|
BỘ
Y
TẾ
Số:3830/QĐ-BYT
|
CỘNG
HÒA
XÃ
HỘI CHỦ NGHĨA
VIỆT
NAM
Độc
lập
-
Tự
do
-
Hạnh
phúc
Hà
Nội,
ngày
19
tháng
12
năm
2024
QUYẾT ĐỊNH
|
Căn cứ Luật khám bệnh, chữa bệnh ngày 09 tháng 01 năm 2023;
Căn cứ Luật giá ngày 19 tháng 6 năm 2023;
Căn cứ Nghị định số 96/2023/NĐ-CP ngày 30 tháng 12 năm 2023 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Khám bệnh, chữa bệnh;
Căn cứ Nghị định số 95/2022/NĐ-CP ngày 15 tháng 11 năm 2022 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế;
Căn cứ Thông tư số 23/2024/TT-BYT ngày 18 tháng 10 năm 2024 của Bộ Y tế quy định danh mục kỹ thuật trong khám bệnh, chữa bệnh;
Căn cứ Thông tư số 21/2024/TT-BYT ngày 17 tháng 10 năm 2024 của Bộ Y tế quy định phương pháp định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh;
Xét đề nghị của Bệnh viện Tuệ Tĩnh tại công văn số 1133/BVTT- KHTH-TCKT ngày 25/10/2024 và công văn số 1450/BVTT-KHTH-TCKT ngày 16/12/2024; Biên bản họp thẩm định giá KBCB số 1688/BB-BYT ngày 05/12/2024;
Theo đề nghị của Vụ trưởng Vụ Kế hoạch - Tài chính và Cục trưởng Cục Quản lý Y, Dược cổ truyền, Bộ Y tế.
QUYẾT ĐỊNH
Điều 1. Giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
1. Quyết định này có hiệu lực thi hành từ ngày ký ban hành.
Nơi nhận: KT. BỘ TRƯỞNG
- Như Điều 3; - Bộ trưởng (để b/c); THỨ TRƯỞNG
- Các đ/c Thứ trưởng Bộ Y tế;
- Sở Y tế các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
|
- Bảo hiểm xã hội Việt Nam;
- Các đơn vị trực thuộc Bộ Y tế;
- Y tế các Bộ, ngành;
- Các Vụ, Cục, Văn phòng Bộ, Thanh tra Bộ;
- Cổng thông tin điện tử Bộ Y tế;
-
Lưu: VT, KH-TC, YDCT.
|
quan
Lê
Đức
Luận
|
BỘ Y TẾ Phụ lục I
GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH VÀ HỘI CHẨN
(Ban hành kèm theo Quyết định số 3830 /QĐ-BYT ngày19 /12/2024 của Bộ Y tế)
Đơn vị: đồng
|
STT
|
Danh
mục
dịch
vụ
|
Mức giá
|
|
A
|
B
|
C
|
|
I
|
Danh
mục
dịch
vụ
khám
bệnh,
chữa bệnh
do
Quỹ
BHYT
thanh
toán
|
Danh
mục
dịch
vụ
khám
bệnh,
chữa bệnh
do
Quỹ
BHYT
thanh
toán
|
|
1
|
Giá Khám bệnh
|
45.000
|
|
2
|
Hội chẩn để xác định ca bệnh khó (chuyên gia/ca; Chỉ áp dụng đối với trường hợp mời chuyên gia đơn vị khác đến hội chẩn tại cơ sở khám, chữa bệnh).
|
200.000
|
|
II
|
Danh
mục
dịch
vụ
KBCB không thuộc
danh
mục
do
quỹ
bảo
hiểm
y
tế
thanh
toán
mà không phải
là
dịch
vụ KBCB theo yêu cầu
|
Danh
mục
dịch
vụ
KBCB không thuộc
danh
mục
do
quỹ
bảo
hiểm
y
tế
thanh
toán
mà không phải
là
dịch
vụ KBCB theo yêu cầu
|
|
3
|
Khám sức khỏe toàn diện lao động, khám sức khỏe định kỳ (không kể xét nghiệm, X-quang)
|
160.000
|
BỘ Y TẾ Phụ lục II
GIÁ DỊCH VỤ NGÀY GIƯỜNG BỆNH
(Ban hành kèm theo Quyết định số 3830 /QĐ-BYT ngày 19 /12 /2024 của Bộ Y tế)
Đơn vị: đồng
|
STT
|
Các
loại
dịch
vụ
|
Mức giá
|
|
A
|
B
|
C
|
|
1
|
Ngày giường bệnh Hồi sức cấp cứu
|
418.500
|
|
2
|
Ngày
giường
bệnh
Nội
khoa:
|
|
|
3.1
|
Loại 1: Các khoa: Truyền nhiễm, Hô hấp, Ung thư, Tim mạch, Tâm thần, Thần kinh, Lão, Nhi, Tiêu hoá, Thận học; Nội tiết.
|
257.100
|
|
3.2
|
Loại 2: Các Khoa: Cơ-Xương-Khớp, Da liễu, Tai-Mũi- Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt, Ngoại, Phụ -Sản không mổ; YHDT/ PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tủy sống, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não.
|
222.300
|
|
3.3
|
Loại 3: Các khoa: YHDT, Phục hồi chức năng
|
177.300
|
|
4
|
Ngày giường
bệnh
ngoại
khoa,
bỏng;
|
|
|
4.1
|
Loại
1
:
Sau các phẫu thuật loại đặc biệt; Bỏng độ 3-4 trên 70% diện tích cơ thể
|
341.800
|
|
4.2
|
Loại
2
:
Sau các phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25 -70% diện tích cơ thể
|
301.600
|
|
4.3
|
Loại
3
:
Sau các phẫu thuật loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể
|
269.200
|
|
4.4
|
Loại
4
:
Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể
|
229.200
|
|
5
|
Ngày
giường
điều
trị
ban
ngày
|
Được tính bằng 0,3 lần giá ngày giường của các khoa và loại phòng tương ứng
|
Ghi chú: Giá ngày giường điều trị nội trú chưa bao gồm chi phí máy thở và khí y tế.
BỘ Y TẾ Phụ lục III
GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ XÉT NGHIỆM ÁP DỤNG CHO CÁC HẠNG BỆNH VIỆN
(Ban hành kèm theo Quyết định số3830 /QĐ-BYT ngày19 /12 /2024 của Bộ Y tế)
Đơn vị: đồng
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
A
|
Danh
mục
dịch
vụ
do
Quỹ
BHYT
thanh
toán
|
Danh
mục
dịch
vụ
do
Quỹ
BHYT
thanh
toán
|
|||
|
1
|
02.0373.0001
|
Siêu âm khớp (một vị trí)
|
Siêu âm khớp (một vị trí)
|
58.600
|
|
|
2
|
02.0314.0001
|
Siêu âm ổ bụng
|
Siêu âm ổ bụng
|
58.600
|
|
|
3
|
02.0374.0001
|
Siêu âm phần mềm (một vị trí)
|
Siêu âm phần mềm (một vị trí)
|
58.600
|
|
|
4
|
18.0013.0001
|
Siêu âm các khối u phổi ngoại vi
|
Siêu âm các khối u phổi ngoại vi
|
58.600
|
|
|
5
|
18.0002.0001
|
Siêu âm các tuyến nước bọt
|
Siêu âm các tuyến nước bọt
|
58.600
|
|
|
6
|
18.0003.0001
|
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt
|
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt
|
58.600
|
|
|
7
|
18.0059.0001
|
Siêu âm dương vật
|
Siêu âm dương vật
|
58.600
|
|
|
8
|
18.0004.0001
|
Siêu âm hạch vùng cổ
|
Siêu âm hạch vùng cổ
|
58.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
9
|
18.0016.0001
|
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)
|
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)
|
58.600
|
|
|
10
|
18.0006.0001
|
Siêu âm hốc mắt
|
Siêu âm hốc mắt
|
58.600
|
|
|
11
|
18.0043.0001
|
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay....)
|
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay....)
|
58.600
|
|
|
12
|
18.0011.0001
|
Siêu âm màng phổi
|
Siêu âm màng phổi
|
58.600
|
|
|
13
|
18.0008.0001
|
Siêu âm nhãn cầu
|
Siêu âm nhãn cầu
|
58.600
|
|
|
14
|
18.0015.0001
|
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)
|
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)
|
58.600
|
|
|
15
|
18.0019.0001
|
Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng)
|
Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng)
|
58.600
|
|
|
16
|
18.0044.0001
|
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ....)
|
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ....)
|
58.600
|
|
|
17
|
18.0007.0001
|
Siêu âm qua thóp
|
Siêu âm qua thóp
|
58.600
|
|
|
18
|
18.0703.0001
|
Siêu âm tại giường
|
Siêu âm tại giường
|
58.600
|
|
|
19
|
18.0020.0001
|
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)
|
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)
|
58.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
20
|
18.0036.0001
|
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối
|
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối
|
58.600
|
|
|
21
|
18.0034.0001
|
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu
|
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu
|
58.600
|
|
|
22
|
18.0035.0001
|
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa
|
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa
|
58.600
|
|
|
23
|
18.0012.0001
|
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực)
|
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực)
|
58.600
|
|
|
24
|
18.0057.0001
|
Siêu âm tinh hoàn hai bên
|
Siêu âm tinh hoàn hai bên
|
58.600
|
|
|
25
|
18.0030.0001
|
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng
|
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng
|
58.600
|
|
|
26
|
18.0018.0001
|
Siêu âm tử cung phần phụ
|
Siêu âm tử cung phần phụ
|
58.600
|
|
|
27
|
18.0001.0001
|
Siêu âm tuyến giáp
|
Siêu âm tuyến giáp
|
58.600
|
|
|
28
|
18.0054.0001
|
Siêu âm tuyến vú hai bên
|
Siêu âm tuyến vú hai bên
|
58.600
|
|
|
29
|
03.4253.0003
|
Siêu âm tim thai qua đường âm đạo
|
Siêu âm tim thai qua đường âm đạo
|
195.600
|
|
|
30
|
18.0017.0003
|
Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng
|
Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng
|
195.600
|
|
|
31
|
18.0031.0003
|
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo
|
Siêu âm tử cung buồng trứng quat đường âm đạo
|
195.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
32
|
03.4248.0004
|
Siêu âm tim doppler
|
Siêu âm tim doppler
|
252.300
|
|
|
33
|
03.4252.0004
|
Siêu âm tim thai qua thành bụng
|
Siêu âm tim thai qua thành bụng
|
252.300
|
|
|
34
|
18.0048.0004
|
doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ
|
doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ
|
252.300
|
|
|
35
|
18.0046.0004
|
Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch
|
Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch
|
252.300
|
|
|
36
|
18.0024.0004
|
Siêu âm doppler động mạch thận
|
Siêu âm doppler động mạch thận
|
252.300
|
|
|
37
|
18.0037.0004
|
Siêu âm doppler động mạch tử cung
|
Siêu âm doppler động mạch tử cung
|
252.300
|
|
|
38
|
18.0045.0004
|
Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới
|
Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới
|
252.300
|
|
|
39
|
18.0023.0004
|
Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng...)
|
Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng...)
|
252.300
|
|
|
40
|
18.0052.0004
|
Siêu âm doppler tim, van tim
|
Siêu âm doppler tim, van tim
|
252.300
|
|
|
41
|
18.0029.0004
|
Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới
|
Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới
|
252.300
|
|
|
42
|
18.0033.0004
|
Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo
|
Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo
|
252.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
43
|
18.0049.0004
|
Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực
|
Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực
|
252.300
|
|
|
44
|
03.4250.0008
|
Siêu âm tim qua đường thực quản
|
Siêu âm tim qua đường thực quản
|
834.300
|
|
|
45
|
18.0072.0010
|
Chụp X-quang Blondeau
|
Chụp X-quang Blondeau [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
46
|
18.0077.0010
|
Chụp X-quang Chausse III
|
Chụp X-quang Chausse III [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
47
|
18.0089.0010
|
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2
|
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
48
|
18.0087.0010
|
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên
|
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
49
|
18.0123.0010
|
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn
|
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
50
|
18.0074.0010
|
Chụp X-quang hàm chếch một bên
|
Chụp X-quang hàm chếch một bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
51
|
18.0073.0010
|
Chụp X-quang Hirtz
|
Chụp X-quang Hirtz [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
52
|
18.0076.0010
|
Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng
|
Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
53
|
18.0110.0010
|
Chụp X-quang khớp háng nghiêng
|
Chụp X-quang khớp háng nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
54
|
18.0105.0010
|
Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)
|
Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
55
|
18.0080.0010
|
Chụp X-quang khớp thái dương hàm
|
Chụp X-quang khớp thái dương hàm [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
56
|
18.0101.0010
|
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
57
|
18.0100.0010
|
Chụp X-quang khớp vai thẳng
|
Chụp X-quang khớp vai thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
58
|
18.0098.0010
|
Chụp X-quang khung chậu thẳng
|
Chụp X-quang khung chậu thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
59
|
18.0069.0010
|
Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao
|
Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
60
|
18.0085.0010
|
Chụp X-quang mỏm trâm
|
Chụp X-quang mỏm trâm [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
61
|
18.0120.0010
|
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên
|
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
62
|
18.0119.0010
|
Chụp X-quang ngực thẳng
|
Chụp X-quang ngực thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
63
|
18.0078.0010
|
Chụp X-quang Schuller
|
Chụp X-quang Schuller [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
64
|
18.0067.0010
|
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng
|
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
65
|
18.0070.0010
|
Chụp X-quang sọ tiếp tuyến
|
Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
66
|
18.0102.0010
|
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
67
|
18.0108.0010
|
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
68
|
18.0075.0010
|
Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến
|
Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
69
|
18.0099.0010
|
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
70
|
18.0096.0011
|
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
71
|
18.0090.0011
|
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
72
|
18.0092.0011
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
73
|
18.0094.0011
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
74
|
18.0093.0011
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5- S1 thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5- S1 thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
75
|
18.0091.0011
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
76
|
18.0071.0011
|
Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
77
|
18.0112.0011
|
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
78
|
18.0104.0011
|
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
79
|
18.0122.0011
|
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch
|
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
80
|
18.0068.0011
|
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
81
|
18.0116.0011
|
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
82
|
18.0113.0011
|
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè
|
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
83
|
18.0114.0011
|
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
84
|
18.0106.0011
|
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
85
|
18.0103.0011
|
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
86
|
18.0115.0011
|
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
87
|
18.0107.0011
|
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
88
|
18.0111.0011
|
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
89
|
18.0117.0011
|
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
90
|
18.0121.0011
|
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng
|
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
91
|
18.0125.0012
|
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng
|
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [> 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
92
|
18.0123.0012
|
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn
|
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [ > 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
93
|
18.0110.0012
|
Chụp X-quang khớp háng nghiêng
|
Chụp X-quang khớp háng nghiêng [> 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
94
|
18.0109.0012
|
Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên
|
Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [> 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
95
|
18.0105.0012
|
Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)
|
Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [> 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
96
|
18.0101.0012
|
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
97
|
18.0100.0012
|
Chụp X-quang khớp vai thẳng
|
Chụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
98
|
18.0098.0012
|
Chụp X-quang khung chậu thẳng
|
Chụp X-quang khung chậu thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
99
|
18.0120.0012
|
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên
|
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [ > 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
100
|
18.0119.0012
|
Chụp X-quang ngực thẳng
|
Chụp X-quang ngực thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
101
|
18.0099.0012
|
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [> 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
102
|
18.0125.0013
|
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng
|
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
103
|
18.0087.0013
|
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên
|
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
104
|
18.0086.0013
|
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
105
|
18.0096.0013
|
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
106
|
18.0090.0013
|
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
107
|
18.0092.0013
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
108
|
18.0094.0013
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [ > 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
109
|
18.0093.0013
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5- S1 thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5- S1 thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
110
|
18.0091.0013
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [ > 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
111
|
18.0112.0013
|
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [ >24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
112
|
18.0104.0013
|
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
113
|
18.0122.0013
|
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch
|
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
114
|
18.0100.0013
|
Chụp X-quang khớp vai thẳng
|
Chụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
115
|
18.0068.0013
|
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
116
|
18.0119.0013
|
Chụp X-quang ngực thẳng
|
Chụp X-quang ngực thẳng [ > 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
117
|
18.0067.0013
|
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng
|
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
118
|
18.0118.0013
|
Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng
|
Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
119
|
18.0102.0013
|
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
120
|
18.0108.0013
|
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
121
|
18.0116.0013
|
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
122
|
18.0113.0013
|
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè
|
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
123
|
18.0114.0013
|
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
124
|
18.0106.0013
|
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
125
|
18.0103.0013
|
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
126
|
18.0115.0013
|
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
127
|
18.0107.0013
|
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
128
|
18.0111.0013
|
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
129
|
18.0121.0013
|
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng
|
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
130
|
18.0129.0014
|
Chụp X-quang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric)
|
Chụp X-quang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) [thường]
|
72.300
|
|
|
131
|
18.0124.0016
|
Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng
|
Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang]
|
109.300
|
|
|
132
|
18.0131.0017
|
Chụp X-quang ruột non
|
Chụp X-quang ruột non [có thuốc cản quang]
|
124.300
|
|
|
133
|
18.0130.0017
|
Chụp X-quang thực quản dạ dày
|
Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang]
|
124.300
|
|
|
134
|
18.0132.0018
|
Chụp X-quang đại tràng
|
Chụp X-quang đại tràng [có thuốc cản quang]
|
164.300
|
|
|
135
|
18.0133.0019
|
Chụp X-quang đường mật qua Kehr
|
Chụp X-quang đường mật qua Kehr
|
280.800
|
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
|
|
136
|
18.0141.0020
|
Chụp X-quang bể thận - niệu quản xuôi dòng
|
Chụp X-quang bể thận - niệu quản xuôi dòng [có thuốc cản quang]
|
579.800
|
|
|
137
|
18.0140.0020
|
Chụp X-quang niệu đồ tĩnh mạch (UIV)
|
Chụp X-quang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) [có thuốc cản quang]
|
579.800
|
|
|
138
|
18.0144.0022
|
Chụp X-quang bàng quang trên xương mu
|
Chụp X-quang bàng quang trên xương mu
|
246.800
|
|
|
139
|
18.0138.0023
|
Chụp X-quang tử cung vòi trứng
|
Chụp X-quang tử cung vòi trứng [bao gồm cả thuốc]
|
411.800
|
|
|
140
|
18.0135.0025
|
Chụp X-quang đường rò
|
Chụp X-quang đường rò
|
446.800
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
141
|
18.0072.0028
|
Chụp X-quang Blondeau
|
Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
142
|
18.0125.0028
|
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng
|
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
143
|
18.0077.0028
|
Chụp X-quang Chausse III
|
Chụp X-quang Chausse III [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
144
|
18.0089.0028
|
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2
|
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
145
|
18.0087.0028
|
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên
|
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
146
|
18.0086.0028
|
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
147
|
18.0096.0028
|
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
148
|
18.0090.0028
|
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
149
|
18.0092.0028
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
150
|
18.0094.0028
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
151
|
18.0093.0028
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5- S1 thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5- S1 thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
152
|
18.0091.0028
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
153
|
18.0123.0028
|
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn
|
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
154
|
18.0074.0028
|
Chụp X-quang hàm chếch một bên
|
Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
155
|
18.0073.0028
|
Chụp X-quang Hirtz
|
Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
156
|
18.0076.0028
|
Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng
|
Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
157
|
18.0071.0028
|
Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
158
|
18.0112.0028
|
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
159
|
18.0110.0028
|
Chụp X-quang khớp háng nghiêng
|
Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
160
|
18.0109.0028
|
Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên
|
Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
161
|
18.0105.0028
|
Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)
|
Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
162
|
18.0104.0028
|
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
163
|
18.0080.0028
|
Chụp X-quang khớp thái dương hàm
|
Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
164
|
18.0122.0028
|
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch
|
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
165
|
18.0101.0028
|
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
166
|
18.0100.0028
|
Chụp X-quang khớp vai thẳng
|
Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
167
|
18.0098.0028
|
Chụp X-quang khung chậu thẳng
|
Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
168
|
18.0068.0028
|
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
169
|
18.0069.0028
|
Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao
|
Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
170
|
18.0085.0028
|
Chụp X-quang mỏm trâm
|
Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
171
|
18.0120.0028
|
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên
|
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
172
|
18.0119.0028
|
Chụp X-quang ngực thẳng
|
Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
173
|
18.0129.0028
|
Chụp X-quang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric)
|
Chụp X-quang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
174
|
18.0078.0028
|
Chụp X-quang Schuller
|
Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
175
|
18.0067.0028
|
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng
|
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
176
|
18.0070.0028
|
Chụp X-quang sọ tiếp tuyến
|
Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
177
|
18.0102.0028
|
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
178
|
18.0108.0028
|
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
179
|
18.0116.0028
|
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
180
|
18.0113.0028
|
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè
|
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
181
|
18.0114.0028
|
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
182
|
18.0106.0028
|
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
183
|
18.0103.0028
|
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
184
|
18.0075.0028
|
Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến
|
Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
185
|
18.0115.0028
|
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
186
|
18.0107.0028
|
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
187
|
18.0099.0028
|
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
188
|
18.0111.0028
|
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
189
|
18.0117.0028
|
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
190
|
18.0121.0028
|
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng
|
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
191
|
18.0072.0029
|
Chụp X-quang Blondeau
|
Chụp X-quang Blondeau [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
192
|
18.0125.0029
|
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng
|
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
193
|
18.0089.0029
|
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2
|
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
194
|
18.0087.0029
|
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên
|
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
195
|
18.0086.0029
|
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
196
|
18.0096.0029
|
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
197
|
18.0090.0029
|
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
198
|
18.0092.0029
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
199
|
18.0094.0029
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
200
|
18.0093.0029
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5- S1 thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5- S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
201
|
18.0091.0029
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
202
|
18.0071.0029
|
Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
203
|
18.0112.0029
|
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
204
|
18.0104.0029
|
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
205
|
18.0122.0029
|
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch
|
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
206
|
18.0100.0029
|
Chụp X-quang khớp vai thẳng
|
Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
207
|
18.0068.0029
|
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
208
|
18.0119.0029
|
Chụp X-quang ngực thẳng
|
Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
209
|
18.0129.0029
|
Chụp X-quang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric)
|
Chụp X-quang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
210
|
18.0067.0029
|
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng
|
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
211
|
18.0102.0029
|
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
212
|
18.0108.0029
|
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
213
|
18.0116.0029
|
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
214
|
18.0113.0029
|
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè
|
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
215
|
18.0114.0029
|
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
216
|
18.0106.0029
|
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
217
|
18.0103.0029
|
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
218
|
18.0115.0029
|
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
219
|
18.0107.0029
|
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
220
|
18.0111.0029
|
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
221
|
18.0117.0029
|
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
222
|
18.0121.0029
|
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng
|
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
223
|
18.0088.0030
|
Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế
|
Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế [số hóa 3 phim]
|
130.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
224
|
18.0097.0030
|
Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên
|
Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim]
|
130.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
225
|
18.0118.0030
|
Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng
|
Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [số hóa 3 phim]
|
130.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
226
|
18.0138.0031
|
Chụp X-quang tử cung vòi trứng
|
Chụp X-quang tử cung vòi trứng [số hóa]
|
451.800
|
|
|
227
|
18.0141.0032
|
Chụp X-quang bể thận - niệu quản xuôi dòng
|
Chụp X-quang bể thận - niệu quản xuôi dòng [có thuốc cản quang, số hóa]
|
649.800
|
|
|
228
|
18.0140.0032
|
Chụp X-quang niệu đồ tĩnh mạch (UIV)
|
Chụp X-quang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) [có thuốc cản quang UVI, số hóa]
|
649.800
|
|
|
229
|
18.0124.0034
|
Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng
|
Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang, số hóa]
|
264.800
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
230
|
18.0131.0035
|
Chụp X-quang ruột non
|
Chụp X-quang ruột non [có thuốc cản quang, số hóa]
|
264.800
|
|
|
231
|
18.0130.0035
|
Chụp X-quang thực quản dạ dày
|
Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang, số hóa]
|
264.800
|
|
|
232
|
18.0132.0036
|
Chụp X-quang đại tràng
|
Chụp X-quang đại tràng [có thuốc cản quang, số hóa]
|
304.800
|
|
|
233
|
18.0005.0069
|
Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp
|
Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp
|
89.300
|
|
|
234
|
18.0021.0069
|
Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng
|
Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng
|
89.300
|
|
|
235
|
18.0060.0069
|
Siêu âm doppler dương vật
|
Siêu âm doppler dương vật
|
89.300
|
|
|
236
|
18.0022.0069
|
Siêu âm doppler gan lách
|
Siêu âm doppler gan lách
|
89.300
|
|
|
237
|
18.0009.0069
|
Siêu âm doppler hốc mắt
|
Siêu âm doppler hốc mắt
|
89.300
|
|
|
238
|
18.0026.0069
|
Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung)
|
Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung)
|
89.300
|
|
|
239
|
18.0058.0069
|
Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên
|
Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên
|
89.300
|
|
|
240
|
18.0025.0069
|
Siêu âm doppler tử cung phần phụ
|
Siêu âm doppler tử cung phần phụ
|
89.300
|
|
|
241
|
18.0032.0069
|
Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng
|
Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng
|
89.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
242
|
18.0055.0069
|
Siêu âm doppler tuyến vú
|
Siêu âm doppler tuyến vú
|
89.300
|
|
|
243
|
18.0010.0069
|
Siêu âm doppler u tuyến, hạch vùng cổ
|
Siêu âm doppler u tuyến, hạch vùng cổ
|
89.300
|
|
|
244
|
21.0102.0070
|
Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí]
|
Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí]
|
148.300
|
Bằng phương pháp DEXA
|
|
245
|
01.0065.0071
|
Bóp bóng ambu qua mặt nạ
|
Bóp bóng ambu qua mặt nạ
|
248.500
|
|
|
246
|
13.0200.0071
|
Bóp bóng ambu, thổi ngạt sơ sinh
|
Bóp bóng ambu, thổi ngạt sơ sinh
|
248.500
|
|
|
247
|
01.0362.0074
|
Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho người bệnh ngộ độc
|
Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho người bệnh ngộ độc
|
532.500
|
Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.
|
|
248
|
03.0113.0074
|
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp
|
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp
|
532.500
|
Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.
|
|
249
|
03.1703.0075
|
Cắt chỉ khâu da
|
Cắt chỉ khâu da
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
250
|
03.1681.0075
|
Cắt chỉ khâu giác mạc
|
Cắt chỉ khâu giác mạc
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
251
|
03.1690.0075
|
Cắt chỉ khâu kết mạc
|
Cắt chỉ khâu kết mạc
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
252
|
03.3826.0075
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
253
|
14.0203.0075
|
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản
|
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
254
|
14.0192.0075
|
Cắt chỉ khâu giác mạc
|
Cắt chỉ khâu giác mạc
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
255
|
14.0204.0075
|
Cắt chỉ khâu kết mạc
|
Cắt chỉ khâu kết mạc
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
256
|
14.0111.0075
|
Cắt chỉ sau phẫu thuật lác
|
Cắt chỉ sau phẫu thuật lác
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
257
|
14.0112.0075
|
Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi
|
Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
258
|
15.0302.0075
|
Cắt chỉ sau phẫu thuật
|
Cắt chỉ sau phẫu thuật
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
259
|
05.0002.0076
|
Chăm sóc người bệnh dị ứng thuốc nặng
|
Chăm sóc người bệnh dị ứng thuốc nặng
|
181.000
|
Áp dụng với người bệnh hội chứng Lyell, Steven Johnson.
|
|
260
|
02.0009.0077
|
Chọc dò dịch màng phổi
|
Chọc dò dịch màng phổi
|
153.700
|
|
|
261
|
02.0011.0079
|
Chọc hút khí màng phổi
|
Chọc hút khí màng phổi
|
162.900
|
|
|
262
|
10.0057.0083
|
Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật)
|
Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật)
|
126.900
|
Chưa bao gồm kim chọc dò.
|
|
263
|
02.0363.0086
|
Hút ổ viêm/áp xe phần mềm
|
Hút ổ viêm/áp xe phần mềm
|
126.700
|
|
|
264
|
09.0028.0099
|
Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài
|
Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài
|
685.500
|
|
|
265
|
15.0219.1888
|
Đặt nội khí quản
|
Đặt nội khí quản
|
600.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
266
|
01.0216.0103
|
Đặt ống thông dạ dày
|
Đặt ống thông dạ dày
|
101.800
|
|
|
267
|
02.0244.0103
|
Đặt ống thông dạ dày
|
Đặt ống thông dạ dày
|
101.800
|
|
|
268
|
03.0167.0103
|
Đặt ống thông dạ dày
|
Đặt ống thông dạ dày
|
101.800
|
|
|
269
|
02.0355.0112
|
Hút dịch khớp cổ chân
|
Hút dịch khớp cổ chân
|
129.600
|
|
|
270
|
02.0357.0112
|
Hút dịch khớp cổ tay
|
Hút dịch khớp cổ tay
|
129.600
|
|
|
271
|
02.0349.0112
|
Hút dịch khớp gối
|
Hút dịch khớp gối
|
129.600
|
|
|
272
|
02.0351.0112
|
Hút dịch khớp háng
|
Hút dịch khớp háng
|
129.600
|
|
|
273
|
02.0353.0112
|
Hút dịch khớp khuỷu
|
Hút dịch khớp khuỷu
|
129.600
|
|
|
274
|
02.0359.0112
|
Hút dịch khớp vai
|
Hút dịch khớp vai
|
129.600
|
|
|
275
|
02.0361.0112
|
Hút nang bao hoạt dịch
|
Hút nang bao hoạt dịch
|
129.600
|
|
|
276
|
03.2367.0112
|
Chọc dịch khớp
|
Chọc dịch khớp
|
129.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
277
|
01.0247.0118
|
Hạ thân nhiệt chỉ huy
|
Hạ thân nhiệt chỉ huy
|
2.310.600
|
Chưa bao gồm: bộ bẫy khí và hệ thống kết nối (bộ dây truyền dịch ICY hoặc chăn hạ nhiệt)
|
|
278
|
15.0174.0120
|
Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê)
|
Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê)
|
759.800
|
|
|
279
|
20.0079.0134
|
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết
|
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết
|
493.800
|
Đã bao gồm chi phí Test HP
|
|
280
|
15.0232.0135
|
Nội soi thực quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê
|
Nội soi thực quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê
|
276.500
|
|
|
281
|
15.0233.0135
|
Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê
|
Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê
|
276.500
|
|
|
282
|
20.0080.0135
|
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng
|
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng
|
276.500
|
|
|
283
|
02.0307.0136
|
Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết
|
Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết
|
468.800
|
|
|
284
|
02.0262.0136
|
Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết
|
Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết
|
468.800
|
|
|
285
|
03.1066.0136
|
Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết
|
Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết
|
468.800
|
|
|
286
|
03.0161.0136
|
Soi đại tràng sinh thiết
|
Soi đại tràng sinh thiết
|
468.800
|
|
|
287
|
20.0073.0136
|
Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết
|
Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết
|
468.800
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
288
|
02.0306.0137
|
Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết
|
Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết
|
352.100
|
|
|
289
|
02.0259.0137
|
Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết
|
Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết
|
352.100
|
|
|
290
|
03.1062.0137
|
Nội soi đại tràng sigma
|
Nội soi đại tràng sigma
|
352.100
|
|
|
291
|
03.0158.0137
|
Soi đại tràng chẩn đoán bằng ống soi mềm
|
Soi đại tràng chẩn đoán bằng ống soi mềm
|
352.100
|
|
|
292
|
20.0081.0137
|
Nội soi đại tràng sigma
|
Nội soi đại tràng sigma
|
352.100
|
|
|
293
|
02.0309.0138
|
Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết
|
Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết
|
323.500
|
|
|
294
|
02.0293.0138
|
Nội soi trực tràng toàn bộ có sinh thiết
|
Nội soi trực tràng toàn bộ có sinh thiết
|
323.500
|
|
|
295
|
02.0311.0139
|
Nội soi trực tràng ống cứng có sinh thiết
|
Nội soi trực tràng ống cứng có sinh thiết
|
215.200
|
|
|
296
|
02.0256.0139
|
Nội soi trực tràng ống mềm
|
Nội soi trực tràng ống mềm
|
215.200
|
|
|
297
|
02.0257.0139
|
Nội soi trực tràng ống mềm cấp cứu
|
Nội soi trực tràng ống mềm cấp cứu
|
215.200
|
|
|
298
|
02.0308.0139
|
Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết
|
Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết
|
215.200
|
|
|
299
|
03.0162.0139
|
Nội soi trực tràng cấp cứu
|
Nội soi trực tràng cấp cứu
|
215.200
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
300
|
03.1071.0139
|
Soi trực tràng
|
Soi trực tràng
|
215.200
|
|
|
301
|
03.0155.0140
|
Nội soi dạ dày cầm máu
|
Nội soi dạ dày cầm máu
|
798.300
|
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
|
|
302
|
20.0067.0140
|
Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị
|
Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị
|
798.300
|
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
|
|
303
|
02.0367.0146
|
Nội soi khớp gối điều trị bào khớp
|
Nội soi khớp gối điều trị bào khớp
|
2.963.000
|
|
|
304
|
02.0366.0146
|
Nội soi khớp gối điều trị rửa khớp
|
Nội soi khớp gối điều trị rửa khớp
|
2.963.000
|
|
|
305
|
02.0211.0156
|
Nong niệu đạo và đặt sonde tiểu
|
Nong niệu đạo và đặt sonde tiểu
|
273.500
|
|
|
306
|
10.0405.0156
|
Nong niệu đạo
|
Nong niệu đạo
|
273.500
|
|
|
307
|
01.0218.0159
|
Rửa dạ dày cấp cứu
|
Rửa dạ dày cấp cứu
|
152.000
|
|
|
308
|
02.0313.0159
|
Rửa dạ dày cấp cứu
|
Rửa dạ dày cấp cứu
|
152.000
|
|
|
309
|
03.0168.0159
|
Rửa dạ dày cấp cứu
|
Rửa dạ dày cấp cứu
|
152.000
|
|
|
310
|
02.0375.0168
|
Sinh thiết tuyến nước bọt
|
Sinh thiết tuyến nước bọt
|
138.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
311
|
15.0135.0168
|
Sinh thiết hốc mũi
|
Sinh thiết hốc mũi
|
138.500
|
|
|
312
|
15.0211.0168
|
Sinh thiết u họng miệng
|
Sinh thiết u họng miệng
|
138.500
|
|
|
313
|
05.0065.0168
|
Sinh thiết niêm mạc
|
Sinh thiết niêm mạc
|
138.500
|
|
|
314
|
05.0067.0173
|
Sinh thiết hạch, cơ, thần kinh và các u dưới da
|
Sinh thiết hạch, cơ, thần kinh và các u dướida
|
294.500
|
|
|
315
|
05.0053.0176
|
Sinh thiết móng
|
Sinh thiết móng
|
377.000
|
|
|
316
|
03.1064.0184
|
Nội soi đại tràng tiêm cầm máu
|
Nội soi đại tràng tiêm cầm máu
|
656.700
|
Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm máu.
|
|
317
|
03.0160.0184
|
Soi đại tràng cầm máu
|
Soi đại tràng cầm máu
|
656.700
|
Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm máu.
|
|
318
|
20.0071.0184
|
Nội soi đại tràng tiêm cầm máu
|
Nội soi đại tràng tiêm cầm máu
|
656.700
|
Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm máu.
|
|
319
|
02.0369.0185
|
Nội soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết)
|
Nội soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết)
|
538.800
|
|
|
320
|
03.1065.0191
|
Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ
|
Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ
|
283.800
|
|
|
321
|
20.0072.0191
|
Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ
|
Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ
|
283.800
|
|
|
322
|
03.4246.0198
|
Tháo bột các loại
|
Tháo bột các loại
|
61.400
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
323
|
07.0226.0199
|
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường
|
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường
|
279.500
|
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè.
|
|
324
|
01.0076.0200
|
Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần)
|
Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần)
|
64.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
|
|
325
|
03.3911.0200
|
Thay băng, cắt chỉ
|
Thay băng, cắt chỉ [chiều dài ≤ 15cm]
|
64.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
|
|
326
|
03.3826.0200
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài ≤ 15cm]
|
64.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
|
|
327
|
15.0303.0200
|
Thay băng vết mổ
|
Thay băng vết mổ [chiều dài ≤ 15cm]
|
64.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
|
|
328
|
07.0225.0200
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường
|
Thay băng trên người bệnh đái tháot đường [chiều dài ≤ 15cm]
|
64.300
|
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
|
329
|
03.3911.0201
|
Thay băng, cắt chỉ
|
Thay băng, cắt chỉ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm]
|
89.500
|
|
|
330
|
07.0225.0201
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài trên 15cm đến 30 cm]
|
89.500
|
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
|
331
|
03.3826.2047
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm]
|
89.500
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
332
|
15.0303.2047
|
Thay băng vết mổ
|
Thay băng vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm]
|
89.500
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
|
|
333
|
03.3911.0202
|
Thay băng, cắt chỉ
|
Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]
|
121.400
|
|
|
334
|
03.3826.0202
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]
|
121.400
|
|
|
335
|
15.0303.0202
|
Thay băng vết mổ
|
Thay băng vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]
|
121.400
|
|
|
336
|
07.0225.0202
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]
|
121.400
|
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
|
337
|
03.3911.0203
|
Thay băng, cắt chỉ
|
Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng]
|
148.600
|
|
|
338
|
03.3826.0203
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng]
|
148.600
|
|
|
339
|
07.0225.0203
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng]
|
148.600
|
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
|
340
|
03.3911.0204
|
Thay băng, cắt chỉ
|
Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]
|
193.600
|
|
|
341
|
03.3826.0204
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]
|
193.600
|
|
|
342
|
15.0303.0204
|
Thay băng vết mổ
|
Thay băng vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]
|
193.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
343
|
07.0225.0204
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]
|
193.600
|
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
|
344
|
03.3911.0205
|
Thay băng, cắt chỉ
|
Thay băng, cắt chỉ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng]
|
275.600
|
|
|
345
|
03.3826.0205
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng]
|
275.600
|
|
|
346
|
15.0303.0205
|
Thay băng vết mổ
|
Thay băng vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng]
|
275.600
|
|
|
347
|
07.0225.0205
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài > 50cm nhiễm trùng]
|
275.600
|
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
|
348
|
15.0220.0206
|
Thay canuyn
|
Thay canuyn
|
263.700
|
|
|
349
|
01.0160.0210
|
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang
|
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang
|
101.800
|
|
|
350
|
01.0164.0210
|
Thông bàng quang
|
Thông bàng quang
|
101.800
|
|
|
351
|
02.0188.0210
|
Đặt sonde bàng quang
|
Đặt sonde bàng quang
|
101.800
|
|
|
352
|
03.0133.0210
|
Thông tiểu
|
Thông tiểu
|
101.800
|
|
|
353
|
02.0338.0211
|
Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng
|
Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng
|
92.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
354
|
02.0339.0211
|
Thụt tháo phân
|
Thụt tháo phân
|
92.400
|
|
|
355
|
03.0178.0211
|
Đặt sonde hậu môn
|
Đặt sonde hậu môn
|
92.400
|
|
|
356
|
03.2358.0211
|
Đặt sonde hậu môn
|
Đặt sonde hậu môn
|
92.400
|
|
|
357
|
03.0179.0211
|
Thụt tháo phân
|
Thụt tháo phân
|
92.400
|
|
|
358
|
03.2357.0211
|
Thụt tháo phân
|
Thụt tháo phân
|
92.400
|
|
|
359
|
13.0199.0211
|
Đặt sonde hậu môn sơ sinh
|
Đặt sonde hậu môn sơ sinh
|
92.400
|
|
|
360
|
03.2389.0212
|
Tiêm bắp thịt
|
Tiêm bắp thịt
|
15.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
361
|
03.2388.0212
|
Tiêm dưới da
|
Tiêm dưới da
|
15.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
362
|
03.2390.0212
|
Tiêm tĩnh mạch
|
Tiêm tĩnh mạch
|
15.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
363
|
03.2387.0212
|
Tiêm trong da
|
Tiêm trong da
|
15.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
364
|
14.0291.0212
|
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
|
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
|
15.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
365
|
14.0290.0212
|
Tiêm trong da; tiêm dưới da; tiêm bắp thịt
|
Tiêm trong da; tiêm dưới da; tiêm bắp thịt
|
15.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
366
|
02.0407.0213
|
Tiêm cân gan chân
|
Tiêm cân gan chân
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
367
|
02.0408.0213
|
Tiêm cạnh cột sống cổ
|
Tiêm cạnh cột sống cổ
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
368
|
02.0410.0213
|
Tiêm cạnh cột sống ngực
|
Tiêm cạnh cột sống ngực
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
369
|
02.0409.0213
|
Tiêm cạnh cột sống thắt lưng
|
Tiêm cạnh cột sống thắt lưng
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
370
|
02.0397.0213
|
Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay
|
Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
371
|
02.0404.0213
|
Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai
|
Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
372
|
02.0396.0213
|
Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (mỏm trâm trụ)
|
Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (mỏm trâm trụ)
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
373
|
02.0405.0213
|
Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ)
|
Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ)
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
374
|
02.0398.0213
|
Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối
|
Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
375
|
02.0401.0213
|
Tiêm gân gấp ngón tay
|
Tiêm gân gấp ngón tay
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
376
|
02.0406.0213
|
Tiêm gân gót
|
Tiêm gân gót
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
377
|
02.0402.0213
|
Tiêm gân nhị đầu khớp vai
|
Tiêm gân nhị đầu khớp vai
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
378
|
02.0403.0213
|
Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai)
|
Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai)
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
379
|
02.0400.0213
|
Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay
|
Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
380
|
02.0384.0213
|
Tiêm khớp bàn ngón chân
|
Tiêm khớp bàn ngón chân
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
381
|
02.0386.0213
|
Tiêm khớp bàn ngón tay
|
Tiêm khớp bàn ngón tay
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
382
|
02.0383.0213
|
Tiêm khớp cổ chân
|
Tiêm khớp cổ chân
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
383
|
02.0385.0213
|
Tiêm khớp cổ tay
|
Tiêm khớp cổ tay
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
384
|
02.0395.0213
|
Tiêm khớp cùng chậu
|
Tiêm khớp cùng chậu
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
385
|
02.0392.0213
|
Tiêm khớp đòn - cùng vai
|
Tiêm khớp đòn - cùng vai
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
386
|
02.0387.0213
|
Tiêm khớp đốt ngón tay
|
Tiêm khớp đốt ngón tay
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
387
|
02.0381.0213
|
Tiêm khớp gối
|
Tiêm khớp gối
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
388
|
02.0382.0213
|
Tiêm khớp háng
|
Tiêm khớp háng
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
389
|
02.0388.0213
|
Tiêm khớp khuỷu tay
|
Tiêm khớp khuỷu tay
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
390
|
02.0393.0213
|
Tiêm khớp thái dương hàm
|
Tiêm khớp thái dương hàm
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
391
|
02.0391.0213
|
Tiêm khớp ức - sườn
|
Tiêm khớp ức - sườn
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
392
|
02.0390.0213
|
Tiêm khớp ức đòn
|
Tiêm khớp ức đòn
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
393
|
02.0389.0213
|
Tiêm khớp vai
|
Tiêm khớp vai
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
394
|
02.0510.0213
|
Tiêm nội khớp: acid hyaluronic
|
Tiêm nội khớp: acid hyaluronic
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
395
|
03.2372.0213
|
Tiêm corticoide vào khớp
|
Tiêm corticoide vào khớp
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
396
|
03.2372.0214
|
Tiêm corticoide vào khớp
|
Tiêm corticoide vào khớp [dưới siêu âm]
|
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
397
|
03.2391.0215
|
Truyền tĩnh mạch
|
Truyền tĩnh mạch
|
25.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
|
|
398
|
03.3821.0216
|
Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản
|
Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản
|
194.700
|
|
|
399
|
03.3827.0216
|
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm
|
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương nông]
|
194.700
|
|
|
400
|
15.0051.0216
|
Khâu vết rách vành tai
|
Khâu vết rách vành tai
|
194.700
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
401
|
15.0301.0216
|
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ
|
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài < 10cm]
|
194.700
|
|
|
402
|
03.3825.0217
|
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm
|
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông]
|
269.500
|
|
|
403
|
15.0301.0217
|
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ
|
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ 10cm]
|
269.500
|
|
|
404
|
03.3818.0218
|
Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn
|
Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn
|
289.500
|
|
|
405
|
03.3594.0218
|
Khâu vết thương âm hộ, âm đạo
|
Khâu vết thương âm hộ, âm đạo
|
289.500
|
|
|
406
|
03.3827.0218
|
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm
|
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương sâu]
|
289.500
|
|
|
407
|
15.0301.0218
|
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ
|
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [ tổn thương sâu chiều dài < 10 cm]
|
289.500
|
|
|
408
|
03.3825.0219
|
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm
|
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu]
|
354.200
|
|
|
409
|
15.0301.0219
|
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ
|
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ 10 cm]
|
354.200
|
|
|
410
|
17.0026.0220
|
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống
|
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống
|
50.800
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
411
|
17.0018.0221
|
Điều trị bằng Parafin
|
Điều trị bằng Parafin
|
46.000
|
|
|
412
|
03.0287.0222
|
Bó thuốc
|
Bó thuốc
|
57.600
|
|
|
413
|
08.0026.0222
|
Bó thuốc
|
Bó thuốc
|
57.600
|
|
|
414
|
03.0273.2045
|
Mai hoa châm
|
Mai hoa châm
|
83.300
|
|
|
415
|
03.0271.2045
|
Từ châm
|
Từ châm [nhi]
|
83.300
|
|
|
416
|
08.0003.2045
|
Mãng châm
|
Mãng châm
|
83.300
|
|
|
417
|
08.0008.2045
|
Ôn châm
|
Ôn châm [kim dài]
|
83.300
|
|
|
418
|
03.0289.0224
|
Hào châm
|
Hào châm
|
76.300
|
|
|
419
|
03.0290.0224
|
Nhĩ châm
|
Nhĩ châm
|
76.300
|
|
|
420
|
03.0291.0224
|
Ôn châm
|
Ôn châm
|
76.300
|
|
|
421
|
08.0010.0224
|
Chíchlể
|
Chích lể
|
76.300
|
|
|
422
|
08.0002.0224
|
Hào châm
|
Hào châm
|
76.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
423
|
08.0001.0224
|
Mai hoa châm
|
Mai hoa châm
|
76.300
|
|
|
424
|
08.0004.0224
|
Nhĩ châm
|
Nhĩ châm
|
76.300
|
|
|
425
|
08.0008.0224
|
Ôn châm
|
Ôn châm [kim ngắn]
|
76.300
|
|
|
426
|
08.0012.0224
|
Từ châm
|
Từ châm
|
76.300
|
|
|
427
|
03.0715.0226
|
Chẩn đóan điện thần kinh cơ
|
Chẩn đóan điện thần kinh cơ
|
71.800
|
|
|
428
|
03.0409.0227
|
Cấy chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh
|
Cấy chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh
|
156.400
|
|
|
429
|
03.0412.0227
|
Cấy chỉ điều trị bại não
|
Cấy chỉ điều trị bại não
|
156.400
|
|
|
430
|
03.0420.0227
|
Cấy chỉ điều trị bệnh tâm căn suy nhược
|
Cấy chỉ điều trị bệnh tâm căn suy nhược
|
156.400
|
|
|
431
|
03.0413.0227
|
Cấy chỉ điều trị bệnh tự kỷ
|
Cấy chỉ điều trị bệnh tự kỷ
|
156.400
|
|
|
432
|
03.0454.0227
|
Cấy chỉ điều trị bí đái
|
Cấy chỉ điều trị bí đái
|
156.400
|
|
|
433
|
03.0456.0227
|
Cấy chỉ điều trị bướu cổ đơn thuần
|
Cấy chỉ điều trị bướu cổ đơn thuần
|
156.400
|
|
|
434
|
03.0416.0227
|
Cấy chỉ điều trị chứng nói ngọng, nói lắp
|
Cấy chỉ điều trị chứng nói ngọng, nói lắp
|
156.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
435
|
03.0414.0227
|
Cấy chỉ điều trị chứng ù tai
|
Cấy chỉ điều trị chứng ù tai
|
156.400
|
|
|
436
|
03.0453.0227
|
Cấy chỉ điều trị đái dầm
|
Cấy chỉ điều trị đái dầm
|
156.400
|
|
|
437
|
03.0451.0227
|
Cấy chỉ điều trị đại, tiểu tiện không tự chủ
|
Cấy chỉ điều trị đại, tiểu tiện không tự chủ
|
156.400
|
|
|
438
|
03.0441.0227
|
Cấy chỉ điều trị đau dạ dày
|
Cấy chỉ điều trị đau dạ dày
|
156.400
|
|
|
439
|
03.0423.0227
|
Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
156.400
|
|
|
440
|
03.0446.0227
|
Cấy chỉ điều trị đau lưng
|
Cấy chỉ điều trị đau lưng
|
156.400
|
|
|
441
|
03.0447.0227
|
Cấy chỉ điều trị đau mỏi cơ
|
Cấy chỉ điều trị đau mỏi cơ
|
156.400
|
|
|
442
|
03.0438.0227
|
Cấy chỉ điều trị đau ngực, sườn
|
Cấy chỉ điều trị đau ngực, sườn
|
156.400
|
|
|
443
|
03.0437.0227
|
Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn
|
Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn
|
156.400
|
|
|
444
|
03.0411.0227
|
Cấy chỉ điều trị đau thần kinh toạ
|
Cấy chỉ điều trị đau thần kinh toạ
|
156.400
|
|
|
445
|
03.0404.0227
|
Cấy chỉ điều trị di chứng bại liệt
|
Cấy chỉ điều trị di chứng bại liệt
|
156.400
|
|
|
446
|
03.0443.0227
|
Cấy chỉ điều trị dị ứng
|
Cấy chỉ điều trị dị ứng
|
156.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
447
|
03.0422.0227
|
Cấy chỉ điều trị động kinh
|
Cấy chỉ điều trị động kinh
|
156.400
|
|
|
448
|
03.0460.0227
|
Cấy chỉ điều trị giảm đau do ung thư
|
Cấy chỉ điều trị giảm đau do ung thư
|
156.400
|
|
|
449
|
03.0459.0227
|
Cấy chỉ điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
Cấy chỉ điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
156.400
|
|
|
450
|
03.0415.0227
|
Cấy chỉ điều trị giảm khứu giác
|
Cấy chỉ điều trị giảm khứu giác
|
156.400
|
|
|
451
|
03.0429.0227
|
Cấy chỉ điều trị giảm thị lực do teo gai thị
|
Cấy chỉ điều trị giảm thị lực do teo gai thị
|
156.400
|
|
|
452
|
03.0431.0227
|
Cấy chỉ điều trị giảm thính lực
|
Cấy chỉ điều trị giảm thính lực
|
156.400
|
|
|
453
|
03.0435.0227
|
Cấy chỉ điều trị hen phế quản
|
Cấy chỉ điều trị hen phế quản
|
156.400
|
|
|
454
|
03.0421.0227
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp
|
156.400
|
|
|
455
|
03.0449.0227
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy
|
156.400
|
|
|
456
|
03.0436.0227
|
Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp
|
Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp
|
156.400
|
|
|
457
|
03.0417.0227
|
Cấy chỉ điều trị khàn tiếng
|
Cấy chỉ điều trị khàn tiếng
|
156.400
|
|
|
458
|
03.0406.0227
|
Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới
|
Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới
|
156.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
459
|
03.0405.0227
|
Cấy chỉ điều trị liệt chi trên
|
Cấy chỉ điều trị liệt chi trên
|
156.400
|
|
|
460
|
03.0428.0227
|
Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
156.400
|
|
|
461
|
03.0408.0227
|
Cấy chỉ điều trị liệt do bệnh của cơ
|
Cấy chỉ điều trị liệt do bệnh của cơ
|
156.400
|
|
|
462
|
03.0407.0227
|
Cấy chỉ điều trị liệt nửa người
|
Cấy chỉ điều trị liệt nửa người
|
156.400
|
|
|
463
|
03.0458.0227
|
Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
156.400
|
|
|
464
|
03.0424.0227
|
Cấy chỉ điều trị mất ngủ
|
Cấy chỉ điều trị mất ngủ
|
156.400
|
|
|
465
|
03.0442.0227
|
Cấy chỉ điều trị nôn, nấc
|
Cấy chỉ điều trị nôn, nấc
|
156.400
|
|
|
466
|
03.0457.0227
|
Cấy chỉ điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não
|
Cấy chỉ điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não
|
156.400
|
|
|
467
|
03.0455.0227
|
Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
156.400
|
|
|
468
|
03.0430.0227
|
Cấy chỉ điều trị rối loạn tiền đình
|
Cấy chỉ điều trị rối loạn tiền đình
|
156.400
|
|
|
469
|
03.0440.0227
|
Cấy chỉ điều trị sa dạ dày
|
Cấy chỉ điều trị sa dạ dày
|
156.400
|
|
|
470
|
03.4181.0227
|
Cấy chỉ điều trị sa trực tràng
|
Cấy chỉ điều trị sa trực tràng
|
156.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
471
|
03.0452.0227
|
Cấy chỉ điều trị táo bón
|
Cấy chỉ điều trị táo bón
|
156.400
|
|
|
472
|
03.0410.0227
|
Cấy chỉ điều trị teo cơ
|
Cấy chỉ điều trị teo cơ
|
156.400
|
|
|
473
|
03.0432.0227
|
Cấy chỉ điều trị thất ngôn
|
Cấy chỉ điều trị thất ngôn
|
156.400
|
|
|
474
|
03.0425.0227
|
Cấy chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính
|
Cấy chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính
|
156.400
|
|
|
475
|
03.0445.0227
|
Cấy chỉ điều trị thoái hóa khớp
|
Cấy chỉ điều trị thoái hóa khớp
|
156.400
|
|
|
476
|
03.0427.0227
|
Cấy chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
Cấy chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
156.400
|
|
|
477
|
03.0426.0227
|
Cấy chỉ điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh
|
Cấy chỉ điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh
|
156.400
|
|
|
478
|
03.0439.0227
|
Cấy chỉ điều trị trĩ
|
Cấy chỉ điều trị trĩ
|
156.400
|
|
|
479
|
03.0450.0227
|
Cấy chỉ điều trị viêm co cứng cơ delta
|
Cấy chỉ điều trị viêm co cứng cơ delta
|
156.400
|
|
|
480
|
03.0444.0227
|
Cấy chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp
|
Cấy chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp
|
156.400
|
|
|
481
|
03.0434.0227
|
Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng
|
Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng
|
156.400
|
|
|
482
|
03.0448.0227
|
Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai
|
Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai
|
156.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
483
|
03.0433.0227
|
Cấy chỉ điều trị viêm xoang
|
Cấy chỉ điều trị viêm xoang
|
156.400
|
|
|
484
|
08.0007.0227
|
Cấy chỉ
|
Cấy chỉ
|
156.400
|
|
|
485
|
08.0232.0227
|
Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng
|
Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng
|
156.400
|
|
|
486
|
08.0240.0227
|
Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
|
Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
|
156.400
|
|
|
487
|
08.0239.0227
|
Cấy chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
Cấy chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
156.400
|
|
|
488
|
08.0270.0227
|
Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ
|
Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ
|
156.400
|
|
|
489
|
08.0269.0227
|
Cấy chỉ điều trị đái dầm
|
Cấy chỉ điều trị đái dầm
|
156.400
|
|
|
490
|
08.0272.0227
|
Cấy chỉ điều trị đau bụng kinh
|
Cấy chỉ điều trị đau bụng kinh
|
156.400
|
|
|
491
|
08.0242.0227
|
Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
156.400
|
|
|
492
|
08.0267.0227
|
Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp
|
Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp
|
156.400
|
|
|
493
|
08.0268.0227
|
Cấy chỉ điều trị đau lưng
|
Cấy chỉ điều trị đau lưng
|
156.400
|
|
|
494
|
08.0251.0227
|
Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn
|
Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn
|
156.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
495
|
08.0275.0227
|
Cấy chỉ điều trị di tinh
|
Cấy chỉ điều trị di tinh
|
156.400
|
|
|
496
|
08.0236.0227
|
Cấy chỉ điều trị giảm thị lực
|
Cấy chỉ điều trị giảm thị lực
|
156.400
|
|
|
497
|
08.0235.0227
|
Cấy chỉ điều trị giảm thính lực
|
Cấy chỉ điều trị giảm thính lực
|
156.400
|
|
|
498
|
08.0247.0227
|
Cấy chỉ điều trị hen phế quản
|
Cấy chỉ điều trị hen phế quản
|
156.400
|
|
|
499
|
08.0255.0227
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp
|
156.400
|
|
|
500
|
08.0241.0227
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng hông
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng hông
|
156.400
|
|
|
501
|
08.0245.0227
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình
|
156.400
|
|
|
502
|
08.0274.0227
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
156.400
|
|
|
503
|
08.0237.0227
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng tự kỷ
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng tự kỷ
|
156.400
|
|
|
504
|
08.0246.0227
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy
|
156.400
|
|
|
505
|
08.0248.0227
|
Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp
|
Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp
|
156.400
|
|
|
506
|
08.0256.0227
|
Cấy chỉ điều trị khàn tiếng
|
Cấy chỉ điều trị khàn tiếng
|
156.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
507
|
08.0258.0227
|
Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới
|
Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới
|
156.400
|
|
|
508
|
08.0257.0227
|
Cấy chỉ điều trị liệt chi trên
|
Cấy chỉ điều trị liệt chi trên
|
156.400
|
|
|
509
|
08.0249.0227
|
Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
156.400
|
|
|
510
|
08.0238.0227
|
Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em
|
Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em
|
156.400
|
|
|
511
|
08.0276.0227
|
Cấy chỉ điều trị liệt dương
|
Cấy chỉ điều trị liệt dương
|
156.400
|
|
|
512
|
08.0228.0227
|
Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não
|
Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não
|
156.400
|
|
|
513
|
08.0253.0227
|
Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
156.400
|
|
|
514
|
08.0243.0227
|
Cấy chỉ điều trị mất ngủ
|
Cấy chỉ điều trị mất ngủ
|
156.400
|
|
|
515
|
08.0233.0227
|
Cấy chỉ điều trị mày đay
|
Cấy chỉ điều trị mày đay
|
156.400
|
|
|
516
|
08.0244.0227
|
Cấy chỉ điều trị nấc
|
Cấy chỉ điều trị nấc
|
156.400
|
|
|
517
|
08.0271.0227
|
Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt
|
Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt
|
156.400
|
|
|
518
|
08.0254.0227
|
Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não
|
Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não
|
156.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
519
|
08.0263.0227
|
Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa
|
Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa
|
156.400
|
|
|
520
|
08.0277.0227
|
Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ
|
Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ
|
156.400
|
|
|
521
|
08.0231.0227
|
Cấy chỉ điều trị sa dạ dày
|
Cấy chỉ điều trị sa dạ dày
|
156.400
|
|
|
522
|
08.0273.0227
|
Cấy chỉ điều trị sa tử cung
|
Cấy chỉ điều trị sa tử cung
|
156.400
|
|
|
523
|
08.0229.0227
|
Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược
|
Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược
|
156.400
|
|
|
524
|
08.0264.0227
|
Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài
|
Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài
|
156.400
|
|
|
525
|
08.0252.0227
|
Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn
|
Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn
|
156.400
|
|
|
526
|
08.0250.0227
|
Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
156.400
|
|
|
527
|
08.0230.0227
|
Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng
|
Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng
|
156.400
|
|
|
528
|
08.0262.0227
|
Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang
|
Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang
|
156.400
|
|
|
529
|
08.0266.0227
|
Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai
|
Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai
|
156.400
|
|
|
530
|
08.0234.0227
|
Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến
|
Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến
|
156.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
531
|
08.0265.0227
|
Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp
|
Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp
|
156.400
|
|
|
532
|
03.0288.0228
|
Chườm ngải
|
Chườm ngải
|
37.000
|
|
|
533
|
03.0682.0228
|
Cứu điều trị bại não thể hàn
|
Cứu điều trị bại não thể hàn
|
37.000
|
|
|
534
|
03.0683.0228
|
Cứu điều trị bệnh tự kỷ thể hàn
|
Cứu điều trị bệnh tự kỷ thể hàn
|
37.000
|
|
|
535
|
03.0694.0228
|
Cứu điều trị bí đái thể hàn
|
Cứu điều trị bí đái thể hàn
|
37.000
|
|
|
536
|
03.0696.0228
|
Cứu điều trị cảm cúm thể hàn
|
Cứu điều trị cảm cúm thể hàn
|
37.000
|
|
|
537
|
03.0693.0228
|
Cứu điều trị đái dầm thể hàn
|
Cứu điều trị đái dầm thể hàn
|
37.000
|
|
|
538
|
03.0673.0228
|
Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn
|
Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn
|
37.000
|
|
|
539
|
03.0688.0228
|
Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn
|
Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn
|
37.000
|
|
|
540
|
03.0671.0228
|
Cứu điều trị đau lưng thể hàn
|
Cứu điều trị đau lưng thể hàn
|
37.000
|
|
|
541
|
03.0672.0228
|
Cứu điều trị đau thần kinh toạ thể hàn
|
Cứu điều trị đau thần kinh toạ thể hàn
|
37.000
|
|
|
542
|
03.0675.0228
|
Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn
|
Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn
|
37.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
543
|
03.0685.0228
|
Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn
|
Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn
|
37.000
|
|
|
544
|
03.0686.0228
|
Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn
|
Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn
|
37.000
|
|
|
545
|
03.0679.0228
|
Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn
|
Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn
|
37.000
|
|
|
546
|
03.0678.0228
|
Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn
|
Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn
|
37.000
|
|
|
547
|
03.0681.0228
|
Cứu điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn
|
Cứu điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn
|
37.000
|
|
|
548
|
03.0680.0228
|
Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn
|
Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn
|
37.000
|
|
|
549
|
03.0674.0228
|
Cứu điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn
|
Cứu điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn
|
37.000
|
|
|
550
|
03.0677.0228
|
Cứu điều trị liệt thể hàn
|
Cứu điều trị liệt thể hàn
|
37.000
|
|
|
551
|
03.0676.0228
|
Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn
|
Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn
|
37.000
|
|
|
552
|
03.0690.0228
|
Cứu điều trị nôn nấc thể hàn
|
Cứu điều trị nôn nấc thể hàn
|
37.000
|
|
|
553
|
03.0689.0228
|
Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn
|
Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn
|
37.000
|
|
|
554
|
03.0691.0228
|
Cứu điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn
|
Cứu điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn
|
37.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
555
|
03.0695.0228
|
Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn
|
Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn
|
37.000
|
|
|
556
|
03.0692.0228
|
Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn
|
Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn
|
37.000
|
|
|
557
|
03.0684.0228
|
Cứu điều trị ù tai thể hàn
|
Cứu điều trị ù tai thể hàn
|
37.000
|
|
|
558
|
17.0161.0228
|
Điều trị chườm ngải cứu
|
Điều trị chườm ngải cứu
|
37.000
|
|
|
559
|
08.0027.0228
|
Chườm ngải
|
Chườm ngải
|
37.000
|
|
|
560
|
08.0009.0228
|
Cứu
|
Cứu
|
37.000
|
|
|
561
|
08.0468.0228
|
Cứu điều trị bí đái thể hàn
|
Cứu điều trị bí đái thể hàn
|
37.000
|
|
|
562
|
08.0476.0228
|
Cứu điều trị cảm cúm thể hàn
|
Cứu điều trị cảm cúm thể hàn
|
37.000
|
|
|
563
|
08.0464.0228
|
Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
37.000
|
|
|
564
|
08.0472.0228
|
Cứu điều trị đái dầm thể hàn
|
Cứu điều trị đái dầm thể hàn
|
37.000
|
|
|
565
|
08.0470.0228
|
Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn
|
Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn
|
37.000
|
|
|
566
|
08.0452.0228
|
Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn
|
Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn
|
37.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
567
|
08.0473.0228
|
Cứu điều trị đau lưng thể hàn
|
Cứu điều trị đau lưng thể hàn
|
37.000
|
|
|
568
|
08.0461.0228
|
Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn
|
Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn
|
37.000
|
|
|
569
|
08.0465.0228
|
Cứu điều trị di tinh thể hàn
|
Cứu điều trị di tinh thể hàn
|
37.000
|
|
|
570
|
08.0474.0228
|
Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn
|
Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn
|
37.000
|
|
|
571
|
08.0462.0228
|
Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn
|
Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn
|
37.000
|
|
|
572
|
08.0451.0228
|
Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn
|
Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn
|
37.000
|
|
|
573
|
08.0455.0228
|
Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn
|
Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn
|
37.000
|
|
|
574
|
08.0458.0228
|
Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn
|
Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn
|
37.000
|
|
|
575
|
08.0457.0228
|
Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn
|
Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn
|
37.000
|
|
|
576
|
08.0460.0228
|
Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn
|
Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn
|
37.000
|
|
|
577
|
08.0466.0228
|
Cứu điều trị liệt dương thể hàn
|
Cứu điều trị liệt dương thể hàn
|
37.000
|
|
|
578
|
08.0459.0228
|
Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn
|
Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn
|
37.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
579
|
08.0453.0228
|
Cứu điều trị nấc thể hàn
|
Cứu điều trị nấc thể hàn
|
37.000
|
|
|
580
|
08.0454.0228
|
Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn
|
Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn
|
37.000
|
|
|
581
|
08.0456.0228
|
Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn
|
Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn
|
37.000
|
|
|
582
|
08.0471.0228
|
Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn
|
Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn
|
37.000
|
|
|
583
|
08.0475.0228
|
Cứu điều trị rối loạn thần kinh thựct vật thể hàn
|
Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn
|
37.000
|
|
|
584
|
08.0477.0228
|
Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn
|
Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn
|
37.000
|
|
|
585
|
08.0467.0228
|
Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn
|
Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn
|
37.000
|
|
|
586
|
08.0469.0228
|
Cứu điều trị sa tử cung thể hàn
|
Cứu điều trị sa tử cung thể hàn
|
37.000
|
|
|
587
|
08.0463.0228
|
Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn
|
Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn
|
37.000
|
|
|
588
|
03.0286.0229
|
Đặt thuốc YHCT
|
Đặt thuốc YHCT
|
51.100
|
|
|
589
|
08.0025.0229
|
Đặt thuốc YHCT
|
Đặt thuốc YHCT
|
51.100
|
|
|
590
|
08.0005.2046
|
Điện châm
|
Điện châm [kim dài]
|
85.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
591
|
03.0501.0230
|
Điện châm điều rối loạn trị đại, tiểu tiện
|
Điện châm điều rối loạn trị đại, tiểu tiện
|
78.300
|
|
|
592
|
03.0468.0230
|
Điện châm điều trị bại não
|
Điện châm điều trị bại não
|
78.300
|
|
|
593
|
03.0487.0230
|
Điện châm điều trị bệnh hố mắt
|
Điện châm điều trị bệnh hố mắt
|
78.300
|
|
|
594
|
03.0469.0230
|
Điện châm điều trị bệnh tự kỷ
|
Điện châm điều trị bệnh tự kỷ
|
78.300
|
|
|
595
|
03.0506.0230
|
Điện châm điều trị bí đái
|
Điện châm điều trị bí đái
|
78.300
|
|
|
596
|
03.0511.0230
|
Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần
|
Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần
|
78.300
|
|
|
597
|
03.0508.0230
|
Điện châm điều trị cảm cúm
|
Điện châm điều trị cảm cúm
|
78.300
|
|
|
598
|
03.0485.0230
|
Điện châm điều trị chắp lẹo
|
Điện châm điều trị chắp lẹo
|
78.300
|
|
|
599
|
03.0472.0230
|
Điện châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp
|
Điện châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp
|
78.300
|
|
|
600
|
03.0531.0230
|
Điện châm điều trị chứng tic
|
Điện châm điều trị chứng tic
|
78.300
|
|
|
601
|
03.0470.0230
|
Điện châm điều trị chứng ù tai
|
Điện châm điều trị chứng ù tai
|
78.300
|
|
|
602
|
03.0498.0230
|
Điện châm điều trị cơn đau quặn thận
|
Điện châm điều trị cơn đau quặn thận
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
603
|
03.0505.0230
|
Điện châm điều trị đái dầm
|
Điện châm điều trị đái dầm
|
78.300
|
|
|
604
|
03.0478.0230
|
Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
78.300
|
|
|
605
|
03.0522.0230
|
Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn
|
Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn
|
78.300
|
|
|
606
|
03.0527.0230
|
Điện châm điều trị đau lưng
|
Điện châm điều trị đau lưng
|
78.300
|
|
|
607
|
03.0528.0230
|
Điện châm điều trị đau mỏi cơ
|
Điện châm điều trị đau mỏi cơ
|
78.300
|
|
|
608
|
03.0523.0230
|
Điện châm điều trị đau ngực sườn
|
Điện châm điều trị đau ngực sườn
|
78.300
|
|
|
609
|
03.0516.0230
|
Điện châm điều trị đau răng
|
Điện châm điều trị đau răng
|
78.300
|
|
|
610
|
03.0467.0230
|
Điện châm điều trị đau thần kinh toạ
|
Điện châm điều trị đau thần kinh toạ
|
78.300
|
|
|
611
|
03.0461.0230
|
Điện châm điều trị di chứng bại liệt
|
Điện châm điều trị di chứng bại liệt
|
78.300
|
|
|
612
|
03.0477.0230
|
Điện châm điều trị động kinh cục bộ
|
Điện châm điều trị động kinh cục bộ
|
78.300
|
|
|
613
|
03.0515.0230
|
Điện châm điều trị giảm đau do ung thư
|
Điện châm điều trị giảm đau do ung thư
|
78.300
|
|
|
614
|
03.0517.0230
|
Điện châm điều trị giảm đau do Zona
|
Điện châm điều trị giảm đau do Zona
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
615
|
03.0514.0230
|
Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
78.300
|
|
|
616
|
03.0471.0230
|
Điện châm điều trị giảm khứu giác
|
Điện châm điều trị giảm khứu giác
|
78.300
|
|
|
617
|
03.0491.0230
|
Điện châm điều trị giảm thị lực
|
Điện châm điều trị giảm thị lực
|
78.300
|
|
|
618
|
03.0493.0230
|
Điện châm điều trị giảm thính lực
|
Điện châm điều trị giảm thính lực
|
78.300
|
|
|
619
|
03.0519.0230
|
Điện châm điều trị hen phế quản
|
Điện châm điều trị hen phế quản
|
78.300
|
|
|
620
|
03.0476.0230
|
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp
|
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp
|
78.300
|
|
|
621
|
03.0492.0230
|
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình
|
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình
|
78.300
|
|
|
622
|
03.0530.0230
|
Điện châm điều trị hội chứng vai gáy
|
Điện châm điều trị hội chứng vai gáy
|
78.300
|
|
|
623
|
03.0521.0230
|
Điện châm điều trị huyết áp thấp
|
Điện châm điều trị huyết áp thấp
|
78.300
|
|
|
624
|
03.0473.0230
|
Điện châm điều trị khàn tiếng
|
Điện châm điều trị khàn tiếng
|
78.300
|
|
|
625
|
03.0490.0230
|
Điện châm điều trị lác
|
Điện châm điều trị lác
|
78.300
|
|
|
626
|
03.0463.0230
|
Điện châm điều trị liệt chi dưới
|
Điện châm điều trị liệt chi dưới
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
627
|
03.0462.0230
|
Điện châm điều trị liệt chi trên
|
Điện châm điều trị liệt chi trên
|
78.300
|
|
|
628
|
03.0484.0230
|
Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
78.300
|
|
|
629
|
03.0465.0230
|
Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ
|
Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ
|
78.300
|
|
|
630
|
03.0464.0230
|
Điện châm điều trị liệt nửa người
|
Điện châm điều trị liệt nửa người
|
78.300
|
|
|
631
|
03.0513.0230
|
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
78.300
|
|
|
632
|
03.0479.0230
|
Điện châm điều trị mất ngủ
|
Điện châm điều trị mất ngủ
|
78.300
|
|
|
633
|
03.0497.0230
|
Điện châm điều trị nôn nấc
|
Điện châm điều trị nôn nấc
|
78.300
|
|
|
634
|
03.0504.0230
|
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác
|
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác
|
78.300
|
|
|
635
|
03.0495.0230
|
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
78.300
|
|
|
636
|
03.0512.0230
|
Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não
|
Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não
|
78.300
|
|
|
637
|
03.0507.0230
|
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
78.300
|
|
|
638
|
03.0503.0230
|
Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
639
|
03.4182.0230
|
Điện châm điều trị sa trực tràng
|
Điện châm điều trị sa trực tràng
|
78.300
|
|
|
640
|
03.0480.0230
|
Điện châm điều trị stress
|
Điện châm điều trị stress
|
78.300
|
|
|
641
|
03.0486.0230
|
Điện châm điều trị sụp mi
|
Điện châm điều trị sụp mi
|
78.300
|
|
|
642
|
03.0520.0230
|
Điện châm điều trị tăng huyết áp
|
Điện châm điều trị tăng huyết áp
|
78.300
|
|
|
643
|
03.0502.0230
|
Điện châm điều trị táo bón
|
Điện châm điều trị táo bón
|
78.300
|
|
|
644
|
03.0466.0230
|
Điện châm điều trị teo cơ
|
Điện châm điều trị teo cơ
|
78.300
|
|
|
645
|
03.0494.0230
|
Điện châm điều trị thất ngôn
|
Điện châm điều trị thất ngôn
|
78.300
|
|
|
646
|
03.0481.0230
|
Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính
|
Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính
|
78.300
|
|
|
647
|
03.0526.0230
|
Điện châm điều trị thoái hóa khớp
|
Điện châm điều trị thoái hóa khớp
|
78.300
|
|
|
648
|
03.0483.0230
|
Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
78.300
|
|
|
649
|
03.0482.0230
|
Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh
|
Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh
|
78.300
|
|
|
650
|
03.0509.0230
|
Điện châm điều trị viêm Amidan cấp
|
Điện châm điều trị viêm Amidan cấp
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
651
|
03.0499.0230
|
Điện châm điều trị viêm bàng quang cấp
|
Điện châm điều trị viêm bàng quang cấp
|
78.300
|
|
|
652
|
03.0496.0230
|
Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta
|
Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta
|
78.300
|
|
|
653
|
03.0524.0230
|
Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh
|
Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh
|
78.300
|
|
|
654
|
03.0488.0230
|
Điện châm điều trị viêm kết mạc
|
Điện châm điều trị viêm kết mạc
|
78.300
|
|
|
655
|
03.0525.0230
|
Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp
|
Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp
|
78.300
|
|
|
656
|
03.0518.0230
|
Điện châm điều trị viêm mũi xoang
|
Điện châm điều trị viêm mũi xoang
|
78.300
|
|
|
657
|
03.0500.0230
|
Điện châm điều trị viêm phần phụ
|
Điện châm điều trị viêm phần phụ
|
78.300
|
|
|
658
|
03.0529.0230
|
Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai
|
Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai
|
78.300
|
|
|
659
|
03.0489.0230
|
Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
78.300
|
|
|
660
|
03.0355.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị bại não
|
Điện nhĩ châm điều trị bại não
|
78.300
|
|
|
661
|
03.0374.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị bệnh hố mắt
|
Điện nhĩ châm điều trị bệnh hố mắt
|
78.300
|
|
|
662
|
03.0357.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị bệnh tự kỷ
|
Điện nhĩ châm điều trị bệnh tự kỷ
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
663
|
03.0399.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị béo phì
|
Điện nhĩ châm điều trị béo phì
|
78.300
|
|
|
664
|
03.0397.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị bí đái
|
Điện nhĩ châm điều trị bí đái
|
78.300
|
|
|
665
|
03.0400.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị bướu cổ đơn thuần
|
Điện nhĩ châm điều trị bướu cổ đơn thuần
|
78.300
|
|
|
666
|
03.0372.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị chắp lẹo
|
Điện nhĩ châm điều trị chắp lẹo
|
78.300
|
|
|
667
|
03.0360.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp
|
Điện nhĩ châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp
|
78.300
|
|
|
668
|
03.0358.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị chứng ù tai
|
Điện nhĩ châm điều trị chứng ù tai
|
78.300
|
|
|
669
|
03.0396.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị đái dầm
|
Điện nhĩ châm điều trị đái dầm
|
78.300
|
|
|
670
|
03.0391.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị đau dạ dày
|
Điện nhĩ châm điều trị đau dạ dày
|
78.300
|
|
|
671
|
03.0366.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
Điện nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
78.300
|
|
|
672
|
03.0393.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị đau lưng
|
Điện nhĩ châm điều trị đau lưng
|
78.300
|
|
|
673
|
03.0394.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị đau mỏi cơ
|
Điện nhĩ châm điều trị đau mỏi cơ
|
78.300
|
|
|
674
|
03.0388.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị đau ngực, sườn
|
Điện nhĩ châm điều trị đau ngực, sườn
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
675
|
03.0403.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị đau răng
|
Điện nhĩ châm điều trị đau răng
|
78.300
|
|
|
676
|
03.0387.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh liên sườn
|
Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh liên sườn
|
78.300
|
|
|
677
|
03.0353.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh tọa
|
Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh tọa
|
78.300
|
|
|
678
|
03.0365.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị động kinh
|
Điện nhĩ châm điều trị động kinh
|
78.300
|
|
|
679
|
03.0401.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
Điện nhĩ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
78.300
|
|
|
680
|
03.0402.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị giảm đau ung thư
|
Điện nhĩ châm điều trị giảm đau ung thư
|
78.300
|
|
|
681
|
03.0359.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác
|
Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác
|
78.300
|
|
|
682
|
03.0378.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực
|
Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực
|
78.300
|
|
|
683
|
03.0380.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực
|
Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực
|
78.300
|
|
|
684
|
03.0384.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản
|
Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản
|
78.300
|
|
|
685
|
03.0364.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị hội chứng ngoại tháp
|
Điện nhĩ châm điều trị hội chứng ngoại tháp
|
78.300
|
|
|
686
|
03.0395.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy
|
Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
687
|
03.0386.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp
|
Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp
|
78.300
|
|
|
688
|
03.0361.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng
|
Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng
|
78.300
|
|
|
689
|
03.0377.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị lác
|
Điện nhĩ châm điều trị lác
|
78.300
|
|
|
690
|
03.0352.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới
|
Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới
|
78.300
|
|
|
691
|
03.0351.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên
|
Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên
|
78.300
|
|
|
692
|
03.0371.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
Điện nhĩ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
78.300
|
|
|
693
|
03.0356.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị liệt do bệnh của cơ
|
Điện nhĩ châm điều trị liệt do bệnh của cơ
|
78.300
|
|
|
694
|
03.0354.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người
|
Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người
|
78.300
|
|
|
695
|
03.0367.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ
|
Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ
|
78.300
|
|
|
696
|
03.0392.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị nôn, nấc
|
Điện nhĩ châm điều trị nôn, nấc
|
78.300
|
|
|
697
|
03.4178.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị rối loạn đại tiện
|
Điện nhĩ châm điều trị rối loạn đại tiện
|
78.300
|
|
|
698
|
03.0398.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
699
|
03.0390.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị sa dạ dày
|
Điện nhĩ châm điều trị sa dạ dày
|
78.300
|
|
|
700
|
03.4179.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị sa trực tràng
|
Điện nhĩ châm điều trị sa trực tràng
|
78.300
|
|
|
701
|
03.0373.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị sụp mi
|
Điện nhĩ châm điều trị sụp mi
|
78.300
|
|
|
702
|
03.0385.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị tăng huyết áp
|
Điện nhĩ châm điều trị tăng huyết áp
|
78.300
|
|
|
703
|
03.4180.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị táo bón
|
Điện nhĩ châm điều trị táo bón
|
78.300
|
|
|
704
|
03.0381.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị thất ngôn
|
Điện nhĩ châm điều trị thất ngôn
|
78.300
|
|
|
705
|
03.0368.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị thiếu máu não mạn tính
|
Điện nhĩ châm điều trị thiếu máu não mạn tính
|
78.300
|
|
|
706
|
03.0370.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
Điện nhĩ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
78.300
|
|
|
707
|
03.0369.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh
|
Điện nhĩ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh
|
78.300
|
|
|
708
|
03.0389.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị trĩ
|
Điện nhĩ châm điều trị trĩ
|
78.300
|
|
|
709
|
03.0375.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc
|
Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc
|
78.300
|
|
|
710
|
03.0383.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi dị ứng
|
Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi dị ứng
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
711
|
03.0376.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
78.300
|
|
|
712
|
03.0382.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị viêm xoang
|
Điện nhĩ châm điều trị viêm xoang
|
78.300
|
|
|
713
|
08.0005.0230
|
Điện châm
|
Điện châm [kim ngắn]
|
78.300
|
|
|
714
|
08.0293.0230
|
Điện châm điều trị bí đái cơ năng
|
Điện châm điều trị bí đái cơ năng
|
78.300
|
|
|
715
|
08.0282.0230
|
Điện châm điều trị cảm mạo
|
Điện châm điều trị cảm mạo
|
78.300
|
|
|
716
|
08.0288.0230
|
Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
78.300
|
|
|
717
|
08.0302.0230
|
Điện châm điều trị chắp lẹo
|
Điện châm điều trị chắp lẹo
|
78.300
|
|
|
718
|
08.0321.0230
|
Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt
|
Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt
|
78.300
|
|
|
719
|
08.0290.0230
|
Điện châm điều trị cơn đau quặn thận
|
Điện châm điều trị cơn đau quặn thận
|
78.300
|
|
|
720
|
08.0313.0230
|
Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp
|
Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp
|
78.300
|
|
|
721
|
08.0303.0230
|
Điện châm điều trị đau hố mắt
|
Điện châm điều trị đau hố mắt
|
78.300
|
|
|
722
|
08.0312.0230
|
Điện châm điều trị đau răng
|
Điện châm điều trị đau răng
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
723
|
08.0318.0230
|
Điện châm điều trị giảm đau do ung thư
|
Điện châm điều trị giảm đau do ung thư
|
78.300
|
|
|
724
|
08.0319.0230
|
Điện châm điều trị giảm đau do zona
|
Điện châm điều trị giảm đau do zona
|
78.300
|
|
|
725
|
08.0315.0230
|
Điện châm điều trị giảm khứu giác
|
Điện châm điều trị giảm khứu giác
|
78.300
|
|
|
726
|
08.0298.0230
|
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp
|
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp
|
78.300
|
|
|
727
|
08.0281.0230
|
Điện châm điều trị hội chứng stress
|
Điện châm điều trị hội chứng stress
|
78.300
|
|
|
728
|
08.0278.0230
|
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình
|
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình
|
78.300
|
|
|
729
|
08.0295.0230
|
Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
78.300
|
|
|
730
|
08.0279.0230
|
Điện châm điều trị huyết áp thấp
|
Điện châm điều trị huyết áp thấp
|
78.300
|
|
|
731
|
08.0299.0230
|
Điện châm điều trị khàn tiếng
|
Điện châm điều trị khàn tiếng
|
78.300
|
|
|
732
|
08.0306.0230
|
Điện châm điều trị lác cơ năng
|
Điện châm điều trị lác cơ năng
|
78.300
|
|
|
733
|
08.0301.0230
|
Điện châm điều trị liệt chi trên
|
Điện châm điều trị liệt chi trên
|
78.300
|
|
|
734
|
08.0316.0230
|
Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh
|
Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
735
|
08.0320.0230
|
Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh
|
Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh
|
78.300
|
|
|
736
|
08.0287.0230
|
Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em
|
Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em
|
78.300
|
|
|
737
|
08.0296.0230
|
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
78.300
|
|
|
738
|
08.0285.0230
|
Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt
|
Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt
|
78.300
|
|
|
739
|
08.0289.0230
|
Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
|
Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
|
78.300
|
|
|
740
|
08.0300.0230
|
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
78.300
|
|
|
741
|
08.0307.0230
|
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông
|
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông
|
78.300
|
|
|
742
|
08.0297.0230
|
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não
|
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não
|
78.300
|
|
|
743
|
08.0317.0230
|
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
78.300
|
|
|
744
|
08.0311.0230
|
Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
78.300
|
|
|
745
|
08.0292.0230
|
Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện
|
Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện
|
78.300
|
|
|
746
|
08.0294.0230
|
Điện châm điều trị sa tử cung
|
Điện châm điều trị sa tử cung
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
747
|
08.0280.0230
|
Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
78.300
|
|
|
748
|
08.0284.0230
|
Điện châm điều trị trĩ
|
Điện châm điều trị trĩ
|
78.300
|
|
|
749
|
08.0314.0230
|
Điện châm điều trị ù tai
|
Điện châm điều trị ù tai
|
78.300
|
|
|
750
|
08.0283.0230
|
Điện châm điều trị viêm Amidan
|
Điện châm điều trị viêm Amidan
|
78.300
|
|
|
751
|
08.0291.0230
|
Điện châm điều trị viêm bàng quang
|
Điện châm điều trị viêm bàng quang
|
78.300
|
|
|
752
|
08.0304.0230
|
Điện châm điều trị viêm kết mạc
|
Điện châm điều trị viêm kết mạc
|
78.300
|
|
|
753
|
08.0310.0230
|
Điện châm điều trị viêm mũi xoang
|
Điện châm điều trị viêm mũi xoang
|
78.300
|
|
|
754
|
08.0305.0230
|
Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
78.300
|
|
|
755
|
08.0186.0230
|
Điện nhĩ châm điều di tinh
|
Điện nhĩ châm điều di tinh
|
78.300
|
|
|
756
|
08.0189.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng
|
Điện nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng
|
78.300
|
|
|
757
|
08.0174.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị cảm mạo
|
Điện nhĩ châm điều trị cảm mạo
|
78.300
|
|
|
758
|
08.0182.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
Điện nhĩ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
759
|
08.0227.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị chứng tíc cơt mặt
|
Điện nhĩ châm điều trị chứng tíc cơ mặt
|
78.300
|
|
|
760
|
08.0184.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị cơn đau quặn thận
|
Điện nhĩ châm điều trị cơn đau quặn thận
|
78.300
|
|
|
761
|
08.0190.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị cơn động kinh cục bộ
|
Điện nhĩ châm điều trị cơn động kinh cục bộ
|
78.300
|
|
|
762
|
08.0211.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị đái dầm
|
Điện nhĩ châm điều trị đái dầm
|
78.300
|
|
|
763
|
08.0169.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
Điện nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
78.300
|
|
|
764
|
08.0194.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị đau dây thần kinh V
|
Điện nhĩ châm điều trị đau dây thần kinhV
|
78.300
|
|
|
765
|
08.0217.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp
|
Điện nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp
|
78.300
|
|
|
766
|
08.0203.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị đau hố mắt
|
Điện nhĩ châm điều trị đau hố mắt
|
78.300
|
|
|
767
|
08.0218.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị đau lưng
|
Điện nhĩ châm điều trị đau lưng
|
78.300
|
|
|
768
|
08.0213.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị đau răng
|
Điện nhĩ châm điều trị đau răng
|
78.300
|
|
|
769
|
08.0224.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do ung thư
|
Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do ungthư
|
78.300
|
|
|
770
|
08.0225.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do zona
|
Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do zona
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
771
|
08.0220.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác
|
Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác
|
78.300
|
|
|
772
|
08.0206.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực
|
Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực
|
78.300
|
|
|
773
|
08.0180.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực
|
Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực
|
78.300
|
|
|
774
|
08.0164.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản
|
Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản
|
78.300
|
|
|
775
|
08.0178.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị hội chứng dạ dày -tá tràng
|
Điện nhĩ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng
|
78.300
|
|
|
776
|
08.0171.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị hội chứng stress
|
Điện nhĩ châm điều trị hội chứng stress
|
78.300
|
|
|
777
|
08.0162.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền đình
|
Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền đình
|
78.300
|
|
|
778
|
08.0192.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
78.300
|
|
|
779
|
08.0181.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tự kỷ ở trẻ em
|
Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tự kỷ ở trẻ em
|
78.300
|
|
|
780
|
08.0163.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy
|
Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy
|
78.300
|
|
|
781
|
08.0165.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp
|
Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp
|
78.300
|
|
|
782
|
08.0197.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng
|
Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
783
|
08.0200.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới
|
Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới
|
78.300
|
|
|
784
|
08.0199.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên
|
Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên
|
78.300
|
|
|
785
|
08.0166.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị liệt dây VII ngoại biên
|
Điện nhĩ châm điều trị liệt dây VII ngoại biên
|
78.300
|
|
|
786
|
08.0187.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị liệt dương
|
Điện nhĩ châm điều trị liệt dương
|
78.300
|
|
|
787
|
08.0177.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não
|
Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não
|
78.300
|
|
|
788
|
08.0221.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị liệt rễ, đám rối dây thần kinh
|
Điện nhĩ châm điều trị liệt rễ, đám rối dây thần kinh
|
78.300
|
|
|
789
|
08.0195.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Điện nhĩ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
78.300
|
|
|
790
|
08.0170.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ
|
Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ
|
78.300
|
|
|
791
|
08.0173.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị nấc
|
Điện nhĩ châm điều trị nấc
|
78.300
|
|
|
792
|
08.0172.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị nôn
|
Điện nhĩ châm điều trị nôn
|
78.300
|
|
|
793
|
08.0183.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị phục hồi chức năng ở trẻ bại não
|
Điện nhĩ châm điều trị phục hồi chức năng ở trẻ bại não
|
78.300
|
|
|
794
|
08.0198.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
795
|
08.0222.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác nông
|
Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác nông
|
78.300
|
|
|
796
|
08.0202.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt
|
Điện nhĩ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt
|
78.300
|
|
|
797
|
08.0196.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não
|
Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não
|
78.300
|
|
|
798
|
08.0223.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
78.300
|
|
|
799
|
08.0212.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
78.300
|
|
|
800
|
08.0188.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiểu tiện
|
Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiểu tiện
|
78.300
|
|
|
801
|
08.0191.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị sa tử cung
|
Điện nhĩ châm điều trị sa tử cung
|
78.300
|
|
|
802
|
08.0167.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị tắc tia sữa
|
Điện nhĩ châm điều trị tắc tia sữa
|
78.300
|
|
|
803
|
08.0208.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị táo bón kéo dài
|
Điện nhĩ châm điều trị táo bón kéo dài
|
78.300
|
|
|
804
|
08.0193.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị thất vận ngôn
|
Điện nhĩ châm điều trị thất vận ngôn
|
78.300
|
|
|
805
|
08.0168.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
Điện nhĩ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
78.300
|
|
|
806
|
08.0201.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị thống kinh
|
Điện nhĩ châm điều trị thống kinh
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
807
|
08.0219.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị ù tai
|
Điện nhĩ châm điều trị ù tai
|
78.300
|
|
|
808
|
08.0185.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị viêm bàng quang
|
Điện nhĩ châm điều trị viêm bàng quang
|
78.300
|
|
|
809
|
08.0226.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị viêm đa rễ, đa dây thần kinh
|
Điện nhĩ châm điều trị viêm đa rễ, đa dây thần kinh
|
78.300
|
|
|
810
|
08.0204.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc
|
Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc
|
78.300
|
|
|
811
|
08.0215.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị viêm khớp dạng thấp
|
Điện nhĩ châm điều trị viêm khớp dạng thấp
|
78.300
|
|
|
812
|
08.0209.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi xoang
|
Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi xoang
|
78.300
|
|
|
813
|
08.0216.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai
|
Điện nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai
|
78.300
|
|
|
814
|
08.0205.0230
|
Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
78.300
|
|
|
815
|
08.0179.0230
|
Điện nhĩ châm phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt
|
Điện nhĩ châm phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt
|
78.300
|
|
|
816
|
17.0006.0231
|
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc
|
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc
|
48.900
|
|
|
817
|
17.0005.0231
|
Điều trị bằng dòng điện một chiều đều
|
Điều trị bằng dòng điện một chiều đều
|
48.900
|
|
|
818
|
17.0027.0232
|
Điều trị bằng điện trường cao áp
|
Điều trị bằng điện trường cao áp
|
41.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
819
|
17.0028.0232
|
Điều trị bằng ion tĩnh điện
|
Điều trị bằng ion tĩnh điện
|
41.900
|
|
|
820
|
17.0030.0232
|
Điều trị bằng tĩnh điện trường
|
Điều trị bằng tĩnh điện trường
|
41.900
|
|
|
821
|
17.0004.0232
|
Điều trị bằng từ trường
|
Điều trị bằng từ trường
|
41.900
|
|
|
822
|
17.0158.0233
|
Điều trị bằng điện vi dòng
|
Điều trị bằng điện vi dòng
|
30.800
|
|
|
823
|
03.0773.0234
|
Điều trị bằng các dòng điện xung
|
Điều trị bằng các dòng điện xung
|
44.900
|
|
|
824
|
17.0007.0234
|
Điều trị bằng các dòng điện xung
|
Điều trị bằng các dòng điện xung
|
44.900
|
|
|
825
|
08.0485.0235
|
Giác hơi
|
Giác hơi
|
36.700
|
|
|
826
|
08.0481.0235
|
Giác hơi điều trị các chứng đau
|
Giác hơi điều trị các chứng đau
|
36.700
|
|
|
827
|
08.0482.0235
|
Giác hơi điều trị cảm cúm
|
Giác hơi điều trị cảm cúm
|
36.700
|
|
|
828
|
08.0479.0235
|
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn
|
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn
|
36.700
|
|
|
829
|
08.0480.0235
|
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt
|
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt
|
36.700
|
|
|
830
|
17.0010.0236
|
Điều trị bằng dòng giao thoa
|
Điều trị bằng dòng giao thoa
|
30.800
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
831
|
03.0774.0237
|
Điều trị bằng tia hồng ngoại
|
Điều trị bằng tia hồng ngoại
|
40.900
|
|
|
832
|
11.0171.0237
|
Điều trị vết thương mạn tính bằng đèn hồng ngoại
|
Điều trị vết thương mạn tính bằng đèn hồng ngoại
|
40.900
|
|
|
833
|
13.0051.0237
|
Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại
|
Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại [ hồng ngoại]
|
40.900
|
|
|
834
|
17.0011.0237
|
Điều trị bằng tia hồng ngoại
|
Điều trị bằng tia hồng ngoại
|
40.900
|
|
|
835
|
03.0274.0238
|
Kéo nắn cột sống cổ
|
Kéo nắn cột sống cổ
|
54.800
|
|
|
836
|
03.0275.0238
|
Kéo nắn cột sống thắt lưng
|
Kéo nắn cột sống thắt lưng
|
54.800
|
|
|
837
|
17.0175.0238
|
Kỹ thuật kéo giãn cho trẻ em bị vẹo cổ bẩm sinh
|
Kỹ thuật kéo giãn cho trẻ em bị vẹo cổ bẩm sinh
|
54.800
|
|
|
838
|
17.0078.0238
|
Kỹ thuật kéo nắn trị liệu
|
Kỹ thuật kéo nắn trị liệu
|
54.800
|
|
|
839
|
08.0013.0238
|
Kéo nắn cột sống cổ
|
Kéo nắn cột sống cổ
|
54.800
|
|
|
840
|
08.0014.0238
|
Kéo nắn cột sống thắt lưng
|
Kéo nắn cột sống thắt lưng
|
54.800
|
|
|
841
|
08.0486.0238
|
Nắn bó trật khớp bằng phương pháp YHCT
|
Nắn bó trật khớp bằng phương pháp YHCT
|
54.800
|
|
|
842
|
03.0907.0239
|
Điều trị rối loạn đại tiện, tiểu tiện bằng phản hồi sinh học
|
Điều trị rối loạn đại tiện, tiểu tiện bằng phản hồi sinh học
|
352.800
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
843
|
17.0134.0240
|
Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống
|
Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống
|
219.700
|
|
|
844
|
17.0146.0241
|
Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối
|
Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối
|
59.300
|
|
|
845
|
17.0144.0241
|
Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng
|
Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng
|
59.300
|
|
|
846
|
17.0145.0241
|
Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối
|
Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối
|
59.300
|
|
|
847
|
17.0143.0241
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH)
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH)
|
59.300
|
|
|
848
|
17.0142.0241
|
Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu
|
Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu
|
59.300
|
|
|
849
|
17.0141.0241
|
Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu
|
Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu
|
59.300
|
|
|
850
|
17.0133.0242
|
Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống
|
Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống
|
162.700
|
|
|
851
|
03.0272.0243
|
Laser châm
|
Laser châm
|
52.100
|
|
|
852
|
17.0012.0243
|
Điều trị bằng laser công suất thấp
|
Điều trị bằng laser công suất thấp
|
52.100
|
|
|
853
|
17.0159.0243
|
Điều trị bằng laser công suất thấp vào điểm vận động và huyệt đạo
|
Điều trị bằng laser công suất thấp vào điểm vận động và huyệt đạo
|
52.100
|
|
|
854
|
08.0011.0243
|
laser châm
|
laser châm
|
52.100
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
855
|
03.0701.0245
|
laser nội mạch
|
laser nội mạch
|
58.400
|
|
|
856
|
17.0160.0245
|
Điều trị bằng laser công suất thấp nội mạch
|
Điều trị bằng laser công suất thấp nội mạch
|
58.400
|
|
|
857
|
03.0279.0246
|
Nắn, bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT
|
Nắn, bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT
|
119.200
|
|
|
858
|
08.0018.0246
|
Nắn, bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT
|
Nắn, bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT
|
119.200
|
|
|
859
|
03.0277.0247
|
Nắn, bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT
|
Nắn, bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT
|
119.200
|
|
|
860
|
08.0016.0247
|
Nắn, bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT
|
Nắn, bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT
|
119.200
|
|
|
861
|
03.0278.0248
|
Nắn, bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT
|
Nắn, bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT
|
119.200
|
|
|
862
|
08.0017.0248
|
Nắn, bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT
|
Nắn, bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT
|
119.200
|
|
|
863
|
03.0285.0249
|
Ngâm thuốc YHCT bộ phận
|
Ngâm thuốc YHCT bộ phận
|
54.800
|
|
|
864
|
03.0281.0249
|
Ngâm thuốc YHCT toàn thân
|
Ngâm thuốc YHCT toàn thân
|
54.800
|
|
|
865
|
08.0024.0249
|
Ngâm thuốc YHCT bộ phận
|
Ngâm thuốc YHCT bộ phận
|
54.800
|
|
|
866
|
08.0023.0249
|
Ngâm thuốc YHCT toàn thân
|
Ngâm thuốc YHCT toàn thân
|
54.800
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
867
|
03.0284.0252
|
Sắc thuốc thang
|
Sắc thuốc thang
|
14.000
|
Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc.
|
|
868
|
03.0276.0252
|
Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy
|
Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy
|
14.000
|
Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc.
|
|
869
|
08.0022.0252
|
Sắc thuốc thang
|
Sắc thuốc thang
|
14.000
|
Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc.
|
|
870
|
08.0015.0252
|
Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy
|
Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy
|
14.000
|
Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc.
|
|
871
|
03.0708.0253
|
Siêu âm điều trị
|
Siêu âm điều trị
|
48.700
|
|
|
872
|
17.0008.0253
|
Điều trị bằng siêu âm
|
Điều trị bằng siêu âm
|
48.700
|
|
|
873
|
03.0705.0254
|
Điều trị bằng sóng ngắn và sóng cực ngắn
|
Điều trị bằng sóng ngắn và sóng cực ngắn
|
41.100
|
|
|
874
|
13.0051.0254
|
Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại
|
Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại [sóng ngắn]
|
41.100
|
|
|
875
|
17.0002.0254
|
Điều trị bằng sóng cực ngắn
|
Điều trị bằng sóng cực ngắn
|
41.100
|
|
|
876
|
17.0001.0254
|
Điều trị bằng sóng ngắn
|
Điều trị bằng sóng ngắn
|
41.100
|
|
|
877
|
17.0003.0254
|
Điều trị bằng vi sóng
|
Điều trị bằng vi sóng
|
41.100
|
|
|
878
|
05.0107.0254
|
Điều trị mụn trứng cá bằng chiếu đèn LED
|
Điều trị mụn trứng cá bằng chiếu đèn LED
|
41.100
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
879
|
17.0009.0255
|
Điều trị bằng sóng xung kích
|
Điều trị bằng sóng xung kích
|
71.200
|
|
|
880
|
17.0102.0258
|
Tập tri giác và nhận thức
|
Tập tri giác và nhận thức
|
51.400
|
|
|
881
|
08.0028.0259
|
Luyện tập dưỡng sinh
|
Luyện tập dưỡng sinh
|
33.400
|
|
|
882
|
17.0108.0260
|
Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh...)
|
Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh...)
|
77.500
|
|
|
883
|
03.0901.0261
|
Tập luyện với ghế tập cơ 4 đầu đùi
|
Tập luyện với ghế tập cơ 4 đầu đùi
|
14.700
|
|
|
884
|
17.0070.0261
|
Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi
|
Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi
|
14.700
|
|
|
885
|
17.0091.0262
|
Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, pelvis floor)
|
Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, pelvis floor)
|
318.700
|
|
|
886
|
17.0104.0263
|
Tập nuốt
|
Tập nuốt [sử dụng máy]
|
173.700
|
|
|
887
|
02.0479.0264
|
Nghiệm pháp đánh giá rối loạn nuốt tại giường cho người bệnh tai biến mạch máu não
|
Nghiệm pháp đánh giá rối loạn nuốt tại giường cho người bệnh tai biến mạch máu não
|
144.700
|
|
|
888
|
17.0104.0264
|
Tập nuốt
|
Tập nuốt [không sử dụng máy]
|
144.700
|
|
|
889
|
17.0109.0265
|
Tập cho người thất ngôn
|
Tập cho người thất ngôn
|
124.000
|
|
|
890
|
17.0111.0265
|
Tập sửa lỗi phát âm
|
Tập sửa lỗi phát âm
|
124.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
891
|
03.0892.0266
|
Tập vận động đoạn chi 30 phút
|
Tập vận động đoạn chi 30 phút
|
51.800
|
|
|
892
|
17.0033.0266
|
Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người
|
Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người
|
51.800
|
|
|
893
|
03.0894.0267
|
Tập vận động toàn thân 30 phút
|
Tập vận động toàn thân 30 phút
|
59.300
|
|
|
894
|
17.0034.0267
|
Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người
|
Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người
|
59.300
|
|
|
895
|
17.0090.0267
|
Tập điều hợp vận động
|
Tập điều hợp vận động
|
59.300
|
|
|
896
|
17.0039.0267
|
Tập đứng thăng bằng tĩnh và động
|
Tập đứng thăng bằng tĩnh và động
|
59.300
|
|
|
897
|
17.0037.0267
|
Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động
|
Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động
|
59.300
|
|
|
898
|
17.0062.0267
|
Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng
|
Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng
|
59.300
|
|
|
899
|
17.0056.0267
|
Tập vận động có kháng trở
|
Tập vận động có kháng trở
|
59.300
|
|
|
900
|
17.0053.0267
|
Tập vận động có trợ giúp
|
Tập vận động có trợ giúp
|
59.300
|
|
|
901
|
17.0052.0267
|
Tập vận động thụ động
|
Tập vận động thụ động
|
59.300
|
|
|
902
|
17.0092.0268
|
Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn
|
Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn
|
33.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
903
|
17.0048.0268
|
Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...)
|
Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...)
|
33.400
|
|
|
904
|
17.0046.0268
|
Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill)
|
Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill)
|
33.400
|
|
|
905
|
17.0045.0268
|
Tập đi với bàn xương cá
|
Tập đi với bàn xương cá
|
33.400
|
|
|
906
|
17.0050.0268
|
Tập đi với chân giả dưới gối
|
Tập đi với chân giả dưới gối
|
33.400
|
|
|
907
|
17.0049.0268
|
Tập đi với chân giả trên gối
|
Tập đi với chân giả trên gối
|
33.400
|
|
|
908
|
17.0044.0268
|
Tập đi với gậy
|
Tập đi với gậy
|
33.400
|
|
|
909
|
17.0042.0268
|
Tập đi với khung tập đi
|
Tập đi với khung tập đi
|
33.400
|
|
|
910
|
17.0051.0268
|
Tập đi với khung treo
|
Tập đi với khung treo
|
33.400
|
|
|
911
|
17.0043.0268
|
Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu)
|
Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu)
|
33.400
|
|
|
912
|
17.0041.0268
|
Tập đi với thanh song song
|
Tập đi với thanh song song
|
33.400
|
|
|
913
|
17.0047.0268
|
Tập lên, xuống cầu thang
|
Tập lên, xuống cầu thang
|
33.400
|
|
|
914
|
17.0068.0268
|
Tập thăng bằng với bàn bập bênh
|
Tập thăng bằng với bàn bập bênh
|
33.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
915
|
17.0059.0268
|
Tập trong bồn bóng nhỏ
|
Tập trong bồn bóng nhỏ
|
33.400
|
|
|
916
|
17.0058.0268
|
Tập vận động trên bóng
|
Tập vận động trên bóng
|
33.400
|
|
|
917
|
17.0072.0268
|
Tập với bàn nghiêng
|
Tập với bàn nghiêng
|
33.400
|
|
|
918
|
17.0067.0268
|
Tập với dụng cụ chèo thuyền
|
Tập với dụng cụ chèo thuyền
|
33.400
|
|
|
919
|
17.0066.0268
|
Tập với dụng cụ quay khớp vai
|
Tập với dụng cụ quay khớp vai
|
33.400
|
|
|
920
|
17.0064.0268
|
Tập với giàn treo các chi
|
Tập với giàn treo các chi
|
33.400
|
|
|
921
|
17.0069.0268
|
Tập với máy tập thăng bằng
|
Tập với máy tập thăng bằng
|
33.400
|
|
|
922
|
17.0063.0268
|
Tập với thang tường
|
Tập với thang tường
|
33.400
|
|
|
923
|
03.0902.0269
|
Tập với hệ thống ròng rọc
|
Tập với hệ thống ròng rọc
|
14.700
|
|
|
924
|
17.0065.0269
|
Tập với ròng rọc
|
Tập với ròng rọc
|
14.700
|
|
|
925
|
03.0903.0270
|
Tập với xe đạp tập
|
Tập với xe đạp tập
|
14.700
|
|
|
926
|
17.0071.0270
|
Tập với xe đạp tập
|
Tập với xe đạp tập
|
14.700
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
927
|
03.0539.0271
|
Thuỷ châm điều trị bại não
|
Thuỷ châm điều trị bại não
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
928
|
03.0557.0271
|
Thuỷ châm điều trị bệnh hố mắt
|
Thuỷ châm điều trị bệnh hố mắt
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
929
|
03.0540.0271
|
Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ
|
Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
930
|
03.0576.0271
|
Thuỷ châm điều trị bệnh vẩy nến
|
Thuỷ châm điều trị bệnh vẩy nến
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
931
|
03.0593.0271
|
Thuỷ châm điều trị bí đái
|
Thuỷ châm điều trị bí đái
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
932
|
03.0596.0271
|
Thuỷ châm điều trị bướu cổ đơn thuần
|
Thuỷ châm điều trị bướu cổ đơn thuần
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
933
|
03.0584.0271
|
Thuỷ châm điều trị chứng tic
|
Thuỷ châm điều trị chứng tic
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
934
|
03.0541.0271
|
Thuỷ châm điều trị chứng ù tai
|
Thuỷ châm điều trị chứng ù tai
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
935
|
03.0587.0271
|
Thuỷ châm điều trị cơn đau quặn thận
|
Thuỷ châm điều trị cơn đau quặn thận
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
936
|
03.0592.0271
|
Thuỷ châm điều trị đái dầm
|
Thuỷ châm điều trị đái dầm
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
937
|
03.0574.0271
|
Thuỷ châm điều trị đau dạ dày
|
Thuỷ châm điều trị đau dạ dày
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
938
|
03.0549.0271
|
Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
939
|
03.0580.0271
|
Thuỷ châm điều trị đau lưng
|
Thuỷ châm điều trị đau lưng
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
940
|
03.0581.0271
|
Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ
|
Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
941
|
03.0571.0271
|
Thuỷ châm điều trị đau ngực, sườn
|
Thuỷ châm điều trị đau ngực, sườn
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
942
|
03.0601.0271
|
Thuỷ châm điều trị đau răng
|
Thuỷ châm điều trị đau răng
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
943
|
03.0570.0271
|
Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn
|
Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
944
|
03.0538.0271
|
Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ
|
Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
945
|
03.0569.0271
|
Thuỷ châm điều trị đau vùng ngực
|
Thuỷ châm điều trị đau vùng ngực
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
946
|
03.0577.0271
|
Thuỷ châm điều trị dị ứng
|
Thuỷ châm điều trị dị ứng
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
947
|
03.0548.0271
|
Thuỷ châm điều trị động kinh
|
Thuỷ châm điều trị động kinh
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
948
|
03.0600.0271
|
Thuỷ châm điều trị giảm đau do ung thư
|
Thuỷ châm điều trị giảm đau do ung thư
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
949
|
03.0599.0271
|
Thuỷ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
Thuỷ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
950
|
03.0542.0271
|
Thuỷ châm điều trị giảm khứu giác
|
Thuỷ châm điều trị giảm khứu giác
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
951
|
03.0560.0271
|
Thuỷ châm điều trị giảm thị lực
|
Thuỷ châm điều trị giảm thị lực
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
952
|
03.0562.0271
|
Thuỷ châm điều trị giảm thính lực
|
Thuỷ châm điều trị giảm thính lực
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
953
|
03.0566.0271
|
Thuỷ châm điều trị hen phế quản
|
Thuỷ châm điều trị hen phế quản
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
954
|
03.0547.0271
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
955
|
03.0561.0271
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình T
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
956
|
03.0602.0271
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
957
|
03.0583.0271
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
958
|
03.0568.0271
|
Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp
|
Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
959
|
03.0544.0271
|
Thuỷ châm điều trị khàn tiếng
|
Thuỷ châm điều trị khàn tiếng
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
960
|
03.0559.0271
|
Thuỷ châm điều trị lác
|
Thuỷ châm điều trị lác
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
961
|
03.0532.0271
|
Thuỷ châm điều trị liệt
|
Thuỷ châm điều trị liệt
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
962
|
03.0534.0271
|
Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới
|
Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
963
|
03.0533.0271
|
Thuỷ châm điều trị liệt chi trên
|
Thuỷ châm điều trị liệt chi trên
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
964
|
03.0555.0271
|
Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên
|
Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
965
|
03.0536.0271
|
Thuỷ châm điều trị liệt do bệnh của cơ
|
Thuỷ châm điều trị liệt do bệnh của cơ
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
966
|
03.0535.0271
|
Thuỷ châm điều trị liệt nửa người
|
Thuỷ châm điều trị liệt nửa người
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
967
|
03.0598.0271
|
Thuỷ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Thuỷ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
968
|
03.0550.0271
|
Thuỷ châm điều trị mất ngủ
|
Thuỷ châm điều trị mất ngủ
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
969
|
03.0575.0271
|
Thuỷ châm điều trị nôn, nấc
|
Thuỷ châm điều trị nôn, nấc
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
970
|
03.0591.0271
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
971
|
03.0585.0271
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
972
|
03.0597.0271
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
973
|
03.0588.0271
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
974
|
03.0594.0271
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
975
|
03.0590.0271
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
976
|
03.0543.0271
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn vận ngôn
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn vận ngôn
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
977
|
03.0573.0271
|
Thuỷ châm điều trị sa dạ dày
|
Thuỷ châm điều trị sa dạ dày
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
978
|
03.4183.0271
|
Thủy châm điều trị sa trực tràng
|
Thủy châm điều trị sa trực tràng
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
979
|
03.0551.0271
|
Thuỷ châm điều trị stress
|
Thuỷ châm điều trị stress
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
980
|
03.0556.0271
|
Thuỷ châm điều trị sụp mi
|
Thuỷ châm điều trị sụp mi
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
981
|
03.0567.0271
|
Thuỷ châm điều trị tăng huyết áp
|
Thuỷ châm điều trị tăng huyết áp
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
982
|
03.0589.0271
|
Thuỷ châm điều trị táo bón
|
Thuỷ châm điều trị táo bón
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
983
|
03.0537.0271
|
Thuỷ châm điều trị teo cơ
|
Thuỷ châm điều trị teo cơ
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
984
|
03.0563.0271
|
Thuỷ châm điều trị thất ngôn
|
Thuỷ châm điều trị thất ngôn
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
985
|
03.0552.0271
|
Thuỷ châm điều trị thiếu máu não mạn tính
|
Thuỷ châm điều trị thiếu máu não mạn tính
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
986
|
03.0579.0271
|
Thuỷ châm điều trị thoái hóa khớp
|
Thuỷ châm điều trị thoái hóa khớp
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
987
|
03.0554.0271
|
Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
988
|
03.0553.0271
|
Thuỷ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh
|
Thuỷ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
989
|
03.0572.0271
|
Thuỷ châm điều trị trĩ
|
Thuỷ châm điều trị trĩ
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
990
|
03.0586.0271
|
Thuỷ châm điều trị viêm co cứng cơ delta
|
Thuỷ châm điều trị viêm co cứng cơ delta
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
991
|
03.0578.0271
|
Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp
|
Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
992
|
03.0565.0271
|
Thuỷ châm điều trị viêm mũi dị ứng
|
Thuỷ châm điều trị viêm mũi dị ứng
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
993
|
03.0582.0271
|
Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai
|
Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
994
|
03.0558.0271
|
Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
995
|
03.0564.0271
|
Thuỷ châm điều trị viêm xoang
|
Thuỷ châm điều trị viêm xoang
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
996
|
08.0006.0271
|
Thủy châm
|
Thủy châm
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
997
|
08.0338.0271
|
Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em
|
Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
998
|
08.0341.0271
|
Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em
|
Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
999
|
08.0336.0271
|
Thuỷ châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng
|
Thuỷ châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1000
|
08.0388.0271
|
Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng
|
Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1001
|
08.0327.0271
|
Thuỷ châm điều trị cảm mạo, cúm
|
Thuỷ châm điều trị cảm mạo, cúm
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1002
|
08.0343.0271
|
Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1003
|
08.0345.0271
|
Thuỷ châm điều trị cơn động kinh cục bộ
|
Thuỷ châm điều trị cơn động kinh cục bộ
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1004
|
08.0350.0271
|
Thuỷ châm điều trị đái dầm
|
Thuỷ châm điều trị đái dầm
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1005
|
08.0323.0271
|
Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1006
|
08.0357.0271
|
Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn
|
Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1007
|
08.0359.0271
|
Thuỷ châm điều trị đau dây V
|
Thuỷ châm điều trị đau dây V
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1008
|
08.0376.0271
|
Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp
|
Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1009
|
08.0380.0271
|
Thuỷ châm điều trị đau hố mắt
|
Thuỷ châm điều trị đau hố mắt
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1010
|
08.0360.0271
|
Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1011
|
08.0378.0271
|
Thuỷ châm điều trị đau lưng
|
Thuỷ châm điều trị đau lưng
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1012
|
08.0373.0271
|
Thuỷ châm điều trị đau răng
|
Thuỷ châm điều trị đau răng
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1013
|
08.0352.0271
|
Thuỷ châm điều trị đau vai gáy
|
Thuỷ châm điều trị đau vai gáy
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1014
|
08.0385.0271
|
Thuỷ châm điều trị di tinh
|
Thuỷ châm điều trị di tinh
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1015
|
08.0383.0271
|
Thuỷ châm điều trị giảm thị lực
|
Thuỷ châm điều trị giảm thị lực
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1016
|
08.0339.0271
|
Thuỷ châm điều trị giảm thính lực
|
Thuỷ châm điều trị giảm thính lực
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1017
|
08.0353.0271
|
Thuỷ châm điều trị hen phế quản
|
Thuỷ châm điều trị hen phế quản
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1018
|
08.0331.0271
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1019
|
08.0362.0271
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1020
|
08.0325.0271
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng stress
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng stress
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1021
|
08.0322.0271
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1022
|
08.0351.0271
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1023
|
08.0347.0271
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1024
|
08.0354.0271
|
Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp
|
Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1025
|
08.0363.0271
|
Thuỷ châm điều trị khàn tiếng
|
Thuỷ châm điều trị khàn tiếng
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1026
|
08.0382.0271
|
Thuỷ châm điều trị lác cơ năng
|
Thuỷ châm điều trị lác cơ năng
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1027
|
08.0365.0271
|
Thuỷ châm điều trị liệt chi trên
|
Thuỷ châm điều trị liệt chi trên
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1028
|
08.0356.0271
|
Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1029
|
08.0342.0271
|
Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em
|
Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1030
|
08.0386.0271
|
Thuỷ châm điều trị liệt dương
|
Thuỷ châm điều trị liệt dương
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1031
|
08.0366.0271
|
Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới
|
Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1032
|
08.0330.0271
|
Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não
|
Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1033
|
08.0340.0271
|
Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em
|
Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1034
|
08.0361.0271
|
Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não
|
Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1035
|
08.0324.0271
|
Thuỷ châm điều trị mất ngủ
|
Thuỷ châm điều trị mất ngủ
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1036
|
08.0335.0271
|
Thuỷ châm điều trị mày đay
|
Thuỷ châm điều trị mày đay
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1037
|
08.0326.0271
|
Thuỷ châm điều trị nấc
|
Thuỷ châm điều trị nấc
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1038
|
08.0344.0271
|
Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
|
Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1039
|
08.0364.0271
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1040
|
08.0349.0271
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1041
|
08.0372.0271
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1042
|
08.0387.0271
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1043
|
08.0332.0271
|
Thuỷ châm điều trị sa dạ dày
|
Thuỷ châm điều trị sa dạ dày
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1044
|
08.0346.0271
|
Thuỷ châm điều trị sa tử cung
|
Thuỷ châm điều trị sa tử cung
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1045
|
08.0367.0271
|
Thuỷ châm điều trị sụp mi
|
Thuỷ châm điều trị sụp mi
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1046
|
08.0379.0271
|
Thuỷ châm điều trị sụp mi
|
Thuỷ châm điều trị sụp mi
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1047
|
08.0337.0271
|
Thuỷ châm điều trị tâm căn suy nhược
|
Thuỷ châm điều trị tâm căn suy nhược
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1048
|
08.0374.0271
|
Thuỷ châm điều trị táo bón kéo dài
|
Thuỷ châm điều trị táo bón kéo dài
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1049
|
08.0358.0271
|
Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn
|
Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1050
|
08.0355.0271
|
Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1051
|
08.0348.0271
|
Thuỷ châm điều trị thống kinh
|
Thuỷ châm điều trị thống kinh
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1052
|
08.0333.0271
|
Thuỷ châm điều trị trĩ
|
Thuỷ châm điều trị trĩ
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1053
|
08.0328.0271
|
Thuỷ châm điều trị viêm amydan
|
Thuỷ châm điều trị viêm amydan
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1054
|
08.0384.0271
|
Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang
|
Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1055
|
08.0371.0271
|
Thuỷ châm điều trị viêm mũi xoang
|
Thuỷ châm điều trị viêm mũi xoang
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1056
|
08.0377.0271
|
Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai
|
Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1057
|
08.0381.0271
|
Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1058
|
08.0334.0271
|
Thuỷ châm hỗ trợ điều trị bệnh vẩy nến
|
Thuỷ châm hỗ trợ điều trị bệnh vẩy nến
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1059
|
08.0375.0271
|
Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp
|
Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1060
|
17.0019.0272
|
Điều trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục
|
Điều trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục
|
68.900
|
|
|
1061
|
17.0023.0272
|
Điều trị bằng bùn
|
Điều trị bằng bùn
|
68.900
|
|
|
1062
|
17.0024.0272
|
Điều trị bằng nước khóang
|
Điều trị bằng nước khóang
|
68.900
|
|
|
1063
|
17.0162.0272
|
Thủy trị liệu có thuốc
|
Thủy trị liệu có thuốc
|
68.900
|
|
|
1064
|
17.0022.0272
|
Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi, bồn ngâm)
|
Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi, bồn ngâm)
|
68.900
|
|
|
1065
|
05.0003.0272
|
Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm
|
Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm
|
68.900
|
|
|
1066
|
17.0014.0275
|
Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ
|
Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ
|
40.200
|
|
|
1067
|
17.0015.0275
|
Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân
|
Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân
|
40.200
|
|
|
1068
|
17.0013.0275
|
Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại
|
Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại
|
40.200
|
|
|
1069
|
05.0042.0275
|
Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB tại chỗ
|
Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB tại chỗ
|
40.200
|
|
|
1070
|
17.0073.0277
|
Tập các kiểu thở
|
Tập các kiểu thở
|
32.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1071
|
17.0075.0277
|
Tập ho có trợ giúp
|
Tập ho có trợ giúp
|
32.900
|
|
|
1072
|
03.0609.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em
|
76.000
|
|
|
1073
|
03.0613.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ
|
76.000
|
|
|
1074
|
03.0660.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái
|
76.000
|
|
|
1075
|
03.0612.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất
|
76.000
|
|
|
1076
|
03.0652.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic
|
76.000
|
|
|
1077
|
03.0614.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai 1
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai
|
76.000
|
|
|
1078
|
03.0611.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới
|
76.000
|
|
|
1079
|
03.0610.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chitrên
|
76.000
|
|
|
1080
|
03.0668.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm
|
76.000
|
|
|
1081
|
03.0644.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày
|
76.000
|
|
|
1082
|
03.0624.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1083
|
03.0648.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng
|
76.000
|
|
|
1084
|
03.0649.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ
|
76.000
|
|
|
1085
|
03.0643.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn
|
76.000
|
|
|
1086
|
03.0667.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau răng
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau răng
|
76.000
|
|
|
1087
|
03.0642.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn
|
76.000
|
|
|
1088
|
03.0607.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ
|
76.000
|
|
|
1089
|
03.0641.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực
|
76.000
|
|
|
1090
|
03.0623.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh
|
76.000
|
|
|
1091
|
03.0666.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư
|
76.000
|
|
|
1092
|
03.0665.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
76.000
|
|
|
1093
|
03.0615.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác
|
76.000
|
|
|
1094
|
03.0634.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực do teo gai thị
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực do teo gai thị
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1095
|
03.0636.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực
|
76.000
|
|
|
1096
|
03.0638.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản
|
76.000
|
|
|
1097
|
03.0622.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp
|
76.000
|
|
|
1098
|
03.0635.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình
|
76.000
|
|
|
1099
|
03.0651.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy
|
76.000
|
|
|
1100
|
03.0640.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp
|
76.000
|
|
|
1101
|
03.0670.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria
|
76.000
|
|
|
1102
|
03.0633.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác
|
76.000
|
|
|
1103
|
03.0603.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt
|
76.000
|
|
|
1104
|
03.0617.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh
|
76.000
|
|
|
1105
|
03.0605.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới
|
76.000
|
|
|
1106
|
03.0604.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1107
|
03.0630.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên
|
76.000
|
|
|
1108
|
03.0616.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ
|
76.000
|
|
|
1109
|
03.0608.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não
|
76.000
|
|
|
1110
|
03.0606.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người
|
76.000
|
|
|
1111
|
03.0664.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
76.000
|
|
|
1112
|
03.0625.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ
|
76.000
|
|
|
1113
|
03.0645.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc
|
76.000
|
|
|
1114
|
03.0653.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc
|
76.000
|
|
|
1115
|
03.0659.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác
|
76.000
|
|
|
1116
|
03.0654.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
76.000
|
|
|
1117
|
03.0663.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não
|
76.000
|
|
|
1118
|
03.0656.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại, tiểu tiện
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại, tiểu tiện
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1119
|
03.0661.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
76.000
|
|
|
1120
|
03.0658.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa
|
76.000
|
|
|
1121
|
03.0669.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sa trực tràng
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sa trực tràng
|
76.000
|
|
|
1122
|
03.0626.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress
|
76.000
|
|
|
1123
|
03.0631.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi
|
76.000
|
|
|
1124
|
03.0621.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược
|
76.000
|
|
|
1125
|
03.0639.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp
|
76.000
|
|
|
1126
|
03.0657.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón
|
76.000
|
|
|
1127
|
03.0618.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ
|
76.000
|
|
|
1128
|
03.0627.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính
|
76.000
|
|
|
1129
|
03.0647.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hóa khớp
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hóa khớp
|
76.000
|
|
|
1130
|
03.0629.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1131
|
03.0628.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh
|
76.000
|
|
|
1132
|
03.0655.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta
|
76.000
|
|
|
1133
|
03.0646.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp
|
76.000
|
|
|
1134
|
03.0637.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang
|
76.000
|
|
|
1135
|
03.0650.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai
|
76.000
|
|
|
1136
|
03.0632.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
76.000
|
|
|
1137
|
08.0483.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt bằng tay
|
Xoa bóp bấm huyệt bằng tay
|
76.000
|
|
|
1138
|
08.0399.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em
|
76.000
|
|
|
1139
|
08.0444.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì
|
76.000
|
|
|
1140
|
08.0442.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng
|
76.000
|
|
|
1141
|
08.0394.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
76.000
|
|
|
1142
|
08.0398.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1143
|
08.0433.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt
|
76.000
|
|
|
1144
|
08.0400.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai
|
76.000
|
|
|
1145
|
08.0397.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới
|
76.000
|
|
|
1146
|
08.0396.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên
|
76.000
|
|
|
1147
|
08.0449.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm
|
76.000
|
|
|
1148
|
08.0437.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh
|
76.000
|
|
|
1149
|
08.0408.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
76.000
|
|
|
1150
|
08.0429.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp
|
76.000
|
|
|
1151
|
08.0430.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng
|
76.000
|
|
|
1152
|
08.0425.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn
|
76.000
|
|
|
1153
|
08.0448.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư
|
76.000
|
|
|
1154
|
08.0447.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1155
|
08.0401.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác
|
76.000
|
|
|
1156
|
08.0418.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực
|
76.000
|
|
|
1157
|
08.0420.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực
|
76.000
|
|
|
1158
|
08.0422.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản
|
76.000
|
|
|
1159
|
08.0426.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng
|
76.000
|
|
|
1160
|
08.0407.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp
|
76.000
|
|
|
1161
|
08.0450.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly
|
76.000
|
|
|
1162
|
08.0410.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress
|
76.000
|
|
|
1163
|
08.0392.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông
|
76.000
|
|
|
1164
|
08.0419.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình
|
76.000
|
|
|
1165
|
08.0438.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
76.000
|
|
|
1166
|
08.0432.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1167
|
08.0424.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp
|
76.000
|
|
|
1168
|
08.0417.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng
|
76.000
|
|
|
1169
|
08.0390.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới
|
76.000
|
|
|
1170
|
08.0389.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên
|
76.000
|
|
|
1171
|
08.0414.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên
|
76.000
|
|
|
1172
|
08.0402.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ
|
76.000
|
|
|
1173
|
08.0393.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não
|
76.000
|
|
|
1174
|
08.0391.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não
|
76.000
|
|
|
1175
|
08.0446.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
76.000
|
|
|
1176
|
08.0409.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ
|
76.000
|
|
|
1177
|
08.0427.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc
|
76.000
|
|
|
1178
|
08.0434.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1179
|
08.0441.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông
|
76.000
|
|
|
1180
|
08.0445.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não
|
76.000
|
|
|
1181
|
08.0436.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt
|
76.000
|
|
|
1182
|
08.0443.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
76.000
|
|
|
1183
|
08.0440.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa
|
76.000
|
|
|
1184
|
08.0415.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi
|
76.000
|
|
|
1185
|
08.0435.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa
|
76.000
|
|
|
1186
|
08.0406.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược
|
76.000
|
|
|
1187
|
08.0439.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón
|
76.000
|
|
|
1188
|
08.0411.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
76.000
|
|
|
1189
|
08.0413.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1190
|
08.0412.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh
|
76.000
|
|
|
1191
|
08.0428.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp
|
76.000
|
|
|
1192
|
08.0421.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang
|
76.000
|
|
|
1193
|
08.0431.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai
|
76.000
|
|
|
1194
|
08.0416.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
76.000
|
|
|
1195
|
08.0423.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp
|
Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp
|
76.000
|
|
|
1196
|
08.0395.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
|
Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
|
76.000
|
|
|
1197
|
03.0743.0281
|
Xoa bóp bằng máy
|
Xoa bóp bằng máy
|
39.000
|
|
|
1198
|
17.0168.0281
|
Kỹ thuật xoa bóp bằng máy
|
Kỹ thuật xoa bóp bằng máy
|
39.000
|
|
|
1199
|
08.0484.0281
|
Xoa bóp bấm huyệt bằng máy
|
Xoa bóp bấm huyệt bằng máy
|
39.000
|
|
|
1200
|
03.0807.0282
|
Xoa bóp cục bộ bằng tay
|
Xoa bóp cục bộ bằng tay
|
51.300
|
|
|
1201
|
17.0085.0282
|
Kỹ thuật xoa bóp vùng
|
Kỹ thuật xoa bóp vùng
|
51.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1202
|
03.0808.0283
|
Xoa bóp toàn thân bằng tay
|
Xoa bóp toàn thân bằng tay
|
64.900
|
|
|
1203
|
17.0086.0283
|
Kỹ thuật xoa bóp toàn thân
|
Kỹ thuật xoa bóp toàn thân
|
64.900
|
|
|
1204
|
03.0282.0284
|
Xông hơi thuốc
|
Xông hơi thuốc
|
50.300
|
|
|
1205
|
08.0020.0284
|
Xông hơi thuốc
|
Xông hơi thuốc
|
50.300
|
|
|
1206
|
03.0283.0285
|
Xông khói thuốc
|
Xông khói thuốc
|
45.300
|
|
|
1207
|
08.0021.0285
|
Xông khói thuốc
|
Xông khói thuốc
|
45.300
|
|
|
1208
|
03.0280.0286
|
Xông thuốc bằng máy
|
Xông thuốc bằng máy
|
50.300
|
|
|
1209
|
08.0019.0286
|
Xông thuốc bằng máy
|
Xông thuốc bằng máy
|
50.300
|
|
|
1210
|
01.0034.0299
|
Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện
|
Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện
|
532.400
|
|
|
1211
|
01.0032.0299
|
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu
|
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu
|
532.400
|
|
|
1212
|
02.0261.0319
|
Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê
|
Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê
|
677.500
|
|
|
1213
|
02.0255.0319
|
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng qua đường mũi
|
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng qua đường mũi
|
677.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1214
|
02.0394.0320
|
Tiêm ngoài màng cứng
|
Tiêm ngoài màng cứng
|
365.100
|
|
|
1215
|
05.0089.0322
|
Chụp và phân tích da bằng máy phân tích da
|
Chụp và phân tích da bằng máy phân tíchda
|
222.800
|
|
|
1216
|
05.0071.0323
|
Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da
|
Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da
|
231.700
|
|
|
1217
|
05.0051.0324
|
Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn
|
Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn
|
380.200
|
|
|
1218
|
05.0040.0325
|
Điều trị các bệnh lý của da bằng PUVA tại chỗ
|
Điều trị các bệnh lý của da bằng PUVA tại chỗ
|
306.000
|
|
|
1219
|
05.0013.0326
|
Điều trị hạt cơm bằng Plasma
|
Điều trị hạt cơm bằng Plasma
|
425.100
|
|
|
1220
|
05.0034.0328
|
Điều chứng tăng sắc tố bằng IPL
|
Điều chứng tăng sắc tố bằng IPL
|
519.000
|
|
|
1221
|
05.0035.0328
|
Điều trị chứng rậm lông bằng IPL
|
Điều trị chứng rậm lông bằng IPL
|
519.000
|
|
|
1222
|
05.0033.0328
|
Điều trị giãn mạch máu bằng IPL
|
Điều trị giãn mạch máu bằng IPL
|
519.000
|
|
|
1223
|
05.0036.0328
|
Điều trị sẹo lồi bằng IPL
|
Điều trị sẹo lồi bằng IPL
|
519.000
|
|
|
1224
|
05.0037.0328
|
Điều trị trứng cá bằng IPL
|
Điều trị trứng cá bằng IPL
|
519.000
|
|
|
1225
|
03.3041.0329
|
Điều trị các thương tổn có sùi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều trị các thương tổn có sùi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
399.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1226
|
03.3046.0329
|
Điều trị chai chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều trị chai chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
399.000
|
|
|
1227
|
03.3035.0329
|
Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
399.000
|
|
|
1228
|
03.3036.0329
|
Điều trị hạt cơm phẳng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều trị hạt cơm phẳng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
399.000
|
|
|
1229
|
03.3045.0329
|
Điều trị mắt cá chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều trị mắt cá chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
399.000
|
|
|
1230
|
03.3042.0329
|
Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng
|
399.000
|
|
|
1231
|
05.0050.0329
|
Điều trị bớt sùi bằng đốt điện
|
Điều trị bớt sùi bằng đốt điện
|
399.000
|
|
|
1232
|
05.0011.0329
|
Điều trị bớt sùi bằng laser CO2
|
Điều trị bớt sùi bằng laser CO2
|
399.000
|
|
|
1233
|
05.0048.0329
|
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện
|
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện
|
399.000
|
|
|
1234
|
05.0009.0329
|
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng laser CO2
|
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng laser CO2
|
399.000
|
|
|
1235
|
05.0047.0329
|
Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện
|
Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện
|
399.000
|
|
|
1236
|
05.0008.0329
|
Điều trị dày sừng da dầu bằng laser CO2
|
Điều trị dày sừng da dầu bằng laser CO2
|
399.000
|
|
|
1237
|
05.0045.0329
|
Điều trị hạt cơm bằng đốt điện
|
Điều trị hạt cơm bằng đốt điện
|
399.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1238
|
05.0005.0329
|
Điều trị hạt cơm bằng laser CO2
|
Điều trị hạt cơm bằng laser CO2
|
399.000
|
|
|
1239
|
05.0049.0329
|
Điều trị sẩn cục bằng đốt điện
|
Điều trị sẩn cục bằng đốt điện
|
399.000
|
|
|
1240
|
05.0010.0329
|
Điều trị sẩn cục bằng laser CO2
|
Điều trị sẩn cục bằng laser CO2
|
399.000
|
|
|
1241
|
05.0044.0329
|
Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện
|
Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện
|
399.000
|
|
|
1242
|
05.0012.0329
|
Điều trị sùi mào gà bằng Plasma
|
Điều trị sùi mào gà bằng Plasma
|
399.000
|
|
|
1243
|
05.0046.0329
|
Điều trị u mềm treo bằng đốt điện
|
Điều trị u mềm treo bằng đốt điện
|
399.000
|
|
|
1244
|
05.0007.0329
|
Điều trị u mềm treo bằng laser CO2
|
Điều trị u mềm treo bằng laser CO2
|
399.000
|
|
|
1245
|
05.0014.0329
|
Điều trị u mềm treo bằng Plasma
|
Điều trị u mềm treo bằng Plasma
|
399.000
|
|
|
1246
|
05.0006.0329
|
Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng laser CO2
|
Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng laser CO2
|
399.000
|
|
|
1247
|
05.0095.0331
|
Điều trị các bớt sắc tố bằng laser Ruby
|
Điều trị các bớt sắc tố bằng laser Ruby
|
1.652.800
|
|
|
1248
|
05.0073.0332
|
Điều trị đau do zona bằng chiếu laser Hé- Né
|
Điều trị đau do zona bằng chiếu laser Hé-Né
|
278.900
|
|
|
1249
|
05.0072.0332
|
Điều trị loét lỗ đáo cho người bệnh phong bằng chiếu laser Hé- Né
|
Điều trị loét lỗ đáo cho người bệnh phong bằng chiếu laser Hé- Né
|
278.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1250
|
05.0023.0333
|
Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da
|
Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da
|
351.000
|
|
|
1251
|
05.0024.0333
|
Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn
|
Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn
|
351.000
|
|
|
1252
|
05.0043.0333
|
Điều trị sẹo lõm bằng TCA (trichloacetic acid)
|
Điều trị sẹo lõm bằng TCA (trichloacetic acid)
|
351.000
|
|
|
1253
|
13.0155.0334
|
Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn
|
Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn
|
889.700
|
|
|
1254
|
05.0004.0334
|
Điều trị sùi mào gà bằng laser CO2
|
Điều trị sùi mào gà bằng laser CO2
|
889.700
|
|
|
1255
|
05.0090.0334
|
Phẫu thuật sùi mào gà đường kính 5 cm trở lên
|
Phẫu thuật sùi mào gà đường kính 5 cm trở lên
|
889.700
|
|
|
1256
|
05.0088.0336
|
Điều trị viêm da cơ địa bằng máy
|
Điều trị viêm da cơ địa bằng máy
|
1.175.100
|
|
|
1257
|
05.0066.0339
|
Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêmt xương cho người bệnh phong
|
Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương cho người bệnh phong
|
694.000
|
|
|
1258
|
05.0070.0340
|
Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương cho người bệnh phong
|
Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương cho người bệnh phong
|
649.800
|
|
|
1259
|
05.0068.0343
|
Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt
|
Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt
|
893.600
|
|
|
1260
|
05.0069.0343
|
Phẫu thuật điều trị móng cuộn, móng quặp
|
Phẫu thuật điều trị móng cuộn, móng quặp
|
893.600
|
|
|
1261
|
05.0054.0343
|
Phẫu thuật điều trị u dưới móng
|
Phẫu thuật điều trị u dưới móng
|
893.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1262
|
10.0834.0344
|
Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay
|
Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay
|
2.698.800
|
|
|
1263
|
10.0833.0344
|
Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ
|
Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ
|
2.698.800
|
|
|
1264
|
10.0832.0344
|
Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay
|
Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay
|
2.698.800
|
|
|
1265
|
07.0233.0355
|
Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường
|
Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường
|
292.300
|
|
|
1266
|
07.0227.0367
|
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < % bàn chân trên người bệnh đái tháo đường
|
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < % bàn chân trên người bệnh đái tháo đường
|
452.800
|
|
|
1267
|
10.1077.0369
|
Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng
|
Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng
|
4.969.100
|
|
|
1268
|
15.0095.0375
|
Phẫu thuật nội soi cắt u tuyến yên qua đường mũi
|
Phẫu thuật nội soi cắt u tuyến yên qua đường mũi
|
6.043.600
|
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu âm, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.
|
|
1269
|
01.0033.0391
|
Đặt máy khử rung tự động
|
Đặt máy khử rung tự động
|
1.879.900
|
Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
|
|
1270
|
10.0265.0407
|
Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm)
|
Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm)
|
3.311.900
|
|
|
1271
|
10.0972.0407
|
Phẫu thuật U máu
|
Phẫu thuật U máu
|
3.311.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1272
|
12.0191.0407
|
Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 -10 cm
|
Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm
|
3.311.900
|
|
|
1273
|
27.0349.0420
|
Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận sau phúc mạc
|
Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận sau phúc mạc
|
4.596.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1274
|
27.0348.0420
|
Phẫu thuật nội soi cắt nang thận qua phúc mạc
|
Phẫu thuật nội soi cắt nang thận qua phúc mạc
|
4.596.000
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1275
|
10.0355.0421
|
Lấy sỏi bàng quang
|
Lấy sỏi bàng quang
|
4.569.100
|
|
|
1276
|
10.0325.0421
|
Lấy sỏi niệu quản đơn thuần
|
Lấy sỏi niệu quản đơn thuần
|
4.569.100
|
|
|
1277
|
27.0385.0426
|
Nội soi bàng quang cắt u
|
Nội soi bàng quang cắt u
|
5.030.900
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1278
|
27.0396.0433
|
Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt
qua nội soi
|
Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt
qua nội soi
|
4.302.500
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1279
|
03.3607.0435
|
Cắt bỏ tinh hoàn
|
Cắt bỏ tinh hoàn
|
2.490.900
|
|
|
1280
|
03.3586.0435
|
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
|
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
|
2.490.900
|
|
|
1281
|
03.3587.0435
|
Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn
|
Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn
|
2.490.900
|
|
|
1282
|
10.0406.0435
|
Cắt bỏ tinh hoàn
|
Cắt
bỏ
tinh
hoàn
|
2.490.900
|
|
|
1283
|
10.0386.0435
|
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
|
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
|
2.490.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1284
|
10.0394.0435
|
Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ
|
Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ
|
2.490.900
|
|
|
1285
|
10.0407.0435
|
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn
|
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn
|
2.490.900
|
|
|
1286
|
10.0357.0436
|
Dẫn lưu áp xe khoang Retzius
|
Dẫn lưu áp xe khoang Retzius
|
1.920.900
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
1287
|
10.0356.0436
|
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang
|
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang
|
1.920.900
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
1288
|
27.0083.0452
|
Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm ngực
|
Phẫu thuật nội soi cắt - đốt hạch giao cảm ngực
|
3.663.800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm.
|
|
1289
|
10.0481.0455
|
Cắt dây chằng, gỡ dính ruột
|
Cắt dây chằng, gỡ dính ruột
|
2.705.700
|
|
|
1290
|
10.0483.0455
|
Tháo lồng ruột non
|
Tháo lồng ruột non
|
2.705.700
|
|
|
1291
|
10.0482.0455
|
Tháo xoắn ruột non
|
Tháo xoắn ruột non
|
2.705.700
|
|
|
1292
|
10.0494.0456
|
Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng
|
Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng
|
4.764.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1293
|
10.0495.0456
|
Nối tắt ruột non - ruột non
|
Nối tắt ruột non - ruột non
|
4.764.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1294
|
10.0510.0459
|
Các phẫu thuật ruột thừa khác
|
Các phẫu thuật ruột thừa khác
|
2.815.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1295
|
10.0506.0459
|
Cắt ruột thừa đơn thuần
|
Cắt ruột thừa đơn thuần
|
2.815.900
|
|
|
1296
|
10.0508.0459
|
Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe
|
Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe
|
2.815.900
|
|
|
1297
|
10.0507.0459
|
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng
|
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng
|
2.815.900
|
|
|
1298
|
03.4071.2039
|
Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa
|
Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa
|
2.818.700
|
|
|
1299
|
27.0187.2039
|
Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa
|
Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa
|
2.818.700
|
|
|
1300
|
27.0188.2039
|
Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng
|
Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng
|
2.818.700
|
|
|
1301
|
10.0453.0464
|
Nối vị tràng
|
Nối vị tràng
|
2.917.900
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
1302
|
10.0454.0465
|
Cắt dạ dày hình chêm
|
Cắt dạ dày hình chêm
|
3.993.400
|
|
|
1303
|
10.0486.0465
|
Cắt ruột non hình chêm
|
Cắt ruột non hình chêm
|
3.993.400
|
|
|
1304
|
10.0513.0465
|
Cắt túi thừa đại tràng
|
Cắt túi thừa đại tràng
|
3.993.400
|
|
|
1305
|
10.0484.0465
|
Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng
|
Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng
|
3.993.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1306
|
10.0493.0465
|
Đóng mở thông ruột non
|
Đóng mở thông ruột non
|
3.993.400
|
|
|
1307
|
10.0465.0465
|
Khâu cầm máu ổ loét dạ dày
|
Khâu cầm máu ổ loét dạ dày
|
3.993.400
|
|
|
1308
|
10.0463.0465
|
Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng
|
Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng
|
3.993.400
|
|
|
1309
|
10.0512.0465
|
Khâu lỗ thủng đại tràng
|
Khâu lỗ thủng đại tràng
|
3.993.400
|
|
|
1310
|
10.0480.0465
|
Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruộtnon
|
Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non
|
3.993.400
|
|
|
1311
|
10.0534.0465
|
Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng
|
Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng
|
3.993.400
|
|
|
1312
|
10.0526.0465
|
Lấy dị vật trực tràng
|
Lấy dị vật trực tràng
|
3.993.400
|
|
|
1313
|
10.0471.0465
|
Mở dạ dày xử lý tổn thương
|
Mở dạ dày xử lý tổn thương
|
3.993.400
|
|
|
1314
|
10.0485.0465
|
Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,...)
|
Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,...)
|
3.993.400
|
|
|
1315
|
27.0273.0473
|
Phẫu thuật nội soi cắt túi mật
|
Phẫu thuật nội soi cắt túi mật
|
3.431.900
|
|
|
1316
|
27.0266.0476
|
Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật
|
Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật
|
4.281.900
|
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
|
|
1317
|
10.0497.0489
|
Cắt bỏ u mạc nối lớn
|
Cắt bỏ u mạc nối lớn
|
5.141.100
|
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1318
|
10.0496.0489
|
Cắt mạc nối lớn
|
Cắt mạc nối lớn
|
5.141.100
|
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
1319
|
03.3316.0491
|
Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn
|
Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn
|
2.683.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
1320
|
10.0511.0491
|
Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng
|
Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng
|
2.683.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
1321
|
10.0525.0491
|
Làm hậu môn nhân tạo
|
Làm hậu môn nhân tạo
|
2.683.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
1322
|
10.0451.0491
|
Mở bụng thăm dò
|
Mở bụng thăm dò
|
2.683.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
1323
|
10.0452.0491
|
Mở bụng thăm dò, sinh thiết
|
Mở bụng thăm dò, sinh thiết
|
2.683.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
1324
|
10.0479.0491
|
Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng
|
Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng
|
2.683.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
1325
|
10.0574.0491
|
Thăm dò, sinh thiết gan
|
Thăm dò, sinh thiết gan
|
2.683.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
1326
|
03.3589.0492
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt
|
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1327
|
03.3401.0492
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường
|
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1328
|
03.3395.0492
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt
|
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1329
|
03.3384.0492
|
Phẫu thuật thoát vị khó: đùi, bịt
|
Phẫu thuật thoát vị khó: đùi, bịt
|
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1330
|
10.0684.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn
|
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1331
|
10.0679.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini
|
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1332
|
10.0681.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice
|
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1333
|
10.0682.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein
|
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1334
|
10.0680.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice
|
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1335
|
10.0683.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát
|
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1336
|
10.0685.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi
|
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1337
|
10.0687.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác
|
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1338
|
10.0686.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng
|
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1339
|
10.0616.0493
|
Dẫn lưu áp xe gan
|
Dẫn lưu áp xe gan
|
3.142.500
|
|
|
1340
|
10.0509.0493
|
Dẫn lưu áp xe ruột thừa
|
Dẫn lưu áp xe ruột thừa
|
3.142.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1341
|
03.3369.0494
|
Cắt bỏ trĩ vòng
|
Cắt bỏ trĩ vòng
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1342
|
03.3364.0494
|
Cắt cơ tròn trong
|
Cắt cơ tròn trong
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1343
|
03.3365.0494
|
Cắt trĩ từ 2 búi trở lên
|
Cắt trĩ từ 2 búi trở lên
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1344
|
03.3370.0494
|
Phẫu thuật lại trĩ chảy máu
|
Phẫu thuật lại trĩ chảy máu
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1345
|
03.3377.0494
|
Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản
|
Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1346
|
03.3368.0494
|
Phẫu thuật trĩ độ 1
|
Phẫu thuật trĩ độ 1
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1347
|
03.3366.0494
|
Phẫu thuật trĩ độ 3
|
Phẫu thuật trĩ độ 3
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1348
|
03.3367.0494
|
Phẫu thuật trĩ độ 3
|
Phẫu thuật trĩ độ 3
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1349
|
03.3378.0494
|
Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ
|
Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1350
|
10.0561.0494
|
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h)
|
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h)
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1351
|
10.0547.0494
|
Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ
|
Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1352
|
10.0549.0494
|
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson)
|
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson)
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1353
|
10.0550.0494
|
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ
|
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1354
|
10.0555.0494
|
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản
|
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1355
|
10.0556.0494
|
Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp
|
Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1356
|
10.0557.0494
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1357
|
10.0558.0494
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1358
|
10.0554.0494
|
Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)
|
Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư 23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1359
|
10.0551.0494
|
Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng
|
Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1360
|
10.0548.0494
|
Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch
|
Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
1361
|
03.3341.0495
|
Phẫu thuật Longo
|
Phẫu thuật Longo
|
2.507.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy.
|
|
1362
|
10.0552.0495
|
Phẫu thuật Longo
|
Phẫu thuật Longo
|
2.507.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy.
|
|
1363
|
10.0553.0495
|
Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ
|
Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treotrĩ
|
2.507.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy.
|
|
1364
|
03.1063.0500
|
Nội soi đại tràng - lấy dị vật
|
Nội soi đại tràng - lấy dị vật
|
1.743.100
|
|
|
1365
|
20.0070.0500
|
Nội soi đại tràng - lấy dị vật
|
Nội soi đại tràng - lấy dị vật
|
1.743.100
|
|
|
1366
|
03.3817.0505
|
Trích áp xe phần mềm lớn
|
Trích áp xe phần mềm lớn
|
218.500
|
|
|
1367
|
03.2119.0505
|
Trích nhọt ống tai ngoài
|
Trích nhọt ống tai ngoài
|
218.500
|
|
|
1368
|
03.3909.0505
|
Trích rạch áp xe nhỏ
|
Trích rạch áp xe nhỏ
|
218.500
|
|
|
1369
|
14.0215.0505
|
Rạch áp xe mi
|
Rạch áp xe mi
|
218.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1370
|
14.0216.0505
|
Rạch áp xe túi lệ
|
Rạch áp xe túi lệ
|
218.500
|
|
|
1371
|
15.0304.0505
|
Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ
|
Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ
|
218.500
|
|
|
1372
|
02.0310.0506
|
Nội soi trực tràng ống cứng không sinh thiết
|
Nội soi trực tràng ống cứng không sinh thiết
|
169.500
|
|
|
1373
|
03.0112.0508
|
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn
|
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn
|
58.400
|
|
|
1374
|
03.3855.0511
|
Nắn, bó bột trật khớp háng
|
Nắn, bó bột trật khớp háng [bột liền]
|
667.000
|
|
|
1375
|
03.3860.0511
|
Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật
|
Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật [bột liền]
|
667.000
|
|
|
1376
|
10.1015.0511
|
Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật
|
Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột liền]
|
667.000
|
|
|
1377
|
03.3855.0512
|
Nắn, bó bột trật khớp háng
|
Nắn, bó bột trật khớp háng [bột tự cán]
|
297.000
|
|
|
1378
|
03.3860.0512
|
Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật
|
Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật [bột tự cán]
|
297.000
|
|
|
1379
|
10.1015.0512
|
Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật
|
Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột tự cán]
|
297.000
|
|
|
1380
|
03.3875.0513
|
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân
|
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền]
|
282.000
|
|
|
1381
|
03.3863.0513
|
Nắn, bó bột trật khớp gối
|
Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền]
|
282.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1382
|
03.3856.0513
|
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng
|
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền]
|
282.000
|
|
|
1383
|
10.1031.0513
|
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân
|
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền]
|
282.000
|
|
|
1384
|
10.1018.0513
|
Nắn, bó bột trật khớp gối
|
Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền]
|
282.000
|
|
|
1385
|
10.1011.0513
|
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng
|
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền]
|
282.000
|
|
|
1386
|
03.3875.0514
|
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân
|
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột tự cán]
|
182.000
|
|
|
1387
|
03.3863.0514
|
Nắn, bó bột trật khớp gối
|
Nắn, bó bột trật khớp gối [bột tự cán]
|
182.000
|
|
|
1388
|
03.3856.0514
|
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng
|
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột tự cán]
|
182.000
|
|
|
1389
|
10.1031.0514
|
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân
|
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột tự cán]
|
182.000
|
|
|
1390
|
10.1018.0514
|
Nắn, bó bột trật khớp gối
|
Nắn, bó bột trật khớp gối [bột tự cán]
|
182.000
|
|
|
1391
|
10.1011.0514
|
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng
|
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột tự cán]
|
182.000
|
|
|
1392
|
03.3845.0515
|
Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu
|
Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột liền]
|
434.600
|
|
|
1393
|
03.3846.0515
|
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay
|
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền]
|
434.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1394
|
03.3844.0515
|
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu
|
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền]
|
434.600
|
|
|
1395
|
03.3873.0515
|
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn
|
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền]
|
434.600
|
|
|
1396
|
03.3874.0515
|
Nắn, cố định trật khớp hàm
|
Nắn, cố định trật khớp hàm [bột liền]
|
434.600
|
|
|
1397
|
10.1030.0515
|
Nắm, cố định trật khớp hàm
|
Nắm, cố định trật khớp hàm [bột liền]
|
434.600
|
|
|
1398
|
10.1001.0515
|
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay
|
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền]
|
434.600
|
|
|
1399
|
10.0996.0515
|
Nắn, bó bột gãy xương đòn
|
Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột liền]
|
434.600
|
|
|
1400
|
10.1000.0515
|
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu
|
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền]
|
434.600
|
|
|
1401
|
10.1029.0515
|
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn
|
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền]
|
434.600
|
|
|
1402
|
03.3845.0516
|
Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu
|
Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột tự cán]
|
256.600
|
|
|
1403
|
03.3846.0516
|
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay
|
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột tự cán]
|
256.600
|
|
|
1404
|
03.3844.0516
|
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu
|
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột tự cán]
|
256.600
|
|
|
1405
|
03.3873.0516
|
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn
|
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột tự cán]
|
256.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1406
|
03.3874.0516
|
Nắn, cố định trật khớp hàm
|
Nắn, cố định trật khớp hàm [bột tự cán]
|
256.600
|
|
|
1407
|
10.1030.0516
|
Nắm, cố định trật khớp hàm
|
Nắm, cố định trật khớp hàm [bột tự cán]
|
256.600
|
|
|
1408
|
10.1001.0516
|
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay
|
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột tự cán]
|
256.600
|
|
|
1409
|
10.0996.0516
|
Nắn, bó bột gãy xương đòn
|
Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột tự cán]
|
256.600
|
|
|
1410
|
10.1000.0516
|
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu
|
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột tự cán]
|
256.600
|
|
|
1411
|
10.1029.0516
|
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn
|
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột tự cán]
|
256.600
|
|
|
1412
|
03.3839.0517
|
Nắn, bó bột trật khớp vai
|
Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền]
|
342.000
|
|
|
1413
|
10.1025.0517
|
Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn
|
Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột liền]
|
342.000
|
|
|
1414
|
10.0995.0517
|
Nắn, bó bột trật khớp vai
|
Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền]
|
342.000
|
|
|
1415
|
03.3839.0518
|
Nắn, bó bột trật khớp vai
|
Nắn, bó bột trật khớp vai [bột tự cán]
|
187.000
|
|
|
1416
|
10.1025.0518
|
Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn
|
Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột tự cán]
|
187.000
|
|
|
1417
|
10.0995.0518
|
Nắn, bó bột trật khớp vai
|
Nắn, bó bột trật khớp vai [bột tự cán]
|
187.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1418
|
03.3870.0519
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền]
|
257.000
|
|
|
1419
|
03.3854.0519
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền]
|
257.000
|
|
|
1420
|
03.3872.0519
|
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân
|
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền]
|
257.000
|
|
|
1421
|
10.1028.0519
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền]
|
257.000
|
|
|
1422
|
10.1009.0519
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền]
|
257.000
|
|
|
1423
|
10.1022.0519
|
Nắn, bó bột gãy xương chày
|
Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền]
|
257.000
|
|
|
1424
|
10.1024.0519
|
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân
|
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền]
|
257.000
|
|
|
1425
|
03.3870.0520
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột tự cán]
|
192.400
|
|
|
1426
|
03.3854.0520
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột tự cán]
|
192.400
|
|
|
1427
|
03.3872.0520
|
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân
|
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột tự cán]
|
192.400
|
|
|
1428
|
10.1028.0520
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột tự cán]
|
192.400
|
|
|
1429
|
10.1009.0520
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột tự cán]
|
192.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1430
|
10.1022.0520
|
Nắn, bó bột gãy xương chày
|
Nắn, bó bột gãy xương chày [bột tự cán]
|
192.400
|
|
|
1431
|
10.1024.0520
|
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân
|
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột tự cán]
|
192.400
|
|
|
1432
|
03.3851.0521
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳngtay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1433
|
03.3850.0521
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1434
|
03.3849.0521
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1435
|
03.3869.0521
|
Nắn, bó bột gãy Monteggia
|
Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1436
|
03.3852.0521
|
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1437
|
10.1027.0521
|
Nắn, bó bột gãy Monteggia
|
Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1438
|
10.1007.0521
|
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1439
|
10.1008.0521
|
Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles
|
Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1440
|
03.3851.0522
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột tự cán]
|
242.400
|
|
|
1441
|
03.3850.0522
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột tự cán]
|
242.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1442
|
03.3849.0522
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳngtay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột tự cán]
|
242.400
|
|
|
1443
|
03.3869.0522
|
Nắn, bó bột gãy Monteggia
|
Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột tự cán]
|
242.400
|
|
|
1444
|
03.3852.0522
|
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột tự cán]
|
242.400
|
|
|
1445
|
10.1027.0522
|
Nắn, bó bột gãy Monteggia
|
Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột tự cán]
|
242.400
|
|
|
1446
|
10.1007.0522
|
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột tự cán]
|
242.400
|
|
|
1447
|
10.1008.0522
|
Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles
|
Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột tự cán]
|
242.400
|
|
|
1448
|
10.1010.0523
|
Nắn, bó bột trật khớp háng
|
Nắn, bó bột trật khớp háng [bột liền]
|
749.600
|
|
|
1449
|
10.0991.0523
|
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh
|
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột liền]
|
749.600
|
|
|
1450
|
17.0138.0523
|
Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh
|
Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh [bột liền]
|
749.600
|
|
|
1451
|
10.1010.0524
|
Nắn, bó bột trật khớp háng
|
Nắn, bó bột trật khớp háng [bột tự cán]
|
370.100
|
|
|
1452
|
10.0991.0524
|
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh
|
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột tự cán]
|
370.100
|
|
|
1453
|
17.0138.0524
|
Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh
|
Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh [bột tự cán]
|
370.100
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1454
|
03.3866.0525
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1455
|
03.3865.0525
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1456
|
03.3864.0525
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1457
|
03.3868.0525
|
Nắn, bó bột gãy Dupuytren
|
Nắn, bó bột gãy Dupuytren [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1458
|
03.3857.0525
|
Nắn, bó bột gãy mâm chày
|
Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1459
|
03.3867.0525
|
Nắn, bó bột gãy xương chày
|
Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1460
|
10.1021.0525
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1461
|
10.1020.0525
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1462
|
10.1019.0525
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1463
|
10.1026.0525
|
Nắn, bó bột gãy Dupuptren
|
Nắn, bó bột gãy Dupuptren [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1464
|
10.1012.0525
|
Nắn, bó bột gãy mâm chày
|
Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1465
|
03.3866.0526
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột tự cán]
|
300.100
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1466
|
03.3865.0526
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
1467
|
03.3864.0526
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
1468
|
03.3868.0526
|
Nắn, bó bột gãy Dupuytren
|
Nắn, bó bột gãy Dupuytren [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
1469
|
03.3857.0526
|
Nắn, bó bột gãy mâm chày
|
Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
1470
|
03.3867.0526
|
Nắn, bó bột gãy xương chày
|
Nắn, bó bột gãy xương chày [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
1471
|
10.1021.0526
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
1472
|
10.1020.0526
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
1473
|
10.1019.0526
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
1474
|
10.1026.0526
|
Nắn, bó bột gãy Dupuptren
|
Nắn, bó bột gãy Dupuptren [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
1475
|
10.1012.0526
|
Nắn, bó bột gãy mâm chày
|
Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
1476
|
03.3843.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1477
|
03.3842.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền]
|
372.700
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1478
|
03.3841.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1479
|
03.3847.0527
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1480
|
03.3848.0527
|
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V
|
Năn, bó bột gãy trên lỗi câu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V [bột liền1
|
372.700
|
|
|
1481
|
10.1006.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1482
|
10.0999.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánhtay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1483
|
10.1005.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1484
|
10.0998.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1485
|
10.1004.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1486
|
10.0997.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1487
|
10.1002.0527
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
1488
|
10.1003.0527
|
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV
|
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột liền]
|
372.700
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1489
|
03.3843.0528
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánhtay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
1490
|
03.3842.0528
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
1491
|
03.3841.0528
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánhtay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
149203.3847.0528
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột tự cán]
|
300.100
|
||
|
1493
|
03.3848.0528
|
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1 V
|
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
1494
|
10.1006.0528
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
1495
|
10.0999.0528
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánhtay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
1496
|
10.1005.0528
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
1497
|
10.0998.0528
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
1498
|
10.1004.0528
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳngtay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
1499
|
10.0997.0528
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột tự cán]
|
300.100
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1500
|
10.1002.0528
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
1501
|
10.1003.0528
|
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV
|
Năn, bó bột gãy trên lỗi câu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột tự cán 1
|
300.100
|
|
|
1502
|
03.3838.0529
|
Nắn, bó bột cột sống
|
Nắn, bó bột cột sống [bột liền]
|
659.600
|
|
|
1503
|
03.3835.0529
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột liền]
|
659.600
|
|
|
1504
|
03.3834.0529
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi [bột liền]
|
659.600
|
|
|
1505
|
03.3833.0529
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột liền]
|
659.600
|
|
|
1506
|
03.3859.0529
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền]
|
659.600
|
|
|
1507
|
03.3861.0529
|
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền]
|
659.600
|
|
|
1508
|
03.3858.0529
|
Nắn, bó bột gãy xương chậu
|
Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột liền]
|
659.600
|
|
|
1509
|
10.0992.0529
|
Bột Corset Minerve,Cravate
|
Bột Corset Minerve,Cravate [bột liền]
|
659.600
|
|
|
1510
|
10.0994.0529
|
Nắn, bó bột cột sống
|
Nắn, bó bột cột sống [bột liền]
|
659.600
|
|
|
1511
|
10.0990.0529
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột liền]
|
659.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1512
|
10.0989.0529
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột liền]
|
659.600
|
|
|
1513
|
10.1014.0529
|
Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền]
|
659.600
|
|
|
1514
|
10.1016.0529
|
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền]
|
659.600
|
|
|
1515
|
10.1013.0529
|
Nắn, bó bột gãy xương chậu
|
Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột liền]
|
659.600
|
|
|
1516
|
03.3838.0530
|
Nắn, bó bột cột sống
|
Nắn, bó bột cột sống [bột tự cán]
|
379.600
|
|
|
1517
|
03.3835.0530
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột tự cán]
|
379.600
|
|
|
1518
|
03.3834.0530
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi [bột tự cán]
|
379.600
|
|
|
1519
|
03.3833.0530
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột tự cán]
|
379.600
|
|
|
1520
|
03.3859.0530
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột tự cán]
|
379.600
|
|
|
1521
|
03.3861.0530
|
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột tự cán]
|
379.600
|
|
|
1522
|
03.3858.0530
|
Nắn, bó bột gãy xương chậu
|
Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột tự cán]
|
379.600
|
|
|
1523
|
10.0992.0530
|
Bột Corset Minerve,Cravate
|
Bột Corset Minerve,Cravate [bột tự cán]
|
379.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1524
|
10.0994.0530
|
Nắn, bó bột cột sống
|
Nắn, bó bột cột sống [bột tự cán]
|
379.600
|
|
|
1525
|
10.0990.0530
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột tự cán]
|
379.600
|
|
|
1526
|
10.0989.0530
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột tự cán]
|
379.600
|
|
|
1527
|
10.1014.0530
|
Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi [bột tự cán]
|
379.600
|
|
|
1528
|
10.1016.0530
|
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột tự cán]
|
379.600
|
|
|
1529
|
10.1013.0530
|
Nắn, bó bột gãy xương chậu
|
Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột tự cán]
|
379.600
|
|
|
1530
|
03.3871.0532
|
Nắn, bó bột gãy xương gót
|
Nắn, bó bột gãy xương gót
|
167.000
|
|
|
1531
|
10.1023.0532
|
Nắn, bó bột gãy xương gót
|
Nắn, bó bột gãy xương gót
|
167.000
|
|
|
1532
|
03.3862.0533
|
Bó bột ống trong gãy xương bánh chè
|
Bó bột ống trong gãy xương bánh chè
|
167.000
|
|
|
1533
|
10.1017.0533
|
Bó bột ống trong gãy xương bánh chè
|
Bó bột ống trong gãy xương bánh chè
|
167.000
|
|
|
1534
|
10.0863.0534
|
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay
|
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay
|
3.994.900
|
|
|
1535
|
10.0835.0535
|
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa
|
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa
|
3.320.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1536
|
10.0837.0535
|
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay
|
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay
|
3.320.600
|
|
|
1537
|
10.0836.0535
|
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ
|
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinhtrụ
|
3.320.600
|
|
|
1538
|
10.0806.0537
|
Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới
|
Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới
|
3.411.300
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
1539
|
10.0805.0537
|
Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên
|
Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên
|
3.411.300
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
1540
|
10.0939.0539
|
Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân
|
Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân
|
2.275.900
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
1541
|
10.0938.0540
|
Phẫu thuật làm vận động khớp gối
|
Phẫu thuật làm vận động khớp gối
|
3.447.900
|
|
|
1542
|
27.0449.0541
|
Phẫu thuật nội soi điều trị viêm khớp vai
|
Phẫu thuật nội soi điều trị viêm khớp vai
|
3.602.500
|
Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc, vít.
|
|
1543
|
03.3664.0548
|
Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay
|
Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
1544
|
10.0911.0548
|
Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu
|
Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
1545
|
10.0772.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1546
|
10.0804.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
1547
|
10.0909.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay [găm kim]
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
1548
|
10.0734.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
1549
|
10.0735.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
1550
|
10.0910.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay [găm kim]
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
1551
|
10.0791.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
1552
|
10.0744.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
1553
|
10.0773.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
1554
|
10.0755.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp)
|
Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp)
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
1555
|
10.0871.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
1556
|
10.0790.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
1557
|
10.0846.0549
|
Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay
|
Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay
|
4.002.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1558
|
10.0950.0549
|
Phẫu thuật làm cứng khớp gối
|
Phẫu thuật làm cứng khớp gối
|
4.002.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài.
|
|
1559
|
10.0845.0549
|
Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới
|
Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới
|
4.002.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài.
|
|
1560
|
03.3742.0550
|
Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước
|
Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước
|
3.923.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xươngt nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
1561
|
10.0974.0551
|
Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi
|
Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi
|
3.011.900
|
|
|
1562
|
10.0973.0551
|
Phẫu thuật gỡ dính gân gấp
|
Phẫu thuật gỡ dính gân gấp
|
3.011.900
|
|
|
1563
|
10.0951.0551
|
Phẫu thuật gỡ dính khớp gối
|
Phẫu thuật gỡ dính khớp gối
|
3.011.900
|
|
|
1564
|
10.0975.0551
|
Phẫu thuật gỡ dính thần kinh
|
Phẫu thuật gỡ dính thần kinh
|
3.011.900
|
|
|
1565
|
10.0956.0551
|
Phẫu thuật làm sạch ổ khớp
|
Phẫu thuật làm sạch ổ khớp
|
3.011.900
|
|
|
1566
|
10.0983.0551
|
Phẫu thuật vết thương khớp
|
Phẫu thuật vết thương khớp
|
3.011.900
|
|
|
1567
|
03.3662.0556
|
Cố định nẹp vít gãy liên lồi cầu cánh tay
|
Cố định nẹp vít gãy liên lồi cầu cánh tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1568
|
03.3665.0556
|
Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay
|
Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1569
|
03.3744.0556
|
Cố định ngoài điều trị gãy xương đùi
|
Cố định ngoài điều trị gãy xương đùi
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1570
|
03.3794.0556
|
Đặt nẹp điều trị vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren
|
Đặt nẹp điều trị vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1571
|
03.3738.0556
|
Đặt nẹp vít điều trị gãy mâm chày và đầu trên xương chày
|
Đặt nẹp vít điều trị gãy mâm chày và đầu trên xương chày
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1572
|
03.3760.0556
|
Đặt nẹp vít gãy đầu dưới xương chày
|
Đặt nẹp vít gãy đầu dưới xương chày
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1573
|
03.3759.0556
|
Đặt nẹp vít gãy thân xương chày
|
Đặt nẹp vít gãy thân xương chày
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1574
|
03.3758.0556
|
Đóng đinh xương chày mở
|
Đóng đinh xương chày mở
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1575
|
03.3778.0556
|
Găm Kirschner trong gãy mắt cá
|
Găm Kirschner trong gãy mắt cá
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1576
|
03.3779.0556
|
Kết hợp xương trong trong gãy xương mác
|
Kết hợp xương trong trong gãy xương mác
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1577
|
10.0819.0556
|
Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay
|
Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1578
|
10.0783.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1579
|
10.0915.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳngtay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1580
|
10.0753.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cánh chậu
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cánh chậu
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1581
|
10.0745.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1582
|
10.0865.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1583
|
10.0723.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư 23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1584
|
10.0737.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1585
|
10.0738.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạp
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạp
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1586
|
10.0820.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1587
|
10.0793.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1588
|
10.0801.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1589
|
10.0794.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1590
|
10.0802.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1591
|
10.0795.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1592
|
10.0803.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1593
|
10.0798.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1594
|
10.0799.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1595
|
10.0800.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1596
|
10.0756.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy khung chậu - trật khớp mu
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy khung chậu - trật khớp mu
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1597
|
10.0731.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1598
|
10.0733.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay [nẹp vít]
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1599
|
10.0767.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1600
|
10.0768.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1601
|
10.0747.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1602
|
10.0817.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1603
|
10.0776.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1604
|
10.0775.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1605
|
10.0785.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1606
|
10.0784.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1607
|
10.0736.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1608
|
10.0913.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1609
|
10.0792.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân)
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân)
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1610
|
10.0821.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1611
|
10.0816.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1612
|
10.0757.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1613
|
10.0732.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay [nẹp vít]
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1614
|
10.0780.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1615
|
10.0739.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1616
|
10.0746.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1617
|
10.0725.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1618
|
10.0726.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1619
|
10.0729.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1620
|
10.0779.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1621
|
10.0765.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1622
|
10.0917.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1623
|
10.0770.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạp
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạp
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1624
|
10.0724.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1625
|
10.0789.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gót
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gót
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1626
|
10.0787.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương sên
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương sên
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1627
|
10.0730.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1628
|
10.0908.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần kinh
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần kinh
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1629
|
10.0766.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1630
|
10.0769.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1631
|
10.0719.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1632
|
10.0815.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1633
|
10.0870.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1634
|
10.0788.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1635
|
10.0868.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1636
|
10.0781.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1637
|
10.0740.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1638
|
10.0721.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn
|
Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1639
|
10.0754.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng chậu
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng chậu
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1640
|
10.0720.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1641
|
10.0722.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp ức đòn
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp ức đòn
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
1642
|
10.0967.0558
|
Phẫu thuật lấy bỏ u xương
|
Phẫu thuật lấy bỏ u xương
|
4.085.900
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
|
|
1643
|
03.3819.0559
|
Nối gân duỗi
|
Nối gân duỗi
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
1644
|
10.0842.0559
|
Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi
|
Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
1645
|
10.0885.0559
|
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille
|
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
1646
|
10.0883.0559
|
Phẫu thuật điều trị gân bánh chè
|
Phẫu thuật điều trị gân bánh chè
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
1647
|
10.0882.0559
|
Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu
|
Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
1648
|
10.0774.0559
|
Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè
|
Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
1649
|
10.0826.0559
|
Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay
|
Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1650
|
10.0824.0559
|
Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền
|
Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
1651
|
10.0748.0559
|
Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay
|
Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
1652
|
10.0877.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân Achille
|
Phẫu thuật tổn thương gân Achille
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
1653
|
10.0875.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân chày trước
|
Phẫu thuật tổn thương gân chày trước
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
1654
|
10.0880.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau
|
Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
1655
|
10.0878.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên
|
Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
1656
|
10.0749.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay
|
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
1657
|
10.0876.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I
|
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
1658
|
10.0751.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
1659
|
10.0750.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
1660
|
10.0879.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
1661
|
10.0810.0559
|
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi
|
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1662
|
10.0811.0559
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
1663
|
28.0340.0559
|
Nối gân duỗi
|
Nối gân duỗi
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
1664
|
28.0337.0559
|
Nối gân gấp
|
Nối gân gấp
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
1665
|
03.3901.0563
|
Rút đinh các loại
|
Rút đinh các loại
|
1.857.900
|
|
|
1666
|
10.0984.0563
|
Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương
|
Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương
|
1.857.900
|
|
|
1667
|
10.0934.0563
|
Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương
|
Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương
|
1.857.900
|
|
|
1668
|
03.3816.0571
|
Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần
|
Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần
|
3.226.900
|
|
|
1669
|
10.0874.0571
|
Cụt chấn thương cổ và bàn chân
|
Cụt chấn thương cổ và bàn chân
|
3.226.900
|
|
|
1670
|
10.0862.0571
|
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón
|
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón
|
3.226.900
|
|
|
1671
|
10.0947.0571
|
Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm
|
Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm
|
3.226.900
|
|
|
1672
|
10.0980.0571
|
Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết
|
Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết
|
3.226.900
|
|
|
1673
|
10.0952.0571
|
Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi
|
Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi
|
3.226.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1674
|
10.0953.0571
|
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)
|
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)
|
3.226.900
|
|
|
1675
|
10.0979.0571
|
Phẫu thuật viêm xương
|
Phẫu thuật viêm xương
|
3.226.900
|
|
|
1676
|
03.3820.0573
|
Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản
|
Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản
|
3.720.600
|
|
|
1677
|
10.0959.0573
|
Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ
|
Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ
|
3.720.600
|
|
|
1678
|
10.0961.0575
|
Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm?
|
Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm?
|
3.044.900
|
|
|
1679
|
03.3083.0576
|
Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu
|
Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu
|
2.767.900
|
|
|
1680
|
10.0954.0576
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu
|
2.767.900
|
|
|
1681
|
28.0161.0576
|
Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ
|
Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ
|
2.767.900
|
|
|
1682
|
28.0162.0576
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức
|
2.767.900
|
|
|
1683
|
03.3774.0577
|
Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời
|
Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời
|
5.204.600
|
|
|
1684
|
03.3793.0577
|
Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời
|
Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời
|
5.204.600
|
|
|
1685
|
10.0808.0577
|
Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động
|
Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động
|
5.204.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1686
|
10.0807.0577
|
Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động
|
Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động
|
5.204.600
|
|
|
1687
|
10.0955.0577
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp
|
5.204.600
|
|
|
1688
|
10.0001.0577
|
Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phứctạp
|
Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phứctạp
|
5.204.600
|
|
|
1689
|
10.0861.0577
|
Thương tích bàn tay phức tạp
|
Thương tích bàn tay phức tạp
|
5.204.600
|
|
|
1690
|
10.1066.0582
|
Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué)
|
Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué)
|
3.433.300
|
|
|
1691
|
10.0167.0582
|
Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi
|
Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi
|
3.433.300
|
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
|
|
1692
|
10.0823.0582
|
Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới
|
Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới
|
3.433.300
|
Chưa bao gồm kim găm, nẹp vít.
|
|
1693
|
10.0401.0583
|
Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật
|
Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật
|
2.396.200
|
|
|
1694
|
10.0699.0583
|
Khâu vết thương thành bụng
|
Khâu vết thương thành bụng
|
2.396.200
|
|
|
1695
|
10.0688.0583
|
Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn
|
Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn
|
2.396.200
|
|
|
1696
|
10.0864.0583
|
Phẫu thuật tháo khớp cổ tay
|
Phẫu thuật tháo khớp cổ tay
|
2.396.200
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1697
|
10.0809.0583
|
Phẫu thuật vết thương bàn tay
|
Phẫu thuật vết thương bàn tay
|
2.396.200
|
|
|
1698
|
12.0265.0583
|
Cắt u lành dương vật
|
Cắt u lành dương vật
|
2.396.200
|
|
|
1699
|
12.0190.0583
|
Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm
|
Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm
|
2.396.200
|
|
|
1700
|
28.0011.0583
|
Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu dưới 2 cm
|
Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu dưới 2 cm
|
2.396.200
|
|
|
1701
|
03.3383.0584
|
Cắt nang/polyp rốn
|
Cắt nang/polyp rốn
|
1.509.500
|
|
|
1702
|
10.0410.0584
|
Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài
|
Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài
|
1.509.500
|
|
|
1703
|
10.0411.0584
|
Cắt hẹp bao quy đầu
|
Cắt hẹp bao quy đầu
|
1.509.500
|
|
|
1704
|
10.0567.0584
|
Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp...)
|
Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp...)
|
1.509.500
|
|
|
1705
|
10.0412.0584
|
Mở rộng lỗ sáo
|
Mở rộng lỗ sáo
|
1.509.500
|
|
|
1706
|
10.0566.0584
|
Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome)
|
Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome)
|
1.509.500
|
|
|
1707
|
10.0408.0584
|
Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn
|
Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn
|
1.509.500
|
|
|
1708
|
10.0402.0584
|
Phẫu thuật vỡ vật hang do gãy dương vật
|
Phẫu thuật vỡ vật hang do gãy dương vật
|
1.509.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1709
|
10.0400.0584
|
Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng
|
Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng
|
1.509.500
|
|
|
1710
|
28.0110.0584
|
Khâu vết thương vùng môi
|
Khâu vết thương vùng môi
|
1.509.500
|
|
|
1711
|
03.2734.0589
|
Bóc nang tuyến Bartholin
|
Bóc nang tuyến Bartholin
|
1.369.400
|
|
|
1712
|
12.0309.0589
|
Bóc nang tuyến Bartholin
|
Bóc nang tuyến Bartholin
|
1.369.400
|
|
|
1713
|
13.0152.0589
|
Bóc nang tuyến Bartholin
|
Bóc nang tuyến Bartholin
|
1.369.400
|
|
|
1714
|
13.0175.0591
|
Bóc nhân xơ vú
|
Bóc nhân xơ vú
|
1.079.400
|
|
|
1715
|
13.0053.0594
|
Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung
|
Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung
|
139.000
|
|
|
1716
|
13.0147.0597
|
Cắt u thành âm đạo
|
Cắt u thành âm đạo
|
2.268.300
|
|
|
1717
|
03.3406.0600
|
Trích áp xe tầng sinh môn
|
Trích áp xe tầng sinh môn
|
873.000
|
|
|
1718
|
13.0054.0600
|
Trích áp xe tầng sinh môn
|
Trích áp xe tầng sinh môn
|
873.000
|
|
|
1719
|
13.0151.0601
|
Trích áp xe tuyến Bartholin
|
Trích áp xe tuyến Bartholin
|
951.600
|
|
|
1720
|
13.0163.0602
|
Trích áp xe vú
|
Trích áp xe vú
|
251.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1721
|
03.3405.0606
|
Chọc dò túi cùng Douglas
|
Chọc dò túi cùng Douglas
|
312.500
|
|
|
1722
|
13.0160.0606
|
Chọc dò túi cùng Douglas
|
Chọc dò túi cùng Douglas
|
312.500
|
|
|
1723
|
13.0084.0607
|
Chọc nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm
|
Chọc nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm
|
2.287.400
|
|
|
1724
|
13.0159.0609
|
Dẫn lưu cùng đồ Douglas
|
Dẫn lưu cùng đồ Douglas
|
929.400
|
|
|
1725
|
13.0145.0611
|
Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh...
|
Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh...
|
191.500
|
|
|
1726
|
13.0146.0612
|
Điều trị viêm dính tiểu khung bằng hồng ngoại, sóng ngắn
|
Điều trị viêm dính tiểu khung bằng hồng ngoại, sóng ngắn
|
389.400
|
|
|
1727
|
13.0157.0619
|
Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết
|
Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết
|
236.500
|
|
|
1728
|
13.0030.0623
|
Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo
|
Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo
|
1.663.600
|
|
|
1729
|
03.2263.0624
|
Khâu rách cùng đồ âm đạo
|
Khâu rách cùng đồ âm đạo
|
2.119.400
|
|
|
1730
|
13.0149.0624
|
Khâu rách cùng đồ âm đạo
|
Khâu rách cùng đồ âm đạo
|
2.119.400
|
|
|
1731
|
13.0040.0629
|
Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn
|
Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn
|
94.600
|
|
|
1732
|
03.2262.0630
|
Lấy dị vật âm đạo
|
Lấy dị vật âm đạo
|
653.700
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1733
|
13.0148.0630
|
Lấy dị vật âm đạo
|
Lấy dị vật âm đạo
|
653.700
|
|
|
1734
|
03.3400.0632
|
Lấy máu tụ tầng sinh môn
|
Lấy máu tụ tầng sinh môn
|
2.501.900
|
|
|
1735
|
10.0571.0632
|
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản
|
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản
|
2.501.900
|
|
|
1736
|
13.0032.0632
|
Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn
|
Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn
|
2.501.900
|
|
|
1737
|
13.0158.0634
|
Nạo hút thai trứng
|
Nạo hút thai trứng
|
914.600
|
|
|
1738
|
13.0049.0635
|
Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ
|
Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ
|
376.500
|
|
|
1739
|
13.0130.0636
|
Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung
|
Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung
|
4.667.800
|
|
|
1740
|
13.0129.0636
|
Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung
|
Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung
|
4.667.800
|
|
|
1741
|
13.0127.0637
|
Nội soi buồng tử cung chẩn đoán
|
Nội soi buồng tử cung chẩn đoán
|
3.035.700
|
|
|
1742
|
20.0098.0637
|
Nội soi buồng tử cung chẩn đoán
|
Nội soi buồng tử cung chẩn đoán
|
3.035.700
|
|
|
1743
|
13.0048.0640
|
Nong cổ tử cung do bế sản dịch
|
Nong cổ tử cung do bế sản dịch
|
313.500
|
|
|
1744
|
13.0115.0650
|
Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng
|
Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng
|
2.949.800
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1745
|
13.0143.0655
|
Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung
|
Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung
|
2.104.900
|
|
|
1746
|
03.3346.0663
|
Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp
|
Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp
|
4.142.300
|
|
|
1747
|
27.0434.0689
|
Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng
|
Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng
|
5.503.300
|
|
|
1748
|
13.0154.0712
|
Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo
|
Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo
|
414.500
|
|
|
1749
|
13.0166.0715
|
Soi cổ tử cung
|
Soi cổ tử cung
|
68.100
|
|
|
1750
|
13.0150.0724
|
Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn
|
Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn
|
1.754.800
|
|
|
1751
|
14.0206.0730
|
Bơm rửa lệ đạo
|
Bơm rửa lệ đạo
|
41.200
|
|
|
1752
|
03.1659.0738
|
Cắt bỏ chắp có bọc
|
Cắt bỏ chắp có bọc
|
85.500
|
|
|
1753
|
03.1693.0738
|
Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc
|
Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc
|
85.500
|
|
|
1754
|
14.0167.0738
|
Cắt bỏ chắp có bọc
|
Cắt bỏ chắp có bọc
|
85.500
|
|
|
1755
|
14.0207.0738
|
Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc
|
Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc
|
85.500
|
|
|
1756
|
14.0169.0738
|
Trích dẫn lưu túi lệ
|
Trích dẫn lưu túi lệ
|
85.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1757
|
03.1591.0739
|
Trích mủ mắt
|
Trích mủ mắt
|
510.700
|
|
|
1758
|
14.0098.0739
|
Trích mủ mắt
|
Trích mủ mắt
|
510.700
|
|
|
1759
|
14.0199.0745
|
Điện di điều trị
|
Điện di điều trị
|
27.500
|
|
|
1760
|
14.0264.0751
|
Đo biên độ điều tiết
|
Đo biên độ điều tiết
|
77.000
|
|
|
1761
|
14.0262.0751
|
Đo độ lác
|
Đo độ lác
|
77.000
|
|
|
1762
|
14.0224.0751
|
Đo thị giác tương phản
|
Đo thị giác tương phản
|
77.000
|
|
|
1763
|
14.0263.0751
|
Xác định sơ đồ song thị
|
Xác định sơ đồ song thị
|
77.000
|
|
|
1764
|
21.0075.0751
|
Đo biên độ điều tiết
|
Đo biên độ điều tiết
|
77.000
|
|
|
1765
|
21.0087.0751
|
Đo độ lác
|
Đo độ lác
|
77.000
|
|
|
1766
|
21.0088.0751
|
Xác định sơ đồ song thị
|
Xác định sơ đồ song thị
|
77.000
|
|
|
1767
|
14.0259.0753
|
Đo khúc xạ giác mạc
|
Đo khúc xạ giác mạc
|
41.900
|
|
|
1768
|
03.4215.0754
|
Đo khúc xạ khách quan
|
Đo khúc xạ khách quan
|
12.700
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1769
|
14.0258.0754
|
Đo khúc xạ máy
|
Đo khúc xạ máy
|
12.700
|
|
|
1770
|
21.0084.0754
|
Đo khúc xạ máy
|
Đo khúc xạ máy
|
12.700
|
|
|
1771
|
14.0255.0755
|
Đo nhãn áp
|
Đo nhãn áp
|
31.600
|
|
|
1772
|
21.0092.0755
|
Đo nhãn áp
|
Đo nhãn áp
|
31.600
|
|
|
1773
|
14.0254.0757
|
Đo thị trường chu biên
|
Đo thị trường chu biên
|
31.100
|
|
|
1774
|
14.0205.0759
|
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu
|
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu
|
53.600
|
|
|
1775
|
14.0168.0764
|
Khâu cò mi, tháo cò
|
Khâu cò mi, tháo cò
|
452.400
|
|
|
1776
|
14.0177.0765
|
Khâu củng mạc
|
Khâu củng mạc [đơn thuần]
|
849.600
|
|
|
1777
|
03.1668.0766
|
Khâu củng mạc
|
Khâu củng mạc [nhi]
|
1.322.100
|
|
|
1778
|
14.0177.0767
|
Khâu củng mạc
|
Khâu củng mạc [phức tạp]
|
1.244.100
|
|
|
1779
|
14.0178.0767
|
Thăm dò, khâu vết thương củng mạc
|
Thăm dò, khâu vết thương củng mạc
|
1.244.100
|
|
|
1780
|
03.1663.0768
|
Khâu da mi
|
Khâu da mi [gây mê]
|
1.595.200
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1781
|
03.1688.0768
|
Khâu kết mạc
|
Khâu kết mạc [gây mê]
|
1.595.200
|
|
|
1782
|
03.1663.0769
|
Khâu da mi
|
Khâu da mi [gây tê]
|
897.100
|
|
|
1783
|
03.1688.0769
|
Khâu kết mạc
|
Khâu kết mạc [gây tê]
|
897.100
|
|
|
1784
|
14.0171.0769
|
Khâu da mi đơn giản
|
Khâu da mi đơn giản
|
897.100
|
|
|
1785
|
14.0201.0769
|
Khâu kết mạc
|
Khâu kết mạc [gây tê]
|
897.100
|
|
|
1786
|
14.0179.0770
|
Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc
|
Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc
|
799.600
|
|
|
1787
|
03.1664.0772
|
Khâu phục hồi bờ mi
|
Khâu phục hồi bờ mi
|
813.600
|
|
|
1788
|
14.0172.0772
|
Khâu phục hồi bờ mi
|
Khâu phục hồi bờ mi
|
813.600
|
|
|
1789
|
28.0035.0772
|
Khâu phục hồi bờ mi
|
Khâu phục hồi bờ mi
|
813.600
|
|
|
1790
|
03.1665.0773
|
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt
|
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt
|
1.043.500
|
|
|
1791
|
14.0174.0773
|
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt
|
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt
|
1.043.500
|
|
|
1792
|
28.0033.0773
|
Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt
|
Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt
|
1.043.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1793
|
03.1658.0777
|
Lấy dị vật giác mạc
|
Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây mê]
|
727.900
|
|
|
1794
|
03.1658.0778
|
Lấy dị vật giác mạc
|
Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây tê]
|
99.400
|
|
|
1795
|
14.0214.0778
|
Bóc giả mạc
|
Bóc giả mạc
|
99.400
|
|
|
1796
|
14.0213.0778
|
Bóc sợi giác mạc
|
Bóc sợi giác mạc
|
99.400
|
|
|
1797
|
03.1658.0779
|
Lấy dị vật giác mạc
|
Lấy dị vật giác mạc [giác mạc sâu, một mắt, gây mê]
|
946.900
|
|
|
1798
|
03.1658.0780
|
Lấy dị vật giác mạc
|
Lấy dị vật giác mạc [giác mạc sâu, một mắt, gây tê]
|
359.500
|
|
|
1799
|
03.1581.0781
|
Lấy dị vật hốc mắt
|
Lấy dị vật hốc mắt
|
1.013.600
|
|
|
1800
|
03.1582.0781
|
Lấy dị vật trong củng mạc
|
Lấy dị vật trong củng mạc
|
1.013.600
|
|
|
1801
|
14.0071.0781
|
Lấy dị vật hốc mắt
|
Lấy dị vật hốc mắt
|
1.013.600
|
|
|
1802
|
14.0072.0781
|
Lấy dị vật trong củng mạc
|
Lấy dị vật trong củng mạc
|
1.013.600
|
|
|
1803
|
03.1706.0782
|
Lấy dị vật kết mạc
|
Lấy dị vật kết mạc
|
71.500
|
|
|
1804
|
14.0200.0782
|
Lấy dị vật kết mạc
|
Lấy dị vật kết mạc
|
71.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1805
|
14.0073.0783
|
Lấy dị vật tiền phòng
|
Lấy dị vật tiền phòng
|
1.244.100
|
|
|
1806
|
14.0198.0784
|
Lấy máu làm huyết thanh
|
Lấy máu làm huyết thanh
|
69.000
|
|
|
1807
|
14.0202.0785
|
Lấy calci kết mạc
|
Lấy calci kết mạc
|
40.900
|
|
|
1808
|
03.1680.0788
|
Mổ quặm bẩm sinh
|
Mổ quặm bẩm sinh [1 mi - gây mê]
|
1.351.400
|
|
|
1809
|
14.0187.0788
|
Phẫu thuật quặm
|
Phẫu thuật quặm [1 mi - gây mê]
|
1.351.400
|
|
|
1810
|
14.0188.0788
|
Phẫu thuật quặm tái phát
|
Phẫu thuật quặm tái phát [1 mi - gây mê]
|
1.351.400
|
|
|
1811
|
03.1680.0789
|
Mổ quặm bẩm sinh
|
Mổ quặm bẩm sinh [1 mi - gây tê]
|
698.800
|
|
|
1812
|
14.0191.0789
|
Mổ quặm bẩm sinh
|
Mổ quặm bẩm sinh
|
698.800
|
|
|
1813
|
14.0187.0789
|
Phẫu thuật quặm
|
Phẫu thuật quặm [1 mi - gây tê ]
|
698.800
|
|
|
1814
|
14.0188.0789
|
Phẫu thuật quặm tái phát
|
Phẫu thuật quặm tái phát [1 mi - gây tê]
|
698.800
|
|
|
1815
|
03.1680.0790
|
Mổ quặm bẩm sinh
|
Mổ quặm bẩm sinh [2 mi - gây mê]
|
1.572.200
|
|
|
1816
|
14.0187.0790
|
Phẫu thuật quặm
|
Phẫu thuật quặm [2 mi - gây mê]
|
1.572.200
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1817
|
14.0188.0790
|
Phẫu thuật quặm tái phát
|
Phẫu thuật quặm tái phát [2 mi - gây mê]
|
1.572.200
|
|
|
1818
|
03.1680.0791
|
Mổ quặm bẩm sinh
|
Mổ quặm bẩm sinh [2 mi - gây tê]
|
935.200
|
|
|
1819
|
14.0187.0791
|
Phẫu thuật quặm
|
Phẫu thuật quặm [2 mi - gây tê]
|
935.200
|
|
|
1820
|
14.0188.0791
|
Phẫu thuật quặm tái phát
|
Phẫu thuật quặm tái phát [2 mi - gây tê]
|
935.200
|
|
|
1821
|
03.1680.0792
|
Mổ quặm bẩm sinh
|
Mổ quặm bẩm sinh [3 mi - gây tê]
|
1.188.600
|
|
|
1822
|
14.0187.0792
|
Phẫu thuật quặm
|
Phẫu thuật quặm [3 mi - gây tê]
|
1.188.600
|
|
|
1823
|
14.0188.0792
|
Phẫu thuật quặm tái phát
|
Phẫu thuật quặm tái phát [3 mi - gây tê]
|
1.188.600
|
|
|
1824
|
03.1680.0793
|
Mổ quặm bẩm sinh
|
Mổ quặm bẩm sinh [3 mi - gây mê]
|
1.833.000
|
|
|
1825
|
14.0187.0793
|
Phẫu thuật quặm
|
Phẫu thuật quặm [3 mi - gây mê]
|
1.833.000
|
|
|
1826
|
14.0188.0793
|
Phẫu thuật quặm tái phát
|
Phẫu thuật quặm tái phát [3 mi - gây mê]
|
1.833.000
|
|
|
1827
|
03.1680.0794
|
Mổ quặm bẩm sinh
|
Mổ quặm bẩm sinh [4 mi - gây mê]
|
2.068.800
|
|
|
1828
|
14.0187.0794
|
Phẫu thuật quặm
|
Phẫu thuật quặm [4 mi - gây mê]
|
2.068.800
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1829
|
14.0188.0794
|
Phẫu thuật quặm tái phát
|
Phẫu thuật quặm tái phát [4 mi - gây mê]
|
2.068.800
|
|
|
1830
|
03.1680.0795
|
Mổ quặm bẩm sinh
|
Mổ quặm bẩm sinh [4 mi - gây tê]
|
1.387.000
|
|
|
1831
|
14.0187.0795
|
Phẫu thuật quặm
|
Phẫu thuật quặm [4 mi - gây tê ]
|
1.387.000
|
|
|
1832
|
14.0188.0795
|
Phẫu thuật quặm tái phát
|
Phẫu thuật quặm tái phát [4 mi - gây tê ]
|
1.387.000
|
|
|
1833
|
14.0210.0799
|
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi
|
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi
|
40.900
|
|
|
1834
|
14.0165.0823
|
Phẫu thuật mộng đơn thuần
|
Phẫu thuật mộng đơn thuần
|
960.200
|
|
|
1835
|
12.0004.0834
|
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm
|
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm
|
1.322.100
|
|
|
1836
|
12.0008.0834
|
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm
|
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm
|
1.322.100
|
|
|
1837
|
12.0013.0834
|
Cắt các u nang mang
|
Cắt các u nang mang
|
1.322.100
|
|
|
1838
|
28.0096.0834
|
Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (trên 2 cm)
|
Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (trên 2 cm)
|
1.322.100
|
|
|
1839
|
14.0083.0836
|
Cắt u da mi không ghép
|
Cắt u da mi không ghép
|
812.100
|
|
|
1840
|
28.0095.0836
|
Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (dưới 2 cm)
|
Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (dưới 2 cm)
|
812.100
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1841
|
14.0175.0839
|
Khâu phủ kết mạc
|
Khâu phủ kết mạc
|
698.800
|
|
|
1842
|
03.1695.0842
|
Rửa cùng đồ
|
Rửa cùng đồ
|
48.300
|
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
|
|
1843
|
14.0211.0842
|
Rửa cùng đồ
|
Rửa cùng đồ
|
48.300
|
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
|
|
1844
|
14.0256.0843
|
Đo sắc giác
|
Đo sắc giác
|
80.600
|
|
|
1845
|
21.0082.0843
|
Đo sắc giác
|
Đo sắc giác
|
80.600
|
|
|
1846
|
14.0257.0848
|
Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)
|
Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử- Skiascope)
|
33.600
|
|
|
1847
|
21.0083.0848
|
Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)
|
Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử-Skiascope)
|
33.600
|
|
|
1848
|
03.0152.0849
|
Soi đáy mắt cấp cứu
|
Soi đáy mắt cấp cứu
|
60.000
|
|
|
1849
|
03.1699.0849
|
Soi đáy mắt trực tiếp
|
Soi đáy mắt trực tiếp
|
60.000
|
|
|
1850
|
03.1702.0849
|
Soi góc tiền phòng
|
Soi góc tiền phòng
|
60.000
|
|
|
1851
|
14.0218.0849
|
Soi đáy mắt trực tiếp
|
Soi đáy mắt trực tiếp
|
60.000
|
|
|
1852
|
14.0221.0849
|
Soi góc tiền phòng
|
Soi góc tiền phòng
|
60.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1853
|
14.0250.0852
|
Test thử cảm giác giác mạc
|
Test thử cảm giác giác mạc
|
46.400
|
|
|
1854
|
21.0077.0852
|
Test thử cảm giác giác mạc
|
Test thử cảm giác giác mạc
|
46.400
|
|
|
1855
|
14.0197.0854
|
Bơm thông lệ đạo
|
Bơm thông lệ đạo [2 mắt]
|
105.800
|
|
|
1856
|
14.0197.0855
|
Bơm thông lệ đạo
|
Bơm thông lệ đạo [1 mắt]
|
65.100
|
|
|
1857
|
03.1682.0856
|
Tiêm dưới kết mạc
|
Tiêm dưới kết mạc
|
55.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1858
|
14.0193.0856
|
Tiêm dưới kết mạc
|
Tiêm dưới kết mạc
|
55.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1859
|
03.1683.0857
|
Tiêm cạnh nhãn cầu
|
Tiêm cạnh nhãn cầu
|
55.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1860
|
03.1684.0857
|
Tiêm hậu nhãn cầu
|
Tiêm hậu nhãn cầu
|
55.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1861
|
14.0194.0857
|
Tiêm cạnh nhãn cầu
|
Tiêm cạnh nhãn cầu
|
55.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1862
|
14.0195.0857
|
Tiêm hậu nhãn cầu
|
Tiêm hậu nhãn cầu
|
55.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1863
|
14.0212.0864
|
Cấp cứu bỏng mắt ban đầu
|
Cấp cứu bỏng mắt ban đầu
|
344.200
|
|
|
1864
|
03.2152.0867
|
Bẻ cuốn dưới
|
Bẻ cuốn dưới
|
165.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1865
|
15.0132.0867
|
Bẻ cuốn mũi
|
Bẻ cuốn mũi
|
165.500
|
|
|
1866
|
15.0133.0867
|
Nội soi bẻ cuốn mũi dưới
|
Nội soi bẻ cuốn mũi dưới
|
165.500
|
|
|
1867
|
03.0992.0868
|
Nội soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo (1bên)
|
Nội soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo (1bên)
|
216.500
|
|
|
1868
|
15.0142.0868
|
Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu
|
Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [1 bên]
|
216.500
|
|
|
1869
|
03.2155.0869
|
Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên)
|
Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên)
|
286.500
|
|
|
1870
|
03.0993.0869
|
Nội soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo (2 bên)
|
Nội soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo (2 bên)
|
286.500
|
|
|
1871
|
15.0142.0869
|
Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu
|
Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [2 bên]
|
286.500
|
|
|
1872
|
15.0149.0870
|
Phẫu thuật cắt Amidan
|
Phẫu thuật cắt Amidan
|
1.217.100
|
|
|
1873
|
15.0046.0872
|
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ
|
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây tê]
|
580.400
|
|
|
1874
|
03.2181.0878
|
Trích áp xe quanh Amidan
|
Trích áp xe quanh Amidan [gây tê]
|
295.500
|
|
|
1875
|
15.0207.0878
|
Trích áp xe quanh Amidan
|
Trích áp xe quanh Amidan [gây tê]
|
295.500
|
|
|
1876
|
03.2175.0879
|
Trích áp xe thành sau họng
|
Trích áp xe thành sau họng [gây tê]
|
295.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1877
|
15.0223.0879
|
Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê
|
Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê [gây tê]
|
295.500
|
|
|
1878
|
15.0206.0879
|
Trích áp xe sàn miệng
|
Trích áp xe sàn miệng [gây tê]
|
295.500
|
|
|
1879
|
15.0056.0882
|
Chọc hút dịch vành tai
|
Chọc hút dịch vành tai
|
64.300
|
|
|
1880
|
03.2176.0892
|
Áp lạnh Amidan
|
Áp lạnh Amidan
|
225.500
|
|
|
1881
|
03.2183.0893
|
Đốt lạnh họng hạt
|
Đốt lạnh họng hạt
|
141.500
|
|
|
1882
|
03.2182.0895
|
Đốt nhiệt họng hạt
|
Đốt nhiệt họng hạt
|
89.400
|
|
|
1883
|
15.0215.0895
|
Đốt họng hạt bằng nhiệt
|
Đốt họng hạt bằng nhiệt
|
89.400
|
|
|
1884
|
15.0139.0897
|
Phương pháp Proetz
|
Phương pháp Proetz
|
69.300
|
|
|
1885
|
01.0086.0898
|
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)
|
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)
|
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
1886
|
02.0032.0898
|
Khí dung thuốc giãn phế quản
|
Khí dung thuốc giãn phế quản
|
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
1887
|
03.2191.0898
|
Khí dung mũi họng
|
Khí dung mũi họng
|
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
1888
|
03.0089.0898
|
Khí dung thuốc cấp cứu
|
Khí dung thuốc cấp cứu
|
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1889
|
15.0222.0898
|
Khí dung mũi họng
|
Khí dung mũi họng
|
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
1890
|
09.0123.0898
|
Khí dung đường thở ở người bệnh nặng
|
Khí dung đường thở ở người bệnh nặng
|
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
1891
|
03.2120.0899
|
Làm thuốc tai
|
Làm thuốc tai
|
22.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1892
|
03.2184.0899
|
Làm thuốc tai, mũi, thanh quản
|
Làm thuốc tai, mũi, thanh quản
|
22.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1893
|
15.0218.0899
|
Bơm thuốc thanh quản
|
Bơm thuốc thanh quản
|
22.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1894
|
15.0058.0899
|
Làm thuốc tai
|
Làm thuốc tai
|
22.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1895
|
03.2178.0900
|
Lấy dị vật hạ họng
|
Lấy dị vật hạ họng
|
43.100
|
|
|
1896
|
15.0213.0900
|
Lấy dị vật hạ họng
|
Lấy dị vật hạ họng
|
43.100
|
|
|
1897
|
15.0212.0900
|
Lấy dị vật họng miệng
|
Lấy dị vật họng miệng
|
43.100
|
|
|
1898
|
03.2117.0901
|
Lấy dị vật tai
|
Lấy dị vật tai [đơn giản]
|
70.300
|
|
|
1899
|
03.2117.0902
|
Lấy dị vật tai
|
Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây mê]
|
530.700
|
|
|
1900
|
15.0054.0902
|
Lấy dị vật tai
|
Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây mê]
|
530.700
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1901
|
15.0055.0902
|
Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê]
|
Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây mê]
|
530.700
|
|
|
1902
|
03.2117.0903
|
Lấy dị vật tai
|
Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê]
|
170.600
|
|
|
1903
|
15.0054.0903
|
Lấy dị vật tai
|
Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê]
|
170.600
|
|
|
1904
|
15.0055.0903
|
Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê]
|
Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê]
|
170.600
|
|
|
1905
|
15.0240.0904
|
Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
|
Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê]
|
754.400
|
|
|
1906
|
15.0240.0905
|
Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
|
Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê]
|
404.900
|
|
|
1907
|
15.0143.0906
|
Lấy dị vật mũi
|
Lấy dị vật mũi [gây mê]
|
705.500
|
|
|
1908
|
15.0143.0907
|
Lấy dị vật mũi
|
Lấy dị vật mũi [không gây mê]
|
213.900
|
|
|
1909
|
15.0059.0908
|
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài
|
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài
|
70.300
|
|
|
1910
|
15.0045.0909
|
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai
|
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây mê]
|
1.385.400
|
|
|
1911
|
15.0045.0910
|
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai
|
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây tê]
|
874.800
|
|
|
1912
|
15.0027.0911
|
Mở sào bào
|
Mở sào bào
|
4.058.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1913
|
15.0029.0911
|
Mở sào bào thượng nhĩ, vá nhĩ
|
Mở sào bào thượng nhĩ, vá nhĩ
|
4.058.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
1914
|
15.0028.0911
|
Mở sào bào, thượng nhĩ
|
Mở sào bào, thượng nhĩ
|
4.058.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
1915
|
15.0042.0911
|
Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống tai ngoài
|
Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống tai ngoài
|
4.058.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
1916
|
03.2148.0912
|
Nắn sống mũi sau chấn thương
|
Nắn sống mũi sau chấn thương
|
2.804.100
|
|
|
1917
|
15.0134.0912
|
Nâng xương chính mũi sau chấn thương
|
Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây mê]
|
2.804.100
|
|
|
1918
|
15.0134.0913
|
Nâng xương chính mũi sau chấn thương
|
Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây tê]
|
1.326.200
|
|
|
1919
|
15.0154.0914
|
Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản
|
Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản
|
852.900
|
|
|
1920
|
03.2149.0916
|
Nhét bấc mũi sau
|
Nhét bấc mũi sau
|
139.000
|
|
|
1921
|
03.2150.0916
|
Nhét bấc mũi trước
|
Nhét bấc mũi trước
|
139.000
|
|
|
1922
|
15.0208.0916
|
Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA
|
Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA
|
139.000
|
|
|
1923
|
15.0140.0916
|
Nhét bấc mũi sau
|
Nhét bấc mũi sau
|
139.000
|
|
|
1924
|
15.0141.0916
|
Nhét bấc mũi trước
|
Nhét bấc mũi trước
|
139.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1925
|
15.0081.0918
|
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi
|
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây mê]
|
705.900
|
|
|
1926
|
15.0081.0919
|
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi
|
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây tê]
|
489.500
|
|
|
1927
|
15.0138.0920
|
Chọc rửa xoang hàm
|
Chọc rửa xoang hàm
|
310.500
|
|
|
1928
|
15.0129.0921
|
Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm
|
Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm
|
310.500
|
|
|
1929
|
03.1000.0922
|
Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần
|
Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần [gây tê]
|
489.900
|
|
|
1930
|
15.0130.0922
|
Đốt điện cuốn mũi dưới
|
Đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê]
|
489.900
|
|
|
1931
|
15.0131.0922
|
Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới
|
Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê]
|
489.900
|
|
|
1932
|
03.1000.0923
|
Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao-tần
|
Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần [gây mê]
|
705.500
|
|
|
1933
|
15.0130.0923
|
Đốt điện cuốn mũi dưới
|
Đốt điện cuốn mũi dưới [gây mê]
|
705.500
|
|
|
1934
|
15.0131.0923
|
Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới
|
Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới [gây mê]
|
705.500
|
|
|
1935
|
15.0234.0925
|
Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
|
Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê]
|
754.400
|
|
|
1936
|
15.0235.0926
|
Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê
|
Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê]
|
774.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1937
|
15.0234.0927
|
Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
|
Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê]
|
255.500
|
|
|
1938
|
15.0235.0928
|
Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê
|
Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê]
|
350.500
|
|
|
1939
|
15.0098.0929
|
Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang
|
Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang
|
1.658.900
|
Đã bao gồm cả dao Hummer.
|
|
1940
|
15.0157.0929
|
Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng dụng cụ cắt hút
|
Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng dụng cụ cắt hút [Hummer]
|
1.658.900
|
Đã bao gồm cả dao Hummer.
|
|
1941
|
15.0156.0929
|
Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng máy (gây mê)
|
Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng máy (gây mê)[Coblator]
|
1.658.900
|
|
|
1942
|
03.0997.0931
|
Nội soi mũi, họng có sinh thiết
|
Nội soi mũi, họng có sinh thiết [gây mê]
|
1.601.900
|
|
|
1943
|
15.0137.0931
|
Nội soi sinh thiết u vòm
|
Nội soi sinh thiết u vòm [gây mê]
|
1.601.900
|
|
|
1944
|
03.0997.0932
|
Nội soi mũi, họng có sinh thiết
|
Nội soi mũi, họng có sinh thiết [gây tê]
|
545.500
|
|
|
1945
|
15.0228.0932
|
Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
|
Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
|
545.500
|
|
|
1946
|
15.0230.0932
|
Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê
|
Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê
|
545.500
|
|
|
1947
|
15.0229.0932
|
Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây tê
|
Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gâytê
|
545.500
|
|
|
1948
|
15.0137.0932
|
Nội soi sinh thiết u vòm
|
Nội soi sinh thiết u vòm [gây tê]
|
545.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1949
|
15.0243.0932
|
Nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê
|
Nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê
|
545.500
|
|
|
1950
|
20.0008.0932
|
Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết
|
Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết
|
545.500
|
|
|
1951
|
03.1003.2048
|
Nội soi họng
|
Nội soi họng
|
40.000
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
1952
|
03.1002.2048
|
Nội soi mũi
|
Nội soi mũi
|
40.000
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
1953
|
03.1001.2048
|
Nội soi tai
|
Nội soi tai
|
40.000
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
1954
|
15.9001.2048
|
Nội soi mũi xoang
|
Nội soi mũi xoang
|
40.000
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
1955
|
15.0149.0937
|
Phẫu thuật cắt Amidan
|
Phẫu thuật cắt Amidan [dao điện]
|
1.761.400
|
|
|
1956
|
15.0151.0937
|
Phẫu thuật cắt u Amidan
|
Phẫu thuật cắt u Amidan [dao điện]
|
1.761.400
|
|
|
1957
|
15.0149.2036
|
Phẫu thuật cắt Amidan
|
Phẫu thuật cắt Amidan [dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm]
|
4.003.900
|
Đã bao gồm dao cắt.
|
|
1958
|
15.0151.2036
|
Phẫu thuật cắt u Amidan
|
Phẫu thuật cắt u Amidan [dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm]
|
4.003.900
|
Đã bao gồm dao cắt.
|
|
1959
|
15.0361.2036
|
Phẫu thuật cắt u vùng họng miệng
|
Phẫu thuật cắt u vùng họng miệng
|
4.003.900
|
Đã bao gồm dao cắt.
|
|
1960
|
15.0103.0942
|
Phẫu thuật cắt xoang hơi cuốn mũi giữa
|
Phẫu thuật cắt xoang hơi cuốn mũi giữa
|
4.211.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1961
|
15.0104.0942
|
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa
|
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa
|
4.211.900
|
|
|
1962
|
15.0173.0943
|
Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh bằng laser
|
Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh bằng laser
|
4.936.000
|
|
|
1963
|
03.2180.0954
|
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ
|
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây mê]
|
3.209.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
1964
|
15.0046.0954
|
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ
|
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây mê]
|
3.209.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
1965
|
15.0292.0957
|
Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi
|
Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi
|
4.936.000
|
|
|
1966
|
15.0155.0958
|
Phẫu thuật nạo VA nội soi
|
Phẫu thuật nạo VA nội soi
|
3.045.800
|
|
|
1967
|
15.0097.0960
|
Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi
|
Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi
|
2.981.800
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
1968
|
03.4159.0962
|
Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ
|
Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ
|
14.151.800
|
|
|
1969
|
27.0019.0962
|
Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ
|
Phẫu thuật nội soi cắt bỏ u mạch máu vùng đầu cổ
|
14.151.800
|
|
|
1970
|
15.0172.0964
|
Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh
|
Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh
|
6.045.000
|
|
|
1971
|
15.0159.0965
|
Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/hố lưỡi thanh thiệt
|
Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/hố lưỡi thanh thiệt
|
3.340.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1972
|
15.0168.0966
|
Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma, kén hơi thanh quản,...) (gây tê/gây mê)
|
Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma, kén hơi thanh quản,...) (gây tê/gây mê)
|
4.535.700
|
|
|
1973
|
15.0170.0966
|
Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng laser
|
Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng laser
|
4.535.700
|
|
|
1974
|
15.0089.0968
|
Phẫu thuật ung thư sàng hàm phối hợp nội soi
|
Phẫu thuật ung thư sàng hàm phối hợp nội soi
|
6.463.600
|
Chưa bao gồm keo sinh học.
|
|
1975
|
15.0105.0969
|
Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới
|
Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới
|
4.211.900
|
|
|
1976
|
15.0108.0969
|
Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới bằnglaser
|
Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới bằng laser
|
4.211.900
|
|
|
1977
|
15.0107.0969
|
Phẫu thuật cuốn mũi dưới bằng sóng cao tần
|
Phẫu thuật cuốn mũi dưới bằng sóng cao-tần
|
4.211.900
|
|
|
1978
|
15.0109.0969
|
Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới
|
Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới
|
4.211.900
|
|
|
1979
|
15.0106.0969
|
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới
|
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới
|
4.211.900
|
|
|
1980
|
15.0079.0969
|
Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm
|
Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm
|
4.211.900
|
|
|
1981
|
15.0075.0969
|
Phẫu thuật nội soi mở xoang trán
|
Phẫu thuật nội soi mở xoang trán
|
4.211.900
|
|
|
1982
|
03.3955.0970
|
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi
|
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi
|
3.526.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1983
|
15.0112.0970
|
Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn
|
Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn
|
3.526.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
1984
|
15.0111.0970
|
Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi
|
Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi
|
3.526.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
1985
|
15.0102.0970
|
Phẫu thuật nội soi cắt vách mũi xoang
|
Phẫu thuật nội soi cắt vách mũi xoang
|
3.526.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
1986
|
15.0113.0970
|
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi
|
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi
|
3.526.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
1987
|
15.0110.0970
|
Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi
|
Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi
|
3.526.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
1988
|
15.0048.0971
|
Đặt ống thông khí màng nhĩ
|
Đặt ống thông khí màng nhĩ
|
3.209.900
|
|
|
1989
|
15.0049.0971
|
Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ
|
Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ
|
3.209.900
|
|
|
1990
|
15.0036.0971
|
Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ
|
Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ
|
3.209.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
1991
|
15.0035.0971
|
Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi
|
Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi
|
3.209.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
1992
|
15.0070.0972
|
Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt
|
Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt
|
6.353.000
|
|
|
1993
|
15.0071.0972
|
Phẫu thuật nội soi giảm áp thần kinh thị giác
|
Phẫu thuật nội soi giảm áp thần kinh thị giác
|
6.353.000
|
|
|
1994
|
15.0084.0974
|
Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm
|
Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm
|
9.076.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1995
|
15.0085.0975
|
Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang
|
Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang
|
5.244.100
|
|
|
1996
|
15.0162.0978
|
Phẫu thuật nội soi bơm chất làm đầy dây thanh
|
Phẫu thuật nội soi bơm chất làm đầy dây thanh
|
3.180.600
|
|
|
1997
|
15.0078.0978
|
Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm
|
Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm
|
3.180.600
|
|
|
1998
|
15.0077.0978
|
Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng
|
Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng
|
3.180.600
|
|
|
1999
|
15.0161.0978
|
Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh
|
Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh
|
3.180.600
|
|
|
2000
|
15.0203.0988
|
Nội soi cầm máu sau phẫu thuật vùng hạ họng, thanh quản
|
Nội soi cầm máu sau phẫu thuật vùng hạ họng, thanh quản
|
3.045.800
|
|
|
2001
|
15.0152.0988
|
Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê)
|
Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê)
|
3.045.800
|
|
|
2002
|
03.0998.0990
|
Nội soi thanh quản ống mềm không sinh thiết
|
Nội soi thanh quản ống mềm không sinh thiết
|
245.500
|
|
|
2003
|
20.0010.0990
|
Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán
|
Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán
|
245.500
|
|
|
2004
|
15.0052.0993
|
Bơm hơi vòi nhĩ
|
Bơm hơi vòi nhĩ
|
126.500
|
|
|
2005
|
03.2121.0994
|
Trích rạch màng nhĩ
|
Trích rạch màng nhĩ
|
69.300
|
|
|
2006
|
15.0050.0994
|
Trích rạch màng nhĩ
|
Trích rạch màng nhĩ
|
69.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2007
|
03.2181.0995
|
Trích áp xe quanh Amidan
|
Trích áp xe quanh Amidan [gây mê]
|
771.900
|
|
|
2008
|
15.0207.0995
|
Trích áp xe quanh Amidan
|
Trích áp xe quanh Amidan [gây mê]
|
771.900
|
|
|
2009
|
03.2175.0996
|
Trích áp xe thành sau họng
|
Trích áp xe thành sau họng [gây mê]
|
771.900
|
|
|
2010
|
15.0209.0996
|
Cắt phanh lưỡi
|
Cắt phanh lưỡi [gây mê]
|
771.900
|
|
|
2011
|
15.0223.0996
|
Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê
|
Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê [gây mê]
|
771.900
|
|
|
2012
|
15.0206.0996
|
Trích áp xe sàn miệng
|
Trích áp xe sàn miệng [gây mê]
|
771.900
|
|
|
2013
|
03.2104.0997
|
Vá nhĩ đơn thuần
|
Vá nhĩ đơn thuần
|
4.058.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
2014
|
15.0034.0997
|
Vá nhĩ đơn thuần
|
Vá nhĩ đơn thuần
|
4.058.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
2015
|
15.0082.0998
|
Phẫu thuật cắt polyp mũi bằng laser
|
Phẫu thuật cắt polyp mũi bằng laser
|
3.391.900
|
|
|
2016
|
15.0163.1000
|
Phẫu thuật chỉnh hình thanh quản điều trị liệt dây thanh
|
Phẫu thuật chỉnh hình thanh quản điều trị liệt dây thanh
|
2.333.000
|
|
|
2017
|
15.0160.1000
|
Phẫu thuật dính mép trước dây thanh
|
Phẫu thuật dính mép trước dây thanh
|
2.333.000
|
|
|
2018
|
15.0165.1000
|
Phẫu thuật treo sụn phễu
|
Phẫu thuật treo sụn phễu
|
2.333.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2019
|
15.0033.1001
|
Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/lấy
tổn thương, lấy dị vật
|
Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/lấy
tổn thương, lấy dị vật
|
1.646.800
|
|
|
2020
|
15.0126.1001
|
Phẫu thuật nội soi dẫn lưu túi lệ
|
Phẫu thuật nội soi dẫn lưu túi lệ
|
1.646.800
|
|
|
2021
|
15.0099.1001
|
Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốcmũi
|
Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốcmũi
|
1.646.800
|
|
|
2022
|
15.0100.1001
|
Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi bằng laser
|
Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi bằng laser
|
1.646.800
|
|
|
2023
|
15.0125.1001
|
Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc
|
Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc
|
1.646.800
|
|
|
2024
|
15.0214.1002
|
Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng
|
Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng
|
1.075.700
|
|
|
2025
|
15.0195.1002
|
Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má
|
Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má
|
1.075.700
|
|
|
2026
|
15.0127.1002
|
Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới
|
Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới
|
1.075.700
|
|
|
2027
|
15.0053.1002
|
Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai
|
Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai
|
1.075.700
|
|
|
2028
|
15.0158.1002
|
Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê)
|
Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê)
|
1.075.700
|
|
|
2029
|
15.0128.1002
|
Phẫu thuật nội soi mở lỗ thông mũi
xoang qua khe dưới
|
Phẫu thuật nội soi mở lỗ thông mũi
xoang qua khe dưới
|
1.075.700
|
|
|
2030
|
15.0238.1004
|
Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê
|
Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê
|
549.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2031
|
15.0136.1005
|
Nội soi sinh thiết u hốc mũi
|
Nội soi sinh thiết u hốc mũi
|
321.400
|
|
|
2032
|
15.0145.1006
|
Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (bạc nitrat)
|
Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (bạc nitrat)
|
153.600
|
|
|
2033
|
03.1918.1007
|
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới
|
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới
|
178.900
|
|
|
2034
|
16.0214.1007
|
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới
|
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới
|
178.900
|
|
|
2035
|
03.2072.1009
|
Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm
|
Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm
|
414.400
|
|
|
2036
|
16.0298.1009
|
Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm
|
Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm
|
414.400
|
|
|
2037
|
03.1942.1010
|
Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục
|
Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục
|
380.100
|
|
|
2038
|
16.0230.1010
|
Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục
|
Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục
|
380.100
|
|
|
2039
|
03.1853.1011
|
Điều trị tủy lại
|
Điều trị tủy lại
|
987.500
|
|
|
2040
|
16.0061.1011
|
Điều trị tủy lại
|
Điều trị tủy lại
|
987.500
|
|
|
2041
|
16.0052.1012
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4,5]
|
631.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2042
|
16.0054.1012
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4, 5]
|
631.000
|
|
|
2043
|
16.0053.1012
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4,5]
|
631.000
|
|
|
2044
|
16.0055.1012
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4, 5]
|
631.000
|
|
|
2045
|
16.0052.1013
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới]
|
861.000
|
|
|
204616.0054.1013
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới]
|
861.000
|
||
|
2047
|
16.0053.1013
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới]
|
861.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2048
|
16.0055.1013
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới]
|
861.000
|
|
|
2049
|
16.0052.1014
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3]
|
455.500
|
|
|
205016.0054.1014
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1, 2, 3]
|
455.500
|
||
|
2051
|
16.0053.1014
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1,2,3]
|
455.500
|
|
|
2052
|
16.0055.1014
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1, 2,3]
|
455.500
|
|
|
2053
|
16.0052.1015
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên]
|
991.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2054
|
16.0054.1015
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên]
|
991.000
|
|
|
2055
|
16.0053.1015
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên]
|
991.000
|
|
|
2056
|
16.0055.1015
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên]
|
991.000
|
|
|
2057
|
03.1944.1016
|
Điều trị tủy răng sữa
|
Điều trị tủy răng sữa [một chân]
|
296.100
|
|
|
2058
|
16.0232.1016
|
Điều trị tủy răng sữa
|
Điều trị tủy răng sữa [một chân]
|
296.100
|
|
|
2059
|
03.1944.1017
|
Điều trị tủy răng sữa
|
Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân]
|
415.500
|
|
|
2060
|
16.0232.1017
|
Điều trị tủy răng sữa
|
Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân]
|
415.500
|
|
|
2061
|
16.0072.1018
|
Phục hồi cổ răng bằng Composite
|
Phục hồi cổ răng bằng Composite
|
369.500
|
|
|
2062
|
16.0071.1018
|
Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement
|
Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement
|
369.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2063
|
16.0236.1019
|
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement
|
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement
|
112.500
|
|
|
2064
|
16.0043.1020
|
Lấy cao răng
|
Lấy cao răng [hai hàm]
|
159.100
|
|
|
2065
|
16.0043.1021
|
Lấy cao răng
|
Lấy cao răng [một vùng hoặc một hàm]
|
92.500
|
|
|
2066
|
03.2069.1022
|
Nắn sai khớp thái dương hàm
|
Nắn sai khớp thái dương hàm
|
110.800
|
|
|
2067
|
16.0335.1022
|
Nắn sai khớp thái dương hàm
|
Nắn sai khớp thái dương hàm
|
110.800
|
|
|
2068
|
16.0035.1023
|
Phẫu thuật nạo túi lợi
|
Phẫu thuật nạo túi lợi
|
89.500
|
|
|
2069
|
03.1915.1024
|
Nhổ chân răng vĩnh viễn
|
Nhổ chân răng vĩnh viễn
|
217.200
|
|
|
2070
|
16.0205.1024
|
Nhổ chân răng vĩnh viễn
|
Nhổ chân răng vĩnh viễn
|
217.200
|
|
|
2071
|
03.1914.1025
|
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay
|
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay
|
110.600
|
|
|
2072
|
16.0204.1025
|
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay
|
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay
|
110.600
|
|
|
2073
|
16.0206.1026
|
Nhổ răng thừa
|
Nhổ răng thừa
|
239.500
|
|
|
2074
|
16.0203.1026
|
Nhổ răng vĩnh viễn
|
Nhổ răng vĩnh viễn
|
239.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2075
|
16.0198.1026
|
Phẫu thuật nhổ răng ngầm
|
Phẫu thuật nhổ răng ngầm
|
239.500
|
|
|
2076
|
16.0201.1028
|
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân
|
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân
|
398.600
|
|
|
2077
|
16.0202.1028
|
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng
|
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng
|
398.600
|
|
|
2078
|
16.0200.1028
|
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới
|
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới
|
398.600
|
|
|
2079
|
16.0199.1028
|
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên
|
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên
|
398.600
|
|
|
2080
|
03.1956.1029
|
Nhổ chân răng sữa
|
Nhổ chân răng sữa
|
46.600
|
|
|
2081
|
03.1955.1029
|
Nhổ răng sữa
|
Nhổ răng sữa
|
46.600
|
|
|
2082
|
16.0239.1029
|
Nhổ chân răng sữa
|
Nhổ chân răng sữa
|
46.600
|
|
|
2083
|
16.0238.1029
|
Nhổ răng sữa
|
Nhổ răng sữa
|
46.600
|
|
|
2084
|
16.0068.1031
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite
|
280.500
|
|
|
2085
|
16.0070.1031
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement
|
280.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2086
|
16.0067.1031
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite
|
280.500
|
|
|
2087
|
16.0057.1032
|
Chụp tủy bằng Hydroxit canxi
|
Chụp tủy bằng Hydroxit canxi
|
308.000
|
|
|
2088
|
16.0056.1032
|
Chụp tủy bằng MTA
|
Chụp tủy bằng MTA
|
308.000
|
|
|
2089
|
03.1957.1033
|
Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em
|
Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em
|
36.500
|
|
|
2090
|
16.0226.1035
|
Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement
|
Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement
|
245.500
|
|
|
2091
|
16.0225.1035
|
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant
|
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant
|
245.500
|
|
|
2092
|
16.0223.1035
|
Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp
|
Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp
|
245.500
|
|
|
2093
|
16.0224.1035
|
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp
|
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp
|
245.500
|
|
|
2094
|
16.0222.1035
|
Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp
|
Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp
|
245.500
|
|
|
2095
|
03.1800.1036
|
Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ
|
Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ
|
369.500
|
|
|
2096
|
16.0197.1036
|
Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ
|
Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ
|
369.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2097
|
16.0034.1038
|
Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng
|
Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng
|
952.100
|
|
|
2098
|
15.0209.1041
|
Cắt phanh lưỡi
|
Cắt phanh lưỡi [không gây mê]
|
344.200
|
|
|
2099
|
16.0216.1041
|
Phẫu thuật cắt phanh lưỡi
|
Phẫu thuật cắt phanh lưỡi
|
344.200
|
|
|
2100
|
16.0218.1041
|
Phẫu thuật cắt phanh má
|
Phẫu thuật cắt phanh má
|
344.200
|
|
|
2101
|
16.0217.1041
|
Phẫu thuật cắt phanh môi
|
Phẫu thuật cắt phanh môi
|
344.200
|
|
|
2102
|
16.0220.1042
|
Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng
|
Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng
|
601.000
|
|
|
2103
|
16.0306.1043
|
Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm
|
Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm
|
1.051.700
|
|
|
2104
|
03.2456.1044
|
Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm
|
Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm
|
771.000
|
|
|
2105
|
03.2458.1044
|
Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm
|
Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm
|
771.000
|
|
|
2106
|
12.0002.1044
|
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm
|
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm
|
771.000
|
|
|
2107
|
12.0006.1044
|
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm
|
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm
|
771.000
|
|
|
2108
|
28.0009.1044
|
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm
|
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm
|
771.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2109
|
28.0010.1044
|
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên
|
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên
|
771.000
|
|
|
2110
|
03.2455.1045
|
Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên
|
Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên
|
1.208.800
|
|
|
2111
|
12.0003.1045
|
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm
|
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm
|
1.208.800
|
|
|
2112
|
12.0007.1045
|
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm
|
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm
|
1.208.800
|
|
|
2113
|
12.0012.1048
|
Cắt các u nang giáp móng
|
Cắt các u nang giáp móng
|
2.289.300
|
|
|
2114
|
12.0010.1049
|
Cắt các u lành vùng cổ
|
Cắt các u lành vùng cổ
|
2.928.100
|
|
|
2115
|
16.0233.1050
|
Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit
|
Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit
|
493.500
|
|
|
2116
|
16.0234.1050
|
Điều trị đóng cuống răng bằng MTA
|
Điều trị đóng cuống răng bằng MTA
|
493.500
|
|
|
2117
|
16.0337.1053
|
Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê
|
Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê
|
1.832.000
|
|
|
2118
|
16.0316.1054
|
Phẫu thuật cắt nhánh ổ mắt của dây thần kinh V
|
Phẫu thuật cắt nhánh ổ mắt của dây thần kinh V
|
3.235.700
|
|
|
2119
|
12.0055.1059
|
Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt
|
Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt
|
3.488.600
|
|
|
2120
|
12.0316.1059
|
Cắt u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10 cm
|
Cắt u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10 cm
|
3.488.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2121
|
16.0291.1065
|
Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt
|
Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt
|
4.733.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
2122
|
03.2028.1066
|
Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép
|
Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép
|
3.197.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
2123
|
16.0280.1066
|
Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê)
|
Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê)
|
3.197.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
2124
|
03.2019.1068
|
Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép
|
Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép
|
2.897.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
2125
|
16.0287.1068
|
Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm
|
Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm
|
2.897.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
2126
|
16.0286.1068
|
Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm
|
Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm
|
2.897.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
2127
|
16.0288.1068
|
Điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm
|
Điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm
|
2.897.900
|
Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
|
2128
|
16.0323.1081
|
Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm
|
Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm
|
3.078.100
|
|
|
2129
|
16.0342.1086
|
Phẫu thuật điều trị khe hở môi hai bên
|
Phẫu thuật điều trị khe hở môi hai bên
|
2.988.600
|
|
|
2130
|
16.0341.1087
|
Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên
|
Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên
|
2.888.600
|
|
|
2131
|
16.0274.1095
|
Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp bằng chỉ thép
|
Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp bằng chỉ thép
|
2.636.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2132
|
17.0025.1116
|
Điều trị bằng oxy cao áp
|
Điều trị bằng oxy cao áp
|
285.400
|
|
|
2133
|
11.0005.2043
|
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 5% diện tích cơ thể]
|
130.600
|
|
|
2134
|
11.0010.2043
|
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 5% diện tích cơ thể]
|
130.600
|
|
|
2135
|
11.0005.1148
|
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 10% diện tích cơ thể]
|
262.900
|
|
|
2136
|
11.0010.1148
|
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 10% diện tích cơ thể
|
262.900
|
|
|
2137
|
11.0004.1149
|
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn
|
458.200
|
|
|
2138
|
11.0009.1149
|
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
458.200
|
|
|
2139
|
11.0003.1150
|
Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở người lớn
|
618.300
|
|
|
2140
|
11.0008.1150
|
Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
618.300
|
|
|
2141
|
11.0007.1151
|
Thay băng điều trị vết bỏng từ 40 % - 60% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Thay băng điều trị vết bỏng từ 40 % - 60% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
983.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2142
|
11.0002.1151
|
Thay băng điều trị vết bỏng từ 40% - 60% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Thay băng điều trị vết bỏng từ 40% - 60% diện tích cơ thể ở người lớn
|
983.300
|
|
|
2143
|
11.0001.1152
|
Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở người lớn
|
1.607.200
|
|
|
2144
|
11.0006.1152
|
Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
1.607.200
|
|
|
2145
|
01.0364.1169
|
Điều trị thải độc bằng phương pháp tăng cường bài niệu
|
Điều trị thải độc bằng phương pháp tăng cường bài niệu
|
172.800
|
Chưa bao gồm hoá chất
|
|
2146
|
12.0264.1189
|
Cắt nang thừng tinh hai bên
|
Cắt nang thừng tinh hai bên
|
3.300.700
|
|
|
2147
|
12.0314.1189
|
Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 - 10 cm
|
Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 - 10 cm
|
3.300.700
|
|
|
2148
|
12.0011.1190
|
Cắt các u lành tuyến giáp
|
Cắt các u lành tuyến giáp
|
2.140.700
|
|
|
2149
|
12.0263.1190
|
Cắt nang thừng tinh một bên
|
Cắt nang thừng tinh một bên
|
2.140.700
|
|
|
2150
|
12.0320.1190
|
Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm
|
Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm
|
2.140.700
|
|
|
2151
|
12.0319.1190
|
Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10 cm
|
Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm
|
2.140.700
|
|
|
2152
|
12.0313.1190
|
Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm
|
Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm
|
2.140.700
|
|
|
2153
|
27.0260.1196
|
Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan
|
Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan
|
2.434.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2154
|
27.0261.1196
|
Phẫu thuật nội soi cắt nang gan
|
Phẫu thuật nội soi cắt nang gan
|
2.434.500
|
|
|
2155
|
27.0315.1196
|
Phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo trong ổ bụng
|
Phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo trong ổ bụng
|
2.434.500
|
Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo.
|
|
2156
|
27.0313.1196
|
Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc (TEP)
|
Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc (TEP)
|
2.434.500
|
Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo.
|
|
2157
|
27.0314.1196
|
Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng (TAPP)
|
Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhânt tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng (TAPP)
|
2.434.500
|
Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo.
|
|
2158
|
27.0384.1197
|
Nội soi cắt polyp cổ bàng quang
|
Nội soi cắt polyp cổ bàng quang
|
1.596.600
|
|
|
2159
|
27.0333.1197
|
Nội soi ổ bụng chẩn đoán
|
Nội soi ổ bụng chẩn đoán
|
1.596.600
|
|
|
2160
|
27.0335.1197
|
Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng
|
Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng
|
1.596.600
|
|
|
2161
|
27.0336.1210
|
Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở
|
Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở
|
2.913.900
|
|
|
2162
|
22.0021.1219
|
Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu)
|
Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu)
|
16.000
|
|
|
2163
|
22.0025.1235
|
Định lượng AT/AT III (Anti thrombin/Anti thrombinIII)
|
Định lượng AT/AT III (Anti thrombin/Anti thrombinIII)
|
148.400
|
|
|
2164
|
22.0023.1239
|
Định lượng D-Dimer
|
Định lượng D-Dimer
|
272.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2165
|
22.0012.1254
|
Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động
|
Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động
|
60.800
|
|
|
2166
|
22.0011.1254
|
Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động
|
Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động
|
60.800
|
|
|
2167
|
22.0312.1266
|
Xác định nhóm máu A (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Xác định nhóm máu A (kỹ thuật ống nghiệm)
|
37.300
|
|
|
2168
|
22.0285.1267
|
Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu
|
Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu
|
24.800
|
|
|
2169
|
22.0286.1268
|
Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương
|
Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương
|
22.200
|
|
|
2170
|
01.0284.1269
|
Định nhóm máu tại giường
|
Định nhóm máu tại giường
|
42.100
|
|
|
2171
|
22.0279.1269
|
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm)
|
42.100
|
|
|
2172
|
22.0280.1269
|
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá)
|
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá)
|
42.100
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2173
|
22.0283.1269
|
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy)
|
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy)
|
42.100
|
|
|
2174
|
22.0284.1270
|
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên thẻ)
|
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên thẻ)
|
62.200
|
|
|
2175
|
22.0288.1271
|
Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh
mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu
hoặc huyết tương
|
Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương
|
31.100
|
|
|
2176
|
22.0287.1272
|
Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu
|
Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh
mẫu) để truyền máu toàn phần, khối
hồng cầu, khối bạch cầu
|
49.700
|
|
|
2177
|
22.0290.1275
|
Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)
|
Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)
|
93.300
|
|
|
2178
|
22.0289.1275
|
Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)
|
Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)
|
93.300
|
|
|
2179
|
22.0295.1279
|
Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật ống nghiệm)
|
186.600
|
|
|
2180
|
22.0296.1279
|
Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard)
|
Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard)
|
186.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2181
|
22.0291.1280
|
Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm)
|
33.500
|
|
|
2182
|
22.0292.1280
|
Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá)
|
Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá)
|
33.500
|
|
|
2183
|
22.0281.1281
|
Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm)
|
222.700
|
|
|
2184
|
22.0282.1281
|
Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật Scangel/Gelcard)
|
Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật Scangel/Gelcard)
|
222.700
|
|
|
2185
|
22.0264.1293
|
Hiệu giá kháng thể miễn dịch (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)
|
Hiệu giá kháng thể miễn dịch (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)
|
474.000
|
|
|
2186
|
22.0267.1294
|
Hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A, B (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A, B (kỹ thuật ống nghiệm)
|
43.500
|
|
|
2187
|
22.0134.1296
|
Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)
|
Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)
|
28.400
|
|
|
2188
|
22.0123.1297
|
Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công)
|
Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công)
|
70.800
|
|
|
2189
|
22.0125.1298
|
Huyết đồ (bằng máy đếm laser)
|
Huyết đồ (bằng máy đếm laser)
|
74.600
|
|
|
2190
|
22.0124.1298
|
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)
|
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)
|
74.600
|
|
|
2191
|
22.0143.1303
|
Máu lắng (bằng máy tự động)
|
Máu lắng (bằng máy tự động)
|
37.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2192
|
22.0142.1304
|
Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)
|
Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)
|
24.800
|
|
|
2193
|
22.0309.1305
|
Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động)
|
Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động)
|
120.300
|
|
|
2194
|
22.0308.1306
|
Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật ống nghiệm)
|
87.000
|
|
|
2195
|
22.0306.1306
|
Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)
|
Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)
|
87.000
|
|
|
2196
|
22.0307.1306
|
Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)
|
Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)
|
87.000
|
|
|
2197
|
22.0304.1306
|
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm)
|
87.000
|
|
|
2198
|
22.0302.1306
|
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)
|
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)
|
87.000
|
|
|
2199
|
22.0303.1306
|
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)
|
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)
|
87.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2200
|
22.0305.1307
|
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự t động)
|
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động)
|
129.400
|
|
|
2201
|
22.0015.1308
|
Nghiệm pháp rượu (Ethanol test)
|
Nghiệm pháp rượu (Ethanol test)
|
31.100
|
|
|
2202
|
22.0017.1310
|
Nghiệm pháp Von-Kaulla
|
Nghiệm pháp Von-Kaulla
|
55.900
|
|
|
2203
|
22.0274.1326
|
Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng
globulin người (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng
globulin người (kỹ thuật ống nghiệm)
|
80.500
|
|
|
2204
|
22.0275.1327
|
Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)
|
Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)
|
80.500
|
|
|
2205
|
22.0276.1327
|
Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)
|
Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)
|
80.500
|
|
|
2206
|
22.0624.1328
|
Phản ứng hòa hợp tiểu cầu (kỹ thuật pha rắn)
|
Phản ứng hòa hợp tiểu cầu (kỹ thuật pha rắn)
|
59.500
|
|
|
2207
|
22.0269.1329
|
Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22°C (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)
|
Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22°C (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)
|
73.200
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2208
|
22.0270.1329
|
Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22°C (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)
|
Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22°C (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)
|
73.200
|
|
|
2209
|
22.0268.1330
|
Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22°C (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22°C (kỹ thuật ống nghiệm)
|
31.100
|
|
|
2210
|
22.0576.1331
|
Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh
|
Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh
|
311.000
|
|
|
2211
|
22.0575.1332
|
Phát hiện chất ức chế phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh
|
Phát hiện chất ức chế phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh
|
381.000
|
|
|
2212
|
22.0028.1335
|
Phát hiện kháng đông đường chung
|
Phát hiện kháng đông đường chung
|
95.400
|
|
|
2213
|
22.0055.1346
|
Thời gian phục hồi canxi
|
Thời gian phục hồi canxi
|
33.500
|
|
|
2214
|
22.0020.1347
|
Thời gian máu chảy phương pháp Ivy
|
Thời gian máu chảy phương pháp Ivy
|
52.100
|
|
|
2215
|
22.0019.1348
|
Thời gian máu chảy phương pháp Duke
|
Thời gian máu chảy phương pháp Duke
|
13.600
|
|
|
2216
|
01.0285.1349
|
Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường
|
Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường
|
13.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2217
|
22.0003.1351
|
Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công
|
Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công
|
59.500
|
|
|
2218
|
22.0002.1352
|
Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động
|
Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động
|
68.400
|
|
|
2219
|
22.0001.1352
|
(PT: Thời gian prothrombin Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động
|
(PT: Thời gian prothrombin Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động
|
68.400
|
|
|
2220
|
22.0009.1353
|
Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động
|
Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động
|
43.500
|
|
|
2221
|
22.0008.1353
|
Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động
|
Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động
|
43.500
|
|
|
2222
|
22.0006.1354
|
Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động
|
Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động
|
43.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2223
|
22.0005.1354
|
Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự động
|
Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự động
|
43.500
|
|
|
2224
|
22.0137.1361
|
Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ
|
Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ
|
18.600
|
|
|
2225
|
22.0138.1362
|
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)
|
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)
|
39.700
|
|
|
2226
|
22.0144.1364
|
Tìm tế bào Hargraves
|
Tìm tế bào Hargraves
|
69.600
|
|
|
2227
|
22.0027.1365
|
Phát hiện kháng đông ngoại sinh
|
Phát hiện kháng đông ngoại sinh
|
87.000
|
|
|
2228
|
22.0119.1368
|
Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)
|
Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)
|
39.700
|
|
|
2229
|
22.0121.1369
|
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)
|
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)
|
49.700
|
|
|
2230
|
22.0120.1370
|
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)
|
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)
|
43.500
|
|
|
2231
|
22.0262.1408
|
Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 22°C, 37°C, kháng globulin người) bằng phương pháp Scangel/Gelcard
|
Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 22°C, 37°C, kháng globulin người) bằng phương pháp Scangel/Gelcard
|
494.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2232
|
22.0163.1412
|
Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công)
|
Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công)
|
37.300
|
|
|
2233
|
22.0091.1422
|
Định lượng EPO (Erythropoietin)
|
Định lượng EPO (Erythropoietin)
|
428.900
|
|
|
2234
|
23.0088.1425
|
Định lượng IL -1β (Interleukin 1β) [Máu]
|
Định lượng IL -1β (Interleukin 1β) [Máu]
|
803.600
|
|
|
2235
|
23.0091.1425
|
Định lượng IL-10 (Interleukin 10) [Máu]
|
Định lượng IL-10 (Interleukin 10) [Máu]
|
803.600
|
|
|
2236
|
23.0089.1425
|
Định lượng IL-6 (Interleukin 6) [Máu]
|
Định lượng IL-6 (Interleukin 6) [Máu]
|
803.600
|
|
|
2237
|
23.0090.1425
|
Định lượng IL-8 (Interleukin 8) [Máu]
|
Định lượng IL-8 (Interleukin 8) [Máu]
|
803.600
|
|
|
2238
|
22.0347.1439
|
Xét nghiệm kháng thể kháng dsDNA (ngưng kết latex)
|
Xét nghiệm kháng thể kháng dsDNA (ngưng kết latex)
|
124.400
|
|
|
2239
|
23.0002.1454
|
Định lượng ACTH
(Adrenocorticotropic hormone) [Máu]
|
Định lượng ACTH
(Adrenocorticotropic hormone) [Máu]
|
84.100
|
|
|
2240
|
23.0018.1457
|
Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]
|
Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]
|
95.300
|
|
|
2241
|
23.0014.1460
|
Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu]
|
Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu]
|
280.500
|
|
|
2242
|
23.0015.1461
|
Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu]
|
Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu]
|
212.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2243
|
23.0024.1464
|
Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]
|
Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]
|
89.700
|
|
|
2244
|
23.0022.1465
|
Định lượngβ2 microglobulin [Máu]
|
Định lượngβ2 microglobulin [Máu]
|
78.500
|
|
|
2245
|
23.0032.1468
|
Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu]
|
Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu]
|
144.200
|
|
|
2246
|
23.0034.1469
|
Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu]
|
Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu]
|
156.200
|
|
|
2247
|
23.0033.1470
|
Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]
|
Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]
|
144.200
|
|
|
2248
|
23.0035.1471
|
Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu]
|
Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu]
|
139.200
|
|
|
2249
|
23.0030.1472
|
Định lượng Canxi ion hóa [Máu]
|
Định lượng Canxi ion hóa [Máu]
|
16.800
|
Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
|
|
2250
|
23.0029.1473
|
Định lượng Canxi toàn phần [Máu]
|
Định lượng Canxi toàn phần [Máu]
|
13.400
|
|
|
2251
|
23.0039.1476
|
Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]
|
Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]
|
89.700
|
|
|
2252
|
23.0044.1478
|
Định lượng CK-MB mass (Isozym MB of Creatine kinase mass) [Máu]
|
Định lượng CK-MB mass (Isozym MB of Creatine kinase mass) [Máu]
|
39.200
|
|
|
2253
|
23.0043.1478
|
Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu]
|
Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu]
|
39.200
|
|
|
2254
|
23.0046.1480
|
Định lượng Cortisol (máu)
|
Định lượng Cortisol (máu)
|
95.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2255
|
22.0094.1481
|
Định lượng Peptid - C
|
Định lượng Peptid - C
|
178.300
|
|
|
2256
|
23.0042.1482
|
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]
|
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]
|
28.000
|
|
|
2257
|
23.0050.1484
|
Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]
|
Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]
|
56.100
|
|
|
2258
|
23.0058.1487
|
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]
|
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]
|
30.200
|
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số
|
|
2259
|
23.0056.1488
|
Định lượng Digoxin [Máu]
|
Định lượng Digoxin [Máu]
|
89.700
|
|
|
2260
|
23.0023.1492
|
Định lượng Beta Crosslap [Máu]
|
Định lượng Beta Crosslap [Máu]
|
144.200
|
|
|
2261
|
23.0026.1493
|
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]
|
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
2262
|
23.0214.1493
|
Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch]
|
Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch]
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
2263
|
23.0027.1493
|
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]
|
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
2264
|
23.0025.1493
|
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]
|
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2265
|
23.0009.1493
|
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu]
|
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu]
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
2266
|
23.0019.1493
|
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]
|
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
2267
|
23.0020.1493
|
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]
|
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
2268
|
23.0003.1494
|
Định lượng Acid Uric [Máu]
|
Định lượng Acid Uric [Máu]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
2269
|
23.0007.1494
|
Định lượng Albumin [Máu]
|
Định lượng Albumin [Máu]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
2270
|
23.0213.1494
|
Định lượng Amylase [dịch]
|
Định lượng Amylase [dịch]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
2271
|
23.0051.1494
|
Định lượng Creatinin (máu)
|
Định lượng Creatinin (máu)
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
2272
|
23.0216.1494
|
Định lượng Creatinin [dịch]
|
Định lượng Creatinin [dịch]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
2273
|
23.0076.1494
|
Định lượng Globulin [Máu]
|
Định lượng Globulin [Máu]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
2274
|
23.0075.1494
|
Định lượng Glucose [Máu]
|
Định lượng Glucose [Máu]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2275
|
23.0128.1494
|
Định lượng Phospho (máu)
|
Định lượng Phospho (máu)
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
2276
|
23.0219.1494
|
Định lượng Protein [dịch chọc dò]
|
Định lượng Protein [dịch chọc dò]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
2277
|
23.0133.1494
|
Định lượng Protein toàn phần [Máu]
|
Định lượng Protein toàn phần [Máu]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
2278
|
23.0166.1494
|
Định lượng Urê máu [Máu]
|
Định lượng Urê máu [Máu]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
2279
|
23.0010.1494
|
Đo hoạt độ Amylase [Máu]
|
Đo hoạt độ Amylase [Máu]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
2280
|
23.0060.1496
|
Định lượng Ethanol (cồn) [Máu]
|
Định lượng Ethanol (cồn) [Máu]
|
33.600
|
|
|
2281
|
23.0006.1497
|
Định lượng Aldosteron [Máu]
|
Định lượng Aldosteron [Máu]
|
543.000
|
|
|
2282
|
22.0117.1503
|
Định lượng sắt huyết thanh
|
Định lượng sắt huyết thanh
|
33.600
|
|
|
2283
|
23.0118.1503
|
Định lượng Mg [Máu]
|
Định lượng Mg [Máu]
|
33.600
|
|
|
2284
|
23.0143.1503
|
Định lượng Sắt [Máu]
|
Định lượng Sắt [Máu]
|
33.600
|
|
|
2285
|
23.0041.1506
|
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)
|
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)
|
28.000
|
|
|
2286
|
23.0215.1506
|
Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò]
|
Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò]
|
28.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2287
|
23.0185.1506
|
Định lượng Dưỡng chấp [niệu]
|
Định lượng Dưỡng chấp [niệu]
|
28.000
|
|
|
2288
|
23.0084.1506
|
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
|
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
|
28.000
|
|
|
2289
|
23.0112.1506
|
Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
|
Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
|
28.000
|
|
|
2290
|
23.0158.1506
|
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]
|
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]
|
28.000
|
|
|
2291
|
23.0221.1506
|
Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò]
|
Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò]
|
28.000
|
|
|
2292
|
01.0281.1510
|
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)
|
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)
|
16.000
|
|
|
2293
|
03.0191.1510
|
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường
|
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường
|
16.000
|
|
|
2294
|
23.0062.1511
|
Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu]
|
Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu]
|
190.300
|
|
|
2295
|
23.0061.1513
|
Định lượng Estradiol [Máu]
|
Định lượng Estradiol [Máu]
|
84.100
|
|
|
2296
|
22.0116.1514
|
Định lượng Ferritin
|
Định lượng Ferritin
|
84.100
|
|
|
2297
|
23.0063.1514
|
Định lượng Ferritin [Máu]
|
Định lượng Ferritin [Máu]
|
84.100
|
|
|
2298
|
22.0079.1515
|
Định lượng Acid Folic
|
Định lượng Acid Folic
|
89.700
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2299
|
23.0067.1515
|
Định lượng Folate [Máu]
|
Định lượng Folate [Máu]
|
89.700
|
|
|
2300
|
23.0065.1517
|
Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu]
|
Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu]
|
84.100
|
|
|
2301
|
23.0077.1518
|
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]
|
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]
|
20.000
|
|
|
2302
|
23.0083.1523
|
Định lượng HbA1c [Máu]
|
Định lượng HbA1c [Máu]
|
105.300
|
|
|
2303
|
22.0113.1527
|
Định lượng IgA
|
Định lượng IgA
|
67.300
|
|
|
2304
|
22.0115.1527
|
Định lượng IgE
|
Định lượng IgE
|
67.300
|
|
|
2305
|
22.0112.1527
|
Định lượng IgG
|
Định lượng IgG
|
67.300
|
|
|
2306
|
22.0114.1527
|
Định lượng IgM
|
Định lượng IgM
|
67.300
|
|
|
2307
|
23.0094.1527
|
Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu]
|
Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu]
|
67.300
|
|
|
2308
|
23.0093.1527
|
Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu]
|
Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu]
|
67.300
|
|
|
2309
|
23.0095.1527
|
Định lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu]
|
Định lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu]
|
67.300
|
|
|
2310
|
23.0096.1527
|
Định lượng IgM (Immunoglobuline M) [Máu]
|
Định lượng IgM (Immunoglobuline M) [Máu]
|
67.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2311
|
23.0098.1529
|
Định lượng Insulin [Máu]
|
Định lượng Insulin [Máu]
|
84.100
|
|
|
2312
|
23.0218.1534
|
LDH (Lactat Đo hoạt độ dehydrogenase) [dịch chọc dò]
|
Đo hoạt độ LDH (Lactat
dehydrogenase) [dịch chọc dò]
|
28.000
|
|
|
2313
|
23.0111.1534
|
Đo LDH độ hoạt dehydrogenase) [Máu] (Lactat
|
độ LDH Đo hoạt (Lactat dehydrogenase) [Máu]
|
28.000
|
|
|
2314
|
23.0110.1535
|
Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu]
|
Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu]
|
84.100
|
|
|
2315
|
23.0117.1538
|
Định lượng Myoglobin [Máu]
|
Định lượng Myoglobin [Máu]
|
95.300
|
|
|
2316
|
23.0120.1541
|
Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu]
|
Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu]
|
200.300
|
|
|
2317
|
23.0121.1548
|
Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu]
|
Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu]
|
424.700
|
|
|
2318
|
23.0131.1552
|
Định lượng Prolactin [Máu]
|
Định lượng Prolactin [Máu]
|
78.500
|
|
|
2319
|
23.0139.1553
|
Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]
|
Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]
|
95.300
|
|
|
2320
|
23.0138.1554
|
Định lượng PSA tự do (Free prostate- Specific Antigen) [Máu]
|
Định lượng PSA tự do (Free prostate- Specific Antigen) [Máu]
|
89.700
|
|
|
2321
|
23.0140.1555
|
Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu]
|
Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu]
|
246.400
|
|
|
2322
|
23.0142.1557
|
Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu]
|
Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu]
|
39.200
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2323
|
23.0068.1561
|
FT3 (Free Định lượng Triiodothyronine) [Máu]
|
FT3 Định lượng Triiodothyronine) [Máu] (Free
|
67.300
|
|
|
2324
|
23.0069.1561
|
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]
|
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]
|
67.300
|
|
|
2325
|
23.0147.1561
|
Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]
|
Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]
|
67.300
|
|
|
2326
|
23.0148.1561
|
Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu]
|
Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu]
|
67.300
|
|
|
2327
|
23.0151.1563
|
Định lượng Testosterol [Máu]
|
Định lượng Testosterol [Máu]
|
97.500
|
|
|
2328
|
23.0156.1566
|
Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu]
|
Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu]
|
424.700
|
|
|
2329
|
22.0089.1567
|
Định lượng Transferin
|
Định lượng Transferin
|
67.300
|
|
|
2330
|
23.0161.1569
|
Định lượng Troponin I [Máu]
|
Định lượng Troponin I [Máu]
|
78.500
|
|
|
2331
|
23.0159.1569
|
Định lượng Troponin T [Máu]
|
Định lượng Troponin T [Máu]
|
78.500
|
|
|
2332
|
23.0162.1570
|
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]
|
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]
|
61.700
|
|
|
2333
|
22.0088.1571
|
Định lượng vitamin B12
|
Định lượng vitamin B12
|
78.500
|
|
|
2334
|
23.0169.1571
|
Định lượng Vitamin B12 [Máu]
|
Định lượng Vitamin B12 [Máu]
|
78.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2335
|
23.0172.1580
|
Điện giải (Na, K, Cl) [niệu]
|
Điện giải (Na, K, Cl) [niệu]
|
30.200
|
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số.
|
|
2336
|
23.0189.1587
|
Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu]
|
Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu]
|
44.800
|
|
|
2337
|
23.0195.1589
|
Định tính Codein (test nhanh) [niệu]
|
Định tính Codein (test nhanh) [niệu]
|
44.800
|
|
|
2338
|
23.0194.1589
|
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu]
|
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu]
|
44.800
|
|
|
2339
|
23.0193.1589
|
Định tính Opiate (test nhanh) [niệu]
|
Định tính Opiate (test nhanh) [niệu]
|
44.800
|
|
|
2340
|
06.0073.1589
|
Test nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu
|
Test nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu
|
44.800
|
|
|
2341
|
22.0151.1594
|
Cặn Addis
|
Cặn Addis
|
44.800
|
|
|
2342
|
22.0149.1594
|
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)
|
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)
|
44.800
|
|
|
2343
|
22.0150.1594
|
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)
|
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)
|
44.800
|
|
|
2344
|
23.0206.1596
|
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)
|
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)
|
28.600
|
|
|
2345
|
23.0184.1598
|
Định lượng Creatinin (niệu)
|
Định lượng Creatinin (niệu)
|
16.800
|
|
|
2346
|
23.0217.1605
|
Định lượng Glucose [dịch chọc dò]
|
Định lượng Glucose [dịch chọc dò]
|
13.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2347
|
22.0152.1609
|
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản...) bằng phương pháp thủ công
|
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản...) bằng phương pháp thủ công
|
58.300
|
|
|
2348
|
22.0153.1610
|
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản...) bằng máy phân tích huyết học tự động
|
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản...) bằng máy phân tích huyết học tự động
|
95.300
|
|
|
2349
|
24.0157.1612
|
HAV IgM miễn dịch tự động
|
HAV IgM miễn dịch tự động
|
116.400
|
|
|
2350
|
24.0159.1613
|
HAV total miễn dịch tự động
|
HAV total miễn dịch tự động
|
110.800
|
|
|
2351
|
24.0126.1614
|
HBc IgM miễn dịch tự động
|
HBc IgM miễn dịch tự động
|
123.400
|
|
|
2352
|
24.0135.1615
|
HBeAb miễn dịch tự động
|
HBeAb miễn dịch tự động
|
104.400
|
|
|
2353
|
24.0169.1616
|
HIV Ab test nhanh
|
HIV Ab test nhanh
|
58.600
|
|
|
2354
|
24.0172.1617
|
HIV Ab miễn dịch tự động
|
HIV Ab miễn dịch tự động
|
116.400
|
|
|
2355
|
24.0129.1618
|
HBc total miễn dịch tự động
|
HBc total miễn dịch tự động
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2356
|
24.0144.1621
|
HCV Ab test nhanh
|
HCV Ab test nhanh
|
58.600
|
|
|
2357
|
24.0146.1622
|
HCV Ab miễn dịch tự động
|
HCV Ab miễn dịch tự động
|
130.500
|
|
|
2358
|
24.0148.1622
|
HCV Ag/Ab miễn dịch tự động
|
HCV Ag/Ab miễn dịch tự động
|
130.500
|
|
|
2359
|
24.0060.1627
|
Chlamydia test nhanh
|
Chlamydia test nhanh
|
78.300
|
|
|
2360
|
24.0196.1631
|
CMV IgG miễn dịch tự động
|
CMV IgG miễn dịch tự động
|
123.400
|
|
|
2361
|
24.0194.1632
|
CMV IgM miễn dịch tự động
|
CMV IgM miễn dịch tự động
|
142.500
|
|
|
2362
|
24.0187.1637
|
Dengue virus IgM/IgG test nhanh
|
Dengue virus IgM/IgG test nhanh
|
142.500
|
|
|
2363
|
24.0183.1637
|
Dengue virus NS1Ag test nhanh
|
Dengue virus NS1Ag test nhanh
|
142.500
|
|
|
2364
|
24.0184.1637
|
Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh
|
Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh
|
142.500
|
|
|
2365
|
24.0127.1643
|
HBcAb test nhanh
|
HBcAb test nhanh
|
65.200
|
|
|
2366
|
24.0133.1643
|
HBeAb test nhanh
|
HBeAb test nhanh
|
65.200
|
|
|
2367
|
24.0122.1643
|
HBsAb test nhanh
|
HBsAb test nhanh
|
65.200
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2368
|
24.0132.1644
|
HBeAg miễn dịch tự động
|
HBeAg miễn dịch tự động
|
104.400
|
|
|
2369
|
24.0130.1645
|
HBeAg test nhanh
|
HBeAg test nhanh
|
65.200
|
|
|
2370
|
24.0117.1646
|
HBsAg test nhanh
|
HBsAg test nhanh
|
58.600
|
|
|
2371
|
23.0081.1647
|
Định lượng HBsAg (HBsAg
Quantitative) (cmIA/ECLIA) [Máu]
|
Định lượng HBsAg (HBsAg
Quantitative) ( cmIA/ECLIA) [Máu]
|
501.300
|
|
|
2372
|
24.0119.1649
|
HBsAg miễn dịch tự động
|
HBsAg miễn dịch tự động
|
81.700
|
|
|
2373
|
24.0263.1665
|
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi
|
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi
|
41.700
|
|
|
2374
|
24.0305.1674
|
Demodex soi tươi
|
Demodex soi tươi
|
45.500
|
|
|
2375
|
24.0266.1674
|
Đơn bào đường ruột nhuộm soi
|
Đơn bào đường ruột nhuộm soi
|
45.500
|
|
|
2376
|
24.0265.1674
|
Đơn bào đường ruột soi tươi
|
Đơn bào đường ruột soi tươi
|
45.500
|
|
|
2377
|
24.0307.1674
|
Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi
|
Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi
|
45.500
|
|
|
2378
|
24.0309.1674
|
Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi
|
Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi
|
45.500
|
|
|
2379
|
24.0269.1674
|
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi
|
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi
|
45.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2380
|
24.0317.1674
|
Trichomonas vaginalis soi tươi
|
Trichomonas vaginalis soi tươi
|
45.500
|
|
|
2381
|
24.0268.1674
|
Trứng giun soi tập trung
|
Trứng giun soi tập trung
|
45.500
|
|
|
2382
|
24.0267.1674
|
Trứng giun, sán soi tươi
|
Trứng giun, sán soi tươi
|
45.500
|
|
|
2383
|
24.0319.1674
|
Vi nấm soi tươi
|
Vi nấm soi tươi
|
45.500
|
|
|
2384
|
24.0021.1693
|
Mycobacterium tuberculosis Mantoux
|
Mycobacterium tuberculosis Mantoux
|
13.000
|
|
|
2385
|
24.0155.1696
|
HAV Ab test nhanh
|
HAV Ab test nhanh
|
130.500
|
|
|
2386
|
24.0249.1697
|
Rotavirus test nhanh
|
Rotavirus test nhanh
|
194.700
|
|
|
2387
|
24.0258.1699
|
Rubella virus IgG miễn dịch tự động
|
Rubella virus IgG miễn dịch tự động
|
130.500
|
|
|
2388
|
24.0256.1700
|
Rubella virus IgM miễn dịch tự động
|
Rubella virus IgM miễn dịch tự động
|
156.600
|
|
|
2389
|
24.0254.1701
|
Rubella virus Ab test nhanh
|
Rubella virus Ab test nhanh
|
163.600
|
|
|
2390
|
24.0017.1714
|
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen
|
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen
|
74.200
|
|
|
2391
|
24.0041.1714
|
Mycobacterium leprae mảnh sinh thiết
|
Mycobacterium leprae mảnh sinh thiết
|
74.200
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2392
|
24.0039.1714
|
Mycobacterium leprae nhuộm soi
|
Mycobacterium leprae nhuộm soi
|
74.200
|
|
|
2393
|
24.0049.1714
|
Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi
|
Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi
|
74.200
|
|
|
2394
|
24.0056.1714
|
Neisseria meningitidis nhuộm soi
|
Neisseria meningitidis nhuộm soi
|
74.200
|
|
|
2395
|
24.0001.1714
|
Vi khuẩn nhuộm soi
|
Vi khuẩn nhuộm soi
|
74.200
|
|
|
2396
|
24.0043.1714
|
Vibrio cholerae nhuộm soi
|
Vibrio cholerae nhuộm soi
|
74.200
|
|
|
2397
|
24.0042.1714
|
Vibrio cholerae soi tươi
|
Vibrio cholerae soi tươi
|
74.200
|
|
|
2398
|
24.0003.1715
|
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường
|
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường
|
261.000
|
|
|
2399
|
24.0098.1720
|
Treponema pallidum test nhanh
|
Treponema pallidum test nhanh
|
261.000
|
|
|
2400
|
25.0060.1723
|
Nhuộm HE trên phiến đồ tế bào học
|
Nhuộm HE trên phiến đồ tế bào học
|
213.800
|
|
|
2401
|
03.4254.1727
|
Xét nghiệm cặn dư phân
|
Xét nghiệm cặn dư phân
|
58.600
|
|
|
2402
|
24.0360.1727
|
Xét nghiệm cặn dư phân
|
Xét nghiệm cặn dư phân
|
58.600
|
|
|
2403
|
22.0154.1735
|
Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học
|
Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học
|
190.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2404
|
25.0026.1735
|
Tế bào học dịch các tổn thương dạng nang
|
Tế bào học dịch các tổn thương dạng nang
|
190.400
|
|
|
2405
|
25.0021.1735
|
Tế bào học dịch màng khớp
|
Tế bào học dịch màng khớp
|
190.400
|
|
|
2406
|
25.0022.1735
|
Tế bào học nước tiểu
|
Tế bào học nước tiểu
|
190.400
|
|
|
2407
|
25.0089.1735
|
Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy
|
Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy
|
190.400
|
|
|
2408
|
25.0015.1758
|
Chọc hút kim nhỏ các hạch
|
Chọc hút kim nhỏ các hạch
|
308.300
|
|
|
2409
|
25.0013.1758
|
Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da
|
Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da
|
308.300
|
|
|
2410
|
25.0018.1758
|
Chọc hút kim nhỏ các tổn thương hốc mắt
|
Chọc hút kim nhỏ các tổn thương hốc mắt
|
308.300
|
|
|
2411
|
25.0019.1758
|
Chọc hút kim nhỏ mô mềm
|
Chọc hút kim nhỏ mô mềm
|
308.300
|
|
|
2412
|
25.0014.1758
|
Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt
|
Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt
|
308.300
|
|
|
2413
|
01.0002.1778
|
Ghi điện tim cấp cứu tại giường
|
Ghi điện tim cấp cứu tại giường
|
39.900
|
|
|
2414
|
02.0085.1778
|
Điện tim thường
|
Điện tim thường
|
39.900
|
|
|
2415
|
03.0044.1778
|
Ghi điện tim cấp cứu tại giường
|
Ghi điện tim cấp cứu tại giường
|
39.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2416
|
21.0014.1778
|
Điện tim thường
|
Điện tim thường
|
39.900
|
|
|
2417
|
21.0008.1779
|
Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ
|
Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ
|
236.600
|
|
|
2418
|
17.0124.1784
|
Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học
|
Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học
|
2.085.400
|
|
|
2419
|
02.0095.1798
|
Holter điện tâm đồ
|
Holter điện tâm đồ
|
215.800
|
|
|
2420
|
02.0096.1798
|
Holter huyết áp
|
Holter huyết áp
|
215.800
|
|
|
2421
|
03.0019.1798
|
Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục
|
Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục
|
215.800
|
|
|
2422
|
21.0012.1798
|
Holter điện tâm đồ
|
Holter điện tâm đồ
|
215.800
|
|
|
2423
|
21.0007.1798
|
Holter huyết áp
|
Holter huyết áp
|
215.800
|
|
|
2424
|
06.0040.1799
|
Đo lưu huyết não
|
Đo lưu huyết não
|
50.500
|
|
|
2425
|
21.0106.1800
|
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu có định lượng insulin kèm theo
|
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu có định lượng insulin kèm theo
|
136.200
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật theo Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2426
|
21.0122.1800
|
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin
|
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin
|
136.200
|
|
|
2427
|
21.0121.1801
|
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (100g glucose) 4 mẫu cho người bệnh thai nghén
|
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (100g glucose) 4 mẫu cho người bệnh thai nghén
|
166.200
|
|
|
2428
|
21.0119.1801
|
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (50g glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén
|
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (50g glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén
|
166.200
|
|
|
2429
|
21.0120.1801
|
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén
|
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén
|
166.200
|
|
|
B
|
Danh
mục
dịch
vụ
khám
bệnh, chữa bệnh không thuộc
danh
mục
do
quỹ
bảo
hiểm
y
tế
thanh toán
mà
không
phải là
dịch
vụ khám bệnh, chữa bệnh theo yêu cầu
|
Danh
mục
dịch
vụ
khám
bệnh, chữa bệnh không thuộc
danh
mục
do
quỹ
bảo
hiểm
y
tế
thanh toán
mà
không
phải là
dịch
vụ khám bệnh, chữa bệnh theo yêu cầu
|
Danh
mục
dịch
vụ
khám
bệnh, chữa bệnh không thuộc
danh
mục
do
quỹ
bảo
hiểm
y
tế
thanh toán
mà
không
phải là
dịch
vụ khám bệnh, chữa bệnh theo yêu cầu
|
||
|
2430
|
Điều trị mụn trứng cá bằng máy
|
Điều trị mụn trứng cá bằng máy
|
233.000
|
Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm2 diện tích điều trị, không bao gồm thuốc và kim dẫn thuốc.
|
|
|
2431
|
Đặt và tháo dụng cụ tử cung
|
Đặt và tháo dụng cụ tử cung
|
252.500
|
||
|
2432
|
Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút
|
Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút
|
70.200
|
BỘ Y TẾ Phụ lục IV
GIÁ CÁC DỊCH VỤ KỸ THUẬT THỰC HIỆN BẰNG PHƯƠNG PHÁP VÔ CẢM GÂY TÊ CHƯA BAO GỒM
THUỐC VÀ OXY SỬ DỤNG TRONG DỊCH VỤ
3830 /QĐ-BYT ngày 19 /12/2014 của Bộ Y tế) (Ban hành kèm theo Quyết định số
Đơn vị: đồng
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
danh
mục
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1
|
10.0265.0407
|
Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm)
|
Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính<10 cm)
|
2.436.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
2
|
10.0972.0407
|
Phẫu thuật U máu
|
Phẫu thuật U máu
|
2.436.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
3
|
12.0191.0407
|
Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm
|
Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm
|
2.436.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
4
|
10.0325.0421
|
Lấy sỏi niệu quản đơn thuần
|
Lấy sỏi niệu quản đơn thuần
|
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
5
|
10.0355.0421
|
Lấy sỏi bàng quang
|
Lấy sỏi bàng quang
|
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
6
|
27.0385.0426
|
Nội soi bàng quang cắt u
|
Nội soi bàng quang cắt u
|
3.721.800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
7
|
03.3586.0435
|
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
|
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
|
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
8
|
03.3587.0435
|
Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn
|
Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn
|
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
danh
mục
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
9
|
03.3607.0435
|
Cắt bỏ tinh hoàn
|
Cắt bỏ tinh hoàn
|
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
10
|
10.0386.0435
|
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
|
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
|
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
11
|
10.0394.0435
|
Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ
|
Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ
|
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
12
|
10.0406.0435
|
Cắt bỏ tinh hoàn
|
Cắt bỏ tinh hoàn
|
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
13
|
10.0407.0435
|
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn
|
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn
|
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
14
|
10.0356.0436
|
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang
|
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang
|
1.475.400
|
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
|
|
15
|
10.0357.0436
|
Dẫn lưu áp xe khoang Retzius
|
Dẫn lưu áp xe khoang Retzius
|
1.475.400
|
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
|
|
16
|
10.0506.0459
|
Cắt ruột thừa đơn thuần
|
Cắt ruột thừa đơn thuần
|
2.277.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
17
|
10.0507.0459
|
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng
|
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng
|
2.277.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
18
|
10.0508.0459
|
Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe
|
Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe
|
2.277.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
19
|
10.0510.0459
|
Các phẫu thuật ruột thừa khác
|
Các phẫu thuật ruột thừa khác
|
2.277.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
danh
mục
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
20
|
10.0453.0464
|
Nối vị tràng
|
Nối vị tràng
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
21
|
03.3316.0491
|
Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn
|
Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
22
|
10.0451.0491
|
Mở bụng thăm dò
|
Mở bụng thăm dò
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
23
|
10.0452.0491
|
Mở bụng thăm dò, sinh thiết
|
Mở bụng thăm dò, sinh thiết
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
24
|
10.0479.0491
|
Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng
|
Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
25
|
10.0511.0491
|
Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng
|
Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
26
|
10.0525.0491
|
Làm hậu môn nhân tạo
|
Làm hậu môn nhân tạo
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
27
|
10.0574.0491
|
Thăm dò, sinh thiết gan
|
Thăm dò, sinh thiết gan
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
28
|
03.3384.0492
|
Phẫu thuật thoát vị khó: đùi, bịt
|
Phẫu thuật thoát vị khó: đùi, bịt
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
29
|
03.3395.0492
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
30
|
03.3401.0492
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
danh
mục
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
31
|
03.3589.0492
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
32
|
10.0679.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
33
|
10.0680.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
34
|
10.0681.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
35
|
10.0682.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
36
|
10.0683.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
37
|
10.0684.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
38
|
10.0685.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
39
|
10.0686.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
40
|
10.0687.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
danh
mục
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
41
|
10.0509.0493
|
Dẫn lưu áp xe ruột thừa
|
Dẫn lưu áp xe ruột thừa
|
2.432.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
42
|
10.0616.0493
|
Dẫn lưu áp xe gan
|
Dẫn lưu áp xe gan
|
2.432.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
43
|
03.3364.0494
|
Cắt cơ tròn trong
|
Cắt cơ tròn trong
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
44
|
03.3365.0494
|
Cắt trĩ từ 2 búi trở lên
|
Cắt trĩ từ 2 búi trở lên
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy 1
|
|
45
|
03.3366.0494
|
Phẫu thuật trĩ độ 3
|
Phẫu thuật trĩ độ 3
|
2.276.4001
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
46
|
03.3367.0494
|
Phẫu thuật trĩ độ 3
|
Phẫu thuật trĩ độ 3
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
47
|
03.3368.0494
|
Phẫu thuật trĩ độ 1
|
Phẫu thuật trĩ độ 1
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
48
|
03.3369.0494
|
Cắt bỏ trĩ vòng
|
Cắt bỏ trĩ vòng
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
49
|
03.3370.0494
|
Phẫu thuật lại trĩ chảy máu
|
Phẫu thuật lại trĩ chảy máu
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
danh
mục
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
50
|
03.3377.0494
|
Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản
|
Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
51
|
03.3378.0494
|
Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ
|
Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
52
|
10.0547.0494
|
Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ
|
Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
53
|
10.0548.0494
|
Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch
|
Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch
|
2.276.4001
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
54
|
10.0549.0494
|
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson)
|
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson)
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
55
|
10.0550.0494
|
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ
|
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
56
|
10.0551.0494
|
Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng
|
Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
57
|
10.0554.0494
|
Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)
|
Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
danh
mục
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
58
|
10.0555.0494
|
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản
|
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
59
|
10.0556.0494
|
Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp
|
Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
60
|
10.0557.0494
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
61
|
10.0558.0494
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
62
|
10.0561.0494
|
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h)
|
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h)
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
63
|
10.0863.0534
|
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay
|
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
64
|
03.3664.0548
|
Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay
|
Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
65
|
10.0734.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
66
|
10.0735.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
danh
mục
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
67
|
10.0744.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
68
|
10.0755.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp)
|
Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp)
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
69
|
10.0772.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
70
|
10.0773.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
71
|
10.0790.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương trậtt khớp Lisfranc
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
72
|
10.0791.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
73
|
10.0804.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
74
|
10.0871.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
75
|
10.0909.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
76
|
10.0910.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay [găm kim]
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
77
|
10.0911.0548
|
Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu
|
Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
danh
mục
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
78
|
10.0845.0549
|
Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới
|
Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới
|
3.262.000
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài, thuốc và oxy
|
|
79
|
10.0846.0549
|
Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay
|
Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay
|
3.262.000
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài, thuốc và oxy
|
|
80
|
10.0950.0549
|
Phẫu thuật làm cứng khớp gối
|
Phẫu thuật làm cứng khớp gối
|
3.262.000
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài, thuốc và oxy
|
|
81
|
03.3742.0550
|
Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước
|
Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
82
|
10.0951.0551
|
Phẫu thuật gỡ dính khớp gối
|
Phẫu thuật gỡ dính khớp gối
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
83
|
10.0956.0551
|
Phẫu thuật làm sạch ổ khớp
|
Phẫu thuật làm sạch ổ khớp
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
84
|
10.0973.0551
|
Phẫu thuật gỡ dính gân gấp
|
Phẫu thuật gỡ dính gân gấp
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
85
|
10.0974.0551
|
Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi
|
Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
86
|
10.0975.0551
|
Phẫu thuật gỡ dính thần kinh
|
Phẫu thuật gỡ dính thần kinh
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
87
|
10.0983.0551
|
Phẫu thuật vết thương khớp
|
Phẫu thuật vết thương khớp
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
danh
mục
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
88
|
10.0967.0558
|
Phẫu thuật lấy bỏ u xương
|
Phẫu thuật lấy bỏ u xương
|
3.338.600
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
|
|
89
|
03.3819.0559
|
Nối gân duỗi
|
Nối gân duỗi
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
90
|
10.0748.0559
|
Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay
|
Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
91
|
10.0749.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay
|
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
92
|
10.0750.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
93
|
10.0751.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn-cổtay
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
94
|
10.0774.0559
|
Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè
|
Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
95
|
10.0810.0559
|
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi
|
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổnt thương gân duỗi
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
96
|
10.0811.0559
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
97
|
10.0824.0559
|
Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền
|
Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
danh
mục
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
98
|
10.0826.0559
|
Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay
|
Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
99
|
10.0842.0559
|
Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi
|
Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
100
|
10.0875.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân chày trước
|
Phẫu thuật tổn thương gân chày trước
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
101
|
10.0876.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I
|
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
102
|
10.0877.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân Achille
|
Phẫu thuật tổn thương gân Achille
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
103
|
10.0878.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên
|
Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
104
|
10.0879.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
105
|
10.0880.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau
|
Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
106
|
10.0882.0559
|
Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu
|
Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
107
|
10.0883.0559
|
Phẫu thuật điều trị gân bánh chè
|
Phẫu thuật điều trị gân bánh chè
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
108
|
10.0885.0559
|
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille
|
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
danh
mục
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
109
|
28.0337.0559
|
Nối gân gấp
|
Nối gân gấp
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
110
|
28.0340.0559
|
Nối gân duỗi
|
Nối gân duỗi
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
111
|
03.3816.0571
|
Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần
|
Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
112
|
10.0862.0571
|
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón
|
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
113
|
10.0874.0571
|
Cụt chấn thương cổ và bàn chân
|
Cụt chấn thương cổ và bàn chân
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
114
|
10.0947.0571
|
Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm
|
Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
115
|
10.0952.0571
|
Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi
|
Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
116
|
10.0953.0571
|
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)
|
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
117
|
10.0979.0571
|
Phẫu thuật viêm xương
|
Phẫu thuật viêm xương
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
118
|
10.0980.0571
|
Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết
|
Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
119
|
10.0961.0575
|
Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm?
|
Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm?
|
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
danh
mục
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
120
|
03.3083.0576
|
Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu
|
Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu
|
2.149.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
121
|
10.0954.0576
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu
|
2.149.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
122
|
28.0161.0576
|
Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ
|
Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ
|
2.149.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
123
|
28.0162.0576
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức
|
2.149.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
124
|
03.3774.0577
|
Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời
|
Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời
|
4.304.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
125
|
03.3793.0577
|
Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời
|
Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời
|
4.304.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
126
|
10.0001.0577
|
Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp
|
Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phứctạp
|
4.304.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
127
|
10.0807.0577
|
Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động
|
Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động
|
4.304.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
128
|
10.0808.0577
|
Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động
|
Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động
|
4.304.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
129
|
10.0861.0577
|
Thương tích bàn tay phức tạp
|
Thương tích bàn tay phức tạp
|
4.304.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
130
|
10.0955.0577
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp
|
4.304.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
danh
mục
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
131
|
13.0147.0597
|
Cắt u thành âm đạo
|
Cắt u thành âm đạo
|
1.716.500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
132
|
03.2263.0624
|
Khâu rách cùng đồ âm đạo
|
Khâu rách cùng đồ âm đạo
|
1.569.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
133
|
13.0149.0624
|
Khâu rách cùng đồ âm đạo
|
Khâu rách cùng đồ âm đạo
|
1.569.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
134
|
03.3400.0632
|
Lấy máu tụ tầng sinh môn
|
Lấy máu tụ tầng sinh môn
|
1.959.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
135
|
10.0571.0632
|
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản
|
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản
|
1.959.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
136
|
13.0032.0632
|
Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn
|
Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn
|
1.959.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
137
|
13.0129.0636
|
Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung
|
Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung
|
3.859.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
138
|
13.0130.0636
|
Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung
|
Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung
|
3.859.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
139
|
13.0127.0637
|
Nội soi buồng tử cung chẩn đoán
|
Nội soi buồng tử cung chẩn đoán
|
2.421.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
140
|
20.0098.0637
|
Nội soi buồng tử cung chẩn đoán
|
Nội soi buồng tử cung chẩn đoán
|
2.421.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
141
|
13.0115.0650
|
Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng
|
Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng
|
2.407.800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
danh
mục
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
142
|
13.0143.0655
|
Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung
|
Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung
|
1.535.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
143
|
03.3346.0663
|
Xử trí vết thương tầng sinh môn phứctạp
|
Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp
|
3.456.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
144
|
15.0292.0957
|
Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi
|
Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi
|
2.910.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
145
|
15.0097.0960
|
Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi
|
Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi
|
2.033.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt, thuốc và oxy
|
|
146
|
15.0035.0971
|
Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi
|
Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi
|
2.976.800
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
147
|
15.0036.0971
|
Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ
|
Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ
|
2.976.800
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
148
|
15.0048.0971
|
Đặt ống thông khí màng nhĩ
|
Đặt ống thông khí màng nhĩ
|
2.976.800
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
149
|
15.0049.0971
|
Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ
|
Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ
|
2.976.800
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
150
|
03.2104.0997
|
Vá nhĩ đơn thuần
|
Vá nhĩ đơn thuần
|
3.204.200
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
151
|
15.0034.0997
|
Vá nhĩ đơn thuần
|
Vá nhĩ đơn thuần
|
3.204.200
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
|