|
BỘ TÀI CHÍNH |
CỘNG HÒA XÃ HỘI
CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 5437/TB-TCHQ |
Hà Nội, ngày 15 tháng 12 năm 2022 |
THÔNG BÁO
VỀ KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH TRƯỚC MÃ SỐ
TỔNG CỤC TRƯỞNG TỔNG CỤC HẢI QUAN
Căn cứ Luật Hải quan số 54/2014/QH13 ngày 23 tháng 6 năm 2014;
Căn cứ Nghị định số 08/2015/NĐ-CP ngày 21 tháng 01 năm 2015 của Chính phủ quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Hải quan về thủ tục hải quan, kiểm tra giám sát, kiểm soát hải quan; Nghị định số 59/2018/NĐ-CP ngày 20 tháng 04 năm 2018 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 08/2015/NĐ-CP ngày 21 tháng 01 năm 2015;
Căn cứ Thông tư số 38/2015/TT-BTC ngày 25/03/2015 của Bộ Tài chính quy định về thủ tục hải quan; kiểm tra giám sát hải quan; thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu; Thông tư số 14/2015/TT-BTC ngày 30/01/2015 của Bộ Tài chính hướng dẫn về phân loại hàng hóa, phân tích để phân loại hàng hóa, phân tích để kiểm tra chất lượng, kiểm tra an toàn thực phẩm; Thông tư số 39/2018/TT-BTC ngày 20/4/ 2018 sửa đổi, bổ sung một số điều tại Thông tư số 38/2015/TT-BTC ngày 25/3/2015 của Bộ Tài chính; Thông tư số 65/2017/TT-BTC ngày 27/6/2017 của Bộ Tài chính ban hành Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam; Thông tư số 09/2019/TT-BTC ngày 15/02/2019 sửa đổi bổ sung một số nội dung tại các Phụ lục của Thông tư số 65/2017/TT-BTC ngày 27/6/2017 của Bộ Tài chính;
Trên cơ sở hồ sơ đề nghị xác định trước mã số, Đơn đề nghị số BHF-GDC/XDTMS04 ngày 4/11/2022 của Công ty TNHH BHFLEX VINA, mã số thuế: 2500506479;
Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Thuế xuất nhập khẩu,
Tổng cục Hải quan thông báo kết quả xác định trước mã số như sau:
1. Hàng hóa đề nghị xác định trước mã số do tổ chức, cá nhân cung cấp:
Tên thương mại: PSR-4000 MPF30 (UL: PSR-4000KAN)
Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chế phẩm kháng hàn PSR-4000 MPE30 (Modified epoxy acrylate resin & other, Silica (quarzt), Diethylene glycol monoethyl ether acetate...) phủ bề mặt, phân tán trong môi trường không chứa nước. Mới 100%
Ký, mã hiệu, chủng loại: PSR-4000 MPE30
Nhà sản xuất: TAIYO INK MFG. CO., (KOREA)LTD | Tên thương mại: PSR-4000 MPF30 (UL: PSR-4000KAN) | Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chế phẩm kháng hàn PSR-4000 MPE30 (Modified epoxy acrylate resin & other, Silica (quarzt), Diethylene glycol monoethyl ether acetate...) phủ bề mặt, phân tán trong môi trường không chứa nước. Mới 100% | Ký, mã hiệu, chủng loại: PSR-4000 MPE30 | Nhà sản xuất: TAIYO INK MFG. CO., (KOREA)LTD
Tên thương mại: PSR-4000 MPF30 (UL: PSR-4000KAN)
Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chế phẩm kháng hàn PSR-4000 MPE30 (Modified epoxy acrylate resin & other, Silica (quarzt), Diethylene glycol monoethyl ether acetate...) phủ bề mặt, phân tán trong môi trường không chứa nước. Mới 100%
Ký, mã hiệu, chủng loại: PSR-4000 MPE30 | Nhà sản xuất: TAIYO INK MFG. CO., (KOREA)LTD
2. Tóm tắt mô tả hàng hóa được xác định trước mã số: Theo hồ sơ xác định trước mã số, thông tin mặt hàng như sau:
- Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học, hàm lượng tính trên trọng lượng:
Tên hóa chất
Số CAS
Hàm lượng (%)
Naphthalene
91-20-3
>=0.1 - <1
Carbon đen; Acetylene đen
1333-86-4
>=0.1 - <1
2-Methyl-1-[4-(methylthio)phenyl]-2-(4-morpholinyl)-1-propanone
71868-10-5
>=1 - <5
Diethylene glycol monobutyl ether acetate
124-17-4
>=1 - <5
Diethylene glycol monoethyl ether acetate
112-15-2
>=5 - <15
Heavy Aromatic Solvent naphtha
64742-94-5
>=5 - <15
Dipropylene glycol monomethyl ether
34590-94-8
>=1 - <5
Nhựa Epoxy Acrylate đã biến đổi và các loại khác
Bí mật thương mại
>=25 - <35
Hợp chất Amine
Bí mật thương mại
>=1 - <5
Hóa chất khác
Bí mật thương mại
>=1 - <5
Silica (Quartz)
4808-60-7
>=35 - <45
- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng:
+ Bước 1: Chuẩn bị 1 tấm bảng mạch đã in được làm sạch và xử lý trước
+ Bước 2: Phủ lớp chất phủ kháng hàn (Photoimageable Solder Resist) PSR-4000 MPE30 lên toàn bộ tấm bảng mạch đã in, trừ phần mối hàn để gắn chip.
+ Bước 3: Sấy tấm bảng mạch ở 150 độ C.
- Thông số kỹ thuật:
+ Chất lỏng màu đen, có mùi nhẹ.
+ pH: 5
+ Nhiệt độ sôi: 167 độ C
+ Áp suất hơi: 0.04
+ Độ nhớt: 400Ps
+ Không tan trong nước
+ Nhiệt độ tự bốc cháy: 270 độ C
+ Tỷ trọng 5
- Công dụng theo thiết kế: Là chất phủ kháng hàn được phủ lên bề mặt FPCB (bảng mạch điện đã in) có chức năng chống oxi hóa và bảo vệ mạch điện (các bo mạch đồng); bao phủ và bảo vệ những vị trí không được mạ ở phần PAD trước khi mạ vàng, gia cố phần SMT, chịu nhiệt trên 100 độ C. | Tên hóa chất | Số CAS | Hàm lượng (%) | Naphthalene | 91-20-3 | >=0.1 - <1 | Carbon đen; Acetylene đen | 1333-86-4 | >=0.1 - <1 | 2-Methyl-1-[4-(methylthio)phenyl]-2-(4-morpholinyl)-1-propanone | 71868-10-5 | >=1 - <5 | Diethylene glycol monobutyl ether acetate | 124-17-4 | >=1 - <5 | Diethylene glycol monoethyl ether acetate | 112-15-2 | >=5 - <15 | Heavy Aromatic Solvent naphtha | 64742-94-5 | >=5 - <15 | Dipropylene glycol monomethyl ether | 34590-94-8 | >=1 - <5 | Nhựa Epoxy Acrylate đã biến đổi và các loại khác | Bí mật thương mại | >=25 - <35 | Hợp chất Amine | Bí mật thương mại | >=1 - <5 | Hóa chất khác | Bí mật thương mại | >=1 - <5 | Silica (Quartz) | 4808-60-7 | >=35 - <45 | - Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng:
+ Bước 1: Chuẩn bị 1 tấm bảng mạch đã in được làm sạch và xử lý trước
+ Bước 2: Phủ lớp chất phủ kháng hàn (Photoimageable Solder Resist) PSR-4000 MPE30 lên toàn bộ tấm bảng mạch đã in, trừ phần mối hàn để gắn chip.
+ Bước 3: Sấy tấm bảng mạch ở 150 độ C.
- Thông số kỹ thuật:
+ Chất lỏng màu đen, có mùi nhẹ.
+ pH: 5
+ Nhiệt độ sôi: 167 độ C
+ Áp suất hơi: 0.04
+ Độ nhớt: 400Ps
+ Không tan trong nước
+ Nhiệt độ tự bốc cháy: 270 độ C
+ Tỷ trọng 5
- Công dụng theo thiết kế: Là chất phủ kháng hàn được phủ lên bề mặt FPCB (bảng mạch điện đã in) có chức năng chống oxi hóa và bảo vệ mạch điện (các bo mạch đồng); bao phủ và bảo vệ những vị trí không được mạ ở phần PAD trước khi mạ vàng, gia cố phần SMT, chịu nhiệt trên 100 độ C.
Tên hóa chất | Số CAS | Hàm lượng (%)
Naphthalene | 91-20-3 | >=0.1 - <1
Carbon đen; Acetylene đen | 1333-86-4 | >=0.1 - <1
2-Methyl-1-[4-(methylthio)phenyl]-2-(4-morpholinyl)-1-propanone | 71868-10-5 | >=1 - <5
Diethylene glycol monobutyl ether acetate | 124-17-4 | >=1 - <5
Diethylene glycol monoethyl ether acetate | 112-15-2 | >=5 - <15
Heavy Aromatic Solvent naphtha | 64742-94-5 | >=5 - <15
Dipropylene glycol monomethyl ether | 34590-94-8 | >=1 - <5
Nhựa Epoxy Acrylate đã biến đổi và các loại khác | Bí mật thương mại | >=25 - <35
Hợp chất Amine | Bí mật thương mại | >=1 - <5
Hóa chất khác | Bí mật thương mại | >=1 - <5
Silica (Quartz) | 4808-60-7 | >=35 - <45
- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng:
+ Bước 1: Chuẩn bị 1 tấm bảng mạch đã in được làm sạch và xử lý trước
+ Bước 2: Phủ lớp chất phủ kháng hàn (Photoimageable Solder Resist) PSR-4000 MPE30 lên toàn bộ tấm bảng mạch đã in, trừ phần mối hàn để gắn chip.
+ Bước 3: Sấy tấm bảng mạch ở 150 độ C.
- Thông số kỹ thuật:
+ Chất lỏng màu đen, có mùi nhẹ.
+ pH: 5
+ Nhiệt độ sôi: 167 độ C
+ Áp suất hơi: 0.04
+ Độ nhớt: 400Ps
+ Không tan trong nước
+ Nhiệt độ tự bốc cháy: 270 độ C
+ Tỷ trọng 5
- Công dụng theo thiết kế: Là chất phủ kháng hàn được phủ lên bề mặt FPCB (bảng mạch điện đã in) có chức năng chống oxi hóa và bảo vệ mạch điện (các bo mạch đồng); bao phủ và bảo vệ những vị trí không được mạ ở phần PAD trước khi mạ vàng, gia cố phần SMT, chịu nhiệt trên 100 độ C.
3. Kết quả xác định trước mã số: Theo thông tin trên Đơn đề nghị xác định trước mã số, thông tin tại tài liệu đính kèm hồ sơ, mặt hàng như sau:
Tên thương mại: PSR-4000 MPE30 (UL: PSR-4000KAN)
- Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học, hàm lượng tính trên trọng lượng:
Tên hóa chất
Số CAS
Hàm lượng (%)
Naphthalene
91-20-3
>=0.1 - <1
Carbon đen; Acetylene đen
1333-86-4
>=0.1 - <1
2-Methyl-1-[4-(methylthio)phenyl]-2-(4-morpholinyl)-1-propanone
71868-10-5
>=1 - <5
Diethylene glycol monobutyl ether acetate
124-17-4
>=1 - <5
Diethylene glycol monoethyl ether acetate
112-15-2
>=5 - <15
Heavy Aromatic Solvent naphtha
64742-94-5
>=5 - <15
Dipropylene glycol monomethyl ether
34590-94-8
>=1 - <5
Nhựa Epoxy Acrylate đã biến đổi và các loại khác
Bí mật thương mại
>=25 - <35
Hợp chất Amine
Bí mật thương mại
>=1 - <5
Hóa chất khác
Bí mật thương mại
>=1 - <5
Silica (Quartz)
4808-60-7
>=35 - <45
- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng:
+ Bước 1: Chuẩn bị 1 tấm bảng mạch đã in được làm sạch và xử lý trước
+ Bước 2: Phủ lớp chất phủ kháng hàn (Photoimageable Solder Resist) PSR-4000 MPE30 lên toàn bộ tấm bảng mạch đã in, trừ phần mối hàn đế gắn chip.
+ Bước 3: Sấy tấm bảng mạch ở 150 độ C.
- Thông số kỹ thuật:
+ Chất lỏng màu đen, có mùi nhẹ.
+ pH: 5
+ Nhiệt độ sôi: 167 độ C
+ Áp suất hơi: 0.04
+ Độ nhớt: 400Ps
+ Không tan trong nước
+ Nhiệt độ tự bốc cháy: 270 độ C
+ Tỷ trọng 5
- Công dụng theo thiết kế: Là chất phủ kháng hàn được phủ lên bề mặt FPCB (bảng mạch điện đã in) có chức năng chống oxi hóa và bảo vệ mạch điện (các bo mạch đồng); bao phủ và bảo vệ những vị trí không được mạ ở phần PAD trước khi mạ vàng, gia cố phần SMT, chịu nhiệt trên 100 độ C.
Ký, mã hiệu, chủng loại: PSR-4000 MPE30
Nhà sản xuất: TAIYO INK MFG. CO., (KOREA)LTD
thuộc nhóm 32.08 “Sơn và vecni (kể cả men tráng (enamels) và dầu bóng) làm từ các loại polyme tổng hợp hoặc các polyme tự nhiên đã biến đổi về mặt hóa học, đã phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không chứa nước; các dung dịch như đã ghi trong Chú giải 4 của Chương này.”, phân nhóm 3208.90 “- Loại khác:”, mã số 3208.90.90 “- - Loại khác” tại Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam./. | Tên thương mại: PSR-4000 MPE30 (UL: PSR-4000KAN) | - Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học, hàm lượng tính trên trọng lượng:
Tên hóa chất
Số CAS
Hàm lượng (%)
Naphthalene
91-20-3
>=0.1 - <1
Carbon đen; Acetylene đen
1333-86-4
>=0.1 - <1
2-Methyl-1-[4-(methylthio)phenyl]-2-(4-morpholinyl)-1-propanone
71868-10-5
>=1 - <5
Diethylene glycol monobutyl ether acetate
124-17-4
>=1 - <5
Diethylene glycol monoethyl ether acetate
112-15-2
>=5 - <15
Heavy Aromatic Solvent naphtha
64742-94-5
>=5 - <15
Dipropylene glycol monomethyl ether
34590-94-8
>=1 - <5
Nhựa Epoxy Acrylate đã biến đổi và các loại khác
Bí mật thương mại
>=25 - <35
Hợp chất Amine
Bí mật thương mại
>=1 - <5
Hóa chất khác
Bí mật thương mại
>=1 - <5
Silica (Quartz)
4808-60-7
>=35 - <45
- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng:
+ Bước 1: Chuẩn bị 1 tấm bảng mạch đã in được làm sạch và xử lý trước
+ Bước 2: Phủ lớp chất phủ kháng hàn (Photoimageable Solder Resist) PSR-4000 MPE30 lên toàn bộ tấm bảng mạch đã in, trừ phần mối hàn đế gắn chip.
+ Bước 3: Sấy tấm bảng mạch ở 150 độ C.
- Thông số kỹ thuật:
+ Chất lỏng màu đen, có mùi nhẹ.
+ pH: 5
+ Nhiệt độ sôi: 167 độ C
+ Áp suất hơi: 0.04
+ Độ nhớt: 400Ps
+ Không tan trong nước
+ Nhiệt độ tự bốc cháy: 270 độ C
+ Tỷ trọng 5
- Công dụng theo thiết kế: Là chất phủ kháng hàn được phủ lên bề mặt FPCB (bảng mạch điện đã in) có chức năng chống oxi hóa và bảo vệ mạch điện (các bo mạch đồng); bao phủ và bảo vệ những vị trí không được mạ ở phần PAD trước khi mạ vàng, gia cố phần SMT, chịu nhiệt trên 100 độ C. | Tên hóa chất | Số CAS | Hàm lượng (%) | Naphthalene | 91-20-3 | >=0.1 - <1 | Carbon đen; Acetylene đen | 1333-86-4 | >=0.1 - <1 | 2-Methyl-1-[4-(methylthio)phenyl]-2-(4-morpholinyl)-1-propanone | 71868-10-5 | >=1 - <5 | Diethylene glycol monobutyl ether acetate | 124-17-4 | >=1 - <5 | Diethylene glycol monoethyl ether acetate | 112-15-2 | >=5 - <15 | Heavy Aromatic Solvent naphtha | 64742-94-5 | >=5 - <15 | Dipropylene glycol monomethyl ether | 34590-94-8 | >=1 - <5 | Nhựa Epoxy Acrylate đã biến đổi và các loại khác | Bí mật thương mại | >=25 - <35 | Hợp chất Amine | Bí mật thương mại | >=1 - <5 | Hóa chất khác | Bí mật thương mại | >=1 - <5 | Silica (Quartz) | 4808-60-7 | >=35 - <45 | - Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng:
+ Bước 1: Chuẩn bị 1 tấm bảng mạch đã in được làm sạch và xử lý trước
+ Bước 2: Phủ lớp chất phủ kháng hàn (Photoimageable Solder Resist) PSR-4000 MPE30 lên toàn bộ tấm bảng mạch đã in, trừ phần mối hàn đế gắn chip.
+ Bước 3: Sấy tấm bảng mạch ở 150 độ C.
- Thông số kỹ thuật:
+ Chất lỏng màu đen, có mùi nhẹ.
+ pH: 5
+ Nhiệt độ sôi: 167 độ C
+ Áp suất hơi: 0.04
+ Độ nhớt: 400Ps
+ Không tan trong nước
+ Nhiệt độ tự bốc cháy: 270 độ C
+ Tỷ trọng 5
- Công dụng theo thiết kế: Là chất phủ kháng hàn được phủ lên bề mặt FPCB (bảng mạch điện đã in) có chức năng chống oxi hóa và bảo vệ mạch điện (các bo mạch đồng); bao phủ và bảo vệ những vị trí không được mạ ở phần PAD trước khi mạ vàng, gia cố phần SMT, chịu nhiệt trên 100 độ C. | Ký, mã hiệu, chủng loại: PSR-4000 MPE30 | Nhà sản xuất: TAIYO INK MFG. CO., (KOREA)LTD
Tên thương mại: PSR-4000 MPE30 (UL: PSR-4000KAN)
- Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học, hàm lượng tính trên trọng lượng:
Tên hóa chất
Số CAS
Hàm lượng (%)
Naphthalene
91-20-3
>=0.1 - <1
Carbon đen; Acetylene đen
1333-86-4
>=0.1 - <1
2-Methyl-1-[4-(methylthio)phenyl]-2-(4-morpholinyl)-1-propanone
71868-10-5
>=1 - <5
Diethylene glycol monobutyl ether acetate
124-17-4
>=1 - <5
Diethylene glycol monoethyl ether acetate
112-15-2
>=5 - <15
Heavy Aromatic Solvent naphtha
64742-94-5
>=5 - <15
Dipropylene glycol monomethyl ether
34590-94-8
>=1 - <5
Nhựa Epoxy Acrylate đã biến đổi và các loại khác
Bí mật thương mại
>=25 - <35
Hợp chất Amine
Bí mật thương mại
>=1 - <5
Hóa chất khác
Bí mật thương mại
>=1 - <5
Silica (Quartz)
4808-60-7
>=35 - <45
- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng:
+ Bước 1: Chuẩn bị 1 tấm bảng mạch đã in được làm sạch và xử lý trước
+ Bước 2: Phủ lớp chất phủ kháng hàn (Photoimageable Solder Resist) PSR-4000 MPE30 lên toàn bộ tấm bảng mạch đã in, trừ phần mối hàn đế gắn chip.
+ Bước 3: Sấy tấm bảng mạch ở 150 độ C.
- Thông số kỹ thuật:
+ Chất lỏng màu đen, có mùi nhẹ.
+ pH: 5
+ Nhiệt độ sôi: 167 độ C
+ Áp suất hơi: 0.04
+ Độ nhớt: 400Ps
+ Không tan trong nước
+ Nhiệt độ tự bốc cháy: 270 độ C
+ Tỷ trọng 5
- Công dụng theo thiết kế: Là chất phủ kháng hàn được phủ lên bề mặt FPCB (bảng mạch điện đã in) có chức năng chống oxi hóa và bảo vệ mạch điện (các bo mạch đồng); bao phủ và bảo vệ những vị trí không được mạ ở phần PAD trước khi mạ vàng, gia cố phần SMT, chịu nhiệt trên 100 độ C. | Tên hóa chất | Số CAS | Hàm lượng (%) | Naphthalene | 91-20-3 | >=0.1 - <1 | Carbon đen; Acetylene đen | 1333-86-4 | >=0.1 - <1 | 2-Methyl-1-[4-(methylthio)phenyl]-2-(4-morpholinyl)-1-propanone | 71868-10-5 | >=1 - <5 | Diethylene glycol monobutyl ether acetate | 124-17-4 | >=1 - <5 | Diethylene glycol monoethyl ether acetate | 112-15-2 | >=5 - <15 | Heavy Aromatic Solvent naphtha | 64742-94-5 | >=5 - <15 | Dipropylene glycol monomethyl ether | 34590-94-8 | >=1 - <5 | Nhựa Epoxy Acrylate đã biến đổi và các loại khác | Bí mật thương mại | >=25 - <35 | Hợp chất Amine | Bí mật thương mại | >=1 - <5 | Hóa chất khác | Bí mật thương mại | >=1 - <5 | Silica (Quartz) | 4808-60-7 | >=35 - <45 | - Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng:
+ Bước 1: Chuẩn bị 1 tấm bảng mạch đã in được làm sạch và xử lý trước
+ Bước 2: Phủ lớp chất phủ kháng hàn (Photoimageable Solder Resist) PSR-4000 MPE30 lên toàn bộ tấm bảng mạch đã in, trừ phần mối hàn đế gắn chip.
+ Bước 3: Sấy tấm bảng mạch ở 150 độ C.
- Thông số kỹ thuật:
+ Chất lỏng màu đen, có mùi nhẹ.
+ pH: 5
+ Nhiệt độ sôi: 167 độ C
+ Áp suất hơi: 0.04
+ Độ nhớt: 400Ps
+ Không tan trong nước
+ Nhiệt độ tự bốc cháy: 270 độ C
+ Tỷ trọng 5
- Công dụng theo thiết kế: Là chất phủ kháng hàn được phủ lên bề mặt FPCB (bảng mạch điện đã in) có chức năng chống oxi hóa và bảo vệ mạch điện (các bo mạch đồng); bao phủ và bảo vệ những vị trí không được mạ ở phần PAD trước khi mạ vàng, gia cố phần SMT, chịu nhiệt trên 100 độ C.
Tên hóa chất | Số CAS | Hàm lượng (%)
Naphthalene | 91-20-3 | >=0.1 - <1
Carbon đen; Acetylene đen | 1333-86-4 | >=0.1 - <1
2-Methyl-1-[4-(methylthio)phenyl]-2-(4-morpholinyl)-1-propanone | 71868-10-5 | >=1 - <5
Diethylene glycol monobutyl ether acetate | 124-17-4 | >=1 - <5
Diethylene glycol monoethyl ether acetate | 112-15-2 | >=5 - <15
Heavy Aromatic Solvent naphtha | 64742-94-5 | >=5 - <15
Dipropylene glycol monomethyl ether | 34590-94-8 | >=1 - <5
Nhựa Epoxy Acrylate đã biến đổi và các loại khác | Bí mật thương mại | >=25 - <35
Hợp chất Amine | Bí mật thương mại | >=1 - <5
Hóa chất khác | Bí mật thương mại | >=1 - <5
Silica (Quartz) | 4808-60-7 | >=35 - <45
- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng:
+ Bước 1: Chuẩn bị 1 tấm bảng mạch đã in được làm sạch và xử lý trước
+ Bước 2: Phủ lớp chất phủ kháng hàn (Photoimageable Solder Resist) PSR-4000 MPE30 lên toàn bộ tấm bảng mạch đã in, trừ phần mối hàn đế gắn chip.
+ Bước 3: Sấy tấm bảng mạch ở 150 độ C.
- Thông số kỹ thuật:
+ Chất lỏng màu đen, có mùi nhẹ.
+ pH: 5
+ Nhiệt độ sôi: 167 độ C
+ Áp suất hơi: 0.04
+ Độ nhớt: 400Ps
+ Không tan trong nước
+ Nhiệt độ tự bốc cháy: 270 độ C
+ Tỷ trọng 5
- Công dụng theo thiết kế: Là chất phủ kháng hàn được phủ lên bề mặt FPCB (bảng mạch điện đã in) có chức năng chống oxi hóa và bảo vệ mạch điện (các bo mạch đồng); bao phủ và bảo vệ những vị trí không được mạ ở phần PAD trước khi mạ vàng, gia cố phần SMT, chịu nhiệt trên 100 độ C.
Ký, mã hiệu, chủng loại: PSR-4000 MPE30 | Nhà sản xuất: TAIYO INK MFG. CO., (KOREA)LTD
Tên thương mại: PSR-4000 MPF30 (UL: PSR-4000KAN) | |
Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chế phẩm kháng hàn PSR-4000 MPE30 (Modified epoxy acrylate resin & other, Silica (quarzt), Diethylene glycol monoethyl ether acetate...) phủ bề mặt, phân tán trong môi trường không chứa nước. Mới 100% | |
Ký, mã hiệu, chủng loại: PSR-4000 MPE30 | Nhà sản xuất: TAIYO INK MFG. CO., (KOREA)LTD |
Tên hóa chất | Số CAS | Hàm lượng (%) |
Naphthalene | 91-20-3 | >=0.1 - <1 |
Carbon đen; Acetylene đen | 1333-86-4 | >=0.1 - <1 |
2-Methyl-1-[4-(methylthio)phenyl]-2-(4-morpholinyl)-1-propanone | 71868-10-5 | >=1 - <5 |
Diethylene glycol monobutyl ether acetate | 124-17-4 | >=1 - <5 |
Diethylene glycol monoethyl ether acetate | 112-15-2 | >=5 - <15 |
Heavy Aromatic Solvent naphtha | 64742-94-5 | >=5 - <15 |
Dipropylene glycol monomethyl ether | 34590-94-8 | >=1 - <5 |
Nhựa Epoxy Acrylate đã biến đổi và các loại khác | Bí mật thương mại | >=25 - <35 |
Hợp chất Amine | Bí mật thương mại | >=1 - <5 |
Hóa chất khác | Bí mật thương mại | >=1 - <5 |
Silica (Quartz) | 4808-60-7 | >=35 - <45 |
- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng: + Bước 1: Chuẩn bị 1 tấm bảng mạch đã in được làm sạch và xử lý trước + Bước 2: Phủ lớp chất phủ kháng hàn (Photoimageable Solder Resist) PSR-4000 MPE30 lên toàn bộ tấm bảng mạch đã in, trừ phần mối hàn để gắn chip. + Bước 3: Sấy tấm bảng mạch ở 150 độ C. - Thông số kỹ thuật: + Chất lỏng màu đen, có mùi nhẹ. + pH: 5 + Nhiệt độ sôi: 167 độ C + Áp suất hơi: 0.04 + Độ nhớt: 400Ps + Không tan trong nước + Nhiệt độ tự bốc cháy: 270 độ C + Tỷ trọng 1.5 - Công dụng theo thiết kế: Là chất phủ kháng hàn được phủ lên bề mặt FPCB (bảng mạch điện đã in) có chức năng chống oxi hóa và bảo vệ mạch điện (các bo mạch đồng); bao phủ và bảo vệ những vị trí không được mạ ở phần PAD trước khi mạ vàng, gia cố phần SMT, chịu nhiệt trên 100 độ C. | ||
Tên thương mại: PSR-4000 MPE30 (UL: PSR-4000KAN) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
- Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học, hàm lượng tính trên trọng lượng:
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ký, mã hiệu, chủng loại: PSR-4000 MPE30 | Nhà sản xuất: TAIYO INK MFG. CO., (KOREA)LTD | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Tên hóa chất | Số CAS | Hàm lượng (%) |
Naphthalene | 91-20-3 | >=0.1 - <1 |
Carbon đen; Acetylene đen | 1333-86-4 | >=0.1 - <1 |
2-Methyl-1-[4-(methylthio)phenyl]-2-(4-morpholinyl)-1-propanone | 71868-10-5 | >=1 - <5 |
Diethylene glycol monobutyl ether acetate | 124-17-4 | >=1 - <5 |
Diethylene glycol monoethyl ether acetate | 112-15-2 | >=5 - <15 |
Heavy Aromatic Solvent naphtha | 64742-94-5 | >=5 - <15 |
Dipropylene glycol monomethyl ether | 34590-94-8 | >=1 - <5 |
Nhựa Epoxy Acrylate đã biến đổi và các loại khác | Bí mật thương mại | >=25 - <35 |
Hợp chất Amine | Bí mật thương mại | >=1 - <5 |
Hóa chất khác | Bí mật thương mại | >=1 - <5 |
Silica (Quartz) | 4808-60-7 | >=35 - <45 |
- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng: + Bước 1: Chuẩn bị 1 tấm bảng mạch đã in được làm sạch và xử lý trước + Bước 2: Phủ lớp chất phủ kháng hàn (Photoimageable Solder Resist) PSR-4000 MPE30 lên toàn bộ tấm bảng mạch đã in, trừ phần mối hàn đế gắn chip. + Bước 3: Sấy tấm bảng mạch ở 150 độ C. - Thông số kỹ thuật: + Chất lỏng màu đen, có mùi nhẹ. + pH: 5 + Nhiệt độ sôi: 167 độ C + Áp suất hơi: 0.04 + Độ nhớt: 400Ps + Không tan trong nước + Nhiệt độ tự bốc cháy: 270 độ C + Tỷ trọng 1.5 - Công dụng theo thiết kế: Là chất phủ kháng hàn được phủ lên bề mặt FPCB (bảng mạch điện đã in) có chức năng chống oxi hóa và bảo vệ mạch điện (các bo mạch đồng); bao phủ và bảo vệ những vị trí không được mạ ở phần PAD trước khi mạ vàng, gia cố phần SMT, chịu nhiệt trên 100 độ C. | ||
1. Thông báo này có hiệu lực kể từ ngày ban hành.
Tổng cục trưởng Tổng cục Hải quan thông báo để Công ty TNHH BHFLEX VINA biết và thực hiện./.
Nơi nhận:
- Công ty TNHH BHFLLX VINA (Khu công nghiệp Khai Quang, phường Khai Quang, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc);
- Các cục HQ tỉnh, thành phố (để thực hiện);
- Cục Kiểm định hải quan;
- Website Hải quan;
- Lưu: VT, TXNK-PL-Uyên (3b). | KT. TỔNG CỤC TRƯỞNG
PHÓ TỔNG CỤC TRƯỞNG
Lưu Mạnh Tưởng
* Ghi chú: Kết quả xác định trước mã số trên chỉ có giá trị sử dụng đối với tổ chức, cá nhân đã gửi đề nghị xác định trước mã số.