|
BỘ TÀI CHÍNH |
CỘNG HÒA XÃ HỘI
CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 6471/TB-CHQ |
Hà Nội, ngày 27 tháng 5 năm 2025 |
THÔNG BÁO
VỀ KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH TRƯỚC MÃ SỐ
CỤC TRƯỞNG CỤC HẢI QUAN
Căn cứ Luật Hải quan số 54/2014/QH13 ngày 23 tháng 6 năm 2014;
Căn cứ Nghị định số 08/2015/NĐ-CP ngày 21 tháng 01 năm 2015 của Chính phủ quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Hải quan về thủ tục hải quan, kiểm tra giám sát, kiểm soát hải quan, được sửa đổi, bổ sung tại Nghị định số 59/2018/NĐ-CP ngày 20 tháng 4 năm 2018 của Chính phủ;
Căn cứ Thông tư số 38/2015/TT-BTC ngày 25 tháng 03 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định về thủ tục hải quan, kiểm tra giám sát hải quan, thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, được sửa đổi, bổ sung tại Thông tư số 39/2018/TT-BTC ngày 20 tháng 4 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
Căn cứ Thông tư số 14/2015/TT-BTC ngày 30 tháng 01 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn về phân loại hàng hóa, phân tích để phân loại hàng hóa, phân tích để kiểm tra chất lượng, kiểm tra an toàn thực phẩm, được sửa đổi, bổ sung tại Thông tư số 17/2021/TT-BTC ngày 26 tháng 02 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
Căn cứ Thông tư số 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Tài chính về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam;
Trên cơ sở hồ sơ đề nghị xác định trước mã số, Đơn đề nghị số 251209/LSP-PC ngày 14/5/2025 của Công ty TNITH Hoá dầu Long Sơn, mã số thuế: 3500890966;
Cục Hải quan thông báo kết quả xác định trước mã số như sau:
1. Hàng hóa đề nghị xác định trước mã số do tổ chức, cá nhân cung cấp:
Tên thương mại: Etan
Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Etan
Ký, mã hiệu, chủng loại: CAS No. 74-84-0
Nhà sản xuất: Enterprise Products Operating LLC
1100 Louisiana St., Houston, TX 77002, T 888-806-3794 | Tên thương mại: Etan | Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Etan | Ký, mã hiệu, chủng loại: CAS No. 74-84-0 | Nhà sản xuất: Enterprise Products Operating LLC
1100 Louisiana St., Houston, TX 77002, T 888-806-3794
Tên thương mại: Etan
Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Etan
Ký, mã hiệu, chủng loại: CAS No. 74-84-0 | Nhà sản xuất: Enterprise Products Operating LLC
1100 Louisiana St., Houston, TX 77002, T 888-806-3794
2. Tóm tắt mô tả hàng hóa được xác định trước mã số: Theo hồ sơ xác định trước mã số, thông tin mặt hàng như sau:
Tên hóa chất
CAS No.
Tỷ lệ thành phần
(wt%)
Ethane
74-84-0
>= 95
Propane
74-98-6
<=5
Methane
74-82-8
<= 5
- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng: làm nguyên liệu trong nhiều mục đích công nghiệp khác nhau.
- Thông số kỹ thuật: Thông tin về các đặc tính vật lý và hóa học cơ bản:
+ Trạng thái vật lý: Chất khí
+ Màu sắc: Chất khí không màu hoặc khí hóa lỏng
+ Mùi: có mùi nhẹ không xác định được
+ Điểm đông đặc: -183 °C (-298 °F)
+ Điểm sôi: -89 °C (-128 °F)
+ Điểm chớp cháy: -134 °C (-210 °F)
+ Điểm bắt cháy: 515 °C (959 °F)
+ Áp suất hơi: 800 PSIA @ 100 °F
+ Tính phát nổ: Hỗn hợp Alkane/chlorine tạo phản ứng nổ
+ Giới hạn nổ: 2.9 - 13 vol %
- Quy trình sản xuất: Etan được tách ra trong quá trình xử lý khí tự nhiên tại các nhà máy xử lý NGL (Natural Gas Liquids - Khí thiên nhiên lỏng) hoặc là sản phẩm phụ từ quá trình xử lý và cracking dầu thô.
- Công dụng theo thiết kế: Etan chủ yếu được sử dụng làm nguyên liệu cho sản xuất ethylene, nguồn nhiên liệu, chất làm lạnh và nguyên liệu thô trong tổng hợp hóa học và các ứng dụng công nghiệp | Tên hóa chất | CAS No. | Tỷ lệ thành phần
(wt%) | Ethane | 74-84-0 | >= 95 | Propane | 74-98-6 | <=5 | Methane | 74-82-8 | <= 5
Tên hóa chất | CAS No. | Tỷ lệ thành phần
(wt%)
Ethane | 74-84-0 | >= 95
Propane | 74-98-6 | <=5
Methane | 74-82-8 | <= 5
3. Kết quả xác định trước mã số: Theo thông tin trên Đơn đề nghị xác định trước mã số, thông tin tại tài liệu dính kèm hồ sơ, mặt hàng như sau:
Tên thương mại: Etan
- Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học, hàm lượng tính trên trọng lượng
Tên hóa chất
CAS No.
Tỷ lệ thành phần
(wt%)
Ethane
74-84-0
>= 95
Propane
74-98-6
<=5
Methane
74-82-8
<= 5
- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng: làm nguyên liệu trong nhiều mục đích công nghiệp khác nhau.
- Thông số kỹ thuật: Thông tin về các đặc tính vật lý và hóa học cơ bản:
+ Trạng thái vật lý: Chất khí
+ Màu sắc: Chất khí không màu hoặc khí hóa lỏng
+ Mùi: có mùi nhẹ không xác định được
+ Điểm đông đặc: -183 °C (-298 °F)
+ Điểm sôi: -89 °C (-128 °F)
+ Điểm chớp cháy: -134 °C (-210 °F)
+ Điểm bắt cháy: 515 °C (959 °F)
+ Áp suất hơi: 800 PSIA @ 100 °F
+ Tính phát nổ: Hỗn hợp Alkane/chlorine tạo phản ứng nổ
+ Giới hạn nổ: 2.9 - 13 vol %
- Quy trình sản xuất: Etan được tách ra trong quá trình xử lý khí tự nhiên tại các nhà máy xử lý NGL (Natural Gas Liquids - Khí thiên nhiên lỏng) hoặc là sản phẩm phụ từ quá trình xử lý và cracking dầu thô.
- Công dụng theo thiết kế: Etan chủ yếu dược sử dụng làm nguyên liệu cho sản xuất ethylene, nguồn nhiên liệu, chất làm lạnh và nguyên liệu thô trong tổng hợp hóa học và các ứng dụng công nghiệp
Ký, mã hiệu, chủng loại: CAS No. 74-84-0
Nhà sản xuất: Enterprise Products Operating LLC
100 Louisiana St., Houston, TX 77002, T 888-806-3794
thuộc nhóm 29.01 “Hydrocarbon mạch hở.”, mã số 29010.00 “- No” tại Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam. | Tên thương mại: Etan | - Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học, hàm lượng tính trên trọng lượng
Tên hóa chất
CAS No.
Tỷ lệ thành phần
(wt%)
Ethane
74-84-0
>= 95
Propane
74-98-6
<=5
Methane
74-82-8
<= 5
- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng: làm nguyên liệu trong nhiều mục đích công nghiệp khác nhau.
- Thông số kỹ thuật: Thông tin về các đặc tính vật lý và hóa học cơ bản:
+ Trạng thái vật lý: Chất khí
+ Màu sắc: Chất khí không màu hoặc khí hóa lỏng
+ Mùi: có mùi nhẹ không xác định được
+ Điểm đông đặc: -183 °C (-298 °F)
+ Điểm sôi: -89 °C (-128 °F)
+ Điểm chớp cháy: -134 °C (-210 °F)
+ Điểm bắt cháy: 515 °C (959 °F)
+ Áp suất hơi: 800 PSIA @ 100 °F
+ Tính phát nổ: Hỗn hợp Alkane/chlorine tạo phản ứng nổ
+ Giới hạn nổ: 2.9 - 13 vol %
- Quy trình sản xuất: Etan được tách ra trong quá trình xử lý khí tự nhiên tại các nhà máy xử lý NGL (Natural Gas Liquids - Khí thiên nhiên lỏng) hoặc là sản phẩm phụ từ quá trình xử lý và cracking dầu thô.
- Công dụng theo thiết kế: Etan chủ yếu dược sử dụng làm nguyên liệu cho sản xuất ethylene, nguồn nhiên liệu, chất làm lạnh và nguyên liệu thô trong tổng hợp hóa học và các ứng dụng công nghiệp | Tên hóa chất | CAS No. | Tỷ lệ thành phần
(wt%) | Ethane | 74-84-0 | >= 95 | Propane | 74-98-6 | <=5 | Methane | 74-82-8 | <= 5 | Ký, mã hiệu, chủng loại: CAS No. 74-84-0 | Nhà sản xuất: Enterprise Products Operating LLC
100 Louisiana St., Houston, TX 77002, T 888-806-3794
Tên thương mại: Etan
- Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học, hàm lượng tính trên trọng lượng
Tên hóa chất
CAS No.
Tỷ lệ thành phần
(wt%)
Ethane
74-84-0
>= 95
Propane
74-98-6
<=5
Methane
74-82-8
<= 5
- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng: làm nguyên liệu trong nhiều mục đích công nghiệp khác nhau.
- Thông số kỹ thuật: Thông tin về các đặc tính vật lý và hóa học cơ bản:
+ Trạng thái vật lý: Chất khí
+ Màu sắc: Chất khí không màu hoặc khí hóa lỏng
+ Mùi: có mùi nhẹ không xác định được
+ Điểm đông đặc: -183 °C (-298 °F)
+ Điểm sôi: -89 °C (-128 °F)
+ Điểm chớp cháy: -134 °C (-210 °F)
+ Điểm bắt cháy: 515 °C (959 °F)
+ Áp suất hơi: 800 PSIA @ 100 °F
+ Tính phát nổ: Hỗn hợp Alkane/chlorine tạo phản ứng nổ
+ Giới hạn nổ: 2.9 - 13 vol %
- Quy trình sản xuất: Etan được tách ra trong quá trình xử lý khí tự nhiên tại các nhà máy xử lý NGL (Natural Gas Liquids - Khí thiên nhiên lỏng) hoặc là sản phẩm phụ từ quá trình xử lý và cracking dầu thô.
- Công dụng theo thiết kế: Etan chủ yếu dược sử dụng làm nguyên liệu cho sản xuất ethylene, nguồn nhiên liệu, chất làm lạnh và nguyên liệu thô trong tổng hợp hóa học và các ứng dụng công nghiệp | Tên hóa chất | CAS No. | Tỷ lệ thành phần
(wt%) | Ethane | 74-84-0 | >= 95 | Propane | 74-98-6 | <=5 | Methane | 74-82-8 | <= 5
Tên hóa chất | CAS No. | Tỷ lệ thành phần
(wt%)
Ethane | 74-84-0 | >= 95
Propane | 74-98-6 | <=5
Methane | 74-82-8 | <= 5
Ký, mã hiệu, chủng loại: CAS No. 74-84-0 | Nhà sản xuất: Enterprise Products Operating LLC
100 Louisiana St., Houston, TX 77002, T 888-806-3794
Tên thương mại: Etan | |
Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Etan | |
Ký, mã hiệu, chủng loại: CAS No. 74-84-0 | Nhà sản xuất: Enterprise Products Operating LLC 1100 Louisiana St., Houston, TX 77002, T 888-806-3794 |
Tên hóa chất | CAS No. | Tỷ lệ thành phần (wt%) |
Ethane | 74-84-0 | >= 95 |
Propane | 74-98-6 | <=5 |
Methane | 74-82-8 | <= 1.5 |
Tên thương mại: Etan | |||||||||||||
- Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học, hàm lượng tính trên trọng lượng
- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng: làm nguyên liệu trong nhiều mục đích công nghiệp khác nhau. - Thông số kỹ thuật: Thông tin về các đặc tính vật lý và hóa học cơ bản: + Trạng thái vật lý: Chất khí + Màu sắc: Chất khí không màu hoặc khí hóa lỏng + Mùi: có mùi nhẹ không xác định được + Điểm đông đặc: -183 °C (-298 °F) + Điểm sôi: -89 °C (-128 °F) + Điểm chớp cháy: -134 °C (-210 °F) + Điểm bắt cháy: 515 °C (959 °F) + Áp suất hơi: 800 PSIA @ 100 °F + Tính phát nổ: Hỗn hợp Alkane/chlorine tạo phản ứng nổ + Giới hạn nổ: 2.9 - 13 vol % - Quy trình sản xuất: Etan được tách ra trong quá trình xử lý khí tự nhiên tại các nhà máy xử lý NGL (Natural Gas Liquids - Khí thiên nhiên lỏng) hoặc là sản phẩm phụ từ quá trình xử lý và cracking dầu thô. - Công dụng theo thiết kế: Etan chủ yếu dược sử dụng làm nguyên liệu cho sản xuất ethylene, nguồn nhiên liệu, chất làm lạnh và nguyên liệu thô trong tổng hợp hóa học và các ứng dụng công nghiệp | |||||||||||||
Ký, mã hiệu, chủng loại: CAS No. 74-84-0 | Nhà sản xuất: Enterprise Products Operating LLC 100 Louisiana St., Houston, TX 77002, T 888-806-3794 | ||||||||||||
Tên hóa chất | CAS No. | Tỷ lệ thành phần (wt%) |
Ethane | 74-84-0 | >= 95 |
Propane | 74-98-6 | <=5 |
Methane | 74-82-8 | <= 1.5 |
1. Thông báo này có hiệu lực kể từ ngày ban hành.
Cục trưởng Cục Hải quan thông báo để Công ty TNHH Hoá dầu Long Sơn biết và thực hiện./.
Nơi nhận:
- Công ty TNHH Hoá dầu Long Sơn (Thôn 2, Xã Long Sơn, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu);
- PCT. Lưu Mạnh Tưởng (để báo cáo);
- Các Chi cục hải quan khu vực (để thực hiện);
- Chi cục Kiểm định hải quan;
- Website Hải quan;
- Lưu: VT, NVTHQ-PL-Uyên (3b). | TL. CỤC TRƯỞNG
KT. TRƯỞNG BAN NGHIỆP VỤ THUẾ HQ
PHÓ TRƯỞNG BAN
Đào Thu Hương
* Ghi chú: Kết quả xác định trước mã số trên chỉ có giá trị sử dụng đối với tổ chức, cá nhân đã gửi đề nghị xác định trước mã số.