Quay lại

Quyết định 4088/QĐ-BYT năm 2024 về Giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh áp dụng tại Bệnh viện Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh (trực thuộc Cục Y tế Giao thông vận tải - Bộ Giao thông vận tải) do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành

BỘ Y TẾ
Số: 4088 /QĐ-BYT
CỘNG HÒA HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Nội, ngày 31 tháng 12 năm 2024
QUYẾT ĐỊNH

Căn cứ Luật khám bệnh, chữa bệnh ngày 09 tháng 01 năm 2023;

Căn cứ Luật giá ngày 19 tháng 6 năm 2023;

Căn cứ Nghị định số 96/2023/NĐ-CP ngày 30 tháng 12 năm 2023 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Khám bệnh, chữa bệnh;

Căn cứ Nghị định số 95/2022/NĐ-CP ngày 15 tháng 11 năm 2022 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế;

Căn cứ Thông tư số 23/2024/TT-BYT ngày 18 tháng 10 năm 2024 của Bộ Y tế quy định danh mục kỹ thuật trong khám bệnh, chữa bệnh;

Căn cứ Thông tư số 21/2024/TT-BYT ngày 17 tháng 10 năm 2024 của Bộ Y tế quy định phương pháp định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh;

Xét đề nghị của Bệnh viện Giao thông vận tải thành phố Hồ Chí Minh tại Công văn số 360/CV-TCKT ngày 11/12/2024 và Công văn số 373/CV-TCKT ngày 23/12/2024; Biên bản họp thẩm định giá khám bệnh, chữa bệnh số 1766/BB-BYT ngày 20/12/2024; Công văn số 512/CYT-NVYD ngày 13/12/2024 và Công văn số 534/CYT-NVYD ngày 25/12/2024 của Cục Y tế Giao thông vận tải đề nghị phê duyệt giá khám bệnh, chữa bệnh đối với Bệnh viện Giao thông vận tải thành phố Hồ Chí Minh;

Theo đề nghị của Vụ trưởng Vụ Kế hoạch - Tài chính, Bộ Y tế.

QUYẾT ĐỊNH

Điều 1. Giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh

1. Ban hành kèm theo Quyết định này giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán; giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh do ngân sách nhà nước thanh toán; giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không
thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán mà không phải là dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo yêu cầu áp dụng tại Bệnh viện Giao thông vận tải thành phố Hồ Chí Minh (trực thuộc Cục Y tế Giao thông vận tải - Bộ Giao thông vận tải) gồm:
- Giá dịch vụ khám bệnh, hội chẩn quy định tại Phụ lục I.
- Giá dịch vụ ngày giường bệnh quy định tại Phụ lục II.
- Giá dịch vụ kỹ thuật, xét nghiệm quy định tại Phụ lục III.
- Giá dịch vụ kỹ thuật thực hiện bằng phương pháp vô cảm gây tê chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy sử dụng cho dịch vụ theo quy định tại Phụ lục IV. Chi phí thuốc và oxy thanh toán với cơ quan bảo hiểm xã hội và người bệnh theo thực tế sử dụng và kết quả mua sắm của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh.

2. Mức giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh ban hành kèm theo Quyết định này bao gồm chi phí trực tiếp và tiền lương, tiền công, phụ cấp và các khoản đóng góp theo quy định; trong đó chi phí tiền lương theo mức lương cơ sở 2,34 triệu đồng, chưa bao gồm quỹ thưởng theo quy định tại Nghị định số 73/2024/NĐ-CP ngày 30 tháng 6 năm 2024 của Chính phủ quy định mức lương cơ sở và chế độ tiền thưởng đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang.

Điều 2. Điều khoản thi hành

1. Quyết định này có hiệu lực thi hành từ ngày ký ban hành.

2. Không áp dụng giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế tại Bệnh viện Giao thông vận tải thành phố Hồ Chí Minh (trực thuộc Cục Y tế Giao thông vận tải - Bộ Giao thông vận tải) ban hành kèm theo Thông tư số 22/2023/TT-BYT ngày 17 tháng 11 năm 2023 của Bộ trưởng Bộ Y tế quy định thống nhất giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế giữa các bệnh viện cùng hạng trong toàn quốc và hướng dẫn áp dụng giá, thanh toán chi phí khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế trong một số trường hợp và giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh khác áp dụng tại Bệnh viện Giao thông vận tải thành phố Hồ Chí Minh (trực thuộc Cục Y tế Giao thông vận tải - Bộ Giao thông vận tải) ban hành kèm theo Thông tư số 21/2023/TT- BYT ngày 17 tháng 11 năm 2023 của Bộ trưởng Bộ Y tế quy định khung giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước và hướng dẫn áp dụng giá, thanh toán chi phí khám bệnh, chữa bệnh trong một số trường hợp kể từ ngày Quyết định này có hiệu lực thi hành, trừ trường hợp quy định tại khoản 4 Điều này.

3. Việc hướng dẫn thanh toán chi phí khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế thực hiện theo quy định của Bộ trưởng Bộ Y tế.

4. Đối với người bệnh đang điều trị tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh trước thời điểm Quyết định này có hiệu lực và ra viện hoặc kết thúc đợt điều trị ngoại trú sau thời điểm Quyết định này có hiệu lực: tiếp tục được áp dụng mức giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo quy định của cấp có thẩm quyền trước thời điểm thực hiện mức giá theo quy định tại Quyết định này cho đến khi ra viện hoặc kết thúc đợt điều trị ngoại trú.

Điều 3. Tổ chức thực hiện

1. Giám đốc Bệnh viện Giao thông vận tải thành phố Hồ Chí Minh chịu trách nhiệm toàn diện trước pháp luật về tính chính xác, trung thực, hợp lý, hợp lệ của số liệu, tài liệu của hồ sơ phương án giá gửi Hội đồng Thẩm định.

2. Các Ông (Bà): Chánh Văn phòng Bộ Y tế; Vụ trưởng các Vụ: Kế hoạch- Tài chính, Bảo hiểm y tế, Pháp chế; Cục trưởng các Cục: Quản lý Khám chữa bệnh, Quản lý Y, Dược cổ truyền - Bộ Y tế; Cục trưởng Cục Y tế Giao thông vận tải - Bộ Giao thông vận tải; Giám đốc Bệnh viện Giao thông vận tải thành phố Hồ Chí Minh và Thủ trưởng các đơn vị, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.

Nơi nhận:
- Như Điều 3;
- Bộ trưởng (để b/c);
- Các đ/c Thứ trưởng Bộ Y tế;
- Sở Y tế các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
- Bảo hiểm xã hội Việt Nam;
- Các đơn vị trực thuộc Bộ Y tế;
- Y tế các Bộ, ngành;
- Các Vụ, Cục, Văn phòng Bộ, Thanh tra Bộ;
- Cổng thông tin điện tử Bộ Y tế;
- Lưu: VT, KH-TC.
KT. BỘ TRƯỞNG THỨ TRƯỞNG
Lae
Đức Luận

BỘ Y TẾ Phụ lục I

GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH HỘI CHẨN

(Ban hành kèm theo Quyết định số 4088/QĐ-BYT ngày31 / 12 /2024 của Bộ Y tế)

Đơn vị: đồng

STT
Danh mục dịch vụ
Mức giá
1
2
3
I
Danh mục dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh do Quỹ BHYT thanh toán
Danh mục dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh do Quỹ BHYT thanh toán
1 Giá Khám bệnh 39.800
1 Giá Khám bệnh 39.800
1 Giá Khám bệnh 39.800
2
Hội chẩn để xác định ca bệnh khó (chuyên gia/ca; Chỉ áp dụng đối với trường hợp mời chuyên gia đơn vị khác đến hội chẩn tại cơ sở khám, chữa bệnh).
200.000
II
Danh mục dịch vụ KBCB không thuộc danh mục do Quỹ BHYT thanh toán không phải dịch vụ KBCB theo yêu cầu
Danh mục dịch vụ KBCB không thuộc danh mục do Quỹ BHYT thanh toán không phải dịch vụ KBCB theo yêu cầu
3
Khám cấp giấy chứng thương, giám định y khoa (không kể xét nghiệm, X-quang)
160.000
4
Khám sức khỏe toàn diện lao động, lái xe, khám sức khỏe định kỳ (không kể xét nghiệm, X-quang)
160.000
5
Khám sức khỏe toàn diện cho người đi xuất khẩu lao động (không kể xét nghiệm, X-quang)
450.000

BỘ Y TẾ Phụ lục II

GIÁ DỊCH VỤ NGÀY GIƯỜNG BỆNH

(Ban hành kèm theo Quyết định số 4088 /QĐ-BYT ngày 31 /12 /2024 của Bộ Y tế)

Đơn vị: đồng

STT
1
1
2
2.1
2.2
2.3
3
3.1
Các loại dịch vụ
Mức giá
STT
1
1
2
2.1
2.2
2.3
3
3.1
2
3
STT
1
1
2
2.1
2.2
2.3
3
3.1
Ngày giường bệnh Hồi sức cấp cứu
364.400
STT
1
1
2
2.1
2.2
2.3
3
3.1
Ngày giường bệnh Nội khoa:
STT
1
1
2
2.1
2.2
2.3
3
3.1
Loại 1: Các khoa: Truyền nhiễm, Hô hấp, Huyết học, Ung thư, Tim mạch, Tâm thần, Thần kinh, Lão, Nhi, Tiêu hoá, Thận học; Nội tiết; Dị ứng (đối với bệnh nhân dị ứng thuốc nặng: Stevens Jonhson/ Lyell)
245.000
STT
1
1
2
2.1
2.2
2.3
3
3.1
Loại 2: Các Khoa: Cơ-Xương-Khớp, Da liễu, Dị ứng, Tai- Mũi-Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt, Ngoại, Phụ -Sản không mổ; YHDT/ PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tủy sống, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não.
211.000
STT
1
1
2
2.1
2.2
2.3
3
3.1
Loại 3: Các khoa: YHDT, Phục hồi chức năng
169.200
STT
1
1
2
2.1
2.2
2.3
3
3.1
Ngày giường bệnh ngoại khoa, bỏng;
STT
1
1
2
2.1
2.2
2.3
3
3.1
Loại 2 : Sau các phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25 -
70% diện tích cơ thể
272.200
3.2
Loại 3 : Sau các phẫu thuật loại 2; Bỏng độ 2 trên 30%
diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể
241.300
3.3
Loại 4 : Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể
202.300
4
Ngày giường điều trị ban ngày
Được tính bằng
0,3 lần giá ngày
giường của các
khoa và loại
phòng tương ứng

Ghi chú: Giá ngày giường điều trị nội trú chưa bao gồm chi phí máy thở và khí y tế

BỘ Y TẾ Phụ lục III

GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT XÉT NGHIỆM ÁP DỤNG CHO CÁC HẠNG BỆNH VIỆN

(Ban hành kèm theo Quyết định số 4088 /QĐ-BYT ngày 31 / 12 /2024 của Bộ Y tế)

Đơn vị: đồng

STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán
Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán
1
01.0303.0001
Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh
Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh
58.600
2
01.0021.0001
Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu
Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu
58.600
3
01.0020.0001
Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu
Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu
58.600
4
01.0092.0001
Siêu âm màng phổi cấp cứu
Siêu âm màng phổi cấp cứu
58.600
5
01.0239.0001
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu
58.600
6
02.0373.0001
Siêu âm khớp (một vị trí)
Siêu âm khớp (một vị trí)
58.600
7
02.0063.0001
Siêu âm màng phổi cấp cứu
Siêu âm màng phổi cấp cứu
58.600
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
8
02.0314.0001
Siêu âm ổ bụng
Siêu âm ổ bụng
58.600
9
18.0002.0001
Siêu âm các tuyến nước bọt
Siêu âm các tuyến nước bọt
58.600
10
18.0003.0001
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt
58.600
11
18.0059.0001
Siêu âm dương vật
Siêu âm dương vật
58.600
12
18.0004.0001
Siêu âm hạch vùng cổ
Siêu âm hạch vùng cổ
58.600
13
18.0016.0001
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)
58.600
14
18.0043.0001
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay....)
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay....)
58.600
15
18.0011.0001
Siêu âm màng phổi
Siêu âm màng phổi
58.600
16
18.0015.0001
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)
58.600
17
18.0019.0001
Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng)
Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng)
58.600
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
18
18.0044.0001
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ....)
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ....)
58.600
19
18.0012.0001
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực)
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực)
58.600
20
18.0057.0001
Siêu âm tinh hoàn hai bên
Siêu âm tinh hoàn hai bên
58.600
21
18.0018.0001
Siêu âm tử cung phần phụ
Siêu âm tử cung phần phụ
58.600
22
18.0001.0001
Siêu âm tuyến giáp
Siêu âm tuyến giáp
58.600
23
18.0054.0001
Siêu âm tuyến vú hai bên
Siêu âm tuyến vú hai bên
58.600
24
02.0112.0004
Siêu âm doppler mạch máu
Siêu âm doppler mạch máu
252.300
25
02.0113.0004
Siêu âm doppler tim
Siêu âm doppler tim
252.300
26
18.0045.0004
Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới
Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới
252.300
27
18.0052.0004
Siêu âm doppler tim, van tim
Siêu âm doppler tim, van tim
252.300
28
18.0049.0004
Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực
Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực
252.300
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
29
18.0072.0028
Chụp X-quang Blondeau
Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
30
18.0125.0028
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
31
18.0077.0028
Chụp X-quang Chausse III
Chụp X-quang Chausse III [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
32
18.0089.0028
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
33
18.0087.0028
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
34
18.0086.0028
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
35
18.0096.0028
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
36
18.0090.0028
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
37
18.0092.0028
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
38
18.0095.0028
Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze
Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
39
18.0094.0028
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
40
18.0093.0028
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5- S1 thẳng nghiêng
-Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5- S1 thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
41
18.0091.0028
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
42
18.0123.0028
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
43
18.0074.0028
Chụp X-quang hàm chếch một bên
Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
44
18.0073.0028
Chụp X-quang Hirtz
Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
45
18.0076.0028
Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng
Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
46
18.0071.0028
Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng
Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
47
18.0112.0028
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
48
18.0110.0028
Chụp X-quang khớp háng nghiêng
Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
49
18.0109.0028
Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên
Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
50
18.0105.0028
Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)
Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
51
18.0104.0028
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
52
18.0080.0028
Chụp X-quang khớp thái dương hàm
Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
53
18.0122.0028
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
54
18.0101.0028
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
55
18.0100.0028
Chụp X-quang khớp vai thẳng
Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
56
18.0098.0028
Chụp X-quang khung chậu thẳng
Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
57
18.0068.0028
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
58
18.0069.0028
Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao
Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
59
18.0085.0028
Chụp X-quang mỏm trâm
Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
60
18.0120.0028
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
61
18.0119.0028
Chụp X-quang ngực thẳng
Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
62
18.0078.0028
Chụp X-quang Schuller
Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
63
18.0067.0028
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
64
18.0070.0028
Chụp X-quang sọ tiếp tuyến
Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
65
18.0079.0028
Chụp X-quang Stenvers
Chụp X-quang Stenvers [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
66
18.0102.0028
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
67
18.0108.0028
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
68
18.0116.0028
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
69
18.0113.0028
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
70
18.0114.0028
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
71
18.0106.0028
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
72
18.0103.0028
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
73
18.0075.0028
Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến
Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
74
18.0115.0028
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
75
18.0107.0028
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
76
18.0099.0028
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
77
18.0111.0028
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
78
18.0117.0028
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
79
18.0121.0028
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim]
73.300
Áp dụng cho 01 vị trí
80
18.0125.0029
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 2 phim]
105.300
Áp dụng cho 01 vị trí
81
21.0102.0070
Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí]
Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí]
148.300
Bằng phương pháp DEXA
82
01.0065.0071
Bóp bóng ambu qua mặt nạ
Bóp bóng ambu qua mặt nạ
248.500
83
01.0091.0071
Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp
Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp
248.500
84
02.0002.0071
Bơm rửa khoang màng phổi
Bơm rửa khoang màng phổi
248.500
85
01.0158.0074
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản
532.500
Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.
86
01.0053.0075
Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu
Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu
40.300
87
03.3826.0075
Thay băng, cắt chỉ vết mổ
Thay băng, cắt chỉ vết mổ
40.300
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
88
10.9004.0075
Cắt chỉ
Cắt chỉ
40.300
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
89
14.0203.0075
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản
40.300
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
90
14.0192.0075
Cắt chỉ khâu giác mạc
Cắt chỉ khâu giác mạc
40.300
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
91
14.0204.0075
Cắt chỉ khâu kết mạc
Cắt chỉ khâu kết mạc
40.300
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
92
14.0111.0075
Cắt chỉ sau phẫu thuật lác
Cắt chỉ sau phẫu thuật lác
40.300
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
93
14.0116.0075
Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi
Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi
40.300
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
94
14.0112.0075
Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi
Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi
40.300
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
95
15.0302.0075
Cắt chỉ sau phẫu thuật
Cắt chỉ sau phẫu thuật
40.300
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
96
01.0240.0077
Chọc dò ổ bụng cấp cứu
Chọc dò ổ bụng cấp cứu
153.700
97
02.0009.0077
Chọc dò dịch màng phổi
Chọc dò dịch màng phổi
153.700
98
02.0242.0077
Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm
Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm
153.700
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
99
02.0243.0077
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị
153.700
100
13.0137.0077
Chọc hút dịch màng bụng, màng phổi do quá kích buồng trứng
Chọc hút dịch màng bụng, màng phổi do quá kích buồng trứng
153.700
101
02.0008.0078
Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
195.900
102
02.0243.0078
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị [dưới siêu âm]
195.900
103
02.0333.0078
Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục
Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục
195.900
104
01.0093.0079
Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter
Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter
162.900
105
02.0011.0079
Chọc hút khí màng phổi
Chọc hút khí màng phổi
162.900
106
01.0041.0081
Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu
Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu
280.500
107
01.0040.0081
Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm
Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm
280.500
108
02.0075.0081
Chọc dò màng ngoài tim
Chọc dò màng ngoài tim
280.500
109
02.0074.0081
Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim
Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim
280.500
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
110
02.0076.0081
Dẫn lưu màng ngoài tim
Dẫn lưu màng ngoài tim
280.500
111
01.0202.0083
Chọc dịch tủy sống
Chọc dịch tủy sống
126.900
Chưa bao gồm kim chọc dò.
112
02.0129.0083
Chọc dò dịch não tủy
Chọc dò dịch não tủy
126.900
Chưa bao gồm kim chọc dò.
113
10.0057.0083
Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật)
Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật)
126.900
Chưa bao gồm kim chọc dò.
114
02.0177.0086
Chọc hút nước tiểu trên xương mu
Chọc hút nước tiểu trên xương mu
126.700
115
02.0363.0086
Hút ổ viêm/áp xe phần mềm
Hút ổ viêm/áp xe phần mềm
126.700
116
10.0312.0087
Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận
Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận [dưới hướng dẫn siêu âm]
171.900
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
117
10.0312.0088
Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận
Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận [dưới cắt lớp vi tính]
764.500
Chưa bao gồm thuốc cản quang.
118
01.0095.0094
Mở màng phổi cấp cứu
Mở màng phổi cấp cứu
628.500
119
01.0096.0094
Mở màng phổi tối thiểu bằng troca
Mở màng phổi tối thiểu bằng troca
628.500
120
01.0243.0095
Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp
Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp [dưới hướng dẫn của siêu âm]
729.400
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
121
02.0012.0095
Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm
729.400
122
01.0243.0096
Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp
Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp [dưới hướng dẫn của chụp CLVT]
1.251.400
123
01.0009.0098
Đặt catheter động mạch
Đặt catheter động mạch
1.400.500
124
01.0007.0099
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
685.500
125
01.0042.0099
Đặt dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu bằng catheter qua da
Đặt dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu bằng catheter qua da
685.500
126
02.0180.0099
Dẫn lưu dịch quanh thận dưới siêu âm
Dẫn lưu dịch quanh thận dưới siêu âm
685.500
127
09.0028.0099
Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài
Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài
685.500
128
01.0008.0100
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng
1.158.500
129
01.0066.1888
Đặt nội khí quản
Đặt nội khí quản
600.500
130
01.0070.1888
Đặt nội khí quản có cửa hút trên bóng chèn (Hi-low EVAC)
Đặt nội khí quản có cửa hút trên bóng chèn (Hi-low EVAC)
600.500
Chưa bao gồm ống Hi_low EVAC. Trường hợp sử dụng ống Hi_low EVAC thì trừ
19.500 đồng chi phí ông nội khí quản thông thường.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
131
01.0077.1888
Thay ống nội khí quản
Thay ống nội khí quản
600.500
132
15.0219.1888
Đặt nội khí quản
Đặt nội khí quản
600.500
133
01.0216.0103
Đặt ống thông dạ dày
Đặt ống thông dạ dày
101.800
134
02.0244.0103
Đặt ống thông dạ dày
Đặt ống thông dạ dày
101.800
135
10.0313.0104
Dẫn lưu đài bể thận qua da
Dẫn lưu đài bể thận qua da
950.500
Chưa bao gồm sonde.
136
10.0318.0104
Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm
Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm
950.500
Chưa bao gồm sonde.
137
10.0335.0104
Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản
Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản
950.500
Chưa bao gồm Sonde JJ.
138
02.0025.0109
Gây dính màng phổi bằng thuốc/hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi
Gây dính màng phổi bằng thuốc/hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi
228.500
Chưa bao gồm thuốc hoặc hóa chất gây dính màng phổi.
139
01.0094.0111
Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp
Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp
192.300
140
01.0097.0111
Dẫn lưu màng phổi liên tục
Dẫn lưu màng phổi liên tục
192.300
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
141
02.0026.0111
Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục
Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục
192.300
142
02.0349.0112
Hút dịch khớp gối
Hút dịch khớp gối
129.600
143
02.0361.0112
Hút nang bao hoạt dịch
Hút nang bao hoạt dịch
129.600
144
01.0055.0114
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút)
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút)
14.100
145
01.0054.0114
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút)
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút)
14.100
146
02.0150.0114
Hút đờm hầu họng
Hút đờm hầu họng
14.100
147
01.0071.0120
Mở khí quản cấp cứu
Mở khí quản cấp cứu
759.800
148
01.0074.0120
Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở
Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở
759.800
149
01.0072.0120
Mở khí quản qua màng nhẫn giáp
Mở khí quản qua màng nhẫn giáp
759.800
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
150
01.0073.0120
Mở khí quản thường quy
Mở khí quản thường quy
759.800
151
01.0162.0121
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ
405.500
152
01.0163.0121
Mở thông bàng quang trên xương mu
Mở thông bàng quang trên xương mu
405.500
153
02.0211.0156
Nong niệu đạo và đặt sonde tiểu
Nong niệu đạo và đặt sonde tiểu
273.500
154
10.0405.0156
Nong niệu đạo
Nong niệu đạo
273.500
155
01.0165.0158
Rửa bàng quang lấy máu cục
Rửa bàng quang lấy máu cục
230.500
Chưa bao gồm hóa chất.
156
02.0233.0158
Rửa bàng quang
Rửa bàng quang
230.500
Chưa bao gồm hóa chất.
157
02.0232.0158
Rửa bàng quang lấy máu cục
Rửa bàng quang lấy máu cục
230.500
Chưa bao gồm hóa chất.
158
10.0353.0158
Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất
Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất
230.500
Chưa bao gồm hóa chất.
159
01.0218.0159
Rửa dạ dày cấp cứu
Rửa dạ dày cấp cứu
152.000
160
02.0313.0159
Rửa dạ dày cấp cứu
Rửa dạ dày cấp cứu
152.000
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
161
02.0061.0164
Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe
Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe
194.700
162
02.0227.0164
Rút sonde dẫn lưu bể thận qua da
Rút sonde dẫn lưu bể thận qua da
194.700
163
02.0228.0164
Rút sonde dẫn lưu tụ dịch - máu quanh thận
Rút sonde dẫn lưu tụ dịch - máu quanh thận
194.700
164
01.0244.0165
Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm
Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm
659.900
Chưa bao gồm ống thông.
165
01.0242.0175
Rửa màng bụng cấp cứu
Rửa màng bụng cấp cứu
463.500
166
05.0053.0176
Sinh thiết móng
Sinh thiết móng
377.000
167
03.4246.0198
Tháo bột các loại
Tháo bột các loại
61.400
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
168
11.0116.0199
Thay băng điều trị vết thương mạn tính
Thay băng điều trị vết thương mạn tính
279.500
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
169
07.0226.0199
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường
279.500
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè.
170
07.0230.0199
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường
279.500
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhânt phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè.
171
01.0076.0200
Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần)
Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần)
64.300
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
172
10.9003.0200
Thay băng
Thay băng [chiều dài ≤ 15cm]
64.300
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
173
15.0303.0200
Thay băng vết mổ
Thay băng vết mổ [chiều dài ≤ 15cm]
64.300
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
174
07.0225.0200
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài ≤ 15cm]
64.300
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
175
10.9003.0201
Thay băng
Thay băng [chiều dài trên 15cm đến 30cm]
89.500
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
176
07.0225.0201
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài trên 15cm đến 30 cm]
89.500
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, kháng sinh hoặc chất sát khuẩn. miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm
177
15.0303.2047
Thay băng vết mổ
Thay băng vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm]
89.500
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối )với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
178
10.9003.0202
Thay băng
Thay băng [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]
121.400
179
15.0303.0202
Thay băng vết mổ
Thay băng vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]
121.400
180
07.0225.0202
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm]
121.400
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
181
01.0267.0203
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm]
148.600
182
02.0163.0203
Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN
Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN
148.600
183
10.9003.0203
Thay băng
Thay băng [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng]
148.600
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
184
07.0225.0203
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng]
148.600
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
185
01.0267.0204
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm]
193.600
186
10.9003.0204
Thay băng
Thay băng [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]
193.600
187
15.0303.0204
Thay băng vết mổ
Thay băng vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]
193.600
188
07.0225.0204
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng]
193.600
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
189
01.0267.0205
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài > 50cm]
275.600
190
10.9003.0205
Thay băng
Thay băng [chiều dài > 50cm nhiễm trùng]
275.600
191
15.0303.0205
Thay băng vết mổ
Thay băng vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng]
275.600
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
192
07.0225.0205
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài > 50cm nhiễm trùng]
275.600
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
193
01.0089.0206
Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng
Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng
263.700
194
01.0080.0206
Thay canuyn mở khí quản
Thay canuyn mở khí quản
263.700
195
02.0067.0206
Thay canuyn mở khí quản
Thay canuyn mở khí quản
263.700
196
15.0220.0206
Thay canuyn
Thay canuyn
263.700
197
01.0129.0209
Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac
Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [theo giờ thực tế]
625.000
198
01.0128.0209
Thông khí nhân tạo không xâm nhập
Thông khí nhân tạo không xâm nhập [theo giờ thực tế]
625.000
Chưa bao gồm bộ dây máy thở cao tần các loại, các cỡ. Trường hợp sử dụng bộ dây máy thở cao tần thì trừ đi 34.000 đồng chi phí bộ dây máy thở và 5.360 đồng bộ làm ẩm oxy).
199
01.0131.0209
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [theo giờ thực tế]
625.000
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
200
01.0130.0209
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế]
625.000
201
01.0144.0209
Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển
Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển [theo giờ thực tế]
625.000
202
01.0132.0209
Thông khí nhân tạo xâm nhập
Thông khí nhân tạo xâm nhập [theo giờ thực tế]
625.000
203
01.0160.0210
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang
101.800
204
01.0164.0210
Thông bàng quang
Thông bàng quang
101.800
205
02.0188.0210
Đặt sonde bàng quang
Đặt sonde bàng quang
101.800
206
03.0133.0210
Thông tiểu
Thông tiểu
101.800
207
01.0223.0211
Đặt ống thông hậu môn
Đặt ống thông hậu môn
92.400
208
01.0222.0211
Thụt giữ
Thụt giữ
92.400
209
01.0221.0211
Thụt tháo
Thụt tháo
92.400
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
210
02.0247.0211
Đặt ống thông hậu môn
Đặt ống thông hậu môn
92.400
211
02.0338.0211
Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng
Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng
92.400
212
02.0339.0211
Thụt tháo phân
Thụt tháo phân
92.400
213
03.2389.0212
Tiêm bắp thịt
Tiêm bắp thịt
15.100
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
214
03.2388.0212
Tiêm dưới da
Tiêm dưới da
15.100
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
215
03.2390.0212
Tiêm tĩnh mạch
Tiêm tĩnh mạch
15.100
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
216
03.2387.0212
Tiêm trong da
Tiêm trong da
15.100
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
217
02.0407.0213
Tiêm cân gan chân
Tiêm cân gan chân
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
218
02.0408.0213
Tiêm cạnh cột sống cổ
Tiêm cạnh cột sống cổ
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
219
02.0410.0213
Tiêm cạnh cột sống ngực
Tiêm cạnh cột sống ngực
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
220
02.0409.0213
Tiêm cạnh cột sống thắt lưng
Tiêm cạnh cột sống thắt lưng
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
221
02.0397.0213
Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay
Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
222
02.0404.0213
Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai
Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
223
02.0396.0213
Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (mỏm trâm trụ)
Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (mỏm trâm trụ)
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
224
02.0405.0213
Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ)
Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ)
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
225
02.0398.0213
Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối
Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
226
02.0401.0213
Tiêm gân gấp ngón tay
Tiêm gân gấp ngón tay
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
227
02.0406.0213
Tiêm gân gót
Tiêm gân gót
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
228
02.0402.0213
Tiêm gân nhị đầu khớp vai
Tiêm gân nhị đầu khớp vai
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
229
02.0403.0213
Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai)
Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai)
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
230
02.0400.0213
Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay
Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
231
02.0384.0213
Tiêm khớp bàn ngón chân
Tiêm khớp bàn ngón chân
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
232
02.0386.0213
Tiêm khớp bàn ngón tay
Tiêm khớp bàn ngón tay
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
233
02.0383.0213
Tiêm khớp cổ chân
Tiêm khớp cổ chân
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
234
02.0385.0213
Tiêm khớp cổ tay
Tiêm khớp cổ tay
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
235
02.0395.0213
Tiêm khớp cùng chậu
Tiêm khớp cùng chậu
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
236
02.0392.0213
Tiêm khớp đòn - cùng vai
Tiêm khớp đòn - cùng vai
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
237
02.0387.0213
Tiêm khớp đốt ngón tay
Tiêm khớp đốt ngón tay
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
238
02.0381.0213
Tiêm khớp gối
Tiêm khớp gối
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
239
02.0382.0213
Tiêm khớp háng
Tiêm khớp háng
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
240
02.0388.0213
Tiêm khớp khuỷu tay
Tiêm khớp khuỷu tay
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
241
02.0393.0213
Tiêm khớp thái dương hàm
Tiêm khớp thái dương hàm
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
242
02.0391.0213
Tiêm khớp ức - sườn
Tiêm khớp ức - sườn
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
243
02.0390.0213
Tiêm khớp ức đòn
Tiêm khớp ức đòn
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
244
02.0389.0213
Tiêm khớp vai
Tiêm khớp vai
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
245
03.2371.0213
Tiêm chất nhờn vào khớp
Tiêm chất nhờn vào khớp
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
246
03.2372.0213
Tiêm corticoide vào khớp
Tiêm corticoide vào khớp
104.400
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
247
02.0414.0214
Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm
Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
248
02.0416.0214
Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm
Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
249
02.0413.0214
Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm
Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
250
02.0415.0214
Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm
Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
251
02.0422.0214
Tiêm khớp đòn - cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm
Tiêm khớp đòn - cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
252
02.0417.0214
Tiêm khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm
Tiêm khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
253
02.0411.0214
Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm
Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
254
02.0412.0214
Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm
Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
255
02.0418.0214
Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm
Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
256
02.0421.0214
Tiêm khớp ức - sườn dưới hướng dẫn của siêu âm
Tiêm khớp ức - sườn dưới hướng dẫn của siêu âm
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
257
02.0420.0214
Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm
Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
258
02.0419.0214
Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm
Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm
148.700
Chưa bao gồm thuốc tiêm.
259
01.0006.0215
Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên
Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên
25.100
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
260
03.2391.0215
Truyền tĩnh mạch
Truyền tĩnh mạch
25.100
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
261
03.3821.0216
Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản
Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản
194.700
262
03.3827.0216
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương nông]
194.700
263
03.2245.0216
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [ tổn thương nông chiều dài < 10 cm]
194.700
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
264
10.9005.0216
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông chiều dài < 10cm]
194.700
265
15.0051.0216
Khâu vết rách vành tai
Khâu vết rách vành tai
194.700
266
15.0301.0216
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài < 10 cm]
194.700
267
03.3825.0217
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông]
269.500
268
03.2245.0217
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm]
269.500
269
10.9005.0217
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông]
269.500
270
15.0301.0217
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ 10cm]
269.500
271
03.3818.0218
Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn
Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn
289.500
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
272
03.3594.0218
Khâu vết thương âm hộ, âm đạo
Khâu vết thương âm hộ, âm đạo
289.500
273
03.3827.0218
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương sâu]
289.500
274
03.2245.0218
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài < 10 cm]
289.500
275
10.9005.0218
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu chiều dài < 10 cm]
289.500
276
15.0301.0218
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [ tổn thương sâu chiều dài < 10 cm]
289.500
277
03.3825.0219
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu]
354.200
278
03.2245.0219
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm ]
354.200
279
10.9005.0219
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu]
354.200
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
280
15.0301.0219
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ 10cm]
354.200
281
17.0026.0220
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống
50.800
282
17.0018.0221
Điều trị bằng Parafin
Điều trị bằng Parafin
46.000
283
08.0026.0222
Bó thuốc
Bó thuốc
57.600
284
08.0003.2045
Mãng châm
Mãng châm
83.300
285
08.0008.2045
Ôn châm
Ôn châm [kim dài]
83.300
286
08.0010.0224
Chích lể
Chích lể
76.300
287
08.0002.0224
Hào châm
Hào châm
76.300
288
08.0001.0224
Mai hoa châm
Mai hoa châm
76.300
289
08.0004.0224
Nhĩ châm
Nhĩ châm
76.300
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
290
08.0008.0224
Ôn châm
Ôn châm [kim ngắn]
76.300
291
08.0012.0224
Từ châm
Từ châm
76.300
292
08.0027.0228
Chườm ngải
Chườm ngải
37.000
293
08.0009.0228
Cứu
Cứu
37.000
294
08.0468.0228
Cứu điều trị bí đái thể hàn
Cứu điều trị bí đái thể hàn
37.000
295
08.0476.0228
Cứu điều trị cảm cúm thể hàn
Cứu điều trị cảm cúm thể hàn
37.000
296
08.0464.0228
Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
37.000
297
08.0472.0228
Cứu điều trị đái dầm thể hàn
Cứu điều trị đái dầm thể hàn
37.000
298
08.0470.0228
Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn
Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn
37.000
299
08.0452.0228
Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn
Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn
37.000
300
08.0473.0228
Cứu điều trị đau lưng thể hàn
Cứu điều trị đau lưng thể hàn
37.000
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
301
08.0461.0228
Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn
Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn
37.000
302
08.0465.0228
Cứu điều trị di tinh thể hàn
Cứu điều trị di tinh thể hàn
37.000
303
08.0474.0228
Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn
Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn
37.000
304
08.0462.0228
Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn
Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn
37.000
305
08.0451.0228
Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn
Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn
37.000
306
08.0455.0228
Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn
Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn
37.000
307
08.0458.0228
Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn
Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn
37.000
308
08.0457.0228
Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn
Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn
37.000
309
08.0460.0228
Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn
Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn
37.000
310
08.0466.0228
Cứu điều trị liệt dương thể hàn
Cứu điều trị liệt dương thể hàn
37.000
311
08.0459.0228
Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn
Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn
37.000
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
312
08.0453.0228
Cứu điều trị nấc thể hàn
Cứu điều trị nấc thể hàn
37.000
313
08.0454.0228
Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn
Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn
37.000
314
08.0456.0228
Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn
Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn
37.000
315
08.0471.0228
Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn
Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn
37.000
316
08.0475.0228
Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn
Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn
37.000
317
08.0477.0228
Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn
Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn
37.000
318
08.0467.0228
Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn
Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn
37.000
319
08.0469.0228
Cứu điều trị sa tử cung thể hàn
Cứu điều trị sa tử cung thể hàn
37.000
320
08.0463.0228
Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn
Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn
37.000
321
08.0025.0229
Đặt thuốc YHCT
Đặt thuốc YHCT
51.100
322
08.0005.2046
Điện châm
Điện châm [kim dài]
85.300
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
323
08.0005.0230
Điện châm
Điện châm [kim ngắn]
78.300
324
08.0293.0230
Điện châm điều trị bí đái cơ năng
Điện châm điều trị bí đái cơ năng
78.300
325
08.0282.0230
Điện châm điều trị cảm mạo
Điện châm điều trị cảm mạo
78.300
326
08.0288.0230
Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
78.300
327
08.0302.0230
Điện châm điều trị chắp lẹo
Điện châm điều trị chắp lẹo
78.300
328
08.0321.0230
Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt
Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt
78.300
329
08.0290.0230
Điện châm điều trị cơn đau quặn thận
Điện châm điều trị cơn đau quặn thận
78.300
330
08.0313.0230
Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp
Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp
78.300
331
08.0303.0230
Điện châm điều trị đau hố mắt
Điện châm điều trị đau hố mắt
78.300
332
08.0312.0230
Điện châm điều trị đau răng
Điện châm điều trị đau răng
78.300
333
08.0318.0230
Điện châm điều trị giảm đau do ung thư
Điện châm điều trị giảm đau do ung thư
78.300
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
334
08.0319.0230
Điện châm điều trị giảm đau do zona
Điện châm điều trị giảm đau do zona
78.300
335
08.0315.0230
Điện châm điều trị giảm khứu giác
Điện châm điều trị giảm khứu giác
78.300
336
08.0298.0230
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp
78.300
337
08.0281.0230
Điện châm điều trị hội chứng stress
Điện châm điều trị hội chứng stress
78.300
338
08.0278.0230
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình
78.300
339
08.0295.0230
Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh
Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh
78.300
340
08.0279.0230
Điện châm điều trị huyết áp thấp
Điện châm điều trị huyết áp thấp
78.300
341
08.0299.0230
Điện châm điều trị khàn tiếng
Điện châm điều trị khàn tiếng
78.300
342
08.0306.0230
Điện châm điều trị lác cơ năng
Điện châm điều trị lác cơ năng
78.300
343
08.0301.0230
Điện châm điều trị liệt chi trên
Điện châm điều trị liệt chi trên
78.300
344
08.0316.0230
Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh
Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh
78.300
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
345
08.0320.0230
Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh
Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh
78.300
346
08.0287.0230
Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em
Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em
78.300
347
08.0296.0230
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
78.300
348
08.0285.0230
Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt
Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt
78.300
349
08.0289.0230
Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
78.300
350
08.0300.0230
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
78.300
351
08.0307.0230
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông
78.300
352
08.0297.0230
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não
78.300
353
08.0317.0230
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật
78.300
354
08.0311.0230
Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa
Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa
78.300
355
08.0292.0230
Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện
Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện
78.300
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
356
08.0294.0230
Điện châm điều trị sa tử cung
Điện châm điều trị sa tử cung
78.300
357
08.0280.0230
Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
78.300
358
08.0284.0230
Điện châm điều trị trĩ
Điện châm điều trị trĩ
78.300
359
08.0314.0230
Điện châm điều trị ù tai
Điện châm điều trị ù tai
78.300
360
08.0283.0230
Điện châm điều trị viêm Amidan
Điện châm điều trị viêm Amidan
78.300
361
08.0291.0230
Điện châm điều trị viêm bàng quang
Điện châm điều trị viêm bàng quang
78.300
362
08.0304.0230
Điện châm điều trị viêm kết mạc
Điện châm điều trị viêm kết mạc
78.300
363
08.0310.0230
Điện châm điều trị viêm mũi xoang
Điện châm điều trị viêm mũi xoang
78.300
364
08.0305.0230
Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
78.300
365
17.0006.0231
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc
48.900
366
17.0005.0231
Điều trị bằng dòng điện một chiều đều
Điều trị bằng dòng điện một chiều đều
48.900
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
367
17.0027.0232
Điều trị bằng điện trường cao áp
Điều trị bằng điện trường cao áp
41.900
368
17.0007.0234
Điều trị bằng các dòng điện xung
Điều trị bằng các dòng điện xung
44.900
369
08.0485.0235
Giác hơi
Giác hơi
36.700
370
08.0481.0235
Giác hơi điều trị các chứng đau
Giác hơi điều trị các chứng đau
36.700
371
08.0482.0235
Giác hơi điều trị cảm cúm
Giác hơi điều trị cảm cúm
36.700
372
08.0479.0235
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn
36.700
373
08.0480.0235
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt
36.700
374
17.0010.0236
Điều trị bằng dòng giao thoa
Điều trị bằng dòng giao thoa
30.800
375
13.0051.0237
Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại
Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại [ hồng ngoại]
40.900
376
17.0011.0237
Điều trị bằng tia hồng ngoại
Điều trị bằng tia hồng ngoại
40.900
377
17.0078.0238
Kỹ thuật kéo nắn trị liệu
Kỹ thuật kéo nắn trị liệu
54.800
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
378
08.0013.0238
Kéo nắn cột sống cổ
Kéo nắn cột sống cổ
54.800
379
08.0014.0238
Kéo nắn cột sống thắt lưng
Kéo nắn cột sống thắt lưng
54.800
380
17.0134.0240
Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống
Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống
219.700
381
17.0147.0241
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực - thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống)
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực - thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống)
59.300
382
17.0148.0241
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống)
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống)
59.300
383
17.0146.0241
Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối
Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối
59.300
384
17.0144.0241
Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng
Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng
59.300
385
17.0145.0241
Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối
Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối
59.300
386
17.0153.0241
Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO
Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO
59.300
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
387
17.0152.0241
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO
59.300
388
17.0149.0241
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO
59.300
389
17.0143.0241
Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH)
Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH)
59.300
390
17.0151.0241
Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO
Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO
59.300
391
17.0150.0241
Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO
Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO
59.300
392
17.0142.0241
Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu
Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu
59.300
393
17.0141.0241
Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu
Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu
59.300
394
08.0011.0243
laser châm
laser châm
52.100
395
08.0018.0246
Nắn, bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT
Nắn, bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT
119.200
396
08.0016.0247
Nắn, bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT
Nắn, bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT
119.200
397
08.0017.0248
Nắn, bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT
Nắn, bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT
119.200
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
398
08.0024.0249
Ngâm thuốc YHCT bộ phận
Ngâm thuốc YHCT bộ phận
54.800
399
08.0023.0249
Ngâm thuốc YHCT toàn thân
Ngâm thuốc YHCT toàn thân
54.800
400
17.0008.0253
Điều trị bằng siêu âm
Điều trị bằng siêu âm
48.700
401
17.0002.0254
Điều trị bằng sóng cực ngắn
Điều trị bằng sóng cực ngắn
41.100
402
17.0001.0254
Điều trị bằng sóng ngắn
Điều trị bằng sóng ngắn
41.100
403
17.0003.0254
Điều trị bằng vi sóng
Điều trị bằng vi sóng
41.100
404
17.0009.0255
Điều trị bằng sóng xung kích
Điều trị bằng sóng xung kích
71.200
405
17.0102.0258
Tập tri giác và nhận thức
Tập tri giác và nhận thức
51.400
406
08.0028.0259
Luyện tập dưỡng sinh
Luyện tập dưỡng sinh
33.400
407
17.0070.0261
Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi
Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi
14.700
408
17.0091.0262
Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, pelvis floor)
Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, pelvis floor)
318.700
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
409
17.0033.0266
Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người
Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người
51.800
410
17.0034.0267
Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người
Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người
59.300
411
17.0090.0267
Tập điều hợp vận động
Tập điều hợp vận động
59.300
412
17.0039.0267
Tập đứng thăng bằng tĩnh và động
Tập đứng thăng bằng tĩnh và động
59.300
413
17.0037.0267
Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động
Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động
59.300
414
17.0062.0267
Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng
Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng
59.300
415
17.0056.0267
Tập vận động có kháng trở
Tập vận động có kháng trở
59.300
416
17.0053.0267
Tập vận động có trợ giúp
Tập vận động có trợ giúp
59.300
417
17.0052.0267
Tập vận động thụ động
Tập vận động thụ động
59.300
418
17.0092.0268
Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xelăn
Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xelăn
33.400
419
17.0048.0268
Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...)
Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...)
33.400
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
420
17.0046.0268
Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill)
Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill)
33.400
421
17.0045.0268
Tập đi với bàn xương cá
Tập đi với bàn xương cá
33.400
422
17.0050.0268
Tập đi với chân giả dưới gối
Tập đi với chân giả dưới gối
33.400
423
17.0049.0268
Tập đi với chân giả trên gối
Tập đi với chân giả trên gối
33.400
424
17.0044.0268
Tập đi với gậy
Tập đi với gậy
33.400
425
17.0042.0268
Tập đi với khung tập đi
Tập đi với khung tập đi
33.400
426
17.0051.0268
Tập đi với khung treo
Tập đi với khung treo
33.400
427
17.0043.0268
Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu)
Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu)
33.400
428
17.0041.0268
Tập đi với thanh song song
Tập đi với thanh song song
33.400
429
17.0047.0268
Tập lên, xuống cầu thang
Tập lên, xuống cầu thang
33.400
430
17.0068.0268
Tập thăng bằng với bàn bập bênh
Tập thăng bằng với bàn bập bênh
33.400
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
431
17.0059.0268
Tập trong bồn bóng nhỏ
Tập trong bồn bóng nhỏ
33.400
432
17.0058.0268
Tập vận động trên bóng
Tập vận động trên bóng
33.400
433
17.0072.0268
Tập với bàn nghiêng
Tập với bàn nghiêng
33.400
434
17.0067.0268
Tập với dụng cụ chèo thuyền
Tập với dụng cụ chèo thuyền
33.400
435
17.0066.0268
Tập với dụng cụ quay khớp vai
Tập với dụng cụ quay khớp vai
33.400
436
17.0064.0268
Tập với giàn treo các chi
Tập với giàn treo các chi
33.400
437
17.0069.0268
Tập với máy tập thăng bằng
Tập với máy tập thăng bằng
33.400
438
17.0063.0268
Tập với thang tường
Tập với thang tường
33.400
439
17.0065.0269
Tập với ròng rọc
Tập với ròng rọc
14.700
440
17.0071.0270
Tập với xe đạp tập
Tập với xe đạp tập
14.700
441
17.0014.0275
Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ
Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ
40.200
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
442
17.0015.0275
Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân
Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân
40.200
443
17.0013.0275
Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại
Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại
40.200
444
01.0085.0277
Vận động trị liệu hô hấp
Vận động trị liệu hô hấp
32.900
445
02.0068.0277
Vận động trị liệu hô hấp
Vận động trị liệu hô hấp
32.900
446
17.0073.0277
Tập các kiểu thở
Tập các kiểu thở
32.900
447
17.0075.0277
Tập ho có trợ giúp
Tập ho có trợ giúp
32.900
448
08.0483.0280
Xoa bóp bấm huyệt bằng tay
Xoa bóp bấm huyệt bằng tay
76.000
449
08.0399.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em
76.000
450
08.0444.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì
Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì
76.000
451
08.0442.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng
76.000
452
08.0394.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não
76.000
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
453
08.0398.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất
76.000
454
08.0433.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt
76.000
455
08.0400.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai
76.000
456
08.0397.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới
76.000
457
08.0396.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên
76.000
458
08.0449.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm
76.000
459
08.0437.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh
76.000
460
08.0408.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu
76.000
461
08.0429.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp
76.000
462
08.0430.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng
76.000
463
08.0425.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn
76.000
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
464
08.0448.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư
76.000
465
08.0447.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật
76.000
466
08.0401.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác
76.000
467
08.0418.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực
76.000
468
08.0420.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực
76.000
469
08.0422.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản
76.000
470
08.0426.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng
76.000
471
08.0407.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp
76.000
472
08.0450.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly
76.000
473
08.0410.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress
76.000
474
08.0392.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông
76.000
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
475
08.0419.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình
76.000
476
08.0438.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh
76.000
477
08.0432.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy
76.000
478
08.0424.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp
Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp
76.000
479
08.0417.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng
Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng
76.000
480
08.0390.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới
76.000
481
08.0389.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên
76.000
482
08.0414.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên
76.000
483
08.0402.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ
76.000
484
08.0393.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não
76.000
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
485
08.0391.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não
76.000
486
08.0446.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
76.000
487
08.0409.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ
76.000
488
08.0427.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc
76.000
489
08.0434.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
76.000
490
08.0441.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông
76.000
491
08.0445.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não
76.000
492
08.0436.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt
76.000
493
08.0443.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạnt thần kinh thực vật
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật
76.000
494
08.0440.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa
76.000
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
495
08.0415.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi
76.000
496
08.0435.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa
76.000
497
08.0406.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược
76.000
498
08.0439.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón
Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón
76.000
499
08.0411.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính
76.000
500
08.0413.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V
76.000
501
08.0412.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh
76.000
502
08.0428.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp
76.000
503
08.0421.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang
76.000
504
08.0431.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai
76.000
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
505
08.0416.0280
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
76.000
506
08.0423.0280
Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp
Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp
76.000
507
08.0395.0280
Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não
76.000
508
08.0484.0281
Xoa bóp bấm huyệt bằng máy
Xoa bóp bấm huyệt bằng máy
39.000
509
17.0085.0282
Kỹ thuật xoa bóp vùng
Kỹ thuật xoa bóp vùng
51.300
510
17.0086.0283
Kỹ thuật xoa bóp toàn thân
Kỹ thuật xoa bóp toàn thân
64.900
511
01.0012.0298
Đặt đường truyền vào xương (qua đường xương)
Đặt đường truyền vào xương (qua đường xương)
885.800
512
01.0069.0298
Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu
Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu
885.800
513
01.0068.0298
Đặt nội khí quản cấp cứu bằng Combitube
Đặt nội khí quản cấp cứu bằng Combitube
885.800
514
01.0231.0298
Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu
Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu
885.800
Chưa bao gồm bộ ống thông Blakemore
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
515
01.0238.0299
Đo áp lực ổ bụng
Đo áp lực ổ bụng
532.400
516
01.0034.0299
Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện
Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện
532.400
517
01.0032.0299
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu
532.400
518
01.0056.0300
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút)
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút)
373.600
519
02.0121.0320
Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh
Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh
365.100
520
05.0071.0323
Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da
Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da
231.700
521
05.0022.0324
Điều trị bớt sùi bằng Nitơ lỏng
Điều trị bớt sùi bằng Nitơ lỏng
380.200
522
05.0019.0324
Điều trị hạt cơm bằng Nitơ lỏng
Điều trị hạt cơm bằng Nitơ lỏng
380.200
523
05.0020.0324
Điều trị sẩn cục bằng Nitơ lỏng
Điều trị sẩn cục bằng Nitơ lỏng
380.200
524
05.0021.0324
Điều trị sẹo lồi bằng Nitơ lỏng
Điều trị sẹo lồi bằng Nitơ lỏng
380.200
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
525
05.0051.0324
Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn
Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn
380.200
526
05.0013.0326
Điều trị hạt cơm bằng Plasma
Điều trị hạt cơm bằng Plasma
425.100
527
05.0050.0329
Điều trị bớt sùi bằng đốt điện
Điều trị bớt sùi bằng đốt điện
399.000
528
05.0011.0329
Điều trị bớt sùi bằng laser CO2
Điều trị bớt sùi bằng laser CO2
399.000
529
05.0018.0329
Điều trị bớt sùi bằng Plasma
Điều trị bớt sùi bằng Plasma
399.000
530
05.0048.0329
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện
399.000
531
05.0009.0329
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng laser CO2
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng laser CO2
399.000
532
05.0016.0329
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Plasma
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Plasma
399.000
533
05.0047.0329
Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện
Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện
399.000
534
05.0008.0329
Điều trị dày sừng da dầu bằng laser CO2
Điều trị dày sừng da dầu bằng laser CO2
399.000
535
05.0015.0329
Điều trị dày sừng da dầu bằng Plasma
Điều trị dày sừng da dầu bằng Plasma
399.000
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
536
05.0045.0329
Điều trị hạt cơm bằng đốt điện
Điều trị hạt cơm bằng đốt điện
399.000
537
05.0005.0329
Điều trị hạt cơm bằng laser CO2
Điều trị hạt cơm bằng laser CO2
399.000
538
05.0049.0329
Điều trị sẩn cục bằng đốt điện
Điều trị sẩn cục bằng đốt điện
399.000
539
05.0010.0329
Điều trị sẩn cục bằng laser CO2
Điều trị sẩn cục bằng laser CO2
399.000
540
05.0017.0329
Điều trị sẩn cục bằng Plasma
Điều trị sẩn cục bằng Plasma
399.000
541
05.0044.0329
Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện
Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện
399.000
542
05.0012.0329
Điều trị sùi mào gà bằng Plasma
Điều trị sùi mào gà bằng Plasma
399.000
543
05.0046.0329
Điều trị u mềm treo bằng đốt điện
Điều trị u mềm treo bằng đốt điện
399.000
544
05.0007.0329
Điều trị u mềm treo bằng laser CO2
Điều trị u mềm treo bằng laser CO2
399.000
545
05.0014.0329
Điều trị u mềm treo bằng Plasma
Điều trị u mềm treo bằng Plasma
399.000
546
05.0006.0329
Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng laser CO2
Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng laser CO2
399.000
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
547
05.0026.0331
Điều trị bớt tăng sắc tố bằng YAG- KTP
Điều trị bớt tăng sắc tố bằng YAG- KTP
1.652.800
548
05.0073.0332
Điều trị đau do zona bằng chiếu laser Hé-Né
Điều trị đau do zona bằng chiếu laser Hé-Né
278.900
549
05.0072.0332
Điều trị loét lỗ đáo cho người bệnh phong bằng chiếu laser Hé- Né
Điều trị loét lỗ đáo cho người bệnh phong bằng chiếu laser Hé- Né
278.900
550
05.0023.0333
Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da
Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da
351.000
551
05.0024.0333
Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn
Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn
351.000
552
05.0043.0333
Điều trị sẹo lõm bằng TCA (trichloacetic acid)
Điều trị sẹo lõm bằng TCA (trichloacetic acid)
351.000
553
05.0004.0334
Điều trị sùi mào gà bằng laser CO2
Điều trị sùi mào gà bằng laser CO2
889.700
554
05.0070.0340
Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương cho người bệnh phong
Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương cho người bệnh phong
649.800
555
05.0068.0343
Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt
Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt
893.600
556
05.0069.0343
Phẫu thuật điều trị móng cuộn, móng quặp
Phẫu thuật điều trị móng cuộn, móng quặp
893.600
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
557
05.0054.0343
Phẫu thuật điều trị u dưới móng
Phẫu thuật điều trị u dưới móng
893.600
558
10.0976.0344
Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ
Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ
2.698.800
559
10.0834.0344
Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay
Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay
2.698.800
560
10.0833.0344
Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ
Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ
2.698.800
561
10.0832.0344
Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay
Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay
2.698.800
562
10.0965.0344
Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu...)
Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu...)
2.698.800
563
10.0149.0344
Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên
Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên
2.698.800
564
10.0148.0344
Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên
Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên
2.698.800
565
10.1041.0369
Cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ
Cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ
4.969.100
566
10.1077.0369
Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng
Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng
4.969.100
567
10.1101.0369
Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới
Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới
4.969.100
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
568
10.1102.0369
Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ
Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ
4.969.100
569
10.0045.0369
Phẫu thuật cắt bỏ đường rò dưới da - dưới màng tủy
Phẫu thuật cắt bỏ đường rò dưới da - dưới màng tủy
4.969.100
570
10.1047.0369
Phẫu thuật cắt chéo thân đốt sống cổ đường trước
Phẫu thuật cắt chéo thân đốt sống cổ đường trước
4.969.100
571
10.1109.0369
Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống
Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống
4.969.100
572
10.1048.0369
Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước
Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước
4.969.100
573
10.1107.0369
Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên
Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên
4.969.100
574
10.1060.0369
Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước
Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước
4.969.100
575
10.1078.0369
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung
4.969.100
576
10.1053.0369
Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực
Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực
4.969.100
577
10.1051.0369
Phẫu thuật nang Tarlov
Phẫu thuật nang Tarlov
4.969.100
578
01.0033.0391
Đặt máy khử rung tự động
Đặt máy khử rung tự động
1.879.900
Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
579
10.0264.0407
Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥10 cm)
Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥10 cm)
3.311.900
580
10.0265.0407
Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính<10 cm)
Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính<10 cm)
3.311.900
581
10.0972.0407
Phẫu thuật U máu
Phẫu thuật U máu
3.311.900
582
10.0152.0410
Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi
Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi
1.925.900
583
10.0284.0410
Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi
Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi
1.925.900
584
10.0355.0421
Lấy sỏi bàng quang
Lấy sỏi bàng quang
4.569.100
585
10.0310.0421
Lấy sỏi bể thận ngoài xoang
Lấy sỏi bể thận ngoài xoang
4.569.100
586
10.0307.0421
Lấy sỏi mở bể thận trong xoang
Lấy sỏi mở bể thận trong xoang
4.569.100
587
10.0308.0421
Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận
Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận
4.569.100
588
10.0327.0421
Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang
Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang
4.569.100
589
10.0325.0421
Lấy sỏi niệu quản đơn thuần
Lấy sỏi niệu quản đơn thuần
4.569.100
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
590
10.0326.0421
Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại
Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại
4.569.100
591
10.0309.0421
Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt
Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt
4.569.100
592
10.0306.0421
Lấy sỏi san hô thận
Lấy sỏi san hô thận
4.569.100
593
10.0299.0421
Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang
Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang
4.569.100
594
10.0409.0423
Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie)
Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie)
3.279.000
595
10.0363.0423
Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh
Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh
3.279.000
596
10.0362.0423
Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh
Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh
3.279.000
597
10.0361.0423
Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh
Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh
3.279.000
598
10.0320.0423
Tạo hình khúc nổi bê thận - niệu quản (Phương pháp Foley, Anderson - Hvnes
Tạo hình khúc nổi bê thận - niệu quản (Phương pháp Foley, Anderson - Hvnes
3.279.000
599
10.0331.0423
Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản
Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản
3.279.000
600
10.0347.0424
Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da
Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da
5.887.300
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
601
10.0349.0424
Cắt cổ bàng quang
Cắt cổ bàng quang
5.887.300
602
10.0345.0424
Cắt toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột
Cắt toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột
5.887.300
603
10.0360.0425
Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang
Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang
6.140.200
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
604
10.0352.0425
Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang
Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang
6.140.200
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
605
10.0346.0429
Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng
Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng
4.886.100
606
10.0330.0429
Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo
Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo
4.886.100
607
10.0376.0432
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang
5.530.400
608
10.0375.0432
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu
5.530.400
609
10.0369.0434
Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu
Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu
4.621.100
610
10.0368.0434
Cắt nối niệu đạo sau
Cắt nối niệu đạo sau
4.621.100
611
10.0367.0434
Cắt nối niệu đạo trước
Cắt nối niệu đạo trước
4.621.100
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
612
10.0350.0434
Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang
Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang
4.621.100
613
10.0364.0434
Phẫu thuật sa niệu đạo nữ
Phẫu thuật sa niệu đạo nữ
4.621.100
614
10.0406.0435
Cắt bỏ tinh hoàn
Cắt bỏ tinh hoàn
2.490.900
615
10.0386.0435
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
2.490.900
616
10.0394.0435
Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ
Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ
2.490.900
617
10.0407.0435
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn
2.490.900
618
10.0357.0436
Dẫn lưu áp xe khoang Retzius
Dẫn lưu áp xe khoang Retzius
1.920.900
Chưa bao gồm sonde JJ.
619
10.0378.0436
Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo
Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo
1.920.900
Chưa bao gồm sonde JJ.
620
10.0317.0436
Dẫn lưu bể thận tối thiểu
Dẫn lưu bể thận tối thiểu
1.920.900
Chưa bao gồm sonde JJ.
621
10.0356.0436
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang
1.920.900
Chưa bao gồm sonde JJ.
622
10.0371.0436
Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu
Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu
1.920.900
Chưa bao gồm sonde JJ.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
623
10.0319.0436
Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận
Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận
1.920.900
Chưa bao gồm sonde JJ.
624
10.0383.0436
Đặt ống Stent chữa bí đái do phì đại tiền liệt tuyến
Đặt ống Stent chữa bí đái do phì đại tiền liệt tuyến
1.920.900
Chưa bao gồm stent.
625
10.0370.0436
Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da
Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da
1.920.900
Chưa bao gồm sonde JJ.
626
10.0372.0436
Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt
Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt
1.920.900
Chưa bao gồm sonde JJ.
627
10.0403.0436
Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật
Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật
1.920.900
Chưa bao gồm sonde JJ.
628
10.0384.0437
Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien
Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien
4.700.900
629
28.0292.0437
Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận
Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận
4.700.900
630
10.0481.0455
Cắt dây chằng, gỡ dính ruột
Cắt dây chằng, gỡ dính ruột
2.705.700
631
10.0478.0455
Cắt màng ngăn tá tràng
Cắt màng ngăn tá tràng
2.705.700
632
10.0467.0455
Cắt thần kinh X chọn lọc
Cắt thần kinh X chọn lọc
2.705.700
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
633
10.0466.0455
Cắt thần kinh X toàn bộ
Cắt thần kinh X toàn bộ
2.705.700
634
10.0537.0455
Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng
Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng
2.705.700
635
10.0491.0455
Gỡ dính sau mổ lại
Gỡ dính sau mổ lại
2.705.700
636
10.0535.0455
Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng
Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng
2.705.700
637
10.0483.0455
Tháo lồng ruột non
Tháo lồng ruột non
2.705.700
638
10.0510.0459
Các phẫu thuật ruột thừa khác
Các phẫu thuật ruột thừa khác
2.815.900
639
10.0506.0459
Cắt ruột thừa đơn thuần
Cắt ruột thừa đơn thuần
2.815.900
640
10.0508.0459
Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe
Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe
2.815.900
641
10.0507.0459
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng
2.815.900
642
10.0476.0459
Cắt túi thừa tá tràng
Cắt túi thừa tá tràng
2.815.900
643
10.0473.0459
Cắt u tá tràng
Cắt u tá tràng
2.815.900
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
644
10.0475.0459
Khâu vùi túi thừa tá tràng
Khâu vùi túi thừa tá tràng
2.815.900
645
10.0532.0460
Cắt cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn
Cắt cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn
7.639.200
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
646
10.0641.0464
Dẫn lưu nang tụy
Dẫn lưu nang tụy
2.917.900
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
647
10.0334.0464
Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong
Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong
2.917.900
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
648
10.0669.0464
Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu
Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu
2.917.900
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
649
10.0638.0464
Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật
Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật
2.917.900
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
650
10.0639.0469
Các phẫu thuật đường mật khác
Các phẫu thuật đường mật khác
5.170.100
Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô, Stent.
651
10.0608.0471
Cầm máu nhu mô gan
Cầm máu nhu mô gan
5.861.600
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
652
10.0609.0471
Chèn gạc nhu mô gan cầm máu
Chèn gạc nhu mô gan cầm máu
5.861.600
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
653
10.0610.0471
Lấy máu tụ bao gan
Lấy máu tụ bao gan
5.861.600
Chưa bao gồm vật liệu cầm máu.
654
10.0621.0472
Cắt túi mật
Cắt túi mật
4.993.100
655
10.0623.0474
Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật
Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật
4.970.100
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán SỎI.
656
10.0622.0474
Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật
Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật
4.970.100
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
657
10.0625.0474
Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật
Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật
4.970.100
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
658
10.0630.0475
Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột
Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột
7.651.700
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
659
10.0626.0479
Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da
Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da
4.733.300
Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
660
10.0661.0481
Nối diện cắt thân tụy với dạ dày
Nối diện cắt thân tụy với dạ dày
4.870.100
661
10.0632.0481
Nối mật ruột bên - bên
Nối mật ruột bên - bên
4.870.100
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
662
10.0633.0481
Nối mật ruột tận - bên
Nối mật ruột tận - bên
4.870.100
663
10.0634.0481
Nối ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng
Nối ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng
4.870.100
664
10.0659.0481
Nối tụy ruột
Nối tụy ruột
4.870.100
665
10.0666.0481
Phẫu thuật Frey điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn
Phẫu thuật Frey điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn
4.870.100
666
10.0665.0481
Phẫu thuật Patington - Rochelle điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn
Phẫu thuật Patington - Rochelle điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn
4.870.100
667
10.0675.0484
Cắt lách bán phần
Cắt lách bán phần
4.943.100
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
668
10.0674.0484
Cắt lách bệnh lý
Cắt lách bệnh lý
4.943.100
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
669
10.0658.0486
Các phẫu thuật cắt tụy khác
Các phẫu thuật cắt tụy khác
4.955.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
670
10.0645.0486
Cắt bỏ nang tụy
Cắt bỏ nang tụy
4.955.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
671
10.0655.0486
Cắt đuôi tụy bảo tồn lách
Cắt đuôi tụy bảo tồn lách
4.955.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
672
10.0657.0486
Cắt một phần tụy
Cắt một phần tụy
4.955.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạcht máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
673
10.0654.0486
Cắt thân đuôi tụy kèm cắt lách
Cắt thân đuôi tụy kèm cắt lách
4.955.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
674
10.0653.0486
Cắt tụy trung tâm
Cắt tụy trung tâm
4.955.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
675
10.0640.0486
Khâu vết thương tụy và dẫn lưu
Khâu vết thương tụy và dẫn lưu
4.955.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
676
10.0646.0486
Lấy nhân ở tụy (di căn tụy, u tụy)
Lấy nhân ở tụy (di căn tụy, u tụy)
4.955.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
677
10.0647.0486
Lấy tổ chức ung thư tát phát khu trú tại tụy
Lấy tổ chức ung thư tát phát khu trú tại tụy
4.955.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
678
10.0660.0486
Nối diện cắt đầu tụy và thân tụy với ruột non trên quai Y
Nối diện cắt đầu tụy và thân tụy với ruột non trên quai Y
4.955.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
679
10.0667.0486
Phẫu thuật Frey - Beger điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn
Phẫu thuật Frey - Beger điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn
4.955.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
680
10.0668.0486
Phẫu thuật Puestow - Gillesby
Phẫu thuật Puestow - Gillesby
4.955.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
681
10.0713.0487
Lấy u sau phúc mạc
Lấy u sau phúc mạc
6.419.200
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
682
10.0459.0488
Nạo vét hạch D1
Nạo vét hạch D1
4.287.100
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
683
10.0460.0488
Nạo vét hạch D2
Nạo vét hạch D2
4.287.100
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
684
10.0461.0488
Nạo vét hạch D3
Nạo vét hạch D3
4.287.100
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
685
10.0462.0488
Nạo vét hạch D4
Nạo vét hạch D4
4.287.100
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
686
15.0280.0488
Nạo vét hạch cổ chọn lọc
Nạo vét hạch cổ chọn lọc
4.287.100
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
687
15.0281.0488
Nạo vét hạch cổ chức năng
Nạo vét hạch cổ chức năng
4.287.100
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
688
10.0705.0489
Bóc phúc mạc bên phải
Bóc phúc mạc bên phải
5.141.100
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
689
10.0704.0489
Bóc phúc mạc bên trái
Bóc phúc mạc bên trái
5.141.100
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
690
10.0702.0489
Bóc phúc mạc douglas
Bóc phúc mạc douglas
5.141.100
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
691
10.0707.0489
Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác
Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác
5.141.100
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hànt mạch.
692
10.0706.0489
Bóc phúc mạc phủ tạng
Bóc phúc mạc phủ tạng
5.141.100
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
693
10.0538.0489
Bóc u xơ, cơ... trực tràng đường bụng
Bóc u xơ, cơ... trực tràng đường bụng
5.141.100
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
694
10.0497.0489
Cắt bỏ u mạc nối lớn
Cắt bỏ u mạc nối lớn
5.141.100
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
695
10.0496.0489
Cắt mạc nối lớn
Cắt mạc nối lớn
5.141.100
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn t mạch.
696
10.0498.0489
Cắt u mạc treo ruột
Cắt u mạc treo ruột
5.141.100
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hànt mạch.
697
10.0703.0489
Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ
Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ
5.141.100
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
698
10.0712.0489
Lấy u phúc mạc
Lấy u phúc mạc
5.141.100
Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hànt mạch.
699
10.0511.0491
Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng
Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng
2.683.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động vàt ghim khâu máy cắt nối.
700
10.0524.0491
Làm hậu môn nhân tạo
Làm hậu môn nhân tạo
2.683.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
701
10.0525.0491
Làm hậu môn nhân tạo
Làm hậu môn nhân tạo
2.683.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
702
10.0574.0491
Thăm dò, sinh thiết gan
Thăm dò, sinh thiết gan
2.683.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
703
10.0695.0492
Phẫu thuật cắt u cơ hoành
Phẫu thuật cắt u cơ hoành [u lớn phải tạo hình lại bằng cân cơ hoặc màng nhân tạol
3.512.900
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
704
10.0684.0492
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn
3.512.900
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
705
10.0679.0492
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini
3.512.900
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
706
10.0681.0492
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice
3.512.900
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
707
10.0682.0492
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein
3.512.900
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
708
10.0680.0492
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice
3.512.900
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
709
10.0683.0492
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát
3.512.900
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
710
10.0685.0492
Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi
Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi
3.512.900
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
711
10.0687.0492
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác
3.512.900
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
712
10.0686.0492
Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng
Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng
3.512.900
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
713
10.0616.0493
Dẫn lưu áp xe gan
Dẫn lưu áp xe gan
3.142.500
714
10.0509.0493
Dẫn lưu áp xe ruột thừa
Dẫn lưu áp xe ruột thừa
3.142.500
715
10.0418.0493
Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất
Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất
3.142.500
716
10.0617.0493
Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan
Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan
3.142.500
717
10.0492.0493
Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng
Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng
3.142.500
718
10.0539.0494
Bóc u xơ, cơ... trực tràng đường tầng sinh môn
Bóc u xơ, cơ... trực tràng đường tầng sinh môn
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
719
10.0533.0494
Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn
Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
720
10.0561.0494
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h)
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h)
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
721
10.0547.0494
Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ
Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
722
10.0549.0494
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson)
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson)
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
723
10.0550.0494
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
724
10.0555.0494
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
725
10.0556.0494
Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp
Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
726
10.0559.0494
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
727
10.0557.0494
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
728
10.0558.0494
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
729
10.0554.0494
Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)
Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
730
10.0551.0494
Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng
Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
731
10.0548.0494
Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch
Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch
2.816.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
732
10.0552.0495
Phẫu thuật Longo
Phẫu thuật Longo
2.507.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy.
733
10.0553.0495
Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treotrĩ
Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treotrĩ
2.507.900
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy.
734
01.0217.0502
Mở thông dạ dày bằng nội soi
Mở thông dạ dày bằng nội soi
2.745.200
735
10.9002.0504
Cắt phymosis
Cắt phymosis [thủ thuật]
269.500
736
14.0215.0505
Rạch áp xe mi
Rạch áp xe mi
218.500
737
14.0216.0505
Rạch áp xe túi lệ
Rạch áp xe túi lệ
218.500
738
15.0304.0505
Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ
Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ
218.500
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
739
01.0157.0508
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn
58.400
740
10.1015.0511
Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật
Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột liền]
667.000
741
10.1015.0512
Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật
Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột tự cán]
297.000
742
10.1031.0513
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền]
282.000
743
10.1018.0513
Nắn, bó bột trật khớp gối
Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền]
282.000
744
10.1011.0513
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền]
282.000
745
10.1031.0514
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột tựt cán]
182.000
746
10.1018.0514
Nắn, bó bột trật khớp gối
Nắn, bó bột trật khớp gối [bột tự cán]
182.000
747
10.1011.0514
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột tự cán]
182.000
748
10.1030.0515
Nắm, cố định trật khớp hàm
Nắm, cố định trật khớp hàm [bột liền]
434.600
749
10.1001.0515
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền]
434.600
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
750
10.0996.0515
Nắn, bó bột gãy xương đòn
Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột liền]
434.600
751
10.0993.0515
Nắn, bó bột gãy xương hàm
Nắn, bó bột gãy xương hàm [bột liền]
434.600
752
10.1000.0515
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền]
434.600
753
10.1029.0515
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền]
434.600
754
10.1030.0516
Nắm, cố định trật khớp hàm
Nắm, cố định trật khớp hàm [bột tự cán]
256.600
755
10.1001.0516
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột tự cán]
256.600
756
10.0996.0516
Nắn, bó bột gãy xương đòn
Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột tự cán]
256.600
757
10.0993.0516
Nắn, bó bột gãy xương hàm
Nắn, bó bột gãy xương hàm [bột tự cán]
256.600
758
10.1000.0516
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột tự cán]
256.600
759
10.1029.0516
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột tự cán]
256.600
760
10.1025.0517
Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn
Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột liền]
342.000
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
761
10.0995.0517
Nắn, bó bột trật khớp vai
Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền]
342.000
762
10.1025.0518
Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn
Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột tự cán]
187.000
763
10.0995.0518
Nắn, bó bột trật khớp vai
Nắn, bó bột trật khớp vai [bột tự cán]
187.000
764
10.1028.0519
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền]
257.000
765
10.1009.0519
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền]
257.000
766
10.1022.0519
Nắn, bó bột gãy xương chày
Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền]
257.000
767
10.1024.0519
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền]
257.000
768
10.0985.0519
Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann
Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột liền]
257.000
769
10.1028.0520
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột tự cán]
192.400
770
10.1009.0520
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột tự cán]
192.400
771
10.1022.0520
Nắn, bó bột gãy xương chày
Nắn, bó bột gãy xương chày [bột tự cán]
192.400
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
772
10.1024.0520
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột tự cán]
192.400
773
10.0985.0520
Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann
Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột tự cán]
192.400
774
10.1027.0521
Nắn, bó bột gãy Monteggia
Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền]
372.700
775
10.1007.0521
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền]
372.700
776
10.1008.0521
Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles
Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột liền]
372.700
777
10.1027.0522
Nắn, bó bột gãy Monteggia
Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột tự cán]
242.400
778
10.1007.0522
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột tự cán]
242.400
779
10.1008.0522
Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles
Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột tự cán]
242.400
780
10.1010.0523
Nắn, bó bột trật khớp háng
Nắn, bó bột trật khớp háng [bột liền]
749.600
781
10.0991.0523
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột liền]
749.600
782
10.1010.0524
Nắn, bó bột trật khớp háng
Nắn, bó bột trật khớp háng [bột tự cán]
370.100
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
783
10.0991.0524
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột tự cán]
370.100
784
10.0987.0525
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột liền]
372.700
785
10.0988.0525
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột liền]
372.700
786
10.1021.0525
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền]
372.700
787
10.1020.0525
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền]
372.700
788
10.1019.0525
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền]
372.700
789
10.1026.0525
Nắn, bó bột gãy Dupuptren
Nắn, bó bột gãy Dupuptren [bột liền]
372.700
790
10.1012.0525
Nắn, bó bột gãy mâm chày
Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột liền]
372.700
791
10.0987.0526
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột tự cán]
300.100
792
10.0988.0526
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột tự cán]
300.100
793
10.1021.0526
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột tự cán]
300.100
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
794
10.1020.0526
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột tự cán]
300.100
795
10.1019.0526
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột tự cán]
300.100
796
10.1026.0526
Nắn, bó bột gãy Dupuptren
Nắn, bó bột gãy Dupuptren [bột tự cán]
300.100
797
10.1012.0526
Nắn, bó bột gãy mâm chày
Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột tự cán]
300.100
798
10.1006.0527
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền]
372.700
799
10.0999.0527
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền]
372.700
800
10.1005.0527
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền]
372.700
801
10.0998.0527
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền]
372.700
802
10.1004.0527
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền]
372.700
803
10.0997.0527
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánhtay
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền]
372.700
804
10.1002.0527
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền]
372.700
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
805
10.1003.0527
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột liền]
372.700
806
10.1006.0528
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳngtay
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột tự cán]
300.100
807
10.0999.0528
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán]
300.100
808
10.1005.0528
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳngtay
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột tự cán]
300.100
809
10.0998.0528
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột tự cán]
300.100
810
10.1004.0528
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳngtay
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột tự cán]
300.100
811
10.0997.0528
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột tự cán]
300.100
812
10.1002.0528
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột tự cán]
300.100
813
10.1003.0528
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột tự cán]
300.100
814
10.0992.0529
Bột Corset Minerve,Cravate
Bột Corset Minerve,Cravate [bột liền]
659.600
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
815
10.0994.0529
Nắn, bó bột cột sống
Nắn, bó bột cột sống [bột liền]
659.600
816
10.0990.0529
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột liền]
659.600
817
10.0989.0529
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột liền]
659.600
818
10.1014.0529
Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền]
659.600
819
10.0986.0529
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột liền]
659.600
820
10.1016.0529
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền]
659.600
821
10.1013.0529
Nắn, bó bột gãy xương chậu
Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột liền]
659.600
822
10.0992.0530
Bột Corset Minerve,Cravate
Bột Corset Minerve,Cravate [bột tự cán]
379.600
823
10.0994.0530
Nắn, bó bột cột sống
Nắn, bó bột cột sống [bột tự cán]
379.600
824
10.0990.0530
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột tự cán]
379.600
825
10.0989.0530
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột tự cán]
379.600
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
826
10.1014.0530
Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi
Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi [bột tự cán]
379.600
827
10.0986.0530
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột tự cán]
379.600
828
10.1016.0530
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột tự cán]
379.600
829
10.1013.0530
Nắn, bó bột gãy xương chậu
Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột tự cán]
379.600
830
10.1023.0532
Nắn, bó bột gãy xương gót
Nắn, bó bột gãy xương gót
167.000
831
10.1017.0533
Bó bột ống trong gãy xương bánh chè
Bó bột ống trong gãy xương bánh chè
167.000
832
10.0863.0534
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay
3.994.900
833
10.0942.0534
Phẫu thuật cắt cụt chi
Phẫu thuật cắt cụt chi
3.994.900
834
10.0943.0534
Phẫu thuật tháo khớp chi
Phẫu thuật tháo khớp chi
3.994.900
835
10.0806.0537
Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới
Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới
3.411.300
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
836
10.0805.0537
Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên
Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên
3.411.300
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
837
10.0937.0537
Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo
Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo
3.411.300
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
838
10.0946.0538
Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài)
Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài)
3.320.600
839
10.0939.0539
Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân
Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân
2.275.900
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
840
10.0742.0539
Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương
Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương
2.275.900
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
841
10.0930.0543
Phẫu thuật thay khớp háng bán phần
Phẫu thuật thay khớp háng bán phần [tạo hình]
3.602.500
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
842
10.0897.0543
Trật khớp háng bẩm sinh
Trật khớp háng bẩm sinh
3.602.500
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.
843
10.0927.0544
Phẫu thuật thay khớp gối bán phần
Phẫu thuật thay khớp gối bán phần
4.974.500
Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
844
10.0930.0545
Phẫu thuật thay khớp háng bán phần
Phẫu thuật thay khớp háng bán phần [thay khớp]
4.102.500
Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
845
10.0929.0547
Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng
Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng
5.474.500
Chưa bao gồm khớp nhân tạo.
846
10.0948.0548
Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay
Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
847
10.0949.0548
Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)
Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
848
10.0911.0548
Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu
Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
849
10.0772.0548
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
850
10.0796.0548
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
851
10.0797.0548
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
852
10.0804.0548
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
853
10.0734.0548
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
854
10.0735.0548
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
855
10.0791.0548
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
856
10.0744.0548
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
857
10.0773.0548
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
858
10.0755.0548
Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp)
Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp)
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
859
10.0871.0548
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
860
10.0872.0548
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
861
10.0790.0548
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc
4.324.900
Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
862
10.0958.0549
Phẫu thuật đóng cứng khớp khác
Phẫu thuật đóng cứng khớp khác
4.002.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
863
10.0846.0549
Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay
Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay
4.002.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài.
864
10.0950.0549
Phẫu thuật làm cứng khớp gối
Phẫu thuật làm cứng khớp gối
4.002.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài.
865
10.0845.0549
Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới
Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới
4.002.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài.
866
10.0843.0550
Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng
Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng
3.923.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
867
10.0902.0550
Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm
Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm
3.923.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
868
10.0944.0550
Phẫu thuật xơ cứng đơn giản
Phẫu thuật xơ cứng đơn giản
3.923.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
869
10.0945.0550
Phẫu thuật xơ cứng phức tạp
Phẫu thuật xơ cứng phức tạp
3.923.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
870
10.0847.0551
Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay
Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay
3.011.900
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
871
10.0974.0551
Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi
Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi
3.011.900
872
10.0973.0551
Phẫu thuật gỡ dính gân gấp
Phẫu thuật gỡ dính gân gấp
3.011.900
873
10.0951.0551
Phẫu thuật gỡ dính khớp gối
Phẫu thuật gỡ dính khớp gối
3.011.900
874
10.0975.0551
Phẫu thuật gỡ dính thần kinh
Phẫu thuật gỡ dính thần kinh
3.011.900
875
10.0956.0551
Phẫu thuật làm sạch ổ khớp
Phẫu thuật làm sạch ổ khớp
3.011.900
876
10.0716.0551
Phẫu thuật tháo khớp vai
Phẫu thuật tháo khớp vai
3.011.900
877
10.0983.0551
Phẫu thuật vết thương khớp
Phẫu thuật vết thương khớp
3.011.900
878
10.0982.0551
Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàntay
Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay
3.011.900
879
10.1076.0553
Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng
Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng
5.105.100
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
880
10.0968.0553
Phẫu thuật ghép xương tự thân
Phẫu thuật ghép xương tự thân
5.105.100
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
881
10.0727.0553
Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay
Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay
5.105.100
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
882
10.0935.0555
Phẫu thuật kéo dài chi
Phẫu thuật kéo dài chi
5.265.900
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
883
10.0926.0556
Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương
Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
884
10.0828.0556
Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay
Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
885
10.0819.0556
Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay
Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
886
10.0717.0556
Phẫu thuật kết hợp xương (kết hợp xương) gãy xương bả vai
Phẫu thuật kết hợp xương (kết hợp xương) gãy xương bả vai
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
887
10.0783.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân
Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
888
10.0759.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bán phần chỏm xương đùi
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bán phần chỏm xương đùi
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
889
10.0753.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cánh chậu
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cánh chậu
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
890
10.0745.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
891
10.0865.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
892
10.0723.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
893
10.0762.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ mấu chuyển xương đùi
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ mấu chuyển xương đùi
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
894
10.0718.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vai
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vai
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
895
10.0761.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùi
Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùi
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
896
10.0737.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
897
10.0738.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạp
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạp
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
898
10.0743.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới qương quay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới qương quay
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
899
10.0782.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon)
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon)
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
900
10.0820.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
901
10.0777.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hai mâm chày
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hai mâm chày
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
902
10.0793.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
903
10.0801.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
904
10.0794.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
905
10.0802.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
906
10.0795.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
907
10.0803.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tay
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
908
10.0798.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
909
10.0799.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
910
10.0800.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
911
10.0771.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy Hoffa đàu dưới xương đùi
Phẫu thuật kết hợp xương gãy Hoffa đàu dưới xương đùi
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
912
10.0756.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy khung chậu - trật khớp mu
Phẫu thuật kết hợp xương gãy khung chậu - trật khớp mu
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
913
10.0731.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
914
10.0763.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùi
Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùi
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
915
10.0733.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay [nẹp vít]
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
916
10.0767.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
917
10.0768.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
918
10.0747.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
919
10.0817.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tay
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
920
10.0778.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chày
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chày
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
921
10.0776.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
922
10.0775.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
923
10.0786.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
924
10.0785.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
925
10.0784.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
926
10.0736.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia
Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
927
10.0792.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân)
Phẫu thuật kết hợp xương gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân)
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
928
10.0821.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
929
10.0816.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
930
10.0757.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
931
10.0758.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối phức tạp
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối phức tạp
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
932
10.0760.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp chỏm xương đùi - trật háng
Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp chỏm xương đùi - trật háng
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
933
10.0741.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp khớp khuỷu
Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp khớp khuỷu
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
934
10.0866.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon
Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
935
10.0732.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay [nẹp vít]
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
936
10.0780.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
937
10.0739.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
938
10.0746.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
939
10.0725.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
940
10.0726.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
941
10.0729.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
942
10.0779.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
943
10.0765.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
944
10.0770.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạp
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạp
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
945
10.0724.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tay
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
946
10.0764.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùi
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùi
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
947
10.0789.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gót
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gót
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
948
10.0787.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương sên
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương sên
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
949
10.0730.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
950
10.0766.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
951
10.0769.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
952
10.0719.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
953
10.0815.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
954
10.0788.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
955
10.0868.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
956
10.0781.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
957
10.0740.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
958
10.0867.0556
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
959
10.0721.0556
Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn
Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
960
10.0754.0556
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng chậu
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng chậu
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
961
10.0720.0556
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
962
10.0722.0556
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp ức đòn
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp ức đòn
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
963
10.0941.0556
Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire)
Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire)
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
964
10.0822.0556
Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay
Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
965
28.0335.0556
Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít
Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít
4.102.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
966
10.0827.0557
kết hợp xương qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay
kết hợp xương qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay
5.474.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
967
10.0932.0557
Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng
Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng
5.474.500
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
968
10.0971.0558
Lấy u xương (ghép xi măng)
Lấy u xương (ghép xi măng)
4.085.900
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
969
10.0967.0558
Phẫu thuật lấy bỏ u xương
Phẫu thuật lấy bỏ u xương
4.085.900
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
970
10.0888.0559
Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay
Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
971
10.0842.0559
Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi
Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
972
10.0840.0559
Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II
Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
973
10.0839.0559
Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V
Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
974
10.0885.0559
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
975
10.0886.0559
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
976
10.0884.0559
Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi
Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
977
10.0883.0559
Phẫu thuật điều trị gân bánh chè
Phẫu thuật điều trị gân bánh chè
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
978
10.0881.0559
Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay
Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
979
10.0882.0559
Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu
Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
980
10.0774.0559
Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè
Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
981
10.0963.0559
Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân)
Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân (1 gân)
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
982
10.0964.0559
Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân)
Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân)
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
983
10.0826.0559
Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay
Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
984
10.0824.0559
Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền
Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
985
10.0825.0559
Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền
Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
986
10.0818.0559
Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I
Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
987
10.0748.0559
Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay
Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
988
10.0877.0559
Phẫu thuật tổn thương gân Achille
Phẫu thuật tổn thương gân Achille
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
989
10.0880.0559
Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau
Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
990
10.0878.0559
Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên
Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
991
10.0749.0559
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
992
10.0876.0559
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
993
10.0751.0559
Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay
Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
994
10.0750.0559
Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay
Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
995
10.0879.0559
Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I
Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
996
10.0810.0559
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
997
10.0811.0559
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
998
10.0841.0559
Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2thì
Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
999
28.0344.0559
Gỡ dính thần kinh
Gỡ dính thần kinh
3.302.900
1000
28.0342.0559
Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật
Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật [tính 1 gân]
3.302.900
1001
28.0340.0559
Nối gân duỗi
Nối gân duỗi
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1002
28.0337.0559
Nối gân gấp
Nối gân gấp
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1003
28.0338.0559
Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật
Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật
3.302.900
Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1004
10.0984.0563
Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương
Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương
1.857.900
1005
10.0934.0563
Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương
Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương
1.857.900
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1006
10.1081.0564
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM, Silicon, Coflex, Gelfix...)
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM, Silicon, Coflex, Gelfix...)
7.840.200
1007
10.1059.0565
Phẫu thuật chỉnh gù cột sống đường trước và hàn khớp
Phẫu thuật chỉnh gù cột sống đường trước và hàn khớp
9.856.300
Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
1008
10.1057.0565
Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau
Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau
9.856.300
Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
1009
10.1058.0565
Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp
Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp
9.856.300
Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
1010
10.1056.0565
Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau
Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau
9.856.300
Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.
1011
10.1036.0566
Buộc vòng cố định C1-C2 lối sau
Buộc vòng cố định C1-C2 lối sau
5.592.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1012
10.1038.0566
Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau
Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau
5.592.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
1013
10.1033.0566
Phẫu thuật cố định C1-C2 điều trị mất vững C1-C2
Phẫu thuật cố định C1-C2 điều trị mất vững C1-C2
5.592.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
1014
10.1046.0566
Phẫu thuật lấy đĩa đệm, ghép xương và cố định cột sống cổ (ACDF)
Phẫu thuật lấy đĩa đệm, ghép xương và cố định cột sống cổ (ACDF)
5.592.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
1015
10.1049.0566
Phẫu thuật trượt bản lề cổ chẩm
Phẫu thuật trượt bản lề cổ chẩm
5.592.600
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
1016
10.1068.0567
Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống
Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
1017
10.1064.0567
Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên
Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1018
10.1063.0567
Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau
Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
1019
10.1069.0567
Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương
Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
1020
10.1082.0567
Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng - cùng
Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng - cùng
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
1021
10.1095.0567
Phẫu thuật vết thương tủy sống kết hợp cố định cột sống
Phẫu thuật vết thương tủy sống kết hợp cố định cột sống
5.798.100
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.
1022
10.1091.0570
Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da
Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da
5.496.100
Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
1023
10.1080.0570
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng
Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng
5.496.100
Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo.
1024
04.0041.0571
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn
3.226.900
1025
04.0039.0571
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ
3.226.900
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1026
04.0040.0571
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách
3.226.900
1027
04.0038.0571
Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực
Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực
3.226.900
1028
04.0019.0571
Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay
Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay
3.226.900
1029
10.0874.0571
Cụt chấn thương cổ và bàn chân
Cụt chấn thương cổ và bàn chân
3.226.900
1030
10.0862.0571
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón
3.226.900
1031
10.0947.0571
Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm
Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm
3.226.900
1032
10.0980.0571
Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết
Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết
3.226.900
1033
10.0952.0571
Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi
Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi
3.226.900
1034
10.0953.0571
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)
3.226.900
1035
10.0851.0571
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngóntay
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay
3.226.900
1036
10.0979.0571
Phẫu thuật viêm xương
Phẫu thuật viêm xương
3.226.900
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1037
28.0280.0571
Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè
Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè
3.226.900
1038
10.0893.0573
Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền
Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền
3.720.600
1039
10.0959.0573
Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ
Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ
3.720.600
1040
10.0813.0573
Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền
Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền
3.720.600
1041
28.0325.0573
Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận
Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận
3.720.600
1042
28.0324.0573
Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ
Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ
3.720.600
1043
28.0330.0573
Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận
Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận
3.720.600
1044
28.0329.0573
Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ
Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ
3.720.600
1045
28.0331.0573
Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da từ xa
Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da từ xa
3.720.600
1046
28.0108.0573
Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi
Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi [vạt da có cuống mạch liền]
3.720.600
1047
28.0372.0573
Phẫu thuật sửa sẹo co cổ bàn tay bằng ghép da tự thân
Phẫu thuật sửa sẹo co cổ bàn tay bằng ghép da tự thân
3.720.600
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1048
28.0364.0573
Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ
Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ
3.720.600
1049
28.0365.0573
Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da cơ lân cận
Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da cơ lân cận
3.720.600
1050
28.0363.0573
Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ
Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ
3.720.600
1051
28.0200.0573
Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ
Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ
3.720.600
1052
28.0397.0573
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận
3.720.600
1053
28.0393.0573
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ
3.720.600
1054
28.0396.0573
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da lân cận
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da lân cận
3.720.600
1055
28.0392.0573
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ
3.720.600
1056
28.0394.0573
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da lân cận
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da lân cận
3.720.600
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1057
28.0390.0573
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ
3.720.600
1058
28.0395.0573
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da lân cận
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da lân cận
3.720.600
1059
28.0391.0573
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ
3.720.600
1060
28.0320.0573
Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt lân cận
Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt lân cận
3.720.600
1061
28.0318.0573
Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt tại chỗ
Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt tại chỗ
3.720.600
1062
28.0319.0573
Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt lân cận
Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt lân cận
3.720.600
1063
28.0317.0573
Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt tại chỗ
Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt tại chỗ
3.720.600
1064
28.0093.0573
Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mach nuôi
Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mach nuôi
3.720.600
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1065
28.0094.0573
Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng ghép phức hợp vành tai
Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng ghép phức hợp vành tai
3.720.600
1066
28.0116.0573
Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tại chỗ
Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tại chỗ
3.720.600
1067
28.0107.0573
Phẫu thuật tạo lỗ mũi
Phẫu thuật tạo lỗ mũi
3.720.600
1068
28.0380.0573
Phẫu thuật tạo vạt trì hoãn cho bàn ngón tay
Phẫu thuật tạo vạt trì hoãn cho bàn ngóntay
3.720.600
1069
28.0253.0573
Phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại
Phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại
3.720.600
1070
28.0081.0573
Tái tạo cung mày bằng vạt có cuống mạch nuôi
Tái tạo cung mày bằng vạt có cuống mạch nuôi
3.720.600
1071
10.0962.0574
Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm?
Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm?
4.699.100
1072
28.0287.0574
Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng
Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng
4.699.100
1073
28.0373.0574
Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân
Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân
4.699.100
1074
28.0387.0574
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân
4.699.100
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1075
28.0385.0574
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân
4.699.100
1076
28.0386.0574
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân
4.699.100
1077
28.0013.0574
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích ≥10 cm2]
4.699.100
1078
10.0850.0575
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay
3.044.900
1079
10.0961.0575
Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm
Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm?
3.044.900
1080
28.0066.0575
Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt
Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt
3.044.900
1081
28.0108.0575
Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi
Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi [vá da]
3.044.900
1082
28.0111.0575
Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi
Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi
3.044.900
1083
28.0013.0575
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích < 10 cm2]
3.044.900
1084
10.0954.0576
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu
2.767.900
1085
28.0288.0576
Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật
Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật
2.767.900
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1086
28.0161.0576
Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ
Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ
2.767.900
1087
28.0162.0576
Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức
Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức
2.767.900
1088
10.0572.0577
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp
5.204.600
1089
10.0808.0577
Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động
Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động
5.204.600
1090
10.0807.0577
Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động
Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động
5.204.600
1091
10.0955.0577
Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp
Phẫu thuật vết thương phần mềm phứctạp
5.204.600
1092
10.0812.0577
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay
5.204.600
1093
10.0001.0577
Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp
Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp
5.204.600
1094
10.0861.0577
Thương tích bàn tay phức tạp
Thương tích bàn tay phức tạp
5.204.600
1095
28.0086.0578
Phẫu thuật ghép toàn bộ mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu
Phẫu thuật ghép toàn bộ mũi đứt rời có sử dụng vi phẫu
5.663.200
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1096
10.1104.0581
Cắt cột tủy sống điều trị chứng đau thần kinh
Cắt cột tủy sống điều trị chứng đau thần kinh
5.712.200
1097
10.0629.0581
Mở nhu mô gan lấy sỏi
Mở nhu mô gan lấy sỏi
5.712.200
1098
10.0173.0581
Phẫu thuật điều trị chấn thương - vết thương mạch máu ngoại vi ở trẻ em
Phẫu thuật điều trị chấn thương - vết thương mạch máu ngoại vi ở trẻ em
5.712.200
1099
10.0171.0581
Phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống
Phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống
5.712.200
1100
10.1040.0581
Phẫu thuật giải ép, lấy TVĐĐ cột sống cổ đường sau vi phẫu
Phẫu thuật giải ép, lấy TVĐĐ cột sống cổ đường sau vi phẫu
5.712.200
1101
10.0316.0581
Phẫu thuật hở lấy sỏi thận sỏi niệu quản + kết hợp nội soi mềm để lấy toàn bộ sỏi
Phẫu thuật hở lấy sỏi thận sỏi niệu quản + kết hợp nội soi mềm để lấy toàn bộ sỏi
5.712.200
1102
10.0268.0581
Phẫu thuật lại trong các bệnh lý mạch máu ngoại vi
Phẫu thuật lại trong các bệnh lý mạch máu ngoại vi
5.712.200
1103
10.1105.0581
Phẫu thuật thần kinh chức năng điều trị đau do co cứng, đau do ung thư
Phẫu thuật thần kinh chức năng điều trị đau do co cứng, đau do ung thư
5.712.200
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo
Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1104
10.1044.0581
Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ
Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sốngcổ
5.712.200
1105
10.0677.0582
Bảo tồn lách vỡ bằng lưới sinh học
Bảo tồn lách vỡ bằng lưới sinh học
3.433.300
1106
10.0348.0582
Cắm niệu quản bàng quang
Cắm niệu quản bàng quang
3.433.300
1107
10.0611.0582
Cắt chỏm nang gan
Cắt chỏm nang gan
3.433.300
1108
10.1066.0582
Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué)
Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué)
3.433.300
1109
10.0676.0582
Khâu vết thương lách
Khâu vết thương lách
3.433.300
1110
10.0342.0582
Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang
Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang
3.433.300
1111
10.0695.0582
Phẫu thuật cắt u cơ hoành
Phẫu thuật cắt u cơ hoành [u không phải tạo hình]
3.433.300
1112
10.0259.0582
Phẫu thuật điều trị bệnh suy - giãn tĩnh mạch chi dưới
Phẫu thuật điều trị bệnh suy - giãn tĩnh mạch chi dưới
3.433.300
1113
10.0263.0582
Phẫu thuật điều trị giả phồng động mạch do tiêm chích ma túy
Phẫu thuật điều trị giả phồng động mạch do tiêm chích ma túy
3.433.300
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1114
10.0694.0582
Phẫu thuật điều trị nhão cơ hoành
Phẫu thuật điều trị nhão cơ hoành
3.433.300
1115
10.0250.0582
Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi cấp tính do huyết khối, mảnh sùi, dị vật
Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi cấp tính do huyết khối, mảnh sùi, dị vật
3.433.300
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
1116
10.0691.0582
Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành
Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành
3.433.300
1117
10.0693.0582
Phẫu thuật điều trị thoát vị hoành bẩm sinh (Bochdalek)
Phẫu thuật điều trị thoát vị hoành bẩm sinh (Bochdalek)
3.433.300
1118
10.0692.0582
Phẫu thuật điều trị thoát vị khe hoành
Phẫu thuật điều trị thoát vị khe hoành
3.433.300
1119
10.0167.0582
Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi
Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi
3.433.300
Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
1120
10.0315.0582
Phẫu thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận
Phẫu thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận
3.433.300
1121
10.0689.0582
Phẫu thuật khâu lỗ thủng cơ hoành do vết thương
Phẫu thuật khâu lỗ thủng cơ hoành do vết thương
3.433.300
1122
10.0690.0582
Phẫu thuật khâu vỡ cơ hoành
Phẫu thuật khâu vỡ cơ hoành
3.433.300
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1123
10.0829.0582
Phẫu thuật phương pháp
Suave.Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới
Phẫu thuật phương
pháp
Suave.Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới
3.433.300
Chưa bao gồm kim găm, nẹp vít.
1124
10.1103.0582
Phẫu thuật thần kinh chức năng cắt rễ thần kinh chọn lọc
Phẫu thuật thần kinh chức năng cắt rễ thần kinh chọn lọc
3.433.300
1125
10.0172.0582
Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi
Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi
3.433.300
1126
10.0823.0582
Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới
Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới
3.433.300
Chưa bao gồm kim găm, nẹp vít.
1127
10.0605.0582
Thắt động mạch gan (riêng, phải, trái)
Thắt động mạch gan (riêng, phải, trái)
3.433.300
1128
10.0401.0583
Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật
Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật
2.396.200
1129
10.0393.0583
Điều trị đái rỉ ở nữ bàng đặt miếng nâng niệu đạo TOT
Điều trị đái rỉ ở nữ bàng đặt miếng nâng niệu đạo TOT
2.396.200
1130
10.0699.0583
Khâu vết thương thành bụng
Khâu vết thương thành bụng
2.396.200
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1131
10.0341.0583
Mổ sa bàng quang qua ngõ âm đạo (tạo hình thành trước âm đạo)
Mổ sa bàng quang qua ngõ âm đạo (tạo hình thành trước âm đạo)
2.396.200
1132
10.0697.0583
Phẫu thuật cắt u thành bụng
Phẫu thuật cắt u thành bụng
2.396.200
1133
10.0278.0583
Phẫu thuật cắt u thành ngực
Phẫu thuật cắt u thành ngực
2.396.200
1134
10.0351.0583
Phẫu thuật đặt võng nâng cổ bàng quang (Sling) trong tiểu không kiểm soát khi gắng sức
Phẫu thuật đặt võng nâng cổ bàng quang (Sling) trong tiểu không kiểm soát khi gắng sức
2.396.200
1135
10.0288.0583
Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực
Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực
2.396.200
1136
10.0392.0583
Phẫu thuật điều trị són tiểu
Phẫu thuật điều trị són tiểu
2.396.200
1137
10.0688.0583
Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn
Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn
2.396.200
1138
10.0864.0583
Phẫu thuật tháo khớp cổ tay
Phẫu thuật tháo khớp cổ tay
2.396.200
1139
10.0809.0583
Phẫu thuật vết thương bàn tay
Phẫu thuật vết thương bàn tay
2.396.200
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo
Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1140
10.0340.0583
Treo cổ bàng quang điều trị đái rỉ ở nữ
Treo cổ bàng quang điều trị đái rỉ ở nữ
2.396.200
1141
28.0071.0583
Đặt bản Silicon điều trị lõm mắt
Đặt bản Silicon điều trị lõm mắt
2.396.200
1142
28.0435.0583
Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ nâng mũi
Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ nâng mũi
2.396.200
1143
28.0425.0583
Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ thẩm mỹ vùng mắt
Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ thẩm mỹ vùng mắt
2.396.200
1144
28.0084.0583
Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời không sử dụng vi phẫu
Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời không sử dụng vi phẫu
2.396.200
1145
28.0138.0583
Phẫu thuật ghép mảnh nhỏ vành tai đứtrời
Phẫu thuật ghép mảnh nhỏ vành tai đứt rời
2.396.200
1146
28.0134.0583
Phẫu thuật tạo hình nhân trung
Phẫu thuật tạo hình nhân trung
2.396.200
1147
10.0410.0584
Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài
Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài
1.509.500
1148
10.0411.0584
Cắt hẹp bao quy đầu
Cắt hẹp bao quy đầu
1.509.500
1149
10.0359.0584
Dẫn lưu bàng quang đơn thuần
Dẫn lưu bàng quang đơn thuần
1.509.500
1150
10.0412.0584
Mở rộng lỗ sáo
Mở rộng lỗ sáo
1.509.500
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1151
10.0398.0584
Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo
Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo
1.509.500
1152
10.0408.0584
Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn
Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn
1.509.500
1153
10.0402.0584
Phẫu thuật vỡ vật hang do gãy dương vật
Phẫu thuật vỡ vật hang do gãy dương vật
1.509.500
1154
10.0400.0584
Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng
Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng
1.509.500
1155
28.0110.0584
Khâu vết thương vùng môi
Khâu vết thương vùng môi
1.509.500
1156
28.0382.0584
Phẫu thuật ghép móng
Phẫu thuật ghép móng
1.509.500
1157
10.0344.0585
Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca
Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca
1.096.500
1158
28.0133.0587
Phẫu thuật tạo hình sẹo dính mép
Phẫu thuật tạo hình sẹo dính mép
439.100
1159
13.0054.0600
Trích áp xe tầng sinh môn
Trích áp xe tầng sinh môn
873.000
1160
13.0151.0601
Trích áp xe tuyến Bartholin
Trích áp xe tuyến Bartholin
951.600
1161
13.0163.0602
Trích áp xe vú
Trích áp xe vú
251.500
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1162
13.0030.0623
Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo
Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo
1.663.600
1163
10.0570.0624
Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ
Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ
2.119.400
1164
10.0569.0624
Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn
Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn
2.119.400
1165
13.0149.0624
Khâu rách cùng đồ âm đạo
Khâu rách cùng đồ âm đạo
2.119.400
1166
13.0018.0625
Khâu tử cung do nạo thủng
Khâu tử cung do nạo thủng
3.054.800
1167
13.0052.0626
Khâu vòng cổ tử cung
Khâu vòng cổ tử cung
582.500
1168
13.0140.0627
Khoét chóp cổ tử cung
Khoét chóp cổ tử cung
3.019.800
1169
10.0698.0628
Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ
Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ
2.833.400
1170
13.0136.0628
Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa
Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa
2.833.400
1171
13.0040.0629
Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn
Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn
94.600
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1172
13.0148.0630
Lấy dị vật âm đạo
Lấy dị vật âm đạo
653.700
1173
13.0110.0651
Phẫu thuật cắt âm vật phì đại
Phẫu thuật cắt âm vật phì đại
2.892.800
1174
28.0296.0651
Phẫu thuật cắt bỏ âm vật
Phẫu thuật cắt bỏ âm vật
2.892.800
1175
13.0017.0652
Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai
Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai
4.849.400
1176
12.0267.0653
Cắt u vú lành tính
Cắt u vú lành tính
3.135.800
1177
12.0269.0653
Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú
Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú
3.135.800
1178
13.0174.0653
Cắt u vú lành tính
Cắt u vú lành tính
3.135.800
1179
13.0170.0653
Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay
Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay
3.135.800
1180
13.0172.0653
Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú
Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú
3.135.800
1181
28.0265.0653
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ
3.135.800
1182
28.0267.0653
Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid
Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid
3.135.800
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1183
28.0266.0653
Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa
Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa
3.135.800
1184
13.0123.0654
Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo)
Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo)
4.110.800
1185
13.0143.0655
Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung
Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung
2.104.900
1186
13.0111.0656
Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ
Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ
3.001.800
1187
13.0067.0657
Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo
Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo
4.168.300
1188
13.0109.0662
Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo
Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo
2.932.800
1189
28.0299.0662
Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo
Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo
2.932.800
1190
13.0166.0715
Soi cổ tử cung
Soi cổ tử cung
68.100
1191
13.0150.0724
Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn
Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn
1.754.800
1192
13.0031.0727
Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*)
Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*)
700.200
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1193
14.0206.0730
Bơm rửa lệ đạo
Bơm rửa lệ đạo
41.200
1194
14.0164.0732
Cắt bỏ túi lệ
Cắt bỏ túi lệ
930.200
1195
14.0088.0736
Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép
Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép
1.252.600
1196
14.0089.0736
Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc
Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc
1.252.600
1197
14.0167.0738
Cắt bỏ chắp có bọc
Cắt bỏ chắp có bọc
85.500
1198
14.0207.0738
Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc
Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc
85.500
1199
14.0169.0738
Trích dẫn lưu túi lệ
Trích dẫn lưu túi lệ
85.500
1200
14.0199.0745
Điện di điều trị
Điện di điều trị
27.500
1201
14.0182.0746
Điện đông thể mi
Điện đông thể mi
562.100
1202
14.0161.0748
Tập nhược thị
Tập nhược thị
43.600
1203
14.0267.0750
Đo độ dày giác mạc
Đo độ dày giác mạc
145.500
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1204
14.0264.0751
Đo biên độ điều tiết
Đo biên độ điều tiết
77.000
1205
14.0262.0751
Đo độ lác
Đo độ lác
77.000
1206
14.0265.0751
Đo thị giác 2 mắt
Đo thị giác 2 mắt
77.000
1207
14.0263.0751
Xác định sơ đồ song thị
Xác định sơ đồ song thị
77.000
1208
21.0088.0751
Xác định sơ đồ song thị
Xác định sơ đồ song thị
77.000
1209
14.0276.0752
Đo độ lồi
Đo độ lồi
68.000
1210
21.0090.0752
Đo đường kính giác mạc
Đo đường kính giác mạc
68.000
1211
14.0259.0753
Đo khúc xạ giác mạc
Đo khúc xạ giác mạc
41.900
1212
21.0085.0753
Đo khúc xạ giác mạc Javal
Đo khúc xạ giác mạc Javal
41.900
1213
14.0258.0754
Đo khúc xạ máy
Đo khúc xạ máy
12.700
1214
21.0084.0754
Đo khúc xạ máy
Đo khúc xạ máy
12.700
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1215
14.0255.0755
Đo nhãn áp
Đo nhãn áp
31.600
1216
21.0092.0755
Đo nhãn áp
Đo nhãn áp
31.600
1217
14.0254.0757
Đo thị trường chu biên
Đo thị trường chu biên
31.100
1218
14.0253.0757
Đo thị trường trung tâm, thị trường ám điểm
Đo thị trường trung tâm, thị trường ám điểm
31.100
1219
21.0080.0757
Đo thị trường trung tâm, tìm ám điểm
Đo thị trường trung tâm, tìm ám điểm
31.100
1220
14.0275.0758
Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm
Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm
69.400
1221
14.0205.0759
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu
53.600
1222
14.0168.0764
Khâu cò mi, tháo cò
Khâu cò mi, tháo cò
452.400
1223
14.0177.0765
Khâu củng mạc
Khâu củng mạc [đơn thuần]
849.600
1224
14.0177.0767
Khâu củng mạc
Khâu củng mạc [phức tạp]
1.244.100
1225
14.0178.0767
Thăm dò, khâu vết thương củng mạc
Thăm dò, khâu vết thương củng mạc
1.244.100
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1226
14.0106.0768
Đóng lỗ rò đường lệ
Đóng lỗ rò đường lệ [gây mê]
1.595.200
1227
14.0106.0769
Đóng lỗ rò đường lệ
Đóng lỗ rò đường lệ [gây tê]
897.100
1228
14.0171.0769
Khâu da mi đơn giản
Khâu da mi đơn giản
897.100
1229
14.0201.0769
Khâu kết mạc
Khâu kết mạc [gây tê]
897.100
1230
14.0176.0770
Khâu giác mạc
Khâu giác mạc [đơn thuần]
799.600
1231
14.0176.0771
Khâu giác mạc
Khâu giác mạc [phức tạp]
1.244.100
1232
14.0172.0772
Khâu phục hồi bờ mi
Khâu phục hồi bờ mi
813.600
1233
14.0174.0773
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt
1.043.500
1234
14.0184.0774
Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài
Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài
830.200
1235
14.0186.0774
Cắt thị thần kinh
Cắt thị thần kinh
830.200
1236
14.0181.0775
Lạnh đông thể mi
Lạnh đông thể mi
1.809.000
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1237
14.0166.0777
Lấy dị vật giác mạc sâu
Lấy dị vật giác mạc sâu [gây mê]
727.900
1238
14.0214.0778
Bóc giả mạc
Bóc giả mạc
99.400
1239
14.0213.0778
Bóc sợi giác mạc
Bóc sợi giác mạc
99.400
1240
14.0166.0778
Lấy dị vật giác mạc sâu
Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê]
99.400
1241
14.0166.0780
Lấy dị vật giác mạc sâu
Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê]
359.500
1242
14.0200.0782
Lấy dị vật kết mạc
Lấy dị vật kết mạc
71.500
1243
14.0198.0784
Lấy máu làm huyết thanh
Lấy máu làm huyết thanh
69.000
1244
14.0202.0785
Lấy calci kết mạc
Lấy calci kết mạc
40.900
1245
14.0032.0787
Mở bao sau đục bằng laser
Mở bao sau đục bằng laser
289.500
1246
14.0187.0788
Phẫu thuật quặm
Phẫu thuật quặm [1 mi - gây mê]
1.351.400
1247
14.0191.0789
Mổ quặm bẩm sinh
Mổ quặm bẩm sinh
698.800
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1248
14.0187.0789
Phẫu thuật quặm
Phẫu thuật quặm [1 mi - gây tê ]
698.800
1249
14.0187.0790
Phẫu thuật quặm
Phẫu thuật quặm [2 mi - gây mê]
1.572.200
1250
14.0187.0791
Phẫu thuật quặm
Phẫu thuật quặm [2 mi - gây tê]
935.200
1251
14.0187.0792
Phẫu thuật quặm
Phẫu thuật quặm [3 mi - gây tê]
1.188.600
1252
14.0187.0793
Phẫu thuật quặm
Phẫu thuật quặm [3 mi - gây mê]
1.833.000
1253
14.0187.0794
Phẫu thuật quặm
Phẫu thuật quặm [4 mi - gây mê]
2.068.800
1254
14.0187.0795
Phẫu thuật quặm
Phẫu thuật quặm [4 mi - gây tê ]
1.387.000
1255
14.0183.0796
Bơm hơi /khí tiền phòng
Bơm hơi /khí tiền phòng
830.200
1256
14.0185.0798
Múc nội nhãn
Múc nội nhãn
599.800
Chưa bao gồm vật liệu độn.
1257
14.0210.0799
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi
40.900
1258
14.0252.0801
Nghiệm pháp phát hiện glôcôm
Nghiệm pháp phát hiện glôcôm
130.900
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1259
14.0222.0801
Theo dõi nhãn áp 3 ngày
Theo dõi nhãn áp 3 ngày
130.900
1260
21.0079.0801
Nghiệm pháp phát hiện glocom
Nghiệm pháp phát hiện glocom
130.900
1261
14.0180.0805
Cắt bè giác mạc củng (Trabeculectomy)
Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy)
1.202.600
1262
14.0136.0817
Phẫu thuật mở rộng khe mi
Phẫu thuật mở rộng khe mi
763.600
1263
28.0053.0817
Phẫu thuật hẹp khe mi
Phẫu thuật hẹp khe mi
763.600
1264
14.0109.0818
Phẫu thuật lác thông thường
Phẫu thuật lác thông thường [1 mắt]
830.200
1265
14.0109.0819
Phẫu thuật lác thông thường
Phẫu thuật lác thông thường [2 mắt]
1.220.300
1266
14.0165.0823
Phẫu thuật mộng đơn thuần
Phẫu thuật mộng đơn thuần
960.200
1267
14.0118.0826
Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi
Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi
1.402.600
1268
14.0120.0826
Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng silicon, cân cơ đùi...) điều trị sụp mi
Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng silicon, cân cơ đùi...) điều trị sụp mi
1.402.600
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1269
28.0046.0826
Kéo dài cân cơ nâng mi
Kéo dài cân cơ nâng mi
1.402.600
1270
28.0045.0826
Phẫu thuật hạ mi trên
Phẫu thuật hạ mi trên
1.402.600
1271
28.0043.0826
Phẫu thuật rút ngắn, gấp cơ nâng mi trên điều trị sụp mi
Phẫu thuật rút ngắn, gấp cơ nâng mi trên điều trị sụp mi
1.402.600
1272
28.0044.0826
Phẫu thuật treo mi lên cơ trán điều trị sụp mi
Phẫu thuật treo mi lên cơ trán điều trị sụp mi
1.402.600
1273
14.0235.0828
Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả
Phẫu thuật tạo cùng đồ để lắp mắt giả
1.244.100
1274
14.0044.0833
Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL
Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL
1.722.100
Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo.
1275
14.0083.0836
Cắt u da mi không ghép
Cắt u da mi không ghép
812.100
1276
14.0175.0839
Khâu phủ kết mạc
Khâu phủ kết mạc
698.800
1277
14.0211.0842
Rửa cùng đồ
Rửa cùng đồ
48.300
Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
1278
14.0256.0843
Đo sắc giác
Đo sắc giác
80.600
1279
21.0082.0843
Đo sắc giác
Đo sắc giác
80.600
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1280
14.0240.0845
Siêu âm mắt
Siêu âm mắt
69.700
1281
14.0257.0848
Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)
Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)
33.600
1282
21.0083.0848
Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)
Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)
33.600
1283
01.0201.0849
Soi đáy mắt cấp cứu
Soi đáy mắt cấp cứu
60.000
1284
14.0219.0849
Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương
Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương
60.000
1285
14.0220.0849
Soi đáy mắt bằng Schepens
Soi đáy mắt bằng Schepens
60.000
1286
14.0218.0849
Soi đáy mắt trực tiếp
Soi đáy mắt trực tiếp
60.000
1287
14.0221.0849
Soi góc tiền phòng
Soi góc tiền phòng
60.000
1288
14.0251.0852
Test phát hiện khô mắt
Test phát hiện khô mắt
46.400
1289
14.0250.0852
Test thử cảm giác giác mạc
Test thử cảm giác giác mạc
46.400
1290
21.0077.0852
Test thử cảm giác giác mạc
Test thử cảm giác giác mạc
46.400
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1291
14.0197.0854
Bơm thông lệ đạo
Bơm thông lệ đạo [2 mắt]
105.800
1292
14.0197.0855
Bơm thông lệ đạo
Bơm thông lệ đạo [1 mắt]
65.100
1293
14.0193.0856
Tiêm dưới kết mạc
Tiêm dưới kết mạc
55.000
Chưa bao gồm thuốc.
1294
14.0194.0857
Tiêm cạnh nhãn cầu
Tiêm cạnh nhãn cầu
55.000
Chưa bao gồm thuốc.
1295
14.0195.0857
Tiêm hậu nhãn cầu
Tiêm hậu nhãn cầu
55.000
Chưa bao gồm thuốc.
1296
14.0212.0864
Cấp cứu bỏng mắt ban đầu
Cấp cứu bỏng mắt ban đầu
344.200
1297
14.0266.0865
Đo độ sâu tiền phòng
Đo độ sâu tiền phòng
197.200
1298
15.0132.0867
Bẻ cuốn mũi
Bẻ cuốn mũi
165.500
1299
15.0133.0867
Nội soi bẻ cuốn mũi dưới
Nội soi bẻ cuốn mũi dưới
165.500
1300
15.0142.0868
Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu
Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [1 bên]
216.500
1301
15.0142.0869
Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu
Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [2 bên]
286.500
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1302
15.0149.0870
Phẫu thuật cắt Amidan
Phẫu thuật cắt Amidan
1.217.100
1303
15.0046.0872
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây tê]
580.400
1304
15.0043.0875
Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài
Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây tê]
634.500
1305
15.0207.0878
Trích áp xe quanh Amidan
Trích áp xe quanh Amidan [gây tê]
295.500
1306
15.0223.0879
Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê
Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê [gây tê]
295.500
1307
15.0206.0879
Trích áp xe sàn miệng
Trích áp xe sàn miệng [gây tê]
295.500
1308
15.0056.0882
Chọc hút dịch vành tai
Chọc hút dịch vành tai
64.300
1309
21.0060.0890
Đo thính lực đơn âm
Đo thính lực đơn âm
49.500
1310
15.0217.0892
Áp lạnh Amidan (Nitơ, CO2 lỏng)
Áp lạnh Amidan (Nitơ, CO2 lỏng)
225.500
1311
15.0216.0893
Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng)
Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) [bằng áp lạnh]
141.500
1312
15.0216.0894
Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng)
Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) [bằng khí Nitơ lỏng]
156.300
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1313
15.0215.0895
Đốt họng hạt bằng nhiệt
Đốt họng hạt bằng nhiệt
89.400
1314
15.0139.0897
Phương pháp Proetz
Phương pháp Proetz
69.300
1315
01.0086.0898
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)
27.500
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
1316
01.0087.0898
Khí dung thuốc qua thở máy (một lần)
Khí dung thuốc qua thở máy (một lần)
27.500
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
1317
02.0032.0898
Khí dung thuốc giãn phế quản
Khí dung thuốc giãn phế quản
27.500
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
1318
15.0222.0898
Khí dung mũi họng
Khí dung mũi họng
27.500
Chưa bao gồm thuốc khí dung.
1319
15.0218.0899
Bơm thuốc thanh quản
Bơm thuốc thanh quản
22.000
Chưa bao gồm thuốc.
1320
15.0058.0899
Làm thuốc tai
Làm thuốc tai
22.000
Chưa bao gồm thuốc.
1321
15.0213.0900
Lấy dị vật hạ họng
Lấy dị vật hạ họng
43.100
1322
15.0212.0900
Lấy dị vật họng miệng
Lấy dị vật họng miệng
43.100
1323
15.0054.0902
Lấy dị vật tai
Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây mê]
530.700
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1324
15.0055.0902
Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê]
Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây mê]
530.700
1325
15.0054.0903
Lấy dị vật tai
Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê]
170.600
1326
15.0055.0903
Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê]
Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê]
170.600
1327
15.0240.0904
Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê]
754.400
1328
15.0240.0905
Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê]
404.900
1329
15.0143.0906
Lấy dị vật mũi
Lấy dị vật mũi [gây mê]
705.500
1330
15.0144.0906
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [gây mê]
705.500
1331
15.0143.0907
Lấy dị vật mũi
Lấy dị vật mũi [không gây mê]
213.900
1332
15.0144.0907
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [không gây mê]
213.900
1333
15.0059.0908
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài
70.300
1334
12.0092.0909
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây mê]
1.385.400
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1335
12.0091.0909
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây mê]
1.385.400
1336
15.0045.0909
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây mê]
1.385.400
1337
28.0158.0909
Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai
Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai [gây mê]
1.385.400
1338
12.0092.0910
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây tê]
874.800
1339
12.0091.0910
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây tê]
874.800
1340
15.0045.0910
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây tê]
874.800
1341
28.0158.0910
Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai
Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai [gây tê]
874.800
1342
03.2212.0912
Phẫu thuật tạo hình sống mũi, cánh mũi
Phẫu thuật tạo hình sống mũi, cánh mũi
2.804.100
1343
15.0321.0912
Nắn chỉnh hình tháp mũi sau chấn thương
Nắn chỉnh hình tháp mũi sau chấn thương
2.804.100
1344
15.0134.0912
Nâng xương chính mũi sau chấn thương
Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây mê]
2.804.100
1345
15.0123.0912
Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương
Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương
2.804.100
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1346
15.0134.0913
Nâng xương chính mũi sau chấn thương
Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây tê]
1.326.200
1347
15.0154.0914
Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản
Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản
852.900
1348
15.0208.0916
Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA
Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA
139.000
1349
15.0140.0916
Nhét bấc mũi sau
Nhét bấc mũi sau
139.000
1350
15.0141.0916
Nhét bấc mũi trước
Nhét bấc mũi trước
139.000
1351
15.0081.0918
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây mê]
705.900
1352
15.0081.0919
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây tê]
489.500
1353
15.0138.0920
Chọc rửa xoang hàm
Chọc rửa xoang hàm
310.500
1354
15.0129.0921
Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm
Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm
310.500
1355
15.0130.0922
Đốt điện cuốn mũi dưới
Đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê]
489.900
1356
15.0131.0922
Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới
Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê]
489.900
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1357
15.0130.0923
Đốt điện cuốn mũi dưới
Đốt điện cuốn mũi dưới [gây mê]
705.500
1358
15.0131.0923
Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới
Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới [gây mê]
705.500
1359
15.0234.0925
Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê]
754.400
1360
15.0235.0926
Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê
Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê]
774.400
1361
15.0234.0927
Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê]
255.500
1362
15.0235.0928
Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê
Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê]
350.500
1363
15.0098.0929
Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang
Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang
1.658.900
Đã bao gồm cả dao Hummer.
1364
15.0252.0930
Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê]
757.600
1365
15.0228.0932
Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
545.500
1366
15.0229.0932
Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây tê
Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gâytê
545.500
1367
03.1003.2048
Nội soi họng
Nội soi họng
40.000
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1368
03.1002.2048
Nội soi mũi
Nội soi mũi
40.000
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
1369
03.1001.2048
Nội soi tai
Nội soi tai
40.000
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
1370
15.9001.2048
Nội soi mũi xoang
Nội soi mũi xoang
40.000
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
1371
20.0013.0933
Nội soi tai mũi họng
Nội soi tai mũi họng
116.100
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
1372
15.0149.0937
Phẫu thuật cắt Amidan
Phẫu thuật cắt Amidan [dao điện]
1.761.400
1373
15.0149.2036
Phẫu thuật cắt Amidan
Phẫu thuật cắt Amidan [dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm]
4.003.900
Đã bao gồm dao cắt.
1374
15.0105.0969
Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới
Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới
4.211.900
1375
15.0112.0970
Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn
Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn
3.526.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
1376
15.0347.0970
Phẫu thuật lấy sụn sườn làm vật liệu ghép tự thân
Phẫu thuật lấy sụn sườn làm vật liệu ghép tự thân
3.526.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1377
15.0346.0970
Phẫu thuật lấy sụn vách ngăn mũi làm vật liệu ghép tự thân
Phẫu thuật lấy sụn vách ngăn mũi làm vật liệu ghép tự thân
3.526.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
1378
15.0345.0970
Phẫu thuật lấy sụn vành tai làm vật liệu ghép tự thân
Phẫu thuật lấy sụn vành tai làm vật liệu ghép tự thân
3.526.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
1379
15.0110.0970
Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi
Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi
3.526.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
1380
15.0048.0971
Đặt ống thông khí màng nhĩ
Đặt ống thông khí màng nhĩ
3.209.900
1381
15.0322.0985
Phẫu thuật tạo hình chít hẹp cửa mũi trước
Phẫu thuật tạo hình chít hẹp cửa mũi trước
7.715.300
1382
15.0323.0985
Phẫu thuật tạo hình chít hẹp/tịt cửa mũisau
Phẫu thuật tạo hình chít hẹp/tịt cửa mũi sau
7.715.300
1383
15.0320.0985
Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân
Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân
7.715.300
1384
15.0330.0985
Phẫu thuật tạo hình vùng mặt thiểu sản
Phẫu thuật tạo hình vùng mặt thiểu sản
7.715.300
1385
15.0299.0988
Phẫu thuật mở lại hốc mổ cầm máu sau phẫu thuật vùng đầu cổ
Phẫu thuật mở lại hốc mổ cầm máu sau phẫu thuật vùng đầu cổ
3.045.800
1386
15.0152.0988
Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê)
Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê)
3.045.800
1387
20.0010.0990
Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán
Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán
245.500
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1388
15.0052.0993
Bơm hơi vòi nhĩ
Bơm hơi vòi nhĩ
126.500
1389
15.0050.0994
Trích rạch màng nhĩ
Trích rạch màng nhĩ
69.300
1390
15.0207.0995
Trích áp xe quanh Amidan
Trích áp xe quanh Amidan [gây mê]
771.900
1391
15.0209.0996
Cắt phanh lưỡi
Cắt phanh lưỡi [gây mê]
771.900
1392
15.0223.0996
Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê
Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê [gây mê]
771.900
1393
15.0206.0996
Trích áp xe sàn miệng
Trích áp xe sàn miệng [gây mê]
771.900
1394
15.0032.0997
Chỉnh hình tai giữa không tái tạo chuỗi xương con
Chỉnh hình tai giữa không tái tạo chuỗi xương con
4.058.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
1395
15.0034.0997
Vá nhĩ đơn thuần
Vá nhĩ đơn thuần
4.058.900
Đã bao gồm chi phí mũi khoan
1396
15.0082.0998
Phẫu thuật cắt polyp mũi bằng laser
Phẫu thuật cắt polyp mũi bằng laser
3.391.900
1397
15.0086.1001
Phẫu thuật cắt u nang răng sinh, u nang sàn mũi
Phẫu thuật cắt u nang răng sinh, u nang sàn mũi
1.646.800
1398
15.0194.1001
Phẫu thuật cắt u sàn miệng
Phẫu thuật cắt u sàn miệng
1.646.800
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1399
15.0033.1001
Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/lấy tổn thương, lấy dị vật
Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/lấy tổn thương, lấy dị vật
1.646.800
1400
15.0125.1001
Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc
Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc
1.646.800
1401
15.0214.1002
Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng
Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng
1.075.700
1402
15.0195.1002
Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má
Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má
1.075.700
1403
15.0224.1002
Phẫu thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản
Phẫu thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản
1.075.700
1404
15.0127.1002
Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới
Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới
1.075.700
1405
15.0053.1002
Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai
Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai
1.075.700
1406
15.0244.1003
Nội soi khí quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê
Nội soi khí quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê
943.600
1407
15.0246.1003
Nội soi khí quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
Nội soi khí quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
943.600
1408
15.0241.1003
Nội soi thanh quản ống mềm lấy dị vật gây tê
Nội soi thanh quản ống mềm lấy dị vật gây tê
943.600
1409
15.0238.1004
Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê
Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê
549.900
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1410
15.0239.1004
Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê
Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê
549.900
1411
15.0226.1005
Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gâytê
Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gâytê
321.400
1412
15.0227.1005
Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê
Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gâytê
321.400
1413
15.0145.1006
Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (bạc nitrat)
Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (bạc nitrat)
153.600
1414
15.0147.1006
Hút rửa mũi, xoang sau mổ
Hút rửa mũi, xoang sau mổ
153.600
1415
16.0214.1007
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới
178.900
1416
16.0298.1009
Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm
Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm
414.400
1417
16.0230.1010
Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục
Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục
380.100
1418
16.0061.1011
Điều trị tủy lại
Điều trị tủy lại
987.500
1419
16.0052.1012
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4,5]
631.000
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1420
16.0054.1012
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4, 5]
631.000
1421
16.0053.1012
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4, 5]
631.000
1422
16.0055.1012
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4,5]
631.000
1423
16.0052.1013
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới]
861.000
1424
16.0054.1013
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới]
861.000
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1425
16.0053.1013
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới]
861.000
1426
16.0055.1013
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới]
861.000
1427
16.0052.1014
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1,2,3]
455.500
1428
16.0054.1014
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1, 2, 3]
455.500
1429
16.0053.1014
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3]
455.500
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1430
16.0055.1014
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1, 2,3]
455.500
1431
16.0052.1015
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên]
991.000
1432
16.0054.1015
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên]
991.000
1433
16.0053.1015
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên]
991.000
1434
16.0055.1015
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên]
991.000
296.100
1435
16.0232.1016
Điều trị tủy răng sữa
Điều trị tủy răng sữa [một chân]
991.000
296.100
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1436
16.0232.1017
Điều trị tủy răng sữa
Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân]
415.500
1437
16.0072.1018
Phục hồi cổ răng bằng Composite
Phục hồi cổ răng bằng Composite
369.500
1438
16.0075.1018
Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng laser
Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng laser
369.500
1439
16.0071.1018
Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement
Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement
369.500
1440
16.0236.1019
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement
112.500
1441
16.0043.1020
Lấy cao răng
Lấy cao răng [hai hàm]
159.100
1442
16.0043.1021
Lấy cao răng
Lấy cao răng [một vùng hoặc một hàm]
92.500
1443
16.0335.1022
Nắn sai khớp thái dương hàm
Nắn sai khớp thái dương hàm
110.800
1444
16.0035.1023
Phẫu thuật nạo túi lợi
Phẫu thuật nạo túi lợi
89.500
1445
16.0205.1024
Nhổ chân răng vĩnh viễn
Nhổ chân răng vĩnh viễn
217.200
1446
16.0204.1025
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay
110.600
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1447
16.0206.1026
Nhổ răng thừa
Nhổ răng thừa
239.500
1448
16.0203.1026
Nhổ răng vĩnh viễn
Nhổ răng vĩnh viễn
239.500
1449
16.0198.1026
Phẫu thuật nhổ răng ngầm
Phẫu thuật nhổ răng ngầm
239.500
1450
16.0201.1028
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân
398.600
1451
16.0202.1028
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng
398.600
1452
16.0200.1028
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới
398.600
1453
16.0199.1028
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên
398.600
1454
16.0239.1029
Nhổ chân răng sữa
Nhổ chân răng sữa
46.600
1455
16.0238.1029
Nhổ răng sữa
Nhổ răng sữa
46.600
1456
16.0068.1031
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite
280.500
1457
16.0065.1031
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng laser
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng laser
280.500
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1458
16.0070.1031
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement
280.500
1459
16.0067.1031
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite
280.500
1460
16.0057.1032
Chụp tủy bằng Hydroxit canxi
Chụp tủy bằng Hydroxit canxi
308.000
1461
16.0056.1032
Chụp tủy bằng MTA
Chụp tủy bằng MTA
308.000
1462
16.0226.1035
Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement
Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement
245.500
1463
16.0225.1035
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant
245.500
1464
16.0223.1035
Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp
Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp
245.500
1465
16.0224.1035
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp
245.500
1466
16.0222.1035
Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp
Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp
245.500
1467
16.0197.1036
Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ
Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ
369.500
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1468
16.0034.1038
Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng
Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng
952.100
1469
15.0209.1041
Cắt phanh lưỡi
Cắt phanh lưỡi [không gây mê]
344.200
1470
16.0216.1041
Phẫu thuật cắt phanh lưỡi
Phẫu thuật cắt phanh lưỡi
344.200
1471
16.0220.1042
Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng
Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng
601.000
1472
15.0204.1043
Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng
Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng
1.051.700
1473
15.0205.1043
Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng
Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng
1.051.700
1474
10.0151.1044
Phẫu thuật u thần kinh trên da
Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính dưới 5 cm]
771.000
1475
12.0002.1044
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm
771.000
1476
12.0006.1044
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm
771.000
1477
28.0159.1044
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai
771.000
1478
28.0009.1044
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm
771.000
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1479
28.0010.1044
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên
771.000
1480
10.0151.1045
Phẫu thuật u thần kinh trên da
Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính từ 5 cm trở lên]
1.208.800
1481
12.0003.1045
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm
1.208.800
1482
12.0007.1045
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm
1.208.800
1483
16.0233.1050
Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit
Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit
493.500
1484
16.0234.1050
Điều trị đóng cuống răng bằng MTA
Điều trị đóng cuống răng bằng MTA
493.500
1485
16.0337.1053
Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê
Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê
1.832.000
1486
28.0218.1059
Cắt dị dạng bạch mạch đầu mặt cổ
Cắt dị dạng bạch mạch đầu mặt cổ
3.488.600
1487
28.0217.1059
Cắt u máu vùng đầu mặt cổ
Cắt u máu vùng đầu mặt cổ
3.488.600
1488
28.0189.1064
Phẫu thuật cắt chỉnh cằm
Phẫu thuật cắt chỉnh cằm
3.828.100
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
1489
28.0187.1064
Phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới
Phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới
3.828.100
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1490
28.0190.1064
Phẫu thuật chỉnh sửa thân xương hàm dưới
Phẫu thuật chỉnh sửa thân xương hàm dưới
3.828.100
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
1491
28.0439.1064
Phẫu thuật chỉnh thon góc hàm
Phẫu thuật chỉnh thon góc hàm
3.828.100
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
1492
28.0188.1064
Phẫu thuật chỉnh sửa gò má - cung tiếp
Phẫu thuật chỉnh sửa gò má - cung tiếp
3.828.100
Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.
1493
28.0176.1076
Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt
Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt
3.493.200
1494
15.0074.1081
Phẫu thuật xoang trán đường ngoài (phẫu thuật Jacques)
Phẫu thuật xoang trán đường ngoài (phẫu thuật Jacques)
3.078.100
1495
15.0335.1084
Phẫu thuật tạo hình vá khe hở vòm miệng bằng vạt tại chỗ
Phẫu thuật tạo hình vá khe hở vòm miệng bằng vạt tại chỗ
2.888.600
1496
28.0129.1084
Phẫu thuật tạo hình thông mũi miệng
Phẫu thuật tạo hình thông mũi miệng
2.888.600
1497
15.0337.1086
Phẫu thuật tạo hình khe hở môi
Phẫu thuật tạo hình khe hở môi
2.988.600
1498
28.0352.1091
Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật
Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật
3.081.600
1499
11.0022.1102
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em
2.566.900
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1500
11.0019.1102
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn
2.566.900
1501
11.0034.1120
Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em
Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em
3.065.600
1502
11.0031.1120
Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn
Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn
3.065.600
1503
11.0030.1123
Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn
Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn
4.415.300
1504
28.0323.1126
Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân
Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân
5.449.400
1505
28.0316.1126
Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay
Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay
5.449.400
1506
28.0315.1126
Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay
Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay
5.449.400
1507
28.0281.1126
Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng ghép da tự thân
Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng ghép da tự thân
5.449.400
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1508
28.0298.1126
Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng ghép da tự thân
Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng ghép da tự thân
5.449.400
1509
28.0235.1134
Ghép mỡ tự thân coleman
Ghép mỡ tự thân coleman
4.630.500
1510
28.0496.1134
Ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt
Ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt
4.630.500
1511
28.0495.1134
Ghép mỡ tự thân coleman vùng trán
Ghép mỡ tự thân coleman vùng trán
4.630.500
1512
28.0467.1134
Phẫu thuật cấy mỡ bàn tay
Phẫu thuật cấy mỡ bàn tay
4.630.500
1513
28.0466.1134
Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt
Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt
4.630.500
1514
28.0468.1134
Phẫu thuật cấy mỡ vùng mông
Phẫu thuật cấy mỡ vùng mông
4.630.500
1515
28.0069.1134
Phẫu thuật ghép mỡ trung bì tự thân điều trị lõm mắt
Phẫu thuật ghép mỡ trung bì tự thân điều trị lõm mắt
4.630.500
1516
28.0025.1134
Phẫu thuật ghép mỡ trung bì vùng trán
Phẫu thuật ghép mỡ trung bì vùng trán
4.630.500
1517
28.0068.1134
Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt
Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt
4.630.500
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1518
28.0030.1134
Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman vùng trán
Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman vùng trán
4.630.500
1519
28.0196.1134
Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman
Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman
4.630.500
1520
28.0259.1135
Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da
Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da
4.436.400
1521
28.0273.1135
Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực, bụng bằng vạt giãn da
Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực, bụng bằng vạt giãn da
4.436.400
1522
28.0282.1136
Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng vạt da cơ có cuống mạch
Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng vạt da cơ có cuống mạch
5.363.900
1523
28.0284.1136
Phẫu thuật loét tì đè mấu chuyển bằng vạt da cơ có cuống mạch
Phẫu thuật loét tì đè mấu chuyển bằng vạt da cơ có cuống mạch
5.363.900
1524
28.0283.1136
Phẫu thuật loét tì đè ụ ngồi bằng vạt da cơ có cuống mạch
Phẫu thuật loét tì đè ụ ngồi bằng vạt da cơ có cuống mạch
5.363.900
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1525
28.0294.1136
Phẫu thuật tạo hình bìu bằng vạt da có cuống mạch
Phẫu thuật tạo hình bìu bằng vạt da có cuống mạch
5.363.900
1526
28.0155.1136
Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ
Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ
5.363.900
1527
28.0143.1136
Phẫu thuật tạo hình khuyết % vành tai bằng vạt tại chỗ
Phẫu thuật tạo hình khuyết % vành tai bằng vạt tại chỗ
5.363.900
1528
28.0271.1136
Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực bụng bằng vạt da lân cận
Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực bụng bằng vạt da lân cận
5.363.900
1529
28.0286.1136
Phẫu thuật tạo hình vết thương khuyết da dương vật bằng vạt da tại chỗ
Phẫu thuật tạo hình vết thương khuyết da dương vật bằng vạt da tại chỗ
5.363.900
1530
28.0295.1136
Phẫu thuật vết thương khuyết da niêm mạc vùng âm hộ âm đạo bằng vạt da tại chỗ
Phẫu thuật vết thương khuyết da niêm mạc vùng âm hộ âm đạo bằng vạt da tại chỗ
5.363.900
1531
28.0016.1136
Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ
Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ
5.363.900
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1532
28.0297.1137
Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng vạt có cuống
Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng vạt có cuống
4.034.300
1533
07.0220.1144
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường
2.872.600
1534
11.0005.2043
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 5% diện tích cơ thể]
130.600
1535
11.0010.2043
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 5% diện tích cơ thể]
130.600
1536
11.0005.1148
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 10% diện tích cơ thể]
262.900
1537
11.0010.1148
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 10% diện tích cơ thể
262.900
1538
11.0016.1160
Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu
Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu
213.400
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1539
12.0320.1190
Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm
Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm
2.140.700
1540
12.0319.1190
Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10 cm
Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10 cm
2.140.700
1541
12.0313.1190
Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5cm
Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5cm
2.140.700
1542
12.0322.1191
Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân)
Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân)
1.456.700
1543
09.9000.1894
Gây mê khác
Gây mê khác
868.900
1544
22.0021.1219
Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu)
Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu)
16.000
1545
01.0299.1239
Định lượng nhanh D-Dimer trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay
Định lượng nhanh D-Dimer trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay
272.900
1546
01.0284.1269
Định nhóm máu tại giường
Định nhóm máu tại giường
42.100
1547
22.0279.1269
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm)
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm)
42.100
1548
22.0280.1269
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá)
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá)
42.100
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1549
22.0283.1269
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy)
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy)
42.100
1550
22.0291.1280
Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm)
Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm)
33.500
1551
22.0292.1280
Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá)
Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá)
33.500
1552
02.0348.1289
Đo độ nhớt dịch khớp
Đo độ nhớt dịch khớp
55.900
1553
22.0161.1292
tố
Định lượng huyết sắc
(hemoglobin) bằng quang kế
Định lượng huyết sắc (hemoglobin) bằng quang kế tố
32.300
1554
22.0134.1296
Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)
Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)
28.400
1555
22.0123.1297
Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công)
Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công)
70.800
1556
22.0125.1298
Huyết đồ (bằng máy đếm laser)
Huyết đồ (bằng máy đếm laser)
74.600
1557
22.0124.1298
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)
74.600
1558
22.0142.1304
Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)
Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)
24.800
1559
22.0102.1341
Sức bền thẩm thấu hồng cầu
Sức bền thẩm thấu hồng cầu
40.900
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1560
22.0160.1345
Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm
Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm
18.600
1561
22.0020.1347
Thời gian máu chảy phương pháp Ivy
Thời gian máu chảy phương pháp Ivy
52.100
1562
22.0019.1348
Thời gian máu chảy phương pháp Duke
Thời gian máu chảy phương pháp Duke
13.600
1563
01.0285.1349
Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường
Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường
13.600
1564
22.9000.1349
Thời gian đông máu
Thời gian đông máu
13.600
1565
01.0302.1350
Xác định nhanh 1NR/PT/Quick % tại chỗ bằng máy cầm tay
Xác định nhanh 1NR/PT/Quick % tại chỗ bằng máy cầm tay
43.500
1566
22.0140.1360
Tìm giun chỉ trong máu
Tìm giun chỉ trong máu
37.300
1567
22.0137.1361
Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ
Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ
18.600
1568
22.0139.1362
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm)
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm)
39.700
1569
22.0138.1362
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)
39.700
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1570
22.0136.1363
Tìm mảnh vỡ hồng cầu
Tìm mảnh vỡ hồng cầu
18.600
1571
22.0119.1368
Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)
Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)
39.700
1572
22.0121.1369
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)
49.700
1573
22.0120.1370
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)
43.500
1574
22.0163.1412
Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công)
Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công)
37.300
1575
23.0224.1456
ALA
ALA
95.300
1576
23.0018.1457
AFP (Alpha lượng Định Fetoproteine) [Máu]
lượng AFP Định (Alpha Fetoproteine) [Máu]
95.300
1577
23.0011.1459
Định lượng Amoniac (NH3) [Máu]
Định lượng Amoniac (NH3) [Máu]
78.500
1578
23.0178.1463
Định lượng Benzodiazepin [niệu]
Định lượng Benzodiazepin [niệu]
39.200
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1579
23.0024.1464
Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]
Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]
89.700
1580
23.0032.1468
Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu]
Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu]
144.200
1581
23.0034.1469
Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu]
Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu]
156.200
1582
23.0033.1470
Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]
Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]
144.200
1583
23.0035.1471
Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu]
Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu]
139.200
1584
23.0029.1473
Định lượng Canxi toàn phần [Máu]
Định lượng Canxi toàn phần [Máu]
13.400
1585
23.0039.1476
Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]
Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]
89.700
1586
23.0042.1482
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]
28.000
1587
23.0228.1483
Định lượng CRP (C-Reactive Protein)
Định lượng CRP (C-Reactive Protein)
56.100
1588
23.0050.1484
Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]
Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]
56.100
1589
23.0052.1486
Định lượng Cyfra 21-1 [Máu]
Định lượng Cyfra 21-1 [Máu]
100.900
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1590
23.0058.1487
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]
30.200
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số
1591
23.0026.1493
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]
22.400
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
1592
23.0214.1493
Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch]
Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch]
22.400
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
1593
23.0027.1493
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]
22.400
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
1594
23.0025.1493
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]
22.400
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
1595
23.0019.1493
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]
22.400
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
1596
23.0020.1493
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]
22.400
Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
1597
23.0003.1494
Định lượng Acid Uric [Máu]
Định lượng Acid Uric [Máu]
22.400
Mỗi chất
1598
23.0007.1494
Định lượng Albumin [Máu]
Định lượng Albumin [Máu]
22.400
Mỗi chất
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1599
23.0051.1494
Định lượng Creatinin (máu)
Định lượng Creatinin (máu)
22.400
Mỗi chất
1600
23.0216.1494
Định lượng Creatinin [dịch]
Định lượng Creatinin [dịch]
22.400
Mỗi chất
1601
23.0076.1494
Định lượng Globulin [Máu]
Định lượng Globulin [Máu]
22.400
Mỗi chất
1602
23.0075.1494
Định lượng Glucose [Máu]
Định lượng Glucose [Máu]
22.400
Mỗi chất
1603
23.0128.1494
Định lượng Phospho (máu)
Định lượng Phospho (máu)
22.400
Mỗi chất
1604
23.0219.1494
Định lượng Protein [dịch chọc dò]
Định lượng Protein [dịch chọc dò]
22.400
Mỗi chất
1605
23.0133.1494
Định lượng Protein toàn phần [Máu]
Định lượng Protein toàn phần [Máu]
22.400
Mỗi chất
1606
23.0223.1494
Định lượng Urê [dịch]
Định lượng Urê [dịch]
22.400
Mỗi chất
1607
23.0166.1494
Định lượng Urê máu [Máu]
Định lượng Urê máu [Máu]
22.400
Mỗi chất
1608
23.0010.1494
Đo hoạt độ Amylase [Máu]
Đo hoạt độ Amylase [Máu]
22.400
Mỗi chất
1609
23.0060.1496
Định lượng Ethanol (cồn) [Máu]
Định lượng Ethanol (cồn) [Máu]
33.600
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1610
22.0117.1503
Định lượng sắt huyết thanh
Định lượng sắt huyết thanh
33.600
1611
23.0118.1503
Định lượng Mg [Máu]
Định lượng Mg [Máu]
33.600
1612
23.0143.1503
Định lượng Sắt [Máu]
Định lượng Sắt [Máu]
33.600
1613
23.0041.1506
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)
28.000
1614
23.0215.1506
Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò]
Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò]
28.000
1615
23.0185.1506
Định lượng Dưỡng chấp [niệu]
Định lượng Dưỡng chấp [niệu]
28.000
1616
23.0084.1506
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
28.000
1617
23.0112.1506
Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
28.000
1618
23.0158.1506
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]
28.000
1619
23.0221.1506
Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò]
Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò]
28.000
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1620
01.0281.1510
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)
16.000
1621
23.0077.1518
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]
20.000
1622
23.0083.1523
Định lượng HbA1c [Máu]
Định lượng HbA1c [Máu]
105.300
1623
01.0286.1531
Đo các chất khí trong máu
Đo các chất khí trong máu
224.400
1624
01.0287.1532
Đo lactat trong máu
Đo lactat trong máu
100.900
1625
23.0139.1553
Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]
Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]
95.300
1626
23.0142.1557
Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu]
Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu]
39.200
1627
23.0144.1559
Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu]
Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu]
212.300
1628
23.0068.1561
FT3 lượng Định (Free Triiodothyronine) [Máu]
FT3 Định lượng (Free Triiodothyronine) [Máu]
67.300
1629
23.0069.1561
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]
67.300
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1630
23.0147.1561
Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]
Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]
67.300
1631
23.0148.1561
Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu]
Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu]
67.300
1632
23.0151.1563
Định lượng Testosterol [Máu]
Định lượng Testosterol [Máu]
97.500
1633
23.0161.1569
Định lượng Troponin I [Máu]
Định lượng Troponin I [Máu]
78.500
1634
23.0159.1569
Định lượng Troponin T [Máu]
Định lượng Troponin T [Máu]
78.500
1635
23.0160.1569
Định lượng Troponin T hs [Máu]
Định lượng Troponin T hs [Máu]
78.500
1636
23.0162.1570
TSH Định lượng (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]
Định lượng TSH
(Thyroid
Stimulating hormone) [Máu]
61.700
1637
23.0173.1575
Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu]
Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu]
44.800
1638
23.0175.1576
Định lượng Amylase [niệu]
Định lượng Amylase [niệu]
39.200
1639
23.0180.1577
Định lượng Canxi (niệu)
Định lượng Canxi (niệu)
25.600
1640
23.0172.1580
Điện giải (Na, K, Cl) [niệu]
Điện giải (Na, K, Cl) [niệu]
30.200
Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1641
23.0186.1582
Định tính Dưỡng chấp [niệu]
Định tính Dưỡng chấp [niệu]
22.400
1642
23.0188.1586
Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu]
Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu]
44.800
1643
23.0195.1589
Định tính Codein (test nhanh) [niệu]
Định tính Codein (test nhanh) [niệu]
44.800
1644
23.0194.1589
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu]
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu]
44.800
1645
23.0193.1589
Định tính Opiate (test nhanh) [niệu]
Định tính Opiate (test nhanh) [niệu]
44.800
1646
06.0073.1589
Test nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu
Test nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu
44.800
1647
23.0197.1590
Định lượng Phospho [niệu]
Định lượng Phospho [niệu]
21.200
1648
23.0202.1592
Định tính Protein Bence-Jones [niệu]
Định tính Protein Bence-Jones [niệu]
22.400
1649
23.0187.1593
Định lượng Glucose (niệu)
Định lượng Glucose (niệu)
14.400
1650
23.0201.1593
Định lượng Protein (niệu)
Định lượng Protein (niệu)
14.400
1651
22.0151.1594
Cặn Addis
Cặn Addis
44.800
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1652
22.0149.1594
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)
44.800
1653
23.0206.1596
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)
28.600
1654
23.0176.1598
Định lượng Axit Uric [niệu]
Định lượng Axit Uric [niệu]
16.800
1655
23.0184.1598
Định lượng Creatinin (niệu)
Định lượng Creatinin (niệu)
16.800
1656
23.0205.1598
Định lượng Urê (niệu)
Định lượng Urê (niệu)
16.800
1657
23.0256.1599
Xentonic/sắc mật/urobilinogen tố mật/muối
tố mật/muối Xentonic/sắc mật/urobilinogen
6.600
1658
23.0258.1601
Bilirubin định tính
Bilirubin định tính
6.600
1659
23.0198.1602
Định tính Phospho hữu cơ [niệu]
Định tính Phospho hữu cơ [niệu]
6.600
1660
23.0260.1603
Urobilin, Urobilinogen: Định tính
Urobilin, Urobilinogen: Định tính
6.600
1661
23.0207.1604
Định lượng Clo [dịch não tủy]
Định lượng Clo [dịch não tủy]
23.400
1662
23.0217.1605
Định lượng Glucose [dịch chọc dò]
Định lượng Glucose [dịch chọc dò]
13.400
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1663
23.0208.1605
Định lượng Glucose [dịch não tủy]
Định lượng Glucose [dịch não tủy]
13.400
1664
23.0209.1606
Phản ứng Pandy [dịch]
Phản ứng Pandy [dịch]
8.800
1665
23.0210.1607
Định lượng Protein [dịch não tủy]
Định lượng Protein [dịch não tủy]
11.200
1666
23.0220.1608
Phản ứng Rivalta [dịch]
Phản ứng Rivalta [dịch]
8.800
1667
24.0018.1611
AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang
AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang
71.600
1668
24.0156.1612
HAV IgM miễn dịch bán tự động
HAV IgM miễn dịch bán tự động
116.400
1669
24.0158.1613
HAV total miễn dịch bán tự động
HAV total miễn dịch bán tự động
110.800
1670
24.0125.1614
HBc IgM miễn dịch bán tự động
HBc IgM miễn dịch bán tự động
123.400
1671
24.0134.1615
HBeAb miễn dịch bán tự động
HBeAb miễn dịch bán tự động
104.400
1672
24.0169.1616
HIV Ab test nhanh
HIV Ab test nhanh
58.600
1673
24.0128.1618
HBc total miễn dịch bán tự động
HBc total miễn dịch bán tự động
78.300
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1674
24.0129.1618
HBc total miễn dịch tự động
HBc total miễn dịch tự động
78.300
1675
24.0124.1619
HBsAb định lượng
HBsAb định lượng
126.400
1676
24.0123.1620
HBsAb miễn dịch bán tự động
HBsAb miễn dịch bán tự động
78.300
1677
24.0144.1621
HCV Ab test nhanh
HCV Ab test nhanh
58.600
1678
24.0145.1622
HCV Ab miễn dịch bán tự động
HCV Ab miễn dịch bán tự động
130.500
1679
24.0147.1622
HCV Ag/Ab miễn dịch bán tự động
HCV Ag/Ab miễn dịch bán tự động
130.500
1680
24.0094.1623
Streptococcus pyogenes ASO
Streptococcus pyogenes ASO
45.500
1681
24.0060.1627
Chlamydia test nhanh
Chlamydia test nhanh
78.300
1682
24.0195.1631
CMV IgG miễn dịch bán tự động
CMV IgG miễn dịch bán tự động
123.400
1683
24.0193.1632
CMV IgM miễn dịch bán tự động
CMV IgM miễn dịch bán tự động
142.500
1684
24.0186.1635
Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động
Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động
168.600
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1685
24.0187.1637
Dengue virus IgM/IgG test nhanh
Dengue virus IgM/IgG test nhanh
142.500
1686
24.0183.1637
Dengue virus NS1Ag test nhanh
Dengue virus NS1Ag test nhanh
142.500
1687
24.0218.1640
EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động
EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động
201.800
1688
24.0216.1641
EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động
EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động
208.800
1689
24.0127.1643
HBcAb test nhanh
HBcAb test nhanh
65.200
1690
24.0133.1643
HBeAb test nhanh
HBeAb test nhanh
65.200
1691
24.0122.1643
HBsAb test nhanh
HBsAb test nhanh
65.200
1692
24.0131.1644
HBeAg miễn dịch bán tự động
HBeAg miễn dịch bán tự động
104.400
1693
24.0130.1645
HBeAg test nhanh
HBeAg test nhanh
65.200
1694
24.0117.1646
HBsAg test nhanh
HBsAg test nhanh
58.600
1695
24.0118.1649
HBsAg miễn dịch bán tự động
HBsAg miễn dịch bán tự động
81.700
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1696
24.0119.1649
HBsAg miễn dịch tự động
HBsAg miễn dịch tự động
81.700
1697
24.0160.1655
HDV Ag miễn dịch bán tự động
HDV Ag miễn dịch bán tự động
441.300
1698
24.0162.1656
HDV Ab miễn dịch bán tự động
HDV Ab miễn dịch bán tự động
234.900
1699
24.0161.1657
HDV IgM miễn dịch bán tự động
HDV IgM miễn dịch bán tự động
341.200
1700
24.0073.1658
Helicobacter pylori Ag test nhanh
Helicobacter pylori Ag test nhanh
171.100
Áp dụng với trường hợp người bệnh không nội soi dạ dày hoặc tá tràng.
1701
24.0167.1659
HEV IgG miễn dịch bán tự động
HEV IgG miễn dịch bán tự động
336.000
1702
24.0168.1659
HEV IgG miễn dịch tự động
HEV IgG miễn dịch tự động
336.000
1703
24.0165.1660
HEV IgM miễn dịch bán tự động
HEV IgM miễn dịch bán tự động
336.000
1704
24.0170.2042
HIV Ag/Ab test nhanh
HIV Ag/Ab test nhanh
107.300
Xét nghiệm cho kết quả đồng thời Ab và Ag
1705
24.0173.1661
HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động
HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động
142.500
1706
02.0336.1664
Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân
Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân
71.600
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1707
24.0264.1664
Hồng cầu trong phân test nhanh
Hồng cầu trong phân test nhanh
71.600
1708
24.0263.1665
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi
41.700
1709
24.0311.1674
Cysticercus cellulosae (Sán lợn) ấu trùng soi mảnh sinh thiết
Cysticercus cellulosae (Sán lợn) ấu trùng soi mảnh sinh thiết
45.500
1710
24.0306.1674
Demodex nhuộm soi
Demodex nhuộm soi
45.500
1711
24.0305.1674
Demodex soi tươi
Demodex soi tươi
45.500
1712
24.0266.1674
Đơn bào đường ruột nhuộm soi
Đơn bào đường ruột nhuộm soi
45.500
1713
24.0265.1674
Đơn bào đường ruột soi tươi
Đơn bào đường ruột soi tươi
45.500
1714
24.0284.1674
Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi
Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi
45.500
1715
24.0312.1674
Gnathostoma ấu trùng soi mảnh sinh thiết
Gnathostoma ấu trùng soi mảnh sinh thiết
45.500
1716
24.0308.1674
Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm soi
Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm soi
45.500
1717
24.0307.1674
Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi
Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi
45.500
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1718
24.0310.1674
Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi
Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi
45.500
1719
24.0309.1674
Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi
Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi
45.500
1720
24.0269.1674
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi
45.500
1721
24.0314.1674
Taenia (Sán dây) soi tươi định danh
Taenia (Sán dây) soi tươi định danh
45.500
1722
24.0315.1674
Toxocara (Giun đũa chó, mèo) soi mảnh sinh thiết
Toxocara (Giun đũa chó, mèo) soi mảnh sinh thiết
45.500
1723
24.0316.1674
Trichinella spiralis (Giun xoắn) soi mảnh sinh thiết
Trichinella spiralis (Giun xoắn) soi mảnh sinh thiết
45.500
1724
24.0318.1674
Trichomonas vaginalis nhuộm soi
Trichomonas vaginalis nhuộm soi
45.500
1725
24.0317.1674
Trichomonas vaginalis soi tươi
Trichomonas vaginalis soi tươi
45.500
1726
24.0268.1674
Trứng giun soi tập trung
Trứng giun soi tập trung
45.500
1727
24.0267.1674
Trứng giun, sán soi tươi
Trứng giun, sán soi tươi
45.500
1728
24.0321.1674
Vi nấm nhuộm soi
Vi nấm nhuộm soi
45.500
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1729
24.0319.1674
Vi nấm soi tươi
Vi nấm soi tươi
45.500
1730
24.0080.1675
Leptospira test nhanh
Leptospira test nhanh
151.600
1731
24.0247.1676
Measles virus Ab miễn dịch bán tự động
Measles virus Ab miễn dịch bán tự động [IgG]
270.800
1732
24.0247.1677
Measles virus Ab miễn dịch bán tự động
Measles virus Ab miễn dịch bán tự động [IgM]
270.800
1733
24.0028.1682
Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert
Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert
720.500
Đã bao gồm test xét nghiệm.
1734
24.0021.1693
Mycobacterium Mantoux tuberculosis
Mycobacterium tuberculosis Mantoux
13.000
1735
24.0289.1694
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính
35.100
1736
24.0155.1696
HAV Ab test nhanh
HAV Ab test nhanh
130.500
1737
24.0163.1696
HEV Ab test nhanh
HEV Ab test nhanh
130.500
1738
24.0164.1696
HEV IgM test nhanh
HEV IgM test nhanh
130.500
1739
24.0249.1697
Rotavirus test nhanh
Rotavirus test nhanh
194.700
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1740
24.0252.1698
RSV Ab miễn dịch bán tự động
RSV Ab miễn dịch bán tự động
156.600
1741
24.0257.1699
Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động
Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động
130.500
1742
24.0255.1700
Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động
Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động
156.600
1743
24.0254.1701
Rubella virus Ab test nhanh
Rubella virus Ab test nhanh
163.600
1744
24.0282.1703
Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động
Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động
194.700
1745
24.0093.1703
Salmonella Widal
Salmonella Widal
194.700
1746
24.0300.1705
Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động
Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động
130.500
1747
24.0298.1706
Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động
Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động
130.500
1748
24.0016.1712
Vi hệ đường ruột
Vi hệ đường ruột
32.500
1749
24.0017.1714
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen
74.200
1750
24.0039.1714
Mycobacterium leprae nhuộm soi
Mycobacterium leprae nhuộm soi
74.200
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1751
24.0049.1714
Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi
Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi
74.200
1752
24.0056.1714
Neisseria meningitidis nhuộm soi
Neisseria meningitidis nhuộm soi
74.200
1753
24.0096.1714
Treponema pallidum nhuộm soi
Treponema pallidum nhuộm soi
74.200
1754
24.0095.1714
Treponema pallidum soi tươi
Treponema pallidum soi tươi
74.200
1755
24.0001.1714
Vi khuẩn nhuộm soi
Vi khuẩn nhuộm soi
74.200
1756
24.0043.1714
Vibrio cholerae nhuộm soi
Vibrio cholerae nhuộm soi
74.200
1757
24.0042.1714
Vibrio cholerae soi tươi
Vibrio cholerae soi tươi
74.200
1758
24.0003.1715
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường
261.000
1759
24.0272.1717
Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động
Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động
321.000
1760
24.0274.1717
Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động
Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động
321.000
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1761
24.0276.1717
Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động
Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động
321.000
1762
24.0278.1717
Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động
Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động
321.000
1763
24.0280.1717
Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động
Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động
321.000
1764
24.0285.1717
Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động
Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động
321.000
1765
24.0287.1717
Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động
Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động
321.000
1766
24.0292.1717
Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động
Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động
321.000
1767
24.0294.1717
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động
321.000
1768
24.0296.1717
Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động
Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động
321.000
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1769
24.0303.1717
Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động
Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động
321.000
1770
24.0270.1720
Cryptosporidium test nhanh
Cryptosporidium test nhanh
261.000
1771
24.0185.1720
Dengue virus IgA test nhanh
Dengue virus IgA test nhanh
261.000
1772
24.0085.1720
Mycoplasma hominis test nhanh
Mycoplasma hominis test nhanh
261.000
1773
24.0291.1720
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh
261.000
1774
24.0098.1720
Treponema pallidum test nhanh
Treponema pallidum test nhanh
261.000
1775
24.0103.1720
Ureaplasma urealyticum test nhanh
Ureaplasma urealyticum test nhanh
261.000
1776
24.0002.1720
Vi khuẩn test nhanh
Vi khuẩn test nhanh
261.000
1777
24.0320.1720
Vi nấm test nhanh
Vi nấm test nhanh
261.000
1778
24.0108.1720
Virus test nhanh
Virus test nhanh
261.000
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1779
24.0006.1723
Vi khuẩn kháng thuốc định tính
Vi khuẩn kháng thuốc định tính
213.800
1780
25.0020.1735
Tế bào học dịch màng bụng, màng tim
Tế bào học dịch màng bụng, màng tim
190.400
1781
25.0021.1735
Tế bào học dịch màng khớp
Tế bào học dịch màng khớp
190.400
1782
25.0022.1735
Tế bào học nước tiểu
Tế bào học nước tiểu
190.400
1783
25.0089.1735
Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy
Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy
190.400
1784
23.0199.1763
Định tính Porphyrin [niệu]
Định tính Porphyrin [niệu]
63.400
1785
01.0288.1764
Định tính chất độc bằng test nhanh (một lần)
Định tính chất độc bằng test nhanh (một lần)
136.000
1786
02.0145.1777
Ghi điện não thường quy
Ghi điện não thường quy
75.200
1787
21.0040.1777
Ghi điện não đồ thông thường
Ghi điện não đồ thông thường
75.200
1788
01.0002.1778
Ghi điện tim cấp cứu tại giường
Ghi điện tim cấp cứu tại giường
39.900
1789
02.0085.1778
Điện tim thường
Điện tim thường
39.900
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1790
21.0004.1790
Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay)
Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay)
86.200
1791
02.0024.1791
Đo chức năng hô hấp
Đo chức năng hô hấp
144.300
1792
21.0122.1800
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin
136.200
1793
09.9001.2049
Gây mê trong phẫu thuật mắt
Gây mê trong phẫu thuật mắt
530.900
1794
09.9002.2050
Gây mê trong thủ thuật mắt
Gây mê trong thủ thuật mắt
280.900

BỘ Y TẾ Phụ lục IV

GIÁ CÁC DỊCH VỤ KỸ THUẬT THỰC HIỆN BẰNG PHƯƠNG PHÁP VÔ CẢM GÂY TÊ CHƯA BAO GỒM THUỐC VÀ

OXY SỬ DỤNG TRONG DỊCH VỤ

(Ban hành kèm theo Quyết định số 4088 /QĐ-BYT ngày 31 / 12 /2024 của Bộ Y tế)

Đơn vị: đồng

STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
1
03.3216.0399
Phẫu thuật bắc cầu mạch máu để chạy thận nhân tạo
Phẫu thuật bắc cầu mạch máu để chạy thận nhân tạo
2.093.600
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, thuốc và oxy
2
10.0252.0399
Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ bụng - động mạch tạng
Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ bụng - động mạch tạng
2.093.600
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, thuốc và oxy
3
10.0260.0399
Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo
Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo
2.093.600
Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, thuốc và oxy
4
03.3919.0400
Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực, ổ bụng
Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực, ổ bụng [ổ bụng]
2.718.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
5
10.0238.0400
Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim
Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim
2.718.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
6
03.2629.0407
Cắt u máu, u bạch huyết đường kính trên 10 cm
Cắt u máu, u bạch huyết đường kính trên 10 cm
2.436.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
7
03.2640.0407
Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 - 10 cm
Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5-10cm
2.436.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
8
03.3879.0407
Cắt u máu trong xương
Cắt u máu trong xương
2.436.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
9
10.0264.0407
Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥10 cm)
Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm)
2.436.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
10
10.0265.0407
Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm)
Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm)
2.436.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
11
10.0972.0407
Phẫu thuật U máu
Phẫu thuật U máu
2.436.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
12
12.0191.0407
Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm
Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm
2.436.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
13
10.0152.0410
Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi
Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi
1.696.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
14
10.0284.0410
Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi
Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi
1.696.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
15
03.3465.0421
Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang
Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
16
03.3475.0421
Lấy sỏi san hô thận
Lấy sỏi san hô thận
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
17
03.3476.0421
Lấy sỏi mở bể thận trong xoang
Lấy sỏi mở bể thận trong xoang
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
18
03.3477.0421
Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận
Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
19
03.3478.0421
Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt
Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
20
03.3479.0421
Lấy sỏi bể thận ngoài xoang
Lấy sỏi bể thận ngoài xoang
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
21
03.3492.0421
Lấy sỏi niệu quản
Lấy sỏi niệu quản
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
22
03.3493.0421
Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại
Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
23
03.3494.0421
Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang
Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
24
03.3517.0421
Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang
Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
25
03.3531.0421
Mổ lấy sỏi bàng quang
Mổ lấy sỏi bàng quang
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
26
10.0299.0421
Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang
Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
27
10.0306.0421
Lấy sỏi san hô thận
Lấy sỏi san hô thận
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
28
10.0307.0421
Lấy sỏi mở bể thận trong xoang
Lấy sỏi mở bể thận trong xoang
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
29
10.0308.0421
Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận
Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
30
10.0309.0421
Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt
Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
31
10.0310.0421
Lấy sỏi bể thận ngoài xoang
Lấy sỏi bể thận ngoài xoang
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
32
10.0325.0421
Lấy sỏi niệu quản đơn thuần
Lấy sỏi niệu quản đơn thuần
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
33
10.0326.0421
Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại
Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu
thuật lại
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
34
10.0327.0421
Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang
Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
35
10.0355.0421
Lấy sỏi bàng quang
Lấy sỏi bàng quang
3.546.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
36
03.2709.0424
Cắt một phần bàng quang
Cắt một phần bàng quang
4.306.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
37
03.3503.0424
Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder
Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder
4.306.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
38
03.3510.0424
Cắt một nửa bàng quang có tạo hình bằng ruột
Cắt một nửa bàng quang có tạo hình bằng ruột
4.306.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
39
03.3514.0424
Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình ruột - bàng quang
Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình ruột - bàng quang
4.306.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
40
03.3522.0424
Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da
Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da
4.306.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
41
10.0337.0424
Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder, Camey
Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder, Camey
4.306.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
42
10.0345.0424
Cắt toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột
Cắt toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột
4.306.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
43
10.0347.0424
Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da
Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra
ngoài da
4.306.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
44
10.0349.0424
Cắt cổ bàng quang
Cắt cổ bàng quang
4.306.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
45
10.0358.0424
Cắt bàng quan toàn bộ, nạo vét hạch và chuyển lưu dòng nước tiểu bằng ruột
Cắt bàng quan toàn bộ, nạo vét hạch và chuyển lưu dòng nước tiểu bằng ruột
4.306.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
46
03.2716.0425
Cắt u bàng quang đường trên
Cắt u bàng quang đường trên
4.734.100
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
47
03.3527.0425
Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang
Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang
4.734.100
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
48
10.0352.0425
Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang
Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang
4.734.100
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
49
10.0360.0425
Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang
Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang
4.734.100
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
50
12.0243.0425
Cắt u bàng quang đường trên
Cắt u bàng quang đường trên
4.734.100
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
51
03.4114.0426
Nội soi cắt u bàng quang
Nội soi cắt u bàng quang
3.721.800
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
52
03.4115.0426
Nội soi cắt u bàng quang tái phát
Nội soi cắt u bàng quang tái phát
3.721.800
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
53
27.0383.0426
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang
3.721.800
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
54
27.0385.0426
Nội soi bàng quang cắt u
Nội soi bàng quang cắt u
3.721.800
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
55
27.0386.0426
Cắt u bàng quang tái phát qua nội Soi
Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi
3.721.800
Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
56
27.0518.0428
Phẫu thuật nội soi cắt cổ bàng quang
Phẫu thuật nội soi cắt cổ bàng quang
3.721.800
Chưa bao gồm thuốc và oxy
57
03.3516.0429
Cắt đường rò bàng quang - rốn, khâu lại bàng quang
Cắt đường rò bàng quang - rốn, khâu lại bàng quang
3.854.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
58
03.3521.0429
Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng
Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng
3.854.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
59
03.3530.0429
Cắt đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang
Cắt đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang
3.854.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
60
10.0330.0429
Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo
Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo
3.854.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
61
10.0346.0429
Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng
Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng
3.854.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
62
10.0375.0432
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu
4.228.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
63
10.0376.0432
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang
4.228.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
64
03.3536.0434
Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh
Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh
3.676.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
65
03.3537.0434
Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh
Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh
3.676.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
66
03.3538.0434
Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh
Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo - trực tràng bẩm sinh
3.676.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
67
03.3543.0434
Cắt nối niệu đạo trước
Cắt nối niệu đạo trước
3.676.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
68
03.3544.0434
Cắt nối niệu đạo sau
Cắt nối niệu đạo sau
3.676.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
69
03.3545.0434
Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu
Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu
3.676.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
70
10.0350.0434
Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang
Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang
3.676.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
71
10.0364.0434
Phẫu thuật sa niệu đạo nữ
Phẫu thuật sa niệu đạo nữ
3.676.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
72
10.0367.0434
Cắt nối niệu đạo trước
Cắt nối niệu đạo trước
3.676.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
73
10.0368.0434
Cắt nối niệu đạo sau
Cắt nối niệu đạo sau
3.676.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
74
10.0369.0434
Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu
Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu
3.676.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
75
10.0373.0434
Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì
Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì
3.676.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
76
12.0252.0434
Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư
Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư
3.676.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
77
12.0253.0434
Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư + nạo vét hạch bẹn hai bên
Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư + nạo vét hạch bẹn hai bên
3.676.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
78
12.0266.0434
Cắt bỏ dương vật ung thư có vét hạch
Cắt bỏ dương vật ung thư có vét
hạch
3.676.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
79
03.3586.0435
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
2.035.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
80
03.3587.0435
Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn
Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn
2.035.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
81
03.3601.0435
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn
2.035.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
82
03.3607.0435
Cắt bỏ tinh hoàn
Cắt bỏ tinh hoàn
2.035.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
83
03.4122.0435
Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn ẩn trong ổ bụng
Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn ẩn trong ổ bụng
2.035.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
84
10.0374.0435
Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình thì 2
Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình thì 2
2.035.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
85
10.0379.0435
Tạo hình miệng niệu đạo lệch thấp ở nữ giới
Tạo hình miệng niệu đạo lệch thấp ở nữ giới
2.035.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
86
10.0386.0435
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
2.035.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
87
10.0391.0435
Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật
Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật
2.035.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
88
10.0394.0435
Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ
Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ
2.035.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
89
10.0406.0435
Cắt bỏ tinh hoàn
Cắt bỏ tinh hoàn
2.035.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
90
10.0407.0435
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn
2.035.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
91
03.4106.0436
Nội soi đặt sonde JJ
Nội soi đặt sonde JJ
1.475.400
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
92
10.0317.0436
Dẫn lưu bể thận tối thiểu
Dẫn lưu bể thận tối thiểu
1.475.400
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
93
10.0319.0436
Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận
Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận
1.475.400
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
94
10.0356.0436
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang
1.475.400
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
95
10.0357.0436
Dẫn lưu áp xe khoang Retzius
Dẫn lưu áp xe khoang Retzius
1.475.400
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
96
10.0370.0436
Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da
Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da
1.475.400
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
97
10.0371.0436
Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu
Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu
1.475.400
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
98
10.0372.0436
Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt
Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt
1.475.400
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
99
10.0378.0436
Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo
Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo
1.475.400
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
100
10.0383.0436
Đặt ống Stent chữa bí đái do phì đại tiền liệt tuyến
Đặt ống Stent chữa bí đái do phì đại tiền liệt tuyến
1.475.400
Chưa bao gồm stent, thuốc và oxy
101
10.0403.0436
Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật
Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật
1.475.400
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
102
27.0367.0436
Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản
Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản
1.475.400
Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
103
03.2948.0437
Phẫu thuật tạo hình da dương vật trong mất da dương vật
Phẫu thuật tạo hình da dương vật trong mất da dương vật
3.703.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
104
03.3554.0437
Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien
Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien
3.703.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
105
03.4227.0437
Phẫu thuật chỉnh hình cong dương vật
Phẫu thuật chỉnh hình cong dương
vật
3.703.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
106
10.0384.0437
Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien
Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien
3.703.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
107
28.0292.0437
Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận
Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận
3.703.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
108
03.3327.0459
Phẫu thuật viêm ruột thừa
Phẫu thuật viêm ruột thừa
2.277.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
109
10.0473.0459
Cắt u tá tràng
Cắt u tá tràng
2.277.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
110
10.0475.0459
Khâu vùi túi thừa tá tràng
Khâu vùi túi thừa tá tràng
2.277.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
111
10.0476.0459
Cắt túi thừa tá tràng
Cắt túi thừa tá tràng
2.277.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
112
10.0506.0459
Cắt ruột thừa đơn thuần
Cắt ruột thừa đơn thuần
2.277.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
113
10.0507.0459
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng
2.277.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
114
10.0508.0459
Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe
Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe
2.277.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
115
10.0510.0459
Các phẫu thuật ruột thừa khác
Các phẫu thuật ruột thừa khác
2.277.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
116
27.0175.0459
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng
2.277.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
117
27.0206.0459
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng
2.277.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
118
27.0207.0459
Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng
Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng
2.277.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
119
27.208b.0459
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng
2.277.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
120
27.0227.0459
Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng
Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng
2.277.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
121
27.0229.0459
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng
2.277.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
122
03.4064.0462
Phẫu thuật nội soi sa trực tràng
Phẫu thuật nội soi sa trực tràng
3.692.400
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
123
03.4065.0462
Phẫu thuật nội soi khâu treo trực tràng điều trị sa trực tràng
Phẫu thuật nội soi khâu treo trực tràng điều trị sa trực tràng
3.692.400
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
124
27.0183.0462
Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng
Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng
3.692.400
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
125
27.0225.0462
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng
3.692.400
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
126
27.0226.0462
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng
3.692.400
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
127
27.0234.0462
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng trong điều trị sa trực tràng
3.692.400
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
128
27.0235.0462
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng
Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng bằng lưới trong điều trị sa trực tràng
3.692.400
Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
129
03.2688.0464
Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư
Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
130
03.3394.0464
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
131
03.3438.0464
Dẫn lưu đường mật ra da
Dẫn lưu đường mật ra da
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
132
03.3443.0464
Dẫn lưu túi mật
Dẫn lưu túi mật
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng máy cắt nối. cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
133
03.3444.0464
Dẫn lưu nang ống mật chủ
Dẫn lưu nang ống mật chủ
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
134
03.3460.0464
Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử
Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
135
03.3482.0464
Dẫn lưu đài bể thận qua da
Dẫn lưu đài bể thận qua da [nhi]
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
136
03.3489.0464
Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận
Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận [Nhi]
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
137
03.3498.0464
Dẫn lưu niệu quản ra thành bụng 1 bên/2 bên
Dẫn lưu niệu quản ra thành bụng 1 bên/2 bên
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
138
10.0334.0464
Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong
Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
139
10.0638.0464
Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật
Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng máy cắt nối, thuốc và oxy cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
140
10.0641.0464
Dẫn lưu nang tụy
Dẫn lưu nang tụy
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
141
10.0664.0464
Phẫu thuật Mercadier điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn
Phẫu thuật Mercadier điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
142
10.0669.0464
Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu
Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
143
27.0170.0464
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
144
27.0172.0464
Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non
Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột
non
2.367.100
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
145
03.2671.0491
Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết u
Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết u
2.276.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
146
03.2675.0491
Mở thông dạ dày ra da do ung thư
Mở thông dạ dày ra da do ung thư
2.276.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
147
03.3289.0491
Phẫu thuật điều trị xoắn dạ dày
Phẫu thuật điều trị xoắn dạ dày
2.276.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
148
03.3292.0491
Mở dạ dày lấy bã thức ăn
Mở dạ dày lấy bã thức ăn
2.276.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
149
03.3297.0491
Mở thông dạ dày
Mở thông dạ dày
2.276.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
150
03.3315.0491
Làm hậu môn nhân tạo cấp cứu ở trẻ sơ sinh
Làm hậu môn nhân tạo cấp cứu ở trẻ sơ sinh
2.276.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
151
03.3316.0491
Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn
Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn
2.276.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
152
03.3402.0491
Mở bụng thăm dò
Mở bụng thăm dò
2.276.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
153
03.3565.0491
Phẫu thuật thăm dò ổ bụng trên người bệnh mơ hồ giới tính
Phẫu thuật thăm dò ổ bụng trên người bệnh mơ hồ giới tính
2.276.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
154
03.3598.0491
Phẫu thuật thăm dò ổ bụng và ống bẹn cho người bệnh không sờ thấy và siêu âm không thấy tinh hoàn
Phẫu thuật thăm dò ổ bụng và ống bẹn cho người bệnh không sờ thấy và siêu âm không thấy tinh hoàn
2.276.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
155
03.3919.0491
Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực, ổ bụng
Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực, ổ bụng [lồng ngực]
2.276.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
156
10.0416.0491
Mở thông dạ dày
Mở thông dạ dày
2.276.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
157
10.0417.0491
Đưa thực quản ra ngoài
Đưa thực quản ra ngoài
2.276.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
158
10.0451.0491
Mở bụng thăm dò
Mở bụng thăm dò
2.276.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
159
10.0452.0491
Mở bụng thăm dò, sinh thiết
Mở bụng thăm dò, sinh thiết
2.276.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
160
10.0479.0491
Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng
Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng
2.276.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
161
10.0511.0491
Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng
Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng
2.276.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
162
10.0524.0491
Làm hậu môn nhân tạo
Làm hậu môn nhân tạo
2.276.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
163
10.0525.0491
Làm hậu môn nhân tạo
Làm hậu môn nhân tạo
2.276.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
164
10.0564.0491
Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle
Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle
2.276.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
165
10.0574.0491
Thăm dò, sinh thiết gan
Thăm dò, sinh thiết gan
2.276.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
166
10.0618.0491
Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh
Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh
2.276.100
Chưa bao gồm kim đốt sóng cao tần, thuốc và oxy
167
10.0701.0491
Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu
Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu
2.276.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
168
12.0203.0491
Mở thông dạ dày ra da do ung thư
Mở thông dạ dày ra da do ung thư
2.276.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
169
12.0215.0491
Làm hậu môn nhân tạo
Làm hậu môn nhân tạo
2.276.100
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
170
03.3381.0492
Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng
Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
171
03.3384.0492
Phẫu thuật thoát vị khó: đùi, bịt
Phẫu thuật thoát vị khó: đùi, bịt
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
172
03.3395.0492
Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt
Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
173
03.3396.0492
Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt
Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
174
03.3397.0492
Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng
Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
175
03.3401.0492
Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường
Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
176
03.3589.0492
Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt
Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
177
03.3590.0492
Phẫu thuật thoát vị đùi đùi nghẹt
Phẫu thuật thoát vị đùi đùi nghẹt
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
178
03.3599.0492
Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên
Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
179
10.0679.0492
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
180
10.0680.0492
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
181
10.0681.0492
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
182
10.0682.0492
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
183
10.0683.0492
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
184
10.0684.0492
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
185
10.0685.0492
Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi
Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
186
10.0686.0492
Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng
Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
187
10.0687.0492
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành
bụng khác
2.816.800
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
188
03.3282.0493
Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành
Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành
2.432.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
189
03.3283.0493
Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành có cắt xương sườn
Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành có cắt xương sườn
2.432.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
190
03.3330.0493
Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng
Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng
2.432.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
191
03.3332.0493
Dẫn lưu áp xe ruột thừa
Dẫn lưu áp xe ruột thừa
2.432.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
192
03.3385.0493
Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng
Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng
2.432.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
193
03.3416.0493
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan
2.432.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
194
03.3458.0493
Dẫn lưu áp xe tụy
Dẫn lưu áp xe tụy
2.432.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
195
03.3815.0493
Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu
Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu
2.432.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
196
04.0028.0493
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao
2.432.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
197
04.0029.0493
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao
2.432.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
198
10.0492.0493
Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng
Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng
2.432.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
199
10.0509.0493
Dẫn lưu áp xe ruột thừa
Dẫn lưu áp xe ruột thừa
2.432.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
200
10.0616.0493
Dẫn lưu áp xe gan
Dẫn lưu áp xe gan
2.432.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
201
10.0617.0493
Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan
Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan
2.432.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
202
03.3348.0494
Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn
Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
203
03.3349.0494
Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại
Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
204
03.3350.0494
Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò
Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
205
03.3359.0494
Phẫu thuật trĩ dưới hướng dẫn của siêu âm (DGHAL)
Phẫu thuật trĩ dưới hướng dẫn của siêu âm (DGHAL)
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
206
03.3364.0494
Cắt cơ tròn trong
Cắt cơ tròn trong
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
207
03.3365.0494
Cắt trĩ từ 2 búi trở lên
Cắt trĩ từ 2 búi trở lên
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
208
03.3366.0494
Phẫu thuật trĩ độ 3
Phẫu thuật trĩ độ 3
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
209
03.3367.0494
Phẫu thuật trĩ độ 3
Phẫu thuật trĩ độ 3
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
210
03.3368.0494
Phẫu thuật trĩ độ 1
Phẫu thuật trĩ độ 1
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
211
03.3369.0494
Cắt bỏ trĩ vòng
Cắt bỏ trĩ vòng
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
212
03.3370.0494
Phẫu thuật lại trĩ chảy máu
Phẫu thuật lại trĩ chảy máu
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
213
03.3371.0494
Phẫu thuật trĩ nhồi máu phức tạp
Phẫu thuật trĩ nhồi máu phức tạp
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
214
03.3377.0494
Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản
Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
215
03.3378.0494
Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ
Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
216
03.3379.0494
Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ
Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
217
10.0533.0494
Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn
Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
218
10.0539.0494
Bóc u xơ, cơ... trực tràng đường tầng sinh môn
Bóc u xơ, cơ... trực tràng đường tầng sinh môn
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
219
10.0547.0494
Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ
Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
220
10.0548.0494
Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch
Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
221
10.0549.0494
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển
(phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson)
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson)
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
222
10.0550.0494
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
223
10.0551.0494
Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng
Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
224
10.0554.0494
Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)
Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
225
10.0555.0494
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
226
10.0556.0494
Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp
Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
227
10.0557.0494
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
228
10.0558.0494
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
229
10.0559.0494
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
230
10.0561.0494
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h)
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h)
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
231
10.0562.0494
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6h, tạo hình hậu môn
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6h, tạo hình hậu môn
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
232
10.0563.0494
Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ, tạo hình hậu môn
Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ, tạo hình hậu môn
2.276.400
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim liệu cầm máu, thuốc và oxy khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
233
03.2744.0534
Cắt cụt cánh tay do ung thư
Cắt cụt cánh tay do ung thư
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
234
03.2745.0534
Tháo khớp khuỷu tay do ung thư
Tháo khớp khuỷu tay do ung thư
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
235
03.2746.0534
Tháo khớp cổ tay do ung thư
Tháo khớp cổ tay do ung thư
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
236
03.2747.0534
Tháo khớp háng do ung thư chi
dưới
Tháo khớp háng do ung thư chi dưới
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
237
03.2748.0534
Căt cụt cẳng chân do ung thư
Căt cụt cẳng chân do ung thư
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
238
03.2749.0534
Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới
Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
239
03.2750.0534
Tháo khớp gối do ung thư
Tháo khớp gối do ung thư
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
240
03.2759.0534
Cắt chi và vét hạch do ung thư
Cắt chi và vét hạch do ung thư
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
241
03.3648.0534
Tháo khớp vai
Tháo khớp vai
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
242
03.3668.0534
Cắt đoạn khớp khuỷu
Cắt đoạn khớp khuỷu
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
243
03.3680.0534
Cắt cụt cánh tay
Cắt cụt cánh tay
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
244
03.3681.0534
Tháo khớp khuỷu
Tháo khớp khuỷu
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
245
03.3682.0534
Cắt cụt cẳng tay
Cắt cụt cẳng tay
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
246
03.3683.0534
Tháo khớp cổ tay
Tháo khớp cổ tay
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
247
03.3723.0534
Tháo khớp háng
Tháo khớp háng
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
248
03.3726.0534
Phẫu thuật cắt cụt đùi
Phẫu thuật cắt cụt đùi
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
249
03.3740.0534
Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi
Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
250
03.3755.0534
Tháo khớp gối
Tháo khớp gối
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
251
03.3775.0534
Cắt cụt cẳng chân
Cắt cụt cẳng chân
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
252
03.3792.0534
Tháo một nửa bàn chân trước
Tháo một nửa bàn chân trước
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
253
03.3795.0534
Tháo khớp cổ chân
Tháo khớp cổ chân
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
254
03.3796.0534
Tháo khớp kiểu Pirogoff
Tháo khớp kiểu Pirogoff
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
255
10.0863.0534
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
256
10.0942.0534
Phẫu thuật cắt cụt chi
Phẫu thuật cắt cụt chi
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
257
10.0943.0534
Phẫu thuật tháo khớp chi
Phẫu thuật tháo khớp chi
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
258
11.0072.0534
Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu
Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
259
11.0073.0534
Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu
Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
260
11.0074.0534
Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu
Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
261
12.0326.0534
Cắt chi và vét hạch do ung thư
Cắt chi và vét hạch do ung thư
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
262
12.0327.0534
Tháo khớp cổ tay do ung thư
Tháo khớp cổ tay do ung thư
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
263
12.0328.0534
Cắt cụt cánh tay do ung thư
Cắt cụt cánh tay do ung thư
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
264
12.0329.0534
Tháo khớp khuỷu tay do ung thư
Tháo khớp khuỷu tay do ung thư
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
265
12.0334.0534
Tháo khớp háng do ung thư
Tháo khớp háng do ung thư
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
266
12.0335.0534
Cắt cụt cẳng chân do ung thư
Cắt cụt cẳng chân do ung thư
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
267
12.0336.0534
Cắt cụt đùi do ung thư
Cắt cụt đùi do ung thư
3.175.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
268
03.3661.0548
Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục
Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục
3.577.600
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
269
03.3664.0548
Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay
Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay
3.577.600
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
270
03.3669.0548
Phẫu thuật trật khớp khuỷu
Phẫu thuật trật khớp khuỷu
3.577.600
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
271
03.3722.0548
Phẫu thuật toác khớp mu
Phẫu thuật toác khớp mu
3.577.600
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
272
03.3728.0548
Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu, liên lồi cầu
Kết xương đinh nẹp khối gãy trên
lồi cầu, liên lồi cầu
3.577.600
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
273
03.3880.0548
Bắt vít qua khớp
Bắt vít qua khớp
3.577.600
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
274
10.0734.0548
Phẫu thuật kết hợp xương gãy
mỏm khuỷu
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu
3.577.600
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
275
10.0735.0548
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp
3.577.600
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
276
10.0744.0548
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay
3.577.600
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
277
10.0755.0548
Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp)
Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp)
3.577.600
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
278
10.0772.0548
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè
3.577.600
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
279
10.0773.0548
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp
3.577.600
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
280
10.0790.0548
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc
3.577.600
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
281
10.0791.0548
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân
3.577.600
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
282
10.0796.0548
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi
3.577.600
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
283
10.0797.0548
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi
3.577.600
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
284
10.0804.0548
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay
3.577.600
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
285
10.0869.0548
Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa
Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa
3.577.600
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
286
10.0871.0548
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân
3.577.600
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
287
10.0872.0548
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên
3.577.600
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
288
10.0873.0548
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em
3.577.600
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
289
10.0904.0548
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay
3.577.600
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
290
10.0906.0548
Phẫu thuật kết hợp xương bằng
K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay
Phẫu thuật kết hợp xương bằng
K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay
3.577.600
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
291
10.0909.0548
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay
3.577.600
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
292
10.0910.0548
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay
Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay [găm kim]
3.577.600
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
293
10.0911.0548
Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu
Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu
3.577.600
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
294
10.0948.0548
Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay
Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay
3.577.600
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
295
10.0949.0548
Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)
Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)
3.577.600
Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
296
03.3724.0549
Làm cứng khớp ở tư- thế chức năng
Làm cứng khớp ở tư- thế chức năng
3.262.000
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài, thuốc và oxy
297
04.0056.0549
Phẫu thuật hàn cứng khớp gối do lao (Arthrodesis)
Phẫu thuật hàn cứng khớp gối do lao (Arthrodesis)
3.262.000
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài, thuốc và oxy
298
10.0845.0549
Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới
Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới
3.262.000
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài, thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
299
10.0846.0549
Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay
Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay
3.262.000
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài, thuốc và oxy
300
10.0849.0549
Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay
Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay
3.262.000
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài, thuốc và oxy
301
10.0950.0549
Phẫu thuật làm cứng khớp gối
Phẫu thuật làm cứng khớp gối
3.262.000
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài, thuốc và oxy
302
10.0958.0549
Phẫu thuật đóng cứng khớp khác
Phẫu thuật đóng cứng khớp khác
3.262.000
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài, thuốc và oxy
303
03.3645.0550
Phẫu thuật điều trị vẹo cổ
Phẫu thuật điều trị vẹo cổ
3.184.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
304
03.3666.0550
Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu
Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu
3.184.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
305
03.3670.0550
Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não
Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não
3.184.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
306
03.3700.0550
Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do bại não
Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do bại não
3.184.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
307
03.3701.0550
Phẫu thuật Capsulodesis Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ
Phẫu thuật Capsulodesis Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ
3.184.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
308
03.3716.0550
Phẫu thuật cứng cơ may
Phẫu thuật cứng cơ may
3.184.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
309
03.3742.0550
Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước
Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước
3.184.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
310
03.3748.0550
Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh
Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh
3.184.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
311
03.3750.0550
Phẫu thuật trật xương bánh chè
bẩm sinh
Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh
3.184.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
312
03.3752.0550
Phẫu thuật gấp khớp gối do bại não, nối dài gân cơ gấp gối, cắt thần kinh
Phẫu thuật gấp khớp gối do bại não, nối dài gân cơ gấp gối, cắt thần kinh
3.184.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
313
03.3753.0550
Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng
Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng
3.184.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
314
03.4149.0550
Phẫu thuật nội soi điều trị xơ hóa cơ ức đòn chũm
Phẫu thuật nội soi điều trị xơ hóa cơ ức đòn chũm
3.184.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
315
10.0843.0550
Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng
Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng
3.184.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
316
10.0857.0550
Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước
Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước
3.184.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
317
10.0900.0550
Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi
Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu
đùi
3.184.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
318
10.0901.0550
Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay
Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay
3.184.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
319
10.0902.0550
Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn
chũm
Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm
3.184.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
320
10.0903.0550
Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối
Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối
3.184.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
321
10.0928.0550
Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương
Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương
3.184.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
322
10.0944.0550
Phẫu thuật xơ cứng đơn giản
Phẫu thuật xơ cứng đơn giản
3.184.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
323
10.0945.0550
Phẫu thuật xơ cứng phức tạp
Phẫu thuật xơ cứng phức tạp
3.184.700
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
324
03.3667.0551
Phẫu thuật dính khớp khuỷu
Phẫu thuật dính khớp khuỷu
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
325
03.3671.0551
Phẫu thuật dính khớp khuỷu
Phẫu thuật dính khớp khuỷu
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
326
03.3672.0551
Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh
Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
327
03.3813.0551
Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp
Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
328
04.0007.0551
Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do lao
Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do
lao
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
329
04.0012.0551
Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn
Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
330
04.0013.0551
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
331
04.0014.0551
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
332
04.0015.0551
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
333
04.0016.0551
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ- bàn tay
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ- bàn tay
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
334
04.0020.0551
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
335
04.0022.0551
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
336
04.0023.0551
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
337
04.0024.0551
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ- bàn chân
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ- bàn chân
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
338
10.0716.0551
Phẫu thuật tháo khớp vai
Phẫu thuật tháo khớp vai
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
339
10.0847.0551
Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay
Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
340
10.0856.0551
Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh
Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
341
10.0907.0551
Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET
Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDET
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
342
10.0951.0551
Phẫu thuật gỡ dính khớp gối
Phẫu thuật gỡ dính khớp gối
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
343
10.0956.0551
Phẫu thuật làm sạch ổ khớp
Phẫu thuật làm sạch ổ khớp
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
344
10.0973.0551
Phẫu thuật gỡ dính gân gấp
Phẫu thuật gỡ dính gân gấp
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
345
10.0974.0551
Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi
Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
346
10.0975.0551
Phẫu thuật gỡ dính thần kinh
Phẫu thuật gỡ dính thần kinh
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
347
10.0982.0551
Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay
Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
348
10.0983.0551
Phẫu thuật vết thương khớp
Phẫu thuật vết thương khớp
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
349
12.0333.0551
Tháo khớp gối do ung thư
Tháo khớp gối do ung thư
2.390.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
350
03.3650.0553
Lấy u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương
Lấy u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương
4.357.800
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, sinh học thay thế xương, thuốc và oxy ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
351
03.3886.0553
Ghép trong mất đoạn xương
Ghép trong mất đoạn xương
4.357.800 ốc,
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, sinh học thay thế xương, thuốc và oxy vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
352
03.3892.0553
Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo
Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo
4.357.800
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, sinh học thay thế xương, thuốc và oxy ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
353
04.0002.0553
Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân
Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân
4.357.800
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, sinh học thay thế xương, thuốc và oxy ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
354
10.0727.0553
Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay
Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay
4.357.800
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, sinh học thay thế xương, thuốc và oxy ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
355
10.0968.0553
Phẫu thuật ghép xương tự thân
Phẫu thuật ghép xương tự thân
4.357.800 ốc,
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, sinh học thay thế xương, thuốc và oxy vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
356
10.0969.0553
Phẫu thuật ghép xương nhân tạo
Phẫu thuật ghép xương nhân tạo
4.357.800
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, sinh học thay thế xương, thuốc và oxy ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
357
10.1039.0553
Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ
Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ
4.357.800
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, sinh học thay thế xương, thuốc và oxy ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
358
10.1076.0553
Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng
Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng
4.357.800
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, sinh học thay thế xương, thuốc và oxy ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
359
26.0034.0553
Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu
Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu
4.357.800 ốc,
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, sinh học thay thế xương, thuốc và oxy vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
360
28.0205.0553
Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên
Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên
4.357.800
Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, sinh học thay thế xương, thuốc và oxy ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm
361
03.2758.0558
Cắt u xương, sụn
Cắt u xương, sụn
3.338.600
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
362
03.3651.0558
Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương
Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương
3.338.600
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
363
10.0967.0558
Phẫu thuật lấy bỏ u xương
Phẫu thuật lấy bỏ u xương
3.338.600
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
364
10.0971.0558
Lấy u xương (ghép xi măng)
Lấy u xương (ghép xi măng)
3.338.600
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
365
12.0324.0558
Cắt u xương sụn lành tính
Cắt u xương sụn lành tính
3.338.600
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
366
12.0325.0558
Cắt u xương, sụn
Cắt u xương, sụn
3.338.600
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
367
12.0339.0558
Cắt u nang tiêu xương, ghép xương
Cắt u nang tiêu xương, ghép xương
3.338.600
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
368
12.0340.0558
Cắt u tế bào khổng lồ, ghép xương
Cắt u tế bào khổng lồ, ghép xương
3.338.600
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc vàoxy xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
369
03.3763.0559
Phẫu thuật co gân Achille
Phẫu thuật co gân Achille
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
370
03.3803.0559
Nối gân gấp
Nối gân gấp
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
371
03.3804.0559
Gỡ dính gân
Gỡ dính gân
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
372
03.3819.0559
Nối gân duỗi
Nối gân duỗi
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
373
10.0748.0559
Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay
Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
374
10.0749.0559
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
375
10.0750.0559
Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay
Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
376
10.0751.0559
Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay
Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
377
10.0752.0559
Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II)
Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II)
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
378
10.0774.0559
Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè
Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
379
10.0810.0559
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
380
10.0811.0559
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
381
10.0818.0559
Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I
Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
382
10.0824.0559
Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền
Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
383
10.0825.0559
Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền
Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
384
10.0826.0559
Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay
Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
385
10.0839.0559
Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V
Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
386
10.0840.0559
Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II
Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
387
10.0841.0559
Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì
Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
388
10.0842.0559
Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi
Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
389
10.0875.0559
Phẫu thuật tổn thương gân chày trước
Phẫu thuật tổn thương gân chày
trước
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
390
10.0876.0559
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
391
10.0877.0559
Phẫu thuật tổn thương gân Achille
Phẫu thuật tổn thương gân Achille
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
392
10.0878.0559
Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên
Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
393
10.0879.0559
Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I
Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
394
10.0880.0559
Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau
Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
395
10.0881.0559
Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay
Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
396
10.0882.0559
Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu
Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
397
10.0883.0559
Phẫu thuật điều trị gân bánh chè
Phẫu thuật điều trị gân bánh chè
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
398
10.0884.0559
Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi
Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị
đầu đùi
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
399
10.0885.0559
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
400
10.0886.0559
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
401
10.0888.0559
Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay
Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
402
10.0889.0559
Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung
Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
403
10.0963.0559
Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân)
Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân)
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
404
10.0964.0559
Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân)
Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân)
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
405
28.0337.0559
Nối gân gấp
Nối gân gấp
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
406
28.0338.0559
Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật
Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
407
28.0340.0559
Nối gân duỗi
Nối gân duỗi
2.604.700
Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
408
28.0342.0559
Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật
Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật [tính 1 gân]
2.604.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
409
28.0344.0559
Gỡ dính thần kinh
Gỡ dính thần kinh
2.604.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
410
03.3685.0571
Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu
Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn
lưu
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
411
03.3686.0571
Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay
Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
412
03.3687.0571
Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu
Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
413
03.3695.0571
Phẫu thuật chuyển cơ giang ngắn ngón 1 điều trị tách ngón 1 bẩm sinh
Phẫu thuật chuyển cơ giang ngắn ngón 1 điều trị tách ngón 1 bẩm sinh
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
414
03.3710.0571
Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa
Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
415
03.3711.0571
Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay
Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
416
03.3729.0571
Phẫu thuật viêm xương khớp háng
Phẫu thuật viêm xương khớp háng
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
417
03.3741.0571
Phẫu thuật viêm xương đùi đục,
mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu
Phẫu thuật viêm xương đùi đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
418
03.3776.0571
Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu
Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
419
03.3777.0571
Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian
Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
420
03.3797.0571
Tháo bỏ các ngón chân
Tháo bỏ các ngón chân
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
421
03.3798.0571
Tháo đốt bàn
Tháo đốt bàn
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
422
03.3811.0571
Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể
Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
423
03.3816.0571
Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần
Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
424
04.0017.0571
Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay
Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
425
04.0018.0571
Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay
Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
426
04.0019.0571
Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay
Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
427
04.0021.0571
Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu
Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
428
04.0025.0571
Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi
Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
429
04.0026.0571
Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân
Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
430
04.0027.0571
Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân
Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn- ngón chân
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
431
04.0040.0571
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
432
04.0041.0571
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
433
07.0218.0571
Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường
Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
434
10.0851.0571
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
435
10.0859.0571
Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay
Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
436
10.0862.0571
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
437
10.0874.0571
Cụt chấn thương cổ và bàn chân
Cụt chấn thương cổ và bàn chân
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
438
10.0947.0571
Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm
Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
439
10.0952.0571
Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi
Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
440
10.0953.0571
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
441
10.0979.0571
Phẫu thuật viêm xương
Phẫu thuật viêm xương
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
442
10.0980.0571
Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết
Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương
chết
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
443
28.0280.0571
Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè
Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè
2.493.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
444
03.3077.0572
Khâu nối dây thần kinh ngoại biên
Khâu nối dây thần kinh ngoại biên
2.707.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
445
03.3805.0572
Khâu nối thần kinh
Khâu nối thần kinh
2.707.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
446
03.3806.0572
Gỡ dính thần kinh
Gỡ dính thần kinh [Nhi]
2.707.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
447
10.0887.0572
Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay
Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay
2.707.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
448
10.0966.0572
Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây)
Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây)
2.707.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
449
15.0256.0572
Phẫu thuật khâu nối thần kinh ngoại biên vùng mặt cổ
Phẫu thuật khâu nối thần kinh ngoại biên vùng mặt cổ
2.707.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
450
03.3807.0574
Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10 cm2?
Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10 cm?
3.964.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
451
07.0221.0574
Ghép da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ
Ghép da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ
3.964.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
452
07.0223.0574
Ghép da tự thân bằng mảnh da mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường
Ghép da tự thân bằng mảnh da mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường
3.964.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
453
07.0224.0574
Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn, dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường
Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn, dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường
3.964.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
454
10.0962.0574
Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm?
Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm?
3.964.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
455
28.0008.0574
Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu
Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời
không sử dụng kỹ thuật vi phẫu
[diện tích ≥10 cm2]
3.964.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
456
28.0013.0574
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích ≥10 cm2]
3.964.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
457
28.0014.0574
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích ≥10 cm2]
3.964.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
458
28.0287.0574
Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng
Phẫu thuật ghép mảnh da dương vật bị lột găng
3.964.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
459
28.0304.0574
Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân
Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân [vá da lớn diện tích ≥10 cm2]
3.964.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
460
28.0305.0574
Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng vạt có cuống mạch nuôi
Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng vạt có cuống mạch nuôi
3.964.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
461
28.0373.0574
Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân
Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân
3.964.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
462
28.0385.0574
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân
3.964.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
463
28.0386.0574
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân
3.964.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
464
28.0387.0574
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân
3.964.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
465
03.1615.0575
Ghép da hay vạt da điều trị hở mi dosẹo
Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
466
03.1648.0575
Ghép da dị loại độc lập
Ghép da dị loại độc lập
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
467
03.3783.0575
Phẫu thuật điều trị tách bàn chân (càng cua)
Phẫu thuật điều trị tách bàn chân (càng cua)
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
468
03.3824.0575
Vá da dày toàn bộ, diện tích dưới 10 cm?
Vá da dày toàn bộ, diện tích dưới 10 cm
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
469
07.0222.0575
Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường
Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
470
10.0850.0575
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
471
10.0961.0575
Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm
Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm?
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
472
14.0129.0575
Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo
Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
473
14.0173.0575
Ghép da dị loại
Ghép da dị loại
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
474
28.0008.0575
Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu
Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu [diện tích ≥10 cm2]
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
475
28.0013.0575
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích ≥10 cm2]
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
476
28.0014.0575
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích ≥10 cm2]
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
477
28.0066.0575
Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt
Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
478
28.0108.0575
Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi
Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp
lỗ mũi
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
479
28.0111.0575
Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi
Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
480
28.0304.0575
Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân
Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân [vá da nhỏ diện tích < 10 cm2]
2.583.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
481
03.3083.0576
Cắt lọc, khâu vết thương rách da
đầu
Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu
2.149.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
482
10.0954.0576
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu
2.149.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
483
16.0295.0576
Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức
Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức
2.149.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
484
28.0161.0576
Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ
Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ
2.149.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
485
28.0162.0576
Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức
Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức
2.149.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
486
28.0288.0576
Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật
Phẫu thuật điều trị vết thương
dương vật
2.149.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
487
03.3691.0577
Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp
Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
488
03.3692.0577
Phẫu thuật bàn tay, chỉnh hình phức tạp
Phẫu thuật bàn tay, chỉnh hình phức tạp
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
489
03.3774.0577
Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời
Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
490
03.3793.0577
Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời
Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
491
03.3800.0577
Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương
Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
492
10.0001.0577
Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp
Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
493
10.0572.0577
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
494
10.0807.0577
Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động
Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
495
10.0808.0577
Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động
Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
496
10.0812.0577
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
497
10.0861.0577
Thương tích bàn tay phức tạp
Thương tích bàn tay phức tạp
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
498
10.0955.0577
Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp
Phẫu thuật vết thương phần mềm
phức tạp
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
499
12.0402.0577
Phẫu thuật cắt u thành ngực phức tạp
Phẫu thuật cắt u thành ngực phức tạp
4.304.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
500
10.0940.0579
Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi
Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi
6.349.400
Chưa bao gồm mạch nhân tạo, thuốc và oxy
501
12.0302.0590
Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo
Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo
2.369.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
502
13.0114.0590
Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo
Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo
2.369.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
503
12.0254.0592
Cắt âm vật, vét hạch bẹn 2 bên do ung thư
Cắt âm vật, vét hạch bẹn 2 bên do ung thư
3.387.300
Chưa bao gồm thuốc và oxy
504
12.0304.0592
Cắt âm hộ ung thư, vét hạch bẹn
hai bên
Cắt âm hộ ung thư, vét hạch bẹn hai bên
3.387.300
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
505
13.0176.0592
Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên
Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên
3.387.300
Chưa bao gồm thuốc và oxy
506
12.0305.0593
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần
2.249.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
507
13.0177.0593
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần
2.249.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
508
13.0117.0595
Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng
Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng
3.767.500
Chưa bao gồm thuốc và oxy
509
13.0118.0595
Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo
Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo
3.767.500
Chưa bao gồm thuốc và oxy
510
03.2733.0597
Cắt u thành âm đạo
Cắt u thành âm đạo
1.716.500
Chưa bao gồm thuốc và oxy
511
12.0306.0597
Cắt u thành âm đạo
Cắt u thành âm đạo
1.716.500
Chưa bao gồm thuốc và oxy
512
13.0147.0597
Cắt u thành âm đạo
Cắt u thành âm đạo
1.716.500
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
513
03.2721.0598
Cắt u tiểu khung thuộc tử cung,
buồng trứng to, dính, cắm sâu
trong tiểu khung
Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung
5.932.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
514
12.0255.0598
Phẫu thuật lấy dây chằng rộng, u đáy chậu, u tiểu khung
Phẫu thuật lấy dây chằng rộng, u đáy chậu, u tiểu khung
5.932.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
515
12.0295.0598
Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung
Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung
5.932.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
516
13.0061.0598
Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung
Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung
5.932.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
517
13.0100.0610
Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu
Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu
5.350.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
518
03.2255.0616
Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục
Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục
3.636.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
519
13.0120.0616
Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục
Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục
3.636.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
520
13.0044.0621
Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang
Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang
1.990.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
521
03.2263.0624
Khâu rách cùng đồ âm đạo
Khâu rách cùng đồ âm đạo
1.569.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
522
10.0569.0624
Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn
Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn
1.569.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
523
10.0570.0624
Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ
Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ
1.569.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
524
13.0149.0624
Khâu rách cùng đồ âm đạo
Khâu rách cùng đồ âm đạo
1.569.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
525
13.0018.0625
Khâu tử cung do nạo thủng
Khâu tử cung do nạo thủng
2.475.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
526
03.2247.0627
Cắt cụt cổ tử cung
Cắt cụt cổ tử cung
2.305.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
527
03.2726.0627
Cắt cụt cổ tử cung
Cắt cụt cổ tử cung
2.305.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
528
13.0140.0627
Khoét chóp cổ tử cung
Khoét chóp cổ tử cung
2.305.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
529
13.0141.0627
Cắt cụt cổ tử cung
Cắt cụt cổ tử cung
2.305.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
530
10.0698.0628
Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ
Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ
2.104.300
Chưa bao gồm thuốc và oxy
531
13.0136.0628
Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa
Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa
2.104.300
Chưa bao gồm thuốc và oxy
532
13.0222.0631
Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ
Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ
2.455.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
533
13.0224.0631
Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ
Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ
2.455.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
534
13.0240.0631
Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ
Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ
2.455.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
535
03.3400.0632
Lấy máu tụ tầng sinh môn
Lấy máu tụ tầng sinh môn
1.959.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
536
10.0571.0632
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản
1.959.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
537
13.0032.0632
Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn
Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn
1.959.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
538
13.0128.0636
Nội soi buồng tử cung can thiệp
Nội soi buồng tử cung can thiệp
3.859.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
539
13.0129.0636
Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung
Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung
3.859.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
540
13.0130.0636
Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung
Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung
3.859.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
541
20.0103.0636
Nội soi buồng tử cung can thiệp
Nội soi buồng tử cung can thiệp
3.859.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
542
13.0127.0637
Nội soi buồng tử cung chẩn đoán
Nội soi buồng tử cung chẩn đoán
2.421.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
543
20.0098.0637
Nội soi buồng tử cung chẩn đoán
Nội soi buồng tử cung chẩn đoán
2.421.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
544
13.0013.0649
Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung
Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung
3.713.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
545
13.0115.0650
Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng
Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng
2.407.800
Chưa bao gồm thuốc và oxy
546
03.2253.0651
Phẫu thuật cắt âm vật phì đại
Phẫu thuật cắt âm vật phì đại
2.177.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
547
13.0110.0651
Phẫu thuật cắt âm vật phì đại
Phẫu thuật cắt âm vật phì đại
2.177.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
548
28.0296.0651
Phẫu thuật cắt bỏ âm vật
Phẫu thuật cắt bỏ âm vật
2.177.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
549
13.0017.0652
Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai
Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai
3.576.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
550
03.2735.0653
Cắt u vú lành tính
Cắt u vú lành tính
2.595.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
551
12.0267.0653
Cắt u vú lành tính
Cắt u vú lành tính
2.595.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
552
12.0269.0653
Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú
Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú
2.595.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
553
12.0323.0653
Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam
Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam
2.595.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
554
13.0170.0653
Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay
Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay
2.595.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
555
13.0172.0653
Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú
Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú
2.595.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
556
13.0174.0653
Cắt u vú lành tính
Cắt u vú lành tính
2.595.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
557
28.0264.0653
Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú
Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú
2.595.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
558
28.0265.0653
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ
2.595.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
559
28.0266.0653
Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa
Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa
2.595.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
560
28.0267.0653
Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid
Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid
2.595.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
561
12.0289.0654
Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung
Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung
3.329.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
562
13.0123.0654
Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo)
Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo)
3.329.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
563
12.0278.0655
Cắt polyp cổ tử cung
Cắt polyp cổ tử cung
1.535.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
564
13.0143.0655
Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung
Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung
1.535.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
565
13.0111.0656
Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ
Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ
2.260.800
Chưa bao gồm thuốc và oxy
566
13.0067.0657
Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo
Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo
3.396.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
567
03.2252.0662
Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo
Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo
2.212.300
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
568
03.3595.0662
Tách màng ngăn âm hộ
Tách màng ngăn âm hộ
2.212.300
Chưa bao gồm thuốc và oxy
569
13.0109.0662
Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo
Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo,
mở thông âm đạo
2.212.300
Chưa bao gồm thuốc và oxy
570
28.0299.0662
Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo
Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo
2.212.300
Chưa bao gồm thuốc và oxy
571
03.2257.0663
Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn
Phẫu thuật chấn thương tầng sinh
môn
3.456.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
572
03.3346.0663
Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp
Xử trí vết thương tầng sinh môn
phức tạp
3.456.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
573
13.0116.0663
Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn
Phẫu thuật chấn thương tầng sinh
môn
3.456.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
574
13.0101.0666
Phẫu thuật Crossen
Phẫu thuật Crossen
3.670.500
Chưa bao gồm thuốc và oxy
575
13.0134.0667
Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu
Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu
4.819.700
Chưa bao gồm tấm màng nâng hoặc lưới các loại, các cỡ, thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
576
13.0135.0667
Phẫu thuật TVT điều trị són tiểu
Phẫu thuật TVT điều trị són tiểu
4.819.700
Chưa bao gồm tấm màng nâng hoặc lưới các loại, các cỡ, thuốc và oxy
577
13.0075.0668
Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung
Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung
2.782.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
578
03.2256.0669
Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp
Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp
2.538.800
Chưa bao gồm thuốc và oxy
579
03.2264.0669
Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn
Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn
2.538.800
Chưa bao gồm thuốc và oxy
580
03.3356.0669
Phẫu thuật tái tạo cơ vùng hậu môn kiểu overlap trong điều trị đứt cơ vùng hậu môn)
Phẫu thuật tái tạo cơ vùng hậu môn kiểu overlap trong điều trị đứt cơ vùng hậu môn)
2.538.800
Chưa bao gồm thuốc và oxy
581
13.0112.0669
Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp
Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp
2.538.800
Chưa bao gồm thuốc và oxy
582
13.0008.0670
Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch...)
Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch...)
3.211.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
583
13.0007.0671
Phẫu thuật lấy thai lần đầu
Phẫu thuật lấy thai lần đầu
1.773.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
584
13.0002.0672
Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên
Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên
2.631.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
585
13.0006.0673
Phẫu thuật lấy thai trên người
bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp...)
Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp...)
5.268.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
586
13.0003.0674
Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp
Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp
3.193.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
587
13.0004.0675
Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...)
Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...)
3.578.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
588
13.0005.0675
Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...)
Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...)
3.578.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
589
13.0001.0676
Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược
Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược
7.223.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
590
13.0103.0677
Phẫu thuật Lefort
Phẫu thuật Lefort
2.495.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
591
13.0104.0677
Phẫu thuật Labhart
Phẫu thuật Labhart
2.495.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
592
13.0102.0678
Phẫu thuật Manchester
Phẫu thuật Manchester
3.504.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
593
13.0071.0679
Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung
Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung
2.872.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
594
03.2249.0681
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung
hoàn toàn
3.536.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
595
03.2725.0681
Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng
Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng
3.536.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
596
12.0291.0681
Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng
Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng
3.536.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
597
13.0068.0681
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung
hoàn toàn
3.536.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
598
13.0069.0681
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung
hoàn toàn cả khối
3.536.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
599
13.0070.0681
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần
3.536.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
600
12.0292.0682
Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu
Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu
5.879.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
601
13.0056.0682
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu
5.879.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
602
03.2729.0683
Cắt u nang buồng trứng xoắn
Cắt u nang buồng trứng xoắn
2.651.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
603
03.2730.0683
Cắt u nang buồng trứng
Cắt u nang buồng trứng
2.651.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
604
03.2731.0683
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ
2.651.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
605
03.2732.0683
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ
2.651.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
606
03.3391.0683
Cắt u nang buồng trứng
Cắt u nang buồng trứng
2.651.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
607
12.0276.0683
Cắt buồng trứng, hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú
Cắt buồng trứng, hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú
2.651.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
608
12.0280.0683
Cắt u nang buồng trứng xoắn
Cắt u nang buồng trứng xoắn
2.651.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
609
12.0281.0683
Cắt u nang buồng trứng
Cắt u nang buồng trứng
2.651.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
610
12.0283.0683
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ
2.651.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
611
12.0284.0683
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ
2.651.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
612
12.0299.0683
Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai
Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai
2.651.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
613
13.0072.0683
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ
2.651.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
614
13.0092.0683
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng
2.651.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
615
13.0095.0684
Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng
Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng
4.428.500
Chưa bao gồm thuốc và oxy
616
03.2248.0685
Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa
Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa
2.478.500
Chưa bao gồm thuốc và oxy
617
13.0132.0685
Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa
Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa
2.478.500
Chưa bao gồm thuốc và oxy
618
03.2254.0686
Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng
Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng
3.888.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
619
03.3328.0686
Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa
Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa
3.888.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
620
03.3386.0686
Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát
Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát
3.888.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
3.888.600
Ghi chú
621
13.0074.0686
Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng
Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng
Mức giá
3.888.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
622
13.0121.0688
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc
5.155.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
623
13.0122.0688
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp buồng tử cung
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp buồng tử cung
5.155.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
624
13.0124.0688
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung
5.155.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
625
13.0125.0688
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung
5.155.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
626
13.0126.0688
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung
5.155.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
627
27.0422.0688
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp
5.155.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
628
27.0423.0688
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt uXơ
5.155.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
629
27.0424.0688
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung
5.155.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
630
27.0425.0688
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn
5.155.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
631
03.2724.0703
Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng
Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng
3.668.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
632
12.0301.0703
Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng
Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng
3.668.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
633
13.0060.0703
Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng
Phẫu thuật second-look trong ung thư buồng trứng
3.668.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
634
03.2250.0704
Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)
Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)
5.840.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
635
13.0107.0704
Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)
Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)
5.840.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
636
03.2251.0705
Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)
Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)
3.501.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
637
03.3556.0705
Tạo hình âm đạo
Tạo hình âm đạo
3.501.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
638
03.3559.0705
Tạo hình âm đạo, ghép da trên khuôn nong
Tạo hình âm đạo, ghép da trên khuôn nong
3.501.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
639
03.3566.0705
Tạo hình âm đạo bằng ruột
Tạo hình âm đạo bằng ruột
3.501.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
640
13.0108.0705
Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)
Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)
3.501.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
641
28.0312.0705
Phẫu thuật tạo hình âm đạo trong lưỡng giới
Phẫu thuật tạo hình âm đạo trong lưỡng giới
3.501.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
642
13.0106.0706
Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman, Jones)
Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman, Jones)
4.365.600
Chưa bao gồm thuốc và oxy
643
13.0011.0707
Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa
Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa
3.783.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
644
13.0012.0708
Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa
Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa
2.751.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
645
13.0098.0709
Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục
Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục
3.780.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
646
10.0305.0710
Phẫu thuật treo thận
Phẫu thuật treo thận
2.433.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
647
13.0105.0710
Phẫu thuật treo tử cung
Phẫu thuật treo tử cung
2.433.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
648
12.0293.0711
Phẫu thuật Wertheim-Meig điều trị ung thư - cổ tử cung
Phẫu thuật Wertheim-Meig điều trị ung thư - cổ tử cung
5.263.300
Chưa bao gồm thuốc và oxy
649
13.0062.0711
Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)
Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch)
5.263.300
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
650
15.0290.0955
Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe
Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe
1.570.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
651
15.0300.0955
Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ
Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ
1.570.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
652
15.0391.0955
Phẫu thuật mở cạnh cổ lấy dị vật (dị vật thực quản, hỏa khí...)
Phẫu thuật mở cạnh cổ lấy dị vật (dị vật thực quản, hỏa khí...)
1.570.700
Chưa bao gồm thuốc và oxy
653
15.0090.0956
Phẫu thuật mở cạnh mũi
Phẫu thuật mở cạnh mũi
3.634.300
Chưa bao gồm thuốc và oxy
654
15.0292.0957
Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi
Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi
2.910.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
655
15.0097.0960
Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi
Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi
2.033.900
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt, thuốc và oxy
656
15.0035.0971
Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi
Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi
2.976.800
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
657
15.0036.0971
Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ
Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ
2.976.800
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
658
15.0048.0971
Đặt ống thông khí màng nhĩ
Đặt ống thông khí màng nhĩ
2.976.800
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
659
15.0049.0971
Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ
Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ
2.976.800
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
660
03.2104.0997
Vá nhĩ đơn thuần
Vá nhĩ đơn thuần
3.204.200
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
661
15.0032.0997
Chỉnh hình tai giữa không tái tạo chuỗi xương con
Chỉnh hình tai giữa không tái tạo chuỗi xương con
3.204.200
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
662
15.0034.0997
Vá nhĩ đơn thuần
Vá nhĩ đơn thuần
3.204.200
Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
663
03.2064.1079
Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt
Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt
2.293.500
Chưa bao gồm thuốc và oxy
664
16.0294.1079
Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt
Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt
2.293.500
Chưa bao gồm thuốc và oxy
665
16.0348.1089
Phẫu thuật tháo nẹp, vít
Phẫu thuật tháo nẹp, vít [ hai bên]
2.665.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
666
16.0348.1090
Phẫu thuật tháo nẹp, vít
Phẫu thuật tháo nẹp, vít [ xương lồi cầu]
2.663.500
Chưa bao gồm thuốc và oxy
667
16.0348.1091
Phẫu thuật tháo nẹp, vít
Phẫu thuật tháo nẹp, vít [ một bên]
2.423.300
Chưa bao gồm thuốc và oxy
668
28.0352.1091
Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật
Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật [Dùng cho chuyên khoa Răng Hàm Mặt và 1 bên]
2.423.300
Chưa bao gồm thuốc và oxy
669
11.0158.1112
Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực
Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực
2.951.300
Chưa bao gồm thuốc và oxy
670
11.0104.1113
Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình
Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình
2.906.200
Chưa bao gồm thuốc và oxy
671
04.0035.1114
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ
2.389.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
672
04.0036.1114
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực
2.389.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
673
04.0037.1114
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên
2.389.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
674
11.0103.1114
Cắt sẹo khâu kín
Cắt sẹo khâu kín
2.389.900
Chưa bao gồm thuốc và oxy
675
11.0056.1119
Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể
Ghép da đồng loại dưới 10% diện
tích cơ thể
1.311.100
Chưa bao gồm thuốc và oxy
676
03.2983.1135
Phẫu thuật đặt túi giãn da các cỡ điều trị sẹo bỏng
Phẫu thuật đặt túi giãn da các cỡ điều trị sẹo bỏng
3.103.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
677
11.0106.1135
Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng
Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng
3.103.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
678
11.0107.1135
Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết
Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết
3.103.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
679
28.0021.1135
Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu
Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu
3.103.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
680
28.0023.1135
Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu
Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu
3.103.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
681
28.0024.1135
Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu
Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu
3.103.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
682
28.0104.1135
Phẫu thuật đặt túi giãn da cho tạo hình tháp mũi
Phẫu thuật đặt túi giãn da cho tạo hình tháp mũi
3.103.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
683
28.0105.1135
Phẫu thuật tạo tạo vạt giãn cho tạo hình tháp mũi
Phẫu thuật tạo tạo vạt giãn cho tạo hình tháp mũi
3.103.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
684
28.0259.1135
Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da
Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da
3.103.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
685
28.0273.1135
Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực, bụng bằng vạt giãn da
Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực, bụng bằng vạt giãn da
3.103.400
Chưa bao gồm thuốc và oxy
686
11.0169.1138
Kỹ thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính
Kỹ thuật tiêm huyết tương giàu tiểu cầu điều trị vết thương mạn tính
3.333.000
Chưa bao gồm bộ kít tách huyết tương, thuốc và oxy
687
11.0075.1143
Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu
Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu
2.850.000
Chưa bao gồm thuốc và oxy
688
07.0219.1144
Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường
Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường
2.092.800
Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mã tương đương
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá
Mức giá
Ghi chú
689
07.0220.1144
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường
2.092.800
Chưa bao gồm thuốc và oxy
690
11.0159.1144
Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính
Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương
mạn tính
2.092.800
Chưa bao gồm thuốc và oxy
691
11.0161.1144
Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kín
Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính,
khâu kín
2.092.800
Chưa bao gồm thuốc và oxy
692
03.3219.1187
Phẫu thuật đặt Port động/tĩnh mạch để tiêm truyền hóa chất điều trị ung thư
Phẫu thuật đặt Port động/tĩnh mạch để tiêm truyền hóa chất điều trị ung thư
1.029.600
Chưa bao gồm buồng tiêm truyền, thuốc và oxy
693
12.0448.1187
Đặt buồng tiêm truyền dưới da
Đặt buồng tiêm truyền dưới da
1.029.600
Chưa bao gồm buồng tiêm truyền, thuốc và oxy

Tổng quan văn bản

Số ký hiệu4088/QĐ-BYT
Ngày ban hành31/12/2024
Loại văn bảnQuyết định
Ngày có hiệu lực31/12/2024
Nguồn thu thậpCơ sở dữ liệu
Ngày đăng công báo---
Cơ quan ban hành / Người kýBộ Y tế / Lê Đức Luận
Phạm viTrung ương, Bộ Y tế
Trích yếuNăm 2024 về Giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh áp dụng tại Bệnh viện Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh (trực thuộc Cục Y tế Giao thông vận tải - Bộ Giao thông vận tải) do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành
Tình trạng hiệu lựcCòn hiệu lực

Chưa có thông tin lược đồ

Văn bản này hiện chưa được cập nhật dữ liệu về lược đồ liên quan.