|
BỘ TÀI CHÍNH |
CỘNG HÒA XÃ HỘI
CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 13778/TB-CHQ |
Hà Nội, ngày 13 tháng 3 năm 2026 |
THÔNG BÁO
VỀ KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH TRƯỚC MÃ SỐ
CỤC TRƯỞNG CỤC HẢI QUAN
Căn cứ Luật Hải quan số 54/2014/QH13 ngày 23 tháng 6 năm 2014;
Căn cứ Nghị định số 08/2015/NĐ-CP ngày 21 tháng 01 năm 2015 của Chính phủ quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Hải quan về thủ tục hải quan, kiểm tra giám sát, kiểm soát hải quan, được sửa đổi, bổ sung tại Nghị định số 167/2025/NĐ-CP ngày 30 tháng 6 năm 2025 của Chính phủ;
Căn cứ Thông tư số 38/2015/TT-BTC ngày 25/3/2015 của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định về thủ tục hải quan; kiểm tra giám sát hải quan; thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, được sửa đổi, bổ sung tại Thông tư số 39/2018/TT-BTC ngày 20/4/2018 và Thông tư số 121/2025/TT-BTC ngày 18/12/2025 của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
Căn cứ Thông tư số 14/2015/TT-BTC ngày 30 tháng 01 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn về phân loại hàng hóa, phân tích để phân loại hàng hóa, phân tích để kiểm tra chất lượng, kiểm tra an toàn thực phẩm, được sửa đổi, bổ sung tại Thông tư số 17/2021/TT-BTC ngày 26 tháng 02 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
Căn cứ Thông tư số 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Tài chính về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam;
Trên cơ sở hồ sơ đề nghị xác định trước mã số, Đơn đề nghị số URC-PTPL20251217-01 ngày 30/12/2025 của Công ty TNHH URC Việt Nam, mã số thuế: 3700549827;
Cục Hải quan thông báo kết quả xác định trước mã số như sau:
1. Hàng hóa đề nghị xác định trước mã số do tổ chức, cá nhân cung cấp:
Tên thương mại: Chicken Fat Concentrate 606260
Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Hương gà - Chicken Fat Concentrate 606260
Ký, mã hiệu, chủng loại: 606260
Nhà sản xuất: Symrise Asia Pacific Pte. Ltd | Tên thương mại: Chicken Fat Concentrate 606260 | Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Hương gà - Chicken Fat Concentrate 606260 | Ký, mã hiệu, chủng loại: 606260 | Nhà sản xuất: Symrise Asia Pacific Pte. Ltd
Tên thương mại: Chicken Fat Concentrate 606260
Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Hương gà - Chicken Fat Concentrate 606260
Ký, mã hiệu, chủng loại: 606260 | Nhà sản xuất: Symrise Asia Pacific Pte. Ltd
2. Tóm tắt mô tả hàng hóa được xác định trước mã số: Theo hồ sơ xác định trước mã số, thông tin mặt hàng như sau:
- Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học:
Hương liệu chế biến, Chất tạo hương giống hệt tự nhiên, Các phức hợp hương liệu tự nhiên, Chất tạo hương tự nhiên, Maltodextrin, Muối, Monosodium glutamate (mì chính), Gum arabic, Glyceryl triacetate, Lactose, Dầu thực vật hydro hóa, Silicon dioxide, Disodium inosinate, Disodium guanylate, Tricalcium phosphate, Dipotassium orthophosphate, DL-alpha-Tocopherol
- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng: liều lượng khuyến nghị của hương liệu trong ứng dụng cuối cùng: thực phẩm ở mức 0,35%-2%
- Hàm lượng tính trên trọng lượng:
Thành phần
Công dụng
Hàm lượng
Thành phần hương
Hương liệu chế biến (Cysteine, fructose)
5-10%
Chất tạo hương giống hệt tự nhiên(Cysteine)
0.1-1 %
Các phức hợp hương liệu tự nhiên (Dầu xô thơm Dalmatian)
<0.01 %
Chất tạo hương tự nhiên (Ethyl myristate tự nhiên)
<0.01 %
Các thành phần khác:
Maltodextrin
Thực phẩm, chất mang
40-50 %
Muối
Thực phẩm, chất mang
20-30 %
Monosodium glutamate
Chất điều vị
5-10%
Gum arabic
Chất ổn định
5-10%
Glyceryl triacetate (triacetin)
Dung môi
1-5%
Lactose
Thực phẩm, chất mang
1-5%
Dầu thực vật hydro hóa
Thực phẩm, chất mang
1-5%
Silicon dioxide
Chất chống đông vón
1-5%
Disodium inosinate
Chất điều vị
0.1-1 %
Disodium guanylate
Chất điều vị
0.1-1 %
Tricalcium phosphate
Chất chống đông vón
0.01-0.1 %
Dipotassium orthophosphate
Muối nhũ hóa
0.01-0.1 %
DL-alpha-Tocopherol
Chất chống oxy hóa
<0.01 %
- Thông số kỹ thuật:
+ Trạng thái vật lý: dạng bột
+ Màu: màu vàng nhạt đến vàng
+ Mùi: đặc trưng
+ Thông tin dinh dưỡng trên 100 g sản phẩm:
Giá trị năng lượng
120 kJ
(268kcal)
Chất béo
3,87g
Chất béo bão hòa
2,546g
Axit béo chuyển hóa
0,0g
Carbohydrate
47,5g
Đường
13,8g
Chất xơ
5,2g
Protein
6,4g
Natri
9,685g
- Công dụng theo thiết kế: Hương liệu dùng trong công nghiệp thực phẩm hoặc đồ uống | Thành phần | Công dụng | Hàm lượng | Thành phần hương | Hương liệu chế biến (Cysteine, fructose) | | 5-10% | Chất tạo hương giống hệt tự nhiên(Cysteine) | | 0.1-1 % | Các phức hợp hương liệu tự nhiên (Dầu xô thơm Dalmatian) | | <0.01 % | Chất tạo hương tự nhiên (Ethyl myristate tự nhiên) | | <0.01 % | Các thành phần khác: | Maltodextrin | Thực phẩm, chất mang | 40-50 % | Muối | Thực phẩm, chất mang | 20-30 % | Monosodium glutamate | Chất điều vị | 5-10% | Gum arabic | Chất ổn định | 5-10% | Glyceryl triacetate (triacetin) | Dung môi | 1-5% | Lactose | Thực phẩm, chất mang | 1-5% | Dầu thực vật hydro hóa | Thực phẩm, chất mang | 1-5% | Silicon dioxide | Chất chống đông vón | 1-5% | Disodium inosinate | Chất điều vị | 0.1-1 % | Disodium guanylate | Chất điều vị | 0.1-1 % | Tricalcium phosphate | Chất chống đông vón | 0.01-0.1 % | Dipotassium orthophosphate | Muối nhũ hóa | 0.01-0.1 % | DL-alpha-Tocopherol | Chất chống oxy hóa | <0.01 % | Giá trị năng lượng | 120 kJ | (268kcal) | Chất béo | 3,87g | Chất béo bão hòa | 2,546g | Axit béo chuyển hóa | 0,0g | Carbohydrate | 47,5g | Đường | 13,8g | Chất xơ | 5,2g | Protein | 6,4g | Natri | 9,685g
Thành phần | Công dụng | Hàm lượng
Thành phần hương
Hương liệu chế biến (Cysteine, fructose) | | 5-10%
Chất tạo hương giống hệt tự nhiên(Cysteine) | | 0.1-1 %
Các phức hợp hương liệu tự nhiên (Dầu xô thơm Dalmatian) | | <0.01 %
Chất tạo hương tự nhiên (Ethyl myristate tự nhiên) | | <0.01 %
Các thành phần khác:
Maltodextrin | Thực phẩm, chất mang | 40-50 %
Muối | Thực phẩm, chất mang | 20-30 %
Monosodium glutamate | Chất điều vị | 5-10%
Gum arabic | Chất ổn định | 5-10%
Glyceryl triacetate (triacetin) | Dung môi | 1-5%
Lactose | Thực phẩm, chất mang | 1-5%
Dầu thực vật hydro hóa | Thực phẩm, chất mang | 1-5%
Silicon dioxide | Chất chống đông vón | 1-5%
Disodium inosinate | Chất điều vị | 0.1-1 %
Disodium guanylate | Chất điều vị | 0.1-1 %
Tricalcium phosphate | Chất chống đông vón | 0.01-0.1 %
Dipotassium orthophosphate | Muối nhũ hóa | 0.01-0.1 %
DL-alpha-Tocopherol | Chất chống oxy hóa | <0.01 %
Giá trị năng lượng | 120 kJ | (268kcal)
Chất béo | 3,87g
Chất béo bão hòa | 2,546g
Axit béo chuyển hóa | 0,0g
Carbohydrate | 47,5g
Đường | 13,8g
Chất xơ | 5,2g
Protein | 6,4g
Natri | 9,685g
3. Kết quả xác định trước mã số: Theo thông tin trên Đơn đề nghị xác định trước mã số, thông tin tại tài liệu đính kèm hồ sơ, mặt hàng như sau:
Tên thương mại: Chicken Fat Concentrate 606260
- Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học:
Hương liệu chế biến, Chất tạo hương giống hệt tự nhiên, Các phức hợp hương liệu tự nhiên, Chất tạo hương tự nhiên, Maltodextrin, Muối, Monosodium glutamate (mì chính), Gum arabic, Glyceryl triacetate, Lactose, Dầu thực vật hydro hóa, Silicon dioxide, Disodium inosinate, Disodium guanylate, Tricalcium phosphate, Dipotassium orthophosphate, DL-alpha-Tocopherol
- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng: liều lượng khuyến nghị của hương liệu trong ứng dụng cuối cùng: thực phẩm ở mức 0,35%-2%
- Hàm lượng tính trên trọng lượng:
Thành phần
Công dụng
Hàm lượng
Thành phần hương
Hương liệu chế biến
5-10%
(Cysteine, fructose)
Chất tạo hương giống hệt tự nhiên (Cysteine)
0.1-1 %
Các phức hợp hương liệu tự nhiên (Dầu xô thơm Dalmatian)
<0.01 %
Chất tạo hương tự nhiên (Ethyl myristate tự nhiên)
< 0.01 %
Các thành phần khác:
Maltodextrin
Thực phẩm, chất mang
40-50 %
Muối
Thực phẩm, chất mang
20-30 %
Monosodium glutamate
Chất điều vị
5-10%
Gum arabic
Chất ổn định
5-10%
Glyceryl triacetate (triacetin)
Dung môi
1-5%
Lactose
Thực phẩm, chất mang
1-5%
Dầu thực vật hydro hóa
Thực phẩm, chất mang
1-5%
Silicon dioxide
Chất chống đông vón
1-5 %
Disodium inosinate
Chất điều vị
0.1-1 %
Disodium guanylate
Chất điều vị
0.1-1 %
Tricalcium phosphate
Chất chống đông vón
0.01-0.1 %
Dipotassium orthophosphate
Muối nhũ hóa
0.01-0.1 %
DL-alpha-Tocopherol
Chất chống oxy hóa
<0.01 %
- Thông số kỹ thuật:
+ Trạng thái vật lý: dạng bột
+ Màu: màu vàng nhạt đến vàng
+ Mùi: đặc trưng
+ Thông tin dinh dưỡng trên 100 g sản phẩm:
Giá trị năng lượng
120kJ
(268 kcal)
Chất béo
3,87g
Chất béo bão hòa
2,546g
Chất béo bão hòa
2,546g
Axit béo chuyển hóa
0,0g
Carbohydrate
47,58
Đường
13,8g
Chất xơ
5,2g
Protein
6,4g
Natri
9,685g
- Công dụng theo thiết kế: Hương liệu dùng trong công nghiệp thực phẩm hoặc đồ uống
Ký, mã hiệu, chủng loại: 606260
Nhà sản xuất: Symrise Asia Pacific Pte. Ltd
thuộc nhóm 206 “Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác.", phân nhóm 2106.90 “- - Loại khác:”, phân nhóm “- - Loại khác:”, mã số 2106.90.98 “- - - Các chế phẩm hương liệu khác" tại Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam. | Tên thương mại: Chicken Fat Concentrate 606260 | - Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học:
Hương liệu chế biến, Chất tạo hương giống hệt tự nhiên, Các phức hợp hương liệu tự nhiên, Chất tạo hương tự nhiên, Maltodextrin, Muối, Monosodium glutamate (mì chính), Gum arabic, Glyceryl triacetate, Lactose, Dầu thực vật hydro hóa, Silicon dioxide, Disodium inosinate, Disodium guanylate, Tricalcium phosphate, Dipotassium orthophosphate, DL-alpha-Tocopherol
- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng: liều lượng khuyến nghị của hương liệu trong ứng dụng cuối cùng: thực phẩm ở mức 0,35%-2%
- Hàm lượng tính trên trọng lượng:
Thành phần
Công dụng
Hàm lượng
Thành phần hương
Hương liệu chế biến
5-10%
(Cysteine, fructose)
Chất tạo hương giống hệt tự nhiên (Cysteine)
0.1-1 %
Các phức hợp hương liệu tự nhiên (Dầu xô thơm Dalmatian)
<0.01 %
Chất tạo hương tự nhiên (Ethyl myristate tự nhiên)
< 0.01 %
Các thành phần khác:
Maltodextrin
Thực phẩm, chất mang
40-50 %
Muối
Thực phẩm, chất mang
20-30 %
Monosodium glutamate
Chất điều vị
5-10%
Gum arabic
Chất ổn định
5-10%
Glyceryl triacetate (triacetin)
Dung môi
1-5%
Lactose
Thực phẩm, chất mang
1-5%
Dầu thực vật hydro hóa
Thực phẩm, chất mang
1-5%
Silicon dioxide
Chất chống đông vón
1-5 %
Disodium inosinate
Chất điều vị
0.1-1 %
Disodium guanylate
Chất điều vị
0.1-1 %
Tricalcium phosphate
Chất chống đông vón
0.01-0.1 %
Dipotassium orthophosphate
Muối nhũ hóa
0.01-0.1 %
DL-alpha-Tocopherol
Chất chống oxy hóa
<0.01 %
- Thông số kỹ thuật:
+ Trạng thái vật lý: dạng bột
+ Màu: màu vàng nhạt đến vàng
+ Mùi: đặc trưng
+ Thông tin dinh dưỡng trên 100 g sản phẩm:
Giá trị năng lượng
120kJ
(268 kcal)
Chất béo
3,87g
Chất béo bão hòa
2,546g
Chất béo bão hòa
2,546g
Axit béo chuyển hóa
0,0g
Carbohydrate
47,58
Đường
13,8g
Chất xơ
5,2g
Protein
6,4g
Natri
9,685g
- Công dụng theo thiết kế: Hương liệu dùng trong công nghiệp thực phẩm hoặc đồ uống | Thành phần | Công dụng | Hàm lượng | Thành phần hương | Hương liệu chế biến | | 5-10% | (Cysteine, fructose) | | | Chất tạo hương giống hệt tự nhiên (Cysteine) | | 0.1-1 % | Các phức hợp hương liệu tự nhiên (Dầu xô thơm Dalmatian) | | <0.01 % | Chất tạo hương tự nhiên (Ethyl myristate tự nhiên) | | < 0.01 % | Các thành phần khác: | Maltodextrin | Thực phẩm, chất mang | 40-50 % | Muối | Thực phẩm, chất mang | 20-30 % | Monosodium glutamate | Chất điều vị | 5-10% | Gum arabic | Chất ổn định | 5-10% | Glyceryl triacetate (triacetin) | Dung môi | 1-5% | Lactose | Thực phẩm, chất mang | 1-5% | Dầu thực vật hydro hóa | Thực phẩm, chất mang | 1-5% | Silicon dioxide | Chất chống đông vón | 1-5 % | Disodium inosinate | Chất điều vị | 0.1-1 % | Disodium guanylate | Chất điều vị | 0.1-1 % | Tricalcium phosphate | Chất chống đông vón | 0.01-0.1 % | Dipotassium orthophosphate | Muối nhũ hóa | 0.01-0.1 % | DL-alpha-Tocopherol | Chất chống oxy hóa | <0.01 % | Giá trị năng lượng | 120kJ | (268 kcal) | Chất béo | 3,87g | Chất béo bão hòa | 2,546g | Chất béo bão hòa | 2,546g | Axit béo chuyển hóa | 0,0g | Carbohydrate | 47,58 | Đường | 13,8g | Chất xơ | 5,2g | Protein | 6,4g | Natri | 9,685g | Ký, mã hiệu, chủng loại: 606260 | Nhà sản xuất: Symrise Asia Pacific Pte. Ltd | thuộc nhóm 206 “Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác.", phân nhóm 2106.90 “- - Loại khác:”, phân nhóm “- - Loại khác:”, mã số 2106.90.98 “- - - Các chế phẩm hương liệu khác" tại Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam.
Tên thương mại: Chicken Fat Concentrate 606260
- Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học:
Hương liệu chế biến, Chất tạo hương giống hệt tự nhiên, Các phức hợp hương liệu tự nhiên, Chất tạo hương tự nhiên, Maltodextrin, Muối, Monosodium glutamate (mì chính), Gum arabic, Glyceryl triacetate, Lactose, Dầu thực vật hydro hóa, Silicon dioxide, Disodium inosinate, Disodium guanylate, Tricalcium phosphate, Dipotassium orthophosphate, DL-alpha-Tocopherol
- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng: liều lượng khuyến nghị của hương liệu trong ứng dụng cuối cùng: thực phẩm ở mức 0,35%-2%
- Hàm lượng tính trên trọng lượng:
Thành phần
Công dụng
Hàm lượng
Thành phần hương
Hương liệu chế biến
5-10%
(Cysteine, fructose)
Chất tạo hương giống hệt tự nhiên (Cysteine)
0.1-1 %
Các phức hợp hương liệu tự nhiên (Dầu xô thơm Dalmatian)
<0.01 %
Chất tạo hương tự nhiên (Ethyl myristate tự nhiên)
< 0.01 %
Các thành phần khác:
Maltodextrin
Thực phẩm, chất mang
40-50 %
Muối
Thực phẩm, chất mang
20-30 %
Monosodium glutamate
Chất điều vị
5-10%
Gum arabic
Chất ổn định
5-10%
Glyceryl triacetate (triacetin)
Dung môi
1-5%
Lactose
Thực phẩm, chất mang
1-5%
Dầu thực vật hydro hóa
Thực phẩm, chất mang
1-5%
Silicon dioxide
Chất chống đông vón
1-5 %
Disodium inosinate
Chất điều vị
0.1-1 %
Disodium guanylate
Chất điều vị
0.1-1 %
Tricalcium phosphate
Chất chống đông vón
0.01-0.1 %
Dipotassium orthophosphate
Muối nhũ hóa
0.01-0.1 %
DL-alpha-Tocopherol
Chất chống oxy hóa
<0.01 %
- Thông số kỹ thuật:
+ Trạng thái vật lý: dạng bột
+ Màu: màu vàng nhạt đến vàng
+ Mùi: đặc trưng
+ Thông tin dinh dưỡng trên 100 g sản phẩm:
Giá trị năng lượng
120kJ
(268 kcal)
Chất béo
3,87g
Chất béo bão hòa
2,546g
Chất béo bão hòa
2,546g
Axit béo chuyển hóa
0,0g
Carbohydrate
47,58
Đường
13,8g
Chất xơ
5,2g
Protein
6,4g
Natri
9,685g
- Công dụng theo thiết kế: Hương liệu dùng trong công nghiệp thực phẩm hoặc đồ uống | Thành phần | Công dụng | Hàm lượng | Thành phần hương | Hương liệu chế biến | | 5-10% | (Cysteine, fructose) | | | Chất tạo hương giống hệt tự nhiên (Cysteine) | | 0.1-1 % | Các phức hợp hương liệu tự nhiên (Dầu xô thơm Dalmatian) | | <0.01 % | Chất tạo hương tự nhiên (Ethyl myristate tự nhiên) | | < 0.01 % | Các thành phần khác: | Maltodextrin | Thực phẩm, chất mang | 40-50 % | Muối | Thực phẩm, chất mang | 20-30 % | Monosodium glutamate | Chất điều vị | 5-10% | Gum arabic | Chất ổn định | 5-10% | Glyceryl triacetate (triacetin) | Dung môi | 1-5% | Lactose | Thực phẩm, chất mang | 1-5% | Dầu thực vật hydro hóa | Thực phẩm, chất mang | 1-5% | Silicon dioxide | Chất chống đông vón | 1-5 % | Disodium inosinate | Chất điều vị | 0.1-1 % | Disodium guanylate | Chất điều vị | 0.1-1 % | Tricalcium phosphate | Chất chống đông vón | 0.01-0.1 % | Dipotassium orthophosphate | Muối nhũ hóa | 0.01-0.1 % | DL-alpha-Tocopherol | Chất chống oxy hóa | <0.01 % | Giá trị năng lượng | 120kJ | (268 kcal) | Chất béo | 3,87g | Chất béo bão hòa | 2,546g | Chất béo bão hòa | 2,546g | Axit béo chuyển hóa | 0,0g | Carbohydrate | 47,58 | Đường | 13,8g | Chất xơ | 5,2g | Protein | 6,4g | Natri | 9,685g
Thành phần | Công dụng | Hàm lượng
Thành phần hương
Hương liệu chế biến | | 5-10%
(Cysteine, fructose) | |
Chất tạo hương giống hệt tự nhiên (Cysteine) | | 0.1-1 %
Các phức hợp hương liệu tự nhiên (Dầu xô thơm Dalmatian) | | <0.01 %
Chất tạo hương tự nhiên (Ethyl myristate tự nhiên) | | < 0.01 %
Các thành phần khác:
Maltodextrin | Thực phẩm, chất mang | 40-50 %
Muối | Thực phẩm, chất mang | 20-30 %
Monosodium glutamate | Chất điều vị | 5-10%
Gum arabic | Chất ổn định | 5-10%
Glyceryl triacetate (triacetin) | Dung môi | 1-5%
Lactose | Thực phẩm, chất mang | 1-5%
Dầu thực vật hydro hóa | Thực phẩm, chất mang | 1-5%
Silicon dioxide | Chất chống đông vón | 1-5 %
Disodium inosinate | Chất điều vị | 0.1-1 %
Disodium guanylate | Chất điều vị | 0.1-1 %
Tricalcium phosphate | Chất chống đông vón | 0.01-0.1 %
Dipotassium orthophosphate | Muối nhũ hóa | 0.01-0.1 %
DL-alpha-Tocopherol | Chất chống oxy hóa | <0.01 %
Giá trị năng lượng | 120kJ | (268 kcal)
Chất béo | 3,87g
Chất béo bão hòa | 2,546g
Chất béo bão hòa | 2,546g
Axit béo chuyển hóa | 0,0g
Carbohydrate | 47,58
Đường | 13,8g
Chất xơ | 5,2g
Protein | 6,4g
Natri | 9,685g
Ký, mã hiệu, chủng loại: 606260 | Nhà sản xuất: Symrise Asia Pacific Pte. Ltd
thuộc nhóm 206 “Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác.", phân nhóm 2106.90 “- - Loại khác:”, phân nhóm “- - Loại khác:”, mã số 2106.90.98 “- - - Các chế phẩm hương liệu khác" tại Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam.
1. Thông báo này có hiệu lực kể từ ngày ban hành.
Cục trưởng Cục Hải quan thông báo để Công ty TNHH URC Việt Nam biết và thực hiện./.
Nơi nhận:
- Công ty TNHH URC Việt Nam (Số 42 VSIP Đại lộ Tự Do, KCN Việt Nam-Singapore, Phường An Phú, TP Thuận An, Bình Dương);
- PCT. Nguyễn Thành Hưng (để báo cáo);
- Các Chi cục hải quan khu vực (để thực hiện);
- Chi cục Kiểm định hải quan;
- Cổng Thông tin điện tử Hải quan (Văn phòng);
- Lưu: VT, NVTHQ-PL-Uyên (3b). | TL. CỤC TRƯỞNG
KT. TRƯỞNG BAN NGHIỆP VỤ THUẾ HQ
PHÓ TRƯỞNG BAN
Đào Thu Hương
* Ghi chú: Kết quả xác định trước mã số trên chỉ có giá trị sử dụng đối với tổ chức, cá nhân đã gửi đề nghị xác định trước mã số.
Tên thương mại: Chicken Fat Concentrate 606260 | |
Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Hương gà - Chicken Fat Concentrate 606260 | |
Ký, mã hiệu, chủng loại: 606260 | Nhà sản xuất: Symrise Asia Pacific Pte. Ltd |
Thành phần | Công dụng | Hàm lượng |
Thành phần hương | ||
Hương liệu chế biến (Cysteine, fructose) | 5-10% | |
Chất tạo hương giống hệt tự nhiên(Cysteine) | 0.1-1 % | |
Các phức hợp hương liệu tự nhiên (Dầu xô thơm Dalmatian) | <0.01 % | |
Chất tạo hương tự nhiên (Ethyl myristate tự nhiên) | <0.01 % | |
Các thành phần khác: | ||
Maltodextrin | Thực phẩm, chất mang | 40-50 % |
Muối | Thực phẩm, chất mang | 20-30 % |
Monosodium glutamate | Chất điều vị | 5-10% |
Gum arabic | Chất ổn định | 5-10% |
Glyceryl triacetate (triacetin) | Dung môi | 1-5% |
Lactose | Thực phẩm, chất mang | 1-5% |
Dầu thực vật hydro hóa | Thực phẩm, chất mang | 1-5% |
Silicon dioxide | Chất chống đông vón | 1-5% |
Disodium inosinate | Chất điều vị | 0.1-1 % |
Disodium guanylate | Chất điều vị | 0.1-1 % |
Tricalcium phosphate | Chất chống đông vón | 0.01-0.1 % |
Dipotassium orthophosphate | Muối nhũ hóa | 0.01-0.1 % |
DL-alpha-Tocopherol | Chất chống oxy hóa | <0.01 % |
Giá trị năng lượng | 1.120 kJ | (268kcal) |
Chất béo | 3,87g | |
Chất béo bão hòa | 2,546g | |
Axit béo chuyển hóa | 0,0g | |
Carbohydrate | 47,5g | |
Đường | 13,8g | |
Chất xơ | 5,2g | |
Protein | 6,4g | |
Natri | 9,685g | |
Tên thương mại: Chicken Fat Concentrate 606260 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
- Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học: Hương liệu chế biến, Chất tạo hương giống hệt tự nhiên, Các phức hợp hương liệu tự nhiên, Chất tạo hương tự nhiên, Maltodextrin, Muối, Monosodium glutamate (mì chính), Gum arabic, Glyceryl triacetate, Lactose, Dầu thực vật hydro hóa, Silicon dioxide, Disodium inosinate, Disodium guanylate, Tricalcium phosphate, Dipotassium orthophosphate, DL-alpha-Tocopherol - Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng: liều lượng khuyến nghị của hương liệu trong ứng dụng cuối cùng: thực phẩm ở mức 0,35%-2% - Hàm lượng tính trên trọng lượng:
- Thông số kỹ thuật: + Trạng thái vật lý: dạng bột + Màu: màu vàng nhạt đến vàng + Mùi: đặc trưng + Thông tin dinh dưỡng trên 100 g sản phẩm:
- Công dụng theo thiết kế: Hương liệu dùng trong công nghiệp thực phẩm hoặc đồ uống | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ký, mã hiệu, chủng loại: 606260 | Nhà sản xuất: Symrise Asia Pacific Pte. Ltd | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
thuộc nhóm 21.06“Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác.", phân nhóm 2106.90 “- - Loại khác:”, phân nhóm “- - Loại khác:”, mã số 2106.90.98 “- - - Các chế phẩm hương liệu khác" tại Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam. | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Thành phần | Công dụng | Hàm lượng |
Thành phần hương | ||
Hương liệu chế biến | 5-10% | |
(Cysteine, fructose) | ||
Chất tạo hương giống hệt tự nhiên (Cysteine) | 0.1-1 % | |
Các phức hợp hương liệu tự nhiên (Dầu xô thơm Dalmatian) | <0.01 % | |
Chất tạo hương tự nhiên (Ethyl myristate tự nhiên) | < 0.01 % | |
Các thành phần khác: | ||
Maltodextrin | Thực phẩm, chất mang | 40-50 % |
Muối | Thực phẩm, chất mang | 20-30 % |
Monosodium glutamate | Chất điều vị | 5-10% |
Gum arabic | Chất ổn định | 5-10% |
Glyceryl triacetate (triacetin) | Dung môi | 1-5% |
Lactose | Thực phẩm, chất mang | 1-5% |
Dầu thực vật hydro hóa | Thực phẩm, chất mang | 1-5% |
Silicon dioxide | Chất chống đông vón | 1-5 % |
Disodium inosinate | Chất điều vị | 0.1-1 % |
Disodium guanylate | Chất điều vị | 0.1-1 % |
Tricalcium phosphate | Chất chống đông vón | 0.01-0.1 % |
Dipotassium orthophosphate | Muối nhũ hóa | 0.01-0.1 % |
DL-alpha-Tocopherol | Chất chống oxy hóa | <0.01 % |
Giá trị năng lượng | 1.120kJ | (268 kcal) |
Chất béo | 3,87g | |
Chất béo bão hòa | 2,546g | |
Chất béo bão hòa | 2,546g | |
Axit béo chuyển hóa | 0,0g | |
Carbohydrate | 47,58 | |
Đường | 13,8g | |
Chất xơ | 5,2g | |
Protein | 6,4g | |
Natri | 9,685g | |