Quay lại

Quyết định 855/QĐ-UBND bổ nhiệm chức danh nghề nghiệp xếp lương gáo viên mầm non Quảng Ngãi 2016

ỦY BAN NHÂN DÂN
TỈNH
QUẢNG NGÃI
-------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------

Số: 855/QĐ-UBND

Quảng Ngãi, ngày 18 tháng 5 năm 2016

QUYẾT ĐỊNH

PHÊ DUYỆT PHƯƠNG ÁN BỔ NHIỆM VÀO CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP VÀ XẾP LƯƠNG ĐỐI VỚI GIÁO VIÊN MẦM NON, TIỂU HỌC, TRUNG HỌC CƠ SỞ THUỘC UBND HUYỆN ĐỨC PHỔ

CHỦ TỊCH ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH QUẢNG NGÃI

Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 19/6/2015;

Căn cứ Thông tư liên tịch số 20/2015/TTLT-BGDĐT-BNV ngày 14/9/2015 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ trưởng Bộ Nội vụ Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên mầm non; Thông tư liên tịch số 21/2015/TTLT-BGDĐT-BNV ngày 16/9/2015 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ trưởng Bộ Nội vụ Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên tiểu học công lập; Thông tư liên tịch số 22/2015/TTLT-BGDĐT-BNV ngày 16/9/2015 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ trưởng Bộ Nội vụ Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên trung học cơ sở công lập;

Xét đề nghị của Chủ tịch UBND huyện Đức Phổ tại Công văn số 513/UBND ngày 21/3/2016 và Giám đốc Sở Nội vụ tại Công văn số 707/SNV ngày 12/5/2016,

QUYẾT ĐỊNH:

Điều 1. Phê duyệt phương án bổ nhiệm vào chức danh nghề nghiệp và xếp lương đối với 1.201 viên chức là giáo viên mầm non, tiểu học và trung học cơ sở thuộc UBND huyện Đức Phổ (có phương án cụ thể kèm theo).

Điều 2. Căn cứ vào phương án được UBND tỉnh phê duyệt, Chủ tịch UBND huyện Đức Phổ hoàn chỉnh thủ tục bổ nhiệm vào chức danh nghề nghiệp và xếp lương đối với từng viên chức là giáo viên mầm non, tiểu học và trung học cơ sở thuộc thẩm quyền quản lý.

Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký.

Điều 4. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Sở Nội vụ; Chủ tịch UBND huyện Đức Phổ và viên chức có tên trong danh sách tại Điều 1 chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.

Nơi nhận:
- Như Điều 4;
- Bộ Giáo dục và Đào tạo;
- Bộ Nội vụ;
- CT, các PCT UBND tỉnh;
- VPUB: CBTH;
- Lưu: VT, NClmc414

CHỦ TỊCH




Trần Ngọc Căng

PHƯƠNG ÁN

BỔ NHIỆM CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP VÀ XẾP LƯƠNG ĐỐI VỚI GIÁO VIÊN MẦM NON, TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ THUỘC UBND HUYỆN ĐỨC PHỔ
(Kèm theo Quyết định số 855/QĐ-UBND ngày 18/5/2016 của Chủ tịch UBND tỉnh Quảng Ngãi)

STT

Đơn vị/Họ và tên

Ngày, tháng, năm sinh

Chc vụ, chức danh

Trình độ chuyên môn

Trình độ ngoại ngữ

Trình đ tin học

NGẠCH, LƯƠNG HIỆN HƯỞNG

CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP, LƯƠNG ĐƯỢC CHUYỂN XẾP

Ghi chú

Mã ngạch

Bậc lương

Hệ slương

% PC TN VK (nếu có)

Hệ số chênh lch bảo lưu (nếu có)

Thời gian xét nâng lương lần sau

Chức danh nghề nghiệp

Mã số

Bc lương

Hệ s

% PC TN VK (nếu có)

Hệ số chênh lệch bảo lưu (nếu có)

Thời gian xét nâng lương lần sau

A

CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP GIÁO VIÊN MẦM NON

Phòng GD và ĐT

*

Hạng III

1

Trần Thị Ngọc Quỳnh

04/6/1972

GV Mầm non chính

Cao đẳng

A

15a.206

6/10

3.65

01/7/2014

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

6/10

3.65

01/7/2014

Trường Mầm non Phổ Châu

*

Hạng II

2

Nguyễn Thị Thúy

14/6/1971

Hiệu trưởng, GVMN cao cấp

Đại học

B

B

15a.205

4/9

3.33

01/5/2014

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

4/9

3.33

01/5/2014

3

Nguyễn Thanh Hoa

7/1/1987

GVMN cao cấp

Đại học

B

A

15a.205

1/9

2.34

01/6/2015

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

1/9

2.34

01/06/2015

*

Hạng III

4

Nguyễn Thị Phương Thảo

24/3/1980

GVMN chính

Cao đẳng

B

B

15a.206

4/10

3.03

01/7/2015

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

4/10

3.03

01/7/2015

5

Trần Thị Thùy Dương

10/6/1982

Phó Hiệu trưởng, GVMN chính

Đại học

B

B

15a.206

4/10

3.03

01/7/2014

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

4/10

3.03

01/7/2014

6

Võ Thị Minh Kim

20/8/1981

GVMN chính

Đại học

B

B

15a.206

4/10

3.03

01/7/2015

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

4/10

3.03

01/7/2015

7

Nguyễn Thị Hoa

04/5/1981

GVMN chính

Đại học

B

B

15a.206

4/10

3.03

01/10/2015

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

4/10

3.03

01/10/2015

8

Trần Thị Hạnh

06/6/1984

GVMN chính

Đại học

B

B

15a.206

3/10

2.72

01/4/2013

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

3/10

2.72

01/4/2013

9

Mai Thị Thúy Nga

12/02/1989

GVMN chính

Đại học

B

B

15a.206

1/10

2.10

03/01/2013

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

1/10

2.10

03/01/2013

*

Hạng IV

10

Trương Thị Ai

04/3/1971

GVMN

Trung cấp

B

B

15.115

11/12

3.86

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

01/11/2015

11

Trịnh Thị Lên

20/9/1974

GVMN

Cao đẳng

B

B

15.115

8/12

3.26

01/5/2014

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/5/2014

12

Lê Duy Kiều Duyên

16/6/1984

GVMN

Trung cấp

B

A

15.115

4/12

2.46

01/11/2014

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/11/2014

13

Nguyễn Thị Hoài Nhi

15/8/1989

GVMN

Đại học

B

B

15.115

3/12

2.26

01/01/2014

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

01/01/2014

14

Nguyễn Thị Hương Lúa

29/6/1988

GVMN

Trung cấp

B

B

15.115

3/12

2.26

01/01/2014

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

01/01/2014

15

Nguyễn Thị Bé

01/11/1986

GVMN

Trung cấp

B

B

15.115

2/12

2.06

03/7/2014

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

03/7/2014

16

Nguyễn Thị Thanh Thúy

16/10/1987

GVMN

Trung cấp

B

B

15.115

1/12

1.86

01/6/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

01/6/2015

17

Nguyễn Thị Vĩ Hạ

16/7/1990

GVMN

Trung cấp

A

15.115

1/12

1.86

01/6/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

01/6/2015

Trường Mầm non Phổ Thạnh

*

Hạng II

18

Hồ Thị Kim Thương

14/5/1980

Phó Hiệu trưởng, GVMN cao cấp

Đại học

B

A

15a.205

4/9

3.33

01/5/2015

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

4/9

3.33

01/5/2015

19

Nguyễn Thị Liêm

28/7/1981

GVMN cao cấp

Đại học

B

B

15a.205

3/9

3.00

01/5/2014

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

3/9

3.00

01/5/2014

*

Hạng III

20

Phạm Thị Ngọc Tú

28/8/1978

GVMN chính

Cao đẳng

B

15a.206

4/10

3.03

01/11/2014

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

4/10

3.03

01/11/2014

21

Phùng Thị Phương Lan

24/9/1984

GVMN chính

Cao đẳng

15a.206

4/10

3.03

01/01/2015

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

4/10

3.03

01/01/2015

22

Võ Thị Chẩn

20/01/1982

GVMN chính

Cao đẳng

B

B

15a.206

4/10

3.03

01/7/2014

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

4/10

3.03

01/7/2014

23

Trần Thị Kim Chi

14/8/1983

GVMN chính

Cao đẳng

B

B

15a.206

4/10

3.03

01/7/2014

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

4/10

3.03

01/7/2014

24

Nguyễn Thị Kim Định

11/5/1983

GVMN chính

Cao đẳng

15a.206

3/10

2.72

01/4/2013

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

3/10

2.72

01/4/2013

25

Trần Thị Kim Nguyệt

02/12/1983

GVMN chính

Cao đẳng

15a.206

3/10

2.72

01/4/2013

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

3/10

2.72

01/4/2013

26

Võ Thị Bạch Tuyết

11/12/1981

GVMN chính

Cao đẳng

B

15a.206

3/10

2.72

01/11/2013

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

3/10

2.72

01/11/2013

27

Phạm Thị Phương Thảo

20/6/1988

GVMN chính

Cao đẳng

A

A

15a.206

1/10

2.10

01/6/2015

GV mầm non hạng III

V.07.02.06

1/10

2.10

01/6/2015

*

Hạng IV

28

Nguyễn Thị Loan

18/12/1962

GVMN

Trung cấp

A

A

15.115

12/12

4.06

5%

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

5%

01/11/2015

29

Nguyễn Thị Hồng Huệ

28/8/1968

GVMN

Trung cấp

A

A

15.115

12/12

4.06

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/11/2015

30

Ngô Thị Long

01/01/1965

GVMN

Trung cấp

15.115

12/12

4.06

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/11/2015

31

Lê Thị Dàng

17/6/1972

GVMN

Trung cấp

15.115

10/12

3.66

01/11/2014

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

10/12

3.66

01/11/2014

32

Lê Thị Uyên Phương

22/11/1978

GVMN

Trung cấp

A

A

15.115

9/12

3.46

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

9/12

3.46

01/11/2015

33

Trần Thị Liên

15/7/1977

GVMN

Trung cấp

A

A

15.115

9/12

3.46

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

9/12

3.46

01/11/2015

34

Trịnh Thị Nữ

17/4/1974

Hiệu trưởng, GVMN

Trung cấp

B

B

15.115

8/12

3.26

01/9/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/9/2015

35

Nguyễn Thị Thi

28/12/1987

GVMN

Trung cấp

15.115

4/12

2.46

01/01/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/01/2015

36

Đinh Thị Thanh Thúy

20/6/1985

GVMN

Trung cấp

15.115

4/12

2.46

01/01/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/01/2015

37

Nguyễn Thị Thương

22/01/1988

GVMN

Trung cấp

B

A

15.115

2/12

2.06

03/7/2014

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

03/7/2014

38

Võ Thị Hộp

20/5/1987

GVMN

Trung cấp

15.115

2/12

2.06

03/7/2014

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

03/7/2014

39

Nguyễn Thị Thanh Thảo

02/4/1988

GVMN

Trung cấp

15.115

2/12

2.06

03/7/2014

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

03/7/2014

40

Nguyễn Thị Thanh Hiền

03/3/1981

GVMN

Trung cấp

15.115

2/12

2.06

03/7/2014

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

03/7/2014

41

Phan Thị Ánh Tuyết

04/9/1984

GVMN

Trung cấp

B

B

15.115

2/12

2.06

03/7/2014

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

03/7/2014

42

Huỳnh Thị Kim

09/5/1986

GVMN

Trung cấp

A

A

15.115

4/12

2.46

01/7/2014

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/7/2014

43

Trần Thị Toàn

09/9/1989

GVMN

Trung cấp

A

A

15.115

1/12

1.86

01/6/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

01/6/2015

44

Mai Thị Lệ Hoài

24/01/1983

GVMN

Trung cấp

A

A

15.115

1/12

1.86

01/6/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

01/6/2015

Trường Mầm non Phổ Khánh

*

Hạng II

45

Võ Thị Chung

12/5/1962

Hiệu trưởng, GVMN cao cấp

Đại học

B

B

15a.205

6/9

3.99

01/8/2013

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

6/9

3.99

01/8/2013

46

Nguyễn Thị Phương Linh

21/7/1977

Phó Hiệu trưởng, GVMN cao cấp

Đại học

B

B

15a.205

4/9

3.33

01/02/2014

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

4/9

3.33

01/02/2014

47

Đỗ Thị Chi

28/8/1969

GVMN cao cấp

Đại học

B

B

15a.205

5/9

3.66

01/01/2015

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

5/9

3.66

01/01/2015

48

Nguyễn Thị Hạt

05/3/1976

GVMN cao cấp

Đại học

A

15a.205

3/9

3.00

01/11/2014

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

3/9

3.00

01/11/2014

*

Hạng III

49

Lê Thị Kim Phượng

20/5/1973

GVMN chính

Cao đẳng

B

B

15a.206

5/10

3.34

01/5/2014

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

5/10

3.34

01/5/2014

50

Nguyễn Thị Ái

03/4/1964

GVMN chính

Cao đẳng

B

15a.206

6/10

3.65

01/01/2015

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

6/10

3.65

01/01/2015

51

Nguyễn Thị Triều

10/12/1978

GVMN chính

Cao đẳng

B

B

15a.206

5/10

3.34

01/11/2014

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

5/10

3.34

01/11/2014

*

Hạng IV

52

Nguyễn Thị Lệ Hà

18/11/1974

GVMN

Trung cấp

B

B

15.115

8/12

3.26

01/5/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/5/2015

53

Trần Thị Hồng Thủy

11/02/1976

GVMN

Trung cấp

B

B

15.115

9/12

3.46

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

9/12

3.46

01/11/2015

54

Võ Thị Việt Kiều

15/4/1976

GVMN

Trung cấp

B

B

15.115

7/12

3.06

01/11/2014

GV mầm non hạng IV

V.07.102.06

7/12

3.06

01/11/2014

55

Nguyễn Thị Kinh

18/9/1962

GVMN

Trung cấp

15.115

9/12

3.46

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

9/12

3.46

01/11/2015

56

Nguyễn Thị Tỵ

20/12/1968

GVMN

Trung cấp

15.115

10/12

3.66

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

10/12

3.66

01/11/2015

57

Nguyễn Thị Thu Trang

02/10/1965

GVMN

Trung cấp

15.115

9/12

3.46

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

9/12

3.46

01/11/2015

58

Đỗ Thị Diệp

20/10/1962

GVMN

Trung cấp

15.115

12/12

4.06

5%

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

5%

01/11/2015

59

Lê Thị Hải

11/6/1975

GVMN

Trung cấp

B

B

15.115

8/12

3.26

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/11/2015

Trường Mầm non Phổ Cường

*

Hạng II

60

Phạm Thị Xanh

05/5/1967

Hiệu trưởng, GVMN cao cấp

Đại học

B

A

15a.205

6/9

3.99

01/11/2013

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

6/9

3.99

01/11/2013

61

Nguyễn Thị Mỹ Ánh

22/5/1974

GVMN cao cấp

Đại học

A

B

15a.205

4/9

3.33

01/11/2013

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

4/9

3.33

01/11/2013

*

Hạng III

62

Trần Thị Thùy Linh

10/6/1974

GVMN chính

Cao đẳng

B

B

15a.206

5/10

3.34

01/11/2014

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

5/10

3.34

01/11/2014

63

Phan Thị Thanh Loan

01/10/1985

GVMN chính

Đại học

B

15a.206

3/10

2.72

01/9/2014

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

3/10

2.72

01/9/2014

64

Võ Thị Hồng Mận

08/10/1988

GVMN chính

Cao đẳng

B

15a.206

2/10

2.41

01/9/2014

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

2/10

2.41

01/9/2014

*

Hạng IV

65

Đào Thị Hiền

25/4/1969

GVMN

Đại học

B

B

15.115

12/12

4.06

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/11/2015

66

Trần Thị HồngThủy

02/02/1961

GVMN

Trung cấp

B

15.115

12/12

4.06

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/11/2015

67

Huỳnh Thị Lập

10/10/1976

Phó Hiệu trưởng, GVMN

Đại học

B

B

15.115

8/12

3.26

01/5/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/5/2015

68

Nguyễn Thị Mỹ lệ

15/9/1979

GVMN

Đại học

B

B

15.115

8/12

3.26

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/11/2015

69

Phạm Thị Bích Hạnh

10/10/1975

GVMN

Đại học

B

B

15.115

8/12

3.26

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/11/2015

70

Võ Thị Thanh Hảo

26/10/1979

GVMN

Trung cấp

15.115

2/12

2.06

03/7/2014

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

03/7/2014

71

Trần Thị Loan

23/4/1991

GVMN

Trung cấp

B

15.115

1/12

1.86

01/6/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

01/6/2015

Trường Mầm non Ph Hòa

*

Hạng III

72

Huỳnh Thị Kim Thoa

06/11/1976

GVMN chính

Cao đẳng

A

15a.206

4/10

3.03

01/11/2014

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

4/10

3.03

01/11/2014

73

Huỳnh Thị Thúy Trinh

01/02/1980

GVMN chính

Cao đẳng

B

15a.206

4/10

3.03

01/11/2014

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

4/10

3.03

01/11/2014

74

Võ Thị Thu Thảo

17/9/1985

Phó Hiệu trưởng, GVMN chính

Cao đẳng

B

15a.206

3/10

2.72

01/01/2013

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

3/10

2.72

01/01/2013

*

Hạng IV

75

Huỳnh Thị Tín

25/6/1962

Hiệu trưởng, GVMN

Trung cấp

B

A

15.115

12/12

4.06

20%

01/10/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

20%

01/10/2015

76

Trương Thị Màu

10/10/1962

GVMN

Trung cấp

15.115

12/12

4.06

5%

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

5%

01/11/2015

77

Võ Thị Kim Cúc

10/9/1964

GVMN

Trung cấp

15.115

12/12

4.06

5%

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

5%

01/11/2015

78

Nguyễn Thị Thủy

14/4/1970

GVMN

Trung cấp

15.115

11/12

3.86

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

01/11/2015

79

Trần Thị Kim Tuyết

05/5/1967

GVMN

Trung cấp

15.115

9/12

3.46

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

9/12

3.46

01/11/2015

80

Vỗ Thị Hồng Duyên

23/8/1989

GVMN

Trung cấp

B

B

15.115

4/12

2.46

01/3/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/3/2015

Trường Mầm non Ph Vinh

*

Hạng II

81

Lê Thị Bạch Tuyết

29/02/1970

Hiệu trưởng, GVMN cao cấp

Đại học

A

A

15a.205

5/9

3.66

15/4/2014

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

5/9

3.66

15/4/2014

82

Trịnh Thị Tuyết Kiều

15/9/1985

GVMN cao cấp

Đại học

B

B

15a.205

1/9

2.34

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

1/9

2.34

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

83

Trần Thị Lệ Huyền

08/8/1986

GVMN cao cấp

Đại học

B

15a.205

1/9

2.34

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

1/9

2.34

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

*

Hạng III

84

Lê Thị Hồng Mến

14/7/1983

Phó Hiệu trưởng, GVMN chính

Đại học

B

B

15a.206

4/10

3.03

01/10/2015

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

4/10

3.03

01/10/2015

85

Nguyễn Thị Thư

14/5/1979

GVMN chính

Cao đẳng

A

15a.206

4/10

3.03

01/11/2014

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

4/10

3.03

01/11/2014

86

Phạm Thị Hồng Nguyện

16/12/1982

GVMN chính

Cao đẳng

B

15a.206

4/10

3.03

01/10/2015

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

4/10

3.03

01/10/2015

87

Nguyễn Thị Xí

13/7/1987

GVMN chính

Cao đẳng

A

15a.206

1/10

2.10

01/6/2015

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

1/10

2.10

01/6/2015

88

Lê Thị Kiều Trang

24/5/1991

GVMN chính

Cao đẳng

A

15a.206

1/10

2.10

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

1/10

2.10

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

*

Hạng IV

89

Huỳnh Thị Đốc

10/12/1961

GVMN

Trung cấp

15.115

12/12

4.06

5%

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

5%

01/11/2015

90

Huỳnh Thị Phú

08/01/1962

GVMN

Trung cấp

15.115

12/12

4.06

5%

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

5%

01/11/2015

91

Huỳnh Thị Cân

09/01/1969

GVMN

Trung cấp

B

B

15.115

11/12

3.86

01/11/2014

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

01/11/2014

92

Nguyễn Thị Bích Thủy

21/11/1971

GVMN

Trung cấp

B

B

15.115

7/12

3.06

01/11/2014

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

7/12

3.06

01/11/2014

93

Nguyễn Thị Kiều

15/5/1979

GVMN

Trung cấp

B

B

15.115

9/12

3.46

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

9/12

3.46

01/11/2015

94

Trần Thị Phương Mai

15/11/1988

GVMN

Trung cấp

B

A

15.115

4/12

2.46

01/9/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/9/2015

95

Nguyễn Thị Diễm

02/11/1990

GVMN

Trung cấp

B

A

15.115

3/12

2.26

01/9/2014

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

01/9/2014

Trường Mầm non Phổ Minh

*

Hạng III

96

Phan Thị Thủy

20/3/1961

Hiệu trưởng, GVMN chính

Cao đẳng

A

15a.206

10/10

4.89

5%

01/5/2015

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

10/10

4.89

5%

01/5/2015

97

Huỳnh Thị Mỹ Lệ

17/8/1981

Phó Hiệu trưởng, GVMN chính

Cao đẳng

15a.206

4/10

3.03

01/7/2014

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

4/10

3.03

01/7/2014

*

Hạng IV

98

Nguyễn Thị Kim Trọng

06/7/1961

GVMN

Trung cấp

15.115

12/12

4.06

5%

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

5%

01/11/2015

99

Trần Thị Tám

28/01/1963

GVMN

Trung cấp

15.115

12/12

4.06

5%

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

5%

01/11/2015

100

Huỳnh Thị Yến

20/11/1969

GVMN

Trung cấp

15.115

12/12

4.06

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/11/2015

101

Trần Thị Kim Cúc

27/8/1968

GVMN

Trung cấp

15.115

11/12

3.86

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

01/11/2015

102

Nguyễn Thị Kiều

20/6/1984

GVMN

Trung cấp

B

A

15.115

5/12

2.66

01/12/2014

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/12/2014

103

Trần Thị Lệ Hiền

22/12/1987

GVMN

Trung cấp

15.115

3/12

2.26

06/9/2014

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

06/9/2014

Trường Mầm non Thị Trấn Đức Ph

*

Hạng II

104

Hồ Thị Tiết

06/9/1969

GVMN cao cấp

Đại học

A

15a.205

7/9

4.32

01/02/2014

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

7/9

4.32

01/02/2014

105

Lê Thị Phương

10/8/1968

Hiệu trưởng, GVMN cao cấp

Đại học

A

A

15a.205

6/9

3.99

01/5/2013

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

6/9

3.99

01/5/2013

106

Hà Thị Bích Hạnh

03/5/1969

GVMN cao cấp

Đại học

15a.205

5/9

3.66

01/3/2013

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

5/9

3.66

01/3/2013

107

Nguyễn Thị Diệu Huyền

21/11/1968

GVMN cao cấp

Đại học

A

A

15a.205

5/9

3.66

01/7/2014

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

5/9

3.66

01/7/2014

108

Nguyễn Thị Hoàng Nga

12/8/1970

GVMN cao cấp

Đại học

B

A

15a.205

4/9

3.33

01/5/2014

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

4/9

3.33

01/5/2014

109

Võ Thị Ánh Nguyệt

28/8/1980

Phó Hiệu trưởng, GVMN cao cấp

Đại học

A

15a.205

3/9

3.00

03/4/2014

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

3/9

3.00

03/4/2014

110

Trương Thị Xuân Nương

05/6/1983

GVMN cao cấp

Đại học

A

A

15a.205

2/9

2.67

03/7/2014

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

2/9

2.67

03/7/2014

111

Võ Thị Kim Mến

08/8/1983

GVMN cao cấp

Đại học

A

15a.205

2/9

2.67

03/4/2014

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

2/9

2.67

03/4/2014

112

Mai Thị Cẩm Giang

15/5/1991

GVMN cao cấp

Đại học

B

A

15a.205

1/9

2.34

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

1/9

2.34

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

*

Hạng III

113

Đinh Thị Thanh Vân

10/11/1979

GVMN chính

Cao đẳng

15a.206

5/10

3.34

01/01/2015

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

5/10

3.34

01/01/2015

114

Nguyễn Thị Minh Ngân

10/8/1976

GVMN chính

Cao đẳng

B

15a.206

5/10

3.34

01/11/2014

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

5/10

3.34

01/11/2014

115

Nguyễn Thị Trí Nhân

10/10/1981

GVMN chính

Cao đẳng

A

15a.206

3/10

2.12

01/9/2013

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

3/10

2.72

01/9/2013

116

Nguyễn Thị Thanh Thúy

06/4/1980

GVMN chính

Cao đẳng

A

15a.206

3/10

2.72

01/01/2014

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

3/10

2.72

01/01/2014

117

Châu Phương Nhung

25/01/1983

GVMN chính

Cao đẳng

B

15a.206

3/10

2.72

01/11/2013

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

3/10

2.72

01/11/2013

118

Huỳnh Thị Mỹ Loan

14/10/1982

GVMN chính

Cao đẳng

A

15a.206

2/10

2.41

03/4/2014

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

2/10

2.41

03/4/2014

119

Võ Thị Lệ Quyên

01/4/1983

GVMN chính

Cao đẳng

A

15a.206

2/10

2.41

03/01/2015

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

2/10

2.41

03/01/2015

120

Võ Thị Tường Vi

18/6/1982

GVMN chính

Cao đẳng

15a.206

2/10

2.41

01/01/2013

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

2/10

2.41

01/01/2013

121

Huỳnh Thị An

02/10/1989

GVMN chính

Cao đẳng

B

A

15a.206

2/10

2.41

01/7/2014

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

2/10

2.41

01/7/2014

*

Hạng IV

122

Trương Thị Nhung

14/5/1961

GVMN

Trung cấp

15.115

12/12

4.06

13%

01/01/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

13%

01/01/2015

123

Nguyễn Thị Phụng

14/5/1962

GVMN

Trung cấp

15.115

12/12

4.06

5%

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

5%

01/11/2015

124

Trần Thị Bích Thủy

21/7/1964

GVMN

Trung cấp

15.115

9/12

3.46

01/01/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

9/12

3.46

01/01/2015

125

Trương Thị Diệp

21/10/1971

Phó Hiệu trưởng, GVMN

Trung cấp

B

15.115

8/12

3.26

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/11/2015

126

Trương Thị Ngọc Diệp

09/02/1973

GVMN

Trung cấp

B

15.115

8/12

3.26

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/11/2015

127

Phạm Thị ThùyTrâm

10/11/1984

GVMN

Trung cấp

B

15.115

5/12

2.66

01/01/2014

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/01/2014

128

Nguyễn Thị Xuân Trang

28/7/1986

GVMN

Trung cấp

15.115

5/12

2.66

01/10/2014

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/10/2014

129

Nguyễn Thị Lựu

20/6/1988

GVMN

Trung cấp

A

15.115

3/12

2.26

01/9/2014

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

01/9/2014

130

Trần Thị Lệ Thi

20/5/1987

GVMN

Trung cấp

B

15.115

2/12

2.06

03/7/2014

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

03/7/2014

131

Nguyễn Thị Ngọc Duyên

08/12/1990

GVMN

Trung cấp

A

B

15.115

1/12

1.86

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

Tập sự 06 tháng, từ 01/6/2015. nghỉ sinh từ ngày 17/8/2015

Trường Mầm non Phổ Nhơn

*

Hạng II

132

Huỳnh Thị Tú Anh

03/8/1970

Hiệu trưởng, GVMN cao cấp

Đại học

B

B

15a.205

7/9

4.32

01/8/2015

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

7/9

4.32

01/8/2015

133

Nguyễn Thị Nhanh

16/8/1990

GVMN cao cấp

Đại học

B

B

15a.205

1/9

2.34

01/6/2015

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

1/9

2.34

01/6/2015

134

Ngô Thị Thuyền Quyên

25/10/1989

GVMN cao cấp

Đại học

B

B

15a.205

1/9

2.34

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

1/9

2.34

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

135

Nguyễn Thị Kim Tuyết

21/02/1986

GVMN cao cấp

Đại học

15a.205

1/9

2.34

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

1/9

2.34

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

*

Hạng III

136

Đặng Hoàng Bảo Yến

20/12/1986

Phó Hiệu trưởng, GVMN chính

Cao đẳng

B

A

15a.206

2/10

2.41

03/7/2014

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

2/10

2.41

03/7/2014

137

Đỗ Thị Thùy Vy

04/6/1984

GVMN chính

Cao đẳng

B

B

15a.206

3/10

2.72

01/12/2013

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

3/10

2.72

01/12/2013

138

Huỳnh Thị Ánh Trúc

25/10/1984

GVMN chính

Cao đẳng

B

B

15a.206

3/10

2.72

01/4/2013

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

3/10

2.72

01/4/2013

139

Đỗ Thị Lập

29/5/1988

GVMN chính

Cao đẳng

B

B

15a.206

2/10

2.41

01/01/2015

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

2/10

2.41

01/01/2015

140

Nguyễn Thị Duyên

08/11/1991

GVMN chính

Cao đẳng

B

B

15a.206

1/10

2.10

01/6/2015

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

1/10

2.10

01/6/2015

141

Phạm Thị Lê Na

10/10/1988

GVMN chính

Cao đẳng

B

15a.206

1/10

2.10

01/6/2015

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

1/10

2.10

01/6/2015

*

Hạng IV

142

Võ Thị Triệu

20/9/1967

GVMN

Trung cấp

B

15.115

8/12

3.26

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/11/2015

143

Huỳnh Thị Ninh

12/10/1971

GVMN

Trung cấp

B

15.115

6/12

2.86

01/11/2013

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

01/11/2013

Bị kéo dài 06 tháng nâng lương

144

Trần Thạch Thị Hải Vân

20/8/1976

GVMN

Trung cấp

B

15.115

9/12

3.46

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

9/12

3.46

01/11/2015

145

Nguyễn Thị Ngọc

01/02/1978

GVMN

Trung cấp

B

15.115

9/12

3.46

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

9/12

3.46

01/11/2015

Trường Mm non Ph Ninh

*

Hạng II

146

Ngô Hoài Thương

09/03/1980

Hiệu trưởng, GVMN cao cấp

Đại học

15a.205

4/9

3.33

01/9/2013

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

4/9

3.33

01/9/2013

147

Lê Thị Liền

12/8/1982

GVMN cao cấp

Đại học

15a.205

1/9

2.34

01/6/2015

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

1/9

2.34

01/6/2015

148

Nguyễn Thị Cẩm Viên

08/01/1990

GVMN cao cấp

Đại học

15a.205

1/9

2.34

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

1/9

2.34

Tập sự 12 tháng, từ 03/6/2015

149

Huỳnh Thị Thùy Dung

19/9/1989

GVMN cao cấp

Đại học

15a.205

1/9

2.34

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

1/9

2.34

Tập sự 12 tháng, từ 04/6/2015

*

Hạng III

150

Nguyễn Thị Xuân Nương

15/01/1980

Phó Trưởng phòng. GVMN chính

Cao đẳng

15a.206

4/10

3.03

01/7/2014

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

4/10

3.03

01/7/2014

151

Nguyễn Thị Thanh Chung

04/8/1988

GVMN chính

Cao đẳng

15a.206

1/10

2.10

01/6/2015

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

1/10

2.10

01/6/2015

*

Hạng IV

152

Đặng Thị Hồng Yến

05/3/1962

GVMN

Trung cấp

15.115

12/12

4.06

5%

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

5%

01/11/2015

153

Nguyễn Thị Mười

12/10/1963

GVMN

Trung cấp

15.115

12/12

4.06

5%

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

5%

01/11/2015

154

Phạm Thị Kim Loan

28/02/1977

GVMN

Trung cấp

15.115

9/12

3.46

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

9/12

3.46

01/11/2015

155

Huỳnh Thị Trâm Anh

26/3/1975

GVMN

Trung cấp

15.115

8/12

3.26

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/11/2015

156

Nguyễn Thị Ánh Minh

30/9/1973

GVMN

Trung cấp

15.115

8/12

3.26

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/11/2015

157

Huỳnh Thị Chín

01/01/1982

GVMN

Trung cấp

15.115

5/12

2.66

15/10/2014

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

15/10/2014

158

Võ Thị Mỹ Hằng

15/02/1986

GVMN

Trung cấp

15.115

5/12

2.66

01/5/2014

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/5/2014

159

Đỗ Thị Thúy Kiều

01/01/1984

GVMN

Trung cấp

15.115

5/12

2.66

01/9/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/9/2015

160

Huỳnh Thị Hồng Thắm

14/12/1981

GVMN

Trung cấp

15.115

8/12

3.26

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/11/2015

161

Trần Thị Huỳnh Thư

01/11/1987

GVMN

Trung cấp

15.115

4/12

2.46

01/5/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/5/2015

162

Lê Thị Lệ Hằng

16/9/1992

GVMN

Trung cấp

15.115

1/12

1.86

01/6/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

01/6/2015

Trường Mầm non Phổ Văn

*

Hạng II

163

Lê Thị Diệu Hảo

01/10/1993

GVMN cao cấp

Đại học

15a.205

1/9

2.34

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

1/9

2.34

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

164

Huỳnh Thị Thu Mỹ

10/10/1989

GVMN cao cấp

Đại học

15a.205

1/9

2.34

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

1/9

2.34

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

*

Hạng III

165

Nguyễn Thị Cả

10/01/1963

Hiệu trưởng, GVMN chính

Cao đẳng

A

15a.206

10/10

4.89

5%

01/5/2015

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

10/10

4.89

5%

01/5/2015

166

Huỳnh Thị Thúy Hằng

26/4/1974

GVMN chính

Cao đẳng

B

B

15a.206

5/10

3.34

01/02/2014

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

5/10

3.34

01/02/2014

167

Huỳnh Thị Như Nguyệt

24/8/1982

GVMN chính

Cao đẳng

B

B

15a.206

4/10

3.03

01/7/2014

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

4/10

3.03

01/7/2014

*

Hạng IV

168

Lê Thị Anh

10/10/1969

Phó Hiệu trưởng, GVMN

Trung cấp

A

A

15.115

12/12

4.06

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/11/2015

169

Nguyễn Thị Ánh

25/6/1961

GVMN

Trung cấp

15.115

12/12

4.06

5%

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

5%

01/11/2015

170

Lê Thị Mau

10/5/1963

GVMN

Trung cấp

15.115

12/12

4.06

5%

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

5%

01/11/2015

171

Lê Thị Kim Cúc

20/12/1965

GVMN

Trung cấp

B

A

15.115

12/12

4.06

5%

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

5%

01/11/2015

172

Nguyễn Thị Thiên Nhân

10/12/1977

GVMN

Trung cấp

B

A

15.115

9/12

3.46

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

9/12

3.46

01/11/2015

173

Bùi Thị Minh Lý

10/5/1973

GVMN

Trung cấp

B

A

15.115

8/12

3.26

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/11/2015

174

Nguyễn Thị Kim Cương

20/11/1989

GVMN

Trung cấp

B

B

15.115

4/12

2.46

01/9/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/9/2015

175

Võ Thị Mỹ Thanh

02/01/1988

GVMN

Trung cấp

B

B

15.115

4/12

2.46

01/5/2014

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/5/2014

176

Nguyễn Thị Quế Ly

10/4/1991

GVMN

Trung cấp

B

B

15.115

2/12

2.06

03/7/2014

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

03/7/2014

Trường Mầm non Ph Thuận

*

Hạng III

177

Nguyễn Thị Kim Đoan

20/10/1979

Phó Hiệu trưởng, GVMN chính

Đại học

B

A

15a.206

5/10

3.34

01/5/2014

GV Mầm non hạng III

V.07.02.05

5/10

3.34

01/5/2014

178

Nguyễn Thị Hồng Vân

26/12/1968

GVMN chính

Cao đẳng

15a.206

5/10

3.34

01/11/2014

GV Mầm non hạng III

V.07.02.05

5/10

3.34

01/11/2014

179

Nguyễn Thị Thanh Nga

12/9/1980

GVMN chính

Cao đẳng

A

15a.206

4/10

3.03

01/01/2015

GV Mầm non hạng III

V.07.02.05

4/10

3.03

01/01/2015

180

Nguyễn Thị Kiếm

20/01/1985

GVMN chính

Đại học

A

15a.206

2/10

2.41

01/12/2013

GV Mầm non hạng III

V.07.02.05

2/10

2.41

01/12/2013

181

Nguyễn Thị Tuyết

02/4/1988

GVMN chính

Đại học

A

A

15a.206

2/10

2.41

01/10/2014

GV Mầm non hạng III

V.07.02.05

2/10

2.41

01/10/2014

182

Lê Trường Cẩm Khuyên

24/3/1983

GVMN chính

Cao đẳng

15a.206

1/10

2.10

01/6/2015

GV Mầm non hạng III

V.07.02.05

1/10

2.10

01/6/2015

183

Trần Thị Thã

18/01/1980

GVMN chính

Cao đẳng

15a.206

1/10

2.10

03/01/2013

GV Mầm non hạng III

V.07.02.05

1/10

2.10

03/01/2013

*

Hạng IV

184

Lê Thị Thanh Thủy

10/5/1966

Hiệu trưởng, GVMN

Đại học

B

B

15.115

8/12

3.26

01/3/2015

GV Mầm non hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/3/2015

185

Huỳnh Lê Diệp

22/9/1989

GVMN

Đại học

B

B

15.115

4/12

2.46

01/3/2015

GV Mầm non hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/3/2015

186

Nguyễn Thị Trúc

27/12/1972

GVMN

Đại học

15.115

11/12

3.86

01/11/2015

GV Mầm non hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

01/11/2015

187

Nguyễn Thị Hạnh

26/6/1974

GVMN

Đại học

15.115

8/12

3.26

01/11/2015

GV Mầm non hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/11/2015

188

Nguyễn Thị Thanh

20/12/1963

GVMN

Trung cấp

15.115

8/12

3.26

01/11/2015

GV Mầm non hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/11/2015

189

Nguyễn Thị Thanh Bạch

02/02/1982

GVMN

Đại học

15.115

4/12

2.46

01/9/2015

GV Mầm non hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/9/2015

190

Lê Thị Thúy Phương

15/01/1978

GVMN

Đại học

A

B

15.115

4/12

2.46

01/9/2015

GV Mầm non hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/9/2015

191

Huỳnh Thị Cảnh

16/10/1990

GVMN

Trung cấp

15.115

3/12

2.26

01/10/2014

GV Mầm non hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

01/10/2014

192

Nguyễn Thị Lĩnh

05/10/1989

GVMN

Trung cấp

A

A

15.115

3/12

2.26

01/10/2014

GV Mầm non hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

01/10/2014

193

Phạm Thị Kim Yến

09/3/1983

GVMN

Trung cấp

15.115

3/12

2.26

01/3/2014

GV Mầm non hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

01/3/2014

194

Nguyễn Tuyết Mai

06/5/1985

GVMN

Đại học

15.115

2/12

2.06

03/7/2014

GV Mầm non hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

03/7/2014

Trường Mầm non Phổ An

*

Hạng III

195

Phạm Thị Luận

02/7/1982

GVMN chính

Đại học

A

15a.206

4/10

3.03

01/01/2015

GV Mầm non hạng III

V.07.02.05

4/10

3.03

01/01/2015

196

Phan Thị Nhật Trình

10/8/1988

GVMN chính

Đại học

15a.206

1/10

2.10

03/01/2013

GV Mầm non hạng III

V.07.02.05

1/10

2.10

03/01/2013

*

Hạng IV

197

Nguyễn Thị Xuân Diệu

10/01/1983

Hiệu trưởng, GVMN

Đại học

B

B

15.115

5/12

2.66

01/10/2014

GV Mầm non hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/10/2014

198

Võ Thị Mỹ

27/10/1979

Phó Hiệu trưởng, GVMN

Đại học

B

B

15.115

8/12

3.26

01/11/2015

GV Mầm non hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/11/2015

199

Trương Thị Hương

10/10/1964

GVMN

Trung cấp

15.115

12/12

4.06

01/11/2015

GV Mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/11/2015

200

Bùi Thị Sương

06/10/1966

GVMN

Trung cấp

15.115

12/12

4.06

01/11/2015

GV Mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/11/2015

201

Phan Thị Thịnh

20/10/1966

GVMN

Trung cấp

15.115

12/12

4.06

5%

01/11/2015

GV Mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

5%

01/11/2015

202

Nguyễn Thị Trang

16/02/1967

GVMN

Trung cấp

15.115

12/12

4.06

5%

01/11/2015

GV Mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

5%

01/11/2015

203

Nguyễn Thị Tiến

02/6/1966

GVMN

Trung cấp

15.115

12/12

4.06

01/11/2015

GV Mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/11/2015

204

Đoàn Thị Cẩm Tú

22/9/1984

GVMN

Đại học

A

15.115

3/12

2.26

01/9/2014

GV Mầm non hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

01/9/2014

205

Nguyễn Thị Thu Hằng

02/6/1992

GVMN

Trung cấp

C

B

15.115

1/12

1.86

01/6/2015

GV Mầm non hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

01/6/2015

Trường Mầm non Ph Quang

*

Hạng II

206

Ngô Thị Diễm Ngân

15/01/1981

Phó Hiệu trưởng, GVMN cao cấp

Đại học

A

A

15a.205

3/9

3.00

01/11/2014

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

3/9

3.00

01/11/2014

207

Nguyễn Thị Ái Quyên

09/6/1976

GVMN cao cấp

Đại học

A

A

15a.205

5/9

3.66

01/01/2015

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

5/9

3.66

01/01/2015

*

Hạng III

208

Lê Thị Cẩm Lệ

21/10/1979

GVMN chính

Cao đẳng

A

A

15a.206

4/10

3.03

01/7/2014

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

4/10

3.03

01/7/2014

*

Hạng IV

209

Huỳnh Thị Hà

10/8/1961

Hiệu trưởng, GVMN

Trung cấp

15.115

12/12

4.06

19%

01/10/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

19%

01/10/2015

210

Trần Thị Tám

02/9/1967

GVMN

Trung cấp

15.115

12/12

4.06

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/11/2015

211

Phan Thị Mỹ Hiệp

01/7/1970

GVMN

Trung cấp

A

A

15.115

10/12

3.66

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

10/12

3.66

01/11/2015

212

Phan Thị Hồng Thắm

28/12/1977

GVMN

Trung cấp

15.115

9/12

3.46

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

9/12

3.46

01/11/2015

213

Nguyễn Thị Triều

02/10/1976

GVMN

Trung cấp

15.115

9/12

3.46

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

9/12

3.46

01/11/2015

214

Huỳnh Thị Sau

24/4/1979

GVMN

Trung cấp

A

A

15.115

8/12

3.26

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/11/2015

215

Võ Thị Thảo Vy

14/7/1980

GVMN

Trung cấp

A

A

15.115

8/12

3.26

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/11/2015

216

Ngô Thị Kiều Chinh

04/6/1975

GVMN

Trung cấp

15.115

7/12

3.06

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

7/12

3.06

01/11/2015

Trường Mầm non Ph Phong

*

Hạng II

217

Phạm Thị Hòa

01/5/1984

GVMN cao cấp

Đại học

B

15a.205

2/9

2.67

01/02/2013

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

2/9

2.67

01/02/2013

218

Trần Thị Hồng Nghĩa

24/12/1979

GVMN cao cấp

Đại học

B

B

15a.205

3/9

3.00

01/01/2015

GV mầm non hạng II

V.07.02.04

3/9

3.00

01/01/2015

*

Hạng III

219

Nguyễn Thị Hoài

30/8/1966

Hiệu trưởng, GVMN chính

Cao đẳng

B

A

15a.206

6/10

3.65

01/11/2014

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

6/10

3.65

01/11/2014

220

Võ Thị Thanh Hương

08/4/1990

GVMN chính

Cao đẳng

B

B

15a.206

1/10

2.10

03/01/2013

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

1/10

2.10

03/01/2013

221

Huỳnh Thị Việt Thu

04/01/1998

GVMN chính

Cao đẳng

B

A

15a.206

2/10

2.41

01/01/2015

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

2/10

2.41

01/01/2015

222

Mai Thị Ngọc Lan

12/02/1966

GVMN chính

Cao đẳng

B

B

15a.206

5/10

3.34

01/11/2014

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

5/10

3.34

01/11/2014

223

Nguyễn Thị Thùy Dương

10/4/1991

GVMN chính

Cao đẳng

B

B

15a.206

1/10

2.10

01/6/2015

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

1/10

2.10

01/6/2015

224

Huỳnh Thị Linh Huệ

19/7/1991

GVMN chính

Cao đẳng

15a.206

1/10

2.10

GV mầm non hạng III

V.07.02.05

1/10

2.10

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

*

Hạng IV

225

Nguyễn Thị Thanh Thủy

20/3/1962

GVMN

Trung cấp

15.115

12/12

4.06

5%

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

5%

01/11/2015

226

Trần Thị Thu Hà

03/9/1963

GVMN

Trung cấp

B

15.115

12/12

4.06

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/11/2015

227

Nguyễn Thị Bé

18/4/1969

GVMN

Trung cấp

15.115

12/12

4.06

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/11/2015

228

Lữ Thị Hải

09/11/1970

GVMN

Trung cấp

B

B

15.115

11/12

3.86

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

01/11/2015

229

Đỗ Thị Hường

08/02/1970

GVMN

Trung cấp

B

B

15.115

9/12

3.46

01/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

9/12

3.46

01/11/2015

230

Cao Thị Vũ Hân

02/02/1984

Phó Hiệu trưởng, GVMN

Trung cấp

B

B

15.115

5/12

2.66

16/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

16/11/2015

231

Trần Thị Minh Hiệp

03/02/1986

GVMN

Trung cấp

B

B

15.115

5/12

2.66

01/9/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/9/2015

232

Bùi Thị Hà Thu

10/01/1988

GVMN

Trung cấp

B

B

15.115

4/12

2.46

09/11/2015

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

09/11/2015

233

Trần Thị Hồng Nhung

20/7/1986

GVMN

Trung cấp

B

B

15.115

3/12

2.26

01/9/2014

GV mầm non hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

01/9/2014

B

CHỨC DANH NGH NGHIỆP GIÁO VIÊN TIU HỌC

Phòng GD và ĐT

*

Hạng II

1

Lê Thị Điểm

20/12/1977

GVTH cao cấp

Đại học

B

A

15a.203

5/9

3.66

01/6/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

01/6/2015

Trường TH Phổ Châu

*

Hạng II

2

Trần Thị Thu Thảo

10/9/1982

GVTH cao cấp

Đại học

B

B

15a.203

2/9

2.67

01/10/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/10/2013

*

Hạng III

3

Nguyễn Thạnh

10/7/1957

Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

10/10

4.89

12%

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

12%

01/01/2015

4

Trần Ngọc Trân

10/5/1962

Phó Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

10/10

4.89

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

01/02/2014

5

Lê Duy Hiền

10/5/1963

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

9/10

4.58

01/4/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/4/2014

6

Hồ Thị Minh Định

17/8/1966

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

9/10

4.58

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/5/2015

7

Trần Thị Kim Thu

02/9/1967

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

9/10

4.58

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/5/2015

8

Nguyễn Thị Hồng Lượng

16/6/1970

GVTH chính

Cao đẳng

B

B

15a.204

9/10

4.58

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/5/2015

9

Nguyễn Thị Lượng

18/9/1968

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

8/10

4.27

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/12/2013

10

Huỳnh Thị Kim Anh

15/11/1967

GVTH chính

Cao đẳng

B

B

15a.204

8/10

4.27

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2014

11

Võ Thị Bồng

10/11/1971

GVTH chính

Cao đẳng

B

B

15a.204

8/10

4.27

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2015

12

TrươngTốt

15/5/1967

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

8/10

4.27

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2014

13

Võ Thị Huyền

02/02/1969

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

8/10

4.27

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2014

14

Huỳnh Thị Thanh Trúc

19/01/1978

GVTH chính

Cao đẳng

B

B

15a.204

6/10

3.65

01/3/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/3/2014

15

Nguyễn Thị Lệ Thủy

22/4/1977

GVTH chính

Cao đẳng

B

B

15a.204

6/10

3.65

01/9/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/9/2013

16

Nguyễn Thị Bạn

17/4/1976

GVTH chính

Cao đẳng

B

B

15a.204

6/10

3.65

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/6/2015

17

Võ Thị Thúy Lan

20/11/1988

GVTH chính

Cao đẳng

B

B

15a.204

1/10

2.10

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/6/2015

*

Hạng IV

18

Lê Thị Mai Nương

02/02/1990

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

B

15.114

3/12

2.26

01/7/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/7/2015

19

Phạm Thị Hồng Vy

28/02/1990

Giáo viên tiểu học

Cao đẳng

B

B

15.114

3/12

2.26

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/4/2015

Trường TH số 1 Phổ Thạnh

*

Hạng II

20

Lê Thị Xuân Lan

10/5/1968

GVTH cao cấp

Đại học

15a.203

6/9

3.99

01/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/01/2014

21

Lê Thị Quỳnh Uyên

16/11/1980

GVTH cao cấp

Đại học

A

15a.203

2/9

2.67

01/4/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/4/2014

22

Đỗ Thị Phương Thanh

10/10/1983

GVTH cao cấp

Đại học

A

A

15a.203

2/9

2.67

01/4/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/4/2014

23

Huỳnh Thị Vân

12/9/1987

GVTH cao cấp

Đại học

A

15a.203

1/9

2.34

01/6/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

01/6/2015

24

Lê Thị Hồng Huệ

30/01/1983

GVTH cao cấp

Đại học

B1

15a.203

1/9

2.34

01/6/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

01/6/2015

25

Phạm Thị Mỹ Trang

09/9/1986

GVTH cao cấp

Đại học

B

15a.203

1/9

2.34

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

*

Hạng III

26

Ngô Văn Diệu

01/01/1963

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

10/10

4.89

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

01/02/2014

27

Nguyễn Quy

11/4/1965

Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

9/10

4.58

01/5/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/5/2013

28

Huỳnh Thị Thạch

20/10/1966

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

9/10

4.58

01/8/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/8/2013

29

Nguyễn Thị Bích Tuyền

25/12/1969

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

8/10

4.27

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2014

30

Nguyễn Thị Sương

21/12/1968

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

8/10

4.27

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2015

31

Lê Thị Hường

16/02/1968

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

8/10

4.27

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2015

32

Lê Thị Phương Dung

25/4/1976

Phó Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

6/10

3.65

01/6/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/6/2014

33

Nguyễn Thị Bích Liên

25/3/1973

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

6/10

3.65

01/9/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/9/2014

34

Võ Thị Mỹ Lan

15/8/1977

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

6/10

3.65

01/3/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/3/2014

35

Võ Thị Kim Loan

19/9/1971

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

5/10

3.34

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/12/2013

36

Nguyễn Thị Bích Thảo

20/12/1976

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

6/10

3.65

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/11/2013

37

Phạm Thị Tuyết Nhung

05/01/1980

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

2/10

2.41

01/4/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

01/4/2014

38

Diệp Thị Khánh Hiền

11/02/1984

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

3/10

2.72

01/9/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

3/10

2.72

01/9/2014

39

Trần Thị Thu Thuận

31/8/1990

GVTH chính

Cao đẳng

B

B

15a.204

1/10

2.10

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/6/2015

40

Nguyễn Thị Xuân Hường

20/7/1991

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

1/10

2.10

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

*

Hạng IV

41

Trần Văn Tuấn

18/10/1968

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

A

15.114

12/12

4.06

01/3/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

01/3/2015

42

Dương Văn Tám

13/8/1987

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

15.114

3/12

2.26

01/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/10/2014

43

Đặng Thị Ngọc Hân

02/9/1987

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

A

15.114

3/12

2.26

01/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/10/2014

44

Hà Thị Long Hương

20/6/1985

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

15.114

3/12

2.26

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/02/2015

45

Đặng Thị Như Út

16/3/1989

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

B

15.114

1/12

1.86

01/6/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

01/6/2015

Trường TH s 2 Ph Thạnh

*

Hạng II

46

Tô Thị Kim Hà

20/01/1978

GVTH cao cấp

Đại học

A

A

15a.203

6/9

3.99

01/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/8/2014

47

Trần Thị Nữ

04/02/1984

GVTH cao cấp

Đại học

B

B

15a.203

2/9

2.67

01/4/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/4/2014

48

Lê Thị Minh Trúc

20/12/1990

GVTH cao cấp

Đại học

15a.203

1/9

2.34

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

*

Hạng III

49

Nguyễn Bình

25/7/1965

Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

10/10

4.89

6%

01/8/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

6%

01/8/2015

50

Võ Thị Kim Chi

17/3/1971

Phó Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

B

A

15a.204

7/10

3.96

01/7/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/7/2013

51

Thân Thị Hụê

12/10/1963

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

9/10

4.58

01/10/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/10/2014

52

Trần Thị Bích Nga

29/01/1963

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

9/10

4.58

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/02/2014

53

Huỳnh Văn Lựu

20/10/1968

GVTH chính

Cao đẳng

B

A

15a.204

8/10

4.27

01/4/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/4/2015

54

Phùng Thị Hoa

08/01/1969

GVTH chính

Cao đẳng

A

A

15a.204

7/10

3.96

01/7/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/7/2013

55

Phùng Đình Trường

12/02/1969

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

7/10

3.96

01/3/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/3/2015

56

Đỗ Thị Thùy Dư

08/4/1970

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

7/10

3.96

01/3/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/3/2013

57

Nguyễn Thị Tuyết Mai

08/7/1976

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

5/10

3.34

01/3/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/3/2013

58

Phạm Thị Bảo An

02/01/1979

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

5/10

3.34

01/10/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/10/2014

59

Nguyễn Thị Thu Thảo

01/02/1977

GVTH chính

Cao đẳng

A

B

15a.204

5/10

3.34

01/3/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/3/2013

60

Trương Thị Kim Chi

25/7/1987

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

2/10

2.41

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

01/6/2015

61

Nguyễn Thị Hoa

06/02/1990

GVTH chính

Cao đẳng

B

B

15a.204

1/10

2.10

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/6/2015

62

Lê Thị Thu Nhi

29/11/1990

GVTH chính

Cao đẳng

B

B

15a.204

1/10

2.10

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/6/2015

63

Lê Thị Bông

22/11/1990

GVTH chính

Cao đẳng

A (Pháp)

B

15a.204

1/10

2.10

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/6/2015

64

Phạm Thị Thúy Thu Miên

30/12/1991

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

1/10

2.10

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

65

Đặng Thị Nhạn

02/10/1988

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

1/10

2.10

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

*

Hạng IV

66

Nguyễn Thị Ngữ

14/6/1961

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

12%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

12%

01/10/2015

67

Trần Thị Cẩm Nhung

27/7/1985

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

A

15.114

3/12

2.26

01/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/10/2014

68

Cao Thị Thúy Kiều

09/02/1988

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

A

15.114

3/12

2.26

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/10/2015

69

Nguyễn Thị Thùy Hương

19/4/1984

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

B

15.114

3/12

2.26

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/10/2015

70

Trần Phụng Đức

09/9/1990

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

B

15.114

3/12

2.26

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/4/2015

71

Nguyễn Thị Tường Vân

17/9/1990

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

B

15.114

1/12

1.86

01/6/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

01/6/2015

Trường TH s 3 Ph Thạnh

*

Hạng II

72

Trần Văn Cư

14/9/1965

GVTH cao cấp

Đại học

A

15a.203

7/9

4.32

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/01/2013

73

Lê Tấn Trung

26/11/1975

GVTH cao cấp

Đại học

A

A

15a.203

7/9

4.32

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/10/2014

74

Trần Chim

22/8/1968

GVTH cao cấp

Đại học

A

15a.203

6/9

3.99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/01/2013

75

Nguyễn Thị Hiệp

30/6/1984

GVTH cao cấp

Đại học

A

A

15a.203

2/9

2.67

01/4/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/4/2015

76

Võ Thị Xuân Lý

05/10/1991

GVTH cao cấp

Đại học

Pháp (B)

B

15a.203

1/9

2.34

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

*

Hạng III

77

Nguyễn Văn Trí

26/4/1960

Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

10/10

4.89

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

01/10/2013

78

Nguyễn Thị Kim Oanh

10/9/1971

Phó Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

B

A

15a.204

7/10

3.96

01/8/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/8/2013

79

Phạm Thị Chạy

13/10/1966

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

8/10

4.27

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/12/2013

80

Trần Thị Thiểu

02/9/1969

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

8/10

4.27

01/7/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/7/2013

81

Võ Thị Mỹ Lệ

09/02/1970

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

7/10

3.96

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/01/2013

82

Thái Thị Thu Thảo

27/12/1975

GVTH chính

Cao đẳng

B

B

15a.204

7/10

3.96

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/11/2014

83

Nguyễn Thị Mỹ Trinh

13/10/1989

GVTH chính

Cao đẳng

B

A

15a.204

1/10

2.10

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/6/2015

84

Nguyễn Thị Kim Loan

02/4/1991

GVTH chính

Cao đẳng

B

B

15a.204

1/10

2.10

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/6/2015

85

Nguyễn Thị Kim Thùy

09/4/1989

GVTH chính

Cao đẳng

B

A

15a.204

1/10

2.10

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/6/2015

*

Hạng IV

86

Đoàn Thị Sơn

02/11/1964

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

6%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

6%

01/01/2015

87

Mai Thị Tới

10/4/1963

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

6%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

6%

01/01/2015

88

Lê Thị Lan

22/3/1990

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

A

B

15.114

3/12

2.26

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/4/2015

89

Nguyễn Thị Hồng Nghĩa

25/12/1983

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

A

B

15.114

3/12

2.26

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/4/2015

90

Trần Thị Minh Thư

29/8/1990

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

B

15.114

1/12

1.86

01/6/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

01/6/2015

91

Mai Thị Thu Thủy

27/10/1991

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

B

15.114

1/12

1.86

01/6/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

01/6/2015

Trường TH số 1 Ph Khánh

*

Hạng II

92

Nguyễn Thị Kiều

06/7/1975

GVTH cao cấp

Đại học

A

15a.203

6/9

3.99

01/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/8/2014

93

Nguyễn Thị Minh Tâm

17/9/1980

GVTH cao cấp

Đại học

A

15a.203

2/9

2.67

01/4/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/4/2014

94

Tô Thị Như Hồng

24/01/1981

GVTH cao cấp

Đại học

A

15a.203

1/9

2.34

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

95

Cao Thị Nhi Hiếu

28/4/1987

GVTH cao cấp

Đại học

A (Pháp)

15a.203

1/9

2.34

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

Tập sự 12 tháng, từ 01/01/2016

*

Hạng III

96

Nguyễn Đúc

14/4/1956

Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

10/10

4.89

12%

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

12%

01/01/2015

97

Nguyễn Văn Tiến

13/4/1969

Phó Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

9/10

4.58

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/11/2014

98

Lê Thị Thu Nguyệt

15/5/1970

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

9/10

4.58

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/5/2015

99

Hoàng Thị Ánh Tuyết

12/02/1969

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

8/10

4.27

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/12/2013

100

Nguyễn Thị Chúc

15/8/1970

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

8/10

4.27

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/12/2014

101

Lê Thị Thúy Kiều

04/6/1974

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

7/10

3.96

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/02/2014

102

Đỗ Thị Kim Phi

29/7/1973

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

6/10

3.65

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/12/2014

103

Nguyễn Thị Ngọc Sương

19/8/1974

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

6/10

3.65

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/01/2014

104

Lê Thị Minh Lai

11/5/1976

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

6/10

3.65

01/6/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/6/2014

105

Nguyễn Văn Mẹo

28/12/1976

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

6/10

3.65

01/3/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/3/2014

106

Phạm Thị Phương Hiền

12/12/1977

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

6/10

3.65

01/3/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/3/2014

107

Nguyễn Thị Hồng Nghiệp

02/12/1979

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

6/10

3.65

01/8/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/8/2014

108

Lê Thị Quỳnh Như

30/11/1979

GVTH chính

Cao đẳng

A

A

15a.204

5/10

3.34

01/7/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/7/2013

109

Nguyễn Thị Hồng Thuận

01/01/1980

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

5/10

3.34

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/11/2014

110

Ngô Tấn Tuấn

06/12/1982

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

2/10

2.41

01/4/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

01/4/2015

*

Hạng IV

111

Ngô Cần

12/6/1965

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

7%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

7%

01/10/2015

112

Hồ Thị Mỹ Phượng

30/10/1963

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

7%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

7%

01/01/2015

113

Nguyễn Thị Thanh Mộng

05/10/1968

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

5%

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5%

01/4/2015

114

Bùi Thị Thanh Thúy

10/02/1964

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

01/4/2015

Trường TH số 2 Phổ Khánh

*

Hng II

115

Lê Tiến Sĩ

22/9/1961

GVTH cao cấp

Đại học

A

A

15a.203

8/9

4.65

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/10/2014

*

Hạng III

116

Hoàng Tấn Dũng

20/01/1958

Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

10/10

4.89

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

01/11/2014

117

Nguyễn Thị Kiểm

20/12/1969

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

8/10

4.27

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2014

118

Nguyễn Thị Kim Loan

01/02/1969

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

8/10

4.27

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2014

119

Lê Tiến Đạt

24/8/1975

GVTH chính

Cao đẳng

A

B

15a.204

7/10

3.96

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/11/2014

120

Hoàng Thúy Phượng

17/12/1977

Phó Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

B

B

15a.204

6/10

3.65

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/02/2014

121

Phan Thị Hà Lam

30/3/1977

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

6/10

3.65

01/8/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/8/2014

122

Võ Thị Thúy Hằng

15/5/1990

GVTH chính

Cao đẳng

B

B

15a.204

1/10

2.10

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/6/2015

123

Nguyễn Thị Ái Phi

11/12/1991

GVTH chính

Cao đẳng (Anh)

Pháp (A)

B

15a.204

1/10

2.10

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

*

Hạng IV

124

Trần Thị Minh

05/10/1961

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

A

15.114

12/12

4.06

8%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

8%

01/10/2015

125

Trần Ngọc Sơn

10/12/1960

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

A

15.114

12/12

4.06

8%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

8%

01/10/2015

126

Nguyễn Thị Tới

06/3/1965

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

A

15.114

12/12

4.06

5%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5%

01/10/2015

127

Lê Thị Kim Đích

16/12/1963

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

A

15.114

12/12

4.06

01/12/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

01/12/2014

Trường TH số 1 Ph Cường

*

Hạng II

128

Phạm Thị Mai

05/12/1976

GVTH cao cấp

Đại học

A

A

15a.203

6/9

3.99

01/9/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/9/2014

*

Hạng III

129

Huỳnh Thị Mỹ

04/6/1961

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

10/10

4.89

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

01/5/2015

130

Nguyễn Thị Xuân Ái

02/01/1967

Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

9/10

4.58

01/02/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/02/2015

131

Lê Thị Xiếu

03/12/1965

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

9/10

4.58

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/10/2013

132

Nguyễn Thị Liên Hương

30/4/1964

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

9/10

4.58

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/12/2014

133

Nguyễn Thị Nhượng

18/8/1966

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

8/10

4.27

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/10/2013

134

Nguyễn Chu

02/6/1967

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

8/10

4.27

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2015

135

Trần Văn Thắng

09/10/1969

GVTH chính

Cao đẳng

B

A

15a.204

7/10

3.96

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/01/2014

136

Nguyễn Thị Tuyết Nga

11/11/1976

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

6/10

3.65

01/3/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/3/2013

137

Trần Thị Kim Oanh

22/5/1977

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

6/10

3.65

01/9/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/9/2013

138

Nguyễn Thị Kim Liên

12/9/1976

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

6/10

3.65

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/12/2014

139

Lê Thị Ngân

20/8/1991

GVTH chính

Cao đẳng

B

B

15a.204

1/10

2.10

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/6/2015

140

Lê Thị Thanh Nga

22/5/1990

GVTH chính

Cao đẳng

A (Pháp)

B

15a.204

1/10

2.10

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/6/2015

141

Nguyễn Anh Huy

10/11/1965

Giáo viên THCS chưa đạt chuẩn

Trung cấp

B

15c.208

8/10

4.27

01/4/2013

GVTH hạng III (chưa đạt chuẩn)

V.07.03.08

8/10

4.27

01/4/2013

*

Hạng IV

142

Nguyễn Thị Vân

10/7/1965

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

A

15.114

12/12

4.06

7%

01/01/2015

Giáo viên tiểu học hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

7%

01/01/2015

143

Nguyễn Thị Kim Sơn

30/8/1967

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

A

15.114

12/12

4.06

5%

01/01/2015

Giáo viên tiểu học hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5%

01/01/2015

144

Nguyễn Tứ

16/5/1965

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

11/12

3.86

01/3/2014

Giáo viên tiểu học hạng IV

V.07.03.09

11/12

3.86

01/3/2014

145

Võ Thị Cang

20/12/1988

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

A

15.114

1/12

1.86

01/6/2015

Giáo viên tiểu học hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

01/6/2015

Trường TH s 2 Ph Cường

*

Hạng II

146

Cao Văn Thành

12/4/1957

Hiệu trưởng, GVTH cao cấp

Đại học

15a.203

9/9

4.98

15%

01/01/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4.98

15%

01/01/2015

147

Nguyễn Thị Định

10/7/1969

GVTH cao cấp

Đại học

A

A

15a.203

6/9

3.99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/01/2013

148

Lê Thị Hồng Chí

12/6/1987

GVTH cao cấp

Đại học

Cử nhân

15a.203

1/9

2.34

01/6/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

01/6/2015

149

Nguyễn Thị Liên

25/5/1990

GVTH cao cấp

Đại học

15a.203

1/9

2.34

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

Tập sự 12 tháng từ 01/6/2015

*

Hạng III

150

Nguyễn Tiến

06/3/1961

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

10/10

4.89

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

01/02/2014

151

Lê Thị Hiển

12/9/1965

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

9/10

4.58

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/02/2014

152

Trần Thị Kim Quy

04/02/1969

Phó Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

9/10

4.58

01/02/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/02/2015

153

Nguyễn Thị Trí

02/9/1964

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

9/10

4.58

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/01/2015

154

Nguyễn Thị Cam

26/02/1968

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

8/10

4.27

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2014

155

Đào Thị Ngọ

02/10/1968

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

8/10

4.27

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/02/2014

156

Võ Thị Kim Nhung

20/6/1971

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

8/10

4.27

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2015

157

Lê Thị Lệ Huyền

25/3/1968

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

7/10

3.96

01/3/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/3/2014

158

Huỳnh Thị Hiền

07/12/1975

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

7/10

3.96

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/11/2014

159

Nguyễn Văn Tươi

04/6/1965

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

5/10

3.34

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/12/2013

160

Nguyễn Thị Ngọc Sương

13/8/1979

GVTH chính

Cao đẳng

B

A

15a.204

5/10

3.34

01/3/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/3/2013

161

Nguyễn Thị Mai

02/8/1979

Giáo viên THCS

Cao đẳng (Anh)

B

15a.202

5/10

3.34

01/9/2015

GVTH hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/9/2015

*

Hạng IV

162

Nguyễn Thị Liên

24/6/1964

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

8%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

8%

01/10/2015

163

Hồ Thị Thẩm Hàn

26/3/1965

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

15.114

12/12

4.06

7%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

7%

01/10/2015

164

Lương Thị Nở

08/10/1969

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

6%

01/8/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

6%

01/8/2015

165

Lê Thị Ấn

31/12/1964

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

5%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5%

01/10/2015

Trường TH Phổ Hòa

*

Hạng II

166

Trà Thị Kim Cúc

18/6/1974

Phó Hiệu trưởng, GVTH cao cấp

Đại học

A

A

15a.203

7/9

4.32

01/9/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/9/2015

167

Trần Thị Mai Hiên

18/10/1971

GVTH cao cấp

Đại học

B

A

15a.203

6/9

3.99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/01/2013

168

Trà Ngọc Oanh

12/6/1978

GVTH cao cấp

Đại học

A

15a.203

6/9

3.99

01/11/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/11/2013

169

Nguyễn Thị Thu

08/7/1976

GVTH cao cấp

Đại học

A

A

15a.203

5/9

3.66

01/5/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

01/5/2015

*

Hạng III

170

Đặng Thị Vi

16/02/1973

Hiệu trưởng, GVTH chính

Đại học

B

B

15a.204

8/10

4.27

01/8/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/8/2015

171

Huỳnh Thị Lệ Thẩm

22/8/1965

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

9/10

4.58

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/12/2014

172

Nguyễn Thị Thu Mỹ

24/10/1968

GVTH chính

Cao đẳng

A

A

15a.204

9/10

4.58

01/8/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/8/2015

173

Phạm Thị Thư Dung

22/9/1969

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

8/10

4.27

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2014

174

Phạm Thị Kiều Lam

25/02/1975

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

7/10

3.96

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/11/2014

175

Nguyễn Thị Hồng Lý

26/12/1975

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B

15a.202

6/10

3.65

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/12/2013

176

Phạm Thị Lưu

20/5/1976

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

6/10

3.65

01/9/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/9/2013

177

Nguyễn Thị Thúy Hằng

20/10/1979

GVTH chính

Cao đẳng

A

B

15a.204

6/10

3.65

01/9/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/9/2015

178

Đỗ Thị Nguyệt Nga

01/01/1981

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

5/10

3.34

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/02/2014

*

Hạng IV

179

Huỳnh Thị Tám

10/10/1967

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

11/12

3.86

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

11/12

3.86

01/10/2015

180

Nguyễn Thị Hoài Vinh

06/8/1988

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

B

15.114

1/12

1.86

01/6/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

01/6/2015

Trường TH Ph Vinh

*

Hạng II

181

Phạm Bá Tín

12/02/1964

GVTH cao cấp

Đại học

15a.203

7/9

4.32

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/10/2014

182

Huỳnh Thị Mầu

25/02/1971

GVTH cao cấp

Đại học

15a.203

6/9

3.99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/01/2013

183

Nguyễn Thị Mỹ Phượng

26/02/1977

Phó Hiệu trưởng, GVTH cao cấp

Đại học

15a.203

5/9

3.66

01/6/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

01/6/2015

184

Trần Thị Diễm

20/8/1972

GV THCS chính

Đại học

15a.201

6/9

3.99

15/8/2013

GVTH hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

15/8/2013

185

Đặng Thị Kiều

20/12/1980

GVTH cao cấp

Đại học

15a.203

4/9

3.33

01/10/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

01/10/2013

*

Hạng III

186

Phạm Thôi

01/04/1964

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

10/10

4.89

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

01/02/2014

187

Võ Tấn Dũng

15/8/1965

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

9/10

4.58

01/5/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/5/2013

188

Trương Ngọc Sử

01/01/1965

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

9/10

4.58

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/5/2015

189

Nguyễn Tiến Dũng

08/4/1968

Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

8/10

4.27

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2013

190

Nguyễn Thị Ánh Tuyết

12/3/1968

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

8/10

4.27

01/8/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/8/2013

191

Lê Thị Chính

12/9/1964

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

8/10

4.27

01/4/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/4/2014

192

Tô Thị Được

03/7/1973

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

8/10

4.27

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/12/2014

193

Nguyễn Thị Bích Thủy

07/6/1974

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

7/10

3.96

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/5/2015

194

Nguyễn Thị Diễn

31/12/1970

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

6/10

3.65

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/12/2013

195

Nguyễn Thị Nhàn

27/5/1976

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

6/10

3.65

01/9/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/9/2013

196

Phan Cẩm Tú

03/9/1979

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

5/10

3.34

01/3/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/3/2013

197

Phan Thị Thu Hương

22/5/1978

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

5/10

3.34

01/4/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/4/2014

198

Lý Thị Huyền Linh

28/4/1988

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

1/10

2.10

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/6/2015

199

Ngô Đình Ánh Trúc

27/11/1992

GVTH chính

Cao đẳng (Anh)

Pháp (B)

B

15a.204

1/10

2.10

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

200

Nguyễn Thị Ngọc Nguyên

29/8/1979

GVTH chính

Cao đẳng

B

A

15a.204

1/10

2.10

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

*

Hạng IV

201

Đỗ Tiến Thông

20/5/1958

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

12%

01/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

12%

01/10/2014

202

Lương Học

15/12/1956

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

9%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

9%

01/10/2015

203

Trần Thị Tý

20/02/1962

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

7%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

7%

01/01/2015

204

Nguyễn Thị Thảo

20/5/1964

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

7%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

7%

01/01/2015

205

Trương Thị Kim Ý

27/01/1964

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

6%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

6%

01/01/2015

206

Trương Thị Xuân Nguyệt

16/10/1963

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

8%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

8%

01/10/2015

207

Nguyễn Tiến Ân

04/4/1964

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

5%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5%

01/01/2015

208

Nguyễn Thị Hồng Tân

06/02/1970

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

01/01/2014

209

Nguyễn Tiến Thanh

10/12/1981

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

1/12

1.86

01/6/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

01/6/2015

Trường TH PhMinh

*

Hạng II

210

Nguyễn Văn Dũng

03/5/1956

GVTH cao cấp

Đại học

B

15a.203

8/9

4.65

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/01/2013

*

Hạng III

211

Nguyễn Thị Ngọc Sương

10/10/1964

Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

9/10

4.58

01/8/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/8/2013

212

Nguyễn Thị Kim Xuyến

10/02/1965

Phó Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

9/10

4.58

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/02/2014

213

Huỳnh Thị Minh Cẩm

16/8/1963

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

9/10

4.58

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/01/2015

214

Nguyễn Thị Kim Liên

05/01/1969

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

9/10

4.58

01/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/10/2015

215

Nguyễn Thị Lữ

12/6/1967

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

8/10

4.27

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2014

216

Võ Thị Trang

19/11/1976

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

6/10

3.65

01/8/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/8/2014

217

Nguyễn Thị Ngọc Đức

01/9/1969

GV THCS

Cao đẳng (Anh)

A

15a.202

7/10

3.96

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/10/2013

218

Trần Thị Vân Khánh

12/9/1977

GVTH chính

Cao đẳng

B

A

15a.204

6/10

3.65

01/3/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/3/2014

219

Nguyễn Tuyết Chinh

26/01/1966

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

8/10

4.27

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/02/2014

220

Nguyễn Thị Hiện

16/02/1969

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

8/10

4.27

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2014

221

Huỳnh Quang Lý

06/5/1990

GVTH chính

Cao đẳng

B

A

15a.204

1/10

2.10

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/6/2015

222

Nguyễn Thị Thanh Thảo

21/9/1988

GVTH chính

Cao đẳng

B

B

15a.204

1/10

2.10

01/06/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/06/2015

223

Võ Thị Ý

14/8/1984

GVTH chính

Cao đẳng

B

A

15a.204

1/10

2.10

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/6/2015

*

Hạng IV

224

Huỳnh Thủy

16/9/1963

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

A

15.114

12/12

4.06

9%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

9%

01/01/2015

225

Võ Thị Vui

25/12/1963

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

8%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

8%

01/10/2015

Trường TH thị trấn Đức Phổ

*

Hạng II

226

Huỳnh Thị Thùy Trâm

10/4/1966

Hiệu trưởng, GVTH cao cấp

Đại học

A

A

15a.203

8/9

4.65

01/6/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/6/2015

227

Huỳnh Thị Minh Sung

08/5/1961

GVTH cao cấp

Đại học

15a.203

8/9

4.65

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/01/2013

228

Nguyễn Thị Mân

16/6/1965

GVTH cao cấp

Đại học

A

A

15a.203

8/9

4.65

01/12/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/12/2015

229

Lê Trần Diễm Quyên

10/3/1976

GVTH cao cấp

Đại học

15a.203

6/9

3.99

01/4/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/4/2014

230

Hoàng Thị Kiều Nga

08/02/1978

GVTH cao cấp

Đại học

15a.203

6/9

3.99

01/6/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/6/2014

231

Lâm Thị Kim Chánh

10/5/1978

GVTH cao cấp

Đại học

15a.203

5/9

3.66

01/3/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

01/3/2013

232

Phạm Thị Ngọc Huệ

12/12/1977

GVTH cao cấp

Đại học

B

B

15a.203

5/9

3.66

01/6/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

01/6/2014

233

Lê Thị Thúy Hằng

19/3/1971

GVTH cao cấp

Đại học

A

A

15a.203

5/9

3.66

01/9/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

01/9/2014

234

Hoàng Thị Kim Lam

24/11/1977

GVTH cao cấp

Đại học

A

A

15a.203

4/9

3.33

01/7/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

01/7/2014

235

Lê Thị Minh Huệ

10/6/1977

GVTH cao cấp

Đại học

A

15a.203

4/9

3.33

01/3/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

01/3/2013

236

Hồ Ngọc Thảo Vy

30/10/1982

GVTH cao cấp

Đại học

A

A

15a.201

3/9

3.00

15/8/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

15/8/2013

237

Trần Thị Ái Ly

05/12/1984

GVTH cao cấp

Đại học

15a.203

2/9

2.67

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/01/2013

238

Trịnh Thị Hoàng Duyên

07/01/1985

GVTH cao cấp

Đại học

A

15a.203

2/9

2.67

01/6/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/6/2014

239

Trần Thị Thân Thương

10/3/1988

GVTH cao cấp

Đại học

15a.203

1/9

2.34

01/6/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

01/6/2015

*

Hạng III

240

Đỗ Thị Kim Anh

18/4/1964

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

9/10

4.58

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/02/2014

241

Thới Thị Thùy Hưng

15/01/1964

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

9/10

4.58

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/02/2014

242

Phạm Thị Yến

15/7/1964

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

9/10

4.58

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/02/2014

243

Đỗ Thị Kim Nga

20/5/1967

GVTH chính

Cao đẳng

A

A

15a.204

9/10

4.58

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/5/2015

244

Huỳnh Thị Thu Lụa

10/12/1968

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

8/10

4.27

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/12/2013

245

Nguyễn Thị Thu Hà

10/4/1968

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

8/10

4.27

01/8/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/8/2013

246

Võ Thị Quý

12/4/1973

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

8/10

4.27

01/10/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/10/2014

247

Lê Trần Diễm Quỳnh

06/4/1974

GVTH chính

Cao đẳng

B

A

15a.204

7/10

3.96

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/02/2014

248

Lê Thị Nương

09/11/1973

GVTH chính

Cao đẳng

B

KTV

15a.204

7/10

3.96

01/6/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/6/2013

249

Huỳnh Thị Tín

06/10/1975

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

7/10

3.96

01/9/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/9/2015

250

Huỳnh Thị Cẩm Dung

05/5/1977

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

6/10

3.65

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/02/2014

251

Cao Thị Ngọc Lan

04/01/1976

GVTH chính

Cao đẳng

B

A

15a.204

6/10

3.65

01/10/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/10/2014

252

Nguyễn Diễm Ái Quý

06/5/1977

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

6/10

3.65

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/11/2014

253

Nguyễn Thị Thu Hoàng

01/01/1967

GVTH chính

Cao đẳng

A

A

15a.204

5/10

3.34

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/02/2014

254

Nguyễn Thị Yến Hải

19/7/1974

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

2/10

2.41

01/4/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

01/4/2014

255

Phạm Thị Phương Anh

20/12/1988

GVTH chính

Cao đẳng

B

A

15a.204

2/10

2.41

01/4/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

01/4/2014

*

Hạng IV

256

Bùi Ngọc Tưởng

01/01/1988

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

B

15.114

3/12

2.26

01/8/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/8/2014

Trường TH PhNhơn

*

Hạng II

257

Nguyễn Thị An

17/9/1969

GVTH cao cấp

Đại học

A

A

15a.203

7/9

4.32

01/12/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/12/2013

258

Nguyễn Thị Hải

15/10/1975

GVTH cao cấp

Đại học

A

15a.203

6/9

3.99

01/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/8/2014

259

Nguyễn Thị Thụy Khánh

20/8/1980

GV THCS chính

Đại học (Anh)

15a.201

3/9

3.00

01/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/01/2014

*

Hạng III

260

Huỳnh Đào

08/3/1961

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

9/10

4.58

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/12/2014

261

Huỳnh Thị Kim Giới

20/6/1963

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

9/10

4.58

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/12/2014

262

Nguyễn Thị Thư

05/11/1964

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

9/10

4.58

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/02/2014

263

Nguyễn Thị Lệ Chi

06/12/1970

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

9/10

4.58

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/5/2015

264

Huỳnh Đoàn Vinh

26/01/1968

Phó Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

7/10

3.96

01/5/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/5/2013

265

Nguyễn Thị Lý

16/4/1980

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

5/10

3.34

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/01/2014

266

Nguyễn Thị Ánh Triết

13/6/1981

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

3/10

2.12

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

3/10

2.72

01/11/2013

*

Hạng IV

267

Thạch Cảnh Tâm

30/3/1957

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

13%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

13%

01/01/2015

268

Cao Văn Chánh

20/10/1957

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

13%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

13%

01/01/2015

269

Nguyễn Tiến Tâm

28/6/1956

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

12%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

12%

01/01/2015

270

Vỗ Văn Nguyên

08/6/1961

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

6%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

6%

01/10/2015

271

Lê Thị Nữ

12/8/1985

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

B

15.114

3/12

2.26

01/8/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/8/2014

272

Nguyễn Tiến Thủy

20/4/1984

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

B

15.114

3/12

2.26

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/4/2015

273

Đỗ Thị Bích Thùy

24/6/1990

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

3/12

2.26

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/4/2015

Trường TH Phổ Ninh

*

Hạng II

274

Hoàng Thị Thanh Thư

08/02/1978

GVTH cao cấp

Đại học

A

A

15a.203

4/9

3.33

01/7/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

01/7/2014

*

Hạng III

275

Cao Thị Thanh Nhung

10/10/1966

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

9/10

4.58

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/12/2014

276

Nguyễn Thị Dư

12/3/1964

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

9/10

4.58

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/01/2015

217

Nguyễn Thị Lam

27/8/1969

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

8/10

4.27

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/12/2013

278

Lê Thị Tuyết Nhung

30/4/1968

GVTH chính

Cao đẳng

A

153.204

8/10

4.27

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2014

279

Nguyễn Thị Như Hoa

17/10/1973

GVTH chính

Cao đẳng

B

A

15a.204

8/10

4.27

01/11/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/11/2015

280

Bùi Thị Hoan

18/8/1973

GVTH chính

Cao đẳng

153.204

8/10

4.27

01/12/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/12/2015

281

Nguyễn Thị Thúy Hằng

29/4/1976

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

7/10

3.96

01/3/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/3/2015

282

Huỳnh Thị Hồng Diễm

20/8/1976

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

7/10

3.96

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/5/2015

283

Ngô Thị Cẩm Thiên

20/12/1975

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

6/10

3.65

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/01/2014

284

Nguyễn Thị Hương Thảo

17/6/1974

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

6/10

3.65

01/6/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/6/2014

285

Huỳnh Thị Thu Thảo

02/01/1979

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

6/10

3.65

01/8/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/8/2014

286

Nguyễn Thị Dung

19/5/1976

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

6/10

3.65

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/12/2014

287

Nguyễn Thị Hạnh

26/10/1977

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

6/10

3.65

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/5/2015

288

Nguyễn Thị Kim Hạnh

17/9/1976

GVTH chính

Cao đẳng

KTV

15a.204

6/10

3.65

01/12/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/12/2015

289

Nguyễn Ngọc Tuấn

28/01/1981

Phó Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

B

A

15a.204

5/10

3.34

01/7/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/7/2013

290

Nguyễn Thị Ái

01/12/1977

GVTH chính

Cao đẳng

B

A

15a.204

5/10

3.34

01/7/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/7/2013

291

Nguyễn Thị Thanh Nga

18/5/1978

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

5/10

3.34

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/01/2015

292

Huỳnh Thị Phượng

15/3/1974

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

4/10

3.03

01/3/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/3/2013

293

Trần Thị Ngọc Trâm

09/9/1979

Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

A

15a.202

2/10

2.41

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

01/01/2013

*

Hạng IV

294

Lê Văn Đức

23/02/1958

Hiệu trưởng, Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

12%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

12%

01/01/2015

295

Nguyễn Thị Mười

19/5/1964

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

8%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

8%

01/10/2015

296

Huỳnh Thị Mỹ Liên

08/7/1964

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

7%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

7%

01/01/2015

297

Đặng Thị Thu Hà

20/6/1967

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

5%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5%

01/01/2015

298

Nguyễn Thị Thanh Nhàng

02/4/1990

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

B

15.114

3/12

2.26

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/4/2015

Trường TH Phổ Văn 1

*

Hạng II

299

Lê Thị Phương Hiếu

15/4/1977

GVTH cao cấp

Đại học

15a.203

5/9

3.66

01/02/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

01/02/2014

*

Hạng III

300

Nguyễn Thị Đông

08/10/1964

Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

9/10

4.58

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/02/2014

301

Lê Văn Minh

10/3/1962

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

9/10

4.58

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/10/2013

302

Nguyễn Thị Hường

10/8/1969

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

9/10

4.58

01/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/10/2015

303

Nguyễn Thị Đệ

05/4/1988

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

9/10

4.58

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/5/2015

304

Hồ Thị Thúy Thanh

10/4/1969

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

8/10

4.27

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/12/2013

305

Trần Thị Cẩm

12/10/1970

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

8/10

4.27

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2015

306

Nguyễn Thị Đào

06/4/1975

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

7/10

3.96

01/9/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/9/2014

307

Huỳnh Thị Minh Trâm

03/02/1976

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

6/10

3.65

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/02/2014

308

Trần Thị Tuyết Nga

05/02/1976

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

6/10

3.65

01/3/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/3/2013

309

Nguyễn Thị Thu Thủy

29/9/1978

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

6/10

3.65

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/11/2013

310

Đào Thị Thạo

09/02/1991

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

1/10

2.10

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/6/2015

311

Nguyễn Thị Sương

12/12/1990

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

1/10

2.10

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/6/2015

312

Nguyễn Thị Thúy

10/3/1968

Phó Hiệu trưởng, Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/12/2013

313

Nguyễn Thị Phượng

10/3/1968

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/12/2013

314

Phan Thị Sương Nguyệt Ánh

10/7/1987

GVTH chính

Cao đẳng (Anh)

A (tiếng Trung)

A

15a.204

1/10

2.10

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

Tập sự 12 tháng. từ 01/01/2016

*

Hạng IV

315

Võ Thị Cẩm

15/10/1963

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

7%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

7%

01/01/2015

316

Nguyễn Văn Tám

06/6/1962

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

01/3/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

01/3/2015

317

Trần Thị Thi Ca

10/01/1985

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

3/12

2.26

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/4/2015

Trường TH Ph Văn 2

*

Hạng II

318

Huỳnh Thị Bích Liễu

07/8/1976

Hiệu trưởng, GVTH cao cấp

Đại học

A

A

15a.203

6/9

3.99

01/3/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/3/2014

319

Nguyễn Thị Thúy Hạnh

08/02/1968

GVTH cao cấp

Đại học

A

A

15a.203

6/9

3.99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/01/2013

320

Nguyễn Thị Xuân Tĩnh

13/9/1980

GVTH cao cấp

Đại học

A

A

15a.203

4/9

3.33

01/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

01/8/2014

321

Nguyễn Thị Thùy Trang

13/02/1980

GVTH cao cấp

Đại học

A

15a.203

1/9

2.34

01/6/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

01/6/2015

*

Hạng III

322

Nguyễn Thị Phương Linh

08/11/1978

Phó Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

B

A

15a.204

5/10

3.34

01/5/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/5/2013

323

Huỳnh Thị Xuân

20/8/1965

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

9/10

4.58

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/01/2014

324

Huỳnh Thị Ngọc Bích

08/8/1964

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

9/10

4.58

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/10/2013

325

Nguyễn Thị Năm

15/7/1968

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

9/10

4.58

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/5/2015

326

Nguyễn Thị Thu Hồng

30/3/1978

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

6/10

3.65

01/6/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/6/2014

327

Dương Thị Hồng

20/8/1978

GVTH chính

Cao đẳng

B

B

15a.204

6/10

3.65

01/8/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/8/2014

328

Phạm Thị Bích Nguyên

15/01/1990

GVTH chính

Cao đẳng

B

A

15a.204

1/10

2.1

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.1

01/6/2015

329

Nguyễn Thị Tho

06/01/1992

GVTH chính

Cao đẳng

B

B

15a.204

1/10

2.1

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.1

01/6/2015

330

Nguyễn Thị Thanh Nhàn

26/02/1992

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

1/10

2.1

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.1

01/6/2015

*

Hạng IV

331

Nguyễn Thị Hồng Phấn

12/6/1989

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

B

15.114

3/12

2.26

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/4/2015

332

Huỳnh Thị Lệ Trúc

27/02/1987

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

A

15.114

3/12

2.26

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/4/2015

Trường TH s 1 Phổ Thun

*

Hạng II

333

Phạm Thị Thanh Tuyền

20/7/1991

GVTH cao cấp

Đại học (Anh)

15a.203

1/9

2.34

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

*

Hạng III

334

Trần Phiên

16/10/1968

Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

8/10

4.27

01/4/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/4/2013

335

Nguyễn Thị Hồng Khanh

04/3/1967

Phó Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

8/10

4.27

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/12/2013

336

Đặng Thị Thanh Diễm

16/10/1974

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

7/10

3.96

01/4/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/4/2014

337

Nguyễn Thị Yến

16/4/1969

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

8/10

4.27

01/8/2012

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/8/2012

338

Võ Văn Đoàn

02/6/1972

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

6/10

3.65

01/3/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/3/2014

339

Trần Thị Thu Hà

01/3/1965

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

9/10

4.58

01/7/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/7/2015

340

Võ Thị Thư

25/11/1991

GVTH chính

Cao đẳng

B

B

15a.204

1/10

2.10

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/6/2015

341

Lê Thị Sáu

20/01/1962

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

10/10

4.89

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

01/5/2015

342

Nguyễn Thị Xuân Thu

15/12/1975

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

6/10

3.65

01/3/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/3/2013

343

Trần Thị Thu Thủy

20/10/1975

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

6/10

3.65

01/6/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/6/2014

*

Hạng IV

344

Võ Thị Thu Hà

17/8/1967

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

A

15.114

12/12

4.06

6%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

6%

01/10/2015

345

Phan Thị Thìn

01/02/1966

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

A

15.114

12/12

4.06

7%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

7%

01/01/2015

346

Trương Thị Tánh

09/10/1962

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

A

15.114

12/12

4.06

11%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

11%

01/01/2015

347

Huỳnh Thị Xanh

20/11/1967

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

A

15.114

12/12

4.06

6%

01/8/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

6%

01/8/2015

348

Nguyễn Thị Sinh

10/4/1966

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

A

15.114

11/12

3.86

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

11/12

3.86

01/4/2015

349

Võ Ngọc Trường

14/9/1990

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

A

15.114

01/12

1.86

01/6/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

01/12

1.86

01/6/2015

Trường TH s 2 Ph Thuận

*

Hạng II

350

Võ Kim Sơn

10/4/1962

Hiệu trưởng, GVTH cao cấp

Đại học

A

A

15a.203

9/9

4.98

01/11/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4.98

01/11/2014

*

Hạng III

351

Đoàn Thị Kiều Oanh

12/10/1975

Phó Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

6/10

3.65

01/3/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/3/2014

352

Trần Ngọc Kiêm

02/01/1962

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

9/10

4.58

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/5/2015

353

Mai Thị Tình

06/4/1976

GVTH chính

Cao đẳng

A

B

15a.204

6/10

3.65

01/3/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/3/2015

354

Mai Thị Thu Thủy

10/12/1979

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

5/10

3.34

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/02/2014

355

Nguyễn Thị Tư

08/11/1977

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

6/10

3.65

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/12/2014

356

Nguyễn Thị Thu Thủy

06/10/1968

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

9/10

4.58

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/5/2015

357

Võ Thị Thanh Châu

25/3/1983

GVTH chính

Cao đẳng

B

A

15a.204

3/10

2.72

15/9/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

3/10

2.72

15/9/2013

358

Nguyễn Thị Lệ Vi

02/3/1991

GVTH chính

Cao đẳng

B

B

15a.204

1/10

2.10

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/6/2015

*

Hạng IV

359

Phạm Thị Kim Xuân

20/10/1965

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

A

15.114

12/12

4.06

7%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

7%

01/01/2015

360

Nguyễn Văn Long

08/10/1963

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

A

15.114

12/12

4.06

8%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

8%

01/10/2015

361

Huỳnh Thị Kiều Vy

02/11/1991

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

B

15.114

1/12

1.86

01/6/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

01/6/2015

Trường TH Ph An

*

Hạng II

362

Nguyễn Thị Nhi

21/9/1978

GVTH cao cấp

Đại học

A

A

15a.203

3/9

3.00

01/11/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/11/2013

363

Hồ Thị Cẩm Loan

02/12/1988

GVTH cao cấp

Đại học (Anh)

B

15a.203

1/9

2.34

01/6/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

01/6/2015

364

Phan Văn Hải

20/02/1990

GVTH cao cấp

Đại học

A

15a.203

1/9

2.34

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

*

Hạng III

365

Vương Thị Hồng Tám

20/10/1972

Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

A

A

15a.204

7/10

3.96

01/8/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/8/2013

366

Phan Thị Cúc

13/11/1978

Phó Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

A

A

15a.204

4/10

3.03

01/3/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/3/2013

367

Huỳnh Thị Ngọc Bích

01/4/1974

GVTH chính

Cao đẳng

A

A

15a.204

5/10

3.34

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/01/2014

368

Phạm Thị Phương Dung

19/5/1973

GVTH chính

Cao đẳng

A

A

15a.204

8/10

4.27

01/11/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/11/2015

369

Nguyễn Thị Bình

10/7/1976

GVTH chính

Cao đẳng

A

A

15a.204

6/10

3.65

01/6/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/6/2014

370

Huỳnh Thị Dân

15/4/1963

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

10/10

4.89

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

01/12/2014

371

Trần Thị Mai

24/4/1967

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

8/10

4.27

01/4/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/4/2014

372

Phan Thị Hà

02/01/1987

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

1/10

2.10

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/6/2015

373

Nguyễn Thị Việt Kiều

08/7/1991

GVTH chính

Cao đẳng

B

B

15a.204

1/10

2.10

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/6/2015

374

Nguyễn Thị Bích Cầm

26/11/1992

GVTH chính

Cao đẳng (Anh)

A

15a.204

1/10

2.10

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

*

Hạng IV

375

Phạm Xuân Ba

10/8/1958

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

13%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

13%

01/01/2015

376

Tô Thu

20/02/1957

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

12%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

12%

01/10/2015

377

Nguyễn Văn Minh

04/8/1961

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

10%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

10%

01/01/2015

378

Phạm Thị Mai

29/10/1962

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

A

15.114

12/12

4.06

7%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

7%

01/10/2015

379

Nguyễn Phong Sương

10/10/1962

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

A

15.114

12/12

4.06

6%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

9%

01/10/2015

380

Huỳnh Đăng Túc

14/4/1964

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

6%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

6%

01/10/2015

381

Nguyễn Thị Nhiên

20/8/1964

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

A

15.114

12/12

4.06

6%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

6%

01/01/2015

382

Lê Thị Kính

10/10/1969

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

A

15.114

12/12

4.06

01/4/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

01/4/2014

383

Nguyễn Thị Tự

03/12/1963

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

A

15.114

12/12

4.06

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

01/01/2014

384

Trần Thị Minh Vấn

02/8/1979

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

A

15.114

9/12

3.46

01/9/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3.46

01/9/2014

385

Nguyễn Thị Diễm Thùy

02/11/1983

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

B

15.114

3/12

2.26

01/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/10/2014

386

Nguyễn Thị Cẩm Giang

10/10/1989

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

B

15.114

3/12

2.26

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/4/2015

387

Mai Thị Lũy

10/5/1990

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

B

15.114

3/12

2.26

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/4/2015

388

Nguyễn Thị Dự Thư

05/9/1987

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

A

15.114

1/12

1.86

01/6/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

01/6/2015

389

Nguyễn Thị Phương Điệp

21/9/1991

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

B

15.114

1/12

1.86

01/6/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

01/6/2015

Trường TH PhQuang

*

Hạng II

390

Bùi Văn Bi

11/10/1964

Hiệu trưởng, GVTH cao cấp

Đại học

B

A

15a.203

8/9

4.65

01/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/01/2014

391

Trần Thị Thu Thảo

31/8/1984

GVTH cao cấp

Đại học

B

KTV

15a.203

2/9

2.67

01/8/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/8/2013

*

Hạng III

392

Huỳnh Thị Minh Hải

04/01/1976

Phó Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

B

A

15a.204

6/10

3.65

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/12/2013

393

Nguyễn Được

27/8/1963

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

9/10

4.58

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/12/2014

394

Nguyễn Hân Ri

01/6/1963

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

9/10

4.58

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/12/2014

395

Huỳnh Thị Chậm

26/6/1969

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

8/10

4.27

01/8/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/8/2013

396

Phan Thị Tý

08/8/1967

GVTH chính

Cao đẳng

15a.204

8/10

4.27

01/4/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/4/2014

397

Nguyễn Thị Én

15/8/1969

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

8/10

4.27

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/12/2014

398

Huỳnh Thị Kim Chi

03/01/1967

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

8/10

4.27

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2014

399

Huỳnh Thị Tám

05/02/1969

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

8/10

4.27

01/4/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/4/2014

400

Phan Thị Cẩm Lệ

18/3/1968

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

8/10

4.27

02/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

02/12/2014

401

Nguyễn Thị Xuân Hường

25/10/1976

GVTH chính

Cao đẳng

B

A

15a.204

6/10

3.65

01/3/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/3/2014

402

Huỳnh Thị Ánh Tuyết

27/12/1978

GVTH chính

Cao đẳng

A

A

15a.204

6/10

3.65

01/6/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/6/2014

403

Nguyễn Thành Lâm

10/12/1970

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

5/10

3.34

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/02/2014

404

Nguyễn Thị Minh Trâm

01/5/1978

GVTH chính

Cao đẳng

A

A

15a.204

6/10

3.65

01/9/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/9/2015

405

Nguyễn Thị Minh Tâm

29/7/1979

GVTH chính

Cao đẳng

B

A

15a.204

5/10

3.34

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/5/2015

406

Bùi Thị Hương

05/8/1973

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

7/10

3.96

01/3/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/3/2014

407

Cao Văn Màu

18/02/1974

GVTH chính

Cao đẳng

A

A

15a.204

7/10

3.96

01/9/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/9/2015

408

Đỗ Thị Loan

01/12/1985

GVTH chính

Cao đẳng

B

B

15a.204

1/10

2.10

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/6/2015

409

Lê Thị Loan

27/8/1989

GVTH chính

Cao đẳng

B

B

15a.204

1/10

2.10

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/6/2015

410

Bùi Thị Trúc Xuy

01/01/1991

GVTH chính

Cao đẳng

A

B

15a.204

1/10

2.10

01/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/6/2015

411

Nguyễn Thị Ngọc Ngà

27/9/1990

GVTH chính

Cao đẳng (Anh)

B

15a.204

1/10

2.10

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

Tập sự 12 tháng, từ 02/6/2015

*

Hạng IV

412

Trần Thanh Bân

20/5/1963

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

15.114

12/12

4.06

10%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

10%

01/01/2015

413

Huỳnh Tấn Nhanh

12/6/1962

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

A

15.114

12/12

4.06

15%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

15%

01/01/2015

414

Đặng Thành Tâm

07/7/1960

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

9%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

9%

01/10/2015

415

Trần Thị Lệ Hoạch

02/02/1967

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

A

15.114

12/12

4.06

6%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

6%

01/10/2015

416

Lê Thị Nga

20/4/1966

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

5%

01/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5%

01/4/2015

417

Võ Thị Dư

09/7/1962

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

01/3/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

01/3/2015

418

Đoàn Thị Diễm Hương

28/6/1991

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

B

15.114

1/12

1.86

01/6/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

01/6/2015

419

Biện Thị Hồng Trang

21/6/1987

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

3/12

2.26

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/02/2015

Trường TH Ph Phong

*

Hạng II

420

Nguyễn Thị Kim loan

01/5/1976

GV THCS chính

Đại học (Anh)

B

15a.201

3/9

3.00

01/3/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/3/2015

421

Trần Thị Hồng Vân

14/10/1982

GVTH cao cấp

Đại học

B

KTV

15a.203

2/9

2.67

01/3/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/3/2014

422

Lê Thị Kim Anh

08/11/1980

GVTH cao cấp

Đại học

B

B

15a.203

3/9

3.00

01/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/01/2014

423

Lê Thị Thùy Oanh

12/10/1989

GVTH cao cấp

Đại học (Anh)

B

15a.203

1/9

2.34

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

Tập sự 12 tháng, từ 02/6/2015

*

Hạng III

424

Trần Văn Lai

20/12/1967

Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

9/10

4.58

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/11/2014

425

Nguyễn Thị Vang

30/12/1966

Phó Hiệu trưởng, GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

9/10

4.58

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/11/2014

426

Đoàn Thị Thanh Nga

01/10/1967

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

9/10

4.58

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/5/2015

427

Nguyễn Thị Hạnh

16/5/1964

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

9/10

4.58

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/5/2015

428

Nguyễn Thị Thanh Liên

04/8/1968

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

9/10

4.58

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/5/2015

429

Võ Sáu

28/9/1966

GVTH chính

Cao đẳng tiếng Nga (dạy Anh)

A

15a.204

8/10

4.27

01/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/10/2015

430

Nguyễn Thị Tám

10/10/1968

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

8/10

4.27

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2013

431

Nguyễn Thị Phương Ngân

30/9/1967

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

9/10

4.58

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/5/2015

432

Nguyễn Thị Trang

16/01/1967

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

8/10

4.27

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/02/2014

433

Tạ Thị Kim Liên

13/10/1970

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

8/10

4.27

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/12/2013

434

Nguyễn Thị Hồng Vinh

25/11/1970

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

8/10

4.27

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/12/2013

435

Nguyễn Thị Xuân Nương

02/12/1970

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

8/10

4.27

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/02/2014

436

Phạm Thị Hàn

28/4/1966

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

8/10

4.27

01/7/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/7/2014

437

Vũ Thị Hằng

27/3/1973

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

7/10

3.96

01/9/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/9/2013

438

Huỳnh Thị Thanh Nga

09/9/1973

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

7/10

3.96

01/9/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/9/2013

439

Huỳnh Thị Lệ Hường

16/7/1974

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

6/10

3.65

01/3/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/3/2013

440

Thới Thị Hải Vân

15/10/1974

GVTH chính

Cao đẳng

B

B

15a.204

7/10

3.96

01/9/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/9/2015

441

Nguyễn Thị Mỹ Lệ

23/10/1969

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

7/10

3.96

01/9/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/9/2015

442

Võ Thị Ngân Hoa

06/02/1969

GVTH chính

Cao đẳng

A

15a.204

5/10

3.34

01/5/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/5/2013

443

Nguyễn Thị Hiền

12/12/1977

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

6/10

3.65

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/02/2014

444

Huỳnh Thị Xuân Thuý

10/11/1979

GVTH chính

Cao đẳng

B

15a.204

5/10

3.34

01/11/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/11/2015

445

Huỳnh Thị Xuân Thùy

10/11/1982

GVTH chính

Cao đẳng

A

B

15a.204

3/10

2.72

01/6/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

3/10

2.72

01/6/2013

*

Hạng IV

446

Nguyễn Thị Nương

10/10/1962

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

12/12

4.06

6%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

6%

01/10/2015

447

Trần Thoa

20/10/1964

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

15.114

12/12

4.06

9%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

9%

01/10/2015

448

Trần Thị Bé

10/6/1984

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

B

A

15.114

3/12

2.26

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/10/2015

449

Lê Quỳnh Trang

17/02/1991

Giáo viên tiểu học

Trung cấp

15.114

1/12

1.86

01/6/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

01/6/2015

C

CHỨC DANH NGH NGHIỆP GIÁO VIÊN TRUNG HỌC CƠ SỞ

Phòng GD ĐT

*

Hạng II

1

Nguyễn Văn Bảy

30/12/1967

Trưởng phòng. GV THCS chính

Đại học

B

A

15a.201

9/9

4.98

01/4/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

01/4/2014

2

Nguyễn Ngọc Quý

20/9/1967

Phó Trưởng phòng. GV THCS chính

Đại học

B

A

15a.201

9/9

4.98

01/7/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

01/7/2014

3

Phạm Hòa

09/3/1959

GV THCS chính

Đại học

A

15a.201

9/9

4.98

12%

01/10/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

12%

01/10/2015

4

Huỳnh Thanh Hùng

12/11/1963

GV THCS chính

Đại học

A

15a.201

9/9

4.98

7%

01/4/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

7%

01/4/2015

5

Nguyễn Đức Bảo

11/9/1966

GV THCS chính

Đại học

B

A

15a.201

8/9

4.65

01/11/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/11/2013

6

Võ Xuân Hoàng

25/3/1964

GV THCS chính

Đại học

A

15a.201

9/9

4.98

11%

01/12/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

11%

01/12/2015

7

Nguyễn Duy Khánh

09/9/1983

GV THCS chính

Đại học

B

Cử nhân

15a.201

1/9

2.34

01/6/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

1/9

2.34

01/6/2015

8

Huỳnh Thị Kim Định

12/9/1961

GV THCS chính

Đại học

A

A

15a.201

9/9

4.98

6%

01/01/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

6%

01/01/2015

9

Nguyễn Đức Thông

21/10/1982

Giáo viên trung học

Thạc sĩ

B1

A

15.113

3/9

3.00

01/11/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3.00

01/11/2014

*

Hạng III

10

Nguyễn Văn Tươi

17/6/1982

GV THCS

Cao đẳng

15a.202

3/10

2.72

21/8/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

21/08/2013

Trường THCS Ph Châu

*

Hạng II

11

Nguyễn Văn Bình

10/5/1956

GV THCS chính

Đại học

A

15a.201

9/9

4.98

12%

01/10/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

12%

01/10/2015

12

Nguyễn Tấn Việt

17/9/1961

Hiệu trưởng, GV THCS chính

Đại học

B

A

15a.201

9/9

4.98

6%

01/10/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

6%

01/10/2015

13

Phạm Văn Thanh

02/12/1967

Phó Hiệu trưởng, GV THCS chính

Đại học

A

15a.201

8/9

4.65

01/02/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/02/2014

14

Nguyễn Thị Thúy Hồng

06/4/1965

GV THCS chính

Đại học

A

A

15a.201

8/9

4.65

01/9/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/9/2014

15

Nguyễn Trung

21/11/1967

GV THCS chính

Đại học

A

A

15a.201

8/9

4.65

01/7/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/7/2013

16

Nguyễn Xuân Trung

18/4/1968

GV THCS chính

Đại học (Anh)

15a.201

7/9

4.32

01/12/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/12/2013

17

Lê Tấn Nghĩa

18/3/1980

GV THCS chính

Đại học

A

A

15a.201

5/9

3.66

01/12/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/12/2014

18

Huỳnh Minh Quân

30/6/1981

GV THCS chính

Đại học

15a.201

4/9

3.33

01/3/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/3/2013

19

Nguyễn Thị Cẩm Nhung

01/4/1985

GV THCS chính

Đại học

A

15a.201

2/9

2.67

03/01/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

03/01/2015

20

Nguyễn Thanh Vin

14/4/1991

GV THCS chính

Đại học (Tin)

B

15a.201

1/9

2.34

GV THCS hạng II

V.07.04.11

1/9

2.34

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

*

Hạng III

21

Đào Thị Dung

11/4/1965

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/8/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/8/2015

22

Võ Thị Nam

05/5/1971

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

7/10

3.96

01/9/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/9/2014

23

Mai Thị Liên

06/5/1976

Giáo viên THCS

Đại học (Anh)

B

15a.202

6/10

3.65

01/9/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/9/2015

24

Đỗ Thị Như Nương

10/6/1984

Giáo viên THCS

Đại học

15a.202

2/10

2.41

01/02/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/02/2014

25

Võ Trần Công

20/4/1986

Giáo viên THCS

Đại học

15a.202

2/10

2.41

03/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/01/2015

26

Đặng Thị Ánh Tuyết

06/12/1986

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

03/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/01/2015

27

Nguyễn Văn Xinh

05/02/1986

Giáo viên THCS

Đại học

B

B

15a.202

2/10

2.41

03/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/01/2015

28

Nguyễn Thị Thúy Sinh

18/4/1988

Giáo viên THCS

Đại học

15a.202

1/10

2.10

01/6/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/6/2015

Trường THCS Ph Thạnh

*

Hạng II

29

Đặng Văn Nương

10/4/1958

Hiệu trưởng, Giáo viên THCS chính

Đại học

15a.201

9/9

4.98

9%

01/01/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

9%

01/01/2015

30

Nguyễn Vũ Khoa

20/12/1961

Phó Hiệu trưởng, GV THCS chính

Đại học

15a.201

9/9

4.98

8%

01/10/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

8%

01/10/2015

31

Nguyễn Trí Dũng

08/02/1963

GV THCS chính

Đại học

15a.201

9/9

4.98

01/10/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

01/10/2014

32

Võ Tấn Khả

26/4/1968

Phó Hiệu trưởng, GV THCS chính

Đại học

15a.201

8/9

4.65

01/11/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/11/2013

33

Phạm Tuấn Dũng

10/12/1967

GV THCS chính

Đại học

15a.201

8/9

4.65

01/01/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/01/2014

34

Nguyễn Văn Chúc

19/8/1977

GV THCS chính

Đại học

15a.201

5/9

3.66

01/10/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/10/2013

35

Trương Thị Vương

20/11/1981

GV THCS chính

Đại học

15a.201

4/9

3.33

01/12/2012

GV THCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/12/2012

36

Nguyễn Hữu Tưởng

18/6/1985

GV THCS chính

Đại học

15a.201

2/9

2.67

03/01/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

03/01/2015

37

Nguyễn Thị Sơn

21/01/1986

GV THCS chính

Đại học

15a.201

2/9

2.67

01)02/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

01/02/2015

38

Lê Thị Trà

06/10/1988

GV THCS chính

Đại học

15a.201

2/9

2.67

01/02/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

01/02/2015

39

Nguyễn Thị Oanh

20/10/1985

GV THCS chính

Đại học

15a.201

2/9

2.67

01/11/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

01/11/2014

*

Hạng III

40

Nguyễn Tấn Tịnh

15/5/1958

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

8%

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

8%

01/10/2015

41

Nguyễn Bá Thẳng

16/6/1957

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

6%

01/11/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

6%

01/11/2015

42

Đỗ Thị Tàu

20/7/1965

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

43

Nguyễn Thị Hồng Hoa

22/02/1966

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/9/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/9/2015

44

Bùi Thị Sỹ

08/11/1964

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/8/2014

45

Trần Thị Huẩn

10/10/1965

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/8/2014

46

Nguyễn Thị Trúc Chi

02/01/1966

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/4/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/4/2013

47

Nguyễn Thị Hoàng Thương

02/5/1966

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/8/2014

48

Bùi Minh Hảo

01/12/1969

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

7/10

3.96

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/10/2013

49

Huỳnh Thị Kiều Mai

12/8/1967

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/4/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/4/2014

50

Phạm Như Bá

22/02/1970

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2014

51

Nguyễn Thị Phấn

03/7/1969

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2014

52

Nguyễn Thị Binh

30/6/1969

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2014

53

Trương Thị Lệ Thu

26/8/1970

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/7/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/7/2015

54

Võ Thị Kim Liên

13/4/1968

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2014

55

Trần Thị Hồng Liên

10/12/1963

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2014

56

Nguyễn Tấn Thành

10/10/1967

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2014

57

Đỗ Thị Bông

02/02/1967

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/4/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/4/2015

58

Phạm Ngọc Anh

24/3/1965

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/4/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/4/2015

59

Trần Thị Thanh

16/11/1969

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

7/10

3.96

01/01/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/01/2013

60

Trịnh Quốc Thoản

03/02/1969

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

7/10

3.96

01/9/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/9/2015

61

Tô Thị Xuân

05/7/1975

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

6/10

3.65

01/9/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/9/2013

62

Nguyễn Tài

06/12/1971

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

7/10

3.96

01/3/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/3/2014

63

Nguyễn Thị Hồng Chuyên

02/10/1976

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

6/10

3.65

01/11/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/11/2014

64

Nguyễn Văn Nhi

05/8/1973

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

6/10

3.65

01/9/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/9/2015

65

Phạm Thị Đến

01/01/1978

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

5/10

3.34

01/01/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/01/2013

66

Võ Thị Bích Thảo

30/6/1978

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

5/10

3.34

01/01/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/01/2013

67

Phạm Thị Hường

20/01/1978

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

6/10

3.65

01/4/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/4/2015

68

Nguyễn Minh Hồng

05/8/1974

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

5/10

3.34

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/10/2013

69

Tô Văn Lương

05/9/1978

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

5/10

3.34

01/12/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/12/2013

70

Trần Thị Quyên

22/4/1979

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

5/10

3.34

01/9/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/9/2014

71

Ngô Thị Thanh Sang

22/4/1980

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

5/10

3.34

01/12/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/12/2014

72

Võ Thị Thạnh

08/8/1919

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

5/10

3.34

01/4/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/4/2015

73

Phạm Văn Thái

28/11/1966

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

4/10

3.03

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/10/2015

74

Ngô Thị Kim Vân

20/11/1978

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

4/10

3.03

01/6/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/6/2015

75

Đinh Văn Lộc

15/4/1984

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

3/10

2.72

15/12/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

15/12/2014

76

Đỗ Hữu Tiễn

23/12/1983

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

3/10

2.72

15/12/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

15/12/2014

77

Võ Tấn Vững

02/10/1985

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

3/10

2.72

15/12/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

15/12/2014

78

Trần Minh Nhựt

06/01/1982

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

3/10

2.72

15/12/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

15/12/2014

79

Đỗ Thị Như Xuân

20/02/1982

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

01/8/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/8/2013

80

Nguyễn Thị Hường

14/10/1985

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

01/02/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/02/2014

81

Nguyễn Thị Thu Ánh

12/10/1987

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

03/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/01/2015

82

Lê Quốc Tuấn

03/10/1985

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

03/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/01/2015

83

Ngô Thị Ánh Trinh

26/4/1988

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

03/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/01/2015

84

Nguyễn Thị Mỹ Phượng

08/10/1989

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

03/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/01/2015

85

Trần Thị Thùy

12/10/1987

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

03/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/01/2015

86

Trần Thị Thúy Kiều

18/02/1985

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

01/02/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/02/2015

87

Lê Thị Diễm

02/11/1989

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

01/02/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/02/2015

88

Đỗ Anh Tuấn

03/11/1983

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

01/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/8/2014

89

Ngô Thị Minh

08/8/1987

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

01/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/8/2014

90

Lê Thị Bích Hường

10/10/1988

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

01/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/8/2014

91

Nguyễn Thị Anh Đào

18/5/1989

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

01/02/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/02/2015

92

Nguyễn Thị Kim Chi

21/11/1971

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

7/10

3.96

01/4/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/4/2015

93

Hồ Quốc Vũ

06/10/1990

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

1/10

2.10

01/6/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/6/2015

94

Võ Hoàng Triệu

27/7/1991

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

1/10

2.10

01/6/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/6/2015

Trường THCS Ph Khánh

*

Hạng II

95

Phan Long Hiệp

08/02/1960

Hiệu trưởng, GV THCS chính

Đại học

B

B

15a.201

9/9

4.98

11%

01/01/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

11%

01/01/2015

96

Lê Xuân Diên

10/6/1958

GV THCS chính

Đại học

A

A

15a.201

9/9

4.98

11%

01/10/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

11%

01/10/2015

97

Lê Sanh

10/10/1957

GV THCS chính

Đại học

A

B

15a.201

9/9

4.98

8%

01/10/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

8%

01/10/2015

98

Nguyễn Thị Hồng Tươi

10/5/1969

GV THCS chính

Đại học

C

B

15a.201

7/9

4.32

01/01/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/01/2014

99

Hồ Thanh Hùng

20/11/1977

Phó Hiệu trưởng, GV THCS chính

Đại học

B

B

15a.201

6/9

3.99

01/10/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/10/2014

100

Võ Thành Trang

19/7/1978

GV THCS chính

Đại học

B

B

15a.201

5/9

3.66

01/12/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/12/2014

101

Đoàn Ngọc

26/01/1978

GV THCS chính

Đại học

B

B

15a.201

5/9

3.66

01/8/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/8/2014

102

Nguyễn Anh Thư

26/01/1982

GV THCS chính

Đại học

B

B

15a.201

4/9

3.33

15/02/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

15/02/2014

103

Châu Thị Nhạn

02/4/1981

GV THCS chính

Đại học

B

A

15a.201

4/9

3.33

01/10/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/10/2015

104

Võ Thị Hồng

06/11/1991

GV THCS chính

Đại học

15a.201

1/9

2.34

01/6/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

1/9

2.34

01/6/2015

*

Hạng III

105

Phạm Thị Kim Anh

08/8/1961

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B

15a.202

10/10

4.89

6%

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

6%

01/10/2015

106

Phan Văn Đây

10/10/1964

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2015

107

Phan Văn Ân

03/3/1963

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2015

108

Nguyễn Quang Thế

10/8/1963

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B

15a.202

10/10

4.89

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2015

109

Hồ Thị Kim Liên

18/5/1964

Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

110

Huỳnh Thị Thanh Thủy

11/6/1965

Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

B

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

111

Phan Văn Sung

01/01/1963

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

112

Phạm Tám

28/10/1964

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B

15a.202

9/10

4.58

01/9/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/9/2015

113

Trần Văn Chút

15/5/1966

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B

15a.202

9/10

4.58

01/8/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/8/2015

114

Phạm Thị Sung

17/7/1968

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B

15a.202

8/10

4.27

01/4/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/4/2014

115

Trần Thị Bích Liễu

03/02/1967

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2014

116

Trần Thị Mỹ Ngọc

01/3/1969

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B

15a.202

8/10

4.27

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2013

117

Nguyễn Thị Thạnh

08/02/1967

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B

15a.202

8/10

4.27

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2015

118

Dương Thị Bích Huyền

12/3/1968

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2015

119

Phạm Thị Việt Phương

16/4/1971

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B

15a.202

7/10

3.96

01/01/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/01/2014

120

Trần Hữu Dụng

07/3/1973

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B

15a.202

7/10

3.96

01/9/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/9/2014

121

Nguyễn Phương

20/02/1964

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

7/10

3.96

01/9/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/9/2015

122

Nguyễn Tiến Phương

14/12/1968

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

7/10

3.96

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/10/2014

123

Võ Thị Lệ

24/7/1975

Giáo viên THCS

Đại học

A

A

15a.202

6/10

3.65

01/12/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/12/2013

124

Huỳnh Thị Ngọc Thu

04/7/1976

Giáo viên THCS

Đại học

B

15a.202

6/10

3.65

01/3/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/3/2015

125

Đoàn Thị Thanh Thúy

19/9/1979

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B

B

15a.202

5/10

3.34

01/4/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/4/2015

126

Phạm Thị Cúc Hoa

19/12/1980

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B

15a.202

5/10

3.34

01/5/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/5/2015

127

Lê Văn Phú

20/12/1977

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B

15a.202

5/10

3.34

01/11/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/11/2015

128

Phạm Quốc Tuấn

09/10/1980

Giáo viên THCS

Đại học

C

B

15a.202

3/10

2.72

15/3/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

15/3/2014

129

Nguyễn Thị Minh Thư

12/8/1985

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B

B

15a.202

2/10

2.41

03/7/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/7/2014

130

Lê Thị Hương Anh

22/3/1987

Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

A

15a.202

2/10

2.41

03/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/01/2015

131

Võ Thị Bích Màu

26/12/1987

Giáo viên THCS

Đại học

B

B

15a.202

2/10

2.41

03/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/01/2015

132

Nguyễn Thị Thế Oanh

06/8/1989

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B

B

15a.202

1/10

2.10

01/6/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/6/2015

133

Nguyễn Đăng Lắm

01/02/1989

Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

15a.202

1/10

2.10

01/6/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/6/2015

134

Nguyễn Thị Ngọc Tuyết

10/6/1991

Giáo viên THCS

Đại học

15a.202

1/10

2.10

01/6/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/6/2015

135

Lê Thị Kim Huệ

10/12/1984

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

1/10

2.10

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

Tập sự 12 tháng, từ 05/6/2015

Trường THCS Ph Cường

*

Hạng II

136

Lê Minh Trí

10/11/1958

GV THCS chính

Đại học

15a.201

9/9

4.98

8%

01/10/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

8%

01/10/2015

137

Huỳnh Quang Mạo

16/10/1964

GV THCS chính

Đại học

15a.201

9/9

4.98

01/10/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

01/10/2014

138

Đỗ Đình Qua

07/8/1964

GV THCS chính

Đại học

15a.201

9/9

4.98

01/10/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

01/10/2015

139

Nguyễn Màu

02/7/1966

GV THCS chính

Đại học

15a.201

8/9

4.65

01/8/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/8/2014

140

Đỗ Bí

20/02/1966

GV THCS chính

Đại học

15a.201

7/9

4.32

01/12/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/12/2013

141

Nguyễn Mạnh Tùng

27/5/1972

GV THCS chính

Đại học

B2

15a.201

7/9

4.32

01/10/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/10/2013

142

Nguyễn Tấn Dược

20/01/1970

GV THCS chính

Đại học

15a.201

7/9

4.32

01/11/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/11/2014

143

Nguyễn Thị Như Ý

12/3/1972

GV THCS chính

Đại học

B2

15a.201

7/9

4.32

01/11/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/11/2014

144

Phan Thị Bích Ngọc

01/5/1977

GV THCS chính

Đại học

B2

15a.201

6/9

3.99

01/9/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/9/2014

145

Nguyễn Lê Anh Việt

01/6/1982

GV THCS chính

Đại học

15a.201

2/9

2.67

01/02/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

01/02/2013

146

Đỗ Thị Thanh Diệu

20/3/1986

GV THCS chính

Đại học

15a.201

2/9

2.67

01/02/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

01/02/2013

147

Lê Thị Thu Nguyệt

23/9/1991

Giáo viên THCS

Đại học (Tin)

15a.202

1/10

2.10

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

*

Hạng III

148

Võ Trung Khánh

02/02/1957

Hiệu trưởng, Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

17%

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

17%

01/10/2015

149

Trần Minh Hùng

20/12/1960

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

6%

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

6%

01/10/2015

150

Đỗ Tiến Sinh

20/10/1965

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2014

151

Phạm Văn Anh

01/11/1962

Phó Hiệu trưởng, Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2015

152

Đào Nhật Tân

20/12/1963

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2015

153

Trần Thê

16/01/1963

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2015

154

Bùi Nuôi

10/11/1960

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B1

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

155

Châu Thị Kim Hương

09/8/1964

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

156

Nguyễn Hồng Trịnh

20/10/1969

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/9/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/9/2014

157

Trần Thị Hải

12/02/1968

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2014

158

Lương Thị Búp

10/12/1966

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2014

159

Trịnh Thị Kim Hoa

05/7/1967

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/4/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/4/2015

160

Đỗ Thị Thu Thủy

14/7/1969

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2015

161

Phan Thị Hồng Lan

15/4/1968

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

7/10

3.96

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/10/2013

162

Tạ Ngọc Liệu

03/4/1960

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

7/10

3.96

01/3/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/3/2013

163

Cao Thị Thanh Vân

08/7/1966

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

7/10

3.96

01/01/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/01/2014

164

Phạm Thị Ngọc Cần

12/02/1972

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

7/10

3.96

01/4/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/4/2014

165

Ngô Thị Ái Loan

20/3/1974

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

6/10

3.65

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/10/2014

166

Trần Thị Kim Huệ

15/02/1977

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B2

15a.202

6/10

3.65

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/10/2014

161

Nguyễn Thị Tịnh

03/5/1976

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

6/10

3.65

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/10/2014

168

Võ Thị Thu Ân

01/10/1979

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

6/10

3.65

01/9/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/9/2015

169

Nguyễn Thị Thanh Kiều

14/5/1973

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

6/10

3.65

01/12/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/12/2015

170

Phạm Thị Kiều Uyên

29/10/1977

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

5/10

3.34

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/10/2013

171

Lê Thị Thu Sương

29/10/1980

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

5/10

3.34

01/5/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/5/2014

172

Lê Thị Vân Anh

02/4/1979

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

5/10

3.34

01/6/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/6/2014

173

Nguyễn Thị Tuyết

18/4/1985

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

01/5/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/5/2013

174

Lê Thị Hồng Phương

02/02/1984

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

03/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/01/2015

175

Lê Thị Kim Yến

08/9/1988

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

01/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/8/2014

176

Võ Anh Tài

30/4/1985

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

03/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/01/2015

177

Phạm Hồng Phượng

01/7/1982

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

1/10

2.10

01/6/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/6/2015

Trường THCS Ph Hòa

*

Hạng II

178

Nguyễn Thị Hiếu

15/10/1976

GV THCS chính

Đại học

15a.201

6/9

3.99

01/12/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/12/2013

179

Lữ Thị Mỹ Hạnh

01/01/1981

GV THCS chính

Đại học

15a.201

5/9

3.66

01/3/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/3/2015

180

Thái Thị Oanh

11/4/1980

GV THCS chính

Đại học

15a.201

5/9

3.66

01/01/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/01/2014

181

Nguyễn Thị Thanh Bình

12/6/1979

GV THCS chính

Đại học

15a.201

4/9

3.33

01/01/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/01/2013

*

Hạng III

182

Ngô Triên

30/12/1956

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

11%

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

11%

01/10/2015

183

Nguyễn Quí Trà

15/6/1962

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

5%

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

5%

01/10/2015

184

Nguyễn Bá Thận

19/10/1963

Hiệu trưởng, Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/4/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/4/2014

185

Nguyễn Thị Kim Thúy

02/02/1962

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2013

186

Nguyễn Thị Tứ

11/12/1961

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2015

187

Nguyễn Thị Thu Vân

18/01/1965

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/8/2014

188

Huỳnh Văn Cường

15/10/1965

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/8/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/8/2013

189

Lê Thị Thúy Liễu

20/10/1966

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/12/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/12/2014

190

Mạc Thị Sen

18/6/1968

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/3/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/3/2014

191

Lê Thanh Phương

25/10/1969

Phó Hiệu trưởng, Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

7/10

3.96

01/9/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/9/2014

192

Bùi Văn Cư

29/3/1978

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

5/10

3.34

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/10/2013

193

Nguyễn Thị Ngọc Huệ

14/3/1988

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

1/10

2.10

01/6/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/6/2015

194

Hồ Nhị Viên

25/3/1984

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

1/10

2.10

01/6/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/6/2015

195

Đỗ Như Khánh

01/01/1991

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

1/10

2.10

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

Trường THCS PhVinh

*

Hạng II

196

Nguyễn Đường

10/8/1962

Hiệu trưởng, GV THCS chính

Đại học

A

15a.201

9/9

4.98

10%

01/4/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

10%

01/4/2015

197

Nguyễn Tấn Dũng

22/9/1966

GV THCS chính

Đại học

A

15a.201

8/9

4.65

01/8/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/8/2014

198

Tô Thị Thanh Thủy

16/6/1968

GV THCS chính

Đại học

A

15a.201

7/9

4.32

01/3/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/3/2013

199

Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

20/10/1974

GV THCS chính

Đại học

A

A

15a.201

7/9

4.32

01/5/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/5/2015

200

Nguyễn Nhật Lâm

20/4/1977

GV THCS chính

Đại học

A

A

15a.201

6/9

3.99

01/9/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/9/2013

201

Võ Thị Thanh Sương

02/12/1978

Phó Hiệu trưởng, GV THCS chính

Thạc Sĩ (Ngôn ngữ Anh)

Cử nhân (tiếng Pháp)

KTV

15a.201

5/9

3.66

01/5/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/5/2015

202

Hoàng Thị Lam

14/01/1981

GV THCS chính

Đại học

15a.201

4/9

3.33

01/9/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/9/2013

203

Trương Đức Vui

08/9/1989

GV THCS chính

Đại học

15a.201

1/9

2.34

01/6/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

1/9

2.34

01/6/2015

204

Đỗ Thị Tường Vy

10/6/1991

GV THCS chính

Đại học

B

C

15a.201

1/9

2.34

01/6/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

1/9

2.34

01/6/2015

*

Hạng III

205

Đặng Hoàng Lê

18/02/1957

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

8%

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

8%

01/10/2015

206

Trần Văn Thông

12/5/1965

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/12/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/12/2013

207

Lê Công Đáng

23/01/1966

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/02/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/02/2014

208

Lê Văn Diêu

18/02/1960

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2015

209

Lê Công Quyết

01/01/1963

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/9/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/9/2015

210

Trần Thị Bích Thu

20/10/1965

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/8/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/8/2015

211

Lê Thị Nghĩa

05/6/1965

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/12/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/12/2014

212

Võ Thị Ánh Tuyết

27/11/1969

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/4/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/4/2014

213

Lương Thị Ngọc Trang

20/5/1969

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/01/2015

214

Nguyễn Thị Nga

01/8/1970

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2015

215

Nguyễn Văn Chiểu

09/7/1970

Giáo viên THCS

Đại học

B

B

15a.202

8/10

4.27

01/4/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/4/2015

216

Đỗ Tiến Ánh

01/01/1970

Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

15a.202

7/10

3.96

01/8/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/8/2013

217

Hoàng Yến

01/12/1972

Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

15a.202

7/10

3.96

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/10/2013

218

Huỳnh Thị Thảo

07/6/1915

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

6/10

3.65

01/9/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/9/2013

219

Thái Thị Lực

02/3/1978

Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

15a.202

6/10

3.65

01/3/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/3/2015

220

Bùi Thị Hạnh

28/6/1980

Giáo viên THCS

Đại học

B

A

15a.202

5/10

3.34

01/3/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/3/2015

221

Nguyễn Thị Lài

20/02/1983

Giáo viên THCS

Đại học

15a.202

3/10

2.72

01/11/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

01/11/2013

222

Nguyễn Thị Ánh

15/01/1983

Giáo viên THCS

Đại học

15a.202

3/10

2.72

15/8/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

15/8/2013

223

Đỗ Thị Quỳnh Mai

02/9/1984

Giáo viên THCS

Đại học

B

B

15a.202

3/10

2.72

05/3/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

05/3/2015

224

Nguyễn Thị Nhị

10/3/1985

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

01/9/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/9/2013

225

Trương Thị Ánh

02/9/1984

Giáo viên THCS

Đại học

15a.202

2/10

2.41

01/8/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/8/2013

226

Phạm Thị Cẩm Hiệp

29/11/1986

Giáo viên THCS

Đại học

15a.202

2/10

2.41

14/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

14/8/2014

Trường THCS Ph Minh

*

Hạng II

227

Phạm Nhật Hải

02/12/1959

GV THCS chính

Đại học

A

A

15a.201

9/9

4.98

6%

01/01/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

6%

01/01/2015

228

Võ Thượng Hùng

11/12/1966

Hiệu trưởng, GV THCS chính

Đại học

A

15a.201

8/9

4.65

01/8/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/8/2015

229

Nguyễn Hà Thanh

30/8/1963

Phó Hiệu trưởng, GV THCS chính

Đại học

A

15a.201

8/9

4.65

01/10/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/10/2013

230

Phạm Thị Năm

03/02/1968

GV THCS chính

Đại học (Anh)

A

15a.201

7/9

4.32

01/12/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/12/2013

231

Huỳnh Thị Phương Liên

26/4/1977

GV THCS chính

Đại học (Anh)

15a.201

6/9

3.99

01/9/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/9/2015

232

Nguyễn Hữu Hùng

12/02/1980

GV THCS chính

Đại học

A

A

15a.201

5/9

3.66

01/12/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/12/2013

233

Nguyễn Thị Phúc

29/9/1982

GV THCS chính

Đại học

A

15a.201

5/9

3.66

01/3/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/3/2015

234

Đoàn Thanh Lai

16/02/1977

GV THCS chính

Đại học

15a.201

5/9

3.66

01/10/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/10/2013

235

Lê Thị Thu Cẩm

26/3/1985

GV THCS chính

Đại học

15a.201

3/9

3.00

01/11/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3.00

01/11/2013

236

Lê Thị Phương Linh

20/4/1983

GV THCS chính

Đại học

15a.201

3/9

3.00

15/9/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3.00

15/9/2013

237

Nguyễn Thị Ánh Hoa

15/12/1984

GV THCS chính

Đại học

B

B

15a.201

2/9

2.67

03/01/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

03/01/2015

238

Nguyễn Thị Thanh Diệu

02/01/1990

GV THCS chính

Đại học (Tin)

C

15a.201

1/9

2.34

01/6/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

1/9

2.34

01/6/2015

*

Hạng III

239

Đỗ Chí Thiện

12/10/1962

Giáo viên THCS

Cao đẳng (Anh)

15a.202

10/10

4.89

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2015

240

Huỳnh Thị Thu Bé

08/10/1967

Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

15a.202

9/10

4.58

01/9/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/9/2014

241

Huỳnh Thị Vân

20/10/1965

Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

15a.202

9/10

4.58

01/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/8/2014

242

Đỗ Thị Xuân Trung

20/11/1964

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/01/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/01/2014

243

Nguyễn Đức Bảng

02/8/1963

Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

244

Nguyễn Tấn Dũng

12/5/1964

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2013

245

Võ Thị Thanh Vân

08/9/1975

Giáo viên THCS

Cao đẳng (Anh)

B

15a.202

6/10

3.65

01/3/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/3/2014

246

Lê Thị Minh Hạnh

24/4/1981

Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

15a.202

5/10

3.34

01/12/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/12/2015

247

Trương Thị Chung

10/01/1982

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

5/10

3.34

01/9/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/9/2015

248

Lê Võ Duy Tùng

27/11/1983

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

4/10

3.03

01/4/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/4/2015

249

Trần Thị Tâm

02/12/1989

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B

B

15a.202

1/10

2.10

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

Trường THCS Nguyễn Nghiêm

*

Hạng II

250

Đỗ Thị Bích Tuyền

18/10/1983

GV THCS chính

Đại học

15a.201

4/9

3.33

15/5/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

15/5/2014

251

Huỳnh Thị Lan

30/8/1968

GV THCS chính

Đại học

15a.201

7/9

4.32

01/3/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/3/2013

252

Nguyễn Đức Hoanh

25/7/1981

GV THCS chính

Đại học

15a.201

4/9

3.33

01/11/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/11/2015

253

Nguyễn Thị Cúc

14/01/1984

GV THCS chính

Đại học

15a.201

3/9

3.00

10/10/2012

GV THCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3.00

10/10/2012

254

Nguyễn Thị Hiền

10/9/1978

GV THCS chính

Đại học

15a.201

5/9

3.66

01/01/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/01/2013

255

Nguyễn Thị Hiền Minh

24/11/1978

GV THCS chính

Đại học

15a.201

6/9

3.99

01/3/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/3/2015

256

Nguyễn Thị Tuyết

12/8/1966

GV THCS chính

Đại học

15a.201

8/9

4.65

01/10/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/10/2013

257

Phạm Thị Tâm Hạnh

01/10/1963

GV THCS chính

Đại học

15a.201

9/9

4.98

01/10/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

01/10/2015

258

Phạm Văn Quang

10/10/1970

GV THCS chính

Đại học

15a.201

6/9

3.99

01/01/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/01/2014

259

Võ Thị Quỳnh Dao

28/5/1980

GV THCS chính

Đại học

KTV

15a.201

5/9

3.66

01/12/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/12/2014

260

Tiêu Thị Ánh Tuyết

10/12/1991

GV THCS chính

Đại học (Tin)

B

15a.201

1/9

2.34

GV THCS hạng II

V.07.04.11

1/9

2.34

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

*

Hạng III

261

Nguyễn Công Tứ

19/8/1963

Phó Hiệu trưởng, Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

7%

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

7%

01/10/2015

262

Lê Thị Phương Anh

10/02/1976

Giáo viên THCS

Đại học

KTV

15a.202

6/10

3.65

01/9/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/9/2015

263

Huỳnh Thị Bé

02/02/1964

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

264

Lê Chánh Cừ

08/10/1960

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

6%

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

6%

01/10/2015

265

Huỳnh Thị Thơ

06/6/1969

Giáo viên THCS

Đại học (Anh)

Cao đẳng (tiếng Nga)

B

15a.202

8/10

4.27

01/4/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/4/2014

266

Nguyễn Mạnh Cung

31/8/1988

Giáo viên THCS

Đại học

B

A

15a.202

2/10

2.41

03/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/01/2015

267

Bùi Thị Điểm

12/02/1968

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2014

268

Nguyễn Thị Thanh Hà

01/4/1962

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

269

Nguyễn Xuân Trí Huệ

01/01/1964

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/4/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/4/2014

270

Đinh Thị Bích Lâm

10/10/1963

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2014

271

Huỳnh Tấn Linh

21/12/1966

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/4/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/4/2013

272

Huỳnh Văn Ngữ

20/4/1964

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/01/2015

273

Nguyễn Thị Mỹ Nương

12/01/1969

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

7/10

3.96

01/01/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/01/2013

274

Đỗ Tất Thắng

25/3/1957

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

12%

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

12%

01/10/2015

275

Huỳnh Thị Ngọc Thanh

01/01/1965

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

276

Nguyễn Xuân Thống

03/3/1983

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

03/7/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/7/2014

277

Cao Thị Thừa

01/01/1962

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2015

278

Đoàn Thị Quý Thủy

30/10/1980

Giáo viên THCS

Đại học

A

B

15a.202

4/10

3.03

01/6/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/6/2015

279

Lê Thị Xuân Thủy

18/4/1983

Giáo viên THCS

Đại học

15a.202

4/10

3.03

01/11/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/11/2013

280

Nguyễn Thị Thuyên

03/02/1966

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2014

281

Nguyễn Thị Quế Trâm

01/01/1962

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2015

282

Trần Xuân Diễm Trang

10/11/1965

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/12/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/12/2013

283

Trần Thị Trinh

28/6/1964

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2015

284

Phạm Thị Xuân Hồng

01/8/1966

Giáo viên THCS

Đại học (Anh)

Cao đẳng (tiếng Nga)

15a.202

7/10

3.96

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/10/2013

285

Nguyễn Thành Phát

01/6/1988

Giáo viên THCS

Đại học

B

B

15a.202

2/10

2.41

03/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/01/2015

286

Nguyễn Tuấn Anh

30/10/1970

Giáo viên THCS

Đại học

15a.202

7/10

3.96

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/10/2013

Trường THCS Ph Nhơn

*

Hạng II

287

Nguyễn Mậu Thưởng

10/02/1965

GV THCS chính

Đại học

A

15a.201

8/9

4.65

01/10/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/10/2013

288

Huỳnh Ngọc Chung

25/10/1968

GV THCS chính

Đại học

A

15a.201

8/9

4.65

01/9/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/9/2013

289

Nguyễn Bá Tuyển

06/3/1962

GV THCS chính

Đại học

15a.201

8/9

4.65

01/8/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/8/2014

290

Nguyễn Thị Dung

15/01/1964

GV THCS chính

Đại học

15a.201

8/9

4.65

01/9/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/9/2015

291

Lê Nin

14/02/1976

GV THCS chính

Đại học

KTV

15a.201

6/9

3.99

01/9/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/9/2015

292

Nguyễn Hữu Dương

10/12/1984

GV THCS chính

Đại học

15a.201

3/9

3.00

02/6/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3.00

02/6/2014

293

Nguyễn Hy Vọng

10/11/1979

GV THCS chính

Đại học

A

15a.201

5/9

3.66

01/6/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/6/2014

294

Nguyễn Thị Xuân Trâm

22/6/1982

GV THCS chính

Đại học

B

B

15a.201

4/9

3.33

01/12/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/12/2014

295

Nguyễn Thị Anh Đào

22/3/1981

GV THCS chính

Đại học

A

A

15a.201

4/9

3.33

22/11/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

22/11/2014

*

Hạng III

296

Phan Trung Chính

15/10/1957

Hiệu trưởng, Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

15a.202

10/10

4.89

14%

01/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

14%

01/01/2015

297

Trần Văn Thọ

02/01/1968

Phó Hiệu trưởng, Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2014

298

Lê Trung

22/10/1956

Giáo viên THCS

Cao đẳng

C

15a.202

10/10

4.89

01/01/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/01/2013

299

Phan Tấn Tuấn

01/11/1960

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2014

300

Thạch Thị Nhiễu

06/4/1965

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2015

301

Nguyễn Thị Điệp

15/10/1962

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2015

302

Nguyễn Văn Ba

03/02/1967

Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

15a.202

8/10

4.27

01/12/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/12/2013

303

Nguyễn Thị Hương Quảng

01/01/1965

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/4/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/4/2013

304

Nguyễn Văn Hoa

16/8/1964

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/02/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/02/2015

305

Lê Thị Mỹ Hiệp

12/4/1975

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

6/10

3.65

01/9/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/9/2013

306

Trần Thị Ngọc Cảm

10/8/1976

Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

15a.202

6/10

3.65

01/12/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/12/2013

307

Nguyễn Thị Hoà

15/01/1975

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

6/10

3.65

01/4/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/4/2015

308

Nguyễn Thị Thanh Nga

13/5/1977

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

5/10

3.34

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/10/2013

309

Nguyễn Thị Ngọc Thân

16/11/1980

Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

15a.202

5/10

3.34

01/6/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/6/2014

310

Thạch Thị Mỹ Tuyên

04/5/1988

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B

B

15a.202

2/10

2.41

03/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/01/2015

311

Đỗ Thị Mỹ

16/4/1991

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B

15a.202

1/10

2.10

01/6/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/6/2015

Trường THCS Ph Ninh

*

Hạng II

312

Nguyễn Ngọc Trâm

28/10/1957

Hiệu trưởng, GV THCS chính

Đại học

15a.201

9/9

4.98

13%

01/01/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

13%

01/01/2015

313

Lê Hoàng Linh

05/01/1982

Phó Hiệu trưởng, GV THCS chính

Đại học

B

15a.201

5/9

3.66

01/12/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/12/2014

314

Nguyễn Thị Thẩm

20/6/1965

GV THCS chính

Đại học

15a.201

8/9

4.65

01/10/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/10/2013

315

Nguyễn Thị Kim Dung

31/7/1970

GV THCS chính

Đại học

15a.201

7/9

4.32

01/5/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/5/2015

316

Đặng Thị Huyền

12/7/1968

GV THCS chính

Đại học

15a.201

7/9

4.32

01/5/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/5/2015

317

Võ Thị Phương Trang

02/02/1980

GV THCS chính

Đại học

15a.201

5/9

3.66

01/6/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/6/2014

318

Nguyễn Thị Yến Ly

24/12/1985

GV THCS chính

Đại học

15a.201

3/9

3.00

01/11/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3.00

01/11/2013

*

Hạng III

319

Võ Ngọc Thủ

22/11/1956

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

8%

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

8%

01/10/2015

320

Trần Thanh Tùng

10/10/1956

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

6%

01/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

6%

01/01/2015

321

Huỳnh Văn Huê

20/02/1962

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/01/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/01/2014

322

Lê Tấn Xuân

01/01/1966

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/8/2014

323

Nguyễn Ngọc Khoa

18/02/1962

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

324

Trần Văn Thành

01/01/1961

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/01/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/01/2014

325

Nguyễn Minh Thủ

04/3/1962

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/01/2015

326

Nguyễn Thị Thu Thanh

25/8/1966

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/12/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/12/2013

327

Nguyễn Thị Dư

25/5/1964

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/8/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/8/2013

328

Phạm Thị Lệ Thu

28/02/1971

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B

A

15a.202

7/10

3.96

01/02/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/02/2015

329

Trương Thị Thu Hằng

01/3/1975

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

6/10

3.65

01/9/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/9/2013

330

Nguyễn Thị Đạt

19/9/1976

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

6/10

3.65

01/4/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/4/2014

331

Thạch Hoàng Dung

03/02/1972

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

7/10

3.96

01/9/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/9/2015

332

Nguyễn Thị Xuân Anh

03/8/1979

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B

B

15a.202

5/10

3.34

01/12/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/12/2014

333

Trần Thị Kiều Oanh

17/8/1981

Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

15a.202

5/10

3.34

01/6/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/6/2015

334

Trần Thị Yến Ly

16/10/1982

Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

A

15a.202

4/10

3.03

15/11/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

15/11/2014

335

Nguyễn Thị Song Nga

26/8/1983

Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

A

15a.202

4/10

3.03

01/5/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/5/2015

336

Đặng Thị Mỹ Diễm

10/12/1980

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

4/10

3.03

01/9/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/9/2013

337

Phan Thị Mùa

23/3/1987

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

03/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/01/2015

338

Nguyễn Thị Minh Hường

27/10/1982

Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

15a.202

2/10

2.41

03/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/01/2015

339

Huỳnh Thị Minh Thư

26/6/1988

Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

15a.202

2/10

2.41

03/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/01/2015

Trường THCS Ph Văn

*

Hạng II

340

Lê Quang Min

20/9/1961

Hiệu trưởng, GV THCS chính

Đại học

A

A

15a.201

9/9

4.98

5%

01/10/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

5%

01/10/2015

341

Cao Thị Bích Diệp

02/01/1964

GV THCS chính

Đại học

15a.201

8/9

4.65

01/10/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/10/2013

342

Huỳnh Mão Dân

06/8/1968

GV THCS chính

Đại học

15a.201

8/9

4.65

01/6/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/6/2015

343

Nguyễn Thị Thu Hương

03/5/1968

GV THCS chính

Đại học

B2

A

15a.201

7/9

4.32

01/9/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/9/2013

344

Nguyễn Thanh Tùng

01/02/1968

GV THCS chính

Đại học

15a.201

8/9

4.65

01/10/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/10/2015

345

Nguyễn Duy Đạt

20/11/1978

GV THCS chính

Đại học

B2

A

15a.201

6/9

3.99

01/9/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/9/2015

346

Trần Thị Ngọc Trang

16/4/1978

GV THCS chính

Đại học

B2

B

15a.201

5/9

3.66

01/01/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/01/2013

347

Trần Thị Phương Trinh

06/01/1981

GV THCS chính

Đại học

A

15a.201

5/9

3.66

01/6/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/6/2015

348

Cao Thị Hồng Búp

20/10/1988

GV THCS chính

Đại học (Tin)

B

15a.201

1/9

2.34

GV THCS hạng II

V.07.04.11

1/9

2.34

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

*

Hạng III

349

Bùi Văn Quang

30/8/1958

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

8%

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

8%

01/10/2015

350

Nguyễn Anh Dũng

17/02/1963

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

6%

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

6%

01/10/2015

351

Nguyễn Thị Út

17/11/1961

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

6%

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

6%

01/10/2015

352

Nguyễn Thị Chính

02/10/1964

Phó Hiệu trưởng, Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

A

15a.202

10/10

4.89

01/4/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/4/2014

353

Nguyễn Ngọc Ngân

01/01/1963

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2014

354

Đoàn Thị Mỹ Lệ

20/10/1963

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2015

355

Nguyễn Thị Thu Nguyệt

20/3/1962

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2015

356

Đặng Thị Đôi

12/11/1965

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2015

357

Huỳnh Thị Thanh Tâm

09/12/1964

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B (Anh) A (Pháp)

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

358

Huỳnh Thị Mỹ

20/10/1969

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/12/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/12/2013

359

Nguyễn Thị Kim Phượng

18/6/1965

Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

15a.202

9/10

4.58

01/02/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/02/2015

360

Trần Thanh Tùng

08/3/1963

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/12/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/12/2014

361

Bùi Thị Tuyết

18/4/1963

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/8/2014

362

Nguyễn Thị Bích Khê

15/5/1968

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B2

15a.202

8/10

4.27

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2014

363

Trần Thị Thanh

18/8/1965

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2014

364

Nguyễn Thị Đào

16/12/1961

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

7/10

3.96

01/4/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/4/2014

365

Võ Thị Thanh Thủy

10/10/1973

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

7/10

3.96

01/9/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/9/2014

366

Đặng Thị Thu Vân

21/5/1979

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

4/10

3.03

12/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

12/10/2015

367

Nguyễn Thị Thuý Hương

10/10/1984

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

01/02/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/02/2013

368

Nguyễn Thị Lệ Tâm

15/12/1989

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

03/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/01/2015

369

Nguyễn Thị Loan

08/10/1988

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B

B

15a.202

2/10

2.41

01/3/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/3/2014

370

Trương Thị Hải Trim

15/6/1987

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

03/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/01/2015

Trường THCS Ph Thuận

*

Hạng II

371

Đặng Đình Thảo

12/10/1959

Hiệu trưởng, GV THCS chính

Đại học

A

15a.201

9/9

4.98

11%

01/01/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

11%

01/01/2015

372

Nguyễn Văn Hậu

16/12/1961

Phó Hiệu trưởng, GV THCS chính

Đại học

15a.201

9/9

4.98

6%

01/10/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

6%

01/10/2015

373

Thái Xuân Nam

12/9/1960

GV THCS chính

Đại học

B

B

15a.201

9/9

4.98

8%

01/10/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

8%

01/10/2015

374

Trần Văn Đạt

17/8/1963

GV THCS chính

Đại học

B

15a.201

9/9

4.98

8%

01/10/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

8%

01/10/2015

375

Đoàn Thị Thu Hà

18/10/1964

GV THCS chính

Đại học

15a.201

9/9

4.98

01/4/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

01/4/2015

376

Nguyễn Thị Phương

10/5/1962

GV THCS chính

Đại học (Anh)

15a.201

8/9

4.65

01/01/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/01/2013

377

Nguyễn Thị Bích Hằng

20/02/1977

GV THCS chính

Đại học (Anh)

A

15a.201

6/9

3.99

01/10/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/10/2014

378

Lê Thành Nghĩa

26/7/1976

GV THCS chính

Đại học

A

15a.201

5/9

3.66

01/10/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/10/2013

379

Võ Thị Trà Giang

23/10/1976

GV THCS chính

Đại học (Anh)

A

15a.201

4/9

3.33

01/12/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/12/2014

380

Nguyễn Thị Thuý Huyền

12/02/1982

GV THCS chính

Đại học

B

15a.201

4/9

3.33

01/9/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/9/2013

381

Nguyễn Thị Thúy Hà

18/3/1983

GV THCS chính

Đại học

15a.201

4/9

3.33

01/5/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/5/2015

382

Huỳnh Văn Tiên

20/02/1984

GV THCS chính

Đại học

A

15a.201

4/9

3.33

01/4/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/4/2015

*

Hạng III

383

Nguyễn Đức Thịnh

17/10/1960

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

9%

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

9%

01/10/2015

384

Nguyễn Đức Lưu

06/3/1957

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

5%

01/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

5%

01/01/2015

385

Nguyễn Hữu Đệ

01/01/1961

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

5%

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

5%

01/10/2015

386

Nguyễn Thị Hùng

06/3/1961

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

5%

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

5%

01/10/2015

387

Nguyễn Thị Ngọc Lan

05/6/1962

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

5%

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

5%

01/10/2015

388

Nguyễn Văn Dẫn

10/6/1963

Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

15a.202

10/10

4.89

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2013

389

Nguyễn Thị Hoa

01/01/1962

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2014

390

Võ Thị Tuyết Phương

20/02/1963

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2014

391

Nguyễn Thị Bích Nữ

02/3/1963

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2015

392

Phạm Văn Tuấn

02/9/1962

Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

393

Đoàn Công Dưỡng

21/7/1962

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

394

Trần Thị Giang

10/10/1963

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

395

Nguyễn Thị Ngọc Xuân Bích

18/6/1963

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/8/2014

396

Lê Thị Thanh Nhàn

15/9/1965

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/8/2014

397

Nguyễn Thị Cúc Hoa

22/8/1967

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/01/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/01/2013

398

Nguyễn Thị Hiên

30/10/1970

Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

15a.202

8/10

4.27

01/3/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/3/2013

399

Cao Thị Khâm

02/01/1967

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/12/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/12/2014

400

Nguyễn Thị Chi

09/6/1966

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/4/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/4/2014

401

Đoàn Thị Thuý Phượng

16/3/1969

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2014

402

Nguyễn Thị Kim Cúc

12/6/1966

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/12/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/12/2013

403

Trần Thị Mỹ Hiệu

29/4/1968

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2015

404

Huỳnh Quang Trọng

08/4/1964

Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

15a.202

7/10

3.96

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/10/2013

405

Nguyễn Đình Thi

20/5/1978

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

6/10

3.65

01/9/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/9/2015

406

Huỳnh Thị Thanh Thúy

30/5/1980

Giáo viên THCS

Đại học (Anh)

A

15a.202

5/10

3.34

01/3/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/3/2015

407

Nguyễn Thị Thanh Kiều

17/11/1980

Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

15a.202

4/10

3.03

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/10/2013

408

Phan Thị Mỹ Lệ

21/9/1982

Giáo viên THCS

Đại học (Tin)

15a.202

2/10

2.41

03/7/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/7/2015

409

Bùi Thị Phương Trang

12/10/1985

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B

15a.202

1/10

2.10

01/6/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/6/2015

410

Thái Thị Ngọc Thanh

20/12/1991

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

1/10

2.10

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

Trường THCS Ph An

*

Hạng II

411

Phạm Thành Chung

10/9/1962

Hiệu trưởng, GV THCS chính

Đại học

15a.201

9/9

4.98

01/7/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

01/7/2013

412

Nguyễn Khoa

15/02/1960

GV THCS chính

Đại học

15a.201

9/9

4.98

9%

01/10/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

9%

01/10/2015

413

Võ Thanh Xuân

01/01/1963

GV THCS chính

Đại học

15a.201

9/9

4.98

5%

01/10/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

5%

01/10/2015

414

Nguyễn Văn Điệp

18/4/1972

GV THCS chính

Đại học

A

A

15a.201

7/9

4.32

01/02/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/02/2014

415

Nguyễn Thành Dự

27/02/1971

GV THCS chính

Đại học

15a.201

7/9

4.32

01/02/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/02/2014

416

Nguyễn Ngọc Lâm

05/10/1978

GV THCS chính

Đại học

15a.201

5/9

3.66

01/01/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/01/2013

417

Trần Minh Niên

14/8/1977

GV THCS chính

Đại học

15a.201

5/9

3.66

01/10/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/10/2013

418

Nguyễn Thị Thanh Tình

13/12/1980

GV THCS chính

Đại học

A

15a.201

5/9

3.66

01/11/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/11/2015

419

Nguyễn Ngọc Quang

10/11/1978

GV THCS chính

Đại học

15a.201

5/9

3.66

01/4/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/4/2015

420

Nguyễn Thị Hoan

20/6/1981

GV THCS chính

Đại học

15a.201

4/9

3.33

01/4/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/4/2014

421

Trần Thị Kim Chung

20/9/1980

GV THCS chính

Đại học

15a.201

2/9

2.67

03/01/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

03/01/2015

*

Hạng III

422

Dương Thị Kim Huê

14/02/1963

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2014

423

Nguyễn Đình Sỹ

20/10/1960

Phó Hiệu trưởng, Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/4/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/4/2015

424

Huỳnh Toàn

07/6/1963

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

425

Huỳnh Văn Chương

02/02/1964

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

426

Nguyễn Thái Truyền

16/10/1964

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/8/2014

427

Nguyễn Đức Hiếu

20/8/1968

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2015

428

Huỳnh Văn Tám

17/9/1970

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/4/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/4/2015

429

Phan Tấn Lộc

15/11/1969

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

7/10

3.96

01/8/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/8/2013

430

Huỳnh Văn Tư

20/11/1967

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

7/10

3.96

01/9/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/9/2014

431

Phạm Thị Ngân

11/11/1976

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

6/10

3.65

01/9/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/9/2014

432

Huỳnh Thị Thanh Phương

08/12/1976

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

6/10

3.65

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/10/2014

433

Bùi Thị Tưởng

20/10/1975

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

5/10

3.34

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/10/2013

434

Nguyễn Thị Thu

04/01/1979

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

5/10

3.34

01/6/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/6/2014

435

Võ Thị Phương Loan

20/9/1979

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

5/10

3.34

01/5/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/5/2015

436

Nguyễn Thị Thu Hiền

10/6/1982

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

4/10

3.03

01/9/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/9/2013

437

Nguyễn Anh Trúc

10/10/1983

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

4/10

3.03

01/12/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/12/2014

438

Nguyễn Thị Tuyết

20/02/1980

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

5/10

3.34

01/12/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/12/2013

439

Nguyễn Thị Thùy Trang

16/6/1985

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

3/10

2.72

01/7/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

01/7/2014

440

Phạm Thị Hồng Vân

23/4/1980

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

01/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/8/2014

441

Lê Quốc Việt

11/11/1975

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

03/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/01/2015

442

Nguyễn Thị Kim Anh

20/6/1988

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

03/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/01/2015

443

Đặng Thị Hồng Vân

25/01/1990

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

1/10

2.10

01/6/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/6/2015

444

Lê Thị Tuyết Thân

20/5/1991

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

1/10

2.10

01/6/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/6/2015

445

Phạm Công Phi

20/9/1987

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

1/10

2.10

01/6/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/6/2015

446

Phạm Thị Kim Trinh

21/01/1989

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

1/10

2.10

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

Trường THCS Phổ Quang

*

Hạng II

447

Bùi Thanh Bạch

14/02/1978

GV THCS chính

Đại học

15a.201

5/9

3.66

01/10/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/10/2013

448

Trương Thị Hằng

08/8/1977

GV THCS chính

Đại học

A

15a.201

6/9

3.99

01/12/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/12/2013

449

Trần Thị Thu Ái

07/7/1978

GV THCS chính

Đại học

15a.201

6/9

3.99

01/7/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/7/2015

450

Nguyễn Ngọc Hưng

04/10/1965

GV THCS chính

Đại học

15a.201

9/9

4.98

5%

01/4/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

5%

01/4/2015

451

Trần Thị Húy

06/9/1964

GV THCS chính

Đại học (Anh)

Cao đẳng (tiếng

A

15a.201

7/9

4.32

01/4/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/4/2013

452

Trần Tấn Lộc

22/10/1967

GV THCS chính

Đại học

15a.201

7/9

4.32

01/12/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/12/2013

453

Huỳnh Nhân

07/9/1968

GV THCS chính

Đại học

15a.201

7/9

4.32

01/8/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/8/2013

454

Nguyễn Thị Minh Tuyết

10/10/1983

GV THCS chính

Đại học

A

15a.201

4/9

3.33

01/12/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/12/2013

455

Huỳnh Thị Nên

19/6/1980

GV THCS chính

Đại học

15a.201

5/9

3.66

01/12/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/12/2014

*

Hạng III

456

Huỳnh Tấn Nhung

25/02/1960

Hiệu trưởng, Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

5%

01/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

5%

01/01/2015

457

Trần Ngọc Vinh

22/7/1962

Phó Hiệu trưởng, Giáo viên

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/01/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/01/2013

458

Nguyễn Thị Mỹ Lệ

14/01/1967

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/12/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/12/2013

459

Nguyễn Bá Tùng

10/8/1963

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

6%

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

6%

01/10/2015

460

Nguyễn Ngọc Tín

11/02/1962

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2015

461

Nguyễn Thị Thanh Thủy

04/4/1961

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2015

462

Nguyễn Trung Hoàng

15/6/1967

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/02/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/02/2015

463

Nguyễn Thị Mai Sinh

18/8/1962

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

464

Huỳnh Thị Huệ

03/6/1963

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/8/2014

465

Huỳnh Thị Thu

04/6/1967

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2014

466

Huỳnh Thị Thu Hà

05/6/1968

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/12/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/12/2014

467

Phạm Quốc Hùng

29/01/1970

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

7/10

3.96

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/10/2014

468

Phạm Thị Thanh

23/3/1977

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

6/10

3.65

01/5/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/5/2014

469

Nguyễn Thị Thanh Thúy

16/11/1977

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

6/10

3.65

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/10/2014

470

Nguyễn Văn Tuy

07/10/1976

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

6/10

3.65

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/10/2015

471

Nguyễn Thị Hoà

02/12/1977

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

5/10

3.34

01/01/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/01/2013

472

Trần Thị Bích Liễu

15/6/1978

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

5/10

3.34

01/6/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/6/2015

473

Phạm Thị Xị

02/12/1979

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

4/10

3.03

01/6/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/6/2014

474

Ngô Đình Nhân

01/5/1986

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

03/7/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/7/2014

475

Lê Đình Vũ

13/5/1982

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

03/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/01/2015

476

Huỳnh Văn Tâm

29/01/1986

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

03/7/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/7/2014

477

Nguyễn Thị Cam Ly

27/5/1986

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

03/7/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/7/2014

478

Ngô Thị Lệ Huyền

10/02/1989

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

2/10

2.41

03/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/01/2015

479

Lê Thị Minh Thạnh

09/9/1981

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

1/10

2.10

03/01/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

03/01/2013

480

Lương Trung Sư

21/02/1991

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

1/10

2.10

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

481

Võ Thị Vi Thuyền

19/3/1991

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

1/10

2.10

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

482

Nguyễn Thị Diễm Hằng

18/10/1992

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

1/10

2.10

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

Tập sự 12 tháng, từ 01/6/2015

Trường THCS Ph Phong

*

Hạng II

483

Nguyễn Văn Thanh

05/7/1968

GV THCS chính

Đại học

A

15a.201

7/9

4.32

01/10/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/10/2014

484

Nguyễn Trọng Thanh

06/4/1976

GV THCS chính

Đại học

B2

A

15a.201

6/9

3.99

01/9/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/9/2013

485

Ngô Thị Ánh Nguyệt

25/10/1976

GV THCS chính

Đại học

B2

A

15a.201

6/9

3.99

01/3/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/3/2014

486

Phạm Thị Minh Phước

16/6/1978

GV THCS chính

Đại học

A

15a.201

5/9

3.66

01/10/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/10/2013

487

Võ Thị Minh Tâm

22/01/1977

GV THCS chính

Đại học

B2

15a.201

5/9

3.66

01/4/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/4/2013

*

Hạng III

488

Huỳnh Văn Bản

20/3/1957

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

10%

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

10%

01/10/2015

489

Nguyễn Đức Khánh

02/02/1962

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/4/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/4/2014

490

Đỗ Thành Chung

18/10/1960

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

6%

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

6%

01/10/2015

491

Nguyễn Trí Nhơn

20/02/1960

Hiệu trưởng, Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

5%

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

5%

01/10/2015

492

Trần Ngọc Dũng

01/01/1963

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

5%

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

5%

01/10/2015

493

Huỳnh Thị Việt

04/01/1963

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2014

494

Thới Ngọc Anh

02/3/1965

Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

15a.202

10/10

4.89

01/01/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/01/2014

495

Đặng Văn Thị

02/3/1965

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/02/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/02/2014

496

Ngô Thanh Long

28/02/1965

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/8/2014

497

Nguyễn Thị Kim

18/8/1963

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/8/2014

498

Nguyễn Thị Tuyết

01/8/1964

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/5/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/5/2014

499

Huỳnh Thị Hơn

18/12/1965

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/8/2014

500

Lê Thị Ba

24/3/1963

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

9/10

4.58

01/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/8/2014

501

Đặng Văn Đức

20/10/1964

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/8/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/8/2013

502

Trần Thị Kim Tùng

16/02/1964

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

10/10

4.89

01/12/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/12/2015

503

Phạm Thị Dung

06/02/1968

Giáo viên THCS

Cao đẳng

A

15a.202

8/10

4.27

01/12/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/12/2013

504

Thới Thị Minh Lục

08/8/1968

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/12/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/12/2013

505

Nguyễn Thị Tuyết Hạnh

24/7/1967

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/12/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/12/2013

506

Võ Thị Sang

08/8/1965

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/12/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/12/2013

507

Nguyễn Thị Hoa

01/5/1966

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2014

508

Nguyễn Thị Thu Giang

02/9/1964

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

8/10

4.27

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2014

509

Nguyễn Thị Hường

01/10/1970

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

7/10

3.96

01/8/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/8/2013

510

Ngô Thị Diệp

21/01/1967

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

7/10

3.96

01/01/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/01/2013

511

Nguyễn Xị

20/6/1966

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

7/10

3.96

01/3/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/3/2013

512

Huỳnh Thị Mỹ Lệ

16/11/1976

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B2

15a.202

5/10

3.34

01/5/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/5/2013

513

Lữ Thị Nhân

20/6/1978

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

4/10

3.03

01/3/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/3/2014

514

Thới Thị Tuyết Nhung

03/3/1983

Giáo viên THCS

Cao đẳng

15a.202

3/10

2.72

02/9/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

02/9/2014

515

Nguyễn Thị Nga

05/8/1984

Giáo viên THCS

Cao đẳng

C

A

15a.202

2/10

2.41

03/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/01/2015

516

Đoàn Huỳnh Dũng

19/02/1988

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B

B

15a.202

2/10

2.41

03/7/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

03/7/2014

517

Nguyễn Thái Ngọc Kiều

17/12/1991

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B

A

15a.202

1/10

2.10

01/6/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/6/2015

518

Đoàn Thị Mỹ Lệ

05/12/1990

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B

15a.202

1/10

2.10

01/6/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/6/2015

519

Trần Thị Mỹ Hạnh

08/4/1991

Giáo viên THCS

Cao đẳng

B

B

15a.202

1/10

2.10

01/6/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

Tập sự 12 tháng. từ 01/6/2015

Danh sách này có 1201 người, trong đó:

- Giáo viên mầm non: 233 người.

- Giáo viên tiểu học: 449 người.

- Giáo viên THCS: 519 người.

Tổng quan văn bản

Số ký hiệu855/QĐ-UBND
Ngày ban hành18/05/2016
Loại văn bảnQuyết định
Ngày có hiệu lực18/05/2016
Nguồn thu thậpCơ sở dữ liệu
Ngày đăng công báo---
Cơ quan ban hành / Người kýUBND tỉnh Quảng Ngãi / Trần Ngọc Căng
Phạm viQuảng Ngãi
Trích yếuBổ nhiệm chức danh nghề nghiệp xếp lương gáo viên mầm non Quảng Ngãi 2016
Tình trạng hiệu lựcCòn hiệu lực

Chưa có thông tin lược đồ

Văn bản này hiện chưa được cập nhật dữ liệu về lược đồ liên quan.