Quay lại

Quyết định 995/QĐ-UBND phương án bổ nhiệm vào chức danh nghề nghiệp giáo viên Quảng Ngãi 2016

ỦY BAN NHÂN DÂN
TỈNH
QUẢNG NGÃI
-------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------

Số: 995/QĐ-UBND

Quảng Ngãi, ngày 08 tháng 6 năm 2016

QUYẾT ĐỊNH

PHÊ DUYỆT PHƯƠNG ÁN BỔ NHIỆM VÀO CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP VÀ XẾP LƯƠNG ĐỐI VỚI GIÁO VIÊN MẦM NON, TIỂU HỌC, TRUNG HỌC CƠ SỞ THUỘC UBND HUYỆN SƠN HÀ

CHỦ TỊCH ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH QUẢNG NGÃI

Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 19/6/2015;

Căn cứ Thông tư liên tịch số 20/2015/TTLT-BGDĐT-BNV ngày 14/9/2015 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ trưởng Bộ Nội vụ Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên mầm non; Thông tư liên tịch số 21/2015/TTLT-BGDĐT-BNV ngày 16/9/2015 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ trưởng Bộ Nội vụ Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên tiểu học công lập; Thông tư liên tịch số 22/2015/TTLT-BGDĐT-BNV ngày 16/9/2015 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ trưởng Bộ Nội vụ Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên trung học cơ sở công lập;

Xét đề nghị của Chủ tịch UBND huyện Sơn Hà tại Công văn số 139/UBND-NV ngày 29/01/2016 và Giám đốc Sở Nội vụ tại Công văn số 819/SNV ngày 06/6/2016,

QUYẾT ĐỊNH:

Điều 1. Phê duyệt phương án bổ nhiệm vào chức danh nghề nghiệp và xếp lương đối với 964 viên chức là giáo viên mầm non, tiểu học và trung học cơ sở thuộc UBND huyện Sơn Hà (có phương án cụ thể kèm theo).

Điều 2. Căn cứ vào phương án được UBND tỉnh phê duyệt, Chủ tịch UBND huyện Sơn Hà hoàn chỉnh thủ tục bổ nhiệm vào chức danh nghề nghiệp và xếp lương đối với từng viên chức là giáo viên mầm non, tiểu học và trung học cơ sở thuộc thẩm quyền quản lý.

Điều 3. Đối với những viên chức đã được bổ nhiệm vào chức danh nghề nghiệp tại Điều 1 nhưng còn thiếu tiêu chuẩn theo quy định thì cơ quan quản lý, sử dụng viên chức có trách nhiệm tạo điều kiện để viên chức bổ sung.

Điều 4. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký.

Điều 5. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Sở Nội vụ; Chủ tịch UBND huyện Sơn Hà và viên chức có tên trong danh sách tại Điều 1 chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.

Nơi nhận:
- Như Điều 5;
- Bộ Giáo dục và Đào tạo;
- Bộ Nội vụ;
- CT, các PCT UBND tỉnh;
- VPUB: CBTH;
- Lưu: VT, NClmc493.

KT. CHỦ TỊCH
PHÓ
CHỦ TỊCH




Lê Quang Thích

PHƯƠNG ÁN

BỔ NHIỆM VÀO CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP VÀ XẾP LƯƠNG ĐỐI VỚI GIÁO VIÊN MẦM NON, TIỂU HỌC, TRUNG HỌC CƠ SỞ THUỘC UBND HUYỆN SƠN HÀ
(Kèm theo Quyết định số 995/QĐ-UBND ngày 08 tháng 6 năm 2016 của Chủ tịch UBND tỉnh Quảng Ngãi)

Số TT

Đơn vị/Họ và tên

ngày tháng năm sinh

chức vụ/ vị trí việc làm

trình đô chuyên môn

Trình độ ngoại ngữ

Trình độ tin học

Ngạch, lương hiện hưởng

Chức danh nghề nghiệp, lương được chuyển xếp

Ghi chú

Mã ngạch

Bậc lương

Hệ số lương

%PC TN VK (nếu có)

Hệ số chênh lệch bảo lưu (nếu có)

Thời gian nâng lương lần sau

Chức danh nghề nghiệp

Mã số

Bậc lương

Hệ số lương

%PC TN VK (nếu có)

Hệ số chênh lệch bảo lưu (nếu có)

Thời gian nâng lương lần sau

I

CHỨC DANH NGH NGHIỆP GIÁO VIÊN MẦM NON

Trường Mầm non Họa Mi

Hạng II

1

Nguyễn Thị Hồng Thư

8/11/1978

Hiệu trưởng

Đại học

B

B

15a.205

5/9

3.66

01/12/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

5/9

3.66

01/12/2014

2

Nguyễn Thị Hường

24/8/1981

P.Hiệu trưởng

Đại học

B

B

15a.205

2/9

2.67

01/03/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2.67

01/03/2013

3

Nguyễn Thị Thu Thủy

8/8/1980

P.Hiệu trưởng

Đại học

B

B

15a.205

3/9

3.00

01/04/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

3/9

3.00

01/04/2013

4

Nguyễn Thị Vân

18/1/1981

GVMN cao cấp

Đại học

B

B

15a.205

3/9

3.00

01/06/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

3/9

3.00

01/06/2015

Hạng III

5

Lê Thị Quỳnh Ngân

28/0/1990

GVMN chính

Cao đẳng

A

A

15a.206

1/10

2.10

01/08/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2.10

01/08/2013

6

Đặng Thị Phi Yến

01/9/1987

GVMN chính

Cao đẳng

B

A

15a.206

1/10

2.10

01/08/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2.10

01/08/2013

7

Trần Thị Hương

29/9/1982

GVMN chính

Đại học

B

A

15a.206

3/10

2.72

01/01/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

3/10

2.72

01/01/2013

Hạng IV

8

Nguyễn Thị Lưu Hiệp

19/7/1984

GVMN

Đại học

B

B

15,115

6/12

2.86

09/06/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

09/06/2015

9

Nguyễn Thị Kim Liên

28/7/1967

GVMN

Cao đẳng

15,115

11/12

3.86

01/09/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

01/09/2014

10

Nguyễn Thị Yến Ly

3/7/1979

GVMN

Trung cấp

B

15,115

5/12

2.66

01/03/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/03/2014

11

Nguyễn Thị Lệ Thủy

29/6/1968

GVMN

Cao đẳng

15,115

12/12

4.06

9%

01/09/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

12/12

4.06

9%

01/09/2015

12

Nguyễn Thị Phượng

18/6/1972

GVMN

Đại học

B

B

15,115

5/12

2.66

01/03/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/03/2014

13

Đinh Thị Kim Thanh

7/4/1982

GVMN

Đại học

15,115

5/12

2.66

01/03/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/03/2014

14

Võ Thị Hoa Sim

10/11/1986

GVMN

Đại học

15,115

4/12

2.46

22/04/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

22/04/2015

15

Nguyễn Thị Cẩm Toàn

10/4/1985

GVMN

Đại học

B

B

15,115

2/12

2.06

01/12/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

01/12/2014

16

Bùi Thị Thanh Thúy

6/4/1986

GVMN

Trung cấp

A

15,115

2/12

2.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

01/02/2015

17

Tạ Thị Hoa

14/4/1984

GVMN

Trung cấp

15,115

2/12

2.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

01/02/2015

18

Đinh Thị Nú

20/9/1990

GVMN

Trung cấp

B

A

15,115

2/12

2.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

01/02/2015

19

Đinh Thị Kiều

20/12/1978

GVMN

Trung cấp

15,115

2/12

2.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

01/02/2015

Trường Mẫu giáo Sơn Kỳ

Hạng II

20

Đinh Thị Trai

27/07/1984

GVMN cao cấp

Đại học

B

B

15a.205

2/9

2.67

01/03/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2.67

01/03/2013

Hạng III

21

Trần Thị Giang

12/11/1991

GVMN chính

Cao đẳng

15a.206

1/10

2.10

10/02/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2.10

10/02/2014

22

Trần Thị Ánh Nguyệt

25/02/1992

GVMN chính

Cao đẳng

15a.206

1/10

2.10

10/02/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2.10

10/02/2014

Hạng IV

23

Phùng Thị Quyên

25/12/1981

Hiệu trưởng

Đại học

B

B

15,115

7/12

3.06

01/03/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3.06

01/03/2014

24

Trần Thị Nhàn

16/04/1975

P.Hiệu trưởng

Đại học

B

A

15,115

6/12

2.86

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

01/01/2015

25

Nguyễn Thị Ánh Hồng

10/03/1983

GVMN

Cao đẳng

15,115

6/12

2.86

01/03/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

01/03/2014

26

Đinh Thị Toàn

08/09/1979

GVMN

Cao đẳng

15,115

5/12

2.66

01/03/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/03/2014

27

Đinh Thị Đẩy

01/06/1980

GVMN

Đại học

B

A

15,115

5/12

2.66

01/03/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/03/2014

28

Đinh Thị Suốt

04/03/1981

GVMN

Đại học

B

B

15,115

7/12

3.06

09/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3.06

09/12/2015

29

Hồ Thị Quỳnh Kha

14/05/1981

GVMN

Cao đẳng

B

15,115

6/12

2.86

09/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

09/12/2015

30

Trần Thị Bích Ngọc

15/02/1982

GVMN

Cao đẳng

15,115

6/12

2.86

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

01/01/2015

31

Đào Thị Viên

09/09/1986

GVMN

Trung cấp

B

B

15,115

2/12

2.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

01/02/2015

Trường Mẫu giáo Sơn Linh

Hạng II

32

Lê Thị Thu Hồng

31/1/1983

GVMN cao cấp

Đại học

B

B

15a.205

3/9

3.00

01/03/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

3/9

3.00

01/03/2013

33

Nguyễn Thị Kim Phúc

13/8/1982

GVMN cao cấp

Đại học

B

B

15a.205

3/9

3.00

01/03/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

3/9

3.00

01/03/2013

34

Nguyễn Nhã Vân

9/8/1987

GVMN cao cấp

Đại học

B

A

15a.205

2/9

2.67

01/07/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2.67

01/07/2013

Hạng IV

35

Đinh Thị Gái

12/7/1980

GVMN

Đại học

B

B

15,115

7/12

3.06

01/03/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3.06

01/03/2014

36

Nguyễn Thị Đồng

12/1/1982

Hiệu trưởng

Đại học

B

B

15,115

6/12

2.86

01/07/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

01/07/2014

37

Võ Thị Oanh

30/10/1982

P.Hiệu trưởng

Đại học

B

B

15,115

6/12

2.86

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

01/01/2015

38

Nguyễn Thị Nga

15/2/1984

GVMN

THSP

15,115

4/12

2.46

09/11/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

09/11/2015

39

Nguyễn Thị Hồng Kỳ

1/10/1982

GVMN

THSP

A

15,115

2/12

2.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

01/02/2015

40

Đinh Thị Toàn

15/7/1983

GVMN

THSP

B

A

15,115

2/12

2.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

01/02/2015

41

Cao Nguyên Nhật Huệ

23/12/1982

GVMN

THSP

A

B

15,115

1/12

1.86

10/8/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

1/12

1.86

10/8/2014

Trưng Mẫu giáo Sơn Nham

Hạng II

42

Nguyễn Thị Lan

26/02/1967

GVMN cao cấp

Đại học

B

B

15a.205

2/9

2.67

01/03/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2.67

01/03/2013

Hạng III

43

Trần Thị Thúy Hằng

08/07/1984

GVMN chính

Đại học

B

B

15a.206

4/10

3.03

01/11/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

4/10

3.03

01/11/2015

Hạng IV

44

Trần Thị Thu Thanh

04/03/1977

GVMN

Đại học

B

B

15,115

6/12

2.86

01/09/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

01/09/2015

45

Nguyễn Thị Thanh Nga

06/11/1985

P.Hiệu trưởng

Đại học

B

B

15,115

5/12

2.66

03/09/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

03/09/2015

46

Nguyễn Thị Ngọc Sương

03/07/1976

GVMN

Đại học

B

B

15,115

4/12

2.46

04/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

04/11/2014

47

Bùi Thị Hòa

15/10/1981

Hiệu trưởng

Đại học

B

B

15,115

6/12

2.86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

01/01/2014

48

Đinh Thị Sinh

13/03/1983

GVMN

Đại học

B

B

15,115

5/12

2.66

03/09/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

03/09/2015

49

Phạm Thị Thu Hằng

04/06/1986

GVMN

Cao đẳng

B

B

15,115

5/12

2.66

01/05/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/05/2014

50

Nguyễn Thị Bích Liễu

16/07/1987

GVMN

Đại học

B

B

15,115

5/12

2.66

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/01/2015

Trường Mẫu giáo Sơn Thành

Hạng III

51

Trần Thị Bích Thành

15/7/1984

Hiệu trưởng

Đại học

A

15a.206

3/10

2.72

1/10/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

3/10

2.72

1/10/2014

52

Nguyễn Thị Hồng Sâm

11/04/1988

GVMN chính

Đại học

A

15a.206

1/10

2.10

1/8/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2.10

1/8/2013

Hạng IV

53

Vương Thị Bích Thoa

07/06/1987

P.Hiệu trưởng

Đại học

A

15,115

5/12

2.66

1/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

1/12/2015

54

Đinh Thị Thu Hà

27/04/1980

GVMN

Đại học

15,115

5/12

2.66

1/12/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

1/12/2014

55

Lê Thị Mai Hương

15/1/1985

GVMN

Đại học

A

15,115

5/12

2.66

3/9/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

3/9/2015

56

Lê Thị Lan

08/05/1982

GVMN

Đại học

A

A

15,115

5/12

2.66

3/9/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

3/9/2015

57

Đinh Thị Suốt

15/6/1984

GVMN

Đại học

A

A

15,115

6/12

2.86

1/1/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

1/1/2015

58

Đinh Thị Thùy Tiên

30/6/1982

GVMN

Đại học

A

A

15,115

5/12

2.66

1/3/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

1/3/2014

59

Trần Thị Trúc

12/01/1988

GVMN

Đại học

A

15,115

4/12

2.46

30/11/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

30/11/2015

60

TrầnThị Nhật

20/4/1987

GVMN

Đại học

A

15,115

4/12

2.46

1/10/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

1/10/2014

61

Phạm Thị Thúy

27/3/1983

GVMN

Trung cấp

A

15,115

2/12

2.06

1/6/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

1/6/2015

62

Đinh Thị Thường

27/7/1990

GVMN

Trung cấp

B

B

15,115

2/12

2.06

1/2/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

1/2/2015

63

Đinh Thị Sắc

19/10/1985

GVMN

Cao dẳng

A

15,115

4/12

2.46

1/10/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

1/10/2014

Trung Mẫu giáo Sơn Thủy

Hạng II

64

Phạm Thị Bích Ngọc

09/03/1972

GVMN cao cấp

Đại học

B

B

15a.205

2/9

2.67

01/03/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2.67

01/03/2013

Hạng III

65

Nguyễn Thị Ánh Tuyến

02/12/1985

Hiệu trưởng

Đại học

B

B

15a.206

4/10

3.03

01/11/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

4/10

3.03

01/11/2015

Hạng IV

66

Nguyễn Thị Sơn Ca

02/03/1975

P.Hiệu trưởng

Đại học

15,115

8/12

3.26

01/09/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

01/09/2014

67

Nguyễn Thị Bích Hà

10/05/1983

GVMN

Cao đẳng

B

15,115

4/12

2.46

01/12/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/12/2014

68

Trần Thị Quỳnh Trang

28/08/1982

GVMN

Đại học

B

B

15,115

5/12

2.66

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/12/2015

69

Nguyễn Thị Kiều

04/04/1986

GVMN

Đại học

B

B

15,115

5/12

2.66

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/01/2015

70

Nguyễn Thị Đức

06/05/1964

GVMN

Cao đẳng

15,115

11/12

3.86

01/09/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

11/12

3.86

01/09/2014

71

Đinh Thị Sà

05/10/1983

GVMN

Trung cấp

15,115

2/12

2.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

01/02/2015

72

Nguyễn Thị Xuân Nam

10/09/1982

GVMN

Đại học

B

B

15,115

7/12

3.06

01/03/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3.06

01/03/2014

73

Vũ Thị Nguyên

06/12/1988

GVMN

Đại học

B

B

15,115

4/12

2.46

02/10/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

02/10/2014

Trường Mần non Hương Sen

Hạng III

74

Lê Thị Từ Vi

26/8/1985

P.Hiệu trưởng

Đại học

B

VP

15a.206

3/10

2.72

1/12/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

3/10

2.72

1/12/2013

75

Đinh Thị Ly Ly

04/01/1986

GVMN chính

Đại học

B

B

15a.206

3/10

2.72

30/11/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

3/10

2.72

30/11/2015

76

Trần Thị Minh Hường

27/02/1986

GVMN chính

Cao đẳng

A

15a.206

3/10

2.72

1/12/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

3/10

2.72

1/12/2015

Hạng IV

77

Nguyễn Thị Bé

02/10/1981

Hiệu trưởng

Đại học

B

B

15,115

6/12

2.86

1/9/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

1/9/2015

78

Đinh Thị Minh Bé

22/12/1987

GVMN

Trung cấp

B

B

15,115

4/12

2.46

1/4/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

1/4/2014

79

Trần Ngọc Phương Thảo

12/03/1990

GVMN

Đại học

B

A

15,115

2/12

2.06

1/2/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

1/2/2015

80

Đinh Thị Thuyên

10/09/1990

GVMN

Trung cấp

B

B

15,115

2/12

2.06

1/2/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

1/2/2015

81

Phạm Thị Phi Yến

05/09/1986

GVMN

Trung cấp

B

B

15,115

2/12

2.06

1/2/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

1/2/2015

82

Đinh Thị Sang

0/7/1989

GVMN

Trung cấp

B

B

15,115

2/12

2.06

1/2/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

1/2/2015

83

Trần Thị Kiều Diễm

08/04/1983

GVMN

Trung cấp

B

B

15,115

2/12

2,06

1/2/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

1/2/2015

84

Cao Thị Nhi

08/08/1990

GVMN

Trung cấp

B

B

15,115

2/12

2.06

1/2/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

1/2/2015

85

Đinh Thị Thùy Nương

18/06/1989

GVMN

Trung cấp

B

B

15,115

2/12

2,06

1/2/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2,06

1/2/2015

86

Phạm Thị Thúy Ngọc

23/03/1984

GVMN

Đại học

B

B

15,115

6/12

2.86

9/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

9/12/2015

87

Bùi Thị Hồng Vân

22/02/1985

GVMN

Đại học

B

B

15,115

2/12

2.06

1/2/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

1/2/2015

Trường Mẫu giáo Sơn Hạ

Hạng II

88

Nguyễn Thị Thanh Lan

31/12/1968

H.Trưởng

Đại học

B

A

15a.205

6/9

3.99

01/01/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

6/9

3.99

01/01/2014

89

Nguyễn Lưu Thị Hòa

20/08/1986

GVMN cao cấp

Đại học

B

A

15a.205

2/9

2.67

01/03/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2.67

01/03/2014

Hạng IV

90

Đinh Thị Rỗi

11/02/1980

GVMN

Đại học

B

B

15,115

5/12

2.66

01/03/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/03/2014

91

Trần Thị Nhung

24/02/1984

GVMN

Đại học

B

A

15,115

6/12

2.86

09/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

09/12/2015

92

Huỳnh Thị Thư

14/09/1985

GVMN

Đại học

B

B

15,115

4/12

2.46

01/10/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/10/2014

93

Đinh Thị Thu Bích

21/07/1983

GVMN

Đại học

B

B

15,115

5/12

2.66

03/09/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

03/09/2015

94

Võ Thị Thu Dung

07/08/1987

GVMN

Đại học

B

VP

15,115

2/12

2.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

01/02/2015

95

Nguyễn Thị Hồng Vân

12/03/1980

P.Hiệu trưởng

Cao đẳng

B

B

15,115

6/12

2.86

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

01/01/2015

96

Phạm Thị Ngoan

09/08/1984

GVMN

Cao đẳng

B

15,115

6/12

2.86

09/06/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

09/06/2015

97

Nguyễn Thị Hoàng Anh

03/06/1986

GVMN

Cao đẳng

B

B

15,115

5/12

2.66

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/01/2015

98

Phạm Thị Tú Ánh

07/01/1990

GVMN

THSP

B

15,115

2/12

2.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

01/02/2015

Trường Mẫu giáo Sơn Bao

Hạng II

99

Lê Thị Thủy

09/03/1968

Hiệu trưởng

Đại học

B

A

15a.205

5/9

3.66

1/5/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

5/9

3.66

1/5/2013

100

Trần Thị Thanh Nga

04/01/1978

P.Hiệu trưởng

Đại học

B

A

15a.205

5/9

3.66

01/10/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

5/9

3.66

01/10/2014

Hạng IV

101

Trần Thị Nhạn

15/10/1982

GVMN

Đại học

15,115

6/12

2.86

01/9/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

01/9/2015

102

Trần Thị Mỹ Linh

19/1/1985

GVMN

Đại học

B

B

15,115

6/12

2.86

9/6/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

9/6/2015

103

Đỗ Thị Định

07/07/1978

GVMN

Đại học

15,115

5/12

2.66

01/3/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/3/2014

104

Phan Thị Tuyết Nga

10/08/1983

GVMN

Đại học

B

A

15,115

5/12

2.66

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/01/2015

105

Huỳnh Thị Tuyết

01/01/1985

GVMN

Đại học

B

A

15,115

5/12

2.66

03/9/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

03/9/2015

106

Phạm Thị Hồng

10/05/1983

GVMN

Đại học

B

A

15,115

5/12

2.66

03/9/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

03/9/2015

Trường Mẫu giáo Sơn Ba

Hạng II

107

Nguyễn Thị Hải Ly

15/5/1987

P.Hiệu trưởng

Đại học

B

B

15a.205

2/9

2.67

01/01/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2.67

01/01/2014

108

Nguyễn Thị Diễm My

31/12/1985

GVMN cao cấp

Đại học

B

B

15a.205

2/9

2.67

03/01/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2.67

03/01/2013

109

Nguyễn Thị Liễu

08/12/1984

GVMN cao cấp

Đại học

B

B

15a.205

1/9

2.34

08/01/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

1/9

2.34

08/01/2013

Hạng III

110

Dương Thị Chung

18/01/1981

GVMN chính

Đại học

B

B

15a.206

3/10

2.72

12/01/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

3/10

2.72

12/01/2015

Hạng IV

111

Đinh Thị Sỹ

16/9/1979

Hiệu trưởng

Đại học

B

B

15,115

5/12

2.66

09/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

09/01/2014

112

Võ Cao Thị Ánh Na

17/3/1987

GVMN

THSP

A

A

15,115

2/12

2.06

02/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

02/01/2015

113

Đinh Thị Hương

30/05/1991

GVMN

THSP

A

A

15,115

2/12

2.06

02/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

02/01/2015

114

Đinh Thị Ngân

19/07/1984

GVMN

THSP

15,115

2/12

2.06

02/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

02/01/2015

115

Phạm Thị Đết

14/05/1986

GVMN

THSP

15,115

2/12

2.06

02/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

02/01/2015

Trường Mẫu giáo Sơn Giang

Hạng II

116

Lê Thị Ngân

20/3/1984

H.Trưởng

Đại học

B

A

15a.205

2/9

2.67

1/3/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2.67

1/3/2013

Hạng III

117

Đặng Thị Thúy Hồng

6/11/1990

GVMN chính

Cao đẳng

B

THVP

15a.206

1/10

2.10

1/8/2013

GVMN hạng III

V.07.02.05

1/10

2.10

1/8/2013

Hạng IV

118

Đinh Thị Sương

16/7/1985

GVMN

Đại học

B

B

15,115

5/12

2.66

1/3/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

1/3/2014

119

Đinh Thị Lạc

18/9/1984

GVMN

Đại học

B

B

15,115

4/12

2.46

01/10/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/10/2014

120

Nguyễn Thị Thu Ngân

3/2/1983

P.Hiệu trưởng

Đại học

B

B

15,115

5/12

2.66

01/5/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/5/2014

121

Trần Thị Bích Ngọc

05/10/1985

GVMN

Đại học

B

B

15,115

4/12

2.46

01/4/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/4/2014

122

Lương Thị Thúy Kiều

3/6/1985

GVMN

Cao đẳng

B

B

15,115

4/12

2.46

01/12/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/12/2014

123

Lê Thị Thi

15/10/1989

GVMN

THSP

A

A

15,115

2/12

2.06

01/2/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

01/2/2015

124

Hồ Thị Tâm

14/11/1987

GVMN

THSP

15,115

2/12

2.06

01/2/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

01/2/2015

125

Trịnh Thị Thu Thảo

18/10/1991

GVMN

THSP

B

15,115

2/12

2.06

01/2/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

01/2/2015

126

Nguyễn Thị Thu Ngân

27/10/1988

GVMN

THSP

B

15,115

2/12

2.06

01/2/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

01/2/2015

Trường Mẫu giáo Sơn Thượng

Hạng II

127

Võ Thị Hồng Vân

05/10/1976

H.Trưởng

Đại học

A

15a.205

6/9

3.99

09/01/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

6/9

3.99

09/01/2015

128

Nguyễn Thị Khánh Linh

09/11/1971

P.Hiệu trưởng

Đại học

A

A

15a.205

6/9

3.99

09/01/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

6/9

3.99

09/01/2015

129

Nguyễn Thị Mỵ Vương

04/05/1991

GVMN cao cấp

Đại học

A

B

15a.205

1/9

2.34

02/10/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

1/9

2.34

02/10/2015

130

Cao Thị Trường

18/12/1987

GVMN cao cấp

Đại học

B

A

15a.205

2/9

2.67

12/02/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2.67

12/02/2014

Hạng III

131

Đinh Thị Cúc

07/10/1984

GVMN chính

Cao đẳng

15a.206

3/10

2.72

10/01/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

3/10

2.72

10/01/2014

Hạng IV

132

Lê Thị Bảy

15/04/1973

GVMN

Trung cấp

15,115

8/12

3.26

03/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

8/12

3.26

03/01/2014

133

Nguyễn Thị Hương

06/08/1980

GVMN

Trung cấp

15,115

6/12

2.86

01/01/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

01/01/2014

134

Bạch Thị Quỳnh Phương

25/2/1980

GVMN

Trung cấp

15,115

6/12

2.86

12/09/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

12/09/2015

135

Phan Thị Công

08/08/1988

GVMN

Trung cấp

15,115

2/12

2.06

02/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

02/01/2015

136

Nguyễn Thị Diễm Trang

11/06/1989

GVMN

Trung cấp

15,115

2/12

2.06

02/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

02/01/2015

137

Phạm Thị Trúc Ly

15/03/1989

GVMN

Trung cấp

B

15,115

3/12

2.26

06/11/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

06/11/2014

Trường Mầm non 17/3

Hạng II

138

Nguyễn Thị Nguyên

14/07/1986

P.Hiệu trưởng

Đại học

B

15a.205

3/9

3.00

01/09/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

3/9

3.00

01/09/2013

139

Bùi Thị Bích Nhi

08/03/1988

GVMN cao cấp

Đại học

B

A

15a.205

1/9

2.34

05/08/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

1/9

2.34

05/08/2013

140

Trương Thị Phượng

22/09/1987

GVMN cao cấp

Đại học

B

B

15a.205

1/9

2.34

05/08/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

1/9

2.34

05/08/2013

141

Nguyễn Thị Thảo

25/01/1989

GVMN cao cấp

Đại học

B

15a.205

1/9

2.34

05/08/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

1/9

2.34

05/08/2013

Hạng III

142

Phạm Thị Thu Hiền

10/10/1988

P.Hiệu trưởng

Cao đẳng

B

B

15a.206

3/10

2.72

01/06/2015

GVMN hạng III

V.07.02.05

3/10

2.72

01/06/2015

143

Hồ Thị Minh Thu

02/10/1986

GVMN chính

Đại học

B

B

15a.206

3/10

2.72

01/04/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

3/10

2.72

01/04/2014

Hạng IV

144

Trần Thị Thúy Kiều

04/05/1981

Hiệu trưởng

Đại học

B

B

15,115

7/12

3.06

01/07/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3.06

01/07/2015

145

Trần Thị Xuân Hương

17/05/1986

GVMN

Đại học

B

B

15,115

5/12

2.66

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/01/2015

146

Tôn Thị Phương Lý

08/01/1987

GVMN

Cao đẳng

B

B

15,115

4/12

2.46

01/10/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/10/2014

147

Đỗ Thị Ngà

10/10/1973

GVMN

Đại học

15,115

7/12

3.06

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3.06

01/12/2015

148

Trần Thị Thanh Thủy

01/06/1983

GVMN

Cao đẳng

15,115

7/12

3.06

09/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3.06

09/12/2015

149

Nguyễn Thị Trường Giang

26/09/1989

GVMN

Trung cấp

B

15,115

2/12

2.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

01/02/2015

150

Phan Thị Tuyền

10/04/1983

GVMN

Cao đẳng

B

15,115

4/12

2.46

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/02/2015

151

Bùi Thị Thủy

12/11/1985

GVMN

Đại học

B

B

15,115

5/12

2.66

03/09/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

03/09/2015

152

TrầnThị Diệu

26/04/1984

GVMN

Đại học

B

B

15,115

6/12

2.86

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

01/12/2015

153

Trần Thị Thôi

19/09/1982

GVMN

Đại học

B

B

15,115

6/12

2.86

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

01/12/2015

154

Ung Thị Tuyết Mai

18/09/1983

GVMN

Đại học

B

B

15,115

6/12

2.86

01/03/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

01/03/2015

Trường Mầm non Hoa Mai

Hạng II

155

Nguyễn Thị Học

14/7/1973

H.Trưởng

Đại học

B

A

15a.205

5/9

3.66

01/02/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

5/9

3.66

01/02/2014

156

Trần Thị Thủy

18/9/1982

P.Hiệu trưởng

Đại học

B

B

15a.205

3/9

3.00

15/6/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

3/9

3.00

15/6/2014

157

Mai Thị Phượng

28/01/1982

GVMN cao cấp

Đại học

B

A

15a.205

2/9

2.67

01/3/2013

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2.67

01/3/2013

158

Nguyễn Thị Việt Thi

25/01/1985

GVMN cao cấp

Đại học

A

15a.205

3/9

3.00

15/12/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

3/9

3.00

15/12/2014

Hạng IV

159

Nguyễn Thị Ái Nhi

29/11/1982

GVMN

Đại học

B

B

15,115

6/12

2.86

01/07/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

01/07/2014

160

Võ Thị Tố Nga

10/12/1985

GVMN

Đại học

15,115

7/12

3.06

01/12/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

7/12

3.06

01/12/2015

161

Phan Thị Thành

26/5/1984

GVMN

Đại học

B

A

15,115

4/12

2.46

01/10/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

01/10/2014

162

Nguyễn Thị Oanh

25/5/1984

GVMN

Trung cấp

15,115

4/12

2.46

02/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

02/01/2015

163

Nguyễn Thị Thu Định

16/11/1986

GVMN

Đại học

15,115

5/12

2.66

08/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

08/01/2015

164

Lâm Thị Hoàng Viên

24/8/1990

GVMN

Đại học

A

A

15,115

2/12

2.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

01/02/2015

165

Nguyễn Thị Ngọc Thảo

19/8/1989

GVMN

Trung cấp

15,115

3/12

2.26

12/5/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

3/12

2.26

12/5/2015

Trường Mẫu giáo Sơn Hải

Hạng II

166

Vũ Thị Lê Na

23/5/1968

H.Trưởng

Đại học

B

A

15a.205

4/9

3.33

01/09/2015

GVMN hạng II

V.07.02.04

4/9

3.33

01/09/2015

167

Lê Thị Thu Hồng

10/5/1982

GVMN cao cấp

Đại học

B

B

15a.205

3/9

3.00

15/12/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

3/9

3.00

15/12/2014

168

Nguyễn Thị Phương Lê

09/10/1984

GVMN cao cấp

Đại học

B

B

15a.205

2/9

2.67

03/03/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2.67

03/03/2014

Hạng IV

169

Phạm Thị Minh Lai

08/02/1984

P.Hiệu trưởng

Đại học

B

B

15,115

5/12

2.66

01/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/01/2015

170

Đinh Thị Trót

18/10/1979

GVMN

Cao đẳng

15,115

5/12

2.66

08/01/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

08/01/2015

171

Lê Thị Thu Thủy

06/7/1990

GVMN

Trung cấp

15,115

2/12

2.06

01/02/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

01/02/2015

Trường Mầm non Tuổi Thơ

Hạng II

172

Nguyễn Thị Thủy

06/10/1980

GVMN cao cấp

Đại học

B

KTV

15a.205

2/9

2.67

02/12/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2.67

02/12/2014

173

Nguyễn Thị Minh Tân

02/01/1985

GVMN cao cấp

Đại học

B

15a.205

2/9

2.67

1/1/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

2/9

2.67

1/1/2014

Hạng III

174

Nguyễn Thị Hưng

25/04/1984

P.Hiệu trưởng

Đại học

B

B

15a.206

3/10

2.72

1/4/2014

GVMN hạng III

V.07.02.05

3/10

2.72

1/4/2014

Hạng IV

175

Trương Thị Minh Dưỡng

12/10/1987

Hiệu trưởng

Đại học

B

A

15,115

5/12

2.66

1/6/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

1/6/2014

176

Phan Thị Lệ Thu

26/12/1986

GVMN

Cao đẳng

15,115

5/12

2.66

03/9/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

03/9/2015

117

Đinh Thị Sen

15/04/1983

GVMN

Đại học

B

B

15,115

4/12

2.46

1/5/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

4/12

2.46

1/5/2014

178

Đinh Thị Mia

18/05/1983

GVMN

Đại học

15,115

5/12

2.66

01/3/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

5/12

2.66

01/3/2014

179

Phạm Thị Tường Vy

08/11/1981

GVMN

Đại học

15,115

6/12

2.86

1/1/2014

GVMN hạng IV

V.07.02.06

6/12

2.86

1/1/2014

180

Tôn Thị Nữ Thi

05/06/1987

GVMN

THSP

B

B

15,115

2/12

2.06

1/2/2015

GVMN hạng IV

V.07.02.06

2/12

2.06

1/2/2015

Phòng GD&ĐT huyện Sơn Hà

181

Nguyễn T. Minh Phương

29/7/1976

GVMN cao cấp

ĐH

15a.205

6/9

3.99

01/12/2014

GVMN hạng II

V.07.02.04

6/9

3.99

01/12/2014

II

CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIỂU HỌC

Trường Tiểu học Di Lăng II

Hạng II

1

Vương Thị Dung

02/2/1962

Hiệu trưởng

ĐH

15a.203

6/9

3.99

1/8/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

1/8/2015

2

Võ Thị Thanh Thủy

11/6/1974

P. Hiệu trưởng

ĐH

15a.203

6/9

3.99

1/1/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

1/1/2013

3

Đinh Thị Oách

10/11/1978

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

4/9

3.33

1/10/2014

GVTH hạng ll

V.07.03.07

4/9

3.33

1/10/2014

4

Phan Vũ Quang

27/7/1981

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

4/9

3.33

1/4/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

1/4/2014

Hạng III

5

Đàm Thị Thu Hằng

20/02/1981

GVTH chính

ĐH

15a.204

4/10

3.03

1/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

1/12/2013

6

Đào Thị Hào

05/8/1973

GVTH chính

ĐH

15a.204

7/10

3.96

1/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

1/12/2014

7

Vũ Kiều Trinh

19/4/1989

GVTH chính

ĐH

B

15a.204

1/10

2.10

1/8/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

1/8/2013

8

Nguyễn Trương Thu Phươ...

03/10/1988

GVTH chính

ĐH

15a.204

2/10

2.41

9/8/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

9/8/2014

9

Lâm Thị Thanh Hà

29/7/1987

GVTH chính

ĐH

B

A

15a.204

2/10

2.41

15/8/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

15/8/2015

10

Ngô Thị Tuyết Hương

16/02/1962

GVTH chính

15a.204

10/10

4.89

1/1/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

1/1/2014

11

Phan Thị Mai

03/2/1961

GVTH chính

15a.204

9/10

4.58

1/2/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

1/2/2014

12

Nguyễn Thị Thu Hà

20/10/1965

GVTH chính

15a.204

6/10

3.65

1/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

1/11/2013

13

Đinh Thị Hải Nam

01/3/1969

GVTH chính

15a,204

6/10

3.65

1/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

1/11/2013

14

Lê Thị Thu Hảo

21/10/1988

GVTH chính

B

A

15a.204

1/10

2.10

1/8/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

1/8/2013

15

Nguyễn Thị Diệp

02/01/1978

GVTH chính

A

15a.204

2/10

2.41

1/4/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

1/4/2014

16

Nguyễn Thị My Sa

19/05/1990

GVTH chính

B

B

15a.204

1/10

2.10

10/2/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

10/2/2015

17

Nguyễn Thuỳ Trúc

09/01/1990

GVTH chính

B

B

15a.204

1/10

2.10

1/8/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

1/8/2013

Hạng IV

18

Võ Nhật Hào

20/02/1982

GVTH

15.114

5/12

2.66

1/11/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

5/12

2.66

1/11/2014

19

Huỳnh Thị Nhung

12/12/1972

GVTH

15.114

8/12

3.26

1/9/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

8/12

3.26

1/9/2014

20

Trần Ngọc Thành

20/11/1969

GVTH

15.114

12/12

4.06

6%

1/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

6%

1/9/2015

Trường Tiu học Sơn Ba

Hạng II

21

Đặng Văn Cương

25/5/1973

Hiệu trưởng

ĐH

B

15a.203

6/9

3.99

01/12/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/12/2015

22

Nguyễn Bá Thùy

10/12/1966

P. Hiệu trưởng

ĐH

B

15a.203

7/9

4.32

01/09/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/09/2014

23

Nguyễn Ngọc Hải

20/10/1983

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

2/9

2.67

12/08/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

12/08/2014

Hạng III

24

Lê Thanh Hòa

20/8/1978

P. Hiệu trưởng

15a.204

4/10

3.03

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/02/2014

25

Đặng Hồ Thành

30/1/1976

GVTH chính

15a.204

6/10

3.65

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/02/2014

26

Đinh Thị Sương

12/01/1976

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/02/2014

27

Phan Ngọc Chí

16/10/1983

GVTH chính

15a.204

2/10

2.41

15/08/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

15/08/2015

Hạng IV

28

Trần Mạnh Thưởng

29/10/1986

GVTH

ĐH

B

A

15.114

4/12

2.46

19/07/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2.46

19/07/2015

29

Nguyễn Thị Ánh Na

10/10/1988

GVTH

ĐH

B

B

15.114

2/12

2.06

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/02/2015

30

Lưu Nguyễn Thuý Ly

16/4/1987

GVTH

15.114

3/12

2.26

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/02/2015

31

Võ Thị Mỹ Hoài

29/6/1989

GVTH

T.Cấp

B

B

15.114

2/12

2.06

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/02/2015

32

Phạm Thị Ngói

16/5/1989

GVTH

T.Cấp

15.114

2/12

2.06

15/12/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

15/12/2014

33

Đinh Văn Tờ

18/3/1986

GVTH

T.Cấp

B

B

15.114

2/12

2.06

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/02/2015

34

Đinh Thành Thác

20/5/1968

GVTH

T.Cấp

15.114

12/12

4.06

13%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

13%

01/01/2015

35

Đinh Văn Hạ

02/05/1984

GVTH

T.Cấp

B

B

15.114

2/12

2.06

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/02/2015

36

Phạm Thị Khánh

20/8/1988

GVTH

T.Cấp

A

15.114

3/12

2.26

01/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/10/2014

37

Nguyễn Thị Mỹ Lệ

18/3/1989

GVTH

T.Cấp

B

B

15.114

3/12

2.26

01/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/10/2014

38

Đinh Văn Dục

07/10/1985

GVTH

T.Cấp

A

15.114

2/12

2.06

01/02/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/02/2014

39

Đinh Văn Tỉ

12/03/1986

GVTH

T.Cấp

B

B

15.114

2/12

2.06

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/02/2015

40

Huỳnh Thị Ngọ

13/07/1989

GVTH

T.Cấp

B

B

15.114

3/12

2.26

01/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/10/2014

41

Đinh Văn Bôn

23/07/1989

GVTH

T.Cấp

15.114

2/12

2.06

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/02/2015

42

Đinh Văn Ngoan

15/03/1963

GVTH

T.Cấp

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

Trường Tiểu học Sơn Hạ I

Hạng II

43

Hồ Xuân Anh

21/3/1968

Hiệu trưởng

ĐH

B

15a.203

5/10

3.66

1/11/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/10

3.66

1/11/2013

44

Trần Thị Cẩm Tiên

30/7/1987

P. Hiệu trưởng

ĐH

B

B

15a.203

2/9

2.67

1/6/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

1/6/2014

45

Đinh Thị Hồng Bé

10/04/1976

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

4/9

3.33

1/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

1/8/2014

46

Trịnh Thị Xí

10/10/1967

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

3/9

3.00

1/2/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

1/2/2014

47

Đinh Bảo Diêu

02/09/1958

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

9/9

4.98

6%

1/9/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4.98

6%

1/9/2015

48

Phạm Thị Bé

20/3/1965

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

8/9

4.65

1/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

1/12/2014

49

Trần Đức Thanh

12/12/1968

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

5/9

3.66

1/11/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

1/11/2013

50

Ngô Thị Tuyết

02/02/1990

GVTH cao cấp

ĐH

Cử nhân

15a.203

1/9

2.34

24/1/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

24/1/2015

Hạng III

51

Mai Hồng Hải

15/9/1974

P. Hiệu trưởng

ĐH

Cử nhân

B

15a.204

6/10

3.65

1/3/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

1/3/2014

52

Nguyễn Thị Lệ Ái

02/06/1977

GVTH chính

15a.204

6/10

3.65

1/8/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

1/8/2013

53

Hồ Thị Thu

02/06/1968

GVTH chính

15a.204

9/10

4.58

1/3/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

1/3/2015

54

Trần Anh Xin

04/02/1974

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

1/2/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

1/2/2014

55

Nguyễn Thị Quỳnh Hương

02/03/1973

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

1/1/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

1/1/2014

56

Nguyễn Thị Kim Hồng

01/04/1975

GVTH chính

ĐH

15a.204

8/10

4.27

1/4/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

1/4/2014

51

Cao Thị Xuân Lý

12/02/1979

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

1/1/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

1/1/2014

58

Nguyễn Thị Lý Hoa

04/08/1979

GVTH chính

ĐH

B

15a.204

6/10

3.65

1/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

1/11/2013

59

Châu Thị Loan

02/04/1978

GVTH chính

ĐH

15a.204

5/10

3.34

1/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

1/12/2014

60

Đinh Trà

07/06/1982

GVTH chính

15a.204

2/10

2.41

26/3/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

26/3/2014

61

Nguyễn Thị Thanh Nga

10/12/1982

GVTH chính

ĐH

15a.204

4/10

3.03

01/8/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/8/2014

62

Bạch Duy Thanh

15/10/1984

GVTH chính

B

15a.204

3/10

2.72

1/9/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

3/10

2.72

1/9/2015

Hạng IV

63

Nguyễn Văn Thành

20/8/1956

GVTH

T.Cấp

15.114

12/12

4.06

14%

1/1/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

14%

1/1/2015

64

Đinh Thị Nhất

05/04/1964

GVTH

15.114

7/12

3.06

1/1/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

1/1/2015

65

Trần Ngọc Đạo

12/04/1967

GVTH

15.114

12/12

4.06

5%

1/1/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5%

1/1/2015

66

Đặng Thị Thu Tư

04/12/1985

GVTH

T.Cấp

15.114

5/12

2.66

1/11/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

5/12

2.66

1/11/2014

67

Đoàn Thị Bích Phụng

06/02/1989

GVTH

ĐH

B

B

15.114

3/12

2.26

1/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

1/10/2014

68

Nguyễn Tấn Châu

05/04/1973

GVTH

15.114

7/12

3.06

1/1/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

1/1/2015

69

Phạm Thị Nhung

07/06/1971

GVTH

15.114

6/12

2.86

1/1/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

6/12

2.86

1/1/2014

70

Trần Thị Hòa

29/5/1984

GVTH

T.Cấp

15.114

3/12

2.26

12/2/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

12/2/2015

71

Phan Văn Trà

10/07/1963

GVTH

15.114

7/12

3.06

1/1/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

1/1/2015

72

Nguyễn Ngọc Kha

15/1/1989

GVTH

B

15.114

2/12

2.06

10/2/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

10/2/2014

73

Phạm Thị Giang

19/10/1982

GVTH

T.Cấp

15.114

2/12

2.06

1/2/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

1/2/2015

74

Trần Thị Kim Thanh

04/02/1990

GVTH

T.cấp

B

B

15.114

2/12

2.06

1/2/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

1/2/2015

Trường Tiểu học Sơn Kỳ

Hạng II

75

Nguyễn Đức Huy

26/10/1967

GVTH cao cấp

ĐH

A

B

15a.203

5/10

3.66

01/12/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/10

3.66

01/12/2013

76

Nguyễn Thị Thuận

16/02/1977

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

4/9

3.33

01/05/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

01/05/2013

77

Nguyễn Thị Mỹ

02/9/1970

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

7/9

4.32

01/07/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/07/2013

78

Hà Xuân Phồi

18/9/1983

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

2/9

2.67

14/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

14/8/2014

79

Đinh Văn Đảo

02/02/1986

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

1/9

2.34

10/02/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

10/02/2015

Hạng III

80

Đinh Xuân Diễu

06/7/1962

GVTH chính

15a.204

8/10

4.27

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2014

81

Nguyễn Thị Hương

02/02/1971

GVTH chính

VP

15a.204

8/10

4.27

01/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/01/2015

82

Nguyễn Thị Thanh Nga

12/10/1978

GVTH chính

ĐH

B

B

15a.204

5/10

3.34

01/12/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/12/2013

83

Phạm Thị Kim Loan

12/10/1972

GVTH chính

15a.204

7/10

3.96

01/11/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/11/2015

84

Nguyễn Thị Kim Quyên

30/10/1987

GVTH chính

ĐH

A

A

15a.204

2/10

2.41

01/8/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

01/8/2014

85

Phan Thị Hồng Cúc

07/02/1988

GVTH chính

ĐH

B

VP

15a.204

2/10

2.41

10/08/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

10/08/2015

86

Trần Anh Đào

01/01/1980

GVTH chính

15a.204

2/10

2.41

09/8/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

09/8/2014

87

Trần Nguyễn Hoàng Chươ...

20/5/1988

GVTH chính

ĐH

15a.204

2/10

2.41

10/02/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

10/02/2015

88

Nguyễn Thị Tú Trinh

21/1/1988

GVTH chính

ĐH

15a.204

1/10

2.10

01/8/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/8/2013

Hạng IV

89

Phạm Thanh Hiền

10/02/1964

GVTH

T.cấp

15.114

12/12

4,06

13%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

13%

01/01/2015

90

Phan Văn Vui

11/10/1975

GVTH

B

15.114

7/12

3,06

01/07/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3,06

01/07/2014

91

Phạm Văn Trách

28/01/1983

GVTH

T.Cấp

15.114

5/12

2,66

01/11/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

5/12

2,66

01/11/2014

92

Đinh Công Roan

25/05/1961

GVTH

T.Cấp

15.114

12/12

4,06

9%

01/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4,06

9%

01/9/2015

93

Đinh Ngọc Lâm

21/9/1974

GVTH

15.114

7/12

3,06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3,06

01/01/2015

94

Đinh Văn Bắc

15/2/1965

GVTH

15.114

7/12

3,06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3,06

01/01/2015

95

Vũ Thị Dịu

20/6/1978

GVTH

T.Cấp

15.114

7/12

3,06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3,06

01/01/2015

96

Đinh Duy Khôi

02/3/1975

GVTH

15.114

10/12

3,66

01/11/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

10/12

3,66

01/11/2015

97

Lê Thị Huyền Trang

10/8/1988

GVTH

T.Cấp

15.114

4/12

2,46

15/7/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2,46

15/7/2015

98

Nguyễn Thị Bích

02/4/1989

GVTH

T.Cấp

VP

15.114

3/12

2,26

09/08/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2,26

09/08/2014

99

Đinh Văn Liêu

20/2/1985

GVTH

T.Cấp

B

15.114

2/12

2.06

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/02/2015

100

Đinh Thị Trái

16/12/1988

GVTH

T.Cấp

B

15.114

2/12

2.06

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/02/2015

101

Đinh Thị Mai

19/9/1988

GVTH

T.Cấp

B

15.114

2/12

2.06

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/02/2015

102

Nguyễn Hải Hưng

20/11/1990

GVTH

T.Cấp

B

B

15.114

2/12

2.06

01/08/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/08/2014

103

Đinh Nếu

06/02/1984

GVTH

T.Cấp

15.114

2/12

2.06

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/02/2015

104

Dương Thị Trang

07/4/1991

GVTH

T.Cấp

15.114

2/12

2.06

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/02/2015

105

Nguyễn Thị Thạch

26/4/1989

GVTH

T.Cấp

B

A

15.114

2/12

2.06

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/02/2015

106

Tôn Long Kha

21/9/1987

GVTH

ĐH

B

B

15.114

2/12

2.06

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/02/2015

107

Phạm Thị Cường

15/6/1990

GVTH

T.Cấp

B

15.114

3/12

2,26

01/06/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2,26

01/06/2015

Trường Tiểu học Sơn Linh

Hạng II

108

Phạm Văn Trung

10/10/1966

Hiệu trưởng

ĐH

15a.203

7/9

4,32

01/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4,32

01/01/2013

109

Phan Thị Phương

24/3/1972

P. Hiệu trưởng

ĐH

15a.203

4/9

3,33

07/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3,33

07/01/2013

110

Nguyễn Thị Hằng

30/11/1978

P. Hiệu trưởng

ĐH

15a.203

5/10

3,66

09/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/10

3,66

09/01/2014

Hạng III

111

Trần Thị Thịnh

10/10/1987

GVTH chính

ĐH

A

A

15a.204

2/10

2,41

08/09/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2,41

08/09/2014

112

Nguyễn Thị Lệ Ánh

27/5/1990

GVTH chính

15a.204

1/10

2,10

08/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2,10

08/01/2013

113

Nguyễn Thị Thảo Trang

01/01/1973

GVTH chính

15a.204

6/10

3,65

11/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3,65

11/01/2013

114

Nguyễn Thị Hòa

16/7/1967

GVTH chính

15a.204

9/10

4,58

03/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.09

9/10

4,58

03/01/2015

115

Nguyễn Anh Tiến

29/6/1968

GVTH chính

15a.204

8/10

4,27

09/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.10

8/10

4,27

09/01/2013

Hạng IV

116

Đinh Thị Hường

01/10/1983

GVTH

ĐH

15.114

3/12

2.26

10/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

10/01/2014

117

Nguyễn Quốc Dân

12/10/1967

GVTH

15.114

9/12

3.46

11/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3.46

11/01/2014

118

Lê Thị Ly

17/7/1991

GVTH

T.Cấp

B

B

15.114

2/12

2.06

02/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

02/01/2015

119

Võ Xuân Dũng

20/7/1978

GVTH

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

120

Nguyễn Văn Đông

17/3/1967

GVTH

T.Cấp

15.114

12/12

4.06

5%

10/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5%

10/01/2015

121

Nguyễn T. Thu Hà

01/02/1969

GVTH

T.Cấp

15.114

12/12

4.06

6%

09/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

6%

09/01/2015

122

Đỗ T. Ngọc Hương

02/02/1968

GVTH

T.Cấp

A

A

15.114

12/12

4.06

09/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

09/01/2014

123

Đinh Văn Nước

28/8/1971

GVTH

T.Cấp

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

124

Lê Ngọc Hồng

20/10/1965

GVTH

T.Cấp

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

125

Đinh Văn Quay

19/6/1963

GVTH

T.Cấp

15.114

8/12

3.26

04/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

8/12

3.26

04/01/2015

126

Đinh Văn Tân

13/6/1970

GVTH

T.Cấp

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

127

Đinh Văn Hoa

22/8/1978

GVTH

T.Cấp

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

128

Nguyễn Thị Hường

20/4/1969

GVTH

T.Cấp

15.114

12/12

4.06

5%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5%

01/01/2015

129

Nguyễn Thanh Tuấn

20/3/1968

GVTH

T.Cấp

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

130

Lương Thị Thảo

02/03/1985

GVTH

T.Cấp

B

15.114

3/12

2.26

10/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

10/01/2014

131

Trịnh T. Hoài Thương

10/10/1988

GVTH

T.Cấp

15.114

2/12

2.06

02/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

02/01/2015

132

Trương Thị Thu Buồn

09/06/1985

GVTH

T.Cấp

15.114

1/12

1.86

08/11/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

08/11/2014

133

Bạch Hồng Thiện

11/08/1974

GVTH

T.Cấp

15.114

8/12

3.26

05/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

8/12

3.26

05/01/2015

134

Lê Văn Điệp

02/12/1957

GVTH

T.Cấp

15.114

12/12

4.06

17%

09/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

17%

09/01/2015

Trường Tiểu học Sơn Nham

Hạng II

135

Huỳnh Công Chiến

10/10/1969

Hiệu trưởng

ĐH

15a.203

6/9

3.99

1/9/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

1/9/2013

136

Lê Thị Thủy

1/4/1976

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

5/10

3.66

1/6/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/10

3.66

1/6/2014

137

Nguyễn Văn Toàn

14/10/1987

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

2/9

2.67

16/8/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

16/8/2014

Hạng III

138

Lê Thị Bé Một

15/6/1978

GVTH chính

ĐH

B

15a.204

6/10

3.65

1/3/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

1/3/2014

139

Bùi Phan Hồng Hạnh

2/10/1975

GVTH chính

CĐSP

15a.204

6/10

3.65

1/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

1/12/2014

140

Nguyễn Thị Kim Loan

7/5/1976

GVTH chính

CĐSP

B

15a.204

6/10

3.65

1/12/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

1/12/2015

141

Trần Thị Bảy

28/12/1972

GVTH chính

ĐH

B

B

15a.204

6/10

3.65

1/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

1/10/2013

142

Nguyễn Hùng

10/3/1985

GVTH chính

ĐH

15a.204

2/10

2.41

16/8/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

16/8/2015

143

Đồ Thị Thanh Bằng

1/5/1975

GVTH chính

CĐSP

15a.204

6/10

3.65

1/9/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

1/9/2013

144

Lê Thị Mười

6/8/1981

GVTH chính

ĐH

15a.204

4/10

3.03

1/2/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

1/2/2014

145

Tôn Thị Vi Lan

27/10/1979

GVTH chính

ĐH

B

B

15a.204

2/10

2.41

19/1/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

19/1/2013

146

Trần Thị Kim Phượng

30/05/1988

GVTH chính

ĐH

B

A

15a.204

2/10

2.41

1/4/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

1/4/2014

Hạng IV

147

Lê Thị Ngọc Phương

20/2/1976

P. Hiệu trưởng

ĐH

A

15.114

9/12

3.46

1/1/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3.46

1/1/2014

148

Trương Thị Thu Thảo

12/8/1963

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

7%

1/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

7%

1/10/2015

149

Nguyễn Thị Mỹ Dung

12/10/1971

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

5%

1/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5%

1/9/2015

150

Phạm Thị Tụy

4/3/1968

GVTH

THSP

15.114

8/12

3.26

1/4/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

8/12

3.26

1/4/2015

151

Đinh Trường

2/9/1973

GVTH

CĐSP

15.114

7/12

3.06

1/1/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

1/1/2015

152

Nguyễn Thị Tiên

15/4/1978

GVTH

CĐSP

15.114

7/12

3.06

1/1/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

1/1/2015

153

Trần Thị Ngọc Loan

15/1/1981

GVTH

ĐH

15.114

7/12

3.06

1/1/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

1/1/2015

154

Trần Thị Thanh Hoàng

15/12/1978

GVTH

CĐSP

15.114

7/12

3.06

1/1/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

1/1/2015

155

Nguyễn Thị Lệ

22/12/1985

GVTH

ĐH

A

A

15.114

3/12

2.26

1/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

1/10/2014

156

Hoàng Phương Nam

20/2/1990

GVTH

CĐSP

B

B

15.114

2/12

2.06

1/2/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

1/2/2015

157

Nguyễn Văn Mẫn

15/4/1968

GVTH

THSP

15.114

9/12

3.46

1/6/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3.46

1/6/2015

158

Nguyễn Thị Tuyền

8/11/1993

GVTH

THSP

A

B

15.114

1/12

1.86

24/7/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

24/7/2014

Trường Tiểu học Sơn Thượng

Hạng II

159

Phan Khắc Hiền

18/01/1967

Hiệu trưởng

ĐH

15a.203

5/9

3.66

1/11/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

1/11/2013

160

Phạm Thanh Hùng

15/12/1970

P. Hiệu trưởng

ĐH

15a.203

5/9

3.66

1/11/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

1/11/2013

161

Lâm Thị Nghĩa

20/11/1977

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

5/9

3.66

1/11/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

1/11/2013

162

Lê Mạnh Đông

16/01/1965

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

8/9

4.65

1/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

1/12/2014

163

Đào Thị Hồng Lan

02/3/1979

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

5/9

3.66

1/6/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

1/6/2014

164

Đinh Thị Định

06/12/1965

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

7/9

4.32

1/1/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

1/1/2014

165

Nguyễn Thị Như Quỳnh

04/6/1988

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

1/9

2.34

1/8/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

1/8/2013

Hạng III

166

Ung Thị Thu Trinh

28/10/1980

P.H.T

ĐH

B

B

15a.204

5/10

3.34

1/5/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

1/5/2013

167

Võ Thị Ngọc Loan

15/6/1977

GVTH chính

ĐH

15a.204

6/10

3.65

1/9/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

1/9/2013

168

Phan Quang Lâm

12/9/1974

GVTH chính

ĐH

B

B

15a.204

4/10

3.03

1/8/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

1/8/2013

169

Lê Quang Vương

06/6/1982

GVTH chính

ĐH

15a.204

2/10

2.41

1/4/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

1/4/2014

170

Tô Thị Mỹ

11/11/1969

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

1/2/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

1/2/2014

171

Nguyễn T. Thu Dung

10/1/1964

GVTH chính

15a.204

9/10

4.58

1/9/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

1/9/2015

172

Nguyễn Thị Hồng Trang

02/02/1988

GVTH chính

15a.204

1/10

2.10

10/02/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

10/02/2015

Hạng IV

173

Nguyễn Thị Sắn

20/12/1968

GVTH

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

174

Trần Thị Lợi

04/12/1979

GVTH

15.114

7/12

3.06

09/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

09/01/2015

175

Đinh Văn Dũng

15/10/1968

GVTH

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

176

Trương Công Phương

10/5/1960

GVTH

15.114

10/12

3.66

11/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

10/12

3.66

11/01/2014

177

Sơn Thị Ban

23/6/1962

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

9%

09/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

9%

09/01/2015

178

Nguyễn Thị Thanh

08/5/1962

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

7%

09/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

7%

09/01/2015

179

Đinh Thị Minh Thông

25/7/1975

GVTH

THSP

15.114

9/12

3.46

1/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3.46

1/10/2015

180

Đinh Thị Kim Dung

25/9/1963

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

9%

1/6/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

9%

1/6/2015

181

Cao Thị Bích Khuyên

22/12/1967

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

5%

1/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5%

1/9/2015

182

Đinh Thị Nga

28/9/1971

GVTH

THSP

15.114

7/12

3.06

1/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

1/10/2015

183

Đặng Hữu Phước

19/9/1966

GVTH

THSP

15.114

7/12

3.06

1/7/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

1/7/2015

184

Lê Thị Hoa

29/8/1964

GVTH

THSP

15.114

9/12

3.46

1/1/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3.46

1/1/2015

185

Bạch Thị Hoàng Diễm

27/3/1979

GVTH

THSP

15.114

4/12

2.46

1/6/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2.46

1/6/2015

186

Cao Thị Thu

10/9/1987

GVTH

THSP

15.114

2/12

2.06

15/7/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

15/7/2015

187

Nguyễn Thị Kim Tuyền

19/11/1990

GVTH

THSP

15.114

2/12

2.06

1/2/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

1/2/2015

188

Bùi Thị Thủy

06/5/1985

GVTH

THSP

B

15.114

3/12

2.26

1/2/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

1/2/2015

189

Đinh Thị Mai

01/6/1966

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

5%

26/4/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5%

26/4/2014

190

Nguyễn Thị Thanh

07/01/1992

GVTH

THSP

B

B

15.114

1/12

1.86

08/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

1/12

1.86

08/10/2014

Trường Tiểu học Sơn Thy

Hạng II

191

Huỳnh Cho

07/04/1970

P. Hiệu trưởng

ĐH

B

B

15a.203

3/9

3.00

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/10/2014

192

Nguyễn Thị Hà

15/09/1975

GVTH cao cấp

ĐH

B

A

15a.203

5/9

3.66

01/03/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

01/03/2014

193

Bùi Thị Thu Hoành

05/08/1972

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

3/9

3.00

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/12/2014

194

Đặng Văn Cung

20/09/1967

GVTH cao cấp

ĐH

B

A

15a.203

3/9

3.00

01/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/01/2014

195

Trần Thị Sương

24/08/1990

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

1/9

2.34

24/1/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

24/1/2015

Hạng III

196

Phạm Thị Thúy

01/01/1970

Hiệu trưởng

ĐH

B

B

15a.204

9/10

4.58

09/04/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

09/04/2014

197

Nguyễn Quang Sáu

01/01/1975

P. Hiệu trưởng

ĐH

B

B

15a.204

5/10

3.34

01/03/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/03/2015

198

Nguyễn Thảo Vân Hiên

18/04/1988

GVTH chính

ĐH

B

A

15a.204

2/10

2.41

26/03/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

26/03/2014

199

Võ Thị Phương Thùy

02/02/1988

GVTH chính

ĐH

B

B

15a.204

2/10

2.41

26/03/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

26/03/2014

200

Trần Minh Kha

01/01/1985

GVTH chính

ĐH

B

B

15a.204

2/10

2.41

26/03/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

26/03/2014

201

Nguyễn Tấn Nhất

17/05/1985

GVTH chính

A

B

15a.204

1/10

2.10

01/08/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/08/2013

202

Mai Thị Hà Phương

08/02/1989

GVTH chính

B

15a.204

1/10

2.10

01/08/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/08/2013

203

Bùi Việt Thư

10/12/1990

GVTH chính

15a.204

1/10

2.10

24/1/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

24/1/2015

Hạng IV

204

Nguyễn Văn Tiến

10/09/1981

GVTH

ĐH

B

B

15.114

4/12

2.46

15/07/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2.46

15/07/2015

205

Đinh Văn Trem

12/10/1977

GVTH

B

B

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

206

Trương Công Chung

03/06/1990

GVTH

B

A

15.114

2/12

2.06

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/02/2015

207

Trần Văn Phúc

10/07/1986

GVTH

B

B

15.114

2/12

2.06

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/02/2015

208

Hồ Ngọc Thanh

10/10/1962

GVTH

T.Cấp

15.114

12/12

4.06

16%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

16%

01/01/2015

209

Trần Đức Thọ

20/10/1968

GVTH

T.Cấp

15.114

10/12

3.66

01/11/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

10/12

3.66

01/11/2014

210

Đỗ Thị Ý Hiệp

13/11/1990

GVTH

T.Cấp

A

15.114

2/12

2.06

19/02/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

19/02/2014

211

Nguyễn Ngọc Khéo

10/10/1958

GVTH

T.Cấp

15.114

12/12

4.06

9%

01/09/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

9%

01/09/2015

212

Nguyễn Thị Hồng Lê

10/03/1962

GVTH

T.Cấp

15.114

12/12

4.06

6%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

6%

01/10/2015

213

Nguyễn Đình Tuấn

21/06/1984

GVTH

T.Cấp

A

15.114

2/12

2.06

15/02/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

15/02/2014

214

Bùi Thị Thái Hòa

11/12/1990

GVTH

T.Cấp

15.114

2/12

2.06

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/02/2015

215

Nguyễn Thị Huyền

01/06/1990

GVTH

T.Cấp

B

15.114

2/12

2.06

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/02/2015

216

Nguyễn Thị Thu Hiền

08/11/1990

GVTH

T.Cấp

B

15.114

2/12

2.06

03/04/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

03/04/2015

Trường Tiểu học và THCS Nước Nia

Hạng II

217

Thới Nam Huy

12/06/1967

H.Trưởng

ĐH

B

15a.203

7/9

4.32

01/09/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/09/2013

218

Cao Văn Dũng

14/05/1964

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

9/9

4.98

6%

01/08/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4.98

6%

01/08/2015

Hạng III

219

Nguyễn Hữu Danh

17/05/1968

GVTH chính

ĐH

15a.204

4/10

3.03

01/08/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/08/2013

220

Nguyễn Thị Hương

25/02/1983

GVTH chính

15a.204

2/10

2.41

26/03/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

26/03/2014

221

Lương Thanh Thùy

17/10/1989

GVTH chính

15a.204

1/10

2.10

01/08/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/08/2013

Hạng IV

222

Đinh Văn Cây

10/05/1983

GVTH

15.114

2/12

2.06

02/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

02/10/2014

223

Nguyễn Thị Kim Yến

02/06/1964

GVTH

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

224

Phạm Thị Lệ Ni

21/09/1987

GVTH

TC

15.114

2/12

2.06

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/02/2015

225

Phan Thị Tuyên

02/06/1975

GVTH

15.114

9/12

3.46

01/06/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3.46

01/06/2015

Trường Tiu học và THCS Sơn Hải

Hạng II

226

Nguyễn Thị Mơ ước

29/9/1981

P. Hiệu trưởng

ĐH

15a.203

4/9

3.33

1/2/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

1/2/2015

227

Võ Đình Hòa

9/9/1967

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

3/9

3.00

1/1/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

1/1/2014

Hạng III

228

Trần Đức Nghiêm

04/05/1968

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

1/1/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

1/1/2014

229

Vũ Thị Tường Vy

09/10/1988

GVTH chính

ĐH

B

B

15a.204

2/10

2.41

1/4/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

1/4/2014

230

Trần Thị Kiều Thương

05/01/1986

GVTH chính

ĐH

15a.204

2/10

2.41

26/3/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

26/3/2014

231

Trần Thị Minh Hiền

9/11/1974

GVTH chính

ĐH

15a.204

6/10

3.65

1/1/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

1/1/2014

232

Nguyễn Tấn Nam

20/10/1970

GVTH chính

ĐH

A

B

15a.204

8/10

4.27

1/2/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

1/2/2014

Hạng IV

233

Nguyễn Thị Xuân Ánh

18/12/1980

GVTH

TC

15.114

3/12

2.26

1/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

1/10/2014

234

Đinh Thị Thu Hương

24/4/1975

GVTH

15.114

9/12

3.46

1/6/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3.46

1/6/2015

235

Đinh Văn Hải

4/4/1972

GVTH

15.114

7/12

3.06

1/1/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

1/1/2015

236

Lê Thị Vỵ

10/4/1967

GVTH

15.114

9/12

3.46

1/3/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3.46

1/3/2014

237

Nguyễn Thị Tường Vi

16/2/1974

GVTH

ĐH

B

15.114

7/12

3.06

1/1/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

1/1/2015

238

Đinh Tấn Lê

27/3/1967

GVTH

15.114

10/12

3.66

1/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

10/12

3.66

1/10/2015

239

Trần Thị Bích

19/7/1978

GVTH

ĐH

15.114

7/12

3.06

1/1/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

1/1/2015

240

Thái Thị Xuân Sanh

04/09/1968

GVTH

15.114

10/12

3.66

1/11/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

10/12

3.66

1/11/2014

241

Nguyễn Văn Tuấn

14/6/1969

GVTH

15.114

10/12

3.66

1/11/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

10/12

3.66

1/11/2014

242

Nguyễn Thị Dang

01/01/1978

GVTH

15.114

7/12

3.06

1/1/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

1/1/2015

243

Đinh Thị Loan

15/7/1971

GVTH

15.114

7/12

3.06

1/1/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

1/1/2015

Trường Tiểu học và THCS Sơn Nham

Hạng II

244

Đinh Thị Minh Kiều

20/10/1985

GVTH cao cấp

ĐH

A

B

15a.203

2/9

2.67

15/08/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

15/08/2015

245

Lê Thanh Vương

13/03/1986

GVTH cao cấp

ĐH

B

A

15a.203

2/9

2.67

01/04/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/04/2014

Hạng III

246

Hồ Nhật Tiến

30/12/1978

P. Hiệu trưởng

ĐH

B

B

15a.204

4/10

3.03

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/02/2014

241

Đinh Thị Triều

29/12/1987

GVTH chính

ĐH

THVP

15a.204

2/10

2.41

17/08/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

17/08/2014

248

Nguyễn Thị Phượng

06/09/1977

GVTH chính

ĐH

B

B

15a.204

4/10

3.03

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/02/2014

249

Trần Đinh Nhân

02/06/1966

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/02/2014

Hạng IV

250

Phạm Thành Thủy

09/10/1964

GVTH

15.114

12/12

4.06

01/09/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

01/09/2014

251

Nguyễn Thị Hoàng Oanh

10/05/1976

GVTH

B

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

252

Trần Quang Sau

10/03/1966

GVTH

B

B

15.114

10/12

3.66

01/11/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

10/12

3.66

01/11/2014

253

Phạm Thị Tiên

10/06/1979

GVTH

B

B

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

254

Lê Thị Tâm

01/01/1969

GVTH

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

Trường Tiểu học Di Lăng I

Hạng II

255

Đinh Thị Bích Nhàn

05/09/1975

Hiệu trưởng

ĐH

B

15a.203

7/9

4.32

12/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

12/01/2014

256

Đinh Thị Nga

06/09/1978

P. Hiệu trưởng

ĐH

A

A

15a.203

5/9

3.66

03/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

03/01/2014

257

Từ Thị Thanh Tâm

19/05/1979

GVTH cao cấp

ĐH

A

B

15a.203

4/9

3.33

10/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

10/01/2013

258

Nguyễn Thị Hân

09/09/1969

GVTH cao cấp

ĐH

B

15a.203

7/9

4.32

10/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

10/01/2013

259

Trần Thị Hồng

21/08/1971

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

7/9

4.32

09/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

09/01/2013

260

Võ Thị Thu Vân

30/03/1984

GVTH cao cấp

ĐH

B

A

15a.203

2/9

2.67

12/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

12/01/2014

261

Nguyễn Thị Viên

30/12/1970

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

4/9

3.33

07/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

07/01/2013

262

Trương Thị Trang

25/2/1980

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

4/9

3.33

04/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

04/01/2013

263

Trần Thị Bích Thắm

10/02/1970

GVTH cao cấp

ĐH

B

15a.203

7/9

4.32

09/01/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

09/01/2015

264

Cao Thị Tám

06/01/1969

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

7/9

4.32

09/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

09/01/2014

265

Lê Thị Chúng

22/07/1973

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

6/9

3.99

12/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

12/01/2014

266

Nguyễn Thị Bích Thủy

20/06/1977

GVTH cao cấp

ĐH

A

B

15a.203

5/9

3.66

03/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

03/01/2013

267

Nguyễn Thị Tân

12/10/1972

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

6/9

3.99

09/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

09/01/2013

268

Kim Thị Xuân Hải

25/02/1974

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

7/9

4.32

10/01/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

10/01/2013

Hạng III

269

Phạm Thanh Hải

10/10/1967

PHT

ĐH

B

B

15a.204

9/10

4.58

09/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

09/01/2015

270

Nguyễn Thị Bích Ngọc

05/11/1972

GVTH chính

ĐH

B

B

15a.204

5/10

3.34

12/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

12/01/2014

271

Nguyễn Thị Phương

01/01/1972

GVTH chính

ĐH

15a.204

5/10

3.34

12/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

12/01/2013

272

Nguyễn Thành Lâm

21/12/1969

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

02/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

02/01/2014

273

Bùi Thị Hồng Lan

19/04/1976

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

08/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

08/01/2013

274

Trần Thị Bích Kiều

20/10/1985

GVTH chính

15a.204

3/10

2.72

15/11/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

3/10

2.72

15/11/2015

275

Nguyễn Thị Phụng

10/01/1976

GVTH chính

15a.204

6/10

3.65

09/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

09/01/2013

276

Nguyễn Thị Bồng

26/04/1971

GVTH chính

15a.204

6/10

3.65

12/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

12/01/2015

277

Đỗ Quang Ngọc

26/06/1989

GVTH chính

B

15a.204

1/10

2.10

10/02/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

10/02/2015

278

Lê Thị Bình

24/05/1992

GVTH chính

A

A

15a.204

1/10

2.10

02/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

02/10/2015

Hạng IV

279

Võ Thị Kiều Loan

20/04/1990

GVTH

15.114

2/12

2.06

18/02/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

18/02/2014

280

Bùi Thị Thúy

29/10/1987

GVTH

T.Cấp

B

15.114

3/12

2.26

26/04/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

26/04/2014

281

Thi Thị Minh Phấn

10/12/1984

GVTH

T.Cấp

B

B

15.114

4/12

2.46

12/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2.46

12/01/2014

282

Ngô Hồng Đạt

18/10/1988

GVTH

15.114

2/12

2.06

18/02/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

18/02/2014

283

Trần Minh Thao

15/05/1965

GVTH

T.Cấp

B

A

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

Trường Tiểu học Sơn Bao

Hạng II

284

Nguyễn Thị Hương

26/09/1970

Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.203

8/9

4.65

01/09/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/09/2015

285

Nguyễn Văn Thạnh

16/10/1975

P. Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.203

5/9

3.66

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

01/12/2014

286

Nguyễn Thị Mai Hương

01/02/1968

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

8/9

4.65

01/08/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/08/2013

287

Trần Thị Thúy Diễm

26/11/1980

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

4/9

3.33

01/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

01/01/2014

288

Nguyễn Thị M. Huệ

15/05/1968

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

7/9

4.32

01/09/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/09/2014

289

Đoàn Thị Q. Vương

02/09/1983

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

2/9

2.67

19/09/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

19/09/2013

290

Nguyễn Thị Hà

11/09/1978

GVTH cao cấp

ĐH

B

15a.203

3/9

3.00

01/04/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/04/2014

291

Lê Thị Thu Thủy

28/02/1968

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

5/9

3.66

01/11/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

01/11/2014

292

Nguyễn Thị Lựu

04/07/1972

GVTH cao cấp

ĐH

B

15a.203

3/9

3.00

01/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/01/2014

293

Phạm Thị Minh Hoàng

24/08/1978

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

5/9

3.66

01/11/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

01/11/2013

294

Huỳnh Tấn Hoa

06/01/1978

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

3/9

3.00

01/01/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/01/2014

295

Nguyễn Văn Nhanh

10/02/1990

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

1/9

2.34

10/02/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

1/9

2.34

10/02/2015

Hạng III

296

Huỳnh Thị Kim Viễn

17/02/1987

GVTH chính

ĐH

A

15a.204

2/10

2.41

15/08/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

15/08/2015

297

Ngô Thị Kim Lan

10/05/1976

P. Hiệu trưởng

ĐH

B

15a.204

6/10

3.65

01/04/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/04/2013

298

Nguyễn Thị Càm

02/02/1968

GVTH chính

A

15a.204

8/10

4.27

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/10/2013

299

Nguyễn Thị Thu Lệ

05/01/1975

GVTH chính

A

15a.204

6/10

3.65

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/11/2013

300

Nguyễn Thị Chung

19/03/1963

GVTH chính

15a.204

6/10

3.65

01/06/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/06/2015

301

Đặng Thị Loan

10/12/1962

GVTH chính

15a.204

10/10

4.89

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

01/02/2014

302

Đinh Thị Trơ

23/01/1990

GVTH chính

15a.204

1/10

2.10

10/02/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

10/02/2015

303

Huỳnh Thị Cơ

17/05/1972

GVTH chính

ĐH

B

15a.204

7/10

3.96

01/03/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/03/2015

304

Nguyễn Thị Uyên Thục

02/08/1975

GVTH chính

ĐH

B

15a.204

6/10

3.65

01/08/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/08/2013

305

Đinh Thị Chiến

04/10/1964

GVTH chính

15a.204

9/10

4.58

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/02/2014

306

Nguyễn Thị Kim Cúc

01/11/1975

GVTH chính

15a.204

6/10

3.65

01/09/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/09/2014

307

Nguyễn Thị Thu Hiền

02/01/1986

GVTH chính

ĐH

A

15a.204

2/10

2.41

16/08/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

16/08/2014

308

Vũ Thị Hồng Diễm

12/10/1991

GVTH chính

A

15a.204

1/10

2.10

10/02/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

10/02/2015

309

Nguyễn Thị Hồng Nhung

29/01/1988

GVTH chính

B

15a.204

2/10

2.41

15/08/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

15/08/2015

310

Bùi Văn Hiệp

14/07/1985

GVTH chính

15a.204

2/10

2.41

01/04/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

01/04/2014

Hạng IV

311

Đinh Thị Lên

17/11/1976

GVTH

THSP

B

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

312

Lâm Thị Chung

20/10/1961

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

8%

01/09/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

8%

01/09/2015

313

Nguyễn Ngọc Anh

20/02/1968

GVTH

B

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

314

Ngô Thị Thúy

05/03/1988

GVTH

THSP

A

15.114

2/12

2.06

15/02/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

15/02/2014

315

Đinh Văn Lênh

25/03/1975

GVTH

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

316

Trần Huy Hiệu

20/02/1976

GVTH

THSP

A

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

317

Đỗ Tấn Kỳ

09/09/1972

GVTH

15.114

4/12

2.46

01/05/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2.46

01/05/2015

Trường Tiểu học Sơn Hạ II

Hạng II

318

Đinh Thị Diệu Chi

25/11/1981

P. Hiệu trưởng

ĐH

B

B

15a.203

4/9

3.33

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

01/10/2014

319

Huỳnh Thị Hương

04/10/1962

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

9/9

4.98

01/01/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4.98

01/01/2015

320

Phạm Thị Thu Phúc

10/11/1983

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

2/9

2.67

01/04/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/04/2014

321

Nguyễn Thị Thu Thảo

07/09/1983

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

2/9

2.67

01/08/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/08/2013

Hạng III

322

Vũ Như Nghĩa

24/07/1970

Hiệu trưởng

ĐH

B

B

15a.204

6/10

3.65

01/07/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/07/2015

323

Thới Văn Lưu

18/04/1986

GVTH chính

ĐH

15a.204

1/10

2.10

01/08/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/08/2013

324

Ngô Thị Lan Anh

01/02/1977

GVTH chính

ĐH

B

B

15a.204

6/10

3.65

01/09/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/09/2013

325

Sơn Thị Trà Giang

14/02/1972

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/02/2014

326

Đinh Thị Mau

05/06/1973

GVTH chính

B

B

15a.204

5/10

3.34

01/03/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/03/2015

327

Dương Thị Thủy

02/02/1972

GVTH chính

B

B

15a.204

4/10

3.03

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/02/2014

328

Nguyễn Thị Hóa

10/10/1977

GVTH chính

B

B

15a.204

4/10

3.03

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/02/2014

329

Võ Thị Lạc

13/06/1977

GVTH chính

15a.204

6/10

3.65

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/11/2013

330

Đinh Thị Thảo

10/04/1971

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/02/2014

331

Đinh Thị Hương

15/05/1973

GVTH chính

15a.204

5/10

3.34

01/09/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/09/2015

332

Hồ Văn Thành

20/07/1978

GVTH chính

15a.204

6/10

3.65

01/04/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/04/2015

333

Tạ Thanh Hà

01/01/1969

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/02/2014

Hạng IV

334

Lê Thị Minh Cảnh

02/06/1984

GVTH

ĐH

15.114

4/12

2.46

15/07/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2.46

15/07/2015

335

Nguyễn Thị Tuyết Hoa

01/08/1972

GVTH

THSP

15.114

11/12

3.86

01/12/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

11/12

3.86

01/12/2015

336

Trần Tây

25/05/1969

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

5%

01/09/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5%

01/09/2015

337

Phạm Thị Phú Phúc

01/11/1987

GVTH

THSP

B

B

15.114

4/12

2.46

03/03/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2.46

03/03/2014

338

Trần Thị Thanh Hương

15/10/1965

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

6%

01/09/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

6%

01/09/2015

339

Đinh Văn Rìa

08/05/1963

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

9%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

9%

01/01/2015

340

Trần Đình Kiều

09/08/1969

GVTH

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

341

Đinh Thị Trà Giang

24/02/1982

GVTH

THSP

15.114

4/12

2.46

19/07/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2.46

19/07/2015

342

Đinh Hồng Nhé

02/04/1974

GVTH

THSP

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

343

Nguyễn Thị Hồng Hoa

03/09/1984

GVTH

THSP

15.114

2/12

2.06

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/02/2015

Trường Tiểu học Sơn Thành

Hạng II

344

Trần Thị Thu Hà

12/12/1972

Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.203

7/9

4.32

01/04/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/04/2014

345

Nguyễn Thị Pô Ly

11/05/1981

P. Hiệu trưởng

ĐH

B

A

15a.203

4/9

3.33

01/08/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

01/08/2015

346

Huỳnh Thị Xuân Loan

04/02/1976

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

3/9

3.00

01/07/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

01/07/2013

347

Đinh Văn Miêu

27/07/1978

GVTH cao cấp

ĐH

A

15a.203

2/9

2.67

31/10/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

31/10/2013

348

Lâm Thị Thanh Huệ

02/10/1982

GVTH cao cấp

ĐH

B

A

15a.203

2/9

2.67

01/11/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

01/11/2013

349

Bùi Trung Vương

12/9/1980

GVTH cao cấp

ĐH

B

15a.203

5/10

3.66

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/10

3.66

01/12/2014

350

Trương Thị Thùy

01/10/1976

GVTH cao cấp

ĐH

B

15a.203

6/9

3.99

01/12/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/12/2014

Hạng III

351

Nguyễn Thị Thu Thảo

25/3/1983

GVTH chính

ĐH

15a.204

3/10

2.72

02/05/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

3/10

2.72

02/05/2015

352

Bùi Trung Kiên

12/12/1978

GVTH chính

ĐH

15a.204

5/10

3.34

01/09/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/09/2015

353

Phạm Thị Thanh Tâm

22/4/1964

GVTH chính

15a.204

10/10

4.89

5%

01/09/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

10/10

4.89

5%

01/09/2015

354

Kim Thị Xuân Hường

10/06/1968

GVTH chính

15a.204

7/10

3.96

01/03/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/03/2015

355

Phan Thị Yến

04/02/1980

GVTH chính

15a.204

6/10

3.65

01/10/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/10/2015

356

Đinh Thị Nhút

15/05/1971

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

01/08/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/08/2013

357

Nguyễn Thị Lý

09/10/1970

GVTH chính

B

A

15a.204

8/10

4.27

01/08/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/08/2013

358

Đinh Thị Đú

01/12/1990

GVTH chính

B

15a.204

1/10

2.10

01/08/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

01/08/2013

359

Hoàng Ngọc Anh Tài

15/10/1980

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

4/10

3.03

07/02/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

07/02/2015

360

Phạm Thị Hương

10/10/1968

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

01/08/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/08/2013

Hạng IV

361

Nguyễn Thị Thuỷ

02/06/1979

GVTH

ĐH

15.114

7/12

3.06

01/07/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/07/2014

362

Đặng Thị Bích Thảo

18/6/1978

GVTH

ĐH

B

B

15.114

9/12

3.46

01/03/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3.46

01/03/2015

363

Hồ Thị Lệ Thủy

09/09/1974

GVTH

ĐH

15.114

7/12

3.06

01/07/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/07/2014

364

Trịnh Thị Tư

20/09/1973

GVTH

ĐH

B

B

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

365

Đinh Thị Minh Lan

20/10/1973

GVTH

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

366

Võ Thị Kim Anh

15/4/1971

GVTH

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

367

Trương Thị Bích Thảo

21/12/1977

GVTH

A

B

15.114

6/12

2.86

01/01/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

6/12

2.86

01/01/2014

368

Nguyễn Văn Phong

16/8/1968

GVTH

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

369

Lê Thị Bé

24/09/1970

GVTH

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

370

Trần Thị Trà

27/08/1967

GVTH

15.114

12/12

4.06

6%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

6%

01/10/2015

371

Võ Thị Thúy An

06/08/1975

GVTH

THSP

15.114

9/12

3.46

01/06/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3.46

01/06/2015

372

Đinh Thị Chuốc

07/09/1988

GVTH

THSP

15.114

2/12

2.06

15/02/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

15/02/2014

373

Vương Thị Thể Chi

24/4/1961

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

5%

01/03/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

5%

01/03/2015

374

Đinh Văn Ráo (A)

12/12/1963

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

6%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

6%

01/10/2015

375

Đinh Tấn Lễ

08/02/1964

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

6%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

6%

01/10/2015

376

Võ Thị Hương Nguyên

15/11/1988

GVTH

THSP

B

A

15.114

3/12

2.26

01/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/10/2014

377

Trương Thị Kim Loan

08/10/1984

GVTH

THSP

15.114

3/12

2.26

01/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/10/2014

378

Đỗ Thị Mỹ Hiền

16/12/1989

GVTH

THSP

15.114

3/12

2.26

01/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/10/2014

379

Võ Ngọc Hiếu

17/06/1986

GVTH

THSP

A

15.114

2/12

2.06

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/02/2015

380

Lê Thị Ngọc Hải

4/6/1987

GVTH

THSP

B

A

15.114

3/12

2.26

01/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/10/2014

381

Đinh Văn Ráo (B)

19/5/1967

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

01/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

01/10/2014

Trường Tiu học Sơn Giang

Hạng II

382

Nguyễn Thạch

02/02/1958

Hiệu trưởng

ĐH

15a.203

9/9

4.98

6%

01/08/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

9/9

4.98

6%

01/08/2015

383

Nguyễn Quốc Bảo

25/08/1985

P. Hiệu trưởng

ĐH

A

B

15a.203

3/9

3.00

15/02/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

15/02/2015

384

Võ Thị Kim Phấn

22/12/1976

P. Hiệu trưởng

ĐH

15a.203

6/9

3.99

01/07/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

01/07/2013

385

Hồ Hữu Dũng

10/02/1969

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

7/9

4.32

01/09/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

7/9

4.32

01/09/2013

386

Tạ Thị Hoan

13/02/1967

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

8/9

4.65

01/08/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/08/2014

387

Lê Thị Trúc

08/05/1978

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

5/9

3.66

01/08/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

01/08/2013

Hạng III

388

Nguyễn Cường

23/03/1975

GVTH chính

ĐH

15a.204

2/10

2.41

01/04/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

01/04/2014

389

Bùi Thị Hường

11/02/1967

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/02/2014

390

Vương Thị Hồng Lan

10/10/1967

GVTH chính

15a.204

6/10

3.65

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/11/2013

391

Phạm Thị Lờ

12/03/1974

GVTH chính

ĐH

15a.204

4/10

3.03

01/08/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/08/2013

392

Hồ Xuân Mỹ

10/05/1973

GVTH chính

15a.204

6/10

3.65

01/06/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/06/2014

393

Đinh Văn Thẻ

16/03/1987

GVTH chính

ĐH

B

B

15a.204

2/10

2.41

01/04/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

01/04/2014

394

Nguyễn Thị Minh Thư

01/06/1979

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/02/2014

395

Lê Thị Thu Trầm

11/10/1972

GVTH chính

ĐH

15a.204

6/10

3.65

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/02/2014

396

Bùi Thị Thu Hồng

15/11/1975

GVTH chính

15a.204

6/10

3.65

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/02/2014

397

Nguyễn Thị Thủy

18/09/1973

GVTH chính

15a.204

5/10

3.34

01/09/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/09/2015

398

Dương Thị Thanh

20/08/1992

GVTH chính

15a.204

1/10

2.10

10/02/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

10/02/2015

399

Trần Văn Phúc

20/08/1978

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/01/2014

Hạng IV

400

Phạm Thị Thùy Linh

06/03/1981

GVTH

T.Cấp

15.114

4/12

2.46

16/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2.46

16/01/2015

401

Đinh Thị Tố Nga

26/02/1969

GVTH

ĐH

B

B

15.114

10/12

3.66

01/08/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

10/12

3.66

01/08/2015

402

Đinh Văn Nhủ

02/02/1961

GVTH

T.Cấp

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

403

Trần Thị Mai Thùy

30/06/1987

GVTH

T.Cấp

15.114

3/12

2.26

01/10/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

3/12

2.26

01/10/2014

404

Phạm Thị Tịnh

11/10/1969

GVTH

15.114

10/12

3.66

01/11/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

10/12

3.66

01/11/2014

405

Võ Thị Thu Sương

22/12/1975

GVTH

T.Cấp

15.114

9/12

3.46

01/06/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3.46

01/06/2015

406

Nguyễn Thị Hồng Vân

29/02/1965

GVTH

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

407

Hồ Xuân Nhật

27/06/1990

GVTH

15.114

2/12

2.06

15/02/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

15/02/2014

408

Phan Thị Như Quỳnh

20/12/1989

GVTH

T.Cấp

15.114

2/12

2.06

15/02/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

15/02/2014

409

Trần Thị Bích Liên

12/04/1989

GVTH

T.Cấp

B

B

15.114

2/12

2.06

15/02/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

15/02/2014

410

Đinh Thị Thu

08/08/1983

GVTH

T.Cấp

15.114

2/12

2.06

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/02/2015

411

Đặng Trường Chinh

29/04/1986

GVTH

T.Cấp

15.114

2/12

2.06

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/02/2015

412

Nguyễn Thành Tứ

12/04/1991

GVTH

T.Cấp

B

B

15.114

2/12

2.06

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/02/2015

413

Phạm Thị Thu Thuyền

01/11/1974

GVTH

T.Cấp

15.114

9/12

3.46

01/06/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3.46

01/06/2015

414

Võ Thị Hồng Bích

06/10/1977

GVTH

ĐH

B

B

15.114

9/12

3.46

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

9/12

3.46

01/01/2015

415

Huỳnh Tấn Sơn

10/10/1967

GVTH

15.114

12/12

4.06

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

01/10/2015

Trường Tiu học Sơn Cao

Hạng II

416

Đỗ Thị Thanh Nhã

24/9/1976

P. Hiệu trưởng

ĐH

B

15a.203

6/9

3.99

1/9/2013

GVTH hạng II

V.07.03.07

6/9

3.99

1/9/2013

417

Nguyễn Đức Vinh

12/04/1976

GVTH cao cấp

ĐH

B

B

15a.203

3/9

3.00

1/1/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

3/9

3.00

1/1/2014

418

Đinh Văn Thịnh

07/06/1985

GVTH cao cấp

ĐH

A

A

15a.203

2/9

2.67

1/1/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

2/9

2.67

1/1/2014

Hạng III

419

Phạm Ngọc An

08/02/1973

GVTH chính

A

15a.204

4/10

3.03

1/2/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

1/2/2014

420

Nguyễn Đức Nguyên

10/03/1990

GVTH chính

ĐH

B

B

15a.204

1/10

2.10

1/8/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

1/8/2013

421

Nguyễn Dũng

29/11/1973

GVTH chính

ĐH

A

A

15a.204

6/10

3.65

1/7/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

1/7/2013

422

Nguyễn Thị Hà Vy

01/11/1990

GVTH chính

ĐH

B

B

15a.204

1/10

2.10

1/8/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

1/10

2.10

1/8/2013

423

Nguyễn Thị Tuyết Minh

15/10/1979

GVTH chính

ĐH

B

B

15a.204

5/10

3.34

1/3/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

1/3/2015

Hạng IV

424

Đinh Thị Thân

10/09/1978

GVTH

ĐH

15.114

7/12

3.06

1/1/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

1/1/2015

425

Nguyễn Văn Thương

29/9/1990

GVTH

B

B

15.114

2/12

2.06

10/2/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

10/2/2014

426

Nguyễn Thị Phượng

02/01/1968

GVTH

15.114

12/12

4.06

6%

1/9/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

6%

1/9/2015

427

Nguyễn Thị Thúy Kiều

24/1/1989

GVTH

THSP

B

B

15.114

2/12

2.06

10/2/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

10/2/2014

428

Nguyễn Thị Thanh

21/1/1988

GVTH

THSP

A

15.114

2/12

2.06

10/2/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

10/2/2014

429

Đinh Thị Nú

17/4/1989

GVTH

THSP

B

B

15.114

2/12

2.06

1/2/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

1/2/2015

430

Hạ Thị Huyền

16/8/1988

GVTH

THSP

B

15.114

2/12

2.06

10/2/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

10/2/2014

431

Phạm Thái Sơn

13/9/1961

GVTH

THSP

15.114

12/12

4.06

14%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

14%

01/01/2015

432

Đinh Văn Trờ

14/33/1961

P.H.T

THSP

15.114

12/12

4.06

14%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

14%

01/01/2015

433

Lâm Tấn Đức

02/01/1961

Hiệu trưởng

THSP

15.114

12/12

4.06

10%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

10%

01/01/2015

434

Đinh Nếu

01/10/1986

GVTH

THSP

A

15.114

2/12

2.06

10/2/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

10/2/2014

435

Đinh Thị Qui

05/10/1989

GVTH

THSP

B

B

15.114

2/12

2.06

10/2/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

10/2/2014

436

Tôn Long Hoàng

20/6/1973

GVTH

THSP

15.114

7/12

3.06

1/1/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

1/1/2015

437

Trần Nhật Tân

17/5/1987

GVTH

THSP

15.114

2/12

2.06

1/2/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

1/2/2015

438

Đinh Thị Trang

10/06/1991

GVTH

THSP

B

B

15.114

2/12

2.06

1/2/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

1/2/2015

439

Đinh Thị Tiến

20/2/1990

GVTH

THSP

B

B

15.114

2/12

2.06

10/2/2014

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

10/2/2014

440

Lê Văn Bình

10/11/1973

GVTH

THSP

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

441

Trần Thị Kim Huệ

20/8/1990

GVTH

THSP

B

B

15.114

2/12

2.06

1/2/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

1/2/2015

442

Đinh Réo

12/06/1965

GVTH

THSP

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

Trưng Tiểu học và THCS Sơn Trung

Hạng II

443

Đỗ Thị Hương

06/02/1965

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

8/9

4.65

01/10/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/10/2014

444

Nguyễn Thị Lâm Thủy

20/01/1970

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

8/9

4.65

01/09/2015

GVTH hạng II

V.07.03.07

8/9

4.65

01/09/2015

445

Phạm Thị Hoa Lệ

21/08/1974

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

4/9

3.33

01/08/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

4/9

3.33

01/08/2014

446

Đàm T.Thanh Nga

28/28/1978

GVTH cao cấp

ĐH

15a.203

5/10

3.66

01/03/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/10

3.66

01/03/2014

Hạng III

447

Bùi Thị Thu Hồng

05/11/1969

P. Hiệu trưởng

ĐH

15a.204

9/10

4.58

01/11/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/11/2015

448

Phạm Thị Ngọc Giang

20/03/1977

GVTH chính

15a.204

4/10

3.03

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/02/2014

449

Lâm Thị Nguyên

28/10/1969

GVTH chính

15a.204

8/10

4.27

01/09/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/09/2013

450

Trần Thị Trình

20/09/1972

GVTH chính

ĐH

15a.204

7/10

3.96

01/10/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

7/10

3.96

01/10/2013

451

Phạm Thị Thuý

06/12/1962

GVTH chính

15a.204

9/10

4.58

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

9/10

4.58

01/02/2014

452

Nguyễn Văn Hoàng

06/01/1969

GVTH chính

15a.204

6/10

3.65

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/11/2013

453

Trần Minh Ban

10/10/1960

GVTH chính

15a.204

6/10

3.65

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/02/2014

454

Hồ Hữu Sơn

02/09/1965

GVTH chính

15a.204

6/10

3.65

01/11/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/11/2013

455

Đinh Thị Xuân

25/06/1978

GVTH chính

ĐH

15a.204

4/10

3.03

01/08/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

4/10

3.03

01/08/2013

456

Nguyễn Thị Huân

20/10/1968

GVTH chính

15a.204

8/10

4.27

01/09/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

8/10

4.27

01/09/2013

457

Phạm Thị Thu

06/11/1980

GVTH chính

15a.204

5/10

3.34

01/01/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

01/01/2014

458

Trần Thị Ngọc Ánh

12/08/1989

GVTH chính

ĐH

15a.204

2/10

2.41

15/08/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

2/10

2.41

15/08/2015

459

Lương Nữ Trường Vũ

19/4/1977

GVTH chính

ĐH

15a.204

5/10

3.34

1/12/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

1/12/2014

460

Võ Thị Bé

22/06/1966

GVTH chính

15a.204

6/10

3.65

01/02/2014

GVTH hạng III

V.07.03.08

6/10

3.65

01/02/2014

Hạng IV

461

Đồng Thị Kim Anh

09/10/1963

GVTH

T.Cấp

15.114

12/12

4.06

8%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

8%

01/10/2015

462

Cao Thị Loan

06/03/1973

GVTH

15.114

7/12

3.06

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

7/12

3.06

01/01/2015

463

Trần Đình Thanh

04/04/1964

GVTH

T.Cấp

15.114

12/12

4.06

8%

01/01/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

8%

01/01/2015

464

Phạm Thị Hương

08/11/1961

GVTH

15.114

12/12

4.06

6%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

6%

01/10/2015

465

Ưng Thị Tường Vi

20/07/1988

GVTH

T.cấp

15.114

2/12

2.06

01/02/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

2/12

2.06

01/02/2015

466

Trần Thị Kim Phượng

01/12/1987

GVTH

ĐH

15.114

4/12

2.46

19/07/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

4/12

2.46

19/07/2015

467

Đinh Xuân Tréo

01/02/1963

GVTH

T.Cấp

15.115

12/12

4.06

6%

01/10/2015

GVTH hạng IV

V.07.03.09

12/12

4.06

6%

01/10/2015

Phòng GD&ĐT huyện Sơn Hà

Hạng II

468

Trần Hữu Đức

20/10/1976

Chuyên viên

ĐH

15a.203

5/9

3.66

01/09/2014

GVTH hạng II

V.07.03.07

5/9

3.66

01/09/2014

Hạng III

469

Lê Văn Nghĩa

27/4/1978

Chuyên viên

ĐH

B

B

15a.204

5/10

3.34

09/01/2013

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

09/01/2013

470

Nguyễn Thị An Khương

24/8/1973

Chuyên viên

ĐH

B

B

15a.204

5/10

3.34

09/01/2015

GVTH hạng III

V.07.03.08

5/10

3.34

09/01/2015

III

CHỨC DANH NGH NGHIỆP GIÁO VIÊN TRUNG HỌC CƠ SỞ

Trường Tiểu học và THCS Nước Nia

Hạng II

1

Huỳnh Nguyên Huy

02/05/1981

P.Hiệu trưởng

ĐH

B

15a.201

4/9

3.33

01/03/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/03/2014

2

Vy Thị Dung

25/08/1984

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

2/9

2.67

19/01/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

19/01/2013

Hạng III

3

Huỳnh Thị Tố Nga

02/03/1979

GVTHCS

ĐH

15a.202

5/10

3.34

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/10/2015

4

Nguyễn Lam Sơn

21/01/1973

GVTHCS

15a.202

6/10

3.65

01/09/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/09/2014

5

Đinh Thị Hà

10/01/1979

GVTHCS

15a.202

5/10

3.34

01/06/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/06/2014

6

Đinh Văn Trảy

09/12/1987

GVTHCS

15a.202

2/10

2.41

16/08/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

16/08/2014

7

Hà Quang Lâm

16/08/1977

GVTHCS

ĐH

15a.202

6/10

3.65

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/10/2015

8

Nguyễn Thị Thanh Huyền

27/12/1990

GVTHCS

15a.202

1/10

2.10

01/08/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/08/2013

9

Phạm Thị Hạnh

15/05/1983

GVTHCS

15a.202

3/10

2.72

01/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

01/01/2015

Trường Tiểu học và THCS Sơn Hải

Hạng II

10

Nguyễn Hồng Phúc

10/06/1987

GVTHCS chính

ĐH

B

A

15a.201

2/9

2.67

16/12/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

16/12/2014

Hạng III

11

Trần Hoài Nghĩa

07/11/1986

GVTHCS

ĐH

B

15a.202

2/10

2.41

15/1/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

15/1/2013

12

Nguyễn Tấn Lịch

02/05/1981

GVTHCS

ĐH

15a.202

4/10

3.03

1/12/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

1/12/2013

13

Ngô Thị Việt Hà

12/11/1978

P.Hiệu trưởng

ĐH

A

B

15a.202

6/10

3.65

1/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

1/10/2015

14

Nguyễn Thành Nhân

18/3/1987

GVTHCS

ĐH

A

B

15a.202

1/10

2.10

1/8/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

1/8/2013

15

Nguyễn Minh Tùng

10/02/1976

GVTHCS

ĐH

15a.202

5/10

3.34

1/11/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

1/11/2013

16

Nguyễn Thị Bé

26/11/1980

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

5/10

3.34

1/11/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

1/11/2013

17

Phạm Thanh Sơn

20/4/1984

GVTHCS

ĐH

15a.202

3/10

2.72

1/1/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

1/1/2015

18

Lê Thị Từ Lâm

23/6/1992

GVTHCS

B

B

15a.202

1/10

2.10

10/2/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

10/2/2015

19

Đinh Tri

17/5/1975

GVTHCS

15a.202

6/10

3.65

1/9/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

1/9/2014

20

Bùi Thị Thúy Vân

16/5/1981

GVTHCS

15a.202

5/10

3.34

1/11/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

1/11/2014

21

Nguyễn Văn Quang

02/04/1980

GVTHCS

15a.202

4/10

3.03

1/9/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

1/9/2014

22

Đinh Thị Giang

05/04/1987

GVTHCS

15a.202

2/10

2.41

9/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

9/8/2014

Trường Tiểu học và THCS Sơn Nham

Hạng III

23

Mai Hồng Hà

12/12/1979

Hiệu trưởng

ĐH

B

A

15a.202

5/10

3.34

23/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

23/01/2015

24

Lê Văn Duy

20/11/1977

P.Hiệu trưởng

ĐH

C

B

15a.202

6/10

3.65

01/4/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/4/2015

25

Nguyễn Văn Hùng

28/06/1966

GVTHCS

B

15a.202

6/10

3.65

09/01/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

09/01/2014

26

Huỳnh T. Phương Thúy

26/06/1984

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

4/10

3.03

07/11/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

07/11/2015

27

Đinh Thị Lệ Thu

11/11/1982

GVTHCS

B

B

15a.202

4/10

3.03

07/11/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

07/11/2015

28

Bạch Thị Minh Hậu

02/11/1980

GVTHCS

ĐH

15a.202

2/10

2.41

15/01/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

15/01/2013

29

Đặng Ngọc Trí

19/05/1985

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

4/10

3.03

07/11/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

07/11/2015

30

Đỗ Thị Chiêu

16/02/1984

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

4/10

3.03

01/08/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/08/2015

31

Nguyễn Thị Trang

05/09/1990

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

1/10

2.10

01/08/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/08/2013

32

Phạm Công Tính

28/07/1988

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

1/10

2.10

01/08/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/08/2013

33

Đinh Thị Khăng

16/05/1983

GVTHCS

15a.202

2/10

2.41

09/08/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

09/08/2014

34

Chế Hoài Phương

04/02/1984

GVTHCS

15a.202

1/10

2.10

01/08/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/08/2013

35

Nguyễn Thị Phương

09/10/1984

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

2/10

2.41

15/08/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

15/08/2015

36

Trần Thanh Thế

02/02/1980

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

4/10

3.03

01/12/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/12/2013

Trường Tiểu học và THCS Sơn Trung

Hạng II

37

Nguyễn Thị Hảo

21/06/1977

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

6/9

3.99

01/10/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/10/2015

38

Nguyễn Thị Yên

04/08/1982

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

4/9

3.33

01/08/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/08/2015

39

Trần Thị Thảo

09/09/1983

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

4/9

3.33

01/12/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/12/2013

40

Đinh Văn Nho

08/08/1984

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

2/9

2.67

09/08/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

09/08/2014

41

Phạm Thị Mai

10/02/1981

GVTHCS chính

ĐH

15a.202

2/9

2.67

09/08/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

09/08/2014

Hạng III

42

Phùng Ngọc Tấn

16/12/1971

Hiệu trưởng

ĐH

15a.202

6/10

3.65

01/03/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/03/2014

43

Đinh Thị Mỹ Lạc

10/10/1980

P. Hiệu trưởng

ĐH

15a.202

5/10

3.34

01/11/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/11/2013

44

Phạm Ngọc Tuyên

31/10/1985

GVTHCS

ĐH

15a.202

4/10

3.03

07/11/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

07/11/2015

45

Hồ T.Minh Thương

22/04/1984

GVTHCS

15a.202

4/10

3.03

07/11/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

07/11/2015

46

Đậu Văn Vinh

06/05/1965

GVTHCS

ĐH

15a.202

5/10

3.34

01/09/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/09/2013

47

Nguyễn Thị Hậu

29/09/1971

GVTHCS

15a.202

6/10

3.65

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/10/2015

48

Nguyễn T.Minh Hải

10/05/1983

GVTHCS

15a.202

4/10

3.03

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/10/2014

49

Trần Thái Vương

09/05/1986

GVTHCS

ĐH

15a.202

3/10

2.72

13/11/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

13/11/2015

50

Nguyễn Thị Hồng

06/06/1979

GVTHCS

15a.202

2/10

2.41

09/08/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

09/08/2014

51

Lê Ngọc Thạch

10/04/1988

GVTHCS

ĐH

15a.202

1/10

2.10

01/08/2012

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/08/2012

52

Trần Thị Kim Phúc

13/02/1989

GVTHCS

ĐH

15a.202

1/10

2.10

01/08/2012

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/08/2012

53

Võ Thị Thi

01/04/1992

GVTHCS

15a.202

1/10

2.10

10/02/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

10/02/2014

Trường Trung học cơ s Di Lăng

Hạng II

54

Nguyễn Văn Thành

30/12/1974

Hiệu trưởng

ĐH

B

15a.201

6/9

3.99

01/01/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/01/2013

55

Phan Xuân Hùng

22/11/1977

P.Hiệu trưởng

ĐH

ĐH

B

15a.201

6/9

3.99

01/10/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/10/2013

56

Võ Thị Hương Thảo

19/05/1984

GVTHCS chính

ĐH

B

B

15a.201

4/9

3.33

01/10/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/10/2014

57

Lê Nguyên Khoa

23/01/1983

GVTHCS chính

ĐH

B

ĐH

15a.201

2/9

2.67

15/08/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

15/08/2015

58

Trịnh Tuấn Anh

17/09/1970

GVTHCS chính

ĐH

B

15a.201

7/9

4.32

01/03/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/03/2015

59

Phan Thị Thu Hồng

28/04/1980

GVTHCS chính

ĐH

B

B

15a.201

5/9

3.66

01/11/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/11/2013

60

Lê Thị Thu Hà

08/04/1968

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

8/9

4.65

01/10/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/10/2013

61

Trần Như Hương

27/03/1972

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

5/9

3.66

01/02/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/02/2014

62

Phan Thị Thu Hương

26/11/1987

GVTHCS chính

ĐH

ĐH

B

15a.201

2/9

2.67

16/08/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

16/08/2014

63

Đinh Thị Sa Ly

15/08/1986

GVTHCS chính

ĐH

B

A

15a.201

1/9

2.34

01/08/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

1/9

2.34

01/08/2013

64

Cao Văn Lê

01/01/1971

GVTHCS chính

ĐH

ĐH

15a.201

5/9

3.66

23/01/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

23/01/2015

65

Nguyễn Thị Tính

26/08/1991

GVTHCS chính

ĐH

B

B

15a.201

1/9

2.34

05/05/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

1/9

2.34

05/05/2015

Hạng III

66

Bùi Thanh Quang

10/05/1979

P.Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.202

4/10

3.03

01/12/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/12/2013

67

Phạm Thành Thắng

06/08/1980

GVTHCS

ĐH

15a.202

5/10

3.34

01/12/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/12/2014

68

Trần Thị Thu Hằng

10/10/1988

GVTHCS

TS

B

15a.202

2/10

2.41

16/08/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

16/08/2014

69

Nguyễn Thị Thu

14/03/1981

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

5/10

3.34

26/03/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

26/03/2015

70

Huỳnh Thị Tường Vy

01/09/1986

GVTHCS

B

15a.202

2/10

2.41

16/08/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

16/08/2014

71

Huỳnh Ngọc Phát

30/11/1989

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

2/10

2.41

15/08/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

15/08/2015

72

Trần Ngọc Quang

10/09/1979

GVTHCS

15a.202

5/10

3.34

01/11/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/11/2013

73

Phan Thị Bích Liên

08/02/1980

GVTHCS

ĐH

B

15a.202

5/10

3.34

01/12/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/12/2013

74

Lê Hồng Phong

10/06/1980

GVTHCS

ĐH

B

15a.202

5/10

3.34

01/11/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/11/2014

75

Ngô Thị Ánh Ly

30/12/1984

GVTHCS

15a.202

2/10

2.41

19/01/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

19/01/2013

76

Trương Thị Bốn

12/09/1979

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

6/10

3.65

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/10/2015

77

Trần Thị Vĩnh Uyên

20/02/1980

GVTHCS

ĐH

15a.202

5/10

3.34

01/12/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/12/2013

78

Phạm Thị Thu Hà

10/06/1980

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

5/10

3.34

01/09/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/09/2013

79

Nguyễn Thị Thúy Liễu

10/08/1982

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

4/10

3.03

07/11/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

07/11/2015

80

Từ Thị Thanh Thúy

01/02/1983

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

4/10

3.03

01/04/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/04/2014

81

Nguyễn Thị Bích Sâm

10/01/1971

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

7/10

3.96

01/09/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/09/2015

82

Lê Thị Thúy Ngân

15/12/1972

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

6/10

3.65

01/09/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/09/2015

83

Nguyễn Văn Hùng

22/11/1980

GVTHCS

15a.202

4/10

3.03

15/11/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

15/11/2013

84

Trần Thị Kiều Tâm

27/07/1987

GVTHCS

ĐH

15a.202

2/10

2.41

16/08/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

16/08/2014

85

Lê Thị Thu Hiền

14/09/1983

GVTHCS

ĐH

B

KTV

15a.202

2/10

2.41

01/02/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

01/02/2013

Trường Trung học cơ sở Sơn Bao

Hạng II

86

Trần Văn Hải

15/08/1964

Hiệu trưởng

ĐH

B

B

15a.201

9/9

4.98

7%

01/03/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

7%

01/03/2015

81

Phạm Thị Hồng

09/03/1981

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

5/9

3.66

26/09/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

26/09/2015

88

Nguyễn Sĩ

01/01/1982

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

3/9

3.00

19/7/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3.00

19/7/2015

89

Lê Thị Li Na

04/04/1983

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

2/9

2.67

09/08/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

09/08/2014

90

Nguyễn Minh Thiện

18/12/1987

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

1/9

2.34

01/8/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

1/9

2.34

01/8/2013

Hạng III

91

Tề Ngọc Quang

20/12/1984

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

4/10

3.03

01/08/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/08/2015

92

Lê Thị Hạnh

01/01/1986

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

3/10

2.72

01/07/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

01/07/2014

93

Đinh Thị Hằng

04/12/1987

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

2/10

2.41

15/12/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

15/12/2015

94

Từ Thanh Đủ

10/10/1979

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

6/10

3.65

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/10/2015

95

Trần Anh Tâm

29/10/1975

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

6/10

3.65

01/03/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/03/2015

96

Nguyễn Sỹ Hòa

26/05/1978

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

4/10

3.03

11/02/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

11/02/2013

97

Đinh Thị Minh Nghiên

14/05/1977

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

5/10

3.34

01/09/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/09/2014

98

Bùi Thị Thúy Oanh

18/08/1986

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

3/10

2.72

01/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

01/01/2015

99

Bùi Thị Phúc

07/05/1981

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

2/10

2.41

16/02/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

16/02/2015

100

Đinh Thị Hạnh

26/03/1973

P.Hiệu trưởng

A

15a.202

5/10

3.34

01/11/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/11/2013

101

Trần Hồng Phúc

23/05/1979

GVTHCS

A

15a.202

5/10

3.34

01/08/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/08/2014

102

Nguyễn Thị Hồng Vy

13/10/1990

GVTHCS

A

15a.202

1/10

2.10

01/8/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/8/2013

103

Nguyễn Thị Hồng Yến

09/09/1985

GVTHCS

A

15a.202

2/10

2.41

17/05/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

17/05/2013

104

Từ Phương Thảo

23/08/1978

GVTHCS

A

15a.202

6/10

3.65

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/10/2015

105

Nguyễn Thị Hậu

04/09/1982

GVTHCS

A

15a.202

1/10

2.10

10/2/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

10/2/2015

106

Đỗ Thị Ảnh

16/10/1990

GVTHCS

A

15a.202

1/10

2.10

10/2/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

10/2/2015

107

Lê Thị Vân

02/04/1992

GVTHCS

A

15a.202

1/10

2.10

10/02/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

10/02/2015

Trường Trung học cơ sở Sơn Cao

Hạng II

108

Trần Đức Lượng

21/11/1978

Hiệu trưởng

ĐH

A

B

15a.201

5/9

3.66

01/01/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/01/2014

109

Trần Quốc Việt

28/07/1978

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

5/9

3.66

01/01/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/01/2014

110

Nguyễn Thị Thành

04/08/1980

GVTHCS chính

ĐH

B

B

15a.201

2/9

2.67

19/1/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

19/1/2013

111

Đinh Xuân Thảo

12/11/1984

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

2/9

2.67

15/1/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

15/1/2013

Hạng III

112

Ngô Thanh Trà

01/08/1976

P.Hiệu trưởng

ĐH

B

15a.202

6/10

3.65

10/01/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

10/01/2013

113

Trương Quang Cảnh

01/08/1970

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

6/10

3.65

01/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/01/2015

114

Nguyễn Thị Phương

04/06/1983

GVTHCS

ĐH

B

KTV

15a.202

4/10

3.03

02/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

02/01/2015

115

Hồ Văn Chung

16/04/1983

GVTHCS

ĐH

A

B

15a.202

4/10

3.03

11/07/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

11/07/2015

116

Nguyễn Thị Út

01/01/1979

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

3/10

2.72

01/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

01/01/2015

117

Lê Văn Lại

10/10/1984

GVTHCS

ĐH

B

15a.202

3/10

2.72

01/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

01/01/2015

118

Nguyễn Thị Tín

20/06/1982

GVTHCS

ĐH

B

A

15a.202

2/10

2.41

19/1/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

19/1/2013

119

Bùi Tấn Vinh

09/05/1983

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

2/10

2.41

15/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

15/8/2014

120

Đinh Thị Soi

11/02/1985

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

2/10

2.41

15/12/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

15/12/2014

121

Lê Ngọc Sơn

26/06/1984

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

2/10

2.41

15/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

15/8/2014

122

Nguyễn Tấn Phương

20/10/1987

GVTHCS

ĐH

KTV

15a.202

2/10

2,41

15/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2,41

15/8/2014

123

Nguyễn Thị Trúc Ly

06/05/1990

GVTHCS

ĐH

C

B

15a.202

1/10

2.10

01/08/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/08/2013

124

Võ Thị Bích Thu

27/05/1991

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

1/10

2.10

10/2/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

10/2/2015

125

Đinh Văn Lợi

20/10/1978

GVTHCS

15a.202

5/10

3.34

10/01/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

10/01/2013

126

Đinh Trót

17/05/1980

GVTHCS

A

15a.202

2/10

2.41

15/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

15/8/2014

127

Đinh Thị The

03/02/1980

GVTHCS

B

15a.202

2/10

2.41

15/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

15/8/2014

128

Đinh Thị Lấp

29/09/1983

GVTHCS

15a.202

2/10

2.41

02/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

02/01/2015

129

Đinh Thị Phe

03/09/1986

GVTHCS

B

B

15a.202

2/10

2.41

14/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

14/8/2014

130

Trinh Thị Trang

16/07/1979

GVTHCS

A

15a.202

2/10

2.41

15/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

15/8/2014

131

Đinh Thị He

20/08/1985

GVTHCS

B

B

15a.202

2/10

2.41

15/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

15/8/2014

132

Đinh Hồng Sanh

16/08/1987

GVTHCS

B

B

15a.202

1/10

2.10

08/01/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

08/01/2013

133

Nguyễn Thị Vinh

08/02/1989

GVTHCS

B

B

15a.202

1/10

2.10

08/01/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

08/01/2013

Trường Trung học cơ sở Sơn Giang

Hạng II

134

Nguyễn T. Thanh Dung

28/07/1979

Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.201

5/9

3.66

01/01/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/01/2014

135

Huỳnh Thị Hoa

11/12/1967

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

8/9

4.65

01/08/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/08/2013

136

Nguyễn Tấn Thanh

20/06/1967

P.Hiệu trưởng

ĐH

B

15a.201

8/9

4.65

01/08/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/08/2013

137

Võ Đình Thanh

20/08/1981

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

5/9

3.66

26/09/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

26/09/2015

138

Lương Thị Ngân

10/10/1984

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

4/9

3.33

01/10/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/10/2014

Hạng III

139

Nguyễn Đăng Việt

11/11/1964

GVTHCS

ĐH

15a.202

10/10

4.89

01/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

01/01/2015

140

Nguyễn Phi Thành

20/04/1976

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

6/10

3.65

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/10/2014

141

Lê Thị Mỹ Hạnh

10/05/1981

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

5/10

3.34

01/12/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/12/2014

142

Nguyễn Thị Sỹ

20/10/1984

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

4/10

3.03

07/11/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

07/11/2015

143

Nguyễn Thị Lệ Thu

01/05/1980

GVTHCS

ĐH

15a.202

6/10

3.65

01/04/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/04/2015

144

Nguyễn Trường Hận

01/01/1982

GVTHCS

ĐH

15a.202

2/10

2.41

15/01/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

15/01/2013

145

Đinh Thị Trãi

02/12/1978

GVTHCS

ĐH

15a.202

5/10

3.34

01/11/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/11/2013

146

Nguyễn Tấn Duy

02/10/1983

GVTHCS

ĐH

15a.202

4/10

3.03

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/10/2014

147

Võ Thị Bích Hạnh

25/03/1980

GVTHCS

ĐH

15a.202

5/10

3.34

01/12/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/12/2014

148

Lâm Văn Lý

20/04/1980

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

4/10

3.03

01/12/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/12/2013

149

Huỳnh Tấn Tân

24/11/1971

GVTHCS

ĐH

B

15a.202

6/10

3.65

01/09/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/09/2014

150

Nguyễn Thị Như Quỳnh

10/10/1987

GVTHCS

ĐH

15a.202

2/10

2.41

10/08/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

10/08/2014

151

Nguyễn Tấn Triền

08/06/1990

GVTHCS

B

15a.202

1/10

2.10

10/02/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

10/02/2015

152

Vũ Thị Thúy Liễu

16/09/1991

GVTHCS

A

15a.202

1/10

2.10

10/02/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

10/02/2015

Trường Trung học cơ sở Sơn Linh

Hạng II

153

Lê Khanh

28/12/1965

Hiệu trưởng

ĐH

15a.201

9/9

4.98

01/07/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

01/07/2013

154

Phan Ánh

30/12/1967

P. Hiệu trưởng

ĐH

15a.201

8/9

4.65

01/10/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

8/9

4.65

01/10/2013

155

Trần Thế Tú

06/08/1981

P. Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.201

4/9

3.33

01/12/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/12/2013

156

Lê Bá Hoàng

13/03/1978

GVTHCS chính

ĐH

Pháp A

15a.201

5/9

3.66

01/09/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/09/2013

157

Đinh Thị Giang

22/05/1985

GVTHCS chính

ĐH

Trung

A

158.201

2/9

2.67

15/08/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

15/08/2015

Hạng III

158

Phạm Viết Hưng

12/12/1978

GVTHCS

ĐH

A

A

15a.202

5/10

3.34

01/11/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/11/2013

159

Nguyễn Hồng Sơn

02/05/1976

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

6/10

3.65

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/10/2015

160

Nguyễn Thanh Hải

25/10/1979

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

5/10

3.34

01/06/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/06/2014

161

Nguyễn T.Thu Nhung

02/07/1987

GVTHCS

ĐH

C

A

15a.202

2/10

2.41

09/08/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

09/08/2014

162

Nguyễn Thị Ái Vân

18/08/1983

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

4/10

3.03

01/02/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/02/2015

163

Đinh Thị Siết

16/02/1983

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

4/10

3.03

07/11/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

07/11/2015

164

Bùi Thị Cảnh

12/07/1989

GVTHCS

ĐH

15a.202

2/10

2.41

15/08/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

15/08/2015

165

Trương Thị Như Ý

16/02/1989

GVTHCS

ĐH

B

A

15a.202

1/10

2.10

01/08/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/08/2013

166

Nguyễn Thị Kim Lệ

15/04/1979

GVTHCS

B

B

15a.202

5/10

3.34

26/09/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

26/09/2015

167

Võ Quốc Thịnh

20/09/1982

GVTHCS

15a.202

3/10

2.12

01/04/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.12

01/04/2014

168

Phạm Hồng Quy

05/07/1980

GVTHCS

15a.202

4/10

3.03

01/03/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/03/2014

169

Huỳnh Tấn Thành

16/03/1989

GVTHCS

B

Giấy CN

15a.202

1/10

2.10

01/08/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/08/2013

170

Trương Quang Thanh

01/09/1986

GVTHCS

B

B

15a.202

2/10

2.41

15/08/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

15/08/2015

171

Võ Thị Thanh Tuyền

17/12/1990

GVTHCS

B

B

15a.202

1/10

2.10

01/08/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/08/2013

172

Nguyễn Thị Hường

25/04/1990

GVTHCS

B

A

15a.202

1/10

2.10

01/08/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/08/2013

173

Bùi Hữu Tín

25/03/1988

GVTHCS

B

15a.202

1/10

2.10

01/08/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/08/2013

174

Dương Vân Nga

06/06/1986

GVTHCS

15a.202

1/10

2.10

01/08/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/08/2013

175

Nguyễn Công Bài

14/04/1988

GVTHCS

B

15a.202

1/10

2.10

01/08/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/08/2013

Trường Trung học cơ sở Sơn Thành

Hạng II

176

Nguyễn Sinh

18/12/1959

Hiệu trưởng

ĐH

15a.201

9/9

4.98

9%

01/01/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

9%

01/01/2015

177

Nguyễn Đình Hà

12/9/1980

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

5/9

3.66

01/6/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/6/2014

178

Nguyễn Văn Sanh

12/01/1976

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

6/9

3.99

01/02/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/02/2014

179

Đặng Thị Kim Cúc

14/4/1988

GVTHCS chính

ĐH

B

A

15a.201

1/9

2.34

01/8/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

1/9

2.34

01/8/2013

180

Ngô Thị Tình

20/10/1991

GVTHCS chính

ĐH

B

15a.201

1/9

2.34

10/02/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

1/9

2.34

10/02/2015

181

Nguyễn Thị Phương Thảo

27/12/1989

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

1/9

2.34

24/01/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

1/9

2.34

24/01/2014

182

Nguyễn Thanh Thắm

20/10/1980

GVTHCS chính

ĐH

A

15a.201

4/9

3.33

26/9/2012

GV THCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

26/9/2012

Hạng III

183

Đoàn Bá Tam

01/01/1962

GVTHCS

15a.202

9/10

4.58

01/3/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

9/10

4.58

01/3/2014

184

Võ Thị Lan

10/10/1980

GVTHCS

ĐH

B

15a.202

5/10

3.34

01/11/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/11/2013

185

Nguyễn Thị Kim Cúc

25/12/1980

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

5/10

3.34

01/7/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/7/2013

186

Nguyễn Thị Thanh Hùng

12/5/1980

GVTHCS

ĐH

15a.202

5/10

3.34

01/11/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/11/2013

187

Lê Văn Thành

24/9/1975

GVTHCS

15a.202

6/10

3.65

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/10/2015

188

Phan Thị Thùy Trang

27/7/1980

GVTHCS

ĐH

15a.202

5/10

3.34

01/11/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/11/2013

189

Võ Thị Hoa

10/3/1979

GVTHCS

ĐH

B

15a.202

5/10

3.34

01/12/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/12/2014

190

Đinh Thị Trước

20/5/1977

GVTHCS

ĐH

15a.202

6/10

3.65

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/10/2015

191

Đinh Tria

07/7/1980

GVTHCS

15a.202

5/10

3.34

01/11/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/11/2013

192

Phạm Văn Đồng

12/4/1978

P.Hiệu trưởng

ĐH

B

B

15a.202

5/10

3.34

01/9/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/9/2013

193

Phạm Văn Mai

05/12/1981

GVTHCS

ĐH

15a.202

4/10

3.03

01/12/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/12/2013

194

Nguyễn Thị Ngọc

20/9/1979

GVTHCS

ĐH

15a.202

5/10

3.34

23/7/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

23/7/2014

195

Ngô Thị Thanh Tuyến

10/7/1982

GVTHCS

ĐH

15a.202

4/10

3.03

01/4/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/4/2014

196

Bạch Thị Âu Điệp

10/01/1980

GVTHCS

15a.202

5/10

3.34

26/3/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

26/3/2015

197

Đinh Văn Rác

20/01/1981

GVTHCS

15a.202

2/10

2.41

16/01/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

16/01/2013

198

Võ Thị Thu Hạ

09/8/1986

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

1/10

2.10

01/8/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/8/2013

199

Trần Thị Thu Hạnh

03/01/1990

GVTHCS

B

B

15a.202

1/10

2.10

01/8/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/8/2013

200

Bùi Trung Trực

27/7/1983

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

4/10

3.03

01/12/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/12/2013

201

Nguyễn Thị Thu Thủy

20/12/1981

GVTHCS

ĐH

15a.202

4/10

3.03

01/12/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/12/2013

202

Phan Văn Tùng

02/9/1981

GVTHCS

ĐH

B

15a.202

5/10

3.34

26/9/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

26/9/2015

Trường Trung học sở Sơn Thượng

Hạng II

203

Bùi Ngọc Cẩm Ly

30/09/1983

GVTHCS chính

ĐH

B

A

15a.201

2/9

2.67

16/12/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

16/12/2014

204

Trương Thị Yến

04/11/1986

GVTHCS chính

ĐH

B

15a.201

2/9

2.67

26/10/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

26/10/2013

205

Nguyễn Văn Thông

16/06/1957

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

9/9

4.98

12%

01/01/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

12%

01/01/2015

Hng III

206

Võ Duy Phúc

22/08/1980

GVTHCS

15a.202

5/10

3.34

23/07/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

23/07/2014

207

Nguyễn Thị Bình

11/03/1976

GVTHCS

15a.202

5/10

3.34

01/12/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/12/2013

208

Đinh Văn Vờ

05/03/1976

GVTHCS

15a.202

5/10

3.34

01/11/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/11/2013

209

Lê Thị Hồng Loan

30/07/1982

P.Hiệu trưởng

B

15a.202

4/10

3.03

01/12/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/12/2013

210

Võ Thị Bích Hạnh

15/10/1978

GVTHCS

B

B

15a.202

5/10

3.34

26/09/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

26/09/2015

211

Nguyễn Thị Thiện

22/05/1979

GVTHCS

B

15a.202

5/10

3.34

01/01/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/01/2014

212

Trần Thị Tố Loan

02/12/1985

GVTHCS

15a.202

3/10

2.72

01/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

01/01/2015

213

Lương Hữu Huynh

28/10/1985

GVTHCS

B

15a.202

2/10

2.41

16/08/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

16/08/2014

214

Đinh Thị Săm

18/05/1987

GVTHCS

B

A

15a.202

1/10

2.10

01/08/2012

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/08/2012

215

Lâm Ngọc Tình

01/01/1988

GVTHCS

B

A

15a.202

1/10

2.10

01/08/2012

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/08/2012

216

Trần Thị Thanh Dung

04/06/1985

GVTHCS

15a.202

3/10

2.72

01/12/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

01/12/2014

217

Trần Thị Lợi

03/10/1976

GVTHCS

15a.202

6/10

3.65

01/09/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/09/2014

218

Đinh Thị Hoàng Huy

30/01/1980

GVTHCS

B

B

15a.202

5/10

3.34

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/10/2014

219

Phan Tiến Dũng

05/01/1981

Hiệu trưởng

B

B

15a.202

4/10

3.03

15/11/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

15/11/2013

220

Nguyễn Thị Tuyết Mai

01/02/1964

GVTHCS

15a.202

10/10

4.89

5%

01/09/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

5%

01/09/2015

Trường Trung học cơ s Sơn Thủy

Hạng II

221

Tạ Đình Trường An

31/3/1979

Hiệu trưởng

ĐH

15a.201

6/9

3.99

10/01/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

10/01/2015

222

Trần Quốc Văn

25/5/1986

GVTHCS chính

ĐH

B

15a.201

2/9

2.67

19/8/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

19/8/2014

223

Bạch Thị Thu Nhi

5/6/1981

GVTHCS chính

ĐH

B

A

15a.201

2/9

2.67

19/8/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

19/8/2014

Hạng III

224

Nguyễn Phương Thúy

19/5/1985

P.Hiệu trưởng

ĐH

B

B

15a.202

4/10

3.03

05/07/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

05/07/2015

225

Phan Thị Hồng Liễu

2/3/1977

GVTHCS

ĐH

ĐH

A

15a.202

6/10

3.65

09/01/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

09/01/2014

226

Nguyễn Tấn Dũng

09/10/1969

GVTHCS

15a.202

5/10

3.34

09/01/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

09/01/2014

227

Trương Thị Thúy

15/7/1977

GVTHCS

15a.202

6/10

3.65

10/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

10/01/2015

228

Nguyễn Thị X. Sương

11/10/1982

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

5/10

3.34

20/9/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

20/9/2015

229

Nguyễn Duy Linh

17/6/1980

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

4/10

3.03

08/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

08/01/2015

230

Đinh Thị Long Phượng

19/10/1985

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

3/10

2.72

01/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

01/01/2015

231

Nguyễn Thị Mai

10/2/1982

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

4/10

3.03

08/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

08/01/2015

232

Đào Thanh Khuyên

12/3/1983

GVTHCS

ĐH

B

15a.202

4/10

3.03

11/07/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

11/07/2015

233

Lê Bá Dương

10/8/1980

GVTHCS

ĐH

A

A

15a.202

4/10

3.03

24/8/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

24/8/2015

234

Nguyễn Thị Thu Thủy

3/4/1987

GVTHCS

ĐH

B

15a.202

2/10

2.41

19/8/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

19/8/2014

235

Đinh Văn Chen

30/8/1983

GVTHCS

B

A

15a.202

2/10

2.41

15/8/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

15/8/2015

236

Nguyễn Thị Mỹ Dung

12/12/1987

GVTHCS

ĐH

B

15a.202

1/10

2.10

01/08/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/08/2013

237

Ao Thị Mến

9/5/1992

GVTHCS

B

B

15a.202

1/10

2.10

02/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

02/10/2015

238

Vũ Thị Vi

7/2/1991

GVTHCS

B

15a.202

1/10

2.10

08/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

08/10/2015

Trường Trung học cơ sở Sơn Hạ

Hạng II

239

Lê Mực

30/09/1961

Hiệu trưởng

ĐH

B

15a.201

9/9

4.98

18%

01/01/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

18%

01/01/2015

240

Tạ Ngọc Thái

02/01/1965

P.Hiệu trưởng

ĐH

15a.201

9/9

4.98

01/06/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

01/06/2014

241

Nguyễn Thị Sơn Hà

07/07/1978

P.Hiệu trưởng

ĐH

15a.201

6/9

3.99

01/03/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/03/2014

242

Lưu Khánh

20/03/1958

GVTHCS chính

ĐH

B

15a.201

9/9

4.98

8%

01/01/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

8%

01/01/2015

243

Phạm Đình Tuấn

15/12/1962

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

9/9

4.98

6%

01/09/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

6%

01/09/2015

244

Lê Thị Hoàng Chi

26/02/1964

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

7/9

4.32

01/01/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/01/2014

245

Nguyễn Thị Hồng Dũng

25/10/1965

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

7/9

4.32

01/02/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/02/2013

246

Nguyễn Thị Tịnh

22/11/1969

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

7/9

4.32

01/01/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

7/9

4.32

01/01/2014

247

Bùi Văn Hiếu

14/05/1977

GVTHCS chính

ĐH

A

B

15a.201

6/9

3.99

01/10/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/10/2015

248

Trần Thị Thu Hương

04/11/1978

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

6/9

3.99

01/12/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/12/2014

249

Phạm Thị Lê Na

22/08/1980

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

4/9

3.33

01/09/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/09/2014

250

Lê Quang Nam

17/09/1984

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

1/9

2.34

01/08/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

1/9

2.34

01/08/2013

251

Nguyễn Thị Hà Thanh

14/06/1985

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

3/9

3.00

13/05/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3.00

13/05/2015

Hạng III

252

Trương Thị Ngọc Anh

11/09/1983

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

4/10

3.03

07/05/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

07/05/2015

253

Trần Thị Phước

01/10/1979

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

6/10

3.65

01/04/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/04/2015

254

Lê Thị Thảo

10/06/1982

GVTHCS

15a.202

4/10

3.03

01/10/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/10/2014

255

Võ Thị Phương

30/04/1962

GVTHCS

15a.202

10/10

4.89

8%

01/09/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

10/10

4.89

8%

01/09/2015

256

Nguyễn Thị Hồng Duyên

15/09/1973

GVTHCS

ĐH

B

15a.202

6/10

3.65

01/09/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/09/2014

257

Đinh Văn Nốp

10/04/1975

GVTHCS

15a.202

5/10

3.34

01/09/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/09/2014

258

Phạm Văn Téo

30/06/1976

GVTHCS

15a.202

6/10

3.65

01/09/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/09/2014

259

Đinh Thị Minh Thu

08/10/1977

GVTHCS

ĐH

15a.202

6/10

3.65

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/10/2015

260

Võ Văn Phòng

14/11/1978

GVTHCS

ĐH

15a.202

5/10

3.34

01/06/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/06/2014

261

Đinh Hoài Phương

30/08/1978

GVTHCS

15a.202

6/10

3.65

01/09/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/09/2014

262

Phạm Thị Ngọc Hoa

06/05/1979

GVTHCS

15a.202

5/10

3.34

01/11/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/11/2013

263

Trần Thị Huệ

04/04/1979

GVTHCS

ĐH

15a.202

5/10

3.34

26/03/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

26/03/2015

264

Trần Văn Liễu

26/12/1979

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

5/10

3.34

01/03/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/03/2014

265

Trần Minh Sơn

10/09/1979

GVTHCS

ĐH

15a.202

5/10

3.34

01/07/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/07/2013

266

Nguyễn Thị Lý

10/05/1980

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

5/10

3.34

01/12/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/12/2014

267

Nguyễn Ngọc Phúc

04/11/1983

GVTHCS

ĐH

B

15a.202

3/10

2.72

05/11/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

05/11/2015

268

Đặng Văn Phú

18/05/1986

GVTHCS

ĐH

B

15a.202

2/10

2.41

12/08/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

12/08/2014

269

Đinh Văn Siêng

28/12/1986

GVTHCS

ĐH

15a.202

2/10

2.41

15/08/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

15/08/2015

270

Nguyễn Thị Minh Tín

18/11/1986

GVTHCS

ĐH

B

A

15a.202

2/10

2.41

19/01/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

19/01/2013

271

Nguyễn Thị Chiêu

10/02/1987

GVTHCS

15a.202

2/10

2.41

12/08/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

12/08/2014

272

Nguyễn Văn Tình

12/10/1988

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

1/10

2.10

01/08/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/08/2013

273

Nguyễn Thu Hiền

26/01/1990

GVTHCS

B

15a.202

1/10

2.10

01/08/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/08/2013

274

Nguyễn Thị Cẩm Tú

08/02/1990

GVTHCS

B

B

15a.202

1/10

2.10

01/08/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/08/2013

275

Nguyễn Thị Hồng Huế

22/05/1979

GVTHCS

15a.202

6/10

3.65

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/10/2015

276

Nguyễn Thị Thanh Hải

11/10/1992

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

1/10

2.10

24/01/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

24/01/2014

Trường Trung học cơ sở Sơn Nham

Hạng II

277

Nguyễn Hữu Mai

20/04/1965

Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.201

9/9

4.98

5%

01/01/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

5%

01/01/2015

278

Trần Văn Anh

21/06/1977

P.Hiệu trưởng

ĐH

A

15a.201

5/9

3.66

01/09/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/09/2013

279

Đặng Thị Bích Nhàn

20/06/1982

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

4/9

3.33

25/11/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

25/11/2013

280

Nguyễn Thị Ly

01/04/1979

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

6/9

3.99

01/10/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/10/2015

281

Đinh Truân

08/05/1982

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

4/9

3.33

01/10/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/10/2014

282

Phạm Thị Thu

20/10/1979

GVTHCS chính

ĐH

ĐH

A

15a.201

5/9

3.66

01/09/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/09/2014

283

Nguyễn Thị Định

22/09/1978

GVTHCS chính

ĐH

15a.201

4/9

3.33

01/08/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

4/9

3.33

01/08/2015

Hạng III

284

Mai Thị Lý

24/12/1979

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

6/10

3.65

01/10/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/10/2015

285

Phạm Văn Hiếu

02/10/1969

GVTHCS

ĐH

15a.202

7/10

3.96

01/08/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

7/10

3.96

01/08/2014

286

Phạm Thị Sâm

25/05/1976

GVTHCS

15a.202

6/10

3.65

01/09/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

6/10

3.65

01/09/2014

287

Nguyễn Vũ Nho

20/04/1981

GVTHCS

15a.202

5/10

3.34

26/09/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

26/09/2015

288

Huỳnh Thị Thanh Tuyến

10/01/1988

GVTHCS

ĐH

B

15a.202

2/10

2.41

14/08/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

14/08/2014

289

Đinh Thị Thu Soan

20/11/1985

GVTHCS

ĐH

15a.202

2/10

2.41

14/08/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

14/08/2014

290

Cao Ánh Dương

02/06/1978

GVTHCS

ĐH

15a.202

5/10

3.34

01/09/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/09/2013

291

Nguyễn Thanh Thảo

20/09/1977

GVTHCS

ĐH

A

15a.202

5/10

3.34

01/12/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/12/2013

292

Huỳnh Thị Nguyệt

03/07/1984

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

2/10

2.41

17/01/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

17/01/2013

Trường Trung học cơ sở Sơn Ba

Hạng II

293

Trần Duy Hùng

28/11/1977

Hiệu trưởng

ĐH

B1

B

15a.201

5/9

3.66

01/12/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/12/2014

294

Lê Thị Phụng

12/05/1985

GVTHCS chính

ĐH

B

15a.201

2/9

2.67

15/08/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

15/08/2015

295

Bùi Thị Kim Phượng

29/03/1983

GVTHCS chính

ĐH

B

KTV

15a.201

3/9

3.00

13/11/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

3/9

3.00

13/11/2014

296

Phạm Thị Thanh Nga

22/02/1983

GVTHCS chính

ĐH

B

B

15a.201

1/9

2.34

24/01/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

1/9

2.34

24/01/2014

Hạng III

297

Đặng Ngọc Việt

15/11/1979

P.Hiệu trưởng

ĐH

B

B

15a.202

5/10

3.34

01/12/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

5/10

3.34

01/12/2014

298

Lê Huy Quốc

05/08/1983

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

4/10

3.03

01/12/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

4/10

3.03

01/12/2013

299

Nguyễn Thị Mỹ Phương

10/08/1981

GVTHCS

B

15a.202

2/10

2.41

12/08/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

12/08/2014

300

Đinh Thị Mỹ Lạc

31/12/1987

GVTHCS

B

15a.202

2/10

2.41

10/08/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

10/08/2015

301

Ngô Thị Thu Nga

26/06/1989

GVTHCS

ĐH

B

KTV

15a.202

1/10

2.10

10/02/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

10/02/2015

302

Nguyễn Thị Vi Na

12/01/1985

GVTHCS

B

B

15a.202

1/10

2.10

10/02/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

10/02/2015

303

Nguyễn Văn Bảo

01/01/1979

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

2/10

2.41

12/08/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

12/08/2014

304

Đinh Văn Ưa

10/12/1988

GVTHCS

B

15a.202

1/10

2.10

01/08/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/08/2013

305

Đinh Văn Dậu

19/03/1981

GVTHCS

ĐH

B

B

15a.202

3/10

2.72

01/01/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

3/10

2.72

01/01/2015

306

Trịnh Đông Chơn

06/10/1986

GVTHCS

15a.202

1/10

2.10

01/08/2013

GV THCS hạng III

V.07.04.12

1/10

2.10

01/08/2013

307

Đào Thị Phượng

02/09/1985

GVTHCS

VP

15a.202

2/10

2.41

10/08/2015

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

10/08/2015

308

Đinh Văn Bua

16/09/1983

GVTHCS

B

B

15a.202

2/10

2.41

12/08/2014

GV THCS hạng III

V.07.04.12

2/10

2.41

12/08/2014

Phòng GD&ĐT huyện Sơn Hà

Hạng II

309

Nguyễn Hữu Liệu

15/10/1966

GVTHCS chính

ĐH

B

B

15a.201

9/9

4.98

7%

1/11/2015

GV THCS hạng II

V.07.04.11

9/9

4.98

7%

1/11/2015

310

Đặng Văn Thịnh

15/12/1979

GVTHCS chính

Thạc sĩ

B

B

15a.201

6/9

3.99

01/12/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/12/2014

311

Bùi Tấn An

12/2/1981

GVTHCS chính

ĐH

B

B

15a.201

2/9

2.67

19/8/2014

GV THCS hạng II

V.07.04.11

2/9

2.67

19/8/2014

Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên huyện Sơn Hà

Hạng II

312

Bùi Văn Năng

27/12/1973

P. Giám đốc

ĐH

B

B

15a.201

6/9

3.99

01/09/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

6/9

3.99

01/09/2013

313

Đoàn Quang Thắng

08/05/1966

Giáo vụ

ĐH

B

B

15a.201

5/9

3.66

01/09/2013

GV THCS hạng II

V.07.04.11

5/9

3.66

01/09/2013

Danh sách có 964 viên chức, trong đó:

* GV Mầm non 181 người;

* GV Tiểu học 470 người;

* GV Trung học cơ sở 313 người.

Tổng quan văn bản

Số ký hiệu995/QĐ-UBND
Ngày ban hành08/06/2016
Loại văn bảnQuyết định
Ngày có hiệu lực08/06/2016
Nguồn thu thậpCơ sở dữ liệu
Ngày đăng công báo---
Cơ quan ban hành / Người kýUBND tỉnh Quảng Ngãi / Lê Quang Thích
Phạm viQuảng Ngãi
Trích yếuPhương án bổ nhiệm vào chức danh nghề nghiệp giáo viên Quảng Ngãi 2016
Tình trạng hiệu lựcCòn hiệu lực

Chưa có thông tin lược đồ

Văn bản này hiện chưa được cập nhật dữ liệu về lược đồ liên quan.