Quay lại

Thông báo 1395/TB-TCHQ năm 2024 kết quả xác định trước mã số đối với Green Energy do Tổng cục Hải quan ban hành

BỘ TÀI CHÍNH
TỔNG CỤC HẢI QUAN
-------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------

Số: 1395/TB-TCHQ

Hà Nội, ngày 02 tháng 4 năm 2024

THÔNG BÁO

VỀ KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH TRƯỚC MÃ SỐ

TỔNG CỤC TRƯỞNG TỔNG CỤC HẢI QUAN

Căn cứ Luật Hải quan số 54/2014/QH13 ngày 23 tháng 6 năm 2014;

Căn cứ Nghị định số 08/2015/NĐ-CP ngày 21 tháng 01 năm 2015 của Chính phủ quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Hải quan về thủ tục hải quan, kiểm tra giám sát, kiểm soát hải quan; Nghị định số 59/2018/NĐ-CP ngày 20 tháng 04 năm 2018 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 08/2015/NĐ-CP ngày 21 tháng 01 năm 2015;

Căn cứ Thông tư số 38/2015/TT-BTC ngày 25/03/2015 của Bộ Tài chính quy định về thủ tục hải quan; kiểm tra giám sát hải quan; thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu; Thông tư số 14/2015/TT-BTC ngày 30/01/2015 của Bộ Tài chính hướng dẫn về phân loại hàng hóa, phân tích để phân loại hàng hóa, phân tích để kiểm tra chất lượng, kiểm tra an toàn thực phẩm; Thông tư số 39/2018/TT-BTC ngày 20/4/ 2018 sửa đổi, bổ sung một số điều tại Thông tư số 38/2015/TT-BTC ngày 25/3/2015 của Bộ Tài chính; Thông tư số 31/2022/TT-BTC ngày 8/6/2022 của Bộ Tài chính ban hành Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam;

Trên cơ sở hồ sơ đề nghị xác định trước mã số, Đơn đề nghị số 190124/DDN ngày 19/01/2024 của Công ty TNHH Unicity Marketing Việt Nam, mã số thuế: 0312812021;

Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Thuế xuất nhập khẩu,

Tổng cục Hải quan thông báo kết quả xác định trước mã số như sau:

1. Hàng hóa đề nghị xác định trước mã số do tổ chức, cá nhân cung cấp:

Tên thương mại: Green Energy

Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Green Energy

Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có

Nhà sản xuất: Công ty TNHH Unicity Labs Việt Nam | Tên thương mại: Green Energy | Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Green Energy | Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có | Nhà sản xuất: Công ty TNHH Unicity Labs Việt Nam

Tên thương mại: Green Energy

Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Green Energy

Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có | Nhà sản xuất: Công ty TNHH Unicity Labs Việt Nam

2. Tóm tắt mô tả hàng hóa được xác định trước mã số: Theo hồ sơ xác định trước mã số, thông tin mặt hàng như sau:

- Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học: Trà xanh Matcha, Inulin, L-Carnitine L-Tartrate, Guarana, Kali Citrat, Natri Clorua, Chiết xuất quả lựu, Ascorbic Acid, Chiết xuất hạt nho, Choline Bitartrate, L-Theanine, Niacinamide (vitamin B3), Bột việt quất, Magic Clorua Hexahydrate, D-Canxi Pantothenate (vitamin B5), Pyridoxine HCl (vitamin B6), Cyanocobalamin (vitamin B12), Thiamine HCl (vitamin B1), Riboflavin (vitamin B2), Resistant maltodextrin, Chất điều chỉnh độ acid (Citric Acid), Hương liệu tự nhiên (Hương táo Macoun, Bột hương táo), Chất tạo ngọt (Steviol glycosidc từ Stevia rebaudiana Bertoni).

- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng: Dùng 1 gói mỗi ngày. Pha 1 gói với 240 - 300 ml nước, nước trái cây hoặc đồ uống mà bạn thích.

Đối tượng sử dụng: Người trưởng thành

- Hàm lượng tính trên trọng lượng:

Trong 01 khẩu phần (09 gam) chứa: Trà xanh Matcha (16,667%), Inulin (9,493%), L-Carnitine L-Tartrate (6,667%), Guarana (4,150%), Kali Citrat (3,333%), Natri Clorua (2,222%), Chiết xuất quả lựu (1,390%), Ascorbic Acid (1,333%), Chiết xuất hạt nho (1,111%), Choline Bitartrate (0,933%), L- Theanine (0,556%), Niacinamide (0,356%), Bột việt quất (0,278%), Magiê Clorua Hexahydrate (0,222%), D-Canxi Pantothenate (0,178%), Pyridoxine HCl (0,067%), Cyanocobalamin (0,065%), Thiamine HCl (0,048%), Riboflavin (0,048%).

Chỉ tiêu chất lượng chủ yếu tạo nên công dụng của sản phẩm

Tên chỉ tiêu

Tính trên 01 khẩu phần

Mức công bố

Catechins

mg/9g

95

L-Carnitine

mg/9g

336 - 504

Polyphenols

mg/9g

290

L-Theanine

mg/9g

45,6 - 68,4

Caffeine

mg/9g

90,4 - 135,6

Vitamin C

mg/9g

80 - 150

Vitamin B3 (Niacinamide)

mg/9g

20,8 - 34,84

Vitamin B6 (Pyridoxine)

mg/9g

3,6 - 6,75

Vitamin B5 (Pantothenic acid)

mg/9g

9,6 - 18

Vitamin B1 (Thiamine)

mg/9g

2,4 - 4,5

Vitamin B2 (Riboflavin)

mg/9g

2,56 - 4,8

- Thông số kỹ thuật:

Dạng sản phẩm: dạng bột

Màu sắc: màu xanh vàng nhạt

Mùi: đặc trưng

Quy cách đóng gói: 30 gói/hộp. 9 g/gói (±7.5%), 270g/hộp

Chất liệu bao bì: Sản phẩm chứa trong các gói màng nhôm phức hợp, bên ngoài là hộp giấy

- Quy trình sản xuất: Kiểm tra nguyên liệu → Phối trộn và đóng gói → Đóng hộp, kiểm tra qua máy X-ray, đóng thùng → Kiểm tra thành phẩm và phân phối

- Công dụng theo thiết kế: Hỗ trợ chuyển hóa năng lượng. Giúp giảm béo. Hỗ trợ chống oxy hóa. Nâng cao sự tập trung. Giúp tăng cường sức khỏe | Tên chỉ tiêu | Tính trên 01 khẩu phần | Mức công bố | Catechins | mg/9g | 95 | L-Carnitine | mg/9g | 336 - 504 | Polyphenols | mg/9g | 290 | L-Theanine | mg/9g | 45,6 - 68,4 | Caffeine | mg/9g | 90,4 - 135,6 | Vitamin C | mg/9g | 80 - 150 | Vitamin B3 (Niacinamide) | mg/9g | 20,8 - 34,84 | Vitamin B6 (Pyridoxine) | mg/9g | 3,6 - 6,75 | Vitamin B5 (Pantothenic acid) | mg/9g | 9,6 - 18 | Vitamin B1 (Thiamine) | mg/9g | 2,4 - 4,5 | Vitamin B2 (Riboflavin) | mg/9g | 2,56 - 4,8

Tên chỉ tiêu | Tính trên 01 khẩu phần | Mức công bố

Catechins | mg/9g | 95

L-Carnitine | mg/9g | 336 - 504

Polyphenols | mg/9g | 290

L-Theanine | mg/9g | 45,6 - 68,4

Caffeine | mg/9g | 90,4 - 135,6

Vitamin C | mg/9g | 80 - 150

Vitamin B3 (Niacinamide) | mg/9g | 20,8 - 34,84

Vitamin B6 (Pyridoxine) | mg/9g | 3,6 - 6,75

Vitamin B5 (Pantothenic acid) | mg/9g | 9,6 - 18

Vitamin B1 (Thiamine) | mg/9g | 2,4 - 4,5

Vitamin B2 (Riboflavin) | mg/9g | 2,56 - 4,8

3. Kết quả xác định trước mã số: Theo thông tin trên Đơn đề nghị xác định trước mã số, thông tin tại tài liệu đính kèm hồ sơ, mặt hàng như sau:

Tên thương mại: Green Energy

- Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học: Trà xanh Matcha, Inulin, L- Carnitine L-Tartrate, Guarana, Kali Citrat, Natri Clorua, Chiết xuất quả lựu, Ascorbic Acid, Chiết xuất hạt nho, Choline Bitartrate, T-Theanine, Niacinamide (vitamin B3), Bột việt quất, Magiê Clorua Hexahydrate, D- Canxi Pantothenate (vitamin B5), Pyridoxine HCl (vitamin B6), Cyanocobalamin (vitamin B12), Thiamine HCl (vitamin B1), Riboflavin (vitamin B2), Resistant maltodextrin, Chất điều chỉnh độ acid (Citric Acid), Hương liệu tự nhiên (Hương táo Macoun, Bột hương táo), Chất tạo ngọt (Steviol glycoside từ Stevia rebaudiana Bertoni).

- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng: Dùng 1 gói mỗi ngày. Pha 1 gói với 240 - 300 ml nước, nước trái cây hoặc đồ uống mà bạn thích.

Đối tượng sử dụng: Người trưởng thành

- Hàm lượng tính trên trọng lượng:

Trong 01 khẩu phần (09 gam) chứa: Trà xanh Matcha (16,667%), Inulin (9,493%), L-Carnitine L-Tartrate (6,667%), Guarana (4,150%), Kali Citrat (3,333%), Natri Clorua (2,222%), Chiết xuất quả lựu (1,390%), Ascorbic Acid (1,333%), Chiết xuất hạt nho (1,111%), Choline Bitartrate (0,933%), L-Theanine (0,556%), Niacinamide (0,356%), Bột việt quất (0,278%), Magiê Clorua Hexahydrate (0,222%), D-Canxi Pantothenate (0,178%), Pyridoxine HCl (0,067%), Cyanocobalamin (0,065%), Thiamine HCl (0,048%), Riboflavin (0,048%).

Chỉ tiêu chất lượng chủ yếu tạo nên công dụng của sản phẩm

Tên chỉ tiêu

Tính trên 01 khẩu phần

Mức công bố

Catechins

mg/9g

95

L-Carnitine

mg/9g

336 - 504

Polyphenols

mg/9g

290

L-Theanine

mg/9g

45,6 - 68,4

Caffeine

mg/9g

90,4 - 135,6

Vitamin C

mg/9g

80 - 150

Vitamin B3 (Niacinamide)

mg/9g

20,8 - 34,84

Vitamin B6 (Pyridoxine)

mg/9g

3,6 - 6,75

Vitamin B5 (Pantothenic acid)

mg/9g

9,6 - 18

Vitamin B1 (Thiamine)

mg/9g

2,4 - 4,5

Vitamin B2 (Riboflavin)

mg/9g

2,56 - 4,8

- Thông số kỹ thuật:

Dạng sản phẩm: dạng bột

Màu sắc: màu xanh vàng nhạt

Mùi: đặc trưng

Quy cách đóng gói: 30 gói/hộp. 9 g/gói (±7.5%), 270g/hộp

Chất liệu bao bì: Sản phẩm chứa trong các gói màng nhôm phức hợp, bên ngoài là hộp giấy

- Quy trình sản xuất: Kiểm tra nguyên liệu → Phối trộn và đóng gói → Đóng hộp, kiểm tra qua máy X-ray, đóng thùng → Kiểm tra thành phẩm và phân phối

- Công dụng theo thiết kế: Hỗ trợ chuyển hóa năng lượng. Giúp giảm béo. Hỗ trợ chống oxy hóa. Nâng cao sự tập trung. Giúp tăng cường sức khỏe

Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có

Nhà sản xuất: Công ty TNHH Unicity Labs Việt Nam

thuộc nhóm 201 “Chất chiết xuất, tinh chất và chất cô đặc, từ cà phê, chè hoặc chè Paragoay, và các chế phẩm có thành phần cơ bản là các sản phẩm này hoặc có thành phần cơ bản là cà phê, chè, chè Paragoay; rau diếp xoăn rang và các chất thay thế cà phê rang khác, và các chiết xuất, tinh chất và chất cô đặc của chúng. ”, phân nhóm 21020 “- Chất chiết xuất, tinh chất và các chất cô đặc, từ chè hoặc chè Paragoay, và các chế phẩm có thành phần cơ bản là các chất chiết xuất, tinh chất hoặc các chất cô đặc này hoặc có thành phần cơ bản là chè hoặc chè Paragoay: ”, mã số 21020.90 “- - Loại khác” tại Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam./. | Tên thương mại: Green Energy | - Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học: Trà xanh Matcha, Inulin, L- Carnitine L-Tartrate, Guarana, Kali Citrat, Natri Clorua, Chiết xuất quả lựu, Ascorbic Acid, Chiết xuất hạt nho, Choline Bitartrate, T-Theanine, Niacinamide (vitamin B3), Bột việt quất, Magiê Clorua Hexahydrate, D- Canxi Pantothenate (vitamin B5), Pyridoxine HCl (vitamin B6), Cyanocobalamin (vitamin B12), Thiamine HCl (vitamin B1), Riboflavin (vitamin B2), Resistant maltodextrin, Chất điều chỉnh độ acid (Citric Acid), Hương liệu tự nhiên (Hương táo Macoun, Bột hương táo), Chất tạo ngọt (Steviol glycoside từ Stevia rebaudiana Bertoni).

- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng: Dùng 1 gói mỗi ngày. Pha 1 gói với 240 - 300 ml nước, nước trái cây hoặc đồ uống mà bạn thích.

Đối tượng sử dụng: Người trưởng thành

- Hàm lượng tính trên trọng lượng:

Trong 01 khẩu phần (09 gam) chứa: Trà xanh Matcha (16,667%), Inulin (9,493%), L-Carnitine L-Tartrate (6,667%), Guarana (4,150%), Kali Citrat (3,333%), Natri Clorua (2,222%), Chiết xuất quả lựu (1,390%), Ascorbic Acid (1,333%), Chiết xuất hạt nho (1,111%), Choline Bitartrate (0,933%), L-Theanine (0,556%), Niacinamide (0,356%), Bột việt quất (0,278%), Magiê Clorua Hexahydrate (0,222%), D-Canxi Pantothenate (0,178%), Pyridoxine HCl (0,067%), Cyanocobalamin (0,065%), Thiamine HCl (0,048%), Riboflavin (0,048%).

Chỉ tiêu chất lượng chủ yếu tạo nên công dụng của sản phẩm

Tên chỉ tiêu

Tính trên 01 khẩu phần

Mức công bố

Catechins

mg/9g

95

L-Carnitine

mg/9g

336 - 504

Polyphenols

mg/9g

290

L-Theanine

mg/9g

45,6 - 68,4

Caffeine

mg/9g

90,4 - 135,6

Vitamin C

mg/9g

80 - 150

Vitamin B3 (Niacinamide)

mg/9g

20,8 - 34,84

Vitamin B6 (Pyridoxine)

mg/9g

3,6 - 6,75

Vitamin B5 (Pantothenic acid)

mg/9g

9,6 - 18

Vitamin B1 (Thiamine)

mg/9g

2,4 - 4,5

Vitamin B2 (Riboflavin)

mg/9g

2,56 - 4,8

- Thông số kỹ thuật:

Dạng sản phẩm: dạng bột

Màu sắc: màu xanh vàng nhạt

Mùi: đặc trưng

Quy cách đóng gói: 30 gói/hộp. 9 g/gói (±7.5%), 270g/hộp

Chất liệu bao bì: Sản phẩm chứa trong các gói màng nhôm phức hợp, bên ngoài là hộp giấy

- Quy trình sản xuất: Kiểm tra nguyên liệu → Phối trộn và đóng gói → Đóng hộp, kiểm tra qua máy X-ray, đóng thùng → Kiểm tra thành phẩm và phân phối

- Công dụng theo thiết kế: Hỗ trợ chuyển hóa năng lượng. Giúp giảm béo. Hỗ trợ chống oxy hóa. Nâng cao sự tập trung. Giúp tăng cường sức khỏe | Tên chỉ tiêu | Tính trên 01 khẩu phần | Mức công bố | Catechins | mg/9g | 95 | L-Carnitine | mg/9g | 336 - 504 | Polyphenols | mg/9g | 290 | L-Theanine | mg/9g | 45,6 - 68,4 | Caffeine | mg/9g | 90,4 - 135,6 | Vitamin C | mg/9g | 80 - 150 | Vitamin B3 (Niacinamide) | mg/9g | 20,8 - 34,84 | Vitamin B6 (Pyridoxine) | mg/9g | 3,6 - 6,75 | Vitamin B5 (Pantothenic acid) | mg/9g | 9,6 - 18 | Vitamin B1 (Thiamine) | mg/9g | 2,4 - 4,5 | Vitamin B2 (Riboflavin) | mg/9g | 2,56 - 4,8 | Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có | Nhà sản xuất: Công ty TNHH Unicity Labs Việt Nam

Tên thương mại: Green Energy

- Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học: Trà xanh Matcha, Inulin, L- Carnitine L-Tartrate, Guarana, Kali Citrat, Natri Clorua, Chiết xuất quả lựu, Ascorbic Acid, Chiết xuất hạt nho, Choline Bitartrate, T-Theanine, Niacinamide (vitamin B3), Bột việt quất, Magiê Clorua Hexahydrate, D- Canxi Pantothenate (vitamin B5), Pyridoxine HCl (vitamin B6), Cyanocobalamin (vitamin B12), Thiamine HCl (vitamin B1), Riboflavin (vitamin B2), Resistant maltodextrin, Chất điều chỉnh độ acid (Citric Acid), Hương liệu tự nhiên (Hương táo Macoun, Bột hương táo), Chất tạo ngọt (Steviol glycoside từ Stevia rebaudiana Bertoni).

- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng: Dùng 1 gói mỗi ngày. Pha 1 gói với 240 - 300 ml nước, nước trái cây hoặc đồ uống mà bạn thích.

Đối tượng sử dụng: Người trưởng thành

- Hàm lượng tính trên trọng lượng:

Trong 01 khẩu phần (09 gam) chứa: Trà xanh Matcha (16,667%), Inulin (9,493%), L-Carnitine L-Tartrate (6,667%), Guarana (4,150%), Kali Citrat (3,333%), Natri Clorua (2,222%), Chiết xuất quả lựu (1,390%), Ascorbic Acid (1,333%), Chiết xuất hạt nho (1,111%), Choline Bitartrate (0,933%), L-Theanine (0,556%), Niacinamide (0,356%), Bột việt quất (0,278%), Magiê Clorua Hexahydrate (0,222%), D-Canxi Pantothenate (0,178%), Pyridoxine HCl (0,067%), Cyanocobalamin (0,065%), Thiamine HCl (0,048%), Riboflavin (0,048%).

Chỉ tiêu chất lượng chủ yếu tạo nên công dụng của sản phẩm

Tên chỉ tiêu

Tính trên 01 khẩu phần

Mức công bố

Catechins

mg/9g

95

L-Carnitine

mg/9g

336 - 504

Polyphenols

mg/9g

290

L-Theanine

mg/9g

45,6 - 68,4

Caffeine

mg/9g

90,4 - 135,6

Vitamin C

mg/9g

80 - 150

Vitamin B3 (Niacinamide)

mg/9g

20,8 - 34,84

Vitamin B6 (Pyridoxine)

mg/9g

3,6 - 6,75

Vitamin B5 (Pantothenic acid)

mg/9g

9,6 - 18

Vitamin B1 (Thiamine)

mg/9g

2,4 - 4,5

Vitamin B2 (Riboflavin)

mg/9g

2,56 - 4,8

- Thông số kỹ thuật:

Dạng sản phẩm: dạng bột

Màu sắc: màu xanh vàng nhạt

Mùi: đặc trưng

Quy cách đóng gói: 30 gói/hộp. 9 g/gói (±7.5%), 270g/hộp

Chất liệu bao bì: Sản phẩm chứa trong các gói màng nhôm phức hợp, bên ngoài là hộp giấy

- Quy trình sản xuất: Kiểm tra nguyên liệu → Phối trộn và đóng gói → Đóng hộp, kiểm tra qua máy X-ray, đóng thùng → Kiểm tra thành phẩm và phân phối

- Công dụng theo thiết kế: Hỗ trợ chuyển hóa năng lượng. Giúp giảm béo. Hỗ trợ chống oxy hóa. Nâng cao sự tập trung. Giúp tăng cường sức khỏe | Tên chỉ tiêu | Tính trên 01 khẩu phần | Mức công bố | Catechins | mg/9g | 95 | L-Carnitine | mg/9g | 336 - 504 | Polyphenols | mg/9g | 290 | L-Theanine | mg/9g | 45,6 - 68,4 | Caffeine | mg/9g | 90,4 - 135,6 | Vitamin C | mg/9g | 80 - 150 | Vitamin B3 (Niacinamide) | mg/9g | 20,8 - 34,84 | Vitamin B6 (Pyridoxine) | mg/9g | 3,6 - 6,75 | Vitamin B5 (Pantothenic acid) | mg/9g | 9,6 - 18 | Vitamin B1 (Thiamine) | mg/9g | 2,4 - 4,5 | Vitamin B2 (Riboflavin) | mg/9g | 2,56 - 4,8

Tên chỉ tiêu | Tính trên 01 khẩu phần | Mức công bố

Catechins | mg/9g | 95

L-Carnitine | mg/9g | 336 - 504

Polyphenols | mg/9g | 290

L-Theanine | mg/9g | 45,6 - 68,4

Caffeine | mg/9g | 90,4 - 135,6

Vitamin C | mg/9g | 80 - 150

Vitamin B3 (Niacinamide) | mg/9g | 20,8 - 34,84

Vitamin B6 (Pyridoxine) | mg/9g | 3,6 - 6,75

Vitamin B5 (Pantothenic acid) | mg/9g | 9,6 - 18

Vitamin B1 (Thiamine) | mg/9g | 2,4 - 4,5

Vitamin B2 (Riboflavin) | mg/9g | 2,56 - 4,8

Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có | Nhà sản xuất: Công ty TNHH Unicity Labs Việt Nam


Tên thương mại: Green Energy

Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Green Energy

Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có

Nhà sản xuất: Công ty TNHH Unicity Labs Việt Nam


Tên chỉ tiêu

Tính trên 01 khẩu phần

Mức công bố

Catechins

mg/9g

95

L-Carnitine

mg/9g

336 - 504

Polyphenols

mg/9g

290

L-Theanine

mg/9g

45,6 - 68,4

Caffeine

mg/9g

90,4 - 135,6

Vitamin C

mg/9g

80 - 150

Vitamin B3 (Niacinamide)

mg/9g

20,8 - 34,84

Vitamin B6 (Pyridoxine)

mg/9g

3,6 - 6,75

Vitamin B5 (Pantothenic acid)

mg/9g

9,6 - 18

Vitamin B1 (Thiamine)

mg/9g

2,4 - 4,5

Vitamin B2 (Riboflavin)

mg/9g

2,56 - 4,8


Tên thương mại: Green Energy

- Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học: Trà xanh Matcha, Inulin, L- Carnitine L-Tartrate, Guarana, Kali Citrat, Natri Clorua, Chiết xuất quả lựu, Ascorbic Acid, Chiết xuất hạt nho, Choline Bitartrate, T-Theanine, Niacinamide (vitamin B3), Bột việt quất, Magiê Clorua Hexahydrate, D- Canxi Pantothenate (vitamin B5), Pyridoxine HCl (vitamin B6), Cyanocobalamin (vitamin B12), Thiamine HCl (vitamin B1), Riboflavin (vitamin B2), Resistant maltodextrin, Chất điều chỉnh độ acid (Citric Acid), Hương liệu tự nhiên (Hương táo Macoun, Bột hương táo), Chất tạo ngọt (Steviol glycoside từ Stevia rebaudiana Bertoni).

- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng: Dùng 1 gói mỗi ngày. Pha 1 gói với 240 - 300 ml nước, nước trái cây hoặc đồ uống mà bạn thích.

Đối tượng sử dụng: Người trưởng thành

- Hàm lượng tính trên trọng lượng:

Trong 01 khẩu phần (09 gam) chứa: Trà xanh Matcha (16,667%), Inulin (9,493%), L-Carnitine L-Tartrate (6,667%), Guarana (4,150%), Kali Citrat (3,333%), Natri Clorua (2,222%), Chiết xuất quả lựu (1,390%), Ascorbic Acid (1,333%), Chiết xuất hạt nho (1,111%), Choline Bitartrate (0,933%), L-Theanine (0,556%), Niacinamide (0,356%), Bột việt quất (0,278%), Magiê Clorua Hexahydrate (0,222%), D-Canxi Pantothenate (0,178%), Pyridoxine HCl (0,067%), Cyanocobalamin (0,065%), Thiamine HCl (0,048%), Riboflavin (0,048%).

Chỉ tiêu chất lượng chủ yếu tạo nên công dụng của sản phẩm

Tên chỉ tiêu

Tính trên 01 khẩu phần

Mức công bố

Catechins

mg/9g

95

L-Carnitine

mg/9g

336 - 504

Polyphenols

mg/9g

290

L-Theanine

mg/9g

45,6 - 68,4

Caffeine

mg/9g

90,4 - 135,6

Vitamin C

mg/9g

80 - 150

Vitamin B3 (Niacinamide)

mg/9g

20,8 - 34,84

Vitamin B6 (Pyridoxine)

mg/9g

3,6 - 6,75

Vitamin B5 (Pantothenic acid)

mg/9g

9,6 - 18

Vitamin B1 (Thiamine)

mg/9g

2,4 - 4,5

Vitamin B2 (Riboflavin)

mg/9g

2,56 - 4,8

- Thông số kỹ thuật:

Dạng sản phẩm: dạng bột

Màu sắc: màu xanh vàng nhạt

Mùi: đặc trưng

Quy cách đóng gói: 30 gói/hộp. 9 g/gói (±7.5%), 270g/hộp

Chất liệu bao bì: Sản phẩm chứa trong các gói màng nhôm phức hợp, bên ngoài là hộp giấy

- Quy trình sản xuất: Kiểm tra nguyên liệu → Phối trộn và đóng gói → Đóng hộp, kiểm tra qua máy X-ray, đóng thùng → Kiểm tra thành phẩm và phân phối

- Công dụng theo thiết kế: Hỗ trợ chuyển hóa năng lượng. Giúp giảm béo. Hỗ trợ chống oxy hóa. Nâng cao sự tập trung. Giúp tăng cường sức khỏe

Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có

Nhà sản xuất: Công ty TNHH Unicity Labs Việt Nam


Tên chỉ tiêu

Tính trên 01 khẩu phần

Mức công bố

Catechins

mg/9g

95

L-Carnitine

mg/9g

336 - 504

Polyphenols

mg/9g

290

L-Theanine

mg/9g

45,6 - 68,4

Caffeine

mg/9g

90,4 - 135,6

Vitamin C

mg/9g

80 - 150

Vitamin B3 (Niacinamide)

mg/9g

20,8 - 34,84

Vitamin B6 (Pyridoxine)

mg/9g

3,6 - 6,75

Vitamin B5 (Pantothenic acid)

mg/9g

9,6 - 18

Vitamin B1 (Thiamine)

mg/9g

2,4 - 4,5

Vitamin B2 (Riboflavin)

mg/9g

2,56 - 4,8


1. Thông báo này có hiệu lực kể từ ngày ban hành.

Tổng cục trưởng Tổng cục Hải quan thông báo để Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Green Energy biết và thực hiện./.

Nơi nhận:

- Công ty TNHH Unicity Marketing Việt Nam (141 Cộng Hòa, phường 12, quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh);

- Các cục HQ tỉnh, thành phố (để thực hiện);

- Cục Kiểm định hải quan;

- Website Hải quan;

- Lưu: VT, TXNK-PL-Uyên (3b). | KT. TỔNG CỤC TRƯỞNG

PHÓ TỔNG CỤC TRƯỞNG

Hoàng Việt Cường

* Ghi chú: Kết quả xác định trước mã số trên chỉ có giá trị sử dụng đối với tổ chức, cá nhân đã gửi đề nghị xác định trước mã số.

Tổng quan văn bản

Số ký hiệu1395/TB-TCHQ
Ngày ban hành02/04/2024
Loại văn bảnThông báo
Ngày có hiệu lực02/04/2024
Nguồn thu thậpCơ sở dữ liệu
Ngày đăng công báo---
Cơ quan ban hành / Người kýTổng cục Hải quan / Hoàng Việt Cường
Phạm viTrung ương, Tổng cục Hải quan
Trích yếuNăm 2024 kết quả xác định trước mã số đối với Green Energy do Tổng cục Hải quan ban hành
Tình trạng hiệu lựcKhông xác định

Chưa có thông tin lược đồ

Văn bản này hiện chưa được cập nhật dữ liệu về lược đồ liên quan.