Quay lại

Quyết định 3567/QĐ-BYT năm 2024 về Giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh áp dụng tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ (thuộc Trường Đại học Y Dược Cần Thơ) do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành

Căn cứ Luật khám bệnh, chữa bệnh ngày 09 tháng 01 năm 2023;

Căn cứ Luật giá ngày 19 tháng 6 năm 2023;

Căn cứ Nghị định số 96/2023/NĐ - CP ngày 30 tháng 12 năm2023 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Khám bệnh, chữa bệnh ;

Căn cứ Nghị định số 95/2022/NĐ - CP ngày 15 tháng 11 năm 2022 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế;

Căn cứ Thông tư số 23/202 4/TT- BYT ngày 18 tháng 10 năm 2024 của Bộ Y tế quy định danh mục kỹ thuật trong khám bệnh, chữa bệnh;

Căn cứ Thông tư số 21/202 4/TT- BYT ngày 17 tháng 10 năm 2024 của Bộ Y tế quy định phương pháp định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh;

Xét đề nghị của Bệnh việnTrườngĐại học Y Dược Cần Thơtại công văn số 977/B VTĐHYDCT ngày 07/11/2024 và c ông văn số 1022/BV TĐHYDCT ngày 22/11/2024 ; Biên bản họp thẩm định giá KBCB số 1485/BB-BYT ngày 12/11/2024;

Theo đề nghị của Vụ trưởng Vụ Kế hoạch - Tài chính, Bộ Y tế.

QUYẾT ĐỊNH

Điều 1. G iá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh

1. Ban hành kèm theo Quyết định này giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán; giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh do ngân sách nhà nước thanh toán; giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán mà không phải là dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo yêu cầuáp dụng tại Bệnh việnTrường Đại học Y Dược Cần Thơ(thuộc Trường Đại học Y Dược Cần Thơ) gồm:
- Giá dịch vụ khám bệnh, hội chẩn quy định tại Phụ lục I.
- Giá dịch vụ ngày giường bệnh quy định tại Phụ lục II .
2
- Giá dịch vụ kỹ thuật, xét nghiệm quy định tại Phụ lục III.
- Giá dịch vụ kỹ thuật thực hiện bằng phương pháp vô cảm gây tê chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy sử dụng cho dịch vụ theo quy định tại Phụ lục IV. Chi phí thuốc và oxy thanh toán với cơ quan bảo hiểm xã hội và người bệnh theo thực tế sử dụng và kết quả mua sắm của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh.

2. Mức giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh ban hành kèm theo Quyết định này bao gồm chi phí trực tiếp và tiền lương, tiền công, phụ cấp và các khoản đóng góp theo quy định; trong đó chi phí tiền lương theo mức lương cơ sở 2,34 triệu đồng, chưa bao gồm quỹ thưởng theo quy định tại Nghị định số 73/2024/NĐ-CP ngày 30 tháng 6 năm 2024 của Chính phủ quy định mức lương cơ sở và chế độ tiền thưởng đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang.

Điều 2. Điều khoản thi hành

1. Quyết định này có hiệu lực thi hành từ ngày ký ban hành.

2. Không áp dụng giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế áp dụng tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ(thuộc Trường Đại học Y Dược Cần Thơ) ban hành kèm theo Thông tư số 22/2023/TT-BYT ngày 17 tháng 11 năm 2023 của Bộ trưởng Bộ Y tế quy định thống nhất giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế giữa các bệnh viện cùng hạng trong toàn quốc và hướng dẫn áp dụng giá, thanh toán chi phí khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế trong một số trường hợp và giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh khác, áp dụngtại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ(thuộc Trường Đại học Y Dược Cần Thơ) ban hành kèm theo Thông tư số 21/2023/TT-BYT ngày 17 tháng 11 năm 2023 của Bộ trưởng Bộ Y tế quy định khung giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước và hướng dẫn áp dụng giá, thanh toán chi phí khám bệnh, chữa bệnh trong một số trường hợpkể từ ngày Quyết định này có hiệu lực thi hành, trừ trường hợp quy định tại khoản 4 Điều này.

3. Việc hướng dẫn thanh toán chi phí khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế thực hiện theo quy định của Bộ trưởng Bộ Y tế.

4.Đối với người bệnh đang điều trị tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh trước thời điểm Quyết định này có hiệu lực và ra viện hoặc kết thúc đợt điều trị ngoại trú sau thời điểm Quyết định này có hiệu lực: tiếp tục được áp dụng mức giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo quy định của cấp có thẩm quyền trước thời điểm thực hiện mức giá theo quy định tại Quyết định này cho đến khi ra viện hoặc kết thúc đợt điều trị ngoại trú.

Điều 3. Tổ chức thực hiện

1. Giám đốc Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơchịu trách nhiệm toàn diện trước pháp luật về tính chính xác, trung thực, hợp lý, hợp lệ của số liệu, tài liệu của hồ sơ phương án giá gửi Hội đồng Thẩm định.




3

2. Các Ông (Bà): Chánh Văn phòng Bộ Y tế;Vụ trưởng các Vụ: Kế hoạch -Tài chính, Bảo hiểm y tế, Pháp chế; Cục trưởng các Cục: Quản lý Khám chữa bệnh, Quản lý Y, Dược cổ truyền - Bộ Y tế, Giám đốc Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ, Hiệu trưởng Trường Đại học Y Dược Cần Thơ và các đơn vị, cá nhân có liên quan chịu trách chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.

Nơi nhận:
- Như Điều 3;
- Bộ trưởng (để b/c);

KT. B ỘTRƯỞ NG
TH ỨTRƯỞ NG

- Các đ/c Thứ trưởngBộ Y tế;
- Sở Y tế các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
- Bảo hiểm xã hội Việt Nam;
- Các đơn vị trực thuộc Bộ Y tế;
- Y tế các Bộ, ngành;

- Các Vụ, Cục, Văn phòng Bộ, Thanh tra Bộ;- Cổng thông tin điện tử Bộ Y tế;
- Lưu: VT, KH-TC.

Lê Đứ c Lu n

BỘ Y TẾ
Phụ lục I

GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, HỘI CHẨN

(Ban hành kèm theo Quyết định số /QĐ-BYT ngày /11 /2024 của Bộ Y tế) 3567 26

Đơn vị: đồng

STT
Danh mục dịch vụ
Mức giá
I
Danh mục dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh do Quỹ BHYT thanh toán
Danh mục dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh do Quỹ BHYT thanh toán
1
Giá Khám bệnh
45.000
2
Hội chẩn để xác định ca bệnh khó (chuyên gia/ca; Chỉ áp dụng đối với trường hợp mời chuyên giađơn vị khác đến hội chẩn tại cơ sở khám, chữa bệnh).
200.000
II
Danh mục dịch vụ KBCB không thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán mà không phải là dịch vụ KBCB theo yêu cầu
Danh mục dịch vụ KBCB không thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán mà không phải là dịch vụ KBCB theo yêu cầu
3
Khám cấp giấy chứng thương, giám định y khoa (không kể xét nghiệm, X-quang)
160.000
4
Khám sức khỏe toàn diện lao động, lái xe, khám sức khỏe định kỳ (không kể xét nghiệm, X-quang)
160.000
5
Khám sức khỏe toàn diện cho người đi xuất khẩu lao động (không kể xét nghiệm, X-quang)
450.000
BỘ Y TẾ
Phụ lục II

GIÁ DỊCH VỤ NGÀY GIƯỜNG BỆNH
(Ban hành kèm theo Quyết định số /QĐ-BYT ngày /11/2024 của Bộ Y tế) 3567 26

Đơn vị: đồng

Số TT
Các loại dịch vụ
Mức giá
1
Ngày giường bệnh Hồi sức cấp cứu
418.500
2
Ngày giường bệnh Nội khoa:
2.1
Loại 1: Các khoa: Truyền nhiễm, Hô hấp, Huyết học, Ung thư, Tim mạch, Tâm thần, Thần kinh, Lão, Nhi, Tiêu hoá, Thận học; Nội tiết; Dị ứng (đối với bệnh nhân dị ứng thuốc nặng: Stevens Jonhson/ Lyell)
257.100
2.2
Loại 2: Các Khoa: Cơ-Xương-Khớp, Da liễu, Dịứng, Tai-Mũi-Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt, Ngoại, Phụ -Sản không mổ; YHDT/ PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tủy sống, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não.
222.300
2.3
Loại 3: Các khoa: YHDT, Phục hồi chức năng
177.300
3
Ngày giường bệnh ngoại khoa, bỏng;
3.1
Loại 1 : Sau các phẫu thuật loại đặc biệt; Bỏng độ 3-4 trên 70% diện tích cơ thể
341.800
3.2
Loại 2 : Sau các phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25 -70% diện tích cơ thể
301.600
3.3
Loại 3 : Sau các phẫu thuật loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể
269.200
3.4
Loại 4 : Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể
229.200
4
Ngày giường điều trị ban ngày
Được tính bằng 0,3 lần giá ngày giường của các khoa và loại phòng tương ứng

Ghi chú: Giá ngày giường điều trị nội trú chưa bao gồm chi phí máy thở và khí y tế.

3

4 5
6
7
8
9 01.0092.0001
01.0239.0001
02.0373.0001
02.0063.0001
02.0314.0001
02.0374.0001
BỘ Y TẾ
Mã tương
STT đương
A Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán 1 01.0303.0001
2 01.0021.0001
3 01.0020.0001
Mức giá
Ghi chú
Phụ lục III
4 5
6
7
8
9 01.0092.0001
01.0239.0001
02.0373.0001
02.0063.0001
02.0314.0001
02.0374.0001
BỘ Y TẾ
Mã tương
STT đương
A Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán 1 01.0303.0001
2 01.0021.0001
3 01.0020.0001
Mức giá
Ghi chú
Đơn vị: đồng
4 5
6
7
8
9 01.0092.0001
01.0239.0001
02.0373.0001
02.0063.0001
02.0314.0001
02.0374.0001
BỘ Y TẾ
Mã tương
STT đương
A Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán 1 01.0303.0001
2 01.0021.0001
3 01.0020.0001
58.600
Ghi chú
Đơn vị: đồng
4 5
6
7
8
9 01.0092.0001
01.0239.0001
02.0373.0001
02.0063.0001
02.0314.0001
02.0374.0001
BỘ Y TẾ
Mã tương
STT đương
A Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán 1 01.0303.0001
2 01.0021.0001
3 01.0020.0001
58.600
Ghi chú
Đơn vị: đồng
4 5
6
7
8
9 01.0092.0001
01.0239.0001
02.0373.0001
02.0063.0001
02.0314.0001
02.0374.0001
BỘ Y TẾ
Mã tương
STT đương
A Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán 1 01.0303.0001
2 01.0021.0001
3 01.0020.0001
58.600
Ghi chú
Đơn vị: đồng
4 5
6
7
8
9 01.0092.0001
01.0239.0001
02.0373.0001
02.0063.0001
02.0314.0001
02.0374.0001
BỘ Y TẾ
Mã tương
STT đương
A Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán 1 01.0303.0001
2 01.0021.0001
3 01.0020.0001
58.600
Ghi chú
Đơn vị: đồng
4 5
6
7
8
9 01.0092.0001
01.0239.0001
02.0373.0001
02.0063.0001
02.0314.0001
02.0374.0001
BỘ Y TẾ
Mã tương
STT đương
A Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán 1 01.0303.0001
2 01.0021.0001
3 01.0020.0001
58.600
Ghi chú
Đơn vị: đồng
4 5
6
7
8
9 01.0092.0001
01.0239.0001
02.0373.0001
02.0063.0001
02.0314.0001
02.0374.0001
BỘ Y TẾ
Mã tương
STT đương
A Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán 1 01.0303.0001
2 01.0021.0001
3 01.0020.0001
58.600
Ghi chú
Đơn vị: đồng
4 5
6
7
8
9 01.0092.0001
01.0239.0001
02.0373.0001
02.0063.0001
02.0314.0001
02.0374.0001
BỘ Y TẾ
Mã tương
STT đương
A Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán 1 01.0303.0001
2 01.0021.0001
3 01.0020.0001
58.600
Ghi chú
Đơn vị: đồng
4 5
6
7
8
9 01.0092.0001
01.0239.0001
02.0373.0001
02.0063.0001
02.0314.0001
02.0374.0001
BỘ Y TẾ
Mã tương
STT đương
A Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán 1 01.0303.0001
2 01.0021.0001
3 01.0020.0001
58.600
Ghi chú
Đơn vị: đồng
4 5
6
7
8
9 01.0092.0001
01.0239.0001
02.0373.0001
02.0063.0001
02.0314.0001
02.0374.0001
BỘ Y TẾ
Mã tương
STT đương
A Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán 1 01.0303.0001
2 01.0021.0001
3 01.0020.0001
58.600
Ghi chú
Đơn vị: đồng
16
17
18
19
20
21
22
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600

5

30
31
32
33
34
35
STT
23
24
25
26
27
28
29
Mức giá
Ghi chú
30
31
32
33
34
35
STT
23
24
25
26
27
28
29
58.600
Ghi chú
30
31
32
33
34
35
STT
23
24
25
26
27
28
29
58.600
Ghi chú
30
31
32
33
34
35
STT
23
24
25
26
27
28
29
58.600
Ghi chú
30
31
32
33
34
35
STT
23
24
25
26
27
28
29
58.600
Ghi chú
30
31
32
33
34
35
STT
23
24
25
26
27
28
29
58.600
Ghi chú
30
31
32
33
34
35
STT
23
24
25
26
27
28
29
58.600
Ghi chú
30
31
32
33
34
35
STT
23
24
25
26
27
28
29
58.600
Ghi chú
30
31
32
33
34
35
STT
23
24
25
26
27
28
29
58.600
Ghi chú
30
31
32
33
34
35
STT
23
24
25
26
27
28
29
58.600
Ghi chú
30
31
32
33
34
35
STT
23
24
25
26
27
28
29
58.600
Ghi chú
30
31
32
33
34
35
STT
23
24
25
26
27
28
29
58.600
Ghi chú
30
31
32
33
34
35
STT
23
24
25
26
27
28
29
58.600
Ghi chú
30
31
32
33
34
35
STT
23
24
25
26
27
28
29
195.600
Ghi chú

6

43
44
45
46
47
48
STT
36
37
38
39
40
41
42
Mức giá
Ghi chú
43
44
45
46
47
48
STT
36
37
38
39
40
41
42
195.600
Ghi chú
43
44
45
46
47
48
STT
36
37
38
39
40
41
42
195.600
Ghi chú
43
44
45
46
47
48
STT
36
37
38
39
40
41
42
252.300
Ghi chú
43
44
45
46
47
48
STT
36
37
38
39
40
41
42
252.300
Ghi chú
43
44
45
46
47
48
STT
36
37
38
39
40
41
42
252.300
Ghi chú
43
44
45
46
47
48
STT
36
37
38
39
40
41
42
252.300
Ghi chú
43
44
45
46
47
48
STT
36
37
38
39
40
41
42
252.300
Ghi chú
43
44
45
46
47
48
STT
36
37
38
39
40
41
42
252.300
Ghi chú
43
44
45
46
47
48
STT
36
37
38
39
40
41
42
252.300
Ghi chú
43
44
45
46
47
48
STT
36
37
38
39
40
41
42
252.300
Ghi chú
43
44
45
46
47
48
STT
36
37
38
39
40
41
42
252.300
Ghi chú
43
44
45
46
47
48
STT
36
37
38
39
40
41
42
252.300
Ghi chú
43
44
45
46
47
48
STT
36
37
38
39
40
41
42
252.300
Ghi chú
55
56
57
58
59
60
61
52
53
54
252.300
Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để
55
56
57
58
59
60
61
52
53
54
252.300
Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để
55
56
57
58
59
60
61
52
53
54
252.300
Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để
55
56
57
58
59
60
61
52
53
54
252.300
Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để
55
56
57
58
59
60
61
52
53
54
252.300
Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để
55
56
57
58
59
60
61
52
53
54
252.300
Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để
55
56
57
58
59
60
61
52
53
54
286.300
Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để
55
56
57
58
59
60
61
52
53
54
616.300
Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để
55
56
57
58
59
60
61
52
53
54
486.300
thực hiện các phẫu thuật hoặc can thiệp tim
55
56
57
58
59
60
61
52
53
54
834.300
mạch.

8

68
69
70
71
72
73
STT
62
63
64
65
66
67
Mức giá
Ghi chú
68
69
70
71
72
73
STT
62
63
64
65
66
67
2.068.300
Chưa bao gồm bộ đầu dò siêu âm và các
68
69
70
71
72
73
STT
62
63
64
65
66
67
2.068.300
dụng cụ để đưa vào lòng mạch.
68
69
70
71
72
73
STT
62
63
64
65
66
67
2.068.300
Chưa bao gồm bộ đầu dò siêu âm và các
68
69
70
71
72
73
STT
62
63
64
65
66
67
2.068.300
dụng cụ để đưa vào lòng mạch.
68
69
70
71
72
73
STT
62
63
64
65
66
67
58.300
Áp dụng cho 01 vị trí
68
69
70
71
72
73
STT
62
63
64
65
66
67
58.300
Áp dụng cho 01 vị trí
68
69
70
71
72
73
STT
62
63
64
65
66
67
58.300
Áp dụng cho 01 vị trí
68
69
70
71
72
73
STT
62
63
64
65
66
67
58.300
Áp dụng cho 01 vị trí
68
69
70
71
72
73
STT
62
63
64
65
66
67
58.300
Áp dụng cho 01 vị trí
68
69
70
71
72
73
STT
62
63
64
65
66
67
58.300
Áp dụng cho 01 vị trí
68
69
70
71
72
73
STT
62
63
64
65
66
67
58.300
Áp dụng cho 01 vị trí
68
69
70
71
72
73
STT
62
63
64
65
66
67
58.300
Áp dụng cho 01 vị trí
68
69
70
71
72
73
STT
62
63
64
65
66
67
58.300
Áp dụng cho 01 vị trí
68
69
70
71
72
73
STT
62
63
64
65
66
67
58.300
Áp dụng cho 01 vị trí
68
69
70
71
72
73
STT
62
63
64
65
66
67
58.300
Áp dụng cho 01 vị trí
68
69
70
71
72
73
STT
62
63
64
65
66
67
58.300
Áp dụng cho 01 vị trí
68
69
70
71
72
73
STT
62
63
64
65
66
67
58.300
Áp dụng cho 01 vị trí
68
69
70
71
72
73
STT
62
63
64
65
66
67
58.300
Áp dụng cho 01 vị trí
68
69
70
71
72
73
STT
62
63
64
65
66
67
58.300
Áp dụng cho 01 vị trí

9

80
81
82
83
84
85
86
58.300
58.300
58.300
58.300
58.300
58.300
58.300 STT Mức giá
74 58.300
75 58.300
76 58.300
77 58.300
78 58.300
79 58.300
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí

10

93
94
95
96
97
98
64.300
64.300
64.300
64.300
64.300
64.300 STT Mức giá
87 58.300
88 58.300
89 58.300
90 58.300
91 58.300
92 58.300
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí

11

105
106
107
108
109
110
64.300
64.300
64.300
64.300
64.300
64.300 STT Mức giá
99 64.300
100 64.300
101 64.300
102 64.300
103 64.300
104 64.300
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí

12

117
118
119
120
121
122
STT
111
112
113
114
115
116
Mức giá
Ghi chú
117
118
119
120
121
122
STT
111
112
113
114
115
116
64.300
Áp dụng cho 01 vị trí
117
118
119
120
121
122
STT
111
112
113
114
115
116
64.300
Áp dụng cho 01 vị trí
117
118
119
120
121
122
STT
111
112
113
114
115
116
64.300
Áp dụng cho 01 vị trí
117
118
119
120
121
122
STT
111
112
113
114
115
116
64.300
Áp dụng cho 01 vị trí
117
118
119
120
121
122
STT
111
112
113
114
115
116
64.300
Áp dụng cho 01 vị trí
117
118
119
120
121
122
STT
111
112
113
114
115
116
64.300
Áp dụng cho 01 vị trí
117
118
119
120
121
122
STT
111
112
113
114
115
116
64.300
Áp dụng cho 01 vị trí
117
118
119
120
121
122
STT
111
112
113
114
115
116
64.300
Áp dụng cho 01 vị trí
117
118
119
120
121
122
STT
111
112
113
114
115
116
64.300
Áp dụng cho 01 vị trí
117
118
119
120
121
122
STT
111
112
113
114
115
116
64.300
Áp dụng cho 01 vị trí
117
118
119
120
121
122
STT
111
112
113
114
115
116
64.300
Áp dụng cho 01 vị trí
117
118
119
120
121
122
STT
111
112
113
114
115
116
64.300
Áp dụng cho 01 vị trí
117
118
119
120
121
122
STT
111
112
113
114
115
116
64.300
Áp dụng cho 01 vị trí
117
118
119
120
121
122
STT
111
112
113
114
115
116
64.300
Áp dụng cho 01 vị trí
117
118
119
120
121
122
STT
111
112
113
114
115
116
64.300
Áp dụng cho 01 vị trí
117
118
119
120
121
122
STT
111
112
113
114
115
116
64.300
Áp dụng cho 01 vị trí

13

129
130
131
132
133
134
77.300
77.300
77.300
77.300
77.300
77.300 STT Mức giá
123 64.300
124 64.300
125 64.300
126 64.300
127 77.300
128 77.300
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí

14

141
142
143
144
145
146
77.300
77.300
77.300
77.300
77.300
77.300 STT Mức giá
135 77.300
136 77.300
137 77.300
138 77.300
139 77.300
140 77.300
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí

15

153
154
155
156
157
STT
147
148
149
150
151
152
Mức giá
Ghi chú
153
154
155
156
157
STT
147
148
149
150
151
152
77.300
Áp dụng cho 01 vị trí
153
154
155
156
157
STT
147
148
149
150
151
152
77.300
Áp dụng cho 01 vị trí
153
154
155
156
157
STT
147
148
149
150
151
152
77.300
Áp dụng cho 01 vị trí
153
154
155
156
157
STT
147
148
149
150
151
152
77.300
Áp dụng cho 01 vị trí
153
154
155
156
157
STT
147
148
149
150
151
152
77.300
Áp dụng cho 01 vị trí
153
154
155
156
157
STT
147
148
149
150
151
152
77.300
Áp dụng cho 01 vị trí
153
154
155
156
157
STT
147
148
149
150
151
152
77.300
Áp dụng cho 01 vị trí
153
154
155
156
157
STT
147
148
149
150
151
152
77.300
Áp dụng cho 01 vị trí
153
154
155
156
157
STT
147
148
149
150
151
152
77.300
Áp dụng cho 01 vị trí
153
154
155
156
157
STT
147
148
149
150
151
152
77.300
Áp dụng cho 01 vị trí
153
154
155
156
157
STT
147
148
149
150
151
152
77.300
Áp dụng cho 01 vị trí
153
154
155
156
157
STT
147
148
149
150
151
152
77.300
Áp dụng cho 01 vị trí
153
154
155
156
157
STT
147
148
149
150
151
152
77.300
Áp dụng cho 01 vị trí
153
154
155
156
157
STT
147
148
149
150
151
152
16.100
Áp dụng cho 01 vị trí
153
154
155
156
157
STT
147
148
149
150
151
152
72.300
Áp dụng cho 01 vị trí
153
154
155
156
157
STT
147
148
149
150
151
152
72.300
Áp dụng cho 01 vị trí

16

165
166
167
168
169
170
579.800
569.800
246.800
246.800
411.800
446.800 STT Mức giá
158 109.300
159 124.300
160 124.300
161 164.300
162 280.800
163 280.800
164 579.800
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
Chưa bao gồm thuốc cản quang.

17

178
179
180
181
182
183
STT
171
172
173
174
175
176
177
Mức giá
Ghi chú
178
179
180
181
182
183
STT
171
172
173
174
175
176
177
102.300
Áp dụng cho 01 vị trí
178
179
180
181
182
183
STT
171
172
173
174
175
176
177
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
178
179
180
181
182
183
STT
171
172
173
174
175
176
177
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
178
179
180
181
182
183
STT
171
172
173
174
175
176
177
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
178
179
180
181
182
183
STT
171
172
173
174
175
176
177
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
178
179
180
181
182
183
STT
171
172
173
174
175
176
177
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
178
179
180
181
182
183
STT
171
172
173
174
175
176
177
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
178
179
180
181
182
183
STT
171
172
173
174
175
176
177
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
178
179
180
181
182
183
STT
171
172
173
174
175
176
177
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
178
179
180
181
182
183
STT
171
172
173
174
175
176
177
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
178
179
180
181
182
183
STT
171
172
173
174
175
176
177
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
178
179
180
181
182
183
STT
171
172
173
174
175
176
177
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
178
179
180
181
182
183
STT
171
172
173
174
175
176
177
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
178
179
180
181
182
183
STT
171
172
173
174
175
176
177
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
178
179
180
181
182
183
STT
171
172
173
174
175
176
177
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
178
179
180
181
182
183
STT
171
172
173
174
175
176
177
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
178
179
180
181
182
183
STT
171
172
173
174
175
176
177
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí

18

191
192
193
194
195
196
STT
184
185
186
187
188
189
190
Mức giá
Ghi chú
191
192
193
194
195
196
STT
184
185
186
187
188
189
190
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
191
192
193
194
195
196
STT
184
185
186
187
188
189
190
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
191
192
193
194
195
196
STT
184
185
186
187
188
189
190
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
191
192
193
194
195
196
STT
184
185
186
187
188
189
190
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
191
192
193
194
195
196
STT
184
185
186
187
188
189
190
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
191
192
193
194
195
196
STT
184
185
186
187
188
189
190
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
191
192
193
194
195
196
STT
184
185
186
187
188
189
190
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
191
192
193
194
195
196
STT
184
185
186
187
188
189
190
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
191
192
193
194
195
196
STT
184
185
186
187
188
189
190
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
191
192
193
194
195
196
STT
184
185
186
187
188
189
190
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
191
192
193
194
195
196
STT
184
185
186
187
188
189
190
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
191
192
193
194
195
196
STT
184
185
186
187
188
189
190
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
191
192
193
194
195
196
STT
184
185
186
187
188
189
190
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
191
192
193
194
195
196
STT
184
185
186
187
188
189
190
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
191
192
193
194
195
196
STT
184
185
186
187
188
189
190
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
191
192
193
194
195
196
STT
184
185
186
187
188
189
190
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
191
192
193
194
195
196
STT
184
185
186
187
188
189
190
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
191
192
193
194
195
196
STT
184
185
186
187
188
189
190
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí

19

204
205
206
207
208
209
73.300
73.300
73.300
73.300
73.300
73.300 STT Mức giá
197 73.300
198 73.300
199 73.300
200 73.300
201 73.300
202 73.300
203 73.300
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí

20

217
218
219
220
221
222
73.300
73.300
73.300
73.300
73.300
73.300 STT Mức giá
210 73.300
211 73.300
212 73.300
213 73.300
214 73.300
215 73.300
216 73.300
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí

21

229
230
231
232
233
234
235
105.300
105.300
105.300
105.300
105.300
105.300 73.300 STT Mức giá
223 73.300
224 73.300
225 73.300
226 73.300
227 73.300
228 73.300
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí

22

243
244
245
246
247
248
STT
236
237
238
239
240
241
242
Mức giá
Ghi chú
243
244
245
246
247
248
STT
236
237
238
239
240
241
242
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
243
244
245
246
247
248
STT
236
237
238
239
240
241
242
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
243
244
245
246
247
248
STT
236
237
238
239
240
241
242
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
243
244
245
246
247
248
STT
236
237
238
239
240
241
242
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
243
244
245
246
247
248
STT
236
237
238
239
240
241
242
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
243
244
245
246
247
248
STT
236
237
238
239
240
241
242
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
243
244
245
246
247
248
STT
236
237
238
239
240
241
242
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
243
244
245
246
247
248
STT
236
237
238
239
240
241
242
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
243
244
245
246
247
248
STT
236
237
238
239
240
241
242
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
243
244
245
246
247
248
STT
236
237
238
239
240
241
242
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
243
244
245
246
247
248
STT
236
237
238
239
240
241
242
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
243
244
245
246
247
248
STT
236
237
238
239
240
241
242
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
243
244
245
246
247
248
STT
236
237
238
239
240
241
242
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
243
244
245
246
247
248
STT
236
237
238
239
240
241
242
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
243
244
245
246
247
248
STT
236
237
238
239
240
241
242
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
243
244
245
246
247
248
STT
236
237
238
239
240
241
242
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
243
244
245
246
247
248
STT
236
237
238
239
240
241
242
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
243
244
245
246
247
248
STT
236
237
238
239
240
241
242
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí

23

255
256
257
258
259
260
STT
249
250
251
252
253
254
Mức giá
Ghi chú
255
256
257
258
259
260
STT
249
250
251
252
253
254
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
255
256
257
258
259
260
STT
249
250
251
252
253
254
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
255
256
257
258
259
260
STT
249
250
251
252
253
254
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
255
256
257
258
259
260
STT
249
250
251
252
253
254
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
255
256
257
258
259
260
STT
249
250
251
252
253
254
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
255
256
257
258
259
260
STT
249
250
251
252
253
254
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
255
256
257
258
259
260
STT
249
250
251
252
253
254
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
255
256
257
258
259
260
STT
249
250
251
252
253
254
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
255
256
257
258
259
260
STT
249
250
251
252
253
254
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
255
256
257
258
259
260
STT
249
250
251
252
253
254
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
255
256
257
258
259
260
STT
249
250
251
252
253
254
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
255
256
257
258
259
260
STT
249
250
251
252
253
254
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
255
256
257
258
259
260
STT
249
250
251
252
253
254
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
255
256
257
258
259
260
STT
249
250
251
252
253
254
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
255
256
257
258
259
260
STT
249
250
251
252
253
254
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
255
256
257
258
259
260
STT
249
250
251
252
253
254
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí

24

268
269
270
271
272
273
649.800
649.800
604.800
604.800
264.800
264.800 STT Mức giá
261 105.300
262 105.300
263 130.300
264 130.300
265 130.300
266 23.700
267 451.800
Ghi chú
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
Áp dụng cho 01 vị trí
282
283
550.100
550.100
289
290
291
292
550.100
550.100
550.100
550.100
301
302
303
304
663.400
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
301
302
303
304
663.400
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
301
302
303
304
663.400
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
301
302
303
304
663.400
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
301
302
303
304
663.400
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
310
311
312
313
314
309
663.400
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
310
311
312
313
314
309
663.400
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
310
311
312
313
314
309
663.400
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
310
311
312
313
314
309
663.400
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
310
311
312
313
314
309
663.400
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
310
311
312
313
314
309
663.400
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
310
311
312
313
314
309
663.400
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
319
320
321
322
323
324
663.400
663.400
663.400
663.400
663.400
663.400
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
337
5.840.300
343
344
345
Thông tim chẩn đoán (dưới DSA) Thông tim và chụp buồng tim cản Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi 341 huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông
Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên, 342
5.840.300
Chưa bao gồm bóng nong, bộ bơm áp lực,
Chưa bao gồm bóng nong, bộ bơm áp lực,
Chưa bao gồm bóng nong, bộ bơm áp lực,
343
344
345
Thông tim chẩn đoán (dưới DSA) Thông tim và chụp buồng tim cản Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi 341 huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông
Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên, 342
5.840.300
stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch,
stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch,
stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch,
343
344
345
Thông tim chẩn đoán (dưới DSA) Thông tim và chụp buồng tim cản Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi 341 huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông
Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên, 342
5.840.300
các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn
các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn
các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn
343
344
345
Thông tim chẩn đoán (dưới DSA) Thông tim và chụp buồng tim cản Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi 341 huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông
Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên, 342
5.840.300
kim
loại, Dụng cụ đóng lòng
mạch
343
344
345
Thông tim chẩn đoán (dưới DSA) Thông tim và chụp buồng tim cản Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi 341 huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông
Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên, 342
5.840.300
(angioseal; perclose...), Dụng cụ lấy dị vật
(angioseal; perclose...), Dụng cụ lấy dị vật
(angioseal; perclose...), Dụng cụ lấy dị vật
343
344
345
Thông tim chẩn đoán (dưới DSA) Thông tim và chụp buồng tim cản Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi 341 huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông
Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên, 342
5.840.300
(multi-snare) trong tim mạch, bộ dụng cụ
(multi-snare) trong tim mạch, bộ dụng cụ
(multi-snare) trong tim mạch, bộ dụng cụ
343
344
345
Thông tim chẩn đoán (dưới DSA) Thông tim và chụp buồng tim cản Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi 341 huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông
Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên, 342
6.218.100
lấy huyết khối.
lấy huyết khối.
lấy huyết khối.
343
344
345
Thông tim chẩn đoán (dưới DSA) Thông tim và chụp buồng tim cản Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi 341 huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông
Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên, 342
6.218.100
lấy huyết khối.
lấy huyết khối.
lấy huyết khối.
343
344
345
Thông tim chẩn đoán (dưới DSA) Thông tim và chụp buồng tim cản Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi 341 huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông
Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên, 342
6.218.100
lấy huyết khối.
lấy huyết khối.
lấy huyết khối.

32

347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
Mức giá
Ghi chú
Ghi chú
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
7.118.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
7.118.100
can thiệp:
bóng, stent, các vật liệu nút
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
7.118.100
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
7.118.100
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
7.118.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
7.118.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
7.118.100
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
7.118.100
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
7.118.100
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
7.118.100
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
7.118.100
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
7.118.100
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
7.118.100
đường ống thông.
đường ống thông.
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
7.118.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
7.118.100
can thiệp:
bóng, stent, các vật liệu nút
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
7.118.100
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
7.118.100
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
7.118.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
7.118.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
7.118.100
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
7.118.100
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
7.118.100
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
7.118.100
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
7.118.100
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
7.118.100
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
347
Đặt bóng đối xung động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Bít lỗ thông liên nhĩ/liên thất/ống động
346
7.118.100
đường ống thông.
đường ống thông.

33

349
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
Mức giá
Ghi chú
Ghi chú
349
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
7.118.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
349
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
7.118.100
can thiệp:
bóng, stent, các vật liệu nút
349
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
7.118.100
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
349
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
7.118.100
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
349
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
7.118.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
349
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
7.118.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
349
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
7.118.100
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
349
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
7.118.100
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
349
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
7.118.100
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
349
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
7.118.100
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
349
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
7.118.100
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
349
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
7.118.100
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
349
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
7.118.100
đường ống thông.
đường ống thông.
349
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
7.118.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
349
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
7.118.100
can thiệp:
bóng, stent, các vật liệu nút
349
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
7.118.100
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
349
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
7.118.100
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
349
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
7.118.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
349
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
7.118.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
349
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
7.118.100
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
349
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
7.118.100
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
349
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
7.118.100
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
349
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
7.118.100
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
349
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
7.118.100
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
349
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
7.118.100
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
349
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
348
7.118.100
đường ống thông.
đường ống thông.

34

351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
Mức giá
Ghi chú
Ghi chú
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
7.118.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
7.118.100
can thiệp:
bóng, stent, các vật liệu nút
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
7.118.100
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
7.118.100
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
7.118.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
7.118.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
7.118.100
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
7.118.100
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
7.118.100
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
7.118.100
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
7.118.100
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
7.118.100
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
7.118.100
đường ống thông.
đường ống thông.
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
7.118.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
7.118.100
can thiệp:
bóng, stent, các vật liệu nút
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
7.118.100
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
7.118.100
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
7.118.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
7.118.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
7.118.100
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
7.118.100
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
7.118.100
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
7.118.100
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
7.118.100
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
7.118.100
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
351
Nong hẹp van 2 lá bằng bóng Inoue
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
350 Đóng các lỗ rò động mạch, tĩnh mạch
7.118.100
đường ống thông.
đường ống thông.

35

353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
Mức giá
Ghi chú
Ghi chú
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
7.118.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
7.118.100
can thiệp:
bóng, stent, các vật liệu nút
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
7.118.100
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
7.118.100
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
7.118.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
7.118.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
7.118.100
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
7.118.100
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
7.118.100
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
7.118.100
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
7.118.100
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
7.118.100
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
7.118.100
đường ống thông.
đường ống thông.
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
7.118.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
7.118.100
can thiệp:
bóng, stent, các vật liệu nút
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
7.118.100
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
7.118.100
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
7.118.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
7.118.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
7.118.100
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
7.118.100
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
7.118.100
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
7.118.100
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
7.118.100
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
7.118.100
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
353
Nong và đặt stent động mạch vành
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
352
7.118.100
đường ống thông.
đường ống thông.

36

355
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
Mức giá
Ghi chú
Ghi chú
355
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
7.118.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
355
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
7.118.100
can thiệp:
bóng, stent, các vật liệu nút
355
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
7.118.100
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
355
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
7.118.100
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
355
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
7.118.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
355
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
7.118.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
355
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
7.118.100
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
355
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
7.118.100
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
355
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
7.118.100
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
355
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
7.118.100
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
355
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
7.118.100
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
355
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
7.118.100
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
355
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
7.118.100
đường ống thông.
đường ống thông.
355
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
7.118.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
355
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
7.118.100
can thiệp:
bóng, stent, các vật liệu nút
355
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
7.118.100
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
355
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
7.118.100
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
355
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
7.118.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
355
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
7.118.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
355
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
7.118.100
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
355
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
7.118.100
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
355
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
7.118.100
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
355
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
7.118.100
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
355
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
7.118.100
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
355
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
7.118.100
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
355
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
354
7.118.100
đường ống thông.
đường ống thông.

37

357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
Mức giá
Ghi chú
Ghi chú
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
7.118.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
7.118.100
can thiệp:
bóng, stent, các vật liệu nút
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
7.118.100
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
7.118.100
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
7.118.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
7.118.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
7.118.100
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
7.118.100
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
7.118.100
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
7.118.100
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
7.118.100
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
7.118.100
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
7.118.100
đường ống thông.
đường ống thông.
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
7.118.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
7.118.100
can thiệp:
bóng, stent, các vật liệu nút
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
7.118.100
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
7.118.100
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
7.118.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
7.118.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
7.118.100
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
7.118.100
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
7.118.100
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
7.118.100
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
7.118.100
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
7.118.100
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
357
Bít thông liên nhĩ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
356 Bít ống động mạch [dưới DSA]
7.118.100
đường ống thông.
đường ống thông.

38

359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
Mức giá
Ghi chú
Ghi chú
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
7.118.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
7.118.100
can thiệp:
bóng, stent, các vật liệu nút
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
7.118.100
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
7.118.100
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
7.118.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
7.118.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
7.118.100
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
7.118.100
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
7.118.100
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
7.118.100
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
7.118.100
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
7.118.100
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
7.118.100
đường ống thông.
đường ống thông.
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
7.118.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
7.118.100
can thiệp:
bóng, stent, các vật liệu nút
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
7.118.100
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
7.118.100
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
7.118.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
7.118.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
7.118.100
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
7.118.100
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
7.118.100
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
7.118.100
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
7.118.100
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
7.118.100
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
359
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
358 Bít thông liên thất [dưới DSA]
7.118.100
đường ống thông.
đường ống thông.

39

361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
Mức giá
Ghi chú
Ghi chú
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
7.118.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
7.118.100
can thiệp:
bóng, stent, các vật liệu nút
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
7.118.100
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
7.118.100
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
7.118.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
7.118.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
7.118.100
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
7.118.100
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
7.118.100
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
7.118.100
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
7.118.100
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
7.118.100
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
7.118.100
đường ống thông.
đường ống thông.
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
7.118.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
7.118.100
can thiệp:
bóng, stent, các vật liệu nút
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
7.118.100
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
7.118.100
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
7.118.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
7.118.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
7.118.100
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
7.118.100
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
7.118.100
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
7.118.100
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
7.118.100
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
7.118.100
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
361
Nong van động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch
360
7.118.100
đường ống thông.
đường ống thông.

40

363
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
Mức giá
Ghi chú
Ghi chú
363
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
7.118.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
363
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
7.118.100
can thiệp:
bóng, stent, các vật liệu nút
363
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
7.118.100
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
363
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
7.118.100
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
363
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
7.118.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
363
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
7.118.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
363
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
7.118.100
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
363
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
7.118.100
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
363
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
7.118.100
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
363
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
7.118.100
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
363
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
7.118.100
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
363
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
7.118.100
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
363
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
7.118.100
đường ống thông.
đường ống thông.
363
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
7.118.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
363
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
7.118.100
can thiệp:
bóng, stent, các vật liệu nút
363
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
7.118.100
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
mạch, các loại ống thông hoặc vi ống
363
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
7.118.100
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các
363
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
7.118.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
363
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
7.118.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
363
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
7.118.100
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng
363
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
7.118.100
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...);
363
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
7.118.100
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ
363
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
7.118.100
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch;
363
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
7.118.100
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo,
363
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
7.118.100
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua
363
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
362
7.118.100
đường ống thông.
đường ống thông.

41

365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
Mức giá
Ghi chú
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
9.368.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
9.368.100
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
9.368.100
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
9.368.100
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
9.368.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
9.368.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
9.368.100
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
9.368.100
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
9.368.100
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
9.368.100
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
9.368.100
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
9.368.100
dùng trong khoan phá động mạch các loại,
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
9.368.100
các cỡ.
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
9.368.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
9.368.100
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
9.368.100
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
9.368.100
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
9.368.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
9.368.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
9.368.100
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
9.368.100
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
9.368.100
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
9.368.100
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
9.368.100
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
9.368.100
dùng trong khoan phá động mạch các loại,
365
Đặt stent phình động mạch chủ
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
364
9.368.100
các cỡ.

42

367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
Mức giá
Ghi chú
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
9.368.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
9.368.100
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
9.368.100
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
9.368.100
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
9.368.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
9.368.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
9.368.100
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
9.368.100
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
9.368.100
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
9.368.100
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
9.368.100
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
9.368.100
dùng trong khoan phá động mạch các loại,
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
9.368.100
các cỡ.
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
9.368.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
9.368.100
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
9.368.100
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
9.368.100
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
9.368.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
9.368.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
9.368.100
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
9.368.100
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
9.368.100
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
9.368.100
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
9.368.100
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
9.368.100
dùng trong khoan phá động mạch các loại,
367
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
366 Nong hẹp eo động mạch chủ + đặt stent
9.368.100
các cỡ.

43

369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
Mức giá
Ghi chú
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
9.368.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
9.368.100
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
9.368.100
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
9.368.100
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
9.368.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
9.368.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
9.368.100
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
9.368.100
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
9.368.100
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
9.368.100
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
9.368.100
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
9.368.100
dùng trong khoan phá động mạch các loại,
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
9.368.100
các cỡ.
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
9.368.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
9.368.100
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
9.368.100
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
9.368.100
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
9.368.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
9.368.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
9.368.100
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
9.368.100
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
9.368.100
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
9.368.100
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
9.368.100
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
9.368.100
dùng trong khoan phá động mạch các loại,
369
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số
368
9.368.100
các cỡ.

44

371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
Mức giá
Ghi chú
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
9.368.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
9.368.100
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
9.368.100
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
9.368.100
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
9.368.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
9.368.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
9.368.100
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
9.368.100
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
9.368.100
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
9.368.100
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
9.368.100
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
9.368.100
dùng trong khoan phá động mạch các loại,
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
9.368.100
các cỡ.
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
9.368.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
9.368.100
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
9.368.100
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
9.368.100
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
9.368.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
9.368.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
9.368.100
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
9.368.100
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
9.368.100
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
9.368.100
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
9.368.100
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
9.368.100
dùng trong khoan phá động mạch các loại,
371
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên,
370
9.368.100
các cỡ.

45

373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
Mức giá
Ghi chú
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
9.368.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
9.368.100
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
9.368.100
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
9.368.100
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
9.368.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
9.368.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
9.368.100
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
9.368.100
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
9.368.100
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
9.368.100
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
9.368.100
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
9.368.100
dùng trong khoan phá động mạch các loại,
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
9.368.100
các cỡ.
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
9.368.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
9.368.100
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
9.368.100
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
9.368.100
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
9.368.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
9.368.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
9.368.100
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
9.368.100
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
9.368.100
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
9.368.100
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
9.368.100
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
9.368.100
dùng trong khoan phá động mạch các loại,
373
Chụp và nong động mạch chi (trên,
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống
372 thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa
9.368.100
các cỡ.

46

375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
Mức giá
Ghi chú
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
9.368.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
9.368.100
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
9.368.100
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
9.368.100
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
9.368.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
9.368.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
9.368.100
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
9.368.100
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
9.368.100
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
9.368.100
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
9.368.100
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
9.368.100
dùng trong khoan phá động mạch các loại,
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
9.368.100
các cỡ.
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
9.368.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
9.368.100
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
9.368.100
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
9.368.100
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
9.368.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
9.368.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
9.368.100
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
9.368.100
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
9.368.100
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
9.368.100
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
9.368.100
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
9.368.100
dùng trong khoan phá động mạch các loại,
375
Chụp, nong động mạch và đặt stent
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi
374
9.368.100
các cỡ.

47

377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
Mức giá
Ghi chú
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
9.368.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
9.368.100
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
9.368.100
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
9.368.100
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
9.368.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
9.368.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
9.368.100
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
9.368.100
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
9.368.100
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
9.368.100
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
9.368.100
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
9.368.100
dùng trong khoan phá động mạch các loại,
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
9.368.100
các cỡ.
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
9.368.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
9.368.100
can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
9.368.100
lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
9.368.100
mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
9.368.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch;
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
9.368.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
9.368.100
khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
9.368.100
loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
9.368.100
mạch (angioseal, perclose...) các loại, các
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
9.368.100
cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
9.368.100
chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
9.368.100
dùng trong khoan phá động mạch các loại,
377
Đặt stent động mạch chủ [dưới DSA]
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi
376
9.368.100
các cỡ.

48

379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
Mức giá
Ghi chú
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
9.968.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
9.968.100
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
9.968.100
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
9.968.100
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
9.968.100
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
9.968.100
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
9.968.100
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
9.968.100
(angioseal, perclose…); ống thông trung
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
9.968.100
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
9.968.100
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
9.968.100
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
9.968.100
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
9.968.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
9.968.100
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
9.968.100
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
9.968.100
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
9.968.100
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
9.968.100
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
9.968.100
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
9.968.100
(angioseal, perclose…); ống thông trung
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
9.968.100
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
9.968.100
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
9.968.100
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
379
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết 378 đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền
9.968.100
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).

49

381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
Mức giá
Ghi chú
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
9.968.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
9.968.100
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
9.968.100
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
9.968.100
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
9.968.100
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
9.968.100
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
9.968.100
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
9.968.100
(angioseal, perclose…); ống thông trung
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
9.968.100
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
9.968.100
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
9.968.100
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
9.968.100
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
9.968.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
9.968.100
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
9.968.100
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
9.968.100
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
9.968.100
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
9.968.100
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
9.968.100
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
9.968.100
(angioseal, perclose…); ống thông trung
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
9.968.100
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
9.968.100
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
9.968.100
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
381
Chụp và điều trị phình động mạch não
bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động
380
mạch não số hóa xóa nền
9.968.100
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).

50

383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
Mức giá
Ghi chú
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
9.968.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
9.968.100
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
9.968.100
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
9.968.100
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
9.968.100
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
9.968.100
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
9.968.100
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
9.968.100
(angioseal, perclose…); ống thông trung
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
9.968.100
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
9.968.100
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
9.968.100
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
9.968.100
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
9.968.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
9.968.100
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
9.968.100
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
9.968.100
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
9.968.100
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
9.968.100
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
9.968.100
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
9.968.100
(angioseal, perclose…); ống thông trung
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
9.968.100
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
9.968.100
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
9.968.100
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
383
Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số
382
9.968.100
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).

51

385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
Mức giá
Ghi chú
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
9.968.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
9.968.100
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
9.968.100
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
9.968.100
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
9.968.100
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
9.968.100
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
9.968.100
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
9.968.100
(angioseal, perclose…); ống thông trung
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
9.968.100
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
9.968.100
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
9.968.100
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
9.968.100
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
9.968.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
9.968.100
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
9.968.100
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
9.968.100
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
9.968.100
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
9.968.100
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
9.968.100
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
9.968.100
(angioseal, perclose…); ống thông trung
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
9.968.100
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
9.968.100
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
9.968.100
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
385
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
mạch não số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh
384
mạch màng cứng số hóa xóa nền
9.968.100
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).

52

387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
Mức giá
Ghi chú
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
9.968.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
9.968.100
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
9.968.100
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
9.968.100
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
9.968.100
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
9.968.100
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
9.968.100
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
9.968.100
(angioseal, perclose…); ống thông trung
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
9.968.100
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
9.968.100
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
9.968.100
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
9.968.100
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
9.968.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
9.968.100
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
9.968.100
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
9.968.100
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
9.968.100
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
9.968.100
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
9.968.100
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
9.968.100
(angioseal, perclose…); ống thông trung
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
9.968.100
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
9.968.100
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
9.968.100
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
387
dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch đốt sống số
386
Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị
9.968.100
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).

53

389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
Mức giá
Ghi chú
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
9.968.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
9.968.100
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
9.968.100
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
9.968.100
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
9.968.100
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
9.968.100
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
9.968.100
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
9.968.100
(angioseal, perclose…); ống thông trung
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
9.968.100
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
9.968.100
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
9.968.100
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
9.968.100
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
9.968.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
9.968.100
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
9.968.100
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
9.968.100
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
9.968.100
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
9.968.100
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
9.968.100
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
9.968.100
(angioseal, perclose…); ống thông trung
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
9.968.100
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
9.968.100
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
9.968.100
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
389
Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị chảy máu
388
9.968.100
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).

54

391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
Mức giá
Ghi chú
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
9.968.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
9.968.100
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
9.968.100
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
9.968.100
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
9.968.100
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
9.968.100
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
9.968.100
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
9.968.100
(angioseal, perclose…); ống thông trung
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
9.968.100
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
9.968.100
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
9.968.100
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
9.968.100
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
9.968.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
9.968.100
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
9.968.100
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
9.968.100
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
9.968.100
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
9.968.100
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
9.968.100
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
9.968.100
(angioseal, perclose…); ống thông trung
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
9.968.100
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
9.968.100
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
9.968.100
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
391
Chụp và nút thông động mạch cảnh
xoang hang số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút phình động mạch não số
390
9.968.100
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).

55

393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
Mức giá
Ghi chú
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
9.968.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
9.968.100
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
9.968.100
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
9.968.100
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
9.968.100
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
9.968.100
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
9.968.100
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
9.968.100
(angioseal, perclose…); ống thông trung
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
9.968.100
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
9.968.100
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
9.968.100
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
9.968.100
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
9.968.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
9.968.100
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
9.968.100
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
9.968.100
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
9.968.100
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
9.968.100
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
9.968.100
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
9.968.100
(angioseal, perclose…); ống thông trung
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
9.968.100
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
9.968.100
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
9.968.100
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
393
động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và test nút động mạch não số hóa
392
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
9.968.100
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).

56

395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
Mức giá
Ghi chú
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
9.968.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
9.968.100
can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
9.968.100
vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
9.968.100
dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
9.968.100
vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
9.968.100
thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
9.968.100
tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
9.418.100
(angioseal, perclose…); ống thông trung
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
9.418.100
gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
9.418.100
thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
9.418.100
(longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
9.418.100
cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
395
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp
394
động mạch nội sọ số hóa xóa nền
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).

57

397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
Mức giá
Ghi chú
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
397
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa
396
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).

58

399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
Mức giá
Ghi chú
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
399
Chụp và nút dị dạng động mạch thận
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa
398
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).

59

401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
Mức giá
Ghi chú
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
401
Chụp và nút động mạch điều trị cầm
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số
400
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).

60

403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
Mức giá
Ghi chú
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
403
Chụp và nút động mạch phế quản số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa
402
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).

61

405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
Mức giá
Ghi chú
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
405
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa
404
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).

62

407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
Mức giá
Ghi chú
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
407
Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch
trong cơ tử cung số hóa xóa nền
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa
406
chất điều trị u gan số hóa xóa nền
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).

63

409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
Mức giá
Ghi chú
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
409
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa
408
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).

64

411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
Mức giá
Ghi chú
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
411
Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u
STT Tên dịch vụ phê duyệt giá
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên,
410
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).

65

413
414
415
STT
412
Mức giá
Ghi chú
413
414
415
STT
412
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
413
414
415
STT
412
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
413
414
415
STT
412
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
413
414
415
STT
412
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
413
414
415
STT
412
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
413
414
415
STT
412
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
413
414
415
STT
412
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
413
414
415
STT
412
9.418.100
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
413
414
415
STT
412
9.418.100
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
413
414
415
STT
412
9.418.100
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
413
414
415
STT
412
9.418.100
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
413
414
415
STT
412
9.418.100
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
413
414
415
STT
412
9.418.100
mạch (angioseal, perclose…).
413
414
415
STT
412
9.418.100
Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để
413
414
415
STT
412
9.418.100
can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các
413
414
415
STT
412
9.418.100
vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống
413
414
415
STT
412
9.418.100
thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng
413
414
415
STT
412
9.418.100
xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt
413
414
415
STT
412
9.418.100
vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch,
413
414
415
STT
412
9.418.100
dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết
413
414
415
STT
412
1.376.600
khối, các loại ống thông trung gian hoặc
413
414
415
STT
412
1.376.600
chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn
413
414
415
STT
412
1.376.600
đường và ống thông chẩn đoán (longsheat,
413
414
415
STT
412
1.376.600
ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ
413
414
415
STT
412
1.376.600
thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng
413
414
415
STT
412
1.376.600
mạch (angioseal, perclose…).
413
414
415
STT
412
1.376.600
Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây
413
414
415
STT
412
1.376.600
dẫn tín hiệu.
413
414
415
STT
412
1.376.600
Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây
413
414
415
STT
412
1.376.600
dẫn tín hiệu.

66

420
421
422
423
424
425
3.418.100
2.250.800
2.250.800
2.250.800
2.250.800
2.250.800 STT Mức giá
416 1.376.600
417 1.376.600
418 1.376.600
419 3.418.100
Ghi chú
Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần và dây dẫn tín hiệu.
Chưa bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc, xi măng, các vật liệu bơm, chất gây tắc, bơmáp lực đẩy xi măng
Chưa bao gồm vật tư tiêu hao: kim chọc, xi măng, các vật liệu bơm, chất gây tắc, bơmáp lực đẩy xi măng
435
436
437
2.250.800
2.250.800
2.250.800
445
446
447
448
2.250.800
2.250.800
2.250.800
2.250.800
tu
yến, đạc khối
i tràng u vùng
chậu hôn chậu…)
g, trực tràng, tuyế
(0.2-1.5T) các
n, đại tràkhối u vù
ng chậ
ng chậu
u hông,…) (0.
trực tràng, 2-1.5T)
463
464
465
466
467
1.341.500
1.341.500
1.341.500
1.341.500
1.341.500
474
475
476
477
1.341.500
1.341.500
1.341.500
1.341.500
484
485
486
3.238.400
3.238.400
3.238.400

73

494
495
496
497
498
499
STT
487
488
489
490
491
492
493
Mức giá
Ghi chú
494
495
496
497
498
499
STT
487
488
489
490
491
492
493
3.238.400
Ghi chú
494
495
496
497
498
499
STT
487
488
489
490
491
492
493
3.238.400
Ghi chú
494
495
496
497
498
499
STT
487
488
489
490
491
492
493
89.300
Ghi chú
494
495
496
497
498
499
STT
487
488
489
490
491
492
493
89.300
Ghi chú
494
495
496
497
498
499
STT
487
488
489
490
491
492
493
89.300
Ghi chú
494
495
496
497
498
499
STT
487
488
489
490
491
492
493
89.300
Ghi chú
494
495
496
497
498
499
STT
487
488
489
490
491
492
493
89.300
Ghi chú
494
495
496
497
498
499
STT
487
488
489
490
491
492
493
89.300
Ghi chú
494
495
496
497
498
499
STT
487
488
489
490
491
492
493
89.300
Ghi chú
494
495
496
497
498
499
STT
487
488
489
490
491
492
493
89.300
Ghi chú
494
495
496
497
498
499
STT
487
488
489
490
491
492
493
89.300
Ghi chú
494
495
496
497
498
499
STT
487
488
489
490
491
492
493
89.300
Ghi chú
494
495
496
497
498
499
STT
487
488
489
490
491
492
493
89.300
Ghi chú
508
509
510
511
1.048.500
532.500
532.500
532.500
Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.
Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.
Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.

75

519
520
521
522
523
524
STT
512
513
514
515
516
517
518
Mức giá
Ghi chú
519
520
521
522
523
524
STT
512
513
514
515
516
517
518
40.300
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
519
520
521
522
523
524
STT
512
513
514
515
516
517
518
40.300
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
519
520
521
522
523
524
STT
512
513
514
515
516
517
518
40.300
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
519
520
521
522
523
524
STT
512
513
514
515
516
517
518
40.300
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
519
520
521
522
523
524
STT
512
513
514
515
516
517
518
40.300
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
519
520
521
522
523
524
STT
512
513
514
515
516
517
518
40.300
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
519
520
521
522
523
524
STT
512
513
514
515
516
517
518
40.300
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
519
520
521
522
523
524
STT
512
513
514
515
516
517
518
40.300
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
519
520
521
522
523
524
STT
512
513
514
515
516
517
518
40.300
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
519
520
521
522
523
524
STT
512
513
514
515
516
517
518
40.300
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
519
520
521
522
523
524
STT
512
513
514
515
516
517
518
40.300
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
519
520
521
522
523
524
STT
512
513
514
515
516
517
518
40.300
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
519
520
521
522
523
524
STT
512
513
514
515
516
517
518
40.300
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
519
520
521
522
523
524
STT
512
513
514
515
516
517
518
40.300
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
519
520
521
522
523
524
STT
512
513
514
515
516
517
518
40.300
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
519
520
521
522
523
524
STT
512
513
514
515
516
517
518
153.700
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.

76

532
533
534
535
536
153.700
153.700
195.900
195.900
195.900 STT Mức giá
525 153.700
526 153.700
527 153.700
528 153.700
529 153.700
530 153.700
531 153.700
Ghi chú

77

541
542
543
544
545
546
547
195.900
162.900
162.900
162.900
280.500
280.500
280.500
STT Mức giá
537 195.900
538 195.900
539 195.900
540 195.900
Ghi chú

78

555
556
557
558
559
560
STT
548
549
550
551
552
553
554
Mức giá
Ghi chú
555
556
557
558
559
560
STT
548
549
550
551
552
553
554
280.500
Áp dụng với trường hợp dùng bơm kim
555
556
557
558
559
560
STT
548
549
550
551
552
553
554
280.500
Áp dụng với trường hợp dùng bơm kim
555
556
557
558
559
560
STT
548
549
550
551
552
553
554
280.500
Áp dụng với trường hợp dùng bơm kim
555
556
557
558
559
560
STT
548
549
550
551
552
553
554
280.500
Áp dụng với trường hợp dùng bơm kim
555
556
557
558
559
560
STT
548
549
550
551
552
553
554
280.500
Áp dụng với trường hợp dùng bơm kim
555
556
557
558
559
560
STT
548
549
550
551
552
553
554
280.500
Áp dụng với trường hợp dùng bơm kim
555
556
557
558
559
560
STT
548
549
550
551
552
553
554
280.500
Áp dụng với trường hợp dùng bơm kim
555
556
557
558
559
560
STT
548
549
550
551
552
553
554
196.900
Áp dụng với trường hợp dùng bơm kim
555
556
557
558
559
560
STT
548
549
550
551
552
553
554
196.900
thông thường để chọc hút.
555
556
557
558
559
560
STT
548
549
550
551
552
553
554
126.900
Chưa bao gồm kim chọc dò.
555
556
557
558
559
560
STT
548
549
550
551
552
553
554
126.900
Chưa bao gồm kim chọc dò.
555
556
557
558
559
560
STT
548
549
550
551
552
553
554
126.900
Chưa bao gồm kim chọc dò.
555
556
557
558
559
560
STT
548
549
550
551
552
553
554
126.900
Chưa bao gồm kim chọc dò.
555
556
557
558
559
560
STT
548
549
550
551
552
553
554
126.900
Chưa bao gồm kim chọc dò.
555
556
557
558
559
560
STT
548
549
550
551
552
553
554
126.900
Chưa bao gồm kim chọc dò.
555
556
557
558
559
560
STT
548
549
550
551
552
553
554
126.900
Chưa bao gồm kim chọc dò.

79

568
569
570
571
572
STT
561
562
563
564
565
566
567
Mức giá
Ghi chú
568
569
570
571
572
STT
561
562
563
564
565
566
567
178.500
Ghi chú
568
569
570
571
572
STT
561
562
563
564
565
566
567
178.500
Ghi chú
568
569
570
571
572
STT
561
562
563
564
565
566
567
240.900
Ghi chú
568
569
570
571
572
STT
561
562
563
564
565
566
567
240.900
Ghi chú
568
569
570
571
572
STT
561
562
563
564
565
566
567
240.900
Ghi chú
568
569
570
571
572
STT
561
562
563
564
565
566
567
126.700
Ghi chú
568
569
570
571
572
STT
561
562
563
564
565
566
567
126.700
Ghi chú
568
569
570
571
572
STT
561
562
563
564
565
566
567
126.700
Ghi chú
568
569
570
571
572
STT
561
562
563
564
565
566
567
126.700
Ghi chú
568
569
570
571
572
STT
561
562
563
564
565
566
567
126.700
Ghi chú
568
569
570
571
572
STT
561
562
563
564
565
566
567
171.900
Ghi chú
568
569
570
571
572
STT
561
562
563
564
565
566
567
171.900
Ghi chú

80

577
578
579
580
581
171.900
171.900
171.900
171.900
171.900 STT Mức giá
573 171.900
574 171.900
575 171.900
576 171.900
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc cản quang.

81

587
588
589
590
591
592
593
170.900
170.900
170.900
549.900
549.900
147.900
147.900
STT Mức giá
582 764.500
583 764.500
584 764.500
585 126.700
586 170.900
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc cản quang nếu có sửdụng.
Chưa bao gồm thuốc cản quang nếu có sửdụng.
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
Bao gồm cả kim chọc hút tủy dùng nhiều lần.
Bao gồm cả kim chọc hút tủy dùng nhiều lần.
Chưa bao gồm kim chọc hút tủy. Kim chọc hút tủy tính theo thực tế sử dụng.
Chưa bao gồm kim chọc hút tủy. Kim chọc hút tủy tính theo thực tế sử dụng.

82

601
602
603
604
605
STT
594
595
596
597
598
599
600
Mức giá
Ghi chú
601
602
603
604
605
STT
594
595
596
597
598
599
600
2.379.900
Ghi chú
601
602
603
604
605
STT
594
595
596
597
598
599
600
628.500
Ghi chú
601
602
603
604
605
STT
594
595
596
597
598
599
600
628.500
Ghi chú
601
602
603
604
605
STT
594
595
596
597
598
599
600
628.500
Ghi chú
601
602
603
604
605
STT
594
595
596
597
598
599
600
628.500
Ghi chú
601
602
603
604
605
STT
594
595
596
597
598
599
600
628.500
Ghi chú
601
602
603
604
605
STT
594
595
596
597
598
599
600
729.400
Ghi chú
601
602
603
604
605
STT
594
595
596
597
598
599
600
729.400
Ghi chú
601
602
603
604
605
STT
594
595
596
597
598
599
600
729.400
Ghi chú
601
602
603
604
605
STT
594
595
596
597
598
599
600
729.400
Ghi chú
601
602
603
604
605
STT
594
595
596
597
598
599
600
1.251.400
Ghi chú
601
602
603
604
605
STT
594
595
596
597
598
599
600
1.251.400
Ghi chú

83

613
614
615
616
617
618
STT
606
607
608
609
610
611
612
Mức giá
Ghi chú
613
614
615
616
617
618
STT
606
607
608
609
610
611
612
1.400.500
Ghi chú
613
614
615
616
617
618
STT
606
607
608
609
610
611
612
685.500
Ghi chú
613
614
615
616
617
618
STT
606
607
608
609
610
611
612
685.500
Ghi chú
613
614
615
616
617
618
STT
606
607
608
609
610
611
612
685.500
Ghi chú
613
614
615
616
617
618
STT
606
607
608
609
610
611
612
685.500
Ghi chú
613
614
615
616
617
618
STT
606
607
608
609
610
611
612
685.500
Ghi chú
613
614
615
616
617
618
STT
606
607
608
609
610
611
612
685.500
Ghi chú
613
614
615
616
617
618
STT
606
607
608
609
610
611
612
685.500
Ghi chú
613
614
615
616
617
618
STT
606
607
608
609
610
611
612
685.500
Ghi chú
613
614
615
616
617
618
STT
606
607
608
609
610
611
612
685.500
Ghi chú
613
614
615
616
617
618
STT
606
607
608
609
610
611
612
1.158.500
Ghi chú
613
614
615
616
617
618
STT
606
607
608
609
610
611
612
1.158.500
Ghi chú
613
614
615
616
617
618
STT
606
607
608
609
610
611
612
1.158.500
Ghi chú

84

626
627
628
629
630
631
STT
619
620
621
622
623
624
625
Mức giá
Ghi chú
626
627
628
629
630
631
STT
619
620
621
622
623
624
625
1.158.500
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
626
627
628
629
630
631
STT
619
620
621
622
623
624
625
1.158.500
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
626
627
628
629
630
631
STT
619
620
621
622
623
624
625
1.158.500
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
626
627
628
629
630
631
STT
619
620
621
622
623
624
625
1.158.500
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
626
627
628
629
630
631
STT
619
620
621
622
623
624
625
1.158.500
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
626
627
628
629
630
631
STT
619
620
621
622
623
624
625
1.158.500
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
626
627
628
629
630
631
STT
619
620
621
622
623
624
625
6.906.400
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
626
627
628
629
630
631
STT
619
620
621
622
623
624
625
600.500
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
626
627
628
629
630
631
STT
619
620
621
622
623
624
625
600.500
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
626
627
628
629
630
631
STT
619
620
621
622
623
624
625
600.500
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
626
627
628
629
630
631
STT
619
620
621
622
623
624
625
600.500
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
626
627
628
629
630
631
STT
619
620
621
622
623
624
625
600.500
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
626
627
628
629
630
631
STT
619
620
621
622
623
624
625
600.500
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.
626
627
628
629
630
631
STT
619
620
621
622
623
624
625
101.800
Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.

85

639
640
641
642
643
STT
632
633
634
635
636
637
638
Mức giá
Ghi chú
639
640
641
642
643
STT
632
633
634
635
636
637
638
101.800
Chưa bao gồm Sonde JJ.
639
640
641
642
643
STT
632
633
634
635
636
637
638
101.800
Chưa bao gồm Sonde JJ.
639
640
641
642
643
STT
632
633
634
635
636
637
638
101.800
Chưa bao gồm Sonde JJ.
639
640
641
642
643
STT
632
633
634
635
636
637
638
950.500
Chưa bao gồm Sonde JJ.
639
640
641
642
643
STT
632
633
634
635
636
637
638
950.500
Chưa bao gồm sonde.
639
640
641
642
643
STT
632
633
634
635
636
637
638
950.500
Chưa bao gồm sonde.
639
640
641
642
643
STT
632
633
634
635
636
637
638
950.500
Chưa bao gồm sonde.
639
640
641
642
643
STT
632
633
634
635
636
637
638
950.500
Chưa bao gồm Sonde JJ.
639
640
641
642
643
STT
632
633
634
635
636
637
638
950.500
Chưa bao gồm Sonde JJ.
639
640
641
642
643
STT
632
633
634
635
636
637
638
950.500
Chưa bao gồm Sonde JJ.
639
640
641
642
643
STT
632
633
634
635
636
637
638
950.500
Chưa bao gồm Sonde JJ.
639
640
641
642
643
STT
632
633
634
635
636
637
638
950.500
Chưa bao gồm stent.
639
640
641
642
643
STT
632
633
634
635
636
637
638
1.238.400
Chưa bao gồm stent.
639
640
641
642
643
STT
632
633
634
635
636
637
638
1.238.400
Chưa bao gồm stent.
639
640
641
642
643
STT
632
633
634
635
636
637
638
228.500
Chưa bao gồm thuốc hoặc hóa chất gây
639
640
641
642
643
STT
632
633
634
635
636
637
638
228.500
dính màng phổi.

86

650
651
652
653
654
655
656
129.600
129.600
129.600
129.600
129.600
129.600
129.600
STT Mức giá
644 228.500
645 192.300
646 192.300
647 192.300
648 192.300
649 192.300
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc hoặc hóa chất gây
dính màng phổi.
668
14.100

88

675
676
677
678
679
680
681
759.800
759.800
759.800
759.800
759.800
759.800
759.800
STT Mức giá
669 14.100
670 1.010.000
671 1.010.000
672 1.010.000
673 2.310.600
674 1.734.600
Ghi chú
Chưa bao gồm sonde niệu quản và dây dẫn Guide wire.
Chưa bao gồm sonde niệu quản và dây dẫn Guide wire.
Chưa bao gồm sonde niệu quản và dây dẫn Guide wire.
Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.

89

688
689
690
691
692
693
694
1.069.400
5.081.300
5.081.300
5.081.300
405.500
405.500
112.300
STT Mức giá
682 759.800 683 405.500 684 405.500
685 405.500
686 405.500 687 405.500
Ghi chú
Đã bao gồm thuốc gây mê
Đã bao gồm thuốc gây mê

90

701
702
703
704
705
706
707
5.859.300
5.859.300
1.808.100
1.808.100
1.508.100
3.308.100 74.000 STT Mức giá
695 5.081.300
696 5.081.300
697 5.859.300
698 5.859.300
699 5.859.300
700 5.859.300
Ghi chú
Đã bao gồm thuốc gây mê
Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động, ghim khâu máy; hoặc Stapler.
Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động, ghim khâu máy; hoặc Stapler.

91

715
716
717
718
719
720
STT
708
709
710
711
712
713
714
Mức giá
Ghi chú
715
716
717
718
719
720
STT
708
709
710
711
712
713
714
3.308.100
Ghi chú
715
716
717
718
719
720
STT
708
709
710
711
712
713
714
3.308.100
Ghi chú
715
716
717
718
719
720
STT
708
709
710
711
712
713
714
3.308.100
Ghi chú
715
716
717
718
719
720
STT
708
709
710
711
712
713
714
3.308.100
Ghi chú
715
716
717
718
719
720
STT
708
709
710
711
712
713
714
793.800
Ghi chú
715
716
717
718
719
720
STT
708
709
710
711
712
713
714
793.800
Ghi chú
715
716
717
718
719
720
STT
708
709
710
711
712
713
714
793.800
Ghi chú
715
716
717
718
719
720
STT
708
709
710
711
712
713
714
793.800
Ghi chú
715
716
717
718
719
720
STT
708
709
710
711
712
713
714
1.204.300
Ghi chú
715
716
717
718
719
720
STT
708
709
710
711
712
713
714
1.204.300
Ghi chú
715
716
717
718
719
720
STT
708
709
710
711
712
713
714
1.204.300
Ghi chú
715
716
717
718
719
720
STT
708
709
710
711
712
713
714
1.204.300
Ghi chú
715
716
717
718
719
720
STT
708
709
710
711
712
713
714
1.204.300
Ghi chú

92

727
728
729
730
731
732
733
493.800
493.800
317.000
276.500
276.500
276.500
276.500
STT Mức giá
721 2.678.400
722 2.678.400
723 2.678.400
724 2.678.400
725 2.678.400
726 2.938.400
Ghi chú
Đã bao gồm chi phí Test HP
Đã bao gồm chi phí Test HP

93

741
742
743
744
745
746
STT
734
735
736
737
738
739
740
Mức giá
Ghi chú
741
742
743
744
745
746
STT
734
735
736
737
738
739
740
276.500
Ghi chú
741
742
743
744
745
746
STT
734
735
736
737
738
739
740
468.800
Ghi chú
741
742
743
744
745
746
STT
734
735
736
737
738
739
740
468.800
Ghi chú
741
742
743
744
745
746
STT
734
735
736
737
738
739
740
468.800
Ghi chú
741
742
743
744
745
746
STT
734
735
736
737
738
739
740
468.800
Ghi chú
741
742
743
744
745
746
STT
734
735
736
737
738
739
740
468.800
Ghi chú
741
742
743
744
745
746
STT
734
735
736
737
738
739
740
352.100
Ghi chú
741
742
743
744
745
746
STT
734
735
736
737
738
739
740
352.100
Ghi chú
741
742
743
744
745
746
STT
734
735
736
737
738
739
740
352.100
Ghi chú
741
742
743
744
745
746
STT
734
735
736
737
738
739
740
352.100
Ghi chú
741
742
743
744
745
746
STT
734
735
736
737
738
739
740
352.100
Ghi chú
741
742
743
744
745
746
STT
734
735
736
737
738
739
740
323.500
Ghi chú
741
742
743
744
745
746
STT
734
735
736
737
738
739
740
323.500
Ghi chú

94

753
754
755
756
757
758
798.300
798.300
798.300
798.300
798.300
798.300 STT Mức giá
747 215.200
748 215.200
749 215.200
750 215.200
751 215.200
752 215.200
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụcầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)

95

765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
Mức giá
Ghi chú
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
quản...)
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
quản...)
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
quản...)
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
quản...)
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
quản...)
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
quản...)
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
quản...)
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
quản...)
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
quản...)
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
798.300
cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
2.718.800
quản...)
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
2.718.800
Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
2.718.800
tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng
765
766
767
768
769
STT
759
760
761
762
763
764
2.718.800
kéo, bóng nong.

96

776
777
778
779
780
781
STT
770
771
772
773
774
775
Mức giá
Ghi chú
776
777
778
779
780
781
STT
770
771
772
773
774
775
2.718.800
Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ
776
777
778
779
780
781
STT
770
771
772
773
774
775
2.718.800
tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng
776
777
778
779
780
781
STT
770
771
772
773
774
775
2.718.800
kéo, bóng nong.
776
777
778
779
780
781
STT
770
771
772
773
774
775
2.718.800
Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ
776
777
778
779
780
781
STT
770
771
772
773
774
775
2.718.800
tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng
776
777
778
779
780
781
STT
770
771
772
773
774
775
2.718.800
kéo, bóng nong.
776
777
778
779
780
781
STT
770
771
772
773
774
775
2.718.800
Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ
776
777
778
779
780
781
STT
770
771
772
773
774
775
2.718.800
tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng
776
777
778
779
780
781
STT
770
771
772
773
774
775
2.718.800
kéo, bóng nong.
776
777
778
779
780
781
STT
770
771
772
773
774
775
2.718.800
Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ
776
777
778
779
780
781
STT
770
771
772
773
774
775
2.718.800
tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng
776
777
778
779
780
781
STT
770
771
772
773
774
775
2.718.800
kéo, bóng nong.
776
777
778
779
780
781
STT
770
771
772
773
774
775
2.718.800
Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ
776
777
778
779
780
781
STT
770
771
772
773
774
775
2.718.800
tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng
776
777
778
779
780
781
STT
770
771
772
773
774
775
2.718.800
kéo, bóng nong.
776
777
778
779
780
781
STT
770
771
772
773
774
775
2.718.800
Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ
776
777
778
779
780
781
STT
770
771
772
773
774
775
2.718.800
tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng
776
777
778
779
780
781
STT
770
771
772
773
774
775
905.700
kéo, bóng nong.
776
777
778
779
780
781
STT
770
771
772
773
774
775
905.700
kéo, bóng nong.
776
777
778
779
780
781
STT
770
771
772
773
774
775
905.700
kéo, bóng nong.
776
777
778
779
780
781
STT
770
771
772
773
774
775
1.095.300
kéo, bóng nong.
776
777
778
779
780
781
STT
770
771
772
773
774
775
1.095.300
kéo, bóng nong.
776
777
778
779
780
781
STT
770
771
772
773
774
775
1.095.300
kéo, bóng nong.

97

787
788
789
790
791
STT
782
783
784
785
786
Mức giá
Ghi chú
787
788
789
790
791
STT
782
783
784
785
786
1.196.400
Chưa bao gồm sonde JJ.
787
788
789
790
791
STT
782
783
784
785
786
1.196.400
Chưa bao gồm sonde JJ.
787
788
789
790
791
STT
782
783
784
785
786
2.963.000
Chưa bao gồm sonde JJ.
787
788
789
790
791
STT
782
783
784
785
786
2.963.000
Chưa bao gồm sonde JJ.
787
788
789
790
791
STT
782
783
784
785
786
2.963.000
Chưa bao gồm sonde JJ.
787
788
789
790
791
STT
782
783
784
785
786
2.963.000
Chưa bao gồm sonde JJ.
787
788
789
790
791
STT
782
783
784
785
786
2.963.000
Chưa bao gồm sonde JJ.
787
788
789
790
791
STT
782
783
784
785
786
2.963.000
Chưa bao gồm sonde JJ.
787
788
789
790
791
STT
782
783
784
785
786
975.300
Chưa bao gồm sonde JJ.
787
788
789
790
791
STT
782
783
784
785
786
975.300
Chưa bao gồm sonde JJ.

98

799
800
801
802
803
804
STT
792
793
794
795
796
797
798
Mức giá
Ghi chú
799
800
801
802
803
804
STT
792
793
794
795
796
797
798
975.300
Chưa bao gồm sonde JJ.
799
800
801
802
803
804
STT
792
793
794
795
796
797
798
975.300
Chưa bao gồm sonde JJ.
799
800
801
802
803
804
STT
792
793
794
795
796
797
798
975.300
Chưa bao gồm sonde JJ.
799
800
801
802
803
804
STT
792
793
794
795
796
797
798
720.300
Chưa bao gồm hóa chất
799
800
801
802
803
804
STT
792
793
794
795
796
797
798
720.300
Chưa bao gồm hóa chất
799
800
801
802
803
804
STT
792
793
794
795
796
797
798
575.300
Chưa bao gồm hóa chất
799
800
801
802
803
804
STT
792
793
794
795
796
797
798
575.300
Chưa bao gồm hóa chất
799
800
801
802
803
804
STT
792
793
794
795
796
797
798
575.300
Chưa bao gồm hóa chất
799
800
801
802
803
804
STT
792
793
794
795
796
797
798
953.800
Chưa bao gồm hóa chất
799
800
801
802
803
804
STT
792
793
794
795
796
797
798
953.800
Chưa bao gồm hóa chất
799
800
801
802
803
804
STT
792
793
794
795
796
797
798
953.800
Chưa bao gồm hóa chất
799
800
801
802
803
804
STT
792
793
794
795
796
797
798
953.800
Chưa bao gồm hóa chất
799
800
801
802
803
804
STT
792
793
794
795
796
797
798
953.800
Chưa bao gồm hóa chất
799
800
801
802
803
804
STT
792
793
794
795
796
797
798
953.800
Chưa bao gồm hóa chất

99

812
813
814
815
816
817
STT
805
806
807
808
809
810
811
Mức giá
Ghi chú
812
813
814
815
816
817
STT
805
806
807
808
809
810
811
953.800
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
812
813
814
815
816
817
STT
805
806
807
808
809
810
811
953.800
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
812
813
814
815
816
817
STT
805
806
807
808
809
810
811
953.800
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
812
813
814
815
816
817
STT
805
806
807
808
809
810
811
1.376.100
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
812
813
814
815
816
817
STT
805
806
807
808
809
810
811
1.406.600
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
812
813
814
815
816
817
STT
805
806
807
808
809
810
811
1.176.100
Chưa bao gồm bóng nong thực quản
812
813
814
815
816
817
STT
805
806
807
808
809
810
811
273.500
Chưa bao gồm bóng nong thực quản
812
813
814
815
816
817
STT
805
806
807
808
809
810
811
273.500
Chưa bao gồm bóng nong thực quản
812
813
814
815
816
817
STT
805
806
807
808
809
810
811
273.500
Chưa bao gồm bóng nong thực quản
812
813
814
815
816
817
STT
805
806
807
808
809
810
811
2.373.500
Chưa bao gồm bóng nong thực quản
812
813
814
815
816
817
STT
805
806
807
808
809
810
811
2.373.500
Chưa bao gồm hóa chất.
812
813
814
815
816
817
STT
805
806
807
808
809
810
811
2.373.500
Chưa bao gồm hóa chất.
812
813
814
815
816
817
STT
805
806
807
808
809
810
811
230.500
Chưa bao gồm hóa chất.

100

825
826
827
828
829
830
STT
818
819
820
821
822
823
824
Mức giá
Ghi chú
825
826
827
828
829
830
STT
818
819
820
821
822
823
824
230.500
Chưa bao gồm hóa chất.
825
826
827
828
829
830
STT
818
819
820
821
822
823
824
230.500
Chưa bao gồm hóa chất.
825
826
827
828
829
830
STT
818
819
820
821
822
823
824
230.500
Chưa bao gồm hóa chất.
825
826
827
828
829
830
STT
818
819
820
821
822
823
824
230.500
Chưa bao gồm hóa chất.
825
826
827
828
829
830
STT
818
819
820
821
822
823
824
230.500
Chưa bao gồm hóa chất.
825
826
827
828
829
830
STT
818
819
820
821
822
823
824
230.500
Chưa bao gồm hóa chất.
825
826
827
828
829
830
STT
818
819
820
821
822
823
824
230.500
Chưa bao gồm hóa chất.
825
826
827
828
829
830
STT
818
819
820
821
822
823
824
152.000
Chưa bao gồm hóa chất.
825
826
827
828
829
830
STT
818
819
820
821
822
823
824
152.000
Chưa bao gồm hóa chất.
825
826
827
828
829
830
STT
818
819
820
821
822
823
824
152.000
Chưa bao gồm hóa chất.
825
826
827
828
829
830
STT
818
819
820
821
822
823
824
152.000
Chưa bao gồm hóa chất.
825
826
827
828
829
830
STT
818
819
820
821
822
823
824
289.400
Chưa bao gồm hóa chất.
825
826
827
828
829
830
STT
818
819
820
821
822
823
824
194.700
Chưa bao gồm hóa chất.
825
826
827
828
829
830
STT
818
819
820
821
822
823
824
194.700
Chưa bao gồm hóa chất.
825
826
827
828
829
830
STT
818
819
820
821
822
823
824
194.700
Chưa bao gồm hóa chất.

101

838
839
840
841
842
843
STT
831
832
833
834
835
836
837
Mức giá
Ghi chú
838
839
840
841
842
843
STT
831
832
833
834
835
836
837
194.700
Chưa bao gồm ống thông.
838
839
840
841
842
843
STT
831
832
833
834
835
836
837
194.700
Chưa bao gồm ống thông.
838
839
840
841
842
843
STT
831
832
833
834
835
836
837
659.900
Chưa bao gồm ống thông.
838
839
840
841
842
843
STT
831
832
833
834
835
836
837
659.900
Chưa bao gồm ống thông.
838
839
840
841
842
843
STT
831
832
833
834
835
836
837
659.900
Chưa bao gồm ống thông.
838
839
840
841
842
843
STT
831
832
833
834
835
836
837
659.900
Chưa bao gồm ống thông.
838
839
840
841
842
843
STT
831
832
833
834
835
836
837
659.900
Chưa bao gồm ống thông.
838
839
840
841
842
843
STT
831
832
833
834
835
836
837
659.900
Chưa bao gồm ống thông.
838
839
840
841
842
843
STT
831
832
833
834
835
836
837
659.900
Chưa bao gồm ống thông.
838
839
840
841
842
843
STT
831
832
833
834
835
836
837
659.900
Chưa bao gồm ống thông.
838
839
840
841
842
843
STT
831
832
833
834
835
836
837
659.900
Chưa bao gồm ống thông.
838
839
840
841
842
843
STT
831
832
833
834
835
836
837
659.900
Chưa bao gồm ống thông.
838
839
840
841
842
843
STT
831
832
833
834
835
836
837
659.900
Chưa bao gồm ống thông.
838
839
840
841
842
843
STT
831
832
833
834
835
836
837
586.300
Chưa bao gồm ống thông.
838
839
840
841
842
843
STT
831
832
833
834
835
836
837
586.300
Chưa bao gồm ống thông.
838
839
840
841
842
843
STT
831
832
833
834
835
836
837
586.300
Chưa bao gồm ống thông.
850
851
852
853
854
855
856
845
846
847
848
849
586.300
586.300
586.300
586.300
586.300
138.500
138.500
138.500
138.500
138.500
138.500
1.064.900

103

864
865
866
867
868
869
STT
857
858
859
860
861
862
863
Mức giá
Ghi chú
864
865
866
867
868
869
STT
857
858
859
860
861
862
863
1.064.900
Ghi chú
864
865
866
867
868
869
STT
857
858
859
860
861
862
863
1.064.900
Ghi chú
864
865
866
867
868
869
STT
857
858
859
860
861
862
863
1.064.900
Ghi chú
864
865
866
867
868
869
STT
857
858
859
860
861
862
863
1.064.900
Ghi chú
864
865
866
867
868
869
STT
857
858
859
860
861
862
863
1.064.900
Ghi chú
864
865
866
867
868
869
STT
857
858
859
860
861
862
863
1.064.900
Ghi chú
864
865
866
867
868
869
STT
857
858
859
860
861
862
863
879.400
Ghi chú
864
865
866
867
868
869
STT
857
858
859
860
861
862
863
879.400
Ghi chú
864
865
866
867
868
869
STT
857
858
859
860
861
862
863
879.400
Ghi chú
864
865
866
867
868
869
STT
857
858
859
860
861
862
863
879.400
Ghi chú
864
865
866
867
868
869
STT
857
858
859
860
861
862
863
879.400
Ghi chú
864
865
866
867
868
869
STT
857
858
859
860
861
862
863
879.400
Ghi chú
864
865
866
867
868
869
STT
857
858
859
860
861
862
863
1.972.300
Ghi chú

104

877
878
879
880
881
882
STT
870
871
872
873
874
875
876
Mức giá
Ghi chú
877
878
879
880
881
882
STT
870
871
872
873
874
875
876
294.500
Chưa bao gồm kim sinh thiết.
877
878
879
880
881
882
STT
870
871
872
873
874
875
876
294.500
Chưa bao gồm kim sinh thiết.
877
878
879
880
881
882
STT
870
871
872
873
874
875
876
1.170.000
Chưa bao gồm kim sinh thiết.
877
878
879
880
881
882
STT
870
871
872
873
874
875
876
463.500
Chưa bao gồm kim sinh thiết.
877
878
879
880
881
882
STT
870
871
872
873
874
875
876
463.500
Chưa bao gồm kim sinh thiết.
877
878
879
880
881
882
STT
870
871
872
873
874
875
876
377.000
Chưa bao gồm kim sinh thiết.
877
878
879
880
881
882
STT
870
871
872
873
874
875
876
660.400
Chưa bao gồm kim sinh thiết.
877
878
879
880
881
882
STT
870
871
872
873
874
875
876
660.400
Chưa bao gồm kim sinh thiết.
877
878
879
880
881
882
STT
870
871
872
873
874
875
876
274.500
Chưa bao gồm kim sinh thiết.
877
878
879
880
881
882
STT
870
871
872
873
874
875
876
274.500
Chưa bao gồm kim sinh thiết.
877
878
879
880
881
882
STT
870
871
872
873
874
875
876
274.500
Chưa bao gồm kim sinh thiết.
877
878
879
880
881
882
STT
870
871
872
873
874
875
876
1.404.500
Bao gồm kim sinh thiết dùng nhiều lần.
877
878
879
880
881
882
STT
870
871
872
873
874
875
876
1.404.500
Bao gồm kim sinh thiết dùng nhiều lần.
877
878
879
880
881
882
STT
870
871
872
873
874
875
876
2.710.500
Bao gồm kim sinh thiết dùng nhiều lần.

105

890
891
892
893
894
895
STT
883
884
885
886
887
888
889
Mức giá
Ghi chú
890
891
892
893
894
895
STT
883
884
885
886
887
888
889
695.300
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
890
891
892
893
894
895
STT
883
884
885
886
887
888
889
695.300
Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm
890
891
892
893
894
895
STT
883
884
885
886
887
888
889
656.700
Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm
890
891
892
893
894
895
STT
883
884
885
886
887
888
889
656.700
máu.
890
891
892
893
894
895
STT
883
884
885
886
887
888
889
656.700
Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm
890
891
892
893
894
895
STT
883
884
885
886
887
888
889
656.700
máu.
890
891
892
893
894
895
STT
883
884
885
886
887
888
889
656.700
Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm
890
891
892
893
894
895
STT
883
884
885
886
887
888
889
656.700
máu.
890
891
892
893
894
895
STT
883
884
885
886
887
888
889
538.800
máu.
890
891
892
893
894
895
STT
883
884
885
886
887
888
889
965.700
máu.
890
891
892
893
894
895
STT
883
884
885
886
887
888
889
283.800
máu.
890
891
892
893
894
895
STT
883
884
885
886
887
888
889
283.800
máu.
890
891
892
893
894
895
STT
883
884
885
886
887
888
889
283.800
máu.
890
891
892
893
894
895
STT
883
884
885
886
887
888
889
283.800
máu.
890
891
892
893
894
895
STT
883
884
885
886
887
888
889
1.042.500
máu.
890
891
892
893
894
895
STT
883
884
885
886
887
888
889
1.042.500
máu.
890
891
892
893
894
895
STT
883
884
885
886
887
888
889
1.042.500
máu.

106

900
901
902
903
904
905
64.300
64.300
64.300
64.300
64.300
89.500 STT Mức giá
896 279.500
897 279.500
898 279.500
899 64.300
Ghi chú
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháođường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè.
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháođường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè.
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháođường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.

107

912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
Mức giá
Ghi chú
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
89.500
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp,
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
89.500
miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
89.500
kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
89.500
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
89.500
với người bệnh nội trú theo quy định của
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
89.500
Bộ Y tế.
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
89.500
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
89.500
với người bệnh nội trú theo quy định của
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
89.500
Bộ Y tế.
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
121.400
Bộ Y tế.
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
121.400
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp,
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
121.400
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp,
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
121.400
miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
148.600
kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
148.600
kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
912
913
914
915
STT
906
907
908
909
910
911
148.600
kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.

108

920
921
922
923
924
925
193.600
193.600
193.600
275.600
275.600
275.600 STT Mức giá
916 148.600
917 148.600
918 193.600
919 193.600
Ghi chú
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.

109

932
933
934
935
936
937
101.400
625.000
625.000
625.000
625.000
625.000 STT Mức giá
926 275.600
927 275.600
928 263.700
929 263.700
930 263.700
931 263.700
Ghi chú
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
Chưa bao gồm bộ dây máy thở cao tần các loại, các cỡ. Trường hợp sử dụng bộ dây máy thở cao tần thì trừ đi 34.000 đồng chi phí bộ dây máy thở và 5.360 đồng bộ làmẩm oxy).

110

944
945
946
947
948
949
950
625.000
625.000
101.800
101.800
101.800
101.800
92.400 STT Mức giá
938 625.000
939 625.000
940 625.000
941 625.000
942 625.000
943 625.000
Ghi chú

111

958
959
960
961
962
963
STT
951
952
953
954
955
956
957
Mức giá
Ghi chú
958
959
960
961
962
963
STT
951
952
953
954
955
956
957
92.400
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
958
959
960
961
962
963
STT
951
952
953
954
955
956
957
92.400
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
958
959
960
961
962
963
STT
951
952
953
954
955
956
957
92.400
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
958
959
960
961
962
963
STT
951
952
953
954
955
956
957
92.400
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
958
959
960
961
962
963
STT
951
952
953
954
955
956
957
92.400
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
958
959
960
961
962
963
STT
951
952
953
954
955
956
957
92.400
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
958
959
960
961
962
963
STT
951
952
953
954
955
956
957
92.400
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
958
959
960
961
962
963
STT
951
952
953
954
955
956
957
92.400
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
958
959
960
961
962
963
STT
951
952
953
954
955
956
957
15.100
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
958
959
960
961
962
963
STT
951
952
953
954
955
956
957
15.100
chưa bao gồm thuốc tiêm.
958
959
960
961
962
963
STT
951
952
953
954
955
956
957
15.100
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
958
959
960
961
962
963
STT
951
952
953
954
955
956
957
15.100
chưa bao gồm thuốc tiêm.
958
959
960
961
962
963
STT
951
952
953
954
955
956
957
15.100
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
958
959
960
961
962
963
STT
951
952
953
954
955
956
957
15.100
chưa bao gồm thuốc tiêm.
958
959
960
961
962
963
STT
951
952
953
954
955
956
957
15.100
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
958
959
960
961
962
963
STT
951
952
953
954
955
956
957
15.100
chưa bao gồm thuốc tiêm.
958
959
960
961
962
963
STT
951
952
953
954
955
956
957
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.

112

971
972
973
974
975
976
STT
964
965
966
967
968
969
970
Mức giá
Ghi chú
971
972
973
974
975
976
STT
964
965
966
967
968
969
970
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
971
972
973
974
975
976
STT
964
965
966
967
968
969
970
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
971
972
973
974
975
976
STT
964
965
966
967
968
969
970
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
971
972
973
974
975
976
STT
964
965
966
967
968
969
970
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
971
972
973
974
975
976
STT
964
965
966
967
968
969
970
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
971
972
973
974
975
976
STT
964
965
966
967
968
969
970
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
971
972
973
974
975
976
STT
964
965
966
967
968
969
970
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
971
972
973
974
975
976
STT
964
965
966
967
968
969
970
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
971
972
973
974
975
976
STT
964
965
966
967
968
969
970
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
971
972
973
974
975
976
STT
964
965
966
967
968
969
970
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
971
972
973
974
975
976
STT
964
965
966
967
968
969
970
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
971
972
973
974
975
976
STT
964
965
966
967
968
969
970
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
971
972
973
974
975
976
STT
964
965
966
967
968
969
970
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
971
972
973
974
975
976
STT
964
965
966
967
968
969
970
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
971
972
973
974
975
976
STT
964
965
966
967
968
969
970
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
971
972
973
974
975
976
STT
964
965
966
967
968
969
970
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
971
972
973
974
975
976
STT
964
965
966
967
968
969
970
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
971
972
973
974
975
976
STT
964
965
966
967
968
969
970
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.

113

984
985
986
987
988
989
STT
977
978
979
980
981
982
983
Mức giá
Ghi chú
984
985
986
987
988
989
STT
977
978
979
980
981
982
983
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
984
985
986
987
988
989
STT
977
978
979
980
981
982
983
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
984
985
986
987
988
989
STT
977
978
979
980
981
982
983
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
984
985
986
987
988
989
STT
977
978
979
980
981
982
983
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
984
985
986
987
988
989
STT
977
978
979
980
981
982
983
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
984
985
986
987
988
989
STT
977
978
979
980
981
982
983
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
984
985
986
987
988
989
STT
977
978
979
980
981
982
983
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
984
985
986
987
988
989
STT
977
978
979
980
981
982
983
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
984
985
986
987
988
989
STT
977
978
979
980
981
982
983
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
984
985
986
987
988
989
STT
977
978
979
980
981
982
983
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
984
985
986
987
988
989
STT
977
978
979
980
981
982
983
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
984
985
986
987
988
989
STT
977
978
979
980
981
982
983
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
984
985
986
987
988
989
STT
977
978
979
980
981
982
983
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
984
985
986
987
988
989
STT
977
978
979
980
981
982
983
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
984
985
986
987
988
989
STT
977
978
979
980
981
982
983
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
984
985
986
987
988
989
STT
977
978
979
980
981
982
983
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
984
985
986
987
988
989
STT
977
978
979
980
981
982
983
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
984
985
986
987
988
989
STT
977
978
979
980
981
982
983
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1000
1001
1002
998
999
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1000
1001
1002
998
999
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1000
1001
1002
998
999
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1000
1001
1002
998
999
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1000
1001
1002
998
999
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1000
1001
1002
998
999
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1000
1001
1002
998
999
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.

115

1010
1011
1012
1013
1014
1015
STT
1003
1004
1005
1006
1007
1008
1009
Mức giá
Ghi chú
1010
1011
1012
1013
1014
1015
STT
1003
1004
1005
1006
1007
1008
1009
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1010
1011
1012
1013
1014
1015
STT
1003
1004
1005
1006
1007
1008
1009
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1010
1011
1012
1013
1014
1015
STT
1003
1004
1005
1006
1007
1008
1009
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1010
1011
1012
1013
1014
1015
STT
1003
1004
1005
1006
1007
1008
1009
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1010
1011
1012
1013
1014
1015
STT
1003
1004
1005
1006
1007
1008
1009
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1010
1011
1012
1013
1014
1015
STT
1003
1004
1005
1006
1007
1008
1009
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1010
1011
1012
1013
1014
1015
STT
1003
1004
1005
1006
1007
1008
1009
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1010
1011
1012
1013
1014
1015
STT
1003
1004
1005
1006
1007
1008
1009
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1010
1011
1012
1013
1014
1015
STT
1003
1004
1005
1006
1007
1008
1009
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1010
1011
1012
1013
1014
1015
STT
1003
1004
1005
1006
1007
1008
1009
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1010
1011
1012
1013
1014
1015
STT
1003
1004
1005
1006
1007
1008
1009
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1010
1011
1012
1013
1014
1015
STT
1003
1004
1005
1006
1007
1008
1009
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1010
1011
1012
1013
1014
1015
STT
1003
1004
1005
1006
1007
1008
1009
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1010
1011
1012
1013
1014
1015
STT
1003
1004
1005
1006
1007
1008
1009
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1010
1011
1012
1013
1014
1015
STT
1003
1004
1005
1006
1007
1008
1009
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1010
1011
1012
1013
1014
1015
STT
1003
1004
1005
1006
1007
1008
1009
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1010
1011
1012
1013
1014
1015
STT
1003
1004
1005
1006
1007
1008
1009
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
1010
1011
1012
1013
1014
1015
STT
1003
1004
1005
1006
1007
1008
1009
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.

116

1022
1023
1024
1025
1026
1027
194.700
194.700
194.700
269.500
269.500
269.500 STT Mức giá
1016 25.100
1017 25.100
1018 25.100
1019 194.700
1020 194.700
1021 194.700
Ghi chú
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú;
chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.

117

1034
1035
1036
1037
1038
1039
1040
1.153.800
1.260.800
354.200
354.200
71.800
14.700
14.700 STT Mức giá
1028 289.500
1029 289.500
1030 289.500
1031 289.500
1032 289.500
1033 354.200
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc
Chưa bao gồm thuốc
1047
1048
1049
1050
1051
1052
1053
1.443.900
885.800
885.800
32.900
51.300
64.900
64.900
1045 1.260.800
1046 32.900
Chưa bao gồm thuốc
Chưa bao gồm bộ ống thông Blakemore
1060
1061
1062
1063
1064
1065
1066
190.800
190.800
493.800
406.800
905.800
905.800
677.500
1056 373.600
1057 373.600
1058 979.400
1059 546.100
1073
1074
1075
1076
1077
1078
1079
1068
1069
1070
1071
1072
677.500
365.100
365.100
380.200
399.000
399.000
399.000
399.000
399.000
399.000
399.000
399.000
1091
1092
2.572.800
2.572.800

122

1100
1101
1102
1103
1104
1105
STT
1093
1094
1095
1096
1097
1098
1099
Mức giá
Ghi chú
1100
1101
1102
1103
1104
1105
STT
1093
1094
1095
1096
1097
1098
1099
694.000
Ghi chú
1100
1101
1102
1103
1104
1105
STT
1093
1094
1095
1096
1097
1098
1099
694.000
Ghi chú
1100
1101
1102
1103
1104
1105
STT
1093
1094
1095
1096
1097
1098
1099
649.800
Ghi chú
1100
1101
1102
1103
1104
1105
STT
1093
1094
1095
1096
1097
1098
1099
649.800
Ghi chú
1100
1101
1102
1103
1104
1105
STT
1093
1094
1095
1096
1097
1098
1099
893.600
Ghi chú
1100
1101
1102
1103
1104
1105
STT
1093
1094
1095
1096
1097
1098
1099
893.600
Ghi chú
1100
1101
1102
1103
1104
1105
STT
1093
1094
1095
1096
1097
1098
1099
893.600
Ghi chú
1100
1101
1102
1103
1104
1105
STT
1093
1094
1095
1096
1097
1098
1099
2.698.800
Ghi chú
1100
1101
1102
1103
1104
1105
STT
1093
1094
1095
1096
1097
1098
1099
2.698.800
Ghi chú
1100
1101
1102
1103
1104
1105
STT
1093
1094
1095
1096
1097
1098
1099
2.698.800
Ghi chú
1100
1101
1102
1103
1104
1105
STT
1093
1094
1095
1096
1097
1098
1099
2.698.800
Ghi chú
1100
1101
1102
1103
1104
1105
STT
1093
1094
1095
1096
1097
1098
1099
2.698.800
Ghi chú
1100
1101
1102
1103
1104
1105
STT
1093
1094
1095
1096
1097
1098
1099
2.698.800
Ghi chú
1117
6.955.600
1123
1124
1125
1126
1127
1128
1129
6.955.600
6.955.600
6.955.600
6.955.600
6.955.600
6.955.600
6.955.600
1135
1136
1137
1138
1139
1140
1141
1131
1132
1133
1134
6.955.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1135
1136
1137
1138
1139
1140
1141
1131
1132
1133
1134
6.955.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1135
1136
1137
1138
1139
1140
1141
1131
1132
1133
1134
6.955.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1135
1136
1137
1138
1139
1140
1141
1131
1132
1133
1134
6.955.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1135
1136
1137
1138
1139
1140
1141
1131
1132
1133
1134
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1135
1136
1137
1138
1139
1140
1141
1131
1132
1133
1134
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1135
1136
1137
1138
1139
1140
1141
1131
1132
1133
1134
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1135
1136
1137
1138
1139
1140
1141
1131
1132
1133
1134
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1135
1136
1137
1138
1139
1140
1141
1131
1132
1133
1134
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1135
1136
1137
1138
1139
1140
1141
1131
1132
1133
1134
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1135
1136
1137
1138
1139
1140
1141
1131
1132
1133
1134
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1135
1136
1137
1138
1139
1140
1141
1131
1132
1133
1134
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1135
1136
1137
1138
1139
1140
1141
1131
1132
1133
1134
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1135
1136
1137
1138
1139
1140
1141
1131
1132
1133
1134
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô

126

1148
1149
1150
1151
1152
1153
1154
4.561.600
4.561.600
4.561.600
4.561.600
4.561.600
4.561.600
4.561.600 STT Mức giá
1142 4.561.600
1143 4.561.600
1144 4.561.600
1145 4.561.600
1146 4.561.600
1147 4.561.600
Ghi chú
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1161
1162
1163
1164
1165
1166
1155
1156
1157
1158
1159
1160
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1161
1162
1163
1164
1165
1166
1155
1156
1157
1158
1159
1160
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1161
1162
1163
1164
1165
1166
1155
1156
1157
1158
1159
1160
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1161
1162
1163
1164
1165
1166
1155
1156
1157
1158
1159
1160
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1161
1162
1163
1164
1165
1166
1155
1156
1157
1158
1159
1160
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1161
1162
1163
1164
1165
1166
1155
1156
1157
1158
1159
1160
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1161
1162
1163
1164
1165
1166
1155
1156
1157
1158
1159
1160
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1161
1162
1163
1164
1165
1166
1155
1156
1157
1158
1159
1160
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1161
1162
1163
1164
1165
1166
1155
1156
1157
1158
1159
1160
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1161
1162
1163
1164
1165
1166
1155
1156
1157
1158
1159
1160
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1161
1162
1163
1164
1165
1166
1155
1156
1157
1158
1159
1160
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1161
1162
1163
1164
1165
1166
1155
1156
1157
1158
1159
1160
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1161
1162
1163
1164
1165
1166
1155
1156
1157
1158
1159
1160
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1161
1162
1163
1164
1165
1166
1155
1156
1157
1158
1159
1160
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1173
1174
1175
1176
1177
1168
1169
1170
1171
1172
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1173
1174
1175
1176
1177
1168
1169
1170
1171
1172
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1173
1174
1175
1176
1177
1168
1169
1170
1171
1172
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1173
1174
1175
1176
1177
1168
1169
1170
1171
1172
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1173
1174
1175
1176
1177
1168
1169
1170
1171
1172
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1173
1174
1175
1176
1177
1168
1169
1170
1171
1172
4.561.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1173
1174
1175
1176
1177
1168
1169
1170
1171
1172
6.168.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1173
1174
1175
1176
1177
1168
1169
1170
1171
1172
6.168.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1173
1174
1175
1176
1177
1168
1169
1170
1171
1172
6.168.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1173
1174
1175
1176
1177
1168
1169
1170
1171
1172
6.168.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1173
1174
1175
1176
1177
1168
1169
1170
1171
1172
6.168.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1173
1174
1175
1176
1177
1168
1169
1170
1171
1172
6.168.600
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1183
1184
1185
1186
1187
1188
1189
6.168.600
6.168.600
6.168.600
6.168.600
4.743.900
4.743.900
4.743.900
1182 6.168.600
1196
1197
1198
1199
1200
4.465.600
2.955.600
6.026.400
6.026.400
6.026.400 1190 4.743.900
1191 3.620.900
1192 3.620.900
1193 3.620.900
1194 3.620.900
1195 3.620.900
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1210
8.193.400
1216
1217
1218
1219
1220
4.969.100
4.969.100
4.969.100
452.800
452.800

133

1228
1229
1230
1231
1232
1233
STT
1221
1222
1223
1224
1225
1226
1227
Mức giá
Ghi chú
1228
1229
1230
1231
1232
1233
STT
1221
1222
1223
1224
1225
1226
1227
4.969.100
Ghi chú
1228
1229
1230
1231
1232
1233
STT
1221
1222
1223
1224
1225
1226
1227
4.969.100
Ghi chú
1228
1229
1230
1231
1232
1233
STT
1221
1222
1223
1224
1225
1226
1227
4.969.100
Ghi chú
1228
1229
1230
1231
1232
1233
STT
1221
1222
1223
1224
1225
1226
1227
4.969.100
Ghi chú
1228
1229
1230
1231
1232
1233
STT
1221
1222
1223
1224
1225
1226
1227
4.969.100
Ghi chú
1228
1229
1230
1231
1232
1233
STT
1221
1222
1223
1224
1225
1226
1227
4.969.100
Ghi chú
1228
1229
1230
1231
1232
1233
STT
1221
1222
1223
1224
1225
1226
1227
4.969.100
Ghi chú
1228
1229
1230
1231
1232
1233
STT
1221
1222
1223
1224
1225
1226
1227
4.969.100
Ghi chú
1228
1229
1230
1231
1232
1233
STT
1221
1222
1223
1224
1225
1226
1227
4.969.100
Ghi chú
1228
1229
1230
1231
1232
1233
STT
1221
1222
1223
1224
1225
1226
1227
4.969.100
Ghi chú
1228
1229
1230
1231
1232
1233
STT
1221
1222
1223
1224
1225
1226
1227
4.969.100
Ghi chú
1228
1229
1230
1231
1232
1233
STT
1221
1222
1223
1224
1225
1226
1227
4.969.100
Ghi chú
1228
1229
1230
1231
1232
1233
STT
1221
1222
1223
1224
1225
1226
1227
4.969.100
Ghi chú

134

1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
Mức giá
Ghi chú
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
4.969.100
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
4.969.100
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
4.969.100
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
4.969.100
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
5.669.600
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
5.669.600
khuyết sọ.
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
5.669.600
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
5.669.600
khuyết sọ.
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
5.669.600
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
5.669.600
khuyết sọ.
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
5.669.600
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
5.669.600
khuyết sọ.
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
5.669.600
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
5.669.600
khuyết sọ.
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
5.669.600
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
1240
1241
1242
1243
STT
1234
1235
1236
1237
1238
1239
5.669.600
khuyết sọ.

135

1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
Mức giá
Ghi chú
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
5.669.600
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
5.669.600
khuyết sọ.
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
5.669.600
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
5.669.600
khuyết sọ.
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
5.669.600
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
5.669.600
khuyết sọ.
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
5.669.600
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
5.669.600
khuyết sọ.
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
5.669.600
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
5.669.600
khuyết sọ.
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
5.669.600
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
5.669.600
khuyết sọ.
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
5.669.600
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
5.669.600
khuyết sọ.
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
5.669.600
Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
5.669.600
khuyết sọ.
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
7.667.700
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
7.667.700
khuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật
1248
1249
1250
1251
1252
STT
1244
1245
1246
1247
7.667.700
liệu tạo hình hộp sọ

136

1259
1260
1261
1262
1263
1264
7.667.700
7.667.700
4.474.500
4.474.500
4.474.500
4.474.500 STT Mức giá
1253 7.667.700
1254 7.667.700
1255 7.667.700
1256 7.667.700
1257 7.667.700
1258 7.667.700
Ghi chú
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vákhuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vákhuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vákhuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vákhuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vákhuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vákhuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vákhuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ
Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vákhuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ
Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
1273
1274
1275
1276
4.474.500
4.474.500
5.201.900
5.201.900
Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.

138

1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
Mức giá
Ghi chú
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
5.201.900
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
5.201.900
siêu âm (trong phẫu thuật u não), nẹp, vít,
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
6.043.600
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
6.043.600
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
6.043.600
siêu âm, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
6.043.600
liệu tạo hình hộp sọ.
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
6.043.600
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
6.043.600
siêu âm, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
6.043.600
liệu tạo hình hộp sọ.
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
6.043.600
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
6.043.600
siêu âm, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
6.419.200
liệu tạo hình hộp sọ.
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
6.419.200
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
6.419.200
vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít,
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
6.419.200
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
6.419.200
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
6.419.200
vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít,
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
6.419.200
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
6.120.200
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
6.120.200
vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít,
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
6.120.200
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
6.120.200
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
6.120.200
vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít,
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
6.120.200
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
6.120.200
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
6.120.200
vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít,
1282
1283
1284
1285
STT
1277
1278
1279
1280
1281
6.120.200
miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.

139

1290
1291
1292
1293
7.594.200
6.095.200
5.074.300
5.074.300 STT Mức giá
1286 6.120.200
1287 6.120.200
1288 6.120.200
1289 8.270.700
Ghi chú
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm miếng vá nhân tạo, ghim,ốc, vít, nẹp, thiết bị cấy ghép, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm dụng cụ dẫn đường, ghim,ốc, vít, nẹp, dao siêu âm, bộ dẫn lưu não thất, miếng vá khuyết sọ, vật liệu cầm máu, keo sinh học, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm nẹp, ghim, ốc, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vánhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học.
Chưa bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vánhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học.

140

1298
1299
1300
1301
1302
5.966.400
5.966.400
5.966.400
5.966.400
1.879.900 STT Mức giá
1294 5.602.400
1295 5.602.400
1296 5.966.400
1297 5.966.400
Ghi chú
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, vật liệu tạo hình hộp sọ, màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, vật liệu tạo hình hộp sọ, màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
1315
1.879.900
Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.

142

1320
1321
1322
1323
1324
1325
1326
15.407.600
15.407.600
7.825.900
3.996.300
3.996.300
3.595.500
3.595.500
STT Mức giá
1316 1.879.900
1317 1.879.900
1318 16.155.000
1319 16.155.000
Ghi chú
Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệtạng.
Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệtạng.
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo.
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo.

143

1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328
1329
1330
1331
1332
1333
Mức giá
Ghi chú
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328
1329
1330
1331
1332
1333
3.595.500
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328
1329
1330
1331
1332
1333
3.595.500
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328
1329
1330
1331
1332
1333
3.595.500
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328
1329
1330
1331
1332
1333
3.595.500
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328
1329
1330
1331
1332
1333
3.595.500
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328
1329
1330
1331
1332
1333
13.594.200
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328
1329
1330
1331
1332
1333
13.594.200
mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328
1329
1330
1331
1332
1333
13.594.200
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328
1329
1330
1331
1332
1333
13.594.200
mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328
1329
1330
1331
1332
1333
13.594.200
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328
1329
1330
1331
1332
1333
13.594.200
mạch chủ nhân tạo, keo sinh học.
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328
1329
1330
1331
1332
1333
19.820.600
Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328
1329
1330
1331
1332
1333
19.820.600
chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, van
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328
1329
1330
1331
1332
1333
19.820.600
động mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328
1329
1330
1331
1332
1333
19.820.600
tạo, ống van động mạch, keo sinh học,
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328
1329
1330
1331
1332
1333
14.778.300
stend, quả lọc tách huyết tương và bộ dây
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328
1329
1330
1331
1332
1333
14.778.300
dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, bộ dây truyền
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328
1329
1330
1331
1332
1333
14.778.300
dung dịch liệt tim.
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328
1329
1330
1331
1332
1333
14.778.300
Chưa bao gồm động mạch chủ nhân tạo,
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328
1329
1330
1331
1332
1333
14.778.300
van động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328
1329
1330
1331
1332
1333
14.778.300
nhân tạo, keo sinh học
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328
1329
1330
1331
1332
1333
14.778.300
Chưa bao gồm động mạch chủ nhân tạo,
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328
1329
1330
1331
1332
1333
14.778.300
van động mạch chủ nhân tạo, mạch máu
1334
1335
1336
1337
STT
1327
1328
1329
1330
1331
1332
1333
14.778.300
nhân tạo, keo sinh học

144

1344
1345
1346
1347
1348
1349
1350
11.295.200
9.583.300
9.583.300
9.583.300
9.583.300
1.925.900
1.925.900 STT Mức giá
1338 3.311.900
1339 3.311.900
1340 3.311.900
1341 3.311.900
1342 3.311.900
1343 9.583.300
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

145

1356
1357
1358
1359
7.392.200
7.392.200
7.392.200
7.392.200 STT Mức giá
1351 7.392.200
1352 7.392.200
1353 7.392.200
1354 7.392.200
1355 7.392.200
Ghi chú
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.

146

1364
1365
1366
1367
1368
1369
7.392.200
7.392.200
9.272.200
9.272.200
9.272.200
9.272.200 STT Mức giá
1360 7.392.200
1361 7.392.200
1362 7.392.200
1363 7.392.200
Ghi chú
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động, ghim khâu máy; hoặc Stapler.
Chưa bao gồm: máy cắt nối tự động, ghim khâu máy; hoặc Stapler.

147

1376
1377
1378
1379
1380
1381
1382
4.703.100
4.703.100
4.703.100
4.703.100
4.703.100
4.703.100
4.703.100 STT Mức giá
1370 7.381.300
1371 7.381.300
1372 7.381.300
1373 7.137.900
1374 4.703.100
1375 4.703.100
Ghi chú
Chưa bao gồm các loại đinh, nẹp, vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài.
Chưa bao gồm các loại đinh, nẹp, vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài.
Chưa bao gồm các loại đinh, nẹp, vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

148

1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
Mức giá
Ghi chú
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
4.703.100
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
4.703.100
mô hoặc dao hàn mạch.
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
4.703.100
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
4.703.100
mô hoặc dao hàn mạch.
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
4.703.100
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
4.703.100
mô hoặc dao hàn mạch.
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
6.823.200
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
6.823.200
mô hoặc dao hàn mạch.
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
6.823.200
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
6.823.200
mô hoặc dao hàn mạch.
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
4.497.100
mô hoặc dao hàn mạch.
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
4.497.100
mô hoặc dao hàn mạch.
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
4.497.100
mô hoặc dao hàn mạch.
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
4.497.100
mô hoặc dao hàn mạch.
1389
1390
1391
1392
STT
1383
1384
1385
1386
1387
1388
4.497.100
mô hoặc dao hàn mạch.

149

1399
1400
1401
1402
1403
1404
STT
1393
1394
1395
1396
1397
1398
Mức giá
Ghi chú
1399
1400
1401
1402
1403
1404
STT
1393
1394
1395
1396
1397
1398
4.497.100
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1399
1400
1401
1402
1403
1404
STT
1393
1394
1395
1396
1397
1398
4.497.100
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1399
1400
1401
1402
1403
1404
STT
1393
1394
1395
1396
1397
1398
4.781.900
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1399
1400
1401
1402
1403
1404
STT
1393
1394
1395
1396
1397
1398
4.781.900
mô hoặc dao hàn mạch.
1399
1400
1401
1402
1403
1404
STT
1393
1394
1395
1396
1397
1398
4.781.900
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1399
1400
1401
1402
1403
1404
STT
1393
1394
1395
1396
1397
1398
4.781.900
mô hoặc dao hàn mạch.
1399
1400
1401
1402
1403
1404
STT
1393
1394
1395
1396
1397
1398
4.781.900
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1399
1400
1401
1402
1403
1404
STT
1393
1394
1395
1396
1397
1398
4.781.900
mô hoặc dao hàn mạch.
1399
1400
1401
1402
1403
1404
STT
1393
1394
1395
1396
1397
1398
4.781.900
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1399
1400
1401
1402
1403
1404
STT
1393
1394
1395
1396
1397
1398
4.781.900
mô hoặc dao hàn mạch.
1399
1400
1401
1402
1403
1404
STT
1393
1394
1395
1396
1397
1398
4.781.900
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1399
1400
1401
1402
1403
1404
STT
1393
1394
1395
1396
1397
1398
4.781.900
mô hoặc dao hàn mạch.
1399
1400
1401
1402
1403
1404
STT
1393
1394
1395
1396
1397
1398
4.781.900
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1399
1400
1401
1402
1403
1404
STT
1393
1394
1395
1396
1397
1398
4.781.900
mô hoặc dao hàn mạch.
1399
1400
1401
1402
1403
1404
STT
1393
1394
1395
1396
1397
1398
4.781.900
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1399
1400
1401
1402
1403
1404
STT
1393
1394
1395
1396
1397
1398
4.781.900
mô hoặc dao hàn mạch.
1399
1400
1401
1402
1403
1404
STT
1393
1394
1395
1396
1397
1398
4.781.900
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1399
1400
1401
1402
1403
1404
STT
1393
1394
1395
1396
1397
1398
4.781.900
mô hoặc dao hàn mạch.
1399
1400
1401
1402
1403
1404
STT
1393
1394
1395
1396
1397
1398
4.781.900
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1399
1400
1401
1402
1403
1404
STT
1393
1394
1395
1396
1397
1398
4.781.900
mô hoặc dao hàn mạch.
1399
1400
1401
1402
1403
1404
STT
1393
1394
1395
1396
1397
1398
4.781.900
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1399
1400
1401
1402
1403
1404
STT
1393
1394
1395
1396
1397
1398
4.781.900
mô hoặc dao hàn mạch.

150

1412
1413
1414
1415
1416
1417
STT
1405
1406
1407
1408
1409
1410
1411
Mức giá
Ghi chú
1412
1413
1414
1415
1416
1417
STT
1405
1406
1407
1408
1409
1410
1411
4.781.900
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1412
1413
1414
1415
1416
1417
STT
1405
1406
1407
1408
1409
1410
1411
4.781.900
mô hoặc dao hàn mạch.
1412
1413
1414
1415
1416
1417
STT
1405
1406
1407
1408
1409
1410
1411
4.781.900
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1412
1413
1414
1415
1416
1417
STT
1405
1406
1407
1408
1409
1410
1411
4.781.900
mô hoặc dao hàn mạch.
1412
1413
1414
1415
1416
1417
STT
1405
1406
1407
1408
1409
1410
1411
4.781.900
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1412
1413
1414
1415
1416
1417
STT
1405
1406
1407
1408
1409
1410
1411
4.781.900
mô hoặc dao hàn mạch.
1412
1413
1414
1415
1416
1417
STT
1405
1406
1407
1408
1409
1410
1411
4.781.900
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1412
1413
1414
1415
1416
1417
STT
1405
1406
1407
1408
1409
1410
1411
4.781.900
mô hoặc dao hàn mạch.
1412
1413
1414
1415
1416
1417
STT
1405
1406
1407
1408
1409
1410
1411
4.596.000
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1412
1413
1414
1415
1416
1417
STT
1405
1406
1407
1408
1409
1410
1411
4.596.000
mô hoặc dao hàn mạch.
1412
1413
1414
1415
1416
1417
STT
1405
1406
1407
1408
1409
1410
1411
4.596.000
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1412
1413
1414
1415
1416
1417
STT
1405
1406
1407
1408
1409
1410
1411
4.596.000
mô hoặc dao hàn mạch.
1412
1413
1414
1415
1416
1417
STT
1405
1406
1407
1408
1409
1410
1411
4.596.000
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1412
1413
1414
1415
1416
1417
STT
1405
1406
1407
1408
1409
1410
1411
4.596.000
mô hoặc dao hàn mạch.
1412
1413
1414
1415
1416
1417
STT
1405
1406
1407
1408
1409
1410
1411
4.596.000
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1412
1413
1414
1415
1416
1417
STT
1405
1406
1407
1408
1409
1410
1411
4.596.000
mô hoặc dao hàn mạch.
1412
1413
1414
1415
1416
1417
STT
1405
1406
1407
1408
1409
1410
1411
4.596.000
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1412
1413
1414
1415
1416
1417
STT
1405
1406
1407
1408
1409
1410
1411
4.596.000
mô hoặc dao hàn mạch.
1412
1413
1414
1415
1416
1417
STT
1405
1406
1407
1408
1409
1410
1411
4.596.000
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1412
1413
1414
1415
1416
1417
STT
1405
1406
1407
1408
1409
1410
1411
4.596.000
mô hoặc dao hàn mạch.
1412
1413
1414
1415
1416
1417
STT
1405
1406
1407
1408
1409
1410
1411
4.596.000
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1412
1413
1414
1415
1416
1417
STT
1405
1406
1407
1408
1409
1410
1411
4.596.000
mô hoặc dao hàn mạch.
1412
1413
1414
1415
1416
1417
STT
1405
1406
1407
1408
1409
1410
1411
4.596.000
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1412
1413
1414
1415
1416
1417
STT
1405
1406
1407
1408
1409
1410
1411
4.596.000
mô hoặc dao hàn mạch.
1412
1413
1414
1415
1416
1417
STT
1405
1406
1407
1408
1409
1410
1411
4.596.000
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1412
1413
1414
1415
1416
1417
STT
1405
1406
1407
1408
1409
1410
1411
4.596.000
mô hoặc dao hàn mạch.

151

1425
1426
1427
1428
1429
1430
STT
1418
1419
1420
1421
1422
1423
1424
Mức giá
Ghi chú
1425
1426
1427
1428
1429
1430
STT
1418
1419
1420
1421
1422
1423
1424
4.596.000
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1425
1426
1427
1428
1429
1430
STT
1418
1419
1420
1421
1422
1423
1424
4.596.000
mô hoặc dao hàn mạch.
1425
1426
1427
1428
1429
1430
STT
1418
1419
1420
1421
1422
1423
1424
4.596.000
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1425
1426
1427
1428
1429
1430
STT
1418
1419
1420
1421
1422
1423
1424
4.596.000
mô hoặc dao hàn mạch.
1425
1426
1427
1428
1429
1430
STT
1418
1419
1420
1421
1422
1423
1424
4.569.100
mô hoặc dao hàn mạch.
1425
1426
1427
1428
1429
1430
STT
1418
1419
1420
1421
1422
1423
1424
4.569.100
mô hoặc dao hàn mạch.
1425
1426
1427
1428
1429
1430
STT
1418
1419
1420
1421
1422
1423
1424
4.569.100
mô hoặc dao hàn mạch.
1425
1426
1427
1428
1429
1430
STT
1418
1419
1420
1421
1422
1423
1424
4.569.100
mô hoặc dao hàn mạch.
1425
1426
1427
1428
1429
1430
STT
1418
1419
1420
1421
1422
1423
1424
4.569.100
mô hoặc dao hàn mạch.
1425
1426
1427
1428
1429
1430
STT
1418
1419
1420
1421
1422
1423
1424
4.569.100
mô hoặc dao hàn mạch.
1425
1426
1427
1428
1429
1430
STT
1418
1419
1420
1421
1422
1423
1424
4.569.100
mô hoặc dao hàn mạch.
1425
1426
1427
1428
1429
1430
STT
1418
1419
1420
1421
1422
1423
1424
4.569.100
mô hoặc dao hàn mạch.
1425
1426
1427
1428
1429
1430
STT
1418
1419
1420
1421
1422
1423
1424
4.569.100
mô hoặc dao hàn mạch.
1425
1426
1427
1428
1429
1430
STT
1418
1419
1420
1421
1422
1423
1424
4.569.100
mô hoặc dao hàn mạch.
1425
1426
1427
1428
1429
1430
STT
1418
1419
1420
1421
1422
1423
1424
4.569.100
mô hoặc dao hàn mạch.

152

1438
1439
1440
1441
1442
4.569.100
4.569.100
6.374.200
6.374.200
6.374.200 STT Mức giá
1431 4.569.100
1432 4.569.100
1433 4.569.100
1434 4.569.100
1435 4.569.100
1436 4.569.100
1437 4.569.100
Ghi chú

153

1450
1451
1452
1453
1454
1455
3.279.000
3.279.000
3.279.000
3.279.000
3.279.000
3.279.000 STT Mức giá
1443 3.279.000
1444 3.279.000
1445 3.279.000
1446 3.279.000
1447 3.279.000
1448 3.279.000
1449 3.279.000
Ghi chú

154

1462
1463
1464
1465
1466
1467
1468
5.887.300
5.887.300
5.887.300
5.887.300
5.887.300
6.140.200
6.140.200 STT Mức giá
1456 3.279.000
1457 3.279.000
1458 5.887.300
1459 5.887.300
1460 5.887.300
1461 5.887.300
Ghi chú
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.

155

1476
1477
1478
1479
1480
1481
STT
1469
1470
1471
1472
1473
1474
1475
Mức giá
Ghi chú
1476
1477
1478
1479
1480
1481
STT
1469
1470
1471
1472
1473
1474
1475
6.140.200
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1476
1477
1478
1479
1480
1481
STT
1469
1470
1471
1472
1473
1474
1475
6.140.200
mô hoặc dao hàn mạch.
1476
1477
1478
1479
1480
1481
STT
1469
1470
1471
1472
1473
1474
1475
6.140.200
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1476
1477
1478
1479
1480
1481
STT
1469
1470
1471
1472
1473
1474
1475
6.140.200
mô hoặc dao hàn mạch.
1476
1477
1478
1479
1480
1481
STT
1469
1470
1471
1472
1473
1474
1475
6.140.200
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1476
1477
1478
1479
1480
1481
STT
1469
1470
1471
1472
1473
1474
1475
6.140.200
mô hoặc dao hàn mạch.
1476
1477
1478
1479
1480
1481
STT
1469
1470
1471
1472
1473
1474
1475
5.030.900
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1476
1477
1478
1479
1480
1481
STT
1469
1470
1471
1472
1473
1474
1475
5.030.900
mô hoặc dao hàn mạch.
1476
1477
1478
1479
1480
1481
STT
1469
1470
1471
1472
1473
1474
1475
5.030.900
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1476
1477
1478
1479
1480
1481
STT
1469
1470
1471
1472
1473
1474
1475
5.030.900
mô hoặc dao hàn mạch.
1476
1477
1478
1479
1480
1481
STT
1469
1470
1471
1472
1473
1474
1475
5.030.900
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1476
1477
1478
1479
1480
1481
STT
1469
1470
1471
1472
1473
1474
1475
5.030.900
mô hoặc dao hàn mạch.
1476
1477
1478
1479
1480
1481
STT
1469
1470
1471
1472
1473
1474
1475
6.443.300
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1476
1477
1478
1479
1480
1481
STT
1469
1470
1471
1472
1473
1474
1475
6.443.300
mô hoặc dao hàn mạch.
1476
1477
1478
1479
1480
1481
STT
1469
1470
1471
1472
1473
1474
1475
6.443.300
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1476
1477
1478
1479
1480
1481
STT
1469
1470
1471
1472
1473
1474
1475
6.443.300
mô hoặc dao hàn mạch.
1476
1477
1478
1479
1480
1481
STT
1469
1470
1471
1472
1473
1474
1475
6.443.300
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1476
1477
1478
1479
1480
1481
STT
1469
1470
1471
1472
1473
1474
1475
6.443.300
mô hoặc dao hàn mạch.
1476
1477
1478
1479
1480
1481
STT
1469
1470
1471
1472
1473
1474
1475
4.886.100
mô hoặc dao hàn mạch.
1476
1477
1478
1479
1480
1481
STT
1469
1470
1471
1472
1473
1474
1475
4.886.100
mô hoặc dao hàn mạch.
1476
1477
1478
1479
1480
1481
STT
1469
1470
1471
1472
1473
1474
1475
4.886.100
mô hoặc dao hàn mạch.
1476
1477
1478
1479
1480
1481
STT
1469
1470
1471
1472
1473
1474
1475
4.886.100
mô hoặc dao hàn mạch.

156

1489
1490
1491
1492
1493
1494
STT
1482
1483
1484
1485
1486
1487
1488
Mức giá
Ghi chú
1489
1490
1491
1492
1493
1494
STT
1482
1483
1484
1485
1486
1487
1488
4.886.100
Chưa bao gồm dây cáp quang.
1489
1490
1491
1492
1493
1494
STT
1482
1483
1484
1485
1486
1487
1488
3.015.000
Chưa bao gồm dây cáp quang.
1489
1490
1491
1492
1493
1494
STT
1482
1483
1484
1485
1486
1487
1488
3.015.000
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1489
1490
1491
1492
1493
1494
STT
1482
1483
1484
1485
1486
1487
1488
5.530.400
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1489
1490
1491
1492
1493
1494
STT
1482
1483
1484
1485
1486
1487
1488
5.530.400
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1489
1490
1491
1492
1493
1494
STT
1482
1483
1484
1485
1486
1487
1488
4.302.500
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn
1489
1490
1491
1492
1493
1494
STT
1482
1483
1484
1485
1486
1487
1488
4.302.500
mô hoặc dao hàn mạch.
1489
1490
1491
1492
1493
1494
STT
1482
1483
1484
1485
1486
1487
1488
4.621.100
mô hoặc dao hàn mạch.
1489
1490
1491
1492
1493
1494
STT
1482
1483
1484
1485
1486
1487
1488
4.621.100
mô hoặc dao hàn mạch.
1489
1490
1491
1492
1493
1494
STT
1482
1483
1484
1485
1486
1487
1488
4.621.100
mô hoặc dao hàn mạch.
1489
1490
1491
1492
1493
1494
STT
1482
1483
1484
1485
1486
1487
1488
4.621.100
mô hoặc dao hàn mạch.
1489
1490
1491
1492
1493
1494
STT
1482
1483
1484
1485
1486
1487
1488
4.621.100
mô hoặc dao hàn mạch.
1489
1490
1491
1492
1493
1494
STT
1482
1483
1484
1485
1486
1487
1488
4.621.100
mô hoặc dao hàn mạch.
1489
1490
1491
1492
1493
1494
STT
1482
1483
1484
1485
1486
1487
1488
4.621.100
mô hoặc dao hàn mạch.

157

1501
1502
1503
1504
1505
1506
1507
2.490.900
2.490.900
2.490.900
2.490.900
2.490.900
2.490.900
2.490.900
STT Mức giá
1495 4.621.100 1496 4.621.100 1497 4.621.100
1498 4.621.100
1499 2.490.900 1500 2.490.900
Ghi chú

158

1515
1516
1517
1518
1519
1520
STT
1508
1509
1510
1511
1512
1513
1514
Mức giá
Ghi chú
1515
1516
1517
1518
1519
1520
STT
1508
1509
1510
1511
1512
1513
1514
2.490.900
Chưa bao gồm sonde JJ.
1515
1516
1517
1518
1519
1520
STT
1508
1509
1510
1511
1512
1513
1514
2.490.900
Chưa bao gồm sonde JJ.
1515
1516
1517
1518
1519
1520
STT
1508
1509
1510
1511
1512
1513
1514
1.920.900
Chưa bao gồm sonde JJ.
1515
1516
1517
1518
1519
1520
STT
1508
1509
1510
1511
1512
1513
1514
1.920.900
Chưa bao gồm sonde JJ.
1515
1516
1517
1518
1519
1520
STT
1508
1509
1510
1511
1512
1513
1514
1.920.900
Chưa bao gồm sonde JJ.
1515
1516
1517
1518
1519
1520
STT
1508
1509
1510
1511
1512
1513
1514
1.920.900
Chưa bao gồm sonde JJ.
1515
1516
1517
1518
1519
1520
STT
1508
1509
1510
1511
1512
1513
1514
1.920.900
Chưa bao gồm sonde JJ.
1515
1516
1517
1518
1519
1520
STT
1508
1509
1510
1511
1512
1513
1514
1.920.900
Chưa bao gồm sonde JJ.
1515
1516
1517
1518
1519
1520
STT
1508
1509
1510
1511
1512
1513
1514
1.920.900
Chưa bao gồm sonde JJ.
1515
1516
1517
1518
1519
1520
STT
1508
1509
1510
1511
1512
1513
1514
1.920.900
Chưa bao gồm sonde JJ.
1515
1516
1517
1518
1519
1520
STT
1508
1509
1510
1511
1512
1513
1514
1.920.900
Chưa bao gồm sonde JJ.
1515
1516
1517
1518
1519
1520
STT
1508
1509
1510
1511
1512
1513
1514
1.920.900
Chưa bao gồm stent.
1515
1516
1517
1518
1519
1520
STT
1508
1509
1510
1511
1512
1513
1514
1.920.900
Chưa bao gồm stent.
1515
1516
1517
1518
1519
1520
STT
1508
1509
1510
1511
1512
1513
1514
1.920.900
Chưa bao gồm sonde JJ.
1515
1516
1517
1518
1519
1520
STT
1508
1509
1510
1511
1512
1513
1514
1.920.900
Chưa bao gồm sonde JJ.
1515
1516
1517
1518
1519
1520
STT
1508
1509
1510
1511
1512
1513
1514
1.920.900
Chưa bao gồm sonde JJ.
1515
1516
1517
1518
1519
1520
STT
1508
1509
1510
1511
1512
1513
1514
1.920.900
Chưa bao gồm sonde JJ.
1532
1533
1.345.000
1.345.000
Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.

160

1539
1540
1541
1542
1543
6.024.400
6.024.400
8.225.300
8.225.300
8.225.300 STT Mức giá
1534 1.345.000
1535 1.345.000
1536 1.345.000
1537 6.024.400
1538 6.024.400
Ghi chú
Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.

161

1548
1549
1550
1551
1552
8.225.300
8.225.300
8.225.300
8.225.300
8.225.300 STT Mức giá
1544 8.225.300
1545 8.225.300
1546 8.225.300
1547 8.225.300
Ghi chú
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
1562
1563
6.557.900
6.557.900

163

1569
1570
1571
1572
1573
8.490.300
8.490.300
6.557.900
6.557.900
6.557.900 STT Mức giá
1564 6.557.900
1565 6.557.900
1566 8.490.300
1567 8.490.300
1568 8.490.300
Ghi chú
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, Stent.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, Stent; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

164

1578
1579
1580
1581
1582
8.208.300
8.208.300
8.208.300
8.208.300
8.208.300 STT Mức giá
1574 5.495.300
1575 5.495.300
1576 5.495.300
1577 5.495.300
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

165

1587
1588
1589
1590
1591
5.597.800
5.597.800
5.597.800
5.597.800
5.597.800 STT Mức giá
1583 5.597.800
1584 5.597.800
1585 5.597.800
1586 5.597.800
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.

166

1596
1597
1598
1599
1600
1601
1602
5.597.800
3.136.900
3.136.900
3.136.900
3.136.900
3.136.900
3.136.900 STT Mức giá
1592 5.597.800
1593 5.597.800
1594 5.597.800
1595 5.597.800
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.

167

1610
1611
1612
1613
1614
1615
STT
1603
1604
1605
1606
1607
1608
1609
Mức giá
Ghi chú
1610
1611
1612
1613
1614
1615
STT
1603
1604
1605
1606
1607
1608
1609
3.663.800
Chưa bao gồm dao siêu âm.
1610
1611
1612
1613
1614
1615
STT
1603
1604
1605
1606
1607
1608
1609
3.663.800
Chưa bao gồm dao siêu âm.
1610
1611
1612
1613
1614
1615
STT
1603
1604
1605
1606
1607
1608
1609
3.663.800
Chưa bao gồm dao siêu âm.
1610
1611
1612
1613
1614
1615
STT
1603
1604
1605
1606
1607
1608
1609
3.663.800
Chưa bao gồm dao siêu âm.
1610
1611
1612
1613
1614
1615
STT
1603
1604
1605
1606
1607
1608
1609
3.663.800
Chưa bao gồm dao siêu âm.
1610
1611
1612
1613
1614
1615
STT
1603
1604
1605
1606
1607
1608
1609
3.663.800
Chưa bao gồm dao siêu âm.
1610
1611
1612
1613
1614
1615
STT
1603
1604
1605
1606
1607
1608
1609
3.663.800
Chưa bao gồm dao siêu âm.
1610
1611
1612
1613
1614
1615
STT
1603
1604
1605
1606
1607
1608
1609
3.663.800
Chưa bao gồm dao siêu âm.
1610
1611
1612
1613
1614
1615
STT
1603
1604
1605
1606
1607
1608
1609
3.663.800
Chưa bao gồm dao siêu âm.
1610
1611
1612
1613
1614
1615
STT
1603
1604
1605
1606
1607
1608
1609
3.663.800
Chưa bao gồm dao siêu âm.
1610
1611
1612
1613
1614
1615
STT
1603
1604
1605
1606
1607
1608
1609
3.663.800
Chưa bao gồm dao siêu âm.
1610
1611
1612
1613
1614
1615
STT
1603
1604
1605
1606
1607
1608
1609
3.663.800
Chưa bao gồm dao siêu âm.
1610
1611
1612
1613
1614
1615
STT
1603
1604
1605
1606
1607
1608
1609
3.663.800
Chưa bao gồm dao siêu âm.
1610
1611
1612
1613
1614
1615
STT
1603
1604
1605
1606
1607
1608
1609
3.663.800
Chưa bao gồm dao siêu âm.
1610
1611
1612
1613
1614
1615
STT
1603
1604
1605
1606
1607
1608
1609
3.663.800
Chưa bao gồm dao siêu âm.
1610
1611
1612
1613
1614
1615
STT
1603
1604
1605
1606
1607
1608
1609
3.663.800
Chưa bao gồm dao siêu âm.
1610
1611
1612
1613
1614
1615
STT
1603
1604
1605
1606
1607
1608
1609
3.663.800
Chưa bao gồm dao siêu âm.
1610
1611
1612
1613
1614
1615
STT
1603
1604
1605
1606
1607
1608
1609
3.663.800
Chưa bao gồm dao siêu âm.

168

1622
1623
1624
1625
1626
1627
4.941.100
4.941.100
4.941.100
4.941.100
4.941.100
4.941.100 STT Mức giá
1616 3.663.800
1617 3.663.800
1618 3.663.800
1619 3.663.800
1620 3.663.800
1621 3.332.200
Ghi chú
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

169

1633
1634
1635
1636
1637
1638
4.941.100
4.941.100
4.941.100
4.941.100
4.941.100
4.941.100 STT Mức giá
1628 4.941.100
1629 4.941.100
1630 4.941.100
1631 4.941.100
1632 4.941.100
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

170

1645
1646
1647
1648
1649
1650
1651
2.705.700
2.705.700
2.705.700
2.705.700
2.705.700
2.705.700
2.705.700
STT Mức giá
1639 4.941.100
1640 4.941.100
1641 4.941.100
1642 2.705.700
1643 2.705.700
1644 2.705.700
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

171

1658
1659
1660
1661
1662
1663
4.764.100
4.764.100
4.764.100
4.764.100
4.764.100
4.764.100 STT Mức giá
1652 2.705.700
1653 2.705.700
1654 2.705.700
1655 2.705.700
1656 2.705.700
1657 4.764.100
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

172

1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
Mức giá
Ghi chú
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.764.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.764.100
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.764.100
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.764.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.764.100
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.764.100
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.764.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.764.100
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.764.100
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.764.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.764.100
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.764.100
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.764.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.764.100
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.764.100
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1669
1670
1671
1672
1673
1674
STT
1664
1665
1666
1667
1668
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

173

1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
Mức giá
Ghi chú
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1681
1682
1683
1684
1685
STT
1675
1676
1677
1678
1679
1680
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

174

1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
Mức giá
Ghi chú
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1692
1693
1694
1695
1696
STT
1686
1687
1688
1689
1690
1691
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

175

1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
Mức giá
Ghi chú
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1703
1704
1705
1706
1707
STT
1697
1698
1699
1700
1701
1702
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

176

1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
Mức giá
Ghi chú
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc
1713
1714
1715
1716
1717
1718
STT
1708
1709
1710
1711
1712
4.663.800
dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

177

1725
1726
1727
1728
1729
1730
1731
5.100.100
5.100.100
5.100.100
5.100.100
5.100.100
5.100.100
5.100.100 STT Mức giá
1719 4.663.800
1720 4.663.800
1721 5.100.100
1722 5.100.100
1723 5.100.100
1724 5.100.100
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.

178

1739
1740
1741
1742
1743
1744
2.815.900
2.815.900
2.815.900
2.815.900
2.815.900
2.815.900 STT Mức giá
1732 2.815.900
1733 2.815.900
1734 2.815.900
1735 2.815.900
1736 2.815.900
1737 2.815.900
1738 2.815.900
Ghi chú
1754
1755
5.367.200
5.367.200

180

1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
Mức giá
Ghi chú
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
5.367.200
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
4.747.100
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
4.747.100
mạch.
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
4.747.100
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
4.747.100
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
4.747.100
mạch.
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
4.747.100
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
4.747.100
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
4.747.100
mạch.
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
4.747.100
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
4.747.100
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
4.747.100
mạch.
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
4.747.100
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
4.747.100
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
4.747.100
mạch.
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
4.747.100
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
4.747.100
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
4.747.100
mạch.
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
4.747.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
3.781.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
3.781.900
ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
3.781.900
mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
3.781.900
máu.
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
3.781.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
3.781.900
ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
3.781.900
mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
3.781.900
máu.
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
3.781.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
3.781.900
ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
3.781.900
mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch
1762
1763
1764
1765
STT
1756
1757
1758
1759
1760
1761
3.781.900
máu.

181

1770
1771
1772
1773
1774
3.781.900
3.781.900
3.781.900
3.781.900
3.781.900 STT Mức giá
1766 3.781.900
1767 3.781.900
1768 3.781.900
1769 3.781.900
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.

182

1780
1781
1782
1783
1784
1785
2.917.900
2.917.900
2.917.900
2.917.900
2.917.900
2.917.900 STT Mức giá
1775 3.781.900
1776 3.781.900
1777 2.917.900
1778 2.917.900
1779 2.917.900
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.

183

1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
Mức giá
Ghi chú
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
khâu máy cắt nối.
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
khâu máy cắt nối.
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
khâu máy cắt nối.
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
khâu máy cắt nối.
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
khâu máy cắt nối.
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
khâu máy cắt nối.
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
khâu máy cắt nối.
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
khâu máy cắt nối.
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
khâu máy cắt nối.
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
khâu máy cắt nối.
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim
1792
1793
1794
1795
1796
STT
1786
1787
1788
1789
1790
1791
2.917.900
khâu máy cắt nối.
1802
1803
1804
1805
3.993.400
3.993.400
3.993.400
3.993.400
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.

185

1810
1811
1812
1813
1814
3.993.400
3.993.400
3.993.400
3.993.400
3.993.400 STT Mức giá
1806 3.993.400
1807 3.993.400
1808 3.993.400
1809 3.993.400
Ghi chú

186

1819
1820
1821
1822
1823
3.993.400
3.993.400
3.993.400
3.993.400
3.993.400 STT Mức giá
1815 3.993.400
1816 3.993.400
1817 3.993.400
1818 3.993.400
Ghi chú

187

1828
1829
1830
1831
1832
3.993.400
3.993.400
3.993.400
3.993.400
3.993.400 STT Mức giá
1824 3.993.400
1825 3.993.400
1826 3.993.400
1827 3.993.400
Ghi chú
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.

188

1839
1840
1841
1842
1843
1844
1845
9.075.300
9.075.300
9.075.300
9.075.300
9.075.300
9.075.300
9.075.300 STT Mức giá
1833 3.993.400
1834 9.075.300
1835 9.075.300
1836 9.075.300
1837 9.075.300
1838 9.075.300
Ghi chú
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.

189

1853
1854
1855
1856
1857
1858
STT
1846
1847
1848
1849
1850
1851
1852
Mức giá
Ghi chú
1853
1854
1855
1856
1857
1858
STT
1846
1847
1848
1849
1850
1851
1852
9.075.300
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
1853
1854
1855
1856
1857
1858
STT
1846
1847
1848
1849
1850
1851
1852
9.075.300
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1853
1854
1855
1856
1857
1858
STT
1846
1847
1848
1849
1850
1851
1852
9.075.300
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
1853
1854
1855
1856
1857
1858
STT
1846
1847
1848
1849
1850
1851
1852
9.075.300
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1853
1854
1855
1856
1857
1858
STT
1846
1847
1848
1849
1850
1851
1852
9.075.300
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
1853
1854
1855
1856
1857
1858
STT
1846
1847
1848
1849
1850
1851
1852
9.075.300
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1853
1854
1855
1856
1857
1858
STT
1846
1847
1848
1849
1850
1851
1852
9.075.300
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
1853
1854
1855
1856
1857
1858
STT
1846
1847
1848
1849
1850
1851
1852
9.075.300
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1853
1854
1855
1856
1857
1858
STT
1846
1847
1848
1849
1850
1851
1852
9.075.300
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
1853
1854
1855
1856
1857
1858
STT
1846
1847
1848
1849
1850
1851
1852
9.075.300
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1853
1854
1855
1856
1857
1858
STT
1846
1847
1848
1849
1850
1851
1852
9.075.300
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
1853
1854
1855
1856
1857
1858
STT
1846
1847
1848
1849
1850
1851
1852
9.075.300
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1853
1854
1855
1856
1857
1858
STT
1846
1847
1848
1849
1850
1851
1852
9.075.300
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
1853
1854
1855
1856
1857
1858
STT
1846
1847
1848
1849
1850
1851
1852
9.075.300
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1853
1854
1855
1856
1857
1858
STT
1846
1847
1848
1849
1850
1851
1852
9.075.300
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
1853
1854
1855
1856
1857
1858
STT
1846
1847
1848
1849
1850
1851
1852
9.075.300
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1853
1854
1855
1856
1857
1858
STT
1846
1847
1848
1849
1850
1851
1852
9.075.300
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
1853
1854
1855
1856
1857
1858
STT
1846
1847
1848
1849
1850
1851
1852
9.075.300
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1853
1854
1855
1856
1857
1858
STT
1846
1847
1848
1849
1850
1851
1852
9.075.300
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
1853
1854
1855
1856
1857
1858
STT
1846
1847
1848
1849
1850
1851
1852
9.075.300
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1853
1854
1855
1856
1857
1858
STT
1846
1847
1848
1849
1850
1851
1852
9.075.300
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
1853
1854
1855
1856
1857
1858
STT
1846
1847
1848
1849
1850
1851
1852
9.075.300
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1853
1854
1855
1856
1857
1858
STT
1846
1847
1848
1849
1850
1851
1852
9.075.300
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
1853
1854
1855
1856
1857
1858
STT
1846
1847
1848
1849
1850
1851
1852
9.075.300
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1853
1854
1855
1856
1857
1858
STT
1846
1847
1848
1849
1850
1851
1852
9.075.300
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
1853
1854
1855
1856
1857
1858
STT
1846
1847
1848
1849
1850
1851
1852
9.075.300
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.

190

1866
1867
1868
1869
1870
1871
STT
1859
1860
1861
1862
1863
1864
1865
Mức giá
Ghi chú
1866
1867
1868
1869
1870
1871
STT
1859
1860
1861
1862
1863
1864
1865
9.075.300
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
1866
1867
1868
1869
1870
1871
STT
1859
1860
1861
1862
1863
1864
1865
9.075.300
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1866
1867
1868
1869
1870
1871
STT
1859
1860
1861
1862
1863
1864
1865
9.075.300
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
1866
1867
1868
1869
1870
1871
STT
1859
1860
1861
1862
1863
1864
1865
9.075.300
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1866
1867
1868
1869
1870
1871
STT
1859
1860
1861
1862
1863
1864
1865
9.075.300
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
1866
1867
1868
1869
1870
1871
STT
1859
1860
1861
1862
1863
1864
1865
9.075.300
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1866
1867
1868
1869
1870
1871
STT
1859
1860
1861
1862
1863
1864
1865
9.075.300
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
1866
1867
1868
1869
1870
1871
STT
1859
1860
1861
1862
1863
1864
1865
9.075.300
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1866
1867
1868
1869
1870
1871
STT
1859
1860
1861
1862
1863
1864
1865
9.075.300
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt
1866
1867
1868
1869
1870
1871
STT
1859
1860
1861
1862
1863
1864
1865
9.075.300
gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1866
1867
1868
1869
1870
1871
STT
1859
1860
1861
1862
1863
1864
1865
6.632.200
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
1866
1867
1868
1869
1870
1871
STT
1859
1860
1861
1862
1863
1864
1865
6.632.200
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1866
1867
1868
1869
1870
1871
STT
1859
1860
1861
1862
1863
1864
1865
6.632.200
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
1866
1867
1868
1869
1870
1871
STT
1859
1860
1861
1862
1863
1864
1865
6.632.200
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1866
1867
1868
1869
1870
1871
STT
1859
1860
1861
1862
1863
1864
1865
6.632.200
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
1866
1867
1868
1869
1870
1871
STT
1859
1860
1861
1862
1863
1864
1865
6.632.200
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1866
1867
1868
1869
1870
1871
STT
1859
1860
1861
1862
1863
1864
1865
6.632.200
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
1866
1867
1868
1869
1870
1871
STT
1859
1860
1861
1862
1863
1864
1865
6.632.200
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1866
1867
1868
1869
1870
1871
STT
1859
1860
1861
1862
1863
1864
1865
6.632.200
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
1866
1867
1868
1869
1870
1871
STT
1859
1860
1861
1862
1863
1864
1865
6.632.200
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1866
1867
1868
1869
1870
1871
STT
1859
1860
1861
1862
1863
1864
1865
6.632.200
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
1866
1867
1868
1869
1870
1871
STT
1859
1860
1861
1862
1863
1864
1865
6.632.200
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1866
1867
1868
1869
1870
1871
STT
1859
1860
1861
1862
1863
1864
1865
6.632.200
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
1866
1867
1868
1869
1870
1871
STT
1859
1860
1861
1862
1863
1864
1865
6.632.200
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1866
1867
1868
1869
1870
1871
STT
1859
1860
1861
1862
1863
1864
1865
6.632.200
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
1866
1867
1868
1869
1870
1871
STT
1859
1860
1861
1862
1863
1864
1865
6.632.200
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.

191

1879
1880
1881
1882
1883
1884
STT
1872
1873
1874
1875
1876
1877
1878
Mức giá
Ghi chú
1879
1880
1881
1882
1883
1884
STT
1872
1873
1874
1875
1876
1877
1878
6.632.200
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
1879
1880
1881
1882
1883
1884
STT
1872
1873
1874
1875
1876
1877
1878
6.632.200
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1879
1880
1881
1882
1883
1884
STT
1872
1873
1874
1875
1876
1877
1878
6.632.200
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
1879
1880
1881
1882
1883
1884
STT
1872
1873
1874
1875
1876
1877
1878
6.632.200
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1879
1880
1881
1882
1883
1884
STT
1872
1873
1874
1875
1876
1877
1878
6.632.200
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
1879
1880
1881
1882
1883
1884
STT
1872
1873
1874
1875
1876
1877
1878
6.632.200
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1879
1880
1881
1882
1883
1884
STT
1872
1873
1874
1875
1876
1877
1878
6.632.200
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
1879
1880
1881
1882
1883
1884
STT
1872
1873
1874
1875
1876
1877
1878
6.632.200
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1879
1880
1881
1882
1883
1884
STT
1872
1873
1874
1875
1876
1877
1878
6.632.200
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
1879
1880
1881
1882
1883
1884
STT
1872
1873
1874
1875
1876
1877
1878
6.632.200
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1879
1880
1881
1882
1883
1884
STT
1872
1873
1874
1875
1876
1877
1878
6.632.200
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
1879
1880
1881
1882
1883
1884
STT
1872
1873
1874
1875
1876
1877
1878
6.632.200
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1879
1880
1881
1882
1883
1884
STT
1872
1873
1874
1875
1876
1877
1878
6.632.200
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
1879
1880
1881
1882
1883
1884
STT
1872
1873
1874
1875
1876
1877
1878
6.632.200
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1879
1880
1881
1882
1883
1884
STT
1872
1873
1874
1875
1876
1877
1878
6.632.200
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
1879
1880
1881
1882
1883
1884
STT
1872
1873
1874
1875
1876
1877
1878
6.632.200
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1879
1880
1881
1882
1883
1884
STT
1872
1873
1874
1875
1876
1877
1878
6.632.200
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
1879
1880
1881
1882
1883
1884
STT
1872
1873
1874
1875
1876
1877
1878
6.632.200
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1879
1880
1881
1882
1883
1884
STT
1872
1873
1874
1875
1876
1877
1878
6.632.200
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
1879
1880
1881
1882
1883
1884
STT
1872
1873
1874
1875
1876
1877
1878
6.632.200
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1879
1880
1881
1882
1883
1884
STT
1872
1873
1874
1875
1876
1877
1878
6.632.200
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
1879
1880
1881
1882
1883
1884
STT
1872
1873
1874
1875
1876
1877
1878
6.632.200
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1879
1880
1881
1882
1883
1884
STT
1872
1873
1874
1875
1876
1877
1878
6.632.200
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
1879
1880
1881
1882
1883
1884
STT
1872
1873
1874
1875
1876
1877
1878
6.632.200
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
1879
1880
1881
1882
1883
1884
STT
1872
1873
1874
1875
1876
1877
1878
6.632.200
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm,
1879
1880
1881
1882
1883
1884
STT
1872
1873
1874
1875
1876
1877
1878
6.632.200
keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.

192

1891
1892
1893
1894
1895
1896
1897
3.781.900
3.781.900
3.781.900
3.781.900
5.861.600
5.861.600
5.861.600 STT Mức giá
1885 6.632.200
1886 7.712.200
1887 5.170.100
1888 5.170.100
1889 5.170.100
1890 5.170.100
Ghi chú
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô, Stent, chi phí DSA.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô, Stent, chi phí DSA.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô, Stent, chi phí DSA.
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô, Stent.
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô.
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.

193

1905
1906
1907
1908
1909
1910
STT
1898
1899
1900
1901
1902
1903
1904
Mức giá
Ghi chú
1905
1906
1907
1908
1909
1910
STT
1898
1899
1900
1901
1902
1903
1904
5.861.600
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
1905
1906
1907
1908
1909
1910
STT
1898
1899
1900
1901
1902
1903
1904
5.861.600
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
1905
1906
1907
1908
1909
1910
STT
1898
1899
1900
1901
1902
1903
1904
5.861.600
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
1905
1906
1907
1908
1909
1910
STT
1898
1899
1900
1901
1902
1903
1904
5.861.600
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
1905
1906
1907
1908
1909
1910
STT
1898
1899
1900
1901
1902
1903
1904
4.993.100
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
1905
1906
1907
1908
1909
1910
STT
1898
1899
1900
1901
1902
1903
1904
4.993.100
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
1905
1906
1907
1908
1909
1910
STT
1898
1899
1900
1901
1902
1903
1904
3.431.900
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
1905
1906
1907
1908
1909
1910
STT
1898
1899
1900
1901
1902
1903
1904
3.431.900
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
1905
1906
1907
1908
1909
1910
STT
1898
1899
1900
1901
1902
1903
1904
3.431.900
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
1905
1906
1907
1908
1909
1910
STT
1898
1899
1900
1901
1902
1903
1904
3.431.900
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
1905
1906
1907
1908
1909
1910
STT
1898
1899
1900
1901
1902
1903
1904
3.431.900
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
1905
1906
1907
1908
1909
1910
STT
1898
1899
1900
1901
1902
1903
1904
3.431.900
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
1905
1906
1907
1908
1909
1910
STT
1898
1899
1900
1901
1902
1903
1904
3.431.900
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
1905
1906
1907
1908
1909
1910
STT
1898
1899
1900
1901
1902
1903
1904
3.431.900
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.

194

1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912
1913
1914
1915
1916
1917
Mức giá
Ghi chú
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912
1913
1914
1915
1916
1917
4.970.100
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912
1913
1914
1915
1916
1917
4.970.100
sỏi.
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912
1913
1914
1915
1916
1917
4.970.100
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912
1913
1914
1915
1916
1917
4.970.100
sỏi.
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912
1913
1914
1915
1916
1917
4.970.100
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912
1913
1914
1915
1916
1917
4.970.100
sỏi.
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912
1913
1914
1915
1916
1917
4.970.100
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912
1913
1914
1915
1916
1917
4.970.100
sỏi.
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912
1913
1914
1915
1916
1917
4.970.100
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912
1913
1914
1915
1916
1917
4.970.100
sỏi.
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912
1913
1914
1915
1916
1917
4.970.100
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912
1913
1914
1915
1916
1917
4.970.100
sỏi.
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912
1913
1914
1915
1916
1917
7.651.700
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912
1913
1914
1915
1916
1917
7.651.700
sỏi.
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912
1913
1914
1915
1916
1917
7.651.700
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912
1913
1914
1915
1916
1917
7.651.700
sỏi.
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912
1913
1914
1915
1916
1917
4.281.900
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912
1913
1914
1915
1916
1917
4.281.900
sỏi.
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912
1913
1914
1915
1916
1917
4.281.900
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912
1913
1914
1915
1916
1917
4.281.900
sỏi.
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912
1913
1914
1915
1916
1917
4.281.900
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912
1913
1914
1915
1916
1917
4.281.900
sỏi.
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912
1913
1914
1915
1916
1917
4.281.900
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán
1918
1919
1920
1921
1922
STT
1911
1912
1913
1914
1915
1916
1917
4.281.900
sỏi.
1929
1930
1931
1932
1933
1934
1935
3.781.900
3.781.900
4.733.300
4.733.300
4.870.100
4.870.100
4.870.100 1925 5.057.900
1926 5.057.900
1927 5.057.900
1928 3.781.900
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.

196

1943
1944
1945
1946
1947
1948
STT
1936
1937
1938
1939
1940
1941
1942
Mức giá
Ghi chú
1943
1944
1945
1946
1947
1948
STT
1936
1937
1938
1939
1940
1941
1942
4.870.100
Ghi chú
1943
1944
1945
1946
1947
1948
STT
1936
1937
1938
1939
1940
1941
1942
4.870.100
Ghi chú
1943
1944
1945
1946
1947
1948
STT
1936
1937
1938
1939
1940
1941
1942
4.870.100
Ghi chú
1943
1944
1945
1946
1947
1948
STT
1936
1937
1938
1939
1940
1941
1942
4.870.100
Ghi chú
1943
1944
1945
1946
1947
1948
STT
1936
1937
1938
1939
1940
1941
1942
4.870.100
Ghi chú
1943
1944
1945
1946
1947
1948
STT
1936
1937
1938
1939
1940
1941
1942
4.870.100
Ghi chú
1943
1944
1945
1946
1947
1948
STT
1936
1937
1938
1939
1940
1941
1942
4.870.100
Ghi chú
1943
1944
1945
1946
1947
1948
STT
1936
1937
1938
1939
1940
1941
1942
4.870.100
Ghi chú
1943
1944
1945
1946
1947
1948
STT
1936
1937
1938
1939
1940
1941
1942
4.870.100
Ghi chú
1943
1944
1945
1946
1947
1948
STT
1936
1937
1938
1939
1940
1941
1942
4.870.100
Ghi chú
1943
1944
1945
1946
1947
1948
STT
1936
1937
1938
1939
1940
1941
1942
4.870.100
Ghi chú
1943
1944
1945
1946
1947
1948
STT
1936
1937
1938
1939
1940
1941
1942
4.870.100
Ghi chú
1943
1944
1945
1946
1947
1948
STT
1936
1937
1938
1939
1940
1941
1942
4.870.100
Ghi chú

197

1953
1954
1955
1956
1957
11.801.200
11.801.200
11.801.200
11.801.200
10.787.800 STT Mức giá
1949 11.801.200
1950 11.801.200
1951 11.801.200
1952 11.801.200
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.

198

1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
Mức giá
Ghi chú
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
10.787.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
10.787.800
ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
10.787.800
mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
10.787.800
máu.
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
10.787.800
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
10.787.800
ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
10.787.800
mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
4.943.100
máu.
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
4.943.100
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
4.943.100
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
4.943.100
mạch.
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
4.943.100
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
4.943.100
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
4.943.100
mạch.
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
4.943.100
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
4.943.100
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
4.943.100
mạch.
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
4.943.100
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
4.943.100
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
4.943.100
mạch.
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
4.943.100
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
4.943.100
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
4.943.100
mạch.
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
4.943.100
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
4.943.100
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
4.943.100
mạch.
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
4.943.100
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
4.943.100
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
4.943.100
mạch.
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
4.943.100
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
4.943.100
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
1963
1964
1965
1966
1967
STT
1958
1959
1960
1961
1962
4.943.100
mạch.

199

1972
1973
1974
1975
1976
4.955.100
4.955.100
4.955.100
4.955.100
4.955.100 STT Mức giá
1968 4.897.800
1969 4.897.800
1970 4.897.800
1971 4.897.800
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

200

1981
1982
1983
1984
1985
4.955.100
4.955.100
4.955.100
4.955.100
4.955.100 STT Mức giá
1977 4.955.100
1978 4.955.100
1979 4.955.100
1980 4.955.100
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

201

1990
1991
1992
1993
1994
4.955.100
6.419.200
6.419.200
6.419.200
6.419.200 STT Mức giá
1986 4.955.100
1987 4.955.100
1988 4.955.100
1989 4.955.100
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

202

2001
2002
2003
2004
2005
2006
2007
4.287.100
4.287.100
4.287.100
4.287.100
4.287.100
4.287.100
4.287.100 STT Mức giá
1995 6.419.200
1996 4.287.100
1997 4.287.100
1998 4.287.100
1999 4.287.100
2000 4.287.100
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

203

2015
2016
2017
2018
2019
2020
5.141.100
4.287.100
5.141.100
5.141.100
5.141.100
5.141.100 STT Mức giá
2008 4.287.100
2009 4.287.100
2010 4.287.100
2011 4.287.100
2012 4.287.100
2013 4.287.100
2014 4.287.100
Ghi chú
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.

204

2027
2028
2029
2030
2031
5.141.100
5.141.100
5.141.100
4.068.200
4.068.200 STT Mức giá
2021 5.141.100
2022 5.141.100
2023 5.141.100
2024 5.141.100
2025 5.141.100
2026 5.141.100
Ghi chú
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.

205

2036
2037
2038
2039
2040
2.683.900
2.683.900
2.683.900
2.683.900
2.683.900 STT Mức giá
2032 4.068.200
2033 4.068.200
2034 4.068.200
2035 4.068.200
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.

206

2045
2046
2047
2048
2049
2.683.900
2.683.900
2.683.900
2.683.900
2.683.900 STT Mức giá
2041 2.683.900
2042 2.683.900
2043 2.683.900
2044 2.683.900
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối.

207

2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
Mức giá
Ghi chú
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
2.683.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
2.683.900
ghim khâu máy cắt nối.
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
2.683.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
2.683.900
ghim khâu máy cắt nối.
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
2.683.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
2.683.900
ghim khâu máy cắt nối.
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
2.683.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
2.683.900
ghim khâu máy cắt nối.
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
2.683.900
Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần.
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
2.683.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
2.683.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
2.683.900
ghim khâu máy cắt nối.
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
2.683.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
2.683.900
ghim khâu máy cắt nối.
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
2.683.900
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
3.512.900
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
2054
2055
2056
2057
2058
STT
2050
2051
2052
2053
3.512.900
mạch máu, vật liệu cầm máu.

208

2066
2067
2068
2069
2070
2071
3.512.900
3.512.900
3.512.900
3.512.900
3.512.900
3.512.900 STT Mức giá
2059 3.512.900
2060 3.512.900
2061 3.512.900
2062 3.512.900
2063 3.512.900
2064 3.512.900
2065 3.512.900
Ghi chú
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.

209

2079
2080
2081
2082
2083
2084
STT
2072
2073
2074
2075
2076
2077
2078
Mức giá
Ghi chú
2079
2080
2081
2082
2083
2084
STT
2072
2073
2074
2075
2076
2077
2078
3.512.900
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
2079
2080
2081
2082
2083
2084
STT
2072
2073
2074
2075
2076
2077
2078
3.512.900
mạch máu, vật liệu cầm máu.
2079
2080
2081
2082
2083
2084
STT
2072
2073
2074
2075
2076
2077
2078
3.512.900
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
2079
2080
2081
2082
2083
2084
STT
2072
2073
2074
2075
2076
2077
2078
3.512.900
mạch máu, vật liệu cầm máu.
2079
2080
2081
2082
2083
2084
STT
2072
2073
2074
2075
2076
2077
2078
3.512.900
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
2079
2080
2081
2082
2083
2084
STT
2072
2073
2074
2075
2076
2077
2078
3.512.900
mạch máu, vật liệu cầm máu.
2079
2080
2081
2082
2083
2084
STT
2072
2073
2074
2075
2076
2077
2078
3.512.900
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
2079
2080
2081
2082
2083
2084
STT
2072
2073
2074
2075
2076
2077
2078
3.512.900
mạch máu, vật liệu cầm máu.
2079
2080
2081
2082
2083
2084
STT
2072
2073
2074
2075
2076
2077
2078
3.512.900
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
2079
2080
2081
2082
2083
2084
STT
2072
2073
2074
2075
2076
2077
2078
3.512.900
mạch máu, vật liệu cầm máu.
2079
2080
2081
2082
2083
2084
STT
2072
2073
2074
2075
2076
2077
2078
3.142.500
mạch máu, vật liệu cầm máu.
2079
2080
2081
2082
2083
2084
STT
2072
2073
2074
2075
2076
2077
2078
3.142.500
mạch máu, vật liệu cầm máu.
2079
2080
2081
2082
2083
2084
STT
2072
2073
2074
2075
2076
2077
2078
3.142.500
mạch máu, vật liệu cầm máu.
2079
2080
2081
2082
2083
2084
STT
2072
2073
2074
2075
2076
2077
2078
3.142.500
mạch máu, vật liệu cầm máu.
2079
2080
2081
2082
2083
2084
STT
2072
2073
2074
2075
2076
2077
2078
3.142.500
mạch máu, vật liệu cầm máu.
2079
2080
2081
2082
2083
2084
STT
2072
2073
2074
2075
2076
2077
2078
3.142.500
mạch máu, vật liệu cầm máu.
2079
2080
2081
2082
2083
2084
STT
2072
2073
2074
2075
2076
2077
2078
3.142.500
mạch máu, vật liệu cầm máu.
2079
2080
2081
2082
2083
2084
STT
2072
2073
2074
2075
2076
2077
2078
3.142.500
mạch máu, vật liệu cầm máu.

210

2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086
2087
2088
2089
2090
2091
Mức giá
Ghi chú
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086
2087
2088
2089
2090
2091
3.142.500
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086
2087
2088
2089
2090
2091
3.142.500
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086
2087
2088
2089
2090
2091
3.142.500
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086
2087
2088
2089
2090
2091
3.142.500
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086
2087
2088
2089
2090
2091
3.142.500
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086
2087
2088
2089
2090
2091
3.142.500
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086
2087
2088
2089
2090
2091
3.142.500
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086
2087
2088
2089
2090
2091
2.816.900
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086
2087
2088
2089
2090
2091
2.816.900
máu, vật liệu cầm máu.
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086
2087
2088
2089
2090
2091
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086
2087
2088
2089
2090
2091
2.816.900
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086
2087
2088
2089
2090
2091
2.816.900
máu, vật liệu cầm máu.
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086
2087
2088
2089
2090
2091
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086
2087
2088
2089
2090
2091
2.816.900
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086
2087
2088
2089
2090
2091
2.816.900
máu, vật liệu cầm máu.
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086
2087
2088
2089
2090
2091
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086
2087
2088
2089
2090
2091
2.816.900
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
2092
2093
2094
2095
STT
2085
2086
2087
2088
2089
2090
2091
2.816.900
máu, vật liệu cầm máu.

211

2100
2101
2102
2103
2104
2.816.900
2.816.900
2.816.900
2.816.900
2.816.900 STT Mức giá
2096 2.816.900
2097 2.816.900
2098 2.816.900
2099 2.816.900
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.

212

2109
2110
2111
2112
2113
2.816.900
2.816.900
2.816.900
2.816.900
2.816.900 STT Mức giá
2105 2.816.900
2106 2.816.900
2107 2.816.900
2108 2.816.900
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.

213

2119
2120
2121
2122
2123
2124
2.507.900
2.507.900
2.522.400
4.022.400
4.022.400
1.108.300 STT Mức giá
2114 2.816.900
2115 2.816.900
2116 2.816.900
2117 2.816.900
2118 2.507.900
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu trong máy.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu trong máy.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu trong máy.
Chưa bao gồm dao cắt, thuốc cản quang, catheter.
Chưa bao gồm dao cắt niêm mạc, kìm kẹp cầm máu.
Chưa bao gồm dao cắt niêm mạc, kìm kẹp cầm máu.

214

2130
2131
2132
2133
2134
2135
2136
1.743.100
1.743.100
1.743.100
1.743.100
2.745.200
2.745.200
2.745.200 STT Mức giá
2125 1.108.300
2126 1.108.300
2127 2.125.300
2128 2.125.300
2129 1.743.100
Ghi chú
Chưa bao gồm stent, dao cắt, catheter,
guidewire.
Chưa bao gồm stent, dao cắt, catheter,
guidewire, bộ dẫn lưu đường mật
Chưa bao gồm bộ mở thông dạ dày qua da

215

2144
2145
2146
2147
2148
2149
STT
2137
2138
2139
2140
2141
2142
2143
Mức giá
Ghi chú
2144
2145
2146
2147
2148
2149
STT
2137
2138
2139
2140
2141
2142
2143
2.745.200
Ghi chú
2144
2145
2146
2147
2148
2149
STT
2137
2138
2139
2140
2141
2142
2143
2.745.200
Ghi chú
2144
2145
2146
2147
2148
2149
STT
2137
2138
2139
2140
2141
2142
2143
2.745.200
Ghi chú
2144
2145
2146
2147
2148
2149
STT
2137
2138
2139
2140
2141
2142
2143
2.745.200
Ghi chú
2144
2145
2146
2147
2148
2149
STT
2137
2138
2139
2140
2141
2142
2143
2.745.200
Ghi chú
2144
2145
2146
2147
2148
2149
STT
2137
2138
2139
2140
2141
2142
2143
2.745.200
Ghi chú
2144
2145
2146
2147
2148
2149
STT
2137
2138
2139
2140
2141
2142
2143
218.500
Ghi chú
2144
2145
2146
2147
2148
2149
STT
2137
2138
2139
2140
2141
2142
2143
218.500
Ghi chú
2144
2145
2146
2147
2148
2149
STT
2137
2138
2139
2140
2141
2142
2143
218.500
Ghi chú
2144
2145
2146
2147
2148
2149
STT
2137
2138
2139
2140
2141
2142
2143
218.500
Ghi chú
2144
2145
2146
2147
2148
2149
STT
2137
2138
2139
2140
2141
2142
2143
218.500
Ghi chú
2144
2145
2146
2147
2148
2149
STT
2137
2138
2139
2140
2141
2142
2143
218.500
Ghi chú
2144
2145
2146
2147
2148
2149
STT
2137
2138
2139
2140
2141
2142
2143
218.500
Ghi chú

216

2157
2158
2159
2160
2161
2162
STT
2150
2151
2152
2153
2154
2155
2156
Mức giá
Ghi chú
2157
2158
2159
2160
2161
2162
STT
2150
2151
2152
2153
2154
2155
2156
218.500
Ghi chú
2157
2158
2159
2160
2161
2162
STT
2150
2151
2152
2153
2154
2155
2156
218.500
Ghi chú
2157
2158
2159
2160
2161
2162
STT
2150
2151
2152
2153
2154
2155
2156
218.500
Ghi chú
2157
2158
2159
2160
2161
2162
STT
2150
2151
2152
2153
2154
2155
2156
218.500
Ghi chú
2157
2158
2159
2160
2161
2162
STT
2150
2151
2152
2153
2154
2155
2156
169.500
Ghi chú
2157
2158
2159
2160
2161
2162
STT
2150
2151
2152
2153
2154
2155
2156
169.500
Ghi chú
2157
2158
2159
2160
2161
2162
STT
2150
2151
2152
2153
2154
2155
2156
169.500
Ghi chú
2157
2158
2159
2160
2161
2162
STT
2150
2151
2152
2153
2154
2155
2156
58.400
Ghi chú
2157
2158
2159
2160
2161
2162
STT
2150
2151
2152
2153
2154
2155
2156
58.400
Ghi chú
2157
2158
2159
2160
2161
2162
STT
2150
2151
2152
2153
2154
2155
2156
667.000
Ghi chú
2157
2158
2159
2160
2161
2162
STT
2150
2151
2152
2153
2154
2155
2156
667.000
Ghi chú
2157
2158
2159
2160
2161
2162
STT
2150
2151
2152
2153
2154
2155
2156
667.000
Ghi chú
2157
2158
2159
2160
2161
2162
STT
2150
2151
2152
2153
2154
2155
2156
297.000
Ghi chú

217

2168
2169
2170
2171
STT
2163
2164
2165
2166
2167
Mức giá
Ghi chú
2168
2169
2170
2171
STT
2163
2164
2165
2166
2167
297.000
Ghi chú
2168
2169
2170
2171
STT
2163
2164
2165
2166
2167
297.000
Ghi chú
2168
2169
2170
2171
STT
2163
2164
2165
2166
2167
282.000
Ghi chú
2168
2169
2170
2171
STT
2163
2164
2165
2166
2167
282.000
Ghi chú
2168
2169
2170
2171
STT
2163
2164
2165
2166
2167
282.000
Ghi chú
2168
2169
2170
2171
STT
2163
2164
2165
2166
2167
282.000
Ghi chú
2168
2169
2170
2171
STT
2163
2164
2165
2166
2167
282.000
Ghi chú
2168
2169
2170
2171
STT
2163
2164
2165
2166
2167
182.000
Ghi chú
2168
2169
2170
2171
STT
2163
2164
2165
2166
2167
182.000
Ghi chú

218

2177
2178
2179
2180
2181
2182
2183
434.600
434.600
434.600
434.600
434.600
434.600
434.600
STT Mức giá
2172 182.000
2173 182.000
2174 182.000
2175 434.600 2176 434.600
Ghi chú

219

2189
2190
2191
2192
STT
2184
2185
2186
2187
2188
Mức giá
Ghi chú
2189
2190
2191
2192
STT
2184
2185
2186
2187
2188
434.600
Ghi chú
2189
2190
2191
2192
STT
2184
2185
2186
2187
2188
434.600
Ghi chú
2189
2190
2191
2192
STT
2184
2185
2186
2187
2188
256.600
Ghi chú
2189
2190
2191
2192
STT
2184
2185
2186
2187
2188
256.600
Ghi chú
2189
2190
2191
2192
STT
2184
2185
2186
2187
2188
256.600
Ghi chú
2189
2190
2191
2192
STT
2184
2185
2186
2187
2188
256.600
Ghi chú
2189
2190
2191
2192
STT
2184
2185
2186
2187
2188
256.600
Ghi chú
2189
2190
2191
2192
STT
2184
2185
2186
2187
2188
256.600
Ghi chú
2189
2190
2191
2192
STT
2184
2185
2186
2187
2188
256.600
Ghi chú

220

2198
2199
2200
2201
2202
2203
STT
2193
2194
2195
2196
2197
Mức giá
Ghi chú
2198
2199
2200
2201
2202
2203
STT
2193
2194
2195
2196
2197
256.600
Ghi chú
2198
2199
2200
2201
2202
2203
STT
2193
2194
2195
2196
2197
256.600
Ghi chú
2198
2199
2200
2201
2202
2203
STT
2193
2194
2195
2196
2197
256.600
Ghi chú
2198
2199
2200
2201
2202
2203
STT
2193
2194
2195
2196
2197
256.600
Ghi chú
2198
2199
2200
2201
2202
2203
STT
2193
2194
2195
2196
2197
342.000
Ghi chú
2198
2199
2200
2201
2202
2203
STT
2193
2194
2195
2196
2197
342.000
Ghi chú
2198
2199
2200
2201
2202
2203
STT
2193
2194
2195
2196
2197
342.000
Ghi chú
2198
2199
2200
2201
2202
2203
STT
2193
2194
2195
2196
2197
187.000
Ghi chú
2198
2199
2200
2201
2202
2203
STT
2193
2194
2195
2196
2197
187.000
Ghi chú
2198
2199
2200
2201
2202
2203
STT
2193
2194
2195
2196
2197
187.000
Ghi chú
2198
2199
2200
2201
2202
2203
STT
2193
2194
2195
2196
2197
257.000
Ghi chú

221

2211
2212
2213
2214
2215
2216
STT
2204
2205
2206
2207
2208
2209
2210
Mức giá
Ghi chú
2211
2212
2213
2214
2215
2216
STT
2204
2205
2206
2207
2208
2209
2210
257.000
Ghi chú
2211
2212
2213
2214
2215
2216
STT
2204
2205
2206
2207
2208
2209
2210
257.000
Ghi chú
2211
2212
2213
2214
2215
2216
STT
2204
2205
2206
2207
2208
2209
2210
257.000
Ghi chú
2211
2212
2213
2214
2215
2216
STT
2204
2205
2206
2207
2208
2209
2210
257.000
Ghi chú
2211
2212
2213
2214
2215
2216
STT
2204
2205
2206
2207
2208
2209
2210
257.000
Ghi chú
2211
2212
2213
2214
2215
2216
STT
2204
2205
2206
2207
2208
2209
2210
257.000
Ghi chú
2211
2212
2213
2214
2215
2216
STT
2204
2205
2206
2207
2208
2209
2210
257.000
Ghi chú
2211
2212
2213
2214
2215
2216
STT
2204
2205
2206
2207
2208
2209
2210
192.400
Ghi chú
2211
2212
2213
2214
2215
2216
STT
2204
2205
2206
2207
2208
2209
2210
192.400
Ghi chú
2211
2212
2213
2214
2215
2216
STT
2204
2205
2206
2207
2208
2209
2210
192.400
Ghi chú
2211
2212
2213
2214
2215
2216
STT
2204
2205
2206
2207
2208
2209
2210
192.400
Ghi chú
2211
2212
2213
2214
2215
2216
STT
2204
2205
2206
2207
2208
2209
2210
192.400
Ghi chú
2211
2212
2213
2214
2215
2216
STT
2204
2205
2206
2207
2208
2209
2210
192.400
Ghi chú

222

2224
2225
2226
2227
2228
2229
STT
2217
2218
2219
2220
2221
2222
2223
Mức giá
Ghi chú
2224
2225
2226
2227
2228
2229
STT
2217
2218
2219
2220
2221
2222
2223
192.400
Ghi chú
2224
2225
2226
2227
2228
2229
STT
2217
2218
2219
2220
2221
2222
2223
192.400
Ghi chú
2224
2225
2226
2227
2228
2229
STT
2217
2218
2219
2220
2221
2222
2223
372.700
Ghi chú
2224
2225
2226
2227
2228
2229
STT
2217
2218
2219
2220
2221
2222
2223
372.700
Ghi chú
2224
2225
2226
2227
2228
2229
STT
2217
2218
2219
2220
2221
2222
2223
372.700
Ghi chú
2224
2225
2226
2227
2228
2229
STT
2217
2218
2219
2220
2221
2222
2223
372.700
Ghi chú
2224
2225
2226
2227
2228
2229
STT
2217
2218
2219
2220
2221
2222
2223
372.700
Ghi chú
2224
2225
2226
2227
2228
2229
STT
2217
2218
2219
2220
2221
2222
2223
372.700
Ghi chú
2224
2225
2226
2227
2228
2229
STT
2217
2218
2219
2220
2221
2222
2223
372.700
Ghi chú
2224
2225
2226
2227
2228
2229
STT
2217
2218
2219
2220
2221
2222
2223
372.700
Ghi chú
2224
2225
2226
2227
2228
2229
STT
2217
2218
2219
2220
2221
2222
2223
372.700
Ghi chú
2224
2225
2226
2227
2228
2229
STT
2217
2218
2219
2220
2221
2222
2223
242.400
Ghi chú
2224
2225
2226
2227
2228
2229
STT
2217
2218
2219
2220
2221
2222
2223
242.400
Ghi chú

223

2237
2238
2239
2240
2241
2242
STT
2230
2231
2232
2233
2234
2235
2236
Mức giá
Ghi chú
2237
2238
2239
2240
2241
2242
STT
2230
2231
2232
2233
2234
2235
2236
242.400
Ghi chú
2237
2238
2239
2240
2241
2242
STT
2230
2231
2232
2233
2234
2235
2236
242.400
Ghi chú
2237
2238
2239
2240
2241
2242
STT
2230
2231
2232
2233
2234
2235
2236
242.400
Ghi chú
2237
2238
2239
2240
2241
2242
STT
2230
2231
2232
2233
2234
2235
2236
242.400
Ghi chú
2237
2238
2239
2240
2241
2242
STT
2230
2231
2232
2233
2234
2235
2236
242.400
Ghi chú
2237
2238
2239
2240
2241
2242
STT
2230
2231
2232
2233
2234
2235
2236
242.400
Ghi chú
2237
2238
2239
2240
2241
2242
STT
2230
2231
2232
2233
2234
2235
2236
242.400
Ghi chú
2237
2238
2239
2240
2241
2242
STT
2230
2231
2232
2233
2234
2235
2236
749.600
Ghi chú
2237
2238
2239
2240
2241
2242
STT
2230
2231
2232
2233
2234
2235
2236
749.600
Ghi chú
2237
2238
2239
2240
2241
2242
STT
2230
2231
2232
2233
2234
2235
2236
749.600
Ghi chú
2237
2238
2239
2240
2241
2242
STT
2230
2231
2232
2233
2234
2235
2236
370.100
Ghi chú
2237
2238
2239
2240
2241
2242
STT
2230
2231
2232
2233
2234
2235
2236
370.100
Ghi chú
2237
2238
2239
2240
2241
2242
STT
2230
2231
2232
2233
2234
2235
2236
370.100
Ghi chú

224

2250
2251
2252
2253
2254
2255
STT
2243
2244
2245
2246
2247
2248
2249
Mức giá
Ghi chú
2250
2251
2252
2253
2254
2255
STT
2243
2244
2245
2246
2247
2248
2249
372.700
Ghi chú
2250
2251
2252
2253
2254
2255
STT
2243
2244
2245
2246
2247
2248
2249
372.700
Ghi chú
2250
2251
2252
2253
2254
2255
STT
2243
2244
2245
2246
2247
2248
2249
372.700
Ghi chú
2250
2251
2252
2253
2254
2255
STT
2243
2244
2245
2246
2247
2248
2249
372.700
Ghi chú
2250
2251
2252
2253
2254
2255
STT
2243
2244
2245
2246
2247
2248
2249
372.700
Ghi chú
2250
2251
2252
2253
2254
2255
STT
2243
2244
2245
2246
2247
2248
2249
372.700
Ghi chú
2250
2251
2252
2253
2254
2255
STT
2243
2244
2245
2246
2247
2248
2249
372.700
Ghi chú
2250
2251
2252
2253
2254
2255
STT
2243
2244
2245
2246
2247
2248
2249
372.700
Ghi chú
2250
2251
2252
2253
2254
2255
STT
2243
2244
2245
2246
2247
2248
2249
372.700
Ghi chú
2250
2251
2252
2253
2254
2255
STT
2243
2244
2245
2246
2247
2248
2249
372.700
Ghi chú
2250
2251
2252
2253
2254
2255
STT
2243
2244
2245
2246
2247
2248
2249
372.700
Ghi chú
2250
2251
2252
2253
2254
2255
STT
2243
2244
2245
2246
2247
2248
2249
372.700
Ghi chú
2250
2251
2252
2253
2254
2255
STT
2243
2244
2245
2246
2247
2248
2249
372.700
Ghi chú

225

2263
2264
2265
2266
2267
2268
STT
2256
2257
2258
2259
2260
2261
2262
Mức giá
Ghi chú
2263
2264
2265
2266
2267
2268
STT
2256
2257
2258
2259
2260
2261
2262
372.700
Ghi chú
2263
2264
2265
2266
2267
2268
STT
2256
2257
2258
2259
2260
2261
2262
300.100
Ghi chú
2263
2264
2265
2266
2267
2268
STT
2256
2257
2258
2259
2260
2261
2262
300.100
Ghi chú
2263
2264
2265
2266
2267
2268
STT
2256
2257
2258
2259
2260
2261
2262
300.100
Ghi chú
2263
2264
2265
2266
2267
2268
STT
2256
2257
2258
2259
2260
2261
2262
300.100
Ghi chú
2263
2264
2265
2266
2267
2268
STT
2256
2257
2258
2259
2260
2261
2262
300.100
Ghi chú
2263
2264
2265
2266
2267
2268
STT
2256
2257
2258
2259
2260
2261
2262
300.100
Ghi chú
2263
2264
2265
2266
2267
2268
STT
2256
2257
2258
2259
2260
2261
2262
300.100
Ghi chú
2263
2264
2265
2266
2267
2268
STT
2256
2257
2258
2259
2260
2261
2262
300.100
Ghi chú
2263
2264
2265
2266
2267
2268
STT
2256
2257
2258
2259
2260
2261
2262
300.100
Ghi chú
2263
2264
2265
2266
2267
2268
STT
2256
2257
2258
2259
2260
2261
2262
300.100
Ghi chú
2263
2264
2265
2266
2267
2268
STT
2256
2257
2258
2259
2260
2261
2262
300.100
Ghi chú
2263
2264
2265
2266
2267
2268
STT
2256
2257
2258
2259
2260
2261
2262
300.100
Ghi chú

226

2275
2276
2277
2278
2279
2280
2281
372.700
372.700
372.700
372.700
372.700
372.700
372.700 STT Mức giá
2269 300.100
2270 300.100
2271 372.700
2272 372.700
2273 372.700
2274 372.700
Ghi chú

227

2288
2289
2290
2291
2292
2293
2294
300.100
300.100
300.100
300.100
300.100
300.100
300.100 STT Mức giá
2282 372.700
2283 372.700
2284 300.100
2285 300.100
2286 300.100
2287 300.100
Ghi chú

228

2301
2302
2303
2304
2305
2306
2307
659.600
659.600
659.600
659.600
659.600
659.600
659.600 STT Mức giá
2295 300.100
2296 300.100
2297 659.600
2298 659.600
2299 659.600
2300 659.600
Ghi chú

229

2315
2316
2317
2318
2319
2320
STT
2308
2309
2310
2311
2312
2313
2314
Mức giá
Ghi chú
2315
2316
2317
2318
2319
2320
STT
2308
2309
2310
2311
2312
2313
2314
659.600
Ghi chú
2315
2316
2317
2318
2319
2320
STT
2308
2309
2310
2311
2312
2313
2314
659.600
Ghi chú
2315
2316
2317
2318
2319
2320
STT
2308
2309
2310
2311
2312
2313
2314
379.600
Ghi chú
2315
2316
2317
2318
2319
2320
STT
2308
2309
2310
2311
2312
2313
2314
379.600
Ghi chú
2315
2316
2317
2318
2319
2320
STT
2308
2309
2310
2311
2312
2313
2314
379.600
Ghi chú
2315
2316
2317
2318
2319
2320
STT
2308
2309
2310
2311
2312
2313
2314
379.600
Ghi chú
2315
2316
2317
2318
2319
2320
STT
2308
2309
2310
2311
2312
2313
2314
379.600
Ghi chú
2315
2316
2317
2318
2319
2320
STT
2308
2309
2310
2311
2312
2313
2314
379.600
Ghi chú
2315
2316
2317
2318
2319
2320
STT
2308
2309
2310
2311
2312
2313
2314
379.600
Ghi chú
2315
2316
2317
2318
2319
2320
STT
2308
2309
2310
2311
2312
2313
2314
379.600
Ghi chú
2315
2316
2317
2318
2319
2320
STT
2308
2309
2310
2311
2312
2313
2314
379.600
Ghi chú
2315
2316
2317
2318
2319
2320
STT
2308
2309
2310
2311
2312
2313
2314
379.600
Ghi chú
2315
2316
2317
2318
2319
2320
STT
2308
2309
2310
2311
2312
2313
2314
379.600
Ghi chú

230

2328
2329
2330
2331
2332
2333
STT
2321
2322
2323
2324
2325
2326
2327
Mức giá
Ghi chú
2328
2329
2330
2331
2332
2333
STT
2321
2322
2323
2324
2325
2326
2327
379.600
Ghi chú
2328
2329
2330
2331
2332
2333
STT
2321
2322
2323
2324
2325
2326
2327
379.600
Ghi chú
2328
2329
2330
2331
2332
2333
STT
2321
2322
2323
2324
2325
2326
2327
167.000
Ghi chú
2328
2329
2330
2331
2332
2333
STT
2321
2322
2323
2324
2325
2326
2327
167.000
Ghi chú
2328
2329
2330
2331
2332
2333
STT
2321
2322
2323
2324
2325
2326
2327
167.000
Ghi chú
2328
2329
2330
2331
2332
2333
STT
2321
2322
2323
2324
2325
2326
2327
3.994.900
Ghi chú
2328
2329
2330
2331
2332
2333
STT
2321
2322
2323
2324
2325
2326
2327
3.994.900
Ghi chú
2328
2329
2330
2331
2332
2333
STT
2321
2322
2323
2324
2325
2326
2327
3.994.900
Ghi chú
2328
2329
2330
2331
2332
2333
STT
2321
2322
2323
2324
2325
2326
2327
3.994.900
Ghi chú
2328
2329
2330
2331
2332
2333
STT
2321
2322
2323
2324
2325
2326
2327
3.994.900
Ghi chú
2328
2329
2330
2331
2332
2333
STT
2321
2322
2323
2324
2325
2326
2327
3.994.900
Ghi chú
2328
2329
2330
2331
2332
2333
STT
2321
2322
2323
2324
2325
2326
2327
3.994.900
Ghi chú
2328
2329
2330
2331
2332
2333
STT
2321
2322
2323
2324
2325
2326
2327
3.994.900
Ghi chú

231

2341
2342
2343
2344
2345
2346
3.994.900
3.994.900
3.994.900
3.994.900
3.994.900
3.994.900 STT Mức giá
2334 3.994.900
2335 3.994.900
2336 3.994.900
2337 3.994.900
2338 3.994.900
2339 3.994.900
2340 3.994.900
Ghi chú

232

2354
2355
2356
2357
2358
2359
STT
2347
2348
2349
2350
2351
2352
2353
Mức giá
Ghi chú
2354
2355
2356
2357
2358
2359
STT
2347
2348
2349
2350
2351
2352
2353
3.994.900
Ghi chú
2354
2355
2356
2357
2358
2359
STT
2347
2348
2349
2350
2351
2352
2353
3.994.900
Ghi chú
2354
2355
2356
2357
2358
2359
STT
2347
2348
2349
2350
2351
2352
2353
3.994.900
Ghi chú
2354
2355
2356
2357
2358
2359
STT
2347
2348
2349
2350
2351
2352
2353
3.994.900
Ghi chú
2354
2355
2356
2357
2358
2359
STT
2347
2348
2349
2350
2351
2352
2353
3.994.900
Ghi chú
2354
2355
2356
2357
2358
2359
STT
2347
2348
2349
2350
2351
2352
2353
3.994.900
Ghi chú
2354
2355
2356
2357
2358
2359
STT
2347
2348
2349
2350
2351
2352
2353
3.994.900
Ghi chú
2354
2355
2356
2357
2358
2359
STT
2347
2348
2349
2350
2351
2352
2353
3.994.900
Ghi chú
2354
2355
2356
2357
2358
2359
STT
2347
2348
2349
2350
2351
2352
2353
3.320.600
Ghi chú
2354
2355
2356
2357
2358
2359
STT
2347
2348
2349
2350
2351
2352
2353
3.320.600
Ghi chú
2354
2355
2356
2357
2358
2359
STT
2347
2348
2349
2350
2351
2352
2353
3.320.600
Ghi chú
2354
2355
2356
2357
2358
2359
STT
2347
2348
2349
2350
2351
2352
2353
3.320.600
Ghi chú
2354
2355
2356
2357
2358
2359
STT
2347
2348
2349
2350
2351
2352
2353
3.320.600
Ghi chú
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
3.320.600
Chưa bao gồm khớp nhân tạo, xi măng
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
7.692.200
Chưa bao gồm khớp nhân tạo, xi măng
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
7.692.200
sinh học hoặc hóa học.
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
7.692.200
Chưa bao gồm khớp nhân tạo, xi măng
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
7.692.200
sinh học hoặc hóa học.
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
3.411.300
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
3.411.300
cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
3.411.300
tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
3.411.300
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
3.411.300
cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
3.411.300
tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
3.411.300
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
3.411.300
cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
3.411.300
tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
3.411.300
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
3.411.300
cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân
2366
2367
2368
2369
2363
2364
2365
3.411.300
tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2378
2379
3.320.600
3.320.600

235

2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
Mức giá
Ghi chú
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
2.275.900
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
2.275.900
cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
2.275.900
tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
2.275.900
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
2.275.900
cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
3.447.900
tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
3.447.900
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
3.447.900
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
3.447.900
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
3.602.500
bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
3.602.500
ốc, vít.
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
3.602.500
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
3.602.500
bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
3.602.500
ốc, vít.
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
3.602.500
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
3.602.500
bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
3.602.500
ốc, vít.
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
3.602.500
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
3.602.500
bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,
2386
2387
2388
2389
STT
2380
2381
2382
2383
2384
2385
3.602.500
ốc, vít.

236

2394
2395
2396
2397
2398
3.602.500
3.602.500
3.602.500
3.602.500
3.602.500 STT Mức giá
2390 3.602.500
2391 3.602.500
2392 3.602.500
2393 3.602.500
Ghi chú
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.

237

2403
2404
2405
2406
2407
3.602.500
3.602.500
3.602.500
3.602.500
3.602.500 STT Mức giá
2399 3.602.500
2400 3.602.500
2401 3.602.500
2402 3.602.500
Ghi chú
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.

238

2412
2413
2414
2415
2416
3.602.500
3.602.500
3.602.500
3.602.500
3.602.500 STT Mức giá
2408 3.602.500
2409 3.602.500
2410 3.602.500
2411 3.602.500
Ghi chú
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm nước, đầu đốt điện, tay dao đốt điện, ốc, vít.

239

2421
2422
2423
2424
2425
3.602.500
3.602.500
4.594.500
4.594.500
4.594.500 STT Mức giá
2417 3.602.500
2418 3.602.500
2419 3.602.500
2420 3.602.500
Ghi chú
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp,ốc, vít.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.

240

2431
2432
2433
2434
2435
2436
4.594.500
4.594.500
4.594.500
4.594.500
4.594.500
4.594.500 STT Mức giá
2426 4.594.500
2427 4.594.500
2428 4.594.500
2429 4.594.500
2430 4.594.500
Ghi chú
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm nước, đầu đốt điện, tay dao đốt điện, ốc, vít.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn vàlưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.

241

2443
2444
2445
2446
2447
2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441
2442
Mức giá
Ghi chú
2443
2444
2445
2446
2447
2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441
2442
4.594.500
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và
2443
2444
2445
2446
2447
2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441
2442
4.594.500
lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay
2443
2444
2445
2446
2447
2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441
2442
4.594.500
dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
2443
2444
2445
2446
2447
2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441
2442
4.594.500
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và
2443
2444
2445
2446
2447
2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441
2442
4.594.500
lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay
2443
2444
2445
2446
2447
2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441
2442
4.594.500
dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
2443
2444
2445
2446
2447
2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441
2442
4.594.500
Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và
2443
2444
2445
2446
2447
2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441
2442
4.594.500
lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay
2443
2444
2445
2446
2447
2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441
2442
4.594.500
dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
2443
2444
2445
2446
2447
2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441
2442
3.602.500
dao điện, gân sinh học, gân đồng loại.
2443
2444
2445
2446
2447
2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441
2442
3.602.500
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
2443
2444
2445
2446
2447
2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441
2442
3.602.500
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
2443
2444
2445
2446
2447
2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441
2442
3.602.500
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
2443
2444
2445
2446
2447
2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441
2442
3.602.500
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
2443
2444
2445
2446
2447
2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441
2442
3.602.500
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
2443
2444
2445
2446
2447
2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441
2442
3.602.500
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
2443
2444
2445
2446
2447
2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441
2442
3.602.500
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
2443
2444
2445
2446
2447
2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441
2442
3.602.500
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
2443
2444
2445
2446
2447
2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441
2442
3.602.500
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
2443
2444
2445
2446
2447
2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441
2442
3.602.500
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
2443
2444
2445
2446
2447
2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441
2442
3.602.500
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
2443
2444
2445
2446
2447
2448
STT
2437
2438
2439
2440
2441
2442
4.974.500
Chưa bao gồm khớp nhân tạo.

242

2456
2457
2458
2459
2460
2461
STT
2449
2450
2451
2452
2453
2454
2455
Mức giá
Ghi chú
2456
2457
2458
2459
2460
2461
STT
2449
2450
2451
2452
2453
2454
2455
4.102.500
Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
2456
2457
2458
2459
2460
2461
STT
2449
2450
2451
2452
2453
2454
2455
4.102.500
Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
2456
2457
2458
2459
2460
2461
STT
2449
2450
2451
2452
2453
2454
2455
4.102.500
Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
2456
2457
2458
2459
2460
2461
STT
2449
2450
2451
2452
2453
2454
2455
5.474.500
Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
2456
2457
2458
2459
2460
2461
STT
2449
2450
2451
2452
2453
2454
2455
5.474.500
Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
2456
2457
2458
2459
2460
2461
STT
2449
2450
2451
2452
2453
2454
2455
5.474.500
Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
2456
2457
2458
2459
2460
2461
STT
2449
2450
2451
2452
2453
2454
2455
5.474.500
Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
2456
2457
2458
2459
2460
2461
STT
2449
2450
2451
2452
2453
2454
2455
5.474.500
Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
2456
2457
2458
2459
2460
2461
STT
2449
2450
2451
2452
2453
2454
2455
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
2456
2457
2458
2459
2460
2461
STT
2449
2450
2451
2452
2453
2454
2455
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
2456
2457
2458
2459
2460
2461
STT
2449
2450
2451
2452
2453
2454
2455
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
2456
2457
2458
2459
2460
2461
STT
2449
2450
2451
2452
2453
2454
2455
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
2456
2457
2458
2459
2460
2461
STT
2449
2450
2451
2452
2453
2454
2455
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
2456
2457
2458
2459
2460
2461
STT
2449
2450
2451
2452
2453
2454
2455
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
2456
2457
2458
2459
2460
2461
STT
2449
2450
2451
2452
2453
2454
2455
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
2456
2457
2458
2459
2460
2461
STT
2449
2450
2451
2452
2453
2454
2455
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
2456
2457
2458
2459
2460
2461
STT
2449
2450
2451
2452
2453
2454
2455
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
2456
2457
2458
2459
2460
2461
STT
2449
2450
2451
2452
2453
2454
2455
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.

243

2468
2469
2470
2471
2472
2473
2474
4.324.900
4.324.900
4.324.900
4.324.900
4.324.900
4.324.900
4.324.900 STT Mức giá
2462 4.324.900
2463 4.324.900
2464 4.324.900
2465 4.324.900
2466 4.324.900
2467 4.324.900
Ghi chú
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.

244

2482
2483
2484
2485
2486
2487
STT
2475
2476
2477
2478
2479
2480
2481
Mức giá
Ghi chú
2482
2483
2484
2485
2486
2487
STT
2475
2476
2477
2478
2479
2480
2481
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
2482
2483
2484
2485
2486
2487
STT
2475
2476
2477
2478
2479
2480
2481
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
2482
2483
2484
2485
2486
2487
STT
2475
2476
2477
2478
2479
2480
2481
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
2482
2483
2484
2485
2486
2487
STT
2475
2476
2477
2478
2479
2480
2481
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
2482
2483
2484
2485
2486
2487
STT
2475
2476
2477
2478
2479
2480
2481
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
2482
2483
2484
2485
2486
2487
STT
2475
2476
2477
2478
2479
2480
2481
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
2482
2483
2484
2485
2486
2487
STT
2475
2476
2477
2478
2479
2480
2481
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
2482
2483
2484
2485
2486
2487
STT
2475
2476
2477
2478
2479
2480
2481
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
2482
2483
2484
2485
2486
2487
STT
2475
2476
2477
2478
2479
2480
2481
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
2482
2483
2484
2485
2486
2487
STT
2475
2476
2477
2478
2479
2480
2481
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
2482
2483
2484
2485
2486
2487
STT
2475
2476
2477
2478
2479
2480
2481
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
2482
2483
2484
2485
2486
2487
STT
2475
2476
2477
2478
2479
2480
2481
4.002.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố
2482
2483
2484
2485
2486
2487
STT
2475
2476
2477
2478
2479
2480
2481
4.002.600
định ngoài.
2482
2483
2484
2485
2486
2487
STT
2475
2476
2477
2478
2479
2480
2481
4.002.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố
2482
2483
2484
2485
2486
2487
STT
2475
2476
2477
2478
2479
2480
2481
4.002.600
định ngoài.
2482
2483
2484
2485
2486
2487
STT
2475
2476
2477
2478
2479
2480
2481
4.002.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố
2482
2483
2484
2485
2486
2487
STT
2475
2476
2477
2478
2479
2480
2481
4.002.600
định ngoài.
2482
2483
2484
2485
2486
2487
STT
2475
2476
2477
2478
2479
2480
2481
4.002.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố
2482
2483
2484
2485
2486
2487
STT
2475
2476
2477
2478
2479
2480
2481
4.002.600
định ngoài.
2482
2483
2484
2485
2486
2487
STT
2475
2476
2477
2478
2479
2480
2481
4.002.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố
2482
2483
2484
2485
2486
2487
STT
2475
2476
2477
2478
2479
2480
2481
4.002.600
định ngoài.

245

2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
Mức giá
Ghi chú
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
4.002.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
4.002.600
định ngoài.
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
4.002.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
4.002.600
định ngoài.
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
3.923.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo,
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
3.923.600
gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
3.923.600
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
3.923.600
xương.
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
3.923.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo,
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
3.923.600
gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
3.923.600
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
3.923.600
xương.
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
3.923.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo,
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
3.923.600
gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
3.923.600
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
3.923.600
xương.
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
3.923.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo,
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
3.923.600
gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
3.923.600
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
3.923.600
xương.
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
3.923.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo,
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
3.923.600
gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
3.923.600
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
3.923.600
xương.
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
3.923.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo,
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
3.923.600
gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
3.923.600
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
3.923.600
xương.
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
3.923.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo,
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
3.923.600
gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
3.923.600
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
2493
2494
2495
2496
STT
2488
2489
2490
2491
2492
3.923.600
xương.

246

2501
2502
2503
2504
2505
3.923.600
3.923.600
3.923.600
3.923.600
3.923.600 STT Mức giá
2497 3.923.600
2498 3.923.600
2499 3.923.600
2500 3.923.600
Ghi chú
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.

247

2513
2514
2515
2516
2517
2518
STT
2506
2507
2508
2509
2510
2511
2512
Mức giá
Ghi chú
2513
2514
2515
2516
2517
2518
STT
2506
2507
2508
2509
2510
2511
2512
3.011.900
Ghi chú
2513
2514
2515
2516
2517
2518
STT
2506
2507
2508
2509
2510
2511
2512
3.011.900
Ghi chú
2513
2514
2515
2516
2517
2518
STT
2506
2507
2508
2509
2510
2511
2512
3.011.900
Ghi chú
2513
2514
2515
2516
2517
2518
STT
2506
2507
2508
2509
2510
2511
2512
3.011.900
Ghi chú
2513
2514
2515
2516
2517
2518
STT
2506
2507
2508
2509
2510
2511
2512
3.011.900
Ghi chú
2513
2514
2515
2516
2517
2518
STT
2506
2507
2508
2509
2510
2511
2512
3.011.900
Ghi chú
2513
2514
2515
2516
2517
2518
STT
2506
2507
2508
2509
2510
2511
2512
3.011.900
Ghi chú
2513
2514
2515
2516
2517
2518
STT
2506
2507
2508
2509
2510
2511
2512
3.011.900
Ghi chú
2513
2514
2515
2516
2517
2518
STT
2506
2507
2508
2509
2510
2511
2512
3.011.900
Ghi chú
2513
2514
2515
2516
2517
2518
STT
2506
2507
2508
2509
2510
2511
2512
3.011.900
Ghi chú
2513
2514
2515
2516
2517
2518
STT
2506
2507
2508
2509
2510
2511
2512
3.011.900
Ghi chú
2513
2514
2515
2516
2517
2518
STT
2506
2507
2508
2509
2510
2511
2512
3.011.900
Ghi chú
2513
2514
2515
2516
2517
2518
STT
2506
2507
2508
2509
2510
2511
2512
3.011.900
Ghi chú

248

2526
2527
2528
2529
2530
2531
STT
2519
2520
2521
2522
2523
2524
2525
Mức giá
Ghi chú
2526
2527
2528
2529
2530
2531
STT
2519
2520
2521
2522
2523
2524
2525
3.011.900
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2526
2527
2528
2529
2530
2531
STT
2519
2520
2521
2522
2523
2524
2525
3.011.900
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2526
2527
2528
2529
2530
2531
STT
2519
2520
2521
2522
2523
2524
2525
3.011.900
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2526
2527
2528
2529
2530
2531
STT
2519
2520
2521
2522
2523
2524
2525
3.011.900
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2526
2527
2528
2529
2530
2531
STT
2519
2520
2521
2522
2523
2524
2525
3.011.900
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2526
2527
2528
2529
2530
2531
STT
2519
2520
2521
2522
2523
2524
2525
3.011.900
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2526
2527
2528
2529
2530
2531
STT
2519
2520
2521
2522
2523
2524
2525
3.011.900
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2526
2527
2528
2529
2530
2531
STT
2519
2520
2521
2522
2523
2524
2525
3.011.900
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2526
2527
2528
2529
2530
2531
STT
2519
2520
2521
2522
2523
2524
2525
3.011.900
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2526
2527
2528
2529
2530
2531
STT
2519
2520
2521
2522
2523
2524
2525
3.011.900
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2526
2527
2528
2529
2530
2531
STT
2519
2520
2521
2522
2523
2524
2525
3.011.900
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2526
2527
2528
2529
2530
2531
STT
2519
2520
2521
2522
2523
2524
2525
3.011.900
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2526
2527
2528
2529
2530
2531
STT
2519
2520
2521
2522
2523
2524
2525
7.094.200
phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp,
2526
2527
2528
2529
2530
2531
STT
2519
2520
2521
2522
2523
2524
2525
7.094.200
vít, mạch máu nhân tạo.

249

2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
Mức giá
Ghi chú
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp,
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
vít, mạch máu nhân tạo.
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp,
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
vít, mạch máu nhân tạo.
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp,
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
vít, mạch máu nhân tạo.
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp,
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
vít, mạch máu nhân tạo.
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp,
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
vít, mạch máu nhân tạo.
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp,
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
vít, mạch máu nhân tạo.
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp,
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
vít, mạch máu nhân tạo.
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp,
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
vít, mạch máu nhân tạo.
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp,
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
vít, mạch máu nhân tạo.
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp,
2537
2538
2539
2540
2541
STT
2532
2533
2534
2535
2536
7.094.200
vít, mạch máu nhân tạo.

250

2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
Mức giá
Ghi chú
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
7.094.200
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
7.094.200
phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp,
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
7.094.200
vít, mạch máu nhân tạo.
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
7.094.200
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
7.094.200
phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp,
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
7.094.200
vít, mạch máu nhân tạo.
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
7.094.200
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
7.094.200
phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp,
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
5.105.100
vít, mạch máu nhân tạo.
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
5.105.100
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
5.105.100
ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
5.105.100
phẩm sinh học thay thế xương.
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
5.105.100
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
5.105.100
ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
5.105.100
phẩm sinh học thay thế xương.
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
5.105.100
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
5.105.100
ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
5.105.100
phẩm sinh học thay thế xương.
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
5.105.100
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
5.105.100
ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
5.105.100
phẩm sinh học thay thế xương.
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
5.105.100
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
5.105.100
ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
5.105.100
phẩm sinh học thay thế xương.
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
5.105.100
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
5.105.100
ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
5.105.100
phẩm sinh học thay thế xương.
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
5.105.100
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
5.105.100
ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
5.105.100
phẩm sinh học thay thế xương.
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
5.105.100
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
5.105.100
ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản
2548
2549
2550
2551
2552
STT
2542
2543
2544
2545
2546
2547
5.105.100
phẩm sinh học thay thế xương.

251

2559
2560
2561
2562
2563
2564
5.265.900
5.265.900
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500 STT Mức giá
2553 5.105.100
2554 5.105.100
2555 4.974.500
2556 5.265.900
2557 5.265.900
2558 5.265.900
Ghi chú
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp,ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương nhân tạo và sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,đinh, nẹp, vít.

252

2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
Mức giá
Ghi chú
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2571
2572
2573
2574
2575
STT
2565
2566
2567
2568
2569
2570
4.102.500
đinh, nẹp, vít.

253

2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
Mức giá
Ghi chú
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2582
2583
2584
2585
2586
STT
2576
2577
2578
2579
2580
2581
4.102.500
đinh, nẹp, vít.

254

2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
Mức giá
Ghi chú
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2593
2594
2595
2596
2597
STT
2587
2588
2589
2590
2591
2592
4.102.500
đinh, nẹp, vít.

255

2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
Mức giá
Ghi chú
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2603
2604
2605
2606
2607
2608
STT
2598
2599
2600
2601
2602
4.102.500
đinh, nẹp, vít.

256

2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
Mức giá
Ghi chú
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2615
2616
2617
2618
2619
STT
2609
2610
2611
2612
2613
2614
4.102.500
đinh, nẹp, vít.

257

2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
Mức giá
Ghi chú
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2626
2627
2628
2629
2630
STT
2620
2621
2622
2623
2624
2625
4.102.500
đinh, nẹp, vít.

258

2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
Mức giá
Ghi chú
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2637
2638
2639
2640
2641
STT
2631
2632
2633
2634
2635
2636
4.102.500
đinh, nẹp, vít.

259

2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
Mức giá
Ghi chú
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2648
2649
2650
2651
2652
STT
2642
2643
2644
2645
2646
2647
4.102.500
đinh, nẹp, vít.

260

2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
Mức giá
Ghi chú
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2659
2660
2661
2662
2663
STT
2653
2654
2655
2656
2657
2658
4.102.500
đinh, nẹp, vít.

261

2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
Mức giá
Ghi chú
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2670
2671
2672
2673
2674
STT
2664
2665
2666
2667
2668
2669
4.102.500
đinh, nẹp, vít.

262

2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
Mức giá
Ghi chú
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2681
2682
2683
2684
2685
STT
2675
2676
2677
2678
2679
2680
4.102.500
đinh, nẹp, vít.

263

2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
Mức giá
Ghi chú
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2692
2693
2694
2695
2696
STT
2686
2687
2688
2689
2690
2691
4.102.500
đinh, nẹp, vít.

264

2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
Mức giá
Ghi chú
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2703
2704
2705
2706
2707
STT
2697
2698
2699
2700
2701
2702
4.102.500
đinh, nẹp, vít.

265

2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
Mức giá
Ghi chú
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
4.102.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
4.102.500
đinh, nẹp, vít.
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
5.474.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
5.474.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
5.474.500
đinh, nẹp, vít.
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
5.474.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
5.474.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
5.474.500
đinh, nẹp, vít.
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
5.474.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
5.474.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
5.474.500
đinh, nẹp, vít.
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
5.474.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
5.474.500
phẩm sinh học thay thế xương, xi măng,
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
5.474.500
đinh, nẹp, vít.
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
5.474.500
Chưa bao gồm phương tiện cố định,
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
4.085.900
Chưa bao gồm phương tiện cố định,
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
4.085.900
phương tiên kết hợp, xương nhân tạo,
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
4.085.900
xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
2713
2714
2715
2716
2717
STT
2708
2709
2710
2711
2712
4.085.900
thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.

266

2722
2723
2724
2725
2726
2727
2728
4.085.900
3.302.900
3.302.900
3.302.900
3.302.900
3.302.900
3.302.900 STT Mức giá
2718 4.085.900
2719 4.085.900
2720 4.085.900
2721 4.085.900
Ghi chú
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
Chưa bao gồm gân nhân tạo.

267

2736
2737
2738
2739
2740
2741
STT
2729
2730
2731
2732
2733
2734
2735
Mức giá
Ghi chú
2736
2737
2738
2739
2740
2741
STT
2729
2730
2731
2732
2733
2734
2735
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2736
2737
2738
2739
2740
2741
STT
2729
2730
2731
2732
2733
2734
2735
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2736
2737
2738
2739
2740
2741
STT
2729
2730
2731
2732
2733
2734
2735
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2736
2737
2738
2739
2740
2741
STT
2729
2730
2731
2732
2733
2734
2735
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2736
2737
2738
2739
2740
2741
STT
2729
2730
2731
2732
2733
2734
2735
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2736
2737
2738
2739
2740
2741
STT
2729
2730
2731
2732
2733
2734
2735
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2736
2737
2738
2739
2740
2741
STT
2729
2730
2731
2732
2733
2734
2735
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2736
2737
2738
2739
2740
2741
STT
2729
2730
2731
2732
2733
2734
2735
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2736
2737
2738
2739
2740
2741
STT
2729
2730
2731
2732
2733
2734
2735
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2736
2737
2738
2739
2740
2741
STT
2729
2730
2731
2732
2733
2734
2735
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2736
2737
2738
2739
2740
2741
STT
2729
2730
2731
2732
2733
2734
2735
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2736
2737
2738
2739
2740
2741
STT
2729
2730
2731
2732
2733
2734
2735
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2736
2737
2738
2739
2740
2741
STT
2729
2730
2731
2732
2733
2734
2735
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2736
2737
2738
2739
2740
2741
STT
2729
2730
2731
2732
2733
2734
2735
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2736
2737
2738
2739
2740
2741
STT
2729
2730
2731
2732
2733
2734
2735
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2736
2737
2738
2739
2740
2741
STT
2729
2730
2731
2732
2733
2734
2735
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2736
2737
2738
2739
2740
2741
STT
2729
2730
2731
2732
2733
2734
2735
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2736
2737
2738
2739
2740
2741
STT
2729
2730
2731
2732
2733
2734
2735
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.

268

2749
2750
2751
2752
2753
2754
STT
2742
2743
2744
2745
2746
2747
2748
Mức giá
Ghi chú
2749
2750
2751
2752
2753
2754
STT
2742
2743
2744
2745
2746
2747
2748
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2749
2750
2751
2752
2753
2754
STT
2742
2743
2744
2745
2746
2747
2748
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2749
2750
2751
2752
2753
2754
STT
2742
2743
2744
2745
2746
2747
2748
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2749
2750
2751
2752
2753
2754
STT
2742
2743
2744
2745
2746
2747
2748
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2749
2750
2751
2752
2753
2754
STT
2742
2743
2744
2745
2746
2747
2748
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2749
2750
2751
2752
2753
2754
STT
2742
2743
2744
2745
2746
2747
2748
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2749
2750
2751
2752
2753
2754
STT
2742
2743
2744
2745
2746
2747
2748
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2749
2750
2751
2752
2753
2754
STT
2742
2743
2744
2745
2746
2747
2748
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2749
2750
2751
2752
2753
2754
STT
2742
2743
2744
2745
2746
2747
2748
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2749
2750
2751
2752
2753
2754
STT
2742
2743
2744
2745
2746
2747
2748
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2749
2750
2751
2752
2753
2754
STT
2742
2743
2744
2745
2746
2747
2748
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2749
2750
2751
2752
2753
2754
STT
2742
2743
2744
2745
2746
2747
2748
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2749
2750
2751
2752
2753
2754
STT
2742
2743
2744
2745
2746
2747
2748
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2749
2750
2751
2752
2753
2754
STT
2742
2743
2744
2745
2746
2747
2748
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2749
2750
2751
2752
2753
2754
STT
2742
2743
2744
2745
2746
2747
2748
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2749
2750
2751
2752
2753
2754
STT
2742
2743
2744
2745
2746
2747
2748
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2749
2750
2751
2752
2753
2754
STT
2742
2743
2744
2745
2746
2747
2748
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2749
2750
2751
2752
2753
2754
STT
2742
2743
2744
2745
2746
2747
2748
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.

269

2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756
2757
2758
2759
2760
2761
Mức giá
Ghi chú
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756
2757
2758
2759
2760
2761
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756
2757
2758
2759
2760
2761
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756
2757
2758
2759
2760
2761
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756
2757
2758
2759
2760
2761
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756
2757
2758
2759
2760
2761
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756
2757
2758
2759
2760
2761
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756
2757
2758
2759
2760
2761
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756
2757
2758
2759
2760
2761
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756
2757
2758
2759
2760
2761
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756
2757
2758
2759
2760
2761
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756
2757
2758
2759
2760
2761
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756
2757
2758
2759
2760
2761
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756
2757
2758
2759
2760
2761
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo, vít, ốc, đầu
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756
2757
2758
2759
2760
2761
4.594.500
Chưa bao gồm gân nhân tạo, vít, ốc, đầu
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756
2757
2758
2759
2760
2761
4.594.500
đốt, bộ dây bơm nước, tay dao điện, dao cắt
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756
2757
2758
2759
2760
2761
4.594.500
sụn, lưỡi bào, gân sinh học, gân đồng loại.
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756
2757
2758
2759
2760
2761
6.221.700
sụn, lưỡi bào, gân sinh học, gân đồng loại.
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756
2757
2758
2759
2760
2761
6.221.700
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756
2757
2758
2759
2760
2761
6.221.700
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
2762
2763
2764
2765
2766
STT
2755
2756
2757
2758
2759
2760
2761
6.221.700
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
2770
2771
2772
2773
2774
2775
2767
2768
2769
4.421.700
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
2770
2771
2772
2773
2774
2775
2767
2768
2769
4.421.700
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
2770
2771
2772
2773
2774
2775
2767
2768
2769
4.421.700
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
2770
2771
2772
2773
2774
2775
2767
2768
2769
4.421.700
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
2770
2771
2772
2773
2774
2775
2767
2768
2769
4.421.700
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
2770
2771
2772
2773
2774
2775
2767
2768
2769
1.857.900
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
2770
2771
2772
2773
2774
2775
2767
2768
2769
1.857.900
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
2770
2771
2772
2773
2774
2775
2767
2768
2769
1.857.900
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
2770
2771
2772
2773
2774
2775
2767
2768
2769
1.857.900
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
2770
2771
2772
2773
2774
2775
2767
2768
2769
1.857.900
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.

271

2781
2782
2783
2784
5.592.600
5.592.600
5.592.600
5.592.600 STT Mức giá
2776 1.857.900
2777 9.856.300
2778 9.856.300
2779 9.856.300
2780 5.592.600
Ghi chú
Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thếxương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thếxương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thếxương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.

272

2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
Mức giá
Ghi chú
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.592.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.592.600
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.592.600
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.592.600
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.592.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.592.600
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.592.600
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.592.600
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.592.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.592.600
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.592.600
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.798.100
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.798.100
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.798.100
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.798.100
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.798.100
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.798.100
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.798.100
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.798.100
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.798.100
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.798.100
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.798.100
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.798.100
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.798.100
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.798.100
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.798.100
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
2789
2790
2791
2792
STT
2785
2786
2787
2788
5.798.100
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.

273

2797
2798
2799
2800
5.798.100
5.798.100
5.798.100
5.798.100
STT Mức giá
2793 5.798.100
2794 5.798.100
2795 5.798.100
2796 5.798.100
Ghi chú
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống,đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.

274

2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
Mức giá
Ghi chú
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
5.798.100
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
5.798.100
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
5.798.100
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
5.798.100
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
5.798.100
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
5.798.100
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
5.798.100
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
5.798.100
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
5.798.100
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
5.798.100
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
5.798.100
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
5.798.100
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
5.798.100
quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
5.798.100
học thay thế xương, miếng ghép cột sống,
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
6.245.700
đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
6.245.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa,
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
6.245.700
xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
6.245.700
thế xương, đốt sống nhân tạo, đĩa đệm nhân
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
6.245.700
tạo.
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
6.245.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa,
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
6.245.700
xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
6.245.700
thế xương, đốt sống nhân tạo, đĩa đệm nhân
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
6.245.700
tạo.
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
6.245.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa,
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
6.245.700
xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
6.245.700
thế xương, đốt sống nhân tạo, đĩa đệm nhân
2805
2806
2807
2808
STT
2801
2802
2803
2804
6.245.700
tạo.

275

2814
2815
2816
STT
2809
2810
2811
2812
2813
Mức giá
Ghi chú
2814
2815
2816
STT
2809
2810
2811
2812
2813
6.245.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa,
2814
2815
2816
STT
2809
2810
2811
2812
2813
6.245.700
xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
2814
2815
2816
STT
2809
2810
2811
2812
2813
6.245.700
thế xương, đốt sống nhân tạo, đĩa đệm nhân
2814
2815
2816
STT
2809
2810
2811
2812
2813
5.496.100
tạo.
2814
2815
2816
STT
2809
2810
2811
2812
2813
5.496.100
Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
2814
2815
2816
STT
2809
2810
2811
2812
2813
5.496.100
Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
2814
2815
2816
STT
2809
2810
2811
2812
2813
5.496.100
Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
2814
2815
2816
STT
2809
2810
2811
2812
2813
5.496.100
Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
2814
2815
2816
STT
2809
2810
2811
2812
2813
3.226.900
Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
2814
2815
2816
STT
2809
2810
2811
2812
2813
3.226.900
Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
2814
2815
2816
STT
2809
2810
2811
2812
2813
3.226.900
Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
2814
2815
2816
STT
2809
2810
2811
2812
2813
3.226.900
Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
2820
2821
2822
2817
2818
2819
3.226.900
3.226.900
3.226.900
3.226.900
3.226.900
3.226.900

277

2826
2827
2828
STT
2823
2824
2825
Mức giá
Ghi chú
2826
2827
2828
STT
2823
2824
2825
3.226.900
Ghi chú
2826
2827
2828
STT
2823
2824
2825
3.226.900
Ghi chú
2826
2827
2828
STT
2823
2824
2825
3.226.900
Ghi chú
2826
2827
2828
STT
2823
2824
2825
3.226.900
Ghi chú
2826
2827
2828
STT
2823
2824
2825
3.226.900
Ghi chú
2826
2827
2828
STT
2823
2824
2825
3.226.900
Ghi chú

278

2832
2833
2834
STT
2829
2830
2831
Mức giá
Ghi chú
2832
2833
2834
STT
2829
2830
2831
3.226.900
Ghi chú
2832
2833
2834
STT
2829
2830
2831
3.226.900
Ghi chú
2832
2833
2834
STT
2829
2830
2831
3.226.900
Ghi chú
2832
2833
2834
STT
2829
2830
2831
3.226.900
Ghi chú
2832
2833
2834
STT
2829
2830
2831
3.226.900
Ghi chú
2832
2833
2834
STT
2829
2830
2831
3.226.900
Ghi chú

279

2838
2839
2840
STT
2835
2836
2837
Mức giá
Ghi chú
2838
2839
2840
STT
2835
2836
2837
3.226.900
Ghi chú
2838
2839
2840
STT
2835
2836
2837
3.226.900
Ghi chú
2838
2839
2840
STT
2835
2836
2837
3.226.900
Ghi chú
2838
2839
2840
STT
2835
2836
2837
3.226.900
Ghi chú
2838
2839
2840
STT
2835
2836
2837
3.226.900
Ghi chú
2838
2839
2840
STT
2835
2836
2837
3.226.900
Ghi chú

280

2844
2845
2846
STT
2841
2842
2843
Mức giá
Ghi chú
2844
2845
2846
STT
2841
2842
2843
3.226.900
Ghi chú
2844
2845
2846
STT
2841
2842
2843
3.226.900
Ghi chú
2844
2845
2846
STT
2841
2842
2843
3.226.900
Ghi chú
2844
2845
2846
STT
2841
2842
2843
3.226.900
Ghi chú
2844
2845
2846
STT
2841
2842
2843
3.226.900
Ghi chú
2844
2845
2846
STT
2841
2842
2843
3.226.900
Ghi chú

281

2850
2851
2852
2853
2854
STT
2847
2848
2849
Mức giá
Ghi chú
2850
2851
2852
2853
2854
STT
2847
2848
2849
3.226.900
Ghi chú
2850
2851
2852
2853
2854
STT
2847
2848
2849
3.226.900
Ghi chú
2850
2851
2852
2853
2854
STT
2847
2848
2849
3.226.900
Ghi chú
2850
2851
2852
2853
2854
STT
2847
2848
2849
3.226.900
Ghi chú
2850
2851
2852
2853
2854
STT
2847
2848
2849
3.226.900
Ghi chú
2850
2851
2852
2853
2854
STT
2847
2848
2849
3.405.300
Ghi chú
2850
2851
2852
2853
2854
STT
2847
2848
2849
3.405.300
Ghi chú
2850
2851
2852
2853
2854
STT
2847
2848
2849
3.405.300
Ghi chú

282

2862
2863
2864
2865
2866
2867
STT
2855
2856
2857
2858
2859
2860
2861
Mức giá
Ghi chú
2862
2863
2864
2865
2866
2867
STT
2855
2856
2857
2858
2859
2860
2861
3.405.300
Ghi chú
2862
2863
2864
2865
2866
2867
STT
2855
2856
2857
2858
2859
2860
2861
3.720.600
Ghi chú
2862
2863
2864
2865
2866
2867
STT
2855
2856
2857
2858
2859
2860
2861
3.720.600
Ghi chú
2862
2863
2864
2865
2866
2867
STT
2855
2856
2857
2858
2859
2860
2861
3.720.600
Ghi chú
2862
2863
2864
2865
2866
2867
STT
2855
2856
2857
2858
2859
2860
2861
3.720.600
Ghi chú
2862
2863
2864
2865
2866
2867
STT
2855
2856
2857
2858
2859
2860
2861
3.720.600
Ghi chú
2862
2863
2864
2865
2866
2867
STT
2855
2856
2857
2858
2859
2860
2861
3.720.600
Ghi chú
2862
2863
2864
2865
2866
2867
STT
2855
2856
2857
2858
2859
2860
2861
3.720.600
Ghi chú
2862
2863
2864
2865
2866
2867
STT
2855
2856
2857
2858
2859
2860
2861
3.720.600
Ghi chú
2862
2863
2864
2865
2866
2867
STT
2855
2856
2857
2858
2859
2860
2861
3.720.600
Ghi chú
2862
2863
2864
2865
2866
2867
STT
2855
2856
2857
2858
2859
2860
2861
3.720.600
Ghi chú
2862
2863
2864
2865
2866
2867
STT
2855
2856
2857
2858
2859
2860
2861
3.720.600
Ghi chú
2862
2863
2864
2865
2866
2867
STT
2855
2856
2857
2858
2859
2860
2861
3.720.600
Ghi chú

283

2874
2875
2876
2877
2878
2879
2880
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600
3.720.600 STT Mức giá
2868 3.720.600
2869 3.720.600
2870 3.720.600
2871 3.720.600
2872 3.720.600
2873 3.720.600
Ghi chú
2891
2892
3.720.600
3.720.600

285

2900
2901
2902
2903
2904
2905
STT
2893
2894
2895
2896
2897
2898
2899
Mức giá
Ghi chú
2900
2901
2902
2903
2904
2905
STT
2893
2894
2895
2896
2897
2898
2899
3.720.600
Ghi chú
2900
2901
2902
2903
2904
2905
STT
2893
2894
2895
2896
2897
2898
2899
3.720.600
Ghi chú
2900
2901
2902
2903
2904
2905
STT
2893
2894
2895
2896
2897
2898
2899
3.720.600
Ghi chú
2900
2901
2902
2903
2904
2905
STT
2893
2894
2895
2896
2897
2898
2899
3.720.600
Ghi chú
2900
2901
2902
2903
2904
2905
STT
2893
2894
2895
2896
2897
2898
2899
3.720.600
Ghi chú
2900
2901
2902
2903
2904
2905
STT
2893
2894
2895
2896
2897
2898
2899
3.720.600
Ghi chú
2900
2901
2902
2903
2904
2905
STT
2893
2894
2895
2896
2897
2898
2899
3.720.600
Ghi chú
2900
2901
2902
2903
2904
2905
STT
2893
2894
2895
2896
2897
2898
2899
3.720.600
Ghi chú
2900
2901
2902
2903
2904
2905
STT
2893
2894
2895
2896
2897
2898
2899
3.720.600
Ghi chú
2900
2901
2902
2903
2904
2905
STT
2893
2894
2895
2896
2897
2898
2899
3.720.600
Ghi chú
2900
2901
2902
2903
2904
2905
STT
2893
2894
2895
2896
2897
2898
2899
3.720.600
Ghi chú
2900
2901
2902
2903
2904
2905
STT
2893
2894
2895
2896
2897
2898
2899
3.720.600
Ghi chú
2900
2901
2902
2903
2904
2905
STT
2893
2894
2895
2896
2897
2898
2899
3.720.600
Ghi chú
2918
4.699.100

287

2926
2927
2928
2929
2930
2931
3.044.900
3.044.900
3.044.900
3.044.900
3.044.900
3.044.900 STT Mức giá
2919 4.699.100
2920 4.699.100
2921 3.044.900
2922 3.044.900
2923 3.044.900
2924 3.044.900
2925 3.044.900
Ghi chú
2938
2939
2940
2941
2942
2943
2944
2.767.900
2.767.900
5.204.600
5.204.600
5.204.600 5.204.600 5.204.600 2936 2.767.900
2937 2.767.900
2951
2952
2953
2954
2955
2956
2957
2949
2950
5.204.600
5.204.600
5.204.600
5.663.200
5.663.200
5.663.200
5.663.200
5.663.200
5.663.200
2964
2965
2966
2967
2968
2969
2960
2961
2962
2963
5.663.200
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
2964
2965
2966
2967
2968
2969
2960
2961
2962
2963
5.663.200
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
2964
2965
2966
2967
2968
2969
2960
2961
2962
2963
5.663.200
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
2964
2965
2966
2967
2968
2969
2960
2961
2962
2963
5.663.200
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
2964
2965
2966
2967
2968
2969
2960
2961
2962
2963
5.663.200
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
2964
2965
2966
2967
2968
2969
2960
2961
2962
2963
5.663.200
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
2964
2965
2966
2967
2968
2969
2960
2961
2962
2963
5.663.200
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
2964
2965
2966
2967
2968
2969
2960
2961
2962
2963
7.634.600
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
2964
2965
2966
2967
2968
2969
2960
2961
2962
2963
5.712.200
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
2964
2965
2966
2967
2968
2969
2960
2961
2962
2963
5.712.200
Chưa bao gồm mạch nhân tạo.
2977
2978
2979
2980
5.712.200
5.712.200
5.712.200
5.712.200
Chưa bao gồm: mạch nhân tạo, keo sinh học, bóng nong, stent, các vật liệu nút mạch, các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị vật, bộdụng cụ lấy huyết khối.

292

2988
2989
2990
2991
2992
2993
STT
2981
2982
2983
2984
2985
2986
2987
Mức giá
Ghi chú
2988
2989
2990
2991
2992
2993
STT
2981
2982
2983
2984
2985
2986
2987
5.712.200
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
2988
2989
2990
2991
2992
2993
STT
2981
2982
2983
2984
2985
2986
2987
5.712.200
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
2988
2989
2990
2991
2992
2993
STT
2981
2982
2983
2984
2985
2986
2987
5.712.200
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
2988
2989
2990
2991
2992
2993
STT
2981
2982
2983
2984
2985
2986
2987
5.712.200
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
2988
2989
2990
2991
2992
2993
STT
2981
2982
2983
2984
2985
2986
2987
5.712.200
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
2988
2989
2990
2991
2992
2993
STT
2981
2982
2983
2984
2985
2986
2987
5.712.200
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
2988
2989
2990
2991
2992
2993
STT
2981
2982
2983
2984
2985
2986
2987
3.433.300
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
2988
2989
2990
2991
2992
2993
STT
2981
2982
2983
2984
2985
2986
2987
3.433.300
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
2988
2989
2990
2991
2992
2993
STT
2981
2982
2983
2984
2985
2986
2987
3.433.300
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
2988
2989
2990
2991
2992
2993
STT
2981
2982
2983
2984
2985
2986
2987
3.433.300
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
2988
2989
2990
2991
2992
2993
STT
2981
2982
2983
2984
2985
2986
2987
3.433.300
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
2988
2989
2990
2991
2992
2993
STT
2981
2982
2983
2984
2985
2986
2987
3.433.300
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
2988
2989
2990
2991
2992
2993
STT
2981
2982
2983
2984
2985
2986
2987
3.433.300
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
2988
2989
2990
2991
2992
2993
STT
2981
2982
2983
2984
2985
2986
2987
3.433.300
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
3000
3001
3002
3003
3004
3005
3006
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300 2994 3.433.300
2995 3.433.300
2996 3.433.300
2997 3.433.300
2998 3.433.300
2999 3.433.300
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.

294

3013
3014
3015
3016
3017
3018
3019
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300
3.433.300 STT Mức giá
3007 3.433.300
3008 3.433.300
3009 3.433.300
3010 3.433.300
3011 3.433.300
3012 3.433.300
Ghi chú
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
Chưa bao gồm kim găm, nẹp vít.
Chưa bao gồm kim găm, nẹp vít.
3031
3032
2.396.200
2.396.200

296

3040
3041
3042
3043
3044
3045
STT
3033
3034
3035
3036
3037
3038
3039
Mức giá
Ghi chú
3040
3041
3042
3043
3044
3045
STT
3033
3034
3035
3036
3037
3038
3039
2.396.200
Ghi chú
3040
3041
3042
3043
3044
3045
STT
3033
3034
3035
3036
3037
3038
3039
2.396.200
Ghi chú
3040
3041
3042
3043
3044
3045
STT
3033
3034
3035
3036
3037
3038
3039
2.396.200
Ghi chú
3040
3041
3042
3043
3044
3045
STT
3033
3034
3035
3036
3037
3038
3039
2.396.200
Ghi chú
3040
3041
3042
3043
3044
3045
STT
3033
3034
3035
3036
3037
3038
3039
2.396.200
Ghi chú
3040
3041
3042
3043
3044
3045
STT
3033
3034
3035
3036
3037
3038
3039
2.396.200
Ghi chú
3040
3041
3042
3043
3044
3045
STT
3033
3034
3035
3036
3037
3038
3039
2.396.200
Ghi chú
3040
3041
3042
3043
3044
3045
STT
3033
3034
3035
3036
3037
3038
3039
2.396.200
Ghi chú
3040
3041
3042
3043
3044
3045
STT
3033
3034
3035
3036
3037
3038
3039
2.396.200
Ghi chú
3040
3041
3042
3043
3044
3045
STT
3033
3034
3035
3036
3037
3038
3039
2.396.200
Ghi chú
3040
3041
3042
3043
3044
3045
STT
3033
3034
3035
3036
3037
3038
3039
2.396.200
Ghi chú
3040
3041
3042
3043
3044
3045
STT
3033
3034
3035
3036
3037
3038
3039
2.396.200
Ghi chú
3040
3041
3042
3043
3044
3045
STT
3033
3034
3035
3036
3037
3038
3039
2.396.200
Ghi chú

297

3053
3054
3055
3056
3057
3058
STT
3046
3047
3048
3049
3050
3051
3052
Mức giá
Ghi chú
3053
3054
3055
3056
3057
3058
STT
3046
3047
3048
3049
3050
3051
3052
2.396.200
Ghi chú
3053
3054
3055
3056
3057
3058
STT
3046
3047
3048
3049
3050
3051
3052
2.396.200
Ghi chú
3053
3054
3055
3056
3057
3058
STT
3046
3047
3048
3049
3050
3051
3052
2.396.200
Ghi chú
3053
3054
3055
3056
3057
3058
STT
3046
3047
3048
3049
3050
3051
3052
2.396.200
Ghi chú
3053
3054
3055
3056
3057
3058
STT
3046
3047
3048
3049
3050
3051
3052
1.509.500
Ghi chú
3053
3054
3055
3056
3057
3058
STT
3046
3047
3048
3049
3050
3051
3052
1.509.500
Ghi chú
3053
3054
3055
3056
3057
3058
STT
3046
3047
3048
3049
3050
3051
3052
1.509.500
Ghi chú
3053
3054
3055
3056
3057
3058
STT
3046
3047
3048
3049
3050
3051
3052
1.509.500
Ghi chú
3053
3054
3055
3056
3057
3058
STT
3046
3047
3048
3049
3050
3051
3052
1.509.500
Ghi chú
3053
3054
3055
3056
3057
3058
STT
3046
3047
3048
3049
3050
3051
3052
1.509.500
Ghi chú
3053
3054
3055
3056
3057
3058
STT
3046
3047
3048
3049
3050
3051
3052
1.509.500
Ghi chú
3053
3054
3055
3056
3057
3058
STT
3046
3047
3048
3049
3050
3051
3052
1.509.500
Ghi chú
3053
3054
3055
3056
3057
3058
STT
3046
3047
3048
3049
3050
3051
3052
1.509.500
Ghi chú

298

3066
3067
3068
3069
3070
3071
STT
3059
3060
3061
3062
3063
3064
3065
Mức giá
Ghi chú
3066
3067
3068
3069
3070
3071
STT
3059
3060
3061
3062
3063
3064
3065
1.509.500
Ghi chú
3066
3067
3068
3069
3070
3071
STT
3059
3060
3061
3062
3063
3064
3065
1.509.500
Ghi chú
3066
3067
3068
3069
3070
3071
STT
3059
3060
3061
3062
3063
3064
3065
1.509.500
Ghi chú
3066
3067
3068
3069
3070
3071
STT
3059
3060
3061
3062
3063
3064
3065
1.509.500
Ghi chú
3066
3067
3068
3069
3070
3071
STT
3059
3060
3061
3062
3063
3064
3065
1.096.500
Ghi chú
3066
3067
3068
3069
3070
3071
STT
3059
3060
3061
3062
3063
3064
3065
439.100
Ghi chú
3066
3067
3068
3069
3070
3071
STT
3059
3060
3061
3062
3063
3064
3065
1.369.400
Ghi chú
3066
3067
3068
3069
3070
3071
STT
3059
3060
3061
3062
3063
3064
3065
1.369.400
Ghi chú
3066
3067
3068
3069
3070
3071
STT
3059
3060
3061
3062
3063
3064
3065
1.369.400
Ghi chú
3066
3067
3068
3069
3070
3071
STT
3059
3060
3061
3062
3063
3064
3065
3.059.900
Ghi chú
3066
3067
3068
3069
3070
3071
STT
3059
3060
3061
3062
3063
3064
3065
3.059.900
Ghi chú
3066
3067
3068
3069
3070
3071
STT
3059
3060
3061
3062
3063
3064
3065
1.079.400
Ghi chú
3066
3067
3068
3069
3070
3071
STT
3059
3060
3061
3062
3063
3064
3065
1.079.400
Ghi chú
3080
3081
3082
3083
5.982.300
2.268.300
2.268.300
2.268.300

300

3089
3090
3091
3092
3093
3094
3095
5.507.100
5.507.100
5.507.100
873.000
873.000
873.000
951.600
STT Mức giá
3084 6.815.100
3085 6.815.100
3086 6.815.100
3087 5.507.100 3088 5.507.100
Ghi chú

301

3103
3104
3105
3106
3107
3108
STT
3096
3097
3098
3099
3100
3101
3102
Mức giá
Ghi chú
3103
3104
3105
3106
3107
3108
STT
3096
3097
3098
3099
3100
3101
3102
951.600
Ghi chú
3103
3104
3105
3106
3107
3108
STT
3096
3097
3098
3099
3100
3101
3102
251.500
Ghi chú
3103
3104
3105
3106
3107
3108
STT
3096
3097
3098
3099
3100
3101
3102
885.400
Ghi chú
3103
3104
3105
3106
3107
3108
STT
3096
3097
3098
3099
3100
3101
3102
885.400
Ghi chú
3103
3104
3105
3106
3107
3108
STT
3096
3097
3098
3099
3100
3101
3102
885.400
Ghi chú
3103
3104
3105
3106
3107
3108
STT
3096
3097
3098
3099
3100
3101
3102
1.069.900
Ghi chú
3103
3104
3105
3106
3107
3108
STT
3096
3097
3098
3099
3100
3101
3102
312.500
Ghi chú
3103
3104
3105
3106
3107
3108
STT
3096
3097
3098
3099
3100
3101
3102
312.500
Ghi chú
3103
3104
3105
3106
3107
3108
STT
3096
3097
3098
3099
3100
3101
3102
312.500
Ghi chú
3103
3104
3105
3106
3107
3108
STT
3096
3097
3098
3099
3100
3101
3102
825.800
Ghi chú
3103
3104
3105
3106
3107
3108
STT
3096
3097
3098
3099
3100
3101
3102
825.800
Ghi chú
3103
3104
3105
3106
3107
3108
STT
3096
3097
3098
3099
3100
3101
3102
825.800
Ghi chú
3103
3104
3105
3106
3107
3108
STT
3096
3097
3098
3099
3100
3101
3102
929.400
Ghi chú

302

3115
3116
3117
3118
3119
3120
3121
4.545.300
1.141.900
1.141.900
682.500
682.500
236.500
522.000 STT Mức giá
3109 929.400
3110 6.477.300
3111 191.500
3112 1.191.900
3113 786.700
3114 1.510.300
Ghi chú
3132
3133
2.833.400
94.600

304

3141
3142
3143
3144
3145
3146
STT
3134
3135
3136
3137
3138
3139
3140
Mức giá
Ghi chú
3141
3142
3143
3144
3145
3146
STT
3134
3135
3136
3137
3138
3139
3140
653.700
Ghi chú
3141
3142
3143
3144
3145
3146
STT
3134
3135
3136
3137
3138
3139
3140
653.700
Ghi chú
3141
3142
3143
3144
3145
3146
STT
3134
3135
3136
3137
3138
3139
3140
3.191.500
Ghi chú
3141
3142
3143
3144
3145
3146
STT
3134
3135
3136
3137
3138
3139
3140
3.191.500
Ghi chú
3141
3142
3143
3144
3145
3146
STT
3134
3135
3136
3137
3138
3139
3140
3.191.500
Ghi chú
3141
3142
3143
3144
3145
3146
STT
3134
3135
3136
3137
3138
3139
3140
2.501.900
Ghi chú
3141
3142
3143
3144
3145
3146
STT
3134
3135
3136
3137
3138
3139
3140
2.501.900
Ghi chú
3141
3142
3143
3144
3145
3146
STT
3134
3135
3136
3137
3138
3139
3140
2.501.900
Ghi chú
3141
3142
3143
3144
3145
3146
STT
3134
3135
3136
3137
3138
3139
3140
3.716.600
Ghi chú
3141
3142
3143
3144
3145
3146
STT
3134
3135
3136
3137
3138
3139
3140
3.716.600
Ghi chú
3141
3142
3143
3144
3145
3146
STT
3134
3135
3136
3137
3138
3139
3140
914.600
Ghi chú
3141
3142
3143
3144
3145
3146
STT
3134
3135
3136
3137
3138
3139
3140
376.500
Ghi chú
3141
3142
3143
3144
3145
3146
STT
3134
3135
3136
3137
3138
3139
3140
4.667.800
Ghi chú

305

3154
3155
3156
3157
3158
3159
5.206.200
2.949.800
352.300
450.000
199.700
429.500 STT Mức giá
3147 4.667.800
3148 4.667.800
3149 3.035.700
3150 1.472.000
3151 627.100
3152 313.500
3153 352.300
Ghi chú

306

3167
3168
3169
3170
3171
3172
STT
3160
3161
3162
3163
3164
3165
3166
Mức giá
Ghi chú
3167
3168
3169
3170
3171
3172
STT
3160
3161
3162
3163
3164
3165
3166
2.892.800
Ghi chú
3167
3168
3169
3170
3171
3172
STT
3160
3161
3162
3163
3164
3165
3166
4.849.400
Ghi chú
3167
3168
3169
3170
3171
3172
STT
3160
3161
3162
3163
3164
3165
3166
3.135.800
Ghi chú
3167
3168
3169
3170
3171
3172
STT
3160
3161
3162
3163
3164
3165
3166
3.135.800
Ghi chú
3167
3168
3169
3170
3171
3172
STT
3160
3161
3162
3163
3164
3165
3166
3.135.800
Ghi chú
3167
3168
3169
3170
3171
3172
STT
3160
3161
3162
3163
3164
3165
3166
3.135.800
Ghi chú
3167
3168
3169
3170
3171
3172
STT
3160
3161
3162
3163
3164
3165
3166
3.135.800
Ghi chú
3167
3168
3169
3170
3171
3172
STT
3160
3161
3162
3163
3164
3165
3166
3.135.800
Ghi chú
3167
3168
3169
3170
3171
3172
STT
3160
3161
3162
3163
3164
3165
3166
3.135.800
Ghi chú
3167
3168
3169
3170
3171
3172
STT
3160
3161
3162
3163
3164
3165
3166
3.135.800
Ghi chú
3167
3168
3169
3170
3171
3172
STT
3160
3161
3162
3163
3164
3165
3166
4.110.800
Ghi chú
3167
3168
3169
3170
3171
3172
STT
3160
3161
3162
3163
3164
3165
3166
4.110.800
Ghi chú
3167
3168
3169
3170
3171
3172
STT
3160
3161
3162
3163
3164
3165
3166
2.104.900
Ghi chú
3180
3181
3182
6.836.200
2.932.800
2.932.800
3195
4.570.200
3201
3202
3203
3204
3205
3206
3207
4.739.300
8.625.200
3.055.800
4.113.300
3.628.800
3.939.300
4.308.300

310

3215
3216
3217
3218
3219
3220
STT
3208
3209
3210
3211
3212
3213
3214
Mức giá
Ghi chú
3215
3216
3217
3218
3219
3220
STT
3208
3209
3210
3211
3212
3213
3214
4.308.300
Ghi chú
3215
3216
3217
3218
3219
3220
STT
3208
3209
3210
3211
3212
3213
3214
4.308.300
Ghi chú
3215
3216
3217
3218
3219
3220
STT
3208
3209
3210
3211
3212
3213
3214
4.308.300
Ghi chú
3215
3216
3217
3218
3219
3220
STT
3208
3209
3210
3211
3212
3213
3214
6.849.100
Ghi chú
3215
3216
3217
3218
3219
3220
STT
3208
3209
3210
3211
3212
3213
3214
6.849.100
Ghi chú
3215
3216
3217
3218
3219
3220
STT
3208
3209
3210
3211
3212
3213
3214
3.217.800
Ghi chú
3215
3216
3217
3218
3219
3220
STT
3208
3209
3210
3211
3212
3213
3214
3.217.800
Ghi chú
3215
3216
3217
3218
3219
3220
STT
3208
3209
3210
3211
3212
3213
3214
3.217.800
Ghi chú
3215
3216
3217
3218
3219
3220
STT
3208
3209
3210
3211
3212
3213
3214
3.217.800
Ghi chú
3215
3216
3217
3218
3219
3220
STT
3208
3209
3210
3211
3212
3213
3214
3.217.800
Ghi chú
3215
3216
3217
3218
3219
3220
STT
3208
3209
3210
3211
3212
3213
3214
3.217.800
Ghi chú
3215
3216
3217
3218
3219
3220
STT
3208
3209
3210
3211
3212
3213
3214
3.217.800
Ghi chú
3215
3216
3217
3218
3219
3220
STT
3208
3209
3210
3211
3212
3213
3214
3.217.800
Ghi chú
3229
3230
3231
3232
4.721.300
6.548.300
6.548.300
6.548.300

312

3237
3238
3239
3240
3241
3242
3243
5.990.300
5.503.300
5.503.300
5.503.300
5.503.300
5.503.300
5.503.300
STT Mức giá
3233 5.990.300
3234 5.990.300
3235 5.990.300
3236 5.990.300
Ghi chú

313

3250
3251
3252
3253
3254
3255
3256
5.503.300
5.503.300
5.503.300
5.503.300
5.503.300
5.503.300
5.503.300 STT Mức giá
3244 5.503.300
3245 5.503.300
3246 5.503.300
3247 5.503.300
3248 5.503.300
3249 5.503.300
Ghi chú
3267
3268
3269
5.437.300
5.395.300
5.395.300
3275
3276
3277
3278
3279
3280
3273
3274
7.279.100
7.279.100
7.279.100
4.451.200
4.230.100
5.142.900
3.596.900
4.553.300

316

3288
3289
3290
3291
3292
3293
STT
3281
3282
3283
3284
3285
3286
3287
Mức giá
Ghi chú
3288
3289
3290
3291
3292
3293
STT
3281
3282
3283
3284
3285
3286
3287
3.131.800
Ghi chú
3288
3289
3290
3291
3292
3293
STT
3281
3282
3283
3284
3285
3286
3287
6.895.100
Ghi chú
3288
3289
3290
3291
3292
3293
STT
3281
3282
3283
3284
3285
3286
3287
6.895.100
Ghi chú
3288
3289
3290
3291
3292
3293
STT
3281
3282
3283
3284
3285
3286
3287
414.500
Ghi chú
3288
3289
3290
3291
3292
3293
STT
3281
3282
3283
3284
3285
3286
3287
1.182.500
Ghi chú
3288
3289
3290
3291
3292
3293
STT
3281
3282
3283
3284
3285
3286
3287
68.100
Ghi chú
3288
3289
3290
3291
3292
3293
STT
3281
3282
3283
3284
3285
3286
3287
55.100
Ghi chú
3288
3289
3290
3291
3292
3293
STT
3281
3282
3283
3284
3285
3286
3287
1.249.700
Ghi chú
3288
3289
3290
3291
3292
3293
STT
3281
3282
3283
3284
3285
3286
3287
290.800
Ghi chú
3288
3289
3290
3291
3292
3293
STT
3281
3282
3283
3284
3285
3286
3287
270.500
Ghi chú
3288
3289
3290
3291
3292
3293
STT
3281
3282
3283
3284
3285
3286
3287
436.200
Ghi chú
3288
3289
3290
3291
3292
3293
STT
3281
3282
3283
3284
3285
3286
3287
1.754.800
Ghi chú
3288
3289
3290
3291
3292
3293
STT
3281
3282
3283
3284
3285
3286
3287
700.200
Ghi chú

317

3300
3301
3302
3303
3304
3305
3306
1.252.600
1.244.100
510.700
85.500
85.500
85.500
85.500 STT Mức giá
3294 700.200
3295 41.200
3296 41.200
3297 930.200
3298 342.400
3299 1.252.600
Ghi chú

318

3312
3313
3314
3315
3316
STT
3307
3308
3309
3310
3311
Mức giá
Ghi chú
3312
3313
3314
3315
3316
STT
3307
3308
3309
3310
3311
43.600
Ghi chú
3312
3313
3314
3315
3316
STT
3307
3308
3309
3310
3311
145.500
Ghi chú
3312
3313
3314
3315
3316
STT
3307
3308
3309
3310
3311
77.000
Ghi chú
3312
3313
3314
3315
3316
STT
3307
3308
3309
3310
3311
77.000
Ghi chú
3312
3313
3314
3315
3316
STT
3307
3308
3309
3310
3311
77.000
Ghi chú
3312
3313
3314
3315
3316
STT
3307
3308
3309
3310
3311
77.000
Ghi chú
3312
3313
3314
3315
3316
STT
3307
3308
3309
3310
3311
77.000
Ghi chú
3312
3313
3314
3315
3316
STT
3307
3308
3309
3310
3311
68.000
Ghi chú
3312
3313
3314
3315
3316
STT
3307
3308
3309
3310
3311
68.000
Ghi chú
3312
3313
3314
3315
3316
STT
3307
3308
3309
3310
3311
41.900
Ghi chú

319

3324
3325
3326
3327
3328
3329
STT
3317
3318
3319
3320
3321
3322
3323
Mức giá
Ghi chú
3324
3325
3326
3327
3328
3329
STT
3317
3318
3319
3320
3321
3322
3323
41.900
Ghi chú
3324
3325
3326
3327
3328
3329
STT
3317
3318
3319
3320
3321
3322
3323
12.700
Ghi chú
3324
3325
3326
3327
3328
3329
STT
3317
3318
3319
3320
3321
3322
3323
12.700
Ghi chú
3324
3325
3326
3327
3328
3329
STT
3317
3318
3319
3320
3321
3322
3323
31.600
Ghi chú
3324
3325
3326
3327
3328
3329
STT
3317
3318
3319
3320
3321
3322
3323
31.600
Ghi chú
3324
3325
3326
3327
3328
3329
STT
3317
3318
3319
3320
3321
3322
3323
69.400
Ghi chú
3324
3325
3326
3327
3328
3329
STT
3317
3318
3319
3320
3321
3322
3323
69.400
Ghi chú
3324
3325
3326
3327
3328
3329
STT
3317
3318
3319
3320
3321
3322
3323
53.600
Ghi chú
3324
3325
3326
3327
3328
3329
STT
3317
3318
3319
3320
3321
3322
3323
53.600
Ghi chú
3324
3325
3326
3327
3328
3329
STT
3317
3318
3319
3320
3321
3322
3323
452.400
Ghi chú
3324
3325
3326
3327
3328
3329
STT
3317
3318
3319
3320
3321
3322
3323
849.600
Ghi chú
3324
3325
3326
3327
3328
3329
STT
3317
3318
3319
3320
3321
3322
3323
1.322.100
Ghi chú
3324
3325
3326
3327
3328
3329
STT
3317
3318
3319
3320
3321
3322
3323
1.244.100
Ghi chú

320

3337
3338
3339
3340
3341
3342
STT
3330
3331
3332
3333
3334
3335
3336
Mức giá
Ghi chú
3337
3338
3339
3340
3341
3342
STT
3330
3331
3332
3333
3334
3335
3336
1.244.100
Ghi chú
3337
3338
3339
3340
3341
3342
STT
3330
3331
3332
3333
3334
3335
3336
1.244.100
Ghi chú
3337
3338
3339
3340
3341
3342
STT
3330
3331
3332
3333
3334
3335
3336
1.595.200
Ghi chú
3337
3338
3339
3340
3341
3342
STT
3330
3331
3332
3333
3334
3335
3336
1.595.200
Ghi chú
3337
3338
3339
3340
3341
3342
STT
3330
3331
3332
3333
3334
3335
3336
1.595.200
Ghi chú
3337
3338
3339
3340
3341
3342
STT
3330
3331
3332
3333
3334
3335
3336
897.100
Ghi chú
3337
3338
3339
3340
3341
3342
STT
3330
3331
3332
3333
3334
3335
3336
897.100
Ghi chú
3337
3338
3339
3340
3341
3342
STT
3330
3331
3332
3333
3334
3335
3336
897.100
Ghi chú
3337
3338
3339
3340
3341
3342
STT
3330
3331
3332
3333
3334
3335
3336
897.100
Ghi chú
3337
3338
3339
3340
3341
3342
STT
3330
3331
3332
3333
3334
3335
3336
897.100
Ghi chú
3337
3338
3339
3340
3341
3342
STT
3330
3331
3332
3333
3334
3335
3336
799.600
Ghi chú
3337
3338
3339
3340
3341
3342
STT
3330
3331
3332
3333
3334
3335
3336
799.600
Ghi chú
3337
3338
3339
3340
3341
3342
STT
3330
3331
3332
3333
3334
3335
3336
799.600
Ghi chú

321

3350
3351
3352
3353
3354
3355
STT
3343
3344
3345
3346
3347
3348
3349
Mức giá
Ghi chú
3350
3351
3352
3353
3354
3355
STT
3343
3344
3345
3346
3347
3348
3349
799.600
Ghi chú
3350
3351
3352
3353
3354
3355
STT
3343
3344
3345
3346
3347
3348
3349
1.244.100
Ghi chú
3350
3351
3352
3353
3354
3355
STT
3343
3344
3345
3346
3347
3348
3349
1.244.100
Ghi chú
3350
3351
3352
3353
3354
3355
STT
3343
3344
3345
3346
3347
3348
3349
813.600
Ghi chú
3350
3351
3352
3353
3354
3355
STT
3343
3344
3345
3346
3347
3348
3349
813.600
Ghi chú
3350
3351
3352
3353
3354
3355
STT
3343
3344
3345
3346
3347
3348
3349
813.600
Ghi chú
3350
3351
3352
3353
3354
3355
STT
3343
3344
3345
3346
3347
3348
3349
1.043.500
Ghi chú
3350
3351
3352
3353
3354
3355
STT
3343
3344
3345
3346
3347
3348
3349
1.043.500
Ghi chú
3350
3351
3352
3353
3354
3355
STT
3343
3344
3345
3346
3347
3348
3349
1.043.500
Ghi chú
3350
3351
3352
3353
3354
3355
STT
3343
3344
3345
3346
3347
3348
3349
830.200
Ghi chú
3350
3351
3352
3353
3354
3355
STT
3343
3344
3345
3346
3347
3348
3349
830.200
Ghi chú
3350
3351
3352
3353
3354
3355
STT
3343
3344
3345
3346
3347
3348
3349
727.900
Ghi chú
3350
3351
3352
3353
3354
3355
STT
3343
3344
3345
3346
3347
3348
3349
727.900
Ghi chú

322

3363
3364
3365
3366
3367
3368
STT
3356
3357
3358
3359
3360
3361
3362
Mức giá
Ghi chú
3363
3364
3365
3366
3367
3368
STT
3356
3357
3358
3359
3360
3361
3362
99.400
Ghi chú
3363
3364
3365
3366
3367
3368
STT
3356
3357
3358
3359
3360
3361
3362
99.400
Ghi chú
3363
3364
3365
3366
3367
3368
STT
3356
3357
3358
3359
3360
3361
3362
99.400
Ghi chú
3363
3364
3365
3366
3367
3368
STT
3356
3357
3358
3359
3360
3361
3362
99.400
Ghi chú
3363
3364
3365
3366
3367
3368
STT
3356
3357
3358
3359
3360
3361
3362
946.900
Ghi chú
3363
3364
3365
3366
3367
3368
STT
3356
3357
3358
3359
3360
3361
3362
359.500
Ghi chú
3363
3364
3365
3366
3367
3368
STT
3356
3357
3358
3359
3360
3361
3362
359.500
Ghi chú
3363
3364
3365
3366
3367
3368
STT
3356
3357
3358
3359
3360
3361
3362
1.013.600
Ghi chú
3363
3364
3365
3366
3367
3368
STT
3356
3357
3358
3359
3360
3361
3362
1.013.600
Ghi chú
3363
3364
3365
3366
3367
3368
STT
3356
3357
3358
3359
3360
3361
3362
1.013.600
Ghi chú
3363
3364
3365
3366
3367
3368
STT
3356
3357
3358
3359
3360
3361
3362
71.500
Ghi chú
3363
3364
3365
3366
3367
3368
STT
3356
3357
3358
3359
3360
3361
3362
71.500
Ghi chú
3363
3364
3365
3366
3367
3368
STT
3356
3357
3358
3359
3360
3361
3362
1.244.100
Ghi chú

323

3376
3377
3378
3379
3380
3381
STT
3369
3370
3371
3372
3373
3374
3375
Mức giá
Ghi chú
3376
3377
3378
3379
3380
3381
STT
3369
3370
3371
3372
3373
3374
3375
1.244.100
Ghi chú
3376
3377
3378
3379
3380
3381
STT
3369
3370
3371
3372
3373
3374
3375
69.000
Ghi chú
3376
3377
3378
3379
3380
3381
STT
3369
3370
3371
3372
3373
3374
3375
40.900
Ghi chú
3376
3377
3378
3379
3380
3381
STT
3369
3370
3371
3372
3373
3374
3375
40.900
Ghi chú
3376
3377
3378
3379
3380
3381
STT
3369
3370
3371
3372
3373
3374
3375
1.351.400
Ghi chú
3376
3377
3378
3379
3380
3381
STT
3369
3370
3371
3372
3373
3374
3375
1.351.400
Ghi chú
3376
3377
3378
3379
3380
3381
STT
3369
3370
3371
3372
3373
3374
3375
1.351.400
Ghi chú
3376
3377
3378
3379
3380
3381
STT
3369
3370
3371
3372
3373
3374
3375
1.351.400
Ghi chú
3376
3377
3378
3379
3380
3381
STT
3369
3370
3371
3372
3373
3374
3375
698.800
Ghi chú
3376
3377
3378
3379
3380
3381
STT
3369
3370
3371
3372
3373
3374
3375
698.800
Ghi chú
3376
3377
3378
3379
3380
3381
STT
3369
3370
3371
3372
3373
3374
3375
698.800
Ghi chú
3376
3377
3378
3379
3380
3381
STT
3369
3370
3371
3372
3373
3374
3375
698.800
Ghi chú
3376
3377
3378
3379
3380
3381
STT
3369
3370
3371
3372
3373
3374
3375
698.800
Ghi chú

324

3389
3390
3391
3392
3393
3394
STT
3382
3383
3384
3385
3386
3387
3388
Mức giá
Ghi chú
3389
3390
3391
3392
3393
3394
STT
3382
3383
3384
3385
3386
3387
3388
1.572.200
Ghi chú
3389
3390
3391
3392
3393
3394
STT
3382
3383
3384
3385
3386
3387
3388
1.572.200
Ghi chú
3389
3390
3391
3392
3393
3394
STT
3382
3383
3384
3385
3386
3387
3388
1.572.200
Ghi chú
3389
3390
3391
3392
3393
3394
STT
3382
3383
3384
3385
3386
3387
3388
1.572.200
Ghi chú
3389
3390
3391
3392
3393
3394
STT
3382
3383
3384
3385
3386
3387
3388
935.200
Ghi chú
3389
3390
3391
3392
3393
3394
STT
3382
3383
3384
3385
3386
3387
3388
935.200
Ghi chú
3389
3390
3391
3392
3393
3394
STT
3382
3383
3384
3385
3386
3387
3388
935.200
Ghi chú
3389
3390
3391
3392
3393
3394
STT
3382
3383
3384
3385
3386
3387
3388
935.200
Ghi chú
3389
3390
3391
3392
3393
3394
STT
3382
3383
3384
3385
3386
3387
3388
1.188.600
Ghi chú
3389
3390
3391
3392
3393
3394
STT
3382
3383
3384
3385
3386
3387
3388
1.188.600
Ghi chú
3389
3390
3391
3392
3393
3394
STT
3382
3383
3384
3385
3386
3387
3388
1.188.600
Ghi chú
3389
3390
3391
3392
3393
3394
STT
3382
3383
3384
3385
3386
3387
3388
1.188.600
Ghi chú
3389
3390
3391
3392
3393
3394
STT
3382
3383
3384
3385
3386
3387
3388
1.833.000
Ghi chú

325

3402
3403
3404
3405
3406
3407
STT
3395
3396
3397
3398
3399
3400
3401
Mức giá
Ghi chú
3402
3403
3404
3405
3406
3407
STT
3395
3396
3397
3398
3399
3400
3401
1.833.000
Ghi chú
3402
3403
3404
3405
3406
3407
STT
3395
3396
3397
3398
3399
3400
3401
1.833.000
Ghi chú
3402
3403
3404
3405
3406
3407
STT
3395
3396
3397
3398
3399
3400
3401
1.833.000
Ghi chú
3402
3403
3404
3405
3406
3407
STT
3395
3396
3397
3398
3399
3400
3401
2.068.800
Ghi chú
3402
3403
3404
3405
3406
3407
STT
3395
3396
3397
3398
3399
3400
3401
2.068.800
Ghi chú
3402
3403
3404
3405
3406
3407
STT
3395
3396
3397
3398
3399
3400
3401
2.068.800
Ghi chú
3402
3403
3404
3405
3406
3407
STT
3395
3396
3397
3398
3399
3400
3401
2.068.800
Ghi chú
3402
3403
3404
3405
3406
3407
STT
3395
3396
3397
3398
3399
3400
3401
1.387.000
Ghi chú
3402
3403
3404
3405
3406
3407
STT
3395
3396
3397
3398
3399
3400
3401
1.387.000
Ghi chú
3402
3403
3404
3405
3406
3407
STT
3395
3396
3397
3398
3399
3400
3401
1.387.000
Ghi chú
3402
3403
3404
3405
3406
3407
STT
3395
3396
3397
3398
3399
3400
3401
1.387.000
Ghi chú
3402
3403
3404
3405
3406
3407
STT
3395
3396
3397
3398
3399
3400
3401
830.200
Ghi chú
3402
3403
3404
3405
3406
3407
STT
3395
3396
3397
3398
3399
3400
3401
830.200
Ghi chú

326

3415
3416
3417
3418
3419
3420
STT
3408
3409
3410
3411
3412
3413
3414
Mức giá
Ghi chú
3415
3416
3417
3418
3419
3420
STT
3408
3409
3410
3411
3412
3413
3414
830.200
Chưa bao gồm vật liệu độn.
3415
3416
3417
3418
3419
3420
STT
3408
3409
3410
3411
3412
3413
3414
830.200
Chưa bao gồm vật liệu độn.
3415
3416
3417
3418
3419
3420
STT
3408
3409
3410
3411
3412
3413
3414
599.800
Chưa bao gồm vật liệu độn.
3415
3416
3417
3418
3419
3420
STT
3408
3409
3410
3411
3412
3413
3414
40.900
Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.
3415
3416
3417
3418
3419
3420
STT
3408
3409
3410
3411
3412
3413
3414
40.900
Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.
3415
3416
3417
3418
3419
3420
STT
3408
3409
3410
3411
3412
3413
3414
130.900
Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.
3415
3416
3417
3418
3419
3420
STT
3408
3409
3410
3411
3412
3413
3414
130.900
Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.
3415
3416
3417
3418
3419
3420
STT
3408
3409
3410
3411
3412
3413
3414
130.900
Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.
3415
3416
3417
3418
3419
3420
STT
3408
3409
3410
3411
3412
3413
3414
680.200
Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.
3415
3416
3417
3418
3419
3420
STT
3408
3409
3410
3411
3412
3413
3414
1.202.600
Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.
3415
3416
3417
3418
3419
3420
STT
3408
3409
3410
3411
3412
3413
3414
1.202.600
Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.
3415
3416
3417
3418
3419
3420
STT
3408
3409
3410
3411
3412
3413
3414
1.202.600
Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.
3415
3416
3417
3418
3419
3420
STT
3408
3409
3410
3411
3412
3413
3414
1.202.600
Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.
3427
3428
3429
3430
3431
1.083.600
1.344.100
1.344.100
2.020.300
570.300
Chưa bao gồm chi phí màng ối.
Chưa bao gồm đầu cắt, thủy tinh thể nhân
tạo.
Chưa bao gồm đầu cắt, thủy tinh thể nhân
tạo.
Chưa bao gồm thể thủy tinh nhân tạo.
3441
3442
3443
930.200
1.402.600
1.402.600

329

3451
3452
3453
3454
3455
3456
1.213.600
1.213.600
5.035.900
1.722.100
930.200
930.200 STT Mức giá
3444 1.402.600
3445 1.402.600
3446 1.402.600
3447 1.644.100
3448 1.644.100
3449 1.244.100
3450 1.244.100
Ghi chú
Chưa bao gồm ống silicon.
Chưa bao gồm ống silicon.
Chưa bao gồm thủy tinh thể nhân tạo, thiết
bị cố định mắt (Pateient interface).
Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo.

330

3464
3465
3466
3467
3468
3469
STT
3457
3458
3459
3460
3461
3462
3463
Mức giá
Ghi chú
3464
3465
3466
3467
3468
3469
STT
3457
3458
3459
3460
3461
3462
3463
1.322.100
Ghi chú
3464
3465
3466
3467
3468
3469
STT
3457
3458
3459
3460
3461
3462
3463
1.322.100
Ghi chú
3464
3465
3466
3467
3468
3469
STT
3457
3458
3459
3460
3461
3462
3463
1.322.100
Ghi chú
3464
3465
3466
3467
3468
3469
STT
3457
3458
3459
3460
3461
3462
3463
1.322.100
Ghi chú
3464
3465
3466
3467
3468
3469
STT
3457
3458
3459
3460
3461
3462
3463
1.322.100
Ghi chú
3464
3465
3466
3467
3468
3469
STT
3457
3458
3459
3460
3461
3462
3463
1.322.100
Ghi chú
3464
3465
3466
3467
3468
3469
STT
3457
3458
3459
3460
3461
3462
3463
1.322.100
Ghi chú
3464
3465
3466
3467
3468
3469
STT
3457
3458
3459
3460
3461
3462
3463
1.322.100
Ghi chú
3464
3465
3466
3467
3468
3469
STT
3457
3458
3459
3460
3461
3462
3463
1.322.100
Ghi chú
3464
3465
3466
3467
3468
3469
STT
3457
3458
3459
3460
3461
3462
3463
1.322.100
Ghi chú
3464
3465
3466
3467
3468
3469
STT
3457
3458
3459
3460
3461
3462
3463
1.322.100
Ghi chú
3464
3465
3466
3467
3468
3469
STT
3457
3458
3459
3460
3461
3462
3463
1.322.100
Ghi chú
3464
3465
3466
3467
3468
3469
STT
3457
3458
3459
3460
3461
3462
3463
812.100
Ghi chú

331

3477
3478
3479
3480
3481
3482
STT
3470
3471
3472
3473
3474
3475
3476
Mức giá
Ghi chú
3477
3478
3479
3480
3481
3482
STT
3470
3471
3472
3473
3474
3475
3476
812.100
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
3477
3478
3479
3480
3481
3482
STT
3470
3471
3472
3473
3474
3475
3476
812.100
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
3477
3478
3479
3480
3481
3482
STT
3470
3471
3472
3473
3474
3475
3476
1.322.100
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
3477
3478
3479
3480
3481
3482
STT
3470
3471
3472
3473
3474
3475
3476
1.194.100
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
3477
3478
3479
3480
3481
3482
STT
3470
3471
3472
3473
3474
3475
3476
1.194.100
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
3477
3478
3479
3480
3481
3482
STT
3470
3471
3472
3473
3474
3475
3476
698.800
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
3477
3478
3479
3480
3481
3482
STT
3470
3471
3472
3473
3474
3475
3476
1.244.100
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
3477
3478
3479
3480
3481
3482
STT
3470
3471
3472
3473
3474
3475
3476
48.300
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
3477
3478
3479
3480
3481
3482
STT
3470
3471
3472
3473
3474
3475
3476
48.300
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
3477
3478
3479
3480
3481
3482
STT
3470
3471
3472
3473
3474
3475
3476
80.600
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
3477
3478
3479
3480
3481
3482
STT
3470
3471
3472
3473
3474
3475
3476
80.600
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
3477
3478
3479
3480
3481
3482
STT
3470
3471
3472
3473
3474
3475
3476
69.700
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
3477
3478
3479
3480
3481
3482
STT
3470
3471
3472
3473
3474
3475
3476
151.000
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt

332

3490
3491
3492
3493
3494
3495
STT
3483
3484
3485
3486
3487
3488
3489
Mức giá
Ghi chú
3490
3491
3492
3493
3494
3495
STT
3483
3484
3485
3486
3487
3488
3489
151.000
Ghi chú
3490
3491
3492
3493
3494
3495
STT
3483
3484
3485
3486
3487
3488
3489
33.600
Ghi chú
3490
3491
3492
3493
3494
3495
STT
3483
3484
3485
3486
3487
3488
3489
33.600
Ghi chú
3490
3491
3492
3493
3494
3495
STT
3483
3484
3485
3486
3487
3488
3489
60.000
Ghi chú
3490
3491
3492
3493
3494
3495
STT
3483
3484
3485
3486
3487
3488
3489
60.000
Ghi chú
3490
3491
3492
3493
3494
3495
STT
3483
3484
3485
3486
3487
3488
3489
60.000
Ghi chú
3490
3491
3492
3493
3494
3495
STT
3483
3484
3485
3486
3487
3488
3489
60.000
Ghi chú
3490
3491
3492
3493
3494
3495
STT
3483
3484
3485
3486
3487
3488
3489
60.000
Ghi chú
3490
3491
3492
3493
3494
3495
STT
3483
3484
3485
3486
3487
3488
3489
60.000
Ghi chú
3490
3491
3492
3493
3494
3495
STT
3483
3484
3485
3486
3487
3488
3489
60.000
Ghi chú
3490
3491
3492
3493
3494
3495
STT
3483
3484
3485
3486
3487
3488
3489
60.000
Ghi chú
3490
3491
3492
3493
3494
3495
STT
3483
3484
3485
3486
3487
3488
3489
60.000
Ghi chú
3490
3491
3492
3493
3494
3495
STT
3483
3484
3485
3486
3487
3488
3489
60.000
Ghi chú

333

3503
3504
3505
3506
3507
3508
STT
3496
3497
3498
3499
3500
3501
3502
Mức giá
Ghi chú
3503
3504
3505
3506
3507
3508
STT
3496
3497
3498
3499
3500
3501
3502
2.561.900
Chưa bao gồm chi phí màng.
3503
3504
3505
3506
3507
3508
STT
3496
3497
3498
3499
3500
3501
3502
2.561.900
Chưa bao gồm thuốc.
3503
3504
3505
3506
3507
3508
STT
3496
3497
3498
3499
3500
3501
3502
46.400
Chưa bao gồm thuốc.
3503
3504
3505
3506
3507
3508
STT
3496
3497
3498
3499
3500
3501
3502
46.400
Chưa bao gồm thuốc.
3503
3504
3505
3506
3507
3508
STT
3496
3497
3498
3499
3500
3501
3502
46.400
Chưa bao gồm thuốc.
3503
3504
3505
3506
3507
3508
STT
3496
3497
3498
3499
3500
3501
3502
105.800
Chưa bao gồm thuốc.
3503
3504
3505
3506
3507
3508
STT
3496
3497
3498
3499
3500
3501
3502
105.800
Chưa bao gồm thuốc.
3503
3504
3505
3506
3507
3508
STT
3496
3497
3498
3499
3500
3501
3502
65.100
Chưa bao gồm thuốc.
3503
3504
3505
3506
3507
3508
STT
3496
3497
3498
3499
3500
3501
3502
55.000
Chưa bao gồm thuốc.
3503
3504
3505
3506
3507
3508
STT
3496
3497
3498
3499
3500
3501
3502
55.000
Chưa bao gồm thuốc.
3503
3504
3505
3506
3507
3508
STT
3496
3497
3498
3499
3500
3501
3502
55.000
Chưa bao gồm thuốc.
3503
3504
3505
3506
3507
3508
STT
3496
3497
3498
3499
3500
3501
3502
55.000
Chưa bao gồm thuốc.
3503
3504
3505
3506
3507
3508
STT
3496
3497
3498
3499
3500
3501
3502
55.000
Chưa bao gồm thuốc.
3503
3504
3505
3506
3507
3508
STT
3496
3497
3498
3499
3500
3501
3502
55.000
Chưa bao gồm thuốc.
3503
3504
3505
3506
3507
3508
STT
3496
3497
3498
3499
3500
3501
3502
55.000
Chưa bao gồm thuốc.
3503
3504
3505
3506
3507
3508
STT
3496
3497
3498
3499
3500
3501
3502
55.000
Chưa bao gồm thuốc.

334

3516
3517
3518
3519
3520
3521
STT
3509
3510
3511
3512
3513
3514
3515
Mức giá
Ghi chú
3516
3517
3518
3519
3520
3521
STT
3509
3510
3511
3512
3513
3514
3515
1.260.100
Ghi chú
3516
3517
3518
3519
3520
3521
STT
3509
3510
3511
3512
3513
3514
3515
1.260.100
Ghi chú
3516
3517
3518
3519
3520
3521
STT
3509
3510
3511
3512
3513
3514
3515
534.500
Ghi chú
3516
3517
3518
3519
3520
3521
STT
3509
3510
3511
3512
3513
3514
3515
344.200
Ghi chú
3516
3517
3518
3519
3520
3521
STT
3509
3510
3511
3512
3513
3514
3515
197.200
Ghi chú
3516
3517
3518
3519
3520
3521
STT
3509
3510
3511
3512
3513
3514
3515
197.200
Ghi chú
3516
3517
3518
3519
3520
3521
STT
3509
3510
3511
3512
3513
3514
3515
165.500
Ghi chú
3516
3517
3518
3519
3520
3521
STT
3509
3510
3511
3512
3513
3514
3515
165.500
Ghi chú
3516
3517
3518
3519
3520
3521
STT
3509
3510
3511
3512
3513
3514
3515
165.500
Ghi chú
3516
3517
3518
3519
3520
3521
STT
3509
3510
3511
3512
3513
3514
3515
216.500
Ghi chú
3516
3517
3518
3519
3520
3521
STT
3509
3510
3511
3512
3513
3514
3515
216.500
Ghi chú
3516
3517
3518
3519
3520
3521
STT
3509
3510
3511
3512
3513
3514
3515
286.500
Ghi chú
3516
3517
3518
3519
3520
3521
STT
3509
3510
3511
3512
3513
3514
3515
286.500
Ghi chú

335

3529
3530
3531
3532
3533
3534
STT
3522
3523
3524
3525
3526
3527
3528
Mức giá
Ghi chú
3529
3530
3531
3532
3533
3534
STT
3522
3523
3524
3525
3526
3527
3528
286.500
Bao gồm cả Coblator.
3529
3530
3531
3532
3533
3534
STT
3522
3523
3524
3525
3526
3527
3528
1.217.100
Bao gồm cả Coblator.
3529
3530
3531
3532
3533
3534
STT
3522
3523
3524
3525
3526
3527
3528
1.217.100
Bao gồm cả Coblator.
3529
3530
3531
3532
3533
3534
STT
3522
3523
3524
3525
3526
3527
3528
1.217.100
Bao gồm cả Coblator.
3529
3530
3531
3532
3533
3534
STT
3522
3523
3524
3525
3526
3527
3528
2.487.100
Bao gồm cả Coblator.
3529
3530
3531
3532
3533
3534
STT
3522
3523
3524
3525
3526
3527
3528
2.487.100
Bao gồm cả Coblator.
3529
3530
3531
3532
3533
3534
STT
3522
3523
3524
3525
3526
3527
3528
2.487.100
Bao gồm cả Coblator.
3529
3530
3531
3532
3533
3534
STT
3522
3523
3524
3525
3526
3527
3528
580.400
Bao gồm cả Coblator.
3529
3530
3531
3532
3533
3534
STT
3522
3523
3524
3525
3526
3527
3528
8.492.000
Bao gồm cả Coblator.
3529
3530
3531
3532
3533
3534
STT
3522
3523
3524
3525
3526
3527
3528
8.492.000
Bao gồm cả Coblator.
3529
3530
3531
3532
3533
3534
STT
3522
3523
3524
3525
3526
3527
3528
2.122.100
Bao gồm cả Coblator.
3529
3530
3531
3532
3533
3534
STT
3522
3523
3524
3525
3526
3527
3528
2.122.100
Bao gồm cả Coblator.
3529
3530
3531
3532
3533
3534
STT
3522
3523
3524
3525
3526
3527
3528
2.122.100
Bao gồm cả Coblator.

336

3542
3543
3544
3545
3546
3547
STT
3535
3536
3537
3538
3539
3540
3541
Mức giá
Ghi chú
3542
3543
3544
3545
3546
3547
STT
3535
3536
3537
3538
3539
3540
3541
634.500
Chưa bao gồm stent hoặc van phát âm,
3542
3543
3544
3545
3546
3547
STT
3535
3536
3537
3538
3539
3540
3541
634.500
Chưa bao gồm stent hoặc van phát âm,
3542
3543
3544
3545
3546
3547
STT
3535
3536
3537
3538
3539
3540
3541
634.500
Chưa bao gồm stent hoặc van phát âm,
3542
3543
3544
3545
3546
3547
STT
3535
3536
3537
3538
3539
3540
3541
7.411.800
Chưa bao gồm stent hoặc van phát âm,
3542
3543
3544
3545
3546
3547
STT
3535
3536
3537
3538
3539
3540
3541
7.411.800
thanh quản điện.
3542
3543
3544
3545
3546
3547
STT
3535
3536
3537
3538
3539
3540
3541
7.411.800
Chưa bao gồm stent hoặc van phát âm,
3542
3543
3544
3545
3546
3547
STT
3535
3536
3537
3538
3539
3540
3541
7.411.800
thanh quản điện.
3542
3543
3544
3545
3546
3547
STT
3535
3536
3537
3538
3539
3540
3541
8.131.800
thanh quản điện.
3542
3543
3544
3545
3546
3547
STT
3535
3536
3537
3538
3539
3540
3541
295.500
thanh quản điện.
3542
3543
3544
3545
3546
3547
STT
3535
3536
3537
3538
3539
3540
3541
295.500
thanh quản điện.
3542
3543
3544
3545
3546
3547
STT
3535
3536
3537
3538
3539
3540
3541
295.500
thanh quản điện.
3542
3543
3544
3545
3546
3547
STT
3535
3536
3537
3538
3539
3540
3541
295.500
thanh quản điện.
3542
3543
3544
3545
3546
3547
STT
3535
3536
3537
3538
3539
3540
3541
295.500
thanh quản điện.
3542
3543
3544
3545
3546
3547
STT
3535
3536
3537
3538
3539
3540
3541
6.641.000
thanh quản điện.
3542
3543
3544
3545
3546
3547
STT
3535
3536
3537
3538
3539
3540
3541
64.300
thanh quản điện.

337

3555
3556
3557
3558
3559
3560
STT
3548
3549
3550
3551
3552
3553
3554
Mức giá
Ghi chú
3555
3556
3557
3558
3559
3560
STT
3548
3549
3550
3551
3552
3553
3554
64.300
Chưa bao gồm stent.
3555
3556
3557
3558
3559
3560
STT
3548
3549
3550
3551
3552
3553
3554
7.740.800
Chưa bao gồm stent.
3555
3556
3557
3558
3559
3560
STT
3548
3549
3550
3551
3552
3553
3554
185.300
Chưa bao gồm stent.
3555
3556
3557
3558
3559
3560
STT
3548
3549
3550
3551
3552
3553
3554
185.300
Chưa bao gồm stent.
3555
3556
3557
3558
3559
3560
STT
3548
3549
3550
3551
3552
3553
3554
185.300
Chưa bao gồm stent.
3555
3556
3557
3558
3559
3560
STT
3548
3549
3550
3551
3552
3553
3554
34.500
Chưa bao gồm stent.
3555
3556
3557
3558
3559
3560
STT
3548
3549
3550
3551
3552
3553
3554
69.000
Chưa bao gồm stent.
3555
3556
3557
3558
3559
3560
STT
3548
3549
3550
3551
3552
3553
3554
34.500
Chưa bao gồm stent.
3555
3556
3557
3558
3559
3560
STT
3548
3549
3550
3551
3552
3553
3554
101.500
Chưa bao gồm stent.
3555
3556
3557
3558
3559
3560
STT
3548
3549
3550
3551
3552
3553
3554
61.500
Chưa bao gồm stent.
3555
3556
3557
3558
3559
3560
STT
3548
3549
3550
3551
3552
3553
3554
49.500
Chưa bao gồm stent.
3555
3556
3557
3558
3559
3560
STT
3548
3549
3550
3551
3552
3553
3554
74.000
Chưa bao gồm stent.
3555
3556
3557
3558
3559
3560
STT
3548
3549
3550
3551
3552
3553
3554
74.000
Chưa bao gồm stent.

338

3568
3569
3570
3571
3572
3573
STT
3561
3562
3563
3564
3565
3566
3567
Mức giá
Ghi chú
3568
3569
3570
3571
3572
3573
STT
3561
3562
3563
3564
3565
3566
3567
225.500
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
3568
3569
3570
3571
3572
3573
STT
3561
3562
3563
3564
3565
3566
3567
225.500
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
3568
3569
3570
3571
3572
3573
STT
3561
3562
3563
3564
3565
3566
3567
141.500
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
3568
3569
3570
3571
3572
3573
STT
3561
3562
3563
3564
3565
3566
3567
141.500
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
3568
3569
3570
3571
3572
3573
STT
3561
3562
3563
3564
3565
3566
3567
156.300
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
3568
3569
3570
3571
3572
3573
STT
3561
3562
3563
3564
3565
3566
3567
89.400
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
3568
3569
3570
3571
3572
3573
STT
3561
3562
3563
3564
3565
3566
3567
89.400
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
3568
3569
3570
3571
3572
3573
STT
3561
3562
3563
3564
3565
3566
3567
69.300
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
3568
3569
3570
3571
3572
3573
STT
3561
3562
3563
3564
3565
3566
3567
69.300
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
3568
3569
3570
3571
3572
3573
STT
3561
3562
3563
3564
3565
3566
3567
27.500
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
3568
3569
3570
3571
3572
3573
STT
3561
3562
3563
3564
3565
3566
3567
27.500
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
3568
3569
3570
3571
3572
3573
STT
3561
3562
3563
3564
3565
3566
3567
27.500
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
3568
3569
3570
3571
3572
3573
STT
3561
3562
3563
3564
3565
3566
3567
27.500
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
3568
3569
3570
3571
3572
3573
STT
3561
3562
3563
3564
3565
3566
3567
27.500
Chưa bao gồm thuốc khí dung.

339

3581
3582
3583
3584
3585
3586
STT
3574
3575
3576
3577
3578
3579
3580
Mức giá
Ghi chú
3581
3582
3583
3584
3585
3586
STT
3574
3575
3576
3577
3578
3579
3580
27.500
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
3581
3582
3583
3584
3585
3586
STT
3574
3575
3576
3577
3578
3579
3580
27.500
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
3581
3582
3583
3584
3585
3586
STT
3574
3575
3576
3577
3578
3579
3580
27.500
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
3581
3582
3583
3584
3585
3586
STT
3574
3575
3576
3577
3578
3579
3580
27.500
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
3581
3582
3583
3584
3585
3586
STT
3574
3575
3576
3577
3578
3579
3580
27.500
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
3581
3582
3583
3584
3585
3586
STT
3574
3575
3576
3577
3578
3579
3580
27.500
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
3581
3582
3583
3584
3585
3586
STT
3574
3575
3576
3577
3578
3579
3580
27.500
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
3581
3582
3583
3584
3585
3586
STT
3574
3575
3576
3577
3578
3579
3580
22.000
Chưa bao gồm thuốc.
3581
3582
3583
3584
3585
3586
STT
3574
3575
3576
3577
3578
3579
3580
22.000
Chưa bao gồm thuốc.
3581
3582
3583
3584
3585
3586
STT
3574
3575
3576
3577
3578
3579
3580
22.000
Chưa bao gồm thuốc.
3581
3582
3583
3584
3585
3586
STT
3574
3575
3576
3577
3578
3579
3580
22.000
Chưa bao gồm thuốc.
3581
3582
3583
3584
3585
3586
STT
3574
3575
3576
3577
3578
3579
3580
22.000
Chưa bao gồm thuốc.
3581
3582
3583
3584
3585
3586
STT
3574
3575
3576
3577
3578
3579
3580
43.100
Chưa bao gồm thuốc.
3581
3582
3583
3584
3585
3586
STT
3574
3575
3576
3577
3578
3579
3580
70.300
Chưa bao gồm thuốc.
3581
3582
3583
3584
3585
3586
STT
3574
3575
3576
3577
3578
3579
3580
530.700
Chưa bao gồm thuốc.
3581
3582
3583
3584
3585
3586
STT
3574
3575
3576
3577
3578
3579
3580
530.700
Chưa bao gồm thuốc.

340

3594
3595
3596
3597
3598
3599
STT
3587
3588
3589
3590
3591
3592
3593
Mức giá
Ghi chú
3594
3595
3596
3597
3598
3599
STT
3587
3588
3589
3590
3591
3592
3593
530.700
Ghi chú
3594
3595
3596
3597
3598
3599
STT
3587
3588
3589
3590
3591
3592
3593
170.600
Ghi chú
3594
3595
3596
3597
3598
3599
STT
3587
3588
3589
3590
3591
3592
3593
170.600
Ghi chú
3594
3595
3596
3597
3598
3599
STT
3587
3588
3589
3590
3591
3592
3593
170.600
Ghi chú
3594
3595
3596
3597
3598
3599
STT
3587
3588
3589
3590
3591
3592
3593
754.400
Ghi chú
3594
3595
3596
3597
3598
3599
STT
3587
3588
3589
3590
3591
3592
3593
404.900
Ghi chú
3594
3595
3596
3597
3598
3599
STT
3587
3588
3589
3590
3591
3592
3593
705.500
Ghi chú
3594
3595
3596
3597
3598
3599
STT
3587
3588
3589
3590
3591
3592
3593
705.500
Ghi chú
3594
3595
3596
3597
3598
3599
STT
3587
3588
3589
3590
3591
3592
3593
213.900
Ghi chú
3594
3595
3596
3597
3598
3599
STT
3587
3588
3589
3590
3591
3592
3593
213.900
Ghi chú
3594
3595
3596
3597
3598
3599
STT
3587
3588
3589
3590
3591
3592
3593
70.300
Ghi chú
3594
3595
3596
3597
3598
3599
STT
3587
3588
3589
3590
3591
3592
3593
1.385.400
Ghi chú
3594
3595
3596
3597
3598
3599
STT
3587
3588
3589
3590
3591
3592
3593
1.385.400
Ghi chú

341

3607
3608
3609
3610
3611
3612
STT
3600
3601
3602
3603
3604
3605
3606
Mức giá
Ghi chú
3607
3608
3609
3610
3611
3612
STT
3600
3601
3602
3603
3604
3605
3606
1.385.400
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3607
3608
3609
3610
3611
3612
STT
3600
3601
3602
3603
3604
3605
3606
1.385.400
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3607
3608
3609
3610
3611
3612
STT
3600
3601
3602
3603
3604
3605
3606
874.800
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3607
3608
3609
3610
3611
3612
STT
3600
3601
3602
3603
3604
3605
3606
874.800
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3607
3608
3609
3610
3611
3612
STT
3600
3601
3602
3603
3604
3605
3606
874.800
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3607
3608
3609
3610
3611
3612
STT
3600
3601
3602
3603
3604
3605
3606
874.800
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3607
3608
3609
3610
3611
3612
STT
3600
3601
3602
3603
3604
3605
3606
4.058.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3607
3608
3609
3610
3611
3612
STT
3600
3601
3602
3603
3604
3605
3606
4.058.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3607
3608
3609
3610
3611
3612
STT
3600
3601
3602
3603
3604
3605
3606
4.058.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3607
3608
3609
3610
3611
3612
STT
3600
3601
3602
3603
3604
3605
3606
4.058.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3607
3608
3609
3610
3611
3612
STT
3600
3601
3602
3603
3604
3605
3606
4.058.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3607
3608
3609
3610
3611
3612
STT
3600
3601
3602
3603
3604
3605
3606
4.058.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3607
3608
3609
3610
3611
3612
STT
3600
3601
3602
3603
3604
3605
3606
4.058.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3607
3608
3609
3610
3611
3612
STT
3600
3601
3602
3603
3604
3605
3606
4.058.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3607
3608
3609
3610
3611
3612
STT
3600
3601
3602
3603
3604
3605
3606
4.058.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3607
3608
3609
3610
3611
3612
STT
3600
3601
3602
3603
3604
3605
3606
4.058.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan

342

3620
3621
3622
3623
3624
3625
STT
3613
3614
3615
3616
3617
3618
3619
Mức giá
Ghi chú
3620
3621
3622
3623
3624
3625
STT
3613
3614
3615
3616
3617
3618
3619
4.058.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3620
3621
3622
3623
3624
3625
STT
3613
3614
3615
3616
3617
3618
3619
2.804.100
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3620
3621
3622
3623
3624
3625
STT
3613
3614
3615
3616
3617
3618
3619
2.804.100
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3620
3621
3622
3623
3624
3625
STT
3613
3614
3615
3616
3617
3618
3619
2.804.100
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3620
3621
3622
3623
3624
3625
STT
3613
3614
3615
3616
3617
3618
3619
2.804.100
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3620
3621
3622
3623
3624
3625
STT
3613
3614
3615
3616
3617
3618
3619
2.804.100
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3620
3621
3622
3623
3624
3625
STT
3613
3614
3615
3616
3617
3618
3619
1.326.200
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3620
3621
3622
3623
3624
3625
STT
3613
3614
3615
3616
3617
3618
3619
852.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3620
3621
3622
3623
3624
3625
STT
3613
3614
3615
3616
3617
3618
3619
852.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3620
3621
3622
3623
3624
3625
STT
3613
3614
3615
3616
3617
3618
3619
139.000
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3620
3621
3622
3623
3624
3625
STT
3613
3614
3615
3616
3617
3618
3619
139.000
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3620
3621
3622
3623
3624
3625
STT
3613
3614
3615
3616
3617
3618
3619
139.000
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3620
3621
3622
3623
3624
3625
STT
3613
3614
3615
3616
3617
3618
3619
139.000
Đã bao gồm chi phí mũi khoan

343

3633
3634
3635
3636
3637
3638
STT
3626
3627
3628
3629
3630
3631
3632
Mức giá
Ghi chú
3633
3634
3635
3636
3637
3638
STT
3626
3627
3628
3629
3630
3631
3632
139.000
Chưa bao gồm stent.
3633
3634
3635
3636
3637
3638
STT
3626
3627
3628
3629
3630
3631
3632
8.483.300
Chưa bao gồm stent.
3633
3634
3635
3636
3637
3638
STT
3626
3627
3628
3629
3630
3631
3632
8.483.300
Chưa bao gồm stent.
3633
3634
3635
3636
3637
3638
STT
3626
3627
3628
3629
3630
3631
3632
705.900
Chưa bao gồm stent.
3633
3634
3635
3636
3637
3638
STT
3626
3627
3628
3629
3630
3631
3632
705.900
Chưa bao gồm stent.
3633
3634
3635
3636
3637
3638
STT
3626
3627
3628
3629
3630
3631
3632
705.900
Chưa bao gồm stent.
3633
3634
3635
3636
3637
3638
STT
3626
3627
3628
3629
3630
3631
3632
705.900
Chưa bao gồm stent.
3633
3634
3635
3636
3637
3638
STT
3626
3627
3628
3629
3630
3631
3632
489.500
Chưa bao gồm stent.
3633
3634
3635
3636
3637
3638
STT
3626
3627
3628
3629
3630
3631
3632
489.500
Chưa bao gồm stent.
3633
3634
3635
3636
3637
3638
STT
3626
3627
3628
3629
3630
3631
3632
310.500
Chưa bao gồm stent.
3633
3634
3635
3636
3637
3638
STT
3626
3627
3628
3629
3630
3631
3632
310.500
Chưa bao gồm stent.
3633
3634
3635
3636
3637
3638
STT
3626
3627
3628
3629
3630
3631
3632
489.900
Chưa bao gồm stent.
3633
3634
3635
3636
3637
3638
STT
3626
3627
3628
3629
3630
3631
3632
489.900
Chưa bao gồm stent.

344

3646
3647
3648
3649
3650
3651
STT
3639
3640
3641
3642
3643
3644
3645
Mức giá
Ghi chú
3646
3647
3648
3649
3650
3651
STT
3639
3640
3641
3642
3643
3644
3645
489.900
Ghi chú
3646
3647
3648
3649
3650
3651
STT
3639
3640
3641
3642
3643
3644
3645
705.500
Ghi chú
3646
3647
3648
3649
3650
3651
STT
3639
3640
3641
3642
3643
3644
3645
705.500
Ghi chú
3646
3647
3648
3649
3650
3651
STT
3639
3640
3641
3642
3643
3644
3645
705.500
Ghi chú
3646
3647
3648
3649
3650
3651
STT
3639
3640
3641
3642
3643
3644
3645
2.332.600
Ghi chú
3646
3647
3648
3649
3650
3651
STT
3639
3640
3641
3642
3643
3644
3645
754.400
Ghi chú
3646
3647
3648
3649
3650
3651
STT
3639
3640
3641
3642
3643
3644
3645
754.400
Ghi chú
3646
3647
3648
3649
3650
3651
STT
3639
3640
3641
3642
3643
3644
3645
754.400
Ghi chú
3646
3647
3648
3649
3650
3651
STT
3639
3640
3641
3642
3643
3644
3645
774.400
Ghi chú
3646
3647
3648
3649
3650
3651
STT
3639
3640
3641
3642
3643
3644
3645
774.400
Ghi chú
3646
3647
3648
3649
3650
3651
STT
3639
3640
3641
3642
3643
3644
3645
255.500
Ghi chú
3646
3647
3648
3649
3650
3651
STT
3639
3640
3641
3642
3643
3644
3645
255.500
Ghi chú
3646
3647
3648
3649
3650
3651
STT
3639
3640
3641
3642
3643
3644
3645
350.500
Ghi chú

345

3659
3660
3661
3662
3663
3664
STT
3652
3653
3654
3655
3656
3657
3658
Mức giá
Ghi chú
3659
3660
3661
3662
3663
3664
STT
3652
3653
3654
3655
3656
3657
3658
350.500
Đã bao gồm cả dao Hummer.
3659
3660
3661
3662
3663
3664
STT
3652
3653
3654
3655
3656
3657
3658
1.658.900
Đã bao gồm cả dao Hummer.
3659
3660
3661
3662
3663
3664
STT
3652
3653
3654
3655
3656
3657
3658
1.658.900
Đã bao gồm cả dao Hummer.
3659
3660
3661
3662
3663
3664
STT
3652
3653
3654
3655
3656
3657
3658
1.658.900
Đã bao gồm cả dao Hummer.
3659
3660
3661
3662
3663
3664
STT
3652
3653
3654
3655
3656
3657
3658
757.600
Đã bao gồm cả dao Hummer.
3659
3660
3661
3662
3663
3664
STT
3652
3653
3654
3655
3656
3657
3658
1.601.900
Đã bao gồm cả dao Hummer.
3659
3660
3661
3662
3663
3664
STT
3652
3653
3654
3655
3656
3657
3658
1.601.900
Đã bao gồm cả dao Hummer.
3659
3660
3661
3662
3663
3664
STT
3652
3653
3654
3655
3656
3657
3658
545.500
Đã bao gồm cả dao Hummer.
3659
3660
3661
3662
3663
3664
STT
3652
3653
3654
3655
3656
3657
3658
545.500
Đã bao gồm cả dao Hummer.
3659
3660
3661
3662
3663
3664
STT
3652
3653
3654
3655
3656
3657
3658
545.500
Đã bao gồm cả dao Hummer.
3659
3660
3661
3662
3663
3664
STT
3652
3653
3654
3655
3656
3657
3658
545.500
Đã bao gồm cả dao Hummer.
3659
3660
3661
3662
3663
3664
STT
3652
3653
3654
3655
3656
3657
3658
545.500
Đã bao gồm cả dao Hummer.
3659
3660
3661
3662
3663
3664
STT
3652
3653
3654
3655
3656
3657
3658
545.500
Đã bao gồm cả dao Hummer.

346

3672
3673
3674
3675
3676
3677
STT
3665
3666
3667
3668
3669
3670
3671
Mức giá
Ghi chú
3672
3673
3674
3675
3676
3677
STT
3665
3666
3667
3668
3669
3670
3671
545.500
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc
3672
3673
3674
3675
3676
3677
STT
3665
3666
3667
3668
3669
3670
3671
545.500
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc
3672
3673
3674
3675
3676
3677
STT
3665
3666
3667
3668
3669
3670
3671
40.000
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc
3672
3673
3674
3675
3676
3677
STT
3665
3666
3667
3668
3669
3670
3671
40.000
Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
3672
3673
3674
3675
3676
3677
STT
3665
3666
3667
3668
3669
3670
3671
40.000
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc
3672
3673
3674
3675
3676
3677
STT
3665
3666
3667
3668
3669
3670
3671
40.000
Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
3672
3673
3674
3675
3676
3677
STT
3665
3666
3667
3668
3669
3670
3671
40.000
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc
3672
3673
3674
3675
3676
3677
STT
3665
3666
3667
3668
3669
3670
3671
40.000
Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
3672
3673
3674
3675
3676
3677
STT
3665
3666
3667
3668
3669
3670
3671
116.100
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc
3672
3673
3674
3675
3676
3677
STT
3665
3666
3667
3668
3669
3670
3671
116.100
Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
3672
3673
3674
3675
3676
3677
STT
3665
3666
3667
3668
3669
3670
3671
40.000
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc
3672
3673
3674
3675
3676
3677
STT
3665
3666
3667
3668
3669
3670
3671
40.000
Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
3672
3673
3674
3675
3676
3677
STT
3665
3666
3667
3668
3669
3670
3671
116.100
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc
3672
3673
3674
3675
3676
3677
STT
3665
3666
3667
3668
3669
3670
3671
116.100
Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
3672
3673
3674
3675
3676
3677
STT
3665
3666
3667
3668
3669
3670
3671
116.100
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc
3672
3673
3674
3675
3676
3677
STT
3665
3666
3667
3668
3669
3670
3671
116.100
Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
3672
3673
3674
3675
3676
3677
STT
3665
3666
3667
3668
3669
3670
3671
116.100
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc
3672
3673
3674
3675
3676
3677
STT
3665
3666
3667
3668
3669
3670
3671
116.100
Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
3672
3673
3674
3675
3676
3677
STT
3665
3666
3667
3668
3669
3670
3671
45.300
Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
3672
3673
3674
3675
3676
3677
STT
3665
3666
3667
3668
3669
3670
3671
132.700
Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
3672
3673
3674
3675
3676
3677
STT
3665
3666
3667
3668
3669
3670
3671
6.258.000
Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.

347

3684
3685
3686
3687
STT
3678
3679
3680
3681
3682
3683
Mức giá
Ghi chú
3684
3685
3686
3687
STT
3678
3679
3680
3681
3682
3683
6.258.000
Đã bao gồm dao cắt.
3684
3685
3686
3687
STT
3678
3679
3680
3681
3682
3683
1.761.400
Đã bao gồm dao cắt.
3684
3685
3686
3687
STT
3678
3679
3680
3681
3682
3683
1.761.400
Đã bao gồm dao cắt.
3684
3685
3686
3687
STT
3678
3679
3680
3681
3682
3683
1.761.400
Đã bao gồm dao cắt.
3684
3685
3686
3687
STT
3678
3679
3680
3681
3682
3683
1.761.400
Đã bao gồm dao cắt.
3684
3685
3686
3687
STT
3678
3679
3680
3681
3682
3683
4.003.900
Đã bao gồm dao cắt.
3684
3685
3686
3687
STT
3678
3679
3680
3681
3682
3683
4.003.900
Đã bao gồm dao cắt.
3684
3685
3686
3687
STT
3678
3679
3680
3681
3682
3683
4.003.900
Đã bao gồm dao cắt.
3684
3685
3686
3687
STT
3678
3679
3680
3681
3682
3683
4.003.900
Đã bao gồm dao cắt.
3684
3685
3686
3687
STT
3678
3679
3680
3681
3682
3683
4.003.900
Đã bao gồm dao cắt.
3684
3685
3686
3687
STT
3678
3679
3680
3681
3682
3683
4.003.900
Đã bao gồm dao cắt.

348

3694
3695
3696
3697
3698
3699
STT
3688
3689
3690
3691
3692
3693
Mức giá
Ghi chú
3694
3695
3696
3697
3698
3699
STT
3688
3689
3690
3691
3692
3693
4.003.900
Đã bao gồm dao cắt.
3694
3695
3696
3697
3698
3699
STT
3688
3689
3690
3691
3692
3693
4.003.900
Đã bao gồm dao cắt.
3694
3695
3696
3697
3698
3699
STT
3688
3689
3690
3691
3692
3693
5.352.100
Đã bao gồm dao cắt.
3694
3695
3696
3697
3698
3699
STT
3688
3689
3690
3691
3692
3693
5.352.100
Đã bao gồm dao cắt.
3694
3695
3696
3697
3698
3699
STT
3688
3689
3690
3691
3692
3693
5.352.100
Đã bao gồm dao cắt.
3694
3695
3696
3697
3698
3699
STT
3688
3689
3690
3691
3692
3693
5.352.100
Đã bao gồm dao cắt.
3694
3695
3696
3697
3698
3699
STT
3688
3689
3690
3691
3692
3693
5.352.100
Đã bao gồm dao cắt.
3694
3695
3696
3697
3698
3699
STT
3688
3689
3690
3691
3692
3693
5.352.100
Đã bao gồm dao cắt.
3694
3695
3696
3697
3698
3699
STT
3688
3689
3690
3691
3692
3693
5.352.100
Đã bao gồm dao cắt.
3694
3695
3696
3697
3698
3699
STT
3688
3689
3690
3691
3692
3693
5.352.100
Đã bao gồm dao cắt.
3694
3695
3696
3697
3698
3699
STT
3688
3689
3690
3691
3692
3693
5.352.100
Đã bao gồm dao cắt.
3694
3695
3696
3697
3698
3699
STT
3688
3689
3690
3691
3692
3693
5.352.100
Đã bao gồm dao cắt.
3707
3708
3709
3710
3711
5.980.000
5.980.000
7.249.700
7.249.700
7.249.700

350

3718
3719
3720
3721
3722
3723
3724
4.936.000
4.944.000
4.944.000
4.944.000
4.944.000
4.944.000
4.944.000 STT Mức giá
3712 7.249.700
3713 7.249.700
3714 7.249.700
3715 7.249.700
3716 4.211.900
3717 4.211.900
Ghi chú
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.
Chưa bao gồm dao siêu âm.

351

3732
3733
3734
3735
3736
3737
STT
3725
3726
3727
3728
3729
3730
3731
Mức giá
Ghi chú
3732
3733
3734
3735
3736
3737
STT
3725
3726
3727
3728
3729
3730
3731
4.944.000
Chưa bao gồm dao siêu âm.
3732
3733
3734
3735
3736
3737
STT
3725
3726
3727
3728
3729
3730
3731
4.944.000
Chưa bao gồm dao siêu âm.
3732
3733
3734
3735
3736
3737
STT
3725
3726
3727
3728
3729
3730
3731
4.944.000
Chưa bao gồm dao siêu âm.
3732
3733
3734
3735
3736
3737
STT
3725
3726
3727
3728
3729
3730
3731
4.944.000
Chưa bao gồm dao siêu âm.
3732
3733
3734
3735
3736
3737
STT
3725
3726
3727
3728
3729
3730
3731
4.944.000
Chưa bao gồm dao siêu âm.
3732
3733
3734
3735
3736
3737
STT
3725
3726
3727
3728
3729
3730
3731
4.944.000
Chưa bao gồm dao siêu âm.
3732
3733
3734
3735
3736
3737
STT
3725
3726
3727
3728
3729
3730
3731
4.944.000
Chưa bao gồm dao siêu âm.
3732
3733
3734
3735
3736
3737
STT
3725
3726
3727
3728
3729
3730
3731
4.944.000
Chưa bao gồm dao siêu âm.
3732
3733
3734
3735
3736
3737
STT
3725
3726
3727
3728
3729
3730
3731
4.944.000
Chưa bao gồm dao siêu âm.
3732
3733
3734
3735
3736
3737
STT
3725
3726
3727
3728
3729
3730
3731
4.944.000
Chưa bao gồm dao siêu âm.
3732
3733
3734
3735
3736
3737
STT
3725
3726
3727
3728
3729
3730
3731
4.944.000
Chưa bao gồm dao siêu âm.
3732
3733
3734
3735
3736
3737
STT
3725
3726
3727
3728
3729
3730
3731
4.944.000
Chưa bao gồm dao siêu âm.
3732
3733
3734
3735
3736
3737
STT
3725
3726
3727
3728
3729
3730
3731
4.944.000
Chưa bao gồm dao siêu âm.
3732
3733
3734
3735
3736
3737
STT
3725
3726
3727
3728
3729
3730
3731
4.944.000
Chưa bao gồm dao siêu âm.
3732
3733
3734
3735
3736
3737
STT
3725
3726
3727
3728
3729
3730
3731
4.944.000
Chưa bao gồm dao siêu âm.
3732
3733
3734
3735
3736
3737
STT
3725
3726
3727
3728
3729
3730
3731
4.944.000
Chưa bao gồm dao siêu âm.
3732
3733
3734
3735
3736
3737
STT
3725
3726
3727
3728
3729
3730
3731
4.944.000
Chưa bao gồm dao siêu âm.
3732
3733
3734
3735
3736
3737
STT
3725
3726
3727
3728
3729
3730
3731
4.944.000
Chưa bao gồm dao siêu âm.

352

3745
3746
3747
3748
3749
3750
STT
3738
3739
3740
3741
3742
3743
3744
Mức giá
Ghi chú
3745
3746
3747
3748
3749
3750
STT
3738
3739
3740
3741
3742
3743
3744
9.076.600
Chưa bao gồm chi phí mũi khoan.
3745
3746
3747
3748
3749
3750
STT
3738
3739
3740
3741
3742
3743
3744
5.657.000
Chưa bao gồm chi phí mũi khoan.
3745
3746
3747
3748
3749
3750
STT
3738
3739
3740
3741
3742
3743
3744
5.657.000
Chưa bao gồm chi phí mũi khoan.
3745
3746
3747
3748
3749
3750
STT
3738
3739
3740
3741
3742
3743
3744
5.657.000
Chưa bao gồm chi phí mũi khoan.
3745
3746
3747
3748
3749
3750
STT
3738
3739
3740
3741
3742
3743
3744
4.936.000
Chưa bao gồm chi phí mũi khoan.
3745
3746
3747
3748
3749
3750
STT
3738
3739
3740
3741
3742
3743
3744
4.936.000
Chưa bao gồm chi phí mũi khoan.
3745
3746
3747
3748
3749
3750
STT
3738
3739
3740
3741
3742
3743
3744
4.897.800
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
3745
3746
3747
3748
3749
3750
STT
3738
3739
3740
3741
3742
3743
3744
4.897.800
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
3745
3746
3747
3748
3749
3750
STT
3738
3739
3740
3741
3742
3743
3744
7.551.300
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
3745
3746
3747
3748
3749
3750
STT
3738
3739
3740
3741
3742
3743
3744
7.551.300
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
3745
3746
3747
3748
3749
3750
STT
3738
3739
3740
3741
3742
3743
3744
6.984.300
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
3745
3746
3747
3748
3749
3750
STT
3738
3739
3740
3741
3742
3743
3744
6.984.300
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
3745
3746
3747
3748
3749
3750
STT
3738
3739
3740
3741
3742
3743
3744
6.984.300
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
3745
3746
3747
3748
3749
3750
STT
3738
3739
3740
3741
3742
3743
3744
6.984.300
Chưa bao gồm ống nội khí quản.

353

3758
3759
3760
3761
3762
3763
STT
3751
3752
3753
3754
3755
3756
3757
Mức giá
Ghi chú
3758
3759
3760
3761
3762
3763
STT
3751
3752
3753
3754
3755
3756
3757
6.984.300
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
3758
3759
3760
3761
3762
3763
STT
3751
3752
3753
3754
3755
3756
3757
6.984.300
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
3758
3759
3760
3761
3762
3763
STT
3751
3752
3753
3754
3755
3756
3757
6.984.300
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
3758
3759
3760
3761
3762
3763
STT
3751
3752
3753
3754
3755
3756
3757
6.984.300
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
3758
3759
3760
3761
3762
3763
STT
3751
3752
3753
3754
3755
3756
3757
7.480.000
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
3758
3759
3760
3761
3762
3763
STT
3751
3752
3753
3754
3755
3756
3757
7.480.000
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
3758
3759
3760
3761
3762
3763
STT
3751
3752
3753
3754
3755
3756
3757
7.480.000
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
3758
3759
3760
3761
3762
3763
STT
3751
3752
3753
3754
3755
3756
3757
7.480.000
Chưa bao gồm ống nội khí quản.
3758
3759
3760
3761
3762
3763
STT
3751
3752
3753
3754
3755
3756
3757
3.209.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3758
3759
3760
3761
3762
3763
STT
3751
3752
3753
3754
3755
3756
3757
3.340.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3758
3759
3760
3761
3762
3763
STT
3751
3752
3753
3754
3755
3756
3757
3.340.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3758
3759
3760
3761
3762
3763
STT
3751
3752
3753
3754
3755
3756
3757
3.340.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3758
3759
3760
3761
3762
3763
STT
3751
3752
3753
3754
3755
3756
3757
3.340.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3758
3759
3760
3761
3762
3763
STT
3751
3752
3753
3754
3755
3756
3757
3.340.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3758
3759
3760
3761
3762
3763
STT
3751
3752
3753
3754
3755
3756
3757
5.244.100
Đã bao gồm chi phí mũi khoan

354

3771
3772
3773
3774
3775
3776
STT
3764
3765
3766
3767
3768
3769
3770
Mức giá
Ghi chú
3771
3772
3773
3774
3775
3776
STT
3764
3765
3766
3767
3768
3769
3770
4.936.000
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3771
3772
3773
3774
3775
3776
STT
3764
3765
3766
3767
3768
3769
3770
3.045.800
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3771
3772
3773
3774
3775
3776
STT
3764
3765
3766
3767
3768
3769
3770
3.045.800
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3771
3772
3773
3774
3775
3776
STT
3764
3765
3766
3767
3768
3769
3770
3.045.800
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3771
3772
3773
3774
3775
3776
STT
3764
3765
3766
3767
3768
3769
3770
2.981.800
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3771
3772
3773
3774
3775
3776
STT
3764
3765
3766
3767
3768
3769
3770
2.981.800
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3771
3772
3773
3774
3775
3776
STT
3764
3765
3766
3767
3768
3769
3770
2.981.800
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3771
3772
3773
3774
3775
3776
STT
3764
3765
3766
3767
3768
3769
3770
2.981.800
Chưa bao gồm keo sinh học.
3771
3772
3773
3774
3775
3776
STT
3764
3765
3766
3767
3768
3769
3770
9.611.800
Chưa bao gồm keo sinh học.
3771
3772
3773
3774
3775
3776
STT
3764
3765
3766
3767
3768
3769
3770
9.611.800
Chưa bao gồm keo sinh học.
3771
3772
3773
3774
3775
3776
STT
3764
3765
3766
3767
3768
3769
3770
9.611.800
Chưa bao gồm keo sinh học.
3771
3772
3773
3774
3775
3776
STT
3764
3765
3766
3767
3768
3769
3770
9.611.800
Chưa bao gồm keo sinh học.
3771
3772
3773
3774
3775
3776
STT
3764
3765
3766
3767
3768
3769
3770
14.151.800
Chưa bao gồm keo sinh học.
3771
3772
3773
3774
3775
3776
STT
3764
3765
3766
3767
3768
3769
3770
9.151.800
Chưa bao gồm keo sinh học.
3771
3772
3773
3774
3775
3776
STT
3764
3765
3766
3767
3768
3769
3770
9.151.800
Chưa bao gồm keo sinh học.

355

3784
3785
3786
3787
3788
STT
3777
3778
3779
3780
3781
3782
3783
Mức giá
Ghi chú
3784
3785
3786
3787
3788
STT
3777
3778
3779
3780
3781
3782
3783
9.151.800
Ghi chú
3784
3785
3786
3787
3788
STT
3777
3778
3779
3780
3781
3782
3783
9.151.800
Ghi chú
3784
3785
3786
3787
3788
STT
3777
3778
3779
3780
3781
3782
3783
6.045.000
Ghi chú
3784
3785
3786
3787
3788
STT
3777
3778
3779
3780
3781
3782
3783
3.340.900
Ghi chú
3784
3785
3786
3787
3788
STT
3777
3778
3779
3780
3781
3782
3783
3.340.900
Ghi chú
3784
3785
3786
3787
3788
STT
3777
3778
3779
3780
3781
3782
3783
3.340.900
Ghi chú
3784
3785
3786
3787
3788
STT
3777
3778
3779
3780
3781
3782
3783
3.340.900
Ghi chú
3784
3785
3786
3787
3788
STT
3777
3778
3779
3780
3781
3782
3783
3.340.900
Ghi chú
3784
3785
3786
3787
3788
STT
3777
3778
3779
3780
3781
3782
3783
3.340.900
Ghi chú
3784
3785
3786
3787
3788
STT
3777
3778
3779
3780
3781
3782
3783
3.340.900
Ghi chú
3784
3785
3786
3787
3788
STT
3777
3778
3779
3780
3781
3782
3783
3.340.900
Ghi chú
3784
3785
3786
3787
3788
STT
3777
3778
3779
3780
3781
3782
3783
4.535.700
Ghi chú
3793
3794
3795
3796
3797
3798
4.535.700
4.535.700
4.535.700
8.807.000
6.463.600
6.463.600 3790 4.535.700
3791 4.535.700
3792 4.535.700
Đã bao gồm dao siêu âm
Chưa bao gồm keo sinh học.
Chưa bao gồm keo sinh học.

357

3806
3807
3808
3809
3810
3811
STT
3799
3800
3801
3802
3803
3804
3805
Mức giá
Ghi chú
3806
3807
3808
3809
3810
3811
STT
3799
3800
3801
3802
3803
3804
3805
6.463.600
Chưa bao gồm keo sinh học.
3806
3807
3808
3809
3810
3811
STT
3799
3800
3801
3802
3803
3804
3805
6.463.600
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3806
3807
3808
3809
3810
3811
STT
3799
3800
3801
3802
3803
3804
3805
4.211.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3806
3807
3808
3809
3810
3811
STT
3799
3800
3801
3802
3803
3804
3805
4.211.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3806
3807
3808
3809
3810
3811
STT
3799
3800
3801
3802
3803
3804
3805
4.211.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3806
3807
3808
3809
3810
3811
STT
3799
3800
3801
3802
3803
3804
3805
4.211.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3806
3807
3808
3809
3810
3811
STT
3799
3800
3801
3802
3803
3804
3805
4.211.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3806
3807
3808
3809
3810
3811
STT
3799
3800
3801
3802
3803
3804
3805
4.211.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3806
3807
3808
3809
3810
3811
STT
3799
3800
3801
3802
3803
3804
3805
4.211.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3806
3807
3808
3809
3810
3811
STT
3799
3800
3801
3802
3803
3804
3805
4.211.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3806
3807
3808
3809
3810
3811
STT
3799
3800
3801
3802
3803
3804
3805
4.211.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3806
3807
3808
3809
3810
3811
STT
3799
3800
3801
3802
3803
3804
3805
4.211.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3806
3807
3808
3809
3810
3811
STT
3799
3800
3801
3802
3803
3804
3805
4.211.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3806
3807
3808
3809
3810
3811
STT
3799
3800
3801
3802
3803
3804
3805
3.526.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.

358

3819
3820
3821
3822
3823
3824
STT
3812
3813
3814
3815
3816
3817
3818
Mức giá
Ghi chú
3819
3820
3821
3822
3823
3824
STT
3812
3813
3814
3815
3816
3817
3818
3.526.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3819
3820
3821
3822
3823
3824
STT
3812
3813
3814
3815
3816
3817
3818
3.526.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3819
3820
3821
3822
3823
3824
STT
3812
3813
3814
3815
3816
3817
3818
3.526.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3819
3820
3821
3822
3823
3824
STT
3812
3813
3814
3815
3816
3817
3818
3.526.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3819
3820
3821
3822
3823
3824
STT
3812
3813
3814
3815
3816
3817
3818
3.526.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3819
3820
3821
3822
3823
3824
STT
3812
3813
3814
3815
3816
3817
3818
3.526.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3819
3820
3821
3822
3823
3824
STT
3812
3813
3814
3815
3816
3817
3818
3.526.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3819
3820
3821
3822
3823
3824
STT
3812
3813
3814
3815
3816
3817
3818
3.526.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3819
3820
3821
3822
3823
3824
STT
3812
3813
3814
3815
3816
3817
3818
3.526.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3819
3820
3821
3822
3823
3824
STT
3812
3813
3814
3815
3816
3817
3818
3.526.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3819
3820
3821
3822
3823
3824
STT
3812
3813
3814
3815
3816
3817
3818
3.526.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3819
3820
3821
3822
3823
3824
STT
3812
3813
3814
3815
3816
3817
3818
3.526.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
3819
3820
3821
3822
3823
3824
STT
3812
3813
3814
3815
3816
3817
3818
3.526.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3819
3820
3821
3822
3823
3824
STT
3812
3813
3814
3815
3816
3817
3818
3.209.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3819
3820
3821
3822
3823
3824
STT
3812
3813
3814
3815
3816
3817
3818
3.209.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3819
3820
3821
3822
3823
3824
STT
3812
3813
3814
3815
3816
3817
3818
3.209.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3819
3820
3821
3822
3823
3824
STT
3812
3813
3814
3815
3816
3817
3818
3.209.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3819
3820
3821
3822
3823
3824
STT
3812
3813
3814
3815
3816
3817
3818
3.209.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan

359

3832
3833
3834
3835
3836
3837
STT
3825
3826
3827
3828
3829
3830
3831
Mức giá
Ghi chú
3832
3833
3834
3835
3836
3837
STT
3825
3826
3827
3828
3829
3830
3831
6.353.000
Chưa bao gồm keo sinh học.
3832
3833
3834
3835
3836
3837
STT
3825
3826
3827
3828
3829
3830
3831
6.353.000
Chưa bao gồm keo sinh học.
3832
3833
3834
3835
3836
3837
STT
3825
3826
3827
3828
3829
3830
3831
6.353.000
Chưa bao gồm keo sinh học.
3832
3833
3834
3835
3836
3837
STT
3825
3826
3827
3828
3829
3830
3831
6.353.000
Chưa bao gồm keo sinh học.
3832
3833
3834
3835
3836
3837
STT
3825
3826
3827
3828
3829
3830
3831
7.677.800
Chưa bao gồm keo sinh học.
3832
3833
3834
3835
3836
3837
STT
3825
3826
3827
3828
3829
3830
3831
7.677.800
Chưa bao gồm keo sinh học.
3832
3833
3834
3835
3836
3837
STT
3825
3826
3827
3828
3829
3830
3831
7.677.800
Chưa bao gồm keo sinh học.
3832
3833
3834
3835
3836
3837
STT
3825
3826
3827
3828
3829
3830
3831
7.677.800
Chưa bao gồm keo sinh học.
3832
3833
3834
3835
3836
3837
STT
3825
3826
3827
3828
3829
3830
3831
7.677.800
Chưa bao gồm keo sinh học.
3832
3833
3834
3835
3836
3837
STT
3825
3826
3827
3828
3829
3830
3831
7.677.800
Chưa bao gồm keo sinh học.
3832
3833
3834
3835
3836
3837
STT
3825
3826
3827
3828
3829
3830
3831
7.677.800
Chưa bao gồm keo sinh học.
3832
3833
3834
3835
3836
3837
STT
3825
3826
3827
3828
3829
3830
3831
7.677.800
Chưa bao gồm keo sinh học.
3832
3833
3834
3835
3836
3837
STT
3825
3826
3827
3828
3829
3830
3831
7.677.800
Chưa bao gồm keo sinh học.
3832
3833
3834
3835
3836
3837
STT
3825
3826
3827
3828
3829
3830
3831
9.076.600
Chưa bao gồm keo sinh học.
3832
3833
3834
3835
3836
3837
STT
3825
3826
3827
3828
3829
3830
3831
9.076.600
Chưa bao gồm keo sinh học.
3844
3845
3846
3847
3848
3.180.600
4.003.900
3.180.600
3.180.600
3.180.600
3843 5.258.000
Đã bao gồm dao plasma
3855
3856
3857
3858
3859
3860
3850
3851
3852
3853
3854
3.180.600
Chưa bao gồm dao siêu âm.
3855
3856
3857
3858
3859
3860
3850
3851
3852
3853
3854
8.512.000
Chưa bao gồm dao siêu âm.
3855
3856
3857
3858
3859
3860
3850
3851
3852
3853
3854
8.512.000
Chưa bao gồm dao siêu âm.
3855
3856
3857
3858
3859
3860
3850
3851
3852
3853
3854
8.512.000
Chưa bao gồm dao siêu âm.
3855
3856
3857
3858
3859
3860
3850
3851
3852
3853
3854
8.512.000
Chưa bao gồm dao siêu âm.
3855
3856
3857
3858
3859
3860
3850
3851
3852
3853
3854
8.512.000
Chưa bao gồm dao siêu âm.
3855
3856
3857
3858
3859
3860
3850
3851
3852
3853
3854
4.936.000
Chưa bao gồm dao siêu âm.
3855
3856
3857
3858
3859
3860
3850
3851
3852
3853
3854
4.936.000
Chưa bao gồm dao siêu âm.
3855
3856
3857
3858
3859
3860
3850
3851
3852
3853
3854
4.936.000
Chưa bao gồm dao siêu âm.
3855
3856
3857
3858
3859
3860
3850
3851
3852
3853
3854
6.258.000
Chưa bao gồm keo sinh học, xương con để
3855
3856
3857
3858
3859
3860
3850
3851
3852
3853
3854
6.258.000
thay thế hoặc Prothese.
3855
3856
3857
3858
3859
3860
3850
3851
3852
3853
3854
6.258.000
Chưa bao gồm keo sinh học, xương con để
3855
3856
3857
3858
3859
3860
3850
3851
3852
3853
3854
6.258.000
thay thế hoặc Prothese.
3855
3856
3857
3858
3859
3860
3850
3851
3852
3853
3854
6.258.000
thay thế hoặc Prothese.

362

3866
3867
3868
3869
3870
6.572.800
6.572.800
6.572.800
6.572.800
6.572.800 STT Mức giá
3861 6.258.000
3862 6.258.000
3863 6.258.000
3864 6.258.000
3865 6.572.800
Ghi chú

363

3876
3877
3878
3879
3880
3881
STT
3871
3872
3873
3874
3875
Mức giá
Ghi chú
3876
3877
3878
3879
3880
3881
STT
3871
3872
3873
3874
3875
6.572.800
Ghi chú
3876
3877
3878
3879
3880
3881
STT
3871
3872
3873
3874
3875
6.572.800
Ghi chú
3876
3877
3878
3879
3880
3881
STT
3871
3872
3873
3874
3875
6.572.800
Ghi chú
3876
3877
3878
3879
3880
3881
STT
3871
3872
3873
3874
3875
6.572.800
Ghi chú
3876
3877
3878
3879
3880
3881
STT
3871
3872
3873
3874
3875
5.530.000
Ghi chú
3876
3877
3878
3879
3880
3881
STT
3871
3872
3873
3874
3875
5.530.000
Ghi chú
3876
3877
3878
3879
3880
3881
STT
3871
3872
3873
3874
3875
5.530.000
Ghi chú
3876
3877
3878
3879
3880
3881
STT
3871
3872
3873
3874
3875
5.530.000
Ghi chú
3876
3877
3878
3879
3880
3881
STT
3871
3872
3873
3874
3875
7.715.300
Ghi chú
3876
3877
3878
3879
3880
3881
STT
3871
3872
3873
3874
3875
7.715.300
Ghi chú
3876
3877
3878
3879
3880
3881
STT
3871
3872
3873
3874
3875
7.715.300
Ghi chú

364

3889
3890
3891
3892
3893
3894
STT
3882
3883
3884
3885
3886
3887
3888
Mức giá
Ghi chú
3889
3890
3891
3892
3893
3894
STT
3882
3883
3884
3885
3886
3887
3888
7.715.300
Ghi chú
3889
3890
3891
3892
3893
3894
STT
3882
3883
3884
3885
3886
3887
3888
5.530.000
Ghi chú
3889
3890
3891
3892
3893
3894
STT
3882
3883
3884
3885
3886
3887
3888
5.530.000
Ghi chú
3889
3890
3891
3892
3893
3894
STT
3882
3883
3884
3885
3886
3887
3888
5.530.000
Ghi chú
3889
3890
3891
3892
3893
3894
STT
3882
3883
3884
3885
3886
3887
3888
5.537.100
Ghi chú
3889
3890
3891
3892
3893
3894
STT
3882
3883
3884
3885
3886
3887
3888
5.537.100
Ghi chú
3889
3890
3891
3892
3893
3894
STT
3882
3883
3884
3885
3886
3887
3888
5.537.100
Ghi chú
3889
3890
3891
3892
3893
3894
STT
3882
3883
3884
3885
3886
3887
3888
5.537.100
Ghi chú
3889
3890
3891
3892
3893
3894
STT
3882
3883
3884
3885
3886
3887
3888
5.537.100
Ghi chú
3889
3890
3891
3892
3893
3894
STT
3882
3883
3884
3885
3886
3887
3888
5.537.100
Ghi chú
3889
3890
3891
3892
3893
3894
STT
3882
3883
3884
3885
3886
3887
3888
5.537.100
Ghi chú
3889
3890
3891
3892
3893
3894
STT
3882
3883
3884
3885
3886
3887
3888
5.537.100
Ghi chú
3889
3890
3891
3892
3893
3894
STT
3882
3883
3884
3885
3886
3887
3888
5.537.100
Ghi chú

365

3902
3903
3904
3905
3906
3907
STT
3895
3896
3897
3898
3899
3900
3901
Mức giá
Ghi chú
3902
3903
3904
3905
3906
3907
STT
3895
3896
3897
3898
3899
3900
3901
3.045.800
Ghi chú
3902
3903
3904
3905
3906
3907
STT
3895
3896
3897
3898
3899
3900
3901
3.045.800
Ghi chú
3902
3903
3904
3905
3906
3907
STT
3895
3896
3897
3898
3899
3900
3901
3.045.800
Ghi chú
3902
3903
3904
3905
3906
3907
STT
3895
3896
3897
3898
3899
3900
3901
34.500
Ghi chú
3902
3903
3904
3905
3906
3907
STT
3895
3896
3897
3898
3899
3900
3901
245.500
Ghi chú
3902
3903
3904
3905
3906
3907
STT
3895
3896
3897
3898
3899
3900
3901
245.500
Ghi chú
3902
3903
3904
3905
3906
3907
STT
3895
3896
3897
3898
3899
3900
3901
98.300
Ghi chú
3902
3903
3904
3905
3906
3907
STT
3895
3896
3897
3898
3899
3900
3901
126.500
Ghi chú
3902
3903
3904
3905
3906
3907
STT
3895
3896
3897
3898
3899
3900
3901
69.300
Ghi chú
3902
3903
3904
3905
3906
3907
STT
3895
3896
3897
3898
3899
3900
3901
69.300
Ghi chú
3902
3903
3904
3905
3906
3907
STT
3895
3896
3897
3898
3899
3900
3901
771.900
Ghi chú
3902
3903
3904
3905
3906
3907
STT
3895
3896
3897
3898
3899
3900
3901
771.900
Ghi chú
3902
3903
3904
3905
3906
3907
STT
3895
3896
3897
3898
3899
3900
3901
771.900
Ghi chú

366

3915
3916
3917
3918
3919
3920
STT
3908
3909
3910
3911
3912
3913
3914
Mức giá
Ghi chú
3915
3916
3917
3918
3919
3920
STT
3908
3909
3910
3911
3912
3913
3914
771.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3915
3916
3917
3918
3919
3920
STT
3908
3909
3910
3911
3912
3913
3914
771.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3915
3916
3917
3918
3919
3920
STT
3908
3909
3910
3911
3912
3913
3914
771.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3915
3916
3917
3918
3919
3920
STT
3908
3909
3910
3911
3912
3913
3914
4.058.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3915
3916
3917
3918
3919
3920
STT
3908
3909
3910
3911
3912
3913
3914
4.058.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3915
3916
3917
3918
3919
3920
STT
3908
3909
3910
3911
3912
3913
3914
4.058.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3915
3916
3917
3918
3919
3920
STT
3908
3909
3910
3911
3912
3913
3914
3.391.900
Chưa bao gồm máy trợ thính đường xương.
3915
3916
3917
3918
3919
3920
STT
3908
3909
3910
3911
3912
3913
3914
3.391.900
Chưa bao gồm máy trợ thính đường xương.
3915
3916
3917
3918
3919
3920
STT
3908
3909
3910
3911
3912
3913
3914
3.391.900
Chưa bao gồm máy trợ thính đường xương.
3915
3916
3917
3918
3919
3920
STT
3908
3909
3910
3911
3912
3913
3914
3.963.300
Chưa bao gồm máy trợ thính đường xương.
3915
3916
3917
3918
3919
3920
STT
3908
3909
3910
3911
3912
3913
3914
3.963.300
Chưa bao gồm máy trợ thính đường xương.
3915
3916
3917
3918
3919
3920
STT
3908
3909
3910
3911
3912
3913
3914
3.963.300
Chưa bao gồm máy trợ thính đường xương.
3915
3916
3917
3918
3919
3920
STT
3908
3909
3910
3911
3912
3913
3914
3.963.300
Chưa bao gồm máy trợ thính đường xương.
3915
3916
3917
3918
3919
3920
STT
3908
3909
3910
3911
3912
3913
3914
2.333.000
Chưa bao gồm máy trợ thính đường xương.
3927
3928
3929
3930
3931
3932
3933
2.333.000
2.333.000
2.333.000
1.646.800
1.646.800
1.646.800
1.646.800

368

3941
3942
3943
3944
3945
3946
STT
3934
3935
3936
3937
3938
3939
3940
Mức giá
Ghi chú
3941
3942
3943
3944
3945
3946
STT
3934
3935
3936
3937
3938
3939
3940
1.646.800
Ghi chú
3941
3942
3943
3944
3945
3946
STT
3934
3935
3936
3937
3938
3939
3940
1.646.800
Ghi chú
3941
3942
3943
3944
3945
3946
STT
3934
3935
3936
3937
3938
3939
3940
1.646.800
Ghi chú
3941
3942
3943
3944
3945
3946
STT
3934
3935
3936
3937
3938
3939
3940
1.646.800
Ghi chú
3941
3942
3943
3944
3945
3946
STT
3934
3935
3936
3937
3938
3939
3940
1.646.800
Ghi chú
3941
3942
3943
3944
3945
3946
STT
3934
3935
3936
3937
3938
3939
3940
1.646.800
Ghi chú
3941
3942
3943
3944
3945
3946
STT
3934
3935
3936
3937
3938
3939
3940
1.646.800
Ghi chú
3941
3942
3943
3944
3945
3946
STT
3934
3935
3936
3937
3938
3939
3940
1.646.800
Ghi chú
3941
3942
3943
3944
3945
3946
STT
3934
3935
3936
3937
3938
3939
3940
1.646.800
Ghi chú
3941
3942
3943
3944
3945
3946
STT
3934
3935
3936
3937
3938
3939
3940
1.646.800
Ghi chú
3941
3942
3943
3944
3945
3946
STT
3934
3935
3936
3937
3938
3939
3940
1.075.700
Ghi chú
3941
3942
3943
3944
3945
3946
STT
3934
3935
3936
3937
3938
3939
3940
1.075.700
Ghi chú
3941
3942
3943
3944
3945
3946
STT
3934
3935
3936
3937
3938
3939
3940
1.075.700
Ghi chú

369

3954
3955
3956
3957
3958
3959
STT
3947
3948
3949
3950
3951
3952
3953
Mức giá
Ghi chú
3954
3955
3956
3957
3958
3959
STT
3947
3948
3949
3950
3951
3952
3953
1.075.700
Ghi chú
3954
3955
3956
3957
3958
3959
STT
3947
3948
3949
3950
3951
3952
3953
1.075.700
Ghi chú
3954
3955
3956
3957
3958
3959
STT
3947
3948
3949
3950
3951
3952
3953
1.075.700
Ghi chú
3954
3955
3956
3957
3958
3959
STT
3947
3948
3949
3950
3951
3952
3953
1.075.700
Ghi chú
3954
3955
3956
3957
3958
3959
STT
3947
3948
3949
3950
3951
3952
3953
943.600
Ghi chú
3954
3955
3956
3957
3958
3959
STT
3947
3948
3949
3950
3951
3952
3953
943.600
Ghi chú
3954
3955
3956
3957
3958
3959
STT
3947
3948
3949
3950
3951
3952
3953
943.600
Ghi chú
3954
3955
3956
3957
3958
3959
STT
3947
3948
3949
3950
3951
3952
3953
943.600
Ghi chú
3954
3955
3956
3957
3958
3959
STT
3947
3948
3949
3950
3951
3952
3953
943.600
Ghi chú
3954
3955
3956
3957
3958
3959
STT
3947
3948
3949
3950
3951
3952
3953
943.600
Ghi chú
3954
3955
3956
3957
3958
3959
STT
3947
3948
3949
3950
3951
3952
3953
943.600
Ghi chú
3954
3955
3956
3957
3958
3959
STT
3947
3948
3949
3950
3951
3952
3953
549.900
Ghi chú
3954
3955
3956
3957
3958
3959
STT
3947
3948
3949
3950
3951
3952
3953
549.900
Ghi chú

370

3967
3968
3969
3970
3971
3972
STT
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
Mức giá
Ghi chú
3967
3968
3969
3970
3971
3972
STT
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
549.900
Ghi chú
3967
3968
3969
3970
3971
3972
STT
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
321.400
Ghi chú
3967
3968
3969
3970
3971
3972
STT
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
321.400
Ghi chú
3967
3968
3969
3970
3971
3972
STT
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
321.400
Ghi chú
3967
3968
3969
3970
3971
3972
STT
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
321.400
Ghi chú
3967
3968
3969
3970
3971
3972
STT
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
153.600
Ghi chú
3967
3968
3969
3970
3971
3972
STT
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
153.600
Ghi chú
3967
3968
3969
3970
3971
3972
STT
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
178.900
Ghi chú
3967
3968
3969
3970
3971
3972
STT
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
414.400
Ghi chú
3967
3968
3969
3970
3971
3972
STT
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
414.400
Ghi chú
3967
3968
3969
3970
3971
3972
STT
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
380.100
Ghi chú
3967
3968
3969
3970
3971
3972
STT
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
380.100
Ghi chú
3967
3968
3969
3970
3971
3972
STT
3960
3961
3962
3963
3964
3965
3966
987.500
Ghi chú
3981
631.000
3987
3988
3989
631.000
631.000
631.000
3994
3995
3996
3997
861.000
861.000
861.000
861.000 3991 861.000
3992 861.000
3993 861.000
4002
4003
4004
4005
4000
4001
861.000
861.000
861.000
861.000
861.000
861.000
4013
455.500
4021
455.500
4026
4027
4028
4029
4025
991.000
991.000
991.000
991.000
991.000
4034
4035
4036
4037
991.000
991.000
991.000
991.000

379

4042
4043
4044
4045
4046
4047
4048
296.100
296.100
415.500
415.500
369.500
369.500
369.500
STT Mức giá
4038 991.000
4039 991.000
4040 991.000
4041 991.000
Ghi chú

380

4056
4057
4058
4059
4060
4061
STT
4049
4050
4051
4052
4053
4054
4055
Mức giá
Ghi chú
4056
4057
4058
4059
4060
4061
STT
4049
4050
4051
4052
4053
4054
4055
369.500
Ghi chú
4056
4057
4058
4059
4060
4061
STT
4049
4050
4051
4052
4053
4054
4055
112.500
Ghi chú
4056
4057
4058
4059
4060
4061
STT
4049
4050
4051
4052
4053
4054
4055
159.100
Ghi chú
4056
4057
4058
4059
4060
4061
STT
4049
4050
4051
4052
4053
4054
4055
92.500
Ghi chú
4056
4057
4058
4059
4060
4061
STT
4049
4050
4051
4052
4053
4054
4055
110.800
Ghi chú
4056
4057
4058
4059
4060
4061
STT
4049
4050
4051
4052
4053
4054
4055
110.800
Ghi chú
4056
4057
4058
4059
4060
4061
STT
4049
4050
4051
4052
4053
4054
4055
89.500
Ghi chú
4056
4057
4058
4059
4060
4061
STT
4049
4050
4051
4052
4053
4054
4055
217.200
Ghi chú
4056
4057
4058
4059
4060
4061
STT
4049
4050
4051
4052
4053
4054
4055
217.200
Ghi chú
4056
4057
4058
4059
4060
4061
STT
4049
4050
4051
4052
4053
4054
4055
110.600
Ghi chú
4056
4057
4058
4059
4060
4061
STT
4049
4050
4051
4052
4053
4054
4055
110.600
Ghi chú
4056
4057
4058
4059
4060
4061
STT
4049
4050
4051
4052
4053
4054
4055
239.500
Ghi chú
4056
4057
4058
4059
4060
4061
STT
4049
4050
4051
4052
4053
4054
4055
239.500
Ghi chú

381

4069
4070
4071
4072
4073
4074
STT
4062
4063
4064
4065
4066
4067
4068
Mức giá
Ghi chú
4069
4070
4071
4072
4073
4074
STT
4062
4063
4064
4065
4066
4067
4068
239.500
Ghi chú
4069
4070
4071
4072
4073
4074
STT
4062
4063
4064
4065
4066
4067
4068
398.600
Ghi chú
4069
4070
4071
4072
4073
4074
STT
4062
4063
4064
4065
4066
4067
4068
398.600
Ghi chú
4069
4070
4071
4072
4073
4074
STT
4062
4063
4064
4065
4066
4067
4068
398.600
Ghi chú
4069
4070
4071
4072
4073
4074
STT
4062
4063
4064
4065
4066
4067
4068
398.600
Ghi chú
4069
4070
4071
4072
4073
4074
STT
4062
4063
4064
4065
4066
4067
4068
46.600
Ghi chú
4069
4070
4071
4072
4073
4074
STT
4062
4063
4064
4065
4066
4067
4068
46.600
Ghi chú
4069
4070
4071
4072
4073
4074
STT
4062
4063
4064
4065
4066
4067
4068
46.600
Ghi chú
4069
4070
4071
4072
4073
4074
STT
4062
4063
4064
4065
4066
4067
4068
46.600
Ghi chú
4069
4070
4071
4072
4073
4074
STT
4062
4063
4064
4065
4066
4067
4068
280.500
Ghi chú
4069
4070
4071
4072
4073
4074
STT
4062
4063
4064
4065
4066
4067
4068
280.500
Ghi chú
4069
4070
4071
4072
4073
4074
STT
4062
4063
4064
4065
4066
4067
4068
280.500
Ghi chú
4069
4070
4071
4072
4073
4074
STT
4062
4063
4064
4065
4066
4067
4068
280.500
Ghi chú
4081
4082
4083
4084
4085
4086
4087
1.172.800
245.500
245.500
245.500
245.500
369.500
369.500 4076 280.500
4077 308.000
4078 308.000
4079 36.500
4080 245.500
Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thếxương.

383

4095
4096
4097
4098
4099
4100
STT
4088
4089
4090
4091
4092
4093
4094
Mức giá
Ghi chú
4095
4096
4097
4098
4099
4100
STT
4088
4089
4090
4091
4092
4093
4094
952.100
Ghi chú
4095
4096
4097
4098
4099
4100
STT
4088
4089
4090
4091
4092
4093
4094
952.100
Ghi chú
4095
4096
4097
4098
4099
4100
STT
4088
4089
4090
4091
4092
4093
4094
521.000
Ghi chú
4095
4096
4097
4098
4099
4100
STT
4088
4089
4090
4091
4092
4093
4094
521.000
Ghi chú
4095
4096
4097
4098
4099
4100
STT
4088
4089
4090
4091
4092
4093
4094
481.000
Ghi chú
4095
4096
4097
4098
4099
4100
STT
4088
4089
4090
4091
4092
4093
4094
344.200
Ghi chú
4095
4096
4097
4098
4099
4100
STT
4088
4089
4090
4091
4092
4093
4094
344.200
Ghi chú
4095
4096
4097
4098
4099
4100
STT
4088
4089
4090
4091
4092
4093
4094
344.200
Ghi chú
4095
4096
4097
4098
4099
4100
STT
4088
4089
4090
4091
4092
4093
4094
344.200
Ghi chú
4095
4096
4097
4098
4099
4100
STT
4088
4089
4090
4091
4092
4093
4094
601.000
Ghi chú
4095
4096
4097
4098
4099
4100
STT
4088
4089
4090
4091
4092
4093
4094
1.051.700
Ghi chú
4095
4096
4097
4098
4099
4100
STT
4088
4089
4090
4091
4092
4093
4094
1.051.700
Ghi chú
4095
4096
4097
4098
4099
4100
STT
4088
4089
4090
4091
4092
4093
4094
1.051.700
Ghi chú

384

4108
4109
4110
4111
4112
4113
STT
4101
4102
4103
4104
4105
4106
4107
Mức giá
Ghi chú
4108
4109
4110
4111
4112
4113
STT
4101
4102
4103
4104
4105
4106
4107
1.051.700
Ghi chú
4108
4109
4110
4111
4112
4113
STT
4101
4102
4103
4104
4105
4106
4107
771.000
Ghi chú
4108
4109
4110
4111
4112
4113
STT
4101
4102
4103
4104
4105
4106
4107
771.000
Ghi chú
4108
4109
4110
4111
4112
4113
STT
4101
4102
4103
4104
4105
4106
4107
771.000
Ghi chú
4108
4109
4110
4111
4112
4113
STT
4101
4102
4103
4104
4105
4106
4107
771.000
Ghi chú
4108
4109
4110
4111
4112
4113
STT
4101
4102
4103
4104
4105
4106
4107
771.000
Ghi chú
4108
4109
4110
4111
4112
4113
STT
4101
4102
4103
4104
4105
4106
4107
771.000
Ghi chú
4108
4109
4110
4111
4112
4113
STT
4101
4102
4103
4104
4105
4106
4107
771.000
Ghi chú
4108
4109
4110
4111
4112
4113
STT
4101
4102
4103
4104
4105
4106
4107
771.000
Ghi chú
4108
4109
4110
4111
4112
4113
STT
4101
4102
4103
4104
4105
4106
4107
771.000
Ghi chú
4108
4109
4110
4111
4112
4113
STT
4101
4102
4103
4104
4105
4106
4107
1.208.800
Ghi chú
4108
4109
4110
4111
4112
4113
STT
4101
4102
4103
4104
4105
4106
4107
1.208.800
Ghi chú
4108
4109
4110
4111
4112
4113
STT
4101
4102
4103
4104
4105
4106
4107
1.208.800
Ghi chú

385

4121
4122
4123
4124
4125
4126
STT
4114
4115
4116
4117
4118
4119
4120
Mức giá
Ghi chú
4121
4122
4123
4124
4125
4126
STT
4114
4115
4116
4117
4118
4119
4120
1.208.800
Ghi chú
4121
4122
4123
4124
4125
4126
STT
4114
4115
4116
4117
4118
4119
4120
1.208.800
Ghi chú
4121
4122
4123
4124
4125
4126
STT
4114
4115
4116
4117
4118
4119
4120
1.208.800
Ghi chú
4121
4122
4123
4124
4125
4126
STT
4114
4115
4116
4117
4118
4119
4120
1.208.800
Ghi chú
4121
4122
4123
4124
4125
4126
STT
4114
4115
4116
4117
4118
4119
4120
3.078.100
Ghi chú
4121
4122
4123
4124
4125
4126
STT
4114
4115
4116
4117
4118
4119
4120
3.078.100
Ghi chú
4121
4122
4123
4124
4125
4126
STT
4114
4115
4116
4117
4118
4119
4120
3.228.100
Ghi chú
4121
4122
4123
4124
4125
4126
STT
4114
4115
4116
4117
4118
4119
4120
3.228.100
Ghi chú
4121
4122
4123
4124
4125
4126
STT
4114
4115
4116
4117
4118
4119
4120
2.289.300
Ghi chú
4121
4122
4123
4124
4125
4126
STT
4114
4115
4116
4117
4118
4119
4120
2.289.300
Ghi chú
4121
4122
4123
4124
4125
4126
STT
4114
4115
4116
4117
4118
4119
4120
2.289.300
Ghi chú
4121
4122
4123
4124
4125
4126
STT
4114
4115
4116
4117
4118
4119
4120
2.289.300
Ghi chú
4121
4122
4123
4124
4125
4126
STT
4114
4115
4116
4117
4118
4119
4120
2.928.100
Ghi chú

386

4134
4135
4136
4137
4138
4139
STT
4127
4128
4129
4130
4131
4132
4133
Mức giá
Ghi chú
4134
4135
4136
4137
4138
4139
STT
4127
4128
4129
4130
4131
4132
4133
2.928.100
Ghi chú
4134
4135
4136
4137
4138
4139
STT
4127
4128
4129
4130
4131
4132
4133
2.928.100
Ghi chú
4134
4135
4136
4137
4138
4139
STT
4127
4128
4129
4130
4131
4132
4133
2.928.100
Ghi chú
4134
4135
4136
4137
4138
4139
STT
4127
4128
4129
4130
4131
4132
4133
2.928.100
Ghi chú
4134
4135
4136
4137
4138
4139
STT
4127
4128
4129
4130
4131
4132
4133
2.928.100
Ghi chú
4134
4135
4136
4137
4138
4139
STT
4127
4128
4129
4130
4131
4132
4133
2.928.100
Ghi chú
4134
4135
4136
4137
4138
4139
STT
4127
4128
4129
4130
4131
4132
4133
2.928.100
Ghi chú
4134
4135
4136
4137
4138
4139
STT
4127
4128
4129
4130
4131
4132
4133
2.928.100
Ghi chú
4134
4135
4136
4137
4138
4139
STT
4127
4128
4129
4130
4131
4132
4133
493.500
Ghi chú
4134
4135
4136
4137
4138
4139
STT
4127
4128
4129
4130
4131
4132
4133
493.500
Ghi chú
4134
4135
4136
4137
4138
4139
STT
4127
4128
4129
4130
4131
4132
4133
3.263.800
Ghi chú
4134
4135
4136
4137
4138
4139
STT
4127
4128
4129
4130
4131
4132
4133
1.832.000
Ghi chú
4134
4135
4136
4137
4138
4139
STT
4127
4128
4129
4130
4131
4132
4133
1.832.000
Ghi chú
4146
4147
4148
4149
4150
4151
4144
4145
5.661.200
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
4146
4147
4148
4149
4150
4151
4144
4145
5.661.200
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
4146
4147
4148
4149
4150
4151
4144
4145
4.658.900
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
4146
4147
4148
4149
4150
4151
4144
4145
3.488.600
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
4146
4147
4148
4149
4150
4151
4144
4145
3.488.600
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
4146
4147
4148
4149
4150
4151
4144
4145
3.488.600
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
4146
4147
4148
4149
4150
4151
4144
4145
3.488.600
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
4146
4147
4148
4149
4150
4151
4144
4145
3.488.600
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
4146
4147
4148
4149
4150
4151
4144
4145
3.488.600
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.

388

4158
4159
4160
4161
4162
4163
3.331.900
3.638.600
3.638.600
3.638.600
3.638.600
3.828.100 STT Mức giá
4152 3.397.900
4153 3.397.900
4154 3.397.900
4155 3.397.900
4156 3.397.900
4157 3.397.900
Ghi chú
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.

389

4168
4169
4170
4171
4172
STT
4164
4165
4166
4167
Mức giá
Ghi chú
4168
4169
4170
4171
4172
STT
4164
4165
4166
4167
3.828.100
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
4168
4169
4170
4171
4172
STT
4164
4165
4166
4167
3.828.100
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
4168
4169
4170
4171
4172
STT
4164
4165
4166
4167
3.828.100
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
4168
4169
4170
4171
4172
STT
4164
4165
4166
4167
3.828.100
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
4168
4169
4170
4171
4172
STT
4164
4165
4166
4167
3.828.100
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
4168
4169
4170
4171
4172
STT
4164
4165
4166
4167
3.828.100
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
4168
4169
4170
4171
4172
STT
4164
4165
4166
4167
3.828.100
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
4168
4169
4170
4171
4172
STT
4164
4165
4166
4167
3.828.100
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
4168
4169
4170
4171
4172
STT
4164
4165
4166
4167
3.828.100
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
4168
4169
4170
4171
4172
STT
4164
4165
4166
4167
3.828.100
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
4168
4169
4170
4171
4172
STT
4164
4165
4166
4167
3.828.100
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4168
4169
4170
4171
4172
STT
4164
4165
4166
4167
4.733.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.

390

4179
4180
4181
4182
4183
4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178
Mức giá
Ghi chú
4179
4180
4181
4182
4183
4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178
4.733.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4179
4180
4181
4182
4183
4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178
4.733.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4179
4180
4181
4182
4183
4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178
3.197.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4179
4180
4181
4182
4183
4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178
3.197.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4179
4180
4181
4182
4183
4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178
3.197.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4179
4180
4181
4182
4183
4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178
3.197.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4179
4180
4181
4182
4183
4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178
3.197.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4179
4180
4181
4182
4183
4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178
3.197.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4179
4180
4181
4182
4183
4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178
3.197.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4179
4180
4181
4182
4183
4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178
3.197.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4179
4180
4181
4182
4183
4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178
2.997.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4179
4180
4181
4182
4183
4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178
2.997.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4179
4180
4181
4182
4183
4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178
2.997.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4179
4180
4181
4182
4183
4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178
2.997.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4179
4180
4181
4182
4183
4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178
2.997.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4179
4180
4181
4182
4183
4184
STT
4173
4174
4175
4176
4177
4178
2.897.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.

391

4192
4193
4194
4195
4196
4197
STT
4185
4186
4187
4188
4189
4190
4191
Mức giá
Ghi chú
4192
4193
4194
4195
4196
4197
STT
4185
4186
4187
4188
4189
4190
4191
2.897.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4192
4193
4194
4195
4196
4197
STT
4185
4186
4187
4188
4189
4190
4191
2.897.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4192
4193
4194
4195
4196
4197
STT
4185
4186
4187
4188
4189
4190
4191
2.897.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4192
4193
4194
4195
4196
4197
STT
4185
4186
4187
4188
4189
4190
4191
2.897.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4192
4193
4194
4195
4196
4197
STT
4185
4186
4187
4188
4189
4190
4191
2.897.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4192
4193
4194
4195
4196
4197
STT
4185
4186
4187
4188
4189
4190
4191
2.897.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4192
4193
4194
4195
4196
4197
STT
4185
4186
4187
4188
4189
4190
4191
2.897.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4192
4193
4194
4195
4196
4197
STT
4185
4186
4187
4188
4189
4190
4191
2.897.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4192
4193
4194
4195
4196
4197
STT
4185
4186
4187
4188
4189
4190
4191
2.897.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4192
4193
4194
4195
4196
4197
STT
4185
4186
4187
4188
4189
4190
4191
2.897.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4192
4193
4194
4195
4196
4197
STT
4185
4186
4187
4188
4189
4190
4191
3.297.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4192
4193
4194
4195
4196
4197
STT
4185
4186
4187
4188
4189
4190
4191
3.297.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4192
4193
4194
4195
4196
4197
STT
4185
4186
4187
4188
4189
4190
4191
3.297.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4192
4193
4194
4195
4196
4197
STT
4185
4186
4187
4188
4189
4190
4191
3.297.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4192
4193
4194
4195
4196
4197
STT
4185
4186
4187
4188
4189
4190
4191
3.297.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4192
4193
4194
4195
4196
4197
STT
4185
4186
4187
4188
4189
4190
4191
3.297.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4192
4193
4194
4195
4196
4197
STT
4185
4186
4187
4188
4189
4190
4191
3.297.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4192
4193
4194
4195
4196
4197
STT
4185
4186
4187
4188
4189
4190
4191
3.297.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.

392

4204
4205
4206
4207
4208
STT
4198
4199
4200
4201
4202
4203
Mức giá
Ghi chú
4204
4205
4206
4207
4208
STT
4198
4199
4200
4201
4202
4203
3.297.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4204
4205
4206
4207
4208
STT
4198
4199
4200
4201
4202
4203
3.297.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4204
4205
4206
4207
4208
STT
4198
4199
4200
4201
4202
4203
3.297.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4204
4205
4206
4207
4208
STT
4198
4199
4200
4201
4202
4203
3.297.900
Chưa bao gồm nẹp, vít.
4204
4205
4206
4207
4208
STT
4198
4199
4200
4201
4202
4203
2.497.500
Chưa bao gồm nẹp có lồi cầu bằng titan và
4204
4205
4206
4207
4208
STT
4198
4199
4200
4201
4202
4203
2.497.500
Chưa bao gồm nẹp có lồi cầu bằng titan và
4204
4205
4206
4207
4208
STT
4198
4199
4200
4201
4202
4203
4.324.300
Chưa bao gồm nẹp có lồi cầu bằng titan và
4204
4205
4206
4207
4208
STT
4198
4199
4200
4201
4202
4203
4.324.300
vít thay thế.
4204
4205
4206
4207
4208
STT
4198
4199
4200
4201
4202
4203
3.493.200
vít thay thế.
4204
4205
4206
4207
4208
STT
4198
4199
4200
4201
4202
4203
3.493.200
vít thay thế.
4204
4205
4206
4207
4208
STT
4198
4199
4200
4201
4202
4203
3.493.200
vít thay thế.
4204
4205
4206
4207
4208
STT
4198
4199
4200
4201
4202
4203
2.856.600
vít thay thế.
4204
4205
4206
4207
4208
STT
4198
4199
4200
4201
4202
4203
2.856.600
vít thay thế.

393

4216
4217
4218
4219
4220
4221
STT
4209
4210
4211
4212
4213
4214
4215
Mức giá
Ghi chú
4216
4217
4218
4219
4220
4221
STT
4209
4210
4211
4212
4213
4214
4215
3.078.100
Ghi chú
4216
4217
4218
4219
4220
4221
STT
4209
4210
4211
4212
4213
4214
4215
3.078.100
Ghi chú
4216
4217
4218
4219
4220
4221
STT
4209
4210
4211
4212
4213
4214
4215
3.078.100
Ghi chú
4216
4217
4218
4219
4220
4221
STT
4209
4210
4211
4212
4213
4214
4215
2.888.600
Ghi chú
4216
4217
4218
4219
4220
4221
STT
4209
4210
4211
4212
4213
4214
4215
2.888.600
Ghi chú
4216
4217
4218
4219
4220
4221
STT
4209
4210
4211
4212
4213
4214
4215
2.888.600
Ghi chú
4216
4217
4218
4219
4220
4221
STT
4209
4210
4211
4212
4213
4214
4215
2.888.600
Ghi chú
4216
4217
4218
4219
4220
4221
STT
4209
4210
4211
4212
4213
4214
4215
2.888.600
Ghi chú
4216
4217
4218
4219
4220
4221
STT
4209
4210
4211
4212
4213
4214
4215
2.888.600
Ghi chú
4216
4217
4218
4219
4220
4221
STT
4209
4210
4211
4212
4213
4214
4215
2.988.600
Ghi chú
4216
4217
4218
4219
4220
4221
STT
4209
4210
4211
4212
4213
4214
4215
2.988.600
Ghi chú
4216
4217
4218
4219
4220
4221
STT
4209
4210
4211
4212
4213
4214
4215
2.988.600
Ghi chú
4216
4217
4218
4219
4220
4221
STT
4209
4210
4211
4212
4213
4214
4215
2.888.600
Ghi chú

394

4229
4230
4231
4232
4233
STT
4222
4223
4224
4225
4226
4227
4228
Mức giá
Ghi chú
4229
4230
4231
4232
4233
STT
4222
4223
4224
4225
4226
4227
4228
2.888.600
Ghi chú
4229
4230
4231
4232
4233
STT
4222
4223
4224
4225
4226
4227
4228
2.888.600
Ghi chú
4229
4230
4231
4232
4233
STT
4222
4223
4224
4225
4226
4227
4228
3.317.300
Ghi chú
4229
4230
4231
4232
4233
STT
4222
4223
4224
4225
4226
4227
4228
3.254.300
Ghi chú
4229
4230
4231
4232
4233
STT
4222
4223
4224
4225
4226
4227
4228
3.081.600
Ghi chú
4229
4230
4231
4232
4233
STT
4222
4223
4224
4225
4226
4227
4228
3.081.600
Ghi chú
4229
4230
4231
4232
4233
STT
4222
4223
4224
4225
4226
4227
4228
2.636.500
Ghi chú
4229
4230
4231
4232
4233
STT
4222
4223
4224
4225
4226
4227
4228
2.636.500
Ghi chú
4229
4230
4231
4232
4233
STT
4222
4223
4224
4225
4226
4227
4228
2.636.500
Ghi chú
4229
4230
4231
4232
4233
STT
4222
4223
4224
4225
4226
4227
4228
2.636.500
Ghi chú
4229
4230
4231
4232
4233
STT
4222
4223
4224
4225
4226
4227
4228
2.636.500
Ghi chú
4229
4230
4231
4232
4233
STT
4222
4223
4224
4225
4226
4227
4228
2.636.500
Ghi chú

395

4238
4239
4240
STT
4234
4235
4236
4237
Mức giá
Ghi chú
4238
4239
4240
STT
4234
4235
4236
4237
2.566.900
Ghi chú
4238
4239
4240
STT
4234
4235
4236
4237
2.566.900
Ghi chú
4238
4239
4240
STT
4234
4235
4236
4237
4.251.300
Ghi chú
4238
4239
4240
STT
4234
4235
4236
4237
3.319.300
Ghi chú
4238
4239
4240
STT
4234
4235
4236
4237
3.701.300
Ghi chú
4238
4239
4240
STT
4234
4235
4236
4237
3.701.300
Ghi chú
4238
4239
4240
STT
4234
4235
4236
4237
2.595.900
Ghi chú

396

4245
4246
4247
4248
STT
4241
4242
4243
4244
Mức giá
Ghi chú
4245
4246
4247
4248
STT
4241
4242
4243
4244
2.595.900
Ghi chú
4245
4246
4247
4248
STT
4241
4242
4243
4244
4.188.300
Ghi chú
4245
4246
4247
4248
STT
4241
4242
4243
4244
3.245.200
Ghi chú
4245
4246
4247
4248
STT
4241
4242
4243
4244
3.718.300
Ghi chú
4245
4246
4247
4248
STT
4241
4242
4243
4244
3.718.300
Ghi chú
4245
4246
4247
4248
STT
4241
4242
4243
4244
4.443.300
Ghi chú
4245
4246
4247
4248
STT
4241
4242
4243
4244
4.443.300
Ghi chú
4245
4246
4247
4248
STT
4241
4242
4243
4244
3.570.900
Ghi chú

397

4255
4256
4257
4258
STT
4249
4250
4251
4252
4253
4254
Mức giá
Ghi chú
4255
4256
4257
4258
STT
4249
4250
4251
4252
4253
4254
3.570.900
Ghi chú
4255
4256
4257
4258
STT
4249
4250
4251
4252
4253
4254
4.005.600
Ghi chú
4255
4256
4257
4258
STT
4249
4250
4251
4252
4253
4254
3.683.600
Ghi chú
4255
4256
4257
4258
STT
4249
4250
4251
4252
4253
4254
3.683.600
Ghi chú
4255
4256
4257
4258
STT
4249
4250
4251
4252
4253
4254
3.683.600
Ghi chú
4255
4256
4257
4258
STT
4249
4250
4251
4252
4253
4254
3.683.600
Ghi chú
4255
4256
4257
4258
STT
4249
4250
4251
4252
4253
4254
3.042.600
Ghi chú
4255
4256
4257
4258
STT
4249
4250
4251
4252
4253
4254
2.093.600
Ghi chú
4255
4256
4257
4258
STT
4249
4250
4251
4252
4253
4254
3.065.600
Ghi chú
4255
4256
4257
4258
STT
4249
4250
4251
4252
4253
4254
3.065.600
Ghi chú
4266
4.133.300
4277
7.023.400
4283
4284
4285
4.449.400
3.777.300
7.603.400

401

4291
4292
4293
4294
4295
4296
STT
4286
4287
4288
4289
4290
Mức giá
Ghi chú
4291
4292
4293
4294
4295
4296
STT
4286
4287
4288
4289
4290
6.005.400
Chưa bao gồm màng nuôi; màng nuôi sẽ
4291
4292
4293
4294
4295
4296
STT
4286
4287
4288
4289
4290
6.005.400
Chưa bao gồm màng nuôi; màng nuôi sẽ
4291
4292
4293
4294
4295
4296
STT
4286
4287
4288
4289
4290
6.005.400
Chưa bao gồm màng nuôi; màng nuôi sẽ
4291
4292
4293
4294
4295
4296
STT
4286
4287
4288
4289
4290
583.000
Chưa bao gồm màng nuôi; màng nuôi sẽ
4291
4292
4293
4294
4295
4296
STT
4286
4287
4288
4289
4290
583.000
tính theo chi phí thực tế.
4291
4292
4293
4294
4295
4296
STT
4286
4287
4288
4289
4290
4.630.500
tính theo chi phí thực tế.
4291
4292
4293
4294
4295
4296
STT
4286
4287
4288
4289
4290
4.436.400
tính theo chi phí thực tế.
4291
4292
4293
4294
4295
4296
STT
4286
4287
4288
4289
4290
4.436.400
tính theo chi phí thực tế.
4291
4292
4293
4294
4295
4296
STT
4286
4287
4288
4289
4290
4.436.400
tính theo chi phí thực tế.
4291
4292
4293
4294
4295
4296
STT
4286
4287
4288
4289
4290
5.363.900
tính theo chi phí thực tế.
4291
4292
4293
4294
4295
4296
STT
4286
4287
4288
4289
4290
5.363.900
tính theo chi phí thực tế.
4291
4292
4293
4294
4295
4296
STT
4286
4287
4288
4289
4290
5.363.900
tính theo chi phí thực tế.
4303
4304
4305
4306
4307
4308
4298
4299
4300
4301
4302
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900

403

4316
4317
4318
4319
4320
4321
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900
5.363.900 STT Mức giá
4309 5.363.900
4310 5.363.900
4311 5.363.900
4312 5.363.900
4313 5.363.900
4314 5.363.900
4315 5.363.900
Ghi chú
4333
20.024.700
4342
4.938.500
4348
4349
4350
4351
4352
4353
2.872.600
2.872.600
270.100
130.600
130.600
262.900 4345 4.094.300
4346 2.872.600
4347 2.872.600

407

4359
4360
4361
4362
4363
1.607.200
1.607.200
2.726.200
983.300
983.300 STT Mức giá
4354 262.900
4355 458.200
4356 458.200
4357 618.300
4358 618.300
Ghi chú
Chưa bao gồm mảnh da ghép đồng loại.

408

4368
4369
4370
4371
4372
4373
4374
29.111.000
385.400
172.800
172.800
172.800
144.800
144.800
STT Mức giá
4364 648.200
4365 648.200
4366 385.400
4367 385.400
Ghi chú
Chưa kèm màng nuôi cấy, hỗn dịch, tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định), thuốc cản quang.
Chưa bao gồm thuốc vô cảm, vật liệu thay thế da, chế phẩm sinh học, tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định), dung dịch và thuốc rửa liên tục vết thương.
Chưa bao gồm tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định), dung dịch và thuốc rửa liên tục vết thương.
Chưa bao gồm tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định), dung dịch và thuốc rửa liên tục vết thương.
Chưa bao gồm hoá chất
Chưa bao gồm hoá chất. Áp dụng với bệnh nhân ngoại trú
Chưa bao gồm hoá chất. Áp dụng với bệnh nhân ngoại trú
Chưa bao gồm hoá chất. Áp dụng với bệnh nhân nội trú
Chưa bao gồm hoá chất. Áp dụng với bệnh nhân nội trú
4379
4380
4381
4382
4383
4384
4385
4376
4377
4378
8.570.200
8.570.200
8.570.200
9.470.200
9.470.200
9.970.200
7.770.200
7.770.200
7.770.200
3.300.700

410

4392
4393
4394
4395
4396
4397
4398
3.300.700
3.300.700
2.140.700
2.140.700
2.140.700
2.140.700
2.140.700 STT Mức giá
4386 3.300.700
4387 3.300.700
4388 3.300.700
4389 3.300.700
4390 3.300.700
4391 3.300.700
Ghi chú

411

4406
4407
4408
4409
4410
4411
STT
4399
4400
4401
4402
4403
4404
4405
Mức giá
Ghi chú
4406
4407
4408
4409
4410
4411
STT
4399
4400
4401
4402
4403
4404
4405
2.140.700
Chưa bao gồm sonde JJ và rọ lấy sỏi.
4406
4407
4408
4409
4410
4411
STT
4399
4400
4401
4402
4403
4404
4405
2.140.700
Chưa bao gồm sonde JJ và rọ lấy sỏi.
4406
4407
4408
4409
4410
4411
STT
4399
4400
4401
4402
4403
4404
4405
1.456.700
Chưa bao gồm sonde JJ và rọ lấy sỏi.
4406
4407
4408
4409
4410
4411
STT
4399
4400
4401
4402
4403
4404
4405
1.456.700
Chưa bao gồm sonde JJ và rọ lấy sỏi.
4406
4407
4408
4409
4410
4411
STT
4399
4400
4401
4402
4403
4404
4405
987.200
Chưa bao gồm sonde JJ và rọ lấy sỏi.
4406
4407
4408
4409
4410
4411
STT
4399
4400
4401
4402
4403
4404
4405
2.434.500
Chưa bao gồm sonde JJ và rọ lấy sỏi.
4406
4407
4408
4409
4410
4411
STT
4399
4400
4401
4402
4403
4404
4405
2.434.500
Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm
4406
4407
4408
4409
4410
4411
STT
4399
4400
4401
4402
4403
4404
4405
2.434.500
Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm
4406
4407
4408
4409
4410
4411
STT
4399
4400
4401
4402
4403
4404
4405
2.434.500
Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm
4406
4407
4408
4409
4410
4411
STT
4399
4400
4401
4402
4403
4404
4405
2.434.500
Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm
4406
4407
4408
4409
4410
4411
STT
4399
4400
4401
4402
4403
4404
4405
2.434.500
Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm
4406
4407
4408
4409
4410
4411
STT
4399
4400
4401
4402
4403
4404
4405
2.434.500
Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm
4406
4407
4408
4409
4410
4411
STT
4399
4400
4401
4402
4403
4404
4405
2.434.500
Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm
4406
4407
4408
4409
4410
4411
STT
4399
4400
4401
4402
4403
4404
4405
2.434.500
nước, đầu đốt điện, tay dao đốt điện, ốc, vít.
4423
4424
2.434.500
2.434.500
Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo.
Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm
nước, đầu đốt điện, tay dao đốt điện, ốc, vít.

413

4432
4433
4434
4435
4436
4437
STT
4425
4426
4427
4428
4429
4430
4431
Mức giá
Ghi chú
4432
4433
4434
4435
4436
4437
STT
4425
4426
4427
4428
4429
4430
4431
2.434.500
Ghi chú
4432
4433
4434
4435
4436
4437
STT
4425
4426
4427
4428
4429
4430
4431
2.434.500
Ghi chú
4432
4433
4434
4435
4436
4437
STT
4425
4426
4427
4428
4429
4430
4431
2.434.500
Ghi chú
4432
4433
4434
4435
4436
4437
STT
4425
4426
4427
4428
4429
4430
4431
2.434.500
Ghi chú
4432
4433
4434
4435
4436
4437
STT
4425
4426
4427
4428
4429
4430
4431
2.434.500
Ghi chú
4432
4433
4434
4435
4436
4437
STT
4425
4426
4427
4428
4429
4430
4431
2.434.500
Ghi chú
4432
4433
4434
4435
4436
4437
STT
4425
4426
4427
4428
4429
4430
4431
2.434.500
Ghi chú
4432
4433
4434
4435
4436
4437
STT
4425
4426
4427
4428
4429
4430
4431
2.434.500
Ghi chú
4432
4433
4434
4435
4436
4437
STT
4425
4426
4427
4428
4429
4430
4431
2.434.500
Ghi chú
4432
4433
4434
4435
4436
4437
STT
4425
4426
4427
4428
4429
4430
4431
2.434.500
Ghi chú
4432
4433
4434
4435
4436
4437
STT
4425
4426
4427
4428
4429
4430
4431
2.434.500
Ghi chú
4432
4433
4434
4435
4436
4437
STT
4425
4426
4427
4428
4429
4430
4431
2.434.500
Ghi chú
4432
4433
4434
4435
4436
4437
STT
4425
4426
4427
4428
4429
4430
4431
2.434.500
Ghi chú

414

4444
4445
4446
4447
4448
4449
4450
1.596.600
1.596.600
1.596.600
1.596.600
1.596.600
1.596.600
1.596.600
STT Mức giá
4438 2.434.500 4439 2.434.500 4440 2.434.500
4441 2.434.500
4442 2.434.500 4443 2.434.500
Ghi chú
Chưa bao gồm sonde JJ.
4459
4460
4461
4462
4463
4.343.300
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô.
4459
4460
4461
4462
4463
4.343.300
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô.
4459
4460
4461
4462
4463
4.343.300
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô.
4459
4460
4461
4462
4463
4.343.300
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô.
4459
4460
4461
4462
4463
4.343.300
Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô.
4471
4472
4473
4474
1.339.400
962.300
718.900
453.000

417

4481
4482
4483
4484
4485
4486
STT
4475
4476
4477
4478
4479
4480
Mức giá
Ghi chú
4481
4482
4483
4484
4485
4486
STT
4475
4476
4477
4478
4479
4480
21.900
Ghi chú
4481
4482
4483
4484
4485
4486
STT
4475
4476
4477
4478
4479
4480
16.000
Ghi chú
4481
4482
4483
4484
4485
4486
STT
4475
4476
4477
4478
4479
4480
65.900
Ghi chú
4481
4482
4483
4484
4485
4486
STT
4475
4476
4477
4478
4479
4480
381.000
Ghi chú
4481
4482
4483
4484
4485
4486
STT
4475
4476
4477
4478
4479
4480
1.046.300
Ghi chú
4481
4482
4483
4484
4485
4486
STT
4475
4476
4477
4478
4479
4480
400.300
Ghi chú
4481
4482
4483
4484
4485
4486
STT
4475
4476
4477
4478
4479
4480
1.201.700
Ghi chú
4481
4482
4483
4484
4485
4486
STT
4475
4476
4477
4478
4479
4480
1.201.700
Ghi chú
4481
4482
4483
4484
4485
4486
STT
4475
4476
4477
4478
4479
4480
148.400
Ghi chú
4481
4482
4483
4484
4485
4486
STT
4475
4476
4477
4478
4479
4480
546.300
Ghi chú
4481
4482
4483
4484
4485
4486
STT
4475
4476
4477
4478
4479
4480
272.900
Ghi chú
4481
4482
4483
4484
4485
4486
STT
4475
4476
4477
4478
4479
4480
272.900
Ghi chú
4496
481.000
Giá cho mỗi yếu tố.
4503
4504
222.700
37.300
4511
4512
4513

421

4520
4521
4522
4523
4524
4525
6.906.900
6.906.900
198.600
55.900
43.500
28.400 STT Mức giá
4514 167.500
4515 210.600
4516 186.600
4517 33.500
4518 33.500
4519 222.700
Ghi chú
4535
83.200
4541
4542
4543
4544
4545
4546
4539
4540
31.100
262.800
99.500
40.900
31.100
18.600
13.600
13.600
4555
4556
39.700
39.700
4565
4566
4567
4568
901.700
123.000
91.400
97.000
Cho 1 gen
4577
4578
163.500
99.500
4584
4585
4586
4587
4588
4589
4582
4583
361.000
37.300
158.500
428.900
803.600
803.600
803.600
803.600

428

4595
4596
4597
4598
4599
4600
4601
151.200
280.500
212.300
95.300
78.500
50.400
50.400 STT Mức giá
4590 803.600
4591 272.900
4592 311.000
4593 454.900
4594 84.100
Ghi chú

429

4609
4610
4611
4612
4613
4614
STT
4602
4603
4604
4605
4606
4607
4608
Mức giá
Ghi chú
4609
4610
4611
4612
4613
4614
STT
4602
4603
4604
4605
4606
4607
4608
39.200
Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
4609
4610
4611
4612
4613
4614
STT
4602
4603
4604
4605
4606
4607
4608
89.700
Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
4609
4610
4611
4612
4613
4614
STT
4602
4603
4604
4605
4606
4607
4608
78.500
Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
4609
4610
4611
4612
4613
4614
STT
4602
4603
4604
4605
4606
4607
4608
78.500
Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
4609
4610
4611
4612
4613
4614
STT
4602
4603
4604
4605
4606
4607
4608
605.100
Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
4609
4610
4611
4612
4613
4614
STT
4602
4603
4604
4605
4606
4607
4608
33.600
Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
4609
4610
4611
4612
4613
4614
STT
4602
4603
4604
4605
4606
4607
4608
144.200
Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
4609
4610
4611
4612
4613
4614
STT
4602
4603
4604
4605
4606
4607
4608
156.200
Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
4609
4610
4611
4612
4613
4614
STT
4602
4603
4604
4605
4606
4607
4608
144.200
Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
4609
4610
4611
4612
4613
4614
STT
4602
4603
4604
4605
4606
4607
4608
139.200
Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
4609
4610
4611
4612
4613
4614
STT
4602
4603
4604
4605
4606
4607
4608
16.800
Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
4609
4610
4611
4612
4613
4614
STT
4602
4603
4604
4605
4606
4607
4608
13.400
Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
4609
4610
4611
4612
4613
4614
STT
4602
4603
4604
4605
4606
4607
4608
13.400
Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.

430

4622
4623
4624
4625
4626
4627
STT
4615
4616
4617
4618
4619
4620
4621
Mức giá
Ghi chú
4622
4623
4624
4625
4626
4627
STT
4615
4616
4617
4618
4619
4620
4621
139.200
Ghi chú
4622
4623
4624
4625
4626
4627
STT
4615
4616
4617
4618
4619
4620
4621
224.400
Ghi chú
4622
4623
4624
4625
4626
4627
STT
4615
4616
4617
4618
4619
4620
4621
89.700
Ghi chú
4622
4623
4624
4625
4626
4627
STT
4615
4616
4617
4618
4619
4620
4621
72.900
Ghi chú
4622
4623
4624
4625
4626
4627
STT
4615
4616
4617
4618
4619
4620
4621
39.200
Ghi chú
4622
4623
4624
4625
4626
4627
STT
4615
4616
4617
4618
4619
4620
4621
61.700
Ghi chú
4622
4623
4624
4625
4626
4627
STT
4615
4616
4617
4618
4619
4620
4621
61.700
Ghi chú
4622
4623
4624
4625
4626
4627
STT
4615
4616
4617
4618
4619
4620
4621
95.300
Ghi chú
4622
4623
4624
4625
4626
4627
STT
4615
4616
4617
4618
4619
4620
4621
95.300
Ghi chú
4622
4623
4624
4625
4626
4627
STT
4615
4616
4617
4618
4619
4620
4621
95.300
Ghi chú
4622
4623
4624
4625
4626
4627
STT
4615
4616
4617
4618
4619
4620
4621
178.300
Ghi chú
4622
4623
4624
4625
4626
4627
STT
4615
4616
4617
4618
4619
4620
4621
178.300
Ghi chú
4622
4623
4624
4625
4626
4627
STT
4615
4616
4617
4618
4619
4620
4621
178.300
Ghi chú

431

4635
4636
4637
4638
STT
4628
4629
4630
4631
4632
4633
4634
Mức giá
Ghi chú
4635
4636
4637
4638
STT
4628
4629
4630
4631
4632
4633
4634
28.000
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả
4635
4636
4637
4638
STT
4628
4629
4630
4631
4632
4633
4634
56.100
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả
4635
4636
4637
4638
STT
4628
4629
4630
4631
4632
4633
4634
56.100
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả
4635
4636
4637
4638
STT
4628
4629
4630
4631
4632
4633
4634
336.600
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả
4635
4636
4637
4638
STT
4628
4629
4630
4631
4632
4633
4634
100.900
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả
4635
4636
4637
4638
STT
4628
4629
4630
4631
4632
4633
4634
30.200
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả
4635
4636
4637
4638
STT
4628
4629
4630
4631
4632
4633
4634
30.200
nhiều hơn 3 chỉ số
4635
4636
4637
4638
STT
4628
4629
4630
4631
4632
4633
4634
89.700
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
4635
4636
4637
4638
STT
4628
4629
4630
4631
4632
4633
4634
302.500
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
4635
4636
4637
4638
STT
4628
4629
4630
4631
4632
4633
4634
67.300
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
4635
4636
4637
4638
STT
4628
4629
4630
4631
4632
4633
4634
324.500
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
4635
4636
4637
4638
STT
4628
4629
4630
4631
4632
4633
4634
22.400
Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
4635
4636
4637
4638
STT
4628
4629
4630
4631
4632
4633
4634
22.400
nghiệm có thể ngoại suy được.

432

4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
Mức giá
Ghi chú
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
22.400
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
22.400
Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
22.400
nghiệm có thể ngoại suy được.
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
22.400
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
22.400
Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
22.400
nghiệm có thể ngoại suy được.
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
22.400
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
22.400
Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
22.400
nghiệm có thể ngoại suy được.
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
22.400
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
22.400
Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
22.400
nghiệm có thể ngoại suy được.
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
22.400
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
22.400
Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
22.400
nghiệm có thể ngoại suy được.
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
22.400
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
22.400
Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
4642
4643
4644
STT
4639
4640
4641
22.400
nghiệm có thể ngoại suy được.

433

4648
4649
4650
STT
4645
4646
4647
Mức giá
Mỗi chất
Ghi chú
4648
4649
4650
STT
4645
4646
4647
22.400
Mỗi chất
Ghi chú
4648
4649
4650
STT
4645
4646
4647
22.400
Mỗi chất
Ghi chú
4648
4649
4650
STT
4645
4646
4647
22.400
Mỗi chất
Ghi chú
4648
4649
4650
STT
4645
4646
4647
22.400
Mỗi chất
Ghi chú
4648
4649
4650
STT
4645
4646
4647
22.400
Mỗi chất
Ghi chú
4648
4649
4650
STT
4645
4646
4647
22.400
Mỗi chất
Ghi chú
4648
4649
4650
STT
4645
4646
4647
22.400
Mỗi chất
Ghi chú
4648
4649
4650
STT
4645
4646
4647
22.400
Mỗi chất
Ghi chú
4648
4649
4650
STT
4645
4646
4647
22.400
Mỗi chất
Ghi chú
4648
4649
4650
STT
4645
4646
4647
22.400
Mỗi chất
Ghi chú
4648
4649
4650
STT
4645
4646
4647
22.400
Mỗi chất
Ghi chú

434

4654
4655
4656
STT
4651
4652
4653
Mức giá
Mỗi chất
Ghi chú
4654
4655
4656
STT
4651
4652
4653
22.400
Mỗi chất
Ghi chú
4654
4655
4656
STT
4651
4652
4653
22.400
Mỗi chất
Ghi chú
4654
4655
4656
STT
4651
4652
4653
22.400
Mỗi chất
Ghi chú
4654
4655
4656
STT
4651
4652
4653
22.400
Mỗi chất
Ghi chú
4654
4655
4656
STT
4651
4652
4653
22.400
Mỗi chất
Ghi chú
4654
4655
4656
STT
4651
4652
4653
22.400
Mỗi chất
Ghi chú
4654
4655
4656
STT
4651
4652
4653
22.400
Mỗi chất
Ghi chú
4654
4655
4656
STT
4651
4652
4653
22.400
Mỗi chất
Ghi chú
4654
4655
4656
STT
4651
4652
4653
22.400
Mỗi chất
Ghi chú
4654
4655
4656
STT
4651
4652
4653
22.400
Mỗi chất
Ghi chú
4654
4655
4656
STT
4651
4652
4653
22.400
Mỗi chất
Ghi chú

435

4663
4664
4665
4666
4667
4668
STT
4657
4658
4659
4660
4661
4662
Mức giá
Mỗi chất
Ghi chú
4663
4664
4665
4666
4667
4668
STT
4657
4658
4659
4660
4661
4662
22.400
Mỗi chất
Ghi chú
4663
4664
4665
4666
4667
4668
STT
4657
4658
4659
4660
4661
4662
89.700
Mỗi chất
Ghi chú
4663
4664
4665
4666
4667
4668
STT
4657
4658
4659
4660
4661
4662
33.600
Mỗi chất
Ghi chú
4663
4664
4665
4666
4667
4668
STT
4657
4658
4659
4660
4661
4662
543.000
Mỗi chất
Ghi chú
4663
4664
4665
4666
4667
4668
STT
4657
4658
4659
4660
4661
4662
543.000
Mỗi chất
Ghi chú
4663
4664
4665
4666
4667
4668
STT
4657
4658
4659
4660
4661
4662
543.000
Mỗi chất
Ghi chú
4663
4664
4665
4666
4667
4668
STT
4657
4658
4659
4660
4661
4662
543.000
Mỗi chất
Ghi chú
4663
4664
4665
4666
4667
4668
STT
4657
4658
4659
4660
4661
4662
414.700
Mỗi chất
Ghi chú
4663
4664
4665
4666
4667
4668
STT
4657
4658
4659
4660
4661
4662
78.500
Mỗi chất
Ghi chú
4663
4664
4665
4666
4667
4668
STT
4657
4658
4659
4660
4661
4662
33.600
Mỗi chất
Ghi chú
4663
4664
4665
4666
4667
4668
STT
4657
4658
4659
4660
4661
4662
33.600
Mỗi chất
Ghi chú
4663
4664
4665
4666
4667
4668
STT
4657
4658
4659
4660
4661
4662
33.600
Mỗi chất
Ghi chú

436

4673
4674
STT
4669
4670
4671
4672
Mức giá
Ghi chú
4673
4674
STT
4669
4670
4671
4672
100.900
Ghi chú
4673
4674
STT
4669
4670
4671
4672
112.200
Ghi chú
4673
4674
STT
4669
4670
4671
4672
28.000
Ghi chú
4673
4674
STT
4669
4670
4671
4672
28.000
Ghi chú
4673
4674
STT
4669
4670
4671
4672
28.000
Ghi chú
4673
4674
STT
4669
4670
4671
4672
28.000
Ghi chú

437

4679
4680
4681
4682
4683
4684
STT
4675
4676
4677
4678
Mức giá
Ghi chú
4679
4680
4681
4682
4683
4684
STT
4675
4676
4677
4678
28.000
Ghi chú
4679
4680
4681
4682
4683
4684
STT
4675
4676
4677
4678
28.000
Ghi chú
4679
4680
4681
4682
4683
4684
STT
4675
4676
4677
4678
28.000
Ghi chú
4679
4680
4681
4682
4683
4684
STT
4675
4676
4677
4678
78.500
Ghi chú
4679
4680
4681
4682
4683
4684
STT
4675
4676
4677
4678
78.500
Ghi chú
4679
4680
4681
4682
4683
4684
STT
4675
4676
4677
4678
16.000
Ghi chú
4679
4680
4681
4682
4683
4684
STT
4675
4676
4677
4678
16.000
Ghi chú
4679
4680
4681
4682
4683
4684
STT
4675
4676
4677
4678
84.100
Ghi chú
4679
4680
4681
4682
4683
4684
STT
4675
4676
4677
4678
84.100
Ghi chú
4679
4680
4681
4682
4683
4684
STT
4675
4676
4677
4678
84.100
Ghi chú

438

4691
4692
4693
4694
4695
4696
4697
100.900
100.900
105.300
312.500
151.200
151.200
67.300 STT Mức giá
4685 89.700
4686 89.700
4687 190.300
4688 84.100
4689 20.000
4690 168.300
Ghi chú

439

4705
4706
4707
4708
4709
4710
STT
4698
4699
4700
4701
4702
4703
4704
Mức giá
Ghi chú
4705
4706
4707
4708
4709
4710
STT
4698
4699
4700
4701
4702
4703
4704
67.300
Ghi chú
4705
4706
4707
4708
4709
4710
STT
4698
4699
4700
4701
4702
4703
4704
67.300
Ghi chú
4705
4706
4707
4708
4709
4710
STT
4698
4699
4700
4701
4702
4703
4704
67.300
Ghi chú
4705
4706
4707
4708
4709
4710
STT
4698
4699
4700
4701
4702
4703
4704
67.300
Ghi chú
4705
4706
4707
4708
4709
4710
STT
4698
4699
4700
4701
4702
4703
4704
67.300
Ghi chú
4705
4706
4707
4708
4709
4710
STT
4698
4699
4700
4701
4702
4703
4704
67.300
Ghi chú
4705
4706
4707
4708
4709
4710
STT
4698
4699
4700
4701
4702
4703
4704
67.300
Ghi chú
4705
4706
4707
4708
4709
4710
STT
4698
4699
4700
4701
4702
4703
4704
84.100
Ghi chú
4705
4706
4707
4708
4709
4710
STT
4698
4699
4700
4701
4702
4703
4704
224.400
Ghi chú
4705
4706
4707
4708
4709
4710
STT
4698
4699
4700
4701
4702
4703
4704
224.400
Ghi chú
4705
4706
4707
4708
4709
4710
STT
4698
4699
4700
4701
4702
4703
4704
100.900
Ghi chú
4705
4706
4707
4708
4709
4710
STT
4698
4699
4700
4701
4702
4703
4704
100.900
Ghi chú
4705
4706
4707
4708
4709
4710
STT
4698
4699
4700
4701
4702
4703
4704
28.000
Ghi chú

440

4718
4719
4720
4721
4722
4723
STT
4711
4712
4713
4714
4715
4716
4717
Mức giá
Ghi chú
4718
4719
4720
4721
4722
4723
STT
4711
4712
4713
4714
4715
4716
4717
28.000
Ghi chú
4718
4719
4720
4721
4722
4723
STT
4711
4712
4713
4714
4715
4716
4717
84.100
Ghi chú
4718
4719
4720
4721
4722
4723
STT
4711
4712
4713
4714
4715
4716
4717
61.700
Ghi chú
4718
4719
4720
4721
4722
4723
STT
4711
4712
4713
4714
4715
4716
4717
95.300
Ghi chú
4718
4719
4720
4721
4722
4723
STT
4711
4712
4713
4714
4715
4716
4717
39.200
Ghi chú
4718
4719
4720
4721
4722
4723
STT
4711
4712
4713
4714
4715
4716
4717
22.400
Ghi chú
4718
4719
4720
4721
4722
4723
STT
4711
4712
4713
4714
4715
4716
4717
84.100
Ghi chú
4718
4719
4720
4721
4722
4723
STT
4711
4712
4713
4714
4715
4716
4717
100.900
Ghi chú
4718
4719
4720
4721
4722
4723
STT
4711
4712
4713
4714
4715
4716
4717
424.700
Ghi chú
4718
4719
4720
4721
4722
4723
STT
4711
4712
4713
4714
4715
4716
4717
414.700
Ghi chú
4718
4719
4720
4721
4722
4723
STT
4711
4712
4713
4714
4715
4716
4717
84.100
Ghi chú
4718
4719
4720
4721
4722
4723
STT
4711
4712
4713
4714
4715
4716
4717
363.600
Ghi chú
4718
4719
4720
4721
4722
4723
STT
4711
4712
4713
4714
4715
4716
4717
78.500
Ghi chú

441

4731
4732
4733
4734
4735
4736
STT
4724
4725
4726
4727
4728
4729
4730
Mức giá
Ghi chú
4731
4732
4733
4734
4735
4736
STT
4724
4725
4726
4727
4728
4729
4730
95.300
Ghi chú
4731
4732
4733
4734
4735
4736
STT
4724
4725
4726
4727
4728
4729
4730
89.700
Ghi chú
4731
4732
4733
4734
4735
4736
STT
4724
4725
4726
4727
4728
4729
4730
246.400
Ghi chú
4731
4732
4733
4734
4735
4736
STT
4724
4725
4726
4727
4728
4729
4730
84.100
Ghi chú
4731
4732
4733
4734
4735
4736
STT
4724
4725
4726
4727
4728
4729
4730
39.200
Ghi chú
4731
4732
4733
4734
4735
4736
STT
4724
4725
4726
4727
4728
4729
4730
78.500
Ghi chú
4731
4732
4733
4734
4735
4736
STT
4724
4725
4726
4727
4728
4729
4730
212.300
Ghi chú
4731
4732
4733
4734
4735
4736
STT
4724
4725
4726
4727
4728
4729
4730
67.300
Ghi chú
4731
4732
4733
4734
4735
4736
STT
4724
4725
4726
4727
4728
4729
4730
67.300
Ghi chú
4731
4732
4733
4734
4735
4736
STT
4724
4725
4726
4727
4728
4729
4730
67.300
Ghi chú
4731
4732
4733
4734
4735
4736
STT
4724
4725
4726
4727
4728
4729
4730
67.300
Ghi chú
4731
4732
4733
4734
4735
4736
STT
4724
4725
4726
4727
4728
4729
4730
754.300
Ghi chú
4731
4732
4733
4734
4735
4736
STT
4724
4725
4726
4727
4728
4729
4730
97.500
Ghi chú

442

4744
4745
4746
4747
4748
4749
STT
4737
4738
4739
4740
4741
4742
4743
Mức giá
Ghi chú
4744
4745
4746
4747
4748
4749
STT
4737
4738
4739
4740
4741
4742
4743
84.100
Ghi chú
4744
4745
4746
4747
4748
4749
STT
4737
4738
4739
4740
4741
4742
4743
183.300
Ghi chú
4744
4745
4746
4747
4748
4749
STT
4737
4738
4739
4740
4741
4742
4743
424.700
Ghi chú
4744
4745
4746
4747
4748
4749
STT
4737
4738
4739
4740
4741
4742
4743
67.300
Ghi chú
4744
4745
4746
4747
4748
4749
STT
4737
4738
4739
4740
4741
4742
4743
67.300
Ghi chú
4744
4745
4746
4747
4748
4749
STT
4737
4738
4739
4740
4741
4742
4743
78.500
Ghi chú
4744
4745
4746
4747
4748
4749
STT
4737
4738
4739
4740
4741
4742
4743
78.500
Ghi chú
4744
4745
4746
4747
4748
4749
STT
4737
4738
4739
4740
4741
4742
4743
78.500
Ghi chú
4744
4745
4746
4747
4748
4749
STT
4737
4738
4739
4740
4741
4742
4743
61.700
Ghi chú
4744
4745
4746
4747
4748
4749
STT
4737
4738
4739
4740
4741
4742
4743
78.500
Ghi chú
4744
4745
4746
4747
4748
4749
STT
4737
4738
4739
4740
4741
4742
4743
212.300
Ghi chú
4744
4745
4746
4747
4748
4749
STT
4737
4738
4739
4740
4741
4742
4743
44.800
Ghi chú
4744
4745
4746
4747
4748
4749
STT
4737
4738
4739
4740
4741
4742
4743
39.200
Ghi chú

443

4757
4758
4759
4760
4761
4762
STT
4750
4751
4752
4753
4754
4755
4756
Mức giá
Ghi chú
4757
4758
4759
4760
4761
4762
STT
4750
4751
4752
4753
4754
4755
4756
25.600
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả
4757
4758
4759
4760
4761
4762
STT
4750
4751
4752
4753
4754
4755
4756
436.800
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả
4757
4758
4759
4760
4761
4762
STT
4750
4751
4752
4753
4754
4755
4756
168.300
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả
4757
4758
4759
4760
4761
4762
STT
4750
4751
4752
4753
4754
4755
4756
30.200
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả
4757
4758
4759
4760
4761
4762
STT
4750
4751
4752
4753
4754
4755
4756
30.200
nhiều hơn 3 chỉ số.
4757
4758
4759
4760
4761
4762
STT
4750
4751
4752
4753
4754
4755
4756
44.800
nhiều hơn 3 chỉ số.
4757
4758
4759
4760
4761
4762
STT
4750
4751
4752
4753
4754
4755
4756
33.600
nhiều hơn 3 chỉ số.
4757
4758
4759
4760
4761
4762
STT
4750
4751
4752
4753
4754
4755
4756
44.800
nhiều hơn 3 chỉ số.
4757
4758
4759
4760
4761
4762
STT
4750
4751
4752
4753
4754
4755
4756
44.800
nhiều hơn 3 chỉ số.
4757
4758
4759
4760
4761
4762
STT
4750
4751
4752
4753
4754
4755
4756
44.800
nhiều hơn 3 chỉ số.
4757
4758
4759
4760
4761
4762
STT
4750
4751
4752
4753
4754
4755
4756
44.800
nhiều hơn 3 chỉ số.
4757
4758
4759
4760
4761
4762
STT
4750
4751
4752
4753
4754
4755
4756
21.200
nhiều hơn 3 chỉ số.
4757
4758
4759
4760
4761
4762
STT
4750
4751
4752
4753
4754
4755
4756
14.400
nhiều hơn 3 chỉ số.
4757
4758
4759
4760
4761
4762
STT
4750
4751
4752
4753
4754
4755
4756
14.400
nhiều hơn 3 chỉ số.

444

4770
4771
4772
4773
4774
4775
STT
4763
4764
4765
4766
4767
4768
4769
Mức giá
Ghi chú
4770
4771
4772
4773
4774
4775
STT
4763
4764
4765
4766
4767
4768
4769
44.800
Ghi chú
4770
4771
4772
4773
4774
4775
STT
4763
4764
4765
4766
4767
4768
4769
44.800
Ghi chú
4770
4771
4772
4773
4774
4775
STT
4763
4764
4765
4766
4767
4768
4769
44.800
Ghi chú
4770
4771
4772
4773
4774
4775
STT
4763
4764
4765
4766
4767
4768
4769
28.600
Ghi chú
4770
4771
4772
4773
4774
4775
STT
4763
4764
4765
4766
4767
4768
4769
16.800
Ghi chú
4770
4771
4772
4773
4774
4775
STT
4763
4764
4765
4766
4767
4768
4769
16.800
Ghi chú
4770
4771
4772
4773
4774
4775
STT
4763
4764
4765
4766
4767
4768
4769
16.800
Ghi chú
4770
4771
4772
4773
4774
4775
STT
4763
4764
4765
4766
4767
4768
4769
6.600
Ghi chú
4770
4771
4772
4773
4774
4775
STT
4763
4764
4765
4766
4767
4768
4769
6.600
Ghi chú
4770
4771
4772
4773
4774
4775
STT
4763
4764
4765
4766
4767
4768
4769
6.600
Ghi chú
4770
4771
4772
4773
4774
4775
STT
4763
4764
4765
4766
4767
4768
4769
23.400
Ghi chú
4770
4771
4772
4773
4774
4775
STT
4763
4764
4765
4766
4767
4768
4769
13.400
Ghi chú
4770
4771
4772
4773
4774
4775
STT
4763
4764
4765
4766
4767
4768
4769
13.400
Ghi chú
4781
4782
4783
4784
4785
4786
116.400
110.800
123.400
104.400
116.400
58.600

446

4794
4795
4796
4797
4798
4799
STT
4787
4788
4789
4790
4791
4792
4793
Mức giá
Ghi chú
4794
4795
4796
4797
4798
4799
STT
4787
4788
4789
4790
4791
4792
4793
78.300
Ghi chú
4794
4795
4796
4797
4798
4799
STT
4787
4788
4789
4790
4791
4792
4793
126.400
Ghi chú
4794
4795
4796
4797
4798
4799
STT
4787
4788
4789
4790
4791
4792
4793
58.600
Ghi chú
4794
4795
4796
4797
4798
4799
STT
4787
4788
4789
4790
4791
4792
4793
130.500
Ghi chú
4794
4795
4796
4797
4798
4799
STT
4787
4788
4789
4790
4791
4792
4793
45.500
Ghi chú
4794
4795
4796
4797
4798
4799
STT
4787
4788
4789
4790
4791
4792
4793
78.300
Ghi chú
4794
4795
4796
4797
4798
4799
STT
4787
4788
4789
4790
4791
4792
4793
123.400
Ghi chú
4794
4795
4796
4797
4798
4799
STT
4787
4788
4789
4790
4791
4792
4793
142.500
Ghi chú
4794
4795
4796
4797
4798
4799
STT
4787
4788
4789
4790
4791
4792
4793
771.700
Ghi chú
4794
4795
4796
4797
4798
4799
STT
4787
4788
4789
4790
4791
4792
4793
142.500
Ghi chú
4794
4795
4796
4797
4798
4799
STT
4787
4788
4789
4790
4791
4792
4793
142.500
Ghi chú
4794
4795
4796
4797
4798
4799
STT
4787
4788
4789
4790
4791
4792
4793
142.500
Ghi chú
4794
4795
4796
4797
4798
4799
STT
4787
4788
4789
4790
4791
4792
4793
201.800
Ghi chú

447

4807
4808
4809
4810
4811
4812
STT
4800
4801
4802
4803
4804
4805
4806
Mức giá
Ghi chú
4807
4808
4809
4810
4811
4812
STT
4800
4801
4802
4803
4804
4805
4806
208.800
Ghi chú
4807
4808
4809
4810
4811
4812
STT
4800
4801
4802
4803
4804
4805
4806
125.000
Ghi chú
4807
4808
4809
4810
4811
4812
STT
4800
4801
4802
4803
4804
4805
4806
65.200
Ghi chú
4807
4808
4809
4810
4811
4812
STT
4800
4801
4802
4803
4804
4805
4806
104.400
Ghi chú
4807
4808
4809
4810
4811
4812
STT
4800
4801
4802
4803
4804
4805
4806
65.200
Ghi chú
4807
4808
4809
4810
4811
4812
STT
4800
4801
4802
4803
4804
4805
4806
58.600
Ghi chú
4807
4808
4809
4810
4811
4812
STT
4800
4801
4802
4803
4804
4805
4806
501.300
Ghi chú
4807
4808
4809
4810
4811
4812
STT
4800
4801
4802
4803
4804
4805
4806
501.300
Ghi chú
4807
4808
4809
4810
4811
4812
STT
4800
4801
4802
4803
4804
4805
4806
651.700
Ghi chú
4807
4808
4809
4810
4811
4812
STT
4800
4801
4802
4803
4804
4805
4806
81.700
Ghi chú
4807
4808
4809
4810
4811
4812
STT
4800
4801
4802
4803
4804
4805
4806
1.351.700
Ghi chú
4807
4808
4809
4810
4811
4812
STT
4800
4801
4802
4803
4804
4805
4806
701.700
Ghi chú
4807
4808
4809
4810
4811
4812
STT
4800
4801
4802
4803
4804
4805
4806
581.700
Ghi chú

448

4820
4821
4822
4823
4824
4825
STT
4813
4814
4815
4816
4817
4818
4819
Mức giá
Ghi chú
4820
4821
4822
4823
4824
4825
STT
4813
4814
4815
4816
4817
4818
4819
1.361.700
Áp dụng với trường hợp người bệnh không
4820
4821
4822
4823
4824
4825
STT
4813
4814
4815
4816
4817
4818
4819
861.700
Áp dụng với trường hợp người bệnh không
4820
4821
4822
4823
4824
4825
STT
4813
4814
4815
4816
4817
4818
4819
234.900
Áp dụng với trường hợp người bệnh không
4820
4821
4822
4823
4824
4825
STT
4813
4814
4815
4816
4817
4818
4819
234.900
Áp dụng với trường hợp người bệnh không
4820
4821
4822
4823
4824
4825
STT
4813
4814
4815
4816
4817
4818
4819
234.900
Áp dụng với trường hợp người bệnh không
4820
4821
4822
4823
4824
4825
STT
4813
4814
4815
4816
4817
4818
4819
234.900
Áp dụng với trường hợp người bệnh không
4820
4821
4822
4823
4824
4825
STT
4813
4814
4815
4816
4817
4818
4819
171.100
Áp dụng với trường hợp người bệnh không
4820
4821
4822
4823
4824
4825
STT
4813
4814
4815
4816
4817
4818
4819
171.100
nội soi dạ dày hoặc tá tràng.
4820
4821
4822
4823
4824
4825
STT
4813
4814
4815
4816
4817
4818
4819
107.300
Xét nghiệm cho kết quả đồng thời Ab và
4820
4821
4822
4823
4824
4825
STT
4813
4814
4815
4816
4817
4818
4819
107.300
Ag
4820
4821
4822
4823
4824
4825
STT
4813
4814
4815
4816
4817
4818
4819
142.500
Ag
4820
4821
4822
4823
4824
4825
STT
4813
4814
4815
4816
4817
4818
4819
71.600
Ag
4820
4821
4822
4823
4824
4825
STT
4813
4814
4815
4816
4817
4818
4819
41.700
Ag
4820
4821
4822
4823
4824
4825
STT
4813
4814
4815
4816
4817
4818
4819
1.101.700
Ag
4820
4821
4822
4823
4824
4825
STT
4813
4814
4815
4816
4817
4818
4819
1.101.700
Ag

449

4833
4834
4835
4836
4837
4838
STT
4826
4827
4828
4829
4830
4831
4832
Mức giá
Ghi chú
4833
4834
4835
4836
4837
4838
STT
4826
4827
4828
4829
4830
4831
4832
409.300
Ghi chú
4833
4834
4835
4836
4837
4838
STT
4826
4827
4828
4829
4830
4831
4832
168.600
Ghi chú
4833
4834
4835
4836
4837
4838
STT
4826
4827
4828
4829
4830
4831
4832
168.600
Ghi chú
4833
4834
4835
4836
4837
4838
STT
4826
4827
4828
4829
4830
4831
4832
45.500
Ghi chú
4833
4834
4835
4836
4837
4838
STT
4826
4827
4828
4829
4830
4831
4832
45.500
Ghi chú
4833
4834
4835
4836
4837
4838
STT
4826
4827
4828
4829
4830
4831
4832
45.500
Ghi chú
4833
4834
4835
4836
4837
4838
STT
4826
4827
4828
4829
4830
4831
4832
45.500
Ghi chú
4833
4834
4835
4836
4837
4838
STT
4826
4827
4828
4829
4830
4831
4832
45.500
Ghi chú
4833
4834
4835
4836
4837
4838
STT
4826
4827
4828
4829
4830
4831
4832
45.500
Ghi chú
4833
4834
4835
4836
4837
4838
STT
4826
4827
4828
4829
4830
4831
4832
45.500
Ghi chú
4833
4834
4835
4836
4837
4838
STT
4826
4827
4828
4829
4830
4831
4832
45.500
Ghi chú
4833
4834
4835
4836
4837
4838
STT
4826
4827
4828
4829
4830
4831
4832
45.500
Ghi chú
4833
4834
4835
4836
4837
4838
STT
4826
4827
4828
4829
4830
4831
4832
45.500
Ghi chú

450

4846
4847
4848
4849
4850
4851
STT
4839
4840
4841
4842
4843
4844
4845
Mức giá
Ghi chú
4846
4847
4848
4849
4850
4851
STT
4839
4840
4841
4842
4843
4844
4845
45.500
Ghi chú
4846
4847
4848
4849
4850
4851
STT
4839
4840
4841
4842
4843
4844
4845
45.500
Ghi chú
4846
4847
4848
4849
4850
4851
STT
4839
4840
4841
4842
4843
4844
4845
45.500
Ghi chú
4846
4847
4848
4849
4850
4851
STT
4839
4840
4841
4842
4843
4844
4845
45.500
Ghi chú
4846
4847
4848
4849
4850
4851
STT
4839
4840
4841
4842
4843
4844
4845
45.500
Ghi chú
4846
4847
4848
4849
4850
4851
STT
4839
4840
4841
4842
4843
4844
4845
45.500
Ghi chú
4846
4847
4848
4849
4850
4851
STT
4839
4840
4841
4842
4843
4844
4845
45.500
Ghi chú
4846
4847
4848
4849
4850
4851
STT
4839
4840
4841
4842
4843
4844
4845
45.500
Ghi chú
4846
4847
4848
4849
4850
4851
STT
4839
4840
4841
4842
4843
4844
4845
151.600
Ghi chú
4846
4847
4848
4849
4850
4851
STT
4839
4840
4841
4842
4843
4844
4845
851.700
Ghi chú
4846
4847
4848
4849
4850
4851
STT
4839
4840
4841
4842
4843
4844
4845
391.500
Ghi chú
4846
4847
4848
4849
4850
4851
STT
4839
4840
4841
4842
4843
4844
4845
1.351.700
Ghi chú
4846
4847
4848
4849
4850
4851
STT
4839
4840
4841
4842
4843
4844
4845
1.351.700
Ghi chú

451

4859
4860
4861
4862
4863
4864
STT
4852
4853
4854
4855
4856
4857
4858
Mức giá
Ghi chú
4859
4860
4861
4862
4863
4864
STT
4852
4853
4854
4855
4856
4857
4858
1.351.700
Ghi chú
4859
4860
4861
4862
4863
4864
STT
4852
4853
4854
4855
4856
4857
4858
35.100
Ghi chú
4859
4860
4861
4862
4863
4864
STT
4852
4853
4854
4855
4856
4857
4858
35.100
Ghi chú
4859
4860
4861
4862
4863
4864
STT
4852
4853
4854
4855
4856
4857
4858
130.500
Ghi chú
4859
4860
4861
4862
4863
4864
STT
4852
4853
4854
4855
4856
4857
4858
130.500
Ghi chú
4859
4860
4861
4862
4863
4864
STT
4852
4853
4854
4855
4856
4857
4858
130.500
Ghi chú
4859
4860
4861
4862
4863
4864
STT
4852
4853
4854
4855
4856
4857
4858
194.700
Ghi chú
4859
4860
4861
4862
4863
4864
STT
4852
4853
4854
4855
4856
4857
4858
130.500
Ghi chú
4859
4860
4861
4862
4863
4864
STT
4852
4853
4854
4855
4856
4857
4858
130.500
Ghi chú
4859
4860
4861
4862
4863
4864
STT
4852
4853
4854
4855
4856
4857
4858
156.600
Ghi chú
4859
4860
4861
4862
4863
4864
STT
4852
4853
4854
4855
4856
4857
4858
156.600
Ghi chú
4859
4860
4861
4862
4863
4864
STT
4852
4853
4854
4855
4856
4857
4858
163.600
Ghi chú
4859
4860
4861
4862
4863
4864
STT
4852
4853
4854
4855
4856
4857
4858
194.700
Ghi chú

452

4872
4873
4874
4875
4876
4877
STT
4865
4866
4867
4868
4869
4870
4871
Mức giá
Ghi chú
4872
4873
4874
4875
4876
4877
STT
4865
4866
4867
4868
4869
4870
4871
194.700
Ghi chú
4872
4873
4874
4875
4876
4877
STT
4865
4866
4867
4868
4869
4870
4871
270.800
Ghi chú
4872
4873
4874
4875
4876
4877
STT
4865
4866
4867
4868
4869
4870
4871
130.500
Ghi chú
4872
4873
4874
4875
4876
4877
STT
4865
4866
4867
4868
4869
4870
4871
130.500
Ghi chú
4872
4873
4874
4875
4876
4877
STT
4865
4866
4867
4868
4869
4870
4871
130.500
Ghi chú
4872
4873
4874
4875
4876
4877
STT
4865
4866
4867
4868
4869
4870
4871
130.500
Ghi chú
4872
4873
4874
4875
4876
4877
STT
4865
4866
4867
4868
4869
4870
4871
95.100
Ghi chú
4872
4873
4874
4875
4876
4877
STT
4865
4866
4867
4868
4869
4870
4871
41.700
Ghi chú
4872
4873
4874
4875
4876
4877
STT
4865
4866
4867
4868
4869
4870
4871
194.700
Ghi chú
4872
4873
4874
4875
4876
4877
STT
4865
4866
4867
4868
4869
4870
4871
58.600
Ghi chú
4872
4873
4874
4875
4876
4877
STT
4865
4866
4867
4868
4869
4870
4871
74.200
Ghi chú
4872
4873
4874
4875
4876
4877
STT
4865
4866
4867
4868
4869
4870
4871
74.200
Ghi chú
4872
4873
4874
4875
4876
4877
STT
4865
4866
4867
4868
4869
4870
4871
74.200
Ghi chú

453

4885
4886
4887
4888
4889
STT
4878
4879
4880
4881
4882
4883
4884
Mức giá
Ghi chú
4885
4886
4887
4888
4889
STT
4878
4879
4880
4881
4882
4883
4884
74.200
Ghi chú
4885
4886
4887
4888
4889
STT
4878
4879
4880
4881
4882
4883
4884
74.200
Ghi chú
4885
4886
4887
4888
4889
STT
4878
4879
4880
4881
4882
4883
4884
74.200
Ghi chú
4885
4886
4887
4888
4889
STT
4878
4879
4880
4881
4882
4883
4884
74.200
Ghi chú
4885
4886
4887
4888
4889
STT
4878
4879
4880
4881
4882
4883
4884
261.000
Ghi chú
4885
4886
4887
4888
4889
STT
4878
4879
4880
4881
4882
4883
4884
325.200
Ghi chú
4885
4886
4887
4888
4889
STT
4878
4879
4880
4881
4882
4883
4884
325.200
Ghi chú
4885
4886
4887
4888
4889
STT
4878
4879
4880
4881
4882
4883
4884
325.200
Ghi chú
4885
4886
4887
4888
4889
STT
4878
4879
4880
4881
4882
4883
4884
325.200
Ghi chú
4885
4886
4887
4888
4889
STT
4878
4879
4880
4881
4882
4883
4884
325.200
Ghi chú
4885
4886
4887
4888
4889
STT
4878
4879
4880
4881
4882
4883
4884
321.000
Ghi chú
4885
4886
4887
4888
4889
STT
4878
4879
4880
4881
4882
4883
4884
321.000
Ghi chú

454

4894
4895
4896
4897
4898
321.000
321.000
321.000
321.000
321.000 STT Mức giá
4890 321.000
4891 321.000
4892 321.000
4893 321.000
Ghi chú

455

4904
4905
4906
4907
4908
4909
4910
771.700
771.700
771.700
771.700
771.700
771.700
771.700
STT Mức giá
4899 1.601.700
4900 1.601.700
4901 1.601.700
4902 771.700 4903 771.700
Ghi chú

456

4918
4919
4920
4921
4922
STT
4911
4912
4913
4914
4915
4916
4917
Mức giá
Ghi chú
4918
4919
4920
4921
4922
STT
4911
4912
4913
4914
4915
4916
4917
771.700
Ghi chú
4918
4919
4920
4921
4922
STT
4911
4912
4913
4914
4915
4916
4917
771.700
Ghi chú
4918
4919
4920
4921
4922
STT
4911
4912
4913
4914
4915
4916
4917
771.700
Ghi chú
4918
4919
4920
4921
4922
STT
4911
4912
4913
4914
4915
4916
4917
771.700
Ghi chú
4918
4919
4920
4921
4922
STT
4911
4912
4913
4914
4915
4916
4917
261.000
Ghi chú
4918
4919
4920
4921
4922
STT
4911
4912
4913
4914
4915
4916
4917
261.000
Ghi chú
4918
4919
4920
4921
4922
STT
4911
4912
4913
4914
4915
4916
4917
261.000
Ghi chú
4918
4919
4920
4921
4922
STT
4911
4912
4913
4914
4915
4916
4917
261.000
Ghi chú
4918
4919
4920
4921
4922
STT
4911
4912
4913
4914
4915
4916
4917
261.000
Ghi chú
4918
4919
4920
4921
4922
STT
4911
4912
4913
4914
4915
4916
4917
261.000
Ghi chú
4918
4919
4920
4921
4922
STT
4911
4912
4913
4914
4915
4916
4917
2.661.700
Ghi chú
4918
4919
4920
4921
4922
STT
4911
4912
4913
4914
4915
4916
4917
2.661.700
Ghi chú

457

4927
4928
4929
4930
4931
STT
4923
4924
4925
4926
Mức giá
Ghi chú
4927
4928
4929
4930
4931
STT
4923
4924
4925
4926
2.661.700
Ghi chú
4927
4928
4929
4930
4931
STT
4923
4924
4925
4926
2.661.700
Ghi chú
4927
4928
4929
4930
4931
STT
4923
4924
4925
4926
2.661.700
Ghi chú
4927
4928
4929
4930
4931
STT
4923
4924
4925
4926
2.661.700
Ghi chú
4927
4928
4929
4930
4931
STT
4923
4924
4925
4926
2.661.700
Ghi chú
4927
4928
4929
4930
4931
STT
4923
4924
4925
4926
2.661.700
Ghi chú
4927
4928
4929
4930
4931
STT
4923
4924
4925
4926
2.661.700
Ghi chú
4927
4928
4929
4930
4931
STT
4923
4924
4925
4926
2.661.700
Ghi chú
4927
4928
4929
4930
4931
STT
4923
4924
4925
4926
201.800
Ghi chú

458

4937
4938
4939
4940
4941
4942
4943
190.400
190.400
190.400
190.400
190.400
190.400
190.400
STT Mức giá
4932 213.800
4933 213.800
4934 261.000 4935 1.151.700
4936 644.100
Ghi chú
4952
4953
388.800
461.400

460

4958
4959
4960
4961
4962
4963
4964
308.300
135.300
135.300
135.300
135.300
135.300
135.300 STT Mức giá
4954 308.300
4955 308.300
4956 308.300
4957 308.300
Ghi chú

461

4972
4973
4974
4975
4976
4977
STT
4965
4966
4967
4968
4969
4970
4971
Mức giá
Ghi chú
4972
4973
4974
4975
4976
4977
STT
4965
4966
4967
4968
4969
4970
4971
135.300
Ghi chú
4972
4973
4974
4975
4976
4977
STT
4965
4966
4967
4968
4969
4970
4971
135.300
Ghi chú
4972
4973
4974
4975
4976
4977
STT
4965
4966
4967
4968
4969
4970
4971
135.300
Ghi chú
4972
4973
4974
4975
4976
4977
STT
4965
4966
4967
4968
4969
4970
4971
135.300
Ghi chú
4972
4973
4974
4975
4976
4977
STT
4965
4966
4967
4968
4969
4970
4971
135.300
Ghi chú
4972
4973
4974
4975
4976
4977
STT
4965
4966
4967
4968
4969
4970
4971
135.300
Ghi chú
4972
4973
4974
4975
4976
4977
STT
4965
4966
4967
4968
4969
4970
4971
75.200
Ghi chú
4972
4973
4974
4975
4976
4977
STT
4965
4966
4967
4968
4969
4970
4971
75.200
Ghi chú
4972
4973
4974
4975
4976
4977
STT
4965
4966
4967
4968
4969
4970
4971
75.200
Ghi chú
4972
4973
4974
4975
4976
4977
STT
4965
4966
4967
4968
4969
4970
4971
75.200
Ghi chú
4972
4973
4974
4975
4976
4977
STT
4965
4966
4967
4968
4969
4970
4971
39.900
Ghi chú
4972
4973
4974
4975
4976
4977
STT
4965
4966
4967
4968
4969
4970
4971
39.900
Ghi chú
4972
4973
4974
4975
4976
4977
STT
4965
4966
4967
4968
4969
4970
4971
39.900
Ghi chú

462

4985
4986
Đo áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP - Diffusion STT
4978
4979
4980
4981
4982 Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) 4983
4984
Mức giá
Ghi chú
4985
4986
Đo áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP - Diffusion STT
4978
4979
4980
4981
4982 Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) 4983
4984
39.900
Ghi chú
4985
4986
Đo áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP - Diffusion STT
4978
4979
4980
4981
4982 Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) 4983
4984
236.600
Ghi chú
4985
4986
Đo áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP - Diffusion STT
4978
4979
4980
4981
4982 Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) 4983
4984
236.600
Ghi chú
4985
4986
Đo áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP - Diffusion STT
4978
4979
4980
4981
4982 Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) 4983
4984
2.899.200
Ghi chú
4985
4986
Đo áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP - Diffusion STT
4978
4979
4980
4981
4982 Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) 4983
4984
86.200
Ghi chú
4985
4986
Đo áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP - Diffusion STT
4978
4979
4980
4981
4982 Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) 4983
4984
144.300
Ghi chú
4985
4986
Đo áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP - Diffusion STT
4978
4979
4980
4981
4982 Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) 4983
4984
144.300
Ghi chú
4985
4986
Đo áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP - Diffusion STT
4978
4979
4980
4981
4982 Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) 4983
4984
1.417.400
Ghi chú
4985
4986
Đo áp suất tối đa hít vào/thở ra - MIP - Diffusion STT
4978
4979
4980
4981
4982 Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) 4983
4984
806.300
Ghi chú

463

4989
4990
4991
4992
4993
STT
4987
4988
Mức giá
Ghi chú
4989
4990
4991
4992
4993
STT
4987
4988
806.300
Ghi chú
4989
4990
4991
4992
4993
STT
4987
4988
806.300
Ghi chú
4989
4990
4991
4992
4993
STT
4987
4988
806.300
Ghi chú
4989
4990
4991
4992
4993
STT
4987
4988
215.800
Ghi chú
4989
4990
4991
4992
4993
STT
4987
4988
215.800
Ghi chú
4989
4990
4991
4992
4993
STT
4987
4988
215.800
Ghi chú
4989
4990
4991
4992
4993
STT
4987
4988
215.800
Ghi chú
5000
5001
5002
5003
5004
5005
4996
4997
4998
4999
136.200
Chưa bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện
5000
5001
5002
5003
5004
5005
4996
4997
4998
4999
691.700
Chưa bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện
5000
5001
5002
5003
5004
5005
4996
4997
4998
4999
30.600
Chưa bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện
5000
5001
5002
5003
5004
5005
4996
4997
4998
4999
25.600
Chưa bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện
5000
5001
5002
5003
5004
5005
4996
4997
4998
4999
25.600
Chưa bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện
5000
5001
5002
5003
5004
5005
4996
4997
4998
4999
40.600
Chưa bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện
5000
5001
5002
5003
5004
5005
4996
4997
4998
4999
2.077.900
Chưa bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện
5000
5001
5002
5003
5004
5005
4996
4997
4998
4999
2.077.900
sinh lý tim.
5000
5001
5002
5003
5004
5005
4996
4997
4998
4999
2.077.900
Chưa bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện
5000
5001
5002
5003
5004
5005
4996
4997
4998
4999
2.077.900
sinh lý tim.
5000
5001
5002
5003
5004
5005
4996
4997
4998
4999
55.000
Trường hợp theo dõi tim thai và cơn co tử
5000
5001
5002
5003
5004
5005
4996
4997
4998
4999
55.000
cung của sản phụ khoa trong cuộc đẻ thì
5000
5001
5002
5003
5004
5005
4996
4997
4998
4999
55.000
thanh toán 01 lần/ngày điều trị.
5000
5001
5002
5003
5004
5005
4996
4997
4998
4999
252.500
thanh toán 01 lần/ngày điều trị.

465

Tên danh mục kỹ thuật theo STT
Thông tư 23/2024/TT-BYT
5006 Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút
5007
Triệt sản nam (bằng dao hoặc không 5008
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
Tên danh mục kỹ thuật theo STT
Thông tư 23/2024/TT-BYT
5006 Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút
5007
Triệt sản nam (bằng dao hoặc không 5008
Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút
70.200
Ghi chú
Tên danh mục kỹ thuật theo STT
Thông tư 23/2024/TT-BYT
5006 Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút
5007
Triệt sản nam (bằng dao hoặc không 5008
Tinh dịch đồ
339.000
Ghi chú
Tên danh mục kỹ thuật theo STT
Thông tư 23/2024/TT-BYT
5006 Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút
5007
Triệt sản nam (bằng dao hoặc không 5008
Triệt sản nam (bằng dao hoặc không
1.311.400
Ghi chú
Tên danh mục kỹ thuật theo STT
Thông tư 23/2024/TT-BYT
5006 Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút
5007
Triệt sản nam (bằng dao hoặc không 5008
bằng dao)
1.311.400
Ghi chú

1

10 11 4
5
6
7
8
9 03.2632.0400 03.3234.0400 03.3919.0400 10.0238.0400 10.0289.0400 10.0414.0400 10.0415.0400
03.2640.0407
Mở lồng ngực thăm dò
tim
Mở ngực thăm dò
10 cm
2.718.800 2.718.800 2.718.800 2.718.800
2.718.800 2.718.800
2.718.800
2.436.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy BỘ Y TẾ Phụ lục IV
GIÁ CÁC DỊCH VỤ KỸ THUẬT THỰC HIỆN BẰNG PHƯƠNG PHÁP VÔ CẢM GÂY TÊ CHƯA BAO GỒM
Đơn vị: đồng Mã tương
STT Mức giá Ghi chú đương
1 10.1113.0398 7.164.500 Chưa bao gồm thuốc và oxy màng bụng chu kỳ
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, 2 10.0252.0399
2.093.600 bụng - động mạch tạng động mạch chủ nhân tạo, thuốc và oxy Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, 3 10.0260.0399 2.093.600
để chạy thận nhân tạo động mạch chủ nhân tạo, thuốc và oxy

1

19
20
21
22
23
24
3.578.400
3.578.400
3.578.400
3.578.400
3.578.400
3.578.400 STT Mức giá
12 2.436.100
13 2.436.100
14 2.436.100
15 2.436.100
16 1.696.400
17 1.696.400
18 3.578.400
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy

1

30
31
32
33
34
35
36
37
3.546.600 3.546.600 3.546.600 3.546.600 3.546.600 3.546.600 3.546.600 3.546.600 STT Mức giá
25 3.578.400
26 3.578.400
27 3.578.400
28 3.578.400
29 3.578.400
Ghi chú
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

45
46
47
48
49
50
51
52
STT
38
39
40
41
42
43
44
Mức giá
Ghi chú
45
46
47
48
49
50
51
52
STT
38
39
40
41
42
43
44
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
45
46
47
48
49
50
51
52
STT
38
39
40
41
42
43
44
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
45
46
47
48
49
50
51
52
STT
38
39
40
41
42
43
44
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
45
46
47
48
49
50
51
52
STT
38
39
40
41
42
43
44
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
45
46
47
48
49
50
51
52
STT
38
39
40
41
42
43
44
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
45
46
47
48
49
50
51
52
STT
38
39
40
41
42
43
44
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
45
46
47
48
49
50
51
52
STT
38
39
40
41
42
43
44
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
45
46
47
48
49
50
51
52
STT
38
39
40
41
42
43
44
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
45
46
47
48
49
50
51
52
STT
38
39
40
41
42
43
44
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
45
46
47
48
49
50
51
52
STT
38
39
40
41
42
43
44
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
45
46
47
48
49
50
51
52
STT
38
39
40
41
42
43
44
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
45
46
47
48
49
50
51
52
STT
38
39
40
41
42
43
44
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
45
46
47
48
49
50
51
52
STT
38
39
40
41
42
43
44
4.306.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
45
46
47
48
49
50
51
52
STT
38
39
40
41
42
43
44
4.306.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
45
46
47
48
49
50
51
52
STT
38
39
40
41
42
43
44
4.306.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

60
61
62
63
64
65
4.734.100
4.734.100
4.734.100
4.734.100
3.721.800
3.721.800 STT Mức giá
53 4.306.900
54 4.306.900
55 4.306.900
56 4.306.900
57 4.306.900
58 4.306.900
59 4.734.100
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy

1

73
74
75
76
77
78
79
80
4.228.900 3.676.400 3.676.400 3.676.400 3.676.400 3.676.400 3.676.400 3.676.400 STT Mức giá
66 3.721.800
67 3.854.100 68 3.854.100 69 3.854.100 70 3.854.100 71 3.854.100 72 4.228.900
Ghi chú
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

88
89
90
91
92
93
94
STT
81
82
83
84
85
86
87
Mức giá
Ghi chú
88
89
90
91
92
93
94
STT
81
82
83
84
85
86
87
3.676.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
88
89
90
91
92
93
94
STT
81
82
83
84
85
86
87
3.676.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
88
89
90
91
92
93
94
STT
81
82
83
84
85
86
87
3.676.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
88
89
90
91
92
93
94
STT
81
82
83
84
85
86
87
3.676.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
88
89
90
91
92
93
94
STT
81
82
83
84
85
86
87
2.035.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
88
89
90
91
92
93
94
STT
81
82
83
84
85
86
87
2.035.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
88
89
90
91
92
93
94
STT
81
82
83
84
85
86
87
2.035.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
88
89
90
91
92
93
94
STT
81
82
83
84
85
86
87
2.035.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
88
89
90
91
92
93
94
STT
81
82
83
84
85
86
87
2.035.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
88
89
90
91
92
93
94
STT
81
82
83
84
85
86
87
2.035.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
88
89
90
91
92
93
94
STT
81
82
83
84
85
86
87
2.035.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
88
89
90
91
92
93
94
STT
81
82
83
84
85
86
87
2.035.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
88
89
90
91
92
93
94
STT
81
82
83
84
85
86
87
2.035.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
88
89
90
91
92
93
94
STT
81
82
83
84
85
86
87
2.035.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
1.475.400
1.475.400
1.475.400
3.703.900
3.703.900
2.277.400
2.277.400
2.277.400
2.277.400
2.277.400 STT Mức giá
95 2.035.200
96 1.475.400
97 1.475.400
98 1.475.400
99 1.475.400
100 1.475.400
101 1.475.400
102 1.475.400
103 1.475.400
104 1.475.400
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm stent, thuốc và oxy
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

123
124
125
126
127
128
2.277.400
3.692.400
3.692.400
3.692.400
3.692.400
3.692.400 STT Mức giá
115 2.277.400
116 2.277.400
117 2.277.400
118 2.277.400
119 2.277.400
120 2.277.400
121 2.277.400
122 2.277.400
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy

1

134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
Mức giá
Ghi chú
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
3.692.400
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
3.692.400
siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
2.367.100
mạch, thuốc và oxy
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
2.367.100
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
2.367.100
ghim khâu máy cắt nối.
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
2.367.100
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
2.367.100
ghim khâu máy cắt nối.
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
2.367.100
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
2.367.100
ghim khâu máy cắt nối.
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
2.367.100
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
2.367.100
ghim khâu máy cắt nối.
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
2.367.100
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
2.367.100
ghim khâu máy cắt nối.
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
2.367.100
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
2.367.100
ghim khâu máy cắt nối.
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
2.367.100
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
2.367.100
ghim khâu máy cắt nối.
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
2.367.100
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
2.367.100
ghim khâu máy cắt nối.
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
2.367.100
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
134
135
136
137
138
STT
129
130
131
132
133
2.367.100
ghim khâu máy cắt nối.

1

144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
Mức giá
Ghi chú
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
ghim khâu máy cắt nối.
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
ghim khâu máy cắt nối.
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
ghim khâu máy cắt nối.
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu,
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và
144
145
146
147
148
STT
139
140
141
142
143
2.367.100
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy

1

154
155
156
157
158
2.276.100
2.276.100
2.276.100
2.276.100
2.276.100 STT Mức giá
149 2.367.100
150 2.276.100
151 2.276.100
152 2.276.100
153 2.276.100
Ghi chú
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy

1

164
165
166
167
168
2.276.100
2.276.100
2.276.100
2.276.100
2.276.100
STT Mức giá
159 2.276.100
160 2.276.100
161 2.276.100
162 2.276.100
163 2.276.100
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần,
thuốc và oxy

1

174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
Mức giá
Ghi chú
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
2.276.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
2.276.100
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
2.276.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
2.276.100
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
2.276.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
2.276.100
ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
2.816.800
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
2.816.800
và oxy
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
2.816.800
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
2.816.800
và oxy
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
2.816.800
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
2.816.800
và oxy
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
2.816.800
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
2.816.800
và oxy
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
2.816.800
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
2.816.800
và oxy
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
2.816.800
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
2.816.800
và oxy
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
2.816.800
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
174
175
176
177
178
STT
169
170
171
172
173
2.816.800
và oxy

1

184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
Mức giá
Ghi chú
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
và oxy
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
và oxy
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
và oxy
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
và oxy
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
và oxy
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
và oxy
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
và oxy
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
và oxy
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
và oxy
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc
184
185
186
187
188
STT
179
180
181
182
183
2.816.800
và oxy

1

197
198
199
200
201
202
203
204
205
206
2.432.400
2.432.400
2.432.400
2.432.400
2.432.400
2.432.400
2.432.400
2.432.400
2.432.400
2.276.400 STT Mức giá
189 2.816.800
190 2.816.800
191 2.432.400
192 2.432.400
193 2.432.400
194 2.432.400
195 2.432.400
196 2.432.400
Ghi chú
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy

1

212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
Mức giá
Ghi chú
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
212
213
214
215
216
STT
207
208
209
210
211
2.276.400
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy

1

222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
Mức giá
Ghi chú
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch
222
223
224
225
226
STT
217
218
219
220
221
2.276.400
máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy

1

232
233
234
235
236
237
238
239
240
241
242
243
244
245
3.175.400
3.175.400 3.175.400 3.175.400 3.175.400 3.175.400 3.175.400 3.175.400 3.175.400 3.175.400 3.175.400 3.175.400 3.175.400 3.175.400 STT Mức giá
227 2.276.400
228 2.276.400
229 2.276.400
230 2.276.400
231 2.276.400
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

255
256
257
258
259
260
261
262
263
264
265
3.175.400
3.175.400
3.175.400
3.175.400
3.175.400
3.175.400
3.577.600
3.577.600
3.577.600
3.577.600
3.577.600 STT Mức giá
246 3.175.400
247 3.175.400
248 3.175.400
249 3.175.400
250 3.175.400
251 3.175.400
252 3.175.400
253 3.175.400
254 3.175.400
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy

1

273
274
275
276
277
278
279
280
3.577.600 3.577.600 3.577.600 3.577.600 3.577.600 3.577.600 3.577.600 3.577.600 STT Mức giá
266 3.577.600 267 3.577.600 268 3.577.600 269 3.577.600 270 3.577.600 271 3.577.600 272 3.577.600
Ghi chú
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy

1

287
288
289
290
291
292
293
294
3.577.600 3.577.600 3.262.000 3.262.000 3.262.000 3.262.000 3.262.000 3.262.000 STT Mức giá
281 3.577.600
282 3.577.600
283 3.577.600
284 3.577.600 285 3.577.600 286 3.577.600
Ghi chú
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cốđịnh ngoài, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cốđịnh ngoài, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cốđịnh ngoài, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cốđịnh ngoài, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cốđịnh ngoài, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cốđịnh ngoài, thuốc và oxy

1

299
300
301
302
STT
295
296
297
298
Mức giá
Ghi chú
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.262.000
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.262.000
định ngoài, thuốc và oxy
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.184.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.184.700
tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài,
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.184.700
xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.184.700
thay thế xương.
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.184.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.184.700
tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài,
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.184.700
xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.184.700
thay thế xương.
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.184.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.184.700
tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài,
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.184.700
xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.184.700
thay thế xương.
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.184.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.184.700
tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài,
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.184.700
xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.184.700
thay thế xương.
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.184.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.184.700
tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài,
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.184.700
xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.184.700
thay thế xương, thuốc và oxy
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.184.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.184.700
tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài,
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.184.700
xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.184.700
thay thế xương, thuốc và oxy
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.184.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.184.700
tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài,
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.184.700
xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học
299
300
301
302
STT
295
296
297
298
3.184.700
thay thế xương, thuốc và oxy

1

307
308
309
310
3.184.700
3.184.700
3.184.700
3.184.700
STT Mức giá
303 3.184.700
304 3.184.700
305 3.184.700
306 3.184.700
Ghi chú
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy

1

318
319
320
321
322
323
324
2.390.200
2.390.200
2.390.200
2.390.200
2.390.200
2.390.200
2.390.200
STT Mức giá
311 3.184.700
312 2.390.200 313 2.390.200 314 2.390.200 315 2.390.200 316 2.390.200 317 2.390.200
Ghi chú
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

332
333
334
335
336
337
STT
325
326
327
328
329
330
331
Mức giá
Ghi chú
332
333
334
335
336
337
STT
325
326
327
328
329
330
331
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
332
333
334
335
336
337
STT
325
326
327
328
329
330
331
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
332
333
334
335
336
337
STT
325
326
327
328
329
330
331
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
332
333
334
335
336
337
STT
325
326
327
328
329
330
331
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
332
333
334
335
336
337
STT
325
326
327
328
329
330
331
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
332
333
334
335
336
337
STT
325
326
327
328
329
330
331
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
332
333
334
335
336
337
STT
325
326
327
328
329
330
331
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
332
333
334
335
336
337
STT
325
326
327
328
329
330
331
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
332
333
334
335
336
337
STT
325
326
327
328
329
330
331
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
332
333
334
335
336
337
STT
325
326
327
328
329
330
331
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
332
333
334
335
336
337
STT
325
326
327
328
329
330
331
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
332
333
334
335
336
337
STT
325
326
327
328
329
330
331
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
332
333
334
335
336
337
STT
325
326
327
328
329
330
331
4.357.800
Chưa bao gồm khung cố định ngoài,
332
333
334
335
336
337
STT
325
326
327
328
329
330
331
4.357.800
nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc
332
333
334
335
336
337
STT
325
326
327
328
329
330
331
4.357.800
sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc
332
333
334
335
336
337
STT
325
326
327
328
329
330
331
4.357.800
và oxy

1

342
343
344
345
4.357.800
4.357.800
4.357.800
4.357.800
STT Mức giá
338 4.357.800
339 4.357.800
340 4.357.800
341 4.357.800
Ghi chú
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy

1

349
350
351
STT
346
347
348
Mức giá
Ghi chú
349
350
351
STT
346
347
348
4.357.800
Chưa bao gồm khung cố định ngoài,
349
350
351
STT
346
347
348
4.357.800
nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc
349
350
351
STT
346
347
348
4.357.800
sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc
349
350
351
STT
346
347
348
3.338.600
và oxy
349
350
351
STT
346
347
348
3.338.600
Chưa bao gồm phương tiện cố định,
349
350
351
STT
346
347
348
3.338.600
phương tiên kết hợp, xương nhân tạo,
349
350
351
STT
346
347
348
3.338.600
xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
349
350
351
STT
346
347
348
3.338.600
thế, xi măng sinh học hoặc hóa học,
349
350
351
STT
346
347
348
3.338.600
thuốc và oxy
349
350
351
STT
346
347
348
3.338.600
Chưa bao gồm phương tiện cố định,
349
350
351
STT
346
347
348
3.338.600
phương tiên kết hợp, xương nhân tạo,
349
350
351
STT
346
347
348
3.338.600
xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
349
350
351
STT
346
347
348
3.338.600
thế, xi măng sinh học hoặc hóa học,
349
350
351
STT
346
347
348
3.338.600
thuốc và oxy
349
350
351
STT
346
347
348
3.338.600
Chưa bao gồm phương tiện cố định,
349
350
351
STT
346
347
348
3.338.600
phương tiên kết hợp, xương nhân tạo,
349
350
351
STT
346
347
348
3.338.600
xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
349
350
351
STT
346
347
348
3.338.600
thế, xi măng sinh học hoặc hóa học,
349
350
351
STT
346
347
348
3.338.600
thuốc và oxy
349
350
351
STT
346
347
348
3.338.600
Chưa bao gồm phương tiện cố định,
349
350
351
STT
346
347
348
3.338.600
phương tiên kết hợp, xương nhân tạo,
349
350
351
STT
346
347
348
3.338.600
xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
349
350
351
STT
346
347
348
3.338.600
thế, xi măng sinh học hoặc hóa học,
349
350
351
STT
346
347
348
3.338.600
thuốc và oxy
349
350
351
STT
346
347
348
3.338.600
Chưa bao gồm phương tiện cố định,
349
350
351
STT
346
347
348
3.338.600
phương tiên kết hợp, xương nhân tạo,
349
350
351
STT
346
347
348
3.338.600
xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
349
350
351
STT
346
347
348
3.338.600
thế, xi măng sinh học hoặc hóa học,
349
350
351
STT
346
347
348
3.338.600
thuốc và oxy

1

358
359
360
361
362
363
364
365
2.604.700 2.604.700 2.604.700 2.604.700 2.604.700 2.604.700 2.604.700 2.604.700 STT Mức giá
352 3.338.600
353 2.604.700 354 2.604.700 355 2.604.700 356 2.604.700 357 2.604.700
Ghi chú
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy

1

373
374
375
376
377
378
379
380
2.604.700 2.604.700 2.604.700 2.604.700 2.604.700 2.604.700 2.604.700 2.604.700 STT Mức giá
366 2.604.700 367 2.604.700 368 2.604.700 369 2.604.700 370 2.604.700 371 2.604.700 372 2.604.700
Ghi chú
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc vàoxy

1

388
389
390
391
392
393
394
STT
381
382
383
384
385
386
387
Mức giá
Ghi chú
388
389
390
391
392
393
394
STT
381
382
383
384
385
386
387
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và
388
389
390
391
392
393
394
STT
381
382
383
384
385
386
387
2.604.700
oxy
388
389
390
391
392
393
394
STT
381
382
383
384
385
386
387
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và
388
389
390
391
392
393
394
STT
381
382
383
384
385
386
387
2.604.700
oxy
388
389
390
391
392
393
394
STT
381
382
383
384
385
386
387
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và
388
389
390
391
392
393
394
STT
381
382
383
384
385
386
387
2.604.700
oxy
388
389
390
391
392
393
394
STT
381
382
383
384
385
386
387
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và
388
389
390
391
392
393
394
STT
381
382
383
384
385
386
387
2.604.700
oxy
388
389
390
391
392
393
394
STT
381
382
383
384
385
386
387
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và
388
389
390
391
392
393
394
STT
381
382
383
384
385
386
387
2.604.700
oxy
388
389
390
391
392
393
394
STT
381
382
383
384
385
386
387
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và
388
389
390
391
392
393
394
STT
381
382
383
384
385
386
387
2.604.700
oxy
388
389
390
391
392
393
394
STT
381
382
383
384
385
386
387
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và
388
389
390
391
392
393
394
STT
381
382
383
384
385
386
387
2.604.700
oxy
388
389
390
391
392
393
394
STT
381
382
383
384
385
386
387
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và
388
389
390
391
392
393
394
STT
381
382
383
384
385
386
387
2.604.700
oxy
388
389
390
391
392
393
394
STT
381
382
383
384
385
386
387
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và
388
389
390
391
392
393
394
STT
381
382
383
384
385
386
387
2.604.700
oxy
388
389
390
391
392
393
394
STT
381
382
383
384
385
386
387
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và
388
389
390
391
392
393
394
STT
381
382
383
384
385
386
387
2.604.700
oxy
388
389
390
391
392
393
394
STT
381
382
383
384
385
386
387
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và
388
389
390
391
392
393
394
STT
381
382
383
384
385
386
387
2.604.700
oxy
388
389
390
391
392
393
394
STT
381
382
383
384
385
386
387
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và
388
389
390
391
392
393
394
STT
381
382
383
384
385
386
387
2.604.700
oxy
388
389
390
391
392
393
394
STT
381
382
383
384
385
386
387
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và
388
389
390
391
392
393
394
STT
381
382
383
384
385
386
387
2.604.700
oxy
388
389
390
391
392
393
394
STT
381
382
383
384
385
386
387
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
403
2.493.700
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
404
2.493.700
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

410
411
412
413
414
2.493.700
2.493.700
2.493.700
2.493.700
2.493.700
STT Mức giá
405 2.493.700
406 2.493.700
407 2.493.700
408 2.493.700
409 2.493.700
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

420
421
422
423
424
2.493.700
2.493.700
2.493.700
2.493.700
2.493.700
STT Mức giá
415 2.493.700
416 2.493.700
417 2.493.700
418 2.493.700
419 2.493.700
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

430
431
432
433
434
435
436
2.493.700
2.493.700
2.493.700
2.707.000
2.707.000
2.707.000
2.707.000
STT Mức giá
425 2.493.700
426 2.493.700
427 2.493.700
428 2.493.700
429 2.493.700
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
440
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
441
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
441
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
442
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
443
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
444
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
445
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
446
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
447
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
448
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
449
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
450
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
3.964.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

458
459
460
461
462
463
464
STT
451
452
453
454
455
456
457
Mức giá
Ghi chú
458
459
460
461
462
463
464
STT
451
452
453
454
455
456
457
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
458
459
460
461
462
463
464
STT
451
452
453
454
455
456
457
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
458
459
460
461
462
463
464
STT
451
452
453
454
455
456
457
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
458
459
460
461
462
463
464
STT
451
452
453
454
455
456
457
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
458
459
460
461
462
463
464
STT
451
452
453
454
455
456
457
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
458
459
460
461
462
463
464
STT
451
452
453
454
455
456
457
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
458
459
460
461
462
463
464
STT
451
452
453
454
455
456
457
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
458
459
460
461
462
463
464
STT
451
452
453
454
455
456
457
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
458
459
460
461
462
463
464
STT
451
452
453
454
455
456
457
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
458
459
460
461
462
463
464
STT
451
452
453
454
455
456
457
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
458
459
460
461
462
463
464
STT
451
452
453
454
455
456
457
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
458
459
460
461
462
463
464
STT
451
452
453
454
455
456
457
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
458
459
460
461
462
463
464
STT
451
452
453
454
455
456
457
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
458
459
460
461
462
463
464
STT
451
452
453
454
455
456
457
2.149.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
466
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
467
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
468
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
469
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
469
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
470
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
470
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
471
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
471
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
472
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
472
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
473
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
473
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
474
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
474
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
475
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
475
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
476
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
476
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
477
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
477
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
478
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
4.304.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
2.149.000
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
479
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
480
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
481
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
482
6.349.400
Chưa bao gồm mạch nhân tạo, thuốc và
482
6.349.400
oxy
483
2.369.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
484
2.369.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
485
3.387.300
Chưa bao gồm thuốc và oxy
486
3.387.300
Chưa bao gồm thuốc và oxy
487
2.249.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
488
3.767.500
Chưa bao gồm thuốc và oxy
489
3.767.500
Chưa bao gồm thuốc và oxy
490
1.716.500
Chưa bao gồm thuốc và oxy
491
1.716.500
Chưa bao gồm thuốc và oxy
492
1.716.500
Chưa bao gồm thuốc và oxy
493
5.932.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
506
2.104.300
Chưa bao gồm thuốc và oxy
507
2.455.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
508
2.455.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

517
518
519
520
521
522
523
524
525
3.859.600
2.421.600
3.713.100
2.407.800
2.177.000
3.576.400
2.595.700
2.595.700
2.595.700 STT Mức giá
509 2.455.100
510 1.959.100
511 1.959.100
512 1.959.100
513 2.945.200
514 2.945.200
515 3.859.600
516 3.859.600
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
538
5.953.300
Chưa bao gồm thuốc và oxy
539
2.212.300
Chưa bao gồm thuốc và oxy
554
5.268.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
557
3.578.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
558
7.223.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
558
7.223.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
559
2.495.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
559
3.504.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
560
3.504.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
561
2.872.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
562
3.536.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
563
3.536.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
564
3.536.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
565
3.536.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
566
5.879.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
567
5.879.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
568
2.651.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
569
2.651.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

577
578
579
580
581
582
STT
570
571
572
573
574
575
576
Mức giá
Ghi chú
577
578
579
580
581
582
STT
570
571
572
573
574
575
576
2.651.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
577
578
579
580
581
582
STT
570
571
572
573
574
575
576
2.651.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
577
578
579
580
581
582
STT
570
571
572
573
574
575
576
2.651.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
577
578
579
580
581
582
STT
570
571
572
573
574
575
576
2.651.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
577
578
579
580
581
582
STT
570
571
572
573
574
575
576
2.651.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
577
578
579
580
581
582
STT
570
571
572
573
574
575
576
2.651.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
577
578
579
580
581
582
STT
570
571
572
573
574
575
576
2.651.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
577
578
579
580
581
582
STT
570
571
572
573
574
575
576
2.651.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
577
578
579
580
581
582
STT
570
571
572
573
574
575
576
2.651.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
577
578
579
580
581
582
STT
570
571
572
573
574
575
576
2.651.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
577
578
579
580
581
582
STT
570
571
572
573
574
575
576
2.651.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
577
578
579
580
581
582
STT
570
571
572
573
574
575
576
2.478.500
Chưa bao gồm thuốc và oxy
577
578
579
580
581
582
STT
570
571
572
573
574
575
576
3.888.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
584
3.888.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
585
5.155.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
586
5.155.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
587
5.155.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
587
5.155.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
588
5.155.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
589
5.155.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
590
3.668.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
590
3.668.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
591
3.501.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
591
3.501.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
592
3.783.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
592
3.783.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
593
2.751.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

602
603
604
605
606
607
608
609
610
1.570.700 3.634.300 2.910.400 2.033.900 2.033.900 2.033.900 2.976.800 2.976.800 2.976.800 STT Mức giá
594 3.780.000 595 2.433.200 596 5.263.300 597 5.263.300 598 1.570.700 599 1.570.700 600 1.570.700 601 1.570.700
Ghi chú
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt, thuốc và oxy
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt, thuốc và oxy
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt, thuốc và oxy
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy

1

619
620
621
622
623
624
625
626
2.423.300
2.906.200
2.389.900
2.389.900
2.389.900
2.389.900
1.311.100
3.103.400 STT Mức giá
611 2.976.800
612 3.204.200
613 3.204.200
614 2.293.500
615 2.293.500
616 2.665.100
617 2.663.500
618 2.423.300
Ghi chú
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy Chưa bao gồm thuốc và oxy
630
Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn
Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính,
Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong
điều trị bỏng sâu có tổn thương xương
Nạo xương viêm trên người bệnh đái
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh
2.850.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
631
Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn
Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính,
Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong
điều trị bỏng sâu có tổn thương xương
Nạo xương viêm trên người bệnh đái
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh
2.092.800
Chưa bao gồm thuốc và oxy
632
Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn
Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính,
Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong
điều trị bỏng sâu có tổn thương xương
Nạo xương viêm trên người bệnh đái
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh
2.092.800
Chưa bao gồm thuốc và oxy
633
Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn
Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính,
Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong
điều trị bỏng sâu có tổn thương xương
Nạo xương viêm trên người bệnh đái
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh
2.092.800
Chưa bao gồm thuốc và oxy
634
Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn
Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính,
Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong
điều trị bỏng sâu có tổn thương xương
Nạo xương viêm trên người bệnh đái
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh
2.092.800
Chưa bao gồm thuốc và oxy

Tổng quan văn bản

Số ký hiệu3567/QĐ-BYT
Ngày ban hành26/11/2024
Loại văn bảnQuyết định
Ngày có hiệu lực26/11/2024
Nguồn thu thậpCơ sở dữ liệu
Ngày đăng công báo---
Cơ quan ban hành / Người kýBộ Y tế / Lê Đức Luận
Phạm viTrung ương, Bộ Y tế
Trích yếuNăm 2024 về Giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh áp dụng tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ (thuộc Trường Đại học Y Dược Cần Thơ) do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành
Tình trạng hiệu lựcCòn hiệu lực

Chưa có thông tin lược đồ

Văn bản này hiện chưa được cập nhật dữ liệu về lược đồ liên quan.