Quay lại

Quyết định 4998/QĐ-BGDĐT 2021 kỹ thuật dữ liệu của cơ sở dữ liệu giáo dục và đào tạo

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
-------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------

Số: 4998/QĐ-BGDĐT

Hà Nội, ngày 31 tháng 12 năm 2021

QUYẾT ĐỊNH

BAN HÀNH QUY ĐỊNH KỸ THUẬT VỀ DỮ LIỆU CỦA CƠ SỞ DỮ LIỆU GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

BỘ TRƯỞNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

Căn cứ Nghị định số 69/2017/NĐ-CP ngày 25 tháng 5 năm 2017 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giáo dục và Đào tạo;

Căn cứ Nghị định số 64 2007/NĐ-CP ngày 10 tháng 4 năm 2007 của Chính phủ quy định về ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động của cơ quan nhà nước;

Căn cứ Nghị định số 47/2020/NĐ-CP ngày 09 tháng 4 năm 2020 của Chính phủ quản lý, kết nối và chia sẻ dữ liệu số của cơ quan nhà nước;

Căn cứ Thông tư số 25/2014/TT-BTTTT ngày 30 tháng 12 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông quy định về triển khai các hệ thống thông tin có quy mô và phạm vi từ Trung ương đến địa phương;

Căn cứ Thông tư số 42/2021/TT-BGDĐT ngày 30 tháng 12 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định về cơ sở dữ liệu giáo dục và đào tạo;

Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Công nghệ thông tin.

QUYẾT ĐỊNH:

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định kỹ thuật về dữ liệu của cơ sở dữ liệu giáo dục và đào tạo do Bộ Giáo dục và Đào tạo xây dựng, quản lý (gọi tắt là Quy định kỹ thuật về dữ liệu).

Điều 2. Quy định kỹ thuật về dữ liệu được áp dụng thống nhất trong xây dựng, phát triển cơ sở dữ liệu giáo dục và đào tạo; bảo đảm việc kết nối, chia sẻ dữ liệu từ các hệ thống thông tin liên quan với cơ sở dữ liệu giáo dục và đào tạo do Bộ Giáo dục và Đào tạo quản lý.

Điều 3. Quy định kỹ thuật về dữ liệu được cập nhật, công bố công khai trên Cổng thông tin điện tử của Bộ Giáo dục và Đào tạo tại địa chỉ moet.gov.vn và Trang thông tin điện tử của Cục Công nghệ thông tin (Bộ Giáo dục và Đào tạo) tại địa chỉ e-ict.gov.vn.

Điều 4. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký, thay thế Quyết định số 1904/QĐ-BGDĐT ngày 04/7/2019 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Quy định kỹ thuật về dữ liệu của hệ thống cơ sở dữ liệu ngành về giáo dục mầm non và giáo dục phổ thông và Quyết định số 501/QĐ-BGDĐT ngày 21/2/2020 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Quy định kỹ thuật về dữ liệu của hệ thống cơ sở dữ liệu ngành về giáo dục đại học.

Điều 5. Chánh Văn phòng, Cục trưởng Cục Công nghệ thông tin, Thủ trưởng các đơn vị thuộc Bộ, Giám đốc các sở giáo dục và đào tạo, Thủ trưởng các cơ sở giáo dục và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.


Nơi nhận:
- Như Điều 5;
- Văn phòng Chính phủ;
- Bộ Thông tin và Truyền thông;
- Bộ trưởng Nguyễn Kim Sơn (để báo cáo);
- Các Thứ trưởng (để phối hợp chỉ đạo);
- Các sở GDĐT;
- Các cơ sở giáo dục đại học, dự bị đại học, cao đẳng sư phạm;
- Cổng TTĐT Bộ GDĐT;
- Lưu: VT, Cục CNTT (10b).

KT. BỘ TRƯỞNG
THỨ TRƯỞNG




Hoàng Minh Sơn

QUY ĐỊNH KỸ THUẬT

VỀ DỮ LIỆU CỦA CƠ SỞ DỮ LIỆU GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
(Kèm theo Quyết định số 4998/QĐ-BGDĐT ngày 31 tháng 12 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo)

1. Phạm vi điều chỉnh

Văn bản này quy định kỹ thuật về dữ liệu của cơ sở dữ liệu giáo dục và đào tạo gồm: trường dữ liệu, kiểu dữ liệu, độ dài dữ liệu đối với các cơ sở dữ liệu giáo dục và đào tạo cụ thể như sau:

- Đối với cơ sở dữ liệu về giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông và giáo dục thường xuyên gồm các dữ liệu về: cơ sở giáo dục, lớp học, đội ngũ cán bộ quản lý, nhân viên, giáo viên ở các cơ sở giáo dục (gọi chung là đội ngũ), người học và các dữ liệu khác;

- Đối với cơ sở dữ liệu về giáo dục đại học gồm các dữ liệu về: cơ sở giáo dục, ngành đào tạo, chương trình đào tạo, đội ngũ, người học, nguồn lực khoa học công nghệ, cơ sở vật chất và trang thiết bị cơ sở giáo dục, tài chính, hợp tác quốc tế, hợp tác với doanh nghiệp và các dữ liệu khác.

2. Đối tượng áp dụng

- Cơ quan quản lý giáo dục và đào tạo gồm: Bộ Giáo dục và Đào tạo, các sở giáo dục và đào tạo, các phòng giáo dục và đào tạo;

- Các cơ sở giáo dục, các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến kết nối, chia sẻ dữ liệu với cơ sở dữ liệu giáo dục và đào tạo do Bộ Giáo dục và Đào tạo quản lý.

3. Giải thích từ ngữ

Cơ sở dữ liệu giáo dục và đào tạo: là tập hợp dữ liệu số hóa thông tin quản lý về giáo dục và đào tạo (gồm dữ liệu về mạng lưới cơ sở giáo dục, dữ liệu về lớp học, dữ liệu về đội ngũ giáo viên, giảng viên, cán bộ quản lý giáo dục và nhân viên, dữ liệu về học sinh, sinh viên, dữ liệu về chương trình giáo dục, dữ liệu về cơ sở vật chất trường học và các dữ liệu liên quan khác) do Bộ Giáo dục và Đào tạo xây dựng, quản lý và cung cấp.

II. DANH MỤC DÙNG CHUNG


STT

Ký hiệu bảng

Tên danh mục

Nguồn dữ liệu

1

DM_NUOC

Danh mục quốc tịch

Tham chiếu TCVN 7217-3:2013

2

DM_TINH

Danh mục tỉnh/TP

Tổng cục thống kê (https://www.gso.gov.vn/dmhc2015/)

3

DM_HUYEN

Danh mục quận/huyện

Tổng cục thống kê (https://www.gso.gov.vn/dmhc2015/)

4

DM_XA

Danh mục xã, phường

Tổng cục thống kê (https://www.gso.gov.vn/dmhc2015/)

5

DM_KHU_VUC

Danh mục khu vực

6

DM_VUNG_KHO_KHAN

Danh mục vùng khó khăn

7

DM_DAN_TOC

Danh mục dân tộc

Tham chiếu QĐ 121-TCTK/PPCĐ

8

DM_TON_GIAO

Danh mục tôn giáo

Tham chiếu QĐ 121-TCTK /PPCĐ, QĐ 132/QĐ-TGCP

9

DM_VUNG

Danh mục vùng

10

DM_LOAI_TRUONG_DH

Danh mục loại trường

11

DM_CS_BOI_DUONG

Danh mục cơ sở bồi dưỡng

12

DM_LOAI_VAN_BAN

Danh mục loại văn bản

13

DM_LINH_VUC_VAN_BAN

Danh mục Lĩnh vực văn bản

14

DM_CO_QUAN_BAN_HANH

Danh mục cơ quan ban hành

15

DM_HINH_THUC_DAO_TAO

Danh mục hình thức đào tạo

16

DM_LOAI_HINH_DAO_TAO

Danh mục loại hình đào tạo

17

DM_LOAI_CHUONG_TRINH_DAO_TAO

Danh mục loại chương trình đào tạo

18

DM_KHOI_NGANH

Danh mục khối ngành

19

DM_NHOM_NGANH

Danh mục nhóm ngành

20

DM_NGANH

Danh mục ngành

21

DM_CHUAN_DAO_TAO

Danh mục chuẩn đào tạo

22

DM_HINH_THUC_DAO_TAO_HOC_TAP

Danh mục hình thức đào tạo học tập

23

DM_NHOM_CHUYEN_NGANH

Danh mục nhóm chuyên ngành

24

DM_LOAI_HINH_TRUONG_PT

Danh mục loại hình trường phổ thông

25

DM_LOAI_TRUONG_PT

Danh mục loại trường

26

DM_CAP_DON_VI

Danh mục cấp đơn vị

27

DM_TRUNG_TAM

Danh mục trung tâm

28

DM_LOAI_TRUNG_TAM

Danh mục loại trung tâm

29

DM_MUC_DAT_CHUAN_QG_CLGD

Danh mục đạt chuẩn quốc gia chất lượng tối thiểu

30

DM_CHUONG_TRINH_NN

Danh mục chương trình dạy Ngoại ngữ

31

DM_KHOI

Danh mục khối

32

DM_CAP_HOC

Danh mục cấp học

33

DM_NHOM_CAP_HOC

Danh mục nhóm cấp học

34

DM_PHAN_BAN

Danh mục phân ban

35

DM_HE_CHUYEN

Danh mục hệ chuyên

36

DM_MON_HOC

Danh mục môn học

37

DM_TIET_HOC

Danh mục tiết học

38

DM_TIENG_DAN_TOC

Danh mục tiếng dân tộc

39

DM_NGOAI_NGU

Danh mục ngoại ngữ

40

DM_HOC_NGOAI_NGU

Danh mục học ngoại ngữ

41

DM_TIET_HOC_NGOAI_NGU

Danh mục tiết học ngoại ngữ

42

DM_LOP_DAO_TAO_BOI_DUONG

Danh mục lớp đào tạo bồi dưỡng

43

DM_LOP_GHEP

Danh mục lớp ghép

44

DM_LOP_HUONG_NGHIEP_DAY_NGHE

Danh mục lớp hướng nghiệp dạy nghề

45

DM_KIEU_LOP

Danh mục kiểu lớp

46

DM_NHOM_TUOI_MN

Danh mục nhóm tuổi mầm non

47

DM_HOC_BAN_TRU

Danh mục học bán trú

48

DM_SO_BUOI_HOC_TREN_TUAN

Danh mục số buổi học trên tuần

49

DM_LOAI_CAN_BO

Danh mục loại cán bộ

50

DM_NHOM_CAN_BO

Danh mục nhóm cán bộ

51

DM_TRANG_THAI_CAN_BO

Danh mục trạng thái cán bộ

52

DM_CHUC_VU

Danh mục chức vụ

53

DM_CHUC_DANH_HOI_DONG

Danh mục chức danh hội đồng

54

DM_CHUC_DANH_GIANG_VIEN

Danh mục chức danh giảng viên

55

DM_CHUC_DANH_PHONG_BAN

Danh mục chức danh phòng ban

56

DM_TINH_TRANG_SUC_KHOE

Danh mục tình trạng sức khỏe

57

DM_BENH_VE_MAT

Danh mục bệnh về mắt

58

DM_GIOI_TINH

Danh mục giới tính

Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

59

DM_VI_TRI_VIEC_LAM

Danh mục vị trí việc làm

60

DM_HINH_THUC_HOP_DONG

Danh mục hình thức hợp đồng

61

DM_KHUNG_NLUC_NNGU

Danh mục khung năng lực ngoại ngữ

62

DM_TRINH_DO

Danh mục trình độ

63

DM_TRINH_DO_CHUYEN_MON

Danh mục trình độ chuyên môn

64

DM_TRINH_DO_DAO_TAO

Danh mục trình độ đào tạo

65

DM_TRINH_DO_LLCT

Danh mục trình độ lý luận chính trị

66

DM_LOAI_CCHI_NNGU

Danh mục loại chứng chỉ ngoại ngữ

67

DM_NHOM_CCHI_NNGU

Danh mục nhóm chứng chỉ ngoại ngữ

68

DM_TRINH_DO_NGOAI_NGU

Danh mục trình độ ngoại ngữ

69

DM_TRINH_DO_QLGD

Danh mục trình độ quản lý giáo dục

70

DM_TRINH_DO_QLNN

Danh mục trình độ quản lý nhà nước

71

DM_TRINH_DO_TIN_HOC

Danh mục trình độ tin học

72

DM_HANG_THUONG_BINH

Danh mục hạng thương binh

73

DM_HOC_HAM

Danh mục học hàm

74

DM_HOC_VAN_PHO_THONG

Danh mục học vấn phổ thông

75

DM_HOC_VI

Danh mục học vị

76

DM_NGACH_CC

Danh mục ngạch công chức

77

DM_MON_DAY_GV

Danh mục môn dạy giáo viên

78

DM_BAC_LUONG

Danh mục bậc lương

79

DM_BOI_DUONG_TX

Danh mục bồi dưỡng thường xuyên

80

DM_CHUYEN_MON

Danh mục chuyên môn

81

DM_KQ_CHUAN_NGHE_NGHIEP

Danh mục chuẩn nghề nghiệp

82

DM_DG_CONG_CHUC_VIEN_CHUC

Danh mục đánh giá công chức,viên chức

83

DM_KHEN_THUONG

Danh mục khen thưởng

84

DM_GIAO_VIEN_GIOI

Danh mục giáo viên giỏi

85

DM_NHIEM_VU_KIEM_NHIEM

Danh mục kiêm nhiệm

86

DM_KHEN_THUONG_GV

Danh mục khen thưởng giáo viên

87

DM_KY_LUAT_GV

Danh mục kỷ luật giáo viên

88

DM_CHUC_VU_DANG_VIEN

Danh mục chức vụ đảng viên

89

DM_CHUC_VU_DOAN_VIEN

Danh mục chức vụ đoàn viên

90

DM_GV_TONG_PTRACH_DOI_GIOI

Danh mục giáo viên tổng phụ trách đội giỏi

91

DM_GV_GIANG_DAY_VH

Danh mục giáo viên giảng dạy văn hóa

92

DM_GV_CHU_NHIEM_GIOI

Danh mục giáo viên chủ nhiệm giỏi

93

DM_CHUNG_CHI_TIENG_DTOC_TSO

Danh mục chứng chỉ tiếng dân tộc thiểu số

94

DM_BOI_DUONG_NVU

Danh mục bồi dưỡng nghiệp vụ

95

DM_BOI_DUONG_CBQL_COT_CAN

Danh mục bồi dưỡng CBQL cốt cán

96

DM_BOI_DUONG_THAY_SACH

Danh mục bồi dưỡng thay sách

97

DM_HINH_THUC_KHEN_THUONG

Danh mục hình thức khen thưởng

98

DM_HINH_THUC_KY_LUAT

Danh mục hình thức kỷ luật

99

DM_HINH_THUC_TUYEN_DUNG

Danh mục hình thức tuyển dụng

100

DM_KHEN_THUONG_NHAN_SU

Danh mục khen thưởng nhân sự

101

DM_MOI_QUAN_HE

Danh mục mối quan hệ

Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

102

DM_TINH_TRANG_HON_NHAN

Danh mục tình trạng hôn nhân

Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

103

DM_TRANG_THAI_HOC_VIEN

Danh mục trạng thái học viên

104

DM_TRANG_THAI_HOC_SINH

Danh mục trạng thái học sinh

105

DM_LY_DO_THOI_HOC

Danh mục lý do thôi học

106

DM_MIEN_GIAM_HOC_PHI

Danh mục miễn giảm học phí

107

DM_TOT_NGHIEP_PT

Danh mục tốt nghiệp phổ thông

108

DM_HOC_LUC

Danh mục học lực

109

DM_GIAI_DOAN_KQHT

Danh mục giai đoạn kết quả học tập

110

DM_TOT_NGHIEP_DH

Danh mục tốt nghiệp đại học

111

DM_DANH_HIEU

Danh mục danh hiệu

112

DM_HANH_KIEM

Danh mục hạnh kiểm

113

DM_DIEN_CHINH_SACH

Danh mục diện chính sách

114

DM_DIEN_UU_TIEN_GD

Danh mục diện ưu tiên gia đình

115

DM_LOAI_KHUYET_TAT

Danh mục loại khuyết tật

116

DM_KENH_TANG_TRUONG_CAN_NANG

Danh mục cân tăng trưởng cân nặng

117

DM_NHOM_MAU

Danh mục nhóm máu

118

DM_DU_AN

Danh mục dự án

119

DM_LOAI_SACH

Danh mục loại sách

120

DM_LOAI_GIAI_PHAP

Danh mục giải pháp

121

DM_LINH_VUC_DE_TAI

Danh mục lĩnh vực đề tài

122

DM_LOAI_DE_TAI_KHOA_HOC

Danh mục loại đề tài khoa học

123

DM_CHUC_DANH_KHOA_HOC

Danh mục chức danh khoa học

124

DM_VAI_TRO_TRONG_BAI_BAO

Danh mục vai trò trong bài báo

125

DM_VAI_TRO_KHOA_HOC

Danh mục vai trò khoa học

126

DM_HINH_THUC_SO_HUU

Danh mục hình thức sở hữu

127

DM_TINH_TRANG_SO_HUU

Danh mục tình trạng sở hữu

128

DM_LOAI_PHONG_THI_NGHIEM

Danh mục loại phòng thí nghiệm

129

DM_TO_CHUC_KIEM_DINH

Danh mục tổ chức kiểm định

130

DM_LOAI_DE_TAI_NHIEM_VU_KHOA_HOC

Danh mục loại đề tài, nhiệm vụ khoa học

131

DM_TRANG_THAI_CHUONG_TRINH

Danh mục vai trò khoa học

132

DM_TINH_TRANG_SO_HUU

Danh mục tình trạng sở hữu

133

DM_DAU_MOI_LIEN_HE

Danh mục đầu mối liên hệ

134

DM_LEN_LOP_LUU_BAN

Danh mục lên lớp, lưu ban

135

DM_CT_HOC_BONG

Danh mục chương trình học bổng

136

DM_THOA_THUAN_HTQT

Danh mục thoả thuận hợp tác quốc tế

137

DM_VAI_TRO_MOI_TRUONG_GIAO_DUC

Danh mục vai trò môi trường trong cơ sở giáo dục

III. Quy định kỹ thuật các thành phần dữ liệu quản lý

1. Quy định kỹ thuật Cơ sở dữ liệu về giáo dục mầm non

1.1 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin cơ sở giáo dục mầm non

Cấp độ: Cấp 1

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

TRMN. | Điểm trường chính | | | | | |

| | Mã trường | TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Tên trường | TEN | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Mã nhóm cấp học | MA_NHOM_CAP_HOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_CAP_HOC

| | Mã Tỉnh/Thành | TINH_THANH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TINH

| | Mã Quận/Huyện | QUAN_HUYEN_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_HUYEN

| | Mã Xã/Phường | XA_PHUONG_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_XA

| | Địa chỉ | DIA_CHI | Chuỗi ký tự | String | 250 |

| | Mã loại hình trường | MA_LOAI_HINH_TRUONG | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã đạt chuẩn đánh giá chất lượng giáo dục | MA_DAT_CHUAN_DANH_GIA_CLGD | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã khu vực | MA_KHU_VUC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_KHU_VUC

| | Số điện thoại | DIEN_THOAI | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Email | EMAIL | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Fax | FAX | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Website | WEBSITE | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Vị trí bản đồ | VI_TRI_BAN_DO | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Tên hiệu trưởng | HIEU_TRUONG | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Điện thoại hiệu trưởng | DIEN_THOAI_HIEU_TRUONG | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Email hiệu trưởng | EMAIL_HIEU_TRUONG | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Có chi bộ đảng | IS_CO_CHI_BO_DANG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có phải là trường đạt chuẩn quốc gia | IS_DAT_CHUAN_QG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có phải là trường quốc tế | IS_TRUONG_QUOC_TE | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có học sinh khuyết tật | IS_HOC_SINH_KHUYET_TAT | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có học sinh bán trú | IS_HOC_SINH_BAN_TRU | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có thuộc vùng đặc biệt khó khăn | IS_VUNG_DAC_BIET_KHO_KHAN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có dạy 2 buổi/ngày | IS_2_BUOI_NGAY | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Hạng trường | HANG_TRUONG | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Đạt kiểm định cấp độ | KIEM_DINH_CAP_DO | Số nguyên | Integer | |

| | Diện tích | DIEN_TICH | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Ngày tháng năm thành lập | NAM_THANH_LAP | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Có sử dụng máy vi tính phục vụ quản lý và giáo dục trẻ | IS_SU_DUNG_MAY_TINH_DAY_HOC | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Được kết nối Internet | IS_KHAI_THAC_INTERNET_DAY_HOC | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có điện lưới | IS_DIEN_LUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có nguồn nước sạch | IS_NGUON_NUOC_SACH | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có công trình vệ sinh | IS_CONG_TRINH_VE_SINH | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có chương trình giáo dục vệ sinh đôi tay | IS_CT_GDVS_DOI_TAY | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có chương trình giáo dục cơ bản | IS_CHUONG_TRINH_GIAO_DUC_CO_BAN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Mã vùng | MA_VUNG | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Danh sách điểm trường | DIEM_TRUONGS | Tham chiếu TRMN.2.1 | | |

| | Vùng khó khăn | TRUONG_VUNG_KHO_KHANS | Tham chiếu TRMN.2.2 | | |

Cấp độ: Cấp 2

TRMN.2.1 | Thông tin về các điểm trường | | | | | |

| | Mã điểm trường | DIEM_TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Tên điểm trường | TEN | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Số điện thoại | DIEN_THOAI | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Địa chỉ | DIA_CHI | Chuỗi ký tự | String | 250 |

| | Khoảng cách điểm trường chính | KHOANG_CACH_DIEM_TRUONG_CHINH | Số thập phân | Decimal | |

| | Phương tiện có thể đi lại | PHUONG_TIEN_CO_THE_DI_LAI | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Diện tích | DIEN_TICH | Số thập phân | Decimal | |

TRMN.2.2 | Trường vùng khó khăn | | | | | |

| | Mã vùng khó khăn | MA | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | | | | | |

1.2 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin lớp học mầm non

Cấp độ: Cấp 1

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

LOPMN1.1 | Thông tin chung | | | | | |

| | Mã trường | TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Mã lớp | MA | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Mã khối | MA_KHOI | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã nhóm tuổi mầm non | MA_NHOM_TUOI_MN | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã điểm trường | DIEM_TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Tên lớp | TEN | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Mã giáo viên chủ nhiệm | GIAO_VIEN_CN_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Có dạy 2 buổi/ngày | IS_DAY_2_BUOI_NGAY | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Là lớp ghép 2 tuổi | IS_LOP_GHEP_2_TUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Là lớp ghép 3 tuổi | IS_LOP_GHEP_3_TUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Là lớp ghép 4 tuổi | IS_LOP_GHEP_4_TUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Là lớp ghép | IS_LOP_GHEP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Mã lớp ghép | MA_LOP_GHEP | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Có cập nhật lớp ghép | IS_CAP_NHAT_LOP_GHEP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Là lớp bán trú | IS_LOP_BAN_TRU | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Mã học bán trú | MA_HOC_BAN_TRU | Danh mục liệt kê | Enumeration | |

| | Là lớp có trẻ khuyết tật | IS_LOP_CO_TRE_KHUYET_TAT | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Là lớp có chương trình mầm non mới | IS_CTGDMN_MOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Là lớp có chương trình chăm sóc giáo dục | IS_CT_CSGD | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Số thứ tự | THU_TU | Số nguyên | Integer | |

| | Phân công môn học | MON_HOCS | Tham chiếu LOPMN.2.1 | | |

Cấp độ: Cấp 2

LOPMN.2.1 | Thông tin phân công môn học | | | | | |

| | Mã môn học | MA_MON_HOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Học kỳ | HOC_KY | Số nguyên | integer | |

| | Mã giáo viên | GIAO_VIEN_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

1.3 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin đội ngũ cán bộ cơ sở giáo dục mầm non

Cấp độ: Cấp 1

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

GVMN.1.1 | Thông tin chung | | | | | |

| | Mã trường | TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Họ tên | HO_TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 | Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

| | Mã | MA | Chuỗi ký tự | String | 20 | Tham chiếu Quy định kỹ thuật về kết nối

| | Ngày sinh | NGAY_SINH | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Mã giới tính | MA_GIOI_TINH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_GIOI_TINH

| | Mã trạng thái cán bộ | MA_TRANG_THAI_CAN_BO | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TRANG_THAI_CAN_BO

| | Số CMTND/ Hộ chiếu/ Thẻ căn cước | SO_CMTND | Chuỗi ký tự | String | 12 | Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

| | Email | EMAIL | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Số điện thoại di động | DI_DONG | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã dân tộc | MA_DAN_TOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_DAN_TOC

| | Mã tôn giáo | MA_TON_GIAO | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TON_GIAO

| | Quê quán | QUE_QUAN | Chuỗi ký tự | String | 250 |

| | Mã Tỉnh/Thành | TINH_THANH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TINH

| | Mã Quận/Huyện | QUAN_HUYEN_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_HUYEN

| | Mã xã/Phường | XA_PHUONG_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_XA

| | Là đảng viên | IS_DANG_VIEN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Là đoàn viên | IS_DOAN_VIEN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Số sổ BHXH | SO_SO_BHXH | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã nhóm cán bộ | MA_NHOM_CAN_BO | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã loại cán bộ | MA_LOAI_CAN_BO | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã hình thức hợp đồng | MA_HINH_THUC_HOP_DONG | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Ngày tuyển dụng | NGAY_TUYEN_DUNG | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Cơ quan tuyển dụng | CO_QUAN_TUYEN_DUNG | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Nghề nghiệp khi được tuyển | NGHE_NGHIEP_KHI_DUOC_TUYEN_DUNG | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Mã ngạch/ hạng | MA_NGACH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã số ngạch/hạng | MA_SO_NGACH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã môn dạy | MA_MON_DAY | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

(Áp dụng cho GV)

| | Mã môn kiêm nhiệm | MA_MON_KIEM_NHIEM | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

(Áp dụng cho GV)

| | Mã tiếng dân tộc | MA_TIENG_DAN_TOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Số tiết thực dạy trên tuần | SO_TIET_THUC_DAY_TUAN | Số nguyên | Integer | | (Áp dụng cho GV)

| | Số tiết thực kiêm nhiệm trên tuần | SO_TIET_THUC_KIEM_NHIEM_TUAN | Số nguyên | Integer | | (Áp dụng cho GV)

| | Có được tập huấn kỹ năng sống | IS_TAP_HUAN_KY_NANG_SONG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có dạy lớp khuyết tật | IS_DAY_LOP_KHUYET_TAT | Đúng/Sai | Boolean | 1 | (Áp dụng cho GV)

| | Có dạy 1 buổi/ ngày | IS_DAY_1_BUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 | (Áp dụng cho GV)

| | Có dạy 2 buổi/ ngày | IS_DAY_2_BUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 | (Áp dụng cho GV)

| | Có chuyên trách đoàn đội | IS_CHUYEN_TRACH_DOAN_DOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Phụ cấp thu hút | PC_THU_HUT | Số thập phân | Decimal | |

| | Phụ cấp thâm niên | PC_THAM_NIEN | Số thập phân | Decimal | | (Áp dụng cho GV công lập)

| | Phụ cấp ưu đãi nghề | PC_UD_NGHE | Số thập phân | Decimal | |

| | Mã bậc lương | MA_BAC_LUONG | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Phần trăm vượt khung | PHAN_TRAM_VUOT_KHUNG | Số thập phân | Decimal | | (Áp dụng cho GV công lập)

| | Hệ số lương | HE_SO_LUONG | Số thực | Decimal | | (Áp dụng cho GV công lập)

| | Ngày hưởng lương | NGAY_HUONG_LUONG | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Mã bồi dưỡng thường xuyên | MA_BOI_DUONG_TX | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ chuyên môn | MA_TRINH_DO_CHUYEN_MON | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ lý luận chính trị | MA_TRINH_DO_LLCT | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ quản lý giáo dục | MA_TRINH_DO_QLGD | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã ngoại ngữ | MA_NGOAI_NGU | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ ngoại ngữ | MA_TRINH_DO_NGOAI_NGU | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Điểm ngoại ngữ | DIEM_NGOAI_NGU | Số thập phân | Decimal | |

| | Mã trình độ tin học | MA_TRINH_DO_TIN_HOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã chuyên môn 1 | MA_CHUYEN_MON_1 | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ 1 | MA_TRINH_DO_1 | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã chuyên môn 2 | MA_CHUYEN_MON_2 | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ 2 | MA_TRINH_DO_2 | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã kết quả chuẩn nghề nghiệp | MA_KET_QUA_CHUAN_NGHE_NGHIEP | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

(Áp dụng cho GV)

| | Mã đánh giá viên chức | MA_DG_VIEN_CHUC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã giáo viên giỏi | MA_GIAO_VIEN_GIOI | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

(Áp dụng cho GV)

| | Danh hiệu được phong tặng cao nhất | DANH_HIEU_DUOC_PHONG_TANG_CAO_NHAT | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Được tuyển mới | IS_TUYEN_MOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Ngày chuyển đến | NGAY_CHUYEN_DEN | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Năm vào trường | NAM_VAO_TRUONG | Số nguyên | Integer | |

| | Danh sách nhiệm vụ kiêm nhiệm | NHIEM_VU_KIEM_NHIEMS | Tham chiếu GVMN.2.1 | | |

| | Danh sách quá trình đào tạo bồi dưỡng | NHAN_SU_QUA_TRINH_DAO_TAO_BOI_DUONGS | Tham chiếu GVMN.2.2 | | |

| | Danh sách nhân sự quá trình ngoại ngữ | NHAN_SU_QUA_TRINH_NGOAI_NGUS | Tham chiếu GVMN.2.3 | | |

| | Danh sách nhân sự khen thưởng | NHAN_SU_KHEN_THUONGS | Tham chiếu GVMN.2.4 | | |

| | Danh sách nhân sự kỷ luật | NHAN_SU_KY_LUATS | Tham chiếu GVMN.2.5 | | |

Cấp độ: Cấp 2

GVMN.2.1 | Nhiệm vụ kiêm nhiệm | | | | | |

| | Mã nhiệm vụ kiêm nhiệm | MA | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

GVMN.2.2 | Quá trình đào tạo bồi dưỡng | | | | | |

| | Tên trường | TEN_TRUONG | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Mã nhóm chuyên ngành | MA_NHOM_CHUYEN_NGANH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Từ ngày tháng năm | TU_THANG_NAM | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Đến ngày tháng năm | DEN_THANG_NAM | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Mã hình thức đào tạo | MA_HINH_THUC_DAO_TAO | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã văn bản chứng chỉ | MA_VB_CHUNG_CHI | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Tên văn bản chứng chỉ | VAN_BAN_CHUNG_CHI | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Chuyên ngành đào tạo | CHUYEN_NGANH_DAO_TAO | Chuỗi ký tự | String | 100 |

GVMN.2.3 | Danh sách ngoại ngữ | | | | | |

| | Mã ngoại ngữ | MA_NGOAI_NGU | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ ngoại ngữ | MA_TRINH_DO_NGOAI_NGU | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Điểm ngoại ngữ | DIEM_NGOAI_NGU | Số thập phân | Decimal | |

| | Ngày cấp | NGAY_CAP | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Ghi chú | GHI_CHU | Chuỗi ký tự | String | 200 |

GVMN.2.4 | Quá trình khen thưởng | | | | | |

| | | | | | |

| | Mã khen thưởng giáo viên | MA_KHEN_THUONG_GV | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã Loại khen thưởng | LOAI_KHEN_THUONG_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Nội dung khen thưởng | NOI_DUNG | Chuỗi ký tự | String | 250 |

| | Cấp khen thưởng | CAP_KHEN_THUONG | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Ngày khen thưởng | NGAY_KHEN_THUONG | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Số quyết định | SO_QUYET_DINH_KHEN_THUONG | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Năm | NAM | Số nguyên | Integer | |

GVMN.2.5 | Kỷ luật | | | | | |

| | Mã kỷ luật giáo viên | MA_KY_LUAT_GV | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã Loại kỷ luật | LOAI_KY_LUAT_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Lý do | LY_DO | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Cấp kỷ luật | CAP_KY_LUAT | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Ngày kỷ luật | NGAY_KY_LUAT | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Số quyết định | SO_QUYET_DINH_KY_LUAT | Chuỗi ký tự | String | 100 |

GVMN.2.6 | Kết quả đánh giá theo chuẩn nghề nghiệp | | | | | |

| | Xếp loại đánh giá | LOAI_DANH_GIA | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Ngày đánh giá xếp loại | NGAY_DANH_GIA | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Cấp đánh giá | CAP_DANH_GIA | Chuỗi ký tự | String | 100 |

1.4 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin học sinh mầm non

Cấp độ: Cấp 1

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

HSMN.1.1 | Thông tin chung | | | | | |

| | Mã trường | TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Mã khối | MA_KHOI | Danli mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã lớp | MA_LOP | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Mã | MA | Chuỗi ký tự | String | 20 | Tham chiếu Quy định kỹ thuật về kết nối

| | Mã học sinh | HOC_SINH_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 | DMDC

| | Họ tên | HO_TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 | Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

| | Ngày sinh | NGAY_SINH | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Chiều cao | CHIEU_CAO | Số thập phân | Decimal | |

| | Cân nặng | CAN_NANG | Số thập phân | Decimal | |

| | Nhóm máu | NHOM_MAU | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Chỉ số (BMI) | CHI_SO_BMI | Số thập phân | Decimal | |

| | Các bệnh về mắt | BENH_VE_MAT | Chuỗi ký tự | String | 150 |

| | Các bệnh bẩm sinh | BENH_BAM_SINH | Chuỗi ký tự | String | 150 |

| | Các bệnh về cột sống | BENH_COT_SONG | Chuỗi ký tự | String | 150 |

| | Bênh còi xương | BENH_COI_XUONG | Chuỗi ký tự | String | 150 |

| | Mã giới tính | MA_GIOI_TINH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_GIOI_TINH

| | Mã trạng thái hiện tại | MA_TRANG_THAI_HIEN_TAI | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã lý do thôi học | MA_LY_DO_THOI_HOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã dân tộc | MA_DAN_TOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_DAN_TOC

| | Mã Tỉnh/ Thành | TINH_THANH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TINH

| | Mã Quận/ Huyện | QUAN_HUYEN_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_HUYEN

| | Mã Xã/ Phường | XA_PHUONG_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_XA

| | Mã công dân | MA_CONG_DAN_ID | Chuỗi ký tự | String | 12 |

| | Nơi cấp | NOI_CAP | Chuỗi ký tự | String | 250 |

| | Ngày cấp | NGAY_CAP | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Nơi sinh | NOI_SINH | Chuỗi ký tự | String | 250 |

| | Mã quốc tịch | QUOC_TICH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_NUOC

| | Mã khu vực | MA_KHU_VUC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_KHU_VUC

| | Mã loại khuyết tật | MA_LOAI_KHUYET_TAT | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Khuyết tật không đánh giá | IS_KHUYET_TAT_KHONG_DANH_GIA | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Học 2 buổi | IS_HOC_2_BUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Là học sinh lớp bán trú | IS_HOC_SINH_LOP_BTRU | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Tên cha | TEN_CHA | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Nghề nghiệp cha | NGHE_NGHIEP_CHA | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Năm sinh cha | NAM_SINH_CHA | Số nguyên | Integer | |

| | Tên mẹ | TEN_ME | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Nghề nghiệp mẹ | NGHE_NGHIEP_ME | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Năm sinh mẹ | NAM_SINH_ME | Số nguyên | Integer | |

| | Tên người đỡ đầu | TEN_NGUOI_DD | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Nghề nghiệp người đỡ đầu | NGHE_NGHIEP_NGUOI_DD | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Năm sinh người đỡ đầu | NAM_SINH_NGUOI_DO_DAU | Số nguyên | Integer | |

| | Số điện thoại liên hệ | DIEN_THOAI_LIEN_HE | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã diện chính sách | MA_DIEN_CHINH_SACH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Thuộc hộ nghèo | IS_HO_NGHEO | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Cha dân tộc | IS_CHA_DT | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Mẹ dân tộc | IS_ME_DT | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Thuộc vùng khó khăn | IS_VUNG_KK | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Số thứ tự | THU_TU | Số nguyên | Integer | |

| | Miễn học phí | IS_MIEN_HOC_PHI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Giảm học phí | IS_GIAM_HOC_PHI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Hỗ trợ chi phí học tập | IS_HO_TRO_CHI_PHI_HOC_TAP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Hỗ trợ ăn trưa | IS_HO_TRO_AN_TRUA | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Tuyển mới mầm non | IS_TUYEN_MOI_MN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Học bán trú | MA_HOC_BAN_TRU | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| Kết quả giáo dục | | | | | |

| | Hoàn thành chương trình mầm non | IS_HOAN_THANH_CHUONG_TRINH_MAM_NON | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

2. Quy định kỹ thuật Cơ sở dữ liệu về giáo dục tiểu học

2.1 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin trường tiểu học

Cấp độ: Cấp 1

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dai | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

TRC1.1.1 | Thông tin chung | | | | | |

| | Mã trường | TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Tên trường | TEN | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Mã nhóm cấp học | MA_NHOM_CAP_HOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_CAP_HOC

| | Mã Tỉnh/ Thành | TINH_THANH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TINH

| | Mã Quận/ Huyện | QUAN_HUYEN_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_HUYEN

| | Mã Xã/Phường | XA_PHUONG_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_XA

| | Địa chỉ | DIA_CHI | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Mã loại hình trường | MA_LOAI_HINH_TRUONG | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã loại trường | MA_LOAI_TRUONG | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã vùng khó khăn | MA_VUNG_KHO_KHAN | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã đạt chuẩn đánh giá chất lượng giáo dục | MA_DAT_CHUAN_DANH_GIA_CLGD | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã khu vực | MA_KHU_VUC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_KHU_VUC

| | Mã dự án | MA_DU_AN | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Số điểm trường | SO_DIEM_TRUONG | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Số điện thoại | DIEN_THOAI | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Email | EMAIL | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Fax | FAX | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Website | WEBSITE | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Vị trí bản đồ | VI_TRI_BAN_DO | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Tên hiệu trưởng | HIEU_TRUONG | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Điện thoại hiệu trưởng | DIEN_THOAI_HIEU_TRUONG | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Email hiệu trưởng | EMAIL_HIEU_TRUONG | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Có chi bộ đảng | IS_CO_CHI_BO_DANG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có phải là trường đạt chuẩn quốc gia | IS_DAT_CHUAN_QG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có phải là trường quốc tế | IS_TRUONG_QUOC_TE | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có học sinh khuyết tật | IS_HOC_SINH_KHUYET_TAT | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có học sinh bán trú | IS_HOC_SINH_BAN_TRU | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có kỹ năng sống | IS_KY_NANG_SONG_GDXH | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có học sinh nội trú | IS_HOC_SINH_NOI_TRU | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có thuộc vùng đặc biệt khó khăn | IS_VUNG_DAC_BIET_KHO_KHAN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có đạt chất lượng tối thiểu | IS_DAT_CHAT_LUONG_TOI_THIEU | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có dạy 2 buổi/ngày | IS_2_BUOI_NGAY | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Hạng trường | HANG_TRUONG | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Đạt kiểm định cấp độ | KIEM_DINH_CAP_DO | Số nguyên | Integer | |

| | Có học sinh nội trú | HOC_SINH_NOI_TRU | Chuỗi ký tự | String | 1 |

| | Đủ thiết bị dạy học tối thiểu | THIET_BI_DAY_HOC_TOI_THIEU | Chuỗi ký tự | String | 1 |

| | Diện tích | DIEN_TICH | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Ngày tháng năm thành lập | NAM_THANH_LAP | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Vị trí bản đồ | VI_TRI_BAN_DO | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Có sử dụng máy vi tính phục vụ quản lý và giáo dục trẻ | IS_SU_DUNG_MAY_TINH_DAY_HOC | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Được kết nối Internet | IS_KHAI_THAC_INTERNET_DAY_HOC | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có điện lưới | IS_DIEN_LUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có nguồn nước sạch | IS_NGUON_NUOC_SACH | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có công trình vệ sinh | IS_CONG_TRINH_VE_SINH | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có chương trình giáo dục vệ sinh đôi tay | IS_CT_GDVS_DOI_TAY | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có chương trình giáo dục cơ bản | IS_CHUONG_TRINH_GIAO_DUC_CO_BAN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có hạ tầng tiếp cận học sinh khuyết tật | IS_CO_HA_TANG_TLHT_PHU_HOP_HSKT | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có bộ phận công tác tư vấn học đường | IS_CONG_TAC_TU_VAN_HOC_DUONG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Mã vùng | MA_VUNG | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Danh sách điểm trường | DIEM_TRUONGS | Tham chiếu TRMN. | | |

| | Vùng khó khăn | TRUONG_VUNG_KHO_KHANS | Tham chiếu TRMN.2.2 | | |

2.2 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin lớp học tiểu học

Cấp độ: Cấp 1

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

LOPC1.1.1 | Thông tin chung | | | | | |

| | Mã trường | TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Mã lớp | MA | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Tên lớp | TEN | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã giáo viên chủ nhiệm | GIAO_VIEN_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã khối | MA_KHOI | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã điểm trường | DIEM_TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Mã danh mục tiết học | MA_DANH_MUC_TIET_HOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã danh mục ngoại ngữ 1 | MA_DANH_MUC_NGOAI_NGU_1 | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã danh mục ngoại ngữ 2 | MA_DANH_MUC_NGOAI_NGU_2 | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã số tiết ngoại ngữ | MA_SO_TIET_NGOAI_NGU | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Dạy 2 buổi/ ngày | IS_DAY_2_BUOI_NGAY | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Là lớp ghép | IS_LOP_GHEP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Mã lớp ghép | MA_LOP_GHEP | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Có cập nhật lớp ghép | IS_CAP_NHAT_LOP_GHEP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Là lớp bán trú | IS_BAN_TRU | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Là lớp chuyên biệt | IS_LOP_CHUYEN_BIET | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Là lớp học 5 buổi/ tuần | IS_HOC_5_BUOI_TUAN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Là lớp học 6-8 buổi / tuần | IS_HOC_6_8_BUOI_TUAN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Là lớp học 9-10 buổi / tuần | IS_HOC_9_10_BUOI_TUAN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Đủ TBDH - Tiếng Việt | IS_TBDH_TVIET | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Đủ TBDH - Toán | IS_TBDH_TOAN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có đại diện cha mẹ học sinh lớp | IS_DAI_DIEN_CHA_ME_LOP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có đại diện cha mẹ học sinh trường | IS_DAI_DIEN_CHA_ME_TRUONG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Số thứ tự | THU_TU | Số nguyên | Integer | 10 |

| | Mã học bán trú | MA_HOC_BAN_TRU | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã số buổi học trên tuần | MA_SO_BUOI_HOC_TREN_TUAN | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Phân công môn học | MON_HOCS | Tham chiếu LOPMN.2.1 | | |

| | | | | | |

2.3 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin đội ngũ cán bộ trưởng tiểu học

Cấp độ: Cấp 1

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

GVC1.1.1 | Thông tin chung | | | | | |

| | Mã trường | TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Mã giáo viên | GIAO_VIEN_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Họ tên | HO_TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 | Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

| | Ngày sinh | NGAY_SINH | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Mã giới tính | MA_GIOI_TINH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | MA_GIOI_TINH_ID

| | Mã trạng thái cán bộ | MA_TRANG_THAI_CAN_BO | Danh mục liệt kê | Enumeration | 20 | DMDC

| | Số CMTND/Hộ chiếu/Thẻ căn cước | SO_CMTND | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Email | EMAIL | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Số di động | DI_DONG | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã dân tộc | MA_DAN_TOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_DAN_TOC

| | Mã tôn giáo | MA_TON_GIAO | Danh mục liệt kê | Enumeration | 20 | DMDC

| | Quê quán | QUE_QUAN | Chuỗi ký tự | String | 250 |

| | Mã Tỉnh/Thành | TINH_THANH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TINH

| | Mã Quận/ Huyện | QUAN_HUYEN_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã Xã/Phường | XA_PHUONG_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_XA

| | Là đảng viên | IS_DANG_VIEN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Là đoàn viên | IS_DOAN_VIEN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Số sổ bảo hiểm xã hội | SO_SO_BHXH | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã nhóm cán bộ | MA_NHOM_CAN_BO | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã loại cán bộ | MA_LOAI_CAN_BO | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã hình thức hợp đồng | MA_HINH_THUC_HOP_DONG | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Ngày tuyển dụng | NGAY_TUYEN_DUNG | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Cơ quan tuyển dụng | CO_QUAN_TUYEN_DUNG | Chuỗi ký tự | String | 250 |

| | Nghề nghiệp khi được tuyển | NGHE_NGHIEP_KHI_DUOC_TUYEN_DUNG | Chuỗi ký tự | String | 250 |

| | Mã ngạch/ hạng | MA_NGACH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã số ngạch/hạng | MA_SO_NGACH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã môn dạy | MA_MON_DAY | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

(Áp dụng cho GV)

| | Mã môn kiêm nhiệm | MA_MON_KIEM_NHIEM | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

(Áp dụng cho GV)

| | Mã tiếng dân tộc | MA_TIENG_DAN_TOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Số tiết thực dạy trên tuần | SO_TIET_THUC_DAY_TUAN | Số nguyên | Integer | 10 | (Áp dụng cho GV)

| | Số tiết thực kiêm nhiệm trên tuân | SO_TIET_THUC_KIEM_NHIEM_TUAN | Số nguyên | Integer | 10 | (Áp dụng cho GV)

| | Có được tập huấn kỹ năng sống | IS_TAP_HUAN_KY_NANG_SONG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có dạy lớp khuyết tật | IS_DAY_LOP_KHUYET_TAT | Đúng/Sai | Boolean | 1 | (Áp dụng cho GV)

| | Có dạy 1 buổi / ngày | IS_DAY_1_BUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 | (Áp dụng cho GV)

| | Có dạy 2 buổi/ ngày | IS_DAY_2_BUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 | (Áp dụng cho GV)

| | Có chuyên trách đoàn đội | IS_CHUYEN_TRACH_DOAN_DOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 | (Áp dụng cho GV)

| | Phụ cấp thu hút | PC_THU_HUT | Số thập phân | Decimal | |

| | Phụ cấp thâm niên | PC_THAM_NIEN | Số thập phân | Decimal | | Áp dụng GV công lập

| | Phụ cấp ưu đãi nghề | PC_UD_NGHE | Số thập phân | Decimal | |

| | Mã bậc lương | MA_BAC_LUONG | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

Áp dụng GV công lập

| | Phần trăm vượt khung | PHAN_TRAM_VUOT_KHUNG | Số thập phân | Decimal | | Áp dụng GV công lập

| | Hệ số lương | HE_SO_LUONG | Số thập phân | Decimal | | Áp dụng GV công lập

| | Ngày hưởng lương | NGAY_HUONG_LUONG | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Áp dụng GV công lập

| | Mã bồi dưỡng thường xuyên | MA_BOI_DUONG_TX | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ chuyên môn | MA_TRINH_DO_CHUYEN_MON | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ lý luận chính trị | MA_TRINH_DO_LLCT | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ quản lý giáo dục | MA_TRINH_DO_QLGD | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã ngoại ngữ | MA_NGOAI_NGU | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ ngoại ngữ | MA_TRINH_DO_NGOAI_NGU | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Điểm ngoại ngữ | DIEM_NGOAI_NGU | Số thập phân | Decimal | |

| | Mã trình độ tin học | MA_TRINH_DO_TIN_HOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã chuyên môn 1 | MA_CHUYEN_MON_1 | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ 1 | MA_TRINH_DO_1 | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã chuyên môn 2 | MA_CHUYEN_MON_2 | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ 2 | MA_TRINH_DO_2 | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã kết quả chuẩn nghề nghiệp | MA_KET_QUA_CHUAN_NGHE_NGHIEP | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã đánh giá viên chức | MA_DG_VIEN_CHUC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

(Áp dụng cho GV)

| | Mã giáo viên giỏi | MA_GIAO_VIEN_GIOI | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC (Áp dụng cho GV)

| | Danh hiệu được phong tặng cao nhất | DANH_HIEU_DUOC_PHONG_TANG_CAO_NHAT | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Tuyển mới | IS_TUYEN_MOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Ngày chuyển đến | NGAY_CHUYEN_DEN | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Năm vào trường | NAM_VAO_TRUONG | Số nguyên | Integer | |

| | Danh sách nhiệm vụ kiêm nhiệm | NHIEM_VU_KIEM_NHIEMS | Tham chiếu GVMN.2.1 | | |

| | Quá trình đào tạo bồi dưỡng | NHAN_SU_QUA_TRINH_DAO_TAO_BOI_DUONGS | Tham chiếu GVMN.2.2 | | |

| | Danh sách ngoại ngữ | NHAN_SU_QUA_TRINH_NGOAI_NGUS | Tham chiếu GVMN. | | |

| | Quá trình khen thưởng | NHAN_SU_KHEN_THUONGS | Tham chiếu GVMN.2.4 | | |

| | Kỷ luật | NHAN_SU_KY_LUATS | Tham chiếu GVMN.2.5 | | |

| | Kết quả đánh giá theo chuẩn nghề nghiệp | KET_QUA_DANH_GIA | Tham chiếu GVMN.2.6 | | |

2.4 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin học sinh tiểu học

Cấp độ: Cấp 1

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dai | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

HSC1.1.1 | Thông tin chung | | | | | |

| | Mã trường | TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Mã khối | MA_KHOI | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã lớp | MA_LOP | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Mã học sinh | HOC_SINH_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã | MA | Chuỗi ký tự | String | 20 | Tham chiếu Quy định kỹ thuật về kết nối

| | Họ tên | HO_TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 | Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

| | Tên viết tắt | TEN_TAT | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Ngày sinh | NGAY_SINH | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Mã giới tính | MA_GIOI_TINH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Chiều cao | CHIEU_CAO | Số thập phân | Decimal | |

| | Cân nặng | CAN_NANG | Số thập phân | Decimal | |

| | Nhóm máu | NHOM_MAU | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Chỉ số (BMI) | CHI_SO_BMI | Số thập phân | Decimal | |

| | Các bệnh về mắt | BENH_VE_MAT | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Các bệnh bẩm sinh | BENH_BAM_SINH | Chuỗi ký tự | String | 150 |

| | Các bệnh về cột sống | BENH_COT_SONG | Chuỗi ký tự | String | 150 |

| | Bênh còi xương | BENH_COI_XUONG | Chuỗi ký tự | String | 150 |

| | Biết bơi | BIET_BOI | Chuỗi ký tự | String | 4 |

| | Mã trạng thái hiện tại | MA_TRANG_THAI_HIEN_TAI | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã lý do thôi học | MA_LY_DO_THOI_HOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Điện thoại liên hệ | DIEN_THOAI_LIEN_HE | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã dân tộc | MA_DAN_TOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_DANTOC

| | Tên dân tộc theo giấy khai sinh | DAN_TOC_THEO_GIAY_KHAI_SINH | Chuỗi ký tự | String | |

| | Mã Tỉnh/ Thành | TINH_THANH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã Quận/ Huyện | QUAN_HUYEN_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_HUYEN

| | Mã Xã/Phường | XA_PHUONG_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Thứ tự | THU_TU | Số nguyên | Integer | 10 |

| | Nơi sinh | NOI_SINH | Chuỗi ký tự | String | 250 |

| | Mã khu vực | MA_KHU_VUC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_KHU_VUC

| | Mã quốc tịch | QUOC_TICH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã loại khuyết tật | MA_LOAI_KHUYET_TAT | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã công dân | MA_CONG_DAN_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Nơi cấp | NOI_CAP | Chuỗi ký tự | String | 150 |

| | Ngày cấp | NGAY_CAP | Ngày cấp | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Là đội viên | IS_DOI_VIEN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Học sinh học tiếng dân tộc | IS_HOC_SINH_TIENG_DAN_TOC | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Học 2 buổi | IS_HOC_2_BUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Học song ngữ | IS_HOC_SONG_NGU | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Kỹ năng sống | IS_KY_NANG_SONG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Học sinh bán trú dân nuôi | IS_HOC_SINH_BAN_TRU_DAN_NUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Học sinh nội trú dân nuôi | IS_HOC_SINH_NOI_TRU_DAN_NUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Học sinh lớp bán trú | IS_HOC_SINH_LOP_BTRU | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Khuyết tật không đánh giá | IS_KHUYET_TAT_KHONG_DANH_GIA | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Học sinh phổ thông dân tộc bán trú | IS_HOC_SINH_PT_DT_BAN_TRU | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Nhu cầu hỗ trợ ngoại ngữ | IS_NHU_CAU_HO_TRO_NNGU | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Tăng cường tiếng việt | IS_TANG_CUONG_TIENG_VIET | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Học sinh dân tộc trợ giảng | IS_HOC_SINH_DT_TRO_GIANG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Tên cha | TEN_CHA | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Nghề nghiệp cha | NGHE_NGHIEP_CHA | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Năm sinh cha | NAM_SINH_CHA | Số nguyên | Integer | 4 |

| | Tên mẹ | TEN_ME | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Nghề nghiệp mẹ | NGHE_NGHIEP_ME | Chuỗi ký tự | Sting | 50 |

| | Năm sinh mẹ | NAM_SINH_ME | Số nguyên | Integer | 4 |

| | Tên người đỡ đầu | TEN_NGUOI_DD | Chuỗi ký tự | Sting | 50 |

| | Nghề nghiệp người đỡ đầu | NGHE_NGHIEP_NGUOI_DD | Chuỗi ký tự | Sting | 150 |

| | Năm sinh người đỡ đầu | NAM_SINH_NGUOI_DO_DAU | Số nguyên | Integer | 4 |

| | Mã diện chính sách | MA_DIEN_CHINH_SACH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Lưu ban năm trước | IS_LUU_BAN_NAM_TRUOC | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Cha dân tộc | IS_CHA_DT | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Mẹ dân tộc | IS_ME_DT | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Hộ nghèo | IS_HO_NGHEO | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Vùng khó khăn | IS_VUNG_KK | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Miễn học phí | IS_MIEN_HOC_PHI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Giảm học phí | IS_GIAM_HOC_PHI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Hỗ trợ chi phí học tập | IS_HO_TRO_CHI_PHI_HOC_TAP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Hỗ trợ nhà ở | IS_HO_TRO_NHA_O | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Cấp tiền hàng tháng | IS_CAP_TIEN_HANG_THANG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Cấp gạo | IS_CAP_GAO | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Học mẫu giáo 5 tuổi | IS_HOC_LOP_MG_5T | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Học chương trình GD của bộ | IS_HOC_CTGD_CUA_BO | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Mã học bán trú | MA_HOC_BAN_TRU | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã số buổi học trên tuần | MA_SO_BUOI_HOC_TREN_TUAN | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Có cập nhật khen thưởng | CAP_NHAT_KHEN_THUONG | Chuỗi ký tự | String | 1 |

| | Nội dung khen thưởng | LIST_KHEN_THUONG | Tham chiếu

KHENTHUONG.2.1 | | |

| | Nội dung bạo lực học đường | LIST_BAO_LUC_HOC_DUONG | Tham chiếu

BAOLUCHĐ.2.2 | | |

Cấp độ: Cấp 2

KHEN

THUONG.2.1 | Nội dung khen thưởng | | | | | |

| | Mã khen thưởng | MA_KHEN_THUONG | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Nội dung | NOI_DUNG | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Ghi chú | GHI_CHU | Chuỗi ký tự | String | 255 |

BAOLUCHĐ.2.2 | Nội dung bạo lực học đường | | | | | |

| | Mã bạo lực học đường | MA | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Đối tượng | DOI_TUONG | Chuỗi ký tự | String | 25 |

| | Hình thức bạo lực | HINH_THUC_BAO_LUC | Chuỗi ký tự | String | 25 |

| | Địa điểm | DIA_DIEM | Chuỗi ký tự | String | 25 |

| | Thời lượng | THOI_LUONG | Chuỗi ký tự | String | 25 |

| | Kết quả xử lý | KET_QUA_XU_LY | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Ghi chú | GHI_CHU | Chuỗi ký tự | String | 255 |

KQHTC1 | Kết quả học tập | | | | | |

Cấp độ: Cấp 1

| | Mã trường | TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Mã khối | MA_KHOI | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã lớp | MA_LOP | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Mã học sinh | HOC_SINH_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Họ tên | HO_TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 | Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

| | Ngày sinh | NGAY_SINH | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Học kỳ | HOC_KY | Chuỗi ký tự | String | 1 |

| | Điểm tổng kết | DIEM_TONG_KET | Chuỗi ký tự | String | 4 |

| | Mã học lực | MA_HOC_LUC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã hạnh kiểm | MA_HANH_KIEM | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã danh hiệu | MA_DANH_HIEU | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Số ngày nghỉ | SO_NGAY_NGHI | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Nhận xét | NHAN_XET | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Khen thưởng | KHEN_THUONG | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Kỷ luật | KY_LUAT | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Được lên lớp | IS_LEN_LOP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Rèn luyện lại | IS_REN_LUYEN_LAI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Danh sách điểm môn | DIEM_MONS | Tham chiếu KQHTC1.2.1 | | |

| | Hoàn thành chương trình tiểu học | IS_HOAN_THANH_CHUONG_TRINH_TIEU_HOC | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

Cấp độ: Cấp 2

KQHTC1.2.1 | Điểm môn | | | | | |

| | Mã môn học | MA_MON_HOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Điểm | DIEM | Số thập phân | Decimal | |

2.5 Thông tin về báo cáo số liệu quản lý chất lượng giáo dục tiểu học (EQMS)

2.5.1 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin EQMS đầu năm

Cấp độ: Cấp 1

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

EQMSDN.1.1 | Thông tin chung | | |

| | Mã trường | TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Giáo viên | DN_DNGVS | Tham chiếu EQMSDN.2.1 | | |

| | Giáo viên tiếng anh | DN_DNGVTAS | Tham chiếu EQMSDN.2.2 | | |

| | Điểm trường cơ sở vật chất | DN_DTRCSVCS | Tham chiếu EQMSDN.2.3 | | |

| | Điểm trường lớp học sinh | DN_DTRLOPHSS | Tham chiếu EQMSDN.2.4 | | |

| | Lớp học sinh | DN_LOPHSS | Tham chiếu EQMSDN.2.5 | | |

| | Cơ sở vật chất diện tích đất | DN_CSVCDIENTICHDATS | Tham chiếu EQMSDN.2.6 | | |

| | Cơ sở vật chất phòng học | DN_CSVCPHONGHOCS | Tham chiếu EQMSDN.2.7 | | |

| | Cơ sở vật chất nhà vệ sinh | DN_CSVCNHAVESINHS | Tham chiếu EQMSDN.2.8 | | |

| | | | | | |

Cấp độ: Cấp 2

EQMSDN.2.1 | Giáo viên | | | | | |

| | Mã báo cáo | MA_BAO_CAO | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Nội dung tiêu chí | NOI_DUNG_TIEU_CHI | Chuỗi ký tự | String | 4000 |

| | Tổng số | TONG_SO | Số nguyên | Integer | |

| | Trình độ đào tạo trên đại học | TDDT_TREN_DAI_HOC | Số nguyên | Integer | |

| | Trình độ đào tạo đại học | TDDT_DAI_HOC | Số nguyên | Integer | |

| | Trình độ đào tạo cao đẳng | TDDT_CAO_DANG | Số nguyên | Integer | |

| | Trình độ đào tạo TH12 + 2 | TDDT_TH12_CONG2 | Số nguyên | Integer | |

| | Trình độ đào tạo TH9 + 3 | TDDT_TH9_CONG3 | Số nguyên | Integer | |

| | Trình độ đào tạo dưới THSP | TDDT_DUOI_THSP | Số nguyên | Integer | |

| | Chế độ lao động biên chế | CDLD_BIEN_CHE | Số nguyên | Integer | |

| | Chế độ lao động hợp đồng | CDLD_HOP_DONG | Số nguyên | Integer | |

| | Chế độ lao động thỉnh giảng | CDLD_THINH_GIANG | Số nguyên | Integer | |

| | Trong tổng số nữ | TRONG_TONG_SO_NU | Số nguyên | Integer | |

| | Trong tổng số dân tộc | TRONG_TONG_SO_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Trong tổng số dân tộc nữ | TRONG_TONG_SO_NU_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

EQMSDN.2.2 | Giáo viên tiếng anh | | | | | |

| | Mã báo cáo | MA_BAO_CAO | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Nội dung tiêu chí | NOI_DUNG_TIEU_CHI | Chuỗi ký tự | String | 4000 |

| | Tổng số | TONG_SO | Số nguyên | Integer | |

| | C2 | C2 | Số nguyên | Integer | |

| | C1 | C1 | Số nguyên | Integer | |

| | B2 | B2 | Số nguyên | Integer | |

| | B1 | B1 | Số nguyên | Integer | |

| | Dưới B1 | DUOI_B1 | Số nguyên | Integer | |

| | Chứng chỉ sư phạm | CHUNG_CHI_SP | Số nguyên | Integer | |

| | Biên chế | BIEN_CHE | Số nguyên | Integer | |

| | Hợp đồng | HOP_DONG | Số nguyên | Integer | |

| | Thỉnh giảng | THINH_GIANG | Số nguyên | Integer | |

| | Nữ | NU | Số nguyên | Integer | |

| | Dân tộc | DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Nữ dân tộc | NU_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

EQMSDN.2.3 | Điểm trường cơ sở vật chất | | | | | |

| | Mã điểm trường | DIEM_TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Tên điểm trường | TEN_DIEM_TRUONG | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Diện tích | DIEN_TICH | Số thập phân | Decimal | |

| | Diện tích sân chơi bãi tập | DIEN_TICH_SAN_CHOI_BAI_TAP | Số thập phân | Decimal | |

| | Phòng học theo cấp xây dựng trên cấp 4 số lượng | PHONG_HOC_CAPXD_TREN_CAP4_SL | Số nguyên | Integer | |

| | Phòng học theo cấp xây dựng trên cấp 4 diện tích | PHONG_HOC_CAPXD_TREN_CAP4_IDT | Số thập phân | Decimal | |

| | Phòng học theo cấp xây dựng cấp 4 số lượng | PHONG_HOC_CAPXD_CAP4_SL | Số nguyên | Integer | |

| | Phòng học theo cấp xây dựng cấp 4 diện tích | PHONG_HOC_CAPXD_CAP4_DT | Số thập phân | Decimal | |

| | Phòng học theo cấp xây dựng tạm diện tích | PHONG_HOC_CAPXD_TAM_SL | Số nguyên | Integer | |

| | Phòng học theo cấp xây dựng tạm số lượng | PHONG_HOC_CAPXD_TAM_DT | Số thập phân | Decimal | |

| | Phòng học theo cấp xây dựng tạm muốn số lượng | PHONG_HOC_CAPXD_MUON_SL | Số nguyên | Integer | |

| | Phòng học theo cấp xây dựng tạm muốn diện tích | PHONG_HOC_CAPXD_MUON_DT | Số thập phân | Decimal | |

| | Phòng học đủ điều kiện tổ chức học nhóm - Đủ diện tích và bàn ghế | PHONG_HOC_DU_DK_TC_HOC_NHOM_DU_DT_VA_BAN_GHE | Số nguyên | Integer | |

| | Phòng học đủ điều kiện tổ chức học nhóm - Đủ diện tích - thiếu bàn ghế | PHONG_HOC_DU_DK_TC_HOC_NHOM_DU_DT_THIEU_BAN_GHE | Số nguyên | Integer | |

| | Phòng học đủ điều kiện tổ chức học nhóm - Đủ bàn ghế - thiếu diện tích | PHONG_HOC_DU_DK_TC_HOC_NHOM_DU_BAN_GHE_THIEU_DT | Số nguyên | Integer | |

| | Khu vệ sinh đạt chuẩn cho giáo viên Nam số lượng | KHU_VS_DAT_CHUAN_VS_GV_NAM_SL | Số nguyên | Integer | |

| | Khu vệ sinh đạt chuẩn cho giáo viên Nam diện tích | KHU_VS_DAT_CHUAN_VS_GV_NAM_DT | Số thập phân | Decimal | |

| | Khu vệ sinh đạt chuẩn cho giáo viên Nữ số lượng | KHU_VS_DAT_CHUAN_VS_GV_NU_SL | Số nguyên | Integer | |

| | Khu vệ sinh đạt chuẩn cho giáo viên Nữ diện tích | KHU_VS_DAT_CHUAN_VS_GV_NU_DT | Số thập phân | Decimal | |

| | Khu vệ sinh đạt chuẩn cho học sinh Nam số lượng | KHU_VS_DAT_CHUAN_VS_HS_NAM_SL | Số nguyên | Integer | |

| | Khu vệ sinh đạt chuẩn cho học sinh Nam diện tích | KHU_VS_DAT_CHUAN_VS_HS_NAM_DT | Số thập phân | Decimal | |

| | Khu vệ sinh đạt chuẩn cho học sinh Nữ số lượng | KHU_VS_DAT_CHUAN_VS_HS_NU_SL | Số nguyên | Integer | |

| | Khu vệ sinh đạt chuẩn cho học sinh Nữ diện tích | KHU_VS_DAT_CHUAN_VS_HS_NU_DT | Số thập phân | Decimal | |

| | Nhà xe giáo viên số lượng | NHA_XE_GV_SL | Số nguyên | Integer | |

| | Nhà xe giáo viên diện tích | NHA_XE_GV_DT | Số thập phân | Decimal | |

| | Nhà xe học sinh số lượng | NHA_XE_HS_SL | Số nguyên | Integer | |

| | Nhà xe học sinh diện tích | NHA_XE_HS_DT | Số thập phân | Decimal | |

EQMSDN.2.4 | Điểm trường lớp học sinh | | | | | |

| | Mã điểm trường | DIEM_TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Tên điểm trường | TEN_DIEM_TRUONG | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Lớp ghép | LOP_GHEP | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 1 số lớp | LOP1_SO_LOP | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 1 tổng số học sinh | LOP1_HS_TONG_SO | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 1 tổng số nữ | LOP1_TRONG_TONG_SO_NU | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 1 tổng số dân tộc | LOP1_TRONG_TONG_SO_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 1 tổng số nữ dân tộc | LOP1_TRONG_TONG_SO_NU_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 1 tổng số lớp ghép | LOP1_TRONG_TONG_SO_LOP_GHEP | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 1 tổng số khuyết tật | LOP1_TRONG_TONG_SO_KHUYET_TAT | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 2 số lớp | LOP2_SO_LOP | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 2 tổng số học sinh | LOP2_HS_TONG_SO | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 2 tổng số nữ | LOP2_TRONG_TONG_SO_NU | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 2 tổng số dân tộc | LOP2_TRONG_TONG_SO_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 2 tổng số nữ dân tộc | LOP2_TRONG_TONG_SO_NU_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 2 tổng số lớp ghép | LOP2_TRONG_TONG_SO_LOP_GHEP | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 2 tổng số khuyết tật | LOP2_TRONG_TONG_SO_KHUYET_TAT | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 3 số lớp | LOP3_SO_LOP | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 3 tổng số học sinh | LOP3_HS_TONG_SO | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 3 tổng số nữ | LOP3_TRONG_TONG_SO_NU | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 3 tổng số dân tộc | LOP3_TRONG_TONG_SO_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 3 tổng số nữ dân tộc | LOP3_TRONG_TONG_SO_NU_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 3 tổng số lớp ghép | LOP3_TRONG_TONG_SO_LOP_GHEP | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 3 tổng số khuyết tật | LOP3_TRONG_TONG_SO_KHUYET_TAT | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 4 số lớp | LOP4_SO_LOP | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 4 tổng số học sinh | LOP4_HS_TONG_SO | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 4 tổng số nữ | LOP4_TRONG_TONG_SO_NU | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 4 tổng số dân tộc | LOP4_TRONG_TONG_SO_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 4 tổng số nữ dân tộc | LOP4_TRONG_TONG_SO_NU_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 4 tổng số lớp ghép | LOP4_TRONG_TONG_SO_LOP_GHEP | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 4 tổng số khuyết tật | LOP4_TRONG_TONG_SO_KHUYET_TAT | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 5 số lớp | LOP5_SO_LOP | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 5 tổng số học sinh | LOP5_HS_TONG_SO | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 5 tổng số nữ | LOP5_TRONG_TONG_SO_NU | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 5 tổng số dân tộc | LOP5_TRONG_TONG_SO_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 5 tổng số nữ dân tộc | LOP5_TRONG_TONG_SO_NU_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 5 tổng số lớp ghép | LOP5_TRONG_TONG_SO_LOP_GHEP | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 5 tổng số khuyết tật | LOP5_TRONG_TONG_SO_KHUYET_TAT | Số nguyên | Integer | |

EQMSDN.2.5 | Lớp học sinh | | | | | |

| | Mã báo cáo | MA_BAO_CAO | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Nội dung tiêu chí | NOI_DUNG_TIEU_CHI | Chuỗi ký tự | String | 4000 |

| | Tổng số lớp | TONG_SO_SO_LOP | Số nguyên | Integer | |

| | Tổng số học sinh | TONG_SO_SO_HS | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 1 số lớp | LOP1_SO_LOP | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 1 số học sinh | LOP1_SO_HS | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 2 số lớp | LOP2_SO_LOP | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 2 số học sinh | LOP2_SO_HS | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 3 số lớp | LOP3_SO_LOP | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 3 số học sinh | LOP3_SO_HS | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 4 số lớp | LOP4_SO_LOP | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 4 số học sinh | LOP4_SO_HS | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 5 số lớp | LOP5_SO_LOP | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 5 số học sinh | LOP5_SO_HS | Số nguyên | Integer | |

| | Trong tổng số lớp ghép - số lớp | TRONG_TONG_SO_LOP_GHEP_SO_LOP | Số nguyên | Integer | |

| | Trong tổng số lớp ghép - số học sinh | TRONG_TONG_SO_LOP_GHEP_SO_HS | Số nguyên | Integer | |

EQMSDN.2.6 | Cơ sở vật chất diện tích đất | | | | | |

| | Mã báo cáo | MA_BAO_CAO | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Nội dung tiêu chí | NOI_DUNG_TIEU_CHI | Chuỗi ký tự | String | |

| | Số lượng | SO_LUONG | Số thập phân | Decimal | |

EQMSDN.2.7 | Cơ sở vật chất phòng học | | | | | |

| | Mã báo cáo | MA_BAO_CAO | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Nội dung tiêu chí | NOI_DUNG_TIEU_CHI | Chuỗi ký tự | String | |

| | Trên cấp 4 số lượng | TREN_CAP4_SO_LUONG | Số nguyên | Integer | |

| | Trên cấp 4 diện tích | TREN_CAP4_DIEN_TICH | Số thập phân | Decimal | |

| | Cấp 4 số lượng | CAP4_SO_LUONG | Số nguyên | Integer | |

| | Cấp 4 diện tích | CAP4_DIEN_TICH | Số thập phân | Decimal | |

| | Dưới cấp 4 số lượng | DUOI_CAP4_SO_LUONG | Số nguyên | Integer | |

| | Dưới cấp 4 diện tích | DUOI_CAP4_DIEN_TICH | Số thập phân | Decimal | |

| | Số lượng | MUON_SO_LUONG | Số nguyên | Integer | |

| | Diện tích | MUON_DIEN_TICH | Số thập phân | Decimal | |

EQMSDN.2.8 | Cơ sở vật chất nhà vệ sinh | | | | | |

| | Mã báo cáo | MA_BAO_CAO | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Nội dung tiêu chí | NOI_DUNG_TIEU_CHI | Chuỗi ký tự | String | |

| | GV nam số lượng | DUNG_CHO_GV_NAM_SO_LUONG | Số nguyên | Integer | |

| | GV nam diện tích | DUNG_CHO_GV_NAM_DIEN_TICH | Số thập phân | Decimal | |

| | GV nữ số lượng | DUNG_CHO_GV_NU_SO_LUONG | Số nguyên | Integer | |

| | GV nữ diện tích | DUNG_CHO_GV_NU_DIEN_TICH | Số thập phân | Decimal | |

| | HS nam số lượng | DUNG_CHO_HS_NAM_SO_LUONG | Số nguyên | Integer | |

| | HS nam diện tích | DUNG_CHO_HS_NAM_DIEN_TICH | Số thập phân | Decimal | |

| | HS nữ số lượng | DUNG_CHO_HS_NU_SO_LUONG | Số nguyên | Integer | |

| | HS nữ diện tích | DUNG_CHO_HS_NU_DIEN_TICH | Số thập phân | Decimal | |

2.5.2 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin EQMS giữa năm

Cấp độ: Cấp 1

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tỉếng Việt | Tiếng Anh

EQMSGN.1.1 | Thông tin chung | | | | | |

| | Mã trường | TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Báo cáo chất lượng giáo dục | GN_DGHSS | Tham chiếu EQMSGN.2.1 | | |

| | Điểm kiểm tra định kỳ | GN_DIEMS | Tham chiếu EQMSGN.2.2 | | |

| | | | | | |

| | Hoạt động chuyên môn cộng đồng | GN_CMCD1S | Tham chiếu EQMSGN.2.3 | | |

| | Mô-đun tập huấn | GN_CMCD2S | Tham chiếu EQMSGN.2.4 | | |

Cấp độ: Cấp 2

EQMSGN.2.1 | Báo cáo chất lượng giáo dục | | | | | |

| | Mã báo cáo | MA_BAO_CAO | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Tổng số | TONG_SO | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 1 tổng số | LOP1_TONG_SO | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 1 nữ | LOP1_NU | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 1 dân tộc | LOP1_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 1 nữ dân tộc | LOP1_NU_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 1 lớp ghép | LOP1_LOP_GHEP | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 1 khuyết tật | LOP1_KHUYET_TAT | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 2 tổng số | LOP2_TONG_SO | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 2 nữ | LOP2_NU | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 2 dân tộc | LOP2_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 2 nữ dân tộc | LOP2_NU_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 2 lớp ghép | LOP2_LOP_GHEP | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 2 khuyết tật | LOP2_KHUYET_TAT | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 3 tổng số | LOP3_TONG_SO | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 3 nữ | LOP3_NU | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 3 dân tộc | LOP3_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 3 nữ dân tộc | LOP3_NU_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 3 lớp ghép | LOP3_LOP_GHEP | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 3 khuyết tật | LOP3_KHUYET_TAT | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 4 tổng số | LOP4_TONG_SO | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 4 nữ | LOP4_NU | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 4 dân tộc | LOP4_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 4 nữ dân tộc | LOP4_NU_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 4 lớp ghép | LOP4_LOP_GHEP | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 4 khuyết tật | LOP4_KHUYET_TAT | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 5 tổng số | LOP5_TONG_SO | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 5 nữ | LOP5_NU | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 5 dân tộc | LOP5_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 5 nữ dân tộc | LOP5_NU_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 5 lớp ghép | LOP5_LOP_GHEP | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 5 khuyết tật | LOP5_KHUYET_TAT | Số nguyên | Integer | |

EQMSGN.2.2 | Điểm kiểm tra định kỳ | | | | | |

| | Mã báo cáo | MA_BAO_CAO | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Tổng số | TONG_SO | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 1 tổng số | LOP1_TONG_SO | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 1 nữ | LOP1_NU | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 1 dân tộc | LOP1_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 1 nữ dân tộc | LOP1_NU_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 1 lớp ghép | LOP1_LOP_GHEP | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 1 khuyết tật | LOP1_KHUYET_TAT | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 2 tổng số | LOP2_TONG_SO | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 2 nữ | LOP2_NU | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 2 dân tộc | LOP2_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 2 nữ dân tộc | LOP2_NU_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 2 lớp ghép | LOP2_LOP_GHEP | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 2 khuyết tật | LOP2_KHUYET_TAT | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 3 tổng số | LOP3_TONG_SO | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 3 nữ | LOP3_NU | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 3 dân tộc | LOP3_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 3 nữ dân tộc | LOP3_NU_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 3 lớp ghép | LOP3_LOP_GHEP | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 3 khuyết tật | LOP3_KHUYET_TAT | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 4 tổng số | LOP4_TONG_SO | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 4 nữ | LOP4_NU | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 4 dân tộc | LOP4_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 4 nữ dân tộc | LOP4_NU_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 4 lớp ghép | LOP4_LOP_GHEP | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 4 khuyết tật | LOP4_KHUYET_TAT | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 5 tổng số | LOP5_TONG_SO | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 5 nữ | LOP5_NU | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 5 dân tộc | LOP5_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 5 nữ dân tộc | LOP5_NU_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 5 lớp ghép | LOP5_LOP_GHEP | Số nguyên | Integer | |

| | Lớp 5 khuyết tật | LOP5_KHUYET_TAT | Sô nguyên | Integer | |

EQMSGN.2.3 | Hoạt động chuyên môn cộng đồng | | | | | |

| | Mã báo cáo | MA_BAO_CAO | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Số lượng | SO_LUONG | Số nguyên | Integer | |

EQMSGN.2.4 | Mô-đun tập huấn | | | | | |

| | Mã báo cáo | MA_BAO_CAO | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Giáo viên hoàn thành tập huấn tổng số | GV_HTTH_TONG_SO | Số nguyên | Integer | 10 |

| | Giáo viên hoàn thành tập huấn nữ | GV_HTTH_NU | Số nguyên | Integer | |

| | Giáo viên hoàn thành tập huấn dân tộc | GV_HTTH_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

| | HT và Phó HT hoàn thành tập huấn tổng số | HTvaPHT_HTTH_TONG_SO | Số nguyên | Integer | |

| | HT và Phó HT hoàn thành tập huấn nữ | HTvaPHT_HTTH_NU | Số nguyên | Integer | |

| | HT và Phó HT hoàn thành tập huấn dân tộc | HTvaPHT_HTTH_DAN_TOC | Số nguyên | Integer | |

2.5.3 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin EQMS cuối năm

Cấp độ: Cấp 1

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

EQMSCN.1.1 | Thông tin chung | | | | | |

| | Mã trường | TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Báo cáo chất lượng giáo dục | CN_DGHSS | Tham chiếu EQMSGN.2.1 | | |

| | Điểm kiểm tra định kỳ | CN_DIEMS | Tham chiếu EQMSGN.2.2 | | |

| | Hoạt động chuyên môn cộng đồng | CN_CMCD1S | Tham chiếu EQMSGN.2.3 | | |

| | Mô-đun tập huấn | CN_CMCD2S | Tham chiếu EQMSGN.2.4 | | |

3. Quy định kỹ thuật Cơ sở dữ liệu về giáo dục trung học cơ sở

3.1 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin trường trung học cơ sở

Cấp độ: Cấp 1

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

TRC2.1.1 | Thông tin chung | | | | | |

| | Mã trường | TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Tên trường | TEN | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Mã nhóm cấp học | MA_NHOM_CAP_HOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_CAP_HOC

| | Mã Tỉnh/ Thành | TINH_THANH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TINH

| | Mã Quận/ Huyện | QUAN_HUYEN_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_HUYEN

| | Mã Xã/ Phường | XA_PHUONG_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_XA

| | Địa chỉ | DIA_CHI | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Mã loại hình trường | MA_LOAI_HINH_TRUONG | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã loại trường | MA_LOAI_TRUONG | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã vùng khó khăn | MA_VUNG_KHO_KHAN | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã đạt chuẩn đánh giá chất lượng giáo dục | MA_DAT_CHUAN_DANH_GIA_CLGD | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã khu vực | MA_KHU_VUC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_KHU_VUC

| | Mã dự án | MA_DU_AN | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Số điểm trường | SO_DIEM_TRUONG | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Số điện thoại | DIEN_THOAI | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Email | EMAIL | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Fax | FAX | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Website | WEBSITE | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Vị trí bản đồ | VI_TRI_BAN_DO | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Tên hiệu trưởng | HIEU_TRUONG | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Điện thoại hiệu trưởng | DIEN_THOAI_HIEU_TRUONG | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Email hiệu trưởng | EMAIL_HIEU_TRUONG | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Có chi bộ đảng | IS_CO_CHI_BO_DANG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có phải là trường đạt chuẩn quốc gia | IS_DAT_CHUAN_QG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có phải là trường quốc tế | IS_TRUONG_QUOC_TE | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có học sinh khuyết tật | IS_HOC_SINH_KHUYET_TAT | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có học sinh bán trú | IS_HOC_SINH_BAN_TRU | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có học kỹ năng sống | IS_KY_NANG_SONG_GDXH | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có học sinh nội trú | IS_HOC_SINH_NOI_TRU | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có thuộc vùng đặc biệt khó khăn | IS_VUNG_DAC_BIET_KHO_KHAN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có đạt chất lượng tối thiểu | IS_DAT_CHAT_LUONG_TOI_THIEU | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có dạy 2 buổi/ngày | IS_2_BUOI_NGAY | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Hạng trường | HANG_TRUONG | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Đạt kiểm định cấp độ | KIEM_DINH_CAP_DO | Số nguyên | Integer | 5 |

| | Đủ thiết bị dạy học tối thiểu | THIET_BI_DAY_HOC_TOI_THIEU | Chuỗi ký tự | String | 1 |

| | Ngày tháng năm thành lập | NAM_THANH_LAP | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Có sử dụng máy vi tính phục vụ quản lý và giáo dục trẻ | IS_SU_DUNG_MAY_TINH_DAY_HOC | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Được kết nối Internet | IS_KHAI_THAC_INTER_NET_DAY_HOC | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có điện lưới | IS_DIEN_LUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có nguồn nước sạch | IS_NGUON_NUOC_SACH | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có công trình vệ sinh | IS_CONG_TRINH_VE_SINH | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có chương trình giáo dục vệ sinh đôi tay | IS_CT_GDVS_DOI_TAY | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có chương trình giáo dục cơ bản | IS_CHUONG_TRINH_GIAO_DUC_CO_BAN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có hạ tầng tiếp cận học sinh khuyết tật | IS_CO_HA_TANG_TLHT_PHU_HOP_HSKT | Đúng/Sai | Boolean | i |

| | Có bộ phận công tác tư vấn học đường | IS_CONG_TAC_TU_VAN_HOC_DUONG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Mã vùng | MA_VUNG | Danh mục liệt kê | Enumeration | 20 | DMDC

| | Danh sách điểm trường | DIEM_TRUONGS | Tham chiếu TRMN.2.1 | | |

| | Danh sách mã vùng khó khăn | TRUONG_VUNG_KHO_KHANS | Tham chiếu TRMN.2.2 | | |

3.2 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin lớp học trung học cơ sở

Cấp độ: Cấp 1

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

LOPC2.1.1 | Thông tin chung | | | | | |

| | Mã trường | TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Mã lớp | MA | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Tên lớp | TEN | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã giáo viên chủ nhiệm | GIAO_VIEN_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã khối | MA_KHOI | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã điểm trường | DIEM_TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Mã danh mục ngoại ngữ 1 | MA_DANH_MUC_NGOAI_NGU_1 | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã danh mục ngoại ngữ 2 | MA_DANH_MUC_NGOAI_NGU_2 | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Dạy 2 buổi / ngày | IS_DAY_2_BUOI_NGAY | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Là lớp ghép | IS_LOP_GHEP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Mã lớp ghép | MA_LOP_GHEP | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Có cập nhật lớp ghép | IS_CAP_NHAT_LOP_GHEP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Là lớp bán trú | IS_BAN_TRU | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Là lớp học 5 buổi / tuần | IS_HOC_5_BUOI_TUAN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có học sinh học nghề | IS_CO_HOC_SINH_HOC_NGHE | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Số thứ tự | THU_TU | Số nguyên | Integer | 10 |

| | Mã học bán trú | MA_HOC_BAN_TRU | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã số buổi học trên tuần | MA_SO_BUOI_HOC_TREN_TUAN | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Phân công môn học | MON_HOCS | Tham chiếu LOPMN.2.1 | | |

| | Lớp có học sinh khuyết tật | IS_LOP_HOC_SINH_KHUYET_TAT | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có đại diện cha mẹ học sinh lớp | DAI_DIEN_CHA_ME_HS_LOP | Chuỗi ký tự | String | 1 |

| | Có đại diện cha mẹ hs trường | DAI_DIEN_CHA_ME_HS_TRUONG | Chuỗi ký tự | String | 1 |

3.3 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin đội ngũ cán bộ trường trung học cơ sở

Cấp độ: Cấp 1

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

GVC2.1.1 | Thông tin chung | | | | | |

| | Mã trường | TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | | | | | |

| | Mã giáo viên | GIAO_VIEN_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Họ tên | HO_TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 | Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

| | Ngày sinh | NGAY_SINH | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Mã giới tính | MA_GIOI_TINH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_GIOI_TINH

| | Mã trạng thái cán bộ | MA_TRANG_THAI_CAN_BO | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Số CMTND/ Hộ chiếu/ Thẻ căn cước | SO_CMTND | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Email | EMAIL | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Số điện thoại di động | DI_DONG | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã dân tộc | MA_DAN_TOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_DAN_TOC

| | Mã tôn giáo | MA_TON_GIAO | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TON_GIAO

| | Quê quán | QUE_QUAN | Chuỗi ký tự | String | 250 |

| | Mã Tỉnh/ Thành | TINH_THANH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TINH

| | Mã Quận/ Huyện | QUAN_HUYEN_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_HUYEN

| | Mã Xã/ Phường | XA_PHUONG_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_XA

| | Là đảng viên | IS_DANG_VIEN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Là đoàn viên | IS_DOAN_VIEN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Số sổ bảo hiểm xã hội | SO_SO_BHXH | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã nhóm cán bộ | MA_NHOM_CAN_BO | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã loại cán bộ | MA_LOAI_CAN_BO | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã hình thức hợp đồng | MA_HINH_THUC_HOP_DONG | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Ngày tuyển dụng | NGAY_TUYEN_DUNG | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Cơ quan tuyển dụng | CO_QUAN_TUYEN_DUNG | Chuỗi ký tự | String | 250 |

| | Nghề nghiệp khi được tuyển | NGHE_NGHIEP_KHI_DUOC_TUYEN_DUNG | Chuỗi ký tự | String | 250 |

| | Mã ngạch/hạng | MA_NGACH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã số ngạch/hạng | MA_SO_NGACH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã môn dạy | MA_MON_DAY | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

(Áp dụng cho GV)

| | Mã môn kiêm nhiệm | MA_MON_KIEM_NHIEM | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

(Áp dụng cho GV)

| | Mã tiếng dân tộc | MA_TIENG_DAN_TOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Số tiết thực dạy trên tuần | SO_TIET_THUC_DAY_TUAN | Số nguyên | Integer | | (Áp dụng cho GV)

| | Số tiết thực kiêm nhiệm trên tuần | SO_TIET_THUC_KIEM_NHIEM_TUAN | Số nguyên | Integer | | (Áp dụng cho GV)

| | Có được tập huấn kỹ năng sống | IS_TAP_HUAN_KY_NANG_SONG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có dạy lớp khuyết tật | IS_DAY_LOP_KHUYET_TAT | Đúng/Sai | Boolean | 1 | (Áp dụng cho GV)

| | Có dạy 1 buổi / ngày | IS_DAY_1_BUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 | (Áp dụng cho GV)

| | Có dạy 2 buổi/ ngày | IS_DAY_2_BUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 | (Áp dụng cho GV)

| | Có chuyên trách đoàn đội | IS_CHUYEN_TRACH_DOAN_DOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có tham gia chương trình bồi dưỡng | IS_THAM_GIA_CHUONG_TRINH_BOI_DUONG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Phụ cấp thu hút | PC_THU_HUT | Số thập phân | Decimal | |

| | Phụ cấp thâm niên | PC_THAM_NIEN | Số thập phân | Decimal | | Áp dụng GV công lập

| | Phụ cấp ưu đãi nghề | PC_UD_NGHE | Số thập phân | Decimal | |

| | Mã bậc lương | MA_BAC_LUONG | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

Áp dụng GV công lập

| | Phần trăm vượt khung | PHAN_TRAM_VUOT_KHUNG | Số thập phân | Decimal | |

| | Hệ số lương | HE_SO_LUONG | Số thập phân | Decimal | | Áp dụng GV công lập

| | Ngày hưởng lương | NGAY_HUONG_LUONG | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Áp dụng GV công lập

| | Mã bồi dưỡng thường xuyên | MA_BOI_DUONG_TX | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ chuyên môn | MA_TRINH_DO_CHUYEN_MON | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ lý luận chính trị | MA_TRINH_DO_LLCT | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ quản lý giáo dục | MA_TRINH_DO_QLGD | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã ngoại ngữ | MA_NGOAI_NGU | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ ngoại ngữ | MA_TRINH_DO_NGOAI_NGU | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Điểm ngoại ngữ | DIEM_NGOAI_NGU | Số thập phân | Decimal | |

| | Mã tin học | MA_TIN_HOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ tin học | MA_TRINH_DO_TIN_HOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã chuyên môn 1 | MA_CHUYEN_MON_1 | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ 1 | MA_TRINH_DO_1 | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã chuyên môn 2 | MA_CHUYEN_MON_2 | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ 2 | MA_TRINH_DO_2 | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã kết quả chuẩn nghề nghiệp | MA_KET_QUA_CHUAN_NGHE_NGHIEP | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

(Áp dụng cho GV)

| | Mã đánh giá viên chức | MA_DG_VIEN_CHUC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã giáo viên giỏi | MA_GIAO_VIEN_GIOI | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

(Áp dụng cho GV)

| | Danh hiệu được phong tặng cao nhất | DANH_HIEU_DUOC_PHONG_TANG_CAO_NHAT | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Được tuyển mới | IS_TUYEN_MOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Ngày chuyển đến | NGAY_CHUYEN_DEN | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Năm vào trường | NAM_VAO_TRUONG | Số nguyên | Integer | |

| | Danh sách nhiệm vụ kiêm nhiệm | NHIEM_VU_KIEM_NHIEMS | Tham chiếu GVMN.2.1 | | |

| | Quá trình đào tạo bồi dưỡng | NHAN_SU_QUA_TRINH_DAO_TAO_BOI_DUONGS | Tham chiếu GVMN.2.2 | | |

| | Danh sách ngoại ngữ | NHAN_SU_QUA_TRINH_NGOAI_NGUS | Tham chiếu GVMN.2.3 | | |

| | Quá trình khen thưởng | NHAN_SU_KHEN_THUONGS | Tham chiếu GVMN.2.4 | | |

| | Kỷ luật | NHAN_SU_KY_LUATS | Tham chiếu GVMN.2.5 | | |

| | Kết quả đánh giá theo chuẩn nghề nghiệp | KET_QUA_DANH_GIA | Tham chiếu GVMN.2.6 | | |

3.4 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin học sinh trung học cơ sở

Cấp độ: Cấp 1

Mã thông tin | Phân Cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

HSC2.1.1 | Thông tin chung | | | | | |

| | Mã trường | TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Mã khối | MA_KHOI | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Mã lớp | MA_LOP | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Mã học sinh | HOC_SINH_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Họ tên | HO_TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 | Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

| | Tên viết tắt | TEN_TAT | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Ngày sinh | NGAY_SINH | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Mã giới tính | MA_GIOI_TINH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | MA_GIOI_TINH_ID

| | Chiều cao | CHIEU_CAO | Số thập phân | Decimal | |

| | Cân nặng | CAN_NANG | Số thập phân | Decimal | |

| | Nhóm máu | NHOM_MAU | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Chỉ số (BMI) | CHI_SO_BMI | Số thập phân | Decimal | |

| | Các bệnh về mắt | BENH_VE_MAT | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Các bệnh bẩm sinh | BENH_BAM_SINH | Chuỗi ký tự | String | 150 |

| | Các bệnh về cột sống | BENH_COT_SONG | Chuỗi ký tự | String | 150 |

| | Bênh còi xương | BENH_COI_XUONG | Chuỗi ký tự | String | 150 |

| | Biết bơi | BIET_BOI | Chuỗi ký tự | String | 4 |

| | Mã trạng thái hiện tại | MA_TRANG_THAI_HIEN_TAI | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã lý do thôi học | MA_LY_DO_THOI_HOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Điện thoại liên hệ | DIEN_THOAI_LIEN_HE | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã dân tộc | MA_DAN_TOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_DAN_TOC

| | Mã Tỉnh/ Thành | TINH_THANH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TINH

| | Mã Quận/ Huyện | QUAN_HUYEN_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_HUYEN

| | Mã Xã/Phường | XA_PHUONG_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_XA

| | Thứ tự | THU_TU | Số nguyên | Integer | 10 |

| | Nơi sinh | NOI_SINH | Chuỗi ký tự | String | 250 |

| | Mã khu vực | MA_KHU_VUC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_KHU_VUC

| | Mã quốc tịch | QUOC_TICH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_NUOC

| | Mã loại khuyết tật | MA_LOAI_KHUYET_TAT | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã lớp hướng nghiệp dạy nghề | MA_LOP_HUONG_NGHIEP_DAY_NGHE | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã công dân | MA_CONG_DAN_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Nơi cấp | NOI_CAP | Chuỗi ký tự | String | 150 |

| | Ngày cấp | NGAY_CAP | Ngày tháng | String | 10 |

| | Là đội viên | IS_DOI_VIEN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Là đoàn viên | IS_DOAN_VIEN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Học sinh học tiếng dân tộc | IS_HOC_SINH_TIENG_DAN_TOC | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Học 2 buổi | IS_HOC_2_BUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Học song ngữ | IS_HOC_SONG_NGU | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Kỹ năng sống | IS_KY_NANG_SONG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Học sinh bán trú dân nuôi | IS_HOC_SINH_BAN_TRU_DAN_NUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Học sinh nội trú dân nuôi | IS_HOC_SINH_NOI_TRU_DAN_NUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Học sinh lớp bán trú | IS_HOC_SINH_LOP_BTRU | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Khuyết tật không đánh giá | IS_KHUYET_TAT_KHONG_DANH_GIA | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Học sinh phổ thông dân tộc bán trú | IS_HOC_SINH_PT_DT_BAN_TRU | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Tên cha | TEN_CHA | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Nghề nghiệp cha | NGHE_NGHIEP_CHA | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Năm sinh cha | NAM_SINH_CHA | Số nguyên | Integer | |

| | Tên mẹ | TEN_ME | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Nghề nghiệp mẹ | NGHE_NGHIEP_ME | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Năm sinh mẹ | NAM_SINH_ME | Số nguyên | Integer | |

| | Tên người đỡ đầu | TEN_NGUOI_DD | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Nghề nghiệp người đỡ đầu | NGHE_NGHIEP_NGUOI_DD | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Năm sinh người đỡ đầu | NAM_SINH_NGUOI_DO_DAU | Số nguyên | Integer | |

| | Diện chính sách | MA_DIEN_CHINH_SACH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Lưu ban năm trước | IS_LUU_BAN_NAM_TRUOC | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Cha dân tộc | IS_CHA_DT | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Mẹ dân tộc | IS_ME_DT | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Hộ nghèo | IS_HO_NGHEO | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Vùng khó khăn | IS_VUNG_KK | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Miễn học phí | IS_MIEN_HOC_PHI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Giảm học phí | IS_GIAM_HOC_PHI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Hỗ trợ chi phí học tập | IS_HO_TRO_CHI_PHI_HOC_TAP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Hỗ trợ nhà ở | IS_HO_TRO_NHA_O | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Cấp tiền hàng tháng | IS_CAP_TIEN_HANG_THANG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Cấp gạo | IS_CAP_GAO | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Học chương trình GD của bộ | IS_HOC_CTGD_CUA_BO | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Mã học bán trú | MA_HOC_BAN_TRU | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã số buổi học trên tuần | MA_SO_BUOI_HOC_TREN_TUAN | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Có cập nhật khen thưởng | CAP_NHAT_KHEN_THUONG | Chuỗi ký tự | String | 1 |

| | Nội dung khen thưởng | LIST_KHEN_THUONG | Tham chiếu KHENTHUONG.2.1 | | |

| | Nội dung bạo lực học đường | LIST_BAO_LUC_HOC_DUONG | Tham chiếu BAOLUCHĐ.2.2 | | |

Cấp độ: Cấp 2

KHEN

THUONG.2.1 | Nội dung khen thưởng | | | | | |

| | Mã khen thưởng | MA_KHEN_THUONG | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Nội dung | NOI_DUNG | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Ghi chú | GHI_CHU | Chuỗi ký tự | String | 255 |

BAOLUCHĐ.2.2 | Nội dung bạo lực học đường | | | | | |

| | Mã bạo lực học đường | MA | Danh mục liệt kê | Enumeration | |

| | Đối tượng | DOI_TUONG | Chuỗi ký tự | String | 25 |

| | Hình thức bạo lực | HINH_THUC_BAO_LUC | Chuỗi ký tự | String | 25 |

| | Địa điểm | DIA_DIEM | Chuỗi ký tự | String | 25 |

| | Thời lượng | THOI_LUONG | Chuỗi ký tự | String | 25 |

| | Kết quả xử lý | KET_QUA_XU_LY | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Ghi chú | GHI_CHU | Chuỗi ký tự | String | 255 |

KQHTC.2.1.2 | Kết quả học tập | | | | | |

Cấp độ: Cấp 1

| | Mã trường | TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Mã khối | MA_KHOI | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã lớp | MA_LOP | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Mã học sinh | HOC_SINH_GD | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Họ tên | HO_TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 | Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

| | Ngày sinh | NGAY_SINH | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Học kỳ | HOC_KY | Chuỗi ký tự | String | 1 |

| | Điểm tổng kết | DIEM_TONG_KET | Chuỗi ký tự | String | 4 |

| | Mã học lực | MA_HOC_LUC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã hạnh kiểm | MA_HANH_KIEM | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã danh hiệu | MA_DANH_HIEU | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Số ngày nghỉ | SO_NGAY_NGHI | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Nhận xét | NHAN_XET | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Khen thưởng | KHEN_THUONG | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Kỷ luật | KY_LUAT | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Được lên lớp | IS_LEN_LOP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Rèn luyện lại | IS_REN_LUYEN_LAI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Dự xét tốt nghiệp | IS_DU_XET_TOT_NGHIEP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Loại tốt nghiệp | IS_LOAI_TOT_NGHIEP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Danh sách điểm môn | DIEM_MONS | Tham chiếu KQHTC.2.2.1 | | |

Cấp độ: Cấp 2

KQHTC.2.2.1 | Điểm môn | | | | | |

| | Mã môn học | MA_MON_HOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Điểm | DIEM | Số thập phân | Decimal | |

DIEMTHI

LAIC.2.1.3 | Thông tin chung | | | | | |

Cấp độ: Cấp 1

| | Mã sở | SO_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã trường | TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Mã khối | MA_KHOI | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã lớp | MA_LOP | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Mã học sinh | HOC_SINH_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Họ tên | HO_TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 | Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

| | Danh sách điểm môn | DIEM_MONS | Tham chiếu KQHTC2.2.1 | | |

| | Điểm tổng kết | DIEM_TONG_KET | Số thập phân | Decimal | 4 |

| | Mã học lực | MA_HOC_LUC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã hạnh kiểm | MA_HANH_KIEM | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Được lên lớp | IS_LEN_LOP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

4. Quy định kỹ thuật Cơ sở dữ liệu về giáo dục trung học phổ thông

4.1 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin trường trung học phổ thông

Cấp độ: Cấp 1

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trưởng dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tỉếng Việt | Tiếng Anh

TRC3.1.1 | Thông tin chung | | | | | |

| | Mã trường | TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Tên trường | TEN | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Mã nhóm cấp học | MA_NHOM_CAP_HOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_CAP_HOC

| | Mã Tỉnh/ Thành | TINH_THANH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TINH

| | Mã Quận/ Huyện | QUAN_HUYEN_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_HUYEN

| | Mã Xã/ Phường | XA_PHUONG_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_XA

| | Địa chỉ | DIA_CHI | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Mã loại hình trường | MA_LOAI_HINH_TRUONG | Danh mục liệt kê | Enumeration | 20 | DMDC

| | Mã loại trường | MA_LOAI_TRUONG | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã vùng khó khăn | MA_VUNG_KHO_KHAN | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã đạt chuẩn đánh giá chất lượng giáo dục | MA_DAT_CHUAN_DANH_GIA_CLGD | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã khu vực | MA_KHU_VUC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_KHU_VUC

| | Mã dự án | MA_DU_AN | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Số điểm trường | SO_DIEM_TRUONG | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Số điện thoại | DIEN_THOAI | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Email | EMAIL | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Fax | FAX | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Website | WEBSITE | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Vị trí bản đồ | VI_TRI_BAN_DO | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Tên hiệu trưởng | HIEU_TRUONG | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Điện thoại hiệu trưởng | DIEN_THOAI_HIEU_TRUONG | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Email hiệu trưởng | EMAIL_HIEU_TRUONG | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Có chi bộ đảng | IS_CO_CHI_BO_DANG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có phải là trường đạt chuẩn quốc gia | IS_DAT_CHUAN_QG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có phải là trường quốc tế | IS_TRUONG_QUOC_TE | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có học sinh khuyết tật | IS_HOC_SINH_KHUYET_TAT | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có học sinh bán trú | IS_HOC_SINH_BAN_TRU | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có học kỹ năng sống | IS_KY_NANG_SONG_GDXH | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có học sinh nội trú | IS_HOC_SINH_NOI_TRU | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có thuộc vùng khó khăn | IS_VUNG_DAC_BIET_KHO_KHAN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có đạt chất lượng tối thiểu | IS_DAT_CHAT_LUONG_TOI_THIEU | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có dạy 2 buổi/ngày | IS_2_BUOI_NGAY | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Hạng trường | HANG_TRUONG | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Đạt kiểm định cấp độ | KIEM_DINH_CAP_DO | Số nguyên | Integer | 5 |

| | Đủ thiết bị dạy học tối thiểu | THIET_BI_DAY_HOC_TOI_THIEU | Chuỗi ký tự | String | 1 |

| | Diện tích | DIEN_TICH | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Ngày tháng năm thành lập | NAM_THANH_LAP | Ngày tháng | Date | 10 |

| | Có dạy nghề phổ thông | IS_DAY_NGHE_PHO_THONG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có lớp không chuyên | IS_CO_LOP_KHONG_CHUYEN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có kỹ năng sống | IS_KY_NANG_SONG_GDXH | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có sử dụng máy vi tính phục vụ quản lý và dạy học giáo dục trẻ | IS_SU_DUNG_MAY_TINH_DAY_HOC | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Được kết nối Internet | IS_KHAI_THAC_INTERNET_DAY_HOC | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có điện lưới | IS_DIEN_LUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có nguồn nước sạch | IS_NGUON_NUOC_SACH | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có công trình vệ sinh | IS_CONG_TRINH_VE_SINH | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có chương trình giáo dục vệ sinh đôi tay | IS_CT_GDVS_DOI_TAY | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có chương trình giáo dục cơ bản | IS_CHUONG_TRINH_GIAO_DUC_CO_BAN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có hạ tầng tiếp cận học sinh khuyết tật | IS_CO_HA_TANG_TLHT_PHU_HOP_HSKT | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có bộ phận công tác tư vấn học đường | IS_CONG_TAC_TU_VAN_HOC_DUONG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Mã vùng | MA_VUNG | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Danh sách điểm trường | DIEM_TRUONGS | Tham chiếu TRMN.2.1 | | |

| | Danh sách mã vùng khó khăn | TRUONG_VUNG_KHO_KHANS | Tham chiếu TRMN.2.2 | | |

4.2 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin lớp học trung học phổ thông

Cấp độ: Cấp 1

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

LOPC3T.1 | Thông tin chung | | | | | |

| | Mã trường | TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Mã lớp | MA | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Tên lớp | TEN | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã giáo viên chủ nhiệm | GIAO_VIEN_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã khối | MA_KHOI | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã phân ban | MA_PHAN_BAN | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã hệ chuyên | MA_HE_CHUYEN | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã điểm trường | DIEM_TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Mã danh mục ngoại ngữ 1 | MA_DANH_MUC_NGOAI_NGU_1 | Danli mục liệt kê | Enumeration | 20 | DMDC

| | Mã danh mục ngoại ngữ 2 | MA_DANH_MUC_NGOAI_NGU_2 | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Dạy 2 buổi / ngày | IS_DAY_2_BUOI_NGAY | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Là lớp chuyên | IS_LOP_CHUYEN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Là lớp ghép | IS_LOP_GHEP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Mã lớp ghép | MA_LOP_GHEP | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Có cập nhật lớp ghép | IS_CAP_NHAT_LOP_GHEP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Là lớp học 5 buổi / tuần | IS_HOC_5_BUOI_TUAN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có học sinh học nghề | IS_CO_HOC_SINH_HOC_NGHE | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Số thứ tự | THU_TU | Số nguyên | Integer | 10 |

| | Mã số buổi học trên tuần | MA_SO_BUOI_HOC_TREN_TUAN | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Phân công môn học | MON_HOCS | Tham chiếu LOPMN.2.1 | | |

| | Lớp có học sinh khuyết tật | IS_LOP_HOC_SINH_KHUYET_TAT | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có đại diện cha mẹ học sinh lớp | DAI_DIEN_CHA_ME_HS_LOP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có đại diện cha mẹ học sinh trường | DAI_DIEN_CHA_ME_HS_LOP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

4.3 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin đội ngũ cán bộ trường trung học phổ thông

Cấp độ: Cấp 1

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

GVC3.1.1 | Thông tin chung | | | | | |

| | Mã trường | TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Mã giáo viên | GIAO_VIEN_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Họ tên | HO_TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 | Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

| | Ngày sinh | NGAY_SINH | Ngày tháng | Date | 10 |

| | Mã giới tính | MA_GIOI_TINH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | MA_GIOI_TINH_ID

| | Mã trạng thái cán bộ | MA_TRANG_THAI_CAN_BO | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Số CMTND /Hộ chiếu/ Thẻ căn cước | SO_CMTND | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Email | EMAIL | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Số di động | DI_DONG | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã dân tộc | MA_DAN_TOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_DAN_TOC

| | Mã tôn giáo | MA_TON_GIAO | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TON_GIAO

| | Quê quán | QUE_QUAN | Chuỗi ký tự | String | 250 |

| | Mã Tỉnh/ Thành | TINH_THANH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TINH

| | Mã Quận/ Huyện | QUAN_HUYEN_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_HUYEN

| | Mã Xã/ Phường | XA_PHUONG_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_XA

| | Là đảng viên | IS_DANG_VIEN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Là đoàn viên | IS_DOAN_VIEN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Số sổ bảo hiểm xã hội | SO_SO_BHXH | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã nhóm cán bộ | MA_NHOM_CAN_BO | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã loại cán bộ | MA_LOAI_CAN_BO | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã hình thức hợp đồng | MA_HINH_THUC_HOP_DONG | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Ngày tuyển dụng | NGAY_TUYEN_DUNG | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Cơ quan tuyển dụng | CO_QUAN_TUYEN_DUNG | Chuỗi ký tự | String | 250 |

| | Nghề nghiệp khi được tuyển | NGHE_NGHIEP_KHI_DUOC_TUYEN_DUNG | Chuỗi ký tự | String | 250 |

| | Mã ngạch/hạng | MA_NGACH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã số ngạch/hạng | MA_SO_NGACH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã môn dạy | MA_MON_DAY | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

(Áp dụng cho GV)

| | Mã môn kiêm nhiệm | MA_MON_KIEM_NHIEM | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

(Áp dụng cho GV)

| | Mã tiếng dân tộc | MA_TIENG_DAN_TOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Số tiết thực dạy trên tuần | SO_TIET_THUC_DAY_TUAN | Số nguyên | Integer | | (Áp dụng cho GV)

| | Số tiết thực kiêm nhiệm trên tuần | SO_TIET_THUC_KIEM_NHIEM_TUAN | Số nguyên | Integer | | (Áp dụng cho GV)

| | Có được tập huấn kỹ năng sống | IS_TAP_HUAN_KY_NANG_SONG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có dạy lớp khuyết tật | IS_DAY_LOP_KHUYET_TAT | Đúng/Sai | Boolean | 1 | (Áp dụng cho GV)

| | Có dạy 1 buổi / ngày | IS_DAY_1_BUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có dạy 2 buổi/ ngày | IS_DAY_2_BUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 | (Áp dụng cho GV)

| | Có chuyên trách đoàn đội | IS_CHUYEN_TRACH_DOAN_DOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có tham gia chương trình bồi dưỡng | IS_THAM_GIA_CHUONG_TRINH_BOI_DUONG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Phụ cấp thu hút | PC_THU_HUT | Số thập phân | Decimal | |

| | Phụ cấp thâm niên | PC_THAM_NIEN | Số thập phân | Decimal | | (Áp dụng cho GV công lập)

| | Phụ cấp ưu đãi nghề | PC_UD_NGHE | Số thập phân | Decimal | |

| | Mã bậc lương | MA_BAC_LUONG | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

(Áp dụng cho GV công lập)

| | Phần trăm vượt khung | PHAN_TRAM_VUOT_KHUNG | Số thập phân | Decimal | | (Áp dụng cho GV công lập)

| | Hệ số lương | HE_SO_LUONG | Số thập phân | Decimal | | (Áp dụng cho GV công lập)

| | Ngày hưởng lương | NGAY_HUONG_LUONG | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Mã bồi dưỡng thường xuyên | MA_BOI_DUONG_TX | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ chuyên môn | MA_TRINH_DO_CHUYEN_MON | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ lý luận chính trị | MA_TRINH_DO_LLCT | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ quản lý giáo dục | MA_TRINH_DO_QLGD | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã ngoại ngữ | MA_NGOAI_NGU | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ ngoại ngữ | MA_TRINH_DO_NGOAI_NGU | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Điểm ngoại ngữ | DIEM_NGOAI_NGU | Số thập phân | Decimal | |

| | Mã tin học | MA_TIN_HOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ tin học | MA_TRINH_DO_TIN_HOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã chuyên môn 1 | MA_CHUYEN_MON_1 | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ 1 | MA_TRINH_DO_1 | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã chuyên môn 2 | MA_CHUYEN_MON_2 | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ 2 | MA_TRINH_DO_2 | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã kết quả chuẩn nghề nghiệp | MA_KET_QUA_CHUAN_NGHE_NGHIEP | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

(Áp dụng cho GV)

| | Mã đánh giá viên chức | MA_DG_VIEN_CHUC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã giáo viên giỏi | MA_GIAO_VIEN_GIOI | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

(Áp dụng cho GV)

| | Danh hiệu được phong tặng cao nhất | DANH_HIEU_DUOC_PHONG_TANG_CAO_NHAT | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Được tuyển mới | IS_TUYEN_MOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Ngày chuyển đến | NGAY_CHUYEN_DEN | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Năm vào trường | NAM_VAO_TRUONG | Số nguyên | Integer | |

| | Danh sách nhiệm vụ kiêm nhiệm | NHIEM_VU_KIEM_NHIEMS | Tham chiếu GVMN.2.1 | | |

| | Quá trình đào tạo bồi dưỡng | NHAN_SU_QUA_TRINH_DAO_TAO_BOI_DUONGS | Tham chiếu GVMN.2.2 | | |

| | Danh sách ngoại ngữ | NHAN_SU_QUA_TRINH_NGOAI_NGUS | Tham chiếu GVMN.2.3 | | |

| | Quá trình khen thưởng | NHAN_SU_KHEN_THUONGS | Tham chiếu GVMN.2.4 | | |

| | Kỷ luật | NHAN_SU_KY_LUATS | Tham chiếu GVMN.2.5 | | |

| | Kết quả đánh giá theo chuẩn nghề nghiệp | KET_QUA_DANH_GIA | Tham chiếu GVMN.2.6 | | |

4.4 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin học sinh trung học phổ thông

Cấp độ: Cấp 1

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

HSC3.1.1 | Thông tin chung | | | | | |

| | Mã hường | TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Mã khối | MA_KHOI | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã lớp | MA_LOP | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Mã học sinh | HOC_SINH_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Họ tên | HO_TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 | Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

| | Tên viết tắt | TEN_TAT | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Ngày sinh | NGAY_SINH | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Mã giới tính | MA_GIOI_TINH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | MA_GIOI_TINH_ID

| | Chiều cao | CHIEU_CAO | Số thập phân | Decimal | |

| | Cân nặng | CAN_NANG | Số thập phân | Decimal | |

| | Nhóm máu | NHOM_MAU | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Chỉ số (BMI) | CHI_SO_BMI | Số thập phân | Decimal | |

| | Các bệnh về mắt | BENH_VE_MAT | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Các bệnh bẩm sinh | BENH_BAM_SINH | Chuỗi ký tự | String | 150 |

| | Các bệnh về cột sống | BENH_COT_SONG | Chuỗi ký tự | String | 150 |

| | Bênh còi xương | BENH_COI_XUONG | Chuỗi ký tự | String | 150 |

| | Biết bơi | BIET_BOI | Chuỗi ký tự | String | 4 |

| | Mã trạng thái hiện tại | MA_TRANG_THAI_HIEN_TAI | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã lý do thôi học | MA_LY_DO_THOI_HOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Điện thoại liên hệ | DIEN_THOAI_LIEN_HE | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã dân tộc | MA_DAN_TOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_DAN_TOC

| | Tên dân tộc theo giấy khai sinh | DAN_TOC_THEO_GIAY_KHAI_SINH | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Mã tỉnh | TINH_THANH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TINH

| | Mã huyện | QUAN_TUYEN_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_HUYEN

| | Mã xã | XA_PHUONG_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_XA

| | Thứ tự | THU_TU | Số nguyên | Integer | 10 |

| | Nơi sinh | NOI_SINH | Chuỗi ký tự | String | 250 |

| | Mã khu vực | MA_KHU_VUC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_KHU_VUC

| | Mã quốc tịch | QUOC_TICH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_NUOC

| | Mã loại khuyết tật | MA_LOAI_KHUYET_TAI | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã lớp hướng nghiệp dạy nghề | MA_LOP_HUONG_NGHIEP_DAY_NGHE | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã công dân | MA_CONG_DAN_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Nơi cấp | NOI_CAP | Chuỗi ký tự | String | 150 |

| | Ngày cấp | NGAY_CAP | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Là đội viên | IS_DOI_VIEN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Là đoàn viên | IS_DOAN_VIEN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Học sinh học tiếng dân tộc | IS_HOC_SINH_TIENG_DAN_TOC | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Học 2 buổi | IS_HOC_2_BUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Học song ngữ | IS_HOC_SONG_NGU | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Kỹ năng sống | IS_KY_NANG_SONG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Học sinh bán trú dân nuôi | IS_HOC_SINH_BAN_TRU_DAN_NUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Khuyết tật không đánh giá | IS_KHUYET_TAT_KHONG_DANH_GIA | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Tên cha | TEN_CHA | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Nghề nghiệp cha | NGHE_NGHIEP_CHA | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Năm sinh cha | NAM_SINH_CHA | Số nguyên | Integer | |

| | Tên mẹ | TEN_ME | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Nghề nghiệp mẹ | NGHE_NGHIEP_ME | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Năm sinh mẹ | NAM_SINH_ME | Số nguyên | Integer | |

| | Tên người đỡ đầu | TEN_NGUOI_DD | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Nghề nghiệp người đỡ đầu | NGHE_NGHIEP_NGUOI_DD | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Năm sinh người đỡ đầu | NAM_SINH_NGUOI_DO_DAU | Số nguyên | Integer | |

| | Mã diện chính sách | MA_DIEN_CHINH_SACH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Lưu ban năm trước | IS_LUU_BAN_NAM_TRUOC | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Cha dân tộc | IS_CHA_DT | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Mẹ dân tộc | IS_ME_DT | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Hộ nghèo | IS_HO_NGHEO | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Vùng khó khăn | IS_VUNG_KK | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Miễn học phí | IS_MIEN_HOC_PHI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Giảm học phí | IS_GIAM_HOC_PHI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Hỗ trợ chi phí học tập | IS_HO_TRO_CHI_PHI_HOC_TAP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Hỗ trợ nhà ở | IS_HO_TRO_NHA_O | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Cấp tiền hàng tháng | IS_CAP_TIEN_HANG_THANG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Cấp gạo | IS_CAP_GAO | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Học chương trình GD của bộ | IS_HOC_CTGD_CUA_BO | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Mã số buổi học trên tuần | MA_SO_BUOI_HOC_TREN_TUAN | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Có cập nhật khen thưởng | CAP_NHAT_KHEN_THUONG | Chuỗi ký tự | Sting | 1 |

| | Nội dung khen thưởng | LIST_KHEN_THUONG | Tham chiếu KHENTHUONG.2.1 | | |

Cấp độ: Cấp 2

KHEN THUONG.2.1 | Nội dung khen thưởng | | | | | |

| | Mã khen thưởng | MA_KHEN_THUONG | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Nội dung | NOI_DUNG | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Ghi chú | GHI_CHU | Chuỗi ký tự | String | 255 |

KQHTC.3.1.2 | Kết quả học tập | | | | | |

Cấp độ: Cấp 1

| | Mã trường | TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Mã khối | MA_KHOI | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã lớp | MA_LOP | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Mã học sinh | HOC_SINH_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Họ tên | HO_TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 | Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

| | Ngày sinh | NGAY_SINH | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Học kỳ | HOC_KY | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Điểm tổng kết | DIEM_TONG_KET | Số thập phân | Decimal | |

| | Mã học lực | MA_HOC_LUC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã hạnh kiểm | MA_HANH_KIEM | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã danh hiệu | MA_DANH_HIEU | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Số ngày nghỉ | SO_NGAY_NGHI | Số nguyên | Integer | |

| | Nhận xét | NHAN_XET | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Khen thưởng | KHEN_THUONG | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Kỷ luật | KY_LUAT | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Được lên lớp | IS_LEN_LOP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Rèn luyện lại | IS_REN_LUYEN_LAI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Dự thi/xét tốt nghiệp | IS_DU_XET_TOT_NGHIEP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Loại tốt nghiệp | IS_LOAI_TOT_NGHIEP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Danh sách điểm môn | DIEM_MONS | Tham chiếu KQHTC.3.2.1 | | |

Cấp độ: Cấp 2

KQHTC.3.2.1 | Điểm môn | | | | | |

| | Mã môn học | MA_MON_HOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Điểm | DIEM | Số thập phân | Decimal | |

DIEMTHILAI. 1.3 | Thông tin chung | | | | | |

Cấp độ: Cấp 1

| | Mã sở | SO_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã trường | TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Mã khối | MA_KHOI | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Danh sách điểm môn | DIEM_MONS | Tham chiếu KQHTC.3.2.1 | | |

| | Điểm tổng kết | DIEM_TONG_KET | Số thập phân | Decimal | |

| | Mã học lực | MA_HOC_LUC | Danh mục liệt kê | Enumeration | |

| | Mã hạnh kiểm | MA_HANH_KIEM | Danh mục liệt kê | Enumeration | |

| | Được lên lớp | IS_LEN_LOP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

TSTUDO.1.4 | Thông tin chung | | | | | |

Cấp độ: Cấp 1

| | Mã sở | SO_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã trường | TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Mã khối | MA_KHOI | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã lớp | MA_LOP | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Mã học sinh | HOC_SINH_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Họ tên | HO_TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 | Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

| | Ngày sinh | NGAY_SINH | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Mã giới tính | MA_GIOI_TINH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_GIOI_TINH

| | Mã dân tộc | MA_DAN_TOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_DANTOC

| | Nơi sinh | NOI_SINH | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Hưởng khuyến khích | HUONG_KK | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Điểm văn | DIEM_VAN | Số thập phân | Decimal | |

| | Điểm toán | DIEM_TOAN | Số thập phân | Decimal | |

| | Điểm ngoại ngữ | DIEM_NGOAI_NGU | Số thập phân | Decimal | |

| | Điểm thi môn tổ hợp | DIEM_THI_MON_TO_HOP | Số thập phân | Decimal | |

| | Ghi chú | GHI_CHU | Chuỗi ký tự | String | 255 |

XETTOT NGHIEP1.5 | Thông tin chung | | | | | |

Cấp độ: Cấp 1

| | Mã sở | SO_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã trường | TRUONG_ID | Chuỗi ký tự | String | 15 |

| | Mã khối | MA_KHOI | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã lớp | MA_LOP | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Mã học sinh | HOC_SINH_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Họ tên | HO_TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 | Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

| | Là thí sinh tự do | IS_THI_SINH_TU_DO | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Mã loại tốt nghiệp | MA_LOAI_TOT_NGHIEP | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Tốt nghiệp | IS_TOT_NGHIEP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Miễn thi | IS_MIEN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Đặc cách | IS_DAC_CACH | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

5. Quy định kỹ thuật Cơ sở dữ liệu về giáo dục thường xuyên

5.1 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin cơ sở giáo dục thường xuyên, giáo dục nghề nghiệp-giáo dục thường xuyên và các trung tâm khác

.1 Thông tin cơ sở giáo dục thường xuyên, giáo dục nghề nghiệp-giáo dục thường xuyên

Cấp độ: Cấp 1

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

TTGDTX.1.1 | Thông tin chung | | | | | |

| | Mã trung tâm | TRUNG_TAM_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Tên trung tâm | TEN | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Mã nhóm cấp học | MA_NHOM_CAP_HOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_CAP_HOC

| | Mã Tỉnh/ Thành | TINH_THANH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TINH

| | Mã Quận/ Huyện | QUAN_HUYEN_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_HUYEN

| | Mã Xã/ Phường | XA_PHUONG_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_XA

| | Địa chỉ | DIA_CHI | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Mã loại hình trung tâm | MA_LOAI_HINH_TRUNG_TAM | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã loại trung tâm | MA_LOAI_TRUNG_TAM | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã vùng khó khăn | MA_VUNG_KHO_KHAN | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã đạt chuẩn đánh giá chất lượng giáo dục | MA_DAT_CHUAN_DANH_GIA_CLGD | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã khu vực | MA_KHU_VUC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_KHU_VUC

| | Số điện thoại | DIEN_THOAI | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Email | EMAIL | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Fax | FAX | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Website | WEBSITE | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Tên Giám đốc trung tâm | GIAM_DOC | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Điện thoại giám đốc | DIEN_THOAI_GIAM_DOC | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Email giám đốc | EMAIL_GIAM_DOC | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Diện tích | DIEN_TICH | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Vị trí bản đồ | VI_TRI_BAN_DO | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Ngày tháng năm thành lập | NAM_THANH_LAP | Ngày tháng | Date | 10 |

| | Có sử dụng máy vi tính phục vụ quản lý và dạy học | IS_SU_DUNG_MAY_TINH_DAY_HOC | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Được kết nối Internet | IS_KHAI_THAC_INTERNET_DAY_HOC | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có điện lưới | IS_DIEN_LUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có nguồn nước sạch | IS_NGUON_NUOC_SACH | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có công trình vệ sinh | IS_CONG_TRINH_VE_SINH | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có hạ tầng tiếp cận học sinh khuyết tật | IS_CO_HA_TANG_TLHT_PHU_HOP_HSKT | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có bộ phận công tác tư vấn học đường | IS_CONG_TAC_TU_VAN_HOC_DUONG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có giáo dục về giới tính, xâm hại, bạo lực | IS_GIOI_TINH_XAM_HAI_BAO_LUC | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có chi bộ đảng | IS_CO_CHI_BO_DANG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có dạy kỹ năng sống giáo dục xã hội | IS_KY_NANG_SONG_GDXH | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Hạng trung tâm | HANG_TRUNG_TAM | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Đạt kiểm định cấp độ | KIEM_DINH_CAP_DO | Số nguyên | Integer | 5 |

| | Đủ thiết bị dạy học tối thiểu | THIET_BI_DAY_HOC_TOI_THIEU | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có là trung tâm giáo dục thường xuyên | IS_TT_GDTX_HUYEN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có là trung tâm giáo dục nghề nghề nghiệp - giáo dục thường xuyên | IS_TT_GDTX_HUONG_NGHIEP_NGHE | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có dạy kỹ năng ngoại ngữ | DAY_KY_NANG_NGOAI_NGU | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có dạy kỹ năng ứng dụng CNTT | DAY_UNG_DUNG_CNTT | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có vốn đầu tư nước ngoài | IS_TT_NN_CO_VON_NUOC_NGOAI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Mã vùng | MA_VUNG | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Danh sách điểm trường | DIEM_TRUONGS | Tham chiếu TRMN.2.1 | | |

| | Danh sách mã vùng khó khăn | TRUONG_VUNG_KHO_KHANS | Tham chiếu TRMN.2.2 | | |

.2 Thông tin trung tâm khác

Cấp độ: Cấp 1

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

TTK.1.1 | Thông tin chung | | | | | |

| | Mã trung tâm | TRUNG_TAM_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Tên trung tâm | TEN | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Mã nhóm cấp học | MA_NHOM_CAP_HOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_CAP_HOC

| | Mã Tỉnh/ Thành | TINH_THANH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TINH

| | Mã Quận/ Huyện | QUAN_HUYEN_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_HUYEN

| | Mã Xã/ Phường | XA_PHUONG_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_XA

| | Địa chỉ | DIA_CHI | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Mã loại hình trung tâm | MA_LOAI_HINH_TRUNG_TAM | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã loại trung tâm | MA_LOAI_TRUNG_TAM | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã đạt chuẩn đánh giá chất lượng giáo dục | MA_DAT_CHUAN_DANH_GIA_CLGD | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã khu vực | MA_KHU_VUC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_KHU_VUC

| | Số điện thoại | DIEN_THOAI | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Email | EMAIL | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Fax | FAX | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Website | WEBSITE | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Tên Giám đốc trung tâm | GIAM_DOC | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Điện thoại giám đốc | DIEN_THOAI_GIAM_DOC | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Email giám đốc | EMAIL_GIAM_DOC | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Diện tích | DIEN_TICH | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Vị trí bản đồ | VI_TRI_BAN_DO | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Ngày tháng năm thành lập | NAM_THANH_LAP | Ngày tháng | Date | 10 |

| | Ngày tháng năm gia hạn hoạt động | NAM_HOAT_DONG | Ngày tháng | Date | 10 |

| | Có sử dụng máy vi tính phục vụ quản lý và dạy học | IS_SU_DUNG_MAY_TINH_DAY_HOC | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Được kết nối Internet | IS_KHAI_THAC_INTERNET_DAY_HOC | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có điện lưới | IS_DIEN_LUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có nguồn nước sạch | IS_NGUON_NUOC_SACH | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có công trình vệ sinh | IS_CONG_TRINH_VE_SINH | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có hạ tầng tiếp cận học sinh khuyết tật | IS_CO_HA_TANG_TLHT_PHU_HOP_HSKT | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có bộ phận công tác tư vấn | IS_CONG_TAC_TU_VAN_HOC_DUONG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Số lượt học viên trong năm | IS_HOC_VIEN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có là trụ sở chính | IS_TRU_SO_CHINH | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có là địa điểm hoạt động | IS_DIA_DIEM_HOAT_DONG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có vốn đầu tư nước ngoài | IS_TT_NN_CO_VON_NUOC_NGOAI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Mã vùng | MA_VUNG | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Danh sách địa điểm hoạt động | DIA_DIEM_HOAT_DONG | Tham chiếu TRMN.2.1 | | |

3 Thông tin trung tâm học tập cộng đồng

Cấp độ: Cấp 1

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

TTHTCĐ.1.1 | Thông tin chung | | | | | |

| | Mã trung tâm | TRUNG_TAM_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Tên trung tâm | TEN | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Mã nhóm cấp học | MA_NHOM_CAP_HOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_CAP_HOC

| | Mã Tỉnh/ Thành | TINH_THANH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TINH

| | Mã Quận/ Huyện | QUAN_HUYEN_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_HUYEN

| | Mã Xã/ Phường | XA_PHUONG_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_XA

| | Địa chỉ | DIA_CHI | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Mã loại hình trung tâm | MA_LOAI_HINH_TRUNG_TAM | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã loại trung tâm | MA_LOAI_TRUNG_TAM | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã vùng khó khăn | MA_VUNG_KHO_KHAN | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã đạt chuẩn đánh giá chất lượng giáo dục | MA_DAT_CHUAN_DANH_GIA_CLGD | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã khu vực | MA_KHU_VUC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_KHU_VUC

| | Số điện thoại | DIEN_THOAI | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Email | EMAIL | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Fax | FAX | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Website | WEBSITE | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Tên Giám đốc trung tâm | GIAM_DOC | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Điện thoại giám đốc | DIEN_THOAI_GIAM_DOC | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Email giám đốc | EMAIL_GIAM_DOC | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Diện tích | DIEN_TICH | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Vị trí bản đồ | VI_TRI_BAN_DO | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Ngày tháng năm thành lập | NAM_THANH_LAP | Ngày tháng | Date | 10 |

| | Có sử dụng máy vi tính phục vụ quản lý và dạy học | IS_SU_DUNG_MAY_TINH_DAY_HOC | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Được kết nối Internet | IS_KHAI_THAC_INTERNET_DAY_HOC | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có điện lưới | IS_DIEN_LUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có nguồn nước sạch | IS_NGUON_NUOC_SACH | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có công trình vệ sinh | IS_CONG_TRINH_VE_SINH | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có giáo viên biệt phái | IS_GIAO_VIEN_BIET_PHAI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có cộng tác viên | IS_CONG_TAC_VIEN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có dạy xóa mù chữ | IS_XOA_MU_CHU | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có dạy kỹ năng sống giáo dục xã hội | IS_KY_NANG_SONG_GDXH | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Số người học tại trung tâm/ năm | IS_NGUOI_HOC | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

5.2 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin lớp học giáo dục thường xuyên, giáo dục nghề nghiệp-giáo dục thường xuyên

Cấp độ: Cấp 1

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

LOPGDTX.1.1 | Thông tin chung | | | | | |

| | Mã trung tâm | TRUNG_TAM_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã lớp | MA | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Tên lớp | TEN | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã giáo viên chủ nhiệm | GIAO_VIEN_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã khối | MA_KHOI | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã kiểu lớp | MA_KIEU_LOP | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã hình thức đào tạo học tập | MA_HINH_THUC_DAO_TAO_HOC_TAP | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã lớp đào tạo bồi dưỡng | MA_LOP_DAO_TAO_BOI_DUONG | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã lớp hướng nghiệp dạy nghề | MA_LOP_HUONG_NGHIEP_DAY_NGHE | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Số thứ tự | THU_TU | Số nguyên | Integer | |

| | Phân công môn học | MON_HOCS | Tham chiếu LOPMN.2T | | |

| | Có đại diện cha mẹ học viên lớp | DAI_DIEN_CHA_ME_HV_LOP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có đại diện cha mẹ học viên trường | DAI_DIEN_CHA_ME_HV_TRUONG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Lớp có học viên khuyết tật | IS_LOP_HOC_VIEN_KHUYET_TAT | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Mã số buổi học trên tuần | MA_SO_BUOI_HOC_TREN_TUAN | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

5.3 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin độ ngũ cán bộ cơ sở giáo dục thường xuyên, giáo dục nghề nghiệp-giáo dục thường xuyên và trung tâm khác

Cấp độ: Cấp 1

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh | |

GVGDTX.1.1 | Thông tin chung | | | | | |

| | Mã trung tâm | TRUNG_TAM_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã giáo viên | GIAO_VIEN_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Họ tên | HO_TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 | Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

| | Ngày sinh | NGAY_SINH | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Mã giới tính | MA_GIOI_TINH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_GIOI_TINH

| | Mã trạng thái cán bộ | MA_TRANG_THAI_CAN_BO | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Số CMTND/Hộ chiếu/Thẻ căn cước | SO_CMTND | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Email | EMAIL | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Số di động | DI_DONG | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã dân tộc | MA_DAN_TOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_DAN_TOC

| | Mã tôn giáo | MA_TON_GIAO | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TON_GIAO

| | Quê quán | QUE_QUAN | Chuỗi ký tự | String | 250 |

| | Mã Tỉnh/ Thành | TINH_THANH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TINH

| | Mã Quận/ Huyện | QUAN_HUYEN_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_HUYEN

| | Mã Xã/ Phường | XA_PHUONG_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_XA

| | Là đảng viên | IS_DANG_VIEN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Là đoàn viên | IS_DOAN_VIEN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Số sổ bảo hiểm xã hội | SO_SO_BHXH | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã nhóm cán bộ | MA_NHOM_CAN_BO | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã loại cán bộ | MA_LOAI_CAN_BO | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã hình thức hợp đồng | MA_HINH_THUC_HOP_DONG | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Ngày tuyển dụng | NGAY_TUYEN_DUNG | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Cơ quan tuyển dụng | CO_QUAN_TUYEN_DUNG | Chuỗi ký tự | String | 250 |

| | Nghề nghiệp khi được tuyển | NGHE_NGHIEP_KHI_ DUOC_TUYEN_DUNG | Chuỗi ký tự | String | 250 |

| | Mã ngạch/hạng | MA_NGACH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã số ngạch/hạng | MA_SO_NGACH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã môn dạy | MA_MON_DAY | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC (Áp dụng cho GV)

| | Mã môn kiêm nhiệm | MA_MON_KIEM_NHIEM | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC (Áp dụng cho GV)

| | Mã tiếng dân tộc | MA_TIENG_DAN_TOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Số tiết thực dạy trên tuần | SO_TIET_THUC_DAY_TUAN | Số nguyên | Integer | | (Áp dụng cho GV)

| | Số tiết thực kiêm nhiệm trên tuần | SO_TIET_THUC_KIEM_NHIEM_TUAN | Số nguyên | Integer | | (Áp dụng cho GV)

| | Có được tập huấn kỹ năng sống | IS_TAP_HUAN_KY_NANG_SONG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Có dạy lớp khuyết tật | IS_DAY_LOP_KHUYET_TAT | Đúng/Sai | Boolean | 1 | (Áp dụng cho GV)

| | Có dạy 1 buổi / ngày | IS_DAY_1_BUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 | (Áp dụng cho GV)

| | Có dạy 2 buổi/ ngày | IS_DAY_2_BUOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 | (Áp dụng cho GV)

| | Có chuyên trách đoàn đội | IS_CHUYEN_TRACH_DOAN_DOI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Phụ cấp thu hút | PC_THU_HUT | Số thập phân | Decimal | |

| | Phụ cấp thâm niên | PC_THAM_NIEN | Số thập phân | Decimal | | (Áp dụng GV công lập)

| | Phụ cấp ưu đãi nghề | PC_UD_NGHE | Số thập phân | Decimal | |

| | Mã bậc lương | MA_BAC_LUONG | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC (Áp dụng GV công lập)

| | Phần trăm vượt khung | PHAN_TRAM_VUOT_KHUNG | Số thập phân | Decimal | | (Áp dụng GV công lập)

| | Hệ số lương | HE_SO_LUONG | Số thập phân | Decimal | | (Áp dụng GV công lập)

| | Ngày hưởng lương | NGAY_HUONG_LUONG | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT (Áp dụng GV công lập)

| | Mã bồi dưỡng thường xuyên | MA_BOI_DUONG_TX | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ chuyên môn | MA_TRINH_DO_CHUYEN_MON | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ lý luận chính trị | MA_TRINH_DO_LLCT | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ quản lý giáo dục | MA_TRINH_DO_QLGD | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã ngoại ngữ | MA_NGOAI_NGU | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ ngoại ngữ | MA_TRINH_DO_NGOAI_NGU | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Điểm ngoại ngữ | DIEM_NGOAI_NGU | Số thập phân | Decimal | |

| | Mã trình độ tin học | MA_TRINH_DO_TIN_HOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã chuyên môn 1 | MA_CHUYEN_MON_1 | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ 1 | MA_TRINH_DO_1 | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã chuyên môn 2 | MA_CHUYEN_MON_2 | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã trình độ 2 | MA_TRINH_DO_2 | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã kết quả chuẩn nghề nghiệp | MA_KET_QUA_CHUAN_ NGHE_NGHIEP | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC (Áp dụng cho GV)

| | Mã đánh giá viên chức | MA_DG_VIEN_CHUC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã giáo viên giỏi | MA_GIAO_VIEN_GIOI | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC (Áp dụng cho GV)

| | Danh hiệu được phong tặng cao nhất | DANH_HIEU_DUOC_ PHONG_TANG_CAO_NHAT | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Mã loại giáo viên giảng dạy văn hóa | MA_LOAI_GV_GIANG_ DAY_VAN_HOA | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Danh sách nhiệm vụ kiêm nhiệm | NHIEM_VU_KIEM_NHIEM | Tham chiếu GVMN.2.1 | | |

| | Danh sách quá trình đào tạo bồi dưỡng | NHAN_SU_QUA_TRINH_ DAO_TAO_BOI_DUONGS | Tham chiếu GVMN.2.2 | | |

| | Danh sách nhân sự quá trình ngoại ngữ | NHAN_SU_QUA_TRINH_ NGOAI_NGU | Tham chiếu GVMN.2.3 | | |

| | Danh sách nhân sự khen thưởng | NHAN_SU_KHEN_THUONG | Tham chiếu GVMN.2.4 | | |

| | Danh sách nhân sự kỷ luật | NHAN_SU_KY_LUAT | Tham chiếu GVMN.2.5 | | |

GVTTK 1.2 | | | | | | |

| | Mã quốc tịch | QUOC_TICH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã tiếng ngôn ngữ thứ nhất | MA_TIENG_NGON_NGU_ THU_NHAT | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

5.4 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin học viên cơ sở giáo dục thường xuyên, giáo dục nghề nghiệp-giáo dục thường xuyên và trung tâm khác

Cấp độ: Cấp 1

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

HSGDTX.1.1 | Thông tin chung | | | | | |

| | Mã trung tâm | TRUNG_TAM_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã khối | MA_KHOI | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã lớp | MA_LOP | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Mã học viên | HOC_VIEN_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Họ tên | HO_TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 | Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

| | Tên viết tắt | TEN_TAT | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Ngày sinh | NGAY_SINH | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Mã giới tính | MA_GIOI_TINH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_GIOI_TINH

| | Chiều cao | CHIEU_CAO | Số thập phân | Decimal | |

| | Cân nặng | CAN_NANG | Số thập phân | Decimal | |

| | Nhóm máu | NHOM_MAU | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Chỉ số (BMI) | CHI_SO_BMI | Số thập phân | Decimal | |

| | Các bệnh về mắt | BENH_VE_MAT | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Các bệnh bẩm sinh | BENH_BAM_SINH | Chuỗi ký tự | String | 150 |

| | Các bệnh về cột sống | BENH_COT_SONG | Chuỗi ký tự | String | 150 |

| | Bênh còi xương | BENH_COI_XUONG | Chuỗi ký tự | String | 150 |

| | Biết bơi | BIET_BOI | Chuỗi ký tự | String | 4 |

| | Mã lý do thôi học | MA_LY_DO_THOI_HOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Điện thoại liên hệ | DIEN_THOAI_LIEN_HE | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã dân tộc | MA_DAN_TOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_DAN_TOC

| | Tên dân tộc theo giấy khai sinh | DAN_TOC_THEO_GIAY_ KHAI_SINH | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Mã Tỉnh/ Thành | TINH_THANH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TINH

| | Mã Quận/ Huyện | QUAN_HUYEN_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_HUYEN

| | Mã Xã/ Phường | XA_PHUONG_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_XA

| | Số thứ tự | THU_TU | Số nguyên | Integer | 10 |

| | Nơi sinh | NOI_SINH | Chuỗi ký tự | String | 250 |

| | Mã khu vực | MA_KHU_VUC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_KHU_VUC

| | Mã quốc tịch | QUOC_TICH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_NUOC

| | Mã loại khuyết tật | MA_LOAI_KHUYET_TAT | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã công dân | MA_CONG_DAN_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Nơi cấp | NOI_CAP | Chuỗi ký tự | String | 150 |

| | Ngày cấp | NGAY_CAP | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Là đội viên | IS_DOI_VIEN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Là đoàn viên | IS_DOAN_VIEN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Khuyết tật không đánh giá | IS_KHUYET_TAT_ KHONG_DANH_GIA | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Tên cha | TEN_CHA | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Nghề nghiệp cha | NGHE_NGHIEP_CHA | Chuỗi ký tự | String | 150 |

| | Năm sinh cha | NAM_SINH_CHA | Số nguyên | Integer | 4 |

| | Tên mẹ | TEN_ME | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Nghề nghiệp mẹ | NGHE_NGHIEP_ME | Chuỗi ký tự | String | 150 |

| | Năm sinh mẹ | NAM_SINH_ME | Số nguyên | Integer | 4 |

| | Tên người đỡ đầu | TEN_NGUOI_DD | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Nghề nghiệp người đỡ đầu | NGHE_NGHIEP_NGUOI_DD | Chuỗi ký tự | String | 150 |

| | Năm sinh người đỡ đầu | NAM_SINH_NGUOI_DO_DAU | Số nguyên | Integer | 4 |

| | Mã diện chính sách | MA_DIEN_CHINH_SACH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Lưu ban năm trước | IS_LUU_BAN_NAM_TRUOC | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Cha dân tộc | IS_CHA_DT | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Mẹ dân tộc | IS_ME_DT | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Vùng khó khăn | IS_VUNG_KK | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Mã hình thức học tập | MA_HINH_THUC_HOC_TAP | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Miễn học phí | IS_MIEN_HOC_PHI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Giảm học phí | IS_GIAM_HOC_PHI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Hỗ trợ chi phí học tập | IS_HO_TRO_CHI_PHI_

HOC_TAP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Hỗ trợ nhà ở | IS_HO_TRO_NHA_O | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Cấp tiền hàng tháng | IS_CAP_TIEN_HANG_THANG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Cấp gạo | IS_CAP_GAO | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Học chương trình GD của bộ | IS_HOC_CTGD_CUA_BO | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Mã số buổi học trên tuần | MA_SO_BUOI_HOC_TREN_TUAN | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Có cập nhật khen thưởng | CAP_NHAT_KHEN_THUONG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Nội dung khen thưởng | NOI_DUNG_KHEN_THUONG | Tham chiếu KHENTHUONG.2.1 | | |

Cấp độ: Cấp 2

KHENTHUONG.2.1 | Nội dung khen thưởng | | | | | |

| | Mã khen thưởng | MA_KHEN_THUONG | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Nội dung | NOI_DUNG | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Ghi chú | GHI_CHU | Chuỗi ký tự | String | 255 |

KQHTGDTX.1.2 | Kết quả học tập | | | | | |

Cấp độ: Cấp 1

| | Mã trung tâm | TRUNG_TAM_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã khối | MA_KHOI | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã lớp | MA_LOP | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Mã học viên | HOC_VIEN_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Họ tên | HO_TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 | Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

| | Ngày sinh | NGAY_SINH | | String | 10 |

| | Học kỳ | HOC_KY | Chuỗi ký tự | String | 1 |

| | Điểm tổng kết | DIEM_TONG_KET | Số thập phân | Decimal | |

| | Mã học lực | MA_HOC_LUC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã hạnh kiểm | MA_HANH_KIEM | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã danh hiệu | MA_DANH_HIEU | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Số ngày nghỉ | SO_NGAY_NGHI | Số nguyên | Integer | |

| | Nhận xét | NHAN_XET | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Khen thưởng | KHEN_THUONG | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Kỷ luật | KY_LUAT | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Được lên lớp | IS_LEN_LOP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Rèn luyện lại | IS_REN_LUYEN_LAI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Dự thi/xét tốt nghiệp | IS_DU_THI_XET_TOT_NGHIEP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Loại tốt nghiệp | IS_LOAI_TOT_NGHIEP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Danh sách điểm môn | DIEM_MONS | Tham chiếu KQHTTX.2.1 | | |

Cấp độ: Cấp 2

KQHTTX.2.1 | Điểm môn | | | | | |

| | Mã môn học | MA_MON_HOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Điểm | DIEM | Số thập phân | Decimal | |

DIEMTHILAI.1.3 | Thông tin chung | | | | | |

Cấp độ: Cấp 1

| | Mã sở | SO_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã trung tâm | TRUNG_TAM_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã khối | MA_KHOI | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Danh sách điểm môn | DIEM_MONS | Tham chiếu KQHTX.2.1 | | |

| | Điểm tổng kết | DIEM_TONG_KET | Số thập phân | Decimal | |

| | Mã học lực | MA_HOC_LUC | Danh mục liệt kê | Enumeration | |

| | Mã hạnh kiểm | MA_HANH_KIEM | Danh mục liệt kê | Enumeration | |

| | Được lên lớp | IS_LEN_LOP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

TSTUDO.1.4 | Thông tin chung | | | | | |

Cấp độ: Cấp 1

| | Mã sở | SO_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã trung tâm | TRUNG_TAM_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã khối | MA_KHOI | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã lớp | MA_LOP | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Mã học viên | HOC_VIEN_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Họ tên | HO_TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 | Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

| | Ngày sinh | NGAY_SINH | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Mã giới tính | MA_GIOI_TINH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_GIOI_TINH

| | Mã dân tộc | MA_DAN_TOC | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_DAN_TOC

| | Nơi sinh | NOI_SINH | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Hưởng khuyến khích | HUONG_KK | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Điểm văn | DIEM_VAN | Số thập phân | Decimal | |

| | Điểm toán | DIEM_TOAN | Số thập phân | Decimal | |

| | Điểm ngoại ngữ | DIEM_NGOAI_NGU | Số thập phân | Decimal | |

| | Điểm thi môn tổ hợp | DIEM_THI_MON_TO_HOP | Số thập phân | Decimal | |

| | Ghi chú | GHI_CHU | Chuỗi ký tự | String | 255 |

XETTOTNGHIEP.1.5 | Thông tin chung | | | | | |

Cấp độ: Cấp 1

| | Mã sở | SO_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã trung tâm | TRUNG_TAM_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Mã khối | MA_KHOI | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Mã lớp | MA_LOP | Chuỗi ký tự | String | 10 |

| | Mã học viên | HOC_VIEN_ID | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Họ tên | HO_TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Là thí sinh tự do | IS_THI_SINH_TU_DO | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Mã loại tốt nghiệp | MA_LOAI_TOT_NGHIEP | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DMDC

| | Tốt nghiệp | IS_TOT_NGHIEP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Miễn thi | IS_MIEN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Đặc cách | IS_DAC_CACH | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

5.5 Tên nhóm dữ liệu: Thông tin cơ sở vật chất cơ sở giáo dục thường xuyên, giáo dục nghề nghiệp-giáo dục thường xuyên và trung tâm khác

.1 Thông tin về đất đai

Cấp độ: Cấp 1

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

DD.1.1 | Thông tin chung về Đất | | | | | |

| | Đơn vị | DON_VI_ID | Tham chiếu TTT.1.1 | Enumeration | |

| | Tên cơ sở đào tạo | TEN_CO_SO_DAO_TAO | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Địa điểm | DIA_DIEM | Chuỗi ký tự | String | 500 |

| | Diện tích đất | DIEN_TICH_DAT | Số thập phân | Decimal | |

| | Diện tích xây dựng | DIEN_TICH_XAY_DUNG | Số thập phân | Decimal | |

| | Hình thức sở hữu | SO_HUU_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_HINH_THUC_ SO_HUU

| | Tên người sở hữu | TEN_NGUOI_SO_HUU | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Minh chứng quyền sở hữu đất đai | MINH_CHUNG_QUYEN_SO_HUU | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Mục đích sử dụng đất | MUC_DICH_SU_DUNG_DAT | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Công trình xây dựng | CONG_TRINH_XAY_DUNG | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Năm bắt đầu sử dụng | NAM_BAT_DAU_SU_DUNG | Số nguyên | Integer | |

| | Thời gian sử dụng | THOI_GIAN_SU_DUNG | Số nguyên | Integer | |

.2 Thông tin phòng học

Cấp độ: Cấp 1

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

PH.1.1 | Thông tin chung về Phòng học | | | | | |

| | Đơn vị | DON_VI_ID | Tham chiếu TTT.1.1 | Enumeration | |

| | Tên phòng | TEN_PHONG | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Diện tích | DIEN_TICH | Số thập phân | Decimal | |

| | Số lượng | SO_LUONG | Số nguyên | Integer | |

| | Tổng diện tích | TONG_DIEN_TICH | Số thập phân | Decimal | |

| | Tình trạng | TINH_TRANG_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TINH_TRANG _SO_HUU

6. Quy định kỹ thuật Cơ sở dữ liệu về giáo dục đại học

6.1. Quy định kỹ thuật về dữ liệu đối với thông tin cơ sở đào tạo

6.1.1 | Tên nhóm dữ liệu: Thông tin cơ sở giáo dục đại học

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

Cấp độ: Cấp 1

TTT.1.1 | Thông tin chung | | | | | |

| | ID | ID | Số nguyên | Integer | |

| | Mã cơ sở đào tạo | CO_SO_DAO_TAO_ID | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Tên cơ sở đào tạo | TEN_DON_VI | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Tên tiếng anh | TEN_TIENG_ANH | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Hình thức thành lập (Thành lập mới/Nâng cấp/Liên kết) | HINH_THUC_THANH_LAP | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Loại hình trường | LOAI_HINH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_LOAI_HINH_TRUONG

| | Số quyết định chuyển đổi loại hình | SO_QD_CHUYEN_DOI_ LOAI_HINH | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Ngày ký quyết định chuyển đổi loại hình | NGAY_QD_CHUYEN_DOI | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Tên Đại học mà cơ sở là đơn vị trực thuộc (nếu co) | TEN_DON_VI_CHA | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Loại trường | LOAI_TRUONG_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_LOAI_TRUONG

| | Số điện thoại | DIEN_THOAI | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Fax | FAX | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Email | EMAIL | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Website | WEBSITE | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Cơ quan quản lý trực tiếp (Cơ quan chủ quản) | DON_VI_CHU_QUAN | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Số quyết định thành lập | SO_QD_THANH_LAP | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Ngày ký quyết định thành lập | NGAY_QD_THANH_LAP | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Địa chỉ | DIA_CHI | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Tỉnh/Thành phố | TINH_THANH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TINH

| | Quận/Huyện | QUAN_HUYEN_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_HUYEN

| | Xã/Phường | XA_PHUONG_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_XA

| | Đào tạo Dự bị đại học | IS_DU_BI_DAI_HOC | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Đào tạo GV trình độ trung cấp | IS_GV_TRUNG_CAP | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Đào tạo GV trình độ cao đẳng | IS_GV_CAO_DANG | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Đào tạo trình độ đại học | IS_DAI_HOC | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Đào tạo trình độ thạc sĩ | IS_THAC_SI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Đào tạo trình độ tiến sĩ | IS_TIEN_SI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Hoạt động không lợi nhuận | IS_LOI_NHUAN | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Số quyết định cấp phép hoạt động | SO_QD_CAP_PHEP_ HOAT_DONG | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Ngày được cấp phép hoạt động | NGAY_DUOC_CAP_PHEP_ HOAT_DONG | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Đào tạo theo tín chỉ | IS_TIN_CHI | Đúng/Sai | Boolean | 1 |

| | Năm bắt đầu đào tạo theo tín chỉ | NAM_BAT_DAU_DAO_TAO_ THEO_TIN_CHI | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Tổ chức kiểm định | TO_CHUC_KIEM_DINH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TO_CHUC_ KIEM_DINH

| | Kết quả kiểm định | KET_QUA_KIEM_DINH | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Ngày cấp chứng nhận kiểm định | NGAY_CHUNG_NHAN_ KIEM_DINH | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Thời hạn kiểm định | THOI_HAN_KIEM_DINH | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Mô tả, giới thiệu khác | MO_TA | Chuỗi ký tự | String | Max |

Cấp độ: Cấp 2

TTT.2.1 | Lịch sử đổi tên trường | | | | | |

| | Cơ sở đào tạo | DON_VI_ID | Tham chiếu TTT.1.1 | Enumeration | |

| | Tên trường cũ | TEN_TRUONG_CU | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Tên trường cũ tiếng anh | TEN_TRUONG_CU_TIENG_ANH | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Số quyết định đổi tên | SO_QD_DOI_TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Ngày ký quyết định đổi tên | NGAY_QD_DOI_TEN | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

TTT.2.2 | Danh sách đầu mối liên hệ | | | | | |

| | Cơ sở đào tạo | DON_VI_ID | Tham chiếu TTT.1.1 | Enumeration | |

| | Mã đầu mối liên hệ | DAU_MOI_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_DAU_MOI_LIEN_HE

| | Số điện thoại | DIEN_THOAI | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Email | EMAIL | Chuỗi ký tự | Siting | 50 |

6.1.2 | Tên nhóm dữ liệu: Cổ đông góp vốn

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

Cấp độ: Cấp 1

CDGV.1.1 | Cổ đông góp vốn | | | | | |

| | Cơ sở đào tạo | DON_VI_ID | Tham chiếu TTT.1.1 | Enumeration | |

| | Tên cá nhân tổ chức góp vốn | TEN_TO_CHUC_CA_NHAN | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Mã giảng viên, nghiên cứu viên và người lao động (gọi tắt là Mã cán bộ) | CAN_BO_ID | Tham chiếu CBGV.1.1 | Enumeration | | Nếu là nhân sự thuộc đơn vị

| | Địa chỉ | DIA_CHI | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Cơ quan công tác | CO_QUAN_CONG_TAC | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Tỷ lệ góp vốn % | TY_LE_GOP_VON | Số thập phân | Decimal | (18.2) |

| | Ngày góp vốn | NGAY_GOP_VON | Ngày tháng | Date | 10 |

| | Ghi chú | GHI_CHU | Chuỗi ký tự | String | 255 |

6.1.3 | Tên nhóm dữ liệu: Hội đồng trường

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

Cấp độ: Cấp 1

HDT.1.1 | Hội đồng trường | | | | | |

| | Cơ sở đào tạo | DON_VI_ID | Tham chiếu TTT.1.1 | Enumeratio | |

| | Họ tên | HO_TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Mã cán bộ | CAN_BO_ID | Tham chiếu CBGV.1.1 | Enumeration | | Nếu là nhân sự thuộc đơn vị

| | Mã giới tính | MA_GIOI_TINH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_GIOI_TINH

| | Ngày sinh | NGAY_SINH | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Số CMTND/Hộ chiếu/Thẻ căn cước | SO_CMTND | Chuỗi ký tự | String | 12 |

| | Mã Quốc tịch | QUOC_TICH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_NUOC

| | Chức danh khoa học | CHUC_DANH_KHOA_HOC_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_CHUC_DANH_

KHOA_HOC

| | Trình độ được đào tạo | TRINH_DO_DAO_TAO_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TRINH_DO_

DAO_TAO

| | Chuyên môn được đào tạo | CHUYEN_MON_DUOC_DAO_TAO | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Chức danh hội đồng | CHUC_DANH_HOI_DONG_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_CHUC_DANH_

HOI_DONG

| | Số quyết định | SO_QUYET_DINH | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Ngày ban hành quyết định | NGAY_QUYET_DINH | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Nhiệm kỳ | NHIEM_KY | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Thuộc ban, tiểu ban | THUOC_TIEU_BAN | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Cơ quan công tác | CO_QUAN_CONG_TAC | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Chức vụ cơ quan công tác | CHUC_VU_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_CHUC_VU

| | Địa chỉ | DIA_CHI | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Email | EMAIL | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Số điện thoại | DIEN_THOAI | Chuỗi ký tự | String | 20 |

| | Nhiệm kỳ từ ngày | NHIEM_KY_TU | Ngày tháng | Date | 10 | QCVN 102:2016/BTTTT

| | Nhiệm kỳ đến ngày | NHIEM_KY_DEN | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

6.1.4 | Tên nhóm dữ liệu: Hội đồng khoa học

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

Cấp độ: Cấp 1

HDKH.1.1 | Hội đồng khoa học | | | | | |

| | Cơ sở đào tạo | DON_VI_ID | Tham chiếu TTT.1.1 | Enumeration | |

| | Họ tên | HO_TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 | Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

| | Mã cán bộ | CAN_BO_ID | Tham chiếu CBGV.1.1 | Enumeration | | Nếu là nhân sự thuộc đơn vị

| | Mã giới tính | MA_GIOI_TINH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_GIOI_TINH

| | Ngày sinh | NGAY_SINH | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Số CMTND/Hộ chiếu/Thẻ căn cước | SO_CMTND | Chuỗi ký tự | String | 12 |

| | Mã Quốc tịch | QUOC_TICH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_NUOC

| | Chức danh nghề nghiệp | CHUC_DANH_NGHE_NGHIEP_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_CHUC_DANH_

NGHE_NGHIEP

| | Chức danh giảng viên | CHUC_DANH_GIANG_VIEN_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_CHUC_DANH_

GIANG_VIEN

| | Trình độ được đào tạo | TRINH_DO_DAO_TAO_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TRINH_DO_

DAO_TAO

| | Chuyên môn được đào tạo | CHUYEN_MON_DUOC_DAO_TAO | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Chức danh hội đồng | CHUC_DANH_HOI_DONG_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_CHUC_DANH_ HOI_DONG

| | Số quyết định | SO_QUYET_DINH | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Ngày ban hành quyết định | NGAY_QUYET_DINH | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Cơ quan công tác | CO_QUAN_CONG_TAC | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Chức vụ cơ quan công tác | CHUC_VU_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_CHUC_VU

| | Địa chỉ | DIA_CHI | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Email | EMAIL | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Số điện thoại | DIEN_THOAI | Chuỗi ký tự | String | 20 |

6.1.5 | Tên nhóm dữ liệu: Ban kiểm soát

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

Cấp độ: Cấp 1

BKS.1.1 | Ban kiểm soát | | | | | |

| | Cơ sở đào tạo | DON_VI_ID | Tham chiếu TTT.1.1 | Enumeration | |

| | Họ tên | HO_TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 | Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

| | Mã cán bộ | CAN_BO_ID | Tham chiếu CBGV.1.1 | Enumeration | | Nếu là nhân sự thuộc đơn vị

| | Mã giới tính | MA_GIOI_TINH | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_GIOI_TINH

| | Ngày sinh | NGAY_SINH | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Số CMTND/Hộ chiếu/Thẻ căn cước | SO_CMTND | Chuỗi ký tự | String | 12 |

| | Mã Quốc tịch | QUOC_TICH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_NUOC

| | Chức danh khoa học | CHUC_DANH_KHOA_HOC_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_CHUC_DANH_ KHOA_HOC

| | Trình độ được đào tạo | TRINH_DO_DAO_TAO_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TRINH_DO_ DAO_TAO

| | Chuyên môn được đào tạo | CHUYEN_MON_DUOC_DAO_TAO | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Chức danh trong phòng ban | CHUC_DANH_TRONG_ BAN_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_CHUC_DANH _PHONG_BAN

| | Số quyết định thành lập | SO_QD_THANH_LAP | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Ngày ban hành quyết định thành lập | NGAY_QD_THANH_LAP | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Cơ quan công tác | CO_QUAN_CONG_TAC | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Chức vụ cơ quan công tác | CHUC_VU_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_CHUC_VU

| | Địa chỉ | DIA_CHI | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Email | EMAIL | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Số điện thoại | DIEN_THOAI | Chuỗi ký tự | String | 20 |

6.1.6 | Tên nhóm dữ liệu: Ban giám hiệu

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

Cấp độ: Cấp 1

BGH.1.1 | Ban giám hiệu | | | | | |

| | Cơ sở đào tạo | DON_VI_ID | Tham chiếu TTT.1.1 | Enumeration | |

| | Họ tên | HO_TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 | Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

| | Mã cán bộ | CAN_BO_ID | Tham chiếu CBGV.1.1 | | | Nếu là nhân sự thuộc đơn vị

| | Mã giới tính | MA_GIOI_TINH | Số nguyên | Integer | | DM_GIOI_TINH

| | Ngày sinh | NGAY_SINH | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Số CMTND/Hộ chiếu/Thẻ căn cước | SO_CMTND | Chuỗi ký tự | String | 12 |

| | Mã Quốc tịch | QUOC_TICH_ID | Số nguyên | | | DM_NUOC

| | Chức danh khoa học | CHUC_DANH_KHOA_HOC_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_CHUC_DANH_ KHOA_HOC

| | Trình độ được đào tạo | TRINH_DO_DAO_TAO_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TRINH_DO_ DAO_TAO

| | Chuyên môn được đào tạo | CHUYEN_MON_DUOC_DAO_TAO | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Chức vụ cơ quan công tác | CHUC_VU_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_CHUC_VU

| | Số quyết định | SO_QUYET_DINH | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Ngày ban hành quyết định | NGAY_QUYET_DINH | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Email | EMAIL | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Số điện thoại | DIEN_THOAI | Chuỗi ký tự | String | 20 |

6.2 Quy định kỹ thuật về dữ liệu đối với thông tin ngành đào tạo


Tên nhóm dữ liệu: Ngành đào tạo

Mã thông tin

Phân cấp thông tin

Ký hiệu trường dữ liệu

Kiểu dữ liệu

Độ dài

Mô tả

Đối tượng thông tin

Trường dữ liệu

Tiếng Việt

Tiếng Anh

Cấp độ: Cấp 1

KN.1.1

Thông tin khối ngành đào tạo

Mã khối ngành

MA_KHOI_NGANH

Danh mục liệt kê

Enumeration

Tên khối ngành

TEN_KHOI_NGANH

Danh mục liệt kê

Enumeration

Thứ tự

THU_TU

Số nguyên

Integer

4

Mô tả

MO_TA

Chuỗi ký tự

String

200

LV.1.2

Thông tin lĩnh vực đào tạo

Khối ngành

KHOI_NGANH

Danh mục liệt kê

Enumeration

Mã lĩnh vực

MA_ LINH_VUC

Danh mục liệt kê

Enumeration

Tên lĩnh vực

TEN_LINH_VUC

Danh mục liệt kê

Enumeration

Thứ tự

THU_TU

Số nguyên

Integer

4

Mô tả

MO_TA

Chuỗi ký tự

String

200

NN.1.3

Thông tin nhóm ngành đào tạo

Nhóm ngành

NHOM_NGANH

Danh mục liệt kê

Enumeration

Mã ngành

MA_NGANH

Danh mục liệt kê

Enumeration

Tên ngành

TEN_NGANH

Danh mục liệt kê

Enumeration

Trình độ

TRINH_DO

Danh mục liệt kê

Enumeration

Thứ tự

THU_TU

Số nguyên

Integer

4

Mô tả

MO_TA

Chuỗi ký tự

String

200

NDT.1.4

Thông tin ngành đào tạo của đơn vị

Mã ngành đào tạo

NGANH_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_NGANH

Cơ sở đào tạo

DON_VI_ID

Tham chiếu TTT.1.1

Enumeration

Mã trình độ đào tạo

TRINH_DO_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_TRINH_DO

Số quyết định/văn bản cho phép mở ngành

SO_QD_MO_NGANH

Chuỗi ký tự

String

50

Ngày ban hành quyết định/văn bản cho phép mở ngành

NGAY_QD_MO_NGANH

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Số quyết định/văn bản cho phép đổi tên ngành

SO_QD_DOI_TEN_NGANH

Chuỗi ký tự

String

50

Ngày ban hành quyết định/văn bản cho phép đổi tên ngành

NGAY_QD_DOI_TEN_ NGANH

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Số quyết định/văn bản cho phép đào tạo từ xa

SO_QD_DAO_TAO_TU_XA

Chuỗi ký tự

String

50

Ngày ban hành quyết định/văn bản cho phép đào tạo từ xa

NGAY_QD_DAO_TAO_ TU_XA

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Hình thức đào tạo theo chuyên ngữ

IS_CHUYEN_NGU

Đúng/sai

Boolean

1

Cấp độ: Cấp 2

NDT.2.1

Các loại hình đào tạo khác được cho phép mở ngành

Cơ sở đào tạo

DON_VI_ID

Tham chiếu TTT.1.1

Enumeration

Mã ngành đào tạo

NGANH_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

Loại hình đào tạo

LOAI_HINH_DAO_TAO_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

Số quyết định/văn bản cho phép

SO_QD_PHE_DUYET

Chuỗi ký tự

String

50

Ngày ban hành quyết định/văn bản cho phép

NGAY_QD_PHE_DUYET

Ngày tháng

Date

10

NDT.2.2

Liên kết đào tạo

(liên kết đào tạo VLVH/Đặt trạm ĐTTX/đào tạo thạc sĩ ngoài cơ sở)

Cơ sở đào tạo

DON_VI_ID

Tham chiếu TTT.1.1

Enumeration

Mã ngành đào tạo

NGANH_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

Số quyết định/văn bản cho phép

SO_QD_PHE_DUYET

Chuỗi ký tự

String

50

Ngày ban hành quyết định/văn bản cho phép

NGAY_QD_PHE_DUYET

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Địa điểm liên kết đào tạo

DIA_DIEM

Chuỗi ký tự

String

255

6.3 Quy định kỹ thuật về dữ liệu đối với thông tin chương trình đào tạo


Tên nhóm dữ liệu: Chương trình đào tạo

Mã thông tin

Phân cấp thông tin

Ký hiệu trường dữ liệu

Kiểu dữ liệu

Độ dài

Mô tả

Đối tượng thông tin

Trường dữ liệu

Tiếng Việt

Tiếng Anh

Cấp độ: Cấp 1

CTDT.1.1

Thông tin chung

ID

ID

Số nguyên

Integer

20

Cơ sở đào tạo

DON_VI_ID

Tham chiếu TTT.1.1

Enumeration

Mã ngành đào tạo

NGANH_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_NGANH

Mã chương trình đào tạo

MA_CHUONG_TRINH

Danh mục liệt kê

Enumeration

Tên chương trình

TEN

Chuỗi ký tự

String

100

Số quyết định/văn bản phê duyệt

SO_QD_PHE_DUYET

Chuỗi ký tự

String

50

Ngày ban hành quyết định/văn bản phê duyệt

NGAY_QD_PHE_DUYET

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Năm bắt đầu tuyển sinh

NAM_TUYEN_SINH

Số nguyên

Integer

4

Quy mô học viên đang theo học

QUY_MO_HOC_VIEN_ DANG_THEO_HOC

Chuỗi ký tự

String

100

Loại hình chương trình đào tạo

LOAI_HINH_CTDT_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_LOAI_HINH_ CHUONG_TRINH

Loại chương trình đào tạo

LOAI_CHUONG_TRINH_ DAO_TAO_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_LOAI_CHUONG_ TRINH_DAO_TAO

Loại hình đào tạo

LOAI_HINH_DAO_TAO_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_LOAI_HINH_ DAO_TAO

Hình thức đào tạo

HINH_THUC_DAO_TAO_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_HINH_THUC_ DAO_TAO

Phương thức đào tạo (khi là Hình thức đào tạo từ xa)

PHUONG_THUC_DAO_TAO

Chuỗi ký tự

String

100

Ngôn ngữ đào tạo

NGON_NGU_DAO_TAO

Chuỗi ký tự

String

50

Địa điểm đào tạo

DIA_DIEM_DAO_TAO

Chuỗi ký tự

String

100

Học chế đào tạo (niên chế/tín chỉ/kết hợp)

HOC_CHE_DAO_TAO

Chuỗi ký tự

String

50

Tổng số tín chỉ/đơn vị học trình

TONG_SO_TIN_CHI

Số nguyên

Integer

3

Mã khung năng lực ngoại ngữ

KHUNG_NLUC_NNGU_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_KHUNG_ NLUC_NNGU

Tổ chức kiểm định

TO_CHUC_KIEM_DINH_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_TO_CHUC_ KIEM_DINH

Kết quả kiểm định

KET_QUA_KIEM_DINH

Chuỗi ký tự

String

255

Ngày cấp chứng nhận kiểm định

NGAY_CHUNG_NHAN_ KIEM_DINH

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Thời hạn kiểm định

THOI_HAN_KIEM_DINH

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Chuẩn đầu ra

CHUAN_DAU_RA

Chuỗi ký tự

String

255

Căn cứ theo Khung trình độ Quốc gia Việt Nam (VQF) tại QĐ số 1982/QĐ-TTg ngày 18/10/2016 của Chính phủ

Học phí/năm khi học tập tại Việt Nam

HOC_PHI_TRONG_NUOC

Số nguyên

Integer

Học phí/năm khi học tập tại nước ngoài

HOC_PHI_NUOC_NGOAI

Số nguyên

Integer

Tổng học phí toàn khóa

TONG_HOC_PHI

Số nguyên

Integer

Ngày cấp chứng nhận kiểm định

NGAY_CHUNG_NHAN_ KIEM_DINH

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Thời hạn kiểm định

THOI_HAN_KIEM_DINH

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

CTDT.1.2

Loại hình đào tạo do trường cấp bằng

Số QĐ phê duyệt

SO_QD_PHE_DUYET

Chuỗi ký tự

String

50

Ngày ban hành QĐ

NGA Y_BAN_HANH_QD

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Loại chương trình đào tạo

LOAI_CHUONG_TRINH_DT

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_LOAI_ CHUONG_TRINH

Thời hạn kiểm định

THOI_HAN_KIEM_DINH

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

CTDT.1.3

Loại hình đào tạo do nước ngoài cấp bằng

Tên cơ sở đào tạo nước ngoài

TEN_CO_SO_DT

Chuỗi ký tự

string

50

Số QĐ cho phép

SO_QD_CHO_PHEP

Chuỗi ký tự

string

50

Ngày ban hành QĐ

NGAY_BAN_HANH_QD

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Số QĐ gia hạn lần 1

SO_QD_GIA_HAN_LAN_1

Chuỗỉ ký tự

string

50

Ngày ban hành QĐ lần 1

NGAY_BAN_HANH_QD_ LAN_1

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Số QĐ gia hạn lần 2

SO_QD_GIA_HAN_LAN_1

Chuỗi ký tự

String

50

Ngày ban hành QĐ lần 2

NGAY_BAN_HANH_QD _LAN_2

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

CTDT.1.4

Chương trình liên kết đào tạo

Mã chương trình đào tạo

CHUONG_TRINH_DAO_TAO

Tham chiếu CTDT.1.1

Enumeration

Tên chương trình bằng tiếng Anh

TEN_TIENG_ANH

Chuỗi ký tự

String

100

Tên cơ sở đào tạo nước ngoài

TEN_CO_SO_DAO_TAO

Chuỗi ký tự

String

100

Quốc gia của trường nước ngoài đặt trụ sở chính

QUOC_GIA_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_NUOC

Đơn vị cấp bằng

DON_VI_CAP_BANG

Chuỗi ký tự

String

100

Cách thức xây dựng chương trình đào tạo

CACH_THUC_XAY_DUNG

Chuỗi ký tự

String

255

1. 100% chương trình của CSGD đối tác nước ngoài

2. Chương trình do 2 Bên cùng xây dựng (CSGDVN và nước ngoài cùng xây dựng)

3. Khác

Loại chương trình liên kết đào tạo

LOAI_CHUONG_TRINH

Chuỗi ký tự

String

100

1. 100% tại Việt Nam

2. Tại Việt Nam và tại nước ngoài (1+1; 2+2, 3+1)

4. Mục khác

Hình thức đào tạo

HINH_THUC_DAO_TAO

Chuỗi ký tự

String

100

1. Trực tiếp

2. Trực tuyến (online)

3. Trực tiếp kết hợp trực tuyến (blended)

Trình độ ngoại ngữ đầu vào

KHUNG_NLƯC_NNGU DAU_VAO_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_KHUNG_ NLUC_NNGU

Các loại chứng chỉ được chấp thuận cho chương trình

LOAI_CHUNG_CHI_DUOC_ CHAP_THUAN

Chuỗi ký tự

String

500

Trạng thái của chương trình

TRANG_THAI_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_TRANG_THAI_ CHUONG_TRINH

Đơn vị thực hiện chương trình

DON_VI_THUC_HIEN

Chuỗi ký tự

String

100

Khoa/Viện/Trường trực thuộc Đại học/Trường Đại học/Học viện trực tiếp thực hiện chương trình LKĐT

Chỉ tiêu tuyển sinh hằng năm

CHI_TIEU_HANG_NAM

Chuỗi ký tự

String

100

Website giới thiệu về chương trình

WEBSITE_GIOI_THIEU

Chuỗi ký tự

String

50

Học phí của sinh viên/1 năm học

HOC_PHI_NAM_HOC

Số nguyên

Integer

20

Đơn vị: VNĐ

Học phí cả khóa học cho năm tuyển sinh báo cáo

HOC_PHI_KHOA_HOC

Số nguyên

Integer

20

Đơn vị: VNĐ

Cấp độ: Cấp 2

CTDT.2.1

Gia hạn chương trình đào tạo

Mã chương trình đào tạo

CHUONG_TRINH_DAO_TAO

Tham chiếu CTDT.1.1

Enumeration

Số quyết định gia hạn

SO_QD_GIA_HAN

Chuỗi ký tự

String

50

Ngày ban hành văn bản gia hạn

NGAY_GIA_HAN

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Gia han lần thứ

LAN_GIA_HAN

Số nguyên

Integer

CTDT.2.2

Ngôn ngữ giảng dạy

Mã chương trình đào tạo

CHUONG_TRINH_DAO_TAO_ID

Tham chiếu CTDT.1.1

Enumeration

Ngôn ngữ giảng dạy

NGON_NGU_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_NGOAI_NGU

6.4 Quy định kỹ thuật về dữ liệu đối với thông tin đội ngũ cán bộ


Tên nhóm dữ liệu: Thông tin lãnh đạo, quản lý, giảng viên, nghiên cứu viên và người lao động

Mã thông tin

Phân cấp thông tin

Ký hiệu trường dữ liệu

Kiểu dữ liệu

Độ dài

tả

Đối tượng thông tin

Trường dữ liệu

Tiếng Việt

Tiếng Anh

Cấp độ: Cấp 1

CBGV.1.1

Thông tin chung

ID

ID

Số nguyên

Integer

Cơ sở đào tạo

DON_VI_ID

Tham chiếu TTT.1.1

Enumeration

Họ tên

HO_TEN

Chuỗi ký tự

String

50

Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

Ngày sinh

NGAY_SINH

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Số CMTND/Hộ chiếu/Thẻ căn cước

SO_CMTND

Chuỗi ký tự

String

12

Mã Quốc tịch

QUOC_TICH_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_NUOC

Mã giới tính

GIOI_TINH_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_GIOI_TINH

Ngày tuyển dụng/hợp đồng lao động

NGAY_TUYEN_DUNG

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Mã hình thức hợp đồng

HINH_THUC_HOP_ DONG_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_HINH_THUC_ HOP_DONG

Mã học hàm

HOC_HAM_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_HOC_HAM

Trình độ (cao nhất) được đào tạo

TRINH_DO_DAO_TAO_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_TRINH_DO_ DAO_TAO

Chuyên môn được đào tạo

CHUYEN_MON_DUOC_ DAO_TAO

Chuỗi ký tự

String

100

Bác sĩ chuyên khoa I, II/ Dược sĩ chuyên khoa I, II

BAC_SI_CK_DUOC_SI_CK

Chuỗi ký tự

String

100

Giảng dạy các môn chung

IS_GIANG_DAY_CAC_ MON_CHUNG

Đúng/Sai

Boolean

1

Số sổ bảo hiểm

SO_SO_BHXH

Chuỗi ký tự

String

20

Mã Tỉnh/Thành phố nơi thường trú

TINH_THANH_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_TINH

Mã Quận/Huyện nơi thường trú

QUAN_HUYEN_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_HUYEN

Mã Xã/Phường nơi thường trú

XA_PHUONG_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_XA

Email

EMAIL

Chuỗi ký tự

String

50

Số điện thoại

DIEN_THOAI

Chuỗi ký tự

String

20

Mã dân tộc

MA_DAN_TOC

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_DAN_TOC

Mã tôn giáo

MA_TON_GIAO

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_TON_GIAO

Mã vị trí làm việc

VI_TRI_VIEC_LAM_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_VI_TRI_ VIEC_LAM

Mã trạng thái làm việc

TRANG_THAI_CAN_BO_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_TRANG_THAI _CAN_BO

Mã chức vụ

CHUC_VU_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_CHUC_VU

Mã ngạch/hạng công chức, viên chức

NGACH_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_NGACH

Cơ quan công tác (Giáo viên thỉnh giảng)

CO_QUAN_CONG_TAC

Chuỗi ký tự

String

100

Là đảng viên

IS_DANG_VIEN

Đúng/Sai

Boolean

1

Là tuyển mới

IS_TUYEN_MOI

Đúng/Sai

Boolean

1

Mã khung năng lực ngoại ngữ

KHUNG_NLUC_NNGU_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_KHUNG_ NLUC_NNGU

Mã trình độ lý luận chính trị

TRINH_DO_LLCT_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_TRINH_DO_ LLCT

Mã trình độ quản lý nhà nước

TRINH_DO_QLNN_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_TRINH_DO_ QLNN

Mã trình độ tin học

TRINH_DO_TIN_HOC_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_TRINH_DO_ TIN_HOC

Chứng chỉ bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm cho giảng viên

IS_CHUNG_CHI_SP_ GIANG_VIEN

Đúng/Sai

Boolean

1

Chứng chỉ bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm cho giáo viên

IS_CHUNG_CHI_SP_ GIAO_VIEN

Đúng/Sai

Boolean

1

Ngày vào đảng

NGAY_VAO_DANG

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Ngày vào đảng chính thức

NGAY_VAO_DANG_ CHINH_THUC

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Ngày nhập ngũ

NGAY_NHAP_NGU

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Ngày xuất ngũ

NGAY_XUAT_NGU

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Quân hàm

QUAN_HAM

Chuỗi ký tự

String

50

Sở trường công tác

SO_TRUONG_CONG_TAC

Chuỗi ký tự

String

100

Tình trạng sức khỏe

TINH_TRANG_SUC_ KHOE_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_TINH_ TRANG _SUC_KHOE

Mã thương binh hạng

THUONG_BINH_HANG_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_HANG_ THUONG_BINH

Mã Gia đình chính sách

GIA_DINH_CHINH_ SACH_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_DIEN_ CHINH_SACH

Mã Đánh giá chuẩn nghề nghiệp

DANH_GIA_CHUAN_ NGHE_NGHIEP_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_KQ_CHUAN _NGHE_NGHIEP

Cấp độ: Cấp 2

CBGV.2.1

Ngành giảng dạy

Mã cán bộ

CAN_BO_ID

Tham chiếu CBGV.1.1

Enumeration

Mã Trình độ giảng dạy

TRINH_DO_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_TRINH_DO

Mã ngành giảng dạy

NGANH_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_NGANH

Mã chương trình đào tạo

CHUONG_TRINH_DAO _TAO_ID

Tham chiếu CTDT.1.1

Enumeration

Là ngành chính

IS_NGANH_CHINH

Đúng/Sai

Boolean

1

Mã đơn vị thỉnh giảng

DON_VI_THINH_GIANG_ID

Tham chiếu TTT.1.1

Enumeration

CBGV.2.2

Quá trình đào tạo

Mã cán bộ

CAN_BO_ID

Tham chiếu CBGV.1.1

Enumeration

Mã Trình độ

TRINH_DO_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_TRINH_DO

Mã nước đào tạo

QUOC_GIA_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_NUOC

Cơ sở đào tạo

CO_SO_DAO_TAO

Chuỗi ký tự

String

100

Chuyên môn được đào tạo

CHUYEN_MON_DUOC DAO_TAO

Chuỗi ký tự

String

100

Thời gian bắt đầu

THOI_GIAN_BAT_DAU

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Thời gian kết thúc

THOI_GIAN_KET_THUC

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Chuyên ngành đào tạo

CHUYEN_NGANH_DAO_ TAO

Chuỗi ký tự

String

100

Thời gian tốt nghiệp

NAM_TOT_NGHIEP

Số nguyên

Integer

Tên luận văn/luận án

TEN_LUAN_AN

Chuỗi ký tự

String

500

Tên văn bằng/chứng chỉ (nếu có)

TEN_VAN_BANG

Chuỗi ký tự

String

100

Ngày cấp bằng/chứng chỉ

NGAY_CAP_BANG

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Văn bằng

VAN_BANG_ID

Tham chiếu VBTN.1.1

Enumeration

Vai trò tham gia

VAI_TRO_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_VAI_TRO_ KHOA_HOC

CBGV.2.3

Khóa bồi dưỡng tập huấn tham gia

Mã cán bộ

CAN_BO_ID

Tham chiếu CBGV.1.1

Enumeration

Tên khóa bồi dưỡng tập huấn

TEN

Chuỗi ký tự

String

500

Đơn vị tổ chức

DON_VI_TO_CHUC

Chuỗi ký tự

String

200

Địa điểm tổ chức

DIA_DIEM_TO_CHUC

Chuỗi ký tự

String

500

Thời gian bắt đầu

THOI_GIAN_BAT_DAU

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Thời gian kết thúc

THOI_GIAN_KET_THUC

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Nguồn kinh phí

NGUON_KINH_PHI

Chuỗi ký tự

String

200

Chứng chỉ

CHUNG_CHI

Chuỗi ký tự

String

200

Ngày cấp

NGAY_CAP

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

CBGV.2.4

Hướng dẫn thành công NCS/HV

Mã cán bộ

CAN_BO_ID

Tham chiếu CBGV.1.1

Enumeration

Tên bài báo

TEN

Chuỗi ký tự

String

500

Đối tượng

DOI_TUONG

Chuỗi ký tự

String

100

Trách nhiệm hướng dẫn

TRACH_NHIEM_HUONG_ DAN

Chuỗi ký tự

String

100

Thời gian bắt đầu

TG_BAT_DAU

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Thời gian kết thúc

TG_KET_THUC

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Cơ sở đào tạo

CO_SO_DAO_TAO

Chuỗi ký tự

String

200

Năm cấp bằng

NAM_CAP_BANG

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

CBGV.2.5

Biên soạn sách

Mã cán bộ

CAN_BO_ID

Tham chiếu CBGV.1.1

Enumeration

Tên sách

TEN_SACH

Chuỗi ký tự

String

500

Nhà xuất bản

NHA_XUAT_BAN

Nhà xuất bản

String

200

Năm xuất bản

NAM_XUAT_BAN

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Số tác giả

SO_TAC_GIA

Số nguyên

Integer

Số văn bản xác nhận

SO_VB_XAC_NHAN

Chuỗi ký tự

String

100

Năm

NAM

Số nguyên

Integer

4

Mã Loại sách

LOAI_SACH_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_LOAI_SACH

Cách thức viết

CACH_THUC_VIET

Chuỗi ký tự

String

200

CBGV.2.6

Khen thưởng

Mã cán bộ

CAN_BO_ID

Tham chiếu CBGV.1.1

Enumeration

Mã Loại khen thưởng

LOAI_KHEN_THUONG_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_HINH_THUC _KHEN_THUONG

Lý do

LY_DO

Chuỗi ký tự

String

500

Cấp quyết định

CAP_QUYET_DINH

Chuỗi ký tự

String

200

Số quyết định

SO_QUYET_DINH

Chuỗi ký tự

String

50

Ngày quyết định

NGAY_QUYET_DINH

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Năm

NAM

Số nguyên

Integer

CBGV.2 7

Kỷ luật

Mã cán bộ

CAN_BO_ID

Tham chiếu CBGV.1.1

Enumeration

Mã Loại kỷ luật

LOAI_KY_LUAT_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_HINH_THUC _KY_LUAT

Lý do

LY_DO

Chuỗi ký tự

String

500

Cấp quyết định

CAP_QUYET_DINH

Chuỗi ký tự

String

200

Số quyết định

SO_QUYET_DINH

Chuỗi ký tự

String

50

Ngày quyết định

NGAY_QUYET_DINH

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Năm

NAM

Số nguyên

Integer

6.5 Quy định kỹ thuật về dữ liệu đối với thông tin người học


Tên nhóm dữ liệu: Thông tin người học

Mã thông tin

Phân cấp thông tin

Ký hiệu trường dữ liệu

Kiểu dữ liệu

Độ dài

Mô tả

Đối tượng thông tin

Trường dữ liệu

Tiếng Việt

Tiếng Anh

Cấp độ: Cấp 1

NH.1.1

Thông tin chung

ID (Mã định danh)

ID

Số nguyên

Integer

20

Mã sinh viên (do cơ sở đào tạo cấp)

MA_HOC_VIEN

Chuỗi ký tự

String

50

Họ tên

HO_TEN

Chuỗi ký tự

String

50

Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

Ngày sinh

NGAY_SINH

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Mã Giới tính

GIOI_TINH_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_GIOI_TINH

Email

EMAIL

Chuỗi ký tự

String

50

Số điện thoại

DIEN_THOAI

Chuỗi ký tự

String

20

Số CMTND/Hộ chiếu/Thẻ căn cước

SO_CMTND

Chuỗi ký tự

String

12

Số sổ bảo hiểm

SO_BAO_HIEM

Chuỗi ký tự

String

20

Mã Quốc tịch

QUOC_TICH_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_NUOC

Mã Dân tộc

MA_DAN_TOC

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_DAN_TOC

Mã Tôn giáo

MA_TON_GIAO

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_TON_GIAO

Mã Loại khuyết tật

KHUYET_TAT_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_LOAI_ KHUYET_TAT

Mã Tỉnh/thành phố nơi thường trú

TINH_THANH_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_TINH

Mã Quận/Huyện nơi thường trú

QUAN_HUYEN_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_HUYEN

Mã Xã/Phường nơi thường trú

XA_PHUONG_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_XA

Ngày vào đoàn

NGAY_VAO_DOAN

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Đã học lớp cảm tình đảng

DA_HOC_CAM _TINH _DANG

Đúng/Sai

Boolean

1

QCVN 102:2016/BTTTT

Ngày vào đảng

NGAY_VAO_DANG

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Ngày vào đảng chính thức

NGAY_VAO_DANG_ CHINH_THUC

Ngày tháng

Date

10

Cấp độ: Cấp 2

NH.2.1

Thông tin học tập, nghiên cứu

ID (Mã định danh)

ID

Tham chiếu NH.1.1

Integer

Đơn vị (Cơ sở đào tạo)

DON_VI_ID

Tham chiếu TTT.1.1

Enumeration

Đối tượng đầu vào

DOI_TUONG_DAU_VAO

Chuỗi ký tự

String

80

- Đối với ĐH: Cử tuyển, Tốt nghiệp THPT, Tốt nghiệp TC, Tốt nghiệp CĐ, Tốt nghiệp ĐH

- Đối với ThS: Tốt nghiệp THPT, ĐH Đối với NCS: Cử nhân, Specilist, ThS

Mã Chương trình đào tạo

CHUONG_TRINH_DAO_ TAO_ID

Tham chiếu CTDT.1.1

Enumeration

Mã ngành đào tạo

NGANH_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_NGANH

Mã Hình thức đào tạo

HINH_THUC_DAO_TAO

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_HINH_THUC_ DAO_TAO

Khóa học

KHOA_HOC

Chuỗi ký tự

String

80

Khoa

KHOA

Chuỗi ký tự

String

80

Lớp sinh hoạt/Lớp niên chế

LOP_SINH_HOAT

Chuỗi ký tự

String

80

Mã học viên tại trường

MA_HOC_VIEN_TAI_ TRUONG

Chuỗi ký tự

String

50

Bằng tốt nghiệp liên thông

BANG_TOT_NGHIEP_ LIEN_THONG

Chuỗi ký tự

String

100

Đang ở nội trú

DANG_O_NOI_TRU

Đúng/Sai

Boolean

1

Ngày nhập học

THOI_GIAN_NHAP_HOC

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Ngày tốt nghiệp

THOI_GIAN_TOT_NGHIEP

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Mã Trạng thái học

TRANG_THAI_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_TRANG_ THAI_NGUOI_HOC

Ngày chuyển trạng thái

NGAY_CHUYEN_ TRANG_THAI

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Mã Loại tốt nghiệp

LOAI_TOT_NGHIEP_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_TOT_NGHIEP

Số quyết định nhập học

SO_QD_NHAP_HOC

Chuỗi ký tự

String

50

Ngày quyết định nhập học

NGAY_QD_NHAP_HOC

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Kết quả tuyển sinh

KET_QUA_TUYEN_SINH

Chuỗi ký tự

String

20

Số quyết định tốt nghiệp

SO_QD_TOT_NGHIEP

Chuỗi ký tự

String

50

Ngày ban hành quyết định công nhận tốt nghiệp

NGAY_QD_CONG_ NHAN_TOT_NGHIEP

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Tên luận văn/luận án

TEN_LUAN_AN

Chuỗi ký tự

String

Tên người hướng dẫn chính

TEN_NGUOI_HD_CHINH

Chuỗi ký tự

String

50

Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

Mã học hàm người hướng dẫn chính

HOC_HAM_NGUOI_HD _CHINH_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_HOC_HAM

Cơ quan công tác người hướng dẫn chính

CO_QUAN_NGUOI_HD _CHINH

Chuỗi ký tự

String

100

Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

Tên người hướng dẫn phụ

TEN_NGUOI_HD_PHU

Chuỗi ký tự

String

50

Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

Mã học hàm người hướng dẫn phụ

HOC_HAM_NGUOI_HD_ PHU_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_HOC_HAM

Cơ quan công tác người hướng dẫn phụ

CO_QUAN_NGUOI_HD _PHU

Chuỗi ký tự

String

100

Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

Ngày bảo vệ luận văn/luận án

NGAY_BAO_VE_LUAN _AN

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Số QĐ thành lập Hội đồng bảo vệ cấp cơ sở

SO_QD_THANH_LAP_ HD_CAP_CO_SO

Chuỗi ký tự

String

50

Ngày QĐ thành lập Hội đồng bảo vệ cấp cơ sở

NGAY_QD_THANH_LAP_ HD_CAP_CO_SO

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Số QĐ thành lập Hội đồng bảo vệ cấp trường

SO_QD_THANH_LAP_ HD_CAP_TRUONG

Chuỗi ký tự

String

50

Ngày QĐ thành lập Hội đồng bảo vệ cấp trường

NGAY_QD_THANH_LAP_ HD_CAP_TRUONG

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Số quyết định công nhận học vị tiến sĩ/ thạc sĩ

SO_QD_CONG_NHAN_ HOC_VI

Chuỗi ký tự

String

50

Ngày ban hành quyết định học vị tiến sĩ/ thạc sĩ

NGAY_QD_CONG_NHAN_ HOC_VI

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

NH.2.2

Thông tin về văn bằng

ID (Mã định danh)

ID

Tham chiếu NH.1.1

Integer

Thông tin học tập, nghiên cứu

THONG_TIN_HOC_TAP_ID

Tham chiếu NH.2.1

Enumeration

Tên văn bằng

TEN_VAN_BANG

Chuỗi ký tự

String

100

Thông tư số 27/2019/TT-BGDĐT

Tên ngành đào tạo

TEN_NGANH

Chuỗi ký tự

String

100

Thông tư số 27/2019/TT-BGDĐT

Mã ngành đào tạo

NGANH_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_NGANH

Mã Chương trình đào tạo

CHUONG_TRINH_DAO _TAO_ID

Tham chiếu CTDT.1.1

Enumeration

Tên đơn vị cấp bằng

TEN_DON_VI

Chuỗi ký tự

String

100

Đơn vị

DON_VI_ID

Tham chiếu TTT.1.1

Enumeration

Mã Trình độ được đào tạo

TRINH_DO_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_TRINH_DO

Ngày cấp bằng

NGAY_CAP_BANG

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Năm tốt nghiệp

NAM_TOT_NGHIEP

Số nguyên

Integer

Hạng tốt nghiệp

HANG_TOT_NGHIEP

Chuỗi ký tự

String

100

Mã Loại tốt nghiệp

LOAI_TOT_NGHIEP_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_TOT_NGHIEP

Số quyết định công nhận tốt nghiệp

SO_QD_CONG_NHAN_ TOT_NGHIEP

Chuỗi ký tự

String

50

Số hiệu văn bằng

SO_HIEU_ VAN_BANG

Chuỗi ký tự

String

50

Số vào sổ gốc cấp văn bằng

SO_VAO_SO_GOC

Chuỗi ký tự

String

50

Số quyết định thành lập hội đồng đánh giá luận văn/luận án

SO_QD_THANH_LAP_ HOI_DONG

Chuỗi ký tự

String

50

Ngày bảo vệ

NGAY_BAO_VE

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

File Scan

FILE_SCAN_BANG

Chuỗi ký tự

String

Max

NH.2.3

Thông tin về việc làm

ID (Mã định danh)

ID

Tham chiếu NH.1.1

Integer

Mã ngành đào tạo

NGANH_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_NGANH

Tên đơn vị cấp bằng

TEN_DON_VI

Chuỗi ký tự

String

100

Khóa học

KHOA_HOC

Chuỗi ký tự

String

10

Thời gian tốt nghiệp

THOI_GIAN_TOT_NGHIEP

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Đơn vị tuyển dụng

DON_VI_TUYEN_DUNG

Chuỗi ký tự

String

50

Hình thức tuyển dụng

HINH_THUC_ TUYEN_DUNG

Chuỗi ký tự

String

20

Thời gian tuyển dụng

THOI_GIAN_TUYEN_DUNG

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Vị trí việc làm

VI_TRI_VIEC_LAM

Chuỗi ký tự

String

50

Cấp độ: Cấp 3

NH.3.1

Khen thưởng

ID (Mã định danh)

ID

Tham chiếu NH.1.1

Integer

Thông tin học tập, nghiên cứu

THONG_TIN_HOC_TAP_ID

Tham chiếu NH.2.1

Enumeration

Mã Loại khen thưởng

LOAI_KHEN_THUONG_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_HINH_THUC _KHEN_THUONG

Lý do

LY_DO

Chuỗi ký tự

String

500

Cấp quyết định

CAP_QUYET_DINH

Chuỗi ký tự

String

200

Số quyết định

SO_QUYET_DINH

Chuỗi ký tự

String

50

Ngày quyết định

NGAY_QUYET_DINH

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Năm

NAM

Số nguyên

Integer

NH.3.2

Kỷ luật

ID (Mã định danh)

ID

Tham chiếu NH.1.1

Integer

Thông tin học tập, nghiên cứu

THONG_TIN_HOC_TAP_ID

Tham chiếu NH.2.1

Enumeration

Mã Loại kỷ luật

LOAI_KY_LUAT_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_HINH_THUC_ KY_LUAT

Lý do

LY_DO

Chuỗi ký tự

String

500

Cấp quyết định

CAP_QUYET_DINH

Chuỗi ký tự

String

200

Số quyết định

SO_QUYET_DINH

Chuỗi ký tự

String

50

Ngày quyết định

NGAY_QUYET_DINH

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Năm

NAM

Số nguyên

Integer

6.6 Quy định kỹ thuật về dữ liệu đối với thông tin cơ sở vật chất

6.6.1 | Tên nhóm dữ liệu Đất đai

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

Cấp độ: Cấp 1

DD.1.1 | Đất đai | | | | | |

| | Đơn vị | DON_VI_ID | Tham chiếu TTT.1.1 | Enumeration | |

| | Tên cơ sở đào tạo | TEN_CO_SO_DAO_TAO | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Địa điểm | DIA_DIEM | Chuỗi ký tự | String | 500 |

| | Diện tích đất | DIEN_TICH_DAT | Số thập phân | Decimal | |

| | Diện tích xây dựng | DIEN_TICH_XAY_DUNG | Số thập phân | Decimal | |

| | Hình thức sở hữu | SO_HUU_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_HINH_THUC _SO_HUU

| | Tên người sở hữu | TEN_NGUOI_SO_HUU | Chuỗi ký tự | String | 100 | Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

| | Minh chứng quyền sở hữu đất đai | MINH_CHUNG_ QUYEN_SO_HUU | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Mục đích sử dụng đất | MUC_DICH_SU_DUNG _DAT | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Công trình xây dựng | CONG_TRINH_XAY_DUNG | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Năm bắt đầu sử dụng | NAM_BAT_DAU_SU_ DUNG | Số nguyên | Integer | |

| | Thời gian sử dụng | THOI_GIAN_SU_DUNG | Số nguyên | Integer | |

6.6.2 | Tên nhóm dữ liệu: Phòng học

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

Cấp độ: Cấp 1

PH.1.1 | Phòng học | | | | | |

| | Đơn vị | DON_VI_ID | Tham chiếu TTT.1.1 | Enumeration | |

| | Tên phòng | TEN_PHONG | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Diện tích | DIEN_TICH | Số thập phân | Decimal | |

| | Số lượng | SO_LUONG | Số nguyên | Integer | |

| | Tổng diện tích | TONG_DIEN_TICH | Số thập phân | Decimal | |

| | Tình trạng | TINH_TRANG_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TINH_TRANG _SO_HUU

6.6.3 | Tên nhóm dữ liệu: Ký túc xá

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | | Tiếng Việt | Tiếng Anh | |

Cấp độ: Cấp 1

KTX.1.1 | Ký túc xá | | | | | |

| | Đơn vị | DON_VI_ID | Tham chiếu TTT.1.1 | Enumeration | |

| | Tên cơ sở đào tạo | TEN_CO_SO_DAO_TAO | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Số chỗ | SO_CHO | Số nguyên | Integer | |

6.6.4 | Tên nhóm dữ liệu: Phòng thí nghiệm

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

Cấp độ: Cấp 1

PTN.1.1 | Thông tin phòng thí nghiệm | | | | | |

| | Phòng thí nghiệm | PHONG_THI_NGHIEM_ID | | Enumeration | |

| | Đơn vị | DON_VI_ID | Tham chiếu TTT.1.1 | Enumeration | |

| | Tên phòng thí nghiệm | TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Loại phòng thí nghiệm | LOAI_PHONG_THI_NGHIEM _ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_LOAI_PHONG _THI_NGHIEM

| | Số lượng phòng | SO_LUONG_PHONG | Số nguyên | Integer | |

| | Mục đích sử dụng | MUC_DICH_SU_DUNG | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Đối tượng sử dụng | DOI_TUONG_SU_DUNG | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Diện tích sàn | DIEN_TICH_SAN | Số thập phân | Decimal | (18.2) |

| | Vốn ban đầu | VON_BAN_DAU | Số thập phân | Decimal | |

| | Vốn đầu tư | VON_DAU_TU | Số thập phân | Decimal | |

| | Phục vụ ngành | NGANH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_NGANH

| | Tình trạng | TINH_TRANG_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TINH_TRANG_ SO_HUU

| | Sở hữu | SO_HUU_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_HINH_THUC_ SO_HUU

| | Địa điểm | DIA_DIEM | Chuỗi ký tự | String | 100 |

Cấp độ: Cấp 2

PTN.2.1 | Thông tin thiết bị trong phòng thí nghiệm | | | | | |

| | Phòng thí nghiệm | PHONG_THI_NGHIEM_ID | Tham chiếu PTN.1.1 | Enumeration | |

| | Tên thiết bị | TEN | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Năm sản xuất | NAM_SAN_XUAT | Số nguyên | Integer | 4 |

| | Nơi sản xuất | NOI_SAN_XUAT | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Hãng sản xuất | HANG_SAN_XUAT | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Tính năng sử dụng | TINH_NANG_SU_DUNG | Chuỗi ký tự | String | 1000 |

| | Phục vụ ngành | NGANH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_NGANH

| | Số lượng | SO_LUONG | Số nguyên | Integer | |

| | Nguyên giá | NGUYEN_GIA | Số thập phân | Decimal | |

| | Mã tài sản | TAI_SAN_ID | Tham chiếu TS.1.1 | Enumeration | |

6.6.5 | Tên nhóm dữ liệu: Phòng/xưởng thực hành

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

Cấp độ: Cấp 1

PXTH.1.1 | Phòng/ xưởng thực hành | | | | | |

| | ID (Mã phòng xưởng) | ID | Số nguyên | Integer | |

| | Đơn vị | DON_VI_ID | Tham chiếu TTT.1.1 | Enumeration | |

| | Tên phòng/xưởng | TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Số lượng | SO_LUONG | Số nguyên | Integer | |

| | Địa điểm | DIA_DIEM | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Mục đích sử dụng | MUC_DICH_SU_DUNG | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Đối tượng sử dụng | DOI_TUONG_SU_DUNG | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Diện tích sàn xây dựng | DIEN_TICH_SAN_XAY _DUNG | Số nguyên | Integer | |

| | Vốn đầu tư ban đầu | VON_DAU_TU_BAN_DAU | Số thập phân | Decimal | |

| | Nguồn vốn đầu tư | NGUON_VON_DAU_TU | Số thập phân | Decimal | |

| | Phục vụ ngành | NGANH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_NGANH

| | Tình trạng | TINH_TRANG_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TINH_TRANG_ SO_HUU

| | Sở hữu | SO_HUU_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_HINH_THUC_SO _HUU

Cấp độ: Cấp 2

PXTH.2.1 | Thiết bị trong phòng/ xưởng thực hành | | | | | |

| | Xưởng thực hành | XUONG_THUC_HANH_ID | Tham chiếu PXTH.1.1 | Enumeration | |

| | Tên thiết bị | TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Số lượng | SO_LUONG | Số nguyên | Integer | |

| | Năm sản xuất | NAM_SAN_XUAT | Số nguyên | Integer | |

| | Nơi sản xuất | NOI_SAN_XUAT | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Hãng sản xuất | HANG_SAN_XUAT | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Phục vụ ngành | NGANH_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_NGANH

| | Mã tài sản | TAI_SAN_ID | Tham chiếu TS.1.1 | Enumeration | |

6.6.6 | Tên nhóm dữ liệu: Thư viện trung tâm học liệu

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

Cấp độ: Cấp 1

TVHL.1.1 | Thư viện trung tâm học liệu | | | | | |

| | Đơn vị | DON_VI_ID | Tham chiếu TTT.1.1 | Enumeration | |

| | Tên | TEN | Chuỗi ký tư | String | 50 |

| | Địa điểm | DIA_DIEM | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Năm đưa vào sử dụng | NAM_DUA_VAO_SU_ DUNG | Số nguyên | Integer | |

| | Tổng diện tích | TONG_DIEN_TICH | Số thập phân | Decimal | |

| | Tống diện tích phòng đọc | TONG_DIEN_TICH_ PHONG_DOC | Số thập phân | Decimal | |

| | Số phòng đọc | SO_PHONG_DOC | Số nguyên | Integer | |

| | Số lượng máy tính | SL_MAY_TINH | Số nguyên | Integer | |

| | Số lượng chỗ ngồi đọc sách | SL_CHO_NGOI_DOC | Số nguyên | Integer | |

| | Số lượng sách | SL_DAU_SACH | Số nguyên | Integer | |

| | Số lượng tạp chí | SL_DAU_TAP_CHI | Số nguyên | Integer | |

| | Số lượng sách điện tử | SL_DAU_SACH_DIEN_TU | Số nguyên | Integer | |

| | Số lượng tạp chí điện tử | SL_DAU_TAP_CHI_ DIEN_TU | Số nguyên | Integer | |

| | Số thư viện liên kết trong nước | SL_THU_VIEN_LIEN_KET _TRONG_NUOC | Số nguyên | Integer | |

| | Số lượng thư viện điện tử liên kết nước ngoài | SL_THU_VIEN_LIEN_ KET_NUOC_NGOAI | Số nguyên | Integer | |

6.6.7 | Tên nhóm dữ liệu: Công trình khác

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

Cấp độ: Cấp 1

CTK.1.1 | Công trình khác | | | | | |

| | Đơn vị | DON_VI_ID | Tham chiếu TTT.1.1 | Enumeration | |

| | Tên công trình khác | TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Địa điểm | DIA_DIEM | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Số lượng | SO_LUONG | Số nguyên | Integer | |

| | Tổng diện tích sàn xây dựng | TONG_DT_SAN_XAY_DUNG | Số thập phân | Decimal | |

| | Tổng diện tích sàn sử dụng | TONG_DT_SAN_SU_DUNG | Số thập phân | Decimal | |

| | Năm đưa vào sử dụng | NAM_DUA_VAO_SU_DUNG | Số nguyên | Integer | |

| | Tình trạng | TINH_TRANG_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_TINH_TRANG _SO_HUU

| | Vốn đầu tư | VON_DAU_TU | Số thập phân | Decimal | |

| | Đơn vị hợp tác đầu tư | DON_VI_HOP_TAC_DAU_TU | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Hình thức sử dụng | HINH_THUC_SU_DUNG | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Ghi chú | GHI_CHU | Chuỗi ký tự | String | 255 |

6.7 Quy định kỹ thuật về dữ liệu đối với thông tin tài chính, tài sản

6.7.1 | Tên nhóm dữ liệu: Tài chính

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

Cấp độ: Cấp 1

TC.1.1 | Danh mục loại thu chi | | | | | |

| | ID | ID | Số nguyên | Integer | |

| | Đơn vị | DON_VI_ID | Tham chiếu TTT.1.1 | Enumeration | |

| | Tên danh mục | TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Mã | MA | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Mô tả | MO_TA | Chuỗi ký tự | String | 500 |

| | Danh mục cha | PARENT_ID | Tham chiếu TC.1.1 | Enumeration | |

Cấp độ: Cấp 2

TC.2.1 | Thông tin chi tiết khoản thu chi | | | | | |

| | Tên khoản thu chi | TEN | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Mã loại thu chi | LOAI_THU_CHI_ID | Tham chiếu TC.1.1 | Enumeration | |

| | Đơn vị | DON_VI_ID | Tham chiếu TTT.1.1 | Enumeration | |

| | Số tiền | SO_TIEN | Số thập phân | Decimal | |

| | Năm báo cáo | NAM_BAO_CAO | Số nguyên | Integer | |

6.7.2 | Tên nhóm dữ liệu: Tài sản

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

Cấp độ: Cấp 1

TS.1.1 | Danh mục loại tài sản của đơn vị | | | | | |

| | ID | ID | Số nguyên | Integer | |

| | Đơn vị | DON_VI_ID | Tham chiếu TTT.1.1 | Enumeration | |

| | Tên danh mục | TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Mã | MA | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Mô tả | MO_TA | Chuỗi ký tự | String | 500 |

| | Danh mục cha | PARENT_ID | Tham chiếu TS.1.1 | Enumeration | |

Cấp độ: Cấp 2

TS.2.1 | Thông tin chi tiết tài sản | | | | | |

| | Tên tài sản | TEN | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Mã loại tài sản | LOAI_TAI_SAN_ID | Tham chiếu TS.1.1 | Enumeration | |

| | Đơn vị | DON_VI_ID | Tham chiếu TTT.1.1 | Enumeration | |

| | Nguyên giá | NGUYEN_GIA | Số thập phân | Decimal | |

| | Chủ sở hữu | CHU_SO_HUU | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Năm báo cáo | NAM_BAO_CAO | Số nguyên | Integer | |

6.8 Quy định kỹ thuật về dữ liệu đối với thông tin nghiên cứu khoa học

6.8.1 | Tên nhóm dữ liệu: Sáng chế, giải pháp của đơn vị

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

Cấp độ: Cấp 1

SCGP.1.1 | Thông tin sáng chế, giải pháp của đơn vị | | | | | |

| | ID | ID | Số nguyên | Integer | |

| | Đơn vị | DON_VI_ID | Tham chiếu TTT.1.1 | Enumeration | |

| | Tên | TEN | Chuỗi ký tự | String | 1000 |

| | Tên tổ chức | TEN_TO_CHUC | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Mã Loại sáng chế, giải pháp | LOAI_SANG_CHE_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_LOAI_ GIAI_PHAP

| | Năm được cấp bằng | NAM_DUOC_CAP_BANG | Số nguyên | Integer | |

| | Tổ chức cấp bằng | TO_CHUC_CAP_BANG | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Số bằng | SO_BANG | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Ngày cấp | NGAY_CAP | Ngày tháng | Date | 10 |

| | Số đơn | SO_DON | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Công bố bằng | CONG_BO_BANG | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | IPC | IPC | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Chủ bằng | CHU_BANG | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Tác giả sáng chế/giải pháp | TAC_GIA_SANG_CHE | Chuỗi ký tự | String | 300 |

| | Tóm tắt sáng chế/giải pháp | TOM_TAT_SANG_CHE | Chuỗi ký tự | String | 3000 |

| | Người chủ trì | NGUOI_CHU_TRI | Chuỗi ký tự | String | 50 |

Cấp độ: Cấp 2

GVTG.2.1 | Cán bộ tham gia | | | | | |

| | Sáng chế, giải pháp | SANG_CHE_GIAI_ PHAP_ID | Tham chiếu SCGP.1.1 | Enumeration | |

| | Mã cán bộ | CAN_BO_ID | Tham chiếu CBGV.1.1 | Enumeration | | Nếu là nhân sự thuộc đơn vị

| | Họ tên | HO_TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 | Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

| | Ngày sinh | NGAY_SINH | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Số CMTND/ Hộ chiếu/Thẻ căn cước | SO_CMTND | Chuỗi ký tự | String | 12 |

| | Vai trò | VAI_TRO_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_VAI_TRO_ KHOA_HOC

| | Tóm tắt | TOM_TAT | Chuỗi ký tự | String | 3000 |

6.8.2 | Tên nhóm dữ liệu: Chuyển giao công nghệ

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

Cấp độ: Cấp 1

CGCN.1.1 | Chuyển giao công nghệ | | | | | |

| | ID | ID | Chuỗi ký tự | Integer | |

| | Đơn vị | DON_VI_ID | Tham chiếu TTT.1.1 | Enumeration | |

| | Tên | TEN | Chuỗi ký tự | String | 1000 |

| | Tổng chi phí thực hiện | TONG_CHI_PHI_THUC_ HIEN | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Tổng thời gian thực hiện | THOI_GIAN_THUC_HIEN | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Hình thức chuyển giao công nghệ | HINH_THUC | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Phương thức chuyển giao công nghệ | PHUONG_THUC | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Chủ sở hữu | CHU_SO_HUU | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Đơn vị chủ trì | DON_VI_CHU_TRI | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Đơn vị phối hợp | DON_VI_PHOI_HOP | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Đơn vị nhận chuyển giao | DON_VI_NHAN_ CHUYEN_GIAO | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Tóm tắt | TOM_TAT | Chuỗi ký tự | String | 3000 |

Cấp độ: Cấp 2

GVTG.2.1 | | | | | | |

| | Chuyển giao công nghệ | DA_CGCN_ID | Tham chiếu CGCN.L1 | Enumeration | |

| | Mã cán bộ | CAN_BO_ID | Tham chiếu CBGV.1.1 | Enumeration | | Nếu là nhân sự thuộc đơn vị

| | Họ tên | HO_TEN | Chuỗi ký tự | String | 50 | Tham chiếu QCVN 109:2017/BTTTT

| | Ngày sinh | NGAY_SINH | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Số CMTND/Hộ chiếu/Thẻ căn cước | SO_CMTND | Chuỗi ký tự | String | 12 |

| | Vai trò | VAI_TRO_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | |

| | Tóm tắt | TOM_TAT | Chuỗi ký tự | String | 3000 |

6.8.3 Tên nhóm dữ liệu: Hoạt động và kết quả nghiên cứu khoa học của cán bộ, giảng viên

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

| Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

Cấp độ: Cấp 1

NCKHGV.1.1 | Đề tài khoa học | | | | | |

| | Đơn vị | DON_VI_ID | Tham chiếu TTT.1.1 | Enumeration | |

| | Mã cán bộ | CAN_BO_ID | Tham chiếu CBGV.1.1 | Enumeration | 20 |

| | Tên đề tài | TEN | Chuỗi ký tự | String | 500 |

| | Mã loại đề tài | LOAI_DE_TAI_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_LOAI_DE_ TAI_KHOA_HOC

| | Mã lĩnh vực đề tài | LINH_VUC_DE_TAI_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_LINH_VUC _DE_TAI

| | Mã đề tài | MA_DE_TAI | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Cấp đề tài | CAP_DE_TAI | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Tổ chức chủ trì | TO_CHUC_CHU_TRI | Chuỗi ký tự | String | 500 |

| | Chủ nhiệm | CHU_NHIEM | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Vai trò | VAI_TRO_NGUOI_THAM_ GIA | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Cơ quan quản lý | CO_QUAN_QUAN_LY | Chuỗi ký tự | String | 500 |

| | Kinh phí | KINH_PHI_THUC_HIEN | Số thập phân | Decimal | (18.2) |

| | Thời gian bắt đầu | TG_BAT_DAU | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Thời gian kết thúc | TG_KET_THUC | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Kết quả đánh giá | KET_QUA_DANH_GIA | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Sản phẩm đề tài | SAN_PHAM_DE_TAI | Chuỗi ký tự | String | 3000 |

| | Năm | NAM | Số nguyên | Integer | |

NCKHGV.1.2 | Sáng chế/ giải pháp | | | | | |

| | Đơn vị | DON_VI_ID | Tham chiếu TTT.1.1 | Enumeration | |

| | Mã cán bộ | CAN_BO_ID | Tham chiếu CBGV.1.1 | Enumeration | |

| | Tên sáng chế/giải pháp | TEN | Chuỗi ký tự | String | 500 |

| | Tên tổ chức | TEN_TO_CHUC | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Mã Loại sáng chế/giải pháp | LOAI_SANG_CHE_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_LOAI_GIAI_ PHAP

| | Năm cấp bằng | NAM_DUOC_CAP_BANG | Số nguyên | Integer | |

| | Tổ chức cấp bằng | TO_CHUC_CAP_BANG | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Số bằng | SO_BANG | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Ngày cấp | NGAY_CAP | Ngày tháng | Date | 10 |

| | Số đơn | SO_DON | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Công bố bằng | CONG_BO_BANG | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | IPC | IPC | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Chủ bằng | CHU_BANG | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Tác giả sáng chế/giải pháp | TAC_GIA_SANG_CHE | Chuỗi ký tự | String | 300 |

| | Tóm tắt sáng chế/giải pháp | TOM_TAT_SANG_CHE | Chuỗi ký tự | String | 3000 |

| | Người chủ trì | NGUOI_CHU_TRI | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Vai trò tham gia | VAI_TRO_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_VAI_TRO _KHOA_HOC

NCKHGV.1.3 | Đào tạo chuyển giao công nghệ | | | | | |

| | Đơn vị | DON_VI_ID | Tham chiếu TTT.1.1 | Enumeration | |

| | Mã cán bộ | CAN_BO_ID | Tham chiếu CBGV.1.1 | Enumeration | |

| | Tên đào tạo chuyển giao công nghệ | TEN | Chuỗi ký tự | String | 500 |

| | Tổng chi phí | TONG_CHI_PHI_THUC_ HIEN | Số thập phân | Decimal | |

| | Thời gian thực hiện | THOI_GIAN_THUC_HIEN | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Hình thức chuyển giao công nghệ | HINH_THUC | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Phương thức chuyển giao công nghệ | PHUONG_THUC | Chuỗi ký tự | String | 255 |

| | Chủ sở hữu | CHU_SO_HUU | Chuỗi ký tự | String | 100 |

| | Tóm tắt | TOM_TAT | Chuỗi ký tự | String | 3000 |

| | Đơn vị chủ trì | DON_VI_CHU_TRI | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Năm | NAM | Số nguyên | Integer | 4 |

| | Đơn vị phối hợp | DON_VI_PHOI_HOP | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Đơn vị nhận chuyển giao | DON_VI_NHAN_ CHUYEN_GIAO | Chuỗi ký tự | String | 200 |

NCKHGV.1.4 | Bài báo khoa học đã công bố | | | | | |

| | Đơn vị | DON_VI_ID | Tham chiếu TTT.1.1 | Enumeration | |

| | Mã cán bộ | CAN_BO_ID | Tham chiếu CBGV.1.1 | Enumeration | |

| | Tên bài báo khoa học | TEN | Chuỗi ký tự | String | 500 |

| | Số tác giả | SO_TAC_GIA | Số nguyên | Integer | |

| | Tên tạp chí | TEN_TAP_CHI | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Vai trò tham gia | VAI_TRO_TRONG_BAI_ BAO_ID | Danh mục liệt kê | Enumeration | | DM_VAI_TRO_ TRONG_BAI_BAO

| | Tạp chí quốc tế | TAP_CHI_QUOC_TE | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Số trích dẫn bài báo | SO_TRICH_DAN_BAI_BAO | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Tập số | TAP_SO | Số nguyên | Integer | |

| | Trang | TRANG | Số nguyên | Integer | |

| | Tóm tắt bài báo | TOM_TAT_BAI_BAO | Chuỗi ký tự | String | 3000 |

| | Năm công bố | NAM_CONG_BO | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | | | | | |

6.8.4 Tên nhóm dữ liệu: Hoạt động và kết quả nghiên cứu khoa học của người học

Mã thông tin | Phân cấp thông tin | Ký hiệu trường dữ liệu | Kiểu dữ liệu | Độ dài | Mô tả

| Đối tượng thông tin | Trường dữ liệu | Tiếng Việt | Tiếng Anh

Cấp độ: Cấp 1

NCKHHV.1.1 | Đề tài nghiên cứu | | | | | |

| | ID | ID | Số nguyên | Integer | |

| | Thông tin học tập, nghiên cứu | THONG_TIN_HOC_TAP_ID | Tham chiếu HV.2.1 | Enumeration | |

| | Tên đề tài | TEN_DE_TAI | Chuỗi ký tự | String | 1000 |

| | Mã đề tài | MA_DE_TAI | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Thời gian bắt đầu | TG_BAT_DAU | Ngày tháng | Date | 10 |

| | Thời gian kết thúc | TG_KET_THUC | Ngày tháng | Date | 10 |

| | Sản phẩm đề tài | SAN_PHAM_DE_TAI | Chuỗi ký tự | String | 3000 |

Cấp độ: Cấp 2

NCKHHV.2.1 | Thông tin người hướng dẫn đề tài | | | | | |

| | Đề tài | DE_TAI_ID | Tham chiếu NCKHHV.1.1 | Enumeration | |

| | Mã cán bộ hướng dẫn | CAN_BO_ID | Tham chiếu CBGV.1.1 | Enumeration | |

| | Tên người hướng dẫn | TEN_NGUOI_HUONG_DAN | Chuỗi ký tự | String | 50 |

| | Ngày sinh | NGAY_SINH | Ngày tháng | Date | 10 | Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

| | Chức danh | CHUC_DANH | Chuỗi ký tự | String | 200 |

| | Cơ quan công tác | CO_QUAN | Chuỗi ký tự | String | 500 |

| | Thời gian bắt đầu | TG_BAT_DAU | Ngày tháng | Date | 10 |

| | Thời gian kết thúc | TG_KET_THUC | Ngày tháng | Date | 10 |

| | Sản phẩm đề tài | SAN_PHAM_DE_TAI | Chuỗi ký tự | String | 3000 |

6.9 Quy định kỹ thuật về dữ liệu đối với thông tin hợp tác quốc tế


Tên nhóm dữ liệu: Hợp tác quốc tế

Mã thông tin

Phân cấp thông tin

Ký hiệu trường dữ liệu

Kiểu dữ liệu

Độ dài

Mô tả

Đối tượng thông tin

Trường dữ liệu

Tiếng Việt

Tiếng Anh

Cấp độ: Cấp 1

HTQT.1.1

Hợp tác quốc tế

Đơn vị

DON_VI_ID

Tham chiếu TTT.1.1

Enumeration

Tên

TEN

Chuỗi ký tự

String

100

Quốc gia

QUOC_GIA_ID

Danh mục liệt kê

Enumeration

DM_NUOC

Nội dung

NOI_DUNG

Chuỗi ký tự

String

Max

Ngày ký kết

NGAY_KY_KET

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Kết quả

KET_QUA

Chuỗi ký tự

String

2000

Loại tổ chức

LOAI_TO_CHUC

Chuỗi ký tự

String

100

6.10 Quy định kỹ thuật về dữ liệu đối với thông tin hợp tác doanh nghiệp

6.10 (Ghi chú: mọi thắc mắc về quy định kỹ thuật và hỗ trợ kết nối kỹ thuật với cơ sở dữ liệu về giáo dục và đào tạo vui lòng liên hệ Cục Công nghệ thông tin - Bộ Giáo dục và Đào tạo qua địa chỉ email CucCNTT@moet.gov.vn)


Tên nhóm dữ liệu: Hợp tác doanh nghiệp

Mã thông tin

Phân cấp thông tin

Ký hiệu trường dữ liệu

Kiểu dữ liệu

Độ dài

tả

Đối tượng thông tin

Trường dữ liệu

Tiếng Việt

Tiếng Anh

Cấp độ: Cấp 1

HTDN.1.1

Hợp tác doanh nghiệp

Đơn vị

DON_VI_ID

Tham chiếu TTT.1.1

Enumeration

Tên

TEN

Chuỗi ký tự

String

100

Nội dung

NOI_DUNG

Chuỗi ký tự

String

Max

Ngày ký kết

NGAY_KY_KET

Ngày tháng

Date

10

Tham chiếu QCVN 102:2016/BTTTT

Kết quả

KET_QUA

Chuỗi ký tự

String

2000

Loại tổ chức

LOAI_TO_CHUC

Chuỗi ký tự

String

100


Tổng quan văn bản

Số ký hiệu4998/QĐ-BGDĐT
Ngày ban hành31/12/2021
Loại văn bảnQuyết định
Ngày có hiệu lực31/12/2021
Nguồn thu thậpCơ sở dữ liệu
Ngày đăng công báo---
Cơ quan ban hành / Người kýBộ Giáo dục và Đào tạo / Hoàng Minh Sơn
Phạm viTrung ương, Bộ Giáo dục và Đào tạo
Trích yếu2021 kỹ thuật dữ liệu của cơ sở dữ liệu giáo dục và đào tạo
Tình trạng hiệu lựcCòn hiệu lực

Chưa có thông tin lược đồ

Văn bản này hiện chưa được cập nhật dữ liệu về lược đồ liên quan.