|
BỘ TÀI CHÍNH |
CỘNG HÒA XÃ HỘI
CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 4054/TB-TCHQ |
Hà Nội, ngày 23 tháng 8 năm 2024 |
THÔNG BÁO
VỀ KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH TRƯỚC MÃ SỐ
TỔNG CỤC TRƯỞNG TỔNG CỤC HẢI QUAN
Căn cứ Luật Hải quan số 54/2014/QH13 ngày 23 tháng 6 năm 2014;
Căn cứ Nghị định số 08/2015/NĐ-CP ngày 21 tháng 01 năm 2015 của Chính phủ quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Hải quan về thủ tục hải quan, kiểm tra giám sát, kiểm soát hải quan; Nghị định số 59/2018/NĐ-CP ngày 20 tháng 04 năm 2018 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 08/2015/NĐ-CP ngày 21 tháng 01 năm 2015;
Căn cứ Thông tư số 38/2015/TT-BTC ngày 25/03/2015 của Bộ Tài chính quy định về thủ tục hải quan; kiểm tra giám sát hải quan; thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu; Thông tư số 14/2015/TT-BTC ngày 30/01/2015 của Bộ Tài chính hướng dẫn về phân loại hàng hóa, phân tích để phân loại hàng hóa, phân tích để kiểm tra chất lượng, kiểm tra an toàn thực phẩm; Thông tư số 39/2018/TT-BTC ngày 20/4/ 2018 sửa đổi, bổ sung một số điều tại Thông tư số 38/2015/TT-BTC ngày 25/3/2015 của Bộ Tài chính; Thông tư số 31/2022/TT-BTC ngày 8/6/2022 của Bộ Tài chính ban hành Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam;
Trên cơ sở hồ sơ đề nghị xác định trước mã số, Đơn đề nghị số 02-2024/Sohaco ngày 19/07/2024 của Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm và Thương mại SOHACO, mã số thuế: 0102043274;
Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Thuế xuất nhập khẩu,
Tổng cục Hải quan thông báo kết quả xác định trước mã số như sau:
1. Hàng hóa đề nghị xác định trước mã số do tổ chức, cá nhân cung cấp:
Tên thương mại: Chilly Delicato Detergente Intimo Anti Odor
Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dung dịch vệ sinh phụ nữ Chilly Delicato Detergente Intimo Anti Odor
Ký, mã hiệu, chủng loại: không có
Nhà sản xuất: Societa Italo Britannica L.Manetti - H. Roberts &C. per Azioni - Italy | Tên thương mại: Chilly Delicato Detergente Intimo Anti Odor | Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dung dịch vệ sinh phụ nữ Chilly Delicato Detergente Intimo Anti Odor | Ký, mã hiệu, chủng loại: không có | Nhà sản xuất: Societa Italo Britannica L.Manetti - H. Roberts &C. per Azioni - Italy
Tên thương mại: Chilly Delicato Detergente Intimo Anti Odor
Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dung dịch vệ sinh phụ nữ Chilly Delicato Detergente Intimo Anti Odor
Ký, mã hiệu, chủng loại: không có | Nhà sản xuất: Societa Italo Britannica L.Manetti - H. Roberts &C. per Azioni - Italy
2. Tóm tắt mô tả hàng hóa được xác định trước mã số: Theo hồ sơ xác định trước mã số, thông tin mặt hàng như sau:
- Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học:
Aqua; Glycerin; Ammonium lauryl sulfate; Cocamidopropyl betaine; Polyglyceryl-6 caprylate; Polyglyceryl-4 caprate; Sodium benzoate; Parfum; Coco-glucoside; Glyceryl oleate; PEG-200 hydrogenated glyceryl palmate; Sodium gluconate; PEG-7 glyceryl cocoate; Sodium hydroxide; Citric acid; Hamamelis virginiana leaf water; Butylene glycol; Citronellyl methylcrotonate; Lactic acid; Aloe barbadensis leaf extract; 2-methyl 5-cyclohexylpentanol; Pentylene glycol
- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng:
* Công dụng:
+ Lô hội - Dưỡng da ẩm mềm mịn, duy trì cân bằng vùng da nhạy cảm
+ Cây Phỉ - Làm dịu tổn thương, giảm những tác động lão hóa
+ pH5 - Duy trì độ pH thích hợp cho vùng kín
+ Axit Lactic - Hỗ trợ cân bằng sinh lý tự nhiên của cơ thể
+ Phân tử chống mùi - Hiệu quả ngăn chặn mùi hôi khó chịu
* Cách thức sử dụng: Làm ướt vùng kín, sau đó lấy một lượng sản phẩm vừa đủ thỏa rửa nhẹ nhàng. Rửa sạch lại bằng nước. Có thể sử dụng nhiều lần trong ngày. Sản phẩm chỉ dùng để rửa ngoài, không thụt rửa âm đạo.
- Hàm lượng tính trên trọng lượng:
STT
Tên hóa học
Hàm lượng %
1
Aqua
86,23250
2
Glycerin
5,04000
3
Ammonium lauryl sulfate
2,70000
4
Cocamidopropyl betaine
1,95000
5
Polyglyceryl-6 caprylate
0,75000
6
Polyglyceryl-4 caprate
0,75000
7
Sodium benzoate
0,53250
8
Parfum
0,45000
9
Coco-glucoside
0,33000
10
Glyceryl oleate
0,32000
11
PEG-200 hydrogenated glyceryl palmate
0,30000
12
Sodium gluconate
0,20000
13
PEG-7 glyceryl cocoate
0,12000
14
Sodium hydroxide
0,10000
15
Citric acid
0,10000
16
Hamamelis virginiana leaf water
0,07400
17
Butylene glycol
0,02500
18
Citronellyl methylcrotonate
0,01000
19
Lactic acid
0,00900
20
Aloe barbadensis leaf extract
0,00500
21
2-methyl 5-cyclohexylpentanol
0,00100
22
Pentylene glycol
0,00100
Tổng
100,00000000
- Thông số kỹ thuật: Trình bày ở dạng chai đơn lẻ, dung tích chai 200ml/chai, dạng gel
- Công dụng theo thiết kế: Giúp làm sạch cơ quan sinh dục ngoài do đó hạn chế nguy cơ viêm nhiễm, ngăn ngừa và hạn chế mùi hôi khó chịu, tạo cảm giác dịu nhẹ nhờ các dưỡng chất làm mềm. | STT | Tên hóa học | Hàm lượng % | 1 | Aqua | 86,23250 | 2 | Glycerin | 5,04000 | 3 | Ammonium lauryl sulfate | 2,70000 | 4 | Cocamidopropyl betaine | 1,95000 | 5 | Polyglyceryl-6 caprylate | 0,75000 | 6 | Polyglyceryl-4 caprate | 0,75000 | 7 | Sodium benzoate | 0,53250 | 8 | Parfum | 0,45000 | 9 | Coco-glucoside | 0,33000 | 10 | Glyceryl oleate | 0,32000 | 11 | PEG-200 hydrogenated glyceryl palmate | 0,30000 | 12 | Sodium gluconate | 0,20000 | 13 | PEG-7 glyceryl cocoate | 0,12000 | 14 | Sodium hydroxide | 0,10000 | 15 | Citric acid | 0,10000 | 16 | Hamamelis virginiana leaf water | 0,07400 | 17 | Butylene glycol | 0,02500 | 18 | Citronellyl methylcrotonate | 0,01000 | 19 | Lactic acid | 0,00900 | 20 | Aloe barbadensis leaf extract | 0,00500 | 21 | 2-methyl 5-cyclohexylpentanol | 0,00100 | 22 | Pentylene glycol | 0,00100 | | Tổng | 100,00000000
STT | Tên hóa học | Hàm lượng %
1 | Aqua | 86,23250
2 | Glycerin | 5,04000
3 | Ammonium lauryl sulfate | 2,70000
4 | Cocamidopropyl betaine | 1,95000
5 | Polyglyceryl-6 caprylate | 0,75000
6 | Polyglyceryl-4 caprate | 0,75000
7 | Sodium benzoate | 0,53250
8 | Parfum | 0,45000
9 | Coco-glucoside | 0,33000
10 | Glyceryl oleate | 0,32000
11 | PEG-200 hydrogenated glyceryl palmate | 0,30000
12 | Sodium gluconate | 0,20000
13 | PEG-7 glyceryl cocoate | 0,12000
14 | Sodium hydroxide | 0,10000
15 | Citric acid | 0,10000
16 | Hamamelis virginiana leaf water | 0,07400
17 | Butylene glycol | 0,02500
18 | Citronellyl methylcrotonate | 0,01000
19 | Lactic acid | 0,00900
20 | Aloe barbadensis leaf extract | 0,00500
21 | 2-methyl 5-cyclohexylpentanol | 0,00100
22 | Pentylene glycol | 0,00100
| Tổng | 100,00000000
3. Kết quả xác định trước mã số: Theo thông tin trên Đơn đề nghị xác định trước mã số, thông tin tại tài liệu đính kèm hồ sơ, mặt hàng như sau:
Tên thương mại: Chilly Delicato Detergente Intimo Anti Odor
Aqua; Glycerin; Ammonium lauryl sulfate; Cocamidopropyl betaine; Polyglyceryl-6 caprylate; Polyglyceryl-4 caprate; Sodium benzoate; Parfum; Coco-glucoside; Glyceryl oleate; PEG-200 hydrogenated glyceryl palmate; Sodium gluconate; PEG-7 glyceryl cocoate; Sodium hydroxide; Citric acid; Hamamelis virginiana leaf water; Butylene glycol; Citronellyl methylcrotonate; Lactic acid; Aloe barbadensis leaf extract; 2-methyl 5- cyclohexylpentanol; Pentylene glycol
- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng:
* Công dụng:
+ Lô hội - Dưỡng da ẩm mềm mịn, duy trì cân bằng vùng da nhạy cảm
+ Cây Phỉ - Làm dịu tổn thương, giảm những tác động lão hóa
+ pH5 - Duy trì độ pH thích hợp cho vùng kín
+ Axit Lactic - Hỗ trợ cân bằng sinh lý tự nhiên của cơ thể
+ Phân tử chống mùi - Hiệu quả ngăn chặn mùi hôi khó chịu
* Cách thức sử dụng: Làm ướt vùng kín, sau đó lấy một lượng sản phẩm vừa đủ thỏa rửa nhẹ nhàng. Rửa sạch lại bằng nước. Có thể sử dụng nhiều lần trong ngày. Sản phẩm chỉ dùng để rửa ngoài, không thụt rửa âm đạo.
- Hàm lượng tính trên trọng lượng:
STT
Tên hóa học
Hàm lượng %
1
Aqua
86,23250
2
Glycerin
5,04000
3
Ammonium lauryl sulfate
2,70000
4
Cocamidopropyl betaine
1,95000
5
Polyglyceryl-6 caprylate
0,75000
6
Polyglyceryl-4 caprate
0,75000
7
Sodium benzoate
0,53250
8
Parfum
0,45000
9
Coco-glucoside
0,33000
10
Glyceryl oleate
0,32000
11
PEG-200 hydrogenated glyceryl palmate
0,30000
12
Sodium gluconate
0,20000
13
PEG-7 glyceryl cocoate
0,12000
14
Sodium hydroxide
0,10000
15
Citric acid
0,10000
16
Hamamelis virginiana leaf water
0,07400
17
Butylene glycol
0,02500
18
Citronellyl methylcrotonate
0,01000
19
Lactic acid
0,00900
20
Aloe barbadensis leaf extract
0,00500
21
2-methyl 5-cyclohexylpentanol
0,00100
22
Pentylene glycol
0,00100
Tổng
100,00000000
- Thông số kỹ thuật: Trình bày ở dạng chai đơn lẻ, dung tích chai 200ml/chai, dạng gel
- Công dụng theo thiết kế: Giúp làm sạch cơ quan sinh dục ngoài do đó hạn chế nguy cơ viêm nhiễm, ngăn ngừa và hạn chế mùi hôi khó chịu, tạo cảm giác dịu nhẹ nhờ các dưỡng chất làm mềm.
Ký, mã hiệu, chủng loại: không có
Nhà sản xuất: Societa Italo Britannica L.Manetti - H. Roberts &C. per Azioni - Italy
thuộc nhóm 33.07 “Các chế phẩm dùng trước, trong hoặc sau khi cạo, các chất khử mùi cơ thể, các chế phẩm dùng để tắm, chế phẩm làm rụng lông và các chế phẩm nước hoa, mỹ phẩm hoặc vệ sinh khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các chất khử mùi phòng đã được pha chế, có hoặc không có mùi thơm hoặc có đặc tính khử trùng.”, phân nhóm 3307.90 “- Loại khác:”, mã số 3307.90.90 “- - Loại khác” tại Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam./. | Tên thương mại: Chilly Delicato Detergente Intimo Anti Odor | Aqua; Glycerin; Ammonium lauryl sulfate; Cocamidopropyl betaine; Polyglyceryl-6 caprylate; Polyglyceryl-4 caprate; Sodium benzoate; Parfum; Coco-glucoside; Glyceryl oleate; PEG-200 hydrogenated glyceryl palmate; Sodium gluconate; PEG-7 glyceryl cocoate; Sodium hydroxide; Citric acid; Hamamelis virginiana leaf water; Butylene glycol; Citronellyl methylcrotonate; Lactic acid; Aloe barbadensis leaf extract; 2-methyl 5- cyclohexylpentanol; Pentylene glycol
- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng:
* Công dụng:
+ Lô hội - Dưỡng da ẩm mềm mịn, duy trì cân bằng vùng da nhạy cảm
+ Cây Phỉ - Làm dịu tổn thương, giảm những tác động lão hóa
+ pH5 - Duy trì độ pH thích hợp cho vùng kín
+ Axit Lactic - Hỗ trợ cân bằng sinh lý tự nhiên của cơ thể
+ Phân tử chống mùi - Hiệu quả ngăn chặn mùi hôi khó chịu
* Cách thức sử dụng: Làm ướt vùng kín, sau đó lấy một lượng sản phẩm vừa đủ thỏa rửa nhẹ nhàng. Rửa sạch lại bằng nước. Có thể sử dụng nhiều lần trong ngày. Sản phẩm chỉ dùng để rửa ngoài, không thụt rửa âm đạo.
- Hàm lượng tính trên trọng lượng:
STT
Tên hóa học
Hàm lượng %
1
Aqua
86,23250
2
Glycerin
5,04000
3
Ammonium lauryl sulfate
2,70000
4
Cocamidopropyl betaine
1,95000
5
Polyglyceryl-6 caprylate
0,75000
6
Polyglyceryl-4 caprate
0,75000
7
Sodium benzoate
0,53250
8
Parfum
0,45000
9
Coco-glucoside
0,33000
10
Glyceryl oleate
0,32000
11
PEG-200 hydrogenated glyceryl palmate
0,30000
12
Sodium gluconate
0,20000
13
PEG-7 glyceryl cocoate
0,12000
14
Sodium hydroxide
0,10000
15
Citric acid
0,10000
16
Hamamelis virginiana leaf water
0,07400
17
Butylene glycol
0,02500
18
Citronellyl methylcrotonate
0,01000
19
Lactic acid
0,00900
20
Aloe barbadensis leaf extract
0,00500
21
2-methyl 5-cyclohexylpentanol
0,00100
22
Pentylene glycol
0,00100
Tổng
100,00000000
- Thông số kỹ thuật: Trình bày ở dạng chai đơn lẻ, dung tích chai 200ml/chai, dạng gel
- Công dụng theo thiết kế: Giúp làm sạch cơ quan sinh dục ngoài do đó hạn chế nguy cơ viêm nhiễm, ngăn ngừa và hạn chế mùi hôi khó chịu, tạo cảm giác dịu nhẹ nhờ các dưỡng chất làm mềm. | STT | Tên hóa học | Hàm lượng % | 1 | Aqua | 86,23250 | 2 | Glycerin | 5,04000 | 3 | Ammonium lauryl sulfate | 2,70000 | 4 | Cocamidopropyl betaine | 1,95000 | 5 | Polyglyceryl-6 caprylate | 0,75000 | 6 | Polyglyceryl-4 caprate | 0,75000 | 7 | Sodium benzoate | 0,53250 | 8 | Parfum | 0,45000 | 9 | Coco-glucoside | 0,33000 | 10 | Glyceryl oleate | 0,32000 | 11 | PEG-200 hydrogenated glyceryl palmate | 0,30000 | 12 | Sodium gluconate | 0,20000 | 13 | PEG-7 glyceryl cocoate | 0,12000 | 14 | Sodium hydroxide | 0,10000 | 15 | Citric acid | 0,10000 | 16 | Hamamelis virginiana leaf water | 0,07400 | 17 | Butylene glycol | 0,02500 | 18 | Citronellyl methylcrotonate | 0,01000 | 19 | Lactic acid | 0,00900 | 20 | Aloe barbadensis leaf extract | 0,00500 | 21 | 2-methyl 5-cyclohexylpentanol | 0,00100 | 22 | Pentylene glycol | 0,00100 | | Tổng | 100,00000000 | Ký, mã hiệu, chủng loại: không có | Nhà sản xuất: Societa Italo Britannica L.Manetti - H. Roberts &C. per Azioni - Italy
Tên thương mại: Chilly Delicato Detergente Intimo Anti Odor
Aqua; Glycerin; Ammonium lauryl sulfate; Cocamidopropyl betaine; Polyglyceryl-6 caprylate; Polyglyceryl-4 caprate; Sodium benzoate; Parfum; Coco-glucoside; Glyceryl oleate; PEG-200 hydrogenated glyceryl palmate; Sodium gluconate; PEG-7 glyceryl cocoate; Sodium hydroxide; Citric acid; Hamamelis virginiana leaf water; Butylene glycol; Citronellyl methylcrotonate; Lactic acid; Aloe barbadensis leaf extract; 2-methyl 5- cyclohexylpentanol; Pentylene glycol
- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng:
* Công dụng:
+ Lô hội - Dưỡng da ẩm mềm mịn, duy trì cân bằng vùng da nhạy cảm
+ Cây Phỉ - Làm dịu tổn thương, giảm những tác động lão hóa
+ pH5 - Duy trì độ pH thích hợp cho vùng kín
+ Axit Lactic - Hỗ trợ cân bằng sinh lý tự nhiên của cơ thể
+ Phân tử chống mùi - Hiệu quả ngăn chặn mùi hôi khó chịu
* Cách thức sử dụng: Làm ướt vùng kín, sau đó lấy một lượng sản phẩm vừa đủ thỏa rửa nhẹ nhàng. Rửa sạch lại bằng nước. Có thể sử dụng nhiều lần trong ngày. Sản phẩm chỉ dùng để rửa ngoài, không thụt rửa âm đạo.
- Hàm lượng tính trên trọng lượng:
STT
Tên hóa học
Hàm lượng %
1
Aqua
86,23250
2
Glycerin
5,04000
3
Ammonium lauryl sulfate
2,70000
4
Cocamidopropyl betaine
1,95000
5
Polyglyceryl-6 caprylate
0,75000
6
Polyglyceryl-4 caprate
0,75000
7
Sodium benzoate
0,53250
8
Parfum
0,45000
9
Coco-glucoside
0,33000
10
Glyceryl oleate
0,32000
11
PEG-200 hydrogenated glyceryl palmate
0,30000
12
Sodium gluconate
0,20000
13
PEG-7 glyceryl cocoate
0,12000
14
Sodium hydroxide
0,10000
15
Citric acid
0,10000
16
Hamamelis virginiana leaf water
0,07400
17
Butylene glycol
0,02500
18
Citronellyl methylcrotonate
0,01000
19
Lactic acid
0,00900
20
Aloe barbadensis leaf extract
0,00500
21
2-methyl 5-cyclohexylpentanol
0,00100
22
Pentylene glycol
0,00100
Tổng
100,00000000
- Thông số kỹ thuật: Trình bày ở dạng chai đơn lẻ, dung tích chai 200ml/chai, dạng gel
- Công dụng theo thiết kế: Giúp làm sạch cơ quan sinh dục ngoài do đó hạn chế nguy cơ viêm nhiễm, ngăn ngừa và hạn chế mùi hôi khó chịu, tạo cảm giác dịu nhẹ nhờ các dưỡng chất làm mềm. | STT | Tên hóa học | Hàm lượng % | 1 | Aqua | 86,23250 | 2 | Glycerin | 5,04000 | 3 | Ammonium lauryl sulfate | 2,70000 | 4 | Cocamidopropyl betaine | 1,95000 | 5 | Polyglyceryl-6 caprylate | 0,75000 | 6 | Polyglyceryl-4 caprate | 0,75000 | 7 | Sodium benzoate | 0,53250 | 8 | Parfum | 0,45000 | 9 | Coco-glucoside | 0,33000 | 10 | Glyceryl oleate | 0,32000 | 11 | PEG-200 hydrogenated glyceryl palmate | 0,30000 | 12 | Sodium gluconate | 0,20000 | 13 | PEG-7 glyceryl cocoate | 0,12000 | 14 | Sodium hydroxide | 0,10000 | 15 | Citric acid | 0,10000 | 16 | Hamamelis virginiana leaf water | 0,07400 | 17 | Butylene glycol | 0,02500 | 18 | Citronellyl methylcrotonate | 0,01000 | 19 | Lactic acid | 0,00900 | 20 | Aloe barbadensis leaf extract | 0,00500 | 21 | 2-methyl 5-cyclohexylpentanol | 0,00100 | 22 | Pentylene glycol | 0,00100 | | Tổng | 100,00000000
STT | Tên hóa học | Hàm lượng %
1 | Aqua | 86,23250
2 | Glycerin | 5,04000
3 | Ammonium lauryl sulfate | 2,70000
4 | Cocamidopropyl betaine | 1,95000
5 | Polyglyceryl-6 caprylate | 0,75000
6 | Polyglyceryl-4 caprate | 0,75000
7 | Sodium benzoate | 0,53250
8 | Parfum | 0,45000
9 | Coco-glucoside | 0,33000
10 | Glyceryl oleate | 0,32000
11 | PEG-200 hydrogenated glyceryl palmate | 0,30000
12 | Sodium gluconate | 0,20000
13 | PEG-7 glyceryl cocoate | 0,12000
14 | Sodium hydroxide | 0,10000
15 | Citric acid | 0,10000
16 | Hamamelis virginiana leaf water | 0,07400
17 | Butylene glycol | 0,02500
18 | Citronellyl methylcrotonate | 0,01000
19 | Lactic acid | 0,00900
20 | Aloe barbadensis leaf extract | 0,00500
21 | 2-methyl 5-cyclohexylpentanol | 0,00100
22 | Pentylene glycol | 0,00100
| Tổng | 100,00000000
Ký, mã hiệu, chủng loại: không có | Nhà sản xuất: Societa Italo Britannica L.Manetti - H. Roberts &C. per Azioni - Italy
Tên thương mại: Chilly Delicato Detergente Intimo Anti Odor | |
Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dung dịch vệ sinh phụ nữ Chilly Delicato Detergente Intimo Anti Odor | |
Ký, mã hiệu, chủng loại: không có | Nhà sản xuất: Societa Italo Britannica L.Manetti - H. Roberts &C. per Azioni - Italy |
STT | Tên hóa học | Hàm lượng % |
1 | Aqua | 86,23250 |
2 | Glycerin | 5,04000 |
3 | Ammonium lauryl sulfate | 2,70000 |
4 | Cocamidopropyl betaine | 1,95000 |
5 | Polyglyceryl-6 caprylate | 0,75000 |
6 | Polyglyceryl-4 caprate | 0,75000 |
7 | Sodium benzoate | 0,53250 |
8 | Parfum | 0,45000 |
9 | Coco-glucoside | 0,33000 |
10 | Glyceryl oleate | 0,32000 |
11 | PEG-200 hydrogenated glyceryl palmate | 0,30000 |
12 | Sodium gluconate | 0,20000 |
13 | PEG-7 glyceryl cocoate | 0,12000 |
14 | Sodium hydroxide | 0,10000 |
15 | Citric acid | 0,10000 |
16 | Hamamelis virginiana leaf water | 0,07400 |
17 | Butylene glycol | 0,02500 |
18 | Citronellyl methylcrotonate | 0,01000 |
19 | Lactic acid | 0,00900 |
20 | Aloe barbadensis leaf extract | 0,00500 |
21 | 2-methyl 5-cyclohexylpentanol | 0,00100 |
22 | Pentylene glycol | 0,00100 |
Tổng | 100,00000000 |
Tên thương mại: Chilly Delicato Detergente Intimo Anti Odor | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Aqua; Glycerin; Ammonium lauryl sulfate; Cocamidopropyl betaine; Polyglyceryl-6 caprylate; Polyglyceryl-4 caprate; Sodium benzoate; Parfum; Coco-glucoside; Glyceryl oleate; PEG-200 hydrogenated glyceryl palmate; Sodium gluconate; PEG-7 glyceryl cocoate; Sodium hydroxide; Citric acid; Hamamelis virginiana leaf water; Butylene glycol; Citronellyl methylcrotonate; Lactic acid; Aloe barbadensis leaf extract; 2-methyl 5- cyclohexylpentanol; Pentylene glycol - Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng: * Công dụng: + Lô hội - Dưỡng da ẩm mềm mịn, duy trì cân bằng vùng da nhạy cảm + Cây Phỉ - Làm dịu tổn thương, giảm những tác động lão hóa + pH5 - Duy trì độ pH thích hợp cho vùng kín + Axit Lactic - Hỗ trợ cân bằng sinh lý tự nhiên của cơ thể + Phân tử chống mùi - Hiệu quả ngăn chặn mùi hôi khó chịu * Cách thức sử dụng: Làm ướt vùng kín, sau đó lấy một lượng sản phẩm vừa đủ thỏa rửa nhẹ nhàng. Rửa sạch lại bằng nước. Có thể sử dụng nhiều lần trong ngày. Sản phẩm chỉ dùng để rửa ngoài, không thụt rửa âm đạo. - Hàm lượng tính trên trọng lượng:
- Thông số kỹ thuật: Trình bày ở dạng chai đơn lẻ, dung tích chai 200ml/chai, dạng gel - Công dụng theo thiết kế: Giúp làm sạch cơ quan sinh dục ngoài do đó hạn chế nguy cơ viêm nhiễm, ngăn ngừa và hạn chế mùi hôi khó chịu, tạo cảm giác dịu nhẹ nhờ các dưỡng chất làm mềm. | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ký, mã hiệu, chủng loại: không có | Nhà sản xuất: Societa Italo Britannica L.Manetti - H. Roberts &C. per Azioni - Italy | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
STT | Tên hóa học | Hàm lượng % |
1 | Aqua | 86,23250 |
2 | Glycerin | 5,04000 |
3 | Ammonium lauryl sulfate | 2,70000 |
4 | Cocamidopropyl betaine | 1,95000 |
5 | Polyglyceryl-6 caprylate | 0,75000 |
6 | Polyglyceryl-4 caprate | 0,75000 |
7 | Sodium benzoate | 0,53250 |
8 | Parfum | 0,45000 |
9 | Coco-glucoside | 0,33000 |
10 | Glyceryl oleate | 0,32000 |
11 | PEG-200 hydrogenated glyceryl palmate | 0,30000 |
12 | Sodium gluconate | 0,20000 |
13 | PEG-7 glyceryl cocoate | 0,12000 |
14 | Sodium hydroxide | 0,10000 |
15 | Citric acid | 0,10000 |
16 | Hamamelis virginiana leaf water | 0,07400 |
17 | Butylene glycol | 0,02500 |
18 | Citronellyl methylcrotonate | 0,01000 |
19 | Lactic acid | 0,00900 |
20 | Aloe barbadensis leaf extract | 0,00500 |
21 | 2-methyl 5-cyclohexylpentanol | 0,00100 |
22 | Pentylene glycol | 0,00100 |
Tổng | 100,00000000 |
1. Thông báo này có hiệu lực kể từ ngày ban hành.
Tổng cục trưởng Tổng cục Hải quan thông báo để Công ty cổ phần Tập đoàn Dược phẩm và Thương mại SOHACO biết và thực hiện./.
Nơi nhận:
- Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm và Thương mại SOHACO (Số 5 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội);
- Các cục HQ tỉnh, thành phố (để thực hiện);
- Cục Kiểm định hải quan;
- Website Hải quan;
- Lưu: VT, TXNK-PL-Uyên (3b). | KT. TỔNG CỤC TRƯỞNG
PHÓ TỔNG CỤC TRƯỞNG
Hoàng Việt Cường
* Ghi chú: Kết quả xác định trước mã số trên chỉ có giá trị sử dụng đối với tổ chức, cá nhân đã gửi đề nghị xác định trước mã số.