Quay lại

Quyết định 868/QĐ-UBND bổ nhiệm chức danh xếp lương giáo viên mầm non tiểu học Quảng Ngãi 2016

ỦY BAN NHÂN DÂN
TỈNH QUẢNG NGÃI

-------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------

Số: 868/QĐ-UBND

Quảng Ngãi, ngày 19 tháng 5 năm 2016

QUYẾT ĐỊNH

PHÊ DUYỆT PHƯƠNG ÁN BỔ NHIỆM VÀO CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP VÀ XẾP LƯƠNG ĐỐI VỚI GIÁO VIÊN MẦM NON, TIỂU HỌC, TRUNG HỌC CƠ SỞ THUỘC UBND HUYỆN MỘ ĐỨC

CHỦ TỊCH ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH QUẢNG NGÃI

Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 19/6/2015;

Căn cứ Thông tư liên tịch số 20/2015/TTLT-BGDĐT-BNV ngày 14/9/2015 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ trưởng Bộ Nội vụ Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên mầm non; Thông tư liên tịch số 21/2015/TTLT-BGDĐT-BNV ngày 16/9/2015 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ trưởng Bộ Nội vụ Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên tiểu học công lập; Thông tư liên tịch số 22/2015/TTLT-BGDĐT-BNV ngày 16/9/2015 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ trưởng Bộ Nội vụ Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên trung học cơ sở công lập;

Xét đề nghị của UBND huyện Mộ Đức tại Tờ trình số 04/TTr-UBND ngày 01/02/2016 và Giám đốc Sở Nội vụ tại Công văn số 731/SNV ngày 17/5/2016,

QUYẾT ĐỊNH:

Điều 1. Phê duyệt phương án bổ nhiệm vào chức danh nghề nghiệp và xếp lương đối với 1.285 viên chức là giáo viên mầm non, tiểu học và trung học cơ sở thuộc UBND huyện Mộ Đức (có phương án cụ thể kèm theo).

Điều 2. Căn cứ vào phương án được UBND tỉnh phê duyệt, Chủ tịch UBND huyện Mộ Đức hoàn chỉnh thủ tục bổ nhiệm vào chức danh nghề nghiệp và xếp lương đối với từng viên chức là giáo viên mầm non, tiểu học và trung học cơ sở thuộc thẩm quyền quản lý.

Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký.

Điều 4. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Sở Nội vụ; Chủ tịch UBND huyện Mộ Đức và viên chức có tên tại Điều 1 chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.

Nơi nhận:
- Như Điều 4;
- Bộ Giáo dục và Đào tạo;
- Bộ Nội vụ;
- CT, các PCT UBND tỉnh;
- VPUB: CBTH;
- Lưu: VT, NC

KT. CHỦ TỊCH
PHÓ CHỦ TỊCH




Lê Quang Thích

PHƯƠNG ÁN

BỔ NHIỆM CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP VÀ XẾP LƯƠNG ĐỐI VỚI GIÁO VIÊN MẦM NON, TIỂU HỌC, TRUNG HỌC CƠ SỞ THUỘC UBND HUYỆN MỘ ĐỨC
(Kèm theo Quyết định số 868/QĐ-UBND ngày 19 tháng 5 năm 2016 của Chủ tịch UBND tỉnh Quảng Ngãi)

STT

Đơn vị/Họ và tên

Ngày tháng năm sinh

Chc vụ/vị trí việc làm

Trình độ chuyên môn

Trình độ ngoại ngữ

Trình đ tin học

Ngch, lương hiện hưởng

Chức danh nghề nghiệp, lương được chuyển xếp

Ghi chú

Mã ngạch

Bậc lương

Hệ slương

%PC TN VK (nếu có)

Hệ số chênh lch bảo lưu (nếu có)

Thời gian nâng lương lần sau

Chức danh nghề nghiệp

Mã số ngạch

Bc lương

Hệ s

%PC TN VK (nếu có)

Thời gian nâng lương lần sau

I

CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP GIÁO VIÊN MẦM NON

*

Hạng II

+

MN ĐỨC THẠNH

1

Phan Thị Nồng

10/10/1978

Hiệu trưởng

ĐH

B

A

15a.205

3/9

3.0

01/5/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

3/9

3.0

01/5/2013

2

Cao Thị Hồng Nương

01/01/1990

GVMN cao cấp

ĐH

B

B

15a.205

1/9

2.34

01/11/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

1/9

2.34

01/11/2014

3

Nguyễn Thụy Hoài Tân

20/02/1990

GVMN cao cấp

ĐH

B

A

15a.205

1/9

2.34

01/11/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

1/9

2.34

01/11/2015

+

MN ĐỨC HÒA

4

Lê Thị Hiền

20/10/1978

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.205

4/9

3.33

01/4/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

4/9

3.33

01/4/2015

+

MN ĐỨC NHUẬN

5

Bùi Thị Kim Dung

02/05/1961

Hiệu trưởng

ĐH

15a.205

9/9

4.98

6%

01/08/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

9/9

4.98

6%

01/08/2015

6

Trịnh Thị Thanh Tùng

01/08/1980

GVMN cao cấp

ĐH

15a.205

3/9

3.00

01/07/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

3/9

3.00

01/07/2015

+

MN ĐỨC HIỆP

1

Hoàng Thị Phương Liễu

24/12/1967

GVMN cao cấp

SPMN

A

B

15a.205

6/9

3.99

01/07/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

6/9

3.99

01/07/2015

+

MN ĐỨC LÂN

8

Trương Thị Thu Vân

12/01/1972

Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.205

5/9

3.66

01/01/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

5/9

3.66

01/01/2015

9

Nguyễn Thị Hồng Minh

02/06/1968

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.205

6/9

3.99

01/4/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

6/9

3.99

01/4/2015

+

MN ĐC THẮNG

10

Huỳnh Thị Mỹ Viên

03/12/1976

Hiệu trưởng

ĐHMN

B

15a.205

3/9

3.00

1/4/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

3/9

3.00

1/4/2015

11

Nguyễn Thị Trầm

15/03/1989

GVMN cao cấp

ĐHMN

B

A

15a.205

1/9

2.34

1/11/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

1/9

2.34

1/11/2014

12

Nguyễn Thị Kim Cương

25/01/1991

GVMN cao cấp

ĐHMN

B

B

15a.205

1/9

2.34

1/11/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

1/9

2.34

1/11/2014

+

MN TT MỘ ĐỨC

13

Trần Thị Muộn

11/01/1966

Hiệu trưởng

ĐHMN

15a.205

6/9

3.99

01/08/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

6/9

3.99

01/08/2013

14

Lâm Thị Mỹ Lệ

02/06/1968

Phó Hiệu trưởng

ĐHMN

15a.205

6/9

3.99

01/07/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

6/9

3.99

01/07/2014

15

Trần Mộng Nam

22/05/1967

Phó Hiệu trưởng

ĐHMN

15a.205

7/9

4.32

01/07/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

7/9

4.32

01/07/2015

16

Trần Thị Ngọc Ánh

02/04/1969

GVMN cao cấp

ĐHMN

15a.205

9/9

4.98

01/07/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

9/9

4.98

01/07/2015

17

Lê Thị Thanh Nga

20/07/1972

GVMN cao cấp

ĐHMN

15a.205

6/9

3.99

01/07/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

6/9

3.99

01/07/2013

18

Phan Thị Tuyết

10/12/1976

GVMN cao cấp

ĐHMN

15a.205

5/9

3.66

01/01/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

5/9

3.66

01/01/2013

+

MN ĐỨC TÂN

19

Phạm Thị Ánh Tuyết

12/8/1972

Hiệu trưởng

ĐHMN

B

A

15a.205

5/9

3.66

01/6/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

5/9

3.66

01/6/2014

+

MN ĐỨC LỢI

20

Huỳnh Thị Thịnh

25/10/1968

Hiệu trưởng

ĐHMN

B

15a.205

6/9

3.99

1/7/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

6/9

3.99

1/7/2015

21

Trần Thị Bích Liên

29/04/1990

GVMN cao cấp

ĐHMN

B

B

15a.205

1/9

2.34

1/11/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

1/9

2.34

1/11/2014

+

MN ĐỨC PHONG

22

Trương Thị Dưỡng

16/03/1966

Hiệu trưởng

ĐHMN

A

B

15a.205

9/9

4.98

01/01/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

9/9

4.98

01/01/2013

23

Nguyễn Thị Kim Dung

16/03/1966

GVMN cao cấp

ĐHMN

B

15a.205

9/9

4.98

01/01/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

9/9

4.98

01/01/2013

24

Lê Thị Thi Thơ

25/04/1969

Phó Hiệu trưởng

ĐHMN

B

B

15a.205

6/9

3.99

01/02/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

6/9

3.99

01/02/2013

*

Hạng III

+

MN ĐỨC HÒA

1

Đinh Thị Ngọc Hân

01/05/1990

GVMN chính

ĐH

B

B

15a206

1/10

2.10

01/11/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2.10

01/11/2014

+

MN ĐỨC NHUẬN

2

Huỳnh Thị Mỵ

30/08/1992

GVMN chính

15a.206

1/10

2.1

01/11/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2.1

01/11/2014

3

Nguyễn Thị Bé Diễm

09/04/1992

GVMN chính

15a.206

1/10

2.1

01/11/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2.1

01/11/2014

4

Bùi Thị Thảo Trang

23/02/1985

GVMN chính

15a.206

2/10

2.41

04/07/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2.41

04/07/2014

+

MN ĐỨC HIỆP

5

Phan Lệ Quyên

24/09/1991

GVMN chính

SPMN

B

B

15a.206

1/10

2.1

01/11/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2.1

01/11/2014

+

MN ĐỨC LÂN

6

Nguyễn Thị Kim Tiếng

11/10/1991

GVMN chính

B

B

15a.206

1/10

2.10

01/11/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2.10

01/11/2014

+

MN ĐỨC THẮNG

1

Lê Thị Thắm

07/04/1988

GVMN chính

CĐMN

CCB

THVP

15a.206

1/10

2.1

1/11/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2.1

1/11/2014

+

MN TT MỘ ĐỨC

8

Phạm Thị Ngọc Thảo

07/11/1983

GVMN chính

CĐMN

15a.206

2/10

2.41

01/07/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

2/10

2.41

01/07/2013

+

MN ĐỨC TÂN

9

Trần Thị Ánh Huệ

23/6/1986

GVMN chính

CĐMN

B

A

15a.206

1/10

2.1

01/11/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2.1

01/11/2014

10

Nguyễn Thị Lệ Anh

19/10/1985

GVMN chính

CĐMN

15a.206

1/10

2.1

01/11/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2.1

01/11/2014

11

Trần Thị Thu Nương

22/10/1990

GVMN chính

CĐMN

15a.206

1/10

2.1

01/11/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2.1

01/11/2014

+

MN ĐỨC PHONG

12

Lê Thị Minh Quân

06/10/1990

GVMN chính

CĐMN

B

B

15a.206

1/10

2.1

01/11/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2.1

01/11/2014

13

Bùi Thị Lựu

16/02/1990

GVMN chính

CĐMN

B

B

15a.206

1/10

2.1

01/11/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2.1

01/11/2014

+

MN ĐỨC MINH

14

Trần Thị Liên

27/02/1989

GVMN chính

CĐMN

B

B

15a.206

1/10

2.1

01/11/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2.1

01/11/2014

+

MN ĐỨC CHÁNH

15

Lê Thị Quyên

14/8/1988

GVMN chính

CĐMN

15a.206

1/10

2.1

01/11/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2.1

01/11/2014

*

Hạng VI

+

MN ĐỨC THẠNH

1

Nguyễn Thị Kim Oanh

23/10/1974

Phó Hiệu trưởng

TC

B

A

15.115

9/12

3.46

01/1/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

9/12

3.46

01/1/2015

2

Nguyễn Thị Bình Trang

02/10/1987

Phó Hiệu trưởng

TC

A

A

15.115

4/12

2.46

01/12/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/12/2014

3

Trần Thị Điệp

06/08/1967

GVMN

TC

15.115

12/12

4.06

01/2/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/2/2015

4

Trần Thị Lệ Huyền

01/01/1968

GVMN

TC

A

15.115

9/12

3.46

01/4/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

9/12

3.46

01/4/2015

5

Trần Thị Biền

10/09/1965

GVMN

TC

15.115

12/12

4.06

01/2/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/2/2015

6

Trần Thị Tuyết Hùng

03/01/1962

GVMN

TC

15.115

12/12

4.06

01/2/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/2/2015

7

Huỳnh Thị Phương

15/4/1970

GVMN

TC

B

A

15.115

11/12

3.86

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

01/01/2015

8

Nguyễn Thị Lệ Hà

01/01/1963

GVMN

TC

15.115

12/12

4.06

01/2/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/2/2015

9

Nguyễn Thị Kim Chi

02/08/1968

GVMN

TC

A

15.115

11/12

3.86

01/1/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

01/1/2015

10

Bùi Thị Lan Hương

10/12/1966

GVMN

TC

A

15.115

12/12

4.06

01/2/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/2/2015

11

Nguyễn Thị Thúy Lan

15/01/1966

GVMN

TC

A

15.115

12/12

4.06

01/2/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/2/2015

12

Nguyễn Thị Tiến

26/10/1986

GVMN

TC

A

A

15.115

4/12

2.46

01/4/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/4/2014

13

Cao Thị Thảo

25/05/1986

GVMN

TC

B

A

15.115

3/12

2.26

9/2/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

9/2/2014

14

Đoàn Thảo Ly

19/03/1986

GVMN

TC

B

A

15.115

5/12

2.66

01/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/11/2014

15

Lê Thị Mỹ Kiều

07/05/1985

GVMN

TC

B

A

15.115

3/12

2.26

05/9/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

05/9/2015

16

Trần Thị Kim Yến

05/09/1984

GVMN

TC

A

A

15.115

1/12

1.86

01/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

01/11/2014

+

MN ĐỨC HÒA

17

Ngô Thị Quỳnh Thư

04/04/1974

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15.115

11/12

3.86

1/4/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

1/4/2015

18

Ngô Thị Mận

20/12/1975

GVMN

ĐH

B

B

15.115

7/12

3.06

1/4/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3.06

1/4/2015

19

Trần Thị Xuân Dần

08/03/1967

GVMN

ĐH

B

B

15.115

11/12

3.86

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

01/10/2015

20

Cao Thị Minh Nguyệt

21/09/1965

GVMN

ĐH

B

B

15.115

12/12

4.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/02/2015

21

Phan Thị Thu Thủy

16/10/1969

GVMN

ĐH

B

B

15.115

8/12

3.26

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/10/2015

22

Trần Thị Lệ Thúy

09/12/1970

GVMN

ĐH

B

B

15.115

11/12

3.86

1/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

1/10/2015

23

Võ Thị Quế

28/04/1968

GVMN

ĐH

B

B

15.115

11/12

3.86

01/01/1015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

01/01/1015

24

Bùi Thị Kim Yến

10/06/1964

GVMN

TC

15.115

12/12

4.06

1/2/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

1/2/2015

25

Đặng Thị Huệ

02/10/1988

GVMN

TC

B

A

15.115

1/12

1.86

1/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

1/11/2014

26

Trần Thị Công

14/2/1978

GVMN

TC

B

A

15.115

1/12

1.86

1/5/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

1/5/2015

+

MN ĐỨC NHUẬN

27

Bùi Thị Én

30/04/1961

GVMN

TH

15.115

12/12

4.06

19%

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

19%

01/10/2015

28

Nguyễn Thị Huệ

17/01/1970

GVMN

TH

15.115

12/12

4.06

01/04/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/04/2015

29

Huỳnh Thị Rồi

02/04/1967

GVMN

TH

15.115

12/12

4.06

5%

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

5%

01/01/2015

30

Trần Thị Sau

29/02/1961

GVMN

TH

15.115

12/12

4.06

6%

01/09/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

6%

01/09/2015

31

Trần Thị Thọ

20/10/1964

GVMN

TH

15.115

10/12

3.66

01/03/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

10/12

3.66

01/03/2014

32

Nguyễn Thi Khánh Ly

10/05/1987

GVMN

TH

15.115

3/12

2.26

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

01/01/2014

33

Nguyễn Thị Kiều Nga

12/06/1965

GVMN

TH

15.115

12/12

4.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/02/2015

34

Lê Thị Hóa

19/09/1964

GVMN

TH

15.115

12/12

4.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/02/2015

35

Nguyễn Thị Chanh

08/09/1968

GVMN

TH

15.115

9/12

3.46

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

9/12

3.46

01/10/2015

36

Nguyễn Thị Hòa

20/04/1967

GVMN

TH

15.115

7/12

3.06

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3.06

01/10/2015

37

Nguyễn Thị Số

16/06/1966

GVMN

TH

15.115

11/12

3.86

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

01/01/2015

38

Phạm Thị Đủ

02/07/1968

GVMN

TH

15.115

10/12

3.66

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

10/12

3.66

01/10/2015

39

Phan Thị Xin

02/11/1977

GVMN

TH

15.115

10/12

3.66

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

10/12

3.66

01/10/2015

40

Lê Thị Minh Thùy

12/09/1987

GVMN

TH

15.115

3/12

2.26

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

01/01/2015

41

Lê Thị Hoàng Mai

12/12/1978

GVMN

TH

15.115

8/12

3.26

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/10/2015

42

Trần Thị Kim Thoa

02/05/1987

GVMN

TH

15.115

4/12

2.46

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/12/2015

43

Trần Thị Như Thìn

12/09/1988

GVMN

TH

15.115

1/12

1.86

01/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

01/11/2014

44

Nguyễn Thị Đào

02/04/1965

GVMN

TH

15.115

12/12

4.06

12%

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

12%

01/01/2015

+

MN ĐỨC HIỆP

45

Lý Thị Kim Liên

10-02-1978

Hiệu trưởng

TC

B

B

15.115

7/12

3.06

01/4/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3.06

01/4/2015

46

Phạm Thị Thanh Nhành

01-01-1966

GVMN

TC

B

15.115

12/12

4.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/02/2015

47

Lê Thị Thu

07-06-1967

GVMN

TC

A

15.115

12/12

4.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/02/2015

48

Đoàn Thị Nương

12-02-1962

GVMN

TC

A

15.115

12/12

4.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/02/2015

49

Trần Thị Ngọc Hân

12/3/1966

GVMN

TC

A

15.115

11/12

3.86

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

01/10/2015

50

Đoàn Thị Liên

03-01-1968

GVMN

TC

A

A

15.115

12/12

4.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/02/2015

51

Nguyễn Thị Mận

01-11-1986

GVMN

TC

B

A

15.115

5/12

2.66

01/08/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/08/2015

52

Nguyễn Thị Duyên

14-03-1987

GVMN

TC

A

B

15.115

4/12

2.46

01/03/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/03/2015

53

Võ Thị Thúy Kiều

20-08-1986

GVMN

TC

A

15.115

4/12

2.46

01/06/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/06/2015

54

Đỗ Thị Tường Vi

04-01-1984

GVMN

TC

A

B

15.115

5/12

2.66

07/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

07/11/2014

55

Nguyễn Thị Kiều Thủy

20-10-1973

GVMN

TC

A

15.115

5/12

2.66

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/01/2014

56

Lê Thị Thúy Hằng

21-10-1981

GVMN

TC

A

B

15.115

4/12

2.46

01/04/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/04/2014

57

Võ Thị Ly A

20-06-1990

GVMN

TC

B

B

15.115

3/12

2.26

02/12/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

02/12/2014

+

MN ĐỨC LÂN

58

Trương Thị Lệ Tràm

08/12/1975

Phó Hiệu trưởng

TC

B

A

15.115

9/12

3.46

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

9/12

3.46

01/01/2015

59

Lê Thị Đức Kế

12/10/1967

GVMN

TC

15.115

12/12

4.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/02/2015

60

Lê Thị Hà

15/07/1971

GVMN

TC

A

15.115

12/12

4.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/02/2015

61

Nguyễn Thị Thanh Vân

20/10/1967

GVMN

TC

15.115

12/12

4.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/02/2015

62

Nguyễn Thị Anh Thư

16/09/1968

GVMN

TC

A

15.115

12/12

4.06

01/8/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/8/2014

63

Nguyễn Thị Thanh Tùng

11/10/1968

GVMN

TC

A

15.115

12/12

4.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/02/2015

64

Nguyễn Thị Thúy Hà

14/09/1970

GVMN

TC

A

15.115

11/12

3.86

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

01/01/2015

65

Nguyễn Thị Thủy Tiên

30/12/1971

GVMN

TC

15.115

9/12

3.46

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

9/12

3.46

01/10/2015

66

Ngô Thị Vân Kiều

01/04/1978

GVMN

TC

A

15.115

8/12

3.26

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/02/2015

67

Trần Thị Lệ Quyên

24/05/1978

GVMN

TC

A

A

15.115

8/12

3.26

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/10/2015

68

ĐặngThị Thanh Thu

16/10/1980

GVMN

TC

A

15.115

6/12

2.86

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

01/10/2015

69

Lữ Thị Nhẹ

01/12/1984

GVMN

TC

A

15.115

5/12

2.66

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/01/2015

70

Nguyễn Thị Ly

02/10/1990

GVMN

TC

A

15.115

3/12

2.26

01/12/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

01/12/2014

71

Nguyễn Thị Cẩm Vân

15/6/1985

GVMN

TC

A

A

15.115

1/12

1.86

01/10/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

01/10/2014

72

Trần Thị Kim Liên

06/06/1974

GVMN

TC

A

15.115

8/12

3.26

01/4/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/4/2014

+

MN ĐỨC PHÚ

73

Nguyễn Thị Lợi

14/9/1977

Phó Hiệu trưởng

TCMN

A

15.115

8/12

3.26

01/4/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/4/2015

12

Phạm Thị Kim Phương

05/11/1961

GVMN

TCMN

A

15.115

12/12

4.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/02/2015

74

Nguyễn Thị Sang

02/01/1966

GVMN

TCMN

A

15.115

12/12

4.06

1/2/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

1/2/2015

75

Võ Thị Trang

17/4/1969

GVMN

TCMN

A

15.115

11/12

3.86

1/4/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

1/4/2015

76

Nguyễn Thị Thúy

9/11/1971

GVMN

TCMN

A

15.115

10/12

3.66

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

10/12

3.66

01/10/2015

77

Đoàn Thị Quí Yến

28/2/1972

GVMN

TCMN

A

15.115

9/12

3.46

01/10/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

9/12

3.46

01/10/2014

78

Nguyễn Thị Mười

17/9/1969

GVMN

TCMN

A

15.115

8/12

3.26

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/10/2015

79

Trương Thị Trang

29/11/1977

GVMN

TCMN

A

15.115

8/12

3.26

1/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

1/10/2015

80

Nguyễn Thị Ánh Nguyệt

29/1/1977

GVMN

TCSP

A

15.115

8/12

3.26

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/10/2015

+

MN ĐỨC THẮNG

81

Nguyễn Thị Kia

12/02/1969

Phó Hiệu trưởng

TCMN

B

15.115

11/12

3.86

1/7/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

1/7/2014

82

Nguyễn Thị Nhi

24/02/1987

GVMN

TCMN

A

15.115

4/12

2.46

1/1/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

1/1/2015

83

Lê Thị Phương Tuyến

12/06/1987

GVMN

TCMN

B

B

15.115

3/12

2.26

18/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

18/11/2014

84

Trương Thị Mỹ Trâm

06/04/1989

GVMN

TCMN

B

A

15.115

3/12

2.26

1/7/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

1/7/2014

85

Đỗ Thị Thấn

05/01/1969

GVMN

TCMN

A

15.115

11/12

3.86

1/1/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

1/1/2015

86

Nguyễn Thị Miền

24/03/1966

GVMN

TCMN

A

15.115

11/12

3.86

1/7/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

1/7/2014

87

Lê Thị Vân

01/09/1992

GVMN

TCMN

B

A

15.115

1/12

1.86

1/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

1/11/2014

88

Lý Huyền Trang

14/06/1992

GVMN

TCMN

B

B

15.115

1/12

1.86

1/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

1/11/2014

89

Nguyễn Thị Mai

01/08/1983

GVMN

TCMN

A

A

15.115

1/12

1.86

1/5/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

1/5/2015

90

Bùi Thị Thân

12/12/1979

GVMN

TCMN

B

KTV

15.115

1/12

1.86

1/5/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

1/5/2015

91

Lê Thị Diễm

28/07/1980

GVMN

TCMN

B

A

15.115

1/12

1.86

1/5/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

1/5/2015

92

Trương Thị Nga

10/10/1983

GVMN

TCMN

B

B

15.115

1/12

1.86

1/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

1/11/2014

+

MN TT MỘ ĐỨC

93

Phạm Thị Thuỳ Lâm

10/02/1970

GVMN

TCMN

15.115

11/12

3.86

01/04/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

01/04/2015

94

Nguyễn Thị Lệ Hằng

20/10/1963

GVMN

TCMN

15.115

11/12

3.86

01/02/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

01/02/2014

95

Lê Thị Xuân Lự

16/11/1966

GVMN

TCMN

15.115

11/12

3.86

01/02/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

01/02/2014

96

Nguyễn Thi Kim Nhung

03/05/1977

GVMN

TCMN

15.115

10/12

3.66

01/07/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

10/12

3.66

01/07/2015

97

Nguyễn Thị Kim Truyền

30/12/1981

GVMN

TCMN

15.115

7/12

3.06

01/04/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3.06

01/04/2015

98

Đinh Thị Kim Tuyết

08/09/1988

GVMN

TCMN

15.115

3/12

2.26

04/07/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

04/07/2015

99

Nguyễn Thị Phương Anh

15/04/1983

GVMN

TCMN

15.115

2/12

2.06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

01/01/2014

100

Nguyễn Thị Điệp

16/12/1981

GVMN

TCMN

15.115

2/12

2.06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

01/01/2014

101

Trần Thị Xuân Thuỳ

04/04/1964

GVMN

TCMN

15.115

2/12

2.06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

01/01/2014

102

Huỳnh Thị Lựu

14/02/1968

GVMN

TCMN

15.115

2/12

2.06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

01/01/2014

103

Nguyễn Thị Hoài Trang

20/10/1987

GVMN

TCMN

15.115

2/12

2.06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

01/01/2014

104

Võ Thị Thu Hiền

12/04/1990

GVMN

TCMN

15.115

2/12

2.06

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

01/01/2014

105

Nguyễn Thị Tố Nhi

26/08/1985

GVMN

TCMN

15.115

3/12

2.26

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

01/01/2014

106

Lê Thị Thanh Xuân

25/02/1987

GVMN

TCMN

15.115

3/12

2.26

15/03/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

15/03/2014

107

Nguyễn Thị Thu Hường

22/04/1990

GVMN

TCMN

15.115

3/12

2.26

01/09/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

01/09/2014

108

Nguyễn Thị Ngọc Hoa

24/01/1991

GVMN

TCMN

15.115

3/12

2.26

05/09/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

05/09/2015

109

Lê Thị Thương

06/02/1985

GVMN

TCMN

15.115

3/12

2.26

05/09/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

05/09/2015

110

Nguyễn Thị Kiều Vân

15/05/1985

GVMN

TCMN

15.115

3/12

2.26

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

01/01/2015

111

Trần Ngọc Quỳnh

08/02/1990

GVMN

TCMN

15.115

1/12

1.86

01/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

01/11/2014

+

MN ĐỨC TÂN

112

Trương Thị Quỳnh Oanh

31/10/1970

Phó Hiệu trưởng

TCMN

15.115

7/12

3.06

01/4/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3.06

01/4/2015

113

Nguyễn Thị Nữ

29/5/1976

GVMN

TCMN

15.115

9/12

3.46

01/4/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

9/12

3.46

01/4/2015

114

Châu Thị Kim Cúc

07/3/1967

GVMN

TCMN

15.115

10/12

3.66

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

10/12

3.66

01/10/2015

115

Trần Thị Minh Thoảng

10/3/1970

GVMN

TCMN

15.115

11/12

3.86

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

01/01/2015

116

Trần Thị Tường Vy

09/9/1972

GVMN

TCMN

15.115

10/12

3.66

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

10/12

3.66

01/10/2015

117

Trần Thị Trà Linh

08/8/1976

GVMN

TCMN

15.115

8/12

3.26

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/10/2015

118

Nguyễn Thị Thanh Tuyền

07/6/1976

GVMN

TCMN

15.115

7/12

3.06

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3.06

01/10/2015

119

Võ Thị Diễm Kiều

10/2/1984

GVMN

TCMN

15.115

5/12

2.66

01/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/11/2014

120

Nguyễn Thị Thu Sang

04/11/1982

GVMN

TCMN

15.115

3/12

2.26

04/5/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

04/5/2014

121

Nguyễn Thị Bích Liên

27/3/1985

GVMN

TCMN

15.115

1/12

1.86

01/5/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

01/5/2015

122

Nguyễn Thị Cẩm Lệ

25/02/1988

GVMN

TCMN

15.115

1/12

1.86

01/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

01/11/2014

123

Đỗ Thị Xanh Xanh

24/6/1992

GVMN

TCMN

15.115

1/12

1.86

01/5/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

01/5/2015

+

MN ĐỨC LỢI

124

Tống Thị Tuyết Nhung

12/08/1976

Phó Hiệu trưởng

TCMN

B

B

15.115

9/12

3.46

1/4/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

9/12

3.46

1/4/2015

125

Trần Thị Ánh Thu

02/09/1974

Phó Hiệu trưởng

TCMN

B

15.115

8/12

3.26

1/4/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

1/4/2015

126

Trần Thị Ánh Tuyết

12/10/1969

GVMN

TCMN

B

B

15.115

11/12

3.86

1/1/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

1/1/2015

127

Phạm Thị Phi Phùng

02/09/1972

GVMN

TCMN

B

B

15.115

9/12

3.46

1/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

9/12

3.46

1/10/2015

128

Trần Thị Nữ

11/11/1972

GVMN

TCMN

A

A

15.115

7/12

3.06

1/4/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3.06

1/4/2015

129

Võ Thị Thúy Lan

01/04/1991

GVMN

TCMN

A

A

15.115

1/12

1.86

1/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

1/11/2014

130

Nguyễn Thị Thu Trang

05/01/1990

GVMN

TCMN

A

A

15.115

1/12

1.86

1/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

1/11/2014

131

Đỗ Thị Hương Giang

17/04/1991

GVMN

TCMN

A

B

15.115

1/12

186

1/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

1/11/2014

132

Bùi Thị Kim Thịnh

27/04/1985

GVMN

TCMN

B

A

15.115

1/12

1.86

1/5/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

1/5/2015

133

Nguyễn Thị Kim Mỹ

16/06/1991

GVMN

TCMN

15.115

2/12

2.06

22/10/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

22/10/2014

+

MN ĐỨC PHONG

134

Lê Thị Thanh Hà

09/10/1979

Phó Hiệu trưởng

TCMN

B

B

15.115

7/12

3.06

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3.06

01/01/2015

135

Nguyễn Thị Kim Liên

25/07/1970

GVMN

TCMN

A

15.115

11/12

3.86

01/04/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

01/04/2015

136

Phạm Thị Tuyết Mai

23/09/1988

GVMN

TCMN

B

B

15.115

4/12

2.46

01/9/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/9/2014

137

Nguyễn Thị Dung

12/10/1966

GVMN

TCMN

A

B

15.115

11/12

3.86

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

01/01/2015

138

Nguyễn Thị Hồng Thọ

20/11/1975

GVMN

TCMN

B

15.115

10/12

3.66

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

10/12

3.66

01/10/2015

139

Nguyễn Thị Nhân

06/10/1966

GVMN

TCMN

A

B

15.115

12/12

4.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/02/2015

140

Nguyễn Thị Tía

20/11/1970

GVMN

TCMN

B

15.115

11/12

3.86

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

01/10/2015

141

Huỳnh Thị Vỵ

05/06/1968

GVMN

TCMN

B

15.115

11/12

3.86

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

01/01/2015

142

Phạm Thị Dũng

19/10/1965

GVMN

TCMN

A

B

15.115

12/12

4.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/02/2015

143

Phạm Thị Ít

14/05/1966

GVMN

TCMN

A

B

15.115

11/12

3.86

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

01/01/2015

144

Nguyễn Thị Hướng

15/07/1968

GVMN

TCMN

B

B

15.115

10/12

3.66

01/10/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

10/12

3.66

01/10/2014

145

Phạm Thị Kim Cúc

30/12/1971

GVMN

TCMN

B

15.115

8/12

3.26

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/10/2015

146

Cao Thị Lai

20/11/1968

GVMN

TCMN

B

15.115

12/12

4.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/02/2015

147

Phạm Thị Bé Loan

01/07/1982

GVMN

TCMN

B

B

15.115

5/12

2.66

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/01/2014

148

Nguyễn Thị Lệ Hằng

21/05/1979

GVMN

TCMN

A

B

15.115

4/12

2.46

01/9/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/9/2014

149

Phạm Thị Ánh Nguyệt

10/10/1972

GVMN

TCMN

A

A

15.115

3/12

2.26

01/07/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

01/07/2014

150

Nguyễn Thị Bé Năm

20/06/1989

GVMN

TCMN

B

A

15.115

3/12

2.26

15/5/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

15/5/2014

151

Huỳnh Thị Phương

01/12/1990

GVMN

TCMN

A

B

15.115

1/12

1.86

01/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

01/11/2014

152

Nguyễn Thị Thùy Trang

01/04/1993

GVMN

TCMN

A

A

15.115

1/12

1.86

01/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

01/11/2014

+

MN ĐỨC MINH

153

Nguyễn Thị Thu Thủy

20/03/1965

Hiệu trưởng

TCMN

B

B

15.115

12/12

4.06

6%

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

6%

01/10/2015

154

Thân Thị Bê

01/01/1969

Phó Hiệu trưởng

TCMN

B

B

15.115

12/12

4.06

01/07/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/07/2015

155

Phạm Thị Kim Hạnh

25/06/1973

Phó Hiệu trưởng

TCMN

A

A

15.115

9/12

3.46

01/04/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

9/12

3.46

01/04/2015

156

Lê Thị Kim Thanh

12/09/1970

GVMN

TCMN

B

B

15.115

11/12

3.86

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

01/01/2015

157

Phan Thị Loan

26/05/1977

GVMN

TCMN

B

B

15.115

8/12

3.26

01/10/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/10/2014

158

Nguyễn Thị Thúy Ái

03/09/1980

GVMN

TCMN

B

B

15.115

7/12

3.06

01/10/2013

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3.06

01/10/2013

159

Trần Thị Xuân Thủy

10/05/1987

GVMN

TCMN

B

A

15.115

5/12

2.66

01/07/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/07/2015

160

Cao Hoàng Hân Châu

14/06/1987

GVMN

TCMN

B

B

15.115

4/12

2.46

01/07/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/07/2014

161

Nguyễn Thị Mỹ Trang

30/10/1987

GVMN

TCMN

B

15.115

4/12

2.46

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/12/2015

162

Lê Thị Sương

06/02/1987

GVMN

TCMN

B

A

15.115

3/12

2.26

01/09/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

01/09/2014

163

Võ Thị Phương Loan

10/02/1968

GVMN

TCMN

B

15.115

12/12

4.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/02/2015

164

Nguyễn Thị Tề

06/09/1966

GVMN

TCMN

B

15.115

12/12

4.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/02/2015

165

Trần Thị Kim Liên

25/08/1966

GVMN

TCMN

B

15.115

12/12

4.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/02/2015

166

Nguyễn Thị Thanh Hà

08/10/1968

GVMN

TCMN

B

15.115

12/12

4.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/02/2015

167

Nguyễn Thị Thu Lệ

01/06/1969

GVMN

TCMN

B

15.115

12/12

4.06

01/11/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/11/2015

168

Võ Thị Thúy

20/03/1969

GVMN

TCMN

B

15.115

11/12

3.86

01/04/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

01/04/2015

169

Võ Thị Lệ Thu

29/05/1991

GVMN

TCMN

B

A

15.115

1/12

1.86

01/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

01/11/2014

170

Nguyễn Thị Trinh

15/01/1993

GVMN

TCMN

B

A

15.115

1/12

1.86

01/05/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

01/05/2015

171

Nguyễn Thị Thu Ngà

27/03/1992

GVMN

TCMN

B

B

15.115

1/12

1.86

01/5/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

01/5/2015

172

Nguyễn Thị Phượng

11/11/1993

GVMN

TCMN

B

B

15.115

1/12

1.86

01/5/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

01/5/2015

173

Trịnh Thị Hồng Lam

01/01/1983

GVMN

TCMN

B

A

15.115

1/12

1.86

01/5/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

01/5/2015

+

MN ĐỨC CHÁNH

174

Nguyễn Thị Bích Tuận

3/2/19863

GVMN

TCMN

15.115

12/12

4.06

23%

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

23%

01/10/2015

175

Trần Thị Hoài Nam

19/5/1982

GVMN

TCMN

15.115

6/12

2.86

01/04/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

01/04/2015

176

Lê Thị Hoài Linh

27/8/1984

GVMN

TCMN

15.115

6/12

2.86

01/7/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

01/7/2015

177

Bùi Thị Thùy Mỹ

12/4/1987

GVMN

TCMN

15.115

4/12

2.46

01/03/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/03/2015

178

Bùi Thị Ánh Nga

6/5/1982

GVMN

TCMN

15.115

6/12

2.86

09/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

09/12/2015

179

Nguyễn Thị Hồng Lan

10/8/1970

GVMN

TCMN

15.115

9/12

3.46

01/04/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

9/12

3.46

01/04/2015

180

Phạm Thị Bích Thạch

25/5/1975

GVMN

TCMN

15.115

6/12

2.86

01/04/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

01/04/2015

181

Nguyễn Thị Thanh

6/4/1969

GVMN

TCMN

15.115

11/12

3.86

1/1/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

1/1/2015

182

Võ Thị Phương

14/7/1967

GVMN

TCMN

15.115

11/12

3.86

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

01/10/2015

183

Đặng Thị Hai

20/8/1969

GVMN

TCMN

15.115

11/12

3.86

1/1/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

1/1/2015

184

Từ Thị Ánh Dương

20/3/1984

GVMN

TCMN

15.115

1/12

1.86

01/05/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

01/05/2015

185

Nguyễn Thị Nhật Loan

2/4/1986

GVMN

TCMN

15.115

3/12

2.26

1/1/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

1/1/2015

186

Nguyễn Thị Minh

10/4/1965

GVMN

TCMN

15.115

10/12

3.66

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

10/12

3.66

01/10/2015

187

Huỳnh Thị Tuyết Định

2/3/1987

GVMN

TCMN

15.115

1/12

1.86

01/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

01/11/2014

188

Phạm Thị Phước

02/02/1968

GVMN

TCMN

15.115

12/12

4.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/02/2015

189

Nguyễn Thị Mến

5/9/1984

GVMN

TCMN

15.115

01/12

1.86

01/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

01/12

1.86

01/11/2014

190

Lê Thị Thùy

21/2/1965

GVMN

TCMN

15.115

11/12

3.86

01/10/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

01/10/2015

191

Lê Thị Hân

20/10/1961

GVMN

TCMN

15.115

12/12

4.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

01/02/2015

II

CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIU HỌC

*

Hạng II

+

TH KIẾN KHƯƠNG

1

Trần Thị Thuý Hồng

23/08/1964

Hiệu trưởng

ĐHTH

A

15a.203

8/9

4.65

01/04/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/04/2015

2

Lê Thị Thanh Tuyền

03/06/1964

Phó Hiệu trưởng

ĐHTH

A

15a.203

8/9

4.65

01/04/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/04/2015

3

Võ Văn Thính

10/04/1957

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

9/9

4.98

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4.98

01/01/2013

4

Trần Thị Xuân Hồng

06/10/1965

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

8/9

4.65

01/10/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/10/2013

5

Nguyễn Thị Nga

05/09/1962

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

8/9

4.65

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/10/2014

6

Nguyễn Thị Tám

01/01/1968

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

7/9

4.32

01/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/01/2014

7

Nguyễn Thị Thu Hà

20/10/1969

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

7/9

4.32

01/04/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/04/2013

8

Võ Thị Mai

14/07/1966

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

7/9

4.32

01/10/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/10/2013

9

Thân Thị Triển

11/05/1968

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

7/9

4.32

01/10/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/10/2013

10

Tạ Thị Thuỳ Dương

16/06/1968

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

7/9

4.32

01/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/01/2014

11

Nguyễn Thị Thanh

16/07/1967

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

7/9

4.32

01/08/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/08/2014

12

Lê Thị Hồng Diệp

01/01/1969

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

7/9

4.32

01/01/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/01/2015

13

Trần Thị Việt

06/06/1965

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

7/9

4.32

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/10/2014

14

Bùi Thị Tường Vi

27/04/1973

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

6/9

3.99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/01/2013

15

Nguyễn Thị Hồng Vân

20/05/1973

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

6/9

3.99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/01/2013

16

Huỳnh Thị Mỹ Lệ

20/03/1975

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

6/9

3.99

01/05/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/05/2015

17

Trần Thị Bích Tanh

05/10/1979

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

150.203

5/9

3.66

01/03/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

01/03/2013

18

Nguyễn Thị Trường Ca

09/02/1982

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

3/9

3.00

01/09/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/09/2014

19

Lê Thị Thanh Hiền

10/08/1966

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

9/9

4.98

01/07/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.98

01/07/2015

20

Trần Thị Thu Hà

25/04/1991

GVTH cao cấp

ĐHCNTT

A

15a.203

1/9

2.34

01/11/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

01/11/2015

+

TH MỎ CÀY

21

Lê Dũng

15/10/1965

Hiệu trưởng

ĐHTH

B

A

15a.203

8/9

4.65

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/01/2013

22

Trần Thị Thu Thuận

03/04/1974

Phó Hiệu trưởng

ĐHTH

B

A

15a.203

6/9

3.99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/01/2013

23

Đoàn Thị Vân

30/03/1965

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

7/9

4.32

1/3/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

1/3/2014

24

Phan Thanh Hồng

30/12/1970

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

7/9

4.32

1/8/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

1/8/2013

25

Nguyễn Thị Bích Phê

12/02/1968

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

6/9

3.99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/01/2013

26

Đỗ Thị Mỹ Lệ

05/10/1975

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

6/9

3.99

1/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

1/8/2014

27

Nguyễn Thị Tốt

06/02/1980

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

3/9

3.00

2/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

2/12/2014

28

Lê Thị Hồng Giang

07/10/1983

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

3/9

3.00

10/3/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

10/3/2015

29

Chế Thị Kiều Nguyệt

17/05/1978

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

6/9

3.99

1/2/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

1/2/2014

+

TH ĐỨC PHONG

30

Nguyễn Thị Mỹ Lệ

17.12.1965

Phó Hiệu trưởng

ĐHTH

B

A

15a.203

8/9

4.65

01/04/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/04/2014

31

Nguyễn Thị Hiền

10.06.1976

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

6/9

3.99

01/03/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/03/2013

32

Phạm Thị Nữ

30.10.1984

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

1/9

2.34

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

01/10/2014

33

Võ Thị Minh Phương

01.12.1981

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

1/9

2.34

01/11/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

01/11/2014

34

Nguyễn Thị Kim Tuyến

14.04.1972

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

6/9

3.99

01/05/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/05/2015

35

Nguyễn Quốc Anh

06.12.1967

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

7/9

4.32

18/02/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

18/02/2015

36

Ng Thị Quỳnh Khuyên

01.01.1979

GVTH cao cấp

ĐHTH

B2

B

15a.203

4/9

3.33

01/10/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

01/10/2013

37

Lê Thị Thúy Huyên

08.12.1980

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

4/9

3.33

01/03/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

01/03/2013

38

Lê Thị Kim Phượng

01.10.1976

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

6/9

3.99

01/08/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/08/2014

39

Hồ Thị Thanh

01.01.1970

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

6/9

3.99

01/01/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/01/2015

40

Trần Thị Ngọc Huân

01.11.1984

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

2/9

2.67

01/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/01/2014

41

Phạm Trần Ngọc Tuyết

17.12.1982

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

2/9

2.67

15/08/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

15/08/2014

42

Nguyễn Thị Húy

17.07.1968

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

7/9

4.32

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/10/2014

+

TH ĐỨC PHÚ

43

Cao Thị Minh Tâm

10/06/1963

Phó Hiệu trưởng

ĐHTN

A

A

15a203

7/9

4.32

01/07/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/07/2013

44

Nguyễn Đức Họp

16/02/1975

Phó Hiệu trưởng

ĐHTN

B

A

15a203

6/9

3.99

01/05/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/05/2014

45

Trần Thị Một

07/08/1973

GVTH cao cấp

ĐHTN

15a203

6/9

3.99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/01/2013

46

Cao Thị Thanh Uyên

18/8/1978

GVTH cao cấp

ĐHTN

A

A

15a203

4/9

3.33

01/10/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

01/10/2013

47

Trần Thị Tố Trinh

09/11/1991

GVTH cao cấp

ĐHTN

B

15a203

1/9

2.34

01/11/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

01/11/2015

+

TH BẮC PHONG

48

Hồ Văn Ba

08/07/1963

Phó Hiệu trưởng

ĐHTH

A

A

15a.203

8/9

4.65

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/01/2013

49

Võ Thị Thúy Hồng

26/12/1962

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

8/9

4.65

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/01/2013

50

Nguyễn Thị Cho

02/06/1966

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

8/9

4.65

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/10/2014

51

HuỳnhThị Kim Mai

20/08/1963

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

8/9

4.65

01/10/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/10/2015

52

Nguyễn Thị Trang

20/10/1971

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

7/9

4.32

01/08/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/08/2014

53

Lê Thị Thúy Loan

10/08/1969

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

7/9

4.32

01/02/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/02/2014

54

Nguyễn Thị Linh

27/02/1969

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

6/9

3.99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/01/2013

55

Đỗ Thị Bé Ly

05/05/1972

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

6/9

3.99

01/02/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/02/2014

56

Phạm Thị Phương Lan

30/06/1983

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

3/9

3.00

10/09/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

10/09/2015

+

TH NAM HÒA

57

Đặng Kỹ

01/01/1962

Hiệu trưởng

ĐHTH

A

A

15a.203

9/9

4.98

01/08/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4.98

01/08/2013

58

Nguyễn Thị Hương

28/4/1976

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

6/9

3.99

1/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

1/8/2014

59

Nguyễn Kiến

06/10/1966

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

7/9

4.32

01/01/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/01/2015

60

Võ Thị Thọ

19/9/1969

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

6/9

3.99

1/1/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

1/1/2013

61

Đỗ Thị Tam

22/2/1968

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

6/9

3.99

1/1/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

1/1/2013

62

Lê Thị Thanh

25/11/1986

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

B

15a.203

2/9

2.67

1/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

1/12/2014

63

Nguyễn Công Tri

28/3/1957

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

9/9

4.98

6%

01/08/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4.98

6%

01/08/2015

64

Phạm Thị Thu Hà

06/01/1976

GVTHCS chính

ĐH Anh

ĐH

A

15a.201

6/9

3.99

1/12/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

1/12/2013

65

Phan Thị Thanh Thuyền

11/03/1990

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

ĐH

15a.203

1/9

2.34

01/11/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

234

01/11/2015

+

TH ĐỨC HIỆP

66

Thái Thị Thùy Trang

01/01/1967

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

9/9

4.98

01/05/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4.98

01/05/2015

67

Trịnh Thị Hồng

02/04/1977

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

6/9

3.99

01/02/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/02/2014

68

Nguyễn T. Xuân Huyên

15/04/1977

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

15a.203

6/9

3.99

01/08/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/08/2014

69

Phạm Thị Hương

09/11/1983

GVTHCS chính

ĐHAnh

ĐH

A

15a.201

3/9

3.00

01/11/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/11/2015

thcs An

70

Lý Thị Thùy Ninh

07/02/1983

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

2/9

2.67

01/6/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/6/2015

+

TH VĂN BÂN

71

Phạm Ngọc Công

24/7/1957

Hiệu trưởng

ĐHTH

B

A

15a.203

9/9

4.98

14%

01/10/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4.98

14%

01/10/2015

72

Nguyễn Thị Hồng Gương

02/2/1974

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

7/9

432

01/04/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/04/2015

73

Nguyễn Thị Minh Thư

04/8/1976

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

15a.203

5/9

3.66

01/12/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

01/12/2015

74

Nguyễn Thị Thu Chí

20/10/1975

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

5/9

3.66

01/06/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

01/06/2014

75

Lê Thị Hòa

02/9/1975

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

B

15a.203

5/9

3.66

01/09/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

01/09/2014

76

Cao Thị Xuân Phương

07/8/1977

GVTH cao cấp

ĐH Anh

ĐH

A

15a.203

2/9

2.67

01/06/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/06/2015

+

TH BẮC HÒA

77

Huỳnh Trung Toàn

09/04/1966

Hiệu trưởng

ĐHTH

A

A

15a.203

8/9

4.65

1/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

1/10/2014

78

Bùi Thị Hữu

18/07/1977

Phó Hiệu trưởng

ĐHTH

A

15a.203

5/9

3.66

1/1/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

1/1/2013

+

TH BỒ ĐỀ

79

Bùi Thị Minh Hạ

27/11/1966

Phó Hiệu trưởng

ĐHTH

A

15a.203

8/9

4.65

01/07/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/07/2014

80

Trần Đình Dũng

27/12/1956

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

9/9

4.98

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4.98

01/01/2013

81

Lê Quang Tuyển

03/08/1965

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

8/9

4.65

01/04/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/04/2015

82

Trương Thị Bắc

16/04/1964

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

8/9

4.65

01/04/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/04/2014

83

Trần Thị Cúc

07/01/1965

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

7/9

4.32

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/10/2014

84

Võ Thị Kim Ánh

27/03/1968

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

6/9

3.99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/01/2013

85

Ngô Thị Trang

26/06/1974

GVTH cao cấp

ĐHTH

B1

A

15a.203

6/9

3.99

01/12/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/12/2013

86

Đoàn Thị Xuân Nguyệt

03/02/1975

GVTH cao cấp

ĐHTH

A1

A

15a.203

6/9

3.99

01/03/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/03/2014

87

Ngô Thị Minh Hương

16/01/1977

GVTH cao cấp

ĐHTH

A1

A

15a.203

5/9

3.66

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

01/01/2013

88

Huỳnh Thị Bích Hằng

28/08/1974

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

6/9

3.99

01/02/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/02/2014

89

Mai Thị Xuân Thuỳ

15/12/1985

GVTH cao cấp

ĐHTH

C

A

15a.203

3/9

3.00

01/05/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/05/2015

90

Nguyễn Thị Mỹ Hương

04/11/1984

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

2/9

2.67

01/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/01/2014

91

Cao Thị Bạch Thu

04/11/1973

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

6/9

3.99

01/02/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/02/2014

92

Tạ Thị Danh

02/02/1984

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

2/9

2.67

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/12/2014

+

TH ĐỨC MINH

93

Phạm Văn Phương

12/01/1969

Hiệu trưởng

ĐHTH

A

A

15a.203

7/9

4.32

01/04/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/04/2014

94

Bùi Tấn Ninh

28/07/1957

Phó Hiệu trưởng

ĐHTH

A

A

15a.203

9/9

4.98

8%

01/10/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4.98

8%

01/10/2015

95

Nguyễn Công

14/08/1962

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

8/9

4.65

01/10/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/10/2015

96

Trần Hào

02/01/1961

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

8/9

4.65

01/10/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/10/2015

97

Huỳnh Thuận

15/08/1966

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

8/9

4.65

01/10/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/10/2015

98

Trịnh Thị Bích Hường

07/05/1963

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

8/9

4.65

01/10/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/10/2015

99

Nguyễn Thị Tranh Vui

05/09/1963

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

8/9

4.65

01/10/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/10/2015

100

Bùi Thị Hòa

20/10/1968

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

7/9

4.32

01/10/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/10/2015

101

Bùi Thị Kim Hồng

20/12/1972

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

6/9

3.99

01/04/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/04/2015

102

Trịnh Thị Út

02/06/1970

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

B

15a.203

7/9

432

01/07/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/07/2015

103

Nguyễn Thị Hải Vân

10/01/1976

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

6/9

3.99

01/03/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/03/2013

104

Nguyễn T. Xuân Nương

15/09/1978

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

6/9

3.99

01/02/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/02/2015

105

Nguyễn Thị Hà

02/09/1982

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

3/9

3.00

10/03/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3..00

10/03/2015

106

Ng.Thị Phương Lan

19/02/1978

GVTH cao cấp

ĐH Anh

B2

B

15a.203

2/9

2.67

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/12/2014

107

Trần Thị Tơ

20/08/1969

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

7/9

4.32

01/10/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/10/2013

108

Bùi Thị Thu Vân

11/11/1965

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

8/9

4.65

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/12/2014

109

Bùi Thị Quốc

10/10/1973

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

5/9

3.66

01/03/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

01/03/2013

110

Lương Thị Hòa

02/02/1969

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

7/9

4.32

01/05/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/05/2014

111

Trương Thị Hồng

25/05/1979

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

6/9

3.99

01/02/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/02/2014

112

Võ Thị Mỹ Liên

08/04/1973

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

6/9

3.99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/01/2013

113

Phạm Thị Kiều

24/12/1972

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

7/9

4.32

01/02/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/02/2014

114

Nguyễn Thị Thúy Kiều

01/03/1981

GVTH cao cấp

ĐH Anh

A

A

15a.203

2/9

2.67

01/09/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/09/2014

115

Đoàn Quốc Mai Nam

06/09/1982

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

B

15a.203

2/9

2.67

01/03/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/03/2014

116

Trương Thị Phong Quỳnh

11/12/1981

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

KTV

15a.203

2/9

2.67

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/01/2013

117

Bùi Thị Nhàn

30/12/1978

GVTHCS chính

ĐHAnh

B2

B

15a.201

6/9

3.99

01/10/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/10/2015

+

TH ĐỨC TÂN

118

Nguyễn Thị Phượng

15/3/1978

Phó Hiệu trưởng

ĐHTH

B

B

15a.203

5/9

3.66

01/07/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

01/07/2013

+

TH ĐỨC THẠNH

119

Huỳnh Thị Hiền

28/10/1979

GVTH cao cấp

ĐHTH

15a.203

4/9

3.33

01/10/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

01/10/2015

120

Lâm Thị Kim Phúc

02/09/1985

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

2/9

2.67

01/7/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/7/2014

121

Nguyễn Thị Kim Tiến

03/05/1981

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

2/9

2.67

15/08/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

15/08/2014

122

Lê Thị Thạnh

08/10/1965

Phó Hiệu trưởng

ĐHTH

A

A

15a.203

8/9

4.65

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/10/2014

123

Nguyễn Thị Kim Hương

20/03/1964

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

7/9

4.32

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/10/2014

124

Phan Văn Quyền

10/10/1966

Hiệu trưởng

ĐHTH

A

A

15a.203

7/9

4.32

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

432

01/10/2014

125

Trần Thị Chính

05/03/1963

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

8/9

4.65

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/10/2014

126

Trần Thị Hồng Thư

15/05/1964

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

8/9

4.65

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/10/2014

127

Nguyễn Thị Thanh Thúy

10/07/1969

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

7/9

4.32

01/08/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/08/2014

128

Nguyễn Lê Duyên Duyên

03/03/1969

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

7/9

4.32

01/08/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/08/2014

129

Nguyễn Thị Phi Tùng

15/02/1969

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

6/9

3.99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/01/2013

130

Nguyễn Thị Thu

02/02/1972

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

B

15a.203

6/9

3.99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/01/2013

131

Phạm Thị Xuân Diệu

01/01/1967

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

6/9

3.99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/01/2013

132

Trần Thị Tý

02/02/1965

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

B

15a.203

7/9

4.32

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/01/2013

133

Trịnh Thị Hồng Lê

14/04/1975

Phó Hiệu trưởng

ĐHTH

15a.203

6/9

3.99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/01/2013

134

Trương Thị Gương

15/08/1976

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

5/9

3.66

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

01/01/2013

135

Lê Thị Thúy Lệ

26/10/1975

GVTH cao cấp

ĐHTH

15a.203

6/9

3.99

01/12/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/12/2013

136

Hồ Thị Minh Tánh

15/09/1969

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

7/9

4.32

01/02/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/02/2014

+

TH NĂNG AN

137

Bùi Đình Cách

13/7/1963

Hiệu trưởng

ĐHQL

A

A

15a.203

9/9

4.98

5%

01/01/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4.98

5%

01/01/2015

138

Hoàng Thị Thúy Diệu

09/2/1969

Phó Hiệu trưởng

ĐHTH

A

A

15a.203

4/9

3.33

01/07/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

01/07/2014

139

Lê Thị Thu Viên

06/03/1983

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

2/9

2.67

01/09/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/09/2014

140

Trần Thị Ánh Phượng

12/02/1985

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

2/9

2.67

01/06/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/06/2015

141

Trần Thị Thúy Hương

05/05/1979

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

2/9

2.67

01/09/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/09/2014

142

Lê Thị Thu Phượng

07/12/1967

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

7/9

4.32

01/04/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/04/2014

143

Nguyễn Thị Hoa

10/02/1978

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

5/9

3.66

01/07/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

01/07/2013

+

TH THẠCH THANG

144

Nguyễn Văn Tuyên

10.12.1966

Hiệu trưởng

ĐHTH

A

A

15a.203

8/9

4.65

01/10/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/10/2013

145

Trương Thị Thu Hiền

12.8.1975

Phó Hiệu trưởng

ĐHTH

A

A

15a.203

6/9

3.99

01/12/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/12/2013

146

Vương Văn Tỵ

22.7.1968

GVTH cao cấp

ĐHTH

15a.203

7/9

4.32

01/10/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/10/2013

147

Nguyễn Nhứt

20.10.1962

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

8/9

4.65

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/10/2014

148

Phan Ngọc Lâm

29.8.1968

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

7/9

4.32

01/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/8/2014

149

Phạm Thị Lưu

10.10.1966

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

8/9

4.65

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/10/2014

150

Nguyễn Thị Miền

02.02.1969

GVTH cao cấp

ĐHTH

15a.203

6/9

3.99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/01/2013

151

Nguyễn Thị Kim Ngọc

29.6.1970

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

6/9

3.99

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/01/2013

152

Trần Thị Mến

22.9.1977

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

6/9

3.99

01/02/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/02/2014

153

Nguyễn Thị Lệ Thu

24.7.1976

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

6/9

3.99

01/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/8/2014

154

Nguyễn Thị Kim Cúc

14.4.1978

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

4/9

3.33

01/3/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

01/3/2013

+

TH THẠCH TRỤ

155

Nguyễn Văn Trình

16/4/1963

Phó Hiệu trưởng

ĐHTH

B

A

15a.203

9/9

4.98

01/8/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4.98

01/8/2013

156

Nguyễn Hương

18/6/1963

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

6/9

3.99

01/8/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/8/2013

157

Trần Thị Định

08/4/1963

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

8/9

4.65

01/10/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/10/2013

158

Nguyễn Dũng

10/8/1963

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

9/9

4.98

01/7/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4.98

01/7/2015

159

Nguyễn Mậu Đông

20/8/1967

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

8/9

4.65

01/2/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/2/2013

160

Từ Thị Thêm

01/01/1974

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

6/9

3.99

01/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/8/2014

161

Đinh Thị Bích Thuỳ

02/4/1973

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

6/9

3.99

01/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/8/2014

162

Nguyễn Thị Thu Huệ

20/5/1978

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

6/9

3.99

01/2/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/2/2014

163

Đoàn Thị Hồng Vân

24/02/1978

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

4/9

3.33

01/3/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

01/3/2013

164

Lê Thị Thu Nhị

20/7/1986

GVTH cao cấp

ĐHTH

15a.203

2/9

2.67

01/6/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/6/2015

+

TH TT Mộ Đức

165

Lê Thị Thanh Thúy

01/02/1976

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

6/9

3.99

1/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

1/8/2014

166

Trần Thị Đa

08/10/1970

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

7/9

4.32

1/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

1/8/2014

167

Phạm Thị Tình

12/08/1964

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

8/9

4.65

1/4/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

1/4/2014

168

Trương Thị Diệu Hà

20/03/1977

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

5/9

3.66

1/2/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

1/2/2014

169

Phan Thị Thu Phong

08/11/1980

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a203

2/9

2.67

15/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

15/8/2014

170

Lê Nữ Kim Hà

05/09/1975

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

6/9

3.99

1/3/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

1/3/2013

171

Lê Thị Hồng Trang

11/04/1975

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a203

6/9

3.99

1/3/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

1/3/2013

+

TH TÚ SƠN

172

Nguyễn Luân

25/06/1963

Hiệu trưởng

ĐHTH

A

15a.203

9/9

4.98

9%

01/10/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4.98

9%

01/10/2015

173

Nguyễn Nghĩa

06/10/1965

GVTH cao cấp

ĐH Sử

A

15a.203

8/9

4.65

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/10/2014

174

Lê Thị Gái

09/09/1968

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

7/9

4.32

01/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/01/2014

175

Lương Thị Kim Quy

20/10/1973

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

6/9

3.99

01/03/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/03/2013

176

Lê Thị Thu Hà

12/10/1975

GVTH cao cấp

ĐHTH

15a.203

6/9

3.99

01/03/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/03/2013

177

Huỳnh Thị Kim Nương

10/05/1974

GVTH cao cấp

ĐHTH

15a.203

6/9

3.99

01/03/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/03/2013

178

Bùi Thị Lan

24/10/1978

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

5/9

3.66

01/07/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

01/07/2013

179

Nguyễn Thị Lệ Hà

17/01/1983

GVTH cao cấp

ĐHTH

15a.203

3/9

3.00

01/03/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/03/2014

180

Trần Hà My

16/02/1988

GVTH cao cấp

ĐHXH

A

A

15a.203

2/9

2.67

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/12/2014

181

Trần Thị Thanh Thúy

24/06/1976

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

2/9

2.67

01/09/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/09/2014

+

TH ĐỨC THẮNG

182

Nguyễn Văn Đức

30/02/1957

Phó Hiệu trưởng

ĐHTH

15a.203

9/9

4.98

6%

01/8/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4.98

6%

1/8/2015

183

Nguyễn Thị Tạo

15/07/1964

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

7/9

4.32

01/1/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

1/1/2013

184

Nguyễn Thị Túy Diệp

15/04/1973

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

6/9

3.99

01/10/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

1/10/2013

185

Trần Thị Thu Lệ

10/01/1980

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

5/9

3.66

01/10/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

1/10/2013

186

Nguyễn Thị Thu Thảo

26/12/1970

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

6/9

3.99

01/2/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

1/2/2014

187

Bùi Thị Thúy Nĩ

06/10/1975

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

6/9

3.99

01/3/1014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

1/3/1014

188

Đặng Thị Qúy Ân

30/12/1973

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

7/9

4.32

01/5/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

1/5/2014

189

Huỳnh Thị Ngọc Vân

03/10/1980

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

4/9

3.33

01/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

1/8/2014

190

Lê Quang Tuyến

15/06/1979

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

2/9

2.67

20/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

20/8/2014

191

Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt

15/05/1985

GVTH cao cấp

ĐHNN

B2

B

15a.203

2/9

2.67

20/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

20/8/2014

192

Lê Thị Nguyệt

15/06/1983

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

A

15a.203

2/9

2.67

01/9/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

1/9/2014

193

Đỗ Thị Ái My

16/03/1981

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

2/9

2.67

20/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

20/8/2014

194

Phạm Thị Điệp

01/02/1965

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

7/9

4.32

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

1/10/2014

+

TH ĐỨC LỢI

195

Nguyễn Biên

16/06/1958

Hiệu trưởng

ĐHTH

A

B

15a.203

9/9

4.98

1/1/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4.98

1/1/2013

196

Nguyễn Bảy

20/11/1959

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

9/9

4.98

1/1/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4.98

1/1/2013

197

Tạ Thị Hà Thành

12/08/1976

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

B

15a.203

6/9

3.99

1/7/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

1/7/2015

198

Huỳnh Thị Tài

30/12/1976

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

15a.203

6/9

3.99

1/3/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

1/3/2014

199

Nguyễn Lê Diễm Uyên

15/09/1983

GVTH cao cấp

ĐHTH

B

B

15a.203

2/9

2.67

1/9/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

1/9/2014

200

Trần Thị Xuân Hương

25/05/1980

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

3/9

3.00

1/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3

1/12/2014

201

Nguyễn Thị Phải

02/11/1982

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

3/9

3.00

1/9/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

1/9/2013

202

Bùi Thị Luyện

20/02/1985

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

A

15a.203

2/9

2.67

15/10/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

15/10/2013

203

Nguyễn Thị Phương Đào

25/06/1984

GVTH cao cấp

ĐHTH

A

15a.203

2/9

2.67

1/9/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

1/9/2014

*

Hạng III

+

TH KIẾN KHƯƠNG

1

Trần Thị Kim Oanh

31/07/1978

GVTHCS

CĐTA

A

15a.202

5/10

3.34

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/01/2015

2

Phạm Văn Phước

16/03/1975

GVTHCS

CĐTD

A

15a.202

5/10

3.34

01/12/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/12/2015

3

Trần Thị Diễm Thương

08/02/1977

GVTH chính

CĐTA

A

15a.204

6/10

3.65

01/05/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/05/2014

4

Nguyễn Thị Quy

24/08/1977

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

6/10

3.65

01/03/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/03/2014

5

Lê Thị Hòa

01/05/1969

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

8/10

4.27

01/08/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/8/2014

+

TH MỎ CÀY

6

Đoàn Thị Kim Ngà

06/02/1962

GVTH chính

CĐTH

B

B

15a.204

9/10

4.58

1/2/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

1/2/2014

7

Võ Thị Như

18/07/1964

GVTH chính

CĐTH

B

B

15a.204

9/10

4.58

1/2/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

1/2/2014

8

Đặng Thị Huyên

29/03/1965

GVTH chính

CĐTH

B

B

15a.204

8/10

4.27

1/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

1/11/2013

9

Võ Thị Hóa

20/07/1968

GVTH chính

CĐTH

B

B

15a.204

8/10

4.27

1/3/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

1/3/2013

10

Nguyễn Hoàng Thao

01/08/1972

GVTH chính

CĐTH

B

B

15a.204

7/10

3.96

1/5/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

1/5/2014

11

Trần Thị Hồng Linh

05/12/1979

GVTH chính

CĐTH

B2

15a.204

5/10

3.34

1/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

1/12/2013

12

Cao Thị Cẩm Ly

28/10/1974

GVTH chính

CĐTH

B2

A

15a.204

7/10

3.96

1/9/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

1/9/2014

13

Trần Thị Hồng Anh

20/11/1981

GVTH chính

CĐTH

B

B

15a.204

1/10

2.10

1/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

1/11/2014

14

Cao Thị Xuân Biền

30/01/1989

GVTH chính

CĐTH

B

A

15a204

1/10

2.10

1/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

1/11/2014

15

Trương Thị Đông

26/08/1968

GVTH chính

CĐTH

B

B

15a204

8/10

4.27

1/1/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

1/1/2014

+

TH ĐỨC PHONG

16

Bùi Thị Lệ Thu

16.03.1963

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a.204

9/10

4.58

01.02.2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01.02.2014

17

Nguyễn Thị Tuyết

26.12.1965

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a.204

9/10

4.58

01.08.2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01.08.2013

18

Nguyễn Thị Kim Chi

15.03.1964

GVTH chính

CĐTH

B

A

15a.204

9/10

4.58

01.02.2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01.02.2014

19

Lê Văn Định

16.05.1963

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a.204

9/10

4.58

01.02.2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01.02.2014

20

Phạm Thị Hòa

18.01.1975

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a.204

6/10

3.65

01.03.2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01.03.2013

21

Nguyễn Thị Tuyết

10.12.1967

GVTH chính

CĐTH

B

A

15a.204

8/10

4.27

01.02.2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01.02.2014

22

Nguyễn Thị Kim Dung

20.11.1966

Hiệu trưởng

CĐTH

B

A

15a.204

8/10

4.27

01.10.2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01.10.2013

+

TH ĐỨC PHÚ

23

Trần Biên

01/12/1956

Hiệu trưởng

CĐTH

A

15a204

10/10

4.89

11%

01/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

11%

01/10/2015

24

Huỳnh Trung Khả

18/8/1962

GVTH chính

CĐTH

A

15a204

9/10

4.58

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/10/2013

25

Nguyễn Thạnh

10/6/1961

GVTH chính

CĐTH

15a204

10/10

4.89

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

01/02/2014

26

Lê Thị Quyên

09/7/1963

GVTH chính

CĐTH

A

15a204

9/10

4.58

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/02/2014

27

Nguyễn Thị Nghĩa

11/4/1962

GVTH chính

CĐTH

15a204

9/10

4.58

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/02/2014

28

Nguyễn Thị Kim Phượng

10/12/1962

GVTH chính

CĐTH

A

15a204

9/10

4.58

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/02/2014

29

Phạm Thị Thanh Thuý

15/4/1966

GVTH chính

CĐTH

A

15a204

8/10

4.27

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/10/2013

30

Trần Thị Thanh Thúy

10/10/1971

GVTH chính

CĐTH

15a204

8/10

4.27

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/11/2013

31

Huỳnh Thị Quý

31/12/1970

GVTH chính

CĐTH

A

15a204

8/10

4.27

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/02/2014

32

Quách Thị Mệ

08/08/1974

GVTH chính

CĐTH

15a204

7/10

3.96

01/05/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/05/2015

33

Hồ Thị Thúy Vân

02/01/1969

GVTH chính

CĐTH

15a204

7/10

3.96

01/06/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/06/2015

34

Nguyễn Thị Nương

25/12/1965

GVTH chính

CĐTH

15a204

6/10

3.65

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/02/2014

35

Đỗ Thị Kim Chi

20/7/1976

GVTH chính

CĐTH

15a204

6/10

3.65

01/03/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/03/2013

36

Trần Thị Quỳnh Đức

26/6/1978

GVTH chính

CĐTH

15a204

6/10

3.65

01/8/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/08/2014

37

Châu Tấn Vinh

08/7/1982

GVTH chính

CĐTH

15a204

2/10

2.41

01/09/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

01/09/2014

38

Trần Thị Ly

16/11/1969

GVTH chính

CĐTH

15a204

7/10

3.96

01/04/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/04/2014

39

TrầnThị Thủy

06/6/1970

GVTH chính

CĐTH

15a204

5/10

3.34

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/07/2013

40

Lê Thị Thanh Phương

20/10/1977

GVTH chính

CĐTH

A

15a204

6/10

3.65

01/08/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/08/2014

41

Nguyễn Thị Minh Thư

27/7/1976

GVTH chính

CĐTH

A

15a204

5/10

3.34

01/04/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/04/2014

42

Nguyễn Thị Huyền

10/12/1985

GVTH chính

CĐVH

A

A

15a204

3/10

2.72

10/09/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

3/10

2.72

10/09/2015

+

TH BẮC PHONG

43

Võ Mỹ

20/08/1956

Hiệu trưởng

CĐTH

15a.204

10/10

4.89

6%

01/08/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

6%

01/08/2015

44

Phạm Thị Bích Vân

07/07/1965

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

9/10

4.58

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/10/2013

45

Lê Thị Thanh Huyền

24/05/1967

GVTH chính

CĐTH

B

A

15a.204

8/10

4.27

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/10/2013

46

Nguyễn Thị Hai

24/07/1965

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

8/10

4.27

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2013

47

Lê Thị Muốn

17/04/1969

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

8/10

4.27

01/08/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/08/2014

48

Võ Thị Hạnh

10/12/1970

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

8/10

4.27

01/08/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/08/2014

49

Thái Thị Vi Linh

21/07/1976

GVTH chính

CĐTH

B

A

15a.204

6/10

3.65

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/11/2013

50

Nguyễn Thị Hòa

10/10/1975

GVTH chính

CĐ Anh

A

15a.204

6/10

3.65

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/12/2014

51

Trần Như Tấn Vinh

14/09/1985

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

1/10

2.10

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/11/2014

+

TH NAM HÒA

52

Lê Thị Ánh

28/12/1967

Phó Hiệu trưởng

CĐTH

A

A

15a.204

8/10

4.27

1/7/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

1/7/2014

53

NguyễnThị Kim Uyên

08/10/1966

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a.204

9/10

4.58

1/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

1/10/2015

54

Đỗ Thị Thanh Sương

10/08/1969

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a.204

8/10

4.27

1/2/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

1/2/2014

55

Phạm Thị Luận

12/01/1967

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a.204

9/10

4.58

01/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/10/2015

56

Phạm Thị Thanh Tịnh

02/02/1975

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a.204

6/10

3.65

1/3/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

1/3/2013

57

Võ Thị Minh Hiếu

10/07/1967

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a.204

8/10

4.27

1/8/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

1/8/2014

58

Đoàn Thị Kim Dung

13/1/1988

GVTH chính

CĐTH

A

B

15a.204

1/10

2.10

1/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

1/11/2014

59

Trần Thị Hường

28/12/1966

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a.204

9/10

4.58

1/10/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

1/10/2014

60

Phan Nguyên Trường Lân

19/10/1986

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a.204

2/10

2.41

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

01/12/2014

+

TH ĐỨC HIỆP

61

Lê Vĩnh Thái

25/12/1956

Hiệu trưởng

CĐTH

A

A

15a.204

10/10

4.89

6%

01/08/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

6%

01/08/2015

62

Ngô Văn Hùng

12/05/1962

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

10/10

4.89

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

01/02/2014

63

Nguyễn Thị Hoa

30/01/1963

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

9/10

4.58

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/02/2014

64

Bùi Thị Lược

16/08/1961

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

9/10

4.58

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/02/2014

65

Nguyễn Dương

10/05/1964

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

9/10

4.58

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/02/2014

66

Trần Thị Hồng Nhiễu

01/07/1966

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

9/10

4.58

01/07/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/07/2014

67

Cao Thị Tường Vy

02/01/1967

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

8/10

4.27

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2014

68

Huỳnh Thị Nữ

01/01/1967

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

8/10

4.27

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/10/2013

69

Trần Thị Kim Ngọc

27/10/1968

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

8/10

4.27

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2015

70

Trần Thị Điệp

01/01/1971

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

8/10

4.27

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/02/2014

71

Trịnh Thị Ni

01/04/1969

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

8/10

4.27

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/02/2014

72

Ngô Thị Lan Trinh

29/04/1973

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

6/10

3.65

01/8/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/08/2014

73

Mạch Thị Nga

12/04/1975

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

6/10

3.65

01/03/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/03/2014

74

Nguyễn Thị Thu Kiều

09/10/1976

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

6/10

3.65

01/08/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/8/2014

75

Đoàn Thị Viết

18/02/1975

GVTHCS

ĐHTH

ĐH

A

15a.202

6/10

3.65

01/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/12/2014

76

Nguyễn Thị Quốc Vân

19/03/1977

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

5/10

3.34

01/07/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/07/2013

+

TH VĂN BÂN

77

Nguyễn Thị Nhường

13/7/1967

GVTHCS

B

B

15a.202

8/10

4.27

01/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/10/2015

78

Nguyễn Tấn Ban

12/10/1982

GVTHCS

CĐTD

B

B

15a.202

3/10

2.72

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

3/10

2.72

01/01/2014

79

Nguyễn Thị Kiều Diễm

30/01/1979

GVTHCS

CĐ Anh

ĐH

A

15a.202

2/10

2.41

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

01/01/2013

80

Lê Thị Mẫn

06/11/1967

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a.204

8/10

4.27

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2013

81

Lê Thị Hương

20/11/1967

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

8/10

4.27

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/10/2013

82

Nguyễn Thị Cúc

22/11/1980

GVTH chính

ĐHTH

B

15a.204

1/10

2.10

01/10/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/10/2014

83

Bùi Thị Cúc

24/3/1967

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

8/10

4.27

01/08/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/08/2014

84

Phạm Thị Mỹ Trinh

18/7/1979

GVTH chính

CĐTH

B

B

15a.204

5/10

3.34

01/03/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/03/2013

85

Nguyễn Thị Phương Thương

30/7/1978

GVTH chính

CĐTH

B

B

15a.204

6/10

3.65

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/02/2014

86

Võ Xuân Cứ

12/6/1962

GVTH chính

CĐTH

B

15a.204

9/10

4.58

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/10/2013

+

TH BẮC HÒA

87

Võ Thị Minh Nguyệt

02/06/1979

GVTH chính

CĐTH

Pháp B

A

15a.204

5/10

3.34

1/1/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

1/1/2015

88

Bùi Thị Thu Trang

20/08/1980

GVTH chính

CĐTH

B

A

15a.204

4/10

3.03

1/7/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

1/7/2014

89

Nguyễn Thị Gái

10/03/1979

GVTH chính

CĐTH

B

15a.204

4/10

3.03

1/7/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

1/7/2014

+

TH BỒ ĐỀ

90

Nguyễn Văn Khôi

20/07/1958

Hiệu trưởng

CĐTH

A

15a204

10/10

4.89

6%

01/02/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

6%

01/02/2015

91

Cao Thị Nhung

25/09/1961

GVTH chính

CĐTH

A

15a204

9/10

4.58

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/10/2013

92

Đặng Thị Thư

10/04/1965

GVTH chính

CĐTH

A

15a204

9/10

4.58

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/10/2013

93

Trầm Thị Hảo

20/06/1962

GVTH chính

CĐTH

A

15a204

9/10

4.58

01/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/10/2015

94

Võ Thị Tạo

20/04/1966

GVTH chính

CĐTH

A

15a204

9/10

4.58

01/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/10/2015

95

Trần Thị Việt Thu

10/09/1977

GVTH chính

CĐTH

A

15a204

6/10

3.65

01/08/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/08/2014

96

Nguyễn Lực

27/09/1977

GVTHCS

CĐTH

A

A

15a202

4/10

3.03

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/10/2013

97

Nguyễn Thị Hiền

18/10/1990

GVTH chính

CĐTH

A

15a204

1/10

2.10

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/11/2014

+

TH ĐỨC MINH

98

Phạm Thị Ngọc Điệp

21/04/1975

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

6/10

3.65

01/03/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/03/2013

99

Nguyễn Thị Phu

30/08/1976

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a.204

6/10

3.65

01/03/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/03/2013

100

Cao Thị Hiệp

01/01/1982

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a.204

4/10

3.03

01/08/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/08/2015

101

Nguyễn Văn Linh

24/08/1988

GVTH chính

CĐTD

B

B

15a.204

2/10

2.41

01/06/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

01/06/2015

102

Trương Thị Danh

01/01/1968

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a.204

9/10

4.58

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/10/2013

103

Phạm Thị Thu

10/06/1967

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a.204

5/10

3.34

01/03/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/03/2013

104

Nguyễn Thị Kim Chi

05/10/1979

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

5/10

3.34

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/10/2013

105

Huỳnh Sáu

18/04/1969

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a.204

8/10

4.27

01/08/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/08/2014

106

Lê Thị Kim Oanh

24/02/1968

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a.204

8/10

4.27

01/08/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/08/2014

107

Đàm Thị Ngọc Ánh

01/02/1984

GVTH chính

CĐ MT

A

15a.204

2/10

2.41

01/09/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

01/09/2014

108

Nguyễn Thị Bé Sáu

19/05/1983

GVTH chính

CĐAN

B

B

15a.204

1/10

2.1

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.1

01/11/2014

+

TH ĐỨC TÂN

109

Nguyễn Vinh Quang

20/6/1956

Hiệu trưởng

CĐTH

A

15a.204

10/10

4.89

10%

01/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

10%

01/10/2015

T7/

110

Đoàn Tấn Tứ

01/02/1966

Phó Hiệu trưởng

CĐTH

B

15a.204

8/10

4.27

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/10/2013

111

Lê Thị Bích Liên

10/10/1962

GVTH chính

CĐTH

15a.204

9/10

4.58

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/01/2014

112

Lê Thị Cẩm Thanh

16/7/1962

GVTH chính

CĐTH

15a.204

9/10

4.58

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/02/2014

113

Trần Thị Niềm

13/8/1965

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

9/10

4.58

01/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/10/2015

114

Lê Thị Thu Linh

05/12/1963

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

9/10

4.58

01/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/10/2015

115

Hồ Thị Minh Quang

01/01/1965

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

9/10

4.58

01/4/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/4/2015

116

Trần Thị Kiều Hoanh

08/8/1968

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

8/10

4.27

01/3/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/3/2013

117

Nguyễn Thị Lệ Hằng

11/9/1975

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

7/10

3.96

01/5/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/5/2014

118

Nguyễn Thị Kiều Oanh

05/9/1977

GVTH chính

ĐHTH

B

A

15a.204

6/10

3.65

01/6/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/6/2013

119

Trần Thị Hoàng Hoanh

16/6/1966

GVTH chính

CĐTH

B

15a.204

8/10

4.27

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/10/2013

120

Nguyễn Thị Điểm

25/8/1977

GVTH chính

ĐHAnh

B2

15a.204

6/10

3.65

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/11/2014

121

Trần Thị Yến

05/10/1975

GVTH chính

ĐHTH

B

A

15a.204

6/10

3.65

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/02/2014

122

Võ Thị Quý Linh

05/02/1977

GVTH chính

ĐHTH

B

15a.204

4/10

3.03

01/4/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/4/2013

123

Cao Thị Thanh Hiền

02/4/1976

GVTH chính

ĐHTH

B

A

15a.204

6/10

3.65

01/3/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/3/2013

124

Hoàng Thị Thu Hường

26/02/1987

GVTH chính

ĐHTH

A

15a.204

2/10

2.41

15/8/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

15/8/2014

125

Nguyễn Thanh Khiết

20/02/1979

GVTH chính

ĐHA

B2

A

15a.202

5/10

3.34

01/4/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/4/2015

126

Nguyễn Thị Nhỏ

16/7/1977

GVTH chính

ĐHTH

B

B

15a.204

1/10

2.10

01/10/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/10/2014

127

Hồ Thị Hoa

13/01/1987

GVTH chính

ĐHTH

B

B

15a.204

1/10

2.10

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/11/2014

128

Bạch Thùy Dung

15/9/1989

GVTH chính

ĐHTH

B

A

15a.204

1/10

2.10

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/11/2014

129

Ngô Thị Thu Chung

03/3/1992

GVTH chính

CĐTH

B

B

15a.204

1/10

2.10

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/11/2014

130

Nguyễn Thị Vy

30/3/1989

GVTH chính

CĐTH

B

15a.204

1/10

2.10

01/11/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/11/2015

+

TH ĐỨC THẠNH

131

Võ Thị Phương

02/04/1964

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

9/10

4.58

01/04/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/04/2015

132

Nguyễn Thị Thơm

06/10/1969

GVTH chính

CĐTH

B

15a.204

8/10

4.27

01/08/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/08/2014

133

Nguyễn Thị Thu Thời

11/10/1970

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

8/10

4.27

01/08/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/08/2014

134

Phùng Thị Thu Hương

09/10/1978

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a.204

6/10

3.65

01/08/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/8/2014

135

Phạm Thị Hồng Trà

06/10/1974

GVTH chính

CĐTH

15a.204

5/10

3.65

01/09/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.65

01/09/2013

136

Phạm Thị Xuôi

04/05/1964

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a.204

9/10

4.58

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/10/2013

137

Ngô Thị Thủy

20/12/1976

GVTH chính

CĐAnh

Pháp C

A

15a.204

6/10

3.65

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/12/2013

138

Nguyễn Thị Anh Quyên

08/09/1974

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a.204

6/10

3.65

01/03/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/03/2013

139

Nguyễn Thị Thanh Viện

25/02/1988

GVTH chính

CĐTH

15a.204

2/10

2.41

01/04/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

01/04/2014

140

Nguyễn Thị Xuân Hương

10/05/1981

GVTH chính

CĐTH

15a.204

2/10

2.41

01/04/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

01/04/2014

141

Trần Thanh Hưng

10/02/1985

GVTH chính

CĐTH

15a.204

1/10

2.10

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/11/2014

142

Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

24/09/1963

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

10/10

4.89

1/8/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

1/8/2013

143

Lê Thị Thời

25/03/1963

GVTH chính

CĐTH

15a.204

9/10

4.58

1/8/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

1/8/2013

144

Lê Thị Mỹ Hòa

01/05/1991

GVTH chính

CĐTH

15a.204

1/10

2.10

1/11/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

1/11/2015

145

Tạ Thị Thùy Nga

26/11/1978

GVTH chính

CĐTH

B

B

15a.204

6/10

3.65

01/09/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/09/2014

+

TH NĂNG AN

146

Lê Thị Bích Vân

02/08/1966

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a204

8/10

4.27

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/10/2013

147

Nguyễn Thị Thu Hà

05/02/1989

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a204

1/10

2.10

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/11/2014

148

Nguyễn Thị Thu Tâm

10/08/1963

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a204

9/10

4.58

01/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/10/2015

149

Võ Thị Thảo

07/08/1969

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a204

7/10

3.96

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/02/2014

150

Nguyễn Thị Thu Thúy

24/06/1968

GVTH chính

CĐTH

B1

A

15a204

8/10

4.27

01/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2013

151

Huỳnh Thị Sinh

04/02/1975

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a204

6/10

3.65

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/12/2013

152

Cao Thị Hồng Thương

01/04/1988

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a204

1/10

2.10

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/11/2014

+

TH THẠCH THANG

153

Lê Thị Thanh Hải

01.3.1968

GVTH chính

CĐTH

15a.204

8/10

4.27

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2014

154

Nguyễn Thị Mỹ Hoà

18.12.1977

GVTH chính

CĐTH

15a.204

6/10

3.65

01/8/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/8/2014

+

TH THẠCH TRỤ

155

Phạm Thị Xuân Trang

06/02/1968

GVTH chính

CĐTH

15a.204

8/10

4.27

01/3/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/3/2013

156

Võ Thị Thắm

05/5/1973

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

6/10

3.65

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/12/2013

157

Nguyễn Thị Dung

16/5/1978

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a.204

6/10

3.65

01/8/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/8/2014

158

Nguyễn Thị Thu Thủy

03/10/1978

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

2/10

2.41

01/9/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

01/9/2014

159

Võ Mạnh Hiệp

15/5/1979

GVTH chính

CĐTH

15a.204

5/10

3.34

01/9/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/9/2014

160

Nguyễn Thị Huyền

12/01/1992

GVTH chính

CĐTH

A

B

15a.204

1/10

2.1

01/11/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.1

01/11/2015

161

Nguyễn Văn Thoại

08/7/1990

GVTH chính

CĐTH

A

A

15a.204

1/10

2.1

01/11/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.1

01/11/2015

+

THTT MỘ ĐỨC

162

Huỳnh Thị Kim Kim

01/07/1978

GVTHCS

CĐAnh

B2

THVP

15a.202

3/10

2.72

1/1/2015

GVTH hạng III

V.07.04.08

3/10

2.72

1/1/2015

163

Đỗ Thị Xuân Lộc

18/2/1976

GVTHCS

CĐANH

B2

A

15a.202

6/10

3.65

1/9/2014

GVTH hạng III

V.07.04.08

6/10

3.65

1/9/2014

164

Phạm Thị Quyên

11/01/1981

GVTHCS

CĐVĂN

15a.202

4/10

3.03

1/12/2013

GVTH hạng III

V.07.04.08

4/10

3.03

1/12/2013

165

Huỳnh Đương

31/12/1956

Hiệu trưởng

CĐTH

A

15a204

10/10

4.89

11%

1/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

11%

1/10/2015

166

Ngô Thị Ngọc Tuyền

22/08/1970

GVTH chính

CĐTH

A

15a204

8/10

4.27

1/8/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

1/8/2015

167

Nguyễn Thị Xoà Phôn

08/06/1986

GVTH chính

CĐCN

B

THVP

15a204

2/10

2.41

1/6/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

1/6/2015

168

Nguyễn Trọng Tuyên

15/06/1961

GVTH chính

CĐTD

15a.204

10/10

4.89

1/2/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

1/2/2014

169

Bùi Thị Hồng

20/10/1962

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

10/10

4.89

1/2/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

1/2/2014

170

Võ Thị Ngọc Hội

31/12/1961

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

10/10

4.89

1/2/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

1/2/2014

171

Nguyễn Thị Nguyệt

26/10/1967

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

8/10

4.27

1/7/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

1/7/2013

172

Bùi Thị Hàn Quyên

01/01/1965

GVTH chính

CĐTH

15a204

8/10

4.27

1/1/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

1/1/2014

173

Bùi Thị Ánh Tuyết

10/10/1962

GVTH chính

CĐTH

15a.204

9/10

4.58

1/2/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

1/2/2014

174

Trần Thị Liên

03/04/1962

GVTH chính

CĐTH

15a.204

9/10

4.58

1/2/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

1/2/2014

175

Lê Thị Xuân Thương

02/09/1977

GVTH chính

CĐTH

A

B

15a.204

6/10

3.65

1/2/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

1/2/2014

176

Huỳnh Thị Cúc

31/12/1964

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

9/10

4.58

1/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

1/10/2013

177

Đỗ Thị Danh

24/10/1966

GVTH chính

CĐTH

A

15a204

9/10

4.58

1/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

1/10/2013

178

Trần Thị Minh Trí

31/12/1970

Phó Hiệu trưởng

CĐTH

A

15a.204

7/10

3.96

1/5/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

1/5/2013

179

Huỳnh Thị Kim Hoanh

16/08/1973

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

7/10

3.96

1/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

1/11/2013

180

Phạm Ngọc Hoàng

30/01/1985

GVTH chính

CĐTD

B

B

15a.204

1/10

2.1

1/10/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.1

1/10/2014

181

Võ Văn Tân

12/09/1991

GVTH chính

CĐCN

B

15a.204

1/10

2.1

1/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.1

1/11/2014

+

TH TÚ SƠN

182

Trương Văn Khai

02/02/1962

Phó Hiệu trưởng

CĐTH

A

15a.204

9/10

4.58

01/08/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/08/2013

183

Nguyễn Thị Thanh Tuyết

17/07/1963

GVTH chính

CĐTH

15a.204

9/10

4.58

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/02/2014

184

Nguyễn Thị Nga

06/03/1964

GVTH chính

CĐTH

15a.204

9/10

4.58

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/10/2013

185

Tô Thị Chính

20/02/1962

GVTH chính

CĐTH

15a.204

9/10

4.58

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/10/2013

186

Đoàn Thị Anh

10/08/1966

GVTH chính

CĐTH

15a.204

8/10

4.27

01/08/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/08/2014

187

Phan Thị Hà

12/10/1967

GVTH chính

CĐTH

15a.204

8/10

4.27

01/05/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/05/2014

188

Nguyễn Thị Thanh Cảnh

11/11/1979

GVTH chính

CĐ Anh

B

15a.204

5/10

3.34

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/11/2013

189

Trần Tiến Dũng

04/02/1980

GVTHCS

CĐ Sử

15a.202

5/10

3.34

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/11/2014

190

Đỗ Thị Trang

02/09/1988

GVTH chính

CĐ Tin

B

15a.204

2/10

2.41

01/06/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

01/06/2015

191

Huỳnh Thị Thùy

02/07/1991

GVTH chính

CĐTH

B

B

15a.204

1/10

2.1

01/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.1

01/11/2014

192

Nguyễn Thị Dương

10/12/1977

GVTH chính

CĐ Anh

A

15a.204

2/10

2.41

15/08/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

15/08/2014

+

TH ĐỨC THẮNG

193

Đặng Thị Liên

01/11/1965

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

7/10

3.96

01/1/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

1/1/2013

194

Nguyễn Thị Tường Vy

15/12/1972

GVTHCS

ĐHNN

B1

B

15a.202

8/10

4.27

01/5/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

1/5/2015

195

Nguyễn Thị Bảo Hòa

10/08/1985

GVTH chính

ĐHTH

A

15a.204

2/10

2.41

01/1/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

1/1/2013

196

Võ Thị Thanh Nga

19/05/1967

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

8/10

4.27

01/8/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

1/8/2014

197

Ngô Thị Nhẫn

22/11/1979

GVTH chính

ĐHTH

B

A

15a.204

2/10

2.41

20/8/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

20/8/2014

198

Huỳnh Thị Thúy Diễm

04/01/1975

GVTH chính

ĐHTH

A

15a.204

4/10

3.03

01/3/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

1/3/2013

+

TH ĐỨC LỢI

199

Lê Đức Liêm

08/04/1957

Phó Hiệu trưởng

CĐTH

15a.204

10/10

4.89

11%

1/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

11%

1/10/2015

200

Cao Văn Hạnh

30/04/1959

GVTH chính

CĐTH

15a.204

10/10

4.89

6%

1/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

6%

1/10/2015

201

Mai Thị Liễu

02/03/1962

GVTH chính

CĐTH

15a.204

9/10

4.58

1/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

1/10/2013

202

Bùi Tấn Châu

25/09/1968

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

8/10

4.27

1/1/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

1/1/2014

203

Lương Thị Hoàng

01/08/1968

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

8/10

4.27

1/7/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

1/7/2013

204

Đỗ Thị Xuân Tuyền

20/02/1975

GVTH chính

CĐTH

A

15a.204

7/10

3.96

1/5/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3,96

1/5/2014

205

Võ Thị Mỹ Lệ

20/02/1978

GVTH chính

CĐ Anh

15a.204

4/10

3.03

1/4/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

1/4/2013

206

Nguyễn Thị Thảo

01/11/1987

GVTH chính

CĐTH

B

A

15a.204

2/10

2.41

20/08/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

20/08/2014

207

Võ Thành Mốt

21/12/1986

GVTH chính

CĐTH

B

B

15a.204

1/10

2.10

1/10/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

1/10/2014

208

Lê Thuý Uyên

02/09/1990

GVTH chính

CĐTH

B

B

15a.204

1/10

2.10

1/11/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

1/11/2014

209

Trần Văn Quỳnh Trâm

15/11/1977

GVTHCS

CĐ Anh

15a.202

6/10

3.65

1/9/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

1/9/2014

Hng IV

+

TH KIẾN KHƯƠNG

1

Nguyễn Thị Thu Hà

19/11/1990

GVTH

TCAN

A

15.114

1/12

1.86

01/11/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

01/11/2014

2

Bùi Thị Như Ý

18/04/1985

GVTH

TCMT

A

15.114

3/12

2.26

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/10/2015

+

TH MCÀY

3

Trần Đức Vinh

07/07/1958

GVTH

TC

15.114

12/12

4.06

13%

1/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

13%

1/10/2015

4

Phan Thị Mười

20/10/1961

GVTH

TC

15.114

12/12

4.06

12%

1/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

12%

1/10/2015

5

Phạm Ngọc Văn

31/12/1963

GVTH

TC

B

A

15.114

12/12

4.06

9%

1/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

9%

1/10/2015

6

La Thị Dũng

28/12/1965

GVTH

TC

15.114

12/12

4.06

7%

1/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

7%

1/10/2015

7

Bùi Thị Kim Lâm

16/10/1963

GVTH

TC

15.114

12/12

4.06

7%

1/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

7%

1/10/2015

8

Vương Thị Hoàng Anh

23/07/1988

GVTH

TC

B

A

15.114

3/12

2.26

1/7/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

1/7/2014

9

Trần Mỹ Hoa

12/09/1986

GVTH

TC

B

B

15.114

1/12

1.86

1/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

1/10/2014

+

TH ĐỨC PHONG

10

Lê Thị Hương

25.08.1964

GVTH

TC

A

A

15.114

12/12

4.06

8%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

8%

01/10/2015

11

Võ Thị Ánh

10.10.1963

GVTH

TC

A

A

15.114

12/12

4.06

8%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

8%

01/10/2015

12

Mai Thị Thanh Trà

05.01.1969

GVTH

TC

A

A

15.114

1/12

1.86

01/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

01/10/2014

13

Hồ Thị Kim Thuyên

20.08.1965

GVTH

TC

A

A

15.114

12/12

4.06

7%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

7%

01/10/2015

14

Đoàn Duy Thái

20.06.1988

GVTH

TC

A

A

15.114

3/12

2.26

01/07/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/07/2014

+

TH ĐỨC PHÚ

15

Nguyễn Minh

20/7/1957

GVTH

TC

15.114

10/12

3.66

01/09/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

10/12

3.66

01/09/2015

16

Trần Thị Chín

28/10/1983

GVTH

TC

15.114

5/12

2.66

01/03/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

5/12

2.66

01/03/2015

17

Lê Hoàng Vũ

16/11/1985

GVTH

TC

B

15.114

3/12

2.26

01/07/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/07/2014

18

Dương Anh Văn

20/02/1986

GVTH

TC

B

A

15.114

1/12

1.86

01/05/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

01/05/2015

+

TH BC PHONG

19

Cao Thị Suông

19/08/1966

GVTH

TCSP

A

15.114

12/12

4.06

8%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

8%

01/10/2015

20

Võ Thị Hường

10/10/1964

GVTH

TCSP

A

15.114

12/12

4.06

7%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

7%

01/10/2015

21

Nguyễn Thị Mỹ Nương

28/11/1983

GVTH

TCSP

A

15.114

2/12

2.06

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/01/2014

+

TH NAM HÒA

22

Dương Thị Kim Ánh

23/3/1980

GVTH

ĐH

A

B

15.114

3/12

2.26

15/8/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

15/8/2014

23

Trương Văn Kiểm

12/10/1956

GVTH

TH

A

A

15.114

12/12

4.06

14%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

14%

01/10/2015

24

Lê Bảo Vương

12/07/1988

GVTH

TH

A

A

15.114

3/12

2.26

1/9/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

1/9/2014

+

TH ĐỨC HIỆP

25

Nguyễn Thị Tuyết

16/02/1962

GVTH

THSP

A

15.114

12/12

4.06

6%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

6%

01/10/2015

26

Võ Minh Trí

25/12/1984

GVTH

THSP

B

B

15.114

3/12

2.26

01/03/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/03/2015

+

TH VĂN BÂN

27

Nguyễn Thị Xuân Hương

22/6/1971

GVTH

THSP

B

B

15.114

7/12

3.06

01/07/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/07/2014

28

Cù Thị Thọ

18/6/1979

GVTH

THSP

A

B

15.114

8/12

3.26

01/03/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

8/12

3.26

01/03/2015

29

Nguyễn Thị Quỳnh Vi

28/01/1989

GVTH

THSP

B

B

15.114

2/12

2.06

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/01/2014

30

Trần Thị Hồng Ly

13/11/1987

GVTH

THSP

A

A

15.114

2/12

2.06

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/01/2014

31

Phạm Thị Như Quỳnh

12/08/1985

GVTH

THSP

B

B

15.114

3/12

2.26

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/01/2015

32

Trần Thị Thu Sương

06/03/1984

GVTH

ĐHTH

B

A

15.114

2/12

2.06

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/01/2014

33

Tạ Thị Ngọc Tuyền

10/02/1984

GVTH

THSP

B

B

15.114

5/12

2.66

01/11/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

5/12

2.66

01/11/2014

34

Lê Thị Bường

20/10/1962

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

7%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

7%

01/01/2015

35

Trần Quang Thề

16/3/1957

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

13%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

13%

01/10/2015

36

Võ Thị Kim Tuyến

08/9/1989

GVTH

TC Tin

B

B

15.114

1/12

1.86

01/11/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

01/11/2014

+

TH BC HÒA

37

Nguyễn Trần Trang

31/12/1989

GVTH

THSP

A

B

15.114

3/12

2.26

1/7/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

1/7/2015

38

Lê Duy Lam

01/02/1985

GVTH

THSP

B

B

15.114

3/12

2.26

1/3/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

1/3/2015

39

Lê Thị MinhThư

02/06/1979

GVTH

THSP

B

B

15.114

3/12

2.26

15/2/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

15/2/2015

40

Trần Thị Ngọc Trinh

31/12/1967

GVTH

THSP

A

15.114

12/12

4.06

1/1/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

1/1/2015

41

Ngô Thị Tuyết Mai

10/12/1984

GVTH

THSP

B

15.114

5/12

2.66

1/5/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

5/12

2.66

1/5/2014

42

Phan Thị Thiện Cam

01/01/1968

GVTH

THSP

A

15.114

12/12

4.06

1/1/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

1/1/2015

43

Trần Thị Minh Thiền

18/12/1991

GVTH

THSP

B

B

15.114

1/12

1.86

1/11/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

1/11/2014

44

Trần Thị Thuý Giải

20/08/1966

GVTH

THSP

A

15.114

12/12

4.06

8%

1/12/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

8%

1/12/2015

+

TH BĐỀ

45

Nguyễn Liêm

30/12/1957

GVTH

THSP

A

15.114

12/12

4.06

14%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

14%

01/10/2015

46

Trần Anh Tuấn

20/11/1958

GVTH

THSP

A

15.114

12/12

4.06

12%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

12%

01/10/2015

47

Trần Thị Liên

16/06/1963

GVTH

THSP

A

15.114

12/12

4.06

9%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

9%

01/10/2015

48

Nguyễn Thị Anh Thư

04/07/1962

GVTH

THSP

A

15.114

12/12

4.06

9%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

9%

01/10/2015

49

Nguyễn Thị Hồng

20/12/1967

GVTH

THSP

A

15.114

9/12

3.46

01/12/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3.46

01/12/2014

50

Đinh Thị Minh Tâm

29/08/1980

GVTH

THSP

A

15.114

7/12

3.06

01/05/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/05/2014

51

Huỳnh Thị Mỹ Nữ

17/08/1984

GVTH

THSP

B

B

15.114

2/12

2.06

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/01/2014

52

Lê Ái Thùy Trang

20/10/1988

GVTH

THSP

B

A

15.114

3/12

2.26

01/12/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/12/2015

53

Lê Thị Hồng Trầm

16/06/1988

GVTH

THSP

B

B

15.114

1/12

1.86

01/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

01/10/2014

54

Nguyễn Thị Thùy Dung

18/12/1990

GVTH

THSP

A

15.114

1/12

1.86

01/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

01/10/2014

55

Huỳnh Minh Quân

11/07/1993

GVTH

THSP

B

A

15.114

1/12

1.86

01/11/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

01/11/2014

+

TH ĐỨC MINH

56

Đỗ Thị Nhung

16/02/1964

GVTH

TCSP

A

A

15.114

12/12

4.06

7%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

7%

01/01/2015

57

Trần Thị Bương

05/05/1985

GVTH

TCSP

A

A

15.114

5/12

2.66

01/08/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

5/12

2.66

01/08/2014

+

TH ĐỨC TÂN

58

Nguyễn Thị Ngọc Hiếu

29/6/1989

GVTH

ĐHTH

B

A

15.114

3/12

2.26

01/3/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/3/2015

59

Cao Minh Thái

23/7/1987

GVTH

TC Tin

A

15.114

2/12

2.06

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/01/2014

60

Phạm Thị Thu Hà

30/5/1990

GVTH

ĐHTH

B

B

15.114

2/12

2.06

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/01/2014

61

Nguyễn Thị Kiều Oanh

06/6/1969

GVTH

ĐHTH

B

15.114

8/12

3.26

01/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

8/12

3.26

01/10/2014

+

TH ĐỨC THNH

62

Trần Thị Bích Huệ

01/01/1985

GVTH

TCSP

A

15.114

2/12

2.06

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/01/2014

63

Trần Thị Nương

27/07/1989

GVTH

TCSP

B

A

15.114

1/12

1.86

01/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

01/10/2014

64

Trần Phương Ánh

03/01/1989

GVTH

TCSP

B

B

15.114

1/12

1.86

01/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

01/10/2014

65

Nguyễn Văn Triển

20/12/1982

GVTH

TCSP

A

A

15.114

3/12

2.26

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/01/2014

66

Trương Quang Chấn

10/06/1957

GVTH

TCSP

15.114

12/12

4.06

13%

1/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

13%

01/10/2015

+

TH NĂNG AN

67

Trần Thị Như Hải

20/08/1962

GVTH

THSP

A

15.114

12/12

4.06

9%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

9%

01/10/2015

68

Lê Thị Kiều Hoanh

27/08/1989

GVTH

THSP

A

A

15.114

3/12

2.26

04/07/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

04/07/2015

69

Bùi Đình Phương

02/02/1963

GVTH

THSP

A

15.114

12/12

4.06

9%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

9%

01/10/2015

70

Phan Mau

10/11/1957

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

13%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

13%

01/10/2015

+

TH THCH THANG

71

Trương Thị Kim Loan

22.12.1964

GVTH

TC

CCA

15.114

12/12

4.06

9%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

9%

01/10/2015

72

Nguyễn Thị Kim Dung

01.01.1965

GVTH

TC

15.114

12/12

4.06

7%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

7%

01/10/2015

73

Nguyễn Mai Hằng

15.01.1987

GVTH

TC

B

CCB

15.114

4/12

2.46

01/7/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2.46

01/7/2014

+

TH THCH TRỤ

74

Phạm Thị Thu Cầm

02/4/1962

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

8%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

8%

01/10/2015

75

Nguyễn Thị Khoa

20/10/1964

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

8%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

8%

01/10/2015

76

Võ Thị Quy

01/01/1962

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

8%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

8%

01/10/2015

77

Nguyễn Thị Thu Hà

09/6/1962

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

8%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

8%

01/10/2015

78

Nguyễn Thị Như Lưu

18/8/1963

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

6%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

6%

01/10/2015

79

Đinh Thị Thỏa

02/7/1982

GVTH

THSP

B

15.114

3/12

2.26

01/12/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/12/2015

80

Nguyễn Thị Thanh Thưởng

01/9/1993

GVTH

THSP

15.114

1/12

1.86

01/11/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

01/11/2014

81

Nguyễn Thị Huyên

20/4/1991

GVTH

THSP

B

B

15.114

1/12

1.86

01/11/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

01/11/2014

82

Bùi Thị Minh Tuyền

20/8/1983

GVTH

THSP

B

B

15.114

1/12

1.86

01/11/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

01/11/2014

+

THTT MỘ ĐC

83

Nguyễn Thị Xuân

19/1/1973

GVTH

TCSP

A

15.114

3/12

2.26

15/8/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

15/8/2014

+

TH TÚ SƠN

84

Trần Thị Thanh Trúc

20/03/1966

GVTH

TC Nhạc

15.114

6/10

2.86

01/05/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

6/10

2.86

01/05/2015

+

TH ĐỨC THẮNG

85

Nguyễn Hữu Thành

16/12/1956

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

10%

01/1/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

10%

1/1/2015

86

Đặng Văn Hùng

12/10/1958

GVTH

THSP

A

15.114

12/12

4.06

9%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

9%

1/10/2015

87

Lê Thị Tuyết

25/11/1962

GVTH

THSP

A

15.114

12/12

4.06

7%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

7%

1/10/2015

88

Nguyễn Thị Hết

12/02/1964

GVTH

THSP

A

15.114

12/12

4.06

7%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

7%

1/10/2015

89

Trịnh Thị Sa

15/03/1964

GVTH

THSP

A

15.114

12/12

4.06

7%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

7%

1/10/2015

90

Cao Đức Thắng

02/06/1975

GVTH

THSP

B

A

15.114

7/12

3.06

01/1/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

1/1/2015

91

Nguyễn Thị Viễn

24/02/1978

GVTH

THSP

B

A

15.114

7/12

3.06

01/1/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

1/1/2015

92

Hồ Thị Vệ Giang

04/07/1985

GVTH

THSP

B

A

15.114

3/12

2.26

01/2/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

1/2/2015

93

Nguyễn Thành Chung

14/10/1985

GVTH

THSP

15.114

3/12

2.26

01/7/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

1/7/2014

+

TH ĐỨC LỢI

94

Võ Quốc Phong

20/10/1958

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

14%

1/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

14%

1/10/2015

95

Trần Mười

10/01/1957

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

13%

1/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

13%

1/10/2015

96

Lê Tấn Lực

29/10/1960

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

13%

1/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

13%

1/10/2015

97

Bùi Văn Khánh

25/08/1959

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

13%

1/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

13%

1/10/2015

98

Đinh Tấn Hùng

08/07/1960

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

12%

1/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

12%

1/10/2015

99

Trịnh Vinh

19/04/1961

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

9%

1/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

9%

1/10/2015

100

Nguyễn Thị Minh Nhựt

15/08/1968

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

5%

1/7/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5%

1/7/2015

101

Bùi Thị Hiền My

06/07/1987

GVTH

THSP

B

B

15.114

3/12

2.26

15/2/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

15/2/2015

102

Trần Thị Vi

05/09/1988

GVTH

THSP

B

B

15.114

1/12

1.86

1/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

1/10/2014

103

Lê Thị Phương Thảo

10/03/1987

GVTH

TCTD

B

B

15.114

1/12

1.86

1/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

1/10/2014

104

Võ Thị Thanh Trầm

19/12/1988

GVTH

THSP

B

A

15.114

2/12

2.06

1/1/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

1/1/2014

III

CHỨC DANH NGH NGHIỆP GIÁO VN TRUNG HỌC CƠ SỞ

*

Hạng III

+

THCS BẮC PHONG

1

Võ Văn Dung

03/03/1966

Hiệu trưởng

ĐHSP

B

B

15a.201

8/9

4.65

01/02/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/02/2014

2

Nguyễn Văn Thạch

22/01/1960

Phó Hiệu trưởng

ĐHSP

B

15a.201

9/9

4.98

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

01/10/2013

3

Trần Chiêm

10/07/1966

GVTHCS chính

ĐHSP

B

15a.201

8/9

4.65

01/01/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/01/2014

4

Nguyễn Xuân Anh

21/9/1961

GVTHCS chính

ĐHSP

A

B

15a.201

8/9

4.65

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/10/2013

5

Lê Thị Thu Thảo

22/10/1964

GVTHCS chính

ĐHSP

B

15a.201

8/9

4.65

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/10/2013

6

Lê Văn Tánh

22/9/1967

GVTHCS chính

ĐHSP

B

15a.201

8/9

4.65

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/01/2015

7

Lê Thị Thủy

12/7/1965

GVTHCS chính

ĐHSP

B

B

15a.201

8/9

4.65

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/01/2015

8

Trịnh Lắm

9/5/1968

GVTHCS chính

ĐHSP

B

15a.201

7/9

4.32

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/01/2013

9

Nguyễn Thị Kim Mai

02/8/1968

GVTHCS chính

ĐHSP

B

15a.201

7/9

4.32

01/05/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/05/2014

10

Lê Thị Nha Trang

03/06/1978

GVTHCS chính

ĐHSP

B

15a.201

6/9

3.99

01/09/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/09/2014

11

Nguyễn Đức Tính

31/7/1974

GVTHCS chính

ĐHSP

A

B

15a.201

5/9

3.66

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/10/2013

12

Mai Xuân Cường

12/11/1977

GVTHCS chính

ĐHSP

B

15a.201

5/9

3.66

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/10/2013

13

Trần Tiến Duy

24/12/1981

GVTHCS chính

ĐHSP

B

15a.201

4/9

3.33

01/09/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/09/2013

14

Nguyễn Thị Hồng Điệp

23/7/1981

GVTHCS chính

ĐHSP

A

B

15a.201

4/9

3.33

01/12/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/12/2014

15

Ngô Thị Châu Thùy

25/9/1983

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

3/9

3.00

01/09/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3.00

01/09/2014

+

THCS ĐỨC MINH

16

Huỳnh Ngọc Phương

15/02/1961

Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.201

9/9

4.98

5%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

5%

01/10/2015

17

Trầm Hòa

29/12/1958

Phó Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.201

9/9

4.98

10%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

10%

01/10/2015

18

Lê Duy Khôi

27/3/1968

GVTHCS chính

ĐH

B2 anh

A

15a.201

7/9

4.32

01/01/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/01/2014

19

Lý Thị Nhung

23/11/1972

GVTHCS chính

ĐH

B2 anh

A

15a.201

6/9

3.99

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/01/2013

20

Nguyễn Thị Thu Anh

15/02/1975

GVTHCS chính

ĐH

B2 anh

A

15a.201

6/9

3.99

01/12/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/12/2013

21

Phạm Thị Bích Ngọc

11/02/1976

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

6/9

3.99

01/12/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/12/2013

+

THCS ĐỨC TÂN

22

Lê Thị Thanh Thúy

09/11/1978

Phó Hiệu trưởng

ĐHSP

A

15a.201

5/9

3.66

01/02/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/02/2015

23

Nguyễn Văn Quang

07/04/1958

GVTHCS chính

ĐHSP

15a.201

9/9

4.98

5%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

5%

01/10/2015

24

Huỳnh Thị Phi Phi

21/01/1967

GVTHCS chính

ĐHSP

15a.201

8/9

4.65

01/04/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/04/2015

25

Trần Thị Bích Tín

06/06/1964

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

8/9

4.65

01/01/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/01/2014

26

Trần Thị Phương Thu

01/08/1981

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

4/9

3.33

01/03/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/03/2014

21

Lê Thị Thu Ái

04/09/1963

GVTHCS chính

ĐHSP

B

15a.201

8/9

4.65

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/10/2013

28

Trần Ngọc Thịnh

23/03/1976

GVTHCS chính

ĐHSP

B

A

15a.201

6/9

3.99

01/12/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/12/2013

+

THCS NGUYỄN TRÃI

29

Huỳnh Bá

20/04/1962

Hiệu trưởng

ĐHSP

A

A

15a.201

9/9

4.98

01/04/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

01/04/2014

30

Đoàn Văn Trúc

24/07/1965

Phó Hiệu trưởng

ĐHSP

A

15a.201

9/9

4.98

01/07/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

01/07/2014

31

Nguyễn Tấn Hưng

30/06/1975

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

9/9

4.98

9%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

9%

01/10/2015

32

Nguyễn Thị Thanh Hà

13/03/1969

GVTHCS chính

ĐHSP

B

15a.201

7/9

4.32

01/04/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/04/2014

33

Bùi Hồng Hà

02/03/1968

GVTHCS chính

ĐHSP

B

15a.201

8/9

4.65

01/05/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/05/2013

34

Nguyễn Trường

10/10/1962

GVTHCS chính

ĐHSP

15a.201

9/9

4.98

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

01/10/2013

35

Huỳnh Trương

30/10/1966

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

8/9

4.65

01/08/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/08/2014

36

Châu Nguyễn Hồng Điệp

30/01/1979

GVTHCS chính

ĐHSP

ĐH

A

15a.201

2/9

2.67

01/09/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

01/09/2014

37

Trần Thị Phúc Nguyên

30/04/1988

GVTHCS chính

ĐHSP

B

B

15a.201

2/9

2.67

01/09/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

01/09/2014

38

Trần Thị Thu Thuý

23/12/1974

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

7/9

4.32

01/08/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/08/2014

39

Đoàn Thị Thiên Hương

03/10/1978

GVTHCS chính

ĐHSP

15a.201

4/9

3.33

01/12/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/12/2014

40

Trịnh Quang Mỹ

05/04/1964

GVTHCS chính

ĐHSP

15a.201

9/9

4.98

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

01/10/2015

41

Đoàn Anh Mỹ

25/02/1981

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

5/9

3.66

01/11/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/11/2015

42

Phạm Hồng Nhất

04/02/1979

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

5/9

3.66

01/12/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/12/2015

43

Nguyễn Thị Thuỳ Trâm

10/09/1972

GVTHCS chính

ĐHSP

15a.201

7/9

4.32

01/02/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/02/2013

44

Nguyễn Thị Ái Thu

06/12/1974

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

6/9

3.99

01/09/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/09/2013

45

Bùi Thị Vương

10/01/1976

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

6/9

3.99

01/12/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/12/2013

+

THCS ĐỨC CHÁNH

46

Trịnh Minh Tường

30/12/1958

Hiệu trưởng

ĐHSP

A

15a.201

9/9

4.98

11%

1/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

11%

1/10/2015

47

Nguyễn Mỹ Lang

15/03/1956

Phó Hiệu trưởng

ĐHSP

A

15a.201

9/9

4.98

11%

1/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

11%

1/10/2015

48

Trần Địch Cam

01/01/1962

GVTHCS chính

ĐHSP

A

A

15a.201

9/9

4.98

1/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

1/10/2013

49

Lê Thị Mỹ Liên

02/5/1961

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

9/9

4.98

1/1/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

1/1/2015

50

Phạm Văn Hiếu

09/09/1965

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

9/9

4.98

1/5/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

1/5/2014

51

Lê Văn Tại

19/02/1961

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

8/9

4.65

1/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

1/10/2013

52

Ngô Thị Thu Hiền

14/08/1968

GVTHCS chính

ĐHSP

ĐH

A

15a.201

7/9

4.32

1/1/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

1/1/2013

53

Vũ Đình Hùng

20/10/1968

GVTHCS chính

ĐHSP

ĐH

A

15a.201

8/9

4.65

1/8/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

1/8/2014

54

Phạm Thị Phươmg

01/07/1968

GVTHCS chính

ĐHSP

ĐH

A

15a.201

7/9

4.32

1/5/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

1/5/2014

55

Võ Văn Hà

05/06/1970

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

7/9

4.32

1/2/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

1/2/2014

56

Nguyễn Thị Sen

06/06/1969

Phó Hiệu trưởng

ĐHSP

A

15a.201

8/9

4.65

1/7/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

1/7/2014

57

Nguyễn Thị Bích Phượng

16/08/1968

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

8/9

4.65

1/1/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

1/1/2015

58

Nguyễn Thị Thúy Nga

01/08/1977

GVTHCS chính

ĐHSP

ĐH

A

15a.201

6/9

3.99

1/9/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

1/9/2014

59

Trần Thị Gái

26/08/1968

GVTHCS chính

ĐHSP

ĐH

A

15a.201

6/9

3.99

1/1/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

1/1/2013

60

Nguyễn Thị Lệ Tuyết

6/11/1978

GVTHCS chính

ĐHSP

ĐH

A

15a.201

6/9

3.99

1/9/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

1/9/2014

61

Trần Thị Bích Thủy

08/12/1966

GVTHCS chính

ĐHSP

A

A

15a.201

8/9

4.65

1/8/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

1/8/2014

62

Nguyễn Thị Bích Liễu

6/5/1970

GVTHCS chính

ĐHSP

A

A

15a.201

6/9

3.99

1/1/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

1/1/2013

63

Trương Ngọc Việt

24/02/1977

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

4/9

3.33

1/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

1/10/2013

64

Lê Thị Minh

22/02/1980

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

4/9

3.33

1/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

1/10/2013

65

Nguyễn Thị Minh Việt

10/6/1983

GVTHCS chính

ĐHSP

B1

A

15a.201

4/9

3.33

1/6/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

1/6/2014

66

Phạm Ngọc Ánh

04/03/1980

GVTHCS chính

ĐHSP

B

A

15a.201

4/9

3.33

1/11/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

1/11/2014

67

Phan Thuê

20/03/1960

GVTHCS chính

ĐHSP

B

ĐH

15a.201

9/9

4.98

1/6/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

1/6/2014

68

Huỳnh Thị Thu Thảo

20/05/1985

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

3/9

3.00

10/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3.00

10/9/2015

69

Võ Thị Vân

14/02/1981

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

4/9

3.33

1/6/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

1/6/2014

70

Huỳnh Thị Mỹ Lệ

13/08/1981

GVTHCS chính

ĐHSP

A

A

15a.201

3/9

3.00

1/9/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3.00

1/9/2013

71

Ngô Đình Hà

30/12/1957

GV trung học

ĐHSP

B

ĐH

15.113

9/9

4.98

14%

1/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

14%

1/10/2015

+

THCS ĐỨC HIỆP

72

Nguyễn Tấn Minh

12/03/1960

Hiệu trưởng

ĐHSP

B

A

15a201

9/9

4.98

11%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

11%

01/10/2015

73

Võ Đạo

14/05/1958

GVTHCS chính

ĐHSP

15a201

9/9

4.98

10%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

10%

01/10/2015

74

Trần Hữu Hán

15/09/1960

GVTHCS chính

ĐHSP

15a201

9/9

4.98

8%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

8%

01/10/2015

75

Lê Văn Mận

07/02/1959

Phó Hiệu trưởng

ĐHSP

A

15a201

9/9

4.98

7%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

7%

01/10/2015

76

Nguyễn Minh Tánh

16/04/1976

GVTHCS chính

ĐHSP

15a201

7/9

4.32

01/1/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

1/1/2013

77

Lê Thị Hoàng Le

19/07/1981

GVTHCS chính

ĐHSP

A

A

15a201

4/9

3.33

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

1/10/2013

78

Nguyễn Xuân Thu

14/09/1984

GVTHCS chính

ĐHSP

A

A

15a201

3/9

3.00

01/6/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3.00

1/6/2014

79

Trần Thị Xuân Hoàng

02/10/1982

GVTHCS chính

ĐHSP

A

A

15a201

2/9

2.67

01/7/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

1/7/2014

80

Đặng Thị Mỹ Trang

09/09/1985

GVTHCS chính

ĐHSP

A

A

15a201

2/9

2.67

12/11/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

12/11/2014

+

THCS ĐỨC LÂN

81

Phạm Kim Tiên

12/02/1966

Hiệu trưởng

ĐHSP

A

A

15a-201

8/9

4.65

01/2/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/2/2014

82

Nguyễn Đức Thanh Liêm

10/10/1978

Phó Hiệu trưởng

ĐHSP

ĐH

B

15a-201

6/9

3.99

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/01/2015

Anh

83

Đỗ Ngọc Bình

10/02/1963

Phó Hiệu trưởng

ĐHSP

A

15a-201

9/9

4.98

01/10/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

01/10/2014

84

Phạm Văn Lý

20/3/1957

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a-201

9/9

4.98

9%

01/12/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

9%

01/12/2015

85

Phan Văn Lực

29/11/1960

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a-201

9/9

4.98

7%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

7%

01/10/2015

86

Nguyễn Phước Châu

28/4/1973

GVTHCS chính

ĐHSP

A

A

15a-201

7/9

4.32

01/11/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/11/2014

87

Trần Thị Kim Phượng

12/12/1968

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a-201

7/9

4.32

01/8/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/8/2013

88

Nguyễn Ngọc Tiên

8/1/1968

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a-201

8/9

4.65

01/01/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/01/2014

89

Nguyễn Thị Mỹ Nữ

10/8/1965

GVTHCS chính

ĐHSP

A

A

15a-201

9/9

4.98

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

01/01/2015

90

Nguyễn Thị Thu

2/9/1964

GVTHCS chính

ĐHSP

A

A

15a-201

9/9

4.98

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

01/01/2015

91

Châu Thị Việt Tú

18/4/1979

GVTHCS chính

ĐHSP

ĐH

B

15a-201

6/9

3.99

01/4/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/4/2015

Anh

92

Nguyễn Thị Hồng Huê

26/6/1980

GVTHCS chính

ĐHSP

B

B

15a-201

4/9

3.33

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/01/2013

93

Trần Thị Kim Hoa

29/10/1982

GVTHCS chính

ĐHSP

A

B

15a-201

4/9

3.33

01/6/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/6/2015

94

Đặng Hữu Phong

10/4/1981

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a-201

2/9

2.67

01/12/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

01/12/2014

95

Lê Trọng Khoa

19/9/1982

GVTHCS chính

ĐHSP

CNTin

15a-201

2/9

2.67

01/12/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

01/12/2014

96

Nguyễn Thị Vi

20/4/1983

GVTHCS chính

ĐHSP

B

VP

15a-201

4/9

3.33

01/11/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/11/2015

+

THCS ĐỨC LỢI

97

Võ Thanh Bình

10/02/1984

GVTHCS chính

ĐHSP

A

A

15a.201

3/9

3.00

01/12/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3.00

01/12/2014

98

Nguyễn Quốc Định

15/9/1979

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

5/9

3.66

01/05/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/05/2015

99

Nguyễn Văn Mười

08/12/1966

GVTHCS chính

ĐHSP

B

15a.201

9/9

4.98

01/11/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

01/11/2014

100

Phan Thị Hồng Ngọc

12/02/1981

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

4/9

3.33

01/03/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/03/2014

101

Trần Thế Phương

10/06/1960

Hiệu trưởng

ĐHSP

A

B

15a.201

9/9

4.98

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

01/10/2013

102

Võ Tân Sơn

21/12/1984

GVTHCS chính

ĐHSP

15a.201

4/9

3.33

01/11/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/11/2015

103

Nguyễn Thị Xuân Thắm

10/10/1979

GVTHCS chính

ĐHSP

15a.201

5/9

3.66

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/10/2013

104

Đoàn Thị Thùy

18/04/1968

GVTHCS chính

ĐHSP

15a.201

7/9

4.32

01/11/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/11/2015

105

Nguyễn Thị Viên

08/08/1988

GVTHCS chính

ĐHSP

B

A

15a.201

2/9

2.67

01/06/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

01/06/2015

106

Đoàn Thị Xuân Oanh

20/05/1984

GVTHCS chính

ĐHSP

B

A

15a.201

2/9

2.67

15/02/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

15/02/2014

+

THCS ĐỨC PHONG

107

Trần Công Châu

10/03/1959

Hiệu trưởng

ĐHSP

A

15a201

9/9

4.98

11%

1/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

11%

1/10/2015

108

Nguyễn Hiển

20/05/1962

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a201

9/9

4.98

1/1/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

1/1/2015

109

Nguyễn Phước Thịnh

31/03/1963

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a201

9/9

4.98

1/7/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

1/7/2014

110

Phan Thanh Hùng

10/08/1962

GVTHCS chính

ĐHSP

15a201

9/9

4.98

1/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

1/10/2013

111

Nguyễn Cường

22/12/1966

Phó Hiệu trưởng

ĐHSP

A

15a201

9/9

4.98

1/7/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

1/7/2013

112

Nguyễn Văn Kiệt

10/10/1966

Phó Hiệu trưởng

ĐHSP

15a201

8/9

4.65

1/1/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

1/1/2015

113

Nguyễn Bền

15/07/1966

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a201

8/9

4.65

1/8/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

1/8/2014

114

Võ Hiệu

13/08/1963

GVTHCS chính

CĐSP

A

15a201

7/9

4.32

1/2/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

1/2/2014

115

Phạm Thị Sáu

21/12/1970

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a201

6/9

3.99

1/1/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

1/1/2013

116

Nguyễn Văn Tú

04/11/1967

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a201

7/9

4.32

1/5/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

1/5/2015

117

Trần Thái Sơn

06/09/1974

GVTHCS chính

ĐHSP

B2

15a201

6/9

3.99

1/1/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

1/1/2013

118

Võ Thị Hồng Quân

20/10/1977

GVTHCS chính

ĐHSP

15a201

6/9

3.99

1/9/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

1/9/2014

119

Nguyễn Thành Hưng

10/07/1975

GVTHCS chính

ĐHSP

A

ĐH

15a201

5/9

3.66

1/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

1/10/2013

120

Nguyễn Thị Kim Thoa

01/01/1979

GVTHCS chính

ĐHSP

15a201

5/9

3.66

1/4/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

1/4/2015

121

Nguyễn Thị Linh Nhi

20/01/1985

GVTHCS chính

ĐHSP

Kĩ sư

15a201

2/9

2.67

1/9/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

1/9/2014

+

THCS ĐỨC PHÚ

122

Bùi Thiên Cường

04/08/1961

Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.201

9/9

4.98

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

01/10/2013

123

Hồ Tú Anh

02/05/1967

GVTHCS chính

CĐSP

B1

A

15a.201

7/9

4.32

01/01/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/01/2014

124

Nguyễn Thị Triều

01/11/1978

GVTHCS chính

CĐSP

B

B

15a.201

5/9

3.66

01/01/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/01/2014

+

THCS ĐỨC THẮNG

125

Trần Bảy

22/03/1956

GVTHCS chính

ĐHSP

15a201

9/9

4.98

10%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

10%

01/10/2015

126

Lương Văn Nghiệp

01/01/1963

GVTHCS chính

ĐHSP

15a201

9/9

4.98

9%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

9%

01/10/2015

127

Lê Tuấn Sơn

20/07/1959

Hiệu trưởng

ĐHSP

15a201

9/9

4.98

8%

01/01/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

8%

01/01/2015

128

Trịnh Minh Côi

01/01/1963

GVTHCS chính

ĐHSP

15a201

9/9

4.98

5%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

5%

01/10/2015

129

Lê Vinh Đường

12/02/1962

Phó Hiệu trưởng

ĐHSP

A

15a201

9/9

4.98

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

01/10/2013

130

Hồ Thị Tám

15/06/1967

GVTHCS chính

ĐHSP

15a201

7/9

4.32

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/01/2013

131

Lê Thị Thu Thanh

01/02/1966

GVTHCS chính

ĐHSP

15a201

7/9

4.32

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/01/2013

132

Lê Vinh Đông

02/01/1963

GVTHCS chính

ĐHSP

15a201

6/9

3.99

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/01/2013

133

Phạm Thị Thu Yến

24/11/1974

GVTHCS chính

ĐHSP

ĐH

15a201

6/9

3.99

01/09/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/09/2013

134

Đoàn Thị Thoại Nhi

31/08/1975

GVTHCS chính

ĐHSP

ĐH

15a201

6/9

3.99

01/12/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/12/2013

135

Hoàng Đình Tuấn

16/07/1978

GVTHCS chính

ĐHSP

15a201

6/9

3.99

01/10/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/10/2014

136

Nguyễn Văn Châu

20/09/1977

GVTHCS chính

ĐHSP

15a201

5/9

3.66

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/10/2013

137

Võ Thị Thanh Trang

20/03/1983

GVTHCS chính

ĐHSP

15a201

2/9

2.67

01/09/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

01/09/2014

138

Trần Thị Hạnh Nguyên

16/07/1984

GVTHCS chính

ĐHSP

A

A

15a201

3/9

3.00

01/09/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3.00

01/09/2014

+

THCS ĐỨC THẠNH

139

Lê Thị Thu Ba

28-4-1968

GVTHCS chính

ĐHSP

B2

A

15a.201

7/9

4.32

01/7/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/7/2013

140

Nguyễn Văn Dũng

01-01-1967

Hiệu trưởng

ĐHSP

B

A

15a.201

8/9

4.65

01/7/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/7/2013

141

Phan Văn Dũng

10-10-1968

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

7/9

4.32

01/4/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/4/2015

142

Trần Thị Quỳnh Hoa

19-9-1981

GVTHCS chính

ĐHSP

B

A

15a.201

4/9

3.33

01/6/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/6/2015

143

Nguyễn Thị Bích Hòa

01-7-1984

GVTHCS chính

ĐHSP

Tin

15a.201

2/9

2.67

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

01/01/2013

144

Nguyễn Thị Diệu Hương

31-01-1978

GVTHCS chính

ĐHSP

A

A

15a.201

6/9

3.99

01/3/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/3/2015

145

Cao Văn Luông

07-7-1962

GVTHCS chính

ĐHSP

ĐH

15a.201

9/9

4.98

15%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

15%

01/10/2015

146

Nguyễn Thị Ngọc Lựu

01-5-1975

GVTHCS chính

ĐHSP

B2

KTV

15a.201

6/9

3.99

01/4/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/4/2015

147

Cao Thị Minh Phương

21-01-1964

GVTHCS chính

ĐHSP

A

A

15a.201

9/9

4.98

01/4/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

01/4/2015

148

Lê Thị Thanh Thuỳ

21-3-1981

GVTHCS chính

ĐHSP

15a.201

5/9

3.66

01/6/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/6/2015

149

Phạm Thị Mỹ Trinh

15-3-1978

GVTHCS chính

ĐHSP

B

15a.201

6/9

3.99

01/9/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/9/2015

150

Trương Thị Yến Vi

07-8-1987

GVTHCS chính

ĐHSP

B

A

15a.201

2/9

2.67

01/9/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

01/9/2014

+

THCS NAM ĐÀN

151

Trần Văn Lý

02/2/1966

Hiệu trưởng

ĐHSP

B

15a201

8/9

4.65

1/2/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

1/2/2014

152

Trần Thị Xuân Thuyền

21/5/1983

Phó Hiệu trưởng

ĐHSP

B

B

15a201

4/9

3.33

1/12/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

1/12/2014

153

Lê Văn Hà

10/7/1962

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a201

9/9

4.98

1/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

1/10/2013

154

Nguyễn Văn Uyên

01/1/1964

GVTHCS chính

ĐHSP

B

A

15a201

8/9

4.65

1/8/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

1/8/2014

155

Huỳnh Thị Bình

13/1/1969

GVTHCS chính

ĐHSP

B2

A

15a201

7/9

4.32

1/11/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

1/11/2013

156

Nguyễn Thị Kim Thái

25/5/1972

GVTHCS chính

ĐHSP

B2

A

15a201

7/9

4.32

1/5/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

1/5/2014

157

Đỗ Lê Nguyên Phi

08/4/1980

GVTHCS chính

ĐHSP

B2

A

15a201

5/9

3.66

1/5/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

1/5/2015

158

Trần Thị Xuân Thùy

23/4/1979

GVTHCS chính

ĐHSP

A

A

15a201

5/9

3.66

1/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

1/10/2013

159

Lê Thị Thanh Lý

02/5/1979

GVTHCS chính

ĐHSP

A

B

15a201

5/9

3.66

1/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

1/10/2013

160

Nguyễn Thị Bích Dưỡng

10/2/1985

GVTHCS chính

ĐHSP

B

B

15a201

2/9

2.67

1/9/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

1/9/2014

161

Trương Quốc Dũng

27/11/1979

GVTHCS chính

ĐHSP

A

B

15a201

4/9

3.33

1/5/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

1/5/2013

162

Trần Thị Việt Hòa

01/06/1972

GVTHCS chính

ĐHSP

B2

A

15a201

6/9

3.99

1/1/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

1/1/2013

163

Phạm Thị Ngọc Diểm

23/6/1981

GVTHCS chính

ĐHSP

B2

B

15a201

3/9

3.00

1/8/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3

1/8/2013

164

Nguyễn Thị Hồng Anh

30/5/1980

GVTHCS chính

ĐHSP

A

A

15a201

2/9

2.67

1/6/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

1/6/2015

+

THCS NGUYỄN BÁ LOAN

165

Nguyễn Văn Chương

19/6/1967

Hiệu trưởng

ĐHSP

A

15a.201

6/9

3.99

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/01/2013

166

Nguyễn Văn Anh

26/10/1957

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

9/9

4.98

9%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

9%

01/10/2015

167

Nguyễn Tấn Hoành

26/7/1958

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

9/9

4.98

7%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

7%

01/10/2015

168

Bùi Tấn Ninh

10/01/1957

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

9/9

4.98

7%

01/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

7%

01/10/2015

169

Trần Nhạn

05/9/1963

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

9/9

4.98

5%

01/09/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

5%

01/09/2015

170

Đoàn Ngọc Thoại

08/8/1960

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

9/9

4.98

01/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

01/10/2013

171

Nguyễn Thị Thanh Thúy

13/6/1963

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

8/9

4.65

01/01/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/01/2014

172

Đặng Thị Chín

07/02/1969

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

7/9

4.32

01/02/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/02/2014

173

Đoàn Thị Như Thoa

01/01/1972

GVTHCS chính

ĐHSP

ĐH

B

15a.201

6/9

3.99

01/01/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/01/2013

174

Phạm Thị Minh Thư

15/01/1975

GVTHCS chính

ĐHSP

ĐH

A

15a.201

6/9

3.99

01/12/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/12/2013

175

Hà Như Thu

22/10/1979

GVTHCS chính

ĐHSP

B

15a.201

5/9

3.66

01/11/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/11/2014

176

Trần Thị Kim Mỹ

02/4/1977

GVTHCS chính

ĐHSP

ĐH

A

15a.201

6/9

3.99

01/03/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/03/2014

177

Nguyễn Thị Thanh Nga

20/10/1986

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

3/9

3.00

10/3/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3.00

10/03/2015

178

Phạm Thị Trâm

10/10/1982

GVTHCS chính

ĐHSP

B

A

15a.201

2/9

2.67

6/5/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

6/5/2014

+

THCS ĐỨC HÒA

179

Trần Thị Bích Diệp

25/09/1976

Phó Hiệu trưởng

ĐHSP

A

15a.201

6/9

3.99

1/3/2014

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

1/3/2014

180

Phạm Minh Hương

01/12/1959

GVTHCS chính

ĐHSP

15a.201

9/9

4.98

10%

1/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

10%

1/10/2015

181

Trần Thị Huyên Min

06/06/1965

GVTHCS chính

ĐHSP

A

15a.201

8/9

4.65

1/7/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

1/7/2013

182

Trần Hưng

30/04/1959

GVTHCS chính

ĐHSP

15a.201

9/9

4.98

8%

1/10/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

8%

1/10/2015

183

Võ Thị Như Nguyệt

16/12/1978

GVTHCS chính

ĐHSP

15a.201

5/9

3.66

1/10/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

1/10/2013

184

Phạm Thị Nương

17/11/1969

GVTHCS chính

ĐHSP

15a.201

7/9

4.32

1/1/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

1/1/2013

185

Ngô Thị Kim Liên

21/07/1975

GVTHCS chính

ĐHSP

15a.201

6/9

3.99

1/12/2013

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

1/12/2013

186

Ngô Minh Hiền

01/03/1980

GV trung học

ĐHSP

15a.201

4/9

3.33

1/4/2015

GVTHCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

1/4/2015

*

Hạng III

+

THCS BẮC PHONG

1

Nguyễn Thị Lâm

10/11/1968

GVTHCS

CĐSP

B

15a.202

8/10

4.27

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/01/2015

2

Phạm Thị Hoàng Hảo

8/8/1970

GVTHCS

CĐSP

B

15a.202

8/10

4.27

01/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/11/2015

3

Lê Tuấn Kiệt

21/11/1979

GVTHCS

ĐHSP

B

15a.202

4/10

3.03

01/05/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/05/2015

4

Nguyễn Thị Ngọc Vân

15/5/1981

GVTHCS

ĐHSP

B

15a.202

3/10

2.72

10/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

10/9/2015

5

Cao Thanh Long

12/12/1984

GVTHCS

CĐSP

B

15a.202

2/10

2.41

01/6/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/6/2015

6

Nguyễn Thị Tùng Chi

04/11/1987

GVTHCS

CĐSP

THVP

15a.202

2/10

2.41

01/6/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/6/2015

7

Hồ Ngọc Điệp

10/12/1982

GVTHCS

CĐSP

15a.202

4/10

3.03

01/04/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/04/2014

8

Nguyễn Văn Trung

30/4/1984

GVTHCS

ĐHSP

A

B

15a.202

2/10

2.41

01/09/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/09/2014

9

Trịnh Thị Thuận

14/6/1987

GVTHCS

ĐHSP

B

THVP

15a.202

2/10

2.41

01/09/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/09/2014

10

Nguyễn Thành Công

20/10/1973

GVTHCS

CĐSP

B

15a.202

6/10

3.65

01/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/12/2013

11

Huỳnh Thế Vinh

05/05/1982

GVTHCS

ĐHSP

B

15a.202

4/10

3.03

01/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/12/2013

12

Nguyễn Thị Tố Nga

25/5/1982

GVTHCS

CĐSP

B

A

15a.202

4/10

3.03

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/10/2013

+

THCS ĐỨC MINH

13

Bùi Văn Thập

12/01/1961

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4.89

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/12/2014

14

Búi Thị Xuyến

05/03/1966

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4.89

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/12/2014

15

Bùi Văn Khoa

30/12/1966

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4.27

01/05/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/05/2014

16

Nguyễn Lê Tuấn Vinh

12/08/1977

GVTHCS

B

A

15a.202

5/10

3.34

01/09/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/09/2014

17

Nguyễn Văn Gương

02/01/1964

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4.89

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2015

18

Lê Thị Bảy

13/3/1965

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4.89

01/09/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/09/2015

19

Huỳnh Thị Bích Thủy

16/7/1971

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4.27

01/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/11/2015

20

Lê Thị Thu Tuyển

02/02/1966

GVTHCS

A

15a.202

7/10

3.96

01/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/11/2015

21

Trần Thị Hồng Loan

20/12/1986

GVTHCS

B

B

15a.202

3/10

2.72

01/09/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

01/09/2014

22

Nguyễn Thị Hoàng Hoanh

14/6/1980

GVTHCS

B

A

15a.202

5/10

3.34

01/05/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/05/2015

23

Trần Thị Nga

10/10/1966

GVTHCS

A

15a.202

9/10

4.58

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/01/2015

24

Đinh Thị Xuân Lan

10/11/1968

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4.27

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/01/2015

25

Lê Thị Phụng Giao

07/08/1968

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4.27

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/01/2015

26

Trần Như Kỉnh

16/11/1964

GVTHCS

15a.202

8/10

4.27

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/01/2013

27

Trần Nuôi

01/11/1960

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4.89

8%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

8%

01/10/2015

28

Trần Thị Liên

28/10/1968

GVTHCS

A

15a.202

8/10

4.27

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/01/2013

29

Lê Văn Toa

05/06/1961

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4.89

10/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2013

30

Trần Thị Huấn

01/8/1961

GVTHCS

A

15a.202

10/10

4.89

10/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2013

31

Nguyễn Thị Minh Cảm

07/12/1969

GVTHCS

A

15a.202

7/10

3.96

01/03/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/03/2013

32

Nguyễn Thiện Thành

08/12/1967

GVTHCS

15a.202

6/10

3.65

01/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/12/2013

33

Nguyễn Công Huy Hiệp

18/7/1979

GVTHCS

B

15a.202

5/10

3.34

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/10/2013

34

Nguyễn Thị Hân

17/4/1979

GVTHCS

B

B

15a.202

4/10

3.03

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

1/10/2013

35

Nguyễn Thị Thu Hiền

01/05/1978

GVTHCS

B

A

15a.202

5/10

3.34

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/10/2013

36

Ngô Thị Minh

11/11/1982

GVTHCS

A

15a.202

3/10

2.72

01/11/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.12

01/11/2013

+

THCS ĐỨC TÂN

37

Nguyễn Sáng

05/05/1958

Hiệu trưởng

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

8%

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

8%

01/01/2015

38

Võ Ngọc Tuyên

20/05/1969

GVTHCS

CĐSP

A

A

15a.202

8/10

4.27

01/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/11/2015

39

Nguyễn Thị Liễu

05/07/1961

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/01/2015

40

Trần Thế Phương

10/08/1962

GVTHCS

CĐSP

15a.202

10/10

4.89

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/01/2015

41

Nguyễn Thị Đào

25/02/1962

GVTHCS

CĐSP

B

15a.202

10/10

4.89

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2015

42

Huỳnh Quang Cương

01/01/1963

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2015

43

Lê Thị Xuân Hiền

15/04/1966

GVTHCS

CĐSP

15a.202

8/10

4.27

01/05/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/05/2015

44

Nguyễn Thị Thu

10/12/1968

GVTHCS

CĐSP

15a.202

8/10

4.27

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2015

45

Dương Thị Tường Vy

31/12/1965

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

9/10

4.58

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/01/2015

46

Trương Thị Thạch Thảo

25/10/1983

GVTHCS

CĐSP

15a.202

4/10

3.03

01/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/11/2015

47

Nguyễn Thị Chí Lý

15/09/1987

GVTHCS

CĐSP

B

15a.202

2/10

2.41

01/06/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/06/2015

48

Trần Thị Mai Ca

12/07/1988

GVTHCS

CĐSP

B

15a.202

2/10

2.41

01/06/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/06/2015

49

Lê Phước Nguyễn

15/12/1961

GVTHCS

CĐSP

15a.202

10/10

4.89

01/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/01/2014

50

Lê Thị Mận

12/12/1965

GVTHCS

CĐSP

15a.202

9/10

4.58

01/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/01/2014

51

Nguyễn Thị Kiều

19/05/1986

GVTHCS

CĐSP

15a.202

2/10

2.41

01/09/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/09/2014

52

Ngô Văn Mạnh

22/12/1986

GVTHCS

CĐSP

B

15a.202

2/10

2.41

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/12/2014

53

Đỗ Trường Duy

06/02/1986

GVTHCS

CĐSP

B

15a.202

2/10

2.41

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/12/2014

54

Nguyễn Đức Hùng

20/06/1962

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

55

Nguyễn Thị Pha

31/10/1961

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2013

56

Nguyễn Thị Túy

19/08/1962

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

57

Trần Thị Cẩm Ngọc

01/01/1970

GVTHCS

CĐSP

15a.202

7/10

3.96

01/11/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/11/2013

58

Nguyễn Thị En

30/12/1975

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

6/10

3.65

01/09/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/09/2013

59

Trần Thị Bảy

06/06/1976

GVTHCS

CĐSP

15a.202

6/10

3.65

01/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/12/2013

+

THCS NGUYỄN TRÃI

60

Huỳnh Ngọc Lan Hương

27/02/1986

GVTHCS

ĐHSP

15a.202

2/10

2.41

01/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/01/2014

61

Trần Thị Thanh Thảo

16/07/1987

GVTHCS

ĐHSP

15a.202

2/10

2.41

01/07/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/07/2013

62

Bùi Thị Thanh Vị

01/02/1987

GVTHCS

ĐHSP

B

B

15a.202

2/10

2.41

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/10/2013

63

Nguyễn Thị Ái Phượng

19/08/1984

GVTHCS

ĐHSP

A

15a.202

2/10

2.41

15/08/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

15/08/2014

64

Nguyễn Thị Năm

16/03/1985

GVTHCS

ĐHSP

A

15a.202

2/10

2.41

15/08/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

15/08/2014

65

Nguyễn Văn Hiến

01/06/1981

GVTHCS

ĐHSP

B

A

15a.202

4/10

3.03

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/12/2014

66

Phan Thị Lin Đa

30/10/1982

GVTHCS

ĐHSP

A

15a.202

4/10

3.03

01/6/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/6/2014

67

Huỳnh Thị Kim Cúc

12/02/1981

GVTHCS

ĐHSP

A

15a.202

4/10

3.03

01/6/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/6/2014

68

Trương Thị Yến Ngọc

01/10/1985

GVTHCS

ĐHSP

B

B

15a.202

3/10

2.72

01/05/2015.

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.720

01/05/2015

69

Huỳnh Thị Vân Anh

02/04/1984

GVTHCS

ĐHSP

A

A

15a.202

3/10

2.72

01/09/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

01/09/2015

70

Trần Thị Thu Hiền

17/06/1981

GVTHCS

ĐHSP

B

15a.202

5/10

3.34

01/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/11/2015

71

Nguyễn Thị Thanh Hằng

03/10/1978

GVTHCS

ĐHSP

B

A

15a.202

4/10

3.03

01/05/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/05/2015

72

Phan Lễ

08/09/1972

GVTHCS

ĐHSP

15a.202

6/10

3.65

01/09/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/09/2013

73

Đỗ Thị Hồng Diễm

12/10/1978

GVTHCS

ĐHSP

A

15a.202

5/10

3.34

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/10/2013

74

Nguyễn Thị Thu Thuỷ

21/02/1979

GVTHCS

ĐHSP

A

15a.202

5/10

3.34

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/10/2013

75

Võ Thị Bé

16/04/1983

GVTHCS

ĐHSP

B

A

15a.202

4/10

3.03

01/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/12/2013

76

Cao Như Ngọc

05/11/1971

GVTHCS

CĐSP

15a.202

4/10

3.03

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/10/2013

77

Võ Thị Xuân Lan

01/04/1976

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

6/10

3.65

01/09/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/09/2014

78

Lê Hữu Tân

10/03/1961

GVTHCS

CĐSP

15a.202

10/10

4.89

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2014

79

Lê Thị Thu

10/12/1966

GVTHCS

CĐSP

15a.202

9/10

4.58

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/01/2015

80

Nguyễn Đức Vinh

01/06/1961

GVTHCS

CĐSP

15a.202

10/10

4.89

5%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

5%

01/10/2015

81

Hồ Thị Minh Lý

20/10/1961

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

5%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

5%

01/10/2015

82

HuỳnhThị Thông

01/01/1966

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

7/10

3.96

01/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/11/2015

83

Cao Thị Hạnh

03/11/1964

GVTHCS

CĐSP

15a.202

9/10

4.58

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/01/2013

84

Huỳnh Trung Lương

14/01/1963

GVTHCS

CĐSP

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

+

THCS ĐỨC CHÁNH

85

Trần Văn Vàng

15/04/1958

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

8%

1/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

8%

1/10/2015

86

Đặng Văn Phước

02/05/1957

GVTHCS

CĐSP

A

A

15a.202

10/10

4.89

11%

1/1/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

11%

1/1/2015

87

Trần Quá

20/3/1957

GVTHCS

CĐSP

A

A

15a.202

10/10

4.89

7%

1/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

7%

1/10/2015

88

Đoàn Ẩn

10/03/1958

GVTHCS

CĐSP

-

15a.202

10/10

4.89

7%

1/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

7%

1/I0/2015

89

Nguyễn Văn Như

02/02/1958

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

5%

1/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

5%

1/10/2015

90

Bùi Thị Sương

08/09/1961

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

1/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

1/10/2013

91

Nguyễn Thị Hiền

22/02/1961

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

1/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

1/10/2013

92

Nguyễn Thị Minh Thiết

18/02/1962

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

9/10

4.58

1/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

1/10/2013

93

Nguyễn Thị Thơ

10/03/1966

GVTHCS

CĐSP

A

A

15a.202

8/10

4.27

1/1/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

1/1/2013

94

Trần Thị Kim Vân

22/02/1962

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

9/10

4.58

1/1/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

1/1/2015

95

Trần Thị Ngọc Tuyền

01/01/1964

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

9/10

4.58

1/1/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

1/1/2015

96

Trần Thị Sinh

06/09/1966

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

8/10

4.27

1/1/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

1/1/2013

97

Nguyễn Thành Long

15/04/1965

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

1/1/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

1/1/2014

98

Trịnh Thị Thuý Vân

10/03/1964

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

1/4/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

1/4/2014

99

Lê Thị Tươi

01/01/1964

GVTHCS

CĐSP

B2

A

15a.202

9/10

4.58

1/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

1/10/2013

100

Nguyễn Thị Thu Yến

16/10/1969

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

8/10

4.27

1/5/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

1/5/2015

101

Bùi Thị Thuý Hồng

14/03/1976

GVTHCS

CĐSP

ĐH

B

15a.202

6/10

3.65

1/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

1/9/2014

102

Lương Minh Tân

02/10/1972

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

7/10

3.96

1/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

1/11/2015

103

Huỳnh Thị Hưng

25/12/1968

GVTHGS

CĐSP

B

A

15a.202

8/10

4.27

1/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

1/10/2015

104

Võ Thị Ánh Tuyết

30/12/1975

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

6/10

3.65

1/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

1/12/2013

105

Nguyễn Thị Phượng

12/05/1983

GVTHCS

CĐSP

B

B

15a.202

4/10

3.03

1/6/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

1/6/2014

106

Nguyễn Tô Ni

08/09/1969

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

9/10

4.58

1/5/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

1/5/2014

107

Đặng Thị Mỹ Duyên

04/09/1977

GVTHCS

CĐSP

B

B

15a.202

5/10

3.34

1/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

1/11/2014

108

Phạm Thị Thủy

12/11/1982

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

4/10

3.03

1/5/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

1/5/2015

109

Võ Thị Thành

20/11/1988

GVTHCS

CĐSP

B

A

15a.202

2/10

2.41

1/1/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

1/1/2014

110

Nguyễn Phan Mi Lệ

04/03/1983

GVTHCS

CĐSP

B

A

15a.202

2/10

2.41

1/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

1/10/2013

111

Trần Thị Lệ Huyền

01/01/1972

GVTHCS

CĐSP

B

A

15a.202

8/10

4.27

1/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

1/11/2015

112

Lê Thị Anh Đào

26/06/1984

GVTHCS

CĐSP

B

A

15a.202

2/10

2.41

15/8/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

15/8/2014

113

Nguyễn Thị Thủy

22/07/1984

GVTHCS

CĐSP

B

A

15a.202

2/10

2.41

1/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

1/9/2014

114

Trần Thị Thu Hường

15/10/1986

GVTHCS

CĐSP

B

A

15a.202

2/10

2.41

1/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

1/9/2014

115

Trần Quốc Văn

16/02/1983

GVTHCS

CĐSP

B

A

15a.202

2/10

2.41

1/6/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

1/6/2015

116

Nguyễn Thị My Ly

21/02/1985

GVTHCS

CĐSP

B

B

15a.202

2/10

2.41

1/6/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

1/6/2015

117

Nguyễn Đức Truyền

19/11/1981

GVTHCS

CĐSP

A

A

15a.202

3/10

2.72

1/112015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

1/1/2015

118

Bùi Thị Bích Nga

08/07/1989

GVTHCS

CĐSP

C

A

15a.202

2/10

2.41

1/6/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

###

1/6/2015

119

Bùi Thị Như Quỳnh

15/10/1987

GVTHCS

CĐSP

B

A

15a.202

2/10

2.41

15/8/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

###

15/8/2014

+

THCS ĐỨC HIỆP

120

Thới Ngọc Thu

25/07/1961

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

5%

1/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

5%

1/10/2015

121

Nguyễn Thanh Hồng

16/06/1959

GVTHCS

CĐSP

15a.202

10/10

4.89

1/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

1/10/2013

122

Trần Văn Hiếu

13/02/1962

GVTHCS

CĐSP

15a.202

10/10

4.89

1/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

1/10/2013

123

Phạm Tấn Thanh

24/07/1961

GVTHCS

CĐSP

15a.202

10/10

4.89

1/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

1/12/2014

124

Lê Văn Hùng

01/12/1962

GVTHCS

CĐSP

15a.202

10/10

4.89

1/4/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

1/4/2014

125

Thới Thị Tư

02/10/1963

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

9/10

4.58

1/7/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

1/7/2013

126

Trần Đức Sỹ

13/03/1967

GVTHCS

ĐHSP

A

15a.202

6/10

3.65

1/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

1/9/2013

127

Trần Thị Kim Ngọc

30/12/1967

GVTHCS

CĐSP

15a.202

8/10

4.27

1/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

1/10/2015

128

Lê Thị Ảnh

02/02/1972

GVTHCS

ĐHSP

ĐH

A

15a.202

7/10

3.96

1/5/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

1/5/2015

129

Phan Thị Sen

02/05/1971

GVTHCS

CĐSP

15a.202

7/10

3.96

1/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

1/11/2015

130

Cao Thị Mỹ Vân

21/03/1971

GVTHCS

CĐSP

15a.202

6/10

3.65

1/1/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

1/1/2013

131

Hoàng T Phương Lênh

16/12/1967

GVTHCS

CĐSP

15a.202

8/10

4.27

1/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

1/10/2015

132

Chế Thị Thuỳ Dương

15/04/1979

GVTHCS

CĐSP

A

A

15a.202

4/10

3.03

1/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

1/10/2013

133

Huỳnh Thị Như Ý

16/01/1984

GVTHCS

ĐH Tin

A

ĐH

15a.202

2/10

2.41

1/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

1/12/2014

+

THCS ĐỨC LÂN

134

Nguyễn Thị Thu Thủy

20/9/1976

GVTHCS

CĐSP

B

CN

15a.202

6/10

3.65

01/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/9/2014

135

Lâm Thị Bạch Tuyết

26/6/1980

GVTHCS

CĐSP

B

B

15a.202

5/10

3.34

01/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/01/2014

136

Phạm Thị Yến Ly

20/5/1988

GVTHCS

CĐSP

B

B

15a.202

2/10

2.41

01/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/01/2014

137

Nguyễn Toán

25/5/1985

GVTHCS

CĐSP

B

A

15a.202

2/10

2.41

01/04/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/04/2014

138

Trần Thị Kim Yến

16/4/1987

GVTHCS

CĐSP

B

VP

15a.202

2/10

2.41

01/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/9/2014

139

Nguyễn Thị Xuân Nương

12/9/1983

GVTHCS

CĐSP

B

B

15a.202

4/10

3.03

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/12/2014

140

Bùi Thị Ngọc Ánh

26/6/1981

GVTHCS

CĐSP

A

A

15a.202

4/10

3.03

01/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/11/2014

141

Nguyễn Thị Thanh Bình

2/2/1972

GVTHCS

CĐSP

B

A

15a.202

7/10

3.96

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/10/2013

142

Nguyễn Thị Ánh Hoa

10/8/1973

GVTHCS

CĐSP

B

CN

15a.202

6/10

3.65

01/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/9/2013

143

Huỳnh Tấn Hùng

25/9/1981

GVTHCS

CĐSP

15a.202

4/10

3.03

01/5/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/5/2015

144

Bùi Thị Mai Chi

25/3/1981

GVTHCS

CĐSP

B

B

15a.202

4/10

3.03

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/10/2013

145

Nguyễn Tấn Thời

16/12/1976

GVTHCS

CĐSP

B

B

15a.202

5/10

3.34

01/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/9/2013

146

Trần Tiếp

2/10/1957

GVTHCS

CĐSP

A

A

15a.202

10/10

4.89

7%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

7%

01/10/2015

147

Trần Nam

7/11/1957

GVTHCS

CĐSP

A

A

15a.202

10/10

4.89

8%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

8%

01/10/2015

148

Cao Thị Thanh Thuyền

15/9/1979

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

5/10

3.34

01/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/01/2014

GV An

149

Huỳnh Quảng

15/8/1961

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

6%

01/8/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

6%

01/8/2015

150

Huỳnh Tấn Nghị

20/6/1966

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

01/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/01/2014

151

Nguyễn Thị Yên

4/10/1964

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

9/10

4.58

01/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/01/2014

152

Đoàn Thị Thảo

30/3/1965

GVTHCS

CĐSP

15a.202

8/10

4.27

01/5/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/5/2014

153

Nguyễn Thị Thu Hà

20/11/1972

GVTHCS

CĐSP

A

A

15a.202

7/10

3.96

01/5/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/5/2014

154

Phan Thị Hồ Thủy

29/11/1975

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

6/10

3.65

01/3/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/3/2014

155

Nguyễn Thị Duyên

8/9/1978

GVTHCS

CĐSP

A

B

15a.202

6/10

3.65

01/09/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/09/2014

156

Võ Nguyên Ngọc

2/12/1981

GVTHCS

CĐSP

A

A

15a.202

3/10

2.72

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

01/12/2014

157

Lê Tấn

10/6/1962

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2013

GV An

158

Võ Như Nhâm

10/12/1963

GVTHCS

CĐSP

15a.202

9/10

4.58

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/01/2013

159

Nguyễn Thị Thu Thảo

02/2/1965

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

9/10

4.58

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/01/2015

GV An

160

Phạm Quang Phong

20/6/1962

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2013

161

Nguyễn Thị Thúy Nga

12/8/1963

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

9/10

4.58

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/01/2015

162

Nguyễn Thạnh

25/8/1960

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2015

163

Bùi Thị Bền

12/7/1964

GVTHCS

CĐSP

A

A

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

164

Huỳnh Nam

18/10/1963

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

8/10

4.27

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/01/2013

165

Lý Thị Huấn

12/2/1970

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

7/10

3.96

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/10/2013

GV An

166

Phan Thị Hồng

9/6/1969

GVTHCS

CĐSP

A

A

15a.202

8/10

4.27

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2015

167

Nguyễn Thị Phúc

9/3/1969

GVTHCS

CĐSP

A

A

15a.202

8/10

4.27

01/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/11/2015

168

Phạm Thị Thanh Hà

16/9/1980

GVTHCS

CĐSP

B

15a.202

3/10

2.72

01/8/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

01/8/2013

169

Lê Thị Mỹ Kiều

16/7/1980

GVTHCS

CĐSP

B

B

15a.202

3/10

2.72

01/8/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

01/8/2013

170

Trần Thị Thanh Hà

30/1/1986

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

2/10

2.41

01/6/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/6/2015

171

Nguyễn Thanh Đạo

1/2/1982

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

3/10

2.72

01/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

01/9/2013

172

Nguyễn Thị Thu Dung

25/10/1965

GVTHCS

CĐSP

B

15a.202

8/10

4.27

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2015

+

THCS ĐỨC LỢI

173

Nguyễn Văn Chín

22/02/1968

GVTHCS

CĐSP

B

B

15a.202

7/10

3.96

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/10/2013

174

Trần Diện

17/08/1962

GVTHCS

CĐSP

B2

15a.202

10/10

4.89

5%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

5%

01/10/2015

175

Nguyễn Dừa

20/09/1976

Phó Hiệu trưởng

ĐHSP

B

B

15a.202

4/10

3.03

01/09/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/09/2013

176

Võ Muộn

16/06/1961

GVTHCS

CĐSP

15a.202

10/10

4.89

5%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

5%

01/10/2015

177

Nguyễn Nhường

24/04/1966

GVTHCS

CĐSP

158.202

8/10

4.27

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/01/2015

178

Phan Văn Phải

20/04/1968

GVTHCS

CĐSP

B2

15a.202

7/10

3.96

01/09/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/09/2015

179

Lê Thị Thúy Phương

26/3/1977

GVTHCS

CĐSP

B2

A

15a.202

6/10

3.65

01/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/11/2014

180

Phạm Thị Mỹ Sa

08/01/1986

GVTHCS

CĐSP

B

B

15a.202

3/10

2.72

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

01/12/2014

181

Lê Thị Thu Thái

05/01/1967

GVTHCS

CĐSP

15a.202

8/10

4.27

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/01/2015

182

Nguyễn Thượng Thơ

01/01/1961

GVTHCS

CĐSP

15a.202

10/10

4.89

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2013

183

Lê Thị Thúy

07/11/1964

GVTHCS

CĐSP

15a.202

10/10

4.89

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2015

184

Phan Thị Thanh Thúy

10/04/1970

GVTHCS

CĐSP

15a.202

7/10

3.96

01/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/11/2014

185

Phạm Thanh Tuấn

12/10/1981

GVTHCS

ĐHSP

A

15a.202

4/10

3.03

01/05/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/05/2015

186

Đoàn Thị Yến Phi

01/06/1979

GVTHCS

ĐHSP

15a.202

4/10

3.03

01/04/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/04/2015

187

Lê Thị Minh Châu

21/11/1984

GVTHCS

ĐHSP

A

VP

15a.202

2/10

2.41

01/07/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/07/2013

188

Phạm Tuấn Lâm

01/01/1981

GVTHCS

ĐHSP

15a.202

2/10

2.41

01/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/01/2014

189

Trần Ngọc Thông

01/10/1970

GVTHCS

CĐSP

15a.202

2/10

2.41

01/06/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/06/2015

190

Võ Phương Đài

14/11/1983

GVTHCS

ĐHSP

B

B

15a.202

1/10

2.10

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/10/2014

+

THCS ĐỨC PHONG

191

Phạm Ngọc Vỹ

10/02/1957

GVTHCS

CĐSP

15a.202

10/10

4.89

7%

1/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

7%

1/10/2015

192

Nguyễn Đào

20/12/1957

GVTHCS

CĐSP

15a.202

10/10

4.89

10%

1/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

10%

1/10/2015

193

Lê Vân

25/12/1956

GVTHCS

CĐSP

15a.202

10/10

4.89

5%

1/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

5%

1/10/2015

194

Nguyễn Thị Liễu

20/04/1961

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

1/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

1/10/2013

195

Nguyễn Thị Xuân Lan

19/09/1961

GVTHCS

CĐSP

B

15a.202

10/10

4.89

1/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

1/10/2013

196

Bùi Điều

07/07/1963

GVTHCS

CĐSP

15a.202

10/10

4.89

1/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

1/10/2015

197

Phạm Thị Ngọc

10/02/1963

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

9/10

4.58

1/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

1/10/2013

198

Nguyễn Công Dũng

03/08/1963

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

9/10

4.58

1/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

1/10/2013

199

Nguyễn Mậu Tú

03/10/1964

GVTHCS

CĐSP

15a.202

9/10

4.58

1/1/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

1/1/2014

200

Phan Thị Nỡ

06/01/1966

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

9/10

4.58

1/1/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

1/1/2014

201

Nguyễn Thị Sơn

12/10/1965

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

9/10

4.58

1/1/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

1/1/2014

202

Lê Thị Yến

12/09/1967

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

1/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

1/9/2015

203

Nguyễn Viễn

21/12/1969

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

8/10

4.27

1/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

1/10/2015

204

Nguyễn Thị Hồng

20/10/1969

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

7/10

3.96

1/4/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

1/4/2013

205

Nguyễn Thị Thu Hà

07/03/1970

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

8/10

4.27

1/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

1/11/2015

206

Phạm Ngọc Vũ

15/07/1965

GVTHCS

CĐSP

15a.202

8/10

4.27

1/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

1/11/2015

207

Nguyễn Thị Thanh Yên

15/08/1970

GVTHCS

CĐSP

B2

A

15a.202

7/10

3.96

1/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

1/9/2013

208

Võ Thị Ngọc

30/12/1972

GVTHCS

CĐSP

B2

A

15a.202

7/10

3.96

1/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

1/11/2014

209

Trần Thị Ngọc Tính

10/10/1974

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

7/10

3.96

1/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

1/11/2015

210

Nguyễn Thị Thu Thảo

06/10/1975

GVTHCS

CĐSP

15a.202

6/10

3.65

1/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

1/9/2013

211

Lê Thị Huyên

04/11/1975

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

6/10

3.65

1/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

1/12/2013

212

Nguyễn Thị Kiều Oanh

30/05/1976

GVTHCS

CĐSP

B2

A

15a.202

6/10

3.65

1/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

1/9/2014

213

Nguyễn Thị Thanh Diệu

18/06/1978

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

5/10

3.34

1/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

1/10/2013

214

Phạm Hoài Thanh

30/04/1977

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

5/10

3.34

1/2/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

1/2/2015

215

Nguyễn Thị Thân

10/12/1980

GVTHCS

CĐSP

B

15a.202

5/10

3.34

1/4/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

1/4/2015

216

Nguyễn Thị Thu Ba

04/03/1980

GVTHCS

CĐSP

B

B

15a.202

5/10

3.34

1/6/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

1/6/2015

217

Lê Thị Băng Tuyền

06/04/1971

GVTHCS

CĐSP

15a.202

4/10

3.03

1/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

1/10/2013

218

Bùi Văn Hùng

03/06/1980

GVTHCS

CĐSP

B

15a.202

4/10

3.03

1/3/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

1/3/2014

219

Đỗ Thi Phúc

20/02/1984

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

2/10

2.41

1/1/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

1/1/2014

+

THCS ĐỨC PHÚ

220

Lê Đức Tuấn

20/10/1964

GVTHCS

CĐSP

B

15a.202

10/10

4.89

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2014

221

Trần Trọng

29/8/1964

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/12/2014

222

Nguyễn Thị Lục

12/09/1961

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

7%

01/12/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

7%

01/12/2015

223

Trần Đông Xuân

12/07/1965

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

9/10

4.58

01/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/01/2014

224

Bùi Thị Quyên

16/6/1965

GVTHCS

CĐSP

B

15a.202

9/10

4.58

01/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/01/2014

225

Huỳnh Thị Nga

06/12/1965

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

9/10

4.58

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/01/2015

226

Nguyễn Thái

16/11/1965

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

9/10

4.58

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/01/2015

227

Bùi Tấn Thanh

10/03/1964

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

228

Trương Thị Vân

09/11/1964

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

229

Trần Thị Kiều My

25/02/1970

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

8/10

4.27

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/01/2015

230

Nguyễn Thị Bích Thủy

07/10/1966

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

8/10

4.27

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/01/2015

231

Trần Thị Kim Duyên

20/8/1968

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

8/10

4.27

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/01/2015

232

Nguyễn Thị Thu Vân

01/01/1970

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

8/10

4.27

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2015

233

Bùi Thị Hường

20/8/1966

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

8/10

4.27

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2015

234

Trần Thị Kim Oanh

25/5/1970

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

8/10

4.27

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2015

235

Lê Đức Nở

11/10/1968

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

8/10

4.27

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/01/2013

236

Lê Thị Hằng

23/10/1961

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

8/10

4.27

01/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/11/2014

237

Huỳnh Thị Thu Hương

03/10/1969

GVTHCS

CĐSP

15a.202

7/10

3.96

01/05/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/05/2015

238

Nguyễn Phạn

10/04/1969

GVTHCS

CĐSP

B

A

15a.202

6/10

3.65

01/09/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/09/2015

239

Phạm Thị Minh Diễm

14/10/1978

GVTHCS

CĐSP

A

A

15a.202

6/10

3.65

01/09/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/09/2015

240

Nguyễn Thị Kim Liên

21/9/1978

Phó Hiệu trưởng

CĐSP

A

A

15a.202

6/10

3.65

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/12/2014

241

Đặng Thị Tám

19/01/1974

GVTHCS

CĐSP

B2

A

15a.202

6/10

3.65

01/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/12/2013

242

Lê Thị Thanh Thủy

16/6/1976

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

6/10

3.65

01/09/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/09/2014

243

Hồ Thị Tuyền

06/02/1978

GVTHCS

CĐSP

B2

A

15a.202

5/10

3.34

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/01/2013

244

Trần Thị Tám

10/07/1979

GVTHCS

CĐSP

B

B

15a.202

5/10

3.34

01/09/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/09/2015

245

Phạm Thị CẩmThuỳ

02/11/1981

GVTHCS

CĐSP

B

15a.202

4/10

3.03

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/10/2013

246

Nguyễn Hoàng Tài

04/8/1979

GVTHCS

CĐSP

B

15a.202

4/10

3.03

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/10/2013

247

Nguyễn Thị Thanh Tùng

15/12/1978

GVTHCS

CĐSP

A

B

15a.202

4/10

3.03

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/10/2013

+

THCS ĐỨC THẮNG

248

Nguyễn Lý

01/01/1957

GVTHCS

CĐSP

15a.202

10/10

4.89

11%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

11%

01/10/2015

249

Lương Thạch Nghĩa

20/10/1957

GVTHCS

CĐSP

15a.202

10/10

4.89

7%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

7%

01/10/2015

250

Nguyễn Lương

02/02/1957

GVTHCS

CĐSP

15a.202

10/10

4.89

6%

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

6%

01/01/2015

251

Đặng Thị Kim Ba

17/11/1962

GVTHCS

CĐSP

15a.202

10/10

4.89

5%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

5%

01/10/2015

252

Trịnh Hồng Công

02/01/1961

GVTHCS

CĐSP

15a.202

10/10

4.89

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2013

253

Lê Vĩnh Còn

01/01/1962

GVTHCS

CĐSP

15a.202

9/10

4.89

01/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.89

01/12/2013

254

Biện Táo

08/09/1962

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2015

255

Nguyễn Minh Khâm

01/01/1964

GVTHCS

CĐSP

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

256

Lê Thị Chiêu Ánh

03/09/1965

GVTHCS

CĐSP

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

257

Võ Nghi

16/06/1964

GVTHCS

CĐSP

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

258

Trần Thị Thu Dung

10/02/1965

GVTHCS

CĐSP

15a.202

9/10

4.58

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/01/2015

259

Trần Thị Liệu

08/01/1969

GVTHCS

CĐSP

15a.202

8/10

4.27

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2015

260

Huỳnh Thị Bé

02/02/1967

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

8/10

4.27

01/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/11/2015

261

Nguyễn Thị Quỳnh Nhiên

12/11/1982

GVTHCS

CĐSP

15a.202

3/10

2.72

01/09/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

01/09/2015

262

Nguyễn Thị Hương Lan

20/05/1984

GVTHCS

CĐSP

15a.202

3/10

2.72

01/11/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

01/11/2013

263

Lương Thị Phường

02/02/1982

GVTHCS

CĐSP

B

ĐH

15a.202

3/10

2.72

01/11/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

01/11/2013

264

Võ Thị Huyền

20/09/1987

GVTHCS

CĐSP

B

15a.202

2/10

2.41

01/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/01/2014

265

Trần Thị Thiết

20/02/1983

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

2/10

2.41

01/09/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/09/2014

266

Lê Thị Ánh Tuyết

27/06/1982

GVTHCS

CĐSP

15a.202

4/10

3.03

15/05/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

15/05/2013

267

Lê Thị Hương Giang

13/12/1977

GVTHCS

CĐSP

ĐH

15a.202

6/10

3.65

01/03/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/03/2014

+

THCS ĐỨC THẠNH

268

Phạm Thị Lan Anh

07-10-1986

GVTHCS

A

15a.202

2/10

2.41

01/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/01/2014

269

Thân Thị Kim Anh

20-10-1978

GVTHCS

CĐSP

B

15a.202

6/10

3.65

01/9/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/9/2015

270

Võ Dậu

11-6-1957

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

5%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

5%

01/10/2015

271

Trần Đức

13-6-1960

GVTHCS

CĐSP

15a.202

10/10

4.89

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2014

272

Lê Quang Hiếu

01-4-1978

GVTHCS

CĐSP

15a.202

4/10

3.03

01/6/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/6/2014

273

Phạm Văn Hòa

05-5-1957

GVTHCS

CĐSP

15a.202

10/10

4.89

10%

01/12/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

10%

01/12/2015

274

Nguyễn Thị Phương Lam

05-9-1980

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

3/10

2.72

01/4/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

01/4/2014

275

Trương Thị Ba Lan

10-02-1966

GVTHCS

CĐSP

15a.202

8/10

4.27

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/01/2015

276

Phạm Thị Ái Liên

12-6-1977

GVTHCS

CĐSP

B2

15a.202

6/10

3.65

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/10/2015

277

Mai Văn Nghiệp

20-01-1960

GVTHCS

CĐSP

15a.202

10/10

4.89

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2014

278

Phạm Thị Thuyền

18-8-1966

GVTHCS

CĐSP

15a.202

7/10

3.96

01/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/11/2014

279

Nguyễn Thành Trinh

26-12-1967

GVTHCS

CĐSP

15a.202

8/10

4.27

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.21

01/10/2014

280

Nguyễn Thị Trinh

04-8-1967

GVTHCS

CĐSP

15a.202

8/10

4.27

01/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/11/2014

281

Trần Quang Tự

01-01-1964

GVTHCS

CĐSP

15a.202

7/10

3.96

01/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/12/2014

282

Trương Văn Tựu

01-01-1963

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

9/10

4.58

01/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/01/2014

+

THCS NAM ĐÀN

283

Phan Hoài Nam

03/8/1956

GVTHCS

CĐSP

15a.202

10/10

4.89

11%

1/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

11%

1/10/2015

284

Nguyễn Văn Phổ

17/3/1961

GVTHCS

CĐSP

15a.202

10/10

4.89

1/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

1/12/2013

285

Võ Thị Minh Mạng

31/12/1963

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

9/10

4.58

1/1/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

1/1/2013

286

Lê Chương

01/1/1960

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

9/10

4.58

1/1/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

1/1/2015

287

Nguyễn Thị Hồng Vân

10/6/1968

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

8/10

4.27

1/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

1/11/2015

288

Ưng Thị Lệ Uyên

10/12/1964

GVTHCS

CĐSP

15a.202

9/10

4.58

1/1/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

1/1/2015

289

Phạm Thị Diễm Lài

12/8/1975

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

6/10

3.65

1/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

1/9/2013

290

Phạm Thị Kiều Ánh

01/12/1961

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

1/4/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

1/4/2015

291

Lê Lơ

20/6/1962

GVTHCS

CĐSP

15a.202

10/10

4.89

7%

1/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

7%

1/10/2015

292

Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

12/4/1976

GVTHCS

CĐSP

B

A

15a.202

6/10

3.65

1/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

1/12/2013

293

Lê Trung Dũng

10/12/1974

GVTHCS

CĐSP

15a.202

6/10

3.65

1/3/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

1/3/2015

294

Nguyễn T.Thuỳ Dương

14/3/1984

GVTHCS

CĐSP

B

B

15a.202

3/10

2.72

1/11/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

1/11/2013

295

Trần Thị Viên

20/3/1984

GVTHCS

CĐSP

B

B

15a.202

3/10

2.72

1/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

1/9/2013

296

Ngô Thị Hồng Thắm

30/8/1986

GVTHCS

CĐSP

B

15a.202

2/10

2.41

1/2/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

1/2/2013

297

Lê Thị Bích Hồng

12/03/1988

GVTHCS

CĐSP

B

B

15a.202

2/10

2.41

1/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

1/12/2014

298

Hồ Thị Thu Hiền

27/4/1985

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

2/10

2.41

1/6/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

1/6/2015

299

Huỳnh Thị T.Phượng

23/10/1982

GVTHCS

CĐSP

C

B

15a.202

4/10

3.03

1/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

1/10/2013

+

THCS NGUYỄN BÁ LOAN

300

Nguyễn Văn Minh

12/8/1957

Phó Hiệu trưởng

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

17%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

17%

01/10/2015

301

Trần Quang Khải

16/3/1961

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

5%

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

5%

01/01/2015

302

Trần Chỉ

20/6/1960

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

7%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

7%

01/10/2015

303

Nguyễn Mỹ Tín

14/12/1956

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

10%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

10%

01/10/2015

304

Nguyễn Thanh Long

10/02/1957

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

8%

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

8%

01/10/2015

305

Võ Thị Thu Diệu

06/4/1962

GVTHCS

CĐSP

A

B

15a.202

10/10

4.89

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2013

306

Trần Thị Thu Nhạn

05/9/1962

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2013

307

Nguyễn Thị Minh Thư

20/8/1962

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2014

308

Bùi Tấn Viện

12/12/1963

GVTHCS

CĐSP

B

A

15a.202

9/10

4.58

01/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/01/2014

309

Trần Đức Qua

08/9/1964

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

310

Trương Thị Chiện

16/5/1961

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

9/10

4.58

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/10/2013

311

Lê Thị Bích Lài

04/3/1962

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

01/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/10/2014

312

Ngô Thị Thu Thủy

05/8/1965

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

8/10

4.27

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/01/2013

313

Đặng Thị Kim Liên

10/6/1966

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

8/10

4.27

01/01/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/01/2013

314

Bùi Thị Kim Anh

20/10/1965

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

9/10

4.58

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/01/2015

315

Nguyễn Thị Thanh Huệ

08/04/1968

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

8/10

4.27

01/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/10/2015

316

Ngô Thị Lệ

20/12/1970

GVTHCS

CĐSP

B

A

15a.202

8/10

4.27

01/05/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/05/2015

317

Trần Ngọc Duy

05/01/1977

GVTHCS

CĐSP

B

A

15a.202

6/10

3.65

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/01/2015

318

Tôn Thị Cao Hạ

27/6/1980

GVTHCS

CĐSP

B

A

15a.202

4/10

3.03

01/06/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/06/2014

319

Trần Thị Thanh Tuyền

02/6/1985

GVTHCS

CĐSP

B

ĐH

15a.202

2/10

2.41

15/08/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

15/08/2014

320

Nguyễn Thị Lê Giang

22/12/1987

GVTHCS

CĐSP

B

B

15a.202

2/10

2.41

01/7/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/7/2013

321

Xa Thị Tính

10/01/1987

GVTHCS

CĐSP

B

C

15a.202

2/10

2.41

01/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/01/2014

322

Phạm Thị Phương Thảo

21/9/1987

GVTHCS

CĐSP

B

A

15a.202

2/10

2.41

01/03/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/03/2014

323

Đào Thị Thu Lệ

17/10/1979

GVTHCS

CĐSP

B

B

15a.202

3/10

2.72

01/8/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

01/8/2013

324

Võ Thị Chuyện

09/9/1981

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

4/10

3.03

01/06/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/06/2014

325

Nguyễn Thị Phấn

30/12/1982

GVTHCS

CĐSP

B

B

15a.202

5/10

3.34

01/09/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/09/2015

326

Trương Thị Thúy Vân

10/10/1980

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

2/10

2.41

01/09/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/09/2014

327

Lê Thị Mỹ Dung

12/10/1984

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

2/10

2.41

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/10/2013

328

Nguyễn Thị Như Diễm

01/01/1984

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

2/10

2.41

01/01/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/01/2014

+

THCS ĐỨC HÒA

329

Võ Đình Phận

03/08/1969

Hiệu trưởng

CĐSP

A

15a.202

8/10

4.27

1/11/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

1/11/2015

330

Trần Thị Anh

01/01/1985

GVTHCS

CĐSP

15a.202

3/10

2.72

1/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

1/9/2014

331

Trần Thị Niêm Trà

23/09/1968

GVTHCS

CĐSP

15a.202

7/10

3.96

1/1/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

1/1/2014

332

Hồ Phong thuần

20/10/1959

GVTHCS

CĐSP

15a.202

10/10

4.89

7%

1/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

7%

1/10/2015

333

Phạm Tú Anh

10/10/1984

GVTHCS

CĐSP

15a.202

2/10

2.41

1/6/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

1/6/2015

334

Nguyễn Văn Chương

26/06/1968

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

8/10

4.27

1/1/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

1/1/2015

335

Nguyễn Thị Hùng

20/10/1970

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

7/10

3.96

1/4/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

1/4/2013

336

Nguyễn Thị Thanh By

28/02/1966

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

8/10

4.27

1/1/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

1/1/2015

337

Nguyễn Thị Thu Thủy

02/01/1975

GVTHCS

CĐSP

15a.202

6/10

3.65

1/9/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

1/9/2014

338

Huỳnh Trung Soi

02/08/1965

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

10/10

4.89

1/12/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.98

1/12/2014

339

Nguyễn Thị Thuật

07/12/1968

GVTHCS

CĐSP

15a.202

8/10

4.27

1/1/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

1/1/2015

340

Đỗ Thị Thới

20/02/1965

GVTHCS

CĐSP

15a.202

8/10

4.27

1/1/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

1/1/2013

341

Huỳnh Trung Kiên

26/08/1968

GVTHCS

CĐSP

15a.202

8/10

4.27

1/11/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

1/11/2014

342

Hoàng Thiện Lộc

06/12/1961

GVTHCS

CĐSP

15a.202

10/10

4.89

1/12/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

1/12/2013

343

Bùi Đình Duy

10/11/1977

GVTHCS

CĐSP

15a.202

5/10

3.34

01/10/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/10/2013

344

Phạm Thị Minh Tâm

01/10/1964

GVTHCS

CĐSP

15a.202

9/10

4.58

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/01/2015

345

Lê Thị Tuyết

11/08/1964

GVTHCS

CĐSP

15a.202

9/10

4.58

1/1/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

1/1/2015

346

Nguyễn Thị Diệu

15/06/1968

GVTHCS

CĐSP

A

15a.202

8/10

4.27

01/01/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

01/01/2015

347

Nguyễn Thị Diệu

15/05/1966

GVTHCS

CĐSP

15a.202

8/10

4.27

1/1/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

1/1/2015

348

Trần Thị Ngọc Huyến

08/05/1970

GVTHCS

CĐSP

15a.202

8/10

4.27

1/10/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

8/10

4.27

1/10/2015

349

Trần Thị Phương Thuý

10/12/1974

GVTHCS

ĐHSP

A

15a.202

6/10

3.65

1/9/2013

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

1/9/2013

350

Phạm Văn Phi

12/10/1982

GVTHCS

ĐHSP

15a.202

3/10

2.72

10/3/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

10/3/2015

351

Nguyễn Đức Vị

01/01/1969

GVTHCS

CĐSP

15a.202

7/10

3.96

1/10/2014

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

1/10/2014

352

Lê Thị Kiều Diễm

20/12/1981

GVTHCS

CĐSP

15a.202

2/10

2.41

1/6/2015

GVTHCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

1/6/2015

Danh sách có 1285 viên chức, trong đó:

* GV Mầm non 231 người (hạng II: 24, hạng III: 15, hạng IV: 192);

* GV Tiểu học 516 người (hạng II: 203, hạng III: 209, hạng IV: 104);

* GV Trung học cơ sở 538 người (hạng II: 186, hạng III: 352).

Tổng quan văn bản

Số ký hiệu868/QĐ-UBND
Ngày ban hành19/05/2016
Loại văn bảnQuyết định
Ngày có hiệu lực19/05/2016
Nguồn thu thậpCơ sở dữ liệu
Ngày đăng công báo---
Cơ quan ban hành / Người kýUBND tỉnh Quảng Ngãi / Lê Quang Thích
Phạm viQuảng Ngãi
Trích yếuBổ nhiệm chức danh xếp lương giáo viên mầm non tiểu học Quảng Ngãi 2016
Tình trạng hiệu lựcCòn hiệu lực

Chưa có thông tin lược đồ

Văn bản này hiện chưa được cập nhật dữ liệu về lược đồ liên quan.