|
BỘ KHOA HỌC VÀ |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA
VIỆT NAM |
|
Số: 10147/TB-SHTT |
Hà Nội, ngày 24 tháng 11 năm 2017 |
THÔNG BÁO
VỀ VIỆC THỐNG NHẤT ÁP DỤNG BẢN TIẾNG VIỆT CỦA BẢNG PHÂN LOẠI HÀNG HÓA/DỊCH VỤ NI-XƠ PHIÊN BẢN 11-2018
Cục Sở hữu trí tuệ xin thông báo, kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018, việc phân loại các hàng hóa, dịch vụ khi nộp đơn đăng ký nhãn hiệu được áp dụng theo bản tiếng Việt của Bảng phân loại hàng hóa/dịch vụ Ni-xơ phiên bản 11-2018 được Cục Sở hữu trí tuệ dịch từ bản tiếng Anh do WIPO công bố.
Nếu người nộp đơn không phân loại chính xác theo bản tiếng Việt của Bảng phân loại hàng hóa/dịch vụ Ni-xơ phiên bản 11-2018, Cục Sở hữu trí tuệ sẽ thực hiện việc phân loại lại trong quá trình xử lý đơn và người nộp đơn phải nộp bổ sung phí phân loại theo quy định.
Bản tiếng Việt của Bảng phân loại hàng hóa/dịch vụ Ni-xơ phiên bản 11-2018 được công bố trên Công báo Sở hữu công nghiệp số 356B do Cục Sở hữu trí tuệ công bố ngày 27 tháng 11 năm 2017, trên Trang thông tin điện tử của Cục Sở hữu trí tuệ (www.noip.gov.vn) và Cổng thông tin điện tử của Bộ Khoa học và Công nghệ (www.most.gov.vn).
Trong quá trình áp dụng, nếu có vướng mắc, đề nghị phản ánh kịp thời cho Cục Sở hữu trí tuệ để xem xét, giải quyết./.
|
|
KT. CỤC TRƯỞNG |
BẢN G DAN H M Ụ C C Á C NH Ó M H À N G H Ó A / D ỊCH V Ụ NI- X Ơ
Ph iê n b ả n 11 -2018
( Theo Th o ả ư ớ c N i -xơ về Phân loại q u ốc tế hàng hoá/dị c h vụ dùng để đ ă n g ký nhãn hi ệ u ngày 15.06.1957, đư ợc s ử a đổi tại Stốckhôm 14 . 07.1967 và t ạ i G i ơ ne v ơ ngày 13.05 . 1977 và đ ư ợ c b ổ sung tại G iơ n e vơ ngày 28.09.1979 )
( B an hành kèm theo Thông báo s ố 10147/TB-SHTT ngày v ề v iệ c á p dụng b ả n dịch t i ế ng Vi ệ t B ảng phân l oại hàng hóa/dịch v ụ Ni -x ơ phiên bản 11-2018)
HÀNG HÓA
Nhóm 1.
Hóa chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, cũng như trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp;
Nhựa nhân tạo dạng thô, chất dẻo dạng thô;
Hợp phần chữa cháy và phòng cháy;
Chế phẩm dùng để tôi, ram và hàn kim loại;
Chất để thuộc da sống và da động vật;
Chất dính dùng trong công nghiệp;
Mát tít và các loại bột nhão bít kín khác;
Phân ủ, phân chuồng, phân bón;
Chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 1 chủ yếu gồm các sản phẩm hoá học dùng trong công nghiệp, khoa học và nông nghiệp, bao gồm các sản phẩm hóa học dùng để chế tạo các sản phẩm thuộc các nhóm khác.
Nhóm này đặc b i ệ t gồm c ả :
Giấy nhạy sáng / giấy ảnh;
Hợp phần sửa chữa lốp xe;
Muối dùng để bảo quản, trừ loại dùng cho thực phẩm;
Một số chất phụ gia dùng trong công nghiệp thực phẩm, ví dụ, pectin, lexitin, enzim và chất bảo quản hóa học;
Một số chất phụ gia dùng trong sản xuất mỹ phẩm và dược phẩm, ví dụ, vitamin, chất bảo quản và chất chống oxi hóa;
Một số vật liệu lọc, ví dụ, chất khoáng, chất thực vật và vật liệu gốm ở dạng hạt.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
Nhựa tự nhiên dạng thô (Nhóm 2), nhựa bán thành phẩm (Nhóm 17);
Chế phẩm hóa học dùng cho mục đích y tế hoặc thú y (Nhóm 5);
Chất diệt nấm, chất diệt cỏ và chế phẩm diệt động vật có hại (Nhóm 5);
Chất dính dùng cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng (Nhóm 16);
Muối dùng để bảo quản thực phẩm (Nhóm 30);
Lớp phủ bằng rơm (Nhóm 31);
Nhóm 2.
Sơn, véc-ni, sơn mài;
Chất chống rỉ và chất bảo quản gỗ;
Chất nhuộm màu, màu nhuộm;
Mực để in, đánh dấu và chạm khắc;
Nhựa tự nhiên dạng thô;
Kim loại dạng lá và dạng bột để sử dụng trong hội họa, trang trí, nghề in và nghệ thuật.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 2 chủ yếu gồm các loại sơn, chất nhuộm màu và chế phẩm chống ăn mòn.
Nhóm này đ ặ c b i ệ t gồm c ả :
- Sơn, véc-ni, sơn mài dùng cho công nghiệp, nghề thủ công và nghệ thuật;
- Chất pha loãng, chất làm đặc, chất hãm màu và chất làm mau khô dùng cho sơn, vecni và sơn mài;
- Chất cắn màu dùng cho gỗ và da;
- Dầu chống rỉ và dầu bảo quản gỗ;
- Màu nhuộm quần áo;
- Phẩm màu dùng cho thực phẩm và cho đồ uống.
Trong nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
Nhựa nhân tạo dạng thô (Nhóm 1), nhựa bán thành phẩm (Nhóm 17);
Chất cắn màu dùng cho kim loại (Nhóm 1);
Lơ dùng để giặt (Nhóm 3);
Chất nhuộm màu dùng cho mỹ phẩm (Nhóm 3);
Hộp màu (đồ dùng trong trường học) (Nhóm 16);
Mực dùng cho mục đích văn phòng (Nhóm 16);
Sơn và véc-ni cách điện (Nhóm 17).
Nhóm 3.
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc;
Chế phẩm đánh răng không chứa thuốc;
Nước hoa, tinh dầu;
Chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt;
Chế phẩm để tẩy rửa, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 3 chủ yếu gồm các chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc, cũng như các chế phẩm làm sạch để sử dụng trong nhà và các không gian khác.
Nhóm này đ ặ c b i ệ t gồm c ả :
Chế phẩm vệ sinh dùng để trang điểm/vệ sinh thân thể;
Khăn giấy được tẩm nước thơm mỹ phẩm;
Chất khử mùi cho người hoặc động vật;
Chế phẩm làm thơm phòng;
Miếng dán móng tay nghệ thuật;
Sáp đánh bóng;
Giấy ráp.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
Các thành phần dùng trong sản xuất mỹ phẩm, ví dụ, vitamin, chất bảo quản và chất chống oxi hóa (Nhóm 1);
Chế phẩm tẩy dầu mỡ dùng trong các quá trình sản xuất (Nhóm 1);
Hoá chất dùng làm sạch ống khói (Nhóm 1);
Chất khử mùi, trừ loại dùng cho người hoặc động vật (Nhóm 5);
Dầu gội đầu, xà phòng, sữa dưỡng da và chế phẩm đánh răng có chứa thuốc (Nhóm 5);
Giũa móng tay chân dạng tấm bìa cứng phủ bột mài, đá mài, đĩa mài (dụng cụ cầm tay) (Nhóm 8);
Dụng cụ trang điểm và làm sạch, ví dụ, chổi trang điểm (Nhóm 21), vải, đệm và giẻ lau để làm sạch.
Nhóm 4.
Dầu và mỡ công nghiệp, sáp;
Chất bôi trơn;
Chất để thấm hút, làm ướt và làm dính bụi;
Nhiên liệu và vật liệu cháy sáng;
Nến và bấc dùng để thắp sáng.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 4 chủ yếu gồm dầu và mỡ công nghiệp, nhiên liệu và vật liệu cháy
sáng.
Nhóm này đ ặ c b i ệ t gồm c ả :
dầu để bảo quản công trình nề hoặc da
sáp dạng thô, sáp công nghiệp;
năng lượng điện;
nhiên liệu động cơ, nhiên liệu sinh học;
phụ gia không phải hóa chất dùng cho nhiên liệu;
gỗ sử dụng làm nhiên liệu.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
Một số loại dầu và mỡ công nghiệp đặc biệt, ví dụ, dầu để thuộc da (Nhóm 1), dầu để bảo quản gỗ, dầu và mỡ chống rỉ (Nhóm 2), tinh dầu (Nhóm 3).
Nến/nến sáp xoa bóp dùng cho mục đích mỹ phẩm (Nhóm 3) và nến/nến sáp xoa bóp có chứa thuốc (Nhóm 5);
Một số loại sáp đặc biệt, ví dụ, sáp để ghép cây (Nhóm 1), sáp dùng cho thợ may, sáp đánh bóng, sáp làm rụng lông (Nhóm 3), sáp dùng cho răng (Nhóm 5), sáp niêm phong (Nhóm 16).
Nhóm 5.
Các chế phẩm dược, y tế và thú y;
Chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế;
Thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng trong y tế hoặc thú y, thực phẩm cho em bé;
Chất bổ sung ăn kiêng cho người và động vật; Cao dán, vật liệu dùng để băng bó;
Vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa;
Chất tẩy uế;
Chất diệt động vật có hại; Chất diệt nấm, chất diệt cỏ.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 5 chủ yếu gồm dược phẩm và các chế phẩm khác dùng cho mục
đích y tế hoặc thú y.
Nhóm này đ ặ c b i ệ t gồm c ả :
Chế phẩm vệ sinh dùng cho vệ sinh cá nhân, trừ loại dùng cho trang điểm;
Tã lót dùng cho em bé và cho người không tự chủ tiểu tiện;
Chất khử mùi, trừ loại dùng cho người hoặc động vật;
Dầu gội đầu, xà phòng, sữa dưỡng da và chế phẩm đánh răng có chứa thuốc;
Chất bổ sung ăn kiêng nhằm bổ sung cho đồ ăn thông thường hoặc để có lợi cho sức khỏe;
Đồ thay thế bữa ăn và đồ uống và thực phẩm dinh dưỡng cho chế độ ăn kiêng phù hợp với việc sử dụng trong y tế hoặc thú y.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
Các thành phần dùng trong sản xuất dược phẩm, ví dụ, vitamin, chất bảo quản và chất chống oxi hóa (Nhóm 1);
Chế phẩm vệ sinh dùng làm chế phẩm trang điểm/vệ sinh thân thể không chứa thuốc (Nhóm 3);
Chất khử mùi dùng cho người hoặc động vật (Nhóm 3);
Băng chỉnh hình (Nhóm 10);
Đồ thay thế bữa ăn và thực phẩm dinh dưỡng và đồ uống không chuyên dụng dành cho mục đích y tế hoặc thú y cần được phân loại vào các nhóm thực phẩm hoặc đồ uống thích hợp, ví dụ, khoai tây chiên lát mỏng ít béo (Nhóm 29), ngũ cốc cao đạm dạng thanh (Nhóm 30), đồ uống đẳng trương chứa muối và khoáng chất cho cơ thể (Nhóm 32).
Nhóm 6.
Kim loại thường và quặng, hợp kim của chúng;
Vật liệu xây dựng bằng kim loại;
Cấu kiện bằng kim loại vận chuyển được;
Cáp và dây kim loại thường không dùng để dẫn điện;
Hàng ngũ kim và các vật dụng nhỏ làm bằng sắt;
Đồ chứa đựng bằng kim loại để lưu giữ hoặc vận chuyển;
Két sắt.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 6 chủ yếu gồm kim loại thường chưa được gia công và được gia công một phần, bao gồm cả quặng, cũng như một số hàng hóa làm từ kim loại thường.
Nhóm này đ ặ c b i ệ t bao gồm:
Kim loại dạng lá hoặc dạng bột dùng để gia công thêm nữa, ví dụ, máy in 3D;
Vật liệu xây dựng bằng kim loại, ví dụ, vật liệu bằng kim loại dùng cho ray đường sắt, đường ống và ống kim loại;
Các vật dụng nhỏ làm bằng kim loại, ví dụ, bu lông, đinh vít, đinh, bánh xe nhỏ của đồ đạc, then cài, móc cài cửa sổ;
Kết cấu hoặc công trình xây dựng bằng kim loại vận chuyển được, ví dụ, nhà, bể bơi, lồng nhốt thú hoang dã, sân trượt băng là các sản phẩm tiền chế;
Một số hàng hóa làm từ kim loại thường chưa được xếp vào các nhóm khác theo chức năng hoặc mục đích, ví dụ, hộp đa năng bằng kim loại thường, tượng, tượng bán thân và các tác phẩm nghệ thuật bằng kim loại thường.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
Kim loại và quặng được sử dụng như các chất hóa học trong công nghiệp hoặc trong nghiên cứu khoa học bởi các đặc tính hóa học của chúng, ví dụ, bô xít, thủy ngân, antimony, kim loại kiềm và kim loại kiềm thổ (Nhóm 1);
Kim loại dạng lá và dạng bột dùng trong hội họa, trang trí, in và nghệ thuật (Nhóm 2);
Cáp dẫn điện (Nhóm 9) và dây thừng và cáp không dùng để dẫn điện, không bằng kim loại (Nhóm 22);
Ống là bộ phận của thiết bị vệ sinh (Nhóm 11), ống và ống mềm, không bằng kim loại (Nhóm 17) và ống cứng, không bằng kim loại (Nhóm 19);
Lồng nuôi thú trong nhà (Nhóm 21);
Một số hàng hóa làm từ kim loại thường được phân loại theo mục đích hoặc chức năng của chúng, ví dụ, dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công (Nhóm 8), kẹp giấy (Nhóm 16), đồ đạc (Nhóm 20), dụng cụ nhà bếp (Nhóm 21), đồ chứa dùng trong gia đình (Nhóm 21).
Nhóm 7.
Máy, máy công cụ, dụng cụ vận hành bằng điện;
Ðộng cơ và đầu máy, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông trên bộ;
Các bộ phận ghép nối và truyền động, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông trên bộ;
Nông cụ, trừ loại dụng cụ cầm tay thao tác thủ công;
Máy ấp trứng;
Máy bán hàng tự động.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 7 chủ yếu gồm các loại máy móc và máy công cụ, động cơ và đầu máy.
Nhóm này đ ặ c b i ệ t gồm c ả :
Các cụm chi tiết của tất cả các loại động cơ và đầu máy, ví dụ bộ khởi động, ống giảm thanh và xy lanh của động cơ và đầu máy;
Máy và thiết bị làm sạch và đánh bóng chạy điện, ví dụ, máy đánh bóng giày chạy, máy và thiết bị giặt thảm chạy điện và máy hút bụi;
Thiết bị in 3D;
Robot công nghiệp;
Một số phương tiện giao thông đặc biệt không dùng cho mục đích vận chuyển, ví dụ, xe quét đường, xe làm đường, xe gạt tuyết, xe ủi đất cũng như xích cao su là bộ phận của bánh xích của phương tiện giao thông đó.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
Dụng cụ và công cụ cầm tay, thao tác thủ công (Nhóm 8);
Robot hình người có trí tuệ nhân tạo, robot phòng thí nghiệm, robot giảng dạy, robot giám sát an ninh (Nhóm 9), robot phẫu thuật (Nhóm 10), xe ô tô robot (Nhóm 12), trống robot (Nhóm 15), đồ chơi robot (Nhóm 28);
Động cơ và đầu máy cho phương tiện giao thông trên bộ (Nhóm 12);
Ta-lông lốp xe cho phương tiện giao thông và máy kéo (Nhóm 12);
Một số máy móc đặc biệt, ví dụ, máy rút tiền tự động (Nhóm 9), máy hô hấp nhân tạo (Nhóm 10), thiết bị và máy làm lạnh (Nhóm 11).
Nhóm 8.
Công cụ và dụng cụ cầm tay thao tác thủ công;
Dao, kéo, thìa và dĩa;
Vũ khí đeo cạnh sườn, trừ súng cầm tay;
Dao cạo.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 8 chủ yếu gồm công cụ và dụng cụ cầm tay thao tác thủ công để thực hiện các công việc như khoan, tạo hình, cắt và đục lỗ.
Nhóm này đặc b i ệ t gồm c ả :
Dụng cụ nông nghiệp, làm vườn và làm vườn hoa cây cảnh thao tác thủ công;
Dụng cụ thao tác thủ công dùng cho thợ mộc, nghệ sĩ và thợ thủ công khác, ví dụ, búa, đục và dao trổ/ dao chạm;
Tay cầm của dụng cụ cầm tay thao tác thủ công như dao và liềm cắt cỏ/lưỡi hái;
Dụng cụ cầm tay chạy điện và không chạy điện dùng cho chải chuốt cá nhân và nghệ thuật cơ thể, ví dụ, dao cạo, dụng cụ uốn tóc, xăm da, cắt sửa và sơn sửa móng tay chân;
Máy bơm thao tác thủ công
Bộ đồ bàn ăn như dao, dĩa và thìa, bao gồm cả những đồ này làm bằng kim loại quý.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
Máy công cụ và dụng cụ vận hành bằng động cơ (Nhóm 7);
Dao kéo phẫu thuật (Nhóm 10);
Bơm dùng cho lốp xe hai bánh (Nhóm 12), bơm chuyên dụng cho bóng đồ chơi (Nhóm 28);
Súng cầm tay đeo cạnh sườn (Nhóm 13);
Dao rọc giấy và máy tiêu huỷ/cắt vụn giấy dùng cho văn phòng (Nhóm 16);
Tay cầm của các đồ dùng được phân loại vào các nhóm khác nhau tùy thuộc mục đích sử dụng hoặc chức năng của nó, ví dụ, tay cầm của gậy đi bộ, tay cầm của ô (Nhóm 18), tay cầm của chổi (Nhóm 21);
Đồ dùng phục vụ, ví dụ, dụng cụ gắp đường, dụng cụ gắp đá, xẻng múc bánh và muôi múc và dụng cụ nhà bếp, ví dụ, thìa trộn, chày và cối giã, dụng cụ kẹp quả hạch và bàn xẻng [dao bay] (Nhóm 21);
Vũ khí đấu kiếm (Nhóm 28).
Nhóm 9.
Thiết bị và dụng cụ khoa học, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, quang học, cân, đo, báo hiệu, kiểm tra, kiểm soát/ giám sát, cấp cứu và giảng dạy;
Thiết bị và dụng cụ dùng để truyền dẫn, chuyển mạch, biến đổi, tích, điều chỉnh hoặc điều khiển năng lượng điện;
Thiết bị ghi, truyền hoặc tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh; Vật mang dữ liệu từ tính, đĩa ghi;
Đĩa compact, đĩa DVD và các phương tiện ghi kỹ thuật số khác; Cơ cấu cho thiết bị vận hành bằng đồng xu;
Máy tính tiền, máy tính, thiết bị xử lý dữ liệu, máy điện toán;
Phần mềm máy tính; Thiết bị dập lửa.
CHÚ THÍCH:
Nhóm này đặc b i ệ t gồm c ả :
Thiết bị và dụng cụ nghiên cứu khoa học dùng trong phòng thí nghiệm;
Thiết bị và dụng cụ điều khiển tàu thuỷ, như thiết bị và dụng cụ đo lường và truyền lệnh;
Thước đo góc;
Máy dập/đục lỗ thẻ dùng trong văn phòng;
Tất cả các chương trình và phần mềm máy tính không phụ thuộc phương tiện ghi hoặc phương pháp truyền, nghĩa là, phần mềm được ghi trên vật từ tính hoặc được tải từ mạng máy tính từ xa.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
Các loại thiết bị và dụng cụ chạy điện sau đây:
Thiết bị điện cơ dùng cho nhà bếp (máy nghiền và máy trộn thực phẩm, máy ép hoa quả, cối xay cà phê chạy điện v.v. . .), và một số thiết bị và dụng cụ khác được dẫn động bằng động cơ điện, tất cả được xếp trong nhóm 7;
Thiết bị để bơm hoặc phân phối nhiên liệu (Nhóm 7);
Dao cạo, tông đơ điện (dụng cụ cầm tay) và bàn là (Nhóm 8);
Thiết bị điện để sưởi ấm khoảng không gian hoặc đun nóng chất lỏng, để nấu nướng, thông gió, v.v. (Nhóm 11);
Bàn chải đánh răng và lược chạy điện (Nhóm 21);
Ðồng hồ và các dụng cụ đo thời gian khác (Nhóm 14);
Ðồng hồ điều khiển (Nhóm 14);
Thiết bị trò chơi và giải trí được làm phù hợp cho việc sử dụng với màn chiếu ngoài hoặc màn hình (Nhóm 28).
Nhóm 10.
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y;
Chân, tay, mắt và răng giả;
Dụng cụ chỉnh hình;
Vật liệu khâu vết thương;
Thiết bị trợ giúp và trị liệu dùng cho người tàn tật;
Thiết bị xoa bóp;
Thiết bị, dụng cụ và vật dụng để chăm sóc trẻ sơ sinh;
Thiết bị, dụng cụ và vật dụng kích thích hoạt động tình dục.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 10 chủ yếu gồm các thiết bị, dụng cụ và đồ dùng y tế, phẫu thuật, nha khoa và thú y thường được dùng để chẩn đoán, điều trị hoặc cải thiện chức năng hoặc tình trạng của con người và động vật.
Nhóm này đặc b i ệ t gồm c ả :
Băng cuộn hỗ trợ cho việc băng bó và quần áo đặc biệt dùng cho mục đích y tế, ví dụ, quần áo có tác dụng ép chặt, nén chặt, tất chân/băng chân cho người bị giãn tĩnh mạch, áo bó (dùng cho người không kiểm soát được hành vi có hai ống tay dài để buộc tay lại), đồ đi chân chỉnh hình;
Thiết bị, dụng cụ và vật dụng dùng cho kinh nguyệt, tránh thai và sinh đẻ, ví dụ, cốc nguyệt san, vòng tránh thai, bao cao su, nệm cho việc sinh nở, kẹp foóc-xép dùng trong sản khoa;
Thiết bị và đồ dùng trị liệu và lắp bộ phận giả dùng để cấy ghép làm từ vật liệu nhân tạo hoặc tổng hợp, ví dụ, mô cấy dùng trong phẫu thuật làm từ vật liệu nhân tạo hoặc tổng hợp, vú nhân tạo /vú giả, máy tạo nhịp não/máy điều hòa nhịp não, mô cấy cố định xương có thể thoái biến sinh học.
Đồ đạc chuyên dùng cho mục đích y tế, ví dụ, ghế bành dùng cho mục đích y tế hoặc nha khoa, đêm khí/đệm hơi dùng cho mục đích y tế, bàn phẫu thuật.
Nhóm này đặc b i ệ t không bao gồm:
Các loại băng y tế và vật thấm hút vệ sinh, ví dụ, thạch cao để băng bó, băng và gạc để băng bó vết thương, miếng đệm chăm sóc ngực, tã lót trẻ em và bỉm cho người không tự chủ được, băng vệ sinh tampon (Nhóm 5);
Mô cấy phẫu thuật bao gồm cả mô sống (Nhóm 5);
Thuốc hút không có chất thuốc lá dùng cho mục đích y tế (Nhóm 5) và thuốc lá điện tử (Nhóm 34);
Xe lăn và xe scutơ linh hoạt (Nhóm 12);
Bàn xoa bóp và giường bệnh viện (Nhóm 20).
Nhóm 11. Thiết bị để chiếu sáng, sưởi nóng, sinh hơi nước, nấu nướng, làm lạnh, sấy khô, thông gió, cấp nước và dùng cho mục đích vệ sinh
CHÚ THÍCH:
Nhóm này đặc b i ệ t gồm c ả :
Thiết bị điều hoà không khí;
Thiết bị làm ấm giường, bình nước nóng, lồng sưởi dùng điện hoặc không dùng điện;
Ðệm và chăn được làm nóng bằng điện, không dùng cho mục đích y tế;
Trang phục sưởi ấm bằng điện;
Ấm điện;
Dụng cụ nấu nướng dùng điện.
Trong nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
Thiết bị sinh hơi nước (là bộ phận của các máy) (Nhóm 7).
Nhóm 12.
Xe cộ;
Phương tiện giao thông trên bộ, trên không hoặc dưới nước.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 12 chủ yếu gồm các phương tiện giao thông và thiết bị dùng đề vận chuyển người hoặc hàng hóa trên bộ, trên không hoặc dưới nước.
Nhóm này đặc b i ệ t gồm cả :
Ðộng cơ và đầu máy dùng cho phương tiện giao thông trên bộ;
Các bộ phận ghép nối và truyền động dùng cho phương tiện giao thông trên bộ;
Phương tiện giao thông chạy trên đệm khí;
Phương tiện giao thông điều khiển từ xa, trừ loại làm đồ chơi;
Các bộ phận của phương tiện giao thông, ví dụ, thanh chắn va đập, kính chắn gió, bánh lái, lốp dùng cho bánh xe của phương tiện giao thông cũng như ta-lông lốp xe dùng cho phương tiện giao thông.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
Vật liệu kim loại dùng cho đường sắt (Nhóm 6);
Ðộng cơ, đầu máy, các bộ phận ghép nối và truyền động trừ loại dùng cho các phương tiện giao thông trên bộ (Nhóm 7);
Các bộ phận của tất cả các loại động cơ và đầu máy, ví dụ, bộ khởi động, ống giảm thanh và xy lanh của động cơ và đầu máy (Nhóm 7);
Băng xích cao su là bộ phận của xích lăn trên máy xây dựng, khai mỏ, nông nghiệp và các máy hạng nặng khác (Nhóm 7);
Xe ba bánh cho trẻ em và xe scutơ là đồ chơi (Nhóm 28);
Một số phương tiện giao thông hoặc thiết bị có bánh xe đặc biệt không dùng cho mục đích vận chuyển, ví dụ, máy quét đường tự vận hành (Nhóm 7), xe chữa cháy (Nhóm 9), bàn dọn đồ uống trà có bánh xe (Nhóm 20);
Một số bộ phận của phương tiện giao thông, ví dụ, pin điện, dụng cụ đo khoảng cách đã đi và radio dùng cho phương tiện giao thông (Nhóm 9), đèn dùng cho ô tô và xe hai bánh (Nhóm 11), thảm dùng cho ô tô (Nhóm 27).
Nhóm 13.
Vũ khí cháy nổ;
Đạn dược và đầu đạn; Chất nổ;
Pháo hoa.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 13 chủ yếu gồm súng cầm tay các loại và các sản phẩm pháo hoa.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m :
Diêm (Nhóm 34).
Nhóm 14.
Kim loại quý và hợp kim của chúng;
Ðồ trang sức, đồ kim hoàn, đá quý và bán quý;
Ðồng hồ và dụng cụ đo thời gian.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 14 chủ yếu gồm các kim loại quý và hàng hoá làm từ các kim loại quý hoặc bọc bằng kim loại này, như là đồ trang sức, đồng hồ và đồng hồ đeo tay và các bộ phận của chúng.
Nhóm này đ ặ c b i ệ t gồm c ả :
Đồ trang sức, bao gồm cả đồ trang sức giả, ví dụ, đồ trang sức bằng đá quý nhân tạo;
Khuy măng sét, ghim cài ca vát, kẹp cài ca vát;
Vòng đeo chìa khóa, dây đeo chìa khóa và các hạt nhỏ/trang sức dùng cho chúng.
Đồ trang sức dùng đeo, đính trên dây chuyền, vòng xuyến;
Hộp trang sức
Các bộ phận của đồ trang sức, đồng hồ và đồng hồ đeo tay, ví dụ, móc gài và hạt cho đồ trang sức, bộ phận chuyển động của đồng hồ và đồng hồ đeo tay, kim đồng hồ, lò xo đồng hồ, mặt kính đồng hồ.
Nhóm này đặc biệt không bao gồm:
Đồng hồ thông minh (Nhóm 09);
Chi tiết trang trí, trừ loại dùng cho đồ trang sức, vòng hay dây đeo chìa khóa (Nhóm 26);
Các sản phẩm nghệ thuật không làm bằng hoặc không phủ bằng kim loại quý được phân loại tùy theo vật liệu tạo ra, ví dụ, tác phẩm nghệ thuật bằng kim loại (Nhóm 6), bằng đá, xi măng hoặc đá hoa (Nhóm 19), bằng gỗ, sáp, chất dẻo hoặc thạch cao (Nhóm 20), bằng sứ, gốm, đất nung hoặc thủy tinh (Nhóm 21);
Một số hàng hoá làm từ kim loại quý hoặc phủ kim loại quý được phân loại theo mục đích sử dụng hoặc chức năng của nó, ví dụ, kim loại dạng lá và dạng bột để sử dụng trong sơn, trang trí, in ấn và mỹ thuật (Nhóm 2), hỗn hống bằng đồng dùng trong nha khoa (Nhóm 5), dao kéo (Nhóm 8), công tắc điện (Nhóm 9), ngòi bút bằng vàng (Nhóm 16), ấm trà (nhóm 21), sợi vàng và sợi bạc để thêu (Nhóm 26), hộp đựng xì gà (Nhóm 34);
Nhóm 15. Dụng cụ âm nhạc
CHÚ THÍCH:
Nhóm này đặc biệt gồm cả:
Piano cơ học và phụ tùng của chúng;
Hộp nhạc;
Nhạc cụ điện và điện tử.
Trong nhóm này đặc biệt không bao gồm:
Thiết bị ghi âm, truyền âm, tăng âm và tái tạo âm thanh (Nhóm 9).
Nhóm 16.
Giấy, bìa cứng;
Ấn phẩm;
Vật liệu để đóng sách;
Ảnh chụp;
Văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc;
Keo dán dùng cho văn phòng hoặc dùng cho mục đích gia dụng;
Vật liệu dùng để vẽ và vật liệu dùng cho nghệ sĩ;
Bút lông;
Ðồ dùng để hướng dẫn và giảng dạy;
Tấm, màng mỏng, túi bằng chất dẻo dùng để bọc và bao gói;
Chữ in, bản in đúc (clisê).
CHÚ THÍCH:
Nhóm 16 bao gồm chủ yếu gồm giấy, các tông và một số hàng hoá làm bằng các vật liệu này, cũng như đồ dùng văn phòng.
Nhóm này đ ặ c b i ệ t gồm c ả :
Dao rọc giấy và xén giấy;
Bìa sách, vỏ bọc và dụng cụ dùng để giữ hoặc bảo vệ giấy, ví dụ, cặp hồ sơ tài liệu, kẹp tiền, bìa bọc quyển séc, kẹp giấy, bìa bọc hộ chiếu, sổ lưu niệm vở trang rời;
Một số máy văn phòng, ví dụ, máy chữ, máy nhân bản, máy đóng dấu dùng cho văn phòng, gọt bút chì;
Dụng cụ sơn dành cho nghệ sĩ và họa sĩ vẽ trong nhà và ngoài trời, ví dụ, đĩa đựng màu nước của nghệ sĩ, bảng màu và giá vẽ của họa sĩ, khay và con lăn sơn;
Một số sản phẩm giấy dùng một lần, ví dụ, yếm, tạp dề, giấy ăn và khăn trải bàn bằng giấy;
Một số hàng hóa được làm bằng giấy hoặc các tông không được xếp vào các nhóm khác theo chức năng hay mục đích sử dụng, ví dụ, túi giấy, bao bì và đồ đựng dùng để bao gói, tượng, tượng nhỏ và tác phẩm nghệ thuật bằng giấy hoặc các tông, như tượng nhỏ bằng giấy bồi, tờ in thạch bản có khung hoặc không có khung, tranh vẽ và màu nước.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
Sơn (nhóm 2)
Dụng cụ cầm tay dùng cho nghệ sĩ, ví dụ, cái bay, cái đục cho nhà điêu khắc (Nhóm 8);
Thiết bị giảng dạy, ví dụ, thiết bị giảng dạy nghe nhìn, người nộm cứu ngạt (nhóm 9), và mô hình đồ chơi (Nhóm 28);
Một số hàng hóa làm bằng giấy hoặc bìa cứng được phân loại theo mục đích sử dụng hoặc chức năng của chúng, ví dụ, giấy ảnh (Nhóm 1), giấy mài (Nhóm 3), mành che bằng giấy (Nhóm 20), cốc giấy và đĩa giấy dùng cho bàn ăn (Nhóm 21), khăn trải giường bằng giấy (Nhóm 24), trang phục bằng giấy (Nhóm 25), giấy cuộn thuốc lá (Nhóm 34).
Nhóm 17.
Cao su, nhựa pec-ca, gôm, amiang, mi-ca bán thành phẩm và chưa xử lý và các chất thay thế cho những vật liệu này;
Chất dẻo và nhựa ở dạng đùn ép, sử dụng trong sản xuất;
Vật liệu để bao gói, bịt kín và cách ly;
Ống mềm phi kim loại.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 17 chủ yếu gồm vật liệu và chất dẻo cách điện, cách nhiệt và cách âm, được dùng trong sản xuất ở dạng tấm, khối và thanh, cũng như một số sản phẩm bằng cao su, nhựa pec-ca, amiăng, gôm, mica hoặc chất thay thế.
Nhóm này đ ặ c b i ệ t gồm có:
Vật liệu cao su để đắp lại lốp xe;
Phao cản chống ô nhiễm.
Băng dính, trừ loại dùng trong văn phòng và không dùng cho mục đích y tế hoặc gia dụng;
Màng nhựa dẻo, trừ loại dùng để bọc và đóng gói, ví dụ, màng (film) chống lóa dùng cho cửa sổ;
Sợi đàn hồi và sợi bằng cao su hoặc chất dẻo, không sử dụng trong ngành dệt;
Một số hàng hóa được làm từ vật liệu thuộc nhóm này chưa được xếp vào nhóm khác theo mục đích sử dụng hoặc chức năng, ví dụ, đế xốp dùng cắm hoa, vật liệu đệm lót và nhồi bằng cao su hoặc chất dẻo, nút bằng cao su, đệm giảm xóc bằng cao su, túi hoặc bao bì dùng để đóng gói bằng cao su.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
Ống vòi cứu hỏa (Nhóm 9);
Ống là bộ phận của thiết bị vệ sinh (Nhóm 11) và ống cứng bằng kim loại (Nhóm 6) và ống cứng phi kim loại (Nhóm 19);
Kính cách ly dùng trong xây dựng (Nhóm 19);
Một số hàng hóa làm bằng vật liệu thuộc nhóm này được phân loại theo mục đích sử dụng hoặc chức năng của nó, ví dụ, nhựa cây (Nhóm 2), cao su dùng cho mục đích nha khoa (Nhóm 5), màn che bằng amiăng dùng cho lính cứu hỏa (Nhóm 9), miếng vá bằng cao su có chất dính dùng để sửa chữa săm xe (Nhóm 12), tẩy bằng cao su (Nhóm 16).
Nhóm 18.
Da và giả da;
Da động vật và da sống;
Túi hành lý và túi xách;
Ô và dù;
Gậy chống đi bộ;
Roi ngựa và yên cương;
Vòng cổ, dây buộc và trang phục cho động vật.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 18 chủ yếu gồm da, giả da và một số sản phẩm bằng các vật liệu kể trên.
Nhóm này đ ặ c b i ệ t gồm có:
Túi hành lý và túi xách, ví dụ, va li, rương, hòm, túi du lịch, địu trẻ em, cặp sách;
Thẻ hành lý;
Ví đựng danh thiếp và ví bỏ túi;
Hộp và cặp bằng da hoặc bìa giả da.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
- Gậy chống dùng đi bộ hoặc ba toong dùng cho mục đích y tế (Nhóm 10);
Trang phục, đồ đi chân và đồ đội đầu bằng da dành cho người (Nhóm 25);
Túi hoặc cặp dành riêng cho sản phẩm, ví dụ, cặp đựng máy tính xách tay (Nhóm 9); túi và cặp đựng máy ảnh và thiết bị chụp ảnh (Nhóm 9), túi đựng dụng cụ âm nhạc (Nhóm 15), túi đựng đồ đánh gôn có hoặc không có bánh xe, túi thiết kế đặc biệt dùng cho môn trượt tuyết hoặc lướt sóng (Nhóm 28);
Một số sản phẩm làm bằng da, giả da, da động vật và da sống được phân loại theo mục đích sử dụng hoặc chức năng của chúng, ví dụ, dây da để liếc dao cạo (Nhóm 8), da để đánh bóng (Nhóm 21), da thuộc để làm sạch (Nhóm 21), thắt lưng da dùng cho trang phục (Nhóm 25).
Nhóm 19.
Vật liệu xây dựng (phi kim loại)
Ống cứng phi kim loại dùng cho xây dựng;
Asphan, hắc ín và bitum;
Công trình xây dựng phi kim loại vận chuyển được;
Ðài kỷ niệm, phi kim loại.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 19 chủ yếu gồm các vật liệu xây dựng phi kim loại.
Nhóm này đ ặ c b i ệ t gồm c ả :
Gỗ bán thành phẩm (ví dụ, xà, ván, panen);
Gỗ dán;
Kính xây dựng (ví dụ, tấm lát sán, ngói thuỷ tinh);
Hạt thuỷ tinh để đánh dấu đường;
Hộp thư làm bằng khối xây .
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
Chế phẩm bảo quản xi măng và chế phẩm chống thấm cho xi măng (Nhóm 1);
Chế phẩm chịu lửa (Nhóm 1).
Nhóm 20.
Ðồ đạc, gương, khung tranh;
Thùng chứa, không bằng kim loại, dùng để lưu trữ hoặc vận chuyển;
Xương, sừng, phiến sừng ở hàm cá voi hoặc xà cừ dạng thô hoặc bán thành phẩm;
Vỏ sò, vỏ ốc;
Đá bọt;
Hổ phách vàng.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 20 chủ yếu gồm đồ đạc và các bộ phận của chúng, cũng như một số sản phẩm làm bằng gỗ, li-e, lau, sậy, cói, liễu gai, sừng, xương, ngà voi, phiến sừng ở hàm cá voi, vỏ sò, vỏ ốc, hổ phách, xà cừ, đá bọt, thế phẩm của các vật liệu này, hoặc làm bằng chất dẻo.
Nhóm này đ ặ c b i ệ t gồm c ả :
Ðồ đạc bằng kim loại, đồ đạc để cắm trại, giá để súng, giá bày báo chí;
Rèm cửa sổ trong nhà;
Bộ đồ giường, ví dụ, đệm, giát giường, gối;
Gương soi, gương dùng cho đồ đạc và trang điểm;
Biển đăng ký, không bằng kim loại;
Đồ ngũ kim nhỏ phi kim loại, ví dụ, bu lông, đinh vít, chốt, bánh xe cho đồ đạc, vòng đệm để giữ chặt ống;
Hộp thư, không bằng kim loại hoặc vật liệu xây.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
Đồ đạc riêng biệt cho phòng thí nghiệm (Nhóm 9) hoặc cho mục đích y tế (Nhóm 10);
Rèm ngoài trời bằng kim loại (Nhóm 6), không bằng kim loại hoặc không bằng vật liệu dệt (Nhóm 19), bằng vật liệu dệt (Nhóm 22);
Bộ đồ trải giường bằng vải, chăn lông vịt và túi ngủ (Nhóm 24);
Một số loại gương dùng cho mục đích đặc biệt, ví dụ gương dùng trong sản phẩm quang học (Nhóm 9), gương dùng trong phẫu thuật hoặc nha khoa (Nhóm 10), gương chiếu hậu (Nhóm 12), kính ngắm dùng cho súng (Nhóm 13);
Một số hàng hóa làm bằng gỗ, li-e, lau, sậy, cói, liễu, sừng, xương, ngà voi, phiến sừng ở hàm cá voi, vỏ sò, vỏ ốc, hổ phách, xà cừ, đá bọt, thế phẩm của các vật liệu này, hoặc làm bằng chất dẻo được phân loại theo mục đích sử dụng hoặc chức năng của chúng, ví dụ, hạt để làm đồ trang sức (Nhóm 14), tấm ván sàn bằng gỗ (Nhóm 19), rổ dùng trong gia đình (Nhóm 21), cốc nhựa (Nhóm 21), chiếu cói (Nhóm 27).
Nhóm 21.
Dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc;
Dụng cụ nấu nướng và bộ đồ ăn, trừ dĩa, dao và thìa;
Lược và bọt biển;
Bàn chải, không kể bút lông;
Vật liệu dùng để làm bàn chải;
Ðồ lau dọn;
Thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm, trừ kính xây dựng;
Ðồ thuỷ tinh, sành, sứ và đất nung.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 21 chủ yếu gồm dụng cụ và máy, thiết bị loại nhỏ thao tác bằng tay dùng cho gia đình và bếp núc cũng như dụng cụ trang điểm và vệ sinh, đồ thuỷ tinh và một số sản phẩm làm từ sành, sứ, gốm, đất nung hoặc thủy tinh.
Nhóm này đ ặ c b i ệ t gồm c ả :
Dụng cụ dùng cho gia đình và bếp núc, ví dụ, vỉ đập ruồi, kẹp phơi quần áo, thìa trộn, thìa đục lỗ và dụng cụ mở nút chai xoắn ruột gà cũng như đồ dùng phục vụ, ví dụ dụng cụ gắp đường, dụng cụ gắp đá, xẻng múc bánh và muôi múc;
Đồ chứa dùng cho gia đình, bếp núc và nấu nướng, ví dụ, lọ hoa, chai lọ, lợn đựng tiền tiết kiệm, xô, bình lắc rượu cốc-tai, nồi, xoong, chảo, nồi áp suất và ấm đun nước không chạy điện;
Thiết bị nhà bếp loại nhỏ vận hành bằng tay dùng để băm, thái, xay, ép hoặc nghiền, ví dụ, máy ép tỏi, dụng cụ kẹp vỏ quả hạch, chày và cối;
Giá (đế, khay) để đĩa và để bình;
Đồ dùng trang điểm và vệ sinh, ví dụ lược và bàn chải đánh răng chạy điện và không chạy điện, chỉ nha khoa, tấm xốp để tách các ngón chân dùng trong chữa trị hoặc săn sóc bàn chân, bông thoa phấn, túi đựng đồ trang điểm;
Đồ dùng làm vườn, ví dụ, găng tay làm vườn, bồn hoa để cửa sổ, bình tưới và vòi phun dùng cho ống tưới;
Bể nuôi cá, loài thủy sinh, vườn ươm và vườn thú trong nhà
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
Các chế phẩm để làm sạch (Nhóm 3);
Thùng chứa để lưu giữ và vận chuyển hàng hóa bằng kim loại (Nhóm 6), không bằng kim loại (Nhóm 20)
Các thiết bị loại nhỏ để băm, thái, xay, ép hoặc nghiền chạy điện (Nhóm 7);
Dao cạo và máy cạo râu, dụng cụ xén tóc hoặc cắt móng tay chân, dụng cụ để sửa móng tay và cắt chai chân, dùng điện hoặc không dùng điện, ví dụ, bộ dụng cụ cắt, sửa móng tay chân, giũa móng tay chân, kìm cắt biểu bì (Nhóm 8);
Bộ đồ bàn ăn (dao, dĩa, thìa) (Nhóm 8) và dụng cụ cắt thao tác thủ công dùng cho nhà bếp, ví dụ, dụng cụ cắt rau củ, dụng cụ cắt pizza, dụng cụ thái lát pho mát (Nhóm 8);
Lược chải chấy rận, dụng cụ nạo lưỡi (Nhóm 10);
Dụng cụ nấu nướng, chạy điện (Nhóm 11);
Gương soi để trang điểm (Nhóm 20);
Một số sản phẩm bằng thuỷ tinh, sứ, sành và đồ đất nung được phân loại theo mục đích sử dụng hoặc chức năng của chúng, ví dụ, sứ để làm răng giả (Nhóm 5), mắt kính (Nhóm 9), sợi thủy tinh để cách ly (Nhóm 17), ngói sành bằng đất nung (Nhóm 19), kính xây dựng (Nhóm 19), sợi thủy tinh dùng để dệt (Nhóm 22).
Nhóm 22.
Dây và dây thừng;
Lưới;
Lều (trại) và vải dầu/vải nhựa/vải bạt;
Mái che bằng chất liệu dệt hoặc tổng hợp;
Buồm;
Bao bì đựng để vận chuyển và lưu giữ nguyên liệu dạng rời;
Vật liệu để đệm (lót) và nhồi, trừ giấy, bìa cứng, cao su hoặc chất dẻo;
Vật liệu sợi dệt dạng thô và vật liệu thay thế chúng.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 22 chủ yếu gồm vải bạt và vật liệu khác dùng để làm buồm, dây thừng, vật liệu để nhồi, đệm (lót) và vật liệu sợi dệt dạng thô.
Nhóm này đ ặ c b i ệ t bao gồm:
Dây và dây bện làm bằng sợi dệt tự nhiên hoặc nhân tạo, bằng giấy hoặc bằng chất dẻo;
Lưới đánh bắt cá, võng, thang dây;
Tấm phủ xe cộ, không gắn cố định;
Một số bao và túi không được phân loại vào các nhóm khác theo chức năng hoặc mục đích sử dụng, ví dụ, túi dùng để giặt đồ dệt kim, túi đựng thi thể, túi đựng thư;
Túi bằng vải để bao gói;
Sợi từ động vật và sợi dệt dạng thô, ví dụ, lông động vật, kén tằm, sợi đay, len thô hoặc đã xử lý, tơ lụa thô.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
Dây chão bằng kim loại (Nhóm 6);
Dây dùng cho nhạc cụ (Nhóm 15) và dây căng cho vợt thể thao (Nhóm 28);
Vật liệu để đệm (lót) và nhồi bằng giấy hoặc bìa cứng (Nhóm 16), bằng cao su hoặc chất dẻo (Nhóm 17);
Một số lưới và túi được phân loại theo mục đích sử dụng hoặc chức năng của chúng, ví dụ, lưới bảo hiểm, lưới an toàn, lưới phòng hộ (Nhóm 9), lưới trùm hành lý cho phương tiện vận tải (Nhóm 12), túi đựng quần áo đi du lịch (Nhóm 18), lưới bao tóc (Nhóm 26), túi đựng vật dụng đánh gôn (Nhóm 28), lưới dùng cho thể thao (Nhóm 28);
Túi dùng để đóng gói, không bằng vải dệt, được phân loại theo vật liệu tạo ra chúng, ví dụ, túi dùng để đóng gói bằng giấy hoặc chất dẻo (Nhóm 16), bằng cao su (Nhóm 17), bằng da (Nhóm 18).
Nhóm 23. Các loại sợi dùng để dệt
Nhóm 24.
Vải và hàng dệt;
Vải lanh dùng trong nhà;
Rèm che bằng vải dệt hoặc bằng chất dẻo.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 24 chủ yếu gồm các loại vải dệt và các loại vải phủ dùng cho gia
đình.
Nhóm này đ ặ c b i ệ t gồm c ả :
Vải lanh dùng trong nhà, ví dụ, khăn trải giường, vỏ gối, khăn lau bằng vải;
Khăn trải giường bằng giấy;
Túi ngủ, lớp lót dùng cho túi ngủ;
Màn chống muỗi.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
Chăn được sưởi ấm bằng điện dùng cho mục đích y tế (Nhóm 10) và không dùng cho mục đích y tế (Nhóm 11);
Khăn trải bàn bằng giấy (Nhóm 16);
Rèm chịu lửa bằng amiăng (Nhóm 17), mành bằng tre hoặc rèm bằng hạt cườm dùng để trang trí (Nhóm 20);
Chăn phủ ngựa (nhóm 18)
Một số loại vải dệt và vải chuyên dụng, ví dụ, vải để đóng sách (Nhóm 16), vải dệt để cách ly (Nhóm 17), vải địa kỹ thuật (Nhóm 19).
Nhóm 25. Quần áo, đồ đi chân, đồ đội đầu
CHÚ THÍCH:
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
Một số quần áo và đồ đi chân đặc biệt (tra cứu Danh mục hàng hoá theo vần chữ cái).
Nhóm 26.
Ðăng ten và đồ để thêu trang trí, ruy băng và dải
Khuy, ghim móc và khuyết, kẹp và kim khâu;
Hoa nhân tạo;
Đồ trang trí cho tóc;
Tóc giả.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 26 chủ yếu gồm các loại vật dụng cho thợ may trang phục nữ, tóc tự nhiên hoặc tổng hợp để đội, đồ trang trí cho tóc, cũng như những vật dụng trang trí nhỏ tô điểm cho đồ vật khác, chưa được xếp vào các nhóm khác.
Nhóm này đ ặ c b i ệ t gồm c ả :
Bộ tóc giả, chỏm tóc giả và râu giả;
Cặp tóc, băng đô cài tóc;
Lưới bao tóc;
Khóa cài và khoá kéo;
Chi tiết trang trí, trừ loại dùng cho đồ trang sức, vòng hoặc dây đeo chìa khóa.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
Một số móc đặc biệt (tra cứu Danh mục hàng hoá theo vần chữ cái);
Một số loại kim đặc biệt (tra cứu Danh mục hàng hoá theo vần chữ cái);
Lông mi giả (Nhóm 3);
Tóc dùng để cấy (Nhóm 10);
Trang sức dùng đeo, đính trên dây chuyền, vòng xuyến, hạt nhỏ trang sức dùng cho vòng hoặc dây đeo chìa khóa (Nhóm 14);
Sợi dệt (Nhóm 23).
Nhóm 27. Thảm, chiếu, thảm chùi chân, vải sơn và các vật liệu trải sàn khác, giấy dán tường (không dệt).
CHÚ THÍCH:
Nhóm 27 chủ yếu gồm các sản phẩm để bọc phủ cho sàn nhà hoặc tường
đã xây nhằm hoàn thiện, trang trí.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
Nguyên vật liệu lát sàn bằng gỗ (Nhóm 19).
Nhóm 28
Trò chơi, đồ chơi;
Thiết bị chơi trò chơi video;
Dụng cụ thể dục thể thao;
Ðồ trang hoàng cây Noel.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 28 chủ yếu bao gồm đồ chơi, thiết bị để chơi trò chơi, dụng cụ thể thao, đồ vui chơi giải trí mới và các vật dụng kỳ dị, cũng như một số đồ vật để trang hoàng cây Noel.
Nhóm này đ ặ c b i ệ t gồm c ả :
Thiết bị trò chơi và giải trí, bao gồm thiết bị điều khiển của chúng;
Đồ chơi mới để phục vụ trò đùa vui và cho bữa tiệc, ví dụ, mặt nạ hóa trang, mũ tiệc liên hoan làm bằng giấy, hoa giấy dùng cho lễ hội, pháo bông cho buổi liên hoan và pháo giáng sinh;
Dụng cụ dùng để đi săn và câu cá, ví dụ, dây câu, vợt bắt cá dùng cho người đi câu; mồi giả để câu cá, còi hiêu lệnh trong săn bắn;
Thiết bị dùng trong thể thao và các trò chơi khác nhau.
Nhóm này đặc biệt không bao gồm:
Nến dành cho cây Noel (Nhóm 4), đèn trang hoàng cây Noel (nhóm 11), đồ trang trí bằng bánh kẹo và sô cô la cho cây Noel (nhóm 30);
Thiết bị dành cho thợ lặn (Nhóm 9);
Đồ chơi tình dục và búp bê tình yêu (nhóm 10);
Quần áo thể dục và thể thao (Nhóm 25);
Một số vật dụng trong thể dục và thể thao, ví dụ, mũ bảo hiểm, dụng cụ bảo vệ miệng và mắt dùng trong thể thao (Nhóm 9), súng thể thao (Nhóm 13), thảm dùng tập thể dục (Nhóm 27), cũng như một số thiết bị dùng để đi câu và đi săn, ví dụ, dao săn, lao dùng để săn (Nhóm 8), súng săn (Nhóm 13), lưới đánh cá (Nhóm 22), chúng được phân loại theo mục đích sử dụng hoặc chức năng khác.
Nhóm 29.
Thịt, cá, gia cầm và thú săn;
Chất chiết ra từ thịt;
Rau, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; Nước quả nấu đông, mứt ướt, mứt quả ướt;
Trứng;
Sữa và các sản phẩm sữa;
Dầu thực vật và mỡ dùng cho thực phẩm.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 29 chủ yếu gồm thực phẩm có nguồn gốc động vật cũng như thực phẩm có nguồn gốc thực vật và các sản phẩm trong vườn có thể ăn được, đã được chế biến để tiêu dùng hoặc bảo quản.
Nhóm này đ ặ c b i ệ t gồm c ả :
Ðồ uống có sữa (sữa là chủ yếu).
Hạt đã chế biến làm thức ăn cho người, không phải là gia vị hoặc hương liệu.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
Một số thực phẩm gốc thực vật (tra cứu Danh mục hàng hoá theo vần chữ cái);
Thực phẩm cho em bé (Nhóm 5);
Chất và thực phẩm dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng trong y tế (Nhóm 5);
Chất bổ sung ăn kiêng (Nhóm 5);
Hạt đã xử lý dùng làm gia vị (Nhóm 30);
Nước xốt xa lát (Nhóm 30).
Trứng ấp (Nhóm 31);
Thức ăn cho động vật (Nhóm 31);
Ðộng vật sống (Nhóm 31);
Hạt để trồng cây (Nhóm 31).
Nhóm 30.
Cà phê, chè, ca cao và cà phê nhân tạo;
Gạo;
Bột sắn và bột cọ;
Bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc;
Bánh mì, bánh ngọt và bánh kẹo;
Đá lạnh ăn được;
Đường, mật ong, nước mật đường;
Men, bột nở;
Muối;
Tương hạt cải;
Dấm, nước xốt (gia vị);
Gia vị;
Kem (nước đông lạnh).
CHÚ THÍCH:
Nhóm 30 chủ yếu gồm các loại thực phẩm gốc thực vật đã chế biến để tiêu dùng hoặc bảo quản cũng như các gia vị để cải thiện hương vị thực phẩm.
Nhóm này đ ặ c b i ệ t gồm c ả :
Ðồ uống trên cơ sở cà phê, ca cao, sô-cô-la hoặc trà;
Ngũ cốc đã chế biến làm thức ăn cho người (ví dụ, yến mạch dạng mảnh hoặc các loại hạt cốc khác dạng mảnh).
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
Một số thực phẩm gốc thực vật (tra cứu Danh mục hàng hoá theo vần chữ cái);
Muối dùng để bảo quản, không dùng cho thực phẩm (Nhóm 1);
Trà dùng làm thuốc và chất và thực phẩm ăn kiêng phù hợp cho việc sử dụng trong y tế (Nhóm 5);
Thực phẩm cho em bé (Nhóm 5);
Chất bổ sung ăn kiêng (Nhóm 5);
Nấm men cho mục đích dược phẩm (Nhóm 5), nấm men dùng làm thức ăn cho động vật (Nhóm 31);
Ngũ cốc thô (Nhóm 31);
Thức ăn cho động vật (Nhóm 31).
Nhóm 31
Các sản phẩm nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm vườn và lâm nghiệp dạng thô và chưa xử lý;
Các loại ngũ cốc và hạt dạng thô và chưa xử lý;
Rau, củ và quả tươi, thảo mộc tươi;
Cây và hoa tự nhiên;
Củ, cây con và hạt giống để trồng;
Động vật sống;
Thức ăn và đồ uống cho động vật;
Mạch nha.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 31 chủ yếu gồm thổ sản và thủy sản chưa qua bất kỳ một sự chế biến nào để tiêu dùng, thực vật và động vật còn sống cũng như thức ăn cho động vật.
Nhóm này đ ặ c b i ệ t gồm c ả :
Ngũ cốc chưa chế biến;
Trái cây và rau tươi, thậm chí sau khi rửa hoặc bôi sáp;
Phế thải thực vật;
Tảo chưa xử lý;
Gỗ chưa xẻ ;
Trứng đã được thụ tinh dùng để ấp;
Nấm cục tươi và nấm tươi;
Ổ cho động vật, ví dụ, cát thơm, giấy nhám dùng cho vật nuôi trong nhà.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
Chủng vi sinh nuôi cấy và đỉa còn sống dùng cho mục đích y tế (Nhóm 5);
Chất bổ sung ăn kiêng cho động vật và thức ăn cho động vật có chứa thuốc (Nhóm 5);
Gỗ bán thành phẩm (Nhóm 19);
Mồi nhân tạo để câu cá (Nhóm 28).
Gạo (Nhóm 30);
Thuốc lá (Nhóm 34).
Nhóm 32.
Bia
Nước khoáng và nước ga và các loại đồ uống khác không có cồn; Ðồ uống hoa quả và nước ép hoa quả;
Xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 32 chủ yếu gồm bia và đồ uống không có cồn.
Nhóm này đ ặ c b i ệ t gồm c ả :
Ðồ uống được khử cồn.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
Ðồ uống dùng cho mục đích y tế (Nhóm 5);
Ðồ uống có sữa (sữa là chủ yếu) (Nhóm 29);
Ðồ uống trên cơ sở cà phê, ca cao, sô-cô-la hoặc chè (Nhóm 30).
Nhóm 33. Ðồ uống có cồn (trừ bia)
CHÚ THÍCH:
N hóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
Đồ uống dùng làm thuốc (Nhóm 5);
Ðồ uống được khử cồn (Nhóm 32).
Nhóm 34.
Thuốc lá;
Vật dụng cho người hút thuốc;
Diêm.
CHÚ THÍCH:
Nhóm này đ ặ c b i ệ t gồm c ả :
Sản phẩm thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế).
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
Thuốc hút không có chất thuốc lá, dùng cho mục đích y tế (Nhóm 5).
DỊCH VỤ
Nhóm 35.
Quảng cáo
Quản lý kinh doanh;
Quản trị kinh doanh;
Hoạt động văn phòng.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 35 chủ yếu gồm những dịch vụ do cá nhân hoặc tổ chức tiến hành nhằm mục đích chính là:
Giúp đỡ việc hoạt động hay điều hành một công ty thương mại, hoặc
Giúp đỡ một xí nghiệp công nghiệp hoặc thương mại điều hành việc kinh doanh hoặc thương mại,
cũng như các dịch vụ của các cơ sở quảng cáo chịu trách nhiệm liên hệ với công chúng, tuyên bố hoặc thông báo bằng mọi phương tiện truyền bá và liên quan đến mọi loại hàng hoá hoặc dịch vụ.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t gồm cả :
Tập hợp và trưng bầy các loại hàng hoá khác nhau (không kể vận chuyển) vì lợi ích của khách hàng để họ dễ xem và mua các hàng hoá này; các dịch vụ này có thể được cung cấp bởi các cửa hàng bán lẻ, bán buôn hàng hoá hoặc thông qua máy bán hàng tự động, ca-ta-lô đặt hàng qua thư hoặc bằng các phương tiện truyền thông điện tử, ví dụ, qua trang web hoặc các chương trình mua bán trên tivi.
Dịch vụ gồm việc đăng ký, sao chép, soạn thảo, biên soạn, sưu tập, hoặc hệ thống hoá các thông báo và đăng ký dạng văn bản, cũng như việc sưu tập các số liệu toán học hay thống kê;
Dịch vụ của các hãng quảng cáo và các dịch vụ như phát hành các tờ quảng cáo, trực tiếp hay qua bưu điện hoặc phân phát hàng mẫu. Nhóm này có thể liên quan đến việc quảng cáo những dịch vụ khác như các dịch vụ liên quan đến việc vay vốn của ngân hàng hoặc quảng cáo bằng đài phát thanh.
N hóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
Dịch vụ đánh giá và báo cáo của các kỹ sư không có quan hệ trực tiếp đến hoạt động điều hành công việc trong một hãng thương mại hay công nghiệp (tra cứu Danh mục dịch vụ theo vần chữ cái);
Nhóm 36 .
Bảo hiểm;
Tài chính;
Tiền tệ;
Bất động sản.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 36 chủ yếu gồm các dịch vụ tài chính và tiền tệ và các dịch vụ liên quan đến tất cả các loại hợp đồng bảo hiểm.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t gồm cả :
dịch vụ liên quan đến tài chính hoặc tiền tệ sau đây:
dịch vụ của tất cả các cơ sở ngân hàng hoặc những tổ chức liên quan đến chúng như văn phòng hối đoái hay dịch vụ thanh toán bù trừbồi thường;
dịch vụ của các tổ chức tín dụng không phải ngân hàng như các hiệp hội hợp tác về tín dụng, các công ty tài chính tư nhân, người cho vay, v.v .;
dịch vụ uỷ thác đầu tư, dịch vụ của các công ty cổ phần;
dịch vụ của hãng môi giới về cổ phần và tài sản;
dịch vụ liên quan đến công việc tiền tệ được bảo đảm bởi ủy thác;
dịch vụ liên quan đến việc phát hành séc du lịch và thư tín dụng;
thuê hoặc thuê – mua tài chính;
dịch vụ của các quản trị viên bất động sản, tức là, dịch vụ về thuê nhà, đánh giá bất động sản, hoặc cấp vốn;
dịch vụ liên quan đến bảo hiểm như dịch vụ của các hãng hoặc người môi giới tiến hành bảo hiểm, dịch vụ thanh toán cho người được bảo hiểm và dịch vụ bảo hiểm đường biển.
Nhóm 37.
Xây dựng;
Sửa chữa;
Lắp đặt.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 37 chủ yếu gồm những dịch vụ do chủ thầu hoặc người thầu lại tiến hành xây dựng hoặc làm nhà cửa lâu bền, cũng như các dịch vụ tiến hành bởi các cá nhân hay tổ chức để phục chế các đối tượng về trạng thái ban đầu của chúng hoặc duy trì/bảo tồn mà không làm thay đổi các đặc tính vật lý hay hoá học của chúng.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t gồm cả :
dịch vụ liên quan đến xây dựng nhà cửa, đường xá, cầu cống, đập hay các tuyến truyền tải và dịch vụ thực hiện các công việc được chuyên môn hoá trong lĩnh vực xây dựng như công việc của thợ sơn, thợ đặt đường ống, thợ đặt hệ thống sưởi hoặc thợ lợp nhà;
dịch vụ phụ trợ cho dịch vụ xây dựng như kiểm tra dự án xây dựng;
dịch vụ đóng tàu, thuyền;
dịch vụ gồm thuê công cụ hoặc vật liệu xây dựng;
dịch vụ tu sửa, như dịch vụ bảo đảm việc đưa bất kỳ một đối tượng nào về trạng thái tốt sau khi hao mòn, thiệt hại, hư hỏng hay bị phá huỷ một phần (phục hồi một toà nhà hay một đối tượng khác đang tồn tại đã bị hỏng và cần phục hồi về trạng thái ban đầu của nó);
- các dịch vụ tu sửa khác nhau như dịch vụ sửa chữa điện, đồ đạc, dụng cụ, công cụ v.v. . .;
dịch vụ bảo dưỡng nhằm duy trì đối tượng ở dạng ban đầu mà không làm thay đổi bất kỳ đặc tính nào của nó (xem phần chú thích của Nhóm 40 để thấy rõ sự khác biệt giữa nhóm này và Nhóm 40).
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
dịch vụ lưu giữ hàng hóa như quần áo và xe cộ (Nhóm 39);
dịch vụ liên quan đến nhuộm vải vóc hay quần áo (Nhóm 40).
Nhóm 38. Viễn thông
CHÚ THÍCH:
Nhóm 38 chủ yếu gồm các dịch vụ cho phép ít nhất một người liên lạc với một người khác bằng phương tiện cảm biến. Ðó là những dịch vụ:
cho phép một người đàm thoại với một người khác,
truyền tin nhắn từ người này tới người khác, và
để một người liên lạc với một người khác bằng cách nghe hoặc nhìn (radio và vô tuyến truyền hình).
Nhóm này đ ặ c bi ệ t gồm cả :
Dịch vụ gồm chủ yếu là truyền phát các chương trình phát thanh hoặc truyền hình.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không g ồ m:
- dịch vụ quảng cáo qua đài phát thanh (Nhóm 35);
dịch vụ marketing qua điện thoại (marketing từ xa) (Nhóm 35).
Nhóm 39.
Vận tải;
Ðóng gói và lưu giữ hàng hoá;
Du lịch.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 39 chủ yếu gồm các dịch vụ để vận chuyển hành khách, động vật hay hàng hoá từ vị trí này đến vị trí khác (bằng đường sắt, đường bộ, đường thuỷ, đường không hay đường ống) và các dịch vụ cần thiết liên quan đến việc vận chuyển đó, cũng như các dịch vụ liên quan đến lưu giữ hàng hoá trong kho hàng hoặc trong toà nhà khác để bảo quản hoặc bảo vệ.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t gồm cả :
dịch vụ do các công ty khai thác các bến đỗ, nhà ga, cầu phà, nhà ga đường sắt-đường bộ v.v. tiến hành, được người thực hiện việc vận chuyển sử dụng;
dịch vụ liên quan đến việc cho thuê phương tiện vận chuyển;
dịch vụ về lai kéo đường biển, dỡ hàng, hoạt động của cảng, âu tàu và cứu hộ các tàu và các tàu hàng bị đắm;
dịch vụ liên quan đến đóng kiện và bao gói hàng hoá trước khi chuyển đi;
dịch vụ gồm thông tin về hành trình và việc vận chuyển hàng hoá do người môi giới và các hãng du lịch thực hiện, thông tin về biểu giá, bảng giờ và phương thức vận chuyển;
dịch vụ liên quan đến việc kiểm tra xe cộ hoặc hàng hoá trước khi vận chuyển.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao gồ m:
dịch vụ liên quan đến quảng cáo vận tải như phát hành các tờ quảng cáo hoặc quảng cáo trên đài phát thanh (Nhóm 35);
dịch vụ liên quan đến phát hành séc du lịch hay thư tín dụng do người môi giới hay các hãng du lịch thực hiện (Nhóm 36);
dịch vụ liên quan đến bảo hiểm (thương mại, hoả hoạn hoặc tính mạng) trong quá trình vận chuyển hành khách hoặc hàng hoá (Nhóm 36);
dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa xe cộ cũng như bảo quản hoặc sửa chữa các đối tượng liên quan đến vận chuyển hành khách hoặc hàng hoá (Nhóm 37);
dịch vụ liên quan đến việc đặt buồng khách sạn do các hãng du lịch hay người môi giới tiến hành (Nhóm 43).
Nhóm 40. Xử lý vật liệu
CHÚ THÍCH:
Nhóm 40 chủ yếu gồm các dịch vụ không được xếp vào các nhóm khác, được thực hiện bằng việc xử lý, biến đổi hoặc sản xuất về cơ học hoặc hoá học các chất vô cơ hay hữu cơ hoặc các vật thể, bao gồm các dịch vụ sản xuất tùy chỉnh.
Vì mục đích phân loại, việc sản xuất hoặc chế tạo hàng hóa chỉ được coi là dịch vụ trong những trường hợp mà hàng hóa được thực hiện vì lợi ích của một người khác theo đơn đặt hàng hoặc theo đặc điểm kỹ thuật.
Nếu việc sản xuất hoặc chế tạo không được thực hiện để hoàn thành một đơn đặt hàng đối với hàng hóa đáp ứng nhu cầu, yêu cầu hoặc mô tả cụ thể của khách hàng, thì nó nói chung là phụ trợ cho hoạt động thương mại chính hoặc hàng hoá trong thương mại của nhà sản xuất.
Nếu chất liệu hoặc vật thể được đem bán cho bên thứ ba bởi người đã xử lý, biến đổi hoặc sản xuất nó, thì điều này nói chung sẽ không được coi là một dịch vụ.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t gồm cả :
dịch vụ liên quan đến biến đổi một vật thể hay một chất và bất kỳ quy trình nào làm thay đổi các đặc tính cơ bản của chúng (thí dụ: nhuộm một bộ quần áo); do vậy, dịch vụ bảo dưỡng mặc dù thường xếp ở Nhóm 37, sẽ được đưa vào Nhóm 40 nếu nó tạo ra một thay đổi như vậy (ví dụ: mạ crôm thanh chắn va đập của xe cộ);
dịch vụ xử lý vật liệu trong quy trình sản xuất chất hoặc vật thể bất kỳ nhưng không phải là công trình xây dựng; ví dụ, dịch vụ cắt, đẽo, gọt, đánh bóng bằng cách mài mòn hoặc bọc kim loại;
Sản xuất tùy chỉnh các hàng hóa theo đơn đặt hàng hoặc theo yêu cầu cụ thể của người khác (lưu ý rằng một số tổ chức yêu cầu hàng hoá sản xuất ra phải được chỉ rõ), ví dụ, sản xuất tùy chỉnh xe ô tô.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao g ồ m:
dịch vụ sửa chữa (Nhóm 37);
Một số dịch vụ theo yêu cầu của khách hàng, ví dụ, sơn xe ô tô theo yêu cầu của khách hàng (Nhóm 37).
Nhóm 41.
Giáo dục;
Ðào tạo;
Giải trí;
Tổ chức các hoạt động thể thao và văn hoá.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 41 chủ yếu gồm các dịch vụ do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện để phát triển các năng lực tinh thần của người hoặc của động vật, cũng như các dịch vụ để giải trí hoặc để thu hút sự chú ý.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t gồm cả :
dịch vụ về giáo dục người hoặc dạy thú dưới mọi hình thức;
dịch vụ có mục đích chính là giải trí, vui chơi hoặc tiêu khiển cho mọi người;
Trình bày các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật thị giác hay nghệ thuật trực quan cho công chúng nhằm mục đích văn hoá hoặc giáo dục.
Nhóm 42.
dịch vụ khoa học và công nghệ và nghiên cứu và thiết kế liên quan đến chúng;
dịch vụ nghiên cứu và phân tích công nghiệp;
Thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 42 chủ yếu gồm dịch vụ do các cá nhân tiến hành riêng lẻ hay tập thể liên quan đến các khía cạnh lý thuyết hay thực hành của các lĩnh vực hoạt động phức tạp; những dịch vụ này do các thành viên nghề nghiệp thực hiện như các nhà hoá học, vật lý, kỹ sư, các chuyên gia lập trình máy tính, v.v...
Nhóm này đ ặ c b i ệ t gồm c ả :
dịch vụ của các kỹ sư và các nhà khoa học thực hiện các đánh giá, ước tính, nghiên cứu và báo cáo trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ (bao gồm cả tư vấn công nghệ);
dịch vụ máy tính và công nghệ để bảo vệ dữ liệu máy tính và thông tin cá nhân và thông tin tài chính và để phát hiện sự truy cập trái phép vào dữ liệu và thông tin;
dịch vụ nghiên cứu khoa học cho mục đích y học.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao g ồ m:
nghiên cứu và đánh giá kinh doanh (Nhóm 35);
xử lý văn bản và dịch vụ quản lý tập tin dữ liệu máy tính (Nhóm 35);
đánh giá tài chính và ngân sách (Nhóm 36);
khai thác mỏ và dầu lửa (Nhóm 37);
dịch vụ lắp đặt và sửa chữa máy tính (phần cứng) (Nhóm 37);
dịch vụ do các thành viên nghề nghiệp thực hiện như bác sỹ, phẫu thuật thú y, nhà phân tích tâm lý (Nhóm 44);
dịch vụ điều trị y tế (Nhóm 44);
thiết kế vườn cây (Nhóm 44).
dịch vụ pháp lý (Nhóm 45).
Nhóm 43.
Dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống;
Chỗ ở tạm thời.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 43 chủ yếu bao gồm dịch vụ do các cá nhân hoặc các tổ chức thực hiện nhằm mục đích chuẩn bị thực phẩm và đồ uống để tiêu dùng và dịch vụ cung cấp chỗ ăn ở trong khách sạn, nhà trọ hoặc các cơ sở khác cung cấp chỗ ở tạm thời.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t gồm cả :
dịch vụ đặt chỗ cho khách du lịch, đặc biệt là qua các hãng du lịch hoặc môi giới du lịch;
chỗ ở cho động vật.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao g ồ m:
dịch vụ cho thuê bất động sản như nhà ở, căn hộ, v.v. để sử dụng thường xuyên (Nhóm 36);
thu xếp các chuyến du lịch do các hãng du lịch thực hiện (Nhóm 39);
dịch vụ bảo quản thực phẩm và đồ uống (Nhóm 40);
dịch vụ vũ trường (Nhóm 41);
trường nội trú (Nhóm 41);
nhà an dưỡng và nhà nghỉ dưỡng bệnh (Nhóm 44).
Nhóm 44.
Dịch vụ y tế;
Dịch vụ thú y;
Chăm sóc vệ sinh và sắc đẹp cho người hoặc động vật;
Dịch vụ nông nghiệp, dịch vụ làm vườn và dịch vụ lâm nghiệp.
CHÚ THÍCH:
Nhóm 44 chủ yếu bao gồm chăm sóc y tế, chăm sóc vệ sinh và chăm sóc sắc đẹp cho người và động vật do các cá nhân hoặc tổ chức thực hiện; nhóm này cũng gồm cả các dịch vụ liên quan đến các lĩnh vực nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t gồm cả :
dịch vụ phân tích y tế liên quan đến điều trị ở người (như xét nghiệm X quang và thử máu);
dịch vụ thụ tinh nhân tạo;
tư vấn sử dụng thuốc;
gây giống động vật;
dịch vụ liên quan đến trồng cây như làm vườn;
dịch vụ liên quan đến nghệ thuật với cỏ hoa cung như cắm hoa cũng như thiết kế vườn cây.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao g ồ m:
diệt trừ động vật có hại (không dùng cho nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, nghề làm vườn và lâm nghiệp) (Nhóm 37);
dịch vụ lắp đặt và sửa chữa hệ thống tưới (Nhóm 37);
vận chuyển bằng xe cấp cứu (Nhóm 39);
dịch vụ giết mổ động vật và nhồi da động vật (Nhóm 40);
đốn gỗ và xẻ gỗ (Nhóm 40);
dịch vụ huấn luyện động vật (Nhóm 41);
câu lạc bộ sức khoẻ để tập luyện thể chất (Nhóm 41);
dịch vụ nghiên cứu khoa học cho mục đích y học (Nhóm 42);
chỗ ở cho động vật (Nhóm 43);
nhà dưỡng lão (Nhóm 43).
Nhóm 45.
Dịch vụ pháp lý ;
Dịch vụ an ninh thực thể nhằm bảo vệ người và tài sản hữu hình;
Dịch vụ cá nhân và xã hội được cung cấp bởi người khác để phục vụ cho các nhu cầu thiết yếu của cá nhân.
CHÚ THÍCH:
Nhóm này đ ặ c bi ệ t gồm cả :
dịch vụ được cung cấp bởi luật sư, trợ lý pháp lý, và người bào chữa cá nhân cho các cá nhân, nhóm cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp;
dịch vụ điều tra và theo dõi liên quan đến an toàn thể chất cho người và an ninh cho tài sản hữu hình;
dịch vụ dành cho các cá nhân trong mối tương quan với các sự kiện xã hội, như dịch vụ hộ tống, dịch vụ hôn lễ, dịch vụ tang lễ.
Nhóm này đ ặ c bi ệ t không bao g ồ m:
dịch vụ nghề nghiệp hỗ trợ trực tiếp cho hoạt động hoặc chức năng của một cơ sở kinh doanh (Nhóm 35);
dịch vụ liên quan đến tài chính hoặc tiền tệ và dịch vụ liên quan đến bảo hiểm (Nhóm 36);
hộ tống khách du lịch (Nhóm 39);
vận chuyển có bảo mật (Nhóm 39);
dịch vụ về giáo dục con người dưới mọi hình thức (Nhóm 41);
buổi trình diễn của các ca sỹ hoặc nghệ sỹ múa (Nhóm 41);
dịch vụ lập trình máy tính để bảo vệ phần mềm (Nhóm 42);
dịch vụ tư vấn bảo mật máy tính và Internet và dịch vụ mã hóa dữ liệu (Nhóm 42);
dịch vụ cung cấp bởi người khác về chăm sóc y tế, chăm sóc vệ sinh hoặc chăm sóc sắc đẹp cho người hoặc động vật (Nhóm 44);
một số dịch vụ cho thuê (tra cứu Danh mục dịch vụ theo vần chữ cái và điểm b) phần lưu ý chung liên quan đến việc phân loại dịch vụ).
* * * * *
BẢNG DANH MỤC
HÀNG HÓA/DỊCH VỤ NI-XƠ
SẮP XẾP THEO VẦN CHỮ CÁI
Phiên bản 11-2018
( Bản tiếng Việt chính thức ban hành kèm theo Thông báo số 10147/TB-SHTT ngày 24/11/2017 về việc áp dụng bản dịch tiếng Việt của
Bảng phân loại hàng hóa/dịch vụ Ni-xơ phiên bản 11-2018)
MỤC LỤC
Nhóm 1
Hóa chất dùng cho công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, cũng như nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp; Các loại nhựa nhân tạo dạng thô, chất dẻo dạng thô; Phân bón; Hợp chất chữa cháy; Chế phẩm dùng để tôi, ram và hàn kim loại; Chế phẩm để bảo quản thực phẩm; Chất để thuộc da; Chất dính dùng trong công nghiệp.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
010004
|
Abrasives (Auxiliary fluids for use with ---)
|
Chất lỏng phụ trợ dùng với tác nhân / vật
liệu mài mòn
|
|
|
010620
|
Absorbing oil (Synthetic materials for --- )
|
Nguyên liệu tổng hợp dùng để hấp thu / hút
dầu
|
|
|
010251
|
Accumulators (Acidulated water for
recharging --- )
|
Nước pha axit để nạp / sạc ắc qui
|
|
|
010565
|
Acetate (Aluminium --- ) *
|
Nhôm axetat*
|
|
|
010008
|
Acetate of cellulose, unprocessed
|
Xenluloza axetat dạng thô / chưa xử lý
|
|
|
010007
|
Acetates [chemicals] *
|
Axetat [hoá chất]*
|
|
|
010010
|
Acetic anhydride
|
Axetic anhydrit
|
|
|
010009
|
Acetification (Bacteriological preparations
for --- )
|
Chế phẩm vi khuẩn dùng gây giấm / chế
phẩm vi khuẩn dùng trong quá trình axetic hoá
|
|
|
010011
|
Acetone
|
Axeton
|
|
|
010012
|
Acetylene
|
Axetylen
|
|
|
010013
|
Acetylene tetrachloride
|
Tetraclorua axetylen
|
|
|
010016
|
Acid proof chemical compositions
|
Hợp chất hoá học chịu axit
|
|
|
010014
|
Acids *
|
Axit*
|
|
|
010251
|
Acidulated water for recharging
Accumulators
|
Nước pha axit để nạp / sạc ắc qui
|
|
|
010251
|
Acidulated water for recharging batteries
|
Nước pha axit để nạp / sạc pin
|
|
|
010461
|
Acrylic resins, unprocessed
|
Nhựa acrylic, dạng thô / chưa xử lý
|
|
|
010018
|
Actinium
|
Actini
|
|
|
010025
|
Activated carbon [14]
|
Cacbon/than hoạt tính
|
|
|
010025
|
Activated charcoal [14]
|
Than củi hoạt tính
|
|
|
010654
|
Additives (Chemical --- ) for oils
|
Hoá chất phụ gia / chất phụ gia hoá học
cho dầu
|
|
|
010019
|
Additives, chemical, to drilling muds
|
Chất phụ gia hóa học cho bùn khoan
|
|
|
010309
|
Additives, chemical, to fungicides
|
Chất phụ gia hoá học cho chất diệt nấm
|
|
|
010308
|
Additives, chemical, to insecticides
|
Chất phụ gia hoá học cho thuốc trừ sâu
|
|
|
010020
|
Additives, chemical, to motor fuel
|
Chất phụ gia hoá học cho nhiên liệu động cơ
|
|
|
010022
|
Adhesive preparations for surgical
Bandages
|
Chế phẩm dính cho băng phẫu thuật
|
|
|
010028
|
Adhesives for billposting
|
Chất dính dán áp phích quảng cáo
|
|
|
010002
|
Adhesives for industrial purposes
|
Chất dính dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
010203
|
Adhesives for paperhanging
|
Chất dính dùng cho giấy dán tường
|
|
|
010573
|
Adhesives for wall tiles
|
Chất dính dùng cho gạch ốp tường
|
|
|
010690
|
Adjuvants, other than for medical or veterinary purposes [16]
|
Tá dược, không dùng cho mục đích y tế hoặc thú y
|
|
|
010029
|
Agar-agar
|
Aga / thạch trắng
|
|
|
010030
|
Agglutinants for concrete
|
Chất kết dính cho bê tông
|
|
|
010031
|
Agricultural chemicals, except fungicides, herbicides, insecticides and parasiticides [14]
|
Hoá chất dùng trong nông nghiệp, trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng
|
|
|
010034
|
Albumen (Iodised --- )
|
Anbumin iot hoá
|
|
|
010035
|
Albumen (Malt --- )
|
Anbumin từ mạch nha
|
|
|
010036
|
Albumenized paper [15]
|
Giấy albumin
|
|
|
010033
|
Albumin [animal or vegetable, raw material]
|
Anbumin [động vật hoặc thực vật, nguyên liệu thô]
|
|
|
010041
|
Alcohol (Ethyl --- )
|
Cồn / rượu etyl /etanol / rượu etylic
|
|
|
010040
|
Alcohol *
|
Rượu / cồn *
|
|
|
010042
|
Aldehydes *
|
Andehyt*
|
|
|
010564
|
Alginates for industrial purposes
|
Anginat dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
010669
|
Alginates for the food industry
|
Alginat dùng cho công nghiệp thực phẩm
|
|
|
010037
|
Alkalies
|
Chất kiềm
|
|
|
010559
|
Alkaline iodides for industrial purposes
|
Kiềm iodua dùng trong công nghiệp
|
|
|
010560
|
Alkaline metals
|
Kim loại kiềm
|
|
|
010561
|
Alkaline metals (Salts of --- )
|
Muối của kim loại kiềm
|
|
|
010039
|
Alkaline-earth metals
|
Kim loại kiềm thổ
|
|
|
010562
|
Alkaloids *
|
Ancaloit*
|
|
|
010045
|
Alloying of metals (Chemical preparations
for facilitating the --- )
|
Chế phẩm hoá học tạo thuận lợi cho quá
trình hợp kim hoá kim loại
|
|
|
010052
|
Alum
|
Phèn
|
|
|
010046
|
Alumina
|
Nhôm oxit / alumin
|
|
|
010565
|
Aluminium acetate *
|
Nhôm axetat*
|
|
|
010047
|
Aluminium alum
|
Phèn nhôm
|
|
|
010050
|
Aluminium chloride
|
Nhôm clorua
|
|
|
010048
|
Aluminium hydrate
|
Nhôm hydrat
|
|
|
010051
|
Aluminium iodide
|
Nhôm iodua
|
|
|
010049
|
Aluminium silicate
|
Nhôm silicat
|
|
|
010054
|
Americium
|
Amerixi
|
|
|
010061
|
Ammonia *
|
Amoniac*
|
|
|
010558
|
Ammonia [volatile alkali] for industrial
Purposes
|
Amoniac [chất kiềm dễ bay hơi] dùng trong
công nghiệp
|
|
|
010063
|
Ammonia alum
|
Phèn amoniac
|
|
|
010060
|
Ammoniacal salts
|
Muối amoniac
|
|
|
010062
|
Ammonium aldehyde
|
Andehyt amoniac
|
|
|
010700
|
ammonium nitrate [16]
|
Amoni nitrat
|
|
|
010567
|
Ammonium salts
|
Muối amoni
|
|
|
010064
|
Amyl acetate
|
Amyl axetat
|
|
|
010065
|
Amyl alcohol
|
Cồn amyla / rượu amyl
|
|
|
010181
|
Analyses in laboratories (Chemical
preparations for --- ) other than for medical or veterinary purposes
|
Chế phẩm hoá học dùng để phân tích trong
phòng thí nghiệm, không dùng cho mục
đích y tế hoặc thú y
|
|
|
010067
|
Anhydrides
|
Anhydrit
|
|
|
010066
|
Anhydrous ammonia
|
Amoniac khan / amoniac không ngậm nước
|
|
|
010069
|
Animal albumen [raw material]
|
Anbumin động vật [nguyên liệu dạng thô]
|
|
|
010568
|
Animal carbon
|
Các bon nguồn gốc động vật
|
|
|
010165
|
Animal carbon preparations
|
Chế phẩm các bon nguồn gốc động vật
|
|
|
010068
|
Animal charcoal
|
Than động vật
|
|
|
010710
|
Animal manure [17]
|
Phân động vật
|
|
|
010070
|
Anthranilic acid [14]
|
Axit antranilic
|
|
|
010645
|
Anti-boil preparations for engine coolants
|
Chế phẩm chống sôi cho chất làm mát động
cơ
|
|
|
010072
|
Antifreeze
|
Chất chống đông
|
|
|
010006
|
Anti-frothing solutions for accumulators
|
Dung dịch chống tạo bọt cho ắc qui
|
|
|
010006
|
Anti-frothing solutions for batteries
|
Dung dịch chống tạo bọt cho pin
|
|
|
010073
|
Anti-incrustants
|
Chất chống đóng cặn
|
|
|
010071
|
Anti-knock substances for internal
combustion engines
|
Chất chống kích nổ dùng cho động cơ đốt
trong
|
|
|
010074
|
Antimony
|
Antimon
|
|
|
010075
|
Antimony oxide
|
Oxit antimon
|
|
|
010076
|
Antimony sulfide [14]
|
Sulfua antimon
|
|
|
010693
|
Antioxidants for use in manufacture [16]
|
Chất chống ôxi hóa để sử dụng trong sản xuất
|
|
|
010694
|
Antioxidants for use in the manufacture of cosmetics [16]
|
Chất chống ôxi hóa để sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm
|
|
|
010696
|
Antioxidants for use in the manufacture of food supplements [16]
|
Chất chống ôxi hóa để sử dụng trong sản xuất chất bổ sung cho thực phẩm
|
|
|
010695
|
Antioxidants for use in the manufacture of pharmaceuticals [16]
|
Chất chống ôxi hóa để sử dụng trong sản xuất dược phẩm
|
|
|
010571
|
Anti-sprouting preparations for vegetables
|
Chế phẩm chống nảy mầm dùng cho thực
vật
|
|
|
010260
|
Antistatic preparations, other than for
household purposes
|
Chế phẩm chống tĩnh điện, không dùng cho
mục đích gia dụng
|
|
|
010523
|
Anti-tarnishing chemicals for windows
|
Hoá chất chống mờ kính cửa sổ
|
|
|
010082
|
Argon
|
Argon
|
|
|
010083
|
Arsenate (Lead --- )
|
Arsenat chì
|
|
|
010084
|
Arsenic
|
Arsen
|
|
|
010085
|
Arsenious acid
|
Axit arsen (III) / arsenic trioxit
|
|
|
010455
|
Artificial resins, unprocessed [17]
|
Nhựa nhân tạo, dạng thô / chưa xử lý
|
|
|
010607
|
Artificial sweeteners [chemical
preparations]
|
Chất làm ngọt nhân tạo [chế phẩm hoá học]
|
|
|
010100
|
Ash (Soda --- )
|
Sô đa khan / sô đa nung / natri cácbonat thô
|
|
|
010086
|
Astatine
|
Astatin
|
|
|
010087
|
Atomic piles (Fuel for --- )
|
Nhiên liệu dùng cho lò phản ứng nguyên tử
/ lò phản ứng hạt nhân
|
|
|
010004
|
Auxiliary fluids for use with abrasives
|
Chất lỏng phụ trợ dùng với tác nhân / vật
liệu mài mòn
|
|
|
010594
|
Bacterial preparations, other than for medical and veterinary use [17]
|
Chế phẩm vi khuẩn, trừ loại dùng cho mục đích y học hoặc thú y
|
|
|
010009
|
Bacteriological preparations for
Acetification
|
Chế phẩm vi khuẩn dùng gây giấm / chế
phẩm vi khuẩn dùng trong quá trình axetic hoá
|
|
|
010595
|
Bacteriological preparations, other than for medical and veterinary use [17]
|
Chế phẩm vi khuẩn, trừ loại dùng cho mục đích y học hoặc thú y
|
|
|
010022
|
Bandages (Adhesive preparations for
surgical --- )
|
Chế phẩm dính cho băng phẫu thuật
|
|
|
010101
|
Barium
|
Bari
|
|
|
010104
|
Barium compounds
|
Hợp chất của bari
|
|
|
010574
|
Barium sulfate [14]
|
Bari sunfat
|
|
|
010102
|
Baryta
|
Barit
|
|
|
010103
|
Baryta paper
|
Giấy barit
|
|
|
010495
|
Barytes
|
Baryt
|
|
|
010106
|
Bases [chemical preparations]
|
Bazơ [chế phẩm hoá học]
|
|
|
010126
|
Basic gallate of bismuth
|
Hydroxit galat của bismut
|
|
|
010208
|
Bate for dressing skins
|
Chất làm mềm da thuộc / chất làm mềm
dùng trong quá trình thuộc da
|
|
|
010097
|
Baths (Fixing --- ) [photography]
|
Dung dịch định ảnh / dung dịch định hình
[nhiếp ảnh]
|
|
|
010099
|
Baths (Toning --- ) [photography]
|
Dung dịch hiện màu [nhiếp ảnh]
|
|
|
010098
|
Baths for galvanizing
|
Dung dịch mạ điện / tráng kẽm
|
|
|
010251
|
Batteries (Acidulated water for recharging -
-- )
|
Nước pha axit để nạp / sạc pin
|
|
|
010006
|
Batteries (Anti-frothing solutions for --- )
|
Dung dịch chống tạo bọt cho pin
|
|
|
010261
|
Batteries (Salts for galvanic --- )
|
Muối dùng cho bộ pin điện / bộ pin
ganvanic
|
|
|
010108
|
Bauxite
|
Bauxit
|
|
|
010619
|
Beer preserving agents
|
Tác nhân / chất bảo quản bia
|
|
|
010121
|
Beer-clarifying and preserving agents
|
Tác nhân / chất lọc / lắng trong và bảo quản
bia
|
|
|
010109
|
Bentonite
|
Bentonit
|
|
|
010577
|
Benzene (Methyl --- )
|
Metyl benzen / toluene / phenylmetan
|
|
|
010713
|
Benzene [17]
|
Benzen
|
|
|
010111
|
Benzene derivatives
|
Dẫn xuất benzen
|
|
|
010110
|
Benzene-based acids
|
Axit gốc benzen / axit gốc benzol
|
|
|
010112
|
Benzoic acid
|
Axit benzoic
|
|
|
010113
|
Benzoic sulfimide [14]
|
Sulfimit benzoic
|
|
|
010576
|
Benzol (Methyl --- )
|
Metylbenzol / metylbenzen / phenyl metan /
toluen / toluol
|
|
|
010714
|
Benzol [17]
|
Benzol
|
|
|
010115
|
Berkelium
|
Berkeli
|
|
|
010578
|
Bicarbonate of soda for chemical purposes
|
Sôđa bicacbonat / natri bicacbonat dùng cho
mục đích hóa học
|
|
|
010118
|
Bichloride of tin
|
Thiếc điclorua / thiếc biclorua
|
|
|
010119
|
Bichromate of potassium
|
Kali bicromat / kali đicromat
|
|
|
010120
|
Bichromate of soda
|
Sôđa bicromat / Sôđa đicromat
|
|
|
010028
|
Billposting (Adhesives for --- )
|
Chất dính /chất kết dính / chất keo để dán
quảng cáo / áp phích / yết thị
|
|
|
010306
|
Binding substances (Foundry --- )
|
Chất kết dính / chất liên kết dùng trong
ngành đúc
|
|
|
010122
|
Biochemical catalysts
|
Chất xúc tác hoá sinh
|
|
|
010579
|
Biological preparations, other than for
medical or veterinary purposes
|
Chế phẩm sinh học không dùng cho mục
đích y tế hoặc thú y
|
|
|
010658
|
Biological tissue cultures, other than for medical or veterinary purposes [17]
|
Mô nuôi cấy sinh học, trừ loại dùng cho mục đích y tế hoặc thú y
|
|
|
010334
|
Birdlime
|
Nhựa bẫy chim
|
|
|
010125
|
Bismuth
|
Bismut
|
|
|
010126
|
Bismuth (Basic gallate of --- )
|
Galat bazơ của bismut
|
|
|
010494
|
Bismuth subnitrate for chemical purposes [14]
|
Bismut nitrat bazơ dùng cho mục đích hoá học
|
|
|
010316
|
Black (Lamp --- ) for industrial purposes
|
Muội đèn dùng trong công nghiệp
|
|
|
010580
|
Bleaching preparations [decolorants] for
industrial purposes
|
Chế phẩm tẩy trắng [chất tẩy màu] dùng
trong công nghiệp
|
|
|
010168
|
Blood charcoal
|
Than máu
|
|
|
010225
|
Blue vitriol [14]
|
Đồng sulfat
|
|
|
010434
|
Blueprint cloth
|
Vải để can ảnh
|
|
|
010432
|
Blueprint paper
|
Giấy để can ảnh
|
|
|
010167
|
Bone charcoal
|
Than xương
|
|
|
010134
|
Borax
|
Borac / điborat / natri borat / natri pyroborat
/ natri tetraborat/ pyroborat
|
|
|
010135
|
Boric acid for industrial purposes
|
Axit boric / axit boraxic / axit orthoboric
dùng trong công nghiệp
|
|
|
010315
|
Brake fluid
|
Dầu phanh
|
|
|
010583
|
Brazing fluxes
|
Chất trợ dung hàn đồng
|
|
|
010137
|
Brazing preparations
|
Chế phẩm hàn đồng
|
|
|
010381
|
Brickwork preservatives, except paints and
Oils
|
Chất bảo quản công trình xây bằng gạch,
trừ sơn và dầu
|
|
|
010585
|
Bromine for chemical purposes
|
Brom dùng cho mục đích hóa học
|
|
|
010460
|
By-products of the processing of cereals for
industrial purposes
|
Phụ phẩm của quá trình xử lý / chế biến ngũ
cốc dùng trong công nghiệp
|
|
|
010163
|
Caesium
|
Xesi
|
|
|
010488
|
Calcined soda
|
Sôđa nung
|
|
|
010152
|
Calcium carbide
|
Canxi carbua
|
|
|
010141
|
Calcium cyanamide [fertiliser] [17]
|
Canxi xyanamit [phân bón]
|
|
|
010141
|
Calcium cyanamide [fertilizer]
|
Canxi xyanamit [phân bón]
|
|
|
010510
|
Calcium salts
|
Muối canxi
|
|
|
010142
|
Californium
|
Californi
|
|
|
010709
|
Calomel [mercurous chloride] [17]
|
Calomel [clorua thủy ngân]
|
|
|
010638
|
Camphor, for industrial purposes
|
Long não dùng trong công nghiệp
|
|
|
010151
|
Carbide
|
Carbua
|
|
|
010586
|
Carbolineum for the protection of plants
|
Carbolineum / antraxen clo hóa (thuốc trừ
sâu) để bảo vệ cây trồng
|
|
|
010148
|
Carbon
|
Cacbon
|
|
|
010597
|
Carbon black for industrial purposes
|
Muội than dùng trong công nghiệp
|
|
|
010149
|
Carbon disulfide [14]
|
Cacbon đisulfua
|
|
|
010166
|
Carbon for filters
|
Cacbon dùng cho bộ lọc, máy lọc, giấy lọc
|
|
|
010165
|
Carbon preparations (Animal --- )
|
Chế phẩm cacbon động vật
|
|
|
010528
|
Carbon tetrachloride
|
Cacbon tetraclorua
|
|
|
010146
|
Carbonates
|
Cacbonat
|
|
|
010150
|
Carbonic acid
|
Axit cacbonic
|
|
|
010357
|
Carbonic hydrates
|
Cacbon hyđrat
|
|
|
010591
|
Casein for industrial purposes
|
Casein dùng trong công nghiệp
|
|
|
010677
|
Casein for the food industry
|
Cazein dùng cho công nghiệp thực thẩm
|
|
|
010153
|
Cassiopium [lutetium]
|
Luteti
|
|
|
010154
|
Catalysts
|
Chất xúc tác
|
|
|
010139
|
Catechu
|
Chất cao su
|
|
|
010038
|
Caustic alkali
|
Kiềm ăn da
|
|
|
010490
|
Caustic soda for industrial purposes
|
Xút / kali hyđrat / kali hyđroxit / potat kiềm dùng trong công nghiệp
|
|
|
010489
|
Caustics for industrial purposes
|
Xút ăn da / kiềm ăn da dùng trong công
nghiệp
|
|
|
010155
|
Cellulose
|
Xenluloza
|
|
|
010008
|
Cellulose (Acetate of --- ), unprocessed
|
Xenluloza axetat dạng thô / chưa xử lý
|
|
|
010592
|
Cellulose derivatives [chemicals]
|
Chất dẫn xuất của xenluloza [hóa chất]
|
|
|
010590
|
Cellulose esters for industrial purposes
|
Este xenluloza dùng trong công nghiệp
|
|
|
010593
|
Cellulose ethers for industrial purposes
|
Ete xenluloza dùng trong công nghiệp
|
|
|
010655
|
Cement (Oil --- ) [putty]
|
Chất gắn / chất kết dính có dầu [mát tít /
nhựa gắn]
|
|
|
010158
|
Cement [metallurgy]
|
Chất gắn / chất kết dính [luyện kim]
|
|
|
010170
|
Cement for footwear
|
Chất kết dính dùng cho đồ đi chân
|
|
|
010194
|
Cement for mending broken articles
|
Chất gắn / chất kết dính để sửa chữa / vá lại
đồ vật bị vỡ / gẫy
|
|
|
010196
|
Cement preservatives, except paints and
Oils
|
Chất bảo quản xi măng, trừ sơn và dầu
|
|
|
010195
|
Cement-waterproofing chemicals, except paints
|
Hoá chất chống thấm nước cho xi măng, trừ sơn
|
|
|
010646
|
Ceramic compositions for sintering
[granules and powders]
|
Hợp phần gốm để thiêu kết / nung kết [
dạng hạt và dạng bột]
|
|
|
010160
|
Ceramic glazings
|
Men gốm / men sứ
|
|
|
010621
|
Ceramic materials in particulate form, for
use as filtering media
|
Vật liệu gốm dưới dạng hạt dùng làm
phương tiện / môi trường lọc
|
|
|
010631
|
Ceramics (Compositions for the
manufacture of technical --- )
|
Hợp phần để sản xuất gốm kỹ thuật
|
|
|
010460
|
Cereals (By-products of the processing of ---)
for industrial purposes
|
Phụ phẩm của quá trình xử lý / chế biến ngũ
cốc dùng trong công nghiệp
|
|
|
010161
|
Cerium
|
Xeri
|
|
|
010068
|
Charcoal (Animal --- )
|
Than động vật
|
|
|
010168
|
Charcoal (Blood --- )
|
Than máu
|
|
|
010167
|
Charcoal (Bone --- )
|
Than xương
|
|
|
010654
|
Chemical additives for oils
|
Chất phụ gia hoá học dùng cho dầu
|
|
|
010019
|
Chemical additives to drilling muds [13]
|
Chất phụ gia hoá học cho bùn khoan
|
|
|
010309
|
Chemical additives to fungicides
|
Chất phụ gia hoá học cho chất diệt nấm
|
|
|
010308
|
Chemical additives to insecticides
|
Chất phụ gia hoá học cho thuốc trừ sâu
|
|
|
010020
|
Chemical additives to motor fuel [13]
|
Chất phụ gia hoá học cho nhiên liệu động cơ
|
|
|
010708
|
Chemical coatings for ophthalmic lenses [17]
|
Lớp phủ hóa học dùng cho mắt kính
|
|
|
010180
|
Chemical elements (Fissionable --- )
|
Nguyên tố hoá học có thể phân hạch
|
|
|
010639
|
Chemical intensifiers for paper
|
Hoá chất cường tính cho giấy
|
|
|
010640
|
Chemical intensifiers for rubber
|
Hóa chất cường tính cho cao su
|
|
|
010045
|
Chemical preparations for facilitating the
alloying of metals
|
Chế phẩm hóa học để làm thuận lợi quá
trình hợp kim hóa kim loại
|
|
|
010177
|
Chemical preparations for scientific
purposes [other than for medical or veterinary use]
|
Chế phẩm hóa học dùng trong khoa học [
không dùng trong y tế hoặc thú y]
|
|
|
010404
|
Chemical preparations to prevent wheat blight [18]
|
Chế phẩm hoá học để ngăn ngừa bệnh tàn rụi/trụi cây lúa mì
|
|
|
010404
|
Chemical preparations to prevent wheat smut
|
Chế phẩm hoá học để phòng chống bệnh
nấm than cho lúa mì
|
|
|
010178
|
Chemical reagents, other than for medical or veterinary purposes [13]
|
Thuốc thử hoá học, không dùng cho mục đích y tế hoặc thú y
|
|
|
010181
|
Chemical substances for analyses in
laboratories [other than for medical or veterinary purposes]
|
Hoá chất dùng cho phân tích trong phòng
thí nghiệm [không dùng trong y tế hoặc thú y]
|
|
|
010031
|
Chemicals (Agricultural --- ), except
fungicides, weedkillers, herbicides, insecticides and parasiticides
|
Hoá chất dùng trong nông nghiệp, trừ chất
diệt nấm, chất diệt cỏ dại, thuốc trừ cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng
|
|
|
010176
|
Chemicals (Industrial --- )
|
Hóa chất dùng trong công nghiệp
|
|
|
010575
|
Chemicals for the manufacture of paints [14]
|
Hóa chất để sản xuất sơn
|
|
|
010679
|
Chemicals for the manufacture of pigments [14]
|
Hóa chất để sản xuất chất tạo màu, chất nhuộm
|
|
|
010505
|
Chemicals for use in forestry, except fungicides, herbicides, insecticides and parasiticides [14]
|
Hoá chất sử dụng trong lâm nghiệp, trừ chất diệt nấm, thuốc trừ cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng
|
|
|
010107
|
Chemicals, except pigments, for the manufacture of enamel [15]
|
Hoá chất, trừ chất tạo màu, để sản xuất men tráng, sơn bóng
|
|
|
010174
|
Chimney cleaners, chemical
|
Hoá chất làm sạch ống khói / ống hút thoát
khí
|
|
|
010370
|
China slip
|
Đất sét / cao lanh / dung dịch sét lỏng để
làm đồ sứ
|
|
|
010182
|
Chlorates
|
Clorat
|
|
|
010554
|
Chlorides
|
Clorua
|
|
|
010183
|
Chlorine
|
Clo
|
|
|
010186
|
Cholic acid
|
Axit cholic
|
|
|
010187
|
Chromates
|
Cromat
|
|
|
010188
|
Chrome alum
|
Phèn crom / kali crom sulfat
|
|
|
010190
|
Chrome salts
|
Muối crom
|
|
|
010191
|
Chromic acid
|
Axit cromic
|
|
|
010477
|
Chromic salts
|
Muối crom
|
|
|
010189
|
Chromium oxide
|
Crom oxit
|
|
|
010598
|
Cinematographic film, sensitized but not
Exposed
|
Phim chụp ảnh, nhạy sáng, chưa lộ sáng
|
|
|
010199
|
Citric acid for industrial purposes
|
Axit xitric dùng trong công nghiệp
|
|
|
010254
|
Clarification preparations
|
Chế phẩm để làm trong / làm sạch
|
|
|
010370
|
Clay (China --- )
|
Đất sét / cao lanh để làm đồ sứ
|
|
|
010174
|
Cleaners, chemical (Chimney --- )
|
Hoá chất làm sạch ống khói / ống hút thoát
khí
|
|
|
010434
|
Cloth (Blueprint --- )
|
Vải để can ảnh
|
|
|
010169
|
Coal saving preparations
|
Chế phẩm để tiết kiệm than
|
|
|
010599
|
Cobalt oxide for industrial purposes
|
Oxit coban dùng trong công nghiệp
|
|
|
010688
|
Collagen for industrial purposes [16]
|
Colagen dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
010206
|
Collodion *
|
Colođion
|
|
|
010570
|
Color-brightening chemicals for industrial
Purposes
|
Hóa chất để làm bóng màu / làm sáng màu
dùng trong công nghiệp
|
|
|
010207
|
Coloring metal (Salts for --- )
|
Muối để nhuộm màu kim loại
|
|
|
010570
|
Colour-brightening chemicals for industrial
Purposes
|
Hóa chất để làm bóng màu / làm sáng màu
dùng trong công nghiệp
|
|
|
010207
|
Colouring metal (Salts for ---)
|
Muối để nhuộm màu kim loại
|
|
|
010001
|
Combusting preparations [chemical
additives to motor fuel]
|
Chế phẩm đốt [phụ gia hóa học dùng cho
nhiên liệu động cơ]
|
|
|
010032
|
Compositions for repairing inner tubes of tires [18]
|
Chất để sửa chữa săm xe
|
|
|
010032
|
Compositions for repairing inner tubes of tyres [18]
|
Chất để sửa chữa săm xe
|
|
|
010465
|
Compositions for repairing tires [18]
|
Chất để sửa chữa lốp xe
|
|
|
010465
|
Compositions for repairing tyres [18]
|
Chất để sửa chữa lốp xe
|
|
|
010603
|
Compositions for the manufacture of
phonograph records
|
Hợp chất chế tạo đĩa hát
|
|
|
010622
|
Compost
|
Phân ủ / phân trộn
|
|
|
010030
|
Concrete (Agglutinants for --- )
|
Chất kết dính cho bê tông
|
|
|
010117
|
Concrete preservatives, except paints and
Oils
|
Chất bảo vệ bê tông, trừ sơn và dầu
|
|
|
010116
|
Concrete-aeration chemicals
|
Hoá chất để thoát khí bê tông
|
|
|
010015
|
Condensation preparations (Chemical --- )
|
Chế phẩm hóa học làm ngưng tụ / cô đặc
|
|
|
010138
|
Condensation-preventing chemicals
|
Hóa chất ngăn chặn sự ngưng tụ / cô đặc
|
|
|
010557
|
Cooking (Preparations for gstimulating --- )
for industrial purposes
|
Chế phẩm để thúc đẩy quá trình làm chín /
chế biến thức ăn dùng trong công nghiệp
|
|
|
010645
|
Coolants (Anti-boil preparations for
engine --- )
|
Chế phẩm chống sôi dùng cho chất làm mát
động cơ / đầu máy
|
|
|
010647
|
Coolants for vehicle engines
|
Chất làm mát động cơ / đầu máy xe cộ
|
|
|
010225
|
Copper sulfate [blue vitriol] [14]
|
Sulfat đồng [đồng sulfat]
|
|
|
010214
|
Corrosive preparations
|
Chế phẩm ăn mòn
|
|
|
010219
|
Cream of tartar for chemical purposes
|
Cáu rượu dùng cho mục đích hóa học
|
|
|
010668
|
Cream of tartar for industrial purposes
|
Cáu rượu dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
010667
|
Cream of tartar for the food industry
|
Cáu rượu dùng cho công nghiệp thực phẩm
|
|
|
010602
|
Creosote for chemical purposes
|
Creosot dùng cho mục đích hóa học
|
|
|
010220
|
Crotonic aldehyde
|
Aldehyt crotonic
|
|
|
010221
|
Cryogenic preparations
|
Chế phẩm làm lạnh
|
|
|
010596
|
Cultures of microorganisms, other than for medical and veterinary use [14]
|
Chủng vi sinh nuôi cấy, không dùng cho mục đích y tế và thú y
|
|
|
010226
|
Curium
|
Curi
|
|
|
010215
|
Currying preparations for leather
|
Chế phẩm làm mềm / xử lý da thuộc
|
|
|
010216
|
Currying preparations for skins
|
Chế phẩm làm mềm / xử lý da (sống)
|
|
|
010228
|
Cyanides [prussiates]
|
Xyanua [muối xyanua]
|
|
|
010227
|
Cyanotyping (Solutions for --- )
|
Dung dịch để in xanh
|
|
|
010230
|
Cymene
|
Ximen
|
|
|
010617
|
Damp-proofing chemicals, except paints, for masonry [14]
|
Hóa chất chống ẩm dùng cho phần xây nề, trừ sơn
|
|
|
010089
|
Decarbonising engines (Chemical
preparations for --- )
|
Chế phẩm hoá học khử cácbon / khử muội
than dùng cho động cơ nổ
|
|
|
010580
|
Decolorants for industrial purposes
|
Chất khử màu dùng trong công nghiệp
|
|
|
010236
|
Defoliants
|
Chất làm rụng lá
|
|
|
010231
|
Degreasing preparations for use in
manufacturing processes
|
Chế phẩm tẩy nhờn / tẩy dầu mỡ dùng trong
quá trình sản xuất
|
|
|
010234
|
Degumming preparations
|
Chế phẩm khử keo / khử gôm
|
|
|
010239
|
Dehydrating preparations for industrial
Purposes
|
Chế phẩm khử nước dùng trong công
nghiệp
|
|
|
010635
|
Descaling preparations, other than for household purposes [17]
|
Chế phẩm để đánh gỉ / cạo xỉ / cạo tróc vẩy, trừ loại dùng cho mục đích gia dụng
|
|
|
010021
|
Detergent additives to gasoline
|
Chất phụ gia làm sạch dùng cho dầu xăng
|
|
|
010021
|
Detergent additives to petrol [18]
|
Chất phụ gia làm sạch dùng cho dầu
|
|
|
010241
|
Detergents for use in manufacturing
Processes
|
Chất tẩy rửa dùng trong quá trình sản xuất
|
|
|
010435
|
Developers (Photographic --- )
|
Thuốc hiện ảnh (nhiếp ảnh)
|
|
|
010242
|
Dextrin [size] [14]
|
Dextrin [hồ/keo]
|
|
|
010243
|
Diagnostic preparations, other than for
medical or veterinary purposes
|
Chế phẩm dùng để chẩn đoán, không dùng
cho mục đích y tế hoặc thú y
|
|
|
010244
|
Diastase for industrial purposes
|
Diastaza dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
010632
|
Diatomaceous earth
|
Đất tảo silic / kizengua
|
|
|
010245
|
Diazo paper
|
Giấy diazo
|
|
|
010123
|
Dioxalate (Potassium --- )
|
Kali dioxalat
|
|
|
010536
|
Dioxide (Titanium --- ) for industrial
Purposes
|
Dioxit titan dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
010240
|
Disincrustants
|
Chất chống đóng cặn
|
|
|
010352
|
Dispersants (Oil --- )
|
Tác nhân phân tán dầu
|
|
|
010351
|
Dispersants (Petroleum --- )
|
Tác nhân phân tán dầu mỏ
|
|
|
010605
|
Dispersions of plastics
|
Chất phân tán chất dẻo
|
|
|
010247
|
Distilled water
|
Nước chưng cất / Nước cất
|
|
|
010248
|
Dolomite for industrial purposes
|
Dolomit dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
010208
|
Dressing, except oils, for skins
|
Chất thuộc da, trừ dầu, dùng cho da sống
|
|
|
010136
|
Drilling muds
|
Bùn khoan
|
|
|
010333
|
Dry ice [carbon dioxide]
|
Băng khô [cacbon đioxit] / tuyết cacbon
đioxit
|
|
|
010250
|
Dysprosium
|
Đysprosi
|
|
|
010632
|
Earth (Diatomaceous --- )
|
Đất tảo silic / kizengua
|
|
|
010526
|
Earths (Rare --- )
|
Kim loại đất hiếm
|
|
|
010650
|
Electrophoresis gels [17]
|
Gel điện di
|
|
|
010609
|
Emollients for industrial purposes
|
Chất làm mềm dùng trong công nghiệp
|
|
|
010268
|
Emulsifiers
|
Chất nhũ tương
|
|
|
010267
|
Emulsions (Photographic --- )
|
Nhũ tương nhiếp ảnh
|
|
|
010262
|
Enamel (Opacifiers for --- )
|
Chế phẩm làm mờ đục men tráng
|
|
|
010265
|
Enamel-staining chemicals
|
Hoá chất tạo màu cho men tráng
|
|
|
010645
|
Engine coolants (Anti-boil preparations for
--- )
|
Chế phẩm chống sôi cho chất làm mát động
cơ nổ
|
|
|
010089
|
Engine-decarbonising chemicals
|
Hoá chất khử cácbon/khử muội than của
động cơ nổ
|
|
|
010647
|
Engines (Coolants for vehicle --- )
|
Chất làm mát động cơ / đầu máy xe cộ
|
|
|
010272
|
Enzyme preparations for industrial purposes
|
Chế phẩm enzym dùng trong công nghiệp
|
|
|
010660
|
Enzyme preparations for the food industry
|
Chế phẩm enzym dùng cho ông nghiệp thực phẩm
|
|
|
010273
|
Enzymes for industrial purposes
|
Enzym dùng trong công nghiệp
|
|
|
010661
|
Enzymes for the food industry
|
Enzym dùng cho công nghiệp thực phẩm
|
|
|
010274
|
Epoxy resins, unprocessed
|
Nhựa epoxy, dạng thô / chưa xử lý
|
|
|
010276
|
Erbium
|
Erbi
|
|
|
010279
|
Esters *
|
Este
|
|
|
010280
|
Ethane
|
Etan
|
|
|
010281
|
Ethers *
|
Ete
|
|
|
010041
|
Ethyl alcohol
|
Rượu etyl / etanol
|
|
|
010282
|
Ethyl ether
|
Ete etyl
|
|
|
010287
|
Europium
|
Europi
|
|
|
010652
|
Expanded-clay for hydroponic plant
growing [substrate]
|
Đất sét được làm tơi / làm xốp để trồng cây
thuỷ canh [chất nền]
|
|
|
010288
|
Extinguishing compositions (Fire --- )
|
Hợp chất dập lửa
|
|
|
010286
|
Fabrics (Stain-preventing chemicals for use
on --- )
|
Hoá chất để ngăn ngừa vết màu / dấu vết
trên vải
|
|
|
010339
|
Fat-bleaching chemicals
|
Hoá chất để tẩy trắng mỡ
|
|
|
010340
|
Fatty acids
|
Axit béo
|
|
|
010374
|
Ferments (Milk --- ) for chemical purposes
|
Men sữa dùng cho mục đích hoá học
|
|
|
010676
|
Ferments (Milk --- ) for industrial purposes
|
Men sữa dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
010675
|
Ferments (Milk --- ) for the food industry
|
Men sữa dùng cho công nghiệp thực phẩm
|
|
|
010291
|
Ferments for chemical purposes
|
Men dùng cho mục đích hoá học
|
|
|
010159
|
Fermium
|
Fermi
|
|
|
010229
|
Ferrocyanides
|
Feroxyanua
|
|
|
010292
|
Ferrotype plates [photography]
|
Tấm Ferotip / tấm in ảnh trên sắt [nhiếp
ảnh]
|
|
|
010271
|
Fertilisers [17]
|
Phân bón
|
|
|
010293
|
Fertilising preparations [17]
|
Chế phẩm phân bón
|
|
|
010271
|
Fertilizers
|
Phân bón
|
|
|
010293
|
Fertilizing preparations
|
Chế phẩm phân bón
|
|
|
010080
|
Fillers (Tree cavity --- ) [forestry]
|
Chất trám / chất lấp đầy khoang rỗng (lỗ
rỗng) của cây [lâm nghiệp]
|
|
|
010581
|
Films (Sensitized --- ), unexposed
|
Phim nhạy sáng, chưa lộ sáng
|
|
|
010464
|
Films (X-ray --- ), sensitized but not exposed
|
Phim X-quang, nhạy sáng, chưa lộ sáng
|
|
|
010621
|
Filtering media (Ceramic materials in
particulate form, for use as --- )
|
Gốm dạng hạt dùng để lọc
|
|
|
010611
|
Filtering materials [chemical preparations]
|
Hóa chất để lọc [chế phẩm hoá học]
|
|
|
010612
|
Filtering materials [mineral substances]
|
Vật liệu lọc [chất khoáng / chất vô cơ]
|
|
|
010610
|
Filtering materials [unprocessed plastics]
|
Vật liệu lọc [nhựa dạng thô / chưa xử lý]
|
|
|
010613
|
Filtering materials [vegetable substances]
|
Vật liệu lọc [nguồn gốc thực vật]
|
|
|
010296
|
Filtering preparations for the beverages
industry
|
Chế phẩm lọc dùng trong công nghiệp đồ
uống
|
|
|
010200
|
Fining preparation (Must- --- )
|
Chế phẩm làm trong nước nho ép
|
|
|
010205
|
Finings (Wine --- )
|
Chế phẩm tinh chế rượu vang
|
|
|
010017
|
Finishing preparations for use in the
manufacture of steel
|
Chế phẩm hoàn thiện kim loại dùng trong
sản xuất thép
|
|
|
010288
|
Fire extinguishing compositions
|
Hợp chất dập lửa
|
|
|
010294
|
Fireproofing preparations
|
Chế phẩm chịu lửa
|
|
|
010659
|
Fish meal fertilisers
|
Phân bón làm từ bột cá
|
|
|
010659
|
Fish meal fertilizers [17]
|
Phân bón làm từ bột cá
|
|
|
010180
|
Fissionable chemical elements
|
Nguyên tố hoá học có thể phân hạch
|
|
|
010297
|
Fissionable material for nuclear energy
|
Vật liệu có thể phân hạch dùng cho năng
lượng hạt nhân
|
|
|
010097
|
Fixing baths [photography]
|
Dung dịch định ảnh / dung dịch định hình
[nhiếp ảnh]
|
|
|
010298
|
Fixing solutions [photography]
|
Dung dịch định ảnh / dung dịch định hình
[nhiếp ảnh]
|
|
|
010256
|
Flashlight preparations
|
Chế phẩm dùng cho đèn flat / đèn nháy
|
|
|
010703
|
Flavonoids [phenolic compounds] for industrial purposes [18]
|
Flavonoit [hợp chất phenolic] dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
010587
|
Flocculants
|
Chất keo tụ
|
|
|
010289
|
Flour for industrial purposes
|
Bột dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
010209
|
Flower preservatives
|
Chế phẩm dùng để bảo quản hoa
|
|
|
010299
|
Flowers of sulfur for chemical purposes [14]
|
Lưu huỳnh hoa (sản phẩm thu được khi thăng hoa lưu huỳnh có dạng bột, bụi) dùng cho mục đích hoá học
|
|
|
010643
|
Fluid (Power steering --- )
|
Chất lỏng dẫn hướng động lực
|
|
|
010644
|
Fluid (Transmission --- )
|
Chất lỏng truyền động
|
|
|
010197
|
Fluids for hydraulic circuits
|
Chất lỏng dùng cho hệ thống thuỷ lực
|
|
|
010004
|
Fluids for use with abrasives (Auxiliary --- )
|
Chất lỏng phụ trợ dùng với tác nhân / vật
liệu mài
|
|
|
010302
|
Fluorine
|
Flo
|
|
|
010303
|
Fluorspar compounds
|
Hợp chất florit / flospat
|
|
|
010583
|
Fluxes (Brazing --- )
|
Chất trợ dung để hàn đồng
|
|
|
010584
|
Fluxes (Soldering --- )
|
Chất trợ dung để hàn đồng
|
|
|
010044
|
Foodstuffs (Chemical substances for
preserving --- )
|
Chế phẩm hoá học để bảo quản thực phẩm
|
|
|
010170
|
Footwear (Cement for --- )
|
Chất kết dính dùng cho đồ đi chân
|
|
|
010310
|
Formic acid
|
Axit fomic
|
|
|
010311
|
Formic aldehyde for chemical purposes
|
Aldehyt fomic dùng cho mục đích hóa học
|
|
|
010467
|
Foundry sand
|
Cát dùng trong nghề đúc
|
|
|
010314
|
Francium
|
Franxi
|
|
|
010346
|
Fruit (Hormones for hastening the ripening
of --- )
|
Hóc môn kích thích quá trình chín của quả
|
|
|
010087
|
Fuel for atomic piles
|
Nhiên liệu dùng cho lò phản ứng nguyên tử
/ lò phản ứng hạt nhân
|
|
|
010257
|
Fuel-saving preparations
|
Chế phẩm tiết kiệm nhiên liệu
|
|
|
010525
|
Fuller's earth for use in the textile industry [14]
|
Đất để chuội vải / hồ vải dùng trong công nghiệp dệt
|
|
|
010313
|
Fulling preparations
|
Chế phẩm để nện ép len dạ / chế phẩm để
chuội hồ vải
|
|
|
010312
|
Fulling preparations for use in the textile industry [14]
|
Chế phẩm để nện ép len dạ / chế phẩm để chuội hồ vải dùng trong công nghiệp dệt
|
|
|
010318
|
Gadolinium
|
Gadoni
|
|
|
010126
|
Gallate (Basic --- ) of bismuth
|
Galát bazơ của bitsmut
|
|
|
010320
|
Gallic acid for the manufacture of ink
|
Axit galic để sản suất mực
|
|
|
010321
|
Gallium
|
Gali
|
|
|
010319
|
Gallnuts
|
Ngũ bội tử (chất dùng thuộc da)
|
|
|
010323
|
Gallotannic acid
|
Axit galotanic
|
|
|
010098
|
Galvanizing baths
|
Dung dịch mạ điện
|
|
|
010324
|
Galvanizing preparations
|
Chế phẩm mạ điện
|
|
|
010325
|
Gambier
|
Gambia
|
|
|
010275
|
Gas purifying preparations
|
Chế phẩm làm sạch gas
|
|
|
010326
|
Gases (Protective --- ) for welding
|
Khí bảo vệ dùng để hàn
|
|
|
010328
|
Gases (Solidified --- ) for industrial
Purposes
|
Gas hoá rắn dùng trong công nghiệp
|
|
|
010330
|
Gelatine for industrial purposes
|
Gelatin / keo động vật dùng trong công nghiệp
|
|
|
010329
|
Gelatine for photographic purposes
|
Gelatin / keo động vật dùng trong lĩnh vực nhiếp ảnh
|
|
|
010656
|
Genes of seeds for agricultural production
|
Gien của hạt giống dùng cho sản xuất nông nghiệp
|
|
|
010332
|
Getters [chemically active substances]
|
Chất thu hút khí / chất khử khí [hoạt chất hoá học]
|
|
|
010263
|
Glass (Opacifiers for --- )
|
Chế phẩm làm mờ kính
|
|
|
010522
|
Glass (Preparations for preventing the
tarnishing of --- )
|
Chế phẩm ngăn ngừa sự mờ kính
|
|
|
010544
|
Glass (Water --- ) [soluble glass]
|
Thuỷ tinh lỏng [thuỷ tinh hoà tan]
|
|
|
010386
|
Glass-frosting chemicals
|
Hoá chất làm mờ kính
|
|
|
010521
|
Glass-staining chemicals
|
Hoá chất nhuộm màu kính
|
|
|
010651
|
Glaziers’ putty
|
Mát tít gắn kính
|
|
|
010160
|
Glazings (Ceramic --- )
|
Men tráng gốm
|
|
|
010614
|
Glucose for industrial purposes
|
Glucoza dùng trong công nghiệp
|
|
|
010662
|
Glucose for the food industry
|
Glucoza dùng cho công nghiệp thực phẩm
|
|
|
010335
|
Glucosides
|
Glucosit / Glucozit
|
|
|
010600
|
Glue for industrial purposes
|
Keo / hồ / chất dính dùng trong công nghiệp
|
|
|
010683
|
Glutamic acid for industrial purposes [15]
|
Axit glutamic cho mục đích công nghiệp
|
|
|
010615
|
Gluten [glue], other than for stationery or
household purposes
|
Gluten [keo / hồ / chất dính] không dùng trong văn phòng và gia đình
|
|
|
010671
|
Gluten for industrial purposes
|
Gluten dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
010670
|
Gluten for the food industry
|
Gluten dùng cho công nghiệp thực phẩm
|
|
|
010079
|
Glutinous tree-banding preparations
|
Chế phẩm dính dung băng / nẹp cây
|
|
|
010079
|
Glutinous tree-grafting preparations
|
Chế phẩm dính dùng ghép cây
|
|
|
010336
|
Glycerides
|
Glyxerit
|
|
|
010252
|
Glycerine for industrial purposes
|
Glyxerin dùng trong công nghiệp
|
|
|
010337
|
Glycol
|
Glycol
|
|
|
010283
|
Glycol ether
|
Ete glycol
|
|
|
010409
|
Gold salts
|
Muối vàng
|
|
|
010341
|
Grafting mastic for trees
|
Mát tít dùng ghép cây
|
|
|
010198
|
Grafting wax for trees
|
Sáp dùng ghép cây
|
|
|
010715
|
Graphene [18]
|
Graphen
|
|
|
010305
|
Graphite for industrial purposes
|
Graphit / than chì dùng trong công nghiệp
|
|
|
010231
|
Grease-removing preparations for use in
manufacturing processes
|
Chế phẩm tẩy dầu mỡ dùng trong quá trình
sản xuất
|
|
|
010604
|
Greases (Preparations for the separation of -
-- )
|
Chế phẩm để tách dầu mỡ
|
|
|
010634
|
Growth regulating preparations (Plant --- )
|
Chế phẩm điều hoà sự sinh trưởng cây
trồng
|
|
|
010342
|
Guano
|
Guano (phân chim / phân gà / phân vịt)
dùng làm phân bón / phân bón tự nhiên làm từ phân chim, gà, vịt)
|
|
|
010078
|
Gum arabic for industrial purposes
|
Gôm Arabic / gôm dán giấy / gôm acaxia /
gôm kordofan dùng trong công nghiệp
|
|
|
010234
|
Gum solvents
|
Dung môi gôm
|
|
|
010024
|
Gum tragacanth for industrial purposes [14]
|
Nhựa tragacan dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
010616
|
Gums [adhesives] for industrial purposes [16]
|
Gôm [chất dính] dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
010343
|
Gurjun balsam for making varnish [18]
|
Nhựa gurjun để sản xuất véc ni
|
|
|
010716
|
Gypsum for use as a fertilizer [18]
|
Thạch cao dùng làm phân bón
|
|
|
010249
|
Hardening preparations (Metal --- )
|
Chế phẩm tôi kim loại
|
|
|
010301
|
Hardening substances (Limestone--- )
|
Chất làm cứng đá vôi
|
|
|
010253
|
Heavy water
|
Nước nặng
|
|
|
010344
|
Helium
|
Heli
|
|
|
010345
|
Holmium
|
Honmi
|
|
|
010346
|
Hormones for hastening the ripening of
Fruit
|
Hóc môn để kích thích quả chín
|
|
|
010347
|
Horticultural chemicals, except fungicides, herbicides, insecticides and parasiticides [14]
|
Hoá chất dùng cho nghề làm vườn, trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng
|
|
|
010355
|
Humus
|
Ðất mùn
|
|
|
010641
|
Humus top dressing
|
Đất mùn để phủ bề mặt
|
|
|
010356
|
Hydrates
|
Hydrat
|
|
|
010197
|
Hydraulic circuits (Fluids for --- )
|
Chất lỏng dùng cho mạng thuỷ lực
|
|
|
010197
|
Hydraulic circuits (Liquids for --- )
|
Chất lỏng dùng cho mạng thuỷ lực
|
|
|
010358
|
Hydrazine
|
Hydrazin
|
|
|
010184
|
Hydrochlorates
|
Clohydrat / hydroclorua
|
|
|
010185
|
Hydrochloric acid
|
Axit clohydric
|
|
|
010304
|
Hydrofluoric acid
|
Axit flohydric
|
|
|
010359
|
Hydrogen
|
Hydro
|
|
|
010414
|
Hydrogen peroxide for industrial purposes [16]
|
Hydrogen peroxit dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
010360
|
Hypochlorite of soda
|
Natri Hypoclorit
|
|
|
010361
|
Hyposulfites [14]
|
Hyposulfit / dithionit
|
|
|
010333
|
Ice (Dry --- ) [carbon dioxide]
|
Băng khô [dioxit cacbon / cacbon dioxit]
|
|
|
010176
|
Industrial chemicals
|
Hoá chất công nghiệp
|
|
|
010071
|
Internal combustion engines (Antiknock
substances for --- )
|
Chất chống kích nổ dùng cho động cơ đốt
trong
|
|
|
010367
|
Iodic acid
|
Axit iodic
|
|
|
010365
|
Iodine for chemical purposes
|
Iốt dùng cho mục đích hoá học
|
|
|
010368
|
Iodine for industrial purposes
|
Iốt dùng trong công nghiệp
|
|
|
010034
|
Iodised albumen
|
Albumin iôt hoá
|
|
|
010366
|
Iodised salts
|
Muối iốt
|
|
|
010255
|
Ion exchangers [chemicals] [14]
|
Chất trao đổi ion [hóa chất]
|
|
|
010290
|
Iron salts
|
Muối sắt
|
|
|
010618
|
Isinglass, other than for stationery, household or alimentary purposes [17]
|
Keo bong bóng cá/keo động vật, trừ loại dùng cho mục đích văn phòng phẩm, gia đình hoặc thực phẩm
|
|
|
010369
|
Isotopes for industrial purposes
|
Chất đồng vị dùng trong công nghiệp
|
|
|
010140
|
Kainite
|
Cainit (khoáng chất)
|
|
|
010370
|
Kaolin
|
Cao lanh
|
|
|
010164
|
Ketones
|
Keton / xeton
|
|
|
010371
|
Kieselgur
|
Silicagen / diatomit / kizengua
|
|
|
010372
|
Krypton
|
Kripton
|
|
|
010373
|
Lactic acid
|
Axit lactic
|
|
|
010674
|
Lactose [raw material]
|
Lactoza [nguyên liệu thô]
|
|
|
010673
|
Lactose for industrial purposes
|
Lactoza dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
010672
|
Lactose for the food industry
|
Lactoza dùng cho công nghiệp thực phẩm
|
|
|
010316
|
Lamp black for industrial purposes
|
Muội đèn dùng trong công nghiệp
|
|
|
010375
|
Lanthanum
|
Lantan
|
|
|
010440
|
Lead acetate
|
Axêtat chì
|
|
|
010083
|
Lead arsenate
|
Asenat chì
|
|
|
010441
|
Lead oxide
|
Oxit chì
|
|
|
010215
|
Leather (Currying preparations for --- )
|
Chế phẩm làm mềm / xử lý da thuộc
|
|
|
010192
|
Leather (Mastic for --- )
|
Mát tít dùng cho da thuộc
|
|
|
010222
|
Leather glues
|
Keo / hồ / chất dính dùng cho da thuộc
|
|
|
010223
|
Leather-dressing chemicals
|
Hoá chất để thuộc da
|
|
|
010224
|
Leather-impregnating chemicals
|
Hoá chất để ngâm / tẩm / thấm ướt da thuộc
|
|
|
010175
|
Leather-renovating chemicals
|
Hoá chất làm mới da thuộc
|
|
|
010364
|
Leather-waterproofing chemicals
|
Hoá chất chống thấm nước cho da thuộc
|
|
|
010588
|
Lecithin [raw material]
|
Lexithin [nguyên liệu dạng thô]
|
|
|
010664
|
Lecithin for industrial purposes
|
Lexithin dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
010663
|
Lecithin for the food industry
|
Lexithin dùng cho công nghiệp thực phẩm
|
|
|
010377
|
Lenses (Preparations for preventing the
tarnishing of --- )
|
Chế phẩm dùng để chống mờ thấu kính
|
|
|
010171
|
Lime acetate
|
Canxi axetat
|
|
|
010172
|
Lime carbonate
|
Canxi cacbonat
|
|
|
010173
|
Lime chloride
|
Canxi clorua
|
|
|
010301
|
Limestone hardening substances
|
Chất làm cứng đá vôi
|
|
|
010500
|
Liquids for removing sulfates from accumulators [14]
|
Chất lỏng để khử sulfat cho ắc qui
|
|
|
010500
|
Liquids for removing sulfates from batteries [14]
|
Chất lỏng để khử sunfat cho pin
|
|
|
010378
|
Lithia [lithium oxide]
|
Lithia [oxit lithi]
|
|
|
010379
|
Lithium
|
Lithi
|
|
|
010419
|
Litmus paper
|
Giấy quì
|
|
|
010527
|
Loam
|
Đất sét trộn / đất chứa chất mùn là chủ yếu /
đất mùn
|
|
|
010153
|
Lutetium [cassiopium]
|
Luteti [nguyên tố kim loại nặng trong họ
lantan]
|
|
|
010382
|
Magnesite
|
Manesit / magiezit / magiê carbonat
|
|
|
010147
|
Magnesium carbonate
|
Magiê carbonat
|
|
|
010383
|
Magnesium chloride
|
Magiê clorua / magiê clorit
|
|
|
010642
|
Magnetic fluid for industrial purposes
|
Chất lỏng từ tính dùng trong công nghiệp
|
|
|
010035
|
Malt albumen
|
Anbumin mạch nha
|
|
|
010384
|
Manganate
|
Manganat
|
|
|
010124
|
Manganese dioxide
|
Dioxit Mangan
|
|
|
010385
|
Mangrove bark for industrial purposes
|
Vỏ cây đước dùng trong công nghiệp
|
|
|
010380
|
Masonry preservatives, except paints and
oils
|
Chất bảo quản công trình xây, trừ sơn và
dầu
|
|
|
010341
|
Mastic (Grafting --- ) for trees
|
Mát tít dùng ghép cây
|
|
|
010192
|
Mastic for leather
|
Mát tít dùng cho da thuộc
|
|
|
010193
|
Mastic for tires
|
Mát tít dùng cho lốp xe
|
|
|
010193
|
Mastic for tyres
|
Mát tit dùng cho lốp xe
|
|
|
010317
|
Meat (Chemical preparations for smoking --
- )
|
Chế phẩm hoá học để xông / hun khói thịt
|
|
|
010545
|
Meat tenderizers for industrial purposes
|
Chế phẩm dùng trong công nghiệp để làm
mềm thịt
|
|
|
010389
|
Mercuric oxide
|
Oxit thuỷ ngân
|
|
|
010387
|
Mercury
|
Thuỷ ngân
|
|
|
010388
|
Mercury salts
|
Muối thuỷ ngân
|
|
|
010393
|
Metal annealing preparations
|
Chế phẩm tôi, ram kim loại
|
|
|
010249
|
Metal hardening preparations
|
Chế phẩm tôi kim loại
|
|
|
010682
|
Metal tempering preparations [14]
|
Chế phẩm ram/tôi kim loại
|
|
|
010390
|
Metalloids
|
Á kim
|
|
|
010560
|
Metals (Alkaline--- )
|
Kim loại kiềm
|
|
|
010039
|
Metals (Alkaline-earth --- )
|
Kim loại kiềm thổ
|
|
|
010394
|
Methane
|
Mêtan
|
|
|
010577
|
Methyl benzene
|
Metyl benzen / toluene / phenylmetan
|
|
|
010576
|
Methyl benzol
|
Metyl bezol / metyl benzen / toluene /
phenylmetan
|
|
|
010284
|
Methyl ether
|
Ete metylic / Ete dimetyl / ete gỗ
|
|
|
010395
|
Mildew (Chemical preparations to prevent -
-- )
|
Chế phẩm hoá học để chống nấm mindiu
(nấm mốc) / chế phẩm hoá học phòng ngừa nấm mindiu (nấm mốc, nấm mốc sương)
|
|
|
010374
|
Milk ferments for chemical purposes
|
Men sữa dùng cho mục đích hoá học
|
|
|
010396
|
Mineral acids
|
Axit vô cơ
|
|
|
010179
|
Moderating materials for nuclear reactors
|
Chất tiết chế / chất kiểm soát / chất hãm dùng cho lò phản ứng hạt nhân
|
|
|
010127
|
Moistening [wetting] preparations for use in
bleaching
|
Chế phẩm làm ẩm [làm thấm ướt] dùng để
tẩy trắng
|
|
|
010398
|
Moistening [wetting] preparations for use in
dyeing
|
Chế phẩm làm ẩm [làm thấm ướt] dùng để
nhuộm
|
|
|
010530
|
Moistening [wetting] preparations for use in
the textile industry
|
Chế phẩm làm ẩm [làm thấm ướt] dùng
trong công nghiệp dệt
|
|
|
010307
|
Molding preparations (Foundry --- )
|
Chế phẩm làm khuôn đúc
|
|
|
010237
|
Mold-release preparations
|
Chế phẩm tháo khuôn đúc
|
|
|
010633
|
Mordants for metals
|
Chất ăn mòn / chất cắn màu dùng cho kim loại
|
|
|
010307
|
Moulding preparations (Foundry --- )
|
Chế phẩm làm khuôn đúc
|
|
|
010237
|
Mould-release preparations
|
Chế phẩm tháo khuôn đúc
|
|
|
010136
|
Muds (Drilling --- )
|
Bùn khoan
|
|
|
010200
|
Must-fining preparations
|
Chế phẩm tinh chế nước nho chưa lên men
|
|
|
010399
|
Naphthalene
|
Naptalen
|
|
|
010400
|
Neodymium
|
Neođym
|
|
|
010401
|
Neon
|
Neon
|
|
|
010402
|
Neptunium
|
Neptuni
|
|
|
010403
|
Neutralizers (Toxic gas --- )
|
Chất trung hoà (làm mất tác dụng) khí gaz
độc
|
|
|
010416
|
Nitrate paper
|
Giấy nitrat
|
|
|
010572
|
Nitrates
|
Nitrat
|
|
|
010095
|
Nitric acid
|
Axit nitric
|
|
|
010092
|
Nitrogen
|
Nitơ
|
|
|
010094
|
Nitrogenous fertilisers
|
Phân đạm
|
|
|
010094
|
Nitrogenous fertilizers [17]
|
Phân đạm
|
|
|
010093
|
Nitrous oxide
|
Oxit nitơ
|
|
|
010179
|
Nuclear reactors (Moderating materials for -
-- )
|
Chất hãm dùng cho lò phản ứng hạt nhân
|
|
|
010319
|
Nuts (Gall --- )
|
Mụn cây, vú lá (dùng để nhuộm, sản xuất
mực, thuộc da)
|
|
|
010096
|
Oenological bactericides [chemical preparations for use in wine making] [14]
|
Chất diệt khuẩn dùng cho nghề làm rượu nho [chế phẩm hoá học sử dụng trong sản xuất rượu vang]
|
|
|
010620
|
Oil (Synthetic materials for absorbing --- )
|
Vật liệu tổng hợp để hấp thu dầu
|
|
|
010655
|
Oil cement [putty]
|
Chất gắn kết có dầu [ma-tít]
|
|
|
010352
|
Oil dispersants
|
Tác nhân phân tán dầu
|
|
|
010353
|
Oil-bleaching chemicals
|
Hoá chất để làm trắng dầu
|
|
|
010354
|
Oil-purifying chemicals
|
Hoá chất tinh chế dầu
|
|
|
010654
|
Oils (Chemical additives for --- )
|
Phụ gia hoá chất dùng cho dầu lửa
|
|
|
010601
|
Oils for currying leather
|
Dầu để làm mềm da thuộc / xử lý da thuộc
|
|
|
010349
|
Oils for preparing leather in the course of
manufacture
|
Dầu dùng để sơ chế da thuộc trong quá
trình sản xuất
|
|
|
010350
|
Oils for tanning leather
|
Dầu dùng để thuộc da
|
|
|
010348
|
Oils for the preservation of food
|
Dầu để bảo quản thực phẩm
|
|
|
010233
|
Oil-separating chemicals
|
Hoá chất tách dầu
|
|
|
010407
|
Oleic acid
|
Axit oleic
|
|
|
010408
|
Olivine [silicate mineral] [14]
|
Olivin [khoáng silicat]
|
|
|
010686
|
Organic digestate [fertiliser] [17]
|
Phân hữu cơ [phân bón]
|
|
|
010686
|
Organic digestate [fertilizer] [16]
|
Phân hữu cơ [phân bón]
|
|
|
010411
|
Oxalates
|
Oxalat
|
|
|
010412
|
Oxalic acid
|
Axit oxalic
|
|
|
010413
|
Oxygen for industrial purposes [18]
|
Ôxy cho mục đích công nghiệp
|
|
|
010415
|
Palladium chloride [14]
|
Clorua palađi
|
|
|
010156
|
Paper pulp
|
Bột giấy
|
|
|
010156
|
Paper pulp
|
Bột giấy
|
|
|
010203
|
Paperhanging (Adhesives for --- )
|
Chất dính dùng cho giấy dán tường
|
|
|
010649
|
Paste fillers for automobile body repair [18]
|
Chất trám/bả dạng bột nhão để sửa chữa thân xe ô tô
|
|
|
010649
|
Paste fillers for car body repair [18]
|
Chất trám/bả dạng bột nhão để sửa chữa thân xe ô tô
|
|
|
010539
|
Peat [fertiliser]
|
Than bùn [phân bón]
|
|
|
010539
|
Peat [fertilizer] [17]
|
Than bùn [phân bón]
|
|
|
010445
|
Peat pots for horticulture
|
Chậu than bùn dùng cho nghề làm vườn
|
|
|
010420
|
Pectin [photography]
|
Pectin dùng cho nhiếp ảnh
|
|
|
010666
|
Pectin for industrial purposes
|
Pectin dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
010665
|
Pectin for the food industry
|
Pectin dùng cho công nghiệp thực phẩm
|
|
|
010421
|
Perborate of soda
|
Sô đa perborat
|
|
|
010422
|
Percarbonates
|
Percacbonat
|
|
|
010423
|
Perchlorates
|
Perclorat
|
|
|
010424
|
Persulfates [14]
|
Persulfat
|
|
|
010425
|
Persulfuric acid [14]
|
Axit persulfuric
|
|
|
010351
|
Petroleum dispersants
|
Tác nhân phân tán dầu mỏ
|
|
|
010426
|
Phenol for industrial purposes
|
Phenol dùng trong công nghiệp
|
|
|
010603
|
Phonograph records (Compositions for the
manufacture of --- )
|
Hợp chất sản xuất đĩa hát
|
|
|
010246
|
Phonograph records (Renovating
preparations for --- )
|
Chế phẩm phục hồi đĩa hát
|
|
|
010427
|
Phosphates [fertilisers]
|
Phân lân / phân phosphat / phosphat [phân bón]
|
|
|
010427
|
Phosphates [fertilizers] [17]
|
Phân lân / phân phosphat / phosphat [phân bón]
|
|
|
010429
|
Phosphatides
|
Phosphatit / phospholipid
|
|
|
010433
|
Phosphoric acid
|
Axit phosphoric
|
|
|
010430
|
Phosphorus
|
Phospho
|
|
|
010435
|
Photographic developers
|
Thuốc hiện ảnh / thuốc tráng phim ảnh
|
|
|
010267
|
Photographic emulsions
|
Nhũ tương ảnh
|
|
|
010322
|
Photographic paper
|
Giấy ảnh
|
|
|
010436
|
Photographic sensitizers
|
Chất nhạy sáng dùng cho nhiếp ảnh
|
|
|
010211
|
Photography (Chemical preparations for use
in --- )
|
Chế phẩm hoá học dùng cho nhiếp ảnh
|
|
|
010027
|
Photography (Reducing agents for use in ---
)
|
Chất khử dùng cho nhiếp ảnh
|
|
|
010417
|
Photometric paper
|
Giấy đo độ sáng
|
|
|
010213
|
Photosensitive plates
|
Tấm nhạy sáng
|
|
|
010437
|
Picric acid
|
Axit picric
|
|
|
010634
|
Plant growth regulating preparations
|
Chế phẩm điều hoà sinh trưởng cây trồng
|
|
|
010143
|
Plasticizers
|
Chất dẻo hoá
|
|
|
010605
|
Plastics (Dispersions of --- )
|
Chất phân tán chất dẻo
|
|
|
010438
|
Plastics, unprocessed
|
Chất dẻo dạng thô
|
|
|
010439
|
Plastisols
|
Keo
|
|
|
010213
|
Plates (Photosensitive --- )
|
Tấm nhạy sáng
|
|
|
010269
|
Plates (Sensitized photographic --- )
|
Tấm kính ảnh nhạy sáng
|
|
|
010442
|
Plutonium
|
Plutoni
|
|
|
010238
|
Polish removing substances
|
Chất làm mất độ bóng, độ nhẵn
|
|
|
010443
|
Polonium
|
Poloni
|
|
|
010707
|
Polymer resins, unprocessed [17]
|
Nhựa polyme, chưa xử lý
|
|
|
010446
|
Potash
|
Kali cacbonat / bồ tạt
|
|
|
010448
|
Potash water
|
Nước kali
|
|
|
010447
|
Potassium
|
Kali
|
|
|
010123
|
Potassium dioxalate
|
Kali dioxalat
|
|
|
010444
|
Potato flour for industrial purposes
|
Bột khoai tây dùng cho công nghiệp
|
|
|
010445
|
Pots (Peat --- ) for horticulture
|
Chậu than bùn dùng cho nghề làm vườn
|
|
|
010681
|
Potting soil [14]
|
Đất mùn/Lớp đất mặt được làm màu
|
|
|
010643
|
Power steering fluid
|
Chất lỏng trợ lực tay lái
|
|
|
010449
|
Praseodymium
|
Praseođym
|
|
|
010391
|
Precious metals (Salts of --- ) for industrial
purposes
|
Muối kim loại quí dùng trong công nghiệp
|
|
|
010680
|
Preparations of microorganisms, other than for medical and veterinary use [14]
|
Chế phẩm vi sinh, không dùng cho ngành y và thú y
|
|
|
010381
|
Preservatives (Brickwork --- ), except
paints and oils
|
Chất bảo vệ công trình xây bằng gạch, trừ
sơn và dầu
|
|
|
010196
|
Preservatives (Cement --- ), except paints
and oils
|
Chất bảo vệ xi măng, trừ sơn và dầu
|
|
|
010117
|
Preservatives (Concrete --- ), except paints
and oils
|
Chất bảo vệ bê tông, trừ sơn và dầu
|
|
|
010209
|
Preservatives (Flower --- )
|
Chế phẩm bảo quản hoa
|
|
|
010380
|
Preservatives (Masonry --- ), except paints
and oils
|
Chất bảo vệ công trình xây, trừ sơn và dầu
|
|
|
010540
|
Preservatives for tiles, except paints and
oils
|
Chất bảo vệ ngói, trừ sơn và dầu
|
|
|
010210
|
Preservatives for use in the pharmaceutical industry [16]
|
Chất bảo quản để sử dụng trong ngành công nghiệp dược
|
|
|
010003
|
Preserving (Salt for --- ), other than for
foodstuffs
|
Muối dùng để bảo quản, không dùng cho
thực phẩm
|
|
|
010044
|
Preserving foodstuffs (Chemical substances
for --- )
|
Hoá chất bảo quản thực phẩm
|
|
|
010450
|
Promethium
|
Prometi
|
|
|
010026
|
Propellant gases for aerosols [14]
|
Khí đẩy dùng cho xon khí
|
|
|
010451
|
Protactinium
|
Protactini
|
|
|
010326
|
Protective gases for welding
|
Khí bảo vệ dùng để hàn
|
|
|
010452
|
Protein [raw material]
|
Prôtein [nguyên liệu thô]
|
|
|
010699
|
proteins for the food industry [16]
|
Protein dùng cho ngành công nghiệp thực phẩm
|
|
|
010697
|
Proteins for use in manufacture [16]
|
Protein để sử dụng trong sản xuất
|
|
|
010698
|
Proteins for use in the manufacture of food supplements [16]
|
Protein để sử dụng trong sản xuất chất bổ sung cho thực phẩm
|
|
|
010228
|
Prussiates
|
Muối xianua
|
|
|
010132
|
Pulp (Wood --- )
|
Bột giấy gỗ
|
|
|
010275
|
Purification of gas (Preparations for the --- )
|
Chế phẩm làm tinh sạch khí gaz
|
|
|
010254
|
Purification preparations
|
Chế phẩm làm sạch / tinh chế / lọc
|
|
|
010651
|
Putty (Glaziers’ --- )
|
Mát tít gắn kính
|
|
|
010453
|
Pyrogallic acid
|
Axit pyrogalic
|
|
|
010133
|
Pyroligneous acid [wood vinegar]
|
Dấm gỗ / dấm chưng gỗ (nước chua thu
được khi chưng huỷ gỗ, chứa axit etanoic,
metanol, axetin…)
|
|
|
010454
|
Quebracho for industrial purposes
|
Cây mẻ rìu dùng trong công nghiệp
|
|
|
010648
|
Radiator flushing chemicals
|
Hoá chất xịt rửa bộ tản nhiệt
|
|
|
010456
|
Radioactive elements for scientific purposes
|
Nguyên tố phóng xạ dùng cho mục đích
khoa học
|
|
|
010458
|
Radium for scientific purposes
|
Rađi dùng cho mục đích khoa học
|
|
|
010457
|
Radon
|
Radon
|
|
|
010162
|
Rare earth metals (Salts from --- )
|
Muối kim loại đất hiếm
|
|
|
010526
|
Rare earths
|
Kim loại đất hiếm
|
|
|
010259
|
Reagent paper, other than for medical or veterinary purposes [13]
|
Giấy thử phản ứng, không dùng cho mục đích y tế hoặc thú y
|
|
|
010251
|
Recharging accumulators (Acidulated water
for --- )
|
Nước pha axit dùng để nạp ắcqui
|
|
|
010246
|
Records (Renovating preparations for
phonograph --- )
|
Chế phẩm để phục hồi đĩa hát
|
|
|
010027
|
Reducing agents for use in photography
|
Chất khử dùng cho nhiếp ảnh
|
|
|
010459
|
Refrigerants
|
Chất làm lạnh
|
|
|
010238
|
Removing polish (Substances for --- )
|
Chất làm mất độ bóng, độ nhẵn
|
|
|
010246
|
Renovating preparations for phonograph
records
|
Chế phẩm để phục hồi đĩa hát
|
|
|
010461
|
Resins (Acrylic --- ), unprocessed
|
Nhựa acrylic, dạng thô / chưa xử lý
|
|
|
010274
|
Resins (Epoxy --- ), unprocessed
|
Nhựa epoxy, dạng thô / chưa xử lý
|
|
|
010455
|
Resins (Synthetic --- ), unprocessed
|
Nhựa tổng hợp (dạng thô) / chưa xử lý
|
|
|
010463
|
Rhenium
|
Reni
|
|
|
010331
|
Rock salt
|
Muối mỏ / galit
|
|
|
010145
|
Rubber preservatives
|
Chế phẩm bảo quản cao su
|
|
|
010466
|
Rubidium
|
Rubiđi
|
|
|
010105
|
Runs in stockings (Substances for
preventing --- )
|
Chất để ngăn ngừa sự xổ chỉ, tước chỉ trên
tất
|
|
|
010114
|
Saccharin
|
Sacarin
|
|
|
010057
|
Sal ammoniac
|
Amoni clorua
|
|
|
010678
|
Sal ammoniac spirits [14]
|
Dung dịch amoni clorua
|
|
|
010468
|
Salicylic acid
|
Axit salicylic
|
|
|
010469
|
Salpetre
|
Kali nitrat / diêm tiêu / salpet
|
|
|
010003
|
Salt for preserving, other than for foodstuffs
|
Muối để bảo quản, không dùng làm thực
phẩm
|
|
|
010476
|
Salt, raw
|
Muối (dạng thô)
|
|
|
010469
|
Saltpeter
|
Salpet / kali nitrat / diêm tiêu
|
|
|
010475
|
Salts [chemical preparations]
|
Muối (chất hóa học)
|
|
|
010478
|
Salts [fertilisers]
|
Muối [phân bón]
|
|
|
010478
|
Salts [fertilizers] [17]
|
Muối [phân bón]
|
|
|
010261
|
Salts for galvanic cells
|
Muối dùng cho pin Volta, pin ganvanic, pin
điện
|
|
|
010397
|
Salts for industrial purposes
|
Muối dùng trong công nghiệp
|
|
|
010162
|
Salts from rare earth metals
|
Muối kim loại đất hiếm
|
|
|
010561
|
Salts of alkaline metals
|
Muối kim loại kiềm
|
|
|
010391
|
Salts of precious metals for industrial
purposes
|
Muối kim loại quí dùng trong công nghiệp
|
|
|
010470
|
Samarium
|
Samari
|
|
|
010467
|
Sand (Foundry --- )
|
Cát dùng cho ngành đúc
|
|
|
010471
|
Sauce for preparing tobacco
|
Nước tẩm dùng để sản xuất thuốc lá
|
|
|
010473
|
Scandium
|
Scanđi
|
|
|
010636
|
Seawater for industrial purposes [14]
|
Nước biển dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
010043
|
Seaweeds [fertilisers] [17]
|
Tảo biển / rong biển [phân bón]
|
|
|
010043
|
Seaweeds [fertilizers]
|
Tảo biển / rong biển [phân bón]
|
|
|
010474
|
Sebacic acid
|
Axit sebaxic
|
|
|
010480
|
Seed preserving substances
|
Chất bảo quản hạt giống / mầm hạt
|
|
|
010479
|
Selenium
|
Selen
|
|
|
010090
|
Self-toning paper [photography]
|
Giấy tự lên màu [nhiếp ảnh]
|
|
|
010212
|
Sensitized cloth for photography
|
Vải nhạy sáng dùng cho nhiếp ảnh
|
|
|
010581
|
Sensitized films, unexposed
|
Phim nhạy sáng, chưa lộ sáng
|
|
|
010418
|
Sensitized paper
|
Giấy nhạy sáng / giấy ảnh
|
|
|
010269
|
Sensitized photographic plates
|
Tấm kính ảnh nhạy sáng
|
|
|
010406
|
Sensitized plates for offset printing
|
Tấm nhạy sáng dùng cho in opset
|
|
|
010436
|
Sensitizers (Photographic --- )
|
Chất nhạy sáng dùng cho nhiếp ảnh
|
|
|
010232
|
Separating and unsticking [ungluing]
preparations
|
Chế phẩm để bóc và tách [làm mất kết dính]
|
|
|
010481
|
Silicates
|
Silicat
|
|
|
010483
|
Silicon
|
Silic
|
|
|
010689
|
Silicon carbide [raw material] [16]
|
Silic cacbua [nguyên liệu thô]
|
|
|
010484
|
Silicones
|
Silicon
|
|
|
010569
|
Silver nitrate
|
Bạc nitrat
|
|
|
010081
|
Silver salt solutions for silvering
|
Dung dịch muối bạc dùng để mạ bạc
|
|
|
010646
|
Sintering (Ceramic compositions for --- )
[granules and powders]
|
Hợp phần gốm dùng để nung kết, thiêu kết
[dạng hạt và dạng bột]
|
|
|
010202
|
Size for finishing and priming
|
Chất dùng để hoàn thiện và xử lý bề mặt
vải, giấy, da
|
|
|
010077
|
Size for use in the textile industry [15]
|
Hồ vải dùng trong công nghiệp dệt
|
|
|
010270
|
Sizing preparations
|
Chế phẩm để xử lý bề mặt vải, giấy, da
|
|
|
010216
|
Skins (Currying preparations for --- )
|
Chế phẩm để làm mềm da / xử lý da thuộc
|
|
|
010208
|
Skins (Dressing, except oils, for --- )
|
Chất thuộc da (trừ dầu)
|
|
|
010428
|
Slag [fertilisers]
|
Xỉ [phân bón]
|
|
|
010428
|
Slag [fertilizers] [17]
|
Xỉ [phân bón]
|
|
|
010317
|
Smoking meat (Chemical preparations for --
- )
|
Chế phẩm hoá học để xông / hun khói thịt
|
|
|
010472
|
Soap [metallic] for industrial purposes
|
Xà phòng dùng cho kim loại sử dụng trong
công nghiệp
|
|
|
010488
|
Soda (Calcined --- )
|
Sôđa nung
|
|
|
010100
|
Soda ash
|
Sôđa khan / sôđa nung
|
|
|
010485
|
Sodium
|
Natri
|
|
|
010491
|
Sodium salts [chemical compounds] [14]
|
Muối natri [hợp chất hoá học]
|
|
|
010524
|
Soil for growing [17]
|
Ðất trồng trọt
|
|
|
010053
|
Soil-conditioning chemicals
|
Hoá chất để cải tạo đất
|
|
|
010487
|
Soldering chemicals
|
Hóa chất để hàn
|
|
|
010584
|
Soldering fluxes
|
Chất trợ dung để hàn
|
|
|
010328
|
Solidified gases for industrial purposes
|
Gas hoá rắn dùng trong công nghiệp
|
|
|
010606
|
Solvents for varnishes
|
Dung môi dùng cho sơn / sơn dầu / vecni
|
|
|
010499
|
Soot for industrial or agricultural purposes
|
Bồ hóng / muội than dùng trong công nghiệp hoặc nông nghiệp
|
|
|
010410
|
Sorrel salt
|
Kali hydro oxalat
|
|
|
010496
|
Spinel [oxide mineral] [14]
|
Spinel [khoáng oxit]
|
|
|
010058
|
Spirits of salt
|
Dung dịch axit clohydric (HCl)
|
|
|
010277
|
Spirits of vinegar [dilute acetic acid]
|
Dung dịch giấm [Axit acetic loãng]
|
|
|
010520
|
Staining-chemicals (Enamel and glass- --- )
|
Hoá chất để nhuộm màu men và kính
|
|
|
010286
|
Stain-preventing chemicals for use on
fabrics
|
Hoá chất để ngăn ngừa dấu vết / vết màu trên vải
|
|
|
010055
|
Starch for industrial purposes
|
Tinh bột dùng trong công nghiệp
|
|
|
010566
|
Starch paste [adhesive], other than
for stationery or household purposes
|
Bột nhão / kem / hồ dán làm từ tinh bột
[chất dính / chất kết dính], không dùng cho văn phòng hoặc gia đình
|
|
|
010056
|
Starch-liquifying chemicals [ungluing
agents]
|
Hoá chất làm lỏng tinh bột [chất làm mất kết dính]
|
|
|
010497
|
Stearic acid
|
Axit stearic
|
|
|
010017
|
Steel (Finishing preparations for use in the
manufacture of --- )
|
Chế phẩm để tinh luyện thép
|
|
|
010657
|
Stem cells, other than for medical or veterinary purposes [17]
|
Tế bào gốc, trừ loại dùng cho mục đích y tế hoặc thú y
|
|
|
010105
|
Stockings (Substances for preventing runs
in --- )
|
Chế phẩm để ngăn ngừa sự xổ chỉ, tước chỉ
trên tất
|
|
|
010498
|
Strontium
|
Stronti
|
|
|
010589
|
Substrates for soil-free growing
[agriculture]
|
Chất nền dùng để trồng cây không dùng đất
[nông nghiệp]
|
|
|
010555
|
Sulfates [14]
|
Sulfat
|
|
|
010486
|
Sulfides [14]
|
Sulfua
|
|
|
010501
|
Sulfonic acids [14]
|
Axit sulfonic
|
|
|
010493
|
Sulfur [14]
|
Lưu huỳnh
|
|
|
010503
|
Sulfuric acid [14]
|
Axit sulfuric
|
|
|
010285
|
Sulfuric ether [14]
|
Ete sulfuric
|
|
|
010502
|
Sulfurous acid [14]
|
Axit sulfurơ
|
|
|
010504
|
Sumac for use in tanning
|
Cây muối / cây xuma / lá xuma để thuộc da
|
|
|
010431
|
Superphosphates [fertilisers]
|
Supe phốt phát / super phosphat [phân bón]
|
|
|
010431
|
Superphosphates [fertilizers] [17]
|
Supe phốt phát / super phosphat [phân bón]
|
|
|
010518
|
Surface-active chemical agents
|
Tác nhân hoá học hoạt động bề mặt
|
|
|
010022
|
Surgical bandages (Adhesive preparations
for --- )
|
Chế phẩm dính / kết dính dùng cho băng phẫu thuật
|
|
|
010607
|
Sweeteners (Artificial --- ) [chemical
preparations]
|
Chất làm ngọt nhân tạo [chế phẩm hóa học]
|
|
|
010455
|
Synthetic resins, unprocessed
|
Nhựa tổng hợp dạng thô
|
|
|
010506
|
Talc [magnesium silicate]
|
Ðá talc / bột tan / hoạt thạch [magie silicat]
|
|
|
010507
|
Tan
|
Vỏ cây dà (để thuộc da)
|
|
|
010511
|
Tannic acid
|
Axit tanic
|
|
|
010508
|
Tannin
|
Tanin
|
|
|
010509
|
Tanning substances
|
Chất để thuộc da
|
|
|
010130
|
Tan-wood
|
Gỗ để thuộc da
|
|
|
010512
|
Tapioca flour for industrial purposes
|
Bột sắn dùng trong công nghiệp
|
|
|
010514
|
Tartar, other than for pharmaceutical purposes [17]
|
Cáu rượu/kali hydrotartrat, trừ loại dùng cho dược phẩm
|
|
|
010515
|
Tartaric acid
|
Axit tartric
|
|
|
010685
|
Tea extracts for the food industry [16]
|
Chất chiết xuất từ trà dùng cho ngành công nghiệp thực phẩm
|
|
|
010687
|
Tea extracts for use in the manufacture of cosmetics [16]
|
Chất chiết xuất từ trà để sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm
|
|
|
010684
|
Tea extracts for use in the manufacture of pharmaceuticals [16]
|
Chất chiết xuất từ trà để sử dụng trong sản xuất dược phẩm
|
|
|
010516
|
Technetium
|
Tecneti
|
|
|
010517
|
Tellurium
|
Telu
|
|
|
010393
|
Tempering preparations (Metal --- )
|
Chế phẩm để ram / tôi kim loại
|
|
|
010518
|
Tensio-active agents
|
Tác nhân làm tăng hoạt tính bề mặt
|
|
|
010519
|
Terbium
|
Tebi
|
|
|
010278
|
Test paper, chemical
|
Giấy thử hoá học
|
|
|
010529
|
Tetrachlorides
|
Tetraclorua
|
|
|
010091
|
Textile-brightening chemicals
|
Hóa chất dùng để làm bóng sợi, vải, hàng
dệt
|
|
|
010363
|
Textile-impregnating chemicals
|
Hóa chất dùng để ngâm / tẩm / thấm ướt sợi, vải, hàng dệt
|
|
|
010362
|
Textile-waterproofing chemicals
|
Hóa chất chống thấm nước cho sợi, vải,
hàng dệt
|
|
|
010532
|
Thallium
|
Tali
|
|
|
010533
|
Thiocarbanilide
|
Thiocarbanilit
|
|
|
010535
|
Thorium
|
Thori
|
|
|
010295
|
Threading (Compositions for --- )
|
Hợp chất dùng để ren
|
|
|
010534
|
Thulium
|
Tuli
|
|
|
010704
|
Thymol for industrial purposes [17]
|
Thymol dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
010540
|
Tiles (Preservatives for --- ), except paints
and oils
|
Chế phẩm để bảo vệ ngói lợp, gạch lát; trừ
sơn và dầu
|
|
|
010537
|
Titanite
|
Titanit / sphen / grotin
|
|
|
010536
|
Titanium dioxide for industrial purposes
|
Titan dioxit dùng trong công nghiệp
|
|
|
010471
|
Tobacco (Sauce for preparing --- )
|
Nước tẩm dùng để sản xuất thuốc lá
|
|
|
010538
|
Toluene
|
Toluol / metylbenzen / phenylmethane
|
|
|
010538
|
Toluol
|
Toluen / metylbenzen / phenylmethane
|
|
|
010099
|
Toning baths [photography]
|
Dung dịch hiện màu [nhiếp ảnh]
|
|
|
010548
|
Toning salts [photography]
|
Muối hiện màu [nhiếp ảnh]
|
|
|
010705
|
Topsoil [17]
|
Lớp đất mặt
|
|
|
010403
|
Toxic gas neutralizers
|
Chất trung hoà khí độc
|
|
|
010637
|
Trace elements (Preparations of --- ) for
plants
|
Chế phẩm vi lượng dùng cho cây trồng
|
|
|
010644
|
Transmission fluid
|
Chất lỏng dẫn động
|
|
|
010706
|
Transmission oil [17]
|
Dầu hộp số
|
|
|
010080
|
Tree cavity fillers [forestry]
|
Chất dùng để chit lỗ hổng, lỗ rỗng trên cây
[lâm nghiệp]
|
|
|
010079
|
Tree-banding (Glutinous preparations for --
- )
|
Chế phẩm dính dùng để băng nẹp cây
|
|
|
010079
|
Tree-grafting (Glutinous preparations for ---
)
|
Chế phẩm dính dùng để ghép cây
|
|
|
010541
|
Tungstic acid
|
Axit vonframic / axit orthotungstic
|
|
|
010056
|
Ungluing agents [chemical preparations for
liquifying starch]
|
Chất làm mất kết dính [chế phẩm hóa học
làm lỏng tinh bột]
|
|
|
010232
|
Ungluing preparations
|
Chế phẩm làm mất kết dính
|
|
|
010232
|
Unsticking and separating preparations
|
Chế phẩm để bóc và tách
|
|
|
010542
|
Uranium
|
Urani
|
|
|
010405
|
Uranium nitrate [16]
|
Nitrat urani
|
|
|
010543
|
Uranium oxide
|
Urani oxit
|
|
|
010606
|
Varnishes (Solvents for --- )
|
Dung môi dùng cho sơn / sơn dầu / vecni
|
|
|
010647
|
Vehicle engines (Coolants for --- )
|
Chất làm mát động cơ xe cộ
|
|
|
010546
|
Vine disease preventing chemicals
|
Hóa chất để kháng bệnh cây nho
|
|
|
010133
|
Vinegar (Wood --- ) [pyroligneous acid]
|
Dấm gỗ / dấm chưng gỗ (nước chua thu
được khi chưng huỷ gỗ, chứa axít etanoic,
metanol, axetin …)
|
|
|
010547
|
Vinic alcohol
|
Cồn từ rượu vang
|
|
|
010157
|
Viscose
|
Sợi viscô
|
|
|
010692
|
Vitamins for the food industry [16]
|
Vitamin dùng cho ngành công nghiệp thực phẩm
|
|
|
010702
|
vitamins for use in the manufacture of cosmetics [16]
|
Vitamin để sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm
|
|
|
010691
|
Vitamins for use in the manufacture of food supplements [16]
|
Vitamin để sử dụng trong sản xuất chất bổ sung cho thực phẩm
|
|
|
010701
|
vitamins for use in the manufacture of pharmaceuticals [16]
|
Vitamin để sử dụng trong sản xuất dược phẩm
|
|
|
010558
|
Volatile alkali [ammonia] for industrial
purposes
|
Kiềm dễ bay hơi [amoniac] dùng trong công nghiệp
|
|
|
010005
|
Vulcanization accelerators [18]
|
Chất tăng tốc lưu hoá
|
|
|
010549
|
Vulcanizing preparations [18]
|
Chế phẩm để lưu hoá
|
|
|
010573
|
Wall tiles (Adhesives for --- )
|
Chất dính dùng cho gạch ốp tường
|
|
|
010203
|
Wallpaper (Adhesives for --- )
|
Chất dính dùng cho giấy dán tường
|
|
|
010653
|
Wallpaper removing preparations
|
Chế phẩm để bóc giấy dán tường
|
|
|
010251
|
Water (Acidulated --- ) for recharging
accumulators
|
Nước axit để nạp lại ắc quy
|
|
|
010247
|
Water (Distilled --- )
|
Nước cất
|
|
|
010253
|
Water (Heavy --- )
|
Nước nặng
|
|
|
010544
|
Water glass [soluble glass]
|
Thuỷ tinh lỏng [thuỷ tinh hoà tan]
|
|
|
010608
|
Water purifying chemicals
|
Hoá chất để làm sạch nước
|
|
|
010023
|
Water-softening preparations
|
Chế phẩm làm mềm nước
|
|
|
010198
|
Wax (Grafting --- ) for trees
|
Sáp để ghép cây
|
|
|
010128
|
Wax-bleaching chemicals
|
Hoá chất tẩy trắng / làm mất màu sáp
|
|
|
010326
|
Welding (Protective gases for --- )
|
Khí bảo vệ dùng cho hàn
|
|
|
010487
|
Welding chemicals
|
Hoá chất để hàn
|
|
|
010127
|
Wetting preparations for use in bleaching
|
Chế phẩm làm thấm ướt dùng để tẩy trắng /
làm sáng màu
|
|
|
010398
|
Wetting preparations for use in dyeing
|
Chế phẩm làm thấm ướt dùng để nhuộm
|
|
|
010530
|
Wetting preparations for use in the textile
industry
|
Chế phẩm làm thấm ướt dùng trong công
nghiệp dệt
|
|
|
010523
|
Windows (Anti-tarnishing chemicals for ---
)
|
Hoá chất chống mờ cho cửa sổ
|
|
|
010205
|
Wine finings
|
Chế phẩm để tinh chế rượu vang
|
|
|
010550
|
Witherite
|
Viterit
|
|
|
010131
|
Wood alcohol
|
Rượu gỗ / rượu metylic
|
|
|
010582
|
Wood alcohol (Preparations of the
distillation of --- )
|
Chế phẩm để chưng cất rượu gỗ / rượu metylic
|
|
|
010132
|
Wood pulp
|
Bột giấy gỗ
|
|
|
010133
|
Wood vinegar [pyroligneous acid]
|
Dấm gỗ / dấm chưng gỗ (nước chua thu
được khi chưng huỷ gỗ, chứa axít etanoic,
metanol, axetin …)
|
|
|
010551
|
Xenon
|
Xenon
|
|
|
010464
|
X-ray films, sensitized but not exposed
|
Phim X-quang, nhạy sáng, chưa lộ sáng
|
|
|
010712
|
Xylene [17]
|
Xylen
|
|
|
010711
|
Xylol [17]
|
Xylol
|
|
|
010552
|
Ytterbium
|
Yterbi
|
|
|
010553
|
Yttrium
|
Ytri
|
|
|
010556
|
Zirconia
|
Ziricon oxit
|
Nhóm 2
Thuốc màu, sơn, vecni; Chất chống rỉ và chất bảo quản gỗ; Thuốc nhuộm; Thuốc cắn màu; Nhựa tự nhiên dạng thô; Kim loại dạng lá và dạng bột để sử dụng trong hội họa, trang trí, nghề in và nghệ thuật.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
020087
|
Agglutinants for paints
|
1) Chất kết dính dùng cho sơn
2) Chất kết dính dùng cho chất màu
|
|
|
020006
|
Alizarine dyes
|
Thuốc nhuộm alizarin
|
|
|
020007
|
Aluminium paints
|
1) Thuốc màu nhôm
2) Chất màu nhôm
|
|
|
020008
|
Aluminium powder for painting
|
Bột nhôm dùng để vẽ
|
|
|
020052
|
Aniline dyes
|
Thuốc nhuộm anilin
|
|
|
020098
|
Annatto [dyestuffs]
|
Chất màu vàng đỏ [nhuộm thực phẩm]
|
|
|
020098
|
Annotto [dyestuffs]
|
Chất màu vàng đỏ [nhuộm thực phẩm]
|
|
|
020021
|
Anti-corrosive bands
|
Băng chống ăn mòn
|
|
|
020010
|
Anti-corrosive preparations
|
Chế phẩm chống ăn mòn
|
|
|
020122
|
Anti-fouling paints
|
Sơn chống gỉ
|
|
|
020079
|
Anti-rust greases
|
Mỡ chống gỉ
|
|
|
020083
|
Anti-rust oils
|
Dầu chống gỉ
|
|
|
020107
|
Anti-rust preparations [16]
|
Chế phẩm chống gỉ
|
|
|
020093
|
Anti-tarnishing preparations for metals
|
Chế phẩm chống mờ xỉn kim loại
|
|
|
020009
|
Asbestos paints
|
Sơn amiăng
|
|
|
020018
|
Auramine
|
Auramin (chất nhuộm)
|
|
|
020019
|
Bactericidal paints
|
Sơn diệt khuẩn
|
|
|
020020
|
Badigeon
|
Vữa thạch cao mạt đá để hoàn thiện trong (lớp lót phủ trước khi sơn)
|
|
|
020022
|
Balsam (Canada --- )
|
Nhựa thơm Canada
|
|
|
020021
|
Bands (Anti-corrosive --- )
|
Băng chống ăn mòn
|
|
|
020024
|
Beer (Colorants for --- )
|
1) Chất nhuộm màu cho bia
2) Phẩm màu cho bia
|
|
|
020087
|
Binding preparations for paints
|
1) Chất kết dính dùng cho sơn
2) Chất kết dính dùng cho chất màu
|
|
|
020025
|
Bitumen varnish
|
Vécni bitum
|
|
|
020017
|
Black Japan
|
Sơn màu đen Nhật Bản
|
|
|
020032
|
Bronze powder for painting [15]
|
Bột đồng dùng để sơn, vẽ
|
|
|
020031
|
Bronzing lacquers
|
1) Sơn màu xám đồng
2) Sơn mài màu đồng thiếc
|
|
|
020023
|
Butter (Colorants for --- )
|
Phẩm màu cho bơ
|
|
|
020022
|
Canada balsam
|
Nhựa thơm Canada
|
|
|
020034
|
Caramel [food colorant]
|
1) Ðường thắng [chất màu thực phẩm]
2) Ðường thắng [phẩm màu cho thực phẩm]
3) Chất màu nâu nhạt [màu thực phẩm]
|
|
|
020039
|
Carbon black [pigment]
|
1) Muội than [chất nhuộm]
2) Bột đen [chất nhuộm]
|
|
|
020113
|
Carbonyl [wood preservative]
|
Cácbonila [bảo quản gỗ]
|
|
|
020045
|
Carmine (Cochineal --- )
|
Phẩm màu son đỏ
|
|
|
020037
|
Ceramic paints
|
1) Sơn cho đồ gốm
2) Chất màu cho đồ gốm
|
|
|
020070
|
Coatings [paints]
|
1) Sơn phủ
2) Lớp phủ [sơn]
|
|
|
020036
|
Coatings for roofing felt [paints]
|
Chất phủ dùng cho tấm lợp mái nhà [sơn]
|
|
|
020044
|
Cobalt oxide [colorant]
|
Oxit coban [chất màu]
|
|
|
020045
|
Cochineal carmine
|
Phẩm màu son đỏ
|
|
|
020046
|
Colophony* [18]
|
Nhựa thông*
|
|
|
020005
|
Colorants (Food --- )
|
Phẩm màu cho thực phẩm
|
|
|
020048
|
Colorants (Malt --- )
|
Phẩm màu mạch nha
|
|
|
020047
|
Colorants *
|
Phẩm màu *
|
|
|
020024
|
Colorants for beer
|
Phẩm màu cho bia
|
|
|
020004
|
Colorants for beverages
|
Phẩm màu cho đồ uống
|
|
|
020023
|
Colorants for butter
|
Phẩm màu cho bơ
|
|
|
020088
|
Colorants for liqueurs
|
Phẩm màu cho rượu mùi
|
|
|
020130
|
Colorants for the restoration of furniture in the form of markers [18]
|
Chất nhuộm màu ở dạng bút đánh dấu để phục hồi/phục chế đồ đạc
|
|
|
020050
|
Copal
|
Nhựa copan
|
|
|
020114
|
Copal varnish
|
Véc ni copan
|
|
|
020056
|
Creosote for wood preservation
|
Creozot dùng để bảo quản gỗ
|
|
|
020106
|
Dioxide (Titanium --- ) [pigment]
|
Dioxit titan [chất nhuộm]
|
|
|
020062
|
Distempers
|
Màu keo
|
|
|
020005
|
Dyes (Food --- )
|
1) Chất nhuộm màu thực phẩm
2) Phẩm màu thực phẩm
|
|
|
020058
|
Dyes*
|
Màu nhuộm *
|
|
|
020047
|
Dyestuffs
|
1) Chất nhuộm
2) Màu nhuộm
|
|
|
020112
|
Dyestuffs (Wood --- )
|
1) Chất nhuộm gỗ
2) Màu nhuộm gỗ
|
|
|
020111
|
Dyewood
|
1) Gỗ làm chất nhuộm
2) Gỗ làm màu nhuộm
|
|
|
020112
|
Dyewood extracts
|
1) Chiết xuất của gỗ làm chất nhuộm
2) Chiết xuất của gỗ làm màunhuộm
|
|
|
020029
|
Earth (Sienna --- )
|
Bột màu vàng hoàng thổ
|
|
|
020096
|
Easter eggs (Paper for dyeing --- )
|
Giấy để nhuộm trứng lễ phục sinh
|
|
|
020129
|
Edible ink cartridges, filled, for printers [16]
|
Hộp chứa mực in ăn được, đã có mực, dùng cho máy in
|
|
|
020128
|
Edible inks [16]
|
Mực in ăn được
|
|
|
020015
|
Emulsions (Silver --- ) [pigments]
|
1) Bạc dạng nhũ tương [thuốc nhuộm]
2) Nhũ tương bạc [chất nhuộm]
|
|
|
020064
|
Enamels [varnishes]
|
Lớp men [vec ni]
|
|
|
020065
|
Enamels for painting
|
Lớp men dùng để vẽ tranh
|
|
|
020080
|
Engraving ink
|
Mực dùng cho bản in khắc
|
|
|
020085
|
Fireproof paints
|
Sơn chịu lửa
|
|
|
020072
|
Fixatives [varnishes]
|
Chất hãm màu [véc ni]
|
|
|
020005
|
Food colorants
|
Phẩm màu cho thực phẩm
|
|
|
020005
|
Food dyes
|
1) Chất nhuộm màu thực phẩm
2) Phẩm nhuộm màu thực phẩm
|
|
|
020076
|
Gamboge for painting
|
1) Nhựa gôm dùng để vẽ
2) Nhựa Cămpuchia (dùng làm thuốc vẽ, màu vàng)
|
|
|
020075
|
Glazes [paints, lacquers]
|
Nước men bóng [chất màu, sơn]
|
|
|
020079
|
Greases (Anti-rust --- )
|
Mỡ chống gỉ
|
|
|
020078
|
Gum resins
|
Nhựa cây
|
|
|
020077
|
Gum-lac
|
Nhựa cây màu cánh kiến
|
|
|
020086
|
Indigo [colorant]
|
1) Phẩm chàm [thuốc nhuộm]
2) Bột chàm [chất nhuộm]
3) Chất nhuộm màu chàm
|
|
|
020066
|
Ink (Printing --- )
|
Mực in
|
|
|
020121
|
Ink [toners] for photocopiers
|
Mực in cho máy sao chụp
|
|
|
020033
|
Ink for leather
|
Mực cho da thuộc
|
|
|
020069
|
Ink for skin-dressing
|
Mực cho ngành thuộc da
|
|
|
020017
|
Japan (Black --- )
|
Sơn, màu đen Nhật Bản
|
|
|
020115
|
Lacquers
|
1) Sơn
2) Sơn mài
|
|
|
020054
|
Lacquers (Thinners for --- )
|
1) Chất pha loãng dùng cho sơn mài
2) Chất pha loãng cho sơn
|
|
|
020073
|
Lamp black [pigment]
|
Bồ hóng [chất nhuộm]
|
|
|
020089
|
Lead (Orange --- )
|
Bột chì da cam
|
|
|
020095
|
Lead (Red --- )
|
Bột chì đỏ
|
|
|
020038
|
Lead (White --- )
|
Bột chì trắng
|
|
|
020033
|
Leather (Ink for --- )
|
Mực in cho da thuộc
|
|
|
020057
|
Leather (Mordants for --- )
|
Chất cắn màu cho da thuộc
|
|
|
020057
|
Leather (Stains for --- )
|
Chất nhuộm màu cho da thuộc
|
|
|
020042
|
Lime wash
|
Vôi quét tường
|
|
|
020088
|
Liqueurs (Colorants for --- )
|
Phẩm màu cho rượu mùi
|
|
|
020089
|
Litharge
|
Chì oxit
|
|
|
020035
|
Malt caramel [food colorant]
|
Đường thắng làm từ mạch nha [Chất màu thực phẩm]
|
|
|
020048
|
Malt colorants
|
Phẩm màu mạch nha
|
|
|
020067
|
Marking ink for animals
|
Mực đánh dấu động vật
|
|
|
020091
|
Mastic [natural resin]
|
Mát tít [nhựa tự nhiên]
|
|
|
020092
|
Metal foil for use in painting, decorating, printing and art [16]
|
Kim loại dạng lá sử dụng trong hội họa, trang trí, nghề in và nghệ thuật
|
|
|
020090
|
Metals in powder form for use in painting, decorating, printing and art [16]
|
Kim loại dạng bột để sử dụng trong hội họa, trang trí, nghề in và nghệ thuật
|
|
|
020095
|
Minium
|
1) Oxit chì màu đỏ dùng để sơn
2) Bột chí đỏ
|
|
|
020002
|
Mordants *
|
1) Chất cắn màu *
2) Chất cố định màu *
|
|
|
020057
|
Mordants for leather
|
1) Chất cắn màu cho da thuộc
2) Chất thấm và bám màu cho da thuộc
|
|
|
020127
|
Oil paints for use in art [16]
|
Sơn dầu để sử dụng trong nghệ thuật
|
|
|
020083
|
Oils (Anti-rust --- )
|
Dầu chống gỉ
|
|
|
020082
|
Oils for the preservation of wood
|
Dầu dùng để bảo quản gỗ
|
|
|
020089
|
Orange lead
|
Bột chì màu da cam
|
|
|
020081
|
Oxide (Zinc --- ) [pigment]
|
Kẽm oxit [chất màu, chất nhuộm]
|
|
|
020125
|
Paint patches (Repositionable --- )
|
Tấm dán bằng sơn có thể thay đổi vị trí
|
|
|
020087
|
Paints (Agglutinants for --- )
|
Chất dính kết cho sơn
|
|
|
020122
|
Paints (Anti-fouling --- )
|
Sơn chống gỉ
|
|
|
020019
|
Paints (Bactericidal --- )
|
Sơn diệt khuẩn
|
|
|
020087
|
Paints (Binding preparations for --- )
|
Chế phẩm kết dính cho sơn
|
|
|
020037
|
Paints (Ceramic --- )
|
1) Chất màu cho đồ gốm
2) Sơn cho đồ gốm
|
|
|
020065
|
Paints (Enamel --- )
|
1) Men cho sơn
2) Men cho chất màu
|
|
|
020085
|
Paints (Fireproof --- )
|
Sơn chịu lửa
|
|
|
020055
|
Paints (Thickeners for --- )
|
1) Chất làm đặc sơn
2) Chất làm đặc chất màu
|
|
|
020053
|
Paints (Thinners for --- )
|
1) Chất pha loãng sơn
2) Chất pha loãng chất màu
|
|
|
020001
|
Paints *
|
Sơn *
|
|
|
020096
|
Paper for dyeing Easter eggs
|
Giấy để nhuộm trứng lễ phục sinh
|
|
|
020014
|
Paste (Silver --- )
|
1) Bột nhão bạc
2) Bạc dưới dạng bột nhão
|
|
|
020123
|
Photocopiers (Toner cartridges, filled, for printers and ---)
|
1) Hộp mực đã có mực dùng cho máy in và máy sao chụp
2) Hộp mực in đã có mực dùng cho máy in và máy sao chụp
|
|
|
020059
|
Pigments
|
1) Chất màu
2) Chất nhuộm
|
|
|
020016
|
Powders (Silvering --- )
|
Bột để mạ bạc
|
|
|
020049
|
Preservatives (Wood --- )
|
Chất dùng để bảo quản gỗ
|
|
|
020108
|
Primers
|
Sơn lót
|
|
|
020123
|
Printers and photocopiers (Toner
cartridges, filled, for --- )
|
1) Hộp mực đã có mực dùng cho máy in và máy sao chụp
2) Hộp mực in đã có mực dùng cho máy in và máy sao chụp
|
|
|
020043
|
Printers' pastes [ink]
|
Mực in dạng nhão [mực in]
|
|
|
020066
|
Printing ink
|
Mực in
|
|
|
020094
|
Protective preparations for metals
|
Chế phẩm bảo vệ kim loại
|
|
|
020095
|
Red lead
|
1) Bột chì đỏ
2) Oxit chì màu đỏ, dùng để sơn
|
|
|
020078
|
Resins (Gum --- )
|
Nhựa cây
|
|
|
020061
|
Resins (Natural --- ) [raw]
|
Nhựa tự nhiên [dạng thô]
|
|
|
020099
|
Saffron [colorant]
|
1) Màu vàng nghệ [chất màu]
2) Nghệ tây [chất màu]
|
|
|
020100
|
Sandarac
|
Nhựa trắc bách diệp dùng để làm véc ni
|
|
|
020077
|
Shellac
|
1) Senlac
2) Sen-lắc (nhựa cây dùng làm véc ni)
|
|
|
020041
|
Shoe dyes
|
1) Chất nhuộm màu cho giày
2) Thuốc nhuộm màu cho giày
|
|
|
020068
|
Siccatives [drying agents] for paints
|
Chất làm khô dùng cho sơn [tác nhân làm khô]
|
|
|
020029
|
Sienna earth
|
Bột màu vàng hoàng thổ
|
|
|
020015
|
Silver emulsions [pigments]
|
Nhũ tương bạc [chất nhuộm]
|
|
|
020014
|
Silver paste
|
Bạc dưới dạng bột nhão
|
|
|
020016
|
Silvering powders
|
Bột để mạ bạc
|
|
|
020069
|
Skin-dressing (Ink for --- )
|
Mực dùng để thuộc da
|
|
|
020101
|
Soot [colorant]
|
1) Bồ hóng [chất nhuộm]
2) Muội than [chất nhuộm]
|
|
|
020028
|
Stains (Wood --- )
|
Chất nhuộm màu cho gỗ
|
|
|
020057
|
Stains for leather
|
Chất nhuộm màu cho da thuộc
|
|
|
020102
|
Sumac for varnishes
|
Lá cây sơn phơi khô dùng cho véc ni
|
|
|
020036
|
Tarred felt (Coatings for --- ) [paints]
|
Lớp phủ dùng cho phớt, nỉ tẩm nhựa [sơn]
|
|
|
020055
|
Thickeners for paints
|
1) Chất làm đặc sơn
2) Chất làm đặc chất màu
|
|
|
020054
|
Thinners for lacquers
|
1) Chất pha loãng cho sơn
2) Chất pha loãng dùng cho sơn mài
|
|
|
020053
|
Thinners for paints
|
1) Chất pha loãng sơn
2) Chất pha loãng chất màu
|
|
|
020106
|
Titanium dioxide [pigment]
|
Dioxyt titan [chất màu, chất nhuộm]
|
|
|
020121
|
Toner [ink] for photocopiers [18]
|
Mực in [mực] dùng cho máy sao chụp
|
|
|
020123
|
Toner cartridges, filled, for printers
and photocopiers
|
1) Hộp mực in, đã có mực dùng cho máy in và máy sao chụp
2) Hộp mực, đã có mực dùng cho máy in và sao chụp
|
|
|
020060
|
Turmeric [colorant]
|
Màu vàng nghệ [chất màu]
|
|
|
020124
|
Turpentine [thinner for paints]
|
1) Dầu thông [chất pha loãng sơn]
2) Nhựa thông [dung môi cho sơn]
|
|
|
020040
|
Undercoating for vehicle chassis
|
Sơn lót cho khung gầm xe cộ
|
|
|
020040
|
Undersealing for vehicle chassis
|
Sơn lót kín cho khung gầm xe cộ
|
|
|
020003
|
Varnishes *
|
Véc ni *
|
|
|
020042
|
Wash (Lime --- )
|
Vôi quét tường
|
|
|
020126
|
Watercolor paints for use in art [16]
|
Màu nước sử dụng trong nghệ thuật
|
|
|
020011
|
Watercolors (Fixatives for --- )
|
1) Chất cố định màu cho màu nước
2) Chất hãm màu cho màu nước
|
|
|
020126
|
Watercolour paints for use in art [16]
|
Màu nước sử dụng trong nghệ thuật
|
|
|
020011
|
Watercolours (Fixatives for ---)
|
1) Chất cố định màu cho màu nước;
2) Chất hãm màu cho nước
|
|
|
020038
|
White lead
|
Bột chì trắng
|
|
|
020110
|
Whitewash
|
Nước vôi trắng quét tường
|
|
|
020111
|
Wood (Dye- ---)
|
1) Gỗ làm chất nhuộm
2) Gỗ làm màu nhuộm
|
|
|
020026
|
Wood coatings [paints]
|
Lớp phủ cho gỗ [sơn]
|
|
|
020027
|
Wood mordants
|
1) Chất cắn màu cho đồ gỗ
2) Chất cố định màu cho đồ gỗ
|
|
|
020049
|
Wood preservatives
|
Chất bảo quản gỗ
|
|
|
020028
|
Wood stains
|
Chất nhuộm màu gỗ
|
|
|
020074
|
Yellowwood [colorant]
|
Gỗ màu vàng [chất màu]
|
|
|
020081
|
Zinc oxide [pigment]
|
Kẽm oxit [chất nhuộm]
|
Nhóm 3
Chất để tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; Chất để tẩy rửa, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn; Xà phòng không chứa thuốc; Nước hoa, tinh dầu, mỹ phẩm không chứa thuốc, nước xức tóc không chứa thuốc; Chế phẩm đánh răng không chứa thuốc.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
030160
|
Abrasive cloth
|
Vải nhám, vải ráp
|
|
|
030166
|
Abrasive paper
|
Giấy nhám (giấy ráp)
|
|
|
030165
|
Abrasives *
|
Vật liệu mài mòn
|
|
|
030001
|
Adhesives for affixing false hair
|
Chất dính dùng để gắn tóc giả
|
|
|
030199
|
Adhesives for cosmetic purposes
|
Chất dính dùng cho mục đích mỹ phẩm
|
|
|
030200
|
After-shave lotions
|
Nước thơm dùng sau khi cạo râu
|
|
|
030209
|
Air (Canned pressurized --- ) for
cleaning and dusting purposes
|
Khí (đóng trong bình áp suất) dùng để làm
sạch và thổi bụi
|
|
|
030246
|
Air fragrance reed diffusers [18]
|
Thanh sậy mỏng để khuyếch tán chất làm thơm không khí
|
|
|
030215
|
Air fragrancing preparations
|
Chế phẩm làm thơm không khí
|
|
|
030169
|
Almond milk for cosmetic purposes
|
Sữa hạnh nhân dùng cho mỹ phẩm
|
|
|
030006
|
Almond oil
|
Dầu hạnh nhân
|
|
|
030007
|
Almond soap
|
Xà phòng hạnh nhân
|
|
|
030219
|
Aloe vera preparations for cosmetic purposes
|
Chế phẩm lô hội dùng cho mục đích mỹ phẩm
|
|
|
030168
|
Alum stones [astringents]
|
Đá phèn [chất làm se]
|
|
|
030008
|
Amber [perfume]
|
Hổ phách [nước hoa]
|
|
|
030167
|
Ammonia [volatile alkali] [detergent]
|
Amoniac [chất kiềm dễ bay hơi] [chất tẩy rửa]
|
|
|
030163
|
Antiperspirant soap
|
Xà phòng chống đổ mồ hôi
|
|
|
030162
|
Antiperspirants [toiletries]
|
Chất chống đổ mồ hôi [chế phẩm vệ sinh
thân thể]
|
|
|
030083
|
Antistatic preparations for household
purposes
|
Chế phẩm chống tĩnh điện dùng cho mục
đích gia dụng
|
|
|
030172
|
Aromatics [essential oils]
|
Hương liệu [tinh dầu]
|
|
|
030038
|
Ash (Volcanic --- ) for cleaning
|
Tro núi lửa để làm sạch
|
|
|
030191
|
Astringents for cosmetic purposes
|
Chất làm se dùng cho mục đích mỹ phẩm
|
|
|
030015
|
Badian essence
|
Tinh dầu hồi
|
|
|
030222
|
Balms, other than for medical purposes [17]
|
Dầu thơm, trừ loại dùng cho mục đích y tế
|
|
|
030093
|
Bark (Quillaia --- ) for washing
|
Vỏ cây thạch kiềm dùng để giặt
|
|
|
030230
|
Bath preparations, not for medical purposes [14]
|
Chế phẩm để tắm, không dùng cho mục đích y tế
|
|
|
030175
|
Bath salts, not for medical purposes
|
Muối để tắm không dùng cho mục đích y tế
|
|
|
030016
|
Baths (Cosmetic preparations for --- )
|
Chế phẩm mỹ phẩm để tắm
|
|
|
030176
|
Beard dyes
|
Thuốc nhuộm râu
|
|
|
030020
|
Beauty masks
|
Mặt nạ làm đẹp
|
|
|
030021
|
Bergamot oil
|
Dầu thơm bergamot
|
|
|
030025
|
Bleaching (Leather --- ) preparations
|
Chế phẩm để tẩy trắng da thuộc
|
|
|
030192
|
Bleaching preparations [decolorants] for
cosmetic purposes
|
Chế phẩm tẩy trắng [làm phai màu] dùng
cho mục đích mỹ phẩm
|
|
|
030247
|
Bleaching preparations [decolorants] for household purposes [18]
|
Chế phẩm tẩy trắng [chất làm phai màu] dùng cho mục đích gia dụng
|
|
|
030026
|
Bleaching salts
|
Muối để tẩy trắng
|
|
|
030027
|
Bleaching soda
|
1) Sođa để tẩy trắng;
2) Natri cacbonat để tẩy trắng
|
|
|
030250
|
Breath freshening preparations for personal hygiene [18]
|
Chế phẩm làm thơm mát hơi thở cho vệ sinh cá nhân
|
|
|
030204
|
Breath freshening sprays
|
Chế phẩm dạng xịt làm thơm mát hơi thở
|
|
|
030216
|
Breath freshening strips
|
Miếng ngậm làm thơm mát hơi thở
|
|
|
030107
|
Cake flavorings [essential oils] [14]
|
Hương liệu cho bánh ngọt [tinh dầu]
|
|
|
030107
|
Cake flavourings [essential oils]
|
Hương liệu cho bánh ngọt [tinh dầu]
|
|
|
030152
|
Cakes of toilet soap
|
Xà phòng vệ sinh dạng bánh
|
|
|
030209
|
Canned pressurized air for cleaning and
dusting purposes
|
Khí (đóng trong bình áp suất) dùng để làm
sạch và thổi bụi
|
|
|
030035
|
Carbides of metal [abrasives]
|
Cacbua kim loại [chất mài]
|
|
|
030037
|
Cedarwood (Essential oils of --- )
|
1) Tinh dầu thông tùng;
2) Tinh dầu tuyết tùng
|
|
|
030067
|
Chalk (Cleaning --- )
|
1) Phấn để làm sạch;
2) Đá phấn để làm sạch
|
|
|
030245
|
Chemical cleaning preparations for household purposes [18]
|
Chế phẩm hóa học để làm sạch dùng cho mục đích gia dụng
|
|
|
030067
|
Cleaning chalk
|
1) Phấn để làm sạch;
2) Đá phấn để làm sạch
|
|
|
030194
|
Cleaning dentures (Preparations for ---)
|
Chế phẩm làm sạch răng giả
|
|
|
030104
|
Cleaning preparations
|
Chế phẩm làm sạch
|
|
|
030238
|
Cleansers for intimate personal hygiene purposes, non medicated [17]
|
Chế phẩm làm sạch dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân, không chứa thuốc
|
|
|
030123
|
Cleansing milk for toilet purposes
|
Sữa làm sạch dùng cho mục đích vệ sinh
|
|
|
030211
|
Cloths impregnated with a
detergent for cleaning
|
Vải tẩm chất tẩy rửa dùng để lau chùi
|
|
|
030050
|
Cobblers' wax
|
Sáp dùng cho thợ sửa giày
|
|
|
030234
|
collagen preparations for cosmetic purposes
|
Chế phẩm collagen dùng cho mục đích mỹ phẩm
|
|
|
030060
|
Colorants for toilet purposes
|
Chất màu dùng cho mục đích vệ sinh
|
|
|
030174
|
Color-brightening chemicals for household
purposes [laundry]
|
Chất hoá học làm sáng màu dùng cho mục
đích gia dụng [giặt giũ]
|
|
|
030087
|
Color-removing preparations
|
Chế phẩm để tẩy màu
|
|
|
030174
|
Colour-brightening chemicals for household
purposes [laundry]
|
Chất hoá học làm sáng màu dùng cho mục
đích gia dụng [giặt giũ]
|
|
|
030087
|
Colour-removing preparations
|
Chế phẩm để tẩy màu
|
|
|
030062
|
Corundum [abrasive]
|
Corunđum [chất mài]
|
|
|
030064
|
Cosmetic kits
|
Bộ mỹ phẩm
|
|
|
030177
|
Cosmetic preparations for slimming
purposes
|
Chế phẩm mỹ phẩm giúp cho người thon
thả
|
|
|
030065
|
Cosmetics
|
Mỹ phẩm
|
|
|
030063
|
Cosmetics for animals
|
Mỹ phẩm cho động vật
|
|
|
030249
|
Cosmetics for children [18]
|
Mỹ phẩm cho trẻ em
|
|
|
030019
|
Cotton sticks for cosmetic purposes
|
Bông tăm dùng cho mục đích mỹ phẩm
|
|
|
030019
|
Cotton swabs for cosmetic purposes [15]
|
Bông tăm dùng cho mục đích mỹ phẩm
|
|
|
030066
|
Cotton wool for cosmetic purposes
|
Bông dùng cho mục đích mỹ phẩm
|
|
|
030071
|
Creams (Cosmetic --- )
|
Kem mỹ phẩm
|
|
|
030023
|
Creams (Skin whitening --- )
|
Kem làm trắng da
|
|
|
030074
|
Creams for leather
|
Kem dùng cho đồ da thuộc
|
|
|
030077
|
Degreasers, other than for use in manufacturing processes [17]
|
Chất tẩy nhờn, trừ loại dùng trong quy trình sản xuất
|
|
|
030210
|
Dental bleaching gels
|
1) Gel làm trắng răng;
2) Chất làm trắng răng dạng gel
|
|
|
030079
|
Dentifrices* [17]
|
Chế phẩm đánh răng*
|
|
|
030198
|
Denture polishes
|
Chất làm bóng răng giả
|
|
|
030194
|
Dentures (Preparations for cleaning ---)
|
Chế phẩm làm sạch răng giả
|
|
|
030149
|
Deodorant soap
|
Xà phòng khử mùi
|
|
|
030180
|
Deodorants for human beings or for animals
|
Chất khử mùi dùng cho người hoặc động vật
|
|
|
030217
|
Deodorants for pets
|
Chất khử mùi cho vật nuôi
|
|
|
030096
|
Depilatories
|
Chất lỏng làm rụng lông
|
|
|
030096
|
Depilatory preparations
|
Chế phẩm làm rụng lông
|
|
|
030081
|
Descaling preparations for household purposes [17]
|
Chế phẩm loại bỏ cáu cặn dùng cho mục đích gia dụng
|
|
|
030075
|
Detergents, other than for use in manufacturing operations and for medical purposes [17]
|
Chất tẩy rửa, trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế
|
|
|
030082
|
Diamantine [abrasive]
|
Bột kim cương [chất mài]
|
|
|
030218
|
Douching preparations for personal sanitary or deodorant purposes [toiletries]
|
Chế phẩm thụt rửa dùng cho mục đích vệ sinh hoặc khử mùi cá nhân [đồ vệ sinh cá nhân]
|
|
|
030223
|
Dry shampoos* [17]
|
Dầu gội khô*
|
|
|
030205
|
Dry-cleaning preparations
|
Chế phẩm để giặt khô
|
|
|
030214
|
Drying agents for dishwashing machines
|
Chất làm khô cho máy rửa bát đĩa
|
|
|
030156
|
Dyes (Cosmetic --- )
|
Chất nhuộm màu (mỹ phẩm)
|
|
|
030058
|
Eau de Cologne
|
Nước thơm Cô-lô-nhơ
|
|
|
030094
|
Emery
|
1) Bột nhám;
2) Bột mài
|
|
|
030086
|
Emery cloth
|
1) Vải nhám;
2) Vải ráp
|
|
|
030084
|
Emery paper
|
1) Giấy nhám;
2) Giấy ráp
|
|
|
030099
|
Essences (Ethereal --- )
|
Tinh dầu ete
|
|
|
030100
|
Essential oils
|
Tinh dầu
|
|
|
030226
|
Essential oils of citron [13]
|
Tinh dầu thanh yên (họ chanh)
|
|
|
030056
|
Essential oils of lemon
|
Tinh dầu chanh
|
|
|
030099
|
Ethereal essences
|
Tinh dầu ete
|
|
|
030100
|
Ethereal oils
|
Dầu ete
|
|
|
030101
|
Extracts of flowers [perfumes]
|
Chiết xuất của hoa (nước hoa)
|
|
|
030131
|
Eyebrow cosmetics
|
Mỹ phẩm dùng cho lông mày
|
|
|
030154
|
Eyebrow pencils
|
Bút chì kẻ lông mày
|
|
|
030178
|
Eyelashes (Adhesives for affixing false--- )
|
Chất dính để cố định lông mi giả
|
|
|
030043
|
Eyelashes (Cosmetic preparations for-
|
Chế phẩm mỹ phẩm dùng cho lông mi
|
|
|
030042
|
Eyelashes (False --- )
|
Lông mi giả
|
|
|
030243
|
Eye-washes, not for medical purposes [17]
|
Chế phẩm rửa mắt, không dùng cho mục đích y tế
|
|
|
030193
|
Fabric softeners [for laundry use]
|
Chất làm mềm vải [dùng để giặt]
|
|
|
030042
|
False eyelashes
|
Lông mi giả
|
|
|
030001
|
False hair (Adhesives for affixing --- )
|
1) Chất dính dùng để cố định tóc giả;
2) Chất dính dùng để cố định lông giả
|
|
|
030136
|
False nails
|
Móng (tay; chân) giả
|
|
|
030173
|
Flavorings for beverages [essential oils]
|
Hương liệu dùng cho đồ uống [tinh dầu]
|
|
|
030173
|
Flavourings for beverages [essential oils]
|
Hương liệu dùng cho đồ uống [tinh dầu]
|
|
|
030241
|
Floor wax [17]
|
Sáp đánh bóng sàn
|
|
|
030206
|
Floor wax removers [scouring
preparations]
|
Chất tẩy sáp đánh ván sàn (chế phẩm cọ
rửa)
|
|
|
030208
|
Floors (Non-slipping liquids for --- )
|
Chất lỏng chống trơn trượt dùng cho sàn
nhà
|
|
|
030207
|
Floors (Non-slipping wax for --- )
|
Sáp chống trơn trượt dùng cho sàn nhà
|
|
|
030105
|
Flower perfumes (Bases for --- )
|
Chất nền dùng cho nước hoa
|
|
|
030101
|
Flowers (Extracts of --- ) [perfumes]
|
Chiết xuất của hoa [nước hoa]
|
|
|
030236
|
food flavorings [essential oils]
|
Hương liệu cho thực phẩm [tinh dầu]
|
|
|
030236
|
food flavourings [essential oils]
|
Hương liệu cho thực phẩm [tinh dầu]
|
|
|
030143
|
Foot perspiration (Soap for --- )
|
Xà phòng chống đổ mồ hôi chân
|
|
|
030106
|
Fumigation preparations [perfumes]
|
Chế phẩm xông hơi [nước hoa]
|
|
|
030044
|
Furbishing preparations
|
Chế phẩm đánh bóng
|
|
|
030108
|
Gaultheria oil
|
1) Dầu cây châu thụ;
2) Dầu cây thạch nam;
3) Dầu cây tra;
4) Dầu cây lão quan thảo
|
|
|
030210
|
Gels (Dental bleaching --- )
|
1) Gel làm trắng răng;
2) Chất làm trắng răng dạng gel
|
|
|
030110
|
Geraniol
|
Geraniol (dùng trong ngành nước hoa và hương liệu)
|
|
|
030161
|
Glass cloth [abrasive cloth] [17]
|
Vải sợi thuỷ tinh [Vải nhám, vải ráp]
|
|
|
030140
|
Glass paper
|
Giấy ráp thuỷ tinh
|
|
|
030029
|
Glaze (Laundry --- )
|
Nước men (nước hồ) dùng trong giặt giũ
|
|
|
030111
|
Greases for cosmetic purposes
|
Mỡ dùng cho mục đích mỹ phẩm
|
|
|
030003
|
Grinding preparations
|
Chế phẩm để nghiền nhỏ, tán nhỏ
|
|
|
030040
|
Hair colorants
|
Thuốc nhuộm tóc
|
|
|
030231
|
Hair conditioners [15]
|
Dầu xả tóc
|
|
|
030040
|
Hair dyes
|
Thuốc nhuộm tóc
|
|
|
030034
|
Hair lotions* [17]
|
Nước xức tóc*
|
|
|
030201
|
Hair spray
|
Keo xịt tóc
|
|
|
030232
|
Hair straightening preparations [15]
|
Chế phẩm làm thẳng tóc
|
|
|
030041
|
Hair waving preparations
|
1) Chế phẩm uốn tóc;
2) Chế phẩm tạo nếp tóc;
3) Chế phẩm tạo sóng tóc
|
|
|
030113
|
Heliotropine
|
Heliotropin
|
|
|
030227
|
Henna [cosmetic dye] [13]
|
Lá móng [chất nhuộm màu dùng cho mục đích mỹ phẩm]
|
|
|
030239
|
Herbal extracts for cosmetic purposes [17]
|
Chất chiết xuất từ thảo mộc dùng cho mục đích mỹ phẩm
|
|
|
030112
|
Hydrogen peroxide for cosmetic purposes
|
Hyđro peroxit dùng cho mục đích mỹ phẩm
|
|
|
030089
|
Hypochloride (Potassium --- )
|
Kali hypoclorit (chất tẩy trắng)
|
|
|
030095
|
Incense
|
1) Hương thơm để thắp;
2) Hương trầm dùng để cúng tế
|
|
|
030121
|
Ionone [perfumery]
|
1) Ionon [nước hoa];
2) Irisone [nước hoa]
|
|
|
030115
|
Jasmine oil
|
Dầu hoa nhài
|
|
|
030089
|
Javelle water
|
Nước javen
|
|
|
030109
|
Jelly (Petroleum --- ) for cosmetic purposes
|
Gel (gốc dầu mỏ) dùng cho mục đích mỹ
phẩm
|
|
|
030011
|
Jewellers' rouge
|
Bột sắt đỏ đánh bóng của thợ kim hoàn
|
|
|
030213
|
Joss sticks
|
Hương, nhang
|
|
|
030064
|
Kits (Cosmetic --- )
|
Bộ mỹ phẩm
|
|
|
030085
|
Lacquer-removing preparations
|
Chế phẩm để tẩy keo xịt tóc
|
|
|
030028
|
Laundry bleach
|
Chất tẩy trắng để giặt
|
|
|
030028
|
Laundry bleaching preparations [13]
|
Chế phẩm tẩy trắng để giặt
|
|
|
030014
|
Laundry blueing [13]
|
Lơ giặt
|
|
|
030029
|
Laundry glaze
|
Nước men (nước hồ) dùng trong giặt giũ
|
|
|
030124
|
Laundry preparations
|
Chế phẩm để giặt
|
|
|
030098
|
Laundry soaking preparations
|
1) Chế phẩm để ngâm ướt, nhúng ướt, thấm
ướt khi giặt;
2) Chế phẩm ngâm giặt
|
|
|
030010
|
Laundry starch
|
Hồ bột để giặt là
|
|
|
030116
|
Lavender oil
|
Dầu oải hương
|
|
|
030090
|
Lavender water
|
Nước oải hương
|
|
|
030074
|
Leather (Creams for --- )
|
Kem dùng cho đồ da
|
|
|
030025
|
Leather bleaching preparations
|
1) Chế phẩm để tẩy trắng đồ da thuộc;
2) Chế phẩm làm mất màu đồ da thuộc;
|
|
|
030061
|
Leather preservatives [polishes]
|
Chế phẩm bảo quản đồ da thuộc [chất làm
bóng]
|
|
|
030150
|
Linen (Sachets for perfuming --- )
|
Túi nhỏ làm thơm đồ vải (quần áo, đồ trải
giường, khăn bàn)
|
|
|
030221
|
Lip glosses
|
Chất làm bóng môi
|
|
|
030229
|
Lipstick cases [14]
|
Hộp son môi
|
|
|
030018
|
Lipsticks
|
Son môi
|
|
|
030208
|
Liquids for floors (Non-slipping --- )
|
Chất lỏng chống trơn trượt dùng cho sàn nhà, nền nhà
|
|
|
030197
|
Lotions (Tissues impregnated with cosmetic
--- )
|
Khăn giấy được tẩm, thấm ướt nước thơm
mỹ phẩm
|
|
|
030122
|
Lotions for cosmetic purposes
|
Nước thơm dùng cho mục đích mỹ phẩm
|
|
|
030102
|
Make-up
|
1) Mỹ phẩm;
2) Đồ trang điểm (mỹ phẩm)
|
|
|
030147
|
Make-up powder
|
Phấn trang điểm
|
|
|
030033
|
Make-up preparations
|
Chế phẩm trang điểm
|
|
|
030078
|
Make-up removing preparations
|
Chế phẩm tẩy trang
|
|
|
030202
|
Mascara
|
Thuốc bôi lông mi mắt (mát-ca-ra)
|
|
|
030020
|
Masks (Beauty --- )
|
Mặt nạ làm đẹp
|
|
|
030248
|
Massage candles for cosmetic purposes [18]
|
Nến/nến sáp xoa bóp cho mục đích làm đẹp
|
|
|
030220
|
Massage gels, other than for medical purposes [17]
|
Gel xoa bóp, trừ loại dùng cho mục đích y tế
|
|
|
030123
|
Milk (Cleansing --- ) for toilet purposes
|
1) Sữa tẩy rửa (dùng cho mục đích vệ sinh
thân thể, mục đích trang điểm);
2) Sữa làm sạch (dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm)
|
|
|
030128
|
Mint essence [essential oil]
|
Tinh chất bạc hà [tinh dầu]
|
|
|
030129
|
Mint for perfumery
|
Bạc hà để sản xuất nước hoa
|
|
|
030052
|
Moustache wax
|
Sáp dùng cho râu, ria
|
|
|
030031
|
Mouthwashes, not for medical purposes [15]
|
Nước súc miệng, không dùng cho mục đích y tế
|
|
|
030132
|
Musk [perfumery]
|
Xạ hương [sản xuất nước hoa]
|
|
|
030052
|
Mustache wax
|
Sáp dùng cho râu, ria
|
|
|
030224
|
Nail art stickers
|
Hình dán nghệ thuật cho móng tay, chân
|
|
|
030137
|
Nail care preparations
|
Chế phẩm để chăm sóc móng
|
|
|
030032
|
Nail polish
|
1) Nước sơn móng;
2) Dầu làm bóng móng
|
|
|
030240
|
Nail polish removers [17]
|
Chế phẩm tẩy nước làm bóng móng tay, móng chân
|
|
|
030032
|
Nail varnish
|
1) Nước sơn móng;
2) Dầu làm bóng móng;
3) Vecni làm bóng móng
|
|
|
030240
|
Nail varnish removers [17]
|
Chế phẩm tẩy sơn móng tay, móng chân
|
|
|
030136
|
Nails (False --- )
|
Móng giả
|
|
|
030133
|
Neutralizers for permanent waving
|
Chất trung hoà giúp uốn sóng tóc bền nếp
|
|
|
030208
|
Non-slipping liquids for floors
|
Chất lỏng chống trơn trượt dùng cho sàn
nhà, nền nhà
|
|
|
030207
|
Non-slipping wax for floors
|
Sáp chống trơn trượt dùng cho sàn nhà, nền
nhà
|
|
|
030158
|
Oil of turpentine for degreasing
|
1) Dầu thông để tẩy mỡ, tẩy nhờn;
2) Dầu thông để khử dầu mỡ
|
|
|
030117
|
Oils for cleaning purposes
|
Dầu dùng cho mục đích làm sạch
|
|
|
030114
|
Oils for cosmetic purposes
|
Dầu dùng cho mục đích mỹ phẩm
|
|
|
030118
|
Oils for perfumes and scents
|
Dầu dùng cho nước hoa và nước thơm
|
|
|
030120
|
Oils for toilet purposes
|
Dầu dùng cho mục đích vệ sinh thân thể,
mục đích trang điểm
|
|
|
030179
|
Paint stripping preparations
|
Chế phẩm tẩy sơn, tẩy thuốc màu, tẩy thuốc
vẽ
|
|
|
030073
|
Pastes for razor strops
|
Bột nhão dùng cho da liếc dao cạo
|
|
|
030069
|
Pencils (Cosmetic --- )
|
Bút chì mỹ phẩm
|
|
|
030154
|
Pencils (Eyebrow --- )
|
Bút chì kẻ lông mày
|
|
|
030141
|
Perfumery
|
1) Nước hoa;
2) Chất pha chế dầu thơm
|
|
|
030135
|
Perfumes
|
1) Nước hoa;
2) Dầu thơm
|
|
|
030133
|
Permanent waving (Neutralizers for --- )
|
Chất trung hoà giúp uốn sóng tóc bền nếp
|
|
|
030109
|
Petroleum jelly for cosmetic purposes
|
Gel (từ dầu mỏ) dùng cho mục đích mỹ
phẩm
|
|
|
030237
|
Phytocosmetic preparations [17]
|
Mỹ phẩm có nguồn gốc thảo mộc
|
|
|
030047
|
Polish for furniture and flooring
|
Chế phẩm làm bóng đồ đạc (đồ gỗ) và sàn
nhà, nền nhà
|
|
|
030198
|
Polishes (Denture --- )
|
Chế phẩm làm bóng răng giả
|
|
|
030070
|
Polishing creams
|
Kem đánh bóng
|
|
|
030139
|
Polishing paper
|
Giấy đánh bóng
|
|
|
030045
|
Polishing preparations
|
Chế phẩm đánh bóng
|
|
|
030011
|
Polishing rouge
|
Bột sắt đỏ để đánh bóng đồ đạc;
|
|
|
030144
|
Polishing stones
|
Đá để đánh bóng
|
|
|
030054
|
Polishing wax
|
Sáp đánh bóng
|
|
|
030146
|
Pomades for cosmetic purposes
|
Sáp thơm bôi tóc dùng cho mục đích mỹ
phẩm
|
|
|
030203
|
Potpourris [fragrances]
|
Hỗn hợp thơm làm từ cánh hoa khô và
hương liệu [chất thơm]
|
|
|
030147
|
Powder (Make-up --- )
|
Phấn trang điểm
|
|
|
030212
|
Preparations to make the leaves of plants shiny
|
Chế phẩm làm bóng lá cây
|
|
|
030061
|
Preservatives for leather [polishes]
|
Chế phẩm bảo quản đồ da thuộc [chất làm
bóng]
|
|
|
030145
|
Pumice stone
|
Ðá bọt
|
|
|
030093
|
Quillaia bark for washing
|
Vỏ cây thạch kiềm dùng để giặt
|
|
|
030073
|
Razor strops (Pastes for --- )
|
Bột nhão dùng cho da liếc dao cạo
|
|
|
030206
|
Removers (Floor wax --- ) [scouring
preparations]
|
Chế phẩm tẩy sáp đánh bóng sàn nhà, nền
nhà [chế phẩm cọ rửa]
|
|
|
030119
|
Rose oil
|
Dầu hoa hồng
|
|
|
030011
|
Rouge (Jewellers' --- )
|
Bột sắt đỏ đánh bóng của thợ kim hoàn;
|
|
|
030170
|
Rust removing preparations
|
Chế phẩm tẩy sạch gỉ sắt, gỉ kim loại
|
|
|
030150
|
Sachets for perfuming linen
|
Túi nhỏ để làm thơm đồ vải (quần áo, đồ
trải giường, khăn bàn)
|
|
|
030151
|
Safrol
|
Safrôn (dùng làm dầu thơm, xà phòng)
|
|
|
030160
|
Sandcloth
|
1) Vải đánh bóng, vải chà nhẵn;
2) Vải nhám, vải ráp
|
|
|
030140
|
Sandpaper
|
1) Giấy ráp;
2) Giấy nhám.
|
|
|
030091
|
Scented water
|
Nước thơm
|
|
|
030030
|
Scented wood
|
Gỗ thơm
|
|
|
030076
|
Scouring solutions
|
Dung dịch cọ rửa
|
|
|
030242
|
Shampoos for animals [non-medicated grooming preparations] [17]
|
Dầu gội cho động vật [chế phẩm chải lông không chứa thuốc]
|
|
|
030196
|
Shampoos for pets [non-medicated grooming preparations] [17]
|
Dầu gội cho vật nuôi trong nhà [chế phẩm chải lông không chứa thuốc]
|
|
|
030134
|
Shampoos* [17]
|
Dầu gội đầu*
|
|
|
030003
|
Sharpening preparations
|
Chế phẩm mài sắc
|
|
|
030148
|
Shaving preparations
|
Chế phẩm cạo râu
|
|
|
030017
|
Shaving soap
|
Xà phòng cạo râu
|
|
|
030005
|
Shaving stones [astringents]
|
Đá cạo râu [chất làm se]
|
|
|
030048
|
Shining preparations [polish]
|
Chế phẩm làm sáng bóng [chất làm bóng]
|
|
|
030039
|
Shoe cream [13]
|
Kem đánh giày
|
|
|
030228
|
Shoe polish [13]
|
Xi đánh giày
|
|
|
030046
|
Shoe wax
|
Sáp đánh giày
|
|
|
030049
|
Shoemakers' wax
|
Sáp, xi dùng cho thợ giày
|
|
|
030036
|
Silicon carbide [abrasive]
|
Silic cacbua [chất mài mòn]
|
|
|
030142
|
Skin care(Cosmetic preparations for-)
|
Chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da
|
|
|
030023
|
Skin whitening creams
|
Kem làm trắng da
|
|
|
030177
|
Slimming purposes (Cosmetic preparations
for --- )
|
Chế phẩm mỹ phẩm làm cho người thon thả
|
|
|
030127
|
Smoothing preparations [starching]
|
Chế phẩm để làm nhẵn
|
|
|
030002
|
Smoothing stones
|
Ðá để làm nhẵn
|
|
|
030098
|
Soaking laundry (Preparations for ---)
|
Chế phẩm để ngâm giặt
|
|
|
030163
|
Soap (Antiperspirant --- )
|
Xà phòng chống đổ mồ hôi
|
|
|
030152
|
Soap (Cakes of --- )
|
Xà phòng bánh
|
|
|
030149
|
Soap (Deodorant --- )
|
Xà phòng khử mùi
|
|
|
030013
|
Soap for brightening textile
|
Xà phòng làm sáng bóng vải, sợi, hàng dệt
|
|
|
030143
|
Soap for foot perspiration
|
Xà phòng để làm sạch mồ hôi chân
|
|
|
030012
|
Soap* [17]
|
xà phòng*
|
|
|
030027
|
Soda (Bleaching --- )
|
Xút tẩy trắng
|
|
|
030153
|
Soda lye
|
Soda nước để giặt
|
|
|
030193
|
Softeners (Fabric --- ) [for laundry use]
|
Chế phẩm làm mềm vải [dùng để giặt]
|
|
|
030204
|
Sprays (Breath freshening --)
|
Chế phẩm xịt làm thơm mát hơi thở
|
|
|
030068
|
Stain removers
|
Chế phẩm tẩy vết bẩn, tẩy vết màu, tẩy dấu
vết
|
|
|
030010
|
Starch for laundry purposes
|
Hồ bột để giặt là
|
|
|
030009
|
Starch glaze for laundry purposes
|
Hồ bột để làm bóng vải sau khi giặt là
|
|
|
030216
|
Strips (Breath freshening --- )
|
Miếng ngậm làm thơm mát hơi thở
|
|
|
030171
|
Sunscreen preparations
|
Chế phẩm chống nắng
|
|
|
030171
|
Sun-tanning preparations [cosmetics]
|
Chế phẩm làm rám nắng [mỹ phẩm]
|
|
|
030055
|
Tailors' wax
|
Sáp dùng cho thợ may
|
|
|
030155
|
Talcum powder, for toilet use
|
1) Bột tan dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm;
2) Phấn rôm dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm
|
|
|
030235
|
teeth whitening strips
|
Dải băng làm trắng răng
|
|
|
030159
|
Terpenes [essential oils]
|
Tecpen [tinh dầu]
|
|
|
030197
|
Tissues impregnated with cosmetic lotions
|
Khăn giấy được tẩm nước thơm mỹ phẩm
|
|
|
030233
|
Tissues impregnated with make-up removing preparations [15]
|
Giấy tẩm chế phẩm tẩy trang
|
|
|
030092
|
Toilet water
|
Nước thơm để xức sau khi tắm
|
|
|
030125
|
Toiletry preparations* [17]
|
Chế phẩm trang điểm*
|
|
|
030125
|
Toiletry preparations* [17]
|
Chế phẩm vệ sinh thân thể*
|
|
|
030181
|
Transfers (Decorative --- ) for cosmetic
purposes
|
Hình trang trí bóc dính được dùng cho mục
đích mỹ phẩm
|
|
|
030164
|
Tripoli stone for polishing
|
Ðá nhám tripoli để đánh bóng
|
|
|
030157
|
Turpentine for degreasing [17]
|
1) Dầu thông để tẩy mỡ, tẩy nhờn;
2) Nhựa thông để khử dầu mỡ |
|
|
030195
|
Unblocking drain pipes (Preparations for --- )
|
Chế phẩm chống tắc đường ống nước thải
|
|
|
030244
|
Vaginal washes for personal sanitary or deodorant purposes [17]
|
Chế phẩm rửa âm đạo dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân hoặc khử mùi
|
|
|
030032
|
Varnish (Nail --- )
|
1) Nước sơn móng;
2) Vécni đánh bóng móng
|
|
|
030088
|
Varnish-removing preparations
|
1) Chế phẩm tẩy nước sơn móng;
2) Chế phẩm tẩy sơn, tẩy vecni.
|
|
|
030167
|
Volatile alkali [ammonia] [detergent]
|
Chất kiềm dễ bay hơi [ammoniac] [chất tẩy rửa]
|
|
|
030038
|
Volcanic ash for cleaning
|
Tro núi lửa để làm sạch
|
|
|
030138
|
Wallpaper cleaning preparations
|
Chế phẩm làm sạch giấy dán tường
|
|
|
030072
|
Washing soda, for cleaning
|
Soda giặt, để làm sạch
|
|
|
030041
|
Waving preparations for the hair
|
Chế phẩm uốn sóng tóc
|
|
|
030050
|
Wax (Cobblers' --- )
|
Sáp dùng cho thợ sửa giày
|
|
|
030097
|
Wax (Depilatory --- )
|
Sáp để làm rụng lông
|
|
|
030052
|
Wax (Moustache --- )
|
Sáp dùng cho râu, ria
|
|
|
030054
|
Wax (Polishing --- )
|
Sáp đánh bóng
|
|
|
030055
|
Wax (Tailors’ --- )
|
Sáp dùng cho thợ may
|
|
|
030207
|
Wax for floors (Non-slipping --- )
|
Sáp chống trơn trượt dùng cho sàn nhà
|
|
|
030053
|
Wax for parquet floors [17]
|
Sáp đánh bóng sàn lát ván
|
|
|
030074
|
Waxes for leather
|
Sáp dùng cho đồ da thuộc
|
|
|
030023
|
Whitening the skin (cream for - )
|
Kem làm trắng da
|
|
|
030022
|
Whiting
|
Phấn làm trắng;
Bột trắng đánh bóng đồ đạc.
|
|
|
030126
|
Windscreen cleaning liquids
|
Chất lỏng làm sạch kính chắn gió
|
|
|
030126
|
Windshield cleaning liquids
|
Chất lỏng làm sạch kính chắn gió
|
Nhóm 4
Dầu và mỡ công nghiệp; Chất bôi trơn; Chất để thấm hút, làm ướt và làm dính bụi; Nhiên liệu (kể cả xăng dùng cho động cơ) và vật liệu cháy sáng; Nến, bấc dùng để thắp sáng.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
040085
|
Additives, non-chemical, to motor fuel [16]
|
Chất phụ gia, không phải hoá chất, dùng cho nhiên liệu động cơ
|
|
|
040003
|
Alcohol [fuel]
|
Cồn [nhiên liệu]
|
|
|
040008
|
Anthracite
|
1)Antraxit;
2) Than gầy;
3) Than cứng
|
|
|
040011
|
Arms [weapons] (Grease for --- )
|
1) Mỡ dùng cho vũ khí;
2) Chất bôi trơn dùng cho vũ khí
|
|
|
040001
|
Beeswax
|
Sáp ong
|
|
|
040116
|
Beeswax for use in the manufacture of cosmetics [18]
|
Sáp ong dùng trong sản xuất mỹ phẩm
|
|
|
040028
|
Belting wax
|
Sáp dùng cho đai truyền
|
|
|
040033
|
Belts (Grease for --- )
|
1) Mỡ dùng cho đai truyền;
2) Chất bôi trơn dùng cho đai truyền
|
|
|
040009
|
Belts (Non-slipping preparations for --- )
|
Chế phẩm chống trơn trượt dùng cho đai truyền
|
|
|
040112
|
Benzene fuel [17]
|
Nhiên liệu benzen
|
|
|
040110
|
Benzine [15]
|
Benzin (Ét-xăng)
|
|
|
040111
|
Biomass fuel [16]
|
Nhiên liệu sinh khối
|
|
|
040067
|
Bone oil for industrial purposes
|
1) Dầu động vật dùng cho mục đích công nghiệp;
2) Dầu xương dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
040019
|
Briquettes (Combustible --- )
|
1) Than bánh
2) Than viên (chất đốt, nhiên liệu)
|
|
|
040018
|
Briquettes (Wood --- )
|
1) Than bánh làm từ gỗ;
2) Than viên làm từ gỗ
|
|
|
040010
|
Candles (Christmas tree --- )
|
Nến dùng cho cây thông noel
|
|
|
040105
|
Candles (Perfumed ---)
|
Nến thơm
|
|
|
040015
|
Candles* [18]
|
Nến*
|
|
|
040081
|
Carburants
|
1) Chất đốt;
2) Nhiên liệu
|
|
|
040021
|
Carnauba wax
|
1) Sáp cácnauba;
2) Sáp Braxin
|
|
|
040089
|
Castor oil for industrial purposes [15]
|
Dầu thầu dầu cho mục đích công nghiệp
|
|
|
040022
|
Ceresine
|
1) Ceresin;
2) Xeresin
|
|
|
040014
|
Charcoal [fuel]
|
1) Than củi [nhiên liệu];
2) Than động vật, than thực vật [nhiên liệu]
|
|
|
040010
|
Christmas tree candles
|
Nến dùng cho cây thông noel
|
|
|
040023
|
Coal
|
Than đá
|
|
|
040016
|
Coal briquettes
|
Than đá dạng bánh
|
|
|
040072
|
Coal dust [fuel]
|
Than cám [nhiên liệu]
|
|
|
040054
|
Coal naphtha
|
Than napta
|
|
|
040053
|
Coal tar oil
|
1) Dầu nhựa than
2) Dầu hắc ín than đá
|
|
|
040031
|
Coke
|
Than cốc
|
|
|
040065
|
Colza oil for industrial purposes [17]
|
Dầu cải dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
040084
|
Combustible oil
|
Dầu nhiên liệu
|
|
|
040101
|
Cutting fluids
|
1) Dung dịch để cắt
2) Dầu để cắt
|
|
|
040048
|
Diesel oil
|
Dầu điezel
|
|
|
040109
|
Dust absorbing compositions [14]
|
Hợp chất hấp thu bụi
|
|
|
040012
|
Dust binding compositions for sweeping
|
Hợp phần kết dính bụi khi quét dọn
|
|
|
040079
|
Dust laying compositions
|
1) Chất kết tụ bụi;
2) Hợp phần làm lắng bụi
|
|
|
040038
|
Dust removing preparations
|
Chế phẩm để khử bụi
|
|
|
040106
|
Electrical energy
|
Năng lượng điện
|
|
|
040106
|
Energy (Electrical --- )
|
Năng lượng điện
|
|
|
040107
|
Ethanol [fuel]
|
Ethanol [nhiên liệu]
|
|
|
040044
|
Ether (Petroleum --- )
|
1) Ete dầu mỏ;
2) Xăng
|
|
|
040007
|
Firelighters
|
Bật lửa
|
|
|
040013
|
Firewood
|
Củi đốt
|
|
|
040057
|
Fish oil, not edible
|
Dầu cá không ăn được
|
|
|
040101
|
Fluids (Cutting --- )
|
1) Dung dịch để cắt;
2) Dầu để cắt
|
|
|
040025
|
Fuel
|
Nhiên liệu
|
|
|
040049
|
Fuel gas
|
1) Khí đốt;
2) Khí nhiên liệu
|
|
|
040020
|
Fuel mixtures (Vaporized --- )
|
1) Hỗn hợp nhiên liệu khí hoá;
2) Hỗn hợp cháy được khí hoá
|
|
|
040084
|
Fuel oil
|
Dầu nhiên liệu
|
|
|
040004
|
Fuel with an alcohol base [18]
|
Nhiên liệu gốc cồn
|
|
|
040103
|
Gas (Producer --- )
|
1) Khí than nung (do lò nung than tạo ra để làm khí đốt)
2) Khí than
|
|
|
040040
|
Gas for lighting
|
1) Khí đốt để thắp sáng;
2) Khí gas để thắp sáng
|
|
|
040048
|
Gas oil
|
Dầu gazoin
|
|
|
040051
|
Gasoline
|
1) Dầu xăng;
2) Nhiên liệu;
3) Gasolin
|
|
|
040052
|
Graphite (Lubricating --- )
|
Than chì dùng để bôi trơn
|
|
|
040039
|
Grease (Illuminating --- )
|
Mỡ để thắp sáng
|
|
|
040011
|
Grease for arms [weapons]
|
1) Mỡ dùng cho vũ khí;
2) Chất bôi trơn dùng cho vũ khí
|
|
|
040033
|
Grease for belts
|
1) Mỡ dùng đai truyền;
2) Chất bôi trơn dùng cho đai truyền
|
|
|
040026
|
Grease for footwear [15]
|
Mỡ dùng cho đồ đi chân
|
|
|
040034
|
Grease for leather
|
1) Mỡ dùng cho da thuộc, cho đồ da;
2) Chất bôi trơn dùng cho da thuộc, cho đồ da
|
|
|
040086
|
Greases for the preservation of leather [17]
|
Mỡ bảo quản da thuộc, đồ da
|
|
|
040039
|
Illuminating grease
|
Mỡ để thắp sáng
|
|
|
040029
|
Illuminating wax
|
Sáp để thắp sáng
|
|
|
040035
|
Industrial grease
|
Mỡ công nghiệp
|
|
|
040087
|
Industrial oil
|
Dầu công nghiệp
|
|
|
040030
|
Industrial wax
|
Sáp công nghiệp
|
|
|
040059
|
Kerosene
|
1) Dầu hoả;
2) Dầu lửa
|
|
|
040061
|
Lamp wicks
|
Bấc đèn
|
|
|
040074
|
Lanolin
|
1) Lanolin;
2) Mỡ lông cừu
|
|
|
040115
|
Lanolin for use in the manufacture of cosmetics [18]
|
1) Lanolin dùng trong sản xuất mỹ phẩm
2) Mỡ lông cừu dùng trong sản xuất mỹ phẩm |
|
|
040034
|
Leather (Grease for --- )
|
1) Mỡ dùng cho da thuộc, cho đồ da;
2) Chất bôi trơn dùng cho da thuộc, cho đồ da
|
|
|
040040
|
Lighting (Gas for --- )
|
1) Khí đốt để thắp sáng;
2) Khí gas để thắp sáng; Dầu xăng để thắp sáng
|
|
|
040005
|
Lighting (Paper spills for --- )
|
Đóm giấy để châm lửa
|
|
|
040006
|
Lighting (Wood spills for --- )
|
Đóm gỗ để châm lửa
|
|
|
040041
|
Lighting fuel
|
Nhiên liệu thắp sáng
|
|
|
040062
|
Lignite
|
1) Than non;
2) Than nâu;
3) Than bùn
|
|
|
040045
|
Ligroin
|
1) Ligroin;
2) Dầu hoả
|
|
|
040063
|
Lubricants
|
1) Chất bôi trơn;
2) Dầu nhờn
|
|
|
040052
|
Lubricating graphite
|
1) Than chì bôi trơn;
2) Graphit bôi trơn
|
|
|
040060
|
Lubricating grease
|
Mỡ để bôi trơn
|
|
|
040042
|
Lubricating oil
|
Dầu để bôi trơn
|
|
|
040064
|
Mazut
|
Dầu mazut
|
|
|
040002
|
Methylated spirit
|
Cồn đã metyl hoá
|
|
|
040032
|
Mineral fuel
|
Nhiên liệu khoáng
|
|
|
040056
|
Moistening oil
|
1) Dầu dùng để làm ẩm;
2) Dầu thấm ướt
|
|
|
040081
|
Motor fuel
|
1) Nhiên liệu dùng cho động cơ;
2) Chất đốt cho động cơ nổ
|
|
|
040104
|
Motor oil
|
Dầu động cơ
|
|
|
040066
|
Naphtha
|
1) Dầu mỏ;
2) Ligroin
|
|
|
040076
|
Nightlights [candles]
|
1) Nến làm đèn ngủ;
2) Đèn ngủ [nến]
|
|
|
040009
|
Non-slipping preparations for belts
|
Chế phẩm chống trơn trượt dùng cho đai truyền
|
|
|
040050
|
Oil-gas
|
Khí dầu mỏ
|
|
|
040102
|
Oils for paints
|
1) Dầu dùng cho sơn;
2) Dầu dùng cho chất màu
|
|
|
040036
|
Oils for releasing form work [building]
|
1) Dầu để tách tháo khuôn cốp pha [xây dựng]
2) Dầu dùng để tách cốp pha [ván khuôn bê tông trong xây dựng]
|
|
|
040090
|
Oils for the preservation of leather [17]
|
Dầu bảo quản da thuộc, đồ da
|
|
|
040055
|
Oils for the preservation of masonry [17]
|
Dầu bảo quản công trình xây
|
|
|
040068
|
Oleine
|
Olein
|
|
|
040069
|
Ozocerite [18]
|
1) Sáp mỏ
2) Ozocerit |
|
|
040069
|
Ozokerite [18]
|
1) Sáp khoáng
2) Ozokerit |
|
|
040102
|
Paints (Oils for --- )
|
1) Dầu dùng cho sơn;
2) Dầu dùng cho chất màu
|
|
|
040005
|
Paper spills for lighting
|
Đóm giấy để châm lửa
|
|
|
040070
|
Paraffin
|
1) Parafin;
2) Dầu hoả
|
|
|
040024
|
Peat [fuel]
|
Than bùn [nhiên liệu]
|
|
|
040017
|
Peat briquettes [fuel]
|
1) Than bùn đóng bánh [nhiên liệu];
2) Than bùn đóng viên [nhiên liệu]
|
|
|
040105
|
Perfumed candles
|
Nến thơm
|
|
|
040043
|
Petrol
|
Xăng dầu
|
|
|
040071
|
Petroleum [raw or refined]
|
Dầu mỏ, dạng thô hoặc tinh chế
|
|
|
040044
|
Petroleum ether
|
1) Ete dầu mỏ;
2) Xăng
|
|
|
040047
|
Petroleum jelly for industrial purposes
|
Mỡ làm từ dầu hoả để bôi trơn dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
040103
|
Producer gas
|
1) Hơi than;
2) Khí than
|
|
|
040065
|
Rape oil for industrial purposes
|
Dầu cải dầu dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
040088
|
Solidified gases [fuel]
|
1) Khí hoá rắn [nhiên liệu]
2) Khí gas hoá rắn [nhiên liệu]
|
|
|
040058
|
Soya bean oil preparations for nonstick
treatment of cooking utensils
|
Chế phẩm dầu đậu nành để chống dính dùng cho dụng cụ nấu nướng
|
|
|
040073
|
Stearine
|
1) Stearin;
2) Glyxeryl tristeat;
3) Tristearin
|
|
|
040075
|
Sunflower oil for industrial purposes
|
Dầu hướng dương dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
040012
|
Sweeping (Dust binding compositions for -)
|
Hợp phần kết dính bụi khi quét dọn
|
|
|
040037
|
Tallow
|
Mỡ động vật để làm nến, xà phòng
|
|
|
040015
|
Tapers
|
1) Dây nến;
2) Dây tẩm sáp mồi lửa trong nến;
3) Cây nến con
|
|
|
040080
|
Textile oil
|
Dầu dùng cho vải, sợi, hàng dệt
|
|
|
040108
|
Tinder
|
Bùi nhùi để châm thuốc súng
|
|
|
040020
|
Vaporized fuel mixtures
|
1) Hỗn hợp nhiên liệu khí hoá;
2) Hỗn hợp cháy được khí hoá
|
|
|
040027
|
Wax [raw material]
|
Sáp [nguyên liệu thô]
|
|
|
040114
|
Wax for skis [17]
|
Sáp bôi cho ván trượt tuyết
|
|
|
040046
|
Wicks for candles
|
Bấc nến
|
|
|
040061
|
Wicks for candles
|
Bấc đèn
|
|
|
040018
|
Wood briquettes
|
1) Than bánh làm từ gỗ;
2) Than viên làm từ gỗ |
|
|
040006
|
Wood spills for lighting
|
Đóm gỗ để châm lửa
|
|
|
040074
|
Wool grease
|
Mỡ lông cừu
|
|
|
040113
|
Xylene fuel [17]
|
Nhiên liệu xylen
|
Nhóm 5
Các chế phẩm dược, y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng được làm phù hợp cho việc sử dụng trong y tế hoặc thú y, thực phẩm cho em bé; chất bổ sung ăn kiêng cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chất diệt động vật có hại; chất diệt nấm, diệt cỏ.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
050001
|
Abrasives (Dental --- )
|
Chất mài mòn dùng trong nha khoa
|
|
|
050176
|
Absorbent cotton
|
Bông thấm hút
|
|
|
050176
|
Absorbent wadding
|
Nùi thấm hút
|
|
|
050482
|
Acai powder dietary supplements [18]
|
Chất bổ sung ăn kiêng làm từ bột acai
|
|
|
050387
|
Acaricides
|
1) Thuốc trừ ve bét;
2) Thuốc trừ dệp cây
|
|
|
050291
|
Acetates for pharmaceutical purposes
|
Axetat cho ngành dược
|
|
|
050292
|
Acids for pharmaceutical purposes
|
Axit cho ngành dược
|
|
|
050444
|
acne treatment preparations [15]
|
Chế phẩm điều trị bệnh trứng cá
|
|
|
050002
|
Aconitine
|
Aconitin
|
|
|
050294
|
Adhesive bands for medical purposes
|
Băng dính dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050019
|
Adhesive plasters [13]
|
Cao dán
|
|
|
050294
|
Adhesive tapes for medical purposes
|
Băng dính dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050217
|
Adhesives (Fly catching --- )
|
Nhựa dính để bắt ruồi
|
|
|
050003
|
Adhesives for dentures
|
Chất dính dùng cho răng
|
|
|
050396
|
Adjuvants for medical purposes
|
Tá dược dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050401
|
Air deodorising preparations
|
Chế phẩm khử mùi không khí
|
|
|
050401
|
Air deodorizing preparations [18]
|
Chế phẩm khử mùi không khí
|
|
|
050005
|
Air purifying preparations
|
Chế phẩm làm trong sạch không khí
|
|
|
050420
|
Albumin dietary supplements
|
||
|
050006
|
Albuminous foodstuffs for medical purposes
|
Thực phẩm chứa anbumin dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050007
|
Albuminous preparations for medical purposes
|
Chế phẩm chứa anbumin dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050438
|
Alcohol for pharmaceutical purposes [13]
|
Rượu/cồn dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050009
|
Aldehydes for pharmaceutical purposes
|
Andehyt dùng cho dược phẩm
|
|
|
050312
|
Algicides
|
Chất diệt tảo
|
|
|
050432
|
Alginate dietary supplements
|
Chất bổ sung anginat dùng cho ăn kiêng
|
|
|
050433
|
Alginates for pharmaceutical purposes
|
Anginat dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050348
|
Alkaline iodides for pharmaceutical purposes
|
1) Alkalin iođua dùng cho ngành dược phẩm
2) Kiềm iođua dùng cho dược phẩm
|
|
|
050296
|
Alkaloids for medical purposes
|
Alcaloit dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050010
|
Alloys of precious metals for dental purposes
|
Hợp kim của kim loại quí dùng cho mục đích nha khoa
|
|
|
050300
|
Almond milk for pharmaceutical purposes [17]
|
1) Sữa hạnh nhân dùng cho mục đích dược phẩm
2) Sữa quả hạnh dùng cho mục đích dược phẩm |
|
|
050409
|
Aloe vera preparations for pharmaceutical purposes
|
Chế phẩm lô hội dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050299
|
Aluminium acetate for pharmaceutical purposes
|
Nhôm Axetat dùng cho dược phẩm
|
|
|
050012
|
Amalgams (Dental --- )
|
Hỗn hống dùng trong nha khoa
|
|
|
050376
|
Amino acids for medical purposes
|
Axit amin dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050377
|
Amino acids for veterinary purposes
|
Axit amin dùng cho mục đích thú y
|
|
|
050017
|
Anaesthetics
|
1) Thuốc gây mê;
2) Thuốc gây tê
|
|
|
050124
|
Analgesics
|
Thuốc giảm đau
|
|
|
050020
|
Angostura bark for medical purposes
|
1) Vỏ cây angotua dùng cho mục đích y tế;
2) Vỏ cây đắng vùng Nam Mỹ dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050189
|
Animal washes [insecticides] [17]
|
Chế phẩm tắm cho động vật [thuốc diệt sâu bọ, côn trùng]
|
|
|
050154
|
Anthelmintics
|
Thuốc trừ giun sán
|
|
|
050472
|
Antibacterial handwashes [17]
|
Nước rửa tay diệt khuẩn
|
|
|
050471
|
Antibacterial soap [17]
|
Xà phòng diệt khuẩn
|
|
|
050388
|
Antibiotics
|
Thuốc kháng sinh
|
|
|
050135
|
Anticryptogamic preparations
|
1) Chế phẩm thúc đẩy sự ra hoa của thực vật;
2) Chế phẩm chống lại sự không ra hoa của thực vật
|
|
|
050418
|
Antioxidant pills
|
Thuốc viên chống oxy hóa
|
|
|
050087
|
Antiparasitic collars for animals
|
Vòng cổ chống ký sinh trùng cho động vật
|
|
|
050029
|
Antiparasitic preparations
|
Chế phẩm chống ký sinh trùng
|
|
|
050031
|
Antiseptic cotton
|
Bông khử trùng
|
|
|
050030
|
Antiseptics
|
1) Chất sát trùng;
2) Chất sát khuẩn
|
|
|
050032
|
Anti-uric preparations
|
Chế phẩm chống uric
|
|
|
050415
|
Appetite suppressant pills
|
Thuốc viên ngăn sự thèm ăn
|
|
|
050389
|
Appetite suppressants for medical purposes
|
1) Thuốc ngăn sự thèm ăn dùng cho mục đích y tế;
2) Thuốc giảm sự ngon miệng dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050034
|
Aseptic cotton
|
Bông vô trùng
|
|
|
050022
|
Asthmatic tea
|
Chè chống hen xuyễn
|
|
|
050465
|
Astringents for medical purposes [17]
|
Chất làm se (săn) da dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050412
|
Babies' diapers [18]
|
Quần tã trẻ em
|
|
|
050412
|
Babies' napkins [18]
|
Tã lót trẻ em
|
|
|
050038
|
Bacterial poisons
|
Thuốc độc vi khuẩn
|
|
|
050039
|
Bacterial preparations for medical and veterinary use
|
Chế phẩm vi khuẩn dùng cho y tế và thú y
|
|
|
050036
|
Bacteriological cultures (Bouillons for --- )
|
Canh thang để nuôi cấy vi khuẩn
|
|
|
050036
|
Bacteriological cultures (Media for --- )
|
Môi trường để nuôi cấy vi khuẩn
|
|
|
050037
|
Bacteriological preparations for medical and veterinary use
|
Chế phẩm vi khuẩn dùng trong y tế và thú y
|
|
|
050050
|
Balms for medical purposes
|
1)Dầu thơm dùng cho mục đích y tế;
2) Nhựa thơm dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050046
|
Balsamic preparations for medical purposes
|
1) Chế phẩm chứa nhựa thơm dùng cho mục đích y tế;
2) Chế phẩm chứa dầu thơm dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050049
|
Bandages for dressings
|
Băng dùng để băng bó
|
|
|
050132
|
Barks for pharmaceutical purposes
|
Vỏ cây dùng cho dược phẩm
|
|
|
050045
|
Bath (Therapeutic preparations for the --- )
|
Chế phẩm trị liệu dùng để tắm
|
|
|
050041
|
Bath preparations for medical purposes [14]
|
Chế phẩm để tắm dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050302
|
Bath salts for medical purposes
|
Muối tắm dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050043
|
Baths (Oxygen --- )
|
Nước tắm ô xi
|
|
|
050042
|
Baths (Salts for mineral water --- )
|
Muối dùng cho nước khoáng để tắm
|
|
|
050304
|
Bicarbonate of soda for pharmaceutical purposes
|
Sođa Bicacbonat dùng cho dược phẩm
|
|
|
050052
|
Biocides
|
Bioxit
|
|
|
050305
|
Biological preparations for medical purposes
|
Chế phẩm sinh học dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050361
|
Biological preparations for veterinary purposes
|
Chế phẩm sinh học dùng cho mục đích thú y
|
|
|
050405
|
Biological tissue cultures for medical purposes
|
Mô nuôi cấy sinh học dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050406
|
Biological tissue cultures for veterinary purposes
|
Mô nuôi cấy sinh học dùng cho mục đích thú y
|
|
|
050053
|
Bismuth preparations for pharmaceutical purposes
|
Chế phẩm bitmut dùng cho dược phẩm
|
|
|
050263
|
Bismuth subnitrate for pharmaceutical purposes
|
1) Bitmut subnitrat dùng cho dược phẩm;
2) Bitmut nitrat hoá trị thấp dùng cho dược phẩm
|
|
|
050265
|
Blood for medical purposes
|
Máu dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050248
|
Blood plasma
|
Huyết tương
|
|
|
050385
|
Bone cement for surgical and orthopaedic purposes
|
Chất gắn xương dùng cho mục đích chỉnh hình và phẫu thuật
|
|
|
050385
|
Bone cement for surgical and orthopedic purposes [17]
|
Vật liệu gắn xương/xi măng xương dùng cho mục đích chỉnh hình và phẫu thuật
|
|
|
050036
|
Bouillons for bacteriological cultures
|
Canh thang để nuôi cấy vi khuẩn
|
|
|
050121
|
Bread (Diabetic --- ) adapted for medical use
|
Bánh mỳ cho người mắc bệnh tiểu đường phù hợp với mục đích y tế
|
|
|
050378
|
Breast-nursing pads
|
Miếng đệm chăm sóc ngực
|
|
|
050306
|
Bromine for pharmaceutical purposes
|
Brom dùng cho dược phẩm
|
|
|
050390
|
Bronchodilating preparations
|
Chế phẩm làm giãn phế quản
|
|
|
050391
|
Bunion pads
|
Miếng đệm nốt viêm tấy, vết sưng ở kẽ ngón chân cái
|
|
|
050061
|
Burns (Preparations for the treatment of --)
|
Chế phẩm điều trị bỏng
|
|
|
050321
|
By-products of the processing of cereals for dietetic or medical purposes
|
Phụ phẩm của quá trình xử lý hạt ngũ cốc dùng cho mục đích ăn kiêng hoặc mục đích y tế
|
|
|
050243
|
Cachets for pharmaceutical purposes
|
Viên thuốc con nhộng dùng cho dược phẩm
|
|
|
050062
|
Cachou for pharmaceutical purposes
|
Kẹo cao su dùng cho dược phẩm
|
|
|
050063
|
Callouses (Preparations for --- )
|
Chế phẩm điều trị da chai cứng
|
|
|
050064
|
Calomel [fungicide] [17]
|
Calomel [thuốc diệt nấm]
|
|
|
050309
|
Camphor for medical purposes
|
Long não dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050308
|
Camphor oil for medical purposes
|
Dầu long não dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050310
|
Candy for medical purposes
|
Kẹo dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050057
|
Candy, medicated [13]
|
Kẹo, chứa thuốc
|
|
|
050065
|
Cantharides (Powder of --- )
|
1) Bột canthariđin dùng trong thú y;
2) Bột long não cantharit dùng trong thú y;
3) Thuốc bột diệt bọ phỏng
|
|
|
050068
|
Capsules for medicines
|
Bao con nhộng dùng trong y tế
|
|
|
050311
|
Carbolineum [parasiticide]
|
Cacbolineum [chất diệt vật ký sinh]
|
|
|
050434
|
Casein dietary supplements
|
Chất bổ sung cazein dùng cho ăn kiêng
|
|
|
050344
|
Castor oil for medical purposes
|
Dầu thầu dầu dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050051
|
Cattle washes [insecticides] [17]
|
Chế phẩm tắm cho gia súc [thuốc diệt sâu bọ, côn trùng]
|
|
|
050102
|
Caustic pencils
|
1) Bút sáp ăn da để cầm máu;
2) Kiềm ăn da dạng bút dùng để cầm máu
|
|
|
050319
|
Caustics for pharmaceutical purposes
|
Chất ăn da để cầm máu dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050379
|
Cedar wood for use as an insect repellent
|
Gỗ cây thông tùng dùng để trừ sâu bọ, côn trùng
|
|
|
050318
|
Cellulose esters for pharmaceutical purposes
|
Este Xenluloza dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050320
|
Cellulose ethers for pharmaceutical purposes
|
Ete Xenluloza dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050083
|
Cement for animal hooves
|
1) Chất hàn gắn móng guốc của động vật;
2) Chế phẩm hàn, gắn móng guốc của động vật
|
|
|
050056
|
Charcoal for pharmaceutical purposes
|
1) Than củi dùng cho mục đích dược phẩm
2) Than gỗ dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050091
|
Chemical conductors for electrocardiograph electrodes
|
1) Chất dẫn hoá học dùng làm điện cực để ghi điện tim;
2) Chất dẫn hoá học dùng làm điện cực để ghi điện tâm đồ
|
|
|
050362
|
Chemical preparations for medical purposes
|
Chế phẩm hoá học dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050323
|
Chemical preparations for pharmaceutical purposes
|
Chế phẩm hoá học dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050363
|
Chemical preparations for veterinary purposes
|
Chế phẩm hoá học dùng cho mục đích thú y
|
|
|
050222
|
Chemical preparations to treat wheat blight [18]
|
Chế phẩm hoá học để trị bệnh tàn rụi/ trụi cây lúa mì
|
|
|
050222
|
Chemical preparations to treat wheat smut
|
Chế phẩm hoá học để trị bệnh muội than, bệnh nấm than ở lúa mì
|
|
|
050364
|
Chemical reagents for medical or veterinary purposes
|
Tác nhân hoá học dùng cho mục đích y tế hoặc thú y
|
|
|
050077
|
Chemico-pharmaceutical preparations
|
Chế phẩm hoá dược
|
|
|
050198
|
Chewing gum for medical purposes
|
Kẹo cao su dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050103
|
Chilblain preparations
|
1) Chế phẩm dùng để chống bệnh cước chân tay do rét lạnh;
2) Chế phẩm chữa bệnh cước chân tay do rét lạnh
|
|
|
050257
|
Chinoline for medical purposes
|
Quinolin dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050080
|
Chloroform
|
Thuốc gây mê
|
|
|
050081
|
Cigarettes (Tobacco-free --- ) for medical purposes
|
Thuốc hút ( không có chất thuốc lá) dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050255
|
Cinchona for medical purposes
|
Canh ki na dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050365
|
Cleaning preparations (Contact lens-)
|
Chế phẩm làm sạch kính áp tròng
|
|
|
050400
|
Clothing (Deodorants for --- ) and textiles
|
Chất khử mùi dùng cho quần áo và hàng dệt
|
|
|
050086
|
Cocaine
|
Cocain
|
|
|
050150
|
Cod liver oil
|
1) Dầu gan cá thu;
2) Dầu gan ca tuyết
3) Dầu gan cá moru
|
|
|
050451
|
Collagen for medical purposes [16]
|
Collagen dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050087
|
Collars for animals (Antiparasitic ---)
|
Vòng cổ chống ký sinh trùng cho động vật
|
|
|
050324
|
Collodion for pharmaceutical purposes
|
Colođion dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050088
|
Collyrium
|
Thuốc nhỏ mắt
|
|
|
050089
|
Compresses
|
Gạc y tế
|
|
|
050091
|
Conductors (Chemical --- ) for electrocardiograph electrodes
|
1) Chất dẫn hoá học dùng làm điện cực để ghi điện tim;
2) Chất dẫn hoá học dùng làm điện cực để ghi điện tâm đồ
|
|
|
050092
|
Condurango bark for medical purposes
|
Vỏ cây condurango dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050093
|
Constipation (Medicines for alleviating ---)
|
Thuốc dùng để trị trứng táo bón
|
|
|
050365
|
Contact lens cleaning preparations
|
Chế phẩm làm sạch kính áp tròng
|
|
|
050094
|
Contact lenses (Solutions for use with --- )
|
Dung dịch dùng cho kính áp tròng
|
|
|
050095
|
Contraceptives (Chemical --- )
|
Hoá chất chống thụ thai
|
|
|
050407
|
Cooling sprays for medical purposes
|
Chế phẩm làm lạnh dạng xịt dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050098
|
Corn remedies
|
1) Thuốc chữa chai chân;
2) Chế phẩm điều trị vết chai ở chân
|
|
|
050040
|
Corn rings for the feet
|
Vòng dùng để chữa vết chai ở chân
|
|
|
050099
|
Cotton for medical purposes
|
Bông dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050447
|
cotton sticks for medical purposes [15]
|
Tăm bông dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050447
|
cotton swabs for medical purposes [15]
|
Bông gạc dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050325
|
Cream of tartar for pharmaceutical purposes
|
Cáu rượu dạng kem cho dược phẩm
|
|
|
050326
|
Creosote for pharmaceutical purposes
|
Creozot (chất diệt trùng) dùng cho dược phẩm
|
|
|
050105
|
Croton bark
|
1) Vỏ cây khổ sâm dùng cho mục đích dược phẩm;
2) Vỏ cây ba đậu dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050213
|
Cultures of microorganisms for medical or veterinary use [16]
|
Chủng vi sinh nuôi cấy dùng cho mục đích y tế hoặc thú y
|
|
|
050106
|
Curare
|
1) Thuốc giảm căng cơ bắp (nhựa độc cura);
2) Nhựa độc cura, dẫn xuất dùng để làm thuốc giảm căng cơ
|
|
|
050241
|
Dandruff (Pharmaceutical preparations for treating --- )
|
Chế phẩm dược dùng để điều trị gầu ở đầu
|
|
|
050109
|
Decoctions for pharmaceutical purposes
|
Thuốc sắc dùng cho dược phẩm
|
|
|
050001
|
Dental abrasives
|
1) Chất mài mòn răng;
2) Chất mài mòn dùng cho răng
|
|
|
050012
|
Dental amalgams
|
Hỗn hống dùng trong nha khoa
|
|
|
050082
|
Dental cements
|
1) Chất trám răng;
2) Chất hàn, gắn răng
|
|
|
050111
|
Dental impression materials
|
Vật liệu để in dấu răng
|
|
|
050112
|
Dental lacquer
|
Men phủ dùng trong nha khoa
|
|
|
050113
|
Dental mastics
|
1) Mát tít dùng trong nha khoa
2) Chất trám răng
|
|
|
050003
|
Dentures (Adhesives for --- )
|
Chất kết dính dùng cho răng
|
|
|
050400
|
Deodorants for clothing and textiles
|
Chất khử mùi dùng cho quần áo và hàng dệt
|
|
|
050119
|
Deodorants, other than for human beings or for animals
|
Chất khử mùi không dùng cho người hoặc động vật
|
|
|
050117
|
Depuratives
|
1) Thuốc khử độc;
2) Thuốc lọc máu
|
|
|
050108
|
Detergents for medical purposes
|
Chất tẩy dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050121
|
Diabetic bread adapted for medical use
|
Bánh mỳ cho người mắc bệnh tiểu đường phù hợp với mục đích y tế
|
|
|
050166
|
Diagnosis of pregnancy (Chemical preparations for the --- )
|
1) Chế phẩm hoá học dùng để chẩn đoán sự có thai;
2) Chế phẩm hoá học dùng để chẩn đoán thai
|
|
|
050443
|
diagnostic biomarker reagents for medical purposes [15]
|
Chất đánh dấu sinh học để chẩn đoán dùng cho mục đích y học
|
|
|
050330
|
Diagnostic preparations for medical purposes
|
Chế phẩm chẩn đoán dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050446
|
diagnostic preparations for veterinary purposes [15]
|
Chế phẩm chẩn đoán dùng cho mục đích thú y
|
|
|
050413
|
Diaper-pants (Babies’ --- )
|
Quần tã trẻ em
|
|
|
050351
|
diapers for incontinents [15]
|
Quần tã dùng cho người không tự chủ được
|
|
|
050440
|
Diapers for pets [13]
|
Tã lót dùng cho vật nuôi cảnh
|
|
|
050366
|
Diastase for medical purposes
|
Điastaza dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050419
|
Dietary supplements for animals
|
Chất bổ sung ăn kiêng cho động vật
|
|
|
050484
|
Dietary supplements with a cosmetic effect [18]
|
Chất bổ sung ăn kiêng có tác dụng làm đẹp
|
|
|
050307
|
Dietetic beverages adapted for medical purposes
|
1) Đồ uống kiêng thích hợp cho mục đích y tế;
2) Đồ uống kiêng phù hợp cho mục đích y tế
|
|
|
050297
|
Dietetic foods adapted for medical purposes
|
1) Thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế;
2) Thực phẩm ăn kiêng phù hợp cho mục đích y tế
|
|
|
050350
|
Dietetic substances adapted for medical use
|
1) Chất ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế;
2) Chất ăn kiêng phù hợp cho mục đích y tế
|
|
|
050122
|
Digestives for pharmaceutical purposes
|
Chất tăng cường tiêu hoá dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050123
|
Digitalin
|
1) Đigitalin dùng để kích thích cơ tim;
2) Digitalin dùng để điều trị bệnh suy tim
|
|
|
050018
|
Dill oil for medical purposes
|
Dầu thì là dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050479
|
Disinfectant soap [17]
|
Xà phòng khử trùng/tẩy uế
|
|
|
050441
|
Disinfectants [14]
|
Chất tẩy uế
|
|
|
050380
|
Disinfectants for chemical toilets
|
1) Chất diệt khuẩn cho hoá chất vệ sinh
2) Chất tẩy uế cho hoá chất vệ sinh
|
|
|
050118
|
Disinfectants for hygiene purposes
|
Chất tẩy uế dùng cho mục đích vệ sinh
|
|
|
050075
|
Dog washes [insecticides] [17]
|
Chế phẩm tắm cho chó [thuốc diệt sâu bọ, côn trùng]
|
|
|
050076
|
Dogs (Repellents for --- )
|
Thuốc trừ rệp dùng cho chó
|
|
|
050402
|
Douching preparations for medical purposes
|
Chế phẩm thụt rửa dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050140
|
Dressings (Surgical --- )
|
Vật liệu băng bó dùng trong phẫu thuật
|
|
|
050114
|
Dressings [medical]
|
Vật liệu băng bó [dùng trong y tế]
|
|
|
050332
|
Drinks (Medicinal --- )
|
Đồ uống y tế
|
|
|
050125
|
Drugs for medical purposes
|
Chất gây nghiện dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050026
|
Dry rot fungus (Preparations for destroying --- )
|
Chế phẩm diệt nấm khô mục
|
|
|
050091
|
Electrocardiograph electrodes (Chemical conductors for --- )
|
1) Chất dẫn hoá học dùng làm điện cực để ghi điện tim;
2) Chất dẫn hoá học dùng làm điện cực để ghi điện tâm đồ
|
|
|
050091
|
Electrodes (Chemical conductors for electrocardiograph --- )
|
1) Chất dẫn hoá học dùng làm điện cực để ghi điện tim;
2) Chất dẫn hoá học dùng làm điện cực để ghi điện tâm đồ
|
|
|
050133
|
Elixirs [pharmaceutical preparations]
|
1) Cồn ngọt [chế phẩm dược];
2) Chế phẩm có chứa cồn hay glycerine dùng làm tá dược lỏng cho các thuốc đắng hoặc gây buồn nôn
|
|
|
050429
|
Enzyme dietary supplements
|
Chất bổ sung enzym dùng cho ăn kiêng
|
|
|
050370
|
Enzyme preparations for medical purposes
|
Chế phẩm enzym dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050371
|
Enzyme preparations for veterinary purposes
|
Chế phẩm enzym dùng cho mục đích thú y
|
|
|
050368
|
Enzymes for medical purposes
|
Enzym dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050369
|
Enzymes for veterinary purposes
|
Enzym dùng cho mục đích thú y
|
|
|
050269
|
Ergot for pharmaceutical purposes
|
1) Thuốc co dạ con dùng cho mục đích dược phẩm;
2) Thuốc giúp tử cung co thắt và ngừa chảy máu nhiều sau khi sinh dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050138
|
Esters for pharmaceutical purposes
|
Este dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050139
|
Ethers for pharmaceutical purposes
|
Ê te dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050141
|
Eucalyptol for pharmaceutical purposes
|
1) Dầu bạch đàn dùng cho mục đích dược phẩm;
2) Dầu khuynh diệp dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050142
|
Eucalyptus for pharmaceutical purposes
|
1) Cây bạch đàn dùng cho mục đích dược phẩm;
2) Cây khuynh diệp dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050143
|
Evacuants
|
Thuốc nhuận tràng
|
|
|
050398
|
Eyepatches for medical purposes
|
Miếng che mắt bị thương dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050146
|
Febrifuges
|
1) Thuốc giảm sốt;
2) Thuốc hạ nhiệt;
3) Thuốc hạ sốt
|
|
|
050147
|
Fennel for medical purposes
|
Cây thì là dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050187
|
Ferments (Milk --- ) for pharmaceutical purposes
|
Men sữa dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050333
|
Ferments for pharmaceutical purposes
|
Men dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050367
|
Fiber (Dietary --- )
|
Sợi dùng cho ăn kiêng
|
|
|
050367
|
Fibre (Dietary --- )
|
Sợi dùng cho ăn kiêng
|
|
|
050244
|
First-aid boxes [filled]
|
Hộp thuốc cấp cứu [có chứa thuốc bên trong]
|
|
|
050381
|
Fish meal for pharmaceutical purposes
|
Bột cá dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050421
|
Flaxseed dietary supplements
|
Chất bổ sung ăn kiêng từ hạt lanh
|
|
|
050162
|
Flaxseed for pharmaceutical purposes
|
Hạt lanh dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050190
|
Flaxseed meal for pharmaceutical purposes
|
Bột hạt lanh dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050422
|
Flaxseed oil dietary supplements
|
Chất bổ sung ăn kiêng từ dầu hạt lanh
|
|
|
050144
|
Flour for pharmaceutical purposes
|
Bột dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050334
|
Flowers of sulfur for pharmaceutical purposes [14]
|
Hoa lưu huỳnh dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050217
|
Fly catching adhesives
|
Chất dính bắt ruồi
|
|
|
050035
|
Fly catching paper
|
Giấy bắt ruồi
|
|
|
050218
|
Fly destroying preparations
|
Chế phẩm diệt ruồi
|
|
|
050217
|
Fly glue
|
1) Keo dính ruồi;
2) Chất dính ruồi
|
|
|
050298
|
Food for babies
|
Thực phẩm cho em bé
|
|
|
050247
|
Foot perspiration (Remedies for --- )
|
Thuốc chống đổ mồ hôi chân
|
|
|
050335
|
Formic aldehyde for pharmaceutical purposes
|
Alđehyt formic dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050460
|
Freeze-dried food adapted for medical purposes [17]
|
Thực phẩm đông khô phù hợp cho mục đích y tế
|
|
|
050463
|
Freeze-dried meat adapted for medical purposes [17]
|
Thịt đông khô phù hợp cho mục đích y tế
|
|
|
050023
|
Frostbite salve for pharmaceutical purposes
|
1) Thuốc mỡ xoa chống cước chân tay do rét lạnh dùng cho mục đích dược phẩm;
2) Sáp bôi chống cước chân tay do rét lạnh dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050085
|
Fumigating pastilles
|
1) Viên thuốc xông hơi để tẩy trùng;
2) Viên ngậm làm thơm miệng
|
|
|
050085
|
Fumigating sticks
|
1) Thỏi thuốc dùng để xông hơi tẩy trùng;
2) Thỏi ngậm làm thơm miệng
|
|
|
050337
|
Fumigation preparations for medical purposes
|
Chế phẩm để xông dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050151
|
Fungicides
|
Chất diệt nấm
|
|
|
050338
|
Gallic acid for pharmaceutical purposes
|
Axit galic dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050341
|
Gamboge for medical purposes
|
Nhựa gôm dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050314
|
Gases for medical purposes
|
Khí gaz dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050155
|
Gauze for dressings
|
Vải gạc để băng bó
|
|
|
050157
|
Gelatine for medical purposes
|
Gelatin dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050158
|
Gentian for pharmaceutical purposes
|
Cây long đởm dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050159
|
Germicides
|
1) Chất diệt khuẩn;
2) Chất sát trùng, diệt trùng
|
|
|
050430
|
Glucose dietary supplements
|
Chất bổ sung glucoza dùng cho ăn kiêng
|
|
|
050340
|
Glucose for medical purposes
|
1) Đường gluco dùng cho mục đích y tế;
2) Glucoza dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050217
|
Glue (Fly --- )
|
1) Keo dính ruồi;
2) Hồ dính ruồi
|
|
|
050331
|
Glycerine for medical purposes
|
Glyxerin dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050160
|
Glycerophosphates
|
Glyxerophosphat dùng trong sản xuất thuốc
|
|
|
050230
|
Gold (Dental amalgams of --- )
|
Hỗn hống vàng dùng trong nha khoa
|
|
|
050054
|
Goulard water [13]
|
Nước có chì dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050163
|
Greases for medical purposes
|
Dầu mỡ dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050164
|
Greases for veterinary purposes
|
Dầu mỡ dùng cho mục đích thú y
|
|
|
050153
|
Guaiacol for pharmaceutical purposes
|
Cây gaiac dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050161
|
Gum for medical purposes
|
1) Gôm dùng cho mục đích y tế;
2) Nhựa cây dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050342
|
Gurjun balsam for medical purposes [18]
|
Nhựa gurjun dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050168
|
Haematogen
|
1) Chất sinh huyết
2) Hematogen
|
|
|
050169
|
Haemoglobin
|
1) Huyết cầu tố;
2) Hemoglobin
|
|
|
050025
|
Haemorrhoid preparations
|
Chế phẩm chữa bệnh trĩ
|
|
|
050104
|
Haemostatic pencils
|
Bút sáp cầm máu
|
|
|
050394
|
Hair growth preparations (Medicinal --- )
|
Chế phẩm dược để kích thích mọc tóc
|
|
|
050168
|
Hematogen
|
1) Hematogen;
2) Chất tạo huyết
|
|
|
050169
|
Hemoglobin
|
1) Huyết cầu tố;
2) Hemoglobin dùng để kiểm tra lượng đường trong máu
|
|
|
050025
|
Hemorrhoid preparations
|
Chế phẩm chữa bệnh trĩ
|
|
|
050104
|
Hemostatic pencils
|
Bút sáp cầm máu
|
|
|
050456
|
Herbal extracts for medical purposes [17]
|
Chất chiết xuất thảo mộc dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050240
|
Herbal teas for medicinal purposes
|
Trà thảo dược dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050204
|
Herbicides
|
Thuốc diệt cỏ
|
|
|
050170
|
Herbs (Medicinal --- )
|
Thảo dược
|
|
|
050336
|
Herbs (Smoking --- ) for medical purposes
|
1) Thảo dược để hút dùng cho mục đích y tế
2) Thuốc hút thảo dược dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050461
|
Homogenised food adapted for medical purposes [17]
|
Thực phẩm đồng nhất hóa phù hợp cho mục đích y tế
|
|
|
050461
|
Homogenized food adapted for medical purposes [17]
|
Thực phẩm đồng nhất hóa phù hợp cho mục đích y tế
|
|
|
050083
|
Hooves (Cement for animal --- )
|
1) Chất hàn, gắn móng guốc của động vật
2) Chế phẩm hàn, gắn móng guốc của động vật
|
|
|
050343
|
Hops (Extracts of --- ) for pharmaceutical purposes
|
Chiết xuất của cây hoa bia dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050171
|
Hormones for medical purposes
|
1) Hormon dùng cho mục đích y tế;
2) Nội tiết tố dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050174
|
Hydrastine
|
Dược chất hydrastin
|
|
|
050175
|
Hydrastinine
|
1) Chế phẩm dược hydrastinin dùng trị bệnh cổ rễ;
2) Chế phẩm dược hydrastinin có tác dụng cầm máu dùng để điều trị bệnh chảy máu tử cung
|
|
|
050079
|
Hydrated chloral for pharmaceutical purposes
|
Cloral hydrat dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050345
|
Hydrogen peroxide for medical purposes
|
Hyđro peroxit dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050458
|
Immunostimulants [17]
|
Chất kích thích miễn dịch
|
|
|
050386
|
Incense (Insect repellent --- )
|
Hương xua đuổi côn trùng, sâu bọ
|
|
|
050372
|
Incontinents (Pants, absorbent, for---)
|
Quần lót vệ sinh, vật thấm hút dùng cho người không kiềm chế được
|
|
|
050448
|
Infant formula [16]
|
1. Sữa công thức cho trẻ sơ sinh
2. Thực phẩm công thức cho trẻ sơ sinh
|
|
|
050148
|
Infusions (Medicinal --- )
|
Dịch truyền dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050178
|
Insect repellents
|
Thuốc xua đuổi côn trùng, sâu bọ
|
|
|
050386
|
Insect repellents incense
|
Hương xua đuổi côn trùng, sâu bọ
|
|
|
050469
|
Insecticidal animal shampoo [17]
|
Dầu gội diệt sâu bọ, côn trùng dùng cho động vật
|
|
|
050470
|
Insecticidal veterinary washes [17]
|
Nước tắm diệt sâu bọ, côn trùng dùng trong thú y
|
|
|
050055
|
Insecticides
|
Thuốc trừ sâu
|
|
|
050177
|
Insemination (Semen for artificial -- )
|
Tinh dịch dùng để thụ tinh nhân tạo
|
|
|
050347
|
Iodides for pharmaceutical purposes
|
Iodua dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050346
|
Iodine for pharmaceutical purposes
|
Iôt dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050181
|
Iodoform
|
1) Iodofom dùng để điều trị bệnh ngoài da;
2) Triiodomethane dùng để diệt khuẩn
|
|
|
050182
|
Irish moss for medical purposes
|
1) Tảo lam đỏ chondrus và gigatina dùng làm chất nhũ tương trong bào chế thuốc;
2) Tảo lam đỏ chondrus và gigatina dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050349
|
Isotopes for medical purposes
|
Chất đồng vị dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050183
|
Jalap
|
1) Thuốc xổ jalap dùng trong y tế;
2) Thuốc tẩy jalap dùng trong y tế
|
|
|
050339
|
Jelly (Petroleum --- ) for medical purposes
|
1) Mỡ từ dầu mỏ dùng cho mục đích y tế
2) Chất nhờn từ dầu mỏ dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050184
|
Jujube [medicated]
|
Quả táo ta [dùng để trị bệnh]
|
|
|
050200
|
Knickers (Menstruation --- )
|
Quần lót phụ nữ dùng khi có kinh nguyệt
|
|
|
050200
|
Knickers (Sanitary --- )
|
Quần lót vệ sinh phụ nữ
|
|
|
050112
|
Lacquer (Dental --- )
|
Men phủ dùng trong nha khoa
|
|
|
050145
|
Lacteal flour [for babies]
|
1) Sữa bột [cho trẻ nhũ nhi]
2) Sữa bột [cho trẻ sơ sinh]
|
|
|
050192
|
Lactose for pharmaceutical purposes
|
Lactoza dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050193
|
Larvae exterminating preparations
|
Chế phẩm để diệt ấu trùng
|
|
|
050156
|
Laxatives
|
1) Thuốc nhuận tràng;
2) Thuốc xổ;
3) Laxativ
|
|
|
050054
|
Lead water
|
Nước có chì dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050431
|
Lecithin dietary supplements
|
Chất bổ sung lexithin dùng cho ăn kiêng
|
|
|
050313
|
Lecithin for medical purposes
|
Lexitin dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050266
|
Leeches for medical purposes
|
Con đỉa còn sống dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050467
|
Lice treatment preparations [pediculicides] [17]
|
Chế phẩm diệt chấy, rận [thuốc diệt chấy, rận]
|
|
|
050074
|
Lime-based pharmaceutical preparations [16]
|
Các chế phẩm dược trên cơ sở vôi
|
|
|
050196
|
Liniments
|
1) Thuốc xoa bóp;
2) Dầu xoa bóp;
3) Linimen
|
|
|
050421
|
Linseed dietary supplements
|
Chất bổ sung ăn kiêng từ hạt lanh
|
|
|
050162
|
Linseed for pharmaceutical purposes
|
Hạt lanh dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050190
|
Linseed meal for pharmaceutical purposes
|
Bột hạt lanh dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050422
|
Linseed oil dietary supplements
|
Chất bổ sung ăn kiêng từ dầu hạt lanh
|
|
|
050073
|
Lint for medical purposes
|
1) Vải mềm để buộc vết thương dùng cho mục đích y tế;
2) Nùi bông ( xơ bông) dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050185
|
Liquorice for pharmaceutical purposes
|
Cam thảo dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050374
|
Lotions (Tissues impregnated with pharmaceutical --- )
|
Khăn giấy được ngâm, tẩm, thấm ướt nước thơm dược phẩm
|
|
|
050191
|
Lotions for pharmaceutical purposes
|
Nước thơm dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050220
|
Lotions for veterinary purposes
|
Nước thơm dùng cho mục đích thú y
|
|
|
050214
|
Lozenges for pharmaceutical purposes
|
Viên thuốc ngậm dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050197
|
Lupulin for pharmaceutical purposes
|
1) Linh lăng hoa vàng dùng cho mục đích dược phẩm;
2) Phấn thơm của cây hoa hốt bó dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050460
|
Lyophilised food adapted for medical purposes [17]
|
Thực phẩm đông khô phù hợp cho mục đích y tế
|
|
|
050463
|
Lyophilised meat adapted for medical purposes [17]
|
Thịt đông khô phù hợp cho mục đích y tế
|
|
|
050460
|
Lyophilized food adapted for medical purposes [17]
|
Thực phẩm đông khô phù hợp cho mục đích y tế
|
|
|
050463
|
Lyophilized meat adapted for medical purposes [17]
|
Thịt đông khô phù hợp cho mục đích y tế
|
|
|
050127
|
Magnesia for pharmaceutical purposes
|
1) Magiê cacbonat dùng cho mục đích dược phẩm;
2) Magie ôxit dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050203
|
Malt for pharmaceutical purposes
|
Mạch nha dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050188
|
Malted milk beverages for medical purposes
|
Đồ uống chứa sữa và mạch nha dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050199
|
Mangrove bark for pharmaceutical purposes
|
Vỏ cây đước dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050113
|
Mastics (Dental --- )
|
1) Mát tít dùng trong nha khoa;
2) Chất trám răng
|
|
|
050144
|
Meal for pharmaceutical purposes
|
Bột dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050036
|
Media for bacteriological cultures
|
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn
|
|
|
050473
|
Medicated after-shave lotions [17]
|
Nước thơm chứa thuốc dùng sau khi cạo râu
|
|
|
050445
|
medicated animal feed [15]
|
Thức ăn gia súc có chứa thuốc
|
|
|
050466
|
Medicated dentifrices [17]
|
Kem đánh răng chứa thuốc
|
|
|
050477
|
Medicated dry shampoos [17]
|
Dầu gội khô chứa thuốc
|
|
|
050414
|
Medicated eye-washes [17]
|
Nước rửa mắt chứa thuốc
|
|
|
050476
|
Medicated hair lotions [17]
|
Nước thơm xức tóc chứa thuốc
|
|
|
050481
|
Medicated massage candles [18]
|
Nến sáp xoa bóp có chứa thuốc
|
|
|
050474
|
Medicated shampoos [17]
|
Dầu gội chứa thuốc
|
|
|
050478
|
Medicated shampoos for pets [17]
|
Dầu gội chứa thuốc dùng cho vật nuôi trong nhà
|
|
|
050480
|
Medicated soap [17]
|
Xà phòng chứa thuốc
|
|
|
050475
|
Medicated toiletry preparations [17]
|
Chế phẩm vệ sinh cá nhân chứa thuốc
|
|
|
050008
|
Medicinal alcohol
|
Cồn y tế
|
|
|
050332
|
Medicinal drinks
|
Đồ uống y tế
|
|
|
050394
|
Medicinal hair growth preparations
|
Chế phẩm dược để kích thích mọc tóc
|
|
|
050170
|
Medicinal herbs
|
Dược thảo
|
|
|
050148
|
Medicinal infusions
|
Dịch truyền dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050167
|
Medicinal oils
|
Dầu y tế
|
|
|
050260
|
Medicinal roots
|
Rễ cây thuốc
|
|
|
050149
|
Medicinal tea
|
Trà thảo dược
|
|
|
050126
|
Medicine cases [portable] [filled]
|
Hộp thuốc [xách tay] [có chứa thuốc]
|
|
|
050327
|
Medicines for dental purposes
|
1) Thuốc dùng cho nha khoa;
2) Dược phẩm dùng cho nha khoa
|
|
|
050328
|
Medicines for human purposes
|
1) Thuốc dùng cho người;
2) Dược phẩm dùng cho người
|
|
|
050329
|
Medicines for veterinary purposes
|
1) Thuốc dành cho thú y ;
2) Dược phẩm dành cho thú y
|
|
|
050036
|
Mediums (Bacteriological culture --- )
|
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn
|
|
|
050128
|
Melissa water for pharmaceutical purposes
|
1) Nước cây hương phong dùng cho mục đích dược phẩm;
2) Nước cây xả dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050200
|
Menstruation knickers
|
Quần lót phụ nữ dùng khi có kinh nguyệt
|
|
|
050232
|
Menstruation tampons
|
1) Băng vệ sinh dạng nút dùng khi có kinh nguyệt;
2) Nút gạc dùng khi có kinh nguyệt
|
|
|
050210
|
Menthol
|
1) Mentol;
2) Tinh dầu bạc hà
|
|
|
050211
|
Mercurial ointments
|
Thuốc mỡ có chứa thuỷ ngân
|
|
|
050120
|
Mice (Preparations for destroying --)
|
Chế phẩm diệt chuột
|
|
|
050212
|
Microorganisms (Nutritive substances for --- )
|
Chất dinh dưỡng cho vi sinh vật
|
|
|
050202
|
Mildew (Chemical preparations to treat ---)
|
Chế phẩm hoá học để trị bệnh nấm mốc ở cây
|
|
|
050187
|
Milk ferments for pharmaceutical purposes
|
Men sữa dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050192
|
Milk sugar for pharmaceutical purposes
|
Đường từ sữa dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050165
|
Milking grease
|
Thuốc mỡ dạng sữa
|
|
|
050382
|
Mineral food supplements
|
Khoáng chất bổ sung cho thực phẩm
|
|
|
050130
|
Mineral water salts
|
Muối từ nước khoáng
|
|
|
050129
|
Mineral waters for medical purposes
|
Nước khoáng dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050201
|
Mint for pharmaceutical purposes
|
Bạc hà dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050084
|
Molding wax for dentists
|
Sáp để làm khuôn dùng cho nha sĩ
|
|
|
050392
|
Moleskin for medical purposes
|
Da lông chuột chũi dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050182
|
Moss (Irish --- ) for medical purposes
|
1) Tảo lam đỏ chondrus và gigatina dùng làm chất nhũ tương trong bào chế thuốc;
2) Tảo lam đỏ chondrus và gigatina dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050286
|
Mothproofing paper
|
Giấy chống nhậy cắn, chống mọt cắn
|
|
|
050028
|
Mothproofing preparations
|
1) Chế phẩm chống nhậy cắn;
2) Chế phẩm chống mọt cắn
|
|
|
050084
|
Moulding wax for dentists
|
Sáp để làm khuôn dùng cho nha sĩ
|
|
|
050383
|
Mouthwashes for medical purposes
|
Nước súc miệng dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050058
|
Mud (Medicinal --- )
|
Bùn y tế
|
|
|
050059
|
Mud for baths
|
Bùn để tắm chữa bệnh
|
|
|
050219
|
Mustard for pharmaceutical purposes
|
Mù tạt dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050172
|
Mustard oil for medical purposes
|
Dầu mù tạt dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050271
|
Mustard plasters
|
1) Cao dán mù tạt;
2) Thuốc cao mù tạt;
3) Thuốc dán mù tạt
|
|
|
050271
|
Mustard poultices
|
1) Cao đắp mù tạt;
2) Thuốc đắp mù tạt;
3) Thuốc cao mù tạt
|
|
|
050221
|
Myrobalan bark for pharmaceutical purposes
|
1) Vỏ cây chiêu liêu dùng cho mục đích dược phẩm;
2) Vỏ cây duốt núi dùng cho mục đích dược phẩm;
3) Vỏ cây kha tử dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050413
|
Napkin-pants (Babies’ --- )
|
Quần tã trẻ em
|
|
|
050351
|
Napkins for incontinents
|
Tã lót dùng cho người không tự chủ được
|
|
|
050223
|
Narcotics
|
1) Thuốc ngủ;
2) Thuốc giảm đau;
3) Thuốc gây mê
|
|
|
050152
|
Nervines
|
Thuốc bổ thần kinh
|
|
|
050485
|
Nicotine gum for use as an aid to stop smoking [18]
|
Kẹo gôm nicotin để trợ giúp để cai hút thuốc
|
|
|
050486
|
Nicotine patches for use as aids to stop smoking [18]
|
Miếng dán nicotin để trợ giúp để cai hút thuốc
|
|
|
050204
|
Noxious plants (Preparations for destroying --- )
|
Chế phẩm diệt trừ thực vật gây hại
|
|
|
050459
|
Nutraceutical preparations for therapeutic or medical purposes [17]
|
Chế phẩm hỗ trợ dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế hoặc trị liệu
|
|
|
050384
|
Nutritional supplements
|
Chất bổ sung dinh dưỡng
|
|
|
050212
|
Nutritive substances for microorganisms
|
Chất dinh dưỡng cho vi sinh vật
|
|
|
050150
|
Oil (Cod liver ---)
|
1) Dầu gan cá tuyết
2) Dầu gan cá thu
3) Dầu gan cá moru
|
|
|
050283
|
Oil of turpentine for pharmaceutical purposes
|
Dầu thông dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050225
|
Ointments for pharmaceutical purposes
|
Thuốc mỡ dược phẩm
|
|
|
050226
|
Opiates
|
1) Thuốc có chứa thuốc phiện dùng để giảm đau;
2) Thuốc có chứa thuốc phiện dùng để gây mê
|
|
|
050227
|
Opium
|
Thuốc phiện
|
|
|
050228
|
Opodeldoc
|
Thuốc bóp phong thấp
|
|
|
050229
|
Opotherapy preparations
|
Chế phẩm dùng cho liệu pháp phủ tạng
|
|
|
050229
|
Organotherapy preparations
|
Chế phẩm dùng cho liệu pháp nội tạng
|
|
|
050043
|
Oxygen baths
|
Nước tắm ô xi
|
|
|
050399
|
Oxygen for medical purpose
|
Ô xi dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050378
|
Pads (Breast-nursing --- )
|
Miếng đệm chăm sóc ngực
|
|
|
050391
|
Pads (Bunion --- )
|
Miếng đệm nốt viêm tấy, vết sưng ở kẽ ngón chân cái
|
|
|
050200
|
Panties (Sanitary --- )
|
Quần lót vệ sinh
|
|
|
050200
|
Pants (Sanitary ---)
|
Quần lót vệ sinh
|
|
|
050372
|
Pants, absorbent, for incontinents
|
Quần lót, thấm hút được, dùng cho người không tự kiềm chế
|
|
|
050315
|
Panty liners [sanitary]
|
Miếng lót của quần lót [vệ sinh]
|
|
|
050286
|
Paper (Mothproof --- )
|
Giấy chống nhậy cắn, chống mọt cắn
|
|
|
050237
|
Paper for mustard plasters
|
Giấy dùng cho cao dán mù tạt
|
|
|
050237
|
Paper for mustard poultices
|
Giấy dùng cho cao đắp mù tạt
|
|
|
050238
|
Parasiticides
|
Chất diệt ký sinh trùng
|
|
|
050085
|
Pastilles (Fumigating --- )
|
Viên thuốc xông
|
|
|
050214
|
Pastilles for pharmaceutical purposes
|
1) Viên ngậm dùng cho mục đích dược phẩm;
2) Viên thuốc thơm trị chứng viêm họng dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050410
|
Pearl powder for medical purposes
|
Bột ngọc trai dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050231
|
Pectin for pharmaceutical purposes
|
1) Pectin dùng cho mục đích dược phẩm;
2) Chất tạo keo dùng cho mục đích dược phẩm;
3) Chất làm đông đặc dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050468
|
Pediculicidal shampoos [17]
|
Dầu gội diệt chấy, rận
|
|
|
050242
|
Pepsins for pharmaceutical purposes
|
1) Pepsin dùng cho mục đích dược phẩm;
2) Enzim dịch vị dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050180
|
Peptones for pharmaceutical purposes
|
Pepton dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050408
|
Personal sexual lubricants
|
Chất bôi trơn bộ phận sinh dục cá nhân
|
|
|
050439
|
Pesticides [13]
|
1) Chất diệt loài gây hại;
2) Thuốc trừ sâu
|
|
|
050339
|
Petroleum jelly for medical purposes
|
1) Mỡ từ dầu mỏ dùng cho mục đích y tế;
2) Chất nhờn từ dầu mỏ dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050069
|
Pharmaceutical preparations
|
1) Chế phẩm dược;
2) Dược phẩm
|
|
|
050241
|
Pharmaceutical preparations for treating dandruff
|
Chế phẩm dược để trị gàu ở đầu
|
|
|
050100
|
Pharmaceutical preparations for treating sunburn [16]
|
Chế phẩm dược dùng để điều trị cháy nắng, rộp nắng
|
|
|
050453
|
Pharmaceuticals [16]
|
Dược phẩm
|
|
|
050236
|
Phenol for pharmaceutical purposes
|
1) Phenol dùng cho mục đích dược phẩm;
2) Fenola dùng cho mục đích dược phẩm;
3) Cacbolic axit dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050245
|
Phosphates for pharmaceutical purposes
|
Photphat dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050246
|
Phylloxera (Chemical preparations for treating --- )
|
Chế phẩm hoá học để trị bệnh rệp rễ nho
|
|
|
050455
|
Phytotherapy preparations for medical purposes [17]
|
Chế phẩm liệu pháp thực vật dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050452
|
Plant extracts for pharmaceutical purposes [16]
|
Chiết xuất từ thực vật dùng cho ngành dược
|
|
|
050204
|
Plants (Preparations for destroying noxious --- )
|
Chế phẩm để diệt trừ thực vật gây hại
|
|
|
050248
|
Plasma (Blood --- )
|
Huyết tương
|
|
|
050271
|
Plasters (Mustard --- )
|
Cao dán mù tạt
|
|
|
050249
|
Poisons
|
Thuốc độc
|
|
|
050428
|
Pollen dietary supplements
|
Chất bổ sung ăn kiêng từ phấn hoa
|
|
|
050207
|
Pomades for medical purposes
|
Thuốc mỡ dung cho mục đích y tế
|
|
|
050115
|
Porcelain for dental prostheses
|
Sứ dùng làm răng giả
|
|
|
050251
|
Potassium salts for medical purposes
|
Muối kali dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050070
|
Poultices
|
Thuốc đắp
|
|
|
050271
|
Poultices (Mustard --- )
|
Thuốc đắp mù tạt
|
|
|
050065
|
Powder of cantharides
|
1) Bột cantharidin dùng trong thú y;
2) Bột long não cantharut dùng trong thú y;
3) Thuốc bột diệt bọ phỏng
|
|
|
050449
|
Powdered milk for babies [16]
|
Sữa bột cho trẻ em
|
|
|
050462
|
Pre-filled syringes for medical purposes [17]
|
Bơm tiêm được nạp thuốc dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050166
|
Pregnancy (Chemical preparations for the diagnosis of --- )
|
1) Chế phẩm hoá học để chẩn đoán sự mang thai;
2) Chế phẩm hoá học để chẩn đoán thai
|
|
|
050021
|
Preparations for destroying noxious animals [13]
|
Chế phẩm diệt trừ động vật gây hại
|
|
|
050454
|
Preparations of microorganisms for medical or veterinary use [16]
|
Chế phẩm vi sinh dùng cho ngành y hoặc thú y
|
|
|
050427
|
Propolis dietary supplements
|
Chất bổ sung ăn kiêng từ sáp ong
|
|
|
050426
|
Propolis for pharmaceutical purposes
|
Sáp ong dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050435
|
Protein dietary supplements
|
Chất bổ sung protein dùng cho ăn kiêng
|
|
|
050436
|
Protein supplements for animals
|
Chất bổ sung protein cho động vật
|
|
|
050143
|
Purgatives
|
1) Thuốc xổ;
2) Thuốc nhuận tràng
|
|
|
050252
|
Pyrethrum powder
|
1) Bột thuốc trừ sâu làm từ hoa khô của loài hoa cúc lá nhỏ;
2) Thuốc trừ sâu làm từ bột hoa cúc lá nhỏ
|
|
|
050254
|
Quassia for medical purposes
|
1) Cây bạch mộc dùng cho mục đích y tế;
2) Thuốc đắng làm từ cây bạch mộc dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050253
|
Quebracho for medical purposes
|
Cây mẻ rìu làm thuốc dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050256
|
Quinine for medical purposes
|
Kí ninh dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050255
|
Quinquina for medical purposes
|
Cây canh ki na dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050258
|
Radioactive substances for medical purposes
|
Chất phóng xạ dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050096
|
Radiological contrast substances for medical purposes
|
Chất cản quang dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050259
|
Radium for medical purposes
|
Rađi dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050216
|
Rat poison
|
Thuốc diệt chuột
|
|
|
050437
|
Reagent paper for medical purposes [17]
|
Giấy thử phản ứng dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050464
|
Reagent paper for veterinary purposes [17]
|
Giấy thử phản ứng dùng cho mục đích thú y
|
|
|
050364
|
Reagents (Chemical --- ) for medical or veterinary purposes
|
Tác nhân hoá học dùng cho mục đích y tế hoặc thú y
|
|
|
050411
|
Reducing sexual activity (Preparations for --- )
|
Chế phẩm dùng để giảm hoạt động tình dục
|
|
|
050247
|
Remedies for foot perspiration
|
Thuốc chữa bệnh đổ mồ hôi chân
|
|
|
050285
|
Remedies for perspiration
|
Thuốc chữa bệnh đổ mồ hôi
|
|
|
050178
|
Repellents (Insect --- )
|
Thuốc trừ sâu bọ, côn trùng
|
|
|
050076
|
Repellents for dogs
|
Thuốc trừ rệp dùng cho chó
|
|
|
050261
|
Rhubarb roots for pharmaceutical purposes
|
Rễ cây đại hoàng dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050260
|
Roots (Medicinal --- )
|
Rễ cây dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050425
|
Royal jelly dietary supplements
|
Chất bổ sung ăn kiêng từ sữa ong chúa
|
|
|
050316
|
Royal jelly for pharmaceutical purposes
|
Sữa ong chúa dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050066
|
Rubber for dental purposes
|
Cao su dùng cho mục đích nha khoa
|
|
|
050130
|
Salts (Mineral water --- )
|
Muối khoáng dạng lỏng
|
|
|
050137
|
Salts for medical purposes
|
Muối dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050042
|
Salts for mineral water baths
|
1) Muối để tắm khoáng;
2) Muối để cho vào nước tắm khoáng
|
|
|
050200
|
Sanitary knickers
|
Quần lót vệ sinh phụ nữ
|
|
|
050234
|
Sanitary napkins
|
Khăn vệ sinh
|
|
|
050234
|
Sanitary pads [18]
|
Miếng đệm lót vệ sinh
|
|
|
050200
|
Sanitary panties
|
Quần lót vệ sinh
|
|
|
050232
|
Sanitary tampons
|
Băng vệ sinh dạng nút dùng khi có kinh nguyệt
|
|
|
050234
|
Sanitary towels
|
Khăn vệ sinh
|
|
|
050264
|
Sarsaparilla for medical purposes
|
Cây thổ phục linh dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050267
|
Scapulars for surgical purposes
|
Băng để băng xương vai dùng cho mục đích phẫu thuật
|
|
|
050044
|
Sea water for medicinal bathing
|
Nước biển để tắm chữa bệnh
|
|
|
050268
|
Sedatives
|
1) Thuốc an thần;
2) Thuốc ngủ
|
|
|
050058
|
Sediment (Medicinal --- ) [mud]
|
1) Cặn lắng để làm thuốc [bùn];
2) Trầm tích để làm thuốc [bùn];
3) Bùn y tế [bùn]
|
|
|
050177
|
Semen for artificial insemination
|
Tinh dịch dùng cho thụ tinh nhân tạo
|
|
|
050270
|
Serotherapeutic medicines
|
1) Thuốc dùng cho liệu pháp huyết thanh;
2) Dược phẩm dùng cho liệu pháp huyết thanh
|
|
|
050209
|
Serums
|
Huyết thanh
|
|
|
050457
|
Sexual stimulant gels [17]
|
Gel kích thích tình dục
|
|
|
050373
|
Siccatives [drying agents] for medical purposes
|
Chế phẩm làm khô [chất làm khô] dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050239
|
Skin care (Pharmaceutical preparations for --- )
|
Chế phẩm dược để chăm sóc da
|
|
|
050416
|
Slimming pills
|
Thuốc viên làm thon người
|
|
|
050317
|
Slimming purposes (Medical preparations for --- )
|
Chế phẩm y tế làm thon nhỏ người
|
|
|
050195
|
Slug exterminating preparations
|
Chế phẩm diệt ốc sên
|
|
|
050224
|
Smelling salts
|
Muối amoniắc để hít chữa ngất, chữa nhức đầu buồn nôn
|
|
|
050336
|
Smoking herbs for medical purposes
|
Thảo dược để hút dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050274
|
Sodium salts for medical purposes
|
1) Muối natri dùng cho mục đích y tế;
2) Natri clorua dùng cho mục đích y tế;
|
|
|
050272
|
Soil-sterilising preparations
|
1) Chế phẩm diệt khuẩn cho đất;
2) Chế phẩm tiệt trùng cho đất
|
|
|
050272
|
Soil-sterilizing preparations [18]
|
Chế phẩm khử trùng/tiệt trùng cho đất
|
|
|
050094
|
Solutions for contact lenses
|
Dung dịch dùng cho kính áp tròng
|
|
|
050134
|
Solvents for removing adhesive plasters
|
Dung môi dùng để bóc băng dính cá nhân
|
|
|
050273
|
Soporifics
|
Thuốc ngủ
|
|
|
050136
|
Sponges (Vulnerary --- )
|
Miếng gạc thấm hút để chữa thương tích
|
|
|
050013
|
Starch for dietetic or pharmaceutical purposes
|
Tinh bột để ăn kiêng hoặc dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050403
|
Stem cells for medical purposes
|
Tế bào gốc dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050404
|
Stem cells for veterinary purposes
|
Tế bào gốc dùng cho mục đích thú y
|
|
|
050272
|
Sterilising (Soil--) preparations
|
Chế phẩm diệt khuẩn cho đất
|
|
|
050275
|
Sterilising preparations
|
1) Chế phẩm khử trùng;
2) Chế phẩm diệt trùng;
3) Chế phẩm tiệt trùng
|
|
|
050275
|
Sterilizing preparations [18]
|
Chế phẩm khử trùng/tiệt trùng
|
|
|
050395
|
Steroids
|
Steroit
|
|
|
050303
|
Stick liquorice for pharmaceutical purposes
|
Thỏi cam thảo dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050019
|
Sticking plasters
|
Băng dính dùng cho y tế
|
|
|
050085
|
Sticks (Fumigating --- )
|
Băng keo dán cá nhân để băng vết thương
|
|
|
050276
|
Strychnine
|
1) Thuốc độc mã tiền;
2) Chất độc stricnin
|
|
|
050277
|
Styptic preparations
|
Chế phẩm làm se da để cầm máu
|
|
|
050278
|
Sugar for medical purposes
|
Đường dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050279
|
Sulfonamides [medicines] [14]
|
Sunfonamit [dược phẩm, thuốc]
|
|
|
050205
|
Sulfur sticks [disinfectants] [14]
|
1) Lưu huỳnh thỏi [chất tẩy uế];
2) Thỏi lưu huỳnh [chất tẩy uế]
|
|
|
050301
|
Sunburn ointments
|
1) Thuốc mỡ trị rộp nắng, cháy nắng;
2) Kem bôi trị rộp nắng, cháy nắng
|
|
|
050280
|
Suppositories
|
Thuốc viên hình đạn để nhét vào hậu môn
|
|
|
050140
|
Surgical dressings
|
Vật liệu băng bó dùng trong phẫu thuật
|
|
|
050442
|
Surgical glues [14]
|
Keo phẫu thuật
|
|
|
050397
|
Surgical implants comprised of living tissues [15]
|
Mô cấy chứa các mô sống dùng trong phẫu thuật
|
|
|
050067
|
Syrups for pharmaceutical purposes
|
Xi rô dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050417
|
Tanning pills
|
Thuốc viên làm làn da rám nắng
|
|
|
050281
|
Tartar for pharmaceutical purposes
|
Cáu rượu dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050110
|
Teeth filling material
|
Vật liệu để hàn răng
|
|
|
050116
|
Teething (Preparations to facilitate -)
|
Chế phẩm kích thích sự mọc răng
|
|
|
050400
|
Textiles (Deodorants for clothing and --- )
|
Chế phẩm khử mùi dùng cho quần áo và hàng dệt
|
|
|
050131
|
Thermal water
|
Nước suối nóng dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050284
|
Thymol for pharmaceutical purposes
|
Thymol dùng cho mục đích dược phẩm
|
|
|
050179
|
Tincture of iodine
|
Cồn iốt
|
|
|
050208
|
Tinctures for medical purposes
|
Cồn dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050374
|
Tissues impregnated with pharmaceutical lotions
|
Khăn giấy được ngâm, tẩm, thấm ướt nước thơm dược phẩm
|
|
|
050186
|
Tobacco extracts [insecticides]
|
Chất chiết từ lá thuốc lá [thuốc trừ sâu]
|
|
|
050081
|
Tobacco-free cigarettes for medical purposes
|
1) Thuốc hút không chứa chất thuốc lá dùng cho mục đích y tế;
2) Thuốc điếu không chứa chất thuốc lá dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050262
|
Tonics [medicine]
|
Thuốc bổ [thuốc, dược phẩm]
|
|
|
050234
|
Towels (Sanitary --- )
|
Khăn vệ sinh
|
|
|
050375
|
Trace elements (Preparations of --- ) for human and animal use
|
Chế phẩm chứa nguyên tố vi lượng dùng cho người và động vật
|
|
|
050268
|
Tranquillizers
|
1) Thuốc an thần;
2) Thuốc ngủ
|
|
|
050450
|
Transplants [living tissues] [16]
|
mô cấy ghép [mô sống]
|
|
|
050282
|
Turpentine for pharmaceutical purposes
|
Nhựa thông dùng cho dược phẩm
|
|
|
050107
|
Vaccines
|
1) Vacxin;
2) Thuốc chủng phòng bệnh
|
|
|
050393
|
Vaginal washes for medical purposes [17]
|
Chế phẩm rửa âm đạo dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050154
|
Vermifuges
|
Thuốc tẩy giun sán
|
|
|
050289
|
Vermin destroying preparations
|
Chế phẩm diệt trừ sâu bọ gây hại
|
|
|
050290
|
Vesicants
|
1) Thuốc làm rộp da;
2) Tác nhân làm nổi các bóng nước trên da
|
|
|
050287
|
Veterinary preparations
|
Chế phẩm thú y
|
|
|
050288
|
Vine disease treating chemicals
|
Hoá chất trị bệnh cho cây nho
|
|
|
050090
|
Vitamin preparations* [16]
|
Chế phẩm vitamin*
|
|
|
050483
|
Vitamin supplement patches [18]
|
Miếng dán bổ sung vitamin
|
|
|
050136
|
Vulnerary sponges
|
Miếng gạc thấm hút để chữa thương tích
|
|
|
050072
|
Wadding for medical purposes
|
Vật liệu đệm, lót dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050033
|
Wart pencils
|
Bút chì chữa mụn cóc, mụn cơm
|
|
|
050044
|
Water (Sea --- ) for medicinal bathing
|
Nước biển để tắm chữa bệnh
|
|
|
050129
|
Waters (Mineral --- ) for medical purposes
|
Nước khoáng dùng cho mục đích y tế
|
|
|
050204
|
Weedkillers
|
1) Chất diệt cỏ dại;
2) Thuốc diệt cỏ dại
|
|
|
050423
|
Wheat germ dietary supplements
|
Chất bổ sung ăn kiêng từ mầm lúa mì
|
|
|
050424
|
Yeast dietary supplements
|
Chất bổ sung ăn kiêng từ nấm men
|
|
|
050194
|
Yeast for pharmaceutical purposes
|
Men dùng cho mục đích dược phẩm
|
Nhóm 6
Kim loại thường và hợp kim, quặng của chúng; Vật liệu xây dựng bằng kim loại; Cấu kiện bằng kim loại vận chuyển được; Cáp và dây kim loại thường không dùng để dẫn điện; Hàng ngũ kim và các vật dụng nhỏ làm bằng sắt; Đồ chứa đựng bằng kim loại để lưu giữ và vận chuyển; Két sắt an toàn.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
060411
|
Advertisement columns of metal
|
1) Cột để dán quảng cáo bằng kim loại;
2) Cột quảng cáo bằng kim loại
|
|
|
060269
|
Alloys of common metal
|
Hợp kim của kim loại thường
|
|
|
060017
|
Aluminium
|
Nhôm
|
|
|
060270
|
Aluminium foil *
|
1) Lá nhôm*
2) Nhôm lá*
|
|
|
060019
|
Aluminium wire
|
Dây nhôm
|
|
|
060020
|
Anchor plates
|
Tấm neo
|
|
|
060273
|
Anchors *
|
Mỏ neo*
|
|
|
060345
|
Angle irons of metal [17]
|
Thép góc
|
|
|
060433
|
Animals (Metal cages for wild --- )
|
Chuồng bằng kim loại để nhốt động vật hoang dã
|
|
|
060025
|
Animals (Traps for wild --- ) *
|
Bẫy động vật hoang dã*
|
|
|
060027
|
Anti-friction metal
|
Kim loại chống ma sát
|
|
|
060097
|
Anvils
|
Cái đe
|
|
|
060248
|
Anvils [portable]
|
Cái đe [có thể mang đi được]
|
|
|
060436
|
Arbours [structures] of metal [16]
|
Khung đỡ để trồng cây tạo bóng mát [kết cấu] bằng kim loại
|
|
|
060450
|
Armored doors of metal [15]
|
Cửa kim loại bọc thép
|
|
|
060047
|
Armor-plating of metal [17]
|
Tấm kim loại để bọc
|
|
|
060450
|
Armoured doors of metal [15]
|
Cửa kim loại bọc thép
|
|
|
060047
|
Armour-plating of metal [17]
|
Tấm kim loại để bọc
|
|
|
060263
|
Aviaries [structures] of metal [16]
|
Chuồng chim [kết cấu] bằng kim loại
|
|
|
060155
|
Badges of metal for vehicles
|
Biểu tượng, dấu hiệu bằng kim loại cho xe cộ
|
|
|
060463
|
Bag hangers of metal [17]
|
Móc treo túi bằng kim loại
|
|
|
060265
|
Balls of steel
|
Viên bi bằng thép
|
|
|
060457
|
Balustrades of metal [16]
|
Lan can bằng kim loại
|
|
|
060285
|
Bands of metal for tying-up purposes
|
Dải băng bằng kim loại để buộc
|
|
|
060041
|
Barbed wire
|
Dây thép gai
|
|
|
060288
|
Barrel hoops of metal
|
Ðai thùng bằng kim loại
|
|
|
060287
|
Barrels of metal
|
Thùng bằng kim loại
|
|
|
060397
|
Barriers (Crash --- ) of metal for roads
|
Hàng rào phân cách bằng kim loại dùng cho đường sá
|
|
|
060022
|
Bars (Latch --- ) of metal
|
1) Chốt cửa bằng kim loại;
2) Then cửa bằng kim loại
|
|
|
060042
|
Bars for metal railings
|
1) Thanh lan can, tay vịn cầu thang bằng kim loại;
2) Thanh cho rào chắn bằng kim loại
|
|
|
060199
|
Baskets of metal
|
1) Rổ bằng kim loại;
2) Sọt bằng kim loại
|
|
|
060451
|
Bathtub grab bars of metal [15]
|
Thanh vịn bồn tắm bằng kim loại
|
|
|
060282
|
Beacons of metal, non-luminous
|
Cột mốc bằng kim loại, không phản quang
|
|
|
060045
|
Beak-irons [18]
|
Đe hai mỏ bằng sắt
|
|
|
060224
|
Beams of metal [16]
|
Xà rầm bằng kim loại
|
|
|
060166
|
Bed casters of metal
|
Bánh xe nhỏ ở chân giường bằng kim loại
|
|
|
060393
|
Beds (Fittings of metal for --- )
|
Phụ kiện lắp ráp bằng kim loại cho giường
|
|
|
060241
|
Bells *
|
Chuông*
|
|
|
060240
|
Bells for animals
|
Chuông cho súc vật
|
|
|
060101
|
Belt stretchers of metal
|
Con lăn căng đai truyền bằng kim loại
|
|
|
060305
|
Belts of metal for handling loads
|
Ðai bằng kim loại để vận chuyển hàng hoá nặng
|
|
|
060043
|
Beryllium [glucinium]
|
Berili [gluxini]
|
|
|
060045
|
Bick-irons [18]
|
Đe hai mỏ bằng sắt
|
|
|
060293
|
Bicycle parking installations of metal
|
Hệ thống giữ xe đạp bằng kim loại
|
|
|
060314
|
Binding screws of metal for cables
|
Bộ siết dây cáp bằng kim loại
|
|
|
060319
|
Binding thread of metal for agricultural purposes
|
Dây buộc bằng kim loại dùng cho lĩnh vực nông nghiệp
|
|
|
060363
|
Bindings of metal
|
Dây buộc bằng kim loại
|
|
|
060398
|
Bins of metal
|
Thùng bằng kim loại
|
|
|
060280
|
Bird baths [structures] of metal [16]
|
Bể tắm cho chim [kết cấu] bằng kim loại
|
|
|
060432
|
Bird-repelling devices made of metal (Wind-driven --- )
|
Thiết bị đuổi chim bằng kim loại chạy bằng sức gió
|
|
|
060168
|
Blooms [metallurgy]
|
1) Thỏi thép đúc [luyện kim];
2) Thép cán thô [luyện kim]
|
|
|
060220
|
Bolts (Door --- ) of metal
|
Then chốt cửa bằng kim loại
|
|
|
060204
|
Bolts (Lock --- )
|
Then ổ khoá
|
|
|
060247
|
Bolts [flat]
|
Then cài cửa [buồng ở]
|
|
|
060049
|
Bolts of metal
|
1) Bu lông bằng kim loại;
2) Ốc vít bằng kim loại
|
|
|
060299
|
Bottle caps of metal
|
Nắp chai lọ bằng kim loại
|
|
|
060300
|
Bottle closures of metal
|
Nút bịt chai lọ bằng kim loại
|
|
|
060300
|
Bottle fasteners of metal
|
1) Móc chai lọ bằng kim loại;
2) Chốt chai lọ bằng kim loại
|
|
|
060050
|
Bottles [metal containers] for compressed gas or liquid air
|
Chai lọ [đồ chứa đựng kim loại] dùng cho khí nén hoặc khí lỏng
|
|
|
060048
|
Box fasteners of metal
|
1) Bản lề hộp bằng kim loại;
2) Khoá chốt hộp bằng kim loại;
3) Chốt hộp bằng kim loại
|
|
|
060066
|
Boxes (Safety cash --- )
|
1) Két sắt đựng tiền an toàn;
2) Két an toàn
|
|
|
060295
|
Boxes of common metal
|
Hộp bằng kim loại thường
|
|
|
060026
|
Braces of metal for handling loads
|
Dây treo bằng kim loai cho việc vận chuyển hàng hoá có tải trọng lớn
|
|
|
060123
|
Brackets of metal for building
|
1) Rầm kim loại dùng trong xây dựng;
2) Dầm kim loại dùng trong xây dựng
|
|
|
060464
|
Brackets of metal for furniture [17]
|
Giá đỡ bằng kim loại dùng cho đồ đạc
|
|
|
060086
|
Brads
|
Ðinh nhỏ đầu bằng kim loại
|
|
|
060366
|
Branching pipes of metal
|
ống nhánh bằng kim loại
|
|
|
060157
|
Brass, unwrought or semi-wrought
|
Ðồng thau thô hoặc bán thành phẩm
|
|
|
060302
|
Brazing (Rods of metal for --- )
|
Que kim loại dùng để hàn vảy
|
|
|
060053
|
Brazing alloys
|
Hợp kim để hàn
|
|
|
060460
|
Bright steel bars [17]
|
Thanh thép sáng bóng
|
|
|
060018
|
Bronze
|
Ðồng thiếc
|
|
|
060056
|
Bronzes [works of art]
|
Ðồ đồng thiếc [tác phẩm nghệ thuật]
|
|
|
060055
|
Bronzes for tombstones
|
Tấm đồng thiếc dùng cho bia mộ (mộ chí)
|
|
|
060298
|
Buckles of common metal [hardware]
|
Khoá cài bằng kim loại thường [đồ ngũ kim]
|
|
|
060328
|
Building (Framework of metal for--- )
|
Khung kim loại dùng cho xây dựng
|
|
|
060276
|
Building (Reinforcing materials of metal for --- )
|
1) Vật liệu gia cố bằng kim loại dùng cho xây dựng;
2) Vật liệu gia lực bằng kim loại cho xây dựng
|
|
|
060291
|
Building materials of metal
|
Vật liệu xây dựng bằng kim loại
|
|
|
060381
|
Building panels of metal
|
Tấm panen xây dựng bằng kim loại
|
|
|
060339
|
Buildings of metal
|
Công trình xây dựng bằng kim loại
|
|
|
060170
|
Buildings, transportable, of metal
|
Công trình xây dựng bằng kim loại có thể chuyên chở được
|
|
|
060296
|
Bungs of metal
|
Nút thùng bằng kim loại
|
|
|
060412
|
Buoys (Mooring --- ) of metal
|
Phao neo bằng kim loại
|
|
|
060323
|
Burial vaults of metal [16]
|
Hầm mộ mai táng bằng kim loại
|
|
|
060307
|
Busts of common metal
|
Tượng bán thân bằng kim loại thường
|
|
|
060308
|
Cabanas of metal
|
Buồng thay quần áo tắm bằng kim loại
|
|
|
060059
|
Cable joints of metal, non-electric
|
Ðầu nối cáp bằng kim loại, không dẫn điện
|
|
|
060313
|
Cables and pipes (Clips of metal for -)
|
Kẹp dây cáp và ống dẫn bằng kim loại
|
|
|
060311
|
Cables of metal, non-electric
|
Dây cáp bằng kim loại, không dùng để dẫn điện
|
|
|
060061
|
Cadmium
|
Cađimi [kim loại]
|
|
|
060433
|
Cages (Metal --- ) for wild animals
|
Chuồng bằng kim loại dùng cho động vật hoang dã
|
|
|
060260
|
Casement windows of metal
|
Cửa sổ hai cánh bằng kim loại
|
|
|
060029
|
Cashboxes [metal or non-metal] [17]
|
1) Tráp tiền [kim loại hoặc phi kim loại]
2) Hộp tiền [kim loại hoặc phi kim loại] |
|
|
060337
|
Casings of metal for oilwells
|
Vỏ bọc bằng kim loại cho giếng dầu
|
|
|
060391
|
Cask stands of metal
|
Giá đỡ thùng phuy bằng kim loại
|
|
|
060289
|
Casks of metal
|
Thùng bằng kim loại
|
|
|
060133
|
Cast iron, unwrought or semiwrought
|
Gang, dạng thô hoặc bán thành phẩm
|
|
|
060005
|
Cast steel
|
1) Phôi thép;
2) Thép đúc
|
|
|
060187
|
Casters of metal (Furniture --- )
|
Bánh xe bằng kim loại dùng cho đồ đạc
|
|
|
060044
|
Cattle chains
|
Xích bằng kim loại dùng cho gia súc
|
|
|
060209
|
Ceilings of metal
|
Trần nhà bằng kim loại
|
|
|
060067
|
Celtium [hafnium]
|
Xenti [hafini] (kim loại)
|
|
|
060076
|
Central heating installations (Ducts and pipes of metal for --- )
|
Đường ống và ống dẫn kim loại dùng cho hệ thống sưởi ấm trung tâm
|
|
|
060401
|
Cermets
|
Gốm kim loại
|
|
|
060068
|
Chains of metal *
|
Xích bằng kim loại*
|
|
|
060095
|
Check rails of metal for railways [18]
|
Thanh ray bảo vệ bằng kim loại dùng cho đường sắt
|
|
|
060398
|
Chests of metal
|
Hòm bằng kim loại
|
|
|
060425
|
Chicken-houses, of metal
|
Chuồng gà bằng kim loại
|
|
|
060096
|
Chill-molds [foundry]
|
Khuôn kim loại [dùng cho xưởng đúc]
|
|
|
060096
|
Chill-moulds [foundry]
|
Khuôn kim loại [dùng cho xưởng đúc]
|
|
|
060318
|
Chimney cowls of metal
|
Chụp ống khói bằng kim loại
|
|
|
060331
|
Chimney pots of metal
|
Mũ ống khói bằng kim loại
|
|
|
060414
|
Chimney shafts of metal
|
Ðường thông hơi của ống khói bằng kim loại
|
|
|
060413
|
Chimneys of metal
|
ống khói bằng kim loại
|
|
|
060080
|
Chrome iron
|
Hợp kim sắt crôm
|
|
|
060081
|
Chrome ores
|
Quặng crôm
|
|
|
060079
|
Chromium
|
Crôm
|
|
|
060458
|
Cladding of metal for building [16]
|
Lớp phủ bằng kim loại cho công trình xây dựng
|
|
|
060313
|
Clips of metal for cables and pipes
|
Kẹp giữ bằng kim loại cho dây cáp và ống dẫn
|
|
|
060469
|
Clips of metal for sealing bags [17]
|
Kẹp, ghim kim loại để gắn kín túi
|
|
|
060395
|
Closures of metal for containers
|
Nắp đậy bằng kim loại cho đồ chứa đựng
|
|
|
060202
|
Clothes hooks of metal
|
Móc treo quần áo bằng kim loại
|
|
|
060088
|
Cobalt [raw]
|
Coban thô [kim loại]
|
|
|
060324
|
Coffins (Fittings of metal for --- )
|
Phụ kiện lắp ráp quan tài bằng kim loại
|
|
|
060312
|
Collars of metal for fastening pipes
|
Vòng đai kim loại để kẹp ống dẫn
|
|
|
060411
|
Columns (Advertisement --- ) of metal
|
1) Cột dán quảng cáo bằng kim loại;
2) Cột quảng cáo bằng kim loại
|
|
|
060182
|
Common metals, unwrought or semi-wrought
|
Kim loại thường dạng thô hoặc bán thành phẩm
|
|
|
060094
|
Containers of metal [storage, transport]
|
Đồ chứa đựng bằng kim loại [dùng để lưu kho, vận chuyển]
|
|
|
060112
|
Containers of metal for compressed gas or liquid air
|
1) Bình chứa đựng bằng kim loại dùng cho khí nén hoặc khí lỏng;
2) Đồ chứa đựng bằng kim loại dùng cho khí nén hoặc khí lỏng
|
|
|
060338
|
Containers of metal for liquid fuel
|
1) Bình chứa bằng kim loại dùng cho nhiên liệu lỏng;
2) Đồ chứa đựng bằng kim loại cho nhiên liệu lỏng
|
|
|
060065
|
Containers of metal for storing acids
|
Đồ chứa axit bằng kim loại
|
|
|
060110
|
Copper rings
|
Vòng đồng
|
|
|
060353
|
Copper wire, not insulated
|
Dây đồng không bọc
|
|
|
060109
|
Copper, unwrought or semiwrought
|
Đồng dạng thô hoặc bán thành phẩm
|
|
|
060343
|
Cornices of metal
|
1) Mái đua bằng kim loại;
2) Gờ bằng kim loại
|
|
|
060082
|
Cotter pins of metal
|
Chốt đinh vị bằng kim loại
|
|
|
060073
|
Couplings of metal for chains
|
Mắt xích bằng kim loại
|
|
|
060149
|
Crampons [climbing irons]
|
1) Móc leo [móc sắt dùng để leo núi];
2) Móc sắt dùng để leo núi
|
|
|
060102
|
Crampons of metal [cramps]
|
Móc sắt [thanh quặp hai đầu]
|
|
|
060102
|
Cramps of metal [crampons]
|
Móc sắt [thanh quặp hai đầu]
|
|
|
060397
|
Crash barriers of metal for roads
|
Dải phân cách bằng kim loại dùng cho đường sá
|
|
|
060477
|
Crucifixes of common metal, other than jewellery [18]
|
Thánh giá bằng kim loại thường, trừ loại làm trang sức
|
|
|
060477
|
Crucifixes of common metal, other than jewelry [18]
|
Thánh giá bằng kim loại thường, trừ loại làm trang sức
|
|
|
060452
|
Dispensers for dog waste bags, fixed, of metal [16]
|
Dụng cụ phân phối túi đựng chất thải của chó, cố định, bằng kim loại
|
|
|
060215
|
Diving boards of metal
|
1) Cầu nhảy ở bể bơi bằng kim loại;
2) Ván nhảy ở bể bơi bằng kim loại
|
|
|
060272
|
Docks of metal for mooring boats (Floating --- )
|
1) Bến nổi bằng kim loại để buộc tầu thuyền;
2) Ụ nổi bằng kim loại để neo đậu tầu thuyền
|
|
|
060121
|
Door bells of metal, non-electric [13]
|
Chuông cửa ra vào bằng kim loại, không dùng điện
|
|
|
060329
|
Door casings of metal [13]
|
Khuôn cửa bằng kim loại
|
|
|
060135
|
Door closers [non-electric]
|
Cơ cấu đóng cửa [không dùng điện]
|
|
|
060455
|
Door fasteners of metal [16]
|
Chốt cửa bằng kim loại
|
|
|
060394
|
Door fittings, of metal
|
Phụ kiện lắp ráp cửa ra vào bằng kim loại
|
|
|
060329
|
Door frames of metal
|
Khung cửa bằng kim loại
|
|
|
060216
|
Door handles of metal
|
Tay nắm cửa bằng kim loại
|
|
|
060180
|
Door knockers of metal [13]
|
Vật dụng bằng kim loại để gõ cửa
|
|
|
060320
|
Door openers, non-electric
|
Cơ cấu mở cửa, không dùng điện
|
|
|
060219
|
Door panels of metal
|
Tấm cửa bằng kim loại
|
|
|
060113
|
Door scrapers
|
Tấm bằng kim loại dùng để gạt bùn ở cửa ra vào
|
|
|
060135
|
Door springs, non-electric
|
Lò xo giữ cửa đóng mở, không dùng điện
|
|
|
060036
|
Door stops of metal
|
Cái chặn cửa bằng kim loại
|
|
|
060100
|
Doors of metal *
|
Cửa ra vào bằng kim loại*
|
|
|
060114
|
Drain pipes of metal
|
1) ống tiêu nước bằng kim loại;
2) Ống thoát nước bằng kim loại
|
|
|
060335
|
Drain traps [valves] of metal
|
1) Cửa sập ống tiêu nước [van], bằng kim loại;
2) Xiphông cho ống thoát nước [van], bằng kim loại
|
|
|
060462
|
Drawn and polished metal bars [17]
|
Thanh kim loại được đánh bóng và được chuốt
|
|
|
060317
|
Duckboards of metal
|
Tấm lát đường bằng kim loại
|
|
|
060415
|
Ducts of metal for ventilating and air-conditioning installations [17]
|
Ống dẫn bằng kim loại cho hệ thống thông gió và điều hoà không khí
|
|
|
060076
|
Ducts of metal, for central heating installations
|
Ống dẫn bằng kim loại cho hệ thống sưởi ấm trung tâm
|
|
|
060099
|
Elbows of metal for pipes
|
1) Khuỷu ống bằng kim loại cho ống dẫn;
2) Ống nối bằng kim loại cho ống dẫn
|
|
|
060367
|
Enclosures of metal for tombs
|
Hàng rào bằng kim loại cho phần mộ
|
|
|
060143
|
Eye bolts
|
Đinh khuy bằng kim loại
|
|
|
060402
|
Faucets of metal for casks [18]
|
Vòi bằng kim loại cho thùng phuy/thùng tô-nô
|
|
|
060368
|
Fences of metal
|
Hàng rào bằng kim loại
|
|
|
060138
|
Ferrotitanium
|
Ferotitan
|
|
|
060262
|
Ferrules of metal
|
1) Khấu bịt đầu gậy bằng sắt;
2) Kim loại bịt đầu ống
|
|
|
060172
|
Ferrules of metal for handles
|
1) Khấu bịt bằng sắt cho tay cầm [cán];
2) Kim loại bịt đầu cho tay cầm [cán]
|
|
|
060064
|
Ferrules of metal for walking sticks
|
1) Khấu bịt bằng kim loại cho gậy chống;
2) Kim loại bịt đầu cho gậy chống
|
|
|
060382
|
Figurines [statuettes] of common metal
|
Tượng nhỏ bằng kim loại thường
|
|
|
060161
|
Filings of metal
|
Mạt sắt
|
|
|
060431
|
Firedogs [andirons]
|
Cột chống chịu lửa [vỉ lò]
|
|
|
060475
|
Fireplace mantles of metal [17]
|
Lớp phủ lò sưởi bằng kim loại
|
|
|
060116
|
Fish plates [rails]
|
Thanh nối ray [thanh ray]
|
|
|
060393
|
Fittings of metal for beds
|
Phụ kiện lắp ráp giường bằng kim loại
|
|
|
060140
|
Fittings of metal for building
|
1) Chi tiết bằng kim loại cho xây dựng;
2) Phụ kiện gá lắp bằng kim loại cho xây dựng
|
|
|
060324
|
Fittings of metal for coffins
|
1) Phụ kiện gá lắp bằng kim loại cho quan tài;
2) Phụ kiện gá lắp bằng kim loại cho áo quan
|
|
|
060267
|
Fittings of metal for compressed air lines [16]
|
1) Phụ kiện gá lắp bằng kim loại cho đường ống dẫn khí nén;
2) Chi tiết nối bằng kim loại cho đường ống khí nén
|
|
|
060380
|
Fittings of metal for furniture
|
1) Chi tiết bằng kim loại cho đồ gỗ;
2) Phụ kiện gá lắp bằng kim loại cho đồ đạc;
3) Phụ kiện lắp ráp bằng kim loại cho đồ đạc
|
|
|
060130
|
Fittings of metal for windows
|
1) Chi tiết bằng kim loại cho cửa sổ;
2) Phụ kiện gá lắp bằng kim loại cho cửa sổ;
3) Phụ kiện lắp ráp bằng kim loại cho cửa sổ
|
|
|
060468
|
Flagpoles [structures] of metal [18]
|
Cột cờ [kết cấu] bằng kim loại
|
|
|
060054
|
Flanges of metal [collars]
|
Vòng kẹp bằng kim loại [Vòng đai để kết nối]
|
|
|
060195
|
Flashing of metal for building [17]
|
1) Mái che tường bằng kim loại cho công trình xây dựng
2) Mái che khe nối bằng kim loại cho công trình xây dựng; |
|
|
060340
|
Floating containers of metal
|
Thùng chứa nổi bằng kim loại
|
|
|
060272
|
Floating docks of metal, for mooring boats [13]
|
1) Bến nổi bằng kim loại để neo tầu thuyền;
2) Ụ nổi bằng kim loại để neo tầu thuyền
|
|
|
060040
|
Floor tiles, of metal
|
Tấm lát sàn bằng kim loại
|
|
|
060210
|
Floors of metal
|
Sàn bằng kim loại
|
|
|
060416
|
Foils of metal for wrapping and packaging
|
Lá kim loại dùng để bao gói và đóng gói
|
|
|
060473
|
Folding doors of metal [17]
|
Cửa xếp bằng kim loại
|
|
|
060113
|
Foot scrapers
|
1) Tấm gạt chân ở cửa ra vào;
2) Tấm gạt bùn [đặt ở cửa ra vào]
|
|
|
060384
|
Foundry molds of metal [18]
|
Khuôn đúc bằng kim loại
|
|
|
060384
|
Foundry moulds of metal [18]
|
Khuôn đúc bằng kim loại
|
|
|
060074
|
Frames of metal for building
|
Khung kim loại cho xây dựng
|
|
|
060328
|
Framework of metal for building
|
Khung nhà bằng kim loại cho xây dựng
|
|
|
060390
|
Furnace fireguards of metal [14]
|
1) Khung chắn lò sưởi bằng kim loại
2)Tấm chắn lửa bằng kim loại của lò
|
|
|
060380
|
Furniture (Fittings of metal for --- )
|
1) Phụ kiện lắp ráp bằng kim loại cho đồ đạc;
2) Phụ kiện gá lắp bằng kim loại cho đồ đạc
|
|
|
060187
|
Furniture casters of metal
|
Bánh xe nhỏ bằng kim loại cho đồ đạc
|
|
|
060145
|
Galena [ore]
|
Quặng Galen
|
|
|
060218
|
Gates of metal
|
Cổng bằng kim loại
|
|
|
060016
|
German silver [18]
|
1) May-so
2) Ðồng bạch (hợp kim đồng-kẽm-niken) 3) Đồng trắng |
|
|
060147
|
Germanium
|
Germani [kim loại]
|
|
|
060224
|
Girders of metal
|
Xà rầm bằng kim loại
|
|
|
060043
|
Glucinium [beryllium]
|
Gluxini [berili]
|
|
|
060417
|
Gold solder
|
Hợp kim để hàn vàng
|
|
|
060152
|
Gratings of metal
|
Lưới bằng kim loại
|
|
|
060385
|
Grave slabs of metal [13]
|
Tấm bia mộ bằng kim loại
|
|
|
060151
|
Grease nipples
|
Núm bơm mỡ vào máy
|
|
|
060316
|
Greenhouse frames of metal
|
Khung nhà kính bằng kim loại
|
|
|
060236
|
Greenhouses of metal, transportable
|
Nhà kính bằng kim loại, có thể chuyên chở được
|
|
|
060152
|
Grilles of metal
|
Lưới bằng kim loại
|
|
|
060095
|
Guard rails of metal for railways [18]
|
Thanh ray bảo vệ bằng kim loại dùng cho đường sắt
|
|
|
060356
|
Gutter pipes of metal
|
1) Ống xối bằng kim loại;
2) Ống máng bằng kim loại
|
|
|
060067
|
Hafnium [celtium]
|
Hafini
|
|
|
060181
|
Handcuffs
|
1) Khoá tay;
2) Xích tay;
3) Còng tay
|
|
|
060480
|
Hand-held flagpoles of metal [18]
|
Cán cờ cầm tay bằng kim loại
|
|
|
060172
|
Handles (Ferrules of metal for --- )
|
1) Kim loại bịt đầu cho tay cầm [cán];
2) Khấu bịt bằng kim loại cho tay cầm [cán]
|
|
|
060175
|
Handling pallets of metal
|
1) Khay chuyển hàng bằng kim loại;
2) Tấm nâng hàng bằng kim loại
|
|
|
060227
|
Hardware * of metal [small]
|
Đồ ngũ kim* bằng kim loại [vật liệu nhỏ]
|
|
|
060026
|
Harness of metal for handling loads
|
Dây treo bằng kim loại để chuyển hàng có tải trọng lớn
|
|
|
060327
|
Hinges of metal
|
Bản lề bằng kim loại
|
|
|
060105
|
Hooks [metal hardware]
|
1) Cái móc [đồ ngũ kim];
2) Móc [vật liệu bằng sắt]
|
|
|
060352
|
Hooks of metal for clothes rails
|
Móc bằng kim loại cho giá treo quần áo
|
|
|
060351
|
Hooks of metal for roofing slates [16]
|
Móc bằng kim loại dùng cho ngói đá đen lợp mái nhà
|
|
|
060131
|
Hoop iron
|
Dải sắt để làm đai
|
|
|
060003
|
Hoop steel
|
Dải thép để làm đai
|
|
|
060288
|
Hoops of metal (Barrel --- )
|
Đai thùng bằng kim loại
|
|
|
060418
|
Hoppers [non-mechanical] of metal
|
Phễu hứng bằng kim loại, không phải bộ phận máy móc
|
|
|
060077
|
Horseshoe nails
|
Ðinh để đóng móng sắt cho ngựa
|
|
|
060459
|
Hot-rolled steel bars [17]
|
Thanh thép cán nóng
|
|
|
060196
|
House numbers of metal, nonluminous
|
Bảng số nhà bằng kim loại, không phản quang
|
|
|
060150
|
Ice moulds of metal
|
Khuôn bằng kim loại để làm đá lạnh dạng viên
|
|
|
060051
|
Identification bracelets of metal [14]
|
Vòng tay nhận dạng bằng kim loại
|
|
|
060399
|
Identity plates of metal
|
Tấm nhận dạng bằng kim loại
|
|
|
060154
|
Indium
|
Indi
|
|
|
060164
|
Ingots of common metal
|
Thỏi kim loại thường
|
|
|
060428
|
Insect screens of metal
|
1) Tấm chắn bằng kim loại chống côn trùng;
2) Bức ngăn côn trùng bằng kim loại
|
|
|
060080
|
Iron (Chrome --- )
|
Hợp kim sắt-Crôm
|
|
|
060136
|
Iron (Molybdenum --- )
|
Moliden sắt
|
|
|
060137
|
Iron (Silicon --- )
|
Hợp kim sắt silic
|
|
|
060284
|
Iron bands (Stretchers for --- ) [tension links]
|
1) Vật dụng căng dải băng sắt [đai kẹp];
2) Vật dụng căng dải băng sắt [má kẹp]
|
|
|
060134
|
Iron ores
|
Quặng sắt
|
|
|
060052
|
Iron slabs
|
Tấm sắt
|
|
|
060131
|
Iron strip
|
Cột sắt
|
|
|
060132
|
Iron wire
|
Dây sắt
|
|
|
060115
|
Iron, unwrought or semi-wrought
|
Sắt dạng thô hoặc bán thành phẩm
|
|
|
060227
|
Ironmongery *
|
1) Vật dụng nhỏ làm bằng sắt*;
2) Đồ sắt nhỏ*
|
|
|
060347
|
Ironwork for doors
|
1) Bộ phận bằng sắt cho cửa;
2) Đồ vật bằng sắt cho cửa
|
|
|
060106
|
Ironwork for windows
|
1) Bộ phận bằng sắt cho cửa sổ;
2) Đồ vật bằng sắt cho cửa sổ
|
|
|
060156
|
Jalousies of metal
|
1) Cửa sổ nâng hạ bằng kim loại;
2) Cửa lật bằng kim loại;
3) Bức mành bằng kim loại
|
|
|
060466
|
Jerrycans of metal [17]
|
Can/thùng/bình đựng bằng kim loại
|
|
|
060021
|
Jets of metal
|
Vòi phun bằng kim loại
|
|
|
060225
|
Joists of metal
|
Rầm nhà bằng kim loại
|
|
|
060229
|
Junctions of metal for pipes
|
Ðầu nối bằng kim loại cho ống dẫn
|
|
|
060083
|
Keys of metal [17]
|
chìa khóa bằng kim loại
|
|
|
060301
|
Knobs of metal
|
1) Nút bấm bằng kim loại;
2) Tay nắm cửa bằng kim loại
|
|
|
060465
|
Labels of metal [17]
|
Nhãn mác bằng kim loại
|
|
|
060361
|
Ladders of metal
|
Thang bằng kim loại
|
|
|
060022
|
Latch bars of metal
|
Thanh chốt cửa bằng kim loại
|
|
|
060167
|
Latches of metal
|
Chốt cửa bằng kim loại
|
|
|
060160
|
Laths of metal
|
Thanh mỏng lát trần nhà bằng kim loại
|
|
|
060256
|
Latticework of metal
|
Lưới mắt cáo bằng kim loại
|
|
|
060146
|
Lead seals
|
1) Dấu niêm chì bảo đảm;
2) Dấu kẹp chì;
3) Dấu niêm phong bằng chì
|
|
|
060214
|
Lead, unwrought or semi-wrought
|
Chì dạng thô hoặc bán thành phẩm
|
|
|
060120
|
Letter boxes of metal
|
Hộp thư bằng kim loại
|
|
|
060419
|
Letters and numerals [of common metal], except type
|
Chữ cái và chữ số [bằng kim loại thường], trừ loại dùng để in
|
|
|
060163
|
Limonite
|
Limonit
|
|
|
060211
|
Linings of metal for building [16]
|
Lớp lót bằng kim loại cho công trình xây dựng
|
|
|
060059
|
Linkages of metal (Cable --- ), nonelectric
|
Đầu nối của dây cáp bằng kim loại, không dẫn điện
|
|
|
060165
|
Lintels of metal
|
1) Lanh tô đỡ bằng kim loại;
2) Rầm đỡ bằng kim loại
|
|
|
060026
|
Load handling (Braces of metal for --)
|
Dây treo bằng kim loại cho việc vận chuyển hàng hoá có tải trọng lớn
|
|
|
060026
|
Load handling (Harness of metal
for --- )
|
Dây treo bằng kim loại cho việc vận chuyển hàng hoá có tải trọng lớn
|
|
|
060305
|
Load handling (Straps of metal for ---)
|
Dây đai bằng kim loại dùng để chuyển hàng hoá có tải trọng lớn
|
|
|
060326
|
Loading gauge rods of metal for railway wagons [18]
|
Thanh kim loại để giới hạn kích thước hàng chuyên chở của toa xe đường sắt
|
|
|
060325
|
Loading pallets, of metal
|
1) Tấm nâng hàng bằng kim loại;
2) Máng tải hàng hóa bằng kim loại
|
|
|
060306
|
Loads (Slings of metal for handling --)
|
Dây treo có móc bằng kim loại cho việc vận chuyển hàng hoá tải trọng lớn
|
|
|
060379
|
Locks of metal for bags
|
Khoá bằng kim loại cho túi xách
|
|
|
060237
|
Locks of metal for vehicles
|
Khoá bằng kim loại cho xe cộ
|
|
|
060144
|
Locks of metal, other than electric
|
Khoá bằng kim loại, ngoại trừ khoá điện
|
|
|
060012
|
Machine belt fasteners of metal
|
Móc cài dây đai cho máy bằng kim loại
|
|
|
060277
|
Machine belts (Reinforcing materials of metal for --- )
|
Vật liệu gia cố bằng kim loại dùng cho đai truyền của máy
|
|
|
060169
|
Magnesium
|
Magiê
|
|
|
060174
|
Manganese
|
Mangan
|
|
|
060349
|
Manhole covers of metal
|
Nắp cống bằng kim loại
|
|
|
060420
|
Manifolds of metal for pipelines
|
Ống chia nhánh bằng kim loại cho hệ thống đường ống dẫn
|
|
|
060023
|
Masts of metal
|
Cột bằng kim loại
|
|
|
060330
|
Materials of metal for funicular railway permanent ways
|
1) Vật liệu bằng kim loại cho đường sắt cáp kéo cố định;
2) Vật liệu bằng kim loại cho đường sắt leo núi
|
|
|
060389
|
Memorial plaques, of metal
|
1) Bảng kỷ niệm bằng kim loại;
2) Biển tưởng niệm bằng kim loại
|
|
|
060389
|
Memorial plates of metal
|
1) Đĩa kỷ niệm bằng kim loại;
2) Tấm biển kỷ niệm bằng kim loại
|
|
|
060476
|
Metal ramps for use with vehicles [18]
|
Khối tạo dốc bằng kim loại dùng với phương tiện giao thông
|
|
|
060453
|
Metals in foil or powder form for 3D printers [16]
|
Kim loại dạng lá hoặc dạng bột dùng cho máy in 3D
|
|
|
060434
|
Metals in powder form *
|
Kim loại dạng bột*
|
|
|
060362
|
Mobile boarding stairs of metal for passengers [13]
|
Cầu thang bằng kim loại, cơ động dùng cho hành khách
|
|
|
060474
|
Moldings of metal for building [17]
|
Đường gờ kim loại dùng trong xây dựng
|
|
|
060344
|
Moldings of metal for cornices
|
1) Đường gờ bằng kim loại dùng cho mái đua;
2) Đường chỉ bằng kim loại dùng cho mái đua
|
|
|
060189
|
Molybdenum
|
Molyđen
|
|
|
060190
|
Monuments of metal
|
Đài kỷ niệm bằng kim loại
|
|
|
060271
|
Mooring bollards of metal
|
Cọc neo tàu bằng kim loại
|
|
|
060412
|
Mooring buoys of metal
|
Phao neo bằng kim loại
|
|
|
060279
|
Mortar (Troughs of metal for mixing --- )
|
1) Máng trộn vữa bằng kim loại;
2) Máng bằng kim loại cho việc trộn vữa
|
|
|
060474
|
Mouldings of metal for building [17]
|
Đường gờ kim loại dùng trong xây dựng
|
|
|
060344
|
Mouldings of metal for cornices
|
1) Đường gờ bằng kim loại dùng cho mái đua;
2) Đường chỉ bằng kim loại dùng cho mái đua
|
|
|
060085
|
Nails
|
Đinh
|
|
|
060399
|
Nameplates of metal [17]
|
Biển tên bằng kim loại
|
|
|
060193
|
Nickel
|
Niken
|
|
|
060016
|
Nickel silver [17]
|
Hợp kim bạc-niken
|
|
|
060194
|
Niobium
|
Niobi (hoá)
|
|
|
060151
|
Nipples (Grease --- )
|
Núm bơm mỡ vào máy
|
|
|
060014
|
Nozzles of metal
|
Miệng vòi bằng kim loại
|
|
|
060400
|
Numberplates, of metal
|
1) Biển đăng ký xe bằng kim loại;
2) Biển sổ xe bằng kim loại
|
|
|
060419
|
Numerals (Letters and --- ) [of common metal], except type
|
Chữ cái và chữ số [bằng kim loại thường], trừ loại dùng để in
|
|
|
060364
|
Nuts of metal
|
Ðai ốc bằng kim loại
|
|
|
060479
|
Oil drainage containers of metal [18]
|
Đồ chứa/can thu dầu bằng kim loại
|
|
|
060337
|
Oilwells (Casings of metal for --- )
|
Vỏ bọc bằng kim loại cho giếng dầu
|
|
|
060183
|
Ores of metal
|
Quặng kim loại
|
|
|
060158
|
Outdoor blinds of metal
|
Mành che ngoài cửa bằng kim loại
|
|
|
060231
|
Packaging containers of metal
|
1) Thùng để đóng gói bằng kim loại;
2) Đồ chứa đựng để bao gói bằng kim loại
|
|
|
060119
|
Packings (Tin-plate --- )
|
Lá tôn tráng thiếc để bao gói
|
|
|
060062
|
Padlocks
|
Khoá móc
|
|
|
060310
|
Paint (Booths of metal for spraying --)
|
Buồng nhỏ bằng kim loại để phun sơn
|
|
|
060310
|
Paint spraying booths, of metal
|
Buồng nhỏ để phun sơn, bằng kim loại
|
|
|
060198
|
Palings of metal
|
1) Hàng rào cọc bằng kim loại;
2) Cọc hàng rào bằng kim loại
|
|
|
060175
|
Pallets of metal (Handling --- )
|
1) Khay chuyển hàng hoá bằng kim loại;
2) Khay đỡ hàng hoá vận chuyển bằng kim loại
|
|
|
060176
|
Pallets of metal (Transport --- )
|
1) Tấm nâng hàng bằng kim loại để vận chuyển
2) Khay vận chuyển hàng bằng kim loại
|
|
|
060456
|
Pantiles of metal [16]
|
Ngói cong bằng kim loại
|
|
|
060336
|
Partitions of metal
|
Vách ngăn bằng kim loại
|
|
|
060294
|
Paving blocks of metal
|
Khối lát bằng kim loại
|
|
|
060446
|
Paving slabs of metal [14]
|
Tấm kim loại dùng cho xây dựng
|
|
|
060461
|
Peeled metal bars [17]
|
Thanh kim loại được chuốt mịn
|
|
|
060078
|
Pegs of metal
|
Móc treo bằng kim loại
|
|
|
060421
|
Penstock pipes of metal
|
1) ống dẫn chịu áp bằng kim loại;
2) Đường ống áp lực bằng kim loại
|
|
|
060438
|
Pigsties of metal [13]
|
Chuồng lợn bằng kim loại
|
|
|
060188
|
Pilings of metal
|
1) Cọc bằng kim loại;
2) Cột bằng kim loại
|
|
|
060090
|
Pillars of metal for building [16]
|
Cột trụ bằng kim loại cho xây dựng
|
|
|
060082
|
Pins (Cotter --- ) of metal
|
Chốt định vị bằng kim loại
|
|
|
060141
|
Pins [hardware]
|
1) Chốt [đồ ngũ kim];
2) Chốt [vật liệu kim loại];
3) Ghim [đồ ngũ kim];
4) Ghim [vật liệu kim loại]
|
|
|
060173
|
Pipe muffs of metal
|
Ống bao nối bằng kim loại
|
|
|
060420
|
Pipelines (Manifolds of metal for --- )
|
Ống chia nhánh bằng kim loại cho hệ thống ống dẫn
|
|
|
060421
|
Pipes (Penstock --- ) [of metal]
|
1) Ống dẫn chịu áp [bằng kim loại];
2) Đường ống áp lực [bằng kim loại]
|
|
|
060275
|
Pipes (Reinforcing materials of metal for --- )
|
1) Vật liệu gia cường bằng kim loại cho ống dẫn;
2) Vật liệu gia lực bằng kim loại cho ống dẫn
|
|
|
060127
|
Pipes of metal
|
Ống dẫn bằng kim loại
|
|
|
060076
|
Pipes of metal, for central heating installations
|
Ống bằng kim loại cho hệ thống sưởi ấm trung tâm
|
|
|
060258
|
Pipework of metal
|
Đường ống bằng kim loại
|
|
|
060430
|
Pitons of metal [14]
|
Móc leo núi bằng kim loại
|
|
|
060226
|
Platforms, prefabricated, of metal
|
Nền đúc sẵn, bằng kim loại
|
|
|
060296
|
Plugs of metal
|
Nút bịt bằng kim loại
|
|
|
060087
|
Plugs of metal (Wall --- )
|
Chốt cắm vào tường bằng kim loại
|
|
|
060013
|
Points (Railway --- )
|
Ghi đường sắt
|
|
|
060024
|
Poles of metal
|
1) Cột bằng kim loại;
2) Cọc bằng kim loại
|
|
|
060365
|
Poles of metal for power lines [14]
|
Cọc bằng kim loại cho đường dây điện
|
|
|
060179
|
Porches [structures] of metal [16]
|
Cổng vòm [kết cấu] bằng kim loại
|
|
|
060205
|
Post of metal
|
1) Cột bằng kim loại;
2) Cọc bằng kim loại
|
|
|
060365
|
Posts of metal for power lines [14]
|
Cột bằng kim loại cho đường dây điện
|
|
|
060103
|
Pot hooks of metal
|
Móc treo nồi bằng kim loại
|
|
|
060434
|
Powder form (Metals in --- ) *
|
Kim loại dạng bột*
|
|
|
060439
|
Prefabricated houses [kits] of metal [13]
|
Nhà tiền chế [bộ lắp ghép] bằng kim loại
|
|
|
060093
|
Preserve tins
|
1) Hộp bảo quản bằng kim loại;
2) Lon bảo quản bằng kim loại
|
|
|
060093
|
Preserving boxes of metal
|
1) Hộp bảo quản bằng kim loại;
2) Lon bảo quản bằng kim loại
|
|
|
060372
|
Props of metal
|
1) Cột chống bằng kim loại;
2) Thanh giằng bằng kim loại
|
|
|
060207
|
Pulleys of metal [other than for machines]
|
1) Ròng rọc bằng kim loại [không dùng cho máy móc];
2) Pully bằng kim loại [không dùng cho máy móc]
|
|
|
060185
|
Pyrophoric metals
|
Kim loại tự cháy
|
|
|
060245
|
Railroad ties of metal
|
Thanh tà vẹt đường sắt bằng kim loại
|
|
|
060129
|
Rails of metal
|
Thanh ray bằng kim loại
|
|
|
060089
|
Railway material of metal
|
Vật liệu đường sắt bằng kim loại
|
|
|
060013
|
Railway points
|
Ghi đường sắt
|
|
|
060245
|
Railway sleepers of metal
|
Thanh tà vẹt đường sắt bằng kim loại
|
|
|
060013
|
Railway switches
|
Cơ cấu bẻ ghi đường sắt
|
|
|
060357
|
Reels of metal, non-mechanical, for flexible hoses
|
1) Lõi quấn bằng kim loại dùng cho ống mềm, không vận hành cơ giới;
2) Lõi quấn ống mềm, bằng kim loại không phải hoạt động của máy
|
|
|
060435
|
Refractory construction materials of
Metal
|
Vật liệu xây dựng chịu lửa bằng kim loại
|
|
|
060400
|
Registration plates, of metal
|
Biển đăng ký bằng kim loại
|
|
|
060276
|
Reinforcing materials of metal for building
|
1) Vật liệu gia cường bằng kim loại cho xây dựng;
2) Vật liệu gia lực bằng kim loại cho xây dựng
|
|
|
060277
|
Reinforcing materials of metal for machine belts
|
1) Vật liệu gia cường bằng kim loại cho đai truyền của máy móc;
2) Vật liệu gia lực bằng kim loại cho đai truyền của máy móc
|
|
|
060275
|
Reinforcing materials of metal for pipes
|
1) Vật liệu gia cường bằng kim loại cho ống dẫn;
2) Vật liệu gia lực bằng kim loại cho ống dẫn
|
|
|
060033
|
Reinforcing materials, of metal, for concrete
|
1) Vật liệu làm cốt thép cho bê tông;
2) Vật liệu gia lực bằng kim loại cho bê tông
|
|
|
060232
|
Reservoirs of metal [14]
|
Bể chứa/thùng chứa bằng kim loại
|
|
|
060038
|
Rings of metal *
|
Vòng bằng kim loại*
|
|
|
060217
|
Rivets of metal
|
Ðinh tán bằng kim loại
|
|
|
060228
|
Road signs, non-luminous and non-mechanical, of metal [16]
|
Biển báo giao thông bằng kim loại, không phản quang và không vận hành cơ giới
|
|
|
060159
|
Rocket launching platforms of metal
|
Bệ phóng tên lửa bằng kim loại
|
|
|
060303
|
Rods of metal for brazing and welding
|
1) Que bằng kim loại để hàn đồng và hàn
2) Que kim loại dùng để hàn vẩy hoặc hàn
|
|
|
060009
|
Roller blinds of steel
|
Mành kiểu con lăn bằng thép
|
|
|
060350
|
Roof coverings of metal
|
Tấm lợp mái bằng kim loại
|
|
|
060098
|
Roof flashing of metal
|
1) Tấm che khe nối trên mái bằng kim loại;
2) Máng thoát nước bằng kim loại cho mái nhà
|
|
|
060332
|
Roof gutters of metal [13]
|
Máng nước mái nhà bằng kim loại
|
|
|
060252
|
Roofing of metal
|
Vật liệu lợp mái nhà bằng kim loại
|
|
|
060449
|
Roofing of metal, incorporating photovoltaic cells [17]
|
Tấm lợp bằng kim loại, kết hợp với pin quang điện
|
|
|
060213
|
Roofing tiles of metal [14]
|
Ngói bằng kim loại
|
|
|
060058
|
Rope thimbles of metal
|
1) Vòng đầu dây chão bằng kim loại;
2) Vòng nối đầu dây chão bằng kim loại
|
|
|
060341
|
Ropes of metal
|
Dây chão bằng kim loại
|
|
|
060348
|
Runners of metal for sliding doors
|
Con lăn bằng kim loại của cửa trượt
|
|
|
060034
|
Safes [metal or non-metal] [17]
|
Két an toàn [kim loại hoặc phi kim loại]
|
|
|
060472
|
Safes, electronic [17]
|
Két an toàn, điện tử
|
|
|
060066
|
Safety cashboxes
|
Hộp đựng tiền an toàn
|
|
|
060071
|
Safety chains of metal
|
Xích an toàn bằng kim loại
|
|
|
060454
|
Sash fasteners of metal for windows [16]
|
Then cửa sổ trượt bằng kim loại;
|
|
|
060075
|
Sash pulleys
|
Ròng rọc cửa sổ trượt
|
|
|
060360
|
Scaffolding of metal
|
Giàn giáo bằng kim loại
|
|
|
060143
|
Screw rings
|
Đinh khuy
|
|
|
060442
|
Screw tops of metal for bottles [13]
|
Nắp có ren vít bằng kim loại dùng cho chai lọ
|
|
|
060118
|
Screws of metal
|
Ðinh vít bằng kim loại
|
|
|
060297
|
Sealing caps of metal
|
Nắp bịt kín bằng kim loại
|
|
|
060146
|
Seals (Lead --- )
|
1) Dấu niêm chì bảo đảm;
2) Đầu kẹp chì;
3) Dấu niêm phong bằng chì
|
|
|
060396
|
Sheaf binders of metal
|
Dây chão bằng kim loại để buộc, bó
|
|
|
060188
|
Sheet piles of metal
|
Ván cừ bằng kim loại
|
|
|
060376
|
Sheets and plates of metal
|
Lá và tấm kim loại
|
|
|
060063
|
Shims
|
Nêm điều chỉnh bằng kim loại
|
|
|
060471
|
Shoe dowels of metal [17]
|
Miếng đệm bằng kim loại dùng cho gót giày
|
|
|
060470
|
Shoe pegs of metal [17]
|
Móc treo giày bằng kim loại
|
|
|
060292
|
Shuttering of metal for concrete
|
1) Ván khuôn bằng kim loại để đổ bê tông
2) Ván cốp pha bằng kim loại để đổ bêtông
|
|
|
060197
|
Shutters of metal
|
Cửa chớp bằng kim loại
|
|
|
060200
|
Signalling panels, non-luminous and non-mechanical, of metal
|
Bảng báo hiệu, không phản quang và không vận hành cơ giới, bằng kim loại
|
|
|
060370
|
Signboards of metal
|
1) Biển hiệu bằng kim loại;
2) Bảng hiệu bằng kim loại
|
|
|
060235
|
Signs, non-luminous and nonmechanical, of metal
|
Biển hiệu bằng kim loại, không phản quang, không vận hành cơ giới
|
|
|
060137
|
Silicon iron
|
Hợp chất silic
|
|
|
060233
|
Sills of metal
|
Ngưỡng cửa bằng kim loại
|
|
|
060239
|
Silos of metal
|
1) Tháp ủ bằng kim loại;
2) Hầm ủ bằng kim loại
|
|
|
060030
|
Silver solder
|
Hợp kim để hàn bạc
|
|
|
060032
|
Silver-plated tin alloys [15]
|
Hợp kim thiếc mạ bạc
|
|
|
060203
|
Skating rinks [structures] of metal [16]
|
Sân trượt băng [kết cấu] bằng kim loại
|
|
|
060447
|
Slabs of metal for building [14]
|
Ghế đẩu kiểu bậc thang bằng kim loại
|
|
|
060245
|
Sleepers of metal (Railway --- )
|
Thanh tà vẹt đường sắt bằng kim loại
|
|
|
060092
|
Sleeves [metal hardware]
|
1) Ống bọc ngoài [vật liệu kim loại];
2) Ống bọc ngoài [đồ ngũ kim]
|
|
|
060306
|
Slings of metal for handling loads
|
Móc cài bằng kim loại để vận chuyển hàng hoá tải trọng lớn
|
|
|
060417
|
Solder (Gold --- )
|
Hợp kim để hàn vàng
|
|
|
060030
|
Solder (silver--)
|
Hợp kim để hàn bạc
|
|
|
060242
|
Soldering wire of metal
|
Sợi dây để hàn bằng kim loại
|
|
|
060221
|
Split rings of common metal for keys [16]
|
Vòng đeo chìa khoá tách ra được bằng kim loại thường
|
|
|
060153
|
Spring locks
|
Khoá lò xo
|
|
|
060206
|
Springs [metal hardware]
|
1) Lò xo [đồ ngũ kim];
2) Lò xo [vật liệu kim loại]
|
|
|
060122
|
Spurs
|
Ðinh thúc ngựa
|
|
|
060428
|
Sreens of metal (Insect--)
|
1) Tấm chắn côn trùng bằng kim loại;
2) Bức ngăn côn trùng bằng kim loại
|
|
|
060437
|
Stables of metal [13]
|
Chuồng ngựa bằng kim loại
|
|
|
060355
|
Stair treads [steps] of metal
|
Bậc cầu thang bằng kim loại
|
|
|
060124
|
Staircases of metal
|
Cầu thang gác bằng kim loại
|
|
|
060467
|
Stakes of metal for plants or trees [17]
|
Cọc kim loại dùng cho thực vật hoặc cây trồng
|
|
|
060391
|
Stands of metal (Cask --- )
|
Giá đỡ thùng phuy bằng kim loại
|
|
|
060244
|
Statues of common metal
|
Tượng bằng kim loại thường
|
|
|
060382
|
Statuettes of common metal
|
Tượng nhỏ bằng kim loại thường
|
|
|
060002
|
Steel alloys
|
Hợp kim thép
|
|
|
060266
|
Steel buildings
|
Công trình xây dựng bằng thép
|
|
|
060006
|
Steel masts
|
Cột bằng thép
|
|
|
060011
|
Steel pipes
|
Ống thép
|
|
|
060010
|
Steel sheets
|
Tấm thép
|
|
|
060003
|
Steel strip
|
Ðai thép
|
|
|
060011
|
Steel tubes
|
Ống thép
|
|
|
060004
|
Steel wire
|
Dây thép
|
|
|
060001
|
Steel, unwrought or semi-wrought
|
Thép dạng thô hoặc bán thành phẩm
|
|
|
060448
|
Step stools of metal [14]
|
Thang dạng ghế bằng kim loại
|
|
|
060177
|
Steps [ladders] of metal
|
Bậc thang bằng kim loại
|
|
|
060038
|
Stop collars of metal *
|
Vòng đai chặn bằng kim loại*
|
|
|
060481
|
Stoppers of metal [18]
|
Nút chặn bằng kim loại
|
|
|
060238
|
Stops of metal
|
Vật dụng chặn giữ bằng kim loại
|
|
|
060039
|
Strap-hinges of metal
|
Bản lề cánh dài bằng sắt
|
|
|
060305
|
Straps of metal for handling loads
|
Dây treo kim loại cho vận chuyển hàng hoá có tải trọng lớn
|
|
|
060441
|
Street gutters of metal [13]
|
Rãnh nước đường phố bằng kim loại
|
|
|
060383
|
Stretchers for metal bands [tension links]
|
1) Khung căng cho dải kim loại [má kẹp căng];
2) Khung căng cho dải kim loại [móc kéo căng]
|
|
|
060101
|
Stretchers of metal (Belt --- )
|
Căng đai bằng kim loại
|
|
|
060162
|
Stringers [parts of staircases] of metal
|
Dầm dọc [bộ phận của cầu thang gác], bằng kim loại
|
|
|
060131
|
Strip (Iron --- )
|
Ðai sắt
|
|
|
060003
|
Strip (Steel --- )
|
Ðai thép
|
|
|
060034
|
Strongboxes [metal or non-metal] [17]
|
Hộp đựng an toàn [kim loại hoặc phi kim loại]
|
|
|
060290
|
Swimming pools [structures] of metal [16]
|
Bể bơi [kết cấu] bằng kim loại
|
|
|
060478
|
Swing doors of metal [18]
|
Cửa mở hai phía bằng kim loại
|
|
|
060013
|
Switches (Railway --- )
|
Cơ cấu bẻ ghi đường sắt
|
|
|
060086
|
Tacks [nails]
|
Đinh đầu bẹt [đinh mũ]
|
|
|
060232
|
Tanks of metal
|
Bể chứa bằng kim loại
|
|
|
060246
|
Tantalum [metal]
|
Tantali [kim loại]
|
|
|
060402
|
Taps of metal for casks [16]
|
Vòi bằng kim loại dùng cho thùng
|
|
|
060222
|
Telegraph posts of metal
|
Cột dây điện báo bằng kim loại
|
|
|
060422
|
Telephone booths of metal
|
Buồng điện thoại công cộng bằng kim loại
|
|
|
060422
|
Telephone boxes of metal
|
Buồng điện thoại công cộng bằng kim loại
|
|
|
060057
|
Telpher cables
|
Dây cáp cho xe chạy cáp treo
|
|
|
060249
|
Tension links
|
1) Cơ cấu kéo căng;
2) Má kẹp kéo căng
|
|
|
060208
|
Tent pegs of metal
|
Cọc móc buộc lều bằng kim loại
|
|
|
060058
|
Thimbles (Rope --- ) of metal
|
1) Vòng đầu dây chão bằng kim loại;
2) Vòng nối đầu dây chão bằng kim loại
|
|
|
060286
|
Thread of metal for tying-up purposes
|
Dây bằng kim loại để buộc
|
|
|
060020
|
Tie plates
|
1) Tấm tà vẹt;
2) Tấm đệm tà vẹt
|
|
|
060245
|
Ties of metal (Railroad --- )
|
Thanh tà vẹt đường sắt bằng kim loại
|
|
|
060322
|
Tile floorings of metal
|
Tấm lát sàn bằng kim loại
|
|
|
060321
|
Tiles of metal for building
|
Tấm lát nền bằng kim loại cho xây dựng
|
|
|
060373
|
Tin
|
Thiếc
|
|
|
060093
|
Tin cans
|
1) Hộp thiếc dùng để đựng thực phẩm
2) Hộp thiếc dùng để đóng hộp thực phẩm
|
|
|
060375
|
Tinfoil
|
1) Lá thiếc;
2) Giấy thiếc
|
|
|
060374
|
Tinplate
|
1) Tấm sắt tây;
2) Tấm sắt tráng thiếc
|
|
|
060119
|
Tinplate packings
|
Bao bì bằng thiếc
|
|
|
060251
|
Titanium
|
Titan
|
|
|
060138
|
Titanium iron
|
Hợp kim sắt titan
|
|
|
060385
|
Tomb slabs of metal [13]
|
Tấm bia hầm mộ bằng kim loại
|
|
|
060253
|
Tombac
|
1) Ðồng thau;
2) Hợp kim của đồng và thiếc
|
|
|
060367
|
Tombs (Enclosures of metal for --- )
|
Hàng rào bằng kim loại cho phần mộ
|
|
|
060055
|
Tombs (Monuments of bronze for --- )
|
Bia mộ bằng đồng
|
|
|
060386
|
Tombs (Monuments of metal for --- )
|
Bia mộ bằng kim loại
|
|
|
060254
|
Tombs of metal
|
Mộ bằng kim loại
|
|
|
060387
|
Tombstone plaques of metal
|
Tấm bia mộ bằng kim loại
|
|
|
060388
|
Tombstone stelae of metal
|
Bia mộ khắc bằng kim loại
|
|
|
060423
|
Tool boxes of metal [empty]
|
Hộp đựng dụng cụ bằng kim loại [hộp rỗng]
|
|
|
060424
|
Tool chests of metal [empty]
|
1) Tủ đựng dụng cụ bằng kim loại [tủ rỗng];
2) Hộp đựng dụng cụ [hộp rỗng];
3) Hòm đựng dụng cụ [hòm rỗng]
|
|
|
060358
|
Towel dispensers, fixed, of metal
|
Bộ phận chia khăn lau, gắn cố định, bằng kim loại
|
|
|
060176
|
Transport pallets of metal
|
1) Khay vận chuyển hàng bằng kim loại;
2) Tấm nâng hàng để vận chuyển bằng kim loại
|
|
|
060025
|
Traps for wild animals *
|
Bẫy dùng để bắt động vật hoang dã*
|
|
|
060440
|
Trays of metal* [13]
|
Khay kim loại*
|
|
|
060028
|
Tree protectors of metal
|
Hàng rào bảo vệ cây bằng kim loại
|
|
|
060256
|
Trellis of metal
|
Lưới mắt cáo bằng kim loại
|
|
|
060279
|
Troughs of metal for mixing mortar
|
Máng bằng kim loại để trộn vữa
|
|
|
060111
|
Tubbing of metal
|
Bồn chứa bằng kim loại
|
|
|
060127
|
Tubes of metal
|
Ống bằng kim loại
|
|
|
060257
|
Tungsten
|
Vonfram
|
|
|
060139
|
Tungsten iron
|
Hợp kim sắt vonfram
|
|
|
060255
|
Turnstiles of metal [13]
|
Cửa quay bằng kim loại
|
|
|
060212
|
Turntables [railways]
|
1) Vòng quay [đường sắt];
2) Mặt quay [đường sắt]
|
|
|
060243
|
Valves of metal [other than parts of machines]
|
Van bằng kim loại [không phải là bộ phận của máy]
|
|
|
060259
|
Vanadium
|
Vanađi
|
|
|
060148
|
Vanes of metal (Weather- or wind- --- )
|
Chong chóng để chỉ hướng gió hoặc chong chóng khí tượng bằng kim loại
|
|
|
060354
|
Vats of metal
|
Thùng chứa loại lớn bằng kim loại
|
|
|
060191
|
Vice claws of metal
|
1) Vấu kẹp ê tô bằng kim loại;
2) Má kẹp ê tô bằng kim loại
|
|
|
060274
|
Wainscotting of metal
|
Ván ốp chân tường bằng kim loại
|
|
|
060064
|
Walking sticks (Ferrules of metal for --- )
|
Ðầu bịt bằng kim loại dùng cho gậy
|
|
|
060192
|
Wall claddings of metal for building [16]
|
Lớp phủ ngoài tường bằng kim loại dùng cho công trình xây dựng
|
|
|
060201
|
Wall linings of metal for building [16]
|
1) Lớp ốp tường bằng kim loại cho công trình xây dựng;
2) Lớp lót tường bằng kim loại cho công trình xây dựng
|
|
|
060087
|
Wall plugs of metal
|
Chốt cắm vào tường bằng kim loại
|
|
|
060445
|
Wall tiles of metal [14]
|
Tấm ốp tường bằng kim loại
|
|
|
060037
|
Washers of metal
|
Vòng đệm bằng kim loại
|
|
|
060359
|
Water-pipe valves of metal
|
Van ống nước bằng kim loại
|
|
|
060091
|
Water-pipes of metal
|
Ống nước bằng kim loại
|
|
|
060148
|
Weather vanes of metal
|
1) Chong chóng gió dự báo thời tiết bằng kim loại;
2) Chong chóng đo gió để dự báo thời tiết bằng kim loại
|
|
|
060304
|
Welding (Rods of metal for --- )
|
1) Que hàn bằng kim loại;
2) Que bằng kim loại để hàn
|
|
|
060426
|
Wheel clamps [boots]
|
1) Cơ cấu kẹp giữ bánh xe [chặn bánh xe];
2) Khoá bánh xe [chặn giữ]
|
|
|
060046
|
White metal
|
Kim loại trắng
|
|
|
060148
|
Wind vanes of metal
|
Chong chóng gió bằng kim loại
|
|
|
060432
|
Wind-driven bird-repelling devices
made of metal
|
Thiết bị đuổi chim bằng kim loại chạy bằng sức gió
|
|
|
060369
|
Winding spools of metal, nonmechanical, for flexible hoses
|
Trục cuốn bằng kim loại, không vận hành cơ giới dùng để cuộn ống mềm
|
|
|
060104
|
Window casement bolts
|
1) Chốt bản lề;
2) Bu lông khuôn cửa sổ;
3) Vít khuôn cửa sổ
|
|
|
060444
|
Window closers, non-electric [14]
|
Cơ cấu đóng cửa sổ, không dùng điện
|
|
|
060125
|
Window fasteners of metal
|
Then móc cửa sổ bằng kim loại
|
|
|
060315
|
Window frames of metal
|
Khung cửa sổ bằng kim loại
|
|
|
060443
|
Window openers, non-electric [14]
|
Cơ cấu mở cửa sổ, không dùng điện
|
|
|
060075
|
Window pulleys
|
Ròng rọc cho cửa sổ
|
|
|
060035
|
Window stops of metal
|
Vật dụng chặn cửa bằng kim loại
|
|
|
060130
|
Windows (Fittings of metal for --- )
|
1) Phụ kiện lắp ráp bằng kim loại cho cửa sổ;
2) Phụ kiện lắp đặt bằng kim loại cho cửa sổ
|
|
|
060346
|
Windows of metal
|
Cửa sổ bằng kim loại
|
|
|
060184
|
Wire cloth
|
Lưới thép
|
|
|
060184
|
Wire gauze
|
Lưới thép
|
|
|
060108
|
Wire of common metal
|
Dây kim loại thường
|
|
|
060268
|
Wire of common metal alloys [except fuse wire]
|
Dây bằng hợp kim kim loại thường [trừ dây cầu chì]
|
|
|
060427
|
Wire rope
|
Dây chão bằng kim loại
|
|
|
060230
|
Wire stretchers [tension links]
|
Cơ cấu căng dây kim loại [má kẹp kéo căng]
|
|
|
060278
|
Works of art of common metal
|
Tác phẩm nghệ thuật bằng kim loại thường
|
|
|
060416
|
Wrapping and packaging (Foils of metal for --- )
|
Lá kim loại dùng để bao gói và đóng gói
|
|
|
060285
|
Wrapping or binding bands of metal
|
Dải kim loại dùng để buộc hoặc bao gói
|
|
|
060223
|
Zinc
|
Kẽm
|
|
|
060264
|
Zirconium
|
Ziriconi
|
Nhóm 7
Máy và máy công cụ; Ðộng cơ và đầu máy (trừ loại động cơ dùng cho các phương tiện giao thông trên bộ); Các bộ phận ghép nối và truyền động (không dùng cho các phương tiện giao thông trên bộ); Nông cụ (không thao tác thủ công); Máy ấp trứng; Máy bán hàng tự động.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
070555
|
3D printers [15]
|
Máy in 3D
|
|
|
070576
|
3D printing pens [18]
|
Bút in 3D
|
|
|
070002
|
Acetylene cleaning apparatus
|
Thiết bị làm sạch axetilen
|
|
|
070314
|
Adhesive bands for pulleys
|
Ðai dính cho ròng rọc
|
|
|
070004
|
Adhesive tape dispensers [machines]
|
Bộ phân phối băng dính [máy móc]
|
|
|
070005
|
Aerating pumps for aquaria
|
1) Bơm sục khí cho bể nuôi loài thuỷ sinh;
2) Bơm sục khí cho bể nuôi cá cảnh
|
|
|
070006
|
Aerocondensers
|
Bộ ngưng tụ khí
|
|
|
070386
|
Aeronautical engines
|
Động cơ hàng không
|
|
|
070029
|
Aeroplane engines
|
Ðộng cơ máy bay
|
|
|
070007
|
Agitators
|
1) Máy trộn;
2) Máy khuấy
|
|
|
070009
|
Agricultural elevators
|
Máy nâng hạ nông nghiệp
|
|
|
070388
|
Agricultural implements, other than hand-operated [17]
|
Công cụ nông nghiệp/nông cụ, trừ loại thao tác thủ công
|
|
|
070008
|
Agricultural machines
|
Máy nông nghiệp
|
|
|
070514
|
Air brushes for applying colour
|
Dụng cụ phun sơn bằng khí nén
|
|
|
070011
|
Air condensers
|
Bộ ngưng tụ khí
|
|
|
070129
|
Air cushion devices for moving loads
|
Thiết bị đệm không khí để dịch chuyển các vật nặng
|
|
|
070380
|
Air cushion vehicles (Engines for --- )
|
Ðộng cơ cho xe cộ chạy trên đệm khí
|
|
|
070310
|
Air pumps [garage installations]
|
Bơm hơi [trang bị của xưởng sửa chữa]
|
|
|
070398
|
Air suction machines
|
Máy hút không khí
|
|
|
070018
|
Alternators
|
Máy phát điện xoay chiều
|
|
|
070396
|
Anti-friction bearings for machines
|
Ổ trục chống ma sát cho máy
|
|
|
070396
|
Anti-friction pads for machines
|
Miếng đệm chống ma sát cho máy
|
|
|
070273
|
Anti-pollution devices for motors and engines
|
Thiết bị chống ô nhiễm cho động cơ và đầu máy
|
|
|
070056
|
Apparatus for aerating beverages [15]
|
Thiết bị tạo ga cho đồ uống
|
|
|
070163
|
Apparatus for aerating water [15]
|
Thiết bị tạo ga cho nước uống
|
|
|
070012
|
Apparatus for drawing up beer under pressure [13]
|
Thiết bị hút bia bằng áp lực
|
|
|
070360
|
Aprons [parts of machines]
|
Tấm che [Bộ phận của máy]
|
|
|
070005
|
Aquaria (Aerating pumps for --- )
|
1) Bơm sục khí cho bể nuôi loài thuỷ sinh;
2) Bơm sục khí cho bể nuôi cá cảnh
|
|
|
070214
|
Atomisers [machines]
|
Thiết bị phun xịt [máy móc]
|
|
|
070073
|
Automatic grapnels for marine purposes
|
Neo móc tự động cho mục đích hàng hải
|
|
|
070020
|
Axles for machines
|
Trục cho máy
|
|
|
070521
|
Bags (Vacuum cleaner --- )
|
1) Túi đựng rác có thể tháo ra của máy hút bụi;
2) Túi đựng rác bẩn, bộ phận của máy hút bụi
|
|
|
070339
|
Ball rings for bearings
|
Vòng bi cho ổ trục
|
|
|
070049
|
Ball-bearings
|
Ổ bi
|
|
|
070314
|
Bands (Adhesive --- ) for pulleys
|
1) Đai dính cho ròng rọc;
2) Đai dính cho puly
|
|
|
070533
|
Basket presses
|
Thùng ép
|
|
|
070091
|
Bearing brackets for machines
|
Giá đỡ ổ trục cho máy móc
|
|
|
070339
|
Bearings (Ball rings for --- )
|
Vòng bi cho ổ trục
|
|
|
070130
|
Bearings [parts of machines]
|
1) Ổ bi [bộ phận của máy móc];
2) Ổ trục [bộ phận của máy móc]
|
|
|
070290
|
Bearings for transmission shafts
|
1) Ổ trục cho trục truyền động;
2) Ổ bi cho trục truyền động
|
|
|
070403
|
Beaters, electric
|
Máy đập chạy điện
|
|
|
070044
|
Beating machines
|
Máy đập
|
|
|
070390
|
Beer pumps
|
Máy bơm bia
|
|
|
070350
|
Bellows [parts of machines] [15]
|
Ống thổi [bộ phận của máy móc]
|
|
|
070037
|
Belt conveyors
|
Băng tải
|
|
|
070126
|
Belts (Dynamo --- )
|
Ðai truyền của máy phát điện
|
|
|
070036
|
Belts for conveyors
|
Đai truyền cho băng tải
|
|
|
070074
|
Belts for machines
|
Ðai truyền cho máy móc
|
|
|
070343
|
Belts for motors and engines
|
Ðai truyền dùng cho động cơ và đầu máy
|
|
|
070104
|
Bending machines
|
Máy uốn
|
|
|
070315
|
Beverage preparation machines, electromechanical
|
Thiết bị cơ-điện để chế biến đồ uống
|
|
|
070512
|
Bicycle assembling machines
|
Máy lắp ráp xe đạp
|
|
|
070047
|
Bicycle dynamos
|
Máy phát điện cho xe đạp
|
|
|
070058
|
Binding apparatus for hay
|
Thiết bị bó cỏ khô
|
|
|
070050
|
Bitumen making machines
|
Máy sản xuất bitum
|
|
|
070227
|
Blade holders [parts of machines]
|
Mâm kẹp lưỡi cắt [bộ phận của máy móc]
|
|
|
070225
|
Blade sharpening [stropping] machines
|
Máy mài sắc lưỡi cắt
|
|
|
070223
|
Blades (Chaff cutter --- )
|
Lưỡi cắt dùng cho máy băm thức ăn (cho động vật)
|
|
|
070189
|
Blades [parts of machines]
|
Lưỡi cắt [bộ phận của máy móc]
|
|
|
070444
|
Blenders, electric, for household purposes
|
Máy trộn chạy điện dùng cho mục đích gia đình
|
|
|
070534
|
Blowing machines
|
Máy thổi
|
|
|
070199
|
Blowing machines for the compression, exhaustion and transport of gases
|
Máy thổi để nén, hút và vận chuyển khí
|
|
|
070203
|
Blowing machines for the compression, sucking and carrying of grain
|
Máy thổi để nén, hút và vận chuyển hạt
|
|
|
070401
|
Boats (Engines for --- )
|
Đầu máy cho tàu thuyền
|
|
|
070402
|
Boats (Motors for --- )
|
Động cơ cho tàu thuyền
|
|
|
070054
|
Bobbins for weaving looms
|
Ống suốt cho khung cửi dệt
|
|
|
070471
|
Boiler tubes [parts of machines]
|
Ống nồi hơi [bộ phận của máy]
|
|
|
070327
|
Bookbinding apparatus and machines for industrial purposes
|
Máy và thiết bị đóng sách dùng cho mục đích công nghiệp.
|
|
|
070264
|
Borers (Mine --- )
|
Máy khoan mỏ
|
|
|
070411
|
Bottle capping machines
|
Máy đóng nắp chai
|
|
|
070064
|
Bottle filling machines
|
Máy đóng chai
|
|
|
070412
|
Bottle sealing machines
|
1) Máy đóng nút chai;
2) Máy đậy nút chai
|
|
|
070410
|
Bottle stoppering machines
|
Máy đóng nút chai
|
|
|
070065
|
Bottle washing machines
|
Máy súc rửa chai
|
|
|
070081
|
Boxes for matrices [printing]
|
Hộp cho khuôn cối [ngành in]
|
|
|
070091
|
Brackets (Bearing --- ) for machines
|
Gía đỡ ổ trục cho máy móc
|
|
|
070372
|
Braiding machines
|
Máy bện
|
|
|
070405
|
Brake linings, other than for vehicles [17]
|
Lót phanh, trừ loại dùng cho xe cộ
|
|
|
070524
|
Brake pads, other than for vehicles [17]
|
Má phanh, trừ loại dùng cho xe cộ
|
|
|
070407
|
Brake segments, other than for vehicles [17]
|
Má phanh, trừ loại dùng cho xe cộ
|
|
|
070406
|
Brake shoes, other than for vehicles [17]
|
Guốc hãm/guốc phanh, trừ loại dùng cho xe cộ
|
|
|
070288
|
Bread cutting machines
|
Máy cắt bánh mỳ
|
|
|
070066
|
Brewing machines
|
Máy sản xuất bia
|
|
|
070313
|
Bridges (Roller --- )
|
1) Cầu trục;
2) Cầu có con lăn
|
|
|
070033
|
Brushes (Dynamo --- )
|
Chổi than của máy phát điện
|
|
|
070068
|
Brushes [parts of machines]
|
Chổi [bộ phận của máy]
|
|
|
070559
|
Brushes for vacuum cleaners [16]
|
Bàn chải dùng cho máy hút bụi chân không
|
|
|
070413
|
Brushes, electrically operated [parts of machines] [14]
|
Chổi vận hành bằng điện [bộ phận của máy]
|
|
|
070069
|
Bulldozers
|
Xe ủi đất
|
|
|
070046
|
Butter machines
|
Máy làm bơ
|
|
|
070292
|
Calenders
|
Máy cán
|
|
|
070568
|
Camshafts for vehicle engines [17]
|
Trục cam dùng cho động cơ xe cộ
|
|
|
070287
|
Can openers, electric
|
Dụng cụ mở hộp, dùng điện
|
|
|
070072
|
Capstans
|
Cái tời để kéo cáp
|
|
|
070093
|
Carbon brushes [electricity]
|
Chổi than [điện]
|
|
|
070015
|
Carburetter feeders
|
1) Bộ cấp liệu cho chế hoà khí;
2) Bộ phận nạp liệu cho bộ chế hoà khí
|
|
|
070078
|
Carburetters
|
Bộ chế hoà khí
|
|
|
070079
|
Card clothing [parts of carding machines]
|
Vải chải [bộ phận của máy chải]
|
|
|
070364
|
Carding machines
|
Máy chải thô
|
|
|
070481
|
Carpet shampooing (Machines and apparatus for --- ) [electric]
|
Máy và thiết bị điện để giặt thảm
|
|
|
070360
|
Carriage aprons
|
Tấm che máy
|
|
|
070097
|
Carriages for knitting machines
|
Bộ phận quay dùng cho máy dệt
|
|
|
070424
|
Cartridges for filtering machines
|
Hộp chứa dùng cho máy lọc
|
|
|
070482
|
Catalytic converters
|
Thiết bị chuyển hoá xúc tác
|
|
|
070483
|
Central vacuum cleaning installations
|
Thiết bị làm sạch chân không trung tâm
|
|
|
070086
|
Centrifugal machines
|
Máy ly tâm
|
|
|
070087
|
Centrifugal mills
|
Máy xay ly tâm
|
|
|
070088
|
Centrifugal pumps
|
Bơm ly tâm
|
|
|
070086
|
Centrifuges [machines]
|
Máy ly tâm
|
|
|
070223
|
Chaff cutter blades
|
Lưỡi cắt của máy băm thức ăn cho động vật
|
|
|
070210
|
Chaff cutters
|
Máy băm thức ăn cho động vật
|
|
|
070484
|
Chain saws
|
Cưa xích
|
|
|
070107
|
Chisels for machines
|
Lưỡi đục dùng cho máy
|
|
|
070194
|
Chucks [parts of machines]
|
Mâm cặp 3 chấu [bộ phận của máy]
|
|
|
070038
|
Churns
|
Máy khuấy
|
|
|
070103
|
Cigarette machines for industrial purposes
|
Máy sản xuất thuốc lá cho mục đích công nghiệp
|
|
|
070082
|
Cinder sifters [machines]
|
1) Sàng xỉ than [máy móc];
2) Máy sàng than xỉ
|
|
|
070108
|
Clack valves [parts of machines]
|
Nắp van [bộ phận của máy móc]
|
|
|
070281
|
Cleaning (Machines and apparatus for --- ) [electric]
|
1) Máy và thiết bị để làm sạch [dùng điện];
2) Máy và thiết bị điện để làm sạch
|
|
|
070002
|
Cleaning apparatus (Acetylene --- )
|
Thiết bị để làm sạch axetylen
|
|
|
070485
|
Cleaning appliances utilizing steam
|
Thiết bị làm sạch sử dụng hơi nước
|
|
|
070122
|
Clippers [machines]
|
Máy xén
|
|
|
070174
|
Clutches, other than for land vehicles [17]
|
Khớp ly hợp, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ
|
|
|
070094
|
Coal-cutting machines [15]
|
Máy đào than50
|
|
|
070415
|
Coffee grinders, other than handoperated
|
Máy xay cà phê, ngoài loại vận hành bằng tay
|
|
|
070236
|
Coin-operated washing machines
|
Máy giặt vận hành bằng đồng xu
|
|
|
070514
|
Colour (Air brushes for applying --- )
|
Dụng cụ phun sơn bằng khí nén
|
|
|
070030
|
Colour-washing machines
|
1) Máy quét vôi;
2) Máy sơn tường
|
|
|
070391
|
Compressed air engines
|
1) Máy nén khí;
2) Động cơ khí nén
|
|
|
070456
|
Compressed air guns for the extrusion of mastics
|
1) Súng khí nén để đẩy mát tít;
2) Súng khí nén để đùn mát tít
|
|
|
070392
|
Compressed air machines
|
Máy khí nén
|
|
|
070393
|
Compressed air pumps
|
Bơm khí nén
|
|
|
070113
|
Compressors [machines]
|
Máy nén [máy móc]
|
|
|
070437
|
Compressors for refrigerators
|
Máy nén dùng cho tủ lạnh
|
|
|
070045
|
Concrete mixers [machines]
|
Máy trộn bê tông
|
|
|
070116
|
Condensing installations
|
Thiết bị ngưng tụ
|
|
|
070048
|
Connecting rods for machines, motors and engines
|
Thanh truyền cho máy móc động cơ điện và động cơ
|
|
|
070434
|
Control cables for machines, engines or motors
|
Cáp điều khiển của máy, động cơ điện và động cơ
|
|
|
070435
|
Control mechanisms for machines, engines or motors
|
Cơ cấu điều khiển cho máy, động cơ điện và động cơ
|
|
|
070472
|
Controls (Hydraulic --- ) for machines, motors and engines
|
Bộ điều khiển thuỷ lực dùng cho máy, động cơ điện và động cơ
|
|
|
070473
|
Controls (Pneumatic --- ) for machines, motors and engines
|
Bộ điều khiển hơi dùng cho máy, động cơ điện và động cơ
|
|
|
070463
|
Conversion apparatus (Fuel --- ) for internal combustion engines
|
Bộ chuyển đổi nhiên liệu dùng cho động cơ đốt trong
|
|
|
070003
|
Converters for steel works
|
Lò chuyển cho xưởng luyện thép
|
|
|
070371
|
Conveyors [machines]
|
Băng tải [máy móc]
|
|
|
070119
|
Cord making machines
|
Máy bện dây thừng nhỏ
|
|
|
070089
|
Corn husking machines
|
Máy bóc vỏ ngũ cốc
|
|
|
070385
|
Couplings, other than for land vehicles [17]
|
Cơ cấu ghép nối, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ
|
|
|
070075
|
Cowlings [parts of machines]
|
1) Nắp capô [bộ phận máy móc];
2) Nắp đậy máy [bộ phận của máy móc]
|
|
|
070453
|
Cranes [lifting and hoisting apparatus]
|
Cần trục [thiết bị nâng và nhấc]
|
|
|
070021
|
Crank shafts
|
1) Trục quay;
2) Trục khuỷu
|
|
|
070474
|
Crankcases for machines, motors and engines
|
Hộp tay quay dùng cho máy, động cơ điện và động cơ
|
|
|
070230
|
Cranks [parts of machines]
|
1) Tay quay [bộ phận của máy móc];
2) Maniven [bộ phận của máy móc]
|
|
|
070083
|
Cream/milk separators
|
Máy tách kem/sữa
|
|
|
070256
|
Crushers for kitchen use, electric [14]
|
Máy ép/nghiền dùng cho nhà bếp, chạy điện
|
|
|
070561
|
Crushing machines [16]
|
Máy nghiền đập
|
|
|
070513
|
Cultivators (Motorized --- )
|
1) Máy cày được cơ giới hoá;
2) Máy xới được cơ giới hoá
|
|
|
070138
|
Cultivators [machines]
|
1) Máy cày [máy móc];
2) Máy xới [máy móc]
|
|
|
070124
|
Current generators
|
Máy phát điện
|
|
|
070331
|
Curtain drawing devices, electrically operated
|
1) Thiết bị kéo rèm cửa bằng điện;
2) Thiết bị kéo rèm vận hành bằng điện
|
|
|
070123
|
Cutters [machines]
|
Máy cắt [máy móc]
|
|
|
070531
|
Cutting apparatus (Electric arc --- )
|
Thiết bị cắt hồ quang điện
|
|
|
070486
|
Cutting blow pipes, gas-operated
|
1) Mỏ hàn cắt, vận hành bằng gaz;
2) Mỏ xì, vận hành bằng gaz;
3) Mỏ đèn, vận hành bằng gaz
|
|
|
070146
|
Cutting machines
|
Máy cắt
|
|
|
070137
|
Cylinder heads for engines
|
Đầu xi lanh cho động cơ
|
|
|
070197
|
Cylinders (Pistons for --- )
|
Pít tông cho xi lanh
|
|
|
070139
|
Cylinders for machines
|
Xi lanh dùng cho máy móc
|
|
|
070446
|
Cylinders for motors and engines
|
Xi lanh dùng cho động cơ điện và động cơ
|
|
|
070222
|
Dairy machines
|
Máy sản xuất bơ sữa
|
|
|
070329
|
Darning machines
|
Máy mạng vá
|
|
|
070395
|
Dashpot plungers [parts of machines]
|
1) Pit tông hoãn xung [bộ phận của máy móc];
2) Pit tông giảm xóc [bộ phận của máy móc]
|
|
|
070147
|
De-aerators for feedwater
|
Máy khử khí cho nước ăn
|
|
|
070149
|
Degreasers [machines]
|
Máy tẩy nhờn
|
|
|
070251
|
Derricks
|
1) Cần trục;
2) Cần cẩu;
3) Giàn khoan
|
|
|
070257
|
Diaphragms (Pump --- )
|
Tấm chắn của máy bơm
|
|
|
070167
|
Die-cutting and tapping machines
|
Máy tiện và cắt ren
|
|
|
070181
|
Die-stamping machines
|
1) Máy dập khuôn;
2) Máy rèn khuôn
|
|
|
070397
|
Diggers [machines]
|
Máy đào đất
|
|
|
070231
|
Dishwashers
|
Máy rửa bát đĩa
|
|
|
070153
|
Disintegrators
|
Máy nghiền
|
|
|
070537
|
Distribution machines, automatic
|
1) Máy phân phối, tự động
2) Máy phân bổ, tự động |
|
|
070458
|
Ditchers [ploughs]
|
Máy đào hào, mương [xẻ rãnh]
|
|
|
070448
|
Dividing machines
|
Máy phân chia
|
|
|
070538
|
Door closers, electric
|
Thiết bị đóng cửa bằng điện
|
|
|
070551
|
Door closers, hydraulic [14]
|
Thiết bị đóng cửa, dùng thủy lực
|
|
|
070552
|
Door closers, pneumatic [14]
|
Thiết bị đóng cửa, dùng khí nén
|
|
|
070539
|
Door openers, electric
|
Thiết bị mở cửa bằng điện
|
|
|
070515
|
Door openers, hydraulic [14]
|
Thiết bị mở cửa, dùng thủy lực
|
|
|
070520
|
Door openers, pneumatic [14]
|
Thiết bị mở cửa, dùng khí nén
|
|
|
070439
|
Drain cocks
|
1) Van xả;
2) Van thoát nước;
3) Vòi thoát nước;
4) Vòi xả nước
|
|
|
070158
|
Drainage machines
|
Máy tiêu nước
|
|
|
070159
|
Dressing (Apparatus for --- )
|
1) Thiết bị nắn thẳng;
2) Thiết bị bào nhẵn
|
|
|
070428
|
Drill chucks [parts of machines]
|
Mâm cặp mũi khoan [bộ phận máy]
|
|
|
070449
|
Drilling bits [parts of machines]
|
Mũi khoan [bộ phận máy]
|
|
|
070125
|
Drilling heads [parts of machines]
|
Đầu mũi khoan [bộ phận máy móc]
|
|
|
070299
|
Drilling machines
|
Máy khoan
|
|
|
070462
|
Drilling rigs [floating or non-floating]
|
Thiết bị khoan [nổi hoặc không nổi]
|
|
|
070300
|
Drills (Electric hand --- )
|
Khoan cầm tay chạy điện
|
|
|
070111
|
Drives (Pedal --- ) for sewing machines
|
Bàn đạp điều khiển dùng cho máy khâu
|
|
|
070425
|
Driving chains, other than for land vehicles [17]
|
Xích dẫn động, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ
|
|
|
070241
|
Driving motors, other than for land vehicles [17]
|
Động cơ dẫn động, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ
|
|
|
070039
|
Drums [parts of machines]
|
Trống tang [bộ phận của máy móc]
|
|
|
070487
|
Dust exhausting installations for cleaning purposes
|
Hệ thống hút bụi cho mục đích làm sạch
|
|
|
070488
|
Dust removing installations for cleaning purposes
|
Hệ thống khử bụi cho mục đích làm sạch
|
|
|
070362
|
Dyeing machines
|
Máy nhuộm
|
|
|
070126
|
Dynamo belts
|
1) Ðai truyền của máy phát điện;
2) Đai truyền của đinamô
|
|
|
070033
|
Dynamo brushes
|
1) Chổi của máy phát điện;
2) Chổi của máy đinamô
|
|
|
070160
|
Dynamos
|
1) Máy phát điện;
2) Đinamô
|
|
|
070417
|
Earth moving machines
|
Máy xúc đất
|
|
|
070170
|
Ejectors
|
Bơm phụt
|
|
|
070531
|
Electric arc cutting apparatus
|
Thiết bị cắt hồ quang điện
|
|
|
070530
|
Electric arc welding apparatus
|
Thiết bị hàn hồ quang điện
|
|
|
070489
|
Electric hammers
|
Búa điện
|
|
|
070526
|
Electric welding apparatus
|
Thiết bị hàn dùng điện
|
|
|
070525
|
Electrodes for welding machines
|
Điện cực dùng cho máy hàn
|
|
|
070490
|
Electromechanical machines for chemical industry
|
Máy cơ điện dùng cho công nghiệp hoá chất
|
|
|
070535
|
Electroplating machines
|
Thiết bị mạ điện
|
|
|
070172
|
Elevating apparatus
|
Thiết bị nâng
|
|
|
070127
|
Elevator belts
|
Ðai của máy nâng
|
|
|
070491
|
Elevator chains [parts of machines]
|
Xích nâng [bộ phận của máy]
|
|
|
070540
|
Elevator operating apparatus
|
Thiết bị vận hành thang máy
|
|
|
070024
|
Elevators [lifts]
|
Máy nâng [thang máy]
|
|
|
070206
|
Embossing machines
|
Máy dập nổi
|
|
|
070492
|
Emergency power generators
|
Máy phát điện khẩn cấp
|
|
|
070557
|
Engine mounts, other than for land vehicles [17]
|
Khung treo động cơ, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ
|
|
|
070401
|
Engines for boats
|
Ðộng cơ cho tàu thuyền
|
|
|
070433
|
Engines, other than for land vehicles
|
1) Ðộng cơ không dùng cho xe cộ mặt đất;
2) Động cơ, không dùng cho phương tiện giao thông đường bộ
|
|
|
070207
|
Engraving machines
|
1) Máy khắc trổ;
2) Máy chạm trổ
|
|
|
070178
|
Escalators
|
Thang cuốn
|
|
|
070184
|
Excavators
|
Máy đào xúc
|
|
|
070451
|
Exhausts for motors and engines
|
Ống xả của động cơ điện và động cơ
|
|
|
070493
|
Expansion tanks [parts of machines]
|
Thùng giảm áp [bộ phận của máy]
|
|
|
070185
|
Extractors for mines
|
Máy phá mìn
|
|
|
070441
|
Fan belts for motors and engines
|
Ðai truyền quạt gió dùng cho động cơ điện và động cơ
|
|
|
070381
|
Fans for motors and engines
|
Quạt gió dùng cho động cơ điện và động cơ
|
|
|
070203
|
Fans for the compression, sucking and carrying of grain
|
Quạt dùng để nén khí, hút và vận chuyển hạt
|
|
|
070333
|
Faucets [parts of machines, engines or motors] [18]
|
Vòi [bộ phận của máy móc, máy hoặc động cơ]
|
|
|
070517
|
Feeders (Mechanized livestock --- )
|
Cơ cấu đã được cơ giới hoá dùng để cho gia súc ăn uống
|
|
|
070176
|
Feeders [parts of machines]
|
Bộ cấp liệu [bộ phận của máy móc]
|
|
|
070430
|
Feeding apparatus for engine boilers
|
Thiết bị cung cấp nhiên liệu cho nồi hơi của máy
|
|
|
070353
|
Filling machines
|
1) Máy rót;
2) Máy nạp tải;
3) Máy cấp phôi
|
|
|
070109
|
Filter presses
|
Máy lọc ép
|
|
|
070192
|
Filtering machines
|
Máy lọc
|
|
|
070457
|
Filters [parts of machines or engines]
|
Bộ lọc [bộ phận của máy móc hoặc động cơ]
|
|
|
070010
|
Filters for cleaning cooling air [for engines]
|
Bộ phận lọc để làm sạch không khí lạnh [dùng cho động cơ]
|
|
|
070193
|
Finishing machines
|
Máy hoàn thiện sản phẩm
|
|
|
070101
|
Fittings for engine boilers
|
1) Các linh kiện cho nồi hơi của máy;
2) Phụ kiện lắp ráp cho nồi hơi của máy
|
|
|
070166
|
Fleshing machines
|
Máy nạo thịt ở da
|
|
|
070266
|
Flour mill machines
|
Máy xay bột
|
|
|
070053
|
Flour mills
|
Máy nghiền bột mì
|
|
|
070416
|
Flues for engine boilers
|
Ống hơi của nồi hơi máy
|
|
|
070337
|
Fly-wheels (Machine --- )
|
Bánh đà của máy
|
|
|
070195
|
Fodder presses
|
Máy ép cỏ khô
|
|
|
070423
|
Food preparation machines, electromechanical
|
Thiết bị cơ điện để chế biến thực phẩm
|
|
|
070475
|
Food processors [electric]
|
Máy chế biến thức ăn dùng điện
|
|
|
070351
|
Forge bellows
|
Ống bễ lò rèn
|
|
|
070196
|
Foundry machines
|
Máy đúc
|
|
|
070279
|
Freewheels, other than for land vehicles [17]
|
Ổ líp, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ
|
|
|
070325
|
Friezing machines
|
Máy dệt vải len tuyết xoăn
|
|
|
070460
|
Fruit presses, electric, for household purposes
|
Máy ép trái cây dùng điện cho mục đích gia dụng
|
|
|
070463
|
Fuel conversion apparatus for internal combustion engines
|
Bộ biến đổi nhiên liệu dùng cho động cơ đốt trong
|
|
|
070542
|
Fuel dispensing pumps for service stations
|
Bơm phân phối nhiên liệu dùng cho trạm sửa chữa
|
|
|
070400
|
Fuel economisers for motors and engines
|
Bộ tiết kiệm nhiên liệu cho động cơ điện và động cơ
|
|
|
070543
|
Fuel pumps (Self-regulating --- )
|
Bơm nhiên liệu tự điều chỉnh
|
|
|
070536
|
Galvanizing machines
|
1) Thiết bị mạ kẽm
2) Thiết bị tráng kẽm |
|
|
070414
|
Garbage disposal units [18]
|
Thiết bị nghiền/hủy rác
|
|
|
070199
|
Gases (Blowing machines for the compression, exhaustion and transport of --- )
|
Máy thổi dùng để nén, hút và vận chuyển khí
|
|
|
070522
|
Gas-operated blow torches
|
Đèn xì vận hành bằng ga
|
|
|
070409
|
Gear boxes, other than for land vehicles [17]
|
Hộp bánh răng, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ
|
|
|
070212
|
Gears for weaving looms
|
Bộ bánh răng truyền động dùng cho khung cửi dệt
|
|
|
070443
|
Gears, other than for land vehicles
|
1) Bánh răng truyền động không dùng cho xe cộ mặt đất;
2) Bánh răng truyền động không dùng cho phương tiện giao thông đường bộ
|
|
|
070124
|
Generators (Current --- )
|
Máy phát điện
|
|
|
070171
|
Generators of electricity
|
Máy sản xuất điện
|
|
|
070382
|
Glass-working machines [15]
|
Máy gia công kính/thuỷ tinh
|
|
|
070494
|
Glaziers' diamonds [parts of machines]
|
Dao kim cương cắt kính [bộ phận của máy]
|
|
|
070061
|
Glow plugs for Diesel engines
|
1) Bugi đốt nóng cho động cơ diesel;
2) Bugi khởi động cho động cơ diesel
|
|
|
070476
|
Glue guns, electric
|
Súng phun hồ dính, dùng điện
|
|
|
070203
|
Grain (Blowing machines or fans for the compression, sucking and carrying of --- )
|
Máy thổi hoặc quạt dùng để nén, hút và vận chuyển hạt
|
|
|
070089
|
Grain husking machines
|
Máy bóc vỏ hạt ngũ cốc
|
|
|
070169
|
Grain separators
|
Máy tách hạt
|
|
|
070073
|
Grapnels (Automatic --- ) for marine purposes
|
Neo móc tự động dùng cho mục đích hàng hải
|
|
|
070455
|
Grating machines for vegetables
|
1) Máy nạo rau củ;
2) Máy nghiền rau củ
|
|
|
070204
|
Grease boxes [parts of machines]
|
Bầu tra mỡ [bộ phận của máy móc]
|
|
|
070031
|
Grease rings [parts of machines]
|
Vòng bơm mỡ [bộ phận của máy móc]
|
|
|
070263
|
Grinding machines
|
Máy xay
|
|
|
070389
|
Grindstones [parts of machines]
|
Ðá mài [bộ phận của máy móc]
|
|
|
070075
|
Guards [parts of machines]
|
1) Mui che [bộ phận của máy móc];
2) Tấm bảo vệ [bộ phận của máy]
|
|
|
070209
|
Guides for machines
|
Cơ cấu dẫn hướng cho máy móc
|
|
|
070476
|
Guns (Glue --- ), electric
|
Súng phun keo dính, dùng điện
|
|
|
070298
|
Guns (Spray --- ) for paint
|
Súng dùng để phun sơn
|
|
|
070477
|
Guns [tools using explosives]
|
Súng phun [dụng cụ dùng để gây nổ]
|
|
|
070431
|
Hair clipping machines for animals
|
Máy xén lông động vật
|
|
|
070431
|
Hair cutting machines for animals
|
Máy cắt lông động vật
|
|
|
070249
|
Hammers (Pneumatic --- )
|
Búa khí nén
|
|
|
070247
|
Hammers [parts of machines]
|
Búa [bộ phận máy móc]
|
|
|
070284
|
Hand-held tools, other than handoperated
|
Dụng cụ cầm tay, không vận hành thủ công
|
|
|
070245
|
Handling apparatus for loading and unloading
|
Thiết bị chuyển vận dùng cho việc chất và bốc dỡ hàng hoá
|
|
|
070421
|
Handling machines, automatic [manipulators]
|
Máy xếp dỡ tự động [máy điều khiển]
|
|
|
070092
|
Hangers [parts of machines]
|
Giá treo [bộ phận của máy móc]
|
|
|
070213
|
Harrows
|
Cái bừa
|
|
|
070051
|
Harvesting machines
|
1) Máy gặt hái;
2) Máy thu hoạch
|
|
|
070185
|
Haulage apparatus [mining]
|
Thiết bị kéo đẩy goòng [thiết bị mỏ]
|
|
|
070478
|
Hauling machines (Net --- ) [fishing]
|
Máy kéo lưới [đánh cá]
|
|
|
070450
|
Heat exchangers [parts of machines]
|
Bộ trao đổi nhiệt [bộ phận của máy móc]
|
|
|
070283
|
Hemming machines
|
Máy viền
|
|
|
070495
|
High pressure washers
|
Máy giặt áp lực cao
|
|
|
070095
|
Hoists
|
1) Cần trục;
2) Máy nâng chuyển
|
|
|
070286
|
Holding devices for machine tools
|
Vật dụng để gác, giữ dụng cụ của máy móc
|
|
|
070075
|
Hoods [parts of machines]
|
1) Nắp đậy [bộ phận của máy];
2) Mui che [bộ phận của máy]
|
|
|
070145
|
Hoppers [mechanical discharging]
|
Phễu đỡ [để tháo dỡ cơ khí]
|
|
|
070057
|
Hosiery looms
|
Máy dệt kim
|
|
|
070040
|
Housings [parts of machines]
|
Vỏ máy
|
|
|
070089
|
Husking machines (Corn and grain --- )
|
1) Máy bóc vỏ ngũ cốc;
2) Máy bóc vỏ ngô và hạt
|
|
|
070461
|
Hydraulic engines and motors
|
Ðộng cơ và máy thuỷ lực
|
|
|
070215
|
Hydraulic turbines
|
Tua bin thuỷ lực
|
|
|
070016
|
Igniting devices for internal combustion engines
|
Thiết bị đánh lửa cho động cơ đốt trong
|
|
|
070244
|
Igniting magnetos
|
Magnêtô đánh lửa
|
|
|
070017
|
Igniting magnetos for engines
|
Magnêtô để đánh lửa cho động cơ
|
|
|
070442
|
Incubators for eggs
|
Lò ấp trứng
|
|
|
070422
|
Industrial robots [18]
|
1) Người máy công nghiệp
2) Rô bốt công nghiệp |
|
|
070077
|
Injectors for engines
|
Vòi phun cho động cơ
|
|
|
070175
|
Inking apparatus for printing machines
|
Thiết bị phun mực cho máy in
|
|
|
070328
|
Ironing machines
|
Máy là
|
|
|
070135
|
Jacks [machines]
|
Kích đỡ [máy móc]
|
|
|
070272
|
Jet engines, other than for land vehicles [17]
|
Ðộng cơ phản lực, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ
|
|
|
070479
|
Joints (Universal --- ) [Cardan joints]
|
Khớp nối vạn năng [khớp nối cácđăng]
|
|
|
070118
|
Joints [parts of engines]
|
1) Bộ nối ghép [bộ phận của máy móc];
2) Khớp nối [bộ phận của máy móc]
|
|
|
070289
|
Journal boxes [parts of machines]
|
Hộp ổ trục [bộ phận của máy móc]
|
|
|
070366
|
Journals [parts of machines]
|
Cổ trục [bộ phận của máy móc]
|
|
|
070567
|
Joysticks being parts of machines, other than for game machines [17]
|
Cần điều khiển là bộ phận của máy móc, trừ loại dùng cho máy chơi trò chơi
|
|
|
070565
|
Juice extractors, electric [17]
|
Máy ép thực phẩm, chạy điện
|
|
|
070516
|
Kick starters for motorcycles
|
Cần khởi động mô tô
|
|
|
070553
|
Kitchen grinders, electric [14]
|
Máy xay/máy nghiền dùng trong nhà bếp, chạy điện
|
|
|
070445
|
Kitchen machines, electric *
|
1) Máy dùng cho nhà bếp, dùng điện;
2) Máy nhà bếp dùng điện
|
|
|
070295
|
Kneading machines
|
Máy nhào bột
|
|
|
070374
|
Knitting machines
|
1) Máy đan;
2) Máy dệt kim
|
|
|
070080
|
Knives [parts of machines]
|
Lưỡi dao [bộ phận của máy móc]
|
|
|
070188
|
Knives for mowing machines
|
Lưỡi dao cho máy cắt cỏ
|
|
|
070131
|
Knives, electric
|
Dao điện
|
|
|
070182
|
Labellers [machines]
|
Máy dán nhãn
|
|
|
070151
|
Lace making machines
|
1) Máy làm ren;
2) Máy làm đăng ten
|
|
|
070352
|
Lasts for shoes [parts of machines]
|
Khuôn cốt giầy [bộ phận máy móc]
|
|
|
070098
|
Lathes [machine tools]
|
Máy tiện [máy công cụ]
|
|
|
070201
|
Lawnmowers [machines]
|
Máy xén cỏ
|
|
|
070157
|
Leather paring machines
|
Máy cắt xén da thuộc
|
|
|
070136
|
Leather-working machines
|
Máy gia công da thuộc
|
|
|
070127
|
Lift belts
|
1) Đai máy nâng;
2) Ðai của thang máy
|
|
|
070540
|
Lift operating apparatus
|
Thiết bị vận hành thang máy
|
|
|
070237
|
Lifting apparatus
|
Thiết bị nâng
|
|
|
070023
|
Lifts [other than ski-lifts]
|
Thang máy [không dùng để kéo người trượt tuyết]
|
|
|
070096
|
Loading ramps
|
Cầu nâng để chất hàng
|
|
|
070224
|
Loom shafts
|
Trục khung cửi dệt vải
|
|
|
070259
|
Looms
|
Khung cửi dệt vải
|
|
|
070205
|
Lubricating pumps
|
1) Máy bơm mỡ để bôi trơn;
2) Máy bơm dầu mỡ
|
|
|
070085
|
Lubricators [parts of machines]
|
Cơ cấu tra dầu mỡ [bộ phận của máy móc]
|
|
|
070337
|
Machine fly-wheels
|
Bánh đà của máy
|
|
|
070243
|
Machine tools
|
Máy công cụ
|
|
|
070336
|
Machine wheels
|
Bánh xe của máy
|
|
|
070335
|
Machine wheelwork
|
Hệ thống truyền lực bằng bánh xe răng cưa của máy
|
|
|
070296
|
Machines for making pasta [14]
|
Máy dùng để làm mỳ ống/mỳ sợi
|
|
|
070544
|
Machines for processing plastics [13]
|
Máy xử lý chất dẻo
|
|
|
070164
|
Machines for the production of mineral water [15]
|
Máy sản xuất nước khoáng
|
|
|
070356
|
Machines for the production of sugar [15]
|
Máy sản xuất đường ăn
|
|
|
070496
|
Machines for the textile industry
|
Máy dùng cho công nghiệp dệt
|
|
|
070159
|
Machining (Apparatus for --- )
|
Thiết bị để gia công cơ khí
|
|
|
070292
|
Mangles
|
Máy cán là vải
|
|
|
070497
|
Manifold (Exhaust --- ) for engines
|
1) Cụm ống thải cho động cơ
2) Ống góp hơi xả cho động cơ
|
|
|
070081
|
Matrices (Boxes for --- ) [printing]
|
1) Hộp dùng cho khuôn đúc [ngành in];
2) Hộp cho bản đúc chữ [ngành in]
|
|
|
070436
|
Matrices for use in printing
|
1) Khuôn đúc sử dụng trong ngành in;
2) Bản đúc chữ sử dụng trong ngành in
|
|
|
070211
|
Meat choppers [machines]
|
1) Máy băm thịt ;
2) Máy thái thịt
|
|
|
070211
|
Meat mincers [machines]
|
1) Máy băm thịt ;
2) Máy thái thịt
|
|
|
070517
|
Mechanized livestock feeders
|
Máy cho vật nuôi ăn được cơ giới hoá
|
|
|
070183
|
Metal drawing machines
|
Máy kéo dây kim loại
|
|
|
070258
|
Metalworking machines
|
Máy gia công kim loại
|
|
|
070367
|
Milking machines
|
Máy vắt sữa
|
|
|
070090
|
Milling machines
|
Máy phay
|
|
|
070042
|
Mills [machines]
|
Máy xay
|
|
|
070277
|
Mills for household purposes [other than hand-operated]
|
1) Máy xay dùng trong gia đình [ngoài loại thao thác bằng tay]
2) Cối xay dùng trong gia đình [không phải loại thao tác bằng tay]
|
|
|
070262
|
Millstones
|
Thớt của máy xay
|
|
|
070264
|
Mine borers
|
Máy khoan dùng trong khai thác mỏ
|
|
|
070342
|
Mineworking machines
|
Máy khai thácmỏ
|
|
|
070267
|
Mixers [machines]
|
Máy trộn
|
|
|
070026
|
Mixing machines
|
Máy nhào
|
|
|
070278
|
Molding machines
|
1) Máy bào rãnh;
2) Máy bào xoi
|
|
|
070276
|
Molds [parts of machines]
|
Khuôn [bộ phận của máy]
|
|
|
070071
|
Mortising machines
|
Máy đục lỗ mộng
|
|
|
070516
|
Motorcycles (Kick starters for --- )
|
Cần khởi động cho xe máy
|
|
|
070513
|
Motorized cultivators
|
Máy xới được cơ giới hoá
|
|
|
070402
|
Motors for boats
|
Ðộng cơ cho tàu thuyền
|
|
|
070452
|
Motors, electric, other than for land vehicles
|
Ðộng cơ điện, không dùng cho xe cộ mặt đất
|
|
|
070433
|
Motors, other than for land vehicles
|
Ðộng cơ, không dùng cho xe cộ mặt đất
|
|
|
070278
|
Moulding machines
|
1) Máy bào rãnh;
2) Máy bào xoi
|
|
|
070276
|
Moulds [parts of machines]
|
Khuôn [bộ phận của máy]
|
|
|
070518
|
Moving sidewalks [18]
|
Đường đi bộ di động/băng tải dành cho người đi bộ
|
|
|
070178
|
Moving staircases [escalators]
|
Cầu thang cuốn [cầu thang tự động]
|
|
|
070518
|
Moving walkways [18]
|
Đường đi bộ di động/băng tải dành cho người đi bộ
|
|
|
070051
|
Mowing and reaping machines
|
Máy cắt và thu hoạch cỏ
|
|
|
070188
|
Mowing machines (Knives for --- )
|
Lưỡi dao dùng cho máy cắt cỏ
|
|
|
070059
|
Mud catchers and collectors [machines]
|
Máy thu gom bùn
|
|
|
070519
|
Mufflers for motors and engines
|
Bộ giảm thanh dùng cho động cơ và máy móc
|
|
|
070558
|
Nail extractors, electric [16]
|
Dụng cụ nhổ đinh, dùng điện
|
|
|
070558
|
Nail pullers, electric [16]
|
Dụng cụ nhổ đinh, dùng điện
|
|
|
070478
|
Net hauling machines [fishing]
|
Máy tời kéo lưới [đánh cá]
|
|
|
070208
|
Notchers [machine tools]
|
Máy cắt rãnh [máy công cụ]
|
|
|
070167
|
Nut-tapping machines
|
1) Máy tiện ren đai ốc;
2) Máy ta rô
|
|
|
070498
|
Oil refining machines
|
Máy lọc dầu
|
|
|
070287
|
Openers (Can --- ), electric
|
Dụng cụ mở đồ hộp, dùng điện
|
|
|
070287
|
Openers (Tin --- ), electric
|
Dụng cụ mở lon, dùng điện
|
|
|
070265
|
Ore treating machines
|
Máy gia công quặng
|
|
|
070499
|
Packaging machines
|
Máy đóng gói hàng
|
|
|
070294
|
Packing machines
|
Máy đóng bao
|
|
|
070298
|
Paint (Spray guns for --- )
|
Súng phun sơn
|
|
|
070297
|
Painting machines
|
Máy sơn
|
|
|
070246
|
Paper feeders [printing]
|
1) Cơ cấu tiếp giấy [máy in];
2) Cơ cấu cung cấp giấy [máy in]
|
|
|
070293
|
Paper machines
|
Máy làm giấy
|
|
|
070291
|
Papermaking machines
|
Máy gia công giấy
|
|
|
070071
|
Paring machines
|
1) Máy xén;
2) Máy gọt
|
|
|
070500
|
Parquet wax-polishers, electric
|
Máy đánh xi sàn ván dùng điện
|
|
|
070111
|
Pedal drives for sewing machines
|
Cơ cấu điều khiển bằng bàn đạp dùng cho máy khâu
|
|
|
070454
|
Peeling machines
|
Máy bóc vỏ
|
|
|
070307
|
Pepper mills, other than hand-operated [17]
|
Máy xay hạt tiêu, trừ loại vận hành bằng tay
|
|
|
070564
|
Pigs for cleaning pipes [17]
|
Dụng cụ làm sạch đường ống
|
|
|
070032
|
Piston segments
|
1) Vòng găng pít-tông;
2) Sec-măng
|
|
|
070302
|
Pistons [parts of machines or engines]
|
Pít-tông [bộ phận của máy hoặc động cơ]
|
|
|
070197
|
Pistons for cylinders
|
Pít-tông cho xi lanh
|
|
|
070274
|
Pistons for engines
|
Pít-tông cho động cơ
|
|
|
070321
|
Planing machines
|
Máy bào
|
|
|
070217
|
Plates (Printing --- )
|
1) Khuôn in
2) Bản khắc kẽm dùng để in
|
|
|
070028
|
Ploughs
|
Máy cày
|
|
|
070100
|
Ploughshares
|
Lưỡi cày
|
|
|
070395
|
Plunger pistons
|
Pít-tông trụ
|
|
|
070249
|
Pneumatic hammers
|
Búa khí nén
|
|
|
070554
|
Pneumatic jacks [15]
|
Kích hơi
|
|
|
070304
|
Pneumatic transporters
|
Băng tải vận hành bằng khí nén
|
|
|
070370
|
Pneumatic tube conveyors
|
Thiết bị vận chuyển bằng đường ống vận hành bằng khí nén
|
|
|
070574
|
Pneumatic waste oil drainers [18]
|
Máy hút dầu thải vận hành bằng khí nén
|
|
|
070308
|
Polishing (Machines and apparatus for --- ) [electric]
|
Thiết bị và máy đánh bóng [dùng điện]
|
|
|
070420
|
Potters' wheels
|
Mâm quay ở bàn làm đồ gốm
|
|
|
070248
|
Power hammers
|
Búa máy
|
|
|
070240
|
Presses (Smoothing --- )
|
Máy ép láng
|
|
|
070102
|
Presses (Wine --- )
|
1) Máy ép nho;
2) Máy ép hoa quả để làm rượu vang
|
|
|
070316
|
Presses [machines for industrial purposes]
|
Máy ép [máy dùng cho mục đích công nghiệp]
|
|
|
070154
|
Pressure reducers [parts of machines]
|
Bộ giảm áp [bộ phận của máy móc]
|
|
|
070317
|
Pressure regulators [parts of machines]
|
1) Bộ điều chỉnh áp suất [bộ phận của máy];
2) Bộ điều chỉnh áp lực [bộ phận của máy]
|
|
|
070318
|
Pressure valves [parts of machines]
|
Van áp lực [bộ phận của máy móc]
|
|
|
070140
|
Printing cylinders
|
Trục lăn dùng trong ngành in
|
|
|
070218
|
Printing machines
|
Máy in
|
|
|
070216
|
Printing machines for use on sheet metal
|
Máy in để in trên tấm kim loại
|
|
|
070217
|
Printing plates
|
1) Khuôn in;
2) Bản khắc kẽm dùng để in
|
|
|
070219
|
Printing presses
|
1) Máy in;
2) Máy in nén
|
|
|
070220
|
Printing rollers for machines
|
1) Trục lăn của máy in;
2) Rulô in
|
|
|
070252
|
Propulsion mechanisms, other than for land vehicles [17]
|
Cơ cấu đẩy, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ
|
|
|
070319
|
Puddling machines
|
Máy luyện thép
|
|
|
070314
|
Pulleys (Adhesive bands for --- )
|
Băng dính dùng cho ròng rọc
|
|
|
070099
|
Pulleys *
|
Ròng rọc*
|
|
|
070117
|
Pulleys [parts of machines]
|
Ròng rọc [bộ phận của máy móc]
|
|
|
070162
|
Pulverisers (Sewage --- )
|
1) Máy nghiền chất thải;
2) Máy nghiền rác
|
|
|
070214
|
Pulverisers [machines]
|
1) Máy phun bụi;
2) Máy phun sương;
3) Máy nghiền mịn
|
|
|
070257
|
Pump diaphragms
|
Màng chắn của máy bơm
|
|
|
070312
|
Pumps (Vacuum --- ) [machines]
|
Bơm chân không [máy móc]
|
|
|
070309
|
Pumps [machines]
|
Máy bơm
|
|
|
070179
|
Pumps [parts of machines, engines or motors]
|
Bơm [bộ phận của máy móc; máy hoặc động cơ]
|
|
|
070575
|
Pumps for counter-current swimming [18]
|
Máy bơm dùng cho bể bơi dòng nước ngược
|
|
|
070311
|
Pumps for heating installations
|
Bơm dùng cho hệ thống cấp nhiệt
|
|
|
070305
|
Punches for punching machines
|
Ðầu đột dùng cho máy đục lỗ
|
|
|
070306
|
Punching machines
|
Máy đột lỗ
|
|
|
070132
|
Rack and pinion jacks
|
1) Con đội cơ khí có thanh răng và bánh răng;
2) Kích nâng
|
|
|
070511
|
Racket stringing machines
|
Máy đan vợt đánh bóng
|
|
|
070464
|
Radiators [cooling] for motors and engines
|
1) Bộ tản nhiệt [làm mát] cho động cơ và máy;
2) Bộ tản nhiệt [làm mát] cho động cơ điện và động cơ
|
|
|
070322
|
Rail-laying machines
|
Máy đặt đường ray
|
|
|
070383
|
Railroad constructing machines
|
Máy thi công đường sắt
|
|
|
070271
|
Railway wagon lifts [18]
|
Máy nâng toa xe đường sắt
|
|
|
070323
|
Rakes for raking machines
|
Bộ phận cào cho máy cào
|
|
|
070324
|
Raking machines
|
Máy cào
|
|
|
070562
|
Rammers [machines] [16]
|
1) Dụng cụ đầm [máy móc] 2) Búa đầm [máy móc]
|
|
|
070404
|
Rams [machines]
|
Máy đóng cọc
|
|
|
070268
|
Reapers
|
Máy gặt
|
|
|
070269
|
Reapers and binders
|
Máy gặt và bó
|
|
|
070270
|
Reapers and threshers
|
Máy gặt đập liên hợp
|
|
|
070154
|
Reducers (Pressure --- ) [parts of machines]
|
Bộ giảm áp [bộ phận máy móc]
|
|
|
070447
|
Reduction gears, other than for land vehicles [17]
|
Bộ/hộp bánh răng giảm tốc, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ
|
|
|
070155
|
Reeling apparatus, mechanical
|
Thiết bị cuộn cơ khí
|
|
|
070408
|
Reels [parts of machines]
|
Lõi cuộn dây [bộ phận của máy]
|
|
|
070054
|
Reels for weaving looms
|
Ống suốt sợi cho máy dệt
|
|
|
070376
|
Reels, mechanical, for flexible hoses
|
1) Ống cuộn cơ khí, dùng để cuộn ống mềm;
2) Lõi cuộn vận hành cơ giới dùng cho ống mềm
|
|
|
070254
|
Regulators [parts of machines]
|
Bộ điều chỉnh [bộ phận của máy]
|
|
|
070339
|
Rings (Ball --- ) for bearings
|
Vòng bi cho ổ bi
|
|
|
070031
|
Rings (Grease --- ) [parts of machines]
|
Vòng để bôi mỡ [bộ phận của máy]
|
|
|
070032
|
Rings (Piston --- )
|
Vòng găng pít tông
|
|
|
070063
|
Rinsing machines
|
Máy súc rửa
|
|
|
070332
|
Riveting machines
|
Máy tán đinh
|
|
|
070340
|
Road building machines [15]
|
Máy thi công đường đi
|
|
|
070340
|
Road making machines
|
Máy làm đường đi
|
|
|
070014
|
Road rollers
|
1) Quả lu nén đường;
2) Xe lu lăn đường
|
|
|
070034
|
Road sweeping machines, self-propelled [16]
|
Máy quét đường, tự vận hành
|
|
|
070048
|
Rods (Connecting --- ) for machines, motors and engines
|
Thanh truyền cho máy móc, động cơ điện và động cơ
|
|
|
070338
|
Roller bearings
|
1) Bạc đạn đĩa;
2) Ổ con lăn
|
|
|
070313
|
Roller bridges
|
1) Cầu trục;
2) Cầu có con lăn
|
|
|
070220
|
Rollers (Printing --- ) for machines
|
1) Trục lăn cho máy in;
2) Ru lô cho máy in
|
|
|
070141
|
Rolling mill cylinders
|
Trục lăn của máy cán
|
|
|
070228
|
Rolling mills
|
Máy cán
|
|
|
070334
|
Rotary printing presses
|
1) Máy in quay;
2) Máy in mực lô
|
|
|
070480
|
Rotary steam presses, portable, for fabrics
|
1) Máy là áp lực hơi dùng cho vải, có thể mang đi được;
2) Máy là hơi nước dùng cho vải, có thể mang đi được
|
|
|
070571
|
Rubber tracks being parts of crawlers on agricultural machines [17]
|
Băng xích cao su là bộ phận của xích lăn trên máy nông nghiệp
|
|
|
070569
|
Rubber tracks being parts of crawlers on construction machines [17]
|
Băng xích cao su là bộ phận của xích lăn trên máy xây dựng
|
|
|
070570
|
Rubber tracks being parts of crawlers on loading-unloading machines and apparatus [17]
|
Băng xích cao su là bộ phận của xích lăn trên máy và thiết bị chất tải - dỡ tải
|
|
|
070572
|
Rubber tracks being parts of crawlers on mining machines [17]
|
Băng xích cao su là bộ phận của xích lăn trên máy liên hợp khai thác mỏ
|
|
|
070573
|
Rubber tracks being parts of crawlers on snow ploughs [17]
|
Băng xích cao su là bộ phận của xích lăn trên máy dọn (cào, gạt) tuyết
|
|
|
070345
|
Satinizing machines
|
Máy là bóng
|
|
|
070346
|
Sausage making machines [16]
|
Máy làm xúc xích
|
|
|
070035
|
Saw benches [parts of machines]
|
Bàn máy cưa [bộ phận của máy]
|
|
|
070226
|
Saw blades [parts of machines]
|
Lưỡi cưa [bộ phận của máy]
|
|
|
070341
|
Saws [machines]
|
1) Máy cưa;
2) Cưa [máy]
|
|
|
070110
|
Scale collectors for machine boilers [14]
|
Bộ thu gom cặn cho nồi hơi của máy
|
|
|
070106
|
Scissors, electric
|
Kéo điện
|
|
|
070566
|
Screwdrivers, electric [17]
|
Chìa vặn vít, chạy điện
|
|
|
070118
|
Sealing joints [parts of engines]
|
Khớp nối kín [bộ phận máy móc]
|
|
|
070347
|
Sealing machines for industrial purposes
|
1) Máy gắn xi dùng cho mục đích công nghiệp
2) Máy gắn kín dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
070541
|
Sealing plastics (Electrical apparatus for --- ) (packaging)
|
1) Thiết bị điện để làm kín bao bì bằng chất dẻo
2) Thiết bị điện để làm kín chất dẻo (bao gói) |
|
|
070027
|
Self-oiling bearings
|
Ổ bi tự bôi trơn
|
|
|
070543
|
Self-regulating fuel pumps
|
Bơm nhiên liệu tự điều chỉnh
|
|
|
070152
|
Separators (Steam/oil --- )
|
1) Máy phân ly dầu/hơi nước;
2) Thiết bị tách dầu/hơi nước
|
|
|
070162
|
Sewage pulverizers
|
1) Máy nghiền chất thải;
2) Máy nghiền rác thải
|
|
|
070440
|
Sewing machines
|
1) Máy may;
2) Máy khâu
|
|
|
070001
|
Shaft couplings [machines]
|
Khớp nối trục [máy móc]
|
|
|
070290
|
Shafts (Bearings for transmission --- )
|
ổ đỡ dùng cho trục truyền động
|
|
|
070224
|
Shafts (Loom --- )
|
Trục của khung cửi dệt vải
|
|
|
070100
|
Shares (Plough --- )
|
Lưỡi của máy cày
|
|
|
070387
|
Sharpening machines
|
Máy mài
|
|
|
070389
|
Sharpening wheels [parts of machines]
|
Bánh mài [bộ phận của máy]
|
|
|
070052
|
Sheaf-binding machines
|
Máy gặt bó
|
|
|
070431
|
Shearing machines for animals
|
Máy xén lông súc vật
|
|
|
070105
|
Shears, electric
|
1) Kéo điện;
2) Kéo cắt dùngđiện
|
|
|
070395
|
Shock absorber plungers [parts of machines]
|
Pit tông của ống giảm xóc [bộ phận của máy]
|
|
|
070352
|
Shoe lasts [parts of machines]
|
Cốt giày [bộ phận của máy]
|
|
|
070501
|
Shoe polishers, electric
|
Máy đánh giày, dùng điện
|
|
|
070070
|
Shovels, mechanical
|
1) Xẻng xúc của máy;
2) Gầu xúc của máy
|
|
|
070419
|
Shredders [machines] for industrial use
|
Máy nghiền dùng trong công nghiệp
|
|
|
070280
|
Shuttles [parts of machines]
|
1) Con thoi [bộ phận của máy];
2) Cái suốt [bộ phận của máy]
|
|
|
070187
|
Sieves [machines or parts of machines]
|
1) Giần [máy hoặc bộ phận của máy];
2) Sàng [máy hoặc bộ phận của máy]
|
|
|
070133
|
Sifting installations
|
Hệ thống sàng
|
|
|
070556
|
Sifting machines [15]
|
Máy sàng
|
|
|
070451
|
Silencers for motors and engines
|
Bộ giảm thanh cho động cơ và máy
|
|
|
070013
|
Sizing machines
|
Máy hồ vải
|
|
|
070560
|
Ski edge sharpening tools, electric [16]
|
Dụng cụ mài sắc lưỡi ván trượt tuyết, dùng điện
|
|
|
070365
|
Slide rests [parts of machines]
|
Giá đỡ có rãnh trượt [bộ phận máy]
|
|
|
070097
|
Sliders for knitting machines
|
Thanh trượt cho máy dệt kim
|
|
|
070097
|
Slides for knitting machines
|
Bộ phận trượt cho máy dệt kim
|
|
|
070240
|
Smoothing presses
|
Máy ép láng
|
|
|
070502
|
Snow ploughs
|
Máy cào tuyết
|
|
|
070528
|
Soldering apparatus, electric
|
Thiết bị hàn, dùng điện
|
|
|
070503
|
Soldering apparatus, gas-operated
|
Thiết bị hàn vận hành bằng gaz
|
|
|
070504
|
Soldering blow pipes, gas-operated
|
Ống thổi của thiết bị hàn, vận hành bằng gaz
|
|
|
070529
|
Soldering irons, electric
|
Mỏ hàn, dùng điện
|
|
|
070505
|
Soldering irons, gas-operated
|
Mỏ hàn vận hành bằng gaz
|
|
|
070532
|
Soldering lamps
|
Đèn hàn
|
|
|
070143
|
Sorting machines for industry
|
1) Máy phân loại dùng trong công nghiệp;
2) Máy tuyển chọn cho công nghiệp
|
|
|
070348
|
Sowers [machines]
|
Máy gieo hạt
|
|
|
070394
|
Sparking plugs for internal combustion engines
|
Bugi đánh lửa cho động cơ đốt trong
|
|
|
070275
|
Speed governors for machines, engines and motors
|
1) Bộ điều chỉnh tốc độ của máy móc, động cơ điện và động cơ;
2) Bộ điều chỉnh tốc độ của máy móc, động cơ và đầu máy
|
|
|
070084
|
Spin driers [not heated]
|
Máy vắt khô quần áo [không sấy]
|
|
|
070084
|
Spin dryers [not heated] [18]
|
Máy vắt khô [không sấy]
|
|
|
070260
|
Spinning frames
|
Khung xe sợi
|
|
|
070190
|
Spinning machines
|
Máy kéo sợi
|
|
|
070191
|
Spinning wheels
|
1) Xa kéo sợi;
2) Guồng quay sợi
|
|
|
070298
|
Spray guns for paint
|
Súng phun sơn
|
|
|
070214
|
Spraying machines
|
Máy phun
|
|
|
070330
|
Springs [parts of machines]
|
Lò xo [bộ phận của máy]
|
|
|
070178
|
Staircases (Moving --- ) [escalators]
|
Cầu thang cuốn [cầu thang tự động]
|
|
|
070168
|
Stalk separators [machines]
|
1) Máy tuốt quả;
2) Máy tách hạt
|
|
|
070180
|
Stamping machines
|
Máy dán tem
|
|
|
070041
|
Stands for machines
|
Bệ máy
|
|
|
070150
|
Starters for motors and engines
|
Bộ khởi động cho động cơ và máy nổ
|
|
|
070354
|
Stators [parts of machines]
|
1) Stato [bộ phận của máy];
2) Lõi ứng điện [bộ phận của máy];
3) Phần tĩnh [bộ phận của máy]
|
|
|
070115
|
Steam condensers [parts of machines] [14]
|
Bộ ngưng tụ hơi nước [bộ phận của máy]
|
|
|
070429
|
Steam engine boilers
|
Nồi hơi của động cơ hơi nước
|
|
|
070242
|
Steam engines
|
Ðộng cơ hơi nước
|
|
|
070480
|
Steam presses (Rotary --- ), portable, for fabrics
|
1) Máy là vải áp lực hơi, mang đi được;
2) Máy là hơi nước, dùng cho vải, mang đi được
|
|
|
070320
|
Steam traps
|
Van xả hơi
|
|
|
070152
|
Steam/oil separators
|
1) Thiết bị tách hơi nước/dầu;
2) Thiết bị phân ly hơi nước/dầu
|
|
|
070014
|
Steamrollers
|
1) Xe lăn đường;
2) Xe lu
|
|
|
070003
|
Steelworks (Converters for --- )
|
Lò chuyển cho xưởng luyện thép
|
|
|
070355
|
Stereotype machines
|
Máy in bằng bản in đúc
|
|
|
070128
|
Stitching machines
|
Máy khâu
|
|
|
070301
|
Stone-working machines [15]
|
Máy gia công đá
|
|
|
070210
|
Straw [chaff] cutters
|
Máy băm [rơm rạ], làm thức ăn cho gia súc
|
|
|
070225
|
Stropping machines
|
Máy mài
|
|
|
070198
|
Stuffing boxes [parts of machines]
|
1) Vòng bít [bộ phận của máy];
2) Hộp nắp bít [bộ phận của máy]
|
|
|
070368
|
Suction cups for milking machines
|
Giác mút cho máy vắt sữa
|
|
|
070282
|
Suction machines for industrial purposes
|
Máy hút dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
070563
|
Suction nozzles for vacuum cleaners [17]
|
Vòi hút dùng cho máy hút bụi
|
|
|
070358
|
Superchargers
|
Bơm cao áp
|
|
|
070357
|
Superheaters
|
1) Thiết bị quá nhiệt;
2) Bộ quá nhiệt
|
|
|
070173
|
Swaging machines
|
1) Máy dập khuôn;
2) Máy rèn
|
|
|
070359
|
Tables for machines
|
Bàn cho máy móc
|
|
|
070067
|
Tambours for embroidery machines
|
Khung dùng cho máy thêu
|
|
|
070333
|
Taps [parts of machines, engines or motors]
|
Vòi [bộ phận của máy móc, động cơ hoặc máy nổ]
|
|
|
070202
|
Tarring machines
|
Máy rải nhựa
|
|
|
070368
|
Teat cups for milking machines
|
Giác mút cho máy vắt sữa
|
|
|
070186
|
Tedding machines
|
1) Máy giũ cỏ để phơi
2) Máy trở cỏ phơi
|
|
|
070229
|
Thermic lances [machines]
|
Lưỡi cắt nhiệt [máy móc]
|
|
|
070062
|
Threading machines
|
1) máy tiện ren;
2) Máy kéo sợi kim khí
|
|
|
070043
|
Threshing machines
|
Máy đập lúa
|
|
|
070577
|
Tilling machines for agricultural purposes [18]
|
Máy cày cấy/trồng trọt/canh tác dùng cho mục đích nông nghiệp
|
|
|
070250
|
Tilt hammers
|
Búa đòn
|
|
|
070287
|
Tin openers, electric
|
Dụng cụ mở hộp, dùng điện
|
|
|
070255
|
Tobacco processing machines
|
Máy chế biến thuốc lá
|
|
|
070284
|
Tools (Hand-held --- ), other than hand-operated
|
Công cụ cầm tay không phải loại vận hành thủ công
|
|
|
070286
|
Tools (Holding devices for machine --- )
|
1) Ðồ gá dùng cho dụng cụ máy;
2) Dụng cụ kẹp đỡ dụng cụ của máy
|
|
|
070285
|
Tools [parts of machines]
|
Dụng cụ [bộ phận của máy]
|
|
|
070426
|
Torque converters, other than for land vehicles [17]
|
Bộ biến đổi mô men xoắn, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ
|
|
|
070427
|
Transmission chains, other than for land vehicles [17]
|
Xích truyền động, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ
|
|
|
070290
|
Transmission shafts (Bearings for --- )
|
Ổ bi cho trục truyền động
|
|
|
070022
|
Transmission shafts [other than for land vehicles]
|
Trục truyền động [không dùng cho xe cộ mặt đất]
|
|
|
070369
|
Transmissions for machines
|
Bộ truyền động cho máy móc
|
|
|
070253
|
Transmissions, other than for land vehicles
|
1) Cơ cấu truyền động, không dùng cho xe cộ mặt đất;
2) Bộ phận truyền động, không dùng cho xe cộ mặt đất
|
|
|
070304
|
Transporters (Pneumatic --- )
|
Máy vận chuyển bằng khí nén
|
|
|
070320
|
Traps (Steam --- )
|
Van xả hơi nước
|
|
|
070418
|
Trash compacting machines
|
1) Máy ép rác;
2) Máy ép bã
|
|
|
070159
|
Trimming machines
|
Máy xén
|
|
|
070326
|
Trueing machines
|
1) Máy rà;
2) Máy cân chỉnh
|
|
|
070058
|
Trussing apparatus for hay
|
Máy bó rơm, rạ, cỏ khô
|
|
|
070370
|
Tube conveyors, pneumatic
|
Thiết bị vận chuyển bằng đường ống vận hành bằng khí nén
|
|
|
070471
|
Tubes (Boiler --- ) [parts of machines]
|
ống nồi hơi [bộ phận của máy]
|
|
|
070215
|
Turbines (Hydraulic --- )
|
Tua bin thuỷ lực
|
|
|
070375
|
Turbines, other than for land vehicles [17]
|
Tua bin, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ
|
|
|
070114
|
Turbocompressors
|
1) Máy nén tua bin;
2) Máy nén ly tâm
|
|
|
070148
|
Turf removing ploughs
|
1) Máy cày lật đất;
2) Máy cày dùng để loại bỏ lớp đất cỏ
|
|
|
070377
|
Tympans [parts of printing presses]
|
Khuôn đặt giấy [bộ phận của máy in]
|
|
|
070120
|
Typecasting machines
|
Máy đúc chữ
|
|
|
070112
|
Type-setting machines [photocomposition]
|
Máy xếp chữ [xếp chữ trên phim]
|
|
|
070076
|
Type-setting machines [printing]
|
Máy xếp chữ [in ấn]
|
|
|
070378
|
Typographic machines
|
1) Máy in rập typo;
2) Máy in nghệ thuật
|
|
|
070303
|
Typographic presses
|
Máy in rập typo
|
|
|
070479
|
Universal joints [Cardan joints]
|
Khớp Các - đăng [khớp vạn năng]
|
|
|
070506
|
Vacuum cleaner attachments for disseminating perfumes and disinfectants
|
Thiết bị đi kèm của máy hút bụi chân không dùng để phun nước thơm và chất khử trùng
|
|
|
070521
|
Vacuum cleaner bags
|
Túi của máy hút bụi chân không
|
|
|
070507
|
Vacuum cleaner hoses
|
ống vòi của máy hút bụi chân không
|
|
|
070508
|
Vacuum cleaners
|
Máy hút bụi chân không
|
|
|
070312
|
Vacuum pumps [machines]
|
Bơm chân không [máy móc]
|
|
|
070108
|
Valves (Clack --- ) [parts of machines]
|
Nắp van [bộ phận của máy]
|
|
|
070019
|
Valves [parts of machines]
|
Van [bộ phận của máy]
|
|
|
070578
|
Vegetable spiralizers, electric [18]
|
Dụng cụ cắt lát xoắn ốc cho rau/củ, chạy điện
|
|
|
070235
|
Vehicle washing installations
|
Hệ thống rửa xe cộ
|
|
|
070537
|
Vending machines
|
Máy bán hàng tự động
|
|
|
070509
|
Vibrators [machines] for industrial use
|
Máy rung dùng trong công nghiệp
|
|
|
070384
|
Vulcanization apparatus [18]
|
Thiết bị để lưu hóa
|
|
|
070233
|
Washing apparatus
|
Thiết bị rửa
|
|
|
070235
|
Washing installations for vehicles
|
Thiết bị rửa cho xe cộ
|
|
|
070236
|
Washing machines (Coin-operated --- )
|
Máy giặt vận hành bằng đồng xu
|
|
|
070234
|
Washing machines [laundry]
|
Máy giặt [xưởng giặt]
|
|
|
070418
|
Waste compacting machines
|
Máy nén chất thải
|
|
|
070414
|
Waste disposal units [18]
|
Thiết bị nghiền/hủy chất thải
|
|
|
070165
|
Water heaters [parts of machines]
|
Bộ làm nóng nước [bộ phận của máy]
|
|
|
070439
|
Water separators
|
Máy tách nước
|
|
|
070510
|
Wax-polishing (Machines and apparatus for --- ) [electric]
|
Máy và thiết bị đánh bóng xi ván sàn [dùng điện]
|
|
|
070344
|
Weeding machines
|
1) Máy nhổ cỏ
2) Máy giẫy cỏ
|
|
|
070526
|
Welding apparatus (Electric --- )
|
Thiết bị hàn dùng điện
|
|
|
070530
|
Welding apparatus (Electric arc --- )
|
Thiết bị hàn hồ quang điện
|
|
|
070503
|
Welding apparatus, gas-operated
|
Thiết bị hàn, vận hành bằng gaz
|
|
|
070349
|
Welding machines, electric
|
Máy hàn điện
|
|
|
070336
|
Wheels (Machine --- )
|
Bánh xe răng của máy móc
|
|
|
070191
|
Wheels (Spinning --- )
|
1) Xa kéo sợi;
2) Guồng kéo sợi
|
|
|
070335
|
Wheelwork (Machine --- )
|
Bộ bánh xe răng của máy móc
|
|
|
070459
|
Whisks, electric, for household purposes
|
Cái đánh kem chạy điện dùng cho mục đích gia dụng
|
|
|
070030
|
Whitewashing machines
|
1) Máy quét vôi;
2) Máy lăn sơn
|
|
|
070373
|
Winches
|
Tời kéo
|
|
|
070523
|
Wind turbines
|
Tua bin gió
|
|
|
070546
|
Window closers, electric [14]
|
Thiết bị đóng cửa sổ, dùng điện
|
|
|
070548
|
Window closers, hydraulic [14]
|
Thiết bị đóng cửa sổ, dùng thủy lực
|
|
|
070550
|
Window closers, pneumatic [14]
|
Thiết bị đóng cửa sổ, dùng khí nén
|
|
|
070545
|
Window openers, electric [14]
|
Thiết bị mở cửa sổ, dùng điện
|
|
|
070547
|
Window openers, hydraulic [14]
|
Thiết bị mở cửa sổ, dùng thủy lực
|
|
|
070549
|
Window openers, pneumatic [14]
|
Thiết bị mở cửa sổ, dùng khí nén
|
|
|
070102
|
Wine presses
|
1) Máy ép nho;
2) Máy ép hoa quả để làm rượu vang
|
|
|
070379
|
Winnowers
|
Máy quạt thóc
|
|
|
070055
|
Woodworking machines
|
Máy gia công gỗ
|
|
|
070177
|
Wrapping machines
|
Máy bao gói
|
|
|
070239
|
Wringing machines for laundry
|
Máy vắt cho đồ giặt
|
Nhóm 8
Công cụ và dụng cụ cầm tay thao tác thủ công; Dao, kéo, thìa và dĩa; Vũ khí lạnh; Dao cạo.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
080002
|
Abrading instruments [hand instruments]
|
Dụng cụ để mài [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080141
|
Adzes [tools]
|
Rìu lưỡi vòm
|
|
|
080220
|
Agricultural forks [hand tools] [16]
|
Cái chĩa dùng trong nông nghiêp [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080200
|
Agricultural implements, hand-operated
|
Dụng cụ nông nghiệp, thao tác thủ công
|
|
|
080265
|
Air pumps, hand-operated [14]
|
Bơm khí, thao tác bằng tay
|
|
|
080020
|
Annular screw plates
|
Bàn ren hình khuyên
|
|
|
080088
|
Apparatus for destroying plant parasites, hand-operated [15]
|
Dụng cụ diệt vật ký sinh trên cây trồng được vận hành bằng tay
|
|
|
080144
|
Atomizers (Insecticide --- ) [hand tools]
|
1) Bình xịt thuốc trừ sâu [dụng cụ cầm tay]
2) Bình phun thuốc trừ sâu [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080194
|
Augers [hand tools]
|
Khoan xoắn ốc [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080008
|
Awls
|
Dùi
|
|
|
080069
|
Axes
|
Rìu
|
|
|
080025
|
Bayonets
|
Lưỡi lê
|
|
|
080026
|
Beard clippers
|
Kéo xén (tông đơ) để cạo râu
|
|
|
080255
|
Bellows (Fireplace --- ) [hand tools]
|
1) ống bễ lò sưởi [dụng cụ cầm tay];
2) ống thổi lò sưởi [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080247
|
Belts (Tool --- ) [holders]
|
Dây đeo [giữ] dụng cụ
|
|
|
080261
|
Bench vices [hand implements] [14]
|
Ê tô gắn bàn/Ê tô để bàn [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080188
|
Bill-hooks
|
Dụng cụ tỉa cây
|
|
|
080197
|
Bits [hand tools]
|
Mũi khoan [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080016
|
Bits [parts of hand tools]
|
Mũi khoan [bộ phận của dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080093
|
Blade sharpening instruments
|
Công cụ để mài lưỡi cắt
|
|
|
080149
|
Blades [hand tools]
|
Lưỡi cắt [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080150
|
Blades [weapons]
|
Lưỡi dao, kiếm [vũ khí]
|
|
|
080119
|
Blades for planes
|
Lưỡi bào
|
|
|
080130
|
Bludgeons
|
Dùi cui
|
|
|
080112
|
Border shears
|
Dao phạt
|
|
|
080067
|
Borers
|
Dụng cụ khoan
|
|
|
080021
|
Bow saws
|
Cái cưa hình cung
|
|
|
080280
|
Box cutters [18]
|
Dụng cụ cắt hộp
|
|
|
080161
|
Braiders [hand tools]
|
Dụng cụ để bện, tết [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080122
|
Branding irons
|
1) Dấu sắt nung;
2) Dấu sắt đóng nhãn
|
|
|
080199
|
Breast drills
|
Khoan quay tay
|
|
|
080099
|
Budding knives
|
1) Dao ghép chồi;
2) Dao nhỏ dùng để trổ, ghép chồi cây trong nông nghiệp
|
|
|
080036
|
Bushhammers
|
1) Búa răng;
2) Búa của thợ nề;
3) Búa đục đá
|
|
|
080169
|
Can openers, non-electric
|
Dụng cụ mở hộp không dùng điện
|
|
|
080104
|
Carpenters' augers
|
Dụng cụ khoan xoắn ốc của thợ mộc
|
|
|
080107
|
Cases (Razor --- )
|
Hộp dao cạo
|
|
|
080031
|
Cattle marking tools
|
Dụng cụ đánh dấu gia súc
|
|
|
080033
|
Cattle shearers
|
Dụng cụ xén lông [tông đơ] gia súc
|
|
|
080045
|
Caulking irons
|
Đồ dùng [dụng cụ] bằng sắt dùng để xảm, trét tàu, thuyền
|
|
|
080175
|
Centre punches [hand tools]
|
1) Mũi khoan tâm [dụng cụ cầm tay];
2) Mũi núng tâm [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080266
|
Ceramic knives [15]
|
Dao gốm
|
|
|
080248
|
Cheese slicers, non-electric
|
1) Dụng cụ thái lát pho mát, không dùng điện;
2) Dụng cụ cắt lát pho mát, không dùng điện
|
|
|
080159
|
Chisels
|
Đục
|
|
|
080138
|
Choppers [knives]
|
1) Dao pha [dao];
2) Dao bầu [dao]
|
|
|
080147
|
Clamps [for carpenters or coopers]
|
1) Kẹp [dùng cho thợ mộc hoặc thợ đóng thùng];
2) Êtô [dùng cho thợ mộc hoặc thợ đóng thùng];
3) Bàn kẹp [dùng cho thợ mộc hoặc thợ đóng thùng]
|
|
|
080077
|
Cleavers
|
1) Dao phay;
2) Dao rựa;
3) Dao bổ củi
|
|
|
080121
|
Crimping irons
|
1) Kẹp là thẳng tóc;
2) Kẹp ép thẳng tóc
|
|
|
080250
|
Crow bars
|
Thanh bẩy
|
|
|
080252
|
Curlers (Eyelash --- )
|
Dụng cụ uốn lông mi
|
|
|
080058
|
Curling tongs
|
Kẹp uốn tóc
|
|
|
080101
|
Cuticle nippers
|
Kìm cắt biểu bì
|
|
|
080101
|
Cuticle tweezers
|
1) Kẹp biểu bì
2) Cặp nhíp biểu bì
|
|
|
080078
|
Cutlery *
|
Dao kéo *
|
|
|
080009
|
Cutter bars [hand tools] [15]
|
Thanh cắt [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080249
|
Cutters (Pizza --- ), non-electric
|
Dụng cụ cắt bánh pizza, không dùng điện
|
|
|
080076
|
Cutters *
|
Dụng cụ cắt *
|
|
|
080230
|
Cutting tools [hand tools]
|
Công cụ cắt [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080246
|
Daggers
|
Dao găm
|
|
|
080191
|
Decanting liquids (Implements for --- ) [hand tools]
|
Dụng cụ gạn chắt chất lỏng [công cụ cầm tay]
|
|
|
080242
|
Depilation appliances, electric and
non-electric
|
Dụng cụ vặt lông dùng điện và không dùng điện
|
|
|
080089
|
Diamonds (Glaziers' --- ) [parts of hand tools]
|
Mũi kim cương cắt kính [bộ phận của dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080066
|
Dies [hand tools]
|
Bàn ren [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080204
|
Diggers [hand tools]
|
1) Dụng cụ đào lỗ [công cụ cầm tay];
2) Dụng cụ đào xới [công cụ cầm tay];
3) Cuốc [công cụ cầm tay]
|
|
|
080234
|
Ditchers [hand tools]
|
Dụng cụ đào rãnh [công cụ cầm tay]
|
|
|
080258
|
Draw wires [hand tools]
|
Dụng cụ để cuộn dây [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080049
|
Drawing knives
|
1) Dao gọt;
2) Dao bào;
3) Dao cạo;
4) Bào
|
|
|
080218
|
Drill holders [hand tools]
|
Dụng cụ đỡ, giữ mũi khoan [công cụ cầm tay]
|
|
|
080241
|
Ear-piercing apparatus
|
Dụng cụ xuyên lỗ tai
|
|
|
080083
|
Earth rammers [hand tools]
|
Dụng cụ đầm đất [công cụ cầm tay]
|
|
|
080192
|
Edge tools [hand tools]
|
Dụng cụ có lưỡi sắc [công cụ cầm tay]
|
|
|
080251
|
Egg slicers, non-electric
|
Dụng cụ cắt lát trứng, không dùng điện
|
|
|
080105
|
Embossers [hand tools]
|
Dụng cụ dập nổi [công cụ cầm tay]
|
|
|
080267
|
Emery boards [16]
|
Giũa móng tay (tấm bìa cứng phủ bột mài)
|
|
|
080257
|
Emery files
|
Giũa với bề mặt là bột nhám
|
|
|
080226
|
Emery grinding wheels
|
Đĩa mài bằng đá nhám
|
|
|
080131
|
Engraving needles
|
Kim khắc, chạm trổ
|
|
|
080090
|
Expanders [hand tools]
|
Dụng cụ đột lỗ [công cụ cầm tay]
|
|
|
080012
|
Extension pieces for braces for screwtaps
|
1) Tay nối, bộ phận của thanh trụ tay quay ta rô
2) Tay nối, bộ phận của thanh trụ dụng cụ tiện ren
|
|
|
080252
|
Eyelash curlers
|
Dụng cụ uốn lông mi
|
|
|
080132
|
Farriers' knives
|
Dao gọt móng ngựa
|
|
|
080227
|
Files [tools]
|
Giũa [dụng cụ]
|
|
|
080214
|
Fingernail polishers, electric or nonelectric
|
Dụng cụ đánh bóng móng tay, móng chân, dùng điện hoặc không dùng điện
|
|
|
080181
|
Fire irons
|
Bộ đồ lò (xẻng, cái gắp, que cời lửa, thanh chọc lò)
|
|
|
080255
|
Fireplace bellows [hand tools]
|
1) ống thổi lò [dụng cụ cầm tay];
2) ống bễ lò [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080258
|
Fish tapes [hand tools]
|
Dụng cụ để cuộn dây [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080170
|
Fishing (Harpoons for --- )
|
1) Lao móc để đâm cá;
2) Cây lao móc để đánh cá
|
|
|
080224
|
Flat irons
|
Bàn là
|
|
|
080236
|
Fleshing knives [hand tools]
|
1) Dao băm thịt [dụng cụ cầm tay];
2) Dao thái thịt [dụng cụ cầm tay];
3) Dao lọc thịt [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080176
|
Foundry ladles [hand tools]
|
1) Muôi múc đồ nung chảy [dụng cụ cầm tay];
2) Gáo múc đồ nung chảy [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080054
|
Frames for handsaws
|
Khung của cưa tay
|
|
|
080285
|
Fruit corers [18]
|
Dụng cụ cắt phần lõi hoa quả
|
|
|
080079
|
Fruit pickers [hand tools]
|
Đồ dùng để hái quả [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080284
|
Fruit segmenters [18]
|
Dụng cụ cắt miếng hoa quả
|
|
|
080051
|
Fullers [hand tools]
|
1) Dụng cụ để chuội và hồ vải [công cụ cầm tay];
2) Dụng cụ tạo rãnh [công cụ cầm tay];
3) Khuôn đỡ ván tròn [dụng cụ cầm tay];
4) Khuôn tròn dưới [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080052
|
Fulling tools [hand tools]
|
Dụng cụ nện, nén, làm chặt len, dạ [công cụ cầm tay]
|
|
|
080145
|
Garden tools, hand-operated
|
1) Dụng cụ làm vườn [công cụ cầm tay thao tác thủ công];
2) Dụng cụ làm vườn [công cụ cầm tay vận hành bằng tay]
|
|
|
080124
|
Gimlets [hand tools]
|
1) Dụng cụ khoan [công cụ cầm tay];
2) Chìa vặn [dụng cụ cầm tay];
3) Mũi khoan gỗ [dụng cụ cầm tay];
4) Mũi khoan phá[dụng cụ cầm tay];
|
|
|
080089
|
Glaziers' diamonds [parts of hand tools]
|
Mũi kim cương cắt kính [bộ phận phụ của dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080118
|
Glazing irons
|
1) Dụng cụ làm láng;
2) Dụng cụ tráng men đồ gồm;
3) Dụng cụ đánh bóng;
|
|
|
080117
|
Goffering irons
|
1) Bàn là để tạo nếp gấp;
2) Dụng cụ gấp nếp giấy, vải
|
|
|
080129
|
Gouges [hand tools]
|
Đục hình bán nguyệt [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080134
|
Grafting tools [hand tools]
|
Dụng cụ ghép cây[công cụ cầm tay]
|
|
|
080043
|
Graving tools [hand tools]
|
Dụng cụ khắc, chạm trổ [công cụ cầm tay]
|
|
|
080226
|
Grinding wheels (Emery --- )
|
Đĩa mài bằng đá nhám
|
|
|
080201
|
Grindstones [hand tools]
|
Đá mài [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080174
|
Guns [hand tools]
|
1) Súng phóng [dụng cụ cầm tay];
2) Súng phun [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080232
|
Guns, hand-operated, for the extrusion of mastics
|
Súng, thao tác thủ công dùng để phun, ép matít
|
|
|
080187
|
Hackles [hand tools]
|
1) Bàn chải sợi lanh [dụng cụ cầm tay];
2) Bàn chải thép để chải sợi lanh [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080183
|
Hainault scythes
|
Liềm
|
|
|
080281
|
Hair braiders, electric [18]
|
Dụng cụ bện tóc/tết tóc, chạy điện
|
|
|
080222
|
Hair clippers for animals [hand instruments]
|
Dụng cụ xén lông động vật [công cụ cầm tay]
|
|
|
080219
|
Hair clippers for personal use, electric and non-electric
|
Kéo xén (tông đơ) cắt tóc cho cá nhân [dùng điện và không dùng điện]
|
|
|
080126
|
Hair curling (Hand implements for --- )
|
Dụng cụ cầm tay để uốn tóc
|
|
|
080102
|
Hair-removing tweezers
|
Nhíp nhổ lông, tóc
|
|
|
080156
|
Hammers [hand tools]
|
Búa [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080028
|
Hand drills, hand-operated [16]
|
Khoan cầm tay, vận hành bằng tay
|
|
|
080245
|
Hand pumps*
|
Bơm tay*
|
|
|
080072
|
Hand tools, hand-operated
|
Dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công
|
|
|
080275
|
Handles for hand-operated hand tools [17]
|
Cán của dụng cụ cầm tay
|
|
|
080140
|
Harpoons
|
Cây lao móc
|
|
|
080170
|
Harpoons for fishing
|
Lao móc để đánh cá
|
|
|
080137
|
Hatchets
|
Rìu nhỏ
|
|
|
080264
|
Hobby knives [scalpels] [14]
|
Dao rạch [dao trổ]
|
|
|
080185
|
Hoes [hand tools]
|
1) Cuốc [dụng cụ cầm tay];
2) Cuốc giẫy cỏ [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080030
|
Holing axes
|
Rìu hai lưỡi
|
|
|
080108
|
Hollowing bits [parts of hand tools]
|
Mũi nhọn để đục, khoét [ bộ phận của dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080139
|
Hoop cutters [hand tools]
|
Rìu đẽo [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080053
|
Hunting knives
|
Dao dùng để đi săn
|
|
|
080128
|
Ice picks
|
1) Dụng cụ phá băng;
2) Dụng cụ đục băng
|
|
|
080144
|
Insecticide atomizers [hand tools]
|
1) Bình xịt thuốc trừ sâu [dụng cụ cầm tay];
2) Bình phun thuốc trừ sâu [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080144
|
Insecticide sprayers [hand tools]
|
Bình phun thuốc trừ sâu [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080144
|
Insecticide vaporizers [hand tools]
|
1) Bình xịt thuốc trừ sâu [dụng cụ cầm tay]
2) Bình phun thuốc trừ sâu [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080224
|
Irons (Flat --- )
|
Bàn là
|
|
|
080116
|
Irons [non-electric hand tools]
|
Bàn là [dụng cụ cầm tay không dùng điện]
|
|
|
080024
|
Jacks (Lifting --- ), hand-operated
|
1) Kích nâng, thao tác thủ công;
2) Kích nâng, vận hành bằng tay
|
|
|
080048
|
Jig-saws
|
1) Cưa soi;
2) Cưa lọng
3) Cưa lượn
|
|
|
080286
|
Kitchen mandolines [18]
|
Bàn nạo/cái nạo dùng cho nhà bếp
|
|
|
080276
|
Knife handles [17]
|
Cán dao
|
|
|
080037
|
Knife steels
|
1) Dụng cụ mài dao bằng thép;
2) Vật dụng bằng thép để mài dao
|
|
|
080205
|
Knives *
|
Dao *
|
|
|
080015
|
Knuckle dusters
|
Quả đấm bằng sắt
|
|
|
080081
|
Ladles [hand tools]
|
Cái muôi [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080056
|
Lasts [shoemakers' hand tools]
|
1) Khuôn đóng giày [dụng cụ cầm tay của thợ đóng giày];
2) Khuôn chân [dụng cụ cầm tay của thợ giày]
|
|
|
080127
|
Lawn clippers [hand instruments]
|
Kéo xén cỏ [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080006
|
Leather strops
|
Dây da để liếc dao cạo
|
|
|
080153
|
Levers
|
Đòn bẩy
|
|
|
080024
|
Lifting jacks, hand-operated
|
1) Kích nâng, thao tác thủ công;
2) Kích nâng, vận hành bằng tay
|
|
|
080031
|
Livestock marking tools
|
1) Dụng cụ để đánh dấu gia súc;
2) Dụng cụ để đóng dấu gia súc
|
|
|
080154
|
Machetes
|
1) Dao rựa;
2) Dao phát
|
|
|
080155
|
Mallets [hand instruments]
|
1) Vồ [dụng cụ cầm tay];
2) Búa cáy [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080231
|
Manicure sets
|
Bộ dụng cụ cắt, sửa móng tay
|
|
|
080243
|
Manicure sets, electric
|
Bộ dụng cụ cắt, sửa móng tay dùng điện
|
|
|
080103
|
Marline spikes
|
1) Dụng cụ (mũi nhọn) để thắt nút sợi dây;
2) Dụng cụ (mũi nhọn) để vặn xoắn sợi dây;
3) Dụng cụ để đan dây
|
|
|
080158
|
Masons' hammers
|
1) Búa đập, đẽo đá;
2) Búa, dụng cụ của thợ xây
|
|
|
080232
|
Mastics (Guns, hand-operated, for the extrusion of --- )
|
1) Súng, thao tác thủ công dùng để phun, ép mát tít;
2) Súng, vận hành bằng tay dùng để phun, ép mát tít
|
|
|
080142
|
Mattocks
|
Cuốc chim
|
|
|
080236
|
Meat choppers [hand tools]
|
1) Dao pha thịt [dụng cụ cầm tay];
2) Dao chặt thịt [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080160
|
Metal band stretchers [hand tools] [14]
|
Dụng cụ căng dải kim loại [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080263
|
Metal wire stretchers [hand tools] [14]
|
Dụng cụ căng dây kim loại [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080085
|
Milling cutters [hand tools]
|
Dao cắt răng chạy tròn [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080236
|
Mincing knives [hand tools]
|
Dao băm thịt [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080253
|
Miter boxes [hand tools] [18]
|
1) Hộp để cưa mộng [dụng cụ cầm tay]
2) Hộp để cắt mộng [dụng cụ cầm tay] |
|
|
080253
|
Mitre boxes [hand tools] [18]
|
1) Hộp để cưa mộng [dụng cụ cầm tay]
2) Hộp để cắt mộng [dụng cụ cầm tay] |
|
|
080120
|
Molding irons
|
Dụng cụ bằng sắt để dập khuôn, làm khuôn, tạo đường gờ chỉ
|
|
|
080162
|
Money scoops
|
Xẻng xúc tiền xu
|
|
|
080163
|
Mortars for pounding [hand tools] [17]
|
1) Cối nghiền [dụng cụ cầm tay]
2) Cối giã [dụng cụ cầm tay] |
|
|
080030
|
Mortise axes
|
Rìu đục lỗ mộng
|
|
|
080029
|
Mortise chisels
|
1) Dụng cụ đục mộng;
2) Dụng cụ đục lỗ mộng
|
|
|
080120
|
Moulding irons
|
Dụng cụ bằng sắt để dập khuôn, làm khuôn, tạo đường gờ chỉ
|
|
|
080214
|
Nail buffers, electric or non-electric
|
Dụng cụ giũa móng, dùng điện hoặc không dùng điện
|
|
|
080221
|
Nail clippers, electric or non-electric
|
1) Dụng cụ bấm móng, dùng điện hoặc không dùng điện;
2) Dụng cụ cắt móng, dùng điện hoặc không dùng điện
|
|
|
080034
|
Nail drawers [hand tools]
|
Kìm nhổ đinh [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080023
|
Nail extractors, hand-operated [16]
|
Dụng cụ nhổ đinh, vận hành bằng tay
|
|
|
080168
|
Nail files
|
Dụng cụ giũa móng
|
|
|
080213
|
Nail files, electric
|
Dụng cụ giũa móng, dùng điện
|
|
|
080074
|
Nail nippers
|
1) Kìm bấm, tỉa, cắt móng;
2) Kẹp móng
|
|
|
080023
|
Nail pullers, hand-operated [16]
|
Dụng cụ nhổ đinh, vận hành bằng tay
|
|
|
080050
|
Nail punches
|
1) Kìm nhổ đinh;
2) Mũi đột dùng để đóng đinh
|
|
|
080005
|
Needle files
|
1) Giũa hình kim;
2) Giũa mịn
|
|
|
080207
|
Nippers
|
1) Kìm;
2) Kẹp
|
|
|
080262
|
Non-electric caulking guns [14]
|
Súng để bít/trét, không dùng điện
|
|
|
080167
|
Numbering punches
|
Dụng cụ đục số
|
|
|
080143
|
Oyster openers
|
Dụng cụ để tách, mở con sò, con hàu
|
|
|
080013
|
Palette knives
|
Dao trộn, phết (của hoạ sỹ)
|
|
|
080039
|
Paring irons [hand tools]
|
Dụng cụ bằng sắt để cắt, xén, đẽo, gọt [công cụ cầm tay]
|
|
|
080133
|
Paring knives
|
Dao cắt, xén gọt
|
|
|
080106
|
Pedicure sets
|
Bộ dụng cụ để chăm sóc bàn chân
|
|
|
080046
|
Penknives
|
1) Dao nhíp;
2) Dao xếp bỏ túi
|
|
|
080062
|
Perforating tools [hand tools]
|
Dụng cụ đục lỗ [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080172
|
Pestles for pounding [hand tools] [17]
|
1) Chày để nghiền, giã [dụng cụ cầm tay]
2) Cái đầm nện [dụng cụ cầm tay] |
|
|
080044
|
Pickaxes
|
Cuốc chim
|
|
|
080036
|
Pickhammers
|
1) Búa chèn;
2) Búa chim
|
|
|
080171
|
Picks [hand tools]
|
Cuốc chim [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080180
|
Pin punches
|
1) Dụng cụ đột;
2) Mũi đột chốt
|
|
|
080207
|
Pincers
|
1) Kẹp;
2) Kìm
|
|
|
080249
|
Pizza cutters, non-electric
|
Dụng cụ cắt bánh pizza, không dùng điện
|
|
|
080177
|
Plane irons
|
1) Lưỡi bào;
2) Dụng cụ bằng sắt để bào
|
|
|
080071
|
Planes
|
Dụng cụ bào
|
|
|
080206
|
Pliers
|
1) Cái kìm;
2) Cái kẹp;
3) Cái cặp
|
|
|
080130
|
Police batons
|
Dùi cui cảnh sát
|
|
|
080118
|
Polishing irons [glazing tools]
|
1) Dụng cụ đánh bóng [công cụ làm bóng láng];
2) Dụng cụ làm láng mịn [dụng cụ làm bóng láng]
|
|
|
080196
|
Priming irons [hand tools]
|
Dụng cụ bằng sắt để sơn lót, quét lớp lót [công cụ cầm tay]
|
|
|
080146
|
Pruning knives
|
1) Dao cắt;
2) Dao tỉa;
3) Dao xén
|
|
|
080097
|
Pruning scissors
|
1) Kéo cắt;
2) Kéo tỉa;
3) Kéo xén
|
|
|
080098
|
Pruning shears
|
Kéo lớn để cắt, tỉa, xén
|
|
|
080228
|
Punch pliers [hand tools]
|
1) Dụng cụ đục lỗ [công cụ cầm tay];
2) Kìm bấm lỗ [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080015
|
Punch rings [knuckle dusters]
|
Quả đấm tròn [quả đấm sắt]
|
|
|
080229
|
Punches [hand tools]
|
1) Dùi [dụng cụ cầm tay];
2) Dụng cụ dập dấu nổi [dụng cụ cầm tay];
3) Dụng cụ đột, dập [công cụ cầm tay]
|
|
|
080135
|
Rabbeting planes
|
1) Bào xoi;
2) Bào rãnh
|
|
|
080254
|
Rakes (Sand trap --- )
|
Dụng cụ cào cát
|
|
|
080109
|
Rakes [hand tools]
|
Cào [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080083
|
Rammers (Earth --- ) [hand tools]
|
1) Đầm đất [dụng cụ cầm tay];
2) Búa lèn đất [dụng cụ cầm tay];
3) Búa đầm đất [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080172
|
Rammers [hand tools]
|
1) Búa đầm [dụng cụ cầm tay];
2) Búa lèn [dụng cụ cầm tay];
3) Đầm nện [dụng cụ cầm tay];
4) Búa đóng cọc [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080211
|
Rams [hand tools]
|
1) Búa đập [dụng cụ cầm tay];
2) Đầm [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080178
|
Rasps [hand tools]
|
1) Giũa [dụng cụ cầm tay];
2) Giũa thô [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080065
|
Ratchets [hand tools]
|
1) Khoan tay kiểu bánh cóc [dụng cụ cầm tay];
2) Kìm siết hai chiều [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080148
|
Razor blades
|
1) Lưỡi dao cạo;
2) Lưỡi dao bào;
3) Lưỡi lam
|
|
|
080107
|
Razor cases
|
Hộp dao cạo
|
|
|
080082
|
Razor strops
|
1) Da liếc dao cạo;
2) Dây da liếc dao cạo
|
|
|
080179
|
Razors, electric or non-electric
|
1) Dao cạo, dùng điện hoặc không dùng điện;
2) Dao bào, dùng điện hoặc không dùng điện
|
|
|
080011
|
Reamer sockets
|
1) Khớp nối mũi doa dùng cho dụng cụ khoét, dụng cụ doa;
2) ống nỗi mũi doa dùng cho dụng cụ khoét, dụng cụ doa
|
|
|
080010
|
Reamers
|
1) Dụng cụ doa;
2) Đục để xảm tàu thuyền;
3) Mũi doa
|
|
|
080182
|
Riveters [hand tools]
|
Dụng cụ tán đinh [công cụ cầm tay]
|
|
|
080038
|
Riveting hammers [hand tools]
|
1) Búa tán đinh [dụng cụ cầm tay];
2) Búa tán ri-vê [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080209
|
Sabres
|
1) Kiếm thuôn;
2) Kiếm lưỡi cong
|
|
|
080254
|
Sand trap rakes
|
Dụng cụ cào cát
|
|
|
080151
|
Saw blades [parts of hand tools]
|
Lưỡi cưa [bộ phận của dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080186
|
Saw holders
|
Cán cưa
|
|
|
080055
|
Saws [hand tools]
|
1) Cưa [dụng cụ cầm tay];
2) Lưỡi cưa [dụng cụ cầm tay];
3) Đĩa cưa [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080125
|
Scabbards (Sword --- )
|
1) Bao kiếm, bao gươm, bao lưỡi lê;
2) Vỏ kiếm, vỏ gươm, vỏ lưỡi lê
|
|
|
080095
|
Scaling knives
|
1) Dao bóc vỏ;
2) Dao đánh vẩy
|
|
|
080040
|
Scissors *
|
Kéo*
|
|
|
080235
|
Scrapers [hand tools]
|
1) Nạo [dụng cụ cầm tay];
2) Dụng cụ nạo vét [công cụ cầm tay]
|
|
|
080274
|
Scrapers for skis [17]
|
Lưỡi nạo cho ván trượt tuyết
|
|
|
080237
|
Scraping tools [hand tools]
|
Dụng cụ để nạo [công cụ cầm tay]
|
|
|
080066
|
Screw stocks [hand tools]
|
1) Bàn ren [dụng cụ cầm tay];
2) Mâm cặp vít [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080012
|
Screw taps (Extension pieces for braces for --- )
|
1) Tay nối, bộ phận của thanh trụ tay quay ta rô;
2) Tay nối, bộ phận của thanh trụ dụng cụ tiện ren
|
|
|
080195
|
Screwdrivers, non-electric [17]
|
1) Tua vít, không dùng điện
2) Chìa vặn vít, không dùng điện |
|
|
080066
|
Screw-thread cutters [hand tools]
|
1) Dao cắt ren [dụng cụ cầm tay];
2) Bàn tiện ren [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080271
|
Sculptors' chisels [17]
|
Đục của nhà điêu khắc
|
|
|
080277
|
Scythe handles [17]
|
Cán liềm
|
|
|
080114
|
Scythe rings
|
1) Lưỡi hái vòng;
2) Liềm vòng
|
|
|
080115
|
Scythe stones
|
Đá mài liềm hớt cỏ
|
|
|
080113
|
Scythes
|
1) Liềm cắt cỏ;
2) Lưỡi hái
|
|
|
080097
|
Secateurs
|
1) Kéo cắt cây;
2) Kéo tỉa cành
|
|
|
080092
|
Sharpening instruments
|
Dụng cụ mài sắc
|
|
|
080037
|
Sharpening steels
|
1) Dụng cụ mài bằng thép;
2) Thép để mài
|
|
|
080003
|
Sharpening stones
|
Đá mài
|
|
|
080201
|
Sharpening wheels [hand tools]
|
1) Bánh mài [dụng cụ cầm tay];
2) Đĩa mài [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080166
|
Shaving cases
|
1) Hộp dao cạo;
2) Hộp đồ dao bào
|
|
|
080061
|
Shear blades
|
1) Lưỡi cắt;
2) Lưỡi kéo
|
|
|
080223
|
Shearers [hand instruments]
|
Dụng cụ cắt [công cụ cầm tay]
|
|
|
080060
|
Shears
|
1) Kéo cắt;
2) Lưỡi cắt;
3) Dao cắt
|
|
|
080110
|
Shovels [hand tools]
|
Xẻng [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080189
|
Sickles
|
1) Liềm;
2) Hái
|
|
|
080022
|
Side arms, other than firearms
|
1) Vũ khí đeo cạnh sườn, không phải súng;
2) Vũ khí đeo bên người, không phải súng
|
|
|
080203
|
Silver plate [knives, forks and spoons]
|
Bộ đồ ăn bằng bạc [dao, dĩa và thìa]
|
|
|
080268
|
Ski edge sharpening tools, hand-operated [16]
|
Dụng cụ mài sắc lưỡi ván trượt tuyết, vận hành bằng tay
|
|
|
080019
|
Skinning animals (Instruments and tools for --- )
|
Dụng cụ lột da động vật
|
|
|
080157
|
Sledgehammers
|
Búa tạ
|
|
|
080248
|
Slicers (Cheese --- ), non-electric
|
Dụng cụ cắt lát pho mát, không dùng điện
|
|
|
080251
|
Slicers (Egg --- ), non-electric
|
Dụng cụ cắt lát trứng, không dùng điện
|
|
|
080111
|
Spades [hand tools]
|
1) Mai [dụng cụ cầm tay];
2) Xẻng đào đất [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080064
|
Spanners [hand tools]
|
1) Dụng cụ vặn ốc, vít [công cụ cầm tay];
2) Chìa vặn đai ốc [dụng cụ cầm tay]
3) Cờ lê [dụng cụ cầm tay];
4) Mỏ lết [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080014
|
Spatulas [hand tools]
|
1) Bàn xẻng [dụng cụ cầm tay];
2) Bay [dụng cụ cầm tay];
3) Dao trộn [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080270
|
Spatulas for use by artists [17]
|
1) Bàn xẻng dành cho nghệ sĩ
2) Bay dành cho nghệ sĩ 3) Dao trộn dành cho nghệ sĩ |
|
|
080080
|
Spoons *
|
Thìa*
|
|
|
080144
|
Sprayers (Insecticide --- ) [hand tools]
|
Bình phun, xịt thuốc trừ sâu, thuốc diệt côn trùng [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080017
|
Squares [hand tools]
|
1) Thước góc [dụng cụ cầm tay];
2) Ê ke [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080084
|
Stamping-out tools [hand tools]
|
1) Dụng cụ dập [công cụ cầm tay];
2) Dụng cụ đóng dấu [công cụ cầm tay];
3) Dụng cụ đúc khuôn [công cụ cầm tay]
|
|
|
080084
|
Stamps [hand tools]
|
1) Con dấu [dụng cụ cầm tay];
2) Dấu đóng [dụng cụ cầm tay];
3) Khuôn dập [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080282
|
Stirring sticks for mixing paint [18]
|
Thanh khuấy để trộn sơn
|
|
|
080047
|
Stone hammers
|
Búa đập đá
|
|
|
080003
|
Stones (Sharpening --- )
|
Đá mài
|
|
|
080091
|
Stropping instruments
|
Dụng cụ mài
|
|
|
080125
|
Sword scabbards
|
1) Bao kiếm;
2) Bao gươm;
3) Bao lưỡi lê
|
|
|
080208
|
Swords
|
1) Gươm;
2) Kiếm;
3) Lưỡi lê
|
|
|
080202
|
Syringes for spraying insecticides
|
Bơm phun thuốc trừ sâu
|
|
|
080059
|
Table cutlery [knives, forks and spoons]
|
Bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa]
|
|
|
080070
|
Table forks
|
1) Dĩa ăn;
2) Nĩa ăn
|
|
|
080273
|
Table knives, forks and spoons for babies [18]
|
Dao ăn, dĩa và thìa cho em bé
|
|
|
080272
|
Table knives, forks and spoons of plastic [18]
|
Dao ăn, dĩa và thìa bằng chất dẻo
|
|
|
080059
|
Tableware [knives, forks and spoons]
|
Bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa]
|
|
|
080063
|
Tap wrenches [13]
|
1) Tay quay bàn ren;
2) Chìa vặn ren nguội;
3) Tay quay ta rô
|
|
|
080193
|
Taps [hand tools]
|
1) Bàn ren [dụng cụ cầm tay];
2) Dụng cụ để bắt, chỉnh đinh ốc [dụng cụ cầm tay];
3) Ta rô [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080269
|
Tattoo needles [17]
|
Kim xăm hình
|
|
|
080256
|
Tattooing (Apparatus for --- )
|
Dụng cụ xăm hình
|
|
|
080096
|
Thistle extractors [hand tools] [18]
|
Dụng cụ nhổ cây kế [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080212
|
Tickets (Instruments for punching --- )
|
Dụng cụ đột lỗ vé
|
|
|
080169
|
Tin openers, non-electric
|
Dụng cụ mở đồ hộp, không dùng điện
|
|
|
080207
|
Tongs
|
1) Cái kẹp;
2) Cái cặp
|
|
|
080247
|
Tool belts [holders]
|
1) Dây đeo giữ dụng cụ;
2) Dây đai giữ dụng cụ
|
|
|
080100
|
Tree pruners
|
Dụng cụ xén tỉa cây
|
|
|
080087
|
Trowels
|
1) Bay xoa, trát vữa;
2) Xẻng đánh cây
|
|
|
080086
|
Trowels [gardening]
|
1) Xẻng [làm vườn];
2) Bay [làm vườn]
|
|
|
080130
|
Truncheons
|
1) Dùi cui cảnh sát;
2) Gậy của cảnh sát
|
|
|
080075
|
Tube cutters [hand tools]
|
Dụng cụ cắt ống [công cụ cầm tay]
|
|
|
080198
|
Tube cutting instruments
|
Dụng cụ cắt ống
|
|
|
080042
|
Tweezers
|
1) Nhíp;
2) Kẹp
|
|
|
080144
|
Vaporizers (Insecticide --- ) [hand tools]
|
Bình phun xịt thuốc trừ sâu, thuốc diệt côn trùng [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080136
|
Vegetable choppers
|
Dụng cụ thái rau củ
|
|
|
080073
|
Vegetable knives
|
Dao thái rau
|
|
|
080279
|
Vegetable peelers [hand tools] [18]
|
Dụng cụ gọt vỏ rau/củ [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080073
|
Vegetable shredders
|
Dụng cụ cắt rau củ
|
|
|
080073
|
Vegetable slicers
|
Dụng cụ cắt lát rau củ
|
|
|
080278
|
Vegetable spiralizers, hand-operated [18]
|
Dụng cụ cắt lát xoắn ốc cho rau/củ, thao tác thủ công
|
|
|
080244
|
Vices
|
1) Êtô;
2) Mỏ cặp;
3) Mâm cặp
|
|
|
080244
|
Vises [16]
|
1) Êtô; 2) Mỏ cặp; 3) Mâm cặp
|
|
|
080184
|
Weeding forks [hand tools]
|
1) Chĩa xới cỏ [dụng cụ cầm tay];
2) Chạc xới, nhổ cỏ [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080201
|
Wheels (Sharpening --- ) [hand tools]
|
1) Bánh mài [dụng cụ cầm tay];
2) Đĩa mài [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080068
|
Whetstone holders
|
1) Nẹp giữ đá mài;
2) Đế giữ đá mài
|
|
|
080115
|
Whetstones
|
Đá mài
|
|
|
080164
|
Wick trimmers [scissors]
|
Dụng cụ cắt tàn bấc [kéo]
|
|
|
080283
|
Wine bottle foil cutters, hand-operated [18]
|
Dụng cụ mở nắp bịt chai rượu vang, thao tác thủ công
|
|
|
080259
|
Wire strippers [hand tools]
|
Kìm tuốt dây [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
080064
|
Wrenches [hand tools] [13]
|
1) Cờ lê [dụng cụ cầm tay];
2) Mỏ lết [dụng cụ cầm tay];
3) Chìa vặn ốc [dụng cụ cầm tay]
|
Nhóm 9
Thiết bị và dụng cụ khoa học, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, quang học, cân, đo, báo hiệu, kiểm tra, kiểm soát, giám sát, cấp cứu và giảng dạy, thiết bị và dụng cụ dùng để truyền dẫn, chuyển mạch, biến đổi, tích, điều chỉnh hoặc điều khiển năng lượng điện; Thiết bị ghi, truyền và tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh; Vật mang dữ liệu từ tính, đĩa ghi; Đĩa compact, DVD và các phương tiện ghi kỹ thuật số khác; Các cơ cấu được vận hành bằng đồng xu; Máy tính tiền, máy tính, thiết bị xử lý dữ liệu và máy điện toán; Phần mềm máy tính; Thiết bị dập lửa.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
090726
|
3D spectacles [14]
|
Kính mắt 3D
|
|
|
090627
|
Abacuses
|
Bàn tính
|
|
|
090729
|
Accelerometers [15]
|
Gia tốc kế
|
|
|
090009
|
Accumulator boxes
|
1) Hộp ắc quy
2) Bình ắc quy
|
|
|
090008
|
Accumulator jars
|
Bình ắc quy
|
|
|
090361
|
Accumulators, electric
|
Ắc quy điện
|
|
|
090007
|
Accumulators, electric, for vehicles
|
Ắc quy điện dùng cho xe cộ
|
|
|
090387
|
Acid hydrometers
|
1) Tỷ trọng kế đo axit
2) Dụng cụ đo tỷ trọng axit
|
|
|
090010
|
Acidimeters for batteries
|
Thiết bị đo axit dùng cho ắc quy
|
|
|
090014
|
Acoustic alarms [17]
|
1) Thiết bị âm thanh báo động
2) Máy báo động bằng âm thanh |
|
|
090015
|
Acoustic conduits
|
1) Ống dẫn âm thanh
2) Ống dẫn thanh
|
|
|
090593
|
Acoustic couplers
|
Bộ ghép nối âm thanh
|
|
|
090018
|
Actinometers
|
Nhật xạ kế
|
|
|
090019
|
Adding machines
|
Máy cộng
|
|
|
090045
|
Aerials
|
Ăng ten
|
|
|
090020
|
Aerometers
|
Thiết bị đo tỷ trọng khí
|
|
|
090628
|
Agendas (Electronic --- )
|
Nhật ký điện tử
|
|
|
090025
|
Air analysis apparatus
|
Thiết bị phân tích không khí
|
|
|
090071
|
Alarm bells, electric
|
Chuông điện báo động
|
|
|
090068
|
Alarms (Fire --- )
|
Chuông báo cháy
|
|
|
090026
|
Alarms *
|
Thiết bị báo động
|
|
|
090027
|
Alcoholmeters
|
Dụng cụ đo nồng độ cồn
|
|
|
090028
|
Alidades
|
Vòng ngắm chuẩn
|
|
|
090033
|
Altimeters
|
Máy đo độ cao
|
|
|
090036
|
Ammeters
|
Ampe kế
|
|
|
090037
|
Amplifiers
|
Bộ khuếch đại âm thanh
|
|
|
090038
|
Amplifying tubes
|
Ống khuếch đại âm thanh
|
|
|
090038
|
Amplifying valves
|
Van khuếch đại âm thanh
|
|
|
090039
|
Anemometers
|
1) Phong kế
2) Máy đo tốc độ gió
|
|
|
090176
|
Animated cartoons
|
Phim hoạt hình
|
|
|
090044
|
Anode batteries
|
Bộ pin anôt
|
|
|
090043
|
Anodes
|
1) Cực dương
2) Anôt
|
|
|
090629
|
Answering machines
|
Máy trả lời tự động
|
|
|
090045
|
Antennas
|
Ăng ten thu phát sóng vô tuyến
|
|
|
090507
|
Anticathodes
|
1) Đối âm cực
2) Đối catot
|
|
|
090046
|
Anti-glare glasses
|
Kính chống loá mắt
|
|
|
090048
|
Anti-interference devices [electricity]
|
Thiết bị chống nhiễu [điện]
|
|
|
090511
|
Anti-theft warning apparatus
|
Thiết bị báo hiệu chống trộm
|
|
|
090050
|
Apertometers [optics]
|
Thước đo độ mở
|
|
|
090420
|
Apparatus and installations for the production of X-rays, not for medical purposes [13]
|
Thiết bị và hệ thống máy móc phát tia X, không dùng cho mục đích y tế
|
|
|
090305
|
Armatures [electricity]
|
Phần ứng [điện]
|
|
|
090035
|
Asbestos clothing for protection against fire
|
Quần áo bảo hộ bằng amiăng để chống lửa
|
|
|
090034
|
Asbestos gloves for protection against accidents
|
Găng tay bảo hộ bằng amiăng để phòng chống tai nạn
|
|
|
090689
|
Asbestos screens for firemen
|
Màn che bằng amiăng cho lính cứu hoả
|
|
|
090384
|
Astronomy (Apparatus and instruments for --- )
|
Thiết bị và dụng cụ dùng cho lĩnh vực thiên văn
|
|
|
090059
|
Astrophotography (Lenses for --- )
|
Thấu kính cho việc chụp ảnh thiên văn
|
|
|
090289
|
Audio- and video-receivers [13]
|
Máy thu thanh và thu hình
|
|
|
090769
|
Audio interfaces [17]
|
Giao diện âm thanh
|
|
|
090779
|
Audio mixers [17]
|
Bộ trộn âm thanh
|
|
|
090061
|
Audiovisual teaching apparatus
|
Thiết bị nghe nhìn dùng cho giảng dạy
|
|
|
090686
|
Automated teller machines [ATM]
|
Máy rút tiền tự động (ATM)
|
|
|
090070
|
Aviators (Protective suits for --- )
|
Quần áo bảo hộ đặc dụng cho lĩnh vực hàng không
|
|
|
090512
|
Azimuth instruments
|
Dụng cụ phương vị
|
|
|
090721
|
Baby monitors [14]
|
Thiết bị giám sát trẻ nhỏ
|
|
|
090758
|
Baby scales [17]
|
Cân dùng cho em bé
|
|
|
090709
|
Bags adapted for laptops [13]
|
Túi chuyên dụng cho máy tính xách tay
|
|
|
090489
|
Balances (Precision --- )
|
Cân tiểu ly
|
|
|
090433
|
Balances [steelyards]
|
1) Cân đứng
2) Cân [cân đòn bẩy]
|
|
|
090237
|
Balancing apparatus
|
Thiết bị cân bằng
|
|
|
090075
|
Balloons (Meteorological --- )
|
Bóng bay khí tượng
|
|
|
090581
|
Bar code readers
|
1) Bộ đọc mã vạch
2) Ðầu đọc mã vạch
3) Thanh đọc mã vạch
|
|
|
090079
|
Barometers
|
1) Phong vũ biểu
2) Dụng cụ đo khí áp
|
|
|
090772
|
Bathroom scales [17]
|
Cân sức khỏe
|
|
|
090780
|
Batteries for electronic cigarettes [17]
|
Pin dùng cho thuốc lá điện tử
|
|
|
090031
|
Batteries for lighting
|
1) Pin để thắp sáng
2) Ắc quy cho thắp sáng
|
|
|
090360
|
Batteries, electric
|
1) Pin điện
2) Ắc quy điện
|
|
|
090007
|
Batteries, electric, for vehicles
|
1) Pin điện, cho xe cộ
2) Ắc quy điện cho xe cộ
|
|
|
090009
|
Battery boxes
|
1) Hộp pin
2) Hộp ắc quy
|
|
|
090266
|
Battery chargers
|
1) Thiết bị nạp ắc quy
2) Thiết bị sạc pin
|
|
|
090008
|
Battery jars
|
Bình ắc quy
|
|
|
090513
|
Beacons, luminous
|
Cột mốc, phản quang
|
|
|
090071
|
Bells (Alarm --- ), electric
|
Chuông điện báo động
|
|
|
090127
|
Bells (Signal --- )
|
Chuông báo tín hiệu
|
|
|
090402
|
Bells [warning device]
|
Chuông [thiết bị báo động]
|
|
|
090085
|
Betatrons
|
Betatron
|
|
|
090475
|
Binoculars
|
Ống nhòm
|
|
|
090774
|
Biochips [17]
|
Chip sinh học
|
|
|
090763
|
Black boxes [data recorders] [17]
|
Hộp đen [thiết bị ghi dữ liệu]
|
|
|
090126
|
Blinkers [signalling lights]
|
1) Ðèn nháy [tín hiệu ánh sáng]
2) Ðèn nháy [đèn tín hiệu]
|
|
|
090106
|
Blueprint apparatus
|
1) Thiết bị in phơi
2) Thiết bị can ảnh
|
|
|
090601
|
Boats (Fire --- )
|
1) Tầu chữa cháy
2) Tầu cứu hỏa
|
|
|
090120
|
Boiler control instruments
|
Thiết bị kiểm soát nồi hơi
|
|
|
090692
|
Bracelets (Encoded identification --), magnetic
|
Vòng đeo tay từ tính đã được mã hoá dùng để nhận dạng
|
|
|
090094
|
Branch boxes [electricity]
|
Hộp đấu nối [điện]
|
|
|
090355
|
Breathing apparatus for underwater swimming
|
Thiết bị thở dùng để bơi lặn
|
|
|
090431
|
Breathing apparatus, except for artificial respiration
|
Thiết bị thở trừ loại cho hô hấp nhân tạo
|
|
|
090728
|
Bullet-proof clothing [15]
|
Quần áo chống đạn
|
|
|
090582
|
Bullet-proof vests [18]
|
Áo gilê chống đạn
|
|
|
090582
|
Bullet-proof waistcoats [18]
|
Áo gilê chống đạn
|
|
|
090583
|
Buoys (Marking --- )
|
1) Phao tiêu
2) Phao định vị
|
|
|
090518
|
Buoys (Signalling --- )
|
Phao tín hiệu
|
|
|
090522
|
Buzzers
|
1) Còi
2) Máy con ve
|
|
|
090087
|
Cabinets for loudspeakers
|
Vỏ hộp loa
|
|
|
090665
|
Cables (Coaxial --- )
|
Dây cáp đồng trục
|
|
|
090626
|
Cables (Junction sleeves for electric --- )
|
Ống bọc ngoài mối nối cho dây cáp điện
|
|
|
090215
|
Cables, electric
|
Dây cáp điện
|
|
|
090103
|
Calculating machines
|
Máy tính
|
|
|
090040
|
Calibrating rings
|
Vòng định cỡ
|
|
|
090066
|
Calipers
|
Com pa đo ngoài
|
|
|
090743
|
Calorimeters [16]
|
Nhiệt lượng kế
|
|
|
090630
|
Camcorders
|
Máy quay video xách tay có kèm theo bộ phận ghi hình
|
|
|
090107
|
Cameras (Cinematographic --- )
|
Máy quay phim
|
|
|
090184
|
Cameras [photography]
|
Máy ảnh [chụp ảnh]
|
|
|
090140
|
Capacitors
|
Tụ điện
|
|
|
090109
|
Capillary tubes
|
1) Ống mao quản
2) Ống mao dẫn
|
|
|
090599
|
Cards (Encoded magnetic --- )
|
Thẻ từ được mã hoá
|
|
|
090343
|
Carpenters' rules
|
Thước chia độ của thợ mộc
|
|
|
090309
|
Carriers for dark plates [photography]
|
Giá đỡ dùng cho bản phim tối [nhiếp ảnh]
|
|
|
090176
|
Cartoons (Animated --- )
|
Phim hoạt hình
|
|
|
090246
|
Cases especially made for photographic apparatus and instruments
|
Bao (túi) đặc biệt cho thiết bị và dụng cụ nhiếp ảnh
|
|
|
090741
|
Cases for smartphones [16]
|
bao đựng điện thoại thông minh
|
|
|
090525
|
Cash registers
|
Máy đếm tiền
|
|
|
090631
|
Cassette players
|
Máy cát sét
|
|
|
090543
|
Cathodes
|
1) Điện cực âm
2) Âm cực
3) Cực âm
4) Catot
|
|
|
090412
|
Cathodic anti-corrosion apparatus
|
1) Thiết bị chống ăn mòn điện hoá
2) Thiết bị chống ăn mòn âm cực
|
|
|
090703
|
Cell phone straps
|
1) Dây treo trang trí điện thoại di động
2) Móc treo trang trí điện thoại di động
|
|
|
090734
|
Cell phones [15]
|
Điện thoại di động
|
|
|
090168
|
Cell switches [electricity]
|
Thiết bị chuyển mạch di dộng [điện]
|
|
|
090734
|
Cellular phones [15]
|
Điện thoại di động
|
|
|
090183
|
Centering apparatus for photographic transparencies
|
1) Thiết bị định tâm cho chụp ảnh
2) Thiết bị định tâm cho bản dương ảnh
|
|
|
090619
|
Central processing units [processors]
|
Thiết bị xử lý trung tâm [bộ xử lý cho máy tính]
|
|
|
090083
|
Chargers for electric batteries
|
1) Thiết bị sạc cho pin điện
2) Thiết bị sạc cho ắc quy điện
|
|
|
090738
|
Chargers for electronic cigarettes [16]
|
Thiết bị sạc cho thuốc lá điện tử
|
|
|
090765
|
Charging stations for electric vehicles [17]
|
Trạm nạp điện cho xe cộ chạy điện
|
|
|
090549
|
Chemistry apparatus and instruments
|
Thiết bị và dụng cụ hoá học
|
|
|
090684
|
Chips (DNA --- )
|
1) Vi mạch DNA
2) Vi mạch gen
3) Chip gen
4) Chip DNA
|
|
|
090540
|
Chips [integrated circuits]
|
1) Chip [mạch tích hợp]
2) Vi mạch [mạch tích hợp]
3) Vi mạch [mạch IC]
|
|
|
090441
|
Choking coils [impedance]
|
1) Cuộn dây chặn [trở kháng]
2) Cuộn cảm kháng [trở kháng]
|
|
|
090585
|
Chromatography apparatus for laboratory use
|
Thiết bị sắc ký cho phòng thí nghiệm sử dụng
|
|
|
090586
|
Chronographs [time recording apparatus]
|
Máy ghi thời gian [thiết bị ghi thời gian]
|
|
|
090107
|
Cinematographic cameras
|
Máy quay phim
|
|
|
090124
|
Cinematographic film (Apparatus for editing --- )
|
Thiết bị dùng để biên tập lại phim đã quay
|
|
|
090550
|
Cinematographic film [exposed]
|
1) Phim điện ảnh [đã phơi sáng]
2) Phim điện ảnh [đã lộ sáng]
|
|
|
090191
|
Circuit breakers
|
Bộ ngắt mạch điện
|
|
|
090143
|
Circuit closers
|
Bộ đóng mạch điện
|
|
|
090101
|
Circular slide rules [14]
|
Thước tính trượt hình tròn
|
|
|
090230
|
Cleaning apparatus for phonograph records
|
Thiết bị làm sạch đĩa hát
|
|
|
090230
|
Cleaning apparatus for sound recording discs
|
Thiết bị làm sạch đĩa ghi âm thanh
|
|
|
090299
|
Clinometers
|
Máy đo độ nghiêng
|
|
|
090655
|
Clips for divers and swimmers (Nose --- )
|
Kẹp mũi cho người bơi và lặn
|
|
|
090649
|
Clocks (Time --- ) [time recording devices]
|
1) Ðồng hồ ghi giờ [thiết bị ghi thời gian]
2) Ðồng hồ chấm công [thiết bị ghi thời gian]
|
|
|
090088
|
Close-up lenses [14]
|
Lăng kính chụp cận cảnh
|
|
|
090691
|
Clothing especially made for laboratories
|
Quần áo đặc biệt sử dụng trong phòng thí nghiệm
|
|
|
090005
|
Clothing for protection against accidents, irradiation and fire
|
Quần áo bảo hộ phòng chống tai nạn, phòng chống bức xạ và phòng chống cháy
|
|
|
900288
|
Clothing for protection against fire
|
Quần áo bảo hộ phòng chống cháy
|
|
|
090288
|
Clothing for protection against fire [14]
|
Quần áo bảo hộ phòng chống cháy
|
|
|
090655
|
Coaxial cables
|
Cáp đồng trục
|
|
|
090441
|
Coils (Choking --- ) [impedance]
|
1) Cuộn cảm kháng [trở kháng]
2) Cuộn dây chặn [trở kháng]
|
|
|
090024
|
Coils (Electromagnetic --- )
|
Cuộn dây điện từ
|
|
|
090514
|
Coils (Holders for electric --- )
|
Lõi của cuộn điện
|
|
|
090001
|
Coils, electric
|
Cuộn dây điện
|
|
|
090063
|
Coin-operated apparatus (Mechanisms for --- )
|
Cơ cấu cho thiết bị vận hành bằng đồng xu
|
|
|
090340
|
Coin-operated mechanisms for television sets
|
Cơ cấu vận hành bằng đồng xu cho máy thu hình
|
|
|
090129
|
Collectors, electric
|
Cực góp điện
|
|
|
090163
|
Commutation (Electric apparatus for --- )
|
1) Thiết bị điện dùng cho đảo mạch
2) Thiết bị điện dùng để chuyển mạch
|
|
|
090132
|
Commutators
|
1) Bộ chuyển mạch điện
2) Bộ đảo mạch điện
|
|
|
090632
|
Compact disc players
|
Máy đọc đĩa compắc
|
|
|
090587
|
Compact discs [audio-video]
|
Ðĩa compắc [nghe-nhìn]
|
|
|
090588
|
Compact discs [read-only memory]
|
Ðĩa compắc [bộ nhớ chỉ đọc]
|
|
|
090067
|
Comparators
|
Máy so mẫu
|
|
|
090523
|
Compasses (Directional --- )
|
La bàn chỉ hướng
|
|
|
090200
|
Compasses for measuring [17]
|
La bàn để đo
|
|
|
090670
|
Computer game software [13]
|
Phần mềm trò chơi máy tính
|
|
|
090732
|
Computer hardware [15]
|
Phần cứng máy tính
|
|
|
090537
|
Computer keyboards
|
Bàn phím máy vi tính
|
|
|
090342
|
Computer memory devices
|
Thiết bị bộ nhớ máy vi tính
|
|
|
090589
|
Computer operating programs, recorded
|
Chương trình điều hành máy vi tính, ghi sẵn
|
|
|
090590
|
Computer peripheral devices
|
Thiết bị ngoại vi máy vi tính
|
|
|
090658
|
Computer programs [downloadable software]
|
Chương trình máy vi tính [Phần mềm có thể tải xuống được]
|
|
|
090373
|
Computer programs, recorded [18]
|
Chương trình máy vi tính, ghi sẵn
|
|
|
090802
|
Computer screen saver software, recorded or downloadable [18]
|
Phần mềm bảo vệ màn hình máy vi tính, đã được ghi hoặc có thể tải về
|
|
|
090591
|
Computer software [recorded]
|
Phần mềm máy tính [ghi sẵn]
|
|
|
090717
|
Computer software applications, downloadable [14]
|
Phần mềm ứng dụng máy vi tính, có thể tải về
|
|
|
090791
|
Computer software platforms, recorded or downloadable [18]
|
Nền tảng phần mềm máy vi tính, đã được ghi hoặc có thể tải về
|
|
|
090372
|
Computers
|
Máy vi tính
|
|
|
090592
|
Condensers (Optical --- )
|
Bộ tụ quang
|
|
|
090140
|
Condensers [capacitors]
|
Tụ điện
|
|
|
090381
|
Conductors (Lightning --- )
|
Cáp chống sét
|
|
|
090141
|
Conductors, electric
|
Dây dẫn điện
|
|
|
090015
|
Conduits (Acoustic --- )
|
Cáp âm thanh
|
|
|
090142
|
Conduits (Electricity --- )
|
Cáp dẫn điện
|
|
|
090739
|
Connected bracelets [measuring instruments] [16]
|
Vòng đeo tay kết nối được [dụng cụ đo]
|
|
|
090219
|
Connections for electric lines
|
Ðầu nối cho dây điện
|
|
|
090220
|
Connections, electric
|
Đường nối điện
|
|
|
090144
|
Connectors [electricity]
|
Bộ nối [điện]
|
|
|
090554
|
Contact lenses
|
Kính áp tròng
|
|
|
090555
|
Contact lenses (Containers for --- )
|
Hộp đựng kính áp tròng
|
|
|
090148
|
Contacts, electric
|
Công tắc điện
|
|
|
090555
|
Containers for contact lenses
|
Hộp đựng kính áp tròng
|
|
|
090128
|
Containers for microscope slides
|
Hộp đựng cho tấm soi kính hiển vi
|
|
|
090217
|
Control panels [electricity]
|
Bảng điều khiển [điện]
|
|
|
090153
|
Converters, electric
|
1) Bộ đổi điện
2) Bộ biến đổi, điện
|
|
|
090558
|
Copper wire, insulated
|
Dây đồng, được cách điện
|
|
|
090661
|
Cordless telephones [15]
|
Điện thoại không dây
|
|
|
090159
|
Correcting lenses [optics]
|
Thấu kính hiệu chỉnh [quang học]
|
|
|
090161
|
Cosmographic instruments
|
Dụng cụ cho lĩnh vực vũ trụ
|
|
|
090173
|
Counterfeit coin detectors [18]
|
Thiết bị phát hiện tiền giả
|
|
|
090064
|
Counter-operated apparatus (Mechanisms for --- )
|
1) Cơ cấu cho thiết bị đếm tiền
2) Cơ cấu cho thiết bị đếm
|
|
|
090138
|
Counters
|
1) Máy đếm
2) Máy đếm tiền
|
|
|
090593
|
Couplers (Acoustic --- )
|
Bộ ghép nối âm thanh
|
|
|
090594
|
Couplers [data processing equipment]
|
Bộ nối [thiết bị xử lý dữ liệu]
|
|
|
090220
|
Couplings, electric
|
Bộ nối điện
|
|
|
090667
|
Covers for electric outlets
|
1) Vỏ bọc cho ổ cắm điện cố định
2) Vỏ bọc cho ổ cắm điện trên tường
3) Vỏ bọc cho ổ cắm điện chìm
|
|
|
090757
|
Covers for personal digital assistants [PDAs] [17]
|
Vỏ bọc cho thiết bị kỹ thuật số hỗ trợ cá nhân [PDA]
|
|
|
090740
|
Covers for smartphones [16]
|
Vỏ bọc cho điện thoại thông minh
|
|
|
090762
|
Covers for tablet computers [17]
|
Vỏ bọc dùng cho máy tính bảng
|
|
|
090697
|
Crash test dummies
|
Hình nộm người dùng để thí nghiệm trong kiểm tra va chạm
|
|
|
090170
|
Crucibles [laboratory]
|
Chén nung [phòng thí nghiệm]
|
|
|
090170
|
Cupels [laboratory]
|
Chén nung thử [phòng thí nghiệm]
|
|
|
090167
|
Current rectifiers
|
Bộ chỉnh lưu dòng điện
|
|
|
090172
|
Cyclotrons
|
Máy gia tốc cộng hưởng từ
|
|
|
090318
|
Darkroom lamps [photography]
|
Ðèn buồng tối [nhiếp ảnh]
|
|
|
090117
|
Darkrooms [photography]
|
Buồng tối [nhiếp ảnh]
|
|
|
090607
|
Data media (Magnetic --- )
|
Vật mang dữ liệu từ tính
|
|
|
090616
|
Data media (Optical --- )
|
Vật mang dữ liệu quang học
|
|
|
090306
|
Data processing apparatus
|
Thiết bị để xử lý dữ liệu
|
|
|
090595
|
Decompression chambers
|
Buồng giảm áp
|
|
|
090076
|
Demagnetizing apparatus for magnetic tapes
|
Thiết bị khử từ cho băng từ
|
|
|
090175
|
Densimeters
|
Tỷ trọng kế
|
|
|
090532
|
Densitometers
|
1) Mật độ kế
2) Phù kế
|
|
|
090180
|
Detectors
|
1) Bộ dò
2) Bộ tách sóng
|
|
|
090178
|
Detectors (Metal --- ) for industrial or military purposes
|
Thiết bị dò kim loại cho mục đích công nghiệp hoặc quân sự
|
|
|
090623
|
Detectors (Smoke --- )
|
Thiết bị dò khói
|
|
|
090633
|
Diagnostic apparatus, not for medical purposes
|
Thiết bị chẩn đoán, không cho mục đích y tế
|
|
|
090182
|
Diaphragms [acoustics]
|
Màng chắn [âm thanh]
|
|
|
090562
|
Diaphragms [photography]
|
Màng chắn [nhiếp ảnh]
|
|
|
090439
|
Diaphragms for scientific apparatus
|
Màng chắn dùng cho các thiết bị khoa học
|
|
|
090188
|
Dictating machines
|
Máy đọc để viết chính tả
|
|
|
090189
|
Diffraction apparatus [microscopy]
|
1) Thiết bị nhiễu xạ [kính hiển vi]
2) Thiết bị nhiễu xạ [bộ phận của kính hiển vi]
|
|
|
090711
|
Digital photo frames [13]
|
Khung ảnh kỹ thuật số
|
|
|
090736
|
Digital signs [15]
|
Ký hiệu số
|
|
|
090764
|
Digital weather stations [17]
|
Trạm quan trắc thời tiết kỹ thuật số
|
|
|
090606
|
Dimmers [regulators] (Light --- ) [electric]
|
Bộ điều chỉnh ánh sáng [điện]
|
|
|
090559
|
Discharge tubes, electric, other than for lighting
|
Ống phóng điện, trừ loại cho chiếu sáng
|
|
|
090587
|
Discs (Compact --- ) [audio-video]
|
Ðĩa compắc [nghe-nhìn]
|
|
|
090588
|
Discs (Compact --- ) [read-only memory]
|
Ðĩa compắc [bộ nhớ chỉ đọc]
|
|
|
090617
|
Discs (Optical --- )
|
Ðĩa quang
|
|
|
090634
|
Disk drives for computers
|
Ổ đĩa cho máy vi tính
|
|
|
090533
|
Disks, magnetic
|
Đĩa từ
|
|
|
090187
|
Distance measuring apparatus
|
Thiết bị đo khoảng cách
|
|
|
090194
|
Distance recording apparatus
|
Thiết bị ghi khoảng cách
|
|
|
090564
|
Distillation apparatus for scientific purposes
|
Thiết bị chưng cất cho mục đích khoa học
|
|
|
090197
|
Distribution boards [electricity]
|
Bảng phân phối [điện]
|
|
|
090054
|
Distribution boxes [electricity]
|
Tủ phân phối [điện]
|
|
|
090198
|
Distribution consoles [electricity]
|
1) Bảng điều khiển phân phối [điện]
2) Thiết bị điều khiển phân phối [điện]
|
|
|
090597
|
Divers' masks
|
Mặt nạ của thợ lặn
|
|
|
090162
|
Diving suits
|
Bộ quần áo lặn
|
|
|
090684
|
DNA chips
|
1) Vi mạch gen
2) Vi mạch DNA
3) Chip gen
4) Chip DNA
|
|
|
090508
|
Dog whistles
|
1) Còi để gọi chó
2) Còi âm để điều khiển cho
|
|
|
090565
|
Dosage dispensers
|
Thiết bị định lượng
|
|
|
090565
|
Dosimeter
|
Thiết bị định lượng
|
|
|
090804
|
Downloadable graphics for mobile phones [18]
|
Đồ họa có thể tải về dùng cho điện thoại di động
|
|
|
090696
|
Downloadable image files
|
Tệp tin hình ảnh có thể tải về được
|
|
|
090695
|
Downloadable music files
|
Tệp tin âm nhạc có thể tải về được
|
|
|
090694
|
Downloadable ring tones for mobile phones
|
Nhạc chuông có thể tải về được dùng cho điện thoại di động
|
|
|
090212
|
Drainers for use in photography
|
Giá phơi ráo sau khi rửa ảnh dùng trong nhiếp ảnh
|
|
|
090169
|
Dressmakers' measures
|
Thước đo của thợ may quần áo nữ
|
|
|
090634
|
Drives (Disk --- ) for computers
|
Ổ đĩa cho máy vi tính
|
|
|
090282
|
Drying apparatus for photographic prints
|
Thiết bị sấy cho ảnh in ảnh
|
|
|
090122
|
Drying racks [photography]
|
Giá hong khô [nhiếp ảnh]
|
|
|
090216
|
Ducts [electricity]
|
Ống dẫn [điện]
|
|
|
090685
|
DVD players
|
1) Máy đọc đĩa DVD
2) Đầu đĩa DVD
|
|
|
090203
|
Dynamometers
|
Lực kế
|
|
|
090401
|
Ear plugs for divers
|
Nút bịt lỗ tai cho thợ lặn
|
|
|
090683
|
Egg timers [sandglasses]
|
Ðồng hồ cát
|
|
|
090241
|
Egg-candlers
|
Ðèn soi trứng
|
|
|
090768
|
Electric and electronic effects units for musical instruments [17]
|
Bộ hiệu ứng điện và điện tử cho dụng cụ âm nhạc
|
|
|
090559
|
Electric discharge tubes, other than for lighting [13]
|
Ống phóng điện không dùng để chiếu sáng
|
|
|
090566
|
Electric door bells
|
Chuông cửa điện
|
|
|
090130
|
Electric installations for the remote control of industrial operations
|
Hệ thống điện cho việc điều khiển từ xa các thao tác công nghiệp
|
|
|
090213
|
Electric loss indicators
|
Thiết bị chỉ báo mất điện
|
|
|
090799
|
Electric wire harnesses for automobiles [18]
|
Bộ dây điện cho xe ô tô
|
|
|
090730
|
Electrical adapters [15]
|
Bộ nắn điện
|
|
|
090142
|
Electricity conduits
|
Cáp điện
|
|
|
090553
|
Electricity mains (Material for --- ) [wires, cables]
|
Vật liệu cho mạnh điện chính [dây, dây cáp]
|
|
|
090669
|
Electrified fences
|
Hàng rào điện
|
|
|
090635
|
Electrified rails for mounting spot lights
|
Ray điện để gá lắp đèn đánh dấu
|
|
|
090022
|
Electro-dynamic apparatus for the remote control of railway points
|
Thiết bị điện động cho điều khiển từ xa các ghi đường sắt
|
|
|
090447
|
Electro-dynamic apparatus for the remote control of signals
|
Thiết bị điện động cho điều khiển từ xa các tín hiệu
|
|
|
090226
|
Electrolysers
|
1) Máy điện phân
2) Thiết bị điện phân
|
|
|
090024
|
Electromagnetic coils
|
Cuộn điện từ
|
|
|
090759
|
Electronic access control systems for interlocking doors [17]
|
Hệ thống điều khiển truy cập điện tử dùng cho cửa khóa liên động
|
|
|
090718
|
Electronic book readers [14]
|
Thiết bị đọc sách điện tử
|
|
|
090746
|
Electronic collars to train animals [16]
|
Vòng cổ điện tử để huấn luyện động vật
|
|
|
090777
|
Electronic interactive whiteboards [17]
|
Bảng tương tác điện tử
|
|
|
090781
|
Electronic key fobs being remote control apparatus [17]
|
Chìa khóa điện tử là thiết bị điều khiển từ xa
|
|
|
090643
|
Electronic notice boards
|
Bảng thông báo điện tử
|
|
|
090786
|
Electronic numeric displays [18]
|
Màn hình điện tử hiển thị chữ số
|
|
|
090598
|
Electronic pens [visual display units]
|
Bút điện tử [thiết bị hiển thị]
|
|
|
090636
|
Electronic pocket translators
|
Thiết bị dịch thuật điện tử bỏ túi
|
|
|
090657
|
Electronic publications, downloadable
|
Xuất bản phẩm điện tử, có thể tải xuống
|
|
|
090782
|
Electronic sheet music, downloadable [17]
|
Bản nhạc bướm điện tử, có thể tải về được
|
|
|
090637
|
Electronic tags for goods
|
Nhãn điện tử cho hàng hoá
|
|
|
090692
|
Encoded identification bracelets, magnetic
|
Vòng đeo tay từ tính đã được mã hoá dùng để nhận dạng
|
|
|
090725
|
Encoded key cards [14]
|
Chìa khóa dạng thẻ được mã hóa
|
|
|
090599
|
Encoded magnetic cards
|
Thẻ từ được mã hoá
|
|
|
090608
|
Encoders (Magnetic --- )
|
1) Thiết bị mã hoá từ tính
2) Máy mã hoá từ tính
|
|
|
090021
|
Enlarging apparatus [photography]
|
Thiết bị để phóng đại [nhiếp ảnh]
|
|
|
090235
|
Epidiascopes
|
Ðèn chiếu phản truyền
|
|
|
090770
|
Equalisers [audio apparatus] [17]
|
Thiết bị hiệu chỉnh [thiết bị âm thanh]
|
|
|
090770
|
Equalizers [audio apparatus] [17]
|
Thiết bị hiệu chỉnh [thiết bị âm thanh]
|
|
|
090239
|
Ergometers
|
Cơ công kế
|
|
|
090251
|
Exposure meters [light meters]
|
Máy đo cường độ sáng
|
|
|
090567
|
Eyeglass cases [16]
|
Bao kính đeo mắt
|
|
|
090115
|
Eyeglass chains
|
Dây xích đeo của kính mắt
|
|
|
090156
|
Eyeglass cords
|
1) Dây của kính đeo mắt loại kẹp mũi 2) Dây của kính đeo mắt không gọng
|
|
|
090359
|
Eyeglass frames [16]
|
Gọng kính đeo mắt
|
|
|
090334
|
Eyeglass lenses [17]
|
Măt kính
|
|
|
090331
|
Eyeglasses [16]
|
Kính đeo mắt
|
|
|
090134
|
Eyepieces
|
Thị kính
|
|
|
090332
|
Eyepieces (Instruments containing -)
|
Bộ dụng cụ có chứa thị kính
|
|
|
090335
|
Eyewear [18]
|
Kính đeo mắt
|
|
|
090210
|
Face-shields (Workmen's protective --- )
|
Tấm che mặt bảo vệ của người lao động
|
|
|
090600
|
Facsimile machines
|
Máy fax
|
|
|
090669
|
Fences (Electrified --- )
|
Hàng rào điện
|
|
|
090253
|
Fermentation (Apparatus for --- ) [laboratory apparatus]
|
Thiết bị lên men [thiết bị phòng thí nghiệm]
|
|
|
090666
|
Fiber optic cables [18]
|
Cáp sợi quang
|
|
|
090666
|
Fibre optic cables [18]
|
Cáp sợi quang
|
|
|
090550
|
Film (Cinematographic --- ), exposed
|
1) Phim điện ảnh, đã phơi sáng
2) Phim điện ảnh, đã lộ sáng |
|
|
090262
|
Film cutting apparatus
|
Thiết bị để cắt phim
|
|
|
090515
|
Films, exposed
|
1) Phim đã in tráng
2) Phim đã lộ sáng
|
|
|
090264
|
Filters [photography]
|
Bộ lọc [nhiếp ảnh]
|
|
|
090263
|
Filters for respiratory masks
|
Bộ lọc dùng cho mặt nạ hô hấp
|
|
|
090574
|
Filters for ultraviolet rays, for photography
|
Bộ lọc tia cực tím, cho nhiếp ảnh
|
|
|
090794
|
Finger sizers [18]
|
Thiết bị đo kích thước ngón tay
|
|
|
090068
|
Fire alarms
|
Thiết bị báo cháy
|
|
|
090082
|
Fire beaters
|
Gậy dập lửa
|
|
|
090638
|
Fire blankets
|
Chăn dập lửa
|
|
|
090601
|
Fire boats
|
1) Tàu thuyền chữa cháy
2) Tàu thuyền cứa hoả
|
|
|
090297
|
Fire engines [13]
|
Xe chữa cháy
|
|
|
090205
|
Fire escapes
|
Thang thoát hiểm
|
|
|
090041
|
Fire extinguishers [13]
|
Thiết bị dập lửa
|
|
|
090750
|
Fire extinguishing apparatus [16]
|
Thiết bị dập lửa
|
|
|
090296
|
Fire hose nozzles
|
Vòi chữa cháy/vòi cứu hỏa
|
|
|
090298
|
Fire pumps [13]
|
Bơm chữa cháy
|
|
|
090689
|
Firemen (Asbestos screens for --- )
|
Màn che bằng amiăng dùng cho lính cứu hoả
|
|
|
090206
|
Flash-bulbs [photography]
|
Bóng đèn chớp [nhiếp ảnh]
|
|
|
090126
|
Flashing lights [luminous signals]
|
Ðèn chớp [tín hiệu phát sáng]
|
|
|
090639
|
Flashlights [photography]
|
Ðèn chớp [nhiếp ảnh]
|
|
|
090534
|
Floppy disks
|
Ðĩa mềm
|
|
|
090744
|
Flowmeters [16]
|
Lưu lượng kế
|
|
|
090208
|
Fluorescent screens
|
Màn huỳnh quang
|
|
|
090524
|
Fog signals, non-explosive
|
Tín hiệu báo sương mù, không phải đồ cháy nổ
|
|
|
090029
|
Food analysis apparatus
|
Thiết bị phân tích thực phẩm
|
|
|
090099
|
Frames for photographic transparencies
|
Khung cho phim ảnh dương bản
|
|
|
090149
|
Franking (Apparatus to check --- )
|
Thiết bị kiểm tra tem miễn cước
|
|
|
090268
|
Frequency meters
|
Thiết bị đo tần số
|
|
|
090568
|
Furnaces for laboratory use
|
Lò nung để sử dụng trong phòng thí nghiệm
|
|
|
090315
|
Furniture especially made for laboratories
|
Ðồ đạc đặc chủng cho phòng thí nghiệm
|
|
|
090505
|
Fuse wire
|
Dây cầu chì
|
|
|
090269
|
Fuses
|
Cầu chì
|
|
|
090271
|
Galena crystals [detectors]
|
Tinh thể galen [chất tách sóng]
|
|
|
090272
|
Galvanic batteries
|
1) Bộ pin ganvanic
2) Bộ pin điện
|
|
|
090218
|
Galvanic cells
|
Pin ganvanic
|
|
|
090092
|
Galvanometers
|
Dụng cụ đo điện
|
|
|
090288
|
Garments for protection against fire [14]
|
Quần áo bảo hộ chống cháy
|
|
|
090278
|
Gas testing instruments
|
Thiết bị kiểm tra khí gaz
|
|
|
090243
|
Gasoline gauges
|
Thiết bị đo xăng
|
|
|
090279
|
Gasometers [measuring instruments]
|
Đồng hồ đo khí [dụng cụ đo đạc]
|
|
|
090242
|
Gauges
|
1) Máy đo
2) Thiết bị đo
|
|
|
090285
|
Glassware (Graduated --- )
|
Đồ đựng bằng thuỷ tinh có chia độ hoặc đơn vị đo lường
|
|
|
090283
|
Glazing apparatus for photographic prints
|
Thiết bị để làm láng bản in ảnh
|
|
|
090701
|
Global Positioning System (GPS) apparatus
|
Thiết bị định vị toàn cầu
|
|
|
090275
|
Gloves for divers
|
Găng tay cho thợ lặn
|
|
|
090274
|
Gloves for protection against accidents
|
Găng tay bảo hộ phòng chống tai nạn
|
|
|
090276
|
Gloves for protection against X-rays for industrial purposes
|
Găng tay bảo hộ phòng chống tia X dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
090654
|
Goggles for sports
|
Kính bảo hộ cho thể thao
|
|
|
090299
|
Gradient indicators
|
1) Thiết bị chỉ báo độ dốc
2) Bảng chỉ báo độ dốc
|
|
|
090287
|
Grids for batteries
|
Ðiện cực lưới cho pin
|
|
|
090797
|
Hand-held electronic dictionaries [18]
|
Từ điển điện tử cầm tay
|
|
|
090688
|
Hands-free kits for telephones [16]
|
Bộ sử dụng cho điện thoại không dùng tay
|
|
|
090535
|
Head cleaning tapes [recording]
|
Băng để lau đầu đọc [máy ghi âm]
|
|
|
090753
|
Head guards for sports [16]
|
Mũ bảo vệ đầu khi chơi thể thao
|
|
|
090671
|
Headphones
|
Tai nghe
|
|
|
090116
|
Heat regulating apparatus
|
Thiết bị điều chỉnh nhiệt
|
|
|
090290
|
Heliographic apparatus
|
Thiết bị truyền tin quang báo
|
|
|
090112
|
Helmets (Protective --- )
|
Mũ bảo hiểm
|
|
|
090656
|
Helmets (Protective --- ) for sports
|
Mũ bảo hiểm cho thể thao
|
|
|
090690
|
Helmets (Riding --- )
|
1) Mũ bảo hiểm cho người cưỡi ngựa
2) Mũ bảo hiểm cho người đi xe đạp
3) Mũ bảo hiểm cho người đi xe máy
|
|
|
090313
|
Hemline markers
|
Dụng cụ đánh dấu mép vải, mép gấu váy
|
|
|
090044
|
High tension batteries
|
1) Ắc qui điện áp cao
2) Ắc quy điện cao thế
|
|
|
090267
|
High-frequency apparatus
|
Thiết bị cao tần
|
|
|
090514
|
Holders for electric coils
|
Khung giữ cho cuộn điện
|
|
|
090291
|
Holograms
|
Thiết bị kỹ thuật tạo ảnh ba chiều khi có ánh sáng thích hợp
|
|
|
090575
|
Horns for loudspeakers
|
Vành loa cho máy tăng âm
|
|
|
090683
|
Hourglasses
|
Đồng hồ cát
|
|
|
090778
|
Humanoid robots with artificial intelligence [17]
|
Rô bốt người máy có trí tuệ nhân tạo
|
|
|
090011
|
Hydrometers
|
Tỷ trọng kế
|
|
|
090292
|
Hygrometers
|
Ẩm kế
|
|
|
090692
|
Identification bracelets (Encoded --- ), magnetic
|
Vòng đeo tay từ tính đã được mã hoá dùng để nhận dạng
|
|
|
090294
|
Identification sheaths for electric wires
|
Vỏ bọc ngoài nhận dạng cho dây điện
|
|
|
090293
|
Identification threads for electric wires
|
Dây nhận dạng cho dây điện
|
|
|
090529
|
Identity cards, magnetic
|
Thẻ nhận dạng từ tính
|
|
|
090030
|
Igniting apparatus, electric, for igniting at a distance
|
1) Thiết bị đánh lửa điện, từ xa
2) Thiết bị châm lửa từ xa, dùng điện
|
|
|
090030
|
Ignition (Electric apparatus for remote --- )
|
1) Thiết bị đánh lửa điện, từ xa
2) Thiết bị châm lửa từ xa, dùng điện
|
|
|
090299
|
Inclinometers
|
Máy đo độ nghiêng
|
|
|
090556
|
Incubators for bacteria culture
|
Lồng ấp để cấy vi khuẩn
|
|
|
090301
|
Indicators (Quantity --- )
|
Thiết bị chỉ báo số lượng
|
|
|
090303
|
Indicators (Speed --- )
|
1) Đồng hồ tốc độ
2) Thiết bị chỉ báo tốc độ
|
|
|
090204
|
Indicators (Water level --- )
|
1) Đồng hồ đo mức nước
2) Thiết bị báo mức nước
|
|
|
090304
|
Inductors [electricity]
|
Cuộn cảm [điện]
|
|
|
090756
|
Infrared detectors [17]
|
Máy dò hồng ngoại
|
|
|
090640
|
Integrated circuit cards [smart cards]
|
Thẻ mạch thích hợp [thẻ thông minh]
|
|
|
090538
|
Integrated circuits
|
Mạch tích hợp
|
|
|
090766
|
Interactive touch screen terminals [17]
|
Thiết bị đầu cuối có màn hình cảm ứng tương tác
|
|
|
090308
|
Intercommunication apparatus
|
Thiết bị liên lạc
|
|
|
090603
|
Interfaces [for computers]
|
Giao diện [cho máy tính]
|
|
|
090310
|
Inverters [electricity]
|
Bộ đảo điện
|
|
|
090252
|
Invoicing machines
|
Máy lập hóa đơn
|
|
|
090311
|
Ionization apparatus not for the treatment of air or water
|
Thiết bị ion hoá, không dùng để xử lý không khí hoặc nước
|
|
|
090008
|
Jars (Accumulator --- )
|
Bình ắc quy
|
|
|
090105
|
Jigs [measuring instruments]
|
Thước [dụng cụ đo]
|
|
|
090747
|
Joysticks for use with computers, other than for video games [16]
|
Cần điều khiển để sử dụng với máy tính, không dùng cho các trò chơi video
|
|
|
090604
|
Juke boxes for computers
|
Máy hát tự động cho máy tính
|
|
|
090062
|
Juke boxes, musical
|
Máy hát tự động
|
|
|
090145
|
Junction boxes [electricity]
|
Hộp đấu nối [điện]
|
|
|
090626
|
Junction sleeves for electric cables
|
Ống bọc ngoài mối nối cho dây cáp điện
|
|
|
090232
|
Kilometer recorders for vehicles
|
Ðồng hồ ghi cây số cho xe cộ
|
|
|
090605
|
Knee-pads for workers
|
Vật đệm đầu gối cho người lao động
|
|
|
090691
|
Laboratories (Clothing especially made for --- )
|
Quần áo đặc dụng cho phòng thí nghiệm
|
|
|
090698
|
Laboratory centrifuges
|
Máy ly tâm dùng trong phòng thí nghiệm
|
|
|
090787
|
Laboratory robots [18]
|
1) Người máy dùng trong phòng thí nghiệm
2) Rô bốt dùng trong phòng thí nghiệm |
|
|
090177
|
Laboratory trays
|
Khay thí nghiệm
|
|
|
090316
|
Lactodensimeters
|
1) Tỷ trọng kế sữa
2) Dụng cụ đo tỷ trọng sữa
|
|
|
090317
|
Lactometers
|
1) Thiết bị đo sữa
2) Dụng cụ đo sữa
|
|
|
090318
|
Lamps (Darkroom --- ) [photography]
|
Ðèn phòng tối [nhiếp ảnh]
|
|
|
090321
|
Lanterns (Magic --- )
|
1) Ðèn chiếu [cho phim đèn chiếu]
2) Ảo đăng
|
|
|
090319
|
Lanterns (Optical --- )
|
Ðèn chiếu quang học
|
|
|
090372
|
Laptop computers
|
Máy tính xách tay
|
|
|
090323
|
Lasers, not for medical purposes
|
Thiết bị tạo laze không cho mục đích y tế
|
|
|
090171
|
Leather (Appliances for measuring the thickness of --- )
|
Thiết bị đo chiều dày da thuộc
|
|
|
090723
|
Lens hoods [14]
|
Nắp che ống kính máy ảnh
|
|
|
090324
|
Lenses (Optical --- )
|
Thấu kính quang học
|
|
|
090059
|
Lenses for astrophotography
|
Thấu kính cho việc chụp ảnh thiên văn
|
|
|
090325
|
Letter scales
|
Dụng cụ cân thư tín
|
|
|
090363
|
Levelling instruments
|
1) Thước thuỷ chuẩn
2) Thiết bị đo mức nước
|
|
|
090281
|
Levelling staffs [surveying instruments]
|
1) Thước mia [dụng cụ đo đạc]
2) Cột ngắm [dụng cụ đo đạc]
|
|
|
090362
|
Levels [instruments for determining the horizontal]
|
Thiết bị xác định đường chân trời
|
|
|
090433
|
Lever scales [steelyards] [13]
|
Cân đòn bẩy [cân đứng]
|
|
|
090547
|
Life belts
|
Đai an toàn
|
|
|
090517
|
Life buoys
|
Phao cứu sinh
|
|
|
090546
|
Life jackets
|
Áo phao cứu sinh
|
|
|
090260
|
Life nets
|
Lưới cứu hộ
|
|
|
090295
|
Life saving apparatus and equipment
|
Thiết bị và dụng cụ cứu hộ
|
|
|
090731
|
Life-saving capsules for natural disasters [15]
|
Khoang cứu hộ dùng cho các thảm họa thiên nhiên
|
|
|
090073
|
Life-saving rafts
|
Bè cứu sinh
|
|
|
090606
|
Light dimmers [regulators] [electric]
|
1) Bộ điều chỉnh ánh sáng đèn điện
2) Bộ điều chỉnh [biến đổi] ánh sáng [điện]
|
|
|
090606
|
Light regulators [dimmers], electric [13]
|
Bộ điều chỉnh [biến đổi] ánh sáng, dùng điện
|
|
|
090704
|
Light-emitting diodes [LED]
|
Đi-ốt phát quang [LED]
|
|
|
090679
|
Light-emitting electronic pointers
|
Thiết bị chỉ hướng điện tử có phát sáng
|
|
|
090031
|
Lighting (Batteries for --- )
|
1) Pin cho thắp sáng
2) Ắc quy cho thắp sáng
|
|
|
090672
|
Lighting ballasts
|
Chấn lưu đèn
|
|
|
090381
|
Lightning arresters
|
1) Cột thu lôi
2) Thiết bị chống sét
|
|
|
090381
|
Lightning rods [18]
|
Cột thu lôi
|
|
|
090165
|
Limiters [electricity]
|
Bộ hạn chế [điện]
|
|
|
090443
|
Locks, electric
|
Khoá điện
|
|
|
090326
|
Logs [measuring instruments]
|
Máy đo tốc độ [dụng cụ đo]
|
|
|
090213
|
Loss indicators (Electric --- )
|
Ðồng hồ đo tổn hao điện
|
|
|
090190
|
Loudspeakers
|
Loa
|
|
|
090321
|
Magic lanterns
|
1) Đèn chiếu cho phim đèn chiếu
2) Ảo đăng
|
|
|
090607
|
Magnetic data media
|
Vật mang dữ liệu từ tính
|
|
|
090608
|
Magnetic encoders
|
Thiết bị mã hoá từ tính
|
|
|
090808
|
Magnetic resonance imaging [MRI] apparatus, not for medical purposes [18]
|
Thiết bị chụp ảnh cộng hưởng từ [MRI] không dùng cho mục đích y tế
|
|
|
090609
|
Magnetic tape units [for computers]
|
Thiết bị băng từ [cho máy vi tính]
|
|
|
090078
|
Magnetic tapes
|
Băng từ
|
|
|
090256
|
Magnetic wires
|
Dây từ
|
|
|
090023
|
Magnets
|
Nam châm
|
|
|
090660
|
Magnets (Decorative --- )
|
Nam châm trang trí
|
|
|
090328
|
Magnifying glasses [optics]
|
Kính lúp [quang học]
|
|
|
090380
|
Mannequins (Resuscitation --- ) [teaching apparatus]
|
1) Ma-nơ-canh để cứu ngạt [thiết bị giảng dạy]
2) Người nộm để cứu ngạt [thiết bị giảng dạy]
|
|
|
090336
|
Manometers
|
Áp kế
|
|
|
090133
|
Marine compasses
|
La bàn đi biển
|
|
|
090668
|
Marine depth finders
|
Thiết bị xác định độ sâu của biển
|
|
|
090583
|
Marking buoys
|
1) Phao tiêu định vị
2) Phao hiệu đánh dấu
|
|
|
090490
|
Marking gauges [joinery]
|
Thước vạch dấu [nghề mộc]
|
|
|
090597
|
Masks (Divers' --- )
|
Mặt nạ lặn
|
|
|
090338
|
Masks (Protective --- )*
|
Mặt nạ bảo hộ *
|
|
|
090471
|
Masts for wireless aerials
|
Cột ăng ten vô tuyến
|
|
|
090240
|
Material testing instruments and machines
|
Máy móc và dụng cụ để thử nghiệm vật liệu
|
|
|
090339
|
Mathematical instruments
|
Dụng cụ toán học
|
|
|
090201
|
Measures
|
Dụng cụ đo
|
|
|
090202
|
Measuring apparatus
|
Thiết bị đo
|
|
|
090214
|
Measuring devices, electric
|
Thiết bị đo, bằng điện
|
|
|
090285
|
Measuring glassware
|
Dụng cụ do bằng thuỷ tinh
|
|
|
090347
|
Measuring instruments
|
Dụng cụ đo
|
|
|
090641
|
Measuring spoons
|
Thìa để đo
|
|
|
090234
|
Mechanical signs
|
1) Biển báo cơ học
2) Biển báo hiệu cơ học
3) Biển chỉ báo cơ học
|
|
|
090341
|
Megaphones
|
Loa phóng thanh
|
|
|
090727
|
Memory cards for video game machines [14]
|
Thẻ nhớ dùng cho máy trò chơi video
|
|
|
090344
|
Mercury levels
|
Dụng cụ đo dựa trên mức chỉ báo của thuỷ ngân
|
|
|
090178
|
Metal detectors for industrial or military purposes
|
1) Máy dò tìm kim loại dùng cho mục đích công nghiệp hoặc quân sự
2) Bộ dò đồ vật bằng kim loại dùng trong công nghiệp hoặc quân sự
|
|
|
090075
|
Meteorological balloons
|
Bóng bay khí tượng
|
|
|
090348
|
Meteorological instruments
|
Dụng cụ khí tượng
|
|
|
090138
|
Meters
|
1) Dụng cụ đo
2) Đồng hồ đo
|
|
|
090139
|
Metronomes
|
1) Máy nhịp (âm nhạc)
2) Dụng cụ đếm nhịp khi tập chơi nhạc
|
|
|
090379
|
Micrometer gauges
|
Vi kế
|
|
|
090350
|
Micrometer screws for optical instruments
|
Vít panme cho dụng cụ quang học
|
|
|
090379
|
Micrometers
|
Vi kế
|
|
|
090351
|
Microphones
|
1) Micrô
2) Ống nói
|
|
|
090610
|
Microprocessors
|
Bộ vi xử lý
|
|
|
090128
|
Microscope slides (Containers for --)
|
Hộp đựng vật kính của kính hiển vi
|
|
|
090193
|
Microscopes
|
Kính hiển vi
|
|
|
090352
|
Microtomes
|
Thiết bị vi phẫu
|
|
|
090232
|
Mileage recorders for vehicles [18]
|
Thiết bị đo khoảng cách đã đi dùng cho phương tiện giao thông
|
|
|
090354
|
Mirrors [optics]
|
Gương [quang học]
|
|
|
090307
|
Mirrors for inspecting work
|
Gương cho việc kiểm soát
|
|
|
090734
|
Mobile telephones [15]
|
Điện thoại di động
|
|
|
090611
|
Modems
|
1) Bộ điều biến
2) Mô đem
|
|
|
090053
|
Money counting and sorting machines
|
Máy đếm và phân loại tiền
|
|
|
090151
|
Monitoring apparatus, other than for medical purposes [18]
|
Thiết bị kiểm tra/giám sát, trừ loại dùng cho mục đích y tế
|
|
|
090612
|
Monitors [computer hardware]
|
Màn hình [phần cứng máy vi tính]
|
|
|
090613
|
Monitors [computer programs]
|
Công cụ giám sát [chương trình máy tính]
|
|
|
090614
|
Mouse [computer peripheral] [14]
|
Chuột [thiết bị ngoại vi của máy vi tính]
|
|
|
090662
|
Mouse pads
|
Miếng đệm lót chuột máy vi tính
|
|
|
090752
|
Mouth guards for sports [16]
|
Dụng cụ bảo vệ răng miệng khi chơi thể thao
|
|
|
090062
|
Musical automata (Coin-operated --- ) [juke boxes]
|
Hộp nhạc tự động, vận hành bằng đồng xu [máy hát tự động]
|
|
|
090356
|
Nautical apparatus and instruments
|
Thiết bị và dụng cụ hàng hải
|
|
|
090357
|
Naval signalling apparatus
|
Thiết bị báo hiệu hàng hải
|
|
|
090659
|
Navigation apparatus for vehicles
[on-board computers]
|
1) Thiết bị dẫn đường cho xe cộ [máy vi tính trên xe cộ]
2) Thiết bị điều hướng cho xe cộ [máy vi tính trên xe cộ]
|
|
|
090358
|
Navigational instruments
|
Dụng cụ hàng hải
|
|
|
090462
|
Needles for record players
|
Kim máy quay đĩa
|
|
|
090754
|
Needles for surveying compasses [17]
|
Kim la bàn
|
|
|
090330
|
Neon signs
|
Tín hiệu bằng đèn neon
|
|
|
090260
|
Nets (Safety --- )
|
Lưới bảo hiểm
|
|
|
090259
|
Nets for protection against accidents
|
Lưới bảo hộ phòng ngừa tai nạn
|
|
|
090655
|
Nose clips for divers and swimmers
|
Kẹp mũi cho người bơi và thợ lặn
|
|
|
090642
|
Notebook computers
|
Máy tính xách tay
|
|
|
090643
|
Notice boards (Electronic --- )
|
Bảng thông báo điện tử
|
|
|
090160
|
Objectives [lenses] [optics]
|
Vật kính [thấu kính] [quang học]
|
|
|
090366
|
Observation instruments
|
Dụng cụ quan sát
|
|
|
090367
|
Octants
|
Ốc tan (dụng cụ thiên văn và hàng hải)
|
|
|
090368
|
Ohmmeters
|
Ôm kế
|
|
|
090370
|
Optical apparatus and instruments
|
Thiết bị và dụng cụ quang học
|
|
|
090615
|
Optical character readers
|
Máy đọc ký tự quang
|
|
|
090592
|
Optical condensers
|
Tụ quang
|
|
|
090616
|
Optical data media
|
Vật mang dữ liệu quang học
|
|
|
090617
|
Optical discs
|
Ðĩa quang
|
|
|
090571
|
Optical fibers [light conducting filaments] [18]
|
1) Sợi quang [sợi dẫn tia sáng]
2) Sợi quang [dây dẫn tia sáng] |
|
|
090571
|
Optical fibres [light conducting filaments] [18]
|
1) Sợi quang [dây dẫn tia sáng]
2) Sợi quang [sợi dẫn tia sáng] |
|
|
090371
|
Optical glass
|
Kính quang học
|
|
|
090319
|
Optical lamps
|
Ðèn quang học
|
|
|
090319
|
Optical lanterns
|
Ðèn quang học
|
|
|
090324
|
Optical lenses
|
Thấu kính quang học
|
|
|
090374
|
Oscillographs
|
1) Máy ghi dao động điện
2) Dao động ký máy ghi sóng
|
|
|
090568
|
Ovens for laboratory use
|
Lò để sử dụng trong phòng thí nghiệm
|
|
|
090377
|
Oxygen transvasing apparatus
|
1) Thiết bị để sang bình ôxy
2) Thiết bị để nạp ôxy vào bình
|
|
|
090378
|
Ozonisers [ozonators]
|
Máy sinh khí ozon [thiết bị tạo ozon]
|
|
|
090662
|
Pads (mouse--)
|
Miếng đệm lót chuột máy tính
|
|
|
090383
|
Parking meters
|
Ðồng hồ đo thời gian đỗ xe
|
|
|
090002
|
Particle accelerators
|
Máy gia tốc hạt
|
|
|
090137
|
Pedometers
|
Thiết bị đếm bước chân
|
|
|
090312
|
Peepholes [magnifying lenses] for doors
|
Lỗ nhìn [thấu kính phóng đại] cho cửa
|
|
|
090598
|
Pens (Electronic --- ) [visual display units]
|
Bút điện tử [cho thiết bị hiển thị]
|
|
|
090590
|
Peripheral devices (Computer --- )
|
Thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
|
090337
|
Periscopes
|
Kính tiềm vọng
|
|
|
090790
|
Personal digital assistants [PDAs] [18]
|
Thiết bị trợ giúp cá nhân kỹ thuật số [PDA]
|
|
|
090663
|
Personal stereos
|
Máy nghe nhạc âm thanh nổi cho cá nhân
|
|
|
090712
|
Petri dishes [13]
|
Đĩa Petri
|
|
|
090243
|
Petrol gauges
|
Thiết bị đo xăng dầu
|
|
|
090016
|
Phonograph records
|
Máy quay đĩa
|
|
|
090154
|
Photocopiers [photographic, electrostatic, thermic]
|
Thiết bị sao chụp [dạng chụp ảnh, tĩnh điện, nhiệt]
|
|
|
090282
|
Photographic prints (Drying apparatus for --- )
|
Thiết bị làm khô các bản in ảnh
|
|
|
090283
|
Photographic prints (Glazing apparatus for --- )
|
1) Thiết bị làm bóng các bản in ảnh
2) Thiết bị làm láng các bản in ảnh
|
|
|
090183
|
Photographic transparencies (Centering apparatus for --- )
|
Thiết bị định tâm cho phim dương bản
|
|
|
090099
|
Photographic transparencies (Frames for --- )
|
Khung cho phim dương bản
|
|
|
090393
|
Photometers
|
Quang kế
|
|
|
090394
|
Phototelegraphy apparatus
|
Thiết bị điện báo truyền ảnh
|
|
|
090531
|
Photovoltaic cells
|
1) Pin quang điện
2) Pin quang vontaic
|
|
|
090395
|
Physics (Apparatus and instruments for --- )
|
Thiết bị và dụng cụ vật lý
|
|
|
090397
|
Pince-nez
|
1) Kính đeo mắt loại kẹp mũi
2) Kính đeo mắt không gọng
|
|
|
090398
|
Pipettes
|
Ống pipet (ống nhỏ giọt có vạch đo dung lượng dùng trong phòng thí nghiệm)
|
|
|
090713
|
Pitot tubes [13]
|
Ống Pitot
|
|
|
090399
|
Plane tables [surveying instruments]
|
Trắc địa kế [dụng cụ đo vẽ]
|
|
|
090400
|
Planimeters
|
Thiết bị đo diện tích
|
|
|
090309
|
Plates (Carriers for dark --- ) [photography]
|
Giá đỡ cho bản phim tối [nhiếp ảnh]
|
|
|
090012
|
Plates for batteries
|
Tấm điện cực cho ắc quy
|
|
|
090685
|
Players (DVD --- )
|
1) Máy quay đĩa DVD
2) Máy đọc đĩa DVD
|
|
|
090596
|
Plotters
|
Máy vẽ đồ thị
|
|
|
090166
|
Plugs, sockets and other contacts [electric connections]
|
Phích cắm, ổ cắm và các công cụ tiếp xúc khác [vật nối điện]
|
|
|
090257
|
Plumb bobs
|
Hòn chì của dây dọi
|
|
|
090258
|
Plumb lines
|
Dây dọi
|
|
|
090644
|
Pocket calculators
|
Máy tính bỏ túi
|
|
|
090320
|
Pocket lamps (Batteries for --- )
|
Pin cho đèn bỏ túi
|
|
|
090679
|
Pointers (Light-emitting electronic --- )
|
Thiết bị chỉ hướng điện tử có phát sáng
|
|
|
090404
|
Polarimeters
|
1) Phân cực kế
2) Dụng cụ đo phân cực
|
|
|
090702
|
Portable media players
|
1) Máy nghe nhạc cầm tay
2) Thiết bị nghe nhạc cầm tay |
|
|
090489
|
Precision balances
|
Cân tiểu ly
|
|
|
090346
|
Precision measuring apparatus
|
Thiết bị đo chính xác
|
|
|
090336
|
Pressure gauges
|
Thiết bị đo áp suất
|
|
|
090090
|
Pressure indicator plugs for valves
|
Nút chỉ báo áp lực cho van
|
|
|
090410
|
Pressure indicators
|
Bộ chỉ báo áp suất
|
|
|
090409
|
Pressure measuring apparatus
|
Thiết bị đo áp suất
|
|
|
090699
|
Printed circuit boards
|
Bảng mạch in
|
|
|
090125
|
Printed circuits
|
Mạch in
|
|
|
090618
|
Printers for use with computers* [16]
|
Máy in dùng với máy tính*
|
|
|
090365
|
Prisms [optics]
|
Lăng kính [quang học]
|
|
|
090436
|
Probes for scientific purposes
|
Máy dò cho mục đích khoa học
|
|
|
090619
|
Processors [central processing units]
|
Bộ xử lý [bộ xử lý trung tâm]
|
|
|
090658
|
Programs (Computer --- ) [downloadable software]
|
Chương trình máy vi tính [phần mềm có thể tải xuống được]
|
|
|
090411
|
Projection apparatus
|
Thiết bị chiếu hình
|
|
|
090209
|
Projection screens
|
Màn hình chiếu
|
|
|
090422
|
Protection devices against X-rays, not for medical purposes
|
Thiết bị bảo hộ phòng chống tia X, không dùng cho mục đích y tế
|
|
|
090004
|
Protection devices for personal use against accidents
|
Thiết bị bảo hộ phòng chống tai nạn cho cá nhân
|
|
|
090751
|
Protective films adapted for computer screens [16]
|
Màng bảo vệ chuyên dùng cho màn hình máy tính
|
|
|
090775
|
Protective films adapted for smartphones [17]
|
Màng mỏng bảo vệ chuyên dùng cho điện thoại thông minh
|
|
|
090112
|
Protective helmets
|
Mũ bảo hiểm
|
|
|
090656
|
Protective helmets for sports
|
Mũ bảo hiểm cho thể thao
|
|
|
090338
|
Protective masks *
|
Mặt nạ bảo hiểm *
|
|
|
090070
|
Protective suits for aviators
|
Bộ áo liền quần đặc chủng để bảo hộ cho phi công
|
|
|
090676
|
Protectors (Voltage surge --- )
|
Dụng cụ bảo hộ chống sự tăng vọt điện áp
|
|
|
090419
|
Protractors [measuring instruments]
|
Thuớc đo góc [dụng cụ đo]
|
|
|
090657
|
Publications (Electronic --- ), downloadable
|
Xuất bản phẩm điện tử, có thể tải xuống
|
|
|
090097
|
Punched card machines for offices
|
1) Máy dập thẻ cho văn phòng
2) Máy đục lỗ thẻ cho văn phòng
|
|
|
090093
|
Push buttons for bells
|
Nút bấm chuông
|
|
|
090415
|
Pyrometers
|
1) Cao nhiệt kế
2) Nhiệt kế bức xạ
|
|
|
090301
|
Quantity indicators
|
Thiết bị chỉ báo định lượng
|
|
|
090212
|
Racks (Photographic --- )
|
Giá phơi dùng cho nhiếp ảnh
|
|
|
090416
|
Radar apparatus
|
Thiết bị rađa
|
|
|
090673
|
Radio pagers
|
Máy nhắn tin vô tuyến điện
|
|
|
090418
|
Radiological apparatus for industrial purposes
|
Thiết bị tia X dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
090526
|
Radiology screens for industrial purposes
|
Màn hình tia X dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
090270
|
Radios
|
1) Máy thu thanh
2) Rađiô
|
|
|
090417
|
Radios (Vehicle --- )
|
1) Máy thu thanh dùng cho xe cộ
2) Rađiô dùng cho xe cộ
|
|
|
090408
|
Radiotelegraphy sets
|
Bộ thiết bị điện báo vô tuyến
|
|
|
090407
|
Radiotelephony sets
|
Bộ thiết bị điện thoại vô tuyến
|
|
|
090254
|
Railway traffic safety appliances
|
Thiết bị an toàn giao thông đường sắt
|
|
|
090195
|
Range finders
|
Dụng cụ đo khoảng cách
|
|
|
090581
|
Readers (Bar code --- )
|
1) Bộ đọc mã vạch
2) Thiết bị đọc mã vạch
3) Máy đọc mã vạch
|
|
|
090615
|
Readers (Optical character --- )
|
1) Máy đọc ký tự quang học
2) Bộ đọc ký tự quang học
|
|
|
090620
|
Readers [data processing equipment]
|
Bộ đọc [thiết bị xử lý dữ liệu]
|
|
|
090796
|
Rearview cameras for vehicles [18]
|
Camera quan sát phía sau dùng cho xe cộ
|
|
|
090207
|
Receivers (Telephone --- )
|
Ống nghe điện thoại
|
|
|
090503
|
Record player needles (Apparatus for changing --- )
|
Thiết bị để thay kim máy quay đĩa
|
|
|
090192
|
Record players
|
Máy quay đĩa
|
|
|
090194
|
Recording distance (Apparatus for --)
|
Thiết bị ghi khoảng cách
|
|
|
090168
|
Reducers [electricity]
|
1) Bộ giảm áp [điện]
2) Bộ giảm tốc [điện]
|
|
|
090003
|
Reflective articles for wear, for the prevention of accidents [18]
|
Phụ kiện phản quang cho trang phục, để phòng ngừa tai nạn giao thông
|
|
|
090745
|
Reflective safety vests [16]
|
Áo bảo hộ phản quang
|
|
|
090250
|
Refractometers
|
Khúc xạ kế
|
|
|
090424
|
Refractors
|
Kính thiên văn khúc xạ
|
|
|
090525
|
Registers (Cash --- )
|
Máy đếm tiền
|
|
|
090150
|
Regulating apparatus, electric
|
Thiết bị điều chỉnh điện
|
|
|
090222
|
Relays, electric
|
Rơle điện
|
|
|
090174
|
Releases (Shutter --- ) [photography]
|
Cửa trập [nhiếp ảnh]
|
|
|
090470
|
Remote control apparatus* [15]
|
Thiết bị điều khiển từ xa*
|
|
|
090130
|
Remote control of industrial operations (Electric installations for the --- )
|
Hệ thống điện cho việc điều khiển từ xa các thao tác công nghiệp
|
|
|
090022
|
Remote control of railway points (Electro-dynamic apparatus for the -)
|
Thiết bị điện động để điều khiển từ xa các ghi đường sắt
|
|
|
090447
|
Remote control of signals (Electrodynamic
apparatus for the --- )
|
Thiết bị điện động dùng để điều khiển từ xa các tín hiệu
|
|
|
090809
|
Rescue laser signalling flares [18]
|
Pháo hiệu laze để cứu hộ
|
|
|
090427
|
Resistances, electric
|
Ðiện trở
|
|
|
090430
|
Respirators for filtering air
|
Mặt nạ phòng độc để lọc không khí
|
|
|
090113
|
Respiratory masks [other than for artificial respiration]
|
Mặt nạ phòng độc [không dùng cho hô hấp nhân tạo]
|
|
|
090621
|
Restraints (Safety --- ) [other than for vehicle seats and sports equipment]
|
Dây đai bảo hiểm [không dùng cho ghế ngồi xe cộ hoặc thiết bị thể thao]
|
|
|
090380
|
Resuscitation mannequins [teaching apparatus]
|
1) Người nộm để cứu ngạt [thiết bị giảng dạy]
2) Ma-nơ-canh để cứu ngạt [thiết bị giảng dạy]
|
|
|
090798
|
Resuscitation training simulators [18]
|
Thiết bị mô phỏng hồi sức cấp cứu dùng trong giảng dạy
|
|
|
090157
|
Retorts
|
Bình thí nghiệm
|
|
|
090158
|
Retorts' stands
|
Vật dụng kê giữ bình thí nghiệm
|
|
|
090485
|
Revolution counters
|
Máy đếm vòng quay
|
|
|
090432
|
Rheostats
|
Biến trở
|
|
|
090690
|
Riding helmets
|
Mũ bảo hiểm dùng cho người cưỡi ngựa hoặc đua xe đạp
|
|
|
090793
|
Ring sizers [18]
|
Thiết bị đo kích thước nhẫn
|
|
|
090516
|
Road signs, luminous or mechanical
|
Tín hiệu giao thông loại phản quang hoặc cơ học
|
|
|
090281
|
Rods [surveying instruments]
|
1) Cọc tiêu [dụng cụ trắc địa]
2) Cọc tiêu [dụng cụ đo đạc]
|
|
|
090072
|
Rods for water diviners
|
Que dò của người tìm mạch nước
|
|
|
090284
|
Rulers [measuring instruments]
|
Thước [dụng cụ đo]
|
|
|
090349
|
Rules [measuring instruments]
|
1) Thước tỷ lệ [dụng cụ đo]
2) Thước gấp [dụng cụ đo]
|
|
|
090435
|
Saccharometers
|
1) Đường kế
2) Thiết bị đo độ đường
|
|
|
090260
|
Safety nets
|
1) Lưới bảo hiểm
2) Lưới an toàn
3) Lưới phòng hộ
|
|
|
090621
|
Safety restraints, other than for vehicle seats and sports equipment
|
1) Dây đai bảo hiểm [không dùng cho ghế ngồi xe cộ hoặc thiết bị thể thao]
2) Dây đai an toàn [không dùng cho ghế xe cộ và thiết bị thể thao]
|
|
|
090261
|
Safety tarpaulins
|
1) Vải nhựa cứu hộ
2) Vải dầu cứu nạn
|
|
|
090389
|
Salinometers
|
Dụng cụ đo độ mặn của nước
|
|
|
090792
|
Satellite finder meters [18]
|
1) Máy dò tín hiệu vệ tinh
2) Máy đo dò tìm tín hiệu vệ tinh |
|
|
090674
|
Satellite navigational apparatus
|
Thiết bị hoa tiêu qua vệ tinh
|
|
|
090437
|
Satellites for scientific purposes
|
Vệ tinh nhân tạo dùng cho mục đích khoa học
|
|
|
090074
|
Scales
|
Cân
|
|
|
090761
|
Scales with body mass analysers [17]
|
Cân có thiết bị phân tích chỉ số khối cơ thể
|
|
|
090761
|
Scales with body mass analyzers [17]
|
Cân có thiết bị phân tích chỉ số khối cơ thể
|
|
|
090622
|
Scanners [data processing equipment]
|
Máy quét [thiết bị xử lý dữ liệu]
|
|
|
090211
|
Screens [photography]
|
Màn ảnh [nhiếp ảnh]
|
|
|
090689
|
Screens for firemen (Asbestos --- )
|
Màn che bằng amiăng dùng cho lính cứu hoả
|
|
|
090286
|
Screens for photoengraving
|
Tấm lưới để khắc trên bản kẽm
|
|
|
090466
|
Screw-tapping gauges
|
Thước đo tarô
|
|
|
090789
|
Security surveillance robots [18]
|
1) Người máy giám sát an ninh
2) Rô bốt giám sát an ninh |
|
|
090755
|
Security tokens [encryption devices] [17]
|
Thẻ an toàn [thiết bị mã hóa]
|
|
|
090803
|
Selfie lenses [18]
|
Thấu kính dùng để tự chụp ảnh
|
|
|
090742
|
Selfie sticks [hand-held monopods] [16]
|
Gậy dùng để tự chụp ảnh [gậy cầm tay]
|
|
|
090539
|
Semi-conductors
|
Chất bán dẫn
|
|
|
090444
|
Sextants
|
Kính lục phân
|
|
|
090098
|
Sheaths for electric cables
|
Vỏ bọc cho dây cáp điện
|
|
|
090645
|
Shoes for protection against accidents, irradiation and fire
|
Giày bảo hộ phòng chống tai nạn, bức xạ và lửa
|
|
|
090174
|
Shutter releases [photography]
|
Cơ cấu nhả cửa trập [nhiếp ảnh]
|
|
|
090181
|
Shutters [photography]
|
1) Cửa trập [nhiếp ảnh]
2) Màn trập [nhiếp ảnh]
|
|
|
090509
|
Sighting telescopes for firearms
|
Kính ngắm xa dùng cho súng
|
|
|
090127
|
Signal bells
|
Chuông báo hiệu
|
|
|
090322
|
Signal lanterns
|
Ðèn báo hiệu
|
|
|
090518
|
Signalling buoys
|
Phao báo hiệu
|
|
|
090380
|
Signalling panels, luminous or mechanical
|
Bảng báo hiệu, phản quang hoặc cơ học
|
|
|
090445
|
Signalling whistles
|
Còi báo hiệu
|
|
|
090227
|
Signals (Transmitters of electronic --- )
|
1) Máy truyền phát tín hiệu điện tử
2) Thiết bị truyền phát tín hiệu điện tử
|
|
|
090434
|
Signals, luminous or mechanical
|
Biển báo hiệu, phản quang hoặc cơ học
|
|
|
090329
|
Signs, luminous
|
Biển báo hiệu, phản quang
|
|
|
090448
|
Simulators for the steering and control of vehicles
|
Thiết bị mô phỏng dùng để điều khiển và lái xe cộ
|
|
|
090449
|
Sirens
|
1) Còi báo hiệu
2) Còi báo động
|
|
|
090386
|
Skins (Apparatus for measuring the thickness of --- )
|
Thiết bị đo độ dày của da
|
|
|
090626
|
Sleeves (Junction --- ) for electric cables
|
Ống bọc ngoài mối nối cho dây cáp điện
|
|
|
090710
|
Sleeves for laptops [13]
|
Vỏ bọc dùng cho máy tính xách tay
|
|
|
090104
|
Slide calipers
|
Com pa đo có rãnh trượt
|
|
|
090186
|
Slide projectors
|
1) Máy chiếu kính ảnh
2) Máy chiếu phim dương bản
|
|
|
090102
|
Slide-rules
|
Thước lôga
|
|
|
090185
|
Slides [photography]
|
1) Bản kính dương [nhiếp ảnh]
2) Phim dương bản [nhiếp ảnh]
|
|
|
090299
|
Slope indicators
|
Thiết bị hiển thị độ dốc
|
|
|
090640
|
Smart cards [integrated circuit cards]
|
Thẻ thông minh [thẻ tích hợp]
|
|
|
090767
|
Smart rings [17]
|
Nhẫn thông minh
|
|
|
090748
|
Smartglasses [16]
|
Kính đeo mắt thông minh
|
|
|
090719
|
Smartphones [14]
|
Điện thoại thông minh
|
|
|
090749
|
Smartwatches [16]
|
Đồng hồ thông minh
|
|
|
090623
|
Smoke detectors
|
Bộ dò khói
|
|
|
090800
|
Snorkels [18]
|
Ống thở dùng khi lặn
|
|
|
090591
|
Software (Computer --- ) [recorded]
|
Phần mềm máy vi tính đã được ghi
|
|
|
090557
|
Solar batteries
|
Pin mặt trời
|
|
|
090733
|
Solar panels for the production of electricity [15]
|
Tấm pin mặt trời dùng để sản xuất điện
|
|
|
090114
|
Solderers' helmets
|
1) Mặt nạ của thợ hàn
2) Mũ bảo hộ của thợ hàn
|
|
|
090675
|
Solenoid valves [electromagnetic switches]
|
1) Van Solenoid [Công tắc điện từ]
2) Van điện từ [Công tắc điện từ]
|
|
|
090179
|
Sonars
|
1) Bộ định vị bằng sóng âm
2) Thiết bị phát hiện các vật ở dưới nước
|
|
|
090014
|
Sound alarms
|
Thiết bị báo động bằng âm thanh
|
|
|
090455
|
Sound locating instruments
|
Thiết bị định vị bằng âm thanh
|
|
|
090451
|
Sound recording apparatus
|
Thiết bị ghi âm thanh
|
|
|
090111
|
Sound recording carriers
|
Vật ghi âm thanh
|
|
|
090016
|
Sound recording discs
|
Đĩa ghi âm thanh
|
|
|
090231
|
Sound recording strips
|
Dải băng ghi âm thanh
|
|
|
090452
|
Sound reproduction apparatus
|
Thiết bị tái tạo âm thanh
|
|
|
090450
|
Sound transmitting apparatus
|
Thiết bị truyền phát âm thanh
|
|
|
090453
|
Sounding apparatus and machines
|
Thiết bị và máy âm thanh
|
|
|
090454
|
Sounding leads
|
Dây dọi đo độ sâu
|
|
|
090327
|
Sounding lines
|
Dây dò độ sâu
|
|
|
090245
|
Spark-guards
|
Tấm chắn tia lửa
|
|
|
090017
|
Speaking tubes
|
Ống nói
|
|
|
090567
|
Spectacle cases
|
Bao kính đeo mắt
|
|
|
090115
|
Spectacle chains [16]
|
1) Dây xích của kính đeo mắt loại kẹp mũi 2) Dây xích của kính đeo mắt không gọng
|
|
|
090156
|
Spectacle cords [16]
|
1) Dây của kính đeo mắt loại kẹp mũi 2) Dây của kính đeo mắt không gọng
|
|
|
090359
|
Spectacle frames
|
Gọng kính đeo mắt
|
|
|
090334
|
Spectacle lenses [13]
|
Thấu kính đeo mắt
|
|
|
090331
|
Spectacles [17]
|
Kính đeo mắt
|
|
|
090457
|
Spectrograph apparatus
|
Máy quang phổ
|
|
|
090426
|
Spectroscopes
|
Kính quang phổ
|
|
|
090152
|
Speed checking apparatus for vehicles
|
Thiết bị kiểm tra tốc độ dùng cho xe cộ
|
|
|
090303
|
Speed indicators
|
Bộ chỉ báo tốc độ
|
|
|
090345
|
Speed measuring apparatus [photography]
|
Thiết bị đo tốc độ [nhiếp ảnh]
|
|
|
090486
|
Speed regulators for record players
|
Bộ điều chỉnh tốc độ của máy quay đĩa
|
|
|
090458
|
Spherometers
|
1) Thiết bị đo thể cầu
2) Dụng cụ đo độ cong bề mặt
|
|
|
090096
|
Spirit levels
|
Thước ni vô đo mức thăng bằng
|
|
|
090233
|
Spools [photography]
|
Ống cuộn [nhiếp ảnh]
|
|
|
090654
|
Sports (Goggles for --- )
|
Kính bảo hộ dùng cho thể thao
|
|
|
090656
|
Sports (Protective helmets for --- )
|
Mũ bảo hiểm dùng cho thể thao
|
|
|
090801
|
Sports whistles [18]
|
Còi dùng trong thể thao/còi thể thao
|
|
|
090646
|
Sprinkler systems for fire protection
|
Hệ thống phun nước dùng cho cứu hoả
|
|
|
090785
|
Square rulers for measuring [17]
|
Thước vuông góc để đo đạc
|
|
|
090784
|
Squares for measuring [17]
|
1) Êke để đo đạc
2) Thước vuông để đo đạc |
|
|
090682
|
Stage lighting regulators
|
Bộ điều chỉnh chiếu sáng sân khấu
|
|
|
090149
|
Stamping mail (Apparatus to check --- )
|
Thiết bị kiểm tra tem dán trên thư từ, bưu phẩm
|
|
|
090391
|
Stands for photographic apparatus
|
1) Chân thiết bị nhiếp ảnh
2) Giá đỡ cho thiết bị nhiếp ảnh
|
|
|
090647
|
Starter cables for motors
|
Dây cáp khởi động cho động cơ
|
|
|
090433
|
Steelyards [lever scales]
|
Cân đứng [cân đòn bẩy]
|
|
|
090396
|
Steering apparatus, automatic, for vehicles
|
Thiết bị lái tự động, dùng cho xe cộ
|
|
|
090706
|
Step-up transformers
|
Máy biến áp tăng áp
|
|
|
090663
|
Stereos (Personal --- )
|
Máy nghe nhạc âm thanh nổi dùng cho cá nhân
|
|
|
090460
|
Stereoscopes
|
1) Kính xem hình nổi
2) Kính nhìn hình nổi
|
|
|
090461
|
Stereoscopic apparatus
|
1) Thiết bị xem hình nổi
2) Thiết bị nhìn hình nổi
|
|
|
090504
|
Stills for laboratory experiments
|
Thiết bị chưng cất dùng cho phòng thí nghiệm
|
|
|
090231
|
Strips (Sound recording --- )
|
Dải băng ghi âm thanh
|
|
|
090714
|
Stroboscopes [13]
|
Đèn chớp
|
|
|
090462
|
Styli for record players
|
Kim dùng cho máy quay đĩa
|
|
|
090771
|
Subwoofers [17]
|
Loa siêu trầm
|
|
|
090463
|
Sulfitometers [14]
|
Thiết bị đo độ sulfit hoá
|
|
|
090648
|
Sunglasses
|
Kính râm
|
|
|
090280
|
Surveying apparatus and instruments
|
1) Thiết bị và dụng cụ trắc địa
2) Thiết bị và dụng cụ khảo sát
3) Thiết bị và dụng cụ đo đạc
|
|
|
090056
|
Surveying chains
|
Thước dây trắc địa
|
|
|
090055
|
Surveying instruments
|
1) Dụng cụ trắc địa
2) Dụng cụ đo đạc
3) Dụng cụ khảo sát
|
|
|
090333
|
Surveyors' levels
|
1) Ống thuỷ trắc địa [thiết bị khảo sát]
2) Máy thuỷ chuẩn
3) Máy thuỷ bình
|
|
|
090146
|
Switchboards
|
Tổng đài điện thoại
|
|
|
090131
|
Switchboxes [electricity]
|
Hộp cầu dao điện [điện]
|
|
|
090164
|
Switches, electric
|
Cầu dao điện
|
|
|
090724
|
Tablet computers [14]
|
Máy tính bảng
|
|
|
090465
|
Tachometers
|
1) Máy đo tốc độ góc
2) Đồng hồ đo tốc độ góc
|
|
|
090077
|
Tape recorders
|
1) Máy ghi băng
2) Máy Thu băng
|
|
|
090609
|
Tape units (Magnetic --- ) [for computers]
|
Băng từ cho máy vi tính
|
|
|
090076
|
Tapes (Demagnetizing apparatus for magnetic --- )
|
Thiết bị khử từ dùng cho băng từ
|
|
|
090300
|
Taximeters
|
Ðồng hồ tính tiền trên xe tắc xi
|
|
|
090440
|
Teaching apparatus
|
Thiết bị giảng dạy
|
|
|
090788
|
Teaching robots [18]
|
1) Người máy dùng trong giảng dạy
2) Rô bốt dùng trong giảng dạy |
|
|
090414
|
Teeth protectors* [16]
|
Vật dụng bảo vệ răng*
|
|
|
090805
|
Telecommunication apparatus in the form of jewellery [18]
|
Thiết bị viễn thông dưới dạng đồ trang sức
|
|
|
090805
|
Telecommunication apparatus in the form of jewelry [18]
|
Thiết bị viễn thông dưới dạng đồ trang sức
|
|
|
090469
|
Telegraph wires
|
Dây điện báo
|
|
|
090467
|
Telegraphs [apparatus]
|
Thiết bị điện báo
|
|
|
090195
|
Telemeters
|
1) Thiết bị đo xa
2) Trắc viễn kế
|
|
|
090423
|
Telephone apparatus
|
Ðiện thoại
|
|
|
090207
|
Telephone receivers
|
Ống nghe điện thoại
|
|
|
090473
|
Telephone transmitters
|
Máy truyền phát điện thoại
|
|
|
090572
|
Telephone wires
|
Dây điện thoại
|
|
|
090661
|
Telephones (Portable --- )
|
1) Điện thoại di động
2) Điện thoại cầm đi được
3) Điện thoại cầm tay
|
|
|
090464
|
Teleprinters
|
Máy telex
|
|
|
090472
|
Teleprompters
|
Máy phóng đại chữ
|
|
|
090474
|
Telerupters
|
1) Máy ngắt từ xa
2) Thiết bị ngắt từ xa
|
|
|
090476
|
Telescopes
|
Kính viễn vọng
|
|
|
090735
|
Telescopic sights for artillery [15]
|
Kính ngắm xa dùng cho khẩu pháo
|
|
|
090509
|
Telescopic sights for firearms [15]
|
Kính ngắm xa dùng cho súng
|
|
|
090464
|
Teletypewriters
|
1) Máy in từ xa
2) Máy chữ điện báo
|
|
|
090468
|
Television apparatus
|
Thiết bị thu hình
|
|
|
090686
|
Teller machines (Automated --- ) [ATM]
|
1) Máy trả tiền tự động [ATM]
2) Máy rút tiền tự động [ATM]
|
|
|
090716
|
Temperature indicator labels, not for medical purposes [13]
|
Nhãn hiển thị nhiệt độ, không dùng cho mục đích y tế
|
|
|
090477
|
Temperature indicators
|
Thiết bị chỉ báo nhiệt độ
|
|
|
090089
|
Terminals [electricity]
|
Thiết bị đầu cuối [điện]
|
|
|
090236
|
Test tubes
|
Ống nghiệm
|
|
|
090249
|
Testing apparatus not for medical purposes
|
Thiết bị thử nghiệm không dùng cho mục đích y tế
|
|
|
090497
|
Theft prevention installations, electric
|
Hệ thống phòng trộm, chạy điện
|
|
|
090479
|
Theodolites
|
Máy kinh vĩ
|
|
|
090760
|
Thermal imaging cameras [17]
|
Camera ảnh nhiệt
|
|
|
090060
|
Thermionic tubes
|
Đèn nhiệt điện tử
|
|
|
090060
|
Thermionic valves
|
Van nhiệt điện tử
|
|
|
090773
|
Thermo-hygrometers [17]
|
Nhiệt ẩm kế
|
|
|
090429
|
Thermometers, not for medical purposes
|
Nhiệt kế, không dùngcho mục đích y tế
|
|
|
090238
|
Thermostats
|
Máy điều nhiệt
|
|
|
090481
|
Thermostats for vehicles
|
Máy điều nhiệt dùng cho xe cộ
|
|
|
090795
|
Thin client computers [18]
|
Máy vi tính trạm không có ổ cứng
|
|
|
090136
|
Thread counters
|
Máy đếm sợi
|
|
|
090293
|
Threads (Identification --- ) for electric wires
|
Sợi để nhận dạng dùng cho dây điện
|
|
|
090086
|
Ticket dispensers
|
1) Thiết bị phân phối vé
2) Thiết bị phân phát vé
3) Thiết bị phân phối phiếu
|
|
|
090649
|
Time clocks [time recording devices]
|
Ðồng hồ chấm công [thiết bị ghi thời gian]
|
|
|
090478
|
Time recording apparatus
|
Thiết bị ghi thời gian
|
|
|
090353
|
Time switches, automatic
|
Bộ chuyển mạch định thời gian tự động
|
|
|
090069
|
Tires (Automatic indicators of low pressure in vehicle --- )
|
1) Máy báo hiệu tự động sự mất áp lực trong các lốp hơi
2) Thiết bị báo hiệu tự động sự tụt áp trong lốp xe cộ
|
|
|
090095
|
Tone arms for record players
|
Đầu đọc máy quay đĩa
|
|
|
090720
|
Toner cartridges, unfilled, for printers and photocopiers [14]
|
Hộp mực rỗng dùng cho máy in và máy photocopy
|
|
|
090484
|
Totalizators
|
Thiết bị đếm tự động
|
|
|
090715
|
Traffic cones [13]
|
Chóp nón giao thông
|
|
|
090687
|
Traffic-light apparatus [signalling devices]
|
Thiết bị đèn tín hiệu giao thông [thiết bị báo hiệu]
|
|
|
090049
|
Transformers [electricity]
|
1) Máy biến thế [điện]
2) Máy biến áp [điện]
|
|
|
090624
|
Transistors [electronic]
|
1) Bóng bán dẫn [điện tử]
2) Tranzito [điện tử]
3) Linh kiện bán dẫn [điện tử]
|
|
|
090488
|
Transmitters [telecommunication]
|
1) Thiết bị truyền phát [viễn thông]
2) Máy phát [viễn thông]
|
|
|
090227
|
Transmitters of electronic signals
|
Thiết bị truyền phát tín hiệu điện tử
|
|
|
090228
|
Transmitting sets [telecommunication]
|
1) Bộ thiết bị truyền phát [viễn thông]
2) Bộ máy phát [viễn thông]
|
|
|
090185
|
Transparencies [photography]
|
1) Phim dương bản [nhiếp ảnh]
2) Bản kính dương [nhiếp ảnh]
|
|
|
090186
|
Transparency projection apparatus
|
1) Thiết bị chiếu phim dương bản
2) Thiết bị chiếu kính dương bản
|
|
|
090693
|
Transponders
|
Bộ thu phát sóng
|
|
|
090705
|
Triodes
|
Đèn ba cực
|
|
|
090577
|
Tripods for cameras
|
Giá ba chân dùng cho máy ảnh
|
|
|
090783
|
T-squares for measuring [17]
|
Thước góc chữ T để đo đạc
|
|
|
090069
|
Tyres (Automatic indicators of low pressure in vehicle --- )
|
1) Máy báo hiệu tự động sự mất áp lực trong các lốp hơi
2) Thiết bị báo hiệu tự động sự tụt áp trong lốp xe cộ
|
|
|
090492
|
Urinometers
|
Niệu kế
|
|
|
090700
|
USB flash drives
|
1) Thiết bị lưu trữ dữ liệu
2) USB |
|
|
090302
|
Vacuum gauges
|
Dụng cụ đo chân không
|
|
|
090491
|
Vacuum tubes [radio]
|
Ðèn chân không [radio]
|
|
|
090675
|
Valves (Solenoid --- ) [electromagnetic switches]
|
1) Van điện từ [Công tắc điện từ]
2) Van solenoit [Công tắc điện từ]
|
|
|
090493
|
Variometers
|
Dụng cụ biến cảm
|
|
|
090446
|
Vehicle breakdown warning triangles
|
Biển cảnh báo hình tam giác dùng cho xe cộ bị hỏng
|
|
|
090417
|
Vehicle radios
|
Máy thu thanh trên xe cộ
|
|
|
090659
|
Vehicles (Navigation apparatus for --- ) [on-board computers]
|
1) Thiết bị dẫn đường cho xe cộ [máy vi tính trên xe cộ]
2) Thiết bị điều hướng cho xe cộ [máy vi tính trên xe cộ]
|
|
|
090494
|
Verniers
|
1) Thước chạy
2) Thước véc nê
|
|
|
090722
|
Video baby monitors [14]
|
Thiết bị video giám sát trẻ nhỏ
|
|
|
090650
|
Video cassettes
|
Băng ghi hình
|
|
|
090651
|
Video game cartridges
|
Hộp đựng băng trò chơi vidêô
|
|
|
090536
|
Video recorders
|
1) Máy ghi hình
2) Thiết bị ghi hình
|
|
|
090652
|
Video screens
|
Màn hình vidêô
|
|
|
090653
|
Video telephones
|
Ðiện thoại hình
|
|
|
090495
|
Videotapes
|
Băng viđêô
|
|
|
090392
|
Viewfinders, photographic
|
Bộ ngắm nhiếp ảnh
|
|
|
090776
|
Virtual reality headsets [17]
|
Tai nghe thực tế ảo
|
|
|
090496
|
Viscosimeters
|
Máy đo độ nhớt
|
|
|
090047
|
Visors for helmets [18]
|
Tấm che/lưỡi trai cho mũ bảo hiểm
|
|
|
090498
|
Voltage regulators for vehicles
|
1) Bộ điều chỉnh điện áp dùng cho xe cộ
2) Bộ ổ áp dùng cho xe cộ
|
|
|
090676
|
Voltage surge protectors
|
Dụng cụ bảo hộ chống sự tăng vọt điện áp
|
|
|
090500
|
Voltmeters
|
Vôn kế
|
|
|
090499
|
Voting machines
|
Máy để bỏ phiếu
|
|
|
090584
|
Wafers for integrated circuits [13]
|
Miếng bán dẫn dùng cho mạch tích hợp
|
|
|
090677
|
Walkie-talkies
|
1) Máy thu và phát vô tuyến xách tay
2) Máy bộ đàm xách tay
3) Điện đài xách tay
|
|
|
090446
|
Warning triangles (Vehicle breakdown --- )
|
Biển cảnh báo hình tam giác dùng cho xe cộ bị hỏng
|
|
|
090390
|
Washing trays [photography]
|
Khay rửa [nhiếp ảnh]
|
|
|
090204
|
Water level indicators
|
1) Bộ chỉ báo mức nước
2) Đồng hồ đo mức nước
|
|
|
090369
|
Wavemeter
|
Máy đo sóng
|
|
|
090737
|
Wearable activity trackers [16]
|
Vòng đeo tay điện tử để theo dõi hoạt động
|
|
|
090806
|
Wearable computers [18]
|
Máy vi tính có thể đeo
|
|
|
090807
|
Wearable video display monitors [18]
|
Màn hiển thị video có thể đeo
|
|
|
090081
|
Weighbridges
|
Cân ô tô
|
|
|
090388
|
Weighing apparatus and instruments
|
Thiết bị và dụng cụ để cân
|
|
|
090080
|
Weighing machines
|
Máy cân
|
|
|
090403
|
Weights
|
Quả cân
|
|
|
090013
|
Whistle alarms
|
Bộ báo hiệu bằng còi
|
|
|
090678
|
Wind socks for indicating wind direction
|
Ống chỉ hướng gió
|
|
|
090442
|
Wire connectors [electricity]
|
1) Đầu nối dây [điện]
2) Cái kẹp dây dẫn [đây điện]
|
|
|
090471
|
Wireless aerials (Masts for --- )
|
Cột ăng ten vô tuyến
|
|
|
090572
|
Wires (Telephone --- )
|
Dây điện thoại
|
|
|
090255
|
Wires, electric
|
Dây điện
|
|
|
090210
|
Workmen's protective face-shields
|
Tấm chắn để bảo vệ mặt dùng cho công nhân
|
|
|
090664
|
Wrist rests for use with computers
|
Giá đỡ cổ tay khi sử dụng máy vi tính
|
|
|
090425
|
X-ray apparatus not for medical purposes
|
Thiết bị tia X không dùng cho mục đích y tế
|
|
|
090573
|
X-ray films, exposed
|
1) Phim X-quang, lộ sáng
2) Phim tia X, lộ sáng
|
|
|
090625
|
X-ray photographs, other than for medical purposes
|
Máy chụp tia X, không dùng cho mục đích y tế
|
|
|
090421
|
X-ray tubes not for medical purposes
|
Ống tia X không dùng cho mục đích y tế
|
|
|
090422
|
X-rays (Protection devices against --- ), not for medical purposes
|
Thiết bị bảo hộ phòng chống tia X, không dùng cho mục đích y tế
|
Nhóm 10
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y, chân, tay giả, mắt và răng giả; Dụng cụ chỉnh hình; Vật liệu khâu vết thương; Thiết bị trợ giúp và trị liệu dùng cho người tàn tật; Thiết bị xoa bóp; Thiết bị, dụng cụ và đồ dùng để chăm sóc trẻ sơ sinh; Thiết bị, dụng cụ và đồ dùng kích thích hoạt động tình dục.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
100001
|
Abdominal belts
|
Đai nịt bụng
|
|
|
100003
|
Abdominal corsets
|
Áo chẽn nịt bụng
|
|
|
100098
|
Abdominal pads
|
Tấm đệm bụng
|
|
|
100199
|
Acupuncture needles
|
Kim châm cứu
|
|
|
100160
|
Aerosol dispensers for medical purposes
|
Dụng cụ phun xịt dùng cho mục đích y tế
|
|
|
100259
|
Air beds for medical purposes [18]
|
Giường hơi/đệm hơi cho mục đích y tế
|
|
|
100162
|
Air cushions for medical purposes
|
1) Nệm lót hơi dùng cho mục đích y tế;
2) Đệm lót khí dùng cho mục đích y tế
|
|
|
100163
|
Air mattresses for medical purposes [17]
|
1) Đệm khí cho mục đích y tế
2) Đệm hơi cho mục đích y tế |
|
|
100161
|
Air pillows for medical purposes
|
1) Gối khí dùng cho mục đích y tế;
2) Gối hơi dùng cho mục đích y tế
|
|
|
100037
|
Ambulance stretchers
|
Cáng cứu thương
|
|
|
100057
|
Anaesthetic apparatus
|
Thiết bị gây mê
|
|
|
100112
|
Anaesthetic masks
|
Mặt nạ gây mê
|
|
|
100244
|
Analysers for bacterial identification for medical purposes [17]
|
Thiết bị phân tích để nhận diện vi khuẩn dùng cho mục đích y tế
|
|
|
100180
|
Analysis (Apparatus for use in medical --- )
|
1) Thiết bị phân tích dùng cho mục đích y tế;
2) Thiết bị sử dụng trong phân tích y tế;
3) Thiết bị sử dụng trong xét nghiệm y tế
|
|
|
100244
|
Analyzers for bacterial identification for medical purposes [17]
|
Thiết bị phân tích để nhận diện vi khuẩn dùng cho mục đích y tế
|
|
|
100255
|
Anti-nausea wristbands [18]
|
Băng cổ tay chống chứng buồn nôn
|
|
|
100250
|
Anti-rheumatism bracelets [17]
|
Vòng tay chống bệnh thấp khớp
|
|
|
100251
|
Anti-rheumatism rings [17]
|
Vòng chống bệnh thấp khớp
|
|
|
100228
|
Apparatus for acne treatment [15]
|
Thiết bị điều trị mụn trứng cá
|
|
|
100245
|
Apparatus for DNA and RNA testing for medical purposes [18]
|
Thiết bị kiểm tra/xét nghiệm ADN và ARN dùng cho mục đích y tế
|
|
|
100246
|
Apparatus for the regeneration of stem cells for medical purposes [17]
|
Thiết bị dùng để tái tạo tế bào gốc dùng cho mục đích y tế
|
|
|
100040
|
Arch supports for footwear
|
Miếng đệm hình vòm dùng cho đồ đi chân
|
|
|
100088
|
Armchairs for medical or dental purposes
|
Ghế bành cho mục đích y tế hoặc nha khoa
|
|
|
100129
|
Arterial blood pressure measuring apparatus
|
1) Huyết áp kế;
2) Thiết bị đo áp lực máu trong động mạch;
3) Thiết bị đo huyết áp
|
|
|
100141
|
Artificial breasts
|
1) Vú nhân tạo;
2) Vú giả
|
|
|
100159
|
Artificial eyes
|
1) Mắt nhân tạo;
2) Mắt giả
|
|
|
100111
|
Artificial jaws
|
1) Hàm nhân tạo;
2) Xương hàm giả
|
|
|
100117
|
Artificial limbs
|
Chân tay giả
|
|
|
100139
|
Artificial respiration (Apparatus for --- )
|
Thiết bị dùng để hô hấp nhân tạo
|
|
|
100125
|
Artificial skin for surgical purposes
|
Da nhân tạo cho mục đích phẫu thuật
|
|
|
100052
|
Artificial teeth
|
Răng giả
|
|
|
100076
|
Artificial teeth (Sets of --- )
|
Bộ răng giả
|
|
|
100028
|
Babies' bottles
|
Bình sữa cho trẻ em bú
|
|
|
100145
|
Babies' pacifiers [teats]
|
Núm vú giả cho trẻ em bú bình
|
|
|
100254
|
Baby feeding dummies [18]
|
Núm vú giả cho trẻ em ăn
|
|
|
100254
|
Baby feeding pacifiers [18]
|
Núm vú giả cho trẻ em ăn
|
|
|
100127
|
Balling guns
|
Súng bắn viên thuốc vào trong cơ thể người hoặc động vật
|
|
|
100020
|
Bandages (Supportive --- )
|
1) Băng hỗ trợ cho việc băng bó;
2) Băng để băng bó hỗ trợ
|
|
|
100148
|
Bandages (Suspensory --- )
|
Băng treo để băng bó
|
|
|
100022
|
Bandages [elastic]
|
1) Băng đàn hồi để băng bó;
2) Băng để băng bó [băng co giãn];
3) Băng để băng bó [băng chun]
|
|
|
100020
|
Bandages for joints [anatomical]
|
Băng để băng bó các khớp xương [dùng trong giải phẫu]
|
|
|
100026
|
Basins for medical purposes
|
Chậu rửa dùng cho mục đích y tế
|
|
|
100025
|
Bed pans
|
Bô vệ sinh dùng cho bệnh nhân
|
|
|
100157
|
Bed vibrators
|
Máy xoa bóp đặt trên giường
|
|
|
100173
|
Beds specially made for medical purposes [17]
|
Giường có kết cấu đặc biệt cho mục đích y tế
|
|
|
100045
|
Belts for medical purposes
|
Thắt lưng cho mục đích y tế
|
|
|
100175
|
Belts, electric, for medical purposes
|
Thắt lưng dùng điện cho mục đích y tế
|
|
|
100237
|
Biodegradable bone fixation implants [16]
|
Dụng cụ cấy ghép tự phân hủy sinh học dùng để cố định xương
|
|
|
100191
|
Blankets, electric, for medical purposes
|
Chăn dùng điện cho mục đích y tế
|
|
|
100087
|
Blood testing apparatus
|
Thiết bị thử máu
|
|
|
100044
|
Body cavities (Appliances for washing --- )
|
1) Thiết bị để rửa các khoang ổ trong cơ thể khi giải phẫu;
2) Dụng cụ để rửa các khoang ổ trong cơ thể khi giải phẫu
|
|
|
100248
|
Body composition monitors [17]
|
Thiết bị theo dõi các thành phần trong cơ thể
|
|
|
100247
|
Body fat monitors [17]
|
Thiết bị theo dõi lượng mỡ trong cơ thể
|
|
|
100127
|
Bolus guns [17]
|
Súng bắn viên thuốc
|
|
|
100031
|
Boots for medical purposes
|
1) Ủng cho mục đích y tế;
2) Giày ống cho mục đích y tế
|
|
|
100252
|
Bracelets for medical purposes [17]
|
Vòng đeo tay dùng cho mục đích y tế
|
|
|
100235
|
Brain pacemakers [16]
|
1. Máy tạo nhịp não
2. Máy điều hòa nhịp não
|
|
|
100107
|
Breast pumps
|
Bơm dùng để hút sữa mẹ
|
|
|
100141
|
Breasts (Artificial --- )
|
1) Vú nhân tạo;
2) Vú giả
|
|
|
100178
|
Brushes for cleaning body cavities
|
Bàn chải để làm sạch các khoang, ổ trong cơ thể
|
|
|
100072
|
Burs (Dental --- )
|
1) Thiết bị mài dùng trong nha khoa;
2) Thiết bị khoan răng
|
|
|
100263
|
Canes for medical purposes [18]
|
Gậy chống dùng cho mục đích y tế
|
|
|
100042
|
Cannulae
|
1) Ống thông dò;
2) Ống thông cho mục đích y tế
|
|
|
100116
|
Cases fitted for medical instruments
|
1) Hộp đựng thích hợp cho dụng cụ y tế;
2) Đồ đựng thích hợp cho dụng cụ y tế
|
|
|
100049
|
Castrating pincers
|
Kìm dùng để thiến, hoạn
|
|
|
100035
|
Catgut
|
1) Chỉ cat-gut để khâu vết mổ;
2) Chỉ ruột mèo để khâu vết mổ
|
|
|
100015
|
Catheters
|
Ống thông đường tiểu
|
|
|
100027
|
Cattle (Obstetric apparatus for --- )
|
1) Thiết bị sản khoa cho gia súc;
2) Thiết bị sản khoa cho vật nuôi
|
|
|
100210
|
Chairs (Commode --- )
|
1) Ghế để tiểu tiện trong phòng dùng cho bệnh nhân;
2) Ghế đặt bô vệ sinh dùng cho bệnh nhân
|
|
|
100004
|
Childbirth mattresses
|
Nệm cho việc sinh nở
|
|
|
100007
|
Clips [surgical]
|
1) Dụng cụ kẹp [phẫu thuật];
2) Kẹp dùng trong phẫu thuật
|
|
|
100200
|
Clothing especially for operating rooms
|
1) Quần áo chuyên dụng cho phòng mổ;
2) Quần áo đặc biệt dùng trong phòng mổ
|
|
|
100210
|
Commode chairs
|
1) Ghế để tiểu tiện trong phòng dùng cho bệnh nhân;
2) Ghế đặt bô vệ sinh dùng cho bệnh nhân
|
|
|
100059
|
Compresses (Thermo-electric --- ) [surgery]
|
Gạc nhiệt điện [phẫu thuật]
|
|
|
100233
|
Compression garments [15]
|
Quần áo có tác dụng ép chặt, nén chặt
|
|
|
100060
|
Compressors [surgical]
|
1) Thiết bị nén [phẫu thuật];
2) Dụng cụ ép [phẫu thuật]
|
|
|
100128
|
Condoms
|
Bao cao su
|
|
|
100216
|
Containers especially made for medical waste
|
Đồ đựng được chế tạo đặc biệt cho rác thải y tế
|
|
|
100184
|
Contraceptives, non-chemical
|
Dụng cụ tránh thai, không chứa hoá chất
|
|
|
100261
|
Cooling pads for first aid purposes [18]
|
Tấm đệm làm mát dùng cho mục đích sơ cứu y tế
|
|
|
100260
|
Cooling patches for medical purposes [18]
|
Miếng dán làm mát dùng cho mục đích y tế
|
|
|
100062
|
Corn knives
|
Dao cắt cục chai ở chân
|
|
|
100003
|
Corsets (Abdominal --- )
|
Áo chẽn nịt bụng
|
|
|
100183
|
Corsets for medical purposes
|
Áo nịt ngực cho mục đích y tế
|
|
|
100168
|
Crutches
|
1) Nạng chống cho người tàn tật;
2) Gậy chống cho người bệnh
|
|
|
100155
|
Cupping glasses
|
Ống giác hơi bằng thuỷ tinh
|
|
|
100050
|
Cushions (Heating --- ), electric, for medical purposes
|
Đệm sưởi ấm, vận hành bằng điện, cho mục đích y tế
|
|
|
100064
|
Cushions for medical purposes
|
Đệm lót cho mục đích y tế
|
|
|
100147
|
Deafness (Apparatus for the treatment of --- )
|
Thiết bị để điều trị bệnh điếc
|
|
|
100211
|
Defibrillators
|
Máy khử rung tim
|
|
|
100073
|
Dental apparatus and instruments [13]
|
Thiết bị và dụng cụ nha khoa
|
|
|
100179
|
Dental apparatus, electric
|
Thiết bị nha khoa, dùng điện
|
|
|
100048
|
Dentists' armchairs
|
Ghế bành của nha sỹ
|
|
|
100076
|
Dentures
|
Hàm răng giả
|
|
|
100201
|
Diagnostic apparatus for medical purposes
|
Thiết bị chẩn đoán cho mục đích y tế
|
|
|
100212
|
Dialyzers
|
Máy thẩm tách
|
|
|
100218
|
Douche bags
|
Túi đựng chế phẩm thụt rửa [một bộ phận của thiết bị thụt rửa]
|
|
|
100081
|
Drainage tubes for medical purposes
|
Ống dẫn lưu cho mục đích y tế
|
|
|
100013
|
Draw-sheets for sick beds
|
Khăn kéo cho giường bệnh
|
|
|
100089
|
Dropper bottles for medical purposes
|
1) Chai có ống nhỏ giọt cho mục đích y tế;
2) Chai đếm giọt cho mục đích y tế
|
|
|
100061
|
Droppers for medical purposes
|
1) Ống nhỏ giọt cho mục đích y tế;
2) Ống đếm giọt cho mục đích y tế
|
|
|
100145
|
Dummies [teats] for babies
|
Núm vú giả cho trẻ em bú bình
|
|
|
100071
|
Ear picks
|
Dụng cụ lấy ráy tai
|
|
|
100224
|
Ear plugs [ear protection devices]
|
Nút bịt lỗ tai [dụng cụ bảo vệ tai]
|
|
|
100006
|
Ear trumpets
|
1) Thiết bị nghe của người giảm thính lực;
2) Thiết bị nghe cho người nặng tai
|
|
|
100165
|
Elastic stockings for surgical purposes
|
1) Tât chân đàn hồi cho phẫu thuật;
2) Băng chân đàn hồi cho phẫu thuật
|
|
|
100202
|
Electric acupuncture instruments
|
Dụng cụ châm cứu dùng điện
|
|
|
100084
|
Electrocardiographs
|
1) Máy ghi điện tim;
2) Thiết bị điện tâm đồ
|
|
|
100174
|
Electrodes for medical use
|
Điện cực dùng cho y tế
|
|
|
100231
|
Endoscopy cameras for medical purposes [15]
|
Máy quay phim nội soi dùng trong y học
|
|
|
100104
|
Enema apparatus for medical purposes
|
Thiết bị thụt cho mục đích y tế
|
|
|
100063
|
Esthetic massage apparatus
|
Thiết bị xoa bóp thẩm mỹ
|
|
|
100159
|
Eyes (Artificial --- )
|
Mắt giả
|
|
|
100170
|
Feeding bottle teats
|
Núm vú giả của bình sữa cho trẻ em bú
|
|
|
100169
|
Feeding bottle valves
|
Van của bình sữa cho trẻ em bú
|
|
|
100028
|
Feeding bottles
|
1) Bình sữa cho trẻ em bú;
2) Chai sữa cho trẻ em bú
|
|
|
100181
|
Filters for ultraviolet rays, for medical purposes
|
Bộ lọc tia cực tím dùng cho mục đích y tế
|
|
|
100079
|
Finger guards for medical purposes
|
Găng bảo vệ ngón tay cho mục đích y tế
|
|
|
100146
|
Flat feet (Supports for --- )
|
Vật dụng đỡ cho bàn chân bẹt
|
|
|
100040
|
Footwear (Arch supports for --- )
|
Miếng đệm hình vòm dùng cho đồ đi chân
|
|
|
100090
|
Forceps
|
Kẹp foóc-xép dùng trong sản khoa
|
|
|
100182
|
Fumigation apparatus for medical purposes
|
Thiết bị xông hơi cho mục đích y tế
|
|
|
100119
|
Furniture especially made for medical purposes
|
Đồ đạc được chế tạo đặc biệt cho mục đích y tế
|
|
|
100023
|
Galvanic belts for medical purposes
|
Đai phóng điện cho mục đích y tế
|
|
|
100091
|
Galvanic therapeutic appliances
|
1) Thiết bị phóng điện trị liệu;
2) Dụng cụ phóng điện trị liệu
|
|
|
100093
|
Gastroscopes
|
ống nội soi dạ dày
|
|
|
100092
|
Gloves for massage
|
Găng tay dùng để xoa bóp
|
|
|
100043
|
Gloves for medical purposes
|
Găng tay cho mục đích y tế
|
|
|
100213
|
Guidewires (Medical --- )
|
Dây dẫn hướng dùng trong y tế
|
|
|
100036
|
Gurneys, wheeled [17]
|
Băng ca cứu thương, có bánh xe
|
|
|
100095
|
Haemocytometers [14]
|
Huyết cầu kế
|
|
|
100192
|
Hair prostheses
|
1) Thiết bị cấy tóc giả;
2) Dụng cụ cấy tóc giả
|
|
|
100005
|
Hearing aids [15]
|
Máy trợ thính
|
|
|
100124
|
Hearing protectors
|
1) Dụng cụ bảo vệ thính giác;
2) Thiết bị bảo vệ thính giác
|
|
|
100203
|
Heart pacemakers
|
Thiết bị điều hòa nhịp tim
|
|
|
100232
|
Heart rate monitoring apparatus [15]
|
Thiết bị giám sát nhịp tim
|
|
|
100095
|
Hemocytometers [14]
|
Huyết cầu kế
|
|
|
100039
|
Hernia bandages
|
1) Băng để băng bó chữa chứng thoát vị;
2) ) Băng để băng bó chữa chứng sa ruột
|
|
|
100011
|
Hot air therapeutic apparatus
|
Thiết bị trị liệu bằng khí nóng
|
|
|
100012
|
Hot air vibrators for medical purposes
|
Máy xoa bóp dùng khí nóng cho mục đích y tế
|
|
|
100257
|
Hydrogen inhalers [18]
|
Máy xông khí hyđrô
|
|
|
100096
|
Hydrostatic beds for medical purposes
|
Giường thuỷ tĩnh cho mục đích y tế
|
|
|
100097
|
Hypodermic syringes
|
Ống tiêm dưới da
|
|
|
100002
|
Hypogastric belts
|
Ðai thắt vùng hạ vị
|
|
|
100094
|
Ice bags for medical purposes
|
1) Túi đá chườm cho mục đích y tế;
2) Túi đá lạnh để chườm cho mục đích y tế
|
|
|
100236
|
Implantable subcutaneous drug delivery devices [16]
|
Thiết bị phân phối thuốc cấy được dưới da
|
|
|
100014
|
Incontinence sheets
|
Khăn trải giường cho người bệnh không kiềm chế được
|
|
|
100177
|
Incubators for babies
|
Lồng ấp nuôi trẻ sinh thiếu tháng
|
|
|
100067
|
Incubators for medical purposes
|
Lồng ấp cho mục đích y tế
|
|
|
100099
|
Inhalers
|
ống hít (dụng cụ làm bốc hơi thuốc vào một bình xịt nhỏ để hít)
|
|
|
100100
|
Injectors for medical purposes
|
1) Dụng cụ tiêm chích cho mục đích y tế;
2) Dụng cụ bơm cho mục đích y tế
|
|
|
100055
|
Instrument cases for use by doctors [13]
|
Hộp dụng cụ dùng cho bác sỹ
|
|
|
100103
|
Insufflators
|
Dụng cụ bơm bột thuốc vào cơ thể
|
|
|
100194
|
Intraocular prostheses [lenses] for surgical implantation [13]
|
Nội nhãn cầu nhân tạo [thuỷ tinh thể] cho phẫu thuật cấy ghép
|
|
|
100204
|
Invalids' hoists
|
Thiết bị nâng cho người tàn tật
|
|
|
100111
|
Jaws (Artificial ---)
|
1) Hàm nhân tạo;
2) Xương hàm nhân tạo
|
|
|
100193
|
Knee bandages, orthopaedic [17]
|
Băng đầu gối, dùng trong chỉnh hình
|
|
|
100193
|
Knee bandages, orthopedic
|
Băng đầu gối, dùng trong chỉnh hình
|
|
|
'
|
100062
|
Knives (Corn --- )
|
Dao cắt cục chai ở chân
|
|
100029
|
Knives for surgical purposes
|
1) Dao cho giải phẫu;
2) Dao cho mục đích phẫu thuật
|
|
|
100108
|
Lamps for medical purposes
|
Đèn cho mục đích y tế
|
|
|
100077
|
Lancets
|
1) Lưỡi chích;
2) Dao mổ hai lưỡi
|
|
|
100106
|
Lasers for medical purposes
|
1) Thiết bị chiếu tia laze cho mục đích y tế;
2) Thiết bị laze cho mục đích y tế
|
|
|
100194
|
Lenses [intraocular prostheses] for surgical implantation
|
1) Thấu kính [nội nhãn cầu nhân tạo] cho phẫu thuật cấy ghép;
2) Thuỷ tinh thể [nội nhãn cầu giả] cho phẫu thuật cấy ghép
|
|
|
100229
|
Lice combs [15]
|
Lược chải chấy, rận
|
|
|
100117
|
Limbs (Artificial --- )
|
Chân tay giả
|
|
|
100219
|
Love dolls [sex dolls]
|
1) Búp bê tình dục
2) Búp bê tình yêu [dùng cho mục đích tình dục]
|
|
|
100258
|
Magnetic resonance imaging [MRI] apparatus for medical purposes [18]
|
1) Thiết bị hình ảnh cộng hưởng từ [MRI] dùng cho mục đích y tế
2) Thiết bị chụp ảnh cộng hưởng từ [MRI] dùng cho mục đích y tế |
|
|
100205
|
Masks for use by medical personnel
|
Mặt nạ sử dụng cho nhân viên y tế
|
|
|
100092
|
Massage (Gloves for --- )
|
Găng tay dùng để xoa bóp
|
|
|
100113
|
Massage apparatus
|
Thiết bị xoa bóp
|
|
|
100046
|
Maternity belts
|
1) Đai lưng dùng cho sản phụ;
2) Thắt lưng cho phụ nữ mang thai
|
|
|
100004
|
Mattresses (Childbirth --- )
|
Nệm cho việc sinh nở
|
|
|
100114
|
Medical apparatus and instruments
|
Thiết bị và dụng cụ y tế
|
|
|
100213
|
Medical guidewires
|
Dây dẫn hướng dùng trong y tế
|
|
|
100069
|
Medicine (Spoons for administering --- )
|
Thìa dùng để uống thuốc
|
|
|
100241
|
Menstrual cups [16]
|
Cốc nguyệt san
|
|
|
100220
|
Microdermabrasion apparatus
|
1) Thiết bị vi mài da kỹ thuật số
2) Thiết bị mài da siêu dẫn |
|
|
100078
|
Mirrors for dentists
|
Gương cho nha sỹ
|
|
|
100118
|
Mirrors for surgeons
|
Gương cho bác sỹ phẫu thuật
|
|
|
100239
|
Nasal aspirators [16]
|
Máy hút mũi dãi
|
|
|
100008
|
Needles for medical purposes
|
Kim cho mục đích y tế
|
|
|
100016
|
Nursing appliances
|
1) Thiết bị/dụng cụ cho nhân viên điều dưỡng;
2) Thiết bị/dụng cụ cho hộ lý;
3) Thiết bị/dụng cụ cho y tá
|
|
|
100120
|
Obstetric apparatus
|
Dụng cụ sản khoa
|
|
|
100150
|
Operating tables
|
Bàn mổ
|
|
|
100122
|
Ophthalmometers
|
1) Dụng cụ đo nhãn chiết;
2) Dụng cụ đo mắt
|
|
|
100123
|
Ophthalmoscopes [13]
|
Kính soi đáy mắt
|
|
|
100214
|
Orthodontic appliances
|
1) Thiết bị chỉnh răng;
2) Dụng cụ chỉnh răng
|
|
|
100243
|
Orthodontic rubber bands [17]
|
Băng cao su đàn hồi chỉnh răng
|
|
|
100038
|
Orthopaedic articles
|
1) Dụng cụ chỉnh hình;
2) Thiết bị chỉnh hình
|
|
|
100047
|
Orthopaedic belts
|
1) Thắt lưng chỉnh hình;
2) Đai lưng chỉnh hình
|
|
|
100051
|
Orthopaedic footwear [13]
|
Đồ đi chân chỉnh hình
|
|
|
100171
|
Orthopaedic soles
|
Đế giày chỉnh hình
|
|
|
100038
|
Orthopedic articles
|
Vật dụng chỉnh hình
|
|
|
100047
|
Orthopedic belts
|
1) Thắt lưng chỉnh hình;
2) Đai lưng chỉnh hình
|
|
|
100051
|
Orthopedic footwear [13]
|
Đồ đi chân chỉnh hình
|
|
|
100171
|
Orthopedic soles
|
Ðế giầy chỉnh hình
|
|
|
100145
|
Pacifiers for babies
|
Núm vú giả dùng cho trẻ em ngậm
|
|
|
100098
|
Pads (Abdominal --- )
|
Tấm đệm bụng
|
|
|
100050
|
Pads (Heating --- ), electric, for medical purposes
|
Đệm sưởi nóng, dùng điện, cho mục đích y tế
|
|
|
100195
|
Pads for preventing pressure sores on patient bodies [18]
|
Tấm đệm ngăn ngừa cơn đau trên cơ thể bệnh nhân
|
|
|
100010
|
Pessaries
|
Vòng tránh thai
|
|
|
100176
|
Physical exercise apparatus for medical purposes [17]
|
Thiết bị tập luyện thân thể cho mục đích y tế
|
|
|
100196
|
Physiotherapy apparatus
|
Thiết bị vật lý trị liệu
|
|
|
100071
|
Picks (Ear --- )
|
Dụng cụ lấy ráy tai
|
|
|
100101
|
Pillows (Soporific --- ) for insomnia
|
Gối gây ngủ dùng chữa chứng mất ngủ
|
|
|
100049
|
Pincers (Castrating --- )
|
Kìm thiến hoạn
|
|
|
100074
|
Pins for artificial teeth
|
1) Đinh ghim cho răng giả;
2) Kẹp cho răng giả;
3) Chốt cho răng giả
|
|
|
100206
|
Plaster bandages for orthopaedic purposes [13]
|
Băng bằng thạch cao cho mục đích chỉnh hình
|
|
|
100206
|
Plaster bandages for orthopedic purposes [13]
|
Băng bằng thạch cao cho mục đích chỉnh hình
|
|
|
100262
|
Portable hand-held urinals [18]
|
Dụng cụ đi tiểu cầm tay
|
|
|
100085
|
Probes for medical purposes
|
1) Thiết bị dò cho mục đích y tế;
2) Dụng cụ dò cho mục đích y tế
|
|
|
100192
|
Prostheses (Hair --- )
|
1) Dụng cụ cấy tóc giả;
2) Thiết bị cấy tóc giả
|
|
|
100137
|
Protection devices against X-rays, for medical purposes
|
Thiết bị bảo hộ chống lại tia X, dùng cho mục đích y tế
|
|
|
100222
|
Pulse meters
|
Máy đo nhịp tim
|
|
|
100086
|
Pumps for medical purposes
|
Bơm cho mục đích y tế
|
|
|
100230
|
Quad canes for medical purposes [15]
|
Gậy chống có bốn chân dùng cho mục đích y học
|
|
|
100130
|
Quartz lamps for medical purposes
|
Đèn thạch anh cho mục đích y tế
|
|
|
100133
|
Radiological apparatus for medical purposes
|
Thiết bị chiếu tia X quang cho mục đích y tế
|
|
|
100083
|
Radiology screens for medical purposes
|
Màn hình X quang cho mục đích y tế
|
|
|
100134
|
Radiotherapy apparatus
|
1) Thiết bị điều trị bằng tia X quang;
2) Thiết bị trị liệu bằng tia X quang
|
|
|
100017
|
Radium tubes for medical purposes
|
ống Rađi cho mục đích y tế
|
|
|
100115
|
Receptacles for applying medicines
|
Đồ đựng thuốc chuyên dụng
|
|
|
100221
|
Rehabilitation apparatus (Body --- ) for medical purposes
|
Thiết bị phục hồi chức năng cơ thể dùng cho mục đích y tế
|
|
|
100138
|
Respirators for artificial respiration
|
1) Máy hô hấp nhân tạo;
2) Thiết bị hô hấp nhân tạo
|
|
|
100242
|
Respiratory masks for artificial respiration [17]
|
Mặt nạ dùng cho hô hấp nhân tạo
|
|
|
100135
|
Resuscitation apparatus
|
Thiết bị hồi sức
|
|
|
100018
|
Rings (Teething --- )
|
Vòng kích thích mọc răng cho trẻ em
|
|
|
100140
|
Saws for surgical purposes
|
Cưa dùng cho phẫu thuật
|
|
|
100030
|
Scalpels
|
Dao mổ
|
|
|
100058
|
Scissors for surgery
|
Kéo cho phẫu thuật
|
|
|
100070
|
Scrapers (Tongue --- )
|
Vật dùng để cạo lưỡi
|
|
|
100234
|
Sex toys [15]
|
Đồ chơi tình dục
|
|
|
100014
|
Sheets (Incontinence --- )
|
Khăn trải giường dùng cho người không kiềm chế được
|
|
|
100217
|
Slings [supporting bandages]
|
1) Băng đeo [đỡ cánh tay gẫy];
2) Băng đeo [băng bó hỗ trợ]
|
|
|
100101
|
Soporific pillows for insomnia
|
Gối gây buồn ngủ để chữa chứng mất ngủ
|
|
|
100129
|
Sphygmomanometers
|
1) Máy đo huyết áp;
2) Dụng cụ đo huyết áp;
3) Thiết bị đo huyêt áp
|
|
|
100129
|
Sphygmotensiometers
|
1) Máy đo mạch;
2) Mạch lực kế
|
|
|
100197
|
Spirometers [medical apparatus]
|
1) Thiết bị đo dung tích phổi [thiết bị y tế];
2) Thiết bị đo phế dung[thiết bị y tế]
|
|
|
100034
|
Spittoons for medical purposes
|
Ống nhổ cho mục đích y tế
|
|
|
100021
|
Splints [surgical]
|
Thanh nẹp [phẫu thuật]
|
|
|
100053
|
Sponges (Surgical --- )
|
Gạc dùng trong phẫu thuật
|
|
|
100069
|
Spoons for administering medicine
|
Thìa dùng để uống thuốc
|
|
|
100223
|
Stents
|
Ống nong động mạch
|
|
|
100172
|
Sterile sheets [surgical]
|
Khăn trải giường vô trùng [dùng trong phẫu thuật]
|
|
|
100144
|
Stethoscopes
|
Ống nghe tim, phổi
|
|
|
100166
|
Stockings for varices
|
1) Băng chân cho người bị giãn tĩnh mạch;
2) Tất chân cho người bị chứng giãn tĩnh mạch
|
|
|
100041
|
Strait jackets
|
1) Áo bó (dùng cho người không kiểm soát được hành vi có hai ống tay dài để buộc tay lại);
2) Áo bó ( dùng cho người bệnh tâm thần có hai ống tay dài để buộc tay lại)
|
|
|
100037
|
Stretchers (Ambulance --- )
|
Cáng cứu thương
|
|
|
100036
|
Stretchers, wheeled
|
1) Băng ca di động;
2) Băng ca cứu thương có bánh xe đẩy
|
|
|
100020
|
Supportive bandages
|
1) Băng để hỗ trợ băng bó;
2) Băng để băng bó hỗ trợ
|
|
|
100146
|
Supports for flat feet
|
Vật dụng đỡ cho bàn chân bẹt
|
|
|
100054
|
Surgical apparatus and instruments
|
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật
|
|
|
100033
|
Surgical bougies [17]
|
1) Ống thông phẫu thuật
2) Ống dò phẫu thuật |
|
|
100065
|
Surgical cutlery [16]
|
1) Dao kéo phẫu thuật; 2) Dụng cụ cắt phẫu thuật
|
|
|
100207
|
Surgical drapes
|
1) Khăn vải dùng trong phẫu thuật;
2) Tấm khăn phủ dùng trong phẫu thuật
|
|
|
100208
|
Surgical implants comprised of artificial materials [15]
|
Mô cấy chứa vật liệu nhân tạo dùng trong phẫu thuật
|
|
|
100253
|
Surgical robots [18]
|
1) Người máy dùng trong phẫu thuật
2) Rô bốt dùng trong phẫu thuật |
|
|
100148
|
Suspensory bandages
|
Băng treo để băng bó
|
|
|
100149
|
Suture materials
|
Vật liệu để khâu vết thương
|
|
|
100009
|
Suture needles
|
Kim khâu vết thương
|
|
|
100080
|
Syringes for injections
|
Ống tiêm
|
|
|
100164
|
Syringes for medical purposes
|
1) Dụng cụ tiêm chích cho mục đích y tế;
2) Dụng cụ bơm cho mục đích y tế
|
|
|
100150
|
Tables (Operating --- )
|
Bàn mổ
|
|
|
100145
|
Teats
|
Núm vú giả
|
|
|
100170
|
Teats (Feeding bottle --- )
|
Núm vú giả của bình bú sữa cho trẻ em
|
|
|
100052
|
Teeth (Artificial --- )
|
Răng giả
|
|
|
100240
|
Teeth protectors for dental purposes [16]
|
Vật dụng bảo vệ răng dùng cho mục đích nha khoa
|
|
|
100018
|
Teething rings
|
Vòng kích thích việc mọc răng
|
|
|
100225
|
Temperature indicator labels for medical purposes [13]
|
Nhãn hiển thị nhiệt độ dùng cho mục đích y tế
|
|
|
100180
|
Testing apparatus for medical purposes
|
Thiết bị xét nghiệm cho mục đích y tế;
|
|
|
100209
|
Thermal packs for first aid purposes
|
Vật dụng cấp nhiệt cho mục đích cấp cứu
|
|
|
100059
|
Thermo-electric compresses [surgery]
|
Gạc nhiệt điện [phẫu thuật]
|
|
|
100198
|
Thermometers for medical purposes
|
Nhiệt kế cho mục đích y tế
|
|
|
100056
|
Thread, surgical
|
Chỉ khâu phẫu thuật
|
|
|
100126
|
Tips for crutches [17]
|
1) Đầu bịt nạng chống
2) Chóp nạng chống |
|
|
100249
|
Toe separators for orthopaedic purposes [17]
|
Dụng cụ tách ngón chân dùng cho mục đích chỉnh hình
|
|
|
100249
|
Toe separators for orthopedic purposes [17]
|
Dụng cụ tách ngón chân dùng cho mục đích chỉnh hình
|
|
|
100227
|
Tomographs for medical purposes [15]
|
Thiết bị chụp cắt lớp dùng cho mục đích y học
|
|
|
100238
|
Tongue depressors for medical purposes [16]
|
Dụng cụ đè lưỡi dùng cho mục đích y tế
|
|
|
100070
|
Tongue scrapers
|
Vật dụng để cạo lưỡi
|
|
|
100215
|
Traction apparatus for medical purposes
|
Thiết bị kéo cho mục đích y tế
|
|
|
100151
|
Trocars
|
Dùi chọc ( dụng cụ y tế)
|
|
|
100039
|
Trusses
|
1) Băng giữ, dùng cho người bị chứng thoát vị;
2) Nịt giữ thoát vị
|
|
|
100081
|
Tubes (Drainage --- ) for medical purposes
|
Ống dẫn lưu cho mục đích y tế
|
|
|
100105
|
Ultraviolet ray lamps for medical purposes
|
Đèn tia cực tím cho mục đích y tế
|
|
|
100121
|
Umbilical belts
|
1) Băng buộc vùng rốn;
2) Băng rốn
|
|
|
100153
|
Urethral probes
|
1) Thiết bị thông dò niệu đạo;
2) Dụng cụ thông dò niệu đạo
|
|
|
100154
|
Urethral syringes
|
Bơm tiêm niệu đạo
|
|
|
100110
|
Urinals [vessels]
|
Lọ [ống] đựng nước tiểu để xét nghiệm
|
|
|
100102
|
Urological apparatus and instruments
|
Thiết bị và dụng cụ dùng cho đường tiết niệu
|
|
|
100142
|
Uterine syringes
|
Bơm tiêm tử cung
|
|
|
100143
|
Vaginal syringes
|
Bơm tiêm âm đạo
|
|
|
100169
|
Valves (Feeding bottle --- )
|
Van của bình bú sữa cho trẻ em
|
|
|
100109
|
Vaporizers for medical purposes
|
Bình phun hơi cho mục đích y tế
|
|
|
100156
|
Veterinary apparatus and instruments
|
Thiết bị và dụng cụ thú y
|
|
|
100158
|
Vibromassage apparatus
|
Thiết bị rung xoa bóp
|
|
|
100226
|
Walking frames for disabled persons [14]
|
Khung đi bộ cho người tàn tật
|
|
|
100263
|
Walking sticks for medical purposes [18]
|
Gậy chống khi đi bộ dùng cho mục đích y tế
|
|
|
100216
|
Waste (Containers especially made for medical --- )
|
Đồ đựng được chế tạo đặc biệt cho rác thải y tế
|
|
|
100082
|
Water bags for medical purposes
|
Túi nước cho mục đích y tế
|
|
|
100096
|
Water beds for medical purposes
|
Nệm nước cho mục đích y tế
|
|
|
100256
|
Wheeled walkers to aid mobility [18]
|
Khung có bánh xe để hỗ trợ di chuyển
|
|
|
100024
|
X-ray apparatus for medical purposes
|
Thiết bị tia X dùng cho mục đích y tế
|
|
|
100132
|
X-ray photographs [for medical purposes]
|
Máy chụp tia X [cho mục đích y tế]
|
|
|
100136
|
X-ray tubes for medical purposes
|
Ống tia X cho mục đích y tế
|
|
|
100131
|
X-rays (Apparatus and installations for the production of --- ), for medical purposes
|
1) Hệ thống máy và thiết bị phát tia X, cho mục đích y tế;
2) Máy và thiết bị phát tia X, cho mục đích y tế;
|
Nhóm 11
Thiết bị để chiếu sáng, sưởi nóng, sinh hơi nước, nấu nướng, làm lạnh, sấy khô, thông gió, cấp nước và mục đích vệ sinh.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
110002
|
Accumulators (Heat --- )
|
Bộ tích nhiệt
|
|
|
110242
|
Accumulators (Steam --- )
|
Bộ tích hơi nước
|
|
|
110003
|
Acetylene burners
|
1) Mỏ đốt dùng khí axetylen;
2) Mỏ đèn xì dùng khí axetylen
3) Đèn đốt axetylen
|
|
|
110005
|
Acetylene flares
|
Ðèn axetilen
|
|
|
110004
|
Acetylene generators
|
1) Máy sinh khí axetilen;
2) Thiết bị sinh khí axetilen;
3) Thiết bị tạo axetilen
|
|
|
110079
|
Air conditioners for vehicles
|
Máy điều hoà không khí cho xe cộ
|
|
|
110010
|
Air cooling apparatus
|
Thiết bị làm lạnh không khí
|
|
|
110009
|
Air deodorising apparatus
|
Thiết bị khử mùi không khí
|
|
|
110009
|
Air deodorizing apparatus [18]
|
Thiết bị khử mùi không khí
|
|
|
110015
|
Air filtering installations
|
1) Hệ thống lọc khí;
2) Thiết bị lọc không khí
|
|
|
110356
|
Air fryers [18]
|
Nồi chiên không dầu
|
|
|
110174
|
Air or water (Ionization apparatus for the treatment of --- )
|
Thiết bị ion hoá dùng để xử lý không khí hoặc nước
|
|
|
110207
|
Air purifying apparatus and machines
|
1) Máy và thiết bị làm sạch không khí;
2) Máy và thiết bị làm sạch khí
|
|
|
110012
|
Air reheaters
|
1) Thiết bị làm nóng không khí;
2) Thiết bị (gia nhiệt) không khí
|
|
|
110245
|
Air sterilisers
|
1) Bộ khử trùng không khí;
2) Thiết bị khử trùng không khí
|
|
|
110245
|
Air sterilizers [18]
|
1) Bộ khử trùng không khí
2) Thiết bị khử trùng không khí |
|
|
110205
|
Air valves for steam heating installations
|
1) Van điều chỉnh lượng khí cho hệ thống sưởi nóng bằng hơi nước;
2) Van khí dùng cho hệ thống sưởi nóng bằng hơi nước
|
|
|
110007
|
Air vehicles (Lighting installations for --- )
|
1) Thiết bị chiếu sáng cho phương tiện giao thông trên không
2) Hệ thống chiếu sáng cho phương tiện hàng không
|
|
|
110099
|
Air-conditioning apparatus [17]
|
Thiết bị điều hòa không khí
|
|
|
110014
|
Air-conditioning installations [17]
|
Hệ thống điều hoà không khí
|
|
|
110247
|
Alcohol burners
|
1) Đèn đốt cồn;
2) Đèn cồn
|
|
|
110249
|
Anti-glare devices for vehicles [lamp fittings]
|
1) Thiết bị chống chói cho xe cộ [phụ kiện của đèn]
2) Bộ chống chói cho xe cộ [bộ phận của đèn]
|
|
|
110055
|
Anti-splash tap nozzles
|
Miệng vòi chống toé nước
|
|
|
110321
|
Apparatus for dehydrating food waste [13]
|
Thiết bị khử nước cho chất thải thực phẩm
|
|
|
110307
|
Aquarium filtration apparatus
|
1) Thiết bị lọc dùng cho bể cá cảnh;
2) Thiết bị lọc dùng cho bể nuôi loài thuỷ sinh
|
|
|
110308
|
Aquarium heaters
|
1) Thiết bị sưởi bể cá cảnh;
2) Thiết bị sưởi bể nuôi loài thuỷ sinh
|
|
|
110309
|
Aquarium lights
|
1) Thiết bị chiếu sáng bể cá cảnh;
2) Thiết bị chiếu sáng bồn nuôi loài thuỷ sinh
|
|
|
110023
|
Arc lamps
|
Đèn hồ quang
|
|
|
110154
|
Ash boxes (Furnace --- )
|
1) Hộp đựng tro của lò đốt
2) Hộp tro của lò đốt
|
|
|
110231
|
Ash conveyor installations, automatic
|
1) Hệ thống tải tro, tự động;
2) Hệ thống vận chuyển tro, tự động;
3) Hệ thống băng tải tro tự động
|
|
|
110154
|
Ash pits for furnaces
|
1) Hầm tro dùng cho lò đốt;
2) Thùng tro dùng cho lò đốt
|
|
|
110253
|
Atomic piles
|
1) Lò phản ứng hạt nhân;
2) Lò phản ứng nguyên tử
|
|
|
110254
|
Autoclaves, electric, for cooking [17]
|
Nồi hấp, dùng điện, để nấu nướng
|
|
|
110256
|
Automobile lights
|
Đèn ô tô [chiếu sáng]
|
|
|
110053
|
Bakers' ovens
|
1) Lò bánh mỳ;
2) Lò nướng bánh mỳ
|
|
|
110326
|
Barbecue grills (Lava rocks for use in --- )
|
1) Đá dung nham núi lửa sử dụng trong vỉ nướng;
2) Đá từ dung nham núi lửa dùng trong vỉ nướng;
3) Đá núi lửa dùng cho vỉ nướng
|
|
|
110265
|
Barbecues
|
1) Vỉ để nướng;
2) Vỉ nướng
|
|
|
110037
|
Bath fittings
|
Phụ kiện bồn tắm
|
|
|
110017
|
Bath fittings (Hot air --- )
|
1) Thiết bị sinh hơi nóng của bồn tắm;
2) Phụ kiện sinh hơi nóng của bồn tắm
|
|
|
110039
|
Bath installations
|
Thiết bị dùng cho bồn tắm
|
|
|
110297
|
Bath installations (Sauna --- )
|
1) Thiết bị tắm hơi;
2) Hệ thống tắm hơi
|
|
|
110039
|
Bath plumbing fixtures
|
Phụ kiện gá lắp đường ống của bồn tắm
|
|
|
110033
|
Bath tubs
|
Bồn tắm
|
|
|
110035
|
Bath tubs for sitz baths
|
1) Bồn để tắm ngồi;
2) Bồn tắm ngồi
|
|
|
110038
|
Baths (Heaters for --- )
|
1) Máy đun nước tắm;
2) Thiết bị làm nóng nước tắm
|
|
|
110291
|
Baths (Spa --- ) [vessels]
|
Bồn tắm khoáng
|
|
|
110304
|
Bed warmers [15]
|
1) Lồng ấp sưởi giường;
2) Thiết bị làm ấm giường ngủ
|
|
|
110119
|
Beverage cooling apparatus
|
Thiết bị làm lạnh đố uống
|
|
|
110045
|
Bicycle lights
|
1) Đèn dùng cho xe đạp;
2) Đèn xe đạp
|
|
|
110046
|
Bidets
|
1) Chậu vệ sinh cho phụ nữ;
2) Chậu tiểu nữ;
3) Chậu rửa là thiết bị vệ sinh cho phụ nữ
|
|
|
110305
|
Blankets, electric, not for medical purposes
|
1) Chăn điện, không dùng cho mục đích y tế;
2) Mền điện, không dùng cho mục đích y tế
|
|
|
110078
|
Boiler pipes [tubes] for heating installations
|
1) Ống nồi hơi [đường ống] cho hệ thống cấp nhiệt;
2) Ống nồi hơi [ống dẫn] cho hệ thống cấp nhiệt
|
|
|
110047
|
Boilers [other than parts of machines]
|
1) Nồi hơi [không phải bộ phận của máy];
2) Nồi hơi [trừ các bộ phận của máy móc]
|
|
|
110339
|
Book sterilisation apparatus [18]
|
Thiết bị khử trùng sách
|
|
|
110339
|
Book sterilization apparatus [16]
|
Thiết bị khử trùng sách
|
|
|
110251
|
Brackets for gas burners
|
1) Giá móc cho đèn khí đốt;
2) Giá treo đèn khí đốt
|
|
|
110329
|
Bread baking machines
|
Máy nướng bánh mỳ
|
|
|
110171
|
Bread toasters
|
Lò nướng bánh mỳ bằng điện
|
|
|
110332
|
Bread-making machines
|
Máy làm bánh mỳ
|
|
|
110060
|
Burners
|
1) Mỏ đèn xì;
2) Mỏ đốt;
3) Đèn đốt
|
|
|
110003
|
Burners (Acetylene --- )
|
1) Đèn đốt axêtylen;
2) Mỏ đốt dùng khí axêtylen;
3) Mỏ đèn xì dùng khí axêtylen
|
|
|
110161
|
Burners (Gas --- )
|
1) Mỏ đốt dùng khí;
2) Mỏ hàn hơi;
3) Mỏ hàn khí;
4) Đèn khí đốt
|
|
|
110061
|
Burners (Germicidal --- )
|
1) Đèn đốt sát trùng;
2) Đèn sát trùng;
3) Đèn diệt khuẩn
|
|
|
110043
|
Burners (Incandescent --- )
|
1) Đèn sợi đốt;
2) Đèn chiếu sáng
|
|
|
110044
|
Burners for lamps
|
Bộ phận đốt dùng cho đèn
|
|
|
110355
|
Candle lanterns [18]
|
Đèn lồng/đèn xách tay dùng nến
|
|
|
110072
|
Carbon for arc lamps
|
Điện cực than dùng cho đèn hồ quang
|
|
|
110310
|
Carpets (Electrically heated --- )
|
Thảm sưởi bằng điện
|
|
|
110136
|
Ceiling lights
|
1) Đèn trần;
2) Đèn gắn trên trần nhà
|
|
|
110083
|
Central heating radiators
|
Bộ tản nhiệt trung tâm
|
|
|
110325
|
Chambers (Clean --- ) [sanitary installations]
|
Buồng làm sạch [hệ thống vệ sinh]
|
|
|
110133
|
Chandeliers
|
1) Đèn chùm;
2) Đèn treo
|
|
|
110094
|
Chimney blowers
|
1) Quạt gió của ống khói
1) Quạt gió của máy hút khói
|
|
|
110093
|
Chimney flues
|
Ống dẫn khói
|
|
|
110092
|
Chimneys (Lamp --- )
|
1) Thông phong của đèn;
2) Bóng đèn dầu;
3) Chụp đèn dầu
|
|
|
110185
|
Chinese lanterns
|
Đèn lồng
|
|
|
110341
|
Chocolate fountains, electric [17]
|
Dụng cụ phun sô cô la dạng tháp, dùng điện
|
|
|
110292
|
Chromatography apparatus [for industrial purposes]
|
1) Thiết bị sắc kí [cho mục đích công nghiệp];
2) Thiết bị ghi sắc [cho mục đích công nghiệp]
|
|
|
110325
|
Clean chambers [sanitary installations]
|
Buồng làm sạch [hệ thống vệ sinh]
|
|
|
110068
|
Cocks for pipes and pipelines [18]
|
Vòi cho ống và đường ống dẫn
|
|
|
110262
|
Coffee machines, electric
|
Máy pha cà phê, dùng điện
|
|
|
110261
|
Coffee percolators, electric
|
Bình pha cà phê, dùng điện
|
|
|
110066
|
Coffee roasters
|
Máy rang cà phê
|
|
|
110224
|
Coils [parts of distilling, heating or cooling installations]
|
1) Ống xoắn [bộ phận của hệ thống chưng cất, đốt nóng hoặc làm lạnh];
2) Ống xoắn [bộ phận của hệ thống chưng cất, đun nóng hoặc làm lạnh]
|
|
|
110294
|
Condensers (Gas --- ), other than parts of machines
|
1) Bộ ngưng tụ khí đốt, [không phải bộ phận của máy]
2) Bộ ngưng tụ khí, [không phải bộ phận của máy]
|
|
|
110157
|
Containers (Refrigerating --- )
|
1) Công te-nơ làm lạnh;
2) Thùng chứa hàng có gắn thiết bị làm lạnh
|
|
|
110108
|
Cookers
|
Bếp nấu
|
|
|
110109
|
Cooking apparatus and installations
|
Hệ thống và thiết bị nấu nướng
|
|
|
110210
|
Cooking rings
|
1) Kiềng bếp;
2) Vành bếp
|
|
|
110108
|
Cooking stoves [17]
|
bếp nấu ăn
|
|
|
110107
|
Cooking utensils, electric
|
Dụng cụ nấu nướng dùng điện
|
|
|
110168
|
Cool boxes, electric [17]
|
Hộp, thùng làm lạnh/thiết bị làm lạnh, dùng điện
|
|
|
110032
|
Coolers for furnaces
|
1) Bộ làm nguội dùng cho lò
2) Thiết bị làm nguội cho lò
3) Thiết bị làm nguội lò
|
|
|
110168
|
Coolers, electric [17]
|
Hộp, thùng làm lạnh/thiết bị làm lạnh, dùng điện
|
|
|
110214
|
Cooling appliances and installations
|
Hệ thống và thiết bị làm lạnh
|
|
|
110209
|
Cooling installations and machines
|
Hệ thống và máy làm lạnh
|
|
|
110188
|
Cooling installations for liquids
|
1) Thiết bị làm lạnh chất lỏng;
2) Hệ thống làm lạnh chất lỏng
3) Hệ thống thiết bị làm lạnh chất lỏng
|
|
|
110227
|
Cooling installations for tobacco
|
1) Thiết bị làm lạnh thuốc lá;
2) Hệ thống làm lạnh thuốc lá
3) Hệ thống thiết bị làm lạnh thuốc lá
|
|
|
110125
|
Cooling installations for water
|
1) Thiết bị làm lạnh nước;
2) Hệ thống làm lạnh nước
3) Hệ thống thiết bị làm lạnh nước
|
|
|
110158
|
Curling lamps
|
1) Đèn xoắn;
2) Đèn uốn
|
|
|
110215
|
Dampers [heating]
|
Bộ giảm nhiệt
|
|
|
110266
|
Deep fryers, electric
|
1) Chảo rán sâu lòng, dùng điện;
2) Chảo rán dùng điện
|
|
|
110112
|
Defrosters for vehicles
|
Hệ thống làm tan băng dùng cho xe cộ
|
|
|
110311
|
Dental ovens
|
1) Lò sấy nha khoa;
2) Thiết bị sấy nha khoa
|
|
|
110275
|
Deodorising apparatus, not for personal use
|
Thiết bị khử mùi, không dùng cho cá nhân
|
|
|
110275
|
Deodorizing apparatus, not for personal use [18]
|
Thiết bị khử mùi, không dùng cho cá nhân
|
|
|
110116
|
Desalination plants
|
Thiết bị khử muối
|
|
|
110117
|
Desiccating apparatus
|
1) Thiết bị sấy khô;
2) Thiết bị hút ẩm;
3) Thiết bị làm khô
|
|
|
110118
|
Diffusers (Light --- )
|
1) Máy khuếch tán ánh sáng;
2) Thiết bị khuyếch tán ánh sáng
|
|
|
110358
|
Directional lights for bicycles [18]
|
Đèn xi nhan cho xe đạp
|
|
|
110111
|
Discharge tubes, electric, for lighting
|
1) Ống phóng điện dùng cho chiếu sáng;
2) Ống phóng điện dùng để chiếu sáng
|
|
|
110115
|
Disinfectant apparatus
|
1) Thiết bị khử trùng;
2) Thiết bị tẩy uế
|
|
|
110342
|
Disinfectant apparatus for medical purposes [17]
|
Thiết bị tẩy uế dùng cho mục đích y tế
|
|
|
110114
|
Disinfectant dispensers for toilets
|
Thiết bị phân phối chất tẩy uế trong buồng vệ sinh
|
|
|
110114
|
Disinfectant distributors for toilets
|
Thiết bị phân phối chất tẩy uế trong nhà vệ sinh
|
|
|
110120
|
Distillation apparatus* [18]
|
Thiết bị chưng cất*
|
|
|
110101
|
Distillation columns
|
Tháp chưng cất
|
|
|
110322
|
Diving lights
|
1) Đèn dùng khi lặn;
2) Đèn lặn
|
|
|
110013
|
Driers (Air --- )
|
1) Máy làm khô không khí
2) Thiết bị sấy không khí
3) Máy sấy không khí
|
|
|
110095
|
Driers (Hair --- )
|
Máy sấy tóc
|
|
|
110147
|
Drinking water (Filters for --- )
|
1) Bộ lọc nước uống;
2) Thiết bị lọc nước uống
|
|
|
110323
|
Drip irrigation emitters [irrigation fittings]
|
Dụng cụ tưới dạng giọt [phụ kiện trang bị để tưới]
|
|
|
110013
|
Dryers (Air --- )
|
1) Máy làm khô không khí;
2) Thiết bị sấy không khí;
3) Máy sấy không khí
|
|
|
110095
|
Dryers (Hair --- )
|
Máy sấy tóc
|
|
|
110097
|
Drying apparatus
|
Thiết bị sấy
|
|
|
110222
|
Drying apparatus and installations
|
1) Hệ thống và thiết bị sấy khô
2) Hệ thống và thiết bị sấy
|
|
|
110141
|
Drying apparatus for fodder and forage
|
Thiết bị sấy rơm và cỏ làm thức ăn cho gia súc
|
|
|
110312
|
Electric appliances for making yogurt
|
Thiết bị điện để làm sữa chua
|
|
|
110354
|
Electric cooktops [18]
|
Bếp điện
|
|
|
110051
|
Electric flashlights [17]
|
Đèn pha dùng điện
|
|
|
110024
|
Electric lamps
|
Ðèn điện
|
|
|
110195
|
Electric lights for Christmas trees [13]
|
Đèn điện dùng cho cây Nô-en
|
|
|
110051
|
Electric torches [17]
|
Đèn pin dùng điện
|
|
|
110310
|
Electrically heated carpets
|
Thảm sưởi bằng điện
|
|
|
110351
|
Electrically heated clothing [18]
|
Quần áo sưởi bằng điện/Quần áo làm ấm bằng điện
|
|
|
110085
|
Elements (Heating --- )
|
1) Thiết bị đốt nóng;
2) Chi tiết gia nhiệt;
3) Bộ nung;
4) Thanh ghi lò;
5) Bộ đun nước nhúng chìm
|
|
|
110142
|
Evaporators
|
1) Thiết bị bay hơi
2) Giàn bay hơi
3) Bộ làm bốc hơi
|
|
|
110313
|
Expansion tanks for central heating installations
|
1) Bình giảm áp cho hệ thống gia nhiệt trung tâm
2) Bình giảm khí cho hệ thống cấp nhiệt trung tâm
|
|
|
110314
|
Extractor hoods for kitchens
|
Chụp hút khói dùng cho nhà bếp
|
|
|
110344
|
Fairy lights for festive decoration [17]
|
Bộ dây đèn nhỏ dùng để trang trí trong lễ hội
|
|
|
110315
|
Fans (Electric --- ) for personal use
|
Quạt điện dùng cho cá nhân
|
|
|
110065
|
Fans [air-conditioning]
|
Quạt gió [điều hoà không khí]
|
|
|
110225
|
Fans [parts of air conditioning installations]
|
Quạt [bộ phận của hệ thống điều hoà không khí]
|
|
|
110068
|
Faucets for pipes and pipelines [18]
|
Vòi cho ống và đường ống dẫn
|
|
|
110218
|
Faucets* [18]
|
Vòi*
|
|
|
110273
|
Feeding apparatus for heating boilers
|
Thiết bị cấp nhiệt cho nồi hơi đốt nóng
|
|
|
110257
|
Feeding bottles (Heaters, electric, for --- )
|
1) Thiết bị hâm nóng bình sữa chạy điện;
2) Thiết bị chạy điện dùng để hâm nóng bình sữa
|
|
|
110190
|
Filaments (Magnesium --- ) for lighting
|
Sợi magiê để thắp sáng
|
|
|
110145
|
Filaments for electric lamps
|
Sợi tóc của đèn điện
|
|
|
110293
|
Filaments, electric (Heating --- )
|
1) Sợi đốt nóng dùng điện;
2) Sợi tóc đốt nóng của bóng đèn điện
|
|
|
110011
|
Filters for air conditioning
|
Bộ lọc cho điều hoà không khí
|
|
|
110147
|
Filters for drinking water
|
1) Bộ lọc nước uống;
2) Bình lọc nước uống
|
|
|
110152
|
Fire bars
|
Thanh chắn lò sưởi
|
|
|
110267
|
Fireplaces [domestic]
|
Lò sưởi [dùng trong nhà]
|
|
|
110037
|
Fittings (Bath --- )
|
Phụ kiện bồn tắm
|
|
|
110151
|
Fittings, shaped, for furnaces
|
Phụ kiện, được định hình, dùng cho lò đốt
|
|
|
110151
|
Fittings, shaped, for ovens
|
Phụ kiện, được định hình, dùng cho lò nướng, lò sấy
|
|
|
110148
|
Flaming torches [17]
|
Ngọn đuốc
|
|
|
110059
|
Flare stacks for use in the oil industry
|
Ống đốt khí đồng hành dùng trong công nghiệp dầu mỏ
|
|
|
110093
|
Flues (Chimney --- )
|
1) Ống dẫn khí;
2) Ống khói
|
|
|
110264
|
Flues for heating boilers
|
Ống dẫn khí nóng cho nồi hơi
|
|
|
110272
|
Flushing apparatus
|
1) Thiết bị phun nước;
2) Thiết bị xối nước
|
|
|
110075
|
Flushing tanks
|
1) Bể phun;
2) Két phun nước
|
|
|
110337
|
Food steamers, electric [15]
|
Nồi hấp thức ăn, chạy điện
|
|
|
110088
|
Footmuffs, electrically heated
|
1) Túi lọc chân, làm ấm bằng điện;
2) Túi làm ấm chân, chạy điện
|
|
|
110087
|
Footwarmers, electric or non-electric
|
Sưởi chân, dùng điện hoặc không dùng điện
|
|
|
110141
|
Forage drying apparatus
|
1) Thiết bị sấy khô thức ăn cho gia súc;
2) Thiết bị sấy cỏ làm thức ăn cho gia súc
|
|
|
110149
|
Forges, portable
|
Lò rèn có thể mang đi được
|
|
|
110126
|
Fountains
|
Vòi phun nước
|
|
|
110175
|
Fountains (Ornamental --- )
|
Vòi phun nước để trang trí
|
|
|
110025
|
Framework of metal for ovens
|
1) Khung bằng kim loại dùng cho lò;
2) Khung lò bằng kim loại
|
|
|
110106
|
Freezers
|
1) Máy ướp lạnh;
2) Máy làm kem lạnh
|
|
|
110018
|
Friction lighters for igniting gas
|
Bật lửa gaz (dùng đá lửa)
|
|
|
110159
|
Fruit roasters
|
1) Thiết bị nướng trái cây;
2) Thiết bị rang trái cây
|
|
|
110278
|
Fumigation apparatus, not for medical purposes
|
1) Thiết bị xông hơi để khử trùng, tẩy uế không dùng cho mục đích y tế
2) Thiết bị khử trùng không dùng cho mục đích y tế
|
|
|
110154
|
Furnace ash boxes
|
1) Hộp đựng tro của lò đốt
|
|
|
110152
|
Furnace grates
|
Vỉ lò đốt
|
|
|
110032
|
Furnaces (Coolers for --- )
|
1) Bộ làm nguội dùng cho lò
2) Thiết bị làm nguội cho lò
3) Thiết bị làm nguội lò
|
|
|
110032
|
Furnaces (Cooling vats for --- )
|
Thùng làm lạnh dùng cho lò
|
|
|
110074
|
Furnaces (Loading apparatus for --- )
|
1) Thiết bị nạp liệu cho lò
2) Thiết bị cấp liệu cho lò
|
|
|
110150
|
Furnaces, other than for laboratory use
|
Lò nung, không sử dụng cho phòng thí nghiệm
|
|
|
110259
|
Gas apparatus (Regulating and safety accessories for --- )
|
Phụ tùng điều chỉnh và phụ tùng an toàn cho thiết bị gaz
|
|
|
110162
|
Gas boilers
|
1) Nồi hơi đốt bằng gaz;
2) Nồi hơi dùng gaz;
3) Nồi hơi dùng khí đốt
|
|
|
110161
|
Gas burners
|
1) Mỏ đốt dùng khí;
2) Mỏ hàn hơi;
3) Mỏ hàn khí;
4) Đèn khí đốt
|
|
|
110251
|
Gas burners (Brackets for --- )
|
1) Giá móc cho đèn khí đốt;
2) Giá treo cho đèn khí đốt
|
|
|
110294
|
Gas condensers, other than parts of machines
|
1) Bộ ngưng tụ khí đốt, không phải bộ phận của máy;
2) Bộ ngưng tụ khí, không phải bộ phận của máy
|
|
|
110163
|
Gas lamps
|
1) Đèn dùng gaz;
2) Đèn khí đốt
|
|
|
110019
|
Gas lighters
|
Bật lửa gaz
|
|
|
110240
|
Gas pipes (Regulating and safety accessories for --- )
|
Phụ tùng điều chỉnh và phụ tùng an toàn dùng cho ống dẫn khí
|
|
|
110160
|
Gas scrubbers [parts of gas installations]
|
1) Bộ lọc khí [bộ phận của hệ thống thiết bị gaz];
2) Bộ lọc khí [bộ phận của hệ thống thiết bị khí đốt]
|
|
|
110138
|
Gas scrubbing apparatus
|
1) Thiết bị lọc khí gaz;
2) Thiết bị lọc khí đốt
|
|
|
110004
|
Generators (Acetylene --- )
|
1) Máy sinh khí axetylen;
2) Thiết bị sinh khí axetylen
|
|
|
110061
|
Germicidal burners
|
1) Đèn đốt sát trùng;
2) Đèn sát trùng;
3) Đèn diệt khuẩn
|
|
|
110166
|
Germicidal lamps for purifying air
|
1) Đèn khử trùng để làm sạch không khí;
2) Đèn diệt khuẩn để thanh lọc không khí
|
|
|
110100
|
Glue-heating appliances
|
Thiết bị để sấy khô keo dán
|
|
|
110152
|
Grates (Furnace --- )
|
Vỉ lò ®èt
|
|
|
110172
|
Griddles [cooking appliances]
|
Vỉ nướng [thiết bị nấu nướng]
|
|
|
110172
|
Grills [cooking appliances]
|
Vỉ nướng [thiết bị nấu nướng]
|
|
|
110223
|
Hand drying apparatus for washrooms
|
Thiết bị sấy khô tay dùng trong phòng vệ sinh
|
|
|
110346
|
Head torches [18]
|
Đèn pin đội đầu
|
|
|
110031
|
Headlights for automobiles
|
1) Đèn pha dùng cho ô tô;
2) Đèn pha xe ô tô
|
|
|
110153
|
Hearths
|
Buồng đốt
|
|
|
110002
|
Heat accumulators
|
Thiết bị tích nhiệt
|
|
|
110129
|
Heat exchangers, other than parts of machines [17]
|
Bộ trao đổi nhiệt, trừ loại là bộ phận của máy móc
|
|
|
110340
|
Heat guns [17]
|
Thiết bị thổi hơi nóng dạng khẩu súng/thiết bị gia nhiệt dạng khẩu súng
|
|
|
110268
|
Heat pumps
|
Bơm nhiệt
|
|
|
110069
|
Heat regenerators
|
Thiết bị thu hồi nhiệt
|
|
|
110335
|
Heated display cabinets [14]
|
Tủ trưng bày được sấy nóng
|
|
|
110090
|
Heaters (Immersion --- )
|
1) Lò điện gắn bên trong thùng đun nước;
2) Bộ đun nước nhúng chìm
|
|
|
110038
|
Heaters for baths
|
1) Bình nước nóng cho nhà tắm;
2) Thiết bị làm nóng nước dùng cho buồng tắm
|
|
|
110086
|
Heaters for heating irons
|
1) Thiết bị làm nóng bàn là;
2) Bộ làm nóng bàn là nhiệt
|
|
|
110081
|
Heaters for vehicles
|
Thiết bị sưởi dùng cho xe cộ
|
|
|
110257
|
Heaters, electric, for feeding bottles
|
1) Thiết bị hâm nóng bình sữa, chạy điện;
2) Thiết bị chạy điện dùng để hâm nóng bình sữa
|
|
|
110350
|
Heating and cooling apparatus for dispensing hot and cold beverages [18]
|
Thiết bị làm nóng và làm mát để phân phối đồ uống nóng và lạnh
|
|
|
110067
|
Heating apparatus
|
Thiết bị sưởi ấm
|
|
|
110250
|
Heating apparatus for defrosting vehicle windows [17]
|
1) Thiết bị sưởi ấm để chống đóng băng cửa kính của xe cộ;
2) Thiết bị đốt nóng làm tan băng trên cửa kính của xe cộ |
|
|
110080
|
Heating apparatus for solid, liquid or gaseous fuels
|
Thiết bị cấp nhiệt cho nhiên liệu rắn, lỏng hoặc khí
|
|
|
110082
|
Heating apparatus, electric
|
Thiết bị sưởi ấm, chạy điện
|
|
|
110077
|
Heating boilers
|
1) Nồi hơi để đốt nóng;
2) Nồi hơi cấp nhiệt
|
|
|
110296
|
Heating cushions, electric, not for medical purposes [18]
|
Đệm sưởi, chạy điện, không dùng cho mục đích y tế
|
|
|
110085
|
Heating elements
|
Thiết bị gia nhiệt
|
|
|
110293
|
Heating filaments, electric
|
1) Sợi đốt nóng, dùng điện;
2) Sợi tóc đốt nóng của bóng đèn điện
|
|
|
110073
|
Heating installations
|
1) Thiết bị đốt nóng gia nhiệt;
2) Hệ thống sưởi ấm
|
|
|
110076
|
Heating installations (Hot water --- )
|
1) Thiết bị sưởi ấm bằng nước nóng;
2) Hệ thống sưởi ấm bằng nước nóng
|
|
|
110076
|
Heating installations [water]
|
1) Thiết bị sưởi ấm [bằng nước];
2) Hệ thống sưởi ấm [bằng nước]
|
|
|
110296
|
Heating pads, electric, not for medical purposes [18]
|
Tấm sưởi, chạy điện, không dùng cho mục đích y tế
|
|
|
110201
|
Heating plates
|
1) Tấm sưởi nóng;
2) Tấm sưởi
|
|
|
110314
|
Hoods (Extractor --- ) for kitchens
|
Chụp hút khói dùng cho nhà bếp
|
|
|
110016
|
Hot air apparatus
|
Thiết bị thổi khí nóng
|
|
|
110017
|
Hot air bath fittings
|
1) Phụ kiện để tắm khí nóng
2) Phụ kiện buồng tắm khí nóng
|
|
|
110008
|
Hot air ovens
|
Lò khí nóng
|
|
|
110170
|
Hot plates
|
1) Tấm sưởi ấm;
2) Tấm sưởi
|
|
|
110302
|
Hot water bottles
|
Bình đun nước nóng
|
|
|
110196
|
House numbers (Luminous --- )
|
1) Số nhà dạ quang;
2) Số nhà phát sáng
|
|
|
110084
|
Humidifiers for central heating radiators
|
1) Máy giữ độ ẩm dùng cho bộ tản nhiệt trung tâm;
2) Thiết bị giữ ẩm cho bộ tản nhiệt trung tâm
|
|
|
110049
|
Hydrants
|
Vòi nước máy (họng nước) ở đường phố
|
|
|
110334
|
Hydromassage bath apparatus
|
Thiết bị để tắm mát xa bằng nước
|
|
|
110167
|
Ice machines and apparatus
|
Thiết bị và máy làm đá lạnh
|
|
|
110357
|
Ice-cream making machines [18]
|
Máy làm kem lạnh
|
|
|
110090
|
Immersion heaters
|
1) Lò điện gắn bên trong thùng đun nước;
2) Bộ đun nước nhúng chìm
|
|
|
110043
|
Incandescent burners
|
Đèn đốt nóng
|
|
|
110173
|
Incinerators
|
1) Lò đốt rác;
2) Lò thiêu;
3) Lò hoả táng
|
|
|
110174
|
Ionization apparatus for the treatment of air or water
|
Thiết bị ion hoá dùng để xử lý không khí hoặc nước
|
|
|
110303
|
Kettles, electric
|
Ấm đun nước, dùng điện
|
|
|
110048
|
Kilns
|
Lò nung
|
|
|
110279
|
Kilns furniture [supports]
|
Trang bị cho lò nung [bệ đỡ]
|
|
|
110204
|
Kitchen ranges [ovens]
|
Thiết bị nấu bếp [lò]
|
|
|
110176
|
Laboratory lamps
|
Đèn dùng trong phòng thí nghiệm
|
|
|
110042
|
Lamp casings
|
Vỏ đèn
|
|
|
110092
|
Lamp chimneys
|
1) Thông phong đèn;
2) Bóng đèn dầu;
3) Chụp đèn
|
|
|
110091
|
Lamp glasses
|
Bầu thuỷ tinh của đèn
|
|
|
110169
|
Lamp globes
|
Chao đèn
|
|
|
110042
|
Lamp mantles
|
Măng sông đèn
|
|
|
110183
|
Lamp reflectors
|
Chụp phản quang của đèn
|
|
|
110237
|
Lamp shades
|
Chụp đèn
|
|
|
110040
|
Lamps
|
Đèn
|
|
|
110044
|
Lamps (Burners for --- )
|
Bộ phận đốt dùng cho đèn
|
|
|
110169
|
Lamps (Globes for --- )
|
Chao đèn
|
|
|
110238
|
Lampshade holders
|
Giá đỡ chụp đèn
|
|
|
110024
|
Lams (Electric--)
|
Đèn điện
|
|
|
110041
|
Lanterns for lighting
|
Đèn lồng chiếu sáng
|
|
|
110316
|
Laundry driers, electric [18]
|
Thiết bị sấy khô đồ giặt là, dùng điện
|
|
|
110316
|
Laundry dryers, electric
|
Thiết bị sấy khô đồ giặt là, dùng điện
|
|
|
110063
|
Laundry room boilers
|
Nồi hơi của xưởng giặt là
|
|
|
110326
|
Lava rocks for use in barbecue grills
|
1) Đá dung nham núi lửa dùng sử dụng trong vỉ nướng;
2) Đá từ dung nham núi lửa dùng trong vỉ nướng;
3) Đá núi lửa dùng cho vỉ nướng
|
|
|
110194
|
Level controlling valves in tanks
|
Van điều chỉnh mức trong bình chứa, trong thùng chứa
|
|
|
110021
|
Light bulbs
|
Bóng đèn
|
|
|
110071
|
Light bulbs for directional signals for vehicles
|
Bóng đèn tín hiệu chỉ hướng dùng cho xe cộ
|
|
|
110022
|
Light bulbs, electric
|
Bóng đèn điện
|
|
|
110118
|
Light diffusers
|
1) Bộ khuếch tán ánh sáng;
2) Thiết bị khuếch tán ánh sáng
|
|
|
110333
|
Light-emitting diodes [LED] lighting apparatus
|
Thiết bị chiếu sáng bằng đèn đi ốt phát quang [LED]
|
|
|
110019
|
Lighters (Gas --- )
|
Bật lửa gaz
|
|
|
110020
|
Lighters *
|
Bật lửa*
|
|
|
110130
|
Lighting apparatus and installations
|
Hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng
|
|
|
110229
|
Lighting apparatus for vehicles
|
Thiết bị chiếu sáng cho xe cộ
|
|
|
110007
|
Lighting installations for air vehicles
|
Hệ thống chiếu sáng cho phương tiện hàng không
|
|
|
110322
|
Lights (Diving--)
|
1) Đèn dùng khi lặn;
2) Đèn lặn
|
|
|
110256
|
Lights for automobiles
|
Đèn cho ô tô
|
|
|
110027
|
Lights for vehicles
|
Đèn cho xe cộ
|
|
|
110195
|
Lights, electric, for Christmas trees
|
Đèn điện, cho cây Noel
|
|
|
110074
|
Loading apparatus for furnaces
|
1) Thiết bị cấp liệu cho lò;
2) Thiết bị nạp liệu cho lò
|
|
|
110058
|
Laboratory burners
|
Mỏ đốt/đèn xì dùng trong phòng thí nghiệm
|
|
|
110196
|
Luminous house numbers
|
1) Số nhà phát quang
2) Số nhà có dạ quang
|
|
|
110189
|
Luminous tubes for lighting
|
1) Ống dạ quang để chiếu sáng;
2) Ống dạ quang dùng để thắp sáng
|
|
|
110190
|
Magnesium filaments for lighting
|
1) Sợi magiê để thắp sáng;
2) Sợi magiê để chiếu sáng
|
|
|
110191
|
Malt roasters
|
1) Lò sấy mạch nha;
2) Thiết bị sấy mạch nha
|
|
|
110349
|
Microbubble generators for baths [18]
|
Thiết bị tạo bọt siêu nhỏ dùng cho bồn tắm
|
|
|
110317
|
Microwave ovens [cooking apparatus]
|
Lò vi sóng [thiết bị nấu nướng]
|
|
|
110328
|
Microwave ovens for industrial purposes
|
Lò vi sóng dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
110177
|
Milk cooling installations
|
1) Hệ thống thiết bị làm lạnh sữa;
2) Hệ thống làm lạnh sữa
|
|
|
110192
|
Miners' lamps
|
Đèn thợ mỏ
|
|
|
110239
|
Mixer faucets for water pipes [18]
|
Vòi nóng lạnh cho ống nước
|
|
|
110239
|
Mixer taps for water pipes
|
1) Vòi nóng lạnh cho ống nước;
2) Vòi trộn cho ống nước
|
|
|
110110
|
Motorcycle lights [16]
|
Đèn xe máy
|
|
|
110336
|
Multicookers [15]
|
Nồi nấu đa năng
|
|
|
110347
|
Nail lamps [18]
|
Đèn sấy móng tay
|
|
|
110055
|
Nozzles (Anti-splash tap --- )
|
Miệng vòi chống toé nước
|
|
|
110193
|
Nuclear fuel and nuclear moderating material (Installations for processing --- )
|
1) Hệ thống thiết bị xử lý nhiên liệu hạt nhân và vật liệu hạt nhân;
2) Hệ thống xử lý nhiên liệu hạt nhân và vật liệu hạt nhân
|
|
|
110253
|
Nuclear reactors
|
Lò phản ứng hạt nhân
|
|
|
110199
|
Oil burners
|
1) Bếp dầu;
2) Lò đốt dầu;
3) Đèn đốt dầu
|
|
|
110179
|
Oil lamps
|
Đèn dầu
|
|
|
110277
|
Oil-scrubbing apparatus
|
1) Thiết bị lọc dầu;
2) Thiết bị làm sạch dầu
|
|
|
110175
|
Ornamental fountains
|
1) Vòi phun nước để trang trí;
2) Vòi phun cho đài phun nước
|
|
|
110070
|
Oven fittings made of fireclay
|
Phụ kiện của lò làm từ đất sét
|
|
|
110328
|
Ovens (Microwave --- ) for industrial purposes
|
Lò vi sóng dùng cho mục đích công nghiệp
|
|
|
110150
|
Ovens, other than for laboratory use
|
Lò, không sử dụng cho phòng thí nghiệm
|
|
|
110197
|
Oxyhydrogen burners [15]
|
1) Đèn đốt oxihyđro;
2) Mỏ đốt oxihyđro
|
|
|
110178
|
Pasteurisers
|
1) Lò hấp pa-xtơ
2) Thiết bị thanh trùng (theo phương pháp pa-xtơ)
|
|
|
110261
|
Percolators (Coffee --- ), electric
|
1) Bình pha cà phê, dùng điện
2) Bình lọc cà phê, dùng điện
|
|
|
110248
|
Petrol burners
|
Đèn đốt bằng nhiên liệu xăng dầu
|
|
|
110103
|
Pipes [parts of sanitary installations]
|
ống dẫn [bộ phận của hÖ thèng vệ sinh]
|
|
|
110089
|
Plate warmers
|
Lò hâm thức ăn
|
|
|
110170
|
Plates (Hot --- )
|
Tấm đốt nóng
|
|
|
110280
|
Pocket warmers
|
Thiết bị sưởi bỏ túi
|
|
|
110203
|
Polymerisation installations
|
Thiết bị trùng hợp
|
|
|
110346
|
Portable headlamps [18]
|
1) Đèn pin đội đầu
2) Đèn pha di chuyển được/có thể mang theo |
|
|
110352
|
Pounded rice cake making machines, electric, for household purposes [18]
|
Máy làm bánh gạo bằng cách giã, nghiền, chạy điện, dùng cho mục đích gia dụng
|
|
|
110254
|
Pressure cookers, electric [17]
|
Nồi áp suất, dùng điện
|
|
|
110127
|
Pressure water tanks
|
1) Bể chứa nước tạo áp suất;
2) Bể chứa tạo áp lực nước
|
|
|
110193
|
Processing installations for fuel and nuclear moderating material
|
Thiết bị xử lý dùng cho nhiên liệu và vật liệu tiết chế hạt nhân
|
|
|
110135
|
Purification installations for sewage
|
Hệ thống thiết bị làm sạch chất thải
|
|
|
110050
|
Radiator caps
|
1) Nắp bộ tản nhiệt;
2) Nắp lò sưởi
|
|
|
110198
|
Radiators [heating]
|
1) Bộ tản nhiệt [sưởi ấm, đốt nóng];
2) Lò sưởi [sưởi ấm, đốt nóng]
|
|
|
110137
|
Radiators, electric
|
1) Bộ tản nhiệt, dùng điện;
2) Lò sưởi, dùng điện
|
|
|
110253
|
Reactors (Nuclear --- )
|
Lò phản ứng hạt nhân
|
|
|
110208
|
Refining towers for distillation
|
Tháp lọc dùng ®Ó chng cất
|
|
|
110183
|
Reflectors (Lamp --- )
|
Chụp phản quang của đèn
|
|
|
110212
|
Reflectors (Vehicle --- )
|
1) Đèn phản quang cho xe cộ;
2) Vật phản quang cho xe cộ
|
|
|
110155
|
Refrigerating apparatus and machines
|
Thiết bị và máy làm lạnh
|
|
|
110213
|
Refrigerating appliances and installations
|
Hệ thống và thiết bị làm lạnh
|
|
|
110026
|
Refrigerating cabinets
|
1) Ngăn làm lạnh;
2) Khoang làm lạnh
|
|
|
110156
|
Refrigerating chambers
|
Buồng làm lạnh
|
|
|
110157
|
Refrigerating containers
|
1) Thùng chứa làm lạnh;
2) Côngtenơ làm lạnh
|
|
|
110330
|
Refrigerating display cabinets [14]
|
Tủ lạnh có ngăn kính để trưng bày
|
|
|
110274
|
Refrigerators
|
Tủ lạnh
|
|
|
110069
|
Regenerators (Heat --- )
|
Thiết bị thu hồi nhiệt
|
|
|
110216
|
Regulating accessories for water or gas apparatus and pipes
|
Phụ tùng điều chỉnh dùng cho thiết bị và ống dẫn nước hoặc gaz
|
|
|
110259
|
Regulating and safety accessories for gas apparatus
|
Phụ tùng an toàn và phụ tùng điều chỉnh dùng cho thiết bị gaz
|
|
|
110240
|
Regulating and safety accessories for gas pipes
|
Phụ tùng an toàn và phụ tùng điều chỉnh dùng cho èng dÉn gaz
|
|
|
110241
|
Regulating and safety accessories for water apparatus
|
Phụ tùng an toàn và phụ tùng điều chỉnh dùng cho thiết bị nước
|
|
|
110012
|
Reheaters (Air --- )
|
Thiết bị làm nóng không khí
|
|
|
110230
|
Roasters
|
1) Lò rang;
2) Lò nung;
3) Lò nướng
|
|
|
110172
|
Roasting apparatus
|
Thiết bị nướng
|
|
|
110056
|
Roasting jacks
|
1) Thiết bị quay xiên nướng thịt
2) Máy nướng thịt
|
|
|
110057
|
Roasting spits
|
Xiên thịt để nướng trong lò quay
|
|
|
110220
|
Rotisseries
|
1) Thiết bị quay thịt;
2) Lò quay thịt
|
|
|
110217
|
Safety accessories for water or gas apparatus and pipes
|
Phụ tùng an toàn dùng cho thiết bị và ống dẫn nước hoặc gaz
|
|
|
110182
|
Safety lamps
|
Đèn an toàn cho thợ mỏ
|
|
|
110221
|
Sanitary apparatus and installations
|
Hệ thống và thiết bị vệ sinh
|
|
|
110297
|
Sauna bath installations
|
Thiết bị tắm hơi
|
|
|
110160
|
Scrubbers [parts of gas installations]
|
1) Bộ lọc khí [bộ phận của hệ thống gaz];
2) Bộ lọc hơi đốt [bộ phận của thiết bị gaz]
|
|
|
110202
|
Searchlights
|
1) Đèn pha để rọi sáng;
2) Đèn chiếu rọi
|
|
|
110236
|
Seats (Toilet --- )
|
Bệ xí vệ sinh
|
|
|
110135
|
Sewage (Purification installations for --- )
|
Hệ thống thiết bị làm sạch chất thải
|
|
|
110151
|
Shaped fittings for furnaces [13]
|
Phụ kiện được định hình dùng cho lò đốt
|
|
|
110151
|
Shaped fittings for ovens [13]
|
Phụ kiện được định hình dùng cho lò nướng, lò sấy
|
|
|
110298
|
Shower cubicles [18]
|
Buồng tắm đứng có vòi sen
|
|
|
110298
|
Shower enclosures [18]
|
Buồng tắm đứng có vòi sen
|
|
|
110121
|
Showers
|
Vòi hoa sen
|
|
|
110299
|
Sinks
|
1) Bồn rửa;
2) Chậu rửa gắn cố định
|
|
|
110122
|
Sockets for electric lights
|
Đui đèn điện
|
|
|
110345
|
Socks, electrically heated [17]
|
Bít tất, làm nóng bằng điện
|
|
|
110270
|
Solar furnaces
|
Lò nướng sử dụng năng lượng mặt trời
|
|
|
110269
|
Solar thermal collectors [heating]
|
Bộ thu năng lượng mặt trời [sưởi ấm, đốt nóng]
|
|
|
110348
|
Sous-vide cookers, electric [18]
|
Dụng cụ nấu chân không, dùng điện
|
|
|
110291
|
Spa baths [vessels]
|
Bồn tắm khoáng
|
|
|
110068
|
Spigots for pipes and pipelines [18]
|
Đầu vặn cho ống và đường ống dẫn
|
|
|
110263
|
Standard lamps
|
Đèn đứng
|
|
|
110242
|
Steam accumulators
|
Bộ tích hơi nước
|
|
|
110165
|
Steam boilers, other than parts of machines
|
Nồi hơi, không là bộ phận máy mãc
|
|
|
110300
|
Steam facial apparatus [saunas]
|
Thiết bị phun hơi nước vào mặt [tắm hơi]
|
|
|
110232
|
Steam generating installations
|
1) Thiết bị sinh hơi nước;
2) Hệ thống sinh hơi nước
|
|
|
110331
|
Steamers (Fabric --- )
|
1) Thiết bị phun hơi nước làm phẳng vải;
2) Thiết bị làm phẳng vải bằng hơi nước
|
|
|
110226
|
Sterilisers [18]
|
Thiết bị khử trùng
|
|
|
110226
|
Sterilizers
|
Thiết bị khử trùng
|
|
|
110246
|
Stills *
|
Thiết bị chưng cất*
|
|
|
110143
|
Stoves [heating apparatus]
|
1) Lò đốt [thiết bị sưởi ấm, thiết bị đốt nóng];
2) Lò sưởi [thiết bị sưởi ấm, đốt nóng]
|
|
|
110263
|
Street lamps
|
Đèn đường
|
|
|
110344
|
String lights for festive decoration [17]
|
Chuỗi bóng đèn tròn nhỏ dùng để trang trí trong lễ hội
|
|
|
110025
|
Structural plates for ovens
|
Tấm kết cấu của lò
|
|
|
110318
|
Swimming pools chlorinating apparatus
|
Thiết bị khử trùng bằng clo dùng cho bể bơi
|
|
|
110271
|
Tanning apparatus [sun beds]
|
Thiết bị giúp da rám nắng [giường tắm nắng]
|
|
|
110068
|
Taps for pipes and pipelines [18]
|
Vòi khoá cho ống và đường ống dẫn
|
|
|
110218
|
Taps* [18]
|
Vòi*
|
|
|
110319
|
Thermostatic valves [parts of heating installations]
|
1) Van điều nhiệt [bộ phận của hệ thống cấp nhiệt];
2) Van điều nhiệt [bộ phận của hệ thống sưởi]
|
|
|
110171
|
Toasters
|
Lò nướng bánh bằng điện
|
|
|
110227
|
Tobacco (Cooling installations for --- )
|
1) Thiết bị làm lạnh thuốc lá;
2) Hệ thống làm lạnh thuốc lá
|
|
|
110228
|
Tobacco roasters
|
Lò sấy thuốc lá
|
|
|
110235
|
Toilet bowls
|
Chậu vệ sinh
|
|
|
110236
|
Toilet seats
|
Bệ xí vệ sinh
|
|
|
110105
|
Toilets [water-closets]
|
Buồng vệ sinh
|
|
|
110064
|
Toilets, portable
|
Nhà vệ sinh di động
|
|
|
110338
|
Tortilla presses, electric [16]
|
Máy ép bánh mỳ dạng dẹt (bánh Tortilla), dùng điện
|
|
|
110111
|
Tubes (Discharge --- ), electric, for lighting
|
ống phóng điện, để thắp sáng
|
|
|
110189
|
Tubes (Luminous --- ) for lighting
|
ống phát quang để chiếu sáng
|
|
|
110036
|
Turkish bath cabinets, portable
|
1) Buồng tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ, vận chuyển được;
2) Buồng tắm di động kiểu Thổ Nhĩ Kỳ
|
|
|
110180
|
Ultraviolet ray lamps, not for medical purposes
|
Đèn tia cực tím, không dùng cho mục đích y tế
|
|
|
110301
|
Urinals [sanitary fixtures]
|
Chỗ đi tiểu [thiết bị vệ sinh cố định]
|
|
|
110194
|
Valves (Level controlling --- ) in tanks
|
Van điểu chỉnh mức trong bình chứa, trong thùng chứa
|
|
|
110319
|
Valves (Thermostatic --- ) [parts of heating installations]
|
1) Van điều nhiệt [bộ phận của hệ thống cấp nhiệt];
2) Van điều nhiệt [bộ phận của hệ thống sưởi]
|
|
|
110200
|
Vehicle headlights
|
Đèn pha xe cộ
|
|
|
110212
|
Vehicle reflectors
|
1) Đèn phản quang của xe cộ;
2) Vật phản quang cho xe cộ
|
|
|
110079
|
Vehicles (Air conditioners for --- )
|
Thiết bị điều hoà không khí dùng cho xe cộ
|
|
|
110249
|
Vehicles (Anti-dazzle devices for --- ) [lamp fittings]
|
Thiết bị chống loá mắt dùng cho xe cộ [phụ kiện đèn]
|
|
|
110112
|
Vehicles (Defrosters for --- )
|
Thiết bị làm tan băng, dùng cho xe cộ
|
|
|
110229
|
Vehicles (Lighting apparatus for --- )
|
Thiết bị chiếu sáng dùng cho xe cộ
|
|
|
110027
|
Vehicles (Lights for --- )
|
Đèn dùng cho xe cộ
|
|
|
110233
|
Ventilation [air-conditioning] installations and apparatus
|
Thiết bị và hệ thống thông gió [điều hoà không khí]
|
|
|
110234
|
Ventilation [air-conditioning] installations for vehicles
|
1) Thiết bị thông gió [điều hoà không khí] dùng cho xe cộ;
2) Hệ thống thông gió [điều hoà không khí] dùng cho xe cộ
|
|
|
110006
|
Ventilation hoods
|
Cái chụp thông gió
|
|
|
110244
|
Ventilation hoods for laboratories
|
Cái chụp thông gió cho phòng thí nghiệm
|
|
|
110258
|
Waffle irons, electric
|
Khuôn bánh quế, dùng điện
|
|
|
110156
|
Walk-in refrigerators
|
Buồng làm lạnh
|
|
|
110306
|
Warming pans
|
1) Lồng ấp có cán dài để sưởi;
2) Lồng ấp đựng than để làm ấm
|
|
|
110219
|
Washers for water faucets [18]
|
Vòng đệm/gioăng của vòi nước
|
|
|
110219
|
Washers for water taps
|
Vòng đệm của vòi nước
|
|
|
110186
|
Wash-hand basins [parts of sanitary installations]
|
1) Chậu rửa tay [bộ phận của thiết bị vệ sinh];
2) Bồn rửa tay [bộ phận của hệ thống vệ sinh]
|
|
|
110186
|
Wash-hand bowls [parts of sanitary
installations]
|
1) Chậu rửa tay [bộ phận của thiết bị vệ sinh];
2) Bồn rửa tay [bộ phận của hệ thống vệ sinh]
|
|
|
110063
|
Washing coppers
|
Nồi đồng để luộc quần áo giặt
|
|
|
110223
|
Washrooms (Hand drying apparatus for --- )
|
Thiết bị hong khô tay dùng cho phòng vệ sinh
|
|
|
110105
|
Water closets
|
Buồng vệ sinh
|
|
|
110104
|
Water conduits installations
|
Hệ thống ống dẫn nước
|
|
|
110096
|
Water distribution installations
|
1) Hệ thống phân phối nước;
2) Thiết bị phân phối nước
|
|
|
110124
|
Water filtering apparatus
|
Thiết bị lọc nước
|
|
|
110272
|
Water flushing installations
|
1) Hệ thống xả nước;
2) Hệ thống tháo nước
|
|
|
110052
|
Water heaters
|
Thiết bị làm nóng nước
|
|
|
110211
|
Water heaters [apparatus]
|
Thiết bị đun nước
|
|
|
110276
|
Water intake apparatus
|
Thiết bị dùng cho cửa cấp nước
|
|
|
110216
|
Water or gas apparatus and pipes (Regulating accessories for --- )
|
Phụ tùng điều chỉnh dùng cho thiết bị và đường ống dẫn nước hoặc gaz
|
|
|
110217
|
Water or gas apparatus and pipes (Safety accessories for --- )
|
Phụ tùng an toàn dùng cho thiết bị và đường ống dẫn nước hoặc gaz
|
|
|
110123
|
Water purification installations
|
1) Thiết bị làm sạch nước;
2) Hệ thống làm sạch nước
|
|
|
110206
|
Water purifying apparatus and machines
|
1) Thiết bị và máy móc để làm sạch nước;
2) Thiết bị và máy móc để tinh lọc nước
|
|
|
110243
|
Water softening apparatus and installations
|
Hệ thống và thiết bị làm mềm nước
|
|
|
110128
|
Water sterilisers [18]
|
Thiết bị tiệt trùng nước
|
|
|
110128
|
Water sterilizers
|
Thiết bị tiệt trùng nước
|
|
|
110252
|
Water supply installations
|
Hê thống cung cấp nước
|
|
|
110001
|
Watering installations, automatic
|
Hệ thống tưới nước tự động
|
|
|
110327
|
Watering machines for agricultural purposes
|
Máy tưới nước dùng cho mục đích nông nghiệp
|
|
|
110103
|
Water-pipes for sanitary installations
|
ống dẫn nước dùng cho hệ thống thiết bị vệ sinh
|
|
|
110320
|
Whirlpool-jet apparatus
|
Thiết bị tạo xoáy nước
|
|
|
110353
|
Wicks adapted for oil stoves [18]
|
Bấc chuyên dùng cho bếp dầu
|
|
|
110343
|
Wine cellars, electric [17]
|
Tủ rượu/hầm rượu, dùng điện
|
Nhóm 12
Xe cộ; Phương tiện giao thông trên bộ, trên không hoặc dưới nước.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
120004
|
Aerial conveyors
|
Băng tải trên không
|
|
|
120203
|
Aeronautical apparatus, machines and appliances
|
Thiết bị, máy móc và dụng cụ hàng không
|
|
|
120027
|
Aeroplanes
|
Máy bay
|
|
|
120247
|
Air bags [safety devices for automobiles]
|
Túi khí [thiết bị an toàn cho ô tô]
|
|
|
120237
|
Air cushion vehicles
|
Xe cộ chạy trên đệm khí
|
|
|
120009
|
Air pumps [vehicle accessories]
|
Bơm hơi [phụ tùng của xe cộ]
|
|
|
120005
|
Air vehicles
|
Phương tiện giao thông trên không
|
|
|
120184
|
Aircraft
|
1) Thiết bị bay;
2) Máy bay
|
|
|
120012
|
Airplanes (Amphibious --- )
|
Thuỷ phi cơ
|
|
|
120030
|
Airships
|
Khí cầu
|
|
|
120233
|
Ambulances
|
Xe cứu thương
|
|
|
120012
|
Amphibious airplanes
|
Thuỷ phi cơ
|
|
|
120204
|
Anti-dazzle devices for vehicles *
|
Thiết bị chống lóa dùng cho xe cộ*
|
|
|
120204
|
Anti-glare devices for vehicles *
|
Thiết bị chống chói dùng cho xe cộ*
|
|
|
120014
|
Anti-skid chains
|
Xích chống trơn trượt cho xe cộ
|
|
|
120211
|
Anti-theft alarms for vehicles
|
Chuông chống trộm dùng cho xe cộ
|
|
|
120200
|
Anti-theft devices for vehicles
|
Thiết bị chống trộm dùng co xe cộ
|
|
|
120271
|
Armored vehicles [15]
|
Xe bọc thép
|
|
|
120271
|
Armoured vehicles [15]
|
Xe bọc thép
|
|
|
120282
|
Ashtrays for automobiles [16]
|
Gạt tàn thuốc lá dùng trên xe ô tô
|
|
|
120207
|
Automobile bodies
|
1) Thân xe ô tô;
2) Vỏ xe ô tô
|
|
|
120024
|
Automobile chains
|
Xích ô tô
|
|
|
120025
|
Automobile chassis
|
Khung gầm ô tô
|
|
|
120023
|
Automobile hoods
|
Mui xe ô tô
|
|
|
120206
|
Automobile tires [18]
|
Lốp ô tô
|
|
|
120206
|
Automobile tyres [18]
|
Lốp ô tô
|
|
|
120245
|
Automobiles (Sun-blinds adapted for --- )
|
Màn cửa che nắng thích hợp dùng cho ô tô
|
|
|
120199
|
Automobiles [14]
|
Xe ô tô
|
|
|
120295
|
Autonomous underwater vehicles for seabed inspections [17]
|
Phương tiện tự động dưới nước để thăm dò đáy biển
|
|
|
120120
|
Axle journals
|
Cổ trục xe
|
|
|
120119
|
Axles for vehicles
|
Trục của xe cộ
|
|
|
120289
|
Baby carriages [16]
|
Xe đẩy trẻ em
|
|
|
120293
|
Bags adapted for pushchairs [17]
|
Túi dành riêng cho xe đẩy
|
|
|
120293
|
Bags adapted for strollers [17]
|
Túi dành riêng cho xe đẩy
|
|
|
120116
|
Balance weights for vehicle wheels
|
Bộ đối trọng cho bánh xe cộ
|
|
|
120030
|
Balloons (Dirigible --- )
|
Khí cầu điều khiển được
|
|
|
120127
|
Bands for Wheel hubs
|
1) Đai cho ổ trục bánh xe;
2) Nẹp cho ổ trục bánh xe
|
|
|
120063
|
Barges
|
1) Sà lan;
2) Xà lan
|
|
|
120034
|
Bars (Torsion --- ) for vehicles
|
Thanh xoắn cho xe cộ
|
|
|
120248
|
Baskets adapted for bicycles [16]
|
Giỏ xe đạp
|
|
|
120296
|
Bellows for articulated buses [17]
|
Phần xếp nối dùng cho xe buýt khớp nối
|
|
|
120081
|
Berths (Sleeping --- ) for vehicles
|
1) Giường nằm sử dụng trên xe cộ;
2) Ghế nằm sử dụng trên xe cộ
|
|
|
120269
|
Bicycle bells [14]
|
Chuông xe đạp
|
|
|
120086
|
Bicycle brakes
|
Phanh xe đạp
|
|
|
120061
|
Bicycle chains
|
Xích xe đạp
|
|
|
120089
|
Bicycle cranks [16]
|
Đùi đĩa xe đạp
|
|
|
120221
|
Bicycle frames
|
Khung xe đạp
|
|
|
120080
|
Bicycle handlebars [16]
|
1) Tay lái xe đạp;
2) Ghi đông xe đạp
|
|
|
120046
|
Bicycle kickstands [16]
|
Chân chống xe đạp
|
|
|
120090
|
Bicycle motors [16]
|
Ðộng cơ cho xe đạp
|
|
|
120087
|
Bicycle mudguards [16]
|
Chắn bùn xe đạp
|
|
|
120092
|
Bicycle pedals [16]
|
Bàn đạp xe đạp
|
|
|
120096
|
Bicycle saddles
|
Yên xe đạp
|
|
|
120084
|
Bicycle tires [16]
|
Lốp xe đạp
|
|
|
120310
|
Bicycle trailers [18]
|
Rơ moóc dùng cho xe đạp
|
|
|
120084
|
Bicycle tyres [16]
|
Lốp xe đạp
|
|
|
120091
|
Bicycle wheel hubs [17]
|
Moay-ơ xe đạp
|
|
|
120088
|
Bicycle wheel rims [16]
|
Vành bánh xe đạp
|
|
|
120094
|
Bicycle wheel spokes [16]
|
Nan hoa bánh xe đạp
|
|
|
120095
|
Bicycle wheels [16]
|
Bánh xe đạp
|
|
|
120044
|
Bicycles
|
Xe đạp
|
|
|
120036
|
Boat hooks
|
Sào để kéo đẩy tàu thuyền
|
|
|
120021
|
Boats
|
1) Thuyền
2) Tầu thuyền
|
|
|
120259
|
Boats (Masts for --- )
|
Cột buồm
|
|
|
120222
|
Bodies for vehicles
|
1) Thân xe cộ;
2) Vỏ xe cộ
|
|
|
120047
|
Bogies for railway cars
|
Giá chuyển hướng cho toa tàu đường sắt
|
|
|
120267
|
Brake discs for vehicles [13]
|
Đĩa phanh dùng cho xe cộ
|
|
|
120215
|
Brake linings for vehicles
|
Lót phanh cho xe cộ
|
|
|
120263
|
Brake pads for automobiles
|
Má phanh dùng cho xe ô tô
|
|
|
120236
|
Brake segments for vehicles
|
Xéc măng phanh cho xe cộ;
2) Vòng găng phanh cho xe cộ
|
|
|
120216
|
Brake shoes for vehicles
|
1) Má phanh cho xe cộ;
2) Guốc hãm cho xe cộ
|
|
|
120126
|
Brakes for vehicles
|
Phanh cho xe cộ
|
|
|
120078
|
Buffers for railway rolling stock
|
1) Bộ giảm xóc cho đầu máy, toa xe đường sắt;
2) Bộ giảm xóc cho phương tiện giao thông đường sắt
|
|
|
120077
|
Bumpers (Vehicle --- )
|
Thanh chắn va đập của xe cộ
|
|
|
120209
|
Bumpers for automobile
|
Thanh chắn va đập của ô tô
|
|
|
120018
|
Buses (Motor --- )
|
Ô tô buýt
|
|
|
120190
|
Cable cars
|
Toa xe kéo bằng dây cáp
|
|
|
120188
|
Cable transport apparatus and installations
|
Hệ thống và thiết bị vận chuyển bằng cáp
|
|
|
120052
|
Caissons [vehicles]
|
Xe moóc [xe cộ]
|
|
|
120301
|
Camera drones [18]
|
Thiết bị bay để quay phim
|
|
|
120249
|
Camping cars
|
1) Ô tô cắm trại;
2) Toa xe cắm trại
|
|
|
120274
|
Canoes [16]
|
1. Canô
2. Xuồng
|
|
|
120241
|
Caps for vehicle fuel tanks [18]
|
Nắp đậy bình chứa nhiên liệu của xe cộ
|
|
|
120056
|
Caravans
|
1) Xe moóc dùng làm nơi ở lưu động;
2) Nhà lưu động [xe cộ];
3) Xe tải lớn có mui
|
|
|
120162
|
Carrier tricycles
|
Xe đạp 3 bánh để chở hàng
|
|
|
120029
|
Carriers (Luggage --- ) for vehicles
|
Giá để hàng cho xe cộ
|
|
|
120199
|
Cars
|
Xe ô tô
|
|
|
120051
|
Cars for cable transport installations
|
Buồng cho hệ thống vận chuyển bằng cáp
|
|
|
120219
|
Carts
|
1) Xe thô sơ do súc vật kéo ;
2) Xe đẩy bằng tay
|
|
|
120114
|
Casings for pneumatic tires [tyres]
|
Vỏ bọc cho bánh xe bơm hơi [lốp]
|
|
|
120250
|
Casters for carts [vehicles] [18]
|
Bánh xe nhỏ cho xe đẩy [xe cộ]
|
|
|
120250
|
Casters for trolleys [vehicles] [18]
|
Bánh xe nhỏ cho xe đẩy [xe cộ]
|
|
|
120067
|
Casting carriages
|
Toa xe kéo
|
|
|
120067
|
Casting cars
|
Xe kéo
|
|
|
120014
|
Chains (Anti-skid --- )
|
Xích chống trượt cho xe cộ
|
|
|
120180
|
Chairlifts
|
Ghế treo trên dây cáp lên xuống để chở người
|
|
|
120025
|
Chassis (Automobile --- )
|
Khung gầm của ô tô
|
|
|
120069
|
Chassis (Vehicle --- )
|
Khung gầm xe cộ
|
|
|
120266
|
Cigar lighters for automobiles
|
Thiết bị châm thuốc trên xe ô tô
|
|
|
120275
|
Civilian drones [16]
|
Máy bay dân dụng không người lái
|
|
|
120251
|
Cleaning trolleys
|
1) Xe đẩy tay để làm sạch
2) Xe làm sạch đẩy tay
|
|
|
120179
|
Cleats [nautical]
|
Cọc đầu dây [hàng hải]
|
|
|
120169
|
Clips (Spoke --- ) for wheels
|
Kẹp dùng để căng nan hoa cho bánh xe
|
|
|
120305
|
Clips adapted for fastening automobile parts to automobile bodies [18]
|
Kẹp/móc cài chuyên dùng để gắn chặt các bộ phận của xe ô tô vào thân xe ô tô
|
|
|
120111
|
Clutches for land vehicles
|
Khớp ly hợp cho xe cộ trên mặt đất
|
|
|
120018
|
Coaches (Motor--)
|
Xe chở khách
|
|
|
120213
|
Concrete mixing vehicles
|
Xe trộn bê tông
|
|
|
120242
|
Connecting rods for land vehicles, other than parts of motors and engines
|
Thanh truyền động cho phương tiện giao thông trên bộ, khác với bộ phận của động cơ ô tô và đầu máy
|
|
|
120227
|
Converters (Torque --- ) for land vehicles
|
Bộ biến đổi mô men cho phương tiện giao thông trên bộ
|
|
|
120004
|
Conveyors (Aerial --- )
|
Băng tải trên không
|
|
|
120002
|
Couplings (Railway --- )
|
Thiết bị nối toa xe
|
|
|
120003
|
Couplings for land vehicles
|
Cơ cấu ghép nối cho phưong tiện giao thông trên bộ
|
|
|
120132
|
Covers (Seat --- ) for vehicles
|
1) Vỏ bọc ghế ngồi cho xe cộ;
2) Tấm phủ ghế ngồi cho xe cộ
|
|
|
120260
|
Covers for vehicles steering wheels
|
1) Vỏ bọc cho bánh lái xe cộ
2) Tấm phủ cho bánh lái xe cộ
|
|
|
120058
|
Crankcases for land vehicle components, other than for engines
|
Hộp tay quay cho cơ cấu của phương tiện giao thông trên bộ [không dùng cho đầu máy];
2) Hộp trục khuỷu cho hợp phần phương tiện giao thông trên bộ, khác với đầu máy
|
|
|
120048
|
Davits for boats
|
Cần trục neo cho tầu thuyền
|
|
|
120162
|
Delivery tricycles
|
Xe ba bánh giao hàng
|
|
|
120172
|
Dining carriages [18]
|
Toa ăn trên xe chuyên chở hành khách
|
|
|
120172
|
Dining cars
|
Toa ăn trên xe lửa
|
|
|
120038
|
Disengaging gear for boats
|
Thiết bị hạ thuỷ cho tàu thuyền
|
|
|
120160
|
Doors for vehicles
|
Cửa cho xe cộ
|
|
|
120105
|
Dredgers [boats]
|
Tàu hút bùn
|
|
|
120122
|
Dress guards for bicycles [16]
|
Lưới tránh rách váy, áo dùng cho xe đạp
|
|
|
120279
|
Driverless cars [autonomous cars] [16]
|
Ô tô không người lái [ ô tô tự lái]
|
|
|
120225
|
Driving chains for land vehicles
|
Xích truyền động cho phưong tiện giao thông trên bộ
|
|
|
120139
|
Driving motors for land vehicles
|
Động cơ dẫn động cho phương tiện giao thông trên bộ
|
|
|
120223
|
Ejector seats for aircraft
|
Ghế bật cho phi công nhảy dù dùng cho phương tiện hàng không
|
|
|
120297
|
Electric bicycles [17]
|
Xe đạp điện
|
|
|
120110
|
Electric vehicles
|
Phương tiện giao thông chạy điện/Xe cộ chạy điện
|
|
|
120243
|
Elevating tailgates [parts of land vehicles] [18]
|
1) Cửa sau có thể nâng lên [bộ phận của phương tiện giao thông trên bộ]
2) Cửa hậu có thể nâng lên [bộ phận của phương tiện giao thông trên bộ] |
|
|
120272
|
Engine mounts for land vehicles [15]
|
Giá đỡ động cơ cho xe cộ đường bộ
|
|
|
120137
|
Engines (Traction --- )
|
1) Ðộng cơ kéo;
2) Xe kéo;
3) Máy kéo
|
|
|
120130
|
Engines for land vehicles
|
Ðộng cơ cho phương tiện giao thông trên bộ
|
|
|
120252
|
Fenders for ships
|
Ðệm chống va đập cho tàu thuỷ
|
|
|
120028
|
Ferry boats
|
Phà
|
|
|
120302
|
Fishing trolleys [18]
|
Xe đẩy dùng khi câu cá
|
|
|
120290
|
Fitted footmuffs for baby carriages [17]
|
Túi bọc chân em bé dùng cho xe đẩy
|
|
|
120290
|
Fitted footmuffs for prams [17]
|
Túi bọc chân trẻ em dùng cho xe đẩy
|
|
|
120291
|
Fitted footmuffs for pushchairs [17]
|
Túi bọc chân trẻ em dùng cho xe đẩy
|
|
|
120291
|
Fitted footmuffs for strollers [17]
|
Túi bọc chân trẻ em dùng cho xe đẩy
|
|
|
120277
|
Fitted pushchair mosquito nets [16]
|
Màn chống muỗi dùng cho xe đẩy trẻ em
|
|
|
120277
|
Fitted stroller mosquito nets [16]
|
Màn chống muỗi dùng cho xe đẩy trẻ em
|
|
|
120033
|
Flanges for railway wheel tires [18]
|
Vành bánh xe đường sắt
|
|
|
120033
|
Flanges for railway wheel tyres [18]
|
Vành bánh xe đường sắt
|
|
|
120001
|
Forklift trucks [17]
|
Xe nâng hàng (bản dịch cũ: xe nâng dỡ hành lý)
|
|
|
120148
|
Freewheels for land vehicles
|
ổ líp dùng cho xe cộ mặt đất
|
|
|
120189
|
Funiculars
|
Ðường sắt leo núi (có hệ dây cáp kéo các toa)
|
|
|
120229
|
Funnels for locomotives
|
ống khói đầu máy xe lửa
|
|
|
120073
|
Funnels for ships
|
ống khói tàu thuỷ
|
|
|
120308
|
Garbage trucks [18]
|
Xe ô tô chở rác
|
|
|
120217
|
Gear boxes for land vehicles
|
Hộp số cho phương tiện giao thông trên bộ
|
|
|
120103
|
Gearing for land vehicles
|
1) Khớp truyền động bánh răng cho phương tiện giao thông trên bộ;
2) Khớp truyền động cho phương tiện giao thông trên bộ
|
|
|
120085
|
Gears for bicycles [16]
|
Bánh răng truyền động cho xe đạp
|
|
|
120068
|
Golf cars [vehicles] [15]
|
Ô tô nhỏ dùng để di chuyển khi chơi gôn (xe cộ)
|
|
|
120068
|
Golf carts [vehicles] [15]
|
Ô tô nhỏ dùng để di chuyển khi chơi gôn [xe cộ]
|
|
|
120106
|
Hand cars
|
Goòng đẩy tay 4 bánh
|
|
|
120065
|
Handling carts
|
Xe đẩy bằng tay
|
|
|
120244
|
Harness (Security --- ) for vehicle seats
|
Ðai bảo hiểm dùng cho ghế ngồi xe cộ
|
|
|
120262
|
Headlight wipers
|
1) Cần gạt nước đèn pha xe ô tô
2) Thanh gạt nước đèn pha xe ô tô |
|
|
120015
|
Head-rests for vehicle seats
|
Cái tựa đầu cho ghế ngồi xe cộ
|
|
|
120054
|
Hoods for vehicle engines
|
1) Mui cho động cơ xe cộ [nắp ca-pô];
2) Nắp đậy cho động cơ xe cộ [nắp ca bô]
|
|
|
120055
|
Hoods for vehicles
|
Mui cho xe cộ
|
|
|
120036
|
Hooks (Boat --- )
|
Sào để kéo đẩy tàu thuuyền
|
|
|
120212
|
Horns for vehicles
|
Còi cho xe cộ
|
|
|
120066
|
Hose carts
|
Xe đẩy cuộn ống vòi
|
|
|
120006
|
Hot air balloons [15]
|
Khí cầu khí nóng
|
|
|
120124
|
Hub caps
|
Nắp chụp moay-ơ
|
|
|
120091
|
Hubs for bicycle wheels [16]
|
Moay-ơ bánh xe đạp
|
|
|
120060
|
Hubs for vehicle wheels
|
1) Moay-ơ cho bánh xe;
2) Ổ trục cho bánh xe
|
|
|
120079
|
Hydraulic circuits for vehicles
|
1) Hệ thống thuỷ lực cho xe cộ;
2) Mạch thuỷ lực cho xe cộ
|
|
|
120135
|
Hydroplanes
|
Thuỷ phi cơ
|
|
|
120039
|
Inclined ways for boats
|
Triền đà cho tàu thuỷ
|
|
|
120194
|
Inner tubes (Adhesive rubber patches for repairing --- )
|
Miếng vá bằng cao su dính để vá săm xe
|
|
|
120008
|
Inner tubes (Repair outfits for --- )
|
Bộ đồ để vá săm xe
|
|
|
120214
|
Inner tubes for bicycle tires [16]
|
Săm cho lốp xe đạp
|
|
|
120214
|
Inner tubes for bicycle tyres [16]
|
Săm cho lốp xe đạp
|
|
|
120007
|
Inner tubes for pneumatic tires [18]
|
Săm cho lốp xe bơm hơi
|
|
|
120007
|
Inner tubes for pneumatic tyres [18]
|
Săm cho lốp xe bơm hơi
|
|
|
120145
|
Jet engines for land vehicles
|
Ðộng cơ phản lực cho phương tiện giao thông trên bộ
|
|
|
120120
|
Journals (Axle --- )
|
Cổ trục xe
|
|
|
120253
|
Kick sledges
|
Xe trượt tuyết
|
|
|
120067
|
Ladle carriages
|
Xe chở thùng rót
|
|
|
120067
|
Ladle cars
|
Ô tô chở thùng rót
|
|
|
120064
|
Launches
|
Xuồng du lịch
|
|
|
120170
|
Lifts (Ski --- )
|
1) Thang kéo dùng cho người trượt tuyết;
2) Thang kéo hoặc mang người trượt tuyết tới một đường dốc
|
|
|
120215
|
Linings (Brake --- ) for vehicles
|
Lót phanh cho xe cộ
|
|
|
120138
|
Locomotives
|
Ðầu máy xe lửa
|
|
|
120022
|
Lorries
|
Xe tải
|
|
|
120304
|
Lug nuts for vehicle wheels [18]
|
Đai ốc dùng cho bánh xe của phương tiện vận tải
|
|
|
120029
|
Luggage carriers for vehicles
|
Giá để hành lý cho xe cộ
|
|
|
120123
|
Luggage nets for vehicles
|
Lưới trùm hành lý cho xe cộ
|
|
|
120050
|
Luggage trucks
|
Xe tải chở hàng
|
|
|
120259
|
Masts for boats
|
Cột buồm
|
|
|
120273
|
Military drones [16]
|
Máy bay quân sự không người lái
|
|
|
120144
|
Military vehicles for transport
|
Xe quân sự dùng để vận chuyển
|
|
|
120076
|
Mine cars [18]
|
Xe goòng hầm mỏ
|
|
|
120043
|
Mine cart wheels
|
Bánh xe ben dùng ở mỏ
|
|
|
120173
|
Mirrors (Rearview --- )
|
Gương chiếu hậu
|
|
|
120281
|
Mobility scooters [16]
|
Xe scutơ bốn bánh
|
|
|
120196
|
Mopeds
|
Xe máy có bàn đạp và một động cơ chạy bằng xăng
|
|
|
120018
|
Motor buses
|
1) Ô tô buýt;
2) Xe buýt
|
|
|
120199
|
Motor cars
|
Xe ôtô con
|
|
|
120019
|
Motor coaches
|
1) Xe ôtô ca;
2) Ô tô chở khách du lịch
|
|
|
120249
|
Motor homes
|
Nhà xe lưu động
|
|
|
120299
|
Motor racing cars [17]
|
Ô tô đua
|
|
|
120280
|
Motor scooters [16]
|
Xe tay ga
|
|
|
120283
|
Motorcycle chains [16]
|
Xích xe máy
|
|
|
120286
|
Motorcycle engines [16]
|
Động cơ xe máy
|
|
|
120284
|
Motorcycle frames [16]
|
Khung xe máy
|
|
|
120285
|
Motorcycle handlebars [16]
|
Tay lái xe máy
|
|
|
120097
|
Motorcycle kickstands [16]
|
Chân chống xe máy
|
|
|
120175
|
Motorcycle saddles [16]
|
Yên xe máy
|
|
|
120147
|
Motorcycles
|
Xe máy
|
|
|
120130
|
Motors for land vehicles
|
Động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ
|
|
|
120109
|
Motors, electric, for land vehicles
|
Ðộng cơ điện cho phương tiện giao thông trên bộ
|
|
|
120049
|
Mudguards
|
Chắn bùn
|
|
|
120182
|
Oarlocks [13]
|
Cọc chèo
|
|
|
120041
|
Oars
|
Mái chèo
|
|
|
120152
|
Omnibuses
|
1) Xe chở khách;
2) Xe buýt hai tầng
|
|
|
120153
|
Paddles for canoes
|
Mái giầm để chèo thuyền, xuồng
|
|
|
120254
|
Panniers adapted for bicycles [16]
|
Túi treo dùng cho xe đạp
|
|
|
120287
|
Panniers adapted for motorcycles [16]
|
Túi treo dùng cho xe máy
|
|
|
120113
|
Parachutes
|
Dù để nhảy dù
|
|
|
120194
|
Patches (Adhesive rubber --- ) for repairing inner tubes
|
Miếng vá bằng cao su có chất dính để sửa chữa săm xe
|
|
|
120301
|
Photography drones [18]
|
Thiết bị bay để chụp ảnh
|
|
|
120157
|
Pneumatic tires [16]
|
Lốp xe bơm khí
|
|
|
120157
|
Pneumatic tyres [16]
|
Lốp xe bơm khí
|
|
|
120159
|
Pontoons
|
1) Phà;
2) Thuyền phao
|
|
|
120133
|
Portholes
|
Cửa sổ tàu thuỷ, máy bay
|
|
|
120243
|
Power tailgates [parts of land vehicles] [18]
|
Cửa sau đóng mở tự động [bộ phận của phương tiện giao thông trên bộ]
|
|
|
120289
|
Prams [16]
|
Xe đẩy trẻ em
|
|
|
120143
|
Propulsion mechanisms for land vehicles
|
Cơ cấu đẩy cho phương tiện giao thông trên bộ
|
|
|
120009
|
Pumps (Air --- ) [vehicle accessories]
|
Bơm hơi [phụ kiện xe cộ]
|
|
|
120093
|
Pumps for bicycle tires [16]
|
Bơm lốp xe đạp
|
|
|
120093
|
Pumps for bicycle tyres [16]
|
Bơm lốp xe đạp
|
|
|
120258
|
Push scooters [vehicles] [16]
|
1. Xe hẩy [xe cộ];
2. Xe trượt [xe cộ]
|
|
|
120163
|
Pushchair
|
Xe đẩy trẻ em
|
|
|
120164
|
Pushchair covers
|
Mui che cho xe đẩy trẻ em
|
|
|
120165
|
Pushchair hoods
|
Mui xe đẩy trẻ em
|
|
|
120140
|
Railway carriages [18]
|
Toa xe đường sắt
|
|
|
120047
|
Railway cars (Bogies for --- )
|
Giá chuyển hướng cho toa xe đường sắt
|
|
|
120002
|
Railway couplings
|
Thiết bị nối toa xe
|
|
|
120173
|
Rearview mirrors
|
Gương chiếu hậu
|
|
|
120235
|
Reduction gears for land vehicles
|
Cơ cấu giảm tốc cho xe cộ mặt đất
|
|
|
120129
|
Refrigerated railway wagons [18]
|
Toa xe đường sắt làm lạnh
|
|
|
120128
|
Refrigerated vehicles
|
Xe đông lạnh
|
|
|
120257
|
Remote control vehicles, other than toys
|
Xe đạp điều khiển từ xa, không phải là đồ chơi
|
|
|
120294
|
Remotely operated vehicles for underwater inspections [17]
|
Phương tiện được điều khiển từ xa để thăm dò dưới nước
|
|
|
120008
|
Repair outfits for inner tubes
|
Túi dụng cụ để sửa chữa săm xe
|
|
|
120306
|
Rescue sleds [18]
|
Tấm trượt dùng trong cứu hộ
|
|
|
120026
|
Reversing alarms for vehicles
|
Ðèn hiệu báo lùi cho xe cộ
|
|
|
120088
|
Rims for bicycle wheels [16]
|
Vành bánh xe đạp
|
|
|
120174
|
Rims for vehicle wheels
|
Vành của xe cộ
|
|
|
120300
|
Robotic cars [18]
|
Ô tô rô bốt
|
|
|
120303
|
Roll cage trolleys [18]
|
Xe đẩy hàng có lồng chắn
|
|
|
120071
|
Rolling stock for funicular railways
|
1) Đầu máy toa xe cho đường sắt leo núi;
2) Đầu máy toa xe cho đường sắt cáp kéo
|
|
|
120072
|
Rolling stock for railways
|
Đầu máy toa xe cho đường sắt
|
|
|
120182
|
Rowlocks
|
Cọc chèo
|
|
|
120308
|
Rubbish trucks [18]
|
Xe ô tô chở rác
|
|
|
120070
|
Rudders
|
Bánh lái
|
|
|
120141
|
Running boards (Vehicle --- )
|
Bậc lên xuống của xe cộ
|
|
|
120050
|
Sack-barrows
|
Xe đẩy chở bao, túi
|
|
|
120232
|
Saddle covers for bicycles [17]
|
Vỏ bọc yên xe đạp
|
|
|
120298
|
Saddle covers for motorcycles [17]
|
Bọc yên dùng cho xe máy
|
|
|
120268
|
Saddlebags adapted for bicycles [13]
|
Túi chuyên dụng đeo sau yên xe đạp
|
|
|
120059
|
Safety belts for vehicle seats
|
1) Thắt lưng bảo hiểm dùng cho ghế ngồi của xe cộ;
2) Đai an toàn cho ghế ngồi xe cộ
|
|
|
120112
|
Safety seats for children [for vehicles]
|
1) Ghế bảo hiểm cho trẻ em [trong xe cộ]
|
|
|
120166
|
Screw-propellers
|
1) Chân vịt (tàu);
2) Cánh quạt (máy bay)
|
|
|
120040
|
Screw-propellers for boats
|
Chân vịt cho tàu thuyền
|
|
|
120151
|
Screws [propellers] for ships
|
1) Chân vịt cho tàu thuỷ;
2) Cánh quạt cho máy bay
|
|
|
120131
|
Sculls
|
Mái chèo đôi
|
|
|
120134
|
Seaplanes
|
Thuỷ phi cơ
|
|
|
120132
|
Seat covers for vehicles
|
1) Vỏ bọc cho ghế xe cộ;
2) Tấm phủ cho ghế xe cộ
|
|
|
120112
|
Seats (Safety --- ) for children [for vehicles]
|
1) Ghế bảo hiểm cho trẻ em [trong xe cộ];
2) Ghế bảo hiểm trong xe cộ dùng cho trẻ em
|
|
|
120177
|
Seats (Vehicle --- )
|
Ghế ngồi xe cộ
|
|
|
120244
|
Security harness for vehicle seats
|
Ðai bảo hiểm cho ghế ngồi xe cộ
|
|
|
120236
|
Segments (Brake --- ) for vehicles
|
Vòng găng (séc măng) phanh hãm cho xe cộ
|
|
|
120035
|
Ship hulls [17]
|
Thân tàu thủy
|
|
|
120150
|
Ships
|
1) Thân của tàu thuỷ;
2) Vỏ của tàu thuỷ
|
|
|
120082
|
Ships (Timbers [frames] for --- )
|
1) Khung gỗ cho tàu thuỷ
2) Khung sườn tàu thuỷ bằng gỗ
|
|
|
120010
|
Shock absorbers (Suspension --- ) for vehicles
|
Giảm xóc treo cho xe cộ
|
|
|
120210
|
Shock absorbers for automobiles
|
Giảm xóc cho ô tô
|
|
|
120011
|
Shock absorbing springs for vehicles
|
Lò xo giảm xóc cho xe cộ
|
|
|
120216
|
Shoes (Brake --- ) for vehicles
|
1) Má phanh cho xe cộ;
2) Guốc hãm cho xe cộ
|
|
|
120255
|
Shopping carts [18]
|
Xe đẩy dùng khi mua hàng
|
|
|
120255
|
Shopping trolleys [18]
|
Xe đẩy dùng khi mua hàng
|
|
|
120176
|
Side cars
|
1) Xe thùng;
2) Mô tô thùng
|
|
|
120276
|
Side view mirrors for vehicles [16]
|
Gương nhìn bên dùng cho xe cộ
|
|
|
120228
|
Signal arms for vehicles [18]
|
Thiết bị phát tín hiệu chuyển hướng dùng cho xe cộ
|
|
|
120161
|
Ski carriers for cars
|
Giá trở ván trượt tuyết cho xe con
|
|
|
120170
|
Ski lifts
|
1) Thang kéo dùng cho người trượt tuyết;
2) Thang kéo hoặc mang người trượt tuyết tới một đường dốc
|
|
|
120081
|
Sleeping berths for vehicles
|
1) Giường nằm sử dụng trên xe cộ;
2) Ghế nằm sử dụng trên xe cộ
|
|
|
120136
|
Sleeping cars
|
1) Toa xe có giường ngủ;
2) Toa xe có giường nằm
|
|
|
120186
|
Sleighs [vehicles]
|
Xe trượt tuyết [xe cộ]
|
|
|
120256
|
Snowmobiles
|
Xe máy chạy trên tuyết
|
|
|
120288
|
Solid tires for vehicle wheels [16]
|
Lốp đặc dùng cho bánh xe cộ
|
|
|
120288
|
Solid tyres for vehicle wheels [16]
|
Lốp đặc dùng cho bánh xe cộ
|
|
|
120117
|
Space vehicles
|
1) Tầu vũ trụ;
2) Tàu không gian
|
|
|
120264
|
Spare tire covers
|
Túi bọc lốp xe ô tô dự phòng
|
|
|
120264
|
Spare tyre covers
|
Túi bọc lốp xe ô tô dự phòng
|
|
|
120264
|
Spare wheel covers
|
Túi bọc bánh xe ô tô dự phòng
|
|
|
120118
|
Spars for ships
|
Cột buồm của tàu thuỷ
|
|
|
120155
|
Spikes for tires [16]
|
Gai chống trượt cho lốp xe
|
|
|
120155
|
Spikes for tyres [16]
|
Gai chống trượt cho lốp
|
|
|
120169
|
Spoke clips for wheels
|
Kẹp căng nan hoa bánh xe
|
|
|
120168
|
Spokes (Vehicle wheel --- )
|
Nan hoa xe đạp
|
|
|
120094
|
Spokes for bicycle wheels [16]
|
Nan hoa bánh xe đạp
|
|
|
120168
|
Spokes for Bicycle, cycles
|
Nan hoa của bánh xe cộ
|
|
|
120178
|
Sport cars
|
Xe ô tô thể thao
|
|
|
120178
|
Sports cars
|
Xe thể thao
|
|
|
120011
|
Springs (Shock absorbing --- ) for vehicles
|
Lò xo giảm xóc cho xe cộ
|
|
|
120016
|
Sprinkling trucks
|
Xe tải tưới đường
|
|
|
120037
|
Steering gears for ships
|
Cơ cấu lái cho tàu thuỷ
|
|
|
120260
|
Steering wheels (Covers for vihicles--)
|
1) Vỏ bọc cho bánh lái xe cộ;
2) Tẩm phủ bánh lái của xe cộ
|
|
|
120230
|
Steering wheels for vehicles
|
1) Bánh lái cho xe cộ;
2) Tay lái cho xe cộ
|
|
|
120131
|
Stern oars
|
Mái chèo phía đuôi tàu
|
|
|
120163
|
Stroller
|
Xe đẩy trẻ em
|
|
|
120164
|
Stroller covers [16]
|
Mui che cho xe đẩy trẻ em
|
|
|
120165
|
Stroller hoods [16]
|
Mui xe đẩy trẻ em
|
|
|
120245
|
Sun-blinds adapted for automobiles
|
Màn cửa che nắng thích hợp cho ô tô
|
|
|
120010
|
Suspension shock absorbers for vehicles
|
Giảm xóc treo cho xe cộ
|
|
|
120171
|
Suspension springs (Vehicle --- )
|
Lò xo treo cho xe cộ
|
|
|
120243
|
Tailboard lifts [parts of land vehicles]
|
Cơ cấu nâng thành sau [bộ phận của xe cộ mặt đất]
|
|
|
120190
|
Telpher railways [cable cars]
|
Đường sắt treo [toa cáp]
|
|
|
120265
|
Tilt trucks
|
Xe có thùng vát một đầu để dễ đổ hàng xuống
|
|
|
120183
|
Tilting-carts
|
1) Xe ba gác có thân xe lật được ;
2) Xe cút kít có thân xe lật được
|
|
|
120082
|
Timbers [frames] for ships
|
1) Khung gỗ cho tàu thuỷ;
2) Khung sườn tàu thuỷ bằng gỗ
|
|
|
120201
|
Tipping apparatus [parts of railway wagons] [18]
|
Thiết bị lật [bộ phận của toa xe chở hàng]
|
|
|
120042
|
Tipping bodies for lorries [18]
|
Thùng lật của ô tô tải
|
|
|
120042
|
Tipping bodies for trucks [18]
|
Thùng lật của ô tô tải
|
|
|
120292
|
Tire mousse inserts [17]
|
Săm xốp
|
|
|
120013
|
Tires (Non-skid devices for vehicle --- )
|
Cơ cấu chống trượt cho lốp xe cộ
|
|
|
120031
|
Tires for vehicle wheels
|
Lốp cho bánh xe cộ
|
|
|
120227
|
Torque converters for land vehicles
|
1) Bộ chuyển hướng cho xe cộ mặt đất;
2) Bộ phận chuyển hướng cho phương tiện giao thông đường bộ
|
|
|
120034
|
Torsion bars for vehicles
|
Thanh xoắn cho xe cộ
|
|
|
120307
|
Tow trucks [18]
|
Xe cẩu kéo
|
|
|
120137
|
Traction engines
|
Động cơ máy kéo
|
|
|
120075
|
Tractors
|
Máy kéo
|
|
|
120017
|
Trailer hitches for vehicles
|
Móc nối toa xe cho xe cộ
|
|
|
120057
|
Trailers [vehicles]
|
1) Rơ moóc [xe cộ];
2) Toa moóc [xe cộ]
|
|
|
120309
|
Trailers for transporting bicycles [18]
|
Rơ moóc để vận chuyển xe đạp
|
|
|
120187
|
Tramcars
|
Tàu điện/xe buýt chạy điện/xe chở khách công cộng chạy điện
|
|
|
120226
|
Transmission chains for land vehicles
|
Xích truyền động cho xe cộ mặt đất
|
|
|
120246
|
Transmission shafts for land vehicles
|
Trục truyền động cho xe cộ mặt đất
|
|
|
120142
|
Transmissions for land vehicles [17]
|
Cơ cấu truyền động cho phương tiện giao thông đường bộ
|
|
|
120188
|
Transport apparatus and installations (Cable --- )
|
Hệ thống và thiết bị vận chuyển bằng cáp
|
|
|
120156
|
Treads for retreading tires [18]
|
1) Mặt gai của lốp dùng để đắp lại lốp xe
2) Ta lông dùng để đắp lại lốp xe |
|
|
120156
|
Treads for retreading tyres [18]
|
1) Mặt gai của lốp dùng để đắp lại lốp xe
2) Ta lông dùng để đắp lại lốp xe |
|
|
120074
|
Treads for vehicles [roller belts]
|
1) Ta lông lốp cho xe cộ [đai của trục lăn];
2) Mặt lăn cho xe cộ [đai trục lăn]
|
|
|
120074
|
Treads for vehicles [tractor type]
|
1) Ta lông lốp cho xe cộ [đai của trục lăn];
2) Mặt lăn cho xe cộ [đai trục lăn]
|
|
|
120191
|
Tricycles
|
Xe đạp ba bánh
|
|
|
120162
|
Tricycles (Carrier --- )
|
Xe ba bánh để chở hàng
|
|
|
120106
|
Trolleys *
|
Xe đẩy tay*
|
|
|
120022
|
Trucks
|
Ô tô tải
|
|
|
120050
|
Trucks (Luggage --- )
|
Xe tải chở hành lý
|
|
|
120234
|
Tubeless tires for bicycles [16]
|
Lốp không cần săm cho xe đạp
|
|
|
120234
|
Tubeless tyres for bicycles [16]
|
Lốp không cần săm cho xe đạp
|
|
|
120192
|
Turbines for land vehicles
|
Tua bin cho xe cộ mặt đất
|
|
|
120050
|
Two-wheeled trolleys
|
Xe đẩy hai bánh
|
|
|
120292
|
Tyre mousse inserts [17]
|
Săm xốp
|
|
|
120013
|
Tyres (Non-skid devices for vehicle --- )
|
Cơ cấu chống trượt cho lốp xe cộ
|
|
|
120031
|
Tyres for vehicle wheels
|
Lốp cho bánh xe cộ
|
|
|
120185
|
Undercarriages for vehicles
|
Khung gầm cho xe cộ
|
|
|
120195
|
Upholstery for vehicles
|
Bộ ghế nệm cho xe cộ
|
|
|
120032
|
Valves for vehicle tires [18]
|
Van cho lốp xe cộ
|
|
|
120032
|
Valves for vehicle tyres [18]
|
Van cho lốp xe cộ
|
|
|
120125
|
Vans [vehicles]
|
Xe tải chở hành lý hoặc người [xe cộ]
|
|
|
120077
|
Vehicle bumpers
|
Thanh chắn va đập của xe cộ
|
|
|
120069
|
Vehicle chassis
|
Khung gầm xe cộ
|
|
|
120224
|
Vehicle covers [shaped]
|
Tấm phủ xe cộ [đã tạo hình]
|
|
|
120278
|
Vehicle joysticks [16]
|
Cần điều khiển xe cộ
|
|
|
120141
|
Vehicle running boards
|
Bậc lên xuống của xe cộ
|
|
|
120177
|
Vehicle seats
|
Ghế ngồi của xe cộ
|
|
|
120171
|
Vehicle suspension springs
|
Lò xo treo cho xe cộ
|
|
|
120174
|
Vehicle wheel rims
|
Vành bánh xe cộ
|
|
|
120168
|
Vehicle wheel spokes
|
Nan hoa bánh xe
|
|
|
120053
|
Vehicle wheels
|
Bánh xe cộ
|
|
|
120060
|
Vehicle wheels (Hubs for --- )
|
1) Ổ trục cho bánh xe cộ;
2) Moay ơ cho bánh xe
|
|
|
120237
|
Vehicles (Air cushion --- )
|
Xe cộ chạy trên đệm khí
|
|
|
120204
|
Vehicles (Anti-glare devices for --- ) *
|
Thiết bị chống chói mắt dùng cho xe cộ*
|
|
|
120242
|
Vehicles (Connecting rods for land --- ), other than parts of motors and engines
|
Thanh truyền cho xe cộ mặt đất; không là bộ phận của đầu máy và động cơ
|
|
|
120128
|
Vehicles (Refrigerated --- )
|
Xe đông lạnh
|
|
|
120257
|
Vehicles (Remote control --- ), other than toys
|
Xe cộ điều khiển từ xa, không phải đồ chơi
|
|
|
120117
|
Vehicles (Space --- )
|
1) Tàu vũ trụ;
2) Tàu không gian
|
|
|
120193
|
Vehicles for locomotion by land, air, water or rail
|
Xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc bằng đường ray
|
|
|
120144
|
Vehicles for transport (Military --- )
|
Xe quân sự dùng để vận chuyển
|
|
|
120149
|
Water vehicles
|
Phương tiện giao thông đường thuỷ
|
|
|
120116
|
Weights (Balance --- ) for vehicle wheels
|
Bộ phận đối trọng cho bánh xe cộ
|
|
|
120127
|
Wheel hubs (Bands for --- )
|
1) Đai cho ổ trục bánh xe;
2) Nẹp cho ổ trục bánh xe;
3) Đai cho moay ơ bánh xe
|
|
|
120060
|
Wheel hubs (Vehicle --- )
|
1) Ổ trục của bánh xe xe cộ;
2) Moay ơ của bánh xe cộ
|
|
|
120218
|
Wheelbarrows
|
Xe cút kít
|
|
|
120062
|
Wheelchairs
|
Xe lăn dùng cho người tàn tật
|
|
|
120169
|
Wheels (Spoke clips for --- )
|
Kẹp căng nan hoa cho bánh xe
|
|
|
120053
|
Wheels (Vehicle --- )
|
Bánh xe cộ
|
|
|
120198
|
Windows for vehicles
|
Cửa kính cho xe cộ
|
|
|
120121
|
Windscreen wipers
|
Cần gạt nước kính chắn gió xe cộ
|
|
|
120154
|
Windscreens
|
Kính chắn gió
|
|
|
120121
|
Windshield wipers
|
Cần gạt nước ở kính chắn gió xe cộ
|
|
|
120154
|
Windshields
|
Kính chắn gió cho xe cộ
|
|
|
120307
|
Wreckers for transport [18]
|
Xe cứu hộ giao thông
|
|
|
120202
|
Yachts
|
1) Du thuyền;
2) Thuyền buồm
|
Nhóm 13
Vũ khí cháy nổ; Đạn dược và đầu đạn; Chất nổ; Pháo hoa.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
130001
|
Acetyl-nitrocellulose
|
Chất nổ Axetyl nitroxenluloza
|
|
|
130059
|
Air pistols [weapons]
|
Súng hơi ngắn [vũ khí]
|
|
|
130005
|
Ammonium nitrate explosives
|
Chất nổ amoni nitrat
|
|
|
130027
|
Ammunition
|
Ðạn dược
|
|
|
130014
|
Artillery guns [cannons]
|
1) Súng ca nông;
2) Pháo đại bác [súng đại bác]
|
|
|
130075
|
Automatic firearm ammunition belts
|
Băng đạn dùng cho súng cầm tay tự động
|
|
|
130015
|
Ballistic missiles
|
Tên lửa đạn đạo
|
|
|
130015
|
Ballistic weapons
|
Vũ khí đạn đạo
|
|
|
130063
|
Bandoliers for weapons
|
1) Dây đeo vũ khí;
2) Dây đeo súng
|
|
|
130021
|
Barrels (Gun --- )
|
Nòng súng
|
|
|
130021
|
Barrels (Rifle --- )
|
Nòng súng có rãnh xoắn
|
|
|
130074
|
Belts adapted for ammunition
|
1) Đai đựng đạn
2) Băng đựng đạn |
|
|
130017
|
Bengal lights
|
1) Pháo hoa;
2) Pháo hiệu
|
|
|
130031
|
Breeches of firearms
|
1) Khóa nòng súng;
2) Khoá súng
|
|
|
130020
|
Cannons
|
Súng đại bác
|
|
|
130022
|
Carbines
|
Súng cacbin
|
|
|
130016
|
Cartridge belts (Apparatus for filling --)
|
Thiết bị lắp băng đạn
|
|
|
130019
|
Cartridge cases
|
1) Vỏ đạn;
2) Vỏ hộp đạn
|
|
|
130024
|
Cartridge loading apparatus
|
Thiết bị để nạp đạn
|
|
|
130025
|
Cartridge pouches
|
Túi đạn
|
|
|
130023
|
Cartridges
|
Ðạn
|
|
|
130019
|
Cases (Cartridge --- )
|
1) Vỏ đạn;
2) Vỏ hộp đạn
|
|
|
130033
|
Cases (Gun --- )
|
Bao súng
|
|
|
130033
|
Cases (Rifle --- )
|
Bao súng trường
|
|
|
130010
|
Cleaning brushes for firearms
|
Chổi lau nòng súng
|
|
|
130030
|
Cotton (Gun --- )
|
Thuốc nổ bông
|
|
|
130066
|
Detonating caps, other than toys [17]
|
Ngòi nổ, không dùng làm đồ chơi
|
|
|
130062
|
Detonating fuses for explosives
|
1) Ngòi châm dùng cho chất nổ;
2) Dây dẫn lửa cho chất nổ
|
|
|
130018
|
Detonating plugs
|
Nút nổ
|
|
|
130006
|
Detonators
|
1) Kíp nổ;
2) Ngòi nổ
|
|
|
130032
|
Dynamite
|
Thuốc nổ đinamit
|
|
|
130003
|
Explosive cartridges
|
Đạn nổ
|
|
|
130051
|
Explosive powders
|
Bột nổ
|
|
|
130034
|
Explosives
|
Chất nổ
|
|
|
130009
|
Firearms
|
||
|
130042
|
Firearms (Ammunition for --- )
|
Đạn dùng cho súng
|
|
|
130010
|
Firearms (Cleaning brushes for --- )
|
Chổi lau nòng súng
|
|
|
130072
|
Firecrackers
|
1) Pháo để đốt;
2) Pháo đốt
|
|
|
130013
|
Fireworks
|
1) Pháo bông;
2) Pháo hoa
|
|
|
130062
|
Firing lanyards for explosives
|
Dây dẫn cháy dùng cho chất nổ
|
|
|
130057
|
Firing platforms
|
Bệ tì để bắn
|
|
|
130079
|
Flare pistols [13]
|
Súng hiệu
|
|
|
130064
|
Fog signals, explosive
|
Chất nổ, tín hiệu báo sương mù
|
|
|
130060
|
Fuses for explosives
|
1) Ngòi nổ;
2) Kíp nổ
|
|
|
130044
|
Fuses for explosives, for use in mines
|
1) Ngòi nổ, dùng cho mìn, địa lôi, thuỷ lôi;
2) Kíp nổ, dùng cho mìn, địa lôi, thuỷ lôi
|
|
|
130021
|
Gun barrels
|
Nòng súng
|
|
|
130002
|
Gun carriages [artillery]
|
1) Giá đỡ súng [giá pháo];
2) Giá đỡ pháo [giá đỡ có bánh xe kéo pháo]
|
|
|
130033
|
Gun cases
|
Bao súng
|
|
|
130030
|
Gun cotton
|
Thuốc nổ bông
|
|
|
130050
|
Gunpowder
|
Bột thuốc súng
|
|
|
130014
|
Guns (Artillery --- ) [cannons]
|
1) Súng ca nông;
2) Pháo đại bác [súng đại bác]
|
|
|
130028
|
Guns (Hammers for --- )
|
Búa kim hoả của súng
|
|
|
130069
|
Guns (Harpoon --- ) [weapons]
|
Súng phóng lao móc [vũ khí]
|
|
|
130070
|
Guns (Noise-suppressors for --- )
|
Bộ phận giảm thanh dùng cho súng
|
|
|
130038
|
Guns (Sighting mirrors for --- )
|
Kính ngắm dùng cho súng
|
|
|
130036
|
Guns [weapons]
|
Súng [vũ khí]
|
|
|
130037
|
Gunstocks
|
Báng súng
|
|
|
130028
|
Hammers for guns and rifles
|
Búa kim hoả của súng và súng trường
|
|
|
130078
|
Hand grenades
|
Lựu đạn
|
|
|
130069
|
Harpoon guns [weapons]
|
Súng phóng lao móc [vũ khí]
|
|
|
130029
|
Horns (Powder --- )
|
Sừng đựng thuốc súng
|
|
|
130026
|
Hunting firearms
|
Súng săn
|
|
|
130041
|
Lead shot for hunting
|
Hạt chì dùng để săn bắn
|
|
|
130046
|
Machine guns
|
Súng máy
|
|
|
130045
|
Mines [explosives]
|
1) Mìn [chất nổ];
2) Địa lôi [chất nổ];
3) Thuỷ lôi [chất nổ]
|
|
|
130038
|
Mirrors (Sighting --- ) for guns and rifles
|
Kính ngắm dùng cho súng và súng trường
|
|
|
130015
|
Missiles (Ballistic --- )
|
Tên lửa đạn đạo
|
|
|
130047
|
Mortars [firearms]
|
Súng cối [súng]
|
|
|
130007
|
Motorized weapons
|
Vũ khí cơ giới
|
|
|
130070
|
Noise-suppressors for guns
|
Bộ phận giảm thanh dùng cho súng
|
|
|
130066
|
Percussion caps, other than toys [17]
|
1) Ngòi nổ, không dùng làm đồ chơi
2) Kíp nổ, không dùng làm đồ chơi |
|
|
130049
|
Pistols [arms]
|
1) Súng ngắn [vũ khí cầm tay]
|
|
|
130057
|
Platforms (Firing --- )
|
Bệ tì để bắn
|
|
|
130018
|
Plugs (Detonating --- )
|
Nút nổ
|
|
|
130025
|
Pouches (Cartridge --- )
|
Túi đan
|
|
|
130029
|
Powder horns
|
Sừng đựng thuốc súng
|
|
|
130051
|
Powders (Explosive --- )
|
Bột thuốc nổ
|
|
|
130061
|
Primings [fuses]
|
1) Mồi nổ [ngòi, kíp nổ];
2) Kích nổ [ngòi, kíp nổ]
|
|
|
130052
|
Projectiles [weapons]
|
1) Ðạn phóng [vũ khí];
2) Tên lửa [vũ khí]
|
|
|
130053
|
Pyrophoric substances
|
Hợp chất dẫn lửa
|
|
|
130054
|
Pyrotechnic products
|
Sản phẩm pháo hoa
|
|
|
130030
|
Pyroxylin
|
Thuốc nổ bông
|
|
|
130080
|
Rescue flares, explosives or pyrotechnicals [18]
|
Pháo hiệu cứu hộ, là chất nổ hoặc pháo hoa
|
|
|
130055
|
Revolvers
|
Súng lục ổ quay
|
|
|
130021
|
Rifle barrels
|
Nòng súng có rãnh xoắn;
|
|
|
130033
|
Rifle cases
|
Bao súng trường
|
|
|
130022
|
Rifles
|
Súng trường
|
|
|
130028
|
Rifles (Hammers for --- )
|
1) Cò súng;
2) Búa kim hoả ở súng
|
|
|
130038
|
Rifles (Sighting mirrors for --- )
|
Gương ngắm dùng cho súng trường
|
|
|
130040
|
Rifles (Trigger guards for --- )
|
Vòng cản che cò sung trường
|
|
|
130043
|
Rocket launchers
|
1) Súng bắn rốc két;
2) Máy phóng tên lửa
|
|
|
130068
|
Rockets [projectiles]
|
1) Tên lửa [đạn phóng];
2) Rốc két [đạn phóng]
|
|
|
130048
|
Shells [projectiles]
|
1) Ðạn súng cối;
2) Trái phá
|
|
|
130041
|
Shot for hunting (Lead --- )
|
Đạn chì để đi săn
|
|
|
130063
|
Shoulder straps for weapons
|
Dây đeo qua vai dùng cho vũ khí
|
|
|
130077
|
Side arms [firearms]
|
Vũ khí đeo cạnh sườn [súng cầm tay]
|
|
|
130038
|
Sighting mirrors for guns and rifles
|
Kính ngắm dùng cho vũ khí và súng trường
|
|
|
130065
|
Sights, other than telescopic sights, for artillery [15]
|
Thiết bị ngắm, trừ kính ngắm xa, dùng cho khẩu pháo
|
|
|
130058
|
Sights, other than telescopic sights, for firearms
|
Thiết bị ngắm dùng cho vũ khí; trừ kính ngắm
|
|
|
130035
|
Signal rocket flares [17]
|
Pháo sáng báo hiệu
|
|
|
130026
|
Sporting firearms
|
Súng thể thao
|
|
|
130073
|
Sprays for personal defence purposes
|
Lọ phun xịt cho cá nhân dùng để tự vệ
|
|
|
130073
|
Sprays for personal defense purposes
|
Lọ phun xịt cho cá nhân dùng để tự vệ
|
|
|
130071
|
Tanks [weapons]
|
Xe tăng [vũ khí]
|
|
|
130008
|
Tear-gas weapons
|
Vũ khí hơi cay
|
|
|
130076
|
Torpedoes [13]
|
Ngư lôi
|
|
|
130040
|
Trigger guards for guns and rifles
|
Vòng cản che cò súng vµ súng trường
|
|
|
130056
|
Trunnions for heavy weapons
|
Trục quay của vũ khí hạng nặng
|
Nhóm 14
Kim loại quý và các hợp kim của chúng; Ðồ trang sức, đồ kim hoàn, đá quý và bán quý; Ðồng hồ và dụng cụ đo thời gian.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
140001
|
Agates
|
Đá mã não
|
|
|
140082
|
Alarm clocks
|
Ðồng hồ báo thức
|
|
|
140104
|
Alloys of precious metal
|
Hợp kim của kim loại quí
|
|
|
140006
|
Amulets [jewellery] [17]
|
Bùa hộ mệnh [đồ kim hoàn]
|
|
|
140006
|
Amulets [jewelry] [17]
|
Bùa hộ mệnh [đồ trang sức]
|
|
|
140106
|
Anchors [clock and watch-making]
|
Mỏ neo [dùng trong sản xuất đồng hồ]
|
|
|
140042
|
Atomic clocks
|
Ðồng hồ nguyên tử
|
|
|
140152
|
Badges of precious metal
|
Huy hiệu bằng kim loại quý
|
|
|
140014
|
Barrels [clock and watch making]
|
Hộp dây cót [dùng trong sản xuất đồng hồ]
|
|
|
140167
|
Beads for making jewellery [14]
|
Hạt dùng làm đồ trang sức
|
|
|
140167
|
Beads for making jewelry
|
Hạt dùng làm đồ trang sức
|
|
|
140113
|
Boxes of precious metal
|
Hộp bằng kim loại quý
|
|
|
140015
|
Bracelets [jewellery] [17]
|
Vòng đeo tay [đồ kim hoàn]
|
|
|
140015
|
Bracelets [jewelry] [17]
|
vòng đeo tay [đồ trang sức]
|
|
|
140176
|
Bracelets made of embroidered textile [jewellery] [17]
|
Vòng tay làm từ vải thêu [đồ trang sức]
|
|
|
140176
|
Bracelets made of embroidered textile [jewelry] [17]
|
Vòng tay làm từ vải thêu [đồ kim hoàn]
|
|
|
140019
|
Brooches [jewellery] [17]
|
Ghim cài, trâm cài [đồ kim hoàn]
|
|
|
140019
|
Brooches [jewelry] [17]
|
Ghim cài, trâm cài [đồ trang sức]
|
|
|
140123
|
Busts of precious metal
|
Tượng bán thân bằng kim loại quý
|
|
|
140171
|
Cabochons [17]
|
Ngọc mài tròn
|
|
|
140025
|
Chains (Watch --- )
|
Dây chuyền đeo đồng hồ
|
|
|
140024
|
Chains [jewellery] [17]
|
Dây chuyền [đồ kim hoàn]
|
|
|
140024
|
Chains [jewelry] [17]
|
dây chuyền [đồ trang sức]
|
|
|
140178
|
Chaplets [17]
|
Sách kinh đọc lần theo chuỗi hạt
|
|
|
140018
|
Charms for jewellery [17]
|
Đồ trang sức dùng đeo, đính trên dây chuyền, vòng xuyến
|
|
|
140018
|
Charms for jewelry [17]
|
Đồ trang sức dùng đeo, đính trên dây chuyền, vòng xuyến
|
|
|
140177
|
Charms for key chains [17]
|
Hạt nhỏ/trang sức dùng cho dây đeo chìa khóa
|
|
|
140177
|
Charms for key rings [17]
|
Hạt nhỏ/trang sức dùng cho vòng đeo chìa khóa
|
|
|
140027
|
Chronographs [watches]
|
Dụng cụ đo thời gian [đồng hồ]
|
|
|
140028
|
Chronometers
|
Đồng hồ bấm giây
|
|
|
140030
|
Chronometric instruments [14]
|
Dụng cụ đo thời gian
|
|
|
140029
|
Chronoscopes
|
Đồng hồ tích hợp chức năng chỉ thời gian ở nhiều địa điểm
|
|
|
140168
|
Clasps for jewellery [14]
|
Móc/móc gài dùng cho đồ trang sức
|
|
|
140168
|
Clasps for jewelry [14]
|
Móc/móc gài dùng cho đồ trang sức
|
|
|
140033
|
Clips (Tie --- )
|
Kẹp cài caravat
|
|
|
140044
|
Clock cases
|
Vỏ đồng hồ
|
|
|
140002
|
Clock hands [16]
|
Kim đồng hồ
|
|
|
140011
|
Clocks
|
Đồng hồ
|
|
|
140032
|
Clocks and watches, electric
|
Đồng hồ chạy điện
|
|
|
140023
|
Clockworks
|
1) Bộ máy đồng hồ;
2) Cơ cấu đồng hồ
|
|
|
140165
|
Cloisonné jewellery [17]
|
Đồ trang sức tráng men
|
|
|
140165
|
Cloisonné jewelry [17]
|
Đồ trang sức tráng men
|
|
|
140034
|
Coins
|
Ðồng tiền xu
|
|
|
140043
|
Control clocks [master clocks]
|
Đồng hồ điện tử [đồng hồ tích hợp nhiều chức năng]
|
|
|
140049
|
Copper tokens
|
Đồng xu lưu niệm
|
|
|
140180
|
Crucifixes as jewellery [18]
|
Thánh giá là đồ trang sức
|
|
|
140180
|
Crucifixes as jewelry [18]
|
Thánh giá là đồ trang sức
|
|
|
140179
|
Crucifixes of precious metal, other than jewellery [18]
|
Thánh giá bằng kim loại quý, trừ loại dùng làm trang sức
|
|
|
140179
|
Crucifixes of precious metal, other than jewelry [18]
|
Thánh giá bằng kim loại quý, trừ loại dùng làm trang sức
|
|
|
140122
|
Cuff links
|
Khuy măng sét
|
|
|
140022
|
Dials (Sun --- )
|
Ðồng hồ mặt trời
|
|
|
140021
|
Dials [clock- and watchmaking]
|
Mặt đồng hồ [dùng trong sản xuất đồng hồ]
|
|
|
140035
|
Diamonds
|
Kim cương
|
|
|
140118
|
Earrings
|
Hoa tai
|
|
|
140146
|
Figurines [statuettes] of precious metal
|
Tượng nhỏ bằng kim loại quý
|
|
|
140064
|
Gold thread [jewellery] [17]
|
Sợi dây bằng vàng [đồ kim hoàn]
|
|
|
140064
|
Gold thread [jewelry] [17]
|
Sợi dây bằng vàng [đồ trang sức]
|
|
|
140063
|
Gold, unwrought or beaten
|
Vàng thô hoặc vàng dát mỏng
|
|
|
140117
|
Hat jewellery [17]
|
Đồ trang sức cho mũ
|
|
|
140117
|
Hat jewelry [17]
|
Đồ trang sức cho mũ
|
|
|
140003
|
Ingots of precious metals
|
Thỏi kim loại quý
|
|
|
140045
|
Iridium
|
Iriđi [kim loại quý]
|
|
|
140046
|
Ivory jewellery [14]
|
Đồ trang sức bằng ngà voi
|
|
|
140046
|
Ivory jewelry [14]
|
Đồ trang sức bằng ngà voi
|
|
|
140047
|
Jet (Ornaments of --- )
|
Đồ trang trí bằng hạt huyền
|
|
|
140048
|
Jet, unwrought or semi-wrought
|
Hạt huyền thô hoặc bán thành phẩm
|
|
|
140050
|
Jewellery
|
1) Đồ châu báu;
2) Đồ trang sức;
3) Đồ kim hoàn
|
|
|
140166
|
Jewellery boxes [16]
|
Hộp đựng đồ trang sức [16]
|
|
|
140018
|
Jewellery charms [17]
|
Trang sức dùng đeo, đính trên dây chuyền, vòng xuyến
|
|
|
140169
|
Jewellery findings [15]
|
Bộ phụ kiện để làm đồ trang sức
|
|
|
140004
|
Jewellery of yellow amber
|
Đồ trang sức bằng hổ phách màu vàng
|
|
|
140170
|
Jewellery rolls [15]
|
Ví gấp đựng đồ trang sức
|
|
|
140050
|
Jewelry
|
Đồ trang sức
|
|
|
140097
|
Jewelry (Paste --- ) [costume jewelry]
|
Ðồ trang sức từ đá quí nhân tạo [trang sức cho y phục]
|
|
|
140166
|
Jewelry boxes [16]
|
Hộp đựng đồ trang sức [16]
|
|
|
140018
|
Jewelry charms [17]
|
Đồ trang sức dùng đeo, đính trên dây chuyền, vòng xuyến
|
|
|
140169
|
Jewelry findings [15]
|
Bộ phụ kiện để làm đồ trang sức
|
|
|
140004
|
Jewelry of yellow amber
|
Ðồ trang sức bằng hổ phách màu vàng
|
|
|
140170
|
Jewelry rolls [15]
|
Ví gấp đựng đồ trang sức
|
|
|
140162
|
Key chains [split rings with trinket or decorative fob] [17]
|
Vòng đeo chìa khóa [vòng móc chìa khóa kèm đồ trang trí hoặc đồ trang sức]
|
|
|
140162
|
Key rings [split rings with trinket or decorative fob] [17]
|
Vòng đeo chìa khóa [vòng móc chìa khóa kèm đồ trang trí hoặc đồ trang sức]
|
|
|
140122
|
Links (Cuff --- )
|
Khuy măng sét
|
|
|
140051
|
Lockets [jewellery] [17]
|
Mặt dây chuyền [đồ kim hoàn]
|
|
|
140051
|
Lockets [jewelry] [17]
|
Mặt dây chuyền [đồ trang sức]
|
|
|
140043
|
Master clocks
|
Đồng hồ chủ (đồng hồ lớn)
|
|
|
140052
|
Medals
|
Huy chương
|
|
|
140175
|
Misbaha [prayer beads] [17]
|
Chuỗi hạt misbaha [chuỗi hạt cầu nguyện]
|
|
|
140060
|
Movements for clocks and watches
|
Bộ phận chuyển động của đồng hồ
|
|
|
140031
|
Necklaces [jewellery] [17]
|
Vòng cổ [đồ kim hoàn]
|
|
|
140031
|
Necklaces [jewelry] [17]
|
Vòng cổ [đồ trang sức]
|
|
|
140062
|
Olivine [gems]
|
Olivin [đá quý]
|
|
|
140069
|
Ornamental pins
|
Ghim cài để trang sức
|
|
|
140047
|
Ornaments of jet
|
Ðồ trang sức bằng hạt huyền
|
|
|
140066
|
Osmium
|
Osimi [kim loại quý]
|
|
|
140067
|
Palladium
|
Palađi [kim loại quý]
|
|
|
140097
|
Paste jewellery [17]
|
Đồ trang sức bằng đá quý nhân tạo
|
|
|
140070
|
Pearls [jewellery] [17]
|
Ngọc trai [đồ trang sức]
|
|
|
140070
|
Pearls [jewelry] [17]
|
Ngọc trai [đồ trang sức]
|
|
|
140005
|
Pearls made of ambroid [pressed amber]
|
Hạt ngọc trai giả làm từ hổ phách [hổ phách nén]
|
|
|
140013
|
Pendulums [clock and watch making]
|
Quả lắc [dùng trong sản xuất đồng hồ]
|
|
|
140062
|
Peridot [14]
|
Peridot
|
|
|
140069
|
Pins (Ornamental --- )
|
Ghim cài để trang sức
|
|
|
140151
|
Pins (Tie --- )
|
Ghim cài ca vát
|
|
|
140150
|
Pins [jewellery] [17]
|
Ghim cài [đồ kim hoàn]
|
|
|
140150
|
Pins [jewelry] [17]
|
Ghim cài [đồ trang sức]
|
|
|
140075
|
Platinum [metal]
|
Platin (bạch kim) [kim loại]
|
|
|
140055
|
Precious metals, unwrought or semi-wrought
|
Kim loại quý dạng thô hoặc bán thành phẩm
|
|
|
140074
|
Precious stones
|
Đá quý
|
|
|
140173
|
Presentation boxes for jewellery [16]
|
Hộp trưng bày đồ trang sức
|
|
|
140173
|
Presentation boxes for jewelry [16]
|
Hộp trưng bày đồ trang sức
|
|
|
140145
|
Presentation boxes for watches [16]
|
Hộp trưng bày đồng hồ
|
|
|
140083
|
Rhodium
|
Rhodium (kim loại quý)
|
|
|
140107
|
Rings [jewellery] [17]
|
Nhẫn [đồ kim hoàn]
|
|
|
140107
|
Rings [jewelry] [17]
|
Nhẫn [đồ trang sức]
|
|
|
140178
|
Rosaries [17]
|
Sách kinh đọc lần theo chuỗi hạt
|
|
|
140085
|
Ruthenium
|
Ruteni (kim loại quý)
|
|
|
140073
|
Semi-precious stones
|
Đá bán quý
|
|
|
140119
|
Shoe jewellery [17]
|
Đồ trang sức cho giày
|
|
|
140119
|
Shoe jewelry [17]
|
Đồ trang sức cho giày
|
|
|
140009
|
Silver thread [jewellery] [17]
|
Sợi dây bằng bạc [đồ kim hoàn]
|
|
|
140009
|
Silver thread [jewelry] [17]
|
Dây bạc [đồ trang sức]
|
|
|
140163
|
Silver, unwrought or beaten
|
Bạc thô hoặc dát mỏng
|
|
|
140095
|
Spinel [precious stones]
|
Spinel [đá quí]
|
|
|
140172
|
Split rings of precious metal for keys [16]
|
Vòng chìa khoá tách ra được làm bằng kim loại quý
|
|
|
140058
|
Springs (Watch --- )
|
Lò xo đồng hồ
|
|
|
140008
|
Spun silver [silver wire]
|
Bạc kéo thành sợi [sîi d©y b¹c]
|
|
|
140096
|
Statues of precious metal
|
Tượng bằng kim loại quí
|
|
|
140146
|
Statuettes of precious metal
|
Tượng nhỏ bằng kim loại quí
|
|
|
140164
|
Stopwatches
|
Đồng hồ bấm giờ
|
|
|
140017
|
Straps for wristwatches
|
Dây đeo của đồng hồ đeo tay
|
|
|
140022
|
Sundials
|
Đồng hồ mặt trời
|
|
|
140040
|
Threads of precious metal [jewellery] [17]
|
Dây bằng kim loại quý [đồ kim hoàn]
|
|
|
140040
|
Threads of precious metal [jewelry] [17]
|
Dây bằng kim loại quý [đồ trang sức]
|
|
|
140033
|
Tie clips
|
Kẹp cài ca vát
|
|
|
140151
|
Tie pins
|
Ghim cài ca vát
|
|
|
140049
|
Tokens (Copper --- )
|
Đồng xu lưu niệm
|
|
|
140017
|
Watch bands
|
Dây đồng hồ đeo tay
|
|
|
140144
|
Watch cases [parts of watches] [16]
|
Vỏ đồng hồ [bộ phận của đồng hồ]
|
|
|
140025
|
Watch chains
|
1) Dây xích đồng hồ;
2) Dây đồng hồ kiểu xích
|
|
|
140059
|
Watch crystals
|
Mặt kính đồng hồ
|
|
|
140059
|
Watch glasses
|
Mặt kính của đồng hồ
|
|
|
140174
|
Watch hands [16]
|
Đồng hồ đeo tay
|
|
|
140058
|
Watch springs
|
Lò xo của đồng hồ
|
|
|
140017
|
Watch straps
|
Dây đồng hồ đeo tay
|
|
|
140057
|
Watches
|
1) Đồng hồ đeo tay;
2) Đồng hồ bỏ túi
|
|
|
140040
|
Wire of precious metal [jewellery] [17]
|
Dây bằng kim loại quý [đồ kim hoàn]
|
|
|
140040
|
Wire of precious metal [jewelry] [17]
|
Dây bằng kim loại quý [đồ trang sức]
|
|
|
140109
|
Works of art of precious metal
|
Tác phẩm nghệ thuật bằng kim loại quý
|
|
|
140016
|
Wristwatches
|
Ðồng hồ đeo tay
|
Nhóm 15
Dụng cụ âm nhạc.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
150001
|
Accordions
|
1) Đàn phong cầm;
2) Đàn ắc-coóc-đê-ông
|
|
|
150051
|
Bagpipes
|
Kèn túi
|
|
|
150090
|
Balalaikas [stringed musical instruments] [15]
|
Đàn balalaica [nhạc cụ có dây]
|
|
|
150082
|
Bamboo flutes
|
Sáo tre
|
|
|
150011
|
Bandonions
|
Ðàn xếp nhỏ
|
|
|
150091
|
Banjos [15]
|
Đàn banjô
|
|
|
150012
|
Barrel organs
|
Ðàn thùng
|
|
|
150013
|
Basses [musical instruments]
|
Nhạc cụ âm trầm [dụng cụ âm nhạc]
|
|
|
150009
|
Batons (Conductors' --- )
|
1) Que để đánh nhịp của nhạc trưởng;
2) Que đánh nhịp của chỉ huy dàn nhạc
|
|
|
150064
|
Bellows for musical instruments
|
Bộ ống gió của dụng cụ âm nhạc
|
|
|
150005
|
Bow nuts for musical instruments
|
1) Ổ càng của cây vĩ dùng cho nhạc cụ;
2) Ổ càng của cây vĩ dùng cho dụng cụ âm nhạc
|
|
|
150004
|
Bows for musical instruments
|
1) Cây vĩ dùng cho nhạc cụ;
2) Cây vĩ dùng cho dụng cụ âm nhạc
|
|
|
150054
|
Bridges for musical instruments
|
1) Cầu ngựa [mảnh gỗ di động để căng dây đàn] dùng cho nhạc cụ;
2) Cầu ngựa là bộ phận cho dụng cụ âm nhạc
|
|
|
150016
|
Buccins [trumpets]
|
Kèn trompet
|
|
|
150017
|
Carillons [musical instruments]
|
Bộ chuông hoà âm [nhạc cụ]
|
|
|
150035
|
Cases for musical instruments
|
Hộp dùng cho nhạc cụ
|
|
|
150018
|
Castanets
|
Catanet [một loại nhạc khí]
|
|
|
150015
|
Catgut for musical instruments
|
Dây bằng ruột thú vật dùng cho nhạc cụ
|
|
|
150050
|
Chin rests for violins
|
Mảnh tựa cằm của đàn vĩ cầm
|
|
|
150023
|
Clarionets
|
Kèn Clarinet
|
|
|
150071
|
Clarions
|
Kèn hiệu
|
|
|
150093
|
Colophony for stringed musical instruments [17]
|
Nhựa thông dùng cho dụng cụ âm nhạc có dây
|
|
|
150026
|
Concertinas
|
Đàn côngxectina
|
|
|
150009
|
Conductors' batons
|
1) Que đánh nhịp của người chỉ huy dàn nhạc;
2) Que đánh nhịp của nhạc trưởng
|
|
|
150031
|
Cornets [musical instruments]
|
Kèn cócnê [nhạc cụ]
|
|
|
150032
|
Cymbals
|
Chũm chọe [nhạc cụ]
|
|
|
150065
|
Dampers for musical instruments
|
1) Cái chặn tiếng dùng cho nhạc cụ;
2) Bộ phận giảm âm dùng cho nhạc cụ
|
|
|
150027
|
Double basses
|
Công bát [nhạc cụ]
|
|
|
150059
|
Drumheads
|
1) Da trống;
2) Mặt trống
|
|
|
150066
|
Drums [musical instruments]
|
Trống [nhạc cụ]
|
|
|
150010
|
Drumsticks
|
1) Que gõ trống;
2) Dùi trống
|
|
|
150044
|
Electronic musical instruments
|
Nhạc cụ điện tử
|
|
|
150036
|
Flutes
|
Sáo
|
|
|
150082
|
Flutes (Bamboo --- )
|
Sáo tre
|
|
|
150037
|
Gongs
|
Cồng chiêng
|
|
|
150039
|
Guitars
|
Ðàn ghi ta
|
|
|
150086
|
Handbells [musical instruments]
|
Chuông nhỏ [nhạc cụ] lắc bằng tay
|
|
|
150014
|
Harmonicas
|
Kèn acmônica
|
|
|
150040
|
Harmoniums
|
Đàn đạp hơi
|
|
|
150042
|
Harp strings
|
Dây đàn hạc
|
|
|
150041
|
Harps
|
Đàn hạc
|
|
|
150019
|
Hats with bells [musical instruments]
|
Mũ gắn chuông [nhạc cụ]
|
|
|
150030
|
Horns [musical instruments]
|
1 ) Kèn co [nhạc cụ];
2) Tù và [nhạc cụ]
|
|
|
150007
|
Horsehair for bows [for musical instruments]
|
Lông đuôi ngựa dùng làm cái vĩ kéo [cho nhạc cụ]
|
|
|
150081
|
Huqin [Chinese violins]
|
Huqin [Đàn violin Trung Quốc]
|
|
|
150025
|
Instruments (Musical --- )
|
Nhạc cụ
|
|
|
150045
|
Intensity regulators for mechanical pianos
|
Bộ điều chỉnh độ mạnh (cường độ) dùng cho pianô cơ khí
|
|
|
150038
|
Jews' harps [musical instruments]
|
1) Đàn loa nhỏ [nhạc cụ];
2) Đàn hạc Do Thái [nhạc cụ]
|
|
|
150020
|
Kettledrum frames
|
Khung trống định âm
|
|
|
150069
|
Kettledrums
|
Trống định âm [nhạc cụ]
|
|
|
150024
|
Keyboards for musical instruments
|
Bàn phím dùng cho nhạc cụ
|
|
|
150077
|
Keys for musical instruments
|
Phím dùng cho nhạc cụ
|
|
|
150046
|
Lyres
|
Đàn lia
|
|
|
150049
|
Mandolins
|
Đàn măng đô lin
|
|
|
150092
|
Melodicas [17]
|
Kèn melodica
|
|
|
150034
|
Mouthpieces for musical instruments
|
Miệng để thổi cho nhạc cụ
|
|
|
150078
|
Music rolls [piano]
|
Cuộn nhạc tự động [của đàn piano]
|
|
|
150080
|
Music stands
|
Giá để bản nhạc
|
|
|
150087
|
Music synthesizers
|
Nhạc cụ điện tử tổng hợp
|
|
|
150052
|
Musical boxes
|
1) Hộp nhạc
2)Hộp phát ra tiếng nhạc
|
|
|
150025
|
Musical instruments
|
Dụng cụ âm nhạc
|
|
|
150065
|
Mutes for musical instruments
|
Bộ phận chặn tiếng dùng cho dụng cụ âm nhạc
|
|
|
150043
|
Oboes
|
Kèn ôboa
|
|
|
150056
|
Ocarinas
|
Kèn ôcarina
|
|
|
150057
|
Organs
|
Đàn oóc-gan
|
|
|
150060
|
Pedals for musical instruments
|
1) Bàn đạp dùng cho nhạc cụ;
2) Bộ phận tạo âm nền cho nhạc cụ
|
|
|
150021
|
Pegs for musical instruments
|
Núm vặn dây đàn dùng cho nhạc cụ
|
|
|
150079
|
Perforated music rolls
|
Cuộn nhạc đục lỗ
|
|
|
150061
|
Piano keyboards
|
Bàn phím đàn piano
|
|
|
150063
|
Piano keys
|
Phím đàn piano
|
|
|
150062
|
Piano strings
|
Dây đàn piano
|
|
|
150008
|
Pianos
|
Ðàn piano
|
|
|
150048
|
Picks for stringed instruments
|
Móng gảy dùng cho nhạc cụ dây
|
|
|
150083
|
Pipa [Chinese guitars]
|
Pipa [Đàn ghi-ta Trung Quốc]
|
|
|
150048
|
Plectrums
|
1) Miếng gảy đàn;
2) Móng gảy đàn
|
|
|
150003
|
Reeds
|
Lưỡi gà dùng cho nhạc cụ
|
|
|
150094
|
Robotic drums [18]
|
Trống rô bốt
|
|
|
150079
|
Rolls (Perforated music --- )
|
Cuộn nhạc đục lỗ
|
|
|
150093
|
Rosin for stringed musical instruments [17]
|
Nhựa thông dùng cho dụng cụ âm nhạc có dây
|
|
|
150089
|
Saxophones
|
Kèn xắc xô phôn
|
|
|
150053
|
Sheet music (Turning apparatus for --- )
|
1) Thiết bị để lật trang của vở nhạc;
2) Thiết bị lật trang cho tập nhạc
|
|
|
150084
|
Sheng [Chinese musical wind instruments]
|
Sheng [nhạc cụ hơi của Trung Quốc]
|
|
|
150059
|
Skins for drums
|
Da trống
|
|
|
150080
|
Stands (Music --- )
|
Giá để bản nhạc
|
|
|
150088
|
Stands for musical instruments
|
Giá giữ nhạc cụ
|
|
|
150010
|
Sticks (Drum --- )
|
Dùi trống
|
|
|
150006
|
Sticks for bows [for musical instruments]
|
Cần vĩ [dùng cho nhạc cụ]
|
|
|
150029
|
Stringed musical instruments
|
Nhạc cụ dây
|
|
|
150028
|
Strings for musical instruments
|
Dây dùng cho nhạc cụ
|
|
|
150085
|
Suona [Chinese trumpets]
|
Suona [kèn trum-pet Trung Quốc]
|
|
|
150087
|
Synthesizers (Music --- )
|
Nhạc cụ điện tử tổng hợp
|
|
|
150067
|
Tambourines
|
1) Trống lục lạc;
2) Trống lục lạc ( nhạc cụ gõ có gắn những vòng kim loại phát ra tiếng kêu ở vành trống)
|
|
|
150068
|
Tom-toms
|
Trống cơm
|
|
|
150055
|
Triangles [musical instruments]
|
1) Kẻng ba góc [nhạc cụ];
2) Bộ gõ 3 góc [nhạc cụ]
|
|
|
150070
|
Trombones
|
Kèn trombon
|
|
|
150072
|
Trumpets
|
Kèn trompet
|
|
|
150033
|
Tuning forks
|
1) Âm thoa;
2) Âm thoa [dụng cụ tạo ra âm thanh ở một độ cao nhất định]
|
|
|
150002
|
Tuning hammers
|
Khoá lên dây đàn
|
|
|
150053
|
Turning apparatus for sheet music
|
Thiết bị lật trang cho tập bản nhạc
|
|
|
150073
|
Valves for musical instruments
|
Van bấm dùng cho nhạc cụ
|
|
|
150074
|
Violas
|
Ðàn Viola
|
|
|
150075
|
Violins
|
Ðàn viôlông
|
|
|
150058
|
Wind pipes for organs
|
ống gió dùng cho đàn oóc-gan
|
|
|
150076
|
Xylophones
|
1) Đàn phiến gỗ;
2) Mộc cầm
|
|
|
150022
|
Zithers
|
Ðàn tam thập lục
|
Nhóm 16
Giấy, các tông; Ấn phẩm; Vật liệu để đóng sách; Ảnh chụp; Văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng cần thiết, trừ đồ nội thất; Keo dán dùng cho văn phòng hoặc dùng cho gia đình; Vật liệu dùng cho các nghệ sĩ và để vẽ; Bút lông; Ðồ dùng để hướng dẫn và giảng dạy; Các tấm, màng mỏng, túi bằng chất dẻo, dùng để bọc và bao gói; Chữ in, bản in đúc (clisê).
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
160355
|
Absorbent sheets of paper or plastic for foodstuff packaging
|
Giấy hoặc tấm chất dẻo thấm hút để gói thực phẩm
|
|
|
160268
|
Address plates for addressing machines
|
Tấm khắc địa chỉ dùng cho máy in địa chỉ
|
|
|
160004
|
Address stamps
|
Con dấu địa chỉ
|
|
|
160005
|
Addressing machines
|
Máy in địa chỉ
|
|
|
160267
|
Adhesive bands for stationery or household purposes
|
Băng dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng
|
|
|
160003
|
Adhesive tape dispensers [office requisites]
|
Bộ phân phối băng dính [đồ dùng văn phòng]
|
|
|
160266
|
Adhesive tapes for stationery or household purposes
|
Băng dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng
|
|
|
160265
|
Adhesives [glues] for stationery or household purposes
|
Chất dính [keo dán] cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng
|
|
|
160008
|
Advertisement boards of paper or cardboard
|
Bảng quảng cáo bằng giấy hoặc bìa cứng
|
|
|
160013
|
Albums
|
Tập anbom
|
|
|
160269
|
Almanacs
|
Niên giám
|
|
|
160377
|
Animation cels [18]
|
Tấm trong suốt để vẽ dùng trong kỹ thuật sản xuất phim hoạt hình
|
|
|
160284
|
Announcement cards [stationery]
|
1) Thẻ thông báo [văn phòng phẩm]
2) Giấy nhắc việc [văn phòng phẩm]
|
|
|
160020
|
Aquarelles
|
Tranh màu nước
|
|
|
160021
|
Architects' models
|
Mô hình mẫu của kiến trúc sư
|
|
|
160027
|
Arithmetical tables
|
1) Bảng cộng số học
2) Bảng tính số học
|
|
|
160034
|
Atlases
|
Tập bản đồ
|
|
|
160102
|
Bags (Conical paper --- )
|
1) Túi giấy hình nón
2) Túi giấy hình phễu
|
|
|
160292
|
Bags (Garbage --- ) of paper or of plastics
|
Túi rác bằng giấy hoặc chất dẻo
|
|
|
160246
|
Bags [envelopes, pouches] of paper or plastics, for packaging
|
Túi [phong bì, bao nhỏ] bằng giấy hoặc chất dẻo, dùng để bao gói
|
|
|
160323
|
Bags for microwave cooking
|
Túi cho lò vi sóng
|
|
|
160253
|
Balls for ball-point pens
|
Bi dùng cho bút bi
|
|
|
160367
|
Banknotes [16]
|
Tiền giấy
|
|
|
160375
|
Banners of paper [17]
|
Biểu ngữ bằng giấy
|
|
|
160276
|
Bibs of paper
|
Yếm dãi của trẻ em bằng giấy
|
|
|
160384
|
Bibs, sleeved, of paper [18]
|
Yếm tạp dề, có tay, bằng giấy
|
|
|
160035
|
Binders (Loose-leaf --- )
|
Bìa cặp để kẹp tài liệu
|
|
|
160205
|
Binding strips [bookbinding]
|
Dải kim loại hoặc chất dẻo giữ gáy sách [vật liệu đóng sách]
|
|
|
160039
|
Biological samples for use in microscopy [teaching material]
|
Mẫu thử sinh học dùng trong kính hiển vi [đồ dùng giảng dạy]
|
|
|
160201
|
Blackboards
|
Bảng đen
|
|
|
160051
|
Blotters
|
Giấy thấm
|
|
|
160223
|
Blueprints
|
Bản in phơi
|
|
|
160330
|
Bookbinding apparatus and machines [office equipment]
|
Máy và thiết bị đóng sách [thiết bị văn phòng]
|
|
|
160238
|
Bookbinding cloth
|
Vải đóng sách
|
|
|
160239
|
Bookbinding cords
|
Dây nhỏ để đóng sách
|
|
|
160236
|
Bookbinding material
|
Vật liệu đóng sách
|
|
|
160018
|
Bookends
|
Vật dụng chăn giữ sách không bị đổ
|
|
|
160189
|
Booklets
|
Cuốn sách nhỏ
|
|
|
160249
|
Bookmarkers
|
Vật dụng đánh dấu trang sách
|
|
|
160095
|
Books
|
Sách
|
|
|
160282
|
Bottle envelopes of paper or cardboard [17]
|
Vỏ bọc chai bằng giấy hoặc bìa cứng
|
|
|
160304
|
Bottle wrappers of paper or cardboard [17]
|
Bao bì chai bằng giấy hoặc bìa cứng
|
|
|
160133
|
Boxes for pens
|
Hộp cho bút
|
|
|
160280
|
Boxes of paper or cardboard [17]
|
Hộp bằng giấy hoặc bìa cứng
|
|
|
160285
|
Bubble packs (Plastic --- ) [for wrapping or packaging]
|
Vật liệu gói có các bọt khí, làm bằng chất dẻo [dùng để bọc hoặc đóng gói]
|
|
|
160376
|
Bunting of paper [17]
|
Cờ, phướn, cờ đuôi nheo bằng giấy
|
|
|
160289
|
Cabinets for stationery [office requisites]
|
Giá nhỏ chia ngăn để đựng văn phòng phẩm [đồ dùng văn phòng]
|
|
|
160027
|
Calculating tables
|
Bàn tính
|
|
|
160270
|
Calendars
|
Lịch
|
|
|
160216
|
Canvas for painting
|
Vải bạt để vẽ tranh
|
|
|
160066
|
Carbon paper
|
Giấy than
|
|
|
160075
|
Cardboard *
|
Bìa cứng *
|
|
|
160078
|
Cardboard tubes
|
Ống bằng bìa cứng
|
|
|
160070
|
Cards *
|
1) Phiếu
2) Thẻ
3) Danh thiếp
|
|
|
160259
|
Cases for stamps [seals]
|
Hộp đựng con dấu [đóng dấu]
|
|
|
160080
|
Catalogues
|
Catalô
|
|
|
160193
|
Chalk (Marking --- )
|
Phấn để đánh dấu
|
|
|
160110
|
Chalk for lithography
|
Phấn dùng trong in thạch bản
|
|
|
160112
|
Chalk holders
|
Vật dụng giữ phấn
|
|
|
160160
|
Charcoal pencils
|
Bút chì than
|
|
|
160350
|
Chart pointers, non-electronic
|
Dụng cụ chỉ đồ thị, không chạy bằng điện
|
|
|
160070
|
Charts
|
1) Biểu đồ
2) Đồ thị
|
|
|
160090
|
Chromolithographs [chromos]
|
1) Bản in litô màu
2) Bản in đá nhiều màu
|
|
|
160090
|
Chromos
|
1) Bản in litô màu
2) Bản in đá nhiều màu
|
|
|
160016
|
Cigar bands
|
Băng trang trí cho điếu xì gà hoặc hộp xì gà
|
|
|
160349
|
Clipboards
|
Bìa đỡ và kẹp tài liệu
|
|
|
160353
|
Clips (Money --- )
|
Vật dụng kẹp tiền
|
|
|
160381
|
Clips for name badge holders [office requisites] [18]
|
Kẹp dùng cho bao đựng thẻ bảng tên [đồ dùng văn phòng]
|
|
|
160010
|
Clips for offices
|
Kẹp cho văn phòng
|
|
|
160238
|
Cloth for bookbinding
|
Vải dùng để đóng sách
|
|
|
160283
|
Coasters of paper
|
Tấm lót bình, cốc bằng giấy
|
|
|
160324
|
Coffee filters (Paper --- )
|
Vật dụng lọc cà phê bằng giấy
|
|
|
160331
|
Comic books
|
Truyện tranh
|
|
|
160096
|
Compasses for drawing
|
Com pa để vẽ
|
|
|
160084
|
Composing frames [printing]
|
Khung sắp chữ [in ấn]
|
|
|
160098
|
Composing sticks
|
Thước sắp chữ
|
|
|
160326
|
Computer printers (Inking ribbons for --- )
|
Ru băng mực cho máy in của máy tính
|
|
|
160231
|
Computer programmes (Paper tapes and cards for the recordal of --- )
|
Băng và thẻ giấy dùng để ghi các chương trình máy tính
|
|
|
160332
|
Copying paper [stationery]
|
Giấy sao chụp [văn phòng phẩm]
|
|
|
160239
|
Cords for bookbinding
|
Dây thừng nhỏ để đóng sách
|
|
|
160103
|
Correcting fluids [office requisites]
|
Chất lỏng để xoá [đồ dùng văn phòng]
|
|
|
160104
|
Correcting ink [heliography]
|
Mực xoá [in phơi]
|
|
|
160357
|
Correcting tapes [office requisites]
|
Băng xóa [đồ dùng văn phòng]
|
|
|
160108
|
Covers [stationery]
|
Bìa [văn phòng phẩm]
|
|
|
160229
|
Covers of paper for flower pots
|
Giấy bọc chậu hoa
|
|
|
160115
|
Cream containers of paper
|
1) Đồ chứa kem bằng giấy
2) Đồ đựng kem bằng giấy
|
|
|
160345
|
Credit card imprinters, non-electric
|
Dụng cụ đóng dấu thẻ tín dụng, không chạy điện
|
|
|
160119
|
Decalcomanias
|
Ðề can
|
|
|
160383
|
Dental tray covers of paper [18]
|
Tấm phủ bằng giấy dùng cho khay đựng trong nha khoa
|
|
|
160255
|
Desk mats [14]
|
Tấm lót bàn viết
|
|
|
160126
|
Diagrams
|
Biểu đồ
|
|
|
160003
|
Dispensers (Adhesive tape --- ) [office requisites]
|
Bộ phân phối băng dính [đồ dùng văn phòng]
|
|
|
160022
|
Document files [stationery]
|
Bìa tệp hồ sơ [văn phòng phẩm]
|
|
|
160361
|
Document holders [stationery]
|
Kẹp tài liệu [đồ dùng văn phòng]
|
|
|
160346
|
Document laminators for office use
|
Thiết bị ép dẻo tài liệu dùng cho văn phòng
|
|
|
160344
|
Drawer liners of paper, perfumed or not
|
Thiết bị kẻ dòng cho giấy, có hoặc không có mùi thơm
|
|
|
160123
|
Drawing boards
|
Bảng vẽ
|
|
|
160125
|
Drawing instruments
|
Dụng cụ vẽ
|
|
|
160124
|
Drawing materials
|
Vật liệu vẽ
|
|
|
160041
|
Drawing pads
|
Tập giấy vẽ
|
|
|
160185
|
Drawing pens
|
Bút vẽ
|
|
|
160048
|
Drawing pins
|
Ðinh ấn để đính giấy vẽ vào bàn vẽ
|
|
|
160151
|
Drawing sets
|
Hộp dụng cụ vẽ
|
|
|
160128
|
Duplicators
|
Thiết bị sao chép
|
|
|
160199
|
Duplicators (Inking sheets for --- )
|
Tấm phun mực cho thiết bị sao chép
|
|
|
160087
|
Easels (Painters' --- )
|
Giá vẽ của hoạ sỹ
|
|
|
160275
|
Elastic bands for offices
|
Băng đàn hồi cho văn phòng
|
|
|
160140
|
Electrocardiograph paper
|
Giấy cho máy điện tâm đồ
|
|
|
160163
|
Electrotypes
|
Hình in mạ
|
|
|
160047
|
Embroidery designs [patterns]
|
Mẫu thêu
|
|
|
160170
|
Engraving plates
|
Tấm khắc
|
|
|
160028
|
Engravings
|
1) Bản khắc
2) Tranh khắc
3) Tranh in khắc
|
|
|
160146
|
Envelope sealing machines for offices [17]
|
Máy dán phong bì cho văn phòng
|
|
|
160127
|
Envelopes [stationery]
|
Phong bì [văn phòng phẩm]
|
|
|
160348
|
Erasers (Writing board --- )
|
Vật dụng xoá bảng viết
|
|
|
160135
|
Erasing products
|
Vật phẩm tẩy xoá
|
|
|
160138
|
Erasing shields
|
Tấm che có khe dùng khi xoá các chi tiết nhỏ
|
|
|
160309
|
Etching needles
|
Kim khắc axit
|
|
|
160129
|
Etchings
|
Bản khắc axit
|
|
|
160150
|
Fabrics for bookbinding
|
Vải để đóng sách
|
|
|
160307
|
Face towels of paper
|
Khăn lau mặt bằng giấy
|
|
|
160155
|
Figurines [statuettes] of papier mâché
|
Bức tượng nhỏ bằng giấy
|
|
|
160092
|
Files [office requisites]
|
Tệp xếp giấy tờ, tài liệu [đồ dùng văn phòng]
|
|
|
160156
|
Filter paper
|
Giấy lọc
|
|
|
160157
|
Filtering materials [paper]
|
Vật liệu lọc bằng giấy
|
|
|
160324
|
Filters (Paper coffee --- )
|
Vật dụng lọc cà phê bằng giấy
|
|
|
160064
|
Finger-stalls [office requisites]
|
Bao ngón tay [đồ dùng văn phòng]
|
|
|
160286
|
Flags of paper
|
Cờ bằng giấy
|
|
|
160229
|
Flower-pot covers of paper
|
Vỏ bọc chậu hoa bằng giấy
|
|
|
160360
|
Flyers
|
Tờ rơi
|
|
|
160085
|
Folders for papers
|
Bìa cứng đã gập bằng giấy
|
|
|
160158
|
Forms, printed
|
Mẫu tờ khai, in sẵn
|
|
|
160225
|
Fountain pens
|
Bút máy
|
|
|
160009
|
Franking machines for office use
|
Máy đóng dấu dùng cho văn phòng
|
|
|
160107
|
French curves
|
Thước lượn để kẻ đường cong
|
|
|
160162
|
Galley racks [printing]
|
Giá khay sắp chữ [ngành in]
|
|
|
160292
|
Garbage bags of paper or of plastics
|
Túi rác bằng giấy hoặc chất dẻo
|
|
|
160164
|
Geographical maps
|
Bản đồ địa lý
|
|
|
160165
|
Globes (Terrestrial --- )
|
Quả địa cầu
|
|
|
160290
|
Glue for stationery or household purposes
|
1) Keo dán cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng
2) Keo dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng
|
|
|
160264
|
Gluten [glue] for stationery or household purposes
|
Gluten [hồ, keo] cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng
|
|
|
160122
|
Graining combs
|
Lược tạo vân
|
|
|
160121
|
Graphic prints
|
Bản in đồ hoạ
|
|
|
160168
|
Graphic representations
|
Ảnh biểu diễn đồ hoạ
|
|
|
160167
|
Graphic reproductions
|
Phiên bản đồ hoạ
|
|
|
160250
|
Greeting cards
|
Thiếp chúc mừng
|
|
|
160312
|
Gummed cloth for stationery purposes
|
Vải hồ gôm cho mục đích văn phòng
|
|
|
160036
|
Gummed tape [stationery]
|
Băng phết gôm [văn phòng phẩm]
|
|
|
160311
|
Gums [adhesives] for stationery or household purposes
|
Gôm [chất dính] cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng
|
|
|
160176
|
Hand labelling appliances
|
Thiết bị dán nhãn bằng tay
|
|
|
160180
|
Handbooks [manuals]
|
Sổ tay hướng dẫn
|
|
|
160198
|
Handkerchiefs of paper
|
Khăn tay bỏ túi bằng giấy
|
|
|
160019
|
Hand-rests for painters
|
Giá đỡ tay cho hoạ sỹ
|
|
|
160303
|
Handwriting specimens for copying
|
Mẫu chữ viết tay để sao chép
|
|
|
160076
|
Hat boxes of cardboard
|
Hộp đựng mũ bằng bìa cứng
|
|
|
160171
|
Hectographs
|
Máy in bản viết
|
|
|
160106
|
Histological sections for teaching purposes
|
Lát cắt mô cho mục đích giảng dạy
|
|
|
160340
|
Holders (Passport --- )
|
1) Bìa bọc hộ chiếu
2) Bìa giữ hộ chiếu
|
|
|
160333
|
Holders for checkbooks [18]
|
1) Bìa bọc quyển séc
2) Bìa giữ quyển séc |
|
|
160333
|
Holders for cheque books [18]
|
1) Bìa bọc quyển séc
2) Bìa giữ quyển séc |
|
|
160258
|
Holders for stamps [seals]
|
Vật dụng để giữ con dấu [dấu đóng]
|
|
|
160215
|
House painters' rollers
|
Con lăn của thợ sơn nhà
|
|
|
160356
|
Humidity control sheets of paper or plastic for foodstuff packaging
|
Miếng giấy hoặc chất dẻo khống chế độ ẩm để gói thực phẩm
|
|
|
160094
|
Hygienic paper
|
Giấy vệ sinh
|
|
|
160345
|
Imprinters (Credit card --- ), non-electric
|
Dụng cụ đóng dấu thẻ tín dụng, không dùng điện
|
|
|
160072
|
Index cards [stationery]
|
Thẻ thư mục [văn phòng phẩm]
|
|
|
160154
|
Indexes
|
Bảng danh mục
|
|
|
160089
|
Indian inks
|
1) Mực tầu
2) Mực nho
|
|
|
160142
|
Ink *
|
Mực *
|
|
|
160334
|
Ink sticks
|
Que mực
|
|
|
160335
|
Ink stones [ink reservoirs]
|
Ðá mực [dụng cụ chứa mực]
|
|
|
160054
|
Inking pads
|
Hộp mực dấu
|
|
|
160143
|
Inking ribbons
|
Ruy băng mực
|
|
|
160326
|
Inking ribbons for computer printers
|
Ruy băng mực dùng cho máy in của máy tính
|
|
|
160241
|
Inking sheets for document reproducing machines
|
1) Tấm lăn mực cho máy sao chép tài liệu
2) Tấm phun mực cho máy sao chép tài liệu
|
|
|
160199
|
Inking sheets for duplicators
|
1) Tấm lăn mực dùng cho thiết bị sao chép
2) Tấm phun mực cho thiết bị sao chép
|
|
|
160301
|
Inkstands
|
Vật dụng để cắm bút
|
|
|
160144
|
Inkwells
|
Lọ mực
|
|
|
160313
|
Isinglass for stationery or household purposes
|
Mica dùng cho mục đích văn phòng hoặc gia đụng
|
|
|
160085
|
Jackets for papers
|
Bìa bọc sách bằng giấy
|
|
|
160077
|
Jacquard looms (Perforated cards for --- )
|
1) Tấm bìa đục lỗ cho khung dệt Jắc ka
2) Tấm bìa đục lỗ dùng cho khung dệt vải hoa
|
|
|
160308
|
Labels of paper or cardboard [17]
|
Nhãn mác bằng giấy hoặc bìa cứng
|
|
|
160346
|
Laminators (Document --- ) for office use
|
Thiết bị ép dẻo tài liệu dùng cho văn phòng
|
|
|
160153
|
Ledgers [books]
|
Sổ sách kế toán
|
|
|
160101
|
Letter trays
|
Khay công văn
|
|
|
160097
|
Letters [type]
|
1) Chữ để in
2) Mẫu tự [kiểu chữ để in]
|
|
|
160188
|
Lithographic stones
|
Ðá để in thạch bản
|
|
|
160029
|
Lithographic works of art
|
Tác phẩm nghệ thuật in thạch bản
|
|
|
160187
|
Lithographs
|
1) Tờ in thạch bản
2) Tờ in đá
|
|
|
160035
|
Loose-leaf binders
|
Bìa cặp để kẹp tài liệu
|
|
|
160190
|
Luminous paper
|
Giấy phản quang
|
|
|
160243
|
Magazines [periodicals]
|
Tạp chí [định kỳ]
|
|
|
160192
|
Manifolds [stationery]
|
Giấy lót dùng để sao nhiều bản [vật dụng văn phòng]
|
|
|
160180
|
Manuals [handbooks]
|
Sổ tay hướng đẫn
|
|
|
160164
|
Maps (Geographical --- )
|
Bản đồ địa lý
|
|
|
160193
|
Marking chalk
|
Phấn để đánh dấu
|
|
|
160359
|
Marking pens [stationery]
|
Bút đánh dấu [đồ dùng văn phòng]
|
|
|
160037
|
Mats for beer glasses
|
Miếng lót bằng giấy hoặc các tông dùng cho cốc vại uống bia
|
|
|
160323
|
Microwave cooking (Bags for --- )
|
Túi cho lò vi sóng
|
|
|
160230
|
Mimeograph apparatus and machines
|
Thiết bị và máy in rô-nê-ô
|
|
|
160026
|
Modelling clay
|
Ðất sét để nặn
|
|
|
160352
|
Modelling clays (Molds for --- ) [artists’ materials]
|
Khuôn cho đất nặn [vật liệu của nghệ sỹ]
|
|
|
160352
|
Modelling clays (Moulds for --- ) [artists’ materials]
|
Khuôn cho đất nặn [vật liệu của nghệ sỹ]
|
|
|
160196
|
Modelling materials
|
Vật liệu để nặn
|
|
|
160197
|
Modelling paste
|
Bột nhào để nặn
|
|
|
160091
|
Modelling wax, not for dental purposes
|
Sáp nặn, không dùng cho mục đích nha khoa
|
|
|
160021
|
Models (Architects' --- )
|
Mô hình mẫu của kiến trúc sư
|
|
|
160049
|
Moisteners [office requisites]
|
Vật dụng làm ẩm [đồ dùng văn phòng]
|
|
|
160173
|
Moisteners for gummed surfaces
[office requisites]
|
Vật dụng làm ẩm cho bề mặt có phủ chất dính [dùng cho văn phòng]
|
|
|
160352
|
Molds for modelling clays [artists’materials]
|
Khuôn cho đất nặn [vật liệu của nghệ sỹ]
|
|
|
160353
|
Money clips
|
Vật dụng kẹp tiền
|
|
|
160352
|
Moulds for modelling clays [artists’
materials]
|
Khuôn cho đất nặn [vật liệu của nghệ sỹ]
|
|
|
160219
|
Mounting photographs (Apparatus for --- )
|
1) Thiết bị cho khung ảnh chụp
2) Thiết bị cho việc treo tranh
|
|
|
160336
|
Musical greeting cards
|
Thiếp chúc mừng có nhạc
|
|
|
160379
|
Name badge holders [office requisites] [18]
|
Bao đựng thẻ bảng tên [đồ dùng văn phòng]
|
|
|
160295
|
Napkins of paper (Table --- )
|
Khăn ăn bằng giấy
|
|
|
160337
|
Newsletters
|
Bản tin
|
|
|
160032
|
Newspapers
|
Báo chí
|
|
|
160131
|
Nibs
|
Ngòi bút
|
|
|
160134
|
Nibs of gold
|
Ngòi bút bằng vàng
|
|
|
160068
|
Note books
|
Sổ tay
|
|
|
160203
|
Numbering apparatus
|
1) Thiết bị đánh số
2) Dụng cụ đánh số
|
|
|
160088
|
Numbers [type]
|
Chữ số [mẫu chữ số]
|
|
|
160364
|
Obliterating stamps [15]
|
Dấu xóa
|
|
|
160093
|
Office perforators
|
Thiết bị đục lỗ dùng cho văn phòng
|
|
|
160159
|
Office requisites, except furniture
|
Ðồ dùng văn phòng trừ đồ đạc
|
|
|
160204
|
Oleographs
|
Tranh in dầu
|
|
|
160338
|
Packaging material made of starches
|
Vật liệu để gói làm từ tinh bột
|
|
|
160365
|
Packing [cushioning, stuffing] materials of paper or cardboard [15]
|
Vật liệu đóng gói [lót, nhồi] bằng giấy hoặc các tông
|
|
|
160130
|
Packing paper
|
Giấy bao gói
|
|
|
160366
|
Padding materials of paper or cardboard [18]
|
Vật liệu đệm/lót/độn bằng giấy hoặc bìa cứng
|
|
|
160042
|
Pads [stationery]
|
Tập giấy viết [văn phòng phẩm]
|
|
|
160362
|
Page holders [14]
|
Dụng cụ giữ trang sách
|
|
|
160217
|
Paint boxes [articles for use in school]
|
Hộp màu vẽ [đồ dùng học sinh]
|
|
|
160358
|
Paint trays
|
Khay đựng màu vẽ
|
|
|
160273
|
Paintbrushes
|
1) Chổi quét sơn
2) Bút lông để vẽ
|
|
|
160050
|
Painters' brushes
|
Bút lông dùng cho hoạ sỹ
|
|
|
160087
|
Painters’ easels
|
Giá vẽ của hoạ sỹ
|
|
|
160030
|
Paintings [pictures] framed or unframed
|
Bức tranh vẽ đã có hoặc chưa có khung
|
|
|
160207
|
Palettes for painters
|
Bảng pha màu của hoạ sỹ
|
|
|
160046
|
Pamphlets
|
Sách mỏng
|
|
|
160208
|
Pantographs [drawing instruments]
|
Máy vẽ truyền [dụng cụ vẽ]
|
|
|
160140
|
Paper (Electro-cardiograph --- )
|
Giấy ghi điện tim đồ
|
|
|
160339
|
Paper (Waxed --- )
|
Giấy nến
|
|
|
160006
|
Paper *
|
Giấy *
|
|
|
160378
|
Paper bags for use in the sterilisation of medical instruments [18]
|
Túi giấy dùng trong việc khử trùng các dụng cụ y tế
|
|
|
160378
|
Paper bags for use in the sterilization of medical instruments [18]
|
Túi giấy dùng trong việc khử trùng các dụng cụ y tế
|
|
|
160351
|
Paper bows, other than haberdashery or hair decorations [18]
|
Nơ giấy, trừ loại làm phụ kiện nghề may hoặc để trang trí tóc
|
|
|
160116
|
Paper clasps
|
1) Kẹp giấy
2) Móc cài tập giấy
|
|
|
160224
|
Paper creasers [office requisites] [18]
|
Dụng cụ gập giấy [đồ dùng văn phòng]
|
|
|
160385
|
Paper cutters [office requisites] [18]
|
Dụng cụ xén giấy [đồ dùng văn phòng]
|
|
|
160382
|
Paper for medical examination tables [18]
|
Giấy dùng cho giường/bàn khám bệnh
|
|
|
160067
|
Paper for recording machines
|
Giấy cho thiết bị ghi
|
|
|
160291
|
Paper knives [letter openers] [18]
|
Dao dọc giấy [dụng cụ mở bì thư]
|
|
|
160244
|
Paper ribbons, other than haberdashery or hair decorations [18]
|
Dải băng giấy, trừ loại làm phụ kiện nghề may hoặc để trang trí tóc
|
|
|
160074
|
Paper sheets [stationery]
|
Tờ giấy [văn phòng phẩm]
|
|
|
160287
|
Paper shredders [for office use]
|
Máy huỷ giấy [sử dụng cho văn phòng]
|
|
|
160231
|
Paper tapes and cards for the recordal of computer programmes
|
Băng và thẻ giấy dùng để ghi các chương trình máy tính
|
|
|
160202
|
Paper-clips
|
Cái kẹp giấy
|
|
|
160347
|
Papers for painting and calligraphy [18]
|
Giấy dùng để vẽ và viết thư pháp
|
|
|
160183
|
Paperweights
|
Vật dụng chặn giấy
|
|
|
160191
|
Papier mâché
|
Giấy bồi
|
|
|
160210
|
Parchment paper
|
1) Giấy giả da
2) Giấy da
|
|
|
160340
|
Passport holders
|
1) Bìa bọc hộ chiếu
2) Bìa giữ hộ chiếu
|
|
|
160211
|
Pastels [crayons]
|
Bút màu [bút sáp]
|
|
|
160290
|
Pastes for stationery or household purposes
|
Hồ dán cho mục đích văn phòng hoặc gia đình
|
|
|
160133
|
Pen cases
|
Hộp bút
|
|
|
160011
|
Pen clips
|
Cái cài bút
|
|
|
160148
|
Pen wipers
|
Vật dụng chùi ngòi bút
|
|
|
160113
|
Pencil holders
|
Ống cắm bút chì
|
|
|
160114
|
Pencil lead holders
|
Ống đựng ruột bút chì
|
|
|
160105
|
Pencil leads
|
Ruột bút chì
|
|
|
160293
|
Pencil sharpeners, electric or nonelectric
|
Gọt bút chì, chạy điện hoặc không chạy điện
|
|
|
160017
|
Pencil sharpening machines, electric or non-electric
|
Máy gọt bút chì, chạy điện hoặc không chạy điện
|
|
|
160031
|
Pencils
|
Bút chì
|
|
|
160299
|
Penholders
|
Quản bút
|
|
|
160242
|
Pens [office requisites]
|
Bút [đồ dùng văn phòng]
|
|
|
160077
|
Perforated cards for Jacquard looms
|
Tấm bìa đục lỗ cho khung dệt Jắc ka
|
|
|
160033
|
Periodicals
|
Tạp chí xuất bản định kỳ
|
|
|
160221
|
Photo-engravings
|
Bản khắc ảnh
|
|
|
160220
|
Photograph stands
|
Giá dựng ảnh chụp
|
|
|
160219
|
Photographs (Apparatus for mounting --- )
|
1) Thiết bị cho khung ảnh chụp
2) Thiết bị cho việc treo ảnh chụp
|
|
|
160147
|
Photographs [printed]
|
Ảnh chụp [được in]
|
|
|
160014
|
Pictures
|
Tranh ảnh
|
|
|
160305
|
Placards of paper or cardboard
|
1) Tranh cổ động bằng giấy hoặc bìa cứng
2) Áp phích bằng giấy hoặc bìa cứng
|
|
|
160296
|
Place mats of paper
|
Tấm lót bằng giấy
|
|
|
160223
|
Plans
|
1) Bản đồ
2) Sơ đồ
3) Bản vẽ
|
|
|
160371
|
Plastic bags for pet waste disposal [17]
|
Túi bằng chất dẻo dùng một lần để đựng chất thải vật nuôi trong nhà
|
|
|
160325
|
Plastic cling film, extensible, for palletization
|
Màng mỏng bám dính bằng chất dẻo có thể kéo giãn dùng cho các khay hàng
|
|
|
160218
|
Plastic film for wrapping
|
Màng mỏng bằng chất dẻo dùng để bao gói
|
|
|
160195
|
Plastics for modeling
|
Chất dẻo để nặn
|
|
|
160268
|
Plates for addressing machines (Address --)
|
Tấm khắc địa chỉ dùng cho máy in địa chỉ
|
|
|
160350
|
Pointers (Chart --- ), non-electronic
|
Dụng cụ để chỉ biểu đồ, đồ thị, không chạy điện
|
|
|
160363
|
Polymer modelling clay [15]
|
Đất nặn polyme
|
|
|
160228
|
Portraits
|
Ảnh chân dung
|
|
|
160009
|
Postage meters for office use
|
Máy tính bưu phí sử dụng cho văn phòng
|
|
|
160260
|
Postage stamps
|
Tem thư
|
|
|
160174
|
Postcards
|
Bưu thiếp
|
|
|
160007
|
Posters
|
Áp phích quảng cáo
|
|
|
160369
|
Printed coupons [16]
|
1. Phiếu in sẵn
2. Vé in sẵn |
|
|
160175
|
Printed matter
|
Ấn phẩm
|
|
|
160179
|
Printed publications
|
Xuất bản phẩm dạng in
|
|
|
160374
|
Printed sheet music [17]
|
Tờ nhạc bướm in sẵn
|
|
|
160172
|
Printed timetables
|
Biểu thời gian in sẵn
|
|
|
160177
|
Printers' blankets, not of textile
|
Lớp phủ dùng cho ngành in, không bằng vải
|
|
|
160235
|
Printers’ reglets
|
Thanh chèn dòng của máy in
|
|
|
160040
|
Printing blocks
|
1) Bản kẽm để in
2) Bản in đúc
|
|
|
160178
|
Printing sets, portable [office requisites]
|
Bộ dụng cụ in mang đi được [đồ dùng văn phòng]
|
|
|
160065
|
Printing type
|
Chữ in
|
|
|
160015
|
Prints [engravings]
|
Bản in khắc
|
|
|
160232
|
Prospectuses
|
1) Tờ quảng cáo
2) Tờ rao hàng
|
|
|
160179
|
Publications (Printed --- )
|
Xuất bản phẩm dạng in
|
|
|
160141
|
Punches [office requisites]
|
Dụng cụ đục lỗ [đồ dùng văn phòng]
|
|
|
160233
|
Radiograms (Paper for --- )
|
1) Giấy cho ảnh chụp X quang
2) Giấy cho máy vô tuyến điện báo
|
|
|
160167
|
Reproductions (Graphic --- )
|
Phiên bản đồ hoạ
|
|
|
160380
|
Retractable reels for name badge holders [office requisites] [18]
|
Dây đeo thẻ tự cuộn dùng cho bao đựng thẻ bảng tên [đồ dùng văn phòng]
|
|
|
160370
|
Rice paper* [16]
|
Giấy làm từ gạo*
|
|
|
160215
|
Rollers (House painters' --- )
|
Con lăn sơn cho thợ sơn nhà
|
|
|
160118
|
Rollers for typewriters
|
Trục của máy chữ
|
|
|
160139
|
Rubber erasers
|
Tẩy bằng cao su
|
|
|
160234
|
Rulers (Drawing --- )
|
Thước vẽ
|
|
|
160248
|
School supplies [stationery]
|
Ðồ dùng cho trường học [văn phòng phẩm]
|
|
|
160013
|
Scrapbooks
|
Vở trang rời
|
|
|
160169
|
Scrapers erasers for offices
|
Tẩy nạo cho văn phòng
|
|
|
160057
|
Sealing compounds for stationery purposes
|
1) Hỗn hợp niêm phong cho mục đích văn phòng
2) Xi để niêm phong cho mục đích văn phòng
|
|
|
160056
|
Sealing machines for offices
|
Máy gắn xi niêm phong dùng cho mục đích văn phòng
|
|
|
160053
|
Sealing stamps
|
1) Tem niêm phong
2) Con dấu niêm phong
|
|
|
160206
|
Sealing wafers
|
1) Vòng dây niêm phong
2) Dấu xi niêm phong
3) Vòng giấy niêm phong
|
|
|
160055
|
Sealing wax
|
1) Xi niêm phong
2) Sáp niêm phong
|
|
|
160149
|
Seals [stamps]
|
Con dấu [đóng dấu]
|
|
|
160274
|
Self-adhesive tapes for stationery or household purposes
|
Băng dính cho mục đích văn phòng hoặc gia đụng
|
|
|
160212
|
Sewing patterns [15]
|
Dưỡng may quần áo
|
|
|
160288
|
Sheets of reclaimed cellulose for wrapping
|
Tấm xenluloza tái chế dùng để bao gói hàng hoá
|
|
|
160138
|
Shields (Erasing --- )
|
Tấm che có khe dùng khi xoá các chi tiết nhỏ
|
|
|
160137
|
Shields [paper seals]
|
Dấu niêm phong bằng giấy
|
|
|
160327
|
Signboards of paper or cardboard
|
Biển hiệu bằng giấy hoặc bìa cứng
|
|
|
160025
|
Silver paper
|
Giấy bạc
|
|
|
160024
|
Slate pencils
|
Bút chì đá
|
|
|
160082
|
Song books
|
Sách bài hát
|
|
|
160043
|
Spools for inking ribbons
|
Ống cuộn cho ruy băng mực
|
|
|
160368
|
Spray chalk [16]
|
Bình xịt màu
|
|
|
160069
|
Square rulers for drawing [17]
|
Thước vuông góc để vẽ
|
|
|
160297
|
Squares for drawing [17]
|
Êke để vẽ
|
|
|
160247
|
Stamp pads
|
Miếng đệm dùng để đóng dấu
|
|
|
160261
|
Stamp stands
|
Vật dụng giữ con dấu
|
|
|
160004
|
Stamps (Address --- )
|
Con dấu địa chỉ
|
|
|
160052
|
Stamps [seals]
|
Con dấu [đóng dấu]
|
|
|
160259
|
Stamps [seals] (Cases for --- )
|
Hộp đựng con dấu
|
|
|
160281
|
Stands for pens and pencils
|
Ống cắm bút và bút chì
|
|
|
160010
|
Staples for offices
|
Ghim dập cho văn phòng
|
|
|
160012
|
Stapling presses [office requisites]
|
Dụng cụ dập ghim [đồ dùng văn phòng]
|
|
|
160271
|
Starch paste [adhesive] for stationery or household purposes
|
1) Hồ dán bằng tinh bột cho mục đích văn phòng hoặc gia đụng
2) Bột nhão [chất dính] cho mục đích văn phòng hoặc gia đình
|
|
|
160338
|
Starches (Packaging material made of --- )
|
Vật liệu bao gói làm từ tinh bột
|
|
|
160209
|
Stationery
|
Văn phòng phẩm
|
|
|
160289
|
Stationery (Cabinets for --- ) [office requisites]
|
Giá nhỏ chia ngăn dùng để đựng văn phòng phẩm [đồ dùng văn phòng]
|
|
|
160251
|
Steatite [tailor's chalk]
|
Phấn cho thợ may
|
|
|
160001
|
Steel letters
|
Chữ bằng thép
|
|
|
160002
|
Steel pens
|
Bút bằng thép
|
|
|
160214
|
Stencil cases
|
Hộp khuôn tô màu
|
|
|
160226
|
Stencil plates
|
Tấm khuôn tô màu
|
|
|
160227
|
Stencils
|
Khuôn tô màu
|
|
|
160161
|
Stencils [stationery]
|
Khuôn tô màu [văn phòng phẩm]
|
|
|
160328
|
Stickers [stationery]
|
Giấy dính [văn phòng phẩm]
|
|
|
160188
|
Stones (Lithographic --- )
|
Ðá in thạch bản
|
|
|
160366
|
Stuffing of paper or cardboard [15]
|
Giấy hoặc các tông để nhồi
|
|
|
160186
|
Table linen of paper
|
1) Khăn ăn bằng giấy
2) Khăn bàn bằng giấy
|
|
|
160295
|
Table napkins of paper
|
Khăn ăn bằng giấy
|
|
|
160373
|
Table runners of paper [17]
|
Dải khăn bằng giấy trải giữa bàn
|
|
|
160200
|
Tablecloths of paper
|
Khăn trải bàn ăn bằng giấy
|
|
|
160254
|
Tablemats of paper
|
Tấm lót bàn bằng giấy
|
|
|
160027
|
Tables (Arithmetical --- )
|
1) Bảng tính số học
2) Bảng cộng số học
|
|
|
160027
|
Tables (Calculating --- )
|
Bàn tính
|
|
|
160081
|
Tags for index cards
|
Thẻ cho phiếu thư mục
|
|
|
160111
|
Tailors' chalk
|
Phấn cho thợ may
|
|
|
160071
|
Teaching materials [except apparatus]
|
Ðồ dùng giảng dạy [trừ thiết bị giảng dạy]
|
|
|
160165
|
Terrestrial globes
|
Quả địa cầu
|
|
|
160048
|
Thumbtacks
|
Ðinh ấn
|
|
|
160038
|
Tickets
|
1) Vé
2) Phiếu
|
|
|
160172
|
Timetables (Printed --- )
|
Biểu thời gian in sẵn
|
|
|
160294
|
Tissues of paper for removing make-up
|
Khăn giấy dùng để tẩy trang
|
|
|
160094
|
Toilet paper
|
Giấy vệ sinh
|
|
|
160306
|
Towels of paper
|
Khăn lau bằng giấy
|
|
|
160063
|
Tracing cloth
|
Vải can
|
|
|
160184
|
Tracing needles for drawing purposes
|
Kim can dùng để vẽ
|
|
|
160062
|
Tracing paper
|
Giấy can
|
|
|
160061
|
Tracing patterns
|
Mẫu can
|
|
|
160354
|
Trading cards, other than for games [17]
|
Thẻ sưu tập, trừ loại dùng cho trò chơi
|
|
|
160119
|
Transfers [decalcomanias]
|
Hình in bóc dán [đề can]
|
|
|
160262
|
Transparencies [stationery]
|
Giấy kính dùng cho máy chiếu [văn phòng phẩm]
|
|
|
160059
|
Trays for sorting and counting money
|
Khay dùng để phân loại và đếm tiền
|
|
|
160298
|
T-squares for drawing [17]
|
Thước chữ T để vẽ
|
|
|
160078
|
Tubes (Cardboard --- )
|
Ống bằng bìa cứng
|
|
|
160097
|
Type [numerals and letters]
|
Số in và chữ in [kiểu chữ]
|
|
|
160257
|
Typewriter keys
|
Phím của máy chữ
|
|
|
160245
|
Typewriter ribbons
|
Ru băng máy chữ
|
|
|
160132
|
Typewriters [electric or non-electric]
|
Máy chữ [dùng điện hoặc không dùng điện]
|
|
|
160263
|
Vignetting apparatus
|
Thiết bị trang trí hoạ tiết
|
|
|
160310
|
Viscose sheets for wrapping
|
Tấm vitcô (xenluloza ở trạng thái dẻo)dùng để bao gói
|
|
|
160372
|
Washi [17]
|
Giấy washi
|
|
|
160166
|
Watercolor saucers (Artists' --- )
|
Đĩa đựng màu nước cho hoạ sỹ
|
|
|
160020
|
Watercolors [paintings]
|
Màu nước [để vẽ]
|
|
|
160166
|
Watercolour saucers (Artists' --- )
|
Đĩa đựng màu nước cho hoạ sỹ
|
|
|
160020
|
Watercolours [paintings]
|
Màu nước [để vẽ]
|
|
|
160055
|
Wax (Sealing --- )
|
1) Xi niêm phong
2) Sáp niêm phong
|
|
|
160339
|
Waxed paper
|
Giấy sáp
|
|
|
160278
|
Wood pulp board [stationery]
|
Bìa cứng bằng bột gỗ [văn phòng phẩm]
|
|
|
160279
|
Wood pulp paper
|
Giấy làm từ bột gỗ
|
|
|
160108
|
Wrappers [stationery]
|
1) Giấy gói [văn phòng phẩm]
2) Giấy bọc [văn phòng phẩm]
|
|
|
160130
|
Wrapping paper
|
Giấy bao gói
|
|
|
160045
|
Wristbands for the retention of writing instruments
|
Miếng da bao cổ tay để giữ dụng cụ viết
|
|
|
160348
|
Writing board erasers
|
Tẩy cho bảng viết
|
|
|
160342
|
Writing brushes
|
Bút lông để viết
|
|
|
160302
|
Writing cases [sets]
|
Hộp đựng đồ viết [bộ dụng cụ]
|
|
|
160300
|
Writing cases [stationery]
|
Hộp đựng đồ viết [văn phòng phẩm]
|
|
|
160109
|
Writing chalk
|
Phấn viết
|
|
|
160343
|
Writing instruments
|
Dụng cụ viết
|
|
|
160136
|
Writing materials
|
Vật liệu dùng để viết
|
|
|
160058
|
Writing or drawing books
|
Vở viết hoặc vẽ
|
|
|
160182
|
Writing paper
|
Giấy viết
|
|
|
160023
|
Writing slates
|
Bảng đá đen dùng để viết
|
Nhóm 17
Cao su, nhựa pec-ca, gôm, amiang, mi-ca dạng thô và bán thành phẩm và các chất thay thế cho những vật liệu này; bán thành phẩm chất dẻo và nhựa sử dụng trong sản xuất; vật liệu để bao gói, bịt kín, cách ly; ống mềm phi kim loại.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
170001
|
Acetate (Cellulose --- ), semi-processed
|
Axetat xenlulo, vật liệu nhiệt dẻo bán thành phẩm
|
|
|
170002
|
Acrylic resins, semi-processed [18]
|
Nhựa acrylic, bán thành phẩm
|
|
|
170085
|
Adhesive bands, other than stationery and not for medical or household purposes [13]
|
Dải băng dính, không phải văn phòng phẩm và không dùng cho mục đích y tế hoặc gia dụng
|
|
|
170085
|
Adhesive tapes, other than stationery and not for medical or household purposes [13]
|
Băng dính, không phải văn phòng phẩm và không dùng cho mục đích y tế hoặc gia dụng
|
|
|
170115
|
Anti-dazzle films for windows [tinted films]
|
1) Màn chống loá cho cửa sổ [màng sẫm màu];
2) Màng chống loá cho cửa sổ [màng phủ màu tối]
|
|
|
170115
|
Anti-glare films for windows [tinted films] [18]
|
Màng chống loá dùng cho cửa sổ [màng nhuộm màu]
|
|
|
170108
|
Anti-pollution barriers (Floating --- )
|
Phao ngăn chống ô nhiễm
|
|
|
170075
|
Artificial resins, semi-processed [18]
|
Nhựa nhân tạo, bán thành phẩm
|
|
|
170091
|
Asbestos
|
Amiăng
|
|
|
170080
|
Asbestos cloth
|
Vải amiăng
|
|
|
170078
|
Asbestos coverings
|
Tấm phủ amiăng
|
|
|
170079
|
Asbestos fabrics
|
Sợi amiăng
|
|
|
170044
|
Asbestos felt
|
1) Nỉ amiăng;
2) Phớt amiăng
|
|
|
170087
|
Asbestos mill boards
|
Bìa cứng amiăng
|
|
|
170081
|
Asbestos packing
|
Bao bì amiăng
|
|
|
170071
|
Asbestos paper
|
Giấy amiăng
|
|
|
170003
|
Asbestos safety curtains
|
1) Màn chịu lửa bằng amiăng;
2) Rèm chịu lửa bằng amiăng
|
|
|
170035
|
Asbestos sheets
|
Tấm amiăng
|
|
|
170005
|
Asbestos slate
|
1) Phiến amiăng;
2) Đá đen amiăng
|
|
|
170077
|
Bags [envelopes, pouches] of rubber, for packaging
|
Bao [phong bì, túi nhỏ] bằng cao su để bao gói
|
|
|
170010
|
Balata
|
Balata (chất cách điện)
|
|
|
170037
|
Bark coverings for sound insulation
|
Vỏ bọc để cách âm
|
|
|
170108
|
Barriers (Floating anti-pollution --- )
|
Phao ngăn chống ô nhiễm
|
|
|
170026
|
Boiler composition to prevent the radiation of heat
|
Vât liệu để ngăn cản sự bức xạ nhiệt của nồi hơi
|
|
|
170048
|
Brake lining materials, partly processed
|
Vật liệu lót phanh, bán thành phẩm
|
|
|
170094
|
Cables (Insulators for --- )
|
1) Chất cách điện cho dây cáp;
2) Vật liệu cáh điện cho dây cáp
|
|
|
170065
|
Canvas hose pipes
|
ống phun nước bằng vải bạt
|
|
|
170029
|
Capacitors (Paper for electrical --- )
|
Giấy cho tụ điện
|
|
|
170096
|
Carbon fibers, other than for textile use [18]
|
Sợi các bon, trừ loại dùng trong ngành dệt
|
|
|
170096
|
Carbon fibres, other than for textile use [18]
|
Sợi các bon, trừ loại dùng trong ngành dệt
|
|
|
170040
|
Caulking materials
|
1) Vật liệu để bít kín;
2) Vật liệu để xảm
|
|
|
170001
|
Cellulose acetate [semi-processed]
|
1) Nhựa dẻo [bán thành phẩm];
2) Axetat xenluloza [bán thành phẩm]
|
|
|
170019
|
Clack valves of rubber
|
Nắp van bằng cao su
|
|
|
170080
|
Cloth (Asbestos --- )
|
Vải amiăng
|
|
|
170039
|
Clutch linings
|
1) Lớp đệm khớp ly hợp;
2) Lớp lót khớp ly hợp
|
|
|
170074
|
Connecting hose for vehicle radiators
|
Vòi nối cho bộ tản nhiệt của xe cộ
|
|
|
170031
|
Cords of rubber
|
Dây bằng cao su
|
|
|
170032
|
Cotton wool for packing [caulking]
|
Len bông để bao gói [bịt kín]
|
|
|
170003
|
Curtains of asbestos (Safety --- )
|
1) Rèm chịu lửa bằng amiăng;
2) Màn chịu lửa bằng amiăng
|
|
|
170033
|
Cylinder jointings
|
1) Gioăng xilanh;
2) Miếng đệm cho xi lanh
|
|
|
170034
|
Dielectrics [insulators]
|
Chất điện môi [cách điện]
|
|
|
170119
|
Door stops of rubber [16]
|
Vật dụng chặn cửa ra vào bằng cao su
|
|
|
170013
|
Draught excluder strips
|
1) Vòng đệm kín;
2) Đệm làm kín
|
|
|
170118
|
Duct tapes [16]
|
Băng keo
|
|
|
170036
|
Ebonite [18]
|
1) Ebonit
2) Ebonite |
|
|
170038
|
Elastic threads, other than for textile use [18]
|
Sợi đàn hồi, trừ loại dùng trong ngành dệt
|
|
|
170038
|
Elastic yarns, other than for textile use [18]
|
Chỉ đàn hồi, trừ loại dùng trong ngành dệt
|
|
|
170098
|
Electric mains (Insulators for --- )
|
1) Chất cách điện cho ống dẫn điện
2) Vật liệu cách điện cho ống dẫn điện
|
|
|
170041
|
Expansion joint fillers
|
1) Vật liệu trám khớp nối giãn nở;
2) Vật liệu đệm lót khớp nối giãn nở
|
|
|
170079
|
Fabrics (Asbestos --- )
|
Vải dệt amiăng
|
|
|
170056
|
Fabrics (Insulating --- )
|
Vải dệt cách điện, cách nhiệt
|
|
|
170044
|
Felt (Asbestos --- )
|
1) Phớt đệm lót bằng amiăng;
2) Phớt bịt kín bằng amiăng
|
|
|
170045
|
Felt (Insulating --- )
|
1) Phớt để cách nhiệt, cách điện;
2) Phớt để cách ly
|
|
|
170046
|
Fiber (Vulcanized --- )
|
Sợi lưu hoá
|
|
|
170104
|
Fiberglass fabrics for insulation
|
1) Vải dệt bằng sợi thuỷ tinh để cách ly;
2) Vải dệt bằng sợi thuỷ tinh để cách điện, cách nhiệt
|
|
|
170103
|
Fiberglass for insulation
|
1) Sợi thuỷ tinh để cách điện, cách nhiệt;
2) Sợi thuỷ tinh để cách ly
|
|
|
170088
|
Fibers (Asbestos --- )
|
Sợi amiăng
|
|
|
170046
|
Fibre (Vulcanized --- )
|
Sợi lưu hoá
|
|
|
170104
|
Fibreglass fabrics for insulation
|
1) Vải dệt bằng sợi thuỷ tinh để cách ly;
2) Vải dệt bằng sợi thuỷ tinh để cách nhiệt, cách điện
|
|
|
170103
|
Fibreglass for insulation
|
1) Sợi thuỷ tinh để cách điện, cách nhiệt;
2) Sợi thuỷ tinh để cách ly
|
|
|
170088
|
Fibres (Asbestos --- )
|
Sợi amiăng
|
|
|
170041
|
Fillers (Expansion joint --- )
|
1) Vật liệu trám đầu nối giãn nở;
2) Vật liệu đệm lót đầu nối giãn nở
|
|
|
170115
|
Films (Anti-dazzle --- ) for windows [tinted films]
|
Màng chống loá dùng cho cửa sổ [màng nhuộm màu]
|
|
|
170106
|
Filtering materials [semi-processed foams or films of plastic]
|
1) Vật liệu lọc [bọt hoặc màng bằng chất dẻo bán thành phẩm];
2) Vật liệu lọc [dạng bọt chất dẻo hoặc màng chất dẻo bán thành phẩm]
|
|
|
170086
|
Fittings, not of metal, for compressed air lines [16]
|
1) Phụ kiện gá lắp, không bằng kim loại cho đường ống dẫn khí nén;
2) Chi tiết nối, không bằng kim loại cho đường ống khí nén
|
|
|
170121
|
Fittings, not of metal, for flexible pipes [17]
|
Khớp nối, không bằng kim loại, dùng cho ống mềm
|
|
|
170122
|
Fittings, not of metal, for rigid pipes [17]
|
Khớp nối, không bằng kim loại, dùng cho ống cứng
|
|
|
170022
|
Flexible hoses, not of metal [16]
|
Ống mềm, không bằng kim loại
|
|
|
170112
|
Flower arrangements (Foam supports for --- ) [semi-finished products]
|
1) Vật liệu dạng bọt xốp hỗ trợ cho việc cắm hoa [bán thành phẩm];
2) Miếng xốp trợ giúp việc cắm hoa [bán thành phẩm]
|
|
|
170112
|
Foam supports for flower arrangements [semi-finished products]
|
1) Vật liệu dạng bọt xốp hỗ trợ cho việc cắm hoa [bán thành phẩm];
2) Miếng xốp trợ giúp việc cắm hoa [bán thành phẩm]
|
|
|
170053
|
Foil of regenerated cellulose, other than for wrapping [13]
|
Màng mỏng xenluloza tái sinh, không dùng để bao gói
|
|
|
170059
|
Foils of metal for insulating
|
Lá kim loại dùng để cách ly
|
|
|
170043
|
Gaskets
|
Đệm lót
|
|
|
170103
|
Glass fibers for insulation [18]
|
1) Sợi thuỷ tinh để cách điện, cách nhiệt
2) Sợi thuỷ tinh để cách ly |
|
|
170103
|
Glass fibres for insulation [18]
|
1) Sợi thuỷ tinh để cách điện, cách nhiệt;
2) Sợi thuỷ tinh để cách ly |
|
|
170063
|
Glass wool for insulation
|
1) Len thuỷ tinh để cách ly;
2) Len thuỷ tinh để cách điện, cách nhiệt
|
|
|
170049
|
Gloves (Insulating --- )
|
Găng tay cách điện, cách nhiệt
|
|
|
170117
|
Gum, raw or semi-worked [15]
|
Gôm, dạng thô hoặc bán thành phẩm
|
|
|
170050
|
Gutta-percha [17]
|
1) Gutapercha dùng để cách điện cho cáp ngầm
2) Nhựa kết dùng để cách điện cho cáp ngầm |
|
|
170024
|
Heat (Compositions to prevent the radiation of --- )
|
1) Vật liệu tổng hợp để ngăn cản sự phát xạ nhiệt;
2) Vật liệu tổng hợp để ngăn cản sự bức xạ nhiệt
|
|
|
170016
|
Heat (Non-conducting materials for retaining --- )
|
1) Vật liệu giữ nhiệt;
2) Vật liệu không dẫn điện để giữ nhiệt
|
|
|
170006
|
Hose (Watering --- )
|
ống mềm để tưới nước
|
|
|
170025
|
Hoses of textile material
|
ống bằng vật liệu dệt
|
|
|
170107
|
Insulating bands [16]
|
1) Dải cách điện, cách nhiệt;
2) Dải để cách ly
|
|
|
170058
|
Insulating buildings against moisture (Substances for --- )
|
1) Hợp chất chống ẩm cho các công trình xây dựng;
2) Hợp chất chống ẩm cho các toà nhà
|
|
|
170056
|
Insulating fabrics
|
1) Vải dệt cách điện, cách nhiệt;
2) Vải dệt để cách ly
|
|
|
170045
|
Insulating felt
|
1) Phớt cách điện, cách nhiệt;
2) Phớt để cách ly
|
|
|
170049
|
Insulating gloves
|
1) Găng tay cách điện, cách nhiệt;
2) Găng tay để cách ly
|
|
|
170023
|
Insulating materials
|
1) Vật liệu cách điện, cách nhiệt;
2) Vật liệu để cách ly
|
|
|
170052
|
Insulating oils
|
1) Dầu cách điện, cách nhiệt;
2) Dầu để cách ly
|
|
|
170060
|
Insulating paints
|
1) Sơn cách điện, cách nhiệt;
2) Sơn để cách ly
|
|
|
170055
|
Insulating paper
|
1) Giấy cách điện, cách nhiệt;
2) Giấy để cách ly
|
|
|
170110
|
Insulating plaster
|
1) Thạch cao cách điện, cách nhiệt;
2) Thạch cao để cách ly
|
|
|
170116
|
Insulating refractory materials
|
1) Vật liệu chịu lửa để cách điện, cách nhiệt;
2) Vật liệu chịu lửa để cách ly
|
|
|
170107
|
Insulating tapes [16]
|
1) Băng cách điện, cách nhiệt;
2) Băng để cách ly
|
|
|
170057
|
Insulating varnish
|
1) Vécni cách điện, cách nhiệt;
2) Vécni để cách ly
|
|
|
170059
|
Insulation (Metal foil for --- )
|
1) Lá kim loại cách điện, cách nhiệt;
2) Lá kim loại để cách ly
|
|
|
170099
|
Insulators
|
1) Chất cách điện, cách nhiệt
2) Vật liệu cách ly
|
|
|
170098
|
Insulators for electric mains
|
1) Chất cách ly cho ống dẫn điện
2) Vật liệu cách ly cho ống dẫn điện
|
|
|
170067
|
Jackets (Pipe --- ), not of metal
|
Vật liệu bọc ống, không bằng kim loại
|
|
|
170043
|
Joint packings
|
1) Đệm nối kín;
2) Vòng đệm làm cho kín;
3) Gioăng đệm kín
|
|
|
170041
|
Joints (Fillers for expansion --- )
|
1) Vật liệu trám đầu nối giãn nở;
2) Vật liệu đệm lót đầu nối giãn nở
|
|
|
170073
|
Junctions, not of metal, for pipes [18]
|
1) Đầu nối, không bằng kim loại, dùng cho ống
2) Mối nối, không bằng kim loại, dùng cho ống 3) Khớp nối, không bằng kim loại, dùng cho ống |
|
|
170064
|
Latex [rubber]
|
1) Nhựa mủ [cao su];
2) Latec [cao su]
|
|
|
170042
|
Leaks (Chemical compositions for repairing --- )
|
Hợp chất hoá học để bịt lỗ rò rỉ
|
|
|
170048
|
Lining materials (Brake --- ), partly processed
|
Vật liệu lót phanh, bán thành phẩm
|
|
|
170039
|
Linings (Clutch --- )
|
1) Lớp đệm khớp ly hợp;
2) Lớp lót khớp ly hợp
|
|
|
170113
|
Liquid rubber
|
Cao su lỏng
|
|
|
170066
|
Lute
|
1) Nhựa gắn để trát kín;
2) Mát tít để trát kín, gắn kín
|
|
|
170070
|
Mica, raw or partly processed
|
Mica thô hoặc bán thành phẩm
|
|
|
170087
|
Millboards (Asbestos --- )
|
Bìa cứng amiăng
|
|
|
170062
|
Mineral wool [insulator]
|
1) Sợi khoáng vật [cách ly];
2) Sợi khoáng vật [cách điện, cách nhiệt]
|
|
|
170058
|
Moisture (Substances for insulating buildings against --- )
|
1) Hợp chất chống ẩm cho các toà nhà;
2) Hợp chất chống ẩm cho các công trình xây dựng
|
|
|
170100
|
Molds (Ebonite --- )
|
1) Khuôn bằng ebonit;
2) Khuôn bằng cao su rắn
|
|
|
170100
|
Moulds (Ebonite --- )
|
1) Khuôn bằng ebonit;
2) Khuôn bằng cao su rắn
|
|
|
170067
|
Muffs (Pipe --- ), not of metal
|
1) Khớp nối ống, không bằng kim loại;
2) Đầu nối ống, không bằng kim loại;
3) Mối nối ống, không bằng kim loại
|
|
|
170016
|
Non-conducting materials for retaining heat
|
1) Vật liệu không dẫn điện để giữ nhiệt;
2) Vật liệu giữ nhiệt
|
|
|
170052
|
Oils (Insulating --- )
|
1) Dầu cách ly;
2) Dầu cách nhiệt, cách điện
|
|
|
170081
|
Packing (Asbestos --- )
|
Bao bì amiăng
|
|
|
170101
|
Packing [cushioning, stuffing] materials of rubber or plastics
|
Vật liệu bao gói [đệm lót, nhồi] bằng cao su hoặc chất dẻo
|
|
|
170014
|
Padding materials of rubber or plastics
|
Vật liệu đệm lót bằng cao su hoặc chất dẻo
|
|
|
170060
|
Paints (Insulating --- )
|
1) Sơn cách nhiệt, cách điện;
2) Sơn cách ly
|
|
|
170071
|
Paper (Asbestos --- )
|
Giấy amiăng
|
|
|
170055
|
Paper (Insulating --- )
|
1) Giấy cách điện, cách nhiệt;
2) Giấy cách ly
|
|
|
170029
|
Paper for electrical capacitors
|
Giấy cho tụ điện
|
|
|
170030
|
Pipe gaskets
|
Vòng đệm ống
|
|
|
170067
|
Pipe jackets, not of metal
|
Vật liệu bọc ống không bằng kim loại
|
|
|
170067
|
Pipe muffs, not of metal
|
1) Khớp nối ống, không bằng kim loại;;
2) Đầu nối ống, không bằng kim loại;
3) Mối nối ống, không bằng kim loại
|
|
|
170030
|
Pipes (Joint packings for --- )
|
1) Gioăng cho ống dẫn;
2) Miếng đệm cho ống dẫn
|
|
|
170110
|
Plaster (Insulating --- )
|
1) Thạch cao cách điện, cách nhiệt;
2) Thạch cao cách ly
|
|
|
170102
|
Plastic fibers, other than for textile use [18]
|
Sợi bằng chất dẻo, trừ loại dùng trong ngành dệt
|
|
|
170102
|
Plastic fibres, other than for textile use [18]
|
Sợi bằng chất dẻo, trừ loại dùng trong ngành dệt
|
|
|
170072
|
Plastic film, other than for wrapping [16]
|
Màng mỏng bằng chất dẻo, không dùng để bao gói
|
|
|
170111
|
Plastic sheeting for agricultural purposes
|
1) Tấm lót bằng chất dẻo dùng cho mục đích nông nghiệp;
2) Tẩm phủ bằng chất dẻo dùng cho mục đích nông nghiệp;
3) Tấm chất dẻo dùng cho mục đích nông nghiệp
|
|
|
170097
|
Plastic substances, semi-processed
|
Chấo dẻo bán thành phẩm
|
|
|
170123
|
Quay wall-mounted rubber cushioning materials for the prevention of damage to docks, ships and vessels [18]
|
Vật liệu đệm bằng cao su gắn trên tường bến cảng để ngăn ngừa hư hại cho bến tàu, tàu và thuyền
|
|
|
170024
|
Radiation of heat (Compositions to prevent the --- )
|
1) Vật liệu tổng hợp để ngăn cản bức xạ nhiệt;
2) Vật liệu tổng hợp để ngăn cản phát xạ nhiệt
|
|
|
170084
|
Railway tracks (Insulators for --- )
|
1) Vật liệu cách ly dùng cho ray đường sắt;
2) Vật liệu cách điện, cách nhiệt cho ray đường sắt
|
|
|
170116
|
Refractory materials (Insulating --- )
|
1) Vật liệu chịu lửa để cách ly;
2) Vật liệu chịu lửa để cách điện, cách nhiệt
|
|
|
170089
|
Reinforcing materials, not of metal, for pipes
|
1) Vật liệu gia cường, không bằng kim loại, dùng cho ống dẫn;
2) Vật liệu gia cố, không bằng kim loại, dùng cho ống dẫn
|
|
|
170009
|
Rings (Stuffing --- )
|
Vòng để bịt kín
|
|
|
170009
|
Rings (Water-tight --- )
|
1) Vòng để bịt kín nước;
2) Vòng chống ngấm nước;
3) Vòng ngăn nước rò rỉ
|
|
|
170004
|
Rings of rubber
|
Vòng bằng cao su
|
|
|
170113
|
Rubber (Liquid --- )
|
Cao su lỏng
|
|
|
170020
|
Rubber (Synthetic --- )
|
Cao su tổng hợp
|
|
|
170109
|
Rubber material for recapping tires [18]
|
Vật liệu cao su để đắp lốp xe
|
|
|
170109
|
Rubber material for recapping tyres
|
Vật liệu cao su để đắp lại lốp xe
|
|
|
170012
|
Rubber seals for jars [14]
|
Gioăng cao su cho bình, lọ
|
|
|
170068
|
Rubber sleeves for protecting parts of machines
|
ống bọc ngoài bằng cao su để bảo vệ bộ phận của máy
|
|
|
170114
|
Rubber solutions
|
1) Cao su hoà tan;
2) Dung dịch cao su
|
|
|
170018
|
Rubber stoppers
|
Nút bằng cao su
|
|
|
170017
|
Rubber, raw or semi-worked
|
Cao su, dạng thô hoặc bán thành phẩm
|
|
|
170003
|
Safety curtains (Asbestos --- )
|
1) Rèm chống cháy bằng amiăng;
2) Rèm chịu lửa bằng amiăng
|
|
|
170069
|
Sealant compounds for joints
|
Chế phẩm bịt kín dùng cho mối nối
|
|
|
170043
|
Seals
|
Xi gắn kín
|
|
|
170092
|
Self-adhesive tapes, other than stationery and not for medical or household purposes
|
Băng tự dính, không dùng cho mục đích văn phòng, y tế hoặc gia dụng
|
|
|
170035
|
Sheets (Asbestos --- )
|
Tấm amiăng
|
|
|
170053
|
Sheets of regenerated cellulose, other than for wrapping [13]
|
Tấm xenluloza tái sinh, không dùng để bao gói
|
|
|
170021
|
Shock-absorbing buffers of rubber [13]
|
Tấm đệm giảm xóc bằng cao su
|
|
|
170061
|
Slag wool [insulator]
|
1) Bông khoáng [cách ly];
2) Bông xỉ [cách ly]
|
|
|
170005
|
Slate asbestos
|
1) Phiến amiăng;
2) Đá đen amiăng
|
|
|
170068
|
Sleeves of rubber for protecting parts of machines
|
ống bọc ngoài bằng cao su để bảo vệ bộ phận của máy
|
|
|
170047
|
Soldering threads of plastic
|
Sợi dây để hàn bằng chất dẻo
|
|
|
170008
|
Soundproofing materials
|
Vật liệu cách âm
|
|
|
170018
|
Stoppers (Rubber--)
|
Nút bằng cao su
|
|
|
170093
|
Stops of rubber
|
Nút bằng cao su
|
|
|
170014
|
Stuffing of rubber or plastics [18]
|
Vật liệu nhồi bằng cao su hoặc chất dẻo
|
|
|
170075
|
Synthetic resins, semi-processed [18]
|
Nhựa tổng hợp, bán thành phẩm
|
|
|
170020
|
Synthetic rubber
|
Cao su tổng hợp
|
|
|
170047
|
Threads of plastic for soldering
|
Dây bằng chất dẻo dùng để hàn
|
|
|
170105
|
Threads of plastic materials, other than for textile use [18]
|
Sợi bằng vật liệu dẻo, trừ loại dùng trong ngành dệt
|
|
|
170095
|
Threads of rubber, other than for textile use [18]
|
Sợi bằng cao su, trừ loại dùng trong ngành dệt
|
|
|
170051
|
Transformers (Insulating oil for --- )
|
Dầu cách điện dùng cho máy biến thế
|
|
|
170082
|
Valves of india-rubber or vulcanized fiber [18]
|
Van bằng cao su Ấn Độ hoặc bằng sợi lưu hoá
|
|
|
170082
|
Valves of india-rubber or vulcanized fibre [18]
|
Van bằng cao su Ấn Độ hoặc bằng sợi lưu hoá
|
|
|
170057
|
Varnish (Insulating --- )
|
1) Véc ni cách nhiệt, cách điện;
2) Véc ni cách ly
|
|
|
170074
|
Vehicle radiators (Connecting hose for --- )
|
Ống nối dùng cho bộ tản nhiệt của xe cộ
|
|
|
170083
|
Viscose sheets, other than for wrapping
|
Tấm viscô không dùng để bao gói
|
|
|
170076
|
Washers of rubber or vulcanized fiber [18]
|
Vòng đệm bằng cao su hoặc bằng sợi lưu hoá
|
|
|
170076
|
Washers of rubber or vulcanized fibre [18]
|
Vòng đệm bằng cao su hoặc bằng sợi lưu hoá
|
|
|
170006
|
Watering hose
|
ống vòi tưới nước
|
|
|
170011
|
Waterproof packings
|
Bao bì không thấm nước
|
|
|
170009
|
Water-tight rings
|
1) Vòng chống rò rỉ nước;
2) Vòng chống ngấm nước
|
|
|
170013
|
Weatherstripping
|
Dải đệm dùng để bịt kín các khe hở ở cửa để tránh rò rỉ nước mưa hoặc gió
|
|
|
170015
|
Weatherstripping compositions
|
Hợp chất để bịt kín khe hở ở cửa để tránh rò rỉ nước mưa hoặc gió
|
|
|
170120
|
Window stops of rubber [16]
|
Vật dụng chặn cửa sổ bằng cao su
|
|
|
170115
|
Windows (Anti-dazzle films for --- ) [tinted films]
|
Màng chống loá dùng cho cửa sổ [màng nhuộm màu]
|
|
|
170063
|
Wool (Glass --- ) for insulation
|
1) Len thuỷ tinh để cách ly;
2) Len thuỷ tinh để cách điện, cách nhiệt
|
|
|
170062
|
Wool (Mineral --- ) [insulator]
|
1) Sợi khoáng vật [cách điện, cách nhiệt];
2) Sợi khoáng vật [cách ly]
|
|
|
170061
|
Wool (Slag --- ) [insulator]
|
1) Bông khoáng [cách ly];
2) Bông xỉ [cách ly]
|
Nhóm 18
Da và giả da; Da động vật và da sống; Túi hành lý và túi xách; Ô và dù; Gậy chống; Roi ngựa và yên cương; Vòng cổ, dây buộc và trang phục cho động vật.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
180001
|
Alpenstocks
|
Gậy leo núi
|
|
|
180002
|
Animal skins
|
Da động vật
|
|
|
180073
|
Attaché cases
|
Cặp da
|
|
|
180058
|
Backpacks
|
Ba lô
|
|
|
180019
|
Bags (Game --- ) [hunting accessory]
|
Túi đựng thú săn [vật dụng đi săn]
|
|
|
180111
|
Bags (Garment --- ) for travel
|
Túi đựng quần áo dùng khi đi du lịch
|
|
|
180114
|
Bags (Net --- ) for shopping
|
Túi lưới dùng để đi mua sắm
|
|
|
180050
|
Bags (Nose --- ) [feed bags]
|
Tói ®ùng thøc ¨n treo ë cæ ngùa [tói thøc ¨n gia sóc]
|
|
|
180079
|
Bags [envelopes, pouches] of leather, for packaging
|
Túi [bao, túi nhỏ] bằng da thuộc để bao gói
|
|
|
180075
|
Bags for campers
|
Túi cho người cắm trại
|
|
|
180074
|
Bags for climbers
|
Túi cho người leo núi
|
|
|
180118
|
Bags for sports*
|
Túi cho thể thao*
|
|
|
180124
|
Bags* [13]
|
Bao/túi/bị/xắc*
|
|
|
180076
|
Beach bags
|
Túi dùng ở bãi biển
|
|
|
180017
|
Bits for animals [harness]
|
Dây đeo mõm dùng cho động vật
|
|
|
180056
|
Blinders [harness]
|
Tấm để che mắt ngựa
|
|
|
180056
|
Blinkers [harness]
|
Tấm để che mắt ngựa
|
|
|
180023
|
Boxes of leather (Hat --- )
|
Hộp đựng mũ bằng da thuộc
|
|
|
180089
|
Boxes of leather or leatherboard [16]
|
Hộp bằng da thuộc hoặc giả da
|
|
|
180098
|
Boxes of vulcanized fiber [18]
|
Hộp bằng sợi lưu hoá
|
|
|
180098
|
Boxes of vulcanized fibre [18]
|
Hộp bằng sợi lưu hóa
|
|
|
180112
|
Bridles [harness]
|
Dây cương [bộ yên cương]
|
|
|
180011
|
Bridoons
|
Bộ dây cương
|
|
|
180083
|
Briefcases
|
Cặp đựng giấy tờ, tài liệu
|
|
|
180126
|
Business card cases [15]
|
Ví đựng danh thiếp
|
|
|
180038
|
Butts [parts of hides]
|
Da mông, da lưng [phần có giá trị nhất của tấm da bò thuộc]
|
|
|
180015
|
Canes* [18]
|
1) Ba toong*
2) Gậy chống* |
|
|
180021
|
Card cases [notecases]
|
Ví đựng danh thiếp
|
|
|
180091
|
Cases of leather or leatherboard [16]
|
Hòm bằng da thuộc hoặc giả da
|
|
|
180052
|
Casings, of leather, for springs
|
Vỏ bọc bằng da thuộc dùng cho lò xo
|
|
|
180061
|
Cat o' nine tails
|
Roi da tết
|
|
|
180088
|
Cattle skins
|
Da súc vật
|
|
|
180090
|
Chain mesh purses
|
VÝ líi cã d©y xÝch ®eo
|
|
|
180094
|
Chamois leather, other than for cleaning purposes
|
Da thuộc (da dê, cừu, sơn dương) không dùng cho mục đích làm sạch
|
|
|
180062
|
Chin straps, of leather
|
1) Quai đeo quàng dưới cằm bằng da thuộc
2) Dây đeo cằm bằng da thuộc
|
|
|
180135
|
Clothing for pets [17]
|
Quần áo cho vật nuôi trong nhà
|
|
|
180030
|
Collars for animals* [16]
|
Vòng cổ dùng cho động vật*
|
|
|
180138
|
Compression cubes adapted for luggage [18]
|
Khối nén chuyên dùng cho hành lý
|
|
|
180139
|
Conference folders [18]
|
Bìa kẹp hồ sơ dùng cho hội nghị
|
|
|
180139
|
Conference portfolios [18]
|
Cặp đựng tài liệu dùng cho hội nghị
|
|
|
180116
|
Coverings (Furniture --- ) of leather
|
Tấm phủ đồ đạc bằng da thuộc
|
|
|
180051
|
Covers (Umbrella --- )
|
1) Bao ô;
2) Vỏ ô
|
|
|
180054
|
Covers for animals
|
1) Tấm choàng cho động vật;
2) Tấm phủ cho động vật
|
|
|
180097
|
Covers for horse saddles [16]
|
Tấm phủ cho yên ngựa
|
|
|
180125
|
Credit card cases [wallets] [14]
|
Ví đựng thẻ tín dụng [ví]
|
|
|
180032
|
Curried skins
|
Da thuộc
|
|
|
180006
|
Fastenings for saddles
|
Dây buộc yên ngựa
|
|
|
180120
|
Fittings (Harness --- )
|
Phụ kiện yên cương
|
|
|
180065
|
Frames (Handbag --- )
|
Khung của túi xách tay
|
|
|
180018
|
Frames for umbrellas or parasols
|
Gọng ô, dù hoặc lọng
|
|
|
180067
|
Fur
|
Bộ da lông thú
|
|
|
180041
|
Furniture (Leather trimmings for --- )
|
Đồ trang trí bằng da thuộc cho đồ đạc trong nhà
|
|
|
180116
|
Furniture coverings of leather
|
Tấm phủ đồ đạc bằng da thuộc
|
|
|
180067
|
Fur-skins
|
Da lông súc vật
|
|
|
180019
|
Game bags [hunting accessories]
|
Túi đựng thú săn [vật dụng đi săn]
|
|
|
180111
|
Garment bags for travel
|
Túi đựng quần áo dùng để đi du lịch
|
|
|
180080
|
Girths of leather [13]
|
Đai chằng bằng da thuộc
|
|
|
180008
|
Gold beaters' skin
|
Màng ruột già của gia súc để làm bóng
|
|
|
180131
|
Grips for holding shopping bags [17]
|
Tay cầm/tay nắm dùng để xách túi khi đi mua sắm
|
|
|
180059
|
Halters
|
Dây đeo cổ súc vật (để dắt)
|
|
|
180065
|
Handbag frames
|
Khung của túi xách tay
|
|
|
180077
|
Handbags
|
Túi xách tay
|
|
|
180086
|
Handles (Suitcase --- )
|
Tay cầm của va li
|
|
|
180060
|
Handles (Walking stick --- )
|
Tay nắm của gậy chống
|
|
|
180120
|
Harness fittings
|
Phụ kiện cho bộ yên cương
|
|
|
180055
|
Harness for animals
|
Bộ yên cương cho động vật
|
|
|
180033
|
Harness straps
|
Dây đai cho bộ yên cương
|
|
|
180033
|
Harness traces
|
Dây kéo của yên cương ngựa
|
|
|
180023
|
Hat boxes of leather
|
Hộp đựng mũ bằng da thuộc
|
|
|
180100
|
Haversacks
|
Túi dết
|
|
|
180059
|
Head-stalls
|
Dây cương buộc quanh đầu ngựa
|
|
|
180140
|
Hiking sticks [18]
|
Gậy chống khi đi bộ
|
|
|
180026
|
Horse blankets
|
Chăn phủ ngựa
|
|
|
180025
|
Horse colla rs
|
Vòng cổ ngựa
|
|
|
180121
|
Horseshoes
|
Móng ngựa
|
|
|
180042
|
Imitation leather
|
1) Vật liệu giả da;
2) Da giả
|
|
|
180122
|
Infants (Slings for carrying --- )
|
Dây đeo để giữ trẻ em
|
|
|
180113
|
Key cases
|
Bao để móc chìa khóa
|
|
|
180027
|
Kid
|
Da dê thuộc
|
|
|
180053
|
Knee-pads for horses
|
Miếng đệm đầu gối dùng cho ngựa
|
|
|
180130
|
Labels of leather [17]
|
Nhãn mác bằng da
|
|
|
180031
|
Laces (Leather --- )
|
1) Dây buộc bằng da;
2) Dây dắt cho bằng da thuộc
|
|
|
180031
|
Leads (Leather --- )
|
1) Dây buộc bằng da;
2) Dây dắt chó bằng da thuộc
|
|
|
180005
|
Leashes (Leather --- )
|
1) Dây buộc chó săn bằng da thuộc;
2) Dây dắt chó bằng da thuộc
|
|
|
180042
|
Leather (Imitation --- )
|
1) Da giả;
2) Vật liệu giả da
|
|
|
180031
|
Leather leads
|
1) Dây buộc bằng da;
2) Dây dắt chó bằng da thuộc
|
|
|
180031
|
Leather leashes
|
1) Dây buộc chó săn bằng da thuộc;
2) Dây dắt chó bằng da thuộc
|
|
|
180096
|
Leather shoulder belts
|
Dây đeo vai bằng da thuộc
|
|
|
180036
|
Leather straps
|
1) Dây da thuộc;
2) Dây đai bằng da thuộc
|
|
|
180036
|
Leather thongs
|
1) Dây da thuộc;
2) Dây đai bằng da thuộc
|
|
|
180040
|
Leather thread
|
1) Sợi dây da thuộc;
2) Sợi da thuộc
|
|
|
180040
|
Leather twist
|
Sợi da bện
|
|
|
180039
|
Leather, unworked or semi-worked
|
Da thuộc, thô hoặc bán thành phẩm
|
|
|
180022
|
Leatherboard
|
Bìa giả da
|
|
|
180046
|
Leathers (Stirrup --- )
|
Dây da thuộc để treo bàn đạp ngựa
|
|
|
180128
|
Luggage tags [16]
|
Thẻ hành lý
|
|
|
180063
|
Moleskin [imitation of leather]
|
Môletkin [giả da]
|
|
|
180137
|
Motorized suitcases [18]
|
Va li có gắn động cơ
|
|
|
180001
|
Mountaineering sticks
|
Gậy leo núi
|
|
|
180013
|
Music cases
|
1) Cặp chứa các vật dụng âm nhạc;
2) Va li chứa các vật dụng âm nhạc
|
|
|
180028
|
Muzzles
|
1) Rọ bịt mõm;
2) Đai bịt mõm
|
|
|
180114
|
Net bags for shopping
|
Túi lưới cho mua sắm
|
|
|
180050
|
Nose bags [feed bags]
|
Túi đựng thức ăn treo ở cổ [túi thức ăn gia súc]
|
|
|
180117
|
Pads for horse saddles
|
Miếng đệm dùng cho yên ngựa
|
|
|
180066
|
Parasols
|
Ô che nắng
|
|
|
180002
|
Pelts
|
1) Tấm da sống;
2) Da chưa thuộc
|
|
|
180069
|
Pocket wallets
|
1) Ví đựng tiền
2) Ví bỏ túi
|
|
|
180123
|
Pouch baby carriers
|
Địu em bé
|
|
|
180010
|
Purses
|
1) Ví tiền;
2) Túi cầm tay cho phụ nữ
|
|
|
180127
|
Randsels [Japanese school satchels] [16]
|
Sặp sách chống gù lưng [cặp sách học sinh Nhật Bản]
|
|
|
180072
|
Reins
|
1) Dây cương;
2) Dây đai giữ em bé
|
|
|
180136
|
Reins for guiding children [17]
|
Dây dai giúp trẻ tập đi
|
|
|
180007
|
Ribs (Umbrella or parasol --- )
|
Gọng ô hoặc dù che nắng
|
|
|
180081
|
Riding saddles
|
Yên ngựa
|
|
|
180058
|
Rucksacks
|
Ba lô
|
|
|
180004
|
Saddle trees
|
Khung yên
|
|
|
180134
|
Saddlebags* [17]
|
Túi đeo sau yên xe đạp hoặc xe máy*
|
|
|
180129
|
Saddlecloths for horses [16]
|
Tấm lót yên ngựa
|
|
|
180082
|
Saddlery
|
Yên cương
|
|
|
180117
|
Saddles (Pads for horse --- )
|
Miếng đệm cho yên ngựa
|
|
|
180020
|
Satchels (School --- )
|
1) Cặp học sinh ;
2) Túi đeo vai học sinh
|
|
|
180020
|
School bags
|
Túi sách học sinh
|
|
|
180020
|
School satchels
|
1) Cặp học sinh;
2) Túi đeo vai học sinh
|
|
|
180071
|
Shopping bags
|
Túi mua hàng
|
|
|
180096
|
Shoulder belts [straps], of leather
|
Dây đeo vai [dây đai] bằng da thuộc
|
|
|
180035
|
Skates (Straps for --- )
|
Đai da cho giầy trượt
|
|
|
180008
|
Skin (Goldbeaters' --- )
|
Màng ruột già của gia súc để làm bóng
|
|
|
180002
|
Skins (Animal --- )
|
1) Da động vật;
2) Da thú
|
|
|
180088
|
Skins (Cattle --- )
|
Da súc vật
|
|
|
180094
|
Skins of chamois, other than for cleaning purposes
|
Da (da dê, da cừu, da sơn dương) không dùng cho mục đích làm sạch
|
|
|
180044
|
Sling bags for carrying infants
|
Địu trẻ em
|
|
|
180122
|
Slings for carrying infants
|
Dây đeo để giữ trẻ em
|
|
|
180012
|
Soldiers’ equipment (Straps for --- )
|
Bộ dây đai bằng da cho người lính
|
|
|
180052
|
Springs (Casings, of leather, for plate --- )
|
1) Vỏ bọc bằng da dùng cho lò xo tấm
2) Vỏ bọc bằng da cho tấm lò xo
|
|
|
180001
|
Sticks (Mountaineering --- )
|
Gậy leo núi
|
|
|
180119
|
Stirrup
|
Bàn đạp của yên ngựa
|
|
|
180046
|
Stirrup leathers
|
Dây da treo bàn đạp của yên ngựa
|
|
|
180045
|
Stirrups (Parts of rubber for --- )
|
Các chi tiết bằng cao su dùng cho bàn đạp của yên ngựa
|
|
|
180033
|
Straps (Harness --- )
|
Dây đai cho bộ yên cương
|
|
|
180036
|
Straps (Leather --- )
|
Dây đai bằng da thuộc
|
|
|
180096
|
Straps (Leather shoulder --- )
|
Dây đai đeo vai bằng da thuộc
|
|
|
180035
|
Straps for skates
|
Đai da cho giầy trượt
|
|
|
180012
|
Straps for soldiers' equipment
|
Bộ dây đai bằng da cho người lính
|
|
|
180034
|
Straps of leather [saddlery]
|
Dây đai bằng da thuộc [yên cương ngựa]
|
|
|
180086
|
Suitcase handles
|
Tay nắm của vali
|
|
|
180085
|
Suitcases [17]
|
Vali
|
|
|
180133
|
Suitcases with wheels [17]
|
Vali có bánh xe
|
|
|
180132
|
Tefillin [phylacteries] [17]
|
Tefillin [túi da thuộc đựng kinh của người Do Thái]
|
|
|
180040
|
Thread (Leather --- )
|
1) Sợi da thuộc;
2) Sợi dây da thuộc
|
|
|
180047
|
Tool bags, empty [16]
|
Túi đựng dụng cụ, rỗng
|
|
|
180057
|
Traces [harness]
|
Dây kéo ngựa [bộ yên cương]
|
|
|
180078
|
Travelling bags
|
Túi du lịch
|
|
|
180084
|
Travelling sets [leatherware]
|
Bộ đồ du lịch [đồ da]
|
|
|
180029
|
Travelling trunks
|
Vali du lịch
|
|
|
180140
|
Trekking sticks [18]
|
Gậy chống khi đi bộ đường dài
|
|
|
180041
|
Trimmings of leather for furniture
|
Vật trang trí bằng da thuộc dùng cho đồ đạc
|
|
|
180092
|
Trunks [luggage]
|
Vali [hành lý]
|
|
|
180051
|
Umbrella covers
|
1) Bao ô;
2) Vỏ ô
|
|
|
180068
|
Umbrella handles
|
Tay cầm của ô
|
|
|
180007
|
Umbrella or parasol ribs
|
Gọng dùng cho ô hoặc dù
|
|
|
180003
|
Umbrella rings
|
Vòng của ô
|
|
|
180014
|
Umbrella sticks
|
Cán ô
|
|
|
180043
|
Umbrellas
|
Ô
|
|
|
180115
|
Valises [17]
|
1) Túi ngựa thồ
2) Vali xách tay 3) Túi du lịch |
|
|
180087
|
Valves of leather
|
Van bằng da thuộc
|
|
|
180093
|
Vanity cases [not fitted]
|
Ví đựng đồ trang điểm [chưa có đồ bên trong]
|
|
|
180060
|
Walking cane handles
|
1) Tay nắm ba toong;
2) Tay nắm của gậy chống
|
|
|
180060
|
Walking stick handles
|
1) Tay nắm ba toong;
2) Tay nắm của gậy chống
|
|
|
180016
|
Walking stick seats
|
Gậy chống có mặt ghế để ngồi
|
|
|
180015
|
Walking sticks* [18]
|
Gậy chống khi đi bộ*
|
|
|
180069
|
Wallets (Pocket --- )
|
1) Ví tiền
2) Ví bỏ túi
|
|
|
180070
|
Wheeled shopping bags
|
Túi có bánh xe để đi mua hàng
|
|
|
180049
|
Whips
|
Roi da
|
Nhóm 19
Vật liệu xây dựng phi kim loại ; Ống cứng phi kim loại dùng cho xây dựng; Asphan, hắc ín, bitum; Các công trình, cấu kiện phi kim loại vận chuyển được; Ðài kỷ niệm phi kim loại.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
190001
|
Advertisement columns, not of metal
|
1) Cột để dán quảng cáo, không bằng kim loại
2) Cột quảng cáo, không bằng kim loại
|
|
|
190111
|
Agglomerated cork for building [16]
|
1) Lie kết tụ dùng trong xây dựng
2) Bần kết tụ dùng trong xây dựng
|
|
|
190003
|
Alabaster
|
Alabat (thạch cao mịn)
|
|
|
190002
|
Alabaster glass
|
Thuỷ tinh alebat hoá
|
|
|
190067
|
Angle irons, not of metal
|
1) Thép góc phi kim loại;
2) Thép góc không bằng kim loại
|
|
|
190190
|
Aquaria [structures]
|
1) Bể thuỷ sinh [công trình xây];
2) Bể cá [công trình xây]
|
|
|
190233
|
Aquarium gravel
|
1) Sỏi dùng cho bể cá;
2) Sỏi dùng cho bể thuỷ sinh
|
|
|
190234
|
Aquarium sand
|
1) Cát dùng cho bể cá;
2) Cát dùng cho bể thuỷ sinh
|
|
|
190175
|
Arbours [structures], not of metal [16]
|
Khung đỡ để trồng cây tạo bóng mát [kết cấu] phi kim loại
|
|
|
190254
|
Armored doors, not of metal [15]
|
Cửa, không bằng kim loại, được bọc
|
|
|
190261
|
Armor-plating, not of metal [17]
|
Lớp phủ bảo vệ, không bằng kim loại
|
|
|
190254
|
Armoured doors, not of metal [15]
|
Cửa, không bằng kim loại, được bọc
|
|
|
190261
|
Armour-plating, not of metal [17]
|
Lớp phủ bảo vệ, không bằng kim loại
|
|
|
190142
|
Artificial stone
|
Đá nhân tạo
|
|
|
190004
|
Asbestos cement
|
1) Xi măng amiăng;
2) Xi măng amiăng (vật liệu xây dựng hợp thành từ hỗn hợp amiăng, ximăng và nước)
|
|
|
190005
|
Asbestos mortar
|
Vữa amiăng
|
|
|
190013
|
Asphalt
|
1) Asphan;
2) Nhựa đường
|
|
|
190014
|
Asphalt paving
|
Vật liệu lát bằng nhựa đường
|
|
|
190184
|
Aviaries [structures], not of metal [16]
|
Chuồng chim [kết cấu] không bằng kim loại
|
|
|
190231
|
Bagasses of cane (Agglomerated --- ) [building material]
|
Bã mía nén, ép [vật liệu xây dựng]
|
|
|
190016
|
Balustrades, not of metal [16]
|
1) Lan can, không bằng kim loại
2) Chấn song, không bằng kim loại
3) Tay vịn lan can, không bằng kim loại
|
|
|
190195
|
Beacons, not of metal, nonluminous
|
Cột mốc, không bằng kim loại, không phát quang
|
|
|
190083
|
Beams, not of metal
|
1) Xà, không bằng kim loại;
2) Dầm, không bằng kim loại
|
|
|
190199
|
Bicycle parking installations, not of metal
|
Hệ thống để đỗ xe đạp, không bằng kim loại
|
|
|
190040
|
Binding agents for making briquettes
|
1) Chất liên kết cho việc làm than bánh;
2) Tác nhân liên kết cho việc đóng bánh than
|
|
|
190194
|
Bird baths [structures], not of metal [16]
|
Bể tắm cho chim [kết cấu] không bằng kim loại
|
|
|
190017
|
Bitumen
|
1) Bitum;
2) Nhựa rải đường
|
|
|
190046
|
Bitumen paper for building [16]
|
Giấy phủ nhựa đường dùng trong xây dựng
|
|
|
190082
|
Bituminous coatings for roofing
|
Vật liệu tráng bitum cho mái lợp
|
|
|
190025
|
Bituminous products for building
|
Sản phẩm chứa bitum dùng trong xây dựng
|
|
|
190093
|
Blast furnaces (Cement for --- )
|
Xi măng dùng cho lò cao
|
|
|
190257
|
Brackets, not of metal, for building [16]
|
Dầm, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng
|
|
|
190080
|
Branching pipes, not of metal
|
Ống nhánh không bằng kim loại
|
|
|
190038
|
Bricks
|
Gạch
|
|
|
190039
|
Bricks (Earth for --- )
|
Đất làm gạch
|
|
|
190063
|
Building glass
|
Kính xây dựng
|
|
|
190197
|
Building materials, not of metal
|
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
|
|
|
190223
|
Building panels, not of metal
|
Tấm panen xây dựng không bằng kim loại
|
|
|
190062
|
Building paper
|
Giấy xây dựng
|
|
|
190141
|
Building stone
|
Ðá để xây dựng
|
|
|
190027
|
Building timber
|
Gỗ xây dựng
|
|
|
190061
|
Buildings, not of metal
|
Công trình xây dựng, không bằng kim loại
|
|
|
190119
|
Buildings, transportable, not of metal
|
Công trình xây dựng, có thể chuyên chở được không bằng kim loại
|
|
|
190215
|
Burial vaults, not of metal [16]
|
Hầm mộ mai táng, không bằng kim loại
|
|
|
190202
|
Busts of stone, concrete or marble
|
Tượng bán thân bằng đá, bằng bê tông hoặc bằng cẩm thạch
|
|
|
190203
|
Cabanas not of metal
|
Buồng thay quần áo tắm không bằng kim loại
|
|
|
190042
|
Caissons for construction work under water
|
1) Giếng chìm hơi ép cho việc xây dựng dưới nước;
2) Ket xon dùng cho việc xây dựng dưới nước
|
|
|
190211
|
Calcareous marl
|
1) Đá Mác nơ chứa vôi;
2) Đá vôi
|
|
|
190043
|
Calcareous stone
|
Ðá vôi
|
|
|
190045
|
Cardboard (Building --- )
|
Bìa cứng dùng trong xây dựng
|
|
|
190179
|
Casement windows, not of metal
|
Cửa sổ hai cánh không bằng kim loại
|
|
|
190125
|
Cask wood
|
Gỗ ván thùng
|
|
|
190148
|
Ceilings, not of metal
|
Trần nhà không bằng kim loại
|
|
|
190036
|
Cement *
|
Xi măng*
|
|
|
190056
|
Cement coatings (Fireproof --- )
|
Lớp phủ xi măng chịu lửa
|
|
|
190058
|
Cement posts
|
Cọc xi măng
|
|
|
190057
|
Cement slabs
|
Tấm xi măng
|
|
|
190072
|
Chalk (Raw --- )
|
Đá phấn dạng thô
|
|
|
190156
|
Chicken-houses, not of metal
|
Chuồng gà, không bằng kim loại
|
|
|
190212
|
Chimney cowls, not of metal
|
Chụp ống khói, không bằng kim loại
|
|
|
190216
|
Chimney pots, not of metal
|
Mũ ống khói, không bằng kim loại
|
|
|
190218
|
Chimney shafts, not of metal
|
Đường thông hơi của ống khói, không bằng kim loại
|
|
|
190055
|
Chimneys [not of metal]
|
Ống khói [không bằng kim loại]
|
|
|
190258
|
Cladding, not of metal, for building [16]
|
Lớp mặt tường, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng
|
|
|
190096
|
Clay *
|
Ðất sét*
|
|
|
190105
|
Clinker ballast
|
Đá balat nung già
|
|
|
190143
|
Clinker stone
|
Ðá xỉ
|
|
|
190097
|
Coal tar
|
Hắc ín than đá
|
|
|
190129
|
Coatings [building materials]
|
Lớp phủ [vật liệu xây dựng]
|
|
|
190001
|
Columns (Advertisement ---), not of metal
|
1) Cột để dán quảng cáo, không bằng kim loại;
2) Cột quảng cáo, không bằng kim loại
|
|
|
190023
|
Concrete
|
Bê tông
|
|
|
190198
|
Concrete (Shuttering, not of metal, for --- )
|
1) Ván khuôn, không bằng kim loại để đổ bê tông;
2) Ván cốp pha, không bằng kim loại để đổ bê tông
|
|
|
190024
|
Concrete building elements
|
Cấu kiện xây dựng bằng bê tông
|
|
|
190197
|
Construction materials, not of metal
|
Vật liệu xây dựng; không bằng kim loại
|
|
|
190064
|
Cornices, not of metal
|
1) Mái đua, không bằng kim loại;
2) Gờ, không bằng kim loại
|
|
|
190227
|
Crash barriers, not of metal, for roads
|
Hàng rào phân ranh giới, không bằng kim loại dùng cho đường xá
|
|
|
190152
|
Diving boards, not of metal
|
Cầu nhảy ở bể bơi, không bằng kim loại
|
|
|
190188
|
Docks, not of metal, for mooring boats (Floating --- )
|
1) Bến nổi , không bằng kim loại để buộc tàu thuyền
2) Ụ nổi, không bằng kim loại để neo tàu thuyền
|
|
|
190209
|
Door casings, not of metal
|
1) Vỏ bọc cửa không bằng kim loại;
2) Khung cửa không bằng kim loại;
3) Khuôn cửa không bằng kim loại
|
|
|
190209
|
Door frames, not of metal
|
Khung cửa, không bằng kim loại
|
|
|
190154
|
Door panels, not of metal
|
Tấm cửa, không bằng kim loại
|
|
|
190069
|
Doors, not of metal *
|
Cửa, không bằng kim loại*
|
|
|
190220
|
Drain pipes, not of metal
|
1) ống tiêu nước, không bằng kim loại;
2) ống thoát nước, không bằng kim loại
|
|
|
190221
|
Drain traps [valves], not of metal or plastic
|
Nắp thoát nước [van], không bằng kim loại hoặc chất dẻo
|
|
|
190241
|
Duckboards, not of metal
|
Tấm lát đường không bằng kim loại
|
|
|
190235
|
Ducts, not of metal, for ventilating
and air-conditioning installations
|
Ống dẫn, không bằng kim loại, cho hệ thống thông gió và hệ thống điều hoà không khí
|
|
|
190039
|
Earth for bricks
|
Đất để làm gạch
|
|
|
190255
|
Enamelled glass, for building [16]
|
Thủy tinh tráng men cho xây dựng
|
|
|
190020
|
Fair huts
|
Nhà gỗ tạm ở hội chợ
|
|
|
190090
|
Felt for building
|
Dạ phớt cho xây dựng
|
|
|
190135
|
Fences, not of metal
|
Hàng rào không bằng kim loại
|
|
|
190224
|
Figurines [statuettes] of stone, concrete or marble
|
Tượng nhỏ bằng đá, bằng bê tông hoặc cẩm thạch
|
|
|
190012
|
Fire burrs
|
Đá chịu lửa
|
|
|
190048
|
Fireclay
|
1) Xi măng chịu nhiệt;
2) Đất sét chịu lửa
|
|
|
190049
|
Fireplace mantles, not of metal [17]
|
Bệ lò sưởi, không bằng kim loại
|
|
|
190056
|
Fireproof cement coatings
|
Lớp phủ bằng xi măng để chống cháy
|
|
|
190262
|
Flagpoles [structures], not of metal [18]
|
Cột cờ [kết cấu], không bằng kim loại
|
|
|
190131
|
Flashing, not of metal, for building
|
1) Mái che tường không bằng kim loại cho công trình xây dựng
2) Tấm che khe nối không bằng kim loại cho công trình xây dựng;
3) Máng xối không bằng kim loại, cho công trình xây dựng
|
|
|
190188
|
Floating docks, not of metal, for mooring boats
|
1) Bến nổi, không bằng kim loại để buộc tàu thuyền;
2) ụ nổi không bằng kim loại để neo đậu tàu thuyền
|
|
|
190106
|
Floor boards (Parquet --- )
|
1) Tấm ván sàn gỗ;
2) Tấm gỗ lát sàn
|
|
|
190214
|
Floor tiles, not of metal
|
Ngói, đá lát sàn không bằng kim loại
|
|
|
190112
|
Flooring (Parquet --- )
|
Ván sàn gỗ
|
|
|
190147
|
Floors, not of metal
|
Sàn, không bằng kim loại
|
|
|
190022
|
Folding doors, not of metal
|
1) Cửa xếp, không bằng kim loại;
2) Cửa gập, không bằng kim loại
|
|
|
190091
|
Foundry molds, not of metal [18]
|
Khuôn đúc, không bằng kim loại
|
|
|
190091
|
Foundry moulds, not of metal [18]
|
Khuôn đúc, không bằng kim loại
|
|
|
190050
|
Framework, not of metal, for building
|
1) Sườn nhà không bằng kim loại cho công trình xây dựng;
2) Khung nhà, không bằng kim loại cho công trình xây dựng
|
|
|
190092
|
Furnaces (Cement for --- )
|
Xi măng cho lò cao
|
|
|
190015
|
Furrings of wood
|
1) Thanh gỗ để ốp tường
2) Thanh gỗ để nẹp dưới lớp ốp tường
|
|
|
190153
|
Gates, not of metal
|
Cổng không bằng kim loại
|
|
|
190236
|
Geotextiles
|
1) Vải địa kỹ thuật;
2) Vải địa kỹ thuật không dệt dùng cho xây dựng
|
|
|
190083
|
Girders, not of metal
|
Xà rầm không bằng kim loại
|
|
|
190002
|
Glass (Alabaster --- )
|
1) Kính alabat;
2) Kính thạch cao tuyết hoa
|
|
|
090063
|
Glass (Building --- )
|
Kính xây dựng
|
|
|
190121
|
Glass granules for road marking
|
Hạt thuỷ tinh để đánh dấu đường đi
|
|
|
190098
|
Granite
|
1) Đá hoa cương;
2) Đá granít
|
|
|
190121
|
Granules for marking out roads (Glass --)
|
Hạt thuỷ tinh để đánh dấu đường đi
|
|
|
190081
|
Grave or tomb enclosures, not of metal
|
Hàng rào xung quanh phần mộ hoặc mồ mả, không bằng kim loại
|
|
|
190088
|
Grave slabs, not of metal [13]
|
Tấm bia mộ, không bằng kim loại
|
|
|
190099
|
Gravel
|
Sỏi
|
|
|
190144
|
Gravestones
|
1) Bia mộ bằng đá;
2) Mộ chí bằng đá
|
|
|
190210
|
Greenhouse frames, not of metal
|
Khung nhà kính, không bằng kim loại
|
|
|
190167
|
Greenhouses, transportable, not of metal
|
Nhà kính có thể chuyên chở được, không bằng kim loại
|
|
|
190048
|
Grog [fired refractory material]
|
1) Gạch [vật liệu chịu lửa];
2) Đất sét nung [vật liệu chịu lửa]
|
|
|
190053
|
Grout
|
Vữa lỏng để trát kẽ hở ở tường
|
|
|
190075
|
Gutter pipes, not of metal
|
1) ống xối, không bằng kim loại;
2) ống máng, không bằng kim loại
|
|
|
190044
|
Gutters (Roof --- ), not of metal
|
Máng nước trên mái, không bằng kim loại
|
|
|
190245
|
Gutters (Street --- ), not of metal
|
Rãnh nước đường phố, không bằng kim loại
|
|
|
190102
|
Gypsum [building material] [18]
|
Thạch cao [vật liệu xây dựng]
|
|
|
190009
|
Hips for roofing
|
Mép gờ mái nhà
|
|
|
190210
|
Horticultural frames, not of metal
|
1) Khung nhà vườn, không bằng kim loại;
2) Khung nhà kính để trồng cây, không bằng kim loại
|
|
|
190019
|
Huts
|
Nhà gỗ tạm
|
|
|
190239
|
Insect screens not of metal
|
1) Tấm chắn côn trùng, không bằng kim loại
2) Bức ngăn côn trùng, không bằng kim loại
|
|
|
190180
|
Insulating glass for building [16]
|
Kính cách ly cho xây dựng
|
|
|
190103
|
Jalousies, not of metal
|
1) Mành mành, không bằng kim loại;
2) Bức mành, không bằng kim loại
|
|
|
190157
|
Joists, not of metal
|
Rầm nhà, không bằng kim loại
|
|
|
190109
|
Laths, not of metal
|
Thanh mỏng lát trần nhà, không bằng kim loại
|
|
|
190177
|
Latticework, not of metal
|
Lưới mắt cáo, không bằng kim loại
|
|
|
190217
|
Lengthening pieces, not of metal, for chimneys
|
Phần nối dài, không bằng kim loại, cho ống khói
|
|
|
190228
|
Letter boxes of masonry
|
Hộp thư (công trình xây)
|
|
|
190052
|
Lime
|
Vôi
|
|
|
190043
|
Limestone
|
Đá vôi
|
|
|
190150
|
Linings, not of metal, for building
|
Lớp lót, không bằng kim loại, cho các công trình xây dựng
|
|
|
190114
|
Lintels, not of metal
|
1) Rầm đỡ, không bằng kim loại;
2) Lanh tô đỡ, không bằng kim loại
|
|
|
190027
|
Lumber
|
Gỗ xẻ
|
|
|
190115
|
Luminous paving blocks [14]
|
Phiến lát phát quang
|
|
|
190116
|
Macadam
|
Đá giăm nện
|
|
|
190118
|
Magnesia cement
|
Xi măng magiê
|
|
|
190070
|
Manhole covers, not of metal
|
Nắp cống, không bằng kim loại
|
|
|
190120
|
Marble
|
Đá hoa cẩm thạch
|
|
|
190211
|
Marl (Calcareous --- )
|
1) Đá mắc nô chứa vôi;
2) Đá vôi
|
|
|
190124
|
Masts [poles], not of metal
|
Cột [cọc], không bằng kim loại
|
|
|
190089
|
Memorial plaques, not of metal
|
1) Biển tưởng niệm, không bằng kim loại;
2) Biển kỷ niệm, không bằng kim loại
|
|
|
190127
|
Moldable wood
|
1) Gỗ để làm đường gờ, chỉ
2) Gỗ làm khuôn
|
|
|
190128
|
Moldings, not of metal, for building
|
1) Đường gờ, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng;
2) Đường chỉ không bằng kim loại, dùng cho xây dựng
|
|
|
190065
|
Moldings, not of metal, for cornices
|
1) Đường gờ, không bằng kim loại, dùng cho mái đua;
2) Đường chỉ không bằng kim loại, dùng cho mái đua
|
|
|
190117
|
Monuments, not of metal
|
Đài kỷ niệm không bằng kim loại
|
|
|
190188
|
Mooring boats (Floating docks, not of metal, for --- )
|
1) Bến nổi, không bằng kim loại để neo tàu thuyền;
2) Ụ nổi không bằng kim loại để neo đậu tàu thuyền
|
|
|
190187
|
Mooring bollards, not of metal
|
Cọc neo tàu, không bằng kim loại
|
|
|
190053
|
Mortar for building
|
Vữa dùng cho xây dựng
|
|
|
190126
|
Mosaics for building
|
1) Vật liệu khảm ghép phi kim loại, dùng trong xây dựng;
2) Bề mặt trang trí bằng các mảnh vật liệu phi kim loại trong các công trình xây dựng
|
|
|
190127
|
Mouldable wood
|
1) Gỗ để làm đường gờ, chỉ;
2) Gỗ làm khuôn
|
|
|
190128
|
Mouldings, not of metal, for building
|
1) Đường gờ không bằng kim loại, dùng cho xây dựng;
2) Đường chỉ không bằng kim loại, dùng cho xây dựng
|
|
|
190065
|
Mouldings, not of metal, for Cornices
|
1) Đường gờ không bằng kim loại, dùng cho mái đua;
2) Đường chỉ không bằng kim loại, dùng cho mái đua
|
|
|
190132
|
Olivine for building
|
Khoáng chất olivine dùng cho xây dựng
|
|
|
190107
|
Outdoor blinds, not of metal and not of textile [14]
|
Mành che bên ngoài cửa, không bằng kim loại hoặc vật liệu dệt
|
|
|
190205
|
Paint spraying booths, not of metal
|
Buồng nhỏ để phun sơn, không bằng kim loại
|
|
|
190134
|
Palings, not of metal
|
Hàng rào cọc, không bằng kim loại
|
|
|
190134
|
Palisading, not of metal
|
Hàng rào chấn song, không bằng kim loại
|
|
|
190250
|
Pantiles, not of metal [16]
|
Ngói cong, không bằng kim loại
|
|
|
190062
|
Paper (Building --- )
|
Giấy dùng cho xây dựng
|
|
|
190045
|
Paperboard for building
|
Bìa cứng dùng cho xây dựng
|
|
|
190106
|
Parquet floor boards
|
1) Tấm ván sàn gỗ;
2) Tấm gỗ lát sàn
|
|
|
190112
|
Parquet flooring
|
Ván sàn gỗ
|
|
|
190060
|
Partitions, not of metal
|
Vách ngăn, không bằng kim loại
|
|
|
190200
|
Paving blocks, not of metal
|
Khối lát, không bằng kim loại
|
|
|
190219
|
Paving slabs, not of metal
|
Tấm lát mỏng, không bằng kim loại
|
|
|
190232
|
Penstock pipes [not of metal]
|
1) ống dẫn chịu áp [không bằng kim loại];
2) Đường ống áp lực [không bằng kim loại]
|
|
|
190140
|
Perches
|
Sào cho chim đậu, không bằng kim loại
|
|
|
190084
|
Pigsties, not of metal [13]
|
Chuồng lợn, không bằng kim loại
|
|
|
190136
|
Pilings, not of metal
|
1) Cột, không bằng kim loại;
2) Cọc, không bằng kim loại
|
|
|
190256
|
Pillars, not of metal, for building [16]
|
Cột trụ, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng
|
|
|
190232
|
Pipes (Penstock --- ) not of metal
|
1) Ống dẫn chịu áp không bằng kim loại;
2) Đường ống áp lực, không bằng kim loại
|
|
|
190037
|
Pitch
|
Hắc ín
|
|
|
190149
|
Planks of wood for building [16]
|
Ván gỗ dùng cho xây dựng
|
|
|
190054
|
Plaster *
|
Vữa*
|
|
|
190259
|
Plastic landscape edgings [17]
|
Đường gờ bao bằng chất dẻo dùng trồng hoa hoặc tiểu cảnh
|
|
|
190095
|
Plate glass [windows] for building [17]
|
Kính tấm [cửa sổ] dùng cho xây dựng
|
|
|
190158
|
Platforms, prefabricated, not of metal
|
Nền, đúc sẵn, không bằng kim loại
|
|
|
190028
|
Plywood
|
Gỗ dán
|
|
|
190079
|
Poles, not of metal, for power lines [14]
|
Cọc không bằng kim loại, dùng cho đường dây điện
|
|
|
190123
|
Porches [structures], not of metal [16]
|
Cổng vòm [kết cấu], không bằng kim loại
|
|
|
190244
|
Porphyry [stone]
|
Đá Poóc-phia [đá]
|
|
|
190206
|
Posts, not of metal
|
1) Cột, không bằng kim loại
2) Cọc, không bằng kim loại
|
|
|
190079
|
Posts, not of metal, for power lines [14]
|
Cột không bằng kim loại, dùng cho đường dây điện
|
|
|
190011
|
Potters' clay
|
Đất sét làm đồ gốm
|
|
|
190243
|
Pre-fabricated houses [kits], not of metal [13]
|
Nhà tiền chế [bộ lắp ghép], không bằng kim loại
|
|
|
190086
|
Props, not of metal
|
Cột chống, không bằng kim loại
|
|
|
190073
|
Quartz
|
Thạch anh
|
|
|
190176
|
Railroad ties, not of metal
|
Thanh tà vẹt đường sắt, không bằng kim loại
|
|
|
190176
|
Railway sleepers, not of metal
|
Thanh tà vẹt đường sắt, không bằng kim loại
|
|
|
190163
|
Reeds for building [17]
|
Lau sậy dùng cho xây dựng
|
|
|
190242
|
Refractory construction materials, not of metal
|
Vật liệu chịu lửa không bằng kim loại dùng cho xây dựng
|
|
|
190191
|
Reinforcing materials, not of metal, for building
|
1) Vật liệu gia cố, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng;
2) Vật liệu gia lực, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng
|
|
|
190178
|
Rigid pipes, not of metal, for building [16]
|
Ống cứng, không bằng kim loại cho xây dựng
|
|
|
190161
|
Road coating materials
|
Vật liệu phủ mặt đường
|
|
|
190122
|
Road marking sheets and strips of synthetic material
|
Phiến và tấm bằng vật liệu tổng hợp để đánh dấu đường đi
|
|
|
190110
|
Road repair (Binding material for --- )
|
Vật liệu gắn kết để sửa chữa đường đi
|
|
|
190164
|
Road signs, non-luminous and non-mechanical, not of metal [16]
|
Biển báo giao thông, không phản quang và không vận hành cơ giới, không bằng kim loại
|
|
|
190051
|
Roads (Materials for making and coating --- )
|
Vật liệu để làm đường và phủ mặt đường đi
|
|
|
190253
|
Rock crystal [14]
|
Thạch anh tinh khiết
|
|
|
190108
|
Rocket launching platforms, not of metal
|
Bệ phóng tên lửa, không bằng kim loại
|
|
|
190071
|
Roof coverings, not of metal
|
Tấm lợp mái, không bằng kim loại
|
|
|
190066
|
Roof flashing, not of metal
|
Tấm che khe hở của mái, không bằng kim loại
|
|
|
190009
|
Roofing (Hips for --- )
|
Mép gờ mái nhà
|
|
|
190021
|
Roofing shingles
|
Ván lợp mái
|
|
|
190007
|
Roofing slates
|
Phiến đá xám lợp mái
|
|
|
190151
|
Roofing tiles, not of metal [14]
|
Ngói, không bằng kim loại
|
|
|
190173
|
Roofing, not of metal
|
Vật liệu lợp mái, không bằng kim loại
|
|
|
190240
|
Roofing, not of metal, incorporating photovoltaic cells [18]
|
Vật liệu lợp mái, không bằng kim loại, tích hợp với pin quang điện
|
|
|
190260
|
Rubber bearings for seismic isolation of buildings [17]
|
Trụ cao su để cách ly địa chấn dùng cho công trình xây dựng
|
|
|
190237
|
Rubble
|
Sỏi cuội
|
|
|
190192
|
Safety glass
|
Kính an toàn
|
|
|
190010
|
Sand (Silver --- )
|
Cát mịn
|
|
|
190166
|
Sand, except foundry sand
|
Cát, trừ loại dùng cho lò đúc
|
|
|
190100
|
Sandstone for building
|
Sa thạch, dùng cho xây dựng
|
|
|
190101
|
Sandstone pipes [16]
|
Ống sa thạch
|
|
|
190078
|
Scaffolding, not of metal
|
Giàn giáo, không bằng kim loại
|
|
|
190185
|
Scantlings [carpentry]
|
1) Cầu phong [rui mè bằng gỗ, cấu kiện lắp ghép của nhà];
2) Rui mè [cấu kiện lắp ghép của nhà bằng gỗ]
|
|
|
190059
|
Schists
|
1) Đá phiến;
2) Diệp thạch
|
|
|
190239
|
Screens (Insect --- ) not of metal
|
1) Tấm chắn côn trùng, không bằng kim loại;
2) Bức ngăn côn trùng, không bằng kim loại
|
|
|
190136
|
Sheet piles, not of metal
|
Ván cừ không bằng kim loại
|
|
|
190198
|
Shuttering, not of metal, for concrete
|
1) Ván khuôn, không bằng kim loại để đổ bê tông;
2) Ván cốp pha không bằng kim loại để đổ bê tông
|
|
|
190133
|
Shutters, not of metal
|
Cửa chớp, không bằng kim loại
|
|
|
190137
|
Signalling panels, non-luminous and non-mechanical, not of metal
|
Bảng báo hiệu, không phản quang và không cơ giới, không bằng kim loại
|
|
|
190165
|
Signs, not of metal (Non-luminous and non-mechanical --- )
|
Biển hiệu, không phản quang và không cơ giới, không bằng kim loại, dùng cho đường đi
|
|
|
190168
|
Silica [quartz]
|
Silic [thạch anh]
|
|
|
190162
|
Sills, not of metal
|
Ngưỡng cửa, không bằng kim loại
|
|
|
190169
|
Silos, not of metal
|
1) Hầm ủ, không bằng kim loại
2) Tháp ủ, không bằng kim loại
|
|
|
190010
|
Silver sand
|
Cát mịn
|
|
|
190139
|
Skating rinks [structures], not of metal [16]
|
Sân trượt băng [kết cấu] không bằng kim loại
|
|
|
190057
|
Slabs (Cement --- )
|
Tấm xi măng
|
|
|
190252
|
Slabs, not of metal, for building [14]
|
Tấm lát, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng
|
|
|
190104
|
Slag [building material]
|
Xỉ quặng [vật liệu xây dựng]
|
|
|
190143
|
Slag stone
|
Đá xỉ
|
|
|
190006
|
Slate
|
1) Đá đen;
2) Đá phiến
|
|
|
190008
|
Slate powder
|
Bột đá đen
|
|
|
190176
|
Sleepers, not of metal (Railway --- )
|
Thanh tà vẹt đường sắt, không bằng kim loại
|
|
|
190085
|
Stables, not of metal [13]
|
Chuồng ngựa, không bằng kim loại
|
|
|
190182
|
Stained-glass windows
|
1) Kính màu dùng cho cửa sổ;
2) Cửa sổ bằng kính màu
|
|
|
190222
|
Staircases, not of metal
|
Cầu thang gác, không bằng kim loại
|
|
|
190074
|
Stair-treads [steps], not of metal
|
Bậc cầu thang, không bằng kim loại
|
|
|
190170
|
Statues of stone, concrete or marble
|
Tượng bằng đá, bằng bê tông hoặc cẩm thạch
|
|
|
190224
|
Statuettes of stone, concrete or marble
|
Tượng nhỏ bằng đá, bằng bê tông hoặc bằng cẩm thạch
|
|
|
190125
|
Stave wood
|
1) Mảnh gỗ cong;
2) Mảnh gỗ cong, để đóng thuyền, thùng rượu
|
|
|
190094
|
Stone
|
Đá
|
|
|
190146
|
Stonemasonry (Works of --- )
|
Tác phẩm nghệ thuật từ đá
|
|
|
190040
|
Stones (Binding agents for making --- )
|
1) Tác nhân liên kết cho chế tác đá
2) Chất liên kết cho quá trình chế tác các sản phẩm từ đá
|
|
|
190113
|
Stringers [parts of staircases], not of metal
|
Dầm dọc [bộ phận của cầu thang gác], không bằng kim loại
|
|
|
190196
|
Swimming pools [structures], not of metal [16]
|
Bể bơi [kết cấu] không bằng kim loại
|
|
|
190263
|
Swing doors, not of metal [18]
|
Cửa mở hai phía, không bằng kim loại
|
|
|
190160
|
Tanks of masonry
|
Bể xây
|
|
|
190171
|
Tar
|
1) Nhựa đường;
2) Hắc ín
|
|
|
190018
|
Tarred strips for building [17]
|
Dải băng tẩm nhựa đường dùng cho xây dựng
|
|
|
190155
|
Telegraph posts, not of metal
|
1) Cột điện báo, không bằng kim loại;
2) Cột dỡ dây điện báo, không bằng kim loại
|
|
|
190041
|
Telephone booths, not of metal
|
Buồng điện thoại, không bằng kim loại
|
|
|
190041
|
Telephone boxes, not of met
|
Buồng điện thoại; không bằng kim loại
|
|
|
190172
|
Terra-cotta [building material] [18]
|
Đất nung (terra-cotta) [vật liệu xây dựng]
|
|
|
190176
|
Ties, not of metal (Railroad --- )
|
Thanh tà vẹt đường sắt, không bằng kim loại
|
|
|
190249
|
Tile floorings, not of metal [14]
|
Sàn lát, không bằng kim loại
|
|
|
190213
|
Tiles, not of metal, for building
|
Gạch vuông lát nền, không bằng kim loại dùng cho xây dựng
|
|
|
190027
|
Timber (Building --- )
|
Gỗ xây dựng
|
|
|
190029
|
Timber (Manufactured --- )
|
Gỗ thành phẩm
|
|
|
190031
|
Timber (Sawn --- )
|
Gỗ xẻ
|
|
|
190081
|
Tomb or grave enclosures, not of metal
|
Hàng rào xung quanh phần mộ hoặc mồ mả, không bằng kim loại
|
|
|
190088
|
Tomb slabs, not of metal [13]
|
Tấm bia hầm mộ, không bằng kim loại
|
|
|
190225
|
Tombs [monuments], not of metal
|
Mộ chí [bia mộ], không bằng kim loại
|
|
|
190174
|
Tombs, not of metal
|
Mộ không bằng kim loại
|
|
|
190247
|
Tombstone plaques, not of metal [13]
|
Tấm bia mộ, không bằng kim loại
|
|
|
190226
|
Tombstone stelae, not of metal
|
Bia mộ khắc, không bằng kim loại
|
|
|
190144
|
Tombstones
|
1) Bia đá lát mộ;
2) Mộ chí, không bằng kim loại
|
|
|
190177
|
Trellises, not of metal
|
Lưới mắt cáo, không bằng kim loại
|
|
|
190145
|
Tufa
|
1) Đá khoáng xốp;
2) Túp vôi
|
|
|
190246
|
Turnstiles, not of metal [13]
|
Cửa quay, không bằng kim loại
|
|
|
190034
|
Veneer wood
|
Gỗ dán
|
|
|
190033
|
Veneers
|
Lớp gỗ dán bề mặt
|
|
|
190238
|
Vinyl siding
|
1) Tấm vách bằng vinyl;
2) Lớp ván ốp ngoài bằng vinyl
|
|
|
190189
|
Wainscotting, not of metal
|
Ván ốp chân tường, không bằng kim loại
|
|
|
190130
|
Wall claddings, not of metal, for building
|
1) Lớp che ngoài, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng;
2) Lớp bao ngoài, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng
|
|
|
190138
|
Wall linings, not of metal, for building
|
1) Lớp ốp tường, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng
2) Lớp lót tường, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng
|
|
|
190251
|
Wall tiles, not of metal [14]
|
Tấm ốp tường, không bằng kim loại
|
|
|
190077
|
Water-pipe valves, not of metal or plastic
|
Van ống dẫn nước, không bằng kim loại hoặc chất dẻo
|
|
|
190076
|
Water-pipes, not of metal
|
Ống cứng dẫn nước, không bằng kim loại
|
|
|
190208
|
Window frames, not of metal
|
Khung cửa sổ, không bằng kim loại
|
|
|
190183
|
Window glass for building [16]
|
Kính cửa sổ cho xây dựng
|
|
|
190181
|
Window glass, other than vehicle window glass [16]
|
Kính cửa sổ, không phải kính cửa sổ của xe cộ
|
|
|
190182
|
Windows (Stained-glass --- )
|
1) Kính màu dùng cho cửa sổ;
2) Cửa sổ bằng kính màu
|
|
|
190068
|
Windows, not of metal
|
Cửa sổ, không bằng kim loại
|
|
|
190030
|
Wood for making household utensils
|
Gỗ dùng cho việc gia công dụng cụ gia đình
|
|
|
190035
|
Wood panelling
|
1) Tấm gỗ lát;
2) Ván gỗ
|
|
|
190032
|
Wood paving
|
Vật liệu lát bằng gỗ
|
|
|
190201
|
Wood pulp board for building [17]
|
1) Tấm giấy bồi [làm từ bột gỗ] dùng cho xây dựng
2) Tấm gỗ ép dùng cho xây dựng 3) Ván gỗ ép dùng cho xây dựng |
|
|
190033
|
Wood veneers
|
1) Lớp gỗ dán bề mặt;
2) Tấm dán mặt ngoài bằng gỗ
|
|
|
190026
|
Wood, semi-worked
|
Gỗ bán thành phẩm
|
|
|
190248
|
Wooden floor boards [13]
|
Ván lát sàn gỗ
|
|
|
190193
|
Works of art of stone, concrete or marble
|
Tác phẩm nghệ thuật bằng đá, bê tông hoặc cẩm thạch
|
|
|
190186
|
Xylolith
|
Xilolit (bột magiê oxit) dùng cho xây dựng
|
Nhóm 20
Ðồ đạc, gương, khung ảnh; Thùng chứa, không bằng kim loại, dùng để lưu trữ hoặc vận chuyển; Sừng, xương, râu cá voi hoặc xà cừ thô hoặc bán thành phẩm; Vỏ sò, vỏ ốc, hổ phách vàng, đá bọt.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
200326
|
Air beds, not for medical purposes [18]
|
Giường hơi/đệm hơi, không dùng cho mục đích y tế
|
|
|
200201
|
Air cushions, not for medical purposes
|
1) Ðệm lót khí, không dùng cho mục đích y tế
2) Ðệm lót hơi, không dùng cho mục đích y tế
|
|
|
200202
|
Air mattresses, not for medical purposes
|
1) Ðệm khí, không dùng cho mục đích y tế
2) Ðệm hơi, không dùng cho mục đích y tế
|
|
|
200158
|
Air pillows, not for medical purposes
|
1) Gối hơi, không dùng cho mục đích y tế
2) Gối khí, không dùng cho mục đích y tế
|
|
|
200005
|
Amber (Yellow --- )
|
Hổ phách vàng
|
|
|
200203
|
Ambroid bars
|
Thanh xà ambroin
|
|
|
200204
|
Ambroid plates
|
Tấm ambroin
|
|
|
200179
|
Animal hooves
|
Móng guốc động vật
|
|
|
200035
|
Animal horns
|
Sừng động vật
|
|
|
200006
|
Animals (Stuffed --- )
|
1) Động vật đã được nhồi
2) Bộ da lông động vật đã được nhồi
|
|
|
200331
|
Anti-roll cushions for babies [18]
|
Đệm chống xoay dùng cho em bé
|
|
|
200049
|
Antlers (Stag --- )
|
Gạc hươu
|
|
|
200063
|
Armchairs
|
Ghế bành
|
|
|
200279
|
Baby changing mats
|
Tấm lót dùng để thay đồ cho trẻ em
|
|
|
200304
|
Bag hangers, not of metal [17]
|
Móc treo túi, không bằng kim loại
|
|
|
200163
|
Bakers' bread baskets
|
1) Giỏ đựng bánh mỳ cho thợ làm bánh
2) Sọt đựng bánh mỳ cho thợ làm bánh
3) Thúng đựng bánh mỳ cho thợ làm bánh
|
|
|
200019
|
Bamboo
|
Tre
|
|
|
200255
|
Bamboo curtains
|
Mành tre
|
|
|
200211
|
Barrel hoops, not of metal
|
Ðai thùng không bằng kim loại
|
|
|
200210
|
Barrels, not of metal
|
Thùng không bằng kim loại
|
|
|
200021
|
Baskets (Fishing --- )
|
1) Giỏ đựng cá
2) Thúng đựng cá
3) Rổ cá
|
|
|
200243
|
Baskets, not of metal
|
1) Rổ, không bằng kim loại
2) Giỏ, không bằng kim loại
3) Sọt, không bằng kim loại
|
|
|
200023
|
Bassinets [17]
|
Nôi có mui bằng mây đan
|
|
|
200290
|
Bathtub grab bars, not of metal [15]
|
Tay vịn bồn tắm không bằng kim loại
|
|
|
200167
|
Bead curtains for decoration
|
Tấm rèm bằng hạt cườm để trang trí
|
|
|
200185
|
Bed bases [14]
|
Giát giường
|
|
|
200139
|
Bed casters, not of metal
|
Bánh xe nhỏ ở chân giường không bằng kim loại
|
|
|
200124
|
Bed fittings, not of metal
|
Phụ kiện lắp ráp giường, không bằng kim loại
|
|
|
200077
|
Bedding [except linen]
|
Đồ dùng cho giường [trừ đồ vải]
|
|
|
200138
|
Beds (Hospital --- )
|
Giường dùng trong bệnh viện
|
|
|
200102
|
Beds *
|
1) Giường *
2) Giường ngủ *
|
|
|
200007
|
Beds for household pets
|
Giường cho vật nuôi trong nhà
|
|
|
200026
|
Bedsteads [wood]
|
Khung giường [bằng gỗ]
|
|
|
200001
|
Beehives
|
Tổ ong
|
|
|
200040
|
Beehives (Sections of wood for --- )
|
1) Cầu bằng gỗ cho thùng ong
2) Tầng bằng gỗ cho tổ ong
|
|
|
200106
|
Benches (Work --- )
|
Bàn làm việc cho thợ mộc
|
|
|
200020
|
Benches [furniture]
|
Ghế dài [đồ đạc]
|
|
|
200224
|
Binding screws, not of metal, for cables
|
Vít, không bằng kim loại, dùng để siết dây cáp
|
|
|
200207
|
Bins, not of metal
|
Thùng, không bằng kim loại
|
|
|
200312
|
Birdhouses [17]
|
Chuồng chim
|
|
|
200156
|
Birds (Stuffed --- )
|
1) Chim nhồi
2) Bộ da lông chim đã được nhồi
|
|
|
200272
|
Blinds (Indoor window --- ) [shades] [furniture]
|
Mành che cửa sổ bên trong nhà [mành che nắng] [đồ nội thất]
|
|
|
200136
|
Blinds (Slatted indoor --- )
|
Mành che trong nhà có dát những thanh gỗ mỏng
|
|
|
200002
|
Boards (Display --- )
|
Bảng niêm yết
|
|
|
200195
|
Bolsters
|
1) Gối dài
2) Gối ống
3) Gối ôm
|
|
|
200280
|
Bolts (Door --- ) not of metal
|
Chốt cửa, không bằng kim loại
|
|
|
200218
|
Bolts, not of metal
|
1) Then, không bằng kim loại
2) Chốt, không bằng kim loại
|
|
|
200270
|
Book rests [furniture]
|
Giá sách [đồ đạc]
|
|
|
200309
|
Bookcases [17]
|
Tủ sách
|
|
|
200219
|
Bottle caps, not of metal
|
Nắp chai không bằng kim loại
|
|
|
200238
|
Bottle casings of wood
|
Vỏ bọc ngoài của chai bằng gỗ
|
|
|
200220
|
Bottle closures, not of metal
|
Nắp chai, không bằng kim loại
|
|
|
200220
|
Bottle fasteners, not of metal [18]
|
Dụng cụ kẹp giữ nắp chai, không bằng kim loại
|
|
|
200031
|
Bottle racks
|
Giá nhiều ngăn để chai lọ
|
|
|
200029
|
Bottles (Corks for --- )
|
1) Nút chai lọ
2) Nút lie cho chai lọ
3) Nút bần cho chai lọ
|
|
|
200109
|
Boxes (Nesting --- )
|
Hộp làm ổ
|
|
|
200007
|
Boxes (Nesting --- ) for household pets
|
Hộp làm ổ cho vật nuôi trong nhà
|
|
|
200315
|
Boxes of wood or plastic [17]
|
Hộp đựng bằng gỗ hoặc chất dẻo
|
|
|
200226
|
Brackets (Picture frame --- )
|
Giá đỡ khung ảnh
|
|
|
200306
|
Brackets, not of metal, for furniture [17]
|
Ke góc, không bằng kim loại, dùng cho đồ đạc
|
|
|
200163
|
Bread baskets (Bakers' --- )
|
Giỏ đựng bánh mì dùng cho người làm bánh
|
|
|
200033
|
Brush mountings
|
1) Khung bàn chải
2) Thân bàn chải
|
|
|
200314
|
Bumper guards for cots, other than bed linen [17]
|
Tấm bọc giảm va đập dùng cho cũi trẻ em, trừ bộ đồ giường
|
|
|
200314
|
Bumper guards for cribs, other than bed linen [17]
|
Tấm bọc giảm va đập dùng cho cũi trẻ em, trừ bộ đồ giường
|
|
|
200213
|
Bungs, not of metal
|
1) Nút thùng, không bằng kim loại
2) Nút chặn, không bằng kim loại
|
|
|
200223
|
Busts of wood, wax, plaster or plastic
|
Tượng bán thân bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo
|
|
|
200088
|
Cabinet work
|
Ðồ gỗ mỹ thuật
|
|
|
200043
|
Cabinets (Index --- ) [furniture]
|
Tủ đựng phiếu [đồ đạc]
|
|
|
200015
|
Cabinets (Medicine --- )
|
Tủ đựng thuốc
|
|
|
200327
|
Camping mattresses [18]
|
Đệm dùng đi picnic, cắm trại
|
|
|
200219
|
Caps, not of metal (Bottle --- )
|
Nắp chai, không bằng kim loại
|
|
|
200266
|
Carts for computers [furniture]
|
1) Bàn để máy tính có bánh xe [đồ đạc]
2) Giá để máy tính có bánh xe [đồ đạc]
|
|
|
200238
|
Casings of wood (Bottle --- )
|
Vỏ bọc ngoài của chai bằng gỗ
|
|
|
200211
|
Cask hoops, not of metal
|
Ðai thùng, không bằng kim loại
|
|
|
200120
|
Cask stands, not of metal
|
1) Giá để thùng, không bằng kim loại
2) Bệ để thùng, không bằng kim loại
|
|
|
200017
|
Casks of wood for decanting wine
|
Thùng bằng gỗ để gạn rượu vang
|
|
|
200119
|
Casks, not of metal
|
Thùng không bằng kim loại
|
|
|
200149
|
Casters, not of metal (Furniture --- )
|
Bánh xe nhỏ của đồ đạc, không bằng kim loại
|
|
|
200050
|
Chairs [seats]
|
Ghế [ngồi]
|
|
|
200051
|
Chaise longues [17]
|
Ghế dài
|
|
|
200051
|
Chaise lounges [17]
|
Ghế dài
|
|
|
200256
|
Chests for toys
|
1) Hòm đựng cho đồ chơi
2) Tủ đựng cho đồ chơi
|
|
|
200066
|
Chests of drawers
|
1) Tủ đựng quần áo
2) Tủ đựng nhiều ngăn kéo
|
|
|
200207
|
Chests, not of metal
|
Hòm, không bằng kim loại
|
|
|
200268
|
Chimes (Wind --- ) [decoration]
|
Chuông gió [trang trí]
|
|
|
200126
|
Chopping blocks [tables]
|
Thớt kê [dạng bàn]
|
|
|
200010
|
Claws (Animal --- )
|
Móng vuốt động vật
|
|
|
200313
|
Clips of plastic for sealing bags [17]
|
Kẹp bằng chất dẻo để gắn kín túi
|
|
|
200016
|
Clips, not of metal, for cables and pipes [15]
|
Kẹp, không bằng kim loại, dùng để giữ dây cáp và ống dẫn
|
|
|
200112
|
Closures, not of metal, for containers
|
Nắp đậy không bằng kim loại dùng cho đồ chứa đựng
|
|
|
200059
|
Clothes hangers [13]
|
Mắc quần áo
|
|
|
200166
|
Clothes hooks, not of metal
|
Móc treo quần áo, không bằng kim loại
|
|
|
200059
|
Coat hangers
|
Mắc áo
|
|
|
200080
|
Coathooks, not of metal
|
Móc treo áo không bằng kim loại
|
|
|
200144
|
Coatstands
|
Giá treo áo
|
|
|
200048
|
Coffin fittings, not of metal
|
1) Đồ gá lắp áo quan, không bằng kim loại
2) Phụ kiện lắp ráp quan tài, không bằng kim loại
|
|
|
200047
|
Coffins
|
1) Quan tài
2) Áo quan
|
|
|
200291
|
Collars, not of metal, for fastening pipes [15]
|
Vòng đệm, không bằng kim loại, dùng để giữ chặt ống
|
|
|
200039
|
Comb foundations for beehives
|
Tầng sáp có lỗ cho tổ ong
|
|
|
200308
|
Console tables [17]
|
Bàn công-xôn
|
|
|
200112
|
Containers (Closures, not of metal, for ---)
|
Nắp đậy cho đồ chứa đựng, không bằng kim loại
|
|
|
200100
|
Containers of plastic (Packaging --- )
|
1) Hộp bao bì bằng chất dẻo
2) Thùng đựng hàng bằng chất dẻo
|
|
|
200068
|
Containers, not of metal [storage, transport]
|
Đồ chứa đựng không bằng kim loại [để lưu kho, vận chuyển]
|
|
|
200065
|
Containers, not of metal, for liquid fuel
|
1) Thùng chứa đựng, không bằng kim loại cho nhiên liệu lỏng
2) Bình chứa nhiên liệu lỏng, không bằng kim loại
|
|
|
200071
|
Coral
|
San hô
|
|
|
200030
|
Corks
|
1) Nút bằng lie
2) Nút bần
|
|
|
200029
|
Corks for bottles
|
Nút chai bằng lie
|
|
|
200076
|
Corozo
|
Dừa ngà
|
|
|
200038
|
Costume stands
|
1) Giá để quần áo
2) Khung treo trang phục
|
|
|
200316
|
Cots for babies [17]
|
Cũi trẻ em
|
|
|
200067
|
Counters [tables]
|
1) Quầy hàng [dạng bàn]
2) Quầy thu tiền [dạng bàn]
|
|
|
200252
|
Covers (Garment --- ) [storage]
|
1) Vật dụng che phủ quần áo [để cất giữ, lưu kho]
2) Đồ bọc quần áo [để cất giữ, lưu kho]
|
|
|
200129
|
Covers for clothing [wardrobe]
|
Vật dụng cất giữ quần áo [tủ đựng quần áo]
|
|
|
200023
|
Cradles
|
Nôi cho trẻ em
|
|
|
200128
|
Crates
|
1) Thùng
2) Sọt
|
|
|
200316
|
Cribs for babies [17]
|
Cũi trẻ em
|
|
|
200324
|
Crucifixes of wood, wax, plaster or plastic, other than jewellery [18]
|
Thánh giá bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo, trừ loại làm trang sức
|
|
|
200324
|
Crucifixes of wood, wax, plaster or plastic, other than jewelry [18]
|
Thánh giá bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo, trừ loại làm trang sức
|
|
|
200014
|
Cupboards
|
Tủ đựng
|
|
|
200101
|
Curtain holders, not of textile material
|
Vật dụng giữ rèm không bằng vật liệu dệt
|
|
|
200176
|
Curtain hooks
|
1) Móc rèm
2) Móc màn cửa
|
|
|
200171
|
Curtain rails
|
1) Thanh ray cho rèm
2) Thanh ray cho màn cửa
|
|
|
200011
|
Curtain rings
|
1) Vòng treo rèm
2) Vòng treo màn cửa
|
|
|
200175
|
Curtain rods
|
1) Thanh treo rèm
2) Thanh treo màn cửa
|
|
|
200121
|
Curtain rollers
|
1) Con lăn cho rèm
2) Trục lăn cho rèm
3) Trục lăn cho màn cửa
|
|
|
200177
|
Curtain tie-backs
|
Cái móc màn
|
|
|
200255
|
Curtains (Bamboo --- )
|
Rèm bằng tre
|
|
|
200167
|
Curtains (Bead --- ) for decoration
|
Tấm rèm bằng hạt cườm để trang trí
|
|
|
200078
|
Cushions
|
1) Đệm
2) Nệm
|
|
|
200271
|
Cushions (Pet --- )
|
1) Đệm cho vật nuôi trong nhà
2) Nệm cho vật nuôi trong nhà
|
|
|
200194
|
Deck chairs
|
1) Ghế xếp
2) Ghế võng
|
|
|
200003
|
Decorations of plastic for foodstuffs
|
Ðồ trang trí bằng chất dẻo cho thực phẩm
|
|
|
200036
|
Desks
|
Bàn làm việc
|
|
|
200152
|
Desks (Standing --- )
|
Bàn làm việc khi đứng
|
|
|
200222
|
Dinner wagons [furniture]
|
Quầy ăn di động [đồ đạc]
|
|
|
200295
|
Dispensers for dog waste bags, fixed, not of metal [16]
|
Dụng cụ phân phối túi đựng chất thải của chó, cố định, không bằng kim loại
|
|
|
200002
|
Display boards
|
Bảng niêm yết
|
|
|
200057
|
Display stands
|
1) Giá bày hàng
2) Khung treo hàng
|
|
|
200085
|
Divans
|
1) Ghế đi văng
2) Trường kỷ
3) Ghế dài
|
|
|
200058
|
Dog kennels
|
Cũi chó
|
|
|
200283
|
Door bells not of metal, non-electric [13]
|
Chuông cửa ra vào không bằng kim loại, không dùng điện
|
|
|
200300
|
Door fasteners, not of metal [16]
|
Chốt cửa, không bằng kim loại
|
|
|
200125
|
Door fittings, not of metal
|
Phụ kiện lắp ráp cửa ra vào, không bằng kim loại
|
|
|
200273
|
Door handles, not of metal
|
Tay nắm cửa, không bằng kim loại
|
|
|
200286
|
Door knockers, not of metal [13]
|
Vật dụng không bằng kim loại để gõ cửa
|
|
|
200296
|
Door stops, not of metal or rubber [16]
|
vật dụng chặn cửa, không bằng kim loại hoặc cao su
|
|
|
200170
|
Doors for furniture
|
1) Cửa cho đồ đạc
2) Cánh cửa cho đồ đạc
|
|
|
200217
|
Dowels, not of metal
|
Chốt, không bằng kim loại
|
|
|
200083
|
Drafting tables [14]
|
Bàn vẽ
|
|
|
200231
|
Drain traps [valves] of plastic
|
1) Cửa sập ống tiêu nước [van], bằng chất dẻo
2) Xi phông cho ống tiêu nước [van], bằng chất dẻo
|
|
|
200189
|
Dressing tables
|
Bàn trang điểm
|
|
|
200064
|
Dressmakers' dummies
|
1) Manơcanh cho thợ may quần áo
2) Hình nộm làm mẫu cho thợ may quần áo
|
|
|
200173
|
Edgings of plastic for furniture
|
1) Ðường viền bằng chất dẻo cho đồ đạc
2) Ðường gờ bằng chất dẻo cho đồ đạc
|
|
|
200032
|
Embroidery frames
|
Khung thêu
|
|
|
200110
|
Fans for personal use [non-electric]
|
Quạt dùng cho cá nhân [không dùng điện]
|
|
|
200042
|
Faucets, not of metal, for casks [18]
|
Vòi, không bằng kim loại, dùng cho thùng phuy
|
|
|
200319
|
Feet for furniture [17]
|
Chân đồ nội thất (dạng ngắn)
|
|
|
200239
|
Figurines [statuettes] of wood, wax, plaster or plastic
|
Tượng nhỏ bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo
|
|
|
200044
|
Filing cabinets
|
Tủ nhiều ngăn
|
|
|
200021
|
Fishing baskets
|
1) Giỏ đựng cá
2) Rổ đựng cá
3) Thúng đựng cá
|
|
|
200124
|
Fittings, not of metal (Bed --- )
|
Phụ kiện lắp ráp giường, không bằng kim loại
|
|
|
200048
|
Fittings, not of metal (Coffin --- )
|
1) Phụ kiện lắp ráp áo quan, không bằng kim loại
2) Phụ kiện gá lắp quan tài, không bằng kim loại
|
|
|
200125
|
Fittings, not of metal (Door --- )
|
1) Phụ kiện gá lắp cửa ra vào không bằng kim loại
2) Phụ kiện lắp ráp cửa ra vào không bằng kim loại
|
|
|
200113
|
Fittings, not of metal (Furniture --- )
|
1) Phụ kiện lắp ráp đồ đạc không bằng kim loại
2) Phụ kiện gá lắp đồ đạc không bằng kim loại
|
|
|
200123
|
Fittings, not of metal (Window --- )
|
1) Phụ kiện gá lắp cửa sổ không bằng kim loại
2) Phụ kiện lắp ráp cửa sổ không bằng kim loại
|
|
|
200069
|
Floating containers, not of metal
|
Thùng chứa nổi, không bằng kim loại
|
|
|
200116
|
Flower-pot pedestals
|
Bệ chậu hoa
|
|
|
200115
|
Flower-stands [furniture]
|
Giá để hoa [đồ đạc]
|
|
|
200117
|
Fodder racks
|
Máng cỏ cho súc vật
|
|
|
200003
|
Foodstuffs (Decorations of plastic for --- )
|
Ðồ trang trí bằng chất dẻo dùng cho thức ăn
|
|
|
200321
|
Footstools [17]
|
Ghế để chân
|
|
|
200032
|
Frames (Embroidery --- )
|
Khung thêu
|
|
|
200225
|
Frames (Picture --- )
|
Khung tranh ảnh
|
|
|
200284
|
Freestanding partitions [furniture] [13]
|
Vách ngăn đứng [đồ nội thất]
|
|
|
200267
|
Funerary urns
|
1) Bình đựng tro hoả táng
2) Bình đựng di cốt trong các tang lễ
|
|
|
200041
|
Furniture
|
Đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ)
|
|
|
200037
|
Furniture (Office --- )
|
Ðồ đạc dùng trong văn phòng
|
|
|
200148
|
Furniture (Partitions of wood for --- )
|
1) Miếng ngăn bằng gỗ của đồ đạc
2) Vách ngăn bằng gỗ của đồ đạc
|
|
|
200094
|
Furniture (School --- )
|
Ðồ đạc dùng trong trường học
|
|
|
200149
|
Furniture casters, not of metal
|
Bánh xe nhỏ cho đồ đạc, không bằng kim loại
|
|
|
200113
|
Furniture fittings, not of metal
|
Phụ kiện lắp ráp của đồ đạc, không bằng kim loại
|
|
|
200132
|
Furniture of metal
|
1) Ðồ đạc bằng kim loại
2) Ðồ đạc trong nhà bằng kim loại
|
|
|
200148
|
Furniture partitions of wood
|
1) Miếng ngăn bằng gỗ của đồ đạc
2) Vách ngăn bằng gỗ của đồ đạc
|
|
|
200172
|
Furniture shelves
|
1) Giá đồ đạc
2) Ngăn đựng của đồ đạc
|
|
|
200252
|
Garment covers [storage]
|
1) Đồ bọc quần áo [để cất giữ, lưu kho]
2) Vật dụng che phủ quần áo [để cất giữ, lưu kho]
|
|
|
200013
|
Glass (Silvered --- ) [mirrors]
|
Kính tráng bạc [Gương]
|
|
|
200118
|
Gun racks
|
Giá cắm súng
|
|
|
200241
|
Hairdressers' chairs
|
Ghế dùng cho thợ cắt tóc
|
|
|
200143
|
Hampers [baskets] for the transport of items [17]
|
Hòm mây đựng thực phẩm [rổ, giỏ] dùng để vận chuyển
|
|
|
200333
|
Hand-held flagpoles, not of metal [18]
|
Cán cờ cầm tay, không bằng kim loại
|
|
|
200274
|
Hand-held mirrors [toilet mirrors]
|
Gương cầm tay [gương trang điểm]
|
|
|
200273
|
Handles (Door --- ), not of metal
|
Tay nắm cửa, không bằng kim loại
|
|
|
200146
|
Handling pallets, not of metal
|
Tấm nâng chuyển hàng; không bằng kim loại
|
|
|
200053
|
Hat stands
|
Giá treo mũ
|
|
|
200332
|
Head positioning pillows for babies [18]
|
Gối giữ cố định đầu dùng cho em bé
|
|
|
200330
|
Head support cushions for babies [18]
|
Đệm đỡ đầu dùng cho em bé
|
|
|
200052
|
Head-rests [furniture]
|
Cái tựa đầu [đồ đạc]
|
|
|
200257
|
High chairs for babies
|
Ghế cao cho trẻ em
|
|
|
200056
|
Hinges, not of metal
|
Bản lề, không bằng kim loại
|
|
|
200150
|
Honeycombs
|
Tảng ong
|
|
|
200176
|
Hooks (Curtain --- )
|
1) Móc rèm
2) Móc màn cửa
|
|
|
200080
|
Hooks, not of metal, for clothes rails
|
Móc không bằng kim loại cho giá mắc quần áo
|
|
|
200211
|
Hoops, not of metal (Barrel --- )
|
Đai thùng, không bằng kim loại
|
|
|
200211
|
Hoops, not of metal (Cask --- )
|
Đai thùng, không bằng kim loại
|
|
|
200179
|
Hooves (Animal --- )
|
Móng guốc của động vật
|
|
|
200074
|
Horn, unworked or semi-worked
|
Sừng dạng thô hoặc bán thành phẩm
|
|
|
200035
|
Horns (Animal --- )
|
Sừng động vật
|
|
|
200103
|
Hoses (Reels, not of metal, non-mechanical, for flexible --- )
|
Lõi để cuộn, không bằng kim loại, không vận hành cơ giới, dùng cho ống mềm
|
|
|
200104
|
Hoses (Winding spools, not of metal, non-mechanical, for flexible --- )
|
Ống để cuộn, không bằng kim loại, không vận hành cơ giới, dùng cho ống mềm
|
|
|
200138
|
Hospital beds
|
Giường dùng trong bệnh viện
|
|
|
200155
|
House numbers, not of metal, nonluminous
|
Bảng số nhà, không bằng kim loại, không phản quang
|
|
|
200008
|
Household pets (Nesting boxes for --- )
|
Hộp làm ổ cho vật nuôi trong nhà
|
|
|
200230
|
Hydrostatic beds, not for medical purposes
|
Giường thuỷ tĩnh, không cho mục đích y tế
|
|
|
200221
|
Identification bracelets, not of metal [14]
|
Vòng tay nhận dạng không bằng kim loại
|
|
|
200154
|
Identity plates, not of metal
|
Tấm nhận dạng, không bằng kim loại
|
|
|
200045
|
Imitation tortoiseshell [17]
|
Đồi mồi nhân tạo
|
|
|
200043
|
Index cabinets [furniture]
|
Tủ phiếu thư mục [đồ đạc]
|
|
|
200272
|
Indoor window blinds [shades] [furniture]
|
Mành che cửa sổ bên trong nhà [mành che nắng] [đồ đạc]
|
|
|
200275
|
Infant playpens (Mats for --- )
|
Đệm cho cũi đẩy của trẻ em
|
|
|
200258
|
Infant walkers
|
Khung tập đi cho trẻ em
|
|
|
200288
|
Inflatable furniture [14]
|
Đồ đạc có thể bơm phồng
|
|
|
200259
|
Inflatable publicity objects
|
Đồ vật bơm hơi dùng cho quảng cáo
|
|
|
200282
|
Interior textile window blinds
|
Mành che cửa sổ trong nhà bằng vải dệt
|
|
|
200131
|
Ivory, unworked or semi-worked
|
Ngà, thô hoặc bán thành phẩm
|
|
|
200311
|
Jerrycans, not of metal [17]
|
Can đựng, không bằng kim loại
|
|
|
200292
|
Jewellery organizer displays [15]
|
Giá trưng bày đồ trang sức
|
|
|
200292
|
Jewelry organizer displays [15]
|
Giá trưng bày đồ trang sức
|
|
|
200009
|
Kennels for household pets
|
Cũi cho vật nuôi trong nhà
|
|
|
200197
|
Keyboards for hanging keys
|
Bảng treo chìa khoá
|
|
|
200277
|
Knobs, not of metal
|
Tay nắm cửa, không bằng kim loại
|
|
|
200307
|
Labels of plastic [17]
|
Nhãn mác bằng chất dẻo
|
|
|
200092
|
Ladders of wood or plastics
|
Thang bằng gỗ hoặc bằng chất dẻo
|
|
|
200140
|
Latches, not of metal
|
Chốt cửa, không bằng kim loại
|
|
|
200141
|
Lecterns
|
Bục giảng kinh
|
|
|
200318
|
Legs for furniture [17]
|
Chân đồ nội thất (dạng dài)
|
|
|
200244
|
Letter boxes, not of metal or masonry
|
Hộp thư, không bằng kim loại hoặc công trình xây
|
|
|
200024
|
Library shelves
|
Giá sách của thư viện
|
|
|
200065
|
Liquid fuel (Containers, not of metal, for --- )
|
1) Đồ chứa đựng, không bằng kim loại cho nhiên liệu lỏng
2) Bình chứa nhiên liệu lỏng, không bằng kim loại
|
|
|
200055
|
Loading gauge rods, not of metal, for railway wagons [18]
|
Thanh, không bằng kim loại, để giới hạn hàng chuyên chở, dùng cho toa xe đường sắt
|
|
|
200054
|
Loading pallets, not of metal
|
1) Tấm nâng tải hàng, không bằng kim loại
2) Máng tải hàng, không bằng kim loại
|
|
|
200192
|
Lockers
|
Tủ có khoá
|
|
|
200240
|
Locks [other than electric], not of metal
|
Khoá [trừ khoá điện], không bằng kim loại
|
|
|
200181
|
Locks, not of metal, for vehicles
|
1) Khoá, không bằng kim loại, dùng cho xe cộ
2) Khoá dùng cho xe cộ, không bằng kim loại
|
|
|
200135
|
Magazine racks
|
Giá để tạp chí
|
|
|
200064
|
Mannequins
|
1) Ma nơ canh
2) Hình nộm làm mẫu
|
|
|
200229
|
Massage tables
|
Bàn để xoa bóp
|
|
|
200275
|
Mats for infant playpens
|
Đệm cho cũi đẩy của trẻ em
|
|
|
200099
|
Mats, removable, for sinks
|
Miếng lót có thể tháo ra được cho bồn rửa
|
|
|
200159
|
Mattress (Straw --- )
|
Đệm rơm
|
|
|
200079
|
Mattresses *
|
1) Ðệm *
2) Nệm *
|
|
|
200122
|
Meat safes [17]
|
1) Chạn đựng thức ăn
2) Tủ đựng thức ăn |
|
|
200015
|
Medicine cabinets
|
Tủ thuốc
|
|
|
200098
|
Meerschaum
|
Đá bọt tạo sản phẩm trang trí
|
|
|
200261
|
Mirror tiles
|
Tấm gương mỏng, nhỏ để lát, ốp
|
|
|
200274
|
Mirrors (Hand-held --- ) [toilet mirrors]
|
Gương cầm tay [gương dùng cho trang điểm]
|
|
|
200193
|
Mirrors [looking glasses]
|
Gương soi
|
|
|
200093
|
Mobile boarding stairs, not of metal, for passengers [13]
|
Cầu thang không bằng kim loại, cơ động dùng cho hành khách
|
|
|
200151
|
Mobiles [decoration]
|
1) Đồ vật chuyển động [vật trang trí]
2) Đồ vật trang trí [lưu động]
|
|
|
200190
|
Moldings for picture frames
|
1) Khuôn góc cho khung tranh ảnh
2) Đường gờ nổi của khung tranh ảnh
|
|
|
200251
|
Mooring buoys, not of metal
|
1) Phao tiêu neo cố định, không bằng kim loại
2) Phao neo, không bằng kim loại
|
|
|
200206
|
Mortar (Troughs, not of metal, for mixing)
|
Máng trộn vữa, không bằng kim loại
|
|
|
200317
|
Moses baskets [18]
|
Nôi xách tay dùng cho trẻ sơ sinh
|
|
|
200153
|
Mother-of-pearl, unworked or semiworked
|
Xà cừ dạng thô hoặc bán thành phẩm
|
|
|
200190
|
Mouldings for picture frames
|
1) Khuôn góc cho khung tranh ảnh
2) Đường gờ nổi của khung tranh ảnh
|
|
|
200154
|
Nameplates, not of metal
|
1) Biển ghi tên, không bằng kim loại
2) Biển tên, không bằng kim loại
|
|
|
200109
|
Nesting boxes
|
Hộp làm ổ
|
|
|
200008
|
Nesting boxes for household pets
|
Hộp làm ổ vật nuôi trong nhà
|
|
|
200134
|
Newspaper display stands
|
Giá bày báo chí
|
|
|
200130
|
Numberplates, not of metal
|
Biển số xe, không bằng kim loại
|
|
|
200097
|
Nuts, not of metal
|
Ðai ốc, không bằng kim loại
|
|
|
200037
|
Office furniture
|
Ðồ đạc văn phòng
|
|
|
200325
|
Oil drainage containers, not of metal [18]
|
Đồ chứa/can thu dầu không bằng kim loại
|
|
|
200090
|
Oyster shells
|
Vỏ sò
|
|
|
200100
|
Packaging containers of plastic
|
Thùng để đóng hàng bằng chất dẻo
|
|
|
200054
|
Pallets, not of metal (Loading --- )
|
1) Tấm nâng tải hàng, không bằng kim loại
2) Máng tải hàng, không bằng kim loại
|
|
|
200145
|
Pallets, not of metal (Transport --- )
|
Tấm nâng hàng để chuyên chở, không bằng kim loại
|
|
|
200281
|
Paper blinds
|
Mành che bằng giấy
|
|
|
200116
|
Pedestals (Flower-pot --- )
|
Bệ đỡ chậu hoa
|
|
|
200217
|
Pegs [pins], not of metal
|
Móc [chốt trụ], không bằng kim loại
|
|
|
200168
|
Pegs, not of metal (Tent --- )
|
Cọc móc buộc lều, không bằng kim loại
|
|
|
200271
|
Pet cushions
|
Đệm cho vật nuôi trong nhà
|
|
|
200226
|
Picture frame brackets
|
1) Thanh đỡ của khung ảnh
2) Giá đỡ khung tranh ảnh
|
|
|
200225
|
Picture frames
|
Khung ảnh
|
|
|
200157
|
Pillows
|
Gối
|
|
|
200217
|
Pins [pegs], not of metal
|
Chốt trụ [móc], không bằng kim loại
|
|
|
200096
|
Placards of wood or plastics
|
1) Tranh cổ động, bằng gỗ hoặc chất dẻo
2) Áp phích bằng gỗ hoặc chất dẻo
|
|
|
200160
|
Plaited straw [except matting]
|
Rơm bện [trừ chiếu]
|
|
|
200161
|
Plaits (Straw --- )
|
Dây bện, tết bằng rơm
|
|
|
200260
|
Plastic key cards, not encoded and not magnetic [14]
|
Thẻ khóa bằng nhựa, không mã hóa và không từ tính
|
|
|
200305
|
Plastic keys [17]
|
Chìa khóa bằng chất dẻo
|
|
|
200328
|
Plastic ramps for use with vehicles [18]
|
Khối tạo dốc bằng chất dẻo để dùng với phương tiện vận tải
|
|
|
200198
|
Plate racks
|
Giá để bát đĩa
|
|
|
200130
|
Plates, not of metal (Registration --- )
|
Bảng đăng ký, không bằng kim loại
|
|
|
200275
|
Playpens (Mats for infant --- )
|
Đệm cho cũi đẩy của trẻ em
|
|
|
200022
|
Playpens for babies
|
1) Xe cũi đẩy cho trẻ em
2) Cũi có bánh xe cho trẻ em
3) Cũi cho trẻ em có thể dịch chuyển được
|
|
|
200232
|
Plugs [dowels] not of metal
|
Chốt chặn [nút], không bằng kim loại
|
|
|
200213
|
Plugs, not of metal
|
Nút đậy lỗ, không bằng kim loại
|
|
|
200242
|
Poles, not of metal
|
Sào, không bằng kim loại
|
|
|
200262
|
Pulleys of plastics for blinds
|
1) Ròng rọc bằng chất dẻo cho mành che
2) Puli truyền động bằng chất dẻo cho mành che
|
|
|
200108
|
Racks [furniture]
|
Giá [đồ đạc]
|
|
|
200171
|
Rails (Curtain --- )
|
Thanh ray cho rèm cửa
|
|
|
200133
|
Rattan
|
1) Roi mây
2) Gậy bằng song
|
|
|
200178
|
Reeds [plaiting material]
|
1) Sậy [vật liệu để bện tết]
2) Tranh (cỏ gianh) [vật liệu để bện tết]
|
|
|
200025
|
Reels of wood for yarn, silk, cord
|
Ống suốt bằng gỗ dùng cho chỉ, tơ, dây thừng
|
|
|
200103
|
Reels, not of metal, nonmechanical,
for flexible hoses
|
1) Lõi cuộn, không bằng kim loại, không vận hành cơ giới, dùng cho ống mềm
2) Ống cuộn dùng cho ống mềm, không bằng kim loại, không vận hành cơ giới
|
|
|
200130
|
Registration plates, not of metal
|
Bảng đăng ký, không bằng kim loại
|
|
|
200174
|
Reservoirs, not of metal nor of masonry
|
1) Thùng chứa chất lỏng, không bằng kim loại hoặc công trình xây
2) Bể chứa chất lỏng, không bằng kim loại hoặc công trình xây
|
|
|
200011
|
Rings (Curtain --- )
|
Vòng treo rèm
|
|
|
200216
|
Rivets, not of metal
|
Ðinh tán, không bằng kim loại
|
|
|
200175
|
Rods (Curtain --- )
|
Thanh treo rèm
|
|
|
200226
|
Rods (Picture --- ) [frames]
|
1) Thanh treo tranh ảnh [khung]
2) Thanh chặn trên và dưới của bức tranh có thể cuộn lại được
|
|
|
200105
|
Rods (Stair --- )
|
Thanh chặn thảm trải bậc cầu thang
|
|
|
200121
|
Rollers (Curtain --- )
|
Con lăn cho rèm
|
|
|
200298
|
Sash fasteners, not of metal, for windows [16]
|
1) Then cửa sổ trượt, không bằng kim loại;
2) Chốt cài cửa sổ, không bằng kim loại |
|
|
200287
|
Saw benches [furniture] [14]
|
Bàn để cưa [đồ đạc]
|
|
|
200263
|
Saw horses
|
Giá cưa
|
|
|
200094
|
School furniture
|
Ðồ đạc trường học
|
|
|
200264
|
Scratching posts for cats
|
Thanh gỗ cho mèo cào chân
|
|
|
200165
|
Screens [furniture]
|
Bình phong [đồ đạc]
|
|
|
200046
|
Screens for fireplaces [furniture] [14]
|
Màn chắn cho lò sưởi [đồ đạc]
|
|
|
200285
|
Screw tops, not of metal, for bottles [13]
|
Nắp có ren vít, không bằng kim loại, dùng cho chai lọ
|
|
|
200215
|
Screws, not of metal
|
Ðinh vít, không bằng kim loại
|
|
|
200214
|
Sealing caps, not of metal
|
Nút bịt kín, không bằng kim loại
|
|
|
200050
|
Seats
|
Ghế ngồi
|
|
|
200182
|
Seats of metal
|
Ghế bằng kim loại
|
|
|
200040
|
Sections of wood for beehives
|
1) Cầu bằng gỗ cho thùng ong
2) Tầng bằng gỗ cho tổ ong
|
|
|
200184
|
Settees
|
Ghế trường kỷ cỡ nhỏ
|
|
|
200272
|
Shades (Indoor window --- ) [furniture]
|
Mành che nắng cửa sổ bên trong nhà [đồ nội thất]
|
|
|
200233
|
Shells
|
1) Vỏ cứng [mai] của đông vật và của hạt, quả, trứng gia cầm
2) Vỏ sò
3) Vỏ ốc
|
|
|
200062
|
Shelves for file cabinets [16]
|
1) Giá đỡ cho tủ đựng hồ sơ
2) Ngăn chứa cho tủ đựng hồ sơ
|
|
|
200191
|
Shelves for storage
|
Giá kệ để cất giữ hoặc lưu kho hàng hoá
|
|
|
200095
|
Shelves for typewriters
|
Giá cho máy chữ
|
|
|
200303
|
Shelving units [16]
|
Giá để đồ đạc
|
|
|
200323
|
Shoe dowels, not of metal [17]
|
Miếng đệm gót giày, không bằng kim loại
|
|
|
200322
|
Shoe pegs, not of metal [17]
|
Giá có móc treo giày, không bằng kim loại
|
|
|
200265
|
Shoulder poles [yokes]
|
Đòn gánh [để gánh vật nặng]
|
|
|
200200
|
Showcases [furniture]
|
Tủ trưng bày [đồ đạc]
|
|
|
200329
|
Shower chairs [18]
|
Ghế dùng khi tắm
|
|
|
200034
|
Sideboards
|
1) Tủ nhiều ngăn
2) Tủ ly
|
|
|
200253
|
Signboards of wood or plastics
|
Biển hiệu bằng gỗ hoặc chất dẻo
|
|
|
200013
|
Silvered glass [mirrors]
|
Kính tráng bạc [gương]
|
|
|
200099
|
Sinks (Removable mats or covers for --- )
|
Lớp bọc hoặc lót có thể tháo ra được cho bồn rửa
|
|
|
200136
|
Slatted indoor blinds
|
Mành che trong nhà có dát những thanh gỗ mỏng
|
|
|
200293
|
Sleeping mats [15]
|
Tấm trải để ngủ
|
|
|
200293
|
Sleeping pads [15]
|
Tấm đệm để ngủ
|
|
|
200183
|
Sofas
|
Ghế trường kỷ
|
|
|
200294
|
Split rings, not of metal, for keys [16]
|
Vòng treo chìa khóa tách ra được, không bằng kim loại [16]
|
|
|
200049
|
Stag antlers
|
1) Sừng hươu nhiều nhánh
2) Gạc hươu đã trưởng thành
|
|
|
200105
|
Stair rods
|
Thanh chặn thảm trải bậc cầu thang
|
|
|
200093
|
Stairs (Mobile boarding --- ), not of metal, for passengers
|
Cầu thang không bằng kim loại, cơ động dùng cho hành khách
|
|
|
200091
|
Stakes, not of metal, for plants or trees [17]
|
Cọc, không bằng kim loại, dùng cho thực vật hoặc cây trồng
|
|
|
200038
|
Stands (Costume --- )
|
Giá treo quần áo mẫu
|
|
|
200212
|
Stands for calculating machines
|
Giá để máy tính
|
|
|
200187
|
Statues of wood, wax, plaster or plastic
|
Tượng bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo
|
|
|
200239
|
Statuettes of wood, wax, plaster or plastic
|
Tượng nhỏ bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo
|
|
|
200087
|
Staves of wood
|
1) Ván cong bằng gỗ
2) Ván thành của thùng bằng gỗ
|
|
|
200289
|
Step stools, not of metal [14]
|
Thang dạng ghế không bằng kim loại
|
|
|
200147
|
Steps [ladders], not of metal
|
Bậc lên xuống [thang], không bằng kim loại
|
|
|
200235
|
Stools
|
Ghế đẩu
|
|
|
200334
|
Stoppers, not of glass, metal or rubber [18]
|
Nút chặn, không phải bằng thủy tinh, kim loại hoặc cao su
|
|
|
200162
|
Straw edgings
|
Dải viền bằng rơm
|
|
|
200159
|
Straw mattresses
|
Đệm rơm
|
|
|
200161
|
Straw plaits
|
Dây tết bằng rơm
|
|
|
200006
|
Stuffed animals
|
1) Động vật nhồi
2) Bộ lông da động vật đã được nhồi
|
|
|
200169
|
Table tops
|
Mặt bàn
|
|
|
200070
|
Tables *
|
Bàn *
|
|
|
200188
|
Tables of metal
|
Bàn bằng kim loại
|
|
|
200064
|
Tailors' dummies
|
1) Manơcanh cho thợ may quần áo
2) Hình nộm làm mẫu cho thợ may quần áo
|
|
|
200174
|
Tanks, not of metal nor of masonry
|
Bể chứa, không bằng kim loại hoặc công trình xây
|
|
|
200042
|
Taps, not of metal, for casks [16]
|
Vòi, không bằng kim loại, dùng cho thùng phuy, thùng tô nô
|
|
|
200082
|
Tea carts
|
1) Bàn dọn đồ uống trà có bánh xe
2) Xe đẩy dọn trà
|
|
|
200082
|
Tea trolleys
|
1) Bàn dọn đồ uống trà có bánh xe
2) Xe đẩy dọn trà
|
|
|
200168
|
Tent pegs, not of metal
|
Cọc móc buộc lều, không bằng kim loại
|
|
|
200261
|
Tiles (Mirror --- )
|
Mảnh gương để lợp mái
|
|
|
200301
|
Tool boxes, not of metal, empty [16]
|
Hộp đựng dụng cụ, không bằng kim loại, rỗng
|
|
|
200302
|
Tool chests, not of metal, empty [16]
|
Tủ đựng dụng cụ, không bằng kim loại, rỗng
|
|
|
200089
|
Tortoiseshell
|
1) Ðồi mồi
2) Mai rùa
|
|
|
200084
|
Towel dispensers, fixed, not of metal
|
Thiết bị phân phối khăn lau tay, gắn cố định, không bằng kim loại
|
|
|
200084
|
Towel dispensers, not of metal, fixed [13]
|
Thiết bị phân phối khăn lau tay, không bằng kim loại, gắn cố định
|
|
|
200276
|
Towel stands [furniture] [15]
|
Giá để khăn bông [đồ đạc]
|
|
|
200145
|
Transport pallets, not of metal
|
Khay vận chuyển hàng, không bằng kim loại
|
|
|
200072
|
Trays, not of metal *
|
Khay, không bằng kim loại *
|
|
|
200196
|
Trestles [furniture]
|
Giá đỡ [đồ đạc]
|
|
|
200254
|
Trolleys [furniture]
|
Xe đẩy tay [đồ đạc]
|
|
|
200266
|
Trolleys for computers [furniture]
|
Xe đẩy tay dùng cho máy tính [đồ đạc]
|
|
|
200206
|
Troughs, not of metal, for mixing mortar
|
Máng, không bằng kim loại để trộn vữa cho thợ nề
|
|
|
200095
|
Typing desks
|
Bàn máy chữ
|
|
|
200164
|
Umbrella stands
|
Giá để ô
|
|
|
200267
|
Urns (Funerary --- )
|
1) Bình đựng tro hoả táng
2) Bình đựng di cốt trong các tang lễ
|
|
|
200310
|
Valet stands [17]
|
Giá treo đồ
|
|
|
200236
|
Valves of plastic (Water-pipe --- )
|
Van bằng chất dẻo dùng cho ống dẫn nước
|
|
|
200186
|
Valves, not of metal, other than parts of machines
|
Van, không bằng kim loại, không là bộ phận của máy
|
|
|
200081
|
Vats, not of metal
|
Thùng, không bằng kim loại
|
|
|
200209
|
Vice benches [furniture] [17]
|
Bàn kẹp cho thợ mộc [đồ đạc]
|
|
|
200222
|
Wagons (Dinner --- ) [furniture]
|
Bàn đẩy dọn đồ ăn [đồ đạc]
|
|
|
200258
|
Walkers (Infant --- )
|
Khung tập đi cho trẻ em
|
|
|
200232
|
Wall plugs, not of metal
|
Chốt đóng vào tường, không bằng kim loại
|
|
|
200278
|
Wall-mounted baby changing platforms [16]
|
Kệ treo tường dùng để thay đồ cho trẻ em
|
|
|
200320
|
Wardrobes [17]
|
Tủ đựng quần áo
|
|
|
200137
|
Washstands [furniture]
|
1) Giá rửa mặt [đồ đạc]
2) Bàn rửa mặt [đồ đạc]
|
|
|
200230
|
Water beds, not for medical purposes
|
Đệm nước; không dùng cho mục đích y tế
|
|
|
200236
|
Water-pipe valves of plastic
|
Van ống dẫn nước bằng chất dẻo
|
|
|
200018
|
Whalebone, unworked or semiworked
|
Phiến sừng ở hàm cá voi, dạng thô hoặc bán thành phẩm
|
|
|
200199
|
Wickerwork
|
Đồ đan lát làm từ cây liễu gai
|
|
|
200268
|
Wind chimes [decoration]
|
Chùm chuông gió [trang trí]
|
|
|
200104
|
Winding spools, not of metal, nonmechanical, for flexible hoses
|
ống để cuộn không bằng kim loại, không vận hành cơ giới, dùng cho ống mềm
|
|
|
200299
|
Window fasteners, not of metal [16]
|
Chốt cửa sổ, không bằng kim loại
|
|
|
200123
|
Window fittings, not of metal
|
Phụ kiện lắp ráp cửa sổ, không bằng kim loại
|
|
|
200297
|
Window stops, not of metal or rubber [16]
|
vật dụng chặn cửa sổ, không bằng kim loại hoặc cao su
|
|
|
200017
|
Wine (Casks of wood for decanting --- )
|
Thùng bằng gỗ để gạn rượu vang
|
|
|
200027
|
Wood ribbon
|
Dải băng gỗ
|
|
|
200106
|
Work benches
|
Bàn làm việc của thợ mộc
|
|
|
200205
|
Works of art of wood, wax, plaster or plastic [13]
|
Tác phẩm nghệ thuật làm bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo
|
|
|
200269
|
Woven timber blinds [furniture]
|
Mành làm từ những thanh gỗ kết lại [đồ đạc]
|
|
|
200180
|
Writing desks
|
Bàn viết
|
|
|
200005
|
Yellow amber
|
Hổ phách vàng
|
Nhóm 21
Dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc; Lược và bọt biển; Bàn chải, không kể bút lông; Vật liệu dùng làm bàn chải; Ðồ lau dọn; Thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm, trừ kính xây dựng; Ðồ thuỷ tinh, sành, sứ.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
210259
|
Abrasive pads for kitchen purposes
|
1) Nùi để cọ rửa dùng cho nhà bếp;
2) Miếng cọ rửa dùng cho nhà bếp
|
|
|
210331
|
Abrasive sponges for scrubbing the skin
|
Miếng bọt biển dùng để kỳ da
|
|
|
210233
|
Aerosol dispensers, not for medical purposes
|
Bình phun không dùng cho mục đích y tế
|
|
|
210336
|
Aquaria (Indoor --- )
|
1) Bể cá trong nhà;
2) Bể nuôi loài thuỷ sinh trong nhà
|
|
|
210337
|
Aquarium hoods
|
1) Nắp đậy bể nuôi cá;
2) Nắp bể nuôi loài thuỷ sinh
|
|
|
210345
|
Attracting and killing insects (Electric devices for --- )
|
Thiết bị điện để thu hút và diệt trừ côn trùng
|
|
|
210236
|
Autoclaves, non-electric, for cooking [17]
|
Nồi hấp, không dùng điện, dùng để nấu nướng
|
|
|
210301
|
Baby baths, portable
|
Chậu tắm cho trẻ em, có thể mang đi được
|
|
|
210346
|
Baking mats [13]
|
Tấm lót khay nướng bánh
|
|
|
Barbecue mitts [15]
|
Găng tay dùng khi nướng thịt
|
||
|
210039
|
Basins [bowls]
|
Bát [bát to]
|
|
|
210025
|
Basins [receptacles]
|
Chậu [đồ chứa đựng]
|
|
|
210266
|
Baskets for household purposes [17]
|
Rổ/giỏ dùng cho mục đích gia dụng
|
|
|
210358
|
Basting brushes [15]
|
Chổi dùng để phết
|
|
|
210156
|
Basting spoons [cooking utensils] [15]
|
Thìa đục lỗ [dụng cụ nấu ăn]
|
|
|
210301
|
Baths (Baby --- ) [portable]
|
Chậu tắm cho trẻ em [có thể mang đi được]
|
|
|
210238
|
Beaters, non-electric
|
1) Gậy không dùng điện;
2) Que đập que đánh không dùng điện;
3) Chày không dùng điện
|
|
|
210032
|
Beer mugs
|
1) Cốc vại để uống bia;
2) Ca uống bia
|
|
|
210194
|
Bins (Dust --- )
|
Thùng rác
|
|
|
210019
|
Bird baths *
|
Bể tắm cho chim*
|
|
|
210059
|
Birdcages
|
Lồng chim
|
|
|
210096
|
Blenders, non-electric, for household purposes
|
Máy trộn khuấy không chạy điện cho mục đích gia dụng
|
|
|
210179
|
Boards (Ironing --- )
|
1 Tấm ván để là;
2) Bàn để là
|
|
|
210041
|
Boot jacks
|
1) Cái xỏ giày ống;
2) Vật dụng để xỏ giày ống;
3) Vật đón giày
|
|
|
210347
|
Boot trees [stretchers] [13]
|
Cốt giữ dáng giày ống [vật để căng]
|
|
|
210048
|
Bottle openers, electric and non-electric [14]
|
Dụng cụ mở nút chai, dùng điện hoặc không dùng điện
|
|
|
210045
|
Bottles
|
Chai lọ
|
|
|
210047
|
Bottles (Refrigerating --- )
|
Chai làm lạnh
|
|
|
210044
|
Bowls (Glass --- )
|
Bát thuỷ tinh
|
|
|
210039
|
Bowls [basins]
|
Bát [bát to]
|
|
|
210037
|
Boxes (Soap --- )
|
Hộp xà phòng
|
|
|
210036
|
Boxes for dispensing paper towels [13]
|
1) Hộp để phân phối khăn tay bằng giấy;
2) Hộp để chia khăn giấy
|
|
|
210244
|
Boxes for sweetmeats
|
Hộp đựng kẹo
|
|
|
210243
|
Boxes of glass
|
Hộp bằng thuỷ tinh
|
|
|
210017
|
Bread baskets for household purposes [17]
|
1) Giỏ đựng bánh mì dùng cho gia đình
2) Rổ đựng bánh mì dùng cho gia đình |
|
|
210310
|
Bread bins
|
Thùng chứa bánh mỳ
|
|
|
210169
|
Bread boards
|
1) Thớt dùng để cắt bánh mì;
2) Thớt dùng để xắt lát bánh mì
|
|
|
210010
|
Bristles (Animal --- ) [brushware]
|
Lông cứng động vật [dùng làm đồ để chải]
|
|
|
210389
|
Broom handles [17]
|
Cán chổi
|
|
|
210020
|
Brooms
|
Chổi
|
|
|
210053
|
Brush goods
|
1) Đồ dùng để chải;
2) Vật dụng để chải
|
|
|
210304
|
Brushes (Dishwashing --- )
|
Bàn chải rửa bát đĩa
|
|
|
210014
|
Brushes *
|
Bàn chải*
|
|
|
210278
|
Brushes for cleaning tanks and containers
|
Chổi để làm sạch các bình chứa và thựng chứa
|
|
|
210071
|
Brushes for footwear
|
1) Bàn chải đánh giầy;
2) Bàn chải đánh đồ đi chân
|
|
|
210251
|
Brushes, electric [except parts of machines]
|
Chổi điện [trừ các bộ phận của máy móc]
|
|
|
210054
|
Brush-making (Material for --- )
|
Vật liệu dùng để làm bàn chải
|
|
|
210023
|
Buckets
|
1) Xô;
2) Gầu;
3) Thùng
|
|
|
210263
|
Buckskin for cleaning
|
Da hoẵng để làm sạch
|
|
|
210359
|
Bulb basters [15]
|
Dụng cụ phết hoặc hút dung dịch ướp hoặc nước ép lên thịt hoặc gia cầm để nướng
|
|
|
210056
|
Burners (Perfume --- )
|
Lư đốt xông nước hoa
|
|
|
210252
|
Busts of porcelain, ceramic, earthenware, terra-cotta or glass [18]
|
Tượng bán thân bằng sứ, gốm, đất nung, terra-cotta hoặc thuỷ tinh
|
|
|
210030
|
Butter dishes
|
đĩa đựng bơ
|
|
|
210031
|
Butter-dish covers
|
Nắp đậy đĩa bơ
|
|
|
210223
|
Buttonhooks
|
1) Vật dụng hỗ trợ việc cài khuy;
2) Móc để giúp cho việc cài khuy
|
|
|
210058
|
Cabarets [trays]
|
Bộ đồ uống rượu [khay để phục vụ]
|
|
|
210302
|
Cages for household pets
|
1) Chuồng cho vật nuôi trong nhà;
2) Lồng cho vật nuôi trong nhà
|
|
|
210394
|
Cake decorating tips and tubes [18]
|
Ống bơm kem và đầu mũ để trang trí cho bánh
|
|
|
210142
|
Cake molds [18]
|
Khuôn bánh ngọt
|
|
|
210142
|
Cake moulds [18]
|
Khuôn bánh ngọt
|
|
|
210245
|
Candelabra [candlesticks]
|
1) Giá đỡ nến;
2) Cây đèn nến [giá đỡ nến]
|
|
|
210295
|
Candle extinguishers
|
Vật dụng tắt nến
|
|
|
210352
|
Candle jars [holders] [15]
|
Cốc đựng nến [vật dụng giữ, đỡ]
|
|
|
210242
|
Candle rings
|
Vòng trang trí chân nến
|
|
|
210245
|
Candlesticks
|
1) Giá đỡ nến
2) Cây đèn nến [giá đỡ nến]
|
|
|
210244
|
Candy boxes
|
Hộp đựng kẹo
|
|
|
210360
|
Car washing mitts [15]
|
Găng tay rửa xe
|
|
|
210040
|
Carboys
|
Bình đựng cỡ lớn
|
|
|
210008
|
Carpet beaters [hand instruments]
|
Gậy đập thảm [dụng cụ cầm tay]
|
|
|
210021
|
Carpet sweepers
|
Chổi quét thảm
|
|
|
210128
|
Cases (Comb --- )
|
Hộp đựng lược
|
|
|
210070
|
Cauldrons
|
Vạc để nấu
|
|
|
210068
|
Ceramics for household purposes
|
Đồ gốm cho mục đích gia dụng
|
|
|
210192
|
Chamber pots
|
Bô vệ sinh để trong phòng
|
|
|
210263
|
Chamois leather for cleaning
|
1) Da sơn dương, da cừu, da dê để làm sạch;
2) Da thuộc để làm sạch
|
|
|
210265
|
Cheese-dish covers
|
Nắp đậy đĩa pho mát
|
|
|
210078
|
China ornaments
|
đồ trang trí bằng sứ
|
|
|
210311
|
Chopsticks
|
Đũa
|
|
|
210067
|
Cinder sifters [household utensils]
|
1) Sàng than xỉ [dụng cụ gia dụng];
2) Vật dụng sàng than xỉ [dụng cụ gia dụng]
|
|
|
210104
|
Cleaning instruments, hand-operated
|
Dụng cụ lau chùi vận hành bằng tay
|
|
|
210312
|
Cleaning tow
|
Xơ rối để làm sạch
|
|
|
210091
|
Closures for pot lids
|
1) Van đóng kín của nắp nồi;
2) Van đóng kín của vung nồi
|
|
|
210303
|
Cloth for washing floors
|
1) Vải để lau sàn nhà
2) Giẻ lau bằng vải để làm sạch sàn nhà
|
|
|
210313
|
Clothes-pegs
|
Cái kẹp phơi quần áo
|
|
|
210313
|
Clothes-pins
|
Cái kẹp ( cặp) quần áo
|
|
|
210221
|
Clothing stretchers
|
1) Khung căng quần áo;
2) Dụng cụ căng áo quần để giữ dáng
|
|
|
210077
|
Cloths for cleaning
|
Giẻ lau để làm sạch
|
|
|
210258
|
Coasters, not of paper or textile [17]
|
Lót cốc, không bằng giấy hoặc vải
|
|
|
210082
|
Cocktail shakers [14]
|
Bình lắc hỗn hợp đồ uống
|
|
|
210314
|
Cocktail stirrers
|
1) Thìa khuấy rượu cốctai;
2) Thìa trộn đồ uống hỗn hợp
|
|
|
210256
|
Coffee filters, non-electric
|
Lọc cà phê, không dùng điện
|
|
|
210254
|
Coffee grinders, hand-operated
|
Cối xay cà phê thao tác bằng tay
|
|
|
210257
|
Coffee percolators, non-electric
|
Bình pha cà phê không dùng điện
|
|
|
210255
|
Coffee services [tableware]
|
Bộ đồ uống cà phê [bộ đồ ăn]
|
|
|
210287
|
Coffeepots, non-electric
|
Bình cà phê không dùng điện
|
|
|
210376
|
Coin banks [17]
|
Dụng cụ đựng tiền tiết kiệm (lợn đất)
|
|
|
210369
|
Cold packs for chilling food and beverages [17]
|
Túi giữ lạnh thực phẩm hoặc đồ uống
|
|
|
210128
|
Comb cases
|
Hộp đựng lược
|
|
|
210176
|
Combs (Electric --- )
|
1) Lược điện;
2) Lược dùng điện
|
|
|
210075
|
Combs for animals
|
Lược cho động vật
|
|
|
210110
|
Combs for the hair (Largetoothed --- )
|
Lược thưa để chải tóc
|
|
|
210076
|
Combs*
|
Lược*
|
|
|
210315
|
Confectioners' decorating bags [pastry bags]
|
Túi đựng đồ trang trí dùng cho người làm bánh kẹo [túi để đựng và phun kem phủ lên bề mặt bánh kẹo]
|
|
|
210199
|
Containers for household or kitchen use
|
đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp
|
|
|
210103
|
Cookery molds [18]
|
Khuôn dùng trong nấu nướng
|
|
|
210103
|
Cookery moulds [18]
|
Khuôn dùng trong nấu nướng
|
|
|
210316
|
Cookie [biscuit] cutters
|
1) Dụng cụ cắt bánh quy;
2) Khuôn cắt bánh quy
|
|
|
210317
|
Cookie jars
|
Lọ đựng bánh qui
|
|
|
210396
|
Cooking mesh bags, other than for microwaves [18]
|
Túi lưới dùng trong nấu nướng, trừ loại dùng cho lò vi sóng
|
|
|
210026
|
Cooking pot sets
|
Bộ nồi nấu không dùng điện
|
|
|
210101
|
Cooking pots
|
Nồi nấu không dùng điện
|
|
|
210049
|
Cooking skewers, of metal
|
Cái xiên để nướng, bằng kim loại
|
|
|
210274
|
Cooking utensils, non-electric
|
Dụng cụ nấu ăn, không dùng điện
|
|
|
210196
|
Coolers [ice pails]
|
Thùng ướp lạnh [xô đựng đá]
|
|
|
210043
|
Corkscrews, electric and non-electric [14]
|
Dụng cụ mở nút chai xoắn ruột gà, dùng điện hoặc không dùng điện
|
|
|
210343
|
Cosies (Tea --- )
|
Vỏ bọc giữ ấm và/hoặc trang trí cho bình trà
|
|
|
210349
|
Cosmetic spatulas [14]
|
Que trộn mỹ phẩm
|
|
|
210087
|
Cosmetic utensils
|
Dụng cụ mỹ phẩm
|
|
|
210268
|
Cotton waste for cleaning
|
1) Bông thải dùng để làm sạch;
2) Bông vụn dùng để lau dọn
|
|
|
210269
|
Covers for dishes
|
Nắp đậy đĩa
|
|
|
210253
|
Covers, not of paper, for flower pots
|
1) Tấm phủ chậu hoa, không bằng giấy;
2) Tấm phủ không bằng giấy dùng cho chậu hoa
|
|
|
210129
|
Crockery
|
Bát đĩa bằng sành
|
|
|
210292
|
Cruet sets for oil and vinegar [13]
|
Bộ chai lọ đựng dầu hoặc dấm
|
|
|
210057
|
Cruets
|
Lọ đựng gia vị
|
|
|
210160
|
Crumb trays
|
Khay đựng thức ăn rơi vãi
|
|
|
210355
|
Crushers for kitchen use, non-electric [15]
|
Máy nghiền dùng cho nhà bếp, không chạy bằng điện
|
|
|
210098
|
Crystal [glassware]
|
Phalê [đồ chứa đựng bằng thuỷ tinh]
|
|
|
210220
|
Cups
|
1) Tách;
2) Chén;
3) Cốc
|
|
|
210165
|
Cups (Egg --- )
|
1) Cốc đựng trứng để ăn;
2) Cốc để giữ trứng khi ăn
|
|
|
210089
|
Cups (Fruit --- )
|
1) Cốc để giữ khi ăn trái cây
2) Cốc để giữ trái cây khi ăn
|
|
|
210318
|
Cups of paper or plastic
|
Cốc bằng giấy hoặc bằng nhựa
|
|
|
210028
|
Currycombs
|
Bàn chải lông cho ngựa
|
|
|
210108
|
Cutting boards for the kitchen
|
Thớt để cắt dùng cho nhà bếp
|
|
|
210373
|
Decanter tags [17]
|
Thẻ ghi trên bình thon cổ/bình lọc rượu
|
|
|
210063
|
Decanters
|
Bình thon cổ
|
|
|
210260
|
Deep fryers, non-electric
|
1) Chảo rán không dùng điện;
2) Chảo chiên không dùng điện
|
|
|
210040
|
Demijohns
|
Hũ rượu cổ nhỏ
|
|
|
210277
|
Deodorising apparatus for personal use
|
Thiết bị để khử mùi dùng cho cá nhân
|
|
|
210277
|
Deodorizing apparatus for personal use [18]
|
Thiết bị khử mùi dùng cho cá nhân
|
|
|
210269
|
Dish covers
|
Nắp đậy đĩa
|
|
|
210208
|
Dishes
|
Đĩa
|
|
|
210030
|
Dishes (Butter --- )
|
đĩa đựng bơ
|
|
|
210191
|
Dishes for soap
|
đĩa đựng xà phòng
|
|
|
210304
|
Dishwashing brushes
|
Bàn chải để rửa bát đĩa
|
|
|
210117
|
Dispensers (Soap --- )
|
1) Bộ phân phối xà phòng;
2) Vật dụng phân phát xà phòng;
3) Dụng cụ chia xà phòng
|
|
|
210333
|
Disposable table plates
|
Đĩa ăn dùng một lần
|
|
|
210144
|
Drinking bottles for sports [14]
|
Chai/lọ đựng nước uống dùng cho thể thao
|
|
|
210319
|
Drinking glasses
|
Cốc để uống
|
|
|
210342
|
Drinking straws
|
Ống hút để uống
|
|
|
210001
|
Drinking troughs
|
Máng uống nước cho vật nuôi
|
|
|
210034
|
Drinking vessels
|
Bình để uống
|
|
|
210350
|
Dripping pans [14]
|
Khay hứng mỡ
|
|
|
210126
|
Drying racks for laundry [14]
|
Giàn phơi đồ giặt
|
|
|
210194
|
Dustbins
|
Thùng rác
|
|
|
210125
|
Dusters (Furniture --- )
|
1) Khăn lau bụi cho đồ đạc trong nhà
2) Khăn lau bụi cho đồ nội thất bằng gỗ
|
|
|
210111
|
Dusting apparatus, non-electric
|
Thiết bị lau bụi không dùng điện
|
|
|
210282
|
Dusting cloths [rags]
|
Vải lau bụi [giẻ lau]
|
|
|
210129
|
Earthenware
|
Đồ bằng đất nung để chứa đựng
|
|
|
210165
|
Egg cups
|
1) Cốc đựng trứng để ăn;
2) Cốc để giữ trứng khi ăn
|
|
|
210366
|
Egg separators, non-electric, for household purposes [17]
|
Dụng cụ tách lòng đỏ trứng, không dùng điện, dùng cho mục đích gia dụng
|
|
|
210119
|
Enamelled glass, not for building [16]
|
Thủy tinh tráng men, không dùng trong xây dựng
|
|
|
210219
|
Epergnes
|
Vật trang trí bàn ăn
|
|
|
210215
|
Eyebrow brushes
|
1) Bàn chải lông mày;
2) Bút vẽ lông mày
|
|
|
210365
|
Eyelash brushes [17]
|
Cọ chải lông mi
|
|
|
210127
|
Fabrics (Buckets made of woven --- )
|
Thùng xô làm bằng vải dệt thoi
|
|
|
210281
|
Feather-dusters
|
1) Chổi lông
2) Phất trần
|
|
|
210239
|
Feeding bottles (Heaters for --- ), non-electric
|
Vật dụng hâm nóng bình sữa không dùng điện
|
|
|
210002
|
Feeding troughs
|
Máng đựng thức ăn gia súc
|
|
|
210286
|
Fiberglass thread, other than for textile use [18]
|
Chỉ thuỷ tinh, trừ loại dùng cho ngành dệt
|
|
|
210284
|
Fiberglass, other than for insulation or textile use [17]
|
Sợi thuỷ tinh, trừ loại dùng để cách ly hoặc để dệt
|
|
|
210286
|
Fibreglass thread, other than for textile use [18]
|
Chỉ thuỷ tinh, trừ loại dùng cho ngành dệt
|
|
|
210284
|
Fibreglass, other than for insulation or textile use [17]
|
Sợi thuỷ tinh, trừ loại dùng để cách ly hoặc để dệt
|
|
|
210285
|
Figurines of porcelain, ceramic, earthenware, terra-cotta or glass [18]
|
Tượng nhỏ bằng sứ, gốm, đất nung, terra-cotta hoặc thuỷ tinh
|
|
|
210289
|
Flasks* [14]
|
1) Bình bẹt đựng đồ uống*;
2) Bình thót cổ*
|
|
|
210112
|
Flat-iron stands
|
1) Giá giữ bàn là;
2) Vật dụng giữ bàn là
|
|
|
210320
|
Floss for dental purposes
|
Chỉ tơ nha khoa
|
|
|
210133
|
Flower pots
|
Chậu hoa
|
|
|
210253
|
Flower-pot covers, not of paper
|
Nắp chậu hoa, không bằng giấy
|
|
|
210069
|
Fly swatters
|
Vỉ đập ruồi
|
|
|
210351
|
Fly traps [14]
|
Bẫy ruồi
|
|
|
210367
|
Foam toe separators for use in pedicures [17]
|
Tấm xốp để tách các ngón chân dùng trong chữa trị hoặc săn sóc bàn chân
|
|
|
210353
|
Food steamers, non-electric [15]
|
Nồi hấp thực phẩm, không chạy điện
|
|
|
210089
|
Fruit cups
|
1) Cốc đựng trái cây để ăn;
2) Cốc để giữ trái cây khi ăn
|
|
|
210138
|
Fruit presses, non-electric, for household purposes
|
Dụng cụ ép trái cây, không dùng điện, dùng cho mục đích gia dụng
|
|
|
210136
|
Frying pans
|
Chảo để rán
|
|
|
210121
|
Funnels
|
Phễu để rót
|
|
|
210125
|
Furniture dusters
|
Khăn lau đồ đạc
|
|
|
210308
|
Fused silica [semi-worked goods] other than for building
|
Đá silic nung chảy [bán thành phẩm] không dùng trong xây dựng
|
|
|
210194
|
Garbage cans
|
Thùng chứa rác
|
|
|
210321
|
Gardening gloves
|
Găng tay làm vườn
|
|
|
210332
|
Garlic presses [kitchen utensils]
|
Dụng cụ ép tỏi [đồ dùng nhà bếp]
|
|
|
210166
|
Glass (Opal --- )
|
1) Kính màu ngọc mắt mèo;
2) Kính trắng đục;
3) Kính opan
|
|
|
210044
|
Glass bowls
|
Bát thuỷ tinh
|
|
|
210009
|
Glass bulbs [receptacles]
|
Bình cầu thuỷ tinh [đồ đựng]
|
|
|
210022
|
Glass flasks [containers]
|
1) Bình thót cổ bằng thuỷ tinh [đồ chứa đựng];
2) Bình bẹt bằng thuỷ tinh [đồ chứa đựng]
|
|
|
210231
|
Glass for vehicle windows [semifinished
product]
|
Kính cho cửa sổ xe cộ [bán thành phẩm]
|
|
|
210229
|
Glass incorporating fine electrical
conductors
|
Thuỷ tinh chứa chất dẫn điện
|
|
|
210033
|
Glass jars [carboys]
|
Bình thuỷ tinh [bình đựng cỡ lớn]
|
|
|
210042
|
Glass stoppers
|
Nút bằng thuỷ tinh
|
|
|
210009
|
Glass vials [receptacles]
|
Lọ thuỷ tinh [đồ đựng]
|
|
|
210152
|
Glass wool, other than for insulation [17]
|
Len thuỷ tinh, trừ loại dùng để cách ly
|
|
|
210149
|
Glass, unworked or semi-worked [except building glass]
|
Kính thô hoặc bán thành phẩm [trừ kính xây dựng]
|
|
|
210085
|
Glasses [receptacles] [14]
|
Cốc [đồ đựng]
|
|
|
210230
|
Glassware (Painted --- )
|
Thuỷ tinh được sơn vẽ
|
|
|
210141
|
Glove stretchers
|
Vật dụng nong ngón cho găng tay
|
|
|
210321
|
Gloves (Gardening --- )
|
Găng tay làm vườn
|
|
|
210294
|
Gloves (Polishing --- )
|
Găng tay để đánh bóng
|
|
|
210290
|
Gloves for household purposes
|
Găng tay dùng cho mục đích gia dụng
|
|
|
210084
|
Glue-pots
|
Lọ đựng hồ
|
|
|
210197
|
Graters for kitchen use [14]
|
Nạo dùng cho nhà bếp
|
|
|
210145
|
Griddles [cooking utensils]
|
Vỉ nướng [dụng cụ nấu nướng]
|
|
|
210146
|
Gridiron supports
|
Vật đỡ vỉ nướng
|
|
|
210146
|
Grill supports
|
Vật dụng đỡ vỉ nướng
|
|
|
210145
|
Grills [cooking utensils]
|
Vỉ nướng [dụng cụ nấu nướng]
|
|
|
210055
|
Hair for brushes
|
Lông làm bàn chải
|
|
|
210375
|
Heads for electric toothbrushes [17]
|
Đầu bàn chải đánh răng dùng điện
|
|
|
210239
|
Heaters for feeding bottles, non-electric
|
Vật dụng hâm nóng bình sữa không dùng điện
|
|
|
210062
|
Heat-insulated containers
|
Thùng chứa cách nhiệt
|
|
|
210035
|
Heat-insulated containers for beverages [14]
|
Đồ đựng cách nhiệt dùng cho đồ uống
|
|
|
210348
|
Hip flasks [14]
|
Chai đựng rượu để trong túi bên hông
|
|
|
210335
|
Holders (Toilet paper --- )
|
Vật dụng giữ giấy vệ sinh
|
|
|
210132
|
Holders for flowers and plants [flower arranging]
|
Giá đỡ cho cây và hoa [để bày biện, sắp xếp]
|
|
|
210086
|
Horns (Drinking --- )
|
Sừng dùng để uống
|
|
|
210073
|
Horse brushes
|
Bàn chải dùng cho ngựa
|
|
|
210380
|
Horsehair for brush-making [17]
|
Lông ngựa dùng để chế tạo bàn chải
|
|
|
210322
|
Hot pots [not electrically heated]
|
Bình đun nước nóng [không làm nóng bằng điện]
|
|
|
210196
|
Ice buckets
|
Thùng đựng đá lạnh
|
|
|
210386
|
Ice cream scoops [17]
|
Muôi (muỗng) múc kem
|
|
|
210196
|
Ice pails
|
Xô đựng đá lạnh
|
|
|
210381
|
Ice tongs [17]
|
Kẹp gắp đá
|
|
|
210336
|
Indoor aquaria
|
1) Bể cá trong nhà;
2) Bể nuôi thuỷ sinh trong nhà
|
|
|
210305
|
Indoor terrariums [plant cultivation]
|
Vườn ươm trong nhà [vườn trồng cây]
|
|
|
210338
|
Indoor terrariums [vivariums]
|
Chuồng nuôi động vật trong nhà [vườn nuôi thú]
|
|
|
210391
|
Inflatable bath tubs for babies [18]
|
Bồn tắm có thể bơm phồng dùng cho em bé
|
|
|
210150
|
Insect traps
|
Bẫy côn trùng
|
|
|
210345
|
Insects (Electric devices for attracting and killing---)
|
Thiết bị điện để thu hút và diệt trừ côn trùng
|
|
|
210046
|
Insulating flasks
|
1) Bình cách điện;
2) Bình cách nhiệt
|
|
|
210093
|
Ironing board covers, shaped
|
1) Vỏ bọc tấm ván để là;
2) Vỏ bọc bàn để là
|
|
|
210179
|
Ironing boards
|
1) Tấm ván để là ;
2) Bàn để là
|
|
|
210323
|
Isothermic bags
|
1) Túi đẳng nhiệt;
2) Túi giữ nhiệt
|
|
|
210041
|
Jacks (Boot --- )
|
1) Cái xỏ giầy ống;
2) Vật dùng để xỏ giày ống
3) Vật đón giày
|
|
|
210033
|
Jars (Glass --- ) [carboys]
|
Bình thủy tinh [bình loại lớn]
|
|
|
210271
|
Jugs
|
1) Bình;
2) Hũ đựng
|
|
|
210246
|
Kettles, non-electric
|
ấm đun nước, không dùng điện
|
|
|
210272
|
Kitchen containers
|
Đồ chứa đựng dùng cho nhà bếp
|
|
|
210158
|
Kitchen grinders, non-electric [14]
|
Thiết bị xay/nghiền cho nhà bếp, không dùng điện
|
|
|
Kitchen mitts [15]
|
Găng tay dùng trong nhà bếp
|
||
|
210273
|
Kitchen utensils
|
Dụng cụ nhà bếp
|
|
|
210090
|
Knife rests for the table
|
Giá đỡ dao trên bàn ăn
|
|
|
210390
|
Ladles for serving wine [17]
|
Muôi múc để phục vụ rượu
|
|
|
210052
|
Lamp-glass brushes
|
Bàn chải đèn thuỷ tinh
|
|
|
210324
|
Lazy susans
|
Khay tròn có nhiều ô
|
|
|
210100
|
Leather (Polishing --- )
|
Da để đánh bóng
|
|
|
210377
|
Lint removers, electric or non-electric [17]
|
Dụng cụ loại bỏ xơ vải, dùng điện hoặc không dùng điện
|
|
|
210155
|
Liqueur sets
|
Bộ đồ để uống rượu
|
|
|
210306
|
Litter boxes for pets [17]
|
Hộp rải ổ rơm cho vật nuôi trong nhà
|
|
|
210325
|
Lunch boxes
|
1) Hộp đựng bữa ăn trưa;
2) Hộp đựng thức ăn dùng buổi trưa
|
|
|
210157
|
Majolica
|
1) Đồ gốm;
2) Đồ sành Majolica thời phục hưng
|
|
|
210109
|
Make-up (Appliances for removing --- ) [non-electric]
|
Thiết bị tẩy trang [không dùng điện]
|
|
|
210361
|
Make-up brushes [16]
|
chổi lông trang điểm
|
|
|
210344
|
Make-up removing appliances
|
Đồ dùng tẩy trang
|
|
|
210354
|
Make-up sponges [15]
|
Bông phấn trang điểm
|
|
|
210074
|
Mangers for animals
|
Máng ăn cho động vật
|
|
|
210064
|
Menu card holders
|
1) Giá đỡ bảng thực đơn;
2) Vật dụng đỡ bảng thực đơn
|
|
|
210140
|
Mess-tins
|
1) Hộp thiếc để đóng hộp thực phẩm;
2) Lon bảo quản thực phẩm
|
|
|
210162
|
Mills for household purposes, hand-operated [17]
|
Dụng cụ xay cho mục đích gia dụng, vận hành bằng tay
|
|
|
210326
|
Mixing spoons [kitchen utensils]
|
Thìa trộn [dụng cụ nhà bếp]
|
|
|
210099
|
Molds (Ice cube --- )
|
Khuôn làm đá viên
|
|
|
210079
|
Molds [kitchen utensils]
|
Khuôn [dụng cụ nhà bếp]
|
|
|
210362
|
Mop wringer buckets [16]
|
xô vắt nước cây lau sàn
|
|
|
210339
|
Mop wringers
|
Dụng cụ vắt dùng cho cây lau sàn
|
|
|
210135
|
Mops
|
Giẻ lau sàn
|
|
|
210385
|
Mortars for kitchen use [17]
|
Cối dùng cho nhà bếp
|
|
|
210161
|
Mosaics of glass, not for building
|
đồ khảm thuỷ tinh, không dùng cho xây dựng
|
|
|
210099
|
Moulds (Ice cube --- )
|
Khuôn làm đá viên
|
|
|
210079
|
Moulds [kitchen utensils]
|
Khuôn [dụng cụ nhà bếp]
|
|
|
210216
|
Mouse traps
|
Bẫy chuột
|
|
|
210232
|
Mugs [13]
|
Ca/chén vại
|
|
|
210050
|
Nail brushes
|
Bàn chải móng tay, chân
|
|
|
210200
|
Napkin rings
|
Vòng đánh dấu khăn ăn
|
|
|
210164
|
Nest eggs, artificial
|
Trứng lót ổ, nhân tạo
|
|
|
210327
|
Noodle machines, hand-operated
|
Máy làm mì sợi vận hành bằng tay
|
|
|
210183
|
Nozzles for watering cans
|
Miệng vòi dùng cho bình tưới (dạng tia)
|
|
|
210012
|
Nozzles for watering hose [14]
|
Miệng vòi/vòi phun cho ống mềm tưới nước
|
|
|
210387
|
Nutcrackers [17]
|
Dụng cụ kẹp vỡ quả hạch
|
|
|
210166
|
Opal glass
|
1) Kính màu ngọc mắt mèo;
2) Kính trắng đục;
3) Kính opan
|
|
|
210167
|
Opaline glass
|
1) Thuỷ tinh màu ngọc mắt mèo;
2) Thuỷ tinh màu trắng đục;
3) Thuỷ tinh opan
|
|
|
210357
|
Oven mitts [15]
|
Găng tay dùng cho lò nướng
|
|
|
210168
|
Pads for cleaning
|
1) Tấm để làm sạch
2) Vật dụng làm sạch dạng tấm/miếng
|
|
|
210023
|
Pails
|
1) Thùng;
2) Xô
|
|
|
210136
|
Pans (Frying --- )
|
Chảo rán
|
|
|
210173
|
Paper plates
|
Đĩa giấy
|
|
|
210328
|
Pastry cutters
|
1) Dụng cụ cắt bánh
1) Vật dụng cắt bột nhão
|
|
|
210184
|
Pepper mills, hand-operated
|
Cối xay hạt tiêu, vận hành bằng tay
|
|
|
210185
|
Pepper pots
|
Lọ đựng hạt tiêu
|
|
|
210257
|
Percolators (Coffee --- ), non-electric
|
Bình pha cà phê, không dùng điện
|
|
|
210056
|
Perfume burners
|
Lư đốt xông nước hoa
|
|
|
210228
|
Perfume sprayers
|
Bình xịt nước hoa
|
|
|
210228
|
Perfume vaporizers
|
Bình phun nước hoa
|
|
|
210384
|
Pestles for kitchen use [17]
|
Chày dùng cho nhà bếp
|
|
|
210302
|
Pets (Cages for household --- )
|
Chuồng cho vật nuôi trong nhà
|
|
|
210170
|
Picnic baskets (Fitted --- ) [including dishes]
|
Giỏ đồ dùng khi đi dã ngoại [bao gồm cả bát đĩa]
|
|
|
210177
|
Pie servers
|
Khay đựng bánh
|
|
|
210379
|
Pig bristles for brush-making [17]
|
Lông lợn (lông cứng) dùng để chế tạo bàn chải
|
|
|
210224
|
Piggy banks
|
Lợn đựng tiền tiết kiệm
|
|
|
210049
|
Pins of metal (Cooking --- )
|
Que xiên nhỏ bằng kim loại dùng để nấu nướng
|
|
|
210178
|
Pipettes [wine-tasters]
|
ống hút [nếm rượu vang]
|
|
|
210271
|
Pitchers
|
Bình rót
|
|
|
210372
|
Place mats, not of paper or textile [17]
|
Tấm lót đĩa, không bằng giấy hoặc vải
|
|
|
210143
|
Plate glass [raw material]
|
Kính tấm [vật liệu thô]
|
|
|
210173
|
Plates (Paper ---)
|
Đĩa giấy
|
|
|
210107
|
Plates to prevent milk boiling over
|
Tấm để ngăn sữa tràn khi sôi
|
|
|
210368
|
Plug-in diffusers for mosquito repellents [17]
|
Dụng cụ khuếch tán có phích cắm điện dùng để xua đuổi muỗi
|
|
|
210329
|
Plungers for clearing blocked drains
|
Dụng cụ thụt dùng khai thông đường ống bị tắc
|
|
|
210186
|
Polishing apparatus and machines,
for household purposes, nonelectric
|
Thiết bị và máy đánh bóng dùng cho mục đích gia dụng, không chạy điện
|
|
|
210378
|
Polishing cloths [17]
|
Khăn lau chùi bằng vải
|
|
|
210294
|
Polishing gloves
|
Găng tay để đánh bóng
|
|
|
210100
|
Polishing leather
|
Da để đánh bóng
|
|
|
210187
|
Polishing materials for making shiny, except preparations, paper and stone
|
Vật liệu đánh bóng dùng để làm sáng bóng trừ các chế phẩm, giấy và đá mài
|
|
|
210189
|
Porcelain ware
|
Đồ sứ để chứa đựng
|
|
|
210261
|
Portable cool boxes, non-electric [17]
|
Hộp giữ lạnh mang đi được, không dùng điện
|
|
|
210261
|
Portable coolers, non-electric [17]
|
Vật dụng giữ lạnh/ướp lạnh mang đi được, không dùng điện
|
|
|
210092
|
Pot lids
|
1) Nắp bình;
2) Nắp ấm
|
|
|
210356
|
Potholders [15]
|
Tấm/bao tay nhấc nồi
|
|
|
210153
|
Pots
|
1) ấm;
2) Bình
|
|
|
210133
|
Pots (Flower --- )
|
1) Lọ cắm hoa;
2) Bình cắm hoa
|
|
|
210193
|
Pottery
|
Đồ gốm để chứa đựng
|
|
|
210011
|
Poultry rings
|
Vòng đeo cho gia cầm
|
|
|
210027
|
Pouring spouts [17]
|
Vòi rót
|
|
|
210195
|
Powder compacts
|
Hộp đựng phấn bỏ túi
|
|
|
210148
|
Powder puffs
|
Nùi bông để thoa phấn
|
|
|
210114
|
Powdered glass for decoration
|
Bột thuỷ tinh để trang trí
|
|
|
210332
|
Presses (Garlic --- ) [kitchen utensils]
|
Dụng cụ ép tỏi [dụng cụ nhà bếp]
|
|
|
210171
|
Presses (Trouser --- )
|
1) Vật dụng ép phẳng và giữ nếp cho quần;
2) Vật dụng để treo và giữ phẳng cho quần
|
|
|
210236
|
Pressure cookers, non-electric [17]
|
Nồi áp suất, không dùng điện
|
|
|
210077
|
Rags for cleaning
|
Giẻ để làm sạch
|
|
|
210334
|
Rails and rings for towels
|
Vòng và thanh treo cho khăn tắm
|
|
|
210198
|
Rat traps
|
Bẫy chuột
|
|
|
210047
|
Refrigerating bottles
|
Chai làm lạnh
|
|
|
210194
|
Refuse bins
|
Thùng rác
|
|
|
210370
|
Reusable ice cubes [17]
|
Viên đá lạnh có thể tái sử dụng
|
|
|
210334
|
Rings (Rails and --- ) for towels
|
Vòng và thanh treo cho khăn tắm
|
|
|
210018
|
Rings for birds
|
Vòng cho chim
|
|
|
210175
|
Rolling pins [domestic]
|
Trục cán bột [dùng trong gia đình]
|
|
|
210183
|
Roses for watering cans
|
Vòi sen dùng cho thùng tưới
|
|
|
210395
|
Rotary washing lines [18]
|
Giá phơi đồ quay được
|
|
|
210203
|
Salad bowls
|
Bát trộn sa-lát
|
|
|
210382
|
Salad tongs [17]
|
Kẹp gắp sa-lát
|
|
|
210204
|
Salt cellars
|
Lọ đựng muối
|
|
|
210204
|
Salt shakers
|
Lọ trộn muối
|
|
|
210066
|
Saucepan scourers of metal
|
1) Sợi thép rối để cọ chảo;
2) Đồ dùng cọ rửa chảo bằng kim loại
|
|
|
210181
|
Saucepans (Earthenware --- )
|
Chảo bằng đất nung
|
|
|
210212
|
Saucers
|
1) Đĩa nhỏ;
2) Đĩa nông
|
|
|
210102
|
Scoops for household purposes [17]
|
1) Muôi cán dài dùng cho gia đình;
2) Muỗng để múc dùng cho gia đình |
|
|
210168
|
Scouring pads
|
1) Miếng cọ rửa;
2) Nùi để cọ rửa
|
|
|
210137
|
Scrubbing brushes
|
Bàn chải cọ rửa
|
|
|
210207
|
Services [dishes]
|
1) Bộ bát đĩa;
2) Đồ phục vụ ăn uống [đĩa]
|
|
|
210383
|
Serving ladles [17]
|
Muôi (muỗng) múc
|
|
|
210241
|
Shaving brush stands
|
1) Giá giữ chổi cạo râu;
2) Vật dụng giữ chổi cạo râu
|
|
|
210240
|
Shaving brushes
|
Chổi cạo râu
|
|
|
210213
|
Shoe horns
|
1) Bót để đi giày;
2) Đót giầy;
3) Dụng cụ đón giày
|
|
|
210120
|
Shoe trees [stretchers]
|
Cốt giày [khung giữ dáng cho giày]
|
|
|
210097
|
Sieves [household utensils]
|
1) Cái sàng [dụng cụ gia đình];
2) Cái giần [dụng cụ gia đình]
|
|
|
210061
|
Sifters [household utensils]
|
1) Cái giần sàng [dụng cụ gia đình];
2) Cái rây [dụng cụ gia đình]
|
|
|
210279
|
Signboards of porcelain or glass
|
Biển hiệu bằng sứ hoặc kính
|
|
|
210308
|
Silica (Fused --- ) [semi-worked goods] other than for building
|
Đá silic nung chảy [bán thành phẩm] không dùng trong xây dựng
|
|
|
210118
|
Siphon bottles for carbonated water [14]
|
Chai/lọ si phông dùng cho nước có ga
|
|
|
210364
|
Ski wax brushes [16]
|
bàn chải đánh xi cho ván trượt tuyết
|
|
|
210331
|
Skin (Abrasive sponges for scrubbing the --- )
|
Bọt biển dùng để kỳ da
|
|
|
210263
|
Skins of chamois for cleaning
|
Da sơn dương, da cừu, da dê để làm sạch
|
|
|
210139
|
Smoke absorbers for household purposes
|
Thiết bị hấp thụ khói thuốc dùng cho mục đích gia dụng
|
|
|
210037
|
Soap boxes
|
Hộp đựng xà phòng
|
|
|
210117
|
Soap dispensers
|
1) Bộ phân phối xà phòng;
2) Dụng cụ chia xà phòng;
3) Vật dụng phân phát xà phòng
|
|
|
210191
|
Soap holders
|
1) Giá giữ xà phòng;
2) Vật dụng giữ xà phòng
|
|
|
210214
|
Soup bowls
|
1) Liễn xúp;
2) Bát đựng xúp
|
|
|
210330
|
Spatulas for kitchen use [17]
|
Bàn xẻng dùng cho nhà bếp
|
|
|
210122
|
Spice sets
|
Bộ đựng đồ gia vị
|
|
|
210124
|
Sponge holders
|
1) Cái giá để bọt biển;
2) Vật dụng giữ bọt biển
|
|
|
210280
|
Sponges for household purposes
|
Bọt biển cho mục đích gia dụng
|
|
|
210015
|
Sprinklers
|
Bình tưới
|
|
|
210206
|
Sprinklers for watering flowers and plants
|
Bình tưới nước cho hoa và cây trồng
|
|
|
210013
|
Sprinkling devices
|
Dụng cụ để tưới
|
|
|
210112
|
Stands (Flat-iron --- )
|
Giá giữ bàn là
|
|
|
210392
|
Stands for portable baby baths [18]
|
Giá đỡ bồn tắm/chậu tắm di chuyển được dùng cho em bé
|
|
|
210241
|
Stands for shaving brushes
|
1) Giá để chổi cạo râu;
2) Vật dụng giữ chổi cạo râu
|
|
|
210217
|
Statues of porcelain, ceramic, earthenware, terra-cotta or glass [18]
|
Tượng bằng sứ, gốm, đất nung, terra-cotta hoặc thủy tinh
|
|
|
210285
|
Statuettes of porcelain, ceramic, earthenware, terra-cotta or glass [18]
|
Tượng nhỏ bằng sứ, gốm, đất nung, terra-cotta hoặc thuỷ tinh
|
|
|
210005
|
Steel wool for cleaning
|
Bùi nhùi thép để làm sạch
|
|
|
210065
|
Stew-pans
|
Xoong hầm thịt
|
|
|
210088
|
Strainers for household purposes
|
Dụng cụ lọc dạng lưới cho mục đích gia dụng
|
|
|
210342
|
Straws for drinking
|
Ống hút dùng để uống
|
|
|
210141
|
Stretchers (Glove --- )
|
Vật dụng nong ngón cho găng tay
|
|
|
210221
|
Stretchers for clothing
|
Khung căng quần áo
|
|
|
210218
|
Sugar bowls
|
1) Lọ đựng đường
2) Lọ đường
|
|
|
210388
|
Sugar tongs [17]
|
Kẹp gắp đường miếng
|
|
|
210206
|
Syringes for watering flowers and plants
|
Ống phun để tưới hoa và cây
|
|
|
210210
|
Table napkin holders [17]
|
Vật dụng giữ khăn bàn ăn
|
|
|
210235
|
Table plates
|
Đĩa ăn
|
|
|
210333
|
Table plates (Disposable --- )
|
Ðĩa ăn dùng một lần
|
|
|
210371
|
Tablemats, not of paper or textile [17]
|
Tấm lót bàn, không bằng giấy hoặc vải
|
|
|
210227
|
Tableware, other than knives, forks and spoons
|
Bộ đồ ăn, ngoại trừ dao, dĩa và thìa
|
|
|
210291
|
Tankards
|
1) Cốc vại;
2) Ca
|
|
|
210336
|
Tanks [indoor aquaria]
|
1) Bể cá trong nhà;
2) Bê nuôi thuỷ sinh trong nhà
|
|
|
210147
|
Tar-brushes, long handled
|
Chổi quét hắc ín, có cán dài
|
|
|
210177
|
Tart scoops
|
Thìa xúc bánh kem mứt
|
|
|
210393
|
Tea bag rests [18]
|
Đĩa, khay để túi trà đã pha
|
|
|
210248
|
Tea balls
|
Quả cầu lọc để pha trà
|
|
|
210038
|
Tea caddies
|
Hộp đựng chè
|
|
|
210343
|
Tea cosies
|
Vỏ bọc giữ ấm và/hoặc trang trí cho bình trà
|
|
|
210248
|
Tea infusers
|
Đồ pha trà
|
|
|
210209
|
Tea services (tableware)
|
Bộ đồ uống trà [bộ đồ ăn]
|
|
|
210288
|
Tea strainers
|
Bộ lọc trà
|
|
|
210222
|
Teapots
|
ấm trà
|
|
|
210305
|
Terrariums (Indoor --- ) [plant cultivation]
|
Vườn ươm trong nhà [vườn trồng cây]
|
|
|
210338
|
Terrariums (Indoor --- ) [vivariums]
|
Chuồng nuôi động vật trong nhà [vườn nuôi thú]
|
|
|
210007
|
Thermally insulated containers for food
|
Đồ chứa đựng giữ nhiệt cho thực phẩm
|
|
|
210094
|
Tie presses
|
Dụng cụ để giữ nguyên dạng cavát
|
|
|
210051
|
Toilet brushes
|
Bàn chải vệ sinh
|
|
|
210115
|
Toilet cases
|
Hộp đựng đồ trang điểm
|
|
|
210116
|
Toilet paper dispensers
|
Vật dụng phân phát giấy vệ sinh
|
|
|
210335
|
Toilet paper holders
|
1) Vật dụng giữ giấy vệ sinh;
2) Giá để giấy vệ sinh
|
|
|
210123
|
Toilet sponges
|
Bọt biển dùng để vệ sinh
|
|
|
210225
|
Toilet utensils
|
Dụng cụ dùng để vệ sinh
|
|
|
210250
|
Toothbrushes
|
Bàn chải đánh răng
|
|
|
210276
|
Toothbrushes, electric
|
Bàn chải đánh răng, dùng điện
|
|
|
210275
|
Toothpick holders
|
1) Hộp đựng tăm;
2) Vật dụng giữ tăm
|
|
|
210105
|
Toothpicks
|
Tăm
|
|
|
210363
|
Tortilla presses, non-electric [kitchen utensils] [16]
|
Máy ép bánh Tortilla (bánh nướng mỏng Mê-xi-cô), không dùng điện [dụng cụ nhà bếp]
|
|
|
210334
|
Towel rails and rings
|
Vòng và giá treo khăn tắm
|
|
|
210150
|
Traps (Insect --- )
|
Bẫy sâu bọ
|
|
|
210198
|
Traps (Rat --- )
|
Bẫy chuột
|
|
|
210194
|
Trash cans
|
Thùng rác
|
|
|
210306
|
Trays (Litter --- ) [for pets]
|
Khay rải ổ [cho vật nuôi trong nhà]
|
|
|
210267
|
Trays for household purposes [17]
|
Khay dùng cho mục đích gia dụng
|
|
|
210180
|
Trays of paper, for household purposes [17]
|
Khay bằng giấy, dùng cho mục đích gia dụng
|
|
|
210270
|
Trivets [table utensils]
|
Giá 3 chân [đồ dùng trên bàn]
|
|
|
210171
|
Trouser presses
|
1) Vật dụng ép phẳng và giữ nếp cho quần;
2) Vật dụng để treo và giữ phẳng cho quần
|
|
|
210226
|
Urns *
|
1) Lư*;
2) Bình*;
3) Vạc*;
4) Bình đựng di cốt*
|
|
|
210159
|
Utensils for household purposes
|
Dụng cụ cho mục đích gia dụng
|
|
|
210046
|
Vacuum bottles
|
Phích đựng chất lỏng
|
|
|
210115
|
Vanity cases (Fitted --- )
|
Hộp đựng đồ trang điểm
|
|
|
210190
|
Vases
|
1) Bình;
2) Hũ
|
|
|
210154
|
Vegetable dishes
|
đĩa đựng rau
|
|
|
210211
|
Vessels of metal for making ices and iced drinks
|
Đồ chứa bằng kim loại để làm đá và đồ uống ướp lạnh
|
|
|
210283
|
Vitreous silica fibers, other than for textile use [18]
|
Sợi silic dạng thuỷ tinh, trừ loại dùng cho ngành dệt
|
|
|
210283
|
Vitreous silica fibres, other than for textile use [18]
|
Sợi silic dạng thuỷ tinh, trừ loại dùng cho ngành dệt
|
|
|
210309
|
Waffle irons, non-electric
|
Khuôn bánh quế, không dùng điện
|
|
|
210006
|
Washing boards
|
Ván để giặt
|
|
|
210303
|
Washing floors (Cloth for --- )
|
Vải để làm sạch sàn nhà
|
|
|
210106
|
Washtubs
|
Chậu giặt
|
|
|
210340
|
Waste paper baskets
|
Giỏ đựng giấy bỏ đi
|
|
|
210262
|
Water apparatus for cleaning teeth and gums
|
Thiết bị sử dụng nước để làm sạch răng và lợi
|
|
|
210016
|
Watering cans
|
Bình tưới
|
|
|
210013
|
Watering devices
|
Dụng cụ để tưới cây
|
|
|
210080
|
Wax-polishing (Apparatus for --- ), non-electric
|
Thiết bị đánh xi, không dùng điện
|
|
|
210264
|
Wax-polishing appliances, nonelectric,
for shoes
|
Dụng cụ đánh xi giày, không dùng điện
|
|
|
210134
|
Whisks, non-electric, for household purposes
|
Dụng cụ đánh kem, không sử dụng điện cho mục đích gia dụng
|
|
|
210341
|
Window-boxes
|
Bồn hoa để cửa sổ
|
|
|
210374
|
Wine aerators [17]
|
Dụng cụ sục khí/trộn khí cho rượu vang
|
|
|
210178
|
Wine tasters [siphons]
|
Ống nếm rượu vang
|
|
|
210005
|
Wool (Steel --- ) for cleaning
|
Sợi thép rối cho việc làm sạch
|
|
|
210163
|
Wool waste for cleaning
|
Len vụn để làm sạch
|
|
|
210234
|
Works of art of porcelain, ceramic, earthenware, terra-cotta or glass [18]
|
Tác phẩm nghệ thuật bằng sứ, gốm, đất nung, terra-cotta hoặc thuỷ tinh
|
Nhóm 22
Dây và dây thừng; Lưới; Lều (trại) và vải nhựa (vải dầu); Vải bạt bằng chất liệu dệt hoặc vật liệu tổng hợp; Buồm; Bao bì đựng để lưu trữ và vận chuyển vật liệu chất đống; Vật liệu để đệm (lót) và nhồi, trừ giấy, bìa cứng, cao su hoặc chất dẻo; Vật liệu sợi dệt dạng thô và vật liệu thay thế chúng.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
220113
|
Animal feeding nets [17]
|
Lưới đựng cỏ dùng khi cho động vật ăn
|
|
|
220065
|
Animal hair
|
Lông động vật
|
|
|
220102
|
Awnings of synthetic materials
|
Mái che bằng vật liệu tổng hợp
|
|
|
220058
|
Awnings of textile
|
Mái che bằng vải dệt
|
|
|
220104
|
Bags (Mail --- )
|
Túi đựng thư từ
|
|
|
220069
|
Bags [envelopes, pouches] of textile, for packaging
|
Túi [bao bì, túi nhỏ] bằng vải dệt để bao gói
|
|
|
220015
|
Bands (Hemp --- )
|
1) Dây đai bằng sợi gai dầu;
2) Dải băng bằng sợi gai dầu
|
|
|
220057
|
Bedding (Feathers for --- )
|
Lông vũ dùng cho bộ đồ giường
|
|
|
220082
|
Belts, not of metal, for handling loads
|
1) Đai, không bằng kim loại để bốc dỡ vật nặng;
2) Đai, không bằng kim loại dùng để vận chuyển hàng hoá có tải trọng lớn
|
|
|
220086
|
Binding thread, not of metal, for agricultural purposes
|
Sợi dây để buộc, không bằng kim loại, dùng cho mục đích nông nghiệp
|
|
|
220112
|
Bindings, not of metal [14]
|
Dây buộc, không bằng kim loại
|
|
|
220045
|
Blinds (Ladder tapes or webbing for venetian --- )
|
Đai hoặc dải dùng cho mành mành
|
|
|
220107
|
Body bags
|
Túi đựng thi thể
|
|
|
220080
|
Bottle envelopes of straw
|
Vỏ bọc chai lọ bằng rơm
|
|
|
220080
|
Bottles (Straw wrappers for --- )
|
1) Bao gói bằng rơm dùng cho chai lọ;
2) Bao bì bằng rơm dùng cho chai lọ
|
|
|
220081
|
Braces, not of metal, for handling loads
|
1) Dây chằng giữ, không bằng kim loại để bốc dỡ vật nặng;
2) Dây chằng giữ, không bằng kim loại để vận chuyển hàng hoá có tải trọng lớn
|
|
|
220001
|
Brattice cloth [15]
|
Vải làm vách ngăn thông gió
|
|
|
220084
|
Cables, not of metal
|
1) Cáp không bằng kim loại;
2) Dây cáp không bằng kim loại
|
|
|
220012
|
Camel hair
|
Lông lạc đà
|
|
|
220085
|
Camouflage (Covers for --- )
|
Tấm che phủ để nguỵ trang
|
|
|
220009
|
Camouflage (Nets for --- )
|
Lưới để nguỵ trang
|
|
|
220110
|
Canvas for sails [13]
|
Vải bạt làm cánh buồm
|
|
|
220103
|
Car towing ropes
|
Dây chão để kéo xe ô tô
|
|
|
220087
|
Carbon fibers for textile use [18]
|
Sợi các bon dùng cho ngành dệt
|
|
|
220087
|
Carbon fibres for textile use [18]
|
Sợi các bon dùng cho ngành dệt
|
|
|
220051
|
Carded wool
|
Len thô đã được chải
|
|
|
220019
|
Cocoons
|
Kén tằm
|
|
|
220052
|
Combed wool
|
Len đã chải kỹ
|
|
|
220088
|
Cords (Sash --- )
|
Dây kéo của cửa sổ có khung kính trượt
|
|
|
220089
|
Cords for hanging pictures [13]
|
Dây để treo tranh
|
|
|
220025
|
Cotton (Raw --- )
|
1) Bông thô;
2) Bông dạng thô
|
|
|
220026
|
Cotton tow
|
1) Sợi bông thô;
2) Xơ bông
|
|
|
220090
|
Cotton waste [flock] for padding and stuffing
|
1) Vụn bông [bông phế phẩm] dùng để đệm lót hoặc nhồi độn;
2) Xơ bông [bông phế phẩm] dùng để đệm lót hoặc nhồi độn
|
|
|
220028
|
Down [feathers]
|
Lông tơ chim để nhồi chăn gối [lông vũ]
|
|
|
220115
|
Drop cloths [18]
|
Tấm phủ đồ để tránh bụi, bẩn
|
|
|
220115
|
Dust sheets [18]
|
Tấm phủ đồ để tránh bụi, bẩn
|
|
|
220029
|
Eiderdown
|
Lông vịt
|
|
|
220080
|
Envelopes (Bottle --- ) of straw
|
Vỏ bọc cho chai lọ bằng rơm
|
|
|
220070
|
Esparto grass
|
1) Cỏ cò giấy
2) Sợi cỏ cò giấy
|
|
|
220057
|
Feathers for bedding
|
Lông vũ dùng cho bộ đồ giường
|
|
|
220064
|
Feathers for stuffing upholstery
|
Lông vũ để nhồi đồ đạc
|
|
|
220018
|
Fiber (Coconut --- )
|
Sợi xơ dừa
|
|
|
220076
|
Fibers (Textile --- )
|
Sợi dệt dạng thô
|
|
|
220018
|
Fibre (Coconut --- )
|
Sợi xơ dừa
|
|
|
220076
|
Fibres (Textile ---)
|
Sợi dệt dạng thô
|
|
|
220095
|
Filtering (Wadding for --- )
|
Bông dùng làm vật liệu lọc
|
|
|
220011
|
Fishing nets
|
Lưới đánh cá
|
|
|
220072
|
Fleece wool
|
Len lông cừu
|
|
|
220040
|
Flock (Silk --- )
|
Tơ phế phẩm
|
|
|
220041
|
Flock (Wool --- )
|
Len phế phẩm
|
|
|
220007
|
Flock [stuffing]
|
Bông len phế phẩm [để nhồi độn]
|
|
|
220036
|
Gaskets (Fibrous --- ) for ships
|
Dây thừng bện dùng cho tàu thuyền
|
|
|
220093
|
Glass fibers for textile use [18]
|
Sợi thuỷ tinh dùng cho ngành dệt
|
|
|
220093
|
Glass fibres for textile use [18]
|
Sợi thuỷ tinh dùng cho ngành dệt
|
|
|
220070
|
Grass (Esparto --- )
|
1) Cỏ cò giấy
2) Sợi cỏ cò giấy
|
|
|
220044
|
Grasses for upholstering
|
Cỏ để nhồi độn
|
|
|
220043
|
Hammocks
|
Cái võng
|
|
|
220081
|
Harness, not of metal, for handling loads
|
1) Dây treo, không bằng kim loại, để vận chuyển hàng hoá có tải trọng lớn;
2) Dây treo, không bằng kim loại, để bốc dỡ hàng hoá có tải trọng lớn
|
|
|
220013
|
Hemp
|
Sợi gai dầu
|
|
|
220015
|
Hemp bands
|
Dây đai bằng sợi gai dầu
|
|
|
220027
|
Horsehair* [17]
|
Lông bờm ngựa*/lông đuôi ngựa*
|
|
|
220046
|
Jute
|
1) Sợi đay;
2) Đay
|
|
|
220047
|
Kapok
|
1) Bông gạo;
2) Sợi bông gạo
|
|
|
220045
|
Ladder tapes for venetian blinds
|
Dây, dải hình bậc thang của mành mành
|
|
|
220023
|
Ladders (Rope --- )
|
1) Thang dây;
2) Thang làm bằng dây thừng
|
|
|
220054
|
Liber
|
Lớp dác của thân cây
|
|
|
220056
|
Linen (Raw --- ) [flax]
|
Lanh thô [sợi lanh]
|
|
|
220101
|
Linters
|
Xơ bông
|
|
|
220082
|
Loads (Belts, not of metal, for handling --- )
|
1) Đai, không bằng kim loại để bốc dỡ vật nặng;
2) Đai, không bằng kim loại để vận chuyển hàng hoá có tải trọng lớn
|
|
|
220083
|
Loads (Slings, not of metal, for handling --- )
|
1) Dây đeo, không bằng kim loại để bốc dỡ vật nặng;
2) Dây đeo, không bằng kim loại để vận chuyển hàng hoá có tải trọng lớn
|
|
|
220082
|
Loads (Straps, not of metal, for handling --- )
|
1) Dây buộc, không bằng kim loại để bốc dỡ vật nặng;
2) Dây buộc, không bằng kim loại để vận chuyển hàng hoá có tải trọng lớn
|
|
|
220104
|
Mail bags
|
Túi đựng thư từ
|
|
|
220106
|
Mesh bags for washing laundry [18]
|
Túi lưới dùng để giặt
|
|
|
220109
|
Net pens for fish farming [13]
|
Lồng nuôi cá
|
|
|
220039
|
Nets (Twine for --- )
|
1) Dây bện để đan lưới;
2) Sợi se để đan lưới
|
|
|
220094
|
Nets *
|
Lưới
|
|
|
220049
|
Network
|
1) Mạng lưới;
2) Lưới mắt cáo
|
|
|
220111
|
Outdoor blinds of textile [14]
|
Rèm che bên ngoài cửa bằng vật liệu dệt
|
|
|
220031
|
Packing [cushioning, stuffing] materials, not of rubber, plastics, paper or cardboard [15]
|
Vật liệu đóng gói [lót, nhồi] không bằng cao su, chất dẻo, giấy hoặc các tông
|
|
|
220091
|
Packing rope
|
1) Dây thừng để đóng gói;
2) Dây chão để đóng gói
|
|
|
220032
|
Packing string
|
1) Dây bện để đóng gói;
2) Dây buộc để đóng gói
|
|
|
220080
|
Packing, of straw, for bottles
|
Bao bì cho chai lọ bằng rơm
|
|
|
220030
|
Padding materials, not of rubber, plastics, paper or cardboard [15]
|
Vật liệu lót không bằng cao su, chất dẻo, giấy hoặc các tông
|
|
|
220038
|
Paper (Twine made of --- )
|
1) Dây bện bằng giấy;
2) Sợi se từ giấy
|
|
|
220114
|
Pig bristles* [17]
|
Lông lợn (lông cứng)*
|
|
|
220092
|
Plastic fibers for textile use [18]
|
Sợi bằng chất dẻo dùng cho ngành dệt
|
|
|
220092
|
Plastic fibres for textile use [18]
|
Sợi bằng chất dẻo dùng cho ngành dệt
|
|
|
220108
|
Purse seines [13]
|
Lưới quây (dùng để đánh bắt cá)
|
|
|
220067
|
Raffia
|
1) Sợi cọ;
2) Sợi từ cây cọ
|
|
|
220066
|
Ramie fiber [18]
|
Sợi gai
|
|
|
220066
|
Ramie fibre
|
Sợi gai
|
|
|
220025
|
Raw cotton
|
1) Bông thô;
2) Bông dạng thô
|
|
|
220010
|
Raw fibrous textile
|
Sợi dệt dạng thô
|
|
|
220056
|
Raw linen [flax]
|
Lanh thô [sợi lanh]
|
|
|
220050
|
Raw or treated wool
|
1) Len dạng thô hoặc đã được xử lý;
2) Len dạng thô hoặc đã được sơ chế
|
|
|
220008
|
Raw silk
|
Tơ dạng thô
|
|
|
220023
|
Rope ladders
|
1)Thang làm bằng dây thừng
2) Thang dây
|
|
|
220103
|
Ropes (Car towing --- )
|
Dây chão để kéo xe ô tô
|
|
|
220021
|
Ropes *
|
Dây thừng*
|
|
|
220020
|
Ropes, not of metal
|
1) Dây chão, không bằng kim loại;
2) Dây thừng, không bằng kim loại
|
|
|
220068
|
Sacks for the transport and storage of materials in bulk [17]
|
Bao tải để vận chuyển và lưu giữ các nguyên vật liệu dạng rời
|
|
|
220059
|
Sails
|
Buồm
|
|
|
220105
|
Sails for ski sailing
|
Buồm cho ván trượt tuyết
|
|
|
220088
|
Sash cords
|
Dây kéo của cửa sổ có khung kính trượt
|
|
|
220006
|
Sawdust
|
Mùn cưa
|
|
|
220016
|
Schappe [raw silk waste]
|
1) Sợi xơ tơ [phế liệu của sợi tơ thô];
2) Sợi tơ phẩm cấp thấp [phế liệu của tơ dạng thô]
|
|
|
220074
|
Seaweed for stuffing
|
Rong biển dùng để nhồi
|
|
|
220004
|
Shavings (Wood --- )
|
1) Phoi gỗ;
2) Vỏ bào gỗ
|
|
|
220042
|
Sheaf-binding yarns
|
1) Sợi liên kết dạng chùm;
2) Sợi liên kết dạng bó
|
|
|
220073
|
Shorn wool
|
Len đã xén
|
|
|
220008
|
Silk (Raw --- )
|
Tơ dạng thô
|
|
|
220040
|
Silk flock
|
Tơ phế phẩm
|
|
|
220016
|
Silk waste
|
Phế liệu tơ
|
|
|
220077
|
Sisal
|
Sợi xi dan (làm từ lá của một loại cây nhiệt đới)
|
|
|
220083
|
Slings, not of metal, for handling loads
|
1) Dây đeo, không bằng kim loại để bốc dỡ vật nặng;
2) Dây đeo, không bằng kim loại để vận chuyển hàng hóa có tải trọng lớn
|
|
|
220048
|
Snares [nets]
|
1) Bẫy [lưới]
2) Lưới bẫy chim
|
|
|
220082
|
Straps, not of metal, for handling loads
|
1) Dây buộc, không bằng kim loại để bốc dỡ vật nặng;
2) Dây buộc, không bằng kim loại để vận chuyển hàng hoá có tải trọng lớn
|
|
|
220062
|
Straw for stuffing upholstery
|
Rơm để nhồi độn đồ đạc
|
|
|
220080
|
Straw wrappers for bottles
|
1) Bao gói bằng rơm dùng cho chai lọ;
2) Bao bì bằng rơm dùng cho chai lọ
|
|
|
220035
|
String
|
Dây bện
|
|
|
220003
|
Strips for tying-up vines
|
1) Dải nhỏ để dây nho leo quấn;
2) Dải để cho dây nho leo quấn
|
|
|
220030
|
Stuffing, not of rubber, plastics, paper or cardboard [15]
|
Vật liệu nhồi không bằng cao su, chất dẻo, giấy hoặc các tông
|
|
|
220002
|
Tarpaulins
|
1) Vải dầu;
2) Vải nhựa;
3) Vải bạt
|
|
|
220071
|
Tents
|
1) Lều (mang đi được);
2) Lều trại ( mang đi được)
|
|
|
220010
|
Textile (Raw fibrous --- )
|
Sợi dệt dạng thô
|
|
|
220079
|
Thread, not of metal, for wrapping or binding
|
Sợi dây không bằng kim loại để buộc hoặc đóng gói
|
|
|
220014
|
Tow
|
Sợi lanh (gai) thô;
|
|
|
220039
|
Twine for nets
|
Sợi xe dùng cho lưới
|
|
|
220038
|
Twine made of paper
|
Sợi xe làm từ giấy
|
|
|
220044
|
Upholstering (Grasses for --- )
|
Cỏ để nhồi nệm
|
|
|
220064
|
Upholstery (Feathers for stuffing --- )
|
Lông vũ để nhồi độn đồ đạc
|
|
|
220062
|
Upholstery (Straw for stuffing --- )
|
Rơm để nhồi độn đồ đạc
|
|
|
220033
|
Upholstery wool [stuffing]
|
Len để nhồi độn đồ đạc
|
|
|
220075
|
Vehicle covers [not fitted]
|
Tấm phủ xe [không dùng riêng cho xe cộ]
Tấm phủ xe [không phải trang bị của xe cộ]
|
|
|
220003
|
Vines (Strips for tying-up --- )
|
1) Dải nhỏ để dây nho leo quấn;
2) Dải để cho dây nho leo quấn
|
|
|
220037
|
Vitreous silica fibers for textile use [18]
|
Sợi silic dạng thuỷ tinh dùng cho ngành dệt
|
|
|
220037
|
Vitreous silica fibres for textile use [18]
|
Sợi silic dạng thuỷ tinh dùng cho ngành dệt
|
|
|
220060
|
Wadding for filtering
|
Bông dùng làm vật liệu lọc
|
|
|
220061
|
Wadding for padding and stuffing upholstery
|
Bông, len dùng để đệm lót và nhồi độn đồ đạc
|
|
|
220090
|
Waste [flock] (Cotton --- ) for padding and stuffing
|
Bông [phế phẩm] dùng để đệm lót và nhồi độn
|
|
|
220055
|
Wax ends
|
1) Chỉ vuốt sáp của thợ giày;
2) Chỉ vuốt nhựa
|
|
|
220022
|
Whipcord
|
1) Sợi để bện roi;
2) Dây để làm roi
|
|
|
220004
|
Wood shavings
|
1) Phoi bào từ gỗ;
2) Phoi gỗ
|
|
|
220005
|
Wood wool
|
Sợi gỗ
|
|
|
220051
|
Wool (Carded --- )
|
Len thô đã được chải
|
|
|
220052
|
Wool (Combed --- )
|
Len đã chải kỹ
|
|
|
220050
|
Wool (Raw or treated --- )
|
1) Len dạng thô hoặc đã được xử lý;
2) Len dạng thô hoặc đã được sơ chế
|
|
|
220073
|
Wool (Shorn --- )
|
Len đã xén
|
|
|
220033
|
Wool (Upholstery --- ) [stuffing]
|
Len để nhồi độn đồ đạc
|
|
|
220005
|
Wool (Wood --- )
|
Sợi gỗ
|
|
|
220041
|
Wool flock
|
Len phế phẩm
|
|
|
220078
|
Wrapping or binding bands, not of metal [14]
|
Dải băng, dây đai để buộc hoặc quấn, không bằng kim loại
|
Nhóm 23
Các loại sợi dùng để dệt.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
230031
|
Chenille yarn
|
1) Sợi sơnin;
2) Sợi có tua;
3) Sợi xù
|
|
|
230006
|
Coir thread and yarn
|
1) Sợi và chỉ bằng xơ dừa;
2) Chỉ và sợi đã xe từ xơ dừa
|
|
|
230002
|
Cotton thread and yarn
|
Sợi và chỉ bằng bông
|
|
|
230015
|
Darning thread and yarn
|
Sợi và chỉ dùng để mạng
|
|
|
230019
|
Elastic thread and yarn for textile use
|
1) Sợi và chỉ đàn hồi dùng trong ngành dệt;
2) Sợi và chỉ co giãn dùng trong ngành dệt;
3) Chỉ và sợi chun dùng trong ngành dệt
|
|
|
230032
|
Embroidery (Thread of metal for --- )
|
1) Chỉ bằng kim loại để thêu thùa;
2) Kim tuyến để thêu thùa |
|
|
230003
|
Embroidery thread and yarn
|
Sợi và chỉ thêu
|
|
|
230017
|
Fiberglass thread for textile use
|
1) Sợi thuỷ tinh dùng trong ngành dệt;
2) Sợi chỉ thuỷ tinh dùng trong ngành dệt
|
|
|
230017
|
Fibreglass thread for textile use
|
1) Sợi thuỷ tinh dùng trong ngành dệt
2) Sợi chỉ thuỷ tinh dùng trong ngành dệt
|
|
|
230005
|
Hemp thread and yarn
|
Sợi và chỉ gai dầu
|
|
|
230011
|
Jute thread and yarn
|
Sợi và chỉ đay
|
|
|
230013
|
Linen thread and yarn
|
Sợi và chỉ lanh
|
|
|
230014
|
Rayon thread and yarn
|
Sợi tơ và chỉ tơ nhân tạo
|
|
|
230018
|
Rubber thread for textile use
|
Sợi cao su dùng cho ngành dệt
|
|
|
230009
|
Sewing thread and yarn
|
Sợi và chỉ để khâu
|
|
|
230007
|
Silk thread and yarn
|
1) Sợi tơ và chỉ tơ;
2) Sợi tơ tằm và chỉ tơ tằm
|
|
|
230008
|
Spun cotton
|
Sợi bông đã xe
|
|
|
230016
|
Spun silk
|
1) Tơ đã xe;
2) Tơ tằm đã xe
|
|
|
230010
|
Spun thread and yarn
|
Sợi và chỉ đã xe
|
|
|
230012
|
Spun wool
|
1) Len đã xe thành sợi;
2) Sợi len
|
|
|
230001
|
Thread *
|
Chỉ*
|
|
|
230032
|
Thread of metal for embroidery
|
1) Chỉ bằng kim loại để thêu thùa;
2) Kim tuyến để thêu thùa |
|
|
230020
|
Threads of plastic materials for textile use
|
Chỉ bằng chất dẻo dùng cho ngành dệt
|
|
|
230012
|
Wool (Spun --- )
|
1) Len đã xe thành sợi;
2) Sợi len
|
|
|
230004
|
Woollen thread and yarn
|
Sợi và chỉ len
|
|
|
230012
|
Worsted
|
Sợi len xe
|
|
|
230001
|
Yarn *
|
Sợi*
|
Nhóm 24
Vải và hàng dệt; Vải lanh để phủ dùng trong nhà; Rèm che bằng vải dệt hoặc chất dẻo.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
240001
|
Adhesive fabric for application by heat
|
Vải dính có thể dán bằng nhiệt
|
|
|
240123
|
Baby buntings [17]
|
Cờ, phướn, cờ đuôi nheo cho trẻ em
|
|
|
240006
|
Banners of textile or plastic [17]
|
Biểu ngữ bằng vải hoặc chất dẻo
|
|
|
240005
|
Bath linen [except clothing]
|
Khăn tắm [trừ quần áo]
|
|
|
240055
|
Bath mitts [15]
|
Găng tay dùng để tắm
|
|
|
240114
|
Bed blankets
|
Chăn
|
|
|
240029
|
Bed covers
|
Khăn phủ giường
|
|
|
240032
|
Bed covers of paper
|
Khăn phủ giường bằng giấy
|
|
|
240068
|
Bed linen
|
Khăn trải giường bằng vải lanh
|
|
|
240125
|
Bed valances [18]
|
Diềm dùng cho giường
|
|
|
240029
|
Bedspreads
|
Tấm trải phủ giường
|
|
|
240007
|
Billiard cloth
|
Vải phủ bàn chơi bi-a
|
|
|
240114
|
Blankets (Bed --- )
|
Chăn
|
|
|
240121
|
Blankets for household pets [16]
|
chăn dùng cho thú cưng nuôi trong gia đình
|
|
|
240009
|
Bolting cloth
|
1) Vải thưa để rây
2) Vải lưới sàng
|
|
|
240011
|
Brocades
|
1) Vải thêu kim tuyến
2) Gấm thêu kim tuyến
|
|
|
240010
|
Buckram
|
Vải thô hồ cứng
|
|
|
240043
|
Bunting of textile or plastic [17]
|
Cờ, phướn, cờ đuôi nheo bằng vải hoặc chất dẻo
|
|
|
240095
|
Calico
|
Vải trúc bâu
|
|
|
240061
|
Calico cloth (Printed --- )
|
Vải in hoa
|
|
|
240015
|
Canvas for tapestry or embroidery
|
1) Vải thô để làm thảm hoặc để thêu
2) Vải bạt để làm thảm hoặc thêu
|
|
|
240053
|
Cheese cloth
|
Vải thưa
|
|
|
240111
|
Chenille fabric
|
Vải có viền tua
|
|
|
240023
|
Cheviots [cloth]
|
1) Len sơviôt [vải vóc]
2) Vải len sơviôt
|
|
|
240013
|
Cloth *
|
Vải *
|
|
|
240101
|
Cloths for removing make-up [15]
|
Miếng vải dùng để tẩy trang
|
|
|
240096
|
Coasters of textile [17]
|
Miếng/tấm lót cốc bằng vải
|
|
|
240126
|
Cot bumpers [bed linen] [18]
|
Tấm chắn giảm va đập trong cũi trẻ em [bộ đồ giường]
|
|
|
240028
|
Cotton fabrics
|
Vải bông
|
|
|
240117
|
Coverings (Furniture --- ) of textile
|
Tấm phủ đồ đạc bằng vải
|
|
|
240075
|
Coverings of plastic for furniture
|
Tấm phủ bằng chất dẻo dùng cho đồ đạc
|
|
|
240029
|
Coverlets [bedspreads]
|
Tấm phủ giường [khăn trải giường]
|
|
|
240118
|
Covers (Fitted toilet lid --- ) of fabric
|
1) Vỏ bọc của nắp đậy bệ xí làm bằng vải
2) Vỏ bọc bằng vải của nắp đậy bệ xí
|
|
|
240059
|
Covers [loose] for furniture
|
Tấm phủ [rộng] cho đồ nội thất
|
|
|
240115
|
Covers for cushions
|
1) Vỏ nệm
2) Vỏ đệm
|
|
|
240035
|
Crepe [fabric]
|
1) Vải crếp
2) Crếp [vải vóc]
|
|
|
240036
|
Crepon
|
1) Lụa crếp
2) Lụa kếp
|
|
|
240126
|
Crib bumpers [bed linen] [18]
|
Tấm chắn giảm va đập trong cũi trẻ em [bộ đồ giường]
|
|
|
240047
|
Curtain holders of textile material
|
Dải giữ rèm làm bằng vật liệu dệt
|
|
|
240085
|
Curtains of textile or plastic
|
Rèm bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo
|
|
|
240115
|
Cushions (Covers for --- )
|
1) Vỏ nệm
2) Vỏ đệm
|
|
|
240037
|
Damask
|
1) Tơ lụa Đamát
2) Gấm vóc Đamát
|
|
|
240120
|
Diaper changing cloths for babies [15]
|
Miếng vải dùng để thay tã cho trẻ em
|
|
|
240069
|
Diapered linen
|
Vải lanh kẻ hình thoi
|
|
|
240054
|
Dimity
|
Vải dệt sọc nổi
|
|
|
240082
|
Door curtains
|
Rèm cửa ra vào
|
|
|
240044
|
Drugget
|
Dạ thô
|
|
|
240045
|
Eiderdowns [down coverlets]
|
Chăn lông vịt [khăn phủ bên dưới giường]
|
|
|
240046
|
Elastic woven material
|
1) Vải dệt từ vật liệu đàn hồi
2) Vải co giãn
|
|
|
240049
|
Embroidery (Traced cloth for --- )
|
1) Vải can vẽ dùng để thêu
2) Vải đã phác hoạ hoạ tiết để thêu
|
|
|
240090
|
Esparto fabric
|
Vải cỏ giấy
|
|
|
240008
|
Fabric *
|
Vải *
|
|
|
240021
|
Fabric for footwear
|
Vải dùng để làm đồ đi chân
|
|
|
240003
|
Fabric of imitation animal skins
|
1) Vải có hoạ tiết mô phỏng da động vật
2) Vải mô phỏng da động vật
|
|
|
240002
|
Fabric, impervious to gases, for
aeronautical balloons
|
Vải không thấu khí dùng cho bóng khí cầu
|
|
|
240116
|
Fabrics for textile use
|
Vải sử dụng trong ngành dệt
|
|
|
240087
|
Face towels of textile
|
1) Khăn mặt bằng vải
2) Khăn lau mặt bằng vải
|
|
|
240027
|
Felt *
|
1) Nỉ *
2) Dạ phớt *
|
|
|
240104
|
Fiberglass fabrics for textile use [17]
|
Vải bằng sợi thủy tinh dùng trong ngành dệt
|
|
|
240104
|
Fibreglass fabrics, for textile use
|
Vải bằng sợi thuỷ tinh dùng trong ngành dệt
|
|
|
240105
|
Filtering materials of textile
|
Vật liệu dùng để lọc làm bằng vải dệt
|
|
|
240118
|
Fitted toilet lid covers of fabric
|
1) Vỏ bọc của nắp đậy bệ xí làm bằng vải
2) Vỏ bọc bằng vải của nắp đậy bệ xí
|
|
|
240042
|
Flags of textile or plastic [17]
|
Cờ bằng vải hoặc chất dẻo
|
|
|
240050
|
Flannel [fabric]
|
1) Vải flanen
2) Flanen [vải vóc]
|
|
|
240021
|
Footwear (Fabric for --- )
|
Vải dùng để làm đồ đi chân
|
|
|
240052
|
Frieze [cloth]
|
Vải len tuyết xoăn [vải vóc]
|
|
|
240075
|
Furniture coverings of plastic
|
Tấm phủ đồ đạc bằng chất dẻo
|
|
|
240117
|
Furniture coverings of textile
|
Tấm phủ đồ đạc bằng vải
|
|
|
240054
|
Fustian
|
Vải bông thô
|
|
|
240056
|
Gauze [cloth]
|
1) Tấm gạc [vải vóc]
2) Miếng gạc [bằng vải]
|
|
|
240048
|
Glass cloths [towels]
|
1) Giẻ lau kính [khăn lau]
2) Khăn lau cốc [khăn bông]
|
|
|
240057
|
Gummed cloth, other than for stationery purposes [17]
|
Vải hồ gôm, trừ loại dùng cho mục đích văn phòng phẩm
|
|
|
240058
|
Haircloth [sackcloth]
|
Vải lông [vải làm bao bố]
|
|
|
240078
|
Handkerchiefs of textile
|
Khăn tay bỏ túi bằng vải
|
|
|
240019
|
Hat linings, of textile, in the piece
|
1) Vải lót mũ
2) Mảnh vải nhỏ để lót mũ
|
|
|
240018
|
Hemp cloth
|
Vải gai dầu
|
|
|
240017
|
Hemp fabric
|
Vải dệt bằng gai dầu
|
|
|
240071
|
Household linen
|
1) Vải lanh dùng trong nhà
2) Khăn lanh dùng trong nhà
|
|
|
240062
|
Jersey [fabric]
|
1) Jecxi [vải]
2) Vải jecxi
|
|
|
240063
|
Jute fabric
|
Vải đay
|
|
|
240092
|
Knitted fabric
|
Vải dệt kim
|
|
|
240102
|
Labels of textile [17]
|
Nhãn mác bằng vải
|
|
|
240068
|
Linen (Bed --- )
|
Vải lanh trải giường
|
|
|
240069
|
Linen (Diapered --- )
|
Vải lanh kẻ hình thoi
|
|
|
240071
|
Linen (Household --- )
|
1) Vải lanh dùng trong nhà
2) Khăn lanh dùng trong nhà
|
|
|
240067
|
Linen cloth
|
Vải lanh
|
|
|
240038
|
Lingerie fabric
|
1) Vải làm đồ lót
2) Vải lót
|
|
|
240020
|
Lining fabric for footwear [17]
|
Vải lót dùng cho đồ đi chân
|
|
|
240019
|
Linings (Hat --- ), of textile, in the
piece
|
1) Vải lót mũ
2) Mảnh vải nhỏ để lót mũ
|
|
|
240039
|
Linings [textile]
|
Vải lót [vải]
|
|
|
240059
|
Loose covers for furniture [13]
|
Tấm phủ rộng cho đồ nội thất
|
|
|
240073
|
Marabouts [cloth]
|
Vải dùng cho thầy tu
|
|
|
240012
|
Material (Textile --- )
|
1) Vải sợi dệt
2) Vật liệu dệt
|
|
|
240030
|
Mattress covers
|
1) Vỏ nệm
2) Vỏ đệm
|
|
|
240077
|
Moleskin [fabric]
|
1) Mô-lét-skin [vải vóc]
2) Nhung vải bông [vải vóc]
|
|
|
240079
|
Mosquito nets
|
Màn chống muỗi
|
|
|
240127
|
Muslin fabric [18]
|
Vải muxơlin
|
|
|
240076
|
Napkins of textile (Table --- )
|
Khăn ăn bằng vải dệt
|
|
|
240093
|
Net curtains
|
Rèm cửa dạng lưới
|
|
|
240079
|
Nets (Mosquito --- )
|
Màn chống muỗi
|
|
|
240098
|
Non-woven textile fabrics
|
Vải không dệt
|
|
|
240025
|
Oilcloth [for use as tablecloths]
|
Vải dầu [dùng làm khăn trải bàn]
|
|
|
240112
|
Pillow shams
|
Khăn phủ gối
|
|
|
240080
|
Pillowcases
|
1) Áo gối
2) Vỏ gối
|
|
|
240113
|
Place mats of textile [17]
|
Tấm lót đĩa bàn ăn bằng vải
|
|
|
240081
|
Plastic material [substitute for fabrics]
|
Vật liệu chất dẻo [thay thế cho vải]
|
|
|
240106
|
Printers' blankets of textile
|
1) Chăn in bằng vải
2) Mền đắp bằng vải in
|
|
|
240029
|
Quilts
|
1) Mền bông
2) Chăn bông
|
|
|
240083
|
Ramie fabric
|
Vải gai
|
|
|
240084
|
Rayon fabric
|
Vải tơ nhân tạo
|
|
|
240034
|
Rugs (Travelling --- ) [lap robes]
|
1) Chăn du lịch [chăn cuộn]
2) Chăn du lịch [quấn thành cuộn]
|
|
|
240076
|
Serviettes of textile
|
Khăn ăn bằng vải dệt
|
|
|
240112
|
Shams (Pillow --- )
|
Khăn phủ gối
|
|
|
240040
|
Sheets [textile]
|
1) Khăn phủ giường [vải dệt]
2) Tấm phủ giường [bằng vải dệt]
|
|
|
240119
|
Shower curtains of textile or plastic
|
Rèm tắm bằng vải hoặc nhựa
|
|
|
240041
|
Shrouds
|
Vải liệm
|
|
|
240088
|
Silk [cloth]
|
Lụa [vải]
|
|
|
240060
|
Silk fabrics for printing patterns
|
Vải lụa dùng cho mẫu in hoa văn
|
|
|
240100
|
Sleeping bag liners [14]
|
Lớp lót túi ngủ
|
|
|
240124
|
Sleeping bags [17]
|
Túi ngủ
|
|
|
240122
|
Sleeping bags for babies [17]
|
Túi ngủ cho trẻ em
|
|
|
240070
|
Table linen, not of paper
|
1) khăn trải bàn, không làm bằng giấy
2) Khăn ăn, không làm bằng giấy
|
|
|
240076
|
Table napkins of textile
|
Khăn ăn bằng vải dệt
|
|
|
240022
|
Table runners, not of paper [18]
|
Khăn trang trí trên bàn, không bằng giấy
|
|
|
240033
|
Tablecloths [not of paper]
|
Khăn trải bàn [không bằng giấy]
|
|
|
240097
|
Tablemats of textile [17]
|
Miếng/tấm vải lót trên bàn
|
|
|
240091
|
Taffeta [cloth]
|
1) Vải bóng như lụa [vải]
2) Vải mỏng – vải tơ tafeta [vải]
|
|
|
240103
|
Tapestry [wall hangings], of textile
|
Tấm thảm thêu treo tường, bằng vải
|
|
|
240031
|
Tick [linen]
|
Vải cutin [một loại vải chéo]
|
|
|
240074
|
Ticks [mattress covers]
|
Vải bọc [bọc đệm]
|
|
|
240072
|
Towels of textile
|
1) Khăn mặt bằng vải
2) Khăn tắm bằng vải
|
|
|
240049
|
Traced cloths for embroidery
|
1) Vải can vẽ dùng để thêu
2) Vải đã phác hoạ hoạ tiết để thêu
|
|
|
240034
|
Travelling rugs [lap robes]
|
1) Chăn du lịch [chăn cuộn]
2) Chăn du lịch [quấn thành cuộn]
|
|
|
240016
|
Trellis [cloth]
|
Rèm mắt cáo [bằng vải]
|
|
|
240089
|
Tulle
|
Vải tuyn
|
|
|
240004
|
Upholstery fabrics
|
Vải dùng để bọc đồ đạc
|
|
|
240026
|
Velvet
|
1) Nhung
2) Vải nhung
|
|
|
240103
|
Wall hangings of textile
|
Tấm trướng treo tường làm bằng vải
|
|
|
240064
|
Woollen cloth
|
Vải len
|
|
|
240064
|
Woollen fabric
|
1) Vải dệt len
2) Vải len dệt
|
|
|
240094
|
Zephyr [cloth]
|
1) Vải xêfia [vải]
2) Phin mỏng xêfia [vải]
|
Nhóm 25
Quần áo, đồ đi chân, đồ đội đầu.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
250174
|
Albs [15]
|
Áo dài trắng của thầy tu
|
|
|
250175
|
Ankle boots [16]
|
giày cổ thấp
|
|
|
250096
|
Aprons [clothing]
|
Tạp dề [trang phục]
|
|
|
250157
|
Ascots
|
Cà vạt lớn buộc dưới cằm
|
|
|
250058
|
Babies' pants [underwear] [16]
|
Quần trẻ em [đồ lót]
|
|
|
250148
|
Bandanas [neckerchiefs]
|
Khăn rằn [khăn quàng cổ]
|
|
|
250127
|
Bath robes
|
Áo choàng mặc sau khi tắm
|
|
|
250004
|
Bath sandals
|
Dép tắm
|
|
|
250005
|
Bath slippers
|
Dép lê dùng khi tắm
|
|
|
250124
|
Bathing caps
|
Mũ tắm
|
|
|
250125
|
Bathing drawers
|
Quần tắm
|
|
|
250126
|
Bathing suits
|
Bộ quần áo tắm
|
|
|
250125
|
Bathing trunks
|
Quần bơi
|
|
|
250104
|
Beach clothes
|
1) Quần áo dùng ở bải biển;
2) Trang phục dùng ở bãi biển
|
|
|
250105
|
Beach shoes
|
Giầy dùng ở bãi biển
|
|
|
250160
|
Belts (Money --- ) [clothing]
|
Thắt lưng đựng tiền [[trang phục]
|
|
|
250031
|
Belts [clothing]
|
Thắt lưng [trang phục]
|
|
|
250009
|
Berets
|
1) Mũ nồi;
2) Mũ bê rê
|
|
|
250128
|
Bibs, not of paper
|
Yếm dãi không bằng giấy
|
|
|
250182
|
Bibs, sleeved, not of paper [18]
|
Yếm tạp dề, có tay, không bằng giấy
|
|
|
250011
|
Boas [necklets]
|
Khăng quàng bằng lông [khăn quàng cổ bằng lông thú]
|
|
|
250025
|
Bodices [lingerie]
|
Quần áo lót phụ nữ [đồ vải]
|
|
|
250147
|
Bodies [underclothing] [17]
|
Quần áo định hình [quần áo mặc bên trong, quần áo lót]
|
|
|
250040
|
Boot uppers
|
Mũi giày ống
|
|
|
250145
|
Boots (Ski --- )
|
Giày trượt tuyết
|
|
|
250014
|
Boots *
|
1) Giày cao cổ *
2) Giày ống *
|
|
|
250141
|
Boots for sports *
|
1) Giày cao cổ dùng cho thể thao *
2) Giày ống dùng cho thể thao *
|
|
|
250023
|
Boxer shorts [14]
|
Quần đùi ống rộng
|
|
|
250018
|
Braces for clothing [suspenders]
|
Dây đeo quần
|
|
|
250114
|
Brassieres
|
Yếm
|
|
|
250063
|
Breeches [for wear]
|
Quần ống túm [trang phục]
|
|
|
250022
|
Camisoles
|
Áo nịt ngoài
|
|
|
250030
|
Cap peaks
|
Lưỡi trai của mũ
|
|
|
250158
|
Caps (Shower --- )
|
Mũ tắm
|
|
|
250012
|
Caps [headwear]
|
Mũ lưỡi trai [đồ đội đầu]
|
|
|
250035
|
Chasubles
|
áo choàng lễ
|
|
|
250045
|
Clothing *
|
1) Quần áo *
2) Trang phục *
|
|
|
250149
|
Clothing for gymnastics
|
Quần áo thể dục
|
|
|
250150
|
Clothing of imitations of leather
|
Quần áo giả da
|
|
|
250151
|
Clothing of leather
|
Quần áo da
|
|
|
250086
|
Coats
|
áo choàng ngoài
|
|
|
250115
|
Coats (Top --- )
|
áo khoác trùm đầu
|
|
|
250020
|
Collars [clothing]
|
Cổ áo [quần áo]
|
|
|
250053
|
Combinations [clothing]
|
1) Bộ lót áo liền quần [quần áo];
2) Bộ quần áo lót may liền [trang phục]
|
|
|
250055
|
Corselets
|
áo nịt ngực
|
|
|
250078
|
Corsets [underclothing]
|
áo nịt ngực [áo lót]
|
|
|
250153
|
Costumes (Masquerade --- )
|
Trang phục dùng trong các lễ hội hoá trang
|
|
|
250095
|
Cuffs
|
Cổ tay áo
|
|
|
250065
|
Cyclists' clothing
|
Quần áo cho người đi xe đạp
|
|
|
250050
|
Detachable collars
|
Cổ áo có thể tháo rời
|
|
|
250017
|
Dress shields
|
Miếng đệm ở nách áo
|
|
|
250109
|
Dresses
|
Áo váy
|
|
|
250033
|
Dressing gowns
|
1) áo khoác ngoài của phụ nữ mặc ở nhà khi trang điểm hoặc sau khi tắm;
2) áo dài của phụ nữ mặc trong những dịp đặc biệt
|
|
|
250059
|
Ear muffs [clothing]
|
Mũ che tai [trang phục]
|
|
|
250073
|
Esparto shoes or sandals
|
Giày dép bằng vải đế cói đan
|
|
|
250159
|
Fishing vests
|
áo khoác ngoài có nhiều túi dùng cho người câu cá
|
|
|
250048
|
Fittings of metal for footwear
|
Nẹp kim loại dùng cho đồ đi chân
|
|
|
250075
|
Football boots
|
Giầy để chơi đá bóng
|
|
|
250134
|
Football boots (Studs for --- )
|
Đinh đế giày đá bóng
|
|
|
250075
|
Football shoes
|
Giầy đá bóng
|
|
|
250133
|
Footmuffs, not electrically heated
|
Túi bọc làm ấm chân [không dùng điện]
|
|
|
250048
|
Footwear (Fittings of metal for --- )
|
Nẹp kim loại dùng cho đồ đi chân
|
|
|
250116
|
Footwear (Heelpieces for --- )
|
Miếng đệm gót dùng cho đồ đi chân
|
|
|
250001
|
Footwear (Non-slipping devices for --- )
|
Bộ phận chống trượt dùng cho đồ đi chân
|
|
|
250016
|
Footwear (Tips for --- )
|
1) Mũi của giày dép;
2) Mũi của đồ đi chân
|
|
|
250118
|
Footwear (Welts for --- )
|
Diềm bao quanh mũi cho đồ đi chân
|
|
|
250003
|
Footwear *
|
Đồ đi ở chân
|
|
|
250061
|
Footwear uppers
|
Mũi giày dép
|
|
|
250028
|
Frames (Hat --- ) [skeletons]
|
Khung mũ [cốt mũ]
|
|
|
250074
|
Fur stoles
|
Khăn choàng bằng lông thú
|
|
|
250049
|
Furs [clothing]
|
1) Quần áo bằng lông thú;
2) Bộ lông thú [trang phục]
|
|
|
250077
|
Gabardines [clothing]
|
Quần áo bằng vải gabadin
|
|
|
250083
|
Gaiter straps
|
Dải buộc ghệt đi chân
|
|
|
250062
|
Gaiters
|
Ghệt
|
|
|
250080
|
Galoshes
|
Giầy cao su
|
|
|
250038
|
Garters
|
Nịt bít tất
|
|
|
250079
|
Girdles
|
Quần đùi nịt bụng cho phụ nữ
|
|
|
250067
|
Gloves [clothing]
|
Găng tay [trang phục]
|
|
|
250080
|
Goloshes
|
Giầy cao su
|
|
|
250033
|
Gowns (Dressing --- )
|
1) áo khoác ngoài của phụ nữ mặc ở nhà khi trang điểm hoặc sau khi tắm;
2) áo dài của phụ nữ mặc trong những dịp đặc biệt
|
|
|
250085
|
Gymnastic shoes
|
Giầy tập thể dục
|
|
|
250177
|
Hairdressing capes [17]
|
Áo choàng không tay mặc khi làm tóc
|
|
|
250015
|
Half-boots
|
1) giầy ống ngắn;
2) ủng lửng
|
|
|
250028
|
Hat frames [skeletons]
|
Khung mũ [cốt khung]
|
|
|
250046
|
Hats
|
Mũ
|
|
|
250162
|
Hats (Paper --- ) [clothing]
|
Mũ giấy [trang phục]
|
|
|
250142
|
Headbands [clothing]
|
Dải băng buộc đầu [trang phục]
|
|
|
250047
|
Headgear for wear
|
Đồ đội đầu
|
|
|
250116
|
Heelpieces for footwear
|
Miếng đệm gót dùng cho đồ đi chân
|
|
|
250008
|
Heelpieces for stockings
|
Miếng đệm gót cho tất
|
|
|
250131
|
Heels
|
Gót giầy
|
|
|
250027
|
Hoods [clothing]
|
Mũ trùm đầu [trang phục]
|
|
|
250013
|
Hosiery
|
Trang phục dệt kim
|
|
|
250041
|
Inner soles
|
Miếng lót bên trong giày
|
|
|
250120
|
Jackets (Stuff --- ) [clothing]
|
1) áo khoác choàng [trang phục]
2) Áo va-rơi [trang phục]
|
|
|
250121
|
Jackets [clothing]
|
1) áo vét [quần áo];
2) áo vét [trang phục]
|
|
|
250089
|
Jerseys [clothing]
|
áo nịt len [trang phục]
|
|
|
250179
|
Judo uniforms [17]
|
Đồng phục môn võ judo
|
|
|
250169
|
Jumper dresses
|
Váy sợi chui đầu
|
|
|
250034
|
Jumpers [pullovers] [14]
|
Áo ngoài mặc chui đầu
|
|
|
250178
|
Karate uniforms [17]
|
Đồng phục môn võ karate
|
|
|
250181
|
Kimonos [17]
|
Áo kimono
|
|
|
250171
|
Knickers [14]
|
Quần lót chẽn gối của phụ nữ
|
|
|
250071
|
Knitwear [clothing]
|
Quần áo đan
|
|
|
250019
|
Lace boots
|
Giầy ống buộc dây
|
|
|
250092
|
Layettes [clothing]
|
Tã lót trẻ sơ sinh [quần áo]
|
|
|
250151
|
Leather (Clothing of --- )
|
Quần áo da
|
|
|
250150
|
Leather (Clothing of imitations of --- )
|
Quần áo giả da
|
|
|
250088
|
Leg warmers
|
Vật giữ ấm chân
|
|
|
250088
|
Leggings [leg warmers]
|
Quần ống bó [đồ giữ ấm chân]
|
|
|
250168
|
Leggings [trousers]
|
Quần ống bó [quần dài]
|
|
|
250180
|
Leotards [17]
|
Áo liền quần bó sát của diễn viên xiếc, múa
|
|
|
250068
|
Linings (Ready-made --- ) [parts of clothing]
|
Lớp lót may sẵn [bộ phận của quần áo]
|
|
|
250093
|
Liveries
|
Chế phục
|
|
|
250098
|
Maniples
|
Dải áo thầy dòng (đeo ở tay trái khi làm lễ)
|
|
|
250152
|
Mantillas
|
1) Khăn choàng đầu của phụ nữ;
2) áo khoác ngắn
|
|
|
250163
|
Masks (Sleep --- )
|
Tấm che mắt khi ngủ
|
|
|
250153
|
Masquerade costumes
|
1) Trang phục dùng trong các lễ hội hoá trang;
2) Trang phục giả trang
|
|
|
250100
|
Miters [hats]
|
1) Mũ tế của giám mục [mũ];
2) Mũ lễ của giám mục [mũ]
|
|
|
250100
|
Mitres [hats]
|
1) Mũ tế (của giám mục) [mũ]
2) Mũ tế của giám mục [mũ]
|
|
|
250099
|
Mittens
|
1) Găng tay hở ngón;
2) Bao tay [trang phục]
|
|
|
250160
|
Money belts [clothing]
|
Thắt lưng đựng tiền [quần áo]
|
|
|
250002
|
Motorists' clothing
|
Quần áo cho người lái xe môtô
|
|
|
250021
|
mufflers [neck scarves] [15]
|
Khăn choàng cổ [khăn quàng cổ]
|
|
|
250097
|
Muffs [clothing]
|
Bao tay của phụ nữ
|
|
|
250021
|
neck scarfs [mufflers] [15]
|
Khăn quàng cổ [khăn choàng cổ]
|
|
|
250021
|
Neck scarves [mufflers] [15]
|
Khăn quàng cổ [khăn choàng cổ]
|
|
|
250060
|
Neckties
|
Ca vát
|
|
|
250001
|
Non-slipping devices for footwear
|
Bộ phận chống trượt dùng cho đồ đi chân
|
|
|
250066
|
Outerclothing
|
áo khoác ngoài
|
|
|
250010
|
Overalls
|
1) Quần yếm [trang phục chống bụi mặc ngoài khi làm việc]
2) Bộ áo liền quần [trang phục chống bụi mặc ngoài khi làm việc]
|
|
|
250115
|
Overcoats
|
áo choàng
|
|
|
250108
|
Pajamas [18]
|
Quần áo ngủ
|
|
|
250171
|
Panties [14]
|
Quần lót
|
|
|
250064
|
Pants (Am.) [14]
|
Quần dài
|
|
|
250122
|
Paper clothing
|
Quần áo bằng giấy
|
|
|
250162
|
Paper hats [clothing]
|
Mũ giấy [trang phục]
|
|
|
250143
|
Parkas
|
1) áo pacca;
2) áo khoác ngắn có mũ, không thấm nước
|
|
|
250102
|
Pelerines
|
áo choàng phụ nữ
|
|
|
250103
|
Pelisses
|
áo choàng bằng lông
|
|
|
250144
|
Petticoats
|
Váy lót dài
|
|
|
250169
|
Pinafore dresses
|
Áo váy choàng không tay
|
|
|
250161
|
Pocket squares
|
1) Khăn gập cài túi áo ngực
2) Khăn vuông dùng cài túi áo complê
|
|
|
250106
|
Pockets for clothing
|
1) Túi của quần áo;
2) Túi cho trang phục
|
|
|
250165
|
Ponchos
|
Áo pông-sô
|
|
|
250034
|
Pullovers [14]
|
Áo len chui đầu
|
|
|
250108
|
Pyjamas
|
Quần áo ngủ
|
|
|
250057
|
Ready-made clothing
|
Quần áo may sẵn
|
|
|
250068
|
Ready-made linings [parts of clothing]
|
Lớp lót may sẵn [Bộ phận của quần áo]
|
|
|
250127
|
Robes (Bath --- )
|
áo choàng mặc sau khi tắm
|
|
|
250111
|
Sandals
|
Dép
|
|
|
250154
|
Saris
|
Sari (Trang phục của phụ nữ Ấn độ)
|
|
|
250166
|
Sarongs
|
Xà-rông
|
|
|
250070
|
Sashes for wear
|
Dải khăn choàng qua vai dùng trong các cuộc thi
|
|
|
250069
|
Scarfs
|
Khăn quàng cổ
|
|
|
250069
|
Scarves
|
Khăn quàng cổ
|
|
|
250032
|
Shawls
|
Khăn choàng
|
|
|
250017
|
Shields (Dress --- )
|
Miếng đệm ở nách áo
|
|
|
250043
|
Shirt fronts
|
Phần trước của áo sơ mi
|
|
|
250072
|
Shirt yokes
|
Cầu vai của áo sơ mi
|
|
|
250042
|
Shirts
|
áo sơ mi
|
|
|
250130
|
Shoes *
|
Giày *
|
|
|
250044
|
Short-sleeve shirts
|
Áo sơ mi ngắn tay
|
|
|
250158
|
Shower caps
|
Mũ tắm
|
|
|
250145
|
Ski boots
|
Giày ống trượt tuyết
|
|
|
250167
|
Ski gloves
|
Găng tay trượt tuyết
|
|
|
250090
|
Skirts
|
Váy
|
|
|
250164
|
Skorts
|
Váy liền quần
|
|
|
250024
|
Skull caps
|
Mũ chỏm
|
|
|
250163
|
Sleep masks
|
Tấm che mắt khi ngủ
|
|
|
250101
|
Slippers
|
Dép đi trong nhà
|
|
|
250146
|
Slips [underclothing] [17]
|
Váy trong [quần áo lót]
|
|
|
250010
|
Smocks
|
áo khoác ngoài
|
|
|
250037
|
Sock suspenders
|
Dây nịt để kéo giữ tất chân ngắn cổ
|
|
|
250036
|
Socks
|
1) Bít tất ngắn cổ;
2) Tất ngắn cổ
|
|
|
250129
|
Soles for footwear
|
Đế cho đồ đi chân
|
|
|
250062
|
Spats
|
Ghệt mắt cá phủ mặt trên của giày và phần mắt cá chân
|
|
|
250141
|
Sports (Boots for --- ) *
|
1) ủng thể thao*;
2) Giày ống thể thao*
|
|
|
250094
|
Sports jerseys
|
áo nịt len thể thao
|
|
|
250132
|
Sports shoes *
|
Giầy thể thao*
|
|
|
250172
|
Sports singlets [14]
|
Áo may ô/áo lót thể thao
|
|
|
250039
|
Stocking suspenders
|
Dây nịt để kéo giữ tất ngắn cổ
|
|
|
250006
|
Stockings
|
1) Tất dài;
2) Tất cao cổ
|
|
|
250008
|
Stockings (Heel pieces for --- )
|
1) Miếng đệm gót cho bít tất dài;
2) Miếng đệm gót cho tất cao cổ
|
|
|
250007
|
Stockings (Sweat-absorbent --- )
|
Tất thấm mồ hôi
|
|
|
250074
|
Stoles (Fur --- )
|
Khăn quàng lông
|
|
|
250083
|
Straps (Gaiter --- )
|
Dải buộc ghệt đi chân
|
|
|
250134
|
Studs for football boots
|
Đinh đế giày đá bóng
|
|
|
250120
|
Stuff jackets [clothing]
|
áo khoác ngoài [trang phục]
|
|
|
250056
|
Suits
|
Bộ quần áo
|
|
|
250126
|
Suits (Bathing --- )
|
Quần áo tắm
|
|
|
250018
|
Suspenders
|
Dải đeo quần, tất
|
|
|
250176
|
Sweat-absorbent socks [16]
|
tất/bít tất thấm mồ hôi
|
|
|
250054
|
Sweat-absorbent underclothing [14]
|
Quần áo lót thấm mồ hôi
|
|
|
250054
|
Sweat-absorbent underwear [14]
|
Quần lót thấm mồ hôi
|
|
|
250034
|
Sweaters
|
áo len dài tay
|
|
|
250126
|
Swimsuits
|
Quần áo bơi
|
|
|
250147
|
Teddies [underclothing] [17]
|
Quần áo mặc bên trong
|
|
|
250155
|
Tee-shirts
|
1) áo thun ngắn tay;
2) áo phông ngắn tay;
3) áo dệt kim ngắn tay
|
|
|
250051
|
Tights
|
Quần áo bó
|
|
|
250016
|
Tips for footwear
|
Mũi giày
|
|
|
250117
|
Togas
|
1) Tấm choàng của người La mã cổ;
2) áo dài của luật sư, thẩm phán
|
|
|
250076
|
Top hats
|
Mũ chỏm cao
|
|
|
250115
|
Topcoats
|
1) áo bành tô;
2) áo choàng;
3) áo khoác ngoài
|
|
|
250083
|
Trouser straps
|
Đai quần
|
|
|
250064
|
Trousers
|
Quần dài
|
|
|
250125
|
Trunks (Bathing --- )
|
Quần bơi
|
|
|
250156
|
Turbans
|
1) Khăn xếp;
2) Vành khăn đội đầu của nam giới;
2) Mũ không vành của phụ nữ
|
|
|
250026
|
Underclothing
|
Quần áo lót
|
|
|
250112
|
Underpants
|
1) Quần đùi;
2) Quần ngắn của đàn ông;
3) Quần lót
|
|
|
250026
|
Underwear
|
Quần áo lót
|
|
|
250119
|
Uniforms
|
Đồng phục
|
|
|
250061
|
Uppers (Footwear --- )
|
1) Mũi cho đồ đi chân;
2) Mũi giày
|
|
|
250173
|
valenki [felted boots] [15]
|
Valenki (bốt đi mùa đông truyền thống của Nga) [bốt nỉ]
|
|
|
250123
|
Veils [clothing]
|
1) Mạng che mặt [trang phục];
2) Khăn trùm che mặt
|
|
|
250082
|
Vests
|
1) áo gilê;
2) áo lót;
3) áo chẽn không tay
|
|
|
250159
|
Vests (Fishing --- )
|
1) áo gilê có nhiều túi dùng cho người đi câu;
2) áo khoác ngoài có nhiều túi dùng cho người đi câu cá
|
|
|
250170
|
Visors [headwear] [13]
|
Lưỡi trai/Tấm che nắng [đồ đội đầu]
|
|
|
250082
|
Waistcoats
|
1) Áo gi lê
2) Áo lót
3) Áo chẽn không tay
|
|
|
250087
|
Waterproof clothing
|
Áo mưa
|
|
|
250118
|
Welts for footwear
|
Diềm bao quanh mũi cho đồ đi chân
|
|
|
250052
|
Wet suits for water-skiing
|
Bộ quần áo cho người lướt ván
|
|
|
250084
|
Wimples
|
Khăn trùm đầu
|
|
|
250110
|
Wooden shoes
|
Guốc gỗ
|
|
|
250095
|
Wristbands [clothing]
|
Cổ tay áo [trang phục]
|
|
|
250072
|
Yokes (Shirt --- )
|
Cầu vai áo
|
Nhóm 26
Ðăng ten và đồ thêu, ruy băng và dải; Khuy, khuy bấm, khuy móc, kim khâu và kim băng; Hoa nhân tạo; Đồ trang trí cho tóc; Tóc giả.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
260128
|
Appliqués [haberdashery] [13]
|
Miếng đính trang trí [đồ may vá]
|
|
|
260135
|
Artificial Christmas garlands [18]
|
Vòng hoa giả/nhân tạo dùng cho Giáng sinh
|
|
|
260136
|
Artificial Christmas garlands incorporating lights [18]
|
Vòng hoa giả/nhân tạo kết hợp với đèn dùng cho Giáng sinh
|
|
|
260137
|
Artificial Christmas wreaths [18]
|
Vòng hoa giả/nhân tạo dùng cho Giáng sinh
|
|
|
260138
|
Artificial Christmas wreaths incorporating lights [18]
|
Vòng hoa giả/nhân tạo kết hợp với đèn dùng cho Giáng sinh
|
|
|
260059
|
Artificial flowers
|
1) Hoa giả;
2) Hoa nhân tạo;
|
|
|
260061
|
Artificial fruit
|
1) Quả nhân tạo;
2) Trái cây nhân tạo;
3) Trái cây giả
|
|
|
260065
|
Artificial garlands
|
1) Vòng hoa nhân tạo;
2) Vòng hoa giả
|
|
|
260129
|
Artificial plants, other than Christmas trees [18]
|
Cây nhân tạo/cây giả, trừ cây Noel
|
|
|
260113
|
Badges [buttons] (Ornamental novelty --)
|
Huy hiệu kiểu cách độc đáo để trang trí [khuy áo]
|
|
|
260101
|
Badges for wear, not of precious metal
|
1) Huy hiệu để đeo không bằng kim loại quý;
2) Huy hiệu cho trang phục, không bằng kim loại quý
|
|
|
260023
|
Bands (Expanding --- ) for holding sleeves
|
Vòng để nâng giữ tay áo
|
|
|
260013
|
Bands (Hair --- )
|
Dải băng để buộc tóc
|
|
|
260123
|
Beads, other than for making jewellery [14]
|
Hạt cườm, không dùng làm đồ trang sức
|
|
|
260123
|
Beads, other than for making jewelry [14]
|
Hạt cườm, không dùng làm đồ trang sức
|
|
|
260014
|
Beards (False --- )
|
Râu giả
|
|
|
260031
|
Belt clasps
|
Khoá cài của thắt lưng
|
|
|
260006
|
Binding needles
|
1) Kim khâu bìa sách;
2) Kim đóng bìa sách
|
|
|
260074
|
Birds' feathers [clothing accessories]
|
Lông chim [phụ kiện trang phục]
|
|
|
260048
|
Blouse fasteners
|
1) Khuy móc cho áo cánh phụ nữ;
2) Khuy bấm cho áo choàng nữ
|
|
|
260124
|
Bobbins for retaining embroidery floss or wool [not parts of machines]
|
Suốt chỉ dùng để giữ chỉ thêu hoặc sợi len thêu [không phải bộ phận của máy]
|
|
|
260015
|
Bobby pins [15]
|
Ghim kẹp tóc
|
|
|
260090
|
Bodkins
|
1) Dụng cụ xỏ dây;
2) Dụng cụ xỏ dải băng;
3) Kẹp tóc
|
|
|
260114
|
Bows for the hair
|
Nơ cài tóc
|
|
|
260049
|
Boxes (Sewing --- )
|
Hộp đựng đồ khâu, vá
|
|
|
260092
|
Boxes for needles
|
Hộp đựng kim
|
|
|
260026
|
Braces (Fastenings for --- )
|
Cái móc cho dây đeo quần
|
|
|
260062
|
Braids
|
Dải viền để trang trí quần áo
|
|
|
260024
|
Brassards
|
Băng đeo tay
|
|
|
260027
|
Brooches [clothing accessories]
|
Ghim cài [phụ kiện của trang phục]
|
|
|
260088
|
Buckles (Shoe --- )
|
Khoá cài giày
|
|
|
260097
|
Buckles [clothing accessories]
|
Khoá cài [phụ kiện của trang phục]
|
|
|
260012
|
Busks (Corset --- )
|
Miếng độn áo nịt ngực
|
|
|
260021
|
Buttons *
|
1) Cúc *
2) Khuy *
|
|
|
260091
|
Cases (Needle --- )
|
Hộp đựng kim
|
|
|
260133
|
Charms, other than for jewellery, key rings or key chains [17]
|
Chi tiết trang trí, trừ loại dùng làm đồ trang sức, vòng hay dây đeo chìa khóa
|
|
|
260133
|
Charms, other than for jewelry, key rings or key chains [17]
|
Chi tiết trang trí, trừ loại dùng làm đồ trang sức, vòng hay dây đeo chìa khóa
|
|
|
260037
|
Chenille [passementerie]
|
Dây viền [đồ ren tua kim tuyến]
|
|
|
260018
|
Clothing (Edgings for --- )
|
1) Viền dùng cho quần áo;
2) Đường viền dùng cho quần áo
|
|
|
260073
|
Clothing (Eyelets for --- )
|
Khuy lỗ dùng cho quần áo
|
|
|
260118
|
Clothing (Shoulder pads for --- )
|
1) Tấm đệm vai cho quần áo;
2) Miếng đệm vai cho trang phục
|
|
|
260046
|
Collar supports
|
Vật dụng đỡ cổ áo
|
|
|
260112
|
Competitors' numbers
|
Số hiệu gắn trên trang phục của người thi đấu
|
|
|
260047
|
Cords for clothing
|
1) Dây thừng nhỏ dùng cho quần áo;
2) Dây thừng nhỏ cho trang phục;
3) Sợi dây dùng cho trang phục
|
|
|
260096
|
Cords for trimming [18]
|
Dải để viền mép
|
|
|
260012
|
Corset busks
|
1) Đồ dùng để độn áo nịt ngực;
2) Vật độn áo nịt ngực
|
|
|
260098
|
Corsets (Hooks for --- )
|
Móc dùng cho áo nịt ngực
|
|
|
260051
|
Crochet hooks [16]
|
Que móc
|
|
|
260051
|
Crochet needles [16]
|
Que móc
|
|
|
260120
|
Curtain headings (Tapes for --- )
|
Dây dải trang trí cho đầu rèm
|
|
|
260078
|
Cushions (Needle --- )
|
Cái gối cắm kim
|
|
|
260055
|
Cushions (Pin --- )
|
Cái gối cắm kim
|
|
|
260119
|
Cyclists (Trouser clips for --- )
|
Cái kẹp ống quần dùng cho người đi xe đạp
|
|
|
260020
|
Darning lasts
|
1) Khung để mạng vá;
2) Vật dụng giữ căng bề mặt để mạng vá
|
|
|
260007
|
Darning needles
|
Kim để mạng vá
|
|
|
260111
|
Decoration of textile articles (Heat adhesive patches for --- ) [haberdashery]
|
Miếng dán nhiệt để trang trí đồ vải [phụ kiện may mặc]
|
|
|
260038
|
Decorative articles for the hair [15]
|
Đồ trang trí dùng cho tóc
|
|
|
260048
|
Dress body fasteners
|
Khuy móc cho thân áo váy
|
|
|
260019
|
Edgings (Lace for --- )
|
Dải ren, đăng ten để viền
|
|
|
260018
|
Edgings for clothing
|
Viền dùng cho quần áo
|
|
|
260095
|
Elastic ribbons
|
1) Rải ruy băng đàn hồi;
2) Dải ruy băng co giãn
|
|
|
260028
|
Embroidery
|
Đồ để thêu trang trí
|
|
|
260132
|
Embroidery needles [16]
|
Kim thêu
|
|
|
260131
|
Entomological pins [16]
|
Kim ghim côn trùng (dùng trong việc sưu tập, trưng bày, triển lãm)
|
|
|
260023
|
Expanding bands for holding sleeves
|
Vòng để nâng giữ tay áo
|
|
|
260036
|
Eyelets (Shoe --- )
|
1) Khuy lỗ cho giầy;
2) Lỗ xỏ dây giầy
|
|
|
260073
|
Eyelets for clothing
|
1) Khuy lỗ cho quần áo;
2) Khuy lỗ cho trang phục
|
|
|
260014
|
False beards
|
Râu giả
|
|
|
260043
|
False hair
|
Tóc giả
|
|
|
260056
|
False hems
|
Đường viền giả
|
|
|
260072
|
False moustaches
|
Ria mép giả
|
|
|
260028
|
Fancy goods [embroidery]
|
Hàng thêu thùa để trang trí, trang hoàng
|
|
|
260001
|
Fasteners (Shoe --- )
|
Khoá móc cho giày
|
|
|
260053
|
Fasteners (Slide --- ) [zippers]
|
Khoá trựơt [khoá kéo]
|
|
|
260010
|
Fastenings for clothing
|
1) Khuy bấm cho quần áo;
2) Khuy móc cho quần áo
|
|
|
260026
|
Fastenings for suspenders
|
Kẹp dùng cho dây đeo quần
|
|
|
260082
|
Feathers [clothing accessories]
|
Lông vũ [phụ kiện quần áo]
|
|
|
260057
|
Festoons [embroidery]
|
Đường viền thêu [đồ thêu]
|
|
|
260084
|
Flounces (Skirt --- )
|
1) Đường viền ren ở váy;
2) Viền ren ở váy
|
|
|
260059
|
Flowers (Artificial --- )
|
1) Hoa giả;
2) Hoa nhân tạo
|
|
|
260099
|
Flowers (Wreaths of artificial --- )
|
1) Vòng hoa giả;
2) Vòng hoa nhân tạo
|
|
|
260066
|
Frills [lacework]
|
Diềm xếp nếp ở áo [đăng ten]
|
|
|
260086
|
Frills for clothing
|
Diềm xếp nếp dùng cho quần áo
|
|
|
260060
|
Fringes
|
Tua viền
|
|
|
260061
|
Fruit (Artificial --- )
|
1) Trái cây giả;
2) Trái cây nhân tạo
|
|
|
260065
|
Garlands (Artificial --- )
|
1) Vòng hoa nhân tạo;
2) Vòng hoa giả
|
|
|
260094
|
Gold embroidery
|
Sợi vàng để thêu
|
|
|
260070
|
Haberdashery [dressmakers’ articles]*, except thread [18]
|
Phụ kiện nghề may [vật dụng của thợ may]*, trừ chỉ
|
|
|
260142
|
Haberdashery bows [18]
|
Nơ để may vá
|
|
|
260076
|
Haberdashery ribbons [18]
|
Ruy băng dùng cho nghề may
|
|
|
260114
|
Hair (Bows for the --- )
|
Nơ cài tóc
|
|
|
260043
|
Hair (False --- )
|
Tóc giả
|
|
|
260044
|
Hair (Plaited --- )
|
Bím tóc
|
|
|
260044
|
Hair (Tresses of --- )
|
Lọn tóc
|
|
|
260013
|
Hair bands
|
Băng buộc tóc
|
|
|
260040
|
Hair barrettes [15]
|
Cặp tóc
|
|
|
260115
|
Hair coloring caps
|
Mũ trùm đầu khi nhuộm tóc
|
|
|
260115
|
Hair colouring caps
|
Mũ trùm đầu khi nhuộm tóc
|
|
|
260127
|
Hair curlers, electric and non-electric, other than hand implements [18]
|
Vật dụng uốn tóc, dùng điện và không dùng điện, trừ loại là dụng cụ cầm tay
|
|
|
260121
|
Hair curling papers
|
1) Giấy dùng để uốn xoăn tóc;
2) Giấy dùng để uốn tóc
|
|
|
260039
|
Hair curling pins
|
Cái kẹp để uốn xoăn tóc
|
|
|
260125
|
Hair extensions
|
Phần tóc nối thêm
|
|
|
260015
|
Hair grips [15]
|
Kẹp tóc
|
|
|
260042
|
Hair nets
|
Lưới bao tóc
|
|
|
260041
|
Hair pins
|
Cặp tóc
|
|
|
260040
|
Hair slides [15]
|
trâm cài tóc
|
|
|
260139
|
Hat bands [18]
|
Dải băng quanh mũ
|
|
|
260016
|
Hat trimmings [17]
|
Đồ trang trí mũ
|
|
|
260139
|
Hatbands [18]
|
Dải băng quanh mũ
|
|
|
260081
|
Heat adhesive patches for repairing textile articles
|
Miếng vá nhiệt để sửa chữa đồ vải
|
|
|
260056
|
Hems (False --- )
|
Đường viền giả
|
|
|
260116
|
Hook and pile fastening tapes
|
Dải băng dính dán
|
|
|
260122
|
Hooks (Rug --- )
|
Móc dùng cho mền, chăn, thảm
|
|
|
260033
|
Hooks (Shoe --- )
|
Móc giầy
|
|
|
260052
|
Hooks [haberdashery]
|
Móc [đồ kim chỉ]
|
|
|
260098
|
Hooks for corsets
|
Ghim móc áo nịt ngực
|
|
|
260126
|
Human hair
|
Tóc người
|
|
|
260009
|
Knitting needles
|
Kim đan
|
|
|
260019
|
Lace for edgings
|
Đăng ten, ren làm viền
|
|
|
260068
|
Lace trimmings
|
Ren trang trí
|
|
|
260034
|
Laces (Shoe --- )
|
1) Dây buộc giầy;
2) Đăng ten cho giầy
|
|
|
260067
|
Laces (Woollen --- )
|
1) Đăng ten bằng len;
2) Dây buộc bằng len
|
|
|
260020
|
Lasts (Darning --- )
|
1) Khung để mạng vá;
2) Vật dụng giữ căng bề mặt để mạng vá
|
|
|
260069
|
Letters for marking linen
|
1) Mẫu tự để đánh dấu đồ vải
2) Mẫu tự để trang trí đồ vải
|
|
|
260069
|
Linen (Letters for marking --- )
|
1) Mẫu tự để đánh dấu đồ vải
2) Mẫu tự để trang trí đồ vải
|
|
|
260045
|
Linen (Numerals for marking --- )
|
1) Chữ số để đánh dấu đồ vải;
2) Chữ số để trang trí đồ vải
|
|
|
260032
|
Marking linen (Numerals or letters for --)
|
1) Chữ hoặc số để đánh dấu đồ vải;
2) Chữ hoặc số để trang trí đồ vải
|
|
|
260071
|
Mica spangles
|
Trang kim mica để trang trí
|
|
|
260032
|
Monogram tabs for marking linen
|
1) Vật dụng đóng nhãn chữ lồng để trang trí cho vải;
2) Vật dụng đóng nhãn chữ lồng để đánh dấu cho vải
|
|
|
260072
|
Moustaches (False --- )
|
1) Ria giả;
2) Ria mép giả
|
|
|
260091
|
Needle cases
|
Hộp đựng kim
|
|
|
260078
|
Needle cushions
|
Nệm cắm kim
|
|
|
260006
|
Needles (Binding --- )
|
Kim để đóng sách
|
|
|
260003
|
Needles (Shoemakers' --- )
|
Kim của thợ đóng giày
|
|
|
260002
|
Needles *
|
Kim *
|
|
|
260005
|
Needles for wool combing machines
|
Kim dùng cho máy chải len
|
|
|
260134
|
Needle-threaders [17]
|
Dụng cụ xâu kim
|
|
|
260042
|
Nets (Hair --- )
|
Lưới bao tóc
|
|
|
260112
|
Numbers (Competitors' --- )
|
Số hiệu gắn trên trang phục của người thi đấu
|
|
|
260045
|
Numerals for marking linen
|
1) Chữ số để đánh dấu đồ vải;
2) Chữ số để trang trí đồ vải
|
|
|
260113
|
Ornamental novelty badges [buttons]
|
Huy hiệu kiểu cách độc đáo để trang trí [khuy áo]
|
|
|
260011
|
Ostrich feathers [clothing accessories]
|
Lông đà điểu [phụ kiện quần áo]
|
|
|
260121
|
Papers (Hair curling --- )
|
Giấy dùng để uốn xoăn tóc
|
|
|
260068
|
Passementerie
|
Đồ ren tua kim tuyến
|
|
|
260111
|
Patches (Heat adhesive --- ) for decoration of textile articles [haberdashery]
|
Miếng dán nhiệt để trang trí quần áo [đồ may vá]
|
|
|
260081
|
Patches (Heat adhesive --- ) for repairing textile articles
|
Miếng dán nhiệt để sửa chữa đồ vải
|
|
|
260080
|
Picot [lace]
|
Rua [đăng ten]
|
|
|
260055
|
Pin cushions
|
Nệm cắm kim
|
|
|
260100
|
Pins, other than jewellery [18]
|
Ghim/cặp/kẹp, trừ loại làm đồ trang sức
|
|
|
260100
|
Pins, other than jewelry [18]
|
Ghim/cặp/kẹp, trừ loại làm đồ trang sức
|
|
|
260044
|
Plaited hair
|
Bím tóc
|
|
|
260117
|
Prize ribbons
|
Ruy băng giải thưởng
|
|
|
260095
|
Ribbons (Elastic --- )
|
Ruy băng đàn hồi
|
|
|
260117
|
Ribbons (Prize --- )
|
Ruy băng giải thưởng
|
|
|
260141
|
Ribbons and bows, not of paper, for gift wrapping [18]
|
Ruy băng và nơ, không bằng giấy, để gói quà tặng
|
|
|
260140
|
Ribbons for the hair [18]
|
Ruy băng dùng cho tóc
|
|
|
260085
|
Rosettes [haberdashery]
|
Nơ hoa hồng [đồ may vá]
|
|
|
260122
|
Rug hooks
|
Móc dùng cho mền, chăn, thảm
|
|
|
260008
|
Saddlers' needles
|
Kim của thợ làm yên cương
|
|
|
260049
|
Sewing boxes
|
Hộp đựng đồ để khâu vá
|
|
|
260130
|
Sewing kits [16]
|
Bộ đồ may vá
|
|
|
260004
|
Sewing needles
|
Kim khâu
|
|
|
260050
|
Sewing thimbles
|
Cái đê để khâu
|
|
|
260088
|
Shoe buckles
|
Khóa cài giày
|
|
|
260036
|
Shoe eyelets
|
1) Lỗ luồn dây giày;
2) Lỗ xỏ dây giày
|
|
|
260001
|
Shoe fasteners
|
Móc cài cho giày
|
|
|
260033
|
Shoe hooks
|
Cái móc cho giày
|
|
|
260034
|
Shoe laces
|
1) Dây giày;
2) Đăng ten cho giày
|
|
|
260035
|
Shoe trimmings [17]
|
Đồ trang trí giày
|
|
|
260003
|
Shoemakers' needles
|
1) Kim khâu giày;
2) Kim cho thợ đóng giày
|
|
|
260118
|
Shoulder pads for clothing
|
Miếng đệm vai dùng cho quần áo
|
|
|
260058
|
Shuttles for making fishing nets
|
Con thoi dùng để đan lưới đánh cá
|
|
|
260093
|
Silver embroidery
|
Đồ để thêu trang trí bằng bạc
|
|
|
260084
|
Skirt flounces
|
Đường viền ren ở váy
|
|
|
260053
|
Slide fasteners [zippers]
|
Khoá trượt [khoá kéo]
|
|
|
260022
|
Snap fasteners
|
Khuy bấm
|
|
|
260077
|
Spangles for clothing
|
Trang kim cho quần áo
|
|
|
260046
|
Supports (Collar --- )
|
Vật dụng đỡ cổ áo
|
|
|
260026
|
Suspenders (Fastenings for --- )
|
Kẹp dùng cho dây đeo quần
|
|
|
260032
|
Tabs (Monogram --- ) for marking linen
|
1) Vật dụng đóng nhãn chữ lồng để trang trí đồ vải;
2) Vật dụng đóng nhãn chữ lồng để đánh dấu đồ vải;
|
|
|
260120
|
Tapes for curtain headings
|
Dải băng trang trí cho đầu rèm
|
|
|
260063
|
Tassels [haberdashery]
|
Núm tua trang trí [đồ may vá]
|
|
|
260050
|
Thimbles (Sewing --- )
|
Cái đê để khâu
|
|
|
260083
|
Top-knots [pompoms]
|
Ngù len [quả cầu nhỏ bằng len dùng để trang trí trên mũ…]
|
|
|
260089
|
Toupees
|
1) Tóc giả để che phần đầu hói;
2) Chỏm tóc giả
|
|
|
260044
|
Tresses of hair
|
Bím tóc
|
|
|
260064
|
Trimmings for clothing
|
Vật trang trí dùng cho quần áo
|
|
|
260119
|
Trouser clips for cyclists
|
Cái kẹp ống quần dùng cho người đi xe đạp
|
|
|
260012
|
Whalebones for corsets
|
Phiến sừng ở hàm cá voi dùng cho áo nịt ngực
|
|
|
260079
|
Wigs
|
Bộ tóc giả
|
|
|
260005
|
Wool combing machines (Needles for --- )
|
Kim dùng cho máy chải len
|
|
|
260067
|
Woollen laces
|
1) Đăng ten bằng len;
2) Dây buộc bằng len
|
|
|
260099
|
Wreaths of artificial flowers
|
1) Vòng hoa nhân tạo;
2) Vòng hoa giả
|
|
|
260053
|
Zip fasteners
|
Khoá kéo
|
|
|
260087
|
Zip fasteners for bags [13]
|
Khoá kéo dùng cho túi
|
|
|
260053
|
Zippers
|
Khoá kéo
|
|
|
260087
|
Zippers for bags [13]
|
Khoá kéo dùng cho túi
|
Nhóm 27
Thảm, chiếu, thảm chùi chân, vải sơn và các vật liệu trải sàn khác, giấy dán tường (trừ loại làm bằng hàng dệt).
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
270003
|
Artificial turf
|
Thảm cỏ nhân tạo
|
|
|
270010
|
Automobile carpets
|
Thảm ô tô
|
|
|
270001
|
Bath mats
|
Thảm chùi chân sau khi tắm
|
|
|
270015
|
Carpet underlay
|
Lớp lót dưới thảm
|
|
|
270011
|
Carpets
|
Tấm thảm
|
|
|
270010
|
Carpets for automobiles
|
Thảm dùng cho ô tô
|
|
|
270002
|
Coverings (Floor --- )
|
Tấm phủ sàn
|
|
|
270013
|
Decorative wall hangings, not of textile [15]
|
Tấm trang trí treo tường, không bằng vật liệu dệt
|
|
|
270008
|
Door mats
|
Thảm chùi chân ở cửa
|
|
|
270002
|
Floor coverings
|
Tấm phủ sàn
|
|
|
270019
|
Floor mats, fire-resistant, for fireplaces and barbecues [18]
|
Thảm sàn, chống cháy, dùng ở nơi đặt lò sưởi và/hoặc ở nơi đặt dụng cụ nướng thực phẩm
|
|
|
270004
|
Gymnasium mats
|
1) Thảm dùng ở phòng tập thể dục
2) Thảm tập thể thao
|
|
|
270004
|
Gymnastic mats
|
1) Thảm tập thể dục
2) Thảm tập thể dục dụng cụ
|
|
|
270014
|
Linoleum
|
Vải sơn lát sàn nhà
|
|
|
270006
|
Mats *
|
1) Chiếu *
2) Thảm *
|
|
|
270017
|
Mats of woven rope for ski slopes
|
1) Thảm bện từ dây thừng cho địa hình dốc [lối đi dốc]
2) Thảm chống trơn trượt bện từ dây thừng
|
|
|
270012
|
Non-slip mats
|
1) Thảm chống trơn
2) Thảm chống trượt
|
|
|
270009
|
Reed mats
|
1) Chiếu đan từ lau sậy
2) Chiếu đan làm từ cây cỏ
|
|
|
270011
|
Rugs*
|
Thảm dầy trải sàn
|
|
|
270017
|
Ski slopes (Mats of woven rope
for --- )
|
1) Thảm bện từ dây thừng dùng cho địa hình dốc [lối đi dốc]
2) Thảm chống trơn trượt bện từ dây thừng
|
|
|
270018
|
Textile wallpaper
|
Giấy dán tường bằng vải
|
|
|
270003
|
Turf (Artificial --- )
|
Thảm cỏ nhân tạo
|
|
|
270016
|
Vinyl floor coverings
|
Tấm phủ sàn bằng nhựa vinyl
|
|
|
270007
|
Wallpaper
|
Giấy dán tường
|
|
|
270020
|
Yoga mats [17]
|
Thảm yoga
|
Nhóm 28
Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi trò chơi video; dụng cụ thể dục thể thao; đồ trang hoàng cây noel.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
280189
|
Amusement machines, automatic and coin-operated
|
Máy trò chơi tự động, vận hành bằng đồng xu
|
|
|
280216
|
Arcade video game machines
|
Máy trò chơi video sử dụng đồng xu
|
|
|
280008
|
Archery implements
|
Dụng cụ bắn cung
|
|
|
280201
|
Ascenders [mountaineering equipment]
|
Thiết bị leo dây [thiết bị leo núi]
|
|
|
280234
|
Baby gyms [17]
|
Đồ chơi treo nôi cho trẻ nhỏ để luyện tập
|
|
|
280114
|
Backgammon games
|
Bàn chơi thò lò Cờ thỏ cáo
|
|
|
280166
|
Bags especially designed for skis and surfboards
|
Túi được thiết kế đặc biệt dùng cho ván trượt tuyết và ván lướt sóng
|
|
|
280002
|
Bait (Artificial fishing --- )
|
Mồi nhân tạo để câu cá
|
|
|
280220
|
Ball pitching machines [14]
|
Máy phát bóng
|
|
|
280012
|
Balloons (Play --- )
|
1) Quả bóng bay để chơi
2) Quả bóng hơi để chơi
|
|
|
280011
|
Balls for games
|
Bóng cho trò chơi
|
|
|
280075
|
Bar-bells
|
Quả tạ
|
|
|
280141
|
Baseball gloves
|
Găng tay chơi bóng chày
|
|
|
280081
|
Bats for games
|
Gậy cho trò chơi
|
|
|
280015
|
Batting gloves [accessories for games]
|
Găng bắt bóng cho người chơi bóng chày [phụ kiện cho trò chơi]
|
|
|
280039
|
Bells for Christmas trees
|
Chuông cho cây Noel
|
|
|
280176
|
Belts (Weight lifting --- ) [sports articles]
|
Đai lưng dùng cho môn cử tạ [đồ dùng thể thao]
|
|
|
280017
|
Bicycles (Stationary exercise --- )
|
Xe đạp đặt cố định để luyện tập
|
|
|
280019
|
Billiard balls
|
Bóng bi-a
|
|
|
280122
|
Billiard cue tips
|
Miếng bịt đầu gậy chơi bi-a
|
|
|
280121
|
Billiard cues
|
Gậy chơi bi-a
|
|
|
280021
|
Billiard markers
|
Vật dụng đánh dấu trong trò chơi bi-a
|
|
|
280013
|
Billiard table cushions
|
Vật đệm bàn bi-a
|
|
|
280123
|
Billiard tables
|
Bàn bi-a
|
|
|
280124
|
Billiard tables (Coin-operated --- )
|
Bàn bi-a vận hành bằng đồng xu
|
|
|
280178
|
Bingo cards
|
1) Thẻ chơi bài
2) Phỉnh chơi cờ bạc
|
|
|
280154
|
Bite indicators [fishing tackle]
|
Bộ báo hiệu cắn mồi [dụng cụ câu cá]
|
|
|
280155
|
Bite sensors [fishing tackle]
|
Dụng cụ cảm biến cắn mồi [dụng cụ câu cá]
|
|
|
280001
|
Bladders of balls for games
|
Ruột của quả bóng cho trò chơi
|
|
|
280025
|
Blocks (Building --- ) [toys]
|
Gạch xây dựng [đồ chơi]
|
|
|
280156
|
Board games
|
Bàn cờ trò chơi
|
|
|
280026
|
Bob-sleighs
|
Xe trượt băng
|
|
|
280177
|
Bodyboards [14]
|
Ván lướt sóng (tư thế nằm)
|
|
|
280044
|
Body-building apparatus
|
Dụng cụ rèn luyện hình thể
|
|
|
280044
|
Body-training apparatus
|
Thiết bị tập luyện thể hình
|
|
|
280028
|
Boots (Skating --- ) with skates attached
|
Giày trượt băng có gắn lưỡi trượt
|
|
|
280031
|
Bowling apparatus and machinery
|
1) Máy móc và thiết bị chơi ném bóng gỗ
2) Máy móc và thiết bị chơi bow-ling
|
|
|
280007
|
Bows for archery
|
Cái cung để bắn tên
|
|
|
280032
|
Boxing gloves
|
1) Găng đánh quyền Anh
2) Găng tay đấm bốc
|
|
|
280025
|
Building blocks [toys]
|
Gạch xây dựng [đồ chơi]
|
|
|
280041
|
Building games
|
Ðồ chơi xây dựng
|
|
|
280165
|
Butterfly nets
|
1) Vợt bắt bướm
2) Lưới bắt bướm
|
|
|
280195
|
Camouflage screens [sports articles]
|
Tấm chắn nguỵ trang [dụng cụ thể thao]
|
|
|
280029
|
Candle holders for Christmas trees
|
Giá giữ nến cho cây thông noel
|
|
|
280003
|
Caps for pistols [toys]
|
Ðầu đạn cho súng lục [đồ chơi]
|
|
|
280178
|
Cards (Bingo --- )
|
1) Phỉnh chơi cờ bạc
2) Thẻ chơi bài
|
|
|
280191
|
Cards (Playing --- )
|
Bài lá
|
|
|
280020
|
Chalk for billiard cues
|
Phấn dùng cho gậy chọc bi-a
|
|
|
280057
|
Checkerboards
|
Bàn cờ
|
|
|
280049
|
Checkers [games]
|
Bộ cờ Dame [trò chơi]
|
|
|
280055
|
Chess games
|
Trò chơi cờ
|
|
|
280056
|
Chessboards
|
Bàn cờ
|
|
|
280051
|
Chest expanders [exercisers]
|
Dây chun kéo tập ngực [dụng cụ thể dục]
|
|
|
280206
|
Chips for gambling
|
Phỉnh dùng để đánh bạc
|
|
|
280027
|
Christmas crackers [party novelties] [18]
|
Pháo giấy dùng trong lễ Giáng sinh [vật dụng khác thường cho buổi tiệc]
|
|
|
280120
|
Christmas tree stands
|
Giá đỡ cho cây Noel
|
|
|
280119
|
Christmas trees (Ornaments for --- ) [except illumination articles and confectionery]
|
Ðồ trang trí cho cây Noel [trừ đồ chiếu sáng và bánh kẹo]
|
|
|
280006
|
Christmas trees of synthetic material
|
Cây Noel bằng vật liệu tổng hợp
|
|
|
280080
|
Clay pigeon traps
|
Thiết bị phóng đĩa đất sét để tập bắn
|
|
|
280101
|
Clay pigeons [targets]
|
Ðĩa đất sét để tập bắn
|
|
|
280142
|
Climbers' harness
|
Dây đeo dùng cho người leo núi
|
|
|
280034
|
Clubs (Golf --- )
|
Gậy đánh gôn
|
|
|
280124
|
Coin-operated billiard tables
|
Bàn bi-a vận hành bằng đồng xu
|
|
|
280192
|
Confetti
|
Hoa giấy để ném trong lễ hội
|
|
|
280105
|
Conjuring apparatus
|
Thiết bị để làm ảo thuật
|
|
|
280217
|
Controllers for game consoles [13]
|
Bộ điều khiển cho máy chơi trò chơi
|
|
|
280224
|
Controllers for toys [15]
|
Bộ điều khiển đồ chơi
|
|
|
280040
|
Counters [discs] for games
|
Thẻ tiền hình tròn dẹt dùng cho trò chơi
|
|
|
280109
|
Coverings for skis (Sole --- )
|
Tấm lót đế dùng cho ván trượt tuyết
|
|
|
280094
|
Creels [fishing traps]
|
Giỏ câu [bẫy cá]
|
|
|
280047
|
Cricket bags
|
Túi để đồ của trò chơi crickê
|
|
|
280121
|
Cues (Billiard --- )
|
Gậy chơi bi-a
|
|
|
280122
|
Cues tips (Billiard --- )
|
Miếng bịt đầu gậy chơi bi-a
|
|
|
280074
|
Cups for dice
|
Cốc chơi xúc xắc
|
|
|
280067
|
Darts
|
1) Phi tiêu
2) Mũi tên nhỏ
3) Mũi lao
|
|
|
280082
|
Decoys for hunting or fishing
|
Mồi nhử [mồi giả] dùng để săn cá hoặc câu cá
|
|
|
280118
|
Detonating caps [toys]
|
Đầu đạn nổ [đồ chơi]
|
|
|
280050
|
Dice
|
1) Xúc xắc [trò chơi]
2) Xúc xắc
|
|
|
280074
|
Dice (Cups for --- )
|
Cốc chơi xúc xắc
|
|
|
280052
|
Discuses for sports
|
Ðĩa dùng cho thể thao
|
|
|
280179
|
Divot repair tools [golf accessories]
|
Dụng cụ để sửa tảng đất cỏ [phụ kiện chơi gôn]
|
|
|
280088
|
Dolls
|
Búp bê
|
|
|
280085
|
Dolls' beds
|
Giường cho búp bê
|
|
|
280103
|
Dolls' clothes
|
Quần áo cho búp bê
|
|
|
280016
|
Dolls' feeding bottles
|
Bình bú sữa cho búp bê
|
|
|
280086
|
Dolls' houses
|
Nhà của búp bê
|
|
|
280104
|
Dolls' rooms
|
Phòng ở của búp bê
|
|
|
280054
|
Dominoes
|
Cờ đôminô
|
|
|
280057
|
Draughtboards
|
Bàn chơi cờ đam
|
|
|
280049
|
Draughts [games]
|
Cờ đam [trò chơi]
|
|
|
280230
|
Drones [toys] [16]
|
Máy bay không người lái [đồ chơi]
|
|
|
280221
|
Dumb-bells [14]
|
Quả tạ tay
|
|
|
280009
|
Edges of skis
|
Sống lưỡi của ván trượt tuyết
|
|
|
280143
|
Elbow guards [sports articles]
|
Vật dụng bảo vệ khuỷu tay [dụng cụ thể thao]
|
|
|
280193
|
Electronic targets
|
Bia điện tử
|
|
|
280059
|
Exercise bicycles (Rollers for stationary --- )
|
Trục lăn dùng cho xe đạp đặt cố định để luyện tập
|
|
|
280017
|
Exercise bicycles (Stationary --- )
|
Xe đạp đặt cố định để luyện tập
|
|
|
280051
|
Exercisers [expanders]
|
Dụng cụ tập luyện [Dây chun kéo]
|
|
|
280157
|
Fairground ride apparatus
|
Thiết bị để cưỡi dùng trong khu vui chơi
|
|
|
280016
|
Feeding bottles (Dolls’ --- )
|
Bình bú sữa cho búp bê
|
|
|
280132
|
Fencing gauntlets
|
1) Bao tay bằng sắt để đấu kiếm
2) Găng tay bằng sắt để đấu kiếm
|
|
|
280131
|
Fencing masks
|
Mặt nạ đấu kiếm
|
|
|
280130
|
Fencing weapons
|
Vũ khí đấu kiếm
|
|
|
280076
|
Fish hooks
|
Lưỡi câu
|
|
|
280084
|
Fishing lines [17]
|
Dây câu cá
|
|
|
280083
|
Fishing tackle
|
Ðồ câu cá
|
|
|
280093
|
Flippers for swimming
|
Chân nhái để bơi
|
|
|
280069
|
Floats for fishing
|
1) Phao câu
2) Phao để câu
|
|
|
280158
|
Flying discs [toys]
|
Ðĩa bay [đồ chơi]
|
|
|
280070
|
Foosball tables [14]
|
Bàn trò chơi bi lắc
|
|
|
280180
|
Game calls (Hunting --- )
|
Còi hiệu lệnh trong săn bắn
|
|
|
280128
|
Games (Apparatus for --- )
|
Thiết bị trò chơi
|
|
|
280011
|
Games (Balls for --- )
|
Quả bóng cho trò chơi
|
|
|
280081
|
Games (Bats for --- )
|
Gậy cho trò chơi
|
|
|
280040
|
Games (Counters [discs] for --- )
|
Thẻ tiền hình tròn dẹt dùng cho trò chơi
|
|
|
280023
|
Games (Marbles for --- )
|
Bi cho trò chơi
|
|
|
280079
|
Games *
|
Trò chơi *
|
|
|
280202
|
Gaming machines for gambling
|
Máy đánh bạc dùng cho trò cờ bạc
|
|
|
280132
|
Gauntlets (Fencing --- )
|
1) Bao tay bằng sắt để đấu kiếm
2) Găng tay bằng sắt để đấu kiếm
|
|
|
280141
|
Gloves (Baseball --- )
|
Găng tay chơi bóng chày
|
|
|
280032
|
Gloves (Boxing --- )
|
1) Găng đánh quyền Anh
2) Găng tay đấm bốc
|
|
|
280132
|
Gloves (Fencing --- )
|
Găng tay đấu kiếm
|
|
|
280153
|
Gloves (Golf --- )
|
Găng tay đánh gôn
|
|
|
280072
|
Gloves for games
|
Găng tay dùng cho trò chơi
|
|
|
280225
|
Golf bag carts [15]
|
Xe đẩy túi đựng gậy đánh gôn
|
|
|
280225
|
Golf bag trolleys [15]
|
Xe đẩy túi đựng gậy đánh gôn
|
|
|
280061
|
Golf bags, with or without wheels
|
Túi đựng vật dụng đánh gôn, có hoặc không có bánh xe
|
|
|
280034
|
Golf clubs
|
Gậy đánh gôn
|
|
|
280153
|
Golf gloves
|
Găng tay đánh gôn
|
|
|
280071
|
Guns (Harpoon --- ) [sports articles]
|
Súng phóng lao móc [dụng cụ thể thao]
|
|
|
280170
|
Guns (Paintball --- ) [sports apparatus]
|
Súng bắn đạn sơn [thiết bị thể thao]
|
|
|
280107
|
Gut for fishing
|
Dây cước để câu cá
|
|
|
280033
|
Gut for rackets
|
Dây cước cho vợt
|
|
|
280129
|
Gymnastics (Appliances for --- )
|
Thiết bị tập thể dục
|
|
|
280227
|
Gyroscopes and flight stabilizers for model aircraft [16]
|
Con quay hồi chuyển và bộ ổn định bay cho máy bay mô hình
|
|
|
280127
|
Hang gliders
|
Khung bám của tàu lượn [môn thể thao]
|
|
|
280142
|
Harness (Climbers' --- )
|
Bộ dây treo, trang bị của người leo núi
|
|
|
280167
|
Harness for sailboards
|
1) Bộ dây treo, trang bị ván trượt có gắn buồm
1) Bộ dây bảo hộ của ván trượt có gắn buồm
|
|
|
280071
|
Harpoon guns [sports articles]
|
Súng phóng lao mác [dụng cụ thể thao]
|
|
|
280048
|
Hockey sticks
|
Gậy chơi khúc côn cầu
|
|
|
280076
|
Hooks (Fish --- )
|
1) Lưỡi câu cá
2) Lưỡi câu
|
|
|
280159
|
Horseshoe games
|
Trò chơi tung móng ngựa
|
|
|
280180
|
Hunting game calls
|
Còi hiệu lệnh trong săn bắn
|
|
|
280099
|
Ice skates
|
Lưỡi gắn vào giầy trượt băng
|
|
|
280182
|
In-line roller skates
|
Giầy trượt pa-tanh
|
|
|
280168
|
Jigsaw puzzles
|
trò chơi ghép hình
|
|
|
280228
|
Joysticks for video games [16]
|
Cần điều khiển dùng cho trò chơi video
|
|
|
280190
|
Kaleidoscopes
|
Kính vạn hoa
|
|
|
280037
|
Kite reels
|
ống cuộn dây diều
|
|
|
280036
|
Kites
|
Diều
|
|
|
280144
|
Knee guards [sports articles]
|
Vật dụng bảo vệ đầu gối [dụng cụ thể thao]
|
|
|
280060
|
Landing nets for anglers
|
Vợt hứng cá dùng cho người đi câu
|
|
|
280194
|
Lures (Scent --- ) for hunting or fishing
|
1) Mồi săn hoặc mồi câu cá có mùi thơm [mồi giả]
2) Mồi nhử có mùi thơm dùng cho săn bắt hoặc đánh bắt cá [mồi giả]
|
|
|
280082
|
Lures for hunting or fishing
|
1) Mồi săn hoặc mồi câu cá [mồi giả]
2) Mồi nhử dùng cho săn bắt hoặc đánh bắt cá [mồi giả]
|
|
|
280160
|
Mah-jong
|
Bài mạt chược
|
|
|
280023
|
Marbles for games
|
Hòn bi cho trò chơi
|
|
|
280087
|
Marionettes
|
Con rối
|
|
|
280021
|
Markers (Billiard --- )
|
Vật dụng đánh dấu trong trò chơi bi-a
|
|
|
280131
|
Masks (Fencing --- )
|
Mặt nạ đấu kiếm
|
|
|
280089
|
Masks (Theatrical --- )
|
Mặt nạ để diễn trên sân khấu
|
|
|
280090
|
Masks (Toy --- )
|
Mặt nạ đồ chơi
|
|
|
280222
|
Masks [playthings] [14]
|
Mặt nạ [đồ chơi]
|
|
|
280169
|
Masts for sailboards
|
Cột buồm cho ván trượt có gắn buồm
|
|
|
280223
|
Matryoshka dolls [16]
|
Búp bê Matryoshka [16]
|
|
|
280196
|
Men’s athletic supporters [sports
Articles]
|
Vật chống dùng cho các vận động viên [dụng cụ thể thao]
|
|
|
280091
|
Model vehicles (Scale --- )
|
Mô hình thu nhỏ của xe cộ
|
|
|
280232
|
Needles for pumps for inflating balls for games [17]
|
Kim bơm bóng dùng để chơi trò chơi
|
|
|
280165
|
Nets (Butterfly --- )
|
1) Lưới bắt bướm
2) Vợt bắt bướm
|
|
|
280060
|
Nets (Landing --- ) for anglers
|
Vợt hứng cá cho người đi câu
|
|
|
280064
|
Nets for sports
|
Lưới cho thể thao
|
|
|
280106
|
Ninepins
|
Trò chơi ky chín con
|
|
|
280045
|
Novelty toys for parties [18]
|
Đồ chơi khác thường dùng cho buổi tiệc
|
|
|
280062
|
Novelty toys for playing jokes [18]
|
Đồ chơi khác thường dùng để chơi trò đánh lừa
|
|
|
280119
|
Ornaments for Christmas trees [except illumination articles and confectionery]
|
Ðồ trang trí cho cây Noel [trừ đồ chiếu sáng và bánh kẹo]
|
|
|
280199
|
Pachinkos
|
Máy chơi game Pachinko
|
|
|
280147
|
Paddings (Protective --- ) [parts of sports suits]
|
Đệm lót để bảo vệ [bộ phận của trang phục đặc biệt cho các môn thể thao]
|
|
|
280226
|
Paddleboards [16]
|
Ván lướt sóng
|
|
|
280170
|
Paintball guns [sports apparatus]
|
Súng bắn đạn sơn [dụng cụ thể thao]
|
|
|
280171
|
Paintballs [ammunition for paintball
guns] [sports apparatus]
|
Đạn sơn [dùng cho súng bắn đạn sơn] [dụng cụ thể thao]
|
|
|
280204
|
Paper party hats
|
Mũ tiệc liên hoan bằng giấy
|
|
|
280146
|
Paragliders
|
Dù cho môn thể thao dù lượn
|
|
|
280078
|
Parlor games
|
1) Trò chơi chỉ chơi trong nhà
2) Trò chơi đông người
|
|
|
280078
|
Parlour games
|
1) Trò chơi chỉ chơi trong nhà
2) Trò chơi đông người
|
|
|
280240
|
Party poppers [party novelties] [18]
|
Pháo kim tuyến dùng cho buổi tiệc [vật dụng khác thường cho buổi tiệc]
|
|
|
280118
|
Percussion caps [toys]
|
Ngòi nổ [đồ chơi]
|
|
|
280043
|
Physical exercises (Machines for --- )
|
Máy để tập luyện thể dục
|
|
|
280183
|
Piñatas
|
Đồ chơi Pinata [tương tự trò chơi dân gian của Việt Nam: trò đập niêu]
|
|
|
280003
|
Pistols (Caps for --- ) [toys]
|
Ðầu đạn dùng cho súng ngắn [đồ chơi]
|
|
|
280058
|
Pistols (Toy --- )
|
1) Đồ chơi súng ngắn
2) Súng ngắn đồ chơi
|
|
|
280179
|
Pitch mark repair tools [golf accessories]
|
Dụng cụ sửa chữa điểm đánh dấu phát bóng [phụ kiện chơi gôn]
|
|
|
280012
|
Play balloons
|
1) Quả bóng bay để chơi
2) Quả bóng hơi để chơi
|
|
|
280030
|
Playing balls
|
1) Quả bóng hơi để chơi
2) Quả bóng bay để chơi
|
|
|
280191
|
Playing cards
|
Bài lá
|
|
|
280161
|
Plush toys
|
Ðồ chơi bằng nhung
|
|
|
280235
|
Plush toys with attached comfort blanket [17]
|
Đồ chơi bằng vải lông kèm tấm choàng
|
|
|
280210
|
Poles for pole vaulting
|
Sào dùng để nhảy sào
|
|
|
280095
|
Pools (Swimming --- ) [play articles]
|
Bể bơi [đồ chơi]
|
|
|
280243
|
Portable games and toys incorporating telecommunication functions [18]
|
Trò chơi và đồ chơi cầm tay tích hợp các chức năng viễn thông
|
|
|
280215
|
Portable games with liquid crystal displays
|
Thiết bị chơi trò chơi cầm tay có màn hình tinh thể lỏng
|
|
|
280229
|
Protective films adapted for screens for portable games [16]
|
Miếng dán bảo vệ màn hình dùng cho các thiết bị trò chơi game cầm tay
|
|
|
280147
|
Protective paddings [parts of sports suits]
|
Đệm lót để bảo vệ [bộ phận của trang phục đặc biệt cho các môn thể thao]
|
|
|
280233
|
Pumps specially adapted for use with balls for games [17]
|
Bơm chuyên dùng với bóng cho trò chơi
|
|
|
280184
|
Punching bags
|
Túi để tập đấm
|
|
|
280087
|
Puppets
|
Con rối bù nhìn
|
|
|
280097
|
Quoits
|
Vòng để chơi trò ném vòng
|
|
|
280081
|
Rackets
|
Vợt
|
|
|
280042
|
Rackets (Strings for --- )
|
Dây căng vợt
|
|
|
280077
|
Rattles [playthings]
|
Cái lúc lắc [đồ chơi]
|
|
|
280092
|
Reels for fishing
|
Ống cuộn dây câu dùng để câu cá
|
|
|
280044
|
Rehabilitation apparatus (Body --- )
|
Thiết bị phục hồi cơ thể
|
|
|
280185
|
Remote-controlled toy vehicles [17]
|
Xe cộ đồ chơi điều khiển từ xa
|
|
|
280239
|
Rhythmic gymnastics ribbons [18]
|
Dải băng thể dục nhịp điệu
|
|
|
280005
|
Ring games
|
Trò chơi vòng
|
|
|
280014
|
Rocking horses
|
Ngựa gỗ bập bênh (đồ chơi)
|
|
|
280035
|
Rods for fishing
|
Cần câu cá
|
|
|
280098
|
Roller skates
|
Ván trượt có bánh lăn
|
|
|
280059
|
Rollers for stationary exercise bicycles
|
Trục lăn cho xe đạp đặt cố định để luyện tập
|
|
|
280104
|
Rooms (Dolls' --- )
|
Phòng cho búp bê
|
|
|
280186
|
Rosin used by athletes
|
Nhựa côlôphan dùng cho vận động viên
|
|
|
280181
|
Roulette wheels
|
Bánh xe quay của trò chơi Rulet
|
|
|
280126
|
Sailboards
|
Ván trượt có gắn buồm
|
|
|
280167
|
Sailboards (Harness for --- )
|
1) Bộ dây treo, trang bị của ván trượt có gắn buồm
2) Bộ bảo hộ của ván trượt có gắn buồm
|
|
|
280169
|
Sailboards (Masts for --- )
|
Cột buồm cho ván trượt có gắn buồm
|
|
|
280198
|
Scale model kits [toys]
|
Bộ mô hình thu nhỏ [đồ chơi]
|
|
|
280091
|
Scale model vehicles
|
Mô hình thu nhỏ của xe cộ
|
|
|
280194
|
Scent lures for hunting or fishing
|
1) Mồi săn hoặc mồi câu cá có mùi thơm [mồi giả]
2) Mồi nhử có mùi thơm dùng cho săn bắn và đánh bắt cá [mồi giả]
|
|
|
280115
|
Scooters [toys]
|
Xe hẩy chân [đồ chơi]
|
|
|
280207
|
Scratch cards for playing lottery games
|
Thẻ cào dùng để chơi trò chơi may rủi
|
|
|
280195
|
Screens (Camouflage --- ) [sports articles]
|
Màn nguỵ trang [phụ kiện dùng trong thể thao]
|
|
|
280100
|
Seal skins [coverings for skis]
|
Da hải cẩu [để phủ cho ván trượt tuyết]
|
|
|
280046
|
Shin guards [sports articles]
|
Vật dụng bảo vệ ống chân [phụ kiện thể thao]
|
|
|
280116
|
Shuttlecocks
|
Quả cầu lông
|
|
|
280148
|
Skateboards
|
Ván trượt
|
|
|
280099
|
Skates (Ice --- )
|
Giầy trượt băng
|
|
|
280182
|
Skates (In-line roller --- )
|
Giầy trượt pa-tanh
|
|
|
280098
|
Skates (Roller --- )
|
Giầy trượt có bánh xe
|
|
|
280028
|
Skating boots with skates attached
|
Giày cao cổ gắn lưỡi trượt
|
|
|
280066
|
Ski bindings
|
Đế kẹp dùng với ván trượt tuyết
|
|
|
280110
|
Skis
|
Ván trượt tuyết
|
|
|
280009
|
Skis (Edges of --- )
|
Lưỡi của ván trượt tuyết
|
|
|
280109
|
Skis (Sole coverings for --- )
|
Tấm lót đế dùng cho ván trượt tuyết
|
|
|
280166
|
Skis and surfboards (Bags especially designed for --- ) Surfboards (Bags especially designed for skis and --- )
|
Túi được thiết kế đặc biệt dùng cho ván trượt tuyết và ván lướt sóng
|
|
|
280022
|
Skittles
|
Trò chơi ki
|
|
|
280106
|
Skittles [games]
|
Con ki [để chơi]
|
|
|
280113
|
Sleds [sports articles] [14]
|
Xe trượt tuyết [dụng cụ thể thao]
|
|
|
280149
|
Slides [playthings]
|
Cầu trượt [đồ chơi của trẻ em]
|
|
|
280188
|
Sling shots [sports articles]
|
Súng cao su [dụng cụ thể thao]
|
|
|
280203
|
Slot machines [gaming machines]
|
Máy có khe đút xu [máy đánh bạc]
|
|
|
280096
|
Snow for Christmas trees (Artificial-)
|
Tuyết nhân tạo cho cây noel
|
|
|
280175
|
Snow globes
|
Quả cầu tuyết
|
|
|
280197
|
Snowboards
|
Ván trượt tuyết
|
|
|
280187
|
Snowshoes
|
Giày đi tuyết [liếp đi tuyết đeo vào đế giày]
|
|
|
280162
|
Soap bubbles [toys]
|
Đồ thổi bong bóng xà phòng [đồ chơi]
|
|
|
280109
|
Sole coverings for skis
|
Tấm lót đế dùng cho ván trượt tuyết
|
|
|
280112
|
Spinning tops [toys]
|
Con quay [đồ chơi]
|
|
|
280150
|
Spring boards [sporting articles]
|
Ván nhún [dụng cụ thể thao]
|
|
|
280174
|
Starting blocks for sports
|
Bàn đạp xuất phát dùng trong thể thao
|
|
|
280017
|
Stationary exercise bicycles
|
Xe đạp đặt cố định để tập luyện thể dục
|
|
|
280042
|
Strings for rackets
|
Dây căng cho vợt
|
|
|
280208
|
Stuffed toys
|
Đồ chơi nhồi bông
|
|
|
280196
|
Supporters (Men’s athletic --- )
[sports articles]
|
Vật chống dùng cho các vận động viên [dụng cụ thể thao]
|
|
|
280125
|
Surf skis
|
Thuyền lướt sóng
|
|
|
280172
|
Surfboard leashes
|
Đai cho ván lướt sóng
|
|
|
280102
|
Surfboards [14]
|
Ván lướt sóng (tư thế đứng)
|
|
|
280212
|
Swimming belts
|
Phao bơi
|
|
|
280213
|
Swimming jackets
|
Áo phao
|
|
|
280205
|
Swimming kick boards
|
Ván dùng khi bơi
|
|
|
280238
|
Swimming pool air floats [18]
|
Phao bơm hơi dùng cho bể bơi
|
|
|
280095
|
Swimming pools [play articles]
|
Bể bơi [đồ chơi]
|
|
|
280093
|
Swimming webs [flippers]
|
Chân có màng để bơi [chân nhái]
|
|
|
280010
|
Swings
|
Cái đu
|
|
|
280111
|
Table tennis (Tables for --- )
|
Bàn để đánh bóng bàn
|
|
|
280111
|
Tables for table tennis
|
Bàn để đánh bóng bàn
|
|
|
280083
|
Tackle (Fishing --- )
|
Dụng cụ câu cá
|
|
|
280038
|
Targets
|
Bia để ngắm bắn
|
|
|
280193
|
Targets (Electronic --- )
|
Bia điện tử để ngắm bắn
|
|
|
280151
|
Teddy bears
|
1) Gấu bông
2) Gấu nhồi bông (đồ chơi trẻ em)
|
|
|
280173
|
Tennis ball throwing apparatus
|
Thiết bị ném bóng ten-nít
|
|
|
280065
|
Tennis nets
|
Lưới quần vợt
|
|
|
280089
|
Theatrical masks
|
Mặt nạ diễn kịch
|
|
|
280122
|
Tips (Billiard cue --- )
|
Miếng bịt đầu gậy chơi bi-a
|
|
|
280179
|
Tools (Divot repair --- ) [golf accessories]
|
Dụng cụ để sửa tảng đất cỏ [phụ kiện chơi gôn]
|
|
|
280112
|
Tops (Spinning --- ) [toys]
|
Con quay nhọn [đồ chơi]
|
|
|
280117
|
Toy air pistols [16]
|
Súng ngắn đồ chơi bắn hơi
|
|
|
280242
|
Toy dough [18]
|
Bột nhào để nặn đồ chơi
|
|
|
280219
|
Toy figures [14]
|
Nhân vật đồ chơi
|
|
|
280237
|
Toy imitation cosmetics [18]
|
Bộ mỹ phẩm đồ chơi
|
|
|
280090
|
Toy masks
|
Mặt nạ đồ chơi
|
|
|
280145
|
Toy mobiles [18]
|
Điện thoại đồ chơi
|
|
|
280218
|
Toy models [14]
|
Mô hình đồ chơi
|
|
|
280058
|
Toy pistols
|
Súng lục đồ chơi
|
|
|
280241
|
Toy putty [18]
|
Polyme silicon để nặn đồ chơi
|
|
|
280231
|
Toy robots [17]
|
Rô-bốt đồ chơi
|
|
|
280163
|
Toy vehicles
|
Xe cộ đồ chơi
|
|
|
280004
|
Toys for pets [17]
|
Đồ chơi cho vật nuôi trong nhà
|
|
|
280024
|
Toys* [15]
|
Ðồ chơi*
|
|
|
280209
|
Trampolines
|
Khung có bạt được căng bằng lò xo để nhún
|
|
|
280080
|
Traps (Clay pigeon --- )
|
Thiết bị phóng đĩa đất sét để tập bắn
|
|
|
280236
|
Tricycles for infants [toys] [17]
|
Xe ba bánh cho trẻ sơ sinh [đồ chơi]
|
|
|
280164
|
Twirling batons
|
Que gỗ chuyền tay dùng trong môn chạy tiếp sức
|
|
|
280091
|
Vehicles (Scale model --- )
|
Mô hình thu nhỏ của xe cộ
|
|
|
280214
|
Video game machines
|
Máy trò chơi video
|
|
|
280211
|
Water wings
|
Phao bơi xỏ tay
|
|
|
280152
|
Waterskis
|
Ván lướt sóng
|
|
|
280130
|
Weapons (Fencing --- )
|
Vũ khí đấu kiếm
|
|
|
280176
|
Weight lifting belts [sports articles]
|
Đai lưng dùng trong môn cử tạ [phụ kiện dùng trong thể thao]
|
Nhóm 29
Thịt, cá, gia cầm và thú săn; Chất chiết ra từ thịt; Rau, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; Nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; Trứng; Sữa và các sản phẩm làm từ sữa; Dầu thực vật và mỡ ăn.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
290165
|
Ajvar [preserved peppers]
|
Ajvar [ớt được bảo quản]
|
|
|
290001
|
Albumen for culinary purposes
|
Anbumin cho mục đích nấu ăn
|
|
|
290174
|
Albumin milk
|
Sữa giàu anbumin
|
|
|
290116
|
Alginates for culinary purposes
|
Alginat cho mục đích nấu ăn
|
|
|
290218
|
Almond milk [17]
|
Sữa hạnh nhân
|
|
|
290188
|
Almond milk for culinary purposes [17]
|
Sữa hạnh nhân dùng cho mục đích nấu ăn
|
|
|
290224
|
Almond milk-based beverages [17]
|
Đồ uống trên cơ sở sữa hạnh nhân
|
|
|
290117
|
Almonds, ground
|
1) Hạnh nhân xay
2) Hạnh nhân nghiền
|
|
|
290172
|
Aloe vera prepared for human consumption
|
Lô hội được chế biến làm thức ăn cho người
|
|
|
290006
|
Anchovy, not live [17]
|
Cá cơm, không còn sống
|
|
|
290081
|
Animal marrow for food
|
Tuỷ động vật cho thực phẩm
|
|
|
290155
|
Apple purée
|
Táo nghiền nhuyễn
|
|
|
290191
|
Arrangements of processed fruit [16]
|
Trái cây đã chế biến [ở dạng giỏ]/[đặt trong giỏ]
|
|
|
290190
|
Artichokes, preserved [15]
|
Atisô đã được bảo quản
|
|
|
290186
|
Aubergine paste [15]
|
Cà tím dạng sệt
|
|
|
290076
|
Bacon
|
Thịt lợn muối xông khói
|
|
|
290123
|
Beans, preserved
|
Ðậu đã được bảo quản
|
|
|
290198
|
Berries, preserved [16]
|
Quả mọng, được bảo quản
|
|
|
290013
|
Black pudding
|
1) Dồi lợn
2) Dồi
|
|
|
290013
|
Blood sausage
|
1) Dồi lợn
2) Dồi
|
|
|
290092
|
Bone oil for food [18]
|
Dầu xương dùng cho thực phẩm
|
|
|
290014
|
Bouillon
|
Nước canh thịt
|
|
|
290015
|
Bouillon (Preparations for making---)
|
Chế phẩm để làm nước canh thịt
|
|
|
290023
|
Bouillon concentrates
|
Nước canh thịt cô đặc
|
|
|
290014
|
Broth
|
1) Nước luộc thịt
2) Nước dùng
|
|
|
290023
|
Broth concentrates
|
1) Nước luộc thịt cô đặc
2) Nước dùng cô đặc
|
|
|
290194
|
Bulgogi [Korean beef dish] [16]
|
Bulgogi [thịt bò nướng kiểu Hàn Quốc]
|
|
|
290008
|
Butter
|
Bơ
|
|
|
290010
|
Butter (Coconut --- )
|
Bơ dừa
|
|
|
290007
|
Butter (Peanut --- )
|
Bơ lạc
|
|
|
290011
|
Buttercream
|
Kem bơ
|
|
|
290195
|
Candied nuts [16]
|
Hạt ngào đường
|
|
|
290016
|
Caviar
|
1) Trứng cá muối
2) Cavia
|
|
|
290018
|
Charcuterie
|
Thịt lợn ướp
|
|
|
290034
|
Cheese
|
Pho mát
|
|
|
290131
|
Chips (Fruit --- )
|
1) Lát trái cây mỏng
2) Lát quả
3) Lát trái cây sấy khô
|
|
|
290019
|
Chips (Potato --- )
|
1) Khoanh khoai tây rán giòn
2) Lát khoai tây rán giòn
|
|
|
290132
|
Clams, not live [14]
|
Trai, sò, ngao, không còn sống
|
|
|
290009
|
Cocoa butter for food [16]
|
Bơ ca cao dùng cho thực phẩm
|
|
|
290010
|
Coconut butter
|
Bơ dừa
|
|
|
290121
|
Coconut fat
|
Chất béo từ dừa
|
|
|
290220
|
Coconut milk [17]
|
Sữa dừa
|
|
|
290221
|
Coconut milk for culinary purposes [17]
|
Sữa dừa dùng cho mục đích nấu ăn
|
|
|
290222
|
Coconut milk-based beverages [17]
|
Đồ uống trên cơ sở sữa dừa
|
|
|
290122
|
Coconut oil for food [17]
|
Dầu dừa dùng cho thực phẩm
|
|
|
290021
|
Coconut, desiccated
|
Dừa sấy khô
|
|
|
290022
|
Colza oil for food
|
Dầu cải cho thực phẩm
|
|
|
290179
|
Compotes [13]
|
Mứt quả ướt
|
|
|
290023
|
Concentrates (Bouillon --- )
|
Nước canh thịt cô đặc
|
|
|
290023
|
Concentrates (Broth --- )
|
1) Nước dùng cô đặc
2) Nước luộc thịt cô đặc
|
|
|
290180
|
Condensed milk [13]
|
Sữa đặc
|
|
|
290215
|
Corn dogs [17]
|
Xúc xích phủ lớp bột ngô
|
|
|
290058
|
Corn oil for food [17]
|
Dầu ngô dùng cho thực phẩm
|
|
|
290228
|
Cottage cheese fritters [18]
|
Món rán chứa pho mát làm từ sữa đã gạn kem
|
|
|
290156
|
Cranberry compote [18]
|
Mứt ướt từ quả nam việt quất
|
|
|
290040
|
Crayfish, not live
|
Tôm, không còn sống
|
|
|
290141
|
Cream (Whipped --- )
|
Kem đánh dậy bọt
|
|
|
290033
|
Cream [dairy products]
|
Kem [sản phẩm sữa]
|
|
|
290019
|
Crisps (Potato --- )
|
1) Khoanh khoai tây rán giòn
2) Lát khoai tây rán giòn
|
|
|
290036
|
Croquettes
|
1) Rau quả tẩm bột rán
2) Cá tẩm bột rán
3) Miếng khoai tròn được bọc bằng vụn bánh mì và rán mỡ
|
|
|
290037
|
Crustaceans, not live
|
Động vật giáp xác, không còn sống
|
|
|
290035
|
Crystallized fruits
|
1) Trái cây dầm đường
2) Trái cây được rắc đường
|
|
|
290161
|
Curd
|
Sữa đông
|
|
|
290038
|
Dates
|
Quả chà là
|
|
|
290143
|
Edible birds' nests
|
Tổ chim ăn được
|
|
|
290005
|
Edible fats
|
1) Mỡ có thể ăn được
2) Chất béo ăn được
|
|
|
290210
|
Edible insects, not live [17]
|
Côn trùng ăn được, không còn sống
|
|
|
290186
|
Eggplant paste [15]
|
Cà tím dạng sệt
|
|
|
290087
|
Eggs (Powdered --- )
|
Trứng nghiền thành bột
|
|
|
290139
|
Eggs (Snail --- ) [for consumption]
|
1) Trứng ốc sên [dùng làm đồ ăn]
2) Trứng ốc sên [cho mục đích tiêu dùng]
|
|
|
290086
|
Eggs *
|
Trứng *
|
|
|
290209
|
Escamoles [edible ant larvae, prepared] [17]
|
Escamoles [ấu trùng kiến ăn được, đã chế biến]
|
|
|
290207
|
Extra virgin olive oil for food [18]
|
Dầu ô liu nguyên chất cho thực phẩm
|
|
|
290201
|
Falafel [17]
|
Falafel (món ăn Trung Đông)
|
|
|
290121
|
Fat (Coconut --- )
|
Chất béo từ dừa
|
|
|
290054
|
Fat-containing mixtures for bread slices
|
Hỗn hợp chứa chất béo để phết lên lát bánh mỳ
|
|
|
290053
|
Fatty substances for the manufacture of edible fats
|
Chất béo dùng để sản xuất mỡ ăn
|
|
|
290178
|
Ferments (Milk --- ) for culinary purposes
|
Men sữa cho mục đích nấu ăn
|
|
|
290041
|
Fillets (Fish --- )
|
1) Cá đã lạng xương
2) Thăn cá đã bỏ xương
3) Phi-lê cá
|
|
|
290149
|
Fish (Salted --- )
|
Cá muối
|
|
|
290047
|
Fish [not live]
|
Cá [không còn sống]
|
|
|
290041
|
Fish fillets
|
1) Cá đã lạng xương
2) Thăn cá đã bỏ xương
3) Phi-lê cá
|
|
|
290145
|
Fish meal for human consumption
|
Bột cá dùng làm thức ăn cho người
|
|
|
290170
|
Fish roe, prepared [14]
|
Trứng cá đã chế biến
|
|
|
290144
|
Fish, canned [18]
|
Cá, đóng hộp
|
|
|
290136
|
Fish, preserved
|
Cá, được bảo quản
|
|
|
290144
|
Fish, tinned [18]
|
Cá, đóng hộp
|
|
|
290125
|
Fish-based foodstuffs [16]
|
Thực phẩm trên cơ sở cá
|
|
|
290154
|
Flakes (Potato --- )
|
1) Mảnh khoai tây
2) Lát khoai tây mỏng
|
|
|
Flavored nuts [16]
|
Hạt tẩm ướp hương vị
|
||
|
290196
|
Flavoured nuts [16]
|
Hạt tẩm ướp hương vị
|
|
|
290175
|
Flaxseed oil for food [18]
|
Dầu hạt lanh cho thực phẩm
|
|
|
290203
|
Freeze-dried meat [17]
|
Thịt đông khô
|
|
|
290206
|
Freeze-dried vegetables [17]
|
Rau đông khô
|
|
|
290035
|
Frosted fruits
|
1) Trái cây rắc đường
2) Trái cây dầm đường
|
|
|
290025
|
Frozen fruits
|
Trái cây đông lạnh
|
|
|
290131
|
Fruit chips
|
1) Trái cây lát mỏng
2) Lát trái cây mỏng
|
|
|
290044
|
Fruit jellies
|
1) Nước quả nấu đông
2) Thạch trái cây
3) Thạch hoa quả
|
|
|
290115
|
Fruit peel
|
Vỏ trái cây
|
|
|
290133
|
Fruit preserved in alcohol
|
Trái cây bảo quản trong cồn
|
|
|
290045
|
Fruit pulp
|
Cùi của trái cây
|
|
|
290104
|
Fruit salads
|
Trái cây trộn
|
|
|
290017
|
Fruit, preserved
|
Trái cây được bảo quản
|
|
|
290043
|
Fruit, stewed
|
1) Trái cây hầm
2) Quả hầm nhừ
|
|
|
290160
|
Fruit-based snack food
|
Thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây
|
|
|
290035
|
Fruits (Crystallized --- )
|
1) Trái cây được rắc đường
2) Trái cây dầm đường
|
|
|
290035
|
Fruits (Frosted --- )
|
1) Trái cây được rắc đường
2) Trái cây dầm đường
|
|
|
290146
|
Fruits, canned [18]
|
Trái cây, đóng hộp
|
|
|
290146
|
Fruits, tinned [18]
|
Trái cây, đóng hộp
|
|
|
290208
|
Galbi [grilled meat dish] [17]
|
Galbi [món thịt nướng]
|
|
|
290050
|
Game, not live
|
Thú săn, không còn sống
|
|
|
290173
|
Garlic (Preserved --- )
|
Tỏi được bảo quản
|
|
|
290003
|
Gelatine*
|
Gelatin*
|
|
|
290028
|
Gherkins
|
Dưa chuột bao tử
|
|
|
290051
|
Ginger jam
|
Mứt gừng
|
|
|
290199
|
Guacamole [mashed avocado] [17]
|
Món Guacamole [quả bơ băm nhuyễn]
|
|
|
290063
|
Ham
|
1) Thịt giăm bông
2) Đùi lợn muối
|
|
|
290197
|
Hazelnuts, prepared [16]
|
Hạt phỉ, đã chế biến
|
|
|
290055
|
Herrings, not live [15]
|
Cá trích, không còn sống
|
|
|
290214
|
Hot dog sausages [17]
|
Xúc xích
|
|
|
290158
|
Hummus [chickpea paste]
|
1) Hỗn hợp bột phết dùng làm món khai vị [pa tê đậu xanh]
2) Món khai vị [pa tê đậu xanh]
|
|
|
290062
|
Isinglass for food
|
Thạch bong bóng cá cho thực phẩm
|
|
|
290024
|
Jams
|
1) Mứt nhão
2) Mứt ướt
|
|
|
290048
|
Jellies for food
|
Thạch cho thực phẩm
|
|
|
290067
|
Juices (Vegetable --- ) for cooking
|
Nước rau ép dùng để nấu nướng
|
|
|
290070
|
Kefir [milk beverage]
|
1) Kêfia [đồ uống từ sữa]
2) Kêfia [đồ uống chế từ nước sữa lên men]
3) Nước sữa lên men [đồ uống từ sữa]
|
|
|
290070
|
Kephir [milk beverage]
|
1) Kêfia [đồ uống từ sữa]
2) Kêfia [đồ uống chế từ nước sữa lên men]
3) Nước sữa lên men [đồ uống từ sữa]
|
|
|
290162
|
Kimchi [Fermented vegetable dish] [13]
|
Kimchi [món ăn từ rau củ lên men]
|
|
|
290227
|
Klipfish [salted and dried cod] [18]
|
Món Klipfish [cá tuyết ướp muối và làm khô]
|
|
|
290071
|
Koumiss [milk beverage] [18]
|
Sữa ngựa lên men [đồ uống từ sữa]
|
|
|
290071
|
Kumiss [milk beverage] [18]
|
Sữa ngựa lên men [đồ uống từ sữa]
|
|
|
290071
|
Kumys [milk beverage] [18]
|
Sữa ngựa lên men [đồ uống từ sữa]
|
|
|
290071
|
Kumyss [milk beverage] [18]
|
Sữa ngựa lên men [đồ uống từ sữa]
|
|
|
290103
|
Lard [14]
|
Mỡ lợn
|
|
|
290159
|
Laver, preserved [18]
|
Táo tía, được bảo quản
|
|
|
290177
|
Lecithin for culinary purposes
|
Lexithin cho mục đích nấu ăn
|
|
|
290202
|
Lemon juice for culinary purposes [17]
|
Nước ép chanh cho mục đích nấu ăn
|
|
|
290077
|
Lentils, preserved
|
Ðậu lăng đã được bảo quản
|
|
|
290175
|
Linseed oil for food [18]
|
Dầu hạt lanh cho thực phẩm
|
|
|
290124
|
Liver
|
Gan
|
|
|
290088
|
Liver pâté
|
Pa-tê gan
|
|
|
290075
|
Lobsters (Spiny --- ), not live
|
1) Tôm rồng, không còn sống
2) Tôm hùm gai, không còn sống
|
|
|
290057
|
Lobsters, not live
|
Tôm hùm, không còn sống
|
|
|
290176
|
Low-fat potato chips
|
Khoai tây lát rán giòn ít béo
|
|
|
290176
|
Low-fat potato crisps [17]
|
Khoai tây rán giòn ít béo
|
|
|
290203
|
Lyophilised meat [17]
|
Thịt đông khô
|
|
|
290206
|
Lyophilised vegetables [17]
|
Rau đông khô
|
|
|
290203
|
Lyophilized meat [17]
|
Thịt đông khô
|
|
|
290206
|
Lyophilized vegetables [17]
|
Rau đông khô
|
|
|
290058
|
Maize oil for food [17]
|
Dầu ngô dùng cho thực phẩm
|
|
|
290078
|
Margarine
|
Bơ thực vật
|
|
|
290079
|
Marmalade
|
Mứt cam nhão
|
|
|
290081
|
Marrow (Animal --- ) for food
|
Tuỷ động vật cho thực phẩm
|
|
|
290046
|
Meat
|
Thịt
|
|
|
290068
|
Meat extracts
|
Chiết xuất của thịt
|
|
|
290049
|
Meat jellies
|
Nước thịt nấu đông
|
|
|
290147
|
Meat, canned [18]
|
Thịt, đóng hộp
|
|
|
290137
|
Meat, preserved
|
Thịt đã được bảo quản
|
|
|
290147
|
Meat, tinned [18]
|
Thịt, đóng hộp
|
|
|
290098
|
Meats (Salted --- )
|
Thịt muối
|
|
|
290039
|
Milk
|
Sữa
|
|
|
290174
|
Milk (Albumin --- )
|
Sữa giàu anbumin
|
|
|
290072
|
Milk beverages, milk predominating
|
Đồ uống làm từ sữa, sữa là chủ yếu
|
|
|
290074
|
Milk products
|
Sản phẩm sữa
|
|
|
290164
|
Milk shakes
|
Sữa khuấy
|
|
|
290217
|
Milk substitutes [17]
|
Sản phẩm thay thế sữa
|
|
|
290167
|
Mousses (Fish --- )
|
Cá nhuyễn dạng sệt
|
|
|
290169
|
Mousses (Vegetable --- )
|
Rau nhuyễn dạng kem sệt
|
|
|
290120
|
Mushrooms, preserved
|
Nấm đã được bảo quản
|
|
|
290083
|
Mussels, not live
|
Con trai, không còn sống
|
|
|
290168
|
Non-alcoholic eggnog [14]
|
Đồ uống trên cơ sở sữa với trứng và/hoặc kem sữa, không chứa cồn
|
|
|
290212
|
Nut-based spreads [17]
|
Chất phết lên bánh, trên cơ sở hạt
|
|
|
290085
|
Nuts, prepared
|
Quả hạch đã chế biến
|
|
|
290204
|
Oat milk [17]
|
Sữa yến mạch
|
|
|
290032
|
Oils for food [17]
|
Dầu dùng cho thực phẩm
|
|
|
290091
|
Olive oil for food
|
Dầu ôliu cho thực phẩm
|
|
|
290090
|
Olives, preserved
|
Quả ôliu đã được bảo quản
|
|
|
290200
|
Onion rings [17]
|
Vòng hành tây (món ăn)
|
|
|
290089
|
Onions, preserved
|
Củ hành đã được bảo quản
|
|
|
290061
|
Oysters [not live]
|
1) Con sò [không còn sống]
2) Con hàu [không còn sống]
|
|
|
290059
|
Palm kernel oil for food
|
Dầu hạt cọ cho thực phẩm
|
|
|
290084
|
Palm oil for food
|
Dầu cọ cho thực phẩm
|
|
|
290088
|
Pastes (Liver --- )
|
Pa-tê gan
|
|
|
290088
|
Pâté (Liver --- )
|
Pa-tê gan
|
|
|
290007
|
Peanut butter
|
Bơ lạc
|
|
|
290219
|
Peanut milk [17]
|
Sữa lạc
|
|
|
290187
|
Peanut milk for culinary purposes [15]
|
Sữa lạc cho mục đích nấu ăn
|
|
|
290225
|
Peanut milk-based beverages [17]
|
Đồ uống trên cơ sở sữa lạc
|
|
|
290118
|
Peanuts, prepared [14]
|
Lạc đã chế biến
|
|
|
290096
|
Peas, preserved
|
Ðậu Hà lan đã được bảo quản
|
|
|
290093
|
Pectin for culinary purposes
|
Pectin cho mục đích nấu ăn
|
|
|
290115
|
Peel (Fruit --- )
|
Vỏ trái cây
|
|
|
290095
|
Pickles
|
1) Dưa muối
2) Rau muối
|
|
|
290134
|
Pollen prepared as foodstuff
|
Phấn hoa đã chế biến làm thực phẩm
|
|
|
290142
|
Pork
|
Thịt lợn
|
|
|
290019
|
Potato chips
|
1) Lát khoai tây rán giòn
2) Khoanh khoai tây rán giòn
|
|
|
290019
|
Potato crisps
|
1) Lát khoai tây rán giòn
2) Khoanh khoai tây rán giòn
|
|
|
290154
|
Potato flakes
|
1) Mảnh khoai tây
2) Lát khoai tây mỏng
|
|
|
290148
|
Potato fritters
|
Lát khoai tây tẩm bột rán
|
|
|
290213
|
Potato-based dumplings [17]
|
Viên bao trên cơ sở khoai tây
|
|
|
290114
|
Poultry, not live
|
Gia cầm, không còn sống
|
|
|
290087
|
Powdered eggs
|
Trứng nghiền thành bột
|
|
|
290192
|
Powdered milk* [16]
|
Sữa bột*
|
|
|
290135
|
Prawns, not live
|
Tôm panđan, không còn sống
|
|
|
290229
|
Pressed fruit paste [18]
|
Trái cây ép dạng sệt
|
|
|
290183
|
Prostokvasha [soured milk] [13]
|
Prostokvasha [sữa được làm chua]
|
|
|
290174
|
Protein milk
|
Sữa giàu protein
|
|
|
290045
|
Pulp (Fruit --- )
|
Cùi của trái cây
|
|
|
290027
|
Raisins
|
Nho khô
|
|
|
290022
|
Rape oil for food
|
Dầu từ cây cải dầu cho thực phẩm
|
|
|
290042
|
Rennet
|
Men dịch vị
|
|
|
290189
|
Rice milk [17]
|
Sữa gạo
|
|
|
290223
|
Rice milk for culinary purposes [17]
|
Sữa gạo dùng cho mục đích nấu ăn
|
|
|
290182
|
Ryazhenka [fermented baked milk] [13]
|
Ryazhenka [sữa nướng lên men]
|
|
|
290104
|
Salads (Fruit --- )
|
Trái cây trộn
|
|
|
290102
|
Salads (Vegetable --- )
|
Rau trộn
|
|
|
290107
|
Salmon, not live [15]
|
Cá hồi, không còn sống
|
|
|
290149
|
Salted fish
|
Cá ướp muối
|
|
|
290098
|
Salted meats
|
Thịt ướp muối
|
|
|
290106
|
Sardines, not live [15]
|
Cá mòi, không còn sống
|
|
|
290020
|
Sauerkraut
|
Dưa cải bắp
|
|
|
290226
|
Sausage casings, natural or artificial [17]
|
Vỏ xúc xích, tự nhiên hoặc nhân tạo
|
|
|
290097
|
Sausages
|
1) Xúc xích
2) Lạp xưởng
|
|
|
290153
|
Sausages in batter
|
1) Xúc xích cuộn bột nhào
2) Xúc xích bọc bột nhào
|
|
|
290150
|
Sea-cucumbers, not live
|
Hải sâm, không còn sống
|
|
|
290002
|
Seaweed extracts for food [13]
|
Chất chiết xuất từ tảo biển/rong biển cho thực phẩm
|
|
|
290171
|
Seeds, prepared* [17]
|
Hạt, đã chế biến*
|
|
|
290060
|
Sesame oil for food [17]
|
Dầu vừng dùng cho thực phẩm
|
|
|
290082
|
Shellfish, not live
|
Động vật có vỏ cứng, không còn sống
|
|
|
290138
|
Shrimps, not live
|
Tôm, không còn sống
|
|
|
290151
|
Silkworm chrysalis for human consumption [17]
|
Nhộng tằm làm thức ăn cho người
|
|
|
290181
|
Smetana [sour cream] [13]
|
Smetana/váng sữa [kem chua]
|
|
|
290160
|
Snack food (Fruit-based --- )
|
Thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây
|
|
|
290139
|
Snail eggs [for consumption]
|
Trứng ốc sên [dùng làm thức ăn]
|
|
|
290099
|
Soup (Preparations for making --- )
|
1) Chế phẩm để nấu xúp
2) Chế phẩm để nấu canh
3) Chế phẩm để nấu cháo
|
|
|
290066
|
Soup preparations (Vegetable --- )
|
1) Chế phẩm để nấu xúp rau
2) Chế phẩm để nấu canh rau
3) Chế phẩm để nấu cháo rau
|
|
|
290026
|
Soups
|
1) Xúp
2) Canh
|
|
|
290216
|
Soya bean oil for food [17]
|
Dầu đậu nành dùng cho thực phẩm
|
|
|
290052
|
Soya beans, preserved, for food
|
Hạt đậu nành, đã bảo quản, cho thực phẩm
|
|
|
290163
|
Soya milk [17]
|
Sữa đậu nành
|
|
|
290231
|
Soya patties [18]
|
Món chả làm từ đậu nành
|
|
|
290075
|
Spiny lobsters, not live
|
Tôm hùm có gai, không còn sống
|
|
|
290108
|
Suet for food
|
1) Mỡ thận của gia súc cho thực phẩm
2) Mỡ cật của gia súc cho thực phẩm
|
|
|
290111
|
Sunflower oil for food
|
Dầu hoa hướng dương cho thực phẩm
|
|
|
290166
|
Sunflower seeds, prepared [14]
|
Hạt hướng dương đã chế biến
|
|
|
290211
|
Sweet corn, processed [17]
|
Ngô ngọt, đã chế biến
|
|
|
290157
|
Tahini [sesame seed paste]
|
1) Tahini [bột nhão làm từ hạt vừng]
2) Tahini [pa tê hạt vừng]
|
|
|
290140
|
Tofu
|
Đậu phụ
|
|
|
290232
|
Tofu patties [18]
|
Món chả làm từ đậu phụ
|
|
|
290110
|
Tomato juice for cooking
|
Nước ép cà chua dùng để nấu ăn
|
|
|
290184
|
Tomato paste [14]
|
Cà chua dạng sệt
|
|
|
290101
|
Tomato purée
|
Cà chua nghiền nhuyễn
|
|
|
290112
|
Tripe
|
1) Nội tạng gia súc dùng làm thực phẩm
2) Dạ dày bò dùng làm thực phẩm
|
|
|
290113
|
Truffles, preserved
|
1) Nấm cục, đã bảo quản
2) Nấm truýp đã bảo quản
|
|
|
290109
|
Tuna, not live [15]
|
Cá ngừ, không còn sống
|
|
|
290067
|
Vegetable juices for cooking
|
Nước ép rau dùng để nấu ăn
|
|
|
290185
|
Vegetable marrow paste [15]
|
Bí ngồi dạng sệt
|
|
|
290102
|
Vegetable salads
|
Rau trộn
|
|
|
290066
|
Vegetable soup preparations
|
1) Chế phẩm để nấu xúp rau
2) Chế phẩm để nấu canh rau
3) Chế phẩm để nấu cháo rau
|
|
|
290205
|
Vegetable-based cream [17]
|
Kem trên cơ sở thực vật
|
|
|
290152
|
Vegetables, canned [18]
|
Rau, củ, đóng hộp
|
|
|
290030
|
Vegetables, cooked
|
Rau đã nấu chín
|
|
|
290031
|
Vegetables, dried
|
Rau đã sấy khô
|
|
|
290029
|
Vegetables, preserved
|
Rau đã được bảo quản
|
|
|
290152
|
Vegetables, tinned [18]
|
Rau, củ, đóng hộp
|
|
|
290073
|
Whey
|
1) Nước sữa
2) Nước sữa (chất lỏng còn lại sau khi sữa chua đã đông)
|
|
|
290141
|
Whipped cream
|
Kem đánh dậy bọt
|
|
|
290012
|
White of eggs
|
Lòng trắng trứng
|
|
|
290193
|
Yakitori [16]
|
Yakitori [món thịt xiên nướng kiểu Nhật Bản]
|
|
|
290065
|
Yoghurt
|
Sữa chua
|
|
|
290065
|
Yogurt
|
Sữa chua
|
|
|
290064
|
Yolk of eggs
|
Lòng đỏ trứng
|
|
|
290230
|
Yuba [tofu skin] [18]
|
Yuba [váng đậu]
|
Nhóm 30
Cà phê, chè, ca cao, cà phê nhân tạo; gạo; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; kem lạnh; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối; tương hạt cải; dấm; nước xốt (gia vị); gia vị; nước đá.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
300244
|
Agave syrup [natural sweetener] [17]
|
Xi rô Agave/mật cây thùa [chất làm ngọt tự nhiên]
|
|
|
300056
|
All spice
|
Hạt tiêu Giamaica
|
|
|
300138
|
Almond confectionery
|
Bánh kẹo hạnh nhân
|
|
|
300004
|
Almond paste
|
Bột hạnh nhân
|
|
|
300006
|
Aniseed
|
Hạt hồi [gia vị]
|
|
|
300263
|
Apple sauce [condiment] [18]
|
Nước xốt táo [gia vị]
|
|
|
300011
|
Aromatic preparations for food
|
1) Chế phẩm tạo mùi thơm cho thực phẩm
2) Hương liệu cho thực phẩm
|
|
|
300152
|
Artificial coffee
|
Cà phê nhân tạo
|
|
|
300199
|
Baking powder
|
Bột nở
|
|
|
300200
|
Baking soda [bicarbonate of soda for cooking purposes]
|
Natri hydrocacbonat [cho mục đích nấu nướng]
|
|
|
300231
|
Baozi [stuffed buns] [16]
|
Baozi [bánh bao có nhân]
|
|
|
300105
|
Barley (Crushed --- )
|
Lúa mạch nghiền
|
|
|
300100
|
Barley (Husked --- )
|
1) Lúa mạch đã bóc vỏ
2) Lúa mạch đã xát vỏ
|
|
|
300061
|
Barley meal
|
Bột lúa mạch
|
|
|
300236
|
Batter mixes for okonomiyaki [Japanese savory pancakes] [16]
|
Hỗn hợp bột để làm bánh xèo okonomiaki [bánh xèo Nhật Bản]
|
|
|
300236
|
Batter mixes for okonomiyaki [Japanese savoury pancakes] [16]
|
Hỗn hợp bột để làm bánh xèo okonomiaki [bánh xèo Nhật Bản]
|
|
|
300058
|
Bean meal
|
Bột đậu
|
|
|
300166
|
Bee glue*
|
Keo ong*
|
|
|
300148
|
Beer vinegar
|
Dấm bia
|
|
|
300151
|
Beverages (Chocolate-based --- )
|
Ðồ uống trên cơ sở sôcôla
|
|
|
300150
|
Beverages (Cocoa-based --- )
|
Ðồ uống trên cơ sở ca cao
|
|
|
300149
|
Beverages (Coffee-based --- )
|
Ðồ uống trên cơ sở cà phê
|
|
|
300187
|
Beverages (Tea-based --- )
|
Ðồ uống trên cơ sở trà
|
|
|
300250
|
Bibimbap [rice mixed with vegetables and beef] [17]
|
Bibimbap [cơm trộn với rau và thịt bò]
|
|
|
300200
|
Bicarbonate of soda for cooking purposes [baking soda]
|
Natri hydrocacbonat [cho mục đích nấu nướng]
|
|
|
300074
|
Binding agents for ice cream
|
1) Chất liên kết cho kem lạnh
2) Tác nhân liên kết cho kem lanh
|
|
|
300016
|
Biscuits
|
Bánh quy
|
|
|
300055
|
Bread (Ginger --- )
|
Bánh gừng
|
|
|
300110
|
Bread rolls
|
Ổ bánh mỳ nhỏ
|
|
|
300093
|
Bread* [18]
|
Bánh mỳ*
|
|
|
300189
|
Breadcrumbs
|
Ruột bánh mỳ
|
|
|
300261
|
Buckwheat flour [18]
|
Bột kiều mạch
|
|
|
300260
|
Buckwheat, processed [18]
|
Kiều mạch, đã chế biến
|
|
|
300259
|
Bulgur [18]
|
Món Bulgur (thực phẩm làm từ lúa mỳ)
|
|
|
300023
|
Buns
|
1) Bánh sữa nhỏ
2) Bánh bao nhỏ
|
|
|
300237
|
Burritos [16]
|
Bánh burritos [bánh bột ngô của Mexico]
|
|
|
300072
|
Cake dough [14]
|
Bột nhào để làm bánh
|
|
|
300071
|
Cake powder
|
Bột để làm bánh ngọt
|
|
|
300029
|
Cakes
|
Bánh ngọt
|
|
|
300178
|
Cakes (Rice --- )
|
Bánh gạo
|
|
|
300226
|
Candy decorations for cakes [15]
|
Kẹo trang trí cho bánh ngọt
|
|
|
300153
|
Candy*
|
Kẹo*
|
|
|
300031
|
Capers
|
Nụ bạch hoa ướp muối dùng làm gia vị
|
|
|
300032
|
Caramels [candy]
|
1) Kẹo Caramen
2) Caramen [kẹo]
|
|
|
300123
|
Celery salt
|
Muối cần tây [hỗn hợp từ muối và các loại hạt để làm gia vị cho thực phẩm]
|
|
|
300218
|
Cereal bars [13]
|
Ngũ cốc dạng thanh
|
|
|
300034
|
Cereal preparations
|
Chế phẩm ngũ cốc
|
|
|
300195
|
Cereal-based snack food
|
Thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc
|
|
|
300248
|
Chamomile-based beverages [17]
|
Đồ uống trên cơ sở hoa cúc (dạng trà)
|
|
|
300208
|
Cheeseburgers [sandwiches]
|
Bánh kẹp pho mát [bánh xăng-đuých]
|
|
|
300272
|
Chewing gum for breath freshening [18]
|
Kẹo cao su làm thơm mát hơi thở
|
|
|
300035
|
Chewing gum*
|
Kẹo cao su*
|
|
|
300036
|
Chicory [coffee substitute]
|
Rễ rau diếp xoăn [chất thay thế cà phê]
|
|
|
300161
|
Chips [cereal products]
|
1) Lát ngũ cốc mỏng được sấy khô
2) Lát mỏng sấy khô [sản phẩm ngũ cốc]
|
|
|
300038
|
Chocolate
|
Sôcôla
|
|
|
300085
|
Chocolate beverages with milk
|
Đồ uống Sôcôla có sữa
|
|
|
300225
|
Chocolate decorations for cakes [15]
|
Sôcôla trang trí cho bánh ngọt
|
|
|
300242
|
Chocolate spreads containing nuts [17]
|
Sô cô la phết bánh chứa hạt
|
|
|
300151
|
Chocolate-based beverages
|
Ðồ uống trên cơ sở sôcôla
|
|
|
300241
|
Chocolate-based spreads [17]
|
Chất phết lên bánh, trên cơ sở sô cô la
|
|
|
300227
|
Chocolate-coated nuts [15]
|
Quả hạch bọc sôcôla
|
|
|
300162
|
Chow-chow [condiment]
|
Gia vị thập cẩm
|
|
|
300008
|
Christmas trees (Confectionery for decorating --- )
|
Bánh kẹo để trang trí cây Noel
|
|
|
300182
|
Chutneys [condiments]
|
Tương ớt [gia vị]
|
|
|
300030
|
Cinnamon [spice]
|
Quế [gia vị]
|
|
|
300040
|
Cloves [spice]
|
Ðinh hương [gia vị]
|
|
|
300024
|
Cocoa
|
Ca cao
|
|
|
300083
|
Cocoa beverages with milk
|
Ðồ uống ca cao có sữa
|
|
|
300150
|
Cocoa-based beverages
|
Ðồ uống trên cơ sở ca cao
|
|
|
300026
|
Coffee
|
Cà phê
|
|
|
300152
|
Coffee (Artificial --- )
|
Cà phê nhân tạo
|
|
|
300027
|
Coffee (Unroasted --- )
|
Cà phê chưa rang
|
|
|
300084
|
Coffee beverages with milk
|
Đồ uống cà phê có sữa
|
|
|
300010
|
Coffee flavorings [16]
|
Hương liệu cà phê
|
|
|
300010
|
Coffee flavourings [16]
|
Hương liệu cà phê
|
|
|
300028
|
Coffee substitutes (Vegetal preparations for use as --- )
|
1) Chế phẩm sinh dưỡng sử dụng như chất thay thế cà phê
2) Chế phẩm thực vật sử dụng dùng như chất thay thế cà phê
|
|
|
300149
|
Coffee-based beverages
|
Ðồ uống trên cơ sở cà phê
|
|
|
300041
|
Condiments
|
Ðồ gia vị
|
|
|
300042
|
Confectionery
|
Bánh kẹo
|
|
|
300008
|
Confectionery for decorating Christmas trees
|
Bánh kẹo dùng để trang trí cây noel
|
|
|
300016
|
Cookies [13]
|
Bánh quy
|
|
|
300049
|
Cooking salt
|
Muối nấu ăn
|
|
|
300044
|
Corn (Pop --- )
|
1) Ngô rang nổ
2) Bỏng ngô
|
|
|
300091
|
Corn [milled]
|
1) Ngô xay
2) Ngô [đã xay]
|
|
|
300043
|
Corn flakes
|
Mảnh ngô dẹt mỏng
|
|
|
300059
|
Corn flour
|
Bột ngô
|
|
|
300059
|
Corn meal
|
Bột ngô
|
|
|
300092
|
Corn roasted
|
Ngô rang
|
|
|
300206
|
Coulis (Fruit --- ) [sauces]
|
Quả xay nhuyễn [nước xốt]
|
|
|
300163
|
Couscous [semolina]
|
1) Món ăn cút cút [bột hòn từ lúa mì dùng làm bánh pút đinh]
2) Cút cút [món ăn làm từ bột lúa mì]
|
|
|
300174
|
Crackers
|
Bánh quy giòn
|
|
|
300262
|
Cranberry sauce [condiment] [18]
|
Nước xốt quả nam việt quất [gia vị]
|
|
|
300046
|
Cream (Ice --- )
|
Kem lạnh
|
|
|
300215
|
Cream of tartar for culinary purposes
|
Cáu rượu cho mục đích nấu ăn
|
|
|
300264
|
Croutons [18]
|
Bánh mỳ nướng hoặc rán
|
|
|
300264
|
Croûtons [18]
|
Bánh mỳ nướng hoặc rán
|
|
|
300033
|
Curry [spice]
|
Bột Cà-ri [gia vị]
|
|
|
300175
|
Custard
|
Bánh trứng
|
|
|
300220
|
Dough [13]
|
Bột nhào
|
|
|
300188
|
Dressings for salad
|
1) Nước xốt cho sa-lát
2) Nước xốt cho món trộn
|
|
|
300249
|
Dulce de leche [17]
|
Món Dulce de leche (bánh kẹo ngọt làm từ sữa)
|
|
|
300136
|
Edible ices
|
Ðá lạnh có thể ăn được
|
|
|
300239
|
Edible paper [16]
|
Thực phẩm dạng giấy ăn được
|
|
|
300240
|
Edible rice paper [16]
|
1. Thực phẩm dạng tấm mỏng làm từ gạo;
2. Bánh đa nem làm từ gạo
|
|
|
300048
|
Essences for foodstuffs [except etheric essences and essential oils]
|
Tinh chất cho thực phẩm [trừ tinh dầu ete và tinh dầu]
|
|
|
300066
|
Ferments for pastes
|
Men dùng bột nhão
|
|
|
300043
|
Flakes (Corn --- )
|
Mảnh ngô dẹt mỏng
|
|
|
300043
|
Flakes (Maize --- )
|
Mảnh ngô dẹt mỏng
|
|
|
300145
|
Flakes (Oat --- )
|
Mảnh yến mạch dẹt mỏng
|
|
|
300141
|
Flavorings, other than essential oils, for beverages
|
Hương liệu, trừ tinh dầu, cho đồ uống
|
|
|
300070
|
Flavorings, other than essential oils, for cakes
|
Hương liệu, trừ tinh dầu, cho bánh ngọt
|
|
|
300141
|
Flavourings, other than essential oils, for beverages
|
Hương liệu, trừ tinh dầu, cho đồ uống
|
|
|
300070
|
Flavourings, other than essential oils, for cakes
|
Hương liệu, trừ tinh dầu, cho bánh ngọt
|
|
|
300212
|
Flaxseed for culinary purposes [seasoning] [17]
|
Hạt lanh dùng cho mục đích nấu ăn [gia vị]
|
|
|
300057
|
Flour*
|
Bột mì*
|
|
|
300243
|
Flour-based dumplings [17]
|
Bánh bao làm từ bột mỳ
|
|
|
300221
|
Flowers or leaves for use as tea substitutes [14]
|
Hoa hoặc lá được sử dụng làm chất thay thế trà
|
|
|
300067
|
Fondants [confectionery]
|
Kẹo mềm
|
|
|
300140
|
Food flavorings, other than essential oils [15]
|
Hương liệu thực phẩm, trừ tinh dầu
|
|
|
300140
|
Food flavourings, other than essential oils [15]
|
Hương liệu thực phẩm, trừ tinh dầu
|
|
|
300048
|
Foodstuffs (Essences for --- ), except etheric essences and essential oils
|
Tinh dầu dùng cho thực phẩm [trừ tinh dầu ete và dầu tinh dầu]
|
|
|
300247
|
Freeze-dried dishes with the main ingredient being pasta [18]
|
Món ăn đông khô với thành phần chính là mỳ ống/mỳ sợi
|
|
|
300246
|
Freeze-dried dishes with the main ingredient being rice [18]
|
Món ăn đông khô với thành phần chính là gạo
|
|
|
300203
|
Frosting [icing] (Cake --- )
|
Lớp phủ bánh ngọt
|
|
|
300181
|
Frozen yoghurt [confectionery ices]
|
Sữa chua đông lạnh [dạng kem lạnh]
|
|
|
300181
|
Frozen yogurt [confectionery ices]
|
Sữa chua đông lạnh [dạng kem lạnh]
|
|
|
300176
|
Fruit jellies [confectionery]
|
Thạch trái cây [dạng kẹo bánh]
|
|
|
300201
|
Garden herbs, preserved [seasonings]
|
Thảo mộc đã bảo quản [gia vị]
|
|
|
300238
|
Gimbap [Korean rice dish] [16]
|
Cơm cuộn [món ăn Hàn Quốc]
|
|
|
300073
|
Ginger [spice]
|
Gừng [gia vị]
|
|
|
300055
|
Gingerbread
|
Bánh gừng
|
|
|
300077
|
Glucose for culinary purposes
|
Đường gluco cho mục đích nấu ăn
|
|
|
300216
|
Gluten additives for culinary purposes
|
Chất phụ gia gluten cho mục đích nấu ăn
|
|
|
300078
|
Gluten prepared as foodstuff
|
Gluten được chế biến làm thực phẩm
|
|
|
300096
|
Golden syrup
|
Nước mật đường
|
|
|
300193
|
Gravies (Meat --- )
|
Nước xốt thịt
|
|
|
300080
|
Groats for human food
|
Yến mạch làm thực phẩm cho con người
|
|
|
300191
|
Halvah
|
Mứt mật ong trộn vừng
|
|
|
300210
|
Ham glaze
|
Nước sốt làm bóng giăm bông
|
|
|
300214
|
High-protein cereal bars
|
Thanh/thỏi ngũ cốc giàu protein
|
|
|
300197
|
Hominy
|
1) Cháo ngô
2) Bánh đúc ngô
|
|
|
300198
|
Hominy grits
|
1) Ngô tấm dạng hạt nhỏ
2) Tấm loại nhỏ từ ngô
|
|
|
300098
|
Honey
|
Mật ong
|
|
|
300253
|
Hot dog sandwiches [17]
|
Bánh mỳ kẹp xúc xích
|
|
|
300100
|
Husked barley
|
1) Lúa mạch đã bóc vỏ
2) Lúa mạch đã xát vỏ
|
|
|
300143
|
Husked oats
|
1) Cháo yến mạch lứt
2) Cháo yến mạch đã xát vỏ
|
|
|
300046
|
Ice cream
|
kem lạnh
|
|
|
300254
|
Ice cubes [17]
|
Đá viên
|
|
|
300076
|
Ice for refreshment
|
Ðá lạnh dùng cho đồ uống
|
|
|
300075
|
Ice, natural or artificial
|
Đá lạnh tự nhiên hoặc nhân tạo
|
|
|
300186
|
Iced tea
|
1) Trà ướp lạnh
2) Trà đã đông lạnh
|
|
|
300136
|
Ices (Edible --- )
|
Đá lạnh có thể ăn được
|
|
|
300009
|
Infusions, not medicinal
|
Dung dịch để ngâm trái cây, không phải thuốc
|
|
|
300252
|
Instant rice [17]
|
Cơm ăn liền
|
|
|
300176
|
Jellies (Fruit --- ) [confectionery]
|
Thạch hoa quả [bánh kẹo]
|
|
|
300233
|
Jiaozi [stuffed dumplings] [16]
|
Sủi cảo [bánh hấp có nhân]
|
|
|
300082
|
Ketchup [sauce]
|
Nước xốt cà chua nấm [xốt]
|
|
|
300269
|
Kimchijeon [fermented vegetable pancakes] [18]
|
Kimchijeon [bánh kếp làm từ rau lên men]
|
|
|
300086
|
Leaven
|
Men làm bánh
|
|
|
300212
|
Linseed for culinary purposes [seasoning] [17]
|
Hạt lanh dùng cho mục đích nấu ăn [gia vị]
|
|
|
300118
|
Liquorice [confectionery]
|
Cam thảo [bánh kẹo]
|
|
|
300265
|
Lomper [potato-based flatbread] [18]
|
Lomper [bánh dẹt làm từ khoai tây]
|
|
|
300107
|
Lozenges [confectionery]
|
Viên ngậm hình thoi [kẹo]
|
|
|
300247
|
Lyophilised dishes with the main ingredient being pasta [18]
|
Món ăn đông khô với thành phần chính là mỳ ống/mỳ sợi
|
|
|
300246
|
Lyophilised dishes with the main ingredient being rice [18]
|
Món ăn đông khô với thành phần chính là gạo
|
|
|
300247
|
Lyophilized dishes with the main ingredient being pasta [18]
|
Món ăn đông khô với thành phần chính là mỳ ống/mỳ sợi
|
|
|
300246
|
Lyophilized dishes with the main ingredient being rice [18]
|
Món ăn đông khô với thành phần chính là gạo
|
|
|
300090
|
Macaroni
|
Mỳ ống
|
|
|
300089
|
Macaroons [pastry]
|
1) Bánh hạnh nhân [bánh ngọt]
2) Bánh hạnh nhân [bánh nướng]
|
|
|
300043
|
Maize flakes
|
Mảnh ngô dẹt mỏng
|
|
|
300059
|
Maize flour
|
Bột ngô
|
|
|
300059
|
Maize meal
|
Bột ngô
|
|
|
300091
|
Maize, milled
|
1) Ngô xay
2) Ngô nghiền
|
|
|
300092
|
Maize, roasted
|
Ngô nướng
|
|
|
300017
|
Malt biscuits
|
Bánh quy mạch nha
|
|
|
300164
|
Malt extract for food
|
Chiết xuất mạch nha cho thực phẩm
|
|
|
300165
|
Malt for human consumption
|
Mạch nha làm thực phẩm cho con người
|
|
|
300094
|
Maltose
|
Mantoza
|
|
|
300207
|
Marinades
|
Nước xốt marinat
|
|
|
300039
|
Marzipan
|
1) Bột bánh hạnh nhân
2) Bánh hạnh nhân
|
|
|
300172
|
Mayonnaise
|
Xốt may-on-ne
|
|
|
300057
|
Meal *
|
Bột *
|
|
|
300193
|
Meat gravies
|
Nước sốt thịt
|
|
|
300133
|
Meat pies
|
1) Bánh patê thịt
2) Bánh nướng thịt
|
|
|
300135
|
Meat tenderizers for household purposes [17]
|
Chế phẩm làm mềm thịt cho mục đích gia dụng
|
|
|
300230
|
Minced garlic [condiment] [15]
|
Tỏi băm [gia vị]
|
|
|
300097
|
Mint for confectionery
|
Bạc hà cho kẹo bánh
|
|
|
300271
|
Mints for breath freshening [18]
|
Kẹo bạc hà làm thơm mát hơi thở
|
|
|
300245
|
Mirror icing [mirror glaze] [17]
|
Lớp phủ bánh ngọt [bóng như gương]
|
|
|
300194
|
Miso [condiment] [16]
|
Tương miso [gia vị]
|
|
|
300095
|
Molasses for food
|
1) Nước mật cho thực phẩm
2) Mật đường cho thực phẩm
|
|
|
300204
|
Mousses (Chocolate --- )
|
Sô-cô-la nhuyễn dạng sệt
|
|
|
300205
|
Mousses (Dessert --- ) [confectionery]
|
Kem tráng miệng [bánh kẹo]
|
|
|
300177
|
Muesli
|
Món ăn điểm tâm
|
|
|
300101
|
Mustard
|
Mù tạc
|
|
|
300060
|
Mustard meal
|
Bột mù tạc
|
|
|
300202
|
Noodle-based prepared meals
|
Đồ ăn đã được chế biến trên cơ sở mì sợi
|
|
|
300103
|
Noodles
|
Mì sợi
|
|
|
300229
|
Nut flours [15]
|
Bột quả hạch
|
|
|
300102
|
Nutmegs
|
Hạt nhục đậu khấu
|
|
|
300145
|
Oat flakes
|
Mảnh yến mạch dẹt mỏng
|
|
|
300144
|
Oat-based food
|
Thực phẩm trên cơ sở yến mạch
|
|
|
300146
|
Oatmeal
|
Bột yến mạch
|
|
|
300142
|
Oats (Crushed --- )
|
Yến mạch nghiền
|
|
|
300143
|
Oats (Husked --- )
|
Yến mạch đã xát vỏ
|
|
|
300235
|
Okonomiyaki [Japanese savory pancakes] [16]
|
Bánh xèo okonomiaki [bánh xèo Nhật Bản]
|
|
|
300235
|
Okonomiyaki [Japanese savoury pancakes] [16]
|
Bánh xèo okonomiaki [bánh xèo Nhật Bản]
|
|
|
300251
|
Onigiri [rice balls] [17]
|
Onigiri [cơm cuộn, cơm nắm]
|
|
|
300219
|
Palm sugar [13]
|
Đường cọ
|
|
|
300047
|
Pancakes
|
Bánh kếp
|
|
|
300003
|
Pasta
|
Mỳ Ý (pasta)
|
|
|
300217
|
Pasta sauce [13]
|
Nước sốt mỳ ống
|
|
|
300004
|
Paste (Almond --- )
|
1) Bột nhân quả hạnh
2) Bột làm từ nhân quả hạnh đào nghiền nhỏ
|
|
|
300267
|
Pastila [confectionery] [18]
|
Pastila [bánh kẹo]
|
|
|
300107
|
Pastilles [confectionery]
|
Viên ngậm bọc đường [kẹo viên]
|
|
|
300108
|
Pastries
|
1) Bột nhồi
2) Bột nhão
|
|
|
300222
|
Pastry dough [14]
|
Bột nhào để làm bánh ngọt
|
|
|
300134
|
Pâtés en croûte [14]
|
Bánh patê nướng
|
|
|
300139
|
Peanut confectionery
|
Kẹo lạc
|
|
|
300224
|
Pelmeni [dumplings stuffed with meat] [15]
|
Sủi cảo Pelmeni [bánh hấp nhân thịt]
|
|
|
300113
|
Pepper
|
Hạt tiêu
|
|
|
300019
|
Peppermint sweets
|
Kẹo bạc hà
|
|
|
300111
|
Peppers [seasonings]
|
1) Hạt tiêu [gia vị]
2) Ớt [gia vị]
|
|
|
300209
|
Pesto [sauce]
|
Pesto [nước xốt]
|
|
|
300109
|
Petit-beurre biscuits
|
Bánh qui pơti bơ
|
|
|
300068
|
Petits fours [cakes]
|
Bánh gatô nhỏ [bánh ngọt]
|
|
|
300257
|
Piccalilli [17]
|
Xốt dưa góp cay Piccalilli
|
|
|
300104
|
Pies
|
1) Bánh patê
2) Bánh nướng
3) Bánh hấp
|
|
|
300133
|
Pies (Meat --- )
|
1) Bánh patê thịt
2) Bánh nướng thịt
3) Bánh hấp thịt
|
|
|
300112
|
Pizzas
|
Bánh pizza
|
|
|
300044
|
Popcorn
|
1) Ngô rang nổ
2) Bỏng ngô
|
|
|
300114
|
Potato flour* [14]
|
Bột khoai tây*
|
|
|
300071
|
Powder (Cake --- )
|
Bột làm bánh ngọt
|
|
|
300137
|
Powders for making ice cream [16]
|
Bột để làm kem lạnh
|
|
|
300116
|
Pralines
|
Kẹo hạt dẻ
|
|
|
300014
|
Preserving foodstuffs (Salt for --- )
|
Muối dùng để bảo quản thực phẩm
|
|
|
300255
|
Processed seeds for use as a seasoning [17]
|
Hạt đã xử lý dùng làm gia vị
|
|
|
300166
|
Propolis*
|
Sáp ong*
|
|
|
300115
|
Puddings
|
Bánh putđing
|
|
|
300192
|
Quiches
|
1) Bánh trứng nướng
2) Bánh nướng giống pi-za
|
|
|
300258
|
Quinoa, processed [18]
|
Hạt Quinoa, đã chế biến
|
|
|
300234
|
Ramen [Japanese noodle-based dish] [16]
|
Mì ramen [món mỳ Nhật Bản]
|
|
|
300117
|
Ravioli
|
1) Bánh nhân thịt
2) Bánh xèo
|
|
|
300167
|
Relish [condiment]
|
Ðồ gia vị
|
|
|
300103
|
Ribbon vermicelli
|
Mì sợi dẹt
|
|
|
300119
|
Rice
|
Gạo
|
|
|
300178
|
Rice cakes
|
Bánh gạo
|
|
|
300228
|
Rice pudding [15]
|
Bánh pudding gạo
|
|
|
300232
|
Rice pulp for culinary purposes [16]
|
Bột gạo dùng cho mục đích nấu nướng
|
|
|
300196
|
Rice-based snack food
|
Thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở gạo
|
|
|
300110
|
Rolls (Bread --- )
|
Bánh mì cuộn
|
|
|
300168
|
Royal jelly*
|
Sữa ong chúa*
|
|
|
300015
|
Rusks
|
Bánh bít cốt
|
|
|
300120
|
Saffron [seasoning]
|
Nghệ vàng [gia vị]
|
|
|
300121
|
Sago
|
Bột cọ sagu
|
|
|
300188
|
Salad (Dressings for --- )
|
1) Nước xốt cho sa-lát
2) Nước xốt cho món trộn
|
|
|
300049
|
Salt (Cooking --- )
|
Muối nấu ăn
|
|
|
300014
|
Salt for preserving foodstuffs
|
Muối dùng để bảo quản thực phẩm
|
|
|
300106
|
Sandwiches
|
1) Bánh mì kẹp nhân
2) Bánh xăng đuých
|
|
|
300171
|
Sauce (Tomato --- )
|
Xốt cà chua
|
|
|
300122
|
Sauces [condiments]
|
Xốt [gia vị]
|
|
|
300088
|
Sausage binding materials
|
1) Vật liệu liên kết xúc xích
2) Vật liệu liên kết dồi
|
|
|
300169
|
Sea water [for cooking]
|
Nước biển [dùng nấu nướng]
|
|
|
300012
|
Seasonings
|
Gia vị
|
|
|
300002
|
Seaweed [condiment] [13]
|
Rong biển/tảo biển [gia vị]
|
|
|
300124
|
Semolina
|
1) Bột hòn để làm bánh put đing
2) Lõi hạt để làm bánh put đing
|
|
|
300268
|
Senbei [rice crackers] [18]
|
Senbei [bánh gạo]
|
|
|
300256
|
Sesame seeds [seasonings] [17]
|
Hạt vừng [gia vị]
|
|
|
300270
|
Shaved ice with sweetened red beans [18]
|
Đá bào với đậu đỏ được làm ngọt
|
|
|
300125
|
Sherbets [ices]
|
Kem trái cây [đá lạnh]
|
|
|
300195
|
Snack food (Cereal-based --- )
|
Thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc
|
|
|
300196
|
Snack food (Rice-based --- )
|
Thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở gạo
|
|
|
300274
|
Soba noodles [18]
|
Mỳ Soba
|
|
|
300125
|
Sorbets [ices]
|
Kem trái cây [đá lạnh]
|
|
|
300194
|
Soya bean paste [condiment]
|
Bột nhão làm từ đậu tương [gia vị]
|
|
|
300062
|
Soya flour
|
1) Bột đậu tương
2) Bột đậu nành
|
|
|
300179
|
Soya sauce
|
1) Tương
2) Xốt đậu nành
|
|
|
300126
|
Spaghetti
|
Mì ống
|
|
|
300054
|
Spices
|
Gia vị
|
|
|
300183
|
Spring rolls
|
1) Nem cuốn
2) Nem cuộn
|
|
|
300007
|
Star aniseed
|
Hoa hồi [gia vị]
|
|
|
300065
|
Starch for food
|
Tinh bột cho thực phẩm
|
|
|
300147
|
Stick liquorice [confectionery]
|
Thỏi cam thảo [kẹo]
|
|
|
300045
|
Stiffening whipped cream (Preparations for --- )
|
Chế phẩm để làm ổn định kem đã đánh dậy bọt
|
|
|
300069
|
Sugar *
|
Ðường *
|
|
|
300042
|
Sugar confectionery
|
Bánh kẹo đường
|
|
|
300170
|
Sushi
|
1) Món sushi của Nhật Bản
2) Cơm cuốn kiểu Nhật Bản
|
|
|
300053
|
Sweeteners (Natural --- )
|
Chất làm ngọt tự nhiên
|
|
|
300020
|
Sweetmeats [candy]
|
Kẹo
|
|
|
300019
|
Sweets (Peppermint --- )
|
Kẹo bạc hà
|
|
|
300190
|
Tabbouleh
|
Món trộn Tabbouleh làm chủ yếu từ bột mì
|
|
|
300184
|
Tacos
|
Món bánh thịt chiên giòn
|
|
|
300127
|
Tapioca
|
Bột sắn hột
|
|
|
300128
|
Tapioca flour* [14]
|
Bột sắn*
|
|
|
300129
|
Tarts
|
Bánh tạc
|
|
|
300186
|
Tea (Iced --- )
|
1) Trà ướp lạnh
2) Trà đã đông lạnh
|
|
|
300037
|
Tea*
|
Trà*
|
|
|
300187
|
Tea-based beverages
|
Ðồ uống trên cơ sở trà
|
|
|
300050
|
Thickening agents for cooking foodstuffs
|
Chất làm đặc dùng để nấu ăn
|
|
|
300171
|
Tomato sauce
|
Sốt cà chua
|
|
|
300185
|
Tortillas
|
Bánh ngô
|
|
|
300051
|
Turmeric* [14]
|
Nghệ*
|
|
|
300273
|
Udon noodles [18]
|
Mỳ Udon
|
|
|
300013
|
Unleavened bread
|
Bánh mì không có men
|
|
|
300130
|
Vanilla flavorings for culinary purposes [16]
|
Hương liệu vani dùng cho nấu nướng
|
|
|
300130
|
Vanilla flavourings for culinary purposes [16]
|
Hương liệu vani dùng cho nấu nướng
|
|
|
300131
|
Vanillin [vanilla substitute]
|
Vanilin [chất thay thế vani]
|
|
|
300223
|
Vareniki [stuffed dumplings] [15]
|
Bánh gối Vareniki [bánh hấp có nhân]
|
|
|
300028
|
Vegetal preparations for use as coffee substitutes
|
1) Chế phẩm thực vật thay thế cà phê
2) Chế phẩm dinh dưỡng sử dụng thay thế cà phê
|
|
|
300103
|
Vermicelli (Ribbon --- )
|
Mì sợi dẹt
|
|
|
300132
|
Vermicelli [noodles]
|
1) Mì sợi [mì dẹt]
2) Miến [sợi dẹt]
|
|
|
300081
|
Vinegar
|
Giấm
|
|
|
300022
|
Waffles
|
Bánh quế
|
|
|
300169
|
Water (Sea --- ) for cooking
|
Nước biển dùng để nấu ăn
|
|
|
300063
|
Wheat flour
|
Bột mì
|
|
|
v
|
300213
|
Wheat germ for human consumption
|
Mầm lúa mì làm thức ăn cho người
|
|
\
|
300045
|
Whipped cream (Preparations for stiffening --- )
|
Chế phẩm để làm ổn định kem đã đánh dậy bọt
|
|
300087
|
Yeast *
|
Nấm men *
|
|
|
300181
|
Yoghurt (Frozen --- ) [confectionery ices]
|
Sữa chua đông lạnh [dạng kem lạnh]
|
|
|
300181
|
Yogurt (Frozen ---) [confectionery ices]
|
Sữa chua đông lạnh [dạng kem lạnh]
|
|
|
300266
|
Zefir [confectionery] [18]
|
Zefir [bánh kẹo]
|
|
|
300266
|
Zephyr [confectionery] [18]
|
Zephyr [bánh kẹo]
|
Nhóm 31
Các sản phẩm nông nghiệp, thủy sản, làm vườn và lâm nghiệp thô hoặc chưa xử lý; Các loại ngũ cốc và hạt chưa chế biến; Rau và quả tươi, thảo dược tươi; Cây và hoa tự nhiên; Củ, cây con và hạt giống để trồng; Động vật sống; Thức ăn và đồ uống cho động vật; Mạch nha.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
310003
|
Algae, unprocessed, for human or animal consumption [17]
|
Tảo, chưa xử lý, dùng làm thức ăn cho người hoặc động vật
|
|
|
310124
|
Algarovilla for animal consumption
|
Tảo Rovilla cho tiêu dùng con người hoặc động vật
|
|
|
310125
|
Almonds [fruits]
|
1) Hạnh nhân [trái cây];
2) Quả hạnh [trái cây]
|
|
|
310148
|
Aloe vera plants
|
Cây lô hội
|
|
|
310162
|
Anchovy, live [17]
|
Cá cơm, còn sống
|
|
|
310052
|
Animal fattening preparations
|
Chế phẩm vỗ béo động vật
|
|
|
310007
|
Animal foodstuffs
|
Thực phẩm cho động vật
|
|
|
310028
|
Animal forage (Lime for --- )
|
Vôi cho thức ăn động vật
|
|
|
310141
|
Animals (Edible chews for --- )
|
Thức ăn nhai cho động vật
|
|
|
310006
|
Animals (Live --- )
|
động vật sống
|
|
|
310005
|
Animals (Menagerie --- )
|
động vật trong vườn thú
|
|
|
310147
|
Aromatic sand [litter] for pets [17]
|
Cát thơm [lót ổ] dùng cho vật nuôi trong nhà
|
|
|
310161
|
Arrangements of fresh fruit [16]
|
Trái cây tươi [ở dạng giỏ]/[đặt trong giỏ]
|
|
|
310153
|
Artichokes, fresh [15]
|
Atisô tươi
|
|
|
310131
|
Bagasses of cane [raw material]
|
Bã mía [nguyên liệu thô]
|
|
|
310132
|
Bait (Fishing --- ) [live]
|
1) Mồi câu cá [mồi sống];
2) Mồi sống để câu cá
|
|
|
310139
|
Barks (Raw --- )
|
Vỏ cây thô
|
|
|
310095
|
Barley *
|
Lúa mạch
|
|
|
310054
|
Beans, fresh
|
đậu tươi
|
|
|
310015
|
Beet, fresh [14]
|
Củ cải đường, tươi
|
|
|
310013
|
Berries, fresh [16]
|
Các loại quả mọng, tươi
|
|
|
310142
|
Beverages for pets
|
Đồ uống cho vật nuôi trong nhà
|
|
|
310035
|
Bird food
|
Thức ăn cho chim
|
|
|
310031
|
Biscuits (Dog --- )
|
Bánh quy cho chó
|
|
|
310016
|
Bran
|
Cám
|
|
|
310039
|
Bran mash for animal consumption
|
Cám trộn làm thức ăn cho động vật
|
|
|
310050
|
Bred stock
|
1) Vật nuôi gây giống;
2) Vật nuôi để cung cấp giống
|
|
|
310166
|
Buckwheat, unprocessed [18]
|
Kiều mạch, chưa chế biến
|
|
|
310091
|
Bulbs
|
1) Củ hành;
2) Củ tỏi
|
|
|
310011
|
Bushes
|
Bụi cây
|
|
|
310129
|
By-products of the processing of cereals, for animal consumption
|
1) Sản phẩm phụ của quá trình xử lý ngũ cốc cho tiêu dùng động vật;
2) Phế phẩm của qúa trình xử lý ngũ cốc cho tiêu dùng động vật
|
|
|
310026
|
Cake (Oil --- )
|
1) Bánh khô dầu;
2) Khô dầu đóng bánh
|
|
|
310128
|
Cake (Peanut --- ) for animals
|
1) Khô dầu lạc dùng cho động vật;
2) Khô dầu lạc đóng bánh dùng cho động vật
|
|
|
310036
|
Cake (Rape --- ) for cattle
|
1) Bã cải dầu cho gia súc;
2) Bã cải dầu đóng bánh cho gia súc
|
|
|
310026
|
Cattle cake
|
Thức ăn đóng bánh cho gia súc
|
|
|
310060
|
Cattle food
|
Thức ăn gia súc
|
|
|
310023
|
Cereal seeds, unprocessed
|
Hạt giống ngũ cốc, chưa xử lý
|
|
|
310129
|
Cereals (Residual products of --- ) for animal consumption
|
Phế phẩm của ngũ cốc cho tiêu dùng động vật
|
|
|
310027
|
Chestnuts, fresh
|
Hạt dẻ tươi
|
|
|
310141
|
Chews for animals (Edible --- )
|
Thức ăn nhai cho động vật
|
|
|
310029
|
Chicory roots
|
Rễ cây rau diếp xoăn
|
|
|
310030
|
Chicory, fresh [14]
|
Rau diếp xoăn, tươi
|
|
|
310009
|
Christmas trees* [15]
|
Cây thông Nô-en*
|
|
|
310002
|
Citrus fruit, fresh [14]
|
Trái cây có múi, tươi
|
|
|
310020
|
Cocoa beans, raw
|
Hạt ca cao thô
|
|
|
310033
|
Coconut shell
|
Sọ dừa
|
|
|
310034
|
Coconuts
|
Quả dừa
|
|
|
310074
|
Cola nuts
|
Quả côla
|
|
|
310038
|
Cones (Hop --- )
|
1) Quả hublông ;
2) Quả của cây hoa bia
|
|
|
310105
|
Cones (Pine --- )
|
1) Quả thông;
2) Quả thông hình nón
|
|
|
310040
|
Copra
|
Cùi dừa khô
|
|
|
310078
|
Cork (Rough --- )
|
1) Lie thô;
2) Bần thô
|
|
|
310133
|
Crayfish [live]
|
Tôm nước ngọt [sống]
|
|
|
310134
|
Crustaceans [live]
|
Động vật giáp xác [sống]
|
|
|
310037
|
Cucumbers, fresh
|
Dưa chuột tươi
|
|
|
310097
|
Cuttle bone for birds
|
Mai mực dùng cho chim
|
|
|
310048
|
Distillery waste for animal consumption
|
1) Bã rượu cho thức ăn động vật;
2) Phế phẩm sau chưng cất cho thức ăn động vật
|
|
|
310031
|
Dog biscuits
|
Bánh qui cho chó
|
|
|
310049
|
Draff
|
Bã rượu bia
|
|
|
310160
|
Edible flaxseed, unprocessed [16]
|
Hạt lanh có thể ăn được, chưa xử lý
|
|
|
310163
|
Edible insects, live [17]
|
Côn trùng ăn được, còn sống
|
|
|
310160
|
Edible linseed, unprocessed [16]
|
Hạt lanh có thể ăn được, chưa xử lý
|
|
|
310120
|
Edible sesame, unprocessed [15]
|
Hạt vừng ăn được, chưa qua chưa xử lý
|
|
|
310111
|
Egg laying poultry (Preparations for --- )
|
Sản phẩm lót ổ cho gia cầm đẻ trứng
|
|
|
310045
|
Eggs for hatching, fertilised
|
Trứng đã được thụ tinh dùng để ấp
|
|
|
310045
|
Eggs for hatching, fertilized [17]
|
Trứng để ấp, đã được thụ tinh
|
|
|
310052
|
Fattening preparations (Animal ---)
|
Chế phẩm để vỗ béo động vật
|
|
|
310143
|
Fish meal for animal consumption
|
Bột cá làm thức ăn động vật
|
|
|
310089
|
Fish spawn
|
Trứng cá
|
|
|
310103
|
Fish, live
|
Cá còn sống
|
|
|
310132
|
Fishing bait [live]
|
1) Mồi câu cá [mồi sống];
2) Mồi sống để câu cá
|
|
|
310079
|
Flax meal [fodder]
|
Bột lanh [thức ăn gia súc]
|
|
|
310150
|
Flaxseed for animal consumption
|
Hạt lanh làm thức ăn động vật
|
|
|
310151
|
Flaxseed meal for animal consumption
|
Bột hạt lanh làm thức ăn động vật
|
|
|
310091
|
Flower bulbs
|
1) Củ hoa;
2) Củ của cây hoa
|
|
|
310044
|
Flowers (Wreaths of natural --- )
|
Vòng hoa tươi
|
|
|
310056
|
Flowers, dried, for decoration
|
Hoa khô dùng để trang trí
|
|
|
310055
|
Flowers, natural
|
Hoa tự nhiên
|
|
|
310060
|
Fodder
|
Thức ăn cho gia súc
|
|
|
310138
|
Food (Pet --- )
|
Thức ăn cho vật nuôi trong nhà
|
|
|
310007
|
Foodstuffs (Animal --- )
|
Thức ăn cho động vật
|
|
|
310060
|
Forage
|
Thức ăn cho súc vật
|
|
|
310086
|
Fruit residue [marc]
|
Bã trái cây
|
|
|
310062
|
Fruit, fresh
|
Quả tươi
|
|
|
310070
|
Garden herbs, fresh
|
1) Rau cỏ tươi;
2) Thảo mộc tươi
|
|
|
310158
|
Garlic, fresh [15]
|
Tỏi tươi
|
|
|
310065
|
Germ (Seed --- ) for botanical purposes
|
Mầm hạt giống cho lĩnh vực thực vật học
|
|
|
310066
|
Grains [cereals]
|
Hạt [ngũ cốc]
|
|
|
310067
|
Grains for animal consumption
|
Hạt cho thức ăn động vật
|
|
|
310115
|
Grapes, fresh
|
Nho tươi
|
|
|
310069
|
Groats for poultry
|
Yến mạch dùng làm thức ăn cho gia cầm
|
|
|
310058
|
Hay
|
Cỏ khô
|
|
|
310087
|
Hazelnuts, fresh [16]
|
1 Quả phỉ, tươi
2) Quả hạt dẻ, tươi
|
|
|
310070
|
Herbs, fresh (Garden --- )
|
Rau cỏ tươi
|
|
|
310154
|
Herrings, live [15]
|
Cá trích còn sống
|
|
|
310038
|
Hop cones
|
1) Quả hublông;
2) Quả của cây hoa bia
|
|
|
310073
|
Hops
|
1) Cây hublông;
2) Cây hoa bia
|
|
|
310064
|
Juniper berries
|
1) Quả mọng của cây đỗ tùng
2) Quả mọng của cây bách xù
|
|
|
310167
|
Koi carp, live [18]
|
Cá chép Koi, còn sống
|
|
|
310074
|
Kola nuts
|
Hạt cây côla
|
|
|
310108
|
Leeks, fresh
|
Tỏi tây tươi
|
|
|
310032
|
Lemons, fresh
|
Quả chanh tươi
|
|
|
310076
|
Lentils, fresh
|
Đậu lăng tươi
|
|
|
310075
|
Lettuce, fresh
|
Rau diếp tươi
|
|
|
310028
|
Lime for animal forage
|
Vôi cho thức ăn động vật
|
|
|
310150
|
Linseed for animal consumption
|
Hạt lanh làm thức ăn động vật
|
|
|
310151
|
Linseed meal for animal consumption
|
Bột hạt lanh làm thức ăn động vật
|
|
|
310080
|
Litter for animals [16]
|
Ổ cho động vật
|
|
|
310081
|
Litter peat
|
Than bùn trộn rơm rác độn chuồng
|
|
|
310006
|
Live animals
|
Động vật sống
|
|
|
310052
|
Livestock fattening preparations
|
Chế phẩm để vỗ béo vật nuôi
|
|
|
310140
|
Lobsters (Spiny --- ) [live]
|
1) Tôm rồng [sống];
2) Tôm hùm gai [sống]
|
|
|
310135
|
Lobsters [live]
|
Tôm hùm [còn sống]
|
|
|
310022
|
Locust beans, raw [15]
|
1) Cây thích hoè, thô
2) Cây bồ kết 3 gai, thô
|
|
|
310082
|
Maize
|
Ngô
|
|
|
310083
|
Maize cake for cattle
|
1) Khô dầu ngô đóng bánh cho gia súc;
2) Bánh khô dầu ngô cho gia súc
|
|
|
310084
|
Malt for brewing and distilling
|
Mạch nha dùng cho ngành bia và rượu
|
|
|
310086
|
Marc
|
Bã nho
|
|
|
310102
|
Mash for fattening livestock
|
Cám tăng trọng vật nuôi
|
|
|
310088
|
Meal for animals
|
Bột cho động vật
|
|
|
310005
|
Menagerie animals
|
Động vật ở vườn thú
|
|
|
310046
|
Mulch (Straw --- )
|
1) Lớp phủ bằng rơm;
2) Rơm bổi để phủ;
3) Bổi rơm để phủ
|
|
|
310025
|
Mushroom spawn for propagation
|
Sợi nấm để nhân giống
|
|
|
310024
|
Mushrooms, fresh
|
Nấm tươi
|
|
|
310136
|
Mussels [live]
|
Con trai [còn sống]
|
|
|
310096
|
Nettles
|
Cây tầm ma
|
|
|
310004
|
Nuts [fruits]
|
Quả hạch [trái cây]
|
|
|
310012
|
Oats
|
Yến mạch
|
|
|
310026
|
Oil cake
|
Bánh khô dầu
|
|
|
310093
|
Olives, fresh
|
Quả ôliu tươi
|
|
|
310092
|
Onions, fresh [16]
|
Hành, tươi
|
|
|
310094
|
Oranges, fresh [14]
|
Quả cam, tươi
|
|
|
310137
|
Oysters [live]
|
Con sò [sống]
|
|
|
310101
|
Palm trees
|
Cây cọ
|
|
|
310100
|
Palms [leaves of the palm tree]
|
Lá cọ
|
|
|
310128
|
Peanut cake for animals
|
Khô dầu lạc đóng bánh dùng cho động vật
|
|
|
310127
|
Peanut meal for animals
|
Bột lạc cho động vật
|
|
|
310126
|
Peanuts, fresh
|
Củ lạc tươi
|
|
|
310109
|
Peas, fresh
|
Đậu Hà Lan tươi
|
|
|
310081
|
Peat (Litter --- )
|
Than bùn trộn rơm rác độn chuồng
|
|
|
310106
|
Peppers [plants]
|
1) Cây hồ tiêu;
2) Hồ tiêu [cây];
3) Cây ớt
|
|
|
310138
|
Pet food
|
Thức ăn cho vật nuôi trong nhà
|
|
|
310105
|
Pine cones
|
1) Quả thông;
2) Quả thông hình nón
|
|
|
310068
|
Plant seeds
|
Hạt giống thực vật
|
|
|
310071
|
Plants
|
Cây trồng
|
|
|
310107
|
Plants, dried, for decoration
|
Cây khô để trang trí
|
|
|
310057
|
Pollen [raw material]
|
Phấn hoa [vật liệu thô]
|
|
|
310110
|
Potatoes, fresh
|
Khoai tây tươi
|
|
|
310123
|
Poultry, live
|
Gia cầm sống
|
|
|
310165
|
Quinoa, unprocessed [18]
|
Hạt Quinoa, chưa chế biến
|
|
|
310036
|
Rape cake for cattle
|
1) Bã cải dầu cho gia súc;
2) Bã cải dầu đóng bánh cho gia súc
|
|
|
310139
|
Raw barks
|
Vỏ cây thô
|
|
|
310122
|
Residue in a still after distillation
|
Bã rượu
|
|
|
310116
|
Rhubarb, fresh [14]
|
Cây đại hoàng, tươi
|
|
|
310053
|
Rice meal for forage
|
Bột gạo dùng làm thức ăn cho súc vật
|
|
|
310144
|
Rice, unprocessed
|
1) Thóc chưa chế biến;
2) Thóc chưa xử lý
|
|
|
310114
|
Roots for animal consumption [17]
|
Rễ cây dùng làm thức ăn cho động vật
|
|
|
310117
|
Rose bushes
|
Cây hoa hồng
|
|
|
310078
|
Rough cork
|
1) Lie thô;
2) Bần thô
|
|
|
310118
|
Rye
|
Lúa mạch đen
|
|
|
310155
|
Salmon, live [15]
|
Cá hồi còn sống
|
|
|
310014
|
Salt for cattle
|
Muối dùng cho gia súc
|
|
|
310146
|
Sanded paper [litter] for pets [17]
|
Giấy phủ cát/giấy ráp [lót ổ] dùng cho vật nuôi trong nhà
|
|
|
310156
|
Sardines, live [15]
|
Cá mòi còn sống
|
|
|
310145
|
Sea-cucumbers [live]
|
1) Dưa biển [tươi sống];
2) Hải sâm [sống]
|
|
|
310003
|
Seaweed, unprocessed, for human or animal consumption [17]
|
Tảo/rong biển, chưa xử lý, dùng làm thức ăn cho người hoặc động vật
|
|
|
310072
|
Seedlings
|
1) Cây giống;
2) Cây giống con;
3) Cây nhỏ làm giống
|
|
|
310068
|
Seeds for planting [15]
|
Hạt giống để trồng
|
|
|
310041
|
Shellfish [live]
|
Động vật giáp xác [sống]
|
|
|
310011
|
Shrubs
|
Cây bụi
|
|
|
310090
|
Silkworm eggs
|
Trứng tằm
|
|
|
310119
|
Silkworms
|
Con tằm
|
|
|
310063
|
Sod
|
1) Mảng cỏ;
2) Vầng cỏ
|
|
|
310089
|
Spawn (Fish --- )
|
Trứng cá
|
|
|
310149
|
Spinach, fresh
|
Rau chân vịt tươi
|
|
|
310140
|
Spiny lobsters, live
|
1) Tôm hùm gai, sống;
2) Tôm rồng sống
|
|
|
310043
|
Squashes, fresh [14]
|
1) Quả bí, tươi;
2) Cây bí, tươi
|
|
|
310112
|
Stall food for animals
|
Thức ăn vỗ béo cho động vật
|
|
|
310099
|
Straw [forage]
|
Rơm [thức ăn cho súc vật]
|
|
|
310098
|
Straw litter
|
Rơm trải ổ
|
|
|
310046
|
Straw mulch
|
1) Lớp phủ bằng rơm;
2) Bổi rơm để phủ;
3) Rơm bổi để phủ
|
|
|
310059
|
Strengthening animal forage
|
Thức ăn tăng lực dùng cho súc vật
|
|
|
310021
|
Sugarcane
|
Cây mía đường
|
|
|
310019
|
Timber (Undressed --- )
|
Gỗ cây [đã chặt, chưa xử lý]
|
|
|
310017
|
Timber (Unsawn --- )
|
1) Gỗ thô;
2) Gỗ chưa xẻ
|
|
|
310008
|
Trees
|
Cây
|
|
|
310010
|
Trees (Trunks of --- )
|
Thân của cây
|
|
|
310121
|
Truffles, fresh
|
1) Nấm cục tươi;
2) Nấm truyp tươi
|
|
|
310010
|
Trunks of trees
|
Thân của cây
|
|
|
310157
|
Tuna, live [15]
|
Cá ngừ còn sống
|
|
|
310063
|
Turf, natural
|
1) Thảm cỏ tự nhiên;
2) Mảng cỏ tự nhiên
|
|
|
310019
|
Undressed timber
|
Gỗ cây chưa xử lý
|
|
|
310164
|
Unprocessed sweet corn ears [husked or unhusked] [17]
|
Bắp ngô ngọt chưa chế biến [đã bóc vỏ hoặc còn nguyên vỏ]
|
|
|
310017
|
Unsawn timber
|
Gỗ chưa xẻ
|
|
|
310159
|
Vegetable marrows, fresh [16]
|
Bí ngồi, tươi
|
|
|
310042
|
Vegetables, fresh
|
Rau tươi
|
|
|
310104
|
Vine plants
|
Cây nho
|
|
|
310048
|
Waste (Distillery --- ) for animal consumption
|
1) Bã rượu cho thức ăn động vật;
2) Phế phẩm sau chưng cất cho thức ăn động vật
|
|
|
310061
|
Wheat
|
Lúa mì
|
|
|
310152
|
Wheat germ for animal consumption
|
Mầm lúa mì làm thức ăn động vật
|
|
|
310018
|
Wood chips for the manufacture of wood pulp
|
1) Vỏ bào gỗ dùng để sản xuất bột gỗ;
2) Vỏ gỗ bào dùng để sản xuất bột gỗ
|
|
|
310044
|
Wreaths of natural flowers
|
Vòng hoa tươi
|
|
|
310077
|
Yeast for animal consumption
|
Men cho thức ăn động vật
|
Nhóm 32
Bia; Nước khoáng, nước ga và các loại đồ uống không có cồn; Ðồ uống hoa quả và nước ép hoa quả; Xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
320035
|
Aerated water
|
Nước uống có gaz
|
|
|
320013
|
Aerated water (Preparations for making--)
|
Chế phẩm để làm nước uống có gaz
|
|
|
320051
|
Aloe vera drinks, non-alcoholic
|
Đồ uống lô hội không chứa cồn
|
|
|
320042
|
Aperitifs, non-alcoholic
|
Đồ uống khai vị, không có cồn
|
|
|
320059
|
Barley wine [beer] [18]
|
Lúa mạch lên men [bia]
|
|
|
320002
|
Beer
|
Bia
|
|
|
320005
|
Beer wort
|
Hèm bia
|
|
|
320052
|
Beer-based cocktails [14]
|
Cốc-tai trên cơ sở bia
|
|
|
320031
|
Beverages (Non-alcoholic --- )
|
Ðồ uống không có cồn
|
|
|
320049
|
Beverages (Non-alcoholic honey based
--- )
|
Ðồ uống trên cơ sở mật ong không có cồn
|
|
|
320008
|
Beverages (Preparations for making --- )
|
Chế phẩm để làm đồ uống
|
|
|
320007
|
Beverages (Whey --- )
|
Ðồ uống là chất lỏng giống nước còn lại sau khi làm đông sữa chua
|
|
|
320047
|
Cider, non-alcoholic
|
Nước táo lên men, không có cồn
|
|
|
320043
|
Cocktails, non-alcoholic
|
Đồ uống hỗn hợp, không có cồn
|
|
|
320033
|
Effervescing beverages (Pastilles for --)
|
1) Chế phẩm tạo gaz cho đồ uống
2) Viên làm sủi bọt dùng cho đồ uống
|
|
|
320034
|
Effervescing beverages (Powders for --)
|
1) Bột tạo gaz cho đồ uống
2) Bột làm sủi bọt đồ uống
|
|
|
320060
|
Energy drinks [18]
|
Đồ uống tăng lực
|
|
|
320009
|
Essences for making beverages
|
1) Tinh dầu để sản xuất đồ uống
2) Tinh dầu dùng để chế biến đồ uống
|
|
|
320001
|
Fruit extracts (Non-alcoholic --- )
|
1) Chiết xuất của trái cây không có cồn
2) Chiết xuất từ trái cây không có cồn
|
|
|
320006
|
Fruit juice beverages (Non-alcoholic
--- )
|
1) Đồ uống làm từ nước ép trái cây không có cồn
2) Đồ uống từ nước quả ép không có cồn
|
|
|
320010
|
Fruit juices
|
1) Nước ép trái cây
2) Nước quả ép
|
|
|
320044
|
Fruit nectars, non-alcoholic
|
1) Mật hoa quả, không có cồn
2) Nước quả cô đặc, không có cồn
|
|
|
320003
|
Ginger ale
|
1) Đồ uống cacbonat có hương vị gừng
2) Nước sô đa có hương vị gừng
|
|
|
320003
|
Ginger beer
|
Bia gừng
|
|
|
320026
|
Grape must [unfermented]
|
Nước nho ép [chưa lên men]
|
|
|
320049
|
Honey-based beverages (Nonalcoholic
--- )
|
Ðồ uống trên cơ sở mật ong không chứa cồn
|
|
|
320021
|
Hops (Extracts of --- ) for making beer
|
Chiết suất của cây hoa bia cho việc sản xuất bia
|
|
|
320045
|
Isotonic beverages
|
1) Ðồ uống cung cấp muối và khoáng cho cơ thể (không dùng cho mục đích y tế)
2) Ðồ uống đẳng trương cung cấp muối và khoáng chất cho cơ thể
|
|
|
320010
|
Juice (Fruit --- )
|
1) Nước ép trái cây
2) Nước quả ép
|
|
|
320048
|
Kvass [non-alcoholic beverage]
|
Cơ-vát [đồ uống không chứa cồn]
|
|
|
320020
|
Lemonades
|
Nước chanh
|
|
|
320024
|
Liqueurs (Preparations for making --- )
|
Chế phẩm dùng để làm rượu mùi
|
|
|
320014
|
Lithia water
|
1) Nước uống có muối lithi
2) Nước khoáng có muối lithi (đồ uống)
|
|
|
320004
|
Malt beer
|
Bia mạch nha
|
|
|
320025
|
Malt wort
|
Hèm mạch nha
|
|
|
320015
|
Mineral water [beverages]
|
Nước khoáng [đồ uống]
|
|
|
320019
|
Must
|
Nước nho ép chưa lên men
|
|
|
320044
|
Nectars (Fruit --- ) [non-alcoholic]
|
1) Nước quả cô đặc [không có cồn]
2) Mật hoa quả [không có cồn]
|
|
|
320031
|
Non-alcoholic beverages
|
Đồ uống không cồn
|
|
|
320056
|
Non-alcoholic beverages flavored with coffee [16]
|
Đồ uống không cồn có hương vị cà phê
|
|
|
320057
|
Non-alcoholic beverages flavored with tea [16]
|
Đồ uống không cồn có hương vị trà
|
|
|
320056
|
Non-alcoholic beverages flavoured with coffee [16]
|
Đồ uống không cồn có hương vị cà phê
|
|
|
320057
|
Non-alcoholic beverages flavoured with tea [16]
|
Đồ uống không cồn có hương vị trà
|
|
|
320001
|
Non-alcoholic fruit extracts
|
Chất chiết từ quả không chứa cồn
|
|
|
320006
|
Non-alcoholic fruit juice beverages
|
Ðồ uống ép từ quả không chứa cồn
|
|
|
320049
|
Non-alcoholic honey-based beverages
|
Ðồ uống trên cơ sở mật ong không chứa cồn
|
|
|
320027
|
Orgeat
|
Nước lúa mạch ướp hoa cam
|
|
|
320033
|
Pastilles for effervescing beverages
|
1) Chế phẩm tạo gaz cho đồ uống
2) Viên làm sủi bọt dùng cho đồ uống
|
|
|
320034
|
Powders for effervescing beverages
|
1) Bột tạo gaz cho đồ uống
2) Bột làm sủi bọt đồ uống
|
|
|
320054
|
Protein-enriched sports beverages [16]
|
Đồ uống dùng trong thể thao giàu protein
|
|
|
320055
|
Rice-based beverages, other than milk substitutes [16]
|
Đồ uống trên cơ sở gạo, không phải chất thay thế sữa
|
|
|
320041
|
Sarsaparilla [non-alcoholic beverage]
|
Đồ uống từ cây thổ phục linh [đồ uống không chứa cồn]
|
|
|
320017
|
Seltzer water
|
Nước khoáng xenxe
|
|
|
320029
|
Sherbets [beverages]
|
1) Nước quả [đồ uống]
2) Nước giải khát bằng trái cây [đồ uống]
|
|
|
320050
|
Smoothies
|
Nước sinh tố
|
|
|
320028
|
Soda water
|
Nước sô đa
|
|
|
320058
|
Soft drinks [17]
|
Nước ngọt
|
|
|
320029
|
Sorbets [beverages]
|
Nước hoa quả ướp lạnh [đồ uống]
|
|
|
320053
|
Soya-based beverages, other than milk substitutes [15]
|
Đồ uống trên cơ sở đậu nành, không phải sản phẩm thay thế sữa
|
|
|
320011
|
Syrups for beverages
|
Xi rô dùng cho đồ uống
|
|
|
320023
|
Syrups for lemonade
|
Xi rô dùng cho nước chanh
|
|
|
320018
|
Table waters
|
1) Nước uống khi ăn cơm
2) Nước uống dùng trong bữa ăn
|
|
|
320030
|
Tomato juice [beverage]
|
Nước ép cà chua [đồ uống]
|
|
|
320022
|
Vegetable juices [beverages]
|
Nước ép rau [đồ uống]
|
|
|
320014
|
Water (Lithia --- )
|
1) Nước khoáng có muối lithi (đồ uống)
2) Nước uống có muối lithi
|
|
|
320017
|
Water (Seltzer --- )
|
Nước khoáng xenxe
|
|
|
320018
|
Waters (Table --- )
|
1) Nước uống dùng trong bữa ăn
2) Nước uống khi ăn cơm
|
|
|
320012
|
Waters [beverages]
|
Nước [đồ uống]
|
|
|
320007
|
Whey beverages
|
Ðồ uống là chất lỏng giống nước còn lại sau khi làm đông sữa chua
|
Nhóm 33
Ðồ uống có cồn (trừ bia).
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
330032
|
Alcohol (Rice --- )
|
Rượu gạo
|
|
|
330026
|
Alcoholic beverages [except beer]
|
Ðồ uống có cồn [trừ bia]
|
|
|
330024
|
Alcoholic essences
|
Tinh dầu alcolic (tinh dầu rượu)
|
|
|
330025
|
Alcoholic extracts
|
Chiết xuất alcolic
|
|
|
330004
|
Anise [liqueur]
|
Rượu Anit
|
|
|
330005
|
Anisette [liqueur]
|
Anizet [rượu]
|
|
|
330006
|
Aperitifs *
|
Rượu khai vị *
|
|
|
330007
|
Arak [arrack]
|
Rượu arac
|
|
|
330007
|
Arrack [arak]
|
Rượu arac
|
|
|
330037
|
Baijiu [Chinese distilled alcoholic beverage] [14]
|
Baijiu [đồ uống có cồn được chưng cất của Trung Quốc]
|
|
|
330026
|
Beverages (Alcoholic --- ), except beer
|
Ðồ uống có cồn [trừ bia]
|
|
|
330008
|
Beverages (Distilled --- )
|
Ðồ uống được chưng cất
|
|
|
330031
|
Beverages containing fruit (Alcoholic--- )
|
1) Ðồ uống có cồn chứa hoa quả
2) Ðồ uống hoa quả có cồn
|
|
|
330003
|
Bitters
|
Rượu đắng
|
|
|
330019
|
Brandy
|
Rượu brandi (rượu mạnh)
|
|
|
330009
|
Cider
|
Rượu táo
|
|
|
330010
|
Cocktails *
|
1) Rượu cốc-tai *
2) Rượu hỗn hợp *
|
|
|
330011
|
Curacao
|
Rượu vỏ cam
|
|
|
330012
|
Digesters [liqueurs and spirits]
|
Rượu tiêu cơm [uống sau bữa ăn]
|
|
|
330008
|
Distilled beverages
|
Ðồ uống được chưng cất
|
|
|
330031
|
Fruit (Alcoholic beverages containing --- )
|
1) Ðồ uống có cồn chứa rau quả
2) Ðồ uống hoa quả có cồn
|
|
|
330002
|
Fruit extracts [alcoholic]
|
Chiết xuất trái cây [có cồn]
|
|
|
330014
|
Gin
|
Rượu gin
|
|
|
330016
|
Hydromel [mead]
|
1) Rượu mật ong
2) Mật ong pha nước [rượu mật ong]
|
|
|
330017
|
Kirsch
|
Rượu anh đào
|
|
|
330015
|
Liqueurs
|
Rượu mùi
|
|
|
330016
|
Mead [hydromel]
|
1) Rượu mật ong
2) Rượu mật ong [mật ong pha nước]
|
|
|
330036
|
Nira [sugarcane-based alcoholic beverage] [13]
|
Nira [đồ uống có cồn làm từ mía]
|
|
|
330001
|
Peppermint liqueurs
|
Rượu bạc hà
|
|
|
330021
|
Perry
|
Rượu lê
|
|
|
330020
|
Piquette
|
Rượu piket
|
|
|
330035
|
Pre-mixed alcoholic beverages, other than beer based
|
Đồ uống có cồn được pha trộn sẵn, không trên cơ sở bia
|
|
|
330032
|
Rice alcohol
|
Rượu gạo
|
|
|
330033
|
Rum
|
Rượu rum
|
|
|
330022
|
Sake
|
Rượu sakê
|
|
|
330018
|
Spirits [beverages]
|
1) Rượu mạnh [đồ uống]
2) Rượu etylic [đồ uống]
3) Rượu cồn [đồ uống]
|
|
|
330034
|
Vodka
|
Rượu vôtca
|
|
|
330023
|
Whisky
|
Rượu uýt ki
|
|
|
330013
|
Wine
|
Rượu vang
|
Nhóm 34
Thuốc lá; Vật dụng cho người hút thuốc; Diêm.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
340011
|
Absorbent paper for tobacco pipes
|
Giấy hút nước dùng cho tẩu thuốc lá
|
|
|
340036
|
Ashtrays for smokers
|
Gạt tàn dùng cho người hút thuốc
|
|
|
340010
|
Books of cigarette papers
|
Tập giấy cuốn thuốc lá
|
|
|
340015
|
Cases (Cigar --- )
|
1) Hộp xì gà
2) Hộp đựng xì gà
|
|
|
340016
|
Cases (Cigarette --- )
|
1) Hộp thuốc lá điếu
2) Hộp đựng thuốc lá điếu
|
|
|
340012
|
Chewing tobacco
|
Thuốc lá nhai
|
|
|
340015
|
Cigar cases
|
1) Hộp đựng xì gà
2) Hộp xì gà
|
|
|
340014
|
Cigar cutters
|
Dụng cụ cắt đầu xì gà
|
|
|
340017
|
Cigar holders
|
1) Đót xì gà
2) Đót hút xì gà
|
|
|
340008
|
Cigar lighters (Gas containers for --- )
|
Bình đựng gas dùng cho bật lửa hút thuốc
|
|
|
340016
|
Cigarette cases
|
1) Hộp thuốc lá điếu
2) Hộp đựng thuốc lá điếu
|
|
|
340006
|
Cigarette filters
|
1) Ðầu lọc cho thuốc lá điếu
2) Ðầu lọc thuốc lá điếu
|
|
|
340022
|
Cigarette holders
|
1) Đót thuốc lá điếu
2) Đót hút thuốc lá điếu
|
|
|
340023
|
Cigarette holders (Mouthpieces for ---)
|
Ðầu tẩu dùng cho đót thuốc lá điếu
|
|
|
340024
|
Cigarette paper
|
Giấy cuốn thuốc lá
|
|
|
340010
|
Cigarette papers (Books of --- )
|
Tập giấy cuốn thuốc lá
|
|
|
340005
|
Cigarette tips
|
Ðầu ngậm điếu thuốc lá điếu
|
|
|
340020
|
Cigarettes
|
Thuốc lá điếu
|
|
|
340021
|
Cigarettes (Pocket machines for rolling ---)
|
1) Thiết bị bỏ túi để cuốn thuốc lá
2) Thiết bị cuốn thuốc lá bỏ túi
|
|
|
340019
|
Cigarettes containing tobacco substitutes, not for medical purposes
|
Thuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế
|
|
|
340025
|
Cigarillos
|
Điếu xì gà nhỏ hở hai đầu
|
|
|
340013
|
Cigars
|
Xì gà
|
|
|
340014
|
Cutters (Cigar --- )
|
Dụng cụ cắt đầu xì gà
|
|
|
340039
|
Electronic cigarettes [13]
|
Thuốc lá điện tử
|
|
|
340006
|
Filters (Cigarette --- )
|
1) Ðầu lọc thuốc lá
2) Ðầu lọc cho thuốc lá
|
|
|
340027
|
Firestones
|
Ðá lửa
|
|
|
340042
|
Flavorings, other than essential oils, for tobacco [15]
|
Hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá
|
|
|
340043
|
Flavorings, other than essential oils, for use in electronic cigarettes [15]
|
Hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá điện tử
|
|
|
340042
|
Flavourings, other than essential oils, for tobacco [15]
|
Hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá
|
|
|
340043
|
Flavourings, other than essential oils, for use in electronic cigarettes [15]
|
Hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá điện tử
|
|
|
340008
|
Gas containers for cigar lighters
|
Bình chứa gaz dùng cho bật lửa hút thuốc
|
|
|
340028
|
Herbs for smoking *
|
Cỏ để hút *
|
|
|
340038
|
Humidors
|
Hộp giữ độ ẩm cho xì gà
|
|
|
340007
|
Lighters for smokers
|
Bật lửa dùng cho người hút thuốc
|
|
|
340040
|
Liquid solutions for use in electronic cigarettes [17]
|
Dung dịch lỏng dùng trong thuốc lá điện tử
|
|
|
340035
|
Match boxes
|
Hộp diêm
|
|
|
340031
|
Match holders
|
1) Giá để diêm
2) Ống cắm diêm
|
|
|
340001
|
Matches
|
Diêm
|
|
|
340023
|
Mouthpieces for cigarette holders
|
Ðầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá
|
|
|
340041
|
Oral vaporizers for smokers [15]
|
Bình sinh hơi cho người hút thuốc
|
|
|
340026
|
Pipe cleaners [for tobacco pipes]
|
1) Vật dụng thông điếu [dùng cho tẩu thuốc lá]
2) Vật dụng nạo ống điếu [dùng cho tẩu thuốc lá]
|
|
|
340030
|
Pipe racks for tobacco pipes
|
Giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá
|
|
|
340009
|
Pipes (Tobacco --- )
|
Tẩu thuốc lá
|
|
|
340004
|
Pouches (Tobacco --- )
|
Túi đựng thuốc lá
|
|
|
340007
|
Smokers (Lighters for --- )
|
Bật lửa dành cho người hút thuốc
|
|
|
340033
|
Snuff
|
Thuốc lá bột để hít
|
|
|
340034
|
Snuff boxes
|
Hộp đựng thuốc lá để hít
|
|
|
340037
|
Spittoons for tobacco users
|
Ống nhổ dùng cho người hút thuốc
|
|
|
340005
|
Tips (Cigarette --- )
|
Ðầu ngậm điếu thuốc lá
|
|
|
340002
|
Tips of yellow amber for cigar and cigarette holders
|
Ðầu tẩu bằng hổ phách dùng cho đót xì gà và đót thuốc lá
|
|
|
340003
|
Tobacco
|
Thuốc lá
|
|
|
340032
|
Tobacco jars
|
Bình đựng thuốc lá
|
|
|
340009
|
Tobacco pipes
|
Tẩu hút thuốc lá
|
|
|
340004
|
Tobacco pouches
|
Túi đựng thuốc lá
|
|
|
340002
|
Yellow amber (Mouthpieces of --- ) for cigar and cigarette holders
|
Ðầu tẩu bằng hổ phách dùng cho đót hút xì gà và đót hút thuốc lá
|
|
|
340002
|
Yellow amber (Tips of --- ) for cigar and cigarette holders
|
Ðầu tẩu bằng hổ phách dùng cho đót hút xì gà và đót hút thuốc lá
|
Nhóm 35
Quảng cáo; Quản lý kinh doanh; Quản lý giao dịch; Hoạt động văn phòng.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
350015
|
Accounting
|
Kế toán
|
|
|
350016
|
Accounts (Drawing up of statements of --- )
|
1) Lập bản thanh toán
2) Lập các báo cáo thống kê kế toán
|
|
|
350096
|
Administration (Commercial --- ) of the licensing of the goods and services of others
|
Quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác
|
|
|
350131
|
Administration of consumer loyalty programs [16]
|
Dịch vụ quản lý chương trình khách hàng thân thiết
|
|
|
350128
|
Administration of frequent flyer programs [16]
|
Dịch vụ quản lý chương trình khách hàng bay thường xuyên
|
|
|
350154
|
Administrative assistance in responding to calls for tenders [18]
|
Hỗ trợ hành chính trong việc đáp ứng gọi thầu
|
|
|
350154
|
Administrative assistance in responding to requests for proposals [RFPs] [18]
|
Hỗ trợ hành chính trong việc đáp ứng đề nghị mời thầu [RFPs]
|
|
|
350095
|
Administrative processing of purchase orders
|
1) Quản lý quá trình đặt hàng
2) Xử lý về mặt hành chính các đơn đặt hàng
|
|
|
350039
|
Advertising
|
Quảng cáo
|
|
|
350047
|
Advertising agency services [16]
|
Dịch vụ hãng quảng cáo
|
|
|
350077
|
Advertising by mail order
|
Quảng cáo qua thư đặt hàng
|
|
|
350027
|
Advertising material (Updating of ---)
|
Cập nhật tư liệu quảng cáo
|
|
|
350008
|
Advertising matter (Dissemination of --- )
|
Phổ biến các thông báo quảng cáo
|
|
|
350070
|
Advertising space (Rental of --- )
|
Cho thuê không gian quảng cáo
|
|
|
350007
|
Analysis (Cost price --- )
|
Phân tích giá cả thị trường
|
|
|
350074
|
Answering (Telephone --- ) [for unavailable subscribers]
|
Dịch vụ trả lời điện thoại [dùng cho chủ thuê bao vắng mặt]
|
|
|
350130
|
Appointment reminder services [office functions] [16]
|
Dịch vụ nhắc nhở buổi hẹn [chức năng văn phòng]
|
|
|
350129
|
Appointment scheduling services [office functions] [16]
|
Dịch vụ sắp xếp lịch hẹn [chức năng văn phòng]
|
|
|
350032
|
Appraisals (Business --- )
|
Ðánh giá kinh doanh
|
|
|
350076
|
Arranging newspaper subscriptions [for others]
|
Dịch vụ đặt mua báo [cho người khác]
|
|
|
350094
|
Arranging subscriptions to telecommunication services for others
|
Đăng ký thuê bao dịch vụ viễn thông cho người khác
|
|
|
350079
|
Artists (Business management of performing --- )
|
Quản lý kinh doanh công việc biểu diễn của nghệ sỹ
|
|
|
350001
|
Assistance (Business management --- )
|
Hỗ trợ quản lý kinh doanh
|
|
|
350030
|
Auctioneering
|
Bán đấu giá
|
|
|
350003
|
Bill-posting
|
Dán áp phích quảng cáo
|
|
|
350015
|
Book-keeping
|
Dịch vụ kế toán
|
|
|
350032
|
Business appraisals
|
1) Dịch vụ đánh giá kinh doanh
2) Ðánh giá công việc thương mại
|
|
|
350017
|
Business auditing [13]
|
Kiểm toán doanh nghiệp
|
|
|
350062
|
Business consultancy (Professional --)
|
Tư vấn nghiệp vụ thương mại
|
|
|
350029
|
Business efficiency expert services [13]
|
Dịch vụ của chuyên gia tư vấn về hiệu quả kinh doanh
|
|
|
350065
|
Business information
|
Thông tin về thương mại
|
|
|
350002
|
Business inquiries
|
Điều tra thương mại
|
|
|
350136
|
Business intermediary services relating to the matching of potential private investors with entrepreneurs needing funding [17]
|
Dịch vụ môi giới kinh doanh liên quan đến việc kết hợp các nhà đầu tư cá nhân tiềm năng với các doanh nhân cần vốn
|
|
|
350033
|
Business investigations
|
Khảo sát kinh doanh thương mại
|
|
|
350018
|
Business management and organization consultancy
|
1) Tư vấn tổ chức và điều hành kinh doanh
2) Tư vấn tổ chức và quản lý kinh doanh
|
|
|
350001
|
Business management assistance
|
1) Hỗ trợ việc điều hành kinh doanh
2) Hỗ trợ quản lý kinh doanh
|
|
|
350020
|
Business management consultancy
|
1) Tư vấn điều hành kinh doanh
2) Tư vấn quản lý kinh doanh
|
|
|
350115
|
Business management for freelance service providers [14]
|
Quản lý kinh doanh cho các nhà cung cấp dịch vụ tự do
|
|
|
350078
|
Business management of hotels
|
1) Ðiều hành kinh doanh cho khách sạn
2) Quản lý kinh doanh của khách sạn
|
|
|
350079
|
Business management of performing artists
|
Quản lý kinh doanh công việc biểu diễn của nghệ sỹ
|
|
|
350124
|
Business management of reimbursement programmes for others [15]
|
Quản trị kinh doanh các chương trình hoàn trả cho người khác
|
|
|
350124
|
Business management of reimbursement programs for others [15]
|
Quản trị kinh doanh các chương trình hoàn trả cho người khác
|
|
|
350105
|
Business management of sports people
|
Quản lý kinh doanh của những người hoạt động thể thao
|
|
|
350036
|
Business organization consultancy
|
Tư vấn tổ chức kinh doanh
|
|
|
350118
|
Business project management services for construction projects [14]
|
Dịch vụ quản lý dự án kinh doanh cho các dự án xây dựng
|
|
|
350041
|
Business research
|
Nghiên cứu kinh doanh
|
|
|
350069
|
Businesses (Relocation services for --- )
|
Dịch vụ tái lập kinh doanh
|
|
|
350096
|
Commercial administration of the licensing of the goods and services of others
|
Quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác
|
|
|
350006
|
Commercial information agency services [16]
|
Dịch vụ hãng thông tin thương mại
|
|
|
350093
|
Commercial information and advice for consumers in the choice of products and services [18]
|
Thông tin thương mại và tư vấn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ
|
|
|
350114
|
Commercial intermediation services [14]
|
Dịch vụ trung gian thương mại
|
|
|
350025
|
Commercial or industrial management assistance
|
1) Hỗ trợ điều hành doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp
2) Hỗ trợ quản lý doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp
|
|
|
350092
|
Communication media (Presentation of goods on --- ), for retail purposes
|
Dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ
|
|
|
350091
|
Comparison services (Price --- )
|
Dịch vụ so sánh giá cả
|
|
|
350142
|
Competitive intelligence services [18]
|
Dịch vụ thu thập thông tin cạnh tranh
|
|
|
350080
|
Compilation of information into computer databases
|
Biên tập thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính
|
|
|
350100
|
Compilation of statistics
|
Biên tập số liệu thống kê
|
|
|
350135
|
Compiling indexes of information for commercial or advertising purposes [17]
|
Biên soạn chỉ mục thông tin cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo
|
|
|
350080
|
Computer databases (Compilation of information into --- )
|
Biên tập thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính
|
|
|
350081
|
Computer databases (Systemization of information into --- )
|
Hệ thống hoá thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính
|
|
|
350062
|
Consultancy (Professional business --- )
|
Tư vấn nghiệp vụ thương mại
|
|
|
350139
|
Consultancy regarding advertising communication strategies [18]
|
Tư vấn chiến lược truyền thông quảng cáo
|
|
|
350138
|
Consultancy regarding public relations communication strategies [18]
|
Tư vấn chiến lược truyền thông quan hệ công chúng
|
|
|
350007
|
Cost price analysis
|
Phân tích giá thành
|
|
|
350086
|
Data search in computer files for others
|
Tra cứu dữ liệu trong máy vi tính cho người khác
|
|
|
350023
|
Demonstration of goods
|
1) Giới thiệu sản phẩm
2) Trưng bày sản phẩm
|
|
|
350121
|
Design of advertising materials [15]
|
Thiết kế vật liệu quảng cáo
|
|
|
350024
|
Direct mail advertising
|
Quảng cáo qua thư
|
|
|
350008
|
Dissemination of advertising matter
|
Phổ biến các thông báo quảng cáo
|
|
|
350028
|
Distribution of samples
|
Phân phát hàng mẫu
|
|
|
350026
|
Document reproduction
|
Sao chụp tài liệu
|
|
|
350063
|
Economic forecasting
|
Dự báo kinh tế
|
|
|
350012
|
Employment agency services [16]
|
1. Dịch vụ giới thiệu việc làm
2. Dịch vụ tuyển dụng lao động
|
|
|
350064
|
Exhibitions (Organization of --- ) for commercial or advertising purposes
|
Tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo
|
|
|
350103
|
Fashion shows for promotional purposes (Organization of --- )
|
Tổ chức trình diễn thời trang cho mục đích hỗ trợ bán hàng
|
|
|
350061
|
File management (Computerized --- )
|
Quản lý tư liệu bằng máy tính
|
|
|
350144
|
Financial auditing [18]
|
Kiểm toán tài chính
|
|
|
350063
|
Forecasting (Economic --- )
|
Dự báo kinh tế
|
|
|
350149
|
Gift registry services [18]
|
Dịch vụ đăng ký quà tặng
|
|
|
350078
|
Hotels (Business management of --- )
|
1) Ðiều hành kinh doanh khách sạn
2) Quản lý kinh doanh khách sạn
|
|
|
350005
|
Import-export agency services [16]
|
Dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu
|
|
|
350025
|
Industrial management assistance (Commercial or - )
|
1) Hỗ trợ điều hành doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp
2) Hỗ trợ quản lý doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp
|
|
|
350065
|
Information (Business --- )
|
Thông tin kinh doanh
|
|
|
350002
|
Inquiries (Business --- )
|
Ðiều tra thương mại
|
|
|
350151
|
Interim business management [18]
|
Quản lý kinh doanh tạm thời
|
|
|
350033
|
Investigations (Business --- )
|
1) Khảo sát kinh doanh
2) Nghiên cứu về thương mại
|
|
|
350098
|
Invoicing
|
1) Dịch vụ lập hoá đơn
2) Tính toán đơn giá hàng hoá
|
|
|
350101
|
Layout services for advertising purposes
|
1) Bố trí, sắp đặt cho mục đích quảng cáo
2) Phác thảo cách trình bày trên các tài liệu cho mục đích quảng cáo
3) Dịch vụ maket cho mục đích quảng cáo
|
|
|
350096
|
Licensing of the goods and services of others (Commercial administration of the --- )
|
Quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác
|
|
|
350048
|
Management (Advisory services for business --- )
|
1) Dịch vụ cố vấn điều hành kinh doanh
2) Dịch vụ cố vấn quản lý kinh doanh
|
|
|
350061
|
Management (Computerized file --- )
|
Quản lý tệp tin máy tính
|
|
|
350025
|
Management assistance (Commercial or industrial - )
|
Hỗ trợ điều hành doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp
|
|
|
350019
|
Management consultancy (Personnel --- )
|
Tư vấn quản lý nhân sự
|
|
|
350143
|
Market intelligence services [18]
|
Dịch vụ thu thập thông tin thị trường
|
|
|
350031
|
Market studies [16]
|
Dịch vụ nghiên cứu thị trường
|
|
|
350106
|
Marketing
|
Marketing
|
|
|
350155
|
Marketing in the framework of software publishing [18]
|
Marketing trong khuôn khổ xuất bản phần mềm
|
|
|
350051
|
Marketing research
|
Nghiên cứu thị trường
|
|
|
350049
|
Modelling for advertising or sales promotion
|
Dịch vụ người mẫu phục vụ cho quảng cáo hoặc xúc tiến việc bán hàng
|
|
|
350116
|
Negotiation and conclusion of commercial transactions for third parties [14]
|
Đàm phán và ký kết giao dịch thương mại cho bên thứ ba
|
|
|
350140
|
Negotiation of business contracts for others [17]
|
Đàm phán hợp đồng kinh doanh cho người khác
|
|
|
350088
|
News clipping services
|
1) Dịch vụ tóm lược tin tức
2) Dịch vụ điểm tin
|
|
|
350076
|
Newspaper subscriptions (Arranging --- ) [for others]
|
Dịch vụ đặt mua báo chí [cho người khác]
|
|
|
350013
|
Office machines and equipment rental *
|
Cho thuê máy và thiết bị văn phòng *
|
|
|
350084
|
On-line advertising on a computer network
|
Dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính
|
|
|
350147
|
Online retail services for downloadable and pre-recorded music and movies [18]
|
Dịch vụ bán lẻ trực tuyến nhạc và phim được ghi trước và tải xuống được
|
|
|
350145
|
Online retail services for downloadable digital music [18]
|
Dịch vụ bán lẻ trực tuyến nhạc kỹ thuật số tải xuống được
|
|
|
350146
|
Online retail services for downloadable ring tones [18]
|
Dịch vụ bán lẻ trực tuyến nhạc chuông tải xuống được
|
|
|
350066
|
Opinion polling
|
Thăm dò dư luận
|
|
|
350064
|
Organization of exhibitions for commercial or advertising purposes
|
Tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo
|
|
|
350082
|
Organization of trade fairs for commercial or advertising purposes
|
Tổ chức hội chợ thương mại cho mục đích bán hàng hoặc quảng cáo
|
|
|
350152
|
Outdoor advertising [18]
|
Quảng cáo ngoài trời
|
|
|
350122
|
Outsourced administrative management for companies [15]
|
Dịch vụ quản lý hành chính được thuê ngoài cho các công ty
|
|
|
350097
|
Outsourcing services [business assistance]
|
Dịch vụ thuê ngoài [hỗ trợ kinh doanh]
|
|
|
350113
|
Pay per click advertising [14]
|
Quảng cáo kiểu trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột
|
|
|
350067
|
Payroll preparation
|
Chuẩn bị bảng tiền lương
|
|
|
350019
|
Personnel management consultancy
|
Tư vấn quản lý nhân sự
|
|
|
350068
|
Personnel recruitment
|
1) Tuyển dụng lao động
2) Tuyển dụng nhân sự
|
|
|
350009
|
Photocopying services
|
Dịch vụ sao chụp
|
|
|
350066
|
Polling (Opinion --- )
|
Thăm dò dư luận
|
|
|
350092
|
Presentation of goods on communication media, for retail purposes
|
Dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ
|
|
|
350091
|
Price comparison services
|
Dịch vụ so sánh giá cả
|
|
|
350095
|
Processing (Administrative --- ) of purchase orders
|
1) Quản lý quá trình đặt hàng
2) Xử lý về mặt hành chính các đơn đặt hàng
|
|
|
350075
|
Processing (Word --- )
|
Xử lý văn bản
|
|
|
350085
|
Procurement services for others [purchasing goods and services for other businesses]
|
Dịch vụ mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác]
|
|
|
350104
|
Production of advertising films
|
Sản xuất phim quảng cáo
|
|
|
350137
|
Production of teleshopping programmes [17]
|
Sản xuất các chương trình mua sắm trực tuyến
|
|
|
350137
|
Production of teleshopping programs [17]
|
Sản xuất các chương trình mua sắm trực tuyến
|
|
|
350141
|
Promotion of goods and services through sponsorship of sports events [18]
|
Quảng bá hàng hoá và dịch vụ thông qua việc tài trợ các sự kiện thể thao
|
|
|
350119
|
Providing business information via a web site [14]
|
Cung cấp thông tin kinh doanh thông qua một trang web
|
|
|
350120
|
Provision of an on-line marketplace for buyers and sellers of goods and services [15]
|
Cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ
|
|
|
350110
|
Provision of commercial and business contact information [14]
|
Dịch vụ cung cấp các thông tin giao dịch về thương mại và kinh doanh
|
|
|
350090
|
Psychological testing for the selection of personnel
|
Kiểm tra tâm lý cho việc tuyển chọn nhân sự
|
|
|
350042
|
Public relations
|
Quan hệ công chúng
|
|
|
350038
|
Publication of publicity texts
|
Xuất bản tài liệu quảng cáo
|
|
|
350039
|
Publicity
|
Quảng cáo
|
|
|
350047
|
Publicity agency services [16]
|
Dịch vụ hãng quảng cáo
|
|
|
350035
|
Publicity material rental
|
Cho thuê vật liệu quảng cáo
|
|
|
350038
|
Publicity texts (Publication of --- )
|
Xuất bản tài liệu quảng cáo
|
|
|
350099
|
Publicity texts (Writing of --- )
|
Soạn thảo tài liệu quảng cáo
|
|
|
350095
|
Purchase orders (Administrative processing of --- )
|
1) Quản lý quá trình đặt hàng
2) Xử lý về mặt hành chính các đơn đặt hàng
|
|
|
350040
|
Radio advertising
|
Quảng cáo trên đài phát thanh
|
|
|
350068
|
Recruitment (Personnel --- )
|
1) Tuyển dụng nhân sự
2) Tuyển dụng lao động
|
|
|
350133
|
Registration of written communications and data [17]
|
Đăng ký dữ liệu và thông báo bằng văn bản
|
|
|
350069
|
Relocation services for businesses
|
Dịch vụ tái lập kinh doanh
|
|
|
350013
|
Rental (Office machines and equipment --- ) *
|
Cho thuê máy và thiết bị văn phòng *
|
|
|
350035
|
Rental (Publicity material --- )
|
Cho thuê vật liệu quảng cáo
|
|
|
350070
|
Rental of advertising space
|
Cho thuê không gian quảng cáo
|
|
|
350087
|
Rental of advertising time on communication media
|
Cho thuê thời gian quảng cáo trên các phương tiện truyền thông
|
|
|
350125
|
Rental of billboards [advertising boards] [15]
|
Cho thuê bảng thông báo [bảng quảng cáo]
|
|
|
350083
|
Rental of photocopying machines
|
Cho thuê máy sao chụp
|
|
|
350109
|
Rental of sales stands [14]
|
Cho thuê kệ, giá bán hàng
|
|
|
350089
|
Rental of vending machines
|
Cho thuê máy bán hàng tự động
|
|
|
350026
|
Reproduction (Document --- )
|
Sao chụp tài liệu
|
|
|
350041
|
Research (Business --- )
|
Nghiên cứu kinh doanh
|
|
|
350092
|
Retail purposes (Presentation of goods on communication media, for --- )
|
Dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ
|
|
|
350108
|
Retail services for pharmaceutical, veterinary and sanitary preparations and medical supplies [18]
|
Dịch vụ bán lẻ chế phẩm dược phẩm, vệ sinh, thú y và vật tư y tế
|
|
|
350153
|
Retail services for works of art provided by art galleries [18]
|
Dịch vụ bán lẻ dành cho tác phẩm nghệ thuật được cung cấp bởi các phòng trưng bày nghệ thuật
|
|
|
350071
|
Sales promotion [for others]
|
1) Dịch vụ khuyến mại [cho người khác]
2) Dịch vụ đẩy mạnh bán hàng [cho người khác]
|
|
|
350028
|
Samples (Distribution of --- )
|
Phân phát hàng mẫu
|
|
|
350132
|
Scriptwriting for advertising purposes [16]
|
Dịch vụ viết kịch bản cho mục đích quảng cáo
|
|
|
350111
|
Search engine optimisation for sales promotion [16]
|
Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm để đẩy mạnh bán hàng
|
|
|
350111
|
Search engine optimization for sales promotion [16]
|
Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm để đẩy mạnh bán hàng
|
|
|
350072
|
Secretarial services
|
Dịch vụ thư ký
|
|
|
350046
|
Shop window dressing
|
1) Trang trí quầy hàng
2) Trang trí các quầy kính cửa hàng
|
|
|
350043
|
Shorthand
|
Dịch vụ tốc ký
|
|
|
350102
|
Sponsorship search
|
1) Dịch vụ tìm kiếm nguồn tài trợ
2) Tìm kiếm tài trợ
|
|
|
350016
|
Statements of accounts (Drawing up of --- )
|
1) Lập các báo cáo thống kê tài khoản
2) Lập các báo cáo thống kê kế toán
|
|
|
350100
|
Statistics (Compilation of --- )
|
Biên tập số liệu thống kê
|
|
|
350094
|
Subscriptions (Arranging --- ) to
telecommunication services for others
|
Đăng ký thuê bao dịch vụ viễn thông cho người khác
|
|
|
350076
|
Subscriptions (Arranging newspaper --- ) for others
|
Dịch vụ đặt mua báo cho người khác
|
|
|
350081
|
Systemization of information into computer databases
|
Hệ thống hoá thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính
|
|
|
350150
|
Targeted marketing [18]
|
Marketing mục tiêu
|
|
|
350123
|
Tax filing services [15]
|
Dịch vụ khai thuế
|
|
|
350073
|
Tax preparation
|
Lập bản khai thuế
|
|
|
350094
|
Telecommunication services (Arranging subscriptions to --- ) for others
|
Đăng ký thuê bao dịch vụ viễn thông cho người khác
|
|
|
350107
|
Telemarketing services
|
Dịch vụ tiếp thị qua điện thoại
|
|
|
350074
|
Telephone answering [for unavailable subscribers]
|
Dịch vụ trả lời điện thoại [cho chủ thuê bao vắng mặt]
|
|
|
350044
|
Television advertising
|
Quảng cáo trên truyền hình
|
|
|
350090
|
Testing (Psychological --- ) for the
selection of personn
|
Kiểm tra tâm lý cho việc tuyển chọn nhân sự
|
|
|
350099
|
Texts (Writing of publicity --- )
|
Dịch vụ soạn thảo tài liệu quảng cáo
|
|
|
350082
|
Trade fairs (Organization of-) for commercial or advertising purposes
|
Tổ chức hội chợ thương mại nhằm mục đích bán hàng hoặc quảng cáo
|
|
|
350045
|
Transcription of communications [office functions] [14]
|
Bản ghi thông báo [chức năng văn phòng]
|
|
|
350022
|
Typing
|
Dịch vụ đánh máy chữ
|
|
|
350117
|
Updating and maintenance of data in computer databases [14]
|
Cập nhật và duy trì dữ liệu trong cơ sở dữ liệu máy tính
|
|
|
350134
|
Updating and maintenance of information in registries [17]
|
Cập nhật và duy trì thông tin trong các bản đăng ký
|
|
|
350027
|
Updating of advertising material
|
Cập nhật tài liệu quảng cáo
|
|
|
350089
|
Vending machines (Rental of --- )
|
Cho thuê máy bán hàng tự động
|
|
|
350127
|
Web indexing for commercial or advertising purposes [16]
|
Lập chỉ mục trang web cho mục đích thương mại hay quảng cáo
|
|
|
350112
|
Web site traffic optimisation [14]
|
Tối ưu hóa lượng truy cập trang web
|
|
|
350112
|
Web site traffic optimization [14]
|
Tối ưu hóa lượng truy cập trang web
|
|
|
350148
|
Wholesale services for pharmaceutical, veterinary and sanitary preparations and medical supplies [18]
|
Dịch vụ bán buôn chế phẩm dược phẩm, vệ sinh, thú y và vật tư y tế
|
|
|
350075
|
Word processing
|
Xử lý văn bản
|
|
|
350126
|
Writing of curriculum vitae for others [15]
|
Soạn thảo bản lý lịch cho người khác
|
|
|
350099
|
Writing of publicity texts
|
Dịch vụ soạn thảo tài liệu quảng cáo
|
|
|
350126
|
Writing of résumés for others [15]
|
Soạn thảo sơ yếu lý lịch cho người khác
|
Nhóm 36
Bảo hiểm ; Tài chính; Tiền tệ; Bất động sản.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
360001
|
Accident insurance underwriting
|
Bảo hiểm tai nạn trên biển
|
|
|
360045
|
Accommodation bureau services [apartments] [16]
|
Dịch vụ văn phòng cho thuê chỗ ở [căn hộ]
|
|
|
360003
|
Actuarial services
|
Dịch vụ tính toán bảo hiểm
|
|
|
360046
|
Analysis (Financial --- )
|
Phân tích tài chính
|
|
|
360051
|
Antique appraisal
|
Định giá đồ cổ
|
|
|
360033
|
Apartment house management
|
Quản lý các căn hộ cho thuê
|
|
|
360051
|
Appraisal (Antique --- )
|
Ðịnh giá đồ cổ
|
|
|
360052
|
Appraisal (Art --- )
|
Ðịnh giá các tác phẩm nghệ thuật
|
|
|
360062
|
Appraisal (Numismatic --- )
|
1) Ðịnh giá tiền xu cổ
2) Ðịnh giá tiền cổ
|
|
|
360014
|
Appraisal (Real estate --- )
|
1) Ðịnh giá bất động sản
2) Ðánh giá bất động sản
|
|
|
360064
|
Appraisal (Stamp --- )
|
Ðịnh giá tem
|
|
|
360112
|
Arranging finance for construction projects [14]
|
Thu xếp tài chính cho các dự án xây dựng
|
|
|
360052
|
Art appraisal
|
Ðịnh giá các tác phẩm nghệ thuật
|
|
|
360118
|
Bail-bonding [16]
|
Dịch vụ đại diện bảo lãnh
|
|
|
360013
|
Banking
|
Dịch vụ ngân hàng
|
|
|
360005
|
Brokerage *
|
Môi giới *
|
|
|
360104
|
Brokerage of carbon credits
|
Môi giới tín chỉ các-bon
|
|
|
360073
|
Business liquidation services, financial
|
Dịch vụ thanh toán nợ trước khi giải thể [dịch vụ tài chính]
|
|
|
360017
|
Capital investment [15]
|
Ðầu tư vốn
|
|
|
360015
|
Charitable fund raising
|
Quyên góp quĩ từ thiện
|
|
|
360053
|
Check verification [18]
|
Dịch vụ kiểm tra ngân phiếu
|
|
|
360053
|
Cheque verification [18]
|
Dịch vụ kiểm tra ngân phiếu
|
|
|
360021
|
Clearing [financial]
|
Nghiệp vụ thanh toán [tài chính]
|
|
|
360021
|
Clearing-houses [financial]
|
Ngân hàng hối đoái [tài chính]
|
|
|
360063
|
Collection (Rent --- )
|
Thu tiền thuê nhà, bất động sản
|
|
|
360023
|
Collections (Organization of --- )
|
Tổ chức quyên góp từ thiện
|
|
|
360054
|
Consultancy (Financial --- )
|
Tư vấn tài chính
|
|
|
360055
|
Consultancy (Insurance --- )
|
Tư vấn về bảo hiểm
|
|
|
360006
|
Credit bureau services [16]
|
Dịch vụ văn phòng tín dụng
|
|
|
360068
|
Credit cards (Issuance of --- )
|
Dịch vụ phát hành thẻ tín dụng
|
|
|
360111
|
Debt advisory services [13]
|
Dịch vụ tư vấn nợ
|
|
|
360009
|
Debt collection agency services [16]
|
Dịch vụ đại lý thu hồi nợ
|
|
|
360066
|
Deposits of valuables
|
1) Ký gửi các đồ vật quí giá
2) Ký thác các đồ vật quí giá
|
|
|
360032
|
Estate management (Real --- )
|
Quản lý bất động sản
|
|
|
360026
|
Evaluation (Financial --- ) [insurance, banking, real estate]
|
1) Ðánh giá tài chính [bảo hiểm, ngân hàng, bất động sản]
2) Ðịnh giá tài chính [bảo hiểm, ngân hàng, bất động sản]
|
|
|
360103
|
Evaluation (Repair costs --- ) [financial appraisal]
|
1) Ước lượng chi phí sửa chữa [đánh giá tài chính]
2) Ước lượng chi phí sửa chữa [định giá tài chính]
|
|
|
360105
|
Evaluation of standing timber (Financial --- )
|
Định giá tài chính gỗ thẳng
|
|
|
360019
|
Exchanging money
|
Dịch vụ đổi tiền
|
|
|
360027
|
Factoring
|
Dịch vụ quản lý các tài khoản khách hàng
|
|
|
360028
|
Fiduciary
|
1) Dịch vụ tín dụng
2) Ủy thác tài sản [tài chính]
|
|
|
360120
|
Financial appraisals in responding to calls for tenders [18]
|
Đánh giá tài chính trong việc đáp ứng cuộc gọi thầu
|
|
|
360120
|
Financial appraisals in responding to requests for proposals [RFPs] [18]
|
Đánh giá tài chính trong việc đáp ứng đề nghị mời thầu [RFPs]
|
|
|
360054
|
Financial consultancy
|
Tư vấn tài chính
|
|
|
360011
|
Financial customs brokerage services [16]
|
Dịch vụ môi giới tùy chỉnh về tài chính
|
|
|
360026
|
Financial evaluation [insurance, banking, real estate]
|
1) Ðịnh giá tài chính [bảo hiểm, ngân hàng, bất động sản]
2) Ðánh giá tài chính [bảo hiểm, ngân hàng, bất động sản]
|
|
|
360107
|
Financial evaluation of wool
|
Định giá tài chính hàng len
|
|
|
360059
|
Financial information
|
Thông tin về tài chính
|
|
|
360030
|
Financial management
|
Quản lý tài chính
|
|
|
360114
|
Financial management of reimbursement payments for others [15]
|
Quản lý tài chính các thanh toán hoàn trả cho người khác
|
|
|
360071
|
Financial sponsorship
|
Bảo đảm tài chính
|
|
|
360107
|
Financial valuation of wool [15]
|
Định giá tài chính hàng len
|
|
|
360029
|
Financing services
|
Dịch vụ tài chính
|
|
|
360034
|
Fire insurance underwriting
|
Bảo hiểm hoả hoạn
|
|
|
360025
|
Fiscal valuation [16]
|
Định giá tài chính
|
|
|
360015
|
Fund raising (Charitable --- )
|
Quyên góp quĩ từ thiện
|
|
|
360058
|
Funds transfer (Electronic --- )
|
Dịch vụ chuyển vốn bằng điện tử
|
|
|
360038
|
Health insurance underwriting
|
Bảo hiểm y tế
|
|
|
360042
|
Hire-purchase financing
|
Thuê mua tài chính
|
|
|
360072
|
Home banking
|
Dịch vụ ngân hàng tại nhà
|
|
|
360059
|
Information (Financial --- )
|
1) Thông tin tài chính
2) Cung cấp thông tin tài chính
|
|
|
360060
|
Information (Insurance --- )
|
1) Thông tin bảo hiểm
2) Cung cấp thông tin bảo hiểm
|
|
|
360002
|
Instalment loans
|
1) Trả góp
2) Trả góp (trả tiền từng phần)
|
|
|
360010
|
Insurance brokerage
|
Môi giới bảo hiểm
|
|
|
360055
|
Insurance consultancy
|
Tư vấn bảo hiểm
|
|
|
360060
|
Insurance information
|
1) Thông tin bảo hiểm
2) Cung cấp thông tin bảo hiểm
|
|
|
360012
|
Insurance underwriting
|
Bảo lãnh phát hành bảo hiểm
|
|
|
360115
|
Investment of funds [15]
|
Đầu tư quỹ
|
|
|
360068
|
Issuance of credit cards
|
Phát hành thẻ tín dụng
|
|
|
360065
|
Issuance of tokens of value [15]
|
Phát hành phiếu có giá
|
|
|
360020
|
Issuance of travelers' cheques [15]
|
Phát hành ngân phiếu [séc] du lịch
|
|
|
360020
|
Issuance of travellers' checks [15]
|
Phát hành ngân phiếu [séc] du lịch
|
|
|
360061
|
Jewellery appraisal
|
1) Ðánh giá đồ trang sức
2) Ðịnh giá đồ trang sức
|
|
|
360061
|
Jewelry appraisal
|
1) Ðánh giá đồ trang sức
2) Ðịnh giá đồ trang sức
|
|
|
360042
|
Lease-purchase financing
|
Thuê-mua tài chính giá rẻ
|
|
|
360031
|
Lending against security
|
1) Cho vay theo bảo lãnh
2) Cho vay có thế chấp
|
|
|
360044
|
Life insurance underwriting
|
Bảo hiểm sinh mạng
|
|
|
360024
|
Loans [financing]
|
Cho vay [tài chính]
|
|
|
360030
|
Management (Financial --- )
|
Quản lý tài chính
|
|
|
360039
|
Marine insurance underwriting
|
Bảo hiểm hàng hải
|
|
|
360019
|
Money (Exchanging --- )
|
Dịch vụ đổi tiền
|
|
|
360040
|
Mortgage banking
|
1) Ngân hàng thế chấp
2) Ngân hàng cầm cố bất động sản
|
|
|
360016
|
Mutual funds
|
1) Quỹ tương hỗ
2) Quỹ hỗ tương đầu tư
|
|
|
360062
|
Numismatic appraisal
|
Đánh giá tiền tệ
|
|
|
360072
|
Online banking [14]
|
Dịch vụ ngân hàng trực tuyến
|
|
|
360023
|
Organization of collections
|
Tổ chức quyên góp từ thiện
|
|
|
360031
|
Pawnbrokerage
|
Dịch vụ cầm đồ
|
|
|
360056
|
Processing of credit card payments [16]
|
Dịch vụ xử lý thanh toán bằng thẻ tín dụng
|
|
|
360057
|
Processing of debit card payments [16]
|
Dịch vụ xử lý thanh toán bằng thẻ ghi nợ
|
|
|
360109
|
Provident fund services
|
Dịch vụ quỹ dự trữ hưu bổng
|
|
|
360113
|
Providing financial information via a web site [14]
|
Cung cấp thông tin tài chính thông qua một trang web
|
|
|
360117
|
Providing rebates at participating establishments of others through use of a membership card [16]
|
Cung cấp việc giảm giá tại những cơ sở tham gia thông qua việc sử dụng thẻ thành viên
|
|
|
360007
|
Real estate agency services [16]
|
Dịch vụ đại lý bất động sản
|
|
|
360014
|
Real estate appraisal
|
1) Đánh giá bất động sản
2) Định giá bất động sản
|
|
|
360008
|
Real estate brokerage [15]
|
Môi giới bất động sản
|
|
|
360032
|
Real estate management
|
Quản lý bất động sản
|
|
|
360063
|
Rent collection
|
Dịch vụ thu tiền thuê nhà, bất động sản
|
|
|
360035
|
Rental of apartments [15]
|
Cho thuê căn hộ
|
|
|
360036
|
Rental of farms [16]
|
Cho thuê nông trại
|
|
|
360069
|
Rental of offices [real estate]
|
Cho thuê văn phòng [bất động sản]
|
|
|
360119
|
Rental of offices for co-working [17]
|
Cho thuê văn phòng làm không gian làm việc chung
|
|
|
360004
|
Rental of real estate [16]
|
Cho thuê bất động sản
|
|
|
360103
|
Repair costs evaluation [financial appraisal]
|
Ước lượng giá sửa chữa [đánh giá tài chính]
|
|
|
360070
|
Retirement payment services
|
Dịch vụ trả lương hưu
|
|
|
360022
|
Safe deposit services
|
Dịch vụ cho thuê két an toàn để giữ đồ vật quí giá
|
|
|
360041
|
Savings bank services
|
Dịch vụ quĩ tiết kiệm
|
|
|
360043
|
Securities brokerage
|
Môi giới chứng khoán
|
|
|
360071
|
Sponsorship (Financial --- )
|
Bảo đảm tài chính
|
|
|
360064
|
Stamp appraisal
|
Ðịnh giá tem
|
|
|
360110
|
Stock brokerage services [13]
|
Dịch vụ môi giới chứng khoán
|
|
|
360067
|
Stock exchange quotations
|
1) Dịch vụ bảng thị giá giao dịch chứng khoán
2) Báo giá chứng khoán
3) Thông tin giá cả thị trường chứng khoán
|
|
|
360116
|
Stocks and bonds brokerage [15]
|
Môi giới chứng khoán và trái phiếu
|
|
|
360018
|
Surety services
|
Dịch vụ bảo lãnh tài chính
|
|
|
360105
|
Timber (Financial evaluation of standing --- )
|
Đánh giá tài chính gỗ thẳng
|
|
|
360058
|
Transfer (Electronic funds --- )
|
Chuyển vốn bằng điện tử
|
|
|
360028
|
Trusteeship
|
Uỷ thác quản lý tài chính
|
|
|
360066
|
Valuables (Deposits of --- )
|
1) Ký gửi những đồ vật quí giá
2) Ký thác các đồ vật quí giá
|
|
|
360105
|
Valuation of standing timber (Financial --- )
|
Đánh giá tài chính gỗ thẳng
|
Nhóm 37
Xây dựng; Sửa chữa; Lắp đặt.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
370008
|
Airplane maintenance and repair
|
Bảo dưỡng và sửa chữa máy bay
|
|
|
370082
|
Anti-rust treatment for vehicles
|
Chống gỉ cho xe cộ
|
|
|
370123
|
Artificial snow-making services
|
Dịch vụ làm tuyết nhân tạo
|
|
|
370005
|
Asphalting
|
Rải nhựa đường
|
|
|
370011
|
Boiler cleaning and repair
|
Sửa chữa và làm sạch nồi hơi
|
|
|
370101
|
Bricklaying
|
Dịch vụ xây, lát
|
|
|
370031
|
Building construction supervision
|
Giám sát việc xây dựng công trình
|
|
|
370054
|
Building insulating
|
Dịch vụ về cách điện, cách nhiệt, cách âm trong xây dựng
|
|
|
370115
|
Building of fair stalls and shops
|
Xây dựng các quầy, sạp hàng trong hội chợ
|
|
|
370042
|
Building sealing
|
Dịch vụ làm kín công trình
|
|
|
370112
|
Buildings (Cleaning of --- ) [exterior surface]
|
1) Làm sạch toà nhà [bề mặt bên ngoài];
2) Làm sạch bề mặt bên ngoài toà nhà
|
|
|
370009
|
Buildings (Cleaning of --- ) [interior]
|
1) Làm sạch toà nhà [bên trong];
2) Làm sạch bên trong toà nhà
|
|
|
370013
|
Bulldozers (Rental of --- )
|
Cho thuê xe ủi đất
|
|
|
370016
|
Burglar alarm installation and repair
|
Lắp đặt và sửa chữa thiết bị báo động chống trộm
|
|
|
370012
|
Burner maintenance and repair
|
Bảo dưỡng và sửa chữa đèn mỏ đốt
|
|
|
370132
|
Carpentry services
|
Dịch vụ nghề mộc
|
|
|
370026
|
Chimney sweeping
|
1) Làm sạch ống khói;
2) Nạo ống khói
|
|
|
370102
|
Cleaning (Diaper --- )
|
Làm sạch đồ lót vệ sinh của phụ nữ
|
|
|
370103
|
Cleaning (Dry --- )
|
Giặt khô
|
|
|
370087
|
Cleaning (Vehicle --- )
|
Làm sạch xe cộ
|
|
|
370090
|
Cleaning machines (Rental of --- )
|
Cho thuê máy làm sạch
|
|
|
370112
|
Cleaning of buildings [exterior surface]
|
1) Làm sạch toà nhà [bề mặt bên ngoài];
2) Làm sạch bề mặt bên ngoài toà nhà
|
|
|
370009
|
Cleaning of buildings [interior]
|
1) Làm sạch toà nhà [bên trong];
2) Làm sạch bên trong toà nhà
|
|
|
370050
|
Cleaning of clothing
|
Làm sạch quần áo
|
|
|
370051
|
Clock and watch repair
|
1) Sửa chữa đồng hồ;
2) Sửa chữa đồng hồ treo tường, đồng hồ để bàn và đồng hồ đeo tay
|
|
|
370050
|
Clothing (Cleaning of --- )
|
Làm sạch quần áo
|
|
|
370032
|
Clothing repair
|
Sửa chữa quần áo
|
|
|
370116
|
Computer hardware (Installation, maintenance and repair of --- )
|
Lắp đặt, bảo trì và sửa chữa phần cứng máy tính
|
|
|
370029
|
Construction *
|
Xây dựng *
|
|
|
370131
|
Construction consultancy [16]
|
Tư vấn xây dựng
|
|
|
370020
|
Construction equipment (Rental of --- )
|
Cho thuê thiết bị xây dựng
|
|
|
370104
|
Construction information
|
Thông tin về xây dựng
|
|
|
370042
|
Damp-proofing [building]
|
Dịch vụ chống ẩm [xây dựng]
|
|
|
370036
|
Demolition of buildings
|
Phá dỡ các công trình xây dựng
|
|
|
370102
|
Diaper cleaning
|
Làm sạch tã lót vệ sinh của phụ nữ
|
|
|
370038
|
Disinfecting
|
Tẩy uế
|
|
|
370128
|
Doors and windows (Installation of --- )
|
Lắp đặt cửa ra vào và cửa sổ
|
|
|
370133
|
Drilling of deep oil or gas wells [17]
|
Khoan giếng dầu hoặc khí tầng sâu
|
|
|
370114
|
Drilling of wells
|
Khoan giếng
|
|
|
370103
|
Dry cleaning
|
Giặt khô
|
|
|
370003
|
Electric appliance installation and repair
|
Lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện
|
|
|
370004
|
Elevator installation and repair
|
Lắp đặt và sửa chữa thang máy
|
|
|
370044
|
Excavators (Rental of --- )
|
Cho thuê máy đào, máy xúc
|
|
|
370107
|
Extraction (Mining --- )
|
Khai thác mỏ
|
|
|
370052
|
Factory construction
|
Xây dựng nhà máy, xí nghiệp
|
|
|
370046
|
Film projector repair and maintenance
|
Sửa chữa và bảo dưỡng máy chiếu phim
|
|
|
370015
|
Fire alarm installation and repair
|
Lắp đặt và sửa chữa thiết bị báo động hoả hoạn
|
|
|
370142
|
Fracking services [17]
|
Dịch vụ khoan nứt gãy
|
|
|
370078
|
Freezing equipment installation and repair
|
Lắp đặt và sửa chữa các thiết bị làm lạnh
|
|
|
370048
|
Fur care, cleaning and repair
|
Bảo dưỡng, làm sạch và sửa chữa da lông thú
|
|
|
370047
|
Furnace installation and repair
|
Lắp đặt và sửa chữa lò đốt
|
|
|
370001
|
Furniture maintenance
|
Bảo dưỡng đồ đạc
|
|
|
370060
|
Furniture restoration
|
Phục chế đồ đạc
|
|
|
370049
|
Greasing (Vehicle --- )
|
Tra dầu mỡ xe cộ
|
|
|
370074
|
Harbour construction
|
Xây dựng bến cảng, bến tàu
|
|
|
370024
|
Heating equipment installation and repair
|
Lắp đặt và sửa chữa thiết bị sưởi ấm
|
|
|
370142
|
Hydraulic fracturing services [17]
|
Dịch vụ khoan nứt gãy thủy lực
|
|
|
370104
|
Information (Construction --- )
|
Thông tin về xây dựng
|
|
|
370105
|
Information (Repair --- )
|
Thông tin về sửa chữa
|
|
|
370028
|
Installation and repair of air-conditioning apparatus [17]
|
Lắp đặt và sửa chữa thiết bị điều hòa không khí
|
|
|
370128
|
Installation of doors and windows
|
Lắp đặt cửa ra vào và cửa sổ
|
|
|
370054
|
Insulating (Building --- )
|
Dịch vụ cách nhiệt, cách điện, cách âm trong xây dựng
|
|
|
370117
|
Interference suppression in electrical apparatus
|
Khử nhiễu cho các thiết bị điện
|
|
|
370079
|
Ironing (Linen --- )
|
Dịch vụ là đồ vải
|
|
|
370053
|
Irrigation devices installation and repair
|
Lắp đặt và sửa chữa thiết bị tưới
|
|
|
370035
|
Kitchen equipment installation
|
Lắp đặt thiết bị nhà bếp
|
|
|
370106
|
Knife sharpening
|
Mài dao
|
|
|
370010
|
Laundering
|
Dịch vụ giặt là
|
|
|
370140
|
Laying of cable [16]
|
Lắp đặt cáp
|
|
|
370034
|
Leather care, cleaning and repair
|
Bảo dưỡng, làm sạch và sửa chữa đồ da
|
|
|
370004
|
Lift installation and repair
|
Lắp đặt và sửa chữa thang máy
|
|
|
370079
|
Linen ironing
|
Dịch vụ là đồ vải
|
|
|
370125
|
Locks (Repair of security --- )
|
Dịch vụ sửa chữa khoá an toàn
|
|
|
370049
|
Lubrication (Vehicle --- )
|
Tra dầu mỡ cho xe cộ
|
|
|
370058
|
Machinery installation, maintenance and repair
|
Lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc
|
|
|
370085
|
Maintenance (Vehicle --- )
|
Bảo dưỡng xe cộ
|
|
|
370059
|
Masonry
|
Dịch vụ nề
|
|
|
370107
|
Mining extraction
|
Khai thác mỏ
|
|
|
370006
|
Motor vehicle maintenance and repair
|
Dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ
|
|
|
370127
|
Musical instruments (Restoration of --- )
|
1) Tân trang dụng cụ âm nhạc;
2) Phục chế dụng cụ âm nhạc
|
|
|
370014
|
Office machines and equipment installation, maintenance and repair
|
Lắp đặt, bảo dưỡng, sửa chữa máy và thiết bị văn phòng
|
|
|
370068
|
Painting, interior and exterior
|
Sơn nội thất và ngoại thất
|
|
|
370064
|
Paper hanging
|
Dán giấy phủ tường
|
|
|
370066
|
Parasol repair
|
Sửa ô, lọng
|
|
|
370109
|
Paving (Road --- )
|
Lát mặt đường
|
|
|
370143
|
Pest control services, other than for agriculture, aquaculture, horticulture and forestry [17]
|
Dịch vụ kiểm soát dịch hại, trừ dịch vụ trong nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, nghề làm vườn và lâm nghiệp
|
|
|
370002
|
Photographic apparatus repair
|
Sửa chữa máy chụp ảnh
|
|
|
370061
|
Pier breakwater building
|
Xây dựng đê chắn sóng
|
|
|
370063
|
Pipeline construction and maintenance
|
Lắp đặt và bảo dưỡng đường ống dẫn
|
|
|
370070
|
Plastering
|
1) Trát vữa;
2) Trát thạch cao
|
|
|
370071
|
Plumbing
|
1) Dịch vụ hàn chì
2) Lắp đặt đường ống
|
|
|
370072
|
Polishing (Vehicle --- )
|
Ðánh bóng xe cộ
|
|
|
370062
|
Pressing of clothing
|
Là hơi quần áo
|
|
|
370069
|
Pumicing
|
1) §¸nh bãng b»ng ®¸ bät;
2) Mµi b»ng ®¸ bät
|
|
|
370073
|
Pump repair
|
Sửa chữa bơm
|
|
|
370108
|
Quarrying services
|
Dịch vụ khai thác đá
|
|
|
370076
|
Rat exterminating
|
Diệt chuột
|
|
|
370118
|
Rebuilding engines that have been worn or partially destroyed
|
Phục hồi lại máy móc động cơ bị hư hỏng một phần hoặc hoàn toàn
|
|
|
370119
|
Rebuilding machines that have been worn or partially destroyed
|
Phục hồi lại máy móc bị hư hỏng một phần hoặc hoàn toàn
|
|
|
370130
|
Refilling of toner cartridges
|
Đổ mực
|
|
|
370022
|
Renovation of clothing
|
1) Làm mới lại quần áo;
2) Tân trang quần áo
|
|
|
370013
|
Rental of bulldozers
|
Cho thuê xe ủi đất
|
|
|
370020
|
Rental of construction equipment
|
Cho thuê thiết bị xây dựng
|
|
|
370120
|
Rental of cranes [construction equipment]
|
Cho thuê cần trục [thiết bị xây dựng]
|
|
|
370145
|
Rental of dish drying machines [17]
|
Cho thuê máy sấy khô bát
|
|
|
370144
|
Rental of dishwashing machines [18]
|
Cho thuê máy rửa bát đĩa
|
|
|
370134
|
Rental of drainage pumps [13]
|
Cho thuê máy bơm thoát nước
|
|
|
370044
|
Rental of excavators
|
Cho thuê máy đào xúc
|
|
|
370135
|
Rental of laundry washing machines [14]
|
Cho thuê máy giặt là
|
|
|
370121
|
Rental of road sweeping machines
|
Cho thuê máy quét đường
|
|
|
370111
|
Repair (Underwater --- )
|
Sửa chữa dưới nước
|
|
|
370105
|
Repair information
|
Thông tin về lĩnh vực sửa chữa
|
|
|
370136
|
Repair of power lines [14]
|
Sửa chữa đường dây điện
|
|
|
370125
|
Repair of security locks
|
Sửa chứa khoá an toàn
|
|
|
370060
|
Restoration (Furniture --- )
|
Phục chế đồ đạc
|
|
|
370127
|
Restoration of musical instruments
|
1) Phục chế dụng cụ âm nhạc;
2) Tân trang dụng cụ âm nhạc
|
|
|
370126
|
Restoration of works of art
|
Phục chế các tác phẩm nghệ thuật
|
|
|
370080
|
Re-tinning
|
Tráng mạ lại thiếc
|
|
|
370081
|
Riveting
|
Dịch vụ tán đinh ri-vê
|
|
|
370109
|
Road paving
|
Lát đường
|
|
|
370122
|
Roofing services
|
Dịch vụ lợp mái che
|
|
|
370037
|
Rustproofing
|
Chống gỉ
|
|
|
370027
|
Safe maintenance and repair
|
Bảo dưỡng và sửa chữa két sắt
|
|
|
370110
|
Sanding
|
Rải, phủ cát
|
|
|
370093
|
Scaffolding
|
Lắp đặt giàn giáo
|
|
|
370042
|
Sealing (Building --- )
|
Dịch vụ làm kín công trình
|
|
|
370083
|
Service stations (Vehicle --- )
[refuelling and maintenance]
|
1) Trạm phục vụ xe cộ [nạp nhiên liệu và bảo dưỡng];
2) Dịch vụ nạp nhiên liệu và bảo dưỡng xe ở các trạm phục vụ xe cộ
|
|
|
370106
|
Sharpening (Knife --- )
|
Mài dao
|
|
|
370021
|
Shipbuilding
|
Đóng tàu
|
|
|
370025
|
Shoe repair
|
Sửa chữa giày
|
|
|
370040
|
Signs (Painting or repair of --- )
|
Sơn vẽ hoặc sửa chữa biển hiệu
|
|
|
370123
|
Snow-making services (Artificial --- )
|
Dịch vụ làm tuyết nhân tạo
|
|
|
370141
|
Sterilisation of medical instruments [17]
|
Khử trùng dụng cụ y tế
|
|
|
370141
|
Sterilization of medical instruments [17]
|
Khử trùng dụng cụ y tế
|
|
|
370124
|
Street cleaning
|
Làm sạch đường phố
|
|
|
370018
|
Strong-room maintenance and repair
|
Bảo dưỡng và sửa chữa phòng bọc thép
|
|
|
370031
|
Supervision (Building construction --- )
|
Dịch vụ giám sát việc xây dựng công trình
|
|
|
370129
|
Swimming-pool maintenance
|
Bảo dưỡng bể bơi
|
|
|
370084
|
Telephone installation and repair
|
Lắp đặt và sửa chữa máy điện thoại
|
|
|
370138
|
Tire balancing [15]
|
Cân chỉnh lốp xe
|
|
|
370077
|
Tires (Retreading of --- )
|
Ðắp lại lốp xe
|
|
|
370113
|
Tires (Vulcanization of --- ) [repair]
|
Lưu hoá lốp xe [sửa chữa]
|
|
|
370130
|
Toner cartridges (Refilling of --- )
|
Đổ mực
|
|
|
370139
|
Tuning of musical instruments [16]
|
Dịch vụ chỉnh các dụng cụ âm nhạc
|
|
|
370138
|
Tyre balancing [15]
|
Cân chỉnh lốp xe
|
|
|
370077
|
Tyres (Retreading of --- )
|
Ðắp lại lốp xe
|
|
|
370113
|
Tyres (Vulcanization of --- ) [repair]
|
Lưu hoá lốp xe [sửa chữa]
|
|
|
370065
|
Umbrella repair
|
Sửa chữa ô dù
|
|
|
370030
|
Underwater construction
|
Xây dựng dưới nước
|
|
|
370111
|
Underwater repair
|
Sửa chữa dưới nước
|
|
|
370067
|
Upholstering
|
1) Bọc đệm;
2) Bọc nệm
|
|
|
370017
|
Upholstery repair
|
Sửa chữa đồ gỗ nhồi nệm
|
|
|
370086
|
Varnishing
|
Ðánh véc ni
|
|
|
370137
|
Vehicle battery charging [14]
|
Sạc ắc quy cho xe cộ
|
|
|
370089
|
Vehicle breakdown repair services [16]
|
Dịch vụ sửa chữa xe hỏng
|
|
|
370087
|
Vehicle cleaning
|
Làm sạch xe cộ
|
|
|
370085
|
Vehicle maintenance
|
Bảo dưỡng xe cộ
|
|
|
370072
|
Vehicle polishing
|
Ðánh bóng xe cộ
|
|
|
370083
|
Vehicle service stations [refuelling and maintenance]
|
1) Trạm phục vụ xe cộ [nạp nhiên liệu và bảo dưỡng]
2) Dịch vụ nạp nhiên liệu và bảo dưỡng xe cộ ở các trạm phục vụ xe cộ
|
|
|
370055
|
Vehicle washing [16]
|
Dịch vụ rửa xe
|
|
|
370091
|
Vermin exterminating, other than for agriculture, aquaculture, horticulture and forestry [17]
|
Dịch vụ diệt động vật có hại, trừ dịch vụ trong lĩnh vực nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, nghề làm vườn và lâm nghiệp
|
|
|
370064
|
Wallpapering
|
Dán giấy phủ tường
|
|
|
370041
|
Warehouse construction and repair
|
Xây dựng và sửa chữa kho chứa hàng
|
|
|
370057
|
Washing
|
Giặt
|
|
|
370056
|
Washing of linen
|
Giặt đồ vải
|
|
|
370051
|
Watch repair (Clock and --- )
|
1) Sửa chữa đồng hồ treo tường, đồng hồ để bàn và đồng hồ đeo tay;
2) Sửa chữa đồng hồ
|
|
|
370114
|
Wells (Drilling of --- )
|
Khoan giếng
|
|
|
370045
|
Window cleaning
|
Làm sạch cửa sổ
|
|
|
370128
|
Windows (Installation of doors and --- )
|
Lắp đặt cửa ra vào và cửa sổ
|
Nhóm 38
Viễn thông.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
380041
|
Access time to global computer
networks (Rental of --- )
|
Dịch vụ cho thuê thời gian truy cập vào mạng máy tính toàn cầu
|
|
|
380021
|
Broadcasting (Cable television --)
|
Truyền hình cáp
|
|
|
380003
|
Broadcasting (Radio --- )
|
Phát thanh
|
|
|
380005
|
Broadcasting (Television --- )
|
Truyền hình
|
|
|
380021
|
Cable television broadcasting
|
Truyền hình cáp
|
|
|
380043
|
Chatrooms (Providing internet --- )
|
Dịch vụ cung cấp phòng nói chuyện trên internet
|
|
|
380022
|
Communications by cellular phones [15]
|
Thông tin liên lạc bằng điện thoại di động
|
|
|
380023
|
Communications by computer terminals
|
Thông tin liên lạc bằng máy vi tính
|
|
|
380030
|
Communications by fiber optic networks [15]
|
Thông tin liên lạc bằng mạng cáp quang
|
|
|
380030
|
Communications by fibre optic networks [15]
|
Thông tin liên lạc bằng mạng cáp quang
|
|
|
380008
|
Communications by telegrams
|
Thông tin liên lạc bằng điện báo
|
|
|
380010
|
Communications by telephone
|
Thông tin liên lạc bằng điện thoại
|
|
|
380024
|
Computer aided transmission of messages and images
|
Truyền tin và ảnh có hỗ trợ của máy vi tính
|
|
|
380023
|
Computer terminals (Communications by --- )
|
Liên lạc bằng thiết bị cuối máy tính
|
|
|
380036
|
Electronic bulletin board services
[telecommunications services]
|
1) Dịch vụ bảng thông báo điện tử [dịch vụ viễn thông];
2) Dịch vụ bảng tin điện tử [dịch vụ viễn thông]
|
|
|
380026
|
Facsimile transmission
|
Truyền bản fax
|
|
|
380046
|
Greeting cards online (Transmission of --- )
|
Truyền thiếp chúc mừng trực tuyến
|
|
|
380027
|
Information about telecommunication
|
Thông tin về lĩnh vực liên lạc viễn thông
|
|
|
380004
|
Message sending
|
Gửi tin nhắn
|
|
|
380012
|
News agency services [16]
|
Dịch vụ hãng tin tức
|
|
|
380028
|
Paging services [radio, telephone or other means of electronic communication]
|
Dịch vụ nhắn tin [bằng vô tuyến, điện thoại hoặc các phương tiện liên lạc điện tử khác]
|
|
|
380044
|
Providing access to databases
|
Cấp quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu
|
|
|
380043
|
Providing internet chatrooms
|
Dịch vụ cung cấp phòng nói chuyện trên internet
|
|
|
380050
|
Providing online forums [13]
|
Cung cấp diễn đàn trực tuyến
|
|
|
380042
|
Providing telecommunication channels for teleshopping services
|
Cung cấp các kênh viễn thông cho dịch vụ mua hàng từ xa
|
|
|
380037
|
Providing telecommunications
connections to a global computer
network
|
Dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu
|
|
|
380040
|
Providing user access to global computer networks
|
Cung cấp quyền truy cập mạng máy tính toàn cầu cho người sử dụng
|
|
|
380003
|
Radio broadcasting
|
1) Phát chương trình truyền thanh;
2) Dịch vụ truyền thanh
|
|
|
380052
|
Radio communications [15]
|
Thông tin liên lạc bằng vô tuyến điện
|
|
|
380041
|
Rental of access time to global
computer networks
|
Dịch vụ cho thuê thời gian truy cập vào mạng máy tính toàn cầu
|
|
|
380031
|
Rental of facsimile apparatus
|
Cho thuê máy fax
|
|
|
380029
|
Rental of message sending apparatus
|
Cho thuê thiết bị gửi tin nhắn
|
|
|
380032
|
Rental of modems
|
Cho thuê modem
|
|
|
380033
|
Rental of telecommunication equipment
|
Cho thuê thiết bị viễn thông
|
|
|
380034
|
Rental of telephones
|
Cho thuê điện thoại
|
|
|
380035
|
Satellite transmission
|
Truyền qua vệ tinh
|
|
|
380029
|
Sending apparatus (Rental of
message --- )
|
Cho thuê thiết bị gửi tin nhắn
|
|
|
380002
|
Sending of telegrams
|
Gửi điện tín
|
|
|
380051
|
Streaming of data [15]
|
Truyền phát dữ liệu
|
|
|
380027
|
Telecommunication (Information about --- )
|
Thông tin về lĩnh vực lien lạc viễn thông
|
|
|
380042
|
Telecommunication channels
(Providing --- ) for teleshopping
services
|
Cung cấp các kênh viễn thông cho dịch vụ mua hàng từ xa
|
|
|
380038
|
Telecommunications routing and
junction services
|
Dịch vụ kết nối và chuyển hướng viễn thông
|
|
|
380039
|
Teleconferencing services
|
1) Dịch vụ hội thảo từ xa;
2) Dịch vụ tổ chức hội nghị qua điện thoại
|
|
|
380008
|
Telegrams (Communications by ---)
|
Liên lạc bằng điện báo
|
|
|
380002
|
Telegrams (Sending of --- )
|
Gửi điện tín
|
|
|
380006
|
Telegrams (Transmission of --- )
|
Truyền bức điện báo
|
|
|
380007
|
Telegraph services
|
Dịch vụ điện báo
|
|
|
380010
|
Telephone (Communications by ---)
|
Liên lạc bằng điện thoại
|
|
|
380009
|
Telephone services
|
Dịch vụ điện thoại
|
|
|
380042
|
Teleshopping services (Providing
telecommunication channels for --- )
|
Cung cấp kênh viễn thông cho dịch vụ mua hàng từ xa
|
|
|
380005
|
Television broadcasting
|
1) Phát chương trình truyền hình;
2) Dịch vụ truyền hình
|
|
|
380011
|
Telex services
|
Dịch vụ điện báo
|
|
|
380026
|
Transmission (Facsimile --- )
|
Truyền bản fax
|
|
|
380047
|
Transmission of digital files
|
Truyền tập tin số
|
|
|
380025
|
Transmission of electronic mail [16]
|
Truyền thư điện tử
|
|
|
380046
|
Transmission of greeting cards online
|
Truyền thiếp chúc mừng trực tuyến
|
|
|
380024
|
Transmission of messages and images (Computer aided --- )
|
Truyền tin nhắn và hình ảnh có hỗ trợ của máy vi tính
|
|
|
380006
|
Transmission of telegrams
|
Truyền điện báo
|
|
|
380049
|
Videoconferencing services [13]
|
Dịch vụ hội nghị truyền hình
|
|
|
380053
|
Video-on-demand transmission [16]
|
Truyền video theo yêu cầu
|
|
|
380045
|
Voice mail services
|
Dịch vụ hộp thư thoại
|
|
|
380048
|
Wireless broadcasting
|
Phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây
|
Nhóm 39
Vận tải; Ðóng gói và lưu giữ hàng hoá; Du lịch.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
390004
|
Air transport
|
1) Vận tải bằng đường không
2) Vận tải trên không
3) Vận tải hàng không
|
|
|
390102
|
Aircraft rental
|
Cho thuê máy bay, thiết bị bay
|
|
|
390006
|
Ambulance transport
|
Vận chuyển bằng xe cấp cứu
|
|
|
390062
|
Armored-car transport
|
Vận chuyển bằng xe bọc thép
|
|
|
390062
|
Armoured-car transport [18]
|
Dịch vụ vận chuyển bằng xe bọc thép
|
|
|
390024
|
Arranging of cruises
|
Sắp xếp các cuộc đi chơi trên biển
|
|
|
390050
|
Arranging of transportation for travel tours [18]
|
Dịch vụ sắp xếp việc vận chuyển cho các chuyến du lịch
|
|
|
390012
|
Boat rental
|
Cho thuê tàu thuyền
|
|
|
390071
|
Boat storage
|
Lưu giữ tàu thuyền
|
|
|
390049
|
Boat transport
|
Vận tải bằng tàu thuyền
|
|
|
390056
|
Booking of seats for travel
|
1) Giữ chỗ cho các chuyến đi;
2) Đặt chỗ cho các chuyến đi
|
|
|
390100
|
Bottling services
|
Dịch vụ đóng chai
|
|
|
390072
|
Brokerage (Freight --- )
|
Môi giới vận chuyển hàng hoá
|
|
|
390073
|
Brokerage (Transport --- )
|
Môi giới vận tải
|
|
|
390010
|
Bus transport
|
Vận chuyển bằng xe buýt
|
|
|
390032
|
Canal locks (Operating --- )
|
Vận hành các cửa kênh
|
|
|
390033
|
Car parking
|
Bãi đỗ xe
|
|
|
390008
|
Car rental
|
Cho thuê xe
|
|
|
390114
|
Car sharing services [17]
|
Dịch vụ chia sẻ xe hơi
|
|
|
390009
|
Car transport
|
Vân tải bằng ô tô
|
|
|
390017
|
Carting
|
1) Chuyên chở bằng xe do động vật kéo;
2) Chuyên chở bằng xe đẩy tay
|
|
|
390113
|
Cash replenishment of automated teller machines [17]
|
Bổ sung tiền mặt cho máy rút tiền tự động
|
|
|
390074
|
Chauffeur services
|
Dịch vụ lái xe
|
|
|
390104
|
Coach (Motor --- ) rental
|
Cho thuê xe chở khách chạy bằng động cơ
|
|
|
390045
|
Coach (Railway --- ) rental
|
Cho thuê toa chở khách chạy trên đường ray
|
|
|
390111
|
Collection of recyclable goods [transport] [16]
|
thu gom các hàng hóa có thể tái chế [vận tải]
|
|
|
390075
|
Courier services [messages or merchandise]
|
Dịch vụ vận tải [thư tín hoặc hàng hoá]
|
|
|
390024
|
Cruises (Arranging of --- )
|
Sắp xếp các chuyến đi trên biển
|
|
|
390096
|
Delivery (Flower --- )
|
Chuyển phát hoa
|
|
|
390087
|
Delivery (Message --- )
|
Chuyển phát thư tín
|
|
|
390027
|
Delivery of goods
|
Dịch vụ giao hàng
|
|
|
390089
|
Delivery of goods by mail order
|
Dịch vụ giao hàng qua bưu điện
|
|
|
390088
|
Delivery of newspapers
|
Dịch vụ giao báo chí
|
|
|
390090
|
Distribution of energy
|
Phân phối năng lượng
|
|
|
390078
|
Diving bells (Rental of --- )
|
1) Cho thuê thiết bị hình chuông cung cấp dưỡng khí cho thợ lặn;
2) Cho thuê thiết bị cung cấp dưỡng khí cho thợ lặn
|
|
|
390079
|
Diving suits (Rental of --- )
|
1) Cho thuê trang phục lặn;
2) Cho thuê quần áo lặn
|
|
|
390031
|
Electricity distribution
|
Phân phối điện
|
|
|
390090
|
Energy (Distribution of --- )
|
Phân phối năng lượng
|
|
|
390002
|
Escorting of travellers
|
Hướng dẫn khách du lịch
|
|
|
390036
|
Ferry-boat transport
|
Vận chuyển bằng phà
|
|
|
390096
|
Flower delivery
|
Chuyển phát hoa
|
|
|
390097
|
Franking of mail
|
Dịch vụ đóng dấu hoặc dán tem thư
|
|
|
390038
|
Freight [shipping of goods]
|
Vận tải hàng hoá [bằng đường thuỷ]
|
|
|
390072
|
Freight brokerage [forwarding (Am.)]
|
Môi giới vận tải [gửi hàng hoá]
|
|
|
390060
|
Freight forwarding
|
1) Chuyên chở hàng hoá;
2) Vận chuyển hàng hoá
|
|
|
390039
|
Freighting
|
1) Thuê tàu chở hàng;
2) Thuê phương tiện vận tải
|
|
|
390043
|
Frozen-food locker rental
|
1) Cho thuê kho hàng làm lạnh thực phẩm;
2) Cho thuê kho lạnh giữ thực phẩm
|
|
|
390047
|
Furniture (Transporting --- )
|
Vận chuyển đồ đạc
|
|
|
390040
|
Garage rental
|
Cho thuê chỗ để xe
|
|
|
390109
|
Gift wrapping [15]
|
Gói quà
|
|
|
390027
|
Goods (Delivery of --- )
|
Dịch vụ giao hàng
|
|
|
390028
|
Goods (Storage of --- )
|
Kho hàng hoá
|
|
|
390106
|
Guarded transport of valuables [13]
|
Dịch vụ vận chuyển có đảm bảo các đồ vật giá trị
|
|
|
390014
|
Hauling
|
Chuyên chở bằng xe tải
|
|
|
390019
|
Horse rental
|
Cho thuê ngựa
|
|
|
390013
|
Ice-breaking
|
Dịch vụ phá băng
|
|
|
390077
|
Information (Transportation --- )
|
Thông tin về vận tải
|
|
|
390095
|
Launching of satellites for others
|
Dịch vụ phóng vệ tinh nhân tạo cho người khác
|
|
|
390016
|
Lighterage services
|
Dịch vụ vận chuyển bằng xà lan
|
|
|
390061
|
Marine transport
|
Vận tải đường biển
|
|
|
390087
|
Message delivery
|
Chuyển phát thư tín
|
|
|
390088
|
Newspaper delivery
|
Dịch vụ giao báo chí
|
|
|
390032
|
Operating canal locks
|
Vận hành các cửa kênh
|
|
|
390022
|
Packaging of goods
|
Đóng gói hàng hoá
|
|
|
390020
|
Parcel delivery
|
1) Chuyển phát bưu kiện tận nơi;
2) Dịch vụ chuyển phát nhanh hàng hoá và thư tín
|
|
|
390042
|
Parking place rental
|
Cho thuê bãi đỗ xe
|
|
|
390051
|
Passenger transport
|
Vận chuyển hành khách
|
|
|
390094
|
Physical storage of electronically stored data or documents [16]
|
Lưu trữ ở dạng vật lý các dữ liệu và tài liệu dạng điện tử
|
|
|
390052
|
Piloting
|
1) Dịch vụ hoa tiêu;
2) Dịch vụ dẫn lái
|
|
|
390041
|
Pipeline (Transport by --- )
|
Vận tải bằng đường ống dẫn
|
|
|
390011
|
Pleasure boat transport
|
Vận tải bằng du thuyền
|
|
|
390021
|
Porterage
|
1) Dịch vụ khuân vác;
2) Dịch vụ bốc dỡ
|
|
|
390108
|
Providing driving directions for travel purposes [14]
|
Cung cấp dịch vụ dẫn đường cho xe cộ nhằm mục đích du lịch
|
|
|
390018
|
Railway transport
|
Vận tải bằng đường sắt
|
|
|
390055
|
Refloating of ships
|
Trục vớt tàu
|
|
|
390043
|
Refrigerator rental
|
Dịch vụ cho thuê tủ ướp lạnh
|
|
|
390065
|
Removal services
|
Dịch vụ chuyển nhà
|
|
|
390105
|
Rental of aircraft engines [13]
|
Cho thuê động cơ máy bay
|
|
|
390078
|
Rental of diving bells
|
1) Cho thuê thiết bị cung cấp dưỡng khí cho thợ lặn;
2) Cho thuê thiết bị hình chuông cung cấp dưỡng khí cho thợ lặn
|
|
|
390079
|
Rental of diving suits
|
1) Cho thuê trang phục lặn;
2) Cho thuê quần áo lặn
|
|
|
390112
|
Rental of electric wine cellars [17]
|
Cho thuê hầm rượu sử dụng điện
|
|
|
390099
|
Rental of freezers
|
Cho thuê máy đông lạnh
|
|
|
390091
|
Rental of motor racing cars
|
Cho thuê ô tô đua
|
|
|
390107
|
Rental of navigational systems [14]
|
Cho thuê hệ thống định vị, dẫn đường
|
|
|
390080
|
Rental of storage containers
|
Dịch vụ cho thuê thùng chứa (công-te-nơ) dùng để cất giữ hàng hoá
|
|
|
390110
|
Rental of tractors [16]
|
Cho thuê máy kéo
|
|
|
390081
|
Rental of vehicle roof racks
|
Cho thuê khung để chở hành lý gắn trên nóc xe cộ
|
|
|
390035
|
Rental of warehouses
|
Dịch vụ cho thuê kho chứa hàng
|
|
|
390092
|
Rental of wheelchairs
|
Cho thuê xe lăn
|
|
|
390082
|
Rescue operations [transport]
|
Hoạt động cứu hộ [vận tải]
|
|
|
390083
|
Reservation (Transport --- )
|
Đặt chỗ cho việc vận tải
|
|
|
390084
|
Reservation (Travel --- )
|
Đặt chỗ cho các chuyến đi
|
|
|
390037
|
River transport
|
Vận tải đường sông
|
|
|
390081
|
Roof racks (Rental of vehicle ---)
|
Cho thuê khung để chở hành lý gắn trên nóc xe cộ
|
|
|
390085
|
Salvage (Underwater --- )
|
1) Cứu nạn dưới nước;
2) Cứu hộ dưới nước
|
|
|
390015
|
Salvage of ships
|
Cứu hộ tàu thuỷ
|
|
|
390057
|
Salvaging
|
Dịch vụ cứu hộ, cứu nạn
|
|
|
390023
|
Shipbrokerage
|
Môi giới hàng hải
|
|
|
390055
|
Ships (Refloating of --- )
|
Trục vớt tàu thuyền
|
|
|
390093
|
Stevedoring
|
Dịch vụ bốc dỡ
|
|
|
390034
|
Storage
|
Dịch vụ lưu kho
|
|
|
390071
|
Storage (Boat --- )
|
Dịch vụ lưu giữ tàu thuyền
|
|
|
390080
|
Storage containers (Rental of ---)
|
Dịch vụ cho thuê thùng chứa (công-te-nơ) dùng để cất giữ hàng hoá
|
|
|
390076
|
Storage information
|
Thông tin về kho chứa
|
|
|
390028
|
Storage of goods
|
Cất giữ hàng hoá
|
|
|
390059
|
Streetcar transport
|
Vận tải bằng xe điện
|
|
|
390058
|
Taxi transport
|
Vận tải bằng tắc xi
|
|
|
390054
|
Towing
|
Lai dắt tàu thuyền
|
|
|
390098
|
Traffic information
|
Thông tin về giao thông
|
|
|
390059
|
Tram transport
|
Dịch vụ vận tải bằng xe điện
|
|
|
390048
|
Transport
|
Vận tải
|
|
|
390064
|
Transport and storage of trash
|
Vận chuyển và tích trữ rác
|
|
|
390064
|
Transport and storage of waste
|
Vận chuyển và tích trữ rác
|
|
|
390073
|
Transport brokerage
|
Môi giới vận tải
|
|
|
390041
|
Transport by pipeline
|
Vận chuyển bằng đường ống dẫn
|
|
|
390063
|
Transport of travellers
|
Vận chuyển hành khách
|
|
|
390083
|
Transport reservation
|
Ðặt chỗ cho vận chuyển
|
|
|
390025
|
Transport services for sightseeing tours [16]
|
Dịch vụ vận tải cho các chuyến tham quan
|
|
|
390077
|
Transportation information
|
Thông tin về lĩnh vực vận tải
|
|
|
390101
|
Transportation logistics
|
Hậu cần vận tải
|
|
|
390047
|
Transporting furniture
|
Vận chuyển đồ đạc
|
|
|
390084
|
Travel reservation
|
Ðặt chỗ cho các chuyến đi
|
|
|
390002
|
Travellers (Escorting of --- )
|
Dịch vụ hướng dẫn khách du lịch
|
|
|
390063
|
Travellers (Transport of --- )
|
Vận chuyển hành khách
|
|
|
390046
|
Truck (Railway --- ) rental
|
Cho thuê toa chở hàng chạy trên đường ray
|
|
|
390085
|
Underwater salvage
|
1) Cứu nạn dưới nước
2) Cứu hộ dưới nước
|
|
|
390026
|
Unloading cargo
|
Dịch vụ dỡ hàng
|
|
|
390007
|
Vehicle breakdown towing services [16]
|
Dịch vụ lai kéo xe hỏng
|
|
|
390044
|
Vehicle rental
|
Cho thuê xe cộ
|
|
|
390035
|
Warehouses (Rental of --- )
|
Cho thuê kho chứa hàng
|
|
|
390034
|
Warehousing
|
Xếp hàng vào kho
|
|
|
390030
|
Water distribution
|
Cung cấp nước
|
|
|
390003
|
Water supplying
|
1) Dẫn nước;
2) Cung cấp nước bằng đường ống
|
|
|
390086
|
Wrapping of goods
|
Bao gói hàng hoá
|
Nhóm 40
Xử lý vật liệu
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
400001
|
Abrasion
|
Dịch vụ mài mòn
|
|
|
400081
|
Air deodorising
|
Dịch vụ khử mùi không khí
|
|
|
400081
|
Air deodorizing [18]
|
Dịch vụ khử mùi không khí
|
|
|
400082
|
Air freshening
|
Dịch vụ làm tươi mát không khí
|
|
|
400003
|
Air purification
|
Dịch vụ làm sạch không khí
|
|
|
400098
|
Alteration (Clothing --- )
|
1) Sửa quần áo cho vừa số đo
2) Sửa lại quần áo [cải biến quần áo]
|
|
|
400094
|
Animals (Slaughtering of --- )
|
Giết mổ động vật
|
|
|
400005
|
Applying finishes to textiles
|
Hồ vải
|
|
|
400083
|
Assembling of materials (Custom --- ) [for others]
|
Lắp ráp vật liệu theo đơn đặt hàng [cho người khác]
|
|
|
400029
|
Blacksmithing
|
Dịch vụ rèn
|
|
|
400008
|
Bleaching (Fabric --- )
|
Tẩy trắng vải
|
|
|
400099
|
Boilermaking [15]
|
Gia công nồi hơi
|
|
|
400049
|
Bookbinding
|
Ðóng sách
|
|
|
400048
|
Burnishing by abrasion
|
Ðánh bóng bằng cách mài
|
|
|
400013
|
Cadmium plating
|
Mạ catmi
|
|
|
400017
|
Chromium plating
|
Mạ crôm
|
|
|
400002
|
Cinematographic films (Processing of --- )
|
Xử lý phim điện ảnh
|
|
|
400021
|
Cloth cutting
|
Cắt vải
|
|
|
400060
|
Cloth dyeing
|
Nhuộm vải
|
|
|
400010
|
Cloth edging
|
Viền vải
|
|
|
400037
|
Cloth fireproofing
|
1) Gia công vải chịu lửa
2) Gia công tính chịu lửa cho vải
|
|
|
400069
|
Cloth pre-shrinking
|
Dịch vụ làm co vải trước khi may
|
|
|
400058
|
Cloth treating
|
Xử lý vải
|
|
|
400036
|
Cloth waterproofing
|
Chống thấm nước cho vải
|
|
|
400098
|
Clothing alteration
|
1) Sửa quần áo cho vừa số đo
2) Sửa lại quần áo [cải biến quần áo]
|
|
|
400107
|
Colour separation services
|
Dịch vụ tách màu
|
|
|
400038
|
Crease-resistant treatment for clothing
|
Xử lý chống nhàu cho vải
|
|
|
400121
|
Cryopreservation services
|
Dịch vụ bảo quản lạnh
|
|
|
400083
|
Custom assembling of materials [for others]
|
Dịch vụ lắp ráp vật liệu theo đơn đặt hàng [cho người khác]
|
|
|
400028
|
Custom fashioning of fur
|
Cắt may da lông thú theo yêu cầu
|
|
|
400053
|
Custom tailoring [15]
|
Dịch vụ may đo
|
|
|
400021
|
Cutting (Cloth --- )
|
Cắt vải
|
|
|
400109
|
Decontamination of hazardous materials
|
Dịch vụ khử độc vật liệu nguy hiểm
|
|
|
400102
|
Dental technician (Services of a ---)
|
1) Dịch vụ của kỹ thuật viên nha khoa chuyên về răng giả
2) Dịch vụ của kỹ thuật viên chỉnh hình răng giả
|
|
|
400105
|
Destruction of waste and trash
|
Tiêu huỷ rác và chất thải
|
|
|
400023
|
Development (Photographic film -)
|
Tráng rửa phim ảnh
|
|
|
400012
|
Dressmaking
|
May quần áo
|
|
|
400060
|
Dyeing (Cloth --- )
|
Nhuộm quần áo
|
|
|
400072
|
Dyeing (Fur --- )
|
Nhuộm lông da thú
|
|
|
400057
|
Dyeing (Textile --- )
|
Nhuộm vải sợi
|
|
|
400056
|
Dyeing services
|
Dịch vụ nhuộm
|
|
|
400010
|
Edging (Cloth --- )
|
Viền mép vải
|
|
|
400026
|
Electroplating
|
Mạ điện
|
|
|
400063
|
Embroidering [16]
|
Thêu thùa
|
|
|
400103
|
Energy (Production of --- )
|
Sản xuất năng lượng
|
|
|
400035
|
Engraving
|
1) Khắc trổ
2) Chạm trổ
|
|
|
400008
|
Fabric bleaching
|
Tẩy trắng vải sợi
|
|
|
400037
|
Fabric fireproofing
|
1) Xử lý chống cháy cho vải
2) Gia công tính chịu lửa cho vải sơi
|
|
|
400036
|
Fabric waterproofing
|
1) Xử lý chống không thấm nước cho vải
2) Chống thấm nước cho vải sợi
|
|
|
400037
|
Fireproofing (Cloth --- )
|
1) Xử lý chống cháy cho vải
2) Dịch vụ gia công tính chịu lửa cho vải
|
|
|
400015
|
Firing pottery
|
Dịch vụ nung đồ gốm
|
|
|
400044
|
Flour milling
|
Xay bột
|
|
|
400066
|
Food and drink preservation
|
Bảo quản thực phẩm và đồ uống
|
|
|
400033
|
Food smoking
|
Xông khói thực phẩm
|
|
|
400117
|
Foods (Freezing of --- )
|
Làm đông lạnh thực phẩm
|
|
|
400084
|
Framing of works of art
|
Làm khung cho các tác phẩm nghệ thuật
|
|
|
400117
|
Freezing of foods
|
Làm đông lạnh thực phẩm
|
|
|
400032
|
Fruit crushing
|
Nghiền, ép trái cây
|
|
|
400120
|
Fulling of cloth
|
Dịch vụ chuội và hồ vải
|
|
|
400028
|
Fur (Custom fashioning of --- )
|
Cắt may da lông thú theo yêu cầu
|
|
|
400020
|
Fur conditioning
|
1) Gia công lông thú
2) Xử lý lông thú
|
|
|
400072
|
Fur dyeing
|
Nhuộm da lông thú
|
|
|
400070
|
Fur glossing
|
Làm láng bóng da lông thú
|
|
|
400030
|
Fur mothproofing
|
Xử lý chống nhậy cho da lông thú
|
|
|
400071
|
Fur satining
|
Làm bóng và mịn da lông thú
|
|
|
400034
|
Galvanization
|
Mạ điện
|
|
|
400024
|
Gilding
|
Mạ vàng
|
|
|
400062
|
Glass-blowing
|
Thổi thuỷ tinh
|
|
|
400070
|
Glossing (Fur --- )
|
Làm bóng láng da lông thú
|
|
|
400085
|
Gold plating [15]
|
Mạ vàng
|
|
|
400041
|
Grinding
|
Dịch vụ mài
|
|
|
400088
|
Grinding (Optical glass --- )
|
Mài kính quang học
|
|
|
400119
|
Heating apparatus (Rental of
space --- )
|
Cho thuê thiết bị sưởi ấm
|
|
|
400106
|
Incineration of waste and trash
|
Dịch vụ đốt rác và chất thải
|
|
|
400087
|
Information (Material treatment ---)
|
Thông tin về xử lý vật liệu
|
|
|
400108
|
Key cutting
|
Dịch vụ cắt chìa khoá
|
|
|
400112
|
Knitting machine rental
|
Cho thuê máy dệt kim
|
|
|
400040
|
Laminating
|
Cán kim loại
|
|
|
400086
|
Laser scribing
|
Vạch dấu bằng tia lade
|
|
|
400019
|
Leather staining
|
Nhuộm da
|
|
|
400064
|
Leather working
|
Gia công da
|
|
|
400110
|
Lithographic printing
|
1) In đá
2) In thạch bản
|
|
|
400004
|
Magnetization
|
Dịch vụ từ hoá
|
|
|
400087
|
Material treatment information
|
Thông tin về xử lý vật liệu
|
|
|
400100
|
Metal casting
|
Ðúc kim loại
|
|
|
400018
|
Metal plating
|
Mạ kim loại
|
|
|
400043
|
Metal tempering
|
Tôi kim loại
|
|
|
400042
|
Metal treating
|
Xử lý kim loại
|
|
|
400044
|
Milling (Flour --- )
|
Xay bột
|
|
|
400031
|
Millworking
|
1) Dịch vụ xay
2) Dịch vụ phay
3) Dịch vụ nghiền
|
|
|
400030
|
Mothproofing (Fur --- )
|
Xử lý chống nhậy cho da lông thú
|
|
|
400059
|
Mothproofing (Textile --- )
|
Xử lý chống nhậy cho vải
|
|
|
400045
|
Nickel plating
|
Mạ kẽm
|
|
|
400113
|
Offset printing
|
In ốp sét
|
|
|
400091
|
Oil (Processing of --- )
|
Chế biến dầu mỏ
|
|
|
400088
|
Optical glass grinding
|
Mài kính quang học
|
|
|
400006
|
Paper finishing
|
Hồ giấy
|
|
|
400061
|
Paper treating
|
Xử lý giấy
|
|
|
400022
|
Pattern printing
|
In mẫu vẽ
|
|
|
400014
|
Permanent-press treatment of fabrics
|
Dịch vụ cán là vải
|
|
|
400114
|
Photocomposing services
|
Dịch vụ xếp chữ trên phim
|
|
|
400023
|
Photographic film development
|
Tráng rửa phim ảnh
|
|
|
400089
|
Photographic printing
|
In ảnh chụp
|
|
|
400090
|
Photogravure
|
Khắc ảnh trên bản kẽm
|
|
|
400050
|
Planing of materials [17]
|
Bào vật liệu
|
|
|
400018
|
Plating (Metal --- )
|
Mạ kim loại
|
|
|
400015
|
Pottery firing
|
Nung đồ gốm
|
|
|
400069
|
Pre-shrinking (Cloth --- )
|
Dịch vụ làm co vải trước khi may
|
|
|
400111
|
Printing
|
Dịch vụ in
|
|
|
400110
|
Printing (Lithographic --- )
|
1) In đá
2) In thạch bản
|
|
|
400113
|
Printing (Offset --- )
|
In ốp sét
|
|
|
400089
|
Printing (Photographic --- )
|
In ảnh chụp
|
|
|
400091
|
Processing of oil
|
Chế biến dầu mỏ
|
|
|
400103
|
Production of energy
|
Sản xuất năng lượng
|
|
|
400092
|
Quilting
|
May chần mền, chăn
|
|
|
400068
|
Recycling of waste and trash
|
Tái chế rác và phế thải
|
|
|
400093
|
Refining services
|
1) Dịch vụ lọc dầu
2) Dịch vụ tinh chế
|
|
|
400118
|
Rental of air-conditioning apparatus [17]
|
Cho thuê thiết bị điều hòa không khí
|
|
|
400123
|
Rental of boilers [13]
|
Cho thuê nồi hơi
|
|
|
400104
|
Rental of generators
|
Cho thuê máy phát điện
|
|
|
400119
|
Rental of space heating apparatus
|
Dịch vụ cho thuê thiết bị sưởi ấm
|
|
|
400051
|
Saddlery working
|
Dịch vụ làm yên cương
|
|
|
400122
|
Sandblasting services
|
Dịch vụ phun cát
|
|
|
400071
|
Satining (Fur --- )
|
Dịch vụ làm bóng da lông thú
|
|
|
400052
|
Sawing of materials [17]
|
Cưa vật liệu
|
|
|
400086
|
Scribing (Laser --- )
|
Kẻ vạch bằng tia lade
|
|
|
400016
|
Shoe staining
|
Nhuộm màu giày
|
|
|
400115
|
Silkscreen printing
|
In trên lụa
|
|
|
400007
|
Silver plating [15]
|
Mạ bạc
|
|
|
400047
|
Skin dressing
|
Thuộc da
|
|
|
400094
|
Slaughtering of animals
|
Giết mổ động vật
|
|
|
400011
|
Soldering
|
Hàn
|
|
|
400116
|
Sorting of waste and recyclable
material [transformation]
|
Tuyển chọn rác và vật liệu tái chế [chuyển hoá]
|
|
|
400095
|
Stripping finishes
|
Dịch vụ tẩy gỉ
|
|
|
400054
|
Tanning
|
Thuộc da
|
|
|
400055
|
Taxidermy
|
Dịch vụ nhồi da động vật
|
|
|
400043
|
Tempering (Metal --- )
|
Tôi kim loại
|
|
|
400037
|
Textile fireproofing
|
Dịch vụ xử lý chống cháy cho vải
|
|
|
400059
|
Textile mothproofing
|
Dịch vụ xử lý chống nhậy cho vải
|
|
|
400058
|
Textile treating
|
Xử lý vải
|
|
|
400005
|
Textiles (Applying finishes to --- )
|
Hồ vải
|
|
|
400067
|
Timber felling and processing
|
Ðốn gỗ và xẻ gỗ
|
|
|
400027
|
Tin-plating [15]
|
Mạ thiếc
|
|
|
400126
|
Tinting of car windows [17]
|
Nhuộm màu cửa sổ xe
|
|
|
400124
|
Upcycling [waste recycling] [15]
|
Tái chế [tái chế chất thải]
|
|
|
400101
|
Vulcanization [material treatment]
|
Dịch vụ lưu hoá [xử lý vật liệu]
|
|
|
400046
|
Warping [looms]
|
Mắc sợi dệt [khung cửi]
|
|
|
400105
|
Waste and trash (Destruction of ---)
|
Tiêu huỷ rác thải
|
|
|
400106
|
Waste and trash (Incineration of ---)
|
1) Thiêu rác
2) Đốt rác
|
|
|
400068
|
Waste and trash (Recycling of -)
|
Tái chế rác thải và bã cặn
|
|
|
400097
|
Waste treatment [transformation]
|
Xử lý rác thải [chuyển hoá]
|
|
|
400025
|
Water treating
|
Xử lý nước
|
|
|
400036
|
Waterproofing (Cloth --- )
|
Chống thấm nước cho vải
|
|
|
400125
|
Welding services [15]
|
Dịch vụ hàn
|
|
|
400065
|
Window tinting treatment, being surface coating
|
Nhuộm màu cửa kính, bằng cách xử lý bề mặt
|
|
|
400009
|
Woodworking
|
Gia công gỗ
|
|
|
400039
|
Wool treating
|
Xử lý len
|
|
|
400084
|
Works of art (Framing of --- )
|
Làm khung cho các tác phẩm nghệ thuật
|
Nhóm 41
Giáo dục; Ðào tạo; Giải trí; Tổ chức các hoạt động thể thao và văn hoá.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
410002
|
Academies [education]
|
1) Trường đào tạo [giáo dục]
2) Học viện [giáo dục]
|
|
|
410211
|
Aikido instruction [17]
|
Hướng dẫn võ aikido
|
|
|
410084
|
Amusement arcade services (Providing --- )
|
Cung cấp dịch vụ vui chơi giải trí trong nhà
|
|
|
410003
|
Amusement park services [16]
|
Dịch vụ công viên vui chơi giải trí
|
|
|
410005
|
Animal training
|
Dịch vụ huấn luyện động vật
|
|
|
410044
|
Arranging and conducting of colloquiums
|
1) Sắp xếp và tiến hành hội thảo chuyên đề
2) Tổ chức và điều khiển hội thảo chuyên đề
|
|
|
410185
|
Arranging and conducting of concerts
|
1) Sắp xếp và tiến hành buổi hoà nhạc
2) Tổ chức và điều khiển buổi hoà nhạc
|
|
|
410045
|
Arranging and conducting of conferences
|
1) Tổ chức và điều khiển hội nghị
2) Sắp xếp và tiến hành hội nghị
|
|
|
410046
|
Arranging and conducting of congresses
|
1) Tổ chức và điều khiển đại hội
2) Sắp xếp và tiến hành đại hội
|
|
|
410203
|
Arranging and conducting of in-person educational forums [16]
|
Sắp xếp và tổ chức các diễn đàn giáo dục gặp mặt trực tiếp
|
|
|
410070
|
Arranging and conducting of seminars
|
1) Tổ chức và điều khiển hội thảo
2) Sắp xếp và tiến hành hội thảo
|
|
|
410072
|
Arranging and conducting of symposiums
|
1) Tổ chức và điều khiển hội nghị chuyên đề
2) Sắp xếp và tiến hành hội nghị chuyên đề
|
|
|
410076
|
Arranging and conducting of workshops [training]
|
1) Tổ chức và điều khiển hội thảo [tập huấn]
2) Sắp xếp và tiến hành hội thảo [tập huấn]
|
|
|
410077
|
Arranging of beauty contests
|
1) Tổ chức cuộc thi sắc đẹp
2) Sắp xếp cuộc thi sắc đẹp
|
|
|
410077
|
Beauty contests (Arranging of --- )
|
1) Tổ chức cuộc thi sắc đẹp
2) Sắp xếp cuộc thi sắc đẹp
|
|
|
410075
|
Boarding school education [16]
|
Giáo dục trong trường nội trú
|
|
|
410078
|
Booking of seats for shows
|
Dịch vụ đặt chỗ cho buổi biểu diễn
|
|
|
410041
|
Bookmobile services
|
Dịch vụ thư viện lưu động
|
|
|
410024
|
Books (Publication of --- )
|
Xuất bản sách
|
|
|
410186
|
Calligraphy services
|
Dịch vụ viết chữ đẹp
|
|
|
410055
|
Camp services (Holiday --- ) [entertainment]
|
Dịch vụ cắm trại ngày nghỉ [giải trí]
|
|
|
410071
|
Camp services (Sport --- )
|
Trại tập luyện thể thao
|
|
|
410042
|
Casino facilities [gambling] (Providing --- )
|
Cung cấp các tiện nghi sử dụng cho sòng bạc
|
|
|
410057
|
Cinema presentations
|
Dịch vụ giới thiệu phim
|
|
|
410043
|
Club services [entertainment or education]
|
Dịch vụ câu lạc bộ [giải trí hoặc giáo dục]
|
|
|
410189
|
Coaching [training]
|
Huấn luyện [đào tạo]
|
|
|
410044
|
Colloquiums (Arranging and conducting of --- )
|
1) Tổ chức và điều khiển hội thảo chuyên đề
2) Sắp xếp và tiến hành hội thảo chuyên đề
|
|
|
410010
|
Competitions (Organization of --- ) [education or entertainment]
|
Tổ chức các cuộc thi [giáo dục hoặc giải trí]
|
|
|
410059
|
Competitions (Organization of sports --- )
|
Tổ chức các cuộc thi thể thao
|
|
|
410194
|
Conducting fitness classes
|
Điều hành các lớp thể dục thể hình
|
|
|
410214
|
Conducting guided climbing tours [18]
|
Thực hiện chuyến leo núi có hướng dẫn
|
|
|
410206
|
Conducting guided tours [16]
|
Thực hiện chuyến đi có hướng dẫn
|
|
|
410185
|
Conducting of concerts (Arranging and --- )
|
1) Tổ chức và điều khiển buổi hoà nhạc
2) Sắp xếp và tiến hành buổi hoà nhạc
|
|
|
410045
|
Conferences (Arranging and conducting of --- )
|
1) Tổ chức và điều khiển hội nghị
2) Sắp xếp và tiến hành hội nghị
|
|
|
410046
|
Congresses (Arranging and conducting of --- )
|
1) Tổ chức và điều khiển đại hội
2) Sắp xếp và tiến hành đại hội
|
|
|
410011
|
Correspondence courses
|
Khoá đào tạo từ xa
|
|
|
410216
|
Cultural, educational or entertainment services provided by art galleries [18]
|
Dịch vụ văn hóa, giáo dục hoặc giải trí được cung cấp bởi phòng trưng bày nghệ thuật
|
|
|
410191
|
Disc jockey services
|
Dịch vụ điều chỉnh nhạc [DJ]
|
|
|
410047
|
Discotheque services
|
Dịch vụ vũ trường
|
|
|
410065
|
Diving equipment (Rental of skin ---)
|
Cho thuê thiết bị lặn trần (kính bảo hộ, chân nhái, bình dưỡng khí, ống thông hơi)
|
|
|
410079
|
Dubbing
|
1) Dịch vụ lồng tiếng
2) Dịch vụ lồng nhạc
|
|
|
410090
|
Editing (Videotape --- )
|
1) Biên tập băng hình
2) Dàn dựng băng hình
|
|
|
410080
|
Education (Religious --- )
|
Giáo dục tôn giáo
|
|
|
410048
|
Education information
|
Thông tin giáo dục
|
|
|
410049
|
Educational examination
|
Khảo thí giáo dục
|
|
|
410017
|
Educational services
|
Dịch vụ về giáo dục giảng dạy
|
|
|
410199
|
Educational services provided by schools [17]
|
Dịch vụ giáo dục được cung cấp bởi trường học
|
|
|
410092
|
Electronic desktop publishing
|
1) Dịch vụ chế bản tài liệu cho việc xuất bản điện tử
2) Tạo ra tài liệu xuất bản điện tử
|
|
|
410007
|
Entertainer services
|
1) Dịch vụ hoạt náo viên
2) Dịch vụ làm trò tiêu khiển
|
|
|
410050
|
Entertainment information
|
Thông tin giải trí
|
|
|
410004
|
Entertainment services [16]
|
Dịch vụ giải trí
|
|
|
410051
|
Exhibitions (Organization of --- ) for cultural or educational purposes
|
Tổ chức triển lãm cho mục đích văn hoá hoặc giáo dục
|
|
|
410020
|
Film production, other than advertising films
|
Sản xuất phim trừ phim quảng cáo
|
|
|
410052
|
Gambling services [16]
|
Dịch vụ tổ chức đánh bạc
|
|
|
410094
|
Game services provided on-line from a computer network
|
Dịch vụ cung cấp trò chơi trực tuyến từ mạng máy tính
|
|
|
410198
|
Games equipment rental
|
Cho thuê thiết bị trò chơi
|
|
|
410053
|
Golf facilities (Providing --- )
|
Cung cấp các tiên nghi sử dụng cho chơi gôn
|
|
|
410102
|
Guidance (Vocational --- ) [education
or training advice]
|
Hướng dẫn nghề nghiệp [tư vấn đào tạo hoặc giáo dục]
|
|
|
410021
|
Gymnastic instruction
|
Huấn luyện viên thể dục
|
|
|
410054
|
Health club services
|
Dịch vụ câu lạc bộ sức khoẻ
|
|
|
410054
|
Health club services [health and fitness training]
|
Dịch vụ câu lac bộ sức khoẻ [huấn luyện thể hình và sức khoẻ]
|
|
|
410055
|
Holiday camp services [entertainment]
|
Dịch vụ cắm trại ngày nghỉ [giải trí]
|
|
|
410048
|
Information (Education --- )
|
Thông tin giáo dục
|
|
|
410050
|
Information (Entertainment --- )
|
Thông tin giải trí
|
|
|
410064
|
Information (Recreation --- )
|
Thông tin về giải trí tiêu khiển
|
|
|
410017
|
Instruction services
|
Dịch vụ hướng dẫn, giảng dạy
|
|
|
410105
|
Interpretation (Sign language --- )
|
Phiên dịch ngôn ngữ cử chỉ
|
|
|
410095
|
Karaoke services [16]
|
Dịch vụ karaoke
|
|
|
410192
|
Language interpreter services
|
Dịch vụ phiên dịch viên
|
|
|
410187
|
Layout services, other than for advertising purposes
|
Dịch vụ sắp đặt không dùng cho mục đích quảng cáo
|
|
|
410023
|
Lending library services [16]
|
Dịch vụ thư viện cho thuê
|
|
|
410041
|
Library services (Mobile --- )
|
Dịch vụ thư viện lưu động
|
|
|
410056
|
Live performances (Presentation of --)
|
Trình diễn các buổi biểu diễn trực tiếp
|
|
|
410182
|
Microfilming
|
Chụp ảnh dưới dạng vi phim
|
|
|
410041
|
Mobile library services
|
Dịch vụ thư viện lưu động
|
|
|
410036
|
Modelling for artists
|
Dịch vụ người mẫu cho các nghệ sĩ
|
|
|
410008
|
Movie studio services [16]
|
Dịch vụ trường quay
|
|
|
41057
|
Movie theatre presentations
|
Giới thiệu phim trình chiếu
|
|
|
410062
|
Museum facilities (Providing --- ) [presentation, exhibitions]
|
Cung cấp các tiện nghi bảo tàng [dùng cho việc giới thiệu, trưng bày]
|
|
|
410097
|
Music composition services
|
1) Dịch vụ sáng tác nhạc
2) Dịch vụ viết bản phối khí âm nhạc
|
|
|
410103
|
News reporters services
|
Dịch vụ phóng viên tin tức
|
|
|
410098
|
Nightclub services [entertainment] [16]
|
Dịch vụ câu lạc bộ ban đêm [giải trí]
|
|
|
410058
|
Nursery schools
|
Trường mẫu giáo
|
|
|
410091
|
On-line publication of electronic books and journals [16]
|
Xuất bản sách và báo điện tử trực tuyến
|
|
|
410028
|
Orchestra services
|
Dịch vụ dàn nhạc giao hưởng
|
|
|
410188
|
Organisation of fashion shows for entertainment purposes
|
Tổ chức trình diễn thời trang cho mục đích giải trí
|
|
|
410082
|
Organization of balls
|
Tổ chức các buổi khiêu vũ
|
|
|
410010
|
Organization of competitions [education or entertainment]
|
Tổ chức các cuộc thi [giáo dục và giải trí]
|
|
|
410215
|
Organization of cosplay entertainment events [18]
|
Tổ chức sự kiện giải trí cosplay
|
|
|
410051
|
Organization of exhibitions for cultural or educational purposes
|
Tổ chức triển lãm cho mục đích giáo dục hoặc văn hoá
|
|
|
410081
|
Organization of lotteries [16]
|
Tổ chức xổ số
|
|
|
410083
|
Organization of shows [impresario services]
|
Tổ chức trình diễn [dịch vụ ông bầu]
|
|
|
410059
|
Organization of sports competitions
|
Tổ chức các cuộc thi đấu thể thao
|
|
|
410060
|
Party planning [entertainment]
|
Lập kế hoạch cho buổi tiệc [giải trí]
|
|
|
410056
|
Performances (Presentation of live ---)
|
Trình diễn các buổi biểu diễn trực tiếp
|
|
|
410193
|
Personal trainer services [fitness training]
|
Dịch vụ huấn luyện viên cá nhân [huấn luyện thể dục thể hình]
|
|
|
410100
|
Photographic reporting
|
Phóng viên ảnh
|
|
|
410101
|
Photography
|
Nhiếp ảnh
|
|
|
410012
|
Physical education
|
Giáo dục thể chất
|
|
|
410060
|
Planning (Party ---) [entertainment]
|
Lập kế hoạch cho buổi tiệc [giải trí]
|
|
|
410061
|
Practical training [demonstration]
|
1) Đào tạo thực hành [thao diễn]
2) Đào tạo thực hành [hướng dẫn thao tác thử]
|
|
|
410009
|
Presentation of circus performances [16]
|
Biểu diễn xiếc
|
|
|
410027
|
Presentation of variety shows [16]
|
Trình diễn các chương trình tạp kỹ
|
|
|
410196
|
Production of music
|
Sản xuất nhạc
|
|
|
410026
|
Production of radio and television programmes
|
1) Sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình
2) Dàn dựng chương trình phát thanh và truyền hình
|
|
|
410030
|
Production of shows
|
1) Sản xuất chương trình biểu diễn
2) Dàn dựng chương trình biểu diễn
|
|
|
410084
|
Providing amusement arcade services
|
Cung cấp các dịch vụ giải trí trong nhà
|
|
|
410208
|
Providing films, not downloadable, via video-on-demand services [18]
|
Cung cấp phim ảnh, không tải xuống được, thông qua dịch vụ video theo yêu cầu
|
|
|
410099
|
Providing on-line electronic publications, not downloadable
|
Cung cấp xuất bản phẩm điện tử trực tuyến, không tải xuống được
|
|
|
410200
|
Providing on-line music, not downloadable [14]
|
Cung cấp âm nhạc trực tuyến, không tải về
|
|
|
410201
|
Providing on-line videos, not downloadable [14]
|
Cung cấp video trực tuyến, không tải về
|
|
|
410035
|
Providing sports facilities
|
Cung cấp tiện nghi thể thao
|
|
|
410209
|
Providing television programmes, not downloadable, via video-on-demand services [18]
|
Cung cấp chương trình truyền hình, không tải xuống được, thông qua dịch vụ video theo yêu cầu
|
|
|
410209
|
Providing television programs, not downloadable, via video-on-demand services [18]
|
Cung cấp chương trình truyền hình, không tải xuống được, thông qua dịch vụ video theo yêu cầu
|
|
|
410024
|
Publication of books
|
Xuất bản sách
|
|
|
410016
|
Publication of texts [other than publicity texts]
|
Xuất bản văn bản [không bao gồm những bài quảng cáo]
|
|
|
410026
|
Radio and television programmes (Production of --- )
|
1) Sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình
2) Dàn dựng chương trình phát thanh và truyền hình
|
|
|
410025
|
Radio and television sets (Rental of --- )
|
Cho thuê máy thu thanh và máy thu hình
|
|
|
410015
|
Radio entertainment
|
1) Giải trí qua truyền thanh
2) Giải trí qua đài phát thanh
|
|
|
410068
|
Recorders (Rental of video cassette --)
|
Cho thuê máy ghi băng hình
|
|
|
410063
|
Recording studio services
|
Dịch vụ phòng thu âm
|
|
|
410014
|
Recreation facilities (Providing --- )
|
1) Cung cấp tiện nghi giải trí
2) Cung cấp tiện ích giải trí
|
|
|
410064
|
Recreation information
|
1) Thông tin giải trí
2) Thông tin về nơi giải trí
|
|
|
410080
|
Religious education
|
Giáo dục tôn giáo
|
|
|
410212
|
Rental of artwork [17]
|
Cho thuê tác phẩm nghệ thuật
|
|
|
410085
|
Rental of audio equipment
|
Cho thuê thiết bị âm thanh
|
|
|
410088
|
Rental of camcorders
|
Cho thuê máy quay video xách tay có bộ phận ghi hình
|
|
|
410006
|
Rental of cinematographic apparatus [16]
|
Cho thuê các thiết bị điện ảnh
|
|
|
410213
|
Rental of indoor aquaria [17]
|
Cho thuê bể cá trong nhà
|
|
|
410086
|
Rental of lighting apparatus for theatrical sets or television studios
|
Cho thuê thiết bị ánh sáng dùng cho trường quay hoặc nhà hát
|
|
|
410019
|
Rental of motion pictures [16]
|
Cho thuê hình ảnh động
|
|
|
410025
|
Rental of radio and television sets
|
Cho thuê máy thu thanh và máy thu hình
|
|
|
410013
|
Rental of show scenery
|
Cho thuê đồ trang trí sân khấu biểu diễn
|
|
|
410065
|
Rental of skin diving equipment
|
Cho thuê thiết bị lặn trần (kính bảo hộ, chân nhái, bình dưỡng khí hay ống thông hơi để thở)
|
|
|
410018
|
Rental of sound recordings
|
Cho thuê thiết bị ghi âm thanh
|
|
|
410066
|
Rental of sports equipment [except vehicles]
|
Cho thuê thiết bị thể thao [trừ xe cộ]
|
|
|
410190
|
Rental of sports grounds
|
Cho thuê sân bãi thể thao
|
|
|
410067
|
Rental of stadium facilities
|
1) Cho thuê các thiết bị dùng cho sân vận động
2) Cho thuê các tiện nghi sân vận động
3) Cho thuê các tiện ích của sân vận động
|
|
|
410032
|
Rental of stage scenery
|
Cho thuê đồ trang trí sân khấu
|
|
|
410087
|
Rental of tennis courts
|
Cho thuê sân ten-nít
|
|
|
410088
|
Rental of video cameras
|
Cho thuê máy quay hình
|
|
|
410068
|
Rental of video cassette recorders
|
Cho thuê máy ghi băng video
|
|
|
410069
|
Rental of videotapes
|
1) Cho thuê băng video
2) Cho thuê băng hình
|
|
|
410103
|
Reporters services (News --- )
|
Dịch vụ phóng viên tin tức
|
|
|
410210
|
Sado instruction [tea ceremony instruction] [17]
|
Hướng dẫn sado/Hướng dẫn lễ dâng trà sado [hướng dẫn trà đạo]
|
|
|
410058
|
Schools (Nursery --- )
|
Trường mẫu giáo
|
|
|
410205
|
Screenplay writing [16]
|
Viết kịch
|
|
|
410089
|
Scriptwriting, other than for advertising purposes [16]
|
Viết kịch bản, không dành cho mục đích quảng cáo
|
|
|
410070
|
Seminars (Arranging and conducting of --- )
|
1) Sắp xếp và tiến hành hội thảo
2) Tổ chức và điều hành hội thảo
|
|
|
410013
|
Show scenery (Rental of --- )
|
Cho thuê đồ trang trí sân khấu biểu diễn
|
|
|
410030
|
Shows (Production of --- )
|
1) Dàn dựng buổi biểu diễn
2) Sản xuất buổi biểu diễn
|
|
|
410105
|
Sign language interpretation
|
Phiên dịch ngôn ngữ cử chỉ
|
|
|
410204
|
Songwriting [16]
|
Sáng tác ca khúc
|
|
|
410018
|
Sound recordings (Rental of --- )
|
Cho thuê thiết bị ghi âm thanh
|
|
|
410071
|
Sport camp services
|
Trại huấn luyện thể thao
|
|
|
410066
|
Sports equipment (Rental of --- ), except vehicles
|
Cho thuê thiết bị thể thao [trừ xe cộ]
|
|
|
410073
|
Sports events (Timing of --- )
|
Dịch vụ bấm giờ trong cuộc thi đấu thể thao
|
|
|
410067
|
Stadium facilities (Rental of --- )
|
1) Cho thuê các thiết bị dùng cho sân vận động
2) Cho thuê các tiện ích của sân vận động
3) Cho thuê các tiện nghi sân vận động
|
|
|
410032
|
Stage scenery (Rental of --- )
|
Cho thuê đồ trang trí sân khấu
|
|
|
410093
|
Subtitling
|
Dịch vụ ghi phụ đề cho phim, sách
|
|
|
410072
|
Symposiums (Arranging and conducting of --- )
|
1) Sắp xếp và tiến hành hội thảo chuyên đề
2) Tổ chức và điều khiển hội thảo chuyên đề
|
|
|
410017
|
Teaching
|
Giảng dạy
|
|
|
410031
|
Television entertainment
|
Giải trí trên truyền hình
|
|
|
410026
|
Television programmes (Production of radio and --- )
|
1) Dàn dựng chương trình phát thanh và truyền hình
2) Sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình
|
|
|
410025
|
Television sets (Rental of radio and -)
|
Cho thuê máy thu thanh và máy thu hình
|
|
|
410016
|
Texts (Publication of --- ), other than publicity texts
|
Xuất bản văn bản, không bao gồm những bài quảng cáo
|
|
|
410029
|
Theatre productions
|
Trình diễn sân khấu
|
|
|
410183
|
Ticket agency services [entertainment]
|
Dịch vụ đại lý bán vé [giải trí]
|
|
|
410073
|
Timing of sports events
|
Dịch vụ bấm thời gian cho các cuộc thi đấu thể thao
|
|
|
410197
|
Toy rental
|
Cho thuê đồ chơi
|
|
|
410005
|
Training (Animal --- )
|
Huấn luyện động vật
|
|
|
410061
|
Training (Practical --- ) [demonstration]
|
1) Ðào tạo thực hành [thao diễn]
2) Ðào tạo thực hành [thao tác thử]
|
|
|
410207
|
Training services provided via simulators [17]
|
Dịch vụ đào tạo được cung cấp thông qua thiết bị mô phỏng
|
|
|
410104
|
Translation
|
Dịch thuật
|
|
|
410202
|
Tutoring [14]
|
Gia sư
|
|
|
410090
|
Videotape editing
|
1) Dàn dựng băng hình
2) Dàn dựng băng video
|
|
|
410069
|
Videotapes (Rental of --- )
|
1) Cho thuê băng hình
2) Cho thuê băng video
|
|
|
410106
|
Videotaping
|
1) Ghi băng video
2) Thu băng video
3) Ghi băng hình
|
|
|
420102
|
Vocational guidance [education or
training advice]
|
Hướng dẫn nghề nghiệp [tư vấn đào tạo hoặc giáo dục]
|
|
|
410195
|
Vocational retraining
|
Đào tạo lại nghề
|
|
|
410076
|
Workshops (Arranging and conducting of --- ) [training]
|
1) Sắp xếp và tiến hành hội thảo [đào tạo]
2) Tổ chức và điều khiển hội thảo [đào tạo]
|
|
|
410184
|
Writing of texts* [16]
|
Dịch vụ soạn thảo văn bản*
|
|
|
410033
|
Zoological garden services
|
Dịch vụ vườn bách thú
|
Nhóm 42
Các dịch vụ khoa học và công nghệ và nghiên cứu, thiết kế có liên quan đến chúng; Các dịch vụ nghiên cứu và phân tích công nghiệp; Thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính;
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
420008
|
Analysis for oil-field exploitation
|
Phân tích cho lĩnh vực khai thác dầu mỏ
|
|
|
420036
|
Architectural consultancy [16]
|
Tư vấn kiến trúc
|
|
|
420011
|
Architectural services [15]
|
Dịch vụ kiến trúc
|
|
|
420132
|
Authenticating works of art
|
Xác nhận giá trị tác phẩm nghệ thuật
|
|
|
420017
|
Bacteriological research
|
Nghiên cứu về vi khuẩn
|
|
|
420190
|
Biological research
|
Nghiên cứu sinh học
|
|
|
420136
|
Calibration [measuring]
|
Kiểm định [đo lường]
|
|
|
420228
|
Cartography services [14]
|
Dịch vụ bản đồ
|
|
|
420007
|
Chemical analysis
|
Phân tích hoá học
|
|
|
420031
|
Chemical research
|
Nghiên cứu hoá học
|
|
|
420030
|
Chemistry services
|
Dịch vụ ngành hoá
|
|
|
420224
|
Clinical trials [13]
|
Thử nghiệm lâm sàng
|
|
|
420229
|
Cloud computing [14]
|
Điện toán đám mây
|
|
|
420202
|
Cloud seeding
|
Dịch vụ làm mưa nhân tạo
|
|
|
420175
|
Computer data (Recovery of --- )
|
Khôi phục dữ liệu máy tính
|
|
|
420141
|
Computer hardware (Consultancy in the design and development of --- )
|
Tư vấn trong thiết kế và phát triển phần cứng máy tính
|
|
|
420090
|
Computer programming
|
Lập trình máy tính
|
|
|
420197
|
Computer programs (Duplication of --- )
|
Dịch vụ sao chép chương trình máy tính
|
|
|
420083
|
Computer rental
|
Cho thuê máy tính
|
|
|
420235
|
Computer security consultancy [16]
|
Tư vấn bảo mật máy tính
|
|
|
420201
|
Computer software (Installation of --- )
|
Dịch vụ cài đặt phần mềm máy tính
|
|
|
420176
|
Computer software (Maintenance of --- )
|
Bảo trì phần mềm máy tính
|
|
|
420140
|
Computer software (Updating of ---)
|
Cập nhật phần mềm máy tính
|
|
|
420204
|
Computer software consultancy
|
Tư vấn phần mềm máy tính
|
|
|
420139
|
Computer software design
|
Thiết kế phần mềm máy tính
|
|
|
420177
|
Computer system analysis
|
Phân tích hệ thống máy tính
|
|
|
420194
|
Computer system design
|
Thiết kế hệ thống máy tính
|
|
|
420232
|
Computer technology consultancy [15]
|
Tư vấn công nghệ máy tính
|
|
|
420206
|
Computer virus protection services
|
1) Diệt virút cho máy tính;
2) Dịch vụ bảo vệ máy tính không bị nhiễm vi rút
|
|
|
420061
|
Conducting technical project studies [17]
|
Tiến hành nghiên cứu dự án kỹ thuật
|
|
|
420038
|
Construction drafting
|
Thiết lập các bản vẽ xây dựng
|
|
|
420204
|
Consultancy (Computer software---)
|
Tư vấn phần mềm máy tính
|
|
|
420141
|
Consultancy in the design and development of computer hardware
|
Tư vấn trong thiết kế và phát triển phần cứng máy tính
|
|
|
420207
|
Consultancy in the field of energy saving
|
Dịch vụ tư vấn trong lĩnh vực tiết kiệm năng lượng
|
|
|
420203
|
Conversion of computer programs and data, other than physical conversion [17]
|
Chuyển đổi chương trình và dữ liệu máy tính, trừ chuyển đổi vật lý
|
|
|
420198
|
Conversion of data or documents
from physical to electronic media
|
Chuyển đổi tài liệu hoặc dữ liệu từ dạng vật lý sang dạng điện tử
|
|
|
420045
|
Cosmetic research
|
Nghiên cứu mỹ phẩm
|
|
|
420240
|
Creating and designing website-based indexes of information for others [information technology services] [17]
|
Tạo và thiết kế các chỉ mục thông tin dựa trên trang web cho người khác [dịch vụ công nghệ thông tin]
|
|
|
420199
|
Creating and maintaining web sites
for others
|
1) Tạo lập và duy trì trang web cho người khác;
2) Tạo lập và duy trì trang tin điện tử cho người khác
|
|
|
420243
|
Data encryption services [17]
|
Dịch vụ mã hóa dữ liệu
|
|
|
420242
|
Data security consultancy [17]
|
Tư vấn bảo mật dữ liệu
|
|
|
420048
|
Decor (Design of interior --- )
|
Thiết kế trang trí nội thất
|
|
|
420194
|
Design (Computer system --- )
|
Thiết kế hệ thống máy tính
|
|
|
420049
|
Design (Industrial --- )
|
1) Thiết kế công nghiệp;
2) Thiết lập bản vẽ công nghiệp
|
|
|
420048
|
Design of interior decor
|
Thiết kế trang trí nội thất
|
|
|
420142
|
Designing (Dress --- )
|
Thiết kế quần áo
|
|
|
420210
|
Digitization of documents [scanning]
|
Số hoá tư liệu [quét]
|
|
|
420038
|
Drafting (Construction --- )
|
Thiết lập bản vẽ xây dựng
|
|
|
420142
|
Dress designing
|
Thiết kế quần áo
|
|
|
420197
|
Duplication of computer programs
|
Dịch vụ sao chép các chương trình máy tính
|
|
|
420226
|
Electronic data storage [14]
|
Lưu trữ dữ liệu điện tử
|
|
|
420246
|
Electronic monitoring of credit card activity to detect fraud via the internet [17]
|
Giám sát điện tử hoạt động thẻ tín dụng để phát hiện gian lận qua internet
|
|
|
420245
|
Electronic monitoring of personally identifying information to detect identity theft via the internet [17]
|
Giám sát điện tử thông tin nhận dạng cá nhân để phát hiện hành vi trộm danh tính qua internet
|
|
|
420218
|
Energy auditing [13]
|
Kiểm toán năng lượng
|
|
|
420207
|
Energy-saving (Consultancy in the field of --- )
|
Dịch vụ tư vấn trong lĩnh vực tiết kiệm năng lượng
|
|
|
420064
|
Engineering
|
Dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dựng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường, cầu..., thiết bị điện, hoá chất....
|
|
|
420208
|
Environmental protection
(Research in the field of --- )
|
Nghiên cứu trong lĩnh vực bảo vệ môi trường
|
|
|
420214
|
Evaluation of wool (Quality --- )
|
Định giá chất lượng hàng len
|
|
|
420167
|
Exploration (Underwater --- )
|
Thăm dò dưới nước
|
|
|
420118
|
Geological prospecting
|
1) Thăm dò địa chất;
2) Khảo sát địa chất
|
|
|
420119
|
Geological research
|
Nghiên cứu địa chất
|
|
|
420062
|
Geological surveys
|
Trắc địa địa chất
|
|
|
420144
|
Graphic arts design [13]
|
Thiết kế đồ hoạ nghệ thuật
|
|
|
420211
|
Handwriting analysis [graphology]
|
Phân tích chữ viết tay [khoa học nghiên cứu chữ viết tay]
|
|
|
420200
|
Hosting computer sites [web sites]
|
Cho thuê không gian lưu trữ trên máy tính chủ [địa chỉ trang tin điện tử]
|
|
|
420049
|
Industrial design
|
1) Thiết kế công nghiệp;
2) Thiết lập bản vẽ công nghiệp
|
|
|
420221
|
Information technology [IT] consultancy [14]
|
Dịch vụ tư vấn công nghệ thông tin
|
|
|
420201
|
Installation of computer software
|
Dịch vụ cài đặt phần mềm máy tính
|
|
|
420237
|
Interior design [16]
|
Thiết kế nội thất
|
|
|
420241
|
Internet security consultancy [17]
|
Tư vấn bảo mật internet
|
|
|
420217
|
Laboratory (Scientific --- ) services
|
Dịch vụ phòng thí nghiệm khoa học
|
|
|
420079
|
Land surveying
|
Khảo sát, đo đạc đất đai
|
|
|
420199
|
Maintaining (Creating and --- ) web
sites for others
|
1) Tạo lập và duy trì trang web cho người khác;
2) Tạo lập và duy trì trang tin điện tử cho người khác
|
|
|
420176
|
Maintenance of computer software
|
Bảo dưỡng phần mềm máy tính
|
|
|
420058
|
Material testing
|
Dịch vụ thử nghiệm vật liệu
|
|
|
420101
|
Mechanical research
|
Nghiên cứu về cơ khí
|
|
|
420076
|
Meteorological information [15]
|
Thông tin khí tượng
|
|
|
420215
|
Monitoring of computer systems by remote access
|
Giám sát hệ thống máy tính nhờ truy cập từ xa
|
|
|
420244
|
Monitoring of computer systems for detecting unauthorized access or data breach [17]
|
Giám sát hệ thống máy tính để phát hiện truy cập trái phép hoặc vi phạm dữ liệu
|
|
|
420239
|
Monitoring of computer systems to detect breakdowns [17]
|
Giám sát hệ thống máy tính để phát hiện sự cố
|
|
|
420225
|
Off-site data backup [14]
|
Sao lưu dữ liệu off-site
|
|
|
420095
|
Oil prospecting
|
Thăm dò dầu mỏ
|
|
|
420008
|
Oil-field exploitation (Analysis for --- )
|
Phân tích cho lĩnh vực khai thác dầu mỏ
|
|
|
420063
|
Oil-field surveys
|
Khảo sát mỏ dầu
|
|
|
420042
|
Oil-well testing
|
Kiểm tra giếng dầu
|
|
|
420230
|
Outsource service providers in the field of information technology [15]
|
Cung cấp dịch vụ thuê ngoài trong lĩnh vực công nghệ thông tin
|
|
|
420050
|
Packaging design
|
Thiết kế bao bì
|
|
|
420096
|
Physics [research]
|
Nghiên cứu vật lý
|
|
|
420248
|
Platform as a service [PaaS] [18]
|
Dịch vụ nền tảng [PaaS]/Nền tảng như là dịch vụ [PaaS]
|
|
|
420118
|
Prospecting (Geological --- )
|
1) Thăm dò địa chất;
2) Khảo sát địa chất
|
|
|
420095
|
Prospecting (Oil --- )
|
Thăm dò dầu mỏ
|
|
|
420206
|
Protection services (Computer virus --- )
|
1) Dịch vụ bảo vệ máy tính không bị nhiễm vi rút
2) Diệt vi rút cho máy tính
|
|
|
420227
|
Providing information on computer technology and programming via a web site [14]
|
Cung cấp thông tin về công nghệ máy tính và lập trình thông qua một trang web
|
|
|
420209
|
Providing search engines for the
internet
|
Cung cấp công cụ tìm kiếm trên internet
|
|
|
420212
|
Provision of scientific information, advice and consultancy in relation to carbon offsetting
|
Cung cấp thông tin khoa học, tham vấn và tư vấn liên quan đến giảm thiểu lượng phát thải các-bon đioxit
|
|
|
420157
|
Quality control
|
1) Kiểm soát chất lượng;
2) Kiểm tra chất lượng
|
|
|
420213
|
Quality evaluation of standing timber
|
Đánh giá chất lượng cây làm gỗ
|
|
|
420175
|
Recovery of computer data
|
Dịch vụ khôi phục dữ liệu máy tính
|
|
|
420083
|
Rental (Computer --- )
|
Cho thuê máy tính
|
|
|
420159
|
Rental of computer software
|
Cho thuê phần mềm máy tính
|
|
|
420205
|
Rental of web servers
|
1) Cho thuê máy chủ đặt web
2) Cho thuê máy chủ đặt trang tin điện tử
|
|
|
420190
|
Research (Biological --- )
|
Nghiên cứu sinh học
|
|
|
420119
|
Research (Geological --- )
|
Nghiên cứu địa chất
|
|
|
420161
|
Research and development of new products for others [13]
|
Dịch vụ nghiên cứu và triển khai sản phẩm mới cho người khác
|
|
|
420208
|
Research in the field of
environmental protection
|
Dịch vụ nghiên cứu trong lĩnh vực bảo vệ môi trường
|
|
|
420222
|
Scientific research [13]
|
Nghiên cứu khoa học
|
|
|
420209
|
Search engines (Providing --- ) for
the internet
|
Cung cấp công cụ tìm kiếm trên internet
|
|
|
420223
|
Server hosting [13]
|
Dịch vụ lưu trữ trên máy chủ
|
|
|
420205
|
Servers (Rental of Web --- )
|
1) Cho thuê máy chủ đặt web;
2) Cho thuê máy chủ đặt trang tin điện tử
|
|
|
420159
|
Software (Rental of computer --- )
|
Cho thuê phần mềm máy tính
|
|
|
420140
|
Software (Updating of computer ---)
|
Cập nhật phần mềm máy tính
|
|
|
420220
|
Software as a service [SaaS] [13]
|
Cung cấp phần mềm như một dịch vụ [SaaS]
|
|
|
420139
|
Software design (Computer --- )
|
Thiết kế phần mềm máy tính
|
|
|
420247
|
Software development in the framework of software publishing [18]
|
Phát triển phần mềm trong khuôn khổ xuất bản phần mềm
|
|
|
420165
|
Styling [industrial design]
|
Dịch vụ thiết kế kiểu dáng công nghiệp
|
|
|
420193
|
Surveying
|
Trắc địa
|
|
|
420062
|
Surveys (Geological --- )
|
1) Trắc địa địa chất;
2) Khảo sát địa chất
|
|
|
420063
|
Surveys (Oil-field --- )
|
Khảo sát mỏ dầu
|
|
|
420040
|
Technical research
|
Nghiên cứu kỹ thuật
|
|
|
420236
|
Technical writing [16]
|
Soạn thảo tài liệu kỹ thuật
|
|
|
420231
|
Technological consultancy [15]
|
Tư vấn công nghệ
|
|
|
420233
|
Telecommunications technology consultancy [15]
|
Tư vấn công nghệ viễn thông
|
|
|
420058
|
Testing (Material --- )
|
Thử nghiệm vật liệu
|
|
|
420109
|
Textile testing
|
Thử nghiệm vải
|
|
|
420167
|
Underwater exploration
|
Th¨m dß dưới nước
|
|
|
420238
|
Unlocking of mobile phones [17]
|
Mở khóa điện thoại di động
|
|
|
420192
|
Urban planning
|
Dịch vụ lập quy hoạch đô thị
|
|
|
420195
|
Vehicle roadworthiness testing
|
Thử nghiệm xe cộ (kiểm tra trên đường)
|
|
|
420216
|
Water analysis
|
Phân tích nước
|
|
|
420234
|
Weather forecasting [15]
|
Dự báo thời tiết
|
|
|
420219
|
Web site design consultancy [13]
|
Tư vấn thiết kế trang web
|
|
|
420132
|
Works of art (Authenticating --- )
|
Xác nhận giá trị tác phẩm nghệ thuật
|
Nhóm 43
Dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống; Chỗ ở tạm thời.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
430028
|
Accommodation (Rental of temporary --)
|
Cho thuê chỗ ở tạm thời
|
|
|
430004
|
Accommodation bureau services [hotels, boarding houses] [16]
|
Dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]
|
|
|
430162
|
Accommodation reservations (Temporary --- )
|
1) Ðặt chỗ trước nơi lưu trú tạm thời
2) Giữ chỗ lưu trú tạm thời
|
|
|
430134
|
Animals (Boarding for ---)
|
Cung cấp nơi nhốt giữ động vật
|
|
|
430138
|
Bar services
|
Dịch vụ quầy rượu
|
|
|
430134
|
Boarding for animals
|
Cung cấp nơi nhốt giữ động vật
|
|
|
430104
|
Boarding house bookings
|
1) Ðặt chỗ ở tạm thời
2) Ðặt chỗ trọ
|
|
|
430066
|
Boarding house services [16]
|
Dịch vụ nhà trọ
|
|
|
430160
|
Buildings (Rental of transportable --- ) *
|
Cho thuê nhà di động
|
|
|
430024
|
Café services [16]
|
Dịch vụ quán cà phê
|
|
|
430025
|
Cafeteria services [16]
|
Dịch vụ quán ăn tự phục vụ
|
|
|
430145
|
Camp services (Holiday --- ) [lodging]
|
Dịch vụ cắm trại ngày nghỉ [lưu trú tạm thời]
|
|
|
430026
|
Campground facilities (Providing --- )
|
Cung cấp nơi thuận tiện cho việc cắm trại
|
|
|
430027
|
Canteen services [16]
|
Dịch vụ căng tin
|
|
|
430010
|
Catering (Food and drink --- )
|
Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện
|
|
|
430098
|
Day-nursery [crèche] services [16]
|
Dịch vụ trông trẻ ban ngày [nhà trẻ]
|
|
|
430193
|
Food sculpting [14]
|
Tạo hình trang trí trên thực phẩm
|
|
|
430145
|
Holiday camp services [lodging]
|
Dịch vụ cắm trại ngày nghỉ [lưu trú tạm thời]
|
|
|
430105
|
Hotel reservations
|
Ðặt chỗ khách sạn
|
|
|
430073
|
Hotel services [16]
|
Dịch vụ khách sạn
|
|
|
430183
|
Motel services [16]
|
Dịch vụ khách sạn cạnh đường cho khách có ôtô
|
|
|
430026
|
Providing campground facilities
|
Cung cấp nơi thuận tiện cho việc cắm trại
|
|
|
430194
|
Reception services for temporary accommodation [management of arrivals and departures] [17]
|
Dịch vụ lễ tân cho dịch vụ cung cấp chỗ ở tạm thời [quản lý khách đến và đi]
|
|
|
430186
|
Rental of chairs, tables, table linen, glassware
|
Cho thuê ghế, bàn, khăn trải bàn, khăn ăn, đồ thuỷ tinh
|
|
|
430190
|
Rental of cooking apparatus
|
Cho thuê thiết bị nấu ăn
|
|
|
430191
|
Rental of drinking water dispensers
|
Cho thuê thiết bị phân phối nước uống
|
|
|
430192
|
Rental of lighting apparatus* [15]
|
Cho thuê thiết bị chiếu sáng
|
|
|
430187
|
Rental of meeting rooms
|
Cho thuê phòng họp
|
|
|
430028
|
Rental of temporary accommodation
|
Cho thuê chỗ ở tạm thời
|
|
|
430189
|
Rental of tents
|
Cho thuê lều trại
|
|
|
430160
|
Rental of transportable buildings *
|
Cho thuê nhà di động
|
|
|
430162
|
Reservations (Temporary accommodation --- )
|
1) Ðặt chỗ trước nơi lưu trú tạm thời
2) Giữ chỗ lưu trú tạm thời
|
|
|
430102
|
Restaurant services [16]
|
Dịch vụ nhà hàng ăn uống
|
|
|
430013
|
Retirement home services [16]
|
Dịch vụ nhà nghỉ cho người hưu trí
|
|
|
430107
|
Self-service restaurant services [16]
|
Dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ
|
|
|
430108
|
Snack-bar services [16]
|
Dịch vụ quán rượu nhỏ
|
|
|
430071
|
Tourist home services [16]
|
Dịch vụ nhà nghỉ du lịch
|
|
|
430196
|
Udon and soba restaurant services [18]
|
Dịch vụ nhà hàng mỳ Udon và Soba
|
|
|
430195
|
Washoku restaurant services [17]
|
Dịch vụ nhà hàng các món ăn truyền thống Nhật Bản
|
Nhóm 44
Dịch vụ y tế; Dịch vụ thú y; Chăm sóc vệ sinh và sắc đẹp cho người hoặc động vật; Dịch vụ nông nghiệp, dịch vụ làm vườn và dịch vụ lâm nghiệp
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
440115
|
Aerial and surface spreading of fertilisers and other agricultural chemicals [17]
|
Dịch vụ rải phân bón và các hoá chất nông nghiệp khác trên không và trên mặt đất
|
|
|
440115
|
Aerial and surface spreading of fertilizers and other agricultural chemicals
|
Dịch vụ rải phân bón và các hoá chất nông nghiệp khác trên không và trên mặt đất
|
|
|
440210
|
Alternative medicine services [13]
|
Dịch vụ y học không tập quán
|
|
|
440009
|
Animal breeding
|
Chăn nuôi động vật
|
|
|
440131
|
Animal grooming
|
Chải lông cho động vật
|
|
|
440207
|
Aquaculture services
|
Dịch vụ nuôi trồng thuỷ sản
|
|
|
440193
|
Aromatherapy services
|
Dịch vụ trị liệu bằng cách xoa bóp dầu thơm
|
|
|
440194
|
Artificial insemination services
|
Dịch vụ thụ tinh nhân tạo
|
|
|
440020
|
Beauty salon services [16]
|
Dịch vụ thẩm mỹ viện
|
|
|
440133
|
Blood bank services
|
Dịch vụ ngân hàng máu
|
|
|
440216
|
Body piercing [16]
|
Bấm lỗ khuyên trên cơ thể người
|
|
|
440032
|
Chiropractic [16]
|
Chữa bệnh bằng phương pháp nắn khớp xương
|
|
|
440021
|
Clinics (Medical --- ) services
|
Dịch vụ y tế tại bệnh viện
|
|
|
440043
|
Convalescent home services [16]
|
Dịch vụ nhà nghỉ dưỡng bệnh
|
|
|
440113
|
Dentistry services [16]
|
Dịch vụ nha khoa
|
|
|
440213
|
Depilatory waxing [14]
|
Triệt lông bằng sáp
|
|
|
440199
|
Design (Landscape --- )
|
Thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên
|
|
|
440084
|
Farming equipment rental
|
Cho thuê thiết bị trồng trọt
|
|
|
440143
|
Flower arranging
|
Cắm hoa
|
|
|
440077
|
Gardening
|
Làm vườn
|
|
|
440012
|
Gardening (Landscape ---)
|
Dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh
|
|
|
440131
|
Grooming (Animal --- )
|
Dịch vụ chải lông cho động vật
|
|
|
440173
|
Grooming (Pet --- )
|
Dịch vụ chải lông cho thú nuôi trong nhà
|
|
|
440180
|
Hair implantation
|
Dịch vụ cấy tóc
|
|
|
440034
|
Hairdressing [16]
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
|
440060
|
Health care
|
Chăm sóc sức khoẻ
|
|
|
440209
|
Health center services [16]
|
Dịch vụ trung tâm chăm sóc sức khoẻ
|
|
|
440209
|
Health centre services [16]
|
Dịch vụ trung tâm chăm sóc sức khoẻ
|
|
|
440212
|
Health counseling [13]
|
Tư vấn sức khỏe
|
|
|
440212
|
Health counselling [13]
|
Tư vấn sức khỏe
|
|
|
440202
|
Health spa services
|
Dịch vụ chữa bệnh bằng nước khoáng nóng
|
|
|
440072
|
Horticulture
|
Dịch vụ làm vườn
|
|
|
440147
|
Hospice services [16]
|
Dịch vụ nhà tế bần
|
|
|
440059
|
Hospital services [16]
|
Dịch vụ bệnh viện
|
|
|
440221
|
Human tissue bank services [17]
|
Dịch vụ ngân hàng mô người
|
|
|
440196
|
In vitro fertilisation services [17]
|
Dịch vụ thụ tinh trong ống nghiệm
|
|
|
440196
|
In vitro fertilization services
|
Dịch vụ thụ tinh trong ống nghiệm
|
|
|
440199
|
Landscape design
|
Thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên
|
|
|
440012
|
Landscape gardening
|
Dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh
|
|
|
440148
|
Lawn care
|
Chăm sóc bãi cỏ
|
|
|
440151
|
Manicuring
|
Dịch vụ cắt sửa móng tay
|
|
|
440086
|
Massage
|
Xoa bóp
|
|
|
440215
|
Medical advice for individuals with disabilities [15]
|
Tư vấn y tế cho người khuyết tật
|
|
|
440087
|
Medical assistance
|
Dịch vụ trợ giúp y tế
|
|
|
440021
|
Medical clinic services
|
Dịch vụ y tế tại bệnh viện
|
|
|
440208
|
Medical equipment rental
|
Cho thuê thiết bị y tế
|
|
|
440152
|
Midwife services
|
Dịch vụ đỡ đẻ
|
|
|
440114
|
Nursing home services [16]
|
Dịch vụ viện điều dưỡng
|
|
|
440153
|
Nursing, medical
|
1) Dịch vụ hộ lý
2) Chăm sóc y tế
|
|
|
440092
|
Opticians' services
|
Dịch vụ của chuyên gia nhãn khoa
|
|
|
440214
|
Orthodontic services [14]
|
Dịch vụ chỉnh hình răng
|
|
|
440218
|
Palliative care [16]
|
Chăm sóc giảm đau
|
|
|
440220
|
Pest control services for agriculture, aquaculture, horticulture and forestry [17]
|
Dịch vụ kiểm soát dịch hại trong nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, nghề làm vườn và lâm nghiệp
|
|
|
440173
|
Pet grooming
|
Chải lông cho thú nuôi trong nhà
|
|
|
440154
|
Pharmacy advice
|
Cố vấn về lĩnh vực dược học
|
|
|
440097
|
Physical therapy
|
Liệu pháp vật lý
|
|
|
440097
|
Physiotherapy
|
Vật lý trị liệu
|
|
|
440094
|
Plant nursery services [16]
|
Dịch vụ chăm sóc vườn ươm cây
|
|
|
440156
|
Plastic surgery
|
Phẫu thuật tạo hình
|
|
|
440204
|
Preparation of prescriptions by pharmacists [17]
|
Dịch vụ dược sỹ pha chế thuốc theo đơn
|
|
|
440185
|
Psychologist (Services of a --- )
|
1) Dịch vụ của nhà tâm lý học
2) Dịch vụ của chuyên gia tâm lý
|
|
|
440018
|
Public bath services for hygiene purposes [16]
|
Dịch vụ phòng tắm công cộng cho mục đích vệ sinh
|
|
|
440217
|
Reforestation services [16]
|
Dịch vụ tái trồng rừng
|
|
|
440195
|
Rehabilitation for substance abuse patients
|
1) Dịch vụ phục hồi chức năng dành cho bệnh nhân lạm dụng chất gây nghiện
2) Dịch vụ cai nghiện
|
|
|
440188
|
Rental of sanitation facilities
|
1) Cho thuê phương tiện vệ sinh
2) Cho thuê tiện nghi vệ sinh
|
|
|
440219
|
Rest home services [16]
|
Dịch vụ nhà chăm sóc người cao tuổi/người dưỡng bệnh
|
|
|
440106
|
Sanatorium services [16]
|
Dịch vụ viện điều dưỡng
|
|
|
440200
|
Sauna services
|
Dịch vụ tắm hơi
|
|
|
440201
|
Solarium services
|
Dịch vụ tắm nắng
|
|
|
440211
|
Speech therapy [17]
|
Trị liệu khả năng nói
|
|
|
440156
|
Surgery (Plastic --- )
|
Phẫu thuật tạo hình
|
|
|
440166
|
Surgery (Tree --- )
|
Khám chữa bệnh cho cây
|
|
|
440197
|
Tattooing
|
Dịch vụ xăm hình
|
|
|
440198
|
Telemedicine services
|
Dịch vụ y tế từ xa
|
|
|
440205
|
Therapy services
|
Dịch vụ trị liệu
|
|
|
440206
|
Tree planting for carbon offsetting
|
Trồng cây để giảm thiểu lượng phát thải các-bon đioxit
|
|
|
440166
|
Tree surgery
|
Khám chữa bệnh cho cây
|
|
|
440019
|
Turkish bath services [16]
|
Dịch vụ phòng tắm kiểu Thổ nhĩ kỳ
|
|
|
440168
|
Vermin exterminating for agriculture, aquaculture, horticulture and forestry [17]
|
Dịch vụ diệt động vật có hại trong nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, nghề làm vườn và lâm nghiệp
|
|
|
440111
|
Veterinary assistance
|
Trợ giúp về thú y
|
|
|
440203
|
Visagists’ services
|
Dịch vụ trang điểm
|
|
|
440171
|
Weed killing
|
Dịch vụ diệt cỏ dại
|
|
|
440037
|
Wreath making
|
Dịch vụ làm vòng hoa
|
Nhóm 45
Dịch vụ pháp lý; Dịch vụ an ninh thực thể nhằm bảo vệ người và tài sản hữu hình; Các dịch vụ cá nhân và xã hội được cung cấp bởi người khác phục vụ cho các nhu cầu thiết yếu của cá nhân.
|
STT
|
Mã
|
Tên sản phẩm tiếng Anh
|
Tên sản phẩm tiếng Việt
|
|
450193
|
Adoption agency services
|
Dịch vụ môi giới nhận con nuôi
|
|
|
450214
|
Alternative dispute resolution services
|
Dịch vụ giải quyết tranh chấp ngoài tòa án
|
|
|
450205
|
Arbitration services
|
Dịch vụ trọng tài phân xử
|
|
|
450224
|
Astrology consultancy [16]
|
Tư vấn chiêm tinh học
|
|
|
450195
|
Babysitting [18]
|
Dịch vụ trông giữ trẻ tại nhà
|
|
|
450001
|
Body guarding (Personal --- )
|
Vệ sĩ cho cá nhân
|
|
|
450056
|
Burial services [16]
|
Dịch vụ mai táng
|
|
|
450226
|
Cartomancy services [16]
|
Dịch vụ bói bài
|
|
|
450002
|
Chaperoning
|
Dịch vụ người đi kèm
|
|
|
450081
|
Clothing rental
|
Cho thuê quần áo
|
|
|
450212
|
Computer software (Licensing of --- ) [legal services]
|
Li-xăng phần mềm máy tính [dịch vụ pháp lý]
|
|
|
450229
|
Conducting funeral ceremonies [16]
|
Tổ chức thực hiện các nghi lễ đám tang
|
|
|
450231
|
Conducting religious ceremonies [17]
|
Tiến hành các nghi lễ tôn giáo
|
|
|
450206
|
Consultancy (Intellectual property --- )
|
Tư vấn về Sở hữu trí tuệ
|
|
|
450207
|
Copyright management
|
Quản lý quyền tác giả
|
|
|
450047
|
Crematorium services
|
Dịch vụ hoả táng
|
|
|
450005
|
Dating services
|
Câu lạc bộ gặp gỡ
|
|
|
450003
|
Detective agency services [16]
|
Dịch vụ hãng thám tử
|
|
|
450232
|
Dog walking services [17]
|
Dịch vụ dắt chó đi dạo
|
|
|
450213
|
Domain names (Registration of --- )
[legal services]
|
Dịch vụ đăng ký tên miền [dịch vụ pháp lý]
|
|
|
450220
|
Embalming services [14]
|
Dịch vụ ướp xác
|
|
|
450002
|
Escorting in society [chaperoning]
|
Dịch vụ người hộ tống trong các cuộc giao tiếp thượng lưu [người đi kèm]
|
|
|
450046
|
Evening dress rental
|
Cho thuê quần áo dạ hội
|
|
|
450203
|
Fire alarms (Rental of --- )
|
Dịch vụ cho thuê chuông báo cháy
|
|
|
450204
|
Fire extinguishers (Rental of --- )
|
Dịch vụ cho thuê thiết bị chữa cháy
|
|
|
450179
|
Fire-fighting
|
Cứu hoả
|
|
|
450057
|
Funerary undertaking [15]
|
Dịch vụ tang lễ
|
|
|
450216
|
Genealogical research
|
Nghiên cứu phả hệ
|
|
|
450099
|
Guard services [15]
|
Dịch vụ vệ sỹ / Dịch vụ bảo vệ
|
|
|
450146
|
Horoscope casting
|
Lập số tử vi
|
|
|
450197
|
House sitting
|
Dịch vụ trông nhà
|
|
|
450202
|
Inspection of factories for safety
Purposes
|
Thanh tra nhà máy cho mục đích an toàn
|
|
|
450208
|
Intellectual property (Licensing of --- )
|
Dịch vụ li-xăng sở hữu trí tuệ
|
|
|
450206
|
Intellectual property consultancy
|
Tư vấn sở hữu trí tuệ
|
|
|
450053
|
Investigations (Missing person -)
|
Ðiều tra về người được nghi là mất tích
|
|
|
450199
|
Investigations (Personal background -)
|
Ðiều tra thông tin cá nhân
|
|
|
450234
|
Kimono dressing assistance [17]
|
Hỗ trợ mặc áo Kimono
|
|
|
450233
|
Leasing of internet domain names [17]
|
Cho thuê tên miền internet
|
|
|
450223
|
Legal administration of licences [15]
|
Quản lý pháp lý giấy phép (li-xăng)
|
|
|
450235
|
Legal advice in responding to calls for tenders [18]
|
Tư vấn pháp lý trong việc đáp ứng cuộc gọi thầu
|
|
|
450235
|
Legal advice in responding to requests for proposals [RFPs] [18]
|
Tư vấn pháp lý trong việc đáp ứng đề nghị mời thầu [RFPs]
|
|
|
450221
|
Legal document preparation services [15]
|
Dịch vụ soạn thảo tài liệu pháp lý
|
|
|
450210
|
Legal research
|
Dịch vụ nghiên cứu pháp luật
|
|
|
450230
|
Legal services in relation to the negotiation of contracts for others [17]
|
Dịch vụ pháp lý liên quan đến đàm phán hợp đồng cho người khác
|
|
|
450237
|
Legal watching services [18]
|
Dịch vụ theo dõi pháp lý
|
|
|
450236
|
Licensing [legal services] in the framework of software publishing [18]
|
Cấp giấy phép [dịch vụ pháp lý] trong khuôn khổ xuất bản phần mềm
|
|
|
450212
|
Licensing of computer software
[legal services]
|
Li-xăng phần mềm máy tính [dịch vụ pháp lý]
|
|
|
450208
|
Licensing of intellectual property
|
Dịch vụ li-xăng sở hữu trí tuệ
|
|
|
450211
|
Litigation services
|
Dịch vụ tranh tụng
|
|
|
450033
|
Locks (Opening of security --- )
|
Mở khoá an toàn
|
|
|
450200
|
Lost property return
|
Tìm lại tài sản bị thất lạc
|
|
|
450207
|
Management (Copyright --- )
|
Quản lý quyền tác giả
|
|
|
450112
|
Marriage agency services [16]
|
Dịch vụ môi giới hôn nhân
|
|
|
450201
|
Mediation
|
Dịch vụ hoà giải
|
|
|
450053
|
Missing person investigations
|
Ðiều tra về người được nghi là mất tích
|
|
|
450209
|
Monitoring intellectual property rights for legal advisory purposes [14]
|
Giám sát quyền sở hữu trí tuệ cho mục đích tư vấn pháp lý
|
|
|
450194
|
Monitoring of burglar and security
alarms
|
Giám sát thiết bị báo trộm và cảnh báo an ninh
|
|
|
450006
|
Night guard services [15]
|
Dịch vụ bảo vệ ban đêm
|
|
|
450218
|
On-line social networking services [14]
|
Dịch vụ mạng xã hội trực tuyến
|
|
|
450033
|
Opening of security locks
|
Mở khoá an toàn
|
|
|
450184
|
Organization of religious meetings
|
Tổ chức các buổi lễ tôn giáo
|
|
|
450199
|
Personal background investigations
|
Ðiều tra thông tin cá nhân
|
|
|
450001
|
Personal body guarding
|
Vệ sĩ cho cá nhân
|
|
|
450228
|
Personal letter writing [16]
|
Viết thư cá nhân
|
|
|
450227
|
Personal wardrobe styling consultancy [16]
|
Tư vấn tạo phong cách riêng cho trang phục cá nhân
|
|
|
450198
|
Pet sitting
|
Dịch vụ trông giữ thú nuôi tại nhà
|
|
|
450117
|
Physical security consultancy [17]
|
Tư vấn về an ninh thực thể (người và tài sản)
|
|
|
450217
|
Planning and arranging of wedding ceremonies
|
Lập kế hoạch và tổ chức hôn lễ
|
|
|
450213
|
Registration of domain names
[legal services]
|
Dịch vụ đăng ký tên miền [dịch vụ pháp lý]
|
|
|
450219
|
Releasing doves for special occasions [14]
|
Thả chim bồ câu cho những dịp đặc biệt
|
|
|
450203
|
Rental of fire alarms
|
Dịch vụ cho thuê chuông báo cháy
|
|
|
450204
|
Rental of fire extinguishers
|
Dịch vụ cho thuê thiết bị chữa cháy
|
|
|
450215
|
Rental of safes
|
Cho thuê két sắt
|
|
|
450215
|
Safes (Rental of --- )
|
Cho thuê két sắt
|
|
|
450202
|
Safety (Inspection of factories for --- ) purposes
|
Dịch vụ thanh tra nhà máy cho mục đích an toàn
|
|
|
450196
|
Security screening of baggage [17]
|
Soi chiếu kiểm tra an ninh đối với hành lý
|
|
|
450225
|
Spiritual consultancy [16]
|
Tư vấn tâm linh
|
|
|
450222
|
Tracking of stolen property [15]
|
Theo dõi tài sản bị đánh cắp
|