Quay lại

Thông báo 7700/TB-CHQ năm 2026 về kết quả xác định trước mã số đối với Nguyên liệu thực phẩm AQUAMIN F do Cục trưởng Cục Hải quan ban hành

BỘ TÀI CHÍNH
CỤC HẢI QUAN
-------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------

Số: 7700/TB-CHQ

Hà Nội, ngày 30 tháng 01 năm 2026

THÔNG BÁO

VỀ KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH TRƯỚC MÃ SỐ

CỤC TRƯỞNG CỤC HẢI QUAN

Căn cứ Luật Hải quan số 54/2014/QH13 ngày 23 tháng 6 năm 2014;

Căn cứ Nghị định số 08/2015/NĐ-CP ngày 21 tháng 01 năm 2015 của Chính phủ quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Hải quan về thủ tục hải quan, kiểm tra giám sát, kiểm soát hải quan, được sửa đổi, bổ sung tại Nghị định số 167/2025/NĐ-CP ngày 30 tháng 6 năm 2025 của Chính phủ;

Căn cứ Thông tư số 38/2015/TT-BTC ngày 25 tháng 03 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định về thủ tục hải quan, kiểm tra giám sát hải quan, thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, được sửa đổi, bổ sung tại Thông tư số 39/2018/TT-BTC ngày 20 tháng 4 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Tài chính;

Căn cứ Thông tư số 14/2015/TT-BTC ngày 30 tháng 01 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn về phân loại hàng hóa, phân tích để phân loại hàng hóa, phân tích để kiểm tra chất lượng, kiểm tra an toàn thực phẩm, được sửa đổi, bổ sung tại Thông tư số 17/2021/TT-BTC ngày 26 tháng 02 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Tài chính;

Căn cứ Thông tư số 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Tài chính về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam;

Trên cơ sở hồ sơ đề nghị xác định trước mã số, Đơn đề nghị số 1/JJVN-RA ngày 09/01/2026 của Công ty TNHH JEBSEN & JESSEN (VIETNAM), mã số thuế: 0309920997;

Cục Hải quan thông báo kết quả xác định trước mã số như sau:

1. Hàng hóa đề nghị xác định trước mã số do tổ chức, cá nhân cung cấp:

| Tên thương mại: AQUAMIN F |

Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Nguyên liệu thực phẩm AQUAMIN F |

Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có | Nhà sản xuất: Microferm Ltd |

| | |

2. Tóm tắt mô tả hàng hóa được xác định trước mã số: Theo hồ sơ xác định trước mã số, thông tin mặt hàng như sau:

- Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học: Tảo biển đỏ (Lithothamnion sp.) đã hấp thụ canxi và các khoáng chất khác từ nước biển

- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng:

Mô tả: Aquamin F là nguồn khoáng chất từ tự nhiên, được sản xuất từ Tảo biển đỏ Lithothamnion sp. thu hoạch từ đáy biển Bắc Đại Tây Dương.

Ứng dụng: Aquamin F là nguồn khoáng chất có hoạt tính sinh học cao, giàu canxi, được sử dụng trong thực phẩm, thực phẩm chức năng và thực phẩm bổ sung.

Cách thức sử dụng: Aquamin F được sử dụng làm nguyên liệu trong thực phẩm với mục đích:

+ Bổ sung canxi và các khoáng chất tự nhiên trong thực phẩm

+ Sử dụng trong sản xuất thực phẩm bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khỏe

- Hàm lượng tính trên trọng lượng: 100 % tảo biển đỏ (Lithothamnion sp.) Aquamin F là một sản phẩm tự nhiên có nguồn gốc từ biển và do đó có thể thay đổi theo mùa. Các giá trị dưới đây là điển hình:

Hóa học/Vật lý

Phương pháp thử nghiệm

Thông số kỹ thuật

Đơn vị

Canxi

ICP

≥32

%

Magiê

ICP

≥2

%

Độ ẩm

AOAC 935.29 Oven Method 103°C+/-2°C

≤5

%

Hàm tro

AOAC 9405 450°C

≥90

%

Chì

ICP

≤1

mg/kg

Asen

ICP

≤1.5

mg/kg

Cadimi

ICP

≤1

mg/kg

Thủy ngân

ICP

≤0.1

mg/kg

pH (dung dịch 1%)

Nội bộ

9 - 11

pH Units

Cỡ hạt

Nội bộ

< 25

µm

Tỷ trọng

Nội bộ

0.7 – 0.9

g/cm3

Thông tin dinh dưỡng trên 100g

Giá trị điển hình

Protein

<0.5g

Chất béo

<0.5g

Carbohydrat

<0.5g

Chất xơ

<0.5g

Giá trị năng lượng (kcal)

2 kcal

Giá trị năng lượng (kJ)

8kJ

- Thông số kỹ thuật:

+ Ngoại quan: dạng bột, màu trắng ngà <25µm

+ Độ tan: tan trong axit yếu, không tan trong nước

+ Mùi vị: không mùi, vị trung tính

+ Canxi ≥ 32%

+ Magie > 2,2%

+ Độ ẩm ≤ 5%

+ Tro ≥ 90%

+ Đóng gói: Bao giấy trắng 20kg có lớp lót polyethylene màu xanh dương dùng cho thực phẩm, đóng gói trên pallet và bọc màng co.

- Quy trình sản xuất:

Tảo biển đỏ (Lithothamnion sp.) => Thu hoạch từ đáy biển => Rửa và sàng lọc sơ bộ/Rửa ngược chiều cắt => Rửa sơ bộ => Rửa và sấy khô lần thứ hai => Nghiền (bằng máy ACM 60, ACM 100 hoặc ZPS) => Sàng lọc bằng máy siêu âm với lưới lọc 500 micron => Cân và đóng gói tự động vào bao lớn

Quy trình chi tiết:

Giai đoạn 1: Khử trùng và làm khô Aquamin F

Tiếp nhận rong biển đã canxi hóa → Bảo quản rong biển đã được canxi hóa → Xếp vào giỏ → Tiếp nhận H2O2 → Bảo quản → Bể khử trùng → thêm nước → Đun → Giữ trong H2O2 → Phễu chứa → Sấy khô → Nam châm → Vận chuyển đến kho → Kho

Giai đoạn 2: Nghiền Aquamin F

Đưa vào bộ cấp liệu → Nam châm → Đưa khí vào → Bộ lọc → Nghiền → Tách → Thoát khí → Sàng lọc → Giữ → Nam châm → Tiếp nhận bao bì → Lưu trữ bao bì → Cân/Đóng gói tự động → Lấy mẫu → Kiểm tra chất lượng → Niêm phong → Dán nhãn/số lô → Phát hiện kim loại → Xếp pallet → Kho khô → Phân phối

- Công dụng theo thiết kế: Sử dụng làm nguyên liệu thực phẩm, bổ sung canxi và các khoáng chất tự nhiên dùng cho thực phẩm bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khỏe | | Hóa học/Vật lý | Phương pháp thử nghiệm | Thông số kỹ thuật | Đơn vị | | | Canxi | ICP | ≥32 | % | | | Magiê | ICP | ≥2 | % | | | Độ ẩm | AOAC 935.29 Oven Method 103°C+/-2°C | ≤5 | % | | | Hàm tro | AOAC 9405 450°C | ≥90 | % | | | Chì | ICP | ≤1 | mg/kg | | | Asen | ICP | ≤1.5 | mg/kg | | | Cadimi | ICP | ≤1 | mg/kg | | | Thủy ngân | ICP | ≤0.1 | mg/kg | | | pH (dung dịch 1%) | Nội bộ | 9 - 11 | pH Units | | | Cỡ hạt | Nội bộ | < 25 | µm | | | Tỷ trọng | Nội bộ | 0.7 – 0.9 | g/cm3 | | | Thông tin dinh dưỡng trên 100g | Giá trị điển hình | | | Protein | <0.5g | | | Chất béo | <0.5g | | | Carbohydrat | <0.5g | | | Chất xơ | <0.5g | | | Giá trị năng lượng (kcal) | 2 kcal | | | Giá trị năng lượng (kJ) | 8kJ |

| Hóa học/Vật lý | Phương pháp thử nghiệm | Thông số kỹ thuật | Đơn vị |

| Canxi | ICP | ≥32 | % |

| Magiê | ICP | ≥2 | % |

| Độ ẩm | AOAC 935.29 Oven Method 103°C+/-2°C | ≤5 | % |

| Hàm tro | AOAC 9405 450°C | ≥90 | % |

| Chì | ICP | ≤1 | mg/kg |

| Asen | ICP | ≤1.5 | mg/kg |

| Cadimi | ICP | ≤1 | mg/kg |

| Thủy ngân | ICP | ≤0.1 | mg/kg |

| pH (dung dịch 1%) | Nội bộ | 9 - 11 | pH Units |

| Cỡ hạt | Nội bộ | < 25 | µm |

| Tỷ trọng | Nội bộ | 0.7 – 0.9 | g/cm3 |

| Thông tin dinh dưỡng trên 100g | Giá trị điển hình |

| Protein | <0.5g |

| Chất béo | <0.5g |

| Carbohydrat | <0.5g |

| Chất xơ | <0.5g |

| Giá trị năng lượng (kcal) | 2 kcal |

| Giá trị năng lượng (kJ) | 8kJ |

3. Kết quả xác định trước mã số: Theo thông tin trên Đơn đề nghị xác định trước mã số, thông tin tại tài liệu đính kèm hồ sơ, mặt hàng như sau:


Hóa học/Vật lý

Phương pháp thử nghiệm

Thông số kỹ thuật

Đơn vị

Canxi

ICP

≥32

%

Magiê

ICP

≥2.2

%

Độ ẩm

AOAC 935.29 Oven Method 103°C+/-2°C

≤5

%

Hàm tro

AOAC 942.05 450°C

≥90

%

Chì

ICP

≤1

mg/kg

Asen

ICP

≤1.5

mg/kg

Cadimi

ICP

≤1

mg/kg

Thủy ngân

ICP

≤0.1

mg/kg

pH (dung dịch 1%)

Nội bộ

9 - 11

pH Units

Cỡ hạt

Nội bộ

< 25

µm

Tỷ trọng

Nội bộ

0.7 – 0.9

g/cm3


Thông tin dinh dưỡng trên 100g

Giá trị điển hình

Protein

<0.5g

Chất béo

<0.5g

Carbohydrat

<0.5g

Chất xơ

<0.5g

Giá trị năng lượng (kcal)

2 kcal

Giá trị năng lượng (kJ)

8kJ


Tên thương mại: AQUAMIN F

- Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học: Tảo biển đỏ (Lithothamnion sp.) đã hấp thụ canxi và các khoáng chất khác từ nước biển

- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng:

Mô tả: Aquamin F là nguồn khoáng chất từ tự nhiên, được sản xuất từ Tảo biển đỏ Lithothamnion sp. thu hoạch từ đáy biển Bắc Đại Tây Dương.

Ứng dụng: Aquamin F là nguồn khoáng chất có hoạt tính sinh học cao, giàu canxi, được sử dụng trong thực phẩm, thực phẩm chức năng và thực phẩm bổ sung.

Cách thức sử dụng: Aquamin F được sử dụng làm nguyên liệu trong thực phẩm với mục đích:

+ Bổ sung canxi và các khoáng chất tự nhiên trong thực phẩm

+ Sử dụng trong sản xuất thực phẩm bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khỏe

- Hàm lượng tính trên trọng lượng: 100 % tảo biển đỏ (Lithothamnion sp.) Aquamin F là một sản phẩm tự nhiên có nguồn gốc từ biển và do đó có thể thay đổi theo mùa. Các giá trị dưới đây là điển hình:

Hóa học/Vật lý

Phương pháp thử nghiệm

Thông số kỹ thuật

Đơn vị

Canxi

ICP

≥32

%

Magiê

ICP

≥2.2

%

Độ ẩm

AOAC 935.29 Oven Method 103°C+/-2°C

≤5

%

Hàm tro

AOAC 942.05 450°C

≥90

%

Chì

ICP

≤1

mg/kg

Asen

ICP

≤1.5

mg/kg

Cadimi

ICP

≤1

mg/kg

Thủy ngân

ICP

≤0.1

mg/kg

pH (dung dịch 1%)

Nội bộ

9 - 11

pH Units

Cỡ hạt

Nội bộ

< 25

µm

Tỷ trọng

Nội bộ

0.7 – 0.9

g/cm3

Thông tin dinh dưỡng trên 100g

Giá trị điển hình

Protein

<0.5g

Chất béo

<0.5g

Carbohydrat

<0.5g

Chất xơ

<0.5g

Giá trị năng lượng (kcal)

2 kcal

Giá trị năng lượng (kJ)

8kJ

- Thông số kỹ thuật:

+ Ngoại quan: dạng bột, màu trắng ngà <25µm

+ Độ tan: tan trong axit yếu, không tan trong nước

+ Mùi vị: không mùi, vị trung tính

+ Canxi ≥ 32%

+ Magie > 2,2%

+ Độ ẩm ≤ 5%

+ Tro ≥ 90%

+ Đóng gói: Bao giấy trắng 20kg có lớp lót polyethylene màu xanh dương dùng cho thực phẩm, đóng gói trên pallet và bọc màng co.

- Quy trình sản xuất:

Tảo biển đỏ (Lithothamnion sp.) => Thu hoạch từ đáy biển => Rửa và sàng lọc sơ bộ/Rửa ngược chiều cắt => Rửa sơ bộ => Rửa và sấy khô lần thứ hai => Nghiền (bằng máy ACM 60, ACM 100 hoặc ZPS) => Sàng lọc bằng máy siêu âm với lưới lọc 500 micron => Cân và đóng gói tự động vào bao lớn

Quy trình chi tiết:

Giai đoạn 1: Khử trùng và làm khô Aquamin F

Tiếp nhận rong biển đã canxi hóa → Bảo quản rong biển đã được canxi hóa → Xếp vào giỏ → Tiếp nhận H2O2 → Bảo quản → Bể khử trùng → thêm nước → Đun → Giữ trong H2O2 → Phễu chứa → Sấy khô → Nam châm → Vận chuyển đến kho → Kho

Giai đoạn 2: Nghiền Aquamin F

Đưa vào bộ cấp liệu → Nam châm → Đưa khí vào → Bộ lọc → Nghiền → Tách → Thoát khí → Sàng lọc → Giữ → Nam châm → Tiếp nhận bao bì → Lưu trữ bao bì → Cân/Đóng gói tự động → Lấy mẫu → Kiểm tra chất lượng → Niêm phong → Dán nhãn/số lô → Phát hiện kim loại → Xếp pallet → Kho khô → Phân phối

- Công dụng theo thiết kế: Sử dụng làm nguyên liệu thực phẩm, bổ sung canxi và các khoáng chất tự nhiên dùng cho thực phẩm bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khỏe

Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có

Nhà sản xuất: Microferm Ltd


Hóa học/Vật lý

Phương pháp thử nghiệm

Thông số kỹ thuật

Đơn vị

Canxi

ICP

≥32

%

Magiê

ICP

≥2.2

%

Độ ẩm

AOAC 935.29 Oven Method 103°C+/-2°C

≤5

%

Hàm tro

AOAC 942.05 450°C

≥90

%

Chì

ICP

≤1

mg/kg

Asen

ICP

≤1.5

mg/kg

Cadimi

ICP

≤1

mg/kg

Thủy ngân

ICP

≤0.1

mg/kg

pH (dung dịch 1%)

Nội bộ

9 - 11

pH Units

Cỡ hạt

Nội bộ

< 25

µm

Tỷ trọng

Nội bộ

0.7 – 0.9

g/cm3


Thông tin dinh dưỡng trên 100g

Giá trị điển hình

Protein

<0.5g

Chất béo

<0.5g

Carbohydrat

<0.5g

Chất xơ

<0.5g

Giá trị năng lượng (kcal)

2 kcal

Giá trị năng lượng (kJ)

8kJ


thuộc nhóm 12.12“Quả minh quyết, rong biển và các loại tảo khác, củ cải đường (sugar beet) và mía đường, tươi, ướp lạnh, đông lạnh hoặc khô, đã hoặc chưa nghiền; hạt và nhân của hạt và các sản phẩm thực vật khác (kể cả rễ rau diếp xoăn chưa rang thuộc loài Cichorium intybus satibium) chủ yếu dùng làm thức ăn cho người, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác.”, phân nhóm “- Rong biển và các loại tảo khác: ”, phân nhóm 1212.21“- - Thích hợp sử dụng cho người: ”, mã số 1212.21.90“- - - Loại khác” tại Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam./.


2. Thông báo này có hiệu lực kể từ ngày ban hành.

Cục trưởng Cục Hải quan thông báo để Công ty TNHH JEBSEN & JESSEN (VIETNAM) biết và thực hiện./.

Nơi nhận:

- Công ty TNHH JEBSEN & JESSEN (VIETNAM) (Sailing Tower, 111A Pasteur, Phường Sài Gòn, Tp. Hồ Chí Minh);

- PCT Nguyễn Thành Hưng (để báo cáo);

- Các Chi cục hải quan khu vực (để thực hiện);

- Chi cục Kiểm định hải quan;

- Cổng thông tin điện tử Hải quan (Văn phòng);

- Lưu: VT, NVTHQ-PL-Uyên (3b). | TL. CỤC TRƯỞNG

KT. TRƯỞNG BAN NGHIỆP VỤ THUẾ HQ

PHÓ TRƯỞNG BAN

Đào Thu Hương

* Ghi chú: Kết quả xác định trước mã số trên chỉ có giá trị sử dụng đối với tổ chức, cá nhân đã gửi đề nghị xác định trước mã số.

Tổng quan văn bản

Số ký hiệu7700/TB-CHQ
Ngày ban hành30/01/2026
Loại văn bảnThông báo
Ngày có hiệu lực30/01/2026
Nguồn thu thậpCơ sở dữ liệu
Ngày đăng công báo---
Cơ quan ban hành / Người kýCục Hải quan / Đào Thu Hương
Phạm viTrung ương, Cục Hải quan
Trích yếuNăm 2026 về kết quả xác định trước mã số đối với Nguyên liệu thực phẩm AQUAMIN F do Cục trưởng Cục Hải quan ban hành
Tình trạng hiệu lựcKhông xác định

Chưa có thông tin lược đồ

Văn bản này hiện chưa được cập nhật dữ liệu về lược đồ liên quan.