|
BỘ
Y
TẾ
Số: 4088 /QĐ-BYT
|
CỘNG
HÒA
XÃ
HỘI
CHỦ
NGHĨA
VIỆT
NAM
Độc
lập
-
Tự
do
-
Hạnh
phúc
Hà
Nội,
ngày
31
tháng
12
năm
2024
QUYẾT ĐỊNH
|
Căn cứ Luật khám bệnh, chữa bệnh ngày 09 tháng 01 năm 2023;
Căn cứ Luật giá ngày 19 tháng 6 năm 2023;
Căn cứ Nghị định số 96/2023/NĐ-CP ngày 30 tháng 12 năm 2023 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Khám bệnh, chữa bệnh;
Căn cứ Nghị định số 95/2022/NĐ-CP ngày 15 tháng 11 năm 2022 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế;
Căn cứ Thông tư số 23/2024/TT-BYT ngày 18 tháng 10 năm 2024 của Bộ Y tế quy định danh mục kỹ thuật trong khám bệnh, chữa bệnh;
Căn cứ Thông tư số 21/2024/TT-BYT ngày 17 tháng 10 năm 2024 của Bộ Y tế quy định phương pháp định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh;
Xét đề nghị của Bệnh viện Giao thông vận tải thành phố Hồ Chí Minh tại Công văn số 360/CV-TCKT ngày 11/12/2024 và Công văn số 373/CV-TCKT ngày 23/12/2024; Biên bản họp thẩm định giá khám bệnh, chữa bệnh số 1766/BB-BYT ngày 20/12/2024; Công văn số 512/CYT-NVYD ngày 13/12/2024 và Công văn số 534/CYT-NVYD ngày 25/12/2024 của Cục Y tế Giao thông vận tải đề nghị phê duyệt giá khám bệnh, chữa bệnh đối với Bệnh viện Giao thông vận tải thành phố Hồ Chí Minh;
Theo đề nghị của Vụ trưởng Vụ Kế hoạch - Tài chính, Bộ Y tế.
QUYẾT ĐỊNH
Điều 1. Giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
1. Quyết định này có hiệu lực thi hành từ ngày ký ban hành.
|
Nơi nhận:
- Như Điều 3;
- Bộ trưởng (để b/c);
- Các đ/c Thứ trưởng Bộ Y tế;
- Sở Y tế các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
- Bảo hiểm xã hội Việt Nam;
- Các đơn vị trực thuộc Bộ Y tế;
- Y tế các Bộ, ngành;
- Các Vụ, Cục, Văn phòng Bộ, Thanh tra Bộ;
- Cổng thông tin điện tử Bộ Y tế;
- Lưu: VT, KH-TC.
|
KT.
BỘ
TRƯỞNG
THỨ TRƯỞNG
Lae
Lê
Đức
Luận
|
BỘ Y TẾ Phụ lục I
GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH VÀ HỘI CHẨN
(Ban hành kèm theo Quyết định số 4088/QĐ-BYT ngày31 / 12 /2024 của Bộ Y tế)
Đơn vị: đồng
|
STT
|
Danh
mục
dịch
vụ
|
Mức giá
|
|
1
|
2
|
3
|
|
I
|
Danh
mục
dịch
vụ
khám bệnh, chữa bệnh
do
Quỹ
BHYT thanh toán
|
Danh
mục
dịch
vụ
khám bệnh, chữa bệnh
do
Quỹ
BHYT thanh toán
|
|
1 Giá Khám bệnh 39.800
|
1 Giá Khám bệnh 39.800
|
1 Giá Khám bệnh 39.800
|
|
2
|
Hội chẩn để xác định ca bệnh khó (chuyên gia/ca; Chỉ áp dụng đối với trường hợp mời chuyên gia đơn vị khác đến hội chẩn tại cơ sở khám, chữa bệnh).
|
200.000
|
|
II
|
Danh
mục
dịch
vụ
KBCB không thuộc
danh
mục
do
Quỹ
BHYT
thanh
toán
mà
không
phải
là
dịch
vụ
KBCB theo yêu cầu
|
Danh
mục
dịch
vụ
KBCB không thuộc
danh
mục
do
Quỹ
BHYT
thanh
toán
mà
không
phải
là
dịch
vụ
KBCB theo yêu cầu
|
|
3
|
Khám cấp giấy chứng thương, giám định y khoa (không kể xét nghiệm, X-quang)
|
160.000
|
|
4
|
Khám sức khỏe toàn diện lao động, lái xe, khám sức khỏe định kỳ (không kể xét nghiệm, X-quang)
|
160.000
|
|
5
|
Khám sức khỏe toàn diện cho người đi xuất khẩu lao động (không kể xét nghiệm, X-quang)
|
450.000
|
BỘ Y TẾ Phụ lục II
GIÁ DỊCH VỤ NGÀY GIƯỜNG BỆNH
(Ban hành kèm theo Quyết định số 4088 /QĐ-BYT ngày 31 /12 /2024 của Bộ Y tế)
Đơn vị: đồng
|
STT
1
1
2
2.1
2.2
2.3
3
3.1
|
Các
loại
dịch
vụ
|
Mức giá
|
|
STT
1
1
2
2.1
2.2
2.3
3
3.1
|
2
|
3
|
|
STT
1
1
2
2.1
2.2
2.3
3
3.1
|
Ngày giường bệnh Hồi sức cấp cứu
|
364.400
|
|
STT
1
1
2
2.1
2.2
2.3
3
3.1
|
Ngày
giường
bệnh
Nội
khoa:
|
|
|
STT
1
1
2
2.1
2.2
2.3
3
3.1
|
Loại 1: Các khoa: Truyền nhiễm, Hô hấp, Huyết học, Ung thư, Tim mạch, Tâm thần, Thần kinh, Lão, Nhi, Tiêu hoá, Thận học; Nội tiết; Dị ứng (đối với bệnh nhân dị ứng thuốc nặng: Stevens Jonhson/ Lyell)
|
245.000
|
|
STT
1
1
2
2.1
2.2
2.3
3
3.1
|
Loại
2:
Các
Khoa:
Cơ-Xương-Khớp,
Da liễu, Dị ứng, Tai- Mũi-Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt, Ngoại, Phụ -Sản không mổ; YHDT/ PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tủy sống, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não.
|
211.000
|
|
STT
1
1
2
2.1
2.2
2.3
3
3.1
|
Loại 3: Các khoa: YHDT, Phục hồi chức năng
|
169.200
|
|
STT
1
1
2
2.1
2.2
2.3
3
3.1
|
Ngày giường
bệnh
ngoại
khoa,
bỏng;
|
|
|
STT
1
1
2
2.1
2.2
2.3
3
3.1
|
Loại
2
:
Sau các phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25 -
70% diện tích cơ thể
|
272.200
|
|
3.2
|
Loại
3
:
Sau các phẫu thuật loại 2; Bỏng độ 2 trên
30%
diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể
|
241.300
|
|
3.3
|
Loại
4
:
Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới
30%
diện
tích
cơ thể
|
202.300
|
|
4
|
Ngày
giường
điều
trị
ban
ngày
|
Được tính bằng
0,3 lần giá ngày
giường của các
khoa và loại
phòng tương ứng
|
Ghi chú: Giá ngày giường điều trị nội trú chưa bao gồm chi phí máy thở và khí y tế
BỘ Y TẾ Phụ lục III
GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ XÉT NGHIỆM ÁP DỤNG CHO CÁC HẠNG BỆNH VIỆN
(Ban hành kèm theo Quyết định số 4088 /QĐ-BYT ngày 31 / 12 /2024 của Bộ Y tế)
Đơn vị: đồng
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
Danh
mục
dịch
vụ
do
Quỹ
BHYT
thanh
toán
|
Danh
mục
dịch
vụ
do
Quỹ
BHYT
thanh
toán
|
||||
|
1
|
01.0303.0001
|
Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh
|
Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh
|
58.600
|
|
|
2
|
01.0021.0001
|
Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu
|
Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu
|
58.600
|
|
|
3
|
01.0020.0001
|
Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu
|
Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu
|
58.600
|
|
|
4
|
01.0092.0001
|
Siêu âm màng phổi cấp cứu
|
Siêu âm màng phổi cấp cứu
|
58.600
|
|
|
5
|
01.0239.0001
|
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu
|
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu
|
58.600
|
|
|
6
|
02.0373.0001
|
Siêu âm khớp (một vị trí)
|
Siêu âm khớp (một vị trí)
|
58.600
|
|
|
7
|
02.0063.0001
|
Siêu âm màng phổi cấp cứu
|
Siêu âm màng phổi cấp cứu
|
58.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
8
|
02.0314.0001
|
Siêu âm ổ bụng
|
Siêu âm ổ bụng
|
58.600
|
|
|
9
|
18.0002.0001
|
Siêu âm các tuyến nước bọt
|
Siêu âm các tuyến nước bọt
|
58.600
|
|
|
10
|
18.0003.0001
|
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt
|
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt
|
58.600
|
|
|
11
|
18.0059.0001
|
Siêu âm dương vật
|
Siêu âm dương vật
|
58.600
|
|
|
12
|
18.0004.0001
|
Siêu âm hạch vùng cổ
|
Siêu âm hạch vùng cổ
|
58.600
|
|
|
13
|
18.0016.0001
|
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)
|
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)
|
58.600
|
|
|
14
|
18.0043.0001
|
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay....)
|
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay....)
|
58.600
|
|
|
15
|
18.0011.0001
|
Siêu âm màng phổi
|
Siêu âm màng phổi
|
58.600
|
|
|
16
|
18.0015.0001
|
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)
|
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)
|
58.600
|
|
|
17
|
18.0019.0001
|
Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng)
|
Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng)
|
58.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
18
|
18.0044.0001
|
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ....)
|
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ....)
|
58.600
|
|
|
19
|
18.0012.0001
|
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực)
|
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực)
|
58.600
|
|
|
20
|
18.0057.0001
|
Siêu âm tinh hoàn hai bên
|
Siêu âm tinh hoàn hai bên
|
58.600
|
|
|
21
|
18.0018.0001
|
Siêu âm tử cung phần phụ
|
Siêu âm tử cung phần phụ
|
58.600
|
|
|
22
|
18.0001.0001
|
Siêu âm tuyến giáp
|
Siêu âm tuyến giáp
|
58.600
|
|
|
23
|
18.0054.0001
|
Siêu âm tuyến vú hai bên
|
Siêu âm tuyến vú hai bên
|
58.600
|
|
|
24
|
02.0112.0004
|
Siêu âm doppler mạch máu
|
Siêu âm doppler mạch máu
|
252.300
|
|
|
25
|
02.0113.0004
|
Siêu âm doppler tim
|
Siêu âm doppler tim
|
252.300
|
|
|
26
|
18.0045.0004
|
Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới
|
Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới
|
252.300
|
|
|
27
|
18.0052.0004
|
Siêu âm doppler tim, van tim
|
Siêu âm doppler tim, van tim
|
252.300
|
|
|
28
|
18.0049.0004
|
Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực
|
Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực
|
252.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
29
|
18.0072.0028
|
Chụp X-quang Blondeau
|
Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
30
|
18.0125.0028
|
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng
|
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
31
|
18.0077.0028
|
Chụp X-quang Chausse III
|
Chụp X-quang Chausse III [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
32
|
18.0089.0028
|
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2
|
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
33
|
18.0087.0028
|
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên
|
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
34
|
18.0086.0028
|
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
35
|
18.0096.0028
|
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
36
|
18.0090.0028
|
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
37
|
18.0092.0028
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
38
|
18.0095.0028
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
39
|
18.0094.0028
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
40
|
18.0093.0028
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5- S1 thẳng nghiêng
|
-Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5- S1 thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
41
|
18.0091.0028
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
42
|
18.0123.0028
|
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn
|
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
43
|
18.0074.0028
|
Chụp X-quang hàm chếch một bên
|
Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
44
|
18.0073.0028
|
Chụp X-quang Hirtz
|
Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
45
|
18.0076.0028
|
Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng
|
Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
46
|
18.0071.0028
|
Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
47
|
18.0112.0028
|
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
48
|
18.0110.0028
|
Chụp X-quang khớp háng nghiêng
|
Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
49
|
18.0109.0028
|
Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên
|
Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
50
|
18.0105.0028
|
Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)
|
Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
51
|
18.0104.0028
|
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
52
|
18.0080.0028
|
Chụp X-quang khớp thái dương hàm
|
Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
53
|
18.0122.0028
|
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch
|
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
54
|
18.0101.0028
|
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
55
|
18.0100.0028
|
Chụp X-quang khớp vai thẳng
|
Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
56
|
18.0098.0028
|
Chụp X-quang khung chậu thẳng
|
Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
57
|
18.0068.0028
|
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
58
|
18.0069.0028
|
Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao
|
Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
59
|
18.0085.0028
|
Chụp X-quang mỏm trâm
|
Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
60
|
18.0120.0028
|
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên
|
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
61
|
18.0119.0028
|
Chụp X-quang ngực thẳng
|
Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
62
|
18.0078.0028
|
Chụp X-quang Schuller
|
Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
63
|
18.0067.0028
|
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng
|
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
64
|
18.0070.0028
|
Chụp X-quang sọ tiếp tuyến
|
Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
65
|
18.0079.0028
|
Chụp X-quang Stenvers
|
Chụp X-quang Stenvers [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
66
|
18.0102.0028
|
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
67
|
18.0108.0028
|
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
68
|
18.0116.0028
|
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
69
|
18.0113.0028
|
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè
|
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
70
|
18.0114.0028
|
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
71
|
18.0106.0028
|
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
72
|
18.0103.0028
|
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
73
|
18.0075.0028
|
Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến
|
Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
74
|
18.0115.0028
|
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
75
|
18.0107.0028
|
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
76
|
18.0099.0028
|
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch
|
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
77
|
18.0111.0028
|
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
78
|
18.0117.0028
|
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng
|
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
79
|
18.0121.0028
|
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng
|
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim]
|
73.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
80
|
18.0125.0029
|
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng
|
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 2 phim]
|
105.300
|
Áp dụng cho 01 vị trí
|
|
81
|
21.0102.0070
|
Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí]
|
Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí]
|
148.300
|
Bằng phương pháp DEXA
|
|
82
|
01.0065.0071
|
Bóp bóng ambu qua mặt nạ
|
Bóp bóng ambu qua mặt nạ
|
248.500
|
|
|
83
|
01.0091.0071
|
Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp
|
Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp
|
248.500
|
|
|
84
|
02.0002.0071
|
Bơm rửa khoang màng phổi
|
Bơm rửa khoang màng phổi
|
248.500
|
|
|
85
|
01.0158.0074
|
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản
|
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản
|
532.500
|
Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.
|
|
86
|
01.0053.0075
|
Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu
|
Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu
|
40.300
|
|
|
87
|
03.3826.0075
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
88
|
10.9004.0075
|
Cắt chỉ
|
Cắt chỉ
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
89
|
14.0203.0075
|
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản
|
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
90
|
14.0192.0075
|
Cắt chỉ khâu giác mạc
|
Cắt chỉ khâu giác mạc
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
91
|
14.0204.0075
|
Cắt chỉ khâu kết mạc
|
Cắt chỉ khâu kết mạc
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
92
|
14.0111.0075
|
Cắt chỉ sau phẫu thuật lác
|
Cắt chỉ sau phẫu thuật lác
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
93
|
14.0116.0075
|
Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi
|
Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
94
|
14.0112.0075
|
Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi
|
Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
95
|
15.0302.0075
|
Cắt chỉ sau phẫu thuật
|
Cắt chỉ sau phẫu thuật
|
40.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
96
|
01.0240.0077
|
Chọc dò ổ bụng cấp cứu
|
Chọc dò ổ bụng cấp cứu
|
153.700
|
|
|
97
|
02.0009.0077
|
Chọc dò dịch màng phổi
|
Chọc dò dịch màng phổi
|
153.700
|
|
|
98
|
02.0242.0077
|
Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm
|
Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm
|
153.700
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
99
|
02.0243.0077
|
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị
|
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị
|
153.700
|
|
|
100
|
13.0137.0077
|
Chọc hút dịch màng bụng, màng phổi do quá kích buồng trứng
|
Chọc hút dịch màng bụng, màng phổi do quá kích buồng trứng
|
153.700
|
|
|
101
|
02.0008.0078
|
Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
195.900
|
|
|
102
|
02.0243.0078
|
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị
|
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị [dưới siêu âm]
|
195.900
|
|
|
103
|
02.0333.0078
|
Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục
|
Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục
|
195.900
|
|
|
104
|
01.0093.0079
|
Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter
|
Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter
|
162.900
|
|
|
105
|
02.0011.0079
|
Chọc hút khí màng phổi
|
Chọc hút khí màng phổi
|
162.900
|
|
|
106
|
01.0041.0081
|
Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu
|
Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu
|
280.500
|
|
|
107
|
01.0040.0081
|
Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm
|
Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm
|
280.500
|
|
|
108
|
02.0075.0081
|
Chọc dò màng ngoài tim
|
Chọc dò màng ngoài tim
|
280.500
|
|
|
109
|
02.0074.0081
|
Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim
|
Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim
|
280.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
110
|
02.0076.0081
|
Dẫn lưu màng ngoài tim
|
Dẫn lưu màng ngoài tim
|
280.500
|
|
|
111
|
01.0202.0083
|
Chọc dịch tủy sống
|
Chọc dịch tủy sống
|
126.900
|
Chưa bao gồm kim chọc dò.
|
|
112
|
02.0129.0083
|
Chọc dò dịch não tủy
|
Chọc dò dịch não tủy
|
126.900
|
Chưa bao gồm kim chọc dò.
|
|
113
|
10.0057.0083
|
Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật)
|
Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật)
|
126.900
|
Chưa bao gồm kim chọc dò.
|
|
114
|
02.0177.0086
|
Chọc hút nước tiểu trên xương mu
|
Chọc hút nước tiểu trên xương mu
|
126.700
|
|
|
115
|
02.0363.0086
|
Hút ổ viêm/áp xe phần mềm
|
Hút ổ viêm/áp xe phần mềm
|
126.700
|
|
|
116
|
10.0312.0087
|
Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận
|
Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận [dưới hướng dẫn siêu âm]
|
171.900
|
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
|
|
117
|
10.0312.0088
|
Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận
|
Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận [dưới cắt lớp vi tính]
|
764.500
|
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
|
|
118
|
01.0095.0094
|
Mở màng phổi cấp cứu
|
Mở màng phổi cấp cứu
|
628.500
|
|
|
119
|
01.0096.0094
|
Mở màng phổi tối thiểu bằng troca
|
Mở màng phổi tối thiểu bằng troca
|
628.500
|
|
|
120
|
01.0243.0095
|
Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp
|
Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp [dưới hướng dẫn của siêu âm]
|
729.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
121
|
02.0012.0095
|
Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
|
729.400
|
|
|
122
|
01.0243.0096
|
Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp
|
Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp [dưới hướng dẫn của chụp CLVT]
|
1.251.400
|
|
|
123
|
01.0009.0098
|
Đặt catheter động mạch
|
Đặt catheter động mạch
|
1.400.500
|
|
|
124
|
01.0007.0099
|
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
|
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
|
685.500
|
|
|
125
|
01.0042.0099
|
Đặt dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu bằng catheter qua da
|
Đặt dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu bằng catheter qua da
|
685.500
|
|
|
126
|
02.0180.0099
|
Dẫn lưu dịch quanh thận dưới siêu âm
|
Dẫn lưu dịch quanh thận dưới siêu âm
|
685.500
|
|
|
127
|
09.0028.0099
|
Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài
|
Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài
|
685.500
|
|
|
128
|
01.0008.0100
|
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng
|
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng
|
1.158.500
|
|
|
129
|
01.0066.1888
|
Đặt nội khí quản
|
Đặt nội khí quản
|
600.500
|
|
|
130
|
01.0070.1888
|
Đặt nội khí quản có cửa hút trên bóng chèn (Hi-low EVAC)
|
Đặt nội khí quản có cửa hút trên bóng chèn (Hi-low EVAC)
|
600.500
|
Chưa bao gồm ống Hi_low EVAC. Trường hợp sử dụng ống Hi_low EVAC thì trừ
19.500 đồng chi phí ông nội khí quản thông thường.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
131
|
01.0077.1888
|
Thay ống nội khí quản
|
Thay ống nội khí quản
|
600.500
|
|
|
132
|
15.0219.1888
|
Đặt nội khí quản
|
Đặt nội khí quản
|
600.500
|
|
|
133
|
01.0216.0103
|
Đặt ống thông dạ dày
|
Đặt ống thông dạ dày
|
101.800
|
|
|
134
|
02.0244.0103
|
Đặt ống thông dạ dày
|
Đặt ống thông dạ dày
|
101.800
|
|
|
135
|
10.0313.0104
|
Dẫn lưu đài bể thận qua da
|
Dẫn lưu đài bể thận qua da
|
950.500
|
Chưa bao gồm sonde.
|
|
136
|
10.0318.0104
|
Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm
|
950.500
|
Chưa bao gồm sonde.
|
|
137
|
10.0335.0104
|
Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản
|
Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản
|
950.500
|
Chưa bao gồm Sonde JJ.
|
|
138
|
02.0025.0109
|
Gây dính màng phổi bằng thuốc/hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi
|
Gây dính màng phổi bằng thuốc/hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi
|
228.500
|
Chưa bao gồm thuốc hoặc hóa chất gây dính màng phổi.
|
|
139
|
01.0094.0111
|
Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp
|
Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp
|
192.300
|
|
|
140
|
01.0097.0111
|
Dẫn lưu màng phổi liên tục
|
Dẫn lưu màng phổi liên tục
|
192.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
141
|
02.0026.0111
|
Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục
|
Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục
|
192.300
|
|
|
142
|
02.0349.0112
|
Hút dịch khớp gối
|
Hút dịch khớp gối
|
129.600
|
|
|
143
|
02.0361.0112
|
Hút nang bao hoạt dịch
|
Hút nang bao hoạt dịch
|
129.600
|
|
|
144
|
01.0055.0114
|
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút)
|
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút)
|
14.100
|
|
|
145
|
01.0054.0114
|
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút)
|
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút)
|
14.100
|
|
|
146
|
02.0150.0114
|
Hút đờm hầu họng
|
Hút đờm hầu họng
|
14.100
|
|
|
147
|
01.0071.0120
|
Mở khí quản cấp cứu
|
Mở khí quản cấp cứu
|
759.800
|
|
|
148
|
01.0074.0120
|
Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở
|
Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở
|
759.800
|
|
|
149
|
01.0072.0120
|
Mở khí quản qua màng nhẫn giáp
|
Mở khí quản qua màng nhẫn giáp
|
759.800
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
150
|
01.0073.0120
|
Mở khí quản thường quy
|
Mở khí quản thường quy
|
759.800
|
|
|
151
|
01.0162.0121
|
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ
|
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ
|
405.500
|
|
|
152
|
01.0163.0121
|
Mở thông bàng quang trên xương mu
|
Mở thông bàng quang trên xương mu
|
405.500
|
|
|
153
|
02.0211.0156
|
Nong niệu đạo và đặt sonde tiểu
|
Nong niệu đạo và đặt sonde tiểu
|
273.500
|
|
|
154
|
10.0405.0156
|
Nong niệu đạo
|
Nong niệu đạo
|
273.500
|
|
|
155
|
01.0165.0158
|
Rửa bàng quang lấy máu cục
|
Rửa bàng quang lấy máu cục
|
230.500
|
Chưa bao gồm hóa chất.
|
|
156
|
02.0233.0158
|
Rửa bàng quang
|
Rửa bàng quang
|
230.500
|
Chưa bao gồm hóa chất.
|
|
157
|
02.0232.0158
|
Rửa bàng quang lấy máu cục
|
Rửa bàng quang lấy máu cục
|
230.500
|
Chưa bao gồm hóa chất.
|
|
158
|
10.0353.0158
|
Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất
|
Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất
|
230.500
|
Chưa bao gồm hóa chất.
|
|
159
|
01.0218.0159
|
Rửa dạ dày cấp cứu
|
Rửa dạ dày cấp cứu
|
152.000
|
|
|
160
|
02.0313.0159
|
Rửa dạ dày cấp cứu
|
Rửa dạ dày cấp cứu
|
152.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
161
|
02.0061.0164
|
Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe
|
Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe
|
194.700
|
|
|
162
|
02.0227.0164
|
Rút sonde dẫn lưu bể thận qua da
|
Rút sonde dẫn lưu bể thận qua da
|
194.700
|
|
|
163
|
02.0228.0164
|
Rút sonde dẫn lưu tụ dịch - máu quanh thận
|
Rút sonde dẫn lưu tụ dịch - máu quanh thận
|
194.700
|
|
|
164
|
01.0244.0165
|
Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm
|
Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm
|
659.900
|
Chưa bao gồm ống thông.
|
|
165
|
01.0242.0175
|
Rửa màng bụng cấp cứu
|
Rửa màng bụng cấp cứu
|
463.500
|
|
|
166
|
05.0053.0176
|
Sinh thiết móng
|
Sinh thiết móng
|
377.000
|
|
|
167
|
03.4246.0198
|
Tháo bột các loại
|
Tháo bột các loại
|
61.400
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
|
|
168
|
11.0116.0199
|
Thay băng điều trị vết thương mạn tính
|
Thay băng điều trị vết thương mạn tính
|
279.500
|
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
169
|
07.0226.0199
|
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường
|
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường
|
279.500
|
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè.
|
|
170
|
07.0230.0199
|
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường
|
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường
|
279.500
|
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhânt phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè.
|
|
171
|
01.0076.0200
|
Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần)
|
Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần)
|
64.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
|
|
172
|
10.9003.0200
|
Thay băng
|
Thay băng [chiều dài ≤ 15cm]
|
64.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
|
|
173
|
15.0303.0200
|
Thay băng vết mổ
|
Thay băng vết mổ [chiều dài ≤ 15cm]
|
64.300
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
|
|
174
|
07.0225.0200
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài ≤ 15cm]
|
64.300
|
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
|
175
|
10.9003.0201
|
Thay băng
|
Thay băng [chiều dài trên 15cm đến 30cm]
|
89.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
176
|
07.0225.0201
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài trên 15cm đến 30 cm]
|
89.500
|
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, kháng sinh hoặc chất sát khuẩn. miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm
|
|
177
|
15.0303.2047
|
Thay băng vết mổ
|
Thay băng vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm]
|
89.500
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối )với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
|
|
178
|
10.9003.0202
|
Thay băng
|
Thay băng [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]
|
121.400
|
|
|
179
|
15.0303.0202
|
Thay băng vết mổ
|
Thay băng vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]
|
121.400
|
|
|
180
|
07.0225.0202
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]
|
121.400
|
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
|
181
|
01.0267.0203
|
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)
|
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm]
|
148.600
|
|
|
182
|
02.0163.0203
|
Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN
|
Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN
|
148.600
|
|
|
183
|
10.9003.0203
|
Thay băng
|
Thay băng [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng]
|
148.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
184
|
07.0225.0203
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng]
|
148.600
|
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
|
185
|
01.0267.0204
|
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)
|
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm]
|
193.600
|
|
|
186
|
10.9003.0204
|
Thay băng
|
Thay băng [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]
|
193.600
|
|
|
187
|
15.0303.0204
|
Thay băng vết mổ
|
Thay băng vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]
|
193.600
|
|
|
188
|
07.0225.0204
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]
|
193.600
|
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
|
189
|
01.0267.0205
|
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)
|
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài > 50cm]
|
275.600
|
|
|
190
|
10.9003.0205
|
Thay băng
|
Thay băng [chiều dài > 50cm nhiễm trùng]
|
275.600
|
|
|
191
|
15.0303.0205
|
Thay băng vết mổ
|
Thay băng vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng]
|
275.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
192
|
07.0225.0205
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài > 50cm nhiễm trùng]
|
275.600
|
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
|
193
|
01.0089.0206
|
Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng
|
Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng
|
263.700
|
|
|
194
|
01.0080.0206
|
Thay canuyn mở khí quản
|
Thay canuyn mở khí quản
|
263.700
|
|
|
195
|
02.0067.0206
|
Thay canuyn mở khí quản
|
Thay canuyn mở khí quản
|
263.700
|
|
|
196
|
15.0220.0206
|
Thay canuyn
|
Thay canuyn
|
263.700
|
|
|
197
|
01.0129.0209
|
Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac
|
Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [theo giờ thực tế]
|
625.000
|
|
|
198
|
01.0128.0209
|
Thông khí nhân tạo không xâm nhập
|
Thông khí nhân tạo không xâm nhập [theo giờ thực tế]
|
625.000
|
Chưa bao gồm bộ dây máy thở cao tần các loại, các cỡ. Trường hợp sử dụng bộ dây máy thở cao tần thì trừ đi 34.000 đồng chi phí bộ dây máy thở và 5.360 đồng bộ làm ẩm oxy).
|
|
199
|
01.0131.0209
|
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP
|
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [theo giờ thực tế]
|
625.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
200
|
01.0130.0209
|
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP
|
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế]
|
625.000
|
|
|
201
|
01.0144.0209
|
Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển
|
Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển [theo giờ thực tế]
|
625.000
|
|
|
202
|
01.0132.0209
|
Thông khí nhân tạo xâm nhập
|
Thông khí nhân tạo xâm nhập [theo giờ thực tế]
|
625.000
|
|
|
203
|
01.0160.0210
|
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang
|
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang
|
101.800
|
|
|
204
|
01.0164.0210
|
Thông bàng quang
|
Thông bàng quang
|
101.800
|
|
|
205
|
02.0188.0210
|
Đặt sonde bàng quang
|
Đặt sonde bàng quang
|
101.800
|
|
|
206
|
03.0133.0210
|
Thông tiểu
|
Thông tiểu
|
101.800
|
|
|
207
|
01.0223.0211
|
Đặt ống thông hậu môn
|
Đặt ống thông hậu môn
|
92.400
|
|
|
208
|
01.0222.0211
|
Thụt giữ
|
Thụt giữ
|
92.400
|
|
|
209
|
01.0221.0211
|
Thụt tháo
|
Thụt tháo
|
92.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
210
|
02.0247.0211
|
Đặt ống thông hậu môn
|
Đặt ống thông hậu môn
|
92.400
|
|
|
211
|
02.0338.0211
|
Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng
|
Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng
|
92.400
|
|
|
212
|
02.0339.0211
|
Thụt tháo phân
|
Thụt tháo phân
|
92.400
|
|
|
213
|
03.2389.0212
|
Tiêm bắp thịt
|
Tiêm bắp thịt
|
15.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
214
|
03.2388.0212
|
Tiêm dưới da
|
Tiêm dưới da
|
15.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
215
|
03.2390.0212
|
Tiêm tĩnh mạch
|
Tiêm tĩnh mạch
|
15.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
216
|
03.2387.0212
|
Tiêm trong da
|
Tiêm trong da
|
15.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
217
|
02.0407.0213
|
Tiêm cân gan chân
|
Tiêm cân gan chân
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
218
|
02.0408.0213
|
Tiêm cạnh cột sống cổ
|
Tiêm cạnh cột sống cổ
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
219
|
02.0410.0213
|
Tiêm cạnh cột sống ngực
|
Tiêm cạnh cột sống ngực
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
220
|
02.0409.0213
|
Tiêm cạnh cột sống thắt lưng
|
Tiêm cạnh cột sống thắt lưng
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
221
|
02.0397.0213
|
Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay
|
Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
222
|
02.0404.0213
|
Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai
|
Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
223
|
02.0396.0213
|
Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (mỏm trâm trụ)
|
Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (mỏm trâm trụ)
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
224
|
02.0405.0213
|
Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ)
|
Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ)
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
225
|
02.0398.0213
|
Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối
|
Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
226
|
02.0401.0213
|
Tiêm gân gấp ngón tay
|
Tiêm gân gấp ngón tay
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
227
|
02.0406.0213
|
Tiêm gân gót
|
Tiêm gân gót
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
228
|
02.0402.0213
|
Tiêm gân nhị đầu khớp vai
|
Tiêm gân nhị đầu khớp vai
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
229
|
02.0403.0213
|
Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai)
|
Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai)
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
230
|
02.0400.0213
|
Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay
|
Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
231
|
02.0384.0213
|
Tiêm khớp bàn ngón chân
|
Tiêm khớp bàn ngón chân
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
232
|
02.0386.0213
|
Tiêm khớp bàn ngón tay
|
Tiêm khớp bàn ngón tay
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
233
|
02.0383.0213
|
Tiêm khớp cổ chân
|
Tiêm khớp cổ chân
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
234
|
02.0385.0213
|
Tiêm khớp cổ tay
|
Tiêm khớp cổ tay
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
235
|
02.0395.0213
|
Tiêm khớp cùng chậu
|
Tiêm khớp cùng chậu
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
236
|
02.0392.0213
|
Tiêm khớp đòn - cùng vai
|
Tiêm khớp đòn - cùng vai
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
237
|
02.0387.0213
|
Tiêm khớp đốt ngón tay
|
Tiêm khớp đốt ngón tay
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
238
|
02.0381.0213
|
Tiêm khớp gối
|
Tiêm khớp gối
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
239
|
02.0382.0213
|
Tiêm khớp háng
|
Tiêm khớp háng
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
240
|
02.0388.0213
|
Tiêm khớp khuỷu tay
|
Tiêm khớp khuỷu tay
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
241
|
02.0393.0213
|
Tiêm khớp thái dương hàm
|
Tiêm khớp thái dương hàm
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
242
|
02.0391.0213
|
Tiêm khớp ức - sườn
|
Tiêm khớp ức - sườn
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
243
|
02.0390.0213
|
Tiêm khớp ức đòn
|
Tiêm khớp ức đòn
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
244
|
02.0389.0213
|
Tiêm khớp vai
|
Tiêm khớp vai
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
245
|
03.2371.0213
|
Tiêm chất nhờn vào khớp
|
Tiêm chất nhờn vào khớp
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
246
|
03.2372.0213
|
Tiêm corticoide vào khớp
|
Tiêm corticoide vào khớp
|
104.400
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
247
|
02.0414.0214
|
Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
248
|
02.0416.0214
|
Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
249
|
02.0413.0214
|
Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
250
|
02.0415.0214
|
Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
251
|
02.0422.0214
|
Tiêm khớp đòn - cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm khớp đòn - cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
252
|
02.0417.0214
|
Tiêm khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
253
|
02.0411.0214
|
Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
254
|
02.0412.0214
|
Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
255
|
02.0418.0214
|
Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
256
|
02.0421.0214
|
Tiêm khớp ức - sườn dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm khớp ức - sườn dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
257
|
02.0420.0214
|
Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
258
|
02.0419.0214
|
Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm
|
148.700
|
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
|
259
|
01.0006.0215
|
Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên
|
Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên
|
25.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
|
|
260
|
03.2391.0215
|
Truyền tĩnh mạch
|
Truyền tĩnh mạch
|
25.100
|
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
|
|
261
|
03.3821.0216
|
Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản
|
Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản
|
194.700
|
|
|
262
|
03.3827.0216
|
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm
|
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương nông]
|
194.700
|
|
|
263
|
03.2245.0216
|
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ
|
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [ tổn thương nông chiều dài < 10 cm]
|
194.700
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
264
|
10.9005.0216
|
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm
|
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông chiều dài < 10cm]
|
194.700
|
|
|
265
|
15.0051.0216
|
Khâu vết rách vành tai
|
Khâu vết rách vành tai
|
194.700
|
|
|
266
|
15.0301.0216
|
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ
|
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài < 10 cm]
|
194.700
|
|
|
267
|
03.3825.0217
|
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm
|
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông]
|
269.500
|
|
|
268
|
03.2245.0217
|
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ
|
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm]
|
269.500
|
|
|
269
|
10.9005.0217
|
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm
|
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông]
|
269.500
|
|
|
270
|
15.0301.0217
|
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ
|
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ 10cm]
|
269.500
|
|
|
271
|
03.3818.0218
|
Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn
|
Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn
|
289.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
272
|
03.3594.0218
|
Khâu vết thương âm hộ, âm đạo
|
Khâu vết thương âm hộ, âm đạo
|
289.500
|
|
|
273
|
03.3827.0218
|
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm
|
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương sâu]
|
289.500
|
|
|
274
|
03.2245.0218
|
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ
|
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài < 10 cm]
|
289.500
|
|
|
275
|
10.9005.0218
|
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm
|
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu chiều dài < 10 cm]
|
289.500
|
|
|
276
|
15.0301.0218
|
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ
|
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [ tổn thương sâu chiều dài < 10 cm]
|
289.500
|
|
|
277
|
03.3825.0219
|
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm
|
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu]
|
354.200
|
|
|
278
|
03.2245.0219
|
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ
|
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm ]
|
354.200
|
|
|
279
|
10.9005.0219
|
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm
|
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu]
|
354.200
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
280
|
15.0301.0219
|
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ
|
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ 10cm]
|
354.200
|
|
|
281
|
17.0026.0220
|
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống
|
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống
|
50.800
|
|
|
282
|
17.0018.0221
|
Điều trị bằng Parafin
|
Điều trị bằng Parafin
|
46.000
|
|
|
283
|
08.0026.0222
|
Bó thuốc
|
Bó thuốc
|
57.600
|
|
|
284
|
08.0003.2045
|
Mãng châm
|
Mãng châm
|
83.300
|
|
|
285
|
08.0008.2045
|
Ôn châm
|
Ôn châm [kim dài]
|
83.300
|
|
|
286
|
08.0010.0224
|
Chích lể
|
Chích lể
|
76.300
|
|
|
287
|
08.0002.0224
|
Hào châm
|
Hào châm
|
76.300
|
|
|
288
|
08.0001.0224
|
Mai hoa châm
|
Mai hoa châm
|
76.300
|
|
|
289
|
08.0004.0224
|
Nhĩ châm
|
Nhĩ châm
|
76.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
290
|
08.0008.0224
|
Ôn châm
|
Ôn châm [kim ngắn]
|
76.300
|
|
|
291
|
08.0012.0224
|
Từ châm
|
Từ châm
|
76.300
|
|
|
292
|
08.0027.0228
|
Chườm ngải
|
Chườm ngải
|
37.000
|
|
|
293
|
08.0009.0228
|
Cứu
|
Cứu
|
37.000
|
|
|
294
|
08.0468.0228
|
Cứu điều trị bí đái thể hàn
|
Cứu điều trị bí đái thể hàn
|
37.000
|
|
|
295
|
08.0476.0228
|
Cứu điều trị cảm cúm thể hàn
|
Cứu điều trị cảm cúm thể hàn
|
37.000
|
|
|
296
|
08.0464.0228
|
Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
37.000
|
|
|
297
|
08.0472.0228
|
Cứu điều trị đái dầm thể hàn
|
Cứu điều trị đái dầm thể hàn
|
37.000
|
|
|
298
|
08.0470.0228
|
Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn
|
Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn
|
37.000
|
|
|
299
|
08.0452.0228
|
Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn
|
Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn
|
37.000
|
|
|
300
|
08.0473.0228
|
Cứu điều trị đau lưng thể hàn
|
Cứu điều trị đau lưng thể hàn
|
37.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
301
|
08.0461.0228
|
Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn
|
Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn
|
37.000
|
|
|
302
|
08.0465.0228
|
Cứu điều trị di tinh thể hàn
|
Cứu điều trị di tinh thể hàn
|
37.000
|
|
|
303
|
08.0474.0228
|
Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn
|
Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn
|
37.000
|
|
|
304
|
08.0462.0228
|
Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn
|
Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn
|
37.000
|
|
|
305
|
08.0451.0228
|
Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn
|
Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn
|
37.000
|
|
|
306
|
08.0455.0228
|
Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn
|
Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn
|
37.000
|
|
|
307
|
08.0458.0228
|
Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn
|
Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn
|
37.000
|
|
|
308
|
08.0457.0228
|
Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn
|
Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn
|
37.000
|
|
|
309
|
08.0460.0228
|
Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn
|
Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn
|
37.000
|
|
|
310
|
08.0466.0228
|
Cứu điều trị liệt dương thể hàn
|
Cứu điều trị liệt dương thể hàn
|
37.000
|
|
|
311
|
08.0459.0228
|
Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn
|
Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn
|
37.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
312
|
08.0453.0228
|
Cứu điều trị nấc thể hàn
|
Cứu điều trị nấc thể hàn
|
37.000
|
|
|
313
|
08.0454.0228
|
Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn
|
Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn
|
37.000
|
|
|
314
|
08.0456.0228
|
Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn
|
Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn
|
37.000
|
|
|
315
|
08.0471.0228
|
Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn
|
Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn
|
37.000
|
|
|
316
|
08.0475.0228
|
Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn
|
Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn
|
37.000
|
|
|
317
|
08.0477.0228
|
Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn
|
Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn
|
37.000
|
|
|
318
|
08.0467.0228
|
Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn
|
Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn
|
37.000
|
|
|
319
|
08.0469.0228
|
Cứu điều trị sa tử cung thể hàn
|
Cứu điều trị sa tử cung thể hàn
|
37.000
|
|
|
320
|
08.0463.0228
|
Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn
|
Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn
|
37.000
|
|
|
321
|
08.0025.0229
|
Đặt thuốc YHCT
|
Đặt thuốc YHCT
|
51.100
|
|
|
322
|
08.0005.2046
|
Điện châm
|
Điện châm [kim dài]
|
85.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
323
|
08.0005.0230
|
Điện châm
|
Điện châm [kim ngắn]
|
78.300
|
|
|
324
|
08.0293.0230
|
Điện châm điều trị bí đái cơ năng
|
Điện châm điều trị bí đái cơ năng
|
78.300
|
|
|
325
|
08.0282.0230
|
Điện châm điều trị cảm mạo
|
Điện châm điều trị cảm mạo
|
78.300
|
|
|
326
|
08.0288.0230
|
Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
78.300
|
|
|
327
|
08.0302.0230
|
Điện châm điều trị chắp lẹo
|
Điện châm điều trị chắp lẹo
|
78.300
|
|
|
328
|
08.0321.0230
|
Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt
|
Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt
|
78.300
|
|
|
329
|
08.0290.0230
|
Điện châm điều trị cơn đau quặn thận
|
Điện châm điều trị cơn đau quặn thận
|
78.300
|
|
|
330
|
08.0313.0230
|
Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp
|
Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp
|
78.300
|
|
|
331
|
08.0303.0230
|
Điện châm điều trị đau hố mắt
|
Điện châm điều trị đau hố mắt
|
78.300
|
|
|
332
|
08.0312.0230
|
Điện châm điều trị đau răng
|
Điện châm điều trị đau răng
|
78.300
|
|
|
333
|
08.0318.0230
|
Điện châm điều trị giảm đau do ung thư
|
Điện châm điều trị giảm đau do ung thư
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
334
|
08.0319.0230
|
Điện châm điều trị giảm đau do zona
|
Điện châm điều trị giảm đau do zona
|
78.300
|
|
|
335
|
08.0315.0230
|
Điện châm điều trị giảm khứu giác
|
Điện châm điều trị giảm khứu giác
|
78.300
|
|
|
336
|
08.0298.0230
|
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp
|
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp
|
78.300
|
|
|
337
|
08.0281.0230
|
Điện châm điều trị hội chứng stress
|
Điện châm điều trị hội chứng stress
|
78.300
|
|
|
338
|
08.0278.0230
|
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình
|
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình
|
78.300
|
|
|
339
|
08.0295.0230
|
Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
78.300
|
|
|
340
|
08.0279.0230
|
Điện châm điều trị huyết áp thấp
|
Điện châm điều trị huyết áp thấp
|
78.300
|
|
|
341
|
08.0299.0230
|
Điện châm điều trị khàn tiếng
|
Điện châm điều trị khàn tiếng
|
78.300
|
|
|
342
|
08.0306.0230
|
Điện châm điều trị lác cơ năng
|
Điện châm điều trị lác cơ năng
|
78.300
|
|
|
343
|
08.0301.0230
|
Điện châm điều trị liệt chi trên
|
Điện châm điều trị liệt chi trên
|
78.300
|
|
|
344
|
08.0316.0230
|
Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh
|
Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
345
|
08.0320.0230
|
Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh
|
Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh
|
78.300
|
|
|
346
|
08.0287.0230
|
Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em
|
Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em
|
78.300
|
|
|
347
|
08.0296.0230
|
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
78.300
|
|
|
348
|
08.0285.0230
|
Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt
|
Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt
|
78.300
|
|
|
349
|
08.0289.0230
|
Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
|
Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
|
78.300
|
|
|
350
|
08.0300.0230
|
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
78.300
|
|
|
351
|
08.0307.0230
|
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông
|
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông
|
78.300
|
|
|
352
|
08.0297.0230
|
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não
|
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não
|
78.300
|
|
|
353
|
08.0317.0230
|
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
78.300
|
|
|
354
|
08.0311.0230
|
Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa
|
78.300
|
|
|
355
|
08.0292.0230
|
Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện
|
Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
356
|
08.0294.0230
|
Điện châm điều trị sa tử cung
|
Điện châm điều trị sa tử cung
|
78.300
|
|
|
357
|
08.0280.0230
|
Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
78.300
|
|
|
358
|
08.0284.0230
|
Điện châm điều trị trĩ
|
Điện châm điều trị trĩ
|
78.300
|
|
|
359
|
08.0314.0230
|
Điện châm điều trị ù tai
|
Điện châm điều trị ù tai
|
78.300
|
|
|
360
|
08.0283.0230
|
Điện châm điều trị viêm Amidan
|
Điện châm điều trị viêm Amidan
|
78.300
|
|
|
361
|
08.0291.0230
|
Điện châm điều trị viêm bàng quang
|
Điện châm điều trị viêm bàng quang
|
78.300
|
|
|
362
|
08.0304.0230
|
Điện châm điều trị viêm kết mạc
|
Điện châm điều trị viêm kết mạc
|
78.300
|
|
|
363
|
08.0310.0230
|
Điện châm điều trị viêm mũi xoang
|
Điện châm điều trị viêm mũi xoang
|
78.300
|
|
|
364
|
08.0305.0230
|
Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
78.300
|
|
|
365
|
17.0006.0231
|
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc
|
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc
|
48.900
|
|
|
366
|
17.0005.0231
|
Điều trị bằng dòng điện một chiều đều
|
Điều trị bằng dòng điện một chiều đều
|
48.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
367
|
17.0027.0232
|
Điều trị bằng điện trường cao áp
|
Điều trị bằng điện trường cao áp
|
41.900
|
|
|
368
|
17.0007.0234
|
Điều trị bằng các dòng điện xung
|
Điều trị bằng các dòng điện xung
|
44.900
|
|
|
369
|
08.0485.0235
|
Giác hơi
|
Giác hơi
|
36.700
|
|
|
370
|
08.0481.0235
|
Giác hơi điều trị các chứng đau
|
Giác hơi điều trị các chứng đau
|
36.700
|
|
|
371
|
08.0482.0235
|
Giác hơi điều trị cảm cúm
|
Giác hơi điều trị cảm cúm
|
36.700
|
|
|
372
|
08.0479.0235
|
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn
|
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn
|
36.700
|
|
|
373
|
08.0480.0235
|
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt
|
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt
|
36.700
|
|
|
374
|
17.0010.0236
|
Điều trị bằng dòng giao thoa
|
Điều trị bằng dòng giao thoa
|
30.800
|
|
|
375
|
13.0051.0237
|
Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại
|
Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại [ hồng ngoại]
|
40.900
|
|
|
376
|
17.0011.0237
|
Điều trị bằng tia hồng ngoại
|
Điều trị bằng tia hồng ngoại
|
40.900
|
|
|
377
|
17.0078.0238
|
Kỹ thuật kéo nắn trị liệu
|
Kỹ thuật kéo nắn trị liệu
|
54.800
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
378
|
08.0013.0238
|
Kéo nắn cột sống cổ
|
Kéo nắn cột sống cổ
|
54.800
|
|
|
379
|
08.0014.0238
|
Kéo nắn cột sống thắt lưng
|
Kéo nắn cột sống thắt lưng
|
54.800
|
|
|
380
|
17.0134.0240
|
Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống
|
Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống
|
219.700
|
|
|
381
|
17.0147.0241
|
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực - thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống)
|
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực - thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống)
|
59.300
|
|
|
382
|
17.0148.0241
|
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống)
|
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống)
|
59.300
|
|
|
383
|
17.0146.0241
|
Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối
|
Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối
|
59.300
|
|
|
384
|
17.0144.0241
|
Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng
|
Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng
|
59.300
|
|
|
385
|
17.0145.0241
|
Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối
|
Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối
|
59.300
|
|
|
386
|
17.0153.0241
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO
|
59.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
387
|
17.0152.0241
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO
|
59.300
|
|
|
388
|
17.0149.0241
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO
|
59.300
|
|
|
389
|
17.0143.0241
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH)
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH)
|
59.300
|
|
|
390
|
17.0151.0241
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO
|
59.300
|
|
|
391
|
17.0150.0241
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO
|
Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO
|
59.300
|
|
|
392
|
17.0142.0241
|
Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu
|
Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu
|
59.300
|
|
|
393
|
17.0141.0241
|
Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu
|
Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu
|
59.300
|
|
|
394
|
08.0011.0243
|
laser châm
|
laser châm
|
52.100
|
|
|
395
|
08.0018.0246
|
Nắn, bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT
|
Nắn, bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT
|
119.200
|
|
|
396
|
08.0016.0247
|
Nắn, bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT
|
Nắn, bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT
|
119.200
|
|
|
397
|
08.0017.0248
|
Nắn, bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT
|
Nắn, bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT
|
119.200
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
398
|
08.0024.0249
|
Ngâm thuốc YHCT bộ phận
|
Ngâm thuốc YHCT bộ phận
|
54.800
|
|
|
399
|
08.0023.0249
|
Ngâm thuốc YHCT toàn thân
|
Ngâm thuốc YHCT toàn thân
|
54.800
|
|
|
400
|
17.0008.0253
|
Điều trị bằng siêu âm
|
Điều trị bằng siêu âm
|
48.700
|
|
|
401
|
17.0002.0254
|
Điều trị bằng sóng cực ngắn
|
Điều trị bằng sóng cực ngắn
|
41.100
|
|
|
402
|
17.0001.0254
|
Điều trị bằng sóng ngắn
|
Điều trị bằng sóng ngắn
|
41.100
|
|
|
403
|
17.0003.0254
|
Điều trị bằng vi sóng
|
Điều trị bằng vi sóng
|
41.100
|
|
|
404
|
17.0009.0255
|
Điều trị bằng sóng xung kích
|
Điều trị bằng sóng xung kích
|
71.200
|
|
|
405
|
17.0102.0258
|
Tập tri giác và nhận thức
|
Tập tri giác và nhận thức
|
51.400
|
|
|
406
|
08.0028.0259
|
Luyện tập dưỡng sinh
|
Luyện tập dưỡng sinh
|
33.400
|
|
|
407
|
17.0070.0261
|
Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi
|
Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi
|
14.700
|
|
|
408
|
17.0091.0262
|
Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, pelvis floor)
|
Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, pelvis floor)
|
318.700
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
409
|
17.0033.0266
|
Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người
|
Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người
|
51.800
|
|
|
410
|
17.0034.0267
|
Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người
|
Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người
|
59.300
|
|
|
411
|
17.0090.0267
|
Tập điều hợp vận động
|
Tập điều hợp vận động
|
59.300
|
|
|
412
|
17.0039.0267
|
Tập đứng thăng bằng tĩnh và động
|
Tập đứng thăng bằng tĩnh và động
|
59.300
|
|
|
413
|
17.0037.0267
|
Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động
|
Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động
|
59.300
|
|
|
414
|
17.0062.0267
|
Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng
|
Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng
|
59.300
|
|
|
415
|
17.0056.0267
|
Tập vận động có kháng trở
|
Tập vận động có kháng trở
|
59.300
|
|
|
416
|
17.0053.0267
|
Tập vận động có trợ giúp
|
Tập vận động có trợ giúp
|
59.300
|
|
|
417
|
17.0052.0267
|
Tập vận động thụ động
|
Tập vận động thụ động
|
59.300
|
|
|
418
|
17.0092.0268
|
Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xelăn
|
Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xelăn
|
33.400
|
|
|
419
|
17.0048.0268
|
Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...)
|
Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...)
|
33.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
420
|
17.0046.0268
|
Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill)
|
Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill)
|
33.400
|
|
|
421
|
17.0045.0268
|
Tập đi với bàn xương cá
|
Tập đi với bàn xương cá
|
33.400
|
|
|
422
|
17.0050.0268
|
Tập đi với chân giả dưới gối
|
Tập đi với chân giả dưới gối
|
33.400
|
|
|
423
|
17.0049.0268
|
Tập đi với chân giả trên gối
|
Tập đi với chân giả trên gối
|
33.400
|
|
|
424
|
17.0044.0268
|
Tập đi với gậy
|
Tập đi với gậy
|
33.400
|
|
|
425
|
17.0042.0268
|
Tập đi với khung tập đi
|
Tập đi với khung tập đi
|
33.400
|
|
|
426
|
17.0051.0268
|
Tập đi với khung treo
|
Tập đi với khung treo
|
33.400
|
|
|
427
|
17.0043.0268
|
Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu)
|
Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu)
|
33.400
|
|
|
428
|
17.0041.0268
|
Tập đi với thanh song song
|
Tập đi với thanh song song
|
33.400
|
|
|
429
|
17.0047.0268
|
Tập lên, xuống cầu thang
|
Tập lên, xuống cầu thang
|
33.400
|
|
|
430
|
17.0068.0268
|
Tập thăng bằng với bàn bập bênh
|
Tập thăng bằng với bàn bập bênh
|
33.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
431
|
17.0059.0268
|
Tập trong bồn bóng nhỏ
|
Tập trong bồn bóng nhỏ
|
33.400
|
|
|
432
|
17.0058.0268
|
Tập vận động trên bóng
|
Tập vận động trên bóng
|
33.400
|
|
|
433
|
17.0072.0268
|
Tập với bàn nghiêng
|
Tập với bàn nghiêng
|
33.400
|
|
|
434
|
17.0067.0268
|
Tập với dụng cụ chèo thuyền
|
Tập với dụng cụ chèo thuyền
|
33.400
|
|
|
435
|
17.0066.0268
|
Tập với dụng cụ quay khớp vai
|
Tập với dụng cụ quay khớp vai
|
33.400
|
|
|
436
|
17.0064.0268
|
Tập với giàn treo các chi
|
Tập với giàn treo các chi
|
33.400
|
|
|
437
|
17.0069.0268
|
Tập với máy tập thăng bằng
|
Tập với máy tập thăng bằng
|
33.400
|
|
|
438
|
17.0063.0268
|
Tập với thang tường
|
Tập với thang tường
|
33.400
|
|
|
439
|
17.0065.0269
|
Tập với ròng rọc
|
Tập với ròng rọc
|
14.700
|
|
|
440
|
17.0071.0270
|
Tập với xe đạp tập
|
Tập với xe đạp tập
|
14.700
|
|
|
441
|
17.0014.0275
|
Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ
|
Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ
|
40.200
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
442
|
17.0015.0275
|
Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân
|
Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân
|
40.200
|
|
|
443
|
17.0013.0275
|
Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại
|
Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại
|
40.200
|
|
|
444
|
01.0085.0277
|
Vận động trị liệu hô hấp
|
Vận động trị liệu hô hấp
|
32.900
|
|
|
445
|
02.0068.0277
|
Vận động trị liệu hô hấp
|
Vận động trị liệu hô hấp
|
32.900
|
|
|
446
|
17.0073.0277
|
Tập các kiểu thở
|
Tập các kiểu thở
|
32.900
|
|
|
447
|
17.0075.0277
|
Tập ho có trợ giúp
|
Tập ho có trợ giúp
|
32.900
|
|
|
448
|
08.0483.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt bằng tay
|
Xoa bóp bấm huyệt bằng tay
|
76.000
|
|
|
449
|
08.0399.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em
|
76.000
|
|
|
450
|
08.0444.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì
|
76.000
|
|
|
451
|
08.0442.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng
|
76.000
|
|
|
452
|
08.0394.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
453
|
08.0398.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất
|
76.000
|
|
|
454
|
08.0433.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt
|
76.000
|
|
|
455
|
08.0400.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai
|
76.000
|
|
|
456
|
08.0397.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới
|
76.000
|
|
|
457
|
08.0396.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên
|
76.000
|
|
|
458
|
08.0449.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm
|
76.000
|
|
|
459
|
08.0437.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh
|
76.000
|
|
|
460
|
08.0408.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu
|
76.000
|
|
|
461
|
08.0429.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp
|
76.000
|
|
|
462
|
08.0430.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng
|
76.000
|
|
|
463
|
08.0425.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
464
|
08.0448.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư
|
76.000
|
|
|
465
|
08.0447.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật
|
76.000
|
|
|
466
|
08.0401.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác
|
76.000
|
|
|
467
|
08.0418.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực
|
76.000
|
|
|
468
|
08.0420.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực
|
76.000
|
|
|
469
|
08.0422.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản
|
76.000
|
|
|
470
|
08.0426.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng
|
76.000
|
|
|
471
|
08.0407.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp
|
76.000
|
|
|
472
|
08.0450.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly
|
76.000
|
|
|
473
|
08.0410.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress
|
76.000
|
|
|
474
|
08.0392.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
475
|
08.0419.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình
|
76.000
|
|
|
476
|
08.0438.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh
|
76.000
|
|
|
477
|
08.0432.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy
|
76.000
|
|
|
478
|
08.0424.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp
|
76.000
|
|
|
479
|
08.0417.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng
|
76.000
|
|
|
480
|
08.0390.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới
|
76.000
|
|
|
481
|
08.0389.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên
|
76.000
|
|
|
482
|
08.0414.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên
|
76.000
|
|
|
483
|
08.0402.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ
|
76.000
|
|
|
484
|
08.0393.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
485
|
08.0391.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não
|
76.000
|
|
|
486
|
08.0446.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
|
76.000
|
|
|
487
|
08.0409.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ
|
76.000
|
|
|
488
|
08.0427.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc
|
76.000
|
|
|
489
|
08.0434.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
|
76.000
|
|
|
490
|
08.0441.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông
|
76.000
|
|
|
491
|
08.0445.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não
|
76.000
|
|
|
492
|
08.0436.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt
|
76.000
|
|
|
493
|
08.0443.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạnt thần kinh thực vật
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật
|
76.000
|
|
|
494
|
08.0440.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
495
|
08.0415.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi
|
76.000
|
|
|
496
|
08.0435.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa
|
76.000
|
|
|
497
|
08.0406.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược
|
76.000
|
|
|
498
|
08.0439.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón
|
76.000
|
|
|
499
|
08.0411.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
|
76.000
|
|
|
500
|
08.0413.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V
|
76.000
|
|
|
501
|
08.0412.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh
|
76.000
|
|
|
502
|
08.0428.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp
|
76.000
|
|
|
503
|
08.0421.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang
|
76.000
|
|
|
504
|
08.0431.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai
|
76.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
505
|
08.0416.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
|
76.000
|
|
|
506
|
08.0423.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp
|
Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp
|
76.000
|
|
|
507
|
08.0395.0280
|
Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
|
Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
|
76.000
|
|
|
508
|
08.0484.0281
|
Xoa bóp bấm huyệt bằng máy
|
Xoa bóp bấm huyệt bằng máy
|
39.000
|
|
|
509
|
17.0085.0282
|
Kỹ thuật xoa bóp vùng
|
Kỹ thuật xoa bóp vùng
|
51.300
|
|
|
510
|
17.0086.0283
|
Kỹ thuật xoa bóp toàn thân
|
Kỹ thuật xoa bóp toàn thân
|
64.900
|
|
|
511
|
01.0012.0298
|
Đặt đường truyền vào xương (qua đường xương)
|
Đặt đường truyền vào xương (qua đường xương)
|
885.800
|
|
|
512
|
01.0069.0298
|
Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu
|
Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu
|
885.800
|
|
|
513
|
01.0068.0298
|
Đặt nội khí quản cấp cứu bằng Combitube
|
Đặt nội khí quản cấp cứu bằng Combitube
|
885.800
|
|
|
514
|
01.0231.0298
|
Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu
|
Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu
|
885.800
|
Chưa bao gồm bộ ống thông Blakemore
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
515
|
01.0238.0299
|
Đo áp lực ổ bụng
|
Đo áp lực ổ bụng
|
532.400
|
|
|
516
|
01.0034.0299
|
Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện
|
Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện
|
532.400
|
|
|
517
|
01.0032.0299
|
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu
|
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu
|
532.400
|
|
|
518
|
01.0056.0300
|
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút)
|
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút)
|
373.600
|
|
|
519
|
02.0121.0320
|
Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh
|
Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh
|
365.100
|
|
|
520
|
05.0071.0323
|
Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da
|
Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da
|
231.700
|
|
|
521
|
05.0022.0324
|
Điều trị bớt sùi bằng Nitơ lỏng
|
Điều trị bớt sùi bằng Nitơ lỏng
|
380.200
|
|
|
522
|
05.0019.0324
|
Điều trị hạt cơm bằng Nitơ lỏng
|
Điều trị hạt cơm bằng Nitơ lỏng
|
380.200
|
|
|
523
|
05.0020.0324
|
Điều trị sẩn cục bằng Nitơ lỏng
|
Điều trị sẩn cục bằng Nitơ lỏng
|
380.200
|
|
|
524
|
05.0021.0324
|
Điều trị sẹo lồi bằng Nitơ lỏng
|
Điều trị sẹo lồi bằng Nitơ lỏng
|
380.200
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
525
|
05.0051.0324
|
Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn
|
Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn
|
380.200
|
|
|
526
|
05.0013.0326
|
Điều trị hạt cơm bằng Plasma
|
Điều trị hạt cơm bằng Plasma
|
425.100
|
|
|
527
|
05.0050.0329
|
Điều trị bớt sùi bằng đốt điện
|
Điều trị bớt sùi bằng đốt điện
|
399.000
|
|
|
528
|
05.0011.0329
|
Điều trị bớt sùi bằng laser CO2
|
Điều trị bớt sùi bằng laser CO2
|
399.000
|
|
|
529
|
05.0018.0329
|
Điều trị bớt sùi bằng Plasma
|
Điều trị bớt sùi bằng Plasma
|
399.000
|
|
|
530
|
05.0048.0329
|
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện
|
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện
|
399.000
|
|
|
531
|
05.0009.0329
|
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng laser CO2
|
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng laser CO2
|
399.000
|
|
|
532
|
05.0016.0329
|
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Plasma
|
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Plasma
|
399.000
|
|
|
533
|
05.0047.0329
|
Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện
|
Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện
|
399.000
|
|
|
534
|
05.0008.0329
|
Điều trị dày sừng da dầu bằng laser CO2
|
Điều trị dày sừng da dầu bằng laser CO2
|
399.000
|
|
|
535
|
05.0015.0329
|
Điều trị dày sừng da dầu bằng Plasma
|
Điều trị dày sừng da dầu bằng Plasma
|
399.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
536
|
05.0045.0329
|
Điều trị hạt cơm bằng đốt điện
|
Điều trị hạt cơm bằng đốt điện
|
399.000
|
|
|
537
|
05.0005.0329
|
Điều trị hạt cơm bằng laser CO2
|
Điều trị hạt cơm bằng laser CO2
|
399.000
|
|
|
538
|
05.0049.0329
|
Điều trị sẩn cục bằng đốt điện
|
Điều trị sẩn cục bằng đốt điện
|
399.000
|
|
|
539
|
05.0010.0329
|
Điều trị sẩn cục bằng laser CO2
|
Điều trị sẩn cục bằng laser CO2
|
399.000
|
|
|
540
|
05.0017.0329
|
Điều trị sẩn cục bằng Plasma
|
Điều trị sẩn cục bằng Plasma
|
399.000
|
|
|
541
|
05.0044.0329
|
Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện
|
Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện
|
399.000
|
|
|
542
|
05.0012.0329
|
Điều trị sùi mào gà bằng Plasma
|
Điều trị sùi mào gà bằng Plasma
|
399.000
|
|
|
543
|
05.0046.0329
|
Điều trị u mềm treo bằng đốt điện
|
Điều trị u mềm treo bằng đốt điện
|
399.000
|
|
|
544
|
05.0007.0329
|
Điều trị u mềm treo bằng laser CO2
|
Điều trị u mềm treo bằng laser CO2
|
399.000
|
|
|
545
|
05.0014.0329
|
Điều trị u mềm treo bằng Plasma
|
Điều trị u mềm treo bằng Plasma
|
399.000
|
|
|
546
|
05.0006.0329
|
Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng laser CO2
|
Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng laser CO2
|
399.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
547
|
05.0026.0331
|
Điều trị bớt tăng sắc tố bằng YAG- KTP
|
Điều trị bớt tăng sắc tố bằng YAG- KTP
|
1.652.800
|
|
|
548
|
05.0073.0332
|
Điều trị đau do zona bằng chiếu laser Hé-Né
|
Điều trị đau do zona bằng chiếu laser Hé-Né
|
278.900
|
|
|
549
|
05.0072.0332
|
Điều trị loét lỗ đáo cho người bệnh phong bằng chiếu laser Hé- Né
|
Điều trị loét lỗ đáo cho người bệnh phong bằng chiếu laser Hé- Né
|
278.900
|
|
|
550
|
05.0023.0333
|
Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da
|
Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da
|
351.000
|
|
|
551
|
05.0024.0333
|
Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn
|
Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn
|
351.000
|
|
|
552
|
05.0043.0333
|
Điều trị sẹo lõm bằng TCA (trichloacetic acid)
|
Điều trị sẹo lõm bằng TCA (trichloacetic acid)
|
351.000
|
|
|
553
|
05.0004.0334
|
Điều trị sùi mào gà bằng laser CO2
|
Điều trị sùi mào gà bằng laser CO2
|
889.700
|
|
|
554
|
05.0070.0340
|
Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương cho người bệnh phong
|
Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương cho người bệnh phong
|
649.800
|
|
|
555
|
05.0068.0343
|
Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt
|
Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt
|
893.600
|
|
|
556
|
05.0069.0343
|
Phẫu thuật điều trị móng cuộn, móng quặp
|
Phẫu thuật điều trị móng cuộn, móng quặp
|
893.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
557
|
05.0054.0343
|
Phẫu thuật điều trị u dưới móng
|
Phẫu thuật điều trị u dưới móng
|
893.600
|
|
|
558
|
10.0976.0344
|
Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ
|
Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ
|
2.698.800
|
|
|
559
|
10.0834.0344
|
Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay
|
Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay
|
2.698.800
|
|
|
560
|
10.0833.0344
|
Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ
|
Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ
|
2.698.800
|
|
|
561
|
10.0832.0344
|
Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay
|
Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay
|
2.698.800
|
|
|
562
|
10.0965.0344
|
Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu...)
|
Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu...)
|
2.698.800
|
|
|
563
|
10.0149.0344
|
Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên
|
Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên
|
2.698.800
|
|
|
564
|
10.0148.0344
|
Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên
|
Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên
|
2.698.800
|
|
|
565
|
10.1041.0369
|
Cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ
|
Cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ
|
4.969.100
|
|
|
566
|
10.1077.0369
|
Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng
|
Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng
|
4.969.100
|
|
|
567
|
10.1101.0369
|
Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới
|
Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới
|
4.969.100
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
568
|
10.1102.0369
|
Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ
|
Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ
|
4.969.100
|
|
|
569
|
10.0045.0369
|
Phẫu thuật cắt bỏ đường rò dưới da - dưới màng tủy
|
Phẫu thuật cắt bỏ đường rò dưới da - dưới màng tủy
|
4.969.100
|
|
|
570
|
10.1047.0369
|
Phẫu thuật cắt chéo thân đốt sống cổ đường trước
|
Phẫu thuật cắt chéo thân đốt sống cổ đường trước
|
4.969.100
|
|
|
571
|
10.1109.0369
|
Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống
|
Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống
|
4.969.100
|
|
|
572
|
10.1048.0369
|
Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước
|
Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước
|
4.969.100
|
|
|
573
|
10.1107.0369
|
Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên
|
Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên
|
4.969.100
|
|
|
574
|
10.1060.0369
|
Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước
|
Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước
|
4.969.100
|
|
|
575
|
10.1078.0369
|
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung
|
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung
|
4.969.100
|
|
|
576
|
10.1053.0369
|
Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực
|
Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực
|
4.969.100
|
|
|
577
|
10.1051.0369
|
Phẫu thuật nang Tarlov
|
Phẫu thuật nang Tarlov
|
4.969.100
|
|
|
578
|
01.0033.0391
|
Đặt máy khử rung tự động
|
Đặt máy khử rung tự động
|
1.879.900
|
Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
579
|
10.0264.0407
|
Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥10 cm)
|
Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥10 cm)
|
3.311.900
|
|
|
580
|
10.0265.0407
|
Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính<10 cm)
|
Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính<10 cm)
|
3.311.900
|
|
|
581
|
10.0972.0407
|
Phẫu thuật U máu
|
Phẫu thuật U máu
|
3.311.900
|
|
|
582
|
10.0152.0410
|
Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi
|
Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi
|
1.925.900
|
|
|
583
|
10.0284.0410
|
Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi
|
Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi
|
1.925.900
|
|
|
584
|
10.0355.0421
|
Lấy sỏi bàng quang
|
Lấy sỏi bàng quang
|
4.569.100
|
|
|
585
|
10.0310.0421
|
Lấy sỏi bể thận ngoài xoang
|
Lấy sỏi bể thận ngoài xoang
|
4.569.100
|
|
|
586
|
10.0307.0421
|
Lấy sỏi mở bể thận trong xoang
|
Lấy sỏi mở bể thận trong xoang
|
4.569.100
|
|
|
587
|
10.0308.0421
|
Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận
|
Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận
|
4.569.100
|
|
|
588
|
10.0327.0421
|
Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang
|
Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang
|
4.569.100
|
|
|
589
|
10.0325.0421
|
Lấy sỏi niệu quản đơn thuần
|
Lấy sỏi niệu quản đơn thuần
|
4.569.100
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
590
|
10.0326.0421
|
Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại
|
Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại
|
4.569.100
|
|
|
591
|
10.0309.0421
|
Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt
|
Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt
|
4.569.100
|
|
|
592
|
10.0306.0421
|
Lấy sỏi san hô thận
|
Lấy sỏi san hô thận
|
4.569.100
|
|
|
593
|
10.0299.0421
|
Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang
|
Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang
|
4.569.100
|
|
|
594
|
10.0409.0423
|
Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie)
|
Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie)
|
3.279.000
|
|
|
595
|
10.0363.0423
|
Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh
|
Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh
|
3.279.000
|
|
|
596
|
10.0362.0423
|
Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh
|
Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh
|
3.279.000
|
|
|
597
|
10.0361.0423
|
Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh
|
Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh
|
3.279.000
|
|
|
598
|
10.0320.0423
|
Tạo hình khúc nổi bê thận - niệu quản (Phương pháp Foley, Anderson - Hvnes
|
Tạo hình khúc nổi bê thận - niệu quản (Phương pháp Foley, Anderson - Hvnes
|
3.279.000
|
|
|
599
|
10.0331.0423
|
Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản
|
Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản
|
3.279.000
|
|
|
600
|
10.0347.0424
|
Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da
|
Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da
|
5.887.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
601
|
10.0349.0424
|
Cắt cổ bàng quang
|
Cắt cổ bàng quang
|
5.887.300
|
|
|
602
|
10.0345.0424
|
Cắt toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột
|
Cắt toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột
|
5.887.300
|
|
|
603
|
10.0360.0425
|
Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang
|
Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang
|
6.140.200
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
604
|
10.0352.0425
|
Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang
|
Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang
|
6.140.200
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
605
|
10.0346.0429
|
Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng
|
Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng
|
4.886.100
|
|
|
606
|
10.0330.0429
|
Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo
|
Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo
|
4.886.100
|
|
|
607
|
10.0376.0432
|
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang
|
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang
|
5.530.400
|
|
|
608
|
10.0375.0432
|
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu
|
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu
|
5.530.400
|
|
|
609
|
10.0369.0434
|
Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu
|
Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu
|
4.621.100
|
|
|
610
|
10.0368.0434
|
Cắt nối niệu đạo sau
|
Cắt nối niệu đạo sau
|
4.621.100
|
|
|
611
|
10.0367.0434
|
Cắt nối niệu đạo trước
|
Cắt nối niệu đạo trước
|
4.621.100
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
612
|
10.0350.0434
|
Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang
|
Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang
|
4.621.100
|
|
|
613
|
10.0364.0434
|
Phẫu thuật sa niệu đạo nữ
|
Phẫu thuật sa niệu đạo nữ
|
4.621.100
|
|
|
614
|
10.0406.0435
|
Cắt bỏ tinh hoàn
|
Cắt bỏ tinh hoàn
|
2.490.900
|
|
|
615
|
10.0386.0435
|
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
|
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
|
2.490.900
|
|
|
616
|
10.0394.0435
|
Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ
|
Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ
|
2.490.900
|
|
|
617
|
10.0407.0435
|
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn
|
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn
|
2.490.900
|
|
|
618
|
10.0357.0436
|
Dẫn lưu áp xe khoang Retzius
|
Dẫn lưu áp xe khoang Retzius
|
1.920.900
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
619
|
10.0378.0436
|
Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo
|
Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo
|
1.920.900
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
620
|
10.0317.0436
|
Dẫn lưu bể thận tối thiểu
|
Dẫn lưu bể thận tối thiểu
|
1.920.900
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
621
|
10.0356.0436
|
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang
|
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang
|
1.920.900
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
622
|
10.0371.0436
|
Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu
|
Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu
|
1.920.900
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
623
|
10.0319.0436
|
Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận
|
Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận
|
1.920.900
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
624
|
10.0383.0436
|
Đặt ống Stent chữa bí đái do phì đại tiền liệt tuyến
|
Đặt ống Stent chữa bí đái do phì đại tiền liệt tuyến
|
1.920.900
|
Chưa bao gồm stent.
|
|
625
|
10.0370.0436
|
Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da
|
Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da
|
1.920.900
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
626
|
10.0372.0436
|
Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt
|
Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt
|
1.920.900
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
627
|
10.0403.0436
|
Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật
|
Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật
|
1.920.900
|
Chưa bao gồm sonde JJ.
|
|
628
|
10.0384.0437
|
Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien
|
Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien
|
4.700.900
|
|
|
629
|
28.0292.0437
|
Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận
|
Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận
|
4.700.900
|
|
|
630
|
10.0481.0455
|
Cắt dây chằng, gỡ dính ruột
|
Cắt dây chằng, gỡ dính ruột
|
2.705.700
|
|
|
631
|
10.0478.0455
|
Cắt màng ngăn tá tràng
|
Cắt màng ngăn tá tràng
|
2.705.700
|
|
|
632
|
10.0467.0455
|
Cắt thần kinh X chọn lọc
|
Cắt thần kinh X chọn lọc
|
2.705.700
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
633
|
10.0466.0455
|
Cắt thần kinh X toàn bộ
|
Cắt thần kinh X toàn bộ
|
2.705.700
|
|
|
634
|
10.0537.0455
|
Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng
|
Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng
|
2.705.700
|
|
|
635
|
10.0491.0455
|
Gỡ dính sau mổ lại
|
Gỡ dính sau mổ lại
|
2.705.700
|
|
|
636
|
10.0535.0455
|
Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng
|
Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng
|
2.705.700
|
|
|
637
|
10.0483.0455
|
Tháo lồng ruột non
|
Tháo lồng ruột non
|
2.705.700
|
|
|
638
|
10.0510.0459
|
Các phẫu thuật ruột thừa khác
|
Các phẫu thuật ruột thừa khác
|
2.815.900
|
|
|
639
|
10.0506.0459
|
Cắt ruột thừa đơn thuần
|
Cắt ruột thừa đơn thuần
|
2.815.900
|
|
|
640
|
10.0508.0459
|
Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe
|
Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe
|
2.815.900
|
|
|
641
|
10.0507.0459
|
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng
|
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng
|
2.815.900
|
|
|
642
|
10.0476.0459
|
Cắt túi thừa tá tràng
|
Cắt túi thừa tá tràng
|
2.815.900
|
|
|
643
|
10.0473.0459
|
Cắt u tá tràng
|
Cắt u tá tràng
|
2.815.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
644
|
10.0475.0459
|
Khâu vùi túi thừa tá tràng
|
Khâu vùi túi thừa tá tràng
|
2.815.900
|
|
|
645
|
10.0532.0460
|
Cắt cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn
|
Cắt cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn
|
7.639.200
|
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
646
|
10.0641.0464
|
Dẫn lưu nang tụy
|
Dẫn
lưu
nang
tụy
|
2.917.900
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
647
|
10.0334.0464
|
Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong
|
Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong
|
2.917.900
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
648
|
10.0669.0464
|
Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu
|
Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu
|
2.917.900
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
649
|
10.0638.0464
|
Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật
|
Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật
|
2.917.900
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
650
|
10.0639.0469
|
Các phẫu thuật đường mật khác
|
Các phẫu thuật đường mật khác
|
5.170.100
|
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô, Stent.
|
|
651
|
10.0608.0471
|
Cầm máu nhu mô gan
|
Cầm máu nhu mô gan
|
5.861.600
|
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
652
|
10.0609.0471
|
Chèn gạc nhu mô gan cầm máu
|
Chèn gạc nhu mô gan cầm máu
|
5.861.600
|
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
|
|
653
|
10.0610.0471
|
Lấy máu tụ bao gan
|
Lấy máu tụ bao gan
|
5.861.600
|
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
|
|
654
|
10.0621.0472
|
Cắt túi mật
|
Cắt túi mật
|
4.993.100
|
|
|
655
|
10.0623.0474
|
Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật
|
Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật
|
4.970.100
|
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán SỎI.
|
|
656
|
10.0622.0474
|
Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật
|
Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật
|
4.970.100
|
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
|
|
657
|
10.0625.0474
|
Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật
|
Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật
|
4.970.100
|
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
|
|
658
|
10.0630.0475
|
Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột
|
Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột
|
7.651.700
|
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
|
|
659
|
10.0626.0479
|
Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da
|
Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da
|
4.733.300
|
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
|
|
660
|
10.0661.0481
|
Nối diện cắt thân tụy với dạ dày
|
Nối diện cắt thân tụy với dạ dày
|
4.870.100
|
|
|
661
|
10.0632.0481
|
Nối mật ruột bên - bên
|
Nối mật ruột bên - bên
|
4.870.100
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
662
|
10.0633.0481
|
Nối mật ruột tận - bên
|
Nối mật ruột tận - bên
|
4.870.100
|
|
|
663
|
10.0634.0481
|
Nối ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng
|
Nối ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng
|
4.870.100
|
|
|
664
|
10.0659.0481
|
Nối tụy ruột
|
Nối tụy ruột
|
4.870.100
|
|
|
665
|
10.0666.0481
|
Phẫu thuật Frey điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn
|
Phẫu thuật Frey điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn
|
4.870.100
|
|
|
666
|
10.0665.0481
|
Phẫu thuật Patington - Rochelle điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn
|
Phẫu thuật Patington - Rochelle điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn
|
4.870.100
|
|
|
667
|
10.0675.0484
|
Cắt lách bán phần
|
Cắt lách bán phần
|
4.943.100
|
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
668
|
10.0674.0484
|
Cắt lách bệnh lý
|
Cắt lách bệnh lý
|
4.943.100
|
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
669
|
10.0658.0486
|
Các phẫu thuật cắt tụy khác
|
Các phẫu thuật cắt tụy khác
|
4.955.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
670
|
10.0645.0486
|
Cắt bỏ nang tụy
|
Cắt bỏ nang tụy
|
4.955.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
671
|
10.0655.0486
|
Cắt đuôi tụy bảo tồn lách
|
Cắt đuôi tụy bảo tồn lách
|
4.955.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
672
|
10.0657.0486
|
Cắt một phần tụy
|
Cắt một phần tụy
|
4.955.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạcht máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
673
|
10.0654.0486
|
Cắt thân đuôi tụy kèm cắt lách
|
Cắt thân đuôi tụy kèm cắt lách
|
4.955.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
674
|
10.0653.0486
|
Cắt tụy trung tâm
|
Cắt tụy trung tâm
|
4.955.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
675
|
10.0640.0486
|
Khâu vết thương tụy và dẫn lưu
|
Khâu vết thương tụy và dẫn lưu
|
4.955.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
676
|
10.0646.0486
|
Lấy nhân ở tụy (di căn tụy, u tụy)
|
Lấy nhân ở tụy (di căn tụy, u tụy)
|
4.955.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
677
|
10.0647.0486
|
Lấy tổ chức ung thư tát phát khu trú tại tụy
|
Lấy tổ chức ung thư tát phát khu trú tại tụy
|
4.955.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
678
|
10.0660.0486
|
Nối diện cắt đầu tụy và thân tụy với ruột non trên quai Y
|
Nối diện cắt đầu tụy và thân tụy với ruột non trên quai Y
|
4.955.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
679
|
10.0667.0486
|
Phẫu thuật Frey - Beger điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn
|
Phẫu thuật Frey - Beger điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn
|
4.955.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
680
|
10.0668.0486
|
Phẫu thuật Puestow - Gillesby
|
Phẫu thuật Puestow - Gillesby
|
4.955.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
681
|
10.0713.0487
|
Lấy u sau phúc mạc
|
Lấy u sau phúc mạc
|
6.419.200
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
682
|
10.0459.0488
|
Nạo vét hạch D1
|
Nạo vét hạch D1
|
4.287.100
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
683
|
10.0460.0488
|
Nạo vét hạch D2
|
Nạo vét hạch D2
|
4.287.100
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
684
|
10.0461.0488
|
Nạo vét hạch D3
|
Nạo vét hạch D3
|
4.287.100
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
685
|
10.0462.0488
|
Nạo vét hạch D4
|
Nạo vét hạch D4
|
4.287.100
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
686
|
15.0280.0488
|
Nạo vét hạch cổ chọn lọc
|
Nạo vét hạch cổ chọn lọc
|
4.287.100
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
687
|
15.0281.0488
|
Nạo vét hạch cổ chức năng
|
Nạo vét hạch cổ chức năng
|
4.287.100
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
688
|
10.0705.0489
|
Bóc phúc mạc bên phải
|
Bóc phúc mạc bên phải
|
5.141.100
|
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
689
|
10.0704.0489
|
Bóc phúc mạc bên trái
|
Bóc phúc mạc bên trái
|
5.141.100
|
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
690
|
10.0702.0489
|
Bóc phúc mạc douglas
|
Bóc phúc mạc douglas
|
5.141.100
|
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
691
|
10.0707.0489
|
Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác
|
Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác
|
5.141.100
|
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hànt mạch.
|
|
692
|
10.0706.0489
|
Bóc phúc mạc phủ tạng
|
Bóc phúc mạc phủ tạng
|
5.141.100
|
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
693
|
10.0538.0489
|
Bóc u xơ, cơ... trực tràng đường bụng
|
Bóc u xơ, cơ... trực tràng đường bụng
|
5.141.100
|
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
694
|
10.0497.0489
|
Cắt bỏ u mạc nối lớn
|
Cắt bỏ u mạc nối lớn
|
5.141.100
|
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
695
|
10.0496.0489
|
Cắt mạc nối lớn
|
Cắt mạc nối lớn
|
5.141.100
|
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn t mạch.
|
|
696
|
10.0498.0489
|
Cắt u mạc treo ruột
|
Cắt u mạc treo ruột
|
5.141.100
|
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hànt mạch.
|
|
697
|
10.0703.0489
|
Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ
|
Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ
|
5.141.100
|
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
698
|
10.0712.0489
|
Lấy u phúc mạc
|
Lấy u phúc mạc
|
5.141.100
|
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hànt mạch.
|
|
699
|
10.0511.0491
|
Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng
|
Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng
|
2.683.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàt ghim khâu máy cắt nối.
|
|
700
|
10.0524.0491
|
Làm hậu môn nhân tạo
|
Làm hậu môn nhân tạo
|
2.683.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
701
|
10.0525.0491
|
Làm hậu môn nhân tạo
|
Làm hậu môn nhân tạo
|
2.683.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
702
|
10.0574.0491
|
Thăm dò, sinh thiết gan
|
Thăm dò, sinh thiết gan
|
2.683.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
703
|
10.0695.0492
|
Phẫu thuật cắt u cơ hoành
|
Phẫu thuật cắt u cơ hoành [u lớn phải tạo hình lại bằng cân cơ hoặc màng nhân tạol
|
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
704
|
10.0684.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn
|
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
705
|
10.0679.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini
|
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
706
|
10.0681.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice
|
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
707
|
10.0682.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein
|
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
708
|
10.0680.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice
|
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
709
|
10.0683.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát
|
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
710
|
10.0685.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi
|
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
711
|
10.0687.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác
|
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
712
|
10.0686.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng
|
3.512.900
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
713
|
10.0616.0493
|
Dẫn lưu áp xe gan
|
Dẫn lưu áp xe gan
|
3.142.500
|
|
|
714
|
10.0509.0493
|
Dẫn lưu áp xe ruột thừa
|
Dẫn lưu áp xe ruột thừa
|
3.142.500
|
|
|
715
|
10.0418.0493
|
Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất
|
Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất
|
3.142.500
|
|
|
716
|
10.0617.0493
|
Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan
|
Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan
|
3.142.500
|
|
|
717
|
10.0492.0493
|
Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng
|
Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng
|
3.142.500
|
|
|
718
|
10.0539.0494
|
Bóc u xơ, cơ... trực tràng đường tầng sinh môn
|
Bóc u xơ, cơ... trực tràng đường tầng sinh môn
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
719
|
10.0533.0494
|
Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn
|
Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
720
|
10.0561.0494
|
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h)
|
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h)
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
721
|
10.0547.0494
|
Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ
|
Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
722
|
10.0549.0494
|
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson)
|
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson)
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
723
|
10.0550.0494
|
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ
|
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
724
|
10.0555.0494
|
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản
|
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
725
|
10.0556.0494
|
Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp
|
Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
726
|
10.0559.0494
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
727
|
10.0557.0494
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
728
|
10.0558.0494
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
729
|
10.0554.0494
|
Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)
|
Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
730
|
10.0551.0494
|
Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng
|
Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
731
|
10.0548.0494
|
Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch
|
Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch
|
2.816.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
|
732
|
10.0552.0495
|
Phẫu thuật Longo
|
Phẫu thuật Longo
|
2.507.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy.
|
|
733
|
10.0553.0495
|
Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treotrĩ
|
Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treotrĩ
|
2.507.900
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy.
|
|
734
|
01.0217.0502
|
Mở thông dạ dày bằng nội soi
|
Mở thông dạ dày bằng nội soi
|
2.745.200
|
|
|
735
|
10.9002.0504
|
Cắt phymosis
|
Cắt phymosis [thủ thuật]
|
269.500
|
|
|
736
|
14.0215.0505
|
Rạch áp xe mi
|
Rạch áp xe mi
|
218.500
|
|
|
737
|
14.0216.0505
|
Rạch áp xe túi lệ
|
Rạch áp xe túi lệ
|
218.500
|
|
|
738
|
15.0304.0505
|
Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ
|
Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ
|
218.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
739
|
01.0157.0508
|
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn
|
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn
|
58.400
|
|
|
740
|
10.1015.0511
|
Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật
|
Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột liền]
|
667.000
|
|
|
741
|
10.1015.0512
|
Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật
|
Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột tự cán]
|
297.000
|
|
|
742
|
10.1031.0513
|
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân
|
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền]
|
282.000
|
|
|
743
|
10.1018.0513
|
Nắn, bó bột trật khớp gối
|
Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền]
|
282.000
|
|
|
744
|
10.1011.0513
|
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng
|
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền]
|
282.000
|
|
|
745
|
10.1031.0514
|
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân
|
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột tựt cán]
|
182.000
|
|
|
746
|
10.1018.0514
|
Nắn, bó bột trật khớp gối
|
Nắn, bó bột trật khớp gối [bột tự cán]
|
182.000
|
|
|
747
|
10.1011.0514
|
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng
|
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột tự cán]
|
182.000
|
|
|
748
|
10.1030.0515
|
Nắm, cố định trật khớp hàm
|
Nắm, cố định trật khớp hàm [bột liền]
|
434.600
|
|
|
749
|
10.1001.0515
|
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay
|
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền]
|
434.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
750
|
10.0996.0515
|
Nắn, bó bột gãy xương đòn
|
Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột liền]
|
434.600
|
|
|
751
|
10.0993.0515
|
Nắn, bó bột gãy xương hàm
|
Nắn, bó bột gãy xương hàm [bột liền]
|
434.600
|
|
|
752
|
10.1000.0515
|
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu
|
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền]
|
434.600
|
|
|
753
|
10.1029.0515
|
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn
|
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền]
|
434.600
|
|
|
754
|
10.1030.0516
|
Nắm, cố định trật khớp hàm
|
Nắm, cố định trật khớp hàm [bột tự cán]
|
256.600
|
|
|
755
|
10.1001.0516
|
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay
|
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột tự cán]
|
256.600
|
|
|
756
|
10.0996.0516
|
Nắn, bó bột gãy xương đòn
|
Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột tự cán]
|
256.600
|
|
|
757
|
10.0993.0516
|
Nắn, bó bột gãy xương hàm
|
Nắn, bó bột gãy xương hàm [bột tự cán]
|
256.600
|
|
|
758
|
10.1000.0516
|
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu
|
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột tự cán]
|
256.600
|
|
|
759
|
10.1029.0516
|
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn
|
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột tự cán]
|
256.600
|
|
|
760
|
10.1025.0517
|
Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn
|
Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột liền]
|
342.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
761
|
10.0995.0517
|
Nắn, bó bột trật khớp vai
|
Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền]
|
342.000
|
|
|
762
|
10.1025.0518
|
Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn
|
Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột tự cán]
|
187.000
|
|
|
763
|
10.0995.0518
|
Nắn, bó bột trật khớp vai
|
Nắn, bó bột trật khớp vai [bột tự cán]
|
187.000
|
|
|
764
|
10.1028.0519
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền]
|
257.000
|
|
|
765
|
10.1009.0519
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền]
|
257.000
|
|
|
766
|
10.1022.0519
|
Nắn, bó bột gãy xương chày
|
Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền]
|
257.000
|
|
|
767
|
10.1024.0519
|
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân
|
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền]
|
257.000
|
|
|
768
|
10.0985.0519
|
Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann
|
Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột liền]
|
257.000
|
|
|
769
|
10.1028.0520
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột tự cán]
|
192.400
|
|
|
770
|
10.1009.0520
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột tự cán]
|
192.400
|
|
|
771
|
10.1022.0520
|
Nắn, bó bột gãy xương chày
|
Nắn, bó bột gãy xương chày [bột tự cán]
|
192.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
772
|
10.1024.0520
|
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân
|
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột tự cán]
|
192.400
|
|
|
773
|
10.0985.0520
|
Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann
|
Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột tự cán]
|
192.400
|
|
|
774
|
10.1027.0521
|
Nắn, bó bột gãy Monteggia
|
Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền]
|
372.700
|
|
|
775
|
10.1007.0521
|
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
776
|
10.1008.0521
|
Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles
|
Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột liền]
|
372.700
|
|
|
777
|
10.1027.0522
|
Nắn, bó bột gãy Monteggia
|
Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột tự cán]
|
242.400
|
|
|
778
|
10.1007.0522
|
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột tự cán]
|
242.400
|
|
|
779
|
10.1008.0522
|
Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles
|
Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột tự cán]
|
242.400
|
|
|
780
|
10.1010.0523
|
Nắn, bó bột trật khớp háng
|
Nắn, bó bột trật khớp háng [bột liền]
|
749.600
|
|
|
781
|
10.0991.0523
|
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh
|
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột liền]
|
749.600
|
|
|
782
|
10.1010.0524
|
Nắn, bó bột trật khớp háng
|
Nắn, bó bột trật khớp háng [bột tự cán]
|
370.100
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
783
|
10.0991.0524
|
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh
|
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột tự cán]
|
370.100
|
|
|
784
|
10.0987.0525
|
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0
|
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột liền]
|
372.700
|
|
|
785
|
10.0988.0525
|
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X
|
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột liền]
|
372.700
|
|
|
786
|
10.1021.0525
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền]
|
372.700
|
|
|
787
|
10.1020.0525
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền]
|
372.700
|
|
|
788
|
10.1019.0525
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền]
|
372.700
|
|
|
789
|
10.1026.0525
|
Nắn, bó bột gãy Dupuptren
|
Nắn, bó bột gãy Dupuptren [bột liền]
|
372.700
|
|
|
790
|
10.1012.0525
|
Nắn, bó bột gãy mâm chày
|
Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột liền]
|
372.700
|
|
|
791
|
10.0987.0526
|
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0
|
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
792
|
10.0988.0526
|
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X
|
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
793
|
10.1021.0526
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột tự cán]
|
300.100
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
794
|
10.1020.0526
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
795
|
10.1019.0526
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
796
|
10.1026.0526
|
Nắn, bó bột gãy Dupuptren
|
Nắn, bó bột gãy Dupuptren [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
797
|
10.1012.0526
|
Nắn, bó bột gãy mâm chày
|
Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
798
|
10.1006.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
799
|
10.0999.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
800
|
10.1005.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
801
|
10.0998.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
802
|
10.1004.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
803
|
10.0997.0527
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánhtay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền]
|
372.700
|
|
|
804
|
10.1002.0527
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền]
|
372.700
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
805
|
10.1003.0527
|
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV
|
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột liền]
|
372.700
|
|
|
806
|
10.1006.0528
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳngtay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
807
|
10.0999.0528
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
808
|
10.1005.0528
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳngtay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
809
|
10.0998.0528
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
810
|
10.1004.0528
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳngtay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
811
|
10.0997.0528
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
812
|
10.1002.0528
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
813
|
10.1003.0528
|
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV
|
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột tự cán]
|
300.100
|
|
|
814
|
10.0992.0529
|
Bột Corset Minerve,Cravate
|
Bột Corset Minerve,Cravate [bột liền]
|
659.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
815
|
10.0994.0529
|
Nắn, bó bột cột sống
|
Nắn, bó bột cột sống [bột liền]
|
659.600
|
|
|
816
|
10.0990.0529
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột liền]
|
659.600
|
|
|
817
|
10.0989.0529
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột liền]
|
659.600
|
|
|
818
|
10.1014.0529
|
Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền]
|
659.600
|
|
|
819
|
10.0986.0529
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột liền]
|
659.600
|
|
|
820
|
10.1016.0529
|
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền]
|
659.600
|
|
|
821
|
10.1013.0529
|
Nắn, bó bột gãy xương chậu
|
Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột liền]
|
659.600
|
|
|
822
|
10.0992.0530
|
Bột Corset Minerve,Cravate
|
Bột Corset Minerve,Cravate [bột tự cán]
|
379.600
|
|
|
823
|
10.0994.0530
|
Nắn, bó bột cột sống
|
Nắn, bó bột cột sống [bột tự cán]
|
379.600
|
|
|
824
|
10.0990.0530
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột tự cán]
|
379.600
|
|
|
825
|
10.0989.0530
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột tự cán]
|
379.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
826
|
10.1014.0530
|
Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi [bột tự cán]
|
379.600
|
|
|
827
|
10.0986.0530
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột tự cán]
|
379.600
|
|
|
828
|
10.1016.0530
|
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi
|
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột tự cán]
|
379.600
|
|
|
829
|
10.1013.0530
|
Nắn, bó bột gãy xương chậu
|
Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột tự cán]
|
379.600
|
|
|
830
|
10.1023.0532
|
Nắn, bó bột gãy xương gót
|
Nắn, bó bột gãy xương gót
|
167.000
|
|
|
831
|
10.1017.0533
|
Bó bột ống trong gãy xương bánh chè
|
Bó bột ống trong gãy xương bánh chè
|
167.000
|
|
|
832
|
10.0863.0534
|
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay
|
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay
|
3.994.900
|
|
|
833
|
10.0942.0534
|
Phẫu thuật cắt cụt chi
|
Phẫu thuật cắt cụt chi
|
3.994.900
|
|
|
834
|
10.0943.0534
|
Phẫu thuật tháo khớp chi
|
Phẫu thuật tháo khớp chi
|
3.994.900
|
|
|
835
|
10.0806.0537
|
Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới
|
Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới
|
3.411.300
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
836
|
10.0805.0537
|
Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên
|
Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên
|
3.411.300
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
837
|
10.0937.0537
|
Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo
|
Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo
|
3.411.300
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
838
|
10.0946.0538
|
Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài)
|
Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài)
|
3.320.600
|
|
|
839
|
10.0939.0539
|
Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân
|
Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân
|
2.275.900
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
840
|
10.0742.0539
|
Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương
|
Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương
|
2.275.900
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
841
|
10.0930.0543
|
Phẫu thuật thay khớp háng bán phần
|
Phẫu thuật thay khớp háng bán phần [tạo hình]
|
3.602.500
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
842
|
10.0897.0543
|
Trật khớp háng bẩm sinh
|
Trật khớp háng bẩm sinh
|
3.602.500
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
843
|
10.0927.0544
|
Phẫu thuật thay khớp gối bán phần
|
Phẫu thuật thay khớp gối bán phần
|
4.974.500
|
Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
844
|
10.0930.0545
|
Phẫu thuật thay khớp háng bán phần
|
Phẫu thuật thay khớp háng bán phần [thay khớp]
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
|
|
845
|
10.0929.0547
|
Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng
|
Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng
|
5.474.500
|
Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
|
|
846
|
10.0948.0548
|
Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay
|
Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
847
|
10.0949.0548
|
Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)
|
Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
848
|
10.0911.0548
|
Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu
|
Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
849
|
10.0772.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
850
|
10.0796.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
851
|
10.0797.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
852
|
10.0804.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
853
|
10.0734.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
854
|
10.0735.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
855
|
10.0791.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
856
|
10.0744.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
857
|
10.0773.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
858
|
10.0755.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp)
|
Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp)
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
859
|
10.0871.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
860
|
10.0872.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
861
|
10.0790.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc
|
4.324.900
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
|
862
|
10.0958.0549
|
Phẫu thuật đóng cứng khớp khác
|
Phẫu thuật đóng cứng khớp khác
|
4.002.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
863
|
10.0846.0549
|
Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay
|
Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay
|
4.002.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài.
|
|
864
|
10.0950.0549
|
Phẫu thuật làm cứng khớp gối
|
Phẫu thuật làm cứng khớp gối
|
4.002.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài.
|
|
865
|
10.0845.0549
|
Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới
|
Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới
|
4.002.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài.
|
|
866
|
10.0843.0550
|
Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng
|
Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng
|
3.923.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
867
|
10.0902.0550
|
Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm
|
Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm
|
3.923.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
868
|
10.0944.0550
|
Phẫu thuật xơ cứng đơn giản
|
Phẫu thuật xơ cứng đơn giản
|
3.923.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
869
|
10.0945.0550
|
Phẫu thuật xơ cứng phức tạp
|
Phẫu thuật xơ cứng phức tạp
|
3.923.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
870
|
10.0847.0551
|
Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay
|
Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay
|
3.011.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
871
|
10.0974.0551
|
Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi
|
Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi
|
3.011.900
|
|
|
872
|
10.0973.0551
|
Phẫu thuật gỡ dính gân gấp
|
Phẫu thuật gỡ dính gân gấp
|
3.011.900
|
|
|
873
|
10.0951.0551
|
Phẫu thuật gỡ dính khớp gối
|
Phẫu thuật gỡ dính khớp gối
|
3.011.900
|
|
|
874
|
10.0975.0551
|
Phẫu thuật gỡ dính thần kinh
|
Phẫu thuật gỡ dính thần kinh
|
3.011.900
|
|
|
875
|
10.0956.0551
|
Phẫu thuật làm sạch ổ khớp
|
Phẫu thuật làm sạch ổ khớp
|
3.011.900
|
|
|
876
|
10.0716.0551
|
Phẫu thuật tháo khớp vai
|
Phẫu thuật tháo khớp vai
|
3.011.900
|
|
|
877
|
10.0983.0551
|
Phẫu thuật vết thương khớp
|
Phẫu thuật vết thương khớp
|
3.011.900
|
|
|
878
|
10.0982.0551
|
Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàntay
|
Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay
|
3.011.900
|
|
|
879
|
10.1076.0553
|
Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng
|
Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng
|
5.105.100
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
880
|
10.0968.0553
|
Phẫu thuật ghép xương tự thân
|
Phẫu thuật ghép xương tự thân
|
5.105.100
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
881
|
10.0727.0553
|
Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay
|
5.105.100
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
882
|
10.0935.0555
|
Phẫu thuật kéo dài chi
|
Phẫu thuật kéo dài chi
|
5.265.900
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
883
|
10.0926.0556
|
Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương
|
Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
884
|
10.0828.0556
|
Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay
|
Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
885
|
10.0819.0556
|
Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay
|
Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
886
|
10.0717.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương (kết hợp xương) gãy xương bả vai
|
Phẫu thuật kết hợp xương (kết hợp xương) gãy xương bả vai
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
887
|
10.0783.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
888
|
10.0759.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bán phần chỏm xương đùi
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bán phần chỏm xương đùi
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
889
|
10.0753.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cánh chậu
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cánh chậu
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
890
|
10.0745.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
891
|
10.0865.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
892
|
10.0723.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
893
|
10.0762.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ mấu chuyển xương đùi
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ mấu chuyển xương đùi
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
894
|
10.0718.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vai
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vai
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
895
|
10.0761.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùi
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùi
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
896
|
10.0737.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
897
|
10.0738.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạp
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạp
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
898
|
10.0743.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới qương quay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới qương quay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
899
|
10.0782.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon)
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon)
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
900
|
10.0820.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
901
|
10.0777.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hai mâm chày
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hai mâm chày
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
902
|
10.0793.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
903
|
10.0801.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
904
|
10.0794.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
905
|
10.0802.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
906
|
10.0795.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
907
|
10.0803.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
908
|
10.0798.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
909
|
10.0799.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
910
|
10.0800.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
911
|
10.0771.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy Hoffa đàu dưới xương đùi
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy Hoffa đàu dưới xương đùi
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
912
|
10.0756.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy khung chậu - trật khớp mu
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy khung chậu - trật khớp mu
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
913
|
10.0731.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
914
|
10.0763.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùi
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùi
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
915
|
10.0733.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay [nẹp vít]
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
916
|
10.0767.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
917
|
10.0768.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
918
|
10.0747.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
919
|
10.0817.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
920
|
10.0778.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chày
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chày
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
921
|
10.0776.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
922
|
10.0775.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
923
|
10.0786.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
924
|
10.0785.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
925
|
10.0784.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
926
|
10.0736.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
927
|
10.0792.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân)
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân)
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
928
|
10.0821.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
929
|
10.0816.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
930
|
10.0757.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
931
|
10.0758.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối phức tạp
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối phức tạp
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
932
|
10.0760.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp chỏm xương đùi - trật háng
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp chỏm xương đùi - trật háng
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
933
|
10.0741.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp khớp khuỷu
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp khớp khuỷu
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
934
|
10.0866.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
935
|
10.0732.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay [nẹp vít]
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
936
|
10.0780.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
937
|
10.0739.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
938
|
10.0746.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
939
|
10.0725.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
940
|
10.0726.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
941
|
10.0729.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
942
|
10.0779.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
943
|
10.0765.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
944
|
10.0770.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạp
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạp
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
945
|
10.0724.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
946
|
10.0764.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùi
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùi
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
947
|
10.0789.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gót
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gót
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
948
|
10.0787.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương sên
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương sên
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
949
|
10.0730.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
950
|
10.0766.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
951
|
10.0769.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
952
|
10.0719.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
953
|
10.0815.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
954
|
10.0788.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
955
|
10.0868.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
956
|
10.0781.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
957
|
10.0740.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
958
|
10.0867.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
959
|
10.0721.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn
|
Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
960
|
10.0754.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng chậu
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng chậu
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
961
|
10.0720.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
962
|
10.0722.0556
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp ức đòn
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp ức đòn
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
963
|
10.0941.0556
|
Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire)
|
Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire)
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
964
|
10.0822.0556
|
Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay
|
Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
965
|
28.0335.0556
|
Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít
|
Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít
|
4.102.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
966
|
10.0827.0557
|
kết hợp xương qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay
|
kết hợp xương qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay
|
5.474.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
967
|
10.0932.0557
|
Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng
|
Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng
|
5.474.500
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
|
968
|
10.0971.0558
|
Lấy u xương (ghép xi măng)
|
Lấy u xương (ghép xi măng)
|
4.085.900
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
|
|
969
|
10.0967.0558
|
Phẫu thuật lấy bỏ u xương
|
Phẫu thuật lấy bỏ u xương
|
4.085.900
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
970
|
10.0888.0559
|
Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay
|
Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
971
|
10.0842.0559
|
Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi
|
Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
972
|
10.0840.0559
|
Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II
|
Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
973
|
10.0839.0559
|
Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V
|
Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
974
|
10.0885.0559
|
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille
|
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
975
|
10.0886.0559
|
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn
|
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
976
|
10.0884.0559
|
Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi
|
Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
977
|
10.0883.0559
|
Phẫu thuật điều trị gân bánh chè
|
Phẫu thuật điều trị gân bánh chè
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
978
|
10.0881.0559
|
Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay
|
Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
979
|
10.0882.0559
|
Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu
|
Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
980
|
10.0774.0559
|
Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè
|
Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
981
|
10.0963.0559
|
Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân)
|
Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân (1 gân)
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
982
|
10.0964.0559
|
Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân)
|
Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân)
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
983
|
10.0826.0559
|
Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay
|
Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
984
|
10.0824.0559
|
Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền
|
Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
985
|
10.0825.0559
|
Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền
|
Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
986
|
10.0818.0559
|
Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I
|
Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
987
|
10.0748.0559
|
Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay
|
Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
988
|
10.0877.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân Achille
|
Phẫu thuật tổn thương gân Achille
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
989
|
10.0880.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau
|
Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
990
|
10.0878.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên
|
Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
991
|
10.0749.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay
|
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
992
|
10.0876.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I
|
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
993
|
10.0751.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
994
|
10.0750.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
995
|
10.0879.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
996
|
10.0810.0559
|
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi
|
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
997
|
10.0811.0559
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
998
|
10.0841.0559
|
Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2thì
|
Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
999
|
28.0344.0559
|
Gỡ dính thần kinh
|
Gỡ dính thần kinh
|
3.302.900
|
|
|
1000
|
28.0342.0559
|
Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật
|
Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật [tính 1 gân]
|
3.302.900
|
|
|
1001
|
28.0340.0559
|
Nối gân duỗi
|
Nối gân duỗi
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
1002
|
28.0337.0559
|
Nối gân gấp
|
Nối gân gấp
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
1003
|
28.0338.0559
|
Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật
|
Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật
|
3.302.900
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
|
1004
|
10.0984.0563
|
Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương
|
Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương
|
1.857.900
|
|
|
1005
|
10.0934.0563
|
Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương
|
Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương
|
1.857.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1006
|
10.1081.0564
|
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM, Silicon, Coflex, Gelfix...)
|
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM, Silicon, Coflex, Gelfix...)
|
7.840.200
|
|
|
1007
|
10.1059.0565
|
Phẫu thuật chỉnh gù cột sống đường trước và hàn khớp
|
Phẫu thuật chỉnh gù cột sống đường trước và hàn khớp
|
9.856.300
|
Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
1008
|
10.1057.0565
|
Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau
|
Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau
|
9.856.300
|
Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
1009
|
10.1058.0565
|
Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp
|
Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp
|
9.856.300
|
Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
1010
|
10.1056.0565
|
Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau
|
Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau
|
9.856.300
|
Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
|
|
1011
|
10.1036.0566
|
Buộc vòng cố định C1-C2 lối sau
|
Buộc vòng cố định C1-C2 lối sau
|
5.592.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1012
|
10.1038.0566
|
Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau
|
Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau
|
5.592.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
1013
|
10.1033.0566
|
Phẫu thuật cố định C1-C2 điều trị mất vững C1-C2
|
Phẫu thuật cố định C1-C2 điều trị mất vững C1-C2
|
5.592.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
1014
|
10.1046.0566
|
Phẫu thuật lấy đĩa đệm, ghép xương và cố định cột sống cổ (ACDF)
|
Phẫu thuật lấy đĩa đệm, ghép xương và cố định cột sống cổ (ACDF)
|
5.592.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
1015
|
10.1049.0566
|
Phẫu thuật trượt bản lề cổ chẩm
|
Phẫu thuật trượt bản lề cổ chẩm
|
5.592.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
1016
|
10.1068.0567
|
Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống
|
Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống
|
5.798.100
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
1017
|
10.1064.0567
|
Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên
|
Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên
|
5.798.100
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1018
|
10.1063.0567
|
Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau
|
Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau
|
5.798.100
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
1019
|
10.1069.0567
|
Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương
|
Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương
|
5.798.100
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
1020
|
10.1082.0567
|
Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng - cùng
|
Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng - cùng
|
5.798.100
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
1021
|
10.1095.0567
|
Phẫu thuật vết thương tủy sống kết hợp cố định cột sống
|
Phẫu thuật vết thương tủy sống kết hợp cố định cột sống
|
5.798.100
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
|
|
1022
|
10.1091.0570
|
Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da
|
Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da
|
5.496.100
|
Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
|
|
1023
|
10.1080.0570
|
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng
|
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng
|
5.496.100
|
Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
|
|
1024
|
04.0041.0571
|
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn
|
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn
|
3.226.900
|
|
|
1025
|
04.0039.0571
|
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ
|
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ
|
3.226.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1026
|
04.0040.0571
|
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách
|
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách
|
3.226.900
|
|
|
1027
|
04.0038.0571
|
Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực
|
Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực
|
3.226.900
|
|
|
1028
|
04.0019.0571
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay
|
3.226.900
|
|
|
1029
|
10.0874.0571
|
Cụt chấn thương cổ và bàn chân
|
Cụt chấn thương cổ và bàn chân
|
3.226.900
|
|
|
1030
|
10.0862.0571
|
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón
|
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón
|
3.226.900
|
|
|
1031
|
10.0947.0571
|
Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm
|
Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm
|
3.226.900
|
|
|
1032
|
10.0980.0571
|
Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết
|
Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết
|
3.226.900
|
|
|
1033
|
10.0952.0571
|
Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi
|
Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi
|
3.226.900
|
|
|
1034
|
10.0953.0571
|
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)
|
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)
|
3.226.900
|
|
|
1035
|
10.0851.0571
|
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngóntay
|
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay
|
3.226.900
|
|
|
1036
|
10.0979.0571
|
Phẫu thuật viêm xương
|
Phẫu thuật viêm xương
|
3.226.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1037
|
28.0280.0571
|
Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè
|
Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè
|
3.226.900
|
|
|
1038
|
10.0893.0573
|
Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền
|
Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền
|
3.720.600
|
|
|
1039
|
10.0959.0573
|
Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ
|
Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ
|
3.720.600
|
|
|
1040
|
10.0813.0573
|
Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền
|
Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền
|
3.720.600
|
|
|
1041
|
28.0325.0573
|
Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận
|
Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận
|
3.720.600
|
|
|
1042
|
28.0324.0573
|
Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ
|
Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ
|
3.720.600
|
|
|
1043
|
28.0330.0573
|
Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận
|
Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận
|
3.720.600
|
|
|
1044
|
28.0329.0573
|
Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ
|
Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ
|
3.720.600
|
|
|
1045
|
28.0331.0573
|
Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da từ xa
|
Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da từ xa
|
3.720.600
|
|
|
1046
|
28.0108.0573
|
Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi
|
Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi [vạt da có cuống mạch liền]
|
3.720.600
|
|
|
1047
|
28.0372.0573
|
Phẫu thuật sửa sẹo co cổ bàn tay bằng ghép da tự thân
|
Phẫu thuật sửa sẹo co cổ bàn tay bằng ghép da tự thân
|
3.720.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1048
|
28.0364.0573
|
Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ
|
Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ
|
3.720.600
|
|
|
1049
|
28.0365.0573
|
Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da cơ lân cận
|
Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da cơ lân cận
|
3.720.600
|
|
|
1050
|
28.0363.0573
|
Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ
|
Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ
|
3.720.600
|
|
|
1051
|
28.0200.0573
|
Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ
|
Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ
|
3.720.600
|
|
|
1052
|
28.0397.0573
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận
|
3.720.600
|
|
|
1053
|
28.0393.0573
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ
|
3.720.600
|
|
|
1054
|
28.0396.0573
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da lân cận
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da lân cận
|
3.720.600
|
|
|
1055
|
28.0392.0573
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ
|
3.720.600
|
|
|
1056
|
28.0394.0573
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da lân cận
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da lân cận
|
3.720.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1057
|
28.0390.0573
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ
|
3.720.600
|
|
|
1058
|
28.0395.0573
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da lân cận
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da lân cận
|
3.720.600
|
|
|
1059
|
28.0391.0573
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ
|
3.720.600
|
|
|
1060
|
28.0320.0573
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt lân cận
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt lân cận
|
3.720.600
|
|
|
1061
|
28.0318.0573
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt tại chỗ
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt tại chỗ
|
3.720.600
|
|
|
1062
|
28.0319.0573
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt lân cận
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt lân cận
|
3.720.600
|
|
|
1063
|
28.0317.0573
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt tại chỗ
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt tại chỗ
|
3.720.600
|
|
|
1064
|
28.0093.0573
|
Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mach nuôi
|
Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mach nuôi
|
3.720.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1065
|
28.0094.0573
|
Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng ghép phức hợp vành tai
|
Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng ghép phức hợp vành tai
|
3.720.600
|
|
|
1066
|
28.0116.0573
|
Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tại chỗ
|
Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tại chỗ
|
3.720.600
|
|
|
1067
|
28.0107.0573
|
Phẫu thuật tạo lỗ mũi
|
Phẫu thuật tạo lỗ mũi
|
3.720.600
|
|
|
1068
|
28.0380.0573
|
Phẫu thuật tạo vạt trì hoãn cho bàn ngón tay
|
Phẫu thuật tạo vạt trì hoãn cho bàn ngóntay
|
3.720.600
|
|
|
1069
|
28.0253.0573
|
Phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại
|
Phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại
|
3.720.600
|
|
|
1070
|
28.0081.0573
|
Tái tạo cung mày bằng vạt có cuống mạch nuôi
|
Tái tạo cung mày bằng vạt có cuống mạch nuôi
|
3.720.600
|
|
|
1071
|
10.0962.0574
|
Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm?
|
Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm?
|
4.699.100
|
|
|
1072
|
28.0287.0574
|
Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng
|
Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng
|
4.699.100
|
|
|
1073
|
28.0373.0574
|
Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân
|
Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân
|
4.699.100
|
|
|
1074
|
28.0387.0574
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân
|
4.699.100
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1075
|
28.0385.0574
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân
|
4.699.100
|
|
|
1076
|
28.0386.0574
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân
|
4.699.100
|
|
|
1077
|
28.0013.0574
|
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng
|
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích ≥10 cm2]
|
4.699.100
|
|
|
1078
|
10.0850.0575
|
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay
|
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay
|
3.044.900
|
|
|
1079
|
10.0961.0575
|
Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm
|
Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm?
|
3.044.900
|
|
|
1080
|
28.0066.0575
|
Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt
|
Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt
|
3.044.900
|
|
|
1081
|
28.0108.0575
|
Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi
|
Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi [vá da]
|
3.044.900
|
|
|
1082
|
28.0111.0575
|
Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi
|
Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi
|
3.044.900
|
|
|
1083
|
28.0013.0575
|
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng
|
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích < 10 cm2]
|
3.044.900
|
|
|
1084
|
10.0954.0576
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu
|
2.767.900
|
|
|
1085
|
28.0288.0576
|
Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật
|
Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật
|
2.767.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1086
|
28.0161.0576
|
Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ
|
Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ
|
2.767.900
|
|
|
1087
|
28.0162.0576
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức
|
2.767.900
|
|
|
1088
|
10.0572.0577
|
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp
|
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp
|
5.204.600
|
|
|
1089
|
10.0808.0577
|
Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động
|
Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động
|
5.204.600
|
|
|
1090
|
10.0807.0577
|
Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động
|
Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động
|
5.204.600
|
|
|
1091
|
10.0955.0577
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm phứctạp
|
5.204.600
|
|
|
1092
|
10.0812.0577
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay
|
5.204.600
|
|
|
1093
|
10.0001.0577
|
Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp
|
Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp
|
5.204.600
|
|
|
1094
|
10.0861.0577
|
Thương tích bàn tay phức tạp
|
Thương tích bàn tay phức tạp
|
5.204.600
|
|
|
1095
|
28.0086.0578
|
Phẫu thuật ghép toàn bộ mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu
|
Phẫu thuật ghép toàn bộ mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu
|
5.663.200
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1096
|
10.1104.0581
|
Cắt cột tủy sống điều trị chứng đau thần kinh
|
Cắt cột tủy sống điều trị chứng đau thần kinh
|
5.712.200
|
|
|
1097
|
10.0629.0581
|
Mở nhu mô gan lấy sỏi
|
Mở nhu mô gan lấy sỏi
|
5.712.200
|
|
|
1098
|
10.0173.0581
|
Phẫu thuật điều trị chấn thương - vết thương mạch máu ngoại vi ở trẻ em
|
Phẫu thuật điều trị chấn thương - vết thương mạch máu ngoại vi ở trẻ em
|
5.712.200
|
|
|
1099
|
10.0171.0581
|
Phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống
|
Phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống
|
5.712.200
|
|
|
1100
|
10.1040.0581
|
Phẫu thuật giải ép, lấy TVĐĐ cột sống cổ đường sau vi phẫu
|
Phẫu thuật giải ép, lấy TVĐĐ cột sống cổ đường sau vi phẫu
|
5.712.200
|
|
|
1101
|
10.0316.0581
|
Phẫu thuật hở lấy sỏi thận sỏi niệu quản + kết hợp nội soi mềm để lấy toàn bộ sỏi
|
Phẫu thuật hở lấy sỏi thận sỏi niệu quản + kết hợp nội soi mềm để lấy toàn bộ sỏi
|
5.712.200
|
|
|
1102
|
10.0268.0581
|
Phẫu thuật lại trong các bệnh lý mạch máu ngoại vi
|
Phẫu thuật lại trong các bệnh lý mạch máu ngoại vi
|
5.712.200
|
|
|
1103
|
10.1105.0581
|
Phẫu thuật thần kinh chức năng điều trị đau do co cứng, đau do ung thư
|
Phẫu thuật thần kinh chức năng điều trị đau do co cứng, đau do ung thư
|
5.712.200
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1104
|
10.1044.0581
|
Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ
|
Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sốngcổ
|
5.712.200
|
|
|
1105
|
10.0677.0582
|
Bảo tồn lách vỡ bằng lưới sinh học
|
Bảo tồn lách vỡ bằng lưới sinh học
|
3.433.300
|
|
|
1106
|
10.0348.0582
|
Cắm niệu quản bàng quang
|
Cắm niệu quản bàng quang
|
3.433.300
|
|
|
1107
|
10.0611.0582
|
Cắt chỏm nang gan
|
Cắt chỏm nang gan
|
3.433.300
|
|
|
1108
|
10.1066.0582
|
Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué)
|
Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué)
|
3.433.300
|
|
|
1109
|
10.0676.0582
|
Khâu vết thương lách
|
Khâu vết thương lách
|
3.433.300
|
|
|
1110
|
10.0342.0582
|
Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang
|
Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang
|
3.433.300
|
|
|
1111
|
10.0695.0582
|
Phẫu thuật cắt u cơ hoành
|
Phẫu thuật cắt u cơ hoành [u không phải tạo hình]
|
3.433.300
|
|
|
1112
|
10.0259.0582
|
Phẫu thuật điều trị bệnh suy - giãn tĩnh mạch chi dưới
|
Phẫu thuật điều trị bệnh suy - giãn tĩnh mạch chi dưới
|
3.433.300
|
|
|
1113
|
10.0263.0582
|
Phẫu thuật điều trị giả phồng động mạch do tiêm chích ma túy
|
Phẫu thuật điều trị giả phồng động mạch do tiêm chích ma túy
|
3.433.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1114
|
10.0694.0582
|
Phẫu thuật điều trị nhão cơ hoành
|
Phẫu thuật điều trị nhão cơ hoành
|
3.433.300
|
|
|
1115
|
10.0250.0582
|
Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi cấp tính do huyết khối, mảnh sùi, dị vật
|
Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi cấp tính do huyết khối, mảnh sùi, dị vật
|
3.433.300
|
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
|
|
1116
|
10.0691.0582
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành
|
3.433.300
|
|
|
1117
|
10.0693.0582
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị hoành bẩm sinh (Bochdalek)
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị hoành bẩm sinh (Bochdalek)
|
3.433.300
|
|
|
1118
|
10.0692.0582
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị khe hoành
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị khe hoành
|
3.433.300
|
|
|
1119
|
10.0167.0582
|
Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi
|
Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi
|
3.433.300
|
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
|
|
1120
|
10.0315.0582
|
Phẫu thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận
|
Phẫu thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận
|
3.433.300
|
|
|
1121
|
10.0689.0582
|
Phẫu thuật khâu lỗ thủng cơ hoành do vết thương
|
Phẫu thuật khâu lỗ thủng cơ hoành do vết thương
|
3.433.300
|
|
|
1122
|
10.0690.0582
|
Phẫu thuật khâu vỡ cơ hoành
|
Phẫu thuật khâu vỡ cơ hoành
|
3.433.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1123
|
10.0829.0582
|
Phẫu thuật phương pháp
Suave.Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới
|
Phẫu thuật phương
pháp
Suave.Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới
|
3.433.300
|
Chưa bao gồm kim găm, nẹp vít.
|
|
1124
|
10.1103.0582
|
Phẫu thuật thần kinh chức năng cắt rễ thần kinh chọn lọc
|
Phẫu thuật thần kinh chức năng cắt rễ thần kinh
chọn
lọc
|
3.433.300
|
|
|
1125
|
10.0172.0582
|
Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi
|
Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi
|
3.433.300
|
|
|
1126
|
10.0823.0582
|
Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới
|
Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới
|
3.433.300
|
Chưa bao gồm kim găm, nẹp vít.
|
|
1127
|
10.0605.0582
|
Thắt động mạch gan (riêng, phải, trái)
|
Thắt động mạch gan (riêng, phải, trái)
|
3.433.300
|
|
|
1128
|
10.0401.0583
|
Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật
|
Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật
|
2.396.200
|
|
|
1129
|
10.0393.0583
|
Điều trị đái rỉ ở nữ bàng đặt miếng nâng niệu đạo TOT
|
Điều trị đái rỉ ở nữ bàng đặt miếng nâng niệu đạo TOT
|
2.396.200
|
|
|
1130
|
10.0699.0583
|
Khâu vết thương thành bụng
|
Khâu vết thương thành bụng
|
2.396.200
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1131
|
10.0341.0583
|
Mổ sa bàng quang qua ngõ âm đạo (tạo hình thành trước âm đạo)
|
Mổ sa bàng quang qua ngõ âm đạo (tạo hình thành trước âm đạo)
|
2.396.200
|
|
|
1132
|
10.0697.0583
|
Phẫu thuật cắt u thành bụng
|
Phẫu thuật cắt u thành bụng
|
2.396.200
|
|
|
1133
|
10.0278.0583
|
Phẫu thuật cắt u thành ngực
|
Phẫu thuật cắt u thành ngực
|
2.396.200
|
|
|
1134
|
10.0351.0583
|
Phẫu thuật đặt võng nâng cổ bàng quang (Sling) trong tiểu không kiểm soát khi gắng sức
|
Phẫu thuật đặt võng nâng cổ bàng quang (Sling) trong tiểu không kiểm soát khi gắng sức
|
2.396.200
|
|
|
1135
|
10.0288.0583
|
Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực
|
Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực
|
2.396.200
|
|
|
1136
|
10.0392.0583
|
Phẫu thuật điều trị són tiểu
|
Phẫu thuật điều trị són tiểu
|
2.396.200
|
|
|
1137
|
10.0688.0583
|
Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn
|
Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn
|
2.396.200
|
|
|
1138
|
10.0864.0583
|
Phẫu thuật tháo khớp cổ tay
|
Phẫu thuật tháo khớp cổ tay
|
2.396.200
|
|
|
1139
|
10.0809.0583
|
Phẫu thuật vết thương bàn tay
|
Phẫu thuật vết thương bàn tay
|
2.396.200
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1140
|
10.0340.0583
|
Treo cổ bàng quang điều trị đái rỉ ở nữ
|
Treo cổ bàng quang điều trị đái rỉ ở nữ
|
2.396.200
|
|
|
1141
|
28.0071.0583
|
Đặt bản Silicon điều trị lõm mắt
|
Đặt bản Silicon điều trị lõm mắt
|
2.396.200
|
|
|
1142
|
28.0435.0583
|
Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ nâng mũi
|
Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ nâng mũi
|
2.396.200
|
|
|
1143
|
28.0425.0583
|
Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ thẩm mỹ vùng mắt
|
Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ thẩm mỹ vùng mắt
|
2.396.200
|
|
|
1144
|
28.0084.0583
|
Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời không sử dụng vi phẫu
|
Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời không sử dụng vi phẫu
|
2.396.200
|
|
|
1145
|
28.0138.0583
|
Phẫu thuật ghép mảnh nhỏ vành tai đứtrời
|
Phẫu thuật ghép mảnh nhỏ vành tai đứt rời
|
2.396.200
|
|
|
1146
|
28.0134.0583
|
Phẫu thuật tạo hình nhân trung
|
Phẫu thuật tạo hình nhân trung
|
2.396.200
|
|
|
1147
|
10.0410.0584
|
Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài
|
Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài
|
1.509.500
|
|
|
1148
|
10.0411.0584
|
Cắt hẹp bao quy đầu
|
Cắt hẹp bao quy đầu
|
1.509.500
|
|
|
1149
|
10.0359.0584
|
Dẫn lưu bàng quang đơn thuần
|
Dẫn lưu bàng quang đơn thuần
|
1.509.500
|
|
|
1150
|
10.0412.0584
|
Mở rộng lỗ sáo
|
Mở rộng lỗ sáo
|
1.509.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1151
|
10.0398.0584
|
Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo
|
Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo
|
1.509.500
|
|
|
1152
|
10.0408.0584
|
Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn
|
Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn
|
1.509.500
|
|
|
1153
|
10.0402.0584
|
Phẫu thuật vỡ vật hang do gãy dương vật
|
Phẫu thuật vỡ vật hang do gãy dương vật
|
1.509.500
|
|
|
1154
|
10.0400.0584
|
Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng
|
Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng
|
1.509.500
|
|
|
1155
|
28.0110.0584
|
Khâu vết thương vùng môi
|
Khâu vết thương vùng môi
|
1.509.500
|
|
|
1156
|
28.0382.0584
|
Phẫu thuật ghép móng
|
Phẫu thuật ghép móng
|
1.509.500
|
|
|
1157
|
10.0344.0585
|
Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca
|
Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca
|
1.096.500
|
|
|
1158
|
28.0133.0587
|
Phẫu thuật tạo hình sẹo dính mép
|
Phẫu thuật tạo hình sẹo dính mép
|
439.100
|
|
|
1159
|
13.0054.0600
|
Trích áp xe tầng sinh môn
|
Trích áp xe tầng sinh môn
|
873.000
|
|
|
1160
|
13.0151.0601
|
Trích áp xe tuyến Bartholin
|
Trích áp xe tuyến Bartholin
|
951.600
|
|
|
1161
|
13.0163.0602
|
Trích áp xe vú
|
Trích áp xe vú
|
251.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1162
|
13.0030.0623
|
Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo
|
Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo
|
1.663.600
|
|
|
1163
|
10.0570.0624
|
Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ
|
Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ
|
2.119.400
|
|
|
1164
|
10.0569.0624
|
Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn
|
Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn
|
2.119.400
|
|
|
1165
|
13.0149.0624
|
Khâu rách cùng đồ âm đạo
|
Khâu rách cùng đồ âm đạo
|
2.119.400
|
|
|
1166
|
13.0018.0625
|
Khâu tử cung do nạo thủng
|
Khâu tử cung do nạo thủng
|
3.054.800
|
|
|
1167
|
13.0052.0626
|
Khâu vòng cổ tử cung
|
Khâu vòng cổ tử cung
|
582.500
|
|
|
1168
|
13.0140.0627
|
Khoét chóp cổ tử cung
|
Khoét chóp cổ tử cung
|
3.019.800
|
|
|
1169
|
10.0698.0628
|
Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ
|
Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ
|
2.833.400
|
|
|
1170
|
13.0136.0628
|
Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa
|
Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa
|
2.833.400
|
|
|
1171
|
13.0040.0629
|
Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn
|
Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn
|
94.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1172
|
13.0148.0630
|
Lấy dị vật âm đạo
|
Lấy dị vật âm đạo
|
653.700
|
|
|
1173
|
13.0110.0651
|
Phẫu thuật cắt âm vật phì đại
|
Phẫu thuật cắt âm vật phì đại
|
2.892.800
|
|
|
1174
|
28.0296.0651
|
Phẫu thuật cắt bỏ âm vật
|
Phẫu thuật cắt bỏ âm vật
|
2.892.800
|
|
|
1175
|
13.0017.0652
|
Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai
|
Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai
|
4.849.400
|
|
|
1176
|
12.0267.0653
|
Cắt u vú lành tính
|
Cắt u vú lành tính
|
3.135.800
|
|
|
1177
|
12.0269.0653
|
Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú
|
Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú
|
3.135.800
|
|
|
1178
|
13.0174.0653
|
Cắt u vú lành tính
|
Cắt u vú lành tính
|
3.135.800
|
|
|
1179
|
13.0170.0653
|
Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay
|
Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay
|
3.135.800
|
|
|
1180
|
13.0172.0653
|
Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú
|
Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú
|
3.135.800
|
|
|
1181
|
28.0265.0653
|
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ
|
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ
|
3.135.800
|
|
|
1182
|
28.0267.0653
|
Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid
|
Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid
|
3.135.800
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1183
|
28.0266.0653
|
Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa
|
Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa
|
3.135.800
|
|
|
1184
|
13.0123.0654
|
Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo)
|
Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo)
|
4.110.800
|
|
|
1185
|
13.0143.0655
|
Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung
|
Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung
|
2.104.900
|
|
|
1186
|
13.0111.0656
|
Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ
|
Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ
|
3.001.800
|
|
|
1187
|
13.0067.0657
|
Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo
|
Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo
|
4.168.300
|
|
|
1188
|
13.0109.0662
|
Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo
|
Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo
|
2.932.800
|
|
|
1189
|
28.0299.0662
|
Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo
|
Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo
|
2.932.800
|
|
|
1190
|
13.0166.0715
|
Soi cổ tử cung
|
Soi cổ tử cung
|
68.100
|
|
|
1191
|
13.0150.0724
|
Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn
|
Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn
|
1.754.800
|
|
|
1192
|
13.0031.0727
|
Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*)
|
Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*)
|
700.200
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1193
|
14.0206.0730
|
Bơm rửa lệ đạo
|
Bơm rửa lệ đạo
|
41.200
|
|
|
1194
|
14.0164.0732
|
Cắt bỏ túi lệ
|
Cắt bỏ túi lệ
|
930.200
|
|
|
1195
|
14.0088.0736
|
Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép
|
Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép
|
1.252.600
|
|
|
1196
|
14.0089.0736
|
Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc
|
Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc
|
1.252.600
|
|
|
1197
|
14.0167.0738
|
Cắt bỏ chắp có bọc
|
Cắt bỏ chắp có bọc
|
85.500
|
|
|
1198
|
14.0207.0738
|
Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc
|
Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc
|
85.500
|
|
|
1199
|
14.0169.0738
|
Trích dẫn lưu túi lệ
|
Trích dẫn lưu túi lệ
|
85.500
|
|
|
1200
|
14.0199.0745
|
Điện di điều trị
|
Điện di điều trị
|
27.500
|
|
|
1201
|
14.0182.0746
|
Điện đông thể mi
|
Điện đông thể mi
|
562.100
|
|
|
1202
|
14.0161.0748
|
Tập nhược thị
|
Tập nhược thị
|
43.600
|
|
|
1203
|
14.0267.0750
|
Đo độ dày giác mạc
|
Đo độ dày giác mạc
|
145.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1204
|
14.0264.0751
|
Đo biên độ điều tiết
|
Đo biên độ điều tiết
|
77.000
|
|
|
1205
|
14.0262.0751
|
Đo độ lác
|
Đo độ lác
|
77.000
|
|
|
1206
|
14.0265.0751
|
Đo thị giác 2 mắt
|
Đo thị giác 2 mắt
|
77.000
|
|
|
1207
|
14.0263.0751
|
Xác định sơ đồ song thị
|
Xác định sơ đồ song thị
|
77.000
|
|
|
1208
|
21.0088.0751
|
Xác định sơ đồ song thị
|
Xác định sơ đồ song thị
|
77.000
|
|
|
1209
|
14.0276.0752
|
Đo độ lồi
|
Đo độ lồi
|
68.000
|
|
|
1210
|
21.0090.0752
|
Đo đường kính giác mạc
|
Đo đường kính giác mạc
|
68.000
|
|
|
1211
|
14.0259.0753
|
Đo khúc xạ giác mạc
|
Đo khúc xạ giác mạc
|
41.900
|
|
|
1212
|
21.0085.0753
|
Đo khúc xạ giác mạc Javal
|
Đo khúc xạ giác mạc Javal
|
41.900
|
|
|
1213
|
14.0258.0754
|
Đo khúc xạ máy
|
Đo khúc xạ máy
|
12.700
|
|
|
1214
|
21.0084.0754
|
Đo khúc xạ máy
|
Đo khúc xạ máy
|
12.700
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1215
|
14.0255.0755
|
Đo nhãn áp
|
Đo nhãn áp
|
31.600
|
|
|
1216
|
21.0092.0755
|
Đo nhãn áp
|
Đo nhãn áp
|
31.600
|
|
|
1217
|
14.0254.0757
|
Đo thị trường chu biên
|
Đo thị trường chu biên
|
31.100
|
|
|
1218
|
14.0253.0757
|
Đo thị trường trung tâm, thị trường ám điểm
|
Đo thị trường trung tâm, thị trường ám điểm
|
31.100
|
|
|
1219
|
21.0080.0757
|
Đo thị trường trung tâm, tìm ám điểm
|
Đo thị trường trung tâm, tìm ám điểm
|
31.100
|
|
|
1220
|
14.0275.0758
|
Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm
|
Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm
|
69.400
|
|
|
1221
|
14.0205.0759
|
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu
|
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu
|
53.600
|
|
|
1222
|
14.0168.0764
|
Khâu cò mi, tháo cò
|
Khâu cò mi, tháo cò
|
452.400
|
|
|
1223
|
14.0177.0765
|
Khâu củng mạc
|
Khâu củng mạc [đơn thuần]
|
849.600
|
|
|
1224
|
14.0177.0767
|
Khâu củng mạc
|
Khâu củng mạc [phức tạp]
|
1.244.100
|
|
|
1225
|
14.0178.0767
|
Thăm dò, khâu vết thương củng mạc
|
Thăm dò, khâu vết thương củng mạc
|
1.244.100
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1226
|
14.0106.0768
|
Đóng lỗ rò đường lệ
|
Đóng lỗ rò đường lệ [gây mê]
|
1.595.200
|
|
|
1227
|
14.0106.0769
|
Đóng lỗ rò đường lệ
|
Đóng lỗ rò đường lệ [gây tê]
|
897.100
|
|
|
1228
|
14.0171.0769
|
Khâu da mi đơn giản
|
Khâu da mi đơn giản
|
897.100
|
|
|
1229
|
14.0201.0769
|
Khâu kết mạc
|
Khâu kết mạc [gây tê]
|
897.100
|
|
|
1230
|
14.0176.0770
|
Khâu giác mạc
|
Khâu giác mạc [đơn thuần]
|
799.600
|
|
|
1231
|
14.0176.0771
|
Khâu giác mạc
|
Khâu giác mạc [phức tạp]
|
1.244.100
|
|
|
1232
|
14.0172.0772
|
Khâu phục hồi bờ mi
|
Khâu phục hồi bờ mi
|
813.600
|
|
|
1233
|
14.0174.0773
|
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt
|
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt
|
1.043.500
|
|
|
1234
|
14.0184.0774
|
Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài
|
Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài
|
830.200
|
|
|
1235
|
14.0186.0774
|
Cắt thị thần kinh
|
Cắt thị thần kinh
|
830.200
|
|
|
1236
|
14.0181.0775
|
Lạnh đông thể mi
|
Lạnh đông thể mi
|
1.809.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1237
|
14.0166.0777
|
Lấy dị vật giác mạc sâu
|
Lấy dị vật giác mạc sâu [gây mê]
|
727.900
|
|
|
1238
|
14.0214.0778
|
Bóc giả mạc
|
Bóc giả mạc
|
99.400
|
|
|
1239
|
14.0213.0778
|
Bóc sợi giác mạc
|
Bóc sợi giác mạc
|
99.400
|
|
|
1240
|
14.0166.0778
|
Lấy dị vật giác mạc sâu
|
Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê]
|
99.400
|
|
|
1241
|
14.0166.0780
|
Lấy dị vật giác mạc sâu
|
Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê]
|
359.500
|
|
|
1242
|
14.0200.0782
|
Lấy dị vật kết mạc
|
Lấy dị vật kết mạc
|
71.500
|
|
|
1243
|
14.0198.0784
|
Lấy máu làm huyết thanh
|
Lấy máu làm huyết thanh
|
69.000
|
|
|
1244
|
14.0202.0785
|
Lấy calci kết mạc
|
Lấy calci kết mạc
|
40.900
|
|
|
1245
|
14.0032.0787
|
Mở bao sau đục bằng laser
|
Mở bao sau đục bằng laser
|
289.500
|
|
|
1246
|
14.0187.0788
|
Phẫu thuật quặm
|
Phẫu thuật quặm [1 mi - gây mê]
|
1.351.400
|
|
|
1247
|
14.0191.0789
|
Mổ quặm bẩm sinh
|
Mổ quặm bẩm sinh
|
698.800
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1248
|
14.0187.0789
|
Phẫu thuật quặm
|
Phẫu thuật quặm [1 mi - gây tê ]
|
698.800
|
|
|
1249
|
14.0187.0790
|
Phẫu thuật quặm
|
Phẫu thuật quặm [2 mi - gây mê]
|
1.572.200
|
|
|
1250
|
14.0187.0791
|
Phẫu thuật quặm
|
Phẫu thuật quặm [2 mi - gây tê]
|
935.200
|
|
|
1251
|
14.0187.0792
|
Phẫu thuật quặm
|
Phẫu thuật quặm [3 mi - gây tê]
|
1.188.600
|
|
|
1252
|
14.0187.0793
|
Phẫu thuật quặm
|
Phẫu thuật quặm [3 mi - gây mê]
|
1.833.000
|
|
|
1253
|
14.0187.0794
|
Phẫu thuật quặm
|
Phẫu thuật quặm [4 mi - gây mê]
|
2.068.800
|
|
|
1254
|
14.0187.0795
|
Phẫu thuật quặm
|
Phẫu thuật quặm [4 mi - gây tê ]
|
1.387.000
|
|
|
1255
|
14.0183.0796
|
Bơm hơi /khí tiền phòng
|
Bơm hơi /khí tiền phòng
|
830.200
|
|
|
1256
|
14.0185.0798
|
Múc nội nhãn
|
Múc nội nhãn
|
599.800
|
Chưa bao gồm vật liệu độn.
|
|
1257
|
14.0210.0799
|
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi
|
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi
|
40.900
|
|
|
1258
|
14.0252.0801
|
Nghiệm pháp phát hiện glôcôm
|
Nghiệm pháp phát hiện glôcôm
|
130.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1259
|
14.0222.0801
|
Theo dõi nhãn áp 3 ngày
|
Theo dõi nhãn áp 3 ngày
|
130.900
|
|
|
1260
|
21.0079.0801
|
Nghiệm pháp phát hiện glocom
|
Nghiệm pháp phát hiện glocom
|
130.900
|
|
|
1261
|
14.0180.0805
|
Cắt bè giác mạc củng (Trabeculectomy)
|
Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy)
|
1.202.600
|
|
|
1262
|
14.0136.0817
|
Phẫu thuật mở rộng khe mi
|
Phẫu thuật mở rộng khe mi
|
763.600
|
|
|
1263
|
28.0053.0817
|
Phẫu thuật hẹp khe mi
|
Phẫu thuật hẹp khe mi
|
763.600
|
|
|
1264
|
14.0109.0818
|
Phẫu thuật lác thông thường
|
Phẫu thuật lác thông thường [1 mắt]
|
830.200
|
|
|
1265
|
14.0109.0819
|
Phẫu thuật lác thông thường
|
Phẫu thuật lác thông thường [2 mắt]
|
1.220.300
|
|
|
1266
|
14.0165.0823
|
Phẫu thuật mộng đơn thuần
|
Phẫu thuật mộng đơn thuần
|
960.200
|
|
|
1267
|
14.0118.0826
|
Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi
|
Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi
|
1.402.600
|
|
|
1268
|
14.0120.0826
|
Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng silicon, cân cơ đùi...) điều trị sụp mi
|
Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng silicon, cân cơ đùi...) điều trị sụp mi
|
1.402.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1269
|
28.0046.0826
|
Kéo dài cân cơ nâng mi
|
Kéo dài cân cơ nâng mi
|
1.402.600
|
|
|
1270
|
28.0045.0826
|
Phẫu thuật hạ mi trên
|
Phẫu thuật hạ mi trên
|
1.402.600
|
|
|
1271
|
28.0043.0826
|
Phẫu thuật rút ngắn, gấp cơ nâng mi trên điều trị sụp mi
|
Phẫu thuật rút ngắn, gấp cơ nâng mi trên điều trị sụp mi
|
1.402.600
|
|
|
1272
|
28.0044.0826
|
Phẫu thuật treo mi lên cơ trán điều trị sụp mi
|
Phẫu thuật treo mi lên cơ trán điều trị sụp mi
|
1.402.600
|
|
|
1273
|
14.0235.0828
|
Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả
|
Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả
|
1.244.100
|
|
|
1274
|
14.0044.0833
|
Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL
|
Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL
|
1.722.100
|
Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo.
|
|
1275
|
14.0083.0836
|
Cắt u da mi không ghép
|
Cắt u da mi không ghép
|
812.100
|
|
|
1276
|
14.0175.0839
|
Khâu phủ kết mạc
|
Khâu phủ kết mạc
|
698.800
|
|
|
1277
|
14.0211.0842
|
Rửa cùng đồ
|
Rửa cùng đồ
|
48.300
|
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
|
|
1278
|
14.0256.0843
|
Đo sắc giác
|
Đo sắc giác
|
80.600
|
|
|
1279
|
21.0082.0843
|
Đo sắc giác
|
Đo sắc giác
|
80.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1280
|
14.0240.0845
|
Siêu âm mắt
|
Siêu âm mắt
|
69.700
|
|
|
1281
|
14.0257.0848
|
Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)
|
Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)
|
33.600
|
|
|
1282
|
21.0083.0848
|
Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)
|
Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)
|
33.600
|
|
|
1283
|
01.0201.0849
|
Soi đáy mắt cấp cứu
|
Soi đáy mắt cấp cứu
|
60.000
|
|
|
1284
|
14.0219.0849
|
Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương
|
Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương
|
60.000
|
|
|
1285
|
14.0220.0849
|
Soi đáy mắt bằng Schepens
|
Soi đáy mắt bằng Schepens
|
60.000
|
|
|
1286
|
14.0218.0849
|
Soi đáy mắt trực tiếp
|
Soi đáy mắt trực tiếp
|
60.000
|
|
|
1287
|
14.0221.0849
|
Soi góc tiền phòng
|
Soi góc tiền phòng
|
60.000
|
|
|
1288
|
14.0251.0852
|
Test phát hiện khô mắt
|
Test phát hiện khô mắt
|
46.400
|
|
|
1289
|
14.0250.0852
|
Test thử cảm giác giác mạc
|
Test thử cảm giác giác mạc
|
46.400
|
|
|
1290
|
21.0077.0852
|
Test thử cảm giác giác mạc
|
Test thử cảm giác giác mạc
|
46.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1291
|
14.0197.0854
|
Bơm thông lệ đạo
|
Bơm thông lệ đạo [2 mắt]
|
105.800
|
|
|
1292
|
14.0197.0855
|
Bơm thông lệ đạo
|
Bơm thông lệ đạo [1 mắt]
|
65.100
|
|
|
1293
|
14.0193.0856
|
Tiêm dưới kết mạc
|
Tiêm dưới kết mạc
|
55.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1294
|
14.0194.0857
|
Tiêm cạnh nhãn cầu
|
Tiêm cạnh nhãn cầu
|
55.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1295
|
14.0195.0857
|
Tiêm hậu nhãn cầu
|
Tiêm hậu nhãn cầu
|
55.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1296
|
14.0212.0864
|
Cấp cứu bỏng mắt ban đầu
|
Cấp cứu bỏng mắt ban đầu
|
344.200
|
|
|
1297
|
14.0266.0865
|
Đo độ sâu tiền phòng
|
Đo độ sâu tiền phòng
|
197.200
|
|
|
1298
|
15.0132.0867
|
Bẻ cuốn mũi
|
Bẻ cuốn mũi
|
165.500
|
|
|
1299
|
15.0133.0867
|
Nội soi bẻ cuốn mũi dưới
|
Nội soi bẻ cuốn mũi dưới
|
165.500
|
|
|
1300
|
15.0142.0868
|
Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu
|
Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [1 bên]
|
216.500
|
|
|
1301
|
15.0142.0869
|
Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu
|
Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [2 bên]
|
286.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1302
|
15.0149.0870
|
Phẫu thuật cắt Amidan
|
Phẫu thuật cắt Amidan
|
1.217.100
|
|
|
1303
|
15.0046.0872
|
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ
|
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây tê]
|
580.400
|
|
|
1304
|
15.0043.0875
|
Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài
|
Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây tê]
|
634.500
|
|
|
1305
|
15.0207.0878
|
Trích áp xe quanh Amidan
|
Trích áp xe quanh Amidan [gây tê]
|
295.500
|
|
|
1306
|
15.0223.0879
|
Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê
|
Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê [gây tê]
|
295.500
|
|
|
1307
|
15.0206.0879
|
Trích áp xe sàn miệng
|
Trích áp xe sàn miệng [gây tê]
|
295.500
|
|
|
1308
|
15.0056.0882
|
Chọc hút dịch vành tai
|
Chọc hút dịch vành tai
|
64.300
|
|
|
1309
|
21.0060.0890
|
Đo thính lực đơn âm
|
Đo thính lực đơn âm
|
49.500
|
|
|
1310
|
15.0217.0892
|
Áp lạnh Amidan (Nitơ, CO2 lỏng)
|
Áp lạnh Amidan (Nitơ, CO2 lỏng)
|
225.500
|
|
|
1311
|
15.0216.0893
|
Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng)
|
Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) [bằng áp lạnh]
|
141.500
|
|
|
1312
|
15.0216.0894
|
Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng)
|
Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) [bằng khí Nitơ lỏng]
|
156.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1313
|
15.0215.0895
|
Đốt họng hạt bằng nhiệt
|
Đốt họng hạt bằng nhiệt
|
89.400
|
|
|
1314
|
15.0139.0897
|
Phương pháp Proetz
|
Phương pháp Proetz
|
69.300
|
|
|
1315
|
01.0086.0898
|
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)
|
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)
|
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
1316
|
01.0087.0898
|
Khí dung thuốc qua thở máy (một lần)
|
Khí dung thuốc qua thở máy (một lần)
|
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
1317
|
02.0032.0898
|
Khí dung thuốc giãn phế quản
|
Khí dung thuốc giãn phế quản
|
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
1318
|
15.0222.0898
|
Khí dung mũi họng
|
Khí dung mũi họng
|
27.500
|
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
|
|
1319
|
15.0218.0899
|
Bơm thuốc thanh quản
|
Bơm thuốc thanh quản
|
22.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1320
|
15.0058.0899
|
Làm thuốc tai
|
Làm thuốc tai
|
22.000
|
Chưa bao gồm thuốc.
|
|
1321
|
15.0213.0900
|
Lấy dị vật hạ họng
|
Lấy dị vật hạ họng
|
43.100
|
|
|
1322
|
15.0212.0900
|
Lấy dị vật họng miệng
|
Lấy dị vật họng miệng
|
43.100
|
|
|
1323
|
15.0054.0902
|
Lấy dị vật tai
|
Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây mê]
|
530.700
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1324
|
15.0055.0902
|
Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê]
|
Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây mê]
|
530.700
|
|
|
1325
|
15.0054.0903
|
Lấy dị vật tai
|
Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê]
|
170.600
|
|
|
1326
|
15.0055.0903
|
Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê]
|
Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê]
|
170.600
|
|
|
1327
|
15.0240.0904
|
Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
|
Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê]
|
754.400
|
|
|
1328
|
15.0240.0905
|
Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
|
Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê]
|
404.900
|
|
|
1329
|
15.0143.0906
|
Lấy dị vật mũi
|
Lấy dị vật mũi [gây mê]
|
705.500
|
|
|
1330
|
15.0144.0906
|
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê
|
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [gây mê]
|
705.500
|
|
|
1331
|
15.0143.0907
|
Lấy dị vật mũi
|
Lấy dị vật mũi [không gây mê]
|
213.900
|
|
|
1332
|
15.0144.0907
|
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê
|
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [không gây mê]
|
213.900
|
|
|
1333
|
15.0059.0908
|
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài
|
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài
|
70.300
|
|
|
1334
|
12.0092.0909
|
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm
|
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây mê]
|
1.385.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1335
|
12.0091.0909
|
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm
|
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây mê]
|
1.385.400
|
|
|
1336
|
15.0045.0909
|
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai
|
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây mê]
|
1.385.400
|
|
|
1337
|
28.0158.0909
|
Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai
|
Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai [gây mê]
|
1.385.400
|
|
|
1338
|
12.0092.0910
|
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm
|
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây tê]
|
874.800
|
|
|
1339
|
12.0091.0910
|
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm
|
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây tê]
|
874.800
|
|
|
1340
|
15.0045.0910
|
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai
|
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây tê]
|
874.800
|
|
|
1341
|
28.0158.0910
|
Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai
|
Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai [gây tê]
|
874.800
|
|
|
1342
|
03.2212.0912
|
Phẫu thuật tạo hình sống mũi, cánh mũi
|
Phẫu thuật tạo hình sống mũi, cánh mũi
|
2.804.100
|
|
|
1343
|
15.0321.0912
|
Nắn chỉnh hình tháp mũi sau chấn thương
|
Nắn chỉnh hình tháp mũi sau chấn thương
|
2.804.100
|
|
|
1344
|
15.0134.0912
|
Nâng xương chính mũi sau chấn thương
|
Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây mê]
|
2.804.100
|
|
|
1345
|
15.0123.0912
|
Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương
|
Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương
|
2.804.100
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1346
|
15.0134.0913
|
Nâng xương chính mũi sau chấn thương
|
Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây tê]
|
1.326.200
|
|
|
1347
|
15.0154.0914
|
Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản
|
Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản
|
852.900
|
|
|
1348
|
15.0208.0916
|
Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA
|
Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA
|
139.000
|
|
|
1349
|
15.0140.0916
|
Nhét bấc mũi sau
|
Nhét bấc mũi sau
|
139.000
|
|
|
1350
|
15.0141.0916
|
Nhét bấc mũi trước
|
Nhét bấc mũi trước
|
139.000
|
|
|
1351
|
15.0081.0918
|
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi
|
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây mê]
|
705.900
|
|
|
1352
|
15.0081.0919
|
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi
|
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây tê]
|
489.500
|
|
|
1353
|
15.0138.0920
|
Chọc rửa xoang hàm
|
Chọc rửa xoang hàm
|
310.500
|
|
|
1354
|
15.0129.0921
|
Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm
|
Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm
|
310.500
|
|
|
1355
|
15.0130.0922
|
Đốt điện cuốn mũi dưới
|
Đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê]
|
489.900
|
|
|
1356
|
15.0131.0922
|
Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới
|
Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê]
|
489.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1357
|
15.0130.0923
|
Đốt điện cuốn mũi dưới
|
Đốt điện cuốn mũi dưới [gây mê]
|
705.500
|
|
|
1358
|
15.0131.0923
|
Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới
|
Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới [gây mê]
|
705.500
|
|
|
1359
|
15.0234.0925
|
Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
|
Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê]
|
754.400
|
|
|
1360
|
15.0235.0926
|
Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê
|
Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê]
|
774.400
|
|
|
1361
|
15.0234.0927
|
Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
|
Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê]
|
255.500
|
|
|
1362
|
15.0235.0928
|
Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê
|
Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê]
|
350.500
|
|
|
1363
|
15.0098.0929
|
Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang
|
Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang
|
1.658.900
|
Đã bao gồm cả dao Hummer.
|
|
1364
|
15.0252.0930
|
Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
|
Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê]
|
757.600
|
|
|
1365
|
15.0228.0932
|
Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
|
Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
|
545.500
|
|
|
1366
|
15.0229.0932
|
Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây tê
|
Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gâytê
|
545.500
|
|
|
1367
|
03.1003.2048
|
Nội soi họng
|
Nội soi họng
|
40.000
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1368
|
03.1002.2048
|
Nội soi mũi
|
Nội soi mũi
|
40.000
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
1369
|
03.1001.2048
|
Nội soi tai
|
Nội soi tai
|
40.000
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
1370
|
15.9001.2048
|
Nội soi mũi xoang
|
Nội soi mũi xoang
|
40.000
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
1371
|
20.0013.0933
|
Nội soi tai mũi họng
|
Nội soi tai mũi họng
|
116.100
|
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
|
|
1372
|
15.0149.0937
|
Phẫu thuật cắt Amidan
|
Phẫu thuật cắt Amidan [dao điện]
|
1.761.400
|
|
|
1373
|
15.0149.2036
|
Phẫu thuật cắt Amidan
|
Phẫu thuật cắt Amidan [dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm]
|
4.003.900
|
Đã bao gồm dao cắt.
|
|
1374
|
15.0105.0969
|
Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới
|
Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới
|
4.211.900
|
|
|
1375
|
15.0112.0970
|
Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn
|
Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn
|
3.526.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
1376
|
15.0347.0970
|
Phẫu thuật lấy sụn sườn làm vật liệu ghép tự thân
|
Phẫu thuật lấy sụn sườn làm vật liệu ghép tự thân
|
3.526.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1377
|
15.0346.0970
|
Phẫu thuật lấy sụn vách ngăn mũi làm vật liệu ghép tự thân
|
Phẫu thuật lấy sụn vách ngăn mũi làm vật liệu ghép tự thân
|
3.526.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
1378
|
15.0345.0970
|
Phẫu thuật lấy sụn vành tai làm vật liệu ghép tự thân
|
Phẫu thuật lấy sụn vành tai làm vật liệu ghép tự thân
|
3.526.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
1379
|
15.0110.0970
|
Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi
|
Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi
|
3.526.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
|
|
1380
|
15.0048.0971
|
Đặt ống thông khí màng nhĩ
|
Đặt ống thông khí màng nhĩ
|
3.209.900
|
|
|
1381
|
15.0322.0985
|
Phẫu thuật tạo hình chít hẹp cửa mũi trước
|
Phẫu thuật tạo hình chít hẹp cửa mũi trước
|
7.715.300
|
|
|
1382
|
15.0323.0985
|
Phẫu thuật tạo hình chít hẹp/tịt cửa mũisau
|
Phẫu thuật tạo hình chít hẹp/tịt cửa mũi sau
|
7.715.300
|
|
|
1383
|
15.0320.0985
|
Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân
|
Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân
|
7.715.300
|
|
|
1384
|
15.0330.0985
|
Phẫu thuật tạo hình vùng mặt thiểu sản
|
Phẫu thuật tạo hình vùng mặt thiểu sản
|
7.715.300
|
|
|
1385
|
15.0299.0988
|
Phẫu thuật mở lại hốc mổ cầm máu sau phẫu thuật vùng đầu cổ
|
Phẫu thuật mở lại hốc mổ cầm máu sau phẫu thuật vùng đầu cổ
|
3.045.800
|
|
|
1386
|
15.0152.0988
|
Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê)
|
Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê)
|
3.045.800
|
|
|
1387
|
20.0010.0990
|
Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán
|
Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán
|
245.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1388
|
15.0052.0993
|
Bơm hơi vòi nhĩ
|
Bơm hơi vòi nhĩ
|
126.500
|
|
|
1389
|
15.0050.0994
|
Trích rạch màng nhĩ
|
Trích rạch màng nhĩ
|
69.300
|
|
|
1390
|
15.0207.0995
|
Trích áp xe quanh Amidan
|
Trích áp xe quanh Amidan [gây mê]
|
771.900
|
|
|
1391
|
15.0209.0996
|
Cắt phanh lưỡi
|
Cắt phanh lưỡi [gây mê]
|
771.900
|
|
|
1392
|
15.0223.0996
|
Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê
|
Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê [gây mê]
|
771.900
|
|
|
1393
|
15.0206.0996
|
Trích áp xe sàn miệng
|
Trích áp xe sàn miệng [gây mê]
|
771.900
|
|
|
1394
|
15.0032.0997
|
Chỉnh hình tai giữa không tái tạo chuỗi xương con
|
Chỉnh hình tai giữa không tái tạo chuỗi xương con
|
4.058.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
1395
|
15.0034.0997
|
Vá nhĩ đơn thuần
|
Vá nhĩ đơn thuần
|
4.058.900
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
|
|
1396
|
15.0082.0998
|
Phẫu thuật cắt polyp mũi bằng laser
|
Phẫu thuật cắt polyp mũi bằng laser
|
3.391.900
|
|
|
1397
|
15.0086.1001
|
Phẫu thuật cắt u nang răng sinh, u nang sàn mũi
|
Phẫu thuật cắt u nang răng sinh, u nang sàn mũi
|
1.646.800
|
|
|
1398
|
15.0194.1001
|
Phẫu thuật cắt u sàn miệng
|
Phẫu thuật cắt u sàn miệng
|
1.646.800
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1399
|
15.0033.1001
|
Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/lấy tổn thương, lấy dị vật
|
Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/lấy tổn thương, lấy dị vật
|
1.646.800
|
|
|
1400
|
15.0125.1001
|
Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc
|
Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc
|
1.646.800
|
|
|
1401
|
15.0214.1002
|
Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng
|
Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng
|
1.075.700
|
|
|
1402
|
15.0195.1002
|
Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má
|
Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má
|
1.075.700
|
|
|
1403
|
15.0224.1002
|
Phẫu thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản
|
Phẫu thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản
|
1.075.700
|
|
|
1404
|
15.0127.1002
|
Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới
|
Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới
|
1.075.700
|
|
|
1405
|
15.0053.1002
|
Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai
|
Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai
|
1.075.700
|
|
|
1406
|
15.0244.1003
|
Nội soi khí quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê
|
Nội soi khí quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê
|
943.600
|
|
|
1407
|
15.0246.1003
|
Nội soi khí quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
|
Nội soi khí quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
|
943.600
|
|
|
1408
|
15.0241.1003
|
Nội soi thanh quản ống mềm lấy dị vật gây tê
|
Nội soi thanh quản ống mềm lấy dị vật gây tê
|
943.600
|
|
|
1409
|
15.0238.1004
|
Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê
|
Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê
|
549.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1410
|
15.0239.1004
|
Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê
|
Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê
|
549.900
|
|
|
1411
|
15.0226.1005
|
Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gâytê
|
Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gâytê
|
321.400
|
|
|
1412
|
15.0227.1005
|
Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê
|
Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gâytê
|
321.400
|
|
|
1413
|
15.0145.1006
|
Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (bạc nitrat)
|
Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (bạc nitrat)
|
153.600
|
|
|
1414
|
15.0147.1006
|
Hút rửa mũi, xoang sau mổ
|
Hút rửa mũi, xoang sau mổ
|
153.600
|
|
|
1415
|
16.0214.1007
|
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới
|
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới
|
178.900
|
|
|
1416
|
16.0298.1009
|
Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm
|
Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm
|
414.400
|
|
|
1417
|
16.0230.1010
|
Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục
|
Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục
|
380.100
|
|
|
1418
|
16.0061.1011
|
Điều trị tủy lại
|
Điều trị tủy lại
|
987.500
|
|
|
1419
|
16.0052.1012
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4,5]
|
631.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1420
|
16.0054.1012
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4, 5]
|
631.000
|
|
|
1421
|
16.0053.1012
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4, 5]
|
631.000
|
|
|
1422
|
16.0055.1012
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4,5]
|
631.000
|
|
|
1423
|
16.0052.1013
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới]
|
861.000
|
|
|
1424
|
16.0054.1013
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới]
|
861.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1425
|
16.0053.1013
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới]
|
861.000
|
|
|
1426
|
16.0055.1013
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới]
|
861.000
|
|
|
1427
|
16.0052.1014
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1,2,3]
|
455.500
|
|
|
1428
|
16.0054.1014
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1, 2, 3]
|
455.500
|
|
|
1429
|
16.0053.1014
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3]
|
455.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1430
|
16.0055.1014
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1, 2,3]
|
455.500
|
|
|
1431
|
16.0052.1015
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên]
|
991.000
|
|
|
1432
|
16.0054.1015
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên]
|
991.000
|
|
|
1433
|
16.0053.1015
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên]
|
991.000
|
|
|
1434
|
16.0055.1015
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên]
|
991.000
296.100
|
|
|
1435
|
16.0232.1016
|
Điều trị tủy răng sữa
|
Điều trị tủy răng sữa [một chân]
|
991.000
296.100
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1436
|
16.0232.1017
|
Điều trị tủy răng sữa
|
Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân]
|
415.500
|
|
|
1437
|
16.0072.1018
|
Phục hồi cổ răng bằng Composite
|
Phục hồi cổ răng bằng Composite
|
369.500
|
|
|
1438
|
16.0075.1018
|
Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng laser
|
Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng laser
|
369.500
|
|
|
1439
|
16.0071.1018
|
Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement
|
Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement
|
369.500
|
|
|
1440
|
16.0236.1019
|
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement
|
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement
|
112.500
|
|
|
1441
|
16.0043.1020
|
Lấy cao răng
|
Lấy cao răng [hai hàm]
|
159.100
|
|
|
1442
|
16.0043.1021
|
Lấy cao răng
|
Lấy cao răng [một vùng hoặc một hàm]
|
92.500
|
|
|
1443
|
16.0335.1022
|
Nắn sai khớp thái dương hàm
|
Nắn sai khớp thái dương hàm
|
110.800
|
|
|
1444
|
16.0035.1023
|
Phẫu thuật nạo túi lợi
|
Phẫu thuật nạo túi lợi
|
89.500
|
|
|
1445
|
16.0205.1024
|
Nhổ chân răng vĩnh viễn
|
Nhổ chân răng vĩnh viễn
|
217.200
|
|
|
1446
|
16.0204.1025
|
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay
|
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay
|
110.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1447
|
16.0206.1026
|
Nhổ răng thừa
|
Nhổ răng thừa
|
239.500
|
|
|
1448
|
16.0203.1026
|
Nhổ răng vĩnh viễn
|
Nhổ răng vĩnh viễn
|
239.500
|
|
|
1449
|
16.0198.1026
|
Phẫu thuật nhổ răng ngầm
|
Phẫu thuật nhổ răng ngầm
|
239.500
|
|
|
1450
|
16.0201.1028
|
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân
|
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân
|
398.600
|
|
|
1451
|
16.0202.1028
|
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng
|
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng
|
398.600
|
|
|
1452
|
16.0200.1028
|
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới
|
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới
|
398.600
|
|
|
1453
|
16.0199.1028
|
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên
|
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên
|
398.600
|
|
|
1454
|
16.0239.1029
|
Nhổ chân răng sữa
|
Nhổ chân răng sữa
|
46.600
|
|
|
1455
|
16.0238.1029
|
Nhổ răng sữa
|
Nhổ răng sữa
|
46.600
|
|
|
1456
|
16.0068.1031
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite
|
280.500
|
|
|
1457
|
16.0065.1031
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng laser
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng laser
|
280.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1458
|
16.0070.1031
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement
|
280.500
|
|
|
1459
|
16.0067.1031
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite
|
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite
|
280.500
|
|
|
1460
|
16.0057.1032
|
Chụp tủy bằng Hydroxit canxi
|
Chụp tủy bằng Hydroxit canxi
|
308.000
|
|
|
1461
|
16.0056.1032
|
Chụp tủy bằng MTA
|
Chụp tủy bằng MTA
|
308.000
|
|
|
1462
|
16.0226.1035
|
Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement
|
Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement
|
245.500
|
|
|
1463
|
16.0225.1035
|
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant
|
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant
|
245.500
|
|
|
1464
|
16.0223.1035
|
Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp
|
Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp
|
245.500
|
|
|
1465
|
16.0224.1035
|
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp
|
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp
|
245.500
|
|
|
1466
|
16.0222.1035
|
Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp
|
Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp
|
245.500
|
|
|
1467
|
16.0197.1036
|
Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ
|
Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ
|
369.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1468
|
16.0034.1038
|
Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng
|
Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng
|
952.100
|
|
|
1469
|
15.0209.1041
|
Cắt phanh lưỡi
|
Cắt phanh lưỡi [không gây mê]
|
344.200
|
|
|
1470
|
16.0216.1041
|
Phẫu thuật cắt phanh lưỡi
|
Phẫu thuật cắt phanh lưỡi
|
344.200
|
|
|
1471
|
16.0220.1042
|
Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng
|
Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng
|
601.000
|
|
|
1472
|
15.0204.1043
|
Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng
|
Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng
|
1.051.700
|
|
|
1473
|
15.0205.1043
|
Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng
|
Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng
|
1.051.700
|
|
|
1474
|
10.0151.1044
|
Phẫu thuật u thần kinh trên da
|
Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính dưới 5 cm]
|
771.000
|
|
|
1475
|
12.0002.1044
|
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm
|
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm
|
771.000
|
|
|
1476
|
12.0006.1044
|
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm
|
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm
|
771.000
|
|
|
1477
|
28.0159.1044
|
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai
|
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai
|
771.000
|
|
|
1478
|
28.0009.1044
|
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm
|
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm
|
771.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1479
|
28.0010.1044
|
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên
|
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên
|
771.000
|
|
|
1480
|
10.0151.1045
|
Phẫu thuật u thần kinh trên da
|
Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính từ 5 cm trở lên]
|
1.208.800
|
|
|
1481
|
12.0003.1045
|
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm
|
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm
|
1.208.800
|
|
|
1482
|
12.0007.1045
|
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm
|
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm
|
1.208.800
|
|
|
1483
|
16.0233.1050
|
Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit
|
Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit
|
493.500
|
|
|
1484
|
16.0234.1050
|
Điều trị đóng cuống răng bằng MTA
|
Điều trị đóng cuống răng bằng MTA
|
493.500
|
|
|
1485
|
16.0337.1053
|
Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê
|
Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê
|
1.832.000
|
|
|
1486
|
28.0218.1059
|
Cắt dị dạng bạch mạch đầu mặt cổ
|
Cắt dị dạng bạch mạch đầu mặt cổ
|
3.488.600
|
|
|
1487
|
28.0217.1059
|
Cắt u máu vùng đầu mặt cổ
|
Cắt u máu vùng đầu mặt cổ
|
3.488.600
|
|
|
1488
|
28.0189.1064
|
Phẫu thuật cắt chỉnh cằm
|
Phẫu thuật cắt chỉnh cằm
|
3.828.100
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
1489
|
28.0187.1064
|
Phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới
|
Phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới
|
3.828.100
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1490
|
28.0190.1064
|
Phẫu thuật chỉnh sửa thân xương hàm dưới
|
Phẫu thuật chỉnh sửa thân xương hàm dưới
|
3.828.100
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
1491
|
28.0439.1064
|
Phẫu thuật chỉnh thon góc hàm
|
Phẫu thuật chỉnh thon góc hàm
|
3.828.100
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
1492
|
28.0188.1064
|
Phẫu thuật chỉnh sửa gò má - cung tiếp
|
Phẫu thuật chỉnh sửa gò má - cung tiếp
|
3.828.100
|
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
|
|
1493
|
28.0176.1076
|
Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt
|
Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt
|
3.493.200
|
|
|
1494
|
15.0074.1081
|
Phẫu thuật xoang trán đường ngoài (phẫu thuật Jacques)
|
Phẫu thuật xoang trán đường ngoài (phẫu thuật Jacques)
|
3.078.100
|
|
|
1495
|
15.0335.1084
|
Phẫu thuật tạo hình vá khe hở vòm miệng bằng vạt tại chỗ
|
Phẫu thuật tạo hình vá khe hở vòm miệng bằng vạt tại chỗ
|
2.888.600
|
|
|
1496
|
28.0129.1084
|
Phẫu thuật tạo hình thông mũi miệng
|
Phẫu thuật tạo hình thông mũi miệng
|
2.888.600
|
|
|
1497
|
15.0337.1086
|
Phẫu thuật tạo hình khe hở môi
|
Phẫu thuật tạo hình khe hở môi
|
2.988.600
|
|
|
1498
|
28.0352.1091
|
Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật
|
Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật
|
3.081.600
|
|
|
1499
|
11.0022.1102
|
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
2.566.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1500
|
11.0019.1102
|
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn
|
2.566.900
|
|
|
1501
|
11.0034.1120
|
Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
3.065.600
|
|
|
1502
|
11.0031.1120
|
Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn
|
3.065.600
|
|
|
1503
|
11.0030.1123
|
Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
4.415.300
|
|
|
1504
|
28.0323.1126
|
Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân
|
Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân
|
5.449.400
|
|
|
1505
|
28.0316.1126
|
Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay
|
Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay
|
5.449.400
|
|
|
1506
|
28.0315.1126
|
Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay
|
Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay
|
5.449.400
|
|
|
1507
|
28.0281.1126
|
Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng ghép da tự thân
|
Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng ghép da tự thân
|
5.449.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1508
|
28.0298.1126
|
Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng ghép da tự thân
|
Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng ghép da tự thân
|
5.449.400
|
|
|
1509
|
28.0235.1134
|
Ghép mỡ tự thân coleman
|
Ghép mỡ tự thân coleman
|
4.630.500
|
|
|
1510
|
28.0496.1134
|
Ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt
|
Ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt
|
4.630.500
|
|
|
1511
|
28.0495.1134
|
Ghép mỡ tự thân coleman vùng trán
|
Ghép mỡ tự thân coleman vùng trán
|
4.630.500
|
|
|
1512
|
28.0467.1134
|
Phẫu thuật cấy mỡ bàn tay
|
Phẫu thuật cấy mỡ bàn tay
|
4.630.500
|
|
|
1513
|
28.0466.1134
|
Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt
|
Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt
|
4.630.500
|
|
|
1514
|
28.0468.1134
|
Phẫu thuật cấy mỡ vùng mông
|
Phẫu thuật cấy mỡ vùng mông
|
4.630.500
|
|
|
1515
|
28.0069.1134
|
Phẫu thuật ghép mỡ trung bì tự thân điều trị lõm mắt
|
Phẫu thuật ghép mỡ trung bì tự thân điều trị lõm mắt
|
4.630.500
|
|
|
1516
|
28.0025.1134
|
Phẫu thuật ghép mỡ trung bì vùng trán
|
Phẫu thuật ghép mỡ trung bì vùng trán
|
4.630.500
|
|
|
1517
|
28.0068.1134
|
Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt
|
Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt
|
4.630.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1518
|
28.0030.1134
|
Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman vùng trán
|
Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman vùng trán
|
4.630.500
|
|
|
1519
|
28.0196.1134
|
Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman
|
Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman
|
4.630.500
|
|
|
1520
|
28.0259.1135
|
Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da
|
Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da
|
4.436.400
|
|
|
1521
|
28.0273.1135
|
Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực, bụng bằng vạt giãn da
|
Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực, bụng bằng vạt giãn da
|
4.436.400
|
|
|
1522
|
28.0282.1136
|
Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng vạt da cơ có cuống mạch
|
Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng vạt da cơ có cuống mạch
|
5.363.900
|
|
|
1523
|
28.0284.1136
|
Phẫu thuật loét tì đè mấu chuyển bằng vạt da cơ có cuống mạch
|
Phẫu thuật loét tì đè mấu chuyển bằng vạt da cơ có cuống mạch
|
5.363.900
|
|
|
1524
|
28.0283.1136
|
Phẫu thuật loét tì đè ụ ngồi bằng vạt da cơ có cuống mạch
|
Phẫu thuật loét tì đè ụ ngồi bằng vạt da cơ có cuống mạch
|
5.363.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1525
|
28.0294.1136
|
Phẫu thuật tạo hình bìu bằng vạt da có cuống mạch
|
Phẫu thuật tạo hình bìu bằng vạt da có cuống mạch
|
5.363.900
|
|
|
1526
|
28.0155.1136
|
Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ
|
Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ
|
5.363.900
|
|
|
1527
|
28.0143.1136
|
Phẫu thuật tạo hình khuyết % vành tai bằng vạt tại chỗ
|
Phẫu thuật tạo hình khuyết % vành tai bằng vạt tại chỗ
|
5.363.900
|
|
|
1528
|
28.0271.1136
|
Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực bụng bằng vạt da lân cận
|
Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực bụng bằng vạt da lân cận
|
5.363.900
|
|
|
1529
|
28.0286.1136
|
Phẫu thuật tạo hình vết thương khuyết da dương vật bằng vạt da tại chỗ
|
Phẫu thuật tạo hình vết thương khuyết da dương vật bằng vạt da tại chỗ
|
5.363.900
|
|
|
1530
|
28.0295.1136
|
Phẫu thuật vết thương khuyết da niêm mạc vùng âm hộ âm đạo bằng vạt da tại chỗ
|
Phẫu thuật vết thương khuyết da niêm mạc vùng âm hộ âm đạo bằng vạt da tại chỗ
|
5.363.900
|
|
|
1531
|
28.0016.1136
|
Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ
|
Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ
|
5.363.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1532
|
28.0297.1137
|
Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng vạt có cuống
|
Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng vạt có cuống
|
4.034.300
|
|
|
1533
|
07.0220.1144
|
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường
|
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường
|
2.872.600
|
|
|
1534
|
11.0005.2043
|
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 5% diện tích cơ thể]
|
130.600
|
|
|
1535
|
11.0010.2043
|
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 5% diện tích cơ thể]
|
130.600
|
|
|
1536
|
11.0005.1148
|
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 10% diện tích cơ thể]
|
262.900
|
|
|
1537
|
11.0010.1148
|
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em
|
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 10% diện tích cơ thể
|
262.900
|
|
|
1538
|
11.0016.1160
|
Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu
|
Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu
|
213.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1539
|
12.0320.1190
|
Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm
|
Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm
|
2.140.700
|
|
|
1540
|
12.0319.1190
|
Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10 cm
|
Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10 cm
|
2.140.700
|
|
|
1541
|
12.0313.1190
|
Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5cm
|
Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5cm
|
2.140.700
|
|
|
1542
|
12.0322.1191
|
Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân)
|
Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân)
|
1.456.700
|
|
|
1543
|
09.9000.1894
|
Gây mê khác
|
Gây mê khác
|
868.900
|
|
|
1544
|
22.0021.1219
|
Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu)
|
Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu)
|
16.000
|
|
|
1545
|
01.0299.1239
|
Định lượng nhanh D-Dimer trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay
|
Định lượng nhanh D-Dimer trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay
|
272.900
|
|
|
1546
|
01.0284.1269
|
Định nhóm máu tại giường
|
Định nhóm máu tại giường
|
42.100
|
|
|
1547
|
22.0279.1269
|
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm)
|
42.100
|
|
|
1548
|
22.0280.1269
|
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá)
|
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá)
|
42.100
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1549
|
22.0283.1269
|
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy)
|
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy)
|
42.100
|
|
|
1550
|
22.0291.1280
|
Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm)
|
Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm)
|
33.500
|
|
|
1551
|
22.0292.1280
|
Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá)
|
Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá)
|
33.500
|
|
|
1552
|
02.0348.1289
|
Đo độ nhớt dịch khớp
|
Đo độ nhớt dịch khớp
|
55.900
|
|
|
1553
|
22.0161.1292
|
tố
Định lượng huyết sắc
(hemoglobin) bằng quang kế
|
Định lượng huyết sắc (hemoglobin) bằng quang kế tố
|
32.300
|
|
|
1554
|
22.0134.1296
|
Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)
|
Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)
|
28.400
|
|
|
1555
|
22.0123.1297
|
Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công)
|
Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công)
|
70.800
|
|
|
1556
|
22.0125.1298
|
Huyết đồ (bằng máy đếm laser)
|
Huyết đồ (bằng máy đếm laser)
|
74.600
|
|
|
1557
|
22.0124.1298
|
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)
|
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)
|
74.600
|
|
|
1558
|
22.0142.1304
|
Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)
|
Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)
|
24.800
|
|
|
1559
|
22.0102.1341
|
Sức bền thẩm thấu hồng cầu
|
Sức bền thẩm thấu hồng cầu
|
40.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1560
|
22.0160.1345
|
Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm
|
Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm
|
18.600
|
|
|
1561
|
22.0020.1347
|
Thời gian máu chảy phương pháp Ivy
|
Thời gian máu chảy phương pháp Ivy
|
52.100
|
|
|
1562
|
22.0019.1348
|
Thời gian máu chảy phương pháp Duke
|
Thời gian máu chảy phương pháp Duke
|
13.600
|
|
|
1563
|
01.0285.1349
|
Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường
|
Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường
|
13.600
|
|
|
1564
|
22.9000.1349
|
Thời gian đông máu
|
Thời gian đông máu
|
13.600
|
|
|
1565
|
01.0302.1350
|
Xác định nhanh 1NR/PT/Quick % tại chỗ bằng máy cầm tay
|
Xác định nhanh 1NR/PT/Quick % tại chỗ bằng máy cầm tay
|
43.500
|
|
|
1566
|
22.0140.1360
|
Tìm giun chỉ trong máu
|
Tìm giun chỉ trong máu
|
37.300
|
|
|
1567
|
22.0137.1361
|
Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ
|
Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ
|
18.600
|
|
|
1568
|
22.0139.1362
|
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm)
|
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm)
|
39.700
|
|
|
1569
|
22.0138.1362
|
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)
|
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)
|
39.700
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1570
|
22.0136.1363
|
Tìm mảnh vỡ hồng cầu
|
Tìm mảnh vỡ hồng cầu
|
18.600
|
|
|
1571
|
22.0119.1368
|
Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)
|
Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)
|
39.700
|
|
|
1572
|
22.0121.1369
|
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)
|
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)
|
49.700
|
|
|
1573
|
22.0120.1370
|
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)
|
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)
|
43.500
|
|
|
1574
|
22.0163.1412
|
Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công)
|
Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công)
|
37.300
|
|
|
1575
|
23.0224.1456
|
ALA
|
ALA
|
95.300
|
|
|
1576
|
23.0018.1457
|
AFP (Alpha lượng Định Fetoproteine) [Máu]
|
lượng AFP Định (Alpha Fetoproteine) [Máu]
|
95.300
|
|
|
1577
|
23.0011.1459
|
Định lượng Amoniac (NH3) [Máu]
|
Định lượng Amoniac (NH3) [Máu]
|
78.500
|
|
|
1578
|
23.0178.1463
|
Định lượng Benzodiazepin [niệu]
|
Định lượng Benzodiazepin [niệu]
|
39.200
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1579
|
23.0024.1464
|
Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]
|
Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]
|
89.700
|
|
|
1580
|
23.0032.1468
|
Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu]
|
Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu]
|
144.200
|
|
|
1581
|
23.0034.1469
|
Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu]
|
Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu]
|
156.200
|
|
|
1582
|
23.0033.1470
|
Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]
|
Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]
|
144.200
|
|
|
1583
|
23.0035.1471
|
Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu]
|
Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu]
|
139.200
|
|
|
1584
|
23.0029.1473
|
Định lượng Canxi toàn phần [Máu]
|
Định lượng Canxi toàn phần [Máu]
|
13.400
|
|
|
1585
|
23.0039.1476
|
Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]
|
Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]
|
89.700
|
|
|
1586
|
23.0042.1482
|
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]
|
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]
|
28.000
|
|
|
1587
|
23.0228.1483
|
Định lượng CRP (C-Reactive Protein)
|
Định lượng CRP (C-Reactive Protein)
|
56.100
|
|
|
1588
|
23.0050.1484
|
Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]
|
Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]
|
56.100
|
|
|
1589
|
23.0052.1486
|
Định lượng Cyfra 21-1 [Máu]
|
Định lượng Cyfra 21-1 [Máu]
|
100.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1590
|
23.0058.1487
|
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]
|
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]
|
30.200
|
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số
|
|
1591
|
23.0026.1493
|
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]
|
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
1592
|
23.0214.1493
|
Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch]
|
Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch]
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
1593
|
23.0027.1493
|
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]
|
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
1594
|
23.0025.1493
|
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]
|
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
1595
|
23.0019.1493
|
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]
|
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
1596
|
23.0020.1493
|
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]
|
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]
|
22.400
|
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
|
|
1597
|
23.0003.1494
|
Định lượng Acid Uric [Máu]
|
Định lượng Acid Uric [Máu]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
1598
|
23.0007.1494
|
Định lượng Albumin [Máu]
|
Định lượng Albumin [Máu]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1599
|
23.0051.1494
|
Định lượng Creatinin (máu)
|
Định lượng Creatinin (máu)
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
1600
|
23.0216.1494
|
Định lượng Creatinin [dịch]
|
Định lượng Creatinin [dịch]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
1601
|
23.0076.1494
|
Định lượng Globulin [Máu]
|
Định lượng Globulin [Máu]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
1602
|
23.0075.1494
|
Định lượng Glucose [Máu]
|
Định lượng Glucose [Máu]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
1603
|
23.0128.1494
|
Định lượng Phospho (máu)
|
Định lượng Phospho (máu)
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
1604
|
23.0219.1494
|
Định lượng Protein [dịch chọc dò]
|
Định lượng Protein [dịch chọc dò]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
1605
|
23.0133.1494
|
Định lượng Protein toàn phần [Máu]
|
Định lượng Protein toàn phần [Máu]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
1606
|
23.0223.1494
|
Định lượng Urê [dịch]
|
Định lượng Urê [dịch]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
1607
|
23.0166.1494
|
Định lượng Urê máu [Máu]
|
Định lượng Urê máu [Máu]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
1608
|
23.0010.1494
|
Đo hoạt độ Amylase [Máu]
|
Đo hoạt độ Amylase [Máu]
|
22.400
|
Mỗi chất
|
|
1609
|
23.0060.1496
|
Định lượng Ethanol (cồn) [Máu]
|
Định lượng Ethanol (cồn) [Máu]
|
33.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1610
|
22.0117.1503
|
Định lượng sắt huyết thanh
|
Định lượng sắt huyết thanh
|
33.600
|
|
|
1611
|
23.0118.1503
|
Định lượng Mg [Máu]
|
Định lượng Mg [Máu]
|
33.600
|
|
|
1612
|
23.0143.1503
|
Định lượng Sắt [Máu]
|
Định lượng Sắt [Máu]
|
33.600
|
|
|
1613
|
23.0041.1506
|
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)
|
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)
|
28.000
|
|
|
1614
|
23.0215.1506
|
Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò]
|
Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò]
|
28.000
|
|
|
1615
|
23.0185.1506
|
Định lượng Dưỡng chấp [niệu]
|
Định lượng Dưỡng chấp [niệu]
|
28.000
|
|
|
1616
|
23.0084.1506
|
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
|
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
|
28.000
|
|
|
1617
|
23.0112.1506
|
Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
|
Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
|
28.000
|
|
|
1618
|
23.0158.1506
|
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]
|
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]
|
28.000
|
|
|
1619
|
23.0221.1506
|
Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò]
|
Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò]
|
28.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1620
|
01.0281.1510
|
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)
|
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)
|
16.000
|
|
|
1621
|
23.0077.1518
|
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]
|
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]
|
20.000
|
|
|
1622
|
23.0083.1523
|
Định lượng HbA1c [Máu]
|
Định lượng HbA1c [Máu]
|
105.300
|
|
|
1623
|
01.0286.1531
|
Đo các chất khí trong máu
|
Đo các chất khí trong máu
|
224.400
|
|
|
1624
|
01.0287.1532
|
Đo lactat trong máu
|
Đo lactat trong máu
|
100.900
|
|
|
1625
|
23.0139.1553
|
Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]
|
Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]
|
95.300
|
|
|
1626
|
23.0142.1557
|
Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu]
|
Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu]
|
39.200
|
|
|
1627
|
23.0144.1559
|
Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu]
|
Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu]
|
212.300
|
|
|
1628
|
23.0068.1561
|
FT3 lượng Định (Free Triiodothyronine) [Máu]
|
FT3 Định lượng (Free Triiodothyronine) [Máu]
|
67.300
|
|
|
1629
|
23.0069.1561
|
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]
|
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]
|
67.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1630
|
23.0147.1561
|
Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]
|
Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]
|
67.300
|
|
|
1631
|
23.0148.1561
|
Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu]
|
Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu]
|
67.300
|
|
|
1632
|
23.0151.1563
|
Định lượng Testosterol [Máu]
|
Định lượng Testosterol [Máu]
|
97.500
|
|
|
1633
|
23.0161.1569
|
Định lượng Troponin I [Máu]
|
Định lượng Troponin I [Máu]
|
78.500
|
|
|
1634
|
23.0159.1569
|
Định lượng Troponin T [Máu]
|
Định lượng Troponin T [Máu]
|
78.500
|
|
|
1635
|
23.0160.1569
|
Định lượng Troponin T hs [Máu]
|
Định lượng Troponin T hs [Máu]
|
78.500
|
|
|
1636
|
23.0162.1570
|
TSH Định lượng (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]
|
Định lượng TSH
(Thyroid
Stimulating hormone) [Máu]
|
61.700
|
|
|
1637
|
23.0173.1575
|
Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu]
|
Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu]
|
44.800
|
|
|
1638
|
23.0175.1576
|
Định lượng Amylase [niệu]
|
Định lượng Amylase [niệu]
|
39.200
|
|
|
1639
|
23.0180.1577
|
Định lượng Canxi (niệu)
|
Định lượng Canxi (niệu)
|
25.600
|
|
|
1640
|
23.0172.1580
|
Điện giải (Na, K, Cl) [niệu]
|
Điện giải (Na, K, Cl) [niệu]
|
30.200
|
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1641
|
23.0186.1582
|
Định tính Dưỡng chấp [niệu]
|
Định tính Dưỡng chấp [niệu]
|
22.400
|
|
|
1642
|
23.0188.1586
|
Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu]
|
Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu]
|
44.800
|
|
|
1643
|
23.0195.1589
|
Định tính Codein (test nhanh) [niệu]
|
Định tính Codein (test nhanh) [niệu]
|
44.800
|
|
|
1644
|
23.0194.1589
|
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu]
|
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu]
|
44.800
|
|
|
1645
|
23.0193.1589
|
Định tính Opiate (test nhanh) [niệu]
|
Định tính Opiate (test nhanh) [niệu]
|
44.800
|
|
|
1646
|
06.0073.1589
|
Test nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu
|
Test nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu
|
44.800
|
|
|
1647
|
23.0197.1590
|
Định lượng Phospho [niệu]
|
Định lượng Phospho [niệu]
|
21.200
|
|
|
1648
|
23.0202.1592
|
Định tính Protein Bence-Jones [niệu]
|
Định tính Protein Bence-Jones [niệu]
|
22.400
|
|
|
1649
|
23.0187.1593
|
Định lượng Glucose (niệu)
|
Định lượng Glucose (niệu)
|
14.400
|
|
|
1650
|
23.0201.1593
|
Định lượng Protein (niệu)
|
Định lượng Protein (niệu)
|
14.400
|
|
|
1651
|
22.0151.1594
|
Cặn Addis
|
Cặn Addis
|
44.800
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1652
|
22.0149.1594
|
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)
|
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)
|
44.800
|
|
|
1653
|
23.0206.1596
|
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)
|
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)
|
28.600
|
|
|
1654
|
23.0176.1598
|
Định lượng Axit Uric [niệu]
|
Định lượng Axit Uric [niệu]
|
16.800
|
|
|
1655
|
23.0184.1598
|
Định lượng Creatinin (niệu)
|
Định lượng Creatinin (niệu)
|
16.800
|
|
|
1656
|
23.0205.1598
|
Định lượng Urê (niệu)
|
Định lượng Urê (niệu)
|
16.800
|
|
|
1657
|
23.0256.1599
|
Xentonic/sắc mật/urobilinogen tố mật/muối
|
tố mật/muối Xentonic/sắc mật/urobilinogen
|
6.600
|
|
|
1658
|
23.0258.1601
|
Bilirubin định tính
|
Bilirubin định tính
|
6.600
|
|
|
1659
|
23.0198.1602
|
Định tính Phospho hữu cơ [niệu]
|
Định tính Phospho hữu cơ [niệu]
|
6.600
|
|
|
1660
|
23.0260.1603
|
Urobilin, Urobilinogen: Định tính
|
Urobilin, Urobilinogen: Định tính
|
6.600
|
|
|
1661
|
23.0207.1604
|
Định lượng Clo [dịch não tủy]
|
Định lượng Clo [dịch não tủy]
|
23.400
|
|
|
1662
|
23.0217.1605
|
Định lượng Glucose [dịch chọc dò]
|
Định lượng Glucose [dịch chọc dò]
|
13.400
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1663
|
23.0208.1605
|
Định lượng Glucose [dịch não tủy]
|
Định lượng Glucose [dịch não tủy]
|
13.400
|
|
|
1664
|
23.0209.1606
|
Phản ứng Pandy [dịch]
|
Phản ứng Pandy [dịch]
|
8.800
|
|
|
1665
|
23.0210.1607
|
Định lượng Protein [dịch não tủy]
|
Định lượng Protein [dịch não tủy]
|
11.200
|
|
|
1666
|
23.0220.1608
|
Phản ứng Rivalta [dịch]
|
Phản ứng Rivalta [dịch]
|
8.800
|
|
|
1667
|
24.0018.1611
|
AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang
|
AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang
|
71.600
|
|
|
1668
|
24.0156.1612
|
HAV IgM miễn dịch bán tự động
|
HAV IgM miễn dịch bán tự động
|
116.400
|
|
|
1669
|
24.0158.1613
|
HAV total miễn dịch bán tự động
|
HAV total miễn dịch bán tự động
|
110.800
|
|
|
1670
|
24.0125.1614
|
HBc IgM miễn dịch bán tự động
|
HBc IgM miễn dịch bán tự động
|
123.400
|
|
|
1671
|
24.0134.1615
|
HBeAb miễn dịch bán tự động
|
HBeAb miễn dịch bán tự động
|
104.400
|
|
|
1672
|
24.0169.1616
|
HIV Ab test nhanh
|
HIV Ab test nhanh
|
58.600
|
|
|
1673
|
24.0128.1618
|
HBc total miễn dịch bán tự động
|
HBc total miễn dịch bán tự động
|
78.300
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1674
|
24.0129.1618
|
HBc total miễn dịch tự động
|
HBc total miễn dịch tự động
|
78.300
|
|
|
1675
|
24.0124.1619
|
HBsAb định lượng
|
HBsAb định lượng
|
126.400
|
|
|
1676
|
24.0123.1620
|
HBsAb miễn dịch bán tự động
|
HBsAb miễn dịch bán tự động
|
78.300
|
|
|
1677
|
24.0144.1621
|
HCV Ab test nhanh
|
HCV Ab test nhanh
|
58.600
|
|
|
1678
|
24.0145.1622
|
HCV Ab miễn dịch bán tự động
|
HCV Ab miễn dịch bán tự động
|
130.500
|
|
|
1679
|
24.0147.1622
|
HCV Ag/Ab miễn dịch bán tự động
|
HCV Ag/Ab miễn dịch bán tự động
|
130.500
|
|
|
1680
|
24.0094.1623
|
Streptococcus pyogenes ASO
|
Streptococcus pyogenes ASO
|
45.500
|
|
|
1681
|
24.0060.1627
|
Chlamydia test nhanh
|
Chlamydia test nhanh
|
78.300
|
|
|
1682
|
24.0195.1631
|
CMV IgG miễn dịch bán tự động
|
CMV IgG miễn dịch bán tự động
|
123.400
|
|
|
1683
|
24.0193.1632
|
CMV IgM miễn dịch bán tự động
|
CMV IgM miễn dịch bán tự động
|
142.500
|
|
|
1684
|
24.0186.1635
|
Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động
|
Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động
|
168.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1685
|
24.0187.1637
|
Dengue virus IgM/IgG test nhanh
|
Dengue virus IgM/IgG test nhanh
|
142.500
|
|
|
1686
|
24.0183.1637
|
Dengue virus NS1Ag test nhanh
|
Dengue virus NS1Ag test nhanh
|
142.500
|
|
|
1687
|
24.0218.1640
|
EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động
|
EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động
|
201.800
|
|
|
1688
|
24.0216.1641
|
EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động
|
EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động
|
208.800
|
|
|
1689
|
24.0127.1643
|
HBcAb test nhanh
|
HBcAb test nhanh
|
65.200
|
|
|
1690
|
24.0133.1643
|
HBeAb test nhanh
|
HBeAb test nhanh
|
65.200
|
|
|
1691
|
24.0122.1643
|
HBsAb test nhanh
|
HBsAb test nhanh
|
65.200
|
|
|
1692
|
24.0131.1644
|
HBeAg miễn dịch bán tự động
|
HBeAg miễn dịch bán tự động
|
104.400
|
|
|
1693
|
24.0130.1645
|
HBeAg test nhanh
|
HBeAg test nhanh
|
65.200
|
|
|
1694
|
24.0117.1646
|
HBsAg test nhanh
|
HBsAg test nhanh
|
58.600
|
|
|
1695
|
24.0118.1649
|
HBsAg miễn dịch bán tự động
|
HBsAg miễn dịch bán tự động
|
81.700
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1696
|
24.0119.1649
|
HBsAg miễn dịch tự động
|
HBsAg miễn dịch tự động
|
81.700
|
|
|
1697
|
24.0160.1655
|
HDV Ag miễn dịch bán tự động
|
HDV Ag miễn dịch bán tự động
|
441.300
|
|
|
1698
|
24.0162.1656
|
HDV Ab miễn dịch bán tự động
|
HDV Ab miễn dịch bán tự động
|
234.900
|
|
|
1699
|
24.0161.1657
|
HDV IgM miễn dịch bán tự động
|
HDV IgM miễn dịch bán tự động
|
341.200
|
|
|
1700
|
24.0073.1658
|
Helicobacter pylori Ag test nhanh
|
Helicobacter pylori Ag test nhanh
|
171.100
|
Áp dụng với trường hợp người bệnh không nội soi dạ dày hoặc tá tràng.
|
|
1701
|
24.0167.1659
|
HEV IgG miễn dịch bán tự động
|
HEV IgG miễn dịch bán tự động
|
336.000
|
|
|
1702
|
24.0168.1659
|
HEV IgG miễn dịch tự động
|
HEV IgG miễn dịch tự động
|
336.000
|
|
|
1703
|
24.0165.1660
|
HEV IgM miễn dịch bán tự động
|
HEV IgM miễn dịch bán tự động
|
336.000
|
|
|
1704
|
24.0170.2042
|
HIV Ag/Ab test nhanh
|
HIV Ag/Ab test nhanh
|
107.300
|
Xét nghiệm cho kết quả đồng thời Ab và Ag
|
|
1705
|
24.0173.1661
|
HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động
|
HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động
|
142.500
|
|
|
1706
|
02.0336.1664
|
Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân
|
Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân
|
71.600
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1707
|
24.0264.1664
|
Hồng cầu trong phân test nhanh
|
Hồng cầu trong phân test nhanh
|
71.600
|
|
|
1708
|
24.0263.1665
|
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi
|
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi
|
41.700
|
|
|
1709
|
24.0311.1674
|
Cysticercus cellulosae (Sán lợn) ấu trùng soi mảnh sinh thiết
|
Cysticercus cellulosae (Sán lợn) ấu trùng soi mảnh sinh thiết
|
45.500
|
|
|
1710
|
24.0306.1674
|
Demodex nhuộm soi
|
Demodex nhuộm soi
|
45.500
|
|
|
1711
|
24.0305.1674
|
Demodex soi tươi
|
Demodex soi tươi
|
45.500
|
|
|
1712
|
24.0266.1674
|
Đơn bào đường ruột nhuộm soi
|
Đơn bào đường ruột nhuộm soi
|
45.500
|
|
|
1713
|
24.0265.1674
|
Đơn bào đường ruột soi tươi
|
Đơn bào đường ruột soi tươi
|
45.500
|
|
|
1714
|
24.0284.1674
|
Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi
|
Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi
|
45.500
|
|
|
1715
|
24.0312.1674
|
Gnathostoma ấu trùng soi mảnh sinh thiết
|
Gnathostoma ấu trùng soi mảnh sinh thiết
|
45.500
|
|
|
1716
|
24.0308.1674
|
Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm soi
|
Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm soi
|
45.500
|
|
|
1717
|
24.0307.1674
|
Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi
|
Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi
|
45.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1718
|
24.0310.1674
|
Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi
|
Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi
|
45.500
|
|
|
1719
|
24.0309.1674
|
Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi
|
Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi
|
45.500
|
|
|
1720
|
24.0269.1674
|
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi
|
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi
|
45.500
|
|
|
1721
|
24.0314.1674
|
Taenia (Sán dây) soi tươi định danh
|
Taenia (Sán dây) soi tươi định danh
|
45.500
|
|
|
1722
|
24.0315.1674
|
Toxocara (Giun đũa chó, mèo) soi mảnh sinh thiết
|
Toxocara (Giun đũa chó, mèo) soi mảnh sinh thiết
|
45.500
|
|
|
1723
|
24.0316.1674
|
Trichinella spiralis (Giun xoắn) soi mảnh sinh thiết
|
Trichinella spiralis (Giun xoắn) soi mảnh sinh thiết
|
45.500
|
|
|
1724
|
24.0318.1674
|
Trichomonas vaginalis nhuộm soi
|
Trichomonas vaginalis nhuộm soi
|
45.500
|
|
|
1725
|
24.0317.1674
|
Trichomonas vaginalis soi tươi
|
Trichomonas vaginalis soi tươi
|
45.500
|
|
|
1726
|
24.0268.1674
|
Trứng giun soi tập trung
|
Trứng giun soi tập trung
|
45.500
|
|
|
1727
|
24.0267.1674
|
Trứng giun, sán soi tươi
|
Trứng giun, sán soi tươi
|
45.500
|
|
|
1728
|
24.0321.1674
|
Vi nấm nhuộm soi
|
Vi nấm nhuộm soi
|
45.500
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1729
|
24.0319.1674
|
Vi nấm soi tươi
|
Vi nấm soi tươi
|
45.500
|
|
|
1730
|
24.0080.1675
|
Leptospira test nhanh
|
Leptospira test nhanh
|
151.600
|
|
|
1731
|
24.0247.1676
|
Measles virus Ab miễn dịch bán tự động
|
Measles virus Ab miễn dịch bán tự động [IgG]
|
270.800
|
|
|
1732
|
24.0247.1677
|
Measles virus Ab miễn dịch bán tự động
|
Measles virus Ab miễn dịch bán tự động [IgM]
|
270.800
|
|
|
1733
|
24.0028.1682
|
Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert
|
Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert
|
720.500
|
Đã bao gồm test xét nghiệm.
|
|
1734
|
24.0021.1693
|
Mycobacterium Mantoux tuberculosis
|
Mycobacterium tuberculosis Mantoux
|
13.000
|
|
|
1735
|
24.0289.1694
|
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính
|
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính
|
35.100
|
|
|
1736
|
24.0155.1696
|
HAV Ab test nhanh
|
HAV Ab test nhanh
|
130.500
|
|
|
1737
|
24.0163.1696
|
HEV Ab test nhanh
|
HEV Ab test nhanh
|
130.500
|
|
|
1738
|
24.0164.1696
|
HEV IgM test nhanh
|
HEV IgM test nhanh
|
130.500
|
|
|
1739
|
24.0249.1697
|
Rotavirus test nhanh
|
Rotavirus test nhanh
|
194.700
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1740
|
24.0252.1698
|
RSV Ab miễn dịch bán tự động
|
RSV Ab miễn dịch bán tự động
|
156.600
|
|
|
1741
|
24.0257.1699
|
Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động
|
Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động
|
130.500
|
|
|
1742
|
24.0255.1700
|
Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động
|
Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động
|
156.600
|
|
|
1743
|
24.0254.1701
|
Rubella virus Ab test nhanh
|
Rubella virus Ab test nhanh
|
163.600
|
|
|
1744
|
24.0282.1703
|
Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động
|
Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động
|
194.700
|
|
|
1745
|
24.0093.1703
|
Salmonella Widal
|
Salmonella Widal
|
194.700
|
|
|
1746
|
24.0300.1705
|
Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động
|
Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động
|
130.500
|
|
|
1747
|
24.0298.1706
|
Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động
|
Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động
|
130.500
|
|
|
1748
|
24.0016.1712
|
Vi hệ đường ruột
|
Vi hệ đường ruột
|
32.500
|
|
|
1749
|
24.0017.1714
|
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen
|
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen
|
74.200
|
|
|
1750
|
24.0039.1714
|
Mycobacterium leprae nhuộm soi
|
Mycobacterium leprae nhuộm soi
|
74.200
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1751
|
24.0049.1714
|
Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi
|
Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi
|
74.200
|
|
|
1752
|
24.0056.1714
|
Neisseria meningitidis nhuộm soi
|
Neisseria meningitidis nhuộm soi
|
74.200
|
|
|
1753
|
24.0096.1714
|
Treponema pallidum nhuộm soi
|
Treponema pallidum nhuộm soi
|
74.200
|
|
|
1754
|
24.0095.1714
|
Treponema pallidum soi tươi
|
Treponema pallidum soi tươi
|
74.200
|
|
|
1755
|
24.0001.1714
|
Vi khuẩn nhuộm soi
|
Vi khuẩn nhuộm soi
|
74.200
|
|
|
1756
|
24.0043.1714
|
Vibrio cholerae nhuộm soi
|
Vibrio cholerae nhuộm soi
|
74.200
|
|
|
1757
|
24.0042.1714
|
Vibrio cholerae soi tươi
|
Vibrio cholerae soi tươi
|
74.200
|
|
|
1758
|
24.0003.1715
|
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường
|
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường
|
261.000
|
|
|
1759
|
24.0272.1717
|
Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động
|
Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động
|
321.000
|
|
|
1760
|
24.0274.1717
|
Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động
|
Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động
|
321.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1761
|
24.0276.1717
|
Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động
|
Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động
|
321.000
|
|
|
1762
|
24.0278.1717
|
Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động
|
Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động
|
321.000
|
|
|
1763
|
24.0280.1717
|
Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động
|
Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động
|
321.000
|
|
|
1764
|
24.0285.1717
|
Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động
|
Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động
|
321.000
|
|
|
1765
|
24.0287.1717
|
Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động
|
Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động
|
321.000
|
|
|
1766
|
24.0292.1717
|
Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động
|
Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động
|
321.000
|
|
|
1767
|
24.0294.1717
|
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động
|
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động
|
321.000
|
|
|
1768
|
24.0296.1717
|
Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động
|
Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động
|
321.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1769
|
24.0303.1717
|
Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động
|
Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động
|
321.000
|
|
|
1770
|
24.0270.1720
|
Cryptosporidium test nhanh
|
Cryptosporidium test nhanh
|
261.000
|
|
|
1771
|
24.0185.1720
|
Dengue virus IgA test nhanh
|
Dengue virus IgA test nhanh
|
261.000
|
|
|
1772
|
24.0085.1720
|
Mycoplasma hominis test nhanh
|
Mycoplasma hominis test nhanh
|
261.000
|
|
|
1773
|
24.0291.1720
|
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh
|
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh
|
261.000
|
|
|
1774
|
24.0098.1720
|
Treponema pallidum test nhanh
|
Treponema pallidum test nhanh
|
261.000
|
|
|
1775
|
24.0103.1720
|
Ureaplasma urealyticum test nhanh
|
Ureaplasma urealyticum test nhanh
|
261.000
|
|
|
1776
|
24.0002.1720
|
Vi khuẩn test nhanh
|
Vi khuẩn test nhanh
|
261.000
|
|
|
1777
|
24.0320.1720
|
Vi nấm test nhanh
|
Vi nấm test nhanh
|
261.000
|
|
|
1778
|
24.0108.1720
|
Virus test nhanh
|
Virus test nhanh
|
261.000
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1779
|
24.0006.1723
|
Vi khuẩn kháng thuốc định tính
|
Vi khuẩn kháng thuốc định tính
|
213.800
|
|
|
1780
|
25.0020.1735
|
Tế bào học dịch màng bụng, màng tim
|
Tế bào học dịch màng bụng, màng tim
|
190.400
|
|
|
1781
|
25.0021.1735
|
Tế bào học dịch màng khớp
|
Tế bào học dịch màng khớp
|
190.400
|
|
|
1782
|
25.0022.1735
|
Tế bào học nước tiểu
|
Tế bào học nước tiểu
|
190.400
|
|
|
1783
|
25.0089.1735
|
Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy
|
Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy
|
190.400
|
|
|
1784
|
23.0199.1763
|
Định tính Porphyrin [niệu]
|
Định tính Porphyrin [niệu]
|
63.400
|
|
|
1785
|
01.0288.1764
|
Định tính chất độc bằng test nhanh (một lần)
|
Định tính chất độc bằng test nhanh (một lần)
|
136.000
|
|
|
1786
|
02.0145.1777
|
Ghi điện não thường quy
|
Ghi điện não thường quy
|
75.200
|
|
|
1787
|
21.0040.1777
|
Ghi điện não đồ thông thường
|
Ghi điện não đồ thông thường
|
75.200
|
|
|
1788
|
01.0002.1778
|
Ghi điện tim cấp cứu tại giường
|
Ghi điện tim cấp cứu tại giường
|
39.900
|
|
|
1789
|
02.0085.1778
|
Điện tim thường
|
Điện tim thường
|
39.900
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1790
|
21.0004.1790
|
Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay)
|
Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay)
|
86.200
|
|
|
1791
|
02.0024.1791
|
Đo chức năng hô hấp
|
Đo chức năng hô hấp
|
144.300
|
|
|
1792
|
21.0122.1800
|
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin
|
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin
|
136.200
|
|
|
1793
|
09.9001.2049
|
Gây mê trong phẫu thuật mắt
|
Gây mê trong phẫu thuật mắt
|
530.900
|
|
|
1794
|
09.9002.2050
|
Gây mê trong thủ thuật mắt
|
Gây mê trong thủ thuật mắt
|
280.900
|
BỘ Y TẾ Phụ lục IV
GIÁ CÁC DỊCH VỤ KỸ THUẬT THỰC HIỆN BẰNG PHƯƠNG PHÁP VÔ CẢM GÂY TÊ CHƯA BAO GỒM THUỐC VÀ
OXY SỬ DỤNG TRONG DỊCH VỤ
(Ban hành kèm theo Quyết định số 4088 /QĐ-BYT ngày 31 / 12 /2024 của Bộ Y tế)
Đơn vị: đồng
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1
|
03.3216.0399
|
Phẫu thuật bắc cầu mạch máu để chạy thận nhân tạo
|
Phẫu thuật bắc cầu mạch máu để chạy thận nhân tạo
|
2.093.600
|
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
2
|
10.0252.0399
|
Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ bụng - động mạch tạng
|
Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ bụng - động mạch tạng
|
2.093.600
|
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
3
|
10.0260.0399
|
Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo
|
Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo
|
2.093.600
|
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
4
|
03.3919.0400
|
Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực, ổ bụng
|
Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực, ổ bụng [ổ bụng]
|
2.718.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
5
|
10.0238.0400
|
Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim
|
Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim
|
2.718.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
6
|
03.2629.0407
|
Cắt u máu, u bạch huyết đường kính trên 10 cm
|
Cắt u máu, u bạch huyết đường kính trên 10 cm
|
2.436.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
7
|
03.2640.0407
|
Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 - 10 cm
|
Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5-10cm
|
2.436.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
8
|
03.3879.0407
|
Cắt u máu trong xương
|
Cắt u máu trong xương
|
2.436.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
9
|
10.0264.0407
|
Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥10 cm)
|
Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm)
|
2.436.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
10
|
10.0265.0407
|
Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm)
|
Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm)
|
2.436.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
11
|
10.0972.0407
|
Phẫu thuật U máu
|
Phẫu thuật U máu
|
2.436.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
12
|
12.0191.0407
|
Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm
|
Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm
|
2.436.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
13
|
10.0152.0410
|
Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi
|
Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi
|
1.696.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
14
|
10.0284.0410
|
Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi
|
Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi
|
1.696.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
15
|
03.3465.0421
|
Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang
|
Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang
|
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
16
|
03.3475.0421
|
Lấy sỏi san hô thận
|
Lấy sỏi san hô thận
|
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
17
|
03.3476.0421
|
Lấy sỏi mở bể thận trong xoang
|
Lấy sỏi mở bể thận trong xoang
|
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
18
|
03.3477.0421
|
Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận
|
Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận
|
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
19
|
03.3478.0421
|
Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt
|
Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt
|
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
20
|
03.3479.0421
|
Lấy sỏi bể thận ngoài xoang
|
Lấy sỏi bể thận ngoài xoang
|
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
21
|
03.3492.0421
|
Lấy sỏi niệu quản
|
Lấy sỏi niệu quản
|
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
22
|
03.3493.0421
|
Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại
|
Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại
|
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
23
|
03.3494.0421
|
Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang
|
Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang
|
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
24
|
03.3517.0421
|
Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang
|
Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang
|
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
25
|
03.3531.0421
|
Mổ lấy sỏi bàng quang
|
Mổ lấy sỏi bàng quang
|
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
26
|
10.0299.0421
|
Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang
|
Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang
|
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
27
|
10.0306.0421
|
Lấy sỏi san hô thận
|
Lấy sỏi san hô thận
|
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
28
|
10.0307.0421
|
Lấy sỏi mở bể thận trong xoang
|
Lấy sỏi mở bể thận trong xoang
|
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
29
|
10.0308.0421
|
Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận
|
Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận
|
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
30
|
10.0309.0421
|
Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt
|
Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt
|
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
31
|
10.0310.0421
|
Lấy sỏi bể thận ngoài xoang
|
Lấy sỏi bể thận ngoài xoang
|
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
32
|
10.0325.0421
|
Lấy sỏi niệu quản đơn thuần
|
Lấy sỏi niệu quản đơn thuần
|
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
33
|
10.0326.0421
|
Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại
|
Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu
thuật lại
|
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
34
|
10.0327.0421
|
Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang
|
Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang
|
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
35
|
10.0355.0421
|
Lấy sỏi bàng quang
|
Lấy sỏi bàng quang
|
3.546.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
36
|
03.2709.0424
|
Cắt một phần bàng quang
|
Cắt một phần bàng quang
|
4.306.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
37
|
03.3503.0424
|
Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder
|
Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder
|
4.306.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
38
|
03.3510.0424
|
Cắt một nửa bàng quang có tạo hình bằng ruột
|
Cắt một nửa bàng quang có tạo hình bằng ruột
|
4.306.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
39
|
03.3514.0424
|
Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình ruột - bàng quang
|
Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình ruột - bàng quang
|
4.306.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
40
|
03.3522.0424
|
Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da
|
Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da
|
4.306.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
41
|
10.0337.0424
|
Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder, Camey
|
Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder, Camey
|
4.306.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
42
|
10.0345.0424
|
Cắt toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột
|
Cắt toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột
|
4.306.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
43
|
10.0347.0424
|
Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da
|
Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra
ngoài da
|
4.306.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
44
|
10.0349.0424
|
Cắt cổ bàng quang
|
Cắt cổ bàng quang
|
4.306.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
45
|
10.0358.0424
|
Cắt bàng quan toàn bộ, nạo vét hạch và chuyển lưu dòng nước tiểu bằng ruột
|
Cắt bàng quan toàn bộ, nạo vét hạch và chuyển lưu dòng nước tiểu bằng ruột
|
4.306.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
46
|
03.2716.0425
|
Cắt u bàng quang đường trên
|
Cắt u bàng quang đường trên
|
4.734.100
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
47
|
03.3527.0425
|
Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang
|
Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang
|
4.734.100
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
48
|
10.0352.0425
|
Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang
|
Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang
|
4.734.100
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
49
|
10.0360.0425
|
Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang
|
Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang
|
4.734.100
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
|
|
50
|
12.0243.0425
|
Cắt u bàng quang đường trên
|
Cắt u bàng quang đường trên
|
4.734.100
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
51
|
03.4114.0426
|
Nội soi cắt u bàng quang
|
Nội soi cắt u bàng quang
|
3.721.800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
52
|
03.4115.0426
|
Nội soi cắt u bàng quang tái phát
|
Nội soi cắt u bàng quang tái phát
|
3.721.800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
53
|
27.0383.0426
|
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang
|
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang
|
3.721.800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
54
|
27.0385.0426
|
Nội soi bàng quang cắt u
|
Nội soi bàng quang cắt u
|
3.721.800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
55
|
27.0386.0426
|
Cắt u bàng quang tái phát qua nội Soi
|
Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi
|
3.721.800
|
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
56
|
27.0518.0428
|
Phẫu thuật nội soi cắt cổ bàng quang
|
Phẫu thuật nội soi cắt cổ bàng quang
|
3.721.800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
57
|
03.3516.0429
|
Cắt đường rò bàng quang - rốn, khâu lại bàng quang
|
Cắt đường rò bàng quang - rốn, khâu lại bàng quang
|
3.854.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
58
|
03.3521.0429
|
Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng
|
Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng
|
3.854.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
59
|
03.3530.0429
|
Cắt đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang
|
Cắt đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang
|
3.854.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
60
|
10.0330.0429
|
Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo
|
Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo
|
3.854.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
61
|
10.0346.0429
|
Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng
|
Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng
|
3.854.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
62
|
10.0375.0432
|
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu
|
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu
|
4.228.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
63
|
10.0376.0432
|
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang
|
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang
|
4.228.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
64
|
03.3536.0434
|
Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh
|
Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh
|
3.676.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
65
|
03.3537.0434
|
Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh
|
Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh
|
3.676.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
66
|
03.3538.0434
|
Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh
|
Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh
|
3.676.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
67
|
03.3543.0434
|
Cắt nối niệu đạo trước
|
Cắt nối niệu đạo trước
|
3.676.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
68
|
03.3544.0434
|
Cắt nối niệu đạo sau
|
Cắt nối niệu đạo sau
|
3.676.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
69
|
03.3545.0434
|
Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu
|
Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu
|
3.676.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
70
|
10.0350.0434
|
Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang
|
Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang
|
3.676.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
71
|
10.0364.0434
|
Phẫu thuật sa niệu đạo nữ
|
Phẫu thuật sa niệu đạo nữ
|
3.676.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
72
|
10.0367.0434
|
Cắt nối niệu đạo trước
|
Cắt nối niệu đạo trước
|
3.676.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
73
|
10.0368.0434
|
Cắt nối niệu đạo sau
|
Cắt nối niệu đạo sau
|
3.676.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
74
|
10.0369.0434
|
Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu
|
Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu
|
3.676.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
75
|
10.0373.0434
|
Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì
|
Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì
|
3.676.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
76
|
12.0252.0434
|
Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư
|
Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư
|
3.676.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
77
|
12.0253.0434
|
Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư + nạo vét hạch bẹn hai bên
|
Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư + nạo vét hạch bẹn hai bên
|
3.676.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
78
|
12.0266.0434
|
Cắt bỏ dương vật ung thư có vét hạch
|
Cắt bỏ dương vật ung thư có vét
hạch
|
3.676.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
79
|
03.3586.0435
|
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
|
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
|
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
80
|
03.3587.0435
|
Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn
|
Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn
|
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
81
|
03.3601.0435
|
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn
|
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn
|
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
82
|
03.3607.0435
|
Cắt bỏ tinh hoàn
|
Cắt bỏ tinh hoàn
|
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
83
|
03.4122.0435
|
Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn ẩn trong ổ bụng
|
Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn ẩn trong ổ bụng
|
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
84
|
10.0374.0435
|
Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình thì 2
|
Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình thì 2
|
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
85
|
10.0379.0435
|
Tạo hình miệng niệu đạo lệch thấp ở nữ giới
|
Tạo hình miệng niệu đạo lệch thấp ở nữ giới
|
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
86
|
10.0386.0435
|
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
|
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
|
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
87
|
10.0391.0435
|
Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật
|
Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật
|
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
88
|
10.0394.0435
|
Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ
|
Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ
|
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
89
|
10.0406.0435
|
Cắt bỏ tinh hoàn
|
Cắt bỏ tinh hoàn
|
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
90
|
10.0407.0435
|
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn
|
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn
|
2.035.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
91
|
03.4106.0436
|
Nội soi đặt sonde JJ
|
Nội soi đặt sonde JJ
|
1.475.400
|
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
|
|
92
|
10.0317.0436
|
Dẫn lưu bể thận tối thiểu
|
Dẫn lưu bể thận tối thiểu
|
1.475.400
|
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
|
|
93
|
10.0319.0436
|
Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận
|
Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận
|
1.475.400
|
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
94
|
10.0356.0436
|
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang
|
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang
|
1.475.400
|
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
|
|
95
|
10.0357.0436
|
Dẫn lưu áp xe khoang Retzius
|
Dẫn lưu áp xe khoang Retzius
|
1.475.400
|
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
|
|
96
|
10.0370.0436
|
Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da
|
Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da
|
1.475.400
|
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
|
|
97
|
10.0371.0436
|
Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu
|
Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu
|
1.475.400
|
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
|
|
98
|
10.0372.0436
|
Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt
|
Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt
|
1.475.400
|
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
|
|
99
|
10.0378.0436
|
Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo
|
Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo
|
1.475.400
|
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
|
|
100
|
10.0383.0436
|
Đặt ống Stent chữa bí đái do phì đại tiền liệt tuyến
|
Đặt ống Stent chữa bí đái do phì đại tiền liệt tuyến
|
1.475.400
|
Chưa bao gồm stent, thuốc và oxy
|
|
101
|
10.0403.0436
|
Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật
|
Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật
|
1.475.400
|
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
102
|
27.0367.0436
|
Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản
|
Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản
|
1.475.400
|
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
|
|
103
|
03.2948.0437
|
Phẫu thuật tạo hình da dương vật trong mất da dương vật
|
Phẫu thuật tạo hình da dương vật trong mất da dương vật
|
3.703.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
104
|
03.3554.0437
|
Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien
|
Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien
|
3.703.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
105
|
03.4227.0437
|
Phẫu thuật chỉnh hình cong dương vật
|
Phẫu thuật chỉnh hình cong dương
vật
|
3.703.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
106
|
10.0384.0437
|
Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien
|
Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien
|
3.703.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
107
|
28.0292.0437
|
Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận
|
Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận
|
3.703.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
108
|
03.3327.0459
|
Phẫu thuật viêm ruột thừa
|
Phẫu thuật viêm ruột thừa
|
2.277.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
109
|
10.0473.0459
|
Cắt u tá tràng
|
Cắt u tá tràng
|
2.277.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
110
|
10.0475.0459
|
Khâu vùi túi thừa tá tràng
|
Khâu vùi túi thừa tá tràng
|
2.277.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
111
|
10.0476.0459
|
Cắt túi thừa tá tràng
|
Cắt túi thừa tá tràng
|
2.277.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
112
|
10.0506.0459
|
Cắt ruột thừa đơn thuần
|
Cắt ruột thừa đơn thuần
|
2.277.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
113
|
10.0507.0459
|
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng
|
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng
|
2.277.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
114
|
10.0508.0459
|
Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe
|
Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe
|
2.277.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
115
|
10.0510.0459
|
Các phẫu thuật ruột thừa khác
|
Các phẫu thuật ruột thừa khác
|
2.277.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
116
|
27.0175.0459
|
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng
|
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng
|
2.277.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
117
|
27.0206.0459
|
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng
|
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng
|
2.277.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
118
|
27.0207.0459
|
Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng
|
Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng
|
2.277.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
119
|
27.208b.0459
|
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng
|
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng
|
2.277.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
120
|
27.0227.0459
|
Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng
|
Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng
|
2.277.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
121
|
27.0229.0459
|
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng
|
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng
|
2.277.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
122
|
03.4064.0462
|
Phẫu thuật nội soi sa trực tràng
|
Phẫu thuật nội soi sa trực tràng
|
3.692.400
|
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
123
|
03.4065.0462
|
Phẫu thuật nội soi khâu treo trực tràng điều trị sa trực tràng
|
Phẫu thuật nội soi khâu treo trực tràng điều trị sa trực tràng
|
3.692.400
|
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
124
|
27.0183.0462
|
Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng
|
Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng
|
3.692.400
|
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
125
|
27.0225.0462
|
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng
|
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng
|
3.692.400
|
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
126
|
27.0226.0462
|
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng
|
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng
|
3.692.400
|
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
127
|
27.0234.0462
|
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng
|
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng
|
3.692.400
|
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
128
|
27.0235.0462
|
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng
|
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng
|
3.692.400
|
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
129
|
03.2688.0464
|
Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư
|
Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
130
|
03.3394.0464
|
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu
|
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
131
|
03.3438.0464
|
Dẫn lưu đường mật ra da
|
Dẫn lưu đường mật ra da
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
132
|
03.3443.0464
|
Dẫn lưu túi mật
|
Dẫn lưu túi mật
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng máy cắt nối. cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức
giá
|
Ghi chú
|
|
133
|
03.3444.0464
|
Dẫn lưu nang ống mật chủ
|
Dẫn lưu nang ống mật chủ
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
134
|
03.3460.0464
|
Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử
|
Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
135
|
03.3482.0464
|
Dẫn lưu đài bể thận qua da
|
Dẫn lưu đài bể thận qua da [nhi]
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
136
|
03.3489.0464
|
Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận
|
Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận [Nhi]
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
137
|
03.3498.0464
|
Dẫn lưu niệu quản ra thành bụng 1 bên/2 bên
|
Dẫn lưu niệu quản ra thành bụng 1 bên/2 bên
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
138
|
10.0334.0464
|
Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong
|
Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
|
139
|
10.0638.0464
|
Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật
|
Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng máy cắt nối, thuốc và oxy cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức
giá
|
Ghi chú
|
|
140
|
10.0641.0464
|
Dẫn lưu nang tụy
|
Dẫn lưu nang tụy
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
141
|
10.0664.0464
|
Phẫu thuật Mercadier điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn
|
Phẫu thuật Mercadier điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
142
|
10.0669.0464
|
Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu
|
Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
143
|
27.0170.0464
|
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng
|
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
144
|
27.0172.0464
|
Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non
|
Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột
non
|
2.367.100
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
145
|
03.2671.0491
|
Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết u
|
Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết u
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
146
|
03.2675.0491
|
Mở thông dạ dày ra da do ung thư
|
Mở thông dạ dày ra da do ung thư
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
147
|
03.3289.0491
|
Phẫu thuật điều trị xoắn dạ dày
|
Phẫu thuật điều trị xoắn dạ dày
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
148
|
03.3292.0491
|
Mở dạ dày lấy bã thức ăn
|
Mở dạ dày lấy bã thức ăn
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
149
|
03.3297.0491
|
Mở thông dạ dày
|
Mở thông dạ dày
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
150
|
03.3315.0491
|
Làm hậu môn nhân tạo cấp cứu ở trẻ sơ sinh
|
Làm hậu môn nhân tạo cấp cứu ở trẻ sơ sinh
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
151
|
03.3316.0491
|
Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn
|
Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
152
|
03.3402.0491
|
Mở bụng thăm dò
|
Mở bụng thăm dò
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
153
|
03.3565.0491
|
Phẫu thuật thăm dò ổ bụng trên người bệnh mơ hồ giới tính
|
Phẫu thuật thăm dò ổ bụng trên người bệnh mơ hồ giới tính
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức
giá
|
Ghi chú
|
|
154
|
03.3598.0491
|
Phẫu thuật thăm dò ổ bụng và ống bẹn cho người bệnh không sờ thấy và siêu âm không thấy tinh hoàn
|
Phẫu thuật thăm dò ổ bụng và ống bẹn cho người bệnh không sờ thấy và siêu âm không thấy tinh hoàn
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
155
|
03.3919.0491
|
Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực, ổ bụng
|
Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực, ổ bụng [lồng ngực]
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
156
|
10.0416.0491
|
Mở thông dạ dày
|
Mở thông dạ dày
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
157
|
10.0417.0491
|
Đưa thực quản ra ngoài
|
Đưa thực quản ra ngoài
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
158
|
10.0451.0491
|
Mở bụng thăm dò
|
Mở bụng thăm dò
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
159
|
10.0452.0491
|
Mở bụng thăm dò, sinh thiết
|
Mở bụng thăm dò, sinh thiết
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
160
|
10.0479.0491
|
Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng
|
Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
161
|
10.0511.0491
|
Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng
|
Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
162
|
10.0524.0491
|
Làm hậu môn nhân tạo
|
Làm hậu môn nhân tạo
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
163
|
10.0525.0491
|
Làm hậu môn nhân tạo
|
Làm hậu môn nhân tạo
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
164
|
10.0564.0491
|
Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle
|
Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
165
|
10.0574.0491
|
Thăm dò, sinh thiết gan
|
Thăm dò, sinh thiết gan
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
166
|
10.0618.0491
|
Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh
|
Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần, thuốc và oxy
|
|
167
|
10.0701.0491
|
Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu
|
Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
168
|
12.0203.0491
|
Mở thông dạ dày ra da do ung thư
|
Mở thông dạ dày ra da do ung thư
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
169
|
12.0215.0491
|
Làm hậu môn nhân tạo
|
Làm hậu môn nhân tạo
|
2.276.100
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
170
|
03.3381.0492
|
Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng
|
Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
171
|
03.3384.0492
|
Phẫu thuật thoát vị khó: đùi, bịt
|
Phẫu thuật thoát vị khó: đùi, bịt
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
172
|
03.3395.0492
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
173
|
03.3396.0492
|
Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt
|
Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
174
|
03.3397.0492
|
Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng
|
Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
175
|
03.3401.0492
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
176
|
03.3589.0492
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
177
|
03.3590.0492
|
Phẫu thuật thoát vị đùi đùi nghẹt
|
Phẫu thuật thoát vị đùi đùi nghẹt
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
178
|
03.3599.0492
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
179
|
10.0679.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
180
|
10.0680.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
181
|
10.0681.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
182
|
10.0682.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
183
|
10.0683.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
184
|
10.0684.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
185
|
10.0685.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
186
|
10.0686.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
187
|
10.0687.0492
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành
bụng khác
|
2.816.800
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
188
|
03.3282.0493
|
Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành
|
Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành
|
2.432.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
189
|
03.3283.0493
|
Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành có cắt xương sườn
|
Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành có cắt xương sườn
|
2.432.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
190
|
03.3330.0493
|
Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng
|
Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng
|
2.432.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
191
|
03.3332.0493
|
Dẫn lưu áp xe ruột thừa
|
Dẫn lưu áp xe ruột thừa
|
2.432.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
192
|
03.3385.0493
|
Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng
|
Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng
|
2.432.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
193
|
03.3416.0493
|
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan
|
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan
|
2.432.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
194
|
03.3458.0493
|
Dẫn lưu áp xe tụy
|
Dẫn lưu áp xe tụy
|
2.432.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
195
|
03.3815.0493
|
Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu
|
Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu
|
2.432.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
196
|
04.0028.0493
|
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao
|
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao
|
2.432.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
197
|
04.0029.0493
|
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao
|
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao
|
2.432.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
198
|
10.0492.0493
|
Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng
|
Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng
|
2.432.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
199
|
10.0509.0493
|
Dẫn lưu áp xe ruột thừa
|
Dẫn lưu áp xe ruột thừa
|
2.432.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
200
|
10.0616.0493
|
Dẫn lưu áp xe gan
|
Dẫn lưu áp xe gan
|
2.432.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
201
|
10.0617.0493
|
Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan
|
Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan
|
2.432.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
202
|
03.3348.0494
|
Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn
|
Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
203
|
03.3349.0494
|
Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại
|
Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
204
|
03.3350.0494
|
Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò
|
Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
205
|
03.3359.0494
|
Phẫu thuật trĩ dưới hướng dẫn của siêu âm (DGHAL)
|
Phẫu thuật trĩ dưới hướng dẫn của siêu âm (DGHAL)
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
206
|
03.3364.0494
|
Cắt cơ tròn trong
|
Cắt cơ tròn trong
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
207
|
03.3365.0494
|
Cắt trĩ từ 2 búi trở lên
|
Cắt trĩ từ 2 búi trở lên
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
208
|
03.3366.0494
|
Phẫu thuật trĩ độ 3
|
Phẫu thuật trĩ độ 3
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức
giá
|
Ghi chú
|
|
209
|
03.3367.0494
|
Phẫu thuật trĩ độ 3
|
Phẫu thuật trĩ độ 3
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
210
|
03.3368.0494
|
Phẫu thuật trĩ độ 1
|
Phẫu thuật trĩ độ 1
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
211
|
03.3369.0494
|
Cắt bỏ trĩ vòng
|
Cắt bỏ trĩ vòng
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
212
|
03.3370.0494
|
Phẫu thuật lại trĩ chảy máu
|
Phẫu thuật lại trĩ chảy máu
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
213
|
03.3371.0494
|
Phẫu thuật trĩ nhồi máu phức tạp
|
Phẫu thuật trĩ nhồi máu phức tạp
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
214
|
03.3377.0494
|
Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản
|
Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
215
|
03.3378.0494
|
Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ
|
Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức
giá
|
Ghi chú
|
|
216
|
03.3379.0494
|
Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ
|
Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
217
|
10.0533.0494
|
Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn
|
Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
218
|
10.0539.0494
|
Bóc u xơ, cơ... trực tràng đường tầng sinh môn
|
Bóc u xơ, cơ... trực tràng đường tầng sinh môn
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
219
|
10.0547.0494
|
Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ
|
Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
220
|
10.0548.0494
|
Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch
|
Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
221
|
10.0549.0494
|
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển
(phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson)
|
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson)
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
222
|
10.0550.0494
|
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ
|
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức
giá
|
Ghi chú
|
|
223
|
10.0551.0494
|
Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng
|
Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
224
|
10.0554.0494
|
Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)
|
Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
225
|
10.0555.0494
|
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản
|
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
226
|
10.0556.0494
|
Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp
|
Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
227
|
10.0557.0494
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
228
|
10.0558.0494
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
229
|
10.0559.0494
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
230
|
10.0561.0494
|
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h)
|
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h)
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
231
|
10.0562.0494
|
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6h, tạo hình hậu môn
|
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6h, tạo hình hậu môn
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
|
232
|
10.0563.0494
|
Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ, tạo hình hậu môn
|
Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ, tạo hình hậu môn
|
2.276.400
|
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
|
233
|
03.2744.0534
|
Cắt cụt cánh tay do ung thư
|
Cắt cụt cánh tay do ung thư
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
234
|
03.2745.0534
|
Tháo khớp khuỷu tay do ung thư
|
Tháo khớp khuỷu tay do ung thư
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
235
|
03.2746.0534
|
Tháo khớp cổ tay do ung thư
|
Tháo khớp cổ tay do ung thư
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
236
|
03.2747.0534
|
Tháo khớp háng do ung thư chi
dưới
|
Tháo khớp háng do ung thư chi dưới
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
237
|
03.2748.0534
|
Căt cụt cẳng chân do ung thư
|
Căt cụt cẳng chân do ung thư
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
238
|
03.2749.0534
|
Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới
|
Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
239
|
03.2750.0534
|
Tháo khớp gối do ung thư
|
Tháo khớp gối do ung thư
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
240
|
03.2759.0534
|
Cắt chi và vét hạch do ung thư
|
Cắt chi và vét hạch do ung thư
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
241
|
03.3648.0534
|
Tháo khớp vai
|
Tháo khớp vai
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
242
|
03.3668.0534
|
Cắt đoạn khớp khuỷu
|
Cắt đoạn khớp khuỷu
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
243
|
03.3680.0534
|
Cắt cụt cánh tay
|
Cắt cụt cánh tay
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
244
|
03.3681.0534
|
Tháo khớp khuỷu
|
Tháo khớp khuỷu
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
245
|
03.3682.0534
|
Cắt cụt cẳng tay
|
Cắt cụt cẳng tay
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
246
|
03.3683.0534
|
Tháo khớp cổ tay
|
Tháo khớp cổ tay
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
247
|
03.3723.0534
|
Tháo khớp háng
|
Tháo khớp háng
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
248
|
03.3726.0534
|
Phẫu thuật cắt cụt đùi
|
Phẫu thuật cắt cụt đùi
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
249
|
03.3740.0534
|
Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi
|
Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
250
|
03.3755.0534
|
Tháo khớp gối
|
Tháo khớp gối
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
251
|
03.3775.0534
|
Cắt cụt cẳng chân
|
Cắt cụt cẳng chân
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
252
|
03.3792.0534
|
Tháo một nửa bàn chân trước
|
Tháo một nửa bàn chân trước
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
253
|
03.3795.0534
|
Tháo khớp cổ chân
|
Tháo khớp cổ chân
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
254
|
03.3796.0534
|
Tháo khớp kiểu Pirogoff
|
Tháo khớp kiểu Pirogoff
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
255
|
10.0863.0534
|
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay
|
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
256
|
10.0942.0534
|
Phẫu thuật cắt cụt chi
|
Phẫu thuật cắt cụt chi
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
257
|
10.0943.0534
|
Phẫu thuật tháo khớp chi
|
Phẫu thuật tháo khớp chi
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
258
|
11.0072.0534
|
Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu
|
Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
259
|
11.0073.0534
|
Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu
|
Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
260
|
11.0074.0534
|
Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu
|
Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
261
|
12.0326.0534
|
Cắt chi và vét hạch do ung thư
|
Cắt chi và vét hạch do ung thư
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
262
|
12.0327.0534
|
Tháo khớp cổ tay do ung thư
|
Tháo khớp cổ tay do ung thư
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
263
|
12.0328.0534
|
Cắt cụt cánh tay do ung thư
|
Cắt cụt cánh tay do ung thư
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
264
|
12.0329.0534
|
Tháo khớp khuỷu tay do ung thư
|
Tháo khớp khuỷu tay do ung thư
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
265
|
12.0334.0534
|
Tháo khớp háng do ung thư
|
Tháo khớp háng do ung thư
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
266
|
12.0335.0534
|
Cắt cụt cẳng chân do ung thư
|
Cắt cụt cẳng chân do ung thư
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
267
|
12.0336.0534
|
Cắt cụt đùi do ung thư
|
Cắt cụt đùi do ung thư
|
3.175.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
268
|
03.3661.0548
|
Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục
|
Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
269
|
03.3664.0548
|
Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay
|
Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
270
|
03.3669.0548
|
Phẫu thuật trật khớp khuỷu
|
Phẫu thuật trật khớp khuỷu
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
271
|
03.3722.0548
|
Phẫu thuật toác khớp mu
|
Phẫu thuật toác khớp mu
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
272
|
03.3728.0548
|
Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu, liên lồi cầu
|
Kết xương đinh nẹp khối gãy trên
lồi cầu, liên lồi cầu
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
273
|
03.3880.0548
|
Bắt vít qua khớp
|
Bắt vít qua khớp
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
274
|
10.0734.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy
mỏm khuỷu
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
275
|
10.0735.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
276
|
10.0744.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
277
|
10.0755.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp)
|
Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp)
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
278
|
10.0772.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
279
|
10.0773.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
280
|
10.0790.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
281
|
10.0791.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
282
|
10.0796.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
283
|
10.0797.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
284
|
10.0804.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
285
|
10.0869.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa
|
Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
286
|
10.0871.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
287
|
10.0872.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên
|
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
288
|
10.0873.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
289
|
10.0904.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
290
|
10.0906.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương bằng
K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương bằng
K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
291
|
10.0909.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
292
|
10.0910.0548
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay [găm kim]
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
293
|
10.0911.0548
|
Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu
|
Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
294
|
10.0948.0548
|
Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay
|
Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
295
|
10.0949.0548
|
Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)
|
Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)
|
3.577.600
|
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
|
296
|
03.3724.0549
|
Làm cứng khớp ở tư- thế chức năng
|
Làm cứng khớp ở tư- thế chức năng
|
3.262.000
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài, thuốc và oxy
|
|
297
|
04.0056.0549
|
Phẫu thuật hàn cứng khớp gối do lao (Arthrodesis)
|
Phẫu thuật hàn cứng khớp gối do lao (Arthrodesis)
|
3.262.000
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài, thuốc và oxy
|
|
298
|
10.0845.0549
|
Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới
|
Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới
|
3.262.000
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
299
|
10.0846.0549
|
Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay
|
Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay
|
3.262.000
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài, thuốc và oxy
|
|
300
|
10.0849.0549
|
Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay
|
Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay
|
3.262.000
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài, thuốc và oxy
|
|
301
|
10.0950.0549
|
Phẫu thuật làm cứng khớp gối
|
Phẫu thuật làm cứng khớp gối
|
3.262.000
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài, thuốc và oxy
|
|
302
|
10.0958.0549
|
Phẫu thuật đóng cứng khớp khác
|
Phẫu thuật đóng cứng khớp khác
|
3.262.000
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài, thuốc và oxy
|
|
303
|
03.3645.0550
|
Phẫu thuật điều trị vẹo cổ
|
Phẫu thuật điều trị vẹo cổ
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
304
|
03.3666.0550
|
Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu
|
Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
305
|
03.3670.0550
|
Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não
|
Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức
giá
|
Ghi chú
|
|
306
|
03.3700.0550
|
Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do bại não
|
Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do bại não
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
307
|
03.3701.0550
|
Phẫu thuật Capsulodesis Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ
|
Phẫu thuật Capsulodesis Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
308
|
03.3716.0550
|
Phẫu thuật cứng cơ may
|
Phẫu thuật cứng cơ may
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
|
|
309
|
03.3742.0550
|
Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước
|
Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
310
|
03.3748.0550
|
Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh
|
Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức
giá
|
Ghi chú
|
|
311
|
03.3750.0550
|
Phẫu thuật trật xương bánh chè
bẩm sinh
|
Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
312
|
03.3752.0550
|
Phẫu thuật gấp khớp gối do bại não, nối dài gân cơ gấp gối, cắt thần kinh
|
Phẫu thuật gấp khớp gối do bại não, nối dài gân cơ gấp gối, cắt thần kinh
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
313
|
03.3753.0550
|
Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng
|
Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
314
|
03.4149.0550
|
Phẫu thuật nội soi điều trị xơ hóa cơ ức đòn chũm
|
Phẫu thuật nội soi điều trị xơ hóa cơ ức đòn chũm
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
315
|
10.0843.0550
|
Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng
|
Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức
giá
|
Ghi chú
|
|
316
|
10.0857.0550
|
Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước
|
Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
317
|
10.0900.0550
|
Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi
|
Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu
đùi
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
318
|
10.0901.0550
|
Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay
|
Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
319
|
10.0902.0550
|
Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn
chũm
|
Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
320
|
10.0903.0550
|
Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối
|
Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức
giá
|
Ghi chú
|
|
321
|
10.0928.0550
|
Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương
|
Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
322
|
10.0944.0550
|
Phẫu thuật xơ cứng đơn giản
|
Phẫu thuật xơ cứng đơn giản
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
323
|
10.0945.0550
|
Phẫu thuật xơ cứng phức tạp
|
Phẫu thuật xơ cứng phức tạp
|
3.184.700
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
|
|
324
|
03.3667.0551
|
Phẫu thuật dính khớp khuỷu
|
Phẫu thuật dính khớp khuỷu
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
325
|
03.3671.0551
|
Phẫu thuật dính khớp khuỷu
|
Phẫu thuật dính khớp khuỷu
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
326
|
03.3672.0551
|
Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh
|
Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
327
|
03.3813.0551
|
Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp
|
Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
328
|
04.0007.0551
|
Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do lao
|
Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do
lao
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
329
|
04.0012.0551
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
330
|
04.0013.0551
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
331
|
04.0014.0551
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
332
|
04.0015.0551
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
333
|
04.0016.0551
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ- bàn tay
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ- bàn tay
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
334
|
04.0020.0551
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
335
|
04.0022.0551
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
336
|
04.0023.0551
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
337
|
04.0024.0551
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ- bàn chân
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ- bàn chân
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
338
|
10.0716.0551
|
Phẫu thuật tháo khớp vai
|
Phẫu thuật tháo khớp vai
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
339
|
10.0847.0551
|
Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay
|
Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
340
|
10.0856.0551
|
Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh
|
Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
341
|
10.0907.0551
|
Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET
|
Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
342
|
10.0951.0551
|
Phẫu thuật gỡ dính khớp gối
|
Phẫu thuật gỡ dính khớp gối
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
343
|
10.0956.0551
|
Phẫu thuật làm sạch ổ khớp
|
Phẫu thuật làm sạch ổ khớp
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
344
|
10.0973.0551
|
Phẫu thuật gỡ dính gân gấp
|
Phẫu thuật gỡ dính gân gấp
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
345
|
10.0974.0551
|
Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi
|
Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
346
|
10.0975.0551
|
Phẫu thuật gỡ dính thần kinh
|
Phẫu thuật gỡ dính thần kinh
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
347
|
10.0982.0551
|
Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay
|
Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
348
|
10.0983.0551
|
Phẫu thuật vết thương khớp
|
Phẫu thuật vết thương khớp
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
349
|
12.0333.0551
|
Tháo khớp gối do ung thư
|
Tháo khớp gối do ung thư
|
2.390.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
350
|
03.3650.0553
|
Lấy u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương
|
Lấy u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương
|
4.357.800
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, sinh học thay thế xương, thuốc và oxy ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức
giá
|
Ghi chú
|
|
351
|
03.3886.0553
|
Ghép trong mất đoạn xương
|
Ghép trong mất đoạn xương
|
4.357.800 ốc,
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, sinh học thay thế xương, thuốc và oxy vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
|
|
352
|
03.3892.0553
|
Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo
|
Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo
|
4.357.800
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, sinh học thay thế xương, thuốc và oxy ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
|
|
353
|
04.0002.0553
|
Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân
|
Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân
|
4.357.800
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, sinh học thay thế xương, thuốc và oxy ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
|
|
354
|
10.0727.0553
|
Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay
|
Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay
|
4.357.800
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, sinh học thay thế xương, thuốc và oxy ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức
giá
|
Ghi chú
|
|
355
|
10.0968.0553
|
Phẫu thuật ghép xương tự thân
|
Phẫu thuật ghép xương tự thân
|
4.357.800 ốc,
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, sinh học thay thế xương, thuốc và oxy vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
|
|
356
|
10.0969.0553
|
Phẫu thuật ghép xương nhân tạo
|
Phẫu thuật ghép xương nhân tạo
|
4.357.800
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, sinh học thay thế xương, thuốc và oxy ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
|
|
357
|
10.1039.0553
|
Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ
|
Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ
|
4.357.800
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, sinh học thay thế xương, thuốc và oxy ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
|
|
358
|
10.1076.0553
|
Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng
|
Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng
|
4.357.800
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, sinh học thay thế xương, thuốc và oxy ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
359
|
26.0034.0553
|
Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu
|
Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu
|
4.357.800 ốc,
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, sinh học thay thế xương, thuốc và oxy vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
|
|
360
|
28.0205.0553
|
Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên
|
Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên
|
4.357.800
|
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, sinh học thay thế xương, thuốc và oxy ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
|
|
361
|
03.2758.0558
|
Cắt u xương, sụn
|
Cắt u xương, sụn
|
3.338.600
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
|
|
362
|
03.3651.0558
|
Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương
|
Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương
|
3.338.600
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức
giá
|
Ghi chú
|
|
363
|
10.0967.0558
|
Phẫu thuật lấy bỏ u xương
|
Phẫu thuật lấy bỏ u xương
|
3.338.600
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
|
|
364
|
10.0971.0558
|
Lấy u xương (ghép xi măng)
|
Lấy u xương (ghép xi măng)
|
3.338.600
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
|
|
365
|
12.0324.0558
|
Cắt u xương sụn lành tính
|
Cắt u xương sụn lành tính
|
3.338.600
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
|
|
366
|
12.0325.0558
|
Cắt u xương, sụn
|
Cắt u xương, sụn
|
3.338.600
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức
giá
|
Ghi chú
|
|
367
|
12.0339.0558
|
Cắt u nang tiêu xương, ghép xương
|
Cắt u nang tiêu xương, ghép xương
|
3.338.600
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
|
|
368
|
12.0340.0558
|
Cắt u tế bào khổng lồ, ghép xương
|
Cắt u tế bào khổng lồ, ghép xương
|
3.338.600
|
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc vàoxy xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
|
|
369
|
03.3763.0559
|
Phẫu thuật co gân Achille
|
Phẫu thuật co gân Achille
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
370
|
03.3803.0559
|
Nối gân gấp
|
Nối gân gấp
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
371
|
03.3804.0559
|
Gỡ dính gân
|
Gỡ dính gân
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
372
|
03.3819.0559
|
Nối gân duỗi
|
Nối gân duỗi
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
373
|
10.0748.0559
|
Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay
|
Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
374
|
10.0749.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay
|
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
375
|
10.0750.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
376
|
10.0751.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
377
|
10.0752.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II)
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II)
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
378
|
10.0774.0559
|
Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè
|
Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
379
|
10.0810.0559
|
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi
|
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
380
|
10.0811.0559
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
381
|
10.0818.0559
|
Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I
|
Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
382
|
10.0824.0559
|
Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền
|
Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
383
|
10.0825.0559
|
Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền
|
Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
384
|
10.0826.0559
|
Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay
|
Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
385
|
10.0839.0559
|
Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V
|
Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
386
|
10.0840.0559
|
Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II
|
Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
387
|
10.0841.0559
|
Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì
|
Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
388
|
10.0842.0559
|
Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi
|
Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
389
|
10.0875.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân chày trước
|
Phẫu thuật tổn thương gân chày
trước
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
390
|
10.0876.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I
|
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
391
|
10.0877.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân Achille
|
Phẫu thuật tổn thương gân Achille
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
392
|
10.0878.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên
|
Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
393
|
10.0879.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I
|
Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
394
|
10.0880.0559
|
Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau
|
Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
395
|
10.0881.0559
|
Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay
|
Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
396
|
10.0882.0559
|
Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu
|
Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
397
|
10.0883.0559
|
Phẫu thuật điều trị gân bánh chè
|
Phẫu thuật điều trị gân bánh chè
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
398
|
10.0884.0559
|
Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi
|
Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị
đầu đùi
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
399
|
10.0885.0559
|
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille
|
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
400
|
10.0886.0559
|
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn
|
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
401
|
10.0888.0559
|
Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay
|
Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
402
|
10.0889.0559
|
Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung
|
Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
403
|
10.0963.0559
|
Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân)
|
Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân)
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
404
|
10.0964.0559
|
Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân)
|
Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân)
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
405
|
28.0337.0559
|
Nối gân gấp
|
Nối gân gấp
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
406
|
28.0338.0559
|
Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật
|
Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
407
|
28.0340.0559
|
Nối gân duỗi
|
Nối gân duỗi
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
408
|
28.0342.0559
|
Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật
|
Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật [tính 1 gân]
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
409
|
28.0344.0559
|
Gỡ dính thần kinh
|
Gỡ dính thần kinh
|
2.604.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
410
|
03.3685.0571
|
Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu
|
Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn
lưu
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
411
|
03.3686.0571
|
Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay
|
Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
412
|
03.3687.0571
|
Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu
|
Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
413
|
03.3695.0571
|
Phẫu thuật chuyển cơ giang ngắn ngón 1 điều trị tách ngón 1 bẩm sinh
|
Phẫu thuật chuyển cơ giang ngắn ngón 1 điều trị tách ngón 1 bẩm sinh
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
414
|
03.3710.0571
|
Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa
|
Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
415
|
03.3711.0571
|
Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay
|
Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
416
|
03.3729.0571
|
Phẫu thuật viêm xương khớp háng
|
Phẫu thuật viêm xương khớp háng
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
417
|
03.3741.0571
|
Phẫu thuật viêm xương đùi đục,
mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu
|
Phẫu thuật viêm xương đùi đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
418
|
03.3776.0571
|
Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu
|
Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
419
|
03.3777.0571
|
Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian
|
Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
420
|
03.3797.0571
|
Tháo bỏ các ngón chân
|
Tháo bỏ các ngón chân
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
421
|
03.3798.0571
|
Tháo đốt bàn
|
Tháo đốt bàn
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
422
|
03.3811.0571
|
Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể
|
Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
423
|
03.3816.0571
|
Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần
|
Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
424
|
04.0017.0571
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
425
|
04.0018.0571
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
426
|
04.0019.0571
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
427
|
04.0021.0571
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
428
|
04.0025.0571
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
429
|
04.0026.0571
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
430
|
04.0027.0571
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn- ngón chân
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
431
|
04.0040.0571
|
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách
|
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
432
|
04.0041.0571
|
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn
|
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
433
|
07.0218.0571
|
Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường
|
Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
434
|
10.0851.0571
|
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay
|
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
435
|
10.0859.0571
|
Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay
|
Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
436
|
10.0862.0571
|
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón
|
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
437
|
10.0874.0571
|
Cụt chấn thương cổ và bàn chân
|
Cụt chấn thương cổ và bàn chân
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
438
|
10.0947.0571
|
Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm
|
Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
439
|
10.0952.0571
|
Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi
|
Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
440
|
10.0953.0571
|
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)
|
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
441
|
10.0979.0571
|
Phẫu thuật viêm xương
|
Phẫu thuật viêm xương
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
442
|
10.0980.0571
|
Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết
|
Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương
chết
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
443
|
28.0280.0571
|
Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè
|
Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè
|
2.493.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
444
|
03.3077.0572
|
Khâu nối dây thần kinh ngoại biên
|
Khâu nối dây thần kinh ngoại biên
|
2.707.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
445
|
03.3805.0572
|
Khâu nối thần kinh
|
Khâu nối thần kinh
|
2.707.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
446
|
03.3806.0572
|
Gỡ dính thần kinh
|
Gỡ dính thần kinh [Nhi]
|
2.707.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
447
|
10.0887.0572
|
Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay
|
Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay
|
2.707.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
448
|
10.0966.0572
|
Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây)
|
Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây)
|
2.707.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
449
|
15.0256.0572
|
Phẫu thuật khâu nối thần kinh ngoại biên vùng mặt cổ
|
Phẫu thuật khâu nối thần kinh ngoại biên vùng mặt cổ
|
2.707.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
450
|
03.3807.0574
|
Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10 cm2?
|
Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10 cm?
|
3.964.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
451
|
07.0221.0574
|
Ghép da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ
|
Ghép da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ
|
3.964.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
452
|
07.0223.0574
|
Ghép da tự thân bằng mảnh da mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường
|
Ghép da tự thân bằng mảnh da mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường
|
3.964.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức
giá
|
Ghi chú
|
|
453
|
07.0224.0574
|
Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn, dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường
|
Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn, dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường
|
3.964.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
454
|
10.0962.0574
|
Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm?
|
Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm?
|
3.964.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
455
|
28.0008.0574
|
Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu
|
Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời
không sử dụng kỹ thuật vi phẫu
[diện tích ≥10 cm2]
|
3.964.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
456
|
28.0013.0574
|
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng
|
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích ≥10 cm2]
|
3.964.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
457
|
28.0014.0574
|
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày
|
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích ≥10 cm2]
|
3.964.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
458
|
28.0287.0574
|
Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng
|
Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng
|
3.964.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
459
|
28.0304.0574
|
Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân
|
Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân [vá da lớn diện tích ≥10 cm2]
|
3.964.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
460
|
28.0305.0574
|
Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng vạt có cuống mạch nuôi
|
Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng vạt có cuống mạch nuôi
|
3.964.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
461
|
28.0373.0574
|
Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân
|
Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân
|
3.964.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
462
|
28.0385.0574
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân
|
3.964.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
463
|
28.0386.0574
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân
|
3.964.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
464
|
28.0387.0574
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân
|
3.964.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
465
|
03.1615.0575
|
Ghép da hay vạt da điều trị hở mi dosẹo
|
Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo
|
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
466
|
03.1648.0575
|
Ghép da dị loại độc lập
|
Ghép da dị loại độc lập
|
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
467
|
03.3783.0575
|
Phẫu thuật điều trị tách bàn chân (càng cua)
|
Phẫu thuật điều trị tách bàn chân (càng cua)
|
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
468
|
03.3824.0575
|
Vá da dày toàn bộ, diện tích dưới 10 cm?
|
Vá da dày toàn bộ, diện tích dưới 10 cm
|
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
469
|
07.0222.0575
|
Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường
|
Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường
|
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
470
|
10.0850.0575
|
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay
|
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay
|
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
471
|
10.0961.0575
|
Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm
|
Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm?
|
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
472
|
14.0129.0575
|
Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo
|
Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo
|
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
473
|
14.0173.0575
|
Ghép da dị loại
|
Ghép da dị loại
|
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
474
|
28.0008.0575
|
Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu
|
Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu [diện tích ≥10 cm2]
|
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
475
|
28.0013.0575
|
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng
|
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích ≥10 cm2]
|
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
476
|
28.0014.0575
|
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày
|
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích ≥10 cm2]
|
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
477
|
28.0066.0575
|
Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt
|
Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt
|
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
478
|
28.0108.0575
|
Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi
|
Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp
lỗ mũi
|
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
479
|
28.0111.0575
|
Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi
|
Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi
|
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
480
|
28.0304.0575
|
Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân
|
Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân [vá da nhỏ diện tích < 10 cm2]
|
2.583.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
481
|
03.3083.0576
|
Cắt lọc, khâu vết thương rách da
đầu
|
Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu
|
2.149.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
482
|
10.0954.0576
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu
|
2.149.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
483
|
16.0295.0576
|
Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức
|
Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức
|
2.149.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
484
|
28.0161.0576
|
Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ
|
Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ
|
2.149.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
485
|
28.0162.0576
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức
|
2.149.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
486
|
28.0288.0576
|
Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật
|
Phẫu thuật điều trị vết thương
dương vật
|
2.149.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
487
|
03.3691.0577
|
Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp
|
Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp
|
4.304.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
488
|
03.3692.0577
|
Phẫu thuật bàn tay, chỉnh hình phức tạp
|
Phẫu thuật bàn tay, chỉnh hình phức tạp
|
4.304.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
489
|
03.3774.0577
|
Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời
|
Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời
|
4.304.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
490
|
03.3793.0577
|
Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời
|
Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời
|
4.304.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
491
|
03.3800.0577
|
Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương
|
Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương
|
4.304.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
492
|
10.0001.0577
|
Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp
|
Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp
|
4.304.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
493
|
10.0572.0577
|
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp
|
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp
|
4.304.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
494
|
10.0807.0577
|
Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động
|
Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động
|
4.304.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
495
|
10.0808.0577
|
Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động
|
Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động
|
4.304.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
496
|
10.0812.0577
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay
|
4.304.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
497
|
10.0861.0577
|
Thương tích bàn tay phức tạp
|
Thương tích bàn tay phức tạp
|
4.304.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
498
|
10.0955.0577
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm
phức tạp
|
4.304.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
499
|
12.0402.0577
|
Phẫu thuật cắt u thành ngực phức tạp
|
Phẫu thuật cắt u thành ngực phức tạp
|
4.304.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
500
|
10.0940.0579
|
Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi
|
Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi
|
6.349.400
|
Chưa bao gồm mạch nhân tạo, thuốc và oxy
|
|
501
|
12.0302.0590
|
Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo
|
Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo
|
2.369.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
502
|
13.0114.0590
|
Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo
|
Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo
|
2.369.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
503
|
12.0254.0592
|
Cắt âm vật, vét hạch bẹn 2 bên do ung thư
|
Cắt âm vật, vét hạch bẹn 2 bên do ung thư
|
3.387.300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
504
|
12.0304.0592
|
Cắt âm hộ ung thư, vét hạch bẹn
hai bên
|
Cắt âm hộ ung thư, vét hạch bẹn hai bên
|
3.387.300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
505
|
13.0176.0592
|
Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên
|
Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên
|
3.387.300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
506
|
12.0305.0593
|
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần
|
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần
|
2.249.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
507
|
13.0177.0593
|
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần
|
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần
|
2.249.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
508
|
13.0117.0595
|
Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng
|
Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng
|
3.767.500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
509
|
13.0118.0595
|
Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo
|
Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo
|
3.767.500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
510
|
03.2733.0597
|
Cắt u thành âm đạo
|
Cắt u thành âm đạo
|
1.716.500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
511
|
12.0306.0597
|
Cắt u thành âm đạo
|
Cắt u thành âm đạo
|
1.716.500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
512
|
13.0147.0597
|
Cắt u thành âm đạo
|
Cắt u thành âm đạo
|
1.716.500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức
giá
|
Ghi chú
|
|
513
|
03.2721.0598
|
Cắt u tiểu khung thuộc tử cung,
buồng trứng to, dính, cắm sâu
trong tiểu khung
|
Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung
|
5.932.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
514
|
12.0255.0598
|
Phẫu thuật lấy dây chằng rộng, u đáy chậu, u tiểu khung
|
Phẫu thuật lấy dây chằng rộng, u đáy chậu, u tiểu khung
|
5.932.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
515
|
12.0295.0598
|
Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung
|
Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung
|
5.932.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
516
|
13.0061.0598
|
Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung
|
Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung
|
5.932.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
517
|
13.0100.0610
|
Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu
|
Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu
|
5.350.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
518
|
03.2255.0616
|
Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục
|
Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục
|
3.636.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
519
|
13.0120.0616
|
Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục
|
Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục
|
3.636.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
520
|
13.0044.0621
|
Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang
|
Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang
|
1.990.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
521
|
03.2263.0624
|
Khâu rách cùng đồ âm đạo
|
Khâu rách cùng đồ âm đạo
|
1.569.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
522
|
10.0569.0624
|
Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn
|
Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn
|
1.569.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
523
|
10.0570.0624
|
Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ
|
Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ
|
1.569.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
524
|
13.0149.0624
|
Khâu rách cùng đồ âm đạo
|
Khâu rách cùng đồ âm đạo
|
1.569.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
525
|
13.0018.0625
|
Khâu tử cung do nạo thủng
|
Khâu tử cung do nạo thủng
|
2.475.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
526
|
03.2247.0627
|
Cắt cụt cổ tử cung
|
Cắt cụt cổ tử cung
|
2.305.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
527
|
03.2726.0627
|
Cắt cụt cổ tử cung
|
Cắt cụt cổ tử cung
|
2.305.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
528
|
13.0140.0627
|
Khoét chóp cổ tử cung
|
Khoét chóp cổ tử cung
|
2.305.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
529
|
13.0141.0627
|
Cắt cụt cổ tử cung
|
Cắt cụt cổ tử cung
|
2.305.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
530
|
10.0698.0628
|
Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ
|
Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ
|
2.104.300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
531
|
13.0136.0628
|
Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa
|
Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa
|
2.104.300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
532
|
13.0222.0631
|
Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ
|
Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ
|
2.455.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
533
|
13.0224.0631
|
Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ
|
Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ
|
2.455.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
534
|
13.0240.0631
|
Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ
|
Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ
|
2.455.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
535
|
03.3400.0632
|
Lấy máu tụ tầng sinh môn
|
Lấy máu tụ tầng sinh môn
|
1.959.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
536
|
10.0571.0632
|
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản
|
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản
|
1.959.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
537
|
13.0032.0632
|
Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn
|
Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn
|
1.959.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
538
|
13.0128.0636
|
Nội soi buồng tử cung can thiệp
|
Nội soi buồng tử cung can thiệp
|
3.859.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
539
|
13.0129.0636
|
Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung
|
Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung
|
3.859.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
540
|
13.0130.0636
|
Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung
|
Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung
|
3.859.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
541
|
20.0103.0636
|
Nội soi buồng tử cung can thiệp
|
Nội soi buồng tử cung can thiệp
|
3.859.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
542
|
13.0127.0637
|
Nội soi buồng tử cung chẩn đoán
|
Nội soi buồng tử cung chẩn đoán
|
2.421.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
543
|
20.0098.0637
|
Nội soi buồng tử cung chẩn đoán
|
Nội soi buồng tử cung chẩn đoán
|
2.421.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
544
|
13.0013.0649
|
Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung
|
Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung
|
3.713.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
545
|
13.0115.0650
|
Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng
|
Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng
|
2.407.800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
546
|
03.2253.0651
|
Phẫu thuật cắt âm vật phì đại
|
Phẫu thuật cắt âm vật phì đại
|
2.177.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
547
|
13.0110.0651
|
Phẫu thuật cắt âm vật phì đại
|
Phẫu thuật cắt âm vật phì đại
|
2.177.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
548
|
28.0296.0651
|
Phẫu thuật cắt bỏ âm vật
|
Phẫu thuật cắt bỏ âm vật
|
2.177.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
549
|
13.0017.0652
|
Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai
|
Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai
|
3.576.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
550
|
03.2735.0653
|
Cắt u vú lành tính
|
Cắt u vú lành tính
|
2.595.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
551
|
12.0267.0653
|
Cắt u vú lành tính
|
Cắt u vú lành tính
|
2.595.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
552
|
12.0269.0653
|
Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú
|
Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú
|
2.595.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
553
|
12.0323.0653
|
Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam
|
Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam
|
2.595.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
554
|
13.0170.0653
|
Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay
|
Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay
|
2.595.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
555
|
13.0172.0653
|
Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú
|
Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú
|
2.595.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
556
|
13.0174.0653
|
Cắt u vú lành tính
|
Cắt u vú lành tính
|
2.595.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
557
|
28.0264.0653
|
Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú
|
Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú
|
2.595.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
558
|
28.0265.0653
|
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ
|
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ
|
2.595.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
559
|
28.0266.0653
|
Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa
|
Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa
|
2.595.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
560
|
28.0267.0653
|
Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid
|
Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid
|
2.595.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
561
|
12.0289.0654
|
Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung
|
Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung
|
3.329.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
562
|
13.0123.0654
|
Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo)
|
Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo)
|
3.329.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
563
|
12.0278.0655
|
Cắt polyp cổ tử cung
|
Cắt polyp cổ tử cung
|
1.535.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
564
|
13.0143.0655
|
Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung
|
Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung
|
1.535.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
565
|
13.0111.0656
|
Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ
|
Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ
|
2.260.800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
566
|
13.0067.0657
|
Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo
|
Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo
|
3.396.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
567
|
03.2252.0662
|
Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo
|
Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo
|
2.212.300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
568
|
03.3595.0662
|
Tách màng ngăn âm hộ
|
Tách màng ngăn âm hộ
|
2.212.300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
569
|
13.0109.0662
|
Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo
|
Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo,
mở thông âm đạo
|
2.212.300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
570
|
28.0299.0662
|
Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo
|
Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo
|
2.212.300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
571
|
03.2257.0663
|
Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn
|
Phẫu thuật chấn thương tầng sinh
môn
|
3.456.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
572
|
03.3346.0663
|
Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp
|
Xử trí vết thương tầng sinh môn
phức tạp
|
3.456.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
573
|
13.0116.0663
|
Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn
|
Phẫu thuật chấn thương tầng sinh
môn
|
3.456.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
574
|
13.0101.0666
|
Phẫu thuật Crossen
|
Phẫu thuật Crossen
|
3.670.500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
575
|
13.0134.0667
|
Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu
|
Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu
|
4.819.700
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng hoặc lưới các loại, các cỡ, thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
576
|
13.0135.0667
|
Phẫu thuật TVT điều trị són tiểu
|
Phẫu thuật TVT điều trị són tiểu
|
4.819.700
|
Chưa bao gồm tấm màng nâng hoặc lưới các loại, các cỡ, thuốc và oxy
|
|
577
|
13.0075.0668
|
Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung
|
Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung
|
2.782.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
578
|
03.2256.0669
|
Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp
|
Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp
|
2.538.800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
579
|
03.2264.0669
|
Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn
|
Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn
|
2.538.800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
580
|
03.3356.0669
|
Phẫu thuật tái tạo cơ vùng hậu môn kiểu overlap trong điều trị đứt cơ vùng hậu môn)
|
Phẫu thuật tái tạo cơ vùng hậu môn kiểu overlap trong điều trị đứt cơ vùng hậu môn)
|
2.538.800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
581
|
13.0112.0669
|
Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp
|
Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp
|
2.538.800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
582
|
13.0008.0670
|
Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch...)
|
Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch...)
|
3.211.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
583
|
13.0007.0671
|
Phẫu thuật lấy thai lần đầu
|
Phẫu thuật lấy thai lần đầu
|
1.773.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
584
|
13.0002.0672
|
Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên
|
Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên
|
2.631.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
585
|
13.0006.0673
|
Phẫu thuật lấy thai trên người
bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp...)
|
Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp...)
|
5.268.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
586
|
13.0003.0674
|
Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp
|
Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp
|
3.193.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
587
|
13.0004.0675
|
Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...)
|
Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...)
|
3.578.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
588
|
13.0005.0675
|
Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...)
|
Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...)
|
3.578.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
589
|
13.0001.0676
|
Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược
|
Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược
|
7.223.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
590
|
13.0103.0677
|
Phẫu thuật Lefort
|
Phẫu thuật Lefort
|
2.495.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
591
|
13.0104.0677
|
Phẫu thuật Labhart
|
Phẫu thuật Labhart
|
2.495.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
592
|
13.0102.0678
|
Phẫu thuật Manchester
|
Phẫu thuật Manchester
|
3.504.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
593
|
13.0071.0679
|
Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung
|
Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung
|
2.872.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
594
|
03.2249.0681
|
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn
|
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung
hoàn toàn
|
3.536.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
595
|
03.2725.0681
|
Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng
|
Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng
|
3.536.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
596
|
12.0291.0681
|
Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng
|
Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng
|
3.536.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
597
|
13.0068.0681
|
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn
|
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung
hoàn toàn
|
3.536.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
598
|
13.0069.0681
|
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối
|
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung
hoàn toàn cả khối
|
3.536.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
599
|
13.0070.0681
|
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần
|
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần
|
3.536.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
600
|
12.0292.0682
|
Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu
|
Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu
|
5.879.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
601
|
13.0056.0682
|
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu
|
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu
|
5.879.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
602
|
03.2729.0683
|
Cắt u nang buồng trứng xoắn
|
Cắt u nang buồng trứng xoắn
|
2.651.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
603
|
03.2730.0683
|
Cắt u nang buồng trứng
|
Cắt u nang buồng trứng
|
2.651.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
604
|
03.2731.0683
|
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ
|
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ
|
2.651.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
605
|
03.2732.0683
|
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ
|
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ
|
2.651.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
606
|
03.3391.0683
|
Cắt u nang buồng trứng
|
Cắt u nang buồng trứng
|
2.651.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
607
|
12.0276.0683
|
Cắt buồng trứng, hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú
|
Cắt buồng trứng, hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú
|
2.651.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
608
|
12.0280.0683
|
Cắt u nang buồng trứng xoắn
|
Cắt u nang buồng trứng xoắn
|
2.651.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
609
|
12.0281.0683
|
Cắt u nang buồng trứng
|
Cắt u nang buồng trứng
|
2.651.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
610
|
12.0283.0683
|
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ
|
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ
|
2.651.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
611
|
12.0284.0683
|
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ
|
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ
|
2.651.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
612
|
12.0299.0683
|
Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai
|
Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai
|
2.651.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
613
|
13.0072.0683
|
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ
|
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ
|
2.651.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
614
|
13.0092.0683
|
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng
|
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng
|
2.651.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
615
|
13.0095.0684
|
Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng
|
Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng
|
4.428.500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
616
|
03.2248.0685
|
Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa
|
Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa
|
2.478.500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
617
|
13.0132.0685
|
Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa
|
Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa
|
2.478.500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
618
|
03.2254.0686
|
Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng
|
Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng
|
3.888.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
619
|
03.3328.0686
|
Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa
|
Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa
|
3.888.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
620
|
03.3386.0686
|
Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát
|
Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát
|
3.888.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức
giá
3.888.600
|
Ghi chú
|
|
621
|
13.0074.0686
|
Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng
|
Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng
|
Mức
giá
3.888.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
622
|
13.0121.0688
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc
|
5.155.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
623
|
13.0122.0688
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp buồng tử cung
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp buồng tử cung
|
5.155.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
624
|
13.0124.0688
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung
|
5.155.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
625
|
13.0125.0688
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung
|
5.155.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
626
|
13.0126.0688
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung
|
5.155.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
627
|
27.0422.0688
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp
|
5.155.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
628
|
27.0423.0688
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt uXơ
|
5.155.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
629
|
27.0424.0688
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung
|
5.155.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
630
|
27.0425.0688
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn
|
5.155.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
631
|
03.2724.0703
|
Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng
|
Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng
|
3.668.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
632
|
12.0301.0703
|
Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng
|
Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng
|
3.668.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
633
|
13.0060.0703
|
Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng
|
Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng
|
3.668.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
634
|
03.2250.0704
|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)
|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)
|
5.840.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
635
|
13.0107.0704
|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)
|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)
|
5.840.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
636
|
03.2251.0705
|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)
|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)
|
3.501.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
637
|
03.3556.0705
|
Tạo hình âm đạo
|
Tạo hình âm đạo
|
3.501.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
638
|
03.3559.0705
|
Tạo hình âm đạo, ghép da trên khuôn nong
|
Tạo hình âm đạo, ghép da trên khuôn nong
|
3.501.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
639
|
03.3566.0705
|
Tạo hình âm đạo bằng ruột
|
Tạo hình âm đạo bằng ruột
|
3.501.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
640
|
13.0108.0705
|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)
|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)
|
3.501.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
641
|
28.0312.0705
|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo trong lưỡng giới
|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo trong lưỡng giới
|
3.501.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
642
|
13.0106.0706
|
Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman, Jones)
|
Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman, Jones)
|
4.365.600
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
643
|
13.0011.0707
|
Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa
|
Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa
|
3.783.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
644
|
13.0012.0708
|
Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa
|
Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa
|
2.751.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
645
|
13.0098.0709
|
Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục
|
Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục
|
3.780.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
646
|
10.0305.0710
|
Phẫu thuật treo thận
|
Phẫu thuật treo thận
|
2.433.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
647
|
13.0105.0710
|
Phẫu thuật treo tử cung
|
Phẫu thuật treo tử cung
|
2.433.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
648
|
12.0293.0711
|
Phẫu thuật Wertheim-Meig điều trị ung thư - cổ tử cung
|
Phẫu thuật Wertheim-Meig điều trị ung thư - cổ tử cung
|
5.263.300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
649
|
13.0062.0711
|
Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)
|
Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)
|
5.263.300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
650
|
15.0290.0955
|
Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe
|
Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe
|
1.570.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
651
|
15.0300.0955
|
Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ
|
Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ
|
1.570.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
652
|
15.0391.0955
|
Phẫu thuật mở cạnh cổ lấy dị vật (dị vật thực quản, hỏa khí...)
|
Phẫu thuật mở cạnh cổ lấy dị vật (dị vật thực quản, hỏa khí...)
|
1.570.700
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
653
|
15.0090.0956
|
Phẫu thuật mở cạnh mũi
|
Phẫu thuật mở cạnh mũi
|
3.634.300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
654
|
15.0292.0957
|
Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi
|
Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi
|
2.910.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
655
|
15.0097.0960
|
Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi
|
Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi
|
2.033.900
|
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt, thuốc và oxy
|
|
656
|
15.0035.0971
|
Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi
|
Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi
|
2.976.800
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
657
|
15.0036.0971
|
Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ
|
Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ
|
2.976.800
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
658
|
15.0048.0971
|
Đặt ống thông khí màng nhĩ
|
Đặt ống thông khí màng nhĩ
|
2.976.800
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
659
|
15.0049.0971
|
Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ
|
Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ
|
2.976.800
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
660
|
03.2104.0997
|
Vá nhĩ đơn thuần
|
Vá nhĩ đơn thuần
|
3.204.200
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
661
|
15.0032.0997
|
Chỉnh hình tai giữa không tái tạo chuỗi xương con
|
Chỉnh hình tai giữa không tái tạo chuỗi xương con
|
3.204.200
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
662
|
15.0034.0997
|
Vá nhĩ đơn thuần
|
Vá nhĩ đơn thuần
|
3.204.200
|
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
663
|
03.2064.1079
|
Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt
|
Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt
|
2.293.500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
664
|
16.0294.1079
|
Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt
|
Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt
|
2.293.500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
665
|
16.0348.1089
|
Phẫu thuật tháo nẹp, vít
|
Phẫu thuật tháo nẹp, vít [ hai bên]
|
2.665.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
666
|
16.0348.1090
|
Phẫu thuật tháo nẹp, vít
|
Phẫu thuật tháo nẹp, vít [ xương lồi cầu]
|
2.663.500
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
667
|
16.0348.1091
|
Phẫu thuật tháo nẹp, vít
|
Phẫu thuật tháo nẹp, vít [ một bên]
|
2.423.300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
668
|
28.0352.1091
|
Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật
|
Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật [Dùng cho chuyên khoa Răng Hàm Mặt và 1 bên]
|
2.423.300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
669
|
11.0158.1112
|
Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực
|
Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực
|
2.951.300
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
670
|
11.0104.1113
|
Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình
|
Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình
|
2.906.200
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
671
|
04.0035.1114
|
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ
|
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ
|
2.389.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
672
|
04.0036.1114
|
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực
|
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực
|
2.389.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
673
|
04.0037.1114
|
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên
|
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên
|
2.389.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
674
|
11.0103.1114
|
Cắt sẹo khâu kín
|
Cắt sẹo khâu kín
|
2.389.900
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
675
|
11.0056.1119
|
Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể
|
Ghép da đồng loại dưới 10% diện
tích cơ thể
|
1.311.100
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
676
|
03.2983.1135
|
Phẫu thuật đặt túi giãn da các cỡ điều trị sẹo bỏng
|
Phẫu thuật đặt túi giãn da các cỡ điều trị sẹo bỏng
|
3.103.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
677
|
11.0106.1135
|
Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng
|
Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng
|
3.103.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
678
|
11.0107.1135
|
Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết
|
Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết
|
3.103.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
679
|
28.0021.1135
|
Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu
|
Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu
|
3.103.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
680
|
28.0023.1135
|
Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu
|
Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu
|
3.103.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
681
|
28.0024.1135
|
Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu
|
Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu
|
3.103.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
682
|
28.0104.1135
|
Phẫu thuật đặt túi giãn da cho tạo hình tháp mũi
|
Phẫu thuật đặt túi giãn da cho tạo hình tháp mũi
|
3.103.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
683
|
28.0105.1135
|
Phẫu thuật tạo tạo vạt giãn cho tạo hình tháp mũi
|
Phẫu thuật tạo tạo vạt giãn cho tạo hình tháp mũi
|
3.103.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
684
|
28.0259.1135
|
Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da
|
Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da
|
3.103.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
685
|
28.0273.1135
|
Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực, bụng bằng vạt giãn da
|
Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực, bụng bằng vạt giãn da
|
3.103.400
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
686
|
11.0169.1138
|
Kỹ thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính
|
Kỹ thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính
|
3.333.000
|
Chưa bao gồm bộ kít tách huyết tương, thuốc và oxy
|
|
687
|
11.0075.1143
|
Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu
|
Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu
|
2.850.000
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
688
|
07.0219.1144
|
Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường
|
Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường
|
2.092.800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
STT
|
Mã tương đương
|
Tên
dịch
vụ
kỹ
thuật
theo
Thông
tư
số
23/2024/TT-BYT
|
Tên
dịch
vụ
phê
duyệt
giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
689
|
07.0220.1144
|
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường
|
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường
|
2.092.800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
690
|
11.0159.1144
|
Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính
|
Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương
mạn tính
|
2.092.800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
691
|
11.0161.1144
|
Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kín
|
Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính,
khâu kín
|
2.092.800
|
Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
692
|
03.3219.1187
|
Phẫu thuật đặt Port động/tĩnh mạch để tiêm truyền hóa chất điều trị ung thư
|
Phẫu thuật đặt Port động/tĩnh mạch để tiêm truyền hóa chất điều trị ung thư
|
1.029.600
|
Chưa bao gồm buồng tiêm truyền, thuốc và oxy
|
|
693
|
12.0448.1187
|
Đặt buồng tiêm truyền dưới da
|
Đặt buồng tiêm truyền dưới da
|
1.029.600
|
Chưa bao gồm buồng tiêm truyền, thuốc và oxy
|