2751 2752 2753 2754
STT
2742
2743 2744 2745 2746 2747 2748 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2749
2750 2751 2752 2753 2754
STT
2742
2743 2744 2745 2746 2747 2748 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2749
2750 2751 2752 2753 2754
STT
2742
2743 2744 2745 2746 2747 2748 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2749
2750 2751 2752 2753 2754
STT
2742
2743 2744 2745 2746 2747 2748 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2749
2750 2751 2752 2753 2754
STT
2742
2743 2744 2745 2746 2747 2748 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2749
2750 2751 2752 2753 2754
STT
2742
2743 2744 2745 2746 2747 2748 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2749
2750 2751 2752 2753 2754
STT
2742
2743 2744 2745 2746 2747 2748 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2749
2750 2751 2752 2753 2754
STT
2742
2743 2744 2745 2746 2747 2748 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2749
2750 2751 2752 2753 2754
STT
2742
2743 2744 2745 2746 2747 2748 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2749
2750 2751 2752 2753 2754
STT
2742
2743 2744 2745 2746 2747 2748 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2749
2750 2751 2752 2753 2754
STT
2742
2743 2744 2745 2746 2747 2748 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2749
2750 2751 2752 2753 2754
STT
2742
2743 2744 2745 2746 2747 2748 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2749
2750 2751 2752 2753 2754
STT
2742
2743 2744 2745 2746 2747 2748 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2749
2750 2751 2752 2753 2754
STT
2742
2743 2744 2745 2746 2747 2748 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2749
2750 2751 2752 2753 2754
STT
2742
2743 2744 2745 2746 2747 2748 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2749
2750 2751 2752 2753 2754
STT
2742
2743 2744 2745 2746 2747 2748 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2749
2750 2751 2752 2753 2754
STT
2742
2743 2744 2745 2746 2747 2748 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2749
2750 2751 2752 2753 2754
STT
2742
2743 2744 2745 2746 2747 2748 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2749
2750 2751 2752 2753 2754
STT
2742
2743 2744 2745 2746 2747 2748 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
269
|
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756 2757 2758 2759 2760 2761 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756 2757 2758 2759 2760 2761 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756 2757 2758 2759 2760 2761 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756 2757 2758 2759 2760 2761 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756 2757 2758 2759 2760 2761 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756 2757 2758 2759 2760 2761 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756 2757 2758 2759 2760 2761 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756 2757 2758 2759 2760 2761 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756 2757 2758 2759 2760 2761 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756 2757 2758 2759 2760 2761 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756 2757 2758 2759 2760 2761 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756 2757 2758 2759 2760 2761 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756 2757 2758 2759 2760 2761 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756 2757 2758 2759 2760 2761 |
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, vít, ốc, đầu
|
|
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756 2757 2758 2759 2760 2761 |
4.594.500
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, vít, ốc, đầu
|
|
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756 2757 2758 2759 2760 2761 |
4.594.500
|
đốt, bộ dây bơm nước, tay dao điện, dao cắt
|
|
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756 2757 2758 2759 2760 2761 |
4.594.500
|
sụn, lưỡi bào, gân sinh học, gân đồng loại.
|
|
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756 2757 2758 2759 2760 2761 |
6.221.700
|
sụn, lưỡi bào, gân sinh học, gân đồng loại.
|
|
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756 2757 2758 2759 2760 2761 |
6.221.700
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756 2757 2758 2759 2760 2761 |
6.221.700
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756 2757 2758 2759 2760 2761 |
6.221.700
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
2770
2771
2772 2773 2774 2775
2767
2768
2769
|
4.421.700
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
2770
2771
2772 2773 2774 2775
2767
2768
2769
|
4.421.700
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
2770
2771
2772 2773 2774 2775
2767
2768
2769
|
4.421.700
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
2770
2771
2772 2773 2774 2775
2767
2768
2769
|
4.421.700
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
2770
2771
2772 2773 2774 2775
2767
2768
2769
|
4.421.700
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
2770
2771
2772 2773 2774 2775
2767
2768
2769
|
1.857.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
2770
2771
2772 2773 2774 2775
2767
2768
2769
|
1.857.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
2770
2771
2772 2773 2774 2775
2767
2768
2769
|
1.857.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
2770
2771
2772 2773 2774 2775
2767
2768
2769
|
1.857.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
2770
2771
2772 2773 2774 2775
2767
2768
2769
|
1.857.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
271
|
2781
2782
2783
2784
5.592.600
5.592.600
5.592.600
5.592.600
STT
Mức giá
2776 1.857.900
2777 9.856.300
2778 9.856.300
2779 9.856.300
2780 5.592.600
|
Ghi chú
Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thếxương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thếxương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thếxương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
272
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.592.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.592.600
|
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.592.600
|
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.592.600
|
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.592.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.592.600
|
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.592.600
|
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.592.600
|
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.592.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.592.600
|
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.592.600
|
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.798.100
|
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.798.100
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.798.100
|
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.798.100
|
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.798.100
|
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.798.100
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.798.100
|
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.798.100
|
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.798.100
|
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.798.100
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.798.100
|
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.798.100
|
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.798.100
|
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.798.100
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.798.100
|
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.798.100
|
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.798.100
|
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.798.100
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.798.100
|
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.798.100
|
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
|
|
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
|
5.798.100
|
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
273
|
2797
2798
2799
2800
5.798.100
5.798.100
5.798.100
5.798.100
STT
Mức giá
2793 5.798.100
2794 5.798.100
2795 5.798.100
2796 5.798.100
|
Ghi chú
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
274
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
5.798.100
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
5.798.100
|
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
5.798.100
|
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
5.798.100
|
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
5.798.100
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
5.798.100
|
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
5.798.100
|
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
5.798.100
|
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
5.798.100
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
5.798.100
|
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
5.798.100
|
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
5.798.100
|
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
5.798.100
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
5.798.100
|
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
5.798.100
|
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
5.798.100
|
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
5.798.100
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
5.798.100
|
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
5.798.100
|
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
6.245.700
|
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
6.245.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa,
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
6.245.700
|
xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
6.245.700
|
thế xương, đốt sống nhân tạo, đĩa đệm nhân
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
6.245.700
|
tạo.
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
6.245.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa,
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
6.245.700
|
xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
6.245.700
|
thế xương, đốt sống nhân tạo, đĩa đệm nhân
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
6.245.700
|
tạo.
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
6.245.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa,
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
6.245.700
|
xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
6.245.700
|
thế xương, đốt sống nhân tạo, đĩa đệm nhân
|
|
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
|
6.245.700
|
tạo.
|
275
|
2814
2815
2816
STT
2809
2810
2811
2812
2813
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2814
2815
2816
STT
2809
2810
2811
2812
2813
|
6.245.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa,
|
|
2814
2815
2816
STT
2809
2810
2811
2812
2813
|
6.245.700
|
xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
|
|
2814
2815
2816
STT
2809
2810
2811
2812
2813
|
6.245.700
|
thế xương, đốt sống nhân tạo, đĩa đệm nhân
|
|
2814
2815
2816
STT
2809
2810
2811
2812
2813
|
5.496.100
|
tạo.
|
|
2814
2815
2816
STT
2809
2810
2811
2812
2813
|
5.496.100
|
Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
|
|
2814
2815
2816
STT
2809
2810
2811
2812
2813
|
5.496.100
|
Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
|
|
2814
2815
2816
STT
2809
2810
2811
2812
2813
|
5.496.100
|
Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
|
|
2814
2815
2816
STT
2809
2810
2811
2812
2813
|
5.496.100
|
Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
|
|
2814
2815
2816
STT
2809
2810
2811
2812
2813
|
3.226.900
|
Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
|
|
2814
2815
2816
STT
2809
2810
2811
2812
2813
|
3.226.900
|
Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
|
|
2814
2815
2816
STT
2809
2810
2811
2812
2813
|
3.226.900
|
Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
|
|
2814
2815
2816
STT
2809
2810
2811
2812
2813
|
3.226.900
|
Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
|
|
2820
2821
2822
2817
2818
2819
|
3.226.900
3.226.900
3.226.900
3.226.900
3.226.900
3.226.900
|
277
|
2826
2827
2828
STT
2823
2824
2825
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2826
2827
2828
STT
2823
2824
2825
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
|
2826
2827
2828
STT
2823
2824
2825
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
|
2826
2827
2828
STT
2823
2824
2825
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
|
2826
2827
2828
STT
2823
2824
2825
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
|
2826
2827
2828
STT
2823
2824
2825
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
|
2826
2827
2828
STT
2823
2824
2825
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
278
|
2832
2833
2834
STT
2829
2830
2831
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2832
2833
2834
STT
2829
2830
2831
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
|
2832
2833
2834
STT
2829
2830
2831
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
|
2832
2833
2834
STT
2829
2830
2831
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
|
2832
2833
2834
STT
2829
2830
2831
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
|
2832
2833
2834
STT
2829
2830
2831
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
|
2832
2833
2834
STT
2829
2830
2831
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
279
|
2838
2839
2840
STT
2835
2836
2837
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2838
2839
2840
STT
2835
2836
2837
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
|
2838
2839
2840
STT
2835
2836
2837
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
|
2838
2839
2840
STT
2835
2836
2837
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
|
2838
2839
2840
STT
2835
2836
2837
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
|
2838
2839
2840
STT
2835
2836
2837
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
|
2838
2839
2840
STT
2835
2836
2837
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
280
|
2844
2845
2846
STT
2841
2842
2843
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2844
2845
2846
STT
2841
2842
2843
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
|
2844
2845
2846
STT
2841
2842
2843
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
|
2844
2845
2846
STT
2841
2842
2843
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
|
2844
2845
2846
STT
2841
2842
2843
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
|
2844
2845
2846
STT
2841
2842
2843
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
|
2844
2845
2846
STT
2841
2842
2843
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
281
|
2850
2851
2852
2853
2854
STT
2847
2848
2849
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2850
2851
2852
2853
2854
STT
2847
2848
2849
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
|
2850
2851
2852
2853
2854
STT
2847
2848
2849
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
|
2850
2851
2852
2853
2854
STT
2847
2848
2849
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
|
2850
2851
2852
2853
2854
STT
2847
2848
2849
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
|
2850
2851
2852
2853
2854
STT
2847
2848
2849
|
3.226.900
|
Ghi chú
|
|
2850
2851
2852
2853
2854
STT
2847
2848
2849
|
3.405.300
|
Ghi chú
|
|
2850
2851
2852
2853
2854
STT
2847
2848
2849
|
3.405.300
|
Ghi chú
|
|
2850
2851
2852
2853
2854
STT
2847
2848
2849
|
3.405.300
|
Ghi chú
|
282
|
2862
2863 2864 2865 2866 2867
STT
2855
2856 2857 2858 2859 2860 2861 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2862
2863 2864 2865 2866 2867
STT
2855
2856 2857 2858 2859 2860 2861 |
3.405.300
|
Ghi chú
|
|
2862
2863 2864 2865 2866 2867
STT
2855
2856 2857 2858 2859 2860 2861 |
3.720.600
|
Ghi chú
|
|
2862
2863 2864 2865 2866 2867
STT
2855
2856 2857 2858 2859 2860 2861 |
3.720.600
|
Ghi chú
|
|
2862
2863 2864 2865 2866 2867
STT
2855
2856 2857 2858 2859 2860 2861 |
3.720.600
|
Ghi chú
|
|
2862
2863 2864 2865 2866 2867
STT
2855
2856 2857 2858 2859 2860 2861 |
3.720.600
|
Ghi chú
|
|
2862
2863 2864 2865 2866 2867
STT
2855
2856 2857 2858 2859 2860 2861 |
3.720.600
|
Ghi chú
|
|
2862
2863 2864 2865 2866 2867
STT
2855
2856 2857 2858 2859 2860 2861 |
3.720.600
|
Ghi chú
|
|
2862
2863 2864 2865 2866 2867
STT
2855
2856 2857 2858 2859 2860 2861 |
3.720.600
|
Ghi chú
|
|
2862
2863 2864 2865 2866 2867
STT
2855
2856 2857 2858 2859 2860 2861 |
3.720.600
|
Ghi chú
|
|
2862
2863 2864 2865 2866 2867
STT
2855
2856 2857 2858 2859 2860 2861 |
3.720.600
|
Ghi chú
|
|
2862
2863 2864 2865 2866 2867
STT
2855
2856 2857 2858 2859 2860 2861 |
3.720.600
|
Ghi chú
|
|
2862
2863 2864 2865 2866 2867
STT
2855
2856 2857 2858 2859 2860 2861 |
3.720.600
|
Ghi chú
|
|
2862
2863 2864 2865 2866 2867
STT
2855
2856 2857 2858 2859 2860 2861 |
3.720.600
|
Ghi chú
|
283
|
2874
2875
2876
2877
2878
2879
2880
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600
STT
Mức giá
2868 3.720.600
2869 3.720.600
2870 3.720.600
2871 3.720.600
2872 3.720.600
2873 3.720.600
|
Ghi chú
|
|
2891
2892
3.720.600
3.720.600
|
285
|
2900
2901 2902 2903 2904 2905
STT
2893
2894 2895 2896 2897 2898 2899 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2900
2901 2902 2903 2904 2905
STT
2893
2894 2895 2896 2897 2898 2899 |
3.720.600
|
Ghi chú
|
|
2900
2901 2902 2903 2904 2905
STT
2893
2894 2895 2896 2897 2898 2899 |
3.720.600
|
Ghi chú
|
|
2900
2901 2902 2903 2904 2905
STT
2893
2894 2895 2896 2897 2898 2899 |
3.720.600
|
Ghi chú
|
|
2900
2901 2902 2903 2904 2905
STT
2893
2894 2895 2896 2897 2898 2899 |
3.720.600
|
Ghi chú
|
|
2900
2901 2902 2903 2904 2905
STT
2893
2894 2895 2896 2897 2898 2899 |
3.720.600
|
Ghi chú
|
|
2900
2901 2902 2903 2904 2905
STT
2893
2894 2895 2896 2897 2898 2899 |
3.720.600
|
Ghi chú
|
|
2900
2901 2902 2903 2904 2905
STT
2893
2894 2895 2896 2897 2898 2899 |
3.720.600
|
Ghi chú
|
|
2900
2901 2902 2903 2904 2905
STT
2893
2894 2895 2896 2897 2898 2899 |
3.720.600
|
Ghi chú
|
|
2900
2901 2902 2903 2904 2905
STT
2893
2894 2895 2896 2897 2898 2899 |
3.720.600
|
Ghi chú
|
|
2900
2901 2902 2903 2904 2905
STT
2893
2894 2895 2896 2897 2898 2899 |
3.720.600
|
Ghi chú
|
|
2900
2901 2902 2903 2904 2905
STT
2893
2894 2895 2896 2897 2898 2899 |
3.720.600
|
Ghi chú
|
|
2900
2901 2902 2903 2904 2905
STT
2893
2894 2895 2896 2897 2898 2899 |
3.720.600
|
Ghi chú
|
|
2900
2901 2902 2903 2904 2905
STT
2893
2894 2895 2896 2897 2898 2899 |
3.720.600
|
Ghi chú
|
|
2918
4.699.100
|
287
|
2926
2927
2928
2929
2930
2931
3.044.900
3.044.900
3.044.900
3.044.900
3.044.900
3.044.900
STT
Mức giá
2919 4.699.100
2920 4.699.100
2921 3.044.900
2922 3.044.900
2923 3.044.900
2924 3.044.900
2925 3.044.900
|
Ghi chú
|
|
2938
2939
2940
2941 2942 2943 2944
2.767.900
2.767.900
5.204.600
5.204.600
5.204.600 5.204.600 5.204.600 2936 2.767.900
2937 2.767.900
|
|
2951
2952 2953 2954 2955 2956 2957
2949
2950
|
5.204.600
5.204.600
5.204.600
5.663.200
5.663.200
5.663.200
5.663.200
5.663.200
5.663.200
|
|
2964
2965 2966 2967 2968 2969
2960
2961
2962 2963 |
5.663.200
|
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
|
|
2964
2965 2966 2967 2968 2969
2960
2961
2962 2963 |
5.663.200
|
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
|
|
2964
2965 2966 2967 2968 2969
2960
2961
2962 2963 |
5.663.200
|
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
|
|
2964
2965 2966 2967 2968 2969
2960
2961
2962 2963 |
5.663.200
|
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
|
|
2964
2965 2966 2967 2968 2969
2960
2961
2962 2963 |
5.663.200
|
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
|
|
2964
2965 2966 2967 2968 2969
2960
2961
2962 2963 |
5.663.200
|
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
|
|
2964
2965 2966 2967 2968 2969
2960
2961
2962 2963 |
5.663.200
|
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
|
|
2964
2965 2966 2967 2968 2969
2960
2961
2962 2963 |
7.634.600
|
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
|
|
2964
2965 2966 2967 2968 2969
2960
2961
2962 2963 |
5.712.200
|
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
|
|
2964
2965 2966 2967 2968 2969
2960
2961
2962 2963 |
5.712.200
|
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
|
|
2977
2978
2979
2980
5.712.200
5.712.200
5.712.200
5.712.200
|
Chưa bao gồm: mạch nhân tạo, keo sinh học, bóng nong, stent, các vật liệu nút mạch, các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị vật, bộdụng cụ lấy huyết khối.
|
292
|
2988
2989 2990 2991 2992 2993
STT
2981
2982 2983 2984 2985 2986 2987 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2988
2989 2990 2991 2992 2993
STT
2981
2982 2983 2984 2985 2986 2987 |
5.712.200
|
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
|
|
2988
2989 2990 2991 2992 2993
STT
2981
2982 2983 2984 2985 2986 2987 |
5.712.200
|
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
|
|
2988
2989 2990 2991 2992 2993
STT
2981
2982 2983 2984 2985 2986 2987 |
5.712.200
|
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
|
|
2988
2989 2990 2991 2992 2993
STT
2981
2982 2983 2984 2985 2986 2987 |
5.712.200
|
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
|
|
2988
2989 2990 2991 2992 2993
STT
2981
2982 2983 2984 2985 2986 2987 |
5.712.200
|
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
|
|
2988
2989 2990 2991 2992 2993
STT
2981
2982 2983 2984 2985 2986 2987 |
5.712.200
|
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
|
|
2988
2989 2990 2991 2992 2993
STT
2981
2982 2983 2984 2985 2986 2987 |
3.433.300
|
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
|
|
2988
2989 2990 2991 2992 2993
STT
2981
2982 2983 2984 2985 2986 2987 |
3.433.300
|
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
|
|
2988
2989 2990 2991 2992 2993
STT
2981
2982 2983 2984 2985 2986 2987 |
3.433.300
|
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
|
|
2988
2989 2990 2991 2992 2993
STT
2981
2982 2983 2984 2985 2986 2987 |
3.433.300
|
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
|
|
2988
2989 2990 2991 2992 2993
STT
2981
2982 2983 2984 2985 2986 2987 |
3.433.300
|
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
|
|
2988
2989 2990 2991 2992 2993
STT
2981
2982 2983 2984 2985 2986 2987 |
3.433.300
|
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
|
|
2988
2989 2990 2991 2992 2993
STT
2981
2982 2983 2984 2985 2986 2987 |
3.433.300
|
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
|
|
2988
2989 2990 2991 2992 2993
STT
2981
2982 2983 2984 2985 2986 2987 |
3.433.300
|
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
|
|
3000
3001
3002
3003
3004
3005
3006
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300 2994 3.433.300
2995 3.433.300
2996 3.433.300
2997 3.433.300
2998 3.433.300
2999 3.433.300
|
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
|
294
|
3013
3014
3015
3016
3017
3018
3019
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300
STT
Mức giá
3007 3.433.300
3008 3.433.300
3009 3.433.300
3010 3.433.300
3011 3.433.300
3012 3.433.300
|
Ghi chú
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm kim găm, nẹp vít.
Chưa bao gồm kim găm, nẹp vít.
|
|
3031
3032
|
2.396.200
2.396.200
|
296
|
3040
3041 3042 3043 3044 3045
STT
3033
3034 3035 3036 3037 3038 3039 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3040
3041 3042 3043 3044 3045
STT
3033
3034 3035 3036 3037 3038 3039 |
2.396.200
|
Ghi chú
|
|
3040
3041 3042 3043 3044 3045
STT
3033
3034 3035 3036 3037 3038 3039 |
2.396.200
|
Ghi chú
|
|
3040
3041 3042 3043 3044 3045
STT
3033
3034 3035 3036 3037 3038 3039 |
2.396.200
|
Ghi chú
|
|
3040
3041 3042 3043 3044 3045
STT
3033
3034 3035 3036 3037 3038 3039 |
2.396.200
|
Ghi chú
|
|
3040
3041 3042 3043 3044 3045
STT
3033
3034 3035 3036 3037 3038 3039 |
2.396.200
|
Ghi chú
|
|
3040
3041 3042 3043 3044 3045
STT
3033
3034 3035 3036 3037 3038 3039 |
2.396.200
|
Ghi chú
|
|
3040
3041 3042 3043 3044 3045
STT
3033
3034 3035 3036 3037 3038 3039 |
2.396.200
|
Ghi chú
|
|
3040
3041 3042 3043 3044 3045
STT
3033
3034 3035 3036 3037 3038 3039 |
2.396.200
|
Ghi chú
|
|
3040
3041 3042 3043 3044 3045
STT
3033
3034 3035 3036 3037 3038 3039 |
2.396.200
|
Ghi chú
|
|
3040
3041 3042 3043 3044 3045
STT
3033
3034 3035 3036 3037 3038 3039 |
2.396.200
|
Ghi chú
|
|
3040
3041 3042 3043 3044 3045
STT
3033
3034 3035 3036 3037 3038 3039 |
2.396.200
|
Ghi chú
|
|
3040
3041 3042 3043 3044 3045
STT
3033
3034 3035 3036 3037 3038 3039 |
2.396.200
|
Ghi chú
|
|
3040
3041 3042 3043 3044 3045
STT
3033
3034 3035 3036 3037 3038 3039 |
2.396.200
|
Ghi chú
|
297
|
3053
3054 3055 3056 3057 3058
STT
3046
3047 3048 3049 3050 3051 3052 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3053
3054 3055 3056 3057 3058
STT
3046
3047 3048 3049 3050 3051 3052 |
2.396.200
|
Ghi chú
|
|
3053
3054 3055 3056 3057 3058
STT
3046
3047 3048 3049 3050 3051 3052 |
2.396.200
|
Ghi chú
|
|
3053
3054 3055 3056 3057 3058
STT
3046
3047 3048 3049 3050 3051 3052 |
2.396.200
|
Ghi chú
|
|
3053
3054 3055 3056 3057 3058
STT
3046
3047 3048 3049 3050 3051 3052 |
2.396.200
|
Ghi chú
|
|
3053
3054 3055 3056 3057 3058
STT
3046
3047 3048 3049 3050 3051 3052 |
1.509.500
|
Ghi chú
|
|
3053
3054 3055 3056 3057 3058
STT
3046
3047 3048 3049 3050 3051 3052 |
1.509.500
|
Ghi chú
|
|
3053
3054 3055 3056 3057 3058
STT
3046
3047 3048 3049 3050 3051 3052 |
1.509.500
|
Ghi chú
|
|
3053
3054 3055 3056 3057 3058
STT
3046
3047 3048 3049 3050 3051 3052 |
1.509.500
|
Ghi chú
|
|
3053
3054 3055 3056 3057 3058
STT
3046
3047 3048 3049 3050 3051 3052 |
1.509.500
|
Ghi chú
|
|
3053
3054 3055 3056 3057 3058
STT
3046
3047 3048 3049 3050 3051 3052 |
1.509.500
|
Ghi chú
|
|
3053
3054 3055 3056 3057 3058
STT
3046
3047 3048 3049 3050 3051 3052 |
1.509.500
|
Ghi chú
|
|
3053
3054 3055 3056 3057 3058
STT
3046
3047 3048 3049 3050 3051 3052 |
1.509.500
|
Ghi chú
|
|
3053
3054 3055 3056 3057 3058
STT
3046
3047 3048 3049 3050 3051 3052 |
1.509.500
|
Ghi chú
|
298
|
3066
3067 3068 3069 3070 3071
STT
3059
3060 3061 3062 3063 3064 3065 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3066
3067 3068 3069 3070 3071
STT
3059
3060 3061 3062 3063 3064 3065 |
1.509.500
|
Ghi chú
|
|
3066
3067 3068 3069 3070 3071
STT
3059
3060 3061 3062 3063 3064 3065 |
1.509.500
|
Ghi chú
|
|
3066
3067 3068 3069 3070 3071
STT
3059
3060 3061 3062 3063 3064 3065 |
1.509.500
|
Ghi chú
|
|
3066
3067 3068 3069 3070 3071
STT
3059
3060 3061 3062 3063 3064 3065 |
1.509.500
|
Ghi chú
|
|
3066
3067 3068 3069 3070 3071
STT
3059
3060 3061 3062 3063 3064 3065 |
1.096.500
|
Ghi chú
|
|
3066
3067 3068 3069 3070 3071
STT
3059
3060 3061 3062 3063 3064 3065 |
439.100
|
Ghi chú
|
|
3066
3067 3068 3069 3070 3071
STT
3059
3060 3061 3062 3063 3064 3065 |
1.369.400
|
Ghi chú
|
|
3066
3067 3068 3069 3070 3071
STT
3059
3060 3061 3062 3063 3064 3065 |
1.369.400
|
Ghi chú
|
|
3066
3067 3068 3069 3070 3071
STT
3059
3060 3061 3062 3063 3064 3065 |
1.369.400
|
Ghi chú
|
|
3066
3067 3068 3069 3070 3071
STT
3059
3060 3061 3062 3063 3064 3065 |
3.059.900
|
Ghi chú
|
|
3066
3067 3068 3069 3070 3071
STT
3059
3060 3061 3062 3063 3064 3065 |
3.059.900
|
Ghi chú
|
|
3066
3067 3068 3069 3070 3071
STT
3059
3060 3061 3062 3063 3064 3065 |
1.079.400
|
Ghi chú
|
|
3066
3067 3068 3069 3070 3071
STT
3059
3060 3061 3062 3063 3064 3065 |
1.079.400
|
Ghi chú
|
|
3080
3081
3082
3083
|
5.982.300
2.268.300
2.268.300
2.268.300
|
300
|
3089
3090 3091 3092 3093 3094 3095
5.507.100
5.507.100 5.507.100 873.000 873.000 873.000 951.600 STT Mức giá
3084 6.815.100
3085 6.815.100
3086 6.815.100
3087 5.507.100 3088 5.507.100
|
Ghi chú
|
301
|
3103
3104 3105 3106 3107 3108
STT
3096
3097 3098 3099 3100 3101 3102 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3103
3104 3105 3106 3107 3108
STT
3096
3097 3098 3099 3100 3101 3102 |
951.600
|
Ghi chú
|
|
3103
3104 3105 3106 3107 3108
STT
3096
3097 3098 3099 3100 3101 3102 |
251.500
|
Ghi chú
|
|
3103
3104 3105 3106 3107 3108
STT
3096
3097 3098 3099 3100 3101 3102 |
885.400
|
Ghi chú
|
|
3103
3104 3105 3106 3107 3108
STT
3096
3097 3098 3099 3100 3101 3102 |
885.400
|
Ghi chú
|
|
3103
3104 3105 3106 3107 3108
STT
3096
3097 3098 3099 3100 3101 3102 |
885.400
|
Ghi chú
|
|
3103
3104 3105 3106 3107 3108
STT
3096
3097 3098 3099 3100 3101 3102 |
1.069.900
|
Ghi chú
|
|
3103
3104 3105 3106 3107 3108
STT
3096
3097 3098 3099 3100 3101 3102 |
312.500
|
Ghi chú
|
|
3103
3104 3105 3106 3107 3108
STT
3096
3097 3098 3099 3100 3101 3102 |
312.500
|
Ghi chú
|
|
3103
3104 3105 3106 3107 3108
STT
3096
3097 3098 3099 3100 3101 3102 |
312.500
|
Ghi chú
|
|
3103
3104 3105 3106 3107 3108
STT
3096
3097 3098 3099 3100 3101 3102 |
825.800
|
Ghi chú
|
|
3103
3104 3105 3106 3107 3108
STT
3096
3097 3098 3099 3100 3101 3102 |
825.800
|
Ghi chú
|
|
3103
3104 3105 3106 3107 3108
STT
3096
3097 3098 3099 3100 3101 3102 |
825.800
|
Ghi chú
|
|
3103
3104 3105 3106 3107 3108
STT
3096
3097 3098 3099 3100 3101 3102 |
929.400
|
Ghi chú
|
302
|
3115
3116
3117
3118
3119
3120
3121
4.545.300
1.141.900
1.141.900
682.500
682.500
236.500
522.000
STT
Mức giá
3109 929.400
3110 6.477.300
3111 191.500
3112 1.191.900
3113 786.700
3114 1.510.300
|
Ghi chú
|
|
3132
3133
|
2.833.400
94.600
|
304
|
3141
3142 3143 3144 3145 3146
STT
3134
3135 3136 3137 3138 3139 3140 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3141
3142 3143 3144 3145 3146
STT
3134
3135 3136 3137 3138 3139 3140 |
653.700
|
Ghi chú
|
|
3141
3142 3143 3144 3145 3146
STT
3134
3135 3136 3137 3138 3139 3140 |
653.700
|
Ghi chú
|
|
3141
3142 3143 3144 3145 3146
STT
3134
3135 3136 3137 3138 3139 3140 |
3.191.500
|
Ghi chú
|
|
3141
3142 3143 3144 3145 3146
STT
3134
3135 3136 3137 3138 3139 3140 |
3.191.500
|
Ghi chú
|
|
3141
3142 3143 3144 3145 3146
STT
3134
3135 3136 3137 3138 3139 3140 |
3.191.500
|
Ghi chú
|
|
3141
3142 3143 3144 3145 3146
STT
3134
3135 3136 3137 3138 3139 3140 |
2.501.900
|
Ghi chú
|
|
3141
3142 3143 3144 3145 3146
STT
3134
3135 3136 3137 3138 3139 3140 |
2.501.900
|
Ghi chú
|
|
3141
3142 3143 3144 3145 3146
STT
3134
3135 3136 3137 3138 3139 3140 |
2.501.900
|
Ghi chú
|
|
3141
3142 3143 3144 3145 3146
STT
3134
3135 3136 3137 3138 3139 3140 |
3.716.600
|
Ghi chú
|
|
3141
3142 3143 3144 3145 3146
STT
3134
3135 3136 3137 3138 3139 3140 |
3.716.600
|
Ghi chú
|
|
3141
3142 3143 3144 3145 3146
STT
3134
3135 3136 3137 3138 3139 3140 |
914.600
|
Ghi chú
|
|
3141
3142 3143 3144 3145 3146
STT
3134
3135 3136 3137 3138 3139 3140 |
376.500
|
Ghi chú
|
|
3141
3142 3143 3144 3145 3146
STT
3134
3135 3136 3137 3138 3139 3140 |
4.667.800
|
Ghi chú
|
305
|
3154
3155
3156
3157
3158
3159
5.206.200
2.949.800
352.300
450.000
199.700
429.500
STT
Mức giá
3147 4.667.800
3148 4.667.800
3149 3.035.700
3150 1.472.000
3151 627.100
3152 313.500
3153 352.300
|
Ghi chú
|
306
|
3167
3168 3169 3170 3171 3172
STT
3160
3161 3162 3163 3164 3165 3166 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3167
3168 3169 3170 3171 3172
STT
3160
3161 3162 3163 3164 3165 3166 |
2.892.800
|
Ghi chú
|
|
3167
3168 3169 3170 3171 3172
STT
3160
3161 3162 3163 3164 3165 3166 |
4.849.400
|
Ghi chú
|
|
3167
3168 3169 3170 3171 3172
STT
3160
3161 3162 3163 3164 3165 3166 |
3.135.800
|
Ghi chú
|
|
3167
3168 3169 3170 3171 3172
STT
3160
3161 3162 3163 3164 3165 3166 |
3.135.800
|
Ghi chú
|
|
3167
3168 3169 3170 3171 3172
STT
3160
3161 3162 3163 3164 3165 3166 |
3.135.800
|
Ghi chú
|
|
3167
3168 3169 3170 3171 3172
STT
3160
3161 3162 3163 3164 3165 3166 |
3.135.800
|
Ghi chú
|
|
3167
3168 3169 3170 3171 3172
STT
3160
3161 3162 3163 3164 3165 3166 |
3.135.800
|
Ghi chú
|
|
3167
3168 3169 3170 3171 3172
STT
3160
3161 3162 3163 3164 3165 3166 |
3.135.800
|
Ghi chú
|
|
3167
3168 3169 3170 3171 3172
STT
3160
3161 3162 3163 3164 3165 3166 |
3.135.800
|
Ghi chú
|
|
3167
3168 3169 3170 3171 3172
STT
3160
3161 3162 3163 3164 3165 3166 |
3.135.800
|
Ghi chú
|
|
3167
3168 3169 3170 3171 3172
STT
3160
3161 3162 3163 3164 3165 3166 |
4.110.800
|
Ghi chú
|
|
3167
3168 3169 3170 3171 3172
STT
3160
3161 3162 3163 3164 3165 3166 |
4.110.800
|
Ghi chú
|
|
3167
3168 3169 3170 3171 3172
STT
3160
3161 3162 3163 3164 3165 3166 |
2.104.900
|
Ghi chú
|
|
3180
3181
3182
|
6.836.200
2.932.800
2.932.800
|
|
3195
4.570.200
|
|
3201
3202
3203 3204 3205 3206 3207
4.739.300
8.625.200
3.055.800
4.113.300
3.628.800
3.939.300
4.308.300
|
310
|
3215
3216 3217 3218 3219 3220
STT
3208
3209 3210 3211 3212 3213 3214 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3215
3216 3217 3218 3219 3220
STT
3208
3209 3210 3211 3212 3213 3214 |
4.308.300
|
Ghi chú
|
|
3215
3216 3217 3218 3219 3220
STT
3208
3209 3210 3211 3212 3213 3214 |
4.308.300
|
Ghi chú
|
|
3215
3216 3217 3218 3219 3220
STT
3208
3209 3210 3211 3212 3213 3214 |
4.308.300
|
Ghi chú
|
|
3215
3216 3217 3218 3219 3220
STT
3208
3209 3210 3211 3212 3213 3214 |
6.849.100
|
Ghi chú
|
|
3215
3216 3217 3218 3219 3220
STT
3208
3209 3210 3211 3212 3213 3214 |
6.849.100
|
Ghi chú
|
|
3215
3216 3217 3218 3219 3220
STT
3208
3209 3210 3211 3212 3213 3214 |
3.217.800
|
Ghi chú
|
|
3215
3216 3217 3218 3219 3220
STT
3208
3209 3210 3211 3212 3213 3214 |
3.217.800
|
Ghi chú
|
|
3215
3216 3217 3218 3219 3220
STT
3208
3209 3210 3211 3212 3213 3214 |
3.217.800
|
Ghi chú
|
|
3215
3216 3217 3218 3219 3220
STT
3208
3209 3210 3211 3212 3213 3214 |
3.217.800
|
Ghi chú
|
|
3215
3216 3217 3218 3219 3220
STT
3208
3209 3210 3211 3212 3213 3214 |
3.217.800
|
Ghi chú
|
|
3215
3216 3217 3218 3219 3220
STT
3208
3209 3210 3211 3212 3213 3214 |
3.217.800
|
Ghi chú
|
|
3215
3216 3217 3218 3219 3220
STT
3208
3209 3210 3211 3212 3213 3214 |
3.217.800
|
Ghi chú
|
|
3215
3216 3217 3218 3219 3220
STT
3208
3209 3210 3211 3212 3213 3214 |
3.217.800
|
Ghi chú
|
|
3229
3230
3231 3232
4.721.300
6.548.300
6.548.300
6.548.300
|
312
|
3237
3238
3239 3240 3241 3242 3243
5.990.300
5.503.300
5.503.300
5.503.300
5.503.300
5.503.300
5.503.300
STT
Mức giá
3233 5.990.300
3234 5.990.300
3235 5.990.300
3236 5.990.300
|
Ghi chú
|
313
|
3250
3251
3252
3253
3254
3255
3256
5.503.300
5.503.300
5.503.300
5.503.300
5.503.300
5.503.300
5.503.300
STT
Mức giá
3244 5.503.300
3245 5.503.300
3246 5.503.300
3247 5.503.300
3248 5.503.300
3249 5.503.300
|
Ghi chú
|
|
3267
3268
3269
5.437.300
5.395.300
5.395.300
|
|
3275
3276
3277 3278 3279 3280
3273
3274
|
7.279.100
7.279.100
7.279.100
4.451.200
4.230.100
5.142.900
3.596.900
4.553.300
|
316
|
3288
3289 3290 3291 3292 3293
STT
3281
3282 3283 3284 3285 3286 3287 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3288
3289 3290 3291 3292 3293
STT
3281
3282 3283 3284 3285 3286 3287 |
3.131.800
|
Ghi chú
|
|
3288
3289 3290 3291 3292 3293
STT
3281
3282 3283 3284 3285 3286 3287 |
6.895.100
|
Ghi chú
|
|
3288
3289 3290 3291 3292 3293
STT
3281
3282 3283 3284 3285 3286 3287 |
6.895.100
|
Ghi chú
|
|
3288
3289 3290 3291 3292 3293
STT
3281
3282 3283 3284 3285 3286 3287 |
414.500
|
Ghi chú
|
|
3288
3289 3290 3291 3292 3293
STT
3281
3282 3283 3284 3285 3286 3287 |
1.182.500
|
Ghi chú
|
|
3288
3289 3290 3291 3292 3293
STT
3281
3282 3283 3284 3285 3286 3287 |
68.100
|
Ghi chú
|
|
3288
3289 3290 3291 3292 3293
STT
3281
3282 3283 3284 3285 3286 3287 |
55.100
|
Ghi chú
|
|
3288
3289 3290 3291 3292 3293
STT
3281
3282 3283 3284 3285 3286 3287 |
1.249.700
|
Ghi chú
|
|
3288
3289 3290 3291 3292 3293
STT
3281
3282 3283 3284 3285 3286 3287 |
290.800
|
Ghi chú
|
|
3288
3289 3290 3291 3292 3293
STT
3281
3282 3283 3284 3285 3286 3287 |
270.500
|
Ghi chú
|
|
3288
3289 3290 3291 3292 3293
STT
3281
3282 3283 3284 3285 3286 3287 |
436.200
|
Ghi chú
|
|
3288
3289 3290 3291 3292 3293
STT
3281
3282 3283 3284 3285 3286 3287 |
1.754.800
|
Ghi chú
|
|
3288
3289 3290 3291 3292 3293
STT
3281
3282 3283 3284 3285 3286 3287 |
700.200
|
Ghi chú
|
317
|
3300
3301
3302
3303
3304
3305
3306
1.252.600
1.244.100
510.700 85.500
85.500
85.500
85.500
STT
Mức giá
3294 700.200
3295 41.200
3296 41.200
3297 930.200
3298 342.400
3299 1.252.600
|
Ghi chú
|
318
|
3312
3313
3314
3315
3316
STT
3307
3308
3309
3310
3311
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3312
3313
3314
3315
3316
STT
3307
3308
3309
3310
3311
|
43.600
|
Ghi chú
|
|
3312
3313
3314
3315
3316
STT
3307
3308
3309
3310
3311
|
145.500
|
Ghi chú
|
|
3312
3313
3314
3315
3316
STT
3307
3308
3309
3310
3311
|
77.000
|
Ghi chú
|
|
3312
3313
3314
3315
3316
STT
3307
3308
3309
3310
3311
|
77.000
|
Ghi chú
|
|
3312
3313
3314
3315
3316
STT
3307
3308
3309
3310
3311
|
77.000
|
Ghi chú
|
|
3312
3313
3314
3315
3316
STT
3307
3308
3309
3310
3311
|
77.000
|
Ghi chú
|
|
3312
3313
3314
3315
3316
STT
3307
3308
3309
3310
3311
|
77.000
|
Ghi chú
|
|
3312
3313
3314
3315
3316
STT
3307
3308
3309
3310
3311
|
68.000
|
Ghi chú
|
|
3312
3313
3314
3315
3316
STT
3307
3308
3309
3310
3311
|
68.000
|
Ghi chú
|
|
3312
3313
3314
3315
3316
STT
3307
3308
3309
3310
3311
|
41.900
|
Ghi chú
|
319
|
3324
3325 3326 3327 3328 3329
STT
3317
3318 3319 3320 3321 3322 3323 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3324
3325 3326 3327 3328 3329
STT
3317
3318 3319 3320 3321 3322 3323 |
41.900
|
Ghi chú
|
|
3324
3325 3326 3327 3328 3329
STT
3317
3318 3319 3320 3321 3322 3323 |
12.700
|
Ghi chú
|
|
3324
3325 3326 3327 3328 3329
STT
3317
3318 3319 3320 3321 3322 3323 |
12.700
|
Ghi chú
|
|
3324
3325 3326 3327 3328 3329
STT
3317
3318 3319 3320 3321 3322 3323 |
31.600
|
Ghi chú
|
|
3324
3325 3326 3327 3328 3329
STT
3317
3318 3319 3320 3321 3322 3323 |
31.600
|
Ghi chú
|
|
3324
3325 3326 3327 3328 3329
STT
3317
3318 3319 3320 3321 3322 3323 |
69.400
|
Ghi chú
|
|
3324
3325 3326 3327 3328 3329
STT
3317
3318 3319 3320 3321 3322 3323 |
69.400
|
Ghi chú
|
|
3324
3325 3326 3327 3328 3329
STT
3317
3318 3319 3320 3321 3322 3323 |
53.600
|
Ghi chú
|
|
3324
3325 3326 3327 3328 3329
STT
3317
3318 3319 3320 3321 3322 3323 |
53.600
|
Ghi chú
|
|
3324
3325 3326 3327 3328 3329
STT
3317
3318 3319 3320 3321 3322 3323 |
452.400
|
Ghi chú
|
|
3324
3325 3326 3327 3328 3329
STT
3317
3318 3319 3320 3321 3322 3323 |
849.600
|
Ghi chú
|
|
3324
3325 3326 3327 3328 3329
STT
3317
3318 3319 3320 3321 3322 3323 |
1.322.100
|
Ghi chú
|
|
3324
3325 3326 3327 3328 3329
STT
3317
3318 3319 3320 3321 3322 3323 |
1.244.100
|
Ghi chú
|
320
|
3337
3338 3339 3340 3341 3342
STT
3330
3331 3332 3333 3334 3335 3336 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3337
3338 3339 3340 3341 3342
STT
3330
3331 3332 3333 3334 3335 3336 |
1.244.100
|
Ghi chú
|
|
3337
3338 3339 3340 3341 3342
STT
3330
3331 3332 3333 3334 3335 3336 |
1.244.100
|
Ghi chú
|
|
3337
3338 3339 3340 3341 3342
STT
3330
3331 3332 3333 3334 3335 3336 |
1.595.200
|
Ghi chú
|
|
3337
3338 3339 3340 3341 3342
STT
3330
3331 3332 3333 3334 3335 3336 |
1.595.200
|
Ghi chú
|
|
3337
3338 3339 3340 3341 3342
STT
3330
3331 3332 3333 3334 3335 3336 |
1.595.200
|
Ghi chú
|
|
3337
3338 3339 3340 3341 3342
STT
3330
3331 3332 3333 3334 3335 3336 |
897.100
|
Ghi chú
|
|
3337
3338 3339 3340 3341 3342
STT
3330
3331 3332 3333 3334 3335 3336 |
897.100
|
Ghi chú
|
|
3337
3338 3339 3340 3341 3342
STT
3330
3331 3332 3333 3334 3335 3336 |
897.100
|
Ghi chú
|
|
3337
3338 3339 3340 3341 3342
STT
3330
3331 3332 3333 3334 3335 3336 |
897.100
|
Ghi chú
|
|
3337
3338 3339 3340 3341 3342
STT
3330
3331 3332 3333 3334 3335 3336 |
897.100
|
Ghi chú
|
|
3337
3338 3339 3340 3341 3342
STT
3330
3331 3332 3333 3334 3335 3336 |
799.600
|
Ghi chú
|
|
3337
3338 3339 3340 3341 3342
STT
3330
3331 3332 3333 3334 3335 3336 |
799.600
|
Ghi chú
|
|
3337
3338 3339 3340 3341 3342
STT
3330
3331 3332 3333 3334 3335 3336 |
799.600
|
Ghi chú
|
321
|
3350
3351 3352 3353 3354 3355
STT
3343
3344 3345 3346 3347 3348 3349 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3350
3351 3352 3353 3354 3355
STT
3343
3344 3345 3346 3347 3348 3349 |
799.600
|
Ghi chú
|
|
3350
3351 3352 3353 3354 3355
STT
3343
3344 3345 3346 3347 3348 3349 |
1.244.100
|
Ghi chú
|
|
3350
3351 3352 3353 3354 3355
STT
3343
3344 3345 3346 3347 3348 3349 |
1.244.100
|
Ghi chú
|
|
3350
3351 3352 3353 3354 3355
STT
3343
3344 3345 3346 3347 3348 3349 |
813.600
|
Ghi chú
|
|
3350
3351 3352 3353 3354 3355
STT
3343
3344 3345 3346 3347 3348 3349 |
813.600
|
Ghi chú
|
|
3350
3351 3352 3353 3354 3355
STT
3343
3344 3345 3346 3347 3348 3349 |
813.600
|
Ghi chú
|
|
3350
3351 3352 3353 3354 3355
STT
3343
3344 3345 3346 3347 3348 3349 |
1.043.500
|
Ghi chú
|
|
3350
3351 3352 3353 3354 3355
STT
3343
3344 3345 3346 3347 3348 3349 |
1.043.500
|
Ghi chú
|
|
3350
3351 3352 3353 3354 3355
STT
3343
3344 3345 3346 3347 3348 3349 |
1.043.500
|
Ghi chú
|
|
3350
3351 3352 3353 3354 3355
STT
3343
3344 3345 3346 3347 3348 3349 |
830.200
|
Ghi chú
|
|
3350
3351 3352 3353 3354 3355
STT
3343
3344 3345 3346 3347 3348 3349 |
830.200
|
Ghi chú
|
|
3350
3351 3352 3353 3354 3355
STT
3343
3344 3345 3346 3347 3348 3349 |
727.900
|
Ghi chú
|
|
3350
3351 3352 3353 3354 3355
STT
3343
3344 3345 3346 3347 3348 3349 |
727.900
|
Ghi chú
|
322
|
3363
3364 3365 3366 3367 3368
STT
3356
3357 3358 3359 3360 3361 3362 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3363
3364 3365 3366 3367 3368
STT
3356
3357 3358 3359 3360 3361 3362 |
99.400
|
Ghi chú
|
|
3363
3364 3365 3366 3367 3368
STT
3356
3357 3358 3359 3360 3361 3362 |
99.400
|
Ghi chú
|
|
3363
3364 3365 3366 3367 3368
STT
3356
3357 3358 3359 3360 3361 3362 |
99.400
|
Ghi chú
|
|
3363
3364 3365 3366 3367 3368
STT
3356
3357 3358 3359 3360 3361 3362 |
99.400
|
Ghi chú
|
|
3363
3364 3365 3366 3367 3368
STT
3356
3357 3358 3359 3360 3361 3362 |
946.900
|
Ghi chú
|
|
3363
3364 3365 3366 3367 3368
STT
3356
3357 3358 3359 3360 3361 3362 |
359.500
|
Ghi chú
|
|
3363
3364 3365 3366 3367 3368
STT
3356
3357 3358 3359 3360 3361 3362 |
359.500
|
Ghi chú
|
|
3363
3364 3365 3366 3367 3368
STT
3356
3357 3358 3359 3360 3361 3362 |
1.013.600
|
Ghi chú
|
|
3363
3364 3365 3366 3367 3368
STT
3356
3357 3358 3359 3360 3361 3362 |
1.013.600
|
Ghi chú
|
|
3363
3364 3365 3366 3367 3368
STT
3356
3357 3358 3359 3360 3361 3362 |
1.013.600
|
Ghi chú
|
|
3363
3364 3365 3366 3367 3368
STT
3356
3357 3358 3359 3360 3361 3362 |
71.500
|
Ghi chú
|
|
3363
3364 3365 3366 3367 3368
STT
3356
3357 3358 3359 3360 3361 3362 |
71.500
|
Ghi chú
|
|
3363
3364 3365 3366 3367 3368
STT
3356
3357 3358 3359 3360 3361 3362 |
1.244.100
|
Ghi chú
|
323
|
3376
3377 3378 3379 3380 3381
STT
3369
3370 3371 3372 3373 3374 3375 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3376
3377 3378 3379 3380 3381
STT
3369
3370 3371 3372 3373 3374 3375 |
1.244.100
|
Ghi chú
|
|
3376
3377 3378 3379 3380 3381
STT
3369
3370 3371 3372 3373 3374 3375 |
69.000
|
Ghi chú
|
|
3376
3377 3378 3379 3380 3381
STT
3369
3370 3371 3372 3373 3374 3375 |
40.900
|
Ghi chú
|
|
3376
3377 3378 3379 3380 3381
STT
3369
3370 3371 3372 3373 3374 3375 |
40.900
|
Ghi chú
|
|
3376
3377 3378 3379 3380 3381
STT
3369
3370 3371 3372 3373 3374 3375 |
1.351.400
|
Ghi chú
|
|
3376
3377 3378 3379 3380 3381
STT
3369
3370 3371 3372 3373 3374 3375 |
1.351.400
|
Ghi chú
|
|
3376
3377 3378 3379 3380 3381
STT
3369
3370 3371 3372 3373 3374 3375 |
1.351.400
|
Ghi chú
|
|
3376
3377 3378 3379 3380 3381
STT
3369
3370 3371 3372 3373 3374 3375 |
1.351.400
|
Ghi chú
|
|
3376
3377 3378 3379 3380 3381
STT
3369
3370 3371 3372 3373 3374 3375 |
698.800
|
Ghi chú
|
|
3376
3377 3378 3379 3380 3381
STT
3369
3370 3371 3372 3373 3374 3375 |
698.800
|
Ghi chú
|
|
3376
3377 3378 3379 3380 3381
STT
3369
3370 3371 3372 3373 3374 3375 |
698.800
|
Ghi chú
|
|
3376
3377 3378 3379 3380 3381
STT
3369
3370 3371 3372 3373 3374 3375 |
698.800
|
Ghi chú
|
|
3376
3377 3378 3379 3380 3381
STT
3369
3370 3371 3372 3373 3374 3375 |
698.800
|
Ghi chú
|
324
|
3389
3390 3391 3392 3393 3394
STT
3382
3383 3384 3385 3386 3387 3388 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3389
3390 3391 3392 3393 3394
STT
3382
3383 3384 3385 3386 3387 3388 |
1.572.200
|
Ghi chú
|
|
3389
3390 3391 3392 3393 3394
STT
3382
3383 3384 3385 3386 3387 3388 |
1.572.200
|
Ghi chú
|
|
3389
3390 3391 3392 3393 3394
STT
3382
3383 3384 3385 3386 3387 3388 |
1.572.200
|
Ghi chú
|
|
3389
3390 3391 3392 3393 3394
STT
3382
3383 3384 3385 3386 3387 3388 |
1.572.200
|
Ghi chú
|
|
3389
3390 3391 3392 3393 3394
STT
3382
3383 3384 3385 3386 3387 3388 |
935.200
|
Ghi chú
|
|
3389
3390 3391 3392 3393 3394
STT
3382
3383 3384 3385 3386 3387 3388 |
935.200
|
Ghi chú
|
|
3389
3390 3391 3392 3393 3394
STT
3382
3383 3384 3385 3386 3387 3388 |
935.200
|
Ghi chú
|
|
3389
3390 3391 3392 3393 3394
STT
3382
3383 3384 3385 3386 3387 3388 |
935.200
|
Ghi chú
|
|
3389
3390 3391 3392 3393 3394
STT
3382
3383 3384 3385 3386 3387 3388 |
1.188.600
|
Ghi chú
|
|
3389
3390 3391 3392 3393 3394
STT
3382
3383 3384 3385 3386 3387 3388 |
1.188.600
|
Ghi chú
|
|
3389
3390 3391 3392 3393 3394
STT
3382
3383 3384 3385 3386 3387 3388 |
1.188.600
|
Ghi chú
|
|
3389
3390 3391 3392 3393 3394
STT
3382
3383 3384 3385 3386 3387 3388 |
1.188.600
|
Ghi chú
|
|
3389
3390 3391 3392 3393 3394
STT
3382
3383 3384 3385 3386 3387 3388 |
1.833.000
|
Ghi chú
|
325
|
3402
3403 3404 3405 3406 3407
STT
3395
3396 3397 3398 3399 3400 3401 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3402
3403 3404 3405 3406 3407
STT
3395
3396 3397 3398 3399 3400 3401 |
1.833.000
|
Ghi chú
|
|
3402
3403 3404 3405 3406 3407
STT
3395
3396 3397 3398 3399 3400 3401 |
1.833.000
|
Ghi chú
|
|
3402
3403 3404 3405 3406 3407
STT
3395
3396 3397 3398 3399 3400 3401 |
1.833.000
|
Ghi chú
|
|
3402
3403 3404 3405 3406 3407
STT
3395
3396 3397 3398 3399 3400 3401 |
2.068.800
|
Ghi chú
|
|
3402
3403 3404 3405 3406 3407
STT
3395
3396 3397 3398 3399 3400 3401 |
2.068.800
|
Ghi chú
|
|
3402
3403 3404 3405 3406 3407
STT
3395
3396 3397 3398 3399 3400 3401 |
2.068.800
|
Ghi chú
|
|
3402
3403 3404 3405 3406 3407
STT
3395
3396 3397 3398 3399 3400 3401 |
2.068.800
|
Ghi chú
|
|
3402
3403 3404 3405 3406 3407
STT
3395
3396 3397 3398 3399 3400 3401 |
1.387.000
|
Ghi chú
|
|
3402
3403 3404 3405 3406 3407
STT
3395
3396 3397 3398 3399 3400 3401 |
1.387.000
|
Ghi chú
|
|
3402
3403 3404 3405 3406 3407
STT
3395
3396 3397 3398 3399 3400 3401 |
1.387.000
|
Ghi chú
|
|
3402
3403 3404 3405 3406 3407
STT
3395
3396 3397 3398 3399 3400 3401 |
1.387.000
|
Ghi chú
|
|
3402
3403 3404 3405 3406 3407
STT
3395
3396 3397 3398 3399 3400 3401 |
830.200
|
Ghi chú
|
|
3402
3403 3404 3405 3406 3407
STT
3395
3396 3397 3398 3399 3400 3401 |
830.200
|
Ghi chú
|
326
|
3415
3416 3417 3418 3419 3420
STT
3408
3409 3410 3411 3412 3413 3414 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3415
3416 3417 3418 3419 3420
STT
3408
3409 3410 3411 3412 3413 3414 |
830.200
|
Chưa bao gồm vật liệu độn.
|
|
3415
3416 3417 3418 3419 3420
STT
3408
3409 3410 3411 3412 3413 3414 |
830.200
|
Chưa bao gồm vật liệu độn.
|
|
3415
3416 3417 3418 3419 3420
STT
3408
3409 3410 3411 3412 3413 3414 |
599.800
|
Chưa bao gồm vật liệu độn.
|
|
3415
3416 3417 3418 3419 3420
STT
3408
3409 3410 3411 3412 3413 3414 |
40.900
|
Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.
|
|
3415
3416 3417 3418 3419 3420
STT
3408
3409 3410 3411 3412 3413 3414 |
40.900
|
Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.
|
|
3415
3416 3417 3418 3419 3420
STT
3408
3409 3410 3411 3412 3413 3414 |
130.900
|
Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.
|
|
3415
3416 3417 3418 3419 3420
STT
3408
3409 3410 3411 3412 3413 3414 |
130.900
|
Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.
|
|
3415
3416 3417 3418 3419 3420
STT
3408
3409 3410 3411 3412 3413 3414 |
130.900
|
Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.
|
|
3415
3416 3417 3418 3419 3420
STT
3408
3409 3410 3411 3412 3413 3414 |
680.200
|
Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.
|
|
3415
3416 3417 3418 3419 3420
STT
3408
3409 3410 3411 3412 3413 3414 |
1.202.600
|
Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.
|
|
3415
3416 3417 3418 3419 3420
STT
3408
3409 3410 3411 3412 3413 3414 |
1.202.600
|
Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.
|
|
3415
3416 3417 3418 3419 3420
STT
3408
3409 3410 3411 3412 3413 3414 |
1.202.600
|
Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.
|
|
3415
3416 3417 3418 3419 3420
STT
3408
3409 3410 3411 3412 3413 3414 |
1.202.600
|
Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.
|
|
3427
3428
3429
3430
3431
1.083.600
1.344.100
1.344.100
2.020.300
570.300
|
Chưa bao gồm chi phí màng ối.
Chưa bao gồm đầu cắt, thủy tinh thể nhân
tạo.
Chưa bao gồm đầu cắt, thủy tinh thể nhân
tạo.
Chưa bao gồm thể thủy tinh nhân tạo.
|
|
3441
3442
3443
|
930.200
1.402.600
1.402.600
|
329
|
3451
3452
3453
3454
3455
3456
1.213.600
1.213.600
5.035.900
1.722.100
930.200
930.200
STT
Mức giá
3444 1.402.600
3445 1.402.600
3446 1.402.600
3447 1.644.100
3448 1.644.100
3449 1.244.100
3450 1.244.100
|
Ghi chú
Chưa bao gồm ống silicon.
Chưa bao gồm ống silicon.
Chưa bao gồm thủy tinh thể nhân tạo, thiết
bị cố định mắt (Pateient interface).
Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo.
|
330
|
3464
3465 3466 3467 3468 3469
STT
3457
3458 3459 3460 3461 3462 3463 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3464
3465 3466 3467 3468 3469
STT
3457
3458 3459 3460 3461 3462 3463 |
1.322.100
|
Ghi chú
|
|
3464
3465 3466 3467 3468 3469
STT
3457
3458 3459 3460 3461 3462 3463 |
1.322.100
|
Ghi chú
|
|
3464
3465 3466 3467 3468 3469
STT
3457
3458 3459 3460 3461 3462 3463 |
1.322.100
|
Ghi chú
|
|
3464
3465 3466 3467 3468 3469
STT
3457
3458 3459 3460 3461 3462 3463 |
1.322.100
|
Ghi chú
|
|
3464
3465 3466 3467 3468 3469
STT
3457
3458 3459 3460 3461 3462 3463 |
1.322.100
|
Ghi chú
|
|
3464
3465 3466 3467 3468 3469
STT
3457
3458 3459 3460 3461 3462 3463 |
1.322.100
|
Ghi chú
|
|
3464
3465 3466 3467 3468 3469
STT
3457
3458 3459 3460 3461 3462 3463 |
1.322.100
|
Ghi chú
|
|
3464
3465 3466 3467 3468 3469
STT
3457
3458 3459 3460 3461 3462 3463 |
1.322.100
|
Ghi chú
|
|
3464
3465 3466 3467 3468 3469
STT
3457
3458 3459 3460 3461 3462 3463 |
1.322.100
|
Ghi chú
|
|
3464
3465 3466 3467 3468 3469
STT
3457
3458 3459 3460 3461 3462 3463 |
1.322.100
|
Ghi chú
|
|
3464
3465 3466 3467 3468 3469
STT
3457
3458 3459 3460 3461 3462 3463 |
1.322.100
|
Ghi chú
|
|
3464
3465 3466 3467 3468 3469
STT
3457
3458 3459 3460 3461 3462 3463 |
1.322.100
|
Ghi chú
|
|
3464
3465 3466 3467 3468 3469
STT
3457
3458 3459 3460 3461 3462 3463 |
812.100
|
Ghi chú
|
331
|
3477
3478 3479 3480 3481 3482
STT
3470
3471 3472 3473 3474 3475 3476 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3477
3478 3479 3480 3481 3482
STT
3470
3471 3472 3473 3474 3475 3476 |
812.100
|
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
|
|
3477
3478 3479 3480 3481 3482
STT
3470
3471 3472 3473 3474 3475 3476 |
812.100
|
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
|
|
3477
3478 3479 3480 3481 3482
STT
3470
3471 3472 3473 3474 3475 3476 |
1.322.100
|
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
|
|
3477
3478 3479 3480 3481 3482
STT
3470
3471 3472 3473 3474 3475 3476 |
1.194.100
|
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
|
|
3477
3478 3479 3480 3481 3482
STT
3470
3471 3472 3473 3474 3475 3476 |
1.194.100
|
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
|
|
3477
3478 3479 3480 3481 3482
STT
3470
3471 3472 3473 3474 3475 3476 |
698.800
|
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
|
|
3477
3478 3479 3480 3481 3482
STT
3470
3471 3472 3473 3474 3475 3476 |
1.244.100
|
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
|
|
3477
3478 3479 3480 3481 3482
STT
3470
3471 3472 3473 3474 3475 3476 |
48.300
|
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
|
|
3477
3478 3479 3480 3481 3482
STT
3470
3471 3472 3473 3474 3475 3476 |
48.300
|
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
|
|
3477
3478 3479 3480 3481 3482
STT
3470
3471 3472 3473 3474 3475 3476 |
80.600
|
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
|
|
3477
3478 3479 3480 3481 3482
STT
3470
3471 3472 3473 3474 3475 3476 |
80.600
|
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
|
|
3477
3478 3479 3480 3481 3482
STT
3470
3471 3472 3473 3474 3475 3476 |
69.700
|
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
|
|
3477
3478 3479 3480 3481 3482
STT
3470
3471 3472 3473 3474 3475 3476 |
151.000
|
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
|
332
|
3490
3491 3492 3493 3494 3495
STT
3483
3484 3485 3486 3487 3488 3489 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3490
3491 3492 3493 3494 3495
STT
3483
3484 3485 3486 3487 3488 3489 |
151.000
|
Ghi chú
|
|
3490
3491 3492 3493 3494 3495
STT
3483
3484 3485 3486 3487 3488 3489 |
33.600
|
Ghi chú
|
|
3490
3491 3492 3493 3494 3495
STT
3483
3484 3485 3486 3487 3488 3489 |
33.600
|
Ghi chú
|
|
3490
3491 3492 3493 3494 3495
STT
3483
3484 3485 3486 3487 3488 3489 |
60.000
|
Ghi chú
|
|
3490
3491 3492 3493 3494 3495
STT
3483
3484 3485 3486 3487 3488 3489 |
60.000
|
Ghi chú
|
|
3490
3491 3492 3493 3494 3495
STT
3483
3484 3485 3486 3487 3488 3489 |
60.000
|
Ghi chú
|
|
3490
3491 3492 3493 3494 3495
STT
3483
3484 3485 3486 3487 3488 3489 |
60.000
|
Ghi chú
|
|
3490
3491 3492 3493 3494 3495
STT
3483
3484 3485 3486 3487 3488 3489 |
60.000
|
Ghi chú
|
|
3490
3491 3492 3493 3494 3495
STT
3483
3484 3485 3486 3487 3488 3489 |
60.000
|
Ghi chú
|
|
3490
3491 3492 3493 3494 3495
STT
3483
3484 3485 3486 3487 3488 3489 |
60.000
|
Ghi chú
|
|
3490
3491 3492 3493 3494 3495
STT
3483
3484 3485 3486 3487 3488 3489 |
60.000
|
Ghi chú
|
|
3490
3491 3492 3493 3494 3495
STT
3483
3484 3485 3486 3487 3488 3489 |
60.000
|
Ghi chú
|
|
3490
3491 3492 3493 3494 3495
STT
3483
3484 3485 3486 3487 3488 3489 |
60.000
|
Ghi chú
|
333
|
3503
3504 3505 3506 3507 3508
STT
3496
3497 3498 3499 3500 3501 3502 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3503
3504 3505 3506 3507 3508
STT
3496
3497 3498 3499 3500 3501 3502 |
2.561.900
|
Chưa bao gồm chi phí màng.
|
|
3503
3504 3505 3506 3507 3508
STT
3496
3497 3498 3499 3500 3501 3502 |
2.561.900
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
3503
3504 3505 3506 3507 3508
STT
3496
3497 3498 3499 3500 3501 3502 |
46.400
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
3503
3504 3505 3506 3507 3508
STT
3496
3497 3498 3499 3500 3501 3502 |
46.400
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
3503
3504 3505 3506 3507 3508
STT
3496
3497 3498 3499 3500 3501 3502 |
46.400
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
3503
3504 3505 3506 3507 3508
STT
3496
3497 3498 3499 3500 3501 3502 |
105.800
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
3503
3504 3505 3506 3507 3508
STT
3496
3497 3498 3499 3500 3501 3502 |
105.800
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
3503
3504 3505 3506 3507 3508
STT
3496
3497 3498 3499 3500 3501 3502 |
65.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
3503
3504 3505 3506 3507 3508
STT
3496
3497 3498 3499 3500 3501 3502 |
55.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
3503
3504 3505 3506 3507 3508
STT
3496
3497 3498 3499 3500 3501 3502 |
55.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
3503
3504 3505 3506 3507 3508
STT
3496
3497 3498 3499 3500 3501 3502 |
55.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
3503
3504 3505 3506 3507 3508
STT
3496
3497 3498 3499 3500 3501 3502 |
55.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
3503
3504 3505 3506 3507 3508
STT
3496
3497 3498 3499 3500 3501 3502 |
55.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
3503
3504 3505 3506 3507 3508
STT
3496
3497 3498 3499 3500 3501 3502 |
55.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
3503
3504 3505 3506 3507 3508
STT
3496
3497 3498 3499 3500 3501 3502 |
55.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
3503
3504 3505 3506 3507 3508
STT
3496
3497 3498 3499 3500 3501 3502 |
55.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
334
|
3516
3517 3518 3519 3520 3521
STT
3509
3510 3511 3512 3513 3514 3515 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3516
3517 3518 3519 3520 3521
STT
3509
3510 3511 3512 3513 3514 3515 |
1.260.100
|
Ghi chú
|
|
3516
3517 3518 3519 3520 3521
STT
3509
3510 3511 3512 3513 3514 3515 |
1.260.100
|
Ghi chú
|
|
3516
3517 3518 3519 3520 3521
STT
3509
3510 3511 3512 3513 3514 3515 |
534.500
|
Ghi chú
|
|
3516
3517 3518 3519 3520 3521
STT
3509
3510 3511 3512 3513 3514 3515 |
344.200
|
Ghi chú
|
|
3516
3517 3518 3519 3520 3521
STT
3509
3510 3511 3512 3513 3514 3515 |
197.200
|
Ghi chú
|
|
3516
3517 3518 3519 3520 3521
STT
3509
3510 3511 3512 3513 3514 3515 |
197.200
|
Ghi chú
|
|
3516
3517 3518 3519 3520 3521
STT
3509
3510 3511 3512 3513 3514 3515 |
165.500
|
Ghi chú
|
|
3516
3517 3518 3519 3520 3521
STT
3509
3510 3511 3512 3513 3514 3515 |
165.500
|
Ghi chú
|
|
3516
3517 3518 3519 3520 3521
STT
3509
3510 3511 3512 3513 3514 3515 |
165.500
|
Ghi chú
|
|
3516
3517 3518 3519 3520 3521
STT
3509
3510 3511 3512 3513 3514 3515 |
216.500
|
Ghi chú
|
|
3516
3517 3518 3519 3520 3521
STT
3509
3510 3511 3512 3513 3514 3515 |
216.500
|
Ghi chú
|
|
3516
3517 3518 3519 3520 3521
STT
3509
3510 3511 3512 3513 3514 3515 |
286.500
|
Ghi chú
|
|
3516
3517 3518 3519 3520 3521
STT
3509
3510 3511 3512 3513 3514 3515 |
286.500
|
Ghi chú
|
335
|
3529
3530 3531 3532 3533 3534
STT
3522
3523 3524 3525 3526 3527 3528 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3529
3530 3531 3532 3533 3534
STT
3522
3523 3524 3525 3526 3527 3528 |
286.500
|
Bao gồm cả Coblator.
|
|
3529
3530 3531 3532 3533 3534
STT
3522
3523 3524 3525 3526 3527 3528 |
1.217.100
|
Bao gồm cả Coblator.
|
|
3529
3530 3531 3532 3533 3534
STT
3522
3523 3524 3525 3526 3527 3528 |
1.217.100
|
Bao gồm cả Coblator.
|
|
3529
3530 3531 3532 3533 3534
STT
3522
3523 3524 3525 3526 3527 3528 |
1.217.100
|
Bao gồm cả Coblator.
|
|
3529
3530 3531 3532 3533 3534
STT
3522
3523 3524 3525 3526 3527 3528 |
2.487.100
|
Bao gồm cả Coblator.
|
|
3529
3530 3531 3532 3533 3534
STT
3522
3523 3524 3525 3526 3527 3528 |
2.487.100
|
Bao gồm cả Coblator.
|
|
3529
3530 3531 3532 3533 3534
STT
3522
3523 3524 3525 3526 3527 3528 |
2.487.100
|
Bao gồm cả Coblator.
|
|
3529
3530 3531 3532 3533 3534
STT
3522
3523 3524 3525 3526 3527 3528 |
580.400
|
Bao gồm cả Coblator.
|
|
3529
3530 3531 3532 3533 3534
STT
3522
3523 3524 3525 3526 3527 3528 |
8.492.000
|
Bao gồm cả Coblator.
|
|
3529
3530 3531 3532 3533 3534
STT
3522
3523 3524 3525 3526 3527 3528 |
8.492.000
|
Bao gồm cả Coblator.
|
|
3529
3530 3531 3532 3533 3534
STT
3522
3523 3524 3525 3526 3527 3528 |
2.122.100
|
Bao gồm cả Coblator.
|
|
3529
3530 3531 3532 3533 3534
STT
3522
3523 3524 3525 3526 3527 3528 |
2.122.100
|
Bao gồm cả Coblator.
|
|
3529
3530 3531 3532 3533 3534
STT
3522
3523 3524 3525 3526 3527 3528 |
2.122.100
|
Bao gồm cả Coblator.
|
336
|
3542
3543 3544 3545 3546 3547
STT
3535
3536 3537 3538 3539 3540 3541 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3542
3543 3544 3545 3546 3547
STT
3535
3536 3537 3538 3539 3540 3541 |
634.500
|
Chưa bao gồm stent hoặc van phát âm,
|
|
3542
3543 3544 3545 3546 3547
STT
3535
3536 3537 3538 3539 3540 3541 |
634.500
|
Chưa bao gồm stent hoặc van phát âm,
|
|
3542
3543 3544 3545 3546 3547
STT
3535
3536 3537 3538 3539 3540 3541 |
634.500
|
Chưa bao gồm stent hoặc van phát âm,
|
|
3542
3543 3544 3545 3546 3547
STT
3535
3536 3537 3538 3539 3540 3541 |
7.411.800
|
Chưa bao gồm stent hoặc van phát âm,
|
|
3542
3543 3544 3545 3546 3547
STT
3535
3536 3537 3538 3539 3540 3541 |
7.411.800
|
thanh quản điện.
|
|
3542
3543 3544 3545 3546 3547
STT
3535
3536 3537 3538 3539 3540 3541 |
7.411.800
|
Chưa bao gồm stent hoặc van phát âm,
|
|
3542
3543 3544 3545 3546 3547
STT
3535
3536 3537 3538 3539 3540 3541 |
7.411.800
|
thanh quản điện.
|
|
3542
3543 3544 3545 3546 3547
STT
3535
3536 3537 3538 3539 3540 3541 |
8.131.800
|
thanh quản điện.
|
|
3542
3543 3544 3545 3546 3547
STT
3535
3536 3537 3538 3539 3540 3541 |
295.500
|
thanh quản điện.
|
|
3542
3543 3544 3545 3546 3547
STT
3535
3536 3537 3538 3539 3540 3541 |
295.500
|
thanh quản điện.
|
|
3542
3543 3544 3545 3546 3547
STT
3535
3536 3537 3538 3539 3540 3541 |
295.500
|
thanh quản điện.
|
|
3542
3543 3544 3545 3546 3547
STT
3535
3536 3537 3538 3539 3540 3541 |
295.500
|
thanh quản điện.
|
|
3542
3543 3544 3545 3546 3547
STT
3535
3536 3537 3538 3539 3540 3541 |
295.500
|
thanh quản điện.
|
|
3542
3543 3544 3545 3546 3547
STT
3535
3536 3537 3538 3539 3540 3541 |
6.641.000
|
thanh quản điện.
|
|
3542
3543 3544 3545 3546 3547
STT
3535
3536 3537 3538 3539 3540 3541 |
64.300
|
thanh quản điện.
|
337
|
3555
3556 3557 3558 3559 3560
STT
3548
3549 3550 3551 3552 3553 3554 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3555
3556 3557 3558 3559 3560
STT
3548
3549 3550 3551 3552 3553 3554 |
64.300
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
3555
3556 3557 3558 3559 3560
STT
3548
3549 3550 3551 3552 3553 3554 |
7.740.800
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
3555
3556 3557 3558 3559 3560
STT
3548
3549 3550 3551 3552 3553 3554 |
185.300
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
3555
3556 3557 3558 3559 3560
STT
3548
3549 3550 3551 3552 3553 3554 |
185.300
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
3555
3556 3557 3558 3559 3560
STT
3548
3549 3550 3551 3552 3553 3554 |
185.300
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
3555
3556 3557 3558 3559 3560
STT
3548
3549 3550 3551 3552 3553 3554 |
34.500
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
3555
3556 3557 3558 3559 3560
STT
3548
3549 3550 3551 3552 3553 3554 |
69.000
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
3555
3556 3557 3558 3559 3560
STT
3548
3549 3550 3551 3552 3553 3554 |
34.500
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
3555
3556 3557 3558 3559 3560
STT
3548
3549 3550 3551 3552 3553 3554 |
101.500
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
3555
3556 3557 3558 3559 3560
STT
3548
3549 3550 3551 3552 3553 3554 |
61.500
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
3555
3556 3557 3558 3559 3560
STT
3548
3549 3550 3551 3552 3553 3554 |
49.500
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
3555
3556 3557 3558 3559 3560
STT
3548
3549 3550 3551 3552 3553 3554 |
74.000
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
3555
3556 3557 3558 3559 3560
STT
3548
3549 3550 3551 3552 3553 3554 |
74.000
|
Chưa bao gồm stent.
|
338
|
3568
3569 3570 3571 3572 3573
STT
3561
3562 3563 3564 3565 3566 3567 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3568
3569 3570 3571 3572 3573
STT
3561
3562 3563 3564 3565 3566 3567 |
225.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
3568
3569 3570 3571 3572 3573
STT
3561
3562 3563 3564 3565 3566 3567 |
225.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
3568
3569 3570 3571 3572 3573
STT
3561
3562 3563 3564 3565 3566 3567 |
141.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
3568
3569 3570 3571 3572 3573
STT
3561
3562 3563 3564 3565 3566 3567 |
141.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
3568
3569 3570 3571 3572 3573
STT
3561
3562 3563 3564 3565 3566 3567 |
156.300
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
3568
3569 3570 3571 3572 3573
STT
3561
3562 3563 3564 3565 3566 3567 |
89.400
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
3568
3569 3570 3571 3572 3573
STT
3561
3562 3563 3564 3565 3566 3567 |
89.400
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
3568
3569 3570 3571 3572 3573
STT
3561
3562 3563 3564 3565 3566 3567 |
69.300
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
3568
3569 3570 3571 3572 3573
STT
3561
3562 3563 3564 3565 3566 3567 |
69.300
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
3568
3569 3570 3571 3572 3573
STT
3561
3562 3563 3564 3565 3566 3567 |
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
3568
3569 3570 3571 3572 3573
STT
3561
3562 3563 3564 3565 3566 3567 |
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
3568
3569 3570 3571 3572 3573
STT
3561
3562 3563 3564 3565 3566 3567 |
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
3568
3569 3570 3571 3572 3573
STT
3561
3562 3563 3564 3565 3566 3567 |
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
3568
3569 3570 3571 3572 3573
STT
3561
3562 3563 3564 3565 3566 3567 |
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
339
|
3581
3582 3583 3584 3585 3586
STT
3574
3575 3576 3577 3578 3579 3580 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3581
3582 3583 3584 3585 3586
STT
3574
3575 3576 3577 3578 3579 3580 |
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
3581
3582 3583 3584 3585 3586
STT
3574
3575 3576 3577 3578 3579 3580 |
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
3581
3582 3583 3584 3585 3586
STT
3574
3575 3576 3577 3578 3579 3580 |
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
3581
3582 3583 3584 3585 3586
STT
3574
3575 3576 3577 3578 3579 3580 |
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
3581
3582 3583 3584 3585 3586
STT
3574
3575 3576 3577 3578 3579 3580 |
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
3581
3582 3583 3584 3585 3586
STT
3574
3575 3576 3577 3578 3579 3580 |
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
3581
3582 3583 3584 3585 3586
STT
3574
3575 3576 3577 3578 3579 3580 |
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
3581
3582 3583 3584 3585 3586
STT
3574
3575 3576 3577 3578 3579 3580 |
22.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
3581
3582 3583 3584 3585 3586
STT
3574
3575 3576 3577 3578 3579 3580 |
22.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
3581
3582 3583 3584 3585 3586
STT
3574
3575 3576 3577 3578 3579 3580 |
22.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
3581
3582 3583 3584 3585 3586
STT
3574
3575 3576 3577 3578 3579 3580 |
22.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
3581
3582 3583 3584 3585 3586
STT
3574
3575 3576 3577 3578 3579 3580 |
22.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
3581
3582 3583 3584 3585 3586
STT
3574
3575 3576 3577 3578 3579 3580 |
43.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
3581
3582 3583 3584 3585 3586
STT
3574
3575 3576 3577 3578 3579 3580 |
70.300
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
3581
3582 3583 3584 3585 3586
STT
3574
3575 3576 3577 3578 3579 3580 |
530.700
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
3581
3582 3583 3584 3585 3586
STT
3574
3575 3576 3577 3578 3579 3580 |
530.700
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
340
|
3594
3595 3596 3597 3598 3599
STT
3587
3588 3589 3590 3591 3592 3593 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3594
3595 3596 3597 3598 3599
STT
3587
3588 3589 3590 3591 3592 3593 |
530.700
|
Ghi chú
|
|
3594
3595 3596 3597 3598 3599
STT
3587
3588 3589 3590 3591 3592 3593 |
170.600
|
Ghi chú
|
|
3594
3595 3596 3597 3598 3599
STT
3587
3588 3589 3590 3591 3592 3593 |
170.600
|
Ghi chú
|
|
3594
3595 3596 3597 3598 3599
STT
3587
3588 3589 3590 3591 3592 3593 |
170.600
|
Ghi chú
|
|
3594
3595 3596 3597 3598 3599
STT
3587
3588 3589 3590 3591 3592 3593 |
754.400
|
Ghi chú
|
|
3594
3595 3596 3597 3598 3599
STT
3587
3588 3589 3590 3591 3592 3593 |
404.900
|
Ghi chú
|
|
3594
3595 3596 3597 3598 3599
STT
3587
3588 3589 3590 3591 3592 3593 |
705.500
|
Ghi chú
|
|
3594
3595 3596 3597 3598 3599
STT
3587
3588 3589 3590 3591 3592 3593 |
705.500
|
Ghi chú
|
|
3594
3595 3596 3597 3598 3599
STT
3587
3588 3589 3590 3591 3592 3593 |
213.900
|
Ghi chú
|
|
3594
3595 3596 3597 3598 3599
STT
3587
3588 3589 3590 3591 3592 3593 |
213.900
|
Ghi chú
|
|
3594
3595 3596 3597 3598 3599
STT
3587
3588 3589 3590 3591 3592 3593 |
70.300
|
Ghi chú
|
|
3594
3595 3596 3597 3598 3599
STT
3587
3588 3589 3590 3591 3592 3593 |
1.385.400
|
Ghi chú
|
|
3594
3595 3596 3597 3598 3599
STT
3587
3588 3589 3590 3591 3592 3593 |
1.385.400
|
Ghi chú
|
341
|
3607
3608 3609 3610 3611 3612
STT
3600
3601 3602 3603 3604 3605 3606 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3607
3608 3609 3610 3611 3612
STT
3600
3601 3602 3603 3604 3605 3606 |
1.385.400
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3607
3608 3609 3610 3611 3612
STT
3600
3601 3602 3603 3604 3605 3606 |
1.385.400
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3607
3608 3609 3610 3611 3612
STT
3600
3601 3602 3603 3604 3605 3606 |
874.800
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3607
3608 3609 3610 3611 3612
STT
3600
3601 3602 3603 3604 3605 3606 |
874.800
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3607
3608 3609 3610 3611 3612
STT
3600
3601 3602 3603 3604 3605 3606 |
874.800
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3607
3608 3609 3610 3611 3612
STT
3600
3601 3602 3603 3604 3605 3606 |
874.800
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3607
3608 3609 3610 3611 3612
STT
3600
3601 3602 3603 3604 3605 3606 |
4.058.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3607
3608 3609 3610 3611 3612
STT
3600
3601 3602 3603 3604 3605 3606 |
4.058.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3607
3608 3609 3610 3611 3612
STT
3600
3601 3602 3603 3604 3605 3606 |
4.058.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3607
3608 3609 3610 3611 3612
STT
3600
3601 3602 3603 3604 3605 3606 |
4.058.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3607
3608 3609 3610 3611 3612
STT
3600
3601 3602 3603 3604 3605 3606 |
4.058.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3607
3608 3609 3610 3611 3612
STT
3600
3601 3602 3603 3604 3605 3606 |
4.058.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3607
3608 3609 3610 3611 3612
STT
3600
3601 3602 3603 3604 3605 3606 |
4.058.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3607
3608 3609 3610 3611 3612
STT
3600
3601 3602 3603 3604 3605 3606 |
4.058.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3607
3608 3609 3610 3611 3612
STT
3600
3601 3602 3603 3604 3605 3606 |
4.058.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3607
3608 3609 3610 3611 3612
STT
3600
3601 3602 3603 3604 3605 3606 |
4.058.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
342
|
3620
3621 3622 3623 3624 3625
STT
3613
3614 3615 3616 3617 3618 3619 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3620
3621 3622 3623 3624 3625
STT
3613
3614 3615 3616 3617 3618 3619 |
4.058.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3620
3621 3622 3623 3624 3625
STT
3613
3614 3615 3616 3617 3618 3619 |
2.804.100
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3620
3621 3622 3623 3624 3625
STT
3613
3614 3615 3616 3617 3618 3619 |
2.804.100
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3620
3621 3622 3623 3624 3625
STT
3613
3614 3615 3616 3617 3618 3619 |
2.804.100
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3620
3621 3622 3623 3624 3625
STT
3613
3614 3615 3616 3617 3618 3619 |
2.804.100
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3620
3621 3622 3623 3624 3625
STT
3613
3614 3615 3616 3617 3618 3619 |
2.804.100
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3620
3621 3622 3623 3624 3625
STT
3613
3614 3615 3616 3617 3618 3619 |
1.326.200
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3620
3621 3622 3623 3624 3625
STT
3613
3614 3615 3616 3617 3618 3619 |
852.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3620
3621 3622 3623 3624 3625
STT
3613
3614 3615 3616 3617 3618 3619 |
852.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3620
3621 3622 3623 3624 3625
STT
3613
3614 3615 3616 3617 3618 3619 |
139.000
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3620
3621 3622 3623 3624 3625
STT
3613
3614 3615 3616 3617 3618 3619 |
139.000
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3620
3621 3622 3623 3624 3625
STT
3613
3614 3615 3616 3617 3618 3619 |
139.000
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3620
3621 3622 3623 3624 3625
STT
3613
3614 3615 3616 3617 3618 3619 |
139.000
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
343
|
3633
3634 3635 3636 3637 3638
STT
3626
3627 3628 3629 3630 3631 3632 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3633
3634 3635 3636 3637 3638
STT
3626
3627 3628 3629 3630 3631 3632 |
139.000
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
3633
3634 3635 3636 3637 3638
STT
3626
3627 3628 3629 3630 3631 3632 |
8.483.300
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
3633
3634 3635 3636 3637 3638
STT
3626
3627 3628 3629 3630 3631 3632 |
8.483.300
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
3633
3634 3635 3636 3637 3638
STT
3626
3627 3628 3629 3630 3631 3632 |
705.900
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
3633
3634 3635 3636 3637 3638
STT
3626
3627 3628 3629 3630 3631 3632 |
705.900
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
3633
3634 3635 3636 3637 3638
STT
3626
3627 3628 3629 3630 3631 3632 |
705.900
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
3633
3634 3635 3636 3637 3638
STT
3626
3627 3628 3629 3630 3631 3632 |
705.900
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
3633
3634 3635 3636 3637 3638
STT
3626
3627 3628 3629 3630 3631 3632 |
489.500
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
3633
3634 3635 3636 3637 3638
STT
3626
3627 3628 3629 3630 3631 3632 |
489.500
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
3633
3634 3635 3636 3637 3638
STT
3626
3627 3628 3629 3630 3631 3632 |
310.500
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
3633
3634 3635 3636 3637 3638
STT
3626
3627 3628 3629 3630 3631 3632 |
310.500
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
3633
3634 3635 3636 3637 3638
STT
3626
3627 3628 3629 3630 3631 3632 |
489.900
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
3633
3634 3635 3636 3637 3638
STT
3626
3627 3628 3629 3630 3631 3632 |
489.900
|
Chưa bao gồm stent.
|
344
|
3646
3647 3648 3649 3650 3651
STT
3639
3640 3641 3642 3643 3644 3645 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3646
3647 3648 3649 3650 3651
STT
3639
3640 3641 3642 3643 3644 3645 |
489.900
|
Ghi chú
|
|
3646
3647 3648 3649 3650 3651
STT
3639
3640 3641 3642 3643 3644 3645 |
705.500
|
Ghi chú
|
|
3646
3647 3648 3649 3650 3651
STT
3639
3640 3641 3642 3643 3644 3645 |
705.500
|
Ghi chú
|
|
3646
3647 3648 3649 3650 3651
STT
3639
3640 3641 3642 3643 3644 3645 |
705.500
|
Ghi chú
|
|
3646
3647 3648 3649 3650 3651
STT
3639
3640 3641 3642 3643 3644 3645 |
2.332.600
|
Ghi chú
|
|
3646
3647 3648 3649 3650 3651
STT
3639
3640 3641 3642 3643 3644 3645 |
754.400
|
Ghi chú
|
|
3646
3647 3648 3649 3650 3651
STT
3639
3640 3641 3642 3643 3644 3645 |
754.400
|
Ghi chú
|
|
3646
3647 3648 3649 3650 3651
STT
3639
3640 3641 3642 3643 3644 3645 |
754.400
|
Ghi chú
|
|
3646
3647 3648 3649 3650 3651
STT
3639
3640 3641 3642 3643 3644 3645 |
774.400
|
Ghi chú
|
|
3646
3647 3648 3649 3650 3651
STT
3639
3640 3641 3642 3643 3644 3645 |
774.400
|
Ghi chú
|
|
3646
3647 3648 3649 3650 3651
STT
3639
3640 3641 3642 3643 3644 3645 |
255.500
|
Ghi chú
|
|
3646
3647 3648 3649 3650 3651
STT
3639
3640 3641 3642 3643 3644 3645 |
255.500
|
Ghi chú
|
|
3646
3647 3648 3649 3650 3651
STT
3639
3640 3641 3642 3643 3644 3645 |
350.500
|
Ghi chú
|
345
|
3659
3660 3661 3662 3663 3664
STT
3652
3653 3654 3655 3656 3657 3658 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3659
3660 3661 3662 3663 3664
STT
3652
3653 3654 3655 3656 3657 3658 |
350.500
|
Đã bao gồm cả dao Hummer.
|
|
3659
3660 3661 3662 3663 3664
STT
3652
3653 3654 3655 3656 3657 3658 |
1.658.900
|
Đã bao gồm cả dao Hummer.
|
|
3659
3660 3661 3662 3663 3664
STT
3652
3653 3654 3655 3656 3657 3658 |
1.658.900
|
Đã bao gồm cả dao Hummer.
|
|
3659
3660 3661 3662 3663 3664
STT
3652
3653 3654 3655 3656 3657 3658 |
1.658.900
|
Đã bao gồm cả dao Hummer.
|
|
3659
3660 3661 3662 3663 3664
STT
3652
3653 3654 3655 3656 3657 3658 |
757.600
|
Đã bao gồm cả dao Hummer.
|
|
3659
3660 3661 3662 3663 3664
STT
3652
3653 3654 3655 3656 3657 3658 |
1.601.900
|
Đã bao gồm cả dao Hummer.
|
|
3659
3660 3661 3662 3663 3664
STT
3652
3653 3654 3655 3656 3657 3658 |
1.601.900
|
Đã bao gồm cả dao Hummer.
|
|
3659
3660 3661 3662 3663 3664
STT
3652
3653 3654 3655 3656 3657 3658 |
545.500
|
Đã bao gồm cả dao Hummer.
|
|
3659
3660 3661 3662 3663 3664
STT
3652
3653 3654 3655 3656 3657 3658 |
545.500
|
Đã bao gồm cả dao Hummer.
|
|
3659
3660 3661 3662 3663 3664
STT
3652
3653 3654 3655 3656 3657 3658 |
545.500
|
Đã bao gồm cả dao Hummer.
|
|
3659
3660 3661 3662 3663 3664
STT
3652
3653 3654 3655 3656 3657 3658 |
545.500
|
Đã bao gồm cả dao Hummer.
|
|
3659
3660 3661 3662 3663 3664
STT
3652
3653 3654 3655 3656 3657 3658 |
545.500
|
Đã bao gồm cả dao Hummer.
|
|
3659
3660 3661 3662 3663 3664
STT
3652
3653 3654 3655 3656 3657 3658 |
545.500
|
Đã bao gồm cả dao Hummer.
|
346
|
3672
3673 3674 3675 3676 3677
STT
3665
3666 3667 3668 3669 3670 3671 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3672
3673 3674 3675 3676 3677
STT
3665
3666 3667 3668 3669 3670 3671 |
545.500
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc
|
|
3672
3673 3674 3675 3676 3677
STT
3665
3666 3667 3668 3669 3670 3671 |
545.500
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc
|
|
3672
3673 3674 3675 3676 3677
STT
3665
3666 3667 3668 3669 3670 3671 |
40.000
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc
|
|
3672
3673 3674 3675 3676 3677
STT
3665
3666 3667 3668 3669 3670 3671 |
40.000
|
Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
3672
3673 3674 3675 3676 3677
STT
3665
3666 3667 3668 3669 3670 3671 |
40.000
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc
|
|
3672
3673 3674 3675 3676 3677
STT
3665
3666 3667 3668 3669 3670 3671 |
40.000
|
Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
3672
3673 3674 3675 3676 3677
STT
3665
3666 3667 3668 3669 3670 3671 |
40.000
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc
|
|
3672
3673 3674 3675 3676 3677
STT
3665
3666 3667 3668 3669 3670 3671 |
40.000
|
Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
3672
3673 3674 3675 3676 3677
STT
3665
3666 3667 3668 3669 3670 3671 |
116.100
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc
|
|
3672
3673 3674 3675 3676 3677
STT
3665
3666 3667 3668 3669 3670 3671 |
116.100
|
Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
3672
3673 3674 3675 3676 3677
STT
3665
3666 3667 3668 3669 3670 3671 |
40.000
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc
|
|
3672
3673 3674 3675 3676 3677
STT
3665
3666 3667 3668 3669 3670 3671 |
40.000
|
Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
3672
3673 3674 3675 3676 3677
STT
3665
3666 3667 3668 3669 3670 3671 |
116.100
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc
|
|
3672
3673 3674 3675 3676 3677
STT
3665
3666 3667 3668 3669 3670 3671 |
116.100
|
Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
3672
3673 3674 3675 3676 3677
STT
3665
3666 3667 3668 3669 3670 3671 |
116.100
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc
|
|
3672
3673 3674 3675 3676 3677
STT
3665
3666 3667 3668 3669 3670 3671 |
116.100
|
Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
3672
3673 3674 3675 3676 3677
STT
3665
3666 3667 3668 3669 3670 3671 |
116.100
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc
|
|
3672
3673 3674 3675 3676 3677
STT
3665
3666 3667 3668 3669 3670 3671 |
116.100
|
Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
3672
3673 3674 3675 3676 3677
STT
3665
3666 3667 3668 3669 3670 3671 |
45.300
|
Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
3672
3673 3674 3675 3676 3677
STT
3665
3666 3667 3668 3669 3670 3671 |
132.700
|
Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
3672
3673 3674 3675 3676 3677
STT
3665
3666 3667 3668 3669 3670 3671 |
6.258.000
|
Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
347
|
3684
3685
3686
3687
STT
3678
3679
3680
3681
3682
3683
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3684
3685
3686
3687
STT
3678
3679
3680
3681
3682
3683
|
6.258.000
|
Đã bao gồm dao cắt.
|
|
3684
3685
3686
3687
STT
3678
3679
3680
3681
3682
3683
|
1.761.400
|
Đã bao gồm dao cắt.
|
|
3684
3685
3686
3687
STT
3678
3679
3680
3681
3682
3683
|
1.761.400
|
Đã bao gồm dao cắt.
|
|
3684
3685
3686
3687
STT
3678
3679
3680
3681
3682
3683
|
1.761.400
|
Đã bao gồm dao cắt.
|
|
3684
3685
3686
3687
STT
3678
3679
3680
3681
3682
3683
|
1.761.400
|
Đã bao gồm dao cắt.
|
|
3684
3685
3686
3687
STT
3678
3679
3680
3681
3682
3683
|
4.003.900
|
Đã bao gồm dao cắt.
|
|
3684
3685
3686
3687
STT
3678
3679
3680
3681
3682
3683
|
4.003.900
|
Đã bao gồm dao cắt.
|
|
3684
3685
3686
3687
STT
3678
3679
3680
3681
3682
3683
|
4.003.900
|
Đã bao gồm dao cắt.
|
|
3684
3685
3686
3687
STT
3678
3679
3680
3681
3682
3683
|
4.003.900
|
Đã bao gồm dao cắt.
|
|
3684
3685
3686
3687
STT
3678
3679
3680
3681
3682
3683
|
4.003.900
|
Đã bao gồm dao cắt.
|
|
3684
3685
3686
3687
STT
3678
3679
3680
3681
3682
3683
|
4.003.900
|
Đã bao gồm dao cắt.
|
348
|
3694
3695 3696 3697 3698 3699
STT
3688
3689
3690
3691 3692 3693 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3694
3695 3696 3697 3698 3699
STT
3688
3689
3690
3691 3692 3693 |
4.003.900
|
Đã bao gồm dao cắt.
|
|
3694
3695 3696 3697 3698 3699
STT
3688
3689
3690
3691 3692 3693 |
4.003.900
|
Đã bao gồm dao cắt.
|
|
3694
3695 3696 3697 3698 3699
STT
3688
3689
3690
3691 3692 3693 |
5.352.100
|
Đã bao gồm dao cắt.
|
|
3694
3695 3696 3697 3698 3699
STT
3688
3689
3690
3691 3692 3693 |
5.352.100
|
Đã bao gồm dao cắt.
|
|
3694
3695 3696 3697 3698 3699
STT
3688
3689
3690
3691 3692 3693 |
5.352.100
|
Đã bao gồm dao cắt.
|
|
3694
3695 3696 3697 3698 3699
STT
3688
3689
3690
3691 3692 3693 |
5.352.100
|
Đã bao gồm dao cắt.
|
|
3694
3695 3696 3697 3698 3699
STT
3688
3689
3690
3691 3692 3693 |
5.352.100
|
Đã bao gồm dao cắt.
|
|
3694
3695 3696 3697 3698 3699
STT
3688
3689
3690
3691 3692 3693 |
5.352.100
|
Đã bao gồm dao cắt.
|
|
3694
3695 3696 3697 3698 3699
STT
3688
3689
3690
3691 3692 3693 |
5.352.100
|
Đã bao gồm dao cắt.
|
|
3694
3695 3696 3697 3698 3699
STT
3688
3689
3690
3691 3692 3693 |
5.352.100
|
Đã bao gồm dao cắt.
|
|
3694
3695 3696 3697 3698 3699
STT
3688
3689
3690
3691 3692 3693 |
5.352.100
|
Đã bao gồm dao cắt.
|
|
3694
3695 3696 3697 3698 3699
STT
3688
3689
3690
3691 3692 3693 |
5.352.100
|
Đã bao gồm dao cắt.
|
|
3707
3708
3709 3710 3711 |
5.980.000
5.980.000
7.249.700
7.249.700
7.249.700
|
350
|
3718
3719
3720
3721
3722
3723
3724
4.936.000
4.944.000
4.944.000
4.944.000
4.944.000
4.944.000
4.944.000
STT
Mức giá
3712 7.249.700
3713 7.249.700
3714 7.249.700
3715 7.249.700
3716 4.211.900
3717 4.211.900
|
Ghi chú
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
351
|
3732
3733 3734 3735 3736 3737
STT
3725
3726 3727 3728 3729 3730 3731 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3732
3733 3734 3735 3736 3737
STT
3725
3726 3727 3728 3729 3730 3731 |
4.944.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
3732
3733 3734 3735 3736 3737
STT
3725
3726 3727 3728 3729 3730 3731 |
4.944.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
3732
3733 3734 3735 3736 3737
STT
3725
3726 3727 3728 3729 3730 3731 |
4.944.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
3732
3733 3734 3735 3736 3737
STT
3725
3726 3727 3728 3729 3730 3731 |
4.944.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
3732
3733 3734 3735 3736 3737
STT
3725
3726 3727 3728 3729 3730 3731 |
4.944.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
3732
3733 3734 3735 3736 3737
STT
3725
3726 3727 3728 3729 3730 3731 |
4.944.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
3732
3733 3734 3735 3736 3737
STT
3725
3726 3727 3728 3729 3730 3731 |
4.944.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
3732
3733 3734 3735 3736 3737
STT
3725
3726 3727 3728 3729 3730 3731 |
4.944.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
3732
3733 3734 3735 3736 3737
STT
3725
3726 3727 3728 3729 3730 3731 |
4.944.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
3732
3733 3734 3735 3736 3737
STT
3725
3726 3727 3728 3729 3730 3731 |
4.944.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
3732
3733 3734 3735 3736 3737
STT
3725
3726 3727 3728 3729 3730 3731 |
4.944.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
3732
3733 3734 3735 3736 3737
STT
3725
3726 3727 3728 3729 3730 3731 |
4.944.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
3732
3733 3734 3735 3736 3737
STT
3725
3726 3727 3728 3729 3730 3731 |
4.944.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
3732
3733 3734 3735 3736 3737
STT
3725
3726 3727 3728 3729 3730 3731 |
4.944.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
3732
3733 3734 3735 3736 3737
STT
3725
3726 3727 3728 3729 3730 3731 |
4.944.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
3732
3733 3734 3735 3736 3737
STT
3725
3726 3727 3728 3729 3730 3731 |
4.944.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
3732
3733 3734 3735 3736 3737
STT
3725
3726 3727 3728 3729 3730 3731 |
4.944.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
3732
3733 3734 3735 3736 3737
STT
3725
3726 3727 3728 3729 3730 3731 |
4.944.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
352
|
3745
3746 3747 3748 3749 3750
STT
3738
3739 3740 3741 3742 3743 3744 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3745
3746 3747 3748 3749 3750
STT
3738
3739 3740 3741 3742 3743 3744 |
9.076.600
|
Chưa bao gồm chi phí mũi khoan.
|
|
3745
3746 3747 3748 3749 3750
STT
3738
3739 3740 3741 3742 3743 3744 |
5.657.000
|
Chưa bao gồm chi phí mũi khoan.
|
|
3745
3746 3747 3748 3749 3750
STT
3738
3739 3740 3741 3742 3743 3744 |
5.657.000
|
Chưa bao gồm chi phí mũi khoan.
|
|
3745
3746 3747 3748 3749 3750
STT
3738
3739 3740 3741 3742 3743 3744 |
5.657.000
|
Chưa bao gồm chi phí mũi khoan.
|
|
3745
3746 3747 3748 3749 3750
STT
3738
3739 3740 3741 3742 3743 3744 |
4.936.000
|
Chưa bao gồm chi phí mũi khoan.
|
|
3745
3746 3747 3748 3749 3750
STT
3738
3739 3740 3741 3742 3743 3744 |
4.936.000
|
Chưa bao gồm chi phí mũi khoan.
|
|
3745
3746 3747 3748 3749 3750
STT
3738
3739 3740 3741 3742 3743 3744 |
4.897.800
|
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
|
|
3745
3746 3747 3748 3749 3750
STT
3738
3739 3740 3741 3742 3743 3744 |
4.897.800
|
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
|
|
3745
3746 3747 3748 3749 3750
STT
3738
3739 3740 3741 3742 3743 3744 |
7.551.300
|
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
|
|
3745
3746 3747 3748 3749 3750
STT
3738
3739 3740 3741 3742 3743 3744 |
7.551.300
|
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
|
|
3745
3746 3747 3748 3749 3750
STT
3738
3739 3740 3741 3742 3743 3744 |
6.984.300
|
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
|
|
3745
3746 3747 3748 3749 3750
STT
3738
3739 3740 3741 3742 3743 3744 |
6.984.300
|
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
|
|
3745
3746 3747 3748 3749 3750
STT
3738
3739 3740 3741 3742 3743 3744 |
6.984.300
|
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
|
|
3745
3746 3747 3748 3749 3750
STT
3738
3739 3740 3741 3742 3743 3744 |
6.984.300
|
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
|
353
|
3758
3759 3760 3761 3762 3763
STT
3751
3752 3753 3754 3755 3756 3757 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3758
3759 3760 3761 3762 3763
STT
3751
3752 3753 3754 3755 3756 3757 |
6.984.300
|
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
|
|
3758
3759 3760 3761 3762 3763
STT
3751
3752 3753 3754 3755 3756 3757 |
6.984.300
|
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
|
|
3758
3759 3760 3761 3762 3763
STT
3751
3752 3753 3754 3755 3756 3757 |
6.984.300
|
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
|
|
3758
3759 3760 3761 3762 3763
STT
3751
3752 3753 3754 3755 3756 3757 |
6.984.300
|
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
|
|
3758
3759 3760 3761 3762 3763
STT
3751
3752 3753 3754 3755 3756 3757 |
7.480.000
|
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
|
|
3758
3759 3760 3761 3762 3763
STT
3751
3752 3753 3754 3755 3756 3757 |
7.480.000
|
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
|
|
3758
3759 3760 3761 3762 3763
STT
3751
3752 3753 3754 3755 3756 3757 |
7.480.000
|
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
|
|
3758
3759 3760 3761 3762 3763
STT
3751
3752 3753 3754 3755 3756 3757 |
7.480.000
|
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
|
|
3758
3759 3760 3761 3762 3763
STT
3751
3752 3753 3754 3755 3756 3757 |
3.209.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3758
3759 3760 3761 3762 3763
STT
3751
3752 3753 3754 3755 3756 3757 |
3.340.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3758
3759 3760 3761 3762 3763
STT
3751
3752 3753 3754 3755 3756 3757 |
3.340.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3758
3759 3760 3761 3762 3763
STT
3751
3752 3753 3754 3755 3756 3757 |
3.340.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3758
3759 3760 3761 3762 3763
STT
3751
3752 3753 3754 3755 3756 3757 |
3.340.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3758
3759 3760 3761 3762 3763
STT
3751
3752 3753 3754 3755 3756 3757 |
3.340.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3758
3759 3760 3761 3762 3763
STT
3751
3752 3753 3754 3755 3756 3757 |
5.244.100
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
354
|
3771
3772 3773 3774 3775 3776
STT
3764
3765 3766 3767 3768 3769 3770 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3771
3772 3773 3774 3775 3776
STT
3764
3765 3766 3767 3768 3769 3770 |
4.936.000
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3771
3772 3773 3774 3775 3776
STT
3764
3765 3766 3767 3768 3769 3770 |
3.045.800
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3771
3772 3773 3774 3775 3776
STT
3764
3765 3766 3767 3768 3769 3770 |
3.045.800
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3771
3772 3773 3774 3775 3776
STT
3764
3765 3766 3767 3768 3769 3770 |
3.045.800
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3771
3772 3773 3774 3775 3776
STT
3764
3765 3766 3767 3768 3769 3770 |
2.981.800
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3771
3772 3773 3774 3775 3776
STT
3764
3765 3766 3767 3768 3769 3770 |
2.981.800
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3771
3772 3773 3774 3775 3776
STT
3764
3765 3766 3767 3768 3769 3770 |
2.981.800
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3771
3772 3773 3774 3775 3776
STT
3764
3765 3766 3767 3768 3769 3770 |
2.981.800
|
Chưa bao gồm keo sinh học.
|
|
3771
3772 3773 3774 3775 3776
STT
3764
3765 3766 3767 3768 3769 3770 |
9.611.800
|
Chưa bao gồm keo sinh học.
|
|
3771
3772 3773 3774 3775 3776
STT
3764
3765 3766 3767 3768 3769 3770 |
9.611.800
|
Chưa bao gồm keo sinh học.
|
|
3771
3772 3773 3774 3775 3776
STT
3764
3765 3766 3767 3768 3769 3770 |
9.611.800
|
Chưa bao gồm keo sinh học.
|
|
3771
3772 3773 3774 3775 3776
STT
3764
3765 3766 3767 3768 3769 3770 |
9.611.800
|
Chưa bao gồm keo sinh học.
|
|
3771
3772 3773 3774 3775 3776
STT
3764
3765 3766 3767 3768 3769 3770 |
14.151.800
|
Chưa bao gồm keo sinh học.
|
|
3771
3772 3773 3774 3775 3776
STT
3764
3765 3766 3767 3768 3769 3770 |
9.151.800
|
Chưa bao gồm keo sinh học.
|
|
3771
3772 3773 3774 3775 3776
STT
3764
3765 3766 3767 3768 3769 3770 |
9.151.800
|
Chưa bao gồm keo sinh học.
|
355
|
3784
3785 3786 3787
3788
STT
3777
3778 3779 3780 3781 3782 3783 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3784
3785 3786 3787
3788
STT
3777
3778 3779 3780 3781 3782 3783 |
9.151.800
|
Ghi chú
|
|
3784
3785 3786 3787
3788
STT
3777
3778 3779 3780 3781 3782 3783 |
9.151.800
|
Ghi chú
|
|
3784
3785 3786 3787
3788
STT
3777
3778 3779 3780 3781 3782 3783 |
6.045.000
|
Ghi chú
|
|
3784
3785 3786 3787
3788
STT
3777
3778 3779 3780 3781 3782 3783 |
3.340.900
|
Ghi chú
|
|
3784
3785 3786 3787
3788
STT
3777
3778 3779 3780 3781 3782 3783 |
3.340.900
|
Ghi chú
|
|
3784
3785 3786 3787
3788
STT
3777
3778 3779 3780 3781 3782 3783 |
3.340.900
|
Ghi chú
|
|
3784
3785 3786 3787
3788
STT
3777
3778 3779 3780 3781 3782 3783 |
3.340.900
|
Ghi chú
|
|
3784
3785 3786 3787
3788
STT
3777
3778 3779 3780 3781 3782 3783 |
3.340.900
|
Ghi chú
|
|
3784
3785 3786 3787
3788
STT
3777
3778 3779 3780 3781 3782 3783 |
3.340.900
|
Ghi chú
|
|
3784
3785 3786 3787
3788
STT
3777
3778 3779 3780 3781 3782 3783 |
3.340.900
|
Ghi chú
|
|
3784
3785 3786 3787
3788
STT
3777
3778 3779 3780 3781 3782 3783 |
3.340.900
|
Ghi chú
|
|
3784
3785 3786 3787
3788
STT
3777
3778 3779 3780 3781 3782 3783 |
4.535.700
|
Ghi chú
|
|
3793
3794
3795
3796
3797
3798
4.535.700
4.535.700
4.535.700
8.807.000
6.463.600
6.463.600 3790 4.535.700
3791 4.535.700
3792 4.535.700
|
Đã bao gồm dao siêu âm
Chưa bao gồm keo sinh học.
Chưa bao gồm keo sinh học.
|
357
|
3806
3807 3808 3809 3810 3811
STT
3799
3800 3801 3802 3803 3804 3805 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3806
3807 3808 3809 3810 3811
STT
3799
3800 3801 3802 3803 3804 3805 |
6.463.600
|
Chưa bao gồm keo sinh học.
|
|
3806
3807 3808 3809 3810 3811
STT
3799
3800 3801 3802 3803 3804 3805 |
6.463.600
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3806
3807 3808 3809 3810 3811
STT
3799
3800 3801 3802 3803 3804 3805 |
4.211.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3806
3807 3808 3809 3810 3811
STT
3799
3800 3801 3802 3803 3804 3805 |
4.211.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3806
3807 3808 3809 3810 3811
STT
3799
3800 3801 3802 3803 3804 3805 |
4.211.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3806
3807 3808 3809 3810 3811
STT
3799
3800 3801 3802 3803 3804 3805 |
4.211.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3806
3807 3808 3809 3810 3811
STT
3799
3800 3801 3802 3803 3804 3805 |
4.211.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3806
3807 3808 3809 3810 3811
STT
3799
3800 3801 3802 3803 3804 3805 |
4.211.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3806
3807 3808 3809 3810 3811
STT
3799
3800 3801 3802 3803 3804 3805 |
4.211.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3806
3807 3808 3809 3810 3811
STT
3799
3800 3801 3802 3803 3804 3805 |
4.211.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3806
3807 3808 3809 3810 3811
STT
3799
3800 3801 3802 3803 3804 3805 |
4.211.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3806
3807 3808 3809 3810 3811
STT
3799
3800 3801 3802 3803 3804 3805 |
4.211.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3806
3807 3808 3809 3810 3811
STT
3799
3800 3801 3802 3803 3804 3805 |
4.211.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3806
3807 3808 3809 3810 3811
STT
3799
3800 3801 3802 3803 3804 3805 |
3.526.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
358
|
3819
3820 3821 3822 3823 3824
STT
3812
3813 3814 3815 3816 3817 3818 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3819
3820 3821 3822 3823 3824
STT
3812
3813 3814 3815 3816 3817 3818 |
3.526.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3819
3820 3821 3822 3823 3824
STT
3812
3813 3814 3815 3816 3817 3818 |
3.526.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3819
3820 3821 3822 3823 3824
STT
3812
3813 3814 3815 3816 3817 3818 |
3.526.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3819
3820 3821 3822 3823 3824
STT
3812
3813 3814 3815 3816 3817 3818 |
3.526.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3819
3820 3821 3822 3823 3824
STT
3812
3813 3814 3815 3816 3817 3818 |
3.526.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3819
3820 3821 3822 3823 3824
STT
3812
3813 3814 3815 3816 3817 3818 |
3.526.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3819
3820 3821 3822 3823 3824
STT
3812
3813 3814 3815 3816 3817 3818 |
3.526.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3819
3820 3821 3822 3823 3824
STT
3812
3813 3814 3815 3816 3817 3818 |
3.526.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3819
3820 3821 3822 3823 3824
STT
3812
3813 3814 3815 3816 3817 3818 |
3.526.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3819
3820 3821 3822 3823 3824
STT
3812
3813 3814 3815 3816 3817 3818 |
3.526.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3819
3820 3821 3822 3823 3824
STT
3812
3813 3814 3815 3816 3817 3818 |
3.526.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3819
3820 3821 3822 3823 3824
STT
3812
3813 3814 3815 3816 3817 3818 |
3.526.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
3819
3820 3821 3822 3823 3824
STT
3812
3813 3814 3815 3816 3817 3818 |
3.526.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3819
3820 3821 3822 3823 3824
STT
3812
3813 3814 3815 3816 3817 3818 |
3.209.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3819
3820 3821 3822 3823 3824
STT
3812
3813 3814 3815 3816 3817 3818 |
3.209.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3819
3820 3821 3822 3823 3824
STT
3812
3813 3814 3815 3816 3817 3818 |
3.209.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3819
3820 3821 3822 3823 3824
STT
3812
3813 3814 3815 3816 3817 3818 |
3.209.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3819
3820 3821 3822 3823 3824
STT
3812
3813 3814 3815 3816 3817 3818 |
3.209.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
359
|
3832
3833 3834 3835 3836 3837
STT
3825
3826 3827 3828 3829 3830 3831 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3832
3833 3834 3835 3836 3837
STT
3825
3826 3827 3828 3829 3830 3831 |
6.353.000
|
Chưa bao gồm keo sinh học.
|
|
3832
3833 3834 3835 3836 3837
STT
3825
3826 3827 3828 3829 3830 3831 |
6.353.000
|
Chưa bao gồm keo sinh học.
|
|
3832
3833 3834 3835 3836 3837
STT
3825
3826 3827 3828 3829 3830 3831 |
6.353.000
|
Chưa bao gồm keo sinh học.
|
|
3832
3833 3834 3835 3836 3837
STT
3825
3826 3827 3828 3829 3830 3831 |
6.353.000
|
Chưa bao gồm keo sinh học.
|
|
3832
3833 3834 3835 3836 3837
STT
3825
3826 3827 3828 3829 3830 3831 |
7.677.800
|
Chưa bao gồm keo sinh học.
|
|
3832
3833 3834 3835 3836 3837
STT
3825
3826 3827 3828 3829 3830 3831 |
7.677.800
|
Chưa bao gồm keo sinh học.
|
|
3832
3833 3834 3835 3836 3837
STT
3825
3826 3827 3828 3829 3830 3831 |
7.677.800
|
Chưa bao gồm keo sinh học.
|
|
3832
3833 3834 3835 3836 3837
STT
3825
3826 3827 3828 3829 3830 3831 |
7.677.800
|
Chưa bao gồm keo sinh học.
|
|
3832
3833 3834 3835 3836 3837
STT
3825
3826 3827 3828 3829 3830 3831 |
7.677.800
|
Chưa bao gồm keo sinh học.
|
|
3832
3833 3834 3835 3836 3837
STT
3825
3826 3827 3828 3829 3830 3831 |
7.677.800
|
Chưa bao gồm keo sinh học.
|
|
3832
3833 3834 3835 3836 3837
STT
3825
3826 3827 3828 3829 3830 3831 |
7.677.800
|
Chưa bao gồm keo sinh học.
|
|
3832
3833 3834 3835 3836 3837
STT
3825
3826 3827 3828 3829 3830 3831 |
7.677.800
|
Chưa bao gồm keo sinh học.
|
|
3832
3833 3834 3835 3836 3837
STT
3825
3826 3827 3828 3829 3830 3831 |
7.677.800
|
Chưa bao gồm keo sinh học.
|
|
3832
3833 3834 3835 3836 3837
STT
3825
3826 3827 3828 3829 3830 3831 |
9.076.600
|
Chưa bao gồm keo sinh học.
|
|
3832
3833 3834 3835 3836 3837
STT
3825
3826 3827 3828 3829 3830 3831 |
9.076.600
|
Chưa bao gồm keo sinh học.
|
|
3844
3845
3846
3847
3848
3.180.600
4.003.900
3.180.600
3.180.600
3.180.600
3843 5.258.000
|
Đã bao gồm dao plasma
|
|
3855
3856 3857 3858 3859
3860
3850
3851
3852 3853 3854 |
3.180.600
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
3855
3856 3857 3858 3859
3860
3850
3851
3852 3853 3854 |
8.512.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
3855
3856 3857 3858 3859
3860
3850
3851
3852 3853 3854 |
8.512.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
3855
3856 3857 3858 3859
3860
3850
3851
3852 3853 3854 |
8.512.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
3855
3856 3857 3858 3859
3860
3850
3851
3852 3853 3854 |
8.512.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
3855
3856 3857 3858 3859
3860
3850
3851
3852 3853 3854 |
8.512.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
3855
3856 3857 3858 3859
3860
3850
3851
3852 3853 3854 |
4.936.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
3855
3856 3857 3858 3859
3860
3850
3851
3852 3853 3854 |
4.936.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
3855
3856 3857 3858 3859
3860
3850
3851
3852 3853 3854 |
4.936.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
3855
3856 3857 3858 3859
3860
3850
3851
3852 3853 3854 |
6.258.000
|
Chưa bao gồm keo sinh học, xương con để
|
|
3855
3856 3857 3858 3859
3860
3850
3851
3852 3853 3854 |
6.258.000
|
thay thế hoặc Prothese.
|
|
3855
3856 3857 3858 3859
3860
3850
3851
3852 3853 3854 |
6.258.000
|
Chưa bao gồm keo sinh học, xương con để
|
|
3855
3856 3857 3858 3859
3860
3850
3851
3852 3853 3854 |
6.258.000
|
thay thế hoặc Prothese.
|
|
3855
3856 3857 3858 3859
3860
3850
3851
3852 3853 3854 |
6.258.000
|
thay thế hoặc Prothese.
|
362
|
3866
3867
3868
3869
3870
6.572.800
6.572.800
6.572.800
6.572.800
6.572.800
STT
Mức giá
3861 6.258.000
3862 6.258.000
3863 6.258.000
3864 6.258.000
3865 6.572.800
|
Ghi chú
|
363
|
3876
3877 3878 3879 3880 3881
STT
3871
3872
3873
3874
3875
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3876
3877 3878 3879 3880 3881
STT
3871
3872
3873
3874
3875
|
6.572.800
|
Ghi chú
|
|
3876
3877 3878 3879 3880 3881
STT
3871
3872
3873
3874
3875
|
6.572.800
|
Ghi chú
|
|
3876
3877 3878 3879 3880 3881
STT
3871
3872
3873
3874
3875
|
6.572.800
|
Ghi chú
|
|
3876
3877 3878 3879 3880 3881
STT
3871
3872
3873
3874
3875
|
6.572.800
|
Ghi chú
|
|
3876
3877 3878 3879 3880 3881
STT
3871
3872
3873
3874
3875
|
5.530.000
|
Ghi chú
|
|
3876
3877 3878 3879 3880 3881
STT
3871
3872
3873
3874
3875
|
5.530.000
|
Ghi chú
|
|
3876
3877 3878 3879 3880 3881
STT
3871
3872
3873
3874
3875
|
5.530.000
|
Ghi chú
|
|
3876
3877 3878 3879 3880 3881
STT
3871
3872
3873
3874
3875
|
5.530.000
|
Ghi chú
|
|
3876
3877 3878 3879 3880 3881
STT
3871
3872
3873
3874
3875
|
7.715.300
|
Ghi chú
|
|
3876
3877 3878 3879 3880 3881
STT
3871
3872
3873
3874
3875
|
7.715.300
|
Ghi chú
|
|
3876
3877 3878 3879 3880 3881
STT
3871
3872
3873
3874
3875
|
7.715.300
|
Ghi chú
|
364
|
3889
3890 3891 3892 3893 3894
STT
3882
3883 3884 3885 3886 3887 3888 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3889
3890 3891 3892 3893 3894
STT
3882
3883 3884 3885 3886 3887 3888 |
7.715.300
|
Ghi chú
|
|
3889
3890 3891 3892 3893 3894
STT
3882
3883 3884 3885 3886 3887 3888 |
5.530.000
|
Ghi chú
|
|
3889
3890 3891 3892 3893 3894
STT
3882
3883 3884 3885 3886 3887 3888 |
5.530.000
|
Ghi chú
|
|
3889
3890 3891 3892 3893 3894
STT
3882
3883 3884 3885 3886 3887 3888 |
5.530.000
|
Ghi chú
|
|
3889
3890 3891 3892 3893 3894
STT
3882
3883 3884 3885 3886 3887 3888 |
5.537.100
|
Ghi chú
|
|
3889
3890 3891 3892 3893 3894
STT
3882
3883 3884 3885 3886 3887 3888 |
5.537.100
|
Ghi chú
|
|
3889
3890 3891 3892 3893 3894
STT
3882
3883 3884 3885 3886 3887 3888 |
5.537.100
|
Ghi chú
|
|
3889
3890 3891 3892 3893 3894
STT
3882
3883 3884 3885 3886 3887 3888 |
5.537.100
|
Ghi chú
|
|
3889
3890 3891 3892 3893 3894
STT
3882
3883 3884 3885 3886 3887 3888 |
5.537.100
|
Ghi chú
|
|
3889
3890 3891 3892 3893 3894
STT
3882
3883 3884 3885 3886 3887 3888 |
5.537.100
|
Ghi chú
|
|
3889
3890 3891 3892 3893 3894
STT
3882
3883 3884 3885 3886 3887 3888 |
5.537.100
|
Ghi chú
|
|
3889
3890 3891 3892 3893 3894
STT
3882
3883 3884 3885 3886 3887 3888 |
5.537.100
|
Ghi chú
|
|
3889
3890 3891 3892 3893 3894
STT
3882
3883 3884 3885 3886 3887 3888 |
5.537.100
|
Ghi chú
|
365
|
3902
3903 3904 3905 3906 3907
STT
3895
3896 3897 3898 3899 3900 3901 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3902
3903 3904 3905 3906 3907
STT
3895
3896 3897 3898 3899 3900 3901 |
3.045.800
|
Ghi chú
|
|
3902
3903 3904 3905 3906 3907
STT
3895
3896 3897 3898 3899 3900 3901 |
3.045.800
|
Ghi chú
|
|
3902
3903 3904 3905 3906 3907
STT
3895
3896 3897 3898 3899 3900 3901 |
3.045.800
|
Ghi chú
|
|
3902
3903 3904 3905 3906 3907
STT
3895
3896 3897 3898 3899 3900 3901 |
34.500
|
Ghi chú
|
|
3902
3903 3904 3905 3906 3907
STT
3895
3896 3897 3898 3899 3900 3901 |
245.500
|
Ghi chú
|
|
3902
3903 3904 3905 3906 3907
STT
3895
3896 3897 3898 3899 3900 3901 |
245.500
|
Ghi chú
|
|
3902
3903 3904 3905 3906 3907
STT
3895
3896 3897 3898 3899 3900 3901 |
98.300
|
Ghi chú
|
|
3902
3903 3904 3905 3906 3907
STT
3895
3896 3897 3898 3899 3900 3901 |
126.500
|
Ghi chú
|
|
3902
3903 3904 3905 3906 3907
STT
3895
3896 3897 3898 3899 3900 3901 |
69.300
|
Ghi chú
|
|
3902
3903 3904 3905 3906 3907
STT
3895
3896 3897 3898 3899 3900 3901 |
69.300
|
Ghi chú
|
|
3902
3903 3904 3905 3906 3907
STT
3895
3896 3897 3898 3899 3900 3901 |
771.900
|
Ghi chú
|
|
3902
3903 3904 3905 3906 3907
STT
3895
3896 3897 3898 3899 3900 3901 |
771.900
|
Ghi chú
|
|
3902
3903 3904 3905 3906 3907
STT
3895
3896 3897 3898 3899 3900 3901 |
771.900
|
Ghi chú
|
366
|
3915
3916 3917 3918 3919 3920
STT
3908
3909 3910 3911 3912 3913 3914 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3915
3916 3917 3918 3919 3920
STT
3908
3909 3910 3911 3912 3913 3914 |
771.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3915
3916 3917 3918 3919 3920
STT
3908
3909 3910 3911 3912 3913 3914 |
771.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3915
3916 3917 3918 3919 3920
STT
3908
3909 3910 3911 3912 3913 3914 |
771.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3915
3916 3917 3918 3919 3920
STT
3908
3909 3910 3911 3912 3913 3914 |
4.058.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3915
3916 3917 3918 3919 3920
STT
3908
3909 3910 3911 3912 3913 3914 |
4.058.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3915
3916 3917 3918 3919 3920
STT
3908
3909 3910 3911 3912 3913 3914 |
4.058.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
3915
3916 3917 3918 3919 3920
STT
3908
3909 3910 3911 3912 3913 3914 |
3.391.900
|
Chưa bao gồm máy trợ thính đường xương.
|
|
3915
3916 3917 3918 3919 3920
STT
3908
3909 3910 3911 3912 3913 3914 |
3.391.900
|
Chưa bao gồm máy trợ thính đường xương.
|
|
3915
3916 3917 3918 3919 3920
STT
3908
3909 3910 3911 3912 3913 3914 |
3.391.900
|
Chưa bao gồm máy trợ thính đường xương.
|
|
3915
3916 3917 3918 3919 3920
STT
3908
3909 3910 3911 3912 3913 3914 |
3.963.300
|
Chưa bao gồm máy trợ thính đường xương.
|
|
3915
3916 3917 3918 3919 3920
STT
3908
3909 3910 3911 3912 3913 3914 |
3.963.300
|
Chưa bao gồm máy trợ thính đường xương.
|
|
3915
3916 3917 3918 3919 3920
STT
3908
3909 3910 3911 3912 3913 3914 |
3.963.300
|
Chưa bao gồm máy trợ thính đường xương.
|
|
3915
3916 3917 3918 3919 3920
STT
3908
3909 3910 3911 3912 3913 3914 |
3.963.300
|
Chưa bao gồm máy trợ thính đường xương.
|
|
3915
3916 3917 3918 3919 3920
STT
3908
3909 3910 3911 3912 3913 3914 |
2.333.000
|
Chưa bao gồm máy trợ thính đường xương.
|
|
3927
3928
3929 3930 3931 3932 3933
2.333.000
2.333.000
2.333.000
1.646.800
1.646.800
1.646.800 1.646.800 |
368
|
3941
3942 3943 3944 3945 3946
STT
3934
3935 3936 3937 3938 3939 3940 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3941
3942 3943 3944 3945 3946
STT
3934
3935 3936 3937 3938 3939 3940 |
1.646.800
|
Ghi chú
|
|
3941
3942 3943 3944 3945 3946
STT
3934
3935 3936 3937 3938 3939 3940 |
1.646.800
|
Ghi chú
|
|
3941
3942 3943 3944 3945 3946
STT
3934
3935 3936 3937 3938 3939 3940 |
1.646.800
|
Ghi chú
|
|
3941
3942 3943 3944 3945 3946
STT
3934
3935 3936 3937 3938 3939 3940 |
1.646.800
|
Ghi chú
|
|
3941
3942 3943 3944 3945 3946
STT
3934
3935 3936 3937 3938 3939 3940 |
1.646.800
|
Ghi chú
|
|
3941
3942 3943 3944 3945 3946
STT
3934
3935 3936 3937 3938 3939 3940 |
1.646.800
|
Ghi chú
|
|
3941
3942 3943 3944 3945 3946
STT
3934
3935 3936 3937 3938 3939 3940 |
1.646.800
|
Ghi chú
|
|
3941
3942 3943 3944 3945 3946
STT
3934
3935 3936 3937 3938 3939 3940 |
1.646.800
|
Ghi chú
|
|
3941
3942 3943 3944 3945 3946
STT
3934
3935 3936 3937 3938 3939 3940 |
1.646.800
|
Ghi chú
|
|
3941
3942 3943 3944 3945 3946
STT
3934
3935 3936 3937 3938 3939 3940 |
1.646.800
|
Ghi chú
|
|
3941
3942 3943 3944 3945 3946
STT
3934
3935 3936 3937 3938 3939 3940 |
1.075.700
|
Ghi chú
|
|
3941
3942 3943 3944 3945 3946
STT
3934
3935 3936 3937 3938 3939 3940 |
1.075.700
|
Ghi chú
|
|
3941
3942 3943 3944 3945 3946
STT
3934
3935 3936 3937 3938 3939 3940 |
1.075.700
|
Ghi chú
|
369
|
3954
3955 3956 3957 3958 3959
STT
3947
3948 3949 3950 3951 3952 3953 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3954
3955 3956 3957 3958 3959
STT
3947
3948 3949 3950 3951 3952 3953 |
1.075.700
|
Ghi chú
|
|
3954
3955 3956 3957 3958 3959
STT
3947
3948 3949 3950 3951 3952 3953 |
1.075.700
|
Ghi chú
|
|
3954
3955 3956 3957 3958 3959
STT
3947
3948 3949 3950 3951 3952 3953 |
1.075.700
|
Ghi chú
|
|
3954
3955 3956 3957 3958 3959
STT
3947
3948 3949 3950 3951 3952 3953 |
1.075.700
|
Ghi chú
|
|
3954
3955 3956 3957 3958 3959
STT
3947
3948 3949 3950 3951 3952 3953 |
943.600
|
Ghi chú
|
|
3954
3955 3956 3957 3958 3959
STT
3947
3948 3949 3950 3951 3952 3953 |
943.600
|
Ghi chú
|
|
3954
3955 3956 3957 3958 3959
STT
3947
3948 3949 3950 3951 3952 3953 |
943.600
|
Ghi chú
|
|
3954
3955 3956 3957 3958 3959
STT
3947
3948 3949 3950 3951 3952 3953 |
943.600
|
Ghi chú
|
|
3954
3955 3956 3957 3958 3959
STT
3947
3948 3949 3950 3951 3952 3953 |
943.600
|
Ghi chú
|
|
3954
3955 3956 3957 3958 3959
STT
3947
3948 3949 3950 3951 3952 3953 |
943.600
|
Ghi chú
|
|
3954
3955 3956 3957 3958 3959
STT
3947
3948 3949 3950 3951 3952 3953 |
943.600
|
Ghi chú
|
|
3954
3955 3956 3957 3958 3959
STT
3947
3948 3949 3950 3951 3952 3953 |
549.900
|
Ghi chú
|
|
3954
3955 3956 3957 3958 3959
STT
3947
3948 3949 3950 3951 3952 3953 |
549.900
|
Ghi chú
|
370
|
3967
3968 3969 3970 3971 3972
STT
3960
3961 3962 3963 3964 3965 3966 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
3967
3968 3969 3970 3971 3972
STT
3960
3961 3962 3963 3964 3965 3966 |
549.900
|
Ghi chú
|
|
3967
3968 3969 3970 3971 3972
STT
3960
3961 3962 3963 3964 3965 3966 |
321.400
|
Ghi chú
|
|
3967
3968 3969 3970 3971 3972
STT
3960
3961 3962 3963 3964 3965 3966 |
321.400
|
Ghi chú
|
|
3967
3968 3969 3970 3971 3972
STT
3960
3961 3962 3963 3964 3965 3966 |
321.400
|
Ghi chú
|
|
3967
3968 3969 3970 3971 3972
STT
3960
3961 3962 3963 3964 3965 3966 |
321.400
|
Ghi chú
|
|
3967
3968 3969 3970 3971 3972
STT
3960
3961 3962 3963 3964 3965 3966 |
153.600
|
Ghi chú
|
|
3967
3968 3969 3970 3971 3972
STT
3960
3961 3962 3963 3964 3965 3966 |
153.600
|
Ghi chú
|
|
3967
3968 3969 3970 3971 3972
STT
3960
3961 3962 3963 3964 3965 3966 |
178.900
|
Ghi chú
|
|
3967
3968 3969 3970 3971 3972
STT
3960
3961 3962 3963 3964 3965 3966 |
414.400
|
Ghi chú
|
|
3967
3968 3969 3970 3971 3972
STT
3960
3961 3962 3963 3964 3965 3966 |
414.400
|
Ghi chú
|
|
3967
3968 3969 3970 3971 3972
STT
3960
3961 3962 3963 3964 3965 3966 |
380.100
|
Ghi chú
|
|
3967
3968 3969 3970 3971 3972
STT
3960
3961 3962 3963 3964 3965 3966 |
380.100
|
Ghi chú
|
|
3967
3968 3969 3970 3971 3972
STT
3960
3961 3962 3963 3964 3965 3966 |
987.500
|
Ghi chú
|
|
3981
631.000
|
|
3987
3988
3989
|
631.000
631.000
631.000
|
|
3994
3995
3996
3997
861.000
861.000
861.000
861.000 3991 861.000
3992 861.000
3993 861.000
|
|
4002
4003
4004
4005
4000
4001
|
861.000
861.000
861.000
861.000
861.000
861.000
|
|
4013
|
455.500
|
|
4021
|
455.500
|
|
4026
4027
4028
4029
4025
|
991.000
991.000
991.000
991.000
991.000
|
|
4034
4035
4036
4037
991.000
991.000
991.000
991.000
|
379
|
4042
4043 4044 4045 4046 4047 4048
296.100
296.100 415.500 415.500 369.500 369.500 369.500 STT Mức giá
4038 991.000
4039 991.000
4040 991.000
4041 991.000
|
Ghi chú
|
380
|
4056
4057 4058 4059 4060 4061
STT
4049
4050 4051 4052 4053 4054 4055 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4056
4057 4058 4059 4060 4061
STT
4049
4050 4051 4052 4053 4054 4055 |
369.500
|
Ghi chú
|
|
4056
4057 4058 4059 4060 4061
STT
4049
4050 4051 4052 4053 4054 4055 |
112.500
|
Ghi chú
|
|
4056
4057 4058 4059 4060 4061
STT
4049
4050 4051 4052 4053 4054 4055 |
159.100
|
Ghi chú
|
|
4056
4057 4058 4059 4060 4061
STT
4049
4050 4051 4052 4053 4054 4055 |
92.500
|
Ghi chú
|
|
4056
4057 4058 4059 4060 4061
STT
4049
4050 4051 4052 4053 4054 4055 |
110.800
|
Ghi chú
|
|
4056
4057 4058 4059 4060 4061
STT
4049
4050 4051 4052 4053 4054 4055 |
110.800
|
Ghi chú
|
|
4056
4057 4058 4059 4060 4061
STT
4049
4050 4051 4052 4053 4054 4055 |
89.500
|
Ghi chú
|
|
4056
4057 4058 4059 4060 4061
STT
4049
4050 4051 4052 4053 4054 4055 |
217.200
|
Ghi chú
|
|
4056
4057 4058 4059 4060 4061
STT
4049
4050 4051 4052 4053 4054 4055 |
217.200
|
Ghi chú
|
|
4056
4057 4058 4059 4060 4061
STT
4049
4050 4051 4052 4053 4054 4055 |
110.600
|
Ghi chú
|
|
4056
4057 4058 4059 4060 4061
STT
4049
4050 4051 4052 4053 4054 4055 |
110.600
|
Ghi chú
|
|
4056
4057 4058 4059 4060 4061
STT
4049
4050 4051 4052 4053 4054 4055 |
239.500
|
Ghi chú
|
|
4056
4057 4058 4059 4060 4061
STT
4049
4050 4051 4052 4053 4054 4055 |
239.500
|
Ghi chú
|
381
|
4069
4070 4071 4072 4073 4074
STT
4062
4063 4064 4065 4066 4067 4068 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4069
4070 4071 4072 4073 4074
STT
4062
4063 4064 4065 4066 4067 4068 |
239.500
|
Ghi chú
|
|
4069
4070 4071 4072 4073 4074
STT
4062
4063 4064 4065 4066 4067 4068 |
398.600
|
Ghi chú
|
|
4069
4070 4071 4072 4073 4074
STT
4062
4063 4064 4065 4066 4067 4068 |
398.600
|
Ghi chú
|
|
4069
4070 4071 4072 4073 4074
STT
4062
4063 4064 4065 4066 4067 4068 |
398.600
|
Ghi chú
|
|
4069
4070 4071 4072 4073 4074
STT
4062
4063 4064 4065 4066 4067 4068 |
398.600
|
Ghi chú
|
|
4069
4070 4071 4072 4073 4074
STT
4062
4063 4064 4065 4066 4067 4068 |
46.600
|
Ghi chú
|
|
4069
4070 4071 4072 4073 4074
STT
4062
4063 4064 4065 4066 4067 4068 |
46.600
|
Ghi chú
|
|
4069
4070 4071 4072 4073 4074
STT
4062
4063 4064 4065 4066 4067 4068 |
46.600
|
Ghi chú
|
|
4069
4070 4071 4072 4073 4074
STT
4062
4063 4064 4065 4066 4067 4068 |
46.600
|
Ghi chú
|
|
4069
4070 4071 4072 4073 4074
STT
4062
4063 4064 4065 4066 4067 4068 |
280.500
|
Ghi chú
|
|
4069
4070 4071 4072 4073 4074
STT
4062
4063 4064 4065 4066 4067 4068 |
280.500
|
Ghi chú
|
|
4069
4070 4071 4072 4073 4074
STT
4062
4063 4064 4065 4066 4067 4068 |
280.500
|
Ghi chú
|
|
4069
4070 4071 4072 4073 4074
STT
4062
4063 4064 4065 4066 4067 4068 |
280.500
|
Ghi chú
|
|
4081
4082
4083
4084
4085
4086
4087
1.172.800
245.500
245.500
245.500
245.500
369.500
369.500 4076 280.500
4077 308.000
4078 308.000
4079 36.500
4080 245.500
|
Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
|
383
|
4095
4096 4097 4098 4099 4100
STT
4088
4089 4090 4091 4092 4093 4094 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4095
4096 4097 4098 4099 4100
STT
4088
4089 4090 4091 4092 4093 4094 |
952.100
|
Ghi chú
|
|
4095
4096 4097 4098 4099 4100
STT
4088
4089 4090 4091 4092 4093 4094 |
952.100
|
Ghi chú
|
|
4095
4096 4097 4098 4099 4100
STT
4088
4089 4090 4091 4092 4093 4094 |
521.000
|
Ghi chú
|
|
4095
4096 4097 4098 4099 4100
STT
4088
4089 4090 4091 4092 4093 4094 |
521.000
|
Ghi chú
|
|
4095
4096 4097 4098 4099 4100
STT
4088
4089 4090 4091 4092 4093 4094 |
481.000
|
Ghi chú
|
|
4095
4096 4097 4098 4099 4100
STT
4088
4089 4090 4091 4092 4093 4094 |
344.200
|
Ghi chú
|
|
4095
4096 4097 4098 4099 4100
STT
4088
4089 4090 4091 4092 4093 4094 |
344.200
|
Ghi chú
|
|
4095
4096 4097 4098 4099 4100
STT
4088
4089 4090 4091 4092 4093 4094 |
344.200
|
Ghi chú
|
|
4095
4096 4097 4098 4099 4100
STT
4088
4089 4090 4091 4092 4093 4094 |
344.200
|
Ghi chú
|
|
4095
4096 4097 4098 4099 4100
STT
4088
4089 4090 4091 4092 4093 4094 |
601.000
|
Ghi chú
|
|
4095
4096 4097 4098 4099 4100
STT
4088
4089 4090 4091 4092 4093 4094 |
1.051.700
|
Ghi chú
|
|
4095
4096 4097 4098 4099 4100
STT
4088
4089 4090 4091 4092 4093 4094 |
1.051.700
|
Ghi chú
|
|
4095
4096 4097 4098 4099 4100
STT
4088
4089 4090 4091 4092 4093 4094 |
1.051.700
|
Ghi chú
|
384
|
4108
4109 4110 4111 4112 4113
STT
4101
4102 4103 4104 4105 4106 4107 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4108
4109 4110 4111 4112 4113
STT
4101
4102 4103 4104 4105 4106 4107 |
1.051.700
|
Ghi chú
|
|
4108
4109 4110 4111 4112 4113
STT
4101
4102 4103 4104 4105 4106 4107 |
771.000
|
Ghi chú
|
|
4108
4109 4110 4111 4112 4113
STT
4101
4102 4103 4104 4105 4106 4107 |
771.000
|
Ghi chú
|
|
4108
4109 4110 4111 4112 4113
STT
4101
4102 4103 4104 4105 4106 4107 |
771.000
|
Ghi chú
|
|
4108
4109 4110 4111 4112 4113
STT
4101
4102 4103 4104 4105 4106 4107 |
771.000
|
Ghi chú
|
|
4108
4109 4110 4111 4112 4113
STT
4101
4102 4103 4104 4105 4106 4107 |
771.000
|
Ghi chú
|
|
4108
4109 4110 4111 4112 4113
STT
4101
4102 4103 4104 4105 4106 4107 |
771.000
|
Ghi chú
|
|
4108
4109 4110 4111 4112 4113
STT
4101
4102 4103 4104 4105 4106 4107 |
771.000
|
Ghi chú
|
|
4108
4109 4110 4111 4112 4113
STT
4101
4102 4103 4104 4105 4106 4107 |
771.000
|
Ghi chú
|
|
4108
4109 4110 4111 4112 4113
STT
4101
4102 4103 4104 4105 4106 4107 |
771.000
|
Ghi chú
|
|
4108
4109 4110 4111 4112 4113
STT
4101
4102 4103 4104 4105 4106 4107 |
1.208.800
|
Ghi chú
|
|
4108
4109 4110 4111 4112 4113
STT
4101
4102 4103 4104 4105 4106 4107 |
1.208.800
|
Ghi chú
|
|
4108
4109 4110 4111 4112 4113
STT
4101
4102 4103 4104 4105 4106 4107 |
1.208.800
|
Ghi chú
|
385
|
4121
4122 4123 4124 4125 4126
STT
4114
4115 4116 4117 4118 4119 4120 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4121
4122 4123 4124 4125 4126
STT
4114
4115 4116 4117 4118 4119 4120 |
1.208.800
|
Ghi chú
|
|
4121
4122 4123 4124 4125 4126
STT
4114
4115 4116 4117 4118 4119 4120 |
1.208.800
|
Ghi chú
|
|
4121
4122 4123 4124 4125 4126
STT
4114
4115 4116 4117 4118 4119 4120 |
1.208.800
|
Ghi chú
|
|
4121
4122 4123 4124 4125 4126
STT
4114
4115 4116 4117 4118 4119 4120 |
1.208.800
|
Ghi chú
|
|
4121
4122 4123 4124 4125 4126
STT
4114
4115 4116 4117 4118 4119 4120 |
3.078.100
|
Ghi chú
|
|
4121
4122 4123 4124 4125 4126
STT
4114
4115 4116 4117 4118 4119 4120 |
3.078.100
|
Ghi chú
|
|
4121
4122 4123 4124 4125 4126
STT
4114
4115 4116 4117 4118 4119 4120 |
3.228.100
|
Ghi chú
|
|
4121
4122 4123 4124 4125 4126
STT
4114
4115 4116 4117 4118 4119 4120 |
3.228.100
|
Ghi chú
|
|
4121
4122 4123 4124 4125 4126
STT
4114
4115 4116 4117 4118 4119 4120 |
2.289.300
|
Ghi chú
|
|
4121
4122 4123 4124 4125 4126
STT
4114
4115 4116 4117 4118 4119 4120 |
2.289.300
|
Ghi chú
|
|
4121
4122 4123 4124 4125 4126
STT
4114
4115 4116 4117 4118 4119 4120 |
2.289.300
|
Ghi chú
|
|
4121
4122 4123 4124 4125 4126
STT
4114
4115 4116 4117 4118 4119 4120 |
2.289.300
|
Ghi chú
|
|
4121
4122 4123 4124 4125 4126
STT
4114
4115 4116 4117 4118 4119 4120 |
2.928.100
|
Ghi chú
|
386
|
4134
4135 4136 4137 4138 4139
STT
4127
4128 4129 4130 4131 4132 4133 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4134
4135 4136 4137 4138 4139
STT
4127
4128 4129 4130 4131 4132 4133 |
2.928.100
|
Ghi chú
|
|
4134
4135 4136 4137 4138 4139
STT
4127
4128 4129 4130 4131 4132 4133 |
2.928.100
|
Ghi chú
|
|
4134
4135 4136 4137 4138 4139
STT
4127
4128 4129 4130 4131 4132 4133 |
2.928.100
|
Ghi chú
|
|
4134
4135 4136 4137 4138 4139
STT
4127
4128 4129 4130 4131 4132 4133 |
2.928.100
|
Ghi chú
|
|
4134
4135 4136 4137 4138 4139
STT
4127
4128 4129 4130 4131 4132 4133 |
2.928.100
|
Ghi chú
|
|
4134
4135 4136 4137 4138 4139
STT
4127
4128 4129 4130 4131 4132 4133 |
2.928.100
|
Ghi chú
|
|
4134
4135 4136 4137 4138 4139
STT
4127
4128 4129 4130 4131 4132 4133 |
2.928.100
|
Ghi chú
|
|
4134
4135 4136 4137 4138 4139
STT
4127
4128 4129 4130 4131 4132 4133 |
2.928.100
|
Ghi chú
|
|
4134
4135 4136 4137 4138 4139
STT
4127
4128 4129 4130 4131 4132 4133 |
493.500
|
Ghi chú
|
|
4134
4135 4136 4137 4138 4139
STT
4127
4128 4129 4130 4131 4132 4133 |
493.500
|
Ghi chú
|
|
4134
4135 4136 4137 4138 4139
STT
4127
4128 4129 4130 4131 4132 4133 |
3.263.800
|
Ghi chú
|
|
4134
4135 4136 4137 4138 4139
STT
4127
4128 4129 4130 4131 4132 4133 |
1.832.000
|
Ghi chú
|
|
4134
4135 4136 4137 4138 4139
STT
4127
4128 4129 4130 4131 4132 4133 |
1.832.000
|
Ghi chú
|
|
4146
4147 4148 4149 4150 4151
4144
4145
|
5.661.200
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
4146
4147 4148 4149 4150 4151
4144
4145
|
5.661.200
|
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
|
|
4146
4147 4148 4149 4150 4151
4144
4145
|
4.658.900
|
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
|
|
4146
4147 4148 4149 4150 4151
4144
4145
|
3.488.600
|
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
|
|
4146
4147 4148 4149 4150 4151
4144
4145
|
3.488.600
|
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
|
|
4146
4147 4148 4149 4150 4151
4144
4145
|
3.488.600
|
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
|
|
4146
4147 4148 4149 4150 4151
4144
4145
|
3.488.600
|
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
|
|
4146
4147 4148 4149 4150 4151
4144
4145
|
3.488.600
|
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
|
|
4146
4147 4148 4149 4150 4151
4144
4145
|
3.488.600
|
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
|
388
|
4158
4159
4160
4161
4162
4163
3.331.900
3.638.600
3.638.600
3.638.600
3.638.600
3.828.100
STT
Mức giá
4152 3.397.900
4153 3.397.900
4154 3.397.900
4155 3.397.900
4156 3.397.900
4157 3.397.900
|
Ghi chú
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
389
|
4168
4169
4170
4171
4172
STT
4164
4165
4166
4167
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4168
4169
4170
4171
4172
STT
4164
4165
4166
4167
|
3.828.100
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
4168
4169
4170
4171
4172
STT
4164
4165
4166
4167
|
3.828.100
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
4168
4169
4170
4171
4172
STT
4164
4165
4166
4167
|
3.828.100
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
4168
4169
4170
4171
4172
STT
4164
4165
4166
4167
|
3.828.100
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
4168
4169
4170
4171
4172
STT
4164
4165
4166
4167
|
3.828.100
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
4168
4169
4170
4171
4172
STT
4164
4165
4166
4167
|
3.828.100
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
4168
4169
4170
4171
4172
STT
4164
4165
4166
4167
|
3.828.100
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
4168
4169
4170
4171
4172
STT
4164
4165
4166
4167
|
3.828.100
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
4168
4169
4170
4171
4172
STT
4164
4165
4166
4167
|
3.828.100
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
4168
4169
4170
4171
4172
STT
4164
4165
4166
4167
|
3.828.100
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
4168
4169
4170
4171
4172
STT
4164
4165
4166
4167
|
3.828.100
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4168
4169
4170
4171
4172
STT
4164
4165
4166
4167
|
4.733.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
390
|
4179
4180 4181 4182 4183 4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4179
4180 4181 4182 4183 4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178 |
4.733.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4179
4180 4181 4182 4183 4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178 |
4.733.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4179
4180 4181 4182 4183 4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178 |
3.197.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4179
4180 4181 4182 4183 4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178 |
3.197.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4179
4180 4181 4182 4183 4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178 |
3.197.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4179
4180 4181 4182 4183 4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178 |
3.197.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4179
4180 4181 4182 4183 4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178 |
3.197.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4179
4180 4181 4182 4183 4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178 |
3.197.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4179
4180 4181 4182 4183 4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178 |
3.197.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4179
4180 4181 4182 4183 4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178 |
3.197.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4179
4180 4181 4182 4183 4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178 |
2.997.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4179
4180 4181 4182 4183 4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178 |
2.997.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4179
4180 4181 4182 4183 4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178 |
2.997.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4179
4180 4181 4182 4183 4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178 |
2.997.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4179
4180 4181 4182 4183 4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178 |
2.997.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4179
4180 4181 4182 4183 4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178 |
2.897.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
391
|
4192
4193 4194 4195 4196 4197
STT
4185
4186 4187 4188 4189 4190 4191 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4192
4193 4194 4195 4196 4197
STT
4185
4186 4187 4188 4189 4190 4191 |
2.897.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4192
4193 4194 4195 4196 4197
STT
4185
4186 4187 4188 4189 4190 4191 |
2.897.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4192
4193 4194 4195 4196 4197
STT
4185
4186 4187 4188 4189 4190 4191 |
2.897.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4192
4193 4194 4195 4196 4197
STT
4185
4186 4187 4188 4189 4190 4191 |
2.897.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4192
4193 4194 4195 4196 4197
STT
4185
4186 4187 4188 4189 4190 4191 |
2.897.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4192
4193 4194 4195 4196 4197
STT
4185
4186 4187 4188 4189 4190 4191 |
2.897.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4192
4193 4194 4195 4196 4197
STT
4185
4186 4187 4188 4189 4190 4191 |
2.897.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4192
4193 4194 4195 4196 4197
STT
4185
4186 4187 4188 4189 4190 4191 |
2.897.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4192
4193 4194 4195 4196 4197
STT
4185
4186 4187 4188 4189 4190 4191 |
2.897.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4192
4193 4194 4195 4196 4197
STT
4185
4186 4187 4188 4189 4190 4191 |
2.897.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4192
4193 4194 4195 4196 4197
STT
4185
4186 4187 4188 4189 4190 4191 |
3.297.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4192
4193 4194 4195 4196 4197
STT
4185
4186 4187 4188 4189 4190 4191 |
3.297.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4192
4193 4194 4195 4196 4197
STT
4185
4186 4187 4188 4189 4190 4191 |
3.297.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4192
4193 4194 4195 4196 4197
STT
4185
4186 4187 4188 4189 4190 4191 |
3.297.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4192
4193 4194 4195 4196 4197
STT
4185
4186 4187 4188 4189 4190 4191 |
3.297.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4192
4193 4194 4195 4196 4197
STT
4185
4186 4187 4188 4189 4190 4191 |
3.297.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4192
4193 4194 4195 4196 4197
STT
4185
4186 4187 4188 4189 4190 4191 |
3.297.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4192
4193 4194 4195 4196 4197
STT
4185
4186 4187 4188 4189 4190 4191 |
3.297.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
392
|
4204
4205
4206
4207
4208
STT
4198
4199 4200 4201 4202
4203
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4204
4205
4206
4207
4208
STT
4198
4199 4200 4201 4202
4203
|
3.297.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4204
4205
4206
4207
4208
STT
4198
4199 4200 4201 4202
4203
|
3.297.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4204
4205
4206
4207
4208
STT
4198
4199 4200 4201 4202
4203
|
3.297.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4204
4205
4206
4207
4208
STT
4198
4199 4200 4201 4202
4203
|
3.297.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
4204
4205
4206
4207
4208
STT
4198
4199 4200 4201 4202
4203
|
2.497.500
|
Chưa bao gồm nẹp có lồi cầu bằng titan và
|
|
4204
4205
4206
4207
4208
STT
4198
4199 4200 4201 4202
4203
|
2.497.500
|
Chưa bao gồm nẹp có lồi cầu bằng titan và
|
|
4204
4205
4206
4207
4208
STT
4198
4199 4200 4201 4202
4203
|
4.324.300
|
Chưa bao gồm nẹp có lồi cầu bằng titan và
|
|
4204
4205
4206
4207
4208
STT
4198
4199 4200 4201 4202
4203
|
4.324.300
|
vít thay thế.
|
|
4204
4205
4206
4207
4208
STT
4198
4199 4200 4201 4202
4203
|
3.493.200
|
vít thay thế.
|
|
4204
4205
4206
4207
4208
STT
4198
4199 4200 4201 4202
4203
|
3.493.200
|
vít thay thế.
|
|
4204
4205
4206
4207
4208
STT
4198
4199 4200 4201 4202
4203
|
3.493.200
|
vít thay thế.
|
|
4204
4205
4206
4207
4208
STT
4198
4199 4200 4201 4202
4203
|
2.856.600
|
vít thay thế.
|
|
4204
4205
4206
4207
4208
STT
4198
4199 4200 4201 4202
4203
|
2.856.600
|
vít thay thế.
|
393
|
4216
4217 4218 4219 4220 4221
STT
4209
4210 4211 4212 4213 4214 4215 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4216
4217 4218 4219 4220 4221
STT
4209
4210 4211 4212 4213 4214 4215 |
3.078.100
|
Ghi chú
|
|
4216
4217 4218 4219 4220 4221
STT
4209
4210 4211 4212 4213 4214 4215 |
3.078.100
|
Ghi chú
|
|
4216
4217 4218 4219 4220 4221
STT
4209
4210 4211 4212 4213 4214 4215 |
3.078.100
|
Ghi chú
|
|
4216
4217 4218 4219 4220 4221
STT
4209
4210 4211 4212 4213 4214 4215 |
2.888.600
|
Ghi chú
|
|
4216
4217 4218 4219 4220 4221
STT
4209
4210 4211 4212 4213 4214 4215 |
2.888.600
|
Ghi chú
|
|
4216
4217 4218 4219 4220 4221
STT
4209
4210 4211 4212 4213 4214 4215 |
2.888.600
|
Ghi chú
|
|
4216
4217 4218 4219 4220 4221
STT
4209
4210 4211 4212 4213 4214 4215 |
2.888.600
|
Ghi chú
|
|
4216
4217 4218 4219 4220 4221
STT
4209
4210 4211 4212 4213 4214 4215 |
2.888.600
|
Ghi chú
|
|
4216
4217 4218 4219 4220 4221
STT
4209
4210 4211 4212 4213 4214 4215 |
2.888.600
|
Ghi chú
|
|
4216
4217 4218 4219 4220 4221
STT
4209
4210 4211 4212 4213 4214 4215 |
2.988.600
|
Ghi chú
|
|
4216
4217 4218 4219 4220 4221
STT
4209
4210 4211 4212 4213 4214 4215 |
2.988.600
|
Ghi chú
|
|
4216
4217 4218 4219 4220 4221
STT
4209
4210 4211 4212 4213 4214 4215 |
2.988.600
|
Ghi chú
|
|
4216
4217 4218 4219 4220 4221
STT
4209
4210 4211 4212 4213 4214 4215 |
2.888.600
|
Ghi chú
|
394
|
4229
4230 4231 4232 4233
STT
4222
4223 4224 4225 4226 4227 4228 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4229
4230 4231 4232 4233
STT
4222
4223 4224 4225 4226 4227 4228 |
2.888.600
|
Ghi chú
|
|
4229
4230 4231 4232 4233
STT
4222
4223 4224 4225 4226 4227 4228 |
2.888.600
|
Ghi chú
|
|
4229
4230 4231 4232 4233
STT
4222
4223 4224 4225 4226 4227 4228 |
3.317.300
|
Ghi chú
|
|
4229
4230 4231 4232 4233
STT
4222
4223 4224 4225 4226 4227 4228 |
3.254.300
|
Ghi chú
|
|
4229
4230 4231 4232 4233
STT
4222
4223 4224 4225 4226 4227 4228 |
3.081.600
|
Ghi chú
|
|
4229
4230 4231 4232 4233
STT
4222
4223 4224 4225 4226 4227 4228 |
3.081.600
|
Ghi chú
|
|
4229
4230 4231 4232 4233
STT
4222
4223 4224 4225 4226 4227 4228 |
2.636.500
|
Ghi chú
|
|
4229
4230 4231 4232 4233
STT
4222
4223 4224 4225 4226 4227 4228 |
2.636.500
|
Ghi chú
|
|
4229
4230 4231 4232 4233
STT
4222
4223 4224 4225 4226 4227 4228 |
2.636.500
|
Ghi chú
|
|
4229
4230 4231 4232 4233
STT
4222
4223 4224 4225 4226 4227 4228 |
2.636.500
|
Ghi chú
|
|
4229
4230 4231 4232 4233
STT
4222
4223 4224 4225 4226 4227 4228 |
2.636.500
|
Ghi chú
|
|
4229
4230 4231 4232 4233
STT
4222
4223 4224 4225 4226 4227 4228 |
2.636.500
|
Ghi chú
|
395
|
4238
4239
4240
STT
4234
4235
4236
4237
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4238
4239
4240
STT
4234
4235
4236
4237
|
2.566.900
|
Ghi chú
|
|
4238
4239
4240
STT
4234
4235
4236
4237
|
2.566.900
|
Ghi chú
|
|
4238
4239
4240
STT
4234
4235
4236
4237
|
4.251.300
|
Ghi chú
|
|
4238
4239
4240
STT
4234
4235
4236
4237
|
3.319.300
|
Ghi chú
|
|
4238
4239
4240
STT
4234
4235
4236
4237
|
3.701.300
|
Ghi chú
|
|
4238
4239
4240
STT
4234
4235
4236
4237
|
3.701.300
|
Ghi chú
|
|
4238
4239
4240
STT
4234
4235
4236
4237
|
2.595.900
|
Ghi chú
|
396
|
4245
4246
4247
4248
STT
4241
4242
4243
4244
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4245
4246
4247
4248
STT
4241
4242
4243
4244
|
2.595.900
|
Ghi chú
|
|
4245
4246
4247
4248
STT
4241
4242
4243
4244
|
4.188.300
|
Ghi chú
|
|
4245
4246
4247
4248
STT
4241
4242
4243
4244
|
3.245.200
|
Ghi chú
|
|
4245
4246
4247
4248
STT
4241
4242
4243
4244
|
3.718.300
|
Ghi chú
|
|
4245
4246
4247
4248
STT
4241
4242
4243
4244
|
3.718.300
|
Ghi chú
|
|
4245
4246
4247
4248
STT
4241
4242
4243
4244
|
4.443.300
|
Ghi chú
|
|
4245
4246
4247
4248
STT
4241
4242
4243
4244
|
4.443.300
|
Ghi chú
|
|
4245
4246
4247
4248
STT
4241
4242
4243
4244
|
3.570.900
|
Ghi chú
|
397
|
4255
4256
4257
4258
STT
4249
4250
4251 4252 4253 4254 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4255
4256
4257
4258
STT
4249
4250
4251 4252 4253 4254 |
3.570.900
|
Ghi chú
|
|
4255
4256
4257
4258
STT
4249
4250
4251 4252 4253 4254 |
4.005.600
|
Ghi chú
|
|
4255
4256
4257
4258
STT
4249
4250
4251 4252 4253 4254 |
3.683.600
|
Ghi chú
|
|
4255
4256
4257
4258
STT
4249
4250
4251 4252 4253 4254 |
3.683.600
|
Ghi chú
|
|
4255
4256
4257
4258
STT
4249
4250
4251 4252 4253 4254 |
3.683.600
|
Ghi chú
|
|
4255
4256
4257
4258
STT
4249
4250
4251 4252 4253 4254 |
3.683.600
|
Ghi chú
|
|
4255
4256
4257
4258
STT
4249
4250
4251 4252 4253 4254 |
3.042.600
|
Ghi chú
|
|
4255
4256
4257
4258
STT
4249
4250
4251 4252 4253 4254 |
2.093.600
|
Ghi chú
|
|
4255
4256
4257
4258
STT
4249
4250
4251 4252 4253 4254 |
3.065.600
|
Ghi chú
|
|
4255
4256
4257
4258
STT
4249
4250
4251 4252 4253 4254 |
3.065.600
|
Ghi chú
|
|
4266
|
4.133.300
|
|
4277
7.023.400
|
|
4283
4284
4285
|
4.449.400
3.777.300
7.603.400
|
401
|
4291
4292
4293
4294
4295 4296
STT
4286
4287
4288
4289
4290 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4291
4292
4293
4294
4295 4296
STT
4286
4287
4288
4289
4290 |
6.005.400
|
Chưa bao gồm màng nuôi; màng nuôi sẽ
|
|
4291
4292
4293
4294
4295 4296
STT
4286
4287
4288
4289
4290 |
6.005.400
|
Chưa bao gồm màng nuôi; màng nuôi sẽ
|
|
4291
4292
4293
4294
4295 4296
STT
4286
4287
4288
4289
4290 |
6.005.400
|
Chưa bao gồm màng nuôi; màng nuôi sẽ
|
|
4291
4292
4293
4294
4295 4296
STT
4286
4287
4288
4289
4290 |
583.000
|
Chưa bao gồm màng nuôi; màng nuôi sẽ
|
|
4291
4292
4293
4294
4295 4296
STT
4286
4287
4288
4289
4290 |
583.000
|
tính theo chi phí thực tế.
|
|
4291
4292
4293
4294
4295 4296
STT
4286
4287
4288
4289
4290 |
4.630.500
|
tính theo chi phí thực tế.
|
|
4291
4292
4293
4294
4295 4296
STT
4286
4287
4288
4289
4290 |
4.436.400
|
tính theo chi phí thực tế.
|
|
4291
4292
4293
4294
4295 4296
STT
4286
4287
4288
4289
4290 |
4.436.400
|
tính theo chi phí thực tế.
|
|
4291
4292
4293
4294
4295 4296
STT
4286
4287
4288
4289
4290 |
4.436.400
|
tính theo chi phí thực tế.
|
|
4291
4292
4293
4294
4295 4296
STT
4286
4287
4288
4289
4290 |
5.363.900
|
tính theo chi phí thực tế.
|
|
4291
4292
4293
4294
4295 4296
STT
4286
4287
4288
4289
4290 |
5.363.900
|
tính theo chi phí thực tế.
|
|
4291
4292
4293
4294
4295 4296
STT
4286
4287
4288
4289
4290 |
5.363.900
|
tính theo chi phí thực tế.
|
|
4303
4304
4305
4306 4307 4308
4298
4299
4300 4301 4302 |
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900
|
403
|
4316
4317
4318
4319
4320
4321
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900
STT
Mức giá
4309 5.363.900
4310 5.363.900
4311 5.363.900
4312 5.363.900
4313 5.363.900
4314 5.363.900
4315 5.363.900
|
Ghi chú
|
|
4333
|
20.024.700
|
|
4342
4.938.500
|
|
4348
4349
4350
4351
4352
4353
2.872.600
2.872.600
270.100
130.600
130.600
262.900 4345 4.094.300
4346 2.872.600
4347 2.872.600
|
407
|
4359
4360
4361
4362
4363
1.607.200
1.607.200
2.726.200
983.300
983.300
STT
Mức giá
4354 262.900
4355 458.200
4356 458.200
4357 618.300
4358 618.300
|
Ghi chú
Chưa bao gồm mảnh da ghép đồng loại.
|
408
|
4368
4369
4370 4371 4372 4373 4374
29.111.000
385.400
172.800
172.800
172.800
144.800
144.800
STT
Mức giá
4364 648.200
4365 648.200
4366 385.400
4367 385.400
|
Ghi chú
Chưa kèm màng nuôi cấy, hỗn dịch, tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định), thuốc cản quang.
Chưa bao gồm thuốc vô cảm, vật liệu thay thế da, chế phẩm sinh học, tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định), dung dịch và thuốc rửa liên tục vết thương.
Chưa bao gồm tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định), dung dịch và thuốc rửa liên tục vết thương.
Chưa bao gồm tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định), dung dịch và thuốc rửa liên tục vết thương.
Chưa bao gồm hoá chất
Chưa bao gồm hoá chất. Áp dụng với bệnh nhân ngoại trú
Chưa bao gồm hoá chất. Áp dụng với bệnh nhân ngoại trú
Chưa bao gồm hoá chất. Áp dụng với bệnh nhân nội trú
Chưa bao gồm hoá chất. Áp dụng với bệnh nhân nội trú
|
|
4379
4380 4381 4382 4383 4384 4385
4376
4377
4378
|
8.570.200
8.570.200
8.570.200
9.470.200
9.470.200
9.970.200
7.770.200
7.770.200
7.770.200
3.300.700
|
410
|
4392
4393
4394
4395
4396
4397
4398
3.300.700
3.300.700
2.140.700
2.140.700
2.140.700
2.140.700
2.140.700
STT
Mức giá
4386 3.300.700
4387 3.300.700
4388 3.300.700
4389 3.300.700
4390 3.300.700
4391 3.300.700
|
Ghi chú
|
411
|
4406
4407 4408 4409 4410
4411
STT
4399
4400 4401 4402 4403 4404 4405 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4406
4407 4408 4409 4410
4411
STT
4399
4400 4401 4402 4403 4404 4405 |
2.140.700
|
Chưa bao gồm sonde JJ và rọ lấy sỏi.
|
|
4406
4407 4408 4409 4410
4411
STT
4399
4400 4401 4402 4403 4404 4405 |
2.140.700
|
Chưa bao gồm sonde JJ và rọ lấy sỏi.
|
|
4406
4407 4408 4409 4410
4411
STT
4399
4400 4401 4402 4403 4404 4405 |
1.456.700
|
Chưa bao gồm sonde JJ và rọ lấy sỏi.
|
|
4406
4407 4408 4409 4410
4411
STT
4399
4400 4401 4402 4403 4404 4405 |
1.456.700
|
Chưa bao gồm sonde JJ và rọ lấy sỏi.
|
|
4406
4407 4408 4409 4410
4411
STT
4399
4400 4401 4402 4403 4404 4405 |
987.200
|
Chưa bao gồm sonde JJ và rọ lấy sỏi.
|
|
4406
4407 4408 4409 4410
4411
STT
4399
4400 4401 4402 4403 4404 4405 |
2.434.500
|
Chưa bao gồm sonde JJ và rọ lấy sỏi.
|
|
4406
4407 4408 4409 4410
4411
STT
4399
4400 4401 4402 4403 4404 4405 |
2.434.500
|
Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm
|
|
4406
4407 4408 4409 4410
4411
STT
4399
4400 4401 4402 4403 4404 4405 |
2.434.500
|
Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm
|
|
4406
4407 4408 4409 4410
4411
STT
4399
4400 4401 4402 4403 4404 4405 |
2.434.500
|
Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm
|
|
4406
4407 4408 4409 4410
4411
STT
4399
4400 4401 4402 4403 4404 4405 |
2.434.500
|
Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm
|
|
4406
4407 4408 4409 4410
4411
STT
4399
4400 4401 4402 4403 4404 4405 |
2.434.500
|
Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm
|
|
4406
4407 4408 4409 4410
4411
STT
4399
4400 4401 4402 4403 4404 4405 |
2.434.500
|
Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm
|
|
4406
4407 4408 4409 4410
4411
STT
4399
4400 4401 4402 4403 4404 4405 |
2.434.500
|
Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm
|
|
4406
4407 4408 4409 4410
4411
STT
4399
4400 4401 4402 4403 4404 4405 |
2.434.500
|
nước, đầu đốt điện, tay dao đốt điện, ốc, vít.
|
|
4423
4424
2.434.500
2.434.500
|
Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo.
Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm
nước, đầu đốt điện, tay dao đốt điện, ốc, vít.
|
413
|
4432
4433 4434 4435 4436 4437
STT
4425
4426 4427 4428 4429 4430 4431 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4432
4433 4434 4435 4436 4437
STT
4425
4426 4427 4428 4429 4430 4431 |
2.434.500
|
Ghi chú
|
|
4432
4433 4434 4435 4436 4437
STT
4425
4426 4427 4428 4429 4430 4431 |
2.434.500
|
Ghi chú
|
|
4432
4433 4434 4435 4436 4437
STT
4425
4426 4427 4428 4429 4430 4431 |
2.434.500
|
Ghi chú
|
|
4432
4433 4434 4435 4436 4437
STT
4425
4426 4427 4428 4429 4430 4431 |
2.434.500
|
Ghi chú
|
|
4432
4433 4434 4435 4436 4437
STT
4425
4426 4427 4428 4429 4430 4431 |
2.434.500
|
Ghi chú
|
|
4432
4433 4434 4435 4436 4437
STT
4425
4426 4427 4428 4429 4430 4431 |
2.434.500
|
Ghi chú
|
|
4432
4433 4434 4435 4436 4437
STT
4425
4426 4427 4428 4429 4430 4431 |
2.434.500
|
Ghi chú
|
|
4432
4433 4434 4435 4436 4437
STT
4425
4426 4427 4428 4429 4430 4431 |
2.434.500
|
Ghi chú
|
|
4432
4433 4434 4435 4436 4437
STT
4425
4426 4427 4428 4429 4430 4431 |
2.434.500
|
Ghi chú
|
|
4432
4433 4434 4435 4436 4437
STT
4425
4426 4427 4428 4429 4430 4431 |
2.434.500
|
Ghi chú
|
|
4432
4433 4434 4435 4436 4437
STT
4425
4426 4427 4428 4429 4430 4431 |
2.434.500
|
Ghi chú
|
|
4432
4433 4434 4435 4436 4437
STT
4425
4426 4427 4428 4429 4430 4431 |
2.434.500
|
Ghi chú
|
|
4432
4433 4434 4435 4436 4437
STT
4425
4426 4427 4428 4429 4430 4431 |
2.434.500
|
Ghi chú
|
414
|
4444
4445 4446 4447 4448 4449 4450
1.596.600
1.596.600 1.596.600 1.596.600 1.596.600 1.596.600 1.596.600 STT Mức giá
4438 2.434.500 4439 2.434.500 4440 2.434.500
4441 2.434.500
4442 2.434.500 4443 2.434.500
|
Ghi chú
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
4459
4460
4461 4462 4463 |
4.343.300
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
4459
4460
4461 4462 4463 |
4.343.300
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
4459
4460
4461 4462 4463 |
4.343.300
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
4459
4460
4461 4462 4463 |
4.343.300
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
4459
4460
4461 4462 4463 |
4.343.300
|
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô.
|
|
4471
4472
4473
4474
|
1.339.400
962.300
718.900
453.000
|
417
|
4481
4482
4483
4484 4485 4486
STT
4475
4476
4477
4478
4479 4480 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4481
4482
4483
4484 4485 4486
STT
4475
4476
4477
4478
4479 4480 |
21.900
|
Ghi chú
|
|
4481
4482
4483
4484 4485 4486
STT
4475
4476
4477
4478
4479 4480 |
16.000
|
Ghi chú
|
|
4481
4482
4483
4484 4485 4486
STT
4475
4476
4477
4478
4479 4480 |
65.900
|
Ghi chú
|
|
4481
4482
4483
4484 4485 4486
STT
4475
4476
4477
4478
4479 4480 |
381.000
|
Ghi chú
|
|
4481
4482
4483
4484 4485 4486
STT
4475
4476
4477
4478
4479 4480 |
1.046.300
|
Ghi chú
|
|
4481
4482
4483
4484 4485 4486
STT
4475
4476
4477
4478
4479 4480 |
400.300
|
Ghi chú
|
|
4481
4482
4483
4484 4485 4486
STT
4475
4476
4477
4478
4479 4480 |
1.201.700
|
Ghi chú
|
|
4481
4482
4483
4484 4485 4486
STT
4475
4476
4477
4478
4479 4480 |
1.201.700
|
Ghi chú
|
|
4481
4482
4483
4484 4485 4486
STT
4475
4476
4477
4478
4479 4480 |
148.400
|
Ghi chú
|
|
4481
4482
4483
4484 4485 4486
STT
4475
4476
4477
4478
4479 4480 |
546.300
|
Ghi chú
|
|
4481
4482
4483
4484 4485 4486
STT
4475
4476
4477
4478
4479 4480 |
272.900
|
Ghi chú
|
|
4481
4482
4483
4484 4485 4486
STT
4475
4476
4477
4478
4479 4480 |
272.900
|
Ghi chú
|
|
4496
|
481.000
|
Giá cho mỗi yếu tố.
|
|
4503
4504
|
222.700
37.300
|
|
4511
4512
4513
|
421
|
4520
4521
4522
4523
4524
4525
6.906.900
6.906.900
198.600
55.900
43.500
28.400
STT
Mức giá
4514 167.500
4515 210.600
4516 186.600
4517 33.500
4518 33.500
4519 222.700
|
Ghi chú
|
|
4535
83.200
|
|
4541
4542 4543 4544 4545 4546
4539
4540
|
31.100
262.800
99.500
40.900
31.100
18.600
13.600
13.600
|
|
4555
4556
|
39.700
39.700
|
|
4565
4566
4567
4568
901.700
123.000
91.400
97.000
|
Cho 1 gen
|
|
4577
4578
163.500
99.500
|
|
4584
4585
4586 4587 4588 4589
4582
4583
|
361.000
37.300
158.500
428.900
803.600
803.600
803.600
803.600
|
428
|
4595
4596
4597
4598
4599
4600
4601
151.200
280.500
212.300
95.300
78.500
50.400
50.400
STT
Mức giá
4590 803.600
4591 272.900
4592 311.000
4593 454.900
4594 84.100
|
Ghi chú
|
429
|
4609
4610 4611 4612 4613 4614
STT
4602
4603 4604 4605 4606 4607 4608 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4609
4610 4611 4612 4613 4614
STT
4602
4603 4604 4605 4606 4607 4608 |
39.200
|
Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
|
|
4609
4610 4611 4612 4613 4614
STT
4602
4603 4604 4605 4606 4607 4608 |
89.700
|
Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
|
|
4609
4610 4611 4612 4613 4614
STT
4602
4603 4604 4605 4606 4607 4608 |
78.500
|
Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
|
|
4609
4610 4611 4612 4613 4614
STT
4602
4603 4604 4605 4606 4607 4608 |
78.500
|
Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
|
|
4609
4610 4611 4612 4613 4614
STT
4602
4603 4604 4605 4606 4607 4608 |
605.100
|
Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
|
|
4609
4610 4611 4612 4613 4614
STT
4602
4603 4604 4605 4606 4607 4608 |
33.600
|
Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
|
|
4609
4610 4611 4612 4613 4614
STT
4602
4603 4604 4605 4606 4607 4608 |
144.200
|
Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
|
|
4609
4610 4611 4612 4613 4614
STT
4602
4603 4604 4605 4606 4607 4608 |
156.200
|
Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
|
|
4609
4610 4611 4612 4613 4614
STT
4602
4603 4604 4605 4606 4607 4608 |
144.200
|
Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
|
|
4609
4610 4611 4612 4613 4614
STT
4602
4603 4604 4605 4606 4607 4608 |
139.200
|
Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
|
|
4609
4610 4611 4612 4613 4614
STT
4602
4603 4604 4605 4606 4607 4608 |
16.800
|
Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
|
|
4609
4610 4611 4612 4613 4614
STT
4602
4603 4604 4605 4606 4607 4608 |
13.400
|
Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
|
|
4609
4610 4611 4612 4613 4614
STT
4602
4603 4604 4605 4606 4607 4608 |
13.400
|
Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
|
430
|
4622
4623 4624 4625 4626 4627
STT
4615
4616 4617 4618 4619 4620 4621 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4622
4623 4624 4625 4626 4627
STT
4615
4616 4617 4618 4619 4620 4621 |
139.200
|
Ghi chú
|
|
4622
4623 4624 4625 4626 4627
STT
4615
4616 4617 4618 4619 4620 4621 |
224.400
|
Ghi chú
|
|
4622
4623 4624 4625 4626 4627
STT
4615
4616 4617 4618 4619 4620 4621 |
89.700
|
Ghi chú
|
|
4622
4623 4624 4625 4626 4627
STT
4615
4616 4617 4618 4619 4620 4621 |
72.900
|
Ghi chú
|
|
4622
4623 4624 4625 4626 4627
STT
4615
4616 4617 4618 4619 4620 4621 |
39.200
|
Ghi chú
|
|
4622
4623 4624 4625 4626 4627
STT
4615
4616 4617 4618 4619 4620 4621 |
61.700
|
Ghi chú
|
|
4622
4623 4624 4625 4626 4627
STT
4615
4616 4617 4618 4619 4620 4621 |
61.700
|
Ghi chú
|
|
4622
4623 4624 4625 4626 4627
STT
4615
4616 4617 4618 4619 4620 4621 |
95.300
|
Ghi chú
|
|
4622
4623 4624 4625 4626 4627
STT
4615
4616 4617 4618 4619 4620 4621 |
95.300
|
Ghi chú
|
|
4622
4623 4624 4625 4626 4627
STT
4615
4616 4617 4618 4619 4620 4621 |
95.300
|
Ghi chú
|
|
4622
4623 4624 4625 4626 4627
STT
4615
4616 4617 4618 4619 4620 4621 |
178.300
|
Ghi chú
|
|
4622
4623 4624 4625 4626 4627
STT
4615
4616 4617 4618 4619 4620 4621 |
178.300
|
Ghi chú
|
|
4622
4623 4624 4625 4626 4627
STT
4615
4616 4617 4618 4619 4620 4621 |
178.300
|
Ghi chú
|
431
|
4635
4636
4637
4638
STT
4628
4629 4630 4631 4632 4633 4634 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4635
4636
4637
4638
STT
4628
4629 4630 4631 4632 4633 4634 |
28.000
|
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả
|
|
4635
4636
4637
4638
STT
4628
4629 4630 4631 4632 4633 4634 |
56.100
|
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả
|
|
4635
4636
4637
4638
STT
4628
4629 4630 4631 4632 4633 4634 |
56.100
|
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả
|
|
4635
4636
4637
4638
STT
4628
4629 4630 4631 4632 4633 4634 |
336.600
|
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả
|
|
4635
4636
4637
4638
STT
4628
4629 4630 4631 4632 4633 4634 |
100.900
|
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả
|
|
4635
4636
4637
4638
STT
4628
4629 4630 4631 4632 4633 4634 |
30.200
|
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả
|
|
4635
4636
4637
4638
STT
4628
4629 4630 4631 4632 4633 4634 |
30.200
|
nhiều hơn 3 chỉ số
|
|
4635
4636
4637
4638
STT
4628
4629 4630 4631 4632 4633 4634 |
89.700
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
|
|
4635
4636
4637
4638
STT
4628
4629 4630 4631 4632 4633 4634 |
302.500
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
|
|
4635
4636
4637
4638
STT
4628
4629 4630 4631 4632 4633 4634 |
67.300
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
|
|
4635
4636
4637
4638
STT
4628
4629 4630 4631 4632 4633 4634 |
324.500
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
|
|
4635
4636
4637
4638
STT
4628
4629 4630 4631 4632 4633 4634 |
22.400
|
Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
|
|
4635
4636
4637
4638
STT
4628
4629 4630 4631 4632 4633 4634 |
22.400
|
nghiệm có thể ngoại suy được.
|
432
|
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
|
|
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
|
22.400
|
Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
|
|
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
|
22.400
|
nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
|
|
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
|
22.400
|
Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
|
|
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
|
22.400
|
nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
|
|
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
|
22.400
|
Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
|
|
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
|
22.400
|
nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
|
|
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
|
22.400
|
Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
|
|
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
|
22.400
|
nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
|
|
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
|
22.400
|
Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
|
|
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
|
22.400
|
nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
|
|
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
|
22.400
|
Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
|
|
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
|
22.400
|
nghiệm có thể ngoại suy được.
|
433
|
4648
4649
4650
STT
4645
4646
4647
|
Mức giá
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4648
4649
4650
STT
4645
4646
4647
|
22.400
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4648
4649
4650
STT
4645
4646
4647
|
22.400
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4648
4649
4650
STT
4645
4646
4647
|
22.400
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4648
4649
4650
STT
4645
4646
4647
|
22.400
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4648
4649
4650
STT
4645
4646
4647
|
22.400
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4648
4649
4650
STT
4645
4646
4647
|
22.400
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4648
4649
4650
STT
4645
4646
4647
|
22.400
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4648
4649
4650
STT
4645
4646
4647
|
22.400
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4648
4649
4650
STT
4645
4646
4647
|
22.400
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4648
4649
4650
STT
4645
4646
4647
|
22.400
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4648
4649
4650
STT
4645
4646
4647
|
22.400
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
434
|
4654
4655
4656
STT
4651
4652
4653
|
Mức giá
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4654
4655
4656
STT
4651
4652
4653
|
22.400
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4654
4655
4656
STT
4651
4652
4653
|
22.400
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4654
4655
4656
STT
4651
4652
4653
|
22.400
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4654
4655
4656
STT
4651
4652
4653
|
22.400
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4654
4655
4656
STT
4651
4652
4653
|
22.400
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4654
4655
4656
STT
4651
4652
4653
|
22.400
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4654
4655
4656
STT
4651
4652
4653
|
22.400
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4654
4655
4656
STT
4651
4652
4653
|
22.400
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4654
4655
4656
STT
4651
4652
4653
|
22.400
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4654
4655
4656
STT
4651
4652
4653
|
22.400
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4654
4655
4656
STT
4651
4652
4653
|
22.400
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
435
|
4663
4664 4665 4666 4667 4668
STT
4657
4658
4659 4660 4661 4662 |
Mức giá
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4663
4664 4665 4666 4667 4668
STT
4657
4658
4659 4660 4661 4662 |
22.400
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4663
4664 4665 4666 4667 4668
STT
4657
4658
4659 4660 4661 4662 |
89.700
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4663
4664 4665 4666 4667 4668
STT
4657
4658
4659 4660 4661 4662 |
33.600
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4663
4664 4665 4666 4667 4668
STT
4657
4658
4659 4660 4661 4662 |
543.000
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4663
4664 4665 4666 4667 4668
STT
4657
4658
4659 4660 4661 4662 |
543.000
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4663
4664 4665 4666 4667 4668
STT
4657
4658
4659 4660 4661 4662 |
543.000
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4663
4664 4665 4666 4667 4668
STT
4657
4658
4659 4660 4661 4662 |
543.000
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4663
4664 4665 4666 4667 4668
STT
4657
4658
4659 4660 4661 4662 |
414.700
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4663
4664 4665 4666 4667 4668
STT
4657
4658
4659 4660 4661 4662 |
78.500
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4663
4664 4665 4666 4667 4668
STT
4657
4658
4659 4660 4661 4662 |
33.600
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4663
4664 4665 4666 4667 4668
STT
4657
4658
4659 4660 4661 4662 |
33.600
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
|
4663
4664 4665 4666 4667 4668
STT
4657
4658
4659 4660 4661 4662 |
33.600
|
Mỗi chất
|
Ghi chú
|
436
|
4673
4674
STT
4669
4670
4671
4672
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4673
4674
STT
4669
4670
4671
4672
|
100.900
|
Ghi chú
|
|
4673
4674
STT
4669
4670
4671
4672
|
112.200
|
Ghi chú
|
|
4673
4674
STT
4669
4670
4671
4672
|
28.000
|
Ghi chú
|
|
4673
4674
STT
4669
4670
4671
4672
|
28.000
|
Ghi chú
|
|
4673
4674
STT
4669
4670
4671
4672
|
28.000
|
Ghi chú
|
|
4673
4674
STT
4669
4670
4671
4672
|
28.000
|
Ghi chú
|
437
|
4679
4680 4681 4682 4683 4684
STT
4675
4676
4677
4678 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4679
4680 4681 4682 4683 4684
STT
4675
4676
4677
4678 |
28.000
|
Ghi chú
|
|
4679
4680 4681 4682 4683 4684
STT
4675
4676
4677
4678 |
28.000
|
Ghi chú
|
|
4679
4680 4681 4682 4683 4684
STT
4675
4676
4677
4678 |
28.000
|
Ghi chú
|
|
4679
4680 4681 4682 4683 4684
STT
4675
4676
4677
4678 |
78.500
|
Ghi chú
|
|
4679
4680 4681 4682 4683 4684
STT
4675
4676
4677
4678 |
78.500
|
Ghi chú
|
|
4679
4680 4681 4682 4683 4684
STT
4675
4676
4677
4678 |
16.000
|
Ghi chú
|
|
4679
4680 4681 4682 4683 4684
STT
4675
4676
4677
4678 |
16.000
|
Ghi chú
|
|
4679
4680 4681 4682 4683 4684
STT
4675
4676
4677
4678 |
84.100
|
Ghi chú
|
|
4679
4680 4681 4682 4683 4684
STT
4675
4676
4677
4678 |
84.100
|
Ghi chú
|
|
4679
4680 4681 4682 4683 4684
STT
4675
4676
4677
4678 |
84.100
|
Ghi chú
|
438
|
4691
4692
4693
4694
4695
4696
4697
100.900
100.900
105.300
312.500
151.200
151.200
67.300
STT
Mức giá
4685 89.700
4686 89.700
4687 190.300
4688 84.100
4689 20.000
4690 168.300
|
Ghi chú
|
439
|
4705
4706 4707 4708 4709 4710
STT
4698
4699 4700 4701 4702 4703 4704 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4705
4706 4707 4708 4709 4710
STT
4698
4699 4700 4701 4702 4703 4704 |
67.300
|
Ghi chú
|
|
4705
4706 4707 4708 4709 4710
STT
4698
4699 4700 4701 4702 4703 4704 |
67.300
|
Ghi chú
|
|
4705
4706 4707 4708 4709 4710
STT
4698
4699 4700 4701 4702 4703 4704 |
67.300
|
Ghi chú
|
|
4705
4706 4707 4708 4709 4710
STT
4698
4699 4700 4701 4702 4703 4704 |
67.300
|
Ghi chú
|
|
4705
4706 4707 4708 4709 4710
STT
4698
4699 4700 4701 4702 4703 4704 |
67.300
|
Ghi chú
|
|
4705
4706 4707 4708 4709 4710
STT
4698
4699 4700 4701 4702 4703 4704 |
67.300
|
Ghi chú
|
|
4705
4706 4707 4708 4709 4710
STT
4698
4699 4700 4701 4702 4703 4704 |
67.300
|
Ghi chú
|
|
4705
4706 4707 4708 4709 4710
STT
4698
4699 4700 4701 4702 4703 4704 |
84.100
|
Ghi chú
|
|
4705
4706 4707 4708 4709 4710
STT
4698
4699 4700 4701 4702 4703 4704 |
224.400
|
Ghi chú
|
|
4705
4706 4707 4708 4709 4710
STT
4698
4699 4700 4701 4702 4703 4704 |
224.400
|
Ghi chú
|
|
4705
4706 4707 4708 4709 4710
STT
4698
4699 4700 4701 4702 4703 4704 |
100.900
|
Ghi chú
|
|
4705
4706 4707 4708 4709 4710
STT
4698
4699 4700 4701 4702 4703 4704 |
100.900
|
Ghi chú
|
|
4705
4706 4707 4708 4709 4710
STT
4698
4699 4700 4701 4702 4703 4704 |
28.000
|
Ghi chú
|
440
|
4718
4719 4720 4721 4722 4723
STT
4711
4712 4713 4714 4715 4716 4717 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4718
4719 4720 4721 4722 4723
STT
4711
4712 4713 4714 4715 4716 4717 |
28.000
|
Ghi chú
|
|
4718
4719 4720 4721 4722 4723
STT
4711
4712 4713 4714 4715 4716 4717 |
84.100
|
Ghi chú
|
|
4718
4719 4720 4721 4722 4723
STT
4711
4712 4713 4714 4715 4716 4717 |
61.700
|
Ghi chú
|
|
4718
4719 4720 4721 4722 4723
STT
4711
4712 4713 4714 4715 4716 4717 |
95.300
|
Ghi chú
|
|
4718
4719 4720 4721 4722 4723
STT
4711
4712 4713 4714 4715 4716 4717 |
39.200
|
Ghi chú
|
|
4718
4719 4720 4721 4722 4723
STT
4711
4712 4713 4714 4715 4716 4717 |
22.400
|
Ghi chú
|
|
4718
4719 4720 4721 4722 4723
STT
4711
4712 4713 4714 4715 4716 4717 |
84.100
|
Ghi chú
|
|
4718
4719 4720 4721 4722 4723
STT
4711
4712 4713 4714 4715 4716 4717 |
100.900
|
Ghi chú
|
|
4718
4719 4720 4721 4722 4723
STT
4711
4712 4713 4714 4715 4716 4717 |
424.700
|
Ghi chú
|
|
4718
4719 4720 4721 4722 4723
STT
4711
4712 4713 4714 4715 4716 4717 |
414.700
|
Ghi chú
|
|
4718
4719 4720 4721 4722 4723
STT
4711
4712 4713 4714 4715 4716 4717 |
84.100
|
Ghi chú
|
|
4718
4719 4720 4721 4722 4723
STT
4711
4712 4713 4714 4715 4716 4717 |
363.600
|
Ghi chú
|
|
4718
4719 4720 4721 4722 4723
STT
4711
4712 4713 4714 4715 4716 4717 |
78.500
|
Ghi chú
|
441
|
4731
4732 4733 4734 4735 4736
STT
4724
4725 4726 4727 4728 4729 4730 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4731
4732 4733 4734 4735 4736
STT
4724
4725 4726 4727 4728 4729 4730 |
95.300
|
Ghi chú
|
|
4731
4732 4733 4734 4735 4736
STT
4724
4725 4726 4727 4728 4729 4730 |
89.700
|
Ghi chú
|
|
4731
4732 4733 4734 4735 4736
STT
4724
4725 4726 4727 4728 4729 4730 |
246.400
|
Ghi chú
|
|
4731
4732 4733 4734 4735 4736
STT
4724
4725 4726 4727 4728 4729 4730 |
84.100
|
Ghi chú
|
|
4731
4732 4733 4734 4735 4736
STT
4724
4725 4726 4727 4728 4729 4730 |
39.200
|
Ghi chú
|
|
4731
4732 4733 4734 4735 4736
STT
4724
4725 4726 4727 4728 4729 4730 |
78.500
|
Ghi chú
|
|
4731
4732 4733 4734 4735 4736
STT
4724
4725 4726 4727 4728 4729 4730 |
212.300
|
Ghi chú
|
|
4731
4732 4733 4734 4735 4736
STT
4724
4725 4726 4727 4728 4729 4730 |
67.300
|
Ghi chú
|
|
4731
4732 4733 4734 4735 4736
STT
4724
4725 4726 4727 4728 4729 4730 |
67.300
|
Ghi chú
|
|
4731
4732 4733 4734 4735 4736
STT
4724
4725 4726 4727 4728 4729 4730 |
67.300
|
Ghi chú
|
|
4731
4732 4733 4734 4735 4736
STT
4724
4725 4726 4727 4728 4729 4730 |
67.300
|
Ghi chú
|
|
4731
4732 4733 4734 4735 4736
STT
4724
4725 4726 4727 4728 4729 4730 |
754.300
|
Ghi chú
|
|
4731
4732 4733 4734 4735 4736
STT
4724
4725 4726 4727 4728 4729 4730 |
97.500
|
Ghi chú
|
442
|
4744
4745 4746 4747 4748 4749
STT
4737
4738 4739 4740 4741 4742 4743 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4744
4745 4746 4747 4748 4749
STT
4737
4738 4739 4740 4741 4742 4743 |
84.100
|
Ghi chú
|
|
4744
4745 4746 4747 4748 4749
STT
4737
4738 4739 4740 4741 4742 4743 |
183.300
|
Ghi chú
|
|
4744
4745 4746 4747 4748 4749
STT
4737
4738 4739 4740 4741 4742 4743 |
424.700
|
Ghi chú
|
|
4744
4745 4746 4747 4748 4749
STT
4737
4738 4739 4740 4741 4742 4743 |
67.300
|
Ghi chú
|
|
4744
4745 4746 4747 4748 4749
STT
4737
4738 4739 4740 4741 4742 4743 |
67.300
|
Ghi chú
|
|
4744
4745 4746 4747 4748 4749
STT
4737
4738 4739 4740 4741 4742 4743 |
78.500
|
Ghi chú
|
|
4744
4745 4746 4747 4748 4749
STT
4737
4738 4739 4740 4741 4742 4743 |
78.500
|
Ghi chú
|
|
4744
4745 4746 4747 4748 4749
STT
4737
4738 4739 4740 4741 4742 4743 |
78.500
|
Ghi chú
|
|
4744
4745 4746 4747 4748 4749
STT
4737
4738 4739 4740 4741 4742 4743 |
61.700
|
Ghi chú
|
|
4744
4745 4746 4747 4748 4749
STT
4737
4738 4739 4740 4741 4742 4743 |
78.500
|
Ghi chú
|
|
4744
4745 4746 4747 4748 4749
STT
4737
4738 4739 4740 4741 4742 4743 |
212.300
|
Ghi chú
|
|
4744
4745 4746 4747 4748 4749
STT
4737
4738 4739 4740 4741 4742 4743 |
44.800
|
Ghi chú
|
|
4744
4745 4746 4747 4748 4749
STT
4737
4738 4739 4740 4741 4742 4743 |
39.200
|
Ghi chú
|
443
|
4757
4758 4759 4760 4761 4762
STT
4750
4751 4752 4753 4754 4755 4756 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4757
4758 4759 4760 4761 4762
STT
4750
4751 4752 4753 4754 4755 4756 |
25.600
|
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả
|
|
4757
4758 4759 4760 4761 4762
STT
4750
4751 4752 4753 4754 4755 4756 |
436.800
|
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả
|
|
4757
4758 4759 4760 4761 4762
STT
4750
4751 4752 4753 4754 4755 4756 |
168.300
|
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả
|
|
4757
4758 4759 4760 4761 4762
STT
4750
4751 4752 4753 4754 4755 4756 |
30.200
|
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả
|
|
4757
4758 4759 4760 4761 4762
STT
4750
4751 4752 4753 4754 4755 4756 |
30.200
|
nhiều hơn 3 chỉ số.
|
|
4757
4758 4759 4760 4761 4762
STT
4750
4751 4752 4753 4754 4755 4756 |
44.800
|
nhiều hơn 3 chỉ số.
|
|
4757
4758 4759 4760 4761 4762
STT
4750
4751 4752 4753 4754 4755 4756 |
33.600
|
nhiều hơn 3 chỉ số.
|
|
4757
4758 4759 4760 4761 4762
STT
4750
4751 4752 4753 4754 4755 4756 |
44.800
|
nhiều hơn 3 chỉ số.
|
|
4757
4758 4759 4760 4761 4762
STT
4750
4751 4752 4753 4754 4755 4756 |
44.800
|
nhiều hơn 3 chỉ số.
|
|
4757
4758 4759 4760 4761 4762
STT
4750
4751 4752 4753 4754 4755 4756 |
44.800
|
nhiều hơn 3 chỉ số.
|
|
4757
4758 4759 4760 4761 4762
STT
4750
4751 4752 4753 4754 4755 4756 |
44.800
|
nhiều hơn 3 chỉ số.
|
|
4757
4758 4759 4760 4761 4762
STT
4750
4751 4752 4753 4754 4755 4756 |
21.200
|
nhiều hơn 3 chỉ số.
|
|
4757
4758 4759 4760 4761 4762
STT
4750
4751 4752 4753 4754 4755 4756 |
14.400
|
nhiều hơn 3 chỉ số.
|
|
4757
4758 4759 4760 4761 4762
STT
4750
4751 4752 4753 4754 4755 4756 |
14.400
|
nhiều hơn 3 chỉ số.
|
444
|
4770
4771 4772 4773 4774 4775
STT
4763
4764 4765 4766 4767 4768 4769 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4770
4771 4772 4773 4774 4775
STT
4763
4764 4765 4766 4767 4768 4769 |
44.800
|
Ghi chú
|
|
4770
4771 4772 4773 4774 4775
STT
4763
4764 4765 4766 4767 4768 4769 |
44.800
|
Ghi chú
|
|
4770
4771 4772 4773 4774 4775
STT
4763
4764 4765 4766 4767 4768 4769 |
44.800
|
Ghi chú
|
|
4770
4771 4772 4773 4774 4775
STT
4763
4764 4765 4766 4767 4768 4769 |
28.600
|
Ghi chú
|
|
4770
4771 4772 4773 4774 4775
STT
4763
4764 4765 4766 4767 4768 4769 |
16.800
|
Ghi chú
|
|
4770
4771 4772 4773 4774 4775
STT
4763
4764 4765 4766 4767 4768 4769 |
16.800
|
Ghi chú
|
|
4770
4771 4772 4773 4774 4775
STT
4763
4764 4765 4766 4767 4768 4769 |
16.800
|
Ghi chú
|
|
4770
4771 4772 4773 4774 4775
STT
4763
4764 4765 4766 4767 4768 4769 |
6.600
|
Ghi chú
|
|
4770
4771 4772 4773 4774 4775
STT
4763
4764 4765 4766 4767 4768 4769 |
6.600
|
Ghi chú
|
|
4770
4771 4772 4773 4774 4775
STT
4763
4764 4765 4766 4767 4768 4769 |
6.600
|
Ghi chú
|
|
4770
4771 4772 4773 4774 4775
STT
4763
4764 4765 4766 4767 4768 4769 |
23.400
|
Ghi chú
|
|
4770
4771 4772 4773 4774 4775
STT
4763
4764 4765 4766 4767 4768 4769 |
13.400
|
Ghi chú
|
|
4770
4771 4772 4773 4774 4775
STT
4763
4764 4765 4766 4767 4768 4769 |
13.400
|
Ghi chú
|
|
4781
4782 4783 4784 4785 4786
116.400
110.800 123.400 104.400
116.400
58.600 |
446
|
4794
4795 4796 4797 4798 4799
STT
4787
4788 4789 4790 4791 4792 4793 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4794
4795 4796 4797 4798 4799
STT
4787
4788 4789 4790 4791 4792 4793 |
78.300
|
Ghi chú
|
|
4794
4795 4796 4797 4798 4799
STT
4787
4788 4789 4790 4791 4792 4793 |
126.400
|
Ghi chú
|
|
4794
4795 4796 4797 4798 4799
STT
4787
4788 4789 4790 4791 4792 4793 |
58.600
|
Ghi chú
|
|
4794
4795 4796 4797 4798 4799
STT
4787
4788 4789 4790 4791 4792 4793 |
130.500
|
Ghi chú
|
|
4794
4795 4796 4797 4798 4799
STT
4787
4788 4789 4790 4791 4792 4793 |
45.500
|
Ghi chú
|
|
4794
4795 4796 4797 4798 4799
STT
4787
4788 4789 4790 4791 4792 4793 |
78.300
|
Ghi chú
|
|
4794
4795 4796 4797 4798 4799
STT
4787
4788 4789 4790 4791 4792 4793 |
123.400
|
Ghi chú
|
|
4794
4795 4796 4797 4798 4799
STT
4787
4788 4789 4790 4791 4792 4793 |
142.500
|
Ghi chú
|
|
4794
4795 4796 4797 4798 4799
STT
4787
4788 4789 4790 4791 4792 4793 |
771.700
|
Ghi chú
|
|
4794
4795 4796 4797 4798 4799
STT
4787
4788 4789 4790 4791 4792 4793 |
142.500
|
Ghi chú
|
|
4794
4795 4796 4797 4798 4799
STT
4787
4788 4789 4790 4791 4792 4793 |
142.500
|
Ghi chú
|
|
4794
4795 4796 4797 4798 4799
STT
4787
4788 4789 4790 4791 4792 4793 |
142.500
|
Ghi chú
|
|
4794
4795 4796 4797 4798 4799
STT
4787
4788 4789 4790 4791 4792 4793 |
201.800
|
Ghi chú
|
447
|
4807
4808 4809 4810 4811 4812
STT
4800
4801 4802 4803 4804 4805 4806 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4807
4808 4809 4810 4811 4812
STT
4800
4801 4802 4803 4804 4805 4806 |
208.800
|
Ghi chú
|
|
4807
4808 4809 4810 4811 4812
STT
4800
4801 4802 4803 4804 4805 4806 |
125.000
|
Ghi chú
|
|
4807
4808 4809 4810 4811 4812
STT
4800
4801 4802 4803 4804 4805 4806 |
65.200
|
Ghi chú
|
|
4807
4808 4809 4810 4811 4812
STT
4800
4801 4802 4803 4804 4805 4806 |
104.400
|
Ghi chú
|
|
4807
4808 4809 4810 4811 4812
STT
4800
4801 4802 4803 4804 4805 4806 |
65.200
|
Ghi chú
|
|
4807
4808 4809 4810 4811 4812
STT
4800
4801 4802 4803 4804 4805 4806 |
58.600
|
Ghi chú
|
|
4807
4808 4809 4810 4811 4812
STT
4800
4801 4802 4803 4804 4805 4806 |
501.300
|
Ghi chú
|
|
4807
4808 4809 4810 4811 4812
STT
4800
4801 4802 4803 4804 4805 4806 |
501.300
|
Ghi chú
|
|
4807
4808 4809 4810 4811 4812
STT
4800
4801 4802 4803 4804 4805 4806 |
651.700
|
Ghi chú
|
|
4807
4808 4809 4810 4811 4812
STT
4800
4801 4802 4803 4804 4805 4806 |
81.700
|
Ghi chú
|
|
4807
4808 4809 4810 4811 4812
STT
4800
4801 4802 4803 4804 4805 4806 |
1.351.700
|
Ghi chú
|
|
4807
4808 4809 4810 4811 4812
STT
4800
4801 4802 4803 4804 4805 4806 |
701.700
|
Ghi chú
|
|
4807
4808 4809 4810 4811 4812
STT
4800
4801 4802 4803 4804 4805 4806 |
581.700
|
Ghi chú
|
448
|
4820
4821 4822 4823 4824 4825
STT
4813
4814 4815 4816 4817 4818 4819 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4820
4821 4822 4823 4824 4825
STT
4813
4814 4815 4816 4817 4818 4819 |
1.361.700
|
Áp dụng với trường hợp người bệnh không
|
|
4820
4821 4822 4823 4824 4825
STT
4813
4814 4815 4816 4817 4818 4819 |
861.700
|
Áp dụng với trường hợp người bệnh không
|
|
4820
4821 4822 4823 4824 4825
STT
4813
4814 4815 4816 4817 4818 4819 |
234.900
|
Áp dụng với trường hợp người bệnh không
|
|
4820
4821 4822 4823 4824 4825
STT
4813
4814 4815 4816 4817 4818 4819 |
234.900
|
Áp dụng với trường hợp người bệnh không
|
|
4820
4821 4822 4823 4824 4825
STT
4813
4814 4815 4816 4817 4818 4819 |
234.900
|
Áp dụng với trường hợp người bệnh không
|
|
4820
4821 4822 4823 4824 4825
STT
4813
4814 4815 4816 4817 4818 4819 |
234.900
|
Áp dụng với trường hợp người bệnh không
|
|
4820
4821 4822 4823 4824 4825
STT
4813
4814 4815 4816 4817 4818 4819 |
171.100
|
Áp dụng với trường hợp người bệnh không
|
|
4820
4821 4822 4823 4824 4825
STT
4813
4814 4815 4816 4817 4818 4819 |
171.100
|
nội soi dạ dày hoặc tá tràng.
|
|
4820
4821 4822 4823 4824 4825
STT
4813
4814 4815 4816 4817 4818 4819 |
107.300
|
Xét nghiệm cho kết quả đồng thời Ab và
|
|
4820
4821 4822 4823 4824 4825
STT
4813
4814 4815 4816 4817 4818 4819 |
107.300
|
Ag
|
|
4820
4821 4822 4823 4824 4825
STT
4813
4814 4815 4816 4817 4818 4819 |
142.500
|
Ag
|
|
4820
4821 4822 4823 4824 4825
STT
4813
4814 4815 4816 4817 4818 4819 |
71.600
|
Ag
|
|
4820
4821 4822 4823 4824 4825
STT
4813
4814 4815 4816 4817 4818 4819 |
41.700
|
Ag
|
|
4820
4821 4822 4823 4824 4825
STT
4813
4814 4815 4816 4817 4818 4819 |
1.101.700
|
Ag
|
|
4820
4821 4822 4823 4824 4825
STT
4813
4814 4815 4816 4817 4818 4819 |
1.101.700
|
Ag
|
449
|
4833
4834 4835 4836 4837 4838
STT
4826
4827 4828 4829 4830 4831 4832 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4833
4834 4835 4836 4837 4838
STT
4826
4827 4828 4829 4830 4831 4832 |
409.300
|
Ghi chú
|
|
4833
4834 4835 4836 4837 4838
STT
4826
4827 4828 4829 4830 4831 4832 |
168.600
|
Ghi chú
|
|
4833
4834 4835 4836 4837 4838
STT
4826
4827 4828 4829 4830 4831 4832 |
168.600
|
Ghi chú
|
|
4833
4834 4835 4836 4837 4838
STT
4826
4827 4828 4829 4830 4831 4832 |
45.500
|
Ghi chú
|
|
4833
4834 4835 4836 4837 4838
STT
4826
4827 4828 4829 4830 4831 4832 |
45.500
|
Ghi chú
|
|
4833
4834 4835 4836 4837 4838
STT
4826
4827 4828 4829 4830 4831 4832 |
45.500
|
Ghi chú
|
|
4833
4834 4835 4836 4837 4838
STT
4826
4827 4828 4829 4830 4831 4832 |
45.500
|
Ghi chú
|
|
4833
4834 4835 4836 4837 4838
STT
4826
4827 4828 4829 4830 4831 4832 |
45.500
|
Ghi chú
|
|
4833
4834 4835 4836 4837 4838
STT
4826
4827 4828 4829 4830 4831 4832 |
45.500
|
Ghi chú
|
|
4833
4834 4835 4836 4837 4838
STT
4826
4827 4828 4829 4830 4831 4832 |
45.500
|
Ghi chú
|
|
4833
4834 4835 4836 4837 4838
STT
4826
4827 4828 4829 4830 4831 4832 |
45.500
|
Ghi chú
|
|
4833
4834 4835 4836 4837 4838
STT
4826
4827 4828 4829 4830 4831 4832 |
45.500
|
Ghi chú
|
|
4833
4834 4835 4836 4837 4838
STT
4826
4827 4828 4829 4830 4831 4832 |
45.500
|
Ghi chú
|
450
|
4846
4847 4848 4849 4850 4851
STT
4839
4840 4841 4842 4843 4844 4845 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4846
4847 4848 4849 4850 4851
STT
4839
4840 4841 4842 4843 4844 4845 |
45.500
|
Ghi chú
|
|
4846
4847 4848 4849 4850 4851
STT
4839
4840 4841 4842 4843 4844 4845 |
45.500
|
Ghi chú
|
|
4846
4847 4848 4849 4850 4851
STT
4839
4840 4841 4842 4843 4844 4845 |
45.500
|
Ghi chú
|
|
4846
4847 4848 4849 4850 4851
STT
4839
4840 4841 4842 4843 4844 4845 |
45.500
|
Ghi chú
|
|
4846
4847 4848 4849 4850 4851
STT
4839
4840 4841 4842 4843 4844 4845 |
45.500
|
Ghi chú
|
|
4846
4847 4848 4849 4850 4851
STT
4839
4840 4841 4842 4843 4844 4845 |
45.500
|
Ghi chú
|
|
4846
4847 4848 4849 4850 4851
STT
4839
4840 4841 4842 4843 4844 4845 |
45.500
|
Ghi chú
|
|
4846
4847 4848 4849 4850 4851
STT
4839
4840 4841 4842 4843 4844 4845 |
45.500
|
Ghi chú
|
|
4846
4847 4848 4849 4850 4851
STT
4839
4840 4841 4842 4843 4844 4845 |
151.600
|
Ghi chú
|
|
4846
4847 4848 4849 4850 4851
STT
4839
4840 4841 4842 4843 4844 4845 |
851.700
|
Ghi chú
|
|
4846
4847 4848 4849 4850 4851
STT
4839
4840 4841 4842 4843 4844 4845 |
391.500
|
Ghi chú
|
|
4846
4847 4848 4849 4850 4851
STT
4839
4840 4841 4842 4843 4844 4845 |
1.351.700
|
Ghi chú
|
|
4846
4847 4848 4849 4850 4851
STT
4839
4840 4841 4842 4843 4844 4845 |
1.351.700
|
Ghi chú
|
451
|
4859
4860 4861 4862 4863 4864
STT
4852
4853 4854 4855 4856 4857 4858 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4859
4860 4861 4862 4863 4864
STT
4852
4853 4854 4855 4856 4857 4858 |
1.351.700
|
Ghi chú
|
|
4859
4860 4861 4862 4863 4864
STT
4852
4853 4854 4855 4856 4857 4858 |
35.100
|
Ghi chú
|
|
4859
4860 4861 4862 4863 4864
STT
4852
4853 4854 4855 4856 4857 4858 |
35.100
|
Ghi chú
|
|
4859
4860 4861 4862 4863 4864
STT
4852
4853 4854 4855 4856 4857 4858 |
130.500
|
Ghi chú
|
|
4859
4860 4861 4862 4863 4864
STT
4852
4853 4854 4855 4856 4857 4858 |
130.500
|
Ghi chú
|
|
4859
4860 4861 4862 4863 4864
STT
4852
4853 4854 4855 4856 4857 4858 |
130.500
|
Ghi chú
|
|
4859
4860 4861 4862 4863 4864
STT
4852
4853 4854 4855 4856 4857 4858 |
194.700
|
Ghi chú
|
|
4859
4860 4861 4862 4863 4864
STT
4852
4853 4854 4855 4856 4857 4858 |
130.500
|
Ghi chú
|
|
4859
4860 4861 4862 4863 4864
STT
4852
4853 4854 4855 4856 4857 4858 |
130.500
|
Ghi chú
|
|
4859
4860 4861 4862 4863 4864
STT
4852
4853 4854 4855 4856 4857 4858 |
156.600
|
Ghi chú
|
|
4859
4860 4861 4862 4863 4864
STT
4852
4853 4854 4855 4856 4857 4858 |
156.600
|
Ghi chú
|
|
4859
4860 4861 4862 4863 4864
STT
4852
4853 4854 4855 4856 4857 4858 |
163.600
|
Ghi chú
|
|
4859
4860 4861 4862 4863 4864
STT
4852
4853 4854 4855 4856 4857 4858 |
194.700
|
Ghi chú
|
452
|
4872
4873 4874 4875 4876 4877
STT
4865
4866 4867 4868 4869 4870 4871 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4872
4873 4874 4875 4876 4877
STT
4865
4866 4867 4868 4869 4870 4871 |
194.700
|
Ghi chú
|
|
4872
4873 4874 4875 4876 4877
STT
4865
4866 4867 4868 4869 4870 4871 |
270.800
|
Ghi chú
|
|
4872
4873 4874 4875 4876 4877
STT
4865
4866 4867 4868 4869 4870 4871 |
130.500
|
Ghi chú
|
|
4872
4873 4874 4875 4876 4877
STT
4865
4866 4867 4868 4869 4870 4871 |
130.500
|
Ghi chú
|
|
4872
4873 4874 4875 4876 4877
STT
4865
4866 4867 4868 4869 4870 4871 |
130.500
|
Ghi chú
|
|
4872
4873 4874 4875 4876 4877
STT
4865
4866 4867 4868 4869 4870 4871 |
130.500
|
Ghi chú
|
|
4872
4873 4874 4875 4876 4877
STT
4865
4866 4867 4868 4869 4870 4871 |
95.100
|
Ghi chú
|
|
4872
4873 4874 4875 4876 4877
STT
4865
4866 4867 4868 4869 4870 4871 |
41.700
|
Ghi chú
|
|
4872
4873 4874 4875 4876 4877
STT
4865
4866 4867 4868 4869 4870 4871 |
194.700
|
Ghi chú
|
|
4872
4873 4874 4875 4876 4877
STT
4865
4866 4867 4868 4869 4870 4871 |
58.600
|
Ghi chú
|
|
4872
4873 4874 4875 4876 4877
STT
4865
4866 4867 4868 4869 4870 4871 |
74.200
|
Ghi chú
|
|
4872
4873 4874 4875 4876 4877
STT
4865
4866 4867 4868 4869 4870 4871 |
74.200
|
Ghi chú
|
|
4872
4873 4874 4875 4876 4877
STT
4865
4866 4867 4868 4869 4870 4871 |
74.200
|
Ghi chú
|
453
|
4885
4886 4887
4888
4889
STT
4878
4879 4880 4881 4882 4883 4884 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4885
4886 4887
4888
4889
STT
4878
4879 4880 4881 4882 4883 4884 |
74.200
|
Ghi chú
|
|
4885
4886 4887
4888
4889
STT
4878
4879 4880 4881 4882 4883 4884 |
74.200
|
Ghi chú
|
|
4885
4886 4887
4888
4889
STT
4878
4879 4880 4881 4882 4883 4884 |
74.200
|
Ghi chú
|
|
4885
4886 4887
4888
4889
STT
4878
4879 4880 4881 4882 4883 4884 |
74.200
|
Ghi chú
|
|
4885
4886 4887
4888
4889
STT
4878
4879 4880 4881 4882 4883 4884 |
261.000
|
Ghi chú
|
|
4885
4886 4887
4888
4889
STT
4878
4879 4880 4881 4882 4883 4884 |
325.200
|
Ghi chú
|
|
4885
4886 4887
4888
4889
STT
4878
4879 4880 4881 4882 4883 4884 |
325.200
|
Ghi chú
|
|
4885
4886 4887
4888
4889
STT
4878
4879 4880 4881 4882 4883 4884 |
325.200
|
Ghi chú
|
|
4885
4886 4887
4888
4889
STT
4878
4879 4880 4881 4882 4883 4884 |
325.200
|
Ghi chú
|
|
4885
4886 4887
4888
4889
STT
4878
4879 4880 4881 4882 4883 4884 |
325.200
|
Ghi chú
|
|
4885
4886 4887
4888
4889
STT
4878
4879 4880 4881 4882 4883 4884 |
321.000
|
Ghi chú
|
|
4885
4886 4887
4888
4889
STT
4878
4879 4880 4881 4882 4883 4884 |
321.000
|
Ghi chú
|
454
|
4894
4895
4896
4897
4898
321.000
321.000
321.000
321.000
321.000
STT
Mức giá
4890 321.000
4891 321.000
4892 321.000
4893 321.000
|
Ghi chú
|
455
|
4904
4905 4906 4907 4908 4909 4910
771.700
771.700 771.700 771.700 771.700 771.700 771.700 STT Mức giá
4899 1.601.700
4900 1.601.700
4901 1.601.700
4902 771.700 4903 771.700
|
Ghi chú
|
456
|
4918
4919 4920
4921
4922
STT
4911
4912 4913 4914 4915 4916 4917 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4918
4919 4920
4921
4922
STT
4911
4912 4913 4914 4915 4916 4917 |
771.700
|
Ghi chú
|
|
4918
4919 4920
4921
4922
STT
4911
4912 4913 4914 4915 4916 4917 |
771.700
|
Ghi chú
|
|
4918
4919 4920
4921
4922
STT
4911
4912 4913 4914 4915 4916 4917 |
771.700
|
Ghi chú
|
|
4918
4919 4920
4921
4922
STT
4911
4912 4913 4914 4915 4916 4917 |
771.700
|
Ghi chú
|
|
4918
4919 4920
4921
4922
STT
4911
4912 4913 4914 4915 4916 4917 |
261.000
|
Ghi chú
|
|
4918
4919 4920
4921
4922
STT
4911
4912 4913 4914 4915 4916 4917 |
261.000
|
Ghi chú
|
|
4918
4919 4920
4921
4922
STT
4911
4912 4913 4914 4915 4916 4917 |
261.000
|
Ghi chú
|
|
4918
4919 4920
4921
4922
STT
4911
4912 4913 4914 4915 4916 4917 |
261.000
|
Ghi chú
|
|
4918
4919 4920
4921
4922
STT
4911
4912 4913 4914 4915 4916 4917 |
261.000
|
Ghi chú
|
|
4918
4919 4920
4921
4922
STT
4911
4912 4913 4914 4915 4916 4917 |
261.000
|
Ghi chú
|
|
4918
4919 4920
4921
4922
STT
4911
4912 4913 4914 4915 4916 4917 |
2.661.700
|
Ghi chú
|
|
4918
4919 4920
4921
4922
STT
4911
4912 4913 4914 4915 4916 4917 |
2.661.700
|
Ghi chú
|
457
|
4927
4928
4929
4930
4931
STT
4923
4924
4925
4926
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4927
4928
4929
4930
4931
STT
4923
4924
4925
4926
|
2.661.700
|
Ghi chú
|
|
4927
4928
4929
4930
4931
STT
4923
4924
4925
4926
|
2.661.700
|
Ghi chú
|
|
4927
4928
4929
4930
4931
STT
4923
4924
4925
4926
|
2.661.700
|
Ghi chú
|
|
4927
4928
4929
4930
4931
STT
4923
4924
4925
4926
|
2.661.700
|
Ghi chú
|
|
4927
4928
4929
4930
4931
STT
4923
4924
4925
4926
|
2.661.700
|
Ghi chú
|
|
4927
4928
4929
4930
4931
STT
4923
4924
4925
4926
|
2.661.700
|
Ghi chú
|
|
4927
4928
4929
4930
4931
STT
4923
4924
4925
4926
|
2.661.700
|
Ghi chú
|
|
4927
4928
4929
4930
4931
STT
4923
4924
4925
4926
|
2.661.700
|
Ghi chú
|
|
4927
4928
4929
4930
4931
STT
4923
4924
4925
4926
|
201.800
|
Ghi chú
|
458
|
4937
4938 4939 4940 4941 4942 4943
190.400
190.400 190.400 190.400 190.400 190.400 190.400 STT Mức giá
4932 213.800
4933 213.800
4934 261.000 4935 1.151.700
4936 644.100
|
Ghi chú
|
|
4952
4953
|
388.800
461.400
|
460
|
4958
4959
4960
4961
4962
4963
4964
308.300
135.300
135.300
135.300
135.300
135.300
135.300
STT
Mức giá
4954 308.300
4955 308.300
4956 308.300
4957 308.300
|
Ghi chú
|
461
|
4972
4973 4974 4975 4976 4977
STT
4965
4966 4967 4968 4969 4970 4971 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4972
4973 4974 4975 4976 4977
STT
4965
4966 4967 4968 4969 4970 4971 |
135.300
|
Ghi chú
|
|
4972
4973 4974 4975 4976 4977
STT
4965
4966 4967 4968 4969 4970 4971 |
135.300
|
Ghi chú
|
|
4972
4973 4974 4975 4976 4977
STT
4965
4966 4967 4968 4969 4970 4971 |
135.300
|
Ghi chú
|
|
4972
4973 4974 4975 4976 4977
STT
4965
4966 4967 4968 4969 4970 4971 |
135.300
|
Ghi chú
|
|
4972
4973 4974 4975 4976 4977
STT
4965
4966 4967 4968 4969 4970 4971 |
135.300
|
Ghi chú
|
|
4972
4973 4974 4975 4976 4977
STT
4965
4966 4967 4968 4969 4970 4971 |
135.300
|
Ghi chú
|
|
4972
4973 4974 4975 4976 4977
STT
4965
4966 4967 4968 4969 4970 4971 |
75.200
|
Ghi chú
|
|
4972
4973 4974 4975 4976 4977
STT
4965
4966 4967 4968 4969 4970 4971 |
75.200
|
Ghi chú
|
|
4972
4973 4974 4975 4976 4977
STT
4965
4966 4967 4968 4969 4970 4971 |
75.200
|
Ghi chú
|
|
4972
4973 4974 4975 4976 4977
STT
4965
4966 4967 4968 4969 4970 4971 |
75.200
|
Ghi chú
|
|
4972
4973 4974 4975 4976 4977
STT
4965
4966 4967 4968 4969 4970 4971 |
39.900
|
Ghi chú
|
|
4972
4973 4974 4975 4976 4977
STT
4965
4966 4967 4968 4969 4970 4971 |
39.900
|
Ghi chú
|
|
4972
4973 4974 4975 4976 4977
STT
4965
4966 4967 4968 4969 4970 4971 |
39.900
|
Ghi chú
|
462
|
4985
4986
Đo áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP - Diffusion
STT
4978
4979 4980 4981 4982 Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) 4983 4984 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4985
4986
Đo áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP - Diffusion
STT
4978
4979 4980 4981 4982 Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) 4983 4984 |
39.900
|
Ghi chú
|
|
4985
4986
Đo áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP - Diffusion
STT
4978
4979 4980 4981 4982 Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) 4983 4984 |
236.600
|
Ghi chú
|
|
4985
4986
Đo áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP - Diffusion
STT
4978
4979 4980 4981 4982 Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) 4983 4984 |
236.600
|
Ghi chú
|
|
4985
4986
Đo áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP - Diffusion
STT
4978
4979 4980 4981 4982 Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) 4983 4984 |
2.899.200
|
Ghi chú
|
|
4985
4986
Đo áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP - Diffusion
STT
4978
4979 4980 4981 4982 Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) 4983 4984 |
86.200
|
Ghi chú
|
|
4985
4986
Đo áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP - Diffusion
STT
4978
4979 4980 4981 4982 Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) 4983 4984 |
144.300
|
Ghi chú
|
|
4985
4986
Đo áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP - Diffusion
STT
4978
4979 4980 4981 4982 Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) 4983 4984 |
144.300
|
Ghi chú
|
|
4985
4986
Đo áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP - Diffusion
STT
4978
4979 4980 4981 4982 Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) 4983 4984 |
1.417.400
|
Ghi chú
|
|
4985
4986
Đo áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP - Diffusion
STT
4978
4979 4980 4981 4982 Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) 4983 4984 |
806.300
|
Ghi chú
|
463
|
4989
4990
4991 4992 4993
STT
4987
4988
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
4989
4990
4991 4992 4993
STT
4987
4988
|
806.300
|
Ghi chú
|
|
4989
4990
4991 4992 4993
STT
4987
4988
|
806.300
|
Ghi chú
|
|
4989
4990
4991 4992 4993
STT
4987
4988
|
806.300
|
Ghi chú
|
|
4989
4990
4991 4992 4993
STT
4987
4988
|
215.800
|
Ghi chú
|
|
4989
4990
4991 4992 4993
STT
4987
4988
|
215.800
|
Ghi chú
|
|
4989
4990
4991 4992 4993
STT
4987
4988
|
215.800
|
Ghi chú
|
|
4989
4990
4991 4992 4993
STT
4987
4988
|
215.800
|
Ghi chú
|
|
5000
5001 5002 5003
5004
5005
4996
4997
4998 4999 |
136.200
|
Chưa bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện
|
|
5000
5001 5002 5003
5004
5005
4996
4997
4998 4999 |
691.700
|
Chưa bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện
|
|
5000
5001 5002 5003
5004
5005
4996
4997
4998 4999 |
30.600
|
Chưa bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện
|
|
5000
5001 5002 5003
5004
5005
4996
4997
4998 4999 |
25.600
|
Chưa bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện
|
|
5000
5001 5002 5003
5004
5005
4996
4997
4998 4999 |
25.600
|
Chưa bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện
|
|
5000
5001 5002 5003
5004
5005
4996
4997
4998 4999 |
40.600
|
Chưa bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện
|
|
5000
5001 5002 5003
5004
5005
4996
4997
4998 4999 |
2.077.900
|
Chưa bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện
|
|
5000
5001 5002 5003
5004
5005
4996
4997
4998 4999 |
2.077.900
|
sinh lý tim.
|
|
5000
5001 5002 5003
5004
5005
4996
4997
4998 4999 |
2.077.900
|
Chưa bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện
|
|
5000
5001 5002 5003
5004
5005
4996
4997
4998 4999 |
2.077.900
|
sinh lý tim.
|
|
5000
5001 5002 5003
5004
5005
4996
4997
4998 4999 |
55.000
|
Trường hợp theo dõi tim thai và cơn co tử
|
|
5000
5001 5002 5003
5004
5005
4996
4997
4998 4999 |
55.000
|
cung của sản phụ khoa trong cuộc đẻ thì
|
|
5000
5001 5002 5003
5004
5005
4996
4997
4998 4999 |
55.000
|
thanh toán 01 lần/ngày điều trị.
|
|
5000
5001 5002 5003
5004
5005
4996
4997
4998 4999 |
252.500
|
thanh toán 01 lần/ngày điều trị.
|
465
|
Tên danh mục kỹ thuật theo
STT
Thông tư 23/2024/TT-BYT
5006 Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút
5007
Triệt sản nam (bằng dao hoặc không 5008
|
Tên dịch vụ phê duyệt giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
Tên danh mục kỹ thuật theo
STT
Thông tư 23/2024/TT-BYT
5006 Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút
5007
Triệt sản nam (bằng dao hoặc không 5008
|
Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút
|
70.200
|
Ghi chú
|
|
Tên danh mục kỹ thuật theo
STT
Thông tư 23/2024/TT-BYT
5006 Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút
5007
Triệt sản nam (bằng dao hoặc không 5008
|
Tinh dịch đồ
|
339.000
|
Ghi chú
|
|
Tên danh mục kỹ thuật theo
STT
Thông tư 23/2024/TT-BYT
5006 Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút
5007
Triệt sản nam (bằng dao hoặc không 5008
|
Triệt sản nam (bằng dao hoặc không
|
1.311.400
|
Ghi chú
|
|
Tên danh mục kỹ thuật theo
STT
Thông tư 23/2024/TT-BYT
5006 Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút
5007
Triệt sản nam (bằng dao hoặc không 5008
|
bằng dao)
|
1.311.400
|
Ghi chú
|
1
|
10 11 4
5 6 7 8 9 03.2632.0400 03.3234.0400 03.3919.0400 10.0238.0400 10.0289.0400 10.0414.0400 10.0415.0400 03.2640.0407 Mở lồng ngực thăm dò
tim
Mở ngực thăm dò
10 cm
2.718.800 2.718.800 2.718.800 2.718.800
2.718.800 2.718.800 2.718.800 2.436.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy BỘ Y TẾ Phụ lục IV
GIÁ CÁC DỊCH VỤ KỸ THUẬT THỰC HIỆN BẰNG PHƯƠNG PHÁP VÔ CẢM GÂY TÊ CHƯA BAO GỒM
Đơn vị: đồng Mã tương
STT Mức giá Ghi chú đương
1 10.1113.0398 7.164.500 Chưa bao gồm thuốc và oxy màng bụng chu kỳ
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, 2 10.0252.0399 2.093.600 bụng - động mạch tạng động mạch chủ nhân tạo, thuốc và oxy Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, 3 10.0260.0399 2.093.600 để chạy thận nhân tạo động mạch chủ nhân tạo, thuốc và oxy |
1
|
19
20
21
22
23
24
3.578.400
3.578.400
3.578.400
3.578.400
3.578.400
3.578.400
STT
Mức giá
12 2.436.100
13 2.436.100
14 2.436.100
15 2.436.100
16 1.696.400
17 1.696.400
18 3.578.400
|
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy |
1
|
30
31 32 33 34 35 36 37
3.546.600 3.546.600 3.546.600 3.546.600 3.546.600 3.546.600 3.546.600 3.546.600
STT
Mức giá
25 3.578.400
26 3.578.400
27 3.578.400
28 3.578.400
29 3.578.400
|
Ghi chú
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy |
1
|
45
46 47 48 49 50 51 52
STT
38
39 40 41 42 43 44 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
45
46 47 48 49 50 51 52
STT
38
39 40 41 42 43 44 |
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
45
46 47 48 49 50 51 52
STT
38
39 40 41 42 43 44 |
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
45
46 47 48 49 50 51 52
STT
38
39 40 41 42 43 44 |
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
45
46 47 48 49 50 51 52
STT
38
39 40 41 42 43 44 |
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
45
46 47 48 49 50 51 52
STT
38
39 40 41 42 43 44 |
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
45
46 47 48 49 50 51 52
STT
38
39 40 41 42 43 44 |
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
45
46 47 48 49 50 51 52
STT
38
39 40 41 42 43 44 |
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
45
46 47 48 49 50 51 52
STT
38
39 40 41 42 43 44 |
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
45
46 47 48 49 50 51 52
STT
38
39 40 41 42 43 44 |
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
45
46 47 48 49 50 51 52
STT
38
39 40 41 42 43 44 |
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
45
46 47 48 49 50 51 52
STT
38
39 40 41 42 43 44 |
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
45
46 47 48 49 50 51 52
STT
38
39 40 41 42 43 44 |
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
45
46 47 48 49 50 51 52
STT
38
39 40 41 42 43 44 |
4.306.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
45
46 47 48 49 50 51 52
STT
38
39 40 41 42 43 44 |
4.306.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
45
46 47 48 49 50 51 52
STT
38
39 40 41 42 43 44 |
4.306.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
1
|
60
61
62
63
64
65
4.734.100
4.734.100
4.734.100
4.734.100
3.721.800
3.721.800
STT
Mức giá
53 4.306.900
54 4.306.900
55 4.306.900
56 4.306.900
57 4.306.900
58 4.306.900
59 4.734.100
|
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
1
|
73
74 75 76 77 78 79 80
4.228.900 3.676.400 3.676.400 3.676.400 3.676.400 3.676.400 3.676.400 3.676.400
STT
Mức giá
66 3.721.800
67 3.854.100 68 3.854.100 69 3.854.100 70 3.854.100 71 3.854.100 72 4.228.900
|
Ghi chú
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy |
1
|
88
89 90 91 92 93 94
STT
81
82
83
84
85 86 87 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
88
89 90 91 92 93 94
STT
81
82
83
84
85 86 87 |
3.676.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
88
89 90 91 92 93 94
STT
81
82
83
84
85 86 87 |
3.676.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
88
89 90 91 92 93 94
STT
81
82
83
84
85 86 87 |
3.676.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
88
89 90 91 92 93 94
STT
81
82
83
84
85 86 87 |
3.676.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
88
89 90 91 92 93 94
STT
81
82
83
84
85 86 87 |
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
88
89 90 91 92 93 94
STT
81
82
83
84
85 86 87 |
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
88
89 90 91 92 93 94
STT
81
82
83
84
85 86 87 |
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
88
89 90 91 92 93 94
STT
81
82
83
84
85 86 87 |
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
88
89 90 91 92 93 94
STT
81
82
83
84
85 86 87 |
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
88
89 90 91 92 93 94
STT
81
82
83
84
85 86 87 |
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
88
89 90 91 92 93 94
STT
81
82
83
84
85 86 87 |
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
88
89 90 91 92 93 94
STT
81
82
83
84
85 86 87 |
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
88
89 90 91 92 93 94
STT
81
82
83
84
85 86 87 |
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
88
89 90 91 92 93 94
STT
81
82
83
84
85 86 87 |
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
1
|
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
1.475.400
1.475.400
1.475.400
3.703.900
3.703.900
2.277.400
2.277.400
2.277.400
2.277.400
2.277.400
STT
Mức giá
95 2.035.200
96 1.475.400
97 1.475.400
98 1.475.400
99 1.475.400
100 1.475.400
101 1.475.400
102 1.475.400
103 1.475.400
104 1.475.400
|
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm stent, thuốc và oxy Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy |
1
|
123
124
125
126
127
128
2.277.400
3.692.400
3.692.400
3.692.400
3.692.400
3.692.400
STT
Mức giá
115 2.277.400
116 2.277.400
117 2.277.400
118 2.277.400
119 2.277.400
120 2.277.400
121 2.277.400
122 2.277.400
|
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
1
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
3.692.400
|
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
3.692.400
|
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
2.367.100
|
mạch, thuốc và oxy
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
2.367.100
|
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
2.367.100
|
ghim khâu máy cắt nối.
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
2.367.100
|
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
2.367.100
|
ghim khâu máy cắt nối.
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
2.367.100
|
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
2.367.100
|
ghim khâu máy cắt nối.
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
2.367.100
|
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
2.367.100
|
ghim khâu máy cắt nối.
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
2.367.100
|
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
2.367.100
|
ghim khâu máy cắt nối.
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
2.367.100
|
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
2.367.100
|
ghim khâu máy cắt nối.
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
2.367.100
|
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
2.367.100
|
ghim khâu máy cắt nối.
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
2.367.100
|
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
2.367.100
|
ghim khâu máy cắt nối.
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
2.367.100
|
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
|
|
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
|
2.367.100
|
ghim khâu máy cắt nối.
|
1
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
ghim khâu máy cắt nối.
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
ghim khâu máy cắt nối.
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
ghim khâu máy cắt nối.
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
|
|
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
|
2.367.100
|
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
1
|
154
155
156
157
158
2.276.100
2.276.100
2.276.100
2.276.100
2.276.100
STT
Mức giá
149 2.367.100
150 2.276.100
151 2.276.100
152 2.276.100
153 2.276.100
|
Ghi chú
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
1
|
164
165
166
167
168
2.276.100
2.276.100
2.276.100
2.276.100
2.276.100
STT
Mức giá
159 2.276.100
160 2.276.100
161 2.276.100
162 2.276.100
163 2.276.100
|
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần,
thuốc và oxy
|
1
|
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
|
2.276.100
|
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
|
2.276.100
|
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
|
2.276.100
|
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
|
|
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
|
2.816.800
|
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
|
|
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
|
2.816.800
|
và oxy
|
|
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
|
|
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
|
2.816.800
|
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
|
|
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
|
2.816.800
|
và oxy
|
|
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
|
|
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
|
2.816.800
|
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
|
|
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
|
2.816.800
|
và oxy
|
|
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
|
|
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
|
2.816.800
|
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
|
|
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
|
2.816.800
|
và oxy
|
|
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
|
|
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
|
2.816.800
|
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
|
|
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
|
2.816.800
|
và oxy
|
|
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
|
|
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
|
2.816.800
|
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
|
|
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
|
2.816.800
|
và oxy
|
|
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
|
|
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
|
2.816.800
|
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
|
|
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
|
2.816.800
|
và oxy
|
1
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
và oxy
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
và oxy
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
và oxy
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
và oxy
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
và oxy
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
và oxy
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
và oxy
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
và oxy
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
và oxy
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
|
|
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
|
2.816.800
|
và oxy
|
1
|
197
198
199
200
201
202
203
204
205
206
2.432.400
2.432.400
2.432.400
2.432.400
2.432.400
2.432.400
2.432.400
2.432.400
2.432.400
2.276.400
STT
Mức giá
189 2.816.800
190 2.816.800
191 2.432.400
192 2.432.400
193 2.432.400
194 2.432.400
195 2.432.400
196 2.432.400
|
Ghi chú
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
1
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
|
|
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
|
2.276.400
|
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
1
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
|
|
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
|
2.276.400
|
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
1
|
232
233
234 235 236 237 238 239 240 241 242 243 244 245
3.175.400
3.175.400 3.175.400 3.175.400 3.175.400 3.175.400 3.175.400 3.175.400 3.175.400 3.175.400 3.175.400 3.175.400 3.175.400 3.175.400
STT
Mức giá
227 2.276.400
228 2.276.400
229 2.276.400
230 2.276.400
231 2.276.400
|
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
1
|
255
256
257
258
259
260
261
262
263
264
265
3.175.400
3.175.400
3.175.400
3.175.400
3.175.400
3.175.400
3.577.600
3.577.600
3.577.600
3.577.600
3.577.600
STT
Mức giá
246 3.175.400
247 3.175.400
248 3.175.400
249 3.175.400
250 3.175.400
251 3.175.400
252 3.175.400
253 3.175.400
254 3.175.400
|
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy |
1
|
273
274 275 276 277 278 279 280
3.577.600 3.577.600 3.577.600 3.577.600 3.577.600 3.577.600 3.577.600 3.577.600
STT
Mức giá
266 3.577.600 267 3.577.600 268 3.577.600 269 3.577.600 270 3.577.600 271 3.577.600 272 3.577.600
|
Ghi chú
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
|
1
|
287
288 289 290 291 292 293 294
3.577.600 3.577.600 3.262.000 3.262.000 3.262.000 3.262.000 3.262.000 3.262.000
STT
Mức giá
281 3.577.600
282 3.577.600
283 3.577.600
284 3.577.600 285 3.577.600 286 3.577.600
|
Ghi chú
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cốđịnh ngoài, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cốđịnh ngoài, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cốđịnh ngoài, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cốđịnh ngoài, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cốđịnh ngoài, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cốđịnh ngoài, thuốc và oxy
|
1
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.262.000
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.262.000
|
định ngoài, thuốc và oxy
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.184.700
|
tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài,
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.184.700
|
xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.184.700
|
thay thế xương.
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.184.700
|
tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài,
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.184.700
|
xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.184.700
|
thay thế xương.
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.184.700
|
tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài,
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.184.700
|
xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.184.700
|
thay thế xương.
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.184.700
|
tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài,
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.184.700
|
xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.184.700
|
thay thế xương.
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.184.700
|
tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài,
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.184.700
|
xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.184.700
|
thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.184.700
|
tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài,
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.184.700
|
xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.184.700
|
thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.184.700
|
tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài,
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.184.700
|
xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học
|
|
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
|
3.184.700
|
thay thế xương, thuốc và oxy
|
1
|
307
308
309
310
3.184.700
3.184.700
3.184.700
3.184.700
STT
Mức giá
303 3.184.700
304 3.184.700
305 3.184.700
306 3.184.700
|
Ghi chú
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
1
|
318
319 320 321 322 323 324
2.390.200
2.390.200 2.390.200 2.390.200 2.390.200 2.390.200 2.390.200 STT Mức giá
311 3.184.700
312 2.390.200 313 2.390.200 314 2.390.200 315 2.390.200 316 2.390.200 317 2.390.200
|
Ghi chú
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy |
1
|
332
333 334 335 336
337
STT
325
326 327 328 329 330 331 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
332
333 334 335 336
337
STT
325
326 327 328 329 330 331 |
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
332
333 334 335 336
337
STT
325
326 327 328 329 330 331 |
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
332
333 334 335 336
337
STT
325
326 327 328 329 330 331 |
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
332
333 334 335 336
337
STT
325
326 327 328 329 330 331 |
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
332
333 334 335 336
337
STT
325
326 327 328 329 330 331 |
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
332
333 334 335 336
337
STT
325
326 327 328 329 330 331 |
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
332
333 334 335 336
337
STT
325
326 327 328 329 330 331 |
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
332
333 334 335 336
337
STT
325
326 327 328 329 330 331 |
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
332
333 334 335 336
337
STT
325
326 327 328 329 330 331 |
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
332
333 334 335 336
337
STT
325
326 327 328 329 330 331 |
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
332
333 334 335 336
337
STT
325
326 327 328 329 330 331 |
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
332
333 334 335 336
337
STT
325
326 327 328 329 330 331 |
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
332
333 334 335 336
337
STT
325
326 327 328 329 330 331 |
4.357.800
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài,
|
|
332
333 334 335 336
337
STT
325
326 327 328 329 330 331 |
4.357.800
|
nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc
|
|
332
333 334 335 336
337
STT
325
326 327 328 329 330 331 |
4.357.800
|
sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc
|
|
332
333 334 335 336
337
STT
325
326 327 328 329 330 331 |
4.357.800
|
và oxy
|
1
|
342
343
344
345
4.357.800
4.357.800
4.357.800
4.357.800
STT
Mức giá
338 4.357.800
339 4.357.800
340 4.357.800
341 4.357.800
|
Ghi chú
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
1
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
4.357.800
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài,
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
4.357.800
|
nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
4.357.800
|
sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
3.338.600
|
và oxy
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
3.338.600
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định,
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
3.338.600
|
phương tiên kết hợp, xương nhân tạo,
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
3.338.600
|
xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
3.338.600
|
thế, xi măng sinh học hoặc hóa học,
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
3.338.600
|
thuốc và oxy
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
3.338.600
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định,
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
3.338.600
|
phương tiên kết hợp, xương nhân tạo,
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
3.338.600
|
xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
3.338.600
|
thế, xi măng sinh học hoặc hóa học,
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
3.338.600
|
thuốc và oxy
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
3.338.600
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định,
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
3.338.600
|
phương tiên kết hợp, xương nhân tạo,
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
3.338.600
|
xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
3.338.600
|
thế, xi măng sinh học hoặc hóa học,
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
3.338.600
|
thuốc và oxy
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
3.338.600
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định,
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
3.338.600
|
phương tiên kết hợp, xương nhân tạo,
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
3.338.600
|
xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
3.338.600
|
thế, xi măng sinh học hoặc hóa học,
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
3.338.600
|
thuốc và oxy
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
3.338.600
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định,
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
3.338.600
|
phương tiên kết hợp, xương nhân tạo,
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
3.338.600
|
xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
3.338.600
|
thế, xi măng sinh học hoặc hóa học,
|
|
349
350
351
STT
346
347
348
|
3.338.600
|
thuốc và oxy
|
1
|
358
359 360 361 362 363 364 365
2.604.700 2.604.700 2.604.700 2.604.700 2.604.700 2.604.700 2.604.700 2.604.700
STT
Mức giá
352 3.338.600
353 2.604.700 354 2.604.700 355 2.604.700 356 2.604.700 357 2.604.700
|
Ghi chú
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy |
1
|
373
374 375 376 377 378 379 380
2.604.700 2.604.700 2.604.700 2.604.700 2.604.700 2.604.700 2.604.700 2.604.700
STT
Mức giá
366 2.604.700 367 2.604.700 368 2.604.700 369 2.604.700 370 2.604.700 371 2.604.700 372 2.604.700
|
Ghi chú
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
|
1
|
388
389 390 391 392 393
394
STT
381
382 383 384 385 386 387 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
388
389 390 391 392 393
394
STT
381
382 383 384 385 386 387 |
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và
|
|
388
389 390 391 392 393
394
STT
381
382 383 384 385 386 387 |
2.604.700
|
oxy
|
|
388
389 390 391 392 393
394
STT
381
382 383 384 385 386 387 |
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và
|
|
388
389 390 391 392 393
394
STT
381
382 383 384 385 386 387 |
2.604.700
|
oxy
|
|
388
389 390 391 392 393
394
STT
381
382 383 384 385 386 387 |
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và
|
|
388
389 390 391 392 393
394
STT
381
382 383 384 385 386 387 |
2.604.700
|
oxy
|
|
388
389 390 391 392 393
394
STT
381
382 383 384 385 386 387 |
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và
|
|
388
389 390 391 392 393
394
STT
381
382 383 384 385 386 387 |
2.604.700
|
oxy
|
|
388
389 390 391 392 393
394
STT
381
382 383 384 385 386 387 |
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và
|
|
388
389 390 391 392 393
394
STT
381
382 383 384 385 386 387 |
2.604.700
|
oxy
|
|
388
389 390 391 392 393
394
STT
381
382 383 384 385 386 387 |
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và
|
|
388
389 390 391 392 393
394
STT
381
382 383 384 385 386 387 |
2.604.700
|
oxy
|
|
388
389 390 391 392 393
394
STT
381
382 383 384 385 386 387 |
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và
|
|
388
389 390 391 392 393
394
STT
381
382 383 384 385 386 387 |
2.604.700
|
oxy
|
|
388
389 390 391 392 393
394
STT
381
382 383 384 385 386 387 |
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và
|
|
388
389 390 391 392 393
394
STT
381
382 383 384 385 386 387 |
2.604.700
|
oxy
|
|
388
389 390 391 392 393
394
STT
381
382 383 384 385 386 387 |
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và
|
|
388
389 390 391 392 393
394
STT
381
382 383 384 385 386 387 |
2.604.700
|
oxy
|
|
388
389 390 391 392 393
394
STT
381
382 383 384 385 386 387 |
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và
|
|
388
389 390 391 392 393
394
STT
381
382 383 384 385 386 387 |
2.604.700
|
oxy
|
|
388
389 390 391 392 393
394
STT
381
382 383 384 385 386 387 |
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và
|
|
388
389 390 391 392 393
394
STT
381
382 383 384 385 386 387 |
2.604.700
|
oxy
|
|
388
389 390 391 392 393
394
STT
381
382 383 384 385 386 387 |
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và
|
|
388
389 390 391 392 393
394
STT
381
382 383 384 385 386 387 |
2.604.700
|
oxy
|
|
388
389 390 391 392 393
394
STT
381
382 383 384 385 386 387 |
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và
|
|
388
389 390 391 392 393
394
STT
381
382 383 384 385 386 387 |
2.604.700
|
oxy
|
|
388
389 390 391 392 393
394
STT
381
382 383 384 385 386 387 |
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
403
|
2.493.700
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
404
|
2.493.700
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
1
|
410
411
412
413
414
2.493.700
2.493.700
2.493.700
2.493.700
2.493.700
STT
Mức giá
405 2.493.700
406 2.493.700
407 2.493.700
408 2.493.700
409 2.493.700
|
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
1
|
420
421
422
423
424
2.493.700
2.493.700
2.493.700
2.493.700
2.493.700
STT
Mức giá
415 2.493.700
416 2.493.700
417 2.493.700
418 2.493.700
419 2.493.700
|
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
1
|
430
431
432
433
434
435
436
2.493.700
2.493.700
2.493.700
2.707.000
2.707.000
2.707.000
2.707.000
STT
Mức giá
425 2.493.700
426 2.493.700
427 2.493.700
428 2.493.700
429 2.493.700
|
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
440
|
3.964.400
3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
441
|
3.964.400
3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
441
|
3.964.400
3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
442
|
3.964.400
3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
443
|
3.964.400
3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
444
|
3.964.400
3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
445
|
3.964.400
3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
446
|
3.964.400
3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
447
|
3.964.400
3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
448
|
3.964.400
3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
449
|
3.964.400
3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
450
|
3.964.400
3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 3.964.400 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
1
|
458
459 460 461 462 463 464
STT
451
452
453
454 455 456 457 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
458
459 460 461 462 463 464
STT
451
452
453
454 455 456 457 |
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
458
459 460 461 462 463 464
STT
451
452
453
454 455 456 457 |
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
458
459 460 461 462 463 464
STT
451
452
453
454 455 456 457 |
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
458
459 460 461 462 463 464
STT
451
452
453
454 455 456 457 |
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
458
459 460 461 462 463 464
STT
451
452
453
454 455 456 457 |
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
458
459 460 461 462 463 464
STT
451
452
453
454 455 456 457 |
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
458
459 460 461 462 463 464
STT
451
452
453
454 455 456 457 |
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
458
459 460 461 462 463 464
STT
451
452
453
454 455 456 457 |
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
458
459 460 461 462 463 464
STT
451
452
453
454 455 456 457 |
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
458
459 460 461 462 463 464
STT
451
452
453
454 455 456 457 |
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
458
459 460 461 462 463 464
STT
451
452
453
454 455 456 457 |
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
458
459 460 461 462 463 464
STT
451
452
453
454 455 456 457 |
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
458
459 460 461 462 463 464
STT
451
452
453
454 455 456 457 |
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
458
459 460 461 462 463 464
STT
451
452
453
454 455 456 457 |
2.149.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
466
|
4.304.000
4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
467
|
4.304.000
4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
468
|
4.304.000
4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
469
|
4.304.000
4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
469
|
4.304.000
4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
470
|
4.304.000
4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
470
|
4.304.000
4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
471
|
4.304.000
4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
471
|
4.304.000
4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
472
|
4.304.000
4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
472
|
4.304.000
4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
473
|
4.304.000
4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
473
|
4.304.000
4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
474
|
4.304.000
4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
474
|
4.304.000
4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
475
|
4.304.000
4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
475
|
4.304.000
4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
476
|
4.304.000
4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
476
|
4.304.000
4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
477
|
4.304.000
4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
477
|
4.304.000
4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
478
|
4.304.000
4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 4.304.000 2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000 |
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
479
|
4.304.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
480
|
4.304.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
481
|
4.304.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
482
|
6.349.400
|
Chưa bao gồm mạch nhân tạo, thuốc và
|
|
|
482
|
6.349.400
|
oxy
|
|
|
483
|
2.369.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
484
|
2.369.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
485
|
3.387.300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
486
|
3.387.300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
487
|
2.249.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
488
|
3.767.500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
489
|
3.767.500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
490
|
1.716.500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
491
|
1.716.500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
492
|
1.716.500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
493
|
5.932.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
506
|
2.104.300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
507
|
2.455.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
508
|
2.455.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
1
|
517
518
519
520
521
522
523
524
525
3.859.600
2.421.600
3.713.100
2.407.800
2.177.000
3.576.400
2.595.700
2.595.700
2.595.700
STT
Mức giá
509 2.455.100
510 1.959.100
511 1.959.100
512 1.959.100
513 2.945.200
514 2.945.200
515 3.859.600
516 3.859.600
|
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
538
|
5.953.300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
539
|
2.212.300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
554
|
5.268.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
557
|
3.578.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
558
|
7.223.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
558
|
7.223.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
559
|
2.495.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
559
|
3.504.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
560
|
3.504.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
561
|
2.872.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
562
|
3.536.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
563
|
3.536.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
564
|
3.536.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
565
|
3.536.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
566
|
5.879.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
567
|
5.879.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
568
|
2.651.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
569
|
2.651.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
1
|
577
578
579
580 581
582
STT
570
571 572 573 574 575 576 |
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
577
578
579
580 581
582
STT
570
571 572 573 574 575 576 |
2.651.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
577
578
579
580 581
582
STT
570
571 572 573 574 575 576 |
2.651.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
577
578
579
580 581
582
STT
570
571 572 573 574 575 576 |
2.651.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
577
578
579
580 581
582
STT
570
571 572 573 574 575 576 |
2.651.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
577
578
579
580 581
582
STT
570
571 572 573 574 575 576 |
2.651.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
577
578
579
580 581
582
STT
570
571 572 573 574 575 576 |
2.651.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
577
578
579
580 581
582
STT
570
571 572 573 574 575 576 |
2.651.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
577
578
579
580 581
582
STT
570
571 572 573 574 575 576 |
2.651.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
577
578
579
580 581
582
STT
570
571 572 573 574 575 576 |
2.651.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
577
578
579
580 581
582
STT
570
571 572 573 574 575 576 |
2.651.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
577
578
579
580 581
582
STT
570
571 572 573 574 575 576 |
2.651.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
577
578
579
580 581
582
STT
570
571 572 573 574 575 576 |
2.478.500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
577
578
579
580 581
582
STT
570
571 572 573 574 575 576 |
3.888.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
584
|
3.888.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
585
|
5.155.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
586
|
5.155.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
587
|
5.155.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
587
|
5.155.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
588
|
5.155.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
589
|
5.155.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
590
|
3.668.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
590
|
3.668.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
591
|
3.501.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
591
|
3.501.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
592
|
3.783.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
592
|
3.783.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
|
593
|
2.751.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
1
|
602
603 604 605 606 607 608 609 610
1.570.700 3.634.300 2.910.400 2.033.900 2.033.900 2.033.900 2.976.800 2.976.800 2.976.800
STT
Mức giá
594 3.780.000 595 2.433.200 596 5.263.300 597 5.263.300 598 1.570.700 599 1.570.700 600 1.570.700 601 1.570.700
|
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt, thuốc và oxy Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt, thuốc và oxy Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt, thuốc và oxy Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy |
1
|
619
620
621
622
623
624
625
626
2.423.300
2.906.200
2.389.900
2.389.900
2.389.900
2.389.900
1.311.100
3.103.400
STT
Mức giá
611 2.976.800
612 3.204.200
613 3.204.200
614 2.293.500
615 2.293.500
616 2.665.100
617 2.663.500
618 2.423.300
|
Ghi chú
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
630
|
Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn
Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương Nạo xương viêm trên người bệnh đái Tháo khớp ngón chân trên người bệnh |
2.850.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
631
|
Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn
Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương Nạo xương viêm trên người bệnh đái Tháo khớp ngón chân trên người bệnh |
2.092.800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
632
|
Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn
Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương Nạo xương viêm trên người bệnh đái Tháo khớp ngón chân trên người bệnh |
2.092.800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
633
|
Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn
Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương Nạo xương viêm trên người bệnh đái Tháo khớp ngón chân trên người bệnh |
2.092.800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
634
|
Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn
Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương Nạo xương viêm trên người bệnh đái Tháo khớp ngón chân trên người bệnh |
2.092.800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|