Quay lại

Quyết định 462/QĐ-UBND năm 2010 về việc ban hành Đơn giá công tác đo đạc, lập bản đồ địa chính trên địa bàn tỉnh Bình Định do Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Định ban hành

ỦY BAN NHÂN DÂN
TỈNH BÌNH ĐỊNH

--------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
----------------

Số: 462/QĐ-UBND

Quy Nhơn, ngày 15 tháng 10 năm 2010

QUYẾT ĐỊNH

VỀ VIỆC BAN HÀNH ĐƠN GIÁ CÔNG TÁC ĐO ĐẠC, LẬP BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH

ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH

Căn cứ Luật Tổ chức HĐND và UBND ngày 26/11/2003;

Căn cứ Nghị định số 28/2010/NĐ-CP ngày 25 tháng 3 năm 2010 của Chính phủ quy định mức lương tối thiểu chung;

Căn cứ Quyết định số 10/2008/QĐ-BTNMT ngày 08 tháng 12 năm 2008 của Bộ Tài nguyên và Môi trường về việc ban hành định mức kinh tế kỹ thuật đo đạc lập bản đồ địa chính, đăng ký quyền sử dụng đất, lập hồ sơ địa chính, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất;

Căn cứ Thông tư liên tịch số 04/2007/TTLT-BTNMT-BTC ngày 27 tháng 02 năm 2007 của Bộ Tài nguyên và Môi trường và Bộ Tài chính về việc hướng dẫn lập dự toán công tác đo đạc và quản lý đất đai;

Xét đề nghị của Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường tại Công văn số 680/STNMT-ĐĐBĐ ngày 29/4/2010 và đề nghị của Giám đốc Sở Tài chính tại Tờ trình số 2068/TTr-STC-HCSN ngày 07/10/2010,

QUYẾT ĐỊNH:

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Bảng Đơn giá công tác đo đạc, lập bản đồ địa chính trên địa bàn tỉnh Bình Định.

Điều 2.

1. Bảng đơn giá quy định tại Điều 1 là cơ sở cho việc thực hiện công tác đo đạc, lập bản đồ địa chính đối với từng loại hình khó khăn phức tạp khác nhau từ 1 đến 5 trên địa bàn tỉnh và được áp dụng thanh toán cho các khối lượng thực hiện kể từ ngày 01/5/2010.

2. Giao Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường hướng dẫn cụ thể việc thực hiện Quyết định này.

Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc các sở: Tài chính, Tài nguyên và Môi trường, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thành phố và Thủ trưởng các cơ quan liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.

Điều 3. ĐƠN GIÁ CÔNG TÁC ĐO ĐẠC, LẬP BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH

(Ban hành kèm theo Quyết định số 462/QĐ-UBND ngày 15/10/2010 của UBND tỉnh)


TM. ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH KT. CHỦ TỊCH PHÓ CHỦ TỊCH Lê Hữu Lộc



Số TT

CÔNG VIỆC

Đơn vị tính

Công Lao động

Chi phí vật tư+ công cụ

Chi phí khấu hao máy

Chi phí trực tiếp

Chi phí chung

Chi phí lập PAKTKT

Chi phí nghiệm thu

Thu nhập chịu thuế tính trước

ĐƠN GIÁ SẢN PHẨM

Tổng cộng

Công kỹ thuật

Công phổ thông

KH

Điện năng

Hệ số %

Thành tiền

Hệ số %

Thành tiền

Hệ số %

Thành

tiền

Hệ số %

Thành

tiền

A

B

C

1=2+3

2

3

4

5

6

7=1+4+5+6

8

9=7x8

10

11=7x10

12

13=(7+9)x12

14

15=(7+9)x14

16=7+9+11+13+15

A

L­ƯỚI ĐỊA CHÍNH

A.I

CHỌN ĐIỂM, CHÔN MỐC

a.1.1

Trên hè phố (có xây hố, nắp đậy)

điểm

Khó khăn 1 (=1,2 mức 1)

1.167.924

1.032.330

135.594

148.201

21.600

1.337.724

0,25

334.431

0,04

53.509

0,04

66.886

0,055

91.969

1.884.519

Khó khăn 2

1.552.518

1.371.726

180.792

149.403

27.600

1.729.521

0,25

432.380

0,04

69.181

0,04

86.476

0,055

118.905

2.436.463

Khó khăn 3

2.000.749

1.774.759

225.990

151.407

32.400

2.184.556

0,25

546.139

0,04

87.382

0,04

109.228

0,055

150.188

3.077.493

Khó khăn 4

2.641.556

2.347.490

294.066

153.812

40.800

2.836.168

0,25

709.042

0,04

113.447

0,04

141.808

0,055

194.987

3.995.452

Khó khăn 5

3.361.249

2.976.787

384.462

156.618

43.200

3.561.067

0,25

890.267

0,04

142.443

0,04

178.053

0,055

244.823

5.016.653

a.1.2

Vùng ven

điểm

0

Khó khăn 1

973.270

860.275

112.995

147.399

21.600

1.142.269

0,25

285.567

0,04

45.691

0,04

57.113

0,055

78.531

1.609.171

Khó khăn 2

1.293.765

1.143.105

150.660

148.401

27.600

1.469.766

0,25

367.441

0,04

58.791

0,04

73.488

0,055

101.046

2.070.533

Khó khăn 3

1.667.291

1.478.966

188.325

150.071

32.400

1.849.762

0,25

462.440

0,04

73.990

0,04

92.488

0,055

127.171

2.605.852

Khó khăn 4

2.201.296

1.956.241

245.055

152.075

40.800

2.394.172

0,25

598.543

0,04

95.767

0,04

119.709

0,055

164.599

3.372.789

Khó khăn 5

2.801.040

2.480.655

320.385

154.414

43.200

2.998.654

0,25

749.663

0,04

119.946

0,04

149.933

0,055

206.157

4.224.354

a.1.3

Chọn điểm, chôn mốc bằng cọc gỗ

điểm

0

Khó khăn 1

362.366

335.861

26.505

15.782

9.600

387.748

0,25

96.937

0,04

15.510

0,04

19.387

0,055

26.658

546.240

Khó khăn 2

419.581

388.891

30.690

16.143

9.600

445.324

0,25

111.331

0,04

17.813

0,04

22.266

0,055

30.616

627.350

Khó khăn 3

514.941

477.276

37.665

16.744

10.800

542.485

0,25

135.621

0,04

21.699

0,04

27.124

0,055

37.296

764.225

Khó khăn 4

610.300

565.660

44.640

17.466

13.200

640.966

0,25

160.241

0,04

25.639

0,04

32.048

0,055

44.066

902.960

Khó khăn 5

705.660

654.045

51.615

18.307

16.800

740.767

0,25

185.192

0,04

29.631

0,04

37.038

0,055

50.928

1.043.555

a.2

Xây t­ường vây

điểm

0

Khó khăn 1

970.768

747.568

223.200

301.950

21.600

1.294.318

0,25

323.580

0,04

51.773

0,04

64.716

0,055

88.984

1.823.371

Khó khăn 2

1.040.518

747.568

292.950

302.890

21.600

1.365.008

0,25

341.252

0,04

54.600

0,04

68.250

0,055

93.844

1.922.955

Khó khăn 3

1.287.682

897.082

390.600

303.595

26.400

1.617.677

0,25

404.419

0,04

64.707

0,04

80.884

0,055

111.215

2.278.902

Khó khăn 4

1.716.195

1.046.595

669.600

305.005

31.200

2.052.400

0,25

513.100

0,04

82.096

0,04

102.620

0,055

141.103

2.891.319

Khó khăn 5

1.977.309

1.196.109

781.200

306.650

34.800

2.318.759

0,25

579.690

0,04

92.750

0,04

115.938

0,055

159.415

3.266.552

a.3

Tiếp điểm

điểm

0,04

Khó khăn 1

175.832

159.092

16.740

47.275

21.600

244.707

0,25

61.177

0,04

9.788

0,04

12.235

0,055

16.824

344.731

Khó khăn 2

217.078

200.338

16.740

47.466

27.600

292.144

0,25

73.036

0,04

11.686

0,04

14.607

0,055

20.085

411.558

Khó khăn 3

266.694

241.584

25.110

47.610

32.400

346.704

0,25

86.676

0,04

13.868

0,04

17.335

0,055

23.836

488.419

Khó khăn 4

332.127

300.507

31.620

47.848

40.800

420.775

0,25

105.194

0,04

16.831

0,04

21.039

0,055

28.928

592.767

Khó khăn 5

432.296

400.676

31.620

48.230

43.200

523.726

0,25

130.931

0,04

20.949

0,04

26.186

0,055

36.006

737.799

a.4

Tìm điểm không tường vây

điểm

Khó khăn 1

219.790

198.865

20.925

310

220.100

0,25

55.025

0,04

8.804

0,04

11.005

0,055

15.132

310.066

Khó khăn 2

271.347

250.422

20.925

406

271.753

0,25

67.938

0,04

10.870

0,04

13.588

0,055

18.683

382.832

Khó khăn 3

333.368

301.980

31.388

477

333.845

0,25

83.461

0,04

13.354

0,04

16.692

0,055

22.952

470.304

Khó khăn 4

415.159

375.634

39.525

597

415.755

0,25

103.939

0,04

16.630

0,04

20.788

0,055

28.583

585.695

Khó khăn 5

540.370

500.845

39.525

788

541.157

0,25

135.289

0,04

21.646

0,04

27.058

0,055

37.205

762.356

a.5

Đo ngắm

a.5.1

Đo ngắm theo PP đường chuyền

điểm

Khó khăn 1

295.454

279.644

15.810

35.433

22.572

353.459

0,25

88.365

0,04

14.138

0,04

17.673

0,055

24.300

497.936

Khó khăn 2

444.428

412.808

31.620

36.209

34.200

514.837

0,25

128.709

0,04

20.593

0,04

25.742

0,055

35.395

725.277

Khó khăn 3

530.985

499.365

31.620

36.829

41.040

608.854

0,25

152.214

0,04

24.354

0,04

30.443

0,055

41.859

857.723

Khó khăn 4

732.759

685.794

46.965

37.916

56.088

826.763

0,25

206.691

0,04

33.071

0,04

41.338

0,055

56.840

1.164.702

Khó khăn 5

974.948

912.173

62.775

39.312

74.556

1.088.816

0,25

272.204

0,04

43.553

0,04

54.441

0,055

74.856

1.533.870

a.5..2

Đo ngắm theo công nghệ GPS

điểm

Khó khăn 1

515.499

494.574

20.925

55.653

47.523

618.675

0,25

154.669

0,04

24.747

0,04

30.934

0,055

42.534

871.559

Khó khăn 2

627.213

597.918

29.295

56.021

57.203

740.437

0,25

185.109

0,04

29.617

0,04

37.022

0,055

50.905

1.043.091

Khó khăn 3

781.997

723.407

58.590

56.757

70.403

909.157

0,25

227.289

0,04

36.366

0,04

45.458

0,055

62.505

1.280.776

Khó khăn 4

1.005.193

900.568

104.625

57.678

86.243

1.149.114

0,25

287.278

0,04

45.965

0,04

57.456

0,055

79.002

1.618.814

Khó khăn 5

1.532.724

1.402.524

130.200

60.254

134.643

1.727.621

0,25

431.905

0,04

69.105

0,04

86.381

0,055

118.774

2.433.787

a.6

Tính toán

điểm

0

a.6.1

Tính toán GPS

0

KK1-KK5

211.737

211.737

8.496

1.936

222.169

0,25

55.542

0,04

8.887

0,04

11.108

0,055

15.274

312.981

a.6.2

Tính toán khi đo đường chuyền

0

KK1-KK5

190.563

190.563

17.264

1.936

209.762

0,25

52.441

0,04

8.390

0,04

10.488

0,055

14.421

295.503

a.7

Phục vụ KTNT

điểm

0

a.7.1

Kiểm tra NT GPS

0

KK1-KK5

132.871

132.871

132.871

0,25

33.218

0,04

5.315

0,04

6.644

0,055

9.135

187.182

a.7.2

Kiểm tra NT đo đường chuyền

điểm

0

KK1-KK5

119.848

119.848

119.848

0,25

29.962

0,04

4.794

0,04

5.992

0,055

8.240

168.835

A.II

ĐO CAO L­ƯỢNG GIÁC

điểm

0

a.II.1

Đo ngắm (=0,1đo ngắm đường chuyền)

29.545

27.964

1.581

3.543

2.257

35.346

0,25

8.836

0,04

1.414

0,04

1.767

0,055

2.430

49.794

a.II.2

Tính toán = 0,05 công nhân 1KS2+1KS3

4.764

4.764

1.726

194

6.684

0,25

1.671

0,04

267

0,04

334

0,055

460

9.416

B

ĐO ĐẠC BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH

0

B1

BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH

0

b.1.1

Bản đồ tỷ lệ 1/500

ha

0

b.1.1.1

Ngoại nghiệp

0

Khó khăn 1

4.025.537

121.155

101.951

148

4.248.791

0,25

1.062.198

0,04

169.952

0,04

212.440

0,055

292.104

5.985.485

Khó khăn 2

4.768.574

126.774

126.138

148

5.021.634

0,25

1.255.409

0,04

200.865

0,04

251.082

0,055

345.237

7.074.227

Khó khăn 3

5.980.854

135.722

168.710

148

6.285.433

0,25

1.571.358

0,04

251.417

0,04

314.272

0,055

432.124

8.854.604

Khó khăn 4

7.311.153

146.177

215.988

148

7.673.465

0,25

1.918.366

0,04

306.939

0,04

383.673

0,055

527.551

10.809.994

Khó khăn 5

8.801.701

159.959

267.425

148

9.229.233

0,25

2.307.308

0,04

369.169

0,04

461.462

0,055

634.510

13.001.682

b.1.1.2

Nội nghiệp

0

b.1.1.2

Có lập HSKTTĐ

0

Khó khăn 1

527.876

107.918

14.372

34.819

684.986

0,2

136.997

0,02

13.700

0,03

24.659

0,055

45.209

905.551

Khó khăn 2

561.761

108.343

15.454

41.905

727.462

0,2

145.492

0,02

14.549

0,03

26.189

0,055

48.013

961.705

Khó khăn 3

595.646

108.767

16.520

45.728

766.661

0,2

153.332

0,02

15.333

0,03

27.600

0,055

50.600

1.013.525

Khó khăn 4

640.826

109.333

17.957

48.572

816.689

0,2

163.338

0,02

16.334

0,03

29.401

0,055

53.901

1.079.662

Khó khăn 5

694.643

110.041

19.652

53.028

877.364

0,2

175.473

0,02

17.547

0,03

31.585

0,055

57.906

1.159.875

b.1.1..2

Không lập HSKTTĐ

0

Khó khăn 1

402.634

85.768

10.418

21.994

520.813

0,2

104.163

0,02

10.416

0,03

18.749

0,055

34.374

688.515

Khó khăn 2

436.519

86.192

11.500

29.079

563.290

0,2

112.658

0,02

11.266

0,03

20.278

0,055

37.177

744.669

Khó khăn 3

470.404

86.617

12.565

32.902

602.488

0,2

120.498

0,02

12.050

0,03

21.690

0,055

39.764

796.490

Khó khăn 4

515.584

87.183

14.003

35.747

652.516

0,2

130.503

0,02

13.050

0,03

23.491

0,055

43.066

862.627

Khó khăn 5

569.401

87.890

15.698

40.202

713.192

0,2

142.638

0,02

14.264

0,03

25.675

0,055

47.071

942.840

b.1.2

Bản đồ tỷ lệ 1/1000

ha

0

b.1.2.1

Ngoại nghiệp

0

Khó khăn 1

1.384.376

46.434

33.907

18

1.464.735

0,25

366.184

0,04

58.589

0,04

73.237

0,055

100.701

2.063.446

Khó khăn 2

1.578.660

48.237

39.953

18

1.666.869

0,25

416.717

0,04

66.675

0,04

83.343

0,055

114.597

2.348.202

Khó khăn 3

1.811.943

50.052

47.231

18

1.909.245

0,25

477.311

0,04

76.370

0,04

95.462

0,055

131.261

2.689.649

Khó khăn 4

2.499.106

53.127

59.516

18

2.611.768

0,25

652.942

0,04

104.471

0,04

130.588

0,055

179.559

3.679.328

Khó khăn 5

3.170.644

56.914

74.837

18

3.302.413

0,25

825.603

0,04

132.097

0,04

165.121

0,055

227.041

4.652.275

b.1.2.2

Nội nghiệp

0

b.1.2.2a

Có lập HSKTTĐ

0

Khó khăn 1

231.008

46.594

6.612

15.903

300.117

0,2

60.023

0,02

6.002

0,03

10.804

0,055

19.808

396.755

Khó khăn 2

247.535

46.824

7.017

16.979

318.355

0,2

63.671

0,02

6.367

0,03

11.461

0,055

21.011

420.866

Khó khăn 3

268.215

47.111

7.787

19.029

342.142

0,2

68.428

0,02

6.843

0,03

12.317

0,055

22.581

452.312

Khó khăn 4

294.044

47.471

8.604

21.189

371.309

0,2

74.262

0,02

7.426

0,03

13.367

0,055

24.506

490.870

Khó khăn 5

326.351

47.916

9.626

23.901

407.795

0,2

81.559

0,02

8.156

0,03

14.681

0,055

26.914

539.104

b.1.2.2b

Không lập HSKTTĐ

0

Khó khăn 1

168.719

36.694

4.644

10.685

220.742

0,2

44.148

0,02

4.415

0,03

7.947

0,055

14.569

291.820

Khó khăn 2

185.246

36.924

5.049

11.761

238.980

0,2

47.796

0,02

4.780

0,03

8.603

0,055

15.773

315.931

Khó khăn 3

205.926

37.211

5.819

13.810

262.767

0,2

52.553

0,02

5.255

0,03

9.460

0,055

17.343

347.377

Khó khăn 4

231.755

37.571

6.636

15.971

291.933

0,2

58.387

0,02

5.839

0,03

10.510

0,055

19.268

385.936

Khó khăn 5

264.062

38.016

7.658

18.683

328.419

0,2

65.684

0,02

6.568

0,03

11.823

0,055

21.676

434.170

b.1.3

Bản đồ tỷ lệ 1/2000

ha

0

b.1.3.1

Ngoại nghiệp

0

Khó khăn 1

427.624

16.478

10.472

7

454.581

0,25

113.645

0,04

18.183

0,04

22.729

0,055

31.252

640.391

Khó khăn 2

488.838

15.903

12.332

7

517.080

0,25

129.270

0,04

20.683

0,04

25.854

0,055

35.549

728.437

Khó khăn 3

562.260

16.504

14.582

7

593.353

0,25

148.338

0,04

23.734

0,04

29.668

0,055

40.793

835.887

Khó khăn 4

731.406

17.334

19.179

7

767.927

0,25

191.982

0,04

30.717

0,04

38.396

0,055

52.795

1.081.817

Khó khăn 5

964.667

16.495

25.588

7

1.006.757

0,25

251.689

0,04

40.270

0,04

50.338

0,055

69.215

1.418.269

b.1.3.2

Nội nghiệp

0

b.1.3.2.

Có lập HSKTTĐ

0

Khó khăn 1

96.350

17.555

2.556

6.547

123.008

0,2

24.602

0,02

2.460

0,03

4.428

0,055

8.119

162.616

Khó khăn 2

103.846

16.052

2.801

7.342

130.040

0,2

26.008

0,02

2.601

0,03

4.681

0,055

8.583

171.913

Khó khăn 3

112.857

17.007

3.097

8.345

141.306

0,2

28.261

0,02

2.826

0,03

5.087

0,055

9.326

186.806

Khó khăn 4

102.122

16.891

2.746

7.198

128.957

0,2

25.791

0,02

2.579

0,03

4.642

0,055

8.511

170.481

Khó khăn 5

112.960

17.807

3.100

8.351

142.218

0,2

28.444

0,02

2.844

0,03

5.120

0,055

9.386

188.013

b.1.3.2.

Không lập HSKTTĐ

0

Khó khăn 1

73.511

13.959

1.834

4.633

93.938

0,2

18.788

0,02

1.879

0,03

3.382

0,055

6.200

124.185

Khó khăn 2

81.006

14.066

2.079

5.428

102.580

0,2

20.516

0,02

2.052

0,03

3.693

0,055

6.770

135.611

Khó khăn 3

90.017

14.211

2.376

6.431

113.035

0,2

22.607

0,02

2.261

0,03

4.069

0,055

7.460

149.433

Khó khăn 4

79.283

14.087

2.025

5.284

100.679

0,2

20.136

0,02

2.014

0,03

3.624

0,055

6.645

133.098

Khú khăn 5

90.121

14.211

2.379

6.437

113.148

0,2

22.630

0,02

2.263

0,03

4.073

0,055

7.468

149.582

b.1.4

Bản đồ tỷ lệ 1/5000

ha

0

b.1.4.1

Ngoại nghiệp

0

Khó khăn 1

208.820

3.933

7.562

5

220.320

0,25

55.080

0,04

8.813

0,04

11.016

0,055

15.147

310.376

Khó khăn 2

246.367

4.766

9.071

5

260.210

0,25

65.052

0,04

10.408

0,04

13.010

0,055

17.889

366.571

Khó khăn 3

272.349

4.525

9.827

5

286.706

0,25

71.676

0,04

11.468

0,04

14.335

0,055

19.711

403.897

Khó khăn 4

301.171

4.788

10.581

5

316.545

0,25

79.136

0,04

12.662

0,04

15.827

0,055

21.763

445.933

b.1.4.2

Nội nghiệp

0

b.1.4.2.

Có lập HSKTTĐ

0

Khó khăn 1

16.859

3.229

358

957

21.405

0,2

4.281

0,02

428

0,03

771

0,055

1.413

28.297

Khó khăn 2

18.657

3.253

373

998

23.280

0,2

4.656

0,02

466

0,03

838

0,055

1.536

30.776

Khó khăn 3

21.081

3.285

390

1.047

25.802

0,2

5.160

0,02

516

0,03

929

0,055

1.703

34.111

Khó khăn 4

24.355

3.328

410

1.105

29.198

0,2

5.840

0,02

584

0,03

1.051

0,055

1.927

38.600

b.1.4.2

Không lập HSKTTĐ

0

Khó khăn 1

11.536

2.553

190

511

14.791

0,2

2.958

0,02

296

0,03

532

0,055

976

19.554

Khó khăn 2

13.333

2.577

205

552

16.666

0,2

3.333

0,02

333

0,03

600

0,055

1.100

22.033

Khó khăn 3

15.758

2.609

222

601

19.189

0,2

3.838

0,02

384

0,03

691

0,055

1.266

25.367

Khó khăn 4

19.031

2.652

242

659

22.584

0,2

4.517

0,02

452

0,03

813

0,055

1.491

29.856

B.2

TR­ƯỜNG HỢP PHẢI ĐO CHI TIẾT ĐỊA HÌNH CHO BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH

0

B.2.1

Bản đồ tỷ lệ 1/500

ha

0

B.21.1

Ngoại nghiệp

0

Khó khăn 1

402.554

10.596

10.195

15

423.360

0,25

105.840

0,04

16.934

0,04

21.168

0,055

29.106

596.408

Khó khăn 2

476.857

10.762

12.614

15

500.248

0,25

125.062

0,04

20.010

0,04

25.012

0,055

34.392

704.725

Khó khăn 3

598.085

11.040

16.871

15

626.011

0,25

156.503

0,04

25.040

0,04

31.301

0,055

43.038

881.893

Khó khăn 4

731.115

11.373

21.599

15

764.102

0,25

191.025

0,04

30.564

0,04

38.205

0,055

52.532

1.076.428

Khó khăn 5

880.170

11.816

26.742

15

918.744

0,25

229.686

0,04

36.750

0,04

45.937

0,055

63.164

1.294.280

B.2.1.2

Nội nghiệp

0

Khó khăn 1

52.788

4.977

1.437

3.482

62.684

0,2

12.537

0,02

1.254

0,03

2.257

0,055

4.137

82.868

Khó khăn 2

56.176

5.002

1.545

4.190

66.914

0,2

13.383

0,02

1.338

0,03

2.409

0,055

4.416

88.460

Khó khăn 3

59.565

5.027

1.652

4.573

70.816

0,2

14.163

0,02

1.416

0,03

2.549

0,055

4.674

93.619

Khó khăn 4

64.083

5.060

1.796

4.857

75.796

0,2

15.159

0,02

1.516

0,03

2.729

0,055

5.003

100.202

Khó khăn 5

69.464

5.060

1.965

5.303

81.793

0,2

16.359

0,02

1.636

0,03

2.945

0,055

5.398

108.130

B.2

Bản đồ tỷ lệ 1/1000

ha

0

B.2.2.1

Ngoại nghiệp

0

Khó khăn 1

138.438

4.072

3.391

2

145.902

0,25

36.475

0,04

5.836

0,04

7.295

0,055

10.031

205.539

Khó khăn 2

157.866

4.131

3.995

2

165.994

0,25

41.499

0,04

6.640

0,04

8.300

0,055

11.412

233.844

Khó khăn 3

181.194

4.190

4.723

2

190.109

0,25

47.527

0,04

7.604

0,04

9.505

0,055

13.070

267.817

Khó khăn 4

249.911

4.289

5.952

2

260.153

0,25

65.038

0,04

10.406

0,04

13.008

0,055

17.886

366.491

Khó khăn 5

317.064

4.412

7.484

2

328.962

0,25

82.240

0,04

13.158

0,04

16.448

0,055

22.616

463.425

B.22.2

Nội nghiệp

0

Khó khăn 1

23.101

2.193

661

1.590

27.545

0,2

5.509

0,02

551

0,03

992

0,055

1.818

36.415

Khó khăn 2

24.754

2.208

702

1.698

29.361

0,2

5.872

0,02

587

0,03

1.057

0,055

1.938

38.815

Khó khăn 3

26.821

2.226

779

1.903

31.729

0,2

6.346

0,02

635

0,03

1.142

0,055

2.094

41.946

Khó khăn 4

29.404

2.249

860

2.119

34.633

0,2

6.927

0,02

693

0,03

1.247

0,055

2.286

45.784

Khó khăn 5

32.635

2.277

963

2.390

38.265

0,2

7.653

0,02

765

0,03

1.378

0,055

2.525

50.586

B.2.3

Bản đồ tỷ lệ 1/2000

ha

0

b.2.3.1

Ngoại nghiệp

0

Khó khăn 1

42.762

1.380

1.047

1

45.191

0,25

11.298

0,04

1.808

0,04

2.260

0,055

3.107

63.662

Khó khăn 2

48.884

1.400

1.233

1

51.518

0,25

12.879

0,04

2.061

0,04

2.576

0,055

3.542

72.576

Khó khăn 3

56.226

1.420

1.458

1

59.105

0,25

14.776

0,04

2.364

0,04

2.955

0,055

4.063

83.264

Khó khăn 4

73.141

1.459

1.918

1

76.518

0,25

19.130

0,04

3.061

0,04

3.826

0,055

5.261

107.795

b.2.3.2

Nội nghiệp

0

Khó khăn 1

9.635

810

256

655

11.355

0,2

2.271

0,02

227

0,03

409

0,055

749

15.012

Khó khăn 2

10.385

818

280

734

12.217

0,2

2.443

0,02

244

0,03

440

0,055

806

16.151

Khó khăn 3

11.286

829

310

834

13.259

0,2

2.652

0,02

265

0,03

477

0,055

875

17.528

Khó khăn 4

10.212

817

275

720

12.023

0,2

2.405

0,02

240

0,03

433

0,055

794

15.895

b.2.4

Bản đồ tỷ lệ 1/5000

ha

0

b.2.4.1

Ngoại nghiệp

0

Khó khăn 1

20.882

261

756

1

21.900

0,25

5.475

0,04

876

0,04

1.095

0,055

1.506

30.852

Khó khăn 2

24.637

274

907

1

25.818

0,25

6.454

0,04

1.033

0,04

1.291

0,055

1.775

36.371

Khó khăn 3

27.235

280

983

1

28.498

0,25

7.125

0,04

1.140

0,04

1.425

0,055

1.959

40.147

Khó khăn 4

30.117

288

1.058

1

31.464

0,25

7.866

0,04

1.259

0,04

1.573

0,055

2.163

44.325

b.2.4.2

Nội nghiệp

0

Khó khăn 1

1.686

152

190

511

2.539

0,2

508

0,02

51

0,03

91

0,055

168

3.357

Khó khăn 2

1.866

153

205

552

2.776

0,2

555

0,02

56

0,03

100

0,055

183

3.669

Khó khăn 3

2.108

156

222

601

3.086

0,2

617

0,02

62

0,03

111

0,055

204

4.080

Khó khăn 4

2.436

159

242

659

3.495

0,2

699

0,02

70

0,03

126

0,055

231

4.621

B.III

ĐO VẼ BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH PHỤC VỤ CÔNG TÁC ĐỀN BÙ, GIẢI PHÓNG MẶT BẰNG( KHU CN, GIAO THÔNG, THỦY LỢI)

b.3.1

Bản đồ tỷ lệ 1/500

ha

b.3.1.1

Ngoại nghiệp

Khó khăn 1

4.629.368

121.155

101.951

148

4.852.622

0,25

1.213.156

0,04

194.105

0,04

242.631

0,055

333.618

6.836.131

Khó khăn 2

5.483.861

126.774

126.138

148

5.736.921

0,25

1.434.230

0,04

229.477

0,04

286.846

0,055

394.413

8.081.887

Khó khăn 3

6.877.982

135.722

168.710

148

7.182.562

0,25

1.795.640

0,04

287.302

0,04

359.128

0,055

493.801

10.118.434

Khó khăn 4

8.407.826

146.177

215.988

148

8.770.138

0,25

2.192.535

0,04

350.806

0,04

438.507

0,055

602.947

12.354.933

Khó khăn 5

10.121.957

159.959

267.425

148

10.549.488

0,25

2.637.372

0,04

421.980

0,04

527.474

0,055

725.277

14.861.592

b.3.1.2

Nội nghiệp ( có lập HSKT)

0

Khó khăn 1

580.663

107.918

14.372

34.819

737.773

0,2

147.555

0,02

14.755

0,03

26.560

0,055

48.693

975.336

Khó khăn 2

617.937

108.343

15.454

41.905

783.638

0,2

156.728

0,02

15.673

0,03

28.211

0,055

51.720

1.035.970

Khó khăn 3

655.210

108.767

16.520

45.728

826.225

0,2

165.245

0,02

16.525

0,03

29.744

0,055

54.531

1.092.270

Khó khăn 4

704.908

109.333

17.957

48.572

880.771

0,2

176.154

0,02

17.615

0,03

31.708

0,055

58.131

1.164.380

Khó khăn 5

764.107

110.041

19.652

53.028

946.828

0,2

189.366

0,02

18.937

0,03

34.086

0,055

62.491

1.251.707

b.3.2

Bản đồ tỷ lệ 1/1000

0

b.3.2.1

Ngoại nghiệp

0

Khó khăn 1

1.592.033

46.434

33.907

18

1.672.392

0,25

418.098

0,04

66.896

0,04

83.620

0,055

114.977

2.355.982

Khó khăn 2

1.815.459

48.237

39.953

18

1.903.668

0,25

475.917

0,04

76.147

0,04

95.183

0,055

130.877

2.681.793

Khó khăn 3

2.083.734

50.052

47.231

18

2.181.037

0,25

545.259

0,04

87.241

0,04

109.052

0,055

149.946

3.072.535

Khó khăn 4

2.873.972

53.127

59.516

18

2.986.634

0,25

746.658

0,04

119.465

0,04

149.332

0,055

205.331

4.207.420

Khó khăn 5

3.646.240

56.914

74.837

18

3.778.010

0,25

944.503

0,04

151.120

0,04

188.901

0,055

259.738

5.322.272

b.3.2.2

Nội nghiệp

0

Khó khăn 1

254.109

46.594

6.612

15.903

323.218

0,2

64.644

0,02

6.464

0,03

11.636

0,055

21.332

427.294

Khó khăn 2

272.289

46.824

7.017

16.979

343.109

0,2

68.622

0,02

6.862

0,03

12.352

0,055

22.645

453.590

Khó khăn 3

295.036

47.111

7.787

19.029

368.963

0,2

73.793

0,02

7.379

0,03

13.283

0,055

24.352

487.770

Khó khăn 4

323.448

47.471

8.604

21.189

400.713

0,2

80.143

0,02

8.014

0,03

14.426

0,055

26.447

529.743

Khó khăn 5

358.986

47.916

9.626

23.901

440.430

0,2

88.086

0,02

8.809

0,03

15.855

0,055

29.068

582.248

b.3.3

Bản đồ tỷ lệ 1/2000

0

b.3.3.1

Ngoại nghiệp

0

Khó khăn 1

491.767

16.478

10.472

7

518.724

0,25

129.681

0,04

20.749

0,04

25.936

0,055

35.662

730.753

Khó khăn 2

562.164

15.903

12.332

7

590.406

0,25

147.602

0,04

23.616

0,04

29.520

0,055

40.590

831.735

Khó khăn 3

646.599

16.504

14.582

7

677.692

0,25

169.423

0,04

27.108

0,04

33.885

0,055

46.591

954.699

Khó khăn 4

841.117

17.334

14.582

7

873.041

0,25

218.260

0,04

34.922

0,04

43.652

0,055

60.022

1.229.897

Khó khăn 5

1.109.367

16.495

19.179

7

1.145.048

0,25

286.262

0,04

45.802

0,04

57.252

0,055

78.722

1.613.087

b.3.3.2

Nội nghiệp

0

Khó khăn 1

105.985

17.555

1.834

4.633

130.008

0,2

26.002

0,02

2.600

0,03

4.680

0,055

8.581

171.870

Khó khăn 2

114.230

17.662

2.079

5.428

139.400

0,2

27.880

0,02

2.788

0,03

5.018

0,055

9.200

184.287

Khó khăn 3

124.142

17.807

2.376

6.431

150.756

0,2

30.151

0,02

3.015

0,03

5.427

0,055

9.950

199.300

Khó khăn 4

112.334

17.683

2.746

7.198

139.962

0,2

27.992

0,02

2.799

0,03

5.039

0,055

9.237

185.029

Khó khăn 5

124.257

17.807

3.100

8.351

153.515

0,2

30.703

0,02

3.070

0,03

5.527

0,055

10.132

202.946

b.3.4

Bản đồ tỷ lệ 1/5000

0

b.3.4.1

Ngoại nghiệp

0

Khó khăn 1

240.143

3.933

7.562

5

251.643

0,25

62.911

0,04

10.066

0,04

12.582

0,055

17.300

354.502

Khó khăn 2

283.322

4.766

9.071

5

297.165

0,25

74.291

0,04

11.887

0,04

14.858

0,055

20.430

418.631

Khó khăn 3

313.201

4.525

9.827

5

327.558

0,25

81.890

0,04

13.102

0,04

16.378

0,055

22.520

461.448

Khó khăn 4

346.347

4.788

10.581

5

361.721

0,25

90.430

0,04

14.469

0,04

18.086

0,055

24.868

509.575

b.3.4.2

Nội nghiệp

0

Khó khăn 1

18.548

3.229

190

511

22.479

0,2

4.496

0,02

450

0,03

809

0,055

1.484

29.717

Khó khăn 2

20.525

3.253

205

552

24.534

0,2

4.907

0,02

491

0,03

883

0,055

1.619

32.434

Khó khăn 3

23.192

3.285

222

601

27.299

0,2

5.460

0,02

546

0,03

983

0,055

1.802

36.089

Khó khăn 4

26.793

3.328

242

659

31.022

0,2

6.204

0,02

620

0,03

1.117

0,055

2.047

41.011

C

SỐ HÓA VÀ CHUYỂN HỆ TỌA ĐỘ BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH

0

C.1

Bản đồ tỷ lệ 1/500

ha

0

C.1.1

Số hóa bản đồ địa chính

0

Khó khăn 1

103.150

29.109

5.031

5.684

142.973

0,2

28.595

0,02

2.859

0,03

5.147

0,055

9.436

189.011

Khó khăn 2

115.109

29.531

5.480

6.448

156.569

0,2

31.314

0,02

3.131

0,03

5.636

0,055

10.334

206.984

Khó khăn 3

128.564

30.029

6.025

7.417

172.035

0,2

34.407

0,02

3.441

0,03

6.193

0,055

11.354

227.430

Khó khăn 4

143.513

30.605

6.665

8.564

189.346

0,2

37.869

0,02

3.787

0,03

6.816

0,055

12.497

250.316

C.1.2

Chuyển đổi bản đồ dạng vectơ từ HN-72 sang VN2000

0

Khó khăn 1

101.814

1.164

1.911

2.872

107.762

0,2

21.552

0,02

2.155

0,03

3.879

0,055

7.112

142.461

Khó khăn 2

107.129

1.177

2.069

3.201

113.576

0,2

22.715

0,02

2.272

0,03

4.089

0,055

7.496

150.148

Khó khăn 3

112.445

1.189

2.238

3.497

119.369

0,2

23.874

0,02

2.387

0,03

4.297

0,055

7.878

157.806

Khó khăn 4

117.760

1.201

2.410

3.838

125.210

0,2

25.042

0,02

2.504

0,03

4.508

0,055

8.264

165.527

C.2

Bản đồ tỷ lệ 1/1000

ha

0

C.2.1

Số hóa

0

Khó khăn 1

42.979

7.833

1.938

2.625

55.376

0,2

11.075

0,02

1.108

0,03

1.994

0,055

3.655

73.207

Khó khăn 2

47.962

8.019

2.019

2.765

60.766

0,2

12.153

0,02

1.215

0,03

2.188

0,055

4.011

80.332

Khó khăn 3

53.568

8.239

2.211

3.103

67.121

0,2

13.424

0,02

1.342

0,03

2.416

0,055

4.430

88.734

Khó khăn 4

60.295

8.492

2.468

3.562

74.817

0,2

14.963

0,02

1.496

0,03

2.693

0,055

4.938

98.909

C.2.2

Chuyển đổi bản đồ dạng vectơ từ HN-72 sang VN2000

0

Khó khăn 1

29.897

1.187

599

845

32.528

0,2

6.506

0,02

651

0,03

1.171

0,055

2.147

43.002

Khó khăn 2

31.558

1.202

642

883

34.285

0,2

6.857

0,02

686

0,03

1.234

0,055

2.263

45.324

Khó khăn 3

33.219

1.217

697

1.016

36.149

0,2

7.230

0,02

723

0,03

1.301

0,055

2.386

47.789

Khó khăn 4

34.880

1.232

753

1.113

37.978

0,2

7.596

0,02

760

0,03

1.367

0,055

2.507

50.207

C.3

Bản đồ tỷ lệ 1/2000

0

C.3.1

Số hóa

0

Khó khăn 1

18.064

2.084

567

888

21.604

0,2

4.321

0,02

432

0,03

778

0,055

1.426

28.560

Khó khăn 2

20.566

2.146

661

1.102

24.475

0,2

4.895

0,02

490

0,03

881

0,055

1.615

32.356

Khó khăn 3

23.566

2.220

821

1.454

28.060

0,2

5.612

0,02

561

0,03

1.010

0,055

1.852

37.096

Khó khăn 4

27.220

2.304

930

1.684

32.139

0,2

6.428

0,02

643

0,03

1.157

0,055

2.121

42.488

C.3.2

Chuyển đổi bản đồ dạng vectơ từ HN-72 sang VN2000

0

Khó khăn 1

8.834

1.691

187

263

10.975

0,2

2.195

0,02

220

0,03

395

0,055

724

14.510

Khó khăn 2

9.353

1.712

201

287

11.553

0,2

2.311

0,02

231

0,03

416

0,055

763

15.273

Khó khăn 3

9.872

1.733

218

317

12.141

0,2

2.428

0,02

243

0,03

437

0,055

801

16.050

Khó khăn 4

10.391

1.754

235

347

12.728

0,2

2.546

0,02

255

0,03

458

0,055

840

16.826

C.4

Bản đồ tỷ lệ 1/5000

0

C.4.1

Số hóa

0

Khó khăn 1

3.533

259

96

305

4.193

0,2

839

0,02

84

0,03

151

0,055

277

5.544

Khó khăn 2

4.050

270

120

401

4.841

0,2

968

0,02

97

0,03

174

0,055

320

6.400

Khó khăn 3

4.397

283

140

481

5.300

0,2

1.060

0,02

106

0,03

191

0,055

350

7.007

Khó khăn 4

5.044

298

164

573

6.079

0,2

1.216

0,02

122

0,03

219

0,055

401

8.036

C.4.2

Chuyển đổi bản đồ dạng vectơ từ HN-72 sang VN2000

0

Khó khăn 1

1.318

200

27

41

1.586

0,2

317

0,02

32

0,03

57

0,055

105

2.097

Khó khăn 2

1.376

203

32

46

1.658

0,2

332

0,02

33

0,03

60

0,055

109

2.191

Khó khăn 3

1.434

203

34

49

1.721

0,2

344

0,02

34

0,03

62

0,055

114

2.275

Khó khăn 4

1.491

207

36

53

1.787

0,2

357

0,02

36

0,03

64

0,055

118

2.362

C.5

TRƯ­ỜNG HỢP ĐỒNG THỜI THỰC HIỆN SỐ HÓA VÀ CHUYỂN HỆ TOẠ ĐỘ BĐĐC

0

C5.1

Tỷ lệ 1/500

0

C.5.1.1

Số hóa

ha

0

Khó khăn 1

103.150

21.261

5.031

5.684

135.126

0,2

27.025

0,02

2.703

0,03

4.865

0,055

8.918

178.636

Khó khăn 2

115.109

21.641

5.480

6.448

148.679

0,2

29.736

0,02

2.974

0,03

5.352

0,055

9.813

196.554

Khó khăn 3

128.564

22.090

6.025

7.417

164.095

0,2

32.819

0,02

3.282

0,03

5.907

0,055

10.830

216.934

Khó khăn 4

143.513

22.607

6.665

8.564

181.349

0,2

36.270

0,02

3.627

0,03

6.529

0,055

11.969

239.743

C.5.1.2

Chuyển đổi hệ tọa độ

ha

0

Khó khăn 1

79.224

1.164

1.431

2.872

84.692

0,2

16.938

0,02

1.694

0,03

3.049

0,055

5.590

111.963

Khó khăn 2

84.539

1.177

1.589

3.201

90.506

0,2

18.101

0,02

1.810

0,03

3.258

0,055

5.973

119.649

Khó khăn 3

89.855

1.189

1.758

3.497

96.299

0,2

19.260

0,02

1.926

0,03

3.467

0,055

6.356

127.307

Khó khăn 4

42.017

1.201

1.930

3.838

48.987

0,2

9.797

0,02

980

0,03

1.764

0,055

3.233

64.760

C5.2

Tỷ lệ 1/1000

0

C.5.2.1

Số hóa

ha

0

Khó khăn 1

42.979

5.815

1.938

2.625

53.358

0,2

10.672

0,02

1.067

0,03

1.921

0,055

3.522

70.540

Khó khăn 2

47.962

5.983

2.019

2.765

58.730

0,2

11.746

0,02

1.175

0,03

2.114

0,055

3.876

77.641

Khó khăn 3

53.568

6.181

2.211

3.103

65.063

0,2

13.013

0,02

1.301

0,03

2.342

0,055

4.294

86.013

Khó khăn 4

60.295

6.409

2.468

3.562

72.734

0,2

14.547

0,02

1.455

0,03

2.618

0,055

4.800

96.154

C.5.2.2

Chuyển đổi hệ tọa độ

ha

0

Khó khăn 1

22.920

1.187

447

845

25.400

0,2

5.080

0,02

508

0,03

914

0,055

1.676

33.579

Khó khăn 2

24.581

1.202

490

883

27.156

0,2

5.431

0,02

543

0,03

978

0,055

1.792

35.901

Khó khăn 3

26.242

1.217

545

1.016

29.021

0,2

5.804

0,02

580

0,03

1.045

0,055

1.915

38.365

Khó khăn 4

27.904

1.232

601

1.113

30.850

0,2

6.170

0,02

617

0,03

1.111

0,055

2.036

40.783

C.5.3

Bản đồ tỷ lệ 1/2000

ha

0

C.5.3.1

Số hóa

ha

0

Khó khăn 1

18.064

1.568

567

888

21.087

0,2

4.217

0,02

422

0,03

759

0,055

1.392

27.877

Khó khăn 2

20.566

1.624

661

1.102

23.952

0,2

4.790

0,02

479

0,03

862

0,055

1.581

31.665

Khó khăn 3

23.566

1.690

821

1.454

27.530

0,2

5.506

0,02

551

0,03

991

0,055

1.817

36.395

Khó khăn 4

27.220

1.766

930

1.684

31.600

0,2

6.320

0,02

632

0,03

1.138

0,055

2.086

41.776

C.5.3.2

Chuyển đổi hệ tọa độ

ha

0

Khó khăn 1

6.654

1.297

139

263

8.353

0,2

1.671

0,02

167

0,03

301

0,055

551

11.043

Khó khăn 2

7.173

1.316

153

287

8.929

0,2

1.786

0,02

179

0,03

321

0,055

589

11.804

Khó khăn 3

7.692

1.335

170

317

9.514

0,2

1.903

0,02

190

0,03

343

0,055

628

12.578

Khó khăn 4

8.211

1.354

187

347

10.099

0,2

2.020

0,02

202

0,03

364

0,055

667

13.351

C.5.4

Bản đồ tỷ lệ 1/5000

0

C5.4.2.1

Số hóa

ha

0

Khó khăn 1

3.533

199

96

305

4.133

0,2

827

0,02

83

0,03

149

0,055

273

5.464

Khó khăn 2

4.050

209

120

401

4.780

0,2

956

0,02

96

0,03

172

0,055

315

6.319

Khó khăn 3

4.397

221

140

481

5.238

0,2

1.048

0,02

105

0,03

189

0,055

346

6.925

Khó khăn 4

5.044

234

164

573

6.015

0,2

1.203

0,02

120

0,03

217

0,055

397

7.952

C5.4.2.2

Chuyển đổi hệ tọa độ

ha

0

Khó khăn 1

1.013

155

19

41

1.228

0,2

246

0,02

25

0,03

44

0,055

81

1.623

Khó khăn 2

1.070

158

24

46

1.299

0,2

260

0,02

26

0,03

47

0,055

86

1.717

Khó khăn 3

1.128

158

26

49

1.362

0,2

272

0,02

27

0,03

49

0,055

90

1.800

Khó khăn 4

1.186

161

36

53

1.436

0,2

287

0,02

29

0,03

52

0,055

95

1.898

D

ĐO ĐẠC CHỈNH LÝ BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH

0

0

D1

Khu vực biến động từ 26-40%

0

D.1.1

Tỷ lệ 1/500

Thửa

0

D.1.1.1

Ngoại nghiệp

0

Khó khăn 1

143.391

3.402

7.613

43

154.449

0,25

38.612

0,04

6.178

0,04

7.722

0,055

10.618

217.580

Khó khăn 2

178.124

3.559

9.516

53

191.252

0,25

47.813

0,04

7.650

0,04

9.563

0,055

13.149

269.427

Khó khăn 3

235.057

3.809

12.689

70

251.624

0,25

62.906

0,04

10.065

0,04

12.581

0,055

17.299

354.476

Khó khăn 4

315.087

4.158

17.130

95

336.470

0,25

84.118

0,04

13.459

0,04

16.824

0,055

23.132

474.002

D.1.1.2

Nội nghiệp

0

Khó khăn 1

18.324

3.092

370

977

22.762

0,2

4.552

0,02

455

0,03

819

0,055

1.502

30.092

Khó khăn 2

19.907

3.146

400

1.060

24.513

0,2

4.903

0,02

490

0,03

882

0,055

1.618

32.407

Khó khăn 3

22.285

3.215

444

1.195

27.139

0,2

5.428

0,02

543

0,03

977

0,055

1.791

35.878

Khó khăn 4

26.007

3.316

503

1.374

31.199

0,2

6.240

0,02

624

0,03

1.123

0,055

2.059

41.245

D.1.2

Tỷ lệ 1/1000

Thửa

0

D.1.2.1

Ngoại nghiệp

0

Khó khăn 1

42.748

2.457

2.263

12

47.481

0,25

11.870

0,04

1.899

0,04

2.374

0,055

3.264

66.888

Khó khăn 2

52.720

2.504

2.827

15

58.066

0,25

14.516

0,04

2.323

0,04

2.903

0,055

3.992

81.800

Khó khăn 3

69.603

2.574

3.765

21

75.963

0,25

18.991

0,04

3.039

0,04

3.798

0,055

5.222

107.013

Khó khăn 4

100.051

2.716

5.090

27

107.885

0,25

26.971

0,04

4.315

0,04

5.394

0,055

7.417

151.983

D.1.2.2

Nội nghiệp

0

Khó khăn 1

12.693

2.231

239

766

15.929

0,2

3.186

0,02

319

0,03

573

0,055

1.051

21.058

Khó khăn 2

13.505

2.271

251

809

16.836

0,2

3.367

0,02

337

0,03

606

0,055

1.111

22.258

Khó khăn 3

15.084

2.322

274

885

18.565

0,2

3.713

0,02

371

0,03

668

0,055

1.225

24.543

Khó khăn 4

19.439

2.459

306

989

23.192

0,2

4.638

0,02

464

0,03

835

0,055

1.531

30.660

D.1.3

Tỷ lệ 1/2000

Thửa

0

D.1.3.1

Ngoại nghiệp

0

Khó khăn 1

43.304

1.520

2.320

14

47.158

0,25

11.789

0,04

1.886

0,04

2.358

0,055

3.242

66.433

Khó khăn 2

57.540

1.566

3.096

17

62.219

0,25

15.555

0,04

2.489

0,04

3.111

0,055

4.278

87.651

Khó khăn 3

69.803

1.633

3.865

22

75.323

0,25

18.831

0,04

3.013

0,04

3.766

0,055

5.178

106.111

Khó khăn 4

94.006

1.776

4.837

26

100.645

0,25

25.161

0,04

4.026

0,04

5.032

0,055

6.919

141.783

D.1.3.2

Nội nghiệp

0

Khó khăn 1

14.051

2.267

255

806

17.380

0,2

3.476

0,02

348

0,03

626

0,055

1.147

22.976

Khó khăn 2

14.151

2.306

277

878

17.612

0,2

3.522

0,02

352

0,03

634

0,055

1.162

23.283

Khó khăn 3

15.521

2.341

313

982

19.157

0,2

3.831

0,02

383

0,03

690

0,055

1.264

25.326

Khó khăn 4

23.090

2.527

349

1.097

27.063

0,2

5.413

0,02

541

0,03

974

0,055

1.786

35.778

D.1.4

Tỷ lệ 1/5000

Thửa

0

D.1.4.1

Ngoại nghiệp

0

Khó khăn 1

107.717

1.997

4.575

26

114.314

0,25

28.579

0,04

4.573

0,04

5.716

0,055

7.859

161.041

Khó khăn 2

119.620

2.066

5.273

29

126.989

0,25

31.747

0,04

5.080

0,04

6.349

0,055

8.731

178.896

Khó khăn 3

156.350

2.235

7.028

40

165.652

0,25

41.413

0,04

6.626

0,04

8.283

0,055

11.389

233.363

Khó khăn 4

168.560

2.282

7.740

43

178.626

0,25

44.657

0,04

7.145

0,04

8.931

0,055

12.281

251.639

D.1.4.2

Nội nghiệp

0

Khó khăn 1

17.191

2.307

299

1.058

20.855

0,2

4.171

0,02

417

0,03

751

0,055

1.376

27.570

Khó khăn 2

18.698

2.314

335

1.197

22.544

0,2

4.509

0,02

451

0,03

812

0,055

1.488

29.804

Khó khăn 3

19.299

2.386

378

1.361

23.424

0,2

4.685

0,02

468

0,03

843

0,055

1.546

30.967

Khó khăn 4

19.760

2.401

411

1.487

24.058

0,2

4.812

0,02

481

0,03

866

0,055

1.588

31.805

D2

Khu vực biến động từ 15-25%

0

D.2.1

Tỷ lệ 1/500

Thửa

0

D.2.1.1

Ngoại nghiệp (=1,2mức D1)

0

Khó khăn 1

172.069

4.020

9.136

52

185.276

0,25

46.319

0,04

7.411

0,04

9.264

0,055

12.738

261.008

Khó khăn 2

214.731

4.206

11.419

64

230.421

0,25

57.605

0,04

9.217

0,04

11.521

0,055

15.841

324.605

Khó khăn 3

283.217

4.504

15.226

84

303.033

0,25

75.758

0,04

12.121

0,04

15.152

0,055

20.833

426.897

Khó khăn 4

379.181

4.923

20.556

114

404.773

0,25

101.193

0,04

16.191

0,04

20.239

0,055

27.828

570.224

D.2.1.2

Nội nghiệp

0

Khó khăn 1

21.988

3.092

370

977

26.427

0,2

5.285

0,02

529

0,03

951

0,055

1.744

34.936

Khó khăn 2

24.367

3.146

400

1.060

28.973

0,2

5.795

0,02

579

0,03

1.043

0,055

1.912

38.303

Khó khăn 3

27.557

3.215

444

1.195

32.411

0,2

6.482

0,02

648

0,03

1.167

0,055

2.139

42.848

Khó khăn 4

32.195

3.316

503

1.374

37.386

0,2

7.477

0,02

748

0,03

1.346

0,055

2.468

49.425

D.2.2

Tỷ lệ 1/1000

Thửa

0

D.2.2.1

Ngoại nghiệp (=1,2mức D1)

0

Khó khăn 1

51.298

2.934

2.716

15

56.962

0,25

14.241

0,04

2.278

0,04

2.848

0,055

3.916

80.245

Khó khăn 2

64.062

2.989

3.392

18

70.462

0,25

17.615

0,04

2.818

0,04

3.523

0,055

4.844

99.263

Khó khăn 3

83.524

3.074

4.518

25

91.141

0,25

22.785

0,04

3.646

0,04

4.557

0,055

6.266

128.395

Khó khăn 4

119.582

3.236

6.108

33

128.960

0,25

32.240

0,04

5.158

0,04

6.448

0,055

8.866

181.672

D.2.2.2

Nội nghiệp

0

Khó khăn 1

15.232

2.231

239

766

18.467

0,2

3.693

0,02

369

0,03

665

0,055

1.219

24.414

Khó khăn 2

16.589

2.271

251

809

19.921

0,2

3.984

0,02

398

0,03

717

0,055

1.315

26.335

Khó khăn 3

18.335

2.322

274

885

21.816

0,2

4.363

0,02

436

0,03

785

0,055

1.440

28.841

Khó khăn 4

22.816

2.459

306

989

26.569

0,2

5.314

0,02

531

0,03

956

0,055

1.754

35.125

D.2.3

Tỷ lệ 1/2000

Thửa

0

D.2.3.1

Ngoại nghiệp (=1,2mức D1)

0

Khó khăn 1

51.964

1.809

2.785

16

56.574

0,25

14.144

0,04

2.263

0,04

2.829

0,055

3.889

79.699

Khó khăn 2

69.048

1.864

3.715

21

74.648

0,25

18.662

0,04

2.986

0,04

3.732

0,055

5.132

105.160

Khó khăn 3

83.763

1.946

4.638

27

90.373

0,25

22.593

0,04

3.615

0,04

4.519

0,055

6.213

127.313

Khó khăn 4

112.808

2.109

5.805

31

120.752

0,25

30.188

0,04

4.830

0,04

6.038

0,055

8.302

170.109

D.2.3.2

Nội nghiệp

0

Khó khăn 1

16.862

2.267

255

806

20.190

0,2

4.038

0,02

404

0,03

727

0,055

1.333

26.692

Khó khăn 2

18.409

2.306

277

878

21.871

0,2

4.374

0,02

437

0,03

787

0,055

1.443

28.913

Khó khăn 3

19.196

2.341

313

982

22.832

0,2

4.566

0,02

457

0,03

822

0,055

1.507

30.184

Khó khăn 4

27.009

2.527

349

1.097

30.982

0,2

6.196

0,02

620

0,03

1.115

0,055

2.045

40.959

D.2.4

Tỷ lệ 1/5000

Thửa

0

D.2.4.1

Ngoại nghiệp

0

Khó khăn 1

129.260

2.074

5.490

31

136.855

0,25

34.214

0,04

5.474

0,04

6.843

0,055

9.409

192.794

Khó khăn 2

140.757

2.356

6.328

35

149.476

0,25

37.369

0,04

5.979

0,04

7.474

0,055

10.276

210.575

Khó khăn 3

187.620

2.487

8.433

47

198.588

0,25

49.647

0,04

7.944

0,04

9.929

0,055

13.653

279.761

Khó khăn 4

202.272

2.650

9.288

52

214.262

0,25

53.566

0,04

8.570

0,04

10.713

0,055

14.731

301.842

D.2.4.2

Nội nghiệp

0

Khó khăn 1

20.629

2.307

299

1.058

24.293

0,2

4.859

0,02

486

0,03

875

0,055

1.603

32.115

Khó khăn 2

22.438

2.314

335

1.197

26.284

0,2

5.257

0,02

526

0,03

946

0,055

1.735

34.747

Khó khăn 3

23.159

2.386

378

1.361

27.284

0,2

5.457

0,02

546

0,03

982

0,055

1.801

36.069

Khó khăn 4

23.712

2.401

411

1.487

28.010

0,2

5.602

0,02

560

0,03

1.008

0,055

1.849

37.030

D.3

ĐO CHỈNH LÝ BIẾN ĐỘNG THAY ĐỔI TÊN CHỦ SỬ DỤNG

0

D.3.1

Tỷ lệ 1/500

Thửa

0

D.3.1.1

Ngoại nghiệp

0

Khó khăn 1

57.356

1.361

7.613

43

66.373

0,25

16.593

0,04

2.655

0,04

3.319

0,055

4.563

93.504

Khó khăn 2

71.577

1.424

9.516

53

82.570

0,25

20.643

0,04

3.303

0,04

4.129

0,055

5.677

116.321

Khó khăn 3

94.406

1.523

12.689

70

108.688

0,25

27.172

0,04

4.348

0,04

5.434

0,055

7.472

153.115

Khó khăn 4

126.394

1.663

17.130

95

145.282

0,25

36.320

0,04

5.811

0,04

7.264

0,055

9.988

204.666

D.3.1.2

Nội nghiệp

0

Khó khăn 1

7.329

1.237

370

977

9.913

0,2

1.983

0,02

198

0,03

357

0,055

654

13.105

Khó khăn 2

8.122

1.259

400

1.060

10.841

0,2

2.168

0,02

217

0,03

390

0,055

715

14.331

Khó khăn 3

9.186

1.286

444

1.195

12.111

0,2

2.422

0,02

242

0,03

436

0,055

799

16.011

Khó khăn 4

10.732

1.326

503

1.374

13.934

0,2

2.787

0,02

279

0,03

502

0,055

920

18.421

D.3.2

Tỷ lệ 1/1000

Thửa

0

D.3.2.1

Ngoại nghiệp

0

Khó khăn 1

17.099

983

2.263

12

20.357

0,25

5.089

0,04

814

0,04

1.018

0,055

1.400

28.679

Khó khăn 2

21.354

1.002

2.827

15

25.198

0,25

6.299

0,04

1.008

0,04

1.260

0,055

1.732

35.497

Khó khăn 3

27.841

1.030

3.765

21

32.657

0,25

8.164

0,04

1.306

0,04

1.633

0,055

2.245

46.005

Khó khăn 4

39.861

1.086

5.090

27

46.065

0,25

11.516

0,04

1.843

0,04

2.303

0,055

3.167

64.894

D.3.2.2

Nội nghiệp

0

Khó khăn 1

5.077

892

239

766

6.974

0,2

1.395

0,02

139

0,03

251

0,055

460

9.220

Khó khăn 2

5.530

908

251

809

7.499

0,2

1.500

0,02

150

0,03

270

0,055

495

9.913

Khó khăn 3

6.112

929

274

885

8.199

0,2

1.640

0,02

164

0,03

295

0,055

541

10.840

Khó khăn 4

7.605

984

306

989

9.883

0,2

1.977

0,02

198

0,03

356

0,055

652

13.066

D.3.3

Tỷ lệ 1/2000

Thửa

0

D.3.3.1

Ngoại nghiệp

0

Khó khăn 1

17.321

907

2.320

14

20.563

0,25

5.141

0,04

823

0,04

1.028

0,055

1.414

28.968

Khó khăn 2

23.016

922

3.096

17

27.052

0,25

6.763

0,04

1.082

0,04

1.353

0,055

1.860

38.109

Khó khăn 3

27.921

936

3.865

22

32.744

0,25

8.186

0,04

1.310

0,04

1.637

0,055

2.251

46.129

Khó khăn 4

37.603

1.011

4.837

26

43.476

0,25

10.869

0,04

1.739

0,04

2.174

0,055

2.989

61.247

D.3.3.2

Nội nghiệp

0

Khó khăn 1

5.621

907

255

806

7.589

0,2

1.518

0,02

152

0,03

273

0,055

501

10.032

Khó khăn 2

6.136

922

277

878

8.214

0,2

1.643

0,02

164

0,03

296

0,055

542

10.859

Khó khăn 3

6.399

936

313

982

8.630

0,2

1.726

0,02

173

0,03

311

0,055

570

11.409

Khó khăn 4

9.003

1.011

349

1.097

11.460

0,2

2.292

0,02

229

0,03

413

0,055

756

15.150

D.3.4

Tỷ lệ 1/5000

Thửa

0

D.3.4.1

Ngoại nghiệp

0

Khó khăn 1

43.087

799

4.575

26

48.486

0,25

12.122

0,04

1.939

0,04

2.424

0,055

3.333

68.305

Khó khăn 2

46.919

826

5.273

29

53.048

0,25

13.262

0,04

2.122

0,04

2.652

0,055

3.647

74.732

Khó khăn 3

62.540

894

7.028

40

70.501

0,25

17.625

0,04

2.820

0,04

3.525

0,055

4.847

99.319

Khó khăn 4

67.424

913

7.740

43

76.120

0,25

19.030

0,04

3.045

0,04

3.806

0,055

5.233

107.235

D.3.4.2

Nội nghiệp

0

Khó khăn 1

6.876

923

299

1.058

9.156

0,2

1.831

0,02

183

0,03

330

0,055

604

12.105

Khó khăn 2

7.479

926

335

1.197

9.937

0,2

1.987

0,02

199

0,03

358

0,055

656

13.137

Khó khăn 3

7.720

955

378

1.361

10.413

0,2

2.083

0,02

208

0,03

375

0,055

687

13.766

Khó khăn 4

7.904

961

411

1.487

10.762

0,2

2.152

0,02

215

0,03

387

0,055

710

14.227

Đ .I

TRÍCH ĐO ĐỊA CHÍNH THỬA ĐẤT

0

Đ.I.1

Đất ngoài khu vực đô thị

Thửa

0

Diện tích < 100 m2

827.364

4.890

4.289

918

837.460

0,25

209.365

0,04

33.498

0,04

41.873

0,055

57.575

1.179.772

Diện tích 100-300 m2

980.426

5.794

5.082

1.087

992.390

0,25

248.097

0,04

39.696

0,04

49.619

0,055

68.227

1.398.029

Diện tích >300-500m2

1.042.478

6.161

5.404

1.156

1.055.199

0,25

263.800

0,04

42.208

0,04

52.760

0,055

72.545

1.486.512

Diện tích >500-1.000m2

1.274.140

7.530

6.605

1.413

1.289.688

0,25

322.422

0,04

51.588

0,04

64.484

0,055

88.666

1.816.848

Diện tích >1.000-3.000m2

1.749.874

10.342

9.071

1.941

1.771.227

0,25

442.807

0,04

70.849

0,04

88.561

0,055

121.772

2.495.217

Diện tích >3.000-10.000m2

2.688.932

15.892

13.938

2.982

2.721.744

0,25

680.436

0,04

108.870

0,04

136.087

0,055

187.120

3.834.257

Diện tích >10.000-100.000m2

3.226.719

19.070

16.726

3.578

3.266.093

0,25

816.523

0,04

130.644

0,04

163.305

0,055

224.544

4.601.109

Diện tích >100.000-500.000m2

3.495.612

20.659

18.120

3.877

3.538.268

0,25

884.567

0,04

141.531

0,04

176.913

0,055

243.256

4.984.535

Diện tích >500.000-1.000.000m2

3.764.505

22.249

19.514

4.175

3.810.442

0,25

952.611

0,04

152.418

0,04

190.522

0,055

261.968

5.367.960

Đ.I.2

Đất đô thị

Thửa

0

Diện tích < 100 m2

1.241.046

5.110

4.679

974

1.251.809

0,25

312.952

0,04

50.072

0,04

62.590

0,055

86.062

1.763.486

Diện tích 100-300 m2

1.472.707

6.064

5.552

1.156

1.485.480

0,25

371.370

0,04

59.419

0,04

74.274

0,055

102.127

2.092.670

Diện tích >300-500m2

1.563.717

6.439

5.895

1.228

1.577.280

0,25

394.320

0,04

63.091

0,04

78.864

0,055

108.438

2.221.993

Diện tích >500-1.000m2

1.911.210

7.870

7.206

1.501

1.927.786

0,25

481.947

0,04

77.111

0,04

96.389

0,055

132.535

2.715.769

Diện tích >1.000-3.000m2

2.626.880

10.817

9.904

2.062

2.649.663

0,25

662.416

0,04

105.987

0,04

132.483

0,055

182.164

3.732.712

Diện tích >3.000-10.000m2

4.033.398

16.608

15.206

3.167

4.068.380

0,25

1.017.095

0,04

162.735

0,04

203.419

0,055

279.701

5.731.330

Diện tích >10.000-100.000m2

4.840.078

19.930

18.248

3.800

4.882.056

0,25

1.220.514

0,04

195.282

0,04

244.103

0,055

335.641

6.877.596

Diện tích >100.000-500.000m2

5.243.418

21.591

19.768

4.117

5.288.894

0,25

1.322.223

0,04

211.556

0,04

264.445

0,055

363.611

7.450.729

Diện tích >500.000-1.000.000m2

5.646.758

23.251

21.289

4.434

5.695.732

0,25

1.423.933

0,04

227.829

0,04

284.787

0,055

391.582

8.023.862

E.1

ĐO ĐẠC , CHỈNH LÝ BẢN TRÍCH LỤC BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH, BẢN TRÍCH LỤC TRÍCH ĐO ĐỊA CHÍNH

E.1.1

Đất ngoài khu vực đô thị

Thửa

0

Diện tích < 100 m2

413.682

2.445

2.144

459

418.730

0,25

104.682

0,04

16.749

0,04

20.936

0,055

28.788

589.886

Diện tích 100-300 m2

490.213

2.897

2.541

544

496.195

0,25

124.049

0,04

19.848

0,04

24.810

0,055

34.113

699.015

Diện tích >300-500m2

521.239

3.081

2.702

578

527.600

0,25

131.900

0,04

21.104

0,04

26.380

0,055

36.272

743.256

Diện tích >500-1.000m2

637.070

3.765

3.302

706

644.844

0,25

161.211

0,04

25.794

0,04

32.242

0,055

44.333

908.424

Diện tích >1.000-3.000m2

874.937

5.171

4.535

970

885.614

0,25

221.403

0,04

35.425

0,04

44.281

0,055

60.886

1.247.608

Diện tích >3.000-10.000m2

1.344.466

7.946

6.969

1.491

1.360.872

0,25

340.218

0,04

54.435

0,04

68.044

0,055

93.560

1.917.129

Diện tích >10.000-100.000m2

1.613.359

9.535

8.363

1.789

1.633.047

0,25

408.262

0,04

65.322

0,04

81.652

0,055

112.272

2.300.554

Diện tích >100.000-500.000m2

1.747.806

10.330

9.060

1.938

1.769.134

0,25

442.283

0,04

70.765

0,04

88.457

0,055

121.628

2.492.267

Diện tích >500.000-1.000.000m2

1.882.253

11.124

9.757

2.087

1.905.221

0,25

476.305

0,04

76.209

0,04

95.261

0,055

130.984

2.683.980

E.1.2

Đất khu vực đô thị

Thửa

0

Diện tích < 100 m2

620.523

2.555

2.339

487

625.905

0,25

156.476

0,04

25.036

0,04

31.295

0,055

43.031

881.743

Diện tích 100-300 m2

736.354

3.032

2.776

578

742.740

0,25

185.685

0,04

29.710

0,04

37.137

0,055

51.063

1.046.335

Diện tích >300-500m2

781.859

3.219

2.948

614

788.640

0,25

197.160

0,04

31.546

0,04

39.432

0,055

54.219

1.110.996

Diện tích >500-1.000m2

955.605

3.935

3.603

750

963.893

0,25

240.973

0,04

38.556

0,04

48.195

0,055

66.268

1.357.884

Diện tích >1.000-3.000m2

1.313.440

5.408

4.952

1.031

1.324.831

0,25

331.208

0,04

52.993

0,04

66.242

0,055

91.082

1.866.356

Diện tích >3.000-10.000m2

2.016.699

8.304

7.603

1.583

2.034.190

0,25

508.547

0,04

81.368

0,04

101.709

0,055

139.851

2.865.665

Diện tích >10.000-100.000m2

2.420.039

9.965

9.124

1.900

2.441.028

0,25

610.257

0,04

97.641

0,04

122.051

0,055

167.821

3.438.798

Diện tích >100.000-500.000m2

2.621.709

10.795

9.884

2.058

2.644.447

0,25

661.112

0,04

105.778

0,04

132.222

0,055

181.806

3.725.364

Diện tích >500.000-1.000.000m2

2.823.379

11.626

10.644

2.217

2.847.866

0,25

711.966

0,04

113.915

0,04

142.393

0,055

195.791

4.011.931

E.2

TR­ƯỜNG HỢP CHỈNH LÝ DO YẾU TỐ QUY HOẠCH

0

E2.1

Đất ngoài khu vực đô thị

Thửa

0

Diện tích < 100 m2

248.209

1.467

1.287

275

251.238

0,25

62.809

0,04

10.050

0,04

12.562

0,055

17.273

353.931

Diện tích 100-300 m2

294.128

1.738

1.525

326

297.717

0,25

74.429

0,04

11.909

0,04

14.886

0,055

20.468

419.409

Diện tích >300-500m2

312.743

1.848

1.621

347

316.560

0,25

79.140

0,04

12.662

0,04

15.828

0,055

21.763

445.954

Diện tích >500-1.000m2

382.242

2.259

1.981

424

386.906

0,25

96.727

0,04

15.476

0,04

19.345

0,055

26.600

545.054

Diện tích >1.000-3.000m2

524.962

3.103

2.721

582

531.368

0,25

132.842

0,04

21.255

0,04

26.568

0,055

36.532

748.565

Diện tích >3.000-10.000m2

806.680

4.768

4.182

895

816.523

0,25

204.131

0,04

32.661

0,04

40.826

0,055

56.136

1.150.277

Diện tích >10.000-100.000m2

968.016

5.721

5.018

1.073

979.828

0,25

244.957

0,04

39.193

0,04

48.991

0,055

67.363

1.380.333

Diện tích >100.000-500.000m2

1.048.684

6.198

5.436

1.163

1.061.480

0,25

265.370

0,04

42.459

0,04

53.074

0,055

72.977

1.495.360

Diện tích >500.000-1.000.000m2

1.129.352

6.675

5.854

1.252

1.143.133

0,25

285.783

0,04

45.725

0,04

57.157

0,055

78.590

1.610.388

E.2.2

Đất khu vực đô thị

0

Diện tích < 100 m2

372.314

1.533

1.404

292

375.543

0,25

93.886

0,04

15.022

0,04

18.777

0,055

25.819

529.046

Diện tích 100-300 m2

441.812

1.819

1.666

347

445.644

0,25

111.411

0,04

17.826

0,04

22.282

0,055

30.638

627.801

Diện tích >300-500m2

469.115

1.932

1.769

368

473.184

0,25

118.296

0,04

18.927

0,04

23.659

0,055

32.531

666.598

Diện tích >500-1.000m2

573.363

2.361

2.162

450

578.336

0,25

144.584

0,04

23.133

0,04

28.917

0,055

39.761

814.731

Diện tích >1.000-3.000m2

788.064

3.245

2.971

619

794.899

0,25

198.725

0,04

31.796

0,04

39.745

0,055

54.649

1.119.814

Diện tích >3.000-10.000m2

1.210.019

4.982

4.562

950

1.220.514

0,25

305.128

0,04

48.821

0,04

61.026

0,055

83.910

1.719.399

Diện tích >10.000-100.000m2

1.452.023

5.979

5.474

1.140

1.464.617

0,25

366.154

0,04

58.585

0,04

73.231

0,055

100.692

2.063.279

Diện tích >100.000-500.000m2

1.573.025

6.477

5.931

1.235

1.586.668

0,25

396.667

0,04

63.467

0,04

79.333

0,055

109.083

2.235.219

Diện tích >500.000-1.000.000m2

1.694.027

6.975

6.387

1.330

1.708.719

0,25

427.180

0,04

68.349

0,04

85.436

0,055

117.474

2.407.159

F

ĐO ĐẠC BỔ SUNG TÀI SẢN GẮN LIỀN VỚI ĐẤT

0

F.1

Tài sản gắn liền với đất là nhà và các công trình XD khác

0

F.1.1

Đất ngoài khu vực đô thị

Thửa

0

Diện tích < 100 m2

579.155

3.423

3.002

642

586.222

0,25

146.555

0,04

23.449

0,04

29.311

0,055

40.303

825.840

Diện tích 100-300 m2

686.298

4.056

3.558

761

694.673

0,25

173.668

0,04

27.787

0,04

34.734

0,055

47.759

978.620

Diện tích >300-500m2

729.735

4.313

3.783

809

738.640

0,25

184.660

0,04

29.546

0,04

36.932

0,055

50.781

1.040.558

Diện tích >500-1.000m2

891.898

5.271

4.623

989

902.782

0,25

225.695

0,04

36.111

0,04

45.139

0,055

62.066

1.271.794

Diện tích >1.000-3.000m2

1.224.912

7.239

6.350

1.358

1.239.859

0,25

309.965

0,04

49.594

0,04

61.993

0,055

85.240

1.746.652

Diện tích >3.000-10.000m2

1.882.253

11.124

9.757

2.087

1.905.221

0,25

476.305

0,04

76.209

0,04

95.261

0,055

130.984

2.683.980

Diện tích >10.000-100.000m2

2.258.703

13.349

11.708

2.505

2.286.265

0,25

571.566

0,04

91.451

0,04

114.313

0,055

157.181

3.220.776

Diện tích >100.000-500.000m2

2.446.928

14.462

12.684

2.714

2.476.787

0,25

619.197

0,04

99.071

0,04

123.839

0,055

170.279

3.489.174

Diện tích >500.000-1.000.000m2

2.635.154

15.574

13.660

2.922

2.667.309

0,25

666.827

0,04

106.692

0,04

133.365

0,055

183.378

3.757.572

F.1.2

Đất khu vực đô thị

Thửa

0

Diện tích < 100 m2

868.732

3.577

3.275

682

876.266

0,25

219.067

0,04

35.051

0,04

43.813

0,055

60.243

1.234.440

Diện tích 100-300 m2

1.030.895

4.245

3.887

809

1.039.836

0,25

259.959

0,04

41.593

0,04

51.992

0,055

71.489

1.464.869

Diện tích >300-500m2

1.094.602

4.507

4.127

859

1.104.096

0,25

276.024

0,04

44.164

0,04

55.205

0,055

75.907

1.555.395

Diện tích >500-1.000m2

1.337.847

5.509

5.044

1.050

1.349.450

0,25

337.363

0,04

53.978

0,04

67.473

0,055

92.775

1.901.038

Diện tích >1.000-3.000m2

1.838.816

7.572

6.933

1.444

1.854.764

0,25

463.691

0,04

74.191

0,04

92.738

0,055

127.515

2.612.899

Diện tích >3.000-10.000m2

2.823.379

11.626

10.644

2.217

2.847.866

0,25

711.966

0,04

113.915

0,04

142.393

0,055

195.791

4.011.931

Diện tích >10.000-100.000m2

3.388.055

13.951

12.773

2.660

3.417.439

0,25

854.360

0,04

136.698

0,04

170.872

0,055

234.949

4.814.317

Diện tích >100.000-500.000m2

3.670.392

15.113

13.838

2.882

3.702.226

0,25

925.556

0,04

148.089

0,04

185.111

0,055

254.528

5.215.510

Diện tích >500.000-1.000.000m2

3.952.730

16.276

14.902

3.103

3.987.012

0,25

996.753

0,04

159.480

0,04

199.351

0,055

274.107

5.616.703

F.2

Tài sản gắn liền với đất nhưng không phải là nhà và các công trình XD khác

0

F.2.1

Đất ngoài khu vực đô thị

Thửa

0

Diện tích < 100 m2

248.209

1.467

1.287

275

251.238

0,25

62.809

0,04

10.050

0,04

12.562

0,055

17.273

353.931

Diện tích 100-300 m2

294.128

1.738

1.525

326

297.717

0,25

74.429

0,04

11.909

0,04

14.886

0,055

20.468

419.409

Diện tích >300-500m2

312.743

1.848

1.621

347

316.560

0,25

79.140

0,04

12.662

0,04

15.828

0,055

21.763

445.954

Diện tích >500-1.000m2

382.242

2.259

1.981

424

386.906

0,25

96.727

0,04

15.476

0,04

19.345

0,055

26.600

545.054

Diện tích >1.000-3.000m2

524.962

3.103

2.721

582

531.368

0,25

132.842

0,04

21.255

0,04

26.568

0,055

36.532

748.565

Diện tích >3.000-10.000m2

806.680

4.768

4.182

895

816.523

0,25

204.131

0,04

32.661

0,04

40.826

0,055

56.136

1.150.277

Diện tích >10.000-100.000m2

968.016

5.721

5.018

1.073

979.828

0,25

244.957

0,04

39.193

0,04

48.991

0,055

67.363

1.380.333

Diện tích >100.000-500.000m2

1.048.684

6.198

5.436

1.163

1.061.480

0,25

265.370

0,04

42.459

0,04

53.074

0,055

72.977

1.495.360

Diện tích >500.000-1.000.000m2

1.129.352

6.675

5.854

1.252

1.143.133

0,25

285.783

0,04

45.725

0,04

57.157

0,055

78.590

1.610.388

F.2.2

Đất khu vực đô thị

Thửa

0

Diện tích < 100 m2

372.314

1.533

1.404

292

375.543

0,25

93.886

0,04

15.022

0,04

18.777

0,055

25.819

529.046

Diện tích 100-300 m2

441.812

1.819

1.666

347

445.644

0,25

111.411

0,04

17.826

0,04

22.282

0,055

30.638

627.801

Diện tích >300-500m2

469.115

1.932

1.769

368

473.184

0,25

118.296

0,04

18.927

0,04

23.659

0,055

32.531

666.598

Diện tích >500-1.000m2

573.363

2.361

2.162

450

578.336

0,25

144.584

0,04

23.133

0,04

28.917

0,055

39.761

814.731

Diện tích >1.000-3.000m2

788.064

3.245

2.971

619

794.899

0,25

198.725

0,04

31.796

0,04

39.745

0,055

54.649

1.119.814

Diện tích >3.000-10.000m2

1.210.019

4.982

4.562

950

1.220.514

0,25

305.128

0,04

48.821

0,04

61.026

0,055

83.910

1.719.399

Diện tích >10.000-100.000m2

1.452.023

5.979

5.474

1.140

1.464.617

0,25

366.154

0,04

58.585

0,04

73.231

0,055

100.692

2.063.279

Diện tích >100.000-500.000m2

1.573.025

6.477

5.931

1.235

1.586.668

0,25

396.667

0,04

63.467

0,04

79.333

0,055

109.083

2.235.219

Diện tích >500.000-1.000.000m2

1.694.027

6.975

6.387

1.330

1.708.719

0,25

427.180

0,04

68.349

0,04

85.436

0,055

117.474

2.407.159

Tổng quan văn bản

Số ký hiệu462/QĐ-UBND
Ngày ban hành15/10/2010
Loại văn bảnQuyết định
Ngày có hiệu lực15/10/2010
Nguồn thu thậpCơ sở dữ liệu
Ngày đăng công báo---
Cơ quan ban hành / Người kýUBND tỉnh Gia Lai / Lê Hữu Lộc
Phạm viBình Định
Trích yếuNăm 2010 về việc ban hành Đơn giá công tác đo đạc, lập bản đồ địa chính trên địa bàn tỉnh Bình Định do Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Định ban hành
Tình trạng hiệu lựcCòn hiệu lực

Chưa có thông tin lược đồ

Văn bản này hiện chưa được cập nhật dữ liệu về lược đồ liên quan.