|
BỘ
Y
TẾ
Số: 4071/QĐ-BYT
|
CỘNG
HÒA
XÃ
HỘI
CHỦ
NGHĨA
VIỆT
NAM
Độc
lập
-
Tự
do
-
Hạnh
phúc
Hà
Nội, ngày
31
tháng
12
năm
2024
QUYẾT ĐỊNH
|
Căn cứ Luật khám bệnh, chữa bệnh ngày 09 tháng 01 năm 2023;
Căn cứ Luật giá ngày 19 tháng 6 năm 2023;
Căn cứ Nghị định số 96/2023/NĐ-CP ngày 30 tháng 12 năm 2023 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Khám bệnh, chữa bệnh;
Căn cứ Nghị định số 95/2022/NĐ-CP ngày 15 tháng 11 năm 2022 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế;
Căn cứ Thông tư số 23/2024/TT-BYT ngày 18 tháng 10 năm 2024 của Bộ Y tế quy định danh mục kỹ thuật trong khám bệnh, chữa bệnh;
Căn cứ Thông tư số 21/2024/TT-BYT ngày 17 tháng 10 năm 2024 của Bộ Y tế quy định phương pháp định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh;
Xét đề nghị của Trung tâm Y tế đường bộ 2 tại Công văn số 120/TTYTĐB2- TCKT ngày 26/11/2024 và Công văn số 128/TTYTĐB2-TCKT ngày 23/12/2024; Biên bản họp thẩm định giá khám bệnh, chữa bệnh số 1766/BB-BYT ngày 20/12/2024; Công văn số 494/CYT-NVYD ngày 04/12/2024 và Công văn số 533/CYT-NVYD ngày 24/12/2024 của Cục Y tế Giao thông vận tải đề nghị phê duyệt giá khám bệnh, chữa bệnh đối với Trung tâm Y tế đường bộ 2;
Theo đề nghị của Vụ trưởng Vụ Kế hoạch - Tài chính, Bộ Y tế.
QUYẾT ĐỊNH
Điều 1. Giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
1. Quyết định này có hiệu lực thi hành từ ngày ký ban hành.
|
Nơi nhận:
- Như Điều 3;
- Bộ trưởng (để b/c);
- Các đ/c Thứ trưởng Bộ Y tế;
- Sở Y tế các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
- Bảo hiểm xã hội Việt Nam;
- Các đơn vị trực thuộc Bộ Y tế;
- Y tế các Bộ, ngành;
- Các Vụ, Cục, Văn phòng Bộ, Thanh tra Bộ;
- Cổng thông tin điện tử Bộ Y tế;
- Lưu: VT, KH-TC.
|
KT. BỘ TRƯỞNG
THỨ
TRƯỞNG
kano
Lê
Đức
Luận
|
BỘ Y TẾ Phụ lục I
GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH VÀ HỘI CHẨN
(Ban hành kèm theo Quyết định số 4071 /QĐ-BYT ngày31/12 /2024 của Bộ Y tế)
Đơn vị: đồng
|
STT
|
Danh
mục
dịch
vụ
|
Mức giá
|
|
1
|
2
|
3
|
|
I
|
Danh
mục
dịch
vụ
khám bệnh, chữa bệnh
do
Quỹ
BHYT
thanh
toán
|
Danh
mục
dịch
vụ
khám bệnh, chữa bệnh
do
Quỹ
BHYT
thanh
toán
|
|
1
|
Giá Khám bệnh
|
36.500
|
|
2
|
Hội chẩn để xác định ca bệnh khó (chuyên gia/ca; Chỉ áp dụng đối với trường hợp mời chuyên gia đơn vị khác đến hội chẩn tại cơ sở khám, chữa bệnh).
|
200.000
|
|
II
|
Danh
mục
dịch
vụ
KBCB không thuộc danh
mục
do
Quỹ
BHYT
thanh
toán
mà
không
phải
là
dịch
vụ KBCB
theo
yêu
cầu
|
|
|
3
|
Khám cấp giấy chứng thương, giám định y khoa (không kể xét nghiệm, X-quang)
|
160.000
|
|
4
|
Khám sức khỏe toàn diện lao động, lái xe, khám sức khỏe định kỳ (không kể xét nghiệm, X-quang)
|
160.000
|
|
5
|
Khám sức khỏe toàn diện cho người đi xuất khẩu lao động (không kể xét nghiệm, X-quang)
|
450.000
|
BỘ Y TẾ Phụ lục II
GIÁ DỊCH VỤ NGÀY GIƯỜNG BỆNH
(Ban hành kèm theo Quyết định số 4071 /QĐ-BYT ngày31 /12 /2024 của Bộ Y tế)
Đơn vị: đồng
|
STT
|
Các
loại
dịch
vụ
|
Mức giá
|
|
1
|
2
|
3
|
|
1
|
Ngày giường bệnh Hồi sức cấp cứu
|
327.900
|
|
2
|
Ngày
giường
bệnh
Nội
khoa:
|
|
|
2.1
|
Loại 1: Các khoa: Truyền nhiễm, Hô hấp, Huyết học, Ung thư, Tim mạch, Tâm thần, Thần kinh, Lão, Nhi, Tiêu hoá, Thận học; Nội tiết; Dị ứng (đối với bệnh nhân dị ứng thuốc nặng: Stevens Jonhson/ Lyell)
|
219.100
|
|
2.2
|
Loại 2: Các Khoa: Cơ-Xương-Khớp, Da liễu, Dị ứng, Tai-Mũi-Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt, Ngoại, Phụ -Sản không mổ; YHDT/ PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tủy sống, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não.
|
188.000
|
|
2.3
|
Loại
3:
Các
khoa:
YHDT,
Phục hồi chức năng
|
156.300
|
|
3
|
Ngày
giường
điều
trị
ban
ngày
|
Được tính bằng 0,3 lần giá ngày giường của các khoa và loại phòng tương ứng
|
Ghi chú: Giá ngày giường điều trị nội trú chưa bao gồm chi phí máy thở và khí y tế.
BỘ Y TẾ Phụ lục III
GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ XÉT NGHIỆM ÁP DỤNG CHO CÁC HẠNG BỆNH VIỆN
(Ban hành kèm theo Quyết định số 4071 /QĐ-BYT ngày 31 /12 / 2024 của Bộ Y tế)
Đơn vị: đồng
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
A
|
Danh
mục
dịch
vụ
do
Quỹ
BHYT
thanh
toán
|
Danh
mục
dịch
vụ
do
Quỹ
BHYT
thanh
toán
|
|||
|
1
|
01.0303.0001
|
Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh
|
Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh
|
58.600
|
|
|
2
|
01.0239.0001
|
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu
|
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu
|
58.600
|
|
|
3
|
02.0063.0001
|
Siêu âm màng phổi cấp cứu
|
Siêu âm màng phổi cấp cứu
|
58.600
|
|
|
4
|
02.0314.0001
|
Siêu âm ổ bụng
|
Siêu âm ổ bụng
|
58.600
|
|
|
5
|
18.0002.0001
|
Siêu âm các tuyến nước bọt
|
Siêu âm các tuyến nước bọt
|
58.600
|
|
|
6
|
18.0003.0001
|
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt
|
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt
|
58.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
7
|
18.0004.0001
|
Siêu âm hạch vùng cổ
|
Siêu âm hạch vùng cổ
|
58.600
|
|
|
8
|
18.0016.0001
|
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)
|
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)
|
58.600
|
|
|
9
|
18.0043.0001
|
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay....)
|
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay....)
|
58.600
|
|
|
10
|
18.0011.0001
|
Siêu âm màng phổi
|
Siêu âm màng phổi
|
58.600
|
|
|
11
|
18.0015.0001
|
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)
|
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)
|
58.600
|
|
|
12
|
18.0044.0001
|
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ....)
|
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ....)
|
58.600
|
|
|
13
|
18.0020.0001
|
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)
|
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)
|
58.600
|
|
|
14
|
18.0036.0001
|
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối
|
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối
|
58.600
|
|
|
15
|
18.0034.0001
|
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu
|
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu
|
58.600
|
|
|
16
|
18.0035.0001
|
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa
|
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa
|
58.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
17
|
18.0057.0001
|
Siêu âm tinh hoàn hai bên
|
Siêu âm tinh hoàn hai bên
|
58.600
|
|
|
18
|
18.0030.0001
|
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng
|
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng
|
58.600
|
|
|
19
|
18.0018.0001
|
Siêu âm tử cung phần phụ
|
Siêu âm tử cung phần phụ
|
58.600
|
|
|
20
|
18.0001.0001
|
Siêu âm tuyến giáp
|
Siêu âm tuyến giáp
|
58.600
|
|
|
21
|
18.0054.0001
|
Siêu âm tuyến vú hai bên
|
Siêu âm tuyến vú hai bên
|
58.600
|
|
|
22
|
03.4253.0003
|
Siêu âm tim thai qua đường âm đạo
|
Siêu âm tim thai qua đường âm đạo
|
195.600
|
|
|
23
|
18.0031.0003
|
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo
|
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo
|
195.600
|
|
|
24
|
01.0019.0004
|
Siêu âm doppler mạch cấp cứu tại giường
|
Siêu âm doppler mạch cấp cứu tại giường
|
252.300
|
|
|
25
|
01.0018.0004
|
Siêu âm tim cấp cứu tại giường
|
Siêu âm tim cấp cứu tại giường
|
252.300
|
|
|
26
|
02.0113.0004
|
Siêu âm doppler tim
|
Siêu âm doppler tim
|
252.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
27
|
02.0119.0004
|
Siêu âm tim cấp cứu tại giường
|
Siêu âm tim cấp cứu tại giường
|
252.300
|
|
|
28
|
03.4252.0004
|
Siêu âm tim thai qua thành bụng
|
Siêu âm tim thai qua thành bụng
|
252.300
|
|
|
29
|
18.0029.0004
|
Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới
|
Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới
|
252.300
|
|
|
30
|
18.0072.0010
|
Chụp X-quang Blondeau
|
Chụp X-quang Blondeau [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
31
|
18.0089.0010
|
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2
|
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
32
|
18.0087.0010
|
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên
|
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
33
|
18.0095.0010
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
34
|
18.0123.0010
|
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn
|
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
35
|
18.0074.0010
|
Chụp X-quang hàm chếch một bên
|
Chụp X-quang hàm chếch một bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
36
|
18.0073.0010
|
Chụp X-quang Hirtz
|
Chụp X-quang Hirtz [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
37
|
18.0110.0010
|
Chụp X-quang khớp háng nghiêng
|
Chụp X-quang khớp háng nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
38
|
18.0105.0010
|
Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)
|
Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
39
|
18.0080.0010
|
Chụp X-quang khớp thái dương hàm
|
Chụp X-quang khớp thái dương hàm [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
40
|
18.0101.0010
|
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
41
|
18.0100.0010
|
Chụp X-quang khớp vai thẳng
|
Chụp X-quang khớp vai thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
42
|
18.0098.0010
|
Chụp X-quang khung chậu thẳng
|
Chụp X-quang khung chậu thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
43
|
18.0069.0010
|
Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao
|
Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
44
|
18.0085.0010
|
Chụp X-quang mỏm trâm
|
Chụp X-quang mỏm trâm [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
45
|
18.0120.0010
|
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên
|
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
46
|
18.0119.0010
|
Chụp X-quang ngực thẳng
|
Chụp X-quang ngực thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
47
|
18.0082.0010
|
Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing)
|
Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
48
|
18.0067.0010
|
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng
|
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
49
|
18.0070.0010
|
Chụp X-quang sọ tiếp tuyến
|
Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
50
|
18.0102.0010
|
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
51
|
18.0108.0010
|
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
52
|
18.0075.0010
|
Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến
|
Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
53
|
18.0099.0010
|
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]
|
58.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
54
|
18.0096.0011
|
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
55
|
18.0090.0011
|
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
56
|
18.0092.0011
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
57
|
18.0094.0011
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
58
|
18.0093.0011
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
59
|
18.0091.0011
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
60
|
18.0071.0011
|
Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
61
|
18.0112.0011
|
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
62
|
18.0104.0011
|
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
63
|
18.0122.0011
|
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch
|
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
64
|
18.0068.0011
|
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
65
|
18.0116.0011
|
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
66
|
18.0113.0011
|
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè
|
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
67
|
18.0114.0011
|
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
68
|
18.0106.0011
|
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
69
|
18.0103.0011
|
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
70
|
18.0115.0011
|
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
71
|
18.0107.0011
|
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
72
|
18.0111.0011
|
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
73
|
18.0117.0011
|
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
74
|
18.0121.0011
|
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng
|
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
75
|
18.0095.0012
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [ > 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
76
|
18.0123.0012
|
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn
|
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [ > 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
77
|
18.0110.0012
|
Chụp X-quang khớp háng nghiêng
|
Chụp X-quang khớp háng nghiêng [> 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
78
|
18.0109.0012
|
Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên
|
Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [> 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
79
|
18.0105.0012
|
Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)
|
Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [> 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
80
|
18.0101.0012
|
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
81
|
18.0100.0012
|
Chụp X-quang khớp vai thẳng
|
Chụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
82
|
18.0098.0012
|
Chụp X-quang khung chậu thẳng
|
Chụp X-quang khung chậu thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
83
|
18.0120.0012
|
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên
|
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [ > 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
84
|
18.0119.0012
|
Chụp X-quang ngực thẳng
|
Chụp X-quang ngực thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
85
|
18.0099.0012
|
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [> 24x30 cm, 1 tư thế]
|
64.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
86
|
18.0125.0013
|
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng
|
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
87
|
18.0087.0013
|
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên
|
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
88
|
18.0086.0013
|
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
89
|
18.0096.0013
|
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
90
|
18.0090.0013
|
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
91
|
18.0092.0013
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
92
|
18.0094.0013
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [ > 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
93
|
18.0093.0013
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
94
|
18.0091.0013
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [ > 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
95
|
18.0112.0013
|
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [ >24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
96
|
18.0104.0013
|
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
97
|
18.0122.0013
|
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch
|
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
98
|
18.0100.0013
|
Chụp X-quang khớp vai thẳng
|
Chụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
99
|
18.0068.0013
|
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
100
|
18.0119.0013
|
Chụp X-quang ngực thẳng
|
Chụp X-quang ngực thẳng [ > 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
101
|
18.0067.0013
|
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng
|
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
102
|
18.0118.0013
|
Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng
|
Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
103
|
18.0102.0013
|
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
104
|
18.0108.0013
|
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
105
|
18.0116.0013
|
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
106
|
18.0113.0013
|
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè
|
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
107
|
18.0114.0013
|
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
108
|
18.0106.0013
|
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
109
|
18.0103.0013
|
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
110
|
18.0115.0013
|
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
111
|
18.0107.0013
|
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
112
|
18.0111.0013
|
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
113
|
18.0121.0013
|
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng
|
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]
|
77.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
114
|
18.0081.2001
|
Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical)
|
Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical)
|
16.100
|
|
|
115
|
18.0083.0014
|
Chụp X-quang răng toàn cảnh
|
Chụp X-quang răng toàn cảnh
|
72.300
|
|
|
116
|
18.0124.0016
|
Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng
|
Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang]
|
109.300
|
|
|
117
|
18.0130.0017
|
Chụp X-quang thực quản dạ dày
|
Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang]
|
124.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
118
|
18.0132.0018
|
Chụp X-quang đại tràng
|
Chụp X-quang đại tràng [có thuốc cản quang]
|
164.300
|
|
|
119
|
18.0072.0028
|
Chụp X-quang Blondeau
|
Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
120
|
18.0089.0028
|
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2
|
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
121
|
18.0087.0028
|
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên
|
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
122
|
18.0086.0028
|
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
123
|
18.0096.0028
|
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
124
|
18.0090.0028
|
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
125
|
18.0092.0028
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
126
|
18.0095.0028
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng DeSèze
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
127
|
18.0094.0028
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
128
|
18.0093.0028
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
129
|
18.0091.0028
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
130
|
18.0123.0028
|
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn
|
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
131
|
18.0074.0028
|
Chụp X-quang hàm chếch một bên
|
Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
132
|
18.0073.0028
|
Chụp X-quang Hirtz
|
Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
133
|
18.0071.0028
|
Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
134
|
18.0112.0028
|
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
135
|
18.0110.0028
|
Chụp X-quang khớp háng nghiêng
|
Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
136
|
18.0109.0028
|
Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên
|
Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
137
|
18.0105.0028
|
Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)
|
Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
138
|
18.0104.0028
|
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
139
|
18.0080.0028
|
Chụp X-quang khớp thái dương hàm
|
Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
140
|
18.0122.0028
|
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch
|
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
141
|
18.0101.0028
|
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
142
|
18.0100.0028
|
Chụp X-quang khớp vai thẳng
|
Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
143
|
18.0098.0028
|
Chụp X-quang khung chậu thẳng
|
Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
144
|
18.0068.0028
|
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
145
|
18.0069.0028
|
Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao
|
Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
146
|
18.0085.0028
|
Chụp X-quang mỏm trâm
|
Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
147
|
18.0120.0028
|
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên
|
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
148
|
18.0119.0028
|
Chụp X-quang ngực thẳng
|
Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
149
|
18.0084.0028
|
Chụp X-quang phim cắn (Occlusal)
|
Chụp X-quang phim cắn (Occlusal)
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
150
|
18.0082.0028
|
Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing)
|
Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
151
|
18.0083.0028
|
Chụp X-quang răng toàn cảnh
|
Chụp X-quang răng toàn cảnh [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
152
|
18.0067.0028
|
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng
|
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
153
|
18.0070.0028
|
Chụp X-quang sọ tiếp tuyến
|
Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
154
|
18.0102.0028
|
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
155
|
18.0108.0028
|
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa l phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
156
|
18.0116.0028
|
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
157
|
18.0113.0028
|
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè
|
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
158
|
18.0114.0028
|
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
159
|
18.0106.0028
|
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
160
|
18.0103.0028
|
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
161
|
18.0075.0028
|
Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến
|
Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
162
|
18.0115.0028
|
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
163
|
18.0107.0028
|
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
164
|
18.0099.0028
|
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
165
|
18.0111.0028
|
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
166
|
18.0117.0028
|
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
167
|
18.0121.0028
|
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng
|
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
168
|
18.0072.0029
|
Chụp X-quang Blondeau
|
Chụp X-quang Blondeau [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
169
|
18.0125.0029
|
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng
|
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
170
|
18.0089.0029
|
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2
|
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
171
|
18.0087.0029
|
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên
|
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
172
|
18.0086.0029
|
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
173
|
18.0096.0029
|
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
174
|
18.0090.0029
|
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
175
|
18.0092.0029
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
176
|
18.0094.0029
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
177
|
18.0093.0029
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
178
|
18.0091.0029
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
179
|
18.0071.0029
|
Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
180
|
18.0112.0029
|
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
181
|
18.0104.0029
|
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
182
|
18.0122.0029
|
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch
|
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
183
|
18.0100.0029
|
Chụp X-quang khớp vai thẳng
|
Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
184
|
18.0068.0029
|
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
185
|
18.0119.0029
|
Chụp X-quang ngực thẳng
|
Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
186
|
18.0067.0029
|
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng
|
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
187
|
18.0102.0029
|
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
188
|
18.0108.0029
|
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
189
|
18.0116.0029
|
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
190
|
18.0113.0029
|
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè
|
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
191
|
18.0114.0029
|
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
192
|
18.0106.0029
|
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
193
|
18.0103.0029
|
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
194
|
18.0115.0029
|
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
195
|
18.0107.0029
|
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
196
|
18.0111.0029
|
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
197
|
18.0117.0029
|
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
198
|
18.0121.0029
|
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng
|
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
199
|
18.0088.0030
|
Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế
|
Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế [số hóa 3 phim]
|
130.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
200
|
18.0097.0030
|
Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên
|
Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim]
|
130.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
201
|
18.0118.0030
|
Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng
|
Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [số hóa 3 phim]
|
130.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
202
|
18.0081.2002
|
Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical)
|
Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) [số hóa]
|
23.700
|
|
|
203
|
18.0124.0034
|
Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng
|
Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang, số hóa]
|
264.800
|
|
|
204
|
18.0130.0035
|
Chụp X-quang thực quản dạ dày
|
Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang, số hóa]
|
264.800
|
|
|
205
|
18.0132.0036
|
Chụp X-quang đại tràng
|
Chụp X-quang đại tràng [có thuốc cản quang, số hóa]
|
304.800
|
|
|
206
|
18.0026.0069
|
Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung)
|
Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung)
|
89.300
|
|
|
207
|
18.0058.0069
|
Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên
|
Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên
|
89.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
208
|
18.0025.0069
|
Siêu âm doppler tử cung phần phụ
|
Siêu âm doppler tử cung phần phụ
|
89.300
|
|
|
209
|
18.0032.0069
|
Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng
|
Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng
|
89.300
|
|
|
210
|
18.0055.0069
|
Siêu âm doppler tuyến vú
|
Siêu âm doppler tuyến vú
|
89.300
|
|
|
211
|
01.0065.0071
|
Bóp bóng ambu qua mặt nạ
|
Bóp bóng ambu qua mặt nạ
|
248.500
|
|
|
212
|
01.0158.0074
|
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản
|
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản
|
532.500
|
Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.
|
|
213
|
03.0113.0074
|
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp
|
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp
|
532.500
|
Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.
|
|
214
|
01.0053.0075
|
Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu
|
Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu
|
40.300
|
|
|
215
|
03.1703.0075
|
Cắt chỉ khâu da
|
Cắt chỉ khâu da
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
216
|
03.1690.0075
|
Cắt chỉ khâu kết mạc
|
Cắt chỉ khâu kết mạc
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
217
|
03.3826.0075
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
218
|
14.0203.0075
|
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản
|
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
219
|
14.0204.0075
|
Cắt chỉ khâu kết mạc
|
Cắt chỉ khâu kết mạc
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
220
|
15.0302.0075
|
Cắt chỉ sau phẫu thuật
|
Cắt chỉ sau phẫu thuật
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
221
|
02.0009.0077
|
Chọc dò dịch màng phổi
|
Chọc dò dịch màng phổi
|
153.700
|
|
|
222
|
02.0432.0078
|
Chọc hút mủ màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Chọc hút mủ màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
195.900
|
|
|
223
|
02.0008.0078
|
Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
195.900
|
|
|
224
|
03.2332.0078
|
Chọc dò màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Chọc dò màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
195.900
|
|
|
225
|
03.2333.0078
|
Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
195.900
|
|
|
226
|
02.0011.0079
|
Chọc hút khí màng phổi
|
Chọc hút khí màng phổi
|
162.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
227
|
02.0363.0086
|
Hút ổ viêm/áp xe phần mềm
|
Hút ổ viêm/áp xe phần mềm
|
126.700
|
|
|
228
|
02.0364.0087
|
Hút ổ viêm/áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Hút ổ viêm/áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm
|
171.900
|
|
|
229
|
01.0216.0103
|
Đặt ống thông dạ dày
|
Đặt ống thông dạ dày
|
101.800
|
|
|
230
|
02.0244.0103
|
Đặt ống thông dạ dày
|
Đặt ống thông dạ dày
|
101.800
|
|
|
231
|
03.0167.0103
|
Đặt ống thông dạ dày
|
Đặt ống thông dạ dày
|
101.800
|
|
|
232
|
02.0349.0112
|
Hút dịch khớp gối
|
Hút dịch khớp gối
|
129.600
|
|
|
233
|
02.0361.0112
|
Hút nang bao hoạt dịch
|
Hút nang bao hoạt dịch
|
129.600
|
|
|
234
|
03.2367.0112
|
Chọc dịch khớp
|
Chọc dịch khớp
|
129.600
|
|
|
235
|
02.0350.0113
|
Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm
|
144.900
|
|
|
236
|
02.0362.0113
|
Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm
|
144.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
237
|
02.0150.0114
|
Hút đờm hầu họng
|
Hút đờm hầu họng
|
14.100
|
|
|
238
|
01.0247.0118
|
Hạ thân nhiệt chỉ huy
|
Hạ thân nhiệt chỉ huy
|
2.310.600
|
Chưa bao gồm: bộ bẫy khí và hệ thống kết nối (bộ dây truyền dịch ICY hoặc chăn hạ nhiệt)
|
|
239
|
03.1061.0134
|
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng có thể kết hợp sinh thiết
|
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng có thể kết hợp sinh thiết [có sinh thiết]
|
493.800
|
Đã bao gồm chi phí Test HP
|
|
240
|
20.0079.0134
|
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết
|
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết
|
493.800
|
Đã bao gồm chi phí Test HP
|
|
241
|
02.0253.0135
|
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng cấp cứu
|
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng cấp cứu
|
276.500
|
|
|
242
|
03.1061.0135
|
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng có thể kết hợp sinh thiết
|
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng có thể kết hợp sinh thiết [không sinh thiết]
|
276.500
|
|
|
243
|
20.0080.0135
|
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng
|
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng
|
276.500
|
|
|
244
|
20.0081.0137
|
Nội soi đại tràng sigma
|
Nội soi đại tràng sigma
|
352.100
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
245
|
01.0232.0140
|
Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu
|
Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu
|
798.300
|
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
|
|
246
|
03.1057.0140
|
Nội soi thực quản - dạ dày, tiêm cầm máu
|
Nội soi thực quản - dạ dày, tiêm cầm máu
|
798.300
|
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
|
|
247
|
20.0067.0140
|
Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị
|
Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị
|
798.300
|
Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
|
|
248
|
03.1060.0145
|
Siêu âm nội soi dạ dày, thực quản
|
Siêu âm nội soi dạ dày, thực quản
|
1.196.400
|
|
|
249
|
03.3606.0156
|
Nong niệu đạo
|
Nong niệu đạo
|
273.500
|
|
|
250
|
01.0165.0158
|
Rửa bàng quang lấy máu cục
|
Rửa bàng quang lấy máu cục
|
230.500
|
Chưa bao gồm hóa chất.
|
|
251
|
02.0233.0158
|
Rửa bàng quang
|
Rửa bàng quang
|
230.500
|
Chưa bao gồm hóa chất.
|
|
252
|
01.0218.0159
|
Rửa dạ dày cấp cứu
|
Rửa dạ dày cấp cứu
|
152.000
|
|
|
253
|
02.0313.0159
|
Rửa dạ dày cấp cứu
|
Rửa dạ dày cấp cứu
|
152.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
254
|
03.0168.0159
|
Rửa dạ dày cấp cứu
|
Rửa dạ dày cấp cứu
|
152.000
|
|
|
255
|
03.2331.0164
|
Rút sonde dẫn lưu màng phổi, sonde dẫn lưu ổ áp xe
|
Rút sonde dẫn lưu màng phổi, sonde dẫn lưu ổ áp xe
|
194.700
|
|
|
256
|
03.4246.0198
|
Tháo bột các loại
|
Tháo bột các loại
|
61.400
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
257
|
11.0116.0199
|
Thay băng điều trị vết thương mạn tính
|
Thay băng điều trị vết thương mạn tính
|
279.500
|
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè.
|
|
258
|
07.0226.0199
|
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường
|
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường
|
279.500
|
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè.
|
|
259
|
07.0230.0199
|
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường
|
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường
|
279.500
|
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
260
|
03.3911.0200
|
Thay băng, cắt chỉ
|
Thay băng, cắt chỉ [chiều dài ≤ 15cm]
|
64.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
|
|
261
|
03.3826.0200
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài ≤15cm]
|
64.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
|
|
262
|
15.0303.0200
|
Thay băng vết mổ
|
Thay băng vết mổ [chiều dài ≤ 15cm]
|
64.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
|
|
263
|
07.0225.0200
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài ≤ 15cm]
|
64.300
|
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
|
264
|
03.3911.0201
|
Thay băng, cắt chỉ
|
Thay băng, cắt chỉ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm]
|
89.500
|
|
|
265
|
07.0225.0201
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài trên 15cm đến 30 cm]
|
89.500
|
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
|
266
|
03.3826.2047
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm]
|
89.500
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
267
|
15.0303.2047
|
Thay băng vết mổ
|
Thay băng vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm]
|
89.500
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
|
|
268
|
03.3911.0202
|
Thay băng, cắt chỉ
|
Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]
|
121.400
|
|
|
269
|
03.3826.0202
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]
|
121.400
|
|
|
270
|
15.0303.0202
|
Thay băng vết mổ
|
Thay băng vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]
|
121.400
|
|
|
271
|
07.0225.0202
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]
|
121.400
|
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
|
272
|
01.0267.0203
|
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)
|
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm]
|
148.600
|
|
|
273
|
02.0163.0203
|
Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN
|
Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN
|
148.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
274
|
03.3911.0203
|
Thay băng, cắt chỉ
|
Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng]
|
148.600
|
|
|
275
|
03.3826.0203
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng]
|
148.600
|
|
|
276
|
07.0225.0203
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng]
|
148.600
|
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
|
277
|
01.0267.0204
|
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)
|
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm]
|
193.600
|
|
|
278
|
03.3911.0204
|
Thay băng, cắt chỉ
|
Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]
|
193.600
|
|
|
279
|
03.3826.0204
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]
|
193.600
|
|
|
280
|
15.0303.0204
|
Thay băng vết mổ
|
Thay băng vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]
|
193.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
281
|
07.0225.0204
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]
|
193.600
|
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
|
282
|
01.0267.0205
|
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)
|
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài > 50cm]
|
275.600
|
|
|
283
|
03.3911.0205
|
Thay băng, cắt chỉ
|
Thay băng, cắt chỉ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng]
|
275.600
|
|
|
284
|
03.3826.0205
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng]
|
275.600
|
|
|
285
|
15.0303.0205
|
Thay băng vết mổ
|
Thay băng vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng]
|
275.600
|
|
|
286
|
07.0225.0205
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài > 50cm nhiễm trùng]
|
275.600
|
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
|
287
|
01.0160.0210
|
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang
|
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang
|
101.800
|
|
|
288
|
01.0164.0210
|
Thông bàng quang
|
Thông bàng quang
|
101.800
|
|
|
289
|
03.0133.0210
|
Thông tiểu
|
Thông tiểu
|
101.800
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
290
|
01.0223.0211
|
Đặt ống thông hậu môn
|
Đặt ống thông hậu môn
|
92.400
|
|
|
291
|
01.0222.0211
|
Thụt giữ
|
Thụt giữ
|
92.400
|
|
|
292
|
01.0221.0211
|
Thụt tháo
|
Thụt tháo
|
92.400
|
|
|
293
|
02.0247.0211
|
Đặt ống thông hậu môn
|
Đặt ống thông hậu môn
|
92.400
|
|
|
294
|
02.0338.0211
|
Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng
|
Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng
|
92.400
|
|
|
295
|
02.0339.0211
|
Thụt tháo phân
|
Thụt tháo phân
|
92.400
|
|
|
296
|
03.0178.0211
|
Đặt sonde hậu môn
|
Đặt sonde hậu môn
|
92.400
|
|
|
297
|
03.2358.0211
|
Đặt sonde hậu môn
|
Đặt sonde hậu môn
|
92.400
|
|
|
298
|
03.0179.0211
|
Thụt tháo phân
|
Thụt tháo phân
|
92.400
|
|
|
299
|
03.2357.0211
|
Thụt tháo phân
|
Thụt tháo phân
|
92.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
300
|
03.2389.0212
|
Tiêm bắp thịt
|
Tiêm bắp thịt
|
15.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
301
|
03.2388.0212
|
Tiêm dưới da
|
Tiêm dưới da
|
15.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
302
|
03.2390.0212
|
Tiêm tĩnh mạch
|
Tiêm tĩnh mạch
|
15.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
303
|
03.2387.0212
|
Tiêm trong da
|
Tiêm trong da
|
15.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
304
|
03.2372.0213
|
Tiêm corticoide vào khớp
|
Tiêm corticoide vào khớp
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
305
|
03.2372.0214
|
Tiêm corticoide vào khớp
|
Tiêm corticoide vào khớp [dưới siêu âm]
|
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
306
|
03.2391.0215
|
Truyền tĩnh mạch
|
Truyền tĩnh mạch
|
25.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
|
|
307
|
11.0089.0215
|
Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị người bệnh bỏng
|
Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị người bệnh bỏng
|
25.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
|
|
308
|
03.3827.0216
|
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm
|
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương nông]
|
194.700
|
|
|
309
|
03.2245.0216
|
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ
|
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [ tổn thương nông chiều dài <10 cm]
|
194.700
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
310
|
15.0051.0216
|
Khâu vết rách vành tai
|
Khâu vết rách vành tai
|
194.700
|
|
|
311
|
15.0301.0216
|
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ
|
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài < 10 cm]
|
194.700
|
|
|
312
|
03.3825.0217
|
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm
|
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông]
|
269.500
|
|
|
313
|
03.2245.0217
|
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ
|
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương nông chiều dài ≥10 cm]
|
269.500
|
|
|
314
|
15.0301.0217
|
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ
|
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ 10 cm]
|
269.500
|
|
|
315
|
03.3827.0218
|
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm
|
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương sâu]
|
289.500
|
|
|
316
|
03.2245.0218
|
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ
|
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài < 10cm]
|
289.500
|
|
|
317
|
15.0301.0218
|
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ
|
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [ tổn thương sâu chiều dài <10 cm]
|
289.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
318
|
03.3825.0219
|
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm
|
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu]
|
354.200
|
|
|
319
|
03.2245.0219
|
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ
|
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ 10cm]
|
354.200
|
|
|
320
|
15.0301.0219
|
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ
|
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ 10 cm]
|
354.200
|
|
|
321
|
17.0026.0220
|
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống
|
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống
|
50.800
|
|
|
322
|
08.0026.0222
|
Bó thuốc
|
Bó thuốc
|
57.600
|
|
|
323
|
03.0289.0224
|
Hào châm
|
Hào châm
|
76.300
|
|
|
324
|
08.0010.0224
|
Chích lể
|
Chích lể
|
76.300
|
|
|
325
|
03.0409.0227
|
Cấy chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh
|
Cấy chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh
|
156.400
|
|
|
326
|
03.0420.0227
|
Cấy chỉ điều trị bệnh tâm căn suy nhược
|
Cấy chỉ điều trị bệnh tâm căn suy nhược
|
156.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
327
|
03.0454.0227
|
Cấy chỉ điều trị bí đái
|
Cấy chỉ điều trị bí đái
|
156.400
|
|
|
328
|
03.0456.0227
|
Cấy chỉ điều trị bướu cổ đơn thuần
|
Cấy chỉ điều trị bướu cổ đơn thuần
|
156.400
|
|
|
329
|
03.0416.0227
|
Cấy chỉ điều trị chứng nói ngọng, nói lắp
|
Cấy chỉ điều trị chứng nói ngọng, nói lắp
|
156.400
|
|
|
330
|
03.0414.0227
|
Cấy chỉ điều trị chứng ù tai
|
Cấy chỉ điều trị chứng ù tai
|
156.400
|
|
|
331
|
03.0453.0227
|
Cấy chỉ điều trị đái dầm
|
Cấy chỉ điều trị đái dầm
|
156.400
|
|
|
332
|
03.0451.0227
|
Cấy chỉ điều trị đại, tiểu tiện không tự chủ
|
Cấy chỉ điều trị đại, tiểu tiện không tự chủ
|
156.400
|
|
|
333
|
03.0441.0227
|
Cấy chỉ điều trị đau dạ dày
|
Cấy chỉ điều trị đau dạ dày
|
156.400
|
|
|
334
|
03.0423.0227
|
Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
156.400
|
|
|
335
|
03.0446.0227
|
Cấy chỉ điều trị đau lưng
|
Cấy chỉ điều trị đau lưng
|
156.400
|
|
|
336
|
03.0447.0227
|
Cấy chỉ điều trị đau mỏi cơ
|
Cấy chỉ điều trị đau mỏi cơ
|
156.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
337
|
03.0438.0227
|
Cấy chỉ điều trị đau ngực, sườn
|
Cấy chỉ điều trị đau ngực, sườn
|
156.400
|
|
|
338
|
03.0437.0227
|
Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn
|
Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn
|
156.400
|
|
|
339
|
03.0411.0227
|
Cấy chỉ điều trị đau thần kinh toạ
|
Cấy chỉ điều trị đau thần kinh toạ
|
156.400
|
|
|
340
|
03.0404.0227
|
Cấy chỉ điều trị di chứng bại liệt
|
Cấy chỉ điều trị di chứng bại liệt
|
156.400
|
|
|
341
|
03.0443.0227
|
Cấy chỉ điều trị dị ứng
|
Cấy chỉ điều trị dị ứng
|
156.400
|
|
|
342
|
03.0422.0227
|
Cấy chỉ điều trị động kinh
|
Cấy chỉ điều trị động kinh
|
156.400
|
|
|
343
|
03.0460.0227
|
Cấy chỉ điều trị giảm đau do ung thư
|
Cấy chỉ điều trị giảm đau do ung thư
|
156.400
|
|
|
344
|
03.0459.0227
|
Cấy chỉ điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
Cấy chỉ điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
156.400
|
|
|
345
|
03.0415.0227
|
Cấy chỉ điều trị giảm khứu giác
|
Cấy chỉ điều trị giảm khứu giác
|
156.400
|
|
|
346
|
03.0429.0227
|
Cấy chỉ điều trị giảm thị lực do teo gai thị
|
Cấy chỉ điều trị giảm thị lực do teo gai thị
|
156.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
347
|
03.0431.0227
|
Cấy chỉ điều trị giảm thính lực
|
Cấy chỉ điều trị giảm thính lực
|
156.400
|
|
|
348
|
03.0435.0227
|
Cấy chỉ điều trị hen phế quản
|
Cấy chỉ điều trị hen phế quản
|
156.400
|
|
|
349
|
03.0421.0227
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp
|
156.400
|
|
|
350
|
03.0449.0227
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy
|
156.400
|
|
|
351
|
03.0436.0227
|
Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp
|
Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp
|
156.400
|
|
|
352
|
03.0417.0227
|
Cấy chỉ điều trị khàn tiếng
|
Cấy chỉ điều trị khàn tiếng
|
156.400
|
|
|
353
|
03.0406.0227
|
Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới
|
Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới
|
156.400
|
|
|
354
|
03.0405.0227
|
Cấy chỉ điều trị liệt chi trên
|
Cấy chỉ điều trị liệt chi trên
|
156.400
|
|
|
355
|
03.0428.0227
|
Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
156.400
|
|
|
356
|
03.0408.0227
|
Cấy chỉ điều trị liệt do bệnh của cơ
|
Cấy chỉ điều trị liệt do bệnh của cơ
|
156.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
357
|
03.0407.0227
|
Cấy chỉ điều trị liệt nửa người
|
Cấy chỉ điều trị liệt nửa người
|
156.400
|
|
|
358
|
03.0458.0227
|
Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
156.400
|
|
|
359
|
03.0424.0227
|
Cấy chỉ điều trị mất ngủ
|
Cấy chỉ điều trị mất ngủ
|
156.400
|
|
|
360
|
03.0442.0227
|
Cấy chỉ điều trị nôn, nấc
|
Cấy chỉ điều trị nôn, nấc
|
156.400
|
|
|
361
|
03.0457.0227
|
Cấy chỉ điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não
|
Cấy chỉ điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não
|
156.400
|
|
|
362
|
03.0455.0227
|
Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
156.400
|
|
|
363
|
03.0430.0227
|
Cấy chỉ điều trị rối loạn tiền đình
|
Cấy chỉ điều trị rối loạn tiền đình
|
156.400
|
|
|
364
|
03.0440.0227
|
Cấy chỉ điều trị sa dạ dày
|
Cấy chỉ điều trị sa dạ dày
|
156.400
|
|
|
365
|
03.0452.0227
|
Cấy chỉ điều trị táo bón
|
Cấy chỉ điều trị táo bón
|
156.400
|
|
|
366
|
03.0410.0227
|
Cấy chỉ điều trị teo cơ
|
Cấy chỉ điều trị teo cơ
|
156.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
367
|
03.0432.0227
|
Cấy chỉ điều trị thất ngôn
|
Cấy chỉ điều trị thất ngôn
|
156.400
|
|
|
368
|
03.0425.0227
|
Cấy chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính
|
Cấy chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính
|
156.400
|
|
|
369
|
03.0445.0227
|
Cấy chỉ điều trị thoái hóa khớp
|
Cấy chỉ điều trị thoái hóa khớp
|
156.400
|
|
|
370
|
03.0427.0227
|
Cấy chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
Cấy chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
156.400
|
|
|
371
|
03.0426.0227
|
Cấy chỉ điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh
|
Cấy chỉ điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh
|
156.400
|
|
|
372
|
03.0439.0227
|
Cấy chỉ điều trị trĩ
|
Cấy chỉ điều trị trĩ
|
156.400
|
|
|
373
|
03.0450.0227
|
Cấy chỉ điều trị viêm co cứng cơ delta
|
Cấy chỉ điều trị viêm co cứng cơ delta
|
156.400
|
|
|
374
|
03.0444.0227
|
Cấy chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp
|
Cấy chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp
|
156.400
|
|
|
375
|
03.0434.0227
|
Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng
|
Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng
|
156.400
|
|
|
376
|
03.0448.0227
|
Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai
|
Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai
|
156.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
377
|
03.0433.0227
|
Cấy chỉ điều trị viêm xoang
|
Cấy chỉ điều trị viêm xoang
|
156.400
|
|
|
378
|
08.0007.0227
|
Cấy chỉ
|
Cấy chỉ
|
156.400
|
|
|
379
|
08.0232.0227
|
Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng
|
Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng
|
156.400
|
|
|
380
|
08.0270.0227
|
Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cụcbộ
|
Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ
|
156.400
|
|
|
381
|
08.0269.0227
|
Cấy chỉ điều trị đái dầm
|
Cấy chỉ điều trị đái dầm
|
156.400
|
|
|
382
|
08.0272.0227
|
Cấy chỉ điều trị đau bụng kinh
|
Cấy chỉ điều trị đau bụng kinh
|
156.400
|
|
|
383
|
08.0242.0227
|
Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
156.400
|
|
|
384
|
08.0267.0227
|
Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp
|
Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp
|
156.400
|
|
|
385
|
08.0268.0227
|
Cấy chỉ điều trị đau lưng
|
Cấy chỉ điều trị đau lưng
|
156.400
|
|
|
386
|
08.0251.0227
|
Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn
|
Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn
|
156.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
387
|
08.0275.0227
|
Cấy chỉ điều trị di tinh
|
Cấy chỉ điều trị di tinh
|
156.400
|
|
|
388
|
08.0236.0227
|
Cấy chỉ điều trị giảm thị lực
|
Cấy chỉ điều trị giảm thị lực
|
156.400
|
|
|
389
|
08.0235.0227
|
Cấy chỉ điều trị giảm thính lực
|
Cấy chỉ điều trị giảm thính lực
|
156.400
|
|
|
390
|
08.0247.0227
|
Cấy chỉ điều trị hen phế quản
|
Cấy chỉ điều trị hen phế quản
|
156.400
|
|
|
391
|
08.0255.0227
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp
|
156.400
|
|
|
392
|
08.0241.0227
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng hông
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng hông
|
156.400
|
|
|
393
|
08.0245.0227
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình
|
156.400
|
|
|
394
|
08.0274.0227
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
156.400
|
|
|
395
|
08.0237.0227
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng tự kỷ
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng tự kỷ
|
156.400
|
|
|
396
|
08.0246.0227
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy
|
Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy
|
156.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
397
|
08.0248.0227
|
Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp
|
Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp
|
156.400
|
|
|
398
|
08.0256.0227
|
Cấy chỉ điều trị khàn tiếng
|
Cấy chỉ điều trị khàn tiếng
|
156.400
|
|
|
399
|
08.0258.0227
|
Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới
|
Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới
|
156.400
|
|
|
400
|
08.0257.0227
|
Cấy chỉ điều trị liệt chi trên
|
Cấy chỉ điều trị liệt chi trên
|
156.400
|
|
|
401
|
08.0249.0227
|
Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
156.400
|
|
|
402
|
08.0238.0227
|
Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em
|
Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em
|
156.400
|
|
|
403
|
08.0276.0227
|
Cấy chỉ điều trị liệt dương
|
Cấy chỉ điều trị liệt dương
|
156.400
|
|
|
404
|
08.0228.0227
|
Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não
|
Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não
|
156.400
|
|
|
405
|
08.0253.0227
|
Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
156.400
|
|
|
406
|
08.0243.0227
|
Cấy chỉ điều trị mất ngủ
|
Cấy chỉ điều trị mất ngủ
|
156.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
407
|
08.0233.0227
|
Cấy chỉ điều trị mày đay
|
Cấy chỉ điều trị mày đay
|
156.400
|
|
|
408
|
08.0244.0227
|
Cấy chỉ điều trị nấc
|
Cấy chỉ điều trị nấc
|
156.400
|
|
|
409
|
08.0271.0227
|
Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt
|
Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt
|
156.400
|
|
|
410
|
08.0254.0227
|
Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não
|
Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não
|
156.400
|
|
|
411
|
08.0263.0227
|
Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa
|
Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa
|
156.400
|
|
|
412
|
08.0277.0227
|
Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ
|
Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ
|
156.400
|
|
|
413
|
08.0231.0227
|
Cấy chỉ điều trị sa dạ dày
|
Cấy chỉ điều trị sa dạ dày
|
156.400
|
|
|
414
|
08.0273.0227
|
Cấy chỉ điều trị sa tử cung
|
Cấy chỉ điều trị sa tử cung
|
156.400
|
|
|
415
|
08.0229.0227
|
Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược
|
Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược
|
156.400
|
|
|
416
|
08.0264.0227
|
Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài
|
Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài
|
156.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
417
|
08.0252.0227
|
Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn
|
Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn
|
156.400
|
|
|
418
|
08.0250.0227
|
Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
156.400
|
|
|
419
|
08.0230.0227
|
Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng
|
Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng
|
156.400
|
|
|
420
|
08.0262.0227
|
Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang
|
Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang
|
156.400
|
|
|
421
|
08.0266.0227
|
Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai
|
Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai
|
156.400
|
|
|
422
|
08.0234.0227
|
Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến
|
Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến
|
156.400
|
|
|
423
|
08.0265.0227
|
Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp
|
Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp
|
156.400
|
|
|
424
|
03.0682.0228
|
Cứu điều trị bại não thể hàn
|
Cứu điều trị bại não thể hàn
|
37.000
|
|
|
425
|
03.0683.0228
|
Cứu điều trị bệnh tự kỷ thể hàn
|
Cứu điều trị bệnh tự kỷ thể hàn
|
37.000
|
|
|
426
|
03.0694.0228
|
Cứu điều trị bí đái thể hàn
|
Cứu điều trị bí đái thể hàn
|
37.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
427
|
03.0696.0228
|
Cứu điều trị cảm cúm thể hàn
|
Cứu điều trị cảm cúm thể hàn
|
37.000
|
|
|
428
|
03.0693.0228
|
Cứu điều trị đái dầm thể hàn
|
Cứu điều trị đái dầm thể hàn
|
37.000
|
|
|
429
|
03.0673.0228
|
Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn
|
Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn
|
37.000
|
|
|
430
|
03.0688.0228
|
Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn
|
Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn
|
37.000
|
|
|
431
|
03.0671.0228
|
Cứu điều trị đau lưng thể hàn
|
Cứu điều trị đau lưng thể hàn
|
37.000
|
|
|
432
|
03.0672.0228
|
Cứu điều trị đau thần kinh toạ thể hàn
|
Cứu điều trị đau thần kinh toạ thể hàn
|
37.000
|
|
|
433
|
03.0675.0228
|
Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn
|
Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn
|
37.000
|
|
|
434
|
03.0685.0228
|
Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn
|
Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn
|
37.000
|
|
|
435
|
03.0686.0228
|
Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn
|
Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn
|
37.000
|
|
|
436
|
03.0679.0228
|
Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn
|
Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn
|
37.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
437
|
03.0678.0228
|
Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn
|
Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn
|
37.000
|
|
|
438
|
03.0681.0228
|
Cứu điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn
|
Cứu điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn
|
37.000
|
|
|
439
|
03.0680.0228
|
Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn
|
Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn
|
37.000
|
|
|
440
|
03.0674.0228
|
Cứu điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn
|
Cứu điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn
|
37.000
|
|
|
441
|
03.0677.0228
|
Cứu điều trị liệt thể hàn
|
Cứu điều trị liệt thể hàn
|
37.000
|
|
|
442
|
03.0676.0228
|
Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn
|
Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn
|
37.000
|
|
|
443
|
03.0690.0228
|
Cứu điều trị nôn nấc thể hàn
|
Cứu điều trị nôn nấc thể hàn
|
37.000
|
|
|
444
|
03.0689.0228
|
Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn
|
Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn
|
37.000
|
|
|
445
|
03.0691.0228
|
Cứu điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn
|
Cứu điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn
|
37.000
|
|
|
446
|
03.0695.0228
|
Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn
|
Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn
|
37.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
447
|
03.0692.0228
|
Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn
|
Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn
|
37.000
|
|
|
448
|
03.0684.0228
|
Cứu điều trị ù tai thể hàn
|
Cứu điều trị ù tai thể hàn
|
37.000
|
|
|
449
|
08.0027.0228
|
Chườm ngải
|
Chườm ngải
|
37.000
|
|
|
450
|
08.0468.0228
|
Cứu điều trị bí đái thể hàn
|
Cứu điều trị bí đái thể hàn
|
37.000
|
|
|
451
|
08.0476.0228
|
Cứu điều trị cảm cúm thể hàn
|
Cứu điều trị cảm cúm thể hàn
|
37.000
|
|
|
452
|
08.0472.0228
|
Cứu điều trị đái dầm thể hàn
|
Cứu điều trị đái dầm thể hàn
|
37.000
|
|
|
453
|
08.0470.0228
|
Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn
|
Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn
|
37.000
|
|
|
454
|
08.0452.0228
|
Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn
|
Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn
|
37.000
|
|
|
455
|
08.0473.0228
|
Cứu điều trị đau lưng thể hàn
|
Cứu điều trị đau lưng thể hàn
|
37.000
|
|
|
456
|
08.0461.0228
|
Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn
|
Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn
|
37.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
457
|
08.0465.0228
|
Cứu điều trị di tinh thể hàn
|
Cứu điều trị di tinh thể hàn
|
37.000
|
|
|
458
|
08.0474.0228
|
Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn
|
Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn
|
37.000
|
|
|
459
|
08.0462.0228
|
Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn
|
Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn
|
37.000
|
|
|
460
|
08.0451.0228
|
Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn
|
Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn
|
37.000
|
|
|
461
|
08.0455.0228
|
Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn
|
Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn
|
37.000
|
|
|
462
|
08.0458.0228
|
Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn
|
Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn
|
37.000
|
|
|
463
|
08.0457.0228
|
Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn
|
Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn
|
37.000
|
|
|
464
|
08.0460.0228
|
Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn
|
Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn
|
37.000
|
|
|
465
|
08.0466.0228
|
Cứu điều trị liệt dương thể hàn
|
Cứu điều trị liệt dương thể hàn
|
37.000
|
|
|
466
|
08.0459.0228
|
Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn
|
Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn
|
37.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
467
|
08.0453.0228
|
Cứu điều trị nấc thể hàn
|
Cứu điều trị nấc thể hàn
|
37.000
|
|
|
468
|
08.0454.0228
|
Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn
|
Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn
|
37.000
|
|
|
469
|
08.0456.0228
|
Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn
|
Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn
|
37.000
|
|
|
470
|
08.0471.0228
|
Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn
|
Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn
|
37.000
|
|
|
471
|
08.0475.0228
|
Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn
|
Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn
|
37.000
|
|
|
472
|
08.0477.0228
|
Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn
|
Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn
|
37.000
|
|
|
473
|
08.0467.0228
|
Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn
|
Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn
|
37.000
|
|
|
474
|
08.0469.0228
|
Cứu điều trị sa tử cung thể hàn
|
Cứu điều trị sa tử cung thể hàn
|
37.000
|
|
|
475
|
08.0025.0229
|
Đặt thuốc YHCT
|
Đặt thuốc YHCT
|
51.100
|
|
|
476
|
08.0005.2046
|
Điện châm
|
Điện châm [kim dài]
|
85.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
477
|
03.0501.0230
|
Điện châm điều rối loạn trị đại, tiểu tiện
|
Điện châm điều rối loạn trị đại, tiểu tiện
|
78.300
|
|
|
478
|
03.0468.0230
|
Điện châm điều trị bại não
|
Điện châm điều trị bại não
|
78.300
|
|
|
479
|
03.0487.0230
|
Điện châm điều trị bệnh hố mắt
|
Điện châm điều trị bệnh hố mắt
|
78.300
|
|
|
480
|
03.0469.0230
|
Điện châm điều trị bệnh tự kỷ
|
Điện châm điều trị bệnh tự kỷ
|
78.300
|
|
|
481
|
03.0506.0230
|
Điện châm điều trị bí đái
|
Điện châm điều trị bí đái
|
78.300
|
|
|
482
|
03.0511.0230
|
Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần
|
Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần
|
78.300
|
|
|
483
|
03.0508.0230
|
Điện châm điều trị cảm cúm
|
Điện châm điều trị cảm cúm
|
78.300
|
|
|
484
|
03.0485.0230
|
Điện châm điều trị chắp lẹo
|
Điện châm điều trị chắp lẹo
|
78.300
|
|
|
485
|
03.0472.0230
|
Điện châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp
|
Điện châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp
|
78.300
|
|
|
486
|
03.0531.0230
|
Điện châm điều trị chứng tic
|
Điện châm điều trị chứng tic
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
487
|
03.0470.0230
|
Điện châm điều trị chứng ù tai
|
Điện châm điều trị chứng ù tai
|
78.300
|
|
|
488
|
03.0498.0230
|
Điện châm điều trị cơn đau quặn thận
|
Điện châm điều trị cơn đau quặn thận
|
78.300
|
|
|
489
|
03.0505.0230
|
Điện châm điều trị đái dầm
|
Điện châm điều trị đái dầm
|
78.300
|
|
|
490
|
03.0478.0230
|
Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
78.300
|
|
|
491
|
03.0522.0230
|
Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn
|
Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn
|
78.300
|
|
|
492
|
03.0527.0230
|
Điện châm điều trị đau lưng
|
Điện châm điều trị đau lưng
|
78.300
|
|
|
493
|
03.0528.0230
|
Điện châm điều trị đau mỏi cơ
|
Điện châm điều trị đau mỏi cơ
|
78.300
|
|
|
494
|
03.0523.0230
|
Điện châm điều trị đau ngực sườn
|
Điện châm điều trị đau ngực sườn
|
78.300
|
|
|
495
|
03.0516.0230
|
Điện châm điều trị đau răng
|
Điện châm điều trị đau răng
|
78.300
|
|
|
496
|
03.0467.0230
|
Điện châm điều trị đau thần kinh toạ
|
Điện châm điều trị đau thần kinh toạ
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
497
|
03.0461.0230
|
Điện châm điều trị di chứng bại liệt
|
Điện châm điều trị di chứng bại liệt
|
78.300
|
|
|
498
|
03.0477.0230
|
Điện châm điều trị động kinh cục bộ
|
Điện châm điều trị động kinh cục bộ
|
78.300
|
|
|
499
|
03.0515.0230
|
Điện châm điều trị giảm đau do ung thư
|
Điện châm điều trị giảm đau do ungthư
|
78.300
|
|
|
500
|
03.0517.0230
|
Điện châm điều trị giảm đau do Zona
|
Điện châm điều trị giảm đau do Zona
|
78.300
|
|
|
501
|
03.0514.0230
|
Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
78.300
|
|
|
502
|
03.0471.0230
|
Điện châm điều trị giảm khứu giác
|
Điện châm điều trị giảm khứu giác
|
78.300
|
|
|
503
|
03.0491.0230
|
Điện châm điều trị giảm thị lực
|
Điện châm điều trị giảm thị lực
|
78.300
|
|
|
504
|
03.0493.0230
|
Điện châm điều trị giảm thính lực
|
Điện châm điều trị giảm thính lực
|
78.300
|
|
|
505
|
03.0519.0230
|
Điện châm điều trị hen phế quản
|
Điện châm điều trị hen phế quản
|
78.300
|
|
|
506
|
03.0476.0230
|
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp
|
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
507
|
03.0492.0230
|
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình
|
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình
|
78.300
|
|
|
508
|
03.0530.0230
|
Điện châm điều trị hội chứng vai gáy
|
Điện châm điều trị hội chứng vai gáy
|
78.300
|
|
|
509
|
03.0521.0230
|
Điện châm điều trị huyết áp thấp
|
Điện châm điều trị huyết áp thấp
|
78.300
|
|
|
510
|
03.0473.0230
|
Điện châm điều trị khàn tiếng
|
Điện châm điều trị khàn tiếng
|
78.300
|
|
|
511
|
03.0490.0230
|
Điện châm điều trị lác
|
Điện châm điều trị lác
|
78.300
|
|
|
512
|
03.0463.0230
|
Điện châm điều trị liệt chi dưới
|
Điện châm điều trị liệt chi dưới
|
78.300
|
|
|
513
|
03.0462.0230
|
Điện châm điều trị liệt chi trên
|
Điện châm điều trị liệt chi trên
|
78.300
|
|
|
514
|
03.0484.0230
|
Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
78.300
|
|
|
515
|
03.0465.0230
|
Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ
|
Điện châm điều trị liệt do bệnh của CƠ
|
78.300
|
|
|
516
|
03.0464.0230
|
Điện châm điều trị liệt nửa người
|
Điện châm điều trị liệt nửa người
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
517
|
03.0513.0230
|
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
78.300
|
|
|
518
|
03.0479.0230
|
Điện châm điều trị mất ngủ
|
Điện châm điều trị mất ngủ
|
78.300
|
|
|
519
|
03.0497.0230
|
Điện châm điều trị nôn nấc
|
Điện châm điều trị nôn nấc
|
78.300
|
|
|
520
|
03.0504.0230
|
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác
|
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác
|
78.300
|
|
|
521
|
03.0495.0230
|
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
78.300
|
|
|
522
|
03.0512.0230
|
Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não
|
Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não
|
78.300
|
|
|
523
|
03.0507.0230
|
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
78.300
|
|
|
524
|
03.0503.0230
|
Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
78.300
|
|
|
525
|
03.0480.0230
|
Điện châm điều trị stress
|
Điện châm điều trị stress
|
78.300
|
|
|
526
|
03.0486.0230
|
Điện châm điều trị sụp mi
|
Điện châm điều trị sụp mi
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
527
|
03.0520.0230
|
Điện châm điều trị tăng huyết áp
|
Điện châm điều trị tăng huyết áp
|
78.300
|
|
|
528
|
03.0502.0230
|
Điện châm điều trị táo bón
|
Điện châm điều trị táo bón
|
78.300
|
|
|
529
|
03.0466.0230
|
Điện châm điều trị teo cơ
|
Điện châm điều trị teo cơ
|
78.300
|
|
|
530
|
03.0494.0230
|
Điện châm điều trị thất ngôn
|
Điện châm điều trị thất ngôn
|
78.300
|
|
|
531
|
03.0481.0230
|
Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính
|
Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính
|
78.300
|
|
|
532
|
03.0526.0230
|
Điện châm điều trị thoái hóa khớp
|
Điện châm điều trị thoái hóa khớp
|
78.300
|
|
|
533
|
03.0483.0230
|
Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
78.300
|
|
|
534
|
03.0482.0230
|
Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh
|
Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh
|
78.300
|
|
|
535
|
03.0509.0230
|
Điện châm điều trị viêm Amidan cấp
|
Điện châm điều trị viêm Amidan cấp
|
78.300
|
|
|
536
|
03.0499.0230
|
Điện châm điều trị viêm bàng quang cấp
|
Điện châm điều trị viêm bàng quang cấp
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
537
|
03.0496.0230
|
Điện châm điều trị viêm co cứng cơdelta
|
Điện châm điều trị viêm co cứng cơdelta
|
78.300
|
|
|
538
|
03.0524.0230
|
Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh
|
Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh
|
78.300
|
|
|
539
|
03.0488.0230
|
Điện châm điều trị viêm kết mạc
|
Điện châm điều trị viêm kết mạc
|
78.300
|
|
|
540
|
03.0525.0230
|
Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp
|
Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp
|
78.300
|
|
|
541
|
03.0518.0230
|
Điện châm điều trị viêm mũi xoang
|
Điện châm điều trị viêm mũi xoang
|
78.300
|
|
|
542
|
03.0500.0230
|
Điện châm điều trị viêm phần phụ
|
Điện châm điều trị viêm phần phụ
|
78.300
|
|
|
543
|
03.0529.0230
|
Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai
|
Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai
|
78.300
|
|
|
544
|
03.0489.0230
|
Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
78.300
|
|
|
545
|
08.0005.0230
|
Điện châm
|
Điện châm [kim ngắn]
|
78.300
|
|
|
546
|
08.0293.0230
|
Điện châm điều trị bí đái cơ năng
|
Điện châm điều trị bí đái cơ năng
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
547
|
08.0282.0230
|
Điện châm điều trị cảm mạo
|
Điện châm điều trị cảm mạo
|
78.300
|
|
|
548
|
08.0288.0230
|
Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
78.300
|
|
|
549
|
08.0302.0230
|
Điện châm điều trị chắp lẹo
|
Điện châm điều trị chắp lẹo
|
78.300
|
|
|
550
|
08.0321.0230
|
Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt
|
Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt
|
78.300
|
|
|
551
|
08.0290.0230
|
Điện châm điều trị cơn đau quặn thận
|
Điện châm điều trị cơn đau quặn thận
|
78.300
|
|
|
552
|
08.0313.0230
|
Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp
|
Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp
|
78.300
|
|
|
553
|
08.0303.0230
|
Điện châm điều trị đau hố mắt
|
Điện châm điều trị đau hố mắt
|
78.300
|
|
|
554
|
08.0312.0230
|
Điện châm điều trị đau răng
|
Điện châm điều trị đau răng
|
78.300
|
|
|
555
|
08.0318.0230
|
Điện châm điều trị giảm đau do ung thư
|
Điện châm điều trị giảm đau do ung thư
|
78.300
|
|
|
556
|
08.0319.0230
|
Điện châm điều trị giảm đau do zona
|
Điện châm điều trị giảm đau do zona
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
557
|
08.0315.0230
|
Điện châm điều trị giảm khứu giác Đ
|
Điện châm điều trị giảm khứu giác
|
78.300
|
|
|
558
|
08.0298.0230
|
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp
|
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp
|
78.300
|
|
|
559
|
08.0281.0230
|
Điện châm điều trị hội chứng stress
|
Điện châm điều trị hội chứng stress
|
78.300
|
|
|
560
|
08.0278.0230
|
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình
|
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình
|
78.300
|
|
|
561
|
08.0295.0230
|
Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
78.300
|
|
|
562
|
08.0279.0230
|
Điện châm điều trị huyết áp thấp
|
Điện châm điều trị huyết áp thấp
|
78.300
|
|
|
563
|
08.0299.0230
|
Điện châm điều trị khàn tiếng
|
Điện châm điều trị khàn tiếng
|
78.300
|
|
|
564
|
08.0306.0230
|
Điện châm điều trị lác cơ năng
|
Điện châm điều trị lác cơ năng
|
78.300
|
|
|
565
|
08.0301.0230
|
Điện châm điều trị liệt chi trên
|
Điện châm điều trị liệt chi trên
|
78.300
|
|
|
566
|
08.0316.0230
|
Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh
|
Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
567
|
08.0320.0230
|
Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh
|
Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh
|
78.300
|
|
|
568
|
08.0287.0230
|
Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em
|
Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em
|
78.300
|
|
|
569
|
08.0296.0230
|
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
78.300
|
|
|
570
|
08.0285.0230
|
Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt
|
Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt
|
78.300
|
|
|
571
|
08.0289.0230
|
Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
|
Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
|
78.300
|
|
|
572
|
08.0300.0230
|
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
78.300
|
|
|
573
|
08.0307.0230
|
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông
|
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông
|
78.300
|
|
|
574
|
08.0297.0230
|
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não
|
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não
|
78.300
|
|
|
575
|
08.0317.0230
|
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
78.300
|
|
|
576
|
08.0311.0230
|
Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
577
|
08.0292.0230
|
Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện
|
Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện
|
78.300
|
|
|
578
|
08.0294.0230
|
Điện châm điều trị sa tử cung
|
Điện châm điều trị sa tử cung
|
78.300
|
|
|
579
|
08.0280.0230
|
Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
78.300
|
|
|
580
|
08.0284.0230
|
Điện châm điều trị trĩ
|
Điện châm điều trị trĩ
|
78.300
|
|
|
581
|
08.0314.0230
|
Điện châm điều trị ù tai
|
Điện châm điều trị ù tai
|
78.300
|
|
|
582
|
08.0283.0230
|
Điện châm điều trị viêm Amidan
|
Điện châm điều trị viêm Amidan
|
78.300
|
|
|
583
|
08.0291.0230
|
Điện châm điều trị viêm bàng quang
|
Điện châm điều trị viêm bàng quang
|
78.300
|
|
|
584
|
08.0304.0230
|
Điện châm điều trị viêm kết mạc
|
Điện châm điều trị viêm kết mạc
|
78.300
|
|
|
585
|
08.0310.0230
|
Điện châm điều trị viêm mũi xoang
|
Điện châm điều trị viêm mũi xoang
|
78.300
|
|
|
586
|
08.0305.0230
|
Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
587
|
17.0007.0234
|
Điều trị bằng các dòng điện xung
|
Điều trị bằng các dòng điện xung
|
44.900
|
|
|
588
|
08.0481.0235
|
Giác hơi điều trị các chứng đau
|
Giác hơi điều trị các chứng đau
|
36.700
|
|
|
589
|
08.0482.0235
|
Giác hơi điều trị cảm cúm
|
Giác hơi điều trị cảm cúm
|
36.700
|
|
|
590
|
08.0479.0235
|
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn
|
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn
|
36.700
|
|
|
591
|
08.0480.0235
|
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt
|
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt
|
36.700
|
|
|
592
|
17.0011.0237
|
Điều trị bằng tia hồng ngoại
|
Điều trị bằng tia hồng ngoại
|
40.900
|
|
|
593
|
08.0013.0238
|
Kéo nắn cột sống cổ
|
Kéo nắn cột sống cổ
|
54.800
|
|
|
594
|
08.0014.0238
|
Kéo nắn cột sống thắt lưng
|
Kéo nắn cột sống thắt lưng
|
54.800
|
|
|
595
|
08.0024.0249
|
Ngâm thuốc YHCT bộ phận
|
Ngâm thuốc YHCT bộ phận
|
54.800
|
|
|
596
|
08.0023.0249
|
Ngâm thuốc YHCT toàn thân
|
Ngâm thuốc YHCT toàn thân
|
54.800
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
597
|
08.0022.0252
|
Sắc thuốc thang
|
Sắc thuốc thang
|
14.000
|
Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc.
|
|
598
|
08.0015.0252
|
Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy
|
Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy
|
14.000
|
Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc.
|
|
599
|
03.0708.0253
|
Siêu âm điều trị
|
Siêu âm điều trị
|
48.700
|
|
|
600
|
17.0001.0254
|
Điều trị bằng sóng ngắn
|
Điều trị bằng sóng ngắn
|
41.100
|
|
|
601
|
17.0009.0255
|
Điều trị bằng sóng xung kích
|
Điều trị bằng sóng xung kích
|
71.200
|
|
|
602
|
17.0102.0258
|
Tập tri giác và nhận thức
|
Tập tri giác và nhận thức
|
51.400
|
|
|
603
|
08.0028.0259
|
Luyện tập dưỡng sinh
|
Luyện tập dưỡng sinh
|
33.400
|
|
|
604
|
17.0108.0260
|
Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh...)
|
Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh...)
|
77.500
|
|
|
605
|
03.0901.0261
|
Tập luyện với ghế tập cơ 4 đầu đùi
|
Tập luyện với ghế tập cơ 4 đầu đùi
|
14.700
|
|
|
606
|
17.0104.0263
|
Tập nuốt
|
Tập nuốt [sử dụng máy]
|
173.700
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
607
|
17.0104.0264
|
Tập nuốt
|
Tập nuốt [không sử dụng máy]
|
144.700
|
|
|
608
|
17.0109.0265
|
Tập cho người thất ngôn
|
Tập cho người thất ngôn
|
124.000
|
|
|
609
|
17.0111.0265
|
Tập sửa lỗi phát âm
|
Tập sửa lỗi phát âm
|
124.000
|
|
|
610
|
03.0892.0266
|
Tập vận động đoạn chi 30 phút
|
Tập vận động đoạn chi 30 phút
|
51.800
|
|
|
611
|
03.0894.0267
|
Tập vận động toàn thân 30 phút
|
Tập vận động toàn thân 30 phút
|
59.300
|
|
|
612
|
17.0053.0267
|
Tập vận động có trợ giúp
|
Tập vận động có trợ giúp
|
59.300
|
|
|
613
|
17.0092.0268
|
Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn
|
Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xelăn
|
33.400
|
|
|
614
|
03.0902.0269
|
Tập với hệ thống ròng rọc
|
Tập với hệ thống ròng rọc
|
14.700
|
|
|
615
|
03.0903.0270
|
Tập với xe đạp tập
|
Tập với xe đạp tập
|
14.700
|
|
|
616
|
08.0006.0271
|
Thủy châm
|
Thủy châm
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
617
|
08.0338.0271
|
Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em
|
Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
618
|
08.0341.0271
|
Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em
|
Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
619
|
08.0336.0271
|
Thuỷ châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng
|
Thuỷ châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
620
|
08.0388.0271
|
Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng
|
Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
621
|
08.0327.0271
|
Thuỷ châm điều trị cảm mạo, cúm
|
Thuỷ châm điều trị cảm mạo, cúm
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
622
|
08.0343.0271
|
Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
623
|
08.0345.0271
|
Thuỷ châm điều trị cơn động kinh cục bộ
|
Thuỷ châm điều trị cơn động kinh cụcbộ
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
624
|
08.0350.0271
|
Thuỷ châm điều trị đái dầm
|
Thuỷ châm điều trị đái dầm
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
625
|
08.0323.0271
|
Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
626
|
08.0357.0271
|
Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn
|
Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
627
|
08.0359.0271
|
Thuỷ châm điều trị đau dây V
|
Thuỷ châm điều trị đau dây V
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
628
|
08.0376.0271
|
Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp
|
Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
629
|
08.0380.0271
|
Thuỷ châm điều trị đau hố mắt
|
Thuỷ châm điều trị đau hố mắt
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
630
|
08.0360.0271
|
Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
631
|
08.0378.0271
|
Thuỷ châm điều trị đau lưng
|
Thuỷ châm điều trị đau lưng
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
632
|
08.0373.0271
|
Thuỷ châm điều trị đau răng
|
Thuỷ châm điều trị đau răng
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
633
|
08.0352.0271
|
Thuỷ châm điều trị đau vai gáy
|
Thuỷ châm điều trị đau vai gáy
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
634
|
08.0385.0271
|
Thuỷ châm điều trị di tinh
|
Thuỷ châm điều trị di tinh
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
635
|
08.0383.0271
|
Thuỷ châm điều trị giảm thị lực
|
Thuỷ châm điều trị giảm thị lực
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
636
|
08.0339.0271
|
Thuỷ châm điều trị giảm thính lực
|
Thuỷ châm điều trị giảm thính lực
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
637
|
08.0353.0271
|
Thuỷ châm điều trị hen phế quản
|
Thuỷ châm điều trị hen phế quản
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
638
|
08.0331.0271
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
639
|
08.0362.0271
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
640
|
08.0325.0271
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng stress
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng stresst
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
641
|
08.0322.0271
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng-hông
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
642
|
08.0351.0271
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
643
|
08.0347.0271
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
644
|
08.0354.0271
|
Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp
|
Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
645
|
08.0363.0271
|
Thuỷ châm điều trị khàn tiếng
|
Thuỷ châm điều trị khàn tiếng
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
646
|
08.0382.0271
|
Thuỷ châm điều trị lác cơ năng
|
Thuỷ châm điều trị lác cơ năng
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
647
|
08.0365.0271
|
Thuỷ châm điều trị liệt chi trên
|
Thuỷ châm điều trị liệt chi trên
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
648
|
08.0356.0271
|
Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
649
|
08.0342.0271
|
Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em
|
Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
650
|
08.0386.0271
|
Thuỷ châm điều trị liệt dương
|
Thuỷ châm điều trị liệt dương
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
651
|
08.0366.0271
|
Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới
|
Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
652
|
08.0330.0271
|
Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não
|
Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
653
|
08.0340.0271
|
Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em
|
Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
654
|
08.0361.0271
|
Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não
|
Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
655
|
08.0324.0271
|
Thuỷ châm điều trị mất ngủ
|
Thuỷ châm điều trị mất ngủ
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
656
|
08.0335.0271
|
Thuỷ châm điều trị mày đay
|
Thuỷ châm điều trị mày đay
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
657
|
08.0326.0271
|
Thuỷ châm điều trị nấc
|
Thuỷ châm điều trị nấc
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
658
|
08.0344.0271
|
Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
|
Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
659
|
08.0364.0271
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
660
|
08.0349.0271
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
661
|
08.0372.0271
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
662
|
08.0387.0271
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện
|
Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
663
|
08.0332.0271
|
Thuỷ châm điều trị sa dạ dày
|
Thuỷ châm điều trị sa dạ dày
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
664
|
08.0346.0271
|
Thuỷ châm điều trị sa tử cung
|
Thuỷ châm điều trị sa tử cung
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
665
|
08.0367.0271
|
Thuỷ châm điều trị sụp mi
|
Thuỷ châm điều trị sụp mi
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
666
|
08.0379.0271
|
Thuỷ châm điều trị sụp mi
|
Thuỷ châm điều trị sụp mi
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
667
|
08.0337.0271
|
Thuỷ châm điều trị tâm căn suy nhược
|
Thuỷ châm điều trị tâm căn suy nhược
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
668
|
08.0374.0271
|
Thuỷ châm điều trị táo bón kéo dài
|
Thuỷ châm điều trị táo bón kéo dài
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
669
|
08.0358.0271
|
Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn
|
Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
670
|
08.0355.0271
|
Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
671
|
08.0348.0271
|
Thuỷ châm điều trị thống kinh
|
Thuỷ châm điều trị thống kinh
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
672
|
08.0333.0271
|
Thuỷ châm điều trị trĩ
|
Thuỷ châm điều trị trĩ
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
673
|
08.0328.0271
|
Thuỷ châm điều trị viêm amydan
|
Thuỷ châm điều trị viêm amydan
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
674
|
08.0384.0271
|
Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang
|
Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
675
|
08.0371.0271
|
Thuỷ châm điều trị viêm mũi xoang
|
Thuỷ châm điều trị viêm mũi xoang
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
676
|
08.0377.0271
|
Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai
|
Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
677
|
08.0381.0271
|
Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
678
|
08.0334.0271
|
Thuỷ châm hỗ trợ điều trị bệnh vẩy nến
|
Thuỷ châm hỗ trợ điều trị bệnh vẩy nến
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
679
|
08.0375.0271
|
Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp
|
Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp
|
77.100
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
680
|
03.0609.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em
|
76.000
|
|
|
681
|
03.0613.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tựkỷ
|
76.000
|
|
|
682
|
03.0660.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái
|
76.000
|
|
|
683
|
03.0612.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất
|
76.000
|
|
|
684
|
03.0652.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic
|
76.000
|
|
|
685
|
03.0614.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai
|
76.000
|
|
|
686
|
03.0611.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
687
|
03.0610.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên
|
76.000
|
|
|
688
|
03.0668.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm
|
76.000
|
|
|
689
|
03.0644.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày
|
76.000
|
|
|
690
|
03.0624.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
76.000
|
|
|
691
|
03.0648.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng
|
76.000
|
|
|
692
|
03.0649.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ
|
76.000
|
|
|
693
|
03.0643.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn
|
76.000
|
|
|
694
|
03.0667.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau răng
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau răng
|
76.000
|
|
|
695
|
03.0642.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đaut thần kinh liên sườn
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn
|
76.000
|
|
|
696
|
03.0607.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
697
|
03.0641.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực
|
76.000
|
|
|
698
|
03.0623.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh
|
76.000
|
|
|
699
|
03.0666.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư
|
76.000
|
|
|
700
|
03.0665.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
76.000
|
|
|
701
|
03.0615.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác
|
76.000
|
|
|
702
|
03.0634.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực do teo gai thị
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực do teo gai thị
|
76.000
|
|
|
703
|
03.0636.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực
|
76.000
|
|
|
704
|
03.0638.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản
|
76.000
|
|
|
705
|
03.0622.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp
|
76.000
|
|
|
706
|
03.0635.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
707
|
03.0651.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy
|
76.000
|
|
|
708
|
03.0640.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp
|
76.000
|
|
|
709
|
03.0670.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria
|
76.000
|
|
|
710
|
03.0633.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác
|
76.000
|
|
|
711
|
03.0603.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt
|
76.000
|
|
|
712
|
03.0617.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh
|
76.000
|
|
|
713
|
03.0605.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới
|
76.000
|
|
|
714
|
03.0604.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên
|
76.000
|
|
|
715
|
03.0630.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên
|
76.000
|
|
|
716
|
03.0616.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
717
|
03.0608.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não
|
76.000
|
|
|
718
|
03.0606.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người
|
76.000
|
|
|
719
|
03.0664.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
76.000
|
|
|
720
|
03.0625.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ
|
76.000
|
|
|
721
|
03.0645.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc
|
76.000
|
|
|
722
|
03.0653.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc
|
76.000
|
|
|
723
|
03.0659.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác
|
76.000
|
|
|
724
|
03.0654.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
76.000
|
|
|
725
|
03.0663.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não
|
76.000
|
|
|
726
|
03.0656.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại, tiểu tiện
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại, tiểu tiện
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
727
|
03.0661.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
76.000
|
|
|
728
|
03.0658.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa
|
76.000
|
|
|
729
|
03.0669.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sa trực tràng
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sa trực tràng
|
76.000
|
|
|
730
|
03.0626.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress
|
76.000
|
|
|
731
|
03.0631.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi
|
76.000
|
|
|
732
|
03.0621.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược
|
76.000
|
|
|
733
|
03.0639.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp
|
76.000
|
|
|
734
|
03.0657.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón
|
76.000
|
|
|
735
|
03.0618.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ
|
76.000
|
|
|
736
|
03.0627.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
737
|
03.0647.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hóa khớp
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hóa khớp
|
76.000
|
|
|
738
|
03.0629.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
76.000
|
|
|
739
|
03.0628.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh
|
76.000
|
|
|
740
|
03.0655.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta
|
76.000
|
|
|
741
|
03.0646.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp
|
76.000
|
|
|
742
|
03.0637.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang
|
76.000
|
|
|
743
|
03.0650.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai
|
76.000
|
|
|
744
|
03.0632.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
76.000
|
|
|
745
|
08.0399.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
746
|
08.0444.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì
|
76.000
|
|
|
747
|
08.0442.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng
|
76.000
|
|
|
748
|
08.0394.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
76.000
|
|
|
749
|
08.0398.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất
|
76.000
|
|
|
750
|
08.0433.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt
|
76.000
|
|
|
751
|
08.0400.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai
|
76.000
|
|
|
752
|
08.0397.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới
|
76.000
|
|
|
753
|
08.0396.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên
|
76.000
|
|
|
754
|
08.0449.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm
|
76.000
|
|
|
755
|
08.0437.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
756
|
08.0408.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
76.000
|
|
|
757
|
08.0429.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp
|
76.000
|
|
|
758
|
08.0430.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng
|
76.000
|
|
|
759
|
08.0425.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn
|
76.000
|
|
|
760
|
08.0448.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư
|
76.000
|
|
|
761
|
08.0447.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
76.000
|
|
|
762
|
08.0401.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác
|
76.000
|
|
|
763
|
08.0418.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực
|
76.000
|
|
|
764
|
08.0420.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực
|
76.000
|
|
|
765
|
08.0422.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
766
|
08.0426.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng
|
76.000
|
|
|
767
|
08.0407.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp
|
76.000
|
|
|
768
|
08.0450.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly
|
76.000
|
|
|
769
|
08.0410.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress
|
76.000
|
|
|
770
|
08.0392.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông
|
76.000
|
|
|
771
|
08.0419.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình
|
76.000
|
|
|
772
|
08.0438.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
76.000
|
|
|
773
|
08.0432.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy
|
76.000
|
|
|
774
|
08.0424.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp
|
76.000
|
|
|
775
|
08.0417.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
776
|
08.0390.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới
|
76.000
|
|
|
777
|
08.0389.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên
|
76.000
|
|
|
778
|
08.0414.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên
|
76.000
|
|
|
779
|
08.0402.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ
|
76.000
|
|
|
780
|
08.0393.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não
|
76.000
|
|
|
781
|
08.0391.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não
|
76.000
|
|
|
782
|
08.0446.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
76.000
|
|
|
783
|
08.0409.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ
|
76.000
|
|
|
784
|
08.0427.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
785
|
08.0434.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
76.000
|
|
|
786
|
08.0441.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông
|
76.000
|
|
|
787
|
08.0445.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não
|
76.000
|
|
|
788
|
08.0436.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt
|
76.000
|
|
|
789
|
08.0443.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
76.000
|
|
|
790
|
08.0440.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa
|
76.000
|
|
|
791
|
08.0415.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi
|
76.000
|
|
|
792
|
08.0435.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa
|
76.000
|
|
|
793
|
08.0406.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược
|
76.000
|
|
|
794
|
08.0439.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
795
|
08.0411.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
76.000
|
|
|
796
|
08.0413.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
76.000
|
|
|
797
|
08.0412.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh
|
76.000
|
|
|
798
|
08.0428.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp
|
76.000
|
|
|
799
|
08.0421.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang
|
76.000
|
|
|
800
|
08.0431.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai
|
76.000
|
|
|
801
|
08.0416.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
76.000
|
|
|
802
|
08.0423.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp
|
Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp
|
76.000
|
|
|
803
|
08.0395.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
|
Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
804
|
02.0166.0283
|
Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày)
|
Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày)
|
64.900
|
|
|
805
|
08.0020.0284
|
Xông hơi thuốc
|
Xông hơi thuốc
|
50.300
|
|
|
806
|
08.0021.0285
|
Xông khói thuốc
|
Xông khói thuốc
|
45.300
|
|
|
807
|
01.0032.0299
|
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu
|
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu
|
532.400
|
|
|
808
|
03.2384.0307
|
Test áp (Patch test) với các loại thuốc
|
Test áp (Patch test) với các loại thuốc
|
546.100
|
|
|
809
|
03.2382.0313
|
Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc
|
Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc
|
394.800
|
|
|
810
|
03.2383.0314
|
Test nội bì
|
Test nội bì [chậm]
|
493.800
|
|
|
811
|
03.2383.0315
|
Test nội bì
|
Test nội bì [nhanh]
|
406.800
|
|
|
812
|
07.0233.0355
|
Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường
|
Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường
|
292.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức
giá
|
Ghi chú
|
|
813
|
07.0228.0366
|
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < % bàn chân trên người bệnh đái tháo đường
|
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < % bàn chân trên người bệnh đái tháo đường
|
719.800
|
|
|
814
|
07.0229.0366
|
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trênt người bệnh đái tháo đường
|
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường
|
719.800
|
|
|
815
|
07.0227.0367
|
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < % bàn chân trên người bệnh đái tháo đường
|
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < % bàn chân trên người bệnh đái tháo đường
|
452.800
|
|
|
816
|
07.0232.0367
|
Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường
|
Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường
|
452.800
|
|
|
817
|
03.3608.0505
|
Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn
|
Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn
|
218.500
|
|
|
818
|
03.3910.0505
|
Trích hạch viêm mủ
|
Trích hạch viêm mủ
|
218.500
|
|
|
819
|
03.2119.0505
|
Trích nhọt ống tai ngoài
|
Trích nhọt ống tai ngoài
|
218.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
820
|
03.3909.0505
|
Trích rạch áp xe nhỏ
|
Trích rạch áp xe nhỏ
|
218.500
|
|
|
821
|
15.0304.0505
|
Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ
|
Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ
|
218.500
|
|
|
822
|
07.0231.0505
|
Trích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường
|
Trích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường
|
218.500
|
|
|
823
|
03.0112.0508
|
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn
|
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn
|
58.400
|
|
|
824
|
03.3855.0511
|
Nắn, bó bột trật khớp háng
|
Nắn, bó bột trật khớp háng [bột liền]
|
667.000
|
|
|
825
|
03.3860.0511
|
Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật
|
Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật [bột liền]
|
667.000
|
|
|
826
|
10.1015.0511
|
Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật
|
Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột liền]
|
667.000
|
|
|
827
|
03.3855.0512
|
Nắn, bó bột trật khớp háng
|
Nắn, bó bột trật khớp háng [bột tự cán]
|
297.000
|
|
|
828
|
03.3860.0512
|
Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật
|
Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật [bột tự cán]
|
297.000
|
|
|
829
|
10.1015.0512
|
Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật
|
Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột tự cán]
|
297.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
830
|
03.3875.0513
|
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân
|
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền]
|
282.000
|
|
|
831
|
03.3863.0513
|
Nắn, bó bột trật khớp gối
|
Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền]
|
282.000
|
|
|
832
|
03.3856.0513
|
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng
|
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền]
|
282.000
|
|
|
833
|
10.1031.0513
|
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân
|
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền]
|
282.000
|
|
|
834
|
10.1018.0513
|
Nắn, bó bột trật khớp gối
|
Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền]
|
282.000
|
|
|
835
|
10.1011.0513
|
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng
|
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền]
|
282.000
|
|
|
836
|
03.3875.0514
|
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân
|
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột tự cán]
|
182.000
|
|
|
837
|
03.3863.0514
|
Nắn, bó bột trật khớp gối
|
Nắn, bó bột trật khớp gối [bột tự cán]
|
182.000
|
|
|
838
|
03.3856.0514
|
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng
|
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột tự cán]
|
182.000
|
|
|
839
|
10.1031.0514
|
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân
|
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột tự cán]
|
182.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
840
|
10.1018.0514
|
Nắn, bó bột trật khớp gối
|
Nắn, bó bột trật khớp gối [bột tự cán]
|
182.000
|
|
|
841
|
10.1011.0514
|
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng
|
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột tự cán]
|
182.000
|
|
|
842
|
03.3845.0515
|
Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu
|
Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột liền]
|
434.600
|
|
|
843
|
03.3846.0515
|
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay
|
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền]
|
434.600
|
|
|
844
|
03.3844.0515
|
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu
|
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền]
|
434.600
|
|
|
845
|
03.3873.0515
|
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn
|
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền]
|
434.600
|
|
|
846
|
03.3874.0515
|
Nắn, cố định trật khớp hàm
|
Nắn, cố định trật khớp hàm [bột liền]
|
434.600
|
|
|
847
|
10.1001.0515
|
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay
|
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền]
|
434.600
|
|
|
848
|
10.1000.0515
|
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu
|
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền]
|
434.600
|
|
|
849
|
10.1029.0515
|
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn
|
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền]
|
434.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
850
|
03.3845.0516
|
Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu
|
Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột tự cán]
|
256.600
|
|
|
851
|
03.3846.0516
|
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay
|
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột tự cán]
|
256.600
|
|
|
852
|
03.3844.0516
|
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu
|
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột tự cán]
|
256.600
|
|
|
853
|
03.3873.0516
|
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn
|
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột tự cán]
|
256.600
|
|
|
854
|
03.3874.0516
|
Nắn, cố định trật khớp hàm
|
Nắn, cố định trật khớp hàm [bột tự cán]
|
256.600
|
|
|
855
|
10.1001.0516
|
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay
|
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột tự cán]
|
256.600
|
|
|
856
|
10.1000.0516
|
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu
|
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột tự cán]
|
256.600
|
|
|
857
|
10.1029.0516
|
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn
|
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột tự cán]
|
256.600
|
|
|
858
|
03.3839.0517
|
Nắn, bó bột trật khớp vai
|
Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền]
|
342.000
|
|
|
859
|
10.0995.0517
|
Nắn, bó bột trật khớp vai
|
Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền]
|
342.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
860
|
03.3839.0518
|
Nắn, bó bột trật khớp vai
|
Nắn, bó bột trật khớp vai [bột tự cán]
|
187.000
|
|
|
861
|
10.0995.0518
|
Nắn, bó bột trật khớp vai
|
Nắn, bó bột trật khớp vai [bột tự cán]
|
187.000
|
|
|
862
|
03.3870.0519
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền]
|
257.000
|
|
|
863
|
03.3854.0519
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền]
|
257.000
|
|
|
864
|
03.3872.0519
|
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân
|
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền]
|
257.000
|
|
|
865
|
10.1028.0519
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền]
|
257.000
|
|
|
866
|
10.1009.0519
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền]
|
257.000
|
|
|
867
|
10.1022.0519
|
Nắn, bó bột gãy xương chày
|
Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền]
|
257.000
|
|
|
868
|
10.1024.0519
|
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân
|
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền]
|
257.000
|
|
|
869
|
03.3870.0520
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột tự cán]
|
192.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
870
|
03.3854.0520
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột tự cán]
|
192.400
|
|
|
871
|
03.3872.0520
|
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân
|
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột tự cán]
|
192.400
|
|
|
872
|
10.1028.0520
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột tự cán]
|
192.400
|
|
|
873
|
10.1009.0520
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột tự cán]
|
192.400
|
|
|
874
|
10.1022.0520
|
Nắn, bó bột gãy xương chày
|
Nắn, bó bột gãy xương chày [bột tự cán]
|
192.400
|
|
|
875
|
10.1024.0520
|
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân
|
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột tự cán]
|
192.400
|
|
|
876
|
03.3851.0521
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
877
|
03.3850.0521
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
878
|
03.3849.0521
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
879
|
03.3869.0521
|
Nắn, bó bột gãy Monteggia
|
Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền]
|
372.700
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
880
|
03.3852.0521
|
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
881
|
03.3853.0521
|
Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles
|
Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles [bột liền]
|
372.700
|
|
|
882
|
10.1007.0521
|
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
883
|
10.1008.0521
|
Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles
|
Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột liền]
|
372.700
|
|
|
884
|
03.3851.0522
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột tự cán]
|
242.400
|
|
|
885
|
03.3850.0522
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột tự cán]
|
242.400
|
|
|
886
|
03.3849.0522
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột tự cán]
|
242.400
|
|
|
887
|
03.3869.0522
|
Nắn, bó bột gãy Monteggia
|
Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột tự cán]
|
242.400
|
|
|
888
|
03.3852.0522
|
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột tự cán]
|
242.400
|
|
|
889
|
03.3853.0522
|
Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles
|
Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles [bột tự cán]
|
242.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
890
|
10.1007.0522
|
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột tự cán]
|
242.400
|
|
|
891
|
10.1008.0522
|
Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles
|
Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột tự cán]
|
242.400
|
|
|
892
|
03.3866.0525
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền]
|
372.700
|
|
|
893
|
03.3865.0525
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền]
|
372.700
|
|
|
894
|
03.3864.0525
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền]
|
372.700
|
|
|
895
|
03.3868.0525
|
Nắn, bó bột gãy Dupuytren
|
Nắn, bó bột gãy Dupuytren [bột liền]
|
372.700
|
|
|
896
|
03.3857.0525
|
Nắn, bó bột gãy mâm chày
|
Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột liền]
|
372.700
|
|
|
897
|
03.3867.0525
|
Nắn, bó bột gãy xương chày
|
Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền]
|
372.700
|
|
|
898
|
10.1021.0525
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền]
|
372.700
|
|
|
899
|
10.1020.0525
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền]
|
372.700
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
900
|
10.1019.0525
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền]
|
372.700
|
|
|
901
|
10.1012.0525
|
Nắn, bó bột gãy mâm chày
|
Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột liền]
|
372.700
|
|
|
902
|
03.3866.0526
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
903
|
03.3865.0526
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
904
|
03.3864.0526
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
905
|
03.3868.0526
|
Nắn, bó bột gãy Dupuytren
|
Nắn, bó bột gãy Dupuytren [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
906
|
03.3857.0526
|
Nắn, bó bột gãy mâm chày
|
Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
907
|
03.3867.0526
|
Nắn, bó bột gãy xương chày
|
Nắn, bó bột gãy xương chày [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
908
|
10.1021.0526
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
909
|
10.1020.0526
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột tự cán]
|
300.100
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
910
|
10.1019.0526
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
911
|
10.1012.0526
|
Nắn, bó bột gãy mâm chày
|
Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
912
|
03.3843.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
913
|
03.3842.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
914
|
03.3841.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
915
|
03.3847.0527
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
916
|
03.3848.0527
|
Năn, bó bột gãy trên lỗi câu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V
|
Năn, bó bột gãy trên lỗi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V [bột liền 1
|
372.700
|
|
|
917
|
10.0999.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
918
|
10.0998.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
919
|
10.0997.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền]
|
372.700
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
920
|
10.1002.0527
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
921
|
10.1003.0527
|
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV
|
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột liền]
|
372.700
|
|
|
922
|
03.3843.0528
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
923
|
03.3842.0528
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
924
|
03.3841.0528
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
925
|
03.3847.0528
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
926
|
03.3848.0528
|
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V
|
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
927
|
10.0999.0528
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
928
|
10.0998.0528
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột tự cán]
|
300.100
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
929
|
10.0997.0528
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
930
|
10.1002.0528
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
931
|
10.1003.0528
|
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV
|
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
932
|
03.3859.0529
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền]
|
659.600
|
|
|
933
|
03.3861.0529
|
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền]
|
659.600
|
|
|
934
|
03.3858.0529
|
Nắn, bó bột gãy xương chậu
|
Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột liền]
|
659.600
|
|
|
935
|
10.0990.0529
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột liền]
|
659.600
|
|
|
936
|
10.0989.0529
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột liền]
|
659.600
|
|
|
937
|
10.1014.0529
|
Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền]
|
659.600
|
|
|
938
|
03.3859.0530
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột tự cán]
|
379.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
939
|
03.3861.0530
|
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột tự cán]
|
379.600
|
|
|
940
|
03.3858.0530
|
Nắn, bó bột gãy xương chậu
|
Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột tự cán]
|
379.600
|
|
|
941
|
10.0990.0530
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột tự cán]
|
379.600
|
|
|
942
|
10.0989.0530
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột tự cán]
|
379.600
|
|
|
943
|
10.1014.0530
|
Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi [bột tự cán]
|
379.600
|
|
|
944
|
03.3871.0532
|
Nắn, bó bột gãy xương gót
|
Nắn, bó bột gãy xương gót
|
167.000
|
|
|
945
|
10.1023.0532
|
Nắn, bó bột gãy xương gót
|
Nắn, bó bột gãy xương gót
|
167.000
|
|
|
946
|
03.3862.0533
|
Bó bột ống trong gãy xương bánh chè
|
Bó bột ống trong gãy xương bánh chè
|
167.000
|
|
|
947
|
03.3711.0571
|
Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay
|
Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay
|
3.226.900
|
|
|
948
|
28.0161.0576
|
Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ
|
Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ
|
2.767.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
949
|
28.0162.0576
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức
|
2.767.900
|
|
|
950
|
10.0411.0584
|
Cắt hẹp bao quy đầu
|
Cắt hẹp bao quy đầu
|
1.509.500
|
|
|
951
|
10.0412.0584
|
Mở rộng lỗ sáo
|
Mở rộng lỗ sáo
|
1.509.500
|
|
|
952
|
28.0110.0584
|
Khâu vết thương vùng môi
|
Khâu vết thương vùng môi
|
1.509.500
|
|
|
953
|
03.2734.0589
|
Bóc nang tuyến Bartholin
|
Bóc nang tuyến Bartholin
|
1.369.400
|
|
|
954
|
03.2736.0591
|
Mổ bóc nhân xơ vú
|
Mổ bóc nhân xơ vú
|
1.079.400
|
|
|
955
|
13.0175.0591
|
Bóc nhân xơ vú
|
Bóc nhân xơ vú
|
1.079.400
|
|
|
956
|
13.0053.0594
|
Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung
|
Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung
|
139.000
|
|
|
957
|
03.2733.0597
|
Cắt u thành âm đạo
|
Cắt u thành âm đạo
|
2.268.300
|
|
|
958
|
13.0054.0600
|
Trích áp xe tầng sinh môn
|
Trích áp xe tầng sinh môn
|
873.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
959
|
03.2258.0601
|
Trích áp xe tuyến Bartholin
|
Trích áp xe tuyến Bartholin
|
951.600
|
|
|
960
|
13.0163.0602
|
Trích áp xe vú
|
Trích áp xe vú
|
251.500
|
|
|
961
|
03.2246.0603
|
Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh
|
Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh
|
885.400
|
|
|
962
|
03.2263.0624
|
Khâu rách cùng đồ âm đạo
|
Khâu rách cùng đồ âm đạo
|
2.119.400
|
|
|
963
|
13.0052.0626
|
Khâu vòng cổ tử cung
|
Khâu vòng cổ tử cung
|
582.500
|
|
|
964
|
13.0040.0629
|
Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn
|
Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn
|
94.600
|
|
|
965
|
03.2262.0630
|
Lấy dị vật âm đạo
|
Lấy dị vật âm đạo
|
653.700
|
|
|
966
|
13.0240.0631
|
Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ
|
Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ
|
3.191.500
|
|
|
967
|
13.0049.0635
|
Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ
|
Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ
|
376.500
|
|
|
968
|
13.0241.0644
|
Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không
|
Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không
|
450.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
969
|
13.0239.0645
|
Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần
|
Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần
|
199.700
|
|
|
970
|
13.0238.0648
|
Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không
|
Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không
|
429.500
|
|
|
971
|
03.2735.0653
|
Cắt u vú lành tính
|
Cắt u vú lành tính
|
3.135.800
|
|
|
972
|
13.0174.0653
|
Cắt u vú lành tính
|
Cắt u vú lành tính
|
3.135.800
|
|
|
973
|
03.2264.0669
|
Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn
|
Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn
|
3.116.800
|
|
|
974
|
13.0166.0715
|
Soi cổ tử cung
|
Soi cổ tử cung
|
68.100
|
|
|
975
|
03.1692.0730
|
Bơm rửa lệ đạo
|
Bơm rửa lệ đạo
|
41.200
|
|
|
976
|
14.0206.0730
|
Bơm rửa lệ đạo
|
Bơm rửa lệ đạo
|
41.200
|
|
|
977
|
03.1659.0738
|
Cắt bỏ chắp có bọc
|
Cắt bỏ chắp có bọc
|
85.500
|
|
|
978
|
03.1693.0738
|
Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc
|
Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc
|
85.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
979
|
14.0207.0738
|
Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc
|
Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc
|
85.500
|
|
|
980
|
03.1691.0759
|
Đốt lông xiêu
|
Đốt lông xiêu
|
53.600
|
|
|
981
|
14.0205.0759
|
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu
|
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu
|
53.600
|
|
|
982
|
03.1663.0768
|
Khâu da mi
|
Khâu da mi [gây mê]
|
1.595.200
|
|
|
983
|
03.1663.0769
|
Khâu da mi
|
Khâu da mi [gây tê]
|
897.100
|
|
|
984
|
14.0201.0769
|
Khâu kết mạc
|
Khâu kết mạc [gây tê]
|
897.100
|
|
|
985
|
03.1664.0772
|
Khâu phục hồi bờ mi
|
Khâu phục hồi bờ mi
|
813.600
|
|
|
986
|
03.1665.0773
|
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt
|
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt
|
1.043.500
|
|
|
987
|
28.0033.0773
|
Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt
|
Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt
|
1.043.500
|
|
|
988
|
03.1658.0777
|
Lấy dị vật giác mạc
|
Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây mê]
|
727.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
989
|
03.1658.0778
|
Lấy dị vật giác mạc
|
Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây tê]
|
99.400
|
|
|
990
|
03.1658.0779
|
Lấy dị vật giác mạc
|
Lấy dị vật giác mạc [giác mạc sâu, một mắt, gây mê]
|
946.900
|
|
|
991
|
03.1658.0780
|
Lấy dị vật giác mạc
|
Lấy dị vật giác mạc [giác mạc sâu, một mắt, gây tê]
|
359.500
|
|
|
992
|
03.1706.0782
|
Lấy dị vật kết mạc
|
Lấy dị vật kết mạc
|
71.500
|
|
|
993
|
14.0200.0782
|
Lấy dị vật kết mạc
|
Lấy dị vật kết mạc
|
71.500
|
|
|
994
|
03.1689.0785
|
Lấy calci đông dưới kết mạc
|
Lấy calci đông dưới kết mạc
|
40.900
|
|
|
995
|
14.0202.0785
|
Lấy calci kết mạc
|
Lấy calci kết mạc
|
40.900
|
|
|
996
|
14.0210.0799
|
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi
|
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi
|
40.900
|
|
|
997
|
14.0256.0843
|
Đo sắc giác
|
Đo sắc giác
|
80.600
|
|
|
998
|
21.0082.0843
|
Đo sắc giác
|
Đo sắc giác
|
80.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
999
|
14.0197.0854
|
Bơm thông lệ đạo
|
Bơm thông lệ đạo [2 mắt]
|
105.800
|
|
|
1000
|
14.0197.0855
|
Bơm thông lệ đạo
|
Bơm thông lệ đạo [1 mắt]
|
65.100
|
|
|
1001
|
14.0212.0864
|
Cấp cứu bỏng mắt ban đầu
|
Cấp cứu bỏng mắt ban đầu
|
344.200
|
|
|
1002
|
15.0142.0868
|
Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu
|
Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [1 bên]
|
216.500
|
|
|
1003
|
03.2155.0869
|
Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên)
|
Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên)
|
286.500
|
|
|
1004
|
03.0993.0869
|
Nội soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo (2 bên)
|
Nội soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo (2 bên)
|
286.500
|
|
|
1005
|
15.0142.0869
|
Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu
|
Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [2 bên]
|
286.500
|
|
|
1006
|
03.2181.0878
|
Trích áp xe quanh Amidan
|
Trích áp xe quanh Amidan [gây tê]
|
295.500
|
|
|
1007
|
03.2118.0882
|
Chọc hút dịch tụ huyết vành tai
|
Chọc hút dịch tụ huyết vành tai
|
64.300
|
|
|
1008
|
15.0056.0882
|
Chọc hút dịch vành tai
|
Chọc hút dịch vành tai
|
64.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1009
|
03.2182.0895
|
Đốt nhiệt họng hạt
|
Đốt nhiệt họng hạt
|
89.400
|
|
|
1010
|
03.2154.0897
|
Làm Proetz
|
Làm Proetz
|
69.300
|
|
|
1011
|
01.0086.0898
|
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)
|
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)
|
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
1012
|
02.0032.0898
|
Khí dung thuốc giãn phế quản
|
Khí dung thuốc giãn phế quản
|
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
1013
|
03.2191.0898
|
Khí dung mũi họng
|
Khí dung mũi họng
|
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
1014
|
15.0222.0898
|
Khí dung mũi họng
|
Khí dung mũi họng
|
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
1015
|
03.2120.0899
|
Làm thuốc tai
|
Làm thuốc tai
|
22.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1016
|
03.2184.0899
|
Làm thuốc tai, mũi, thanh quản
|
Làm thuốc tai, mũi, thanh quản
|
22.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1017
|
15.0218.0899
|
Bơm thuốc thanh quản
|
Bơm thuốc thanh quản
|
22.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1018
|
15.0058.0899
|
Làm thuốc tai
|
Làm thuốc tai
|
22.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1019
|
03.2178.0900
|
Lấy dị vật hạ họng
|
Lấy dị vật hạ họng
|
43.100
|
|
|
1020
|
15.0213.0900
|
Lấy dị vật hạ họng
|
Lấy dị vật hạ họng
|
43.100
|
|
|
1021
|
15.0212.0900
|
Lấy dị vật họng miệng
|
Lấy dị vật họng miệng
|
43.100
|
|
|
1022
|
03.2117.0901
|
Lấy dị vật tai
|
Lấy dị vật tai [đơn giản]
|
70.300
|
|
|
1023
|
03.2117.0902
|
Lấy dị vật tai
|
Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây mê]
|
530.700
|
|
|
1024
|
15.0059.0908
|
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài
|
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài
|
70.300
|
|
|
1025
|
03.2149.0916
|
Nhét bấc mũi sau
|
Nhét bấc mũi sau
|
139.000
|
|
|
1026
|
03.2150.0916
|
Nhét bấc mũi trước
|
Nhét bấc mũi trước
|
139.000
|
|
|
1027
|
20.0008.0932
|
Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết
|
Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết
|
545.500
|
|
|
1028
|
03.1003.2048
|
Nội soi họng
|
Nội soi họng
|
40.000
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1029
|
03.1002.2048
|
Nội soi mũi
|
Nội soi mũi
|
40.000
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
1030
|
03.1001.2048
|
Nội soi tai
|
Nội soi tai
|
40.000
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
1031
|
20.0013.0933
|
Nội soi tai mũi họng
|
Nội soi tai mũi họng
|
116.100
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
1032
|
20.0013.2048
|
Nội soi tai mũi họng
|
Nội soi tai mũi họng
|
116.100
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
1033
|
20.0010.0990
|
Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán
|
Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán
|
245.500
|
|
|
1034
|
03.2116.0992
|
Thông vòi nhĩ
|
Thông vòi nhĩ
|
98.300
|
|
|
1035
|
15.0052.0993
|
Bơm hơi vòi nhĩ
|
Bơm hơi vòi nhĩ
|
126.500
|
|
|
1036
|
03.2121.0994
|
Trích rạch màng nhĩ
|
Trích rạch màng nhĩ
|
69.300
|
|
|
1037
|
15.0050.0994
|
Trích rạch màng nhĩ
|
Trích rạch màng nhĩ
|
69.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1038
|
03.2181.0995
|
Trích áp xe quanh Amidan
|
Trích áp xe quanh Amidan [gây mê]
|
771.900
|
|
|
1039
|
15.0214.1002
|
Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng
|
Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng
|
1.075.700
|
|
|
1040
|
15.0053.1002
|
Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai
|
Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai
|
1.075.700
|
|
|
1041
|
15.0145.1006
|
Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (bạc nitrat)
|
Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (bạc nitrat)
|
153.600
|
|
|
1042
|
15.0147.1006
|
Hút rửa mũi, xoang sau mổ
|
Hút rửa mũi, xoang sau mổ
|
153.600
|
|
|
1043
|
03.1918.1007
|
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới
|
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới
|
178.900
|
|
|
1044
|
16.0214.1007
|
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới
|
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới
|
178.900
|
|
|
1045
|
03.2072.1009
|
Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm
|
Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm
|
414.400
|
|
|
1046
|
03.1942.1010
|
Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục
|
Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục
|
380.100
|
|
|
1047
|
16.0230.1010
|
Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục
|
Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục
|
380.100
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1048
|
03.1931.1018
|
Phục hồi cổ răng bằng Composite
|
Phục hồi cổ răng bằng Composite
|
369.500
|
|
|
1049
|
03.1930.1018
|
Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC)
|
Phục hồi cổ răng bằng
Glassionomer Cement (GiC)
|
369.500
|
|
|
1050
|
16.0072.1018
|
Phục hồi cổ răng bằng Composite
|
Phục hồi cổ răng bằng Composite
|
369.500
|
|
|
1051
|
16.0071.1018
|
Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement
|
bằng Phục hồi cổ răng
GlassIonomer Cement
|
369.500
|
|
|
1052
|
03.1954.1019
|
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GIC)
|
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC)
|
112.500
|
|
|
1053
|
16.0236.1019
|
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement
|
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement
|
112.500
|
|
|
1054
|
16.0043.1020
|
Lấy cao răng
|
Lấy cao răng [hai hàm]
|
159.100
|
|
|
1055
|
16.0043.1021
|
Lấy cao răng
|
Lấy cao răng [một vùng hoặc một hàm]
|
92.500
|
|
|
1056
|
03.2069.1022
|
Nắn sai khớp thái dương hàm
|
Nắn sai khớp thái dương hàm
|
110.800
|
|
|
1057
|
16.0335.1022
|
Nắn sai khớp thái dương hàm
|
Nắn sai khớp thái dương hàm
|
110.800
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1058
|
03.1915.1024
|
Nhổ chân răng vĩnh viễn
|
Nhổ chân răng vĩnh viễn
|
217.200
|
|
|
1059
|
16.0205.1024
|
Nhổ chân răng vĩnh viễn
|
Nhổ chân răng vĩnh viễn
|
217.200
|
|
|
1060
|
03.1914.1025
|
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay
|
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay
|
110.600
|
|
|
1061
|
16.0204.1025
|
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay
|
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay
|
110.600
|
|
|
1062
|
16.0206.1026
|
Nhổ răng thừa
|
Nhổ răng thừa
|
239.500
|
|
|
1063
|
16.0203.1026
|
Nhổ răng vĩnh viễn
|
Nhổ răng vĩnh viễn
|
239.500
|
|
|
1064
|
03.1956.1029
|
Nhổ chân răng sữa
|
Nhổ chân răng sữa
|
46.600
|
|
|
1065
|
03.1955.1029
|
Nhổ răng sữa
|
Nhổ răng sữa
|
46.600
|
|
|
1066
|
16.0239.1029
|
Nhổ chân răng sữa
|
Nhổ chân răng sữa
|
46.600
|
|
|
1067
|
16.0238.1029
|
Nhổ răng sữa
|
Nhổ răng sữa
|
46.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1068
|
03.1929.1031
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite
|
280.500
|
|
|
1069
|
03.1970.1031
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate
|
280.500
|
|
|
1070
|
03.1972.1031
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC)
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC)
|
280.500
|
|
|
1071
|
16.0068.1031
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite
|
280.500
|
|
|
1072
|
16.0070.1031
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement
|
280.500
|
|
|
1073
|
03.1957.1033
|
Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em
|
Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em
|
36.500
|
|
|
1074
|
03.1949.1035
|
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant
|
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant
|
245.500
|
|
|
1075
|
03.1939.1035
|
Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp
|
Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp
|
245.500
|
|
|
1076
|
03.1940.1035
|
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp
|
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp
|
245.500
|
|
|
1077
|
03.1938.1035
|
Trám bít hồ rãnh VỚ1 Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hơn
|
Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp
|
245.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1078
|
16.0226.1035
|
Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement
|
Trám bít hố rãnh bằng
GlassIonomer Cement
|
245.500
|
|
|
1079
|
16.0225.1035
|
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant
|
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant
|
245.500
|
|
|
1080
|
16.0223.1035
|
Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp
|
Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp
|
245.500
|
|
|
1081
|
16.0224.1035
|
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp
|
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp
|
245.500
|
|
|
1082
|
16.0222.1035
|
Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp
|
Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp
|
245.500
|
|
|
1083
|
03.2457.1044
|
Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm
|
Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm
|
771.000
|
|
|
1084
|
03.2456.1044
|
Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm
|
Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm
|
771.000
|
|
|
1085
|
12.0002.1044
|
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm
|
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm
|
771.000
|
|
|
1086
|
28.0009.1044
|
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính
vùng da đầu dưới 2 cm
|
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính
vùng da đầu dưới 2 cm
|
771.000
|
|
|
1087
|
03.2535.1049
|
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm
|
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm
|
2.928.100
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1088
|
03.2536.1049
|
Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm
|
Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm
|
2.928.100
|
|
|
1089
|
12.0010.1049
|
Cắt các u lành vùng cổ
|
Cắt các u lành vùng cổ
|
2.928.100
|
|
|
1090
|
16.0233.1050
|
Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit
|
Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit
|
493.500
|
|
|
1091
|
16.0234.1050
|
Điều trị đóng cuống răng bằng MTA
|
Điều trị đóng cuống răng bằng MTA
|
493.500
|
|
|
1092
|
07.0220.1144
|
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường
|
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường
|
2.872.600
|
|
|
1093
|
11.0005.2043
|
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 5% diện tích cơ thể]
|
130.600
|
|
|
1094
|
11.0005.1148
|
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 10% diện tích cơ thể]
|
262.900
|
|
|
1095
|
11.0016.1160
|
Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu
|
Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu
|
213.400
|
|
|
1096
|
01.0284.1269
|
Định nhóm máu tại giường
|
Định nhóm máu tại giường
|
42.100
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1097
|
22.0280.1269
|
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá)
|
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá)
|
42.100
|
|
|
1098
|
22.0142.1304
|
Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)
|
Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)
|
24.800
|
|
|
1099
|
22.0020.1347
|
Thời gian máu chảy phương pháp Ivy
|
Thời gian máu chảy phương pháp Ivy
|
52.100
|
|
|
1100
|
22.0019.1348
|
Thời gian máu chảy phương pháp Duke
|
Thời gian máu chảy phương pháp Duke
|
13.600
|
|
|
1101
|
01.0285.1349
|
Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường
|
Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường
|
13.600
|
|
|
1102
|
22.0119.1368
|
Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)
|
Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)
|
39.700
|
|
|
1103
|
22.0120.1370
|
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)
|
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)
|
43.500
|
|
|
1104
|
23.0030.1472
|
Định lượng Canxi ion hóa [Máu]
|
Định lượng Canxi ion hóa [Máu]
|
16.800
|
Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
|
|
1105
|
23.0029.1473
|
Định lượng Canxi toàn phần [Máu]
|
Định lượng Canxi toàn phần [Máu]
|
13.400
|
|
|
1106
|
23.0045.1481
|
Định lượng C-Peptid [Máu]
|
Định lượng C-Peptid [Máu]
|
178.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1107
|
23.0050.1484
|
Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]
|
Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]
|
56.100
|
|
|
1108
|
23.0058.1487
|
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]
|
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]
|
30.200
|
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số
|
|
1109
|
23.0026.1493
|
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]
|
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
1110
|
23.0027.1493
|
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]
|
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
1111
|
23.0025.1493
|
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]
|
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
1112
|
23.0009.1493
|
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu]
|
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu]
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
1113
|
23.0019.1493
|
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]
|
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
1114
|
23.0020.1493
|
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]
|
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1115
|
23.0003.1494
|
Định lượng Acid Uric [Máu]
|
Định lượng Acid Uric [Máu]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
1116
|
23.0007.1494
|
Định lượng Albumin [Máu]
|
Định lượng Albumin [Máu]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
1117
|
23.0211.1494
|
Định lượng Albumin [thuỷ dịch]
|
Định lượng Albumin [thuỷ dịch]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
1118
|
23.0051.1494
|
Định lượng Creatinin (máu)
|
Định lượng Creatinin (máu)
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
1119
|
23.0076.1494
|
Định lượng Globulin [Máu]
|
Định lượng Globulin [Máu]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
1120
|
23.0075.1494
|
Định lượng Glucose [Máu]
|
Định lượng Glucose [Máu]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
1121
|
23.0128.1494
|
Định lượng Phospho (máu)
|
Định lượng Phospho (máu)
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
1122
|
23.0133.1494
|
Định lượng Protein toàn phần [Máu]
|
Định lượng Protein toàn phần [Máu]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
1123
|
23.0166.1494
|
Định lượng Urê máu [Máu]
|
Định lượng Urê máu [Máu]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
1124
|
23.0010.1494
|
Đo hoạt độ Amylase [Máu]
|
Đo hoạt độ Amylase [Máu]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1125
|
23.0143.1503
|
Định lượng Sắt [Máu]
|
Định lượng Sắt [Máu]
|
33.600
|
|
|
1126
|
23.0041.1506
|
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)
|
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)
|
28.000
|
|
|
1127
|
23.0084.1506
|
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
|
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
|
28.000
|
|
|
1128
|
23.0112.1506
|
Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
|
Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
|
28.000
|
|
|
1129
|
23.0158.1506
|
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]
|
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]
|
28.000
|
|
|
1130
|
23.0040.1507
|
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu]
|
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu]
|
28.000
|
|
|
1131
|
01.0281.1510
|
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)
|
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)
|
16.000
|
|
|
1132
|
23.0077.1518
|
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]
|
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]
|
20.000
|
|
|
1133
|
23.0083.1523
|
Định lượng HbA1c [Máu]
|
Định lượng HbA1c [Máu]
|
105.300
|
|
|
1134
|
23.0195.1589
|
Định tính Codein (test nhanh) [niệu]
|
Định tính Codein (test nhanh) [niệu]
|
44.800
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1135
|
23.0194.1589
|
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu]
|
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu]
|
44.800
|
|
|
1136
|
23.0187.1593
|
Định lượng Glucose (niệu)
|
Định lượng Glucose (niệu)
|
14.400
|
|
|
1137
|
23.0201.1593
|
Định lượng Protein (niệu)
|
Định lượng Protein (niệu)
|
14.400
|
|
|
1138
|
22.0149.1594
|
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)
|
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)
|
44.800
|
|
|
1139
|
23.0206.1596
|
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)
|
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)
|
28.600
|
|
|
1140
|
24.0169.1616
|
HIV Ab test nhanh
|
HIV Ab test nhanh
|
58.600
|
|
|
1141
|
24.0117.1646
|
HBsAg test nhanh
|
HBsAg test nhanh
|
58.600
|
|
|
1142
|
24.0263.1665
|
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi
|
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi
|
41.700
|
|
|
1143
|
24.0267.1674
|
Trứng giun, sán soi tươi
|
Trứng giun, sán soi tươi
|
45.500
|
|
|
1144
|
24.0319.1674
|
Vi nấm soi tươi
|
Vi nấm soi tươi
|
45.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1145
|
24.0108.1720
|
Virus test nhanh
|
Virus test nhanh
|
261.000
|
|
|
1146
|
02.0145.1777
|
Ghi điện não thường quy
|
Ghi điện não thường quy
|
75.200
|
|
|
1147
|
21.0040.1777
|
Ghi điện não đồ thông thường
|
Ghi điện não đồ thông thường
|
75.200
|
|
|
1148
|
01.0002.1778
|
Ghi điện tim cấp cứu tại giường
|
Ghi điện tim cấp cứu tại giường
|
39.900
|
|
|
1149
|
02.0085.1778
|
Điện tim thường
|
Điện tim thường
|
39.900
|
|
|
1150
|
21.0014.1778
|
Điện tim thường
|
Điện tim thường
|
39.900
|
|
|
B
|
Danh mục
dịch
vụ
khám bệnh, chữa bệnh không thuộc
danh
mục
do
quỹ
bảo
hiểm
y
tế thanh toán
mà
không
phải
là
dịch
vụ
khám
bệnh,
chữa
bệnh
theo
yêu
cầu
|
Danh mục
dịch
vụ
khám bệnh, chữa bệnh không thuộc
danh
mục
do
quỹ
bảo
hiểm
y
tế thanh toán
mà
không
phải
là
dịch
vụ
khám
bệnh,
chữa
bệnh
theo
yêu
cầu
|
|||
|
1151
|
Đặt và tháo dụng cụ tử cung
|
Đặt và tháo dụng cụ tử cung
|
252.500
|