Quay lại

Quyết định 41/2004/QĐ-BNN công bố Danh mục thức ăn chăn nuôi được phép nhập khẩu vào Việt Nam thời kỳ 2004 - 2005 do Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành

BỘ NÔNG NGHIỆP
VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN
******

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
********

Số: 41/2004/QĐ-BNN

Hà Nội, ngày 30 tháng 08 năm 2004

QUYẾT ĐỊNH

VỀ VIỆC CÔNG BỐ DANH MỤC THỨC ĂN CHĂN NUÔI, NGUYÊN LIỆU DÙNG CHẾ BIẾN THỨC ĂN CHĂN NUÔI ĐƯỢC PHÉP NHẬP KHẨU VÀO VIỆT NAM THỜI KỲ 2004 - 2005

BỘ TRƯỞNG BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN

Căn cứ Nghị định số 86/2003/NĐ-CP ngày 18/11/2003 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn; Căn cứ Nghị định số 15/CP ngày 19/3/1996 của Chính phủ về quản lý thức ăn chăn nuôi; Căn cứ Quyết định số 46/2001/QĐ-TTg ngày 4/4/2001 của Thủ tướng Chính phủ về quản lý xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá thời kỳ 2001-2005; Xét đề nghị của Cục trưởng Cục Nông nghiệp,

QUYẾT ĐỊNH:

Điều 1: Công bố kèm theo Quyết định này:

1. Danh mục các loại nguyên liệu thức ăn chăn nuôi nhập khẩu theo yêu cầu chất lượng.

2. Danh mục thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu dùng chế biến thức ăn chăn nuôi được phép nhập khẩu vào Việt Nam thời kỳ 2004-2005.

Điều 2: Bãi bỏ Danh mục thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu dùng chế biến thức ăn chăn nuôi được nhập khẩu vào Việt Nam thời kỳ 2002-2005 ban hành tại Quyết định số 80/2002/QĐ-BNN ngày 06/9/2002.

Điều 3: Quyết định này có hiệu lực sau 15 ngày, kể từ ngày đăng Công báo.

Điều 4: Cục trưởng Cục Nông nghiệp, Thủ trưởng các cơ quan có liên quan, tổ chức, cá nhân trong nước và nước ngoài có hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu dùng chế biến thức ăn chăn nuôi vào Việt Nam chịu trách nhiệm thi hành quyết định này./.


KT. BỘ TRƯỞNG BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN THỨ TRƯỞNG Bùi Bá Bổng

DANH MỤC


THỨC ĂN CHĂN NUÔI, NGUYÊN LIỆU DÙNG CHẾ BIẾN THỨC ĂN CHĂN NUÔI ĐƯỢC PHÉP NHẬP KHẨU VÀO VIỆT NAM THỜI KỲ 2004-2005DANH MỤC CÁC LOẠI NGUYÊN LIỆU THỨC ĂN CHĂN NUÔI NHẬP KHẨU THEO YÊU CẦU CHẤT LƯỢNG
(Ban hành kèm theo Quyết định số 41/2004/QĐ-BNN ngày 30 tháng 8 năm 2004 )


Tên nguyên liệu

Yêu cầu chất lượng

1- Ngô :

- Ngô hạt

- Ngô mảnh

- Ngô bột

- Màu, mùi đặc trưng của ngô, không có mùi chua, mùi mốc.

- Hàm lượng Aflatoxin, tính theo phần tỷ khối lượng (ppb), không lớn hơn 100.

- Độ ẩm, tính theo % khối lượng, không lớn hơn 14.

2- Thóc, gạo:

- Thóc

- Tấm

- Cám gạo các loại

- Màu, mùi đặc trưng của thóc, tấm, cám, không có mùi chua, mốc.

- Hàm lượng Aflatoxin, tính theo phần tỷ khối lượng (ppb), không lớn hơn 50.

- Độ ẩm, tính theo % khối lượng:

+ Đối với thóc, tấm, không lớn hơn 12.

+ Đối với cám, không lớn hơn 13.

3- Lúa mì :

- Mì hạt

- Bột mì ( Loại dùng trong chăn nuôi)

- Cám mì (dạng bột hoặc viên)

- Màu, mùi đặc trưng của lúa mì, bột mì, cám mì, không có mùi chua, mùi mốc.

- Hàm lượng Aflatoxin, tính theo phần tỷ khối lượng (ppb), không lớn hơn 50.

- Độ ẩm, tính theo % khối lượng:

+ Dạng hạt, bột, không lớn hơn 12.

+ Đối với cám, không lớn hơn 13.

4- Một số loại ngũ cốc khác (Đại mạch, Yến mạch, Cao lương...)

- Dạng hạt

- Dạng bột

- Cám

- Màu, mùi đặc trưng theo từng loại, không có mùi chua, mốc.

- Hàm lượng Aflatoxin, tính theo phần tỷ khối lượng (ppb), không lớn hơn 50.

- Độ ẩm, tính theo % khối lượng:

+ Dạng hạt, bột, không lớn hơn 12.

+ Đối với cám, không lớn hơn 13.

5- Sắn khô:

- Màu, mùi đặc trưng của sắn, không có mùi chua, mốc.

- Hàm lượng Aflatoxin, tính theo phần tỷ khối lượng (ppb), không lớn hơn 50.

- Độ ẩm, tính theo % khối lượng, không lớn hơn 12.

6- Đậu tương:

- Đậu tương hạt

- Bột đậu tương nguyên dầu (cả vỏ hoặc tách vỏ)

- Khô dầu đậu tương

- Màu, mùi đặc trưng của đậu tương, không có mùi chua, mùi mốc.

- Hàm lượng Aflatoxin, tính theo phần tỷ khối lượng (ppb), không lớn hơn 50.

- Độ ẩm, tính theo % khối lượng, không lớn hơn 14.

- Đối với bột đậu tương, khô dầu đậu tương hoạt độ urê, tính theo mg N/1 phút ở 30oC từ 0,05- 0,35.

7- Các loại khô dầu khác:

- Khô dầu lạc

- Khô dầu cọ

- Khô dầu hạt cải

- Khô dầu vừng

- Khô dầu hướng dương

- Khô dầu lanh

- Khô dầu dừa

- Khô dầu bông

- Khô dầu lupin

- Màu, mùi đặc trưng của từng loại khô dầu, không có mùi chua, mốc.

- Hàm lượng Aflatoxin, tính theo phần tỷ khối lượng (ppb), không lớn hơn 100.

- Độ ẩm, tính theo % khối lượng, không lớn hơn 12.

8- Nguyên liệu có nguồn gốc thuỷ sản:

- Bột cá

- Bột vỏ sò

- Bột đầu tôm

- Bột phụ phẩm chế biến thuỷ sản

- Độ ẩm, tính theo % khối lượng, không lớn hơn 10.

- E coli, Salmonella: Không có

- Bột cá chỉ nhập loại:

+ Hàm lượng Protein thô, tính theo % khối lượng, không nhỏ hơn 60.

+ Hàm lượng muối Natri clorua (NaCl), tính theo % khối lượng, không lớn hơn 3.

+ Hàm lượng Nitơ bay hơi tổng số, tính theo mg/100g mẫu, không lớn hơn 130.

9- Nguyên liệu có nguồn gốc động vật:

- Bột xương

- Bột thịt xương

- Bột sữa gầy

- Bột máu

- Bột lông vũ

- Bột phụ phẩm chế biến thịt

- Độ ẩm, tính theo % khối lượng:

+ Đối với sữa gầy, không lớn hơn 5.

+ Đối với các loại khác, không lớn hơn 10.

- E coli, Salmonella: Không có

- Khi nhập khẩu các sản phẩm có nguồn gốc từ động vật phải thực hiện các quy định theo Pháp lệnh thú y.

10- Các axít amin tổng hợp:

- L-Lysine

- DL- Methionine

- Threonine (L-Threonine...)

- Triptophan

- Các a xít amin tổng hợp khác

- Theo chất lượng ghi trong hợp đồng

11- Dầu, mỡ:

- Dầu thực vật

- Dầu cá

- Mỡ

- Độ ẩm, tính theo % khối lượng, không lớn hơn 0,5.

- Chất béo, tính theo % khối lượng, không nhỏ hơn 98.

12- Các loại vitamin đơn dùng bổ sung vào thức ăn:

- Vitamin A

- Vitamin E

- Vitamin D3

- Các loại Vitamin đơn khác

- Theo chất lượng ghi trong hợp đồng

DANH MỤC


THỨC ĂN CHĂN NUÔI, NGUYÊN LIỆU DÙNG CHẾ BIẾN THỨC ĂN CHĂN NUÔI
ĐƯỢC PHÉP NHẬP KHẨU VÀO VIỆT
NAM THỜI KỲ 2004-2005
(Ban hành kèm theo Quyết định số 41/2004/QĐ-BNN ngày 30 tháng 8 năm 2004)


Số TT

Tên nguyên liệu

Số đăng ký

nhập khẩu

Công dụng

Dạng & quy cách

bao gói

Hãng, nước sản xuất

Hãng

Nước

1

26

AP 301 TM & AP 301G TM Spray Dried Blood Cells

AP-190-7/00-KNKL

Cung cấp đạm và các chất dinh dưỡng khác

Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg

American Protein Corporation.

Argentina

2

26

AP920TM Spray Dried Animal Plasma

AP-188-7/00-KNKL

Cung cấp đạm và các chất dinh dưỡng khác

Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg

American Protein Corporation.

Argentina

3

26

AppeteinTM, AP920 Spray Dried Animal Plasma

AP-189-7/00-KNKL

Cung cấp đạm và các chất dinh dưỡng khác

Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg

American Protein Corporation.

Argentina

4

24

Mycotoxin Binder (Sintox)

AA-1736-10/03-NN

Bổ sung chất chống mốc trong TĂCN

Bột màu trắng

Bao: 25 kg

Alinat.Insumos Para. Nutricion Animal.

Argentina

5

126

Agri Lean Team Creep (Creep Feed)

AA-1490-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao: 20kg

Agribussiness Products Pty. Ltd

Australia

6

126

Agri Lena Team Creep (Creep Feed)

AA-1490-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao: 20 kg

Agribussiness Products Pty. Ltd

Australia

7

173

ALPO (Adult-Beef, Live và Vegetable)

NU-1719-10/03-NN

Thức ăn cho chó trưởng thành

Dạng viên, khô, màu nâu, ngà vàng, xanh và đỏ.

Túi: 120g; 500g; 1,5kg; 3kg; 8kg và 15kg.

Nestle Purina PetCare Ltd.

Australia

8

173

ALPO (Adult-Chicken, Live và Vegetable)

NU-1720-10/03-NN

Thức ăn cho chó trưởng thành

Dạng viên, khô, màu nâu, ngà vàng và xanh

Túi: 120g; 500g; 1,5kg; 3kg; 8kg và 15kg.

Nestle Purina PetCare Ltd.

Australia

9

173

ALPO (Puppy-Beef, Milk và Vegetable)

NU-1721-10/03-NN

Thức ăn cho chó con

Dạng viên, khô, màu nâu và ngà vàng

Túi: 120g; 500g; 1,5kg; 3kg; 8kg và 15kg.

Nestle Purina PetCare Ltd.

Australia

10

46

Australian Lupins

SA-1792-12/03-NN

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao: 25kg, 40kg, 50kg hoặc hàng xá

Standard Commodities International Pty. Ltd.

Australia

11

51

Cesar Beef

TL-1385-12/02-KNKL

Thức ăn cho chó

Hộp: 100g

Uncle Ben S

Australia

12

51

Cesar Chicken

TL-1386-12/02-KNKL

Thức ăn cho chó

Hộp: 100g

Uncle Ben S

Australia

13

51

Cesar Classic Beef & Liver

TU-1834-01/04-NN

Thức ăn cho chó

Hộp 100g

Uncle Ben S

Australia

14

51

Cesar Prime Beef & Choice Chicken

TU-1835-01/04-NN

Thức ăn cho chó

Hộp 100g

Uncle Ben S

Australia

15

124

Copper sulphate

AT-1444-02/03-KNKL

Bổ sung Đồng (Cu) trong TĂCN.

Hạt, màu xanh biển.

Bao: 25kg.

Coogee Chemicals Pty. Ltd.

Australia

16

84

Copper Sulphate

(Pentahydrate)

NW-1909-5/04-NN

Bổ sung khoáng trong TĂCN.

Bột màu xanh.

Bao 25kg.

Coogee Chemicals Pty Ltd.

Australia

17

30

Elite Whey Powder

MA-1780-12/03-NN

Bổ sung Protein và Lipit trong TĂCN

Bao: 25kg (55Lb 20z)

Murray Goulburn Co.operative Co. Ltd.

Australia

18

126

Feed Mill Bacon 1 Premix

AA-1487-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao 5x4 kg

Agribussiness Products Pty. Ltd

Australia

19

126

Feed Mill Breeder 1 Premix

AA-1488-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao 4x5 kg

Agribussiness Products Pty. Ltd

Australia

20

126

Feed Mill Weaner 1 Premix

AA-1489-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao 3x6 kg

Agribussiness Products Pty. Ltd

Australia

21

126

Feedmill Bacon 1 Premix

AA-1487-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao 5 x 4kg

Agribussiness Products Pty. Ltd

Australia

22

126

Feedmill Breeder 1 Premix

AA-1488-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao 4 x 5kg

Agribussiness Products Pty. Ltd

Australia

23

126

Feedmill Weaner 1 Premix

AA-1489-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao 3 x 6kg

Agribussiness Products Pty. Ltd

Australia

24

46

Fismate

AC-184-6/00-KNKL

Cung cấp đạm

Bao 40kg hoặc hàng rời

Arrow Commodities

Australia

25

173

Friskies (Adult-Ocean Fish Flavor)

NU-1725-10/03-NN

Thức ăn cho mèo trưởng thành

Dạng viên không đồng nhất, khô, màu nâu vàng, màu xanh, màu đỏ.

Túi: 80g; 500g; 1,5kg; 3,5kg; 7kg; 8kg và 19kg.

Friskies Pet Care

Australia

26

173

Friskies (Kitten-Chicken, Milk và Fish Flavor)

NU-1724-10/03-NN

Thức ăn cho mèo con

Dạng viên, khô, màu nâu nhạt

Túi: 80g; 500g; 1,5kg; 3,5kg; 7kg; 8kg và 19kg.

Friskies Pet Care

Australia

27

173

Friskies(Adult-Tuna & Sardine Flavor))

NU-1726-10/03-NN

Thức ăn cho mèo trưởng thành

Dạng viên không đồng nhất, khô, màu nâu vàng, màu đỏ.

Túi: 80g; 500g; 1,5kg; 3,5kg; 7kg; 8kg và 19kg.

Friskies Pet Care

Australia

28

18

Hogro For All Pigs

AN-157-5/00-KNKL

Premix vitamin, khoáng cho lợn

Bao : 20kg

Aventis AnimalNutrition

Australia

29

51

Kitekat Chicken Gourmet

EF-95-3/01-KNKL

Thức ăn hỗn hợp cho mèo

Dạng viên

Bao: 8kg

Effem Foods.

Australia

30

6

Manganous Oxide

AUS-352-12/00-KNKL

Chất bổ sung khoáng

Bột màu nâu có ánh xanh

Bao: 25kg

Ausminco Pty. Ltd

Australia

31

126

Micronised Wheat

AA-1491-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao: 25kg

Agribussiness Products Pty. Ltd

Australia

32

126

Micronised Wheat

AA-1491-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao 25 kg

Agribussiness Products Pty. Ltd

Australia

33

54

Orange Pig Feed Lavour

TU-1648-8/03-KNKL

Bổ sung hương cam trong TĂCN

Thùng: 25 lít và 200 lít.

Taste Master Ltd

Australia

34

86

Oti-Clens

HT-1370-12/02-KNKL

Bổ sung chất khoáng khuẩn

Chai: 120ml

Pfizer

Australia

35

51

Pedgree Puppy Rehydratable

UU-1516-5/03-KNKL

Thức ăn cho chó con

Bao: 1,5 kg

Uncle Ben S

Australia

36

51

Pedgree Small Dod Clutd

UU-1515-5/03-KNKL

Thức ăn cho chó trưởng thành

Bao: 1,5 kg

Uncle Ben S

Australia

37

51

Pedigree 5 Kinds Of Meat

UB-128-4/01-KNKL

Thức ăn cho chó

Dạng sệt

Hộp: 400g.

Uncle Ben S

Australia

38

51

Pedigree Beef

SH-109-4/00-KNKL

Thức ăn hỗn hợp dùng cho chó

Sệt

Lon: 400g, 700g

Uncle Ben S

Australia

39

51

Pedigree Chicken

SH-110-4/00-KNKL

Thức ăn hỗn hợp dùng cho chó

Sệt

Lon: 400g, 700g

Uncle Ben S

Australia

40

51

Pedigree Puppy

UB-129-4/01-KNKL

Thức ăn cho chó

Dạng sệt

Hộp: 400g và 700g

Uncle Ben S

Australia

41

172

Pro Plan (Adult Dog-Chicken & Rice Formula)

NU-1728-10/03-NN

Thức ăn cho chó trưởng thành

Dạng viên, khô, màu nâu nhạt.

Túi: 1,5kg; 3,6kg và 17kg

Ralston Purina Pty Ltd.

Australia

42

172

Pro plan (Chicken & rice Formula performance)

NU-1729-10/03-NN

Thức ăn cho chó con

Dạng viên, khô, màu nâu nhạt.

Túi: 1,5kg; 3,6kg và 17kg

Ralston Purina Pty Ltd.

Australia

43

172

Pro Plan (Puppy-Chicken & Rice Formula)

NU-1727-10/03-NN

Thức ăn cho chó con

Dạng viên, khô, màu nâu nhạt.

Túi: 1,5kg; 3,6kg và 17kg

Ralston Purina Pty Ltd.

Australia

44

6

Sodium Bicarbonate

022-7/04-NN

Bổ sung khoáng chất và điện giải trong thức ăn chăn nuôi.

Bột màu trắng.

Bao: 25kg.

Penrice Soda Products Pty Ltd.

Australia

45

9

Truben (Bentonite, Sodium Bentontie)

AB-75-3/01-KNKL

- Chất kết dính - Chất đệm, điều hoà axit trong đường tiêu hoá

Dạng bột mịn, màu ghi nhật

Bao: 25 kg

Australin Bentonite

Australia

46

172

Trusty (Beef Flavor)

NU-1722-10/03-NN

Thức ăn cho chó trưởng thành

Dạng viên, khô, màu nâu

Túi: 10kg và 15kg.

Nestle Purina PetCare Ltd.

Australia

47

172

Trusty (Puppy)

NU-1723-10/03-NN

Thức ăn cho chó con

Dạng viên, khô, màu nâu

Túi: 10kg và 15kg.

Nestle Purina PetCare Ltd.

Australia

48

38

Vital Wheat Gluten (Gtulen lúa mì)

MU-285-8/01-KNKL

Làm nguyên liệu chế biến TĂCN

Dạng bột, màu nâu nhạt. Bao: 25 kg

Manildra Flour mills.

Australia

49

18

Vitaltm For All Poultry

AN-155-5/00-KNKL

Premix vitamin, khoáng cho gia cầm

Bao: 20kg

Aventis AnimalNutrition

Australia

50

18

Vitaltm For Chicken & Pullet

AN-156-5/00-KNKL

Premix vitamin, khoáng cho gà

Bao: 20kg

Aventis AnimalNutrition

Australia

51

160

Whey Powder protein 11% (NHWP)

BU-1721-10/03-NN

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao: 25 kg

BonLac Foods

Australia

52

51

Whiskas Beef Mince

EF-337-12/00-KNKL

Thức ăn hỗn hợp dùng cho mèo

Dạng sệt

Hộp: 400g

Uncle Ben S

Australia

53

51

Whiskas Chicken And Liverr Mince

EF-338-12/00-KNKL

Thức ăn hỗn hợp dùng cho mèo

Dạng sệt

Hộp: 400g

Uncle Ben S

Australia

54

57

Pulp Shreds of Chicory

(Bột rễ rau diếp xoăn)

HT-698-9/02-KNKL

Tăng cường hấp thụ Vitamin, khoáng trong TĂCN.

Dạng bột thô màu trắng đục.

Bao lớn không đồng nhất khoảng 980kg đến 1100 kg.

Socode S.C

Belgium

55

169

AcidalR NC

IB-1842-01/04-NN

Bổ sung acid HCl trong TĂCN.

Bao hoặc gói: 100g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg

Impextraco NV.

Belgium

56

168

Adimixđ Butyrate 30% Coated

NB-1777-11/03-NN

Bổ sung acid hữu cơ và chất chống vi khuẩn trong TĂCN

Bao: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg và 25kg

NUTRI.AD International.

Belgium

57

168

Adimixđ Butyrate FV

NB-1766-11/03-NN

Bổ sung chất tạo màu và acid hữu cơ trong TĂCN

Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg

NUTRI.AD International.

Belgium

58

55

Agra Bond

BrA-174-6/00-KNKL

Chất kết dính dùng trong chế biến thức ăn viên

Bao: 10kg và 25kg

Intraco.

Belgium

59

55

Agra Yucca Meal 15%

BrA-175-6/00-KNKL

Thức ăn bổ sung

Bao, thùng: 181,44kg (400Pounds)

Intraco.

Belgium

60

90

Appenmold

BB-670-8/02-KNKL

Chống mốc trong TĂCN

Bao: 25kg

Biakon n.v

Belgium

61

90

Appennox

BB-669-8/02-KNKL

Chống oxy hoá trong TĂCN

Bao: 25kg

Biakon n.v

Belgium

62

56

Babito

NB-1614-8/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng cho heo con

Bột màu vàng nhạt

Bao: 25kg

N.V Vitamex SA

Belgium

63

20

Babito (87916725)

VB-183-6/01-KNKL

Thức ăn bổ sung cho lợn con

Bao: 25 kg

Vitamex.

Belgium

64

41

Bianox

BIA-124-4/00-KNKL

Chất chống oxy hoá

Bột màu vàng nhạt.

Bao: 25kg.

Biakon N.V.

Belgium

65

41

Bianox Dry

BIA-124-4/00-KNKL

Chất chống oxy hoá (Antioxidant)

Bao: 25 kg

Biakon N.V.

Belgium

66

55

Blood Meal

88-90% Protein

TN-40-1/00-KNKL

Bổ sung đạm trong TĂCN.

Bao: 25kg và 50kg

Intraco.

Belgium

67

120

Calcium Iodate (Ca(IO3)2.H2O)

NB-1432-02/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng Iốt (I) trong TĂCN.

Dạng bột màu trắng.

Bao: 20kg, 25kg và 50kg.

N.V. De Craene S.A.

Belgium

68

16

Clinacox 0,5%

JB-336-10/01-KNKL

Phòng ngừa bệnh cầu trùng

Dạng bột Premix. Bao 10kg, 20kg và 25 kg

Janssen

Belgium

69

120

Cobalt Sulphate (CoSO4.7H2O)

NB-1429-02/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng Coban (Co) trong TĂCN.

Dạng bột màu hồng.

Bao: 20kg, 25kg và 50kg.

N.V. De Craene S.A.

Belgium

70

84

Detox

NS-129-5/00-KNKL

Kháng độc tố Aflatoxin

Bao: 40kg

Nutritec S.A

Belgium

71

169

ElitoxR

IB-1844-01/04-NN

Kìm hãm sự lên men nấm mốc trong TĂCN.

Bao hoặc gói: 100g; 500g; 1kg; 5kg; 10kg; 20kg và 25kg

Impextraco NV.

Belgium

72

84

Euromoldp- BP

NS-128-5/00-KNKL

Chất chống ôxy hoá

Bao: 25kg

Nutritec S.A

Belgium

73

84

Euromoldp- BP

NS-128-5/00-KNKL

Chất chống ôxy hoá

Bao: 25kg

Nutritec S.A

Belgium

74

62

Europenlin HC PB.1402

NS-259-8/00-KNKL

Chất kết dính và tăng độ cứng cho thức ăn viên (Pellet binder and improve pellet durability)

Bột, màu vàng nhạt

Bao: 25kg

Global Nutrition SAS

Belgium

75

84

Europenlin HC PB.142

NS-259-8/00-KNKL

Chất kết dính và tăng độ cứng cho TĂ viên

Bao: 25kg

Nutritec S.A

Belgium

76

84

Europenlin HC PB.142

NS-259-8/00-KNKL

Chất kết dính và tăng độ cứng cho TĂ viên

Bao: 25kg

Nutritec S.A

Belgium

77

84

Eurotioxp-07

NS-126-5/00-KNKL

Chất chống ôxy hoá

Bao: 25kg

Nutritec S.A

Belgium

78

84

Eurotioxp-07

NS-126-5/00-KNKL

Chất chống ôxy hoá

Bao: 25kg

Nutritec S.A

Belgium

79

62

Eurotioxp-BP

NS-127-5/00-KNKL

Chất chống oxy hoá (ANTIOXIDANT)

Bao: 25kg

Nutritec S.A.

Belgium

80

169

FeedooxR Dry

IB-1843-01/04-NN

Bổ sung chất chống Oxi hóa trong TĂCN.

Bao, gói: 100g; 500g; 1kg; 5kg; 10kg; 20kg và 25kg

Impextraco NV.

Belgium

81

9

Feedox Dry

IT-160-5/00-KNKL

Chất chống oxy hoá

Bao: 25kg

Impextraco.

Belgium

82

168

Fyto-Cox Dry

NB-1781-11/03-NN

Bổ sung acid hữu cơ và chất chống vi khuẩn trong TĂCN

Bao: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg và 25kg

NUTRI.AD International.

Belgium

83

168

Fyto-Digest P Dry

NB-1779-11/03-NN

Bổ sung acid hữu cơ và chất chống vi khuẩn trong TĂCN

Bao: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg và 25kg

NUTRI.AD International.

Belgium

84

168

Fyto-Digest S Dry

NB-1780-11/03-NN

Bổ sung acid hữu cơ và chất chống vi khuẩn trong TĂCN

Bao: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg và 25kg

NUTRI.AD International.

Belgium

85

168

Fytosafe Dry

NB-1778-11/03-NN

Bổ sung acid hữu cơ và chất chống vi khuẩn trong TĂCN

Bao: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg và 25kg

NUTRI.AD International.

Belgium

86

62

Globacid OPCLP

NS-323-11/00-KNKL

Chất chống nấm mốc (ANTIMOLD)

Dạng bột, màu nâu sáng

Bao: 25kg

Global Nutrition SAS.

Belgium

87

62

Globafix

NS-129-5/00-KNKL

Kháng độc tố aflatoxin (Aflatoxin inactivating agent)

Bột: 40kg

Global Nutrition SAS.

Belgium

88

62

Globamold L Plus

GV-241-6/01-KNKL

Chống mốc

Dạng lỏng, màu nhựa thông.

Thùng: 200kg.

Két: 1000kg.

Global Nutrition SAS.

Belgium

89

62

Globamold P Plus

NS-128-5/00-KNKL

Chất chống mốc (ANTIMOLD)

Bao: 25kg

Global Nutrition SAS.

Belgium

90

62

Globatiox 32 Prémex

NS-322-11/00-KNKL

Chất chống oxy hoá (ANTIOXIDANT)

Dạng bột, màu nhựa thông sáng

Bao: 25kg

Global Nutrition SAS.

Belgium

91

62

Globatiox L 32

NS-324-11/00-KNKL

Chất chống oxy hoá (ANTIOXIDANT)

Dạng lỏng, màu nâu xẫm

Bao: 25kg, thùng: 190kg, phi: 900kg

Global Nutrition SAS.

Belgium

92

62

Globatiox P-07

NS-126-5/00-KNKL

Chất chống oxy hoá (ANTIOXIDANT)

Bao: 25kg

Global Nutrition SAS.

Belgium

93

30

Gluten lúa mì (Amytex 100)

HS-272-8/00-KNKL

Bổ sung protein trong TĂCN.

Bao: 25kg và 50kg.

Amylum Europe N.V

Belgium

94

168

Immunoaid Dry

NB-1773-11/03-NN

Bổ sung chất khử mùi và acid hữu c trong TĂCN

Bao: 25kg

NUTRI.AD International.

Belgium

95

168

Immunoaid Liquid

NB-1763-11/03-NN

Bổ sung chất chống độc tố và acid hữu c trong TĂCN

Chai: 0,5 lit; 1 lit.

Can: 5kg và 25kg.

NUTRI.AD International.

Belgium

96

13

Kembind Dry

KB-224-6/01-KNKL

Chất kết dính dùng cho các loại thức ăn ép viên

Bao: 25kg

Kemin europa N.V.

Belgium

97

62

Khô cỏ linh lăng

ED-242-6/01-KNKL

Nguyên liệu TĂCN

Bao: 25kg, 40kg và 50kg

Eurotec (Nutrition).

Belgium

98

9

Killox 160 Dry

IT-97-3/01-KNKL

Chất chống o xy hoá

Dạng bột mịn, màu nâu

Bao: 25kg,

Impextraco.

Belgium

99

165

Lechonmix

BP-1717-10/03-NN

Bổ sung protein, axit amin, vitamin và khoáng vi lượng

Dạng bột

Bao: 30 kg

Premix Inve Export N.V.

Belgium

100

29

Lecithin

CB-574-7/02-KNKL

Bổ sung Photpho lipit trong TĂCN

Thùng: 200kg

Cargill N.V

Belgium

101

13

Lysoforte TM Aqua Dry

LB-1540-5/03-KNKL

Tăng cường khả năng tiêu hoá cho vật nuôi

Bao: 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg và 25kg

Kemin europa

Belgium

102

120

Manganous Oxide (MnO)

NB-1431-02/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng Mangan (Mn) trong TĂCN.

Dạng bột màu xanh nâu.

Bao: 20kg, 25kg và 50kg.

N.V. De Craene S..A.

Belgium

103

55

Meat & Bone Meal 50% Protein, Low Fat

TN-42-1/2000-KNKL

Bổ sung đạm, khoáng trong TĂCN.

Bao: 25kg và 50kg

Intraco.

Belgium

104

55

Meat & Bone Meal 55% Protein, Low Fat

TN-39-1/00-KNKL

Bổ sung đạm, khoáng trong TĂCN.

Bao: 25kg và 50kg

Intraco.

Belgium

105

49

Mold - Nil Dry

RUBY-74-3/00-KNKL

Chống mốc

Bao: 25 kg

Nutri.Ad Internationalbvba.

Belgium

106

169

MoldstopR SD Plus

IB-1845-01/04-NN

Kìm hãm sự lên men nấm mốc trong TĂCN.

Bao, gói: 100g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg

Impextraco NV.

Belgium

107

41

Mycoblock

BIA-123-4/00-KNKL

Chất chống mốc

Bột màu vàng nhạt.

Bao: 25kg.

Biakon N.V.

Belgium

108

41

Mycoblock Dry

BIA-123-4/00-KNKL

Chất chống mốc (Mould Inhibitor)

Bao: 25 kg

Biakon N.V.

Belgium

109

49

Nutribind

RUBY-76-3/00-KNKL

Chất kết dính

Bao: 25 kg

Nutri.Ad Internationalbvba.

Belgium

110

168

Nutribind Aqua Dry

NB-1768-11/03-NN

Bổ sung chất kết dính và chống vi khuẩn trong TĂCN

Bao: 25 kg

NUTRI.AD International.

Belgium

111

168

Nutribind Gum Dry

NB-1782-11/03-NN

Bổ sung chất kết dính trong TĂCN

Bao: 25 kg

NUTRI.AD International.

Belgium

112

168

Nutribind Super Dry

NB-1769-11/03-NN

Bổ sung chất kết dính và chống vi khuẩn trong TĂCN

Bao 25kg

NUTRI.AD International.

Belgium

113

168

Nutrigold Red Dry

NB-1765-11/03-NN

Bổ sung chất tạo màu và acid hữu cơ trong TĂCN

Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg

NUTRI.AD International.

Belgium

114

168

Nutrigold Yellow Dry

NB-1767-11/03-NN

Bổ sung chất tạo màu và acid hữu cơ trong TĂCN

Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg

NUTRI.AD International.

Belgium

115

168

Nutri-Saponin P

NB-1771-11/03-NN

Bổ sung chất khử mùi và acid hữu cơ trong TĂCN

Can: 2,5kg.

Bao: 15kg, 20kg và 25kg.

NUTRI.AD International.

Belgium

116

168

Nutri-Saponin PV

NB-1772-11/03-NN

Bổ sung chất khử mùi và acid hữu cơ trong TĂCN

Can: 2,5kg.

Bao: 15kg, 20kg và 25kg.

NUTRI.AD International.

Belgium

117

49

Nutri-Zym TM Dry

NI-268-8/00-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá

Bột màu trắng ngà tới nâu nhạt

Bao: 1kg và 25kg

Nutri.Ad InternationalB.V.B.A

Belgium

118

49

Nutri-Zym TM S Dry

NI-268-8/00-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá

Bột màu trắng ngà tới nâu nhạt

Bao: 1kg và 25kg

Nutri.Ad InternationalB.V.B.A

Belgium

119

18

Orffavit- Vitamin E 50% Adsorbate

OH-257-7/01-KNKL

Sản xuất Premix trong TĂCN

Bao: 25kg, 50kg và 500kg

Orffa Nederland Feed B.V Burgstraat 12. 4283 GG Giessen

Belgium

120

49

Oxy - Nil Dry

RUBY-75-3/00-KNKL

Chống oxy hoá

Bao: 25kg.

Nutri.Ad Internationalbvba.

Belgium

121

168

Salmo-Nil AC Liquid

NB-1776-11/03-NN

Bổ sung acid hữu cơ và chất chống vi khuẩn trong TĂCN

Thùng: 25kg, 200kg và 1000kg

NUTRI.AD International.

Belgium

122

168

Salmo-Nil Dry

NB-1770-11/03-NN

Bổ sung chất kết dính và chống vi khuẩn trong TĂCN

Bao: 25kg

NUTRI.AD International.

Belgium

123

168

Salmo-Nil Liquid

NB-1775-11/03-NN

Bổ sung acid hữu cơ và chất chống vi khuẩn trong TĂCN

Thùng: 25kg, 200kg và 1000kg

NUTRI.AD International.

Belgium

124

168

Sanolife AFM

NI-1797-03/04-NN

Chất bổ sung trong TĂCN nhằm khử mùi hôi vật nuôi.

Can: 5lít, 10lít và 25 lít

Nutri.ad International.

Belgium

125

120

Sodium Selenite 45% (Na2SeO3)

NB-1430-02/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng Selen (Se) trong TĂCN.

Dạng bột màu trắng.

Bao: 20kg, 25kg và 50kg.

N.V. De Craene S.A.

Belgium

126

55

Spray Dried Porcine Digest

BrA-173-6/00-KNKL

Cung cấp protein trong TĂCN.

Bao: 10kg và 25kg

Intraco.

Belgium

127

55

Supergro 72 (Fish Meal Analogue 72%)

TN-41-1/00-KNKL

Bổ sung đạm trong TĂCN.

Bao: 25kg và 50kg

Intraco.

Belgium

128

168

Toxy-Nil Dry

NB-1764-11/03-NN

Bổ sung chất chống độc tố và acid hữu cơ trong TĂCN

Bao: 25kg

NUTRI.AD International.

Belgium

129

168

Toxy-Nil Plus Dry

NB-1761-11/03-NN

Bổ sung chất chống độc tố và acid hữu cơ trong TĂCN

Bao: 25kg

NUTRI.AD International.

Belgium

130

168

Toxy-Nil Plus Liquid

NB-1762-11/03-NN

Bổ sung chất chống độc tố và acid hữu cơ trong TĂCN

Chai: 0,5 lit và 1 lit.

Can: 5kg và 25kg.

NUTRI.AD International.

Belgium

131

168

UL Tracid LacTM Plus Liquid

NB-1774-11/03-NN

Bổ sung acid hữu cơ và chất chống vi khuẩn trong TĂCN

Thùng: 25kg, 200kg và1000kg

NUTRI.AD International.

Belgium

132

49

Ultracid Dry

RUBY-77-3/00-KNKL

Chất axit hoá

Bao: 25 kg

Nutri.Ad Internationalbvba.

Belgium

133

49

Ultracidlac Dry

RUBY-78-3/00-KNKL

Chất axit hoá

Bao: 25 kg

Nutri.Ad InternationalBvba.

Belgium

134

18

Vita- Bind

BI-1585-7/03-KNKL

Bổ sung chất kết dính trong TĂCN

Bao: 25 kg

Vitafor

Belgium

135

56

Vitafort L 5%

NB-1617-8/03-KNKL

Bổ sung năng lượng, khoáng và vitamin cho heo con

Bột màu trắng ngà.

Bao: 25kg

N.V Vitamex SA

Belgium

136

56

Vitalacto

NB-1620-8/03-KNKL

Bổ sung khoáng Canxi và vitamin cho heo con

Bột màu trắng ngà.

Bao: 25kg

N.V Vitamex SA

Belgium

137

20

Vitalife (87597210)

VB-181-6/01-KNKL

Dinh dưỡng bổ sung cho lợn nái, lợn con

Bao: 10 kg

Vitamex.

Belgium

138

20

Vitamanna 5%

CB-524-4/02-KNKL

Thức ăn cho lợn nái chửa

Bao: 20kg và 40kg

Vitamex.

Belgium

139

56

Vitaoligosol

NB-1616-8/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng và vitamin cho heo con

Bột màu trắng ngà.

Bao: 25kg

N.V Vitamex SA

Belgium

140

56

Vitapunch

NB-1618-8/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng và khoáng cho heo

Bột màu đỏ hồng.

Bao: 25kg

N.V Vitamex SA

Belgium

141

20

Vitapunch (87596510)

VB-182-6/01-KNKL

Thức ăn bổ sung cho lợn nái

Bao: 10 kg

Vitamex.

Belgium

142

56

Vitarocid

NB-1615-8/03-KNKL

Bổ sung khoáng Canxi cho heo con

Bột màu trắng.

Bao: 25kg

N.V Vitamex SA

Belgium

143

56

Vitasow 5%

NB-1613-8/03-KNKL

Bổ sung vitamin cho heo nái

Hạt nhỏ, màu vàng nâu nhạt

Bao: 25kg

N.V Vitamex SA

Belgium

144

56

Vitasow Lacto 5%

CB-523-4/02-KNKL

Thức ăn cho lợn con

Bao: 20kg và 40kg

Vitamex.

Belgium

145

20

Vitasow Lacto 5%

NB-1612-8/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng cho heo nái

Bột màu trắng ngà.

Bao: 25kg

N.V Vitamex SA

Belgium

146

20

Vitastart 12%

CB-522-4/02-KNKL

Thức ăn cho lợn choai

Bao: 20kg và 30kg

Vitamex.

Belgium

147

56

Vitolpig 0,5%

NB-1619-8/03-KNKL

Bổ sung năng lượng cho neo nái

Bột màu vàng xám

Bao: 25kg

N.V Vitamex SA

Belgium

148

124

Zinc Oxide Afox 72%

UB-1537-6/03-KNKL

Bổ sung Kẽm (Zn) trong TĂCN.

Bột, màu vàng nhạt.

Bao: 25kg.

Umicore (Nederland) B.V The Nederlands Zolder.

Belgium

149

169

ZympexR 006

IB-1847-01/04-NN

Bổ sung protein và men tiêu hóa trong TĂCN.

Bao, gói: 100g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg

Impextraco NV.

Belgium

150

169

ZympexR P 5000

IB-1846-01/04-NN

Bổ sung protein và men tiêu hóa trong TĂCN.

Bao, gói: 100g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg

Impextraco NV.

Belgium

151

14

Nicarmix 25

PU-1631-8/03-KNKL

Bổ sung acid hữu cơ trong TĂCN

Bao: 25kg

PlanalquimicaIndustrial Ltda. Brazil

Brazil

152

84

Agrimos

LF-1541-6/03-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao, hộp: 25kg

Lallemand Animal Nutrition S.A Brazil

Brazil

153

24

Cell Wall From Yeast

(Nutricell Mos)

IB-1708-9/03-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN.

Bột màu vàng nghệ.

Bao: 25kg

ICC Industrial Comercio Exportacao E Importacao Ltd.

Brazil

154

30

Lecithin Đỗ tương (Lecsam N-Soy Lecithin)

BB-500-4/02-KNKL

Cung cấp chất Lecithin, Phospholipid trong TĂCN.

Hộp: 18kg.

Thùng: 200kg.

Container: 900kg.

Bunge AlimenTos S/A. Brazil

Brazil

155

6

Lecsamn (Soy Lecithin)

BB-249-7/01-KNKL

Cung cấp Phospholipids, axit béo, nhũ tương hoá

Dạng lỏng.

Thùng: 200kg.

Bunge Alimentos. Braxin

Brazil

156

149

Mixed Bile Acids

IB-1715-9/03-KNKL

Giúp chuyển hoá và hấp thu chất béo

Bao: 15 kg

Interchange Veterinaria Industriae Comercio Ltda Brazil

Brazil

157

24

Plasma Powder Spray Dried

IB-1495-5/03-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN.

Bột màu kem sữa

Bao: 20kg

ICC Industrial ComercioExportacao EImportacao Ltd.

Brazil

158

58

Spray Dried Molasses Yeast

IB-546-5/02-KNKL

Bổ sung chất đạm trong TĂCN.

Bột màu nâu nhạt.

Bao: 20kg.

Industrial Comercio Exportacao E Importacao ltda.

Brazil

159

24

Spray Dried Molasses Yeast

IB-463-02/02-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN.

Dạng bột, màu nâu.

Bao: 25kg.

ICC Industrial Comercio Exportacao E Importacao LTDA.

Brazil

160

40

Unalev

NM-1892-3/04-NN

Cung cấp đạm trong TĂCN

Màu nâu vàng nhạt.

Bao: 25kg

Nardini Agroindustrial Ltda. Brazil

Brazil

161

6

Vitosam Tec

BI-358-10/01-KNKL

Bổ sung phốtpholipit, acid béo trong TĂCN

Thùng: 20kg.

Bunge Alimentos. Brazil

Brazil

162

6

Meritose 200

MB-380-11/01-KNKL

Cung cấp đường đơn trong TĂCN

Bao: 25kg

Bulgaria

Bungari

163

33

Meritose 200

GL-233-7/00-KNKL

Cung cấp đường đơn dextrose

Bột màu trắng

Bao:25kg

Amylum Bungari

Bungari

164

84

Salinopham 12% Premix (Salinomycin Sodium)

BB-1734-10/03-NN

Bổ.sung chất chống cầu trùng trong TĂCN

Bao: 25kg

Biovet

Bungari

165

84

Yumamycin 1% premix (Maduramycin Ammonium)

BB-1719-10/03-NN

Bổ sung chất chống cầu trùng

Bao: 25kg

Biovet

Bungari

166

41

Acidmix (NB 73450)

NC-360-10/01-KNKL

Làm giảm độ PH trong ruột, tăng khả năng tiêu hoá.

Dạng lỏng, màu vàng nhạt.

Phi: 200kg.

NutriBios Corp

Canada

167

41

Acidmix Water Soluble TM

NB-197-7/00-KNKL

Điều hoà độ PH, tăng khả năng tiêu hoá.

Bột màu trắng.

Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

168

84

Alkosel (2000)

LF-1540-6/03-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao, hộp: 25kg

Lallemand Animal Nutrition S.A

Canada

169

41

Bio Alkalizer Plus

UC-1819-01/04-NN

Chất bổ sung trong TĂCN nhằm giảm mùi hôi của phân vật nuôi.

Dạng dung dịch màu nâu.

Thùng, lọ: 100ml; 500ml; 1 lít; 5 lít; 20 lít; và 210 lít.

Ultra Biologics Inc

Canada

170

41

Enviroplex (Odor Control)

UC-1821-01/04-NN

Chất bổ sung trong TĂCN nhằm giảm mùi hôi của phân vật nuôi.

Dạng dung dịch màu nâu.

Thùng, lọ: 100ml; 500ml; 1 lít; 5 lít; 20 lít; và 210 lít.

Ultra Biologics Inc

Canada

171

41

Ferm MOS

NB-195-7/00-KNKL

Bổ sung các men tiêu hoá peptides, carbohydrate.

Bột màu vàng nhạt đến nâu sậm.

Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

172

41

Fish Factor 48*

NB-210-7/00-KNKL

Bổ sung đạm, vitamin, canxi, a xít amin

Bột màu vàng nâu sẫm.

Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

173

41

Fish Ferm 42*

NB-209-7/00-KNKL

Bổ sung đạm, vitamin, canxi, axít amin.

Bột không nhuyễn, màu vàng nâu sẫm.

Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

174

41

Lactogen

NB-191-7/00-KNKL

Sản phẩm lên men dùng cho lợn

Bột màu vàng nhạt đến nâu sậm.

Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

175

81

Meat Bone Meal

AB-1396-12/02-KNKL

Bổ sung đạm, khoáng trong TĂCN

Bao: 50kg hoặc trong container

Alberta Processsing

Canada

176

6

Mega Tracđ (Krill Biomass Feed Attractant)

BM-1907-3/04-NN

Bổ sung dinh dưỡng và kích thích ngon miệng cho vật nuôi.

Chất lỏng màu đỏ hồng.

Thùng nhựa: 20kg

Oceanic Fisheries Inc.

Canada

177

41

Nutracro YR

NB-200-7/00-KNKL

Hoạt hoá một số enzyme, giảm stress.

Bột màu vàng nhạt.

Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

178

41

Nutragen- P

NB-193-7/00-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá

Bột màu vàng nhạt đến nâu sậm.

Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

179

41

Nutragen PCW

NB-192-7/00-KNKL

Sản phẩm lên men dùng cho gia cầm

Bột màu vàng nhạt đến nâu sậm.

Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

180

41

Nutramix

NB-194-7/00-KNKL

Nâng cao hiệu quả sử dụng các phụ phẩm từ ngũ cốc.

Bột màu vàng nhạt đến nâu sậm.

Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

181

41

Nutrasac T-PAK

NB-203-7/00-KNKL

Cải thiện khả năng tăng trọng,tăng khả năng sử dụng thức ăn.

Bột màu vàng nhạt đến nâu sậm.

Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

182

41

Nutrasel YR

NB-199-7/00-KNKL

Chất chống oxy hoá.

Bột màu vàng nhạt đến nâu sậm.

Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

183

41

Nutriacid Dry TM

NB-196-7/00-KNKL

Điều hoà độ PH, tăng khả năng tiêu hoá.

Bột màu trắng xám đến vàng nhạt.

Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

184

41

Nutriacid Liquid

NB-237-7/00-KNKL

Giúp giảm độ PH trong ruột và làm tăng khả năng tiêu hoá cho gia súc non

Dung dịch trắng vàng.

Bình: 25kg.

Phi: 200kg.

Nutribios Corporation

Canada

185

41

Nutriox

NB-204-7/00-KNKL

Chống oxy hoá.

Bột màu vàng nhạt đến nâu sậm.

Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

186

41

Nutriprop

NB-198-7/00-KNKL

Chất chống mốc.

Bột màu vàng nhạt đến nâu sậm.

Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

187

41

Nutrizyme CS-V

NB-202-7/00-KNKL

Cải thiện khả năng tăng trọng,tăng khả năng sử dụng thức ăn

Bột màu kem đến vàng nhạt.

Bao: 20kg và 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

188

41

Nutrizyme-V

NB-201-7/00-KNKL

Cải thiện khả năng tăng trọng,tăng khả năng sử dụng thức ăn

Bột màu kem đến vàng nhạt.

Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

189

41

Odorstop

NB-205-7/00-KNKL

Khử mùi hôi trong chăn nuôi lợn và gia cầm.

Bột màu xám hoặc dung dịch màu nâu đen ánh đỏ.

Bao: 25kg.

Phi: 200 lít.

Nutribios Corporation

Canada

190

41

Pig Flav-R

NB-206-7/00-KNKL

Tăng sự hấp dẫn cho thức ăn, ổn định mức tiêu thụ thức ăn

Bột màu vàng nhạt.

Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

191

41

Pig flav-R- Ultrasweet

NB-207-7/00-KNKL

Tăng sự hấp dẫn cho thức ăn, ổn định mức tiêu thụ thức ăn

Bột màu vàng nhạt.

Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

192

41

Seapro 40*

NB-211-7/00-KNKL

Bổ sung đạm, vitamin, canxi, Kali, axít amin

Bột không nhuyễn, màu vàng nâu sẫm.

Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

193

41

Sweet Flav R-V

NB-208-7/00-KNKL

Tăng sự hấp dẫn cho thức ăn, ổn định mức tiêu thụ thức ăn

Bột màu vàng nhạt.

Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

194

84

Sweet Whey Powder

NW-1904-3/04-NN

Bổ sung chất dinh dưỡng trong TĂCN.

Bột màu trắng kem.

Bao: 25kg.

Farmers Cheese Division.

Canada

195

41

Ultra Acidola Plus

UC-1824-01/04-NN

Bổ sung Vitamin A, D, E trong TĂCN.

Dạng bột màu trắng.

Bao, thùng, gói: 50g, 100g, 500g, 1kg, 2kg,3kg, 5kg, 10kg, 20kg và 100kg.

Ultra Biologics Inc.

Canada

196

41

Ultra AF-8

UC-1823-01/04-NN

Chất bổ sung trong TĂCN nhằm giảm mùi hôi của phân vật nuôi.

Dạng bột màu vàng nhạt đến nâu sẫm.

Bao, thùng, gói: 50g, 100g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg; 10kg và 20kg và 100kg.

Ultra Biologics Inc.

Canada

197

41

Ultra Bio-MD

UC-1825-01/04-NN

Chất bổ sung trong TĂCN nhằm giảm mùi hôi của phân vật nuôi.

Dạng bột màu nâu xám.

Bao, thùng, gói: 50g, 100g, 500g, 1kg, 2kg,3kg, 5kg, 10kg, 20kg và 100kg.

Ultra Biologics Inc.

Canada

198

41

Ultra Biozyme AC

UC-1820-01/04-NN

Chất bổ sung trong TĂCN nhằm giảm mùi hôi của phân vật nuôi.

Dạng dung dịch màu nâu.

Thùng, lọ: 100ml; 500ml; 1 lít; 5 lít; 20 lít; và 210 lít.

Ultra Biologics Inc.

Canada

199

41

Ultra Natural Plus

UC-1822-01/04-NN

Tăng cường khả năng tiêu hóa

Dạng dung dịch màu nâu.

Thùng, lọ: 100ml; 500ml; 1 lít; 5 lít; 20 lít; và 210 lít

Ultra Biologics Inc.

Canada

200

41

Ultra Shrimp/Fish Gro

UC-1826-01/04-NN

Bổ sung Vitamin A, B, E trong TĂCN.

Bao, thùng, gói: 50g, 100g, 500g, 1kg, 2kg,3kg, 5kg, 10kg, 20kg và 100kg.

Ultra Biologics Inc.

Canada

201

160

Whey Powder protein 7% (ANILAC 200)

PC-1722-10/03-NN

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao: 25 kg

Parmalat.

Canada

202

35

Dicalcium Phosphate Feed Grade

YC-226-7/00-KNKL

Bổ sung khoáng (Ca,P)

Bao: 40kg và 50kg

Yunfeng Chemical Industry Company

China

203

60

YIDUOZYME-9380

GC-1435-03/03-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN.

Bao: 25kg

Guangdong VTR Biotech Co. Ltd.

China

204

96

0.3% Trace- Mineral Premix for Pig Grower

ET-704-10/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN.

Bột màu xám nhạt.

Bao: 30 kg.

East Hope Investment.

China

205

96

0.3% Trace- Mineral Premix for Pig Starter

ET-703-10/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN.

Bột màu xám nhạt.

Bao: 30 kg.

East Hope Investment.

China

206

96

0.30% Trace- Mineral Fremix for 1st- Phase Broiler

ET-686-9/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN.

Bột màu xám nhạt.

Bao: 30 kg.

East Hope Investment.

China

207

96

0.30% Trace- Mineral Premix for Freshwater Fish

ET-687-9/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN.

Bột màu xám nhạt.

Bao: 30 kg.

East Hope Investment.

China

208

96

0.30% Trace- Mineral Premix for Laying Hen

ET-685-9/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN.

Bột màu xám nhạt.

Bao: 30kg.

East Hope Investment.

China

209

96

0.4% Trace- Mineral Premix Replacement Pullet

ET-706-10/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN.

Bột màu xám nhạt.

Bao: 30 kg.

East Hope Investment.

China

210

96

0.45% Trace- Mineral Premix for Piglet

ET-702-10/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN.

Bột màu xám nhạt.

Bao: 30 kg.

East Hope Investment.

China

211

96

1.5% Trace- Mineral Premix for Pig Concentrated

ET-705-10/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN.

Bột màu xám nhạt.

Bao: 30 kg.

East Hope Investment.

China

212

36

111N Pig Premix

ADM-146-5/00-KNKL

Premix cung cấp khoáng đa , vi lương cho lợn

Bao: 25kg và 50kg

Animal Health And Nutrition

China

213

54

15% Chlortetracycline Feed Grade

FA-312-11/00-KNKL

Chất kháng khuẩn, có tác dụng làm tăng sức đề kháng cho vật nuôi

Bột hoặc hạt màu nâu

Fuzhou Antibiotic Group Corp

China

214

24

60% Choline Chloride

MT-718/10/02-KNKL

Bổ sung Vitamin B4 trong TĂCN.

Bột màu vàng.

Bao: 25kg.

Miyasun Great Wall Foods (Dalian) Co.Ltd.

China

215

36

888N Broiler Premix

ADM-145-5/00-KNKL

Premix cung cấp khoáng đa, vi lương cho gà thịt

Bao: 25kg và 50kg

Animal Health And Nutrition

China

216

36

999N Swine Premix

ADM-144-5/00KNKL

Premix cung cấp khoáng đa, vi lương cho lợn

Bao: 25kg và 50kg

Animal Health And Nutrition

China

217

72

Alliein (Tinh dầu tỏi)

CC-1799-12/03-NN

Bổ sung chất kháng khuẩn trong TĂCN

Thùng, bao: 20kg và 25kg.

TNHH chất phụ gia Shanghai Sanwei.

China

218

35

Antimold

TQ-673-8/02-KNKL

Chống mốc hoá trong TĂCN

Bao: 25kg và 40 kg

Tamduy Thượng Hải

China

219

35

Antioxidant

TQ-672-8/02-KNKL

Chống oxy hoá trong TĂCN

Bao: 25kg và 40 kg

Tamduy Thượng Hải

China

220

43

Aquatic Feed Binding Agent

HJ-282-9/00-KNKL

Chất kết dính dùng trong công nghệ chế biến thức ăn viên

Bột màu trắng hoặc vàng.

Bao: 20kg (trong chứa 20 túi nhỏ mỗi túi 1kg)

Huzhou Jingbao Group Orporation Ltd

China

221

141

Bear Dregs (Bã bia)

MC-1606-8/03-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bao: 30kg

Manrich

China

222

89

Bentonite (Feed Grade)

VC-1502-5/03-KNKL

Tăng độ kết dính trong TĂCN

Bao: 50 kg

Junwei

China

223

84

Binder (Sunny Binder)

ZC-1542-6/03-KNKL

Bổ sung chất kết dính trong TĂCN

Bao: 1kg, 5kg, 20kg và 25kg.

Zhejiang University Sunny Nutrition (Sunnu Nutrition Technology Group)

China

224

111

Bột Gluten Ngô (Corn Gluten Feed)

QT-1369-12/02-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bao: 40kg và 50 kg

Qingdao

China

225

8

Bột Gluten Ngô (Corn Gluten Meal)

SC-671-8/02-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bao: 50kg

Shandong Luzhou Food Group. Co.Ltd

China

226

83

Bột Gluten Ngô (Corn Gluten Meal)

CT-244-7/01-KNKL

Làm nguyên liệu sản xuất TĂCN

Bao PP: 20kg, 25kg, 40kg, 50kg và 60kg

zhucheng xingmao corn developing

China

227

112

Bột hoa trà (Tea Seed Powder- Tea Seed Cake)

YC-1415-01/03-KNKL

Hấp thụ NH3 trong TĂCN

Bột hoặc dang bánh. Bao: 50kg

Yichun City Import An Export Corp. Jiangxi Province

China

228

78

Calcium Hydrogen Phosphate

(CaHPO4 2H2O)

VP-68-2/01-KNKL

Nguyên liệu bổ sung khoáng : Ca, P

Dạng bột, màu trắng

Bao: 40kg

Con rồng(Vân Phi) Côn Minh. Vân Nam

China

229

133

Calcium Hydrophosphate

NC-1486-5/03-KNKL

Bổ sung P và Ca trong TĂCN

Bao: 40kg và 50kg

Nhà máy SX thuốc Thú y. phụ gia nguyên liệu Minh Châu Chiết Giang

China

230

114

Calcium Lactate

QT-1389-12/02-KNKL

Bổ sung Ca trong TĂCN.

Bao: 20kg và 25kg

Qingdao Haidabaichua N Biological Engineering Co. Ltd.

China

231

19

CC 50 Choline Chloride, 50% on Vegetable Carrier

YC-476-3/02-KNKL

Bổ sung Choline Chloride trong TĂCN.

Bột màu nâu vàng nhạt.

Bao: 25kg

Akzo Nobel Chemical (Yixing) Co. Ltd.

China

232

19

CC 60 Choline Chloride, 60% on Vegetable Carrier

YC-477-3/02-KNKL

Bổ sung Choline Chloride trong TĂCN.

Bột màu nâu vàng nhạt.

Bao: 25kg

Akzo Nobel Chemical (Yixing) Co. Ltd.

China

233

53

Chất kết dính lps binder

ZC-291-8/01-KNKL

Tạo độ kết dính trong thức ăn gia súc

Dạng bột màu trắng

Gói: 2kg

Bao: 20kg.

Zhangpu Xinsheng Feed Co. Ltd.

China

234

171

Chelat (Co 050M)

CC-1809-01/04-NN

Bổ sung Coban (Co) và Axit amin trong TĂCN.

Bột màu da.

Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg.

TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh.

China

235

171

Chelat (Cr 1000G)

CC-1811-01/04-NN

Bổ sung Crom (Cr) và Axit amin trong TĂCN.

Bột màu xám trắng

Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg.

TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh.

China

236

171

Chelat (Cu 090L)

CC-1813-01/04-NN

Bổ sung Đồng (Cu) và Axit amin trong TĂCN.

Bột màu xám xanh.

Bao, thùng carton, drum: 5kg; 10kg; 12,5kg; 15kg; 20kg; 25kg; 30kg và 40kg.

TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh.

China

237

171

Chelat (Cu 175M)

CC-1815-01/04-NN

Bổ sung Đồng (Cu) và Axit amin trong TĂCN.

Bột màu xanh.

Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg.

TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh.

China

238

171

Chelat (Fe 080L)

CC-1817-01/04-NN

Bổ sung Sắt (Fe) và Axit amin trong TĂCN.

Bột màu xám đỏ.

Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg.

TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh.

China

239

171

Chelat (Fe 150M)

CC-1807-01/04-NN

Bổ sung Sắt (Fe) và Axit amin trong TĂCN

Bột màu vàng đất.

Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg.

TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh.

China

240

171

Chelat (Mn 100L)

CC-1808-01/04-NN

Bổ sung Mangan (Mn) và Axit amin trong TĂCN.

Bột màu vàng đất.

Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg.

TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh.

China

241

171

Chelat (Mn 150M)

CC-1810-01/04-NN

Bổ sung Mangan (Mn) và Axit amin trong TĂCN.

Bột màu xám trắng.

Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg.

TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh.

China

242

171

Chelat (Se 1000G)

CC-1812-01/04-NN

Bổ sung Selen (Se) và Axit amin trong TĂCN.

Bột màu xám trắng

Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg.

TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh.

China

243

171

Chelat (S-I-G)

CC-1814-01/04-NN

Bổ sung Selen (Se), Iod (I) và Axit amin trong TĂCN.

Bột màu xám trắng

Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg.

TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh.

China

244

171

Chelat (Zn 090L)

CC-1816-01/04-NN

Bổ sung Kẽm (Zn) và Axit amin trong TĂCN.

Bột màu xám trắng

Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg.

TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh.

China

245

171

Chelat (Zn 175M)

CC-1818-01/04-NN

Bổ sung Kẽm (Zn) và Axit amin trong TĂCN.

Bột màu vàng nhạt.

Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg.

TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh.

China

246

72

Chelate

CT-1790-12/03-NN

Bổ sung amino acid trong TĂCN

Bao hoặc thùng: 12,5kg và 40kg.

TNHH Bio.Hightech ZNBT.Bắc Kinh.

China

247

89

Chicken Vitamin

JT-634-8/02-KNKL

Bổ sung Vitamin cho gia cầm

Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 15kg và 20kg

Jiamei

China

248

16

Chlorsteclin (Chlortetracycline 15% Feed Grade)

NC-69-3/00-KNKL

Chất kháng khuẩn

Bao: 25 kg

Zhumadian Huazhong chiatai Co.Ltd

China

249

40

Chlortetracycline (Feed Grade 15%)

HT-576-8/02-KNKL

Bổ sung kháng sinh trong TĂCN

Bao: 25 kg

Huameng Jinhe Industry Co.Ltd

China

250

50

Chlortetracycline Feed Grade

TQ-228-6/01-KNKL

Bổ sung kháng sinh

Vàng nhạt

Bao: 0,5kg; 1kg; 5kg; 10kg và 25kg.

Zhumadian Vluazhong Zneugda Co.Ltd

China

251

52

Chlortetracycline Feed Grade

(Citifac 15% & 20%)

HuC-10-8/99-KNKL

Tăng sức đề kháng cho vật nuôi

Dạng bột, hạt

Bao: 1kg và 25kg.

Zhumadian Huazhong Chiatai Co. Ltd.

China

252

133

Chlortetracycline

(Feegrade 15%; 20% và 60%)

NC-1485-5/03-KNKL

Tăng sức đề kháng cho vật nuôi

Thùng, bao: 20kg, 25 và 30kg

Nhà máy SX thuốc Thú y. phụ gia nguyên liệu Minh Châu Chiết Giang

China

253

11

Chlortetracyline 15% Feed Grade (Ctc 15% Feed Grade)

MM-630-8/02-KNKL

Tăng sức đề kháng cho vật nuôi

Bao: 25 kg

Qilu Pharmaceutical General Factory Pingyin Pharmaceutical Factory

China

254

114

Cholesterol

QC-1402-01/03-KNKL

Tạo axit mật cho vật nuôi

Bao: 20kg và 25kg

Qingdao Haidabaichua N Biological Engineering Co. Ltd.

China

255

139

Choline Chloride

QT-1390-12/02-KNKL

Bổ sung Vitamin B trong TĂCN.

Bao: 20kg và 25kg

Qingdao Haidabaichua N Biological Engineering Co. Ltd.

China

256

114

Choline Chloride

AA-1884-02/04-NN

Bổ sung vitamin nhóm B trong TĂCN

Bao: 20kg và 25kg

Cangzhou Livestock and Poultry Feed Additive Plant.

China

257

11

Choline Chloride (50; 60% Corn Cob)

MM-631-8/02-KNKL

Bổ sung Vitamin nhóm B

Bao: 25 kg

Jining Chloride Factory Shangdong

China

258

40

Choline Chloride (Corncob Base)

TC-564-7/02-KNKL

Bổ sung vitamin B trong TĂCN

Bao: 25kg

Tiain No.2 Veterinary Pharmaceutical Factory

China

259

99

Choline Chloride 60%

JC-1805-12/03-NN

Bổ sung vitamin B trong TĂCN

Bao: 25kg

Jiashan Chem Group.

China

260

38

Choline Chloride 60%

TJ-362-12/00-KNKL

Bổ sung vitamin nhóm B

Dạng bột, màu vàng

Bao: 25kg

Tianjin

China

261

99

Choline Chloride 60%

TJ-326-12/00-KNKL

Bổ sung vitamin nhóm B

Dạng bột, màu vàng

Bao: 25 kg

TianjinChina

China

262

50

Choline Chloride 60%

JT-558-6/02-KNKL

Bổ sung Vitamin B trong TĂCN

Bao: 25kg

Jiashan Chem Group

China

263

81

Choline Chloride 60%

ST-1308-11/02-KNKL

Bổ sung Vitamin B trong TĂCN

Bao 25 kg

Shijiahuang Chemicals Medicines & Health Products I/E Corp

China

264

71

Choline Chloride 60% (Corn Cob)

ST-1718-10/03-NN

Bổ sung vitamin nhóm B

Dạng hạt màu nâu vàng

Bao: 25 kg,

Shanghai Belong Industrial & Trade Inc.

China

265

81

Choline Chloride 60% (Corncob)

DC-565-7/02-KNKL

Bổ sung vitamin B trong TĂCN

Bao: 25kg

Dayang Veterinary Pharmacy Co. Ltd

China

266

85

Choline Chloride 60% Corn Cob

JC-1591-7/03-KNKL

bổ sung Vitamin nhóm B trong TĂCN

Bao: 25kg

Jining Choline Choride Factory. Shangdong

China

267

135

Choline Chloride 60% Corn Cob

BH-1577-7/03-KNKL

Bổ sung Vitamin nhóm B trong TĂCN

Bột màu vàng

Bao: 25kg

Be.long Int’l Group (HK) Limited (Hongkong.

China

268

36

Choline Chloride 60% Dry

ADM-147-5/00-KNKL

Chất bổ sung Vitamin nhóm B

Bao: 25kg và 50kg

Animal Health And Nutrition

China

269

49

Choline Chloride 60% Powder

HQ-129-4/01-KNKL

Bổ sung vitamin nhóm B

Dạng bột, màu nâu vàng

Bao: 25 kg

Helen Qingdao F.T.Z Co. Ltd.

China

270

50

Choline Chloride Feed Grade

TQ-233-6/01-KNKL

Bổ sung vitamin nhóm B

Trắng hoặc nâu

Bao: 25kg

Fengxian Shanghai Sebicufuci Cholinc Choride Company

China

271

21

Choline Chloride

(Liquid 75%)

SC-249-8/00-KNKL

Bổ sung vitamin nhóm B

Dạng lỏng màu trong suốt

Phi: 220kg

Shanghai Ucb.Scb Choline Chloride Co. Ltd.

China

272

21

Choline Chloride

(Veg 50%)

SC-247-8/00-KNKL

Bổ sung vitamin nhóm B

Dạng bột màu nâu nhạt

Bao: 25kg

Shanghai Ucb.Scb Choline Chloride Co. Ltd.

China

273

21

Choline Chloride

(Veg 60%)

SC-248-8/00-KNKL

Bổ sung vitamin nhóm B

Dạng bột màu nâu nhạt

Bao: 25kg

Shanghai Ucb.Scb Choline Chloride Co. Ltd.

China

274

35

Choline Choloride 60%

TQ-677-8/02-KNKL

Bổ sung Vitamin nhóm B trong TĂCN

Bao: 25kg và 50 kg

Veterinary Botou

China

275

173

Choline Cloride (Speedy Growth Helper)

CC-1757-11/03-NN

Bổ sung vitamin B1 trong TĂCN.

Chai: 500 ml

Kỳ Thuật Thần Long.

China

276

114

Citric Acid

QT-1392-12/02-KNKL

Bổ sung axit citric trong TĂCN.

Bao: 20kg và 25kg

Qingdao Haidabaichua N Biological Engineering Co. Ltd.

China

277

128

Combisol

CC-1787-11/03-NN

Chất bổ sung vitamin trong TĂCN.

Bột màu vàng nhạt.

Bao hoặc thùng: 1kg, 5kg, 10kg và 20kg.

Chongqing Honoroad. Co. Ltd.

China

278

89

Complex Antimould Agent (Chất Chống Mốc)

JT-643-8/02-KNKL

Chất chống mốc

Bao: 20 và 25 kg

Jiamei

China

279

72

Complex- Enzyme For Forage (Makata)

HE-328-10/01-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN.

Bao: 1000g và 20kg.

Thùng carton: 20kg.

Haofa Bioengineering Exploitation Co. Ltd.

China

280

72

Complex Microelement Premixed Feed (Hong Xue er)

CC-1800-12/03-NN

Giúp quá trình cân bằng eamachrome cho vật nuôi

Thùng, bao: 10 kg, 15kg và 25kg.

TNHH chất phụ gia Shanghai Sanwei.

China

281

72

Compound Acidification Agent

CC-1803-12/03-NN

Bổ sung chất xAustralia tác axit hoá trong TĂCN

Thùng, bao: 25kg

TNHH chất phụ gia Shanghai Sanwei.

China

282

120

Copper sulphate (CuSO4.5H2O)

NB-1433-02/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng Đồng (Cu) trong TĂCN.

Dạng bột màu xanh nhạt.

Bao: 25kg và 50kg.

China National Pharmaceutical Foreign Trade Corpration

China

283

84

Copper Sulphate Penta

HC-1434-02/03-KNKL

Bổ sung Cu trong TĂCN

Bao: 50 kg

Hunan Eversource Trading Co. Ltd

China

284

35

Copper Sulphate Pentahydrate

KV-227-7/00-KNKL

Bổ sung khoáng (Cu)

Bao: 40kg

Khang Vu.

China

285

50

Copper Sulphate

Feed Grade

TQ-227-6/01-KNKL

Bổ sung khoáng cho lợn

Màu xanh nhạt.

Bao: 25kg, 40kg và 50kg

Tianfu Technology Feed Co.Ltd

China

286

77

Copra Extraction Pellet

CP-261-8/00-KNKL

Khô dầu dừa (bã cơm dừa) Phụ phẩm chế biến dầu dừa được dùng làm nguyên liệu chế biến TĂCN

Màu nâu

Bao: 50kg hoặc hàng rời

CopraChina

China

287

98

Corn Gluten feed

ZC-1745-10/03-NN

Bổ sung đạm trong trong TĂCN

Bao: 20kg, 25kg, 40kg và 50kg hoặc hàng rời

Zhucheng Xingmao. Corn developing Co. Ltd.

China

288

46

Corn Gluten Feed

ZC-1406-01/03-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bao: 40kg và 50kg

Zhucheng Xingmao Corn Developing Co. Ltd.

China

289

46

Corn Gluten Feed (Pellet)

Ch-1539-6/03-KNKL

Bổ sung đạm trong TĂCN

Bao: 50kg

Changchun Dachaeng Corn Devlopment Co. Ltd

China

290

104

Corn Gluten Meal

ZC-1438-02/03-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bao: 40kg và 50kg

Shucheng Xingmao Corn Developing Co.Ltd

China

291

98

Corn Gluten Meal 60%

CC-1408-01/03-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bao: 40kg

Changchun Dacheng Corn Develoment Co.Ltd.

China

292

98

Corn Gluten Meal 60%

HT-1328-11/02-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bao: 40kg

Heilongjiang Dragon. Phoenix Corn Developing Co. Ltd.

China

293

8

Corn Gluten Meal

(Dry Basic)

ZC-1538-6/03-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bao: 40kg và 50kg

Zhucheng Xingmao Corn Developing Co. Ltd

China

294

8

Corn Gluten Meal

(Wet Basic)

SC-1539-6/03-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bao: 40kg và 50kg

Shandong Xiwang Sugar Industry Co. Ltd

China

295

46

Dextrose Englandydrous

Hc-1545-6/03-KNKL

Bổ sung năng lượng trong TĂCN

Bao: 1kg, 10kg và 25 kg

Henan Lianhua Bso Pharmaceutical Co. Ltd

China

296

46

Dextrose Monohydrate

SC-1398-01/03-KNKL

Cung cấp năng lượng cho vật nuôi

Bao: 25kg

Sinochem Jiangsu Suzhou Import& Export.

China

297

10

Dextrose Monohydrate

SC-1544-6/03-KNKL

Bổ sung năng lượng trong TĂCN

Bao: 1kg, 10kg và 25 kg

Shandong Xiwang Sugar Industry Co. Ltd

China

298

49

Dextrose Monohydrate (Food Grade)

HC-1420-01/03-KNKL

Bổ sung năng lượng trong TĂCN

Bao: 25kg

Hebei Shengxua Co.Ltd (Forehigh Trade & Industy Co. Ltd)

China

299

19

Dextrose Monohydrate C* Dex 02001

CC-1395-12/02-KNKL

Bổ sung nguồn Dextrose Monohydrate trong TĂCN

Dạng tinh thể màu trắng.

Bao: 25 kg

Cerestar Jiliang Maize Industry Co. Ltd.

China

300

97

Dicalcium Phosphate

TT-480-3/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN

Bao: 40kg

Tập đoàn sản nghiệp Long Phi. Phú Dân. Vân Nam

China

301

62

Dicalcium Phosphate

GT-1331-11/02-KNKL

Bổ sung Ca, P trong TĂCN

Bao: 40kg

Chemical Yiliang

China

302

88

Dicalcium Phosphate (CaHPO4)

TT-507-4/02-KNKL

Bổ sung Canxi (Ca) và Photpho (P) trong TĂCN

Dạng bột, màu trắng.

Bao: 40 kg

Tập đoàn sản nghiệp Long Phi. Phú Dân. Vân Nam.

China

303

107

Dicalcium Phosphate (CaHPO4..2H2O)

VT-326-9/01-KNKL

Cung cấp Canxi (Ca), Photpho (P) trong TĂCN.

Dạng bột trắng.

Bao: 25kg, 40kg và 50kg.

Yunnan Lilong Chemical Industry Co. Ltd.

China

304

43

Dicalcium Phosphate (Coo1)

YC-255-8/00-KNKL

Bổ sung chất khoáng Ca, P

Bao: 40kg

Yiliang ChemicalChina

China

305

29

Dicalcium Phosphate (DCP)

TT-517-4/02-KNKL

Cung cấp Cu trong TĂCN

Bao: 25kg và 50kg

Tangshan Sanyou

China

306

47

Dicalcium Phosphate (DCP)

TT-386-11/01-KNKL

Bổ sung photpho và canxi trong TĂCN

Bao: 40kg

Tập đoàn sản nghiệp Long Phi. Phú Dân. Vân Nam

China

307

82

Dicalcium Phosphate (DCP)

TT-386-11/01-KNKL

Bổ sung photpho và canxi trong TĂCN

Bao: 40kg

Tập đoàn sản nghiệp Long phi. Phú Dân. Vân Nam

China

308

49

Dicalcium Phosphate 17%

SL-319-11/00-KNKL

Bổ sung can xi, phốt pho

Bột màu trắng

Bao: 1kg và 25kg

Sichuan Lomon Limited Corporation

China

309

8

Dicalcium Phosphate 18% (DCP 18%)

SG-184-6/01-KNKL

Phụ gia thức ăn gia súc

Bao: 25kg

Shandong Machinery Imp & Exp. Group Corporation

China

310

50

Dicalcium Phosphate Feed Grade

TQ-232-6/01-KNKL

Bổ sung khoáng Ca, P

Màu trắng

Bao: 40kg

Tianfu Technology Feed Co.Ltd

China

311

49

Dicalcium Phosphate Feed Grade (DCP)

GC-238-7/00-KNKL

Bổ sung khoáng Canxi (Ca), Photpho (P) trong TĂCN.

Bao: 50kg

Guizhow Chia Tai Enterprice Co. Ltd.

China

312

30

Dicalcium Phosphate Feed Grade (DCP)

GC-242-7/00-KNKL

Bổ sung can xi, phốt pho

Bao: 50 kg

Guizhou Chia Tai Enterprice Co. Ltd .

China

313

140

Dicalcium Phosphate

(D.C.P)

XC-1621-8/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng ca; P trong TĂCN

Bao: 25kg, 40kg và 50kg

Nhà máy khoáng chất Xuân Hoà .Vân Nam.

China

314

47

Dicalcium

Phosphate (DCP)

XT-385-11/01-KNKL

Bổ sungphotpho và can xi trong TĂCN

Bao: 25kg và 40 kg

Xuân Hoá. Ngọc Khuê. Vân Nam

China

315

35

Dried Grass Waste

TN-225-7/00-KNKL

Bột bã rau khô , bổ sung đạm thực vật

Bao: 50kg

Quy Châu

China

316

31

Ethoxyquin 66% Powder (Powder Antioxidant)

HT-1333-11/02-KNKL

Chất chống oxy hoá trong TĂCN

Bao: 25 kg

Jiangsu Zhongdan Chemical Group Corp.

China

317

31

Ethoxyquin 97% (Liquid Antioxidant)

HT-1334-11/02-KNKL

Chất chống oxy hoá trong TĂCN

Thùng: 200kg

Jiangsu Zhongdan Chemical Group Corp.

China

318

50

Ethoxyquin Feed Grade

TQ-230-6/01-KNKL

Chất chống oxy hoá

Màu nâu

Bao: 25kg

Fengtian Auxilary Factory.China

China

319

72

Feed Antimold

SC-262-8/01-KNKL

Chất chống mốc trong TĂCN

Thùng carton: 25kg

San Wei Feed Co. Ltd. Shang Hai.

China

320

72

Feed Complex Antioxidant (Shen Wei Xian)

CC-1798-12/03-NN

Bổ sung chất oxy hoá trong TĂCN

Thùng, bao: 20kg và 25kg.

TNHH chất phụ gia Shanghai Sanwei.

China

321

72

Feed Complex Mould Inhibitor (Mei Bu Liao a-b)

CC-1797-12/03-NN

Bổ sung chất chống mốc trong TĂCN

Thùng, bao: 20kg và 25kg.

TNHH chất phụ gia Shanghai Sanwei.

China

322

35

Feed Enzyme

TQ-676-8/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 25kg đến 50 kg

Tanhoaduong Vũ HáN

China

323

72

Feed Flavors (Milk)

SC-264-8/01-KNKL

Chất tạo hương vị sữa

Thùng carton: 20kg và 25kg.

Gói: 1kg.

Mei Nong Feed Co. Ltd. Shanghai.

China

324

67

Feed Flavour Jiamei Xiang-9300 (Hương sữa)

CT-1372-12/02-KNKL

Bổ sung hương liệu trong TĂCN.

Gói: 1kg (thùng: 20 gói)

hương liệu Giai. Trùng Khánh

China

325

103

Feed Flavour Jiamei Xiang-9300 (Hương Sữa)

TT-1435-02/03-KNKL

Bổ sung hương liệu trong TĂCN

Gói: 1kg (thùng: 20 gói)

hương liệu giai mỹ. trùng khánh

China

326

89

Feed Grade Arsanilic Axit

JT-654-8/02-KNKL

Bổ sung Arssanilic trong TĂCN

Bao: 20kg và 25 kg

Trader. Junwei

China

327

43

Feed Grade Choline Chloride

LT-272-8/00-KNKL

Bổ sung vitamin nhóm B

Bột màu trắng

Bao: 25kg

Louta Feed Additive Plant.

China

328

89

Feed Grade Choline Chloride 60%

JT-645-8/02-KNKL

Bổ sung Vitamin nhóm B

Bao: 20kg và 25kg

Tian Jin

China

329

89

Feed Grade Cobalt Sulphate

JT-653-8/02-KNKL

Bổ sung Cobalt (Co) trong TĂCN

Bao: 20kg và 25kg

Junwei

China

330

89

Feed Grade Copper Sulphate

JT-646-8/02-KNKL

Bổ sung Đồng (Cu) trong TĂCN

Bao: 20kg và 25kg

Junwei

China

331

89

Feed Grade Ethoxy Quin (Chất Chống Oxy Hoá)

JT-644-8/02-KNKL

Chất chống oxy hoá, bổ sung trong TĂCN

Bao: 20kg và 25kg

Jiamei

China

332

89

Feed Grade Ferrous Sulphate

JT-647-8/02-KNKL

Bổ sung Sắt (Fe) trong TĂCN

Bao: 20kg và 25kg

Junwei

China

333

89

Feed Grade Magnesium Sulphate

JT-652-8/02-KNKL

Bổ sung Magiê (Mg) trong TĂCN

Bao: 20kg và 25kg

Junwei

China

334

89

Feed Grade Manganese Sulphate

JT-648-8/02-KNKL

Bổ sung Mangan (Mn) trong TĂCN

Bao: 20kg và 25kg

Junwei

China

335

89

Feed Grade Potassium Iodide

JT-651-8/02-KNKL

Bổ sung Iot (I) trong TĂCN

Bao: 20kg và 25kg

Junwei

China

336

89

Feed Grade Sodium Selenite

JT-649-8/02-KNKL

Bổ sung Selen (Se) trong TĂCN

Bao: 20kg và 25kg

Junwei

China

337

89

Feed Grade Zinc Sulphate

JT-650-8/02-KNKL

Bổ sung Kẽm (Zn) trong TĂCN

Bao: 20kg và 25kg

Junwei

China

338

43

Feed Grade

Copper Sulphate

GP-273-8/00-KNKL

Bổ sung chất khoáng Đồn (Cu) trong TĂCN

Bột màu xanh nhạt

Bao:25kg, 40kg và 50kg.

QuangxiPeter HandPremix Feed Company Ltd

China

339

43

Feed Grade

Ethoxyquin

FA-281-9/00-KNKL

Chất chống oxy hoá

Bột màu nâu

Bao:25kg

Nantong City Fengtian Auxiliary Factory.China

China

340

43

Feed Grade

Ferrous Sulphate

GP-275-8/00-KNKL

Bổ sung chất khoáng (Fe)

Bột màu trắng sữa

Bao:25kg,40kg và 50kg

QuangxiPeter HandPremix Feed Company Ltd

China

341

43

Feed Grade

Lecithin

FA-280-9/00-KNKL

Nhũ hoá các chất dinh dưỡng trong thức ăn & cải thiện khả năng tiêu hoá hấp thu các chất dinh dưỡng

Bột màu vàng

Bao: 25kg

Frontline Animal Health Technology Center

China

342

43

Feed Grade

Manganese Sulphate

GP-274-8/00-KNKL

Bổ sung chất khoáng Mangan (Mn) trong TĂCN

Bột màu trắng hoặc hồng.

Bao:25kg, 40kg và 50kg

QuangxiPeter HandPremix Feed Company Ltd

China

343

69

Feed Sweetener (vị ngọt)

CC-1649-9/03-KNKL

Bổ sung vị ngọt trong TĂCN

Bao: 1kg, 2kg và 5 kg

Chengdu Dadi Feed Corp

China

344

72

Feedstuff Compound Acdifier

BC-454-02/02-KNKL

Hỗ trợ tăng trưởng axit lactic và axit phosphoric trong TĂCN

Bao: 1kg, 20kg và 25kg.

Bengbu Zhengzheng Sientific Feedstuff Co. Ltd.

China

345

72

Feedstuff Compound Acdifier (Acidlactic)

BT-472-3/02-KNKL

Hỗ trợ tăng trưởng acid lactic trong TĂCN

Bao: 1kg, 20kg và 25kg.

Bengbu Zhengzheng Sientific Feedstuff Co. Ltd.

China

346

120

Ferous Sulphate (FeSO4.H2O)

NB-1434-02/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng Sắt (Fe) trong TĂCN.

Dạng bột màu xám nâu.

Bao: 25kg và 50kg.

China National Pharmaceutical Foreign Trade Corpration

China

347

84

Ferrous Sulphate Monohydrate

007-7/04-NN

Bổ sung Sắt (Fe) trong thức ăn chăn nuôi.

Dạng bột, hạt màu trắng hoặc xám nhạt.

Bao 25kg.

Kirns Chemical Ltd.

China

348

133

Ferromssulphate Feedgrade

XC-1489-5/03-KNKL

Bổ sung Fe trong TĂCN

Bao: 20kg, 40kg và 50kg

Xưởng TĂGS tinh chế 5 SAo. địa khuNam Ninh

China

349

133

Ferromssulphate Feedgrade

XC-1490-5/03-KNKL

Bổ sung Cu trong TĂCN

Bao: 25kg, 40kg và 50kg

Xưởng TĂGS tinh chế 5 SAo. địa khuNam Ninh

China

350

50

Ferrous Suephate Feed Grade

TQ-231-6/01-KNKL

Bổ sung chất khoáng Sắt (Fe) trong TĂCN

Trắng sữa, hồng

Bao: 25kg, 40kg và 50kg

Tianfu Technology Feed Co.Ltd

China

351

19

Ferrous Sulfate Mono Fe 31% min

GT-389-11/01-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng trong TĂCN

Bột màu xám

Bao: 25 kg

Goldentin Developing Co.Ltd Zhaoqing Guangdong.

China

352

35

Ferrous Sulphate

KV-228-7/00-KNKL

Bổ sung khoáng (Fe)

Bao: 40kg

Khang Vu.

China

353

11

Ferrous Sulphate Mono

NK-307-11/00-KNKL

Bổ sung khoáng ( Fe)

Bột màu nâu nhạt

Bao: 25kg

Nanning KangmuChina

China

354

84

Ferrous Sulphate Monohydrate

NW-1922-6/04-NN

Bổ sung khoáng (Fe) trong TĂCN.

Bột màu xám.

Bao: 25kg và 1000kg

Tengxian Zhongxin Chemical Co. Ltd.

China

355

85

Fish Flavor

TQ-584-9/02-KNKL

Bổ sung hương vị trong TĂCN

Bột màu vàng

Bao: 1kg. Với 20 bao trong thùng Carton

Chengdu Dadi Feed Co. Ltd

China

356

72

Fish Flavors

SC-265-8/01-KNKL

Chất tạo hương vị cá

Thùng carton: 20kg và 25kg.

Gói: 1kg.

Mei Nong Feed Co. Ltd. Shanghai.

China

357

69

Fish Flavour (hương cá)

CC-1650-9/03-KNKL

Bổ sung hương cá trong TĂCN

Bao: 1kg, 2kg và 5kg

Chengdu Dadi Feed Corp

China

358

67

Fish Meal Pspice-9305 (Hương Cá)

TT-1437-02/03-KNKL

Bổ sung hương liệu trong TĂCN

Gói: 1kg (thùng: 20 gói)

hương liệu giai mỹ. trùng khánh

China

359

103

Fish- Meal Spice-9305 (Hương cá)

CT-1374-12/02-KNKL

Bổ sung hương liệu trong TĂCN.

Gói: 1kg (thùng: 20 gói)

hương liệu Giai. Trùng Khánh

China

360

89

Fish, Shrimp Vitamin

JT-642-8/02-KNKL

Bổ sung Vitamin cho cá, tôm

Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 15kg và 20kg

Jiamei

China

361

35

Fishy Flavour

IG-231-7/00-KNKL

Chất tạo mùi cá

Thùng: 20kg

Túi: 1kg và 5kg

Ideal Group.China

China

362

139

Fishy Flavour

(Fishiness Spice)

YQ-1636-8/03-KNKL

Bổ sung hương cá trong TĂCN

Gói: 1kg và 2kg

Thùng: 20kg

Yun Hua.Vân Nam

China

363

85

Fragrant Nutrious Aliment (Elegant)

TQ-443-01/02-KNKL

Chất tạo mùi thơm trong TĂCN

Bột màu vàng

Bao 1kg với 20 bao trong thùng carton

Chengdu Dadi Feed Co. Ltd Trung quốc

China

364

69

Fruit flavor (Hương Quả)

CC-1648-9/03-KNKL

Bổ sung hương trái cây trong TĂCN

Bao: 0,5kg và 1 kg

Chengdu Dadi Feed Corp

China

365

69

Fruit Milk Flavour (hương quả và hương sữa)

CC-1652-9/03-KNKL

Bổ sung hương quả và hương sữa trong TĂCN

Bao: 1kg, 2kg và 5 kg

Chengdu Dadi Feed Corp

China

366

67

Fruit Scent Spice-9306 (Hương quả)

CT-1373-12/02-KNKL

Bổ sung hương liệu trong TĂCN.

Gói: 1kg (thùng: 20 gói)

hương liệu Giai. Trùng Khánh

China

367

103

Fruit Scent Spice-9306 (Hương Quả)

TT-1436-02/03-KNKL

Bổ sung hương liệu trong TĂCN

Gói: 1kg (thùng: 20 gói)

hương liệu giai mỹ. trùng khánh

China

368

114

Glucose

QT-1387-12/02-KNKL

Bổ sung Glucose trong TĂCN.

Bao: 20kg và 25kg

Qingdao Haidabaichua N Biological Engineering Co. Ltd.

China

369

72

Greenenzyme

CT-1789-12/03-NN

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao, thùng: 12,5kg và 40kg.

TNHH Bio.Hightech ZNBT.Bắc Kinh.

China

370

128

Gua Tang Bao

GT-1642-8/03-KNKL

Chất bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN.

Bột màu trắng.

Bao: 20kg.

Guangzhou Wisdom Feed Technology Co. Ltd.

China

371

89

Harse Plavouring

JT-655-8/02-KNKL

Tạo vị hắc, cay trong TĂCN

Bao: 1kg, 10kg, 20kg và 25kg

Trader. Junwei

China

372

128

Health Acid Cimelia

WC-1519-5/03-KNKL

Chất bổ sung acid hữu cơ trong TĂCN.

Bột màu trắng.

Bao: 25kg.

Wuxi Zhengda Livestock.

China

373

128

Honovita

CC-1786-11/03-NN

Chất bổ sung vitamin trong TĂCN.

Bột màu vàng.

Bao, thùng: 1kg, 5kg, 10kg và 20kg.

Chongqing Honoroad. Co. Ltd.

China

374

89

Hương Cá (Fishiniss Spice)

VC-1500-5/03-KNKL

Bổ sung hương cá trong TĂCN

Bao: 2kg, 5kg, 10kg và 20kg

Vân Hoa

China

375

175

Hương bột cá

Fish Flavor

HH-1928-6/04-NN

Chất tạo hương cá bổ sung trong thức ăn chăn nuôi

Dạng bột, màu nâu vàng.

Bao: 1kg, 2kg và 5kg.

Beijing Trend Science and Technology Co., Ltd.

China

376

89

Hương Quả (Wseet Spice)

VC-1499-5/03-KNKL

Bổ sung vị ngọt trong TĂCN

Bao: 2kg, 5kg, 10kg và 20kg

Vân Hoa

China

377

89

Hương Sữa (Frankin Cense Spice)

VC-1501-5/03-KNKL

Bổ sung hương sữa trong TĂCN

Bao: 2kg, 5kg, 10kg và 20kg

Vân Hoa

China

378

175

Hương sữa đặc

Milk Flavor

HH-1927-6/04-NN

Chất tạo hương sữa bổ sung trong thức ăn chăn nuôi.

Dạng bột, màu vàng nhạt.

Bao: 1kg, 2kg và 5kg.

Beijing Trend Science and Technology Co., Ltd.

China

379

95

Hương sữa ngọt (jiamei-9300)

TT-681-9/02-KNKL

Chất tạo mùi trong TĂCN

Thùng: 20 kg

Cty TNHH Tinh dầu thơm Gia. Trùng Khánh

China

380

145

Hydrogen Calcium Photphat

CC-1492-4/03-KNKL

Bổ sung Ca,P trong TĂCN

Bao: 25kg, 40kg và 50kg

hoá chất Hồng Hà.Vân Nam

China

381

67

Ideal Fishy Flavour

GI-279-9/00-KNKL

Chất tạo hương: Tạo mùi cá

Bột màu vàng

Gói: 1kg

Guangzhou Ideal Feed Development.China

China

382

6

Inositol Nf12

CT-560-6/02-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao, thùng: 25kg

China National Chemical Construction Corporation

China

383

89

Jiamei 203- Feed Flavour

JT-638-8/02-KNKL

Tạo mùi sữa

Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 15kg và 20 kg

Jiamei

China

384

89

Jiamei 9300-Milk Sweet Type Aromatizer

JT-635-8/02-KNKL

Tạo mùi sữa

Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 15kg và 20 kg

Jiamei

China

385

89

Jiamei 9302- Roats Soybean Type Aromatizer

JT-639-8/02-KNKL

Tạo mùi đậu nành

Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 15kg và 20 kg

Jiamei

China

386

89

Jiamei 9305- Fish Meal Type Aromatizer

JT-636-8/02-KNKL

Tạo mùi hương cá

Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 15kg và 20 kg

Jiamei

China

387

89

Jiamei 9306- Fruit Fragrant Type Aromatizer

JT-640-8/02-KNKL

Tạo hương hoa quả

Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 15kg và 20 kg

Jiamei

China

388

89

Jiamei 9312- Fruit And Milk Fragrant Type Aromatizer

JT-641-8/02-KNKL

Tạo mùi sữa và hương hoa quả

Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 15kg và 20 kg

Jiamei

China

389

67

Jiamei Flavour

CJ-279-9/00-KNKL

Chất tạo hương: Tạo mùi sữa

Bột màu vàng nhạt

Gói: 1kg

Chongoing Jiamei essence Material Co. Ltd

China

390

93

Jiamei Flavour (Jiamei Xiang)

CT-682-9/02/-KNKL

Chất tạo mùi trong TĂCN

Thùng: 20 kg

Chongqing Jiamei Perfumery Co.Ltd

China

391

89

Jiamei- Sweet Taste Flavouring

JT-637-8/02-KNKL

Tạo mùi ngọt

Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 15kg và 20 kg

Jiamei

China

392

128

Jin Huang Suy (15)

GT-1645-8/03-KNKL

Chất bổ sung sắc tố trong TĂCN.

Bột màu vàng.

Bao: 5 kg.

Hộp: 20 kg.

Guangzhou Wisdom Feed Technology Co. Ltd.

China

393

128

Jin Huang Suy (20)

GT-1644-8/03-KNKL

Chất bổ sung sắc tố trong TĂCN.

Bột màu vàng.

Bao: 5 kg.

Hộp: 20 kg.

Guangzhou Wisdom Feed Technology Co. Ltd.

China

394

67

Kangyue Flavour

NK-279-9/00-KNKL

Chất tạo hương sữa dùng chế biến TĂCN

Bột màu vàng

Bao: 20kg

Nanning Kang Yue Feed Co. Ltd

China

395

128

Kechongwei

WC-1520-5/03-KNKL

Chất bổ sung khoáng vi lượng trong TĂCN.

Bột màu nâu đen.

Thùng: 5kg, 10kg và 25kg.

Wuxi Zhengda Livestock.

China

396

69

Khô dầu bông (Cotton Seed Meal)

HC-1404-01/03-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bao: 40kg, 50kg và 60 kg

Hekou Wangda Trading Co. Ltd

China

397

46

Khô dầu dừa (Copra Expellers, Copra Extraction Pellets, Copra Ex-Pellets)

BG-166-6/01-KNKL

Làm nguyên liệu chế biến TĂCN

Hàng rời hoặc bao 50 kg

Philippin...

China

398

97

Khô Dầu hạt cải

TT-1711-9/03-KNKL

bổ sung Prôtein trong TĂCN

Bao: 5kg, 20kg, 25kg, 50kg và 60kg

TNHH ép dầu thực vật Hồng Kỳ.khu Thanh Bạch Giang.thành phố Thành Đô

China

399

144

Khô dầu hạt cải

CT-692-8/02-KNKL

Cung cấp protein trong TĂCN

Dạng bột màu vàng

Bao: 60kg

TNHH Lương Dần. Nghênh Tiên Tân Tân. Thành Đô. Tứ Xuyên

China

400

88

Khô dầu hạt cải

GT-1332-11/02-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bao: 60kg

Guoqing Rateseed Lees.Chendu

China

401

107

Khô dầu hạt cải (Rape seed meal)

GC-1746-10/03-NN

Bổ sung đạm trong TĂCN.

Bao: 20kg, 25kg, 40kg và 50kg.

Guizhou Kangxin Grease.

China

402

69

Khô dầu hướng dương (Sunflower Meal)

HC-1405-01/03-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bao: 40kg, 50kg và 60 kg

Hekou Wangda Trading Co. Ltd

China

403

128

Kitasafeed

CC-1788-11/03-NN

Bổ sung men tiêu hoá và chất kháng khuẩn trong TĂCN.

Bột màu vàng nhạt.

Bao hoặc thùng: 10kg và 20kg.

Chongqing Honoroad. Co. Ltd.

China

404

114

Lactose

QT-1388-12/02-KNKL

Bổ sung Lacto trong TĂCN.

Bao: 20kg và 25kg

Qingdao Haidabaichua N Biological Engineering Co. Ltd.

China

405

114

Lecithin

QT-1393-12/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN.

Bao hoặc thùng 20kg, 200kg

Qingdao Haidabaichua N Biological Engineering Co. Ltd.

China

406

128

Lincofeed

CC-1789-11/03-NN

Chất bổ sung men tiêu hoá và chất kháng khuẩn trong TĂCN.

Bột màu trắng.

Bao hoặc thùng: 10kg và 20kg.

Chongqing Honoroad. Co. Ltd.

China

407

86

Lincomix 110 Premix

PC-1633-8/03-KNKL

Mycoplasma cho lợn

Bao: 1,5kg và 20kg

Suzhou

China

408

86

Lincomix 800 Soluble Powder

PC-310-10/00—KNKL

Phòng chống bệnh hồng lỵ và Mycoplasma cho lợn

Bao: 100g, 1kg, 5kg, 20kg và 25kg

Pfizer Pharmacia Suzhou.

China

409

86

Linco-Spectin 880 Premix

PC-311-10/00-KNKL

Phòng chống bệnh hồng lỵ, viêm dính phổi và Mycoplasma cho lợn

Bao: 100g, 1kg, 5kg, 20kg và 25kg

Pfizer Pharmacia Suzhou.

China

410

67

Magicoh Hj-1tm

HC-452-02/02-KNKL

Làm chất kết dính trong TĂCN

Bao: 25kg.

Huzhou International Trade Co. Ltd

China

411

68

Magicoh HJ-1TM

HC-452-02/02-KNKL

Làm chất kết dính trong TĂCN

Bao: 25kg.

Huzhou International Trade Co. Ltd

China

412

19

Manganese Concentrate 57%

QC-312-9/10-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN

Bột màu nâu đất

Bao: 25 kg

Quangzhou Chemical Plant. Quangzhou Guangxi.

China

413

84

Manganese Concentrated 62% (Manganese Oxide 62%)

NW-49-1/00-KNKL

Bổ sung khoáng

Bao: 25kg

Changsha IndustryChina

China

414

35

Manganese Sulphate

KV-230-7/00-KNKL

Bổ sung khoáng (Mn)

Bao: 40kg

Khang Vu.

China

415

120

Manganese Sulphate

MnSO4.H2O

003-7/04-NN

Bổ sung Mangan (Mn) trong thức ăn chăn nuôi.

Dạng bột kết tinh hồng nhạt.

Bao: 25kg, 30kg và 50kg.

China National Pharmaceutical Foreign Trade Co.

China

416

6

Manganese Sulphate 98%

CX-327-12/00-KNKL

Bổ sung khoáng ( Mn)

Bột màu xám

Bao: 25kg

Changsha Xianben Chemical Plant

China

417

84

Manganese Sulphate 98%

NW-48-1/00-KNKL

Bổ sung khoáng

Bao: 25kg

Guangxi Quangzhou

China

418

11

Manganesse Oxide

QT-308-11/00-KNKL

Bổ sung khoáng ( Mn)

Bột màu nâu tro

Bao: 25kg

Quangzhou Tianxing

China

419

120

Manganous Oxide

MnO

005-7/04-NN

Bổ sung Mangan (Mn) trong thức ăn chăn nuôi.

Dạng bột kết tinh có màu xanh xám.

Bao: 25kg, 30kg và 50kg.

China National Pharmaceutical Foreign Trade Co.

China

420

133

MgSO4.H2O

XC-1491-5/03-KNKL

bổ sung Mg trong TĂCN

Bao: 40kg và 50kg

Xưởng TĂGS tinh chế 5 SAo. địa khuNam Ninh

China

421

72

Micotoxin Absorbent (Shen Wei Jin)

CC-1801-12/03-NN

Bổ sung chất hấp thụ độc tố trong TĂCN

Thùng, bao: 10kg, 15kg và 25kg.

TNHH chất phụ gia Shanghai Sanwei.

China

422

128

Microtech 5000

GC-1514-5/03-KNKL

Chất bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN.

Bột màu trắng xám hơi nâu.

Bao: 1kg và 25kg.

Guangdong VTR Biotech.

China

423

64

Microvit B5 Promix

AA-48-2/01-KNKL

Bổ sung vitamin B5 cho TĂCN

Dạng bột, màu trắng .

Bao: 25kg,

Adisseo

China

424

64

Microvit TM B1 Promix

AA-49-2/01-KNKL

Bổ sung vitamin B1cho TĂCN

Dạng bột, màu trắng kem .

Bao: 25kg,

Adisseo

China

425

64

Microvit TM B6 Promix

AA-50-2/01-KNKL

Bổ sung vitamin B6 cho TĂCN

Dạng bột, màu trắng kem .

Bao: 25kg,

Adisseo

China

426

64

MicrovitTM B3 Promix (Niacin)

AA-45-2/01-KNKL

Bổ sung vitamin B3 cho TĂCN

Dạng bột, màu trắng kem .

Bao: 25kg,

Adisseo

China

427

69

Milk Flavour (hương sữa)

CC-1651-9/03-KNKL

Bổ sung hương sữa trong TĂCN

Bao 1; 2; 5 kg

Chengdu Dadi Feed Corp

China

428

139

Milk Flavour

(Frankincense Spice)

YQ-1637-8/03-KNKL

Bổ sung hương sữa trong TĂCN

Gói: 1kg và 2kg

Thùng: 20kg

Yun Hua.Vân Nam

China

429

72

Mintai Feed Antimold

MC-223-7/00-KNKL

Chất chống mốc

Thùng: 30kg.

Mintai Chong QingChemical IndustryCo. Ltd.

China

430

72

Mintai Flavour

MC-224-7/00-KNKL

Chất tạo hương cho thức ăn

Gói: 100g.

Mintai Chong QingChemical IndustryCo. Ltd.

China

431

72

Mintai Sweetening

MC-299-10/00-KNKL

Chất tạo vị ngọt cho TĂCN.

Bột màu trắng

Gói: 1kg, thùng: 20kg

Mintai Chong QingChemical IndustryCo. Ltd.

China

432

72

Mintaifish Flavours

MC-298-10/00-KNKL

Chất tạo hương, tạo mùi cá

Bột màu vàng.

Gói: 1kg.

Thùng: 20kg.

Mintai Chong QingChemical IndustryCo. Ltd.

China

433

30

Mono Dicalcium Phosphate (mdcp)

GT-527-5/02-KNKL

Bổ sung Photpho (P), Canxi (Ca) trong TĂCN.

Bột, màu trắng. Bao 25, 50 kg

Guizhou Chia Tai Co. Ltd.

China

434

107

MonoCalcium Phosphate

YC-1398-12/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN.

Dạng bột, hạt trắng.

Bao 25kg và 40kg.

Yunnan Lilong Chemical Industry Co. Ltd.

China

435

49

Mono-Dicalcium Phosphate (Feed Grade, Granular Form)

GC-288-8/01-KNKL

Bổ sung khoáng Ca, P... trong TĂCN

Bao: 25kg và 50 kg

Guizhou Tai Enterprise Co.Ltd (Chia Tai Group)

China

436

114

Monopotassium Phosphate

QT-1391-12/02-KNKL

Bổ sung Phospho trong TĂCN.

Bao: 20kg và 25kg

Qingdao Haidabaichua N Biological Engineering Co. Ltd.

China

437

72

Nu Yang Le

CC-1802-12/03-NN

Bổ sung chất ức chế Urease trong TĂCN

Thùng, bao: 25kg

TNHH chất phụ gia Shanghai Sanwei.

China

438

43

Pig Flavour (Doo9)

QP-254-8/00-KNKL

Chất tạo mùi

Bao: 20kg

Yiliang ChemicalChina

China

439

43

Pig Mineral (Boo2)

QP-253-8/00-KNKL

Bổ sung chất khoáng cho lợn

Bao: 25kg

Quangxi Peter Hand

China

440

50

Pig Mineral Premix

TQ-226-6/01-KNKL

Bổ sung khoáng cho lợn

Màu nâu.

Bao: 25 kg

Tianfu Technology Feed Co.Ltd

China

441

50

Pig Plavour

TQ-229-6/01-KNKL

Bổ sung hương liệu

Màu vàng

Bao: 20kg

Tianfu Technology Feed Co.Ltd

China

442

89

Pig Vitamin

TQ-225-6/01-KNKL

Bổ sung vitamin cho lợn

Màu nâu nhạt, vàng.

Thùng: 15kg

Tianfu Technology Feed Co.Ltd

China

443

50

Pig Vitamin

JT-633-8/02-KNKL

Bổ sung Vitamin cho lợn

Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 15kg và 20kg

Jiamei

China

444

43

Pig Vitamin (Boo5)

QP-252-8/00-KNKL

Bổ sung Vitamin cho lợn

Thùng: 15kg.

Quangxi Peter Hand

China

445

64

Polic Acid Vitamin B9

AA-51-2/01-KNKL

Bổ sung vitamin B9 cho TĂCN

Dạng bột, màu vàng cam

Bao: 25kg,

Adisseo ..

China

446

35

Premix Vitamin (Cho Gà Thịt)

TQ-674-8/02-KNKL

Bổ sung Vitamin trong TĂCN

Bao: 20 kg. Thùng 20 kg

Jiamai Trùng KháNh

China

447

35

Premix Vitamin (Cho Lợn Thịt)

TQ-675-8/02-KNKL

Bổ sung Vitamin trong TĂCN

Bao: 20 kg. Thùng 20 kg

Jiamai Trùng KháNh

China

448

128

Rapid Growth Essence 110

WC-1518-5/03-KNKL

Chất bổ sung acid amin histamin trong TĂCN.

Bột màu nâu.

Bao: 5kg và 25kg.

Wuxi Zhengda Livestock.

China

449

128

Rapid Health Essence 110

WC-1521-5/03-KNKL

Chất bổ sung khoáng vi lượng trong TĂCN.

Bột màu trắng vàng nhạt.

Thùng: 10kg và 20kg.

Wuxi Zhengda Livestock.

China

450

128

Rich Red Cimelia

(Fuhongbao)

WC-1522-5/03-KNKL

Chất bổ sung ion Sắt trong TĂCN.

Bột màu nâu.

Thùng: 25kg.

Wuxi Zhengda Livestock.

China

451

12

Rovimixđ B6

RT-1344-12/02-KNKL

Cung cấp Vitamin B6 trong TĂCN.

Hạt mịn, màu trắng ngà.

Thùng carton, bao: 25kg.

Roche.Shanghai Vitamines Ltd .

China

452

124

Rovimix đ E-50 Adsorbate

AT-1443-02/03-KNKL

Bổ sung vitamin E trong TĂCN.

Hạt mịn, màu trắng hơi vàng.

Thùng carton: 25kg

Roche (shanghai) vitamin Ltd.

China

453

98

Roxarsone 98% USP24

ZC-1428-02/03-KNKL

Bổ sung kháng sinh trong TĂCN

Thùng: 25 kg

Zhejiang Huangyan Vet Pharma Factory.

China

454

128

Safe Iron Climelia

(Futiebao)

WC-1523-5/03-KNKL

Chất bổ sung ion Sắt trong TĂCN.

Bột màu nâu.

Thùng: 10kg và 25kg.

Wuxi Zhengda Livestock.

China

455

139

Seper Sweet

(Sweet Spice)

YQ-1635-8/03-KNKL

Bổ sung vị ngọt trong TĂCN.

Gói: 1kg và 2kg

thùng: 20kg

Yun Hua.Vân Nam

China

456

29

Sodium Bicarbonate

IT-400-01/02-KNKL

Cân bằng Ion

Bao: 25kg

Inner MongoliaIhju Chemical

China

457

49

Sorbitol (Sorbitol Powder Food Grade)

HC-1421-01/03-KNKL

Bổ sung năng lượng trong TĂCN

Bao: 25kg

Hebei Shengxua Co.Ltd (Forehigh Trade & Industy Co. Ltd)

China

458

67

Soya Lecithin (P) Liquid Food Grade

SP-335-10/01-KNKL

Bổ sung chất béo trong TĂCN

Dạng lỏng màu nâu đậm.

Thùng: 1kg, 10kg và 200kg.

Sonic Biochem Extractions PVT. Ltd.

China

459

38

Squid Liver Paste

012-7/04-NN

Bột gan mực bổ sung chất béo giàu năng lượng trong thức ăn chăn nuôi.

Dạng cô đặc, màu nâu đen.

Thùng: 225kg.

Jiashan chem Group

China

460

128

Suan Jian Fei

GT-1643-8/03-KNKL

Chất bổ sung acid hữu cơ trong TĂCN.

Bột màu trắng.

Bao: 25kg.

Guangzhou Wisdom Feed Technology Co. Ltd.

China

461

72

Sweetening

NC-1487-5/03-KNKL

Tạo vị ngọt trong TĂCN

Thùng: 20kg và 25kg

Nhà máy SX thuốc Thú y. phụ gia nguyên liệu Minh Châu Chiết Giang

China

462

133

Sweetening

SC-263-8/01-KNKL

Chất tạo vị ngọt

Thùng carton 25kg

Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg và 25kg.

Mei Nong Feed Co. Ltd. Shanghai.

China

463

67

Tea Seed Meal

TT-316-11/01-KNKL

Khử mùi hôi của chất thải trong chăn nuôi

Bao: 20kg, 25kg và 50kg.

Ningbo Unite Plant Technology Co. Ltd. .

China

464

68

Tea Seed Meal

TT-316-11/01-KNKL

Khử mùi hôi của chất thải trong chăn nuôi

Bao: 20kg, 25kg và 50kg.

Ningbo Unite Plant Technology Co. Ltd. .

China

465

109

Thức ăn lên men (Phụ gia TĂCN bằng rơm rạ)

TT-1371-12/02-KNKL

Phân huỷ chất xơ trong TĂCN

Bao: 20kg

Trí Viễn

China

466

35

Tianxiangsu

VH-232-7/00-KNKL

Chất tạo mùi sữa

Thùng: 20kg

Vân Hoa

China

467

133

Troivit

NC-1488-5/03-KNKL

Bổ sung Vitamin A, D3; E trong TĂCN

Thùng: 25kg

Nhà máy SX thuốc Thú y. phụ gia nguyên liệu Minh Châu Chiết Giang

China

468

55

Ultraphos (DCP)

YP-304-10/00-KNKL

Bổ sung chất khoáng trong TĂCN.

Bột màu trắng

Bao: 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 25kg, 40kg và 50kg

Yunnan Phosphate.CoChina

China

469

72

VC Phosphate Ester

CC-1804-12/03-NN

Giúp chuyển hoá khoáng trong TĂCN

Thùng, bao: 25kg

TNHH chất phụ gia Shanghai Sanwei.

China

470

175

Vị ngọt tố (Điềm mật bảo)

Feed Sweetener

HH-1926-6/04-NN

Chất tạo vị ngọt bổ sung trong thức ăn chăn nuôi.

Dạng bột, màu trắng sữa.

Bao: 1kg, 2kg và 5kg.

Beijing Trend Science and Technology Co., Ltd.

China

471

11

Vitamin A

5.000.000ui/G

XK-306-11/00-KNKL

Bổ sung VitaminA

Bột màu nâu nhạt

Bao: 25kg

Xiamen KingdomwayVitamin Ltd

China

472

49

Vitamin E 50% POWDER

XC-1514-5/03-KNKL

Bổ sung vitamin E trong TĂCN

Thùng, bao: 25kg

Xinchang Guobang Chemical Co.Ltd.

China

473

84

Vitamin H 2 PCT Feed Grade

Jc-1714-9/03-KNKL

Bổ sung vitamin H trong TĂCN

Thùng: 25kg

Jiangsu Yabang Improt & Export Co. Ltd

China

474

89

White Oil

VC-1503-5/03-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN

Phi: 165kg, 170kg và 200kg

Trader Junwei

China

475

85

Yiduozyme 818

(Feed enzyme preparation)

009-7/04-NN

Bổ sung enzyme tiêu hoá trong thức ăn chăn nuôi.

Bột màu trắng hơi xám.

Bao 25kg.

Guangdong VTR Bio-tech Co., Ltd., China.

(Trung Quốc).

China

476

85

Yiduozyme 868

(Feed enzyme preparation)

010-7/04-NN

Bổ sung enzyme tiêu hoá nội sinh trong thức ăn chăn nuôi.

Bột màu trắng hơi xám.

Bao 25kg.

Guangdong VTR Bio-tech Co., Ltd., China.

(Trung Quốc).

China

477

128

Yiduozyme 9180

GC-1515-5/03-KNKL

Chất bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN.

Bột màu trắng xám.

Bao: 1kg và 25kg.

Guangdong VTR Biotech.

China

478

128

Yiduozyme 9680

GC-1516-5/03-KNKL

Chất bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN.

Bột màu trắng xám.

Bao: 1kg và 25kg.

Guangdong VTR Biotech.

China

479

128

Yiduozyme 9980

GC-1517-5/03-KNKL

Chất bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN.

Bột màu trắng xám.

Bao: 1kg và 25kg.

Guangdong VTR Biotech.

China

480

60

Yikangsu

GC-1475-03/03-KNKL

Bổ sung đường trong TĂCN.

Bao: 1kg.

Guangdong VTR Biotech Co. Ltd.

China

481

139

Yun Hua Flavour

YQ-1638-8/03-KNKL

Bổ sung hương thơm trong TĂCN

Gói: 1kg và 2kg

Thùng: 20kg

Yun Hua.Vân Nam

China

482

98

Zinc Bacitracin 10% Powder

TC-1407-01/03-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN

Bao: 25kg

Tianjin Xin.Xing Veterinary Pharmaceutical Factory.

China

483

6

Zinc Oxide 72%

YT-363-10/01-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng trong TĂCN

Bột màu xám sậm

Bao: 25 kg

Yinli Group. Liuzhou. Guang

China

484

19

Zinc Oxide 72%

ALL-109-4/01-KNKL

Bổ sung chất khoáng (Zn)

Dạng bột, màu xám

Bao : 25 kg

Quangxi Chemical Import And ExportChina

China

485

84

Zinc Oxide 99,5%

NW-68-3/00-KNKL

Bổ sung khoáng

Bao: 25kg

Yinli Group

China

486

84

Zinc Oxide

006-7/04-NN

Bổ sung Kẽm (Zn) trong thức ăn chăn nuôi.

Dạng bột, hạt màu trắng.

Bao: 25kg.

Hebei Pingshan Foreign Trade Corp.

China

487

120

Zinc Oxide

ZnO

004-7/04-NN

Bổ sung Kẽm (Zn) trong thức ăn chăn nuôi.

Dạng bột màu xám.

Bao: 25kg, 30kg và 50kg.

China National Pharmaceutical Foreign Trade Co.

China

488

35

Zinc Sulphate

KV-229-7/00-KNKL

Bổ sung khoáng (Zn)

Bao: 40kg

Khang Vu.

China

489

137

BioPlus 2B

CĐ-1568-7/03-KNKL

Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN

Bao: 20kg

CHR.HANSEN

Denmark

490

6

Bolifor DPC-S (Dicalcium Phosphate Dihydrate Feed Grade Structured)

KKA-183-6/00-KNKL

Bổ sung chất khoáng

Bao: 50kg và 1000 kg

Kk Animal Nutrition

Denmark

491

12

Carophyllđ Pink 10% CWS

NĐ-617-8/02-KNKL

Cung cấp sắc tố hồng trong TĂCN.

Hạt mịn, màu nâu tím.

Thùng, bao: 25kg.

Novozymes A/S.

Denmark

492

44

Flavodan CV-514

ĐM-307-9/01-KNKL

Tạo hương vị trong thức ăn cho lợn con

Dạng: bột màu kem.

Bao: 20kg.

FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition

Denmark

493

44

Flavosweet SW 2100

ĐM-309-9/01-KNKL

Tạo hương vị trong thức ăn cho lợn con

Dạng: bột, màu kem.

Bao: 20kg.

FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition

Denmark

494

44

Flavosweet SW- 2514

ĐM-308-9/01-KNKL

Tạo hương vị trong thức ăn cho lợn con

Dạng: bột, màu nâu nhạt.

Bao: 20kg.

FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition

Denmark

495

9

HP 100

HP-158-5/00-KNKL

Bột đậu tương cao đạm

Bao: 25kg

Hamlet Protein

Denmark

496

9

HP 300

HP-159-5/00-KNKL

Bột đậu tương cao đạm

Bao: 25kg

Hamlet Protein

Denmark

497

12

Ronozymeđ A (CT)

NĐ-622-8/02-KNKL

Cung cấp enyme Amylase trong TĂCN.

Hạt màu nâu nhạt

Bao, thùng: 10kg và 20kg.

Drum: 40kg.

Novozymes A/S.

Denmark

498

12

Ronozymeđ A (L)

NĐ-623-8/02-KNKL

Cung cấp enyme trong TĂCN.

Dạng lỏng màu nâu.

Can: 25 lít.

Novozymes A/S.

Denmark

499

12

Ronozymeđ P (CT)

NĐ-620-8/02-KNKL

Cung cấp enzyme phytase glucanase trong TĂCN.

Hạt màu nâu nhạt.

Bao: 10kg và 20kg.

Drum: 40kg.

Novozymes A/S.

Denmark

500

12

Ronozymeđ P (L)

NĐ-621-8/02-KNKL

Cung cấp enzyme beta glucanase trong TĂCN.

Dạng lỏng màu nâu.

Can: 25kg.

Drum: 200kg.

Novozymes A/S.

Denmark

501

12

Ronozymeđ Pro (CT)

NĐ-624-8/02-KNKL

Cung cấp enzyme Protease trong TĂCN.

Hạt màu nâu nhạt.

Bao, thùng: 10kg và 20kg.

Drum: 40kg.

Novozymes A/S.

Denmark

502

12

Ronozymeđ Pro (L)

NĐ-625-8/02-KNKL

Cung cấp enzyme Protease trong TĂCN.

Dạng lỏng màu nâu.

Can: 25 lít

Novozymes A/S.

Denmark

503

12

Ronozymeđ VP (CT)

NĐ-618-8/02-KNKL

Cung cấp enyme Beta glucanase trong TĂCN.

Bột màu nâu hạt.

Bao: 10kg; 20 kg.

Drum: 40kg.

Novozymes A/S.

Denmark

504

12

Ronozymeđ VP (L)

NĐ-619-8/02-KNKL

Cung cấp enzyme beta glucanase trong TĂCN.

Dạng lỏng, màu nâu.

Can: 25kg.

Drum: 210 lít

Novozymes A/S.

Denmark

505

12

Ronozymeđ WX (CT)

NO-118-4/01-KNKL

Cung cấp men tiêu hoá Xylanase cho gia súc.

Dạng hạt, màu nâu nhạt.

Bao: 10kg, 20kg và 40kg.

Novo Zyme A/S.

Denmark

506

12

Ronozymeđ WX (L)

NO-119-4/01-KNKL

Cung cấp men tiêu hoá Xylanase cho gia súc.

Dạng lỏng, màu nâu nhạt.

Can: 25 lít và 210 lít.

Novo Zyme A/S

Denmark

507

157

Addarome Squid

HK-1899-3/04-NN

Chất tạo mùi và vị trong TĂCN

Bột tơi trắng be

Gói: 1kg và 5kg

Thùng: 25kg và 50kg

BFI Innovations Ltd.

England

508

12

Ascorbic Acid

RA-606-8/02-KNKL

Cung cấp Vitamin C trong TĂCN.

Bột màu vàng nhạt.

Thùng carton, bao: 25kg và 500kg.

Roche Vitamins (UK). Ltd.

England

509

44

Avizyme 1502

FP-513-4/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá cho gà

Dang bột.

Bao 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg và 25 kg.

FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition

England

510

44

Betafin S4

Ft-1575-7/03-KNKL

Bổ sung chất chống vón trong TĂCN

Bao: 25kg.

FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition

England

511

161

Bmp- selenium 1%

AA-485-3/02-KNKL

Bổ sung Selenium trong TĂCN

Bao: 25kg.

A.B Pharmaceuticals. Ltd.

England

512

161

Bnp-Cobalt 5%

AA-484-3/02-KNKL

Bổ sung Cobalt trong TĂCN

Bao, thùng: 25kg.

A.B Pharmaceuticals. Ltd.

England

513

161

Calcium Iodate

NI-1794-03/04-NN

Bổ sung Iot (I) trong TĂCN

Thùng: 20kg và 25kg

Prachi Pharmaceuticals Pvt Ltd. United Kingdom

England

514

161

Calcium Iodate

WA-483-3/02-KNKL

Bổ sung Iot (I) trong TĂCN

Thùng: 25kg.

W.M.Blythe. Church. Accring Lancashire.

England

515

161

Cobalt Carbonate

(20-21% Feed Grade)

NI-1795-03/04-NN

Bổ sung Cobalt (Co) trong TĂCN.

Bao: 20kg và 25kg

A.B. Pharmaceuticals Pvt Ltd. United Kingdom.

England

516

44

Finnstim S

FP-514-4/02-KNKL

Chất chống kết vón trong TĂCN

Dạng kết tinh.

Bao 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg và 25 kg.

FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition.

England

517

158

IBEX MCP (MonoCalcium Phosphate)

Hb-1891-3/04-NN

Bổ sung Canxi (Ca) và Photpho (P) cho TĂCN.

Bột màu trắng.

Bao: 25 kg.

Rodia

England

518

36

LactoFeed 70 TM

VE-410-01/02-KNKL

Nguyên liệu thay thế sữa gày

Bột, màu nhạt

Bao: 25kg.

Volac International Ltd.

England

519

157

Maxarome CV

HK-1901-3/04-NN

Chất tạo mùi và vị trong TĂCN

Dạng bột tơi màu trắng.

Gói: 1kg và 5kg

Thùng: 25kg và 50kg

BFI Innovations Ltd.

England

520

157

Maxarome F

HK-1896-3/04-NN

Chất tạo mùi và vị trong TĂCN

Bột tơi lẫn hạt màu trắng be.

Gói: 1kg và 5kg

Thùng: 25kg và 50kg

BFI Innovations Ltd.

England

521

157

Maxarome M

HK-1898-3/04-NN

Chất tạo mùi và vị trong TĂCN

Bột tơi màu kem trắng tinh.

Gói: 1kg và 5kg

Thùng: 25kg và 50kg

BFI Innovations Ltd.

England

522

157

Maxarome RF

HK-1895-3/04-NN

Chất tạo mùi và vị trong TĂCN

Dạng bột tơi màu kem trắng tinh.

Gói: 1kg và 5kg

Thùng: 25kg và 50kg

BFI Innovations Ltd.

England

523

157

Maxarome RF Liquid

HK-1900-3/04-NN

Chất tạo mùi và vị trong TĂCN

Dung dịch trong màu trắng vàng nhạt.

Gói: 1kg và 5kg

Thùng: 25kg và 50kg

BFI Innovations Ltd.

England

524

157

Maxarome Sweet R

HK-1894-3/04-NN

Chất tạo mùi và vị trong TĂCN

Dạng bột tơi lẫn hạt màu nâu cam.

Gói: 1kg và 5kg

Thùng: 25kg và 50kg

BFI Innovations Ltd.

England

525

157

Maxarome Sweet S

HK-1893-3/04-NN

Chất tạo mùi và vị trong TĂCN

Dạng bột tơi màu nâu cam.

Gói: 1kg và 5kg

Thùng: 25kg và 50kg

BFI Innovations Ltd.

England

526

157

Maxarome V

HK-1897-3/04-NN

Chất tạo mùi và vị trong TĂCN

Bột tơi màu kem.

Gói: 1kg và 5kg

Thùng: 25kg và 50kg

BFI Innovations Ltd.

England

527

9

Monensin Sodium (Ecox 200- Micro Granule)

EA-342-10/01-KNKL

Phòng bệnh cấu trùng cho gà

Bao: 20kg và 25 kg

Eco Animal Health

England

528

49

Phosrich Rockies

TL-73-2/01-KNKL

Dạng tảng liếm, bổ sung khoáng vi lượng cho Bò sữa, cừu

Dạng khối

Khối: 2x20kg; 2x10 kg

Tithebarn Limited .

England

529

44

Phyzyme 40000 G

FP-499-4/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Dạng: bột

Bao: 10kg

FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition.

England

530

44

Phyzyme 5000 L

FP-498-4/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Dạng: lỏng.

Thùng: 25kg, 100kg, và 1000kg

FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition.

England

531

10

Pig Grower Premix

AN-284-9/00-KNKL

Premix Vitamin, khoáng cho lợn

Dạng bột, màu nâu xẩm

Bao: 2,5kg và 25kg

Anglian Nutrition Products Company (Anupco).

England

532

10

Pig Starter Premix

AN-283-9/00-KNKL

Premix Vitamin, khoáng cho lợn con

Dạng bột, màu nâu xẩm

Bao: 2,5kg và 25kg

Anglian Nutrition Products Company (Anupco).

England

533

44

Porzyme 9302

FP-512-4/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá cho heo

Dang: Bột.

Bao 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg và 25 kg.

FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition.

England

534

44

Porzyme TP 100

FA-296-8/01-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá vào TĂCN

Dang: Bột, màu nâu nhạt.

Bao: 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg và 25kg.

FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition.

England

535

55

Protexin Concentrate

PI-69-2/01-KNKL

Dạng men vi sinh, cung cấp cho vật nuôi các chủng vi sinh vật có lợi cho tiêu hoá và miễn dịch.

Dạng bột, màu trắng kem.

Bao: 100g, 500g, 1kg, 25kg và 50kg

Probiotics InternationalLimited.

England

536

55

Protexin Electrozyme

PI-70-2/01-KNKL

Chất cân bằng điện giải, có lợi cho quá trình chuyển hoá thức ăn

Dạng lỏng

Chai nhựa: 250ml và 5lít

Probiotics InternationalLimited.

England

537

55

Protexin Lifestart

PI-71-2/01-KNKL

Cung cấp cho lợn con các chủng vi sinh vật có lợi , vitamin và chất khoáng

Dạng lỏng, màu vàng nhạt

ống xịt : 200ml

Probiotics InternationalLimited.

England

538

55

Protexin Nutricin For Piglets

PI-72-2/01-KNKL

Cung cấp cho lợn con các chất giầu năng lượng, chất kháng khuẩn.

Dạng lỏng, màu vàng đậm

ống xịt : 200ml

Probiotics InternationalLimited.

England

539

49

Red Rockies

TL-73-2/01-KNKL

Dạng tảng liếm, bổ sung khoáng vi lượng cho bò, bê, ngựa, dê, cừu

Dạng khối, màu đỏ hồng

Khối: 2x20kg; 2x10kg

Tithebarn Limited .

England

540

12

Rovimix đ C-EC

RA-608-8/02-KNKL

Cung cấp Vitamin C trong TĂCN.

Hạt mịn, màu vàng nhạt.

Thùng, bao: 25 kg.

Roche Vitamins (UK). Ltd.

England

541

12

Rovimixđ Calpan

RA-607-8/02-KNKL

Cung cấp Vitamin Pantothenic acid trong TĂCN.

Bột mịn, màu trắng.

Thùng carton, bao: 25kg.

Roche Vitamins (UK). Ltd.

England

542

84

Sweet Whey Powder

LL-570-7/02-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Túi, bao: 25kg

Lnb International Feed

England

543

70

Yucca Extract Powder 30%

YA-382-11/01-KNKL

Làm giảm mùi hôi trong chất thải chăn nuôi

Dạng bột.

Bao: 100g, 500g, 1kg, 15kg, 25kg và 50kg

Stan Chem International Limited

England

544

70

Yucca Liquid L-50

YA-383-11/01-KNKL

Làm giảm mùi hôi trong chất thải chăn nuôi

Dung dịch màu nâu: 250ml, 500ml, 1 lít, 25 lít và 220lít.

Stan Chem International Limited

England

545

44

Avizyme 1502

FP-513-4/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá cho gà

Dang bột.

Bao: 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg và 25 kg.

Finnfeeds International LTD; Danisco Animal Nutrition

Finland

546

124

Betafin S1

FP-1802-12/03-NN

Bổ sung vitamin B4 trong TĂCN

Dạng hạt, màu hơi nâu.

Bao, Pallet: 25kg, 1000kg, 1250kg và 1375kg.

Finnfeeds Finland Oy

Finland

547

124

Betafin S4

FP-1803-12/03-NN

Bổ sung vitamin B4 trong TĂCN

Dạng hạt, màu hơi nâu.

Bao, Pallet: 25kg, 1000kg, 1250kg và 1375kg.

Finnfeeds Finland Oy

Finland

548

44

Finnstim S

FP-514-4/02-KNKL

Chất chống kết vón trong TĂCN

Dạng kết tinh.

Bao 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg và 25 kg.

Finnfeeds International LTD; Danisco Animal Nutrition.

Finland

549

44

Phyzyme 5000 G

FP-497-4/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Dạng bột

Bao: 20kg

Finnfeeds International LTD; Danisco Animal Nutrition Phần Lan

Finland

550

44

Porzyme 9302

FP-512-4/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá cho heo

Dang: Bột.

Bao: 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg và 25 kg.

Finnfeeds International LTD; Danisco Animal Nutrition

Finland

551

46

Porzyme TP102

FA-296-8/01-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá vào TĂCN

Dang bột, màu nâu nhạt.

Bao: 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg và 25kg.

Finnfeeds International LTD; Danisco Animal Nutrition

Finland

552

62

PRISMA OSTI

EP-1647-8/03-KNKL

bổ sung Vitamin A, D3, E, B1 và C trong TĂCN

Bao: 25kg

EVIALIS

France

553

82

A Concentre Porc 05/0.5%

PP-549-5/02-KNKL

Premix- phụ gia TĂCN

Bao: 25kg và 1000kg

Primis Sandes SA

France

554

82

A Concentre Porc Phy 96/0.5%

PP-550-5/02-KNKL

Premix- phụ gia TĂCN

Bao: 25kg và 1000kg

Primis Sandes SA

France

555

54

Acid Whey Powder HF

PR-313-11/00-KNKL

Cung cấp đường sữa trong TĂCN.

Bột màu trắng, màu kem.

Bao: 25kg, 50kg, 1200kg hoặc hàng rời

ProtilactFrance

France

556

62

Acti Plus

EP-1755-11/03-NN

Bổ sung chất dinh dưỡng trong TĂCN

Bao: 20 kg và 25 kg

Evialis Company Ltd.

France

557

62

Ad3e Hydrosol

EP-319-9/01-KNKL

Bổ sung vitamin A, D3, E

Dạng lỏng.

Can, hộp, chai: 1 lít và 5 lít

Evialis.

France

558

84

Agrimos

LF-1541-6/03-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao, hộp: 25kg

Lallemand Animal Nutrition S.A

France

559

84

Alkosel (2000)

LF-1540-6/03-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao, hộp: 25kg

Lallemand Animal Nutrition S.A

France

560

18

Anti- OX HP

CP-267-8/01-KNKL

Bổ sung các chất chống oxy hoá

Bao: 25kg

CCA Nutrition.

France

561

62

Antidium

EP-324-9/01-KNKL

Bổ sung nguyên tố vi lượng

Dạng bột

Bao: 100g; 500g; 2,5kg; 5kg và 10kg

Evialis.

France

562

62

Antitox

GUYO-60-1/00-KNKL

Bổ sung vitamin,phòng ngừa bệnh cho gia súc, gia cầm

Bao: 100g, 1kg, 5kg và 25kg.

Guyomarch. NutritionAnimal .

France

563

62

Aquamune

GP-707-10/02-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bao: 25kg và 40kg

Guyomarch

France

564

18

Arolac

RD-1923-6/04-NN

Chất bổ sung vị ngọt trong TĂCN nhằm tăng tính ngon miệng cho vật nuôi.

Dạng bột trắng kem.

Bao, thùng: 1kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg, 200kg và 220kg.

CCA Nutrition

France

565

82

B Croissance Porc 06/0.25%

PP-552-5/02-KNKL

Premix- phụ gia TĂCN

Bao: 25kg và 1000kg

Primis Sandes SA

France

566

82

B Croissance Porc Phy 97/0.25%

PP-551-5/02-KNKL

Premix- phụ gia TĂCN

Bao: 25kg và 1000kg

Primis Sandes SA

France

567

62

B- Max Aviaire

EP-321-9/01-KNKL

Bổ sung vitamin

Bao: 25kg và 1000kg

Evialis.

France

568

84

Bactocell Pa

LP-331-10/01-KNKL

Tăng cường chuyển hoá thức ăn

Dạng bột trắng.

Bao: 5kg và 20kg.

Lallemand Sa.

France

569

65

Biacalcium

BA-1- 1999-KNKL

Bổ sung vitamin và khoáng trong TĂCN

Bột màu trắng

Hộp: 500g và 3kg

Laboratories Biove.

France

570

62

Bicalphos

EP-325-9/01-KNKL

Bổ sung nguyên tố vi lượng

Nước: 5 lít; 25 lít

Evialis.

France

571

62

Biovital

CF-293-8/01-KNKL

Bổ sung vitamin, nguyên tố vi lượng

Dạng viên và bột.

Thùng: 1,5kg; 4kg; 15kg; 30kg và 45kg

Franvet S.A

France

572

18

Biscoblé (Bisco- Wheat)

VF-215-6/01-KNKL

Nguyên liệu thức ăn chăn nuôi

Bao: 20 kg

VITALAC

France

573

82

Bột vỏ tôm

(Shrimp Shell Meal/Carapaces De Crevette)

SP-359-10/01-KNKL

Cung cấp chất sắc tố cho thức ăn gà

Bao: 25 kg

Sopropeche

France

574

18

Butyris

RD-1924-6/04-NN

Chất bổ sung vị ngọt trong TĂCN nhằm tăng tính ngon miệng cho vật nuôi.

Dạng bột trắng vàng.

Bao, thùng: 1kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg, 200kg và 220kg.

CCA Nutrition

France

575

82

C Finition Porc 07/0.25%

PP-553-5/02-KNKL

Premix- phụ gia TĂCN

Bao: 25kg và 1000kg

Primis Sandes SA

France

576

82

C Finition Porc Phy 98/0.25%

PP-554-5/02-KNKL

Premix- phụ gia TĂCN

Bao: 25kg và 1000kg

Primis Sandes SA

France

577

62

Carnitol

EP-322-9/01-KNKL

Tăng hiệu quả tiêu hoá

Nước: 1 lít, 5 lít

Evialis.

France

578

12

Carophyllđ Pink

RP-597-8/02-KNKL

Cung cấp sắc tố hồng trong TĂCN.

Bao: 25kg và 1000kg

Roche Vitamines SA.

France

579

12

Carophyllđ Red

RP-598-8/02-KNKL

Cung cấp sắc tố đỏ trong TĂCN.

Hạt mịn, màu nâu tím.

Bao: 20 kg.

Túi: 5kg (thùng: 4 túi).

Roche Vitamines SA.

France

580

12

Carophyllđ Yellow

RP-599-8/02-KNKL

Cung cấp sắc tố vàng trong TĂCN.

Hạt mịn, màu đỏ nâu.

Bao: 20 kg.

Túi: 5kg (thùng: 4 túi).

Roche Vitamines SA.

France

581

74

Chocolate 019 (6019)

PM-140-5/00-KNKL

Chất tạo hương sô cô la

Bao: 25kg

Pancosma.

France

582

29

Cmo- Factors 022 (6022)

Pm-135-5/00-KNKL

Chất tạo hương sữa

Bao 25 kg

Pancosma

France

583

74

Cmo-Factors 013 (6013)

PM-134-5/00-KNKL

Chất tạo hương hoa quả

Bao: 25kg

Pancosma.

France

584

74

Cmo-Factors 022 (6022)

PM-135-5/00-KNKL

Chất tạo hương sữa

Bao: 25kg

Pancosma.

France

585

84

Cobalt 5% Bmp

NW-29-11/99-KNKL

Bổ sung khoáng

Bao: 25kg

Doxal.

France

586

84

Coco Cream

PP-577-8/02-KNKL

Tạo hương trong TĂCN

Bao: 25 kg

Phode

France

587

18

Copper Sulfate (Sulfate de cuive)

OP-515-4/02-KNKL

Cung cấp Cu trong TĂCN

Bao: 25kg, 500kg, 1000kg và 1500kg

Olmix

France

588

161

Copper Sulphate Free Flowing

PP-551-6/02-KNKL

Bổ sung Sulphate đồng trong TĂCN

Bao: 25kg, 50kg, 1000kg và 1250kg

Z.A. du Hautdu Bois 56580 Brehan

France

589

82

D Repro Porc 08/0.25%

PP-555-5/02-KNKL

Premix- phụ gia TĂCN

Bao: 25kg và 1000kg

Primis Sandes SA

France

590

82

D Repro Porc Phy 99/0.25%

PP-556-5/02-KNKL

Premix- phụ gia TĂCN

Bao: 25kg, 1000kg

Primis Sandes SA

France

591

82

Dairy Concentrate For Piglets C882

VO-57-2/01-KNKL

Bổ sung đạm sữa Trong TĂCN

Dạng bột

Bao: 25kg

Voreal

France

592

84

Detox

NS-129-5/00-KNKL

Kháng độc tố Aflatoxin

Bao: 40kg

Nutritec S.A

France

593

118

Dextrose Englandydrous

RI-1733-10/03-NN

Bổ sung năng lượng trong TĂCN

Bao: 25kg và 50kg

Roquette Freres

France

594

84

Dextrose Monohydrate Roferose M

PY-245-7/01-KNKL

Chất mang cho phụ gia thức ăn gia súc

Bao: 25kg, 50kg và 1.000kg

Roquette

France

595

49

Dextrose Monohydrate Roferose Standard

PY-310-9/01-KNKL

Bổ sung năng lượng trong thức ăn gia súc

Bao: 25kg

Poquette Freres (Roquite)

France

596

18

Digest- Acid Plus

CP-247-7/01-KNKL

Bổ sung hỗn hợp chất axit hoá vào TĂCN

Bao: 25 kg

CCA Nutrition

France

597

18

Digest’ion

CF-210-6/01-KNKL

Bổ sung hỗ hợp chất axit hoá vào TĂCN

Bao: 25 kg

CCA Nutrition

France

598

82

E Concentre Broiler DC 09/0.5%

PP-557-5/02-KNKL

Premix- phụ gia TĂCN

Bao: 25kg và 1000kg

Primis Sandes SA

France

599

82

E Concentre Broiler Phy DC 00/0.5%

PP-558-5/02-KNKL

Premix- phụ gia TĂCN

Bao: 25kg và 1000kg

Primis Sandes SA

France

600

82

E Concentre Broiler Phy SA 04/0.5%

PP-566-5/02-KNKL

Premix- phụ gia TĂCN

Bao: 25kg và 1000kg

Primis Sandes SA

France

601

82

E Concentre Broiler SA 13/0.5%

PP-565-5/02-KNKL

Premix- phụ gia TĂCN

Bao: 25kg và 1000kg

Primis Sandes SA

France

602

18

Ecolac

VP-1396-12/02-KNKL

Thức ăn cho heo con cai sữa

Bao: 1kg; 2kg; 5kg; 25kg và 200 kg

Vitalac

France

603

85

Euromold Plus

EP-1367-12/02-KNKL

Chống nấm mốc trong TĂCN

Bột màu trắng

Thùng: 200kg và 1000 kg

Eurotec Nutrition

France

604

82

F Concentre Ponte 10/0.5%

PP-559-5/02-KNKL

Premix- phụ gia TĂCN

Bao: 25kg và 1000kg

Primis Sandes SA

France

605

82

F Concentre Ponte Phy 01/0.5%

PP-560-5/02-KNKL

Premix- phụ gia TĂCN

Bao: 25kg và 1000kg

Primis Sandes SA

France

606

62

Fer Dextran B12

EP-320-9/01-KNKL

Bổ sung sắt, chống thiếu máu

Nước: 100ml

Evialis.

France

607

84

Fibosel

LI-1465-03/03-KNKL

Tăng cường khả năng miễn dịch cho gia súc

Hộp: 25kg

Lallemand Animal Nutrition S.A

France

608

82

Fish Hydrolysate (C.P.S.P.90 Special G)

SP-340-10/01-KNKL

Cung cấp đạm cho heo con

Bao: 25 kg

Sopropeche

France

609

82

Fish Hydrolysate (C.P.S.P.90)

SP-339-10/01-KNKL

Cung cấp đạm cho heo con

Bao: 25 kg

Sopropeche

France

610

54

Fit 32

RF-204-6/01-KNKL

Thức ăn viên cho mèo

Viên

Gói, bao: 400g, 2kg, 4kg, 10kg và 15 kg

Royal Canin S.A

France

611

82

Flutec 10

SA-36-1/00-KNKL

Bổ sung vitamin, khoáng vi lượng

Bao: 25kg

Sandres Aliments .

France

612

18

Fongi- Stat (Fongi- Stacid/Fongi- stacid 50)

AP-745-10/02-KNKL

Chất chống nấm, mốc trong TĂCN

Bao: 20kg, 25kg, 200kg và 500kg.

CCA

France

613

84

Fruit Rouge S07

PHO-351-12/00-KNKL

Chất tạo hương

Dạng lỏng,

Thùng: 25kg

Phodes S.A

France

614

62

Genox

EP-323-9/01-KNKL

Tăng hiệu quả tiêu hoá

Dạng bột

Bao, gói: 500g và 5kg

Evialis.

France

615

54

Giant Maxi Adult

RF-201-6/01-KNKL

Thức ăn viên cho chó

Viên, màu nâu.

Bao: 1kg, 2kg, 3kg, 4kg, 7,5kg, 15kg; 20kg và 25kg

Royal Canin S.A

France

616

54

Giant Maxi Junior

RF-200-6/01-KNKL

Thức ăn viên cho chó

Viên, màu nâu.

Bao: 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 7,5kg; 15kg; 20kg và 25kg

Royal Canin S.A

France

617

62

Globind

HT-1300-11/02-KNKL

Bổ sung Protein và canxi trong TĂCN

Bao: 25kg

Global Nutrition SAS.

France

618

30

Gluten lúa mì (Amytex 100)

HS-272-8/00-KNKL

Bổ sung protein trong TĂCN.

Bao: 25kg và 50kg.

Amylum Europe N.V

France

619

30

Gluten lúa mì (vital wheat gluten Or viten)

RP-591-08/02-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN.

Bao: 25kg, 50kg và 1000kg.

Roquette Freres.

France

620

62

Greencab 75 P or Calcium Butyrate

EP-708-10/02-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao 25kg và 40kg

Global Nutrition SAS.

France

621

54

Hair & Skin 33

RF-206-6/01-KNKL

Thức ăn viên cho mèo

Dạng viên

Gói, bao: 400g, 2kg, 4kg, 10kg và 15 kg

Royal Canin S.A

France

622

49

Hf Whey Powder

PL-153-5/00-KNKL

Cung cấp đường sữa (Đường lacto)

Bao: 25kg

PROTILAC Và Voreal.

France

623

62

Hit

GUYO-61-1/00-KNKL

Bổ sung vitamin& chống Stress

Bao, gói: 100g, 1kg, 5kg và 25kg

Guyomarch NutritionAnimal .

France

624

64

Hydrovit ad3 e 100-20-20

AP-562-6/02-KNKL

Bổ sung vitamin A, D3, E trong TĂCN

Dạng lỏng, màu sắt đỏ.

Chai, thùng: 1 lít, 5 lít, 25 lít và 200 lít.

Adisseo .

France

625

18

Hypal A (Concentrate A)

VP-255-7/01-KNKL

Bổ sung đạm, vitamin vào TĂCN

Bao: 25 kg

VITALAC

France

626

18

Hypal B (Concentrate B)

VP-256-7/01-KNKL

Bổ sung đạm, vitamin vào TĂCN

Bao: 25 kg

VITALAC

France

627

82

I Complet Caille et Ponte Phy 02/0.25%

PP-562-5/02-KNKL

Premix- phụ gia TĂCN

Bao: 25kg và 1000kg

Primis Sandes SA

France

628

82

I Complet Caille et Ponte Phy 11/0.25%

PP-561-5/02-KNKL

Premix- phụ gia TĂCN

Bao: 25kg và 1000kg

Primis Sandes SA

France

629

54

Indoor 27

RF-202-6/01-KNKL

Thức ăn viên cho mèo

Viên

Gói, bao: 400g, 2kg, 4kg, 10kg và 15kg

Royal Canin S.A

France

630

18

Initiation

CF-214-6/01-KNKL

Bổ sung hỗ hợp chất axit hoá vào TĂCN

Bao: 25kg

CCA Nutrition.

France

631

84

Iodine 10% Bmp

NW-30-11/99-KNKL

Bổ sung khoáng

Bao: 25kg

Doxal.

France

632

82

J Complet Canard Phy 03/0.25%

PP-564-5/02-KNKL

Premix- phụ gia TĂCN

Bao: 25kg, 1000kg

Primis Sandes SA

France

633

82

J Complet Canard Phy 12/0.25%

PP-563-5/02-KNKL

Premix- phụ gia TĂCN

Bao: 25kg, 1000kg

Primis Sandes SA

France

634

18

Karno- Aquacid (aquamin)

VP-1571-7/03-KNKL

Bổ sung Vitamin trong TĂCN

Lọ, thùng: 1lít; 5lít; 25lít; 200lít và 220 lít

Thùng, lọ, hộp: 1kg, 5kg, 10kg, 25kg, 200kg và 220kg.

Vitalac

France

635

18

Karno- Chol

VP-254-7/01-KNKL

Bổ sung sorbitol, methionin, cholin cho heo

1lít, 5 lít, 20lít và 200lít

VITALAC

France

636

18

Karno- Grow

VP-253-7/01-KNKL

Bổ sung vitamin vào TĂCN

1lít, 5 lít, 20líva và 200lít

VITALAC

France

637

18

Karno- Liver

VP-1569-7/03-KNKL

Giải độc gan, thận cho gia súc

Lọ, thùng: 1lít; 5lít; 25lít; 200lít và 220 lít

Thùng, lọ, hộp: 1kg, 5kg, 10kg, 25kg, 200kg và 220kg.

Olmix

France

638

18

Karno- Mam

VP-1570-7/03-KNKL

Loại thải mỡ

Lọ, thùng: 1lít; 5lít; 25lít; 200lít và 220 lít

Thùng, lọ, hộp: 1kg, 5kg, 10kg, 25kg, 200kg và 220kg.

Olmix

France

639

18

Karno Phos

VF-217-6/01-KNKL

Bổ sung khoáng cho TĂCN

1lít, 5lít, 20 lít và 200lít

VITALAC

France

640

18

Karno Renol

VF-216-6/01-KNKL

Bổ sung khoáng và vitamin cho TĂCN

Bao:1kg, 5 kg, 20kg và 200kg

VITALAC

France

641

18

Karno-Kolac

RD-1925-6/04-NN

Chất bổ sung trong TĂCN giúp giải độc gan, thận cho vật nuôi.

Dạng bột trắng xám.

Bao, thùng: 1kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg, 200kg và 220kg.

Vitalac

France

642

18

Karno-Renol

VP-337-10/01-KNKL

Chất hỗ trợ sức khoẻ cho gà

Dung dịch màu trắng: 1lít, 5lít, 10lít, 20lít và 200lít

VITALAC.

France

643

18

Karno-Vigor

VP-1445-02/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng cho heo con trong TĂCN

Lọ hoặc thùng 250ml; 500ml; 25lít; 200lít và 220lít

CCA

France

644

54

Kitten 34

RF-203-6/01-KNKL

Thức ăn viên cho mèo

Dạng viên

Gói, bao: 400g, 2kg, 4kg, 10kg và 15kg

Royal Canin S.A

France

645

84

Lactotaste Aroma

PP-579-8/02-KNKL

Tạo hương trong TĂCN

Bao: 25 kg

Phode

France

646

84

Levucell Sb 10 Me

LP-332-10/01-KNKL

Tăng cường chuyển hoá thức ăn

Dạng bột trắng

Bao: 20kg

Lallemand Sa.

France

647

84

Levucell Sb 20

LP-333-10/01-KNKL

Tăng cường chuyển hoá thức ăn

Dạng bột trắng

Bao: 20kg

Lallemand Sa.

France

648

54

Maxi Adult

RF-197-6/01-KNKL

Thức ăn viên cho chó

Dạng bột trắng

Bao: 20kg

Royal Canin S.A

France

649

54

Maxi Energy

RF-198-6/01-KNKL

Thức ăn viên cho chó

Viên, màu nâu.

Bao: 1kg, 2kg, 3kg, 4kg, 7,5kg, 15kg; 20kg và 25kg

Royal Canin S.A

France

650

54

Maxi Junior

RF-196-6/01-KNKL

Thức ăn viên cho chó

Viên, màu nâu.

Bao: 1kg, 2kg, 3kg, 4kg, 7,5kg, 15kg; 20kg và 25kg

Royal Canin S.A

France

651

54

Maxi Mature

RF-199-6/01-KNKL

Thức ăn viên cho chó

Viên, màu nâu.

Bao: 1kg, 2kg, 3kg, 4kg, 7,5kg, 15kg; 20kg và 25kg

Royal Canin S.A

France

652

54

Medium Adult

RF-194-6/01-KNKL

Thức ăn viên cho chó

Viên, màu nâu.

Bao: 1kg, 2kg, 3kg, 4kg, 7,5kg, 15kg; 20kg và 25kg

Royal Canin S.A

France

653

54

Medium Energy

RF-193-6/01-KNKL

Thức ăn viên cho chó

Viên, màu nâu.

Bao: 1kg, 2kg, 3kg, 4kg, 7,5kg, 15kg; 20kg và 25kg

Royal Canin S.A

France

654

54

Medium Junior

RF-192-6/01-KNKL

Thức ăn viên cho chó

Viên, màu nâu.

Bao: 1kg, 2kg, 3kg, 4kg, 7,5kg, 15kg; 20kg và 25kg

Royal Canin S.A

France

655

54

Medium Mature

RF-195-6/01-KNKL

Thức ăn viên cho chó

Viên, màu nâu.

Bao: 1kg, 2kg, 3kg, 4kg, 7,5kg, 15kg; 20kg và 25kg

Royal Canin S.A

France

656

18

Microlacta Ant

VP-268-8/01-KNKL

Thức ăn tập ăn cho heo con

Thùng, bao: 1kg, 5kg, 10kg, 25kg, 200kg, 500kg, 600kg và 1000kg.

VITALAC.

France

657

64

Microvit A Oil Propionate 2.5

AA-36-2/01-KNKL

Bổ sung vitamin A cho TĂCN

Dạng lỏng, màu vàng

Bao: 25kg và 500kg

Adisseo

France

658

64

Microvit A Prosol 500

AA-35-2/01-KNKL

Bổ sung vitamin A cho TĂCN

Dạng bột, màu vàng cam

Bao: 20kg,

Adisseo

France

659

64

Microvit A Supra 1000

AP-563-6/02-KNKL

Bổ sung vitamin A trong TĂCN

Dạng bột, màu nâu vàng.

Bao 25kg và 500kg

Adisseo .

France

660

64

Microvit A Supra 500

AA-34-2/01-KNKL

Bổ sung vitamin A cho TĂCN

Dạng bột, màu nâu vàng

Bao: 25kg và 500kg

Adisseo

France

661

64

Microvit AD3 Supra 500-1000

AP-561-6/02-KNKL

Bổ sung vitamin A, D3 trong TĂCN

Dạng bột, màu xám.

Bao: 25kg và 500kg.

Adisseo .

France

662

64

Microvit B12 Promix 1000

AA-41-2/01-KNKL

Bổ sung vitamin B12 cho TĂCN

Dạng bột, màu hồng đỏ .

Bao: 25kg,

Adisseo

France

663

64

Microvit B12 Prosol 1000

AA-42-2/01-KNKL

Bổ sung vitamin B12 cho TĂCN

Dạng bột, màu hồng đỏ .

Bao: 25kg,

Adisseo

France

664

64

Microvit B12

Promix 10 000

RhP-8-8/99-KNKL

Bổ sung vitamin B12 trong TĂCN

Dạng bột màu hồng đỏ.

Thùng, bao: 20kg và 25kg.

Adisseo

France

665

64

Microvit B2 Supra 80

AA-44-2/01-KNKL

Bổ sung vitamin B2 cho TĂCN

Dạng bột, màu vàng cam

Bao: 20kg,

Adisseo

France

666

64

Microvit B5 Promix

AA-48-2/01-KNKL

Bổ sung vitamin B5 cho TĂCN

Dạng bột, màu trắng .

Bao: 25kg,

Adisseo

France

667

64

Microvit D3 Prosol 500

AA-37-2/01-KNKL

Bổ sung vitamin D3 cho TĂCN

Dạng bột, màu trắng kem

Bao: 25kg,

Adisseo

France

668

64

Microvit E oil Acetate fg

AP-1424-02/03-KNKL

Bổ sung Vitamin E trong TĂCN

Dạng lỏng, màu vàng nhạt.

Thùng: 25kg, 50kg và 200kg.

Adisseo

France

669

64

Microvit E Oil Acetate

Ep/Usp

AA-40-2/01-KNKL

Bổ sung vitamin E cho TĂCN

Dạng lỏng, màu vàng.

Bao: 25kg

Adisseo

France

670

64

Microvit E Promix 50

AA-38-2/01-KNKL

Bổ sung vitamin E cho TĂCN

Dạng bột, màu trắng kem

Bao: 25kg và 500kg

Adisseo

France

671

64

Microvit E Prosol 50

AA-39-2/01-KNKL

Bổ sung vitamin E cho TĂCN

Dạng bột, màu trắng kem .

Bao: 25kg

Adisseo

France

672

64

Microvit k3 Promix mpb

AP-1422-02/03-KNKL

Bổ sung Vitamin A, D3 trong TĂCN

Dạng bột, màu trắng.

Bao: 25kg

Adisseo

France

673

64

Microvit TM B1 Promix

AA-49-2/01-KNKL

Bổ sung vitamin B1cho TĂCN

Dạng bột, màu trắng kem .

Bao: 25kg,

Adisseo

France

674

64

Microvit TM B6 Promix

AA-50-2/01-KNKL

Bổ sung vitamin B6 cho TĂCN

Dạng bột, màu trắng kem .

Bao: 25kg,

Adisseo

France

675

64

Microvit TM H Promix 2000

AA-43-2/01-KNKL

Bổ sung vitamin H cho TĂCN

Dạng bột, màu trắng kem .

Bao: 5kg và 25kg

Adisseo

France

676

64

MicrovitTM ad3 Supra 1000-200

AP-1423-02/03-KNKL

Bổ sung Vitamin A, D3 trong TĂCN

Dạng bột, màu nâu nhạt.

Bao: 25kg và 500kg

Adisseo

France

677

49

Milk Replacer C882

RUBY-73-3/00-KNKL

Chất thay thế sữa dùng cho lợn con

Bao: 25kg

Voreal.

France

678

84

Mineral Enriched Yeast (Meycr 2000)

LP-1712-9/03-KNKL

bổ sung Crôm trong TĂCN

Bao, hộp: 25kg

Lallemand Inc

France

679

54

Mini Adult

RF-189-6/01-KNKL

Thức ăn viên cho chó

Viên, màu nâu.

Bao: 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 7,5kg; 15kg; 20kg và 25kg

Royal Canin S.A

France

680

54

Mini Energy

RF-190-6/01-KNKL

Thức ăn viên cho chó

Viên, màu nâu.

Bao: 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 7,5kg; 15kg; 20kg và 25kg

Royal Canin S.A

France

681

54

Mini Junior

RF-188-6/01-KNKL

Thức ăn viên cho chó

Viên, màu nâu.

Bao: 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 7,5kg; 15kg; 20kg và 25kg

Royal Canin S.A

France

682

54

Mini Mature

RF-191-6/01-KNKL

Thức ăn viên cho chó

Viên, màu nâu.

Bao: 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 7,5kg; 15kg; 20kg và 25kg

Royal Canin S.A

France

683

18

Mistral Feed

Op-1547-6/03-KNKL

Phòng rối loại tiêu hoá cho gia súc

Bao: 5kg; 10kg; 25kg; 500kg; 1000kg và 1500kg

Olmix

France

684

18

Mistral Tox

Op-1548-6/03-KNKL

Phòng và xử lý nhiễm độc tố Mycotoxin trong TĂCN

Bao: 5kg; 10kg; 25kg; 500kg; 1000kg và 1500 kg

Olmix

France

685

5

Natuphos 10.000g

BASF-330-12/00-KNKL

Bổ sung men Phytase

Bột màu vàng nâu.

Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg.

BASF

France

686

5

Natuphos 5000g

BASF-329-12/00-KNKL

Bổ sung men Phytase trong TĂCN.

Bột màu vàng nâu.

Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg.

BASF

France

687

118

Neosorb r p20/6 (Powder sorbitol)

RP-1453-02/03-KNKL

Tăng cường khả năng giải độc cho gia súc

Bao: 25kg và 50kg

Roquete.

France

688

82

Noyau 1er AGE Proconco

SP-287-8/01-KNKL

Bổ sung vào thức ăn cho heo con

Dạng bột

Bao: 25kg và 1000kg

Sanders Aliments.

France

689

82

Noyau 30 Sous La Mere

PRO-243-7/01-KNKL

Cung cấp thức ăn cho lợn con cai sữa

Túi, bao: 25 kg và 1000kg

Sanders Aliments.

France

690

54

Nutrival Powder

SF-235-6/01- KNKL

Bổ sung vitamin, khoáng, acid amin

Dạng bột

Gói: 1kg và 150g

Sogeval Laboratoires .

France

691

84

Oleobiotic Pig

PF-1783-11/03-NN

Tạo hưng trong TĂCN

Bao: 20kg và 25kg

Phode.

France

692

84

Oleobiotic Poultry

PF-1784-11/03-NN

Tạo hưng trong TĂCN

Bao: 20kg và 25kg

Phode.

France

693

84

Optifeed Fish

PF-1785-11/03-NN

Tạo hưng trong TĂCN

Bao: 20kg và 25kg

Phode.

France

694

84

Optifeed Fruity

PP-1559-7/03-KNKL

Bổ sung mùi trái cây, vani, kem trong TĂCN

Bao: 25 kg

Phode

France

695

84

Optifeed Intake

PP-1558-7/03-KNKL

Bổ sung mùi dâu, vị ngọt kem trong TĂCN

Bao: 25 kg

Phode

France

696

84

Optifeed Milky Way

PP-1556-7/03-KNKL

Bổ sung mùi vani, kem trong TĂCN

Bao: 25 kg

Phode

France

697

84

Optifeed Milky Way Sweet

PP-1557-7/03-KNKL

Bổ sung mùi vani, vị ngọt, kem trong TĂCN

Bao: 25 kg

Phode

France

698

84

Orange Aroma

PP-578-8/02-KNKL

Tạo hương trong TĂCN

Bao: 20kg và 25kg.

Phode

France

699

84

Orange Flavour

NW-53-1/00-KNKL

Chất tạo hương

Bao: 25kg

Technic Aroes .

France

700

18

Orffavit- Vitamin E 50% Adsorbate

OH-257-7/01-KNKL

Sản xuất Premix trong TĂCN

Bao: 25kg, 50kg và 500 kg

Orffa Nederland Feed B.V Burgstraat 12. 4283 GG Giessen.

France

701

18

Pal’Acid

CF-211-6/01-KNKL

Bổ sung hỗ hợp chất axit hoá vào TĂCN

Bao: 25kg

CCA Nutrition.

France

702

74

Pan-Fish 136 (6136)

PM-137-5/00-KNKL

Chất tạo hương cá

Bao: 25kg

Pancosma.

France

703

74

Pan-Fish 139 (6139)

PM-138-5/00-KNKL

Chất tạo hương cá

Bao: 25kg

Pancosma.

France

704

54

Persian 30

RF-208-6/01-KNKL

Thức ăn viên cho mèo

Viên

Gói, bao: 400g, 2kg, 4kg, 10kg và 15 kg

Royal Canin S.A

France

705

84

Phodesweet

PP-1560-7/03-KNKL

Bổ sung mùi kẹo mứt trong TĂCN

Bao: 20 kg

Phode

France

706

62

Pictacid

BF-496-3/02-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Màu vàng nhạt.

Bao: 25kg

Bonilait Proteines

France

707

74

Pigor 757 (6757)

PM-139-5/00-KNKL

Chất tạo hương thơm tự nhiên

Bao: 25kg

Pancosma.

France

708

30

Pigor Magnasweetr 219

PM-288-9/00-KNKL

Tạo hương thơm, vị ngọt cho TĂCN

Bột màu hồng nhạt.

Bao: 25kg

Pancosma S.A.

France

709

74

Pigor R 730

Code; 6730

PM-296-9/00-KNKL

Chất tạo mùi bơ

Bột màu trắng ngà đến hồng nhạt.

Bao: 25kg

Pancosma.

France

710

84

Poisson S69

PF-217-7/00-KNKL

Chất tạo hươngcá cho TĂCN

Thùng: 5kg

Phodes Aromas & Nutrition

France

711

64

Polic Acid Vitamin B9

AA-51-2/01-KNKL

Bổ sung vitamin B9 cho TĂCN

Dạng bột, màu vàng cam

Bao: 25kg

Adisseo

France

712

62

Polyvit

GUYO-63-1/00-KNKL

Bổ sung vitamin & axit amin

Bao, gói: 100g, 1kg, 5kg và 25kg.

Guyomarch NutritionAnimal .

France

713

62

Pongo

GUY-4-98-KN

Thức ăn nuôi chó

Bao: 5kg và 25kg

Guyomarch Nutrition Animal

France

714

18

Premix PTS 120

MP-534-01/02-KNKL

Bổ sung vitamin, khoáng cho heo thịt

Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg

Mg2mix

France

715

18

Premix PTS 200

MP-532-01/02-KNKL

Bổ sung vitamin, khoáng cho heo nái

Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg

Mg2mix

France

716

18

Premix PTX 240

MP-533-01/02-KNKL

Bổ sung vitamin, khoáng cho heo con

Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg

Mg2mix

France

717

22

Primanimal N06

Sp-1493-5/03-KNKL

Chất thay thế sữa cho gia súc nhỏ

Bao: 25kg

Sofivo Bp20.50890Conde Survire

France

718

22

Primapig 200

Sp-1494-5/03-KNKL

Heo con

Bao: 25 kg

Sofivo Bp20.50890Conde Survire

France

719

62

Primolac

*GUY-5-8/00-KNKL

Bổ sung protein, a xít amin, chất khoáng

Dạng bột

Bao: 25kg

Guyomarch Nutrition Animale.

France

720

62

Prisma Hit

EP-1646-8/03-KNKL

Bổ sung Vitamin C trong TĂCN

Bao: 25kg

EVIALIS

France

721

84

PX Asco

IM-1463-4/03-KNKL

Bổ sung đường trong TĂCN

Bao: 25 kg

Alfalis

France

722

64

Ravabio Excel LC

AP-721-10/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Dạng lỏng, màu nâu nhạt.

Thùng: 200 lít và 1000 lít.

Adisseo.

France

723

64

Rhodimet AT 88

AA-53-2/01-KNKL

Bổ sung đạm (protein) cho TĂCN

Dạng lỏng, màu trắng kem

Bao: 25kg, 1000kg hoặc hàng rời

Adisseo

France

724

64

Rhodimet NP 99

AA-52-2/01-KNKL

Bổ sung đạm (protein) cho TĂCN

Dạng bột, màu nâu.

Bao: 25kg và 1000kg.

Adisseo

France

725

12

Rovimix A-500 W

RP-590-8/02-KNKL

Cung cấp Vitamin A trong TĂCN.

Hạt mịn, màu nâu đậm.

Thùng carton, bao: 20kg.

Roche Vitamines SA.

France

726

12

Rovimix Đ A500 WS

RP-1345-12/02-KNKL

Cung cấp Vitamin A trong TĂCN.

Hạt mịn, màu hơi nâu.

Thùng carton, bao: 20kg.

Roche. Vitamines SA

France

727

12

Rovimix R E50 SD

PR-1346-12/02-KNKL

Cung cấp Vitamin E trong TĂCN.

Bột màu vàng nhạt.

Thùng carton, bao: 20kg.

Roche. Vitaminess SA.

France

728

12

Rovimix Đ AD3 500/100

RP-591-8/02-KNKL

Cung cấp Vitamin A; D3 trong TĂCN.

Hạt mịn, màu nâu đậm.

Thùng Carton, bao: 20kg, 300kg và 700kg.

Roche Vitamines SA.

France

729

12

Rovimix Đ Beta Carotene 10%

RP-601-8/02-KNKL

Cung cấp Beta- Carotene trong TĂCN.

Hạt mịn, màu đỏ nâu.

Bao: 20 kg.

Túi: 5kg (thùng: 4 túi).

Roche Vitamines SA.

France

730

12

Rovimix đ D3-500

RP-593-8/02-KNKL

Cung cấp Vitamin D3 trong TĂCN.

Bột màu nâu nhạt.

Thùng Carton, bao: 20kg.

Roche Vitamines SA.

France

731

12

Rovimix đ E-50 SD

RP-594-8/02-KNKL

Cung cấp Vitamin E trong TĂCN.

Hạt mịn, màu nâu nhạt.

Thùng Carton, bao: 20kg.

Roche Vitamines SA.

France

732

12

Rovimix đ Folic 80 SD

RP-595-8/02-KNKL

Cung cấp Folic acid trong TĂCN.

Bột màu vàng nâu.

Thùng Carton, bao: 20kg.

Roche Vitamines SA.

France

733

12

Rovimix đ H-2

RP-596-8/02-KNKL

Cung cấp Vitamin H2 trong TĂCN.

Hạt mịn, màu trắng ngà.

Thùng Carton, bao: 20kg.

Roche Vitamines SA.

France

734

12

Rovimix đ Stay- C35

RP-592-8/02-KNKL

Cung cấp Vitamin C trong TĂCN.

Bột màu trắng kem.

Thùng Carton, bao: 20kg.

Roche Vitamines SA.

France

735

18

Salm- Occide

AP-744-10/02-KNKL

Chống salmonella

Bao: 20kg, 25kg, 200kg và 500kg.

Cca

France

736

84

Selenium 4,5% Bmp

NW-31-11/99-KNKL

Bổ sung khoáng

Bao: 25kg

Doxal.

France

737

54

Senior 28

RF-209-6/01-KNKL

Thức ăn viên cho mèo

Viên

Gói, bao: 400g, 2kg, 4kg, 10kva và 15 kg

Royal Canin S.A

France

738

54

Sensible 33

RF-205-6/01-KNKL

Thức ăn viên cho mèo

Viên

Gói, bao: 400g, 2kg, 4kg, 10kg và 15 kg

Royal Canin S.A

France

739

46

Serowhey (Feed Material Powder)

SP-1754-11/03-NN

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao: 25kg

Sofivo S.A.S.

France

740

62

Servitol

CF-294-8/01-KNKL

Bổ sung vitamin

Dạng bột mềm

ống: 15ml

Franvet S.A

France

741

54

Slim 37

RF-207-6/01-KNKL

Thức ăn viên cho mèo

Viên

Gói, bao: 400g, 2kg, 4kg, 10kg và 15 kg

Royal Canin S.A

France

742

54

Sogevit

*SG-8-12/00-KNKL

Bổ sung vitamin cho vật nuôi

Dạng bột.

Bao: 1kg

Sogeval.

France

743

82

Soya Protein Concentrate (Estrilvo)

SP-341-10/01-KNKL

Cung cấp đạm cho heo con

Bao: 25kg

Sopropeche

France

744

74

Sucram 200 (6830)

PM-141-5/00-KNKL

Chất tạo vị ngọt

Bao: 25kg

Pancosma.

France

745

30

SucramR/ Pigor

Tek TM 217 (Code 6217)

PF-240-7/00-KNKL

Tạo hương sữa, hương hoa quả và vị ngọt trong TĂCN.

Bao: 25kg

Pancosma S.A.

France

746

84

Sweet Whey Powder

LL-680-8/02-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

25.000 kg

Lacto SerUM S.A

France

747

54

Sweet Whey Powder HF

PR-314-11/00-KNKL

Cung cấp đường sữa trong TĂCN.

Bột màu kem sữa

Bao : 25kg

Protilact.

France

748

84

Sweet Whey Powder Lactoserum Doux (Hf)

VP-343-2/02-KNKL

Bổ sung sữa trong TĂCN

Bao: 25kg

Voreal

France

749

84

Thepax Liquid

NW-59-1/00-KNKL

Thức ăn bổ sung hỗ trợ hệ vi sinh vật đường ruột

Thùng: 25kg

Doxal

France

750

84

Thepax Poudre

NW-57-1/00-KNKL

Thức ăn bổ sung hỗ trợ hệ vi sinh vật đường ruột

Bao: 25kg

Doxal

France

751

84

Thepax Spray

NW-58-1/00-KNKL

Thức ăn bổ sung hỗ trợ hệ vi sinh vật đường ruột

Bao: 25kg

Doxal

France

752

62

Ticol

GUYO-62-1/00-KNKL

Bổ sung vitamin,phòng ngừa bệnh cho gia súc, gia cầm

Bao, gói: 100g, 1kg, 5kg và 25kg

Guyomarch NutritionAnimal .

France

753

84

Toffilac Aroma

PP-580-8/02-KNKL

Tạo hương trong TĂCN

Bao: 25 kg

Phode

France

754

62

Troivit

CF-292-8/01-KNKL

Bổ sung vitamin A, D3, E

Dạng lỏng

Chai: 100ml

Franvet S.A

France

755

84

Tubermine

NW-54-1/00-KNKL

Bổ sung đạm và axít amin

Bao: 25kg

Roquette

France

756

84

Tutti Frutti Aroma

PP-582-8/02-KNKL

Tạo hương trong TĂCN

Thùng: 25kg và 30kg.

Bao: 25kg.

Phode

France

757

18

V & V

CF-212-6/01-KNKL

Bổ sung hỗ hợp chất axit hoá vào TĂCN

Bao: 25 kg

CCA Nutrition

France

758

84

Vanilla Milk Aroma V141p2 Sa (Sweetened)

PP-576-8/02-KNKL

Tạo hương trong TĂCN

Bao: 25 kg

Phode

France

759

84

Vanilla Milk V141p3

PP-581-8/02-KNKL

Tạo hương trong TĂCN

Bao: 25 kg

Phode

France

760

84

Vanille Creme S193

PHO-350-12/00-KNKL

Chất tạo hương

Dạng lỏng, màu vàng.

Thùng: 25kg

Phodes S.A.

France

761

74

Vanille-Pan870.051 (6051)

PM-136-5/00-KNKL

Chất tạo hương kem

Bao: 25kg

Pancosma.

France

762

18

VFAppetite

CF-213-6/01-KNKL

Bổ sung hỗ hợp chất axit hoá vào TĂCN

Bao: 25kg

CCA Nutrition

France

763

49

Vital Wheat Gluten

PY-311-9/01-KNKL

Bổ sung Protein trong thức ăn gia súc

Bao: 25kg

Poquette Freres (Roquite)

France

764

12

Vitamin B12 1% Feed Grade

RP-600-8/02-KNKL

Cung cấp Vitamin B12 trong TĂCN.

Bột màu đỏ nhạt.

Bao: 20 kg.

Túi: 5kg (thùng: 4 túi).

Roche Vitamines SA.

France

765

65

Wou

BA-2- 1999-KNKL

Premix vitamin-khoáng

Bột màu trắng

Hộp: 500g và 3kg

Laboratories Biove.

France

766

5

Amasil dry (formic acid 62%)

BASF-91-3/01-KNKL

Chất kháng khuẩn

Dạng bột, màu trắng

Bao: 1kg, 5kg, 10kg. 25kg và 50kg

BASF

Germany

767

55

Anilac

MG-222-7/00-KNKL

Chất thay thế, sữa dùng cho lợn con, bê, cừu non

Bao. Gói: 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 25kg

Meggle GMBH.

Germany

768

68

Anipro Red Hemoglobin Powder

001-7/04-NN

Bổ sung protein và các loại axit amin thiết yếu trong thức ăn chăn nuôi.

Bột mịn, màu đỏ đậm.

Bao: 25kg, 50kg và 100kg.

EURODUNA Technologies GmbH

Germany

769

48

Aqua Stab

LC-166-5/00-KNKL

Chất kết dính dùng trong công nghệ chế biến thức ăn dạng viên

Bao: 25kg

Leko Chemical Pte. Ltd.

Germany

770

59

Aqua- stab

LC-166-5/00-KNKL

Chất kết dính dùng trong công nghệ làm thức ăn dạng viên

Bao: 25kg

Leko chemical (pte). Ltd.

Germany

771

84

Avizant Gelb 20s (Avuzan Yellow 20s)

Lđ-1700-9/03-KNKL

Bổ sung sắc tố trong TĂCN

Bao: 25 kg

Lohmann Animal Health

Germany

772

54

Combilac

MG-152-5/00-KNKL

Chất thay thế sữa trong TĂCN.

Bao: 25kg

Meggle GMBH.

Germany

773

11

Copper Sulphate “Feed Grade”.

HE-1902-3/04-NN

Bổ sung khoáng (Cu) trong TĂCN.

Bột màu xanh.

Bao: 25 kg.

Helm AG.

Germany

774

89

Ethoxyquin, Bht (Chất Chống Oxy Hoá)

JT-656-8/02-KNKL

Chất chống oxy hoá trong TĂCN

Bao: 20kg và 25 kg

Trader. Helm

Germany

775

55

Headstart

MG-221-7/00-KNKL

Thức ăn cho lợn con tập ăn

Bao. Gói: 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 25kg

Meggle GMBH.

Germany

776

11

Helmox (Antioxidant Mixture)

MM-632-8/02-KNKL

Chất chống oxy hoá

Bao: 25 kg

Helm Ag.

Germany

777

11

Helmvit Biotin (Vitamin H)

AI-1366-12/02-KNKL

Bổ sung Vitamin H trong TĂCN

Bao: 25 kg

Miavit

Germany

778

11

Helmzym

AI-1363-12/02-KNKL

Bổ sung men

Bao: 25 kg

Helm Ag

Germany

779

11

Helmzyme Phytase 5000 ftu/G

HĐ-1622-8/03-KNKL

Tăng hiệu quả sử dụng Photpho trong TĂCN

Bao: 25 kg

Helm AG

Germany

780

9

Lecithin Nutripur-G

LM-154-5/00-KNKL

Nhũ hoá mỡ làm tăng khả năng tiêu hoá, hấp thu lipit

Hộp: 25kg

Lucas Meyer

Germany

781

5

Lucantin CX Fort

BASF-333-12/00-KNKL

Chất tạo màu

Bột, màu vàng nâu

Bao: 1kg, 5kg và 25kg

BASF

Germany

782

5

Lucantin Pink

BASF-334-12/00-KNKL

Chất tạo màu

Bột, màu vàng nâu

Bao: 1kg, 5kg và 25kg

BASF

Germany

783

5

Lucantin Red

BASF-331-12/00-KNKL

Chất tạo màu

Bột, màu đỏ tím

Bao: 1kg, 5kg và 25kg

BASF

Germany

784

5

Lucantin Yellow

BASF-332-12/00-KNKL

Chất tạo màu

Bột, màu vàng cam

Bao: 1kg, 5kg và 25kg

BASF

Germany

785

43

Luprosil Salt

(Calcium Propionate)

BC-256-8/00-KNKL

Chất chống mốc

Bao: 25kg

Basf Company.Germany

Germany

786

9

Men Phytase

(Finase L)

RF-143-6/01- KNKL

- Chuyển hoá phytine phốt pho thành dạng dễ hấp thu. - Giúp giảm lượng phốt pho bổ sung. - Cải thiện việc hấp thu các chất khoáng khác

Dạng lỏng

Thùng: 25 kg (PE canister) và 1000 kg (container)

AB Enzymes Gmbh Do JJ. Degussa. Huls Phân Phối Tại Việt Nam

Germany

787

9

Men Phytase

(Finase P)

RF-144-6/01- KNKL

- Chuyển hoá phytine phốt pho thành dạng dễ hấp thu. - Giúp giảm lượng phốt pho bổ sung. - Cải thiện việc hấp thu các chất khoáng khác

Dạng bột.

Thùng 20 kg (20 kg bag in box)

AB Enzymes Gmbh Do JJ. Degussa. Huls Phân Phối Tại Việt Nam

Germany

788

64

Microvit B5 Promix

AA-48-2/01-KNKL

Bổ sung vitamin B5 cho TĂCN

Dạng bột, màu trắng .

Bao: 25kg,

Adisseo

Germany

789

64

Microvit TM B1 Promix

AA-49-2/01-KNKL

Bổ sung vitamin B1cho TĂCN

Dạng bột, màu trắng kem .

Bao: 25kg,

Adisseo

Germany

790

64

Microvit TM B6 Promix

AA-50-2/01-KNKL

Bổ sung vitamin B6 cho TĂCN

Dạng bột, màu trắng kem .

Bao: 25kg,

Adisseo

Germany

791

5

Natuphos 10.000g

BASF-330-12/00-KNKL

Bổ sung men Phytase

Bột màu vàng nâu.

Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg.

BASF

Germany

792

5

Natuphos 5000g

BASF-329-12/00-KNKL

Bổ sung men Phytase trong TĂCN.

Bột màu vàng nâu.

Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg.

BASF

Germany

793

34

Nutravit

RĐ-730-10/02-KNKL

- Đạm vi sinh – bổ sung đạm trong TĂCN.

Bột màu nâu.

Bao: 25kg và 50kg.

RT Chemtronics Chemikalien GMBH

Germany

794

18

Orffavit- Vitamin E 50% Adsorbate

OH-257-7/01-KNKL

Sản xuất Premix trong TĂCN

Bao: 25kg, 50kg và 500 kg

Orffa Nederland Feed B.V Burgstraat 12. 4283 GG Giessen

Germany

795

55

Permeat

(Permeatpulver)

MG-223-7/00-KNKL

Thức ăn bổ sung cho lợn con

500g, 1kg, 5kg, 10kg, 25kg

Meggle GMBH.

Germany

796

64

Polic Acid Vitamin B9

AA-51-2/01-KNKL

Bổ sung vitamin B9 cho TĂCN

Dạng bột, màu vàng cam

Bao: 25kg,

Adisseo

Germany

797

34

Prostar

RĐ-729-10/02-KNKL

- Đạm vi sinh – bổ sung đạm trong TĂCN.

Bột màu nâu.

Bao: 25kg và 50kg.

RT Chemtronics Chemikalien GMBH

Germany

798

12

Pyridoxine Hydrochloride

RĐ-614-8/02-KNKL

Cung cấp Vitamin B6 trong TĂCN.

Bột màu trắng.

Thùng, bao: 20 kg.

Roche Vitamins GmbH.

Germany

799

12

Rovimixđ B1

RĐ-611-8/02-KNKL

Cung cấp Vitamin B1 trong TĂCN.

Hạt mịn, màu trắng ngà.

Thùng, bao: 25 kg.

Roche Vitamins GmbH.

Germany

800

12

Rovimixđ B2 80-SD

HR-120-4/01-KNKL

Cung cấp vitamin B2 cho gia súc.

Dạng bột, màu vàng nâu.

Bao: 20kg

Hoffmann Vitamine GMBH

Germany

801

12

Rovimixđ B6

RĐ-612-8/02-KNKL

Cung cấp Vitamin B6 trong TĂCN.

Hạt mịn, màu trắng ngà.

Thùng, bao: 25 kg.

Roche Vitamins GmbH.

Germany

802

12

Thiamine Hydrochloride

RĐ-613-8/02-KNKL

Cung cấp Vitamin B1 trong TĂCN.

Bột màu trắng.

Thùng, bao: 20 kg.

Roche Vitamins GmbH.

Germany

803

30

Vital Wheat Gluten

CĐ-525-5/02-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN.

Bao: 25kg, 50kg, 500kg và 1000kg.

Cerestar Deutschland gmbh

Germany

804

30

Vital Wheat Gluten

AA-1793-03/04-NN

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN.

Bao: 25kg

Jackering Muhlen.Und Nahrmittel Werke Gmbh.

Germany

805

9

Vitamin E 50 Feed Grade

DHG-67-3/00-KNKL

Bổ sung vitamin

Bao: 25kg

Degussa Huls.Germany

Germany

806

84

Zy Phytase Ii

LD-500-4/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Hạt màu nâu nhạt

Bao: 25kg

Lohmann Animal Health Gmbh& Co.K.G

Germany

807

94

soycomil R

AH-1476-03/03-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bao: 25kg

Archer Daniels Midland Co (ADM)

Holland

808

6

Amytex 100

(Vital Wheat Gluten)

AG-58-2/01-KNKL

Sản phẩm giầu đạm (protein) dùng trong TĂCN

Dạng bột, màu vàng kem

Bao: 25kg

Amylum Group

Holland

809

48

Aqua Stab

LC-166-5/00-KNKL

Chất kết dính dùng trong công nghệ chế biến thức ăn dạng viên

Bao: 25kg

Leko Chemical Pte. Ltd.

Holland

810

156

Avilac E

NH-1801-12/03-NN

Bổ sung chất thay thế sữa trong TĂCN

Bao 25kg

Nutrifeed Veghel.

Holland

811

59

BESTLAC

VM-1486-4/03-KNKL

bổ sung đường Lacto trong TĂCN

Bao: 25kg

VitUSA Corp

Holland

812

24

Borcilac 20

BH-589-5/02-KNKL

Bổ sung Lipit trong TĂCN.

Bột màu vàng nhạt.

Bao: 25kg.

Borcullo Domo Ingredients.

Holland

813

24

Bormofett 50

BN-547-5/02-KNKL

Bổ sung chất béo và protein trong TĂCN.

Bột màu vàng nhạt.

Bao: 25kg.

Borculo Domo Ingredients.

Holland

814

17

Breeder Gestation Concentrate

PH-394-11/01-KNKL

Chất bổ sung thức ăn cho lợn nái mang thai

Bao: 30kg

Provimi B.V

Holland

815

176

Breeder Gestation Feed (14-01943)

016-7/04-NN

Chất bổ sung dinh dưỡng cho lợn nái mang thai.

Dạng bột, màu xám nhạt.

Bao: 25kg và 30kg.

Provimi B.V.

Holland

816

17

Breeder Lactation Concentrate

PH-395-11/01-KNKL

Chất bổ sung thức ăn cho lợn nái nuôi con

Bao: 30kg

Provimi B.V

Holland

817

176

Breeder Lactation Feed (14-01945)

017-7/04-NN

Chất bổ sung dinh dưỡng cho lợn nái nuôi con.

Dạng bột, màu xám nhạt.

Bao: 25kg và 30kg.

Provimi B.V.

Holland

818

106

Calf Milkreplacer

IH-1487-4/03-KNKL

Bổ sung đường Lacto trong TĂCN

Bao: 25kg

LNB International Feed B.V.

Holland

819

9

Calprona C/Ca (Calcium Propionate)

VB-258-8/00-KNKL

Chất chống mốc

Bột mịn,màu trắng

Bao: 25kg

Verdugt B.V

Holland

820

9

Calprona P-CAR-65

VB-257-8/00-KNKL

Chất chống mốc

Bột mịn,màu trắng

Bao: 25kg

Verdugt B.V

Holland

821

19

CC 50 Choline Chloride, 50% on Silica

AN-478-3/02-KNKL

Bổ sung Choline Chloride trong TĂCN.

Bột màu trắng.

Bao: 25kg

Akzo Nobel Funtional Chemicals BV. Armersfoort. Netherlands

Holland

822

9

Chất Thay Thế Sữa

(Porcolac 20)

MP-243-7/00-KNKL

Chất thay thế bột sữa dùng trong thức ăn cho lợn

Bao: 25kg ( 50Lb)

Milvoka ProductsHolland

Holland

823

84

Cholesterol FG

HL-493-3/02-KNKL

Tạo acid mật trong TĂCN

Thùng: 25kg và 50kg

Solvay Pharmaceuticals

Holland

824

84

Cholesterol SF

HL-493-3/02-KNKL

Tạo acid mật trong TĂCN

Thùng: 50kg

Solvay Pharmaceuticals

Holland

825

84

Cholesterol XG

HL-493-3/02-KNKL

Tạo acid mật trong TĂCN

Thùng: 50kg

Solvay Pharmaceuticals

Holland

826

30

Choline Chloride 75% (AKZO Nobel CC75)

AN-303-10/00-KNKL

Cung cấp Vitamin nhóm B trong TĂCN

Dung dịch, trong

Thùng: 230kg và 250kg

Akzo Nobel.

Holland

827

73

Farmwin Broiler- 322

FW-246-8/00-KNKL

Bổ sung Vitamin, khoáng đa lượng, vi lượng cho gà thịt

Bao:25kg

FarmwinB.V

Holland

828

73

Farmwin Pig G Stater – 315

FW-245-8/00-KNKL

Bổ sung Vitamin, khoáng đa lượng, vi lượng cho lợn con

Bao:25kg

FarmwinB.V

Holland

829

73

Farmwin Pig Grower- 312

FW-244-8/00-KNKL

Bổ sung Vitamin, khoáng đa lượng, vi lượng cho lợn

Bao:25kg

FarmwinB.V

Holland

830

84

Fra Acid Ca Premix

FN-1604-8/03-KNKL

Bổ sung chất acid hoá trong TĂCN

Bao: 25kg

Franklin (Netherland)

Holland

831

84

Fra Acid Liquid (Nghiên Cứu)

FN-1602-8/03-KNKL

Bổ sung chất acid hoá trong TĂCN

Thùng 25; 200kg và 1000kg

Franklin (Netherland)

Holland

832

84

Fra Biophorce Dry

FN-1603-8/03-KNKL

Bổ sung chất acid hoá trong TĂCN

Bao: 25kg

Franklin (Netherland)

Holland

833

84

Fra Mould Dry

FN-1597-8/03-KNKL

Chống nấm mốc trong TĂCN

Bao: 25kg và 1000kg

Franklin (Netherland)

Holland

834

84

Fra Mould S Liquid

FN-1598-8/03-KNKL

Chống nấm mốc trong TĂCN

Thùng 25;200 và 1000kg

Franklin (Netherland)

Holland

835

84

Fra Ox C Liquid

Fh-1701-9/03-KNKL

Chống oxy hoá trong TĂCN

Thùng: 23kg, 25kg, 190kg và 900kg

Franklin

Holland

836

84

Fra Ox D Dry

FN-1599-8/03-KNKL

Chống oxy hoá trong TĂCN

Bao: 25

Franklin (Netherland)

Holland

837

84

Fraxyme Pe Dry

FN-1600-8/03-KNKL

Bổ sung enzyme trong TĂCN

Bao: 20kg và 25kg.

Franklin (Netherland)

Holland

838

84

Frazyme Pe Plus

FN-1601-8/03-KNKL

Bổ sung enzyme trong TĂCN

Bao: 20kg và 25kg.

Franklin (Netherland)

Holland

839

84

Frazyme W Plus

HH-1299-11/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 20kg và 25kg.

Franklin.

Holland

840

30

Gluten lúa mì (Amytex 100)

HS-272-8/00-KNKL

Bổ sung protein trong TĂCN.

Bao: 25kg và 50kg.

Amylum Europe N.V.

Holland

841

29

Gluten Lúa Mì (Gluvital)

TT-516-4/02-KNKL

Bổ sung đạm trong TĂCN

Bao 25kg, 50kg

Cerestar benelux B.V.

Holland

842

49

Lactose Technical Fine Powder

RUBY-79-3/00-KNKL

Bổ sung đường lacto

Bao 25kg, 50kg

Borculo Domo Ingredients

Holland

843

39

Lnb Bioprotein

LNB-346-12/00-KNKL

Bổ sung đạm dễ tiêu hoá cho gia cầm, cho lợn con

Mầu vỏ trấu

Bao: 500g, 1kg, 10kg và 25kg

Lnb InternationalFeed.

Holland

844

106

Lnb Elby Soy 55

IM-1506-5/03-KNKL

Bổ sung đạm trong TĂCN.

Bao: 25kg

LNB International Feed B.V.

Holland

845

106

Lnb Elby Soy 65

IM-1507-5/03-KNKL

Bổ sung đạm trong TĂCN.

Bao: 25kg

LNB International Feed B.V.

Holland

846

39

Lnb Electrolyte Blend

LNB-347-12/00-KNKL

Chất cân bằng điện giải, cân bằng sự mất nước

Mầu xanh lá mạ

Bao: 500g, 1kg, 10kg và 25kg

Lnb InternationalFeed.

Holland

847

80

LNB Pig Prestater Concentrate

LNB-286-9/00-KNKL

Thức ăn đậm đặc dùng cho lợn con

Dạng bột, màu nâu. Bao: 50kg

Lnb International.

Holland

848

106

Lnb Porcisweet

IM-1505-5/03-KNKL

Chất tạo ngọt trong TĂCN.

Bao: 25kg

LNB International Feed B.V.

Holland

849

39

Lnb Specilac

LNB-287-9/00-KNKL

Chất thay thế sữa dùng trong thức ăn cho gia súc non

Dạng bột, màu sữa

Bao: 500g, 1kg, 10kg và 25kg

Lnb InternationalFeed.

Holland

850

106

Lnb Super Vit WS

LH-1425-02/03-KNKL

Bổ sung Vitamin, acid amin trong TĂCN.

Dạng bột

Xô: 5kg

Bao: 10kg và 25kg.

Gói: 150g

LNB International Feed B.V.

Holland

851

39

Lnb Vitaplus Premium

LNB-348-12/00-KNKL

Bổ sung vitamin, ngăn ngừa stress

Mầu trắng ngà

Bao: 500g, 1kg, 10kg và 25kg

Lnb InternationalFeed.

Holland

852

39

Lnb Vitaplus Soluble

LNB-349-12/00-KNKL

Bổ sung vitamin, ngăn ngừa stress

Mầu vàng nhạt

Bao:500g, 1kg, 10kg và 25kg

Lnb InternationalFeed.

Holland

853

106

Lon Acid Liquid

LH-1738-10/03-NN

Bổ sung acid lactic trong trong TĂCN

Bao: 25kg

LNB International Feed B.V.

Holland

854

106

Lon Acid Pigs

LH-1737-10/03-NN

Bổ sung acid hữu cơ trong TĂCN

Bao: 25kg

LNB International Feed B.V.

Holland

855

106

Lon acid Pigs Citrate

LH-1740-10/03-NN

Bổ sung acid phosphoric và Formic trong TĂCN

Bao: 25kg

LNB International Feed B.V.

Holland

856

106

Lon Acid Poultry

LH-1739-10/03-NN

Bổ sung acid phosphoric và Formic trong TĂCN

Bao: 25kg

LNB International Feed B.V.

Holland

857

106

Lonobi I Creepfeed

LH-1457-03/03-KNKL

Thức ăn cho heo tập ăn

Bao: 25kg

LNB International Feed B.V.

Holland

858

106

Lonobi II Weaner Concentrate

LH-1458-03/03-KNKL

Thức ăn cho heo cai sữa

Bao: 25kg

LNB International Feed B.V.

Holland

859

106

Lonobi III Pre-starter Concentrate

LH-1459-03/03-KNKL

Thức ăn đậm đặc cho heo tập ăn

Bao: 25kg

LNB International Feed B.V.

Holland

860

64

Microvit TM D3 Oil 4000 FG

AN-1796-12/03-NN

Bổ sung vitamin D3 trong TĂCN

Dạng lỏng, màu vàng nhạt.

Thùng:1kg và 25kg

Adisseo .

Holland

861

17

Mild Acid Dry

CB-575-7/02-KNKL

Bổ sung acid hữu cơ trong TĂCN

Bao: 25 kg

BIAKONBelgium

Holland

862

106

Nasco I

LH-1741-10/03-NN

Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho gà con

Bao 25 kg

LNB International Feed B.V.

Holland

863

106

Nasco II

LH-1742-10/03-NN

Thức ăn đậm đặc cho gà con

Bao 25 kg

LNB International Feed B.V.

Holland

864

5

Natuphos 10.000g

BASF-330-12/00-KNKL

Bổ sung men Phytase

Bột màu vàng nâu.

Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg.

BASF.

Holland

865

5

Natuphos 5000g

BASF-329-12/00-KNKL

Bổ sung men Phytase trong TĂCN.

Bột màu vàng nâu.

Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg.

BASF.

Holland

866

10

Nuklospray K09

SL-32-12/99-KNKL

Cung cấp đạm, đường Lacto làm thức ăn cho gia súc non tập ăn

Dạng: Bột, màu vàng nhạt.

Bao: 25kg

Sloten B.V

Holland

867

10

Nuklospray K10

SL-31-12/99-KNKL

Cung cấp đạm, đường Lacto làm thức ăn cho gia súc non tập ăn

Dạng: Bột, màu vàng nhạt.

Bao: 25kg

Sloten B.V

Holland

868

10

Nuklospray K53

SL-33-12/99-KNKL

Cung cấp đạm, đường Lacto làm thức ăn cho gia súc non tập ăn

Dạng: Bột, màu vàng nhạt.

Bao: 25kg

Sloten B.V

Holland

869

84

Nutridox

NW-22-10/99-KNKL

Chống oxy hoá

Bao: 25kg

Franklin Products Int. B.V.

Holland

870

23

Nutrimac

NH-1797-12/03-NN

Bổ sung chất thay thế sữa trong TĂCN

Bao: 25kg

Nutrifeed Veghel.

Holland

871

156

Nutrimac

NV-27-11/99-KNKL

Sản phẩm thay thế sữa

Bao, gói, túi: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg

Nutrifeed Veghel

Holland

872

18

Orffavit- Vitamin E 50% Adsorbate

OH-257-7/01-KNKL

Sản xuất Premix trong TĂCN

Bao: 25kg, 50kg và 500 kg

Orffa Nederland Feed B.V Burgstraat 12. 4283 GG Giessen.

Holland

873

176

Pig Finisher (14-02199)

019-7/04-NN

Chất bổ sung dinh dưỡng cho lợn vỗ béo.

Dạng bột, màu xám nhạt.

Bao: 25kg và 30kg.

Provimi B.V.

Holland

874

17

Pig Finisher Concentrate

PH-393-11/01-KNKL

Chất bổ sung thức ăn cho lợn vỗ béo

Bao: 25 kg

Provimi B.V

Holland

875

176

Pig Starter (14-02195)

018-7/04-NN

Chất bổ sung dinh dưỡng cho lợn choai.

Dạng bột, màu xám nhạt.

Bao: 25kg và 30kg.

Provimi B.V.

Holland

876

17

Pig Starter Concentrate

PH-392-11/01-KNKL

Chất bổ sung thức ăn cho lợn choai

Bao: 25kg, 30kg.

Provimi B.V

Holland

877

41

Pigiplus R

SH-213-7/00-KNKL

Bổ sung đạm, Chất béo, Chất khoáng, axít amin

Bột màu kem đến vàng nhạt.

Bao: 25kg.

Schils BV.

Holland

878

23

Porco Sweet

NV-27-11/99-KNKL

Thức ăn tập ăn cho lợn con

Bao, gói, túi: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg

Nutrifeed Veghel

Holland

879

156

Porcolac Extra

BL-1903-3/04-NN

Bổ sung sữa cho lợn con.

Bột màu vàng nhạt.

Bao: 25 kg.

Nutrifeed Veghel. The Netherlands

Holland

880

23

Prelac

NH-1796-12/03-NN

Bổ sung chất thay thế sữa trong TĂCN

Bao: 25kg

Nutrifeed Veghel.

Holland

881

156

Prelac

NV-353-12/00-KNKL

Chất thay thế sữa

Bột màu vàng nhạt

Bao: 1kg, 25kg

Nutrifeed Veghel.

Holland

882

32

Prelac

(Skimmed Milk Powder Replacer)

NF-317-11/00-KNKL

Chất thay thế sữa dùng trong thức ăn cho lợn con

Bột mịn, màu vàng nhạt

Bao: 25kg

Nutrifeed

Holland

883

176

Prestarter Concentrate

(14-01125)

014-7/04-NN

Thức ăn đậm đặc cho lợn con sau cai sữa.

Dạng bột, màu xám nhạt.

Bao: 25kg và 30kg.

Provimi B.V.

Holland

884

41

Protilac R 20/40

SH-214-7/00-KNKL

Bổ sung đạm, chất khoáng, axít amin

Bột màu kem đến vàng nhạt.

Bao: 25kg.

Schils BV.

Holland

885

176

Provilat Super Prestarter

(14-06382)

020-7/04-NN

Thức ăn tập ăn cho lợn con.

Dạng viên, màu xám nhạt.

Bao: 25kg.

Provimi B.V.

Holland

886

24

Purox B Flakes

(Pure Grade Benzoic Acid)

DH-1485-4/03-KNKL

Bổ sung Benzoic acid trong TĂCN.

Bột màu trắng.

Bao: 25kg

DMS Special ProductsHolland

Holland

887

49

Pyggylac

SB-126-4/01-KNKL

Chất thay thế bột sữa

Dạng bột, màu trắng

Bao: 25 kg

Schils BV.

Holland

888

106

Salmonella Killer

LH-1375-12/02-KNKL

Khống chế Salmonella trong TĂCN.

Bao: 25kg

LNB International Feed B.V.

Holland

889

41

Sanolac R

SH-212-7/00-KNKL

Bổ sung đạm, Chất khoáng, axít amin

Bột màu kem đến vàng nhạt.

Bao: 25kg.

Schils BV.

Holland

890

62

Serolat

NH-1890-02/04-NN

Bổ sung protein và Carbohydrates trong TĂCN.

Bao: 25kg

NutriFeed Company. Ltd.

Holland

891

23

Serolat

NV-281-8/01-KNKL

Thức ăn cho lợn con

Dang bột, vàng nhạt.

Bao: 25kg

Nutrifeed Veghel. The Netherlands

Holland

892

156

Serolat HL

NH-1800-12/03-NN

Bổ sung chất thay thế sữa trong TĂCN

Bao: 25kg

Nutrifeed Veghel.

Holland

893

156

Serolat P25

NH-1799-12/03-NN

Bổ sung chất thay thế sữa trong TĂCN

Bao: 25kg

Nutrifeed Veghel.

Holland

894

156

Serolat Pep

NH-1798-12/03-NN

Bổ sung chất thay thế sữa trong TĂCN

Bao: 25kg

Nutrifeed Veghel.

Holland

895

10

Sintonyse

SY-366-10/01-KNKL

Làm giảm Amoniac và mùi hôi chuồng nuôi

Bao: 25kg

Sintofarm S.P.A

Holland

896

54

Sowlac

*HP-7-12/00-KNKL

Thức ăn thay thế sữa cho lợn

Dạng bột

Bao: 25kg

Nutrifeed vegel.

Holland

897

94

Soycomil FC

AH-1477-03/03-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bao: 25kg

Archer Daniels Midland Co (ADM)

Holland

898

8

Soycomil K

ADM-66-2/01-KNKL

Sản phẩm cao đạm, dùng bổ sung đạm đậu tương dễ tiêu hoá vào TĂCN

Dạng bột mịn, màu vàng nhạt

Bao : 25kg

Archer Daniels Midland Co (Adm).

Holland

899

8

Soycomil P

ADM-65-2/01-KNKL

Sản phẩm cao đạm, dùng bổ sung đạm đậu tương dễ tiêu hoá vào TĂCN

Dạng bột thô, màu vàng nhạt

Bao : 25kg

Archer Daniels Midland Co (Adm)

Holland

900

38

Soycomilâ R (Soy Protein Concentrate)

AH-1476-03/03-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN.

Bao: 25kg

Archer Daniels Midland Co. (ADM)

Holland

901

10

Sprayfo Porc Milk

SL-34-12/99-KNKL

Chất thay thế sữa dùng cho lợn con

Dạng: Bột, màu vàng nhạt.

Bao: 10kg

Sloten B.V

Holland

902

10

Sprayfo Porc Milk

SL-35-12/99-KNKL

Chất thay thế sữa cho lợn con tập ăn

Dạng: Bột, màu vàng nhạt.

Bao: 25kg

Sloten B.V

Holland

903

10

Sprayfo Violet

SH-1310-11/02-KNKL

Thay thế sữa trong TĂCN

Bao: 25kg

Sloten B.V

Holland

904

176

Super Prestarter Concentrate (14-01411)

015-7/04-NN

Thức ăn đậm đặc cho lợn con tập ăn.

Dạng bột, màu xám nhạt.

Bao: 25kg và 30kg.

Provimi B.V.

Holland

905

17

Super Prestater Provilat

PH-391-11/01-KNKL

Thức ăn tập ăn cho lợn con

Bao: 25 kg

Provimi B.V

Holland

906

67

Suprex Natural Binder

CN-698-9/02-KNKL

Bổ sung đạm trong TĂCN

Bao: 1kg, 25kg, 40kg và 50kg.

Codrio bv (netherlands)

Holland

907

68

Suprex Natural Binder

CN-698-9/02-KNKL

Bổ sung đạm trong TĂCN

Bao: 1kg, 25kg, 40kg và 50kg.

Codrio bv (netherlands)

Holland

908

9

Technolat Extra 42

MP-179-6/00-KNKL

Chất thay thê bột sữa gầy

Bao: 25kg

Milvoka ProductsHolland

Holland

909

24

Vevovitall R

DH-1574-7/03-KNKL

Bổ sung acid Benzoic trong TĂCN.

Bột màu trắng.

Bao: 25kg

DMS Special Products

Holland

910

30

Vital Wheat Gluten

MH-502-4/02-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN.

Bao: 25kg.

Melunie b.v Amsterdam.

Holland

911

30

Vital Wheat Gluten Meal (Gluten lúa mì)

CH-270-8/00-KNKL

Làm nguyên liệu chế biến TĂCN

Bột màu trắng ngà.

Bao: 25kg và 50kg

Cargill.

Holland

912

106

Whey Powder Feed

LH-1426-02/03-KNKL

Bổ sung đường lactose trong TĂCN.

Bao: 25kg.

LNB International Feed B.V

Holland

913

41

Wheylactic

SH-215-7/00-KNKL

Cung cấp đường sữa, đạm sữa, a xít lactíc.

Bột màu kem nhạt.

Bao: 25kg.

Schils BV.

Holland

914

71

Ayucal D Premix

DAY-13-8/99-KNKL

Bổ sung Ca, P, Vitamin D3.....

Bao, gói: 500g và 10kg

Dabur Ayurvet Ltd.

India

915

3

Choline Chloride 60% Dry

VO-251-8/00-KNKL

Bổ sung Vitamin nhóm B

Dạng bột, màu nâu

Bao: 25kg

Vam Organic Chemicals Ltd

India

916

85

Corn Gluten Meal

VI-1394-12/02-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bao: 50kg

Vijaya Enterprises

India

917

104

Corn Gluten Meal

VA-725-10/02-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bột màu vàng

Bao: 50 kg

Vijaya Enterprises

India

918

9

Dinitolmide 98% (D.O.T 98%)

MI-64-2/01-KNKL

Trộn vào thức ăn gia cầm để kháng cầu trùng

Dạng bột mịn, màu kem, vàng nhạt

Thùng: 50kg

MPEXTRACO

India

919

71

Livfit Vet (Concentrate premix)

DAY-11-8/99-KNKL

Tăng cường sức đề kháng, kháng độc tố aflatoxin

Bao, gói: 500g và 5kg

Dabur Ayurvet Ltd.

India

920

11

Manganese Oxide 62%

MI-1555-7/03-KNKL

Bổ sung Mn trong TĂCN

Bao: 25kg

Manmohan International Contracting.

India

921

6

Manganous Cxide 62%

NV-110-4/01-KNKL

Bổ sung chất khoáng (Mn)

Dạng bột, màu nâu xanh

Bao: 25kg

Superfine Minerals.

India

922

84

Manganous Oxide 62% (Manganese Oxide 62%)

AA-1792-03/04-NN

Bổ sung khoáng trong TĂCN.

Bao: 25kg và 50kg

Armine Exports Ltd.

India

923

68

Soya Lecithin (P) Liquid Food Grade

SP-335-10/01-KNKL

Bổ sung chất béo trong TĂCN

Dạng lỏng màu nâu đậm.

Thùng: 1kg, 10kg và 200kg.

Sonic Biochem Extractions PVT. Ltd.

India

924

30

Soya Lecithin Liquid

RA-501-4/02-KNKL

Chống ôxy hoá trong TĂCN.

Thùng: 200kg.

Ruchi Soya Industries Limited.

India

925

62

Superfine Bentonite Powder

KI-1760-11/03-NN

Bổ sung khoáng trong TĂCN

Bao: 20 kg, 25 kg

Khim Jee Hunsraj.

India

926

71

Toxiroak Premix

DAY-12-8/99-KNKL

Tăng cường sức đề kháng, kháng độc tố Mycotoxin

2,5kg,10kg

25kg

Dabur Ayurvet Ltd.

India

927

6

Bm-Zeo 157

HD-250-8/00-KNKL

Kết dính các độc tố mycotoxin, cation độc ammonium

Bột màu trắng ngà

Bao: 25kg

Pt. Hasmindo Dinamika.

Indonesia

928

6

Bm-Zeo 157 Zeolite Green Activated Granular

BI-330-10/01-KNKL

Làm giảm độc tố nấm trong TĂCN

Bao: 25kg

Bintang Baru.

Indonesia

929

6

Bm-Zeo 157 Zeolite Green Activated Powder

BI-329-10/01-KNKL

Làm giảm độc tố nấm trong TĂCN

Bao: 25kg

Bintang Baru.

Indonesia

930

127

Cell Protein (CJ Prosin)

PI-1704-9/03-KNKL

Bổ sung đạm trong TĂCN

Bao: 25kg

PT Cheil Samsung

Indonesia

931

77

Copra Extraction Pellet

CP-261-8/00-KNKL

Khô dầu dừa (bã cơm dừa) Phụ phẩm chế biến dầu dừa được dùng làm nguyên liệu chế biến TĂCN

Màu nâu

Bao: 50kg hoặc hàng rời

Copra.

Indonesia

932

70

Green Zeolite (Powder/Round Pellet)

ZI-384-11/01-KNKL

Kết dính các độc tố trong TĂCN

Dạng bột.

Bao: 25kg và 50kg

Pb. Kurnia

Indonesia

933

151

Zeolite Granular

PI-1640-8/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng trong TĂCN

Bao: 25kg và 50kg

PT Buana Inti Sentosa. Bychem Ltd

Indonesia

934

99

Zeolite Natural

DI-1718-10/03-NN

Bổ sung khoáng và vi lượng trong TĂCN

Bao: 25kg và 50kg

Dwijaya Perkasa Abdi.

Indonesia

935

151

Zeolite Powder

PI-1641-8/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng trong TĂCN

Bao: 25kg và 50kg

PT Buana Inti Sentosa. Bychem Ltd

Indonesia

936

54

Super -Vit For Layers

FP-167-6/00-KNKL

Chất bổ sung vitamin, khoáng vi lượng

Bao: 100g, 200g, 500g, 1kg và 25kg

Franklin pharmaceuticals. ireland

Ireland

937

84

Copper Sulphat Pentahydrate

NW-56-1/00-KNKL

Bổ sung khoáng

Bao: 25kg

Timna.

Israel

938

6

Copper Sulphate Pentahydrate

TI-529-5/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN

Dạng bột.

Bao: 25kg

Timna Copper

Israel

939

71

K-LAC-E R

Edible Lactose

(Lactose 200 mesh)

BI-1585-7/03-KNKL

Bổ sung đường Lactose trong TĂCN

Bao: 25kg

Ba.emek Advanced Technologies Ltd.Israel

Israel

940

84

Lactose

LI-1466-03/03-KNKL

Bổ sung đường trong TĂCN

Bao: 25kg

Lactose Siero Spa

Italia

941

11

Act-Ione Cu 100

AI-1356-12/02-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng trong TĂCN

Bao: 25kg

Agristudio Srl

Italia

942

11

Act-Ione Fe 100

AI-1357-12/02-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng trong TĂCN

Bao: 25kg

Agristudio Srl

Italia

943

11

Act-Ione Mn 90

AI-1358-12/02-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng trong TĂCN

Bao: 25kg

Agristudio Srl

Italia

944

11

Act-Ione Zn 100

AI-1355-12/02-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng trong TĂCN

Bao: 25kg

Agristudio Srl

Italia

945

121

Cerqual

DI-1433-02/03-KNKL

Bổ sung chất chống mốc trong TĂCN

Bao: 20kg và 40kg

Dox.Al S.P.A

Italia

946

161

Cerqual

DI-1533-6/03-KNKL

Bổ sung chất chống mốc trong TĂCN.

Bột, màu vàng cam.

Bao: 20kg.

Dox.AL S.p.A.

Italia

947

124

Cerqual

DI-1433-02/03-KNKL

Bổ sung chất chống mốc trong TĂCN.

Bao: 20 kg và 40kg.

Dox.Al S.P.A.

Italia

948

30

Choline Chloride 60%

AN-340-12/00-KNKL

Bổ sung vitamin nhóm B trong TĂCN

Dạng bột, màu nâu, vàng nhạt

Bao: 450g, 500g và 25kg

Akzo Nobel.

Italia

949

121

Co 5% bmp

DI-1430-02/03-KNKL

Bổ sung Cobalt trong TĂCN

Bao: 25 kg và 50kg.

Dox.Al S.P.A

Italia

950

161

Co 5% BMP

DI-1430-02/03-KNKL

Bổ sung Coban (Co) trong TĂCN.

Bao: 25 kg và 50kg.

Dox.Al S.P.A.

Italia

951

119

Dextrose Englandydrous

RI-1733-10/03-NN

Bổ sung năng lượng trong TĂCN

Bao: 25kg và 50kg

Roquette Freres.

Italia

952

50

Dextrose Monohydrate Roferose Standard

PY-310-9/01-KNKL

Bổ sung năng lượng trong thức ăn gia súc

Bao: 25kg

Poquette Freres (Roquite).

Italia

953

10

Digesint

SY-364-10/01-KNKL

Bổ sung các acid có lợi cho đường tiêu hoá

Bao: 25kg

Sintofarm S.P.A

Italia

954

161

Ecu Feed Dry

DI-1534-6/03-KNKL

Bổ sung chất chống oxy hoá trong TĂCN.

Bột, màu xám nhạt.

Bao: 25kg.

Dox.AL S.P.A.

Italia

955

124

Ecu Feed Dry

DI-1432-02/03-KNKL

Bổ sung chất Oxy hoá trong TĂCN.

Bao: 25 kg và 50kg.

Dox.Al S.P.A.

Italia

956

121

Ecu-Feed Dry

DI-1432-02/03-KNKL

Bổ sung chất oxu hoá trong TĂCN

Bao: 25 kg và 50kg.

Dox.Al S.P.A

Italia

957

12

K3 Stab, Feed Grade

RY-610-8/02-KNKL

Cung cấp Vitamin K3 trong TĂCN.

Hạt mịn, màu nâu nhạt.

Thùng, bao: 20kg.

Roche Vitamins AG

Italia

958

11

Levochel Cu 10

AI-1359-12/02-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng trong TĂCN

Bao: 25kg

Agristudio Srl

Italia

959

11

Levochel Fe 10

AI-1360-12/02-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng trong TĂCN

Bao: 25kg

Agristudio Srl

Italia

960

11

Levochel Mn 10

AI-1361-12/02-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng trong TĂCN

Bao: 25kg

Agristudio Srl

Italia

961

11

Levochel Zn 10

AI-1362-12/02-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng trong TĂCN

Bao: 25kg

Agristudio Srl

Italia

962

12

Menadione Sodium Bisulfite, Feed Grade

RY-609-8/02-KNKL

Cung cấp Vitamin K3 trong TĂCN.

Bột màu nâu nhạt.

Thùng, bao: 20kg.

Roche Vitamins AG

Italia

963

124

Micromin Co 5% Bmp

DI-1553-6/03-KNKL

Bổ sung Cobalt (Co) trong TĂCN.

Hạt, màu hồng hơi tím.

Bao: 25kg.

Dox.AL S.p.A.

Italia

964

124

Micromin Se 1% Bmp

DI-1536-6/03-KNKL

Bổ sung Selen (Se) trong TĂCN.

Hạt, màu xám nhạt.

Bao: 25kg

Dox.AL S.p.A.

Italia

965

64

Microvit k3 Promix mpb

AP-1422-02/03-KNKL

Bổ sung Vitamin A, D3 trong TĂCN

Dạng bột, màu trắng.

Bao: 25kg

Adisseo .

Italia

966

121

Se 1% BMP

DI-1431-02/03-KNKL

Bổ sung Se trong TĂCN

Bao: 25 kg và 50kg.

Dox.Al S.P.A

Italia

967

161

Se 1% BMP

DI-1431-02/03-KNKL

Bổ sung Selen (Se) trong TĂCN.

Bao: 25 kg và 50kg.

Dox.Al S.P.A.

Italia

968

10

Sintoplasma

SY-365-10/01-KNKL

Làm giảm Amoniac và mùi hôi chuồng nuôi

Bao: 25kg

Sintofarm S.P.A

Italia

969

6

Standard Qph1

FI-171-6/00-KNKL

Ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc vầ vi khuẩn

Bao: 25kg

Feed Industry Service.

Italia

970

82

Sun phát đồng ngậm nước

(Copper Sulphate Pentahydrate)

MS-38-2/00-KNKL

Bổ sung khoáng

Bao: 50kg

Manica S.P.A.Italia

Italia

971

49

Vital Wheat Gluten

PY-311-9/01-KNKL

Bổ sung Protein trong thức ăn gia súc

Bao: 25kg

Poquette Freres (Roquite).

Italia

972

134

Cholesterol feed grade

NN-1524-4/03-KNKL

Bổ sung cholesterol trong TĂCN

Bột màu trắng.

Thùng: 50 kg

Nippon Fine Chemical Co. Ltd.

Japan

973

58

Cholesterol Feed Grade

NN-464-02/02-KNKL

Nâng cao hiệu quả trong TĂCN.

Dạng bột, màu trắng.

Thùng: 50kg.

Nippon Fine Chemical.

Japan

974

54

Dicalcium Phosphate

SN-1467-03/03-KNKL

Bổ sung Photpho (P) và Canxi (Ca) trong TĂCN.

Bao: 20kg; 500kg và 1000kg.

Shin.Etsu Trading Co. Ltd.

Japan

975

130

Dicalcium Phosphate

NN-1399-01/03-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN

Bao: 20kg và 50kg

Nitta Genlatin.

Japan

976

117

Dicalcium Phosphate (DCP)

HT-1427-02/03-KNKL

Bổ sung Canxi (Ca) và Photpho (P) trong TĂCN.

Bao: 20kg, 25kg, 50kg và 1000kg.

Nitta Gelatin Inc.

Japan

977

22

Dried Scallop Liver Powder- Absorbed Grade (Japanese Scallop Liver Powder- Absorbed Grade)

NJ-728-10/02-KNKL

Bổ sung đạm, chất béo trong TĂCN

Bao: 20kg

Nippon Chemical Feed Co. Ltd .

Japan

978

6

Ferrous Sulphate Monohydrate

FN-528-5/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN

Dạng bột.

Bao: 25kg

Fuji Kasei.

Japan

979

84

Ferrous Sulphate Monohydrate

NW-55-1/00-KNKL

Bổ sung khoáng

Bao: 25kg

Fuji.

Japan

980

123

Fish Soluble Liquid For Feed Purpose

021-7/04-NN

Bổ sung đạm cá vào thức ăn cho gia súc, gia cầm..

Chất lỏng, màu nâu sẫm.

Thùng: 200kg

Kaikoh Co., Ltd.

Japan

981

64

Microvit B5 Promix

AA-48-2/01-KNKL

Bổ sung vitamin B5 cho TĂCN

Dạng bột, màu trắng .

Bao: 25kg

Adisseo

Japan

982

22

Scallop Liver Powder (Pure Grade)

NJ-727-10/02-KNKL

Bổ sung đạm, chất béo trong TĂCN

Bao: 20kg

Nippon Chemical Feed Co. Ltd.

Japan

983

61

Bio- Agent No.1 (Choongbuk 65-1)

GH-491-3/02-KNKL

Bổ sung khoáng, vitamin trong TĂCN

Bao: 25kg, 100kg và 500kg

Geney Bio.

Korea

984

61

Bio- Agent No.3 (Choongbuk 65-3)

GH-492-3/02-KNKL

Bổ sung khoáng, vitamin trong TĂCN

Bao: 25kg, 100kg và 500kg

Geney Bio.

Korea

985

29

Bột Gan Mực

( Squid Liver Powder)

MR-134-5/01-KNKL

Bổ sung Protein và chất béo

Dạng bột, màu xám tới xám đen

Bao: 50kg

Milae Resources Ml Co. Ltd.

Korea

986

17

Chất Chống Mốc (Moldzer Ordry)

DH-724-10/02-KNKL

Bổ sung chất chống mốc trong TĂCN

Bao: 25kg

Daeho Co. Ltd

Korea

987

14

Cheil Colistin

CK-478-3/02-KNKL

Ngăn ngừa tiêu chảy trong TĂCN

Bao: 300g, 500g, 1kg và 20kg

Cheil Bio Co. Ltd.

Korea

988

61

Cleantec 50-2X

GK-1401-01/03-KNKL

Nâng cao sức đề kháng của vật nuôi, khử hùi hôi

Bao: 25kg, 50kg, 100kg và 200kg

Geneybio Co. Ltd.

Korea

989

61

Cleantec Q30-2X

GK-1400-01/03-KNKL

Nâng cao sức đề kháng của vật nuôi, khử hùi hôi

Thùng: 20lít, 50lít, 100lít và 200lít

Geneybio Co. Ltd.

Korea

990

147

C-Trac Premium

CK-1580-7/03-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá, chất tạo kháng thể (Globulin) trong TĂCN.

Bột màu trắng.

Hộp: 90g.

Chem Tech.

Korea

991

147

C-Tractoman

CK-1579-7/03-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN.

Bột màu trắng.

Hộp: 150g.

Chem Tech.

Korea

992

147

C-Tractoman 100

CK-1578-7/03-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN.

Bột màu trắng.

Chai: 50g.

Chem Tech.

Korea

993

153

Denkavit – master Plus 1

KT-1912-5/04-NN

Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ 7 đến 24 ngày tuổi.

Dạng viên màu nâu sữa.

Bao giấy: 40kg.

Green Cross Veterinary Products Co. Ltd..

Korea

994

153

Denkavit – master Plus 2

KT-1913-5/04-NN

Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ 7 đến 24 ngày tuổi.

Dạng viên màu nâu sữa.

Bao giấy: 40kg.

Green Cross Veterinary Products Co. Ltd..

Korea

995

153

Denkavit – master Plus 3

KT-1914-5/04-NN

Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ 10 đến 28 ngày tuổi

Dạng viên màu nâu sữa.

Bao giấy: 40kg.

Green Cross Veterinary Products Co. Ltd..

Korea

996

153

Denkavit – master Plus 4

KT-1915-5/04-NN

Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ 15 đến 35 ngày tuổi

Dạng viên màu nâu sữa.

Bao giấy: 40kg.

Green Cross Veterinary Products Co. Ltd..

Korea

997

153

Denkavit – master Plus 5

KT-1916-5/04-NN

Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ 15 đến 42 ngày tuổi

Dạng viên màu nâu sữa.

Bao giấy: 40kg.

Green Cross Veterinary Products Co. Ltd..

Korea

998

153

Denkavit – master Plus 6

KT-1917-5/04-NN

Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ 15 đến 42 ngày tuổi

Dạng viên màu nâu sữa.

Bao giấy: 40kg.

Green Cross Veterinary Products Co. Ltd..

Korea

999

147

Doctor IGY

CK-1582-7/03-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá, chất tạo kháng thể (Globulin) trong TĂCN.

Bột màu vàng.

Chai: 90g.

Chem Tech.

Korea

1000

147

Helicobacter IGY Gold

CK-1583-7/03-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá, chất tạo kháng thể (Globulin) trong TĂCN.

Bột màu vàng.

Chai: 120g.

Chem Tech.

Korea

1001

147

Helicobacter IGY Plus

CK-1584-7/03-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá, chất tạo kháng thể (Globulin) trong TĂCN.

Bột màu vàng.

Chai: 120g.

Chem Tech.

Korea

1002

17

Lactic Yeast

DH-723-10/02-KNKL

Bổ sung Vitamin trong TĂCN

Bao: 25kg

Green Cross Veterinary Products Co. Ltd.

Korea

1003

147

Lacto IGY

CK-1581-7/03-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá, chất tạo kháng thể (Globulin) trong TĂCN.

Bột màu vàng.

Chai: 120g.

Chem Tech.

Korea

1004

61

No. Scour

WH-519-4/02-KNKL

Nâng cao sức đề kháng cho vật nuôi

Bao giấy: 10kg, 25kg, 50kg và 100kg

Woogenne B&G

Korea

1005

54

Organic Ggreen Culture

HK-544-5/02-KNKL

Bổ sung men vi sinh vật trong TĂCN

Dạng bột

Bao: 1kg và 20kg

Han Poong Industry Co. Ltd

Korea

1006

54

Organic Green Culture zs

NS-325-11/00-KNKL

Bổ sung các chủng vi sinh vật có lợi trong TĂCN.

Dạng bột, màu vàng nâu

Bao: 1kg và 20kg

Han Poong Industry Co. Ltd.

Korea

1007

127

Oxyzero R Dry (Powder)

SK-1588-7/03-KNKL

bổ sung chất oxy hoá trong TĂCN

Bao: 25kg hoặc trong container

DaeHo Co. Ltd.

Korea

1008

61

Phosphor Omega 500

WH-521-4/02-KNKL

Tăng khả năng hấp thụ thức ăn

Bao giấy: 10kg, 25kg, 50kg và 100kg

Woogenne B&G

Korea

1009

61

Photo- Plus

WH-520-4/02-KNKL

Nâng cao khả năng miễn dịch và tiêu hoá của vật nuôi

Bao giấy: 10kg, 25kg, 50kg và 100kg

Woogenne B&G

Korea

1010

127

Pif Chrome R

SK-1589-7/03-KNKL

bổ sung Sắt và Crom trong TĂCN

Bao: 25kg

SamJo Life Science

Korea

1011

18

Precipitated Silica - Tixosil 38

Rh-15-1/01-KNKL

Chất chống kết vón dùng trong TĂCN

Bột màu trắng

Bao: 20kg

Rhodia Kofran Co. Ltd.

Korea

1012

14

Saccharo Culture

CK-479-3/02-KNKL

Cung cấp men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 300g, 500g, 1kg và 20kg

Cheil Bio Co. Ltd.

Korea

1013

28

Squid Liver Oil

GC-321-11/00-KNKL

Dầu gan mực làm nguyên liệu bổ sung chất béo

Dạng lỏng, màu nâu xẩm

hùng: 190kg

Gem Corporation .

Korea

1014

6

Squid Liver Oil

YP-55-2/01-KNKL

Dầu gan mực bổ sung chất beo giầu năng lượng cho TĂCN

Dạng lỏng, màu vàng nâu

Thùng : 190kg

Young Poung Precision Co..Ltd.

Korea

1015

9

Squid Liver Oil (Dầu Gan Mực)

EG-305-10/00-KNKL

Thức ăn bổ sung chất béo

Dung dịch, màu nâu đậm

Thùng: 200kg

East Gulf Industrial Product

Korea

1016

6

Squid Liver Paste

YP-56-2/01-KNKL

Dầu gan mực bổ sung chất beo giầu năng lượng cho TĂCN

Dạng sệt, màu vàng ,nâu xẩm

Thùng : 200kg

Young Poung Precision Co..Ltd.

Korea

1017

127

Squid Liver Powder

DK-1530-6/03-KNKL

Bổ sung Protein, khoáng trong TĂCN

Bao: 25kg

Thùng: 190kg

Dong Woo Industrial Co. Ltd.

Korea

1018

30

Squid Liver Powder

(Bột gan mực)

HS-271-8/00-KNKL

Làm nguyên liệu chế biến TĂCN

Bột màu nâu đậm và dính

Bao: 25kg

Hyundai Special Feed Ind. Co. Ltd.

Korea

1019

127

Squid Liver

Oil

DK-1531-6/03-KNKL

Bổ sung Protein, khoáng trong TĂCN

Bao: 25kg

Thùng: 190kg

Dong Woo Industrial Co. Ltd.

Korea

1020

18

Tixolex 28F

RK-66-3/00-KNKL

Chất chống vón dùng trong TĂCN (Anticaking)

Bao: 25kg

Rhodia Kofran Co. Ltd.

Korea

1021

39

Vitamin Premix For Poultry

DK-281-8/01-KNKL

Bổ sung vitamin cho gia cầm

Bao giấy craft: 20kg

Daone Chemical.

Korea

1022

81

Vitamin Premix For Poultry

DK-281-8/01-KNKL

Bổ sung vitamin cho gia cầm

Bao giấy craft: 20kg

Daone Chemical.

Korea

1023

39

Vitamin Premix For Swine

DK-282-8/01-KNKL

Bổ sung vitamin cho lợn

Bao giấy craft: 20kg

Daone Chemical.

Korea

1024

81

Vitamin Premix For Swine

DK-282-8/01-KNKL

Bổ sung vitamin cho lợn

Bao giấy craft: 20kg

Daone Chemical.

Korea

1025

108

Aviax Premix 5%

PM-1886-02/04-NN

Bổ sung chất kháng khuẩn trong TACN

Bao: 100g; 200g; 500g; 1 kg và 25 kg

Phibro Saude Animal International Ltda. Brazil Sunzen Corporation Sdn Bhd

Malaysia

1026

143

Bergafat HPL - 300

BS-163-5/00-KNKL

Bổ sung chất béo

Bao: 25kg

Berg & Schmidt (M) BHD.

Malaysia

1027

143

Bergafat HTL - 360

BS-186-6/00-KNKL

Bổ sung chất béo giầu năng lượng

Bao: 25kg

Berg & Schmidt (M) BHD.

Malaysia

1028

143

Bergafat T-300

TA-1714-9/03-KNKL

Bổ sung Protein thực vật cho bò sữa

Bao: 25kg

Berg & Schmidt (M) BHD.

Malaysia

1029

143

Bergafat TLN - 2

BS-164-5/00-KNKL

Bổ sung chất béo

Thùng: 185kg

Berg & Schmidt (M) BHD.

Malaysia

1030

76

Bergameal (Khô dầu cọ thêm dầu thực vật và men tiêu hoá)

BS-79-3/01-KNKL

Cung cấp đạm và chất béo

Dạng bột thô, màu nâu

Bao: 25kg

Berg & Schimidt

Malaysia

1031

77

BERGAMEAL (Khô dầu cọ thêm dầu thực vật và men tiêu hoá)

BS-79-3/01-KNKL

Cung cấp đạm và chất béo

Dạng bột thô, màu nâu

Bao: 25kg

BERG & SCHIMIDT

Malaysia

1032

44

Betafin BT

FF-132-5/01-KNKL

Thức ăn bổ sung Chất chống kết vón

Dạng kết tinh, màu nâu nhạt

Bao: 25kg (55LB); 0,5kg, 1kg, 2kg và 5kg.

FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition

Malaysia

1033

44

Betafin S1

FF-130-5/01-KNKL

Thức ăn bổ sung Chất chống kết vón

Dạng kết tinh, màu nâu nhạt

Bao: 25kg ( 55LB)

FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition

Malaysia

1034

44

Betafin S4

Ft-1575-7/03-KNKL

Bổ sung chất chống vón trong TĂCN

Bao: 25kg

FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition

Malaysia

1035

44

Betafin S4

Ft-1575-7/03-KNKL

Bổ sung chất chống vón trong TĂCN

Bao: 25kg

FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition

Malaysia

1036

44

Betafin S4

Ft-1575-7/03-KNKL

Bổ sung chất chống vón trong TĂCN

Bao: 25kg

FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition

Malaysia

1037

44

Betafin S6

FF-131-5/01-KNKL

Thức ăn bổ sung Chất chống kết vón

Dạng kết tinh, màu nâu nhạt

Bao: 25kg (55LB).

FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition

Malaysia

1038

44

Biolax

Am-1497-5/03-KNKL

Bổ sung vitamin B trong TĂCN

Bao: 25kg

Accentury Nutritech SND. BHD

Malaysia

1039

108

Bioyeast

Em-1716-9/03-KNKL

Bổ sung Protein và vitamin trong TĂCN

Bao: 50 kg

Excelcrop Sdn.Bhd

Malaysia

1040

34

Biscuit Meal

PM-266-8/01-KNKL

Bột bánh - Cung cấp năng lượng, đạm và chất béo trong TĂCN.

Bột màu vàng nhạt đến nâu đậm.

Bao: 50kg

Profeed Agronutrition. SDN. BHD.

Malaysia

1041

24

Breeder Vitamin Premix (A9300V)

MA-343-10/01-KNKL

Cung cấp vitamin

Bột màu vàng nâu nhạt.

Bao: 25kg

Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD.

Malaysia

1042

24

Broiler mineral Premix (A9205M)

MA-345-10/01-KNKL

Cung cấp khoáng

Bột màu vàng lẫn xanh.

Bao: 25kg.

Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD.

Malaysia

1043

24

Broiler/layer grower/breeder grower Vitamin Premix (A9200V)

MA-344-10/01-KNKL

Cung cấp vitamin

Bột màu vàng nâu nhạt.

Bao: 25kg.

Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD.

Malaysia

1044

44

Canmutin Plus

Am-1496-5/03-KNKL

Chất độc tố và nấm trong TĂCN

Bao: 25kg

Accentury Nutritech SND. BHD

Malaysia

1045

44

Chrominate

SM-525-5/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN

Dạng bột, màu xám nhạt.

Bao: 25kg.

Sunroute Nutritech

Malaysia

1046

120

Copper Sulphate

(CuSO4.5H2O)

GS-1509-5/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng Đồng (Cu) trong TĂCN.

Dạng bột màu nâu đỏ.

Bao: 20kg, 25kg và 50kg.

Gremont Agrochem SDN. BHD.

Malaysia

1047

77

Copra Extraction Pellet

CP-261-8/00-KNKL

Khô dầu dừa (bã cơm dừa) Phụ phẩm chế biến dầu dừa được dùng làm nguyên liệu chế biến TĂCN

Màu nâu

Bao : 50kg hoặc hàng rời

Copra

Malaysia

1048

24

Duck breeder Vitamin Premix (A9510V)

MA-347-10/01-KNKL

Cung cấp vitamin

Bột màu vàng.

Bao: 25 kg

Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD.

Malaysia

1049

24

Duck Mineral Premix (A9505M)

MA-348-10/01-KNKL

Cung cấp khoáng

Bột màu xám.

Bao: 25 kg.

Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD.

Malaysia

1050

24

Duck Vitamin Premix (A9500V)

MA-346-10/01-KNKL

Cung cấp vitamin

Bột màu vàng nâu nhạt.

Bao: 25 kg.

Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD.

Malaysia

1051

124

Ferrous Sulphate Monohydrate

RM-1476-03/03-KNKL

Bổ sung Sắt (Fe) trong TĂCN.

Hạt mịn, màu xám xanh.

Bao: 25kg.

Pacific Iron Products Sdn Bhd.

Malaysia

1052

120

Ferrous Sulphate

(FeSO4.H2O)

GS-1510-5/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng Sắt (Fe) trong TĂCN.

Dạng bột màu nâu vàng.

Bao: 20kg, 25kg và 50kg.

Gremont Agrochem SDN. BHD.

Malaysia

1053

141

Green Bean Meal

MM-1605-8/03-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bao: 25kg và 50kg

Manrich

Malaysia

1054

24

Layer Vitamin Premix (A9400V)

MA-349-10/01-KNKL

Cung cấp vitamin

Bột màu vàng.

Bao: 25 kg

Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD.

Malaysia

1055

63

Nhân cọ dầu ép viên (thức ăn cho bò sữa)

CM-487-3/02-KNKL

Thức ăn cho bò sữa

Bao: 50kg

Cargill FeedSdn. Bhd

Malaysia

1056

63

Nhân cọ dầu ép viên (thức ăn cho bò thịt)

CM-486-3/02-KNKL

Thức ăn cho bò thịt

Bao: 50kg

Cargill FeedSdn. Bhd

Malaysia

1057

44

Nutriplex 815

Am-1498-5/03-KNKL

Bổ sung vitamin, khoáng trong TĂCN

Bao: 25kg

Accentury Nutritech SND. BHD

Malaysia

1058

108

Orgaclds

SM-1347-12/02-KNKL

Cung cấp Vitamin, khoáng vi lượng trong TĂCN

Bao: 100g, 200g, 500g, 1kg, 10kg và 25kg

Sunzen Corporation Sdn.Bhd

Malaysia

1059

108

Pfactor 001

SM-1348-12/02-KNKL

Cung cấp Vitamin, khoáng vi lượng trong TĂCN

Bao: 100g, 200g, 500g, 1kg, 10kg và 25kg

Sunzen Corporation Sdn.Bhd

Malaysia

1060

108

Pfactor 002

SM-1349-12/02-KNKL

Cung cấp Vitamin, khoáng vi lượng trong TĂCN

Bao: 100g, 200g, 500g, 1kg, 10kg và 25kg

Sunzen Corporation Sdn.Bhd

Malaysia

1061

108

Pfactor 003

SM-1350-12/02-KNKL

Cung cấp Vitamin, khoáng vi lượng trong TĂCN

Bao: 100g, 200g, 500g, 1kg, 10kg và 25kg

Sunzen Corporation Sdn.Bhd

Malaysia

1062

108

Pfactor 004

SM-1351-12/02-KNKL

Cung cấp Vitamin, khoáng vi lượng trong TĂCN

Bao: 100g, 200g, 500g, 1kg, 10kg và 25kg

Sunzen Corporation Sdn.Bhd

Malaysia

1063

108

Pfactor 005

SM-1352-12/02-KNKL

Cung cấp Vitamin, khoáng vi lượng trong TĂCN

Bao: 100g, 200g, 500g, 1kg, 10kg và 25kg

Sunzen Corporation Sdn.Bhd

Malaysia

1064

108

Pfactor 006

SM-1353-12/02-KNKL

Cung cấp Vitamin, khoáng vi lượng trong TĂCN

Bao: 100g, 200g, 500g, 1kg, 10kg và 25kg

Sunzen Corporation Sdn.Bhd

Malaysia

1065

108

Pfactor 007

SM-1354-12/02-KNKL

Cung cấp Vitamin, khoáng vi lượng trong TĂCN

Bao: 100g, 200g, 500g, 1kg, 10kg và 25kg

Sunzen Corporation Sdn.Bhd

Malaysia

1066

67

Pro-Milk (Skim Milk Replacer)

PM-1419-01/03-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bao: 25kg

Profeed Agronutrition Sdn.Bhd

Malaysia

1067

68

Pro-Milk (Skim Milk Replacer)

PM-1419-01/03-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bao: 25kg

Profeed Agronutrition Sdn.Bhd

Malaysia

1068

34

Pro-milk (Skimmed Milk Replacer)

AM-1377-12/02-KNKL

Bột thay thế sữa – bổ sung đạm, năng lượng trong TĂCN.

Bột màu vàng nhạt đến vàng cam.

Bao: 25 kg

Profeed agronutrition sdn.bhd

Malaysia

1069

108

Stacidem

PM-1887-02/04-NN

Bổ sung chất kháng khuẩn trong TACN

Bao: 100g, 200g, 500g, 1kg, 10kg và 25kg

Phibro Saude Animal International Ltda. Brazil Sunzen Corporation Sdn Bhd.

Malaysia

1070

24

Swine Breeder Mineral Premix (A9155M)

MA-350-10/01-KNKL

Cung cấp khoáng

Bột màu xám vàng.

Bao: 25kg.

Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD.

Malaysia

1071

24

Swine Breeder Vitamin Premix (A9150V)

MA-351-10/01-KNKL

Cung cấp vitamin

Bột màu vàng nâu.

Bao: 25kg.

Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD.

Malaysia

1072

24

Swine Grower/Finisher Mineral Premix (A9135M)

MA-352-10/01-KNKL

Cung cấp khoáng

Bột màu xám vàng.

Bao: 25kg.

Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD.

Malaysia

1073

24

Swine Grower/Finisher Vitamin Premix (A9130V)

MA-353-10/01-KNKL

Cung cấp vitamin

Bột màu vàng.

Bao: 25kg.

Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD.

Malaysia

1074

24

Swine Starter Mineral Premix (A9125M)

MA-354-10/01-KNKL

Cung cấp khoáng

Bột màu vàng.

Bao: 25kg.

Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD.

Malaysia

1075

24

Swine Starter Vitamin Premix (A9120V)

MA-355-10/01-KNKL

Cung cấp vitamin

Bột màu vàng.

Bao: 25kg.

Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD.

Malaysia

1076

82

Avelut Powder

A-7263-004

PV-101-4/00-KNKL

Chất tạo màu

Dạng bột, màu nâu sáng

Bao: 25kg

Pigmentos Vegetables Del Centro S.A De C.V.

Mexico

1077

67

Bioaqua Pmr

AM-425-01/02-KNKL

Khử mùi hôi chất thải trong chăn nuôi

Bao: 1kg và 25kg

Agroindustrias El Alamo.

Mexico

1078

68

Bioaqua Pmr

AM-425-01/02-KNKL

Khử mùi hôi chất thải trong chăn nuôi

Bao: 1kg và 25kg

Agroindustrias El Alamo.

Mexico

1079

57

Biofil Red Laying Hen

IM-537-5/02-KNKL

Bổ sung sắc tố cho gà đẻ

Dạng bột màu đỏ nâu.

Bao: 5kg, 10kg, 20kg, 25kg và 50kg.

Alcosa Industrial.INC.

Mexico

1080

57

Biofil Rred 540

IM-535-5/02-KNKL

Bổ sung sắc tố cho gà đẻ

Dạng bột màu đỏ nâu.

Bao: 5kg, 10kg, 20kg, 25kg và 50kg.

Alcosa Industrial.INC.

Mexico

1081

57

Biofil Yellow

IM-541-5/02-KNKL

Bổ sung sắc tố cho gà đẻ

Dạng bột màu nâu.

Bao: 5kg, 10kg, 20kg, 25kg và 50kg.

Alcosa Industrial.INC.

Mexico

1082

57

Biofil Yellow LZ

IM-539-5/02-KNKL

Bổ sung sắc tố cho gà đẻ

Dạng bột màu nâu.

Bao 5kg, 10kg, 20kg, 25kg và 50kg.

Alcosa Industrial.INC.

Mexico

1083

67

Bioliquid 3000

AM-423-01/02-KNKL

Khử mùi hôi chất thải trong chăn nuôi

Bình: 1,3lít; 8lít và 200lít

Agroindustrias El Alamo.

Mexico

1084

68

Bioliquid 3000

AM-423-01/02-KNKL

Khử mùi hôi chất thải trong chăn nuôi

Bình: 1,3lít; 8lít và 200lít

Agroindustrias El Alamo.

Mexico

1085

67

Biopowder

AM-424-01/02-KNKL

Khử mùi hôi chất thải trong chăn nuôi

Bao: 1,25kg

Agroindustrias El Alamo.

Mexico

1086

68

Biopowder

AM-424-01/02-KNKL

Khử mùi hôi chất thải trong chăn nuôi

Bao: 1,25kg

Agroindustrias El Alamo.

Mexico

1087

57

Red Pixafil Laying Hen Liquid

IM-536-5/02-KNKL

Bổ sung sắc tố cho gà đẻ

Dung dịch nhũ tương màu đỏ.

Thùng: 50kg, 100kg, 200kg và 1000kg.

Alcosa Industrial.INC.

Mexico

1088

57

Yellow Pixafil Liquid

IM-540-5/02-KNKL

Bổ sung sắc tố cho gà đẻ, gà thịt

Dung dịch màu vàng nâu.

Thùng: 50kg, 100kg, 200kg và 1000kg.

Alcosa Industrial.INC.

Mexico

1089

57

Yellow Pixafil LZ Liquid

IM-538-5/02-KNKL

Bổ sung sắc tố cho gà đẻ, gà thịt

Dung dịch màu cam nâu.

Thùng: 50kg, 100kg, 200kg và 1000kg.

Alcosa Industrial.INC.

Mexico

1090

24

Bột tảo (Sea Weed Meal)

AN-588-5/02-KNKL

Bổ sung Canxi (Ca) trong TĂCN.

Bột màu xanh rêu.

Bao: 25kg.

Algea a.s Norway

Nauy

1091

136

Marine Protein Concentrate

Sn-1715-9/03-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN.

Thùng: 2301.150kg và 23.000kg.

Seanbio Bjugn AS Normay

Nauy

1092

84

Mixed Bile Acids

NN-1888-02/04-NN

Bổ sung Acid mật trong TĂCN

Bao: 20kg

Newzealand Pharmaceutical Ltd.

Newzealand

1093

29

Fish Soluble Concentrate

PP-1449-02/03-KNKL

Cung cấp Protein trong TĂCN

Thùng: 200kg đến 250 kg

Pesquera Diamante S.A Peru

Peru

1094

67

Kuf

EP-750-10/02-KNKL

Giảm mùi hôi trong TĂCN

Bao: 1kg,10kg, 20kg và 25kg

Exprosel va S.A.c Peru

Peru

1095

68

Kuf

EP-750-10/02-KNKL

Giảm mùi hôi trong TĂCN

Bao: 1kg,10kg, 20kg và 25kg

Exprosel va S.A.c Peru

Peru

1096

18

Alkacel 20X

AP-742-10/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 20kg, 25kg, 200kg và 500kg.

Agriaccess.

Philippin

1097

18

Chromium Chelate

AP-743-10/02-KNKL

Bổ sung axit amin trong TĂCN

Bao: 20kg, 25kg, 200kg và 500kg.

Agriaccess.

Philippin

1098

75

Copra Expellet Cake Meal

CP-260-8/00-KNKL

Khô dầu dừa (bã cơm dừa) Phụ phẩm chế biến dầu dừa được dùng làm nguyên liệu chế biến TĂCN

Màu nâu

Bao : 50kg hoặc hàng rời

Copra

Philippin

1099

76

Copra Extraction Pellet

CP-261-8/00-KNKL

Khô dầu dừa (bã cơm dừa) Phụ phẩm chế biến dầu dừa được dùng làm nguyên liệu chế biến TĂCN

Màu nâu

Bao : 50kg hoặc hàng rời

Copra

Philippin

1100

18

Mananase Premix

AP-741-10/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 20kg, 25kg, 200kg và 500kg.

Agriaccess.

Philippin

1101

84

Sweet Whey

Powder

IM-1490-4/03-KNKL

Bổ sung đường trong TĂCN

Bao: 25kg

Fleur Sp.Z.O.O

Poland

1102

30

Whey Powder

(Non hygroscopic sweet whey powder)

CP-1920-5/04-NN

Bổ sung các chất dinh dưỡng trong TĂCN.

Dạng bột màu kem.

Bao: 25 kg.

Euroserum SP. Z O.O.

Poland

1103

11

B.H.T Feedgrade

AI-1365-12/02-KNKL

Chống oxy hoá trong TĂCN

Bao: 25 kg

Petrochemical Plant.

Russia

1104

11

Ethoxyquin 66,6%

AI-1364-12/02-KNKL

Chống oxy hoá trong TĂCN

Bao: 25 kg

Petrochemical Plant.

Russia

1105

55

Plastin

TN-14-8/99-KNKL

Bổ sung khoáng Canxi (Ca) và Photpho (P) trong TĂCN.

Bao, gói: 0,5kg; 1kg và 50kg

Bioveta. A.S . nước ch Séc

Séc

1106

13

Acid Lac Liquid

(Acid lac TM Liquid)

KM-81-3/01-KNKL

Chất điều chỉnh độ PH trong dạ dày, ngăn chặn sự phát triển của các chủng vi khuẩn có hại, tăng sức hoạt động của các men tiêu hoá

Dạng lỏng, màu nâu

Thùng: 25kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1107

13

Acid lac TM Dry

KM-662-8/02-KNKL

Bổ sung acid hữu cơ trong TĂCN

Bao: 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg.

Kemin industries (Asia) pte ltd.

Singapore

1108

14

Acidlac Dry

KM-265-8/00-KNKL

Ngăn sự phát triển của vi khuẩn có hại, kích thích sự hoạt động của các men

Màu nâu nhạt

Bao: 1kg và 25kg

Kemin Industries(Asia) Pte. Ltd.

Singapore

1109

54

Ana Monodon Vitamin Premix- 188

ZS-543-5/02-KNKL

Bổ sung vitamin và khoáng trong TĂCN

Bột min, màu vàng cam

Bao: 1kg và 20kg

Zagro Ltd

Singapore

1110

48

Aqua Stab

LC-166-5/00-KNKL

Chất kết dính dùng trong công nghệ chế biến thức ăn dạng viên

Bao: 25kg

Leko Chemical Pte. Ltd.

Singapore

1111

44

Avizyme 1502

FP-513-4/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá cho gà

Dang: Bột.

Bao 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg và 25 kg.

FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition

Singapore

1112

13

Barox Liquid

KM-15-10/99-KNKL

Chống oxy hoá

Bao: 25kg và 190kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1113

44

Betafin S4

Ft-1575-7/03-KNKL

Bổ sung chất chống vón trong TĂCN

Bao: 25kg

FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition

Singapore

1114

13

Bio Curb Dry

KM-125-4/01-KNKL

Chất ức chế hoạt động của men ureasa, giảm khí amoniac, tăng ngon miệng

Dạng bột mịn, màu trắng nhạt

Bao: 25kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1115

57

Biodor Cream

BI-316-9/01-KNKL

Bổ sung hương liệu hoa quả trong TĂCN.

Dạng bột màu vàng nhạt.

Bao: 5kg, 20 kg và 25kg.

Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore

1116

57

Biodor Fruit

BI-317-9/01-KNKL

Bổ sung hương liệu quả dâu trong TĂCN.

Dạng bột màu vàng nhạt.

Bao: 5kg, 20 kg và 25kg.

Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore

1117

57

Biodor Lact

BI-318-9/01-KNKL

Bổ sung hương liệu sữa trong TĂCN

Dạng bột màu vàng nhạt.

Bao: 5kg, 20 kg và 25kg.

Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore

1118

57

Biodor Milk

BI-320-9/01-KNKL

Bổ sung hương liệu sữa trong TĂCN

Dạng bột màu vàng nhạt.

Bao: 5kg, 20 kg và 25kg.

Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore

1119

57

Biodor Vanilla

BI-319-9/01-KNKL

Bổ sung hương liệu mùi vani trong trong TĂCN

Dạng bột màu vàng nâu.

Bao: 5kg, 20 kg và 25kg.

Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore

1120

57

Biomin P..E..P .125

BI-272-8/01-KNKL

Kích thích tính thèm ăn, tăng khả năng tiêu hoá

Dạng bột màu xanh xám.

Bao: 1kg, 5kg và 25kg

Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore

1121

57

Biomin P.E.P 1000

BI-273-8/01-KNKL

Kích thích tính thèm ăn, tăng khả năng tiêu hoá

Dạng bột thô màu xanh xám.

Bao: 1kg, 5kg và 25kg.

Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore

1122

57

Biomin P.E.P Liquid

BI-274-8/01-KNKL

Phòng tiêu chảy ở lợn con

Dung dịch màu nâu vàng.

Bình: 250ml, 1000ml và 20lít

Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore

1123

57

Biomin P.E.P Sol

BI-275-8/01-KNKL

Phòng tiêu chảy ở lợn con

Dung dịch màu nâu nhạt.

Bình: 250ml, 1000ml và 20lít

Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore

1124

57

Biotronic P

BIO-105-4/00-KNKL

Tăng tiết dịch tiêu hoá, tăng sự ngon miệng

Dạng bột màu trắng.

Thùng: 25kg và 30kg.

Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore

1125

57

Biotronic SE

BIO-104-4/00-KNKL

Kháng khuẩn gram (-) có trong TĂCN.

Dạng bột màu xám nâu.

Bao: 20kg, 25kg và 30kg.

Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore

1126

142

Biotronic SE Liquid

BI-1709-9/03-KNKL

Bổ sung acid hữu cơ trong TĂCN.

Dung dịch không màu.

Thùng: 1000lít và 1000kg.

Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore

1127

13

Butter Vanilla Dry

KM-121-4/01-KNKL

Chất tạo hương: Tạo mùi bơ, mùi vani

Dạng bột mịn, màu vàng nhạt

Bao: 25kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1128

57

Calcium Iodate Ca (IO3).2..H20

BN-1448-02/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng Iốt (I) trong TĂCN.

Dạng bột màu da bò nhạt.

Bao: 20kg; 25kg và 50kg.

Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore

1129

54

Calphovit

ZS-542-5/02-KNKL

Bổ sung vitamin và khoáng trong TĂCN

Bột, nâu nhạt

Gói, bao: 100g, 1kva và 20kg

Zagro Ltd

Singapore

1130

13

Clostat Dry

TA-1620-8/03-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 5kg, 20kg và 25kg

Kemin industries (Asia) pte ltd.

Singapore

1131

57

Cobalt suphate (CoSo4. 7H20)

BN-1446-02/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng Coban (Co) trong TĂCN.

Dạng bột tinh thể màu cam đỏ.

Bao: 20kg; 25kg và 50kg.

Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore

1132

13

Dairy Luretm Brand Dry

KS-221-6/01-KNKL

Chất tạo mùi cỏ tươi cho thức ăn cho trâu bò và động vật dạ dày đơn

Bao: 25kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1133

166

Dry Bird Food Pellet

MS-1804-12/03-NN

Thức ăn nuôi chim cảnh

Hộp: 300g

Mata Puteh Samtom Pet Foods.

Singapore

1134

57

Ecostat

BIO-103-4/00-KNKL

Tăng sức đề kháng, tăng năng suất cho lợn con

Dạng bột thô màu xám.

Thùng: 25kg và 30kg.

Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore

1135

13

Endox C Dry

KS-251-7/01-KNKL

Chống oxy hoá TĂCN

Bao: 25kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1136

14

Endox Dry

KM-277-9/00-KNKL

Chất chống oxy hoá

Bột màu nâu nhạt

Bao: 25kg

Kemin Industries(Asia) Pte. Ltd.

Singapore

1137

13

Endox TM Dry

KM-657-8/02-KNKL

Chống oxy hoá trong TĂCN

Bao: 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg.

Kemin industries (Asia) pte ltd.

Singapore

1138

14

Feed Curb Dry

KM-276-9/00-KNKL

Chất chống mốc

Bột màu trắng

Bao: 25kg

Kemin Industries(Asia) Pte. Ltd.

Singapore

1139

13

Feed Curb TM Dry

KM-658-8/02-KNKL

Chống oxy mốc trong TĂCN

Bao: 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg.

Kemin industries (Asia) pte ltd.

Singapore

1140

44

Finnstim S

FP-514-4/02-KNKL

Chất chống kết vón trong TĂCN

Dạng kết tinh.

Bao: 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg và 25 kg.

FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition..

Singapore

1141

142

Inorganic Carrier

BI-1710-9/03-KNKL

Bổ sung chất chống vón trong TĂCN.

Dạng bột thô màu nâu.

Bao: 8kg, 10kg, 25kg, 40kg, 900kg và 1200kg.

Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore

1142

13

Kem Glo Dry

( Kem Glo TM Dry)

KM-83-3/01-KNKL

Chất chiết từ ớt quả, dùng làm chất tạo màu cho TĂCN

Dạng bột, màu đỏ

Bao: 20kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1143

13

Kemtrace Chromium 4,0%

KM-123-4/01-KNKL

Chất bổ sung khoáng vi lượng

Dạng bột mịn, màu lục nhạt.

Bao: 25kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1144

13

Kemtrace TM Chromium 0,04%

KM-85-3/01-KNKL

Tăng năng suất vật nuôi

Dạng bột, màu lục nhạt

Bao: 25kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1145

13

Kemzin 2000 Dry

KM-124-4/01-KNKL

Chất bổ sung khoáng vi lượng

Dạng bột mịn, màu trắng nhạt

Bao: 1kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1146

14

Kemzyme Dry

KM-265-8/00-KNKL

Bổ sung men

Màu trắng ngà

Bao: 1kg, và 25kg

Kemin Industries(Asia) Pte. Ltd.

Singapore

1147

13

Kemzyme HF Dry

KM-20-10/99-KNKL

Cung cấp men tiêu hoá

Bao: 1kg, 5kg và 25kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1148

13

Kemzyme Plus Dry

KM-23-10/99-KNKL

Cung cấp men tiêu hoá

Bao: 1kg, 5kg và 25kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1149

13

Kemzyme PS Dry

KM-21-10/99-KNKL

Cung cấp men tiêu hoá cho lợn con

Bao: 1kg, 5kg và 25kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1150

13

Kemzyme TM C Dry

KM-660-8/02-KNKL

Bổ sung men trong TĂCN.

Bao: 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg.

Kemin industries (Asia) pte ltd.

Singapore

1151

13

Kemzyme TM CS Dry

KM-661-8/02-KNKL

Bổ sung men trong TĂCN.

Bao: 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg.

Kemin industries (Asia) pte ltd.

Singapore

1152

13

Kemzyme TM Dry

KM-659-8/02-KNKL

Bổ sung men trong TĂCN.

Bao: 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg.

Kemin industries (Asia) pte Ltd.

Singapore

1153

13

Kemzyme W Dry

KM-24-10/99-KNKL

Cung cấp men tiêu hoá

Bao: 1kg, 5kg và 25kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1154

13

Kemzymetm CS Dry

KS-250-7/01-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 25kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1155

64

Microvit Blend Poultry V

AP-186-6/01-KNKL

Bổ sung các vitamin cho thức ăn gia súc

Dạng bột màu xám nhạt

Bao: 25 kg

Adisseo

Singapore

1156

64

Microvit Blend Swine V

AP-185-6/01-KNKL

Bổ sung các vitamin cho thức ăn gia súc

Dạng bột màu xám nhạt

Bao: 25 kg

Adisseo

Singapore

1157

60

Milk Powder Replacer (Milk Lac)

CS-471-03/02-KNKL

Bổ sung Protein, dinh dưỡng trong TĂCN.

Bao: 25kg.

Cyt Trading & Logistics.

Singapore

1158

13

Myco Curb Dry

KM-16-10/99-KNKL

Chống mốc

Bao: 25kg.

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1159

13

Myco Curb Extend Liquid

KS-1569-7/03-KNKL

Bổ sung chất chống mốc trong TĂCN

Thùng: 20kg, 25kg, 200kg và 1000kg

Kemin industries (Asia) pte ltd.

Singapore

1160

13

Myco Curb Liquid

KM-17-10/99-KNKL

Chống mốc

Bao: 25kg, 200kg và 1000kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1161

13

Myco Curb M Dry

( Myco Curbr M Dry)

KM-84-3/01-KNKL

Chất chống mốc

Dạng bột, màu trắng

Bao: 25kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1162

57

Mycofix Eco 3.0

BI-269-8/01-KNKL

Chống độc tố nấm mốc

Dạng bột thô, màu trắng đục.

Bao: 20 kg, 25kg và 50kg

Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore

1163

57

Mycofix Plus 3.0

BI-271-8/01-KNKL

Chống độc tố nấm mốc

Dạng bột màu xám.

Bao: 20 kg, 25kg và 30kg

Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore

1164

57

Mycofix Select 3.0

BI-270-8/01-KNKL

Chống độc tố nấm mốc

Dạng bột trắng nhạt.

Bao: 20kg, 25kg và 50kg

Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore

1165

13

Oro Glo Dry

(oro Glor Dry )

KM-82-3/01-KNKL

Chất chiết từ hoa cúc vàng, dùng làm chất tạo màu cho TĂCN

Dạng bột, màu vàng đậm

Bao: 20kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1166

13

Oro glotm 20 dry

KS-218-6/01-KNKL

Chất tạo màu cho da, chân và lòng đỏ trứng gà

Bao: 20kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1167

44

Phyzyme 5000 G

FP-497-4/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Dạng: bột

Bao: 20kg

FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition (England.; Phần Lan

Singapore

1168

13

Pig Lure

( pig Lure TM Dry)

KM-80-3/01-KNKL

Chất tạo hương và tạo sự ngon miệng, tăng khả năng tiêu thụ thức ăn.

Dạng bột, màu nâu nhạt

Bao: 20kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1169

13

Pig Savor Liquid

(Pig Savorr Liquid)

KM-86-3/01-KNKL

Cải thiện hệ vi sinh đường ruột, tăng khả năng tiêu hoá của thức ăn

Dạng lỏng, màu lục hơi nâu

Thùng: 25kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1170

44

Porzyme 9302

FP-512-4/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá cho heo

Dang: Bột.

Bao: 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg và 25kg

FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition (England.; Phần Lan)

Singapore

1171

44

Porzyme Tp 100- (Hp)

FF-133-5/01-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá

Dạng bột, màu vàng, nâu.

Bao: 25kg (55LB)

FinnfeedsInternational Ltd

Singapore

1172

45

Porzyme Tp101

FA-296-8/01-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá vào TĂCN

Dang: Bột, màu nâu nhạt.

Bao 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg và 25kg.

FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition

Singapore

1173

64

Rovabio Excel AP

AA-54-2/01-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá (enzyme)cho TĂCN

Dạng bột, màu trắng .

Bao: 25kg,

Adisseo .

Singapore

1174

13

Sal Curb Dry

KM-18-10/99-KNKL

Kháng khuẩn & chống mốc

Bao: 25kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1175

13

Sal Curb Liquid

KM-19-10/99-KNKL

Kháng khuẩn & chống mốc

Bao: 25kg, 200kg và 1000kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1176

13

Sal Curb RM Extra Liquid

KM-122-4/01-KNKL

Chất kháng khuẩn

Dạng lỏng, màu nâu nhạt

Thùng: 200kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1177

13

Sal Curb TM RM Liquid

KS-223-6/01-KNKL

Khống chế samonella, các khuẩn có hại trong nguyên liệu và TĂCN

Thùng: 200 kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1178

85

Sicovit Tartrazin 85 e102

BS-1397-12/02-KNKL

Chất tạo màu trong TĂCN

Bột màu đỏ thẫm

Bao: 20kg

Basf Sounth East Asia. Pte

Singapore

1179

57

Sodium Selenite (NazSeO3)

BN-1447-02/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng Selen (Se) trong TĂCN.

Dạng bột tinh thể màu trắng.

Bao: 20kg; 25kg và 50kg.

Biomin Laboratory Pte. Ltd.

Singapore

1180

13

Sweet vanilla B Dry

KS-222-6/01-KNKL

Chất tạo mùi và vị vanilla sữa cho thức ăn cho heo và cho bê

Bao: 25kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1181

13

Toxibindtm Dry

KS-219-6/01-KNKL

Chất hấp thụ độc tố nấm

Bao: 25kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1182

13

Vanilla Aromac Dry

KS-220-6/01-KNKL

Chất tạo mùi và vị vanilla sữa cho TĂCN

Bao: 1kg và 20kg

Kemin Industries (Asia) Pte Limited.

Singapore

1183

6

Kinofos 18 (Dicalcium Phosphate Dihydrate Feed Grade)

KKA-181-6/00-KNKL

Bổ sung chất khoáng

Bao: 50kg và 1050kg, hàng rời đóng conterner

KK AnimalNutrition. South African

South African

1184

6

Kinofos 21 Fines (Monocalcium Phosphate Feed Grade)

KKA-180-6/00-KNKL

Bổ sung chất khoáng

Bao: 50kg và 1050kg, hàng rời đóng conterner

KK AnimalNutrition.

South African

1185

76

Bergameal

BS-79-3/01-KNKL

Cung cấp chất đạm và chất béo

Dạng bột thô, màu nâu

Bao: 25kg

InvesaSpain

Spain

1186

22

Biomet Fe 10%

NS-408-12/01-KNKL

Bổ sung hỗ hợp khoáng

Bột màu nâu.

Bao: 25kg

Nature S.A

Spain

1187

84

Biosaponin Pv

BN-500-4/02-KNKL

Tạo mùi trong TĂCN

Bột màu nâu

Bao: 15kg

Bioquimex.

Spain

1188

70

Biosaponin-P

BT-381-11/01-KNKL

Làm giảm mùi hôi trong chất thải chăn nuôi

Dạng bột.

Bao: 100g, 500g, 1kg, 15kg, 25kg và 50kg

S.A.Alniser

Spain

1189

30

Bột trái minh quyết (Caromic)

GS-474-3/02-KNKL

Chống tiêu chảy, tăng chất điện giải trong TĂCN

Bao: 25kg

G.A Torres. S.L.

Spain

1190

76

Calfostonic

IS-165-5/00-KNKL

Bổ sung chất khoáng

Gói, hộp: 1kg, 5kg và 25kg

Invesa

Spain

1191

77

CALFOSTONIC

IS-165-5/00-KNKL

Bổ sung chất khoáng

Gói, hộp: 1kg, 5kg và 25kg

INVESA

Spain

1192

11

Canthacol (Canthaxanthin)

HĐ-1623-8/03-KNKL

Bổ sung chất tạo màu trong TĂCN

Bao: 25kg

Iqf

Spain

1193

67

Capsoquin Liquid (Capsoquin Liquid Etoxiquin)

IS-1756-11/03-NN

Bổ sung chất chống oxy hoá trong TĂCN

Thùng: 5kg, 10kg, 25kg, 50kg và 200kg.

Industrial Tecnica Pecuaria S.A

Spain

1194

68

Capsoquin Liquid (Capsoquin Liquid Etoxiquin)

IS-1756-11/03-NN

Bổ sung chất chống oxy hoá trong TĂCN

Thùng: 5kg, 10kg, 25kg, 50kg và 200kg.

Industrial Tecnica Pecuaria S.A

Spain

1195

67

Capsoquin N

IS-697-9/02-KNKL

Chống oxy hoá

Bao: 1kg, 25kg và 50kg

Industrial Tecnica Pecuaria SA

Spain

1196

68

Capsoquin N

IS-697-9/02-KNKL

Chống oxy hoá

Bao: 1kg, 25kg và 50kg

Industrial Tecnica Pecuaria SA

Spain

1197

125

Cena Wou

AA-1736-10/03-NN

Bổ sung khoáng và vitamin trong TĂCN

Bột màu trắng

Gói: 100g.

Bao: 1kg và 25 kg.

Lon: 500g

Cenavisa S.A Labolatorios

Spain

1198

125

Cencalcium Plus C

CT-1492-5/03-KNKL

Bổ sung Vitamin và khoáng trong TĂCN

Dạng bột màu trắng

Gói: 100 g.

Lon: 500g và 1kg.

Cenavisa S.A Labolatorios

Spain

1199

67

Digestocap

IS-695-9/02-KNKL

Chống mốc trong TĂCN

Bao: 1kg, 25kg và 50kg

Industrial Tecnica Pecuaria SA

Spain

1200

68

Digestocap

IS-695-9/02-KNKL

Chống mốc trong TĂCN

Bao: 1kg, 25kg và 50kg

Industrial Tecnica Pecuaria SA

Spain

1201

67

Fungicap N

IS-696-9/02-KNKL

Chống mốc trong TĂCN

Bao: 1kg, 25kg và 50kg

Industrial Tecnica Pecuaria SA

Spain

1202

68

Fungicap N

IS-696-9/02-KNKL

Chống mốc trong TĂCN

Bao: 1kg, 25kg và 50kg

Industrial Tecnica Pecuaria SA

Spain

1203

22

Gustor Xxi B-40

NS-407-12/01-KNKL

Chất Acid hoá

Bột màu trắng.

Bao: 25kg

Nature S.A

Spain

1204

67

Lacticap P

IS-694-9/02-KNKL

Chống mốc trong TĂCN

Bao: 1kg, 25kg và 50kg

Industrial Tecnica Pecuaria SA

Spain

1205

68

Lacticap P

IS-694-9/02-KNKL

Chống mốc trong TĂCN

Bao: 1kg, 25kg và 50kg

Industrial Tecnica Pecuaria SA

Spain

1206

66

Lipto-Antiox

LS-1720-10/03-NN

Chất chống oxi hoá

Dạng bột màu kem

Bao, thùng nhựa: 25kg

Lipidos Toledo S.A. Spian

Spain

1207

66

Liptomold M

LS-1721-10/03-NN

Chất chống mốc

Dạng bột màu xám

Bao: 25kg

Lipidos Toledo S.A. Spian

Spain

1208

65

Luctamold Hc 1777z

LT-556-6/02-KNKL

Chống mốc trong TĂCN

Dạng bột.

Gói: 1kg

Bao: 5kg, 20kg, 25kg và 50kg

Lucta SA

Spain

1209

65

Luctamold L 1473z

LT-557-6/02-KNKL

Chống mốc trong TĂCN

Dạng bột.

Gói: 1kg

Bao: 5kg, 20kg, 25kg và 50kg

Lucta SA

Spain

1210

65

Luctamold LS 1491-Z

LS-355-12/00-KNKL

Chất chống mốc

Dạng lỏng, không màu

Lọ, thùng: 1lít, 25lít, 1000lít và 1 gallon

Lucta S.A.

Spain

1211

65

Luctanox LG 1680-Z

LS-356-12/00-KNKL

Chất chống oxy hoá

Dạng lỏng, màu nâu

Chai: 1lít

Thùng : 1lít, 25lít, 1000lít, 1 gallon

Lucta S.A

Spain

1212

65

Luctaplus 35999Z

LC-285-9/00-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá, tạo hương thơm, bổ sung chất a xít hoá vào thức ăn cho lợn con trước và sau cai sữa

Bột trơn màu nâu nhạt.

Bao: 1kg, 5kg,10kg, 25kg

Lucta S.A

Spain

1213

84

Luctarom Lactantes 33114z

LS-583-8/02-KNKL

Bổ sung hương liệu và Na trong TĂCN

Bao: 25 kg

Lucta S.A

Spain

1214

65

Luctarom Sucklers "S" 1775-Z

LS-311-11/00-KNKL

Chất tạo hương : Tạo mùi bơ sữa, mùi thơm trái cây

Bột màu vàng nhạt

Bao: 1kg, 5kg,10kg, 25kg

Lucta S.A

Spain

1215

65

Luctarom Sucklers "S" 31933Z

LS-310-11/00-KNKL

Chất tạo hương : Tạo mùi thơm trái mâm xôi

Bột màu trắng

Bao: 1kg, 5kg,10kg, 25kg

Lucta S.A

Spain

1216

65

Luctarom Sucklers "S" 33091-Z

LS-309-11/00-KNKL

Chất tạo hương : Tạo mùi bơ sữa, mùi vani

Bột màu trắng

Bao: 1kg, 5kg,10kg, 25kg

Lucta S.A

Spain

1217

67

Oxycap E2

IS-692-9/02-KNKL

Chống oxy hoá

Bao: 1kg, 25kg, 50kg

Industrial Tecnica Pecuaria SA

Spain

1218

68

Oxycap E2

IS-692-9/02-KNKL

Chống oxy hoá

Bao: 1kg, 25kg, 50kg

Industrial Tecnica Pecuaria SA

Spain

1219

64

Rhodimet AT 88

AA-53-2/01-KNKL

Bổ sung đạm (protein) cho TĂCN

Dạng lỏng, màu trắng kem Bao: 25kg, 1000kg, hàng rời

Adisseo.

Spain

1220

67

Salcap NT

IS-693-9/02-KNKL

Chống mốc trong TĂCN

Bao: 1kg, 25kg và 50kg.

Industrial Tecnica Pecuaria SA

Spain

1221

68

Salcap NT

IS-693-9/02-KNKL

Chống mốc trong TĂCN

Bao: 1kg, 25kg và 50kg.

Industrial Tecnica Pecuaria SA

Spain

1222

132

Skimmed Milk Replacer Suspray 42

LT-1518-5/03-KNKL

Bổ sung chất thay thế sữa trong TĂCN

Bao: 25kg

Lipidos Toledo. S.A

Spain

1223

49

Tastex B/30F

RUBY-81-3/00-KNKL

Chất tạo mùi sữa

Bao 25 kg

Exquim . S.& Joan Buscala

Spain

1224

49

Tastex F/30F

RUBY-80-3/00-KNKL

Chất tạo mùi

Bao 25 kg

Exquim . S.& Joan Buscala

Spain

1225

49

Tastex F1/10

RUBY-82-3/00-KNKL

Chất tạo mùi cá

Bao 25 kg

Exquim . S.& Joan Buscala

Spain

1226

66

Ultra-C

LS-1791-12/03-NN

Bổ sung chất kết dính trong TĂCN

Bao: 10kg và 20kg

Lipodos Toledo S.A (Liptosa) .

Spain

1227

125

Vacu Block RD

BS-125-NN

Đá liếm bổ sung khoáng vi lượng cho đại gia súc.

Màu nâu đỏ.

Tảng: 10kg

Trisal S.A.

Spain

1228

6

Bolifor DPC-P (Dicalcium Phosphate Dihydrate Feed Grade)

KKA-182-6/00-KNKL

Bổ sung chất khoáng

Bao: 50kg, 1000kg, hàng rời

Kk Animal Nutrition. Sweden

Sweden

1229

6

Bolifor MSP

KT-338-10/01-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN

Dạng bột. Bao 25 kg, 50 kg

Kemira.Sweden

Sweden

1230

55

Dynamutilin 10% Premix

NT-1428-02/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao: 100g, 500g; 1kg, 25kg; 50kg

Novartis Animal Health INC

Switzerland

1231

6

Klino-Acid

UA-169-6/00-KNKL

Chống mốc,bất hoạt độc tố nấm mốc Mycotoxin, bất hoạt Salmonella

Bao: 25kg

Unipoint A.G

Switzerland

1232

6

Klinofeed

UT-1827-1/04-NN

Bổ sung chất chống nấm mốc trong TĂCN.

Bột màu trắng.

Bao: 25 kg

Unipoint AG.

Switzerland

1233

164

Klinofeed

UA-168-6/00-KNKL

Bất hoạt độc tố nấm mốc Mycotoxin, chống kết vón

Bao: 25kg

Unipoint A.G

Switzerland

1234

6

Klinosan

UA-170-6/00-KNKL

Bất hoạt độc tố nấm mốc Mycotoxin, phục hồi chức năng gan

Bao: 25kg

Unipoint A.G

Switzerland

1235

12

Ronozymeđ G2 G

NT-626-8/02-KNKL

Cung cấp enzyme Xylanase Glucanase trong TĂCN.

Hạt mịn, màu trắng kem.

Bao, thùng: 20kg

Roche AG Sissein.

Switzerland

1236

12

Rovimexđ AD3 1000/200

RT-1891-02/04-NN

Cung cấp Vitamin A, D3 cho gia súc, gia cầm

Hạt mịn, màu nâu.

Bao: 20kg, 500kg và 700kg.

Roche AG Sisseln

Switzerland

1237

12

Rovimixđ A 1000

RT-1890-02/04-NN

Cung cấp vitamin A cho gia súc, gia cầm

Hạt mịn, màu nâu.

Bao: 20kg, 500kg và 700kg.

Roche AG

Switzerland

1238

12

ROVIMIXđ A 500

RT-604-8/02-KNKL

Cung cấp Vitamin A trong TĂCN.

Hạt mịn, màu nâu đậm.

Thùng carton, bao: 20kg và 700kg.

Roche AG Sissein.

Switzerland

1239

12

ROVIMIXđ A 750

RT-602-8/02-KNKL

Cung cấp Vitamin A trong TĂCN.

Hạt màu nâu.

Bao: 20kg và 700kg.

Roche AG Sissein.

Switzerland

1240

12

ROVIMIXđ AD3 750/150

RT-603-8/02-KNKL

Cung cấp vitamin A, D3 trong TĂCN.

Hạt màu nâu.

Bao: 20kg và 700kg.

Roche AG Sissein.

Switzerland

1241

12

ROVIMIXđ E- 50 Adsorbate

RT-605-8/02-KNKL

Cung cấp Vitamin E trong TĂCN.

Bột màu vàng nhạt.

Thùng carton, bao: 20kg và 900kg.

Roche AG Sissein.

Switzerland

1242

12

Rovimixđ Niacin

RP-616-8/02-KNKL

Cung cấp Vitamin Niacin trong TĂCN.

Hạt mịn, màu vàng nhạt.

Thùng hoặc bao: 25kg.

Roche Vitamins AG.

Switzerland

1243

24

Active Cleaner

RI-1721-10/03-NN

Bổ sung chất diệt độc tố trong TĂCN.

Hạt màu vàng.

Bao: 1kg.

Future Biotech Co. Ltd.

Taiwan

1244

60

Bio-Pro

(Soya Protein)

HT-1434-03/03-KNKL

Bổ sung đạm trong TĂCN.

Bao: 25kg

Hui Shung Agriculture & Food Corp.

Taiwan

1245

120

Cobalt Sulphate

(CoSO4.7H2O)

GS-1508-5/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng Coban (Co) trong TĂCN.

Dạng bột màu xanh nhạt.

Bao: 20kg, 25kg và 50kg.

Gremont Chemical Co. Ltd.

Taiwan

1246

64

Comwell (For Pig Breeder)

MR-552-6/02-KNKL

Bổ sung khoáng hữu cơ trong TĂCN

Dạng bột, màu nâu đen.

Bao: 10kg, 20kg và 25kg

More.win Enterprise Trading Co. Ltd.

Taiwan

1247

64

Comwell (For Porker)

MR-553-6/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN

Dạng bột, màu nâu đen.

Bao: 10kg; 20kg và 25 kg

More.win Enterprise Trading Co. Ltd.

Taiwan

1248

22

Dabomb-P

DD-726-10/02-KNKL

Bổ sung đạm trong TĂCN

Bao: 25kg

Dabomb Protein Corp.

Taiwan

1249

32

DCP (Dicalcium Phosphate)

TS-318-11/00-KNKL

Chất bổ sung khoáng (Ca, p)

Hạt nhỏ, màu trắng ngà

Bao: 40kg

TSOU SEEN Chemical Industries Corporation

Taiwan

1250

24

Dicalcium Phosphate

TT-527-5/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN.

Hạt màu trắng xám.

Bao: 40kg

Tsou Seen Chemical Industries Corporation.

Taiwan

1251

154

Feed milk flavor 688

TB-1911-5/04-NN

Chất tạo hương vị sữa bổ sung trong TĂCN.

Bột màu trắng.

Gói: 1kg.

Teeming Enterprise Co. Ltd.

Taiwan

1252

64

Ferroboy

MR-554-6/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN

Dạng bột, màu vàng nhạt.

Bao: 10kg; 20kg và 25 kg

More. Win Enterprise Trading Co. Ltd .

Taiwan

1253

162

Lecithin

TT-465-02/02-KNKL

Nhũ hoá thành phần dinh dưỡng

Thùng: 18kg, 180kg và 200kg

TTET Union.

Taiwan

1254

58

Lecithin thô

TT-465-02/02-KNKL

Nhũ hoá các chất dinh dưỡng trong TĂCN.

Dạng lỏng, màu nâu.

Thùng: 180kg.

TTET Union..

Taiwan

1255

89

Ling Hung Yeast

LC-1471-03/03-KNKL

Bảo đảm enzym trong TĂCN

Bao: 20kg, 25kg và 40kg

Ling Hung Enterprise Co. Ltd

Taiwan

1256

163

Linh Hung Yeast

LĐ-1753-11/03-NN

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 10kg và 20kg

TNHH Linh Hùng.

Taiwan

1257

138

Milkin Plus

TW-1597-7/03-KNKL

Bổ sung Canxi (Ca), Photpho (P) và Sắt (Fe) trong TĂCN.

Bột màu trắng sữa.

Bao: 0,1kg; 0,5kg; 1kg; 5kg và 25kg.

Bestar.

Taiwan

1258

58

Mono Sodium Phosphate

YD-1309-11/02-KNKL

Bổ sung Natri (Na), Photpho (P) trong TĂCN.

Dạng bột, màu trắng.

Bao: 25kg

Jin Yih..

Taiwan

1259

16

Mycostatinr-20

NO-278-9/00-KNKL

Phòng chống nấm mốc

Bột màu nâu nhạt, vàng kem.

Gói: 100g, 1kg, 50kg.

Thùng: 25kg

NovatisCo. Ld.

Taiwan

1260

150

Popup

HT-1707-8/03-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bao: 25 kg

Hui Shung Agriculture And Food Corp

Taiwan

1261

23

Popup (Soya Protein)

HF-142-6/01-KNKL

Bổ sung đạm trong TĂCN

Bao: 25kg

Hui Shung Agriculture& Food Corp

Taiwan

1262

22

Propro

DT-1744-10/03-NN

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bao: 25 kg

Dabomb Protein Corp.

Taiwan

1263

9

Silicon Dioxide (Sipernat 22 S)

EA-357-10/01-KNKL

Chất chống vón trong TĂCN

Bao: 12,5kg

United Silica Industrial. Ltd

Taiwan

1264

24

Soya Protein

GT-1720-10/03-NN

Bổ sung protein trong TĂCN.

Bột màu vàng.

Bao: 25kg.

Gene Agri.Qua Ecosystem.

Taiwan

1265

24

Soya Protein

AT-526-5/02-KNKL

Bổ sung đạm trong TĂCN.

Dạng bột màu vàng.

Bao: 25kg.

Hui Shung Agriculture & Food Corp.

Taiwan

1266

138

TOP 98

TW-1598-7/03-KNKL

Giảm stress và phòng tiêu chảy cho lợn con cai sữa.

Bột màu hồng nhạt.

Bao: 0,1kg; 0,5kg; 1kg; 5kg và 25kg.

Bestar.

Taiwan

1267

23

Wellac (Milk Replacer)

HT-248-7/01-KNKL

Chất thay thế sữa trong TĂCN

Dạng bột.

Bao: 25kg

Hui Shung Agriculture& Food Corp

Taiwan

1268

64

Zineboy

MR-555-6/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN

Dạng bột, màu trắng sữa.

Bao: 10kg; 20kg và 25 kg

More. Win Enterprise Trading Co. Ltd .

Taiwan

1269

62

Zygoseeds

LC-1735-10/03-NN

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bao: 20kg và 25 kg

Leonar Co. Ltd.

Taiwan

1270

14

Layer Premix L444

NE- 96-3/00-KNKL

Bổ sung vitamin & chất khoáng cho gà đẻ

Bao: 25 kg

Top Feed MillsCo. Ltd.

Thailand

1271

14

Pig Breeder Premix S444

NE-72-3/00-KNKL

Bổ sung vitamin & chất khoáng cho lợn giống

Bao: 25 kg

Top Feed MillsCo. Ltd.

Thailand

1272

5

LUTAVIT BLEND

VS – 0499

BASF-90-3/01-KNKL

Premix vitamin dùng trộn vầo thức ăn cho lợn

Dạng bột, màu vàng, nâu nhạt

Bao: 1kg, 5kg, 10kg. 25kg và 50kg

BASF.

Thailand

1273

5

LUTAVIT BLEND

VL – 0499

BASF-89-3/01-KNKL

Premix vitamin dùngtrộn vào thức ăn chogà đẻ

Dạng bột, màu vàng,nâu nhạt

Bao: 1kg, 5kg, 10kg. 25kg và 50kg

BASF.

Thailand

1274

65

Actimix Pig

Breeder

BP-295-9/00-KNKL

Premix vitamin, khoáng cho lợn giống

Bột thô màu nâu.

Bao: 1kg, 5kg,10kg và 20kg

Betterpharma Co. Ltd.

Thailand

1275

65

Actimix Pig Stater

BP-294-9/00-KNKL

Premix vitamin, khoáng cho lợn con

Bột màu nâu lẫn đốm xanh.

Bao: 1kg, 5kg,10kg và 20kg

Betterpharma Co. Ltd.

Thailand

1276

172

ALPO (Adult-Beef, Live và Vegetable)

NU-1719-10/03-NN

Thức ăn cho chó trưởng thành

Dạng viên, khô, màu nâu, ngà vàng, xanh và đỏ.

Túi: 120g; 500g; 1,5kg; 3kg; 8kg và 15kg.

Nestle Purina PetCare Ltd.

Thailand

1277

172

ALPO (Adult-Chicken, Live và Vegetable)

NU-1720-10/03-NN

Thức ăn cho chó trưởng thành

Dạng viên, khô, màu nâu, ngà vàng và xanh

Túi: 120g; 500g; 1,5kg; 3kg; 8kg và 15kg.

Nestle Purina PetCare Ltd.

Thailand

1278

172

ALPO (Puppy-Beef, Milk và Vegetable)

NU-1721-10/03-NN

Thức ăn cho chó con

Dạng viên, khô, màu nâu và ngà vàng

Túi: 120g; 500g; 1,5kg; 3kg; 8kg và 15kg.

Nestle Purina PetCare Ltd.

Thailand

1279

65

Betamix 1

TL-418-01/02-KNKL

Bổ sung Vitamin, khoáng trong thức ăn chăn nuôi

Bột màu nâu

Gói: 100g; 500g; 1kg và 2,5kg

Bao: 5kg, 10kg và 20kg

Betterpharma Co. Ltd.

Thailand

1280

65

Betamix 2

TL-419-01/02-KNKL

Bổ sung Vitamin, khoáng trong thức ăn chăn nuôi

Bột màu nâu

Gói: 100g; 500g; 1kg và 2,5kg

Bao: 5kg, 10kg và 20kg

Betterpharma Co. Ltd.

Thailand

1281

65

Betamix 3

TL-417-01/02-KNKL

Bổ sung Vitamin, khoáng trong thức ăn chăn nuôi

Bột màu nâu

Gói: 100g; 500g; 1kg và 2,5kg

Bao: 5kg, 10kg và 20kg

Betterpharma Co. Ltd.

Thailand

1282

65

Betamix 4

TL-420-01/02-KNKL

Bổ sung Vitamin, khoáng trong thức ăn chăn nuôi

Bột màu nâu

Gói: 100g; 500g; 1kg và 2,5kg

Bao: 5kg, 10kg và 20kg

Betterpharma Co. Ltd.

Thailand

1283

65

Betamix A

TL-416-01/02-KNKL

Bổ sung Vitamin, khoáng trong thức ăn chăn nuôi

Bột màu nâu

Gói: 100g; 500g; 1kg và 2,5kg

Bao: 5kg, 10kg và 20kg

Betterpharma Co. Ltd.

Thailand

1284

65

Better Diet Adult

TT-388-11/01-KNKL

Thức ăn dạng viên dùng cho chó lớn

Viên màu nâu

Gói: 100g; 500g; 1kg và 2,5kg.

Bao: 3,5kg; 5kg; 10kg; 20kg; 25kg và 50kg

Betterpharma Co. Ltd.

Thailand

1285

65

Better Diet Beef & Liver Formula 696

BT-1784-12/03-NN

Thức ăn dạng viên cho chó lớn

Viên màu nâu.

Gói hoặc bao: 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 1,5kg; 2kg; 2,5kg; 3,5kg; 10kg và 15kg

Betagro Agro Group Public Co. Ltd.

Thailand

1286

65

Better Diet Beef And Liver Formula 695

BT-1785-12/03-NN

Thức ăn dạng viên cho chó con

Viên màu nâu

Túi hoặc bao: 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 1,5kg; 2kg; 2,5kg; 3,5kg; 10kg và 15kg

Betagro Agro Group Public Co. Ltd.

Thailand

1287

65

Better Diet Chicken Formula 691

BT-1788-12/03-NN

Thức ăn dạng viên cho chó con

Viên màu nâu

Túi hoặc bao: 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 1,5kg; 2kg; 2,5kg; 3,5kg; 10kg và 15kg

Betagro Agro Group Public Co. Ltd.

Thailand

1288

65

Better Diet Chicken Formula 692

BT-1787-12/03-NN

Thức ăn dạng viên cho chó lớn

Viên màu nâu

Túi hoặc bao: 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 1,5kg; 2kg; 2,5kg; 3,5kg; 10kg và 15kg

Betagro Agro Group Public Co. Ltd.

Thailand

1289

65

Better Diet Puppy

TT-387-11/01-KNKL

Thức ăn dạng viên dùng cho chó con

Viên màu nâu

Gói: 100g; 500g; 1kg và 2,5kg.

Bao: 3,5kg; 5kg; 10kg; 20kg; 25kg và 50kg

Betterpharma Co. Ltd.

Thailand

1290

65

Better Diet Vegetarian Formula 694

BT-1786-12/03-NN

Thức ăn dạng viên cho chó lớn

Viên màu nâu

Túi, bao: 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 1,5kg; 2kg; 2,5kg; 3,5kg; 10kg và 15kg

Betagro Agro Group Public Co. Ltd.

Thailand

1291

30

Biofac-200 5X

AP-343-12/00-KNKL

Hợp chất bổ sung vitamin, khoáng cho lợn, gia cầm

Bột thô, màu nâu nhạt

Bao: 25kg, 450g và 500g

Advance Pharma Co. Ltd.

Thailand

1292

14

Broiler Premix B444

NE- 95-3/00-KNKL

Bổ sung vitamin & chất khoáng cho gà thịt

Bao: 25kg

Top Feed MillsCo. Ltd.

Thailand

1293

14

Broiler stater Premix B111

NE- 94-3/00-KNKL

Bổ sung vitamin &chất khoáng cho gà con

Bao: 25kg

Top Feed MillsCo. Ltd.

Thailand

1294

51

Chappi Beef 16 Kg

EF-271-8/00-KNKL

Thức ăn hỗn hợp dùng cho chó

Dạng viên nhiều hình, nhiều màu

Bao: 16kg

Effem Foods.

Thailand

1295

5

Choline choride 60%n

BASF-335-12/00-KNKL

Chất bổ sung Vitamin B

Bột, màu vàng nâu

Bao: 25kg

BASF

Thailand

1296

40

Copper Sulphate Pentahydrate (Feed Grade Fnac

Code : 8-113)

AC-22-2/01-KNKL

Bổ sung khoáng vào TĂCN

Dạng tinh thể, màu xanh

Bao dệt PP: 25kg và 500kg

Asian ChemicalCo. Ltd

Thailand

1297

40

Copper Sulphate Pentahydrate (Feed Grade G Code : 8-118)

AC-21-2/01-KNKL

Bổ sung khoáng vào TĂCN

Dạng tinh thể, màu xanh nhạt

Bao dệt PP: 25kg và 500kg

Asian ChemicalCo. Ltd

Thailand

1298

6

Dextrose Monohydrate

(30-100 Mesh)

BI-390-11/01-KNKL

Cung cấp năng lượng trong TĂCN

Bao: 25kg

Pure Chem

Thailand

1299

65

Dogmate Adult

BT-1610-8/03-KNKL

Thức ăn cho chó lớn

Viên màu nâu

Gói: 100g, 200g, 250g và 500g.

Bao 1kg; 2,5kg; 10kg và 15kg.

Betagro Agro Group Public Co. Ltd.

Thailand

1300

65

Dogmate Puppy

BT-1609-8/03-KNKL

Thức ăn cho chó con

Viên màu nâu

Gói: 100g, 200g, 250g và 500g.

Bao 1kg; 2,5kg; 10kg và 15kg.

Betagro Agro Group Public Co. Ltd.

Thailand

1301

92

Dololab

TL-683-9/02/-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN.

Dạng bột, màu trắng xám.

Bao: 25kg.

Srisuk Trading and Services Co. Ltd.

Thailand

1302

134

Dried Yeast-Feed Grade

AT-1590-7/03-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bột nâu nhạt

Bao: 25kg

Additive Food Co. Ltd

Thailand

1303

14

Duck Premix D111

NE- 97-3/00-KNKL

Bổ sung vitamin & chất khoáng cho vịt

Bao: 25kg

Top Feed MillsCo. Ltd.

Thailand

1304

172

Friskies (Adult-Ocean Fish Flavor)

NU-1725-10/03-NN

Thức ăn cho mèo trưởng thành

Dạng viên không đồng nhất, khô, màu nâu vàng, màu xanh, màu đỏ.

Túi: 80g; 500g; 1,5kg; 3,5kg; 7kg; 8kg và 19kg.

Friskies Pet Care

Thailand

1305

172

Friskies (Kitten-Chicken, Milk và Fish Flavor)

NU-1724-10/03-NN

Thức ăn cho mèo con

Dạng viên, khô, màu nâu nhạt

Túi: 80g; 500g; 1,5kg; 3,5kg; 7kg; 8kg và 19kg.

Friskies Pet Care

Thailand

1306

172

Friskies(Adult-Tuna & Sardine Flavor))

NU-1726-10/03-NN

Thức ăn cho mèo trưởng thành

Dạng viên không đồng nhất, khô, màu nâu vàng, màu đỏ.

Túi: 80g; 500g; 1,5kg; 3,5kg; 7kg; 8kg và 19kg.

Friskies Pet Care

Thailand

1307

65

Gusto Adult

BT-1608-8/03-KNKL

Thức ăn cho chó trưởng thành

Viên màu nâu

Gói: 100g, 200g, 250g và 500g.

Bao 1kg; 2,5kg; 10kg và 15kg.

Betagro Agro Group Public Co. Ltd.

Thailand

1308

65

Gusto Puppy

BT-1611-8/03-KNKL

Thức ăn cho chó con

Viên màu nâu

Gói: 100g, 200g, 250g và 500g.

Bao 1kg; 2,5kg; 10kg và 15kg.

Betagro Agro Group Public Co. Ltd.

Thailand

1309

30

Hogtonal 10X

AP-344-12/00-KNKL

Hợp chất bổ sung vitamin, khoáng cho lợn

Bột mịn, màu hồng tới da cam

Bao: 25kg, 450g và 500g

Advance Pharma Co. Ltd.

Thailand

1310

86

Lincomix-S

PC-1634-10/00-KNKL

Phòng chống bệnh hồng lỵ, Mycoplasma và teo mũi cho lợn

Bao: 100g, 1kg, 5kg, 20kg và 25kg

Advance Pharmacia.

Thailand

1311

5

Lutavit blend

Vbb –0499

BASF-88-3/01-KNKL

Premix vitamin dùng trộn vào thức ăn cho gà giống hướng thịt

Dạng bột, màu vàng,nâu nhạt

Bao: 1kg, 5kg, 10kg. 25kg và 50kg

BASF

Thailand

1312

5

Lutavit blend vb-0499

BASF-87-3/01-KNKL

Premix vitamin dùng trộn vào thức ăn cho gà thịt

Dạng bột, màu vàng,nâu nhạt

Bao: 1kg, 5kg, 10kg. 25kg và 50kg

BASF

Thailand

1313

30

Mineral 10X

AP-345-12/00-KNKL

Hợp chất bổ sung khoáng cho vật nuôi

Bột mịn, màu hồng.

Bao: 1kg và 25 kg

Advance Pharma Co. Ltd.

Thailand

1314

86

Oti-Clens

HT-1370-12/02-KNKL

Bổ sung chất khoáng khuẩn

Chai: 120ml

Pfizer

Thailand

1315

51

Pedgree Puppy Weaning- 3 M

UU-1517-5/03-KNKL

Thức ăn cho chó và mèo trưởng thành

Bao: 1,5kg

Effem Foods.

Thailand

1316

51

Pedigree Beef

SH-106-4/00-KNKL

Thức ăn hỗn hợp dùng cho chó.

Viên ,khô

Bao: 100g; 500g; 2kg; 2,5kg; 8kg, 10kg, 15kg và 20kg.

Effem Foods.

Thailand

1317

51

Pedigree Beef Chunks In Sauce

TL-1379-12/02-KNKL

Thức ăn cho chó

Gói 150g

Effem Foods.

Thailand

1318

51

PEDIGREE Chicken

SH-108-4/00-KNKL

Thức ăn hỗn hợp dùng cho chó

Viên, khô

Bao: 120g; 150g; 1kg; 2kg; 3,5kg 15kg và 20kg.

Effem Foods.

Thailand

1319

51

Pedigree Chicken And Vegetable Flavour

EF-336-12/00-KNKL

Thức ăn hỗn hợp dùng cho chó

Viên ,khô

Bao:15kg,

Effem Foods.

Thailand

1320

51

Pedigree Chicken Chunks In Sauce

TL-1380-12/02-KNKL

Thức ăn cho chó

Gói: 150g

Effem Foods.

Thailand

1321

51

Pedigree Dentastix Puppy

TU-1829-01/04-NN

Thức ăn cho chó

Gói: 55g

Effem Foods.

Thailand

1322

51

Pedigree Dentastix Small

TU-1830-01/04-NN

Thức ăn cho chó

Gói: 75g

Effem Foods.

Thailand

1323

51

Pedigree Puppy

SH-107-4/00-KNKL

Thức ăn hỗn hợp dùng cho chó.

Viên, khô

Bao: 100g; 110g; 1,5kg; 8kg; 12kg và 15kg.

Effem Foods.

Thailand

1324

51

Pedigree Puppy Chicken Chunks In Sauce

TL-1381-12/02-KNKL

Thức ăn cho chó

Gói: 150g

Effem Foods.

Thailand

1325

51

Pedigree Ringo Beef

TU-1831-01/04-NN

Thức ăn cho chó

Gói: 40g

Effem Foods.

Thailand

1326

51

Pedigree Tasty Bone

EF-94-3/01-KNKL

Thức ăn hỗn hợp cho chó

Dạng viên

Bao: 1,2kg

Effem Foods

Thailand

1327

51

Pedigree Tasty Bone Milky

TU-1833-01/04-NN

Thức ăn cho chó

Gói: 175g

Effem Foods.

Thailand

1328

51

Pedigree Tasty Bone Puppy Biscuit

TU-1832-01/04-NN

Thức ăn cho chó

Gói: 175g

Effem Foods.

Thailand

1329

86

Pet- F.A Liquid R

PM-709-10/02-KNKL

Cung cấp khoáng, Vitamin cho chó, mèo

Chai: 236,6 ml; 118,3ml

Pfizer

Thailand

1330

86

Pet- Tinic R

PM-710-10/02-KNKL

Cung cấp khoáng, Vitamin cho chó, mèo

Chai: 120ml

Pfizer

Thailand

1331

30

Premix 9011 E-V (Premic Vitamin)

CT-490-3/02-KNKL

Bổ sung vitamin trong TĂCN.

Bao: 25kg và 25,35kg.

Charoen Pokphand Foods Public Co. Ltd.

Thailand

1332

14

Premix Hog Finisher S333

NE-71-3/00-KNKL

Bổ sung vitamin & chất khoáng cho lợn thịt

Bao: 25kg

Top Feed MillsCo. Ltd.

Thailand

1333

14

Premix Pig Grower S222

NE-70-3/00-KNKL

Bổ sung vitamin & chất khoáng cho lợn choai

Bao: 25kg

Top Feed MillsCo. Ltd.

Thailand

1334

14

Premix Pig Stater S111

NE-69-3/00-KNKL

Bổ sung vitamin & chất khoáng cho lợn con

Bao: 25kg

Top Feed MillsCo. Ltd.

Thailand

1335

30

Premix TW-IN (Premic khoáng)

CT-489-3/02-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng trong TĂCN.

Bao: 25kg và 25,35kg.

Charoen Pokphand Foods Public Co. Ltd.

Thailand

1336

12

Premix Vitamin (PV1)

RV-143-6/01-KNKL

Cung cấp Vitamin cho gia súc

Dạng bột, màu vàng nâu.

Bao: 25kg.

Rovithai Limited.

Thailand

1337

12

Premix Vitamin (PV2)

RV-144-6/01-KNKL

Cung cấp Vitamin cho gia súc

Dạng bột, màu vàng nâu.

Bao: 25kg.

Rovithai Limited.

Thailand

1338

12

Premix Vitamin (PV3)

RV-145-6/01-KNKL

Cung cấp Vitamin cho gia súc

Dạng bột, màu vàng nâu.

Bao: 25kg.

Rovithai Limited.

Thailand

1339

12

Premix Vitamin (PV4)

RV-146-6/01-KNKL

Cung cấp Vitamin cho gia súc

Dạng bột, màu vàng nâu.

Bao: 25kg.

Rovithai Limited.

Thailand

1340

12

Premix Vitamin (Rovimix 2116)

RV-147-6/01-KNKL

Cung cấp Vitamin cho gia súc

Dạng bột, màu vàng nâu.

Bao: 25kg (bao trong thùng cartton)

Rovithai Limited.

Thailand

1341

12

Premix Vitamin (Rovimix 2118)

RV-148-6/01-KNKL

Cung cấp Vitamin cho gia súc

Dạng bột, màu vàng nâu.

Bao: 25kg (bao trong thùng cartton)

Rovithai Limited.

Thailand

1342

14

Rovimix 33-9515

RT-220-7/00-KNKL

Bổ sung vitamin & chất khoáng

Bao:20kg

Rovithai Limited

Thailand

1343

12

Rovimixđ VB 0499

RO-30-2/01-KNKL

Premix vitamin dùng bổ sung vitamin vào TĂCN

Dạng bột, màu vàng nâu.

Túi plastic: 20kg (để trong thùng carton).

Rovithai Limited.

Thailand

1344

12

Rovimixđ VB 0502

RT-719-10/02-KNKL

Cung cấp Vitamin cho gia cầm

Hạt mịn, màu nâu đậm.

Thùng carton, bao: 20kg.

Rovithai Ltd.

Thailand

1345

12

Rovimixđ vb br 0499

RO-33-2/01-KNKL

Premix vitamin dùng bổ sung vitamin vào TĂCN.

Dạng bột, màu vàng nâu

Túi plastic: 20kg (để trong thùng carton).

Rovithai Limited.

Thailand

1346

12

Rovimixđ VBBR 0502

RT-720-10/02-KNKL

Cung cấp Vitamin cho gia cầm

Hạt mịn, màu nâu đậm.

Thùng carton, bao: 20kg.

Rovithai Ltd.

Thailand

1347

12

Rovimixđ VL 0499

RO-32-2/01-KNKL

Premix vitamin dùng bổ sung vitamin vào TĂCN.

Dạng bột, màu vàng nâu

Túi plastic: 20kg (để trong thùng carton).

Rovithai Limited.

Thailand

1348

12

Rovimixđ VS 0499

RO-31-2/01-KNKL

Premix vitamin dùng bổ sung vitamin vào TĂCN

Dạng bột, màu vàng nâu

Túi plastic: 20kg (để trong thùng carton).

Rovithai Limited.

Thailand

1349

124

S-Plex Co

AT-1629-8/03-KNKL

Bổ sung Cobalt trong TĂCN.

Hạt mịn, màu nâu sậm.

Bao: 20kg.

Appliedforce Co. Ltd.

Thailand

1350

124

S-Plex Cu

AT-1439-02/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng trong TĂCN.

Hạt mịn, màu xanh lá nhạt.

Bao: 20kg.

Appliedforce Co. Ltd.

Thailand

1351

124

S-Plex Fe

AT-1438-02/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng trong TĂCN.

Hạt mịn, màu nâu sẫm.

Bao: 20kg.

Appliedforce Co. Ltd.

Thailand

1352

124

S-Plex Mg

AT-1630-8/03-KNKL

Bổ sung Magiê (Mg) trong TĂCN.

Hạt mịn, màu nâu.

Bao: 20kg.

Appliedforce Co. Ltd.

Thailand

1353

124

S-Plex Mn

AT-1440-02/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng trong TĂCN.

Hạt mịn, màu nâu.

Bao: 20kg.

Appliedforce Co. Ltd.

Thailand

1354

124

S-Plex Se

AT-1442-02/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng trong TĂCN.

Hạt mịn, màu nâu.

Bao: 20kg.

Appliedforce Co. Ltd.

Thailand

1355

124

S-Plex Zn

AT-1441-02/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng trong TĂCN.

Hạt mịn, màu nâu.

Bao: 20kg.

Appliedforce Co. Ltd.

Thailand

1356

30

TR-EGG Formula Premix For Duck Layer 5X

AP-342-12/00-KNKL

Premix bổ sung Vitamin, khoáng cho vịt đẻ

Bột thô, màu nâu nhạt

Bao: 450g, 500g và 25kg.

Advance Pharma Co. Ltd.

Thailand

1357

30

TR-EGG Formula Premix For Layer 5X

AP-341-12/00-KNKL

Premix bổ sung Vitamin, khoáng cho gà đẻ

Bột thô, màu nâu nhạt

Bao: 450g, 500g và 25kg.

Advance Pharma Co. Ltd.

Thailand

1358

172

Trusty (Beef Flavor)

NU-1722-10/03-NN

Thức ăn cho chó trưởng thành

Dạng viên, khô, màu nâu

Túi: 10kg và 15kg.

Nestle Purina PetCare Ltd.

Thailand

1359

172

Trusty (Puppy)

NU-1723-10/03-NN

Thức ăn cho chó con

Dạng viên, khô, màu nâu

Túi: 10kg và 15kg.

Nestle Purina PetCare Ltd.

Thailand

1360

53

Vitamin Premix "Max-One"

FT-258-7/01-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng, vitamin, khoáng giúp phòng bệnh

Dạng bột màu vàng

Bao: 25kg

F.T.I Co.Ltd

Thailand

1361

65

Vitamix 1

HT-1452-02/03-KNKL

Bổ sung Vitamin, khoáng vi lượng cho heo con, heo lứa, heo thịt và heo giống.

Bột màu nâu

Gói: 100g, 250g, 500g và 1kg.

Bao: 5kg, 10kg, 15kg và 20kg.

Better Pharma

Thailand

1362

65

Vitamix 2

HT-1453-02/03-KNKL

Bổ sung Vitamin, khoáng vi lượng cho heo con, heo lứa, heo thịt và heo giống.

Bột màu nâu

Gói: 100g, 250g, 500g và 1kg.

Bao: 5kg, 10kg, 15kg và 20kg.

Better Pharma

Thailand

1363

65

Vitamix 3

HT-1454-02/03-KNKL

Bổ sung Vitamin, khoáng vi lượng cho heo con, heo lứa, heo thịt và heo giống.

Bột màu nâu

Gói: 100g, 250g, 500g và 1kg.

Bao: 5kg, 10kg, 15kg và 20kg.

Better Pharma

Thailand

1364

65

Vitamix 4

HT-1455-02/03-KNKL

Bổ sung Vitamin, khoáng vi lượng cho heo con, heo lứa, heo thịt và heo giống.

Bột màu nâu

Gói: 100g, 250g, 500g và 1kg.

Bao: 5kg, 10kg, 15kg và 20kg.

Better Pharma

Thailand

1365

65

Vitamix A

HT-1456-02/03-KNKL

Bổ sung Vitamin, khoáng vi lượng cho heo con, heo lứa, heo thịt và heo giống.

Bột màu nâu

Gói: 100g, 250g, 500g và 1kg.

Bao: 5kg, 10kg, 15kg và 20kg.

Better Pharma

Thailand

1366

51

Whiskas Kitten

TL-1384-12/02-KNKL

Thức ăn cho mèo

Gói: 85 g

Effem Foods.

Thailand

1367

51

Whiskas Kitten Ocean Fish

TL-568-7/02-KNKL

Thức ăn cho mèo

Gói: 85g; 120g; 1,5kg.

Hộp: 500g

Effem Foods.

Thailand

1368

51

Whiskas Mackerel

TL-1383-12/02-KNKL

Thức ăn cho mèo

Gói: 85g

Effem Foods.

Thailand

1369

51

Whiskas Ocean Fish

SH-111-4/00-KNKL

Thức ăn hỗn hợp dùng cho mèo

Viên , khô

Hộp: 500g

Effem Foods.

Thailand

1370

51

Whiskas Pocket Ocean Fish

TL-569-7/02-KNKL

Thức ăn cho mèo

Gói: 85g; 120g; 1,5kg.

Hộp 500g.

Bao: 8kg

Effem Foods.

Thailand

1371

51

Whiskas Pocket Tuna

TL-570-7/02-KNKL

Thức ăn cho mèo

Hộp: 500g, 8kg.

Effem Foods.

Thailand

1372

51

Whiskas Tuna

TL-1382-12/02-KNKL

Thức ăn cho mèo

Gói: 85g

Effem Foods.

Thailand

1373

51

Whiskas Tuna And Anchovy

SH-112-4/00-KNKL

Thức ăn hỗn hợp dùng cho mèo

Viên , khô

Hộp: 500g

Effem Foods.

Thailand

1374

92

Zeolab

TL-684-9/02/-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN.

Dạng bột, màu kem sữa.

Bao: 20kg.

Srisuk Trading and Services Co. Ltd.

Thailand

1375

12

Menadione Sodium Bisulfite Feed Grade

RT-1893-02/04-NN

Cung cấp vitamin K3 cho gia súc, gia cầm

Hạt màu trắng hơi nâu.

Thùng carton: 25kg.

Bao: 500kg

Oxyvit Kimya Sanayll Ve Ticaret A.S.

Turkey

1376

29

Zinc Oxide

MT-482-3/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN

Bao: 25kg.

Meb Metal..

Turkey

1377

161

Zinc Oxide

MT-356-10/01-KNKL

Cung cấp khoáng vi lượng trong TĂCN

Bao: 25kg

Meb Metal.

Turkey

1378

67

Egg Powder Spray Dried

DU-453-02/02-KNKL

Cung cấp Protein trong TĂCN

Bao: 15kg.

Despro Camino Ariel 5444 Montevideo.

Uruguay

1379

68

Egg Powder Spray Dried

DU-453-02/02-KNKL

Cung cấp Protein trong TĂCN

Bao: 15kg.

Despro Camino Ariel 5444 Montevideo.

Uruguay

1380

37

BZTR waste digester

UT-3-1/01-KNKL

Hỗn hợp vi sinh đơn bào làm thức ăn bổ sung

Bột, màu trắng sữa.

Gói thiếc: 8 Ounce

Thùng nhựa: 20Pound

United.Tech Inc.

USA

1381

6

Edible Coarse Lactose

GL-236-7/00-KNKL

Cung cấp đường Lacto

Bột màu trắng

Bao: 25kg

Glanbia

USA

1382

55

UGF-2000

AM-1489-4/03-KNKL

Bổ sung Vitamin, khoáng trong TĂCN.

Bao: 0,5kg; 1kg; 5kg;

10kg và 25kg

American VeterinaryLaboratories Inc

USA

1383

26

22% Pig Starter

KM-714-10/02-KNKL

Thức ăn hỗn hợp cho heo con

Bao: 1kg; 5kg; 22,5kg và 25kg

Kent Feeds INC.

USA

1384

2

Acid Pak 4 Way 2x Water Soluble

AU-738-10/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN

Bao, thùng carton: 1kg; 10kg; 20kg; 25kg; 50kg; 200kg và 1000kg

Alltech Inc.

USA

1385

41

Acidifier Copper Sulphate

IN-23-2/01-KNKL

Bổ sung Đồng (Cu), súc tác hệ enzyme trong trao đổi chất nhằm ngăn ngừa bệnh thiếu máu

Dạng kết tinh màu xanh.

Bao: 453,6g; 5kg, 10kg, 12kg, 20kg và 25kg.

InternationalNutrition.

USA

1386

101

Acid-Way

CU-1327-11/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 25kg

Cenzone

USA

1387

41

Actoxi-Bio

AME-122-4/00-KNKL

Ngăn ngừa độc tố nấm mốc Mycotoxins

Bột màu vàng nhạt.

Bao: 25kg.

Ameco.Bios & Co.

USA

1388

100

Ade w.s.p

PM-1302-11/02-KNKL

Bổ sung Vitamin A,D,E trong TĂCN.

Bột màu trắng ngà.

Bao: 20kg và 25kg.

Xô: 10gói x 1kg/gói.

Pharmtech

USA

1389

36

AFC Super Pig Flavor

FF-143-5/00-KNKL

Chất tạo mùi

Bao: 25kg và 50kg

Feed Flavor Inc

USA

1390

18

Alkacel 20X

AP-742-10/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 20kg, 25kg, 200kg và 500kg.

Agriaccess

USA

1391

2

Allplex B

ALL-92-3/01-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng

Dạng bột, màu nâu nhạt

Bao, Thùng: 25kg

Alltech Inc

USA

1392

2

Allplex GF

ALL-60-2/01-KNKL

Cung cấp khoáng vi lượng cho lợn thịt

Dạng bột, màu nâu xẫm

Thùng carton, thùng sắt: 25kg

Alltech Inc

USA

1393

2

Allplex LS

ALL-62-2/01-KNKL

Cung cấp khoáng vi lượng cho lợn mẹ đang cho con bú

Dạng bột, màu nâu nhạt

Thùng carton, thùng sắt: 25kg

Alltech Inc

USA

1394

2

Allplex S

ALL-61-2/01-KNKL

Cung cấp khoáng vi lượng cho lợn chửa

Dạng bột, màu nâu nhạt

Thùng carton, thùng sắt: 25kg

Alltech Inc

USA

1395

2

Allplex W

ALL-59-2/01-KNKL

Cung cấp khoáng vi lượng cho gia súc non

Dạng bột, màu nâu nhạt

Thùng carton, thùng sắt: 25kg

Alltech Inc

USA

1396

2

Allzyme PS

ALL-108-4/01-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá

Dạng bột, màu nâu nhạt

Bao, thùng carton, thùng sắt: 25kg.

Alltech Inc

USA

1397

2

Allzyme SSF

AU-731-10/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg

Alltech Inc.

USA

1398

2

Allzyme Vegpro 5x

AU-733-10/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg

Alltech Inc.

USA

1399

2

Allzyme Vegpro Liquid

ALL-93-3/01-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá

Dạng lỏng, màu nâu

Thùng: 19lít và 200lít

Alltech Inc

USA

1400

55

A-max Yeast

Culture TM

VU-412-01/02-KNKL

Cung cấp men tiêu hoá trong TĂCN

Bột, màu nâu.

Bao: 0,5kg; 1kg; 5kg; và 25kg

Varied IndustriesCorporation

USA

1401

41

Ameco-Acids

AME-118-4/00-KNKL

Chất axít hoá bổ sung trong TĂCN.

Bột màu trắng xám.

Bao: 25kg.

Ameco.Bios & Co.

USA

1402

67

Amonex

BU-1794-12/03-NN

Bổ sung chất chống mốc trong TĂCN

Bao: 20kg và 25kg

Bentoli. Inc.

USA

1403

68

Amonex

BU-1794-12/03-NN

Bổ sung chất chống mốc trong TĂCN

Bao: 20kg và 25kg

Bentoli., Inc

USA

1404

45

Ampi Lactose

(Spray Dried Lactose Powder)

AMPI-2-1/01-KNKL

Bổ sung đường sữa (Đường lacto)

Dạng bột, màu trắng

Bao: 25kg

AMPI

USA

1405

102

Anf Advantage 21

AM-1343-11/02-KNKL

Thức ăn chó lớn

Bao 9,07kg; 18,18kg.

Gói: 0,1kg; 0,5kg; 1,5kg và 113,5g

ANF Specialties

USA

1406

102

Anf Advantage 27

AM-1339-11/02-KNKL

Thức ăn chó lớn

Bao: 7,5 và 15kg

Gói: 100g, 113,5g, 500g và 1500g

ANF Specialties

USA

1407

102

ANF Advantage Puppy-Dog Food

AM-1564-7/03-KNKL

thức ăn cho chó

Bao: 40 Ib (18,18kg); 20 Ib (9,07kg); 7,5kg

Gói: 100g; 113,4g; 500g; 1kg; 1,5kg; 3kg và 15kg

ANF Specialties

USA

1408

102

Anf Performance

AM-1340-11/02-KNKL

Thức ăn chó lớn

Bao: 7,5 và 15kg

Gói: 100g; 113,5g; 500g và 1500g

ANF Specialties

USA

1409

55

Animateđ

IM-1567-7/03-KNKL

Bổ sung khoáng, đạm, Lipit, xơ trong TĂCN.

Bao: 50Ib (22,67kg), 25kg và 50 kg

IMC Feed Ingredients

USA

1410

67

Aqua Savor

BU-467-02/02-KNKL

Tạo mùi trong TĂCN

Bao: 1kg, 20kg, 25kg và 50kg.

Bentoli.

USA

1411

68

Aqua Savor

BU-467-02/02-KNKL

Tạo mùi trong TĂCN

Bao: 1kg, 20kg, 25kg và 50kg.

Bentoli.

USA

1412

6

Ascogen

CU-1463-03/03-KNKL

Tăng cường khả năng phòng chống bệnh tật cho vật nuôi

Bao: 25kg

Chemoforma(U.S.A)

USA

1413

125

Availa Cu 100

ZM-1626-8/03-KNKL

Bổ sung Đồng (Cu) và Ptotein trong TĂCN

Màu đen sậm

Bao: 20kg

Zinpro Corporation

USA

1414

125

Availa Fe 60

ZM-1625-8/03-KNKL

Bổ sung Sắt (Fe) và Ptotein trong TĂCN

Màu nâu

Bao: 20kg

Zinpro Corporation

USA

1415

125

Availa Mn 100

ZM-1627-8/03-KNKL

Bổ sung Mangan (Mn) và Ptotein trong TĂCN

Màu nâu đen

Bao: 20kg

Zinpro Corporation

USA

1416

125

Availa Se 1000

ZM-1543-6/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng trong TĂCN

Màu nâu

Bao: 25kg

Zinpro Corporation

USA

1417

125

Availa Zn 100

ZM-1624-8/03-KNKL

Bổ sung Kẽm (Zn) và Ptotein trong TĂCN

Màu nâu

Bao: 25kg

Zinpro Corporation

USA

1418

125

Availamin- Starter I, II, III

ZM-1705-9/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng trong TĂCN

Màu nâu đen

Bao: 20kg

Zinpro Corporation

USA

1419

41

Avian Vet Pak

IN-10-1/01-KNKL

Bổ sung vitamin, chất khoáng

Bột màu vàng nhạt

Gói, xô: 1kg, 10kg và 25kg.

InternationalNutrition.

USA

1420

65

Avi-Bac WS

PM-1336-11/02-KNKL

Bổ sung men và enzyme trong TĂCN

Dạng bột

Gói: 10g, 25g, 50g, 250g, 500g và 1kg.

Bao: 10kg và 25kg.

Probyn International Inc.

USA

1421

6

Azomiter

PU-495-3/02-KNKL

Chống ẩm và kết dính trong TĂCN

Bột màu hơi hồng. Bao 20kg.

Peak Minerals Azomite. Inc

USA

1422

172

Beggin Strips (Bacon Flavor)

NU-1730-10/03-NN

Thức ăn cho chó con

Dạng miếng dải dài, màu nâu, đỏ nhạt.

Túi: 3 oz (85g)

Thùng: 12x3 oz

Purina PetCare Company.

USA

1423

41

Bio- Actor

AME-121-4/00-KNKL

Tăng năng suất và sức khoẻ vật nuôi.

Bột màu vàng nhạt.

Bao: 25kg.

Ameco.Bios & Co.

USA

1424

101

Biobond

CU-1321-11/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 25kg

Cenzone

USA

1425

2

Bio-Chrom

AL-462-02/02-KNKL

Bổ sung crom cho gia súc

Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg

Alltech Inc. và các chi nhánh

USA

1426

30

Biofos (Monocalcium Phosphate For Feed)

IA-239-7/00-KNKL

Bổ sung khoáng Canxi (Ca), Photpho (P) trong TĂCN.

Bao: 22,67kg, 25kg, 30kg, 40kg, 50kg và hàng rời

IMC.Agro Company.

USA

1427

30

Biofos (Mono-Dialcium Phosphate)

MM-1702-9/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng trong TĂCN.

Bao: 50kg

IMC Agro.

USA

1428

55

Biofos R (Monocalcium Phosphate)

AA-1793-12/03-NN

Bổ sung Canxi và photphat trong TĂCN

Bao: 22,67kg; 25kg; 30kg; 40kg và 50kg

Imc Feed Ingredients Inc. Ltd.

USA

1429

55

Bioking

*NP-2-8/00-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN.

Dạng bột

Bao: 25kg

Fermented Product

USA

1430

2

Bio-Mos

AU-735-10/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN

Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg

Alltech Inc.

USA

1431

2

Bioplex Bovine Formula

AU-736-10/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN

Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg

Alltech Inc.

USA

1432

2

Bioplex Broiler Formula

AU-371-11/01-KNKL

Bổ sung khoáng cho gà thịt

Bao: 25kg

Alltech Inc.

USA

1433

2

Bioplex Cobalt

AL-455-02/02-KNKL

Bổ sung cobalt cho gia súc

Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg

Alltech Inc.

USA

1434

2

Bioplex Copper

AL-460-02/02-KNKL

Bổ sung đồng cho gia súc

Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg

Alltech Inc.

USA

1435

2

Bioplex Creep/Starter Formula

AU-367-11/01-KNKL

Bổ sung khoáng cho lợn con

Bao: 25kg

Alltech Inc.

USA

1436

2

Bioplex Grower/Finisher Formula

AU-368-11/01-KNKL

Bổ sung khoáng cho lợn choai

Bao: 25kg

Alltech Inc.

USA

1437

2

Bioplex Iron

AL-459-02/02-KNKL

Bổ sung sắt cho gia súc

Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg

Alltech Inc.

USA

1438

2

Bioplex Layer Formula

AU-372-11/01-KNKL

Bổ sung khoáng cho gà đẻ

Bao; 25kg

Alltech Inc.

USA

1439

2

Bioplex Maganese 10%

AL-458-02/02-KNKL

Bổ sung mangan cho gia súc

Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg

Alltech Inc.

USA

1440

2

Bioplex Magnesium

AL-461-02/02-KNKL

Bổ sung magie cho gia súc

Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg

Alltech Inc.

USA

1441

2

Bioplex Poultry Breeder Formula

AU-370-11/01-KNKL

Bổ sung khoáng cho gà giống

Bao: 25kg.

Alltech Inc

USA

1442

2

Bioplex Sow Formula

AU-369-11/01-KNKL

Bổ sung khoáng cho lợn nái

Bao: 25kg.

Alltech Inc.

USA

1443

2

Bioplex Zinc

AL-457-02/02-KNKL

Bổ sung kẽm cho gia súc

Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg

Alltech Inc.

USA

1444

55

Biopowdermr

AGR-127-5/01-KNKL

Là chất chiết cây Yucca Schidigera có tác dụng điều chỉnh khí amoniac và các khí có hại khác, làm giảm mùi hôi chất thải vật nuôi

Dạng bột, màu nâu.

Bao:100g, 500g, 1kg, 25 kg, 50kg

Agroindustrias El Alano S.A California Cp.

USA

1445

36

Bioprotect Plus

ACG-178-6/00-KNKL

Chất bổ sung các loại Vitamin

Lọ, bình

ACG Product LTD.

USA

1446

41

BIO-PSN-30

AME-113-4/00-KNKL

Thức ăn tập ăn cho lợn con.

Bột màu vàng nhạt.

Bao: 25kg.

Ameco.Bios & Co.

USA

1447

41

BIO-PSN-35

AME-114-4/00-KNKL

Nguyên liệu cao đạm, giầu axít amin bổ sung trong TĂCN.

Bột màu vàng nhạt.

Bao: 25kg.

Ameco.Bios & Co.

USA

1448

41

BIO-PSN-50

AME-115-4/00-KNKL

Bổ sung đạm trong TĂCN.

Bột màu vàng nhạt.

Bao: 25kg.

Ameco.Bios & Co.

USA

1449

101

Bioture

CU-1319-11/02-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bao: 25kg.

Cenzone

USA

1450

30

Bột Gluten Ngô (Corn Gluten Meal)

HT-697-9/02-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN.

Bao: 25kg và 50kg.

Bột rời.

Minnesota Corn Processors.

USA

1451

130

Bột lông vũ thuỷ phân

GU-1805-12/03-NN

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN.

Hàng rời

Grinffin Industries Inc.

USA

1452

167

Bột lông vũ thủy phân

GU-1805-12/03-NN

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN.

Hàng rời

Griffin Industries. Inc.

USA

1453

29

Bột Phụ Phẩm Gia cầm (Poultry By Product Meal)

GI-135-5/01-KNKL

Thức ăn bổ sung Chất chống kết vón

Dạng bột , màu vàng nhạt đến vàng đậm

Hàng rời ( Hàng xá)

Griffin Industries Inc.

USA

1454

30

Bột váng sữa (DRY WHEY EXTRA GRADE)

FU-475-3/02-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao: 25kg.

Westfarm Foods. INC.

USA

1455

9

Bột Váng Sữa (Whey Powder Permeate )

AD-216-7/00-KNKL

Bổ sung đường lacto và các chất dinh dưỡng

Bao: 25kg( 50Lb)

Alto Dairy Cooperative.

USA

1456

30

Bột váng sữa

(Nu-century Whey)

CU-526-5/02-KNKL

Bổ sung đường Lactose trong TĂCN.

Bao: 25kg

Century Foods International.

USA

1457

37

BZTR Aquaculture

UT-4-1/01-KNKL

Hỗn hợp vi sinh đơn bào làm thức ăn bổ sung

Bột, màu trắng sữa.

Gói thiếc: 8 Ounce

Thùng nhựa: 20Pound

United.Tech Inc.

USA

1458

37

BZTR Extra-Wet

UT-5-1/01-KNKL

Hỗn hợp vi sinh đơn bào làm thức ăn bổ sung

Bột, màu trắng sữa. Hộp nhựa: 1 Pound

Thùng nhựa: 20Pound

United.Tech Inc.

USA

1459

37

BZTR OBT (OBTTM Oil Degradation Treatment)

UT-6-1/01-KNKL

Hỗn hợp vi sinh đơn bào và men tiêu hoá làm thức ăn bổ sung

Bột, màu trắng sữa. Hộp nhựa: 1 Pound

Thùng nhựa: 20Pound

United.Tech Inc.

USA

1460

22

Calcium

Propionate Feed Grade

DA-162-5/00-KNKL

Chất bảo quản, chống mốc

Bao: 25kg

Ducoa

USA

1461

101

Cenmos

CU-1326-11/02-KNKL

Bổ sung Dluxit trong TĂCN

Bao: 25kg

Cenzone

USA

1462

101

Cenplex Cu

CU-1323-11/02-KNKL

Bổ sung đồng trong TĂCN

Bao: 25kg

Cenzone

USA

1463

101

Cenplex Iron

CU-1324-11/02-KNKL

Bổ sung sắt trong TĂCN

Bao: 25kg

Cenzone

USA

1464

101

Cenplex Mn

CU-1325-11/02-KNKL

Bổ sung Mn trong TĂCN

Bao: 25kg

Cenzone

USA

1465

101

Cenplex Zn

CU-1322-11/02-KNKL

Bổ sung Zn và Protein trong TĂCN

Bao: 25kg

Cenzone

USA

1466

101

Cenzyme

CU-1316-11/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 25kg

Cenzone

USA

1467

29

Chất Kết Dinh Pegabind

BU-316-9/01-KNKL

Chất kết dính trong TĂCN

Bột màu trắng. Bao 25 kg

Bentoli Agriculture Products.

USA

1468

36

Chromax TM

0,04%

GU-409-01/02-KNKL

Bỏ sung Crôm trong TĂCN

Bột, màu đỏ nhạt

Bao: 25kg

Great River Foundation

USA

1469

18

Chromium Chelate

AP-743-10/02-KNKL

Bổ sung axit amin trong TĂCN

Bao: 20kg, 25kg, 200kg và 500kg.

Agriaccess

USA

1470

101

Chromium Yeast

CU-1315-11/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 25kg

Cenzone

USA

1471

64

Citrex Liquid

SA-1783-12/03-NN

Bổ sung acid hữu cơ trong TĂCN

Dạng lỏng, màu sắt đỏ.

Thùng:1kg và 60kg

Citrex Inc .

USA

1472

41

Citric Acid

IN-24-2/01-KNKL

Chất kháng khuẩn, có tác dụng cải thiện việc sử dụng khoáng vi lượng và vitamin

Bột màu trắng.

Bao, gói, xô: 453,6g và 10kg.

InternationalNutrition.

USA

1473

105

Cỏ khô (Thức ăn cho bò sữa)

AM-1337-11/02-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng cho bò sữa

Đóng trong côngtenơ

Anderson Hay And Grain Co. Inc

USA

1474

46

Cỏ khô dạng viên (Alfalfa pellets)

US-1719-10/03-NN

Nguyên liệu TĂCN

Dạng viên

Bao: 25kg, 40kg và 50 kg, hàng xá

Wilbur.Ellis Company.

USA

1475

54

Cocci Guard Concentrate Powder

US-239-6/01- KNKL

Phòng bệnh cầu trùng

Dạng bột.

Bao: 1kg; 10kg và 25kg.

Distibutors Processing INC

USA

1476

54

Cocci Guard Liquid Concentrate

US-240- 6/01- KNKL

Phòng bệnh cầu trùng

Dạng lỏng

Can: 1kg; 10kg và 25kg.

Distibutors Processing INC

USA

1477

26

Commstart TM 15-25

KM-713-10/02-KNKL

Thức ăn hỗn hợp cho heo con

Bao: 1kg; 5kg; 22,5kg và 25kg

Kent Feeds INC.

USA

1478

55

Condition ADE TM

OA-284-8/01-KNKL

Làm mất các dụng của độc tố nấm mốc trong TĂCN

Dang bột màu xám tro

Bao: 100g, 500g, 1kg, 25kg và 50kg

OIL.DRI Corporation Of America

USA

1479

38

Corn Gluten Meal (Gluten ngô)

MU-530-5/02-KNKL

Bổ sung protein trong TĂCN

Bột rời đóng contener

Minnesota Corn Processors

USA

1480

41

Cozyme 10X

AME-117-4/00-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN.

Bột màu vàng nhạt.

Bao: 25kg.

Ameco.Bios & Co.

USA

1481

36

Dry Fish Krave

FF-142-5/00-KNKL

Chất tạo mùi cá

Bao: 25kg và 50kg

Feed Flavor Inc

USA

1482

36

Dry Pig Krave 16091

FF-290-9/00-KNKL

Chất tạo hương : Tạo mùi sữa

Bột màu nâu nhạt

Bao: 25kg

Feed Flavor Inc.

USA

1483

26

Dairylac 80

IU-261-8/01-KNKL

Cung cấp năng lượng và các dinh dưỡng khác

Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg

International Ingredient Corporation.

USA

1484

2

De-Odorase

ALL-67-2/01-KNKL

Là chất chiết từ cây Yucca Schidigera, dùng bổ sung vào TĂCNnhằm hạn chế mùi khó chịu của phân vật nuôi

Dạng bột thô, màu nâu

Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg

Alltech Inc

USA

1485

30

Deproteinzed Whey Powder

OU-488-3/02-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao: 22,7kg.

Land Olakes. INC.

USA

1486

55

Desert Gold Dry

*NP-3-8/00-KNKL

Nâng cao năng suất vật nuôi, hạn chế mùi của chất thải vật nuôi.

Dạng bột

Bao: 25kg

Fermented Product

USA

1487

55

Desert Gold Liquid

*NP-4-8/00-KNKL

Nâng cao năng suất vật nuôi, hạn chê mùi của chất thải vật nuôi.

Dạng lỏng

Thùng: 200Lít

Fermented Product

USA

1488

41

DFS-42

AME-116-4/00-KNKL

Bổ sung đạm của cá trong TĂCN.

Bột màu vàng nhạt.

Bao: 25kg.

Ameco.Bios & Co.

USA

1489

26

Diamond V "XP"TM Yeast Culture

DV-187-7/00-KNKL

Nâng cao hiệu quả sử dụng TĂCN

Dạng bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg

Diamond Mills Co. Ltd.

USA

1490

54

Dinaferm

DN-112-4/01-KNKL

Bổ sung men và vitamin B trong TĂCN.

Dạng bột

Bao: 1kg; 5 kg; 20kg; 25kg; 50kg và1000kg.

DiversifiedNutri.AgriTechnologies INC.(Dnatec).

USA

1491

54

Dinamune

DN-113-4/01-KNKL

Tăng sức đề kháng cho vật nuôi

Dạng bột , màu kem

Bao: 1kg; 5 kg; 20kg; 25kg; 50kg và 1000kg.

DiversifiedNutri.AgriTechnologies INC.(Dnatec).

USA

1492

54

Dinase 10 Liquid

DN-116-4/01-KNKL

Giảm khí amoniac và các khí độc khác

Dạng lỏng , màu nâu xẩm

Thùng: 1kg; 5 kg; 20kg; 25kg; 50kg; 200kg và 1000kg.

DiversifiedNutri.AgriTechnologies INC.(Dnatec).

USA

1493

54

Dinase 1000 IR Dry

DN-115-4/01-KNKL

Giảm khí amoniac, giảm mùi hôi của chất thải vật nuôi

Dạng bột , màu hổ phách nâu

Bao: 1kg; 5 kg; 20kg; 25kg; 50kg và 1000kg.

DiversifiedNutri.AgriTechnologies INC.(Dnatec).

USA

1494

54

Dinase 30 FA

DN-114-4/01-KNKL

Giảm khí amoniac, giảm mùi hôi của chất thải vật nuôi

Dạng bột , màu hổ phách nâu

Bao: 1kg; 5 kg; 20kg; 25kg; 50kg và 1000kg.

DiversifiedNutri.AgriTechnologies INC.(Dnatec).

USA

1495

174

Distillers Dried Grains (DDGS)

002-7/04-NN

Bã ngô dùng làm nguyên liệu thức ăn chăn nuôi.

Màu vàng.

Hàng rời.

Archer Daniels Midland Co.

USA

1496

30

DK Sarsaponin 30

DU-187-6/01-KNKL

Tăng hiệu quả sử dụng thức ăn, khử mùi hôi

Thùng: 25kg

Desert King International

USA

1497

55

DK Sarsaponin 30

NB-96-3/01-KNKL

Chất chiết thực vật dùng cải thiện hệ vi sinh trong đường tiêu hoá

Dạng bột, màu nâu nhạt

Bao: 100g,500g, 1kg, 25kg và 50kg

Nature S Best Ingredients Inc.

USA

1498

55

Dried Porcine Solubles 30 (DPS 30)

*NP-1-8/00-KNKL

Bổ sung protein, axít amin

Dạng bột

Bao: 25kg

Nutra Flo

USA

1499

55

Dried Porcine Solubles 40 (DPS 40)

NP-140-6/01-KNKL

Bổ sung đạm và acid amin trong TĂCN.

Bao: 500g, 200g, 1kg và 25kg

Nutra. Flo Protein Products.

USA

1500

55

Dried Porcine Solubles 50 RD (DPS 50 RD)

CD-141-6/01-KNKL

Bổ sung đạm và acid amin trong TĂCN.

Bao: 500g, 200g, 1kg và 25kg

Nutra. Flo Protein Products.

USA

1501

36

Dry Butter Scotch- Ade 02080

FF-289-9/00-KNKL

Chất tạo hương : Tạo mùi kem

Bột màu nâu nhạt

Bao: 25kg

Feed Flavor Inc.

USA

1502

36

Dry Rum Butter

Maple- 18004

FF-293-9/00-KNKL

Chất tạo hương : Tạo mùi bơ

Bột màu nâu nhạt

Bao: 25kg

Feed Flavor Inc.

USA

1503

36

Dry Strawberry Ade- 18010

FF-292-9/00-KNKL

Chất tạo hương : Tạo mùi dâu

Bột màu trắng ngà

Bao: 25kg

Feed Flavor Inc.

USA

1504

36

Dry Sweet Milk Replace- 13044

FF-291-9/00-KNKL

Chất tạo hương : Tạo mùi sữa

Bột màu trắng ngà

Bao: 25kg

Feed Flavor Inc.

USA

1505

55

Dyna- K đ

IM-1565-7/03-KNKL

Bổ sung Kali (K) và Clo (Cl) trong TĂCN.

Bao: 50Ib (22,67kg), 25kg và 50kg

IMC Feed Ingredients

USA

1506

55

Dynamate đ

IM-1566-7/03-KNKL

Bổ sung L; S; Mg trong TĂCN.

Bao: 50Ib (22,67kg), 25kg và 50kg

IMC Feed Ingredients

USA

1507

41

Ecoferm-Mix

AME-120-4/00-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng và men tiêu hoá trong TĂCN.

Bột màu vàng nhạt.

Bao: 25kg.

Ameco.Bios & Co.

USA

1508

41

Ecorgen

AME-119-4/00-KNKL

Tăng khả năng miễn dịch, tăng năng suất vật nuôi.

Bột màu vàng nhạt.

Bao: 25kg.

Ameco.Bios & Co.

USA

1509

94

Edible Lactose

BM-1414-01/03-KNKL

Bổ sung đường, sữa trong TĂCN

Bao: 25 kg hoặc 50lbs

Blue Milk Brand Protien Inc

USA

1510

94

Edible Lactose

LM-1595-7/03-KNKL

Bổ sung đường Lactose trong TĂCN

Bao: 25 kg hoặc 50lbs

Lynn protein. Inc

USA

1511

19

Edible Lactose

# 1000A

FD-263-8/00-KNKL

Cung cấp chất dinh dưỡng, làm cho thức ăn thơm, ngọt

Dạng tinh thể, màu trắng, màu kem phớt.

Bao: 25kg(50Lb)

First DistrictAssociation.

USA

1512

19

Edible Lactose

# 2000A

FD-264-8/00-KNKL

Cung cấp chất dinh dưỡng, làm cho thức ăn thơm, ngọt

Dạng tinh thể, màu trắng, màu kem phớt.

Bao: 25kg(50Lb)

First DistrictAssociation.

USA

1513

19

Edible Lactose

# 400A

FD-262-8/00-KNKL

Cung cấp chất dinh dưỡng, làm cho thức ăn thơm, ngọt

Dạng tinh thể, màu trắng, màu kem phớt.

Bao: 25kg(50Lb)

First DistrictAssociation.

USA

1514

2

Eggshell 49 2x

AU-737-10/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN

Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg

Alltech Inc. và các chi nhánh

USA

1515

100

Electrolyte Soluble

PM-1304-11/02-KNKL

Bổ sung chất điện giải trong TĂCN.

Bột màu hồng nhạt.

Bao: 20kg và 25kg.

Xô: 10gói x 1kg/gói.

Pharmtech

USA

1516

36

Enhance 97

CU-315-9/01-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bột màu trắng

Bao: 25kg

Central Soya Co.Inc.

USA

1517

41

Family Pig Balance Plus

IN-14-1/01-KNKL

Bổ sung vitamin, chất khoáng, a xít amin

Bột màu vàng nâu

Gói, xô: 1kg, 10kg, 25kg

InternationalNutrition.

USA

1518

24

Fat Pak 50

MU-545-5/02-KNKL

Bổ sung chất béo trong TĂCN.

Bột màu trắng sữa.

Bao: 20kg.

Milk Specialties Company

USA

1519

31

Fatpak 100

*MS-78-3/01-KNKL

Bổ sung chất béo

Màu trắng

Hộp: 25kg, 50kg

Milk Specialties Co.

USA

1520

30

Feed Grade Fluid Lecithin

( F1-100 -7999)

CS-302-10/00-KNKL

Cung cấp phospholipid, axít béo, có tác dụng nhũ tương hoá.

Dung dịch, màu nâu, vàng

Thùng: 450kg và 1000kg

Central Soya Company Inc. .

USA

1521

41

Fish Fac

IN-12-1/01-KNKL

Chất thay thế bột cá

Bột màu nâu đậm

Gói, xô: 1kg, 10kg và 25kg

InternationalNutrition.

USA

1522

26

Gl X-Tra TM

KM-716-10/02-KNKL

Bổ sung khoáng và Vitamin cho heo

Bao: 1kg; 5kg; 22,5kg và 25kg

Kent Feeds INC.

USA

1523

26

Gluten Aide TM

KM-711-10/02-KNKL

Bổ sung khoáng, Vitamin cho bò thịt

Bao: 1kg; 5kg; 22,5kg và 25kg

Kent Feeds INC.

USA

1524

30

Gluten ngô (Corn Gluten Meal 60%)

MU-1403-01/03-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN.

Hàng rời đóng trong conteinner

Minnesota Corn Processors.

USA

1525

30

Gluten ngô (US Corn Gluten Meal)

HS-273-8/00-KNKL

Bổ sung protein trong TĂCN.

Bao: 25kg và 50kg

Mill Bros International INC.

USA

1526

41

GP Hydraid

IN-27-2/01-KNKL

Chất cân bằng điện giải, điều hoà thân nhiệt

Bột trắng.

Bao, gói, xô: 453,6g và 10kg.

InternationalNutrition.

USA

1527

26

Granular Whey

IU-260-8/01-KNKL

Cung cấp năng lượng và các dinh dưỡng khác

Dạng bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg

International Ingredient Corporation.

USA

1528

12

Hy.Dđ Beadlet 1.25%

RM-615-8/02-KNKL

Cung cấp Vitamin D trong TĂCN.

Dạng hạt, màu trắng.

Drum: 25 kg

Roche Vitamins Inc

USA

1529

26

Isl TM

KM-717-10/02-KNKL

Thức ăn đậm đặc cho heo nái

Bao: 1kg; 5kg; 22,5kg và 25kg

Kent Feeds INC.

USA

1530

41

Jumbo Bical

IN-9-1/01-KNKL

Bổ sung vitamin, chất khoáng

Bột màu xám

Gói, xô: 500g, 1kg, 10kg và 25kg.

Lon: 500g.

InternationalNutrition.

USA

1531

13

Kem Trace TM Copper 1.000

KM-663-8/02-KNKL

Bổ sung Đồng (Cu) trong TĂCN

Bao: 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg.

Kemin industries Inc.

USA

1532

26

Ks swine Premix

KM-715-10/02-KNKL

Bổ sung khoáng và Vitamin cho heo

Bao: 1kg; 5kg; 22,5kg; 25kg

Kent Feeds INC.

USA

1533

55

Kulactic

FU-298-8/01-KNKL

Tăng cường trao đổi chất, giúp kích thích tăng trọng

Bột màu vàng nhạt

Bao: 0,5kg, 1 kg, 5kg, 10kg và 25kg

Fermented Product P.O. Box 1483 Mason City Iowa 50402.

USA

1534

55

Kulactic

FM-1488-4/03-KNKL

Bổ sung Vitamin, khoáng trong TĂCN.

Bao: 0,5kg; 1kg; 5kg;10kg và 25kg

Fermented ProductsBang Iowa

USA

1535

55

Kulactic Plus

FP-301-10/00-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN.

Bột màu vàng đậm

Bao: 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 25kg

Fermented Product

USA

1536

2

Lacto-Sacc

AU-734-10/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg

Alltech Inc.

USA

1537

46

Lactose

UD-219-7/00-KNCKL

Bổ sung đường sữa (Đường Lacto)

Bao: 25kg

United Dairymen of Arizona.

USA

1538

29

Lactose

IM-1463-03/03-KNKL

Bổ sung đường trong TĂCN

Bao: 20kg, 25kg, 40kg và 50kg

International Ingrecdient Corporation

USA

1539

36

Lactose 100 mesh

MM-725-10/02-KNKL

Bổ sung đường Lactose trong TĂCN

Bao: 25kg

Muscoda protein

USA

1540

101

Lacture

CU-1314-11/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 25kg

Cenzone

USA

1541

102

Large Breed Puppy 28

AM-1338-11/02-KNKL

Thức ăn chó con

Bao: 7,5 và 15kg

Gói: 100g, 113,5g, 500g và 1500g

ANF Specialties

USA

1542

100

Layer and Grower Premix

PM-1307-11/02-KNKL

Premix cho gà hậu bị, gà đẻ.

Bột màu nâu đen.

Bao: 20kg và 25kg.

Xô: 8 x 2,5kg/gói.

Pharmtech

USA

1543

136

Lecisoy N-2 (Soybean Lecithin)

RM-1576-7/03-KNKL

Bổ sung Lecithin và Phospholipid trong TĂCN.

Thùng: 200kg và 220kg

RiceLand Foods. Inc.

USA

1544

9

Lecithin (Emulbesto Tm 100a)

LU-327-9/01-KNKL

Nhũ hoá mỡ

Lỏng sệt, màu vàng nâu.

Thùng: 200kg

Lucas Meyer. Inc (Division of Degussa Texturant Systems).

USA

1545

22

Lecithin (Thermolec TM 200 Lecithin)

AM-1529-6/03-KNKL

Cung cấp Photpho lipit trong TĂCN

Phi: 204,12kg (450lbs)

Archer Daniels Midland (ADM).

USA

1546

94

Lecithin Stablec Ub

AM-1413-01/03-KNKL

Cung cấp photpho trong TĂCN

Phi: 204,12kg

Archer Daniels Midland (ADM.

USA

1547

94

Lecithin Yelkinol Ac

BI-1596-7/03-KNKL

Bổ sung phosphor lipid trong TĂCN

Hộp: 20kg (44lb)

Thùng: 50kg

Archer Daniels Midland (ADM).

USA

1548

29

Leprino Le-Pro Lactose

LF-320-11/00-KNKL

Bổ sung đường sữa (Đường Lacto)

Bột màu trắng ngà

Bao: 25kg

Leprino FoodUSA

USA

1549

82

Lignobond 2x-Us

LT- 37-1/00-KNKL

Chất kết dính dùng trong thức ăn viên

Bao: 25kg

Lignotech.

USA

1550

18

Mananase Premix

AP-741-10/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 20kg, 25kg, 200kg và 500kg.

Agriaccess

USA

1551

36

MaX Emul TM 110

CU-411-01/02-KNKL

Cung cấp Lecithin trong TĂCN

Dung dịch mầu hổ phách.

Bao: 25kg

Central Soya Co. Inc.

USA

1552

55

Menhaden Condensed Fish Soluble

TN-26-11/99-KNKL

Bổ sung axít amin, khoáng chất, vitamin trong TĂCN.

Chai, hộp, lọ: 1lít, 5lít, 10lít và 200lít

Omega ProteinInc. Hammond

USA

1553

55

Menhaden Fish Oil

TN-25-11/99-KNKL

Bổ sung năng lượng trong TĂCN.

Chai, hộp, lọ: 1lít và 200lít

Omega ProteinInc. Hammond

USA

1554

29

Methionine Hydroxy Analgue

NM-1451-02/03-KNKL

Cung cấp axit amin trong TĂCN

Thùng: 250kg

Novus international

USA

1555

54

Micro Aid A

US-237-6/01-KNKL

Chất bổ sung trong TĂCN nhằm hạn chế mùi hôi chất thải vật nuôi

Dạng bột.

Bao: 1kg; 10kg và 25kg.

Distibutors Processing INC

USA

1556

54

Micro Aid Feed Grade Concentrate

US-236-6/01-KNKL

Chất bổ sung trong TĂCN nhằm hạn chế mùi hôi chất thải vật nuôi

Dạng bột.

Bao: 1kg; 10kg và 25kg.

Distibutors Processing INC

USA

1557

54

Micro Aid Liquid

US-238-6/01- KNKL

Chất bổ sung trong TĂCN nhằm hạn chế mùi hôi chất thải vật nuôi

Dạng nước.

Can: 1lít; 10lít và 200lít.

Distibutors Processing INC

USA

1558

65

Micro Complete

PM-1335-11/02-KNKL

Bổ sung men và enzyme trong TĂCN

Dạng bột

Gói: 10g, 25g, 50g, 250g, 500g và 1kg.

Bao: 10kg và 25kg.

Probyn International Inc.

USA

1559

100

Micro Ferm

PM-1306-11/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN.

Bột màu vàng nâu.

Bao: 20kg và 25kg.

Xô: 10gói x 1kg/gói.

Pharmtech

USA

1560

125

Micro Plex 3%

ZM-1703-9/03-KNKL

Bổ sung khoáng Crom (Cr) trong TĂCN

Bao: 20kg

Zinpro Corporation

USA

1561

101

Microbond

CU-1312-11/02-KNKL

Làm giảm độc tố trong TĂCN

Bao: 25kg

Cenzone

USA

1562

41

Microferm II with Enzyme

IN-7-1/01-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá

Bột màu vàng nâu

Gói: 1kg, 10kg và 25kg

InternationalNutrition.

USA

1563

125

Microplex 1000

ZM-1628-8/03-KNKL

Bổ sung khoáng Crom (Cr) trong TĂCN

Màu nâu gạch

Bao: 25kg

Zinpro Corporation

USA

1564

125

Microplex 1000

ZM-1704-9/03-KNKL

Bổ sung khoáng Crom (Cr) trong TĂCN

Màu nâu gạch

Bao: 25kg

Zinpro Corporation

USA

1565

2

Mold-Zap Liquid

AU-710-10/02-KNKL

Chống mốc

Bao, thùng carton: 1kg; 10kg; 20kg; 25kg; 50kg; 200kg và 1000kg

Alltech Inc.

USA

1566

29

Mono Dicalcium Phosphate

CM-1450-02/03-KNKL

Cung cấp Ca, P trong TĂCN

Hàng xá.

Bao: 25kg và 50kg

Cargill

USA

1567

46

Monocalcium Phosphate

CB-185-6/00-KNKL

Bổ sung khoáng (Ca,P)

Bao: 40kg hoặc hàng rời

Connell Bros Company Ltd

USA

1568

29

Monocalcium Phosphate

CF-218-7/00-KNCKL

Bổ sung khoáng (Ca,P)

Hàng rời

Cargill Fertilizer Inc.

USA

1569

84

MP 722 Porcine Plasma

NW-1921-6/04-NN

Bổ sung chất dinh dưỡng trong TĂCN.

Bột màu nâu.

Bao: 25kg.

Merrick’s. Inc.

USA

1570

2

Mtb-100 (Mycosorb)

AU-252-7/01-KNKL

Là chất có khả năng chống kết dính, dùng hấp thụ độc tố nấm Aflatoxin trong TĂCN

Bột màu nâu sáng

Bao, thùng giấy carton, thùng sắt: 25kg

Alltech Inc.

USA

1571

64

Myco-AD

SA-1781-12/03-NN

Bổ sung chất hấp thụ độc tố nấm mốc trong TĂCN

Dạng bột, màu xám.

Bao:1kg và 25kg

Special Nutrients Inc

USA

1572

64

Myco-AD-A-Z

SA-1782-12/03-NN

Bổ sung chất hấp thụ độc tố nấm mốc trong TĂCN

Dạng bột, màu xám nâu.

Bao:1kg và 25kg

Special Nutrients Inc

USA

1573

22

Mycoblockr Dry (Mycoblockr)

DA-161-5/00-KNKL

Chống mốc cho TĂCN

Bao: 18,1 kg (40pounds)

Ducoa

USA

1574

22

Novasil Tm Plus

(Novasil R Plus)

TM-1474-03/03-KNKL

Chống mốc trong TĂCN

Bao: 25 kg

Llc

USA

1575

22

Novasiltm Aluminosilicate Feed Additive (1327-36-2)

EC-148-5/00-KNKL

Chất chống kết vón

Bao: 22,68kg

Engelhard Corp

USA

1576

27

Nutri-BinderR

Super Powder

IG-63-2/01-KNKL

Chất kết dính dùng trong công nghệ chế biến thức ăn dạng viên

Dạng bột thô, màu nâu vàng

Bao: 22,68kg

Industrial Grain Products

USA

1577

31

Oasis Hatch Supplement

*NI-77-3/01-KNKL

Dùng cho gà mới nở

Hộp: 20 kg

Novus International Inc.

USA

1578

113

Odor-B-Gon (Dry)

GM-1410-01/03-KNKL

Bổ sung chất chống hôi trong TĂCN

Thùng hoặc xô: 10kg và 100kg

Bao: 25kg

Phi: 200kg

Geteway Bio.Nutrients. Inc.

USA

1579

113

Odor-B-Gon (Liquid)

GM-1411-01/03-KNKL

Bổ sung chất chống hôi trong TĂCN

Thùng hoặc xô: 10kg và 100kg

Bao: 25kg

Phi: 200kg

Geteway Bio.Nutrients. Inc.

USA

1580

101

Odor-None

CU-1313-11/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 25kg.

Cenzone

USA

1581

56

Original Adult Formula 25%/15% (Protein/Fat)

EPU-234-6/01-KNKL

Dùng cho chó săn và chó làm việc

Viên, dường kính 1,5cm màu nâu đậm.

Bao: 15kg và 25kg

Eagle Pack.

USA

1582

86

Oti-Clens

HT-1370-12/02-KNKL

Bổ sung chất khoáng khuẩn

Chai: 120ml

Pfizer

USA

1583

54

Ovum Plus

DN-111-4/01-KNKL

Bổ sung khoáng đa vi lượng

Dạng bột mịn, màu ghi sáng

Bao: 1kg; 5 kg; 20kg; 25kg; 50kg và1000kg.

DiversifiedNutri.AgriTechnologies INC.(Dnatec).

USA

1584

23

Pcs 21%

(Monocalcium Phosphate)

CBR-7- 8/99-KNKL

Bổ sung khoáng

Bao: 25kg, 50kg hoặc rời

ConnellbrosCo.Ltd

USA

1585

67

Pegabind

BU-466-02/02-KNKL

Chất kết dính trong TĂCN

Bao: 1kg, 20kg, 25kg và 50kg.

Bentoli.

USA

1586

68

Pegabind

BU-466-02/02-KNKL

Chất kết dính trong TĂCN

Bao: 1kg, 20kg, 25kg và 50kg.

Bentoli.

USA

1587

26

Pekin Brewers Dried Yeast 43-P

BU-259-8/01-KNKL

Cung cấp đạm và nâng cao hiệu quả TĂCN

Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg

Williams Bio Products.

USA

1588

86

Pet- F.A Liquid R

PM-709-10/02-KNKL

Cung cấp khoáng, Vitamin cho chó, mèo

Chai: 236,6 ml; 118,3ml

Pfizer

USA

1589

86

Pet- F.A Liquid R

PM-709-10/02-KNKL

Cung cấp khoáng, Vitamin cho chó, mèo

Chai: 236,6 ml; 118,3ml

Pfizer

USA

1590

86

Pet- Tabs Plus

PU-508-4/02-KNKL

Bổ sung vitamin, acidamin và khoáng cho chó

Lọ: 60 viên, 180 viên

Pfizer HCP

USA

1591

86

Pet- Tinic R

PM-710-10/02-KNKL

Cung cấp khoáng, Vitamin cho chó, mèo

Chai: 120ml

Pfizer

USA

1592

86

Pet- Tinic R

PM-710-10/02-KNKL

Cung cấp khoáng, Vitamin cho chó, mèo

Chai: 120ml

Pfizer

USA

1593

86

Pet-caltm

PU-509-4/02-KNKL

Bổ sung vitamin, acidamin và khoáng cho chó

Lọ: 60 viên, 180 viên

Pfizer HCP

USA

1594

86

Pet-Tabs

PM-1631-8/03-KNKL

Bổ sung Vitamin và khoáng vi lượng cho chó

Lọ: 6viên, 10viên, 60 viên và 180 viên

Pfizer .

USA

1595

100

Pharm Calcium

PM-1305-11/02-KNKL

Bổ sung Canxi (Ca) và Photpho (P) trong TĂCN.

Bột màu trắng xám.

Bao: 20kg và 25kg.

Xô: 10gói x 1kg/gói.

Pharmtech

USA

1596

22

Porcine Plasma 780

( 09594711)

DA-149-5/00-KNKL

Cung cấp protein

Bao: 25kg

Ducoa

USA

1597

41

Poultry Amino Acid Premix

IN-8-1/01-KNKL

Bổ sung axít amin cho gia cầm

Bột màu vàng nâu

Gói, xô: 1kg, 10kg, 25kg

InternationalNutrition.

USA

1598

29

Proacid

KU-1758-11/03-NN

Bổ sung acid hữu c trong TĂCN

Bao: 25kg

Kemin Americas Inc.

USA

1599

29

Prochek GP 77L

KU-1806-01/04-NN

Bổ sung chất chống mốc trong TĂCN

Thùng: 200kg

Kemin Americas. INC.

USA

1600

36

Profine F

CU-313-9/01-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bột màu trắng

Bao: 25kg

Central Soya Co. Inc.

USA

1601

36

Profine VF

CU-314-9/01-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

Bột màu trắng

Bao: 25kg

Central Soya Co.Inc.

USA

1602

70

Prokura

BM-586-8/02-KNKL

Chống Stress cho gia súc

Bao: 1kg, 20kg.

Lon: 0,25kg

Bentoli Inc

USA

1603

67

Prokura Bio-Grow

BH-1460-03/03-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 0,5kg; 1kg và 20kg.

Bentoli. Inc.

USA

1604

68

Prokura Bio-Grow

BH-1460-03/03-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 0,5kg; 1kg và 20kg.

Bentoli. Inc.

USA

1605

67

Prokura Efinol P.T

BH-1461-03/03-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 0,5kg; 1kg và 20kg.

Bentoli. Inc.

USA

1606

68

Prokura Efinol P.T

BH-1461-03/03-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 0,5kg; 1kg và 20kg.

Bentoli. Inc.

USA

1607

67

Prokura Efinol-L

BH-1462-03/03-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 0,5kg;1kg và 20kg

Bình nhựa: 250gam

Bentoli. Inc.

USA

1608

68

Prokura Efinol-L

BH-1462-03/03-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 0,5kg; 1kg và 20kg

Bình nhựa: 250gam

Bentoli. Inc.

USA

1609

67

Prokura FG

AM-1910-4/04-NN

Hỗn hợp vi sinh đơn bào bổ sung trong TĂCN.

Dạng bột màu nâu ngà.

Bao: 0,5kg, 1kg, 20kg, 25kg.

Bentoli. Inc

USA

1610

68

Prokura FG

AM-1910-4/04-NN

Hỗn hợp vi sinh đơn bào bổ sung trong TĂCN.

Dạng bột màu nâu ngà.

Bao: 0,5kg, 1kg, 20kg, 25kg.

Bentoli. Inc

USA

1611

29

Proliant Lactose

PU-559-6/02-KNKL

Bổ sung đường Lacto trong TĂCN

Bao: 25kg

Proliant Inc Hilmar Whey Protein

USA

1612

26

ProliantTM 5000 Natural Lactose

AU-336-10/01-KNKL

Bổ sung đường Lactose cho gia súc, gia cầm

Dạng bột, trắng ngà.

Bao: 25kg

American Protein Corporation

USA

1613

22

Protimaxđ

Specialized egg protein

Animal feed supplement For swine

SC-1908-5/04-NN

Bột trứng – chất bổ sung protein trong TĂCN lợn.

Bột màu vàng nhạt.

Bao: 1kg, 10kg, 20kg và 40lb.

Trouw Nutrition LLC.

USA

1614

102

Puppy

AM-1378-12/02-KNKL

Thức ăn chó con

Bao: 7,5 và 15kg.

Gói: 100g; 500g và 113,5g; 1,5kg và 3kg

ANF Specialties

USA

1615

6

Refined Edible Lactose 100 Mesh

GL-234-7/00-KNKL

Cung cấp đường lacto

Bột màu trắng

Bao: 25kg

Glanbia

USA

1616

6

Refined Edible Lactose 200 Mesh

GL-235-7/00-KNKL

Cung cấp đường Lacto

Bột màu trắng

Bao: 25kg

Glanbia

USA

1617

12

Ronozyme P5000 (CT)

RT-1892-02/04-NN

Cung cấp men tiêu hóa cho gia súc, gia cầm

Dạng hạt, màu nâu nhạt.

Bao: 20kg và 1000 kg.

Novozymes North America Inc.

USA

1618

124

Rovimixđ Hy-Dđ 1.25%

RM-1475-03/03-KNKL

Bổ sung vitamin D3 trong TĂCN.

Bột màu hơi nâu.

Thùng: 25kg.

Roche Vitamin Inc.

USA

1619

31

Santoquin Mixture 6 (03000-000)

SI-76-3/21-KNKL

Chất chống oxy hoá

Dạng hạt, màu nâu xẫm.

Bao: 25kg

Solutia Inc

USA

1620

101

Scimos

CU-1320-11/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 25kg

Cenzone

USA

1621

2

Selenium Premix

AL-456-02/02-KNKL

Bổ sung selen cho gia súc

Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg

Alltech Inc. và các chi nhánh

USA

1622

101

Selenium Yeast

CU-1318-11/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 25kg

Cenzone

USA

1623

30

Soy LecithinYelkin R TS

GC-241-7/00-KNKL

Cung cấp các phốt pho lipit có tác dụng làm ẩm, nhũ tương hoá trong TĂCN.

Thùng: 450Lb, hoặc 1000kg

ADM.

USA

1624

2

Sp 604

AU-739-10/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN

Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg

Alltech Inc

USA

1625

6

Staleydex 333

AU-494-3/02-KNKL

Cung cấp năng lượng trong TĂCN

Bột màu trắng.

Bao: 25kg.

A.E Staley Manufacturing

USA

1626

102

Star Pro Premium Cat Food-Chicken Flavor

TM-1561-7/03-KNKL

thức ăn cho mèo

Hộp: 375g (13.2oz) và 624g (22oz)

Texas Farm Products Co.

USA

1627

102

Star Pro Premium Cat Food-Chicken Flavor

TM-1562-7/03-KNKL

thức ăn cho mèo

Hộp: 375g (13.2oz) và 624g (22oz)

Texas FarmProducts Co.

USA

1628

102

Star Pro Premium Dog Food- Fish Flavor

TM-1563-7/03-KNKL

thức ăn cho mèo

Hộp: 375g (13.2oz) và 624g (22oz)

Texas FarmProducts Co.

USA

1629

102

Star Pro Premium Dog Food-Beef Flavor

TM-1557-7/03-KNKL

thức ăn cho chó

Hộp: 375g (13.2oz) và 624g (22oz)

Texas Farm Products Co.

USA

1630

102

Star Pro Premium Dog Food-Beef Liver & Bacon Flavor

TM-1560-7/03-KNKL

thức ăn cho chó

Hộp: 375g (13.2oz) và 624g (22oz)

Texas FarmProducts Co.

USA

1631

102

Star Pro Premium Dog Food-Chiccken Flavor

TM-1558-7/03-KNKL

thức ăn cho chó

Hộp: 375g (13.2oz) và 624g (22oz)

Texas Farm Products Co.

USA

1632

102

Star Pro Premium Dog Food-Liver Flavor

TM-1559-7/03-KNKL

thức ăn cho chó

Hộp: 375g (13.2oz) và 624g (22oz)

Texas FarmProducts Co.

USA

1633

85

Sweet Dairy Whey Powder

CM-1472-03/03-KNKL

Bổ sung đường Lacto trong TĂCN

Bột màu trắng ngà

Bao: 25kg

Cheese & Protein International LLC Tular

USA

1634

84

Sweet Whey Powder

HW-151-5/00-KNKL

Cung cấp đường sữa trong TĂCN.

Bao: 50Lb và 2250Lb

Hoogwegt U.S In

USA

1635

54

Sweet Whey Powder

CM-1540-6/03-KNKL

Bổ sung chất thay thế sữa trong TĂCN

Bao: 25kg

Calpro

USA

1636

41

Swine Amino Acid Premix

IN-13-1/01-KNKL

Bổ sung axít amin cho gà, lợn

Bột màu vàng nâu

Gói, xô: 1kg, 10kg và 25kg

InternationalNutrition.

USA

1637

102

Tami Amitm Adult

AM-1342-11/02-KNKL

Thức ăn mèo lớn

Bao: 7,5kg và 15kg

Gói: 100g, 113,5g, 500g và 1500g

ANF Specialties

USA

1638

102

Tami Amitm Kitten

AM-1341-11/02-KNKL

Thức ăn mèo con

Bao: 7,5 và 15kg

Gói: 100g, 113,5g, 500g và 1500g

ANF Specialties

USA

1639

55

Ugf-2000

AU-299-8/01-KNKL

Tăng cường trao đổi chất, giúp kích thích tăng trọng

Bột màu vàng nâu

Bao: 0,5kg, 1kg, 5kg, 10kg và 25kg

Amercan Veterinary Laboratories

USA

1640

55

Ugf-2002

AU-362-10/01-KNKL

Cung cấp men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 0,5kg; 1kg; 5kg; 10kg và 25kg

American Veterinary Laboratories

USA

1641

41

Vac-Protec+

IN-25-2/01-KNKL

Sản phẩm đạm sữa trung tính

Bột, màu trắng.

Bao, gói, xô: 453,6g; 5kg, 10kg, 12kg, 20kg và 25kg.

InternationalNutrition.

USA

1642

41

Vac-protec+

IN-26-2/01-KNKL

Sản phẩm đạm sữa trung tính

Bột màu trắng.

Bao, gói, xô: 453,6g; 5kg; 10kg; 20kg và 25kg.

InternationalNutrition.

USA

1643

6

Vannagen

CU-1464-03/03-KNKL

Tăng cường khả năng phòng chống bệnh tật cho vật nuôi

Bao: 25kg

Chemoforma

USA

1644

41

Vitamino 14

IN-11-1/01-KNKL

Bổ sung vitamin, chất khoáng

Bột màu vàng nâu

Gói, xô: 1kg, 10kg và 25kg

InternationalNutrition.

USA

1645

100

Vitamix Pharm

PM-1303-11/02-KNKL

Bổ sung Vitamin ADE trong TĂCN.

Bột màu trắng ngà.

Bao: 20kg và 25kg.

Xô: 10gói x 1kg/gói.

Pharmtech

USA

1646

26

X-Tra-Lean R 18

KM-712-10/02-KNKL

Thức ăn hỗn hợp cho heo lớn

Bao: 1kg; 5kg; 22,5kg và 25kg

Kent Feeds INC.

USA

1647

2

Yea-Sacc R1026

AU-732-10/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg

Alltech Inc.

USA

1648

101

Yeasture

CU-1317-11/02-KNKL

Bổ sung men tiêu hoá trong TĂCN

Bao: 25kg

Cenzone

USA


Dạng bột, màu nâu nhạt

Bao, Thùng: 25kg


Tổng quan văn bản

Số ký hiệu41/2004/QĐ-BNN
Ngày ban hành30/08/2004
Loại văn bảnQuyết định
Ngày có hiệu lực28/09/2004
Nguồn thu thậpCơ sở dữ liệu
Ngày đăng công báo13/09/2004
Cơ quan ban hành / Người kýBộ Nông nghiệp và Môi trường / Bùi Bá Bổng
Phạm viTrung ương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Trích yếuCông bố Danh mục thức ăn chăn nuôi được phép nhập khẩu vào Việt Nam thời kỳ 2004 - 2005 do Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành
Tình trạng hiệu lựcHết hiệu lực toàn bộ

Chưa có thông tin lược đồ

Văn bản này hiện chưa được cập nhật dữ liệu về lược đồ liên quan.