|
BỘ TÀI CHÍNH |
CỘNG HÒA XÃ HỘI
CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 4817/TB-TCHQ |
Hà Nội, ngày 04 tháng 10 năm 2024 |
THÔNG BÁO
VỀ KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH TRƯỚC MÃ SỐ
TỔNG CỤC TRƯỞNG TỔNG CỤC HẢI QUAN
Căn cứ Luật Hải quan số 54/2014/QH13 ngày 23/06/2014;
Căn cứ Nghị định số 08/2015/NĐ-CP ngày 21/01/2015 của Chính phủ quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Hải quan về thủ tục hải quan, kiểm tra giám sát, kiểm soát hải quan, được sửa đổi, bổ sung tại Nghị định số 59/2018/NĐ-CP ngày 20/04/2018 của Chính phủ;
Căn cứ Thông tư số 38/2015/TT-BTC ngày 25/03/2015 của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định về thủ tục hải quan; kiểm tra giám sát hải quan; thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, được sửa đổi, bổ sung tại Thông tư số 39/2018/TT-BTC ngày 20/04/2018 của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
Căn cứ Thông tư số 14/2015/TT-BTC ngày 30/01/2015 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn về phân loại hàng hóa, phân tích để phân loại hàng hóa, phân tích để kiểm tra chất lượng, kiểm tra an toàn thực phẩm, được sửa đổi, bổ sung Thông tư số 17/2021/TT-BTC ngày 26/02/2021 của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
Căn cứ Thông tư số 31/2022/TT-BTC ngày 08/06/2022 của Bộ trưởng Bộ Tài chính về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam;
Trên cơ sở Đơn xác định trước mã số số 01TRME/V ngày 17/07/2024 của Công ty TNHH Nu Skin Enterprises Việt Nam và hồ sơ kèm theo - mã số thuế 0311355044;
Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Thuế xuất nhập khẩu;
Tổng cục Hải quan thông báo kết quả xác định trước mã số như sau:
1. Hàng hóa đề nghị xác định trước mã số do tổ chức, cá nhân cung cấp:
Tên thương mại: Thực phẩm bổ sung ageLOC TRME Trimshake Vanilla Flavour Milkshake Power
Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bổ sung ageLOC TRME Trimshake Vanilla Flavour Milkshake Power
Ký, mã hiệu, chủng loại:
Nhà sản xuất: Moreth SDN.BHD. 11 Jalan TP 5, Taman Perindustrian Uep, 47620 Subang Jaya, Selangor, Malaysia. | Tên thương mại: Thực phẩm bổ sung ageLOC TRME Trimshake Vanilla Flavour Milkshake Power | Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bổ sung ageLOC TRME Trimshake Vanilla Flavour Milkshake Power | Ký, mã hiệu, chủng loại: | Nhà sản xuất: Moreth SDN.BHD. 11 Jalan TP 5, Taman Perindustrian Uep, 47620 Subang Jaya, Selangor, Malaysia.
Tên thương mại: Thực phẩm bổ sung ageLOC TRME Trimshake Vanilla Flavour Milkshake Power
Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bổ sung ageLOC TRME Trimshake Vanilla Flavour Milkshake Power
Ký, mã hiệu, chủng loại: | Nhà sản xuất: Moreth SDN.BHD. 11 Jalan TP 5, Taman Perindustrian Uep, 47620 Subang Jaya, Selangor, Malaysia.
2. Tóm tắt mô tả hàng hóa được xác định trước mã số: Theo hồ sơ đề nghị xác định trước mã số, thông tin mặt hàng như sau:
- Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học: Hỗn hợp Protein Pharmanex® (Sữa bột sấy không béo, Protein sữa phân lập, Protein Whey cô đặc), Fructose, Bột dầu ngô, Gôm Arabic, Các chất xơ thực phẩm (Xơ Đậu Nành, Xơ Hạt Đậu, Xơ Yến Mạch), Chất làm dày (Gôm Xanthan, Gôm Cellulose), Hương Vani tự nhiên, Kali Citrat, Magie Oxyd, Sắt Fumarat, Acid Ascorbic, D-Apha Tocopherol, Niacinamid, Vitamin A Palmitat, Kẽm Oxyd, Đồng Gluconate, Natri Selenit, D-Calci Pantothenat, Mangan Sulfat, Pyridoxin Hydroclorid (Vitamin B6), Thiamin Mononitrat (Vitamin B1), Kali Iodid, D-Biotin, Riboflavin (Vitamin B2), Cyanocobalamin (Vitamin B12), Acid Folic, Vitamin D3 (Cholecalciferol).
- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng: Pha một gói với 8 ounces (240ml) nước lạnh hoặc sữa. Khuấy hoặc lắc mạnh cho tan đều. Sử dụng sản phẩm một (01) lần mỗi ngày.
- Hàm lượng tính trên trọng lượng:
Material Name
Quantity (g/sachet)
%
Function
Source
Skim Milk Powder
21,1
39%
Food Ingredient
Animal
Milk Protein Isolate (84% Protein)
12,6
23%
Food Ingredient
Animal
Fructose
7,5
14%
Sweetener
Plant
Corn Oil Powder (63% Fat)
4,615
9%
Food Ingredient
Plant
Whey Protein Concentrate (80% Protein Dry Basis)
2
4%
Food Ingredient
Animal
Premix Vitamin & Mineral
0%
Vitamin & Mineral
Synthetic
Arabic Gum
1,48532
3%
Food Ingredient
Plant
Potassium Citrate
0,33342
1%
Mineral
Synthetic
Magnesium Oxide
0,107
0%
Mineral
Synthetic
Ferrous Fumarate
0,01746
0%
Mineral
Synthetic
Ascorbic Acid
0,01606
0%
Vitamin
Synthetic
D-alpha Tocopherol
0,0115
0%
Vitamin
Plant
Niacinamide
0,00846
0%
Vitamin
Synthetic
Vitamin A Palmitate
0,00576
0%
Vitamin
Synthetic
Zinc Oxide
0,00448
0%
Mineral
Synthetic
Copper Gluconate
0,00318
0%
Mineral
Synthetic
Sodium Selenite
0,00272
0%
Mineral
Synthetic
D-Calcium Pantothenate
0,0017
0%
Vitamin
Synthetic
Manganese Sulfate
0,00116
0%
Mineral
Synthetic
Pyridoxine HCl
0,00056
0%
Vitamin
Synthetic
Thiamine Mononitrate
0,00046
0%
Vitamin
Synthetic
Potassium Iodide
0,00022
0%
Mineral
Synthetic
D-Biotin
0,00018
0%
Vitamin
Synthetic
Riboflavin
0,00012
0%
Vitamin
Fermentation
Cyanocobalamin
0,00012
0%
Vitamin
Fermentation
Folic Acid
0,00008
0%
Vitamin
Synthetic
Cholecalciferol
0,00004
0%
Vitamin
Synthetic
Arabic Gum
1,4
3%
Food Ingredient
Plant
Soy Fiber
1,2
2%
Fibre
Plant
Vanilla Flavour 1202112961
0,46
1%
Flavouring
Synthetic
Xanthan Gum
0,45
1%
Thickener
Plant
Cellulose Gum
0,19
0%ss
Thickener
Plant
Pea Fibre
0,185
0%
Fibre
Plant
Oat Fibre
0,1
0%
Fibre
Plant
Total
53,8
100%
- Thông số kỹ thuật:
Cảm quan: Dạng bột màu trắng ngà, Mùi/Hương thơm: Vani. Khối lượng mỗi gói: 53,8 g.
Vi sinh vật:
STT
Tên các tiêu chí
Đơn vị
Tỷ lệ tối đa
1
Tổng số vi sinh vật hiếu khí
cfu/g
10000
2
Tổng nấm men & nấm mốc
cfu/g
100
3
E coli
cfu/g
Không phát hiện
4
Samonella
/25g
Không phát hiện
5
S. aureus
cfu/g
10
Kim loại nặng:
STT
Tên các tiêu chí
Đơn vị
Tỷ lệ tối đa
1
Thủy ngân
ppm
0.1
2
Cadmi
ppm
0
3
Chì
ppm
3.0
- Quy trình sản xuất:
Sàng lọc: Bột được đưa qua rây để phá vỡ các cục vón cục có thể hình thành trong quá trình bảo quản.
2. Cân: Cân và kiểm tra trực quan các thành phần; ghi trọng lượng bột vào hồ sơ sản xuất hàng loạt (BMR).
3. Trộn: Tất cả nguyên liệu được trộn trong máy trộn để đảm bảo độ đồng nhất.
4. Đóng gói: Bột hỗn hợp được đổ vào phễu cấp liệu, số lô và hạn sử dụng sẽ được thực hiện. Trong quá trình đóng gói, công nhân sản xuất sẽ thực hiện IPQC bằng cách kiểm tra trọng lượng gói 30 phút một lần để đảm bảo gói tuân thủ thông số kỹ thuật của sản phẩm trong đó QC sẽ tiến hành IPQC mỗi giờ trong kiểm tra rò rỉ.
5. Quy cách đóng gói: Mỗi hộp có 15 gói. Mỗi hộp sẽ được in phun số lô và hạn sử dụng. Mỗi hộp đơn vị sẽ được đóng gói vào hộp carton. Hộp carton sẽ được dán tem số lô và hạn sử dụng. Số lượng đóng gói sẽ được ghi vào hồ sơ sản xuất hàng loạt (BMR).
6. Việc kiểm tra kiểm soát chất lượng cuối cùng sẽ được tiến hành đối với từng lô thành phẩm.
7. Sau khi sản phẩm được bộ phận đảm bảo chất lượng phê duyệt, sản phẩm có thể được tung ra thị trường.
- Công dụng theo thiết kế: Sản phẩm cung cấp protein, các vitamin và khoáng chất cần thiết giúp duy trì chế độ ăn uống lành mạnh. | Material Name | Quantity (g/sachet) | % | Function | Source | Skim Milk Powder | 21,1 | 39% | Food Ingredient | Animal | Milk Protein Isolate (84% Protein) | 12,6 | 23% | Food Ingredient | Animal | Fructose | 7,5 | 14% | Sweetener | Plant | Corn Oil Powder (63% Fat) | 4,615 | 9% | Food Ingredient | Plant | Whey Protein Concentrate (80% Protein Dry Basis) | 2 | 4% | Food Ingredient | Animal | Premix Vitamin & Mineral | | 0% | Vitamin & Mineral | Synthetic | Arabic Gum | 1,48532 | 3% | Food Ingredient | Plant | Potassium Citrate | 0,33342 | 1% | Mineral | Synthetic | Magnesium Oxide | 0,107 | 0% | Mineral | Synthetic | Ferrous Fumarate | 0,01746 | 0% | Mineral | Synthetic | Ascorbic Acid | 0,01606 | 0% | Vitamin | Synthetic | D-alpha Tocopherol | 0,0115 | 0% | Vitamin | Plant | Niacinamide | 0,00846 | 0% | Vitamin | Synthetic | Vitamin A Palmitate | 0,00576 | 0% | Vitamin | Synthetic | Zinc Oxide | 0,00448 | 0% | Mineral | Synthetic | Copper Gluconate | 0,00318 | 0% | Mineral | Synthetic | Sodium Selenite | 0,00272 | 0% | Mineral | Synthetic | D-Calcium Pantothenate | 0,0017 | 0% | Vitamin | Synthetic | Manganese Sulfate | 0,00116 | 0% | Mineral | Synthetic | Pyridoxine HCl | 0,00056 | 0% | Vitamin | Synthetic | Thiamine Mononitrate | 0,00046 | 0% | Vitamin | Synthetic | Potassium Iodide | 0,00022 | 0% | Mineral | Synthetic | D-Biotin | 0,00018 | 0% | Vitamin | Synthetic | Riboflavin | 0,00012 | 0% | Vitamin | Fermentation | Cyanocobalamin | 0,00012 | 0% | Vitamin | Fermentation | Folic Acid | 0,00008 | 0% | Vitamin | Synthetic | Cholecalciferol | 0,00004 | 0% | Vitamin | Synthetic | Arabic Gum | 1,4 | 3% | Food Ingredient | Plant | Soy Fiber | 1,2 | 2% | Fibre | Plant | Vanilla Flavour 1202112961 | 0,46 | 1% | Flavouring | Synthetic | Xanthan Gum | 0,45 | 1% | Thickener | Plant | Cellulose Gum | 0,19 | 0%ss | Thickener | Plant | Pea Fibre | 0,185 | 0% | Fibre | Plant | Oat Fibre | 0,1 | 0% | Fibre | Plant | Total | 53,8 | 100% | | | STT | Tên các tiêu chí | Đơn vị | Tỷ lệ tối đa | 1 | Tổng số vi sinh vật hiếu khí | cfu/g | 10000 | 2 | Tổng nấm men & nấm mốc | cfu/g | 100 | 3 | E coli | cfu/g | Không phát hiện | 4 | Samonella | /25g | Không phát hiện | 5 | S. aureus | cfu/g | 10 | STT | Tên các tiêu chí | Đơn vị | Tỷ lệ tối đa | 1 | Thủy ngân | ppm | 0.1 | 2 | Cadmi | ppm | 0 | 3 | Chì | ppm | 3.0
Material Name | Quantity (g/sachet) | % | Function | Source
Skim Milk Powder | 21,1 | 39% | Food Ingredient | Animal
Milk Protein Isolate (84% Protein) | 12,6 | 23% | Food Ingredient | Animal
Fructose | 7,5 | 14% | Sweetener | Plant
Corn Oil Powder (63% Fat) | 4,615 | 9% | Food Ingredient | Plant
Whey Protein Concentrate (80% Protein Dry Basis) | 2 | 4% | Food Ingredient | Animal
Premix Vitamin & Mineral | | 0% | Vitamin & Mineral | Synthetic
Arabic Gum | 1,48532 | 3% | Food Ingredient | Plant
Potassium Citrate | 0,33342 | 1% | Mineral | Synthetic
Magnesium Oxide | 0,107 | 0% | Mineral | Synthetic
Ferrous Fumarate | 0,01746 | 0% | Mineral | Synthetic
Ascorbic Acid | 0,01606 | 0% | Vitamin | Synthetic
D-alpha Tocopherol | 0,0115 | 0% | Vitamin | Plant
Niacinamide | 0,00846 | 0% | Vitamin | Synthetic
Vitamin A Palmitate | 0,00576 | 0% | Vitamin | Synthetic
Zinc Oxide | 0,00448 | 0% | Mineral | Synthetic
Copper Gluconate | 0,00318 | 0% | Mineral | Synthetic
Sodium Selenite | 0,00272 | 0% | Mineral | Synthetic
D-Calcium Pantothenate | 0,0017 | 0% | Vitamin | Synthetic
Manganese Sulfate | 0,00116 | 0% | Mineral | Synthetic
Pyridoxine HCl | 0,00056 | 0% | Vitamin | Synthetic
Thiamine Mononitrate | 0,00046 | 0% | Vitamin | Synthetic
Potassium Iodide | 0,00022 | 0% | Mineral | Synthetic
D-Biotin | 0,00018 | 0% | Vitamin | Synthetic
Riboflavin | 0,00012 | 0% | Vitamin | Fermentation
Cyanocobalamin | 0,00012 | 0% | Vitamin | Fermentation
Folic Acid | 0,00008 | 0% | Vitamin | Synthetic
Cholecalciferol | 0,00004 | 0% | Vitamin | Synthetic
Arabic Gum | 1,4 | 3% | Food Ingredient | Plant
Soy Fiber | 1,2 | 2% | Fibre | Plant
Vanilla Flavour 1202112961 | 0,46 | 1% | Flavouring | Synthetic
Xanthan Gum | 0,45 | 1% | Thickener | Plant
Cellulose Gum | 0,19 | 0%ss | Thickener | Plant
Pea Fibre | 0,185 | 0% | Fibre | Plant
Oat Fibre | 0,1 | 0% | Fibre | Plant
Total | 53,8 | 100% | |
STT | Tên các tiêu chí | Đơn vị | Tỷ lệ tối đa
1 | Tổng số vi sinh vật hiếu khí | cfu/g | 10000
2 | Tổng nấm men & nấm mốc | cfu/g | 100
3 | E coli | cfu/g | Không phát hiện
4 | Samonella | /25g | Không phát hiện
5 | S. aureus | cfu/g | 10
STT | Tên các tiêu chí | Đơn vị | Tỷ lệ tối đa
1 | Thủy ngân | ppm | 0.1
2 | Cadmi | ppm | 0
3 | Chì | ppm | 3.0
3. Kết quả xác định trước mã số: Theo thông tin trên đơn đề nghị xác định trước mã số, thông tin tại tài liệu đính kèm hồ sơ, mặt hàng như sau:
Tên thương mại: Thực phẩm bổ sung ageLOC TRME Trimshake Vanilla Flavour Milkshake Power
Tên gọi theo cấu tạo, công dụng:
- Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học: Hỗn hợp Protein Pharmanex® (Sữa bột sấy không béo, Protein sữa phân lập, Protein Whey cô đặc), Fructose, Bột dầu ngô, Gôm Arabic, Các chất xơ thực phẩm (Xơ Đậu Nành, Xơ Hạt Đậu, Xơ Yến Mạch), Chất làm dày (Gôm Xanthan, Gôm Cellulose), Hương Vani tự nhiên, Kali Citrat, Magie Oxyd, Sắt Fumarat, Acid Ascorbic, D-Apha Tocopherol, Niacinamid, Vitamin A Palmitat, Kẽm Oxyd, Đồng Gluconate, Natri Selenit, D-Calci Pantothenat, Mangan Sulfat, Pyridoxin Hydroclorid (Vitamin B6), Thiamin Mononitrat (Vitamin B1), Kali Iodid, D-Biotin, Riboflavin (Vitamin B2), Cyanocobalamin (Vitamin B12), Acid Folic, Vitamin D3 (Cholecalciferol).
- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng: Pha một gói với 8 ounces (240ml) nước lạnh hoặc sữa. Khuấy hoặc lắc mạnh cho tan đều. Sử dụng sản phẩm một (01) lần mỗi ngày.
- Hàm lượng tính trên trọng lượng:
Material Name
Quantity (g/sachet)
%
Function
Source
Skim Milk Powder
21,1
39%
Food Ingredient
Animal
Milk Protein Isolate (84% Protein)
12,6
23%
Food Ingredient
Animal
Fructose
7,5
14%
Sweetener
Plant
Corn Oil Powder (63% Fat)
4,615
9%
Food Ingredient
Plant
Whey Protein Concentrate (80% Protein Dry Basis)
2
4%
Food Ingredient
Animal
Premix Vitamin & Mineral
0%
Vitamin & Mineral
Synthetic
Arabic Gum
1,48532
3%
Food Ingredient
Plant
Potassium Citrate
0,33342
1%
Mineral
Synthetic
Magnesium Oxide
0,107
0%
Mineral
Synthetic
Ferrous Fumarate
0,01746
0%
Mineral
Synthetic
Ascorbic Acid
0,01606
0%
Vitamin
Synthetic
D-alpha Tocopherol
0,0115
0%
Vitamin
Plant
Niacinamide
0,00846
0%
Vitamin
Synthetic
Vitamin A Palmitate
0,00576
0%
Vitamin
Synthetic
Zinc Oxide
0,00448
0%
Mineral
Synthetic
Copper Gluconate
0,00318
0%
Mineral
Synthetic
Sodium Selenite
0,00272
0%
Mineral
Synthetic
D-Calcium Pantothenate
0,0017
0%
Vitamin
Synthetic
Manganese Sulfate
0,00116
0%
Mineral
Synthetic
Pyridoxine HCl
0,00056
0%
Vitamin
Synthetic
Thiamine Mononitrate
0,00046
0%
Vitamin
Synthetic
Potassium Iodide
0,00022
0%
Mineral
Synthetic
D-Biotin
0,00018
0%
Vitamin
Synthetic
Riboflavin
0,00012
0%
Vitamin
Fermentation
Cyanocobalamin
0,00012
0%
Vitamin
Fermentation
Folic Acid
0,00008
0%
Vitamin
Synthetic
Cholecalciferol
0,00004
0%
Vitamin
Synthetic
Arabic Gum
1,4
3%
Food Ingredient
Plant
Soy Fiber
1,2
2%
Fibre
Plant
Vanilla Flavour 1202112961
0,46
1%
Flavouring
Synthetic
Xanthan Gum
0,45
1%
Thickener
Plant
Cellulose Gum
0,19
0%
Thickener
Plant
Pea Fibre
0,185
0%
Fibre
Plant
Oat Fibre
0,1
0%
Fibre
Plant
Total
53,8
100%
- Thông số kỹ thuật:
Cảm quan: Dạng bột màu trắng ngà, Mùi/Hương thơm: Vani. Khối lượng mỗi gói: 53,8 g. Chỉ số vi sinh vật và kim loại nặng: như mục 2.
- Quy trình sản xuất: Như mục 2.
- Công dụng theo thiết kế: Sản phẩm cung cấp protein, các vitamin và khoáng chất cần thiết giúp duy trì chế độ ăn uống lành mạnh.
Ký, mã hiệu, chủng loại:
Nhà sản xuất: Moreth SDN.BHD. 11 Jalan TP 5, Taman Perindustrian Uep, 47620 Subang Jaya, Selangor, Malaysia
thuộc nhóm 19.01 “Chiết xuất malt; chế phẩm thực phẩm từ bột, tấm, bột thô, tinh bột hoặc từ chiết xuất malt, không chứa ca cao hoặc chứa dưới 40% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; chế phẩm thực phẩm từ sản phẩm thuộc các nhóm 04.01 đến 04.04, không chứa ca cao hoặc chứa dưới 5% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác.”, phân nhóm 19090 “- Loại khác: ”, phân nhóm “- - Loại khác, làm từ sản phẩm thuộc nhóm từ 04.01 đến 04.04: ”, mã số 19090.31 “- - - Chứa sữa” tại Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam. | Tên thương mại: Thực phẩm bổ sung ageLOC TRME Trimshake Vanilla Flavour Milkshake Power | Tên gọi theo cấu tạo, công dụng:
- Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học: Hỗn hợp Protein Pharmanex® (Sữa bột sấy không béo, Protein sữa phân lập, Protein Whey cô đặc), Fructose, Bột dầu ngô, Gôm Arabic, Các chất xơ thực phẩm (Xơ Đậu Nành, Xơ Hạt Đậu, Xơ Yến Mạch), Chất làm dày (Gôm Xanthan, Gôm Cellulose), Hương Vani tự nhiên, Kali Citrat, Magie Oxyd, Sắt Fumarat, Acid Ascorbic, D-Apha Tocopherol, Niacinamid, Vitamin A Palmitat, Kẽm Oxyd, Đồng Gluconate, Natri Selenit, D-Calci Pantothenat, Mangan Sulfat, Pyridoxin Hydroclorid (Vitamin B6), Thiamin Mononitrat (Vitamin B1), Kali Iodid, D-Biotin, Riboflavin (Vitamin B2), Cyanocobalamin (Vitamin B12), Acid Folic, Vitamin D3 (Cholecalciferol).
- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng: Pha một gói với 8 ounces (240ml) nước lạnh hoặc sữa. Khuấy hoặc lắc mạnh cho tan đều. Sử dụng sản phẩm một (01) lần mỗi ngày.
- Hàm lượng tính trên trọng lượng:
Material Name
Quantity (g/sachet)
%
Function
Source
Skim Milk Powder
21,1
39%
Food Ingredient
Animal
Milk Protein Isolate (84% Protein)
12,6
23%
Food Ingredient
Animal
Fructose
7,5
14%
Sweetener
Plant
Corn Oil Powder (63% Fat)
4,615
9%
Food Ingredient
Plant
Whey Protein Concentrate (80% Protein Dry Basis)
2
4%
Food Ingredient
Animal
Premix Vitamin & Mineral
0%
Vitamin & Mineral
Synthetic
Arabic Gum
1,48532
3%
Food Ingredient
Plant
Potassium Citrate
0,33342
1%
Mineral
Synthetic
Magnesium Oxide
0,107
0%
Mineral
Synthetic
Ferrous Fumarate
0,01746
0%
Mineral
Synthetic
Ascorbic Acid
0,01606
0%
Vitamin
Synthetic
D-alpha Tocopherol
0,0115
0%
Vitamin
Plant
Niacinamide
0,00846
0%
Vitamin
Synthetic
Vitamin A Palmitate
0,00576
0%
Vitamin
Synthetic
Zinc Oxide
0,00448
0%
Mineral
Synthetic
Copper Gluconate
0,00318
0%
Mineral
Synthetic
Sodium Selenite
0,00272
0%
Mineral
Synthetic
D-Calcium Pantothenate
0,0017
0%
Vitamin
Synthetic
Manganese Sulfate
0,00116
0%
Mineral
Synthetic
Pyridoxine HCl
0,00056
0%
Vitamin
Synthetic
Thiamine Mononitrate
0,00046
0%
Vitamin
Synthetic
Potassium Iodide
0,00022
0%
Mineral
Synthetic
D-Biotin
0,00018
0%
Vitamin
Synthetic
Riboflavin
0,00012
0%
Vitamin
Fermentation
Cyanocobalamin
0,00012
0%
Vitamin
Fermentation
Folic Acid
0,00008
0%
Vitamin
Synthetic
Cholecalciferol
0,00004
0%
Vitamin
Synthetic
Arabic Gum
1,4
3%
Food Ingredient
Plant
Soy Fiber
1,2
2%
Fibre
Plant
Vanilla Flavour 1202112961
0,46
1%
Flavouring
Synthetic
Xanthan Gum
0,45
1%
Thickener
Plant
Cellulose Gum
0,19
0%
Thickener
Plant
Pea Fibre
0,185
0%
Fibre
Plant
Oat Fibre
0,1
0%
Fibre
Plant
Total
53,8
100%
- Thông số kỹ thuật:
Cảm quan: Dạng bột màu trắng ngà, Mùi/Hương thơm: Vani. Khối lượng mỗi gói: 53,8 g. Chỉ số vi sinh vật và kim loại nặng: như mục 2.
- Quy trình sản xuất: Như mục 2.
- Công dụng theo thiết kế: Sản phẩm cung cấp protein, các vitamin và khoáng chất cần thiết giúp duy trì chế độ ăn uống lành mạnh. | Material Name | Quantity (g/sachet) | % | Function | Source | Skim Milk Powder | 21,1 | 39% | Food Ingredient | Animal | Milk Protein Isolate (84% Protein) | 12,6 | 23% | Food Ingredient | Animal | Fructose | 7,5 | 14% | Sweetener | Plant | Corn Oil Powder (63% Fat) | 4,615 | 9% | Food Ingredient | Plant | Whey Protein Concentrate (80% Protein Dry Basis) | 2 | 4% | Food Ingredient | Animal | Premix Vitamin & Mineral | | 0% | Vitamin & Mineral | Synthetic | Arabic Gum | 1,48532 | 3% | Food Ingredient | Plant | Potassium Citrate | 0,33342 | 1% | Mineral | Synthetic | Magnesium Oxide | 0,107 | 0% | Mineral | Synthetic | Ferrous Fumarate | 0,01746 | 0% | Mineral | Synthetic | Ascorbic Acid | 0,01606 | 0% | Vitamin | Synthetic | D-alpha Tocopherol | 0,0115 | 0% | Vitamin | Plant | Niacinamide | 0,00846 | 0% | Vitamin | Synthetic | Vitamin A Palmitate | 0,00576 | 0% | Vitamin | Synthetic | Zinc Oxide | 0,00448 | 0% | Mineral | Synthetic | Copper Gluconate | 0,00318 | 0% | Mineral | Synthetic | Sodium Selenite | 0,00272 | 0% | Mineral | Synthetic | D-Calcium Pantothenate | 0,0017 | 0% | Vitamin | Synthetic | Manganese Sulfate | 0,00116 | 0% | Mineral | Synthetic | Pyridoxine HCl | 0,00056 | 0% | Vitamin | Synthetic | Thiamine Mononitrate | 0,00046 | 0% | Vitamin | Synthetic | Potassium Iodide | 0,00022 | 0% | Mineral | Synthetic | D-Biotin | 0,00018 | 0% | Vitamin | Synthetic | Riboflavin | 0,00012 | 0% | Vitamin | Fermentation | Cyanocobalamin | 0,00012 | 0% | Vitamin | Fermentation | Folic Acid | 0,00008 | 0% | Vitamin | Synthetic | Cholecalciferol | 0,00004 | 0% | Vitamin | Synthetic | Arabic Gum | 1,4 | 3% | Food Ingredient | Plant | Soy Fiber | 1,2 | 2% | Fibre | Plant | Vanilla Flavour 1202112961 | 0,46 | 1% | Flavouring | Synthetic | Xanthan Gum | 0,45 | 1% | Thickener | Plant | Cellulose Gum | 0,19 | 0% | Thickener | Plant | Pea Fibre | 0,185 | 0% | Fibre | Plant | Oat Fibre | 0,1 | 0% | Fibre | Plant | Total | 53,8 | 100% | | | Ký, mã hiệu, chủng loại: | Nhà sản xuất: Moreth SDN.BHD. 11 Jalan TP 5, Taman Perindustrian Uep, 47620 Subang Jaya, Selangor, Malaysia
Tên thương mại: Thực phẩm bổ sung ageLOC TRME Trimshake Vanilla Flavour Milkshake Power
Tên gọi theo cấu tạo, công dụng:
- Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học: Hỗn hợp Protein Pharmanex® (Sữa bột sấy không béo, Protein sữa phân lập, Protein Whey cô đặc), Fructose, Bột dầu ngô, Gôm Arabic, Các chất xơ thực phẩm (Xơ Đậu Nành, Xơ Hạt Đậu, Xơ Yến Mạch), Chất làm dày (Gôm Xanthan, Gôm Cellulose), Hương Vani tự nhiên, Kali Citrat, Magie Oxyd, Sắt Fumarat, Acid Ascorbic, D-Apha Tocopherol, Niacinamid, Vitamin A Palmitat, Kẽm Oxyd, Đồng Gluconate, Natri Selenit, D-Calci Pantothenat, Mangan Sulfat, Pyridoxin Hydroclorid (Vitamin B6), Thiamin Mononitrat (Vitamin B1), Kali Iodid, D-Biotin, Riboflavin (Vitamin B2), Cyanocobalamin (Vitamin B12), Acid Folic, Vitamin D3 (Cholecalciferol).
- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng: Pha một gói với 8 ounces (240ml) nước lạnh hoặc sữa. Khuấy hoặc lắc mạnh cho tan đều. Sử dụng sản phẩm một (01) lần mỗi ngày.
- Hàm lượng tính trên trọng lượng:
Material Name
Quantity (g/sachet)
%
Function
Source
Skim Milk Powder
21,1
39%
Food Ingredient
Animal
Milk Protein Isolate (84% Protein)
12,6
23%
Food Ingredient
Animal
Fructose
7,5
14%
Sweetener
Plant
Corn Oil Powder (63% Fat)
4,615
9%
Food Ingredient
Plant
Whey Protein Concentrate (80% Protein Dry Basis)
2
4%
Food Ingredient
Animal
Premix Vitamin & Mineral
0%
Vitamin & Mineral
Synthetic
Arabic Gum
1,48532
3%
Food Ingredient
Plant
Potassium Citrate
0,33342
1%
Mineral
Synthetic
Magnesium Oxide
0,107
0%
Mineral
Synthetic
Ferrous Fumarate
0,01746
0%
Mineral
Synthetic
Ascorbic Acid
0,01606
0%
Vitamin
Synthetic
D-alpha Tocopherol
0,0115
0%
Vitamin
Plant
Niacinamide
0,00846
0%
Vitamin
Synthetic
Vitamin A Palmitate
0,00576
0%
Vitamin
Synthetic
Zinc Oxide
0,00448
0%
Mineral
Synthetic
Copper Gluconate
0,00318
0%
Mineral
Synthetic
Sodium Selenite
0,00272
0%
Mineral
Synthetic
D-Calcium Pantothenate
0,0017
0%
Vitamin
Synthetic
Manganese Sulfate
0,00116
0%
Mineral
Synthetic
Pyridoxine HCl
0,00056
0%
Vitamin
Synthetic
Thiamine Mononitrate
0,00046
0%
Vitamin
Synthetic
Potassium Iodide
0,00022
0%
Mineral
Synthetic
D-Biotin
0,00018
0%
Vitamin
Synthetic
Riboflavin
0,00012
0%
Vitamin
Fermentation
Cyanocobalamin
0,00012
0%
Vitamin
Fermentation
Folic Acid
0,00008
0%
Vitamin
Synthetic
Cholecalciferol
0,00004
0%
Vitamin
Synthetic
Arabic Gum
1,4
3%
Food Ingredient
Plant
Soy Fiber
1,2
2%
Fibre
Plant
Vanilla Flavour 1202112961
0,46
1%
Flavouring
Synthetic
Xanthan Gum
0,45
1%
Thickener
Plant
Cellulose Gum
0,19
0%
Thickener
Plant
Pea Fibre
0,185
0%
Fibre
Plant
Oat Fibre
0,1
0%
Fibre
Plant
Total
53,8
100%
- Thông số kỹ thuật:
Cảm quan: Dạng bột màu trắng ngà, Mùi/Hương thơm: Vani. Khối lượng mỗi gói: 53,8 g. Chỉ số vi sinh vật và kim loại nặng: như mục 2.
- Quy trình sản xuất: Như mục 2.
- Công dụng theo thiết kế: Sản phẩm cung cấp protein, các vitamin và khoáng chất cần thiết giúp duy trì chế độ ăn uống lành mạnh. | Material Name | Quantity (g/sachet) | % | Function | Source | Skim Milk Powder | 21,1 | 39% | Food Ingredient | Animal | Milk Protein Isolate (84% Protein) | 12,6 | 23% | Food Ingredient | Animal | Fructose | 7,5 | 14% | Sweetener | Plant | Corn Oil Powder (63% Fat) | 4,615 | 9% | Food Ingredient | Plant | Whey Protein Concentrate (80% Protein Dry Basis) | 2 | 4% | Food Ingredient | Animal | Premix Vitamin & Mineral | | 0% | Vitamin & Mineral | Synthetic | Arabic Gum | 1,48532 | 3% | Food Ingredient | Plant | Potassium Citrate | 0,33342 | 1% | Mineral | Synthetic | Magnesium Oxide | 0,107 | 0% | Mineral | Synthetic | Ferrous Fumarate | 0,01746 | 0% | Mineral | Synthetic | Ascorbic Acid | 0,01606 | 0% | Vitamin | Synthetic | D-alpha Tocopherol | 0,0115 | 0% | Vitamin | Plant | Niacinamide | 0,00846 | 0% | Vitamin | Synthetic | Vitamin A Palmitate | 0,00576 | 0% | Vitamin | Synthetic | Zinc Oxide | 0,00448 | 0% | Mineral | Synthetic | Copper Gluconate | 0,00318 | 0% | Mineral | Synthetic | Sodium Selenite | 0,00272 | 0% | Mineral | Synthetic | D-Calcium Pantothenate | 0,0017 | 0% | Vitamin | Synthetic | Manganese Sulfate | 0,00116 | 0% | Mineral | Synthetic | Pyridoxine HCl | 0,00056 | 0% | Vitamin | Synthetic | Thiamine Mononitrate | 0,00046 | 0% | Vitamin | Synthetic | Potassium Iodide | 0,00022 | 0% | Mineral | Synthetic | D-Biotin | 0,00018 | 0% | Vitamin | Synthetic | Riboflavin | 0,00012 | 0% | Vitamin | Fermentation | Cyanocobalamin | 0,00012 | 0% | Vitamin | Fermentation | Folic Acid | 0,00008 | 0% | Vitamin | Synthetic | Cholecalciferol | 0,00004 | 0% | Vitamin | Synthetic | Arabic Gum | 1,4 | 3% | Food Ingredient | Plant | Soy Fiber | 1,2 | 2% | Fibre | Plant | Vanilla Flavour 1202112961 | 0,46 | 1% | Flavouring | Synthetic | Xanthan Gum | 0,45 | 1% | Thickener | Plant | Cellulose Gum | 0,19 | 0% | Thickener | Plant | Pea Fibre | 0,185 | 0% | Fibre | Plant | Oat Fibre | 0,1 | 0% | Fibre | Plant | Total | 53,8 | 100% | |
Material Name | Quantity (g/sachet) | % | Function | Source
Skim Milk Powder | 21,1 | 39% | Food Ingredient | Animal
Milk Protein Isolate (84% Protein) | 12,6 | 23% | Food Ingredient | Animal
Fructose | 7,5 | 14% | Sweetener | Plant
Corn Oil Powder (63% Fat) | 4,615 | 9% | Food Ingredient | Plant
Whey Protein Concentrate (80% Protein Dry Basis) | 2 | 4% | Food Ingredient | Animal
Premix Vitamin & Mineral | | 0% | Vitamin & Mineral | Synthetic
Arabic Gum | 1,48532 | 3% | Food Ingredient | Plant
Potassium Citrate | 0,33342 | 1% | Mineral | Synthetic
Magnesium Oxide | 0,107 | 0% | Mineral | Synthetic
Ferrous Fumarate | 0,01746 | 0% | Mineral | Synthetic
Ascorbic Acid | 0,01606 | 0% | Vitamin | Synthetic
D-alpha Tocopherol | 0,0115 | 0% | Vitamin | Plant
Niacinamide | 0,00846 | 0% | Vitamin | Synthetic
Vitamin A Palmitate | 0,00576 | 0% | Vitamin | Synthetic
Zinc Oxide | 0,00448 | 0% | Mineral | Synthetic
Copper Gluconate | 0,00318 | 0% | Mineral | Synthetic
Sodium Selenite | 0,00272 | 0% | Mineral | Synthetic
D-Calcium Pantothenate | 0,0017 | 0% | Vitamin | Synthetic
Manganese Sulfate | 0,00116 | 0% | Mineral | Synthetic
Pyridoxine HCl | 0,00056 | 0% | Vitamin | Synthetic
Thiamine Mononitrate | 0,00046 | 0% | Vitamin | Synthetic
Potassium Iodide | 0,00022 | 0% | Mineral | Synthetic
D-Biotin | 0,00018 | 0% | Vitamin | Synthetic
Riboflavin | 0,00012 | 0% | Vitamin | Fermentation
Cyanocobalamin | 0,00012 | 0% | Vitamin | Fermentation
Folic Acid | 0,00008 | 0% | Vitamin | Synthetic
Cholecalciferol | 0,00004 | 0% | Vitamin | Synthetic
Arabic Gum | 1,4 | 3% | Food Ingredient | Plant
Soy Fiber | 1,2 | 2% | Fibre | Plant
Vanilla Flavour 1202112961 | 0,46 | 1% | Flavouring | Synthetic
Xanthan Gum | 0,45 | 1% | Thickener | Plant
Cellulose Gum | 0,19 | 0% | Thickener | Plant
Pea Fibre | 0,185 | 0% | Fibre | Plant
Oat Fibre | 0,1 | 0% | Fibre | Plant
Total | 53,8 | 100% | |
Ký, mã hiệu, chủng loại: | Nhà sản xuất: Moreth SDN.BHD. 11 Jalan TP 5, Taman Perindustrian Uep, 47620 Subang Jaya, Selangor, Malaysia
Tên thương mại: Thực phẩm bổ sung ageLOC TRME Trimshake Vanilla Flavour Milkshake Power | |
Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bổ sung ageLOC TRME Trimshake Vanilla Flavour Milkshake Power | |
Ký, mã hiệu, chủng loại: | Nhà sản xuất: Moreth SDN.BHD. 11 Jalan TP 5, Taman Perindustrian Uep, 47620 Subang Jaya, Selangor, Malaysia. |
Material Name | Quantity (g/sachet) | % | Function | Source |
Skim Milk Powder | 21,1 | 39% | Food Ingredient | Animal |
Milk Protein Isolate (84% Protein) | 12,6 | 23% | Food Ingredient | Animal |
Fructose | 7,5 | 14% | Sweetener | Plant |
Corn Oil Powder (63% Fat) | 4,615 | 9% | Food Ingredient | Plant |
Whey Protein Concentrate (80% Protein Dry Basis) | 2 | 4% | Food Ingredient | Animal |
Premix Vitamin & Mineral | 0% | Vitamin & Mineral | Synthetic | |
Arabic Gum | 1,48532 | 3% | Food Ingredient | Plant |
Potassium Citrate | 0,33342 | 1% | Mineral | Synthetic |
Magnesium Oxide | 0,107 | 0% | Mineral | Synthetic |
Ferrous Fumarate | 0,01746 | 0% | Mineral | Synthetic |
Ascorbic Acid | 0,01606 | 0% | Vitamin | Synthetic |
D-alpha Tocopherol | 0,0115 | 0% | Vitamin | Plant |
Niacinamide | 0,00846 | 0% | Vitamin | Synthetic |
Vitamin A Palmitate | 0,00576 | 0% | Vitamin | Synthetic |
Zinc Oxide | 0,00448 | 0% | Mineral | Synthetic |
Copper Gluconate | 0,00318 | 0% | Mineral | Synthetic |
Sodium Selenite | 0,00272 | 0% | Mineral | Synthetic |
D-Calcium Pantothenate | 0,0017 | 0% | Vitamin | Synthetic |
Manganese Sulfate | 0,00116 | 0% | Mineral | Synthetic |
Pyridoxine HCl | 0,00056 | 0% | Vitamin | Synthetic |
Thiamine Mononitrate | 0,00046 | 0% | Vitamin | Synthetic |
Potassium Iodide | 0,00022 | 0% | Mineral | Synthetic |
D-Biotin | 0,00018 | 0% | Vitamin | Synthetic |
Riboflavin | 0,00012 | 0% | Vitamin | Fermentation |
Cyanocobalamin | 0,00012 | 0% | Vitamin | Fermentation |
Folic Acid | 0,00008 | 0% | Vitamin | Synthetic |
Cholecalciferol | 0,00004 | 0% | Vitamin | Synthetic |
Arabic Gum | 1,4 | 3% | Food Ingredient | Plant |
Soy Fiber | 1,2 | 2% | Fibre | Plant |
Vanilla Flavour 1202112961 | 0,46 | 1% | Flavouring | Synthetic |
Xanthan Gum | 0,45 | 1% | Thickener | Plant |
Cellulose Gum | 0,19 | 0%ss | Thickener | Plant |
Pea Fibre | 0,185 | 0% | Fibre | Plant |
Oat Fibre | 0,1 | 0% | Fibre | Plant |
Total | 53,8 | 100% |
STT | Tên các tiêu chí | Đơn vị | Tỷ lệ tối đa |
1 | Tổng số vi sinh vật hiếu khí | cfu/g | 10000 |
2 | Tổng nấm men & nấm mốc | cfu/g | 100 |
3 | E coli | cfu/g | Không phát hiện |
4 | Samonella | /25g | Không phát hiện |
5 | S. aureus | cfu/g | 10 |
STT | Tên các tiêu chí | Đơn vị | Tỷ lệ tối đa |
1 | Thủy ngân | ppm | 0.1 |
2 | Cadmi | ppm | 1.0 |
3 | Chì | ppm | 3.0 |
Tên thương mại: Thực phẩm bổ sung ageLOC TRME Trimshake Vanilla Flavour Milkshake Power | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: - Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học: Hỗn hợp Protein Pharmanex® (Sữa bột sấy không béo, Protein sữa phân lập, Protein Whey cô đặc), Fructose, Bột dầu ngô, Gôm Arabic, Các chất xơ thực phẩm (Xơ Đậu Nành, Xơ Hạt Đậu, Xơ Yến Mạch), Chất làm dày (Gôm Xanthan, Gôm Cellulose), Hương Vani tự nhiên, Kali Citrat, Magie Oxyd, Sắt Fumarat, Acid Ascorbic, D-Apha Tocopherol, Niacinamid, Vitamin A Palmitat, Kẽm Oxyd, Đồng Gluconate, Natri Selenit, D-Calci Pantothenat, Mangan Sulfat, Pyridoxin Hydroclorid (Vitamin B6), Thiamin Mononitrat (Vitamin B1), Kali Iodid, D-Biotin, Riboflavin (Vitamin B2), Cyanocobalamin (Vitamin B12), Acid Folic, Vitamin D3 (Cholecalciferol). - Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng: Pha một gói với 8 ounces (240ml) nước lạnh hoặc sữa. Khuấy hoặc lắc mạnh cho tan đều. Sử dụng sản phẩm một (01) lần mỗi ngày. - Hàm lượng tính trên trọng lượng:
- Thông số kỹ thuật: Cảm quan: Dạng bột màu trắng ngà, Mùi/Hương thơm: Vani. Khối lượng mỗi gói: 53,8 g. Chỉ số vi sinh vật và kim loại nặng: như mục 2. - Quy trình sản xuất: Như mục 2. - Công dụng theo thiết kế: Sản phẩm cung cấp protein, các vitamin và khoáng chất cần thiết giúp duy trì chế độ ăn uống lành mạnh. | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ký, mã hiệu, chủng loại: | Nhà sản xuất: Moreth SDN.BHD. 11 Jalan TP 5, Taman Perindustrian Uep, 47620 Subang Jaya, Selangor, Malaysia | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Material Name | Quantity (g/sachet) | % | Function | Source |
Skim Milk Powder | 21,1 | 39% | Food Ingredient | Animal |
Milk Protein Isolate (84% Protein) | 12,6 | 23% | Food Ingredient | Animal |
Fructose | 7,5 | 14% | Sweetener | Plant |
Corn Oil Powder (63% Fat) | 4,615 | 9% | Food Ingredient | Plant |
Whey Protein Concentrate (80% Protein Dry Basis) | 2 | 4% | Food Ingredient | Animal |
Premix Vitamin & Mineral | 0% | Vitamin & Mineral | Synthetic | |
Arabic Gum | 1,48532 | 3% | Food Ingredient | Plant |
Potassium Citrate | 0,33342 | 1% | Mineral | Synthetic |
Magnesium Oxide | 0,107 | 0% | Mineral | Synthetic |
Ferrous Fumarate | 0,01746 | 0% | Mineral | Synthetic |
Ascorbic Acid | 0,01606 | 0% | Vitamin | Synthetic |
D-alpha Tocopherol | 0,0115 | 0% | Vitamin | Plant |
Niacinamide | 0,00846 | 0% | Vitamin | Synthetic |
Vitamin A Palmitate | 0,00576 | 0% | Vitamin | Synthetic |
Zinc Oxide | 0,00448 | 0% | Mineral | Synthetic |
Copper Gluconate | 0,00318 | 0% | Mineral | Synthetic |
Sodium Selenite | 0,00272 | 0% | Mineral | Synthetic |
D-Calcium Pantothenate | 0,0017 | 0% | Vitamin | Synthetic |
Manganese Sulfate | 0,00116 | 0% | Mineral | Synthetic |
Pyridoxine HCl | 0,00056 | 0% | Vitamin | Synthetic |
Thiamine Mononitrate | 0,00046 | 0% | Vitamin | Synthetic |
Potassium Iodide | 0,00022 | 0% | Mineral | Synthetic |
D-Biotin | 0,00018 | 0% | Vitamin | Synthetic |
Riboflavin | 0,00012 | 0% | Vitamin | Fermentation |
Cyanocobalamin | 0,00012 | 0% | Vitamin | Fermentation |
Folic Acid | 0,00008 | 0% | Vitamin | Synthetic |
Cholecalciferol | 0,00004 | 0% | Vitamin | Synthetic |
Arabic Gum | 1,4 | 3% | Food Ingredient | Plant |
Soy Fiber | 1,2 | 2% | Fibre | Plant |
Vanilla Flavour 1202112961 | 0,46 | 1% | Flavouring | Synthetic |
Xanthan Gum | 0,45 | 1% | Thickener | Plant |
Cellulose Gum | 0,19 | 0% | Thickener | Plant |
Pea Fibre | 0,185 | 0% | Fibre | Plant |
Oat Fibre | 0,1 | 0% | Fibre | Plant |
Total | 53,8 | 100% |
1. Thông báo này có hiệu lực kể từ ngày ban hành.
Tổng cục trưởng Tổng cục Hải quan thông báo để Công ty biết và thực hiện./.
Nơi nhận:
- Công ty TNHH Nu Skin Enterprises Việt Nam (280 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP Hồ Chí Minh);
- Cục Hải quan các tỉnh, thành phố (để thực hiện);
- Cục Kiểm định Hải quan;
- Website Hải quan;
- Lưu: VT, TXNK-PL (3b). | KT. TỔNG CỤC TRƯỞNG
PHÓ TỔNG CỤC TRƯỞNG
Âu Anh Tuấn
* Ghi chú: Kết quả xác định trước mã số trên chỉ có giá trị sử dụng đối với tổ chức, cá nhân đã gửi đề nghị xác định trước mã số.